text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Công dụng thuốc Aspirin 325mg Aspirin 325mg thuộc nhóm thuốc tim mạch, dạng bào chế viên nén. Thuốc có thành phần chính là Aspirin, đóng gói dạng hộp 1 chai 300 viên nén. Theo dõi bài viết dưới đây để biết Aspirin 325mg có tác dụng gì? Liều lượng và cách sử dụng ra sao? 1. Aspirin 325mg có tác dụng gì? Thuốc Aspirin 325mg có tác dụng:Điều trị dự phòng thứ phát bệnh đột quỵ và nhồi máu cơ tim.Điều trị các tình trạng đau nhẹ và vừa.Điều trị viêm xương khớp.Hạ sốt. 2. Chống chỉ định của thuốc Aspirin 325mg Không dùng thuốc Aspirin 325mg trong trường hợp:Người có tiền sử quá mẫn với dẫn xuất salicylate và NSAID.Người ưa chảy máu và nguy cơ xuất huyết hoặc giảm tiểu cầu.Người bị loét dạ dày-tá tràng tiến triển.Người có tiền sử bệnh hen suyễn hoặc suy tim vừa và nặng.Người bị suy gan và suy thận.Phụ nữ mang thai 3 tháng cuối thai kỳ. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Aspirin 325mg Cách sử dụng: Thuốc Aspirin 325mg dùng bằng đường uống.Liều dùng:Trong trường hợp giảm đau và hạ sốt:Đối với người lớn và trẻ trên 12 tuổi: Liều 650mg/ 4 giờ hoặc 1000mg/ 6 giờ. Tối đa ngày không quá 3,5g.Trẻ dưới 12 tuổi thì cần dùng Aspirin 325mg theo sự chỉ dẫn của bác sĩ.Trong điều trị dự phòng đột quỵ và nhồi máu cơ tim:Đối với người lớn: Liều từ 81mg - 325mg/ ngày. Có thể dùng thuốc Aspirin 325mg hàng ngày hoặc cách ngày.Lưu ý: Liều dùng thuốc Aspirin 325mg trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng Aspirin 325mg cụ thể sẽ tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng Aspirin 325mg phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ. 4. Tương tác thuốc Aspirin 325mg Aspirin 325mg có thể xảy ra phản ứng tương tác nếu dùng đồng thời với:Thuốc Glucocorticoid;Các NSAID;Thuốc Methotrexate;Thuốc Heparin;Thuốc Warfarin;Thuốc thải acid uric niệu;Thuốc Pentoxifyllin.Để tránh tình trạng tương tác, trước khi được kê đơn Aspirin 325mg thì người bệnh nên thông báo với bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng. Bác sĩ sẽ căn cứ vào đó để kê đơn Aspirin 325mg phù hợp. 5. Tác dụng phụ của thuốc Aspirin 325mg Trong quá trình sử dụng Aspirin 325mg, người bệnh vẫn có thể gặp phải các tác dụng phụ như:Buồn nôn và nôn;Khó tiêu ở dạ dày;Đau dạ dày;Mệt mỏi;Ban đỏ;Mày đay;Thiếu máu;Tán huyết;Yếu cơ;Khó thở.Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Aspirin 325mg và thông báo cho bác sĩ ngay lập tức để có hướng xử trí phù hợp.Bài viết đã cung cấp thông tin thuốc Aspirin 325mg có tác dụng gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, người bệnh cần dùng thuốc Aspirin 325mg theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Bảo quản thuốc Aspirin 325mg ở nơi khô thoáng, nhiệt độ không quá 30 độ C.
vinmec
515
Xisat viêm mũi - mọi điều nên biết trước khi dùng Hiện trên thị trường có bán rất nhiều loại dung dịch vệ sinh mũi chiết xuất từ muối biển tự nhiên, một trong số đó có Xisat. Việc sử dụng Xisat viêm mũi mang lại cảm giác thông thoáng, dễ chịu ở mũi đồng thời hỗ trợ sát khuẩn, kháng viêm nên có tác dụng tốt trong cải thiện triệu chứng viêm mũi. Bài viết sau sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết hơn về dung dịch xịt mũi này. 1. Khái quát về bệnh viêm mũi1.1. Viêm mũi là bệnh gì? Viêm mũi là tình trạng lớp niêm mạc trong khoang mũi bị sưng viêm gây nên các triệu chứng chảy nước mũi, ngạt mũi, ngủ ngáy, đau đầu, đau mặt, ngứa mũi và hắt hơi. Tác nhân chính gây ra bệnh là vi khuẩn, virus hoặc tình trạng dị ứng. Viêm mũi có thể là cấp tính hoặc tiến triển mạn tính.1.2. Các dạng bệnh viêm mũi- Viêm mũi dị ứngĐây là dạng viêm mũi phổ biến nhất, xảy ra khi hệ thống miễn dịch phát hiện và phản ứng lại tác nhân từ môi trường bình thường vốn vô hại với mọi người nhưng lại gây nên phản ứng cho cơ thể với những người bị dị ứng. Ở những người mắc bệnh lý này, nếu cơ thể tiếp xúc với dị nguyên gây dị ứng, hệ thống miễn dịch sẽ sản xuất ra kháng thể Ig E để giải phóng hóa chất liên quan đến phản ứng viêm nên gây ra các triệu chứng khó chịu cho người bệnh. - Viêm mũi không do dị ứng Bệnh lý này không liên quan và cũng không gây kích hoạt phản ứng dị ứng của hệ miễn dịch. Tùy vào nguyên nhân gây bệnh mà người bệnh có thể mắc các dạng viêm mũi không do dị ứng khác nhau:+ Viêm mũi do virus, vi khuẩn: xảy ra do có sự tấn công của các loại virus, vi khuẩn gây viêm nên tăng sản xuất chất nhầy, sổ mũi, hắt hơi,... + Viêm mũi vận mạch: các mạch máu trong mũi nhạy cảm quá mức vì hệ thần kinh kiểm soát niêm mạc mũi bị mất cân bằng. Điều này làm cho mạch máu giãn ra, tăng tiết nhầy và gây tắc nghẽn. + Viêm mũi teo: niêm mạc mũi bị teo cứng lại nên hốc mũi bị khô và bong vảy. Bệnh lý này khiến người bệnh bị suy giảm hoặc mất khứu giác nên thường không ngửi thấy mùi hôi của dịch mũi do vi sinh vật sinh sôi. + Viêm mũi do thuốc: thường gặp khi lạm dụng thuốc thông mũi không kê đơn khiến cho niêm mạc mũi bị kích thích và viêm.2. Xịt xisat viêm mũi - thành phần, công dụng và cách dùng2.1. Thành phần của xisat viêm mũi Xisat là dung dịch vệ sinh mũi có thiết kế vòi xịt dạng phun sương, dễ dàng đi sâu vào khoang mũi để làm sạch tác nhân gây bệnh và dịch nhầy, giúp mũi thông thoáng và dễ thở hơn. Xisat viêm mũi có chứa thành phần chính là nước biển sâu tinh chiết giàu khoáng chất và muối cùng nhiều loại tinh dầu tự nhiên như:- Khuynh diệp: đây là loại tinh dầu giàu eucalyptol, cineol, hydrocarbures, aldehydes,... có tác dụng chống oxy hóa, sát khuẩn tự nhiên, giảm đau và chống viêm. Nhờ đó mà khi sử dụng Xisat viêm mũi vi khuẩn sẽ bị tiêu diệt, tình trạng viêm mũi được cải thiện. - Bạc hà: do có chứa chất kháng khuẩn, chống oxy hóa nên tinh dầu bạc hà có tác dụng tốt trong việc ngăn ngừa, điều trị nhiễm trùng hô hấp, giảm ngạt mũi hiệu quả. - Long não: giúp mang lại trạng thái tinh thần sảng khoái, cảm giác thông mũi, khử trùng, kháng viêm, kháng khuẩn. Sự kết hợp của những thành phần này giúp cho khi Xisat tiếp xúc với niêm mạc mũi sẽ có công dụng kháng viêm, kháng khuẩn, giảm loãng dịch nhầy, ngăn ngừa ngạt mũi và sổ mũi, giúp mũi được thông thoáng nên cảm thấy dễ thở. Trước khi đóng gói, mọi sản phẩm dung dịch rửa mũi Xisat đều đã được lọc qua màng lọc, tiệt trùng bằng tia UV nên khi dùng để vệ sinh mũi hàng ngày sẽ có tính an toàn cao.2.2. Công dụng của xisat viêm mũi và đối tượng được sử dụng Dung dịch xịt mũi Xisat có những công dụng chính sau:- Kháng viêm, kháng khuẩn nhờ đó ngăn ngừa viêm xoang, viêm mũi. - Thông mũi, giảm tình trạng ngạt mũi, sổ mũi, tạo cảm giác dễ thở. - Hỗ trợ điều trị triệu chứng của bệnh viêm mũi xoang. - Xịt rửa để vệ sinh mũi mỗi ngày. - Loại bỏ chất nhầy, gỉ mũi.2.3. Ai có thể dùng Xisat viêm mũi? Xisat viêm mũi phù hợp với các đối tượng:- Trẻ em từ 6 tuổi. - Người lớn. - Người thường xuyên ở trong môi trường nhiều khói bụi, ô nhiễm, khô lạnh, sử dụng khi thời tiết thay đổi để ngăn ngừa các triệu chứng sổ mũi, ngạt mũi, khô mũi. - Mắc bệnh lý đường hô hấp trên, viêm mũi xoang. - An toàn đối với phụ nữ đang cho con bú và đang mang thai.2.4. Hướng dẫn dùng xịt mũi Xisat Xisat viêm mũi là dung dịch có thể dùng kéo dài, nên dùng với liều 3 lần/ngày vào thời điểm sau khi tiếp xúc với môi trường nhiều bụi bặm, sau khi tham gia hoạt động bơi lội, trước khi đi ngủ,... . Tuy nhiên, khi sử dụng, để dung dịch này phát huy tối đa công dụng thì cần xịt đúng cách:- Để người trong tư thế ngồi hoặc đứng, đầu nhìn thẳng. - Đưa vòi xịt vào cửa mũi, nhẹ nhàng xịt mỗi bên 3 nhát vào lỗ mũi. - Bịt một bên mũi lại còn bên mũi kia xì mũi ra rồi lặp lại tương tự với bên mũi còn lại. - Dùng khăn bông mềm lau sạch vòi xịt của lọ Xisat sau đó đem cất ở nơi thoáng mát, không để ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp vào bình xịt. - Bình xịt sau khi sử dụng hết cần vứt bỏ, tuyệt đối không được tái sử dụng. Nhìn chung, Xisat viêm mũi được thiết kế dạng chai xịt nhỏ gọn tương đối tiện lợi cho việc sử dụng với các mục đích khác nhau. Thành phần có trong dung dịch xịt mũi này tương đối an toàn, có tác dụng cải thiện rõ rệt các triệu chứng khó chịu do viêm mũi gây ra. Tuy nhiên, đây chỉ là dung dịch xịt rửa mũi, không phải là thuốc nên không thể thay thế cho thuốc điều trị viêm mũi. Qua thông tin được chia sẻ trong bài viết này hy vọng đã giúp bạn đọc hiểu thêm về công dụng và cách dùng Xisat viêm mũi sao cho hiệu quả. Dung dịch xịt mũi này hiện có bán tại hầu hết các hiệu thuốc, trước khi mua bạn nên tìm hiểu kỹ để mua ở cửa hàng uy tín, điều này sẽ giúp bạn tránh được tình trạng mua phải hàng kém chất lượng nên quá trình sử dụng gặp phải những hệ lụy tiêu cực cho sức khỏe.
medlatec
1,243
Những loại thuốc trị ghẻ ngứa hiệu quả phổ biến nhất hiện nay Ghẻ ngứa là một bệnh lý da liễu mà rất nhiều người mắc phải. Không chỉ xảy ra tại các vùng quê mà căn bệnh này cũng xuất hiện cả ở những khu đô thị, thành phố lớn hiện đại. Các thuốc trị ghẻ ngứa được điều chế với công dụng giải quyết nguyên nhân gây ra bệnh lý này. Tuy nhiên không phải ai cũng hiểu rõ thông tin về các thuốc trị ghẻ ngứa. 1. Khái quát về bệnh ghẻ Bệnh ghẻ do một loại ký sinh trùng gọi là cái ghẻ gây nên. Nó xâm nhập vào lớp thượng bì của da và có thể gây bệnh cho mọi người ở bất kỳ độ tuổi nào. Bệnh ghẻ phát triển chủ yếu ở những vùng có điều kiện sinh hoạt không đảm bảo vệ sinh, những nơi dân cư đông đúc khi người bệnh tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân bị ghẻ hoặc tiếp xúc gián tiếp thông qua những đồ vật dính cái ghẻ, trứng ghẻ,... Triệu chứng báo hiệu tình trạng bị ghẻ ngứa bao gồm:Cảm giác ngứa dữ dội và cơn ngứa sẽ gia tăng vào ban đêm bởi vì cái ghẻ thường đào hầm và hoạt động về đêm;Sự xuất hiện của các hang ghẻ với đặc điểm sẩn cứng, mụn nước nổi trên bề mặt, đôi khi nó là các nốt mụn chấm đen trên bề mặt da;Nốt ghẻ thường nổi ở nếp gấp cổ tay, bờ kẽ ngón tay, lòng bàn tay - bàn chân, nách, khuỷu tay, quầng vú và môi lớn ở nữ giới, dương vật ở nam giới;Tình trạng đỏ da rải rác tại nhiều vị trí trên cơ thể, cho thấy hệ miễn dịch đang phản ứng nhạy cảm với sự xâm nhập của ký sinh trùng;Triệu chứng ngứa ngáy khiến người bệnh cảm thấy khó chịu, thường xuyên gãi làm tổn thương da và dần dần da bị bong tróc, sừng hóa. 2. Các loại thuốc trị ghẻ ngứa thường được bác sĩ chỉ địnhĐối với điều trị ghẻ ngứa thì hiện nay có các loại thuốc như sau:2.1. Thuốc trị ghẻ ngứa dạng bôi có chứa permethrin (5%):Thuốc này thường được sử dụng để điều trị bệnh ghẻ, giúp ức chế hoạt động của cái ghẻ và tiêu diệt chúng. Thuốc khá lành tính nhưng cần được dùng theo đúng hướng dẫn để không gặp phải các tác dụng phụ phát sinh. Phụ thuộc vào mức độ của bệnh, phạm vi vùng da bị ảnh hưởng và lứa tuổi, bác sĩ sẽ chỉ định liều dùng phù hợp nhất. Liều dùng của thuốc:Đối với trẻ từ 2 tháng tuổi - 1 tuổi: tối đa 3,75gr/lần, tương đương ⅛ ống thuốc;Đối với trẻ từ 1 - 5 tuổi: tối đa 7,5gr/lần, tương đương ¼ ống;Đối với trẻ từ 6 - 12 tuổi: tối đa 15gr/lần, tương đương ½ ống;Đối với trẻ > 12 tuổi và người lớn: tối đa 30gr/lần, tương đương 1 ống. Một số trường hợp người lớn có thể phải dùng nhiều thuốc hơn để bôi phủ toàn thân nhưng cần lưu ý là không được dùng quá 60gr/lần (2 ống thuốc) cho mỗi lần bôi. Permethrin có thể gây ra một số tác dụng phụ dưới đây trong quá trình sử dụng thuốc:Châm chích, khó chịu và ngứa ngáy tại vùng da bôi thuốc, đặc biệt là ở những bệnh nhân bị ghẻ nặng. Tuy nhiên triệu chứng này sẽ ở mức nhẹ và nhanh hết;Việc dùng thuốc vẫn có thể gây ngứa là do cơ thể phản ứng với xác ve rận chết dưới da. Biểu hiện này có thể kéo dài sau đó 4 tuần nhưng không phải là dấu hiệu điều trị thất bại mà là thuốc đang phát huy tác dụng của nó;Một số biểu hiện kích ứng khác: phù nề, ban đỏ, ngứa, phát ban, chàm,... Hãy thông báo cho bác sĩ về các phản ứng phụ trong quá trình dùng thuốc và theo dõi chặt chẽ những triệu chứng này. Bác sĩ sẽ giải thích và tư vấn phương pháp xử trí phù hợp.2.2. Thuốc trị ghẻ ngứa D. E. P (Diethylphtalat)Đây là loại thuốc phổ biến thường được dùng để khắc phục những tổn thương da do ghẻ ngứa hoặc vết côn trùng cắn. Trước khi bôi thuốc bạn cần rửa tay và vệ sinh sạch sẽ vùng da bị ghẻ ngứa. Sau đó lấy một lượng thuốc vừa đủ lên tay, thoa đều lên da khoảng 1 - 2 lần/ngày. Thuốc cũng tiềm ẩn một số tác dụng phụ cần lưu ý đó là có khả năng gây kích ứng ngoài da, đỏ rát và ngứa da. Nếu xuất hiện phản ứng mẫn cảm, tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn mà không được cải thiện thì người bệnh cần ngừng thuốc và hỏi lại ý kiến của bác sĩ ngay.2.3. Thuốc trị ghẻ ngứa IvermectinĐây là thuốc dạng đường uống thường được dùng trong điều trị các bệnh lý do nhiễm phải ký sinh trùng, chẳng hạn như bệnh giun lươn đường ruột, bệnh sán lá gan lớn,... Đối với trường hợp mắc bệnh ghẻ ngứa thì Ivermectin được chỉ định khi các loại thuốc bôi điều trị tại chỗ trước đó không đem lại hiệu quả tích cực, hoặc bệnh nhân không đáp ứng tốt với các thuốc này. Trước khi dùng thuốc người bệnh cần được thăm khám kỹ lưỡng, được xét nghiệm kiểm tra chắc chắn trong cơ thể có chứa ký sinh trùng và chỉ dùng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Một số tác dụng phụ do Ivermectin gây ra bao gồm: phát ban, ngứa ngáy, sốt đột ngột, khó thở, chán ăn, tiêu chảy hoặc táo bón, đau dạ dày, tăng men gan,... Những tác dụng phụ này có thể tăng nặng ở những bệnh nhân cùng lúc nhiễm nhiều loại ký sinh trùng khác nhau.3. Phương pháp giúp phòng ngừa nguy cơ tái phát bệnh ghẻ ngứa
medlatec
1,010
Nổi cục trong mi mắt trên do đâu? Điều trị và phòng ngừa Tình trạng nổi cục trong mi mắt trên sẽ khiến cho người bệnh cảm thấy khó chịu, có thể gây cản trở tầm nhìn và thậm chí còn làm suy giảm thị lực. Vậy, nốt u ở mi mắt trên có nguy hiểm không? Những nội dung sau đây sẽ giúp bạn biết được nguyên nhân gây bệnh và phương pháp điều trị thích hợp nhất. 1. Nổi cục trong mi mắt trên là hiện tượng gì? Nổi cục trong mi mắt trên hay còn được gọi với cái tên là chắp mắt. Thời gian đầu bị chắp mắt, kích thước của cục này vẫn đang còn nhỏ, có hiện tượng sưng đỏ và đau. Sau một thời gian, cục này sẽ dần trở nên cứng hơn. Có rất ít trường hợp bị nhiễm trùng chắp mắt. Thế nhưng, khi nốt u này bị nhiễm trùng thì chúng có thể lan rộng đến toàn bộ mi mắt cùng các mô nằm ở xung quanh. Khi đó, vùng mi mắt sẽ bị sưng đỏ và to hơn, có thể khiến người bệnh không thể mở được mắt, cảm thấy vô cùng đau nhức. Những người bị nổi cục trong ở phần mi mắt trên thường có một số biểu hiện như sau:Khi mới bị chắp mắt ở mi mắt trong, bệnh rất khó để nhận ra. Khi u to dần, nốt u nằm ở phía bên trong của mí mắt tạo cảm giác cộm khá khó chịu. Người bị chắp mắt có dấu hiệu chảy nước mắt nhiều. Thị lực có thể bị ảnh hưởng (tầm nhìn mờ hơn). Nhìn chung, chắp mắt có thể xuất hiện ở cả mi trên hoặc mi dưới và thường phổ biến hơn ở trẻ em do các bé thường dùng tay dụi để dụi mắt. Lúc này, các vi khuẩn, bụi bẩn,... sẽ có cơ hội để tiếp xúc với vùng mắt và gây bệnh.2. Nguyên nhân gây nên tình trạng chắp mắt ở mi mắt trên Tình trạng nổi cục trong mi mắt trên (chắp mắt) xuất hiện là do tuyến Meibomius đã bị tắc nghẽn. Meibomius là một tuyến nhỏ chạy dọc theo mép mí mắt. Meibomius sẽ tạo ra dầu để bôi trơn trên bề mặt của mắt. Khi tuyến Meibomius bị tắc nghẽn thì phần dầu sẽ chảy ngược vào bên trong. Từ đó, các nốt sưng nổi cộm ở bên trong mi mắt hình thành, vi khuẩn tác động gây nên tình trạng sưng viêm, có thể làm kích ứng cho các vùng da xung quanh. Bất cứ đối tượng nào cũng có thể bị chắp mắt. Tuy nhiên, tỷ lệ bị chắp mắt sẽ cao hơn ở những trường hợp như sau:Những người có tiền sử bị chắp mắt hoặc lẹo mắt. Người có bệnh lý viêm bờ mi. Người gặp phải một vài vấn đề về da, ví dụ: bị nổi mụn trứng cá hoặc da tiết nhiều bã nhờn,... Người có thói quen dụi mắt, việc dùng tay để chạm vào mắt có thể làm tăng nguy cơ bị chắp mắt. Một số trường hợp bị chắp mắt là do sự ảnh hưởng của nội tiết tố làm cho lượng chất bôi trơn mắt tiết ra ngày càng nhiều hơn, dễ gây tình trạng tắc nghẽn tuyến Meibomius.3. Những biện pháp hỗ trợ điều trị chắp mắt có thể áp dụng Đa số các trường hợp bị chắp mắt nhẹ đều sẽ tự khỏi sau khoảng 1 tuần mà không cần đến sự can thiệp của bác sĩ. Để gia tăng hiệu quả điều trị tại nhà, bạn có thể áp dụng thêm một vài biện pháp chăm sóc như sau:Chườm khăn ấm lên vùng mi mắt: Nhiệt độ ấm sẽ giúp cho tuyến bã nhờn mở rộng ra và hạn chế tình trạng tắc nghẽn hiệu quả. Bạn nên chườm khăn trong khoảng 10 - 15 phút/lần và thực hiện khoảng 3 - 5 lần/ngày. Ngoài ra, bạn cũng cần vệ sinh vùng mí mắt thường xuyên bằng cách lau mi mắt bằng khăn tay thật nhẹ nhàng và khăn chườm phải sạch sẽ. Không dùng tay để dụi, gãi hoặc ấn vào mắt. Trong thời gian điều trị chắp mắt, tuyệt đối không trang điểm hoặc đeo lens cho đến khi khỏi bệnh hoàn toàn. Khi nốt u quá lớn hoặc bệnh không tự khỏi sau khoảng 2 tuần thì bạn nên tìm đến sự hỗ trợ của các bác sĩ để có được phương án điều trị an toàn và hiệu quả hơn. 4. Các biện pháp phòng ngừa chắp mắt hiệu quả nhất Nếu không vệ sinh mi mắt thường xuyên, tình trạng chắp mắt có thể tái lại nhiều lần. Chính vì vậy, để phòng tránh nguy cơ bị nổi cục trong mi mắt, bạn cần tạo cho mình thói quen vệ sinh mi mắt hàng ngày bằng những cách đơn giản như sau:Bạn nên rửa tay sạch sẽ bằng xà phòng thường xuyên trước khi chạm tay lên mắt hoặc mặt. Bạn cần đảm bảo tay được vệ sinh sạch sẽ trước và sau khi đeo lens. Bên cạnh đó, bạn cũng cần tạo thói quen vệ sinh sạch sẽ kính áp tròng bằng dung dịch khử trùng hoặc nước rửa lens chuyên dụng. Tẩy trang và rửa mặt thật sạch sẽ nhằm loại bỏ các bụi bẩn và lớp trang điểm trước khi đi ngủ. Hạn chế sử dụng các loại mỹ phẩm trang điểm cho mắt đã hết hạn và cũng lưu ý không dùng chung đồ trang điểm với người khác. Không cố nặn hoặc làm vỡ nốt u ở trên mi mắt để tránh bị nhiễm trùng. Luôn có thói quen giữ cho da mặt, da đầu và da tay được sạch sẽ.
medlatec
965
Viêm khớp bàn chân: Dấu hiệu và cách điều trị Viêm khớp bàn chân là bệnh lý thường gặp, tình trạng này không chỉ làm cho bệnh nhân bị đau nhức mà còn gây ảnh hưởng rất lớn tới cuộc sống sinh hoạt hằng ngày. Nhận biết sớm dấu hiệu viêm khớp bàn chân sẽ giúp việc điều trị hiệu quả hơn. 1. Viêm khớp bàn chân là gì? Viêm khớp là một thuật ngữ y khoa chỉ những bệnh lý liên quan đến tình trạng viêm, đau nhức, sưng các khớp trong cơ thể và những mô mềm bao quanh. Trong đó, viêm khớp bàn chân là tình trạng một hoặc nhiều khớp thuộc bàn chân bị tổn thương dẫn tới viêm khớp. Tình trạng này chủ yếu xảy ra là do rối loạn hệ miễn dịch và do bàn chân bị biến dạng cơ học dẫn tới thay đổi mô. Những dấu hiệu nhận biết viêm khớp bàn chân bao gồm:Khớp bàn chân bị đau, đặc biệt là buổi sáng thức dậy.Vùng bàn chân có hiện tượng sưng đỏ, khi đặt tay vào cảm nhận được vùng da nóng hơn so với bình thường.Khớp bàn chân bị cứng, phải xoa bóp từ khoảng 15-20 phút mới có thể vận động được bình thường.Vùng đau lan rộng sang đến khớp chân và trường hợp nặng thì đau lan cả bàn chân.Một số triệu chứng khác kèm theo như sốt, nóng và mệt mỏi. 2. Điều trị viêm khớp bàn chân 2.1. Sử dụng thuốc. Các loại thuốc được sử dụng trong điều trị viêm khớp bàn chân bao gồm:Thuốc giảm đau;Thuốc chống trầm cảm: Nếu cơn đau khớp làm ảnh hưởng tới giấc ngủ, bệnh nhân có thể được yêu cầu sử dụng thuốc chống trầm cảm. Thuốc chống trầm cảm giúp an thần, hỗ trợ giấc ngủ và giảm đau;Thuốc corticoid: Thuốc corticoid được sử dụng cho bệnh nhân bị viêm khớp bàn chân nặng hoặc có liên quan tới rối loạn miễn dịch, đặc biệt là viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến,... Thuốc corticoid có tác dụng ức chế hệ miễn dịch, hạn chế đau do viêm khớp và giảm phản ứng viêm. Tùy thuộc vào tình trạng bệnh mà thuốc được sử dụng bằng đường uống hoặc đường truyền tĩnh mạch;Thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm: Các loại thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm như hydroxychloroquine và methotrexate thường được chỉ định cho những bệnh nhân bị viêm khớp dạng thấp. Thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm có khả năng làm giảm những rối loạn của hệ thống miễn dịch, hạn chế viêm tiến triển và ngăn ngừa phá hủy khớp;Thuốc sinh học: Thuốc sinh học sẽ được kết hợp sử dụng với thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm nhằm tăng hiệu quả kháng viêm và ngăn phá hủy khớp. Thuốc sinh học có tác dụng điều chỉnh gen và những bất thường trong hệ thống miễn dịch;Thuốc kháng sinh: Thuốc kháng sinh được sử dụng trong những trường hợp bị viêm khớp bàn chân nhiễm trùng. Tùy thuộc vào loại vi khuẩn, thuốc kháng sinh sẽ được sử dụng với hoạt chất và liều lượng khác nhau. Thuốc kháng sinh có tác dụng diệt vi khuẩn nhưng không thể giúp giảm sưng hay giảm đau. Vì vậy, một loại thuốc khác sẽ được kết hợp sử dụng. Viêm khớp bàn chân là tình trạng một hoặc nhiều khớp thuộc bàn chân bị tổn thương dẫn tới viêm khớp 2.2. Vật lý trị liệu điều trị viêm khớp bàn chân. Vật lý trị liệu là phương pháp nhằm hỗ trợ giảm đau, giảm viêm và cải thiện khả năng vận động. Bệnh nhân bị viêm khớp bàn chân sẽ được hướng dẫn vật lý trị liệu với những bài tập đơn giản hoặc áp dụng những liệu pháp như nhiệt trị liệu, điện trị liệu,...Vật lý trị liệu có tác dụng làm dịu cảm giác đau khớp bàn chân và hỗ trợ giảm viêm sưng khớp, hạn chế cứng khớp, đồng thời cải thiện chức năng vận động của bệnh nhân. Ngoài ra, phương pháp này còn giúp tăng cường sức cơ duy trì sức khỏe của hệ cơ xương khớp.2.3. Nghỉ ngơi và liệu pháp thay thế. Viêm khớp bàn chân ở một số trường hợp người bệnh cần được nghỉ ngơi và nẹp cố định khớp, đồng thời sử dụng những liệu pháp thay thế bao gồm:Nghỉ ngơi: Đối với những trường hợp bị viêm sưng hoặc đau khớp bàn chân, bệnh nhân nên nằm nghỉ tránh vận động và đi lại nhiều. Việc nghỉ ngơi có thể giảm áp lực lên các khớp và mô mềm giúp xoa dịu cơn đau nhức. Đồng thời hạn chế tối đa các tổn thương tiến triển. Khi nghỉ ngơi nên đặt chân cao hơn tim để giảm đỏ và sưng khớp. Ngoài ra, có thể sử dụng nẹp cố định khớp để hạn chế phát sinh cơn đau.Xoa bóp: Chỉ xoa bóp nhẹ nhàng ở các ngón chân và lòng bàn chân. Biện pháp này giúp điều hòa khí huyết, giảm cứng và đau khớp. Ngoài ra, xoa bóp nhẹ nhàng còn giúp hạn chế căng cứng cơ và tăng tính linh hoạt cho bàn chân.Châm cứu: châm cứu có khả năng giảm đau cho bệnh nhân bị viêm khớp bàn chân. Biện pháp này sử dụng những cây kim nhỏ châm vào một số huyệt. Mặc dù châm cứu mang lại hiệu quả cao nhưng cần sử được thực hiện bởi những người có chuyên môn.2.4. Phẫu thuật điều trị viêm khớp bàn chân. Phẫu thuật trong điều trị viêm khớp bàn chân được chỉ định cho những trường hợp nặng có kèm theo những điều kiện sau:Thất bại trong điều trị bảo tồn.Khớp bàn chân bị phá hủy và không thể hồi phục.Tùy thuộc và tình trạng của người bệnh được phẫu thuật loại bỏ một phần khớp hoặc thay khớp nhân tạo. Một số trường hợp người bệnh viêm khớp bàn chân cần được nghỉ ngơi và nẹp cố định khớp 3. Biện pháp chăm sóc viêm khớp bàn chân Ngoài việc tuân thủ phác đồ điều trị, người bệnh cần phải biết cách chăm sóc bàn chân để giảm triệu chứng cũng như hỗ trợ làm tăng hiệu quả cho quá trình điều trị như:Chế độ sinh hoạt hợp lý: Bệnh nhân nên dành nhiều thời gian nghỉ ngơi và tránh vận động mạnh, làm việc gắng sức. Ngoài ra, cần ngủ đủ giấc, không sử dụng chất kích thích như rượu bia, hay hút thuốc lá để ngăn ngừa thoái hóa khớp tiến triển và kích hoạt những cơn đau khớp cấp tính.Sử dụng nẹp khi cần: Một số trường hợp bệnh nhân được yêu cầu sử dụng nẹp trong khi ngủ hoặc khi thực hiện một số động tác có thể làm tổn thương tới khớp bàn chân. Biện pháp này giúp cố định các khớp bị viêm và hạn chế đau, giảm tổn thương tiến triển.Chế độ ăn uống: Một chế độ ăn uống lành mạnh cho bệnh nhân viêm khớp bàn chân là rất cần thiết. Những nghiên cứu cho thấy các loại thực phẩm lành mạnh có thể hỗ trợ giảm viêm, đau và sưng, ngăn ngừa tổn thương tiến triển, đồng thời điều chỉnh nồng độ acid uric trong máu. Ngoài ra, ăn nhiều các loại thực phẩm giàu vitamin, canxi còn ngăn ngừa thoái hóa khớp tiến triển, duy trì chất lượng xương. Những nhóm thực phẩm cần bổ sung bao gồm rau xanh, trái cây, các loại trứng, hạt, thịt, cá, các loại đậu, trái cây, sữa và chế phẩm của sữa,...Duy trì vận động: Người bệnh bị viêm khớp bàn chân không nên ngồi yên một chỗ và nằm quá lâu trên giường. Khi khớp bàn chân sưng đau thuyên giảm, người bệnh nên đi lại quanh nhà và tập thể dục với những bài tập vừa sức, cường độ phù hợp như yoga, dưỡng sinh,... Việc duy trì vận động khớp và luyện tập đúng cách có thể làm cho bệnh nhân cải thiện được phạm vi chuyển động của các khớp, tăng sức mạnh cơ bắp, thư giãn khớp xương và tăng khả năng vận động. Ngoài ra, vận động khớp hàng ngày còn giúp hỗ trợ giảm đau và hạn chế cứng khớp.Tóm lại, viêm khớp bàn chân được chia thành nhiều dạng khác nhau và mức độ nghiêm trọng cũng khác nhau. Hầu hết các loại viêm khớp bàn chân đều có diễn biến phức tạp, triệu chứng nghiêm trọng và phương pháp điều trị phụ thuộc vào tình trạng bệnh. Do vậy, khi thấy có những dấu hiệu như sưng, đau khớp, nóng đỏ vùng da quanh khớp,...
vinmec
1,466
6 “bẫy” trầm cảm bạn cần tránh Những bẫy trầm cảm khiến cho tâm trạng bạn càng thêm rối ren như một vòng luẩn quẩn. Dưới đây là 6 cạm bẫy hành vi thường đi kèm với trầm cảm mà bạn nên tránh: 2. Trầm tư Một trong những dấu hiệu của trầm cảm là sự trầm tư, mặc tưởng. Người bệnh thường nghiền ngẫm về những sự mất mát và thất bại. Từ đó, khiến cho họ cảm thấy bản thân tồi tệ hơn. Một ví dụ nhỏ, trong cửa hàng tạp hóa, bạn thấy rằng nhân viên mỉm cười với những người ở phía trước của bạn, nhưng không mỉm cười với bạn. Điều nhỏ ấy cũng có thể làm bạn rất buồn. TS. Ilardi cho rằng: "Khi bị trầm cảm lâm sàng, bệnh nhân thường dành rất nhiều thời gian và năng lượng cho những suy nghĩ tiêu cực trong một thời gian dài”. Chúng ta có thể khắc phục sự cố bằng cách chuyển hướng chú ý của bạn vào những hoạt động khác, chẳng hạn như tham gia một chương trình xã hội hoặc đọc một cuốn sách yêu thích. 3. Tìm đến rượu và chất kích thích Tìm đến rượu hoặc ma túy để trốn tránh thế giới cũng có thể được coi là dấu hiệu của trầm cảm, hoặc nó có thể khiến bệnh trầm cảm của bạn trở nên tồi tệ hơn. Rượu đôi khi có thể làm giảm chút lo lắng, nhưng chắc chắn gây hại cho hệ thần kinh trung ương, ngoài ra, còn làm ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn, gây trầm cảm. Cách khắc phục là hãy nói chuyện với bác sĩ hoặc chuyên gia trị liệu nếu bạn nhận thấy rằng thói quen uống rượu đang làm cho bạn cảm thấy tồi tệ hơn. Rượu còn làm vô hiệu tác dụng của thuốc chống trầm cảm. 4. Bỏ thói quen tập thể dục Nếu bạn là người thích tập thể dục, việc giảm một loạt các bài tập có thể báo hiệu rằng có điều gì đó không ổn trong cuộc sống. Bạn thậm chí còn không muốn tập luyện, dù đó là lời khuyên của bác sĩ. Trên thực tế, việc tập thể dục có tác dụng chống trầm cảm rất tốt vì có thể làm tăng nồng độ Srotonin và Dopamine, hai hóa chất trong não thường bị thiếu hụt khi bạn chán nản. Cách khắc phục là bạn có thể tìm ai đó tin tưởng để giúp bạn bắt đầu tập thể dục trở lại. Người đó có thể là một huấn luyện viên hoặc người thân của bạn. 5. Ăn nhiều đường Khi tinh thần chùng xuống, bạn thấy mình thèm đồ ngọt hoặc đồ ăn vặt giàu Carbs và đường. Đường có tác dụng lấy lại tinh thần, nhưng chỉ là tạm thời. Cách khắc phục là tránh tiêu thụ quá nhiều đường và gây ra những hậu quả không thể tránh khỏi. Một chế độ ăn lành mạnh chính là sự lựa chọn của những người khôn ngoan. 6. Nghĩ tiêu cực Khi chán nản, bạn dễ bị suy nghĩ tiêu cực. Đó là một cái bẫy khổng lồ có thể nhanh chóng đưa bạn đến trầm cảm. Nếu những suy nghĩ tiêu cực kéo dài quá lâu, bệnh trầm cảm sẽ ngày càng nặng hơn. Cách khắc phục là đừng quá lệ thuộc vào những kết quả không như mong muốn. Bạn có quyền kiểm soát nhiều hơn trong hành động của bản thân về những gì đang làm và không muốn làm. Sự kiểm soát tốt sẽ mang lại những kết quả tích cực hơn.
medlatec
598
Giúp bạn hiểu rõ về bệnh viêm khớp vai trái và phải Bệnh viêm khớp vai trái và phải (viêm quanh khớp vai) thường được khởi phát với các cơn đau âm ỉ ở vai. Nếu không được điều trị triệt để, bệnh sẽ gây ảnh hưởng tới vận động của hai tay cùng các biến chứng nguy hiểm khác. Cùng tìm hiểu rõ hơn về căn bệnh viêm quanh khớp vai qua bài viết dưới đây. 1. Tổng quan về viêm khớp vai trái và phải (viêm quanh khớp vai) Khi gặp các tổn thương ở vùng đốt sống cổ, vùng trung thất hoặc lồng ngực đều có thể gây nên những triệu chứng ở khớp vai như: viêm gân, viêm co thắt bao khớp gây tình trạng đau và hạn chế việc vận động khớp vai. Viêm quanh khớp vai là tất cả những trường hợp bị đau và hạn chế vận động khớp vai do gặp các tổn thương phần mềm quanh khớp bao gồm: gân, cơ, dây chằng, bao khớp, loại trừ những tổn thương phần đầu xương, sụn khớp và màng hoạt dịch. Trong đó, bệnh viêm quanh khớp vai thể đông cứng là thể phổ biến nhất. Thể đông đặc khớp vai diễn ra do sự dày lên và co cứng của bao khớp vai, là tình trạng bị đau kèm theo việc hạn chế vận động khớp vai. Mức độ đau sẽ diễn ra từ nhẹ cho đến nặng. Tại Việt Nam, căn bệnh này chiếm khoảng 2% dân số và chiếm tỉ lệ khoảng 12,5% trong tổng số những bệnh nhân bị bệnh khớp. Tại Việt Nam, căn bệnh này chiếm khoảng 2% dân số 2. Nguyên nhân và triệu chứng của bệnh 2.1. Nguyên nhân dẫn tới bệnh viêm khớp vai trái và phải Căn bệnh này diễn ra thường do một số nguyên nhân phổ biến như: – Người bệnh bị thoái hóa gân, viêm gân chóp xoay, có thể có hoặc không sự lắng đọng canxi, có thể bị rách, đứt gân chóp xoay không hoàn toàn hoặc hoàn toàn. – Người bệnh bị viêm bao hoạt dịch dưới mỏm cùng vai. – Người bệnh bị viêm bao hoạt dịch và viêm gân dài cơ nhị đầu cánh tay. 2.2. Triệu chứng bệnh viêm khớp vai trái và phải Triệu chứng của bệnh viêm quanh khớp vai bao gồm tình trạng đau đớn nghiêm trọng và giảm biên độ vận động hoặc không thể vận động vai, dù là người bệnh tự vận động hoặc có sự giúp đỡ của người khác. Bệnh thường diễn tiến theo 3 giai đoạn như sau: Vào giai đoạn “đóng băng”, người bệnh sẽ ngày càng cảm thấy bị đau hơn. Vai sẽ bắt đầu nhức và đau khi người bệnh thực hiện hành động với chạm. Cơn đau sẽ diễn rất nhiều vào buổi tối và khi nằm nghiêng bên vùng vai bị bệnh. Lúc cơn đau trở nên tồi tệ hơn, vai của người bệnh bị giảm độ vận động. Sự đóng băng này thường kéo dài khoảng từ 6 tuần – 9 tháng. Những triệu chứng đau đớn có thể thực sự được cải thiện trong giai đoạn này, tuy nhiên tình trạng bị cứng vai vẫn còn tồn tại. Cơ vai có thể bắt đầu bị teo nhẹ vì không được vận động. Trong thời gian khoảng từ 4 – 6 tháng của giai đoạn “đông cứng”, người bệnh có thể khó khăn trong các hoạt động hàng ngày. Lúc này, chuyển động vai sẽ dần cải thiện trong giai đoạn “tan băng”. Vai của người bệnh có thể hoàn toàn trở lại bình thường hoặc lấy lại sức mạnh và chuyển động gần như bình thường sau khoảng từ 6 tháng – 2 năm. Bệnh thường diễn tiến theo 3 giai đoạn 3. Đối tượng nguy cơ mắc bệnh viêm quanh khớp vai – Người trong độ tuổi từ 40-60 tuổi và thường gặp nhiều hơn ở nam giới. – Người thực hiện công việc lao động chân tay thường phải giơ tay cao hơn 90 độ. – Người thực hiện các động tác gây căng dãn phần gân cơ khớp vai lặp đi lặp lại kéo dài như: chơi golf, chơi tennis, ném lao, xách vật nặng,… – Người có tiền sử gặp chấn thương ở vùng khớp vai như: bị ngã chống thẳng bàn tay hoặc khuỷu tay xuống nền gây nên lực dồn lên khớp vai, các chấn thương phần mềm ở vùng khớp vai,… – Người từng bị gãy xương ở phần cánh tay, gãy xương đòn, xương bả vai. – Người từng phẫu thuật vùng khớp vai, phẫu thuật hoặc nắn gãy xương các xương liên quan đến khớp vai như xương cánh tay, xương đòn, xương bả vai. – Người phải bất động khớp vai trong một khoảng thời gian dài như sau khi bị đột quỵ, giai đoạn phục hồi sau khi mắc các bệnh nặng, bất động do bị gãy xương cánh tay,… – Người mắc một số bệnh mạn tính như bệnh viêm khớp dạng thấp, đái tháo đường, bệnh ở phổi và lồng ngực, bệnh đột quỵ não, các cơn đau thắt ngực. 4. Một số biện pháp giúp chẩn đoán bệnh viêm quanh khớp vai Để chẩn đoán bệnh viêm quanh khớp vai thể đơn thuần chủ yếu sẽ dựa vào thăm khám lâm sàng và chụp X-quang để loại trừ các tổn thương ở sụn và xương khớp vai. Bác sĩ có thể đề nghị người bệnh thực hiện một số phương pháp như sau: – Phương pháp siêu âm khớp vai: Siêu âm khớp vai được xem là phương tiện chẩn đoán hình ảnh không xâm nhập rất có giá trị trong việc giúp phát hiện các tổn thương ở phần khớp vai. – Phương pháp chụp X-quang khớp vai: Phim chụp khớp vai trong bệnh viêm khớp vai thể thông thường sẽ không thấy xuất hiện tổn thương ở xương và khớp vai. Một số trường hợp có thể thấy hình ảnh gián tiếp của việc bị thoái hóa hoặc lắng đọng canxi ở phần gân cơ trên gai. – Phương pháp chụp cộng hưởng từ MRI khớp vai: Chụp MRI cho phép chẩn đoán chính xác những tổn thương phần mềm khớp vai. – Phương pháp nội soi khớp vai: Nội soi là một thủ thuật xâm nhập. Phương pháp này vừa có giá trị chẩn đoán vừa dùng để điều trị. Hiện nay, phương pháp siêu âm và chụp MRI là các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh có giá trị lớn, bởi vậy phương pháp nội soi khớp vai chỉ thường được sử dụng khi cần can thiệp mà không chỉ định để giúp chẩn đoán đơn thuần. Tùy vào thể trạng của từng bệnh nhân mà bác sĩ sẽ có các chỉ định thăm khám cho phù hợp
thucuc
1,157
Nguyên nhân gây bệnh và các lưu ý khi tầm soát ung thư đại tràng Căn bệnh ung thư đại tràng ngày càng gia tăng ở nam giới, đối với các nước phát triển và đang phát triển. Để có thể phòng ngừa, cũng như chữa trị căn bệnh này, chúng ta cần tìm hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh, cũng như khi khám tầm soát ung thư đại tràng có những lưu ý gì đối với người bệnh. Ung thư đại tràng có nguy hiểm không? Theo nghiên cứu của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) cho biết ung thư đại tràng là mầm bệnh dễ mắc phải, xếp thứ hai trên toàn thế giới chỉ sau căn bệnh ung thư phổi. Cùng với ước tính của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) mỗi năm trên toàn thế giới có khoảng 11 triệu người mắc bệnh và 7 triệu trường hợp tử vong do căn bệnh này gây ra. Vào năm 2018, dựa vào số liệu nghiên cứu của Tổ chức ung thư toàn cầu (GLOBOCAN) tại Việt Nam có 14 nghìn người mắc bệnh và có hơn 7 nghìn ca tử vong do ung thư đại tràng. Đây là căn bệnh ung thư có tỷ lệ gia tăng và tử vong cao đứng thứ 3 ở Việt Nam. Theo nghiên cứu của các chuyên gia, y bác sĩ thì ung thư đại tràng thường dễ mắc phải đối với nam giới ở độ tuổi trên 40. Với các thông tin và số liệu liệt kê trên, bạn đọc cũng đã hình dung ra được mức độ nguy hiểm của căn bệnh này. Đây không phải là một căn bệnh thông thường, nếu phát hiện được mầm mống bệnh ngay từ lúc mới phát triển, cần chữa trị ngay lập tức. Còn trong trường hợp nó đã di căn quá xa và biến chuyển xấu thì tỷ lệ tử vong rất cao, chỉ có thể duy trì được sự sống trong khoảng vài tháng, không quá 1 năm. 2. Để bạn có cái nhìn rõ nhất về nõ cũng như có một biện pháp phòng ngừa kịp thời và hiệu quả nhất, tránh trường hợp quá chủ quan mà để tình trạng bệnh dẫn đến những trường hợp xấu. Hút quá nhiều thuốc lá và rượu bia Đây là nguyên nhân hàng đầu, chủ yếu và rất quan trọng dẫn đến các thể bệnh gây ra ung thư đại tràng. Trong bia rượu và thuốc lá đều chứa các chất hóa học độc hại và mang một hàm lượng lớn các thành phần tạo nên những tế bào ung thư. Sử dụng các chất kích thích này quá nhiều còn gây ra ung thư phổi, ung thư vòm họng,... Gia đình tiền sử ung thư đại tràng Nguyên nhân thứ hai mà khiến người bệnh dễ mắc ung thư, chính là do gen di truyền. Đây là những người dễ bị mắc ung thư đại tràng hơn những người khác. Nếu gia đình có di truyền về ung thư, bạn nên đi khám tầm soát ung thư đại tràng để kiểm tra tình trạng sức khỏe hiện tại của mình. Mắc các bệnh về đường ruột Thật ra đây là các thể bệnh hay còn được coi là các bệnh lý, mầm mống gây ra ung thư đại tràng. Chính từ những căn bệnh đơn thuần mà bạn không để ý, lâu ngày tích tụ sẽ trở thành một căn bệnh khó cứu chữa. Một vài bệnh lý cần để ý như: Viêm loét đại tràng, bị polyp đại tràng, mắc bệnh crohn viêm đường ruột,... Những bệnh lý trên hầu như đều gây nên các tổn thương cho đường ruột và đại tràng. Với những biểu hiện đơn thuần, có thể trực tiếp mua thuốc tại các cửa hàng y tế hay chữa trị theo chỉ định của bác sĩ. Nếu để quá lâu từ 5 đến 10 năm, các mô bệnh sẽ phát triển lớn thành một khối u khó cắt bỏ dẫn đến ung thư đại tràng. Ăn uống không điều độ Hiện nay theo nghiên cứu thì căn bệnh ung thư đại tràng, không chỉ còn xuất hiện với những người trên 40 tuổi mà có nguy cơ trẻ hóa với các độ tuổi từ 18 đến 20. Nguyên nhân do giới trẻ bây giờ ăn uống không theo một quy trình đầy đủ, hay có các phương pháp chăm sóc điều độ cho bản thân. Thực phẩm cay, nóng hay các loại đồ ăn sẵn chứa rất nhiều thành phần có thể chuyển hóa thành nitrosamine, đây là chất cấu tạo nên các tế bào ung thư. Không chỉ vậy nó còn làm tổn thương các bộ phận tiêu hóa và thanh lọc khác như dạ dày và gan. Khiến các bộ phận bên trong cơ thể không hoạt động bình thường, dẫn đến viêm loét dạ dày và cấu tạo thành các bệnh lý gây ung thư. 3. Dưới đây là một vài lưu ý về các phương pháp tầm soát ung thư đại tràng phù hợp với từng nhóm nguy cơ, để bạn đọc có thể nhận biết rõ hơn về quy trình khám, chữa bệnh: Nhóm nguy cơ trung bình: Đối với những người trên 40 đến 50 tuổi không có các triệu chứng về bệnh hay tiền sử người thân không thuộc huyết thống bậc một như cô, dì, chú, bác mắc bệnh ung thư đại tràng, nên đi nội soi đại tràng và làm các xét nghiệm máu ẩn trong phân hàng năm. Nhóm nguy cơ cao: Người mà có cha mẹ hay chị em ruột mắc ung thư và có tiền sử bị các bệnh lý về đường ruột. Nguy cơ bị mắc khá cao, không nên chủ quan cần đi tầm soát ngay. Nếu bản thân mắc bệnh về polyp thì sau khi phẫu thuật cắt bỏ vẫn cần đi nội soi đại tràng mỗi năm một lần. Nhóm nguy cơ rất cao: Nếu gia đình có gen di truyền bệnh và hầu như đều đi khám hàng năm. người thân và chính bản thân mình mắc các bệnh về viêm loét đại tràng,... cần phải đi khám định kỳ vì nguy cơ bị bệnh có tỷ lệ rất cao. Cần thực hiện nội soi đại tràng sigma, xét nghiệm và tư vấn di truyền hàng năm theo chỉ định và yêu cầu của bác sĩ. Chúng tôi luôn đảm bảo các quy trình thực hiện được chu đáo, an toàn mang đến kết quả chuẩn xác nhất cho bệnh nhân.
medlatec
1,088
Có mấy loại men tiêu hóa? Men tiêu hóa có phải là men vi sinh? Men tiêu hóa thường được bác sĩ chỉ định nếu bệnh nhân đang gặp một vấn đề tiêu hóa nào đó. Trên thực tế có rất nhiều người đánh đồng men tiêu hóa chính là men vi sinh nhưng đây là 2 chế phẩm có công dụng khác nhau. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ có bao nhiêu loại men tiêu hóa, cách sử dụng loại men này sao cho hiệu quả. 1. Men tiêu hóa trong cơ thể bao gồm những loại nào? Theo như từ điển y khoa, men tiêu hóa (hay các enzyme) được chính cơ thể con người tiết ra để hỗ trợ quá trình tiêu hóa thức ăn. Chúng giống như các chất xúc tác sinh học có tác dụng giúp chia nhỏ thức ăn để niêm mạc ruột có thể dễ dàng hấp thu các chất dinh dưỡng hơn. Một số loại men cần thiết cho cơ thể bao gồm: Men Amylase: do tuyến nước bọt và tuyến tụy sản xuất giúp phân giải các thức ăn làm từ tinh bột; Axit clohydric kết hợp với lipase, pepsin trong dạ dày: giúp làm mềm thức ăn và hỗ trợ cho quá trình chia nhỏ các chất đạm, chất béo và sợi collagen xảy ra trơn tru hơn; Các men chứa trong dịch tụy: bên cạnh men Amylase giúp tiêu hóa tinh bột thì trong dịch tụy còn các men khác như chymotrypsin, carboxypolypeptidase và trypsin đóng vai trò phân giải chất đạm thành các axit amin một cách nhanh chóng và đơn giản hơn; Muối mật và axit mật do gan tiết ra: hỗ trợ hòa tan mỡ để men lipase hoàn thành sứ mệnh phân giải chất béo cho cơ thể. Khác với men tiêu hóa, men vi sinh là tập hợp các bào tử lợi khuẩn cộng sinh trong đường ruột, sản xuất dưới hình thức đông khô và có tác dụng khiến cho hệ vi sinh ở ruột trở nên phong phú hơn. Những lợi khuẩn bổ sung này sẽ giúp cơ thể tiêu hóa thức ăn tốt hơn, ngăn chặn sự sinh sôi nảy nở của tập vi khuẩn có hại và hiện tượng loạn khuẩn ruột, củng cố hệ miễn dịch giúp đường ruột trở nên khỏe mạnh hơn. Nhờ đó mà khả năng hấp thu chất dinh dưỡng của cơ thể cũng được cải thiện đáng kể. 2. Nên bổ sung men tiêu hóa vào thời điểm nào? Đối với những người khi enzyme nội sinh do cơ thể tiết ra không đủ để đáp ứng các nhu cầu hoạt động trong hệ tiêu hóa (hay nói cách khác là bị thiếu hụt enzyme) thì cần bổ sung men tiêu hóa từ bên ngoài. Tuy nhiên điều này cần tuân thủ theo chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa, bệnh nhân không được tự ý sử dụng khi không thực sự cần thiết vì có thể dẫn tới một số nguy hại cho sức khỏe. 2.1. Đối tượng nên bổ sung thêm men tiêu hóa Trẻ biếng ăn, chậm lớn, đi ngoài phân sống hoặc bị chẩn đoán suy dinh dưỡng nên dùng thêm men tiêu hóa để kích thích ăn uống; Người lớn tuổi, cơ quan tiêu hóa bị suy giảm chức năng; Người bị rối loạn tiêu hóa với các triệu chứng như khó tiêu, đau bụng, đầy hơi,... ; Bệnh nhân bị giảm tiết dịch enzyme - một biểu hiện thường thấy ở bệnh thiểu toan hoặc giảm toan dạ dày. Những người bị viêm dạ dày thể teo đét cũng có thể bổ sung men tiêu hóa nhằm kiểm soát các triệu chứng khó chịu do bệnh gây ra; Bệnh nhân vừa mới ốm dậy, thể trạng còn yếu, chưa lấy lại được cảm giác thèm ăn thì nên sử dụng thêm men tiêu hóa để đẩy nhanh quá trình hồi phục cơ thể. 2.2. Men tiêu hóa chống chỉ định cho những trường hợp nào? Trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi có hệ tiêu hóa chưa ổn định; Những trẻ biếng ăn nhưng cơ thể vẫn đang phát triển bình thường, không quấy khóc thì chưa cần thiết phải bổ sung men tiêu hóa. Tốt nhất nếu các bậc phụ huynh muốn dùng men tiêu hóa cho con em mình thì nên tham vấn các bác sĩ chuyên khoa; Không dùng liên tục và quá liều men tiêu hóa trong thời gian dài vì dễ gây tác dụng phụ cho trẻ; Nên dùng chế phẩm này ngay trong bữa ăn hoặc sau khi ăn xong, không uống trước bữa ăn hoặc để quá 2 tiếng sau ăn mới dùng; Đối với các trường hợp bệnh nhân nôn hoặc đi ngoài ra máu, tiêu chảy thì không nên dùng men tiêu hóa vì nguyên nhân gây nên các triệu chứng này có thể là do bệnh lý hoặc nhiễm độc chất. 3. Những tác dụng phụ có thể gặp phải nếu dùng men tiêu hóa sai cách Men tiêu hóa mặc dù là một chế phẩm hỗ trợ tiêu hóa nhưng nếu dùng không theo chỉ định, sai cách thì không những không giúp đẩy lùi triệu chứng của bệnh mà hoàn toàn có khả năng gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Dưới đây là những biểu hiện ở người lạm dụng men tiêu hóa hoặc bổ sung những loại men không phù hợp với thể trạng: Đau dạ dày, viêm loét dạ dày: đây là tác dụng phụ khá phổ biến do dạ dày vốn dĩ đã tiết ra một lượng axit đáng kể nhưng người bệnh lại bổ sung thêm enzyme tiêu hóa khiến cho axit trong dạ dày lại được tiết ra nhiều hơn gây viêm loét và đau dạ dày; Dị ứng, nổi mề đay trên da: trên da người bệnh khi dùng quá liều men tiêu hóa có thể xuất hiện nhiều nốt mẩn đỏ li ti như bị dị ứng, phát ban hoặc nổi mề đay, nhất là ở những bệnh nhân có cơ địa nhạy cảm; Quá lạm dụng men tiêu hóa sẽ làm mất đi khả năng tự tổng hợp enzyme tự nhiên trong cơ thể những trẻ bị suy dinh dưỡng. Đến khi dừng không bổ sung men thì trẻ sẽ lại biếng ăn, nguy cơ bị suy dinh dưỡng trở lại là rất cao; Phản ứng phụ tương tự với rối loạn tiêu hóa: người bệnh có các biểu hiện như buồn nôn, tiêu chảy, nếu để lâu ngày sẽ dẫn tới mất nước và cơ thể suy kiệt. Mong rằng với những chia sẻ trên đây, quý bạn đọc đã thu thập được cho mình những thông tin hữu ích về men tiêu hóa và men vi sinh, phương pháp sử dụng sao cho đúng cách để không lạm dụng những chế phẩm này. trước đó.
medlatec
1,129
Tiểu đường thai kỳ ăn gạo lứt có được không có tốt như lời đồn? Lý do bệnh tiểu đường cần hạn chế ăn gạo trắng? Trong số các loại thực phẩm có chứa tinh bột, gạo trắng được xếp vào loại thực phẩm có hàm lượng tinh bột cao, dễ gây tăng đường huyết sau khi ăn nên gạo trắng có thể xem như “đối tượng” đứng đầu danh sách thực phẩm cần tránh cho người bệnh tiểu đường. Tuy nhiên điều này không có nghĩa, người bệnh phải hoàn toàn kiên tinh bột vì nhịn tinh bột có khả năng khiến cho cơ thể bị thiếu năng lượng, dẫn đến hạ đường huyết, thậm chí có thể gây hôn mê và tử vong.Tiểu đường thai kỳ ăn gạo lứt có được không Trên thực tế, có rất nhiều người bệnh chuyển sang sử dụng gạo lứt thay cho gạo trắng để đảm bảo vẫn có đủ tinh bột nhưng không làm tăng đường huyết đột ngột sau khi ăn. Vậy điều này có hẳn là đúng và khoa học? Bệnh tiểu đường ăn gạo lứt có tốt? Trước khi đưa ra lời khuyên rằng người tiểu đường thai kỳ có nên ăn gạo lứt hay không thì chúng ta cần hiểu rõ xem loại gạo này là gì và có thành phần dinh dưỡng như thế nào? Gạo lứt đỏ chứa nhiều thành phần dưỡng chất tốt cho bà bầu mắc tiểu đường thai kỳ Thành phần dinh dưỡng Gạo lứt còn gọi là gạo rắn, gạo lật, đây là loại gạo chỉ xay bỏ vỏ trấu, chưa được xay bỏ lớp cám gạo, chính vì thế gạo vẫn giữ nguyên hàm lượng dinh dưỡng, đặc biệt là các nguyên tố vi lượng. Gạo lứt về cơ bản có 3 loại: gạo lứt trắng, gạo lứt đỏ và gạo lứt đen. Thành phần dinh dưỡng chủ yếu của gạo lứt bao gồm: Chất xơ, protein, mangan, niacin, axit pantothenic, thiamine, đồng, selen, magie, photpho, kẽm, carbs, chất béo. Hơn nữa, gạo lứt còn là một nguồn giàu riboflavin, sắt, kali và folate. Với những thành phần kể trên, theo nhận định của các chuyên gia dinh dưỡng và các nhà khoa học thì gạo lứt tốt cho người bệnh tiểu đường, cao huyết áp, tim mạch. Công dụng của gạo lứt với việc điều trị bệnh tiểu đường Để theo dõi đo lường mức độ thực phẩm làm tăng nhanh lượng đường trong máu, người ta dùng chỉ số đường huyết GI (Glycemic index). Các loại thực phẩm có chỉ số GI cao sẽ làm tăng lượng đường trong máu nhiều hơn so với những thực phẩm có GI trung bình hoặc thấp. Tiểu đường thai kỳ ăn gạo lứt có được không cần chú ý theo dõi chỉ số đường huyết GI trong máu GI của gạo lứt là 68 ± 4, trên thang tính 100, trong khi gạo trắng sau khi xay, giã có chỉ số đường huyết là 73, thuộc sách thực phẩm có chỉ số đường huyết cao. Hơn nữa không giống như gạo lứt, gạo trắng có ít chất xơ, tiêu hóa nhanh hơn, dẫn đến lượng đường trong máu tăng đột biến. Người mắc bệnh tiểu đường thường được khuyến cáo hạn chế ăn các thực phẩm có chỉ số đường huyết cao, thay vào đó nên ăn các loại thực phẩm có GI thấp, nguồn protein và chất béo lành mạnh. • Với hàm lượng chất xơ cao, gạo lứt giúp làm chậm quá trình hấp thu đường nên không làm tăng đường huyết đột ngột, tốt cho người ăn kiêng và tiểu đường thai kỳ, thậm chí tiểu đường type 2 cũng nên cắt hẳn gạo trắng, thay thành gạo lứt. • Đối với người mới được chẩn đoán tiểu đường giai đoạn 1, mẹ bầu bị tiểu đường thai kỳ thì gạo lứt còn đóng vai trò làm giảm nguy cơ phát triển bệnh thành tiểu đường type 2. Thông thường, do trong cơ thể bệnh nhân, nguồn cung cấp magie kém, các tế bào trở nên ít nhạy cảm hơn với hormone của cơ thể, dẫn đến thiếu hụt insulin khiến lượng đường thừa sẽ đi vào máu làm tăng nguy cơ gây đái tháo đường. Tuy nhiên nếu bệnh nhân bổ sung nhiều magie, insulin sẽ hoạt động tốt hơn, lượng đường trong máu cũng giảm. Chính vì trong gạo lứt có hàm lượng magie cao, do đó người mắc tiểu đường thai kỳ, người tiểu đường nên dùng gạo lứt là như vậy. •  Bên cạnh đó, gạo lứt chứa các vitamin nhóm B và các chất kháng oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa glucose trong cơ thể. •  Gạo lứt còn có các thành phần dinh dưỡng giúp tăng cường hệ miễn dịch, ngăn ngừa các biến chứng có thể xảy ra với bệnh nhân tiểu đường như: biến chứng về tim mạch, đột quỵ, ung thư,.. • Gạo lứt chứa các chất xơ, carotenoid, phytosterol, acid omega 3, inositol, hexaphosphate (IP6)…Đây là các chất có tác dụng phòng chống sự ngưng kết các tiểu huyết cầu và làm giảm hàm lượng cholesterol xấu, giảm lượng triglyceride, tăng HDL, cholesterol tốt, tăng bài tiết chất béo,..giúp giảm nguy cơ bị biến chứng cấp tính về huyết áp, tim mạch cho bệnh nhân tiểu đường. •  Sterol và sterolin trong gạo lứt có tác dụng quan trọng giúp tăng cường hệ miễn dịch kháng vi khuẩn, virus, phòng chống ung thư, làm chậm quá trình lão hóa. Gạo lứt là thực phẩm có chỉ số GI thấp. hàm lượng chất xơ cao nên rất tốt cho người mắc tiểu đường thai kỳ, người ăn kiêng Ngoài ra gạo lứt chứa nhiều chất xơ hơn gạo trắng, do đó quá trình tiêu hóa diễn ra lâu hơn, cảm giác đói đến chậm hơn. Việc này giúp làm giảm ham muốn thèm ăn nên rất thích hợp với người ăn kiêng, người mắc tiểu đường. Lưu ý cần biết khi sử dụng gạo lứt dành cho bệnh nhân tiểu đường Về cách chế biến Chế biến gạo lứt không quá khác so với các loại gạo thông thường, tuy nhiên gạo lứt ăn rất cứng nên cần ngâm trước khi nấu, nấu lâu. Gạo không cần vo quá kỹ vì như thế sẽ làm mất lượng lớn dinh dưỡng từ phần cám gạo. Bảo quản Gạo lứt chỉ bảo quản được 4 – 5 tháng, để lâu hơn gạo sẽ có mùi và không còn giữ được dinh dưỡng cần thiết. Khác • Gạo lứt có nhiều tác dụng tốt nhưng đó là khi đảm bảo gạo sạch, không chứa chất hóa học, chất bảo quản. • Chỉ nên sử dụng gạo lứt từ 2 – 3 lần/tuần bởi dùng quá thường xuyên không mang lại nhiều lợi ích. • Thực chất trong gạo lứt vẫn có chứa tinh bột nên người bị tiểu đường khi ăn cần tính toán kỹ khẩu phần, lượng calo nạp vào cơ thể. Một ngày chỉ nên ăn một bữa gạo lứt. • Gạo lứt chỉ là thực phẩm hỗ trợ chữa và phòng chống tiểu đường chứ không có tác dụng chính là chữa bệnh tiểu đường. Gạo lứt tốt nhưng người mắc tiểu đường thai kỳ vẫn cần ăn theo chế độ và liều lượng hợp lý để không phản tác dụng Với nội dung bài viết trên hẳn đã giúp bạn tìm được câu trả lời cho câu hỏi “Tiểu đường thai kỳ ăn gạo lứt có tốt không”. Gạo lứt thực sự tốt nhưng cần ăn theo khẩu phần, định lượng hợp lý với tình trạng bệnh của mỗi người. Do đây không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh nên người bệnh cần kết hợp thêm những loại thực phẩm chức năng hỗ trợ hay thuốc theo chỉ định của bác sĩ để ổn định đường huyết.
thucuc
1,339
Tình trạng viêm amidan cấp có cần phải cắt bỏ amidan không? Tình trạng viêm amidan cấp thường không khó để chữa trị nếu bệnh được phát hiện sớm và có phương pháp điều trị đúng cách. Tuy nhiên, có trường hợp bệnh nhân được chỉ định phải cắt bỏ amidan và cũng có trường hợp không cần cắt bỏ. Vậy tình trạng viêm nhiễm như thế nào sẽ phải cắt bỏ amidan? 1. Viêm amidan cấp là tình trạng như thế nào? Amidan là thành phần quan trọng nằm trong vòm họng, nó giữ vai trò trong việc chống lại những loại vi khuẩn hoặc virus đang có ý định xâm hại cơ thể qua đường hô hấp và đường ăn uống. Trong một vài trường hợp bất khả kháng, amidan trong cơ thể không thể kháng được hết vi khuẩn cũng như virus xâm nhập khiến cho amidan bị viêm nhiễm. Tình trạng viêm amidan cấp là một dạng của bệnh viêm amidan, khi mà vùng niêm mạc amidan bị viêm nhiễm. Căn bệnh này thường có xu hướng xuất hiện nhiều ở độ tuổi chưa trưởng thành, chủ yếu từ 5 đến 15 tuổi. Bệnh có thể được chữa trị một cách dễ dàng nếu được phát hiện sớm và phương pháp điều trị hiệu quả. Bệnh viêm amidan cấp (hay viêm amidan cấp tính) có triệu chứng bệnh điển hình là đau rát họng, khó nuốt thức ăn. Ngoài ra, còn tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của mỗi người mà biểu hiện bệnh sẽ xuất hiện khác nhau nhưng hầu hết người bệnh sẽ có triệu chứng: Cơ thể bị sốt, đôi lúc sẽ sốt cao lên tới 39, 40 độ C. Đau nhức đầu, đau mỏi người, cảm giác mệt mỏi toàn thân. Ngứa cổ họng, đôi lúc sẽ bị ho đờm hoặc ho khan. Thường bị mất ngủ do đôi lúc bị khó thở, giọng có thể bị khàn hoặc lạc giọng. Có thể xuất hiện mủ trắng hoặc vàng. Sưng hạch bạch huyết. 2. Viêm amidan cấp có lây truyền được không? Tình trạng viêm amidan cấp có thể bắt nguồn từ những nguyên nhân sau đây: Viêm nhiễm bởi vi khuẩn gây bệnh: Hầu hết các loại vi khuẩn thông thường đều sẽ được amidan kháng lại được. Tuy nhiên, cũng sẽ có những loại vi khuẩn quá mạnh có thể xâm hại cơ thể chúng ta mà amidan không thể chống chọi lại (như vi khuẩn Streptococcus, xoắn khuẩn, liên cầu, tụ cầu,... ). Các loại vi khuẩn này bản chất đã được tích tụ sẵn trong niêm mạc họng sau một khoảng thời gian dài chỉ chờ khi sức đề kháng của cơ thể yếu đi để chúng gây hại hoặc chúng được đưa vào cơ thể một cách ồ ạt qua đường hô hấp khiến cơ thể không trở tay kịp. Viêm amidan cấp do các loại virus gây ra: Một số loại virus như sởi, Herpes và cúm cũng sẽ là tác nhân dễ gây viêm amidan cấp tính. Song song với 2 nguyên nhân chính trên thì các yếu tố rủi ro sau đây cũng làm gia tăng nguy cơ người bệnh bị viêm amidan cấp: Người vệ sinh răng miệng kém. Người bệnh bị cảm lạnh, viêm họng, viêm thanh quản, cảm cúm,... Thường xuyên sử dụng đồ uống, thức ăn lạnh. Có thói quen hút thuốc lá, hoặc hít thuốc thụ động từ người khác. Sinh sống trong môi trường ô nhiễm nhiều khói bụi. Thời tiết thay đổi đột ngột. Bên cạnh đó, không ít người lo ngại rằng bệnh viêm nhiễm về amidan có thể lây nhiễm qua đường hô hấp. Tuy nhiên, hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào cho thấy bệnh viêm amidan cấp có thể lây nhiễm mà hầu hết là do các tác nhân gây bệnh được kể trên. Mặc dù căn bệnh này không thực sự gây nguy hiểm lớn cho tính mạng con người nhưng các biến chứng của bệnh mang đến không chỉ khó chữa trị triệt để mà còn làm ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác. Viêm amidan cấp còn gây nên các biến chứng như: sốt thấp khớp (được cho là biến chứng nguy hiểm nhất), viêm mô tế bào amidan, khó thở, thậm chí bị ngừng thở khi ngủ, viêm cầu thận, áp xe quanh amidan,... 3. Chữa bệnh viêm amidan cấp bằng cách nào? Viêm amidan cấp có thể điều trị bằng các bài thuốc dân gian được không? Có rất nhiều cách chữa bệnh viêm amidan được mọi người truyền tai nhau để thực hiện: Sử dụng các loại nước lá nghiền thiên nhiên (lá rau diếp cá, lá húng chanh,... ), kết hợp mật ong với chanh tươi, củ nghệ tươi, uống các loại trà thiên nhiên (trà gừng, bạc hà, xanh,... ) hay súc miệng bằng nước muối ấm. Hầu hết các phương pháp này đều khá an toàn cho cơ thể nhưng lại không đảm bảo được tính hiệu quả cao bởi các tính chất bệnh có thể khác nhau chứ không phải ai cũng giống nhau. Vậy nên người bệnh vẫn nên tìm đến sự trợ giúp của các y bác sĩ có chuyên môn trước để chẩn đoán tình trạng bệnh một cách chính xác nhất. Có thể điều trị bằng tây y: uống kháng sinh chống viêm, tăng cường sức đề kháng,... nhưng bệnh nhân cần đi khám bác sĩ chuyên khoa chứ không được tự ý điều trị bằng thuốc tự mua. Trong trường hợp người bệnh đang dùng thuốc nhưng lại xuất hiện các triệu chứng bất thường khác hoặc tình trạng bệnh mãi không thuyên giảm thì hãy lập tức đến bệnh viện để tìm hiểu nguyên nhân, tránh các biến chứng nặng. 4. Bị viêm amidan cấp có cần cắt bỏ amidan không? Có ý kiến cho rằng: “Bị viêm amidan cấp phải cắt bỏ phần amidan thì mới khỏi bệnh”, đây là ý kiến không đúng nhưng cũng không hoàn toàn sai. Nếu tình trạng bệnh có tiến triển tốt khi thực hiện các phương pháp điều trị dân gian hoặc sử dụng thuốc uống thì đó là điều quá tốt rồi. Trên thực tế, chỉ khi cấp bách và thật cần thiết thì bác sĩ mới chỉ định cắt amidan, đó là các trường hợp sau: Viêm amidan lặp lại nhiều lần (5 - 6 lần/năm), gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm xoang, viêm tai giữa, viêm cầu thận, viêm khớp,... ; Amidan sưng to, ăn uống khó khăn, khó thở; Amidan gây hôi miệng, ác tính.
medlatec
1,084
Hướng dẫn sử dụng các loại thuốc bôi zona thần kinh hiệu quả Các loại thuốc bôi zona thần kinh có tác dụng giảm thiểu cảm giác khó chịu của của bệnh và hỗ trợ vết thương chóng lành. Tuy nhiên mặc dù đó đều là các thuốc bôi ngoài da nhưng cũng có thể gây ra những tác dụng phụ và không phải ai cũng biết dùng thuốc đúng cách. Bài viết sau đây sẽ hướng dẫn bạn cách dùng các thuốc bôi zona thần kinh đúng cách và hiệu quả. 1. Phân loại các thuốc bôi zona thần kinh Zona thần kinh là một loại bệnh nhiễm trùng da, thường xuất hiện ở những người trước đây đã từng mắc thủy đậu. Virus Varicella Zoster là nguyên nhân gây ra căn bệnh này. Những tổn thương trên da do virus gây nên thường có triệu chứng ngứa ngáy, đau rát nên bác sĩ sẽ chỉ định cho bệnh nhân dùng thuốc đường uống và kem bôi ngoài da. Dưới đây là 3 phân nhóm của thuốc bôi zona thần kinh: Thuốc mỡ kháng sinh: dùng trong trường hợp da bị nhiễm khuẩn do tổn thương gây nên. Thuốc có tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và thúc đẩy tái tạo da; Thuốc kháng khuẩn và thuốc sát trùng: giúp làm sạch da và ngăn ngừa nguy cơ tổn thương, nhiễm trùng lan rộng; Thuốc gây tê tại chỗ: tác động của virus có thể làm tổn thương dây thần kinh và dẫn đến các cơn đau nhức vô cùng khó chịu cho người bệnh. Do đó thuốc gây tê tại chỗ sẽ được sử dụng làm thuốc giảm đau (nhưng chỉ dùng khi tổn thương trên da đã liền sẹo).2. Các loại thuốc bôi zona thần kinh phổ biến nhất hiện nay2.1. Dùng hồ nước Hồ nước có khả năng sát trùng cho vùng da bị nhiễm khuẩn, thường được dùng cho những khu vực da mới bị nhiễm bệnh. Những thành phần chứa trong hồ nước bao gồm Glycerin, Talc và kẽm oxyd không những giúp sát trùng hiệu quả mà còn giúp cho vùng da đó trở nên bớt kích ứng và chóng lành vết thương. Trước khi bôi thuốc, người bệnh cần chú ý vệ sinh vùng da cần bôi một cách sạch sẽ, sau khô nhẹ nhàng để ngăn ngừa nguy cơ bội nhiễm. Liều dùng mỗi ngày sẽ là từ 1 - 2 lần/ngày, nhưng tuyệt đối không được bôi thuốc lên những vùng da bị tổn thương và có kèm theo tình trạng bội nhiễm.2.2. Thuốc bôi zona thần kinh Xanh methylen 1% Dung dịch này có tính sát khuẩn nhẹ và làm đổi màu các mô. Ngoài khả năng điều trị nhiễm trùng, thuốc cũng phát huy tác dụng khi dùng cho những trường hợp bị nhiễm virus khác. Khi sử dụng trực tiếp lên da, dung dịch thuốc này thường để lại một màu xanh rất đậm nên ít nhiều ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ. Trẻ nhỏ và phụ nữ có thai có thể dùng được Xanh methylen 1% nhưng cần có sự chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa. 2.3. Trị zona thần kinh bằng thuốc Acyclovir Loại thuốc này thuộc nhóm các thuốc kháng virus, cơ chế hoạt động khá giống với nucleoside tổng hợp. Thuốc có khả năng kìm hãm sự phát triển và lây lan của virus, đồng thời thúc đẩy chữa lành các vết loét và cải thiện hiệu quả triệu chứng ngứa ngáy, đau rát do zona thần kinh. Thuốc hiệu quả nhất khi được dùng ngay từ giai đoạn đầu của bệnh. Tuy nhiên cần phải lưu ý là tuyệt đối không được dùng thuốc này cho trẻ nhỏ dưới 12 tuổi, phụ nữ mang thai hay bệnh nhân đang bị suy giảm miễn dịch.2.4. Thuốc bôi zona thần kinh Foban Loại thuốc này thường được chỉ định trong các trường hợp zona thần kinh những có kèm theo nhiễm khuẩn. Điều đặc biệt là Foban có thể kháng nhiều chủng vi khuẩn khác nhau. Chú ý: sau 7 ngày dùng thuốc liên tục nếu các triệu chứng của bệnh không được cải thiện, thậm chí là có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn thì người bệnh nên ngừng dùng thuốc. Trong trường hợp cần điều trị cho trẻ nhỏ thì phải đưa trẻ đi khám và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc này.2.5. Thuốc bôi zona thần kinh Bactroban Tương tự như Foban, Bactroban cũng là loại thuốc bôi zona thần kinh được chỉ định trong những trường hợp zona bội nhiễm. Trong thuốc có chứa thành phần Mupirocin có khả năng kháng khuẩn, nhạy cảm với nhiều loại vi khuẩn gây bệnh ngoài da. Tuy nhiên Bactroban không nên dùng cho những khu vực da mỏng và nhạy cảm như vùng mắt và miệng. Nếu zona thần kinh gây tổn thương da ở những vị trí này thì cần phải sử dụng loại thuốc khác để thay thế.3. Một số lưu ý quan trọng trong quá trình dùng thuốc bôi zona thần kinh
medlatec
846
Bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn có chữa được không Nghiêm Yến (Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội) Trả lời: Chào bạn, với những lo lắng của bạn về bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn.Chúng tôi xin giải đáp như sau: Hình ảnh giải phẫu mặt cắt dọc tim Bệnh cơ tim phì đại gây tắc nghẽn là một bệnh di truyền với tỷ lệ mắc bệnh là 1/500, bệnh gây phì đại cơ tim, khi mức độ phì đại quá nhiều có thể gây tắc nghẽn một vị trí nào đó trong buồng tim như buồng thoát hay giữa tim. Mức độ tắc nghẽn nặng có thể gây triệu chứng giảm cung lượng tim, đặc biệt khi  lao động gắng sức cung lượng tim sẽ giảm đột ngột và gây ra tình trạng ngất xỉu. Ngoài ra, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn có thể làm loạn nhịp, một trong những loạn nhịp đó có thể gây nguy hiểm là nhịp nhanh thất. Bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn là một bệnh di truyền do đột biến gen nên hiện không có biện pháp phòng ngừa và chữa trị dứt điểm. Tuy nhiên, có thể xác định vị trí tắc nghẽn và điều trị giảm bớt triệu chứng  bằng phương pháp đốt cồn hoặc phẫu thuật. Do đó, đánh giá mức độ của bệnh có vai trò quan trọng, từ đó có hướng điều trị phù hợp. Khi người bệnh được chẩn đoán xác định bệnh, người nhà cũng cần được kiểm tra để phát hiện và phòng tránh tiến triển nặng của bệnh. Chăm sóc và bảo vệ sức khỏe tim mạch đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe con người Đặc biệt, bệnh viện luôn luôn chú trọng đầu tư, cập nhật các công nghệ chẩn đoán và phương pháp điều trị mới nhất, nâng cao hiệu quả trong điều trị bệnh. Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội 0936 388 288
thucuc
328
Hướng dẫn cách hạ sốt sau khi tiêm vắc xin phòng cúm mùa Tiêm vắc xin cúm là giải pháp hữu hiệu giúp bảo vệ sức khỏe trước các virus gây bệnh cúm trong thời điểm dịch bệnh lây lan. Tuy nhiên, sau khi tiêm vắc xin cúm, cơ thể có thể gặp một số phản ứng phụ phổ biến, trong đó có sốt. Vậy bị sốt sau khi tiêm vắc xin cúm có nguy hiểm không và cần làm gì để hạ sốt? Dưới đây là những hướng dẫn cách hạ sốt sau khi tiêm vắc xin phòng cúm mùa. 1. Tìm hiểu về căn bệnh cúm mùa Cúm là một dạng bệnh truyền nhiễm virus cấp tính có thể tấn công mọi đối tượng. Bệnh tiếp cận thông qua hệ hô hấp đường mũi, cổ họng, từ đó thâm nhập các ống phế quản và có thể bao gồm cả phổi để gây bệnh. Cúm phần lớn diễn biến nhẹ và người bệnh có thể tự hồi phục trong khoảng 2 đến 7 ngày. Tuy nhiên ở một số trường hợp đặc biệt như những người bị suy giảm miễn dịch, người mắc các bệnh lý mạn tính,… cúm có thể trở nên nguy hiểm và gây ra các biến chứng nặng như viêm phổi, suy hô hấp và nguy hiểm nhất là dẫn tới tử vong . Vì vậy, dù là đối tượng nào đi nữa cũng không thể chủ quan với cúm mùa. Việc tiêm phòng cúm từ bé và tiêm nhắc lại để phòng bệnh là vô cùng quan trọng. Cúm là bệnh lý lây nhiễm phổ biến, dễ dàng lây lan và ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ 2. Lợi ích mà tiêm phòng vắc xin cúm mang lại cho trẻ nhỏ Vắc xin cúm hoạt động với cơ chế kích thích hệ miễn dịch của trẻ sản sinh ra các kháng thể chống lại virus cúm. Từ đó giúp: – Hệ thống miễn dịch của cơ thể phản ứng lại và tiêu diệt virus cúm trước khi chúng gây nên các triệu chứng bệnh nghiêm trọng, giúp phòng ngừa bệnh hiệu quả. – Ngăn ngừa bệnh lây lan trong cộng đồng và tránh bùng thành dịch bệnh lớn. Các vắc xin ngừa cúm thường có hiệu lực bảo vệ rất cao, hiệu quả lên đến 90%. Tuy nhiên, hiệu lực bảo vệ của vắc xin chỉ kéo dài gần một năm do các loại virus cúm thường có tính đột biến và thay đổi cấu trúc kháng nguyên liên tục hằng năm. Vậy nên thành phần của vắc xin cúm luôn được nghiên cứu, cập nhật và thay đổi hàng năm để phù hợp hơn với các chủng virus cúm đang lưu hành hiện tại. Chính vì vậy, các bác sĩ thường khuyến cáo nên đi tiêm phòng cúm mỗi năm một lần, đặc biệt là trẻ nhỏ. Vắc xin cúm nên được tiêm ngừa trước khi dịch cúm mùa bắt đầu lây lan trong cộng đồng. Sau khoảng 2 tuần tiêm vắc xin, cơ thể đã có thể hình thành kháng thể bảo vệ khỏi các chủng virus có trong vắc xin. Tiêm phòng vắc cúm cho trẻ nhỏ và người lớn giúp phòng ngừa bệnh hiệu quả và tránh lây lan bệnh ra cộng đồng 3. Cần lưu ý gì và cách hạ sốt sau khi tiêm vắc xin? 3.1. Các phản ứng có thể xảy ra sau khi tiêm vắc xin phòng cúm Phản ứng phụ thường gặp nhất sau khi tiêm vắc xin ngừa cúm (đối với cả trẻ em và người lớn) bao gồm: – Các phản ứng tại chỗ được tiêm như sưng đau, nhức mỏi tại vùng được tiêm. – Ngoài ra, sau khi tiêm có thể bị sốt nhẹ, cảm thấy hơi mệt mỏi và quấy khóc ở trẻ. Theo các chuyên gia y tế, phản ứng phụ sau tiêm vắc xin phòng bệnh cúm thường chỉ kéo dài khoảng từ 24 đến 48 giờ rồi dần biến mất và không gây ảnh hưởng tới sức khỏe của con người. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp hy hữu các phản ứng phụ nghiêm trọng có thể xảy ra. Cụ thể như sốt cao, khó thở, khàn giọng hoặc thở khò khè, da dẻ xanh xao, cảm thấy mệt mỏi, thể trạng yếu đuối, chóng mặt, tim đập nhanh,… Với bất dấu hiệu nghiêm trọng sau khi chích ngừa đều cần được chú ý theo dõi để có thể kịp thời xử lý. Để an toàn, bạn hãy hỏi ý kiến bác sĩ về cách nhận biết phản ứng nghiêm trọng, cũng như cách chăm sóc sức khỏe sau khi tiêm phòng cúm. 3.2. Cách hạ sốt sau khi tiêm vắc xin và chăm sóc đơn giản tại nhà Đầu tiên khi phát hiện có dấu hiệu sốt cao, điều quan trọng nhất là mọi người cần bình tĩnh, không nên lo lắng và nên thường xuyên theo dõi thân nhiệt, nhanh chóng hạ sốt cho người bệnh (người lớn/ trẻ em) bằng nhiều cách khác nhau như: – Để người bệnh nằm ở phòng thoáng mát, mặc quần áo rộng, thoải mái. – Đối với trẻ khi bị sốt, hãy lau người bằng nước ấm, chườm khăn đã vắt khô lên trán cho người bệnh. Lau người hoặc chườm khăn ấm cho người bệnh bị sốt để giúp họ hạ nhiệt dần dần. – Cần đảm bảo chế độ ăn uống giàu dinh dưỡng cho người bệnh. Nên cho người bệnh ăn lỏng và các thực phẩm dễ tiêu như sữa, cháo, súp, bún,… Ngoài ra, nên bổ sung nhiều trái cây hoặc làm sinh tố hoa quả cho người bệnh sử dụng. Cha mẹ có thể lau người bằng nước ấm, chườm khăn đã vắt khô lên trán cho trẻ để hạ nhiệt dần dần. 3.3. Lưu ý cách hạ sốt khi tiêm vắc xin bị sốt cao Trong trường hợp nếu nhiệt độ của người bệnh trên 39 độ C, cha mẹ nên lưu ý một số điều sau: – Nên dùng thuốc hạ sốt như paracetamol, ibuprofen,… tuy nhiên, cần tham khảo liều lượng theo chỉ định của bác sĩ. – Khi sốt cao có thể gây ra tình trạng mất nước và rối loạn cân bằng điện giải trong cơ thể. Vì vậy có thể cho người bệnh dùng oresol, cháo muối nấu loãng để bù lượng nước mất và điện giải. Nếu trẻ nhỏ có các vấn đề khác, cha mẹ có thể tham khảo ý kiến của bác sĩ, chuyên gia y tế để có cách xử trí kịp thời cho con. Trên đây là những hướng dẫn hạ sốt sau khi tiêm vắc xin phòng cúm mùa. Các phản ứng phụ xảy ra sau tiêm chủng là điều không thể tránh khỏi, nhưng nếu biết cách xử trí sẽ không để lại những hậu quả đáng tiếc. Vậy nên việc tiêm vắc xin phòng bệnh cúm mùa vẫn là cần thiết và nên được tiêm nhắc lại hàng năm.
thucuc
1,182
Công dụng thuốc Trafagyl Trafagyl là một loại kháng sinh phối hợp thường được chỉ định trong các bệnh lý nhiễm khuẩn vùng răng hàm mặt. Vậy cách sử dụng, công dụng và các lưu ý khi dùng thuốc là gì? 1. Trafagyl là thuốc gì? Trafagyl có thành phần chính là Spiramycin phối hợp với Metronidazole.1.1. Thành phần Spiramycin. Là kháng sinh họ Macrolid có phổ kháng khuẩn rộng, nhạy cảm trên nhiều chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương.Cơ chế tác dụng của thuốc Spiramycin là ngăn cản quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn. Ở nồng độ thấp, thuốc chỉ có tác dụng kìm khuẩn nhưng khi ở nồng độ cao thuốc có tác dụng diệt khuẩn mạnh.Spiramycin hấp thu nhanh qua đường uống, nhưng không hấp thu được hoàn toàn và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Sau khi vào hệ tuần hoàn, thuốc được phân bố đến hầu hết các mô trong cơ thể, qua sữa mẹ nhưng không qua dịch não tủy. Giống như các kháng sinh họ Macrolides khác, chỉ khoảng 10% thuốc liên kết với các protein huyết tương, chủ yếu xuyên qua và tập trung vào các tế bào viêm ở các mô.Thuốc chuyển hóa chậm tại gan thành các dạng hoạt động trong cơ thể và cuối cùng thải trừ qua phân và mật, một lượng ít thải qua nước tiểu (10%).1.2. Thành phần Metronidazole. Là kháng sinh thuộc họ nitro-5 imidazole có tác dụng kháng khuẩn tốt trên các chuẩn vi khuẩn kỵ khí hoặc nguyên sinh bào như trùng roi âm đạo, lỵ amip, Giardia lamblia,...Ngoài ra Metronidazol còn là thuốc có mặt trong phác đồ điều trị Helicobacter pylori, tác nhân gây viêm loét dạ dày tá tràng.Cơ chế tác dụng của metronidazol thông qua quá trình khử nitro - bởi protein vận chuyển electron hoặc bởi ferredoxin. Ở dạng khử Metronidazol làm mất cấu trúc xoắn của ADN, tiêu diệt vi khuẩn và sinh vật đơn bào.Metronidazol hấp thu nhanh qua đường uống, đạt 80% sau khi uống 1 giờ và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Thuốc ít liên kết với protein huyết tương, khuếch tán nhanh ở phổi, thận, gan, mật, nước bọt, tinh dịch, dịch tiết âm đạo, dịch não tủy; qua được nhau thai và sữa mẹ.Thuốc chuyển hóa ở gan thành 2 dạng hoạt động chính là alcohol và chất chuyển hóa acid. Cuối cùng bài tiết qua nước tiểu, một phần ít bài tiết qua phân. 2. Chỉ định của thuốc Trafagyl Thuốc Trafagyl được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:Bệnh lý nhiễm khuẩn răng miệng cấp và mạn tính.Các ổ áp xe răng tái phát.Viêm nhiễm các mô vùng xương hàm, viêm nướu, viêm chân răng, viêm nha chu, viêm miệng.Bệnh lý viêm nhiễm tuyến mang tai, viêm hàm dưới.Sử dụng phòng nhiễm khuẩn sau các phẫu thuật răng miệng.Không sử dụng Trafagyl trong các trường hợp bệnh lý sau:Dị ứng với thành phần Spiramycin, kháng sinh nhóm Macrolid, Metronidazol, hay bất cứ thành phần nào khác của thuốc.Phụ nữ đang cho con bú không có chỉ định dùng Trafagyl. 3. Lưu ý khi sử dụng thuốc Trafagyl Bệnh nhân có tiền sử hoặc nghi ngờ viêm loét dạ dày tá tràng, viêm ruột, viêm kết tràng mạn khi sử dụng thuốc cần thận trọng, báo ngay cho bác sĩ khi có các biểu hiện bất thường trên đường tiêu hóa.Bệnh nhân cao tuổi, bệnh nhân có bệnh lý làm giảm nhu động ruột cần thận trọng do thuốc giải phóng chậm, nguy cơ gây độc cho cơ thể.Uống thuốc ở tư thế ngồi hoặc đứng, không nằm uống vì gây ra các phản xạ nôn, kích ứng đường tiêu hóa.Thuốc có thể qua được nhau thai, trên một số nghiên cứu ở động vật thí nghiệm Trafagyl không gây ảnh hưởng đến thai nhi, không gây tai biến cho phụ nữ đang mang thai. Tuy nhiên, cân nhắc lợi ích và các sản phẩm thay thế trước khi sử dụng cho đối tượng này.Cả hai thành phần Spiramycin và Metronidazol của thuốc đều qua được sữa mẹ và chưa có đầy đủ bằng chứng về sự an toàn trên trẻ em; Vì vậy, phụ nữ đang cho con bú không sử dụng hoặc nếu sử dụng nên ngừng cho con bú.Kiểm tra chức năng gan, chức năng thận trước và trong suốt quá trình sử dụng thuốc đặc biệt là ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận. 4. Liều dùng và cách dùng Cách dùng: Trafagyl được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, uống trực tiếp với nước. Có thể uống trước hoặc sau bữa ăn do chuyển hóa thuốc không chịu ảnh hưởng của thức ăn.Liều dùng. Tùy từng đối tượng bệnh nhân mà bác sĩ sẽ có các chỉ định về liều dùng khác nhau.Người lớn: Uống 2 - 3 viên x 2 - 3 lần/ ngày.Trẻ em 10-15 tuổi: Uống 1 viên x3 lần/ ngày.Trẻ em 5 - 10 tuổi: Uống 1 viên x2 lần/ ngày.Nếu sử dụng quá liều có thể gặp các triệu chứng: buồn nôn, nôn, mất điều hòa vận động. Có thể co giật, viêm dây thần kinh ngoại biên.Nếu quên uống một liều thuốc thì uống lại ngay khi nhớ ra, trường hợp gần tới thời gian uống liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên, uống tiếp liều Trafagyl theo chỉ định. Không sử dụng gấp đôi liều đã quên. 5. Tương tác thuốc của Trafagyl Một số tương tác có thể gặp khi sử dụng thuốc Trafagyl:Thuốc tránh thai bị mất tác dụng khi dùng đồng thời với Trafagyl.Phối hợp với Disulfiram gây độc trên hệ thần kinh trung ương, biểu hiện triệu chứng loạn thần, lú lẫn.Trafagyl làm tăng nguy cơ chảy máu của các thuốc chống đông (Warfarin); làm tăng tác dụng của các thuốc giãn cơ (vecuronium); làm tăng nồng độ thuốc Lithi trong máu gây độc tế bào.Khi dùng chung Trafagyl với fluorouracil sẽ làm tăng độc tính cho tế bào do fluorouracil giảm sự thanh thải và tích tụ trong cơ thể.Rượu bia hay thực phẩm có cồn có thể gây hiệu ứng Antabuse (nóng, đổ, nôn mửa, tim đập nhanh) khi dùng chung với thuốc. 6. Tác dụng phụ của thuốc Trafagyl Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng thuốc Trafagyl:Các biểu hiện rối loạn trên tiêu hoá như: Đau rát dạ dày (đau thượng vị), buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy.Phản ứng dị ứng, ban đỏ, ngứa da, nổi mề đay.Viêm lưỡi, viêm miệng, cảm giác có vị kim loại trong miệng.Giống như các kháng sinh khác, Trafagyl cũng gây giảm bạch cầu mức độ vừa phải.Chóng mặt, mất điều hòa vận động, viêm dây thần kinh ngoại biên, dị cảm (hiếm gặp).Nước tiểu có thể có màu nâu đỏ do thuốc.Như vậy, Trafagyl là kháng sinh có phổ kháng khuẩn rộng, được kê đơn bắt buộc bởi bác sĩ để điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn chủ yếu ở vùng răng hàm mặt. Ngoài công dụng kháng khuẩn, thuốc cũng gây ra nhiều phản ứng không mong muốn cho cơ thể. Vì vậy, nên sử dụng thuốc theo đúng liều lượng và thời gian chỉ định.
vinmec
1,212
Công dụng của thuốc Acrium Thuốc Acrium thuộc nhóm thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ, được sử dụng trong phẫu thuật. Vậy thuốc Acrium sử dụng như thế nào? và ai nên dùng thuốc Acrium? 1. Thuốc Acrium là thuốc gì? Thuốc Acrium có chứa thành phần chính Atracurium hàm lượng 10mg/ml và các tá dược vừa đủ do nhà sản xuất cung cấp.Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền.Dạng đóng gói: Hộp 5 ống x 2,5ml. 2. Thuốc Acrium có tác dụng gì? Thuốc Acrium được chỉ định trong các trường hợp sau:Hỗ trợ trong gây mê đặt ống nội khí quản.Giúp giãn cơ trong phẫu thuật hoặc khi thở máy.Bên cạnh đó, thuốc Acrium chống chỉ định điều trị trong trường hợp người bệnh có tiền sử hoặc nghi ngờ có dị ứng với hoạt chất Atracurium hay các tá dược khác có trong thành phần của thuốc. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Acrium Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm truyền, có thể dùng để tiêm tĩnh mạch hoặc pha với các dung dịch khác để truyền tĩnh mạch tùy theo chỉ định của bác sĩ.Dưới đây là liều dùng khuyến cáo của thuốc Acrium:Người lớn:Dùng tiêm tĩnh mạch:Liều thông thường khuyên dùng của thuốc Acrium: từ 0,3-0,6mg/kg (tùy theo thời gian ức chế toàn bộ cần thiết) và sẽ gây giãn cơ trong 15-35 phút.Đặt nội khí quản thường có thể tiến hành 90 giây sau khi tiêm tĩnh mạch với liều 0,5-0,6 mg/kg. Khi cần thiết, sự ức chế thần kinh cơ kéo dài khi bổ sung liều 0,1-0,2mg/kg. Dùng các liều liên tiếp không là tích tụ tác động ức chế thần kinh cơ.Sự hồi phục tự phát vào cuối giai đoạn ức chế xảy ra khoảng 35 phút tính theo sự phục hồi co cơ đến 95% chức năng cơ bình thường.Sự ức chế thần kinh cơ của thuốc Acrium có thể được hóa giải với liều chuẩn các thuốc cho. Linesterase, như Neostigmin hoặc Pyridostigmin, kết hợp với Atropin.Dùng truyền tĩnh mạch:Thuốc Acrium tiêm nhanh bắt đầu với liều 0,3-0,6mg/kg. Sự ức chế thần kinh cơ có thể được duy trì trong suốt quá trình phẫu thuật kéo dài bằng cách truyền tĩnh mạch liên tục với tốc độ 0,3-0,6 mg/kg/giờ.Trong phẫu thuật bắc cầu tim phổi với tốc độ truyền 0,3-0,6 mg/kg/giờ. Sự hạ thấp thân nhiệt đến nhiệt độ 25-26 độ C làm giảm tốc độ bất hoạt của thuốc Acrium, và do đó sự ức chế thần kinh cơ toàn phần có thể được duy trì với tốc độ vào khoảng một nửa tốc độ tiêm truyền ban đầu khi hạ thân nhiệt.Bảo quản ở nhiệt độ 30 độ C, độ ổn định của thuốc Acrium pha loãng 0,5mg/ml với các dung dịch như Natri lactat (4 giờ), Natri clorid 0,18% (8 giờ), Glucose 4% (8 giờ), Glucose 5% (8 giờ), Natri clorid 0,9% (24 giờ).Dùng truyền tĩnh mạch:Trẻ em: Liều lượng (mg/kg) cho trẻ trên 1 tháng tuổi cũng giống như liều người lớn tính theo trọng lượng cơ thể.Người cao tuổi: Liều chuẩn có thể sử dụng cho bệnh nhân cao tuổi. Tuy nhiên, nên dùng liều khởi đầu thấp nhất trong khoảng liều đã khuyến cáo và tiêm thật chậm.Các bệnh nhân suy giảm chức năng thận hoặc gan: Có thể sử dụng liều chuẩn ở các mức độ suy thận hoặc suy gan, kể cả ở giai đoạn cuối. Các bệnh tim mạch: Bệnh nhân mắc các bệnh lý tim mạch nặng, nên tiêm liều khởi đầu chậm trong 60 giây. 4. Tác dụng phụ của thuốc Acrium Trước khi kê đơn, bác sĩ luôn cân nhắc lợi ích hiệu quả mà thuốc Acrium đem lại nhiều hơn nguy cơ mắc tác dụng phụ. Tuy nhiên, một số trường hợp khi dùng Acrium vẫn có thể xảy ra tác dụng không mong muốn như:Da: Kích ứng da, phát ban, nổi mề đay, đỏ bừng da, phản ứng tại chỗ tiêm.Hô hấp: Rối loạn nhịp thở, co thắt phế quản, thở khò khè.Tim mạch: Hạ huyết áp, tăng huyết áp, giãn mạch, nhịp tim nhanh, nhịp tim chậm, giảm oxy-huyết, co giật. 5. Tương tác thuốc Acrium Hãy liệt kê và thông báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng nhằm tránh những tương tác có thể xảy ra khi dùng phối hợp các loại thuốc khác nhau.Tác dụng giãn cơ của Acrium có thể tương tác với các thuốc sau:Thuốc gây mê dạng khí dung như: thuốc Halothan, Enfluran, Isofluran.Thuốc kháng sinh như: Aminoglycosid, Polypeptide, Spectinomycin, Tetracycline, Lincomycin, Clindamycin và Vancomycin.Các thuốc chống loạn nhịp: Lidocain, Procainamid, Quinidin.Các thuốc chẹn beta: Propranolol.Các thuốc chẹn kênh calci: Verapamil.Các thuốc giúp lợi tiểu: Furosemid, Thiazid, Acetazolamid và Mannitol.Các thuốc có tác dụng ức chế hạch: Trimethaphan, Hexamethonium.Các thuốc khác: Magnesi sulphate, Ketamin, các muối Lithium.Không dùng phối hợp với các thuốc giãn cơ (như Suxamethonium clorid) do có thể gây ra tình trạng ức chế cơ kéo dài.Thuốc Acrium có thể có tác dụng kéo dài và thời gian tác dụng ngắn đi ở những bệnh nhân đang điều trị thuốc chống co giật mãn tính như Carbamazepin, Phenytoin.Khi dùng phối hợp với các thuốc giãn cơ khác, có thể xảy ra tương tác hiệp đồng hoặc đối kháng nên cần cân nhắc. 6. Một số lưu ý khi dùng thuốc Acrium Dưới đây là một số lưu ý khi dùng thuốc Acrium giúp đạt hiệu quả của thuốc cũng như giảm nguy cơ gặp phải tác dụng phụ:Thuốc nên được dùng cẩn thận ở các bệnh nhân mắc các bệnh lý như: Bệnh nhược cơ nặng (hội chứng nhược cơ Lambert-Eaton) và các rối loạn thần kinh cơ khác, chuyển hóa acid-base nặng hoặc rối loạn điện giải, ung thư di căn toàn thân, giảm phospho máu, hen phế quản, bỏng, bệnh tim mạch.Không dùng Acrium cho phụ nữ mang thai vì có bằng chứng gây quái thai, trừ khi những lợi ích cho người mẹ lớn hơn các nguy cơ cho thai nhi.Thuốc Acrium thích hợp để duy trì giãn cơ trong quá trình phẫu thuật lấy thai, do có một lượng rất nhỏ qua nhau thai, nên thận trọng sau phẫu thuật vì có khả năng gây suy hô hấp cho trẻ sơ sinh.Thuốc có tác dụng gây giãn cơ nên cần thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc. 7. Làm gì khi quá liều thuốc Acrium? Khi quá liều, bệnh nhân có thể gặp phải các triệu chứng và cách xử trí như sau:Liệt cơ nặng và các hậu quả của nó là dấu hiệu chủ yếu.Tăng nguy cơ phóng thích histamin và các phản ứng phụ lên tim mạch, đặc biệt cao huyết áp.Điều trị hỗ trợ các triệu chứng tim mạch như truyền dịch và sử dụng các thuốc tăng huyết áp nếu cần thiết. Cần duy trì đường thở cho đến khi hô hấp tự nhiên được đáp ứng và dùng kết hợp với thuốc kháng Cholinergic như Atropin.Trên đây là những thông tin quan trọng của thuốc Acrium, việc đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng và tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ sẽ giúp người bệnh dùng thuốc hiệu quả và an toàn.
vinmec
1,208
Mức lọc cầu thận bình thường là bao nhiêu và cách tính Mức lọc cầu thận là một trong các chỉ số quan trọng được dùng trong đánh giá tình trạng thận và xác định những tổn thương thận gặp phải. Mức lọc cầu thận bình thường cho thấy thận đang làm việc hiệu quả, nếu chỉ số này thấp bất thường thì có thể bạn đang gặp bệnh lý làm suy giảm chức năng thận. 1. Mức lọc cầu thận bình thường là bao nhiêu? Lọc máu là chức năng chính quan trọng nhất của thận, trong đó cầu thận chính là những “bộ lọc” nhỏ cho phép máu qua thận được lọc bỏ các sản phẩm, chất thải có thể gây hại cho hệ mạch máu nói riêng và cơ thể nói chung. Trong khi đó, các thành phần quan trọng trong máu như protein hay các tế bào máu vẫn được giữ nguyên. Mỗi người khỏe mạnh bình thường có 2 quả thận, đủ khả năng lọc khoảng 200 lít máu mỗi ngày và đào thải sản phẩm thải qua khoảng 2 lít nước tiểu. Mức lọc cầu thận là chỉ số đánh giá khả năng lọc máu của thận, cụ thể chỉ số này thể hiện lượng máu được lọc qua thận trong một đơn vị thời gian, được tính bằng đơn vị phút. Như vậy, mức lọc cầu thận càng cao càng cho thấy khả năng làm việc của thận tốt, các chất độc, chất dư thừa có thể gây hại trong máu được lọc bỏ tốt. Ngoài mức lọc cầu thận thì còn nhiều chỉ số đánh giá chức năng thận khác song đây vẫn là chỉ số được dùng phổ biến nhất. Ở những người có tổn thương thận làm suy giảm chức năng thận hoặc người cao tuổi, mức lọc cầu thận xuống thấp là dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng. Bởi khi đó, độc chất trong máu không được thải lọc kịp thời sẽ tích tụ lại, đến nồng độ nào đó sẽ làm tổn thương các cơ quan. Ngoài ra, mức lọc cầu thận cũng phụ thuộc vào tuổi tác và giới tính. Vậy mức lọc cầu thận bình thường là bao nhiêu? Ở người khỏe mạnh trưởng thành, mức lọc cầu thận là trên 90 ml/phút/1.73 m2, theo độ tuổi thì chỉ số này sẽ giảm dần kể cả ở người khỏe mạnh và không mắc bệnh thận. Cụ thể như sau: Người độ tuổi từ 20 - 29 tuổi: Độ lọc cầu thận bình thường trên 116 ml/phút/1.73 m2. Người độ tuổi từ 30 - 39 tuổi: Độ lọc cầu thận bình thường trên 107 ml/phút/1.73 m2. Người độ tuổi từ 40 - 49 tuổi: Độ lọc cầu thận bình thường trên 99 ml/phút/1.73 m2. Người độ tuổi từ 50 - 59 tuổi: Độ lọc cầu thận bình thường trên 93 ml/phút/1.73 m2. Người độ tuổi từ 60 - 69 tuổi: Độ lọc cầu thận bình thường trên 85 ml/phút/1.73 m2. Người trên 70 tuổi: Độ lọc cầu thận bình thường trên 75 ml/phút/1.73 m2. Theo tình trạng sức khỏe và bệnh lý mắc phải, bác sĩ có thể đưa ra đánh giá về chức năng thận qua mức lọc cầu thận và nhiều chỉ số liên quan khác. 2. Cách để tính mức lọc cầu thận bình thường Mặc dù mức lọc cầu thận được định nghĩa là lượng máu được lọc qua thận trên mỗi đơn vị thời gian, tuy nhiên rất khó để tính chính xác chỉ số này. Hiện nay các nhà khoa học vẫn chưa tìm được phương pháp đo chính xác độ lọc cầu thận, chỉ có thể tính tương đối dựa trên chỉ số creatinin trong máu và trong nước tiểu. 2.1. Tại sao sử dụng creatinin để tính mức lọc cầu thận? Creatinin là chất thải có trong máu và nước tiểu, được cơ thể sản xuất trong quá trình co cơ. Chỉ số này được lựa chọn dùng để tính mức lọc cầu thận là do: Có thể xác định dễ dàng, định lượng chính xác thông qua các xét nghiệm sinh hóa hiện nay. Độ thanh thải của creatinin gần tương đương so với mức lọc cầu thận. Creatinin có trọng lượng phân tử nhỏ, khi đi cùng máu đến cầu thận dễ dàng được lọc qua, không bị tái hấp thu sử dụng nên không bị hao hụt. Với những ưu điểm này, đến nay để tính độ lọc cầu thận, trong y học vẫn đo và sử dụng chỉ số creatinin mà không có phương pháp tính nào có độ chính xác và phù hợp hơn. 2.2. Các công thức tính mức lọc cầu thận Hiện nay, tính mức lọc cầu thận dựa trên 3 công thức sau: Công thức 1: Tính mức lọc cầu thận dựa vào nồng độ creatinin trong máu cùng với tuổi và giới tính. e GFR = 175 x Scr - 1.154 x tuổi - 0.203 x a. Trong đó: Scr là nồng độ Creatinin đo được trong máu. e GFR là mức lọc cầu thận ước tính. Chỉ số a = 0.742 nếu là nữ giới, nếu là người châu Phi là 1.212. Công thức 2: Tính mức lọc cầu thận dựa vào độ thanh thải creatinin trong máu và nước tiểu. Theo đó, cần lấy mẫu nước tiểu 24 giờ, định lượng creatinin bài tiết cùng với thể tích nước tiểu để tính toán như sau: GFR = Cr Cl = (Ucr x Thể tích nước tiểu)/(SCr x T) Trong đó: Cr Cl là độ thanh thải creatinin. Ucr là nồng độ Creatinin trong nước tiểu (tính theo đơn vị mg/d L). Thể tích nước tiểu 24 giờ đo bằng đơn vị m L. SCr là chỉ số thể hiện nồng độ creatinin trong máu được thu thập, tính theo đơn vị mg/d L. T là thời gian thu thập nước tiểu, tính theo đơn vị phút. Công thức 3: Công thức tính mức lọc cầu thận này dành cho người trưởng thành, không bị béo phì dựa trên giá trị creatinin trong huyết thanh cùng với so sánh các đặc điểm khác của bệnh nhân. Phương pháp này hiện được sử dụng phổ biến hơn so với tính mức lọc cầu thận dựa trên chỉ số creatinin trong nước tiểu vì sai số lớn. Cụ thể công thức tính mức lọc cầu thận như sau: Với nam giới: Cr Cl = [ (140 - tuổi) x cân nặng ]/(72 x SCr). Với nữ giới: Cr Cl = [ (140 - tuổi) x cân nặng ]/(72 x SCr) x 0.85. Trong đó: Cr Cl là độ thanh thải creatinin ước lượng, tính theo đơn vị ml/phút. Tuổi được tính bằng năm, cân nặng tính theo đơn vị kg. SCr là nồng độ creatinin trong huyết thanh, tính theo đơn vị mg/d L. Như vậy, mức lọc cầu thận là chỉ số quan trọng trong đánh giá chức năng lọc máu của thận cũng như tình trạng bệnh thận mạn tính. Từ chỉ số này, bác sĩ có thể gợi ý biện pháp chăm sóc và điều trị phù hợp, hạn chế biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. Người có mức lọc cầu thận bình thường cũng cần chú ý đến chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh để duy trì sức khỏe. Trung tâm Xét nghiệm đạt chuẩn quốc tế ISO 15189:2012, CAP. Đội ngũ y bác sĩ, kỹ thuật viên nhiều năm trong nghề, đảm bảo việc lấy mẫu cũng như tiến hành xét nghiệm đúng quy định.
medlatec
1,212
Công dụng thuốc Loitadine Thuốc Loitadine thuộc nhóm thuốc chống di ứng và sử dụng trong các trường hợp quá mẫn. Thành phần chính của thuốc Loitadine là Déloratadin được bào chế ở dạng viên nang mềm. Thuốc Loitadine được chỉ định điều trị giảm các triệu chứng viêm mũi dị ứng, theo mùa. Tuy nhiên trước khi sử dụng thuốc Loitadine người bệnh cần tìm hiểu kỹ thông tin và tuân thủ chỉ định của bác sĩ 1. Cơ chế tác dụng của thuốc Loitadine Loitadine là thuốc gì? Thuốc Loitadine có chứa thành phần Desloratadine thuộc nhóm kháng histamin thế hệ II chống dị ứng hoặc mày đay đồng thời giảm ngứa. Những nghiên cứu về mày đay do histamin gây nên trên da người sau khi sử dụng liều duy nhất hoặc liều 5mg lặp lại của desloratadine cho thấy thuốc Loitadine có tác dụng kháng histamin sau 1 giờ. Và tác dụng của thuốc Loitadine có thể kéo dài trong 24 giờ.Hiện tại vẫn chưa có bằng chứng nào về miễn dịch nhân đối với mày đay do histamin gây nên ở da người trong nhóm sử dụng 5mg hợp chất desloratadine trong 28 ngày. 2. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng thuốc Loratadine Thuốc Loitadine được chỉ định trong điều trị giảm các triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa, viêm mũi dị ứng quanh năm như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi, kèm theo cả kích ứng mắt với các dấu hiệu chảy nước mắt, đỏ mắt hoặc các dấu hiệu ngứa họng và ho.Ngoài ra thuốc Loitadine có thể còn được chỉ định để giảm các triệu chứng mày đay mãn tính tự phát.Tuy nhiên, thuốc Loitadine có thể chống chỉ định với những trường hợp quá mẫn cảm với thành phần của thuốc. 3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Loitadine Thuốc Loitadine sử dụng cho người lớn và trẻ trên 12 tuổi với liều lượng khuyến nghị 5mg một lần mỗi ngày. Với trẻ từ 6 đến 11 tuổi thì sử dụng thuốc Loitadine liều 2.5 mg mỗi ngày một lần.Thuốc Loitadine có thể được uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.Với trường hợp viêm mũi dị ứng không liên tục nên điều trị dựa vào đánh giá tiền sử bệnh và ngừng điều trị khi hết triệu chứng của bệnh. Tuy nhiên, với trường hợp viêm mũi dị ứng kéo dài thì có thể điều trị liên tục trong thời gian tiếp xúc với dị nguyên.Cần lưu ý: Liều điều trị khuyến cáo ở trên cho thuốc Loitadine chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Loitadine, người bệnh cần được chỉ định của bác sĩ. 4. Xử trí quên liều và quá liều của thuốc Loitadine Nếu quên liều Loitadine hãy sử dụng liều quên khi nhớ ra vào lúc sớm nhất. Tuy nhiên, khoảng cách giữa liều Loitadine quên và liều tiếp theo quá gần nhau hãy bỏ qua liều quên. Người bệnh không nên sử dụng gấp đôi liều thuốc Loitadine, vì có thể gây ra tình trạng quá liều thuốc. Để khắc phục tình trạng bỏ lỡ liều thuốc Loitadine, người bệnh có thể thực hiện đặt chuông báo thức hoặc nhờ người thân nhắc nhở.Trong trường hợp vô tình sử dụng thuốc Loitadine quá liều so với quy định và xuất hiện một số dấu hiệu không mong muốn cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay lập tức. Tuy nhiên, người nhà có thể áp dụng một số biện pháp xử lý sơ bộ khi ngộ độc thuốc Loitadine như: Rửa dạ dày và gây nôn. 5. Tác dụng phụ không mong muốn khi sử dụng thuốc Loitadine Thuốc Loitadine có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, với mỗi trường hợp thì tác dụng phụ của thuốc Loitadine có thể xảy ra ở mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng.Một số tác dụng phụ thường gặp do Loitadine gây ra bao gồm: mệt mỏi, khô miệng, nhức đầu, nổi mẩn ... Những tác dụng phụ này có thể xảy ra lúc bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều lượng thuốc Loitadine. Thông thường những phản ứng phụ do thuốc Loitadine có thể thoáng qua hoặc giảm dần theo thời gian.Tuy nhiên, với một số trường hợp thuốc Loitadine có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn nghiêm trọng với các phản ứng hiếm gặp. Những phản ứng này có thể xuất hiện chỉ sau vài phút khi sử dụng thuốc Loitadine hoặc lâu hơn trong vòng 1 vài ngày. Khi xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng như: phản ứng phản vệ và phát ban, nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, tăng hoạt động tâm thần vận động, cơn động kinh, tăng men gan, viêm gan, tăng bilirubin ...Một số lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc Loitadine:Đối với phụ nữ đang mang thai và nuôi con bú nên thận trọng khi sử dụng thuốc Loitadine. Người bệnh cần được tư vấn sử dụng thuốc Loitadine từ bác sĩ đồng thời phân tích kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro trước khi sử dụng thuốc.Thuốc Loitadine có thể thay đổi khả năng hoạt động cũng như gia tăng ảnh hưởng tác dụng phụ. Vì vậy để tránh tình trạng này người bệnh nên cung cấp cho bác sĩ danh sách thuốc sử dụng trước đó bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thảo dược...Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Loitadine, người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và dùng theo liều lượng đã được bác sĩ chỉ định để đạt hiệu quả tốt nhất.
vinmec
958
Viêm túi mật nên ăn gì? phương pháp điều trị thông thường Viêm túi mật là bệnh lý đường tiêu hóa thường gặp, có thể khởi phát đột ngột hoặc dai dẳng mạn tính khiến người bệnh vô cùng đau đớn. Ngoài các phương pháp điều trị thông thường, một chế độ dinh dưỡng khoa học sẽ giúp điều trị bệnh đạt hiệu quả tốt hơn. Vậy viêm túi mật nên ăn gì? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn trả lời câu hỏi đó. Dầu ô liu được coi là thực phẩm hữu hiệu giúp giảm đau khi bị viêm túi mật cấp tính. Bạn có thể tiêu thụ khoảng 30ml dầu này và kèm theo 100ml nước ép bưởi hoặc nước cốt chanh mỗi ngày để giảm viêm túi mật. Dầu hạt vừng đen giúp làm sạch hệ thống gan mật, tuy nhiên bạn không nên lạm dụng vì có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa như đi phân lỏng. Nước ép củ cải đường có tác dụng giống như dầu hạt vừng đen. Bạn nên sử dụng khoảng 100ml mỗi lần và hai lần trên ngày. Bơ là loại trái cây rất tốt cho sức khỏe, chúng chứa rất nhiều loại dầu quan trọng cung cấp các vitamin cần thiết cho cơ thể. Nước chanh và giấm sẽ có công dụng phá vỡ các acid béo có mặt trong dịch mật, giúp quá trình tiêu hóa thức ăn dễ dàng hơn. Quả mâm xôi và bồ công anh cũng là hai loại thực phẩm rất tốt mà bạn nên bổ sung. Đặc biệt, quả mâm xôi không chỉ chứa hàm lượng chất xơ rất cao mà còn rất giàu chất dinh dưỡng và vitamin. Bổ sung thêm chất xơ là phần không thể thiếu trong bữa ăn hằng ngày của người viêm túi mật. Nguồn thực phẩm giàu chất xơ như các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt, rau quả và trái cây.
thucuc
333
Đau mắt đỏ khi nào cần đi khám? Đau mắt đỏ là cách nói dân gian của bệnh viêm kết mạc cấp do Adenovirus. Bệnh thường xảy ra vào mùa mưa và lây lan nhanh chóng gây nên dịch đau mắt đỏ. Bệnh đau mắt đỏ lây qua đường hô hấp, qua tiếp xúc với dịch tiết của người bệnh như nước bọt, ghèn mắt, nước mắt…, và qua tiếp xúc trực tiếp như: dùng chung khăn, gối, tay bị nhiễm dụi vào mắt. Muốn tránh lây lan, người bệnh phải đeo khẩu trang, đeo kính vừa để bảo vệ mắt vừa tránh dụi mắt, không dùng chung đồ đạc với người khác, tránh sinh hoạt chung trong phòng máy lạnh hay phòng kín gió. Không cần nhỏ thuốc khi chưa mắc bệnh, vì thuốc nhỏ mắt không phòng ngừa được bệnh đau mắt đỏ. Khi bị nhiễm Adenovirus, bệnh nhân có triệu chứng giống bị nhiễm siêu vi như hơi nóng sốt, hơi mệt mỏi, đau họng, nhưng những triệu chứng này rất mơ hồ, thường có đau hạch trước tai (đụng vào rất đau). Tại mắt còn có những triệu chứng đặc trưng như: đau, đỏ, cộm, xốn cả hai mắt, chảy nước mắt, sưng phù mi nhưng nhìn không bị mờ, dịch tiết (ghèn) ở mắt thường trong, nhiều hay ít tùy trường hợp, ghèn làm dính mi khi ngủ dậy. Khi bị bội nhiễm vi trùng, ghèn thường đục, nhiều và màu vàng. Nếu không bị bội nhiễm hay biến chứng, bệnh sẽ tự khỏi sau 7 - 10 ngày. Khi phát hiện mắt đỏ hay cảm giác khó chịu ở mắt, người bệnh nên đi khám bệnh tại bác sĩ chuyên khoa mắt để được hướng dẫn đúng và kịp thời, đồng thời phát hiện những bệnh nguy hiểm khác có thể nhầm với đau mắt đỏ như: glocoma, viêm màng bồ đào, viêm loét giác mạc… Bệnh nhân cần đeo khẩu trang, đeo kính, tránh dùng chung đồ dùng với người khác và tránh đến nơi đông người ít nhất 3 - 5 ngày. Không dùng cùng một lọ thuốc nhỏ mắt cho nhiều người; nên dùng bông gòn sạch thấm dịch tiết nhẹ nhàng một lần rồi bỏ đi, tránh dụi mắt, tránh chạm vào bên trong mắt, nhất là tròng đen có thể gây viêm hay loét giác mạc. Cần rửa tay bằng xà bông nhiều lần trong ngày, trước và sau khi tra thuốc nhỏ mắt. Việc điều trị bệnh không thể diệt được virút gây bệnh mà chỉ điều trị tùy theo triệu chứng: - Nếu mắt đỏ ít, không sưng phù nhiều, ghèn trong, chỉ cần nhỏ nước muối sinh lý. - Nếu có ghèn đục có thể nhỏ kháng sinh. - Chỉ dùng thuốc kháng viêm sau khi đã được bác sĩ mắt khám và kê toa. Tự ý mua thuốc kháng viêm nhỏ mắt có thể dẫn đến biến chứng trên giác mạc, tăng nhãn áp… - Có thể dùng kháng sinh toàn thân nếu bác sĩ thấy cần thiết. Người bệnh nên đi khám bệnh tại bác sĩ chuyên khoa mắt Bệnh thường xảy ra theo mùa, nhất là những tháng giao mùa giữa mùa hè và mùa thu hay mùa đông. Việc phòng ngừa rất cần thiết, nhất là ở những người có cơ địa yếu, khả năng miễn dịch không bình thường như: những người lớn tuổi, người bị bệnh mạn tính, sử dụng thuốc chống viêm và ức chế miễn dịch, trẻ em… bằng cách rửa tay sạch, tránh tiếp xúc với những bệnh nhân bị đau mắt đỏ. Tránh đến nơi đông người như: nhà hàng, khách sạn, quảng trường, bệnh viện… khi mùa dịch đến.
medlatec
606
Người bị bệnh suy thận sống được bao nhiêu năm? Suy thận sống được bao nhiêu năm hiện đang là vấn đề được quan tâm hàng đầu của nhiều người bệnh cùng gia đình của họ. Theo các chuyên gia, khả năng sống của người bệnh kéo dài bao lâu còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Vậy làm cách nào để kéo dài tuổi thọ cho người bị suy thận? 1. Suy thận là gì? Suy thận là tình trạng suy giảm chức năng của thận trong việc lọc máu, bài tiết chất thải và lượng dịch thừa từ trong cơ thể. Khi thận hoạt động kém hiệu quả, các độc tố trong cơ thể bị đào thải chậm hoặc không được đào thải ra ngoài. Lâu dần gây tắc nghẽn dẫn đến hiện tượng suy thận cấp tính. Nếu không được điều trị khỏi, suy thận sẽ chuyển sang giai đoạn mãn tính. Trong giai đoạn này, người ta chia thành 5 cấp độ dựa trên tốc độ lọc cầu thận. Cụ thể: Suy thận sống được bao nhiêu năm phần lớn được quyết định bởi cấp độ phát triển của bệnh 2. Các yếu tố quyết định suy thận sống được bao nhiêu năm: Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị và hồi phục của người bệnh là: 3. Bệnh suy thận sống được bao nhiêu năm? Nói về vấn đề suy thận sống được bao nhiêu năm thì sẽ rất khó để đưa ra được câu trả lời xác đáng. Bởi lúc này, sự sống của người bệnh phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như đã kể trên.. 3.1. Suy thận cấp tính sống được bao nhiêu năm Các chức năng của thận bị suy giảm một cách nhanh chóng và đột ngột. Thận bị mất khả loại bỏ chất thải ra ngoài cơ thể, không cân bằng được nước và điện giải. Suy thận cấp diễn ra rất nhanh, có thể sau vài giờ đến vài ngày. Nếu phát hiện sớm và điều trị đúng cách, suy thận cấp có thể được chữa khỏi hoàn toàn. Các chức năng của thận có thể được phục hồi lại như bình thường. Trong trường hợp người bệnh phát hiện và điều trị muộn có thể dẫn đến tử vong. Người bệnh có thể được chỉ định chạy thận nhân tạo để xử lý biến chứng, bảo toàn tính mạng. 3.2. Suy thận mãn tính sống được bao nhiêu năm Đối với những người bị suy thận mạn, thời gian sống của họ phụ thuộc vào giai đoạn phát triển của bệnh: Đây là hai cấp độ đầu của bệnh suy thận mạn. Ở hai giai đoạn này, bệnh hoàn toàn có thể điều trị được. Nếu bệnh phát hiện sớm, có phương pháp điều trị phù hợp kết hợp với chế độ ăn uống nghỉ ngơi khoa học thì việc kiểm soát bệnh hoàn toàn có khả năng. Thậm chí tỷ lệ khỏi bệnh hoàn có thể lên đến 90%.  Khi này, người bệnh chưa cần phải tiến hành lọc máu hoặc thay ghép thận mà hoàn toàn có thể điều trị khỏi bằng thuốc. Mặc dù không thể phục hồi 100% chức năng của thận nhưng nếu được điều trị, người bệnh có thể sống và sinh hoạt bình thường. Suy thận nhẹ có thể được điều trị khỏi  bằng thuốc kết hợp với chế độ ăn uống khoa học. Đây là giai đoạn bệnh tương đối nguy hiểm. Việc điều trị trở nên khá khó khăn. Thận đã bị tổn thương nặng và có thể diễn biến rất nhanh. Trong giai đoạn này, người bệnh buộc phải tuân theo phác đồ điều trị của các bác sĩ chuyên khoa. Ở cấp độ 3a, người bệnh chưa cần thiết phải lọc máu. Chỉ định điều trị thường là dùng thuốc và chế độ dinh dưỡng để kiểm soát các biến chứng và ngăn chặn sự phát triển của bệnh nhằm bảo tồn chức năng của thận.. Tuy nhiên sang cấp độ 3b, ngoài việc áp dụng phác đồ điều trị như cấp độ 3a, người bệnh bắt đầu được chỉ định lọc máu. Người bị suy thận độ 3 có thể sống kéo dài vài chục năm nếu được chữa trị kịp thời và thái độ sống tích cực. Đây là cấp độ rất nguy hiểm, là cấp độ gần cuối của bệnh suy thận. Lúc này, các cầu thận hoạt động yếu và mất dần các chức năng. Người bệnh có thể tử vong bất cứ lúc nào. Phương pháp điều trị tối ưu nhất lúc này là lọc máu chạy thận. Nếu đủ sức khỏe và điều kiện kinh tế, người bệnh có thể sống được hơn chục năm. Còn nếu không điều trị lọc máu, người bệnh sẽ không sống được quá 1 năm sau khi phát hiện. Đây là giai đoạn cuối của bệnh. Tuổi thọ của người bệnh giai đoạn này là rất ngắn. Nếu sau khi phát hiện được một năm mà không có biện pháp thay thế hoặc hỗ trợ điều trị thì có thể dẫn đến tử vong. Bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối cần tiến hành lọc máu từ 2-4 lần/tuần. Trong trường hợp được thay thế ghép thận, có thể kéo dài tuổi thọ từ 3-5 năm. Một số bệnh nhân có thể sống thêm được từ 10 – 20 năm nhờ điều trị tích cực, có chế độ vận động, ăn uống và sinh hoạt lành mạnh. Người bệnh suy thận nên thăm khám và điều trị càng sớm càng tốt. 4. Những vấn đề cần lưu ý đối với người bị suy thận Trên đây là những giải đáp cho vấn đề “suy thận sống được bao nhiêu năm” và cách điều trị bệnh hợp lý nhất. Hi vọng sẽ giúp ích cho mọi người hiểu hơn về bệnh và mức độ nguy hiểm của nó.
thucuc
996
Công dụng thuốc Miacalcic Thuốc Miacalcic là thuốc bổ sung calci dùng cho người bệnh loãng xương, loãng xương do lão suy hay đau xương, giảm xương. Thuốc Miacalcic được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, thành phần chính của thuốc là Calcitonin. 1. Thuốc Miacalcic là gì? Thuốc Miacalcic được xếp vào nhóm thuốc khoáng chất và vitamin, được dùng theo dạng tiêm với công dụng chính là bổ sung canxi và ngăn ngừa sự tiêu xương ở người bệnh.Thành phần chính của thuốc Miacalcic là Calcitonin từ cá hồi tổng hợp với hàm lượng là 50IU/1ml. Dạng bào chế của thuốc Miacalcic là dung dịch tiêm, mỗi ống gồm 1ml. Quy cách đói gói của thuốc Miacalcic là hộp gồm 5 ống, mỗi ống 1ml.Tại thị trường dược phẩm hiện nay thì thuốc Miacalcic được lưu hành trên thị trường với số đăng ký là VN-17766-14. Được sản xuất và phân phối bởi tập đoàn Novartis Pharm Stein A.G - THỤY SĨ. 2. Tác dụng của thuốc Miacalcic Thuốc Miacalcic có thành phần hoạt chất chính là Calcitonin, đây là một hormone do tế bào cận nang tuyến giáp tiết ra. Ở cá thì hormone này do hạch cuối mang ở cá tiết ra. Calcitonin là polypeptid chứa 32 acid amin có chức năm điều hòa trung ương đối với sự chuyển hóa chất khoáng, trong đó nhiệm vụ quan trọng nhất là ngăn ngừa sự tiêu xương ở người lớn tuổi, giảm nồng độ calci trong huyết thanh.Calcitonin cùng với Vitamin D và các hormone cận giáp là ba chất chính giúp cho sự điều hòa calci huyết và chuyển hóa xương. Calcitonin đóng vai trò tương tác với 2 chất kể trên và ức chế sự tiêu xương ở người, đồng nghĩa với việc làm hạ nồng độ calci trong máu.Điển hình nhất trong bệnh lý xương Paget, hoạt chất Calcitonin đóng vai trò làm giảm tốc độ chuyển hóa của xương, từ đó làm giảm nồng độ cao phosphatase kiềm trong huyết thanh (chứng tỏ sự tạo xương bị giảm), nhưng đồng thời lượng hydroxyprolin trong nước tiểu cũng bị giảm bài tiết (cho thấy sự tiêu xương bị giảm). Các phản ứng này cho thấy xương sẽ được tạo ra bình thường, tuy nhiên sự chuyển hóa xương sẽ giảm nhẹ cùng với sự tiêu xương ở người bệnh. Theo các kết quả công bố lâm sàng thì ở người có tốc độ tiêu xương cao thì sự ngăn ngừa tiêu xương của thuốc calcitoni càng thể hiện rõ rệt.Calcitonin tác động trực tiếp lên thận và tăng bài tiết đồng thời calci, phosphat và natri bằng cách ức chế tái hấp thu ở ống thận. Tuy nhiên ở một số bệnh nhân thì sự ức chế tiêu xương của hoạt chất này lại tác động mạnh đến sự bài tiết calci hơn là ức chế tái hấp thu ở ống thận, do đó nếu dùng thuốc Miacalcic thì sẽ xảy ra tình trạng nồng đồ calci trong nước tiểu giảm.Thuốc Miacalcic có hàm lượng Calcitonin được chiết xuất từ cá hồi, do đó hoạt tính của hoạt chất này mạnh hơn 50 lần so với calcitonin ở người và có thời gian tác dụng lâu hơn.Calcitonin là một polypeptid nên sẽ bị phá hủy ở dạ dày. Sau khi tiêm bắp hoặc tiêm dưới da, calcitonin sẽ bắt đầu có tác dụng sau khoảng 15 phút, tác dụng tối đa của thuốc sẽ đạt được khoảng 4 giờ sau khi tiêm và tác dụng này sẽ kéo dài từ 8 đến 24 giờ.Hoạt chất calcitonin của thuốc Miacalcic sẽ chuyển hóa nhanh ở thận, ở máu và mô ngoại biên, nửa đời thải trừ của thuốc khoảng 1 giờ.Về sự đào thải, các chất chuyển hóa không có hoạt tính của thuốc Miacalcic và một lượng nhỏ calcitonin không thay đổi sẽ bài tiết ra nước tiểu. 3. Chỉ định dùng thuốc Miacalcic Thuốc Miacalcic được chỉ định trong những trường hợp sau. Người bệnh loãng xương do tuổi tác (lão suy)Người bệnh loãng xương sớm hoặc loãng xương tiến triển ở phụ nữ mãn kinh, có thể kết hợp với dùng calci + Vitamin D để ngăn ngừa mất khối lượng xương. Người bệnh loãng xương thứ phát do dùng corticosteroid hoặc do người bệnh bất bộng. Người bệnh đau xương kết hợp với hủy xương. Người bệnh viêm xương biến dạng (Paget) có kèm theo đau xương. Người bệnh tăng calci huyết do ung thư di căn xương (ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt, carcinom hoặc đa u tủy xương). 4. Chống chỉ định dùng thuốc Miacalcic Thuốc Miacalcic được chống chỉ định ở những bệnh nhân mẫn cảm với calcitonin. 5. Liều dùng & cách dùng thuốc Miacalcic Cách dùng: Tiêm dưới da hoặc tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch hoặc truyền nhỏ giọt tĩnh mạch trong vài trường hợp đặc biệt.Liều dùng tiêu chuẩn : Tiêm 50 - 100 IU/ngày hoặc 100IU/ 2 ngày 1 lần tùy vào mức độ nặng của bệnh.Liều dùng trong trường hợp đau xương kết hợp hủy xương: 200 IU - 400 IU; với liều 200 IU có thể dùng đơn liều; với liều cao hơn thì nên chia thành nhiều liều. Người bệnh nên dùng thuốc nhiều ngày cho đến khi đạt được hiệu quả giảm đau. Trong thời gian đầu điều trị duy trì với liều dùng ban đầu thì có thể kéo dài thời gian giữa 2 liều.Liều dùng trong trường hợp bệnh Paget: 100/ngày hoặc mỗi 2 ngày dùng 1 lần, dùng theo đường tiêm bắp. Với trường hợp dùng liều 100IU/ 2 ngày thì có thể thay đổi bằng cách dùng liều duy trì 50IU/ngày, dùng duy trì cho đến khi các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng được cải thiện. Nếu tình trạng bệnh nặng có thể tăng tối đa liều lên 200 IU/ngày.Liều dùng trong canxi huyết: Trong điều trị cấp cứu tăng canxi huyết, có thể sử dụng thuốc Miacalcic ở dạng truyền nhỏ giọt tĩnh mạch trong 6 giờ, hoặc tiêm mạch chậm chia làm 2-4 liều trong ngày. Lưu ý cần bù nước cho người bệnh. Trong điều trị lâu dài bệnh tăng canxi huyết mãn thì thuốc Miacalcic được dùng ở dạng tiêm với liều 5-10IU/kg thể trọng/ngày. Với liều dùng nhiều hơn 2ml/ngày thì có thể chia ra tiêm 2 lần hoặc dùng theo đường tiêm bắp. Với các mũi tiêm khác nhau thì người bệnh nên tiêm ở vị trí khác nhau.Liều dùng trong bệnh loạn dưỡng thần kinh: 100IU/ngày, tiêm bắp hoặc tiêm dưới da, liều dùng duy trì từ 2-4 tuần. 6. Tác dụng phụ của thuốc Miacalcic Trên lâm sàng, ghi nhận các tác dụng phụ của thuốc Miacalcic ở nhiều dạng khác nhau.Tác dụng thường gặp: Buồn nôn, chóng mặt và nóng bừng mặt. Đa phần các tác dụng phụ thường gặp ở bệnh nhân sử dụng đường tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp và tiêm dưới da ít gặp tác dụng phụ hơn. Tác dụng phụ của thuốc Miacalcic thường tự khỏi, một vài trường hợp cần giảm liều. Các phản ứng quá mẫn tại nơi tiêm và phản ứng da toàn thân rất hiếm gặp.Lưu ý khi sử dụng thuốc Miacalcic. Người bệnh nên thực hiện phản ứng test trên da trước khi sử dụng thuốc Miacalcic cho bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn. Nếu có xuất hiện dấu hiệu quá mẫn thì không nên dùng thuốc Miacalcic để điều trị nữa.Chưa có nhiều kinh nghiệm trên việc dùng thuốc này ở trẻ em, do đó cần cân nhắc và hỏi ý kiến từ bác sĩĐối với đối tượng sử dụng là phụ nữ có thai và cho con bú, chưa có nhiều ghi nhận cho thấy thuốc ảnh hưởng đến thai nhi, tuy nhiên độ an toàn của thuốc khi sử dụng trong thời kỳ mang thai hay cho con bú cũng chưa được kiểm chứng. Chưa có tài liệu cho biết thuốc Miacalcic có tiết ra sữa mẹ hay không.Tóm lại, Miacalcic là thuốc dùng theo sự chỉ định của bác sĩ, người bệnh không nên tự ý thay đổi liều dùng thuốc để tránh gặp các tác dụng ngoài ý muốn.
vinmec
1,371
Sỏi niệu đạo nam: nguyên nhân, biểu hiện, cách điều trị và phòng ngừa Sỏi niệu đạo chỉ chiếm 4% tổng số ca mắc sỏi tiết niệu. Trong đó số ca sỏi niệu đạo nam giới chiếm đa số. Bệnh gây ra nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh nếu không điều trị kịp thời. 1. Nguyên nhân dẫn đến sỏi niệu đạo nam – Sỏi niệu đạo hình thành do các tinh thể cứng, lắng đọng từ nước tiểu có thành phần muối và chất khoáng tại niệu đạo. Trường hợp này gọi là sỏi niệu đạo nguyên phát. – Nguyên nhân gây sỏi niệu đạo chủ yếu do sỏi rơi từ đường tiết niệu trên xuống và kẹt lại tại niệu đạo. – Sỏi niệu đạo ở nam giới chiếm ưu thế hơn do cấu tạo niệu đạo nam giới dài hơn nữ giới. Do đó, sỏi dễ bị kẹt lại tại đây khi di chuyển từ thận, niệu quản, bàng quang xuống. Ngoài ra, nam giới dễ bị sỏi niệu đạo hơn do đường niệu đạo dài khiến việc đào thải nước tiểu chậm hơn, sỏi dễ lắng đọng hơn. Việc viêm, hẹp bao quy đầu cũng là lý do khiến nước tiểu ứ đọng gây ra sỏi ở niệu đạo nam. Do cấu tạo niệu đạo dài nên nam giới dễ bị mắc sỏi niệu đạo hơn nữ giới 2. Biểu hiện của bệnh sỏi niệu đạo nam 2.1. Biểu hiệu đau vùng bụng dưới, đau dương vật Sỏi niệu đạo khi phát triển kích thước lớn hoặc có bề mặt gồ ghề cọ xát gây đau dữ dội cho bệnh nhân. Cảm giác đau tăng hơn khi người bệnh di chuyển, đạp xe, vận động… Nam giới cảm nhận rất rõ bị đau phần dương vật, đặc biệt lúc đi tiểu. 2.2. Biểu hiện khó đi tiểu, bí tiểu, tiểu rắt, tiểu có lẫn máu Sỏi gây cản trở lưu thông của nước tiểu dẫn đến tình trạng khó đi tiểu, bí tiểu. Sỏi di chuyển cọ xát và làm chảy máu niệu đạo dẫn đến biểu hiện đi tiểu có lẫn máu… 2.3. Biểu hiện sốt cao, rét run do nhiễm trùng Khi sỏi di chuyển cọ xát gây ra tổn thương. Vi khuẩn xâm nhập những tổn thương này gây nhiễm trùng đường tiểu. Nhiễm trùng có thể lan lên bàng quang và thận gây ra triệu chứng sốt cao đột ngột. 3. Những biến chứng nguy hiểm của bệnh sỏi niệu đạo nam Sỏi niệu đạo nếu không được điều trị kịp thời sẽ rất đến những biến chứng nguy hiểm: 3.1. Sỏi niệu đạo nam gây giãn đài bể thận, thận ứ nước Sỏi xuất hiện ở bất cứ vị trí nào tại hệ tiết niệu đều gây ra cản trở lưu thông bài xuất nước tiểu. Khi nước tiểu bị ngưng trệ dẫn đến giãn đài bể thận. Nước tiểu bị ứ đọng lậu và tần suất dày đặc hơn khiến thận bị ứ nước. Điều này dẫn đến sự chèn ép các nhu mô thận, suy giảm chức năng thận. 3.2. Sỏi niệu đạo nam gây ra nhiễm trùng đường tiết niệu Sỏi gây ra các biến chứng viêm như nhiễm khuẩn tiết niệu cấp tính. Nặng hơn dẫn đến viêm thận, viêm bàng quang. Nếu không điều trị dẫn đến nhiễm khuẩn huyết, gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng người bệnh 3.3. Sỏi niệu đạo nam gây ra biến chứng suy thận Sỏi niệu đạo có thể dẫn đến suy thận cấp và mạn tính. Đây là những biến chứng vô cùng nguy hiểm và tốn kém chi phí điều trị. Dẫn đến biến chứng này là do những biến chứng nhẹ hơn không được điều trị kịp thời, dứt điểm. Tình trạng viêm thận, ứ nước tại thận tái đi tái lại khiến tế bào thận mất chức năng. Sỏi niệu đạo ở nam giới gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm: viêm thận, thận ứ nước, suy thận… 4. Cách điều trị hiệu quả sỏi niệu đạo nam 4.1. Điều trị sỏi niệu đạo nội khoa Phương pháp này áp dụng khi sỏi có kích thước nhỏ và chưa có biến chứng. Chức năng của hệ tiết niệu và chức năng thận chưa bị ảnh hưởng. Bác sĩ sẽ chỉ định cho người bệnh những loại thuốc giúp bào mòn và tan sỏi. Đồng thời, là nhóm thuốc giúp giảm đau, chống viêm và thuốc kháng sinh chống nhiễm trùng. Lưu ý: Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc uống khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. 4.2. Điều trị sỏi niệu đạo bằng can thiệp ngoại khoa Khi sỏi có kích thước lớn, gây ra những biến chứng thì việc can thiệp ngoại khoa để bỏ sỏi là cần thiết. Trước đây, phải mổ mở để loại bỏ sỏi gây nhiều rủi ro như mất máu nhiều, dễ nhiễm trùng, lâu hồi phục… Hiện nay, tán sỏi công nghệ cao với nhiều ưu điểm vượt trội loại bỏ sỏi niệu đạo đơn giản, an toàn. Điều trị sỏi niệu bằng tán sỏi nội soi ngược dòng Tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser là phương pháp điều trị sỏi công nghệ cao. Được chỉ định loại bỏ sỏi niệu đạo kích thước lớn, đã có biến chứng, đường niệu đạo không bị dị dạng. Bác sĩ thao tác luồn ống nội soi qua đường tự nhiên lên niệu đạo. Thiết bị phá sỏi sẽ được đưa qua ống nội soi, tiếp cận vị trí niệu đạo có sỏi. Năng lượng laser ở đầu thiết bị phá vỡ cấu trúc viên sỏi. Sau đó bác sĩ thao tác gắp các vụn sỏi đưa ra khỏi cơ thể. Điều trị sỏi niệu đạo bằng tán sỏi ngược dòng bệnh nhân hoàn toàn không đau do được gây mê. Sau tán sỏi người bệnh ít đau, do can thiệp theo đường tự nhiên, không mổ. Thời gian tán sỏi diễn ra chỉ khoảng 30 đến 40 phút. Tán được tối đa sỏi chỉ với 1 lần thực hiện. Sau tán sỏi người bệnh chỉ cần lưu viện 1 đến 2 ngày là có thể về nhà. 5. Cách phòng ngừa bệnh sỏi niệu đạo nam hiệu quả, đơn giản Bệnh sỏi tiết niệu và sỏi niệu đạo nói chung có thể phòng ngừa được nhờ thay đổi chế độ ăn uống và sinh hoạt: – Mọi người nên cung cấp đủ nước cho cơ thể mỗi ngày. Việc uống đủ nước giúp tăng cường lưu thông nước tiểu. Điều này giảm nguy cơ lắng đọng tinh thể muối gây ra sỏi. – Tránh trường hợp phải nhịn tiểu do lười hoặc thói quen. Việc giữ nước tiểu quá lâu trong đường tiết niệu làm cho dễ hình thành sỏi. – Hạn chế ăn thực phẩm giàu đạm, oxalat, giảm ăn mặn… Tăng cường ăn rau xanh, trái cây chín… – Khi có các biểu hiện nhiễm khuẩn đường tiết niệu cần điều trị triệt để. – Thăm khám, kiểm tra sức khỏe định kỳ để kịp thời phát hiện và điều trị khi sỏi còn nhỏ. – Tránh nằm, ngồi, đứng ở một tư thế quá lâu. Vận động thường xuyên giúp cơ thể khỏe mạnh và phòng ngừa tốt bệnh. – Nam giới khi chơi thể thao, lao động gặp chấn thương tại dương vật cần nghiêm túc điều trị.
thucuc
1,253
Đứt dây chằng chéo đầu gối: Cần xử lý sớm, tránh biến chứng nặng Chấn thương dây chằng là tình trạng phổ biến, thường gặp trong các tai nạn lao động và hoạt động thể thao. Nhiều người bị đứt dây chằng chéo đầu gối nhưng không biết khiến cho quá trình điều trị gặp nhiều khó khăn, và có nguy cơ tiến triển thành biến chứng nặng. 1. Cấu tạo của khớp gối Khớp gối là khớp yếu nhất của cơ thể, đây là khớp bản lề, với 3 khớp, gồm: Khớp chày - đùi, khớp chè - đùi và khớp chày - chè. Các yếu tố cân cơ, dây chằng, bao khớp giúp vững khớp gối.Khớp gối gồm có 4 dây chằng: Dây chằng chéo trước, dây chằng chéo sau, dây chằng bên ngoài và dây chằng bên trong. Vì khớp gối lỏng lẻo nên thường bị chấn thương như trật khớp, đứt dây chằng, gãy xương,....Đứt dây chằng chéo đầu gối là tổn thương hay gặp nhất.Khớp gối được cấu tạo bởi đầu dưới xương đùi và đầu trên xương chày. Để giảm bớt lực tải trên sụn khớp, hai mảnh sụn chêm trong và ngoài được gắn trên mâm chày. Khớp gối phải chịu sức nặng khi đi, đứng... và các lực tải lên khớp gối rất lớn.Nhờ hệ thống dây chằng bao khớp, khớp gối được giữ vững. Khi đầu gối bị chấn thương, xương có thể bị gãy, một hoặc nhiều dây chằng đầu gối bị đứt hoặc giãn khiến cho gối bị lỏng. 2. Hậu quả của đứt dây chằng chéo đầu gối Đứt dây chằng đầu gối để lâu, người bệnh không thể thực hiện được các động tác phức tạp trong sinh hoạt Đứt dây chằng đầu gối để lâu, người bệnh không thể thực hiện được các động tác phức tạp trong sinh hoạt cũng như các hoạt động thể dục thể thao... Bên cạnh đó, nếu tình trạng này kéo dài còn gây tổn thương thứ phát các thành phần khác trong khớp gối như rách sụn chêm, giãn các dây chằng còn lại, bề mặt sụn khớp bị bong tróc, thoái hóa khớp...Khi người bệnh bị đứt dây chằng gối kéo dài, khớp gối bị hạn chế cử động khiến cơ đùi bị teo.Mâm chày sẽ bị lệch ra trước so với xương đùi, khiến cho khớp gối bị mất vững, người bệnh đi lại khó khăn nếu dây chằng chéo đầu gối bị đứt.Khớp gối mất vững khiến cho mâm chày trượt ra trước so với lồi cầu đùi khiến cho sụn chêm bị kẹt giữa 2 xương bị rách. Sụn chêm sẽ càng bị rách rộng thêm nếu hiện tượng này cứ lặp đi lặp lại.Đứt dây chằng chéo đầu gối khiến cho khớp gối bị thay đổi động học khiến cho phân phối lực của lồi cầu xương đùi xuống mâm chày thay đổi bất thường dẫn đến sụn khớp bị tổn thương. Hệ quả là khớp gối bị thoái hóa. 3. Triệu chứng đứt dây chằng chéo đầu gối Một số triệu chứng có thể xuất hiện khi bị đứt dây chằng chéo đầu gối như:Nghe thấy tiếng rắc sau khi bị chấn thương, đầu gối bị sưng nề, vận động trở nên khó khăn. Các triệu chứng này sẽ tự hết sau vài tuần.Lỏng gối: Người bệnh cảm giác đi lại khó khăn, chân yếu; chân bên gối lỏng khó khăn khi đứng trụ; dễ vấp ngã khi chạy nhanh; khi leo cầu thang, cảm giác chân không thật, khó khăn bước lên, bước xuống.Teo cơ: Do teo cơ nên bên đùi bị chấn thương sẽ nhỏ hơn so với bên lành. Do người bệnh ít vận động do đau bởi khớp gối bị lỏng lẻo nên triệu chứng này thường xuất hiện muộn. Những người ít vận động như nhân viên văn phòng, học sinh... thường dễ xảy ra tình trạng teo cơ.Bác sĩ chẩn đoán tình trạng tổn thương dây chằng chéo đầu gối thông qua chụp X -quang, chụp MRI. 4. Nguyên nhân bị đứt dây chằng chéo đầu gối Đứt dây chằng chéo đầu gối xảy ra do chấn thương trực tiếp và chấn thương gián tiếp. Chấn thương trực tiếp chiếm tới khoảng 30% khi va chạm trực tiếp vào vùng gối hoặc chơi các môn thể thao như đá bóng, bóng chuyền... hay tai nạn giao thông va chạm vùng đầu gối.Chấn thương gián tiếp là nguyên nhân gây nên đứt dây chằng chéo đầu gối thường gặp nhất. Chẳng hạn như bạn đang chạy thì dừng hoặc chuyển hướng một cách đột ngột trong khi bàn chân vẫn giữ nguyên. Chấn thương trực tiếp chiếm tới khoảng 30% khi va chạm trực tiếp vào vùng gối hoặc chơi các môn thể thao 5. Điều trị đứt dây chằng chéo đầu gối Khi bạn bị đứt dây chằng chéo đầu gối, cách điều trị là bạn nên phẫu thuật tái tạo dây chằng bị đứt, từ 1 tuần đến 2 tháng sau khi dây chằng bị đứt là thời gian thích hợp.Đối với trường hợp bị đứt dây chằng chéo trước hoàn toàn, thực hiện phẫu thuật tạo hình dây chằng chéo trước để chức năng khớp gối được cải thiện và ngăn ngừa các tổn thương thứ phát do đứt dây chằng chéo trước gây ra.Với trường hợp bị đứt dây chằng chéo trước không hoàn toàn nhưng bên còn lại không còn đủ giữ vững khớp gối cũng có thể chỉ định phẫu thuật tạo hình đứt dây chằng chéo trước.Đặc biệt sau mổ, bạn phải tập phục hồi chức năng để giúp dây chằng mới được máu nuôi sống tốt, khỏe, đủ để giữ vững khớp gối. Nếu bạn luyện tập không đúng phương pháp, dây chằng mới sẽ bị chết.Với sự phát triển không ngừng của tiến bộ khoa học, bệnh nhân có thể điều trị đứt dây chằng chéo đầu gối bằng phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo khớp gối bằng kỹ thuật ALL INSIDE.ALL INSIDE là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu điều trị đứt dây chằng chéo, sử dụng thanh ngang bằng titan và chỉ siêu bền, giúp gân xương được cố định chắc chắn và sớm liền lại, giảm tối đa nguy cơ nhiễm trùng, giảm đau trong mổ và sau mổ tốt. Từ đó, khả năng thành công của ca phẫu thuật ngày càng được cải thiện, thời gian hồi phục của bệnh nhân được rút ngắn rõ rệt hơn. Bệnh nhân có thể tập đi lại vững hơn ngay trong ngày thứ 2 sau mổ, tạo điều kiện phục hồi chức năng sớm, nhanh chóng trở về sinh hoạt bình thường. Trung tâm được đầu tư lớn về công nghệ như 3D Technology in Medicine Center (Trung tâm nghiên cứu Công nghệ 3D trong Y học), Motion Analysis Lab (Phòng nghiên cứu, phân tích chuyển động) đầu tiên tại Việt Nam, ngang tầm với khu vực và trên thế giới... đồng thời có mạng lưới hợp tác với nhiều chuyên gia về lĩnh vực y học thể thao trên thế giới. Đứt dây chằng, khi nào phải mổ? Bệnh lý khớp gối và cách phòng tránh chấn thương khớp gối
vinmec
1,201
Cách dùng bảng chuyển đổi đường huyết Việc giữ lượng đường trong máu của bạn ở mức tối ưu là một yếu tố quan trọng trong việc quản lý sức khỏe trao đổi chất của bạn. Vậy cách dùng bảng chuyển đổi đường huyết như thế nào để kiểm soát lượng đường trong máu? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây. 1. Bảng chuyển đổi đường huyết là gì? Nếu bạn mới bắt đầu sử dụng CGM hoặc BGM để theo dõi mức độ của mình, việc hiểu cách đo lượng đường trong máu có thể giúp bạn dễ dàng giải thích kết quả của mình và giúp bạn dễ dàng tập trung hơn vào việc đạt được các mục tiêu sức khỏe của mình. Chúng tôi sẽ trình bày sự khác biệt giữa mỗi lần đo lượng đường trong máu, cùng với cách đọc bảng chuyển đổi đường huyết.Bảng chuyển đổi đường huyết, như tên của nó, là một bảng hai cột hiển thị sự quy đổi chỉ số đường huyết từ đơn vị này sang đơn vị khác.Ở một bên, bạn sẽ thấy danh sách mức đường huyết được đo bằng miligam trên decilit (hoặc mg/ d. L), được sử dụng phổ biến. Mặt khác, bạn sẽ thấy mức đường huyết tính bằng milimol trên lít (hoặc mmol/ L), được sử dụng trên các tạp chí y khoa và các quốc gia như Vương quốc Anh.Bảng chuyển đổi đường huyết được thiết lập để các giá trị đường huyết khác nhau cho mỗi đơn vị được liệt kê bên cạnh giá trị quy đổi của chúng, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi và diễn giải phép đo của mình một cách nhanh chóng.Một số bảng cũng có thể bao gồm một cột bổ sung cho mức A1C, được sử dụng để đo mức đường trung bình của bạn trong một khoảng thời gian dài hơn. 2. Cách đọc bảng chuyển đổi đường huyết Việc giải thích một bảng chuyển đổi đường huyết thường khá đơn giản. Tuy nhiên, việc hiểu mức đường huyết có ý nghĩa như thế nào đối với sức khỏe của bạn là điều có thể cần phải 3. Những điều quan trọng cần xem xét Điều quan trọng là phải hiểu các giá trị đường huyết khác nhau có thể ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe của bạn, vì lượng đường trong máu cao hoặc thấp có thể có tác động nghiêm trọng đến sức khỏe trao đổi chất và sức khỏe tổng thể của bạn:Các giá trị đường huyết đói, đường huyết được thử sau 8 - 12 tiếng nhịn ăn, và ý nghĩa:Bình thường: 3.9 tới 5.4 mmol/l (70 - 99 mg/d. L).Tiền đái tháo đường hoặc rối loạn đường huyết đói: 5.5 tới 6.9 mmol/l (100 - 125 mg/dl).Đái tháo đường: 7.0 mmol/L (126 mg/d. L) hoặc cao hơn.Hạ đường huyết: dưới 3.9 mmol/L (< 70 mg/d. L).Mặc dù giá trị đường huyết bình thường có thể khác nhau một chút đối với mỗi người, nhưng có một số phạm vi bạn nên biết có thể giúp bạn xác định xem lượng đường trong máu của bạn có tối ưu hay không.3.1. Chỉ số đường huyết từ 70 đến 99 mg/ dl. Mức đường huyết từ 70 đến 99 mg/ d. L, hoặc 3,9 đến 5,5 mmol/ L, được coi là bình thường đối với người lớn không mắc bệnh tiểu đường. Một số nhà nghiên cứu đã tranh luận về một phạm vi tối ưu chặt chẽ hơn là 70 đến 90 mg / d. L, trong đó các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các cá nhân có nguy cơ phát triển tiền tiểu đường hoặc tiểu đường loại 2 thấp hơn.Mặc dù các mức này được coi là tối ưu, sự dao động là bình thường và một số cá nhân có thể phát triển mạnh ở các giá trị đường huyết khác nhau trong phạm vi này. Hãy nhớ rằng nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến lượng đường trong máu của bạn, và cũng có nhiều cách để cải thiện lượng đường trong máu của bạn theo thời gian.Tuy nhiên, trước khi thực hiện những thay đổi đáng kể về chế độ ăn uống hoặc lối sống, hãy tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia y tế hoặc chuyên gia dinh dưỡng để thảo luận về nhu cầu sức khỏe cá nhân của bạn.3.2. Chỉ số đường huyết từ 100 đến 125 mg/ dl. Mức đường huyết lúc đói từ 100 đến 125 mg / d. L, hoặc 5,6 đến 6,9 mmol / L, được coi là tăng cao và được phân loại là nằm ngoài giới hạn bình thường.Phạm vi này có thể cho thấy hoặc dẫn đến sự khởi đầu của tiền tiểu đường, có thể khiến bạn có nguy cơ cao hơn phát triển bệnh tiểu đường loại 2, huyết áp cao, rối loạn lipid máu và các tình trạng bất lợi khác.Những người có mức đường huyết lúc đói cao có thể muốn trao đổi với bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng hoặc chuyên gia dinh dưỡng về việc thay đổi lối sống để ổn định mức độ của họ.3.3. Chỉ số đường huyết đói từ 126 mg/ dl. Mức đường huyết lúc đói từ 126 mg/ d. L (hoặc 7,0 mmol / L) trở lên được tìm thấy ở những người mắc bệnh tiểu đường loại 2. Lượng đường trong máu cao kinh niên có thể cho thấy cơ thể bạn bị rối loạn chức năng điều hòa glucose trong máu.Chỉ số đường huyết lúc đói cao có thể là kết quả của tình trạng kháng insulin, di truyền, mức độ tập thể dục thấp hoặc sự kết hợp của một số yếu tố. Những thứ như tập thể dục nhiều hơn và tìm kế hoạch ăn uống phù hợp cho sức khỏe của bạn (chẳng hạn như chế độ ăn kiêng keto ít carb) chỉ là một vài điều có thể giúp cải thiện mức độ của bạn.Tuy nhiên, để xác định nguyên nhân và lựa chọn điều trị cho nhu cầu cá nhân, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.3.4. Chỉ số đường huyết dưới 70 mg/ dlĐây là tình trạng hạ đường huyết, bạn cần bổ sung đường vào cơ thể ngay lập tức hoặc tới trung tâm y tế gần nhất để nhận được sự điều trị cần thiết. 4. Sự khác biệt giữa mg/ dl và mmol/ L Cả mg/ d. L và mmol/ L đều được sử dụng để đo mức đường huyết theo những cách hơi khác nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt chính chỉ đơn giản là mỗi phép đo được sử dụng ở khu vực nào trên thế giới.Phép đo mmol/ L đo nồng độ glucose trong máu, hoặc số lượng phân tử, trong một lít máu. Ngược lại, đơn vị đo đường huyết mg/ d. L đo nồng độ, hoặc tỷ lệ giữa trọng lượng của glucose trong máu trên lít. 5. Các công thức quan trọng Biết được sự khác biệt giữa hai phép đo khác nhau này và cách tính toán chúng có thể rất quan trọng khi bạn hiểu sâu hơn về lượng đường trong máu và ảnh hưởng của chúng đối với cơ thể.Nếu bạn không có quyền truy cập vào bảng chuyển đổi đường huyết, đây là hai công thức đơn giản giúp bạn dễ dàng chuyển đổi giữa hai đơn vị đo lường khác nhau này. 6. Đổi đường huyết từ mg qua mmol 1 mmol/ L glucose máu tương đương với 18 mg/ d. L glucose máu.Vì vậy, nếu bạn đang cố gắng đổi đường huyết từ mg qua mmol, bạn có thể nhân giá trị mg/ d. L với 0,0555 để có được giá trị mmol/ L tương đương của đường huyết.Dưới đây là một phép tính mẫu:105 mg/ d. L x 0,0555 = 5,77 mmol / LI. Nếu bạn nhớ lại phạm vi đường huyết mà chúng ta đã thảo luận, giá trị này sẽ rơi vào phạm vi tiền tiểu đường. 7. Đổi đường huyết từ mmol qua mg Mặt khác, nếu bạn đang cố gắng chuyển đổi từ mmol/ L sang mg/ d. L, chỉ cần nhân số mmol/ L với 18.Đây là một tính toán mẫu:4 mmol / L x 18 = 72 mg / d. L đường huyết.Giá trị này, như chúng ta đã thảo luận trước đó, sẽ nằm trong phạm vi người lớn bình thường.Nếu bạn là bệnh nhân tiểu đường, hoặc tiền tiểu đường, điều quan trọng là bạn phải kiểm soát lượng đường huyết của mình vì lượng đường trong máu cao quá cao trong thời gian dài sẽ làm tăng nguy cơ mắc các biến chứng tiểu đường như bệnh thận, tổn thương thần kinh, võng mạc, bệnh tim, đột quỵ đang phát triển.
vinmec
1,480
Giải đáp thắc mắc: làm sao để ngủ sâu giấc? Có thể nói chất lượng giấc ngủ ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe cũng như tinh thần, hiệu quả làm việc của bạn. Ngày nay, khá nhiều bạn đang đối mặt với tình trạng khó ngủ, ngủ không sâu giấc, do đó sức khỏe và tinh thần không ở trong trạng thái tốt nhất. Vậy phải làm sao để ngủ sâu giấc? 1. Tìm hiểu về giấc ngủ Sau một ngày dài làm việc, học tập mệt mỏi, chúng ta nên dành thời gian nghỉ ngơi và ngủ đủ giấc. Đây là khoảng thời gian để cơ thể của bạn được thư giãn, não bộ được nghỉ ngơi sau khi đã hoạt động căng thẳng trong cả một ngày. Thực tế đã chứng minh rằng một giấc ngủ ngon sẽ hỗ trợ bảo vệ đại não của chúng ta, đồng thời cải thiện trí nhớ cực kỳ tốt. Những người lao động trí óc, học sinh, sinh viên càng phải quan tâm tới chất lượng giấc ngủ. Nếu tìm hiểu kĩ về giấc ngủ bạn sẽ biết rằng chúng được chia thành hai loại chính, đó là REM và NREM. Rất nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng một chu kỳ của giấc ngủ sẽ bắt bắt đầu bằng NREM, sau đó chuyển sang trạng thái REM. Trung bình mỗi 90 phút thì chu kỳ giấc ngủ này sẽ kết thúc, chúng sẽ tiếp tục lặp đi lặp lại cho đến khi tỉnh dậy. Đây là những thông tin khá bổ ích, tuy nhiên không phải ai cũng biết. 2. Giai đoạn ngủ sâu có quan trọng hay không? Trước khi giải đáp thắc mắc làm sao để ngủ sâu giấc, chúng ta cần nắm được vai trò của giai đoạn ngủ sâu. Có thể khẳng định rằng ngủ sâu là một trong những giai đoạn quan trọng hàng đầu của một giấc ngủ, chúng giữ vai trò vô cùng quan trọng, ảnh hưởng tới sức khỏe cũng như tinh thần của bạn. Các bác sĩ cho biết giai đoạn ngủ sâu là lúc não bộ được nghỉ ngơi sau một ngày làm việc căng thẳng với cường độ cao. Thời gian này, bộ não của chúng ta sẽ được bổ sung thêm nhiều năng lượng để chuẩn bị cho một ngày mới sắp tới. Thực tế, ngủ sâu còn hỗ trợ cải thiện trí nhớ cực kỳ tốt. Đó là lý do vì sao mọi người nên quan tâm tới chất lượng giấc ngủ, dành thời gian để cơ thể nghỉ ngơi, thư giãn. Ngày nay, nhiều nghiên cứu cũng chứng minh được rằng ngủ sâu giấc còn hỗ trợ cân bằng lượng hormone trong cơ thể. Nhờ vậy, quá trình phát triển mô cũng như tái tạo tế bào diễn ra nhanh chóng, hiệu quả hơn. Tốt nhất mọi người nên dành thời gian nghỉ ngơi, đảm bảo chất lượng giấc ngủ để cơ thể khỏe mạnh, tinh thần thoải mái hơn nhé! 3. Những ảnh hưởng của hiện tượng ngủ không sâu giấc Trên thực tế, nhiều bạn đã và đang phải đối mặt với tình trạng khó ngủ, ngủ không sâu giấc. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp tới cuộc sống hàng ngày cũng như sức khỏe của chúng ta. Đó cũng là lý do vì sao mọi người quan tâm tới vấn đề làm sao để ngủ sâu giấc? Có thể nói, ngủ không sâu giấc ảnh hưởng nghiêm trọng tới hoạt động của não bộ, lúc này quá trình chuyển đổi thông tin tới não bộ bị gián đoạn, diễn ra chậm hơn so với bình thường. Các nhà khoa học cho biết, ngủ không ngon giấc chính là nguyên nhân dẫn tới tình trạng rối loạn hoạt động của não bộ, cụ thể là hiện tượng mộng du hoặc nằm mơ thấy ác mộng vào mỗi đêm. Bên cạnh đó, nhiều trẻ nhỏ còn gặp phải vấn đề đái dầm mỗi khi đi ngủ. Trong khi ngủ, nếu bạn gặp phải những hiện tượng trên, nhớ kiểm tra lại nguyên nhân gây ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ của mình nhé! Về lâu về dài, người ngủ không sâu giấc có nguy cơ mắc bệnh liên quan tới tim mạch, bệnh tiểu đường. Ngoài ra, nhiều trường hợp bị đột quỵ hoặc mắc bệnh Alzheimer, trí nhớ suy giảm nghiêm trọng. Đây là những vấn đề đáng báo động, mọi người tuyệt đối không được chủ quan, lơ là. Một số vấn đề khác bạn có thể gặp phải như: da dẻ lão hóa sớm, tuổi thọ giảm so với trung bình của xã hội, mọi người luôn cảm thấy uể oải, thiếu năng lượng khi bắt đầu một ngày mới,... 4. Giải đáp thắc mắc: làm sao để ngủ sâu giấc? Như vậy, giấc ngủ có ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và cả tinh thần, hiệu quả làm việc của chúng ta. Vậy làm sao để ngủ sâu giấc? Chúng ta nên xây dựng lối sống khoa học, lành mạnh để cải thiện chất lượng giấc ngủ. Nếu phương pháp này không hiệu quả thì bạn mới cần đi khám và sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Chắc hẳn mọi người đều biết luyện tập thể thao đều đặn là cách tốt nhất để duy trì sức khỏe, cải thiện chất lượng giấc ngủ. Chúng ta nên dành khoảng 30 phút thực hiện các bài tập cơ bản, phù hợp với thể trạng chứ không cần luyện tập quá sức. Ngoài ra, mọi người có thể tham khảo và dành thời gian đi bộ nhẹ nhàng, bơi lội hoặc tập yoga vào mỗi buổi sáng. Nếu duy trì đều đặn, bạn sẽ ngủ ngon giấc hơn nhiều. Ngày nay, để cải thiện chất lượng giấc ngủ, người ta quan tâm tới việc chuẩn bị không gian ngủ dễ chịu và thoải mái nhất. Trong đó, mọi người nên lựa chọn giường, đệm mềm, êm ái, không gây đau mỏi lưng. Như vậy chúng ta sẽ dễ dàng đi vào giấc ngủ và ngủ ngon giấc hơn. Đồng thời, khi đi ngủ mọi người nhớ tắt điện sáng, thay vào đó sử dụng đèn ngủ dịu nhẹ, ánh sáng ấm. Đây là bí quyết để bạn dễ chìm vào giấc ngủ, không gặp phải tình trạng ngủ chập chờn,… Một bí quyết nhỏ đó là duy trì nhiệt độ phòng dao động từ 24 - 26 độ C, nhiệt độ này giúp bạn cảm thấy thoải mái hơn, giúp giấc ngủ ngon hơn. Các chuyên gia dinh dưỡng cũng cho biết chế độ ăn uống hàng ngày là yếu tố ảnh hưởng tới chất lượng giấc ngủ. Mọi người thường được khuyến khích bổ sung các món ăn chứa nhiều chất béo lành mạnh, thành phần này tương đối tốt cho sức khỏe, đặc biệt là giấc ngủ. Ngoài ra, bạn nhớ giảm ăn những đồ có chứa quá nhiều carbohydrate để ngủ sâu giấc hơn. Nếu vẫn còn thắc mắc: làm sao để ngủ sâu giấc, bạn có thể áp dụng những bí quyết nhỏ sau đây: hạn chế sử dụng đồ uống có chất kích thích như cà phê, trà vào buổi chiều, tối, không sử dụng đồ điện tử trước khi đi ngủ,… Hy vọng rằng bài viết này đã hỗ trợ bạn giải đáp thắc mắc: làm sao để ngủ sâu giấc? Thực tế, một giấc ngủ ngon sẽ giúp chúng ta cải thiện trí nhớ, tinh thần sảng khoái và làm việc hiệu quả hơn. Chính vì thế mọi người nên quan tâm và duy trì chất lượng giấc ngủ hàng ngày.
medlatec
1,272
Các loại bệnh đau đầu và tác hại nếu không điều trị kịp thời Bệnh đau đầu khiến người mắc cảm thấy mệt mỏi, khó chịu, không tập trung được vào công việc. Chất lượng cuộc sống giảm sút. Tuy vậy, nhiều người vẫn chủ quan không đi khám cho đến khi triệu chứng lặp lại thường xuyên, nặng hơn mới đến bệnh viện. Có nhiều dạng đau đầu với các nguyên nhân khác nhau. Cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.  Bệnh đau đầu gây khó chịu, mệt mỏi, giảm năng suất làm việc 1. Nguyên nhân gây nên những cơn đau đầu? Đau đầu là một triệu chứng cảnh báo bệnh lý, hoặc do tác động khách quan như môi trường, thời tiết, áp lực… Có nhiều nguyên nhân dẫn đến hiện tượng đau đầu.  Đau đầu có thể do tổn thương cấu trúc bên trong não bộ hoặc không. Xác định nguyên nhân đau đầu còn phải dựa vào cường độ, tính chất, vị trí đau đầu, khoảng thời gian giữa những cơn đau đầu và những triệu chứng kèm theo. Tùy theo từng trường hợp cụ thể với biểu hiện lâm sàng khác nhau, bác sĩ sẽ chỉ định các chẩn đoán cận lâm sàng như chụp CT, MRI, điện não đồ, chọc dò não tủy… để xác định nguyên nhân và tình trạng bệnh. Đây là những kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh phổ biến để xác định nguyên nhân gây đau đầu.   2. Các loại bệnh đau đầu thường gặp?  2.1. Bệnh đau đầu do căng thẳng Cơn đau đầu xuất hiện khi bị stress, mệt mỏi, gặp tiếng ồn, ánh sáng mạnh. Người bệnh cảm thấy đau nhiều ở cổ, vùng chẩm, thái dương, trán, cơn đau bóp siết chặt vùng đầu, đè ép. Cường độ đau tăng dần theo tần suất cơn đau.  Vị trí đau có thể cả đầu hoặc thay đổi thường xuyên không cố định. Sử dụng các thuốc giảm đau thông thường không có kết quả. Tuy nhiên có thể giảm đau khi được xoa bóp, thư giãn, tắm nước nóng, ngủ đủ… Việc loại bỏ, hạn chế căng thẳng, áp lực kéo dài sẽ giúp bệnh nhân đỡ đau dần.  3 dạng bệnh đau đầu phổ biến là đau nửa đầu, đau đầu do cao huyết áp, đau đầu do áp lực, stress 2.2. Đau nửa đầu  Trường hợp này, bệnh nhân thấy đau một bên theo nhịp đập của mạch. Có thể xuất hiện triệu chứng đau nửa đầu hoặc toàn đầu. Cơn đau âm ỉ khiến bệnh nhân chán ăn, buồn nôn, sợ ánh sáng, sợ tiếng động, nhìn mờ. Đau từ từ tăng dần, kéo dài vài giờ hoặc lâu hơn.  Các nguyên nhân gây đau nửa đầu: Đau trường hợp này liên quan đến mạch máu giãn quá mức, các dấu hiệu thần kinh đi kèm do sự co mạch của các nhánh động mạch cảnh trong. Có thể xuất hiện triệu chứng rối loạn thị giác như ánh sáng đom đóm, chợt lóe sáng hoặc đường ziczac của ánh sáng. Cũng có thể xuất hiện các triệu chứng thất ngôn, đau nhói, yếu chân tay, dị cảm… kèm theo.  Bệnh đau nửa đầu có thể do sang chấn tâm lý – thể xác, thiếu ngủ hoặc do ngủ quá nhiều, thường xuyên bỏ bữa ăn, uống rượu bia, đang trong thời kỳ kinh nguyệt, sử dụng thuốc tránh thai đường uống, ăn một số loại như chocolate…. cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này. Nếu trong gia đình có người bị đau nửa đầu, thì có thể bạn cũng có thể có nguy cơ bị.  Đau nửa đầu kèm theo triệu chứng đau một bên mắt, buồn nôn, nôn, nhìn đôi… có thể do liệt vận nhãn ngoài thoáng qua. Có thể do liệt dây III, dây IV dây V tổn thương, làm xuất hiện những cơn đau kéo dài. Trường hợp này khá ít xảy ra, hay xuất hiện ở trường hợp dị dạng động mạch ảnh trong, nền đái tháo đường.  Đau nửa đầu do chất dẫn truyền serotonin, khi giải phóng các chất dẫn truyền ở dây V, xuất hiện yếu tố viêm, hoặc do sự hoạt hóa nhân Raphe. Bệnh nhân có thể thấy dễ chịu hơn khi được nghỉ trong phòng tối, không gian yên tĩnh. Hoặc sử dụng thuốc giảm đau và một số loại thuốc co mạch khác. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ.  2.3. Bệnh đau đầu từng vùng  Bệnh nhân có thể thấy đau dữ dội một bên vùng quanh hốc mắt, xung huyết mũi cùng bên, chảy nước mũi, chảy nước mắt, xung huyết mắt đi kèm hội chứng Horner. Cơn đau thường xảy ra vào ban đêm, khiến bệnh nhân khó ngủ, có thể kéo dài đến 2 giờ.  Cơn đau mất đi tự phát sau đó vài tuần hoặc vài tháng lại đau, thời gian xuất hiện đau có thể vài ngày hoặc vài tuần. Một số trường hợp lại tái phát liên tục, có thể chuyển sang đau mạn tính. Một số bệnh nhân sẽ cảm thấy đau tăng khi uống rượu, sang chấn tâm lý, ánh sáng, một số loại thức ăn…  2.4. Đau đầu mạn tính hằng ngày  Tình trang đau đầu kéo dài trên 15 – 30 ngày. Loại này hay gặp trong các trường hợp bệnh lý tâm thần như: Trầm cảm, rối loạn lo âu, rối loạn lưỡng cực, hoảng sợ, stress, lạm dung thuốc… Kèm theo các triệu chứng như hồi hộp, mất ngủ, đau dạ dày….  Uống nhiều nước sẽ hỗ trợ giảm cơn đau đầu 3. Tác hại của việc đau đầu quá lâu nhưng không điều trị Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, nếu tình trạng đau đầu kéo dài quá 3 tháng có thể làm xuất hiện vấn đề thay đổi cấu trúc não. Đồng thời gây tổn thương não, sinh ra các gốc tự do trong cơ thể.  Đau đầu thường xuyên, kéo dài có thể làm tổn thương các tế bào thần kinh, mạch máu. Từ đó khiến bệnh nhân giảm năng suất làm việc, hay quên, lo âu, trầm cảm, hay cáu bẳn, thiếu tập trung…  Nhiều trường hợp đau đầu do tổn thương bên trong não như khối u chèn ép, dị dạng mạch máu não, khối máu đông trong não, u dây thần kinh chèn ép… Những vấn đề bất thường này khiến bệnh nhân đau đầu dai dẳng, dữ dội. Lúc này bệnh nhân cần được thăm khám, chẩn đoán với bác sĩ chuyên khoa và các thiết bị hiện đại. Nếu không được chấn đoán chính xác, không xác định đúng nguyên nhân và không được điều trị đúng phác đồ có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm. Đó là vỡ mạch máu não, tăng áp lực nội sọ, sa sút trí tuệ, đột quỵ, tai biến, tử vong… 
thucuc
1,170
Tìm hiểu giá cả niềng răng hiện nay Ngày nay, nhu cầu thẩm mỹ ngày càng tăng, niềng răng trở thành xu hướng được nhiều khách hàng lựa chọn để cải thiện hàm răng nhiều khiếm khuyết. Hiện nay, niềng răng được cải tiến thành nhiều hình thức đa dạng, với mỗi phương pháp niềng răng sẽ có mức chi phí khác nhau. Vậy cụ thể giá cả niềng răng hiện nay thế nào, cùng tìm hiểu chi phí cụ thể tại bài viết dưới đây bạn nhé! 1. Những điều cần biết về kỹ thuật niềng răng (chỉnh nha) Niềng răng hay còn có tên gọi chỉnh nha là kỹ thuật sử dụng khí cụ nha khoa như mắc cài, dây cung hay khay niềng trong suốt với mục đích tạo lực kéo, tác động lên răng đưa răng dịch chuyển về vị trí mong muốn trên cung hàm. Về ưu điểm, trước tiên, có thể khẳng định rằng niềng răng là giải pháp hiệu quả để khắc phục triệt để những sai lệch thường gặp như là: Răng hô, móm, răng lộn xộn, khấp khểnh… Ngoài ra, niềng răng còn mang lại rất nhiều lợi ích tuyệt vời như tái thiết lập chức năn ăn nhai, ổn định khớp cắn giúp khuôn mặt trở nên cân đối, hài hòa hơn, “chặn đứng” các nguy cơ mắc các bệnh lý răng miệng do vệ sinh răng răng không đảm bảo. Hiện nay, niềng răng có 2 hình thức là niềng răng mắc cài và không mắc cài. Điểm khác biệt đó là niềng răng mắc cài sử dụng hệ thống mắc cài và dây cung để nắn chỉnh răng, trong khi đó niềng răng không mắc cài lại được trang bị hệ thống khay niềng trong suốt, không chỉ đảm bảo về hiệu quả mà còn đảm bảo về tính thẩm mỹ. Tuy nhiên, phương pháp niềng răng không mắc cài có nhược điểm là chi phí khá cao, do đó, nếu như muốn giải pháp tiết kiệm hơn thì bạn có thể lựa chọn niềng răng có mắc cài. Hiện nay, niềng răng đươc cải tiến thành nhiều phương pháp đa dạng đáp ứng mọi nhu cầu của tất cả khách hàng 2. Giá cả niềng răng ở mỗi phương pháp Bạn đang quan tâm đến giá cả niềng răng, đừng bỏ qua những thông tin hữu ích dưới đây bạn nhé! Giá cả niềng răng ở từng phương pháp sẽ có sự chênh lệch đáng kể 2.1. Chi phí cho niềng răng mắc cài kim loại truyền thống Niềng răng mắc cài kim loại là phương pháp niềng răng truyền thống, đây cũng được xem là phương pháp niềng răng phổ biến nhất hiện nay. Trước tiên, về ưu điểm, niềng răng mắc cài kim loại đảm bảo mang lại hiệu quả cao, lực kéo ổn định, ngoài ra thì phương pháp này còn có mức giá vô cùng hợp lý, chỉ dao động ở ngưỡng từ 20 đến 30 triệu. Tuy nhiên, bởi mắc cài làm bằng kim loại nên không đảm bảo được mặt thẩm mỹ, khiến nhiều người niềng mất tự tin khi giao tiếp, cười nói. Ngoài ra, mắc cài khá dày và cộm nên khi đeo lên sẽ không tránh khỏi cảm giác vướng víu, khó chịu, đặc biệt là giai đoạn mới đeo mắc cài thì chúng ta sẽ phải đối mặt với những vấn đề như dây cung mắc cài chọc vào má, nướu gây đau nhức. 2.2. Chi phí cho niềng răng mắc cài kim loại tự đóng Niềng răng mắc cài kim loại tự đóng (tự buộc) có cấu tạo và hình dạng tương tự với mắc cài kim loại, tuy nhiên phương pháp này lại mang đến hiệu quả vượt trội hơn hẳn nhờ việc trang bị thêm hệ thống nắp trượt thay thế cho dây cung. Khi lựa chọn niềng răng mắc cài tự đóng, trước tiên khách hàng sẽ có thể rút ngắn thời gian chỉnh nha từ 2 đến 8 tháng tùy vào từng trường hợp. Ngoài ra thì khi lựa chọn phương pháp này bạn cũng không cần phải đến nha khoa tái khám quá thường xuyên, thay vào đó số lần khám định kỳ chỉ khoảng 2-3 tháng/lần, như vậy có thể thấy phương pháp này rất phù hợp với những khách hàng ở xa không tiện đi lại hoặc quá bận rộn. Hiện nay thì mức giá của mắc cài tự đóng cao hơn mắc cài thường, chi phí trung bình dao động trong khoảng từ 35 đến 50 triệu tùy vào từng trường hợp cũng như mức độ phức tạp của răng. 2.3. Chi phí chỉnh nha mắc cài sứ Mắc cài sứ là phương pháp sử dụng hệ thống mắc cài được làm từ chất liệu sứ cao cấp, đảm bảo an toàn lành tính với người sử dụng, kết hợp dây cung và các khí cụ bổ trợ khác nhằm tạo lực kéo để đưa răng về đúng vị trí mong muốn. Mắc cài sứ có ưu điểm đó là đảm bảo thẩm mỹ, ngoài ra mắc cài có bề mặt trơn láng nên khi đeo mắc cài cũng sẽ không có cảm giác quá khó chịu. Tuy nhiên, về độ bền thì mắc cài sứ kém cạnh một chút hơn so với mắc cài kim loại, mắc cài cũng sẽ rất dễ bị vỡ nếu như va đập hay chấn thương hoặc xỉn màu nếu không được chăm sóc, vệ sinh tốt. Bên cạnh đó, thời gian niềng răng với mắc cài sứ cũng sẽ lâu hơn so với mắc cài kim loại, thường dao động ở ngưỡng 30 đến hơn 50 triệu, với những trường hợp sai lệch phức tạp thì chi phí có thể cao hơn rất nhiều. 2.4. Chi phí chỉnh nha không mắc cài (niềng răng mắc cài trong suốt) Niềng răng không mắc cài, hay niềng răng mắc cài trong suốt là kỹ thuật sử dụng khay niềng trong suốt áp sát vào thân răng, không chỉ có tính thẩm mỹ cao nhất mà điểm đặc biệt ở phương pháp này đó là khay niềng có thể dễ dàng tháo lắp khi ăn hay khi vệ sinh răng miệng nên vô cùng tiện lợi. Trung bình, trong quá trình chỉnh nha sẽ cần khoảng từ 20 đến 40 khay niềng. Về chi phí thì phương pháp này có mức giá dao động trong khoảng từ 80 đến hơn 150 triệu/2 hàm. Hi vọng rằng bài viết trên đã giúp bạn tìm hiểu về giá cả niềng răng đồng thời có thể lựa chọn được phương pháp niềng phù hợp với nhu cầu và điều kiện tài chính.
thucuc
1,123
Khi mang thai rỉ ối có nguy hiểm không? Nước ối là môi trường bao bọc và bảo vệ thai nhi tránh khỏi những tác nhân va chạm nhẹ bên ngoài. Trong quá trình mang thai, các bà mẹ thường thấy có nước ối bị rỉ ra và gây ra tâm lý hoang mang lo lắng. Nguyên nhân gây rỉ ối Màng ối có tác dụng che chở không cho vi khuẩn từ bên ngoài tấn công vào tử cung. Nếu thai phụ mắc tình trạng viêm nhiễm trước hoặc trong thời kỳ mang thai sẽ khiến màng bọc túi ối ngày càng mỏng, dẫn đến tình trạng rò rỉ nước ối. Thường gặp ở những thai phụ có ngôi thai hay khung chậu bất thường, có đa thai, đa ối. Viêm nhiễm làm cho màng ối mỏng dễ dẫn đến hiện tượng rỉ ối. Từ tuần thứ 36 của thai kỳ, lượng nước ối sẽ giảm dần tạo điều kiện cho em bé ra đời, đồng thời thai nhi lớn sẽ chèn ép bàng quang nên dẫn đến tình trạng són tiểu. Do đó thường có sự nhầm lẫn giữa nước ối và nước tiểu.Việc khám phụ khoa trong quá trình mang thai là điều rất quan trọng nhưng ít được chú ý đến. Do đó khi người mẹ bị viêm nhiễm phần phụ dễ ảnh hưởng đến em bé. 2. Phân biệt rỉ ối và tiết dịch nhầy Khi nước ối bị rò rỉ, chất lỏng thường có màu trắng, trong suốt, đôi khi có dính chút nhầy hay chút máu và đặc biệt không có mùi như mùi khai đặc trưng của nước tiểu.Khi nghi ngờ bị rỉ ối, bác sĩ sẽ tiến hành siêu âm nếu thấy khối lượng giảm đi cũng là căn cứ để chẩn đoán.Trong quá trình mang thai do có sự thay đổi hormone nên cơ thể người mẹ tiết ra dịch âm đạo nhiều hơn bình thường nên nhiều người thường lầm tưởng nước ối rỉ. Càng gần giai đoạn sinh, dịch âm đạo sẽ ra nhiều do cổ tử cung dần mở rộng làm nút nhầy bị bật ra. Dịch này có màu trắng, xanh hoặc vàng, nhầy như nước mũi của người bị cảm, đôi khi còn dính chút máu.Một dấu hiệu để nhận biết rỉ ối là người mẹ đi tiểu cho bàng quang mình thật rỗng rồi dùng băng vệ sinh đặt lên quần lót và theo dõi chất lỏng rỉ ra sau 1 tiếng. Nếu thấy có chất lỏng có màu vàng là nước tiểu, không có màu là nước ối. Siêu âm khối lượng nước ối là một trong những cách chẩn đoán có rỉ ối hay không. 3. Hiện tượng rỉ ối cảnh báo tình trạng gì? Khi hiện tượng rỉ ối xuất hiện sẽ làm cho lượng nước ối bị cạn. Ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình phát triển của thai nhi, nếu kéo dài sẽ dẫn tới những dị tật bẩm sinh hoặc suy thai. Trong một số trường hợp rỉ ối kết hợp với cơn co tử cung dẫn tới sinh non hay sảy thai.Với người mẹ, rỉ ối làm cho vùng kín trở nên ẩm ướt tạo điều kiện cho vi khuẩn hoạt động và xâm nhập vào bên trong gây ra tình trạng viêm nhiễm.Rỉ ối kéo dài trong suốt 3 tháng cuối thai kỳ làm lượng nước ối cần thiết cho thai nhi chậm phát triển, làm người mẹ khó sinh do dây rốn bị ép chặt và có thể ảnh hưởng đến khả năng lấy oxy của bé làm tăng nguy cơ sinh mổ. 4. Khi bị rỉ ối phải làm sao? Nếu ối bị rỉ lượng nhỏ trong một thời gian ngắn thì đó là hiện tượng sinh lý tự nhiên, nhưng trong một thời gian dài. Trong trường hợp thai còn nhỏ, bác sĩ sẽ chỉ định uống kháng sinh nhằm ngăn ngừa tình trạng nhiễm trùng ối, tiến hành truyền dịch và thuốc để chống những cơ co của tử cung.Khi đi khám thai định kỳ cần kết hợp với khám phụ khoa để phát hiện và điều trị kịp thời những bệnh của phần phụ tránh gây ảnh hưởng đến em bé. Đối với những mẹ có tiền sử đã có tiền sử bị viêm phần phụ hay vỡ ối sớm thì cần điều trị dứt điểm bệnh mới được mang thai trở lại.Khi đã mắc hiện tượng này, mẹ bầu cần giữ gìn vệ sinh vùng kín sạch sẽ để phòng tránh viêm nhiễm. Không nên quan hệ tình dục, ngâm mình trong bồn tắm quá lâu hay thụt rửa âm đạo. Khi đã phát hiện bị rỉ ối cần chú ý vệ sinh vùng kín sạch sẽ. Không nên dùng băng vệ sinh thường xuyên vì sẽ gây viêm nhiễm nặng hơn.Trong trường hợp chất lỏng có màu xanh lục và tiết ra với lượng nhiều là dấu hiệu cảnh báo em bé đã đi đại tiện phân su trong dạ con.Cũng theo bác sĩ Bình, rỉ ối là một hiện tượng thường gặp ở các bà mẹ do nhiều nguyên nhân khác nhau và cũng tiềm ẩn nhiều nguy hiểm cho sức khỏe của mẹ và bé. Các chị em cần chú ý theo dõi các hiện tượng bất thường cơ thể mình để tránh những hậu quả đáng tiếc.Rỉ ối nếu không được phát hiện và xử lý sớm sẽ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như: Dị tật bẩm sinh, suy thai, thai chậm phát triển, sinh khó, nhiễm trùng ối, sinh non. Vì vậy, trong 3 tháng cuối, thai phụ nên khám thai thường xuyên để theo dõi lượng nước ối, cân nặng và sự phát triển của thai nhi. Rỉ ối rất dễ gây nhầm lẫn với dịch nhầy âm đạo, việc chẩn đoán tình trạng rỉ ối chính xác phụ thuộc vào trình độ chuyên môn của bác sĩ và thiết bị máy móc siêu âm. Thai nhi được theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa từ tuần thai 37 - 40 dự kiến thời điểm sinh. Sau khi có kết quả thăm khám, bác sĩ sẽ trực tiếp phân tích và tư vấn về tình trạng sức khỏe của cả mẹ và bé, đưa ra các phương pháp cải thiện, điều trị phù hợp với từng trường hợp. Sau khi có kết quả khám thai, xét nghiệm, các bác sĩ sẽ phân tích và tư vấn di truyền, dinh dưỡng, chế độ nghỉ ngơi hợp lý cho thai phụ để giúp mẹ và bé có sức khỏe tốt, thai nhi phát triển toàn diện. Những bệnh lý phổ biến trong thai kỳ và cách phòng ngừa
vinmec
1,116
Hội chứng QT dài: Nguyên nhân và triệu chứng Một số người bị LQTS do thuốc cũng có thể là một dạng rối loạn di truyền khác. Họ có thể không có các triệu chứng trừ khi họ dùng thuốc kéo dài khoảng QT hoặc giảm nồng độ kali trong máu. Khi LQTS không gây ra các triệu chứng, nó được gọi là LQTS im lặng. 1. Hội chứng QT dài là gì? Hội chứng QT dài (Long QT syndrome - LQTS) là một rối loạn hoạt động điện của tim. Bệnh này có thể gây ra rối loạn nhịp tim hoặc mất kiểm soát nhịp tim đột ngột. Người mắc hội chứng QT dài có thể bị rối loạn nhịp tim mà không rõ nguyên nhân.Điện tâm đồ là xét nghiệm phổ biến giúp phát hiện và ghi lại hoạt động điện của tim. Bình thường, với mỗi nhịp tim, tín hiệu điện phát ra và lan truyền từ đỉnh tim xuống đáy tim làm tim co bóp và bơm máu. Điện tâm đồ ghi lại các tín hiệu điện khi chúng di chuyển trong tim và biểu diễn dưới dạng biểu đồ. Mỗi nhịp tim có 5 sóng điện riêng biệt: P, Q, R, S, T.Hoạt động điện xảy ra giữa sóng Q và sóng T được gọi là khoảng QT. Khoảng QT cho biết hoạt động điện trong tâm thất, đó là khoảng thời gian để cơ tim co bóp và hồi phục lại.Thuật ngữ QT dài được đề cập đến khi có biểu hiện dài bất thường của khoảng QT trên điện tâm đồ. Bình thường khoảng QT là khoảng một phần ba của mỗi chu kỳ nhịp tim. Tuy nhiên, ở những người bị LQTS, khoảng QT kéo dài hơn bình thường. Khoảng QT dài có thể làm đảo lộn thời gian mỗi nhịp tim và kích hoạt rối loạn nhịp tim.Trên bề mặt của mỗi tế bào cơ tim có rất nhiều các kênh ion. Các kênh ion hoạt động đóng và mở để cho các ion natri, canxi và kali di chuyển ra vào tế bào tạo ra hoạt động điện của tim. Ở những người bị LQTS, các kênh ion có thể không hoạt động tốt hoặc có thể có quá ít kênh ion. Điều này có thể làm gián đoạn hoạt động điện trong tâm thất và gây ra rối loạn nhịp tim.Hơn một nửa số người mắc các loại LQTS di truyền nếu không được điều trị sẽ tử vong trong vòng 10 năm. Tuy nhiên, thay đổi lối sống và thuốc có thể giúp những người bị LQTS ngăn ngừa các biến chứng và kéo dài tuổi thọ. Hình ảnh mô tả hội chứng QT kéo dài trên điện tâm đồ 2. Nguyên nhân của LQTS Hội chứng QT dài có thể có nguyên nhân do di truyền hoặc do mắc phải.2.1 Nguyên nhân di truyền. Người mắc LQTS do di truyền đã mắc bệnh từ khi sinh ra và mắc bệnh suốt đời. Các gen bị lỗi là nguyên nhân gây ra LQTS di truyền. Những gen này sản xuất ra các protein hình thành cấu trúc và đảm bảo chức năng của kênh ion trên màng tế bào tim. Các gen bị lỗi có thể khiến cơ thể tạo ra quá ít kênh ion, kênh ion không hoạt động tốt hoặc cả hai lý do.Có bảy loại LQTS di truyền đã biết (loại 1 đến loại 7) trong đó phổ biến nhất là LQTS 1, 2 và 3.Trong LQTS 1, căng thẳng hoặc tập thể dục nặng (đặc biệt là bơi lội) có thể kích hoạt rối loạn nhịp tim. Trong LQTS 2, những cảm xúc cực đoan, chẳng hạn như ngạc nhiên cũng có thể gây ra rối loạn nhịp tim. Trong LQTS 3, nhịp tim chậm khi ngủ có thể gây ra rối loạn nhịp tim.2.2 Nguyên nhân mắc phải. Một số loại thuốc và điều kiện có thể gây ra LQTS mắc phải.Hội chứng QT dài do sử dụng thuốc: Có hơn 50 loại thuốc đã được xác định có thể gây ra LQTS. Một số loại thuốc phổ biến bao gồm:Thuốc kháng histamin và thuốc thông mũi. Thuốc lợi tiểu. Thuốc kháng sinh. Thuốc chống loạn nhịp tim. Thuốc chống trầm cảm và thuốc chống tâm thần. Thuốc giảm cholesterol và một số loại thuốc chữa bệnh tiểu đường 2.3 Các nguyên nhân khác của Hội chứng QT dài mắc phải. Tiêu chảy cấp hoặc nôn mửa nghiêm trọng làm mất nhiều ion kali hoặc natri từ máu có thể gây ra LQTS. Rối loạn kéo dài cho đến khi các mức ion này trở lại bình thường.Các rối loạn ăn uống, chán ăn và ăn vô độ và một số rối loạn tuyến giáp có thể gây giảm nồng độ ion kali trong máu cũng có thể gây ra LQTS. Người bệnh chán ăn hoặc ăn uống vô độ có thể là nguyên nhân khác của Hội chứng QT dài mắc phải 3. Yếu tố nguy cơ Hội chứng QT dài là một rối loạn hiếm gặp. Các chuyên gia cho rằng cứ 7.000 người thì có 1 người mắc bệnh LQTS. LQTS gây ra khoảng 3.000 đến 4.000 ca đột tử ở trẻ em và thanh niên mỗi năm tại Hoa Kỳ.LQTS do di truyền thường được phát hiện ở giai đoạn trẻ em hoặc thanh niên. Một nửa số người mắc bệnh LQTS có nhịp tim bất thường đầu tiên vào năm họ 12 tuổi và 90% vào năm họ 40 tuổi. Tình trạng này hiếm khi được chẩn đoán sau 40 tuổi.Ở các bé trai bị LQTS, khoảng QT thường trở lại bình thường sau tuổi dậy thì. Nếu điều này xảy ra, nguy cơ xuất hiện các triệu chứng và biến chứng của LQTS sẽ giảm xuống.LQTS thường gặp ở phụ nữ hơn nam giới. Phụ nữ có LQTS dễ bị ngất xỉu hoặc đột tử do rối loạn trong kỳ kinh nguyệt và một thời gian ngắn sau khi sinh con.Trẻ em bị điếc bẩm sinh cũng có nguy cơ mắc LQTS cao hơn. Điều này là do cùng một vấn đề di truyền ảnh hưởng đến thính giác cũng ảnh hưởng đến chức năng của các kênh ion trong tim.Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm:Trong gia đình có người đã từng mắc bệnh LQTSTrong gia đình có người bị đột tử không rõ nguyên nhân. Người bị ngất xỉu không rõ nguyên nhân. Sử dụng các loại thuốc làm kéo dài khoảng QTBị nôn hoặc tiêu chảy quá nhiều hoặc các tình trạng khác làm giảm nồng độ kali hoặc natri trong máu.Bị rối loạn ăn uống, chán ăn và ăn vô độ, rối loạn tuyến giáp 4. Các dấu hiệu và triệu chứng của LQTS 4.1 Các dấu hiệu và triệu chứng chính. Người mắc hội chứng QT dài có thể bị rối loạn nhịp tim đột ngột và nguy hiểm nếu không được kiểm soát kịp thời. Các dấu hiệu và triệu chứng của rối loạn nhịp tim liên quan đến LQTS thường xảy ra lần đầu tiên trong thời thơ ấu bao gồm:Ngất xỉu không rõ nguyên nhân. Điều này xảy ra do tim không bơm đủ máu lên não. Ngất xỉu có thể xảy ra khi căng thẳng về thể chất hoặc cảm xúc.Chết đuối hoặc gần chết đuối không rõ nguyên nhân. Điều này có thể là do ngất xỉu trong khi bơi.Ngừng tim đột ngột hoặc đột tử không rõ nguyên nhân. Ngừng tim đột ngột là tình trạng tim đột ngột ngừng đập mà không có lý do rõ ràng. Những người bị ngừng tim đột ngột sẽ tử vong trong vài phút trừ khi được phát hiện và điều trị kịp thời. Ngất xỉu không rõ nguyên nhân có thể là triệu chứng của LQTS 4.2 Các dấu hiệu và triệu chứng khác. Thông thường, những người có LQTS 3 phát triển nhịp tim bất thường trong khi ngủ. Điều này có thể gây ra tiếng thở hổn hển trong khi ngủ.4.3 Hội chứng QT dài im lặngĐôi khi hội chứng QT dài không gây ra bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nào. Đây được gọi là LQTS im lặng. Vì lý do này, các bác sĩ thường khuyên các thành viên trong gia đình của những người bị LQTS nên được kiểm tra y tế ngay cả khi họ không có triệu chứng. Khách hàng khi chọn thực hiện các xét nghiệm tại đây có thể hoàn toàn yên tâm về độ chính xác của kết quả xét nghiệm. Bài viết tham khảo nguồn: NCBI
vinmec
1,436
Triệu chứng viêm ruột thừa cấp là gì? Chẩn đoán và điều trị Viêm ruột thừa cấp là cấp cứu ngoại khoa khá phổ biến liên quan đến tiêu hóa. Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, bệnh có thể gây ra biến chứng viêm phúc mạc, đe dọa tính mạng người bệnh. Hãy cùng tìm hiểu triệu chứng viêm ruột thừa cấp cũng như cách chẩn đoán và điều trị bệnh. 1. Thông tin sơ lược về viêm ruột thừa cấp Ruột thừa là một đoạn ruột dính vào manh tràng, dạng túi nhỏ và hẹp, chiều dài vài centimet. Nó nằm ở phần nối tiếp giữa ruột non và ruột già, có vị trí ở phần bụng dưới bên phải. Hiện vẫn chưa xác định được chức năng của ruột thừa đối với cơ thể. Tình trạng viêm cấp tính ở ruột thừa được gọi là viêm ruột thừa cấp. Nguyên nhân gây viêm là do sự tắc nghẽn trong lòng ruột thừa, bắt nguồn từ sỏi phân, dị vật, khối u manh tràng, phì đại các nang bạch huyết dưới niêm mạc,… Tình trạng tắc nghẽn khiến vi khuẩn nhân lên nhanh chóng, dẫn đến ruột thừa bị viêm, sưng và hóa mủ. Ruột thừa có thể bị vỡ nếu không được điều trị kịp thời, làm mủ lan tràn vào ổ bụng. Điều này gây ra viêm phúc mạc, đe dọa tính mạng của người bệnh. Trong một số trường hợp, các cơ quan xung quanh làm giới hạn viêm ruột thừa và hình thành các ổ áp-xe. Viêm ruột thừa cấp có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được xử trí kịp thời 2. Triệu chứng của viêm ruột thừa cấp Triệu chứng của bệnh thường liên quan đến hệ tiêu hóa, đồng thời kèm một số dấu hiệu khác như: sốt, mệt mỏi khó chịu,… 2.1. Triệu chứng viêm ruột thừa cấp ở hệ tiêu hóa Dấu hiệu viêm ruột thừa cấp liên quan đến tiêu hóa gồm: – Đau bụng: Đây là dấu hiệu đầu tiên xuất hiện khi ruột thừa có tình trạng viêm. Bắt đầu từ cơn đau quanh rốn hoặc thượng vị, sau đó đau lan tới hố chậu phải. Người bệnh đau bụng âm ỉ, liên tục, xen một số cơn trội, mức độ đau tăng trong vài giờ. Cơn đau tăng lên khi thở mạnh, xoay người, đi lại, ho, hắt hơi hoặc bị đụng vào. – Chán ăn, buồn nôn hoặc nôn; táo bón, đôi khi bị tiêu chảy; chướng bụng (ở giai đoạn trễ). Các triệu chứng này dễ bị nhầm lẫn với rối loạn tiêu hóa, khiến người bệnh chủ quan bỏ qua. – Lưỡi bẩn, hơi thở có mùi hôi. – Trường hợp muộn ở trẻ em gây biến chứng viêm phúc mạc sẽ khiến trẻ có biểu hiện liệt ruột (như chướng bụng) hoặc tắc ruột cơ học (nôn mửa, chướng bụng, bí trung đại tiện,…). 2.2. Các triệu chứng viêm ruột thừa cấp khác Bên cạnh các biểu hiện tại hệ tiêu hóa, viêm ruột thừa có các dấu hiệu khác bao gồm: – Sốt nhưng nhiệt độ không quá cao, thường giao động quanh mức 38 độ C. Cần đặc biệt cảnh giác khi sốt cao kèm lạnh run vì đây là biểu hiện của biến chứng vỡ hoặc hoại tử vỡ của viêm ruột thừa. – Nhịp tim nhanh. – Một số trường hợp có thể gặp các triệu chứng liên quan đến hệ tiết niệu như tiểu đau, tiểu khó,… Đau bụng là dấu hiệu đầu tiên xảy ra khi ruột thừa bắt đầu viêm 3. Phương pháp chẩn đoán viêm ruột thừa cấp Viêm ruột thừa cấp có thể được chẩn đoán thông qua khám lâm sàng, một số xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh. 3.1. Khám lâm sàng Các triệu chứng lâm sàng điển hình đã nói trên sẽ xuất hiện ở 70% người bệnh. Vì vậy, một trong những phương pháp chẩn đoán đầu tiên được áp dụng chính là thăm khám các triệu chứng đặc trưng. Bác sĩ có thể ấn nhẹ vào vùng bụng bị đau khi khám lâm sàng. Đau do ruột thừa sẽ nặng hơn khi bác sĩ bỏ tay ra, cảnh báo vùng phúc mạc lân cận bị viêm. Người bệnh có thể phản ứng gồng cứng bụng và cơ cơ bụng để giảm áp lực lên vùng viêm nhiễm. Bên cạnh đó, bác sĩ có thể kiểm tra thực tràng của người bệnh. Bác sĩ cũng có thể thăm khám vùng tiểu khung đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản để loại trừ các bệnh lý phụ khoa. 3.2. Xét nghiệm chẩn đoán viêm ruột thừa Người bệnh có thể được chỉ định xét nghiệm máu để tìm dấu hiệu nhiễm trùng trong cơ thể. Theo đó, người bệnh sẽ được kiểm tra số lượng bạch cầu và CRP. Xét nghiệm nước tiểu được chỉ định trong trường hợp loại trừ các bệnh lý sỏi thận hoặc nhiễm trùng đường tiểu. Ngoài ra, mang thai ngoài tử cung cũng có các dấu hiệu tương tự viêm ruột thừa cấp. Người bệnh có thể thực hiện thử que để loại trừ tình trạng này. 3.3. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng để phát hiện viêm ruột thừa cấp có triệu chứng không điển hình. Các nghiên cứu cho thấy, việc chẩn đoán có thể xảy ra sai sót nếu chỉ dựa vào lâm sàng. Ngược lại, khi kết hợp cùng với các chẩn đoán hình ảnh như siêu âm hay chụp CT, việc chẩn đoán sẽ có độ chính xác cao hơn. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường áp dụng đối với viêm ruột thừa cấp gồm: – Siêu âm ổ bụng; – Chụp cắt lớp vi tính (chụp CT) vùng bụng; – Chụp X-quang ổ bụng; – Chụp Barit bằng thụt. Siêu âm là một trong những phương pháp giúp phát hiện bệnh viêm ruột thừa 4. Phương pháp điều trị viêm ruột thừa cấp Tiêu chuẩn vàng trong điều trị viêm ruột thừa là phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa bị viêm. Để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng, người bệnh có thể được điều trị bằng kháng sinh trước khi phẫu thuật. 4.1. Phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa bị viêm Bác sĩ có thể phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật nội soi để loại bỏ ruột thừa. Phẫu thuật mở thực hiện bằng cách rạch 5 – 10cm da vùng bụng. Trong khi đó, phẫu thuật nội soi lại đưa những thiết bị chuyên dụng và một camera video hình ảnh qua những lỗ nhỏ ở bụng. Phương pháp nội soi có ưu điểm giúp người bệnh nhanh phục hồi, giảm cảm giác đau và vết thương ít để lại sẹo. Đây là lựa chọn hàng đầu cho hầu hết người bệnh viêm ruột thừa cấp. Tuy nhiên một số trường hợp chống chỉ định của phẫu thuật nội soi là: đã phẫu thuật ổ bụng trước đó, bệnh lý hô hấp và bệnh lý tim mạch nặng,… Các trường hợp được khuyến cáo mổ mở bao gồm: – Vị trí ruột thừa bất thường. – Viêm ruột thừa có biến chứng, không thể thực hiện hoặc không an toàn khi thực hiện phẫu thuật nội soi. – Viêm phúc mạc ruột thừa và ruột quá chướng hơi hoặc ổ bụng quá bẩn. Trường hợp viêm ruột thừa không biến chứng, người bệnh thường nằm viện 1 – 2 ngày nếu phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa. Trường hợp có biến chứng vỡ ruột thừa gây viêm phúc mạc, thời gian nằm viện thường kéo dài khoảng 5 ngày. 4.2. Điều trị không phẫu thuật Trường hợp viêm ruột thừa cấp không biến chứng có thể điều trị kháng sinh, không phẫu thuật. Tỷ lệ thành công của phương pháp này ước tính là khoảng 90%. Tuy nhiên, tỷ lệ tái phát là khá cao (hơn 30%) sau điều trị. Do đó, phương pháp điều trị viêm ruột thừa bảo tồn không mổ không được ứng dụng phổ biến. Có thể cân nhắc điều trị bảo tồn với kháng sinh với trường hợp viêm ruột thừa không có biến chứng và người bệnh không đảm bảo cho phẫu thuật như: – Người mắc bệnh lý rối loạn đông máu nặng. – Người có bệnh nội khoa kèm rất nặng không thể chịu đựng được cuộc phẫu thuật. Người bệnh viêm ruột thừa có biến chứng vỡ gây áp-xe ruột thừa sẽ được chọc dẫn lưu áp-xe dưới siêu âm và phối hợp điều trị kháng sinh. Sau 6 tháng khi người bệnh ổn định sức khỏe, bác sĩ sẽ xem xét phẫu thuật cắt ruột thừa.
thucuc
1,481
Tràn dịch màng phổi và những điều cần biết Tràn dịch màng phổi là những bệnh hay gặp trong các bệnh lý về phổi. Bệnh có nhiều nguyên nhân gây ra và xuất hiện những triệu chứng khác nhau. Để hiểu hơn về căn bệnh này bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây: Tràn dịch màng phổi là hiện tượng tích tụ dịch trong khoang giữa thành ngực và phổi. Bệnh tràn dịch màng phổi Màng phổi là một lớp màng mỏng ở mặt trong thành ngực và bao bọc lấy phổi. Tràn dịch màng phổi là hiện tượng tích tụ dịch trong khoang giữa thành ngực và phổi. Thông thường sẽ có một ít lượng dịch nằm giữa 2 lớp của màng phổi, giúp bôi trơn giữa phổi và thành ngực để chúng trượt lên nhau dễ dàng khi di chuyển và lúc thở. Tình trạng tràn dịch màng phổi xảy ra là khi lượng dịch tích tụ quá nhiều và tách phổi ra khỏi thành ngực. Nguyên nhân gây tràn dịch màng phổi Tràn dịch màng phổi có rất nhiều nguyên nhân gây ra, bao gồm: Người bị tràn dịch màng phổi có cảm giác đau ngực âm ỉ, đau nhiều ở bên bị tràn dich và nếu nằm nghiêng về bên đó cơn đau sẽ tăng lên. Các dạng tràn dịch màng phổi Biểu hiện của tràn dịch màng phổi Khi có hiện tượng tràn dịch người bệnh sẽ có một số biểu hiện như sau: – Cảm giác đau ngực âm ỉ, đau nhiều ở bên bị tràn dich và nếu nằm nghiêng về bên đó cơn đau sẽ tăng lên. – Nhiệt độ cơ thể người bệnh tăng dần và bị sốt từ 38,5 độ trở lên. – Tình trạng khó thở tăng dần và bị ho khan khi trở mình để thay đổi tư thế. – Khi được kiểm tra và chụp X-quang phổi sẽ thấy hình mờ đậm một bên bị tràn dịch hoặc cả hai bên phổi, dịch ở dưới thấp hơn, tim có thể bị đẩy sang bên đối diện.
thucuc
343
Không tự ý dùng thuốc mỡ steroid Steroid là một nhóm thuốc lớn được dùng trong y học với nhiều mục đích trị liệu khác nhau, được sản xuất dưới nhiều dạng bào chế đa dạng. Trong đó kem bôi da hay thuốc mỡ steroid là dạng bào chế được sử dụng rất phổ biến. Tuy nhiên không phải ai cũng biết rằng chúng ta không được tự ý dùng thuốc mỡ steroid. 1. Nhóm thuốc steroid dùng tại chỗ Steroid dùng tại chỗ là nhóm thuốc chống viêm được sử dụng khá phổ biến nhằm kiểm soát tình trạng viêm da cơ địa, eczema và các bệnh lý viêm da khác. Thuốc chứa steroid bôi ngoài da có thể tồn tại dưới dạng kem (cream), thuốc mỡ chứa steroid (ointment), dung dịch (solution), gel... với các nồng độ khác nhau, khi sử dụng bệnh nhân cần bôi lên da, niêm mạc hoặc dùng để súc miệng. Hầu hết các thuốc chứa steroid bôi ngoài da được bào chế dưới dạng đơn độc 1 hoạt chất hoặc kết hợp thêm các hoạt chất khác như kháng sinh, kháng nấm, calcipotriol. Nhìn chung các thuốc chứa steroid bôi ngoài da đều có tác dụng:Chống viêm;Ức chế miễn dịch;Chống tăng sinh tế bào;Co mạch.Trong các loại steroid dùng tại chỗ khác nhau sẽ có sự khác nhau về hoạt lực hay về độ mạnh của thuốc. Độ mạnh phụ thuộc vào cấu trúc phân tử đặc hiệu của hoạt chất đó, tỷ lệ hấp thu qua da (0,25-3%), lượng tác dụng đến được tế bào đích, dạng bào chế... Mặt khác khi sử dụng thuốc chứa steroid bôi ngoài da lên các vùng da khác nhau sẽ có độ hấp thu steroid khác nhau. Theo đó các vùng hấp thu thuốc nhiều nhất: mí mắt, vùng sinh dục, các nếp gấp... và các vùng hấp thu ít nhất là lòng bàn tay, lòng bàn chân...Các dạng bào chế của thuốc chứa steroid bôi ngoài da và các chỉ định thường gặp:Thuốc chứa steroid bôi ngoài da dạng kem, lotion: phổ biến nhất, được sử dụng để bôi lên các thương tổn ở vùng da nhẵn, hoặc thương tổn có độ dày ít.Thuốc mỡ steroid: dùng cho vùng da khô, vùng da không có lông tóc. Loại thuốc này thường không chứa chất bảo quản nên ít gây kích ứng và dị ứng da, tuy nhiên lại làm tăng nguy cơ bị viêm nang lông và rôm sảy.Thuốc chứa steroid bôi ngoài da dạng gel, dung dịch: dùng cho vùng da có lông, tóc, có thể gây se khô, châm chích da, viêm. 2. Không được tự ý sử dụng các thuốc chứa steroid bôi ngoài da Thông thường, nếu kê toa thuốc chứa steroid bôi ngoài da, bác sĩ sẽ cho bệnh nhân dùng kem thoa steroid từ nồng độ thấp nhất để xem cơ thể của bệnh nhân phản ứng với thuốc như thế nào. Sau đó, hàm lượng steroid có trong thuốc chứa steroid bôi ngoài da sẽ tăng dần dần nếu hàm lượng ở mức thấp không hiệu quả. Ví dụ các bệnh nhân lần đầu tiên mắc bệnh chàm thường được kê hydrocortisone (1%) là lựa chọn đầu tiên.Khi sử thuốc chứa steroid bôi ngoài da không nên dùng quá một tuần, nếu phương pháp thoa steroid không giúp cải thiện tình trạng bệnh hoặc làm bệnh tình trở nên trầm trọng hơn, lúc này cần áp dụng một chế độ trị liệu mới hoặc tăng liều steroid, hoặc phải dùng sang những phương thức trị liệu khác.Việc bôi quá nhiều thuốc chứa steroid bôi ngoài da và sử dụng chúng trong một thời gian dài là điều vô cùng nguy hại. Những loại kem thoa có chứa hàm lượng cao steroid thường được bác sĩ kê cho bệnh nhân dùng trong thời gian ngắn, 1 tuần hoặc đôi khi có thể lên đến 2 tuần chứ không thể lâu hơn. Sử dụng thuốc chứa steroid bôi ngoài da bừa bãi sẽ dẫn đến những hậu quả như làm da bị mỏng, da bị biến đổi màu, rạn da... Khi sử dụng thuốc chứa steroid bôi ngoài da và nhận thấy những dấu hiệu bất thường, bạn cần đi khám bác sĩ da liễu ngay để được tư vấn và thay đổi liệu trình. 3. Các tác dụng phụ của thuốc chứa steroid bôi ngoài da Các tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng steroid tại chỗ kéo dài, hoặc dùng loại steroid có độ mạnh không phù hợp với vùng da bị bệnh:Hội chứng Cushing: xảy ra khi dùng kéo dài loại steroid có hoạt lực mạnh như dùng trên 50g clobetasol propionate hoặc trên 500g hydrocortisone mỗi tuần;Mỏng da, teo da;Rạn da (nách, háng, bẹn);Xuất huyết dưới da;Giãn mạch máu;Rậm lông, lông mọc dài ra;Khởi phát tình trạng nhiễm trùng da: chốc, nấm da, herpes, viêm nang lông do Malassezia, u mềm lây;Viêm da quanh miệng;Trứng cá đỏ do steroid;Tổn thương da sau ngừng corticoid: ngứa, châm chích...;Vảy nến thể mủ;Viêm da tiếp xúc dị ứng với steroid, tá dược, chất bảo quản;Phụ nữ mang thai có thể dùng thuốc chứa steroid bôi ngoài da tại chỗ loại nhẹ hoặc trung bình, không sử dụng loại mạnh trên diện rộng, vì có nguy cơ gây cân nặng thấp cho thai nhi;Nhiều mỹ phẩm trộn steroid gây viêm da phụ thuộc corticoid và các tác dụng phụ khác.Tổn thương da khi ngừng sử dụng thuốc chứa steroid bôi ngoài da: xảy ra trong vài ngày đến vài tuần ngừng thuốc bôi/mỹ phẩm chứa steroid mà trước đó người bệnh đã dùng trong thời gian dài (hàng tháng), với loại steroid có hoạt lực mạnh, thường biểu hiện với hai hình thái lâm sàng:Da đỏ, bừng, nóng (viêm da do steroid hoặc chứng nghiện/phụ thuộc steroid).Viêm da dạng sẩn, mụn mủ (trứng cá đỏ do steroid, viêm da quanh miệng, viêm da quanh mắt).Lưu ý cần phân biệt viêm da do steroid với bệnh viêm da cơ địa khiến người bệnh cần dùng thuốc chứa steroid bôi ngoài da: Viêm da do steroid thường có cảm giác bừng, nóng hơn là ngứa, các vùng da đỏ thành mảng, vị trí không đặc hiệu như khi bị viêm da cơ địa, thường chỉ gặp các triệu chứng ở vùng bôi thuốc.
vinmec
1,057
Công dụng thuốc Amlopin Nằm trong nhóm thuốc tim mạch, Amlopin được dùng để kiểm soát huyết áp cao và điều trị cơn đau thắt ngực ổn định hoặc do co mạch gây ra. 1. Công dụng thuốc Amlopin Amlopin thuộc nhóm thuốc tim mạch, có thành phần chính là Amlodipine besylate hàm lượng 5mg. Amlodipine là chất đối kháng kênh canxi, có tác dụng chống tăng huyết áp và đau thắt ngực.Thuốc Amlopin được bào chế dưới dạng viên nén bao phim và được chỉ định dùng để kiểm soát bệnh cao huyết áp chưa rõ nguyên nhân, điều trị các cơn đau thắt ngực ổn định hoặc do co mạch. 2. Cách dùng và liều lượng thuốc Amlopin Thuốc Amlopin được dùng theo đường uống. Người bệnh nên uống nguyên một viên thuốc với nước, không được bẻ hoặc nhai thuốc để uống.Liều dùng Amlopin cụ thể như sau:Điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực ở người lớn: Liều khởi đầu là 5mg/ lần/ ngày, sau đó điều chỉnh tăng theo đáp ứng của người bệnh nhưng tối đa không được vượt quá 10mg/ ngày.Bệnh nhân suy gan: Điều chỉnh liều dùng Amlopin thấp hơn.Bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế men chuyển và thuốc lợi tiểu thiazid: Không cần điều chỉnh liều dùng. 3. Tác dụng phụ của thuốc Amlopin Thuốc Amlopin có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn với tần suất xuất hiện như sau:Thường gặp: Buồn nôn, nhức đầu, chóng mặt, mệt mỏi, phù nề và đánh trống ngực. Tuy nhiên, các triệu chứng chỉ xảy ra với mức độ nhẹ và thoáng qua.Rất hiếm gặp: Suy nhược, nhức và vọp bẻ. 4. Một số lưu ý khi dùng thuốc Amlopin Không dùng Amlopin ở người bị quá mẫn với thành phần của thuốc, phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con cho bú.Người bị suy gan, suy tim sung huyết và hẹp động mạch chủ cần thận trọng khi dùng Amlopin vì thuốc không đi qua được màng thẩm phân.Dùng đồng thời Amlopin với các thuốc kháng viêm không chứa steroid có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của thuốc. Với estrogen có thể gây tăng áp lực máu do giữ nước; với thuốc kích thích thần kinh giao cảm có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Amlopin, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Amlopin là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
449
Tiêm vắc xin phế cầu có tác dụng gì & điều cần biết khi tiêm phòng Vắc xin phế cầu là vắc xin quan trọng giúp bảo vệ trẻ em và cả người lớn khỏi những bệnh nguy hiểm do phế cầu khuẩn gây ra. Thực tế cho thấy, trên thế giới đã có nhiều quốc gia áp dụng vắc xin phế cầu trong chương trình tiêm chủng quốc gia và đạt được kết quả phòng bệnh tích cực. Tiêm vắc xin phế cầu có tác dụng phòng bệnh gì? Vắc xin phế cầu hiện đang là một trong những vắc xin quan trọng được nhiều bố mẹ quan tâm, tìm hiểu và sử dụng cho con. Thế nhưng vẫn có nhiều phụ huynh chưa thực sự biết tiêm ngừa vắc xin phế cầu có tác dụng gì, nhất là những người lần đầu làm bố mẹ. Tiêm vắc xin phế cầu có tác dụng gì là câu hỏi được nhiều bố mẹ quan tâm Vắc xin phế cầu là vắc xin có tác dụng phòng những bệnh do phế cầu khuẩn gây ra gồm bệnh viêm phổi, viêm tai giữa, bệnh viêm màng não, nhiễm trùng huyết. – Bệnh phổi do phế cầu khuẩn gây ra đặc biệt nguy hiểm. Vi khuẩn phế cầu có thể gây ra tình trạng nhiễm khuẩn hô hấp do sức đề kháng yếu, hệ miễn dịch kém, trường hợp nặng có thể gây tử vong. – Viêm tai giữa do phế cầu khuẩn là do vi khuẩn này lây lan từ họng đến tai qua vòi nhĩ, từ đó dẫn đến tình trạng viêm tai, dịch ứ đọng trong tai gây ảnh hưởng đến màng nhĩ, biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra là thủng màng nhĩ, giảm thính lực. – Bệnh viêm màng não do phế cầu khuẩn để lại những di chứng rất nặng nề, người mắc bệnh có thể bị liệt nửa người hoặc thần kinh chậm phát triển, tay chân yếu, thậm chí là tử vong. – Bệnh nhiễm trùng huyết xảy ra do vi khuẩn phế cầu xâm nhập vào máu làm máu bị nhiễm trùng. Bệnh nhiễm trùng huyết đặc biệt nguy hiểm nếu không thực xử trí kịp thời, bệnh có thể dẫn đến tử vong. Trẻ em người lớn thuộc đối tượng cần tiêm phế cầu nên được tiêm phòng đầy đủ và đúng lịch để cơ thể sẽ tạo ra kháng thể chống lại sự tấn công của vi khuẩn, giảm tỉ lệ mắc bệnh, tỉ lệ nhập viện và tử vong do phế cầu. 2. Ai nên tiêm chủng vắc xin phế cầu? Vắc xin phế cầu được chỉ định nên tiêm cho trẻ em từ 6 tháng tuổi đến 5 tuổi, phác đồ tiêm tùy thuộc vào độ tuổi. Người lớn trong độ tuổi từ 18 đến 50 tuổi khỏe mạnh có thể không cần tiêm phế cầu. Một số đối tượng người lớn nên tiêm phế cầu khuẩn để chủ động bảo vệ sức khỏe là: – Những người cao tuổi (trên 65 tuổi) do nhóm đối tượng này có hệ thống miễn dịch không còn hoạt động tốt như trước, cơ thể gặp khó khăn trong việc chống lại vi khuẩn phế cầu. – Những người lớn có hệ thống miễn dịch yếu vì khả năng chống chọi lại bệnh tật của họ kém. – Nhóm người lớn dễ bị suy giảm hệ miễn dịch bao gồm: +) Người bị bệnh tim. +) Người bệnh đái tháo đường. +) Người gặp các vấn đề về hô hấp (khí phế thủng, hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính,…). +) Người đang phải trải qua hóa trị liệu. +) Người đã cấy ghép tạng. +) Người bệnh nhiễm HIV/AIDS. +) Người hút thuốc lá cũng thuộc trong nhóm đối tượng dễ bị nguy kịch nếu mắc phải viêm phổi do viêm cầu khuẩn. +) Người nghiện rượu nặng. –  Nhóm người từng trải qua phẫu thuật hoặc đang mắc phải những bệnh nghiêm trọng. Nhóm đối tượng nên tiêm vắc xin phế cầu là trẻ em từ 6 tháng đến 5 tuổi, người cao tuổi, người lớn bị suy giảm hệ miễn dịch,… Lưu ý, tiêm phế cầu đầy đủ và đúng lịch là cần thiết, tuy nhiên nếu bạn thuộc nhóm đối tượng quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của vắc xin phế cầu thì hãy cân nhắc thật kỹ và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi tiêm phòng. Nếu tiêm bạn có thể gặp phải những tác dụng phụ nghiêm trọng. 3. Những điều cần biết khi tiêm phòng vắc xin phế cầu Khi đi tiêm chủng vắc xin phế cầu bạn cần lưu ý một số điều dưới đây để đảm bảo an toàn tiêm chủng và hiệu quả của vắc xin. – Khi tiêm vắc xin cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ về thời gian tiêm để vắc xin có hiệu quả tốt nhất. – Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn, ngủ đủ giấc để quá trình sản sinh kháng thể được diễn ra nhanh chóng hơn. – Uống nhiều nước trong những ngày đầu (khoảng 3 – 4 ngày) để làm loãng vắc xin, việc này giúp các tế bào máu không phải kích hoạt một lúc quá nhiều kháng thể chống lại kháng nguyên làm cơ thể cảm thấy mệt mỏi. – Trong khoảng 1 đến 2 tuần sau tiêm là thời gian các kháng thể được hình thành nên cơ thể có thể sẽ xuất hiện triệu chứng mệt mỏi, các triệu chứng này không quá nguy hiểm nên bạn không cần quá lo lắng. – Trường hợp bạn bị sốt có thể sử dụng thuốc để hạ sốt. – Uống rượu bia hoặc hút thuốc lá sẽ làm giảm hiệu quả của vắc xin trong quá trình hình thành kháng thể, vì vậy bạn nên hạn chế sử dụng chúng trong khoảng 1 – 2 tuần đầu.
thucuc
999
Công dụng thuốc Duratocin Thuốc Duratocin được sử dụng trong trường hợp ngăn ngừa mất trương lực tử cung và xuất huyết hậu sản sau mổ lấy thai chủ động dưới gây tê. Sau đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng Duratocin. 1. Thuốc Duratocin là thuốc gì? Thuốc Duratocin là thuốc gì? Thuốc Duratocin có thành phấn chính là Carbetocin hàm lượng 100mg, được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm tĩnh mạch, quy cách đóng góp là hộp 5 ống 1ml.Duratocin được chỉ định để ngăn ngừa mất trương lực tử cung và xuất huyết hậu sản sau mổ lấy thai chủ động dưới sự gây tê ngoài màng cứng hoặc gây tê tủy sống.Duratocin chưa được nghiên cứu trong những trường hợp mổ lấy thai cấp cứu, mổ lấy thai kinh điển với gây mê khác so với gây tê ngoài màng cứng hoặc gây tê tủy sống. Ở những bệnh nhân bị bệnh tim đáng lưu ý, tiền sử bị cao huyết áp, đã biết có bệnh về đông máu hoặc có biểu hiện về bệnh gan, thận hoặc nội tiết (ngoại trừ đái tháo đường trong thời kỳ thai nghén). Chưa có các nghiên cứu thích hợp và liều lượng chưa xác định được ở những phụ nữ sinh bằng đường âm đạo. 2. Liều dùng và cách dùng thuốc Duratocin 2.1. Liều dùng1 liều đơn 1 ml DURATOCIN được dùng bằng cách tiêm tĩnh mạch chậm trong vòng 1 phút, chỉ sau khi đã hoàn tất việc sinh đứa trẻ bằng mổ lấy thai dưới sự gây tê ngoài màng cứng hoặc gây tê tủy sống. DURATOCIN nên được dùng sau khi sinh càng sớm càng tốt, tốt hơn hết là trước sổ nhau.2.2. Cách dùng. Thuốc Duratocin được dùng qua đường tiêm tĩnh mạch. 3. Lưu ý khi sử dụng thuốc Duratocin 3.1. Chống chỉ định. Do thời gian tác dụng dài hơn so với oxytocin và không thể dừng các cơn co tử cung tạo ra bởi carbetocin đơn giản bằng cách ngừng dùng thuốc. Vì vậy, không được dùng carbetocin trước khi sinh vì bất kỳ lý do gì, kể cả gây chuyển dạ chủ động hoặc gây chuyển dạ bằng thuốc. Sử dụng carbetocin không đúng trong khi có thai trên lý thuyết có thể có các triệu chứng giống quá liều oxytocin bao gồm: kích thích quá mức tử cung với các cơn co mạnh (tăng trương lực) hoặc kéo dài (co cứng), chuyển dạ dữ dội, vỡ tử cung, rách cổ tử cung và âm đạo, xuất huyết hậu sản, giảm tưới máu tử cung-nhau, chậm nhịp tim thai, giảm oxy huyết ở thai, tăng CO2 huyết hoặc tử vong.Không được dùng carbetocin ở những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với oxytocin hoặc carbetocin.Không được dùng carbetocin ở những bệnh nhân bị bệnh mạch máu, đặc biệt là bệnh động mạch vành, trừ khi cực kỳ thận trọng. Không dùng carbetocin cho trẻ em.Không được dùng ở những bệnh nhân có bệnh gan, thận, sản giật và tiền sản giật, bệnh nhân động kinh.3.2. Tác dụng phụ. Khi được dùng sau mổ lấy thai dưới sự gây tê ngoài màng cứng hoặc gây tê tủy sống, các phản ứng phụ quan sát được khi dùng carbetocin trong các thử nghiệm lâm sàng có cùng loại và tần suất xảy ra giống như các phản ứng phụ với oxytocin. Carbetocin tiêm tĩnh mạch thường có liên quan (10-40% bệnh nhân) với buồn nôn, đau bụng, ngứa, đỏ bừng, nôn, cảm giác nóng, hạ huyết áp, nhức đầu và run.Các phản ứng phụ ít gặp (1-5% bệnh nhân) bao gồm đau lưng, chóng mặt, vị kim loại trong miệng, thiếu máu, ra mồ hôi, đau ngực, khó thở, ớn lạnh, nhịp tim nhanh và lo âu.3.3. Thận trọng. Thận trọng chung khi sử dụng:Chống chỉ định dùng DURATOCIN trong khi có thai, trước khi sinh đứa trẻ;Xem phần CẢNH BÁO về khả năng có thể cần dùng thêm liệu pháp oxytocin;Không khuyên dùng DURATOCIN cho bệnh nhân cao tuổi.Đối với phụ nữ đang mang thai: Cần dùng theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ;Đối với phụ nữ đang cho con bú: Thuốc không được sử dụng cho đối tượng này;Hiện chưa có dữ liệu về việc thuốc gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc.3.4. Tương tác thuốc. Chưa ghi nhận tương tác thuốc đặc hiệu với carbetocin. Tuy nhiên, vì carbetocin có liên quan chặt chẽ về cấu trúc với oxytocin, có khả năng là một số tương tác thuốc tương tự có thể xảy ra. Đã ghi nhận tăng huyết áp nặng khi dùng oxytocin 3-4 giờ sau khi dùng dự phòng một thuốc co mạch cùng với một thuốc gây tê phong bế ống cùng. Gây tê bằng cyclopropane có thể làm thay đổi tác dụng tim mạch của oxytocin, tạo ra những kết quả không mong muốn như hạ huyết áp. Đã ghi nhận nhịp tim chậm xoang ở người mẹ với các nhịp nhĩ thất bất thường khi oxytocin được dùng đồng thời với thuốc gây tê cyclopropane.Thuốc Duratocin được sử dụng trong trường hợp ngăn ngừa mất trương lực tử cung và xuất huyết hậu sản sau mổ lấy thai chủ động dưới gây tê. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, nhân viên y tế.
vinmec
923
Trả lời câu hỏi: Nguyên nhân gây bệnh rối loạn tuần hoàn não? Trước đây, rối loạn tuần hoàn não được coi như một căn bệnh của người cao tuổi, tuy nhiên hiện nay, lượng người mắc ngày càng trẻ hóa. Vậy đâu là nguyên nhân gây bệnh rối loạn tuần hoàn não, bạn hãy theo dõi bài viết sau để đi tìm câu trả lời cho bản thân. 1. Tổng quan về rối loạn tuần hoàn não Trước khi đi tìm câu trả lời cho vấn đề nguyên nhân gây bệnh rối loạn tuần hoàn não, bạn cần phải biết rõ hơn nó là gì và có biểu hiện như thế nào. Rối loạn tuần hoàn não là bệnh gì? Rối loạn tuần hoàn não, hay còn được biết đến với tên là thiểu năng tuần hoàn não, là tình trạng các tế bào thần kinh không đủ oxy để đáp ứng cho quá trình trao đổi chất do lưu lượng máu lên não bị suy giảm. Theo một cách hiểu khác, rối loạn tuần hoàn não là căn bệnh xảy ra do lưu lượng máu lưu thông lên não không đủ gây nên sự rối loạn các chức năng của não. Thiểu năng tuần hoàn não thường xuất hiện ở sau độ tuổi 40 tuổi và đặc biệt người cao tuổi tỷ lệ mắc rất cao. Bên cạnh đó, nam giới dễ mắc chứng bệnh này hơn nữ giới. Tuy nhiên, gần đây nhiều nghiên cứu cho thấy, độ tuổi mắc rối loạn tuần hoàn não ngày càng trẻ hóa. Đối với những người trẻ, tuổi dưới 30 duy trì thói quen lạm dụng thuốc lá, hút thuốc 2 gói/ngày hoặc những người béo phì, ăn quá nhiều và không kiểm soát, ít vận động thì nguy cơ rối loạn tuần hoàn não tăng cao. Những biểu hiện của bệnh rối loạn tuần hoàn não Các tế bào não bị suy giảm và tùy từng phần nào đó có biểu hiện riêng, người bệnh có thể xuất hiện những biểu hiện sau: Đau đầu: Cơn đau đầu là một triệu chứng xuất hiện sớm và thường xuyên nhất đối với người bệnh rối loạn tuần hoàn não. Những cơn đau đó không kéo dài, từng cơn một và kèm theo đau mỏi ở vai - gáy. Dị cảm: Đây là một triệu chứng khác mà bệnh nhân có thể gặp phải. Cảm giác tê bì những đầu ngón tay, ngón chân hoặc cảm giác như kiến bò sẽ khiến cho người bệnh cảm thấy khó chịu. Rối loạn về giấc ngủ: Bệnh nhân mắc rối loạn tuần hoàn não cũng sẽ bị mất ngủ, ngủ không sâu giấc, khó có thể tiếp tục giấc ngủ vào ban đêm. Rối loạn về sự tập trung: Thiểu năng tuần hoàn não sẽ khiến giảm sự tập trung, hay đãng trí ở người bệnh. Rối loạn về cảm xúc: dễ càu nhàu, cáu có, khó có thể kiềm chế. Rối loạn trí nhớ: thường xuyên quên những việc sẽ và định làm. Ngoài ra, bệnh nhân còn có thể gặp các biểu hiện khác như ù tai, mệt mỏi, buồn nôn và làm việc khó tập trung,... Các triệu chứng nguy hiểm thiểu năng tuần hoàn não cấp tính Bên cạnh những triệu chứng cơ bản trên, người bị thiểu năng tuần hoàn não cấp tính sẽ xuất hiện những dấu hiệu khác của tai biến như: Đau đầu không thể chịu đựng được, rất dữ dội. Tê liệt mặt, méo miệng, khó nói, mí mắt. Liệt nửa người. Mất thăng bằng (đặc biệt khi thay đổi trạng thái một cách bất ngờ), ngã quỵ. Ăn uống khó, dễ sặc. Khi người bệnh xuất hiện những biểu hiện trên thì cần được cấp cứu kịp thời, bởi tình trạng đột quỵ ảnh hưởng đến chất lượng sống cũng như tính mạng của bệnh nhân. 2. Các nguyên nhân bệnh rối loạn tuần hoàn não Tuy nhiên theo các chuyên gia nghiên cứu, thiểu năng tuần hoàn não chủ yếu là do chịu tác động của một vài bệnh nền về tim và mạch máu, chẳng hạn như: Cao huyết áp Huyết áp tăng sẽ làm mạch máu suy giảm, tạo ra những vết nứt. Chúng có thể kết tụ, tạo thành mảng bám trong ống mạch máu, gây cản trở hệ tuần hoàn hoạt động. Mạch máu bị đè nén Khi có yếu tố ngoại lực tác động vào, mạch máu sẽ bị chèn ép, máu không vận chuyển được, có thể dẫn tới thiếu oxy lên não và gây ra bệnh trên. Nhịp nhanh thất Các rối loạn nhịp tim có thể khiến tim hoàn toàn ngừng đập gây nên việc dòng chảy oxy bị ngưng đọng. Ngoài ra, nó còn làm hình thành nên những cục máu đông khiến cho các bộ phận trên cơ thể thiếu oxy, trong đó bao gồm các tế bào não. Bệnh hồng cầu hình liềm Thông thường, hồng cầu có dạng hình bầu dục giúp chúng có thể di chuyển một cách dễ dàng hơn trong mạch máu. Tuy nhiên, trong quá trình di truyền sang đời con cháu nên một số người có cấu tạo hồng cầu cong hình lưỡi liềm. Hình dạng này gây ra sự khó khăn trong vận chuyển của hồng cầu cũng như quá trình mang oxy đi khắp nơi trong cơ thể của các tế bào máu, khiến bạn mắc phải thiếu máu lên não. Tích tụ các mảng xơ vữa khiến động mạch tắc nghẽn Những mảng xơ vữa, dù chỉ một lượng nhỏ nhưng cũng khiến cho dòng chảy bị thu hẹp và làm hình thành những cục máu đông ở khu vực gần đó. Khi những cục máu lớn dần sẽ làm cản trở sự lưu thông tuần hoàn máu gây nên chứng thiếu máu. Ngoài ra, một số người có sống lối sống buông thả, ít vận động, không kiểm soát cân nặng, béo phì làm bệnh cao huyết áp, bệnh tim và bệnh đái tháo đường tăng cao sẽ ảnh hưởng xấu đến thiểu năng tuần hoàn não. Bên cạnh đó, những người thường xuyên phải sử dụng đến trí óc cao trong thời gian dài, thức khuya, áp lực công việc và gia đình gây ra nhiều stress sẽ có nguy cơ mắc bệnh rất cao. 3. Phương pháp phòng ngừa bệnh thiểu năng tuần hoàn não Người bệnh rối loạn tuần hoàn não có thể cải thiện tại nhà bằng cách duy trì các phương pháp dưới đây: Giữ cân nặng lý tưởng, luyện tập thể dục thể thao đều đặn và không nên vận động quá sức. Ăn đầy đủ các chất dinh dưỡng. Bên cạnh đó hay nạp vào nhiều trái cây, rau củ, ngũ cốc và các loại hạt. Hạn chế hàm lượng tinh bột và chất béo trong chế độ ăn. Đặc biệt hạn chế đồ ăn chiên rán, mỡ động vật hoặc ăn các loại thịt đỏ. Loại bỏ thuốc lá, thuốc lào, đồ uống có cồn và caffeine. Mùa hè không nên tắm nước lạnh ngay sau khi vừa đi ngoài trời nắng về. Mùa đông mặc ấm và tránh nằm ngủ ở nơi có gió lùa. Khi thức dậy vào mùa đông, đặc biệt là lúc nửa đêm hoặc gần sáng bạn cần nằm một lúc rồi mới ngồi dậy, tránh lạnh đột ngột. Qua bài viết này, tôi hy vọng các bạn đã hiểu thêm về nguyên nhân gây bệnh rối loạn tuần hoàn não. Thiểu năng tuần hoàn não là một bệnh rất phổ biến và nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe, tính mạng của người bệnh khá cao và để lại các di chứng sau này nếu không điều trị kịp thời. Hậu quả trầm trọng nhất của rối loạn tuần hoàn não đó chính là tai biến mạch máu não và những mức độ nhẹ nhàng hơn hay là tổn thương không điển hình, có thể bị những trạng thái như là thúc đẩy những trường hợp bị Alzheimer, hội chứng ngoại tháp. Các dạng bệnh này để lại hậu quả cuối cùng của rối loạn tuần hoàn não mà nguy hiểm nhất là tai biến mạch máu não.
medlatec
1,332
Những biến chứng do mắc bệnh đậu mùa khỉ khi mang thai Đậu mùa khỉ hiện đang có xu hướng gia tăng, nhiều ca mắc bệnh và cần tiếp nhận điều trị từ nhân viên y tế. Trong đó, mẹ bầu là đối tượng dễ bị mắc bệnh nhất vì đậu mùa khỉ có tính truyền nhiễm từ người qua người. Vậy có thai bị bệnh đậu mùa khỉ có nguy hiểm không? Cùng tìm hiểu ngay chủ đề này trong bài viết dưới đây. 1. Phương thức lây nhiễm của bệnh đậu mùa khỉ Bệnh đậu mùa khỉ có thể lây truyền cho thai nhi và trẻ sơ sinh từ bà mẹ bị nhiễm bệnh. Mặc dù hiện vẫn còn hạn chế thông tin về nhiễm đậu mùa khỉ trong thời kỳ mang thai, nhưng virus đậu mùa khỉ có khả năng lây truyền cho thai nhi khi bà mẹ đang mang thai và cũng có thể lây sang cho trẻ sơ sinh sau khi sinh khi tiếp xúc gần gũi. Đã có báo cáo về trường hợp sảy thai tự nhiên, thai lưu và sinh non ở những bà mẹ mắc virus đậu mùa khỉ. Đậu mùa khỉ lây truyền ở con người qua các con đường sau: – Tiếp xúc gần: Người bị nhiễm đậu mùa khỉ có thể lây truyền bệnh trong thời gian họ có triệu chứng (thường từ 2 đến 4 tuần). Con đường lây lan có thể là qua tiếp xúc gần với người có triệu chứng, như dịch cơ thể (dịch, mủ hoặc máu từ tổn thương trên da), nốt ban và đặc biệt là vảy có nguy cơ lây nhiễm. Người khác có thể bị lây truyền bệnh thông qua quần áo, khăn mặt, chăn ga gối hoặc vật dụng khác như dụng cụ nhà bếp, đồ ăn hoặc đồ uống của người nhiễm virus. Bệnh đậu mùa khỉ có thể bị lây nhiễm từ người bệnh hoặc bề mặt, đồ dùng chứa virus sang mẹ bầu – Vết loét và tổn thương trong miệng: Virus đậu mùa khỉ cũng có thể lây truyền qua nước bọt hoặc giọt bắn đường hô hấp thông qua vết loét hoặc tổn thương trong miệng. Do đó, người khác có tương tác gần gũi với người nhiễm virus có nguy cơ bị nhiễm bệnh. Những người tiếp xúc trực tiếp và thường xuyên ở gần bệnh nhân có nguy cơ bị nhiễm bệnh là rất cao. – Lây truyền từ bào thai hoặc từ cha mẹ: Virus đậu mùa khỉ cũng có thể lây truyền từ phụ nữ mang thai sang thai nhi qua nhau thai hoặc từ cha mẹ nhiễm bệnh sang con trong hoặc sau khi sinh thông qua tiếp xúc trực tiếp da với da. 2. Dấu hiệu mắc bệnh đậu mùa khỉ khi mang thai  Khi mắc bệnh đậu mùa khỉ trong thai kỳ, phụ nữ mang thai hay người bình thường đều có những triệu chứng giống nhau như: sốt, nhức đầu, đau họng, ho, nổi hạch và phát ban. Tuy nhiên, điều quan trọng là bạn phải phân biệt được bệnh đậu mùa khỉ với các bệnh da liễu khác trong thai kỳ, bao gồm các nốt ban sẩn ngứa của thai kỳ. Tổn thương gây ra bởi đậu mùa khỉ có thể giống với các bệnh nhiễm trùng khác như nhiễm virus varicella zoster hoặc các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Do đó, việc chẩn đoán phân biệt nốt phát ban là do đậu mùa khỉ là rất quan trọng, quyết định đến thời gian tiếp nhận điều trị và sức khỏe của 2 mẹ con trong tương lai. 3. Có thai bị bệnh đậu mùa khỉ có nguy hiểm không?  Trong trường hợp phụ nữ đang mang thai, mắc bệnh đậu mùa khỉ có thể gây ra biến chứng nghiêm trọng và đe dọa tính mạng của thai nhi, bao gồm bệnh đậu mùa khỉ bẩm sinh và tử vong thai nhi. Vì vậy, phụ nữ mang thai nên tránh tiếp xúc với bất kỳ ai có khả năng bị nhiễm đậu mùa khỉ hoặc có triệu chứng của bệnh. Trẻ sơ sinh bị đậu mùa khỉ do lây truyền từ mẹ có nguy cơ cao mắc các triệu chứng nghiêm trọng hơn và tỷ lệ tử vong cao hơn so với người trưởng thành. Có thể kể đến 1 số biến chứng của bệnh đậu mùa khỉ như: Bệnh đậu mùa khỉ có thể gây ra những nguy hiểm sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi – Nhiễm trùng da thứ phát. – Viêm phổi. – Các vấn đề về mắt khác có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Hiện chưa có phương pháp điều trị cụ thể cho bệnh đậu mùa khỉ ở trẻ sơ sinh. Việc điều trị sẽ tập trung vào giảm các triệu chứng, hỗ trợ hệ thống hô hấp và hệ tim mạch của em bé. Các chuyên gia y tế đang tiến hành các nghiên cứu để hiểu rõ hơn về các rủi ro của bệnh đậu mùa khỉ đối với phụ nữ mang thai và cách điều trị an toàn, đảm bảo sức khỏe cho thai phụ và thai nhi. Có thai bị bệnh đậu mùa khỉ có nguy hiểm không? Câu trả lời là có. Trước tình hình số ca mắc bệnh có xu hướng gia tăng hiện nay, phụ nữ có thai cần cẩn trọng, tự bảo vệ bản thân. Nếu bạn chưa biết những cách tự bảo vệ bản thân khỏi căn bệnh nguy hiểm này, hãy đọc đến hết bài viết để thu thập những thông tin hữu ích cho bản thân. 4. Lưu ý chăm sóc cho phụ nữ mang thai bị bệnh đậu mùa khỉ Khi phụ nữ mang thai mắc bệnh đậu mùa khỉ, bác sĩ sẽ thảo luận với người bệnh và gia đình về các biện pháp theo dõi sức khỏe của mẹ và thai nhi trong và sau khi nhiễm virus. Mẹ bầu nên tự cách ly bản thân với mọi người xung quanh, nghỉ ngơi và điều trị theo chỉ định của bác sĩ Đối với thai nhi, cần theo dõi sức khỏe thường xuyên bằng siêu âm, đo nhịp tim và kiểm tra chức năng nhau thai. Đặc biệt đối với những phụ nữ mang thai 3 tháng đầu và được chẩn đoán mắc bệnh đậu mùa khỉ cần cẩn trọng hơn bao giờ hết. Đối với nhóm đối tượng này, tỷ lệ sinh non và thai chết lưu tăng cao. Việc theo dõi thai nhi định kì, đều đặn giúp phát hiện sớm các vấn đề và can thiệp kịp thời nếu cần. Dù mẹ đã hồi phục và không còn mắc bệnh, việc khám thai định kỳ vẫn rất quan trọng để theo dõi sức khỏe của thai nhi và phòng ngừa các biến chứng. Mục đích là đảm bảo sự phát triển bình thường của thai nhi và có thể thực hiện can thiệp kịp thời nếu cần thiết. Bên cạnh đó, chế độ dinh dưỡng dành cho mẹ bầu rất quan trọng nhằm duy trì sức khỏe cho cả 2 mẹ con. Bạn nên xây dựng 1 thực đơn dinh dưỡng cung cấp đầy đủ các nhóm chất Vitamin, vi chất, đạm, chất béo, chất xơ. Đồng thời, mẹ luôn cần dành nhiều thời gian nghỉ ngơi, nhưng không đồng nghĩa với việc bỏ hẳn việc tập thể dục nhẹ nhàng. Tập thể dục nhẹ nhàng sẽ giúp quá trình trao đổi chất diễn ra tốt hơn, từ đó góp phần thúc đẩy nhanh tiến trình điều trị bệnh. 5. Làm thế nào để tránh nhiễm bệnh đậu mùa khỉ khi mang thai? Phụ nữ mang thai là nhóm người có nguy cơ cao nhiễm virus đậu mùa khỉ, và vì vậy, để đảm bảo an toàn, mẹ bầu cần tránh tiếp xúc gần với những người mắc bệnh hoặc có nguy cơ mắc bệnh đậu mùa khỉ. Khám thai định kì thường xuyên cũng là cách giúp mẹ bầu phát hiện bệnh đậu mùa khỉ sớm, chính xác Tiếp xúc trực tiếp với các vật dụng cá nhân của những người bị bệnh (bao gồm đồ dùng cá nhân, chăn, ga giường, quần áo, khăn tắm…) là một con đường lây truyền virus đậu mùa khỉ. Virus có thể tồn tại trên các bề mặt trong một khoảng thời gian dài, đôi khi cả vài tuần. Do đó, mẹ bầu cần đặc biệt lưu ý tránh các vật dụng mà họ sử dụng để đảm bảo an toàn cho bản thân và thai nhi.
thucuc
1,445
Công dụng thuốc Loperaglobe Với thành phần chính Loperamide, thuốc Loperaglobe được sử dụng để điều trị bệnh gì và liều lượng nên dùng ra sao. Việc nắm rõ thông tin về thuốc giúp quá trình dùng thuốc đạt được kết quả tốt hơn. 1. Thành phần và chỉ định thuốc Loperaglobe Thuốc Loperaglobe có chứa thành phần gồm: Loperamid 2mg cùng tá dược vừa đủ.Thuốc thường được chỉ định trong những trường hợp sau:Thuốc có tác dụng trong việc làm giảm triệu chứng tiêu chảy cấp, tiêu chảy mạn tính do viêm đường ruột.Giúp làm giảm khối lượng phân cho những bệnh nhân có chỉ định trong việc mở thông hồi tràng.Loperaglobe thường được sử dụng trong điều trị tiêu chảy cấp ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.Thuốc Loperaglobe cũng được dùng điều trị triệu chứng của các đợt tiêu chảy cấp có liên quan đến hội chứng ruột kích thích ở người lớn từ 18 tuổi trở lên.Việc dùng thuốc Loperaglobe để điều trị cần có chỉ định của bác sĩ chuyên môn. 2. Liều lượng sử dụng thuốc Loperaglobe Vì được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh lý khác nhau nên liều lượng sử dụng thuốc cũng có sự thay đổi nhất định ở mỗi người bệnh.Tiêu chảy cấp:Ban đầu 4mg, sau đó mỗi lần đi lỏng, uống 2mg, tối đa 5 ngày. Liều thông thường: 6 – 8mg/ngày. Liều tối đa: 16mg/ngày.Tiêu chảy mạn. Uống 4mg, sau đó mỗi lần đi lỏng, uống 2mg cho tới khi cầm ỉa. Liều duy trì: Uống 4 – 8mg/ngày chia thành liều nhỏ (2 lần). Tối đa: 16mg/ngày.Trẻ từ 6 – 12 tuổi: Uống 0,08 – 0,24mg/kg/ngày chia thành 2 hoặc 3 liều.Trẻ từ 6 – 8 tuổi: Uống 2mg, 2 lần mỗi ngày.Trẻ từ 8 – 12 tuổi: Uống 2mg, 3 lần mỗi ngày. Liều duy trì: Uống 1mg/10kg thể trọng, chỉ uống sau 1 lần đi ngoài.Đây chỉ là liều dùng mang tính chất tham khảo, bệnh nhân nên hỏi ý kiến bác sĩ để việc sử dụng thuốc có được kết quả tốt nhất.Lưu ý rằng, thuốc Loperaglobe cần được uống trước bữa ăn là tốt nhất. 3. Ai không nên dùng thuốc Loperaglobe? Theo khuyến cáo của các bác sĩ và nhà sản xuất thì những đối tượng sau đây không nên dùng thuốc Loperaglobe.Người mẫn cảm với thành phần của thuốc không nên dùng thuốc. Hội chứng lỵ, viêm đại tràng, tổn thương gan. Thuốc Loperaglobe không nên dùng cho người trướng bụng, viêm đại tràng giả mạc, ức chế nhu động ruộtĐối tượng người già và trẻ nhỏ cần hết sức thận trọng.Phụ nữ mang thai và cho con bú cũng không nên dùng thuốc, bởi điều này có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực với trẻ nhỏ. 4. Thuốc Loperaglobe có gây nên tác dụng phụ gì khi dùng không? Những tác dụng phụ mà Loperaglobe mang lại thường không quá nghiêm trọng, tuy nhiên người bệnh vẫn cần hết sức thận trọng với những phản ứng nhẹ sau:Có thể cảm thấy dị ứng, phát ban, khô miệng. Xuất hiện tình trạng rối loạn tiêu hóa và mệt mỏi. Có cảm giác chán ăn, ăn không ngon miệng. Cách tốt nhất để hạn chế những phản ứng phụ, bệnh nhân nên chú ý:Chia sẻ với bác sĩ, dược sĩ về tất cả các loại thuốc, dược phẩm chức năng kê đơn và không kê đơn.Dùng thuốc đúng liều, đủ lượng không tự ý tăng hoặc giảm liều.Hạn chế tối đa tình trạng bỏ bữa thuốc hoặc uống quá liều. Bởi sẽ đều gây ra những ảnh hưởng không mấy tích cực cho sức khỏe.Không sử dụng rượu bia, đồ uống có cồn trong thời gian dùng thuốc. Hạn chế để cơ thể rơi vào trạng thái căng thẳng, mệt mỏi, bởi như thế có thể khiến tình trạng bệnh thêm nặng. 5. Cần làm gì trong trường hợp quá liều hoặc quên liều thuốc? Trường hợp quá liều thuốc Loperaglobe. Những loại thuốc kê đơn cần phải có đơn thuốc của bác sĩ hoặc dược sĩ, vì thế trước khi dùng cần đọc kỹ và làm theo chính xác liều dùng. Khi dùng quá liều thuốc Loperaglobe cần dừng uống, báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi có các biểu hiện bất thường.Trong trường hợp quá liều. Thông thường các thuốc có thể uống trong khoảng 1-2 giờ so với quy định trong đơn thuốc. Vì thế nếu quên liều cần uống ngay khi nhớ ra, còn trong trường hợp đã quên từ 2 tiếng trở lên người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và thực hiện uống thuốc như bình thường ở liều sau.Tóm lại, thuốc Loperaglobe là được điều trị bệnh đường tiêu hóa. Khi dùng thuốc người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ làm theo để có được kết quả điều trị bệnh tốt nhất.
vinmec
821
Nội soi đại tràng gây mê Nội soi đại tràng gây mê là một giải pháp an toàn cho những người còn lo sợ cảm giác khó chịu khi nội soi đại tràng truyền thống. Với phương pháp này, người bệnh sẽ không còn cảm giác khó chịu, êm ái như vừa trải qua một giấc ngủ sâu. Nội soi đại tràng gây mê là gì? Nội soi đại tràng là phương pháp thăm khám trực tiếp đại tràng, trực tràng nhờ ống nội soi mềm có gắn camera được đưa vào từ hậu môn. Hình ảnh thu được qua camera sẽ được chiếu lên màn hình vi tính giúp bác sĩ quan sát kỹ hơn đại tràng, trực tràng, phát hiện những bất thường hoặc tổn thương như viêm nhiễm, polyp, khối u… Nội soi đại tràng là phương pháp thăm khám trực tiếp đại tràng, trực tràng nhờ ống nội soi mềm có gắn camera được đưa vào từ hậu môn. Với phương pháp nội soi đại tràng thường, người bệnh có thể cảm thấy khó chịu, đau đớn nhưng hiện nay, với sự phát triển mạnh mẽ của y khoa hiện đại, nội soi gây mê đã được áp dụng rộng rãi. Với nội soi đại tràng gây mê, người bệnh sẽ được sử dụng thuốc an thần giúp người bệnh ngủ thiếp đi và không còn cảm giác khó chịu nữa. Nội soi đại tràng được tiến hành nhanh chóng, người bệnh sẽ không có cảm giác khó chịu khi thực hiện dịch vụ. Cần chuẩn bị gì trước khi nội soi đại tràng gây mê? Theo các bác sĩ, trước khi tiến hành nội soi đại tràng, người bệnh cần phải làm sạch ruột và hậu môn. Người bệnh sẽ cần: Người bệnh cần thăm khám và làm sạch ruột và hậu môn trước khi tiến hành nội soi đại tràng Nên nội soi đại tràng gây mê ở đâu? XEM THÊM: >> Khi nào nên nội soi đại tràng? >> Nội soi đại tràng giá bao nhiêu?
thucuc
336
GIẢI ĐÁP: Trồng răng mất bao nhiêu tiền? 1. Những trường hợp nào bắt buộc phải thực hiện phương pháp trồng răng Có thể nói, trồng răng là phương pháp phục hình hiệu quả đối với những trường hợp bị mất một hoặc nhiều răng. Hiện nay, khách hàng có thể lựa chọn giữa 3 phương pháp trồng răng đó là hàm giả tháo lắp, cầu răng sứ hoặc phương pháp cấy ghép Implant. Mỗi phương pháp đều có những ưu, nhược điểm riêng cũng như có mức giá chênh lệch. Bên cạnh những trường hợp bị mất răng, trồng răng cũng được xem là giải pháp hiệu quả đối với những trường hợp như: – Răng thưa, kẽ hở lớn khiến việc ăn nhai trở nên khó khăn hơn, đồng thời gây mất thẩm mỹ – Răng sứt mẻ mất thẩm mỹ, răng ố vàng hoặc xỉn màu – Răng bị sâu nặng, sâu lây lan đến tủy gây viêm tủy và khó có thể áp dụng các phương pháp phục hình khác mà không mang lại hiệu quả Tuy nhiên cần lưu ý là trồng răng không phải phương pháp được áp dụng cho tất cả trường hợp, một số đối tượng chống chỉ định trồng răng bao gồm: Trẻ em ở dưới 16 tuổi, phụ nữ đang mang thai, bệnh nhân mắc các bệnh lý bẩm sinh như tim mạch hay rối loạn thần kinh… trồng răng là phương pháp phục hình hiệu quả đối với những trường hợp bị mất một hoặc nhiều răng 2. Trồng răng mất bao nhiêu tiền? Với thắc mắc trồng răng mất bao nhiêu tiền, như đã đề cập đến ở trên, chi phí trồng răng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó yếu tố quan trọng nhất là phương pháp trồng răng. Cùng tìm hiểu về ưu, nhược điểm cũng như chi phí của từng loại phương pháp bạn nhé! Với thắc mắc trồng răng mất bao nhiêu tiền, tùy từng phương pháp trồng răng sẽ có mức chi phí khác nhau 2.1. Chi phí trồng răng bằng phương pháp hàm giả tháo lắp Đây là phương pháp phục hình răng được áp dụng cho những trường hợp bị mất một hoặc thậm chí toàn bộ hàm răng. Hàm giả được sử dụng có cấu tạo bao gồm khung hàm được làm bằng nhựa với chức năng chính là nâng đỡ các răng giả ở bên trên. Bạn có thể lựa chọn giữa 2 loại hàm giả phổ biến đó là hàm giả bán phần và hàm giả toàn phần. Về ưu điểm, phương pháp này có khả năng đảm bảo chức năng ăn nhai ở mức cơ bản, tuy nhiên nhìn chung lực nhai còn khá yếu, không nhai được các loại đồ ăn quá dai và cứng. Ngoai ra thì về lâu về dài, nếu như không được chăm sóc tốt thì xương hàm rất dễ bị tiêu hay tụt nướu, khiến cho gương mặt nhanh chóng lão hóa. Ngoài ra thì với phương pháp này, bạn cần phải tháo hàm ra để vệ sinh nên cũng tương đối bất tiện. Hàm giả tháo lắp hiện nay đang có chi phí khoảng từ 800.000 đến hơn 1.000.000/răng, riêng loại răng sứ mức giá trung bình dao động từ 1.000.000 đến hơn 3.000.000/răng. 2.2. Chi phí trồng răng bằng phương pháp cầu răng sứ Cầu răng sứ là phương pháp sử dụng dấu hàm để chế tạo mão răng. Để thực hiện phương pháp này, bác sĩ sẽ cần mài đi răng thật để làm trụ nâng đỡ cho dãy cầu sứ. Mặc dù tác động đến răng thật, tuy nhiên bạn có thể hoàn toàn an tâm bởi trước khi thực hiện, bác sĩ sẽ đo tỉ lệ răng cần mài cẩn thận để đảm bảo răng được mài đủ, không gây mòn men răng hay làm tổn thương tủy răng. Dãy cầu sứ sau khi hoàn thành sẽ bao gồm nhiều răng sứ dính liền nhau được đặt cố định trên 2 trụ răng thật. Nhìn chung, về mặt ưu điểm, phương pháp cầu răng sứ đảm bảo lực ăn nhai tốt hơn so với hàm giả tháo lắp, đồng thời đảm bảo hơn về mặt thẩm mỹ. Tuy nhiên, phương pháp này cũng giống với cầu răng sứ, không khắc phục hoàn toàn được tình trạng tiêu xương, tụt nướu, khách hàng cần phải chăm sóc tốt nếu không dễ dẫn đến các nguy cơ như là hôi miệng hay viêm nướu, ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng của khách hàng. Về chi phí, giá thành của cầu răng sứ còn phụ thuộc vào số lượng mão cần điều trị, mức giá trung bình khoảng từ 5 triệu đến hơn 6 triệu cho 1 mão. 2.3. Chi phí trồng răng Implant Hiện nay, cấy ghép Implant hay còn gọi trồng răng Implant là kỹ thuật hiện đại bậc nhất hiện nay. Implant sử dụng chân răng nhân tạo cắm chặt vào trong xương, từ đó làm trụ nâng đỡ cho các mão phục hình, cầu răng và các phục hình tháo lắp. Răng nhân tạo có hình dáng và chức năng tương tự với răng thật, đối với các trường hợp bị mất răng toàn hàm do tai nạn, bệnh tật hoặc do thiếu răng bẩm sinh đều sẽ được khắc phục triệt để nhờ phương pháp cấy ghép Implant. Đáng chú ý, phương pháp này mang lại rất nhiều ưu điểm như độ thẩm mỹ cao, khả năng phục hồi nhanh, đặc biệt là đảm bảo chức năng ăn nhai gần giống với răng thật, kể cả đối với những móm ăn quá cứng hoặc dai. Bên cạnh đó thì phương pháp này duy trì hiệu quả cao, lên đến hơn 20 năm, thậm chí có thể duy trì vĩnh viễn nếu như được chăm sóc tốt. Hiện nay, chi phí cấy ghép Implant dao động ở mức từ 10.000.000 đến hơn 20.000.000/răng. – Đội ngũ bác sĩ Răng-Hàm-Mặt có trên 15 năm kinh nghiệm trực tiếp thực hiện – Xây dựng hệ thống phòng phẫu thuật vô khuẩn một chiều – Bảo hành vĩnh viễn đối với phương pháp trồng răng Implant – Công tác phòng dịch được thực hiện nghiêm ngặt, chặt chẽ, đảm bảo an toàn tối đa cho khách hàng – Hỗ trợ khách hàng áp dụng các chính sách bảo hiểm y tế, bảo hiểm bão lãnh – Chi phí hấp dẫn hơn rất nhiều với các chương trình khuyến mại
thucuc
1,092
Các bệnh lý làm giảm khả năng thụ thai ở nữ giới Hội chứng buồng trứng đa nang, lạc nội mạc tử cung, ống dẫn trứng có vấn đề, chất lượng trứng thấp, rối loạn rụng trứng… là các bệnh lý làm giảm khả năng thụ thai ở nữ giới. 1. Hội chứng buồng trứng đa nang Hội chứng buồng trứng đa nang là bệnh lý thường gặp ở nữ giới. Hội chứng này ngăn cản việc thụ thai bình thường ở chị em. Hội chứng buồng trứng đa nang cản trở việc thụ thai tự nhiên ở chị em phụ nữ. Nguyên nhân gây ra hội chứng buồng trứng đa nang là do các nang nhỏ trong buồng trứng không phát triển thành trứng vì sự bất cân bằng nội tiết tố và quy trình trứng rụng không thể dự đoán. Bệnh này khiến chu kì kinh nguyệt của chị em không đều, lông vùng kín mọc nhiều, nổi mụn và béo phì… Thay đổi lối sống, ăn uống đủ chất, tập thể dục đều đặn; dùng thuốc tăng khả năng sinh sản; thụ tinh trong ống nghiệm… là những cách giúp phụ nữ bị hội chứng buồng trứng đa nang có thể thụ thai. 2. Lạc nội mạc tử cung Lạc nội mạc tử cung là một trong những bệnh phụ khoa thường gặp ở nữ giới. Bệnh có nguyên nhân từ sự mất cân bằng nội tiết tố và quy trình trứng rụng không thể dự đoán được. Bệnh này khiến chu kì kinh nguyệt không đều, lông mọc nhiều, nổi mụn và béo phì… cản trở việc thụ thai tự nhiên ở nữ giới. Để khắc phục tình trạng này, chị em nên đi khám để xin tư vấn hỗ trợ điều trị từ bác sĩ. Bên cạnh việc hỗ trợ điều trị theo chỉ dẫn của bác sĩ, chị em cần thay đổi lối sống (ăn uống đa dạng và điều độ, vận động cơ thể thường xuyên). Dùng các loại thuốc tăng cường khả năng sinh sản; tiến hành thụ tinh trong ống nghiệm… Lạc nội mạc tử cung khiến việc thụ thai trở nên khó khăn. 3. Ống dẫn trứng bị tắc hoặc tổn thương Ống dẫn trứng bị tắc hoặc tổn thương có thể khiến tinh trùng không gặp được trứng và khiến trứng đã thụ tinh không thể đến được tử cung để làm tổ. Các nguyên nhân hàng đầu là bệnh viêm vùng chậu, bệnh lây truyền qua đường tình dục (chlamydia) và phẫu thuật triệt sản. Phẫu thuật mở ống dẫn trứng, thụ tinh ống nghiệm (IVF) nếu phẫu thuật không thành công hoặc ống dẫn trứng không thể phẫu thuật do tổn thương là những cách giúp chị em có thể thụ thai và sinh con. 4. Rối loạn rụng trứng Rối loạn rụng trứng chủ yếu là do hormone làm trứng chín không thể rụng khỏi buồng trứng. Khi thấy kinh nguyệt không đều, ra ít hoặc quá nhiều máu, chị em nên đi khám phụ khoa để được hỗ trợ điều trị sớm. 5. Chất lượng trứng kém Dù tự nhiên hay nhờ hỗ trợ điều trị, chất lượng và số lượng trứng rụng khỏi buồng trứng thường giảm đáng kể theo độ tuổi.  Thụ tinh trong ống nghiệm với trứng hoặc phôi được hiến tặng giúp việc thụ thai được thuận lợi. Trên đây là các bệnh lý làm giảm khả năng thụ thai ở nữ giới. Để việc thụ thai được thuận lợi, chị em phụ nữ không may gặp phải một trong các bệnh lý này cần đi khám và hỗ trợ điều trị kịp thời.
thucuc
607
Đẻ mổ lần đầu lần sau có đẻ thường được không? Vì nhiều lý do khác nhau mà mẹ bầu lựa chọn sinh mổ trong lần đầu tiên. Vì thế, các mẹ thường lo lắng đẻ mổ lần đầu lần sau có đẻ thường được không và cần lưu ý những gì? Đẻ mổ lần đầu lần sau có đẻ thường được không? Bác sĩ Hồ Mai Hoa, giảng viên Quốc gia về sức khỏe sinh sản, sức khỏe tình dục khẳng định đã có rất nhiều người thực hiện thành công việc sinh thường sau mổ, tuy nhiên phải có những lưu ý nhất định. Khoảng cách giữa hai lần sinh Đầu tiên, vấn đề quan trọng nhất là khoảng cách giữa 2 lần sinh. Có ý kiến cho rằng chỉ cần cách nhau 2-3 năm là có thể sinh thường sau mổ được nhưng bác sĩ khuyến cáo thời gian lý tưởng phải từ 5-6 năm. Khi đó vết mổ ở tử cung gần như đã phục hồi hoàn toàn. >> Tham khảo: 7 cách tránh thai sau sinh an toàn Khoảng cách an toàn giữa hai lần sinh Kết quả lần sinh mổ trước Tiếp theo, bên cạnh vấn đề thời gian, kết quả lần sinh mổ trước cũng là yếu tố cần cân nhắc khi sinh thường tới. Với những ai đã từng bị nhiễm trùng vết mổ hay có bất cứ điều gì bất thường với nó thì nên thận trọng với quyết định sinh thường tiếp. Số lần sinh mổ trước đó Một vấn đề nữa cần lưu tâm đó là số lần sinh mổ trước đó. Nếu như mẹ bầu đã sinh mổ 2 lần trở lên hay thai quá to thì việc sinh thường tiếp theo sẽ gặp khó khăn. Như vậy, mẹ bầu hoàn toàn có thể đẻ thường sau đẻ mổ lần đầu nhưng phải được theo dõi sát sao trong quá trình mang thai để kiểm tra sức khỏe của mẹ, tình hình phát triển của thai nhi cũng như tình trạng vết mổ cũ. Nếu như sức khỏe của mẹ và bé đủ điều kiện thì mẹ hoàn toàn có thể sinh thường sau sinh mổ. Nhìn chung, các mẹ nên nghe theo chỉ định của bác sĩ, tránh trường hợp cố gắng sinh thường trong khi không đủ điều kiện, dẫn tới nguy hiểm cho cả hai mẹ con. Tình trạng lần mổ trước ảnh hưởng đến quyết định đẻ thường sau đẻ mổ Đẻ mổ lần đầu lần sau đẻ thường cần chuẩn bị gì? Việc chuẩn bị cho đẻ thường sau đẻ mổ có khác hay giống với lần sinh trước đó hay không? Ngoài sự chuẩn bị về tâm lý, đồ dùng, sức khỏe…như lần sinh trước, mẹ bầu đẻ thường sau đẻ mổ cần lưu ý thêm: >> Có thể bạn quan tâm: Sinh thường sau sinh mổ tại hà nội Mẹ bầu nên tránh tăng cân quá mức Kinh nghiệm đẻ thường sau đẻ mổ
thucuc
502
Công dụng thuốc Cilnidipine Thuốc Cilnidipine được sử dụng cho người mắc các bệnh liên quan đến vấn đề tim mạch. Thuốc này thuộc nhóm chỉ định kê đơn nên người bệnh không tự ý sử dụng, tránh nguy hiểm cho sức khỏe của bản thân. Dưới đây là một số thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn thuốc Cilnidipine có tác dụng gì. 1. Công dụng của thuốc Cilnidipine Thuốc Cilnidipine thường được kê đơn điều trị cho những bệnh nhân mắc bệnh lý về tim mạch. Trong ngành dược, thuốc Cilnidipine thuộc phân loại nhóm thuốc dành cho tim. Công dụng chính của thuốc thường được sử dụng là điều trị vấn đề tăng huyết áp.Ngoài ra, bạn có thể được bác sĩ chỉ định điều trị cho một vài trường hợp khác không nằm trong phạm vi bệnh tim mạch. Tuy nhiên thuốc này không nên tự ý dùng cho các điều trị khác nếu chưa được bác sĩ xem xét cân nhắc để tránh nguy hiểm cho sức khỏe của người bệnh. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Cilnidipine Thuốc Cilnidipine dạng viên nén bao phim có thể sử dụng qua đường uống. Sau đây là liều lượng thuốc Cilnidipine cho bạn tham khảo:Trẻ nhỏ là đối tượng hiếm gặp bệnh lý tim mạch, do vậy không có chỉ định liều dùng cụ thể cho đối tượng này. Trong trường hợp không còn thuốc thay thế có thể bác sĩ sẽ tính toán liều lượng kê đơn dựa theo tình trạng thực tế của trẻ.Người trưởng thành theo kê đơn thường sử dụng một liều dùng nhất trong ngày sau bữa sáng để cơ thể hấp thụ thuốc tốt nhất.Dựa vào triệu chứng liều dùng sẽ được điều chỉnh trong khoảng 5 - 10 mg cho mỗi lần hoặc cả ngày. Độ tuổi và tình trạng biểu hiện của bệnh sẽ quyết định liều dùng cụ thể cho bệnh nhân. Nếu tình trạng bệnh nặng bạn hãy báo bác sĩ để cân nhắc tăng liều. Liều dùng của thuốc Cilnidipine có thể tăng tối đa lên 20mg trong ngày.Với bệnh nhân xác định gặp tình trạng tăng huyết áp mức độ nặng bác sĩ thường sẽ kê đơn 10 - 20mg cho mỗi lần dùng và dùng liều duy nhất trong ngày. 3. Những chú ý trước khi dùng thuốc Cilnidipine Bệnh nhân trước khi dùng thuốc nên kiểm tra thành phần. Nếu phát hiện có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc hãy nhanh chóng báo lại cho bác sĩ để được tư vấn hỗ trợ kịp thời.Phụ nữ đang cho con bú hoặc trong thời kỳ mang thai tránh sử dụng thuốc Cilnidipine để bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và bé. Những đối tượng đang có dự định mang thai nên tránh sử dụng thuốc vì có thể ảnh hưởng đến khả năng phát triển của trẻ trong những tháng đầu.Một số trường hợp không chống chỉ định nhưng cũng cần hạn chế tối đa sử dụng thuốc Cilnidipine nếu có thuốc cùng công dụng thay thế:Người bệnh được xác định rối loạn chức năng gan dẫn đến nồng độ thuốc trong huyết tương đo được tăng cao.Bệnh nhân có dấu hiệu dị ứng với các nhóm thuốc bệnh tim.Người cao tuổi nên kiểm soát chỉ số huyết áp khi dùng thuốc.Công nhân hay lái xe cần dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Hãy cân nhắc công việc và nghỉ ngơi để bảo đảm sức khỏe, đồng thời tránh ảnh hưởng đến năng suất hiệu quả công việc.Khi sử dụng thuốc Cilnidipine quá liều có thể dẫn đến tình trạng nhiễm độc hoặc làm hạ huyết áp đột ngột. Bệnh nhân cần truyền dịch hay sử dụng thêm thuốc bổ trợ để ổn định huyết áp kịp thời.Tốt nhất là bạn dùng thuốc đúng liều và giờ theo chỉ định. Nếu không may quên liều hãy bù lại ngay. Nếu để quên đến khi gần sử dụng liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và sử dụng liều như bình thường. 4. Phản ứng phụ của thuốc Cilnidipine Dựa vào kết quả phân tích lâm sàng cùng một số tài liệu thống kê về bệnh nhân sau khi dùng thuốc có thể đưa ra một số phản ứng phụ dễ gặp. Đồng thời chủ động báo cho bác sĩ và kịp thời đi bệnh viện cấp cứu.Các tác dụng phụ bao gồm:Hoa mắt chóng mặt;Mặt đỏ bừng;Nhức đầu;Hạ huyết áp;Tăng nhịp tim;Sưng phù dây thần kinh ngoại biên;Đi tiểu nhiều lần;Rối loạn chức năng tiêu hóa;Đau thắt ngưc;Thiếu máu;Trầm cảm;Đau cơ tim;Sốt;Phát ban;Giảm thị lực hoặc mất thị lực tạm thời;Nướu răng suy yếu;Rối loạn chức năng hoạt động gan thận;Run rẩy.Ngoài những tác dụng phụ kể trên, bạn có thể gặp thêm một số phản ứng phụ khác nguy hiểm hơn. Những phản ứng phụ hiếm gặp tuy ít xuất hiện nhưng luôn gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh. Bạn nên thường xuyên kiểm tra sức khỏe và trao đổi với bác sĩ để sớm phát hiện và điều trị. 5. Tương tác với thuốc Cilnidipine Để tránh tương tác Cilnidipine với thuốc đang sử dụng bạn nên báo lại cho bác sĩ về danh sách thuốc đang dùng. Mọi loại thuốc, kể cả thuốc bổ và không kê đơn cũng nên báo cho bác sĩ để có thể xem xét cân nhắc. Thức ăn không hạn chế nhưng nhóm thực phẩm kém lành mạnh nên được cắt giảm tối đa để bảo vệ sức khỏe.Trên đây là công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Cilnidipine. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Cilnidipine theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
971
Bỗng nhiên mắt mờ đột ngột, hãy cảnh giác vì các lý do sau Bỗng nhiên mắt mờ đột ngột và kéo dài không phải là một hiện tượng đáng để chủ quan vì nó có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý nguy hiểm. Vậy đó là những bệnh nào, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu ngay sau đây để có được câu trả lời xác đáng. 1. Tại sao bỗng nhiên mắt mờ đột ngột Theo thời gian, tuổi tác càng cao thì mắt càng lão hóa và mờ đi là quy luật của tự nhiên. Tuy nhiên, ngoài trường hợp này, bất kì khi nào thấy mắt mờ đột ngột bạn cũng nên cảnh giác bởi nó có thể là do rất nhiều bệnh lý gây ra: 1.1. Bệnh tại mắt - Tăng nhãn áp Hiện tượng mắt mờ đột ngột có thể là do tăng nhãn áp bởi áp suất trong mắt tăng cao khiến cho dây thần kinh thị giác bị tổn thương, thị lực suy giảm. Có rất nhiều loại tăng nhãn áp nhưng hiện tượng này thường là do tăng nhãn áp góc đóng, thậm chí có trường hợp còn bị mất thị lực hoàn toàn. Lúc này bên cạnh việc mắt bị mờ đột ngột người bệnh còn xuất hiện triệu chứng: buồn nôn, mắt đau nhức, đỏ mắt,... - Viêm dây thần kinh thị giác Căn bệnh này không chỉ khiến mắt bị mờ đột ngột mà còn gây mù mắt. Ngoài ra, viêm dây thần kinh thị giác cũng có thể là dấu hiệu cho thấy bệnh đa xơ cứng. - Bong hoặc rách võng mạc Võng mạc nằm ở đáy mắt, rất nhạy cảm với ánh sáng và là nơi hội tụ tia sáng để chuyển thành tín hiệu qua dây thần kinh thị giác từ đó gửi đến não để phân tích. Nếu võng mạc bị rách hoặc bong thì rất dễ có tình trạng mắt bị mờ đột ngột vì lúc ấy tín hiệu hình ảnh bị gián đoạn. Người bệnh cũng có thể gặp hiện tượng đau nhức hốc mắt, thấy mảng tối hoặc chấm đen trong mắt, mắt bị lóe sáng hoặc chớp sáng,... Thường thì mới phẫu thuật mắt, chấn thương, tiểu đường hoặc mắt bị va đập mạnh sẽ xảy ra tình trạng bong hoặc rách võng mạc. - Thoái hóa điểm vàng thể ướt Thoái hóa điểm vàng thể ướt có tốc độ suy giảm thị lực rất nhanh nên mắt mờ đột ngột là hoàn toàn dễ xảy ra. Bệnh còn gây ra một số triệu chứng khác như: nhìn sự vật bị biến dạng hoặc méo mó, hốc mắt đau, tầm nhìn có điểm tối,... - Viêm mắt Viêm dây thần kinh thị giác, viêm giác mạc,... là những bệnh viêm mắt vừa khiến mắt mờ đột ngột vừa gây sưng đỏ, chảy nước mắt, đau nhức mắt. Tuy nhiên, tình trạng này nếu được điều trị tích cực thì thị lực cũng sẽ nhanh chóng được khôi phục. - Chấn thương Mọi chấn thương do vật lạ bay vào mắt hay va đập ở mắt sẽ làm tổn hại các bộ phận của mắt như: võng mạc, giác mạc, mống mắt, thủy tinh thể,... Vì thế, hệ lụy tất yếu là mắt phải bị mờ và đau nhức. 1.2. Bệnh lý khác - Tiểu đường Theo thời gian, sự gia tăng lượng đường trong máu có thể làm cho các mạch máu ở võng mạc - nơi cảm nhận ánh sáng của mắt bị hỏng đi. Ban đầu người bệnh có thể không có triệu chứng gì hoặc tầm nhìn có một chút vấn đề nhưng càng ngày các triệu chứng sẽ càng nặng, thậm chí còn gây nên mù lòa vĩnh viễn. - Đột quỵ Mờ mắt đột ngột là một trong những dấu hiệu của bệnh đột quỵ. Người bệnh thường sẽ nhìn đôi, nhìn mờ hoặc mất thị giác đột ngột. Ngoài ra họ còn mất khả năng thăng bằng, nói lắp, chóng mặt, lú lẫn, một cánh tay bị tê,... - U não U não có thể gây ra một loạt hệ lụy mà điển hình là việc dẫn máu về não gặp trở ngại nên có tình trạng phù nề tắc nghẽn, tế bào thị giác trên võng mạc bị tổn thương, thị lực suy giảm nên bỗng nhiên người bệnh mắt mờ đột ngột. Trường hợp võng mạc thị giác đáy mắt có dạng điểm, tia hay vầng thậm chí còn gây xuất huyết dạng ngọn, các vật nhìn thấy đều lờ mờ, nặng nhất là bị mù lòa. Bên cạnh đó, người bị u não còn có triệu chứng động kinh, buồn nôn, nhức đầu, lơ mơ,... - Cao huyết áp Cao huyết áp có thể gây ra biến chứng tại mắt vì khi huyết áp tăng đột ngột hoặc kéo dài sẽ làm cho hệ thống mạch máu ở võng mạc, thành mạch máu bị tổn thương. Hệ quả của nó là các thành phần của máu thoát ra khỏi mạch máu gây xuất huyết, thoát dịch ra trên võng mạch khiến võng mạch bị phù, lipit thoát ra trên võng mạc gây xuất tiết. Không những thế, mạch máu co lại còn làm thiếu máu ở thần kinh thị giác và võng mạc. Hội tụ những điều ấy trở thành nguyên nhân mắt mờ đột ngột. - Viêm xoang, nhiễm khuẩn Do các bệnh lý nhiễm trùng xoang sàng do bệnh viêm ở vùng răng hàm mặt, thủy đậu, sởi mắt có thể bị mờ đột ngột vì nó khiến cho thần kinh thị giác bị viêm. Trường hợp này người bệnh có thể bị mờ một hoặc cả hai mắt. 2. Biện pháp xử lý khi bỗng nhiên mắt mờ đột ngột Tuổi tác càng cao thì mắt càng mờ đi gây cản trở công việc và sinh hoạt hàng ngày. Tuy nhiên đây là quy luật lão hóa không thể tránh khỏi, nếu biết chăm sóc mắt đúng cách thì nó cũng không quá nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu không phải do tuổi tác mà mắt mờ đột ngột thì chúng ta cần cảnh giác trước nguy cơ mắt bị tổn thương nặng để kịp thời thăm khám, điều trị, ngăn ngừa nguy cơ mù vĩnh viễn. Khi bỗng nhiên bạn thấy mắt mờ đột ngột mà không rõ nguyên nhân thì trước tiên bạn cần nhanh chóng đến bệnh viện chuyên khoa để được thăm khám, hướng dẫn cách chăm sóc mắt, bổ sung các dưỡng chất thiết yếu cho mắt. Đây chính là giải pháp tối ưu để làm giảm mờ nhòe, giúp đôi mắt luôn sáng khỏe.
medlatec
1,094
Nguyên nhân nào gây ung thư? Ung thư rất nguy hiểm – điều này chắc hẳn ai cũng biết. Nhưng nguyên nhân nào gây ung thư thì không phải ai cũng nắm được. Mời bạn đọc cùng tìm hiểu vấn đề này qua bài viết dưới đây. Nguyên nhân nào gây ung thư? Ung thư có di truyền không? Ung thư được xếp vào nhóm bệnh không di truyền. Do vậy, nếu bố hoặc mẹ bị ung thư thì không có nghĩa là con sẽ bị ung thư. Tuy nhiên, các con có thể có nguy cơ ung thư cao hơn người bình thường. Lý do bởi các đột biến gen làm tăng nguy cơ ung thư có thể di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Thêm vào đó, các thành viên trong gia đình có thói quen ăn uống, sinh hoạt khá tương đồng nên có thể có nguy cơ ung thư giống nhau. Hút thuốc lá có gây ung thư phổi không? Có. Hút thuốc lá chịu trách nhiệm cho 80-90% các ca ung thư phổi trên thế giới. Kể cả không hút thuốc nhưng hít phải khói thuốc hoặc sử dụng các sản phẩm khác từ thuốc lá đều làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Ung thư có lây được không? Không. Bạn không thể bị lây ung thư từ người khác qua đường hô hấp hay tiếp xúc. Tắm nắng có gây ung thư không? Nếu ở mức độ vừa phải thì không. Tuy nhiên, nếu phơi nắng quá nhiều có thể bị ung thư da. Người da trắng dễ bị ung thư da hơn người da màu. Tắm nắng trong những kỳ nghỉ không có hại đối với những người sử dụng các biện pháp bảo vệ da khỏi bị cháy nắng. Có nhiều loại kem bảo vệ da rất tốt. Tia X có nguy hiểm không? Sử dụng tia X để chụp phổi và các mục đích y học không hề nguy hiểm vì liều lượng tia X rất thấp. Ung thư có thể phòng ngừa hay không? Câu trả lời là có đối với một số bệnh ung thư. Ví dụ như ung thư phổi, nếu mọi người không hút thuốc lá thì có thể phòng ngừa được 90% ung thư phổi. Theo WHO, hơn 4 trong 10 trường hợp ung thư có thể được ngăn ngừa bằng cách thay đổi lối sống và hơn 30% các ca tử vong ung thư có thể được ngăn ngừa bằng các biện pháp đơn giản như: tiêm vắc xin ngừa HPV, viêm gan B, C; ăn uống khoa học; tập thể dục… Ngoài ra, việc tầm soát ung thư định kỳ có thể giúp phát hiện sớm những bất thường, tổn thương tiền ung thư. Từ đó, điều trị kịp thời và ngăn ngừa ung thư tiến triển.
thucuc
465
Chửa ngoài tử cung được nghỉ bao nhiêu ngày? 1. Phụ nữ cần cẩn trọng với bệnh lý chửa ngoài tử cung Thai ngoài tử cung là bệnh lý gây ám ảnh với chị em phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Đây là một trong những bệnh lý sản khoa có khả năng gây ra nhiều ảnh hưởng và biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe sinh sản của chị em phụ nữ. Ở quá trình mang thai bình thường, mỗi chu kỳ diễn ra, sẽ chỉ có một quả trứng được giải phóng khỏi buồng trứng. Trứng sau đó sẽ gặp tinh trùng và thụ tinh nếu có phát sinh quan hệ tình dục vào thời điểm trứng rụng. Sau khi trải qua quá trình thụ tinh, phôi thai sẽ được hình thành và phát triển, di chuyển và làm tổ tại khu vực buồng tử cung. Quá trình này gọi là quá trình mang thai bình thường. Thai ngoài tử cung là bệnh lý gây ám ảnh với chị em phụ nữ trong độ tuổi sinh sản Đối với trường hợp mang thai ngoài tử cung, sau khi trứng và tinh trùng gặp nhau tạo thành phôi thai, chúng không di chuyển vào buồng tử cung làm tổ mà lại làm tổ tại những vị trí bên ngoài buồng tử cung. Mang thai ở bên ngoài tử cung cũng được các bác sĩ sản khoa đầu ngành đánh giá là một trong những bệnh lý nguy hiểm chị em không nên xem thường. Bởi khi khối thai ngoài bị vỡ ra sẽ dẫn đến hiện tượng chảy máu ổ bụng nhiều và ồ ạt, gây đe dọa tới tính mạng của phụ nữ. Do vậy, khi chị em phụ nữ phát hiện ra mình bị thai ngoài tử cung thì cần xin ý kiến tư vấn của bác sĩ để được điều trị càng sớm càng tốt, tránh để lâu xảy ra các biến chứng. 2. Thai ngoài tử cung hay xảy ra với những đối tượng nào? Chửa ngoài tử cung hiện nay được đánh giá là một bệnh lý khá phổ biến đối với các chị em phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Tuy nhiên, có một số nhóm phụ nữ sẽ cần phải đối mặt với khả năng mắc bệnh cao hơn những đối tượng khác: – Những chị em phụ nữ có tiền sử bị thai ngoài tử cung ở lần mang thai trước đó cũng sẽ có tỉ lệ bị mắc lần thứ 2 cao hơn những chị em phụ nữ khác. – Nếu chị em gặp phải các vấn đề liên quan đến viêm nhiễm khu vực vùng chậu, vùng kín, vùng âm đạo,…cũng sẽ có nguy cơ gây ra bệnh lý thai ngoài tử cung. – Người đã từng thực hiện các buổi phẫu thuật có liên quan tới tử cung, vùng chậu hay vùng bụng trước đây cũng sẽ có nguy cơ cao bị mắc bệnh lý thai ngoài tử cung. – Nếu phụ nữ bị mắc các loại bệnh lý có khả năng lây truyền qua con đường tình dục thì sẽ làm tăng khả năng bị thai ngoài tử cung. – Phụ nữ mang thai khi lớn tuổi (trên 35 tuổi) cũng sẽ có thể gây ảnh hưởng tới khả năng đậu thai và mắc bệnh thai ngoài tử cung. – Một số nguyên nhân khác đó là: người sử dụng nhiều thuốc lá, chất kích thích, sử dụng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm,…. 3. Những vấn đề xoay quanh bệnh lý thai ngoài tử cung 3.1. Chửa ngoài tử cung thường được nghỉ bao nhiêu ngày? – Nếu thai ngoài tử cung dưới 5 tuần tuổi thì sẽ được nghỉ 10 ngày sau khi điều trị xong. – Nếu thai ngoài tử cung từ 5 tuần tuổi cho tới 13 tuần tuổi thì chị em sẽ được nghỉ 20 ngày. – Nếu thai ngoài tử cung từ 13 tuần tuổi cho tới dưới 25 tuần tuổi thì chị em sẽ được nghỉ 40 ngày. – Nếu thai ngoài tử cung từ 25 tuần tuổi trở lên thì chị em sẽ được nghỉ 50 ngày. 3.2. Nếu bị thai ngoài tử cung thì có phát hiện được bằng que thử thai hay không? 3.3. Những phương pháp nào hay được sử dụng để điều trị thai ngoài tử cung? Tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý của từng người mà bác sĩ sẽ chỉ định cho chị em sử dụng phương pháp điều trị thai ngoài tử cung khác nhau Tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý của từng người mà bác sĩ sẽ chỉ định cho chị em sử dụng phương pháp điều trị thai ngoài tử cung khác nhau. Hiện nay có 3 phương pháp thường được áp dụng đó là: sử dụng thuốc nội khoa, mổ nội soi hoặc mổ mở đường bụng. – Trong trường hợp thai ngoài còn bé (có kích thước nhỏ hơn 3.5cm): bác sĩ sẽ chỉ định cho bệnh nhân sử dụng phương pháp tiêm thuốc điều trị nội khoa. Phương pháp này giúp bệnh nhân bảo tồn được ống dẫn trứng. Tuy nhiên thời gian điều trị và theo dõi mất khá nhiều thời gian. – Trong trường hợp thai ngoài tử cung khá lớn nhưng chưa có dấu hiệu vỡ ra thì bác sĩ có thể chỉ định cho bệnh nhân sử dụng phương pháp mổ nội soi. Phương pháp này có ưu điểm là điều trị được dứt điểm tình trạng thai ngoài tử cung. Tuy nhiên bệnh nhân sẽ có khả năng phải đối mặt với việc bị cắt bỏ ống dẫn trứng. – Nếu khối thai ngoài đã bị vỡ ra thì bắt buộc bác sĩ phải thực hiện phương pháp mổ mở đường bụng để điều trị, nếu không sẽ gây nguy hiểm tới tính mạng của người bệnh. Phương pháp này đòi hỏi bác sĩ cần có chuyên môn và kinh nghiệm để thực hiện. Chi phí ca phẫu thuật cũng cao hơn so với 2 phương pháp kể trên.
thucuc
1,020
Mổ nội soi thai ngoài tử cung mất bao lâu? Mổ nội soi thai ngoài tử cung mất bao lâu? Đây là vấn đề khiến rất nhiều chị em băn khoăn, lo lắng khi muốn thực hiện mổ thai ngoài tử cung. Để trả lời cho vấn đề này, chị em hãy tham khảo những thông tin dưới đây! Mổ nội soi thai ngoài tử cung mất bao lâu? Tùy từng trường hợp Hình ảnh thai ngoài tử cung Mổ nội soi thai ngoài tử cung là thủ thuật được tiến hành đối với những trường hợp mang thai ngoài dạ con nhưng chưa xoắn vỡ. Thủ thuật này nhằm đảm bảo an toàn sức khỏe cho chị em. Mổ nội soi thai ngoài tử cung mất bao nhiêu thời gian tùy thuộc vào từng trường hợp. Đối với các trường hợp, kích thước phôi thai nhỏ, vị trí thai ngoài tử cung thuận lợi thì thời gian mổ nội soi sẽ ngắn hơn với những trường hợp thai có kích thước lớn, vị trí không thuận lợi. Ngoài ra, độ phức tạp của ca phẫu thuật cũng như trình độ của phẫu thuật viên cũng ảnh hưởng tới thời gian tiến hành mổ nội soi thai ngoài tử cung. Cho nên, rất khó để kết luận chính xác thời gian thực hiện của ca mổ. Tham khảo bài đọc sau: Mổ nội soi thai ngoài tử cung bao nhiêu tiền Thời gian tiến hành mổ nội soi thai ngoài tử cung tùy thuộc vào từng trường hợp sẽ khác nhau Mổ nội soi thai ngoài tử cung mất bao lâu? Lưu ý sau khi mổ Sau khi mổ nội soi thai ngoài tử cung, sức khỏe của chị em rất yếu vì thế cần được chăm sóc bởi một chế độ đặc biệt. Chị em nên thăm khám và điều trị theo chỉ định của bác sĩ
thucuc
318
Công dụng thuốc tenofovir 300mg Thuốc Tenofovir 300mg thuộc nhóm thuốc kháng virus được chỉ định kết hợp với các thuốc khác trong điều trị HIV tuýp 1, phòng ngừa nhiễm HIV tuýp 1 ở người bệnh có nguy cơ cao bị nhiễm virus... Cùng tìm hiểu về công dụng, các lưu ý khi sử dụng thuốc Tenofovir 300mg qua bài viết dưới đây. 1. Công dụng của thuốc Tenofovir 300mg Tenofovir 300mg có tác dụng gì? Thuốc Tenofovir 300mg chứa hoạt chất Tenoforvir disoproxil fumarat hàm lượng 300mg bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Tenofovir 300mg được chỉ định trong các trường hợp sau:Phối hợp với các thuốc điều trị suy giảm miễn dịch trong điều trị nhiễm HIV tuýp 1 ở người trưởng thành;Phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác trong dự phòng lây nhiễm nhiễm HIV ở người có nguy cơ cao nhiễm virus;Điều trị viêm gan B mạn tính.Chống chỉ định sử dụng thuốc Tenoforvir 300mg ở người bệnh mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc. 2. Liều dùng của thuốc Tenofovir 300mg Tenofovir 300mg thuốc biệt dược thuộc nhóm thuốc kê đơn. Liều dùng thuốc được chỉ định bởi bác sĩ điều trị dựa trên tình trạng bệnh lý. Người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng Tenofovir 300mg khi chưa có chỉ định của bác sĩ điều trị. Một số khuyến cáo về liều thuốc như sau:Điều trị HIV ở người trưởng thành: Uống 1 viên/lần x 1 lần/ngày kết hợp với thuốc kháng Retrovirus khác;Phòng ngừa nhiễm HIV sau tiếp xúc với virus HIV do nguyên nhân nghề nghiệp: Uống 1 viên/lần x 1 lần/ngày kết hợp với các thuốc khác. Thời gian bắt đầu điều trị càng sớm càng tốt, liều thuốc nên được duy trì trong 4 tuần;Phòng ngừa nhiễm HIV sau tiếp xúc với virus HIV không do nguyên nhân nghề nghiệp: Uống 1 viên/lần x 1 lần/ngày. Thời gian bắt đầu điều trị càng sớm càng tốt, liều thuốc nên được duy trì trong 28 ngày;Điều trị viêm gan B mạn tính: Uống 1 viên/lần x 1 lần/ngày, độ dài điều trị sẽ phụ thuộc vào đáp ứng điều trị của bệnh nhân. Người bệnh không tự ý ngừng thuốc nếu không có chỉ định của bác sĩ.Liều thuốc Tenofovir 300mg ở người bệnh suy thận cần được hiệu chỉnh sao cho phù hợp với tình trạng bệnh. 3. Tác dụng phụ của thuốc Tenofovir 300mg Thuốc Tenofovir 300mg có thể gây ra một số tác dụng phụ như sau:Tác dụng phụ trên đường tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn, đầy hơi, tiêu chảy, chán ăn, khó tiêu...;Tác dụng phụ trên da: Phát ban da, mụn nhỏ;Tác dụng phụ trên gan: Tăng men gan;Tác dụng phụ khác: Tăng Triglycerid máu, tăng Glucose máu, thiếu bạch cầu trung tính;Suy thận cấp, hội chứng Fanconi;Nhiễm acid Lactic kết hợp với triệu chứng gan to nghiêm trọng, gan nhiễm mỡ.Trường hợp gặp phải các tác dụng không mong muốn, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Tenofovir 300mg và thông báo cho bác sĩ điều trị để được xử trí kịp thời. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Tenofovir 300mg Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Tenofovir 300mg như sau:Tenofovir 300mg nói riêng và các thuốc kháng Retro – virus nói chung có thể làm thay đổi sự phân bố mỡ trong cơ thể như béo phì trung ương, phì đại tuyến vú, phì đại mặt trước – cổ sau, hội chứng Cushing do thuốc;Tác dụng trên hệ xương: Sử dụng kết hợp Tenofovir và Lamivudin, Efavirenz ở người bệnh nhiễm HIV cho thấy sự giảm mật độ khoáng trong xương sống thắt lưng, tăng nồng độ hormon tuyến cận giáp trong huyết thanh, tăng nồng độ của 4 yếu tố sinh hóa trong chuyển hóa xương. Vì vậy người bệnh nhiễm HIV có tiền sử gãy xương, nguy cơ cơ loãng xương cao cần được theo dõi chặt chẽ. Mặc dù hiệu quả bổ sung Vitamin D và Calci ở các đối tượng này chưa được chứng minh nhưng chúng có thể đem lại lợi ích;Đối với phụ nữ đang mang thai: Chưa có nghiên cứu chứng minh độ an toàn, hiệu quả của Tenofovir 300mg ở phụ nữ đang mang thai. Vì vậy chống chỉ định sử dụng thuốc Tenofovir trong điều trị ở các đối tượng này;Đối với phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu chứng minh khả năng bài tiết của Tenofovir 300mg qua sữa mẹ. Vì vậy không sử dụng thuốc Tenofovir ở phụ nữ đang cho con bú. 5. Tương tác thuốc Thuốc Tenofovir 300mg tương tác với các thuốc đào thải qua thận hoặc thuốc chịu ảnh hưởng bởi thận như Cidofovir, Acyclovir, Valacyclovir, Ganciclovir, Valganciclovir... làm tăng nồng độ của các thuốc này trong huyết tương, tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.Tenofovir 300mg tương tác cộng hoặc tương tác hiệp đồng với thuốc ức chế Proteaz HIV như Atazanavir, Amprenavir, Ritonavir, Indinavir, Saquinavir...Tenofovir 300mg tương tác cộng hoặc tương tác hiệp đồng với thuốc ức chế men sao chép ngược như Didanosin, Abacavir, Lamivudin, Emtricitabin, Zalcitabin, Stavudin, Zidovudin.Thuốc tránh thai đường uống chứa Norgestimat và Estradiol tương tác dược động học với thuốc Tenofovir 300mg.Tương tác thuốc xảy ra làm giảm tác dụng điều trị của Tenofovir 300mg, tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Vì vậy người bệnh cần thông báo cho bác sĩ điều trị các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng nhằm đảm bảo an toàn, hiệu quả trong điều trị.
vinmec
930
Bệnh rối loạn nhịp tim có chữa được không? Rối loạn nhịp tim là tình trạng xảy ra những bất thường đối với nhịp đập của tim bao gồm nhịp tim nhanh, nhịp tim chậm, nhịp không đều,… Khi bị mắc bệnh này, người bệnh thường lo lắng và thắc mắc rối loạn nhịp tim có chữa được không và cần làm gì để góp phần tăng hiệu quả điều trị? Hãy cùng tìm hiểu về chứng rối loạn nhịp tim trong bài viết dưới đây. 1. Rối loạn nhịp tim có chữa khỏi được không? Các yếu tố quyết định Rối loạn nhịp tim là một bệnh lý phức tạp với nhiều dạng khác nhau và do nhiều nguyên nhân gây ra. Bệnh có thể chữa được không còn phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ bệnh và phương pháp điều trị.  Ngoài những dạng khó điều trị thì cũng có các rối loạn nhịp tim có thể chữa khỏi được nhưng cần phối hợp nhiều biện pháp mới có thể đem lại hiệu quả. Rối loạn nhịp tim có chữa khỏi được không phụ thuộc vào loại rối loạn, nguyên nhân gây loạn nhịp và cách điều trị. 1.1 Các rối loạn nhịp tim có khả năng chữa khỏi cao Thông thường, các loại rối loạn nhịp tim có nguyên nhân ngoài tim, không xuất phát từ những tổn thương tại cơ tim thì sẽ dễ dàng chữa khỏi nếu loại bỏ hoàn toàn các yếu tố gây bệnh ban đầu.  Các loại rối loạn nhịp tim có khả năng chữa khỏi cao là những rối loạn thứ phát gây ra bởi các bệnh lý hoặc các yếu tố tác động như: – Bệnh cường giáp – Bệnh phổi tắc nghẽn – Sốt – Thiếu máu – Mất nước – Rối loạn điện giải – Dùng chất kích thích – Tác dụng phụ của thuốc điều trị Khi gặp phải các tình trạng này, bạn nên điều trị dứt điểm các bệnh lý khởi nguồn để có thể loại bỏ được nguyên nhân gây rối loạn nhịp, trả lại nhịp tim bình thường. 1.2 Các rối loạn nhịp tim khó chữa Nếu rối loạn nhịp tim xuất phát từ các bệnh lý tim mạch, do thay đổi cấu trúc tim hoặc hệ thống điện tim bị hư hại thì rất khó chữa khỏi hoàn toàn. Đó là các bệnh lý sau: – Bệnh mạch vành – Suy tim – Tổn thương cơ tim và hệ thống điện tim sau can thiệp tim mạch – Hội chứng Brugada – Rối loạn nhịp nguyên phát – Rối loạn nhịp không rõ nguyên nhân (vô căn) Mục tiêu điều trị chủ yếu đối với những trường hợp này là kiểm soát triệu chứng và ổn định nhịp tim. Tuy nhiên thực hiện điều này cũng không hề dễ dàng vì một khi tim đã bị tổn thương thì rất khó hồi phục. Để đạt được mục tiêu trên cần đến sự kết hợp một cách hợp lý của nhiều phương pháp điều trị cùng chế độ ăn uống, sinh hoạt khoa học. Các loại rối loạn nhịp tim xuất phát từ sự thay đổi cấu trúc hoặc tổn thương cơ tim thường khó chữa khỏi hơn. 2. Các biện pháp giúp tăng khả năng chữa khỏi chứng rối loạn nhịp tim Bên cạnh tình trạng rối loạn và phương pháp điều trị, khả năng chữa khỏi của chứng rối loạn nhịp tim còn phụ thuộc rất nhiều vào lối sống, bao gồm chế độ ăn uống, sinh hoạt, tập luyện của người bệnh.  Trong điều trị rối loạn nhịp tim, các loại thuốc hay các phương pháp can thiệp giúp ổn định nhịp tim nhưng đôi khi lại chính là nguyên nhân gây rối loạn nhịp. Do đó để kiểm soát của nhịp tim tốt hơn, bạn cần xây dựng lối sống khoa học, lành mạnh bao gồm: 2.1 Chế độ ăn uống lành mạnh  Các thực phẩm giàu vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa như các loại trái cây cam, quýt, bưởi, nho, các loại rau xanh… là những thực phẩm mà người rối loạn nhịp tim nên ăn vì chúng có thể giúp giảm nhịp tim. Ngoài ra, bạn cũng cần hạn chế các thực phẩm chứa nhiều muối, đường, dầu mỡ, đồ chiên xào… 2.2 Chế độ sinh hoạt khoa học, điều độ Ngủ đủ giấc là điều rất quan trọng trong điều trị điều trị rối loạn nhịp tim, đặc biệt là những trường hợp người bệnh bị rối loạn nhịp tim kèm theo rối loạn thần kinh thực vật. Biểu hiện của tình trạng này là  thường xuyên lo lắng, căng thẳng và mất ngủ. Bạn nên đi ngủ trước 23h, ngủ đủ 6 – 8 tiếng mỗi ngày, ngủ trưa để lấy lại năng lượng cho cơ thể bạn. Bên cạnh đó, nên từ bỏ thói quen xấu như uống cà phê, rượu, bia, hút thuốc lá để đảm bảo sức khỏe và giữ ổn định nhịp tim. Kèm theo đó, hãy cân bằng cuộc sống, công việc, suy nghĩ tích cực và thư giãn để góp phần cân bằng nhịp tim. Chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh góp phần vào hiệu quả điều trị rối loạn nhịp tim. 2.3 Chế độ tập thể dục đều đặn Các bài tập như hít sâu thở chậm, ngồi thiền, yoga, đi bộ, đạp xe… rất có ích cho việc ổn định nhịp tim. Bạn nên tập luyện tối thiểu 30 phút mỗi ngày với các tư thế và cường độ phù hợp. Bên cạnh đó  Như vậy, rối loạn nhịp tim có chữa được không phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố. Bên cạnh các yếu tố khách quan như loại rối loạn mắc phải, nguyên nhân và mức độ mắc bệnh thì những yếu tố chủ quan, đặc biệt là lối sống vô cùng quan trọng trong việc ổn định nhịp tim, giúp bệnh mau khỏi. Để điều trị bệnh rối loạn nhịp tim một cách hiệu quả nhất, hãy đến các chuyên khoa tim mạch để được các bác sĩ giỏi và các thiết bị y tế hiện đại đồng hành. 
thucuc
1,041
Đau bả vai lan xuống cánh tay là bệnh gì? Vì sao xuất hiện những cơn đau bả vai lan xuống cánh tay Đau bả vai lan xuống cánh tay do một số nguyên nhân chủ yếu sau: – Do các tổn thương xương khớp hoặc bệnh lý về cột sống cổ như: Thoái hóa cột sống cổ, thoát vị đĩa đệm vùng cổ, trượt đốt sống cổ, dị tật, viêm, chấn thương vùng cổ… điều này dễ gây ra các cơn đau nhức từ bả vai chạy xuống cánh tay do các dây thần kinh bị đốt sống trượt ra ngoài chèn ép. Nguyên nhân dẫn đến đau bả vai lan xuống cánh tay – Đau bả vai lan xuống cánh tay do nhiễm lạnh: Cơ thể bị nhiễm lạnh khi thay đổi thời tiết bất chợt, mùa đông hoặc do ngồi trước quạt, phòng máy lạnh quá lâu thường gây ra các cơn đau bả vai rồi sau đó lan xuống 2 cánh tay. Hiện tượng này được giải thích do khi bị nhiễm lạnh máu sẽ khó lưu thông, các cơ vùng bả vai và cánh tay sẽ có xu hướng bị co lại gây ra những cơn đau nhức chạy lan. – Nằm ngủ sai tư thế: Nhiều người có thói quen nằm nghiêng khi ngủ, việc nằm nghiêng khá tốt cho cột sống tuy nhiên cần được thay đổi liên tục giữa 2 bên. Nằm nghiêng 1 bên quá lâu dễ gây ra hiện tượng đau ở bả vai rồi lan xuống cánh tay, triệu chứng này kéo dài trong suốt thời gian ngủ nhưng người bệnh chỉ cảm nhận rõ sau khi ngủ dậy, đặc biệt là vào buổi sáng. – Do đặc thù công việc và do làm việc sai cách: Những công việc như lái xe, sơn trần hay làm việc với máy vi tính thường ngồi làm việc với thời gian lâu, ít có thời gian nghỉ ngơi và thay đổi tư thế dễ dẫn đến những cơn đau bả vai lan xuống cánh tay. Khi thực hiện các công việc bê vác, vận chuyển thường xuyên vận động cánh tay và sử dụng lực ở 2 bả vai nếu không có tư thế khoa học sẽ rất dễ gây ra bệnh đau bả vai và cánh tay. Bê vác sai tư thế cũng gây ra những cơn đau nhức từ bả vai lan xuống cánh tay – Tuổi tác: Những người bắt đầu đến tuổi trung niên với hệ mạch máu đã giảm tính dẻo dai, đàn hồi rất dễ gặp phải những cơn đau bả vai lan xuống cánh tay. đau bả vai lan xuống cánh tay phải làm sao? Để khắc phục tình trạng đau nhức từ bả vai lan xuống cánh tay, bạn cần nhanh chóng đi khám tại bệnh viện, bác sĩ sẽ thăm khám các dấu hiệu lâm sàng và cho bệnh nhân làm một số xét nghiệm cần thiết giúp xác định được chính xác nguyên nhân gây bệnh và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Đồng thời để ngăn ngừa và hỗ trợ điều trị đau bả vai lan xuống cánh tay bạn cần chú ý một số điều sau: – Chú ý đến tư thế: Ngủ đúng tư thế, không gối đầu quá cao, sử dụng nệm mềm để tránh đau vai và cánh tay. Đối với người lao động nhiều, cần chú ý đến tư thế đứng ngồi hoặc khom lưng vác vật nặng cần có chế độ nghỉ ngơi khoa học. – Người bệnh có chế độ ăn uống khoa học, đủ chất, có thể bổ sung thêm vitamin E, B, C để tăng cường sức đề kháng cho cơ thể, bổ sung canxi giúp xương khớp chắc khỏe, làm chậm quá trình loãng xương, thoái hóa xương khớp… – Nên thường xuyên vận động, tập thể dục nhẹ nhàng để xương khớp được thư giãn, không ngồi hoặc đứng trong thời gian dài. Bác sĩ khám lâm sàng cho bệnh nhân bị đau bả vai lan xuống cánh tay Những thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo bước đầu, tốt nhất khi có triệu chứng đau bả vai lan xuống cánh tay bạn nên đi khám và làm theo chỉ dẫn của bác sĩ.
thucuc
703
Công dụng của thuốc Montemax Thuốc Montemax thuộc nhóm thuốc tác dụng trên đường hô hấp. Montemax có chứa montelukast, được dùng trong điều trị bệnh hen phế quản mãn tính ở cả trẻ em và người lớn, phòng tránh co thắt phế quản do vận động. Thuốc Montemax cũng được dùng để phòng tránh bệnh cơn hen mãn tính, dùng được cho người bệnh hen phế quản do nhạy cảm với aspirin. 1. Thuốc Montemax là thuốc gì? Thành phần chủ yếu trong thuốc Montemax 5mg là Motelukast có hàm lượng 5mg hoặc 10mg cho chế phẩm Montemax 10mg, được bào chế và đóng gói dưới dạng viên nén nhai. Montelukast chẹn các thụ thể cysteinyl leuko-triene trong đường hô hấp, vì vậy nó ức chế sự co thắt phế quản do các chất LTD4 bị hít vào khi hen. Montelukast ngăn ngừa sự co thắt phế quản ở giai đoạn sớm hoặc trễ gây ra bởi các kháng nguyên lần lượt là 75% và 57%.Với công dụng của thành phần chính, thuốc Montemax 5mg được chỉ định dùng cho các người lớn và trẻ em trong các trường hợp như:Điều trị bệnh hen phế quản mãn tính cho trẻ em (chế phẩm 5mg) và người lớn (chế phẩm 10mg) và đồng thời ngăn chặn các triệu chứng vào ban ngày và ban đêm;Ngăn bị co thắt phế quản do vận động;Người bệnh hen phế quản do nhạy cảm với aspirin;Dự phòng các cơn hen mãn tính.Thuốc Montemax được khuyến cáo chống chỉ định sử dụng cho các đối tượng quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc. 2. Hướng dẫn cách dùng thuốc Montemax Cách dùng: Uống thuốc trực tiếp, nhai cả viên. Thuốc Montemax thường được uống cả vào lúc đói hoặc lúc no.Liều dùng:Trẻ em từ 6 tháng - 6 tuổi: Uống 1 gói Montemax 4mg vào buổi tối.Trẻ em từ 6 tuổi - 14 tuổi: Uống 1 viên Montemax 5mg vào buổi tối.Trẻ em từ 15 tuổi trở lên: Uống 1 viên Montemax 10 mg. Mỗi ngày/ lần vào buổi tối.Hiệu quả đợt trị liệu sẽ dựa trên các thông số kiểm tra cơn hen của Montemax xảy ra trong vòng 1 ngày khi bắt đầu quá trình điều trị, nên khuyên người bệnh tiếp tục dùng Montemax khi cơn hen của họ đã được kiểm soát cũng như trong suốt thời gian hen trở nên nặng hơn.Không cần phải điều chỉnh liều với người bệnh lớn tuổi, suy thận hay người bệnh bị suy gan từ nhẹ đến trung bình.Lưu ý: Liều dùng thuốc Montemax trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng của thuốc cụ thể còn tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn biến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, cần liên hệ và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. 3. Tác dụng phụ của thuốc Montemax Trong quá trình sử dụng thuốc Montemax 5mg, các tác dụng phụ có thể gặp phải bao gồm:Các phản ứng quá mẫn bao gồm phản ứng phản vệ và thâm nhiễm bạch cầu ái toan ở gan;Tăng ALT, AST huyết thanh và viêm gan (viêm gan ứ mật, viêm tế bào gan, tổn thương gan hỗn hợp);Tiêu chảy, khô miệng, khó tiêu, buồn nôn và nôn mửa;Nhiễm trùng đường hô hấp trên;Tăng xuất huyết;Chóng mặt, buồn ngủ, dị cảm/ giảm cảm giác và động kinh;Đánh trống ngực;Phù mạch, nổi mề đay, bầm tím, phát ban, ngứa và hồng ban nút;Chảy máu cam;Đau khớp hay đau cơ và chuột rút;Suy nhược hoặc mệt mỏi, khó chịu, phù nề và sốt. 4. Lưu ý khi dùng thuốc Montemax Thận trọng khi sử dụng, đặc biệt là ở trẻ em và khi phối hợp tác nhân cảm ứng CYP3A4 (như phenytoin, phenobarbital, rifampicin)Không nên sử dụng kèm với các sản phẩm khác có chứa thành phần tương tự montelukast;Không dùng để điều trị cơn suyễn cấp;Không thay thế đột ngột corticosteroid uống hoặc hít với Montelukast;Theo dõi chặt chẽ lâm sàng khi giảm liều corticosteroid đường toàn thể ở bệnh nhân dùng Montelukast;Không dung nạp galactose, khiếm khuyết lactase Lapp, kém hấp thu glucose-galactose thì không nên cho sử dụng thuốc Montemax. 5. Tương tác của thuốc Montemax Có thể sử dụng thuốc Montemax với các liệu pháp thông thường khác để ngăn chặn và điều trị hen mãn tính. Trong các nghiên cứu về tương tác thuốc, liều dùng khuyến cáo lâm sàng của Montemax không có tác động nghiêm trọng đến được động học của các thuốc sau: Theophylline, prednisone, prednisolone, thuốc ngừa thai dạng uống (ethinyl estradiol/ norethindrone 35/1), terfenadine, digoxin và warfarin.Cẩn trọng khi sử dụng đồng thời với các chất gây cảm ứng CYP3A4 như phenytoin, phenobarbital, rifampicin,... Tương tác với thuốc điều trị hen khác: Có thể thêm Montemax vào phác đồ đang điều trị hen cho các bệnh nhân.Điều trị giãn phế quản: Có thể thêm Montemax vào phác đồ điều trị cho các người bệnh không kiểm soát đầy đủ bằng thuốc giãn phế quản đơn thuần. Khi đáp ứng lâm sàng rõ rệt (thường sau liều dùng đầu tiên), sự giảm thuốc giãn phế quản có thể thực hiện khi người bệnh đã có thể dung nạp.Corticosteroid hít: Việc điều trị bằng thuốc Montemax cung cấp thêm lợi ích lâm sàng cho những người bệnh đã điều trị bằng corticosteroid hít. Việc giảm liều corticosteroid có thể thực hiện khi bệnh nhân đã có thể dung nạp. Nên giảm liều dần dần từ từ. Ở vài người bệnh, liều corticosteroid hít có thể bớt đi hoàn toàn. Không thể thay thế ngay corticosteroid hít bằng Montemax.
vinmec
938
Sơ cứu gãy xương như thế nào để đảm bảo an toàn cho người bệnh? Gãy xương thường do bị chấn thương khi chơi thể thao hay bị tai nạn,… Đây là tình trạng xương bị nứt hoặc gãy thành nhiều mảnh. Người bị gãy xương cần được sơ cứu đúng cách để việc điều trị trở nên thuận lợi và giúp xương nhanh chóng được hồi phục. Vậy phải sơ cứu gãy xương như thế nào và cần chú ý những điều gì? 1. Hướng dẫn sơ cứu gãy xương đúng cách Khi bị gãy xương, bệnh nhân có thể gặp phải một số triệu chứng như sau: Bị đau dữ dội ở vùng chấn thương, cảm giác đau ngày càng tăng lên khi bạn cử động, vùng bị thương có thể bị bầm tím hay biến dạng, máu chảy nhiều tại chỗ bị thương, xương chọc ra ngoài da,… Lúc này, người bệnh cần được sơ cứu gãy xương kịp thời và đúng cách. Cụ thể như sau: Cách sơ cứu khi nghi ngờ bệnh nhân bị chấn thương vùng cột sống cổ Tai nạn giao thông hoặc tai nạn lao động chính là những nguyên nhân chủ yếu gây chấn thương vùng cột sống cổ. Trong trường hợp sơ cứu không đúng cách, bệnh nhân có thể bị đe dọa đến tính mạng hoặc có thể để lại di chứng nghiêm trọng trong tương lai. + Đỡ đầu và cổ nạn nhân, hướng dẫn bệnh nhân không nên cố vận động, đồng thời loại bỏ những vật cản xung quanh người người bệnh. Nới rộng cổ áo, lót một vòng đệm cổ cho bệnh nhân. + Nên để bệnh nhân nằm ngửa, duỗi thẳng tay chân, không được gập vùng cổ. + Kiểm tra tình trạng sức khỏe, dấu hiệu sinh tồn của người bệnh. + Thực hiện các biện pháp cố định cột sống cổ cho người bệnh bằng cách dùng 2 bao cát hay viên gạch để chèn bên tai, giúp giữ thẳng cổ nạn nhân khi nằm. + Trong trường hợp bệnh nhân bị chảy máu, cần áp dụng những biện pháp cầm máu như quấn băng quanh đầu người bệnh, đặc biệt cần giữ cố định đầu của người bệnh trong khi thực hiện cầm máu. + Đối với những trường hợp nghi ngờ bị gãy xương cột sống cổ thì không vận chuyển bằng xe máy để tránh tình trạng chấn thương càng trở nên nghiêm trọng, thậm chí có thể dẫn tới tử vong hay di chứng bại liệt về sau. Sơ cứu chấn thương cột sống lưng hay thắt lưng + Để bệnh nhân nên một bề mặt cứng (tấm ván hoặc cáng) với chiều dài bằng chiều cao của người bệnh. Lưu ý trong quá trình di chuyển bệnh nhân không nên để cột sống người bệnh bị gấp để tránh tình trạng chấn thương nghiêm trọng hơn. + Cầm máu cho bệnh nhân để tránh tình trạng mất máu quá nhiều gây sốc và đe dọa đến tính mạng của người bệnh. + Đối với một số trường hợp nghiêm trọng, có thể cho bệnh nhân sử dụng thuốc giảm đau, truyền dịch và thở oxy. Sơ cứu gãy xương chân, tay cho nạn nhân + Dùng băng vô trùng hoặc mảnh quần áo sạch để cầm máu cho người bệnh bằng cách ép chặt lên vết thương. + Cố định vùng xương tay và chân bị gãy. + Cầm máu cho bệnh nhân. Sơ cứu gãy xương khung chậu + Đặt nạn nhân nằm ngửa, chân duỗi thẳng, có thể dùng chăn hay gối kê dưới gối chân của người bệnh. + Vòng băng to bản ở khung chậu, thực hiện băng số 8 xung quanh mắt cá chân và bàn chân, băng rộng bản ở vùng đầu gối của người bệnh. 2. Phương pháp điều trị gãy xương Gãy xương là một tai nạn xảy ra khá phổ biến. Đối với bệnh nhân gãy xương, tùy vào vị trí và mức độ tổn thương mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị gãy xương phù hợp. Mục đích của các phương pháp điều trị chính là đưa những mảnh xương gãy về đúng vị trí và ngăn di lệch trong suốt quá trình hình thành các tế bào xương mới và làm lành xương. Đối với những trường hợp nhẹ, người bệnh có thể chỉ cần dùng thuốc giảm đau và nghỉ ngơi trong một thời gian để xương tự phục hồi. Bệnh nhân có thể được chỉ định bó bột hoặc đeo nẹp để cố định vùng xương bị gãy để giúp đẩy nhanh quá trình phục hồi xương. Đối với những trường hợp nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như bệnh nhân bị gãy xương ở nhiều vị trí, hoặc ổ gãy bị di lệch, phần dây chằng xung quanh bị tổn thương hay tình trạng gãy xương có nguy cơ gây hại đến khớp thì bệnh nhân có thể phải mổ hở và cố định trong. Các bác sĩ có thể dùng đinh kim loại hoặc ốc vít vào phía trên và dưới phần xương gãy Với những trường hợp phải cố định xương trong một thời gian dài, bệnh nhân có thể bị cứng và yếu cơ vùng cố định và vùng xung quanh. Một số phương pháp vật lý trị liệu có thể giúp bệnh nhân cải thiện tình trạng này. Những bài tập phục hồi chứng năng sẽ giúp cơ bắp phục hồi và các khớp sớm vận động linh hoạt như ban đầu. Rất khó để phòng ngừa gãy xương nhưng bạn vẫn nên chú ý những điều sau: - Tăng cường sức mạnh của xương bằng cách thực hiện chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng, đặc biệt nên bổ sung canxi với liều lượng phù hợp. - Khi chơi thể thao hoặc hoạt động thể chất, nên chọn giày vừa vặn với đôi chân. - Mang đồ bảo hộ nếu đi xe đạp, trượt tuyết hoặc chơi một số môn thể thao mạo hiểm. - Phòng tránh vấp ngã, đặc biệt với những trường hợp gia đình có người cao tuổi và trẻ nhỏ. - Nên tham gia những môn thể thao phù hợp với tình trạng sức khỏe của mình, giúp xương chắc khỏe, dẻo dai.
medlatec
1,028
Giải pháp nào cho đau dai dẳng sau phẫu thuật? Sau phẫu thuật, thông thường các vấn đề cấp thiết liên quan đến sức khoẻ đã được giải quyết triệt để hay một phần. Tuy nhiên, nếu có tình trạng đau dai dẳng, chất lượng cuộc sống của người bệnh sẽ bị ảnh hưởng không ít, thậm chí có thể ảnh hưởng đến cả một gia đình nếu như đó là nhân lực lao động chính. 1. Thế nào là đau dai dẳng sau phẫu thuật? Thông thường, đau cấp tính liên quan đến phẫu thuật có thể được giải quyết hiệu quả bằng bằng điều trị đau đa mô thức (phối hợp thuốc truyền, thuốc uống, thuốc đặt hậu môn, gây tê thần kinh, gây tê tiêm thấm vết mổ...). Đau cấp tính sẽ hết sau 7 - 10 ngày. Sau thời gian này, nếu bệnh nhân vẫn còn đau gây ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày và giấc ngủ thì được gọi là đau dai dẳng. 2. Vì sao lại có hiện tượng đau dai dẳng sau phẫu thuật? Phẫu thuật luôn kèm theo tổn thương mô mềm và các tổ chức xung quanh, trong đó có dây thần kinh. Do đó, dây thần kinh vận động, dây thần kinh cảm giác, hệ thần kinh tự động và có thể hỗn hợp cả 3 loại thần kinh trên bị tổn thương. Quá trình hồi phục sau phẫu thuật hay sự liền sẹo sẽ diễn ra trong vòng 7- 10 ngày nếu không có biến chứng của cuộc mổ. Các dây thần kinh cảm giác cũng hồi phục nếu việc điều trị đau cấp tính được kiểm soát tốt. Tuy nhiên, trong một số trường hợp không loại trừ hoàn toàn được tổn thương- phản ứng viêm của mô gây kích thích của các dây thần kinh sau khi lành vết thương. Lý do là các phản ứng sinh hoá và thể dịch rất phức tạp. Dây thần kinh ngày đêm vẫn bị kích thích do phản ứng viêm, gây nên tình trạng đau dai dẳng.Hiện tượng này không dễ dàng phát hiện bằng mắt thường, do phản ứng viêm vẫn xảy ra ở cấp độ tế bào. Vì vậy, khi vết thương đã lành mà người bệnh vẫn đau. Việc này dễ xảy ra hơn với ở những người có một số cơ địa đặc biệt như: Từng phẫu thuật; sẵn bị đau; mắc bệnh lý thần kinh; bệnh tim mạch; đái tháo đường hay ung thư, đã và đang được điều trị bằng hoá chất, xạ trị; tình trạng trầm cảm hay bệnh hệ thống. Cảm giác đau mang tính chất cá thể. Vì vậy hãy tôn trọng cảm giác người bệnh sau phẫu thuật với vết thương đã lành nhưng vẫn phàn nàn về cảm giác đau ở đâu đó không dễ chịu, có thể liên quan hay không liên quan đến vùng phẫu thuật. Đó chính là đau dai dẳng. Vì sao lại có hiện tượng đau dai dẳng sau phẫu thuật? 3. Phẫu thuật nào cũng tiềm ẩn nguy cơ đau dai dẳng sau mổ Các nghiên cứu gần đây trên thế giới tại các nước phát triển cho thấy, có 10 - 50% bệnh nhân có đau dai dẳng sau các phẫu thuật như sửa chữa thoát vị bẹn, cắt tuyến vú, phẫu thuật vùng lồng ngực, phẫu thuật thẩm mỹ, phẫu thuật cắt cụt chân – tay, phẫu thuật bắc cầu mạch vành, phẫu thuật đặt dụng cụ nhân tạo khớp háng, khớp gối. Trong đó, 3 loại phẫu thuật có tỉ lệ đau dai dẳng sau mổ cao là: Phẫu thuật cắt cụt chân (30-50%), phẫu thuật bắc cầu mạch vành (30-50%) và phẫu thuật vùng lồng ngực (30-40%). Tỉ lệ đau dai dẳng sau mổ đẻ khoảng 10 %.Các con số trên đã cho thấy với bất kỳ loại phẫu thuật nào cũng tiềm tàng nguy cơ đau dai dẳng sau mổ.Tuy vậy, ngay cả các nước tiên tiến trên thế giới, chỉ có 2% trường hợp có đau dai dẳng hoặc đau mãn tính sau phẫu thuật được chuyển đến Phòng khám điều trị đau. Thực tế này cho thấy, người bệnh mọi nơi trên thế giới chứ không chỉ có ở Việt Nam đang mặc định rằng mổ phải đau và đau sau mổ là bình thường, phải chung sống với đau.Bạn có biết rằng, đau dai dẳng hoàn toàn có thể được giải quyết nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng hướng. Đau dai dẳng được điều trị khỏi nghĩa là bạn sẽ không thấy đau cả khi nghỉ ngơi lẫn vận động. Điều quan trọng đầu tiên là bác sĩ điều trị đau phải được biết rằng bạn hay người thân có đang bị đau hay không để can thiệp.Ngược lại, nếu đau dai dẳng không được điều trị kịp thời, nguy cơ bệnh nhân phải chung sống với đau mãn tính là rất cao. Lúc này việc điều trị đau sẽ trở nên vô cùng phức tạp vì tín hiệu đau lúc này không chỉ dừng lại ở cấp độ ngoại vi mà đã tạo nên một đường mòn dẫn truyền gây thay đổi ở cấp độ trung ương hay còn gọi là thay đổi bản đồ nhận thức về cảm giác tại vỏ não. Cảm giác đau lúc này với các từ mô tả như: Đau bỏng rát, đau như điện giật, đau như châm kim, đau như dao đâm... sẽ không từ bỏ người bệnh bất kỳ khi nào trong ngày, kể cả khi đi ngủ.Vì vậy, đừng ngần ngại đi khám hoặc tư vấn với bác sĩ nếu sau phẫu thuật mà bạn hay người thân của bạn vẫn bị đau dai dẳng, tuyệt đối không nên mặc định và chung sống với đau dai dẳng với suy nghĩ rằng mổ thì phải đau. Bác sĩ điều trị đau sẽ có những công cụ, phương tiện giúp lượng giá mức độ đau, phân loại đau dựa vào việc khai thác tiền sử, bệnh sử, quá trình phẫu thuật để tìm ra giải pháp phù hợp cho mỗi người. 4. Giải pháp kịp thời - Can thiệp hiệu quả Gia đình và sự hiểu biết, chia sẻ, hỗ trợ về mặt tâm lý, xã hội, kinh tế sẽ giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh có đau dai dẳng sau phẫu thuật. Việc này vô cùng có ý nghĩa trong việc hỗ trợ nâng cao hiệu quả điều trị, giúp người bệnh sau phẫu thuật trở về trạng thái cân bằng, ổn định nhịp sống sớm.Một số người bệnh lại cho rằng việc kêu đau thường thể hiện sự yếu đuối, ủy mị, không đáng có nên thường hay phủ nhận hoặc giấu sự đau đớn. Nếu đau dai dẳng không được điều trị kịp thời trong vòng 3 tháng kể từ sau phẫu thuật, thời gian tiếp theo sau này sẽ chuyển thành đau mãn tính. Qua bài viết này, chúng tôi hy vọng nếu như sau phẫu thuật, bạn hay người thân của mình còn bị chứng đau hành hạ thì hãy cởi mở hơn, chia sẻ nhiều hơn với người thân và tìm sự hỗ trợ y tế càng sớm càng tốt. 5. Điều trị đau dai dẳng sau phẫu thuật như thế nào? Thủ thuật tiêm phong bế thần kinh giảm đau bằng các thuốc gây tê và thuốc giảm viêm sẽ giúp giảm phản ứng viêm thần kinh, đồng thời chặn lại các tín hiệu đau Việc điều trị đau dai dẳng với sự hỗ trợ của máy siêu âm hiện đại chuyên sâu cho thần kinh sẽ giúp các bác sĩ chuyên khoa điều trị đau tìm đúng dây thần kinh chi phối vùng đau.Tiếp đến, với thủ thuật tiêm phong bế thần kinh giảm đau bằng các thuốc gây tê và thuốc giảm viêm sẽ giúp giảm phản ứng viêm thần kinh, đồng thời chặn lại các tín hiệu đau đang ngày đêm được đưa về não bộ. Thủ thuật này làm trong ngày và bệnh nhân có thể về nhà nghỉ ngơi.Kết quả điều trị có thể thấy được sau tiêm phong bế lặp lại 2 - 3 lần tuỳ vào sự đáp ứng của mỗi người. Thủ thuật nhằm sửa chữa những tín hiệu sai do dây thần kinh cảm giác bị kích thích và tổn thương gây nên khi mà bản thân nó chưa được hồi phục sau phẫu thuật, đồng thời giúp hồi phục dẫn truyền thần kinh.
vinmec
1,419
Cách bổ sung dinh dưỡng trước và sau tiêm vắc xin Covid-19 Tùy thuộc vào từng cơ địa mà mỗi người có thể xuất hiện những phản ứng khác nhau sau khi tiêm vắc xin phòng ngừa Covid-19. Trong đó, một số phản ứng thường gặp là nổi mẩn ở vết tiêm, cơ thể mệt mỏi, đau nhức người, sốt,… Để cải thiện tình trạng này, bạn nên có kế hoạch bổ sung dinh dưỡng, tăng cường hệ miễn dịch trước và sau tiêm vắc xin Covid-19. 1. Nên bổ sung những gì trước khi tiêm vắc xin Covid-19 Dưới đây là những vấn đề mà bạn cần lưu ý trước khi tiêm vắc xin Covid-19: - Vấn đề trước tiên và cũng rất quan trọng mà bạn cần lưu ý trước tiêm chính là đảm bảo ngủ ngon và ngủ đủ giấc. Khi cơ thể được nghỉ ngơi hợp lý, hệ thống miễn dịch sẽ hoạt động hiệu quả hơn rất nhiều. - Nên bổ sung đủ nước cho cơ thể. Mỗi ngày, chúng ta cần khoảng 2,5 lít nước. - Nên lựa chọn nhiều loại thực phẩm khác nhau để cơ thể được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng. Những nhóm thực phẩm cần được bổ sung như các loại thịt cá, ngũ cốc, trứng sữa, các loại rau củ quả,… - Không nên nhịn đói trước khi tiêm. Nếu để bụng đói trước khi tiêm, bạn có thể bị chóng mặt hoặc ngất xỉu. Tình trạng này rất dễ xảy ra đối với một số người sợ tiêm. - Nếu đã có lịch tiêm bạn cần lưu ý không nên sử dụng chất kích thích trước và cả sau khi tiêm, chẳng hạn như cà phê, rượu bia, thuốc lá,… Những chất kích thích này sẽ có thể gây ra những biểu hiện như tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim,… ảnh hưởng đến kết quả khám sàng lọc, đồng thời là chỉ định tiêm chủng đối với người bệnh. Bên cạnh đó, nó còn tác động xấu đến cơ thể, làm ức chế khả năng miễn dịch, tăng nguy cơ biến chứng, nhiễm trùng,… Quan trọng hơn, một số phản ứng của rượu bia sẽ dễ nhầm lẫn với phản ứng của vắc xin, khiến chúng ta không phát hiện và xử lý kịp thời những bất thường sau tiêm. - Trước khi tiêm, bạn cũng không nên ăn các loại thực phẩm có chứa nhiều chất béo bão hòa, đồ chiên xào, thực phẩm chế biến sẵn,… 2. Nên bổ sung dinh dưỡng như thế nào sau tiêm vắc xin Covid-19? Sau khi tiêm, bệnh nhân cần được theo dõi ít nhất khoảng 30 phút, để đảm bảo mạch, huyết áp và nhiệt độ cơ thể ổn định mới được ra về. Sau đó, bệnh nhân tiếp tục theo dõi tình trạng sức khỏe tại nhà. Tùy thuộc vào cơ địa mỗi người mà bệnh nhân có thể sốt, nổi mẩn ở vết tiêm, hay một số các triệu chứng khác. Dưới đây là một số lưu ý về cách bổ sung dinh dưỡng sau tiêm vắc xin Covid-19: - Sau khi tiêm, một số trường hợp có thể xuất hiện phản ứng nôn và vì thế, nên bổ sung những loại thực phẩm mềm, dễ tiêu như các loại cháo, súp,… đồng thời sau khi tiêm, bạn không nên ăn những loại thực phẩm khó tiêu chẳng hạn như các loại thịt, phô mai, những thực phẩm chứa nhiều đường và chất béo. - Bổ sung nước đúng cách: Đây là yếu tố rất quan trọng, đặc biệt nếu bạn tiêm phòng vào thời điểm nắng nóng. Không nên để cơ thể bị thiếu nước sau khi tiêm, nên thường xuyên uống nước, tránh để xuất hiện triệu chứng khô miệng. Tuy nhiên, không nên uống quá nhiều nước cùng một lúc. Hơn nữa, sau tiêm, cơ thể thường có phản ứng sốt, bạn có thể lựa chọn nước điện giải oresol, nước có pha chút muối, nước ép rau củ quả, nhất là nước chanh, nước cam để cung cấp vitamin C, A cho cơ thể. - Nên đảm bảo một chế độ ăn cân bằng dinh dưỡng: Một chế độ ăn giàu dưỡng chất sẽ giúp cơ thể luôn khỏe mạnh và tăng cường sức đề kháng. Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên bạn nên ăn đa dạng các loại thực phẩm, cân đối giữa nguồn thức ăn từ thực vật và nguồn thức ăn từ động vật. Cụ thể một số loại thực phẩm mà bạn nên lựa chọn sau tiêm vắc xin Covid-19 là: Cá: Các loại cá không chỉ có hương vị thơm ngon mà còn rất tốt cho sức khỏe của bạn. Đặc biệt, chất béo omega-3 trong cá là dưỡng chất rất tốt giúp bạn nâng cao khả năng miễn dịch của cơ thể. Gà: Thịt gà là nguồn protein dồi dào và còn có đặc tính chống viêm vì thế, sau tiêm, bạn có thể bổ sung loại thực phẩm này vào trong các bữa ăn hàng ngày. Trứng: Trứng không chỉ cung cấp protein mà còn cung cấp axit amin thiết yếu và từ đó tăng cường khả năng miễn dịch cho cơ thể. Các loại vitamin và khoáng chất: Đây là những dưỡng chất không thể thiếu mà bạn cần bổ sung sau khi tiêm. Các loại vitamin và khoáng chất rất tốt trong việc nâng cao sức đề kháng, giúp cơ thể chống lại những tác nhân gây bệnh. Các loại vitamin, khoáng chất có nhiều trong rau xanh và trái cây, chẳng hạn như rau ngót, đu đủ, xoài, đậu tương, mầm lúa mạch, các loại rau có màu xanh đậm, rau dền, rau mồng tơi,… Các loại vitamin, khoáng chất còn có nhiều trong lòng đỏ trứng gà, các loại hải sản hay gan động vật,… - Bên cạnh đó, sau tiêm vắc xin Covid-19, bạn cũng không nên uống rượu bia vì nó có thể làm tăng nguy cơ biến chứng, ức chế hệ miễn dịch, tăng nguy cơ mất nước, gây khó phát hiện những phản ứng sau tiêm. - Không chỉ trước khi tiêm mà cả sau khi tiêm, bạn vẫn khôn nên ăn những thực phẩm chiên rán, có chứa nhiều chất béo, đồ ăn nhanh,… vì những loại thực phẩm này không tốt cho sức khỏe và có thể làm tăng phản ứng viêm sau khi tiêm.
medlatec
1,058
Cách phòng tránh các bệnh tiêu hóa ở trẻ nhỏ vào mùa hè Mùa hè là thời điểm gia tăng mạnh mẽ các bệnh về đường tiêu hóa ở trẻ nhỏ. Làm thế nào để đề phòng các bệnh đường tiêu hóa ở trẻ nhỏ vào mùa hè là điều các bậc cha mẹ đặc biệt quan tâm. Bài viết dưới đây là cách phòng tránh các bệnh tiêu hóa ở trẻ nhỏ và mùa hè, cha mẹ có thể tham khảo để bảo vệ sức khỏe của con yêu được tốt nhất. Các bệnh đường tiêu hóa mùa hè thường gặp ở trẻ nhỏ Thời tiết mùa hè nóng ấm là điều kiện thuận lợi để các loại vi khuẩn gây bệnh đường tiêu hóa gia tăng mạnh mẽ. Nhiệt độ tăng cao dễ làm thức ăn bị lên men, nhiễm khuẩn, ôi thiu. Mùa hè cũng là thời điểm bùng phát của các dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trong có có các bệnh về đường tiêu hóa. Các bệnh đường tiêu hóa mùa hè thường gặp ở trẻ nhỏ là tiêu chảy cấp, ngộ độc thực phẩm, rối loạn tiêu hóa, kiết lỵ, sa trực tràng, tắc ruột, thương hàn, bệnh tả… Mùa hè là thời điểm gia tăng mạnh mẽ các bệnh về đường tiêu hóa ở trẻ nhỏ. Cách phòng tránh các bệnh tiêu hóa ở trẻ nhỏ vào mùa hè Để phòng tránh các bệnh tiêu hóa ở trẻ nhỏ vào mùa hè, cha mẹ cần lưu ý những điều sau: -Nuôi con bằng sữa mẹ ít nhất trong 6 tháng đầu đời -Cho trẻ ăn chín uống sôi, ăn những thực phẩm sạch đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Khi chế biến thức ăn cho trẻ cần đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. -Cho trẻ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng để tăng cường sức đề kháng của cơ thể. -Bổ sung vitamin đầy đủ cho trẻ bằng việc cho trẻ ăn nhiều rau xanh, trái cây, nước ép hoa quả, uống các loại vitamin tổng hợp… Cho trẻ ăn chín uống sôi, ăn những thực phẩm sạch đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Khi chế biến thức ăn cho trẻ cần đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. -Rửa tay cho trẻ bằng xà phòng diệt khuẩn nhiều lần trong ngày đặc biệt là trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh. -Giữ gìn vệ sinh cơ thể tốt, vệ sinh nhà cửa nơi ở sạch sẽ. -Tăng cường các hoạt động thể chất cho trẻ. Cha mẹ nên khuyến khích trẻ tập thể dục thường xuyên để nâng cao sức khỏe. -Tiêm phòng đầy đủ các loại vắc- xin cần thiết cho trẻ để chủ động loại bỏ các nguy cơ gây ra các bệnh tiêu hóa ở trẻ. -Chia nhỏ bữa ăn, cho trẻ ăn làm nhiều bữa trong ngày. Hạn chế ăn cay, các loại gia vị gây kích ứng ruột. Cho trẻ uống nhiều nước… Rửa tay cho trẻ bằng xà phòng diệt khuẩn nhiều lần trong ngày đặc biệt là trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh. Khi thấy trẻ có những dấu hiệu của bệnh đường tiêu hóa nên đưa trẻ đi khám chuyên khoa tiêu hóa sớm để chẩn đoán, đánh giá tình trạng bệnh và điều trị sớm (nếu có bệnh). -Không cho trẻ ăn thức ăn ôi thiu, đã lên men, đồ ăn để qua đêm kể cả để trong tủ lạnh. Hạn chế cho trẻ ăn đồ ăn nhanh, đồ ăn đóng hộp, chế biến sẵn, các loại đồ uống có ga… …
thucuc
608
70% cơ hội thoát bệnh nếu phát hiện ung thư dạ dày sớm Nếu được chẩn đoán ung thư dạ dày giai đoạn đầu, người bệnh sẽ có nhiều lựa chọn điều trị và có thể chữa khỏi bệnh tới 70% bằng phương pháp phẫu thuật. Ung thư dạ dày là bệnh ung thư phát triển từ lớp lót của dạ dày. Nguyên nhân thường gặp nhất là nhiễm trùng do vi khuẩn Helicobacter pylori, chiếm hơn 60% các trường hợp. Các nguyên nhân phổ biến khác bao gồm ăn nhiều rau dưa muối và hút thuốc lá, có người thân mắc bệnh ung thư dạ dày, vv…. Ung thư dạ dày giai đoạn đầu được định nghĩa là ung thư chưa lan sâu hơn lớp dưới niêm mạc. Ung thư dạ dày là bệnh ung thư nguy hiểm, có thể gây tử vong cao, nhưng hoàn toàn có thể điều trị khỏi hoặc kiểm soát bệnh lâu dài nếu phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu. Ung thư dạ dày giai đoạn đầu được định nghĩa là ung thư dạ dày xâm lấn nhưng chưa lây lan sâu hơn lớp dưới niêm mạc, không kể đến di căn hạch (T1, hoặc N bất kỳ). 1. Dấu hiệu của ung thư dạ dày giai đoạn đầu Đau bụng trên là dấu hiệu thường gặp nhất của ung thư dạ dày giai đoạn đầu. Mặc dù các triệu chứng của ung thư dạ dày giai đoạn đầu không nhiều, nhưng thường gặp nhất là: – Đau bụng trên: đây là dấu hiệu phổ biến nhất – Căng bụng, khó chịu, ăn không ngon, tiêu hóa kém – Giảm cân không rõ nguyên nhân, cơ thể mệt mỏi – Ợ nóng, ợ hơi, buồn nôn, đi ngoài phân đen 2. Điều trị ung thư dạ dày giai đoạn đầu Phẫu thuật là phương pháp điều trị phổ biến nhất cho ung thư dạ dày giai đoạn đầu. Nếu phát hiện ung thư dạ dày giai đoạn đầu, cơ hội chữa khỏi bệnh lên tới 70%. Phương pháp điều trị phổ biến nhất cho ung thư giai đoạn đầu là phẫu thuật. Các phương pháp phẫu thuật bao gồm: phẫu thuật cắt bỏ khối u nội soi, phẫu thuật cắt một phần, bán phần hoặc toàn bộ dạ dày. Các hạch bạch huyết cũng có thể bị loại bỏ trong quá trình phẫu thuật. Tùy vào kích thước của khối u và mức độ xâm lấn mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp phẫu thuật phù hợp. Ngoài ra, các phương pháp hỗ trợ điều trị có thể bao gồm hóa trị trước và sau phẫu thuật, điều trị kháng sinh để diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori.
thucuc
448
Chẩn đoán hình ảnh trong tầm soát ung thư vú Tầm soát ung thư vú là biện pháp giúp sớm phát hiện bệnh, tăng hiệu quả điều trị, giảm chi phí và thời gian. Trong các phương pháp tầm soát bệnh, chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán, dò tìm những bất thường ở tuyến vú, đặc biệt là bệnh ung thư vú. 1. Tổng quan về ung thư vú Ung thư vú là loại ung thư thường gặp, là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở phụ nữ. Nguyên nhân gây ung thư vú hiện vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho rằng sự biến đổi gen BRCA1 hoặc BRCA2, ô nhiễm môi trường, tia phóng xạ, hóa chất trong thực phẩm, thói quen hút thuốc lá,... làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư vú.Bệnh nhân ung thư vú có thể tình cờ phát hiện bệnh qua thăm khám định kỳ hoặc khi xuất hiện các dấu hiệu lâm sàng như: Sờ thấy có khối chắc ở vú, không đau, không di động. Dấu hiệu muộn của bệnh gồm thay đổi da vùng vú, chảy máu vú, hạch cơ ngực lớn và hố nách. Các triệu chứng cảnh báo bệnh đã di căn gồm tràn dịch màng phổi, hạch thượng đòn, thiếu máu, đau xương, gãy xương, liệt, yếu chi, hôn mê do ung thư di căn não,... Tầm soát ung thư vú 2. Vì sao cần tầm soát ung thư vú? Ngày nay, với sự phát triển của các kỹ thuật hiện đại, biện pháp sàng lọc và phát hiện sớm bệnh ung thư vú giúp cải thiện tỷ lệ chữa khỏi cho bệnh nhân ung thư vú. Bệnh nhân ung thư vú khi phát hiện ở giai đoạn 1 và được điều trị tích cực có 80 - 90% cơ hội sống trên 5 năm. Vì vậy, việc tầm soát, sàng lọc ung thư vú có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc phát hiện bệnh sớm và nâng cao hiệu quả phòng ngừa, điều trị bệnh.Các phương pháp thường được áp dụng trong chương trình tầm soát ung thư vú là khám lâm sàng tuyến vú (thực hiện hằng năm cho phụ nữ trên 40 tuổi) hoặc tự khám vú ở nhà. Bên cạnh đó, phụ nữ cũng được khuyên nên thực hiện chẩn đoán hình ảnh trong bệnh lý ung thư vú. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường được áp dụng gồm chụp Mammography (chụp Mamo vú), siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và chụp cộng hưởng từ (MRI). 3. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh ung thư vú Dấu hiệu cảnh báo sớm bị ung thư vú 3.1 Chụp Mammography (chụp X-quang tuyến vú)Đây là phương pháp chụp X-quang vú đặc biệt, đóng vai trò quan trọng trong tầm soát ung thư vú. Đây là thủ thuật sử dụng tia X cường độ thấp chiếu vào các mô tuyến vú để thu lại hình ảnh tại tuyến vú. Qua hình ảnh thu được từ chụp X-quang vú, bác sĩ có thể phát hiện các bất thường và khối u ở giai đoạn sớm ngay cả khi bệnh nhân chưa phát hiện, sờ thấy.Kỹ thuật chụp Mammography có những ưu điểm vượt trội như thời gian thực hiện nhanh, không xâm lấn, kết quả chính xác, chi phí hợp lý,... Nhiều nghiên cứu cho thấy chụp Mammography giúp giảm tỷ lệ tử vong của ung thư vú khoảng 30%. Vì vậy, các chuyên gia ung bướu ưu tiên chỉ định kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh này. Những phụ nữ trên 40 tuổi nên chụp Mamo vú 1 - 2 lần/năm.Về ý nghĩa tầm soát và chẩn đoán bệnh, chụp X-quang vú mang lại những giá trị cụ thể như:Phát hiện tổn thương bất thường ở vú, hố nách 2 bên;Phát hiện các dấu hiệu vi vôi hóa mà siêu âm không phát hiện được - một trong những dấu hiệu ác tính của bệnh lý tuyến vú;Sàng lọc nguy cơ ung thư vú;Chẩn đoán sớm ung thư vú, kể cả với những khối u không sờ thấy được bằng cách thăm khám, những tổn thương kín đáo, những tổn thương trong lòng ống sữa, các tổn thương vôi hóa rất nhỏ với độ nhạy là trên 90%;Theo dõi những tổn thương đã biết, phát hiện tổn thương tái phát hoặc tổn thương mới đối với những trường hợp đã phẫu thuật u vú;Hướng dẫn sinh thiết vú;Theo dõi điều trị ung thư vú.3.2 Siêu âm tuyến vú. Siêu âm vú là phương pháp chẩn đoán hình ảnh ung thư vú bằng cách xây dựng và tái tạo hình ảnh về cấu trúc bên trong tuyến vú và cơ thể. Siêu âm vú cũng hỗ trợ hướng dẫn mũi kim trong các thủ thuật xâm lấn như: Chọc hút nang, chọc hút sinh thiết, hướng dẫn kim sinh thiết có lõi,... Phương pháp này đang được áp dụng khá phổ biến vì chi phí thấp, dễ thực hiện, không đau và không gây hại cho bệnh nhân. Siêu âm chẩn đoán bệnh lý tuyến vú có độ chính xác cao, có thể chẩn đoán được những tổn thương nhỏ có đường kính dưới 5mm, có giá trị trong phát hiện ung thư vú sớm.Ưu thế của siêu âm so với chụp Mammography vú là tránh cho bệnh nhân tiếp xúc với tia X, có thể chẩn đoán cho phụ nữ dang mang thai, bệnh nhân nhạy cảm với tia X, trẻ em ở tuổi dậy thì, người bệnh có tuyến vú to, dày (chụp Mammography không xác định rõ hình ảnh tổn thương). Thêm vào đó, siêu âm còn giúp bệnh nhân cảm thấy dễ chịu hơn do không phải chịu sức ép vào vú khi phải chụp nhũ ảnh.Với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, các loại máy siêu âm ngày càng được tích hợp nhiều công nghệ hiện đại. Sự ra đời và phát triển của siêu âm đàn hồi mô càng làm tăng giá trị chẩn đoán của siêu âm trong chẩn đoán ung thư vú.3.3 Chụp MRI tuyến vú. Chụp chụp cộng hưởng từ cũng là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại giúp phát hiện ung thư và một số bất thường khác ở tuyến vú có độ chính xác cao. Hình ảnh sẽ được hiển thị trên máy tính để bác sĩ đưa ra kết luận chính xác. 4. Đối tượng nào nên chẩn đoán hình ảnh ung thư vú? Phụ nữ trong độ tuổi 20 - 30: Nên bắt đầu tầm soát ung thư vú bằng cách tự khám, khám chuyên khoa 3 năm/lần và đến 40 tuổi nên khám chuyên khoa 1 lần/năm;Phụ nữ 40 tuổi trở lên: Nên tầm soát ung thư tuyến vú bằng cách siêu âm tuyến vú hoặc chụp Mammography 1 lần/năm;Phụ nữ có nguy cơ cao mắc ung thư vú nên siêu âm, chụp X-quang tuyến vú và chụp cộng hưởng từ 1 lần/năm. Yếu tố nguy cơ cao gồm: Tiền sử gia đình có người mắc ung thư vú, có kinh nguyệt sớm (trước năm 12 tuổi), mãn kinh muộn (sau 55 tuổi), thường xuyên sử dụng thuốc tránh thai hoặc dùng Estrogen thay thế, không có con hoặc sinh con đầu lòng sau 30 tuổi, có chế độ ăn uống nhiều mỡ động vật, có thói quen hút thuốc lá, uống rượu bia,...;Chụp X-quang vú và siêu âm vú ngay khi có triệu chứng bất thường ở vú như sờ thấy khối rắn, co kéo da hay núm vú, tiết dịch ở núm vú, màu da vú thay đổi,...Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trên giúp sàng lọc các bệnh lý tuyến vú, đặc biệt là ung thư vú sớm, giúp định hướng cho bác sĩ trong chẩn đoán và điều trị bệnh kịp thời, nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.
vinmec
1,328
Công dụng của thuốc Onegpazin Thuốc Onegpazin là thuốc điều trị tâm thần phân liệt và các bệnh loạn thần khác. Để đảm bảo an toàn trong thời gian dùng thuốc, người bệnh nên biết rõ tác dụng, cách dùng và các lưu ý trước khi dùng thuốc Onegpazin. 1. Thuốc Onegpazin là thuốc gì? Thuốc Olanzapine 10mg dùng để điều trị bệnh tâm thần phân liệt cũng như các bệnh loạn thần khác có biểu hiện triệu chứng rõ rệt (ví dụ: hoang tưởng, ảo giác, rối loạn suy nghĩ, tâm lý đa nghi, thù địch...) hoặc các triệu chứng ẩn sâu (ví dụ: cảm xúc phẳng lặng, lãnh đạm, giao tiếp hạn chế về mặt ngôn ngữ, thu mình lại...).Tóm lại, thuốc Olanzapine được dùng cho các trường hợp:Bệnh tâm thần phân liệt (hoang tưởng, rối loạn suy nghĩ, ảo giác...);Cơn cấp tính của rối loạn lưỡng cực;Các triệu chứng cảm xúc thứ phát thường đi kèm với tâm thần phân liệt và các rối loạn tương tự khác. 2. Hướng dẫn cách dùng thuốc Onegpazin 2.1. Cách dùng. Thuốc Olanzapine nên được dùng 1 lần/ngày theo chỉ định của bác sĩ, có thể cùng hoặc không cùng thức ăn nhưng nên vào cùng một khoảng thời gian mỗi ngày. Thuốc Olanzapine thường đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trong vòng từ 5-8 giờ. Nên nuốt nguyên viên thuốc với 1 cốc nước đun sôi để nguội.2.2. Liều dùng. Liều dùng thuốc Olanzapine nên tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sĩ. Tùy theo tình trạng lâm sàng, liều dùng thường trong khoảng 5-20mg/ngày (1⁄2 - 2 viên/ngày).2.2.1. Liều dùng cho người lớnĐiều trị tâm thần phân liệt: Liều khởi đầu gợi ý là 5-10mg/ngày. Sau đó tăng khoảng 5mg/ngày trong vòng 5 - 7 ngày cho tới khi đạt liều đích 10mg/ngày. Trong giai đoạn sau bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh liều mỗi lần 5mg/ngày, cách nhau không dưới 1 tuần cho tới liều tối đa 20mg/ngày. Liều duy trì từ 10 - 20 mg x 1 lần/ngày;Điều trị hưng cảm:Điều trị Onegpazin đơn liều: Khởi đầu 10-15mg/ngày x 1 lần/ngày. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều mỗi lần 5mg/ngày, cách nhau không dưới 24 giờ. Liều duy trì từ 5-20mg/ngày. Liều tối đa khuyến cáo 20mg/ngày;Điều trị phối hợp với thuốc khác: Khởi đầu 10-15mg/ngày x 1 lần/ngày. Liều dùng dao động từ 5-20mg/ngày.Phòng ngừa tái phát rối loạn lưỡng cực: Dùng từ 5-20mg/ngày. Nếu bệnh nhân đang được điều trị các đợt hưng cảm bằng Olanzapin, bác sĩ có thể tiếp tục cho dùng liều như vậy để phòng ngừa tái phát rối loạn lưỡng cực. Nếu xuất hiện hưng cảm, hỗn hợp hoặc có thêm đợt trầm cảm, bác sĩ có thể cho bệnh nhân tiếp tục điều trị với Olanzapin nhưng sẽ chỉnh liều sao cho phù hợp và kết hợp điều trị hỗ trợ cảm xúc.Đối với người lớn hơn 65 tuổi, bệnh nhân viêm gan và/hoặc suy thận: Liều khởi đầu nên dùng 5mg/ngày.2.2.2. Liều dùng cho trẻ em. Hiện vẫn chưa xác định được mức độ an toàn và hiệu quả của thuốc Onegpazin cho trẻ em dưới 13 tuổi, do vậy không dùng thuốc cho nhóm đối tượng này.Đối với trẻ em từ 13 - 17 tuổi, liều dùng Onegpazin gợi ý như sau:Điều trị tâm thần phân liệt: Dùng liều khởi đầu 2,5 - 5mg/ngày, uống 1 lần. Liều đích 10mg/ngày. Bác sĩ có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm liều 2,5 hoặc 5mg tùy theo tình trạng người bệnh. Liều dùng tối đa 20mg/ngày;Điều trị lưỡng cực: Dùng liều khởi đầu 2,5 - 5mg/ngày, uống 1 lần. Liều đích 10mg/ngày. Bác sĩ có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm liều 2,5mg hoặc 5mg. Liều dùng tối đa 20mg/ngày.Lưu ý: Khi dùng Olanzapine cần thận trọng và có sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa bởi nghiên cứu cho thấy nhóm tuổi này thường có nhiều phản ứng không mong muốn (bao gồm: tăng cân, thay đổi thông số chuyển hóa và tăng nồng độ prolactin. 3. Tác dụng phụ của thuốc Onegpazin Trong một số trường hợp, thuốc Onegpazin có thể gây ra một số phản ứng phụ như sau:Tác dụng phụ thường gặp: Buồn ngủ, tăng cân;Tác dụng phụ ít gặp: Chóng mặt, phù ngoại biên, khô miệng, tăng cảm giác thèm ăn, hạ huyết áp thế đứng, tăng bạch cầu ái toan không triệu chứng, tăng enzym gan (ALT, AST) thoáng qua...;Tác dụng phụ hiếm gặp: Nhạy cảm với ánh sáng, nổi phát ban, viêm gan, tăng nồng độ prolactin trong máu, tăng nồng độ creatinin phosphokinase, hội chứng an thần kinh ác tính, giảm bạch cầu, tiểu cầu...Nếu dùng quá liều quy định, người dùng Onegpazin có thể gặp các phản ứng như: buồn ngủ, giãn đồng tử, chóng mặt, mắt mờ, nói nhịu, hạ huyết áp, ức chế hô hấp và có thể có các rối loạn ngoại tháp. Hãy thông báo cho bác sĩ những tác dụng phụ không mong muốn gặp phải trong thời gian dùng thuốc này. 4. Lưu ý khi dùng thuốc Onegpazin Chống chỉ định dùng thuốc Onegpazin cho các trường hợp sau:Người mẫn cảm, dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc (đặc biệt là Olanzapine);Nguy cơ Glôcôm góc hẹp;Phụ nữ có thai & cho con bú.Thận trọng khi dùng thuốc Onegpazin cho các đối tượng sau:Bệnh nhân phì đại tiền liệt tuyến;Bệnh nhân bị tắc ruột, liệt ruột;Tăng men gan, có triệu chứng suy gan;Người đang dùng thuốc có độc tính trên gan;Tăng bạch cầu ái toan, mắc bệnh tăng sinh tủy xương, suy tủy;Có tiền sử bệnh động kinh hoặc có yếu tố làm giảm ngưỡng động kinh;Bệnh nhân bị hạ huyết áp thế đứng (thường là người cao tuổi);Người thường xuyên phải lái xe, vận hành máy móc, cần sự tập trung cao độ...Các lưu ý khác:Thận trọng khi kết hợp Onegpazin với thuốc có tác dụng trên hệ thần kinh trung ương, rượu, thuốc làm tăng QT;Ngừng dùng thuốc Olanzapine khi xuất hiện hội chứng an thần kinh ác tính hoặc sốt cao không rõ nguyên nhân. 5. Tương tác của thuốc Onegpazin Sử dụng đồng thời thuốc Onegpazin với một số loại thuốc khác có thể gây ra các tương tác thuốc, ví dụ như:Sử dụng đồng thời than hoạt tính (1g) có thể làm giảm sinh khả dụng đường uống của Olanzapine từ 50 – 60%;Liều duy nhất thuốc kháng axit (Magnesi, Nhôm), Cimetidin (800mg) không ảnh hưởng đến sinh khả dụng đường uống của Olanzapine;Thuốc Carbamazepin (200mg) có thể làm tăng khoảng 50% độ thanh thải của Olanzapine;Liều duy nhất Ethanol (45mg/70kg) và Warfarin (20mg) không ảnh hưởng dược động học của Olanzapine;Thuốc Fluoxetine có thể làm tăng nhẹ nồng độ tối đa và giảm nhẹ độ thanh thải của Olanzapine;Thuốc Fluvoxamine (chất ức chế CYP1A2) có thể làm giảm độ thanh thải của Olanzapine;Bên cạnh đó, thuốc Olanzapine không ảnh hưởng đến dược động học của các thuốc Imipramine, Desipramine, Warfarin, Diazepam, N– desmethyl. Diazepam, Biperiden, Theophylin và các chất chuyển hóa.Hy vọng với những chia sẻ trên sẽ giúp người bệnh hiểu rõ hơn về thuốc Onegpazin cùng cách dùng. Nếu có thêm thắc mắc khác cần tư vấn có thể liên hệ trực tiếp bác sĩ kê đơn để được giải đáp.
vinmec
1,224
Polyp xoang mũi được chẩn đoán và điều trị như thế nào? Polyp xoang mũi bản chất là một dạng u lành, xuất hiện ở các hốc xoang. Việc chẩn đoán và điều trị polyp mũi diễn ra càng sớm càng tốt vì nó có nguy cơ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. 1. Tìm hiểu nguyên nhân và triệu chứng của polyp mũi 1.1. Các nguyên nhân gây bệnh polyp xoang mũi Các polyp ở mũi chính là hậu quả của những phản ứng viêm nhiễm ở mũi. Bất cứ đối tượng nào cũng có nguy cơ mắc bệnh polyp xoang mũi. Tuy nhiên, bệnh chủ yếu xảy ra ở những người có độ tuổi trên 40 và trẻ em. Ngoài ra, những người mắc các bệnh hoặc triệu chứng sau cũng có nguy cơ hình thành polyp trong xoang mũi bao gồm: – Hen suyễn: Đây được coi là nguyên nhân chính làm cho đường hô hấp bị viêm nhiễm và tắc nghẽn. – Nhiễm nấm và các vi sinh vật trong không khí gây viêm xoang. – Viêm xoang mạn tính do không điều trị dứt điểm. – Nhạy cảm với các loại thuốc kháng viêm không steroid hoặc aspirin. – Hiện tượng rối loạn di truyền khiến cho các chất dịch hoặc chất nhầy từ mũi và xoang được sản sinh bất thường. – Hội chứng viêm mạch máu (Tuy là bệnh hiếm nhưng nó cũng có nguy cơ gây hình thành các polyp mũi). Khi các xoang bị viêm nhiễm do vi khuẩn hoặc virus xâm nhập, các mạch máu ở niêm mạc xoang mũi sẽ tăng tính thấm, dẫn đến hiện tượng tích tụ nước ở các mô. Lâu dần, các mô chứa nước sau khi chịu tác động của trọng lực sẽ dồn lại và tạo thành polyp. Polyp xoang mũi bản chất là một dạng u lành, xuất hiện ở các hốc xoang. 1.2. Các triệu chứng cho thấy bạn đang có polyp mũi Giai đoạn đầu, polyp chưa phát triển thì có kích thước nhỏ và thường không gây ra vấn đề nghiêm trọng hay ảnh hưởng gì đến cuộc sống. Tuy nhiên, nếu không phát hiện sớm và can thiệp kịp thời, polyp trong xoang mũi sẽ phát triển về mặt kích thước. Khi đó người bệnh sẽ gặp phải khó khăn trong việc thở, phải dùng miệng để thở. Ngoài việc khó thở bằng mũi, người bệnh polyp trong xoang mũi còn gặp phải các triệu chứng sau: – Thường xuyên sổ mũi, chảy nước mũi, ngạt mũi kéo dài; – Thường xuyên chảy máu cam; – Khứu giác và vị giác bị suy giảm, thậm chí mất hẳn; – Đau nhức vùng răng ở hàm trên, mặt, tai và đầu; – Có cảm giác mặt và trán bị đè nặng; – Ngủ ngáy to, ngáy nhiều; – Viêm đa xoang mạn tính; 1.3. Các biện pháp giúp chẩn đoán chính xác bệnh polyp mũi Để chẩn đoán và đưa ra kết luận chính xác của bệnh, các bác sĩ sẽ dựa trên các thông tin tin thu được qua: – Các thông tin về bệnh sử, triệu chứng; – Thăm khám và kiểm tra sơ bộ mũi và các xoang; – Nội soi mũi và các xoang; – Chẩn đoán hình ảnh qua phương pháp chụp CT (giúp xác định chính xác vị trí và kích thước của các khối polyp); – Một số xét nghiệm khác như xét nghiệm để kiểm tra tình trạng di truyền có ảnh hưởng đến các tuyến sản sinh niêm dịch, nước bọt, mồ hôi, nước mắt và các dịch tiêu hóa… hay không. Nội soi mũi và xoang là một trong những phương pháp giúp chẩn đoán bệnh chính xác. 2. Điều trị polyp mũi xoang 2.1. Dùng thuốc để điều trị polyp mũi xoang Khi được chẩn đoán có polyp mũi, người bệnh không nên quá lo lắng. Nếu kích thước các khối polyp còn nhỏ, bệnh hoàn toàn có thể điều trị được bằng thuốc đặc trị dạng nhỏ hoặc xịt. Hoạt chất corticosteroid có trong các loại thuốc vừa giúp điều trị các triệu chứng viêm, cải thiện tình trạng ngạt mũi, vừa giúp làm giảm kích thước khối polyp. Đặc biệt, dùng thuốc dạng xịt sẽ ít đem lại tác dụng phụ cho người bệnh (chảy máu mũi, viêm họng và nhức đầu) hơn dạng uống. Một số loại thuốc thường được dùng kết hợp để tăng hiệu quả điều trị polyp xoang mũi: – Corticosteroids dạng uống: Tuy có thể gây ra một số tác dụng phụ như đã chia sẻ, nhưng đôi khi bác sĩ vẫn chỉ định người bệnh dùng kết hợp corticosteroid đường uống và dạng xịt để tăng hiệu quả điều trị. Thông thường, corticosteroids dạng uống sẽ được bác sĩ chỉ định sử dụng trong ngắn hạn để hạn chế tác dụng phụ. – Các loại thuốc chống dị ứng và nhiễm trùng: Nếu nguyên nhân gây polyp xoang mũi là do dị ứng hoặc nhiễm khuẩn, bác sĩ sẽ kê đơn các loại thuốc kháng histamin và thuốc kháng sinh. Các loại thuốc này vừa giúp kiểm soát tình trạng dị ứng, vừa kiểm soát tình trạng nhiễm trùng. Bên cạnh đó, các loại thuốc kháng histamin còn có công dụng làm thông thoáng mũi, giảm ngạt mũi. – Các loại thuốc điều trị nấm: Những trường hợp bị polyp mũi do mắc bệnh viêm xoang mạn thì có thể nguyên do ban đầu là do các vi nấm có trong môi trường xâm nhập. Đối với những trường hợp này, bác sĩ sẽ chỉ định điều trị bằng thuốc kháng nấm. Trường hợp nhiễm nấm nặng thì bác sĩ sẽ tư vấn thực hiện phẫu thuật để loại bỏ phần mô đang bị nhiễm nấm. 2.2. Phẫu thuật loại bỏ polyp xoang mũi Trong trường hộp người bệnh không đáp ứng điều trị nội khoa bằng thuốc, các bác sĩ sẽ tư vấn thực hiện phẫu thuật để loại bỏ hoàn toàn khối polyp. Ngày nay, với sự phát triển của khoa học công nghệ và y học, phẫu thuật nội soi là phương pháp vừa an toàn, vừa tiết kiệm thời gian, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ. Nếu người bệnh không đáp ứng điều trị nội khoa bằng thuốc, các bác sĩ sẽ tư vấn thực hiện phẫu thuật để loại bỏ hoàn toàn khối polyp. 3. Làm thế nào để phòng ngừa polyp mũi Polyp mũi và polyp xoang mũi có thể do bẩm sinh, cũng có thể hình thành trong quá trình trưởng thành của mỗi người. Tuy nhiên, chúng ta có thể áp dụng những biện pháp sau để hạn chế tối đa nguy cơ mắc bệnh và tái phát bệnh: – Kiểm soát tốt các bệnh về phế quản, hen và dị ứng; – Hạn chế đến những nơi chứa các chất gây viêm hoặc kích ứng như hóa chất, khói thuốc, bụi… – Thường xuyên rửa tay với xà phòng để tránh nguy cơ lây nhiễm virus hoặc vi khuẩn. – Vệ sinh mũi xoang hằng ngày với nước muối sinh lý để ngăn ngừa nhiễm trùng, đồng thời làm cho quá trình sản sinh chất gây viêm adiponectin chậm lại. – Xây dựng và duy trì chế độ ăn uống, tập luyện khoa học, giúp tăng cường hệ miễn dịch. Có thể nói, polyp xoang mũi nếu được phát hiện sớm sẽ không quá nguy hiểm đến tính mạng. Tuy nhiên, bệnh rất dễ dàng tái phát dù đã được điều trị bằng thuốc hay phẫu thuật loại bỏ. Chính vì thế, quá trình chăm sóc hậu phẫu và tái khám định kỳ là việc vô cùng quan trọng.
thucuc
1,298
Chị em nên biết những cách phát hiện có thai sớm nhất “Những cách phát hiện có thai sớm nhất” là cụm từ được chị em tìm kiếm thường xuyên trên mạng internet. Tất cả chị em đều mong muốn phát hiện thai sớm để điều chỉnh chế độ ăn uống và nghỉ ngơi cho hợp lý. Để phát hiện có thai sớm nhất, chị em có thể căn cứ vào các dấu hiệu có thai sớm hoặc tiến hành làm các kiểm tra, xét nghiệm. Nếu đang tìm hiểu vấn đề này, chị em có thể tham khảo bài viết dưới đây. 1. Cách phát hiện có thai sớm nhất qua các dấu hiệu – Chậm kinh: Đây là dấu hiệu có thai sớm tương đối chính xác. Tuy nhiên, cách phát hiện có thai sớm nhất này chỉ chính xác với những chị em có chu kì kinh nguyệt đều đặn. – Ra nhiều khí hư: Khí hư đột nhiên ra nhiều, vùng kín ẩm ướt cũng là một dấu hiệu báo có thai. Khi trứng được thụ tinh, các tế bào tại cổ tử cung sẽ được kích thích sản sinh ra chất nhày đặc để hạn chế những tác động xấu đến quá trình di chuyển của phôi thai vào tử cung. – Ra máu báo: Nếu bạn đột nhiên ra máu vùng kín ít, đỏ tươi hoặc hồng, nâu thì khả năng mang thai cao. Hiện tượng này xảy ra khi phôi thai di chuyển vào tử cung và gây ra tổn thương. – Tiểu rắt: Chị em mới mang thai sẽ có hiện tượng buồn tiểu liên tục, lượng nước tiểu ít. Đây cũng là một trong những cách phát hiện có thai sớm nhất. – Buồn nôn và nhạy cảm với mùi thức ăn: Đây có lẽ là biểu hiện có thai đặc trưng nhất. – Một số dấu hiệu khác: đau lưng, cơ thể mệt mỏi không rõ nguyên nhân, tính cách thất thường dễ nổi nóng, hay cáu gắt… chậm kinh, chán ăn,… nằm trong những cách nhận biết có thai 2. Cách phát hiện có thai sớm nhất bằng kiểm tra, xét nghiệm Cách phát hiện có thai sớm nhất bằng các dấu hiệu kể trên có tỉ lệ chính xác không cao. Để biết có thai hay không một cách chính xác thì các mẹ bầu nên thực hiện các kiểm tra, xét nghiệm sau: -Thử que thử thai: Đây là cách phát hiện có thai sớm nhất đơn giản, chi phí thấp, chị em có thể thực hiện ngay tại nhà. Tuy nhiên, để đảm bảo chính xác, chị em nên thử que sau khi chậm kinh, thử vào buổi sáng sớm và thực hiện đúng theo hướng dẫn. Nếu que thử thai lên 2 vạch thì chắc chặn bạn đã có thai. – Xét nghiệm máu: Là cách phát hiện có thai sớm nhất thông qua chỉ số HCG trong máu. Phương pháp này cho kết quả tương đối chính xác chỉ sau 6-8 ngày thụ thai có thể đưa ra kết quả tương đối chính xác. – Siêu âm thai: Qua hình ảnh siêu âm buồng tử cung có thể xác định có hình ảnh phôi thai hay không. Qua đó xác định chính xác bạn có mang thai hay không. Chị em nên biết những cách phát hiện có thai sớm nhất qua xét nghiệm Sau khi đã phát hiện có thai chính xác, chị em nên có chế độ ăn uống và nghỉ ngơi khoa học để đảm bảo an toàn và sự phát triển của thai nhi. Bên cạnh đó, chị em nên tìm hiểu lịch khám thai và lựa chọn địa chỉ khám thai uy tín để theo dõi trong suốt thai kỳ.
thucuc
622
Công dụng thuốc Daclarit Daclarit thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm. Thuốc được chỉ định điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn phổ biến. Hãy cùng tìm hiểu những thông tin về thuốc Daclarit trong bài viết sau đây. 1. Daclarit là thuốc gì? Daclarit chứa thành phần Clarithromycin hàm lượng 250mg và các tá dược khác vừa đủ 1 viên do nhà sản xuất cung cấp. Thuốc được bào chế ở dạng viên nén bao phim, cách thức đóng gói dạng hộp gồm 2 vỉ, mỗi vỉ có 10 viên. 2. Thuốc Daclarit có tác dụng gì? Thuốc Daclarit được chỉ định điều trị trong các trường hợp dưới đây:Nhiễm khuẩn da và mô mềm.Viêm nhiễm đường hô hấp trên như: Viêm xoang, viêm họng, viêm tai giữa, viêm amidan.Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới như: Viêm phế quản cấp và mãn tính, viêm phổi, đợt cấp COPD.Phối hợp điều trị các trường hợp loét dạ dày tá tràng do Helicobacter pylori.Diệt khuẩn các loại Mycoplasma pneumoniae và Legionella gây bệnh viêm phổi, bạch hầu, giai đoạn đầu của ho gà, nhiễm khuẩn cơ hội do Mycobacterium.Ngoài ra, thuốc Daclarit chống chỉ định trong các trường hợp:Người bệnh dị ứng với hoạt chất Clarithromycin hoặc các tá dược khác có trong thành phần của thuốc.Người bệnh có tiền sử nhịp tim chậm, loạn nhịp tim, bệnh tim có khoảng QT kéo dài, bệnh suy mạch vành, mất cân bằng điện giải. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Daclarit Thuốc Daclarit được bào chế dưới dạng viên nén bao phim nên được dùng theo đường uống. Thuốc nên uống nguyên viên, người bệnh không được nhai, nghiền hay bẻ viên thuốc trước khi uống.Do thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn nên có thể dùng thuốc trước hoặc sau bữa ăn đều không làm giảm mức độ hay tốc độ hấp thu của thuốc.Dưới đây là liều dùng của thuốc Daclarit:Người lớn:Dùng với liều là 250mg x 2 lần mỗi ngày, dùng liên tục trong 7 ngày hoặc hàm lượng 500mg dạng phóng thích có điều chỉnh 1 lần mỗi ngày.Trong những trường hợp nhiễm trùng nặng có thể tăng lên đến 500mg x 2 lần mỗi ngày hoặc hàm lượng 1000mg dạng phóng thích có điều chỉnh 1 lần mỗi ngày và dùng thuốc liên tục kéo dài đến 14 ngày.Trong trường hợp để phối hợp điều trị loét dạ dày tá tràng do Helicobacter pylori, liều thường dùng là 500mg x 2 lần mỗi ngày, dùng liên tục trong 7 ngày. Người bệnh nên dùng phối hợp với Omeprazole 40mg uống 2 lần mỗi ngày.Trẻ em trên 12 tuổi:Dùng với liều như liều của người lớn.Trẻ em dưới 12 tuổi: Sử dụng thuốc này ở dạng nhũ tương dành cho bệnh nhi với liều cụ thể như sau:Liều dùng hàng ngày đối với trẻ em là 7,5mg/kg thể trọng, mỗi ngày uống 2 lần đến khi đạt liều dùng tối đa là 500mg. Thời gian điều trị mỗi đợt là 7 - 10 ngày, tùy thuộc vào chủng vi khuẩn gây bệnh và mức độ bệnh nặng hay nhẹ. Trong trường hợp điều trị viêm họng do liên cầu khuẩn thì cần phải điều trị ít nhất là 10 ngày. Dung dịch thuốc đã chuẩn bị có thể dùng kèm hoặc không kèm với bữa ăn và có thể uống kèm với sữa.Người già:Dùng với liều như liều của người lớn.Người bệnh có suy thận:Không cần điều chỉnh liều trừ khi bệnh nhân suy thận ở mức độ nặng (dựa vào độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút. Trường hợp cần điều chỉnh nên giảm một nửa tổng liều dùng mỗi ngày.Chú ý: Đây là liều dùng tham khảo do nhà sản xuất cung cấp. Liều dùng cụ thể sẽ dựa vào tình trạng bệnh và sức khỏe của mỗi người bệnh để bác sĩ chỉ định liều dùng thích hợp. 4. Tác dụng phụ của thuốc Daclarit Bác sĩ luôn xem xét giữa lợi ích mà thuốc Daclarit đem lại cho bệnh nhân và nguy cơ có thể xảy ra các tác dụng phụ để chỉ định dùng thuốc thích hợp.Thuốc Daclarit được dung nạp khá tốt, một số tác dụng phụ có thể gặp phải khi dùng thuốc được ghi nhận bao gồm:Rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, nôn, khó tiêu, tiêu chảy, đau bụng.Viêm miệng, viêm thanh môn, nổi các hạt ở xung quanh miệng.Nhức đầu, phản ứng dị ứng từ mề đay và phát ban nhẹ ở da cho đến phản vệ và hiếm hơn là hội chứng Stevens - Johnson.Rối loạn vị giác, mất màu ở lưỡi.Lo lắng, chóng mặt, mất ngủ, ảo giác, loạn tâm thần, ác mộng, lú lẫn.Mất khả năng nghe.Viêm đại tràng giả mạc, rối loạn chức năng gan, viêm gan và mật có hoặc không có vàng da đi kèm.Lưu ý: Khi người bệnh xuất hiện các tác dụng phụ, hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc người phụ trách y khoa. 5. Tương tác thuốc Daclarit Khi dùng phối hợp với các thuốc dưới đây với Daclarit có thể xảy ra tương tác như sau:Dùng kết hợp với các thuốc điều trị bệnh động kinh: Thuốc Daclarit ức chế sự chuyển hóa của các thuốc như Carbamazepin và Phenytoin làm tăng tác dụng phụ của chúng. Thuốc Daclarit ức chế chuyển hóa dẫn đến khoảng cách QT kéo dài, xoắn đỉnh, rung thất. Thuốc Daclarit ức chế chuyển hóa trong gan của thuốc Theophylin và làm tăng nồng độ của thuốc này trong huyết tương dẫn đến nguy cơ gây ngộ độc thuốc. Thuốc cũng làm giảm sự hấp thu của thuốc Zidovudine.Việc sử dụng thuốc Daclarit trên những bệnh nhân đang dùng Warfarin có thể làm tăng hiệu lực những tác dụng của thuốc này. Vì vậy, nên theo dõi thường xuyên thời gian prothrombin ở những bệnh nhân này.Hiệu quả của thuốc Digoxin có thể tăng khi dùng đồng thời với thuốc Daclarit, vì vậy nên theo dõi nồng độ Digoxin trong huyết thanh.Có thể có những tương tác khác của thuốc Daclarit với thức ăn hoặc các thuốc khác chưa được liệt kê ở trên.Để tránh tình trạng tương tác, trước khi được kê đơn Daclarit người bệnh nên thông báo với bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng, kể cả thực phẩm chức năng. 6. Các lưu ý khi dùng thuốc Daclarit Một số lưu ý khi người bệnh dùng thuốc Daclarit như sau:Thuốc Daclarit được bài tiết chủ yếu qua gan và thận. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng kháng sinh này trên những bệnh nhân suy chức năng gan hoặc thận.Việc sử dụng thuốc Daclarit kéo dài và lặp lại có thể có nguy cơ gây nên sự phát triển các chủng loại nấm hoặc vi khuẩn không còn nhạy cảm với thuốc. Trong trường hợp xảy ra bội nhiễm, người bệnh nên được chỉ định ngưng dùng thuốc và tiến hành điều trị theo phác đồ thích hợp.Có nguy cơ làm tăng nồng độ của các thuốc trong huyết thanh khi sử dụng phối hợp với thuốc Daclarit được chuyển hóa bởi hệ thống sắc tố tế bào P450.Phụ nữ có thai: Khi sử dụng thuốc Daclarit có thể xảy ra những nguy cơ tiềm ẩn ảnh hưởng đến thai nhi như sảy thai, dị tật,... Vì vậy, chỉ dùng thuốc này khi có chỉ định của bác sĩ.Phụ nữ cho con bú: Thuốc được biết có bài tiết qua sữa mẹ, nên khi người bệnh dùng thuốc có thể xảy ra các nguy cơ có hại cho trẻ bú mẹ. Trong trường hợp người mẹ bắt buộc phải dùng thuốc này cho quá trình điều trị, hãy ngưng cho con bú. Chỉ dùng thuốc khi có bác sĩ điều trị chỉ định. 7. Làm gì khi quên liều, quá liều thuốc Daclarit? Nếu lỡ quên uống thuốc, người bệnh hãy uống ngay khi nhớ ra. Thuốc có thể uống trễ khoảng 1 - 2 giờ so với thời gian uống thuốc hàng ngày. Nhưng khi đã đến gần thời điểm uống thuốc của liều tiếp theo, nên bỏ đi liều đã quên. Người bệnh tuyệt đối không nên uống bù với liều gấp đôi.Khi dùng thuốc quá liều, bệnh nhân thường gặp các triệu chứng như ngứa, dị ứng da, buồn nôn, nôn, chóng mặt, hạ huyết áp, co giật, khó thở, suy hô hấp, nhịp tim nhanh,... Trong trường hợp này, nên ngừng dùng thuốc ngay lập tức khi phát hiện các tác dụng phụ trên và thông báo cho bác sĩ điều trị. Người nhà nên đưa người bệnh đến Bệnh viện để được thăm khám và can thiệp điều trị kịp thời. Người bệnh cũng nên mang theo các thuốc đã sử dụng để bác sĩ nắm thông tin, xử trí nhanh chóng và kịp thời.Hy vọng bài viết trên đã cung cấp đầy đủ các thông
vinmec
1,491
Trẻ 8 tháng hôi miệng và những lưu ý Trên thực tế có nhiều người cho rằng tình trạng hôi miệng thường chỉ gặp ở người lớn. Tuy nhiên ít ai biết, trẻ nhỏ 7-8 tháng tuổi, trẻ sơ sinh vẫn có nguy cơ bị hôi miệng. Hầu hết nguyên nhân xuất phát từ vấn đề vệ sinh, chăm sóc răng miệng. Thế nhưng đó cũng có thể là biểu hiện bệnh lý nghiêm trọng. Sau đây ta hãy cùng tìm hiểu về nguyên nhân và lưu ý khi trẻ 8 tháng hôi miệng. 1. Triệu chứng trẻ 8 tháng hôi miệng Hôi miệng ở trẻ nhỏ là khi miệng trẻ có những mùi khó chịu. Tình trạng này có thể dễ dàng nhận biết khi trẻ thở ra hoặc khi nói, cười. Hôi miệng có thể chỉ là do vệ sinh răng miệng kém nhưng đôi lúc cũng có liên quan tới sức khỏe, một số bệnh lý khác. Ngoài hơi thở có mùi, ta có thể nhận biết hôi miệng ở trẻ qua một số triệu chứng như: – Khô miệng. – Lưỡi trẻ bẩn trắng. – Răng và nướu dễ chảy máu. 2. Những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng có thể là nguyên nhân trẻ 8 tháng hôi miệng 2.1 Viêm xoang Viêm xoang có thể là nguyên nhân gây ra tình trạng hôi miệng ở trẻ nhỏ. Nếu như trẻ bị viêm xoang sẽ xuất hiện hôi miệng kèm theo những triệu chứng như hắt hơi, chảy nước mũi, … Tình trạng này có thể xuất phát từ việc dị ứng dẫn tới bị nghẹt các lỗ thông xoang. Từ đó, em bé chỉ có thể thở bằng miệng khiến miệng khô. Khi lượng nước bọt ít hơn bình thường, hôi miệng sẽ xảy ra. Nếu các bậc phụ huynh nghi ngờ con nhỏ bị nhiễm trùng xoang hãy đến gặp bác sĩ sớm. Sau khi thăm khám, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp, kịp thời. 2.2 Phì đại tuyến Amidan Những tình trạng bệnh lý khác có thể gây hôi miệng ở trẻ nhỏ phải kể tới phì đại tuyến Amidan. Những Amidan khỏe mạnh thông thường sẽ có màu không và không xuất hiện đốm. Thế nhưng với những Amidan đã bị nhiễm trùng, tình trạng sưng đỏ sẽ xuất hiện. Cùng với đó là những chấm trắng cùng mùi hôi miệng phát ra. Khi này, những vi khuẩn đã tích tụ lại ở sau cổ họng. Kết hợp với đó là mùi chua do nhiễm trùng gây nên. Điều này sẽ dẫn tới hôi miệng ở trẻ. Nếu như Amidan của trẻ trông sưng hay đỏ, ta nên đưa trẻ tới gặp bác sĩ sớm để được thăm khám, điều trị kịp thời. 2.3 Trào ngược axit Trào ngược axit thường xảy ra kèm với thức ăn. Tình trạng này ở trẻ chủ yếu sẽ là sữa và trào ngược lên vòm họng. Trào ngược axit dạ dày thường xảy ra do vòng cơ giữa thực quản cùng dạ dày chưa thực sự trưởng thành. Vì vậy, những chất ở trong dạ dày sẽ trào ngược khiến trẻ ọc sữa. Lâu ngày, tình trạng này sẽ khiến miệng trẻ có mùi khó chịu. Tình trạng trào ngược sẽ thường tự hết nhưng vẫn cần lưu ý một số điều để cải thiện triệu chứng như: – Giảm thể tích cữ sữa và tăng số lần bú của trẻ. – Cho trẻ ợ hơi từng phần khi bú. – Khoảng 20-30 phút sau cữ bú, giữ trẻ trong tư thế thẳng. – Chuyển loại sữa công thức mà trẻ đang ăn. 2.4 Bệnh lý nghiêm trọng khác Bên cạnh những bệnh lý trên, hôi miệng có thể là biểu hiện của một vài bệnh lý toàn thân nguy hiểm khác như: – Bệnh đái tháo đường: Bệnh này xảy ra khi tuyến tụy ngừng sản sinh insulin. Lúc này, hệ thống miễn dịch của cơ thể sẽ tấn công, các tế bào sản sinh insulin trong tuyến tụy sẽ bị phá hủy. Nhận biết tình trạng này có một số triệu chứng nhất định, trong đó bao gồm ợ hơi. – Bệnh thận mãn tính: Tình trạng này thường xảy đến khi thận bị tổn thương. Thận sẽ không thể phục hồi hoặc suy giảm chức năng nghiêm trọng. Bên cạnh hôi miệng, bệnh còn có các triệu chứng điển hình như trẻ kém ăn, nôn mửa, còi cọc, ốm yếu, … 3. Những thói quen hàng ngày khiến trẻ 8 tháng hôi miệng 3.1 Mút, bú tay hoặc dùng núm vú giả Thói quen mút tay có thể khiến trẻ bị hôi miệng Thói quen mút tay hay sử dụng núm vú giả là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến trẻ bị hôi miệng. Điều này là bởi trên bề mặt ngón tay và núm vú giả chứa nhiều vi khuẩn. Khi trẻ ngậm, vút mà chưa được thực hiện vệ sinh sẽ đưa theo vi khuẩn xâm nhập khoang miệng và gây hôi miệng 3.3 Chế độ vệ sinh khoang miệng hàng ngày Trẻ nhỏ nên được vệ sinh khoang miệng đều, tránh bị hôi miệng Hiện nay có không ít gia đình gặp phải khó khăn khi thực hiện vệ sinh khoang miệng cho trẻ nhỏ. Đặc biệt, nhiều người còn cho rằng những trẻ dưới 1 tuổi chưa cần thực hiện vệ sinh miệng. Điều này là một quan điểm chưa đúng và biến khoang miệng thành một môi trường lý tưởng cho vi khuẩn. Do không được vệ sinh hàng ngày, vi khuẩn sẽ phát triển và gây những mùi hôi khó chịu trong miệng trẻ. 3.4 Chế độ ăn uống Miệng bé xuất hiện mùi hôi có thể do chế độ ăn uống hàng ngày. Đây là một tình trạng hôi miệng tạm thời do thường ăn, uống những thứ tạo mùi. Điển hình như là các loại thịt bò, cá, phô mai, … giàu protein. Chúng thủy phân trong khoang miệng khi trẻ nhai, giải phóng ra một số chất. Trong đó có sulphur, một hợp chất gây hôi miệng. Bên cạnh đó, chế độ ăn ít carbohrdrate cũng có thể khiến miệng trẻ có mùi hôi. 4. Những lưu ý về cách chăm sóc để phòng ngừa, điều trị hôi miệng ở trẻ Để phòng ngừa, điều trị hôi miệng ở trẻ, ta cần lưu ý một số điều sau: – Vệ sinh răng miệng đều đặn: làm sạch răng, lưỡi của trẻ. Trẻ nên được súc miệng sau khi ăn, uống nước đầy đủ. Đối với trẻ sơ sinh, ta có thể làm sạch khoang miệng bằng bông gạc mềm với nước muối loãng ấm. Trẻ nhỏ nên được cha mẹ đưa đi thăm khám nha khoa định kỳ 6 tháng/ lần – Nếu như trẻ có những thói quen xấu như mút ngón tay, ngậm núm vú giả, ta nên cho trẻ vệ sinh tay và núm vú thường xuyên. Núm vú giả nên thực hiện khử trùng bằng nước sôi. Như vậy, tình trạng vi khuẩn xâm nhập khoang miệng sẽ được hạn chế. – Trẻ nên ăn một số loại trái cây có tác dụng loại bỏ mùi hôi miệng. Điển hình như cam, táo, nho, dâu tây, … – Trẻ nên được thăm khám nha khoa định kỳ 6 tháng/ lần. Điều này là rất cần thiết để giúp tình trạng răng miệng luôn được kiểm soát. Cùng với đó, bác sĩ sẽ dựa theo kết quả kiểm tra để tư vấn điều chỉnh chế độ chăm sóc phù hợp. Tóm lại, trong mọi trường hợp trẻ 8 tháng hôi miệng dù bắt nguồn từ bệnh lý hay thói quen hàng ngày, cha mẹ đều nên đưa trẻ tới gặp bác sĩ. Như vậy, bác sĩ sẽ có thể tư vấn điều trị và phương pháp chăm sóc đem lại hiệu quả tối ưu, triệt để.
thucuc
1,332
Đánh giá nguy cơ đột quỵ, đau tim của nội tiết tố testosterone Testosteron là một nội tiết tố cần thiết cho sự phát triển thể chất cũng như đặc điểm nam tính ở nam giới. Đây là hormon nam chính do các tế bào kẽ của tinh hoàn sản xuất dưới sự điều hòa của các hormon hướng sinh dục của thùy trước tuyến yên và dưới tác động của hệ thống điều khiển ngược âm tính lên trục vùng dưới đồi - tuyến yên tinh hoàn. Sản phẩm testosterone được Cơ quan Quản lý thuốc và thực phẩm Mỹ (FDA) phê chuẩn chỉ để sử dụng cho người đàn ông vì những nguyên nhân nào đó bị thiếu hoặc có nồng độ testosterone thấp và được dùng dưới sự chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Các dạng thuốc chứa testosterone được FDA phê chuẩn bao gồm gel bôi, miếng dán, thuốc dùng qua đường miệng (kẹo cao su) và thuốc tiêm... Một số tác dụng phụ không mong muốn của thuốc đã được đề cập đến thường gặp như gây rối loạn nước, điện giải (giữ nitrogen, giữ natri và nước gây phù). Về nội tiết gây cương dương vật, tính dục thay đổi. Trên hệ cơ xương, thuốc có thể làm phát triển xương nhanh và đóng sớm các sụn nối đầu xương (ở thiếu niên)... Mới đây, FDA cho biết, cơ quan này đang điều tra về nguy cơ đột quỵ, đau tim và tử vong ở nam giới dùng sản phẩm testosteron được FDA phê chuẩn. Quyết định điều tra này dựa trên hai nghiên cứu riêng biệt gần đây đều cho thấy có sự tăng nguy cơ biến cố tim mạch ở những người đàn ông sử dụng testosteron. Nghiên cứu thứ nhất quan sát những người đàn ông lớn tuổi trong hệ thống y tế cựu chiến binh Mỹ được công bố trên tạp chí của Hiệp hội Y học Mỹ (JAMA) trong tháng 11/2013. Những người đàn ông trong nghiên cứu này có testosteron trong huyết thanh thấp. Tuổi trung bình là khoảng 60 tuổi và nhiều người đã mắc bệnh tim mạch tiềm ẩn. Trong nghiên cứu này cho thấy, 30% tăng nguy cơ đột quỵ, đau tim và tử vong trong nhóm dùng liệu pháp testosteron. Một nghiên cứu quan sát thứ hai cũng cho thấy có sự tăng nguy cơ đau tim ở nam giới lớn tuổi cũng như ở nam giới trẻ tuổi bị bệnh tim từ trước khi điều trị bằng testosteron. Nghiên cứu cho thấy, có sự gia tăng gấp 2 - 3 lần nguy cơ đau tim ở nhóm người trên và dưới 65 tuổi trong 90 ngày đầu tiên dùng thuốc. Tuy nhiên, đối với nam giới không có tiền sử bệnh tim không có tăng nguy cơ này. FDA cho biết, tại thời điểm này, FDA chỉ cung cấp cảnh báo mà chưa kết luận việc điều trị testosteron được FDA phê chuẩn làm tăng nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim hoặc tử vong. Cơ quan này sẽ tiếp tục đánh giá các thông tin từ các nghiên cứu, dữ liệu có sẵn và sẽ đưa ra kết luận khi có các thông tin đầy đủ. Vì vậy, theo FDA, bệnh nhân không nên ngưng dùng sản phẩm testosteron khi chưa có ý kiến của bác sĩ điều trị. Bên cạnh đó, bác sĩ cũng nên cân nhắc những lợi ích của liệu pháp testosteron với những nguy cơ tiềm tàng của thuốc. Đánh giá nguy cơ đột quỵ, đau tim của nội tiết tố testosterone Testosteron là một nội tiết tố cần thiết cho sự phát triển thể chất cũng như đặc điểm nam tính ở nam giới. Đây là hormon nam chính do các tế bào kẽ của tinh hoàn sản xuất dưới sự điều hòa của các hormon hướng sinh dục của thùy trước tuyến yên và dưới tác động của hệ thống điều khiển ngược âm tính lên trục vùng dưới đồi - tuyến yên tinh hoàn. Sản phẩm testosteron được Cơ quan Quản lý thuốc và thực phẩm Mỹ (FDA) phê chuẩn chỉ để sử dụng cho người đàn ông vì những nguyên nhân nào đó bị thiếu hoặc có nồng độ testosteron thấp và được dùng dưới sự chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Các dạng thuốc chứa testosteron được FDA phê chuẩn bao gồm gel bôi, miếng dán, thuốc dùng qua đường miệng (kẹo cao su) và thuốc tiêm... Một số tác dụng phụ không mong muốn của thuốc đã được đề cập đến thường gặp như gây rối loạn nước, điện giải (giữ nitrogen, giữ natri và nước gây phù). Về nội tiết gây cương dương vật, tính dục thay đổi. Trên hệ cơ xương, thuốc có thể làm phát triển xương nhanh và đóng sớm các sụn nối đầu xương (ở thiếu niên)... Mới đây, FDA cho biết, cơ quan này đang điều tra về nguy cơ đột quỵ, đau tim và tử vong ở nam giới dùng sản phẩm testosteron được FDA phê chuẩn. Quyết định điều tra này dựa trên hai nghiên cứu riêng biệt gần đây đều cho thấy có sự tăng nguy cơ biến cố tim mạch ở những người đàn ông sử dụng testosteron. Nghiên cứu thứ nhất quan sát những người đàn ông lớn tuổi trong hệ thống y tế cựu chiến binh Mỹ được công bố trên tạp chí của Hiệp hội Y học Mỹ (JAMA) trong tháng 11/2013. Những người đàn ông trong nghiên cứu này có testosteron trong huyết thanh thấp. Tuổi trung bình là khoảng 60 tuổi và nhiều người đã mắc bệnh tim mạch tiềm ẩn. Trong nghiên cứu này cho thấy, 30% tăng nguy cơ đột quỵ, đau tim và tử vong trong nhóm dùng liệu pháp testosteron. Một nghiên cứu quan sát thứ hai cũng cho thấy có sự tăng nguy cơ đau tim ở nam giới lớn tuổi cũng như ở nam giới trẻ tuổi bị bệnh tim từ trước khi điều trị bằng testosteron. Nghiên cứu cho thấy, có sự gia tăng gấp 2 - 3 lần nguy cơ đau tim ở nhóm người trên và dưới 65 tuổi trong 90 ngày đầu tiên dùng thuốc. Tuy nhiên, đối với nam giới không có tiền sử bệnh tim không có tăng nguy cơ này. FDA cho biết, tại thời điểm này, FDA chỉ cung cấp cảnh báo mà chưa kết luận việc điều trị testosteron được FDA phê chuẩn làm tăng nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim hoặc tử vong. Cơ quan này sẽ tiếp tục đánh giá các thông tin từ các nghiên cứu, dữ liệu có sẵn và sẽ đưa ra kết luận khi có các thông tin đầy đủ. Vì vậy, theo FDA, bệnh nhân không nên ngưng dùng sản phẩm testosteron khi chưa có ý kiến của bác sĩ điều trị. Bên cạnh đó, bác sĩ cũng nên cân nhắc những lợi ích của liệu pháp testosteron với những nguy cơ tiềm tàng của thuốc.
medlatec
1,176
Chuyên khoa Nhi BS Hoàng Thị Năng tốt nghiệp Đại học Y Dược Huế, tham gia đào tạo thạc sỹ tại Đại học Y Hà Nội; + Bác sỹ Ngô Thị Cam, tốt nghiệp Đại học Y Hà Nội; + Bác sỹ Dương Thị Thủy, tốt nghiệp Đại học Y Hà Nội; + Bác sỹ Trần Thị Kim Ngọc, tốt nghiệp Học viện Quân y; + Ngoài ra, Chuyên khoa Nhi còn hợp tác chuyên môn cùng các bác sỹ chuyên khoa ở các bệnh viện đầu ngành nhằm bảo đảm thuận tiện nhất cho bệnh nhân cần chẩn đoán và điều trị chuyên sâu khi có chỉ định. Bên cạnh đó, Phòng Nội trú nhi cũng được trang bị hệ thống phòng bệnh chất lượng tốt, trang thiết bị hiện đại giúp người bệnh an tâm điều trị. - Khám, chẩn đoán, tư vấn, điều trị các bệnh lý nhiễm trùng, tai mũi họng, răng hàm mặt, mắt, hô hấp, tiêu hóa, thận - tiết niệu, dị ứng... Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, có trình độ chuyên môn cao, y đức và việc đầu tư hệ thống máy móc hiện đại, đồng bộ, Phòng khám Nhi khoa đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu chăm sóc sức khỏe con em của nhiều gia đình với cam kết thủ tục đơn giản, nhanh chóng và chất lượng chuyên môn chính xác. Mọi chi tiết, Quý vị vui lòng liên hệ:
medlatec
236
Các biến chứng sau mổ kết hợp xương có thể gặp Phẫu thuật kết hợp xương là phương pháp điều trị gãy xương đang được áp dụng phổ biến hiện nay vì có hiệu quả cao, ít biến chứng, giúp bệnh nhân sớm phục hồi sức khỏe. Tuy vậy, sau phẫu thuật, vẫn có trường hợp bệnh nhân gặp phải một số biến chứng không mong muốn như đau, cứng khớp, teo cơ,... 1. Phẫu thuật kết hợp xương là gì? Kết hợp xương là kỹ thuật sử dụng các thiết bị cấy ghép hiện đại để cố định đầu xương gãy sau khi được nắn chỉnh về tư thế giải phẫu. Kết hợp xương có thể mổ mở hoặc nội soi nhằm mục đích cố định vững chắc ổ gãy xương, giúp bệnh nhân tập vận động phục hồi chức năng sớm, thúc đẩy xương liền nhanh và người bệnh sớm quay trở lại hoạt động sinh hoạt bình thường.Các phương pháp kết hợp xương gồm: Kết hợp xương bên trong và kết hợp xương bằng khung cố định ngoài. Kết hợp xương bên trong có 2 phương pháp là gồm kết hợp xương bằng nẹp vít và kết hợp xương bằng đinh nội tủy. Mỗi phương pháp có đặc điểm riêng, được chỉ định tùy từng trường hợp cụ thể. 2. Các biến chứng sau mổ kết hợp xương Kết hợp xương là kỹ thuật sử dụng các thiết bị cấy ghép hiện đại để cố định đầu xương gãy Sau phẫu thuật kết hợp xương, bệnh nhân có thể gặp phải một số biến chứng như:Đau hậu phẫu: Đau là một hiện tượng sinh lý thường gặp nhằm bảo vệ cơ thể. Nếu vượt ngưỡng đau của cơ thể, tình trạng này sẽ khiến bệnh nhân khó chịu. Đau hậu phẫu kết hợp xương chủ yếu là đau do vết mổ, cơn đau nhiều nhất là sau khi hết tác dụng của thuốc mê hoặc thuốc tê thần kinh, thường là đêm đầu tiên sau mổ. Sau đó, cơn đau giảm dần và thường kéo dài không quá 3 ngày. Mức độ đau nhiều, ít phụ thuộc vào mức độ sang chấn của mô trong quá trình phẫu thuật. Cụ thể, những ca gãy nát xương, dập thịt nhiều, gãy cũ thường đau nhiều vì phải phẫu thuật phức tạp hơn, sang chấn nhiều hơn. Thời gian phẫu thuật càng kéo dài thì phẫu thuật càng đau nhiều;Chảy máu: Thông thường vết mổ sẽ tự cầm máu sau 24 - 48 giờ. Tuy nhiên, bệnh nhân có thể bị rỉ máu, dịch sau khoảng 7 - 10 ngày;Tác dụng phụ do dùng thuốc hậu phẫu: Dùng kháng sinh gây loạn khuẩn đường ruột dẫn đến tiêu chảy;Nhiễm trùng: Tỷ lệ nhiễm trùng sau mổ cao hơn ở bệnh nhân có thói quen hút thuốc lá;Sưng phù: Phẫu thuật kết hợp xương gây sự chèn ép các mạch máu, cản trở lưu thông máu, gây sưng phù sau mổ;Một số biến chứng tại chỗ: Xương chậm liền, xương không liền, xương liền bị lệch, viêm xương tủy xương, đứt dập mạch máu, tổn thương thần kinh lân cận, teo cơ, xơ cứng, hạn chế vận động,... Các biến chứng này là do tác động của lực chấn thương vào vị trí gãy xương và tổ chức phần mềm xung quanh hoặc do phương pháp điều trị không phù hợp, quá trình phục hồi sai nguyên tắc;Một số biến chứng toàn thân: Loét các điểm tỳ đè, viêm phổi, viêm đường tiết niệu, táo bón, khó tiêu, chướng bụng, nhiễm trùng tiểu,... do bệnh nhân nằm lâu, ít vận động. Đây là biến chứng gặp trong thời gian phục hồi sức khỏe sau phẫu thuật kết hợp xương. 3. Điều trị phẫu thuật kết hợp xương ở đâu? Các biến chứng sau mổ kết hợp xương có thể dự phòng được nếu bệnh nhân được điều trị tại bệnh viện lớn, có hệ thống trang thiết bị hiện đại và đội ngũ y bác sĩ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm.
vinmec
674
Phương pháp xử lý cao răng sữa cho trẻ hiệu quả Do còn nhỏ nên trẻ chưa thể tự ý thức được về vấn đề răng miệng. Điều này dẫn tới cao răng tích tụ ngày càng nhiều. Lâu ngày, tình trạng này có thể gây ra nhiều nguy cơ nghiêm trọng. Vậy ta có nên lấy cao răng sữa cho trẻ không? 1. Nguyên nhân cao răng sữa hình thành Trên thực tế, cao răng được hình thành nên do sau quá trình ăn uống, răng không được vệ sinh sạch sẽ. Từ đó, những mảng bám, vi khuẩn được hình thành và theo thời gian, chúng sẽ tạo thành vôi răng gây nhiều ảnh hưởng tới khoang miệng. Trẻ em thuộc nhóm đối tương thiếu ý thức tự giác vệ sinh răng miệng. Bên cạnh đó, trẻ thường ăn nhiều đồ ngọt, nước có ga, … dễ dính vào răng. Do đó, việc hình thành cao răng sữa ở trẻ là dễ hiểu. Bên cạnh đó, thực tế cho ta thấy rằng dù có vệ sinh răng miệng sạch cũng chỉ có thể ngăn chặn tới 80% vi khuẩn hình thành cao răng. Do đó cao răng sữa ở trẻ vẫn có thể hình thành như bình thường. 2. Những tác hại của cao răng với trẻ nhỏ Cao răng lâu ngày không được xử lý phù hợp sẽ gây nên nhiều tác hại cho răng trẻ Nếu không thực hiện xử lý cao răng phù hợp, lâu ngày chúng sẽ dẫn tới nhiều bệnh lý gây nguy hiểm cho hàm răng: 2.1 Răng sâu Khi những vi khuẩn ở mảng bám xâm nhập, tấn công vào răng sẽ gây nên những lỗ sâu nhỏ. Chúng dần ăn sâu vào bên trong sẽ phá hủy men răng, tủy răng cùng ngà răng. Tình trạng nghiêm trọng hơn là viêm tủy hoặc chết tủy có thể xảy ra. 2.2 Viêm nướu Một trong những biểu hiện thường thấy của bệnh viêm nướu răng là phần nướu bị sưng lên. Kèm theo đó, chân răng bị chảy máu và đau nhức. Lâu ngày, viêm nướu sẽ dẫn tới viêm nha chu và gây tụt chân răng, răng lung lay. 2.3 Nguy cơ rụng răng sớm Trong một số trường hợp, cao răng đã gây những tổn thương nghiêm trọng tới nướu và răng. Từ đó, răng không cong nguyên vẹn và buộc phải nhổ bỏ. Một số cha mẹ cũng lựa chọn cho con chờ răng sữa tự lung lay, gãy rụng. Tuy nhiên điều này sẽ sớm hơn dự kiến và vẫn ảnh hưởng nhất định tới quá trình mọc về sau. 2.4 Phát âm không chuẩn Nếu như tình trạng trẻ có cao răng sữa làm trẻ bị rụng răng sớm sẽ gây ảnh hưởng quá trình phát triển. Việc phát âm và nói chuyện  của trẻ trong tương lai sẽ co những sai lầm. 2.5 Ảnh hưởng tính thẩm mỹ Những mảng bám cao răng rất dễ bị nhìn thấy. Đó là bởi những chấm nâu nằm ở ngay trên răng, xung quanh nướu và gây tình trạng hổi miệng. Điều này sẽ là một trở ngại lớn trong giao tiếp, làm giảm sự tự tin và tính thẩm mỹ trên gương mặt trẻ. 2.6 Gây một số bệnh lý răng miệng khác Cao răng có thể gây nên những bệnh lý răng miệng. Hậu quả của chúng có thể khiến trẻ bị tiêu xương hàm, mất răng, hôi miệng, …. Hay những trạng tháu không tốt như chán ăn, mất ngủ, … Thậm chí nguy hiểm hơn, răng của trẻ có thể bị lung lay, rụng hàng loạt. 3. Có nên lấy cao răng sữa cho trẻ? Lấy cao răng cho trẻ là cần thiết Việc lấy cao răng cần được thực hiện định kỳ để có thể loại bỏ những mảng bám, vi khuẩn. Từ đó, răng sẽ được đảm bảo khỏe mạnh, bệnh lý răng miệng sẽ được ngăn ngừa. Với trẻ em, khi có những dấu hiệu như mọc răng sữa, các bậc phụ huynh nên cho con tới gặp bác sĩ để kiểm tra, theo dõi. Nhờ vậy, trường hợp có những dấu hiệu không tốt sẽ được phát hiện sớm. Cũng bắt đầu từ giai đoạn này, cha mẹ có thể cho trẻ tiến hành đi lấy cao răng nhằm tránh những nguy cơ tổn hại răng miệng sau này. Trường hợp cao răng lâu ngày khiến răng sữa gãy sớm khi chưa hình thành nên chân răng vĩnh viễn sẽ làm răng mới khó mọc hơn hoặc mọc lâu, mọc lệch. Bên cạnh đó, răng sữa của trẻ ngoài thực hiện chức năng ăn nhai còn có vai trò định hướng và giữ chỗ cho những răng vĩnh viễn mọc lên, hỗ trợ trẻ phát âm, nói. Khi răng sữa bị hỏng sớm dẫn tới phải nhổ răng khi chân răng bên dưới chưa kịp mọc lên có thể làm trẻ nói ngọng. Ngoài ra, lấy cao răng chỉ là một thủ thuật nha khoa giúp làm sạch răng miệng đơn giản. Quá trình này không can thiệp sâu tới cấu trúc răng và cũng không phải một ca tiểu phẫu. Do đó, trẻ khi lấy cao răng không cần dùng tới thuốc tê. Tình trạng của trẻ khi thực hiện lấy cao răng sẽ được đảm bảo an toàn. Tuy nhiên, việc đi lấy cao răng không nên bị lạm dụng để tránh răng ngày càng nhạy cảm. 4. Bao nhiêu lâu trẻ nên đi lấy cao răng một lần? Ta không nên lạm dụng việc lấy cao răng để tránh men răng bị tổn thương Theo như ý kiến bác sĩ đưa ra, định kỳ 3-6 tháng ta nên lấy cao răng một lần tại nha khoa. Đây chính là khoảng thời gian cao răng có khả năng được hình thành, phát triển. Ngoài ra, nếu như quá lâu mới đi cạo cao răng sẽ khiến chúng đóng nhiều. Điều này ảnh hưởng tới quá trình lấy cao răng của bác sĩ. Tình trạng bị chảy máu, ê buốt do những tác động mạnh mới loại bỏ hết cao răng sẽ dễ xảy ra. Cao răng nếu không được lấy đi sạch sẽ bám chắc vào răng khiên mô quanh răng, nướu răng, nha chu có thể bị viêm. Bên cạnh đó, nhiều tình trạng khác có thể xảy ra như tiêu xương ổ răng, tụt nướu, răng bị gãy rụng, … Do đó, việc thực hiện lấy cao răng định kỳ là rất cần thiết với cả người lớn và trẻ nhỏ. Trên thực tế có khá nhiều người lo ngại việc lấy vôi răng thường xuyên sẽ tổn hại men răng của trẻ. Tuy nhiên ta có thể yên tâm về vấn đề này nếu như quá trình lấy cao răng được thực hiện ở những nha khoa uy tín. Khi đó, lấy cao răng sẽ được đảm bảo thực hiện với những bác sĩ tay nghề cao, trang thiết bị hiện đại, đảm bảo vệ sinh, an toàn, không xâm lấn.
thucuc
1,185
Các lưu ý về quan hệ tình dục sau đột quỵ cần biết Sau khi gặp phải đột quỵ, nếu như được cấp cứu kịp thời bệnh nhân có thể vượt qua giai đoạn nguy hiểm. Tuy nhiên bệnh nhân có thể đối mặt với nguy cơ di chứng hoặc tàn tật ảnh hưởng tới đời sống sinh hoạt, trong đó có đời sống tình dục. Phần lớn bệnh nhân đột quỵ tự ti và e ngại khi nhắc tới vấn đề này. Vậy bệnh nhân sẽ quan hệ tình dục sau đột quỵ liệt nửa người như thế nào? Hãy cùng chúng tôi nghiên cứu thông qua bài viết dưới đây. 1. Tìm hiểu về khả năng quan hệ tình dục của người đột quỵ 1.1 Nhân tố ảnh hưởng tới khả năng quan hệ tình dục sau khi đột quỵ Nội tiết tố estrogen ở nữ và testosterone ở nam giới sẽ quyết định khả năng quan hệ tình dục. Đa số bệnh nhân sau đột quỵ, kể cả đột quỵ liệt nửa người thường ít bị ảnh hưởng tới các cơ quan nội tiết này. Bởi vậy, nội tiết sinh dục thường không phải vấn đề người đột quỵ lo lắng bởi những ham muốn về tình dục của người bệnh không có nhiều ảnh hưởng. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân ngại quan hệ bởi lo ngại cho sức khỏe và tâm lý tự ti. Sự hưng phấn của thần kinh trung ương và dẫn truyền là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp tới việc quan hệ ở cả hai giới. Bệnh nhân đột quỵ hoặc liệt nửa người có quan hệ được hay không phụ thuộc vào ảnh hưởng chức năng từ não bộ. – Nếu tổn thương nặng thì vùng trung khu hưng phấn có thể tổn thương dẫn tới ảnh hưởng tới khả năng quan hệ – Nếu tổn thương nhẹ thì vùng trung khu hưng phấn không ảnh hưởng lớn khiến bệnh nhân vẫn hưng phấn khi quan hệ. Tuy nhiên, khả năng quan hệ còn chịu sự chi phối của các nhóm cơ khi quan hệ tình dục. Nếu người bệnh bị ảnh hưởng các chi hay liệt nửa người thì việc tổn thương của các nhóm cơ có thể khiến việc quan hệ khó khăn. Trường hợp các nhóm cơ không ảnh hưởng thì người bệnh hoàn toàn có thể quan hệ tình dục như bình thường. Những yếu tố có thể tác động tới việc quan hệ tình dục của bệnh nhân đột quỵ bao gồm: – Lo lắng đột quỵ tái phát: Bệnh nhân lo lắng khi hưng phấn trong quan hệ có thể dẫn tới cơn đột quỵ khác cho người từng gặp phải. Đây là tâm lý phổ biến khiến chức năng tình dục của bệnh nhân rối loạn, tuy nhiên, người bệnh có thể yên tâm bởi tình trạng này rất hiếm khi xảy ra. Bệnh nhân lo lắng khi hưng phấn trong quan hệ có thể dẫn tới cơn đột quỵ khác cho người từng gặp phải khiến hứng thú giảm sút – Suy giảm ham muốn bởi tâm lý sau đột quỵ: Sau khi tai biến mạch máu não xảy ra, đa số người bệnh mang tâm lý mặc cảm, tự ti, khó chấp nhận cơ thể khiếm khuyết với cuộc sống mới dẫn tới giảm ham muốn tình dục. – Khả năng tình dục giảm bởi ảnh hưởng của thuốc: thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc điều trị tăng huyết áp có thể mang lại nguy cơ này. – Rối loạn cương dương nam giới: Nếu bị đột quỵ tức não bộ của người bệnh bị tổn thương khiến khó chi phối sự cương cứng cho nam giới. Do đó, tùy theo mức độ tổn thương ở não mà nhiều bệnh nhân có thể gặp khó khăn khi quan hệ tình dục bởi tình trạng rối loạn cương dương. 1.2 Khả năng quan hệ tình dục sau khi đột quỵ có thay đổi nhiều hay không? Nếu bệnh nhân đột quỵ không có nhiều ảnh hưởng sau đột quỵ về cảm xúc hay sức khỏe thì việc quan hệ tình dục là điều hoàn toàn bình thường. Đây cũng không phải là yếu tố làm tăng nguy cơ đột quỵ. Tuy nhiên bệnh nhân cũng nên lưu ý thêm về các dấu hiệu chóng mặt, đau đầu; trường hợp này không nên quan hệ tình dục để tránh ảnh hưởng tới sức khỏe người bệnh. Để được tư vấn cụ thể về sinh hoạt sau đột quỵ, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ Quan hệ tình dục là một khía cạnh không thể thiếu trong đời sống vợ chồng. Tình dục an toàn có thể mang đến tinh thần tốt, nâng cao sức khỏe tim mạch giúp giảm nguy cơ đột quỵ. Đồng thời cũng giúp giãn nở các mạch máu khiến việc vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng đến cơ thể lưu thông hơn. Quan hệ tình dục lành mạnh cũng giúp huyết áp ổn định hơn, góp phần ngăn ngừa nguy cơ tim mạch và đột quỵ. Tuy nhiên, đa số người bệnh thường e ngại và tự ti khi tham khảo hoặc tìm hiểu về vấn đề này sau đột quỵ bởi tâm lý hoang mang, lo lắng. Bạn có thể tự tìm hiểu thông tin hoặc chia sẻ với bạn đời của mình những mong muốn hay khó khăn gặp phải trong quá trình quan hệ tình dục để có được chất lượng cải thiện hơn. 2. Cách để phục hồi quan hệ tình dục ở bệnh nhân đột quỵ – Bệnh nhân đột quỵ, đặc biệt là đột quỵ liệt nửa người cần học cách chấp nhận khiếm khuyết trên cơ thể. Đó cũng là bước đệm để có thể thiết lập lại đời sống tình dục. – Tham khảo bác sĩ điều trị để biết cách thức và thời điểm phù hợp để quan hệ tình dục đối với các trường hợp bệnh khác nhau. – Khi quan hệ tình dục ban ngày cần chờ khoảng 1-3 tiếng sau khi ăn để thức ăn được tiêu hóa và cơ thể được nghỉ ngơi. – Nên uống các loại thuốc hỗ trợ điều trị trước khi bắt đầu quan hệ tình dục. – Nên thả lỏng tư tưởng và tránh để cảm xúc tự ti và lo lắng ảnh hưởng đến việc quan hệ tình dục. – Có thể sử dụng các loại gối để hỗ trợ phần cơ thể bị liệt trong quá trình quan hệ tình dục, nên kê vào phần bên ngược lại bên bị liệt. – Chọn không gian kín đáo, yên tĩnh, tránh những ảnh hưởng từ các yếu tố xung quanh. Người bệnh nên chọn không gian phù hợp để quan hệ tình dục sau khi bị đột quỵ – Người có bệnh tim nên kiêng quan hệ tình dục và các hoạt động thể chất mạnh. Nếu quan hệ nên thận trọng để tránh những dấu hiệu nguy hiểm hay ảnh hưởng từ bệnh đột quỵ. Như vậy, người bệnh đột quỵ hoàn toàn có thể quan hệ tình dục nếu như sức khỏe ổn định và tâm thế thoải mái. Quan hệ tình dục sau đột quỵ lành mạnh cũng góp phần giúp người bệnh thoải mái, tự tin, điều trị hiệu quả và nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày.
thucuc
1,246
Công dụng thuốc Vincardipin Vincardipin là thuốc có chứa hoạt chất Nicardipin, được bào chế dạng thuốc tiêm. Thuốc được dùng để điều trị tăng huyết áp vừa và nhẹ, hỗ trợ điều trị thiếu máu não cục bộ hoặc cơn đau thắt ngực mãn tính ổn định. Cùng 1. Vincardipin là thuốc gì? Vincardipin là thuốc có chứa hoạt chất Nicardipin, được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm.Nicardipine thuốc nhóm thuốc được gọi là thuốc chẹn kênh canxi. Nó làm giảm huyết áp bằng cách giãn các mạch máu để tim không phải bơm mạnh. Ngoài ra, Nicardipin kiểm soát cơn đau ngực bằng cách tăng cường cung cấp máu và oxy cho tim.Thuốc Vincardipin được chỉ định điều trị tăng huyết áp vừa và nhẹ, hỗ trợ điều trị thiếu máu não cục bộ hoặc cơn đau thắt ngực mãn tính ổn định.2. Cách dùng và liều lượng thuốc Vincardipin. Tăng huyết áp và đau thắt ngực: Liều khuyến cáo là trung bình ngày 3 lần x 20-30mg (có thể tới 120mg/ 24 giờ). Khởi đầu điều trị nên dùng liều thấp: 3 lần x 10-20mg.Vincardipin có thể điều trị ngắn tăng huyết áp bằng cách tiêm truyền tĩnh mạch chậm với dung dịch 0,1mg/ ml. Ban đầu truyền với tốc độ 5mg/ giờ, liều tối đa 15mg/ giờ (khi cần) và sau đó giảm tới 3mg/ giờ. 3. Các lưu ý khi sử dụng thuốc Vincardipin? Nếu bạn có tiền sử dị ứng với Nicardipin hay bất kỳ thành phần nào của thuốc Vincardipin, hãy thông báo với bác sĩ.Thuốc Vincardipin không nên được sử dụng nếu bạn có một số tình trạng bệnh lý nhất định. Trước khi sử dụng, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn có: một số vấn đề về cấu trúc tim (hẹp động mạch chủ).Thông báo cho bác sĩ nếu bạn có tiền sử bệnh gan, thận nặng.Vincardipin khi kết hợp với rượu sẽ làm tăng tình trạng chóng mặt. Do vậy, không sử dụng máy móc, lái xe hoặc làm bất cứ điều gì cần sự tỉnh táo cho đến khi bạn có thể làm điều đó một cách an toàn. Hạn chế đồ uống có cồn.Chưa có kinh nghiệm lâm sàng dùng Vincardipin cho thiếu niên dưới 18 tuổi. Có thể gặp các tác dụng phụ như: Nhức đầu, chóng mặt, buồn nôn, cảm giác nóng bừng, hồi hộp và phù nề ở chi dưới.Thận trọng khi kết hợp Vincardipin với các thuốc sau: Thuốc chẹn bêta, Phenytoin, Phenylbutazon, thuốc an thần kinh, thuốc chống trầm cảm Imipramine, kháng histamin H2, Cyclosporin, Dantrolene, Baclofen, Indomethacin và Corticoid.Trong thời kỳ mang thai, thuốc Vincardipin chỉ nên được sử dụng khi thật cần thiết. Bác sĩ điều trị của bạn sẽ cân nhắc về những rủi ro và lợi ích để sử dụng thuốc Vincardipin.Chưa có các dữ liệu lâm sàng có thể chứng minh rằng Vincardipin có đi vào sữa mẹ hay không. Hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ khi cho con bú trong quá trình điều trị bằng Vincardipin.4. Các tác dụng phụ có thể gặp phải khi sử dụng thuốc VincardipinỞ liều điều trị, thuốc Vincardipin được dung nạp tốt. Tuy nhiên, quá trình sử dụng Vincardipin, người bệnh vẫn có thể gặp phải các tác dụng phụ như:Trên hệ tiêu hoá: Gây nôn, táo bón hay tiêu chảy.Trên mạch: Gây giãn mạch quá mức dẫn đến hạ huyết áp, phù ngoại biên, chứng đỏ bừng mặt, phù phổi và chóng mặt.Do ức chế calci quá mức làm nhịp tim chậm hơn, không có tâm thu, nghẽn nhĩ thất, suy tim sung huyết hoặc có thể ngừng tim.Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Vincardipin và thông báo cho bác sĩ để có hướng xử trí phù hợp.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Vincardipin, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Vincardipin là thuốc kê đơn, bạn tuyệt đối không được tự ý mua thuốc và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
703
Xét nghiệm CA 125 là gì? Xét nghiệm CA 125 là gì? Khi nào nên làm xét nghiệm CA 125… là những câu hỏi được nhiều người quan tâm, tìm hiểu. Bài viết dưới đây sẽ giúp độc giả hiểu rõ hơn về xét nghiệm này. 1. Xét nghiệm CA 125 là gì? CA 125 là một protein được gọi là chất chỉ điểm ung thư. Chất này thường được tìm thấy qua xét nghiệm máu. Bác sĩ có thể căn cứ vào chỉ số CA 125 và đánh giá tình trạng sức khỏe. Xét nghiệm CA 125 là một chất chỉ điểm ung thư buồng trứng Theo nghiên cứu, CA125 tăng lên ở hơn 80% phụ nữ bị ung thư buồng trứng. Chất chỉ điểm khối u này có độ nhạy và đặc hiệu cao đối với bệnh ung thư buồng trứng do đó mà nhiều trường hợp được phát hiện sớm, tăng cơ hội điều trị thành công. 2. Khi nào bạn nên thực hiện xét nghiệm CA 125? Xét nghiệm CA 125 được chỉ định thực hiện trong các trường hợp: Khi nghi ngờ mắc ung thư buồng trứng hoặc cần tầm soát ung thư buồng trứng, người bệnh nên làm xét nghiệm CA 125 3. Yếu tố khiến CA 125 tăng cao Theo các bác sĩ, chỉ số CA 125 trong máu không có giá trị tuyệt đối, cũng có nhiều trường hợp chỉ số này tăng cao bất thường không phải do ung thư buồng trứng: Tới bệnh viện, bác sĩ sẽ chỉ định làm các xét nghiệm cụ thể nhằm chẩn đoán chính xác tình trạng sức khỏe Chính vì thế để chẩn đoán chính xác bạn có mắc ung thư buồng trứng hay không, ngoài việc làm xét nghiệm CA 125, bạn cần thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán chuyên sâu khác như siêu âm, chụp X-quang, chụp CT/ MRI… theo chỉ định cụ thể của bác sĩ.
thucuc
323
Cẩm nang sức khỏe về bệnh sỏi tuyến nước bọt Sỏi tuyến nước bọt tuy không phải bệnh lý nguy hiểm nhưng nó làm cản sự tiết nước bọt, lâu ngày sẽ gây nên những triệu chứng cản trở ăn uống, viêm nhiễm tuyến, áp xe, tác động xấu đến dây thần kinh mặt. Nhận biết để điều trị loại bỏ sỏi từ sớm là cách duy nhất để ngăn không cho điều này xảy ra. 1. Sỏi tuyến nước bọt - nguyên nhân và triệu chứng 1.1. Sỏi tuyến nước bọt là gì, chủ yếu hình thành ở đâu? Có 3 cặp tuyến nước bọt chính của cơ thể gồm: dưới hàm, mang tai và dưới lưỡi. Ngoài ra còn nhiều tuyến nước bọt nhỏ ở các vị trí khác như: má, môi, cổ họng,... Sỏi tuyến nước bọt là các viên đá nhỏ nằm trong lòng những tuyến này, khiến cho dòng nước bọt được tiết ra bị chặn lại. Chính sự xuất hiện của sỏi ở tuyến nước bọt khiến cho tuyến này bị kích thích và sưng phồng khi nhai. Khi kết thúc bữa ăn, nước bọt ở miệng tiết ra ít đi nên tuyến xẹp xuống, chính điều này làm cho nhiều người nghĩ rằng bệnh đã khỏi hoặc không có gì nguy hiểm. Sỏi tuyến nước bọt chủ yếu xuất hiện ở các ống dẫn kết nối với các tuyến bên dưới hàm, tuyến mang tai, ngay phía trước tai hoặc hai bên mặt. Trong một ống dẫn có thể cùng lúc tồn tại nhiều viên sỏi. 1.2. Nguyên nhân hình thành sỏi tuyến nước bọt Nguyên nhân chính khiến cho sỏi tuyến nước bọt hình thành là sự lắng đọng các chất trong nước bọt (chủ yếu là canxi) tích tụ ở tuyến hoặc lòng ống dẫn. Chưa thể xác định chính xác được căn nguyên gây bệnh nhưng các yếu tố như: nước bọt giàu nhớt, kiềm, chứa tỷ lệ canxi phốt phát cao, lỗ đổ và vị trí của ống Wharton,… được xem là có vai trò lớn trong việc làm ứ đọng và tăng nguy cơ hình thành tạo sỏi. Ngoài ra, những yếu tố sau cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh lý này: - Nam giới. - Người đang ở tuổi trưởng thành. - Đã từng xạ trị cổ hoặc vùng đầu. - Tiền sử đối với chấn thương miệng. - Dùng thuốc ảnh hưởng đến việc sản xuất nước bọt như thuốc chống dị ứng, thuốc kháng cholinergic, thuốc huyết áp, thuốc kiểm soát bàng quang, thuốc tâm thần,... - Đã từng bị hội chứng Sjogren hoặc gút. - Vấn đề với thận. - Uống nước không đủ. 1.3. Triệu chứng thường gặp của bệnh sỏi tuyến nước bọt Khi đang trong quá trình hình thành, sỏi tuyến nước bọt thường không gây ra triệu chứng, thậm chí có trường hợp sỏi còn tự biến mất. Khi đã hình thành sỏi, chúng sẽ có kích thước khác nhau nhưng thường có màu trắng và rất cứng. Vào thời điểm kích thước viên sỏi tăng làm tắc ống dẫn, khiến cho nước bọt chảy ngược vào tuyến thì người bệnh sẽ bị sưng đau, viêm và nhiễm trùng trong tuyến nước bọt xảy ra sau đó. Triệu chứng thường gặp giai đoạn này là: - Cảm giác giống như lưỡi bị đẩy phồng hẳn lên. - Vùng hai bên trước tai hoặc dưới hàm bị sưng, đau. - Cảm giác đau tăng dần khi ăn. - Nếu nhiễm trùng trong hoặc xung quanh tuyến do sỏi có thể sốt, có mủ xanh xung quanh khu vực có sỏi. 2. Chẩn đoán và điều trị sỏi tuyến nước bọt như thế nào? 2.1. Tính chất nguy hiểm của sỏi tuyến nước bọt Đại đa số các trường hợp sỏi tuyến nước bọt đều có thể loại bỏ dễ dàng mà không gây ra bất cứ biến chứng nào. Tuy nhiên, nếu viên sỏi không được lấy ra ngoài, nguy cơ nhiễm trùng tuyến nước bọt sẽ xảy ra và kéo theo hàng loạt hệ lụy như: - Vùng sàn miệng bị viêm tấy gây đau dữ dội đến mức không thể nói, ăn hay nuốt được, đau triền miên và ảnh hưởng đến giấc ngủ, khó há miệng, có thể khạc ra mủ khi nhổ nước bọt, sốt,... - Viêm sàn miệng tiến triển mạn tính hoặc nhiễm trùng toàn bộ sàn miệng. - Hình thành ổ áp xe, dây thần kinh bị tổn thương ảnh hưởng đến hoạt động của các cơ mặt, bị liệt mặt. 2.2. Chẩn đoán sỏi tuyến nước bọt Để chẩn đoán sỏi tuyến nước bọt bác sĩ sẽ thăm khám bên ngoài tuyến, quan sát các tuyến nước bọt và phía trong miệng của người bệnh. Ngoài ra, một số xét nghiệm cũng sẽ được yêu cầu thực hiện như: chụp X-quang, chụp CT scan, siêu âm vùng tuyến,... để tìm sỏi hoặc khối u hoặc hạch,… 2.3. Điều trị bệnh sỏi tuyến nước bọt Mục tiêu điều trị sỏi tuyến nước bọt là loại bỏ chúng. Tùy vào từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ sẽ quyết định phương án điều trị phù hợp như: - Với trường hợp viên sỏi kích thước nhỏ: + Mút nước chanh hoặc ngậm kẹo chua để viên sỏi tự nhiên trôi đi. + Xoa bóp đẩy sỏi ra ngoài ống dẫn. - Với trường hợp viên sỏi kích thước lớn: + Tán sỏi tuyến nước bọt bằng dụng cụ vi phẫu có khả năng phát ra sóng xung kích điện từ để làm vỡ sỏi mà không hề làm tổn thương mô tuyến. + Rạch một đường nhỏ phía trong miệng để lấy viên sỏi ra ngoài. + Nội soi lấy sỏi bằng camera chuyên dụng để xác định vị trí sỏi và dùng dụng cụ vi mô gắp sỏi ra ngoài. + Cắt bỏ tuyến dưới hàm nhằm đề phòng tổn thương thần kinh (ở mặt, dưới lưỡi và lưỡi) rồi may thành từng lớp và hút dẫn lưu. - Điều trị nội khoa: sử dụng thuốc kháng viêm, kháng sinh, giảm đau,... với trường hợp sỏi tuyến nước bọt đã gây nhiễm trùng. Nói tóm lại, việc điều trị loại bỏ sỏi tuyến nước bọt không hề khó khăn nhưng do tâm lý chủ quan nên bệnh hay bị bỏ qua, dẫn đến nhiều trường hợp bị viêm nhiễm, áp xe, cắt bỏ tuyến nước bọt,... Vì thế, chuyên gia y tế khuyến cáo, ngay khi có những triệu chứng bất thường ở phía trước hai bên tai, dưới hàm hay sàn miệng, hãy sớm gặp bác sĩ để được kiểm tra và chẩn đoán.
medlatec
1,080
Tìm hiểu về chi phí hóa trị ung thư phổi Bên cạnh hiệu quả của hóa trị ung thư phổi thì chi phí hóa trị ung thư phổi cũng là một vấn đề lớn mà nhiều bệnh nhân ung thư đối mặt và cũng là câu hỏi của nhiều người bệnh. 1. Thông tin về phương pháp điều trị ung thư phổi bằng hóa trị Hóa trị liệu cho bệnh nhân ung thư phổi là liệu pháp sử dụng các loại thuốc kháng ung thư đưa vào cơ thể người bệnh nhằm mục đích tấn công, tiêu diệt tế bào ác tính, kìm hãm sự phát triển của và lây lan của khối u sang cơ quan khác. Hoặc hóa trị ung thư phổi được sử dụng để làm giảm kích thước khối u, giảm các triệu chứng do bệnh ung thư phổi gây ra, ngăn chặn nguy cơ tái phát trong tương lai. Phương hướng thực hiện hóa trị ung thư phổi sẽ được chỉ định tùy vào mỗi tình trạng bệnh của thể của người bệnh ung thư, có thể là hóa trị tấn công, hóa trị củng cố, hóa trị duy trì, hóa trị bổ trợ, hóa trị tân bổ trợ, hóa trị triệu chứng. Các loại thuốc hóa chất đưa vào cơ thể cũng sẽ thông qua nhiều con đường khác nhau ở mỗi người bệnh như là truyền tĩnh mạch, đường uống, đường tiêm bắp, đường tiêm dưới da. 2. Chi phí thực hiện hóa trị trong điều trị ung thư phổi Chi phí hóa trị ung thư phổi chủ yếu xuất phát từ loại thuốc hóa chất sử dụng của người bệnh. Bên cạnh đó bệnh nhân cũng sẽ cần phải chi trả các chi phí khác cho mỗi lần điều trị là tiền vật tư y tế, tiền nằm viện, chi phí chăm sóc… 2.1 Chi phí thuốc hóa trị ung thư phổi Hóa chất được sử dụng trong điều trị ung thư phổi có nhiều loại khác nhau và các loại thuốc cũng sẽ có những chi phí khác nhau. Bệnh nhân sẽ được chỉ định loại thuốc phù hợp tùy vào tình trạng bệnh, sức khỏe, mức độ đáp ứng của mỗi người. Như đã đề cập trước đó chi phí cho hóa chất là khoản lớn nhất. Bệnh nhân ở giai đoạn càng muộn, khả năng đáp ứng càng kém thì số lần điều trị và lượng thuốc sẽ tăng lên. Ngoài ra, trong quá trình điều trị không chỉ sử dụng thuốc hóa trị đơn lẻ mà sẽ cần sử dụng thêm các loại thuốc bổ trợ khác để cải thiện tác dụng phụ, triệu chứng, sức khỏe… 2.2 Các khoản chi phí khác trong điều trị ung thư phổi Bên cạnh tiền thuốc thì có các khoản chi phí khác bệnh nhân cần phải chi trả đó là tiền nằm viện, chi phí chăm sóc, chi phí ăn uống, chi phí đi lại… và thậm chí là những chi phí cần chi trả cho người nhà bệnh nhân đến chăm sóc.  3. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thực hiện hóa trị ung thư phổi Việc điều trị hóa chất cho bệnh nhân ung thư phổi cần được tiến hành theo liệu trình với nhiều đợt khác nhau ở mỗi người. Nhìn chung với phác đồ điều trị kéo dài có thể thấy chi phí hóa trị ung thư phổi sẽ tốn kém. Ngoài ra chi phí chính xác hóa trị ung thư phổi hết bao nhiêu còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau sẽ được giải thích chi tiết dưới đây. 3.1 Loại ung thư phổi, giai đoạn bệnh Ung thư phổi được chia thành 2 thể là ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư phổi không tế bào nhỏ. Trong đó, ung thư phổi không tế bào nhỏ sẽ được phân chia thành các loại như: ung thư biểu mô tuyến, ung thư tế bào vảy, ung thư tế bào lớn. Và với mỗi phân loại bệnh có giai đoạn khác nhau, kích thước khối u, mức độ xâm lấn khác nhau thì chi phí điều trị từ đó cũng sẽ thay đổi. Cụ thể là khi bệnh ở giai đoạn càng muộn thì khối u càng lớn, xâm lấn đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể thì chi phí điều trị sẽ càng tăng bởi lượng thuốc và thời gian điều trị cũng sẽ tăng lên, hoặc bệnh nhân có thể sẽ cần phối hợp với nhiều loại thuốc hoặc phương pháp điều trị khác nhau thì mới đạt hiệu quả. Đây cũng là một trong những lý do tại sao những lời khuyên về việc chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ sàng lọc ung thư phát hiện sớm luôn được các bác sĩ đưa ra. Bởi điều trị ung thư ở giai đoạn sớm sẽ tăng khả năng tiếp cận phương pháp điều trị đạt hiệu quả cao hơn, từ đó chi phí cũng sẽ không trở thành gánh nặng đối với nhiều người. 3.2 Khả năng đáp ứng điều trị của bệnh nhân ung thư phổi Không phải toàn bộ bệnh nhân khi điều trị ung thư bằng hóa chất cũng sẽ đáp ứng tốt với thuốc điều trị bởi có thể sẽ gặp các tình trạng tế bào ung thư kháng thuốc, sức khỏe bệnh nhân không đáp ứng với điều trị. Khi đó bác sĩ sẽ phải điều chỉnh, thay đổi loại thuốc đang sử dụng, hoặc cần phối hợp các loại thuốc với nhau, hoặc bổ sung một số loại thuốc để tăng cường sức khỏe, nâng cao hiệu quả tiêu diệt và kiểm soát tế bào ung thư. Vậy nên chi phí thực hiện hóa trị cho bệnh nhân mắc ung thư phổi cũng sẽ thay đổi. 3.3 Nơi bệnh nhân thực hiện tiếp nhận điều trị 4. Ba cách giúp tiết kiệm chi phí điều trị ung thư phổi bằng hóa chất Để giảm bớt được gánh nặng về chi phí hóa trị ung thư phổi, cách tốt nhất là người bệnh nên chủ động đi thăm khám định kỳ, tầm soát ung thư để phát hiện bệnh ở những giai đoạn sớm. Khi đó kích thước khối u còn nhỏ, tế bào ác tính chưa lan rộng nên lượng thuốc và tần suất điều trị cần thiết có thể sẽ ít hơn, do đó chi phí điều trị cũng sẽ giảm theo. Tham gia sử dụng bảo hiểm y tế cũng là một trong những biện pháp giúp giảm chi phí trong khám chữa bệnh nói chung và điều trị ung thư nói riêng. Các chi phí bệnh nhân sẽ được giảm bao gồm: chi phí thuốc, tiền nằm viện, chi phí xét nghiệm và các khoản chi phí nằm trong danh mục được bảo hiểm chi trả. Cuối cùng người bệnh nên tự bảo vệ sức khỏe của bản thân bằng cách xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh khoa học, cùng chế độ rèn luyện sức khỏe hàng ngày để tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ quá trình điều trị, giúp quá trình điều trị đạt hiệu quả hơn.
thucuc
1,204
Công dụng của thuốc Provictoria - Thuốc tránh thai khẩn cấp Thuốc Provictoria là thuốc tránh thai khẩn cấp, được dùng sau các cuộc giao hợp không dùng biện pháp tránh thai hoặc các biện pháp tránh thai đã áp dụng không đạt hiệu quả. Vậy thuốc Provictoria nên được dùng như thế nào? 1. Thuốc Provictoria là thuốc gì? Thuốc Provictoria là thuốc ngừa thai khẩn cấp với thành phần chính là Levonorgestrel 1,5mg. Đây là một loại thuốc nội tiết, một progestin có tác dụng tương tự như hormone progesterone.Provictoria hoạt động dựa trên cơ chế ngăn chặn sự rụng trứng, ngăn cản tinh trùng di chuyển vào tử cung, đồng thời thay đổi dịch nhầy của tử cung để ngăn chặn quá trình làm tổ của trứng đã thụ tinh. 2. Hướng dẫn cách dùng thuốc tránh thai Provictoria Thuốc Provictoria được dùng qua đường uống. Cách dùng thuốc như sau:Uống 1 viên trong vòng 12 giờ đầu (uống càng sớm càng tốt) và không để muộn hơn 72 giờ kể từ thời điểm giao hợp không dùng biện pháp tránh thai;Khi uống không được nhai nát viên thuốc, phải uống cả viên Provictoria với nước đun sôi để nguội;Nếu nôn trong vòng 3 giờ sau khi uống thuốc, cần uống bù 1 viên Provictoria khác để đảm bảo hiệu quả tránh thai. Lưu ý:Tuyệt đối không được dùng thuốc Provictoria như biện pháp tránh thai thường xuyên;Có thể dùng Levonorgestrel vào bất kỳ thời gian nào của chu kỳ kinh, trừ trường hợp bị chậm kinh (có thể cảnh báo nguy cơ có thai);Sau khi dùng thuốc tránh thai khẩn cấp, nên kết hợp dùng thêm các phương pháp tránh thai màng chắn (như bao cao su) cho đến khi có kỳ kinh tiếp theo;Không khuyên dùng thuốc tránh thai này cho trẻ em. Hiện có rất ít dữ kiện về việc sử dụng thuốc Provictoria cho trẻ em dưới 16 tuổi. 3. Tác dụng phụ của thuốc Provictoria Khi sử dụng biện pháp tránh thai khẩn cấp bằng thuốc Provictoria, phụ nữ có thể gặp phải các tác dụng phụ phổ biến như:Buồn nôn và nôn;Rối loạn kinh nguyệt tạm thời (có thể trễ kinh hơn 7 ngày);Nhức đầu;Đau bụng dưới;Tiêu chảy;Chóng mặt, mệt mỏi;Căng tức vú;Chảy máu, sau đó đột ngột ngừng chảy.Trong trường hợp rối loạn chu kỳ kinh tạm thời, 78% phụ nữ sẽ có lại kinh nguyệt trong vòng 5 ngày so với ngày dự kiến. Nếu chậm kinh quá 5 ngày, cần phải loại trừ khả năng mang thai xảy ra. 4. Lưu ý cần biết trước khi dùng thuốc Provictoria Nếu quyết định dùng thuốc tránh thai khẩn cấp Provictoria, người dùng tuyệt đối tuân thủ theo chỉ định về liều dùng, cách dùng được in trên bao bì hộp thuốc.Không dùng thuốc Provictoria cho các trường hợp sau:Người có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc (đặc biệt là Levonorgestrel);Đang có thai hoặc nghi ngờ có thai;Trễ kinh hoặc có kỳ kinh cuối bất thường;Phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ;Bệnh nhân suy gan nặng.Các lưu ý về bảo quản thuốc:Nếu nhận thấy thuốc Provictoria xuất hiện các dấu hiệu lạ như biến dạng, đổi màu, chảy nước thì không nên sử dụng viên thuốc đó nữa;Thuốc Provictoria cần được bảo quản ở những nơi khô ráo, có độ ẩm vừa phải và tránh khỏi ánh nắng chiếu trực tiếp;Để thuốc Provictoria xa khu vực chơi đùa của trẻ để tránh việc trẻ uống phải thuốc mà không biết. 5. Lưu ý các tương tác của thuốc Provictoria Thời điểm dùng thuốc Provictoria, nếu người dùng đang sử dụng thêm 1 hoặc nhiều thuốc khác thì các thuốc này có thể xảy ra tương tác với nhau, làm ảnh hưởng đến quá trình hấp thu, cũng như là độ chuyển hóa và thải trừ, làm giảm tác dụng hoặc gây ra độc tính đối với cơ thể. Các thuốc trong diện cảnh giác bao gồm:Thuốc kháng sinh: Ampicillin, Chloramphenicol, Tetracyclin, Neomycin, Sulfonamide. Thuốc trị lao: Rifampicin;Thuốc trị nhiễm nấm: Griseofulvin;Thuốc nhóm Barbiturat (Primidone) và Phenylbutazone;Thuốc trị nhiễm HIV: Ritonavir;Thuốc thuộc nhóm dẫn chất Hydantoin: Phenytoin, Carbamazepine.Để tránh các tương tác không mong muốn, người dùng nên chủ động thông báo với dược sĩ hay bác sĩ tư vấn về các sản phẩm thuốc/thực phẩm chức năng đang sử dụng. Ngoài ra, để đảm bảo hiệu quả tránh thai khẩn cấp của thuốc, nên uống Provictoria càng sớm càng tốt và lưu ý đến các phản ứng của cơ thể sau khi dùng thuốc. Tránh tự ý tính toán, thay đổi và áp dụng liều dùng mà không theo hướng dẫn trên gói thuốc.Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Provictoria, trước khi dùng chị em cần đọc kỹ hướng dẫn để thuốc phát huy tác dụng tốt trong việc tránh thai. Nếu có thêm bất cứ thông tin nào cần liên hệ dược sĩ, bác sĩ để được tư vấn phù hợp.
vinmec
833
Mách chị em cách phát hiện sớm ung thư vú – phụ khoa Mỗi phút trôi qua có 3 người mắc mới và 1 người chết vì ung thư vú, 2 phút có 1 người chết vì ung thư cổ tử cung. Ung thư vú – cổ tử cung – buồng trứng là bộ 3 bệnh ung thư nguy hiểm thường gặp ở chị em phụ nữ. Tuy nhiên không phải chị em nào cũng biết cách phát hiện sớm ung thư vú – phụ khoa để kịp thời điều trị. Dưới đây là những cách phát hiện sớm ung thư vú – phụ khoa chị em nên thực hiện định kỳ để nắm được tình trạng sức khỏe của mình. Tự khám vú tại nhà Ung thư vú là bệnh phổ biến thứ 2 ở nữ giới. Độ tuổi trung bình của phụ nữ khi được chẩn đoán ung thư vú là 60. Tuy nhiên, độ tuổi mắc ung thư vú đang trẻ hóa, từ 20, 30 cũng có thể mắc phải căn bệnh này. Theo các chuyên gia y tế, 80-90% bệnh nhân ung thư vú có thể phát hiện sớm khối u ngay từ giai đoạn sớm bằng cách dùng tay sờ nắn định kỳ 1 tháng/ lần ngay sau khi hết chu kỳ kinh nguyệt. Việc tự khám vú tại nhà rất đơn giản, dễ thực hiện và có thể phát hiện sớm bất thường mà mắt thường không thể nhìn thấy rõ. Chị em nên tự khám vú tại nhà 1 tháng/ lần sau khi hết kinh nguyệt để phát hiện bất thường ở vú Chị em có thể thực hiện theo những cách khám vú sau đây: Lắng nghe cơ thể, phát hiện sớm bất thường ở vùng kín Tại Việt Nam, mỗi năm có khoảng 5.000 nữ giới mắc ung thư cổ tử cung, 1.200 nữ giới được chẩn đoán mắc ung thư buồng trứng. Thế nhưng không phải chị em nào cũng phát hiện sớm và điều trị kịp thời các bệnh lý ung thư phụ khoa. Cần lắng nghe cơ thể và theo dõi bất thường ở vùng kín Lý do là bởi các triệu chứng bệnh khá tương đồng và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý phụ khoa thông thường. Chính vì thế chị em cần lắng nghe cơ thể và đi khám ngay nếu thấy vùng kín có những biểu hiện như: Khi thấy những triệu chứng trên, chị em nên đi khám ngay để được chẩn đoán chính xác tình trạng sức khỏe. Tùy vào mức độ và tình trạng bệnh cụ thể của mỗi người, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp chữa trị phù hợp. Tầm soát ung thư vú – phụ khoa định kỳ Bên cạnh việc tự khám vú và theo dõi sự thay đổi ở vùng kín, chị em nên chủ động tầm soát ung thư vú – phụ khoa định kỳ. Các chuyên gia y tế khuyến cáo, nữ giới trong độ tuổi sinh sản cần tầm soát ung thư vú – phụ khoa 1 năm/ lần hoặc 6 tháng/ lần đối với những người có yếu tố nguy cơ cao mắc bệnh như: Ung thư vú – phụ khoa nếu được tầm soát, phát hiện và điều trị sớm ngay từ giai đoạn mới khởi phát bệnh, tỷ lệ chữa khỏi cao. Cụ thể với ung thư vú, tỷ lệ sống sau 5 năm có thể đạt 92%, ung thư cổ tử cung 93%, ung thư buồng trứng 94%. Xem chi tiết gói khám Tại đây. Đặc biệt, nếu nghi ngờ mắc ung thư vú – phụ khoa, chị em sẽ được tư vấn điều trị ung thư với TS. BS See Hui Ti – chuyên gia ung bướu hàng đầu Singapore. Với phác đồ điều trị chuẩn 100% Singapore, bác sĩ đã giúp chữa trị thành công nhiều ca mắc ung thư vú – phụ khoa tại Việt Nam.
thucuc
652
Dùng nước súc miệng trước hay sau khi đánh răng? Nước súc miệng là sản phẩm chăm sóc răng miệng khá phổ biến hiện nay. Tuy được sử dụng rộng rãi nhưng nhiều bệnh nhân vẫn chưa rõ nên dùng nước súc miệng trước hay sau khi đánh răng. 1. Nước súc miệng là gì? Nước súc miệng là một loại dung dịch dạng lỏng có chứa hoạt chất kháng khuẩn như axit boric, chlorhexidine, triclosan, hexetidine hoặc tinh dầu có tác dụng hỗ trợ làm sạch khoang miệng, đặc biệt ở những vị trí mà bàn chải thông thường khó tiếp cận.Một số loại nước súc miệng có chứa cồn, trong khi một số loại khác không chứa thành phần này. Đôi khi bệnh nhân chỉ cần dùng nước muối sinh lý Na. Cl 0,9% để súc miệng cũng đủ để làm sạch khoang miệng. 2. Lợi ích của nước súc miệng là gì? Sử dụng nước súc miệng đúng cách sẽ mang đến những lợi ích dưới đây:Làm sạch các mảng bám, thức ăn thừa mắc kẹt ở kẽ răng mà bàn chải hay chỉ nha khoa không thể làm sạch. Giảm tình trạng hôi miệng, giúp hơi thở thơm tho, tươi mát hơn. Góp phần ngăn chặn các bệnh lý ở vùng miệng như viêm lợi, viêm niêm mạc miệng, viêm quanh răng, sâu răng,...Tạo môi trường sạch, thuận lợi cho quá trình lành vết thương sau phẫu thuật ở vùng miệng. Giúp làm sạch răng miệng cho những bệnh nhân có các bệnh lý không thể dùng bàn chải đánh răng. Góp phần loại bỏ môi trường sống của vi khuẩn gây đường hô hấp, do đó giảm nguy cơ mắc các bệnh viêm nhiễm đường hô hấp. 3. Dùng nước súc miệng trước hay sau khi đánh răng? Nhiều bệnh nhân thắc mắc dùng nước súc miệng trước hay sau đánh răng? Một số khác phân vân nên đánh răng trước hay súc miệng nước muối trước?Các chuyên gia khuyến cáo nên dùng nước súc miệng sau khi đánh răng để làm sạch các mảng bám, thức ăn thừa không thể loại bỏ bằng bàn chải đánh răng. Đối với bệnh nhân dùng nước muối, bệnh nhân cũng nên súc nước muối sau khi đánh răng. Nhìn chung, cách sử dụng nước súc miệng như sau:Với nước súc miệng sử dụng hàng ngày: Nước súc miệng sẽ phát huy tối đa công dụng khi bạn sử dụng đúng cách. Do đó, bệnh nhân cần tập thói quen và duy trì dùng nước súc miệng theo các bước sau:Bước 1: Đánh răng sau bữa ăn.Bước 2: Dùng chỉ nha khoa loại bỏ các thức ăn sót lại.Bước 3: Rót một lượng vừa đủ nước súc miệng vào cốc. Đối với nước súc miệng cần pha chế, bệnh nhân phải làm theo đúng tỉ lệ được chỉ định.Bước 4: Ngậm nước súc miệng trong khoang miệng theo thời gian quy định, thường tầm 30-45 giây với tình trạng răng miệng bình thường và 1-2 phút với những bệnh nhân đang mắc bệnh viêm nha chu.Bước 5: Khò họng và nhổ ra.Với nước súc miệng sử dụng trong điều trị: Cần đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng và tuân theo chỉ định của bác sĩ. Lưu ý các điểm sau:Nên sử dụng nước súc miệng kết hợp các bước vệ sinh răng khác như: đánh răng, sử dụng chỉ nha khoa, máy tăm nước. Không súc miệng quá nhiều lần trong ngày với các loại nước súc miệng có chất kháng khuẩn cao hoặc chứa cồn nếu không có chỉ định của bác sĩ. Lựa chọn nước súc miệng phù hợp với tình trạng răng miệng. Nếu bệnh nhân dễ bị kích ứng nướu hay có các vết loét trong miệng, hãy chọn loại nước súc miệng không cồn để tránh gây đau rát và khô miệng.Không ăn uống trong ít nhất 30 phút sau khi dùng nước súc miệng.Bài viết trên đây đã giải đáp câu hỏi đánh răng trước hay súc nước muối trước. Bệnh nhân nên sử dụng nước súc miệng thường xuyên để làm sạch khoang miệng, phòng ngừa các bệnh lý răng miệng và giúp giảm hôi miệng.
vinmec
700
Thông tin quý giá dành cho bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng Thoát vị đĩa đệm là căn bệnh phổ biến thường gặp và có khả năng gây ra biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe con người. Việc phát hiện và điều trị sớm là rất cần thiết đối với bệnh nhân mắc thoát vị đĩa đệm. Trong bài viết hôm nay chúng tôi sẽ tổng hợp những thông tin cần thiết xoay quanh căn bệnh thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. 1. Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng Đĩa đệm cột sống thắt lưng là những miếng đệm nằm giữa những đốt sống bên trong có chứa nhân nhầy và bao quanh nó là các vòng sơ. Đĩa đệm có vai trò làm giảm áp lực tác động lên cột sống khi con người hoạt động. Nếu như đĩa đệm bị tổng tổn thương hay suy yếu sẽ khiến bao xơ bị mòn, gãy, rách,… làm cho nhân nhầy rơi ra ngoài và chèn ép lên những rễ dây thần kinh thông qua những lỗ liên hợp của đốt sống. Điều này gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe chúng ta hay còn gọi là bệnh Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Bệnh sẽ có biểu hiện khác nhau trong từng giai đoạn: Giai đoạn 1 - Phình, lồi đĩa đệm: bao xơ chưa có dấu hiệu tổn thương thế nhưng nhân nhầy bên trong bắt đầu biến dạng. Giai đoạn khởi phát này sẽ khó nhận ra do những cơn đau lưng xuất hiện khá giống với chứng đau lưng thông thường. Giai đoạn 2 - Sa đĩa đệm: bao xơ suy yếu dần nhưng vẫn chưa làm cho nhân nhầy thoát ra ngoài. Thế nhưng giai đoạn này đã diễn ra sự chèn ép vào rễ dây thần kinh làm cho bệnh nhân bị đau lưng dữ dội. Giai đoạn 3 - Thoát vị đĩa đệm thực thụ: bao xơ bị nứt, rách khiến nhân nhầy rơi ra bên ngoài nhưng chúng vẫn kết nối với nhau như một khối. Nhân nhầy đè lên dây thần kinh gây ra các cơn đau lưng dữ dội khiến người bệnh mệt mỏi, bị rối loạn cảm giác, di chuyển khó khăn. Giai đoạn 4 - Thoát vị đĩa đệm có mảnh rời: khi khối thoát vị phát triển sẽ làm cho nhân nhầy tách ra khỏi khối ban đầu gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm thậm chí khiến bệnh nhân bị liệt nửa người vĩnh viễn. 2. Biểu hiện của bệnh Bệnh nhân bị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sẽ xuất hiện các triệu chứng sau đây: Đau khu vực thắt lưng từ âm ỉ đến đột ngột dữ dội, các cơn đau buốt diễn ra thành từng cơn. Cơn đau chỉ tạm biến mất khi bệnh nhân nghỉ ngơi. Thế nhưng khi bệnh nhân ho, hắt hơi, nằm nghiêng, cử động mạnh thì cơn đau sẽ gia tăng. Cơn đau lan ra vùng mông, cả mặt trước và sau đùi kèm theo cảm giác tê ở mu bàn chân. Khả năng cử động bị hạn chế như ưỡn lưng hay cúi thấp. Có xu hướng nghiêng hoặc vẹo sang 1 bên để hạn chế cơn đau. Khi bệnh phát triển đến giai đoạn nặng bệnh nhân sẽ mất khả năng tự chủ trong việc đi vệ sinh, teo cơ và thậm chí bị liệt hoàn toàn. 3. Tác động đến hệ thần kinh: Vị trí bị thoát vị đĩa đệm sẽ gây ra chèn ép và tổn thương lên dây thần kinh, gây ra các cơn đau nhức khó chịu cho bệnh nhân. Nếu như không được chữa trị và điều chỉnh tư thế đi đứng sẽ khiến cơn đau xuất hiện thường xuyên hơn. Các cơn đau không chỉ tập trung ở vùng lưng mà sẽ lan ra tay chân trong lúc làm việc hay di chuyển. Teo cơ: bệnh khiến quá trình lưu thông máu đến các cơ bị giảm sút dẫn đến các chất dinh dưỡng bị hao mòn trong các cơ. Từ đó các cơ bị suy giảm sức mạnh và giảm chức năng vận động của bệnh nhân. Rối loạn cảm giác: bệnh sẽ gây ra tổn thương cho dây thần kinh thế nên khu vực da tương ứng với rễ dây thần kinh sẽ có cảm giác nóng lạnh và không còn cảm giác tê tay chân. Tê liệt vĩnh viễn: đây là hậu quả nặng nề nhất mà thoát vị đĩa đệm gây ra cho bệnh nhân nếu như không điều trị kịp thời. Hội chứng đau khập khễnh cách hồi: đây là dạng đau rễ dây thần kinh ngắt quãng. Hội chứng này xuất hiện khi bệnh nhân di chuyển một đoạn đường bỗng phải dừng lại nghỉ ngơi mới có thể đi tiếp. 4. Các bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám, chẩn đoán để xác định mức độ của bệnh và tư vấn phương pháp điều trị phù hợp cho bạn. Việc điều trị chỉ có thể đạt kết quả tốt nhất khi được thực hiện trong giai đoạn bao xơ chưa bị nứt rách. Nếu bệnh nhân được chữa trị đúng theo chỉ định và phác đồ sẽ đạt tỉ lệ thành công lên đến 95%. Mục đích của việc điều trị chính là giảm đau, hết dị cảm, khôi phục khả năng di chuyển và giúp đĩa đệm không phát triển thêm gây chèn ép vào thần kinh. Hiện nay có nhiều biện pháp được tiến hành cho bệnh nhân thoát vị đĩa đệm thắt lưng gồm có: sử dụng thuốc, tập vật lý trị liệu, châm cứu, xoa bóp bấm huyệt,… kèm theo một số bài tập luyện có tác dụng hỗ trợ giảm đau. Thế nhưng các phương pháp này có thể làm lệch hướng điều trị và khiến bệnh nhân lầm tưởng đã giảm đau trong khi tổn thương của đĩa đệm vẫn chưa khỏi. Đa phần những bệnh nhân bị thoát vị đĩa đệm sẽ không phải phẫu thuật. Việc tập luyện và uống thuốc đúng liệu trình giúp hạn chế các triệu chứng bệnh chỉ sau vài ngày hay vài tuần. Nếu như các cơn đau vẫn không suy giảm bệnh nhân sẽ được hướng dẫn tập vật lý trị liệu giúp hạn chế tối đa mức độ ảnh hưởng của bệnh đến sức khỏe. Đối với bệnh nhân có mức độ bệnh nặng hay xuất hiện hội chứng đuôi ngựa các bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật điều trị. Phẫu thuật được xem là có tỉ lệ thành công cao thế nhưng có thể làm xuất hiện rủi ro và những di chứng sau này kể cả nguy cơ tái phát sau ca phẫu thuật. 5. Phương pháp phòng ngừa Thường xuyên tập thể dục mỗi ngày. Những người làm việc văn phòng phải ngồi lâu cần nhớ hãy đổi tư thế thường xuyên giúp làm giảm áp lực lên đĩa đệm. Khi cơ thể mọi mệt hoặc bị đau hãy nghỉ ngơi kết hợp chườm nóng, thư giãn,… Không làm việc quá sức, khuân vác nặng làm hỏng cấu trúc cột sống dẫn đến thoát vị đĩa đệm. Không được hoạt động mạng một cách đột ngột mà cần chậm rãi phân bổ lực dần đều tránh bị sai tư thế. Có chế độ làm việc kết hợp nghỉ ngơi phù hợp. Thoát vị đĩa đệm thắt lưng do nhiều nguyên nhân gây ra và để lại biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị sớm.
medlatec
1,240
Ngủ kém có thể làm suy nghĩ tự tử tồi tệ hơn Ngủ kém là một trong những nguy cơ dẫn đến ý định tự tử. Việc ngủ không đủ giấc được phát hiện có ảnh hưởng trực tiếp đến ý định tự tử, sau khi kiểm soát các yếu tố nguy cơ khác bao gồm trầm cảm và các yếu tố kinh tế xã hội. Tác động gián tiếp của việc ngủ không đủ giấc đến ý định tự tử là do trầm cảm. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ, tự tử là nguyên nhân thứ hai gây tử vong ở thanh niên ở Hoa Kỳ.Một nghiên cứu mới cho thấy các vấn đề về giấc ngủ có thể cung cấp manh mối ban đầu về việc suy nghĩ tự tử tồi tệ hơn ở những người trẻ tuổi có nguy cơ, cũng là một biện pháp hứa hẹn giúp giảm tình trạng tự tử. 1. Mối quan hệ giữa trầm cảm và giấc ngủ Trầm cảm thường đi kèm với các vấn đề về giấc ngủ. Trầm cảm và giấc ngủ có mối tương quan chặt chẽ. Vấn đề về giấc ngủ hầu như gặp ở tất cả người bệnh trầm cảm. Trên thực tế, nếu bệnh nhân không có vấn đề về giấc ngủ sẽ khiến bác sĩ ngần ngừ khi đưa ra chẩn đoán trầm cảm.Những người bị trầm cảm có thể khó ngủ và trằn trọc suốt đêm. Một số người luôn buồn ngủ vào ban ngày hoặc thậm chí ngủ quá nhiều. Đồng thời, các vấn đề về giấc ngủ có thể làm trầm trọng thêm chứng trầm cảm, dẫn đến một vòng lặp tiêu cực khó phá vỡ giữa trầm cảm và giấc ngủ, giấc ngủ kém có thể góp phần vào sự phát triển của bệnh trầm cảm và việc mắc bệnh trầm cảm khiến người bệnh hay gặp các vấn đề về giấc ngủ hơn. Vấn đề về giấc ngủ hay trầm cảm liên kết quá phức tạp, nên đôi khi rất khó nhận định vấn đề nào đến trước. Giấc ngủ kém thậm chí có thể gây ra trầm cảm ở một số người.Các vấn đề về giấc ngủ góp phần vào diễn tiến của bệnh trầm cảm do những thay đổi trong chức năng của chất dẫn truyền thần kinh Serotonin. Gián đoạn giấc ngủ có thể ảnh hưởng đến hệ thống căng thẳng của cơ thể, làm gián đoạn nhịp sinh học và tăng nguy cơ bị trầm cảm.May mắn thay, những người bị trầm cảm nặng cho biết chất lượng giấc ngủ của họ được cải thiện sau khi được điều trị đúng phương pháp. 2. Giấc ngủ có khả năng ngăn ý muốn tự sát bằng cách nào? Nhà nghiên cứu Bernert giải thích: “Giấc ngủ là thước đo của tình trạng sức khoẻ, và phản ánh trực tiếp tâm trạng ngày tiếp theo. Chúng tôi tin rằng khi trải qua những thời điểm đau khổ, ngủ kém làm mất đi thời gian nghỉ ngơi của tâm trí, gây khó khăn khi điều chỉnh cảm xúc, từ đó khiến người ta dễ sinh ý nghĩ tự tử hơn.”Nghiên cứu được tiến hành trên 50 sinh viên đại học tuổi từ 18 đến 23, Các nhà nghiên cứu theo dõi giấc ngủ của các bạn sinh viên trong vòng 1 tuần. Tất cả đều từng có tiền sử cố gắng tự tử hoặc đang có ý định tự tử.Các vấn đề về giấc ngủ, theo nghiên cứu, được chỉ ra là dấu hiệu cảnh báo những suy nghĩ tự kết liễu trầm trọng hơn vào những ngày và tuần kế tiếp. Những sự khác biệt giữa lúc các bạn này đi ngủ và lúc thức dậy là dấu hiệu cảnh báo đặc biệt nặng. Người gặp tình trạng mất ngủ bị trầm cảm cần được điều trị sớm Mối tương quan giữa ngủ kém và suy nghĩ tự tử tệ hơn vẫn rất rõ ràng, ngay cả khi các nhà nghiên cứu đã tính đến các yếu tố khác như mức độ trầm cảm, sử dụng rượu và chất gây nghiện, mức độ nghiêm trọng của dấu hiệu tự tử ngay từ đầu nghiên cứu.Nghiên cứu cũng cho thấy rằng những sinh viên có thời gian ngủ thay đổi đáng kể sẽ bị mất ngủ và gặp ác mộng nhiều hơn. Cả hai vấn đề về giấc ngủ này đều dự đoán một cách độc lập các hành vi tự tử nhiều hơn.Tác giả Bernert nói: “Rối loạn giấc ngủ và ý định tự tử đều là những triệu chứng của bệnh trầm cảm, điều quan trọng là phải tháo gỡ những mối quan hệ này và đánh giá các yếu tố độc lập để dự đoán rủi ro. So với các nguy cơ tự tử khác, giấc ngủ bị xáo trộn có thể điều chỉnh được bằng cách sử dụng các biện pháp can thiệp ngắn, hiệu quả nhanh. Bởi vì giấc ngủ là thứ mà chúng ta thường trải qua và chúng ta có thể sẵn sàng nói chuyện cởi mở hơn về nó, chúng tôi tin rằng nghiên cứu về nó có thể mang lại một cơ hội quan trọng để ngăn ngừa tự tử, "Các nhà nghiên cứu hiện đang thực hiện các nghiên cứu ngăn ngừa tự tử bằng cách sử dụng các phương pháp điều trị chứng mất ngủ.Giấc ngủ là một yếu tố có thể thay đổi được, có thể làm giảm tỷ lệ tự tử ở thanh thiếu niên và sẽ được xây dựng thành mục tiêu thông qua các nỗ lực phòng chống vì sức khỏe cộng đồng.com
vinmec
948
Công dụng thuốc Ursochol 250mg Thuốc Ursochol 250mg thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, được sử dụng điều trị một số bệnh lý gan mật. Vậy thuốc Ursochol 250mg có công dụng gì và được bác sĩ chỉ định dùng trong trường hợp nào? 1. Thuốc Ursochol 250mg là thuốc gì? Thuốc Ursochol 250mg có thành phần chính chứa hoạt chất Ursodeoxycholic acid với hàm lượng 250mg và các tá dược vừa đủ một viên. Thuốc được bào chế cho người dùng dưới dạng viên nang cứng, đóng gói dưới dạng hộp gồm 50 viên. 2. Tác dụng của thuốc Ursochol 250mg 2.1 Tác dụng của thuốc Ursochol 250mg. Hoạt chất Ursodeoxycholic được sản xuất ở gan một cách tự nhiên với nồng độ thấp có khả năng làm tan sỏi mật cholesterol cho người bệnh.Ursodeoxycholic là hoạt chất hỗ trợ là tăng tốc độ chảy của mật nên thuốc Ursochol có tác dụng trực tiếp bảo vệ tế bào gan, giúp hồi phục các chức năng gan, cải thiện chức năng gan trong viêm gan mãn tính, giúp cho gan trở nên khỏe mạnh.Theo nghiên cứu lâm sàng ở những người bệnh là trẻ em bị xơ nang (CFAHD), chứng minh rằng thuốc Ursochol có thể ngăn cản được sự phát triển của các mô bị tổn thương, thậm chí làm đảo ngược các biến đổi trên gan, đặc biệt khi người bệnh đang ở giai đoạn đầu của CFAHD.Hỗ trợ chán ăn, khó tiêu khi bị rối loạn ở đường dẫn mật2.2 Chỉ định thuốc Ursochol 250mg. Thuốc Ursochol 250mg được phép sử dụng trong các trường hợp sau:Trường hợp điều trị cho bệnh nhân bị xơ gan mật nguyên phát. Bệnh nhân là trẻ từ 6 đến 18 tuổi bị rối loạn gan mật kết hợp xơ gan. Người bị sỏi mật nhưng chức năng túi mật bình thường, đường kính nhỏ hơn 15mm, không nhìn thấy khi chụp X-quang.2.3 Chống chỉ định thuốc Ursochol 250mg. Thuốc Ursochol 250mg chống chỉ định trong các trường hợp sau đây:Bệnh nhân bị dị ứng hoặc quá mẫn cảm với acid ursodeoxycholic hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.Bệnh nhân hoàn toàn bị nghẽn ống mật. Nếu tác động làm lợi mật rất có thể sẽ làm các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn.Bệnh nhân bị viêm cấp tính đường mật hoặc túi mật, túi mật bị co bóp kém. Bệnh nhân bị viêm loét dạ dày tá tràng cấp, thường xuyên xuất hiện những cơn đau quặn mật. Bệnh nhân có vấn đề ruột hoặc gan gây cản trở sự lưu thông đường mật như tắc nghẽn ống mật, ứ mật trong hoặc ngoài gan, ruột non bị cắt bỏ một phần.Bệnh nhân mắc bệnh gan nặng, viêm gan mãn tính hoặc cấp tính. Phụ nữ đang mang thai hoặc có mong muốn mang thai. 3. Cách dùng và liều dùng thuốc thuốc Ursochol 250mg 3.1 Cách dùng. Thuốc Ursochol 250mg được dùng bằng đường uống, người bệnh cần dùng nguyên viên với một lượng nước vừa đủ. Cần chú ý không được bẻ đôi, hay nghiền nát trước khi uống.3.2 Liều dùng. Giống như tất cả các loại thuốc khác, Ursochol 250mg có liều dùng khác nhau đối với những trường hợp khác nhau. Tùy thuộc vào tính chất và mức độ của từng loại bệnh, từng độ tuổi sử dụng thuốc.Dùng cho bệnh hòa tan sỏi mật: liều dùng sẽ được xác định theo cân nặng của người bệnh, thường ở mức 10-12 mg/kg, dùng 2 lần một ngày vào sáng và tối.Dùng cho bệnh xơ gan ứ mật nguyên phát: liều dùng xác định theo cân nặng của người bệnh, thường ở mức 12-16 mg/kg/ngày. Đối với 3 tháng điều trị đầu tiên, người bệnh chia lượng uống làm 2-3 lần/ngày. Khi chức năng gan đã được cải thiện, người bệnh sẽ chỉ cần uống 1 lần vào buổi tối.Dùng cho người bệnh là trẻ em từ 6 đến 18 tuổi bị xơ gan: dùng 20mg/kg, sử dụng 2-3 lần/ngày. Tối đa chỉ được 30 mg/kg/ngày.Lưu ý: Liều lượng trên đây chỉ là liều uống tham khảo. Người dùng cần đi khám và uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ điều trị.3.3 Xử trí khi dùng quá liều, quên liều thuốc Ursochol. Trong trường hợp quên liều: Người dùng khi quên liều không được sử dụng gấp đôi số liều theo chỉ định của bác sĩ mà hãy tiếp tục sử dụng liều tiếp theo, đúng đơn thuốc mà bác sĩ đã kê trước đó. Cần chú ý sử dụng đúng liều thuốc trong thời gian điều trị để có được kết quả tốt nhất. Triệu chứng thường gặp nhất khi sử dụng quá liều là gây tiêu chảy, người dùng có thể bổ sung thêm nước hoặc điện giải. 4. Tác dụng phụ không mong muốn của thuốc Ursochol Thông thường, Ursochol được dung nạp tốt, không gây ra sự thay đổi đáng kể chức năng gan. Một số tác dụng phụ thường gặp, đó là:Rối loạn tiêu hóa: biểu hiện phân nhão, tiêu chảy.Tác dụng phụ hiếm gặp:Rối loạn tiêu hóa: gây đau vùng thượng vị, táo bón, ợ nóng, đau bụng.Gây phát ban ở da. Gây khó chịu toàn thân, khiến người dùng chóng mặt.Gây rối loạn máu: bạch cầu giảm, bilirubin huyết tăng.Tác dụng phụ rất hiếm gặp:Sỏi mật bị calci hóa. Nổi mày đay 5. Tương tác thuốc Ursochol Người dùng khi đến khám hoặc mua thuốc Ursochol cần thông báo cho bác sĩ, dược sĩ những loại thuốc, thực phẩm chức năng mà mình đang sử dụng để được tư vấn và lưu ý nhằm tránh làm giảm tác dụng của thuốc trong quá trình sử dụng.Thuốc Ursochol không nên dùng đồng thời với cholestyramin, colestipol hoặc nhôm oxit (smectit) hoặc các thuốc có chứa nhôm hydroxid. Bởi các chất này sẽ gây ức chế sự hấp thụ và hiệu quả của Ursochol. Nếu bắt buộc phải sử dụng, người dùng nên sử dụng hai loại thuốc này cách nhau ít nhất 2 giờ.Tránh dùng các thuốc tránh thai, thuốc có chứa hormon oestrogen và clofibrat, bởi chúng có thể làm tăng sạn mật.Ngoài ra, acid ursodeoxycholic còn có thể làm giảm sự hấp thu của hoạt chất ciprofloxacin, làm giảm tác dụng điều trị của thuốc dapson. 6. Chú ý khi sử dụng thuốc Ursochol
vinmec
1,057
Công dụng thuốc Banago 20 Thuốc Banago 20 thuộc nhóm thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ có thành phần chính là Tadalafil. Thuốc được chỉ định để điều trị rối loạn cương dương. Người bệnh hãy tham khảo bài viết sau đây để có cách sử dụng thuốc hiệu quả. 1. Công dụng thuốc Banago 20 là gì? 1.1. Thuốc Banago 20mg là thuốc gì?Thuốc Banago 20 thuộc nhóm thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Thuốc Banago 20mg bao gồm các thành phần. Hoạt chất chính: Tadalafil với hàm lượng 20mg. Tá dược: Lactose Monohydrate, Cellulose vi tinh thể, Natri Lauryl Sulfat, Povidone K30, Croscarmellose Natri, Magnesium Stearat, Triethyl Citrate, Hydroxypropyl Methylcellulose 15 cps, bột Talc, Titanium Dioxide, Oxyd sắt vàng E172.Thuốc Banago 20mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phin hàm lượng 20 mg, vỉ 2 viên, hộp 2 vỉ. Thuốc Banago 20mg được khuyến cáo sử dụng cho nam giới từ 18 tuổi trở lên.1.2. Thuốc Banago 20mg có tác dụng gì?Sự cương cứng dương vật là do tăng lượng máu từ sự giãn động mạch dương vật và cơ trơn thể hang. Tadalafil làm tăng lượng GMP vòng (làm giãn cơ trơn và tăng lượng máu đến thể hang), do đó cải thiện chức năng cương cứng. Tuy nhiên, người bệnh sử dụng thuốc Tadalafil vẫn cần có kích thích tình dục để phát huy được tác dụng.Thuốc Banago 20 thuộc nhóm ETC– thuốc kê đơn theo chỉ định của bác sĩ, dùng để điều trị rối loạn cương dương. 2. Cách sử dụng của thuốc Banago 20 2.1. Cách dùng thuốc Banago 20Thuốc Banago 20 được dùng đường uống cùng với cốc nước đầy. Người bệnh cần uống thuốc trước khi quan hệ trước 30 phút đến 1 tiếng. Thức ăn không ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc.2.2. Liều dùng của thuốc Banago 20Thông thường, người bệnh được khuyến cáo sử dụng 10mg/1lần. Tuy nhiên, có thể tăng liều lên 20mg hoặc giảm xuống 5mg tùy theo đáp ứng của mỗi cá nhân. Cần lưu ý, tối đa chỉ dùng 1 lần/ngày.Bệnh nhân suy thận. Suy thận nhẹ: không cần điều chỉnh liều.Suy thận vừa (độ thanh thải Creatinin 31-50ml/phút): liều tối đa 5mg.Suy thận nặng: không nên dùng Tadalafil.Bệnh nhân đang dùng các thuốc có khả năng ức chế CYP3A4 (như Ritonavir, Ketoconazol, Itraconazol, các chất ức chế HIV Protease, Erythromycin, nước bưởi,...): chỉ được uống liều tối đa là 10mg, và không uống quá 1 lần trong 72 giờ. 3. Xử lý quá liều và quên liều thuốc Banago 20 Xử lý khi quên liều: Thuốc Banago 20 chỉ có tác dụng khi có kích thích tình dục nên người bệnh cố gắng uống thuốc trước khi quan hệ để có tác dụng tốt nhất. Tuyệt đối không uống gấp đôi để bù liều đã quên.Xử trí khi quá liều: Nếu vô tình dùng quá liều và xuất hiện các triệu chứng bất thường, người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ để có cách xử trí kịp thời, chủ yếu là sử dụng biện pháp hỗ trợ thông thường. 4. Chống chỉ định của thuốc Banago 20 Thuốc Banago 20 được khuyến cáo không sử dụng cho các đối tượng sau, cụ thể là:Bệnh nhân bị dị ứng với thành phần hoạt chất chính Tadalafil hay bất cứ thành phần tá dược nào được liệt kê của thuốc Banago 20.Người đang sử dụng các Nitrat hữu cơ.Người đang sử dụng các chất đối kháng Alpha — Adrenergic ( trừ Tamsulosin 0,4mg/ngày).Người bị bệnh tim nặng hoặc mới bị nhồi máu cơ tim trong vòng 90 ngày trước đó.Mới bị tai biến mạch máu não trong vòng 6 tháng trước đó.Người bệnh huyết áp thấp hoặc huyết áp cao không kiểm soát được.Trẻ em dưới 18 tuổi. 5. Lưu ý khi sử dụng của thuốc Banago 20 Thận trọng khi dùng thuốc Banago 20 trong những trường hợp sau đây:Bệnh nhân suy thận, suy gan.Đang sử dụng các chất có khả năng ức chế Cytochrom P450 3A4 (CYP 450 3A4) như Ritonavir, Ketoconazol, Itraconazol, các chất ức chế HIV Protease, Erythromycin, nước bưởi,...Mắc các bệnh dễ gây cương đau dương vật (bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm, đau tủy, ung thư bạch cầu) hay có biến dạng giải phẫu dương vật.Bệnh nhân có bệnh võng mạc bẩm sinh, kể cả viêm võng mạc sắc tố không nên sử dụng thuốc này. Nếu bệnh nhân bị cương đau dương vật trên 4 giờ thì phải báo cho bác sĩ.Tính an toàn và hiệu quả khi dùng phối hợp tadalafil và các thuốc điều trị rối loạn cương dương khác chưa được đánh giá. 6. Tương tác thuốc Ảnh hưởng của thuốc khác với Tadalafil:Các chất ức chế Cytochrom P450 3A4 ( như Ritonavir, Ketoconazol, Itraconazol, các chất ức chế HIV Protease, Erythromycin, nước bưởi,...) làm tăng nồng độ Tadalafil.Các chất kích thích Cytochrom P450 3A4 (như Rifampicin) làm giảm nồng độ Tadalafil.Các Antacid (Magnesium Hydroxide, Nhôm Hydroxyd ) sử dụng đồng thời với Tadalafil làm chậm tốc độ hấp thu nhưng không làm giảm mức độ hấp thu Tadalafil.Ảnh hưởng của hoạt chất Tadalafil với thuốc khác:Các Nitrat hữu cơ: Tadalafil làm tăng tác dụng hạ huyết áp của các Nitrat. Do vậy, chống chỉ định dùng đồng thời Tadalafil với các Nitrat hữu cơ.Các thuốc điều trị cao huyết áp bị chống chỉ định dùng đồng thời với Tadalafil trừ Tamsulosin với liều 0,4mg/lần/ngày. 7. Tác dụng phụ của thuốc Banago 20 Trong quá trình sử dụng Banago 20mg, các tác dụng bất lợi mà bệnh nhân có thể gặp phải, đó là: đỏ bừng mặt, nhức đầu, triệu chứng giả cúm, buồn nôn, rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy.Ngoài ra, người bệnh có thể bị hạ huyết áp, đau ngực, rối loạn thị giác, cương đau dương vật, xuất tinh bất thường.Khi gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào trong quá trình dùng Banago 20mg thì người bệnh cần thông báo và hỏi ý kiến bác sĩ để có hướng giải quyết kịp thời. 8. Cách bảo quản thuốc Banago 20 Bảo quản thuốc Banago 20 ở nơi khô ráo thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C, trong bao bì gốc ban đầu và tránh ánh sáng trực tiếpĐể xa tầm tay trẻ em và vật nuôi trong nhà.Không dùng thuốc quá hạn trên bao bì, hoặc thấy nấm mốc.Thuốc Banago 20 thuộc nhóm thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ có thành phần chính là Tadalafil. Thuốc được chỉ định để điều trị rối loạn cương dương. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
1,120
Tình trạng hôi miệng khô miệng và cách điều trị Khô miệng là một vấn đề thường gặp hiện nay. Đây có thể chỉ bắt nguồn từ việc vệ sinh răng miệng không tốt nhưng cũng có thể là báo động cho tình trạng sức khỏe bất ổn. Hôi miệng có thể do nhiều nguyên nhân gây nên trong đó phổ biến là tình trạng hôi miệng khô miệng. Sau đây, ta hãy cùng tìm hiểu về tình trạng này và cách điều trị. 1. Những triệu chứng của tình trạng khô miệng Khô miệng là tình trạng khá thường gặp gây ra nhiều ảnh hưởng tới cuộc sống hàng ngày Triệu chứng của khô miệng không chỉ dừng ở một mà khá đa dạng. Những triệu chứng ở vùng miệng sẽ thường kết hợp theo sau biểu hiện khô miệng mãn tính, kéo dài. Những triệu chứng toàn thân thì sẽ có liên quan tới khô miệng và cũng là biểu hiện của nhiều tình trạng rối loạn toàn thân. Tình trạng khô miệng sẽ thường xuất hiện với nước bọt giảm, môi và niêm mạc má khô. Khả năng tiết nước bọt ra từ các tuyến nước bọt chính sẽ gần như không có. Phần lưỡi trở nên khô và sần sùi. Khả năng có thể nuốt và nói chuyện bị ảnh hưởng. Bên cạnh đó, khô miệng còn có một số những biểu hiện khác như: – Sức khỏe răng miệng suy giảm: Nước bọt được sản xuất ra nhờ tuyến nước bọt nằm ở rải rác quanh khu vực vòm miệng. Hoạt động của tuyến nước bọt này lại nằm trong sự kiểm soát của hệ thống thần kinh thực vật. Do đó, quá trình tăng hay giảm tiết nước bọt sẽ xảy ra dựa trên những phản ứng của hệ thần kinh này. Khi nước bọt giảm thì tình trạng khô miệng sẽ xảy ra. Bệnh nhân sẽ thấy khó chịu, khoang miệng, họng khô. Hoạt động nhai, nuốt cũng như sức khỏe tổng thể răng miệng sẽ suy giảm. Người bệnh dễ mắc tình trạng sâu răng, viêm lợi, … – Tình trạng lở loét ở trong miệng: Khi tình trạng khô miệng trở nên nghiêm trọng, bệnh nhân có thể sẽ bị teo, nứt niêm mạc, lở loét trong miệng, chảy máu, … 2. Nguyên do gây tình trạng khô miệng 2.1 Do điều trị bằng thuốc Theo nhiều thống kê cho thấy trên thế giới hiện nay có tới hơn 400 loại thuốc có thể gây tác dụng phụ. Tình trạng xảy ra sẽ tùy theo mức độ nghiêm trọng từ nhẹ tới vừa. Cụ thể, trong một số nhóm thuốc sau có khả năng gây chứng khô miệng: thuốc hạ huyết áp, thuốc chống trầm cảm, thuốc an thần, thuốc kháng sinh, thuốc cống nôn, thuốc điều trị Parkinson, … Bệnh nhân sử dụng càng nhiều thuốc thì tình trạng khô miệng sẽ càng nghiêm trọng hơn. Ngoài ra, thuốc điều trị mất ngủ có thể khiến cơ thể mất nước dẫn tới khô miệng. Miệng có thể khô tới nứt nẻ vào sáng sau khi vừa thức dậy. 2.2 Do một số bệnh lý Chứng khô miệng còn có thể xảy đến do ảnh hưởng của những vấn đề sức khỏe như bệnh tự miễn, thở bằng miệng, sâu răng, … Đối với sức khỏe răng miệng, nước bọt có vai trò quan trọng. Nhờ nước bọt, sự phát triển của vi khuẩn được hạn chế, axit trung hòa. Từ đó, môi trường răng miệng sẽ được đảm bảo rửa trôi những vụn thức ăn còn sót. Khi bị mắc một số bệnh, sự hoạt động của tuyến nước bọt sẽ bị hạn chế dẫn tới khô miệng. 2.3 Do hút thuốc lá Hút thuốc lá không chỉ là thói quen gây hại sức khỏe mà còn là tác nhân của chứng khô miệng. Điều này đặc biệt dễ xảy đến với những người hay hút thuốc ban đêm. Việc hút thuốc đã được nghiên cứu, chứng minh đều gây ra ảnh hưởng tới tuyến nước bọt và gây ra tình trạng khô miệng. Khô miệng có thể do cơ thể không được cung cấp đủ nước 3. Vì sao hôi miệng khô miệng xảy ra? Thông thường, tình trạng hôi miệng sẽ xuất hiện sau khi bị khô miệng. Tuyến nước bọt con người hoạt động bình thường khá mạnh mẽ. Chúng sẽ tiết ta chất lỏng, hơi nhờn có thành phần 99% là nước và còn lại là các chất hữu cơ, vô cơ cùng enzym. Nước bọt được tiết ra này đóng nhiều vai trò quan trọng với cơ thể. Enzym amilaza ở trong nước bọt sẽ giúp hệ tiêu hóa tiêu hóa tốt hơn những thức ăn ở dạng tinh bột. Đồng thời, khoang miệng sẽ được làm sạch, tái khoáng men răng. Khi miệng khô, nước bọt tiết ra ít sẽ khiến cơ thể không thể thực hiện tốt những chức năng trên, tạo cơ hội cho vi khuẩn phát triển. Từ đó, tình trạng hôi miệng xảy đến. 4. Cách điều trị hôi miệng khô miệng hiệu quả 4.1 Điều trị với bác sĩ Để có thể điều trị triệt để tình trạng khô miệng, ta nên tới gặp bác sĩ. Sau khi kiểm tra và xác định nguyên nhân, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị cụ thể. Tùy vào nguyên nhân khô miệng và bác sĩ sẽ đưa ra những cách điều trị khác nhau như: – Nguyên nhân do tác dụng phụ của thuốc thì bệnh nhân sẽ được xem xét để điều chỉnh lại lượng thuốc hoặc đổi sang một loại thuốc khác có tác dụng điều trị tương tự. – Nguyên nhân do bệnh lý thì người bệnh sẽ cần điều trị dứt điểm bệnh trước. – Nếu tình trạng khô miệng nặng, bác sĩ sẽ kê một số loại thuốc giúp kích thích nước bọt. – Bệnh nhân có thể được đeo khay flour vài phút vào buổi đêm để ngừa sâu răng. 4.2 Điều trị tại nhà Người bị hôi miệng khô miệng cần kết hợp điều trị với bác sĩ và chăm sóc tại nhà để có thể dứt điểm Bên cạnh điều trị với bác sĩ, ta có thể cải thiện trạng thái khô miệng với những phương pháp chăm sóc tại nhà: – Uống nhiều nước để cơ thể được bổ sung đủ nước, duy trì sản xuất nước bọt. – Giữ gìn vệ sinh răng miệng, thực hiện vệ sinh tốt, đúng cách. – Thực hiện thở bằng mũi cả trong sinh hoạt hàng ngày lẫn khi ngủ để tránh bị khô miệng vì thở bằng miệng. – Điều trị chứng ngủ ngáy ban đêm. – Duy trì một số thói quen tốt như nhai kẹo cao su không đường, súc miệng với nước muối loãng ấm, … – Hạn chế tối đa ăn các loại thức phẩm có hại cho răng miệng. Những món ăn như đồ ngọt, ớt cay, thức ăn có vị nồng, mặn nhiều, món ăn nhiều tỏi, hành, … nên được cắt giảm trong các bữa ăn để tránh tình trạng hôi miệng thêm nghiêm trọng. – Tăng độ ẩm của không khí để giảm bớt sự hanh khô. Qua đó, vấn đề khô miệng cũng sẽ được hỗ trợ khắc phục. Trên đây là những thông tin cần biết về tình trạng hôi miệng khô miệng và phương pháp khắc phục. Mong rằng những điều này có thể giúp mọi người giải quyết vấn đề của bản thân.
thucuc
1,272
Kế hoạch tiêm vaccine Covid-19 cho trẻ từ 5 - 12 tuổi theo quy định của Bộ Y tế Trước tình hình số ca nhiễm liên tục tăng trong đó có trẻ em, Bộ Y tế đã xây dựng kế hoạch tiêm vaccine Covid-19 cho trẻ từ 5 - 12 tuổi. Tuy nhiên, để có thể thực hiện chương trình tiêm vaccine cho trẻ em thì Bộ Y tế cần sự phối hợp của người dân mà nhất là các hộ gia đình có trẻ từ 5 - 12 tuổi. Trước khi Chính phủ cho phép thì các bậc phụ huynh nên tìm hiểu về vấn đề này để có sự chuẩn bị tốt nhất cho trẻ. 1. Kế hoạch tiêm vaccine Covid-19 cho trẻ từ 5 - 12 tuổi Theo dự báo của Tổ chức y tế thế giới cũng như nhận định từ các nhà khoa học thì tình hình đại dịch vẫn còn diễn ra rất phức tạp và khả năng trong năm 2022 vẫn chưa thể kiểm soát được hoàn toàn bởi nguy cơ xuất hiện thêm nhiều biến thể mới của virus SARS-Co V-2. Chính vì điều này mà để đảm bảo miễn dịch cộng đồng và bảo vệ trẻ em thì việc tiêm phòng vaccine là cách tốt nhất ở thời điểm hiện tại. Tiêm vaccine cho trẻ từ 5 - 12 tuổi có nguy hiểm không? Những tác dụng phụ của vaccine Covid-19 có gây ảnh hưởng đến sức khỏe hay quá trình phát triển của trẻ hay không là điều mà hầu hết các bậc phụ huynh quan tâm. Không những vậy, nhiều ý kiến cho rằng tiêm vaccine Covid-19 cho trẻ từ 5-12 tuổi có thể dẫn đến viêm cơ tim. Để giải thích cho vấn đề này, TS Phạm Quang Thái, Trưởng văn phòng Tiêm chủng mở rộng miễn Bắc, Viện vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã chỉ ra những nhận định cụ thể. Theo đó, TS cho biết, theo kế hoạch tiêm vaccine Covid-19 cho trẻ từ 5 - 12 tuổi của Bộ Y tế thì liều lượng vaccine được sử dụng ở trẻ nhỏ đến thời điểm hiện tại chưa có trường hợp nào gặp vấn đề về tim. Ngoài ra, với trẻ nhỏ từ 5 đến dưới 12 tuổi thì các phản ứng phụ thông thường của vaccine như sốt, đau chỗ tiêm, mệt mỏi,… ở mức nhẹ hơn, tỷ lệ thấp hơn so với trẻ trên 12 tuổi và người trưởng thành. Liều được sử dụng theo kế hoạch tiêm vaccine Covid-19 cho trẻ từ 5 - 12 tuổi Ngày 1/3, Bộ Y tế đã ban hành quyết định sửa đổi Điều 1 Quyết định số 2908/QĐ-BYT phê duyệt điều kiện vaccine cho nhu cầu cấp bách trong phòng, chống dịch bệnh Covid-19. Theo quyết định này, Bộ Y tế đã đưa ra quy định về thành phần, nồng độ, liều lượng được sửa đổi với trẻ từ 5 đến dưới 12 tuổi và người từ 12 tuổi trở lên. Cụ thể như sau: Đối với trẻ từ 5 đến dưới 12 tuổi, tiêm vaccine Pfizer mỗi liều 0,2 ml chứa 10 mcg vaccine MRNA (được bọc trong các hạt nano lipid). Đối với người từ 12 tuổi trở lên tiêm vaccine Pfizer mỗi liều 0,3 ml chứa 30 mcg vaccine MRNA (được bọc trong các hạt nano lipid). Dạng bào chế đối với vaccine cho trẻ từ 5 - 12 tuổi là hỗn dịch đậm đặc pha tiêm còn người trên 12 tuổi là hỗn hợp dịch đậm đặc pha tiêm và hỗn dịch tiêm. Hiện nay, các hội chứng hậu Covid không chỉ xuất hiện ở người lớn mà trẻ em cũng là đối tượng khó tránh khỏi. Mặc dù trong quá trình nhiễm bệnh, trẻ em ít có biến chứng nặng dẫn đến tử vong nhưng những tác dụng hậu Covid kéo dài gây ảnh hưởng lớn đến sức khoẻ và khả năng phát triển, học tập. Do đó mà các bậc phụ huynh không thể nào chủ quan với Covid mà cần có biện pháp bảo vệ con triệt để, đặc biệt là loại bỏ quan niệm sai lầm “trẻ mắc Covid không nặng như người lớn và nhanh hết”. 2. Khám sàng lọc sức khỏe cho trẻ 5 - 12 tuổi trước khi tiêm vaccine Covid-19 Hiện nay, Chính phủ đã đồng ý mua hơn 20 triệu liều vaccine Pfizer tiêm cho trẻ từ 5 - 12 tuổi và giao cho Bộ Y tế tổ chức triển khai thực hiện theo kế hoạch đảm bảo tính khoa học, an toàn và hiệu quả. Để giúp con có sự chuẩn bị tốt nhất thì các bậc cha mẹ có con em trong độ tuổi từ 5 - 12 nên thực hiện kiểm tra khám sức khỏe sàng lọc trước khi tiêm vaccine Covid-19. Theo kế hoạch tiêm vaccine Covid-19 cho trẻ từ 5 - 12 tuổi của Bộ Y tế thì các bậc phụ huynh đưa trẻ đi chích ngừa cần phải hiểu rõ về những tình huống có thể xảy ra cũng như phản ứng phụ sau khi tiêm. Tốt nhất thì trẻ nên được kiểm tra sức khỏe tổng quát trước khi tiêm vaccine Covid-19 nhằm mục đích: Đánh giá những dấu hiệu bất thường và xác định chính xác trẻ nhỏ có đủ điều kiện để tiêm vaccine Covid-19 hay không. Khám sức khỏe sàng lọc trước khi tiêm vaccine Covid-19 cho trẻ là biện pháp tốt nhất và hiệu quả để hạn chế các biến chứng sau khi tiêm có thể xảy ra. Kết quả khám sức khỏe sẽ giúp các bậc phụ huynh yên tâm hơn khi đưa trẻ từ 5 - 12 tuổi đi tiêm vaccine Covid-19, đảm bảo sự an toàn cho con em của mình. Cha mẹ có thể tham khảo ý kiến của chuyên gia trong quá trình khám sức khỏe cho con về những tác dụng sau khi tiêm để có sự chuẩn bị tốt nhất cho trẻ.
medlatec
985
Xét nghiệm máu có phát hiện ung thư vú không? Menu xem nhanh: Toggle1.Xét nghiệm máu có phát hiện được ung thư vú không?2.Xét nghiệm phát hiện ung thư vú bằng cách nào?1.Xét nghiệm máu có phát hiện được ung thư vú không?Ung thư vú là bệnh ung thư có tỷ lệ mắc cao hàng đầu ở nữ giới Việt Nam và nhiều nước trên thế giới. Nhiều số liệu thống kê chỉ ra, mỗi năm Việt Nam có khoảng 11 nghìn ca mắc mới ung thư vú và 5 nghìn ca tử vong do bệnh gây ra. Ung thư vú rất dễ mắc, gặp ở nhiều đối tượng khác nhau. Phát hiện bệnh sớm và tiến hành điều trị tích cực là một trong những điều kiện cần để chữa khỏi bệnh, tăng cơ hội sống cho bệnh nhân ung thư.Xét nghiệm máu CA 15 – 3 có những giá trị nhất định trong hỗ trợ phát hiện, theo dõi điều trị ung thư vúXét nghiệm máu tìm chất chỉ điểm ung thư CA 15 – 3 là xét nghiệm tìm dấu ấn ung thư vú và chỉ có giá trị hỗ trợ phát hiện bệnh chứ không phải là xét nghiệm duy nhất để chẩn đoán bệnh. Bởi lẽ, Không phải bệnh nhân ung thư vú nào cũng có chỉ số CA 15 – 3 tăng cao và chỉ số này biến động có rất nhiều nguyên nhân khác nhau, không xuất phát từ ung thư vú.Thực tế, CA 15 – 3 không đủ độ nhạy và độ đặc hiệu để sàng lọc ung thư vú trong cộng đồng. Mục đích sử dụng chính xét nghiệm CA 15 – 3 là để theo dõi đáp ứng điều trị và tái phát ung thư vú. Tuy nhiên, ở những bệnh nhân mà chỉ số này không tăng trước điều trị thì không thể sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị và tái phát được.Ở người bình thường, giá trị CA 15 – 3 thường ở mức dưới 35 U/ml. Giá trị này có thể tăng trong một số bệnh ung thư khác như ung thư buồng trứng, ung thư tử cung, ung thư nội mạc tử cung hay các bệnh lý lành tính như viêm gan, xơ gan, viêm nội mạc tử cung…2.Xét nghiệm phát hiện ung thư vú bằng cách nào?Để phát hiện bệnh ung thư vú, ngoài xét nghiệm máu tìm dấu ấn ung thư mang tính chất gợi ý, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp như:Chụp nhũ ảnh là phương tiện phổ biến để sàng lọc, đánh giá ban đầu một trường hợp ung thư vúChụp nhũ ảnh: là phương tiện phổ biến để sàng lọc, đánh giá ban đầu một trường hợp ung thư vú. Hình ảnh tổn thương trên nhũ ảnh thường có hình sao, bờ không đều, độ đậm cản quang không đều, cấu trúc bị biến dạng… Chụp nhũ ảnh cũng được khuyến khích thực hiện định kì trong tầm soát ung thư vú, đặc biệt là những người trên 40 tuổi. Trường hợp chụp nhũ ảnh phát hiện bất thường bác sĩ sẽ chỉ định sinh thiết để chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh.Siêu âm vú: thường được chỉ định cho những nữ giới trẻ tuổi hay có kèm theo xơ nang vú. Siêu âm có thể chẩn đoán phân biệt khối u đặc hay nang. Siêu âm cũng hướng dẫn cho việc chọc sinh thiết.Sinh thiết: chọc hút sinh thiết là kỹ thuật có độ chẩn đoán ung thư vú cao với độ nhạy khoảng 90% và độ đặc hiệu gần như tuyệt đối…Ung thư vú rất phổ biến, không loại trừ bất kì nữ giới nào, ngay cả người trẻ tuổi. Chính vì vậy, tầm soát ung thư vú định kì luôn được khuyến khích, đặc biệt với những người có nguy cơ mắc bệnh cao như mang gen đột biến BRCA1, BRCA2, tiền sử gia đình có người mắc bệnh, phát hiện kinh nguyệt sớm, mãn kinh muộn, béo phì…  1.Xét nghiệm máu có phát hiện được ung thư vú không? Ung thư vú là bệnh ung thư có tỷ lệ mắc cao hàng đầu ở nữ giới Việt Nam và nhiều nước trên thế giới. Nhiều số liệu thống kê chỉ ra, mỗi năm Việt Nam có khoảng 11 nghìn ca mắc mới ung thư vú và 5 nghìn ca tử vong do bệnh gây ra. Ung thư vú rất dễ mắc, gặp ở nhiều đối tượng khác nhau. Phát hiện bệnh sớm và tiến hành điều trị tích cực là một trong những điều kiện cần để chữa khỏi bệnh, tăng cơ hội sống cho bệnh nhân ung thư. Xét nghiệm máu CA 15 – 3 có những giá trị nhất định trong hỗ trợ phát hiện, theo dõi điều trị ung thư vú Xét nghiệm máu tìm chất chỉ điểm ung thư CA 15 – 3 là xét nghiệm tìm dấu ấn ung thư vú và chỉ có giá trị hỗ trợ phát hiện bệnh chứ không phải là xét nghiệm duy nhất để chẩn đoán bệnh. Bởi lẽ, Không phải bệnh nhân ung thư vú nào cũng có chỉ số CA 15 – 3 tăng cao và chỉ số này biến động có rất nhiều nguyên nhân khác nhau, không xuất phát từ ung thư vú. Thực tế, CA 15 – 3 không đủ độ nhạy và độ đặc hiệu để sàng lọc ung thư vú trong cộng đồng. Mục đích sử dụng chính xét nghiệm CA 15 – 3 là để theo dõi đáp ứng điều trị và tái phát ung thư vú. Tuy nhiên, ở những bệnh nhân mà chỉ số này không tăng trước điều trị thì không thể sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị và tái phát được. Ở người bình thường, giá trị CA 15 – 3 thường ở mức dưới 35 U/ml. Giá trị này có thể tăng trong một số bệnh ung thư khác như ung thư buồng trứng, ung thư tử cung, ung thư nội mạc tử cung hay các bệnh lý lành tính như viêm gan, xơ gan, viêm nội mạc tử cung… 2.Xét nghiệm phát hiện ung thư vú bằng cách nào? Để phát hiện bệnh ung thư vú, ngoài xét nghiệm máu tìm dấu ấn ung thư mang tính chất gợi ý, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp như: Chụp nhũ ảnh là phương tiện phổ biến để sàng lọc, đánh giá ban đầu một trường hợp ung thư vú Ung thư vú rất phổ biến, không loại trừ bất kì nữ giới nào, ngay cả người trẻ tuổi. Chính vì vậy, tầm soát ung thư vú định kì luôn được khuyến khích, đặc biệt với những người có nguy cơ mắc bệnh cao như mang gen đột biến BRCA1, BRCA2, tiền sử gia đình có người mắc bệnh, phát hiện kinh nguyệt sớm, mãn kinh muộn, béo phì…    
thucuc
1,168
Phát hiện sớm ung thư đại tràng bằng cách nào? Phát hiện sớm ung thư đại tràng và điều trị kịp thời là 2 yếu tố quan trọng giúp kiểm soát bệnh hiệu quả. Do đó, khi cơ thể có biểu hiện bất thường, bạn không nên lơ là, chủ quan mà nên đi khám càng sớm càng tốt. 1. Những cách giúp bạn phát hiện sớm ung thư đại tràng Trước đây, ung thư đại tràng thường gặp ở người lớn tuổi. Tuy nhiên những năm gần đây, do thói quen sinh hoạt, làm việc thiếu khoa học cùng với chế độ ăn không lành mạnh,... và một số yếu tố khác, khiến căn bệnh này ngày càng “trẻ hóa”. Thực tế ghi nhận những trường hợp bệnh nhân chỉ mới 18-20 tuổi. Đây là căn bệnh nguy hiểm nhưng có thể điều trị hiệu quả, thậm chí chữa khỏi triệt để nếu nhận biết bệnh ở giai đoạn sớm. Dưới đây là những phương pháp quan trọng giúp phát hiện sớm ung thư đại tràng: 1.1. Phát hiện bệnh ung thư đại tràng thông qua triệu chứng - Đau bụng: Cơn đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội. Đây là biểu hiện bệnh rất thường gặp và gần giống như biểu hiện của bệnh viêm đại tràng. - Rối loạn tiêu hóa kéo dài: Nếu rối loạn tiêu hóa chỉ diễn ra trong thời gian ngắn, do bạn ăn quá nhiều hay ăn phải một số loại thực phẩm kém chất lượng thì việc điều trị sẽ không quá phức tạp. Tuy nhiên, nếu bạn vẫn ăn uống bình thường mà tình trạng rối loạn tiêu hóa diễn ra liên tục với một số biểu hiện cụ thể như ợ chua, đầy hơi, chướng bụng, ăn không ngon,... thì rất có thể là dấu hiệu cảnh báo của bệnh ung thư đại tràng. Tình trạng này diễn ra trong một thời gian dài có thể khiến bạn bị sụt cân và vô cùng mệt mỏi. - Máu trong phân: Đây là biểu hiện thường gặp ở bệnh nhân bị ung thư đại tràng. Tuy nhiên, một số bệnh khác, chẳng hạn như bệnh trĩ cũng gây ra triệu chứng này. Vì thế, nhiều người bị nhầm lẫn và chủ quan không điều trị sớm, khiến bệnh tiến triển ngày càng nghiêm trọng. - Thay đổi thói quen đi đại tiện: Người bệnh ung thư đại tràng thường đi đại tiện nhiều hơn. Bệnh càng nghiêm trọng thì tần suất đi đại tiện càng nhiều. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là do khối u ở đại tràng ngày càng to và sinh ra những chất thải khiến cho đường ruột liên tục bị kích thích. Từ đó, số lần đi đại tiện của bệnh nhân ngày càng nhiều. - Đi đại tiện ra phân nhỏ: Biểu hiện này cũng rất phổ biến ở bệnh nhân ung thư đại tràng. Những khối u trong đại tràng có thể cản trở quá trình bài tiết phân khiến hình dạng phân nhỏ hơn bình thường. - Sụt cân bất thường: Khi bạn vẫn ăn uống đầy đủ mà không áp dụng chế độ ăn kiêng và tập luyện,... mà cân nặng giảm bất thường thì rất có thể sức khỏe của bạn đang có vấn đề. Một số bệnh lý khiến bạn giảm cân bất thường có thể là bệnh dạ dày, ung thư đại tràng hay một số bệnh lý khác về đường tiêu hóa. - Mệt mỏi và suy nhược: Đại tiện ra máu trong một thời gian dài có thể dẫn đến thiếu máu. Vì thế, người bệnh luôn có cảm giác mệt mỏi, ngay cả khi không phải làm việc quá sức và được nghỉ ngơi đầy đủ. Cơ thể suy nhược một cách nhanh chóng mà không tìm ra nguyên nhân. - Hậu môn bị đau và không kiểm soát được sự co thắt: Khi những khối u ung thư ngày càng lớn lên, hậu môn sẽ gặp phải áp lực lớn. Từ đó, khiến cơ vòng hậu môn yếu dần đi, mất kiểm soát. Càng kéo dài thì mức độ bệnh sẽ càng nghiêm trọng, kèm theo đó là tình trạng đi ngoài ra máu liên tục. 1.2. Xét nghiệm sàng lọc ung thư đại tràng Những triệu chứng của bệnh ung thư đại tràng ở giai đoạn đầu thường diễn ra âm thầm hoặc dễ bị nhầm lẫn với những căn bệnh khác. Do đó, để chẩn đoán bệnh chính xác, bác sĩ sẽ yêu cầu người bệnh thực hiện một số xét nghiệm như sau: - Xét nghiệm máu ẩn trong phân: Ngoài ung thư đại tràng thì một số bệnh lý khác cũng gây ra tình trạng có máu trong phân, chẳng hạn như bệnh viêm loét đại trực tràng, polyp đại tràng hay bệnh trĩ,... Vì vậy, nếu kết quả xét nghiệm cho thấy có máu trong phân, bác sĩ sẽ dùng ống mềm để nội soi đại tràng. - Nội soi đại tràng: Phương pháp này rất hiệu quả trong việc chẩn đoán khối u ung thư ở trực tràng dù kích thước rất nhỏ chỉ vài milimet. Bên cạnh đó, kết quả nội soi đại tràng còn có thể phát hiện một số bất thường khác như túi thừa, tổn thương hay polyp đại tràng, … - Xét nghiệm các dấu ấn ung thư như xét nghiệm CEA, CA 19-9,... và một số xét nghiệm quan trọng khác. Tùy theo từng giai đoạn, thể trạng sức khỏe,... bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp cho người bệnh. Trong đó các phương pháp phổ biến nhất là phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. 2. Phòng ngừa ung thư đại tràng bằng cách nào? Để phòng ngừa ung thư đại tràng, bạn có thể tham khảo những phương pháp sau: - Tầm soát đại tràng: Đây là phương pháp rất hiệu quả, nhất là với những trường hợp có yếu tố nguy cơ cao. Trong quá trình sàng lọc ung thư đại tràng nếu phát hiện những khối Polyp, bác sĩ có thể tiến hành cắt bỏ luôn để tránh nguy cơ gây ung thư. - Phòng bệnh bằng cách áp dụng chế độ ăn lành mạnh: + Nên ăn những thực phẩm có chứa nhiều chất xơ. + Hạn chế ăn thịt đỏ. + Hạn chế nấu ăn bằng cách chiên, xào, nướng,... + Hạn chế uống rượu bia và không hút thuốc lá. - Bên cạnh đó, bạn nên thường xuyên tập luyện và duy trì cân nặng hợp lý để phòng tránh ung thư đại tràng. Trên đây là một số cách giúp phát hiện sớm ung thư đại tràng và cách phòng bệnh
medlatec
1,104
Bị đau dạ dày có tập thể hình, chơi thể thao được không? Chào bác sĩ. Gần đây thấy hay bị ợ chua, kém ăn, đau vùng dạ dày, tôi đi khám mới biết mắc bệnh đau dạ dày. Hiện tại tôi đang dùng thuốc điều trị. Trước đây tôi có thói quen vận động, thể dục thể thao vào chiều tối. Vậy bác sĩ cho tôi hỏi bị đau dạ dày có tập thể hình, chơi thể thao được không? Văn Đức (35 tuổi, Hà Nam) Trả lời Đau dạ dày là một trong những bệnh thường gặp ở đường tiêu hóa do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Nếu không phát hiện và điều trị sớm, các triệu chứng đau dạ dày sẽ tiến triển nặng dần lên ảnh hưởng tới sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Bị đau dạ dày có tập thể hình, chơi thể thao được không? Thông thường khi bị đau dạ dày, người bệnh cần phải dùng thuốc kết hợp với ăn uống và sinh hoạt khoa học. Các loại thuốc có thể sử dụng trong điều trị đau dạ dày như thuốc kháng sinh, thuốc giảm axit dạ dày, thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày… Ngoài việc dùng thuốc và ăn uống, sinh hoạt đúng cách, người bệnh cũng cần có chế độ tập luyện, thể dục thể thao hợp lý. Bị đau dạ dày có tập thể hình, chơi thể thao được không? Người bị bệnh đau dạ dày hoàn toàn có thể tập luyện thể hình để nâng cao sức đề kháng và giúp hạn chế các cơn đau dạ dày. Khi đã bị đau dạ dày, người bệnh cần xác định mức độ nặng nhẹ để tập luyện. Nếu bị đau dạ dày mức độ nhẹ, bạn có thể tập các bài thể dục nhẹ nhàng mỗi sáng, giúp hạn chế sự tái phát của cơn đau dạ dày. Người bị đau dạ dày vẫn có thể luyện tập thể dục, thể thao hàng ngày nhưng cần lựa chọn động tác tập vừa sức, phù hợp Nếu bị đau dạ dày cần phải phẫu thuật hoặc có tiền sử mắc bệnh đau dạ dày mạn tính, đang bị loét dạ dày tá tràng thì tuyệt đối không nên tập thể hình. Nguyên nhân là bởi những động tác thể dục sẽ khiến việc tổn thương, chảy máu trong dạ dày ngày càng nặng hơn. Khi bệnh đã được điều trị ổn định, sẹo phẫu thuật đã liền, người bệnh mới có thể tập các động tác từ đơn giản đến phức tạp, từ chậm tới nhanh. Tốt nhất người bệnh dạ dày cần theo dõi tình trạng sức khỏe, vận động hợp lý, điều trị đúng thuốc, đúng cách sẽ giúp cải thiện sớm tình trạng sức khỏe. XEM THÊM: >> Cách giảm nhanh cơn đau dạ dày bằng việc xoa bụng >> Phân biệt bị đau bụng dạ dày với các loại đau bụng khác >> Bất ngờ với cách chữa bệnh đau dạ dày bằng khoai lang
thucuc
507
Bệnh viêm gan nào nguy hiểm nhất? Viêm gan là hiện tượng viêm nhiễm do virus gây bệnh ở gan. Các loại viêm gan phổ biến là: Viêm gan A, viêm gan B, viêm gan C, viêm gan D và viêm gan E. Vậy trong số các loại viêm gan, bệnh viêm gan nào nguy hiểm nhất? Các chuyên gia gan mật cho biết, viêm gan là hiện tượng viêm nhiễm ở gan do virus. Bệnh thường nhẹ ở trẻ con nhưng lại có xu hướng nặng hơn ở người lớn đặc biệt là người già. Các loại viêm gan phổ biến là viêm gan A do virus viêm gan A (HAV) gây ra; viêm gan B do virus viêm gan B (HBV); viêm gan C  viêm gan D, viêm gan E. Viêm gan B và C là nguy hiểm nhất. Bệnh viêm gan nào nguy hiểm nhất? Theo các bác sĩ, trong các loại viêm gan virus thì viêm gan B và C là nguy hiểm hơn cả. Đây là hai loại viêm gan có thể gây viêm gan mạn tính, suy gan, xơ gan và ung thư gan, rất nguy hiểm. So sánh về mức độ nguy hiểm của viêm gan B và C thì viêm gan B có tính nguy hiểm cao hơn dù đã có vắc cin hữu hiệu nhưng viêm gan virus B vẫn là nguyên nhân chủ yếu gây các bệnh viêm gan mạn, xơ gan và ung thư gan ở người. So sánh về mức độ nguy hiểm của viêm gan B và C thì viêm gan B có tính nguy hiểm cao hơn dù đã có vắc cin hữu hiệu nhưng viêm gan virus B vẫn là nguyên nhân chủ yếu gây các bệnh viêm gan mạn, xơ gan và ung thư gan ở người. Dấu hiệu của bệnh viêm gan virus thường là mệt mỏi, vàng da, vàng mắt, chán ăn… Những tổn thương gan do viêm gan virus cần được phát hiện sớm và điều trị kịp thời để tránh những biến chứng xấu. Do đó, ngay sau khi phát hiện những dấu hiệu nói trên, người bệnh cần chủ động tìm đến bác sĩ chuyên khoa để được thăm khám, chẩn đoán và điều trị. Điều trị viêm gan cần được thực hiện ở các chuyên khoa gan mật uy tín, chất lượng, có đội ngũ bác sĩ giỏi.
thucuc
394
GÓI TẦM SOÁT UNG THƯ PHỔI, AN TÂM KIỂM TRA SỨC KHỎE Bằng đầy đủ xét nghiệm, dấu ấn ung thư và kỹ thuật chuẩn đoán hình ảnh chuyên biệt của chẩn đoán bệnh ung thư, Gói tầm soát ung thư Phổi sẽ là cơ hội giúp khách hàng tầm soát bệnh tốt nhất, từ đó an tâm thụ hưởng cuộc sống an vui. Tại sao nên đi nên đi tầm soát ung thư phổi? Ung thư phổi là ung thư phổ biến nhất ở nam giới. Theo số liệu thống kế, tại Việt Nam, mỗi năm có khoảng 22.000 ca mắc mới ung thư phổi, trong đó gần 20.000 ca tử vong. Đây là ung thư phổ biến nhất ở nam giới và chiếm tỉ lệ tử vong hàng đầu trong các loại ung thư ở nam giới. Ở nữ, ung thư phổi phổ biến thứ 3, sau ung thư vú, dạ dày. Ung thư phổi giai đoạn sớm thường không có triệu chứng rõ ràng. Các dấu hiệu như ho khan dai dẳng, sốt về chiều, sút cân, đau ngực, ho ra máu... đều không phải những dấu hiệu đặc hiệu của ung thư phổi, các triệu chứng này cũng dễ gặp trong viễm nhiễm phế quản phổi. Bởi vậy, các chuyên khoa y tế khuyến cáo, kiểm tra định kỳ là việc làm cần thiết giúp phát hiện bệnh sớm ngay từ khi chưa có biểu hiện. Các trường hợp ung thư phổi, nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm, phẫu thuật sẽ có tiên lượng rất tốt, có thể sống thêm hàng chục năm. Ngược lại, phát hiện ở giai đoạn bệnh dễ di căn tới xương, não nên điều trị phải là phẫu thuật, hóa chất, xạ trị, người bệnh đau đớn, tốn kém kinh phí và cơ hội kéo dài sự sống thấp.5%, cụ thể: Gói cơ bản từ 2,003,000 VNĐ còn 1,903,000 VNĐ, Gói nâng cao từ 4,151,000 VNĐ còn 3,840,000 VNĐ. : Được xây dựng linh hoạt, khoa học với đầy đủ các danh mục gồm xét nghiệm từ cơ bản, đến các dấu ấn ung thư phổi kết hợp với các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như chụp X-quang tim phổi thẳng, siêu âm ổ bụng tổng quát, chụp cắt lớp vi tính,... giúp mang lại hiệu quả cao trong chẩn đoán, theo dõi và điều trị bệnh lý. : Để tiết kiệm thời gian kiểm tra, quý khách có thể đăng ký sử dụng dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tận nơi làm xét nghiệm trước, sau đó đến bệnh viện, phóng khám làm các kỹ thuật trong gói khám. : Phục vụ tất cả các ngày trong tuần, kể cả thứ 7 và chủ nhật, giúp khách hàng chủ động thời gian khám. : Diễn ra nhanh gọn, khép kín, bảo đảm việc thăm khám diễn ra nhanh và giảm thiểu nhất thời gian chờ của khách hàng. : Được lưu giữ giúp khách hàng dễ dàng theo dõi tình trạng sức khỏe của mình và được nhắc nhớ tái khám định kỳ. Một số LƯU Ý khi sử dụng gói khám - Gói khám áp dụng cho 1 khách hàng / 1 lần khám. - Khách hàng thanh toán 100% tiền mặt hoặc chuyển khoản khi đăng ký gói khám. - Gói không áp dụng với các chương trình ưu đãi khác. - Gói khám khi đã đăng ký và được vào sổ thanh toán thì không được đổi sang gói khác hay dịch vụ khác. - Nhịn ăn trước khi lấy mẫu và hạn chế ăn các chất giàu đạm, đồ ngọt, nước uống có cồn. Phạm vi áp dụng: - Đăng ký sử dụng dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tận. Mọi chi tiết, vui lòng liên hệ: Địa chỉ: 42 Nghĩa Dũng, Ba Đình | 99 Trích Sài, Tây Hồ, Hà Nội
medlatec
627
Các chỉ số đánh giá chất lượng tinh trùng - 10 chỉ số cơ bản nhất Nếu một trong các chỉ số này bất thường, cần tìm ra nguyên nhân và điều trị khắc phục nếu nam giới muốn duy trì sức khỏe sinh sản tốt. 1. Tại sao cần đánh giá chất lượng tinh trùng? Chất lượng tinh trùng liên quan đến tỷ lệ thụ thai thành công. Khi chất lượng tinh trùng tốt, nó mới có thể trải qua chặng đường dài khi được phóng vào âm đạo của nữ giới, nơi qua cổ tử cung vào tử cung gặp trứng. Khi chất lượng hoặc số lượng tinh trùng có vấn đề, cơ hội thụ thai sẽ giảm đi, nhiều trường hợp không thể thụ thai và sinh con. Chất lượng tinh trùng ngoài do các yếu tố bẩm sinh thì đây còn là triệu chứng bệnh lý thứ phát. Một số yếu tố và tình trạng sức khỏe cũng làm suy yếu chất lượng tinh trùng như: bệnh tim mạch, đột quỵ, béo phì, mắc bệnh tiểu đường, huyết áp cao, hội chứng chuyển hóa,… Xét nghiệm tinh dịch đồ là xét nghiệm giúp đánh giá tốt nhất chất lượng tinh trùng. Trước khi lấy mẫu, bác sĩ sẽ hướng dẫn một số chuẩn bị cơ bản, bạn cần lưu ý các vấn đề sau để không ảnh hưởng tới kết quả xét nghiệm: Hạn chế xuất tinh trước ngày lấy mẫu từ 2 - 7 ngày, bao gồm cả quan hệ tình dục bình thường và thủ dâm, điều này nhằm đảm bảo số lượng và chất lượng tinh trùng trong mẫu lấy là khách quan nhất. Xem xét ngưng hoặc giảm sử dụng kháng sinh trong điều trị và một số loại thực phẩm chức năng có thể làm thay đổi chỉ số đánh giá chất lượng tinh trùng. Không sử dụng thức uống có cồn như bia rượu, café, chất kích thích,… trước khi lấy mẫu cũng như các thuốc uống bổ sung nội tiết tố. Nên lấy mẫu xét nghiệm tinh dịch đồ vào buổi sáng khi cơ thể khỏe mạnh, tinh dịch cũng tươi mới nhất, thông báo cho bác sĩ để lùi ngày lấy mẫu nếu bạn đang bị viêm nhiễm hoặc cơ thể sốt cao. Khi tự lấy mẫu, bắt đầu bằng rửa tay bằng nước sạch, không dùng xà phòng vì tính sát khuẩn của chất tẩy rửa này có thể làm chết tinh trùng trong mẫu lấy. Kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ sẽ có trong vòng một vài ngày, nếu bất thường, có thể cần thực hiện thêm xét nghiệm chẩn đoán tìm nguyên nhân. 2. Các chỉ số đánh giá chất lượng tinh trùng cơ bản nhất Các chỉ số đánh giá chất lượng tinh trùng dưới đây sẽ giúp đánh giá chất lượng, số lượng tinh trùng có đang tốt hay gặp phải vấn đề ảnh hưởng đến chức năng sinh sản của nam giới (theo tổ chức Y tế thế giới WHO 2010). 2.1. Sự ly giải Tinh dịch thông thường ở điều kiện môi trường sau khi phóng tinh (nhiệt độ 37 độ C) thường tự hóa lỏng, còn gọi là ly giải trong 15 - 60 phút. Nếu tinh dịch không ly giải hoặc thời gian ly giải bất thường, nguyên nhân có thể do viêm tiền liệt tuyến hoặc bệnh lý sinh sản khác. 2.2. Màu sắc Màu sắc được đánh giá ở tinh dịch sau ly giải, màu bình thường là màu xám đục hoặc trắng đục, có tính đồng nhất. Màu sắc tinh dịch bất thường có thể do những nguyên nhân như: Tinh dịch màu vàng: Sử dụng một số loại vitamin, nhiễm trùng cơ quan sinh dục hoặc cơ quan liên quan, lẫn nước tiểu trong quá trình lấy mẫu. Tinh dịch màu hồng hoặc đỏ: Có thể trong tinh dịch chứa máu, nghi ngờ sự chảy máu trong niệu đạo hoặc tổn thương khác. Tinh dịch màu trắng trong: Tinh trùng với số lượng lớn lẫn trong tinh dịch tạo nên màu trắng đục tự nhiên, nếu màu sắc nhợt trong thì có thể do ít tinh trùng. 2.3. Thể tích tinh dịch Thể tích tinh dịch đo bằng đơn vị ml nhằm ước tính chính xác trọng lượng mẫu tinh dịch trong một lần xuất tinh bình thường. Thể tích tinh dịch được coi là bình thường khi lớn hơn 1,5 ml. Tinh dịch ít có thể do nhiều nguyên nhân như bất sản túi tinh, tắc ống phóng tinh, xuất tinh ngược dòng,… 2.4. Độ p H Tinh dịch cũng cần có độ p H thích hợp để đảm bảo môi trường tồn tại tốt nhất cho tinh trùng. Nếu bình thường, tinh dịch có độ p H lớn hơn hoặc bằng 7.2. Độ p H thấp hơn có thể do tăng dịch tiết tính acid của tiền liệt tuyến hoặc độ p H cao hơn do tăng tiết tính kiềm của túi tinh. Cần cẩn thận với trường hợp p H tinh dịch nhỏ hơn 7, nguyên nhân có thể do bất sản túi tinh hoặc tắc ống phóng tinh. 2.5. Tổng số tinh trùng Trong một lần xuất tinh toàn bộ có bao nhiêu tinh trùng thì đây được tính là tổng số tinh trùng. Giới hạn tối thiểu của chỉ số này là >= 29 x 106 tinh trùng. 2.6. Mật độ tinh trùng Muốn kiểm tra mật độ tinh trùng, cần pha loãng tinh dịch với dung dịch và đếm bằng công cụ. Giới hạn tối thiểu của mật độ tinh trùng là 16 x 106 tinh trùng/ml tinh dịch. 2.7. Mức độ di động của tinh trùng Nhằm đánh giá khả năng di chuyển của tinh trùng, bao gồm 3 loại như sau: Tinh trùng di động tiến tới PR Tình trùng di động không tiến tưới NP. Tinh trùng mất động. Theo tiêu chuẩn của WHO 2010, nếu PR > 32% hoặc NR + PR > 40% thì là những mẫu có độ di động trên ngưỡng giới hạn tối thiểu. 2.8. Tỉ lệ sống của tinh trùng Tỷ lệ tinh trùng sống thường cao hơn tỷ lệ tinh trùng di động. Giá trị tham khảo tối thiểu cho tinh trùng sống là 58%. 2.9. Các tế bào khác trong mẫu tinh dịch Đánh giá các tết bào này cũng tương tự đánh giá tinh trùng. Nếu mật độ của chúng > 1x106 tế bào/ml tinh dịch thì đây là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý. 2.10. Hình dạng tinh trùng Hình dạng tinh trùng được quan sát và đánh giá theo tỷ lệ tinh trùng dị tật hoặc không có khả năng di chuyển, đây là chỉ số quan trọng để đánh giá tỷ lệ thụ thai. Tinh trùng được coi là bình thường khi các bộ phận đầu, cổ, giữa, đuôi đều bình thường. Theo tiêu chuẩn của WHO (2010), ngưỡng giới hạn tối thiểu của hình dạng tinh trùng bình thường ở người là 4%. Các chỉ số đánh giá chất lượng tinh trùng đều quan trọng trong đánh giá sức khỏe sinh sản qua tỷ lệ thụ thai của nam giới. Do đó, xét nghiệm tinh dịch đồ vẫn thường dùng trong kiểm tra sức khỏe sinh sản định kỳ cũng như kiểm tra tìm nguyên nhân gây vô sinh, hiếm muộn ở nam giới.
medlatec
1,188
Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không? Gan nhiễm mỡ là trong những vấn đề thường gặp ở gan. Biểu hiện của bệnh thường không rõ ràng, do vậy rất ít trường hợp nhận biết bệnh qua triệu chứng lâm sàng. Đa số bệnh nhân được chẩn đoán gan nhiễm mỡ trong những buổi khám sức khỏe định kỳ. Vậy gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không? Cách phòng ngừa bệnh như thế nào? 1. Gan nhiễm mỡ là bệnh như thế nào? Gan nhiễm mỡ xảy ra khi có quá nhiều mỡ thừa tích tụ ở các mô gan, từ đó gây ảnh hưởng đến chức năng gan. Đây là căn bệnh dễ gặp ở những người thừa cân, béo phì, người bị tiểu đường type 2, tăng mỡ máu, mắc các hội chứng chuyển hóa,... Ở giai đoạn đầu, lượng mỡ tích tụ trong gan thường nằm trong khoảng 5 – 10% và không gây ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe của người bệnh. Tuy nhiên, nếu càng để lâu, bệnh sẽ càng tiến triển phức tạp, lượng mỡ thừa trong gan sẽ ngày càng nhiều hơn. Những trường hợp lượng mỡ tích tụ trong gan và vượt quá 30% được đánh giá là nhiễm mỡ nghiêm trọng. Bệnh gan nhiễm mỡ thường không gây triệu chứng ở giai đoạn đầu. Khi bệnh ngày càng tiến triển, cơ thể người bệnh sẽ có thể gặp phải một số triệu chứng như đau hạ sườn phải, vàng da, vàng mắt, chán ăn, cơ thể mệt mỏi,... Khi xảy ra tình trạng xơ gan, người bệnh có thể gặp phải những biểu hiện như phù nề chân, ngứa da, lá lách to, giãn mạch máu dưới da, đỏ lòng bàn tay, xuất huyết tiêu hóa,...2. Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không? Gan nhiễm mỡ là bệnh mạn tính và thường có biểu hiện không rõ ràng. Hiện nay vẫn rất nhiều người chưa hiểu rõ gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không, thậm chí có nhiều trường hợp đã được chẩn đoán gan nhiễm mỡ nhưng lại rất chủ quan với tình trạng sức khỏe của mình, không thường xuyên theo dõi và thăm khám theo chỉ dẫn của bác sĩ. Bệnh gan nhiễm mỡ có thể điều trị khỏi ở giai đoạn đầu, nếu phát hiện sớm và áp dụng đúng phác đồ điều trị. Tuy nhiên, nếu không được điều trị kịp thời, bệnh gan nhiễm mỡ có thể tiến triển xấu, khiến gan bị tổn thương nghiêm trọng và gây ra nhiều biến chứng như sau: - Viêm gan: Không phải tất cả những trường hợp bị gan nhiễm mỡ đều dẫn tới viêm gan, tuy nhiên, bị gan nhiễm mỡ sẽ làm tăng nguy cơ viêm gan. Khi xảy ra tình trạng viêm và tổn thương tế bào gan trong thời gian dài có thể dẫn đến xơ gan. Tình trạng viêm gan thường không gây ra những biểu hiện rõ ràng. Thông thường, người bệnh chỉ có cảm giác mệt mỏi, ăn không ngon miệng và nước tiểu vàng, kết quả xét nghiệm cho thấy tăng men gan. - Xơ gan: Tình trạng gan nhiễm mỡ tiến triển nặng khiến cho những tế bào gan bị tổn thương nghiêm trọng, gây ra những mô sẹo. Theo thời gian, tình trạng này sẽ dẫn tới xơ hóa gan và xơ gan. Khi bị xơ gan, người bệnh thường có cảm giác chán ăn, mệt mỏi, vàng da, nước tiểu đậm màu, xuất huyết tiêu hóa, chướng bụng, phù chân, hôn mê gan. Nếu không được điều trị kịp thời, có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Trong một số trường hợp nghiêm trọng, người bệnh có thể được chỉ định ghép gan để phòng ngừa biến chứng. - Ung thư gan: Người bị gan nhiễm mỡ không được điều trị kịp thời có thể dẫn tới viêm gan, xơ gan. Những tế bào gan này tổn thương và có thể dẫn đến tình trạng đột biến gen, gây ung thư gan. Tình trạng ung thư gan do gan nhiễm mỡ tiến triển ở giai đoạn đầu có thể được điều trị bằng một số phương pháp như phẫu thuật, đốt sóng cao tần. Tuy nhiên, nếu phát hiện muộn, những tế bào ung thư đã xâm lấn đến các cơ quan khác thì việc điều trị khó đạt hiệu quả như mong muốn. Mục tiêu điều trị ở giai đoạn này là giảm nhẹ triệu chứng và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân. - Ảnh hưởng đến tim mạch: Gan nhiễm mỡ không được điều trị hiệu quả có thể làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh lý về tim mạch như bệnh mạch vành, tình trạng suy tim, rối loạn nhịp tim, đột quỵ,... - Rối loạn các cơ quan khác như ung thư đại tràng, loãng xương, thiếu hụt vitamin D,... gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của người bệnh. 3. Cách phòng ngừa bệnh gan nhiễm mỡĐể phòng ngừa bệnh gan nhiễm mỡ, bạn cần lưu ý một số vấn đề sau: - Tập thể dục kiểm soát cân nặng: Nếu bạn đang trong tình trạng thừa cân béo phì thì việc giảm cân là vô cùng cần thiết. Bạn chỉ cần giảm 5% trọng lượng cơ thể thì chất béo trong gan cũng sẽ được giảm đi. Nếu giảm từ 7 đến 10% trọng lượng cơ thể thì có thể cải thiện đáng kể những tổn thương gan. Tuy nhiên, bạn không nên vì thế mà ép cân quá nhanh và giảm cân theo những cách phản khoa học. Nếu giảm cân quá nhanh, gan sẽ giải phóng nhiều cholesterol vào mật và rất dễ gây ra tình trạng sỏi mật. Tập thể dục giúp bạn đốt cháy năng lượng dư thừa, đồng thời thúc đẩy giai đoạn chuyển hóa lipid trong cơ thể, từ đó giảm lượng chất béo đang tích trữ trong các tế bào gan. Tốt nhất, nên duy trì tập thể dục đều đặn, ít nhất 5 buổi trong một tuần và nên tập tối thiểu 30 phút mỗi buổi. Bạn nên bắt đầu với những bài tập nhẹ và thời lượng ngắn. Khi đã quen rồi, bạn bắt đầu tăng thời gian tập và tăng mức độ khó của các bài tập. Bạn cũng có thể trao đổi với bác sĩ và chuyên gia để lựa chọn những bài tập tốt nhất, phù hợp nhất với bản thân. - Xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý: Đây cũng là một trong những cách bảo vệ sức khỏe và phòng ngừa gan nhiễm mỡ. Trong chế độ ăn của bạn, nên bổ sung các chất béo lành mạnh từ dầu oliu, cá ngừ, cá mòi,... Ngoài ra, bạn cũng nên bổ sung một số loại hạt như hạt chia, hạt óc chó, hạt hướng dương,... Nên ăn nhiều rau xanh và các loại trái cây ít ngọt, các loại ngũ cốc nguyên hạt để bảo vệ sức khỏe đường tiêu hóa. Bên cạnh đó, nên tránh ăn các loại thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn, hạn chế uống bia rượu,... - Thăm khám sức khỏe định kỳ và tiêm vắc xin phòng viêm gan B.
medlatec
1,197
Điều trị và phòng ngừa viêm mũi dị ứng ở trẻ em Viêm mũi dị ứng là một căn bệnh hô hấp có khả năng xảy ra ở bất kỳ ai. Nếu không được điều trị kịp thời, đúng cách có thể dẫn đến những biến chứng phức tạp và tiềm ẩn nguy hiểm. Vậy để ngăn ngừa và điều trị hiệu quả viêm mũi dị ứng ở trẻ em, cha mẹ cần thực hiện những biện pháp gì? 1. Lí do viêm mũi dị ứng ở trẻ em? Viêm mũi dị ứng ở trẻ tiến triển khi niêm mạc mũi bên trong bị viêm, quá trình này xảy ra khi cơ thể tiếp xúc với dị nguyên. Bệnh viêm mũi dị ứng hoạt động bằng cách giải phóng histamin dẫn đến sưng, ngứa, tăng xuất tiết dịch mũi. Nguy cơ viêm mũi dị ứng ở trẻ tăng lên do thời tiết lạnh, ô nhiễm không khí và hệ thống miễn dịch của trẻ yếu. Các dấu hiệu nhận biết bao gồm hắt hơi, ngứa mũi, sổ mũi và trẻ thường quấy khóc nhiều, đặc biệt là vào ban đêm. Nếu không được điều trị một cách hiệu quả, bệnh có thể tiến triển thành các biến chứng như viêm xoang, viêm họng và các vấn đề khác. Viêm mũi dị ứng được phân loại thành hai loại: Viêm mũi dị ứng theo mùa Viêm mũi dị ứng chủ yếu được gây ra bởi các tác nhân như bụi, phấn hoa, lông chó mèo, bào tử nấm và sự biến đổi thất thường của thời tiết. Viêm mũi dị ứng thường xuất hiện phổ biến trong mùa đông và mùa xuân ở miền Bắc Việt Nam, khi phấn hoa lan tỏa nhiều và độ ẩm không khí cao, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nấm mốc. Viêm mũi dị ứng quanh năm Có trẻ sinh ra đã dị ứng với những tác nhân môi trường và dẫn đến bị viêm mũi dị ứng. Thường thì các tác nhân gây bệnh phổ biến đó là: lông chó mèo, thực phẩm, phấn hoa. . 2. Phương pháp điều trị viêm mũi dị ứng ở trẻ em Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám bác sĩ khi trẻ có dấu hiệu bị viêm mũi thay vì tự ý sử dụng thuốc. Trẻ nhỏ là một nhóm đối tượng đặc biệt cần được chú ý khi sử dụng thuốc hoặc các loại thực phẩm chức năng. Mục tiêu của quá trình điều trị là giảm thiểu triệu chứng một cách tối đa bằng cách sử dụng thuốc có tác dụng phụ ít nhất. Đồng thời, việc xác định tác nhân gây dị ứng cho trẻ là rất quan trọng để giới hạn tiếp xúc của trẻ với những tác nhân này, nhằm ngăn chặn tình trạng bệnh trở nên nặng hơn và tái phát nhiều lần. Những nhân tố phổ biến nhất bao gồm lông động vật, như chó, mèo, phân chim và khói bụi. Hiện nay, có sẵn nhiều loại thuốc được sử dụng để điều trị viêm mũi dị ứng ở trẻ em, bao gồm hai nhóm chính là thuốc dùng tại chỗ và thuốc uống. Điều trị bằng các loại thuốc dùng trực tiếp tại chỗ Nước muối sinh lý, hay còn gọi là dung dịch Natri Clorid 0.9% (Na Cl), có thể được sử dụng thường xuyên làm thuốc nhỏ mũi cho trẻ em. Nước muối sinh lý không chỉ an toàn mà còn có khả năng làm sạch mũi và hiệu quả trong việc làm loãng dịch mũi. Bên cạnh việc sử dụng nước nhỏ mũi, trẻ em cũng có thể dùng Na Cl dưới dạng phun xịt để làm sạch và thông mũi. Các loại thuốc xịt mũi chứa glucocorticoid như Becotide, Nasacort và Flixonase có thể được sử dụng để điều trị viêm mũi dị ứng. Nhưng việc sử dụng lâu dài không được khuyến nghị vì có thể có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của trẻ. Mặc dù các thuốc nhỏ mũi co mạch như oxymetazolin, naphazolin thường được sử dụng để điều trị viêm mũi dị ứng, nhưng không nên tự ý sử dụng cho trẻ em do tác dụng phụ gây tím tái, choáng, khó thở và các biểu hiện khác. Cha mẹ cần tuân thủ nguyên tắc không cho trẻ sử dụng thuốc này trừ khi có chỉ dẫn từ bác sĩ. Điều trị viêm mũi dị ứng ở trẻ bằng các loại thuốc uống Việc sử dụng nhóm thuốc uống sau đây chỉ được thực hiện khi có hướng dẫn và chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa: Để điều trị viêm mũi dị ứng và giảm các triệu chứng như sổ mũi, nhầy mũi, ngứa mũi và chảy nước mắt, trẻ có thể sử dụng các loại thuốc kháng histamin như loratadin, clorpheniramin và cetirizin. Tuy nhiên, thuốc không có hiệu quả trong việc giảm tình trạng nghẹt mũi. Việc sử dụng các loại thuốc kháng sinh uống chỉ được áp dụng trong trường hợp viêm mũi dị ứng của trẻ có liên quan đến nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, cha mẹ không được tự ý mua kháng sinh cho trẻ uống khi chưa có chỉ định và kê đơn từ bác sĩ. Trong viêm mũi và viêm xoang nặng, đặc biệt khi trẻ không phản ứng với các loại thuốc điều trị khác, thường sử dụng thuốc uống chứa glucocorticoid. Các loại thuốc uống cường giao cảm như phenylephrine, ephedrine, pseudoephedrine thường được sử dụng để điều trị viêm mũi dị ứng và viêm xoang ở người lớn, tuy nhiên không nên sử dụng cho trẻ em. 3. Những biện pháp phòng ngừa viêm mũi dị ứng ở trẻ em là gì? Để chăm sóc trẻ em có cơ địa nhạy cảm, dễ bị viêm mũi dị ứng, phụ huynh có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa sau đây: Thực hiện việc rửa mũi hàng ngày bằng nước muối sinh lý là điều cần thiết cho trẻ, đặc biệt khi trẻ tiếp xúc với môi trường bên ngoài hoặc khi thời tiết giá lạnh. Duy trì phòng ốc luôn sạch sẽ, thông thoáng. Đối với trẻ em đang mắc viêm mũi dị ứng, trước khi đi ngủ cha mẹ có thể sử dụng khăn ấm lau nhẹ nhàng hai bên cánh mũi để giúp trẻ dễ dàng đi vào giấc ngủ. Để giảm nguy cơ trẻ bị viêm mũi dị ứng do tiếp xúc với lông chó mèo và phấn hoa, nên hạn chế trồng hoa và nuôi chó mèo trong môi trường gần gũi với trẻ. Trước khi đi ngủ và sau khi thức dậy, hãy đảm bảo vệ sinh răng miệng sạch sẽ cho trẻ. Dạy trẻ cách đánh răng và sử dụng nước súc miệng để giúp bảo vệ sức khỏe của hệ hô hấp và răng miệng của trẻ luôn được duy trì trong tình trạng tốt. Để tăng cường sức đề kháng cho trẻ, cần thực hiện một chế độ dinh dưỡng cân đối, bao gồm việc tiêu thụ nhiều rau và hoa quả tươi nhằm cung cấp các loại vitamin, đặc biệt là vitamin C. Hơn nữa, việc trẻ đảm bảo ngủ đúng giờ giấc cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sức đề kháng của cơ thể, giúp đối phó với các tác nhân gây bệnh nói chung và viêm mũi dị ứng nói riêng. Trong những ngày chuyển mùa, cần đặc biệt chú trọng việc giữ ấm cho cơ thể trẻ.
medlatec
1,233
Ibrutinib - Khắc tinh của bệnh bạch cầu mạn tính Ibrutinib - loại thuốc được coi như là “quả bom thuốc thông minh” có thể hủy diệt bất kỳ tế bào ung thư nào trong khi vẫn để lại nguyên vẹn những tế bào khỏe mạnh. Điều đó cho phép chúng giảm thiểu tối đa các tác dụng phụ từ những loại thuốc khắc nghiệt như các tác nhân hóa trị liệu - có khuynh hướng quét sạch cả tế bào ung thư và tế bào khỏe mạnh cùng một lúc. Theo đó, ibrutinib là loại thuốc đầu tiên trên thế giới có khả năng gắn kết và khóa chặt hoạt động của một loại protein được biết đến dưới tên gọi Bruton’s tyrosine kinase (BTK) - một loại protein đóng vai trò quan trọng trong việc giúp đỡ các khối u tế bào miễn dịch, đã phát triển từ các tế bào gốc máu bất thường. Một khi ibrutinib liên kết với các tế bào B của hệ miễn dịch, nó sẽ góp phần ngăn chặn việc cung cấp tín hiệu của các loại chất dinh dưỡng cần thiết cho việc sinh trưởng và phân chia tế bào. Theo nghiên cứu, thuốc ibrutinib không làm ảnh hưởng đến tế bào T của cơ thể, trong khi các tác nhân hóa trị liệu đã để lại hệ quả nghiêm trọng cho cơ thể, vì thế các bệnh nhân sẽ hứng chịu rất ít các tác dụng phụ. Thành công đầu tiên được áp dụng điều trị trên động vật đã cho thấy, thuốc thử nghiệm đã đánh sập sự phân chia của tế bào ung thư, vì vậy các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm thành phần này trên 85 bệnh nhân CLL - những người đã từng thất bại đối với ít nhất từ 2 liệu pháp chống ung thư trở lên. 83% bệnh nhân có triển vọng khỏi bệnh Sau gần 2 năm điều trị bằng thuốc ibrutinib, 71% trong số nhóm điều trị khó khăn đã phản ứng khá tốt bằng sự thật là các khối u đã tăng trưởng chậm hơn. Và với thời lượng 26 tháng điều trị, 75% bệnh nhân đã cho thấy, bệnh ung thư không tiến triển thêm. Vào lúc cuối của thời kỳ nghiên cứu, 83% số bệnh nhân tham gia điều trị vẫn sống sót; phần nhiều chỉ phàn nàn về chứng tiêu chảy và mệt mỏi trong người. Tác giả công trình nghiên cứu, TS. John C. Byrd, Giám đốc Khoa Huyết học tại Trung tâm Ung thư hỗn hợp thuộc Đại học Ohio, hào hứng phát biểu: “Đây thực sự là một loại thuốc đột phá cho các bệnh nhân CLL. Tôi là một chuyên gia về bệnh CLL kể từ năm 1997 và chúng tôi chưa từng có loại thuốc tối ưu như thế đi vào lĩnh vực này. Điều phổ biến nhất mà tôi trực tiếp nghe từ các bệnh nhân nói là thuốc đã mang bệnh của họ đặt dưới tầm kiểm soát và nó khiến cho các bệnh nhân cảm nhận rằng thuốc đã hoạt động tốt với bệnh ung thư mà họ đang mang trong người. Tôi đã nghe điều này ít nhất cả chục lần”. Các nhà khoa học và bệnh nhân đều được khuyến khích rằng, thuốc ibrutinib sẽ giúp họ hưởng thụ một thời gian sống dài, trên mức trung bình, giữ sự bình ổn của các khối u và không tiến triển, hơn là khi họ từng dùng các tác nhân hóa trị liệu. Với các bệnh nhân MCL khi dùng thuốc ibrutinib cũng có những kết quả tích cực tương tự. MCL là một hình thức của Lymphoma không Hodgkin thường không phản ứng với hóa trị liệu hiện hành, điều trị dựa trên miễn dịch hoặc các hình thức cấy ghép tế bào gốc. Nhưng trong một nghiên cứu riêng rẽ cũng xuất hiện trong NEJM có sự tham gia của 111 bệnh nhân MCL tiến bộ, khoảng 68% trong số người tham dự đã phản hồi với thuốc ibrutinib và 58% trong số đó đã sống sót sau 18 tháng điều trị với loại thuốc thử nghiệm này. Tỷ lệ phản hồi trong điều trị MCL đã được phê duyệt bởi Cục Quản lý Thuốc và Thực phẩm Mỹ (FDA) với khoảng 30% tỷ lệ phản hồi tích cực. Dữ liệu hiệu quả kết hợp với hồ sơ ít tác dụng phụ của thuốc thử nghiệm khiến cho một số bác sĩ hy vọng rằng, vào một ngày gần nhất, ibrutinib sẽ thay thế cho các tác nhân hóa trị liệu hết sức khắc nghiệt mà hiện đang được sử dụng điều trị cho những căn bệnh ung thư. Đột phá trị bệnh cho người cao tuổi Các nghiên cứu cũng cho thấy rằng, bệnh nhân có thể được hưởng lợi nếu họ bắt đầu trị liệu sớm hơn trong thời kỳ bệnh được chẩn đoán. TS. John C. Byrd giải thích: “Ngay sau khi loại thuốc ibrutinib được chấp thuận, nó có thể được sử dụng trong dạng thức tái phát bệnh ban đầu. Nó đặc biệt có ích cho các bệnh nhân cao tuổi, những người không có khả năng chịu đựng tốt với hóa trị liệu thông thường. Đây là giải pháp thay thế cho hóa trị liệu”. Sự ra đời của ibrutinib cũng cho thấy rằng, loại thuốc thử nghiệm này có thể trở thành một phần quan trọng trong việc điều trị bệnh ung thư trong thời gian tới. FDA chỉ định ibrutinib là một liệu pháp mang tính đột phá, cả pharmacyclics và janssen - những đơn vị cùng bắt tay vào việc phát triển thuốc ibrutinib - đã có kế hoạch nộp đơn thuốc mới cho FDA nhằm sử dụng ibrutinib trong điều trị tế bào ác tính B vào năm 2014. Nguồn: suckhoedoisong. vn
medlatec
978
Phương pháp điều trị viêm xoang sàng phổ biến hiện nay Viêm xoang sàng có thể nói là một trong 5 loại viêm xoang phổ biến nhất hiện nay. Khác với những loại viêm xoang khác, viêm xoang sàng có thể xảy ra ở sàng trước hoặc sàng sau, nếu không được điều trị kịp thời rất dễ gây ra các biến chứng ở mắt và đường hô hấp. Vậy làm thế nào để điều trị viêm xoang sàng hiệu quả, cần lưu ý gì trong quá trình điều trị, cùng tìm hiểu bài viết dưới đây nhé! 1. Tìm hiểu về bệnh viêm xoang sàng Viêm xoang sàng là tình trạng niêm mạc ở các xoang bị viêm, có dịch mủ ứ động gây bít tắc và tạo áp lực lên vùng xoang sàng. Viêm xoang sàng chia thành các dạng chính bao gồm: – Viêm xoang sàng trước Xoang sàng trước là hang xoang nằm ở khu vực tiếp giáp giữa xoang hàm và xoang trán, người bị viêm xoang sàng trước thường có những triệu chứng như là: Đau, viêm ở quanh khu vực hai hốc mắt và sống mũi. – Viêm xoang sàng sau Xoang sàng sau nằm ở phía sau nằm ở phía sau gáy, ngay sau xoang sàng trước, chính vì vậy, cơn đau thường đi dần về phía vùng sau gáy. Một số vùng bị ảnh hưởng bởi viêm xoang sàng sau có thể bao gồm từ đầu lan xuống vai. Đôi khi mắt cũng có thể bị ảnh hưởng gây ra một số triệu chứng như: Đỏ mắt, sưng, viêm mắt… lâu dần có thể suy giảm thị lực. Xoang sàng sau nằm ở phía sau gáy, ngay sau xoang sàng trước   – Viêm xoang sàng 2 bên Viêm xoang sàng 2 bên là tình trạng cả xoang sàng trước và sau đều bị viêm nhiễm, tắc nghẽn gây ra một số triệu chứng cho người bệnh như: Chảy nước mũi, ngạt mũi, có đờm ở cổ họng… 2. Một số triệu chứng viêm xoang sàng Nhìn chung, về cơ bản thì viêm xoang sàng có những triệu chứng tương tự như viêm xoang. Tuy nhiên vẫn có một số triệu chứng đặc trưng riêng dựa vào vị trí đau nhức như: – Đau, nhức ở đầu âm ỉ Bệnh nhân viêm xoang sàng thường phải đối mặt với những cơn đau đầu âm ỉ, đặc biệt là vùng hai bên thái dương cùng với khu vực giữa hai khóe mắt. Ngoài ra, trong một số trường hợp viêm xoang sàng cũng gây đau nhức ở trán và mũi khiến nên rất dễ nhầm tưởng với viêm xoang trán. – Hôi miệng Dịch viêm trong xoang sàng không chỉ gây đau nhức mà còn dễ chảy xuống họng gây hôi miệng, hơi thở có mùi. – Đờm ở trong cổ họng Dịch nhầy hay dịch viêm từ xoang sàng có thể chảy xuống cổ họng gây cảm giác vướng víu, ngứa rát và khó chịu. – Giảm thị lực Viêm xoang sàng cũng có thể gây ảnh hưởng đến mắt, khiến mắt đau nhức đồng thời gây suy giảm thị lực. – Ù tai, choáng váng Dịch viêm trong viêm xoang sàng gây ảnh hưởng đến tai khiến cho người bệnh xuất hiện cảm giác choáng váng, ù tai nghiêm trọng. 3. Các cách điều trị viêm xoang sàng Phương pháp điều trị viêm xoang sàng còn phụ thuộc rất nhiều vào từng trường hợp cụ thể cũng như tình trạng của bệnh. 3.1. Điều trị nội khoa Điều trị nội khoa có thể áp dụng đối với những trường hợp viêm xoang sàng nhẹ, phương pháp chủ yếu là sử dụng thuốc để làm giảm các triệu chứng. Một số loại thuốc thường được sử dụng bao gồm thuốc chống nghẹt mũi, thuốc giảm đau. Thuốc phải có tác dụng đủ mạnh để khi được dẫn bên trong xoang có thể tiêu diệt các tác nhân như nấm và vi khuẩn, giúp làm giảm lượng dịch mủ gây ứ tắc trong xoang, đồng thời làm tăng cường hệ miễn dịch và sức đề kháng của cơ thể, tránh tình trạng bệnh tái phát. Người bệnh cần lưu ý khi sử dụng thuốc phải có chỉ định của bác sĩ, tránh sử dụng thuốc bừa bãi hoặc lạm dụng thuốc sẽ gây ra những tác dụng phụ ảnh hưởng đến gan, thận. Điều trị viêm xoang sàng chủ yếu sử dụng thuốc để làm thuyên giảm các triệu chứng 3.2 Điều trị ngoại khoa Trong trường hợp người bệnh đã được áp dụng phương pháp điều trị nội khoa nhưng không thuyên giảm mà ngược lại bệnh có tiến triển nặng hơn thì lúc này, bác sĩ sẽ xem xét và chỉ định thực hiện phẫu thuật. Một số phương pháp phẫu thuật thường được sử dụng để điều trị bệnh viêm xoang sàng phổ biến hiện nay có thể kể đến phẫu thuật nội soi mũi xoang chức năng. Phương pháp này có tác dụng giúp phục hồi chức năng lưu thông và dẫn lưu khí của mũi xoang. Lưu ý, những bệnh nhân có cơ địa dị ứng, hoặc khả năng miễn dịch kém thì khả năng tái phát bệnh sẽ cao hơn. 3.3. Các phương pháp hỗ trợ điều trị viêm xoang sàng Bên cạnh đó, để việc điều trị đạt được kết quả tốt nhất, người bệnh cũng có thể áp dụng một số biện pháp hỗ trợ điều trị như: – Làm loãng các chất dịch và làm thông mũi bằng phương pháp xông mũi với tinh dầu. Ngoài ra, tinh dầu cũng có tác dụng làm dịu các cơn đau nhức – Làm sạch khoang mũi bằng phương pháp rửa mũi với nước mũi sinh lý giúp kháng khuẩn và ngăn ngừa virus – Bên cạnh đó, người bệnh cũng có thể sử dụng thực phẩm như tỏi để làm giảm các triệu chứng của bệnh về hô hấp 4. Phòng ngừa viêm xoang sàng thế nào? Để phòng tránh bệnh viêm xoang sàng hiệu quả cần thực hiện một số lưu ý như sau: – Đảm bảo môi trường sống luôn sạch sẽ, – Tránh tiếp xúc với môi trường nhiều khói bụi, chất độc hại… trong trường hợp bắt buộc phải tiếp xúc thì cần hạn chế  bằng cách đeo khẩu trang. – Chú ý đến một số thực phẩm, mĩ phẩm, phấn hay nước hoa có chứa các chất gây dị ứng – Khi bơi lội tránh không cho nước vào tai hay mũi để phòng ngừa nguy cơ viêm nhiễm – Giữ ấm cho cơ thể, đặc biệt là ở vùng xoang mũi khi thời tiết giao mùa hoặc khi trời chuyển lạnh, độ ẩm thay đổi Có thể nói, viêm xoang sàn là bệnh lý khó để điều trị dứt điểm nên người bệnh cần điều trị ngay từ khi mới phát hiện những dấu hiệu của bệnh để ngăn ngừa biến chứng.
thucuc
1,168
Hiểu đúng về sống sót sau ung thư Sống sót sau điều trị ung thư là minh chứng cho những người luôn can đảm và đầy nghị lực cố gắng vượt qua nghịch cảnh trong cuộc sống. Việc điều trị khỏi hoặc tình trạng bệnh thuyên giảm là quả ngọt xứng đáng cho những nỗ lực bền bỉ ấy. 1. Sống sót sau điều trị ung thư được hiểu như thế nào? Sống sót sau điều trị ung thư là sự thay đổi nhận thức và thái độ sống của người mắc bệnh ung thư sau khi chữa khỏi ung thư hoặc sau mỗi liệu trình điều trị thuyên giảm. Những phản ứng phổ biến thường thấy gồm:Quý trọng cuộc sống hơn. Biết chấp nhận, không còn vùng vẫy, đau khổ. Cảm giác lo lắng hơn về tình trạng sức khỏe. Bối rối, không biết nên đối mặt như thế nào. Hiểu được ý nghĩa của sự sống. XEM THÊM: Sống sót sau ung thư vú: Sức khỏe và khả năng sinh sản sau khi điều trị 2. Các giai đoạn sống sót sau điều trị ung thư Có 3 giai đoạn sống sót sau điều trị ung thư, gồm:Sống sót trong quá trình điều trị ung thư: Được tính từ lúc được chẩn đoán đến khi kết thúc một liệu trình điều trị. Trong đó, vượt qua các liệu trình điều trị được tính là sống sót.Sống sót sau kết thúc một liệu trình điều trị ung thư: Được tính từ cuối một liệu trình điều trị đến những tháng nghỉ ngơi sau đó. Trong đó, vượt qua những ảnh hưởng của điều trị được tính là đã sống sót.Sống sót vĩnh viễn: Sau khi đã vượt qua ung thư, kết thúc các liệu trình điều trị mà ung thư được đánh giá là ít có khả năng quay lại. Trong đó, vượt qua những ảnh hưởng lâu dài của ung thư được tính là sống sót. Sống sót trong quá trình điều trị ung thư 3. Tỷ lệ sống sót sau điều trị ung thư có tăng lên không? Tỷ lệ sống sót sau điều trị ung thư đang tăng lên nhờ những cải tiến lớn trong phòng ngừa và điều trị ung thư, cụ thể:Phát triển các kỹ thuật giúp sàng lọc ung thư sớm hơn như chụp nhũ ảnh, xét nghiệm tìm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA), nội soi đại trực tràng, xét nghiệm Pap, v.v.Sử dụng các phương pháp điều trị đúng cách hơn, từ đó giảm tác dụng phụ và cải thiện sức khỏe người bệnh rõ rệt hơn.Phát triển các phương pháp điều trị mới như liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch. XEM THÊM: Làm thế nào để lấy lại cuộc sống bình thường sau khi điều trị ung thư thành công? 4. Các vấn đề có thể xảy ra đối với người sống sót sau ung thư Sau khi kết thúc điều trị, người bệnh ít tiếp xúc với đội ngũ bác sĩ và nhân viên y tế. Theo đó, trong quá trình tự chăm sóc tại nhà, các vấn đề sau có thể xảy ra:Tình trạng lo lắng tăng lên. Mông lung về tương lai. Sợ ung thư tái phát. Các vấn đề về tình dục và khả năng sinh con. Phân biệt đối xử trong công việc và đời sống hàng ngày Sợ ung thư tái phát xảy ra ở người bệnh sống sót sau ung thư 5. Các mối quan hệ thay đổi như thế nào? Sau khi sống sót sau điều trị ung thư và quay lại cuộc sống bình thường, bạn có thể nhận thấy sự thay đổi trong các mối quan hệ. Ví dụ, một số mối quan hệ trở nên thân thiết hơn hoặc mờ nhạt hơn, gia đình lo lắng hơn do bạn không còn được chăm sóc y tế, v.v.Để đối mặt với sự thay đổi này, bạn cần thấu cảm về cách ứng xử của mọi người với mình, duy trì các mối quan hệ tốt đẹp, trở lại làm việc bình thường và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết.Đối với người sống sót sau một liệu trình điều trị, bạn có thể làm việc trong quá trình điều trị, nghỉ ngơi trong quá trình điều trị và trở lại làm việc sau điều trị, hoặc nghỉ ngơi hoàn toàn theo yêu cầu của bác sĩ.Với những người chọn vừa làm việc vừa điều trị, bạn có thể nhận được sự quan tâm hơn hoặc xa lánh hơn từ đồng nghiệp. Để duy trì các mối quan hệ, bạn cần chọn thời điểm và cách diễn đạt với mọi người về tình trạng bệnh, suy nghĩ về giới hạn có thể chia sẻ khi đồng nghiệp hỏi về tình trạng bệnh.
vinmec
795
Mẹ nên đi siêu âm để biết có thai hay không và chọn y tế uy tín Khi biết mình mang thai, chị em thường rất mong muốn được ngắm nhìn và kiểm tra sức khỏe của em bé trong bụng. Phương pháp an toàn được lựa chọn nhiều nhất chính là siêu âm. Tuy nhiên, nếu siêu âm quá sớm sẽ không thể nhận biết được thai nhi. Vậy đi siêu âm để biết có thai hay không nên chọn giai đoạn nào của thai kỳ? 1. Vai trò của siêu âm trong khám thai siêu âm là phương pháp sử dụng sóng âm với tần số cao để quan sát và theo dõi quá trình phát triển của thai nhi. Sóng âm được phát ra từ đầu dò sẽ đi qua thành bụng và hiển thị kết quả thu nhận được lên màn hình. Những sóng âm này rất an toàn đối với thai nhi. Chính vì vậy, siêu âm chính là lựa chọn hàng đầu của mọi người trong suốt hành trình mang thai. Khi lựa chọn đúng thời điểm thì việc siêu âm sẽ đưa lại kết quả cao và chính xác nhất. Nên đi siêu âm để biết có thai hay không còn cần phụ thuộc vào thời gian thụ thai của mẹ bầu. Trong một số trường hợp, do thời điểm thụ thai còn quá sớm nên việc nhận biết thai nhi qua hình thức siêu âm còn khá khó khăn. Kết quả mọi người nhận lại thường thiếu khách quan và độ chính xác cần thiết. Sau khi xác định được mình đã mang thai hay không thông qua lần khám thai đầu tiên. Mẹ bầu sẽ được bác sĩ sắp xếp lịch khám thai phù hợp theo từng giai đoạn thai kỳ. Những thời điểm siêu âm này nhằm mang đến cho mẹ bầu những hình ảnh thay đổi theo thời gian của thai nhi. Đồng thời còn là phương thức kiểm tra sức khỏe của thai. Nếu có điều gì bất thường xảy ra đối với thai nhi, bác sĩ sẽ có phương pháp can thiệp kịp thời. Đảm bảo an toàn tốt nhất cho cả mẹ và bé. 2. Những thông tin nhận được trong lần siêu âm đầu tiên của mẹ bầu Bên cạnh mục đích đi siêu âm để biết có thai hay không, lần đầu tiên khám thai còn mang đến những thông tin bổ ích cho các ông bố bà mẹ. Nếu bạn đang trong quá trình điều trị bệnh lý, lúc đi khám thai nên mang theo sổ khám bệnh cũng như các loại thuốc đang sử dụng. Bởi vì có thể một số loại thuốc sẽ có thành phần gây ảnh hưởng nghiêm trọng đối với quá trình phát triển và sức khỏe của thai nhi. Lần siêu âm đầu tiên, bác sĩ sẽ xác định chính xác mẹ bầu đã có thai thật hay chưa. Bên cạnh đó, bác sĩ cũng sẽ tiến hành kiểm tra tổng quát những thông tin quan trọng về thai nhi như: thai làm tổ trong hay bên ngoài tử cung, tính tuổi của thai nhi và dự kiến thời gian dự sinh của mẹ bầu. Đi cùng với đó là kiểm tra tình hình sức khỏe của mẹ bầu. Đảm bảo cho mẹ có được sức khỏe tốt nhất trong suốt hành trình mang thai đầy thiêng liêng. Trong trường hợp lần đầu có bầu, bác sĩ sẽ giải thích cho các mẹ những thay đổi của cơ thể trong suốt quá trình mang thai. Đồng thời đưa ra những lời khuyên hữu ích về chế độ sinh dưỡng, nghỉ ngơi và sinh hoạt để chị em có được sức khỏe ổn định trong suốt thai kỳ. 3. Những lưu ý quan trọng khi đi siêu âm để biết có thai hay không? Khám thai lần đầu là vấn đề vô cùng quan trọng dành cho tất cả các mẹ bầu. Như đã đề cập ở trên, việc khám thai lần đầu tiên sẽ mang đến những thông tin bổ ích đối với cả mẹ và thai nhi. Đối với nhiều chị em mục đích quan trọng nhất trong lần khám đầu tiên này chính là đi siêu âm để biết có thai hay không. Tuy nhiên, để đảm bảo cho lần khám thai này có kết quả tốt nhất, mẹ bầu cần chú ý một số vấn đề sau: 3.1. Lựa chọn thời điểm khám thai lần đầu Không phải thời điểm khám thai nào cũng sẽ mang đến kết quả tốt nhất. Đối với trường hợp siêu âm khi thai mới thụ tinh sẽ rất khó cho ra được kết quả tốt nhất. Đi siêu âm để biết có thai hay không sẽ cho kết quả thiếu chắc chắn. Bởi vì lúc này thai vẫn chưa phân bào và chưa bắt đầu làm tổ. Thông thường, thời điểm siêu âm lần đầu thích hợp nhất chính là sau 3 tuần tính từ thời điểm bị chậm kinh. Lúc này bác sĩ đã có thể tiến hành xác định được những yếu tố và tình hình sức khỏe của thai. Đặc biệt là không làm ảnh hưởng tới thai nhi. 3.2. Lựa chọn đơn vị siêu âm uy tín, chất lượng Lựa chọn cho mình địa chỉ khám thai uy tín là vấn đề vô cùng cần thiết. Địa chỉ khám thai uy tín sẽ mang đến cho mẹ bầu những kết quả chính xác nhất về cả tình hình sức khỏe của mẹ cũng như thai nhi. Ngoài ra, tại các đơn vị uy tín, các dịch vụ thăm khám cũng trở nên tiện ích và chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Đây chính là yếu tố quan trọng bạn cần chú ý. Một môi trường thăm khám chất lượng sẽ tạo cho mẹ bầu cảm giác thoải mái, yên tâm. Từ đó kết quả khám thai cũng trở nên tốt hơn. Nếu không may thai nhi xuất hiện vấn đề bất thường, các bác sĩ có trình độ chuyên môn cao cũng sẽ có phương pháp khắc phục kịp thời và hiệu quả. 3.3. Chuẩn bị những điều cần thiết trước khi khám thai Trong quá trình khám thai lần đầu, bác sĩ sẽ đưa ra những lời giải thích về tình hình thai nhi cũng như những thay đổi về sức khỏe của mẹ bầu. Chính vì vậy, việc chuẩn bị trước những câu hỏi hoặc những vấn đề bản thân còn thắc mắc sẽ rất cần thiết. Đặc biệt đối với những chị em lần đầu mang thai. Các bác sĩ sẽ giúp tư vấn và giải đáp bạn những điều này một cách chi tiết và cụ thể nhất. Ngoài ra, trước khi đi khám thai, mẹ bầu nên uống nhiều nước. Tốt nhất là thời điểm uống nước cách lúc siêu âm khoảng 1 tiếng. Như vậy, hình ảnh nhận được khi siêu âm sẽ rõ nét và dễ nhìn hơn. Một lưu ý dành cho mẹ bầu là nên cất giữ giấy kết quả siêu âm lần đầu và mang đi trong lần thăm khám tiếp theo. Ngoài ra, đó cũng sẽ là tấm giấy kỷ niệm trong suốt cuộc đời của thai nhi. 4. Nên lựa chọn đơn vị khám thai uy tín nào? Mang thai và sinh con khỏe mạnh luôn là mong muốn của mọi gia đình. Chính vì vậy, việc chuẩn bị cho mẹ bầu những kỹ năng cần thiết khi mang thai. Cũng như lựa chọn đơn vị thăm khám trong suốt hành trình thai kỳ là yếu tố cực kỳ quan trọng và thiết yếu. Vì vậy, bạn có thể hoàn toàn yên tâm khi đến với đơn vị chúng tôi. Mọi vấn đề về sức khỏe sẽ được các bác sĩ chẩn đoán và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Đi siêu âm để biết có thai hay không sẽ cho kết quả nhanh chóng và chính xác nhất.
medlatec
1,315
Công dụng thuốc Degicosid 8 Degicosid 8 với thành phần hoạt chất chính Thiocolchicoside, có tác dụng điều trị, hỗ trợ giãn cơ sau chấn thương, thoái hóa đốt sống. Vậy khi sử dụng thuốc Degicosid 8 người bệnh cần quan tâm tới vấn đề gì? 1. Công dụng thuốc Degicosid 8 là gì? 1.1. Thuốc Degicosid 8 là thuốc gì?Degicosid 8 thuộc nhóm thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Thuốc có thành phần chính là Thiocolchicoside hàm lượng 8mg, thuốc được bào chế dưới dạng viên nén hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, mỗi vỉ 10 viên.1.2. Thuốc Degicosid 8 có tác dụng gì?Thiocolchicoside là dẫn chất bán tổng hợp chứa lưu huỳnh từ một glycoside ở cây colchicum, thuốc Degicosid 8 tác động đến hiện tượng co cứng cơ do chấn thương hoặc chứng thấp khớp cũng như co cứng cơ có nguồn gốc ở hệ thần kinh trung ương. Thuốc không tác động hệ tim mạch, các cơ hô hấp, không làm biến đổi các vận động theo ý muốn.Thuốc Degicosid 8 được chỉ định dùng để:Ðiều trị hỗ trợ giúp giãn cơ trong các bệnh lý thoái hóa đốt sống & các rối loạn tư thế cột sống: vẹo cổ, đau lưng, đau thắt lưng, liệu pháp phục hồi chức năng & vật lý trị liệu.Tình trạng co thắt cơ sau chấn thương & các rối loạn thần kinh.Ðiều trị đau bụng kinh. 2. Cách sử dụng của thuốc Degicosid 8 2.1. Cách dùng thuốc Degicosid 8Thuốc Degicosid 8 được bào chế ở dạng viên nên được dùng bằng đường uống. Uống với một lượng nước lọc (nước ấm) vừa đủ.Không cắn vỡ, nhai, nghiền nát mà uống nguyên cả viên thuốc.Không trộn chung thuốc với bất kỳ hỗn hợp nào khác.Để đảm bảo tốt nhất đọc kỹ hướng dẫn sử dụng kèm theo thuốc.2.2. Liều dùng của thuốc Degicosid 8Liều khởi đầu 4 viên (4mg) /ngày.Tình trạng cấp tính & liều điều trị tấn công những dạng mạn tính có thể tăng 1/2 liều mỗi 2 ngày cho đến gấp đôi, cá biệt có thể gấp 3 liều khởi đầu.Ðiều trị kéo dài có thể giảm liều: 2 viên/ngày.Khuyến cáo vẫn nên hỏi bác sĩ để đảm bảo liều dùng. Không tự ý thay đổi liều dùng nếu không có chỉ định của bác sĩ.Xử lý khi quên liều:Nếu quên uống một liều thuốc thì nên bổ sung ngay sau khi bệnh nhân nhớ ra.Nếu quên một liều thuốc Degicosid 8 quá lâu mà gần tới thời gian sử dụng liều tiếp theo thì hãy bỏ qua liều đã quên.Không sử dụng 2 liều thuốc Degicosid 8 cùng một lúc để bù cho liều đã quên.Xử trí khi quá liều:Tình trạng quá liều có thể xảy ra với triệu chứng chính là nôn mửa và tiêu chảy. Cách xử trí: điều trị triệu chứng là chủ yếu. 3. Chống chỉ định của thuốc Degicosid 8 Quá mẫn hoặc có tiền sử quá mẫn với hoạt chất Thiocolchicoside hay các thành phần tá dược có trong thuốc Degicosid 8.Phụ nữ mang thai và đang cho con bú. 4. Lưu ý khi sử dụng của thuốc Degicosid 8 Đã có bằng chứng thực nghiệm mới cho rằng chất chuyển hóa 3-dimethyl thiocolchicin trong cơ thể của thiocolchicoside có thể gây tổn hại đến sự phân chia tế bào, dẫn đến đột biến dị bội. Thể dị bội được coi là một yếu tố nguy cơ gây quái thai, độc tính thai nhi, sẩy thai, giảm khả năng sinh sản ở nam giới và là một yếu tố nguy cơ tiềm ẩn đối với bệnh ung thư. Để đề phòng nên tránh sử dụng thiocolchicoside ở mức liều cao hơn khuyến cáo và sử dụng kéo dài.Thuốc không được khuyến cáo sử dụng trong các bệnh mạn tính phải điều trị lâu dài.Những bệnh nhân đang được điều trị bằng thiocolchicoside đường toàn thân nên được xem xét lại liệu trình điều trị, đồng thời nên được xem xét một phương pháp điều trị thay thế phù hợp khác.Các dược sĩ nên tư vấn cho bệnh nhân đến gặp bác sĩ điều trị nếu thấy có sự kê đơn nhắc lại đối với thuốc chứa thiocolchicoside. Bệnh nhân cần được thông báo về những nguy cơ trên thai nhi, cần có biện pháp tránh thai phù hợp nếu bắt buộc phải sử dụng thuốc.Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử động kinh hay co giật:Thiocolchicoside có thể làm tăng nguy cơ co giật, cần đánh giá giữa lợi ích và nguy cơ, theo dõi lâm sàng khi sử dụng thuốc. Ngưng điều trị khi xuất hiện các cơn co giật.Các trường hợp tổn thương gan khi sử dụng thiocolchicoside đã được báo cáo (tiêu tế bào gan, viêm gan ứ mật).Bệnh nhân nên ngừng điều trị và liên hệ với bác sĩ khi có dấu hiệu và triệu chứng tổn thương gan.Thông báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu đau dạ dày hoặc tiêu chảy trong quá trình sử dụng thuốc Degicosid 8.Thành phần của Degicosid 8 có chứa tá dược lactose, bởi vậy không sử dụng thuốc cho những bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp về thiếu hụt Lapp lactase, không dung nạp galactose hay rối loạn hấp thu glucose-galactose.Bên cạnh đó trong quá trình sử dụng thuốc bệnh nhân cũng có thể gặp các tác dụng phụ như: nổi mẩn ngoài da. 5. Cách bảo quản thuốc Degicosid 8 Bảo quản thuốc Degicosid 8 ở nơi khô ráo, thoáng mát trong bao bì gốc của thuốc, chỉ bóc viên thuốc khi uống.Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C.Tránh tiếp xúc trực tiếp ánh nắng mặt trời.Để xa tầm tay của trẻ em và thú nuôi.Nếu cần tư vấn thêm bất cứ vấn đề thuốc Degicosid 8, người bệnh có thể trao đổi trực tiếp với bác sĩ để được tư vấn và có những chỉ định phù hợp.
vinmec
991
Các loại u ác tính hay gặp ở đại trực tràng 1. Các loại ung thư hay gặp ở đại trực tràng Hầu hết các loại ung thư đại trực tràng là ung thư biểu mô tuyến. Những loại ung thư này xuất phát từ niêm mạc nơi mà các tế bào tạo ra chất nhầy để bôi trơn bên trong đại trực tràng. Khi các bác sĩ nói về ung thư đại trực tràng, họ hầu như luôn nói về loại này. Một số loại dưới típ của ung thư biểu mô tuyến, chẳng hạn như u chế nhầy hoặc u tế bào nhẫn, có thể có tiên lượng xấu hơn so với các loại dưới típ khác của ung thư biểu mô tuyến.Các loại khối u khác, ít phổ biến hơn nhưng cũng có thể gặp ở đại trực tràng. Bao gồm:Các khối u thần kinh nội tiết. Chúng bắt đầu từ các tế bào tạo ra hormone đặc biệt trong ruột.Các khối u mô đệm đường tiêu hóa (GIST) bắt đầu từ các tế bào đặc biệt trong thành đại tràng được gọi là tế bào kẽ của Cajal. Một trong số đó là lành tính (không phải ung thư). Những khối u này có thể được tìm thấy ở bất kỳ đâu trong đường tiêu hóa, nhưng không phổ biến ở đại trực tràng.U lympho là ung thư của các tế bào của hệ thống miễn dịch. Chúng chủ yếu bắt đầu ở các hạch bạch huyết, nhưng chúng cũng có thể bắt đầu đại, trực tràng hoặc các cơ quan khác.Ung thư tế bào liên kết có thể xuất phát từ mạch máu, lớp cơ hoặc các mô liên kết khác trong thành đại trực tràng. Ung thư tế bào liên kết của đại tràng hoặc trực tràng là hiếm gặp. Có nhiều loại khối u khác nhau có thể gặp ở đại trực tràng 2. Dấu hiệu và triệu chứng ung thư đại trực tràng Ung thư đại trực tràng có thể không gây ra các triệu chứng ngay lập tức, nhưng nếu có, nó có thể gây ra một hoặc nhiều triệu chứng sau:Thay đổi thói quen đi đại tiện, chẳng hạn như tiêu chảy, táo bón hoặc phân dẹt lại, kéo dài hơn một vài ngày. Cảm giác bạn cần đi đại tiện và không thuyên giảm khi đã đi đại tiện. Chảy máu trực tràng kèm theo máu đỏ tươi khi đi đại tiện. Máu trong phân, có thể làm cho phân có màu nâu sẫm hoặc đen. Co rút hoặc đau bụng. Suy nhược và mệt mỏi. Giảm cân ngoài ý muốn. Ung thư đại trực tràng có thể chảy máu vào đường tiêu hóa. Đôi khi có thể thấy máu trong phân hoặc làm cho phân có màu sẫm hơn, nhưng thường thì phân trông bình thường. Nhưng theo thời gian, sẽ có một lượng máu mất đi và dẫn đến số lượng hồng cầu thấp (thiếu máu). Đôi khi dấu hiệu đầu tiên của ung thư đại trực tràng là xét nghiệm máu cho thấy số lượng hồng cầu thấp.Một số người có thể có các dấu hiệu cho thấy ung thư đã di căn đến gan với cảm giác gan to khi khám, vàng da (vàng da hoặc lòng trắng của mắt), hoặc khó thở do ung thư di căn đến phổi.Nhiều trong số các triệu chứng này có thể do các bệnh lý khác ngoài ung thư đại trực tràng, chẳng hạn như nhiễm trùng, bệnh trĩ hoặc hội chứng ruột kích thích. Tuy nhiên, nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề nào trong số này, điều quan trọng là phải đến gặp bác sĩ ngay lập tức để có thể tìm ra nguyên nhân và điều trị nếu cần... giúp phát hiện sớm bệnh ung thư đại tràng ngay cả khi chưa có triệu chứng.
vinmec
645
Dấu hiệu trẻ bị hen suyễn, phụ huynh cần để ý Hen suyễn là một bệnh lý hô hấp phổ biến ở trẻ em, có xu hướng kéo dài và thường khó để điều trị hoàn toàn, gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng hô hấp tổng quát của trẻ. Để có khả năng kiểm soát bệnh tốt hơn, các bậc phụ huynh cần nhận biết rõ các dấu hiệu trẻ bị hen suyễn. 1. Một số thông tin về bệnh hen suyễn ở trẻ em Hen suyễn ở trẻ em là một bệnh mạn tính đường hô hấp, nổi bật với tình trạng viêm kéo dài. Khi trẻ bị hen suyễn, phế quản phản ứng quá mức với nhiều kích thích khác nhau, gây co thắt, phù nề và tăng tiết phế quản, dẫn đến hẹp đường thở. Số trẻ mắc hen suyễn ngày càng tăng theo thời gian. Thống kê từ Bộ Y tế cho thấy, mỗi 20 năm, tỷ lệ trẻ mắc bệnh này tăng lên 2-3 lần. Điều trị hen suyễn đòi hỏi thời gian và tiền bạc, đồng thời gây ảnh hưởng đến việc học tập của trẻ, đòi hỏi thường xuyên nhập viện và cấp cứu. Mặc dù không thể chữa khỏi hen suyễn hoàn toàn, nhưng bằng cách phát hiện sớm, điều trị đúng phương pháp và đúng lúc, có thể kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng tiềm tàng của hen suyễn ở trẻ em. Hen suyễn ở trẻ dẫu nguy hiểm nhưng vẫn có thể kiểm soát Vì vậy, cha mẹ cần theo dõi tình trạng sức khỏe của trẻ một cách cẩn thận, nhằm phát hiện kịp thời các dấu hiệu của hen suyễn và bảo vệ sức khỏe tốt cho trẻ. 2. Dấu hiệu hen suyễn ở trẻ em bố mẹ đã biết chưa? 2.1. Dấu hiệu trẻ bị hen suyễn phổ biến nhất Trẻ khi bị hen suyễn sẽ có những dấu hiệu và triệu chứng khác nhau. Dưới đây là những dấu hiệu phổ biến nhất của hen suyễn ở trẻ: – Ho dai dẳng, ho nhiều vào ban đêm: Đây là phản xạ của cơ thể để đẩy các chất kích thích trong đường hô hấp như chất tiết, vi khuẩn, khói, dị vật, bụi, phấn hoa… ra ngoài. Ho có thể xuất phát từ việc trẻ bị cảm lạnh, nhiễm khuẩn xoang mũi hoặc hen suyễn. Ho ở trẻ hen suyễn thường kéo dài và tái phát nhiều lần, đi kèm với khó thở và khò khè. Thường xảy ra vào ban đêm khi trẻ ngủ, ho theo mùa, ho khi trẻ gắng sức, cười, khóc, tiếp xúc với các chất kích thích gây ra hen, mà không có sự xuất hiện của bất kỳ nhiễm trùng hô hấp nào khác. – Khò khè: Khò khè là âm thanh không bình thường phát ra khi trẻ thở do đường hô hấp bị thu hẹp. Tiếng khò khè có thể nghe thấy khi trẻ thở ra hoặc cả khi thở ra và hít vào (trong trường hợp hen suyễn nặng). Khò khè thường xuất hiện nhiều lần, đặc biệt khi trẻ ngủ, gắng sức, khóc, cười, tiếp xúc với khói bụi, thuốc lá. Tuy nhiên, khò khè cũng có thể là dấu hiệu của các bệnh đường hô hấp khác ở trẻ nhỏ, vì vậy việc đưa trẻ đi khám sớm là cần thiết để được chẩn đoán chính xác. – Khó thở: Hen suyễn khiến đường thở bị hẹp do phù nề và co thắt, gây ra tình trạng khó thở. Trẻ bị hen suyễn thường thấy khó thở hơn khi gắng sức, cười, hoặc có thể thấy trẻ thở nhanh hơn, thở sâu hơn, cơ ở cổ và lồng ngực bị co kéo, và cánh mũi phập phồng. – Đau tức ngực: Do đường thở bị thu hẹp, trẻ hen suyễn có thể cảm thấy đau tức ở vùng ngực vì không khí không vào phổi đủ lượng. Trẻ lớn có thể thông báo về cảm giác này hoặc xoa ngực để giảm đau tức. – Giảm hoạt động thể lực: Trẻ hen suyễn thường mệt mỏi, không thể tham gia vào hoạt động thể lực như trẻ bình thường. Trẻ có thể không thể chạy nhảy, chơi đùa, và thường đòi được ẵm bồng. Ngoài những dấu hiệu trên, bệnh hen suyễn ở trẻ em cũng có thể được nhận biết qua những triệu chứng khác như: khó ngủ do khó thở, hoặc thở khò khè; cơn ho hoặc thở khò khè trở nên nặng hơn khi trẻ bị cảm lạnh hoặc cúm; trẻ chậm hồi phục hoặc bị viêm phế quản sau khi mắc nhiễm trùng đường hô hấp. Cần đưa trẻ đến bác sĩ ngay nếu nhận thấy những dấu hiệu của hen Mỗi trẻ có thể có một hoặc nhiều triệu chứng, và mức độ triệu chứng có thể thay đổi theo thời gian và tình trạng sức khỏe của trẻ. Các triệu chứng thường nặng hơn vào ban đêm, sáng sớm, khi trẻ gắng sức hoặc tiếp xúc với các tác nhân gây khởi phát cơn hen. Những trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt là đối tượng trẻ dưới 2 tuổi, việc nhận biết bệnh hen suyễn có thể khó khăn hơn do trẻ chưa biết diễn đạt bằng lời. 2.1. Dấu hiệu trẻ bị hen suyễn nghiêm trọng cần tới bệnh viện ngay Bệnh hen suyễn có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe của trẻ, đặc biệt nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Các biến chứng này bao gồm nhiễm khuẩn phế quản, tràn khí màng phổi, xẹp phổi, suy hô hấp, ngừng hô hấp và có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Cha mẹ cần tìm hiểu nhiều thông tin về căn bệnh hen suyễn Quan trọng nhất, nếu trẻ có một trong những dấu hiệu hen suyễn sau đây, phụ huynh cần phải đưa trẻ đến bệnh viện nhanh chóng để được cấp cứu kịp thời: – Sau khi sử dụng thuốc xịt cắt cơn hoặc không có thuốc xịt cắt cơn, các triệu chứng ho không giảm hoặc giảm rất ít. – Trẻ gặp khó thở nghiêm trọng, phải ngồi thẳng để thở. – Khi trẻ thở, có hiện tượng co rút ở vùng xương sườn và cổ. – Trẻ có triệu chứng hụt hơi và không thể nói hoặc hoàn thành các câu một cách thoải mái. – Cánh mũi của trẻ phập phồng. – Vùng da môi hoặc đầu ngón tay của trẻ có màu tím tái. Những dấu hiệu này cho thấy tình trạng hen suyễn đang nghiêm trọng và đòi hỏi sự can thiệp y tế ngay lập tức để đảm bảo an toàn cho trẻ. Để bệnh hen suyễn ở trẻ được kiểm soát tốt, cần thực hiện thăm khám định kỳ trong khoảng thời gian 1 – 3 tháng, ngay cả khi bệnh đã được kiểm soát. Nếu có dấu hiệu của cơn hen cấp tính sau khi đã điều trị cắt cơn, lịch tái khám có thể được rút ngắn trong khoảng 2 – 4 tuần. Việc đưa trẻ đi tái khám định kỳ sẽ giúp bác sĩ theo dõi diễn biến của bệnh, đánh giá hiệu quả của liệu pháp hiện tại và điều chỉnh phác đồ điều trị nếu cần thiết, nhằm đạt được hiệu quả kiểm soát bệnh tốt cho trẻ. Việc duy trì lịch tái khám định kỳ giúp bác sĩ có cái nhìn tổng quan về tình trạng bệnh của trẻ và đảm bảo rằng sự điều trị đang diễn ra đúng hướng. Đồng thời, điều này cũng tạo cơ hội để đánh giá lại phác đồ điều trị và thực hiện các thay đổi cần thiết để đạt được hiệu quả tốt cho trẻ.
thucuc
1,309
Quản lý bệnh Đái tháo đường hiệu quả tại Theo Bệnh viện Nội tiết Trung ương hiện nay tại Việt Nam, tỷ lệ người mắc bệnh Đái tháo đường (ĐTĐ) là 5% dân số và tiền đái tháo đường là 27%. Những đối tượng này sẽ trở thành người bệnh nếu các yếu tố nguy cơ không được khống chế có hiệu quả. Nhưng điều nguy hiểm là 65% số người mắc bệnh lại không hề biết mình bị mắc bệnh và 56,3% bệnh nhân được chẩn đoán lại chưa được điều trị. Bệnh ĐTĐ được coi là “kẻ giết người thầm lặng” vì bệnh diễn biến âm thầm, nhiều trường hợp phát hiện bệnh khi đã có biến chứng nguy hiểm như biến chứng tim mạch, biến chứng suy thận đục thủy tinh thể… Đái tháo đường là gì? Đái tháo đường là một bệnh mãn tính trong đó cơ thể không sản xuất đủ insulin, hay không thể sử dụng insulin dẫn đến tình trạng glucose tăng trong máu và nước tiểu. Những người thừa cân, béo phì, rối loạn chuyển hóa lipid, tăng huyết áp, đẻ con to>4kg đều có nguy cơ mắc ĐTĐ. Để sàng lọc bệnh lý ĐTĐ chỉ cần lấy máu và nước tiểu xét nghiệm. ĐTĐ có những biến chứng gì? Biến chứng cấp tính của ĐTĐ thường gặp là hôn mê do tăng đường máu, hôn mê do hạ đường máu, các bệnh nhiễm trùng cấp tính. Biến chứng mạn tính của ĐTĐ: - Bệnh lý mạch máu như: xơ vữa mạch vành, mạch não, bệnh mạch máu ngoại vi, bệnh lý cầu thận. - Bệnh lý thần kinh: bệnh lý thần kinh cảm giác, vận động. - Bệnh phối hợp giữa thần kinh và mạch máu: loét ổ gà, loét chân, hoại tử khô… - Được bác sỹ chuyên khoa khám, cấp thuốc điều trị hàng tháng. - Được tư vấn chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt, luyện tập. - Được hướng dẫn cách chăm sóc bàn chân, chăm sóc da, cách phát hiện biến chứng. - Được thanh toán Bảo hiểm y tế.
medlatec
337
Hội chứng DRESS và 4 dấu hiệu nhận biết thường gặp Hội chứng DRESS là một dạng phản ứng quá mẫn của cơ thể khi sử dụng thuốc quá liều hoặc thành phần thuốc không tương tác tốt với hệ miễn dịch. Hội chứng này gây nhiều phản ứng đặc trưng trên da, thay đổi trong huyết học và ảnh hưởng đến cả các cơ quan nội tạng. Nếu không phát hiện sớm và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh. 1. Hội chứng DRESS - thông tin cơ bản Hội chứng DRESS còn được gọi là hội chứng phát ban do thuốc, đặc trưng với tình trạng tăng bạch cầu ái toan gây nhiều triệu chứng toàn thân. Đây được đánh giá là một trong những tình trạng dị ứng thuốc nghiêm trọng nhất, gây tổn thương toàn cơ thể, đặc biệt là da và cơ quan nội tạng nguy hiểm nếu không can thiệp kịp thời. Khác với nhiều dạng dị ứng thuốc khác, hội chứng DRESS thường diễn biến thầm lặng trong khoảng 2 - 3 tuần sau khi dùng thuốc. Sau đó, người bệnh mới thấy triệu chứng xuất hiện và mới phát hiện ra, lúc này hầu hết hội chứng DRESS đã ảnh hưởng đến da cùng với cơ quan nội tạng. Tỉ lệ mắc hội chứng DRESS được thống kê rơi vào khoảng 1/1000 - 1/10.000 ca bệnh, thường xảy ra ở những người sử dụng 1 loại thuốc lạ lần đầu tiên. Ngoài ra, tỉ lệ mắc bệnh ở nam giới thường cao hơn nữ giới, nhiều trường hợp nặng dẫn đến tử vong chiếm đến khoảng 8 - 10% số người mắc. 2. Hội chứng DRESS và dấu hiệu nhận biết Do hội chứng DRESS diễn biến âm thầm nên rất khó để phát hiện bệnh sớm, đến khi triệu chứng xảy ra, tình trạng bệnh xấu đi nhanh chóng. Triệu chứng xuất hiện dồn dập nếu không được điều trị sớm có thể gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh. Triệu chứng lâm sàng mà người mắc hội chứng DRESS gặp phải là thể hiện của các dạng tổn thương da, nội tạng hay các cơ quan khác, cụ thể bao gồm: 2.1. Triệu chứng dị ứng nặng ở da Triệu chứng dị ứng do hội chứng DRESS gây ra trên da bao gồm: phát ban đỏ dần chuyển thành dạng mụn nước, đầu tiên xuất hiện trên mặt sau đó lan xuống các vùng da người và cả hai chân. Khi đó, triệu chứng dị ứng có thể còn gây phù nề mặt. 2.2. Triệu chứng sốt Sốt do hội chứng DRESS thường từ sốt cao đến rất cao, trung bình từ 38 - 40 độ C. Cơn sốt kéo dài và không thể hạ sốt bằng các loại thuốc uống thông thường. 2.3. Xét nghiệm huyết học bất thường Khi xét nghiệm huyết học, kết quả ở bệnh nhân bị hội chứng DRESS sẽ thấy các bất thường gồm: bạch cầu ái toan tăng, bạch cầu lympho tăng,... 2.4. Triệu chứng tổn thương nội tạng Khi hội chứng DRESS xuất hiện với các triệu chứng tổn thương nội tạng, tình trạng bệnh thường ở giai đoạn nguy cấp cần can thiệp sớm như: gan, thận, phổi,... Thông thường, triệu chứng tổn thương bên trong xuất hiện muộn hơn so với các triệu chứng ngoài da hay tổn thương bên ngoài. Nếu các triệu chứng này xuất hiện sau khi người bệnh uống thuốc lạ 2 - 3 tuần thì cần chú ý đi khám, hội chứng DRESS có thể gây dị ứng dai dẳng, tái phát nhiều lần và nguy hiểm đến tính mạng. 3. Nguyên nhân nào gây hội chứng DRESS? Thực tế, hội chứng DRESS là tình trạng dị ứng thuốc nên nguyên nhân gây bệnh là do cơ thể có phản ứng tự miễn quá mức với thành phần của thuốc. Các loại thuốc thường liên quan đến hội chứng DRESS bao gồm: Thuốc chống viêm không như Steroid, Paracetamol,... Nhóm thuốc chữa bệnh động kinh như: carbamazepine, phenytoin, phenobarbital,... Nhóm thuốc ức chế men chuyển, thuốc kháng sinh hoặc thuốc uống canxi. Yếu tố HLA-B5801. Ngoài thuốc thì các nhà khoa học cũng đã tìm ra mối quan hệ đặc biệt giữa virus herpes (nhất là nhóm HHV6, HHV 7 và EBV), đây được coi là nhân tố kích hoạt hội chứng DRESS ở người có cơ địa dị ứng thuốc. Hoạt động của virus cũng gây nên các cơn tái phát hội chứng DRESS thường xuyên cả khi người bệnh đã dừng thuốc. Vì thế ở người mắc hội chứng DRESS, cần điều trị nhiễm virus herpes kết hợp để tránh bệnh nặng hơn hoặc gây dị ứng với nhiều loại thuốc khác. 3. Điều trị hội chứng DRESS thế nào? Điều trị hội chứng DRESS như thế nào còn phụ thuộc vào triệu chứng cũng như mức độ tổn thương bệnh. Cụ thể như sau: 3.1. Người bệnh chưa có tổn thương nội tạng nặng Khi hội chứng DRESS chưa gây tổn thương nội tạng nặng, đây là tình trạng bệnh nhẹ nên có thể điều trị bằng cách dùng corticosteroid tại chỗ nhóm vừa hoặc nhóm mạnh. Sử dụng thuốc trên các vùng da dị ứng từ 2 - 3 lần mỗi ngày, kéo dài khoảng 1 tuần là có thể kiểm soát bệnh. Tuy nhiên trong và sau điều trị, vẫn cần kiểm tra xem có tổn thương nội tạng nặng hay không, nhất là phổi, thận và gan. 3.2. Người bệnh bị tổn thương nội tạng nặng Nếu bị tổn thương gan nặng: cần hạn chế dùng thuốc đào thải qua gan hoặc gây hại cho cơ quan nội tạng này. Trong trường hợp nguy hiểm không thể giải quyết bằng thuốc, bắt buộc phải phẫu thuật ghép gan. Nếu bị tổn thương phổi hoặc thận nặng: cần sử dụng corticosteroid toàn thân liều từ trung bình đến cao cho đến khi triệu chứng lâm sàng được cải thiện. Khi đó sẽ tiếp tục dùng thuốc nhưng giảm liều lượng thuốc cho đến khi kiểm soát bệnh hoàn toàn. Bên cạnh điều trị những thương tổn gặp phải, bệnh nhân bị hội chứng DRESS cần đặc biệt lưu ý: Dừng ngay các loại thuốc đang sử dụng nếu nghi ngờ là nguyên nhân gây hội chứng DRESS, nếu không xác định được có thể dừng từng nhóm thuốc để kiểm tra. Chống nhiễm khuẩn bởi giai đoạn này hệ miễn dịch của người bệnh yếu, nếu nhiễm trùng có thể trở nên nghiêm trọng. Bù nước, điện giải cùng dinh dưỡng phù hợp tùy theo tình trạng bệnh, theo dõi và kiểm tra thường xuyên, đặc biệt là các xét nghiệm đánh giá tổn thương nội tạng. Như vậy, hội chứng DRESS là tình trạng dị ứng thuốc nặng gây triệu chứng toàn thân, điển hình là tổn thương da và nội tạng. Bệnh nhân cần được dừng thuốc và điều trị kịp thời, nếu không tổn thương nội tạng nghiêm trọng có thể gây nguy hiểm cho tính mạng.
medlatec
1,162
Thuốc tiêm khớp: Có những loại nào? Khi nào có chỉ định? Tiêm nội khớp là thủ thuật dùng kim nhỏ đưa thuốc vào ổ khớp hoặc các phần mềm cạnh khớp để điều trị tại chỗ một số bệnh lý về khớp, thủ thuật thường được sử dụng cho bệnh nhân mắc các bệnh lý về khớp. 1. Khi nào được chỉ định tiêm khớp? Do tính đặc thù của thủ thuật nên việc thực hiện tiêm nội khớp sẽ mang lại một số lợi ích như:Khi tiêm nội khớp thuốc được đưa vào trong khớp, hạn chế tác dụng lên toàn bộ cơ thể theo đường truyền máu do đó công dụng của thuốc sẽ được phát huy tối đa trên vùng khớp cần được điều trị.Tiêm nội khớp nhằm làm giảm phản ứng viêm, giảm tăng sinh màng hoạt dịch và bổ sung chất nhầy trong điều trị thoái hóa khớp.Bác sĩ sẽ chỉ định tiêm nội khớp cho bệnh nhân trong một số trường hợp như: Thoái hóa khớp, viêm các điểm bám gân, viêm bao khớp, viêm khớp không nhiễm khuẩn trong một số bệnh khớp mãn tính (như viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp,..) Tiêm khớp được dùng trong điều trị thoái hóa khớp gối 2. Một số loại thuốc tiêm nội khớp Các loại thuốc tiêm nội khớp có tác dụng là giảm viêm và đau ở vùng khớp, có tác dụng làm giảm các triệu chứng gây khó chịu và bất tiện cho người bệnh, tùy theo cơ địa từng người mà thuốc có thể có tác dụng trong một vài tháng. 2.1 Thuốc tiêm khớp hyalgan 2.1.1 Tác dụng Thuốc tiêm khớp hyalgan có tác dụng trong việc điều trị các bệnh khớp cho chấn thương gây ra, các bệnh về thoái hóa khớp từ mức độ trung bình đến nặng với mục đích giúp các hoạt động của khớp được trơn tru hơn.Khi bệnh nhân mắc các bệnh lý về khớp mà không thể sử dụng các phương pháp điều trị nội khoa hay không thể dung nạp các thuốc kháng viêm không steroid thì thuốc tiêm khớp hyalgan được xem là một phương án khả thi và hữu hiệu.Bên cạnh đó, thuốc tiêm khớp hyalgan còn được sử dụng trong phẫu thuật chỉnh hình, một số chuyên gia cho rằng loại thuốc này có tác dụng ngăn chặn, bảo vệ tình trạng thoái hóa sụn khớp và tái tạo tế bào sụn hư hỏng. Hình ảnh thuốc tiêm khớp hyalgan 2.1.2 Chỉ định và liều lượng Thuốc tiêm khớp hyalgan thường được chỉ định trong các trường hợp cụ thể sau:Bệnh nhân bị khô khớp do chấn thương. Bệnh nhân bị thoái hóa các khớp vai và khớp gối. Bệnh nhân phẫu thuật chỉnh hình. Liều lượng khi tiêm nội khớp hyalgan:Tùy vào tình trạng và thể trạng người bệnh mà thuốc được tiêm liều lượng khác nhau.Liều thông thường được chỉ định là 2ml/lần/tuần đối với người lớn. Duy trì sử dụng thuốc tiêm khớp hyalgan trong 3-5 tuần, lặp lại sau khoảng 6 tháng.Hiện nay chưa có nghiên cứu công bố liều dùng an toàn cho trẻ em. 2.1.3 Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc tiêm khớp hyalgan Dưới đây là một số tác dụng phụ không mong muốn khi sử dụng thuốc tiêm khớp hyalgan:Tình trạng da sưng đỏ, tấy mủ do kích ứng tại vị trí tiêm, nếu nặng có thể gây tràn dịch.Xuất hiện các triệu chứng viêm màng hoạt dịch, ngứa rát, nóng đỏ,..Nghiêm trọng nhất là tình trạng sốc thuốc đột ngột có thể gây nguy hiểm đến tính mạng bệnh nhân. Thuốc tiêm khớp hyalgan có thể gây tác dụng phụ là da sưng đỏ, tấy mủ 2.2 Thuốc tiêm khớp diprospan 2.2.1 Tác dụng Thuốc tiêm khớp diprospan là một tập hợp các este của betamethasone, các este này tan hoặc tan yếu trong nước giúp tác động tức thời đến việc điều trị kháng viêm, thấp và dị ứng nặng trong việc điều trị các bệnh đáp ứng với corticoid. Thuốc tiêm khớp diprospan có tác động tức thời đến việc điều trị kháng viêm 2.2.2 Chỉ định và liều lượng Thuốc tiêm khớp diprospan được chỉ định trong điều trị rất nhiều bệnh lý( cơ xương và mô mềm, dị ứng, viêm da, tân sản, một số bệnh lý liên quan đến thượng thận,...), đối với các bệnh lý về khớp thì sử dụng trong các trường hợp cụ thể sau:Bệnh nhân viêm khớp dạng thấp hoặc viêm xương khớp. Bệnh nhân viêm bao hoạt dịch. Các bệnh như viêm cứng đốt sống, viêm mỏm lồi cầu, đau xương cụt,..Đối với tiêm nội khớp, thuốc tiêm khớp diprospan thường được chỉ định tiêm với liều lượng như sau:1-2 ml với các khớp lớn như gối, háng, vai.0,5-1 ml với các khớp vừa như khuỷu tay, vùng cổ tay hoặc cổ chân.0,25-0,5 ml với khớp nhỏ bàn chân, bàn tay, ngực. 2.2.1 Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc tiêm khớp diprospan Thuốc tiêm khớp diprospan có thể gây ra một số tác dụng phụ cho hệ cơ xương như:Các bệnh về cơ: nhược cơ và gia tăng các triệu chứng nhược cơ, giảm khối cơ.Gây ra hiện tượng không ổn định khớp do việc tiêm lặp đi lặp lại nhiều lần vào ổ khớp. Gây loãng xương, bong gân, gãy lún cột sống, gây hoại tử vô khuẩn ở một số vị trí như đầu xương đùi và xương cánh tay,...Tình trạng sốc phản vệ.Ngoài ra, do tính tan tốt của thuốc nên khi tiêm nội khớp, thuốc tiêm khớp diprospan có thể lan đến khắp cơ thể và gây ra các tác dụng phụ đến dạ dày, làm rối loạn nước và các chất điện giải, các bệnh về da, thần kinh, mắt,.. Thuốc tiêm khớp diprospan có thể gây loãng xương 3. Những lưu ý khi thực hiện tiêm nội khớp Để đạt hiệu quả và tránh gặp phải những hiện tượng không mong muốn khi tiêm nội khớp, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề sau:Chỉ tiêm nội khớp khi các phương pháp nội khoa được áp dụng nhưng không cho hiệu quả, đồng thời có chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý sử dụng các loại thuốc tiêm nội khớp để tự tiêm vào khớp gối hoặc tiêm tĩnh mạch,...Những người mẫn cảm hoặc dị ứng với thành phần của thuốc tiêm nội khớp phải tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thực hiện tiêm.Sau khi tiêm nội khớp nếu gặp các triệu chứng bất thường cần thông báo ngay cho bác sĩ để có biện pháp xử lý kịp thời.
vinmec
1,101
Tác dụng của thuốc Cabenuva Thuốc Cabenuva là thuốc kê đơn, được sử dụng trong điều trị HIV. Bài viết sẽ cung cấp thông tin về công dụng, liều dùng và những lưu ý khi sử dụng thuốc Cabenuva. 1. Thuốc Cabenuva có tác dụng gì? Thuốc Cabenuva chứa 2 thành phần chính là Cabotegravir và Rilpivirine đựng trong các lọ riêng biệt.Cabotegravir và Rilpivirine là những loại thuốc kháng virus, giúp ngăn virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV) nhân lên trong cơ thể bệnh nhân.Thuốc có hai hàm lượng là 400 miligam (mg) Cabotegravir/600 mg Rilpivirine và 600 mg Cabotegravir/900 mg Rilpivirine. Cabotegravir thuộc nhóm thuốc ức chế chuyển chuỗi integrase. Rilpivirine thuộc nhóm thuốc ức chế men sao chép ngược không nucleosid.Thuốc Cabenuva lần đầu tiên được FDA (Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm) chấp thuận vào tháng 1 năm 2021. Đây là loại thuốc tiêm đầu tiên được phê duyệt cho bệnh nhân HIV chỉ cần tiêm một lần mỗi tháng.Vào tháng 3 năm 2022, FDA cũng đã phê duyệt Cabenuva để điều trị HIV ở trẻ em từ 12 tuổi trở lên nặng ít nhất 35 kg. Lưu ý thuốc Cabenuva chỉ được kê đơn khi bệnh HIV của bệnh nhân đã được điều trị hiệu quả bằng các loại thuốc khác và bệnh nhân có lượng virus HIV trong máu thấp hoặc không thể phát hiện được. 2. Liều dùng và cách dùng thuốc Cabenuva Liều dùng cho bệnh nhân HIVThuốc Cabenuva được tiêm hai lần vào cơ mông, mỗi tháng một lần hoặc 2 tháng một lần, cụ thể như sau:Tiêm hàng tháng: Bệnh nhân sẽ được chỉ định một mũi tiêm chứa 600 mg Cabotegravir và mũi tiêm thứ hai chứa 900 mg Rilpivirine. Sau đó, bệnh nhân thường sẽ được tiêm một mũi chứa 400 mg Cabotegravir và một mũi tiêm chứa 600 mg Rilpivirine mỗi tháng.Tiêm 2 tháng một lần: Bệnh nhân sẽ nhận được hai liều đầu tiên cách nhau 1 tháng. Sau đó, bệnh nhân sẽ tiêm các liều tiếp theo cách nhau mỗi 2 tháng. Mỗi liều sẽ bao gồm một mũi thuốc chứa 600 mg Cabotegravir và mũi thuốc thứ hai với 900 mg Rilpivirine.Cabenuva có thể được tiêm một lần vào mỗi bên cơ mông, hoặc trong một số trường hợp, nó có thể được tiêm ở cùng một bên. Bệnh nhân sẽ được tiêm cả hai mũi trong cùng một lần khám.Trong khoảng 1 tháng trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc Cabenuva, bệnh nhân có thể được cho uống viên nén Cabotegravir (Vocabria) và Rilpivirine (Edurant). Điều này đôi khi là để đảm bảo cơ thể bệnh nhân có thể dung nạp hai loại thuốc này trước chuyển sang dạng tiêm Cabenuva.Thuốc Cabenuva là loại thuốc được bào chế dưới dạng phóng thích kép dài, do đó thuốc có tác dụng lâu dài và có thể mất một thời gian để bắt đầu phát huy tác dụng. Thuốc sẽ bắt đầu có tác dụng vài ngày sau khi tiêm.Liều dùng cho trẻ em. Liều lượng khuyến nghị của Cabenuva dành cho trẻ em cũng giống như liều lượng dành cho người lớn đã được mô tả ở trên.Lưu ý: Thuốc Cabenuva có tác dụng làm giảm lượng virus HIV trong máu, vì vậy điều quan trọng là phải tiêm thuốc đều đặn mỗi tháng. Bỏ lỡ một lần tiêm thuốc có thể khiến nồng độ virus HIV trong máu tăng cao, làm bệnh trở nên tồi tệ hơn hoặc có thể lây truyền sang người khác. Bệnh nhân có thể tiêm thuốc Cabenuva vào 7 ngày trước hoặc 7 ngày sau so với lịch dự kiến. 3. Tác dụng phụ của thuốc Cabenuva Bệnh nhân sử dụng thuốc Cabenuva có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn bao gồm: phản ứng tại chỗ tiêm, sốt, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ, buồn nôn, chóng mặt, phát ban, mất ngủ,...Hầu hết các tác dụng phụ có thể biến mất trong vòng vài ngày hoặc vài tuần. Nhưng nếu triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn hoặc không biến mất, hãy nói chuyện với bác sĩ hoặc dược sĩ. Ngoài ra, bệnh nhân có thể gặp phải một số tác dụng phụ nghiêm trọng bao gồm dị ứng, trầm cảm, thay đổi tâm trạng.Sau khi tiêm Cabenuva, một số bệnh nhân có thể bị phản ứng tại chỗ tiêm. Những phản ứng này có thể nhẹ hoặc nghiêm trọng. Phản ứng tại chỗ tiêm xảy ra ở khu vực tiêm thuốc, thường là ở mông. Bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng tại chỗ tiêm như đau hoặc khó chịu, cục u dưới da, sưng tấy, đỏ hoặc đổi màu, ngứa ngáy, bầm tím. Bệnh nhân có thể giảm bớt những phản ứng này bằng cách chườm lạnh vùng tiêm. 4. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Cabenuva Thuốc Cabenuva có thể gây ra các vấn đề về gan. Nếu bệnh nhân có tiền sử mắc các vấn đề về gan, chẳng hạn như viêm gan, hãy nói với bác sĩ trước khi bắt đầu dùng Cabenuva vì sử dụng thuốc Cabenuva có thể làm cho các vấn đề về gan trở nên tồi tệ hơn. Bác sĩ có thể theo dõi chức năng gan chặt chẽ hơn trong quá trình điều trị bằng Cabenuva hoặc có thể đề xuất một phương pháp điều trị HIV khác.Thuốc Cabenuva có thể gây trầm cảm hoặc thay đổi tâm trạng của bệnh nhân. Nếu bệnh nhân có tiền sử trầm cảm hoặc các tình trạng sức khỏe tâm thần khác, Cabenuva có thể làm cho tình trạng bệnh trở nên tồi tệ hơn.Nếu bệnh nhân bị phát ban hoặc phản ứng dị ứng với thuốc Cabenuva hay bất kỳ thành phần nào của thuốc, bệnh nhân không nên dùng Cabenuva.Phụ nữ đang cho con bú: Không biết liệu thuốc có an toàn khi dùng ở phụ nữ đang cho con bú hay không. Ngoài ra, bệnh nhân không nên cho con bú nếu bị nhiễm HIV.Phụ nữ đang mang thai: Không biết thuốc Cabenuva có an toàn khi sử dụng trong thời kỳ mang thai hay không. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy Cabotegravir có thể làm tăng nguy cơ thai chết lưu hoặc tử vong sơ sinh (tử vong xảy ra trong 4 tuần đầu đời). Không có tác dụng nào đối với thai nhi được báo cáo trong các nghiên cứu về Rilpivirine trên động vật. Cabenuva có thể tồn tại trong cơ thể trong 12 tháng hoặc lâu hơn. Vì vậy, nếu bệnh nhân dự định có thai, hãy nói chuyện với bác sĩ để điều chỉnh kế hoạch điều trị HIV. 5. Tương tác thuốc Dùng đồng thời thuốc Cabenuva với một số thuốc khác có thể gây ra tương tác, ảnh hưởng tới hiệu quả và/hoặc gia tăng các tác dụng không mong muốn. Bệnh nhân cần đảm bảo thông báo với y bác sĩ tất cả các loại thực phẩm chức năng, thuốc kê đơn hoặc không kê đơn đang dùng để được tư vấn. Sau đây là một số tương tác cần lưu ý khi sử dụng thuốc Cabenuva:Một số loại thuốc có thể làm tăng nguy cơ virus HIV kháng Cabenuva. Do rủi ro này, các bác sĩ thường sẽ không kê đơn Cabenuva cùng với một số loại thuốc, chẳng hạn như: một số loại thuốc chống động kinh bao gồm Carbamazepine, Oxcarbamazepine, Phenobarbital, Phenytoin, Rifampin, Dexamethasone.Các loại thuốc khác cũng có thể tương tác với Cabenuva, nhưng vẫn có thể sử dụng chung. Bác sĩ có thể theo dõi chặt chẽ hơn nếu bệnh nhân dùng những loại thuốc này với Cabenuva, bao gồm một số loại kháng sinh Macrolide (gồm Azithromycin, Clarithromycin, Erythromycin), Methadone. Trên đây là những thông tin tổng quan về thuốc Cabenuva. Lưu ý, Cabenuv là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc điều trị tại nhà vì có thể xảy ra tác dụng không mong muốn. Nếu bệnh nhân có thắc mắc hoặc cần thêm thông tin về thuốc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn.
vinmec
1,364