text
stringlengths 853
8.2k
| origin
stringclasses 3
values | len
int64 200
1.5k
|
|---|---|---|
Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành
Vỡ cơ hoành là chấn thương ít gặp trong chấn thương bụng kín. Khi đã có chẩn đoán vỡ cơ hoành, cần thực hiện phẫu thuật để khâu lại chỗ vỡ.
1. Chấn thương vỡ cơ hoành
Cơ hoành có vai trò rất quan trọng trong hoạt động hô hấp của cơ thể, nếu xảy ra chấn thương sẽ làm suy yếu hoạt động của hệ hô hấp.Vỡ cơ hoành có thể gặp trong chấn thương bụng kín do tai nạn giao thông, vết thương thấu bụng do dao đâm, đạn bắn. Vỡ cơ hoành là tổn thương mất toàn vẹn của cơ hoành, thường là một chấn thương mạnh làm áp lực ổ bụng tăng cao đột ngột, vòm hoành bị căng lên và vỡ. Thường gặp vỡ cơ hoành bên trái, cơ hoành bên phải ít bị vỡ hơn do có gan che chở.Qua chỗ rách cơ hoành, các tạng trong ổ bụng có thể chui lên lồng ngực ngay sau chấn thương hoặc sau chấn thương một thời gian, gây ra thoát vị cơ hoành.Vỡ cơ hoành thường xảy ra do một chấn thương nên cũng thường kèm theo nhiều tổn thương khác ở ổ bụng và lồng ngực, khiến cho việc chẩn đoán và điều trị gặp nhiều khó khăn.
2. Chỉ định phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành
Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành được chỉ định với trường hợp cơ hoành bị thủng, rách, vỡ do chấn thương, vết thương thấu bụng, sau tai biến của phẫu thuật khác.
3. Thực hiện phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành
Trước phẫu thuật, bệnh nhân sẽ được thực hiện các xét nghiệm cơ bản như: Công thức máu, sinh hóa, chụp phổi. Sau đó được đặt đường truyền tĩnh mạch, đặt sonde dạ dày, sonde bàng quang.Kỹ thuật viên tiến hành gây mê toàn thân, đặt nội khí quản
Tiến hành đặt nội khí quản trước phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành
Phẫu thuật viên mở bụng đường trắng trên rốn, khi cần thiết có thể kéo dài xuống dưới rốn hoặc mở thêm đường ngang sang bên phải nếu cần xử lý chấn thương gan phải kèm theo. Có thể áp dụng phẫu thuật nội soi tuỳ theo đánh giá của phẫu thuật viên về chấn thương.Kiểm tra ổ bụng:Dịch ổ bụng: Quan sát đánh giá màu sắc, tính chất của dịch ổ bụng, xác định dịch máu, dịch tiêu hóa hay dịch mật, mủ, nước tiểu... số lượng dịch, khi dịch máu nhiều có nghĩa là thương tổn lớn, cần nhanh chóng xác định mức độ thương tổn tương xứng. Tầng trên mạc treo đại tràng ngang: Phẫu thuật viên đánh giá gan, lách, hậu cung mạc nối, thân, đuôi tụy. Tầng dưới mạc treo đại tràng ngang: Đánh giá đại tràng ngang, đoạn đầu của ruột non, quan sát dọc hai rãnh đại tràng, hút dịch đánh giá được đại tràng lên và đại tràng xuống, xích ma. Đồng thời kiểm tra phần ruột non và mạc treo từ góc hồi manh tràng trở lên. Đánh giá bàng quang, máu tụ sau phúc mạc, tử cung, phần phụ (ở bệnh nhân nữ)Xử trí tổn thương cơ hoành:Với tạng thoát vị: Cần đưa tạng trở lại ổ bụng, xử trí tùy thuộc sức sống của mô tạng thoát vị.Phẫu thuật viên kiểm tra khoang màng phổi, phổi cùng bên qua chỗ vỡ cơ hoành, xử lý tổn thương nhu mô phổi, rửa màng phổi nếu có dịch mủ, dịch tiêu hóa, giả mạc, máu cục.Tiến hành đặt dẫn lưu màng phổi cùng bên tổn thương vị trí khoang liên sườn V, đường nách giữa.Bộc lộ mép vết thương của cơ hoành, cắt lọc.Khâu cơ hoành bằng 1 lớp khâu vắt hoặc mũi rời chỉ không tiêu.Tiến hành đặt dẫn lưu tùy vị trí cơ hoành và các tạng tổn thương.
4. Xử lý tai biến sau phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành
Theo dõi sau phẫu thuật:Sau phẫu thuật, bệnh nhân được điều trị kháng sinh 5 - 7 ngày. Tiếp tục theo dõi dịch, khí qua dẫn lưu màng phổi, dẫn lưu ổ bụng. Tai biến và xử trí:Trước và trong phẫu thuật có thể gặp tình trạng sốc nhiễm trùng, suy hô hấp, chèn ép tim do chẩn đoán muộn. Xử trí bằng cách hạn chế thay đổi tư thế người bệnh, nhanh chóng giải phóng khoang màng phổi, nếu cần phải đặt dẫn lưu màng phổi trước, phối hợp với bác sĩ gây mê vừa mổ vừa hồi sức.Sau phẫu thuật, có thể gặp một số tai biến như:Rò khí, chảy máu màng phổi: Xử trí tùy thuộc số lượng máu, khí ra dẫn lưu. Rò tiêu hóa: Khi rò ít thì tiến hành theo dõi điều trị nội. Rò số lượng nhiều, áp xe trong ổ bụng, viêm phúc mạc: Cần tiến hành mổ đánh giá lại tổn thương tạng, xử trí phụ thuộc tính chất và mức độ tổn thương.
|
vinmec
| 826
|
Các yếu tố gây viêm đường hô hấp dưới và triệu chứng thường gặp
Viêm đường hô hấp dưới thuộc nhóm các bệnh lý xảy ra tại các cơ quan đường hô hấp dưới (từ thanh quản trở xuống). Những bệnh này thường do nhiều yếu tố gây ra. So với các bệnh viêm đường hô hấp trên thì những bệnh này diễn tiến nặng hơn, dễ tái phát, khó điều trị và nguy cơ biến chứng cao. Do đó chúng ta cần phải nắm được các yếu tố gây viêm đường hô hấp dưới để chủ động hơn trong việc kiểm soát cũng như phòng ngừa bệnh.
1. Các bệnh thường gặp do viêm đường hô hấp dưới
Viêm hay nhiễm trùng đường hô hấp dưới là tình trạng tổn thương những cơ quan thuộc đường hô hấp dưới. Các cơ quan này được tính từ dưới thanh quản, bao gồm tiểu phế quản, phế quản, khí quản, phổi (hay các phế nang trong phổi).
So với những bệnh lý xảy ra tại đường hô hấp trên thì những bệnh lý ở đường hô hấp dưới thường mang tính chất nghiêm trọng hơn, diễn tiến bệnh phức tạp, dễ gây ảnh hưởng nặng đến đường thở và nguy hiểm đến tính mạng người bệnh nếu không được chẩn đoán và điều trị từ sớm.
Sau đây là những bệnh lý viêm đường hô hấp dưới phổ biến:
1.1. Viêm phế quản
Khi các vi sinh vật từ ngoài môi trường tấn công vào niêm mạc phế quản sẽ gây ra những tổn thương mang tính viêm nhiễm. Lúc này niêm mạc sẽ bị sưng lên, tiết ra nhiều dịch nhầy ứ đọng dẫn tới bít tắc phế quản. Hay gặp nhất là tình trạng viêm phế quản cấp tính. Nếu được theo dõi và điều trị tích cực, bệnh thường chỉ kéo dài trong vài tuần. Ngược lại nếu điều trị không đúng cách thì bệnh có thể kéo dài dai dẳng hoặc tái phát nhiều đợt, nguy cơ diễn tiến thành dạng mạn tính và các biến chứng khác.
1.2. Viêm phổi
Phế nang là đơn vị chức năng chính cấu tạo trong phổi với vai trò chính là trao đổi khí. Khi bộ phận này bị tổn thương sẽ làm gián đoạn chức năng này, lúc đó sẽ có nhiều dịch thừa tồn đọng trong các phế nang, ảnh hưởng đến hoạt động hô hấp cũng như quá trình tiếp nhận oxy, đây CO2 ra ngoài phổi. Khi máu bị thiếu hụt oxy sẽ làm ảnh hưởng trực tiếp đến não và hệ thống tim mạch trong cơ thể.
Viêm phổi thường có xu hướng diễn tiến nặng, nguy hiểm, cần theo sát quá trình điều trị cũng như theo dõi y tế. Bệnh đặc biệt nghiêm trọng ở đối tượng trẻ nhỏ và người già nên tuyệt đối không được chủ quan.
Có nhiều tác nhân gây viêm phổi nhưng thường gặp nhất là do vi khuẩn. Để điều trị viêm phổi trong trường hợp này thì cần sử dụng các loại thuốc kháng sinh.
1.3. Viêm tiểu phế quản
Viêm tiểu phế quản xuất hiện chủ yếu ở trẻ nhỏ dưới 2 tuổi. Bệnh thường gây ra các phản ứng như sưng niêm mạc hô hấp, tăng tiết và tích tụ dịch nhờn gây cản trở đường thở khiến bệnh nhân hay cảm thấy khó thở.
Nhìn chung các bệnh lý viêm đường hô hấp dưới khá tương đồng với nhau, đều cùng gây sưng và cản trở đường thở. Khi sớm xuất hiện các triệu chứng nêu trên, người bệnh tốt nhất nên đi khám sớm để xác định chính xác tình trạng bệnh và có phác đồ điều trị phù hợp nhất.
2. Các yếu tố gây viêm đường hô hấp dưới
Bất kỳ ai cũng có thể gặp phải các bệnh lý viêm đường hô hấp dưới, nhưng phổ biến và nguy hiểm nhất là trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có hệ miễn dịch kém. Yếu tố gây viêm đường hô hấp dưới thường gặp nhất đó là các loại virus, vi khuẩn hoặc các tác nhân khác từ ngoài môi trường.
2.1. Viêm đường hô hấp dưới do virus
Các loại virus gây viêm đường hô hấp dưới hay gặp đó là: virus cúm A, cúm B, virus hợp bào hô hấp, Rhinovirus, Adenovirus và gần đây nhất là Coronavirus (SARS-Co
V-2),...
2.2. Vi khuẩn gây viêm đường hô hấp dưới
Các loại vi khuẩn điển hình dẫn đến viêm đường hô hấp dưới: Phế cầu khuẩn Streptococcus pneumoniae, moraxella catarrhalis hay Haemophilus influenzae,... và các loại nấm khác gồm Mycoplasma, Chlamydia,... nhưng hiếm gặp hơn.
2.3. Các yếu tố gây viêm đường hô hấp dưới khác
Ngoài những tác nhân chính nêu trên, nhiều trường hợp bệnh nhân bị viêm đường hô hấp dưới còn xuất phát từ các yếu tố khác từ ngoài môi trường, ví dụ như:
Bụi bẩn, ô nhiễm không khí;
Hơi nước, hóa chất;
Khói thuốc lá (bao gồm cả chủ động lẫn thụ động);
Các dị nguyên gây dị ứng.
Đặc biệt, các bệnh viêm đường hô hấp dưới thường xuyên gặp ở những đối tượng như người già trên 65 tuổi, trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, người vừa mắc bệnh cảm cúm, bệnh nhân có hệ miễn dịch yếu, người vừa trải qua phẫu thuật,...
3. Các dấu hiệu nhận biết viêm đường hô hấp dưới
Phụ thuộc vào cơ quan bị nhiễm trùng là gì mà triệu chứng của bệnh sẽ khác nhau. Tuy nhiên nhìn chung viêm đường hô hấp dưới thường có các biểu hiện như sau:
Triệu chứng ở khí quản: khó nói, khàn giọng;
Triệu chứng ở phế quản: tức ngực, nặng ngực, ho khan, ho có đờm;
Triệu chứng ở tiểu phế quản: thở rít, khó thở, thở khò khè;
Triệu chứng cho thấy phổi đang bị tổn thương: đau ngực mỗi khi hít sâu, khó thở, ho ra máu và ho có đờm;
Các triệu chứng toàn thân có thể gặp phải ở bệnh nhân viêm đường hô hấp dưới như: sốt cao, mệt mỏi,... . Các trường hợp nặng có thể gây suy hô hấp, nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm khuẩn, thậm chí tử vong.
Ngoài ra, biểu hiện viêm đường hô hấp dưới có thể khác nhau ở những thể bệnh như viêm phế quản mạn tính, viêm phế quản cấp tính hay viêm phổi. Để xác định, đánh giá cụ thể hơn tình trạng bệnh và có phương án điều trị phù hợp, bác sĩ sẽ cần thăm khám thông qua những biện pháp chuyên sâu hơn.
Với những yếu tố gây viêm đường hô hấp dưới đã liệt kê ở trên, bạn hoàn toàn có thể chủ động phòng tránh và ngăn ngừa nguy cơ mắc phải các bệnh lý này. Hãy thay đổi lối sống lành mạnh hơn, tăng cường hệ miễn dịch, tránh xa khói bụi cũng như khói thuốc lá để bảo vệ hệ hô hấp của bạn.
|
medlatec
| 1,144
|
Giải thích ý nghĩa mô tuyến vú dày
1. Mô tuyến vú dày là gì?
Vú được cấu thành từ nhiều loại mô khác nhau như mô mỡ, mô các tuyến và mô liên kết. Mật độ của vú là miêu tả sự tương quan tỉ lệ giữa các thành phần của vú. Khi tuyến vú đặc và có ít mô mỡ, nhiều mô liên kết sẽ xuất hiện mật độ mô vú dày. Mô vú dày là hiện tượng sinh lý khá phổ biến và có thể bắt gặp ở bất kỳ lứa tuổi nào và sẽ ít đặc dần khi phụ nữ già đi.
2. Tại sao lại có hiện tượng mô tuyến vú dày?
2.1. Độ tuổi xuất hiện mô tuyến vú dày
Mô tuyến vú dày thường xuất hiện ở phụ nữ khi cơ thể bắt đầu tiến vào giai đoạn tiền mãn kinh (peri-menopause) và mãn kinh (menopause). Trong giai đoạn này, cơ thể dần ngừng sản xuất hormone estrogen và progesterone, làm cho mô vú ít đặc hơn và thay thế bằng mô mỡ.
2.2. Chỉ số khối cơ thể (BMI)
Chỉ số khối cơ thể là một chỉ số phổ biến được sử dụng để đánh giá mức cân nặng phù hợp với chiều cao của một người. Một số nghiên cứu cho thấy rằng phụ nữ có BMI thấp (cơ thể ít mỡ) có khả năng cao bị mô vú dày hơn.
2.3. Yếu tố di truyền
Yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và sự phát triển của vùng vú. Nếu mẹ hoặc các thành viên trong gia đình có mô vú dày, có khả năng con gái cũng sẽ có xu hướng phát triển mô vú dày hơn.
2.4. Quá trình cho con bú gây mô tuyến vú dày
Khi phụ nữ cho con bú, mô vú thường phát triển để sản xuất và lưu trữ sữa. Quá trình này có thể làm cho mô vú trở nên dày hơn. Tuy nhiên, sau khi ngừng cho con bú, vú thường dần trở lại trạng thái bình thường.
Quá trình cho con bú khiến mô tuyến vú dày
2.5. Nội tiết tố
Trong quá trình tuổi dậy thì, cơ thể phụ nữ sản xuất nội tiết tố estrogen và progesterone, hai loại hormone quan trọng trong việc điều hòa quá trình tăng trưởng và phát triển của vùng vú. Khi estrogen và progesterone tăng lên, mô vú có xu hướng phát triển và trở nên dày hơn. Điều này thường xảy ra trong quá trình chu kỳ kinh nguyệt hàng tháng và cũng trong giai đoạn mang thai khi nồng độ hormone tăng cao. Khi tiến vào giai đoạn mãn kinh, sản xuất estrogen và progesterone giảm dần, làm cho mô vú ít đặc hơn và thay thế bằng mô mỡ.
3. Giải thích ý nghĩa mô tuyến vú dày
Mô vú dày có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe vú và nguy cơ mắc ung thư vú ở phụ nữ. Một số điểm cần lưu ý về mô tuyến vú dày bao gồm:
3.1. Nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng phụ nữ có mô vú dày có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn so với những người có mô vú không đặc. Mô vú dày là môi trường thuận lợi cho vi khuẩn và tế bào bất thường phát triển, tăng khả năng phát triển các khối u và ung thư vú.
3.2. Khó khăn khi phát hiện ung thư vú
Mô vú dày khiến việc phát hiện sự tồn tại của ung thư vú trên kết quả chụp nhũ ảnh (mammogram) gặp khó khăn hơn. Bởi vì cả mô vú và ung thư vú đều có mật độ tương tự trên hình ảnh, điều này làm cho việc phát hiện các dấu hiệu bất thường của ung thư vú trở nên khó khăn hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc chẩn đoán ung thư vú ở phụ nữ có mô vú dày.
Vì vậy, mô vú dày đòi hỏi sự theo dõi và giám sát sức khỏe vú thường xuyên, bao gồm việc thực hiện các xét nghiệm hình ảnh như siêu âm hoặc MRI nếu cần thiết. Nếu phát hiện các dấu hiệu hoặc triệu chứng bất thường trong vùng vú, hãy tìm kiếm sự tư vấn và kiểm tra sức khỏe từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế ngay lập tức để được đánh giá và chẩn đoán đúng cách. Chăm sóc và phòng ngừa đúng cách sẽ tăng cơ hội điều trị và giảm nguy cơ các biến chứng ung thư vú.
Mô tuyến vú đặc khiến các thiết bị khó phát hiện ung thư vú hơn
4. Cách nhận biết mô tuyến vú dày
Cảm giác vùng vú: Mô vú dày thường làm cho vùng vú cảm thấy đặc và cứng hơn so với mô vú mềm mại thông thường. Bạn có thể cảm thấy các cục hoặc sợi mô liên kết trong vùng vú.
4.1. Cảm giác đau và khó chịu
Mô vú dày có thể gây ra cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng vú, đặc biệt khi bạn chạm vào hoặc đặt áp lực lên ngực.
4.2. Cảm giác sưng tấy
Mô vú dày thường gây ra cảm giác sưng tấy hoặc mở rộng vùng vú hơn so với trước đây.
4.3. Khó chẩn đoán qua tự kiểm tra vú
Mô vú dày thường không thể được nhận biết qua việc tự kiểm tra vú thường xuyên. Tự kiểm tra vú chỉ giúp phát hiện những dấu hiệu bất thường khác, như cảm giác cục u hay vết nứt nào đó, nhưng không thể xác định mô vú dày.
4.4. Chẩn đoán bằng siêu âm hoặc hình ảnh y tế
Để chẩn đoán mô vú dày, bạn cần thực hiện siêu âm hoặc các xét nghiệm hình ảnh khác, như mammogram hay MRI vùng vú. Những xét nghiệm này sẽ được thực hiện bởi bác sĩ hoặc chuyên gia y tế chuyên nghiệp để đánh giá cấu trúc và mật độ của mô vú.
Nếu bạn có bất kỳ lo lắng hoặc thắc mắc nào về vùng vú của mình, hãy tìm kiếm sự tư vấn và kiểm tra sức khỏe từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Họ sẽ có thể thực hiện các xét nghiệm cần thiết để đánh giá tình trạng mô vú của bạn và cung cấp thông tin chi tiết hơn về sức khỏe vú của bạn.
Siêu âm giúp phát hiện mô tuyến vú dày
5. Cách giữ cho tuyến vú luôn khỏe mạnh
5.1. Duy trì việc cho con bú
Nếu có khả năng và muốn có con, cho con bú là một trong những cách tốt nhất để duy trì sức khỏe của tuyến vú. Cho con bú giúp tuyến vú hoạt động đều đặn và giảm nguy cơ mắc viêm tuyến vú.
5.2. Ăn uống dinh dưỡng
Dinh dưỡng là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tuyến vú. Hãy ăn đa dạng các thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất, đặc biệt là các loại thực phẩm chứa axit béo omega-3, chất chống oxy hóa, và chất xơ. Hạn chế tiêu thụ các chất gây ô nhiễm hoặc có hại như chất bảo quản và đồ ăn nhanh.
5.3. Tập thể dục thường xuyên
Tập luyện đều đặn giúp cơ thể duy trì cân bằng nội tiết tố, tăng cường hệ miễn dịch, và giúp tuyến vú luôn khỏe mạnh. Thử tìm kiếm các hoạt động mà bạn thích, như đi bộ, chạy, bơi lội, yoga hay các bài tập thể dục khác.
5.4. Chăm sóc đúng cách
Chăm sóc vú đúng cách là rất quan trọng. Hãy giữ vùng vú sạch sẽ, vệ sinh tay trước khi cho con bú, hạn chế việc dùng sữa đặc, và giữ vú luôn khô ráo.
5.5. Tránh căng thẳng
Căng thẳng và mệt mỏi có thể ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và làm suy yếu sức đề kháng của cơ thể. Hãy tìm cách giảm căng thẳng, như thư giãn, thiền, hay tham gia các hoạt động giải trí mà bạn thích.
5.6. Điều chỉnh lối sống
Hạn chế sử dụng thuốc và chất kích thích. Nếu bạn đang sử dụng thuốc tránh thai hoặc hormone nữ, hãy thảo luận với bác sĩ để tìm hiểu về tác động của chúng lên tuyến vú. Điều này sẽ giúp bạn sớm phát hiện nếu mắc phải tình trạng mô tuyến vú dày.
|
thucuc
| 1,445
|
Công dụng thuốc Intralipos
Intralipos là một loại thuốc có nguồn gốc từ thảo dược và động vật, dùng trong tiêm truyền tĩnh mạch như một nguồn cung cấp calo và axit béo thiết yếu. Thuốc được bác sĩ chỉ định dùng cho bệnh nhân gặp gặp vấn đề về tiêu hóa, suy nhược cơ thể.
1. Thuốc Intralipos có tác dụng gì?
Intralipos có thành phần chính là dầu đậu nành, Lecithin lòng đỏ trứng, thuộc nhóm sản phẩm thuốc có nguồn gốc thảo dược, động vật. Thuốc được bác sĩ chỉ định để cung cấp năng lượng và acid béo thiết yếu cho người bệnh trong quá trình tiền và hậu phẫu, người bệnh có các vấn đề liên quan đến bệnh lý tiêu hóa cấp và mãn tính. Hoặc người bệnh gặp các bệnh lý liên quan đến suy nhược cơ thể. Người bị bỏng và chấn thương hoặc mất ý thức trong thời gian dài.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc Intralipos
Cách dùng: Intralipos được bào chế dưới dạng nhũ tương truyền tĩnh mạch-20% và được sử dụng để truyền tĩnh mạch.Liều lượng:Truyền IV 500m. L Intralipos 10% hay 250 m. L Intralipos 20% trong ít nhất 3 giờ.Đối với người lớn và trẻ em sử dụng từ 1 - 2 g/kg/ngày.Đối với trẻ < 2 tuổi sử dụng liều lượng từ 2 - 3 g/kg/ngày.Đối với trẻ sơ sinh > 2 tuần tuổi dùng liều lượng từ 1 - 1,5 g/kg/ngày.Đối với trẻ < 2 tuần tuổi dùng liều lượng từ 0,5 - 0,6 g/kg/ngày.Chống chỉ định:Không sử dụng đối với người bệnh gặp vấn đề về chứng huyết khối.Không dùng cho người bệnh bị bệnh suy gan nặng và rối loạn đông máu và tăng lipid máu.Không dùng cho người bệnh đang bị bệnh đái tháo đường hoặc là có tiền sử bị bệnh đái tháo đường.
3. Tác dụng phụ thuốc Intralipos
Một số tác dụng không mong muốn mà người bệnh có thể gặp bao gồm có: Viêm tĩnh mạch, đau mạch và có xu hướng chảy máu. Phản ứng ít xảy ra hơn như có huyết khối tĩnh mạch, hạ HA, nhịp tim nhanh, thở nhanh, hơi thở gấp. Phản ứng phụ ít gặp hơn như: nôn, tiêu chảy.Một số phản ứng có thể gặp sau một thời gian sử dụng thuốc: Gan to, vàng da do ứ mật, lách to, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu.
4. Thận trọng dùng thuốc Intralipos
Khi sử dụng Intralipos, bệnh nhân cần phải theo dõi khả năng đào thải chất béo ra khỏi hệ tuần hoàn bằng cách sử dụng phương pháp xác định triglycerid huyết thanh thích hợp. Phải tránh dùng quá liều lượng thuốc.Trong suốt quá trình sử dụng thuốc, người bệnh cần thực hiện các xét nghiệm chức năng gan. Nếu có sự tổn thương hoặc chức năng gan bị ảnh hưởng, người bệnh cần xem xét ngừng sử dụng thuốc.Nên kiểm tra số lượng tiểu cầu thường xuyên ở những bệnh nhân là trẻ sơ sinh sử dụng thuốc bằng đường tĩnh mạch với Intralipid.Với phụ nữ đang mang thai: Hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng trên người và động vật về khả năng ảnh hưởng của thuốc đến phụ nữ mang thai. Do đó chưa đánh giá được mức độ ăn toàn của thuốc. Vậy nên cần thận trọng sử dụng thuốc Intralipos cho bà mẹ đang mang thai.Với phụ nữ đang cho con bú: Cần hỏi ý kiến tư vấn của bác sĩ.Thành phần nhôm trong thuốc có thể gây độc hại khi dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch trong thời gian quá dài, nếu người bệnh có chức năng thận bị suy giảm. Trẻ sinh non có nguy cơ đặc biệt cao, vì thận của em bé chưa phát triển hoàn thiện. Do vậy đặc biệt lưu ý không dùng Intralipos cho 2 đối tượng người bệnh này.
5. Tương tác thuốc Intralipos
Tương tác thuốc là sự tương tác qua lại lẫn nhau giữa thuốc Intralipos với thuốc khác, giữa thuốc với tình trạng sinh lý hoặc bệnh lý của cơ thể. Qua đó có thể làm tăng phản ứng phụ không mong muốn hoặc làm giảm tính hiệu quả của thuốc. Vậy nên trước khi sử dụng Intralipos, người bệnh nên báo với bác sĩ các loại thuốc mà mình đã và đang sử dụng trong thời gian gần đây nhất và các tiền sử bệnh mà mình gặp phải.
|
vinmec
| 738
|
Công dụng thuốc Aledats 35mg
Aledats 35mg có hoạt chất chính là Risedronat natri, được dùng điều trị và dự phòng loãng xương. Bài viết sẽ cung cấp các thông tin về công dụng, liều dùng và những lưu ý khi sử dụng thuốc Adelats.
1. Thuốc Aledats 35mg là thuốc gì?
Thuốc Aledats 35mg có hoạt chất chính là Risedronat natri, một thuốc thuộc nhóm Bisphosphonat, được dùng điều trị các bệnh về xương. Risedronat tác động trực tiếp trên xương và do đó làm giảm nguy cơ bị gãy xương. Risedronat có ái tính với các tinh thể hydroxyapatite trong xương và tác động như một tác nhân chống hủy xương. Nhìn chung, Risedronat có tác dụng ức chế các huỷ cốt bào. Huỷ cốt bào vẫn dính bình thường trên bề mặt xương, nhưng sẽ giảm hoạt động huỷ xương.
2. Thuốc Aledats 35mg có tác dụng gì?
Thuốc Aledats được chỉ định trong các trường hợp sau:Điều trị và ngăn ngừa loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh.Đề phòng loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh bị tăng nguy cơ loãng xương.Duy trì hoặc làm tăng khối lượng xương ở phụ nữ sau mãn kinh phải điều trị lâu dài (trên 3 tháng) với corticosteroid đường toàn thân với liều tương đương prednisone > 7,5 mg/ngày.Thuốc Aledats chống chỉ định ở các bệnh nhân mẫn cảm với các thành phần của thuốc, giảm calci máu, suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30ml/phút), phụ lượng nữ có và thai.
3. Liều dùng và cách dùng của thuốc Aledats
Liều lượng: Khuyến cáo uống 1 viên 35mg/tuần.Cách dùng: Bệnh nhân nên uống ít nhất 30 phút trước khi ăn lần đầu tiên trong ngày hoặc cách các lần ăn trong ngày ít nhất 2 giờ và ít nhất 30 phút trước khi đi ngủ. Để giúp thuốc dễ đến với dạ dày, bệnh nhân nên nuốt trọn viên thuốc với nhiều nước ở tư thế thẳng đứng. Bệnh nhân không nên nằm trong vòng 30 phút sau khi uống. Bệnh nhân cũng nên bổ sung canxi và vitamin D nếu chế độ ăn không được đầy đủ.Lưu ý: Nếu bệnh nhân quên uống thuốc, nên uống ngay 1 viên vào buổi sáng sau khi nhớ ra và sau đó vẫn uống mỗi tuần 1 viên vào một ngày nhất định như đã chọn từ đầu. Không được uống 2 viên cùng một ngày để bù cho viên thuốc đã quên uống. Bác sĩ cần dặn dò kỹ bệnh nhân là thuốc Aledats uống theo tuần, không phải theo ngày để tránh nhầm lẫn.
4. Tác dụng không mong muốn
Bệnh nhân sử dụng thuốc thuốc Aledats có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn bao gồm:Thường gặp: Đau đầu, đau cơ xương, chướng bụng, đầy hơi, trào ngược acid, tiêu chảy, táo bón, buồn nôn, đau bụng.Ít gặp: Ban đỏ, viêm dạ dày, viêm thực quản, khó nuốt, viêm tá tràng, loét thực quản.Hiếm gặp: Dị ứng, ảo thính giác, rối loạn thị giác, viêm mống mắt, hoại tử xương hàm, hư khớp hàm, gãy xương đùi khi dùng thuốc kéo dài, viêm lưỡi, hẹp thực quản.5. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Aledats. Thức ăn, đồ uống (trừ các nước thường), các chế phẩm có chứa calci, magnesi, nhôm có thể cần trở sự hấp thu của thuốc Aledats. Do đó không được dùng đồng thời các thuốc trên khi đang uống thuốc.Bệnh nhân nên điều trị chứng hạ calci máu trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc AledatsĐau xương, khớp và/hoặc cơ không thường xuyên, nghiêm trọng (và đôi khi gây suy nhược) đã được báo cáo trong khi điều trị bằng các thuốc nhóm bisphosphonate. Thời gian bắt đầu dao động từ một ngày đến vài tháng. Do đó, cân nhắc việc ngừng điều trị ở những bệnh nhân gặp phải các triệu chứng nghiêm trọng. Lưu ý các triệu chứng thường hết khi ngừng thuốc. Tuy nhiên, một số bệnh nhân bị tái phát khi điều trị lại bằng cùng một loại thuốc hoặc một bisphosphonate khác. Nên tránh sử dụng thuốc Aledats cho những bệnh nhân có tiền sử các triệu chứng này liên quan đến liệu pháp bisphosphonate.Tránh uống Aledats sau khi phẫu thuật giảm cân vì thuốc có thể hấp thu không đầy đủ và có nguy cơ xảy ra loét mạch máu. Nếu liệu pháp được chỉ định, thì nên sử dụng các thuốc bisphosphonat tiêm qua đường tĩnh mạch.Quá liều: Không có thông tin cụ thể về việc điều trị quá liều với thuốc Aledats. Có thể sẽ xảy ra tình trạng giảm canxi huyết thanh sau khi dùng quá liều đáng kể. Các dấu hiệu và triệu chứng của hạ canxi máu cũng có thể xảy ra ở một số bệnh nhân quá liều.Đối với bệnh nhân loãng xương do glucocorticoid, nên đánh giá tình trạng nội tiết tố steroid trước khi bắt đầu điều trị và xem xét điều trị thay thế hormone thích hợp nếu cần thiết.Thận trọng khi sử dụng thuốc Aledats cho bệnh nhân suy thận, không khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân có Cr. Cl <30 m. L/ phút.Thuốc có thể gây các rối loạn ở đường tiêu hóa trên như khó nuốt, viêm thực quản, loét thực quản, loét dạ dày. Do đó, nên dùng Aledats theo đúng chỉ dẫn về liều dùng và cách dùng để giảm thiểu nguy cơ về các phản ứng phụ trên. Bệnh nhân cần ngưng dùng thuốc Aledats nếu thấy có triệu chứng mới hoặc xấu hơn.Đảm bảo cung cấp đủ canxi và vitamin D nếu chế độ ăn uống không đủ. Nhu cầu Canxi và vitamin D như sau: canxi khoảng 1000mg/ngày (đối với nam 50-70 tuổi) hoặc 1200mg/ngày (nữ ≥51 tuổi và nam ≥71 tuổi); vitamin D: 600 đơn vị hàng ngày (tuổi ≤70 tuổi) hoặc 800 đơn vị hàng ngày (tuổi ≥71 tuổi).Phụ nữ có thai: Không có dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng Risedronate natri ở phụ nữ có thai. Ngoài ra, các nghiên cứu trên động vật cho thấy độc tính sinh sản. Do đó, không sử dụng thuốc Aledats trong thời kỳ mang thai.Phụ nữ cho con bú: Các nghiên cứu trên động vật chỉ ra rằng một lượng nhỏ Risedronate đi vào sữa mẹ. Do đó, không nên sử dụng thuốc Aledats ở phụ nữ đang cho con bú.
6. Tương tác thuốc
Sử dụng đồng thời Aledats và một số thuốc khác có thể gây ra tương tác, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và/hoặc gia tăng độc tính. Sau đây là một số tương tác thuốc cần lưu ý khi sử dụng thuốc Aledats:Dùng đồng thời thuốc Aledats với các sản phẩm có chứa calci, magnesi, nhôm, sắt có thể cần trở sự hấp thu của thuốc.Thuốc kháng acid hoặc khoáng chất bổ sung có chứa các cation hóa trị II cũng có nguy cơ tương tác dược động học (giảm sự hấp thu của thuốc Aledats).Trên đây là những thông tin tổng quan về thuốc Aledats. Lưu ý, Aledats là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
|
vinmec
| 1,214
|
Thuốc viêm đường tiết niệu bao gồm những loại nào?
Các loại thuốc viêm đường tiết niệu được đánh giá là an toàn và cho hiệu quả cao trong điều trị bệnh hiện nay. Hầu hết các trường hiệu điều trị viêm đường tiết niệu bằng đều cho kết quả khả quan và hạn chế biến chứng. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần phải có chỉ định và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên khoa để tránh các tác dụng không mong muốn.
1. Tìm hiểu về căn bệnh viêm đường tiết niệu
Viêm đường tiết niệu là một tình trạng nhiễm trùng phổ biến xảy ra đường tiết niệu bao gồm bàng quang, thận, niệu đạo và niệu quản.
Nguyên nhân
Nguyên nhân dẫn đến viêm đường tiết niệu có thể kể đến là:
Vi khuẩn: Tác nhân chủ yếu gây viêm đường tiết niệu là Escherichia Coli (E. coli). Ngoài ra, một số loại vi khuẩn khác cũng có thể xâm nhập gây nhiễm trùng như Staphylococcus saprophyticus, Klebsiella, Proteus, Pseudomonas và Enterococcus. Nấm: Ngoài vi khuẩn, nấm Candida có thể là tác nhân gây viêm nhiễm trùng niệu đạo, âm đạo.
Quan hệ tình dục: Các trường hợp quan hệ tình dục không an toàn, tư thế quan hệ hoặc quan hệ với người đang bị bệnh đều có khả năng bị viêm đường tiết niệu.
Cấu trúc cơ quan sinh dục: Cơ quan sinh dục của nữ giới có cấu trúc ngắn, thẳng và gần hậu môn nên nguy cơ bị nhiễm trùng đường tiểu cao hơn nam giới.
Bệnh lây truyền qua đường tình dục: Người mắc các bệnh lý lây nhiễm qua đường tình dục như Herpes, lậu, giang mai, Chlamydia,… có thể lan rộng sang niệu đạo gây viêm. Ít uống nước: Lượng nước cung cấp cho cơ thể ít cùng thói quen nhịn tiểu tạo điều kiện để vi khuẩn xâm nhập và gây viêm.
Thuốc: Một số loại thuốc có tác dụng gây tổn thương niêm mạc hoặc thay đổi môi trường tự nhiên trong âm đạo, tạo điều kiện để vi khuẩn xâm nhập.
Vệ sinh: Những trường hợp vệ sinh vùng kín không sạch sẽ, không thay băng vệ sinh thường xuyên khi hành kinh, thói quen thuộc rửa âm đạo làm mất cân bằng độ p
H, vùng kín bị ngâm quá lâu trong môi trường ô nhiễm cũng là lý do gây viêm nhiễm đường tiết niệu.
Dấu hiệu nhận biết
Việc tìm hiểu về các dấu hiệu giúp bạn có thể nhận biết bệnh sớm để đi khám và nhờ bác sĩ tư vấn sử dụng các loại thuốc viêm đường tiết niệu an toàn, thích hợp, cho hiệu quả cao. Tuy nhiên, dấu hiệu viêm đường tiết niệu ở mỗi người không giống nhau. Một số trường hợp triệu chứng mơ hồ khiến người bệnh khó nhận biết, chỉ khi tình trạng trở nặng thì mới bắt đầu điều trị. Một số dấu hiệu viêm đường tiết niệu mà bạn cần chú ý là:
Cảm giác đau, buốt, nóng rát mỗi khi đi tiểu.
Thường xuyên thấy buồn tiểu, đi tiểu nhiều lần, lượng nước tiểu ít, nước tiểu có nhiều bọt.
Nước tiểu có màu đỏ hoặc hồng nhạt.
Nước tiểu nặng mùi hơn.
Thường xuyên thấy đau vùng chậu quanh xương mu và khó chịu vùng bụng dưới.
Nếu bạn thấy xuất hiện rải rác hoặc đồng thời các triệu chứng trên thì tốt nhất nên tìm đến bác sĩ chuyên khoa để thăm khám và điều trị kịp thời, ngăn ngừa biến chứng gây nguy hiểm sức khỏe. 2. Các loại thuốc viêm đường tiết niệu thường được sử dụng hiện nay
Hiện nay, kháng sinh được đánh giá là phác đồ điều trị viêm đường tiết niệu đơn giản và hiệu quả nhất. Tùy theo từng cơ địa, mức độ bệnh lý, nguyên nhân,… mà bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng các loại thuốc điều trị khác nhau. Một số loại thuốc viêm đường tiết niệu phổ biến được chỉ định với hầu hết bệnh nhân là:
Dẫn xuất Sulfamid
Sulfamid là loại kháng sinh tổng hợp có tác dụng kìm khuẩn thông qua việc ức chế tổng hợp Acid Folic. Sulfamid được đánh giá là kháng sinh phổ rộng, có thể sử dụng để điều trị bệnh do nhiều nguyên nhân khác nhau. Nhóm kháng sinh Sulfamid hiện nay được chia thành 4 loại, bao gồm:
Nhóm kháng sinh có khả năng hấp thụ và thải trừ nhanh (thải trừ 6 - 8 giờ dùng thuốc).
Nhóm kháng sinh thải từ chậm (khoảng vài ngày).
Nhóm kháng sinh dùng tại chỗ.
Nhóm kháng sinh có khả năng hấp thụ kém.
Việc sử dụng kháng sinh nhóm Sulfamid kéo dài có thể gây ra các tác dụng phụ như bí tiểu, sỏi thận, sỏi niệu quản,… Do đó, người bệnh cần phải tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ trong quá trình sử dụng.
Nhóm kháng sinh Cephalosporin
Cephalosporin là kháng sinh có thể sử dụng cho hầu hết mọi lứa tuổi, được chia thành các loại:
Cephalexin: Có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp vỏ tế bào vi khuẩn và tiêu diệt chúng. Tuy nhiên, loại kháng sinh này chống chỉ định với trẻ nhỏ. Cephalothin: Được sử dụng để điều trị bệnh lý do cầu khuẩn gây ra.
Cefazolin: Có tác dụng kháng khuẩn, giảm viêm hiệu quả nhưng có thể đi kèm với tình trạng viêm họng, sưng lưỡi,…
Cephaloridine: Có tác dụng tiêu diệt trực tiếp cầu khuẩn nhưng có thể gây tác dụng phụ là chóng mặt, hạ huyết áp.
Nhóm kháng sinh diệt khuẩn Quinolon
Quinolon có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp protein, ngăn cản sự tổng hợp AND, làm gián đoạn quá trình hình thành và phát triển của cầu khuẩn. Trong các thuốc viêm đường tiết niệu thì Quinolon cho hiệu quả trị bệnh dứt điểm trong thời gian ngắn, Tuy nhiên, bệnh nhân có thể gặp tác dụng phụ như tiêu chảy, phát ban nhẹ,…Ngoài các nhóm kháng sinh kể trên thì tùy vào từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ có thể chỉ định các loại thuốc viêm đường tiết niệu khác. Tuy nhiên, bất kỳ loại thuốc nào, trước khi sử dụng, bệnh nhân cũng cần phải có sự thăm khám, chỉ định và tư vấn sử dụng từ bác sĩ chuyên khoa. Tuyệt đối không tự ý mua thuốc uống hoặc áp dụng các mẹo dân gian khiến tình trạng viêm nhiễm đường tiết niệu trở nên nghiêm trọng hoặc thậm chí biến chứng nguy hiểm sức khỏe.
|
medlatec
| 1,083
|
Bé bị cận thị bẩm sinh do đâu?
Cận thị là một rối loạn thị giác rất phổ biến, cản trở tầm nhìn chính xác từ xa. Vì vậy, việc phát hiện cận thị sớm giúp hạn chế sự tiến triển của bệnh. Bài viết sau tìm hiểu về cận thị, nguyên nhân bé bị cận thị bẩm sinh và các hướng chữa trị thích hợp.
1. Định nghĩa: cận thị là gì?
Tỷ lệ cận thị đã tăng đều đặn trong nhiều thập kỷ, rối loạn khúc xạ này bắt đầu từ lúc nhỏ và tiến triển cho đến khi kết thúc quá trình trưởng thành. Cận thị không chỉ là một vấn đề về thị giác vật lý mà còn là một bệnh về mắt, là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa trên toàn thế giới.
Cận thị là một tật về thị giác, khi bị cận thị, người bệnh không thể nhìn rõ các vật ở xa nhưng có thể nhìn rõ các vật ở gần - đây là một trong những vấn đề khúc xạ phổ biến nhất. Bệnh thường xuất hiện khi trẻ 5 tuổi, tiếp tục tăng dần qua các năm và ổn định vào khoảng 20 - 40 tuổi.
Đây là một dị tật khúc xạ dẫn đến giảm tầm nhìn xa, nguyên nhân thường là do sự gia tăng chiều dài trục của mắt. Tiêu điểm của ảnh tạo thành trong mắt, sau đó nằm trước võng mạc, làm cho vật được quan sát bị mờ. Cận thị không chỉ dẫn đến dị tật khúc xạ do tăng chiều dài trục mắt mà còn dẫn đến các biến chứng có thể gây mù lòa. Do đó, cần phát hiện cận thị sớm để có các chiến lược nhằm hạn chế sự gia tăng chiều dài trục của mắt.
2. Những yếu tố nào làm gia tăng cận thị?
Trong quá trình phát triển thị giác, có nhiều yếu tố làm tăng cận thị. Chúng là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa khuynh hướng di truyền và sự tiếp xúc với môi trường. Trong đó, các yếu tố di truyền liên quan là đa yếu tố.
Nhìn mờ ở một số loại nhất định, như trong trường hợp cận thị không được điều trị, tạo ra sự kéo dài của nhãn cầu (cận thị) tương ứng với hiện tượng giảm thị lực. Ở người cận thị, tiêu điểm của các vật thể nằm ở trung tâm điểm vàng, phía trước võng mạc do nhãn cầu quá dài. Mặt khác, ở vùng ngoại vi của võng mạc, tiêu điểm nằm phía sau võng mạc. Trong số các yếu tố môi trường, hiện tượng kích thích ánh sáng, thay đổi theo bước sóng, với sự giải phóng dopamin ở mức võng mạc và ức chế tăng chiều dài trục bởi dopamin, có lẽ là một trong những cơ chế khởi phát cơ bản và tiến triển của cận thị.
Bên cạnh đó, sự khởi đầu của cận thị còn có thể liên quan đến các hoạt động gia tăng khi nhìn gần. Một số nghiên cứu cho thấy học sinh có tỷ lệ cận thị cao hơn và một yếu tố môi trường bị nghi ngờ khác gây ra cận thị là loại phổ ánh sáng mà trẻ em tiếp xúc.
3. Nguyên nhân bé bị cận thị bẩm sinh là gì?
Bé bị cận thị bẩm sinh, đây là một chứng rối loạn di truyền, thường được chẩn đoán ở thời thơ ấu, do sự thay đổi cấu trúc của mắt. Nguồn gốc thường là do di truyền và có thể liên quan đến sinh non hoặc bệnh của người mẹ khi mang thai.
Nhìn chung, mắt của những người cận thị quá dài, tuy nhiên, kích thước của mắt về cơ bản có liên quan đến di truyền: gen mã hóa kích thước của mắt nằm trên nhiễm sắc thể số 5. Ngoài ra, những khả năng khiến bé bị cận thị bẩm sinh là:
Tăng gấp đôi khi một trong hai cha mẹ bị cận thị.
Tăng gấp ba lần khi có cả bố lẫn mẹ.
Các yếu tố môi trường kích thích sự phát triển và trầm trọng thêm của cận thị bẩm sinh là:
Chế độ ăn uống: việc tiêu thụ đường nhanh có thể là nguyên nhân dẫn đến sự gia tăng mạnh về cận thị. Vì để đối phó với việc tiêu thụ quá nhiều đường, cơ thể sẽ tiết ra nhiều insulin hơn, sự dư thừa insulin trong máu sẽ gây rối loạn sự phát triển của mắt, gây cận thị.
Sự thiếu hụt vitamin A, D và E đôi khi cũng liên quan đến một số bệnh cận thị. Tuy nhiên, những màn hình này chỉ yêu cầu tầm nhìn gần, gây mỏi mắt.
Tiếp xúc ít với ánh sáng mặt trời, có thể dẫn đến thiếu vitamin D, não tiết ra ít dopamine hơn và mắt phát triển không bình thường.
4. Những dấu hiệu nhận biết bé bị cận thị bẩm sinh?
Nếu bố hoặc mẹ hoặc cả hai bị cận thị và trẻ có những hành vi được mô tả sau đây, hãy đưa bé đến gặp bác sĩ nhãn khoa để được kiểm tra thị lực càng sớm càng tốt.
Nheo mắt để nhìn vào khoảng không.
Quan sát gần với vở bài tập về nhà, cuốn sách đang đọc, tờ vẽ hoặc bất kỳ hoạt động trí tuệ nào.
Luôn muốn tiến lại gần màn hình TV để nhìn rõ hơn.
Một số biến chứng của cận thị bẩm sinh nếu không được điều trị kịp thời là: mắt cận thị dễ bị tổn thương hơn có liên quan đến sự kéo dài quá mức của mắt, làm suy yếu võng mạc: căng ra, mỏng đi, võng mạc có thể bị rách. Bên cạnh đó, tăng một đi-ốp sẽ làm tăng 40% nguy cơ biến chứng võng mạc. Do đó, nghiên cứu chỉ ra rằng khoảng một phần tư bệnh nhân cận thị cao rơi vào tình trạng suy giảm thị lực hoặc mù lòa sau 60 tuổi.
5. Những giải pháp được áp dụng với cận thị bẩm sinh?
Giải pháp đầu tiên là đeo kính, đặc biệt đối với cận thị thấp. Trong quá trình lắp kính, việc điều chỉnh phù hợp với độ cận của người bệnh càng chính xác càng tốt. Đối với tất cả các loại cận thị từ thấp đến cận thị cao: kính là một giải pháp tốt. Chúng cho phép nhiều sự lựa chọn hơn về mặt hiệu chỉnh thị giác, chúng làm giảm nguy cơ nhiễm trùng và có thể thích ứng với mọi loại giác mạc. Việc bổ sung kính chống mỏi hoặc thấu kính tiến bộ có thể được chỉ định để hạn chế điều chỉnh, điều này giúp làm chậm hoặc thậm chí giảm cận thị.
Giải pháp thứ hai là Lens. Đối với cận thị nhẹ: Orthokeratology là một giải pháp tốt, bao gồm đeo một ống kính trong thời gian ngủ, điều này sẽ định hình lại giác mạc để làm phẳng nó. Do đó, kỹ thuật này giúp người bệnh không thể đeo kính áp tròng hoặc kính vào ban ngày. Lưu ý rằng giải pháp này không hiệu quả trong mọi trường hợp và không phù hợp với người bị viễn thị, việc điều chỉnh thấu kính này lâu hơn và cần sự kiên nhẫn.
Ngoài ra, một số bệnh cận thị tiến triển có thể được làm chậm lại bằng dược phẩm. Giải pháp này liên quan đến sự phát triển cận thị nghiêm trọng ở trẻ em và cần có sự theo dõi nghiêm ngặt của bác sĩ nhãn khoa kê đơn.
6. Các mẹo để giảm độ cận thị bẩm sinh là gì?
Trước hết, dành thời gian ở ngoài trời là điều cần thiết, đặc biệt là đối với trẻ em đang lớn, đang phát triển hệ thống thị giác. Bởi vì môi trường bên ngoài ban đầu giúp thu hút tầm nhìn từ xa và được chiếu sáng bằng ánh sáng tự nhiên. Không những vậy, cần cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng, vitamin cho trẻ và hạn chế sự tiếp xúc với các thiết bị điện tử để ngăn ngừa sự phát triển của cận thị.
Đối với những người làm việc trên màn hình và nhìn gần cả ngày, điều quan trọng là phải dành thời gian "nghỉ ngơi thị giác".
|
medlatec
| 1,398
|
Dấu hiệu đau ruột thừa dễ nhận biết bạn đọc nên lưu ý
Viêm ruột thừa thường tiến triển rất nhanh dễ gây biến chứng nghiêm trọng đe dọa tính mạng người bệnh. Vì vậy cần phát hiện sớm nguy cơ viêm ruột thừa và đối phó kịp thời. Dưới đây là những dấu hiệu viêm ruột thừa dễ nhận biết bạn đọc nên lưu ý để phát hiện sớm, điều trị kịp thời hiệu quả.
Menu xem nhanh:
Dấu hiệu viêm ruột thừa dễ nhận biết
Dấu hiệu điển hình và dễ nhận biết nhất của viêm ruột thừa là đau vùng bụng dưới bên phải. Chứng đau của viêm ruột thừa thường bắt đầu vùng quanh rốn trước khi khu trú ở hố chậu phải.
Viêm ruột thừa là bệnh lý nguy hiểm cần được cấp cứu kịp thời
Bệnh viêm ruột thừa có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, thậm chí cả trẻ 3-4 tuổi. Vì trẻ còn nhỏ nên khi có triệu chứng đau bụng, trẻ không miêu tả rõ vị trí đau, thậm chí sờ bụng chỗ nào trẻ cũng kêu đau nên các bậc cha mẹ rất dễ nhầm với các bệnh lý đau bụng khác. Tuy nhiên, điều cần chú ý khi trẻ bị viêm ruột thừa thường có triệu chứng môi khô, rêu lưỡi trắng, nhợt, hơi thở hôi, biểu hiện của tình trạng nhiễm trùng.
Người bệnh viêm ruột thừa có triệu chứng đau bụng dưới bên phải
Khi bị viêm ruột thừa, bệnh nhân thường sốt nhẹ, khoảng 38-38,5 độ C. Tuy nhiên, cũng có nhiều trường hợp khi ruột thừa xưng viêm không gây sốt, chỉ khi đoạn ruột thừa viêm bị vỡ mới sốt cao.
Khi ruột thừa viêm, người bệnh dễ có dấu hiệu buồn nôn
Khi ruột thừa bị viêm, người bệnh dễ xuất hiện tình trạng mệt mỏi, chán ăn, bụng trướng do ruột bị kích thích kèm theo buồn nôn và nôn, đại tiện lỏng…
Điều trị viêm ruột thừa bằng cách nào?
Bệnh viêm ruột thừa nếu không được cấp cứu kịp thời, để lâu sẽ khiến cho ruột thừa có thể bị vỡ hay áp xe ruột thừa, mủ tràn quanh bên trong bụng…làm cho vấn đề điều trị cũng trở nên phức tạp hơn, dễ dẫn đến nhiễm trùng nguy hiểm đến tính mạng. Chính vì thế, ngay khi nhận thấy những dấu hiệu viêm ruột thừa dễ nhận biết trên đây, người bệnh cần tới ngay bệnh viện để khám và điều trị sớm.
Phẫu thuật cắt túi mật cần được thực hiện an toàn hiệu quả
Phương pháp điều trị chính cho bệnh viêm ruột thừa thường là cắt bỏ phần ruột thừa bị viêm và có thể phẫu thuật dưới 2 hình thức sau:
Lưu ý sau phẫu thuật viêm ruột thừa
Sau phẫu thuật viêm ruột thừa nếu người bệnh không lưu ý trong chế độ sinh hoạt ăn uống dễ dẫn đến biến chứng hậu phẫu gây dính ruột,.. nguy cơ phải phẫu thuật lại ảnh hưởng đến sức khỏe. Vì vậy, người bệnh sau phẫu thuật cắt ruột thừa cần lưu ý những vấn đề sau:
Hi vọng những thông tin trên đây về dấu hiệu viêm ruột thừa bạn đọc dễ nhận biết phát hiện sớm bệnh lý và có hướng điều trị kịp thời hiệu quả tránh biến chứng nghiêm trọng đe dọa tính mạng.
|
thucuc
| 572
|
Thuốc Doxylamine Pyridoxine có tác dụng gì?
Thuốc Doxylamine Pyridoxine là dạng kết hợp của nhóm thuốc kháng histamin, được lưu hành và sử dụng với tác dụng ngăn chặn chứng nôn nghén trong thai kỳ. Vậy thuốc Doxylamine Pyridoxine có tác dụng gì cho sản phụ? Cùng tìm hiểu về thông tin của loại thuốc này trong bài viết sau đây.
1. Thuốc Doxylamine Pyridoxine là thuốc gì?
Thuốc Doxylamine Pyridoxine là tập hợp các loại thuốc, hay tên gọi chung cho các thuốc kê đơn nhằm điều trị triệu chứng nôn và buồn nôn của phụ nữ trong thời kỳ thai sản.Hai thương hiệu dược phẩm đã đăng ký phát hành thuốc Doxylamine Pyridoxine là Diclegis và Bonjesta, với viên nén phát hành chậm bản 10mg là Diclegis và viên nén bản mở rộng 20mg có tên là Bonjesta.Thuốc Doxylamine Pyridoxine được cấu thành từ 2 dược chất chính như tên gọi của mình là Doxylamine và Pyridoxine cùng các tá dược khác. Trong khi Doxylamine giúp kháng histamin và thì Pyridoxine giúp cung cấp thêm vitamin nhóm B (cụ thể là B6) cho cơ thể sản phụ. Hai dược chất này được kết hợp để giảm triệu chứng nôn và buồn nôn, ốm nghén của phụ nữ trong suốt thời kỳ mang thai.
2. Thuốc Doxylamine Pyridoxine có tác dụng gì?
Triệu chứng buồn nôn và nôn xảy ra rất nhiều trong giai đoạn thai kỳ của phụ nữ, thường gặp nhất trong khoảng thời gian 6 tới 12 tuần. Thông thường các triệu chứng này sẽ tự hết, nhưng một vài thai phụ gặp triệu chứng buồn nôn nghiêm trọng, hay còn gọi là chứng nôn nghén nặng. Biểu hiện ở tình trạng giảm trọng lượng cơ thể, mất cân bằng điện giải, suy dinh dưỡng,...Doxylamine và Pyrudoxine (Vitamin B6) vốn được Cơ quan Quản lý Dược phẩm và Thực phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và gắn mác an toàn cho sức khỏe thai phụ để sử dụng nhằm giảm co thắt và làm dịu triệu chứng nôn mửa, nghén ở đối tượng này. Cụ thể, với hai nhãn hiệu đã giới thiệu ở trên, ta có hai dòng thuốc như sau:Diclegis:Thuốc dưới dạng viên nén, giải phóng chậm. Thuốc bao gồm 10 mg doxylamine và 10 mg pyridoxine tác dụng chậm. Bonjesta:Thuốc dưới dạng viên nén, giải phóng kết hợp. Thuốc bao gồm lớp phủ giải phóng có tác dụng tức thì, gồm 10 mg doxylamine và 10 mg pyridoxine; lớp lõi bọc ruột bao gồm 10 mg doxylamine và 10 mg pyridoxine.
3. Cách sử dụng của Doxylamine Pyridoxine
3.1. Cách sử dụng Doxylamine PyridoxineĐối với thuốc Doxylamine Pyridoxine, thai phụ sử dụng qua đường uống bằng cách nuốt nguyên viên với nước sôi để nguội. Do tác dụng phụ của thuốc dễ gây buồn ngủ, sản phụ có thể sử dụng thuốc trước khi ngủ để triệu chứng buồn ngủ không ảnh hưởng tới hoạt động thể chất.3.2. Liều dùng thuốc Doxylamine Pyridoxine. Diclegis:Thai phụ cần uống 2 viên giải phóng chậm mỗi ngày trước khi đi ngủ.Trường hợp các triệu chứng không được kiểm soát đầy đủ, cân nhắc tăng liều lên 4 viên một ngày ( tức 1 viên vào buổi sáng, 1 viên vào giữa chiều; 2 viên trước khi đi ngủ).Bonjesta:Thai phụ uống 1 viên trước khi đi ngủ.Nếu liều này kiểm soát được hoàn toàn các triệu chứng vào ngày hôm sau, sản phụ có thể tiếp tục sử dụng 1 viên/ngày ngay trước khi đi ngủ.Trường hợp các triệu chứng vẫn tiếp tục xảy ra, thai phụ có thể cân nhắc tăng liều hàng ngày lên 1 viên vào buổi sáng và 1 viên trước khi đi ngủ.3.3. Xử lý khi quên, quá liều. Quên liều:Thai phụ nên tham khảo ý kiến bác sĩ trong trường hợp quên liều. Sức khoẻ của thai nhi là hết sức quan trọng. Nên nhớ, tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã kê.Quá liều:Chưa có báo cáo ghi nhận cho trường hợp quá liều nào liên quan tới thuốc Doxylamine Pyridoxine3.4. Chống chỉ định thuốc Doxylamine Pyridoxine. Chống chỉ định với thai phụ dị ứng hoặc quá mẫn cảm với Doxylamine, Pyridoxine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Chống chỉ định với thai phụ sử dụng đồng thời với các chất ức chế MAO
4. Lưu ý khi dùng thuốc Doxylamine Pyridoxine
4.1 Tác dụng phụ của Doxylamine Pyridoxine. Khi sử dụng thuốc Doxylamine Pyridoxine, thai phụ có thể gặp phải các tác dụng phụ thường gặp như:Các triệu chứng như buồn ngủ, chóng mặt, đau dạ dày, tiêu chảy, táo bón,...Có thể gặp các phản ứng như đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, khó thở, khó đi tiểu,...4.2 Tương tác thuốc Doxylamine Pyridoxine. Khi sử dụng thuốc Doxylamine Pyridoxine, cần đặc biệt cẩn trọng với các loại thuốc dùng đồng thời với sản phẩm này. Doxylamine Pyridoxine có phản ứng đặc biệt nghiêm trọng với hơn 10 loại thuốc và phản ứng vừa phải với 156 loại thuốc.4.3 Bảo quản thuốc Doxylamine Pyridoxine. Bảo quản thuốc Doxylamine Pyridoxine tại nơi khô ráo, thoáng mát, không để ánh nắng mặt trời chiếu vào sản phẩm.Nhiệt độ bảo quản thích hợp cho thuốc Doxylamine Pyridoxine là từ 20 độ tới 28 độ C.Bảo quản các viên nén trong bao bì của nhà sản xuất, không bóc ra trước.Thai phụ không được uống thuốc khi đã hết hạn sử dụng in trên bao bì, viên thuốc bị đổi màu, đổi vị.Thuốc Doxylamine Pyridoxine là thuốc kê đơn, do vậy khi có nhu cầu mua, cần có bác sĩ kê đơn và chỉ định sử dụng. Thai phụ nên tuân thủ sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn sử dụng được ghi trên tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Doxylamine Pyridoxine hoặc tờ kê đơn thuốc của bác sĩ.
|
vinmec
| 971
|
Giấc ngủ phụ thuộc vào gen di truyền
Theo một nghiên cứu mới đây, giấc ngủ mỗi đêm của bạn có thể phụ thuộc vào gen di truyền.
Các phát hiện của nghiên cứu cho thấy rằng, biến thể di truyền tạo nên một sự khác biệt của một vài phút ngủ một đêm. Nhưng sâu xa hơn nữa, sự khác biệt về gen nhất định ảnh hưởng đến bệnh rối loạn tăng động giảm chú ý và bệnh tiểu đường.
Các nhà khoa học tin rằng, một số đặc điểm của giấc ngủ, bao gồm ngủ khi nào và ngủ trong bao lâu đều bị ảnh hưởng một phần nào đó bởi gen di truyền. Trong khi đó, thời gian ngủ chắc chắn có ảnh hưởng đến các bệnh như tiểu đường, huyết áp cao và trầm cảm.
TS. Gottlieb cho rằng: “Đó có thể là một biến thể gen gây khó ngủ và sau đó gây ra huyết áp cao. Nhưng nó cũng có thể là các gen trực tiếp ảnh hưởng đến cả hai, vì hầu hết các gen đều có nhiều chức năng.
Trong nghiên cứu mới này, các nhà khoa học đã kiểm tra gen và thói quen ngủ của 47.180 người gốc Châu Âu và của 4.771 người Mỹ gốc Phi. Họ đã xác định hai biến thể di truyền gắn liền với thời gian ngủ, một trong số đó có liên quan đến khoảng ba phút ngủ thêm một đêm. Sau đó, họ xem xét lại các thông tin về những biến thể di truyền trong những nghiên cứu trước đây.
Các nhà nghiên cứu đã xác định diện tích DNA ảnh hưởng như thế nào đến một giấc ngủ. Những người có một trong các biến thể gen không chỉ có giấc ngủ dài hơn mà còn thiếu tập trung, hiếu động thái quá, rối loạn lượng đường trong máu.
Jim Horne, Trung tâm nghiên cứu Giấc ngủ tại Đh Loughborough, Anh, lại cho rằng, tác động của các gen này vào giấc ngủ là rất nhỏ, chiếm không nhiều hơn một vài phút trong một giấc mỗi đêm. Tuy nhiên, ông Horne cũng không phủ nhận những phát hiện rất thú vị đến từ các nhà khoa học có uy tín trong nghiên cứu này.
TS Gottlieb cho biết: “Hiện nay, các nghiên cứu sẽ không có bất kỳ tác động ngay lập tức về phòng, chẩn đoán hoặc điều trị các rối loạn giấc ngủ. Nhưng chúng tôi hướng đến một mục tiêu dài hạn là cải thiện sự hiểu biết về rối loạn giấc ngủ, trong đó xác định sớm những người có nguy cơ bị rối loạn giấc ngủ để ngăn chặn”.
Nghiên cứu này được công bố trên tạp chí Molecular Psychiatry vào ngày 02 tháng 12 năm 2014.
|
medlatec
| 463
|
Cách nhận biết khí hư bình thường và khí hư bệnh lý cực dễ cho bạn gái
Bước vào độ tuổi dậy thì, “cô bé” của bạn gái sẽ có nhiều thay đổi, trong đó có sự xuất hiện của khí hư. Khi “cô bé” có vấn đề, chính những bất thường của khí hư sẽ là lời cảnh báo về bệnh lý phụ khoa có thể sẽ đến. Bài viết sau đây sẽ mách cách nhận biết khí hư bình thường và khí hư bệnh lý cực dễ để bạn gái sớm phát hiện ra tín hiệu cần bảo vệ mình.
1. Kiến thức chung về khí hư
1.1. Khí hư có vai trò gì
Khí hư (huyết trắng) là dịch tiết ở vùng âm đạo của nữ giới, bắt đầu có từ độ tuổi dậy thì đến thời kỳ mãn kinh. Sự xuất hiện của khí hư cũng là mốc đánh dấu thay đổi trong cơ quan sinh dục nữ.
Khí hư bình thường giúp làm sạch, cân bằng và dưỡng ẩm cho môi trường âm đạo từ đó hạn chế vi nấm, vi khuẩn có hại phát triển và gây bệnh cho vùng kín. Không những thế, khí hư còn là chất bôi trơn để quan hệ tình dục dễ dàng hơn, giúp tinh trùng dễ dàng di chuyển đến vòi trứng để hình thành quá trình thụ tinh.
1.2. Tính chất và thành phần có trong khí hư
Bên ngoài, nhìn bằng mắt thường, khí hư có màu trắng trong gần giống với màu của lòng trắng trứng. Nó có chứa nước, acetic acid, pyridine, lactic acid, urea, Alcohol, squalene, glycol, aldehyde và ketone.
Độ kết dính, mùi và màu sắc của khí hư ở nữ giới có sự khác nhau vì nó phụ thuộc nhiều vào yếu tố tuổi tác, di truyền, chu kỳ kinh nguyệt, chế độ ăn uống, việc vệ sinh vùng kín và bệnh lý phụ khoa mắc phải.
2. Cách nhận biết khí hư bình thường và khí hư bệnh lý nhanh chóng
2.1. Nhận biết khí hư bình thường
Muốn nhận biết khí hư bình thường và khí hư bệnh lý thì trước tiên nữ giới cần phải nắm được chính xác đặc điểm của khí hư bình thường. Với những trường hợp bình thường thì khí hư sẽ có màu trắng trong giống như lòng trắng trứng, đôi khi có thể hơi ngả vàng nhưng nó không gây ngứa ngáy và cũng không có mùi hoặc nếu có thì là mùi tanh nhẹ.
Khí hư có sự thay đổi theo độ tuổi vì nó là kết quả của sự tác động từ nội tiết tố Estrogen bên trong cơ thể:
- Trước giai đoạn dậy thì: hầu hết các bé gái không có khí hư.
- Từ tuổi dậy thì đến khi kết thúc thời niên thiếu: khí hư bắt đầu xuất hiện kèm theo kỳ kinh. Nó là kết quả của sự hoàn thiện buồng trứng và nồng độ estrogen.
- Thời điểm trưởng thành (20 - 30 tuổi): khí hư nhiều và ổn định vì nồng độ estrogen đã đạt đỉnh, buồng trứng cũng đã hoàn thiện.
- Thời kỳ trước và mãn kinh: khí hư giảm dần vì lúc ấy nồng độ nội tiết tố nữ và buồng trứng cũng suy giảm.
- Thời kỳ hậu mãn kinh: khí hư giảm sút nghiêm trọng nên dễ gây khô âm đạo. Nguyên nhân của nó là do sự suy giảm mạnh của estrogen.
Tùy theo giai đoạn của chu kỳ kinh nguyệt mà khí hư bình thường cũng có sự thay đổi như một tín hiệu để báo trước sự xuất hiện của những ngày đèn đỏ:
- Thời kỳ nang noãn: khí hư sệt, màu nâu hoặc sẫm do có lẫn máu kinh. Về sau nó chuyển sang dạng lỏng và giảm về lượng dịch.
- Thời kỳ rụng trứng: khí hư nhiều, mềm, màu trắng trong tương đối giống màu lòng trắng trứng, không mùi, đôi khi có máu.
- Thời kỳ sau rụng trứng đến lúc có kinh nguyệt: khí hư giảm về lượng, keo như hồ, mất đi độ ướt. Nguyên nhân của tình trạng này là do sự tăng lên của hàm lượng progesterone và sự giảm xuống của nồng độ estrogen.
Những thông tin này sẽ giúp nhận biết khí hư bình thường và khí hư bệnh lý để không phải lo lắng về sự xuất hiện của nó ở vùng kín.
2.2. Nhận biết khí hư bệnh lý
Bên cạnh những đặc điểm bình thường thì khí hư cũng có thể trở nên bất thường khi nó xuất phát từ nguyên nhân bệnh lý phụ khoa bên trong cơ thể. Khi ấy, khí hư sẽ có sự thay đổi về tính chất, màu sắc và mùi. Cụ thể như sau:
- Khí hư đặc như bã đậu, màu trắng xanh, ra nhiều
+ Bị nấm âm đạo.
+ Các dấu hiệu đi kèm: vùng kín ngứa, đau, nóng rát, nhức. Một số trường hợp có thể sưng vùng kín hoặc đau khi đi tiểu, đau khi quan hệ tình dục.
- Khí hư có màu trắng, màu xám hay màu vàng
+ Bị viêm âm đạo do tác nhân chính là vi khuẩn.
+ Các dấu hiệu đi kèm: ngứa ngáy, sưng và có mùi tanh ở vùng kín.
- Khí hư loãng như nước, có màu xanh hoặc vàng
+ Bị nhiễm trùng roi Trichomonas.
+ Dấu hiệu đi kèm: khí hư có mùi rất hôi tanh.
- Khí hư có màu nâu hoặc có máu
+ Bị các bệnh lý ở buồng trứng hoặc tử cung.
+ Các dấu hiệu đi kèm: chảy máu âm đạo không trong kỳ kinh, đau ở vùng chậu.
- Khí hư màu vàng hoặc xanh giống màu nõn chuối
+ Bị bệnh lậu.
+ Các dấu hiệu đi kèm: đi tiểu buốt có máu và mủ, đau ở xương chậu.
Từ những phân tích về cách nhận biết khí hư bình thường và khí hư bệnh lý trên đây chúng ta có thể thấy không hề khó nhận diện tình trạng khí hư bất thường. Bản thân khí hư bình thường không giống nhau và có sự thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt,... nên thăm khám phụ khoa định kỳ là việc nên làm để giúp nữ giới nhận biết sớm những vấn đề bất thường ở khí hư, từ đó có biện pháp xử trí kịp thời, tránh được những hệ lụy xấu cho sức khỏe sinh sản về sau.
Do khí hư bất thường có thể trở thành dấu hiệu cảnh báo bệnh lý phụ khoa gây ảnh hưởng không tốt cho sức khỏe nữ giới nên khi nhận thấy sự khác thường của khí hư kèm với các dấu hiệu sau, chị em cần đi khám bác sĩ phụ khoa càng sớm càng tốt:
- Vùng kín ngứa rát, đau.
- Đi tiểu rắt, tiểu có cảm giác khó khăn và đau buốt.
|
medlatec
| 1,132
|
“Đối phó” với hội chứng sương mù não trong đau cơ xơ hoá
Đau cơ xơ hóa gây ra đau nhức ở các khớp và mô mềm của người bệnh. Các triệu chứng phổ biến khác bao gồm vấn đề về trí nhớ và nhận thức. Nhiều người sử dụng từ “sương mù não” hoặc “hội chứng sương mù não” để mô tả những triệu chứng này.
1. Đau cơ xơ hóa là gì?
Đau cơ xơ hóa là một loại rối loạn thấp khớp mãn tính. Theo báo cáo của Viện Quốc gia về Bệnh khớp và Cơ xương và Da của Mỹ cho biết, nó ảnh hưởng đến khoảng 5 triệu người Mỹ trưởng thành. Phụ nữ chiếm tới 90% những người được chẩn đoán mắc bệnh này.Đau cơ xơ hóa gây ra đau nhức ở các khớp và mô mềm của bạn. Các triệu chứng phổ biến khác bao gồm vấn đề về trí nhớ và nhận thức. Nhiều người sử dụng từ “sương mù não” hoặc “hội chứng sương mù não” để mô tả những triệu chứng này.
2. Các triệu chứng của hội chứng sương mù não là gì?
Hội chứng sương mù não sẽ gây ra một loạt triệu chứng sau đây ở người bệnh:Hay quên. Giảm sự tỉnh táo. Không có khả năng tập trung hoặc không tập trung. Hoang mang. Các triệu chứng của hội chứng sương mù nã có thể thay đổi từ nhẹ đến nặng. Người bệnh có thể thấy rằng, các triệu chứng thỉnh thoảng trở nên tốt hơn hoặc tồi tệ hơn. Kích thích quá mức, căng thẳng, ngủ không ngon và một số loại thuốc có thể khiến chúng trở nên tồi tệ hơn.
3. “Đối phó” với hội chứng sương mù não trong đau cơ xơ hoá
Để điều trị và kiểm soát các triệu chứng sương mù não trong đau cơ xơ hóa, người bệnh nên thực hiện các phương pháp sau đây:Uống thuốc theo chỉ định của bác sĩĐể giảm hội chứng sương mù não và các triệu chứng khác, hãy tuân thủ theo kế hoạch điều trị được khuyến nghị của bác sĩ. Họ có thể kê một hoặc nhiều loại thuốc để điều trị đau cơ xơ hóa, bao gồm pregabalin (Lyrica), gabapentin (Neurontin), duloxetine (Cymbalta) và milnacipran (Savella). Bác sĩ của bạn cũng có thể đề nghị các loại thuốc khác để làm giảm các triệu chứng cụ thể. Ví dụ, họ có thể khuyên bạn nên dùng cyclobenzaprine hoặc amitriptyline để cải thiện chất lượng giấc ngủ. Điều này có thể giúp bạn cảm thấy tỉnh táo và tập trung hơn.Thực hành các bài tập trí óc. Trò chơi trí tuệ, giải ô chữ và các hoạt động kích thích tinh thần khác cũng có thể giúp điều trị hội chứng sương mù não. Cờ vua, cờ caro, cầu và ghép hình cũng là những lựa chọn tốt. Các trò chơi đòi hỏi tư duy chiến lược sẽ giúp não của bạn hoạt động và máu lưu thông tốt.Luyện tập thể dục đều đặn. Mặc dù có vẻ mâu thuẫn, nhưng tập thể dục thực sự có thể làm giảm cơn đau do đau cơ xơ hóa. Tập thể dục giúp thiết lập lại sự cân bằng hóa thần kinh tự nhiên trong cơ thể. Nó cũng làm tăng sản xuất Endorphin có lợi cho bạn. Điều này có thể giúp bạn cảm thấy tập trung và tỉnh táo hơn. Nó cũng có thể giúp giảm bớt các triệu chứng căng thẳng, lo âu và trầm cảm.
Thường xuyện tập thể dục đều đặn giúp cải thiện đau cơ xơ hoá
Bổ sung đủ vitamin DNghiên cứu được công bố trên Tạp chí Y khoa Ả Rập Xê Út cung cấp bằng chứng về mối liên hệ giữa đau xơ cơ và thiếu hụt vitamin D. Lượng vitamin D thấp có thể làm tăng nguy cơ đau cơ xơ hóa, cũng như các triệu chứng lo âu và trầm cảm.Da của bạn có thể tự sản xuất vitamin D khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Bạn cũng có thể nhận được vitamin D từ việc ăn các loại thực phẩm giàu chất dinh dưỡng này, chẳng hạn như cá béo, trứng, pho mát và các sản phẩm tăng cường. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể khuyên bạn nên bổ sung vitamin D.Bổ sung đủ Magie. Thiếu Magie cũng có thể gây ra cảm giác mệt mỏi hoặc sương mù não. Nếu bác sĩ nghi ngờ bạn không bổ sung đủ khoáng chất thiết yếu này, họ có thể khuyên bạn nên thay đổi chế độ ăn uống để bổ sung đủ Magie.Một nghiên cứu năm 2012 được xuất bản trong tạp chí Thấp khớp học quốc tế đã kiểm tra tác dụng của việc bổ sung magie đối với những người bị đau cơ xơ hóa. Sau khi bổ sung magie citrate trong 8 tuần, những người tham gia đã cho thấy sự cải thiện trong một số triệu chứng. Những người dùng magie citrate với thuốc chống trầm cảm cho thấy nhiều cải thiện hơn.Thông báo với bác sĩ về các chất mà bạn đang bổ sung. Tham khảo ý kiến với bác sĩ của bạn trước khi dùng một chất bổ sung mới, bao gồm cả chất bổ sung vitamin và khoáng chất. Họ có thể giúp bạn hiểu những lợi ích và rủi ro tiềm ẩn. Ví dụ, magie citrate có thể gây ra một số tác dụng phụ.Cân nhắc châm cứu. Châm cứu là một hình thức của y học cổ truyền Trung Quốc. Nó được sử dụng để điều trị nhiều tình trạng khác nhau. Nó ảnh hưởng đến lưu lượng máu và các tín hiệu thần kinh trong cơ thể bạn.Theo Mayo Clinic, một số nghiên cứu cho thấy châm cứu có thể giúp làm giảm các triệu chứng của đau cơ xơ hóa. Những người khác đã không tìm thấy lợi ích. Vì rủi ro liên quan đến liệu pháp bổ sung này tương đối thấp.Tập yoga mỗi ngày. Một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Nghiên cứu Đau thế giới gợi ý rằng yoga có thể giúp giảm các triệu chứng tâm lý của chứng đau cơ xơ hóa. Nó cũng có thể làm giảm cơn đau của bạn. Như một lợi ích bổ sung, bài tập thiền này có thể giúp cải thiện sự linh hoạt, cân bằng và sức mạnh cơ bắp của bạn.Cân nhắc tập yoga ít nhất hai lần một tuần. Nhiều trung tâm cộng đồng, phòng tập thể dục và phòng tập yoga cung cấp các lớp học cho nhiều cấp độ kỹ năng khác nhau.Thử liệu pháp mát-xa. Liệu pháp mát-xa có thể giúp giảm bớt căng thẳng, lo lắng và trầm cảm liên quan đến tình trạng của bạn. Nó cũng có thể làm giảm các triệu chứng thể chất và tâm lý khác của chứng đau cơ xơ hóa.Cần có thêm nhiều nghiên cứu để kiểm tra hiệu quả của liệu pháp xoa bóp đối với chứng đau cơ xơ hóa. Trong thời gian chờ đợi, hãy hỏi bác sĩ xem liệu pháp bổ sung này có thể phù hợp với bạn hay không.
Người bệnh có thể tham khảo phương pháp mát-xa giúp đối phó với chứng đau cơ xơ hóa
Xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp với bạn. Không có cách tiếp cận chung nào để kiểm soát chứng đau cơ xơ hóa. Các triệu chứng có thể khác nhau từ người này sang người khác. Vì vậy, có thể các lựa chọn điều trị tốt nhất.Làm việc với bác sĩ của bạn để tìm ra các lựa chọn điều trị phù hợp với bạn. Họ có thể giới thiệu thuốc, chất bổ sung, liệu pháp bổ sung hoặc thay đổi lối sống.Tóm lại, hội chứng sương mù não gây ra các vấn đề về trí nhớ và nhận thức của người bệnh. Các thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi quyết định bất kì phương pháp điều trị nào.
|
vinmec
| 1,358
|
Điều trị tật khúc xạ mắt và những lưu ý quan trọng
Tật khúc xạ mắt là vấn đề rất nhiều người gặp phải, trải đều trong mọi độ tuổi từ trẻ nhỏ đến người cao tuổi. Với công nghệ phát triển vượt bậc, việc điều trị tật khúc xạ mắt, cải thiện thị lực hoàn toàn là điều khả thi. Các phương pháp điều trị tật khúc xạ hiện nay rất đa dạng với các mục tiêu khác nhau như khắc phục tạm thời hoặc điều trị vĩnh viễn. Mặc dù các phương pháp này đem lại hiệu quả cao nhưng trong quá trình điều trị, người bệnh cần tuân thủ một số lưu ý để đạt được kết quả điều trị tối ưu.
1. Tật khúc xạ
Mắt mắc tật khúc xạ là tình trạng tia sáng chiếu vào mắt hội tụ tại 1 điểm (tiêu điểm) không nằm đúng trên võng mạc mà nằm phía trước hoặc sau võng mạc, đôi khi các tia sáng có thể hội tụ tại nhiều điểm, gây nên tình trạng mắt nhìn kém, mờ, nhòe, nhìn đôi,…
Mắt bị tật khúc xạ và mắt bình thường
Tật khúc xạ đươc chia thành các loại tùy thuộc vào vị trí của tiêu điểm:
– Cận thị: tình trạng nhìn gần rõ, nhìn xa mờ, xảy ra khi tiêu điểm nằm trước võng mạc mắt
– Viễn thị: tình trạng nhìn xa rõ, nhìn gần mờ, xảy ra khi tiêu điểm nằm sau võng mạc.
– Loạn thị: tình trạng nhìn mờ ở mọi khoảng cách, đôi khi nhìn thấy 2 ảnh, 3 ảnh, có bóng mờ, xảy ra khi ánh sáng hội tụ tại nhiều điểm trên võng mạc.
– Lão thị: tình trạng nhìn mờ dần theo thời gian do thủy tinh thể bị lão hóa, mất đi tự điều tiết tự nhiên.
Nguyên nhân gây nên tật khúc xạ có thể do yếu tố di truyền hoặc có thể do thói quen xấu khi mắt hoạt động như để mắt làm việc với cường độ cao, thời gian lâu, không cho mắt nghỉ ngơi đúng cách, nhìn gần màn hình các thiết bị điện tử trong thời gian dài, mắt phải hoạt động ở nơi thiếu ánh sáng,…
2. Các phương pháp điều trị tật khúc xạ phổ biến
2.1 Đeo mắt kính để điều trị tật khúc xạ mắt tạm thời
Đeo kính có gọng với mắt kính phù hợp là cách đơn giản và phổ biến nhất khi muốn cải thiện thị lực do mắc tật khúc xạ.
Ở giải pháp này, thị lực của mắt sẽ được cải thiện tạm thời ngay trong khi đeo kính, tuy nhiên khi bỏ kính ra thị lực sẽ trở lại tình trạng mờ nhòe như ban đầu và không có tác dụng cải thiện dần dần. Mặc du vậy đây là giải pháp có chi phí khá hợp lý, phù hợp với mọi đối tượng vì không cần cầu kì trong các công đoạn sử dụng và vệ sinh kính.
Các thấu kính được sử dụng trong kính mắt cần được đo lường bởi bác sĩ để có độ điều chỉnh phù hợp nhất với tình trạng từng người.
2.2 Sử dụng kính áp tròng
Kính áp tròng là loại kính cải tiến hơn, không sử dụng gọng mà chỉ là một thấu kính mỏng, kích thước tương tự như tròng mắt và được đặt sát vào tròng mắt khi sử dụng. Phương pháp này có ưu điểm là đảm bảo thẩm mỹ và tiện lợi hơn cho người bệnh nhưng cần lưu ý rất kĩ trong cách sử dụng và vệ sinh thấu kính nhằm đảm bảo an toàn cho mắt khi sử dụng.
Có 2 loại kính áp tròng tương ứng với 2 mục đích khác nhau được dùng trong điều trị tật khúc xạ:
– Kính áp tròng thông thường có mục đích khắc phục tật khúc xạ mắt tạm thời, giúp người bệnh nhìn rõ nét hơn khi đeo và không có tác dụng điều trị. Kính chỉ sử dụng trong vòng 6 – 8 tiếng ban ngày.
– Kính áp tròng Ortho-K có mục đích điều trị cận thị dần dần bằng cách điều chỉnh độ cong của thủy tinh thể từng chút một trong quá trình sử dụng. Loại kính này chỉ đeo khi đi ngủ và tháo ra vào ban ngày, dùng lâu dài theo chỉ định của bác sĩ sẽ giúp cải thiện cốt lõi vấn đề gây nên tật khúc xạ.
Đeo kính áp tròng Ortho-K là cách cải thiện cận thị mới
2.3 Phẫu thuật điều trị tật khúc xạ mắt vĩnh viễn
Phẫu thuật xâm lấn để điều trị tật khúc xạ hiện đang ngày càng trở nên phổ biến vì khả năng điều trị tật khúc xạ vĩnh viễn một cách nhanh chóng. Có nhiều phương pháp phẫu thuật điều chỉnh với phương thức khác nhau tùy thuộc vào thể trạng của mắt và mức chi phí mà bệnh nhân muốn bỏ ra.
Phương pháp phẫu thuật thường có chi phí cao hơn so với việc đeo kính, tuy nhiên kết quả gần như là vĩnh viễn nếu như người bệnh tuân thủ tốt các hướng dẫn chăm sóc mắt hàng ngày của bác sĩ và bổ sung đầy đủ dưỡng chất thiết yếu cho mắt mỗi ngày.
3. Lưu ý khi điều trị tật khúc xạ mắt
– Theo dõi mắt thường xuyên trong quá trình điều trị bằng Ortho-K hoặc sau quá trình thực hiện phẫu thuật để phát hiện sớm những bất thường ở mắt và đi thăm khám, điều trị kịp thời.
– Kiểm soát các bệnh toàn thân mạn tính: Bệnh tiểu đường và huyết áp cao là 2 loại bệnh thường có biến chứng gây ảnh hưởng đến thị lực nếu để bệnh kéo dài và diễn biến nặng.
– Bảo vệ mắt khỏi tổn thương gây ra do tia UV có trong ánh nắng mặt trời.
– Ngăn ngừa thương tích mắt ngay cả trong những hoạt động hàng ngày bằng cách đeo kính bảo hộ.
Đeo kính bảo hộ để bẻo vệ mắt
– Bổ sung vitamin và các dưỡng chất cần thiết giúp mắt khỏe mạnh và hồi phục nhanh sau phẫu thuật.
– Ngủ đủ giấc khi điều trị cận thị bằng kính áp tròng Ortho-K để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.
– Mắt bị nhược thị cần phải điều trị bài bản, đúng cách và đều đặn mới đem lại được kết quả như mong đợi.
– Cần tái khám đúng hẹn theo lịch chỉ định của bác sĩ hoặc ngay khi phát hiện bất thường tại mắt.
Tóm lại, điều trị tật khúc xạ mắt có rất nhiều phương pháp khác nhau với các mục đích và nhu cầu khác nhau. Tuy nhiên người bệnh cần lưu ý rằng, đù có sử dụng phương pháp nào thì cũng cần thực hiện đúng hướng dẫn của bác sĩ, tránh những thói quen có hại cho mắt và cần theo dõi sát sao tình trạng mắt để phát hiện sớm những bất thường để có biện pháp khắc phục kịp thời, đem lại kết quả điều trị tối ưu.
|
thucuc
| 1,208
|
Bảng chỉ số đường huyết của các thực phẩm thông dụng
Chỉ số đường huyết sẽ giúp cho mọi người ứng dụng được rất nhiều trong vấn đề dinh dưỡng liên quan đến chế độ ăn giảm cân, chế độ ăn keto hoặc chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân đái tháo đường. Không chỉ vậy, bảng chỉ số đường huyết của các thực phẩm cũng sẽ giúp mọi người xây dựng cũng như điều chỉnh chất lượng bữa ăn một cách phù hợp.
1. Chỉ số đường huyết của thực phẩm là gì?
Chỉ số đường huyết hay viết tắt là GI- Glycemic Index là chỉ số biểu thị tương đối mức độ carbohydrate có trong thực phẩm. Carbohydrate chủ yếu có nguồn gốc từ tinh bột như gạo, sắn, khoai, đậu các loại hoặc trái cây,... Nguồn năng lượng này sau khi được hấp thu vào cơ thể sẽ tạo nên lượng đường trong máu. Vì vậy, ngày nay người ta ngày càng quan tâm nhiều đến chỉ số đường huyết của thực phẩm để xây dựng thực đơn phù hợp cũng như giúp hạn chế nguy cơ tăng đường máu.Chỉ số đường huyết của thực phẩm được tính theo thang điểm 100 và được chia thành 3 nhóm:Nhóm thực phẩm có GI thấp: từ 55 điểm trở xuống.Nhóm thực phẩm có GI trung bình: từ 56 - 69 điểm.Nhóm thực phẩm có GI cao: từ 70 - 100 điểm.Dựa vào định nghĩa có thể thấy, những thực phẩm chưa qua tinh chế, trái cây là những thực phẩm có chỉ số GI thấp hơn so với những thức ăn đã qua chế biến như bánh mì, kẹo, bánh ngọt, bánh quy,... Đây là những loại thực phẩm có GI cao.
2. Chỉ số GI của các nhóm chất
2.1. Carbohydrate. Carbohydrate là nguồn cung cấp đường chính cho cơ thể. Khi tiêu thụ càng nhiều thức ăn có chứa tinh bột (carbohydrate) hoặc uống các loại nước ngọt, lượng đường trong máu bạn sẽ tăng lên nhanh chóng. Những carbohydrate có dạng lỏng sẽ được hấp thu nhanh hơn so với những thực ăn ở dạng rắn. Bên cạnh đó, carbohydrate có chỉ số GI thấp thường có thời gian tiêu hóa và hấp thu lâu hơn so với các loại có GI cao. Vì thế, những loại thực phẩm chuyển hóa chậm này nên được ưu tiên sử dụng hơn vì giảm nhu cầu cung cấp carbohydrate cũng như ít làm tăng nồng độ đường huyết hơn.2.2. Chất đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất. Về cơ bản, các nhóm chất khác như protein, chất béo, vitamin hoặc khoáng chất không chứa carbohydrate. Vì vậy, những thực phẩm thuộc nhóm này không được đo chỉ số đường huyết và cũng không nằm trong bảng chỉ số đường huyết của thực phẩm. Nhóm này bao gồm các loại thịt, cá, bơ, dầu,... Tuy vậy, những chất dinh dưỡng này lại đóng vai trò quan trọng trong việc làm chậm quá trình phân hủy carbohydrate, từ đó giúp điều hòa khi hàm lượng đường huyết tăng cao đột biến.
3. Bảng chỉ số đường huyết của các thực phẩm thông dụng
Bảng chỉ số đường huyết của thực phẩm thay đổi dựa vào tốc độ và chất lượng chuyển hóa khác nhau của từng loại thực phẩm. Những nhóm thức ăn chứa carbohydrate bao gồm: tinh bột, sữa, trái cây, các loại hạt, đồ ăn vặt và đường. Bảng chỉ số sau đây cung cấp thông tin về chỉ số đường huyết của một số thực phẩm thông dụng.
Loại
Thực phẩm
Chỉ số GI
Tinh bột
Cơm
72
Bánh mỳ trắng
72
Bánh mỳ nguyên cám
71
Gạo lứt
66
Khoai tây
80
Khoai lang
61
Đậu
Đậu xanh
48
Đậu nành
17
Trái cây
Táo
38
Chuối
61
Cam
43
Dâu tây
32
Nước cam
49
Sữa
Sữa, kem, sữa chua
34 - 38
Kẹo
50
Đồ ăn vặt
Bim bim ngô
72
Bánh quy lúa mạch
57
Bim bim khoai tây
56
Đường tinh luyện
64
Chỉ số đường huyết trong thực phẩm là giá trị biểu thị mức độ chuyển hóa đường nhiều hay ít, nhanh hay chậm của các loại thực phẩm đó. Bảng chỉ số cung cấp thông tin về ảnh hưởng của thực phẩm bạn đang ăn đến mức đường huyết trong cơ thể. Vì thế, ứng dụng những giá trị này vào việc xây dựng chế độ dinh dưỡng hàng ngày sẽ giúp hạn chế nguy cơ xảy ra những bệnh lý chuyển hóa liên quan đến ăn uống.
|
vinmec
| 715
|
Biểu hiện giãn dây chằng ở lưng và phương pháp phòng ngừa
Giãn dây chằng ở lưng có thể gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt người trong độ tuổi trung niên, người lao động nặng,… Các cơn đau do giãn dây chằng ở lưng thường diễn ra sau khi vận động sai tư thế hoặc vận động quá sức.
Biểu hiện giãn dây chằng ở lưng
Giãn dây chằng lưng gây cảm giác đau đớn, các cơn đau thường kèm theo hiện tượng co cứng khối cơ cạnh cột sống,…
Người bị giãn dây chằng lưng thường có những biểu hiện như:
Nguyên nhân gây giãn dây chằng ở lưng
Do vận động mạnh hay làm việc sai tư thế
Khi mang vác vật nặng, chơi thể thao hay làm việc quá sức, ngồi hay làm việc sai tư thế trong thời gian dài,… sẽ khiến cho dây chằng ở lưng bị kéo giãn quá mức, làm vùng lưng bị đau nhức.
Do tai nạn hay chấn thương vùng lưng
Những chấn thương dễ gặp trong sinh hoạt hàng ngày chẳng hạn như ngã, va đập, bị đánh hay bị tai nạn,… cũng có thể gây tổn thương dây chằng ở thắt lưng và làm giãn dây chằng.
Do chấn thương
Mang vác vật nặng là một trong những nguyên nhân gây giãn cột sống
Không chỉ giãn, trường hợp nguy hiểm hơn còn có thể gây đứt dây chằng hay gãy xương, khi đó việc điều trị sẽ trở nên khó khăn hơn nhiều.
Do tuổi tác
Đối với người lớn tuổi, bộ phận trong cơ thể bắt đầu lão hóa, trong đó có các dây chằng thắt lưng. Vì thế chỉ cần một chút tác động ở vùng lưng cũng có thể dẫn tới hiện tượng giãn dây chằng và việc điều trị ở người cao tuổi sẽ phức tạp và đòi hỏi thời gian dài hơn so với người trẻ tuổi.
Bên cạnh đó, phụ nữ mang thai cũng có nguy cơ bị giãn dây chằng lưng khá cao. Các mẹ bầu nên cẩn trọng với chứng bệnh này để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe mẹ và bé nhé.
Phòng ngừa giãn dây chằng
Nghỉ ngơi
Khi bị đau lưng, nghỉ ngơi cũng là biện pháp giúp người bệnh giảm đáng kể triệu chứng này. Bạn nên nằm ngửa và thả lỏng người để đầu, vai, mông và gót chân chạm giường. Không nên nằm giường nệm quá dày để tránh đè ép lên mạch máu và cơ.
Chườm nóng hoặc lạnh
Chườm lạnh lên vùng lưng đau khoảng 30 phút sẽ làm co mạch tại chỗ và làm giảm triệu chứng sưng đau vùng lưng. Chườm nóng lưng bằng khăn thấm nước nóng 30 phút có tác dụng làm giãn cơ, thư giãn dây chằng và các mạch máu. Nhờ vậy mà giúp bạn giảm đau lưng hiệu quả.
Tập Yoga
Yoga là liệu pháp tập luyện rất tốt cho sức khỏe, giúp bạn thư giãn tinh thần và thể lực. Đối với người bị đau lưng, tập yoga có tác dụng cải thiện cơ bắp, thư giãn xương khớp và dây chằng, giúp cơ thể linh hoạt và dẻo dai. Từ đó cải thiện tình trạng giãn dây chằng ở lưng.
Xoa bóp
Bị giãn dây chằng luôn đi kèm với hiện tượng dây co cứng các nhóm cơ xung quanh khớp, từ đó gây đau và hạn chế vận động. Xoa bóp có thể cải thiện các tình trạng trên.
Để điều trị chứng giãn dây chừng ở lưng bạn có thể thực hiện các động tác xoa, bóp, day, đấm, chặt nhẹ nhàng ở lưng, nhất là hai bên cột sống khoảng 30 phút sẽ giúp kích thích lưu thông máu, giảm viêm và giảm thiểu cơn đau lưng rất tốt.
|
thucuc
| 640
|
Đau ruột thừa: Nguyên nhân, triệu chứng và cách xử lý
Đau ruột thừa là một bệnh đường ruột phổ biến, nếu không được can thiệp kịp thời có thể gây nguy hiểm đến tính mạng và ảnh hưởng sức khỏe sau này.
1. Đau ruột thừa là gì?
Ruột thừa hay còn gọi là ruột tịt, là một phần của ống tiêu hóa nằm tại vị trí nối giữa ruột non và ruột già. Khi khỏe mạnh, ruột thừa thường mỏng, dài từ 5 - 10 cm. Ruột thừa không có vai trò tiêu hóa và hấp thu các chất như ruột non và ruột già.
Trước đây, người ta cho rằng ruột thừa chỉ là một tàn tích của quá trình tiến hóa. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây cho thấy ruột thừa có chứa các mô đặc biệt liên quan đến hệ miễn dịch của cơ thể, chống lại sự nhiễm trùng. Đồng thời trong bề mặt niêm mạc ruột thừa có chứa các lợi khuẩn, đóng vai trò quan trọng giúp khởi động hệ tiêu hóa sau các bệnh lý nhiễm trùng.
Vì nguyên nhân nào đó khiến ruột thừa bị viêm; hoặc có các khối u tại ruột thừa sẽ gây nên bệnh lý đau ruột thừa. Trong đó, viêm ruột thừa gây đau là trường hợp thường hay gặp nhất, chiếm 60 - 70% các ca cấp cứu.
Viêm ruột thừa có thể xảy ra dưới mọi độ tuổi và giới tính, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và sinh hoạt của người bệnh thông qua các cơn đau bụng. Đau ruột thừa cần được phát hiện sớm để có các biện pháp điều trị kịp thời. Nếu không, bệnh dễ gây ra các biến chứng nguy hiểm trong ổ bụng, thậm chí có thể ảnh hưởng đến tính mạng người bệnh.
2. Nguyên nhân
Đau ruột thừa có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, có thể do ruột thừa bị viêm hoặc xuất hiện khối u ruột thừa. Trong đó, viêm ruột thừa chiếm tỷ lệ cao và là nguyên nhân chính gây nên chứng đau ruột thừa.
Nguyên nhân gây viêm ruột thừa
Tắc nghẽn lỗ thông giữa ruột già và ruột thừa: đây là nguyên nhân phổ biến nhất, gây ứ đọng các chất thải trong ruột thừa, tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển gây viêm, nhiễm trùng dẫn đến cơn đau ruột thừa.
Sưng viêm các nang bạch huyết dưới niêm mạc ruột thừa: do các nhiễm trùng đường ruột (salmonella, shigella,…) hoặc các nhiễm trùng toàn thân như nhiễm trùng đường hô hấp cấp.
Các vật lạ như mảnh sạn, hạt trái cây, vật sắc nhọn,… làm tổn thương ruột thừa dẫn đến những cơn đau.
Ký sinh trùng đường ruột như giun đũa, giun kim,… chui vào trong ruột thừa và gây đau.
Tất cả mọi nguyên nhân gây nên viêm ruột thừa đều có nguy cơ cao dẫn đến những cơn đau ruột thừa dữ dội và kéo dài, có thể gây biến chứng viêm phúc mạc. Điều này gây nguy hiểm đến sức khỏe và ảnh hưởng đến các sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân.
3. Triệu chứng
Căn cứ vào vị trí của ruột thừa, người ta dễ dàng nhận biết được triệu chứng khi bệnh nhân bị viêm ruột thừa. Đau vùng bụng phải ở bên hoặc trên rốn là triệu chứng điển hình của cơn đau ruột thừa. Cơn đau có thể kéo dài từ 2 - 12 giờ, đau âm ỉ rồi tăng dần và lan ra các vị trí xung quanh, đau khi di chuyển, cử động, ho. Một số trường hợp, cơn đau có thể xuất hiện tại nhiều vị trí khác nhau: đau dưới sườn phải (ruột thừa dưới gan), đau lưng hông (ruột thừa sau manh tràng),…
Ngoài ra, người bị đau ruột thừa còn có thêm một số triệu chứng sau:
Bệnh nhân có thể sốt đến 38 độ, đây là một phản ứng của cơ thể khi bị nhiễm trùng. Nếu bệnh nhân sốt cao thì có thể là cảnh báo của tình trạng viêm phúc mạc.
Bệnh nhân gặp phải các vấn đề rối loạn tiêu hóa như: tiêu chảy, nôn mửa, rất ít trường hợp bị táo bón, chán ăn, ăn không ngon thường xuất hiện trong viêm ruột thừa cấp.
Thành bụng bị co cứng, đau thành bụng cũng xuất hiện trong viêm ruột thừa, nếu trầm trọng sẽ gây vỡ ruột thừa, nguy hiểm đến tính mạng.
Đau bàng quang, đi tiểu nhiều lần: khi viêm ruột thừa diễn biến xấu và kéo dài sẽ gây nhiễm trùng từ ruột thừa, ảnh hưởng đến quá trình bài tiết của cơ thể. Nếu tình trạng này kéo dài sẽ rất nguy hiểm đến sức khỏe.
4. Chẩn đoán
Cho đến nay vẫn chưa có một xét nghiệm nào đặc hiệu để chẩn đoán chính xác bệnh đau ruột thừa. Phần lớn viêm ruột thừa được chẩn đoán dựa vào dấu hiệu lâm sàng điển hình của bệnh là đau bụng vùng quanh rốn, đau dữ dội và tăng lên theo thời gian. Tuy nhiên, khi người bệnh có các triệu chứng không điển hình sẽ khó phân biệt với các bệnh khác tại vùng bụng. Vì thế, có thể sử dụng một số phương pháp chẩn đoán hỗ trợ:
Xét nghiệm:
Xét nghiệm sinh lý máu, nếu bạch cầu tăng chính là dấu hiệu của nhiễm trùng trong cơ thể.
Xét nghiệm nước tiểu: nhằm loại trừ trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc sỏi thận gây nên tình trạng đau đớn ở bệnh nhân.
Dùng que thử thai cho bệnh nhân nữ để loại trừ trường hợp bệnh nhân mang thai ngoài tử cung.
Chẩn đoán hình ảnh:
Siêu âm để khảo sát tình trạng sưng tấy của ruột thừa. Phương pháp này rất có giá trị vì dễ dàng phát hiện ruột thừa bị viêm hoặc các khối u ruột thừa, đồng thời có thể phát hiện các bệnh lý tại vùng hố chậu là nguyên nhân của cơn đau. Tuy nhiên đối với những bệnh nhân có lớp mỡ dày, chướng bụng, đang mang thai thì cho kết quả không chính xác.
Chụp X - quang có thể cho thấy sỏi hoặc các vật lạ tại ruột thừa nhưng không phát hiện tình trạng viêm ruột thừa cấp.
Chụp cắt lớp vi tính (CT): là phương pháp được đánh giá là chính xác nhất trong chẩn đoán viêm ruột thừa cấp.
5. Điều trị
Thông thường khi nhắc đến viêm ruột thừa thì ai cũng nghĩ rằng phải cắt bỏ ruột thừa thì mới hết đau. Tuy nhiên có phải mọi trường hợp điều trị viêm ruột thừa đều phải cắt ruột thừa? có phương pháp điều trị nào khác?
Điều trị bằng phẫu thuật
Thông thường khi bệnh nhân bị viêm ruột thừa cấp thì phẫu thuật cắt ruột thừa là ưu sách hàng đầu. Cuộc phẫu thuật cần được tiến hành càng sớm càng tốt để tránh gây vỡ ruột thừa. Sau phẫu thuật, bệnh nhân có thể phục hồi nhanh chóng và tất nhiên sẽ để lại một vết sẹo nhỏ bên hông.
Đau ruột thừa là một bệnh lý không còn mấy xa lạ. Tuy nhiên không phải ai cũng hiểu rõ về căn bệnh này. Viêm ruột thừa cần được phát hiện và điều trị sớm để tránh gây ra các biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe. Vì thế, bạn cần nắm rõ những triệu chứng của bệnh để dễ dàng nhận biết cơn đau ruột thừa nguy cấp.
|
medlatec
| 1,248
|
Cây dong riềng đỏ và những lợi ích mang lại từ loài cây này
Cây dong riềng đỏ còn được gọi là cây khoai riềng. Người ta thường sử dụng loại cây này để làm miến. Ngoài công dụng như một loại cây lương thực, cây dong riềng đỏ còn được biết đến như một dược liệu chữa bệnh hiệu quả.
1. Đặc điểm của cây dong riềng đỏ
Cây dong riềng đỏ là một dạng cây thân thảo, phổ biến ở Việt Nam. Cây có thể đạt chiều cao 1,5m. Rễ cây phát triển và phình to thành củ. Bên ngoài củ sẽ có những lớp vảy mỏng xung quanh.
Lá cây mọc so le, thường có chiều dài khoảng 30 đến 50cm, hai mặt lá nhẵn, có gân ở giữa, phần gốc lá không có cuống, mép lá có gợn sóng. Hoa có màu trắng hoặc đỏ và thường mọc thành chùm. Quả của cây dong riềng đỏ có dạng nang, gai mềm. Hạt hình cầu và rất rắn. Bộ phận từ cây dong riềng đỏ thường được sử dụng là thân, rễ và hoa.
Đây là loại cây có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Qua thời gian, loại cây này đã được phân bố rộng rãi tại nhiều quốc gia ở vùng Nam Á, Đông Nam Á và các đất nước ở Châu Đại Dương.
Loại cây này thường thích hợp với khí hậu ẩm và có nhiều ánh sáng. Ở nước ta, loại cây này thường phân bố phổ biến ở các tỉnh miền núi, đồng bằng Bắc Bộ, trong đó phải kể đến một số tỉnh như Tuyên Quang, Điện Biên, Yên Bái, Lào Cai hay Hòa Bình,…Cây dong riềng đỏ thường được thu hoạch vào cuối năm. Người nông dân thu hoạch bằng cách đào lấy củ. Những loại củ đã được thu hoạch sẽ được rửa sạch sẽ, sau đó, sát lấy bột, rồi tiến hành lọc và phơi khô. Thành phẩm thu được có thể đóng gói, bảo quản trong các chum, vại và dùng dần.
Trong củ dong riềng đỏ có chứa rất nhiều tinh bột, khi đun nóng với nước, hỗn hợp này sẽ đông lại giống như thạch. Bên cạnh đó, loại cây này còn có chứa nhiều tanin. Ở nhiều nước trên thế giới, củ dong riềng đỏ được sử dụng để làm thức ăn hay bún.
2. Cây dong riềng đỏ đem lại những lợi ích gì?
Loại cây quen thuộc này không chỉ có công dụng như một loại thực phẩm mà còn được biết đến với nhiều lợi ích, rất tốt cho sức khỏe.
- Theo Y học cổ truyền:Từ xa xưa, củ của cây dong riềng đỏ đã được sử dụng rất nhiều trong các bài thuốc điều trị bệnh. Loại củ này có vị ngọt thanh, có tính mát, giúp giải nhiệt, an thần hiệu quả. Từ củ dong riềng đỏ có thể chế biến thành bánh, miến hoặc cũng có thể chỉ luộc lên là có thể ăn ngay.
Củ dong riềng có thể được dùng để điều trị bệnh viêm gan. Bên cạnh đó, còn có thể sử dụng dong riềng trong những trường hợp bị chấn thương do té ngã hoặc bị viêm mủ.
Ngoài củ hay chính là phần rễ của cây dong riềng đỏ, phần hoa của loại cây này cũng vô cùng hữu ích. Người xưa thường dùng hoa dong riềng để điều trị xuất huyết ngoại thương. Nếu dùng hoa, cần dùng khoảng 10 đến 15g, sau đó hãm với nước sôi và uống ngay. Nếu dùng rễ, cần dùng khoảng 15 đến 20 g và sắc lên uống.
Để hỗ trợ điều trị viêm gan cấp, có thể dùng rễ dong riềng tươi với liều lượng khoảng 60 đến 90g, sắc thuốc uống mỗi ngày. Thông thường, sau khi dùng thuốc khoảng 1 tuần thì có thể nhận được kết quả điều trị.
Ở Campuchia, phần rễ của cây dong riềng đỏ còn được dùng để chữa ghẻ. Tại Ấn độ, rễ của loại cây này được coi như một vị thuốc có tác dụng lợi tiểu, chữa phù, hạ sốt, điều trị trong chấn thương và phần hạt của dong riềng đỏ được dùng để điều trị bệnh suy tim. Người dân Indonesia còn dùng tinh bột được chế biến từ dong riềng để chữa các bệnh đường ruột như tiêu chảy, đau bụng hay viêm ruột. Tại đất nước Guiana, người ta thường dùng phần thân rễ dong riềng tươi, mang đi giã nát với mục đích lợi tiểu. - Như đã nêu rõ ở phía trên, cây dong riềng có chứa rất nhiều tinh bột. Bên cạnh đó, dong riềng đỏ còn có chứa nhiều chất béo, chất xơ, chất đạm hay một số nguyên tố vi lượng.
Loại cây này có thể giúp hạ huyết áp, tăng tưới máu cơ tim, giãn mạch, làm sạch lòng mạch, an thần, giảm triệu chứng đau ngực, đánh trống ngực, phòng ngừa các bệnh lý về tim mạch.
Bài thuốc cây dong riềng đỏ được nấu chung với tim lợn được áp dụng để điều trị bệnh về tim mạch. Bài thuốc này có thể dùng cả phần lá cây, thân cây và rễ cây. Cần sử dụng thuốc trong khoảng 3 tuần để có được hiệu quả tốt nhất.
- Những lưu ý khi sử dụng cây dong riềng đỏ:
+ Không nên lạm dụng những bài thuốc chữa bệnh từ loại cây này. Vì nhiều bài thuốc chưa được khoa học kiểm chứng về hiệu quả điều trị.
+ Không nên sử dụng cho mẹ bầu, phụ nữ đang cho con bú hoặc những trường hợp đang có thể trạng sức khỏe kém, đang mắc bệnh lý.
+ Tuy rằng, đây là những bài thuốc từ thảo dược thiên nhiên, nhưng bạn vẫn không nên chủ quan, tự ý sử dụng. Tốt nhất, nên tham khảo ý kiến bác sĩ và nghe theo sự tư vấn từ bác sĩ.
+ Nếu sử dụng không đúng cách, bạn có thể gặp phải những vấn đề về sức khỏe.
+ Ngoài ra, khi bạn đang trong quá trình dùng thuốc điều trị thì những hợp chất trong loại cây này có thể ảnh hưởng đến thành phần của thuốc, làm giảm tác dụng của thuốc điều trị, hoặc cũng có thể gây ra những hậu quả sức khỏe vô cùng nghiêm trọng khác.
Tóm lại, cây dong riềng đỏ rất phổ biến ở các tỉnh miền núi và đồng bằng bắc bộ của nước ta. Không chỉ là loại thực phẩm, cây dong riềng còn được biết đến như một loại thảo dược có nhiều công dụng hữu ích trong điều trị các bệnh về gan và thận. Do có tác dụng cải thiện tưới máu và làm sạch lòng mạch, cây dong riềng đỏ có tác dụng hỗ trợ rất hiệu quả đối với những bệnh nhân mắc bệnh lý tim mạch. Tuy nhiên, cần dùng đúng cách mới đạt được hiệu quả tốt nhất và phòng tránh những hậu quả nghiêm trọng và không đáng có.
|
medlatec
| 1,171
|
Phác đồ điều trị rối loạn lipid máu
Rối loạn chuyển hóa lipid máu là một trong những yếu tố nguy cơ đối với bệnh tim mạch. Tuy nhiên, yếu tố nguy cơ tim mạch này thuộc nhóm nguy cơ có thể thay đổi được dựa trên phác đồ điều trị rối loạn lipid máu.
1. Định nghĩa rối loạn lipid máu
Rối loạn lipid máu là tình trạng tăng cholesterol, Triglycerid (TG) có trong huyết tương hoặc tăng cả hai, hoặc tình trạng giảm nồng độ lipoprotein phân tử lượng cao (HDL-C), hoặc tăng nồng độ lipoprotein phân tử lượng thấp (LDL-C), làm tăng quá trình xơ vữa động mạch.Tăng Cholesterol trong huyết tương:Bình thường: Cholesterol máu < 5,2 mmol/l (< 200 mg/dl)Tăng giới hạn: Cholesterol máu từ 5,2 - 6,2 mmol/l (200 – 239mg/dl)Tăng cholesterol máu: >6,2 mmol/l (>240 mg/dl)Tăng Triglycerid trong máu:Bình thường: Triglycerid trong máu <1,7 mmol/l (<150 mg/dl).Tăng giới hạn: Triglycerid trong máu từ 1,7-2,25 mmol/l (150-199 mg/dl).Tăng Triglycerid: Triglycerid trong máu từ 2,26 – 5,64mmol/l (200 - 499mg/dl).Rất tăng: Triglyceride trong máu > 5,65 mmol/l (> 500 mg/dl).Giảm HDL-C - Lipoprotein có tính bảo vệ thành mạch, giảm HDL-C là có nguy cơ cao với xơ vữa động mạch:Bình thường: HDL-C > 0,9 mmol/l.Khi HDL-C < 0,9 mmol/l (<35mg/dl) là giảm.
Lipid máu HDL-C - Lipoprotein và LDL–C - Lipoprotein
Tăng LDL–C - Lipoprotein làm tăng quá trình xơ vữa:Bình thường: LDL-C <3,4 mmol/l (<130 mg/dl)Tăng giới hạn: LDL-C từ 3,4 – 4,1 mmol/l (130-159 mg/dl)Tăng nhiều: LDL-C > 4,1 mmol/l (>160 mg/dl)Rối loạn lipid máu hỗn hợp:Rối loạn lipid máu hỗn hợp là khi Cholesterol > 6,2 mmol/l và Triglycerid trong khoảng 2,26 – 4,5mmol/l.
2. Điều trị rối loạn lipid máu
2.1 Nguyên tắc điều trị tăng lipid máuĐiều trị rối loạn lipid máu phải kết hợp thay đổi lối sống và dùng thuốc. Thay đổi lối sống là chỉ định đầu tiên, bao gồm tăng cường tập luyện - vận động thể lực, nhất là những người làm công việc tĩnh tại, điều chỉnh chế độ tiết thực phù hợp với thể trạng và tính chất công việc.Thuốc làm giảm lipid máu. Thay đổi lối sống sau 2-3 tháng mà không đem lại hiệu quả như mong muốn thì cần chỉ định điều trị rối loạn lipid máu với các loại thuốc làm hạ lipid máu.2.2 Thuốc điều trị rối loạn lipid máu. Nhóm statin (HMG - Co. A reductase inhibitors)Cơ chế tác dụng của thuốc là ức chế enzym Hydroxymethylglutaryl Co. A Reductase, đây là một enzym tổng hợp Cholesterol toàn phần, làm giảm Cholesterol toàn phần nội sinh, kích thích tăng tổng hợp thụ thể LDL-c từ đó tăng thu giữ LDL-c tại gan. Kết quả làm giảm LDL-C, VLDL, cholesterol toàn phần, Triglycerid và tăng HDL-C. Ngoài ra nhóm thuốc statin còn giảm quá trình viêm của nội mạc mạch máu, giúp thoái hóa mảng xơ vữa, tăng tổng hợp nitric oxide của tế bào nội mạc.Chỉ định điều trị: tăng LDL-c, tăng Cholesterol toàn phần.Nhóm fibrate. Tác dụng: làm giảm Triglycerid. Ngoài ra các thuốc nhóm fibrat cũng làm tăng HDL-C.Một số hoạt chất thuộc nhóm fibrat: Gemfibrozil, Clofibrate. Chỉ định điều trị: tăng Triglycerid.Nhóm acid Nicotinic (Niacin, vitamin PP).Thuốc có tác dụng làm giảm Triglycerid do ức chế phân hủy từ tổ chức mỡ và giảm tổng hợp Triglycerid ở gan, ức chế tổng hợp và ester hóa acid béo tại gan, tăng thoái biến apo. B, giảm VLDL, giảm LDL-C và tăng HDL-C (do giảm thanh thải apo. A-I).Chỉ định điều trị: tăng LDL-C, giảm HDL-C, tăng Triglycerid.Nhóm Resin. Cơ chế tác dụng: Resin trao đổi ion Cl- với acid mật, tăng tổng hợp acid mật từ cholesterol, làm tăng bài tiết mật và giảm cholesterol ở gan, kích thích tổng hợp các thụ thể LDL-C và tăng thải LDL-C.Một số hoạt chất thuộc nhóm Resin: Cholestyramin, Colestipol, Colesevelam. Chỉ định điều trị trong trường hợp tăng LDL-C.Thuốc Ezetimibe. Cơ chế tác dụng: thuốc ức chế hấp thụ Cholesterol toàn phần tại ruột, làm giảm LDL-C và tăng HDL-C.Chỉ định điều trị: tăng cholesterol LDL-C.Omega 3 (dầu cá)
Dầu cá có tác dụng tăng dị hóa Triglycerid ở gan giúp giảm cân và duy trì cân nặng
Cơ chế tác dụng: Tăng dị hóa Triglycerid ở gan.Chỉ định trong trường hợp tăng Triglycerid.>> Xem thêm: Thuốc điều trị rối loạn Lipid máu Ngoài việc áp dụng phác đồ điều trị rối loạn lipid máu theo chỉ định của bác sĩ thì người bệnh cần kết hợp tập luyện và vận động thể lực để giúp giảm cân và duy trì cân nặng lý tưởng, giảm Cholesterol toàn phần, Triglycerid, LDL-c và Tăng HDL-c, đồng thời giúp kiểm soát tốt đường huyết và huyết áp. Thời gian tập luyện - vận động thể lực khoảng 30 -45 phút/ngày, 5 ngày/tuần, cường độ và thời gian tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe, đặc biệt là những người có bệnh lý huyết áp, mạch vành, suy tim...Trong thời gian điều trị rối loạn lipid máu, người bệnh cần có chế độ tiết thực hợp lý để phòng ngừa biến chứng rối loạn lipid máu:Hạn chế năng lượng đặc biệt là những người béo phì.Hạn chế mỡ chứa nhiều acid béo bão hòa như mỡ thịt heo, thịt bò, thịt cừu...Giảm cholesterol có trong lòng đỏ trứng, bơ, tôm... Tăng lượng acid béo không bão hòa trong các loại thực vật như dầu đậu nành, dầu ô liu, dầu bắp, mỡ cá...Khẩu phần ăn có sự cân đối giữa glucid, lipid và protid, tránh dùng nhiều glucid (tỉ lệ hợp lý là: năng lượng do glucid cung cấp chiếm khoảng 50% năng lượng của phần ăn, của lipid chiếm khoảng 30% và protid chiếm khoảng 20%).Hạn chế bia rượu.Bổ sung chất xơ, vitamin, yếu tố vi lượng từ các loại rau, củ, quả.
Cholesterol cao: Điều trị thế nào?
|
vinmec
| 981
|
Nhiễm trùng tiểu: Nhiều hệ lụy
Nhiễm trùng tiểu (NTT) là một bệnh lý nhiễm trùng phổ biến, không chỉ gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống mà còn gây nhiều hệ lụy cho sức khỏe, nhất là phụ nữ và trẻ em gái.
Phụ nữ mang thai: Dễ bị sẩy thai, sinh non
Với chị em phụ nữ, khi bị NTT, bệnh nhân sẽ có cảm giác tiểu đau thốn, cảm giác gắt, buốt. Đau vùng bụng dưới. Nước tiểu đục (có mủ) hoặc đỏ (có máu). Nếu nhiễm trùng nặng hơn sẽ có triệu chứng sốt (thường kèm lạnh run) và đau vùng hông lưng.
TS-BS Nguyễn Thị Thanh Hà - giảng viên Đại học Y dược TP. HCM, cho biết: Nguyên nhân gây NTT ở phụ nữ có thể là do nhiễm vi trùng, nấm hoặc ký sinh trùng. Đôi khi còn gặp các vi trùng lây qua đường giao hợp, tùy theo nguyên nhân mà bác sĩ có hướng điều trị thích hợp.
Những phụ nữ mang thai rất dễ bị NTT - do tử cung nằm sát với bàng quang, khi có thai, tử cung to sẽ chèn bàng quang, thay đổi góc của cổ bàng quang - nên dễ ứ đọng nước tiểu. Mặt khác, ảnh hưởng của nội tiết trong thai kỳ sẽ làm cho niêm mạc phù mọng, giữ nước nhiều hơn, mô bở, dễ chấn thương.
NTT khi mang thai rất nguy hiểm vì có thể gây sẩy thai hay sinh non, do vậy phải điều trị ngay khi xác định chẩn đoán.
Phòng bệnh
như thế nào?
“Hậu môn là ổ chứa rất nhiều tác nhân gây bệnh như vi trùng và nấm... do vậy, nếu vệ sinh không tốt vùng kín (sau đi tiểu và sau đi cầu) có thể gây viêm nhiễm và trong đó có viêm đường tiểu. Mặc quần lót quá chật hoặc quần quá bó cũng như vệ sinh vùng kín không tốt sẽ là nguyên nhân gây viêm nhiễm hệ tiết niệu - sinh dục. ” - TS-BS Thanh Hà cảnh báo.
Riêng với trẻ em gái sau mỗi lần đi tiêu, đi tiểu nên vệ sinh bộ phận sinh dục theo hướng từ trước ra sau để tránh hiện tượng đưa vi khuẩn vào niệu đạo gây viêm nhiễm ngược dòng. Động tác làm vệ sinh phải lau từ trước ra sau để không đưa vi khuẩn từ đường tiêu hóa vào đường niệu.
Nên uống đủ nước (hai-ba lít/ngày) và không nên nhịn tiểu, cần giữ vệ sinh tốt đảm bảo KHÔ SẠCH vùng kín, không nên mặc đồ quá
bó chặt...
Nếu có triệu chứng bất thường phải đi khám để được điều trị sớm.
|
medlatec
| 442
|
Đề phòng nguy cơ sốc độc tố khi sử dụng băng vệ sinh tampon
Vào những ngày hè đi biển, chị em coi băng vệ sinh tampon như biện pháp cứu cánh hữu hiệu trong những ngày “đèn đỏ”. Nhưng sản phẩm này có thực sự an toàn?
Tamponlà một loại băng vệ sinh mới dạng ống, dùng đặt hẳn vào bên trong âm đạo. Loại băng vệ sinh này được nhiều chị em ưa dùng bởi sự nhỏ gọn, tiện dụng. Đặc biệt, vào những ngày hè đi biển, chị em coi nó như biện pháp cứu cánh hữu hiệu trong những ngày “đèn đỏ”. Tuy nhiên, nếu không dùng đúng, loại băng vệ sinh này có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
Tampon là một loại băng vệ sinh mới dạng ống, dùng đặt hẳn vào bên trong âm đạo. Ảnh minh họa
Băng vệ sinh thấm hút mạnh rất nguy hiểm
Chị Nguyễn Hạnh (Chương Mỹ, Hà Nội) chị từng có biểu hiện nhức đầu, chóng mặt, nôn mửa , sốt cao… sau khi dùng băng vệ sinh tamphon. Chị cho biết, do cơ quan chồng đi nghỉ mát ở biển
đúng vào đợt “kinh nguyệt”, được bạn bè giới thiệu dùng băng vệ sinh tampon rất thuật tiện, hữu ích, chị đã mua và sử dụng. Không ngờ sau khi sử dụng chị có biểu hiện như trên. Khi vào viện chị được bác sĩ kết luận bị sắc độc tố
do dùng tampon gây ra.
Theo Th
S. BS Lê Thị Phương Huệ, BV Thanh Nhàn, người bị sốc nhiễm độc tố do dùng tampon thường có biểu hiện sốt cao, nôn mửa, tiêu chảy, nhức đầu, đau nhức cơ bắp, choáng váng, xỉu, trụy tim, da nổi ban...
Nói về băng vệ sinh tampon, theo BS Huệ, đây loại băng vệ sinh có khả năng thấm hút tốt, không có hiện tượng trào ra ngoài. Nhưng chính từ khả năng thấm hút tốt lại ảnh hưởng đến sức khỏe. Vì những băng vệ sinh thấm mạnh, hút tốt, khi dùng được đưa sâu vào âm đạo nên có thể hút cả những vi khuẩn có lợi, những chất dịch có tác dụng giữ ẩm nằm sâu trong âm đạo, làm khô môi trường bên trong âm đạo.
Ngoài ra, những băng vệ sinh
dạng này vẫn có nguy cơ nhiễm khuẩn, nhiễm nấm nếu dùng không đúng cách. Không nên dùng một vệ sinh quá lâu, vì môi trường âm đạo ẩm ướt rất tốt cho vi khuẩn phát sinh. Để băng vệ sinh lâu bao nhiêu, lượng vi khuẩn dễ gây nhiễm trùng sinh sôi càng nhiều, càng tăng nguy cơ viêm nhiễm.
Theo thông tin từ New York Daily News, Lauren Wasser, 27 tuổi, một vận động viên và người mẫu của mỹ buộc phải cắt một chân để tránh hội chứng sốc nhiễm độc từ một tampon. Lauren Wasser cho biết cô đã thay đổi tampon của cô ba lần trong ngày hôm đó nhưng cô cảm thấy ốm và đi ngủ. Sau đó, cô đau dữ dội toàn thân và phải nhập viện để cấp cứu.
Băng vệ sinh tampon mà Lauren đã dùng được mang đi xét nghiệm, bất ngờ là bên trong tampon dương tính với hội chứng sốc nhiễm độc, một căn bệnh nghiêm trọng gây ra bởi một loại độc tố được sản xuất bởi một số loại vi khuẩn có ảnh hưởng đến các bộ phận cơ thể.
Nữ người mẫu này sau khi nhập viện đã chìm trong tình trạng hôn mê do độc tố lan truyền trong cơ thể. Nghiệm trọng hơn, vi khuẩn gây các nhiễm trùng lan từ âm đạo sang chân cô, khiến một bên chân biến thành hoại tử.
Nguyên nhân xảy ra hiện tượng sốc nhiễm độc
của cô là do băng vệ sinh thấm hút quá nhanh, khiến môi trường âm đạo bị khô, tạo điều kiện cho vi khuẩn Staphylococcus aureus phát triển. Độc tố do vi khuẩn này sản sinh ra sẽ được hấp thu vào máu, gây nhiễm độc. Hiện tượng này cũng có thể xảy ra nếu bạn sử dụng tampon khi âm đạo đang bị viêm nhiễm lở loét.
Theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA Hoa Kỳ), các sản phẩm siêu thấm thấm hút rất tốt, loại tampon càng được ưa chuộng vì được cuộn nén nhỏ để đặt sâu vào âm đạo để thấm hút, rất tiện khi chơi thể thao, bơi lội. Nhưng tampon đã ít nhiều gây nên hội chứng sốc nhiễm độc toàn thân do vi khuẩn gây ra. Chị em phụ nữ trong kỳ kinh nguyệt rất nhạy cảm với vi khuẩn, nhiều khi bận rộn là để quên, khiến tampon siêu thấm quá tải trong môi trường ẩm ướt, kéo theo hàng loạt bệnh nhiễm trùng, gây ra hội chứng nhiễm độc có dấu hiệu như bỗng dưng sốt cao, da nổi ban, nôn mửa, tiêu chảy, nhức đầu, đau nhức cơ bắp, trụy tim, choáng váng, nôn mửa, tụt huyết…
Vào những ngày hè đi biển, chị em coi
băng vệ sinh tampon
như biện pháp cứu cánh hữu hiệu. Ảnh minh họa
Lưu ý khi sử dụng tampon
Theo khuyến cáo của các chuyên gia, chị em nên hạn chế dùng băng vệ sinh siêu thấm. Đặc biệt, những thiếu nữ còn màng trinh thì càng nên tìm hiểu kĩ trước khi quyết định dùng sản phẩm này vì nếu dùng không đúng cách có thể làm rách màng trình, tổn thương niêm mạc âm đạo.
Dùng băng vệ sinh nếu thấy dấu hiệu lạ như bông vón cục, băng quăn nhiều nếp sau khi dùng, sau 1-2 giờ dùng có mùi hôi khó chịu… cần bỏ ngay và kiểm tra lại nguồn gốc xuất xứ sản phẩm.
Gói băng vệ sinh đã bóc ra dễ bị vi khuẩn xâm nhập, cần cất nơi khô thoáng, sạch. Không để băng vệ sinh trong nhà tắm vì dễ nhiễm vi khuẩn, ẩm, ô nhiễm nấm mốc.
Khi băng vệ sinh nhiễm ẩm, ướt có hiện tượng bong tróc, khác thường không nên dùng.
Với những băng vệ sinh siêu thấm này chỉ nên dùng 3-4 giờ là phải thay để tránh nhiễm khuẩn, không dùng tampon khi ngủ qua đêm. Đặc biệt hạn chế dùng băng vệ sinh có mùi thơm mùi thơm hóa chất dễ bị ngứa, viêm âm đạo,...
Lưu ý
đặc biết khi dùng băng vệ sinh có dấu hiệu phản ứng như ngứa, rát, mẩn đỏ… thì nên thôi dùng và vệ sinh sạch sẽ và nên đi khám ngay lập tức.
|
medlatec
| 1,087
|
Chẩn đoán và điều trị cho trẻ có tiếng thổi ở tim
Tiếng thổi tim ở trẻ không phải là một bệnh lý mà là dấu hiệu chỉ điểm bệnh tim mạch mà trẻ có thể mắc phải. Nắm rõ những thông tin sau sẽ giúp bạn hiểu hơn các dấu hiệu để có thể sớm nhận diện bệnh và có hướng điều trị kịp thời.
1. Tiếng thổi ở tim trẻ là gì?
Tiếng thổi tim là âm thanh bất thường tạo ra trong các chu kỳ tim. Khi nhịp tim bình thường, tạo nên hai âm thanh như "Lụp đụp", âm thanh của các van đóng mở nhưng trong trường hợp máu chảy hỗn loạn ở trong hoặc gần tim ta sẽ nghe thấy tiếng phụt hoặc rít, những âm thanh này có thể nghe thấy với ống nghe.Tiếng thổi ở tim trẻ có thể xuất hiện ngay khi sinh (trẻ bị tim bẩm sinh) hoặc phát triển sau này theo thời gian. Một tiếng thổi tim không phải là một bệnh - nhưng tiếng thổi bất thường có thể liên quan đến một vấn đề nào đó về tim.Tiếng thổi tim có thể vô hại và không cần điều trị. Khi nghe thấy tiếng thổi ở tim trẻ, bác sĩ có thể sẽ yêu cầu theo dõi để chắc chắn không phải là tiếng thổi gây ra do một bệnh tim nghiêm trọng tiềm ẩn. Phương pháp điều trị cần thiết là hướng vào các nguyên nhân gây ra tiếng thổi tim.
2. Triệu chứng
Tiếng thổi tim lành tính có thể sẽ không có bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nào khác
Tiếng thổi tim lành tính có thể sẽ không có bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nào khác.Tiếng thổi tim bất thường thường không có dấu hiệu rõ ràng, ngoài những âm thanh khác thường khi bác sĩ nghe tim. Tuy nhiên vẫn còn một số dấu hiệu hoặc triệu chứng có thể chỉ ra một vấn đề tim mạch:Da xanh, đặc biệt là trên ngón tay và môi.Sưng phù.Khó thở.Gan to.Các tĩnh mạch cổ giãn rộng (nổi).Chán ăn và triệu chứng không phát triển bình thường ở trẻ.Đổ mồ hôi nhiềuĐau ngực.Chóng mặt.Bất tỉnh.Tiếng thổi ở tim trẻ có thể không nghiêm trọng, nhưng nếu muốn chẩn đoán tim có vấn đề bất thường hay không, hãy sắp xếp một cuộc hẹn để gặp bác sĩ. Bác sĩ có thể cho bạn biết nếu tiếng thổi là vô hại và không đòi hỏi bất kỳ điều trị thêm, còn nếu phát hiện có nguy cơ về tim thì cần được tiếp tục theo dõi và kiểm tra.
3. Các biện pháp chẩn đoán
Tiếng thổi tim thường được phát hiện khi bác sĩ nghe tim bằng cách sử dụng ống nghe trong khám lâm sàng.Để kiểm tra xem tiếng thổi là vô hại hoặc bất thường, bác sĩ sẽ xem xét:Độ lớn của tiếng thổi? (được đánh giá trên thang điểm từ 1 đến 6, với 6 là to nhất)Vị trí nghe? Liệu tiếng thổi có thể được nghe thấy ở cổ hoặc lưng?Cường độ (cao, trung bình, thấp)?Điều gì ảnh hưởng đến âm thanh? Nếu bệnh nhân thay đổi vị trí cơ thể hoặc tập thể dục?Khi nào tiếng thổi xảy ra và thường trong bao lâu? Nếu tiếng thổi xảy ra khi tim đổ đầy máu (tiếng thổi tâm trương) hoặc trong suốt nhịp tim (tiếng thổi liên tục) thì có thể là có một vấn đề nào đó về tim mạch. Sẽ cần làm một số chẩn đoán hình ảnh thêm để tìm ra vấn đề chính xác là gì.Bác sĩ cũng sẽ tìm kiếm các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh tim và hỏi về tiền sử bệnh, đánh giá xem các thành viên khác trong gia đình liệu đã có tiếng thổi tim hoặc các bệnh về tim khác.Các xét nghiệm bổ sung. Nếu bác sĩ cho rằng các tiếng thổi tim bất thường, có thể thực hiện thêm các xét nghiệm bổ sung bao gồm:Chụp X quang: cho thấy hình ảnh của tim, phổi và mạch máu. Nếu bóng tim to có thể có một vấn đề cơ bản nào đó gây ra tiếng thổi tim ở trẻ.Điện tâm đồ (ECG): Trong thử nghiệm không xâm lấn này, kỹ thuật viên sẽ đặt điện cực trên ngực ghi lại các xung điện làm cho tim đập. Kết quả điện tâm đồ nàycó thể giúp bác sĩ đánh giá loại nhịp tim và tìm hiểu các vấn đề cấu trúc.Siêu âm tim qua thành ngực: cho thấy hình ảnh chi tiết của cấu trúc và chức năng tim. Sóng siêu âm được truyền đi và âm vang được ghi lại với một bộ chuyển đổi. Máy tính sử dụng thông tin từ bộ chuyển đổi để tạo ra hình ảnh chuyển động trên màn hình video. Phương pháp này giúp xác định các van tim bất thường, chẳng hạn như vôi hóa hoặc bị hở, và cũng có thể phát hiện dị tật cấu trúc tim.Siêu âm tim qua thực quản: sử dụng một ống nội soi mềm có chứa bộ chuyển đổi nhỏ được đưa xuống vùng họng. Bộ chuyển đổi sẽ truyền tải hình ảnh của tim đến màn hình máy tính. Do thực quản gần phía sau tim nên siêu âm tim qua thực quản có thể tạo ra hình ảnh tốt hơn khi siêu âm tim qua thành ngực.Chụp cắt lớp vi tính tim (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI). Các phương pháp này có thể giúp chẩn đoán bệnh lý tim và nguyên nhân tiếng thổi tim.
Siêu âm tim qua thành ngực cho thấy hình ảnh chi tiết của cấu trúc và chức năng tim
4. Các biện pháp điều trị
Tiếng thổi tim lành tính thường không cần điều trị bởi vì tim hoạt động bình thường. Nếu tiếng thổi lành tính là kết quả của một căn bệnh như sốt hoặc cường giáp thì tiếng thổi sẽ mất đi khi tình trạng bệnh được xử lý.Trong trường hợp có tiếng thổi tim bất thường, bác sĩ có thể theo dõi các triệu chứng và các diễn biến theo thời gian, sau đó cân nhắc đến biện pháp sử dụng thuốc hoặc phẫu thuật.Điều trị ngoại khoa:Phẫu thuật tim hở/kín hoặc thông tim can thiệp, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể mà lựa chọn hình thức phù hợp. Mặc dù điều trị ngoại khoa có thể cần thiết nhưng đôi khi tiếng thổi tim cũng có thể được xử lý bằng cách thông tim can thiệp với đưa ống thông qua một động mạch, tĩnh mạch ở ngoại biên đến tim và thực hiện sửa chữa hoàn toàn. Ví dụ về các phương pháp điều trị bao gồm:Vá lỗ hổng trong tim (đóng thông liên nhĩ, thông liên thất).Sửa van hoặc thay van tim (hở van động mạch chủ, bệnh Ebstein...)Sửa chữa lại mạch máu bất thường.Mở rộng mạch máu quá hẹp bằng cách nong và đặt ống đỡ động mạch (stent trong hẹp eo động mạch chủ...).
Những dấu hiệu con bị tim bẩm sinh, cần đi khám bác sĩ ngay
|
vinmec
| 1,195
|
Dấu hiệu gợi ý ung thư tiêu hóa
Ung thư tiêu hóa chiếm tỷ lệ rất cao trên thế giới cũng như Việt Nam, trong đó ung thư dạ dày chiếm 9,8%, ung thư đại trực tràng chiếm 9%. Tuy nhiên, nhìn chung, các dấu hiệu ung thư tiêu hóa thường mơ hồ và khó chẩn đoán. Một số triệu chứng phổ biến của ung thư phát tiêu hóa như đau bụng, giảm cân không giải thích được...
1. Tìm hiểu về ung thư tiêu hóa
Ung thư đường tiêu hóa bao gồm ung thư khoang miệng, thực quản, dạ dày, vòm họng, ruột non, đại trực tràng và hậu môn. Ung thư tiêu hóa được xem là căn bệnh âm thầm, hầu như không có dấu hiệu mặc dù khối u đã xuất hiện và phát triển trong thời gian dài.Ung thư tiêu hoá có thể chữa khỏi nếu phát hiện sớm và có phương pháp điều trị chính xác, kịp thời. Chẩn đoán ung thư đường tiêu hóa bằng cách nội soi toàn bộ đường tiêu hóa, nếu có tổn thương nghi ngờ sẽ sinh thiết và xét nghiệm tìm tế bào ung thư.
2. Các dấu hiệu ung thư tiêu hóa
Các dấu hiệu của ung thư đường tiêu hóa rất mờ nhạt, thường nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Khối u trong ruột có thể cản trở lưu thông của thức ăn và ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa. Khi khối u lớn hơn, có thể gây tắc nghẽn dẫn đến triệu chứng đau bụng. Một khối u chảy rỉ máu có thể dẫn đến thiếu máu và làm cho phân có màu đen hoặc hắc ín. Sự tắc nghẽn (khi lưu thông của thức ăn bị chặn hoàn toàn) có thể gây ra đau bụng dữ dội, buồn nôn, nôn và phải phẫu thuật ngay lập tức.Tuy nhiên, nhìn chung, các dấu hiệu bệnh ung thư đường tiêu hóa thường mơ hồ và khó chẩn đoán. Một số dấu hiệu ung thư tiêu hóa phổ biến bao gồm:Đau bụng (đây là dấu hiệu ung thư tiêu hóa điển hình nhất)Giảm cân không giải thích được. Suy nhược hoặc mệt mỏi (đôi khi do thiếu máu)Phân có máu hoặc hắc ín (do các khối u chảy máu)Một khối u đáng chú ý ở bụng. Các triệu chứng ung đường tiêu hóa có thể là dấu hiệu của các bệnh lý khác hoặc các bệnh đường tiêu hóa thông thường (rối loạn tiêu hóa,...). Tuy nhiên, thông thường, các khối u nhỏ có thể không gây ra bất kỳ triệu chứng rõ ràng nào. Đôi khi ung thư có thể được tìm thấy tình cờ trong một thủ thuật hoặc phẫu thuật không liên quan khác.Các loại ung thư phát triển chậm, như khối u carcinoid, có thể mất nhiều năm để tìm và chẩn đoán.
Đau bụng là một trong những dấu hiệu ung thư tiêu hóa
3. Vì sao phải tầm soát ung thư tiêu hóa?
Ung thư hiện nay vẫn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới. Đa số, người bệnh ung thư được phát hiện khi đã ở giai đoạn muộn, tiên lượng điều trị hạn chế, phải kết hợp nhiều phương pháp khác nhau cũng như quá trình điều trị lâu dài, phức tạp. Điều này gây ra sự mệt mỏi và tốn kém cho người bệnh cũng như gia đình, xã hội.Đối với ung thư tiêu hóa nói riêng và ung thư khác nói chung, để có tiên lượng tốt, việc điều trị bệnh triệt để ở giai đoạn sớm là yếu tố quan trọng nhất. Vì vậy, khám sàng lọc ung thư đường tiêu hoá là biện pháp khoa học và hiệu quả để phát hiện sớm ung thư đường tiêu hóa (ung thư thực quản, ung thư dạ dày, ung thư đại tràng) và đưa ra phác đồ điều trị tốt nhất.
|
vinmec
| 651
|
Bỏ túi cách điều trị viêm họng thanh quản hiệu quả nhất
Viêm họng thanh quản là bệnh lý thuộc đường hô hấp phổ biến, xảy ra ở hầu hết đối tượng. Khi thanh quản và dây thanh âm bị kích thích, sưng tấy do sự tấn công của các vi khuẩn, virus bên ngoài, khi đó cổ họng đã bị viêm. Vậy điều trị bệnh như thế nào để hiệu quả, hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!
1. Viêm họng thanh quản có nguy hiểm không?
Viêm thanh quản là tình trạng viêm niêm mạc của thanh quản kéo dài dưới khoảng 3 tuần, được gọi là viêm thanh quản cấp. Nếu triệu chứng kéo dài trên 3 tuần thì bạn đã mắc viêm thanh quản mãn tính, việc điều trị sẽ cần nhiều thời gian và tốn kém hơn. Hầu hết bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ bởi hệ miễn dịch chưa được hoàn thiện, rất dễ bị tấn công bởi vi khuẩn, virus bên ngoài.
1.1. Viêm họng thanh quản đối với trẻ em
Bệnh viêm họng ở trẻ em luôn cần phải theo dõi sát sao, cẩn thận bởi triệu chứng gây khó thở ảnh hưởng đến tính mạng của trẻ. Bệnh thường diễn biến trong khoảng 1 tuần rồi tự khỏi. Trong trường hợp trẻ mắc biến chứng bội nhiễm dẫn đến đồng nhiễm các bệnh khác làm cho sức khỏe sa sút như viêm tai, viêm phổi… Các bậc phụ huynh cần chủ động theo dõi các dấu hiệu cơ thể của trẻ: chảy dịch tai, khó thở, đau tai…
Hầu hết các trường hợp trẻ mắc viêm thanh quản thường có diễn biến nguy hiểm do hiện tượng phù nề, đường ống thở nhỏ nên dễ gây khó thở. Đôi khi quá trình viêm nhiễm sẽ tạo nên những ổ áp xe rồi gây loét, vỡ làm mủ tràn xuống khí – phế quản gây ra chứng viêm phổi.
Trẻ có thể sẽ nguy hiểm tính mạng khi hiện tượng phù nề lan nhanh xuống khí – phế quản, lớp niêm mạc dưới xuất hiện nhiều dịch quánh, làm tắc ống thở gây khó thở. Lúc này trẻ sẽ có triệu chứng sốt cao đột ngột, thở nặng nề, nhịp thở nhanh. Bệnh sẽ tiến triển nhanh và gây tử vong trong vòng 24h nếu không kịp thời điều trị.
Viêm thanh quản xảy ra ở trẻ em có xu hướng nguy hiểm hơn
1.2. Viêm họng thanh quản đối với người lớn
Viêm thanh quản đối với người lớn thường hiếm khi gây ra tình trạng nguy hiểm và có thể hồi phục tốt hơn so với trẻ nhỏ. Thông thường, bệnh xảy ra do cúm đơn thuần hoặc kết hợp với các vi khuẩn khác gây nên các bệnh sau:
– Thể xuất tiết: sốt, mệt mỏi, xuất huyết dưới thanh quản
– Thể phù nề: Đây là giai đoạn sau của xuất tiết, có triệu chứng nuốt đau, khó thở, giọng khàn. Phù nề thường xảy ra ở thanh nhiệt và mặt sau của sụn phễu.
– Thể loét: sụn phễu và sụn thanh nhiệt bị phù nề, loét nông, bờ đỏ.
– Thể viêm tấy: sốt cao, mạch đập nhanh, khó nuốt, đau họng, giọng khàn đặc, thanh quản viêm tấy, sưng to
– Thể hoại tử: khó nói, nuốt đau, màng sụn bị viêm và hoại tử, tổ chức liên kết lỏng lẻo ở cổ viêm tấy, cứng, sưng mủ
Viêm thanh quản ở người lớn sẽ tự khỏi sau khoảng 2 tuần
2. Cách điều trị viêm thanh quản hiệu quả
Hầu hết các triệu chứng của viêm thanh quản có thể tự khỏi sau 2 tuần. Tuy nhiên nếu thấy sau hơn khoảng thời gian này mà các dấu hiệu vẫn không thuyên giảm hoặc có biến chứng lạ, nặng hơn sau đây xảy ra thì bạn nên đến gặp bác sĩ ngay để được thăm khám và chẩn đoán chính xác.
– Khó thở, thở nặng nề
– Ho ra máu
– Sốt dai dẳng, sốt cao
– khó nuốt
Có rất nhiều phương pháp điều trị viêm thanh quản mà bạn có thể áp dụng dưới đây. Tuy nhiên để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn cần tuân thủ theo nguyên tắc của từng phương pháp và làm theo chỉ định của bác sĩ.
– Điều trị bằng phương pháp xông hơi: Đây là phương pháp phổ biến, khí dung thanh quản bằng thuốc kháng sinh, có thể kết hợp với thuốc giảm viêm, giảm phù nề theo lời chỉ định của bác sĩ.
– Liệu pháp luyện giọng: Các chuyên gia sẽ dựa trên mức độ tổn thương của giọng mà tìm ra cách luyện cổ họng sao cho phù hợp với trường hợp bệnh nhất, vừa giúp cải thiện giọng nói vừa bảo vệ thanh quản.
– Phẫu thuật: Nếu trong trường hợp điều trị bằng thuốc kháng sinh không hiệu quả, bác sĩ sẽ chỉ định tiến hành phẫu thuật cho bệnh nhân khi mắc các bệnh viêm phế quản bị phù Reinke, viêm thanh quản mãn tính hoặc biến chứng về bệnh khối u thanh quản.
Phẫu thuật điều trị viêm thanh quản giúp lấy lại giọng nói và bảo vệ cổ họng
Một số phương pháp bạn có thể tự chăm sóc tại nhà:
– Sử dụng máy tạo độ ẩm để giữ cổ họng không khô rát
– Uống nhiều nước, đảm bảo 2 lít nước mỗi ngày
– Hạn chế đồ uống có cồn như bia rượu và cà phê
– Súc miệng nước muối sinh lý thường xuyên giúp kháng khuẩn
– Không nên sử dụng thuốc thông mũi sẽ làm cổ họng khô
– Khám sức khỏe chuyên khoa tai – mũi – họng thường xuyên để theo dõi, phát hiện sớm bệnh và điều trị kịp thời.
Khám sức khỏe chuyên khoa tai – mũi – họng thường xuyên giúp phòng tránh các tác nhân gây bệnh
|
thucuc
| 1,006
|
Công dụng thuốc Aticizal
Thuốc Aticizal là một loại thuốc kê đơn được sử dụng trong một số tình trạng bệnh lý nhất định. Vậy thuốc Aticizal có tác dụng gì và cách sử dụng loại thuốc này như thế nào?
1. Thuốc Aticizal có tác dụng gì?
Thuốc Aticizal là một loại thuốc chống dị ứng, được sản xuất dưới dạng dung dịch uống, với mỗi 5 ml dung dịch thuốc có chứa 2,5mg Levocetirizin dihydrochlorid.Levocetirizine có tác dụng kháng histamin, nó ức chế sự giải phóng chất histamin. Qua đó nó có tác dụng làm giảm các triệu chứng của dị ứng như là chảy nước mắt, chảy nước mũi, hắt hơi, phát ban trên da và nổi mẩn ngứa.Thuốc Aticizal được chỉ định trong các trường hợp sau:Viêm mũi dị ứng dai dẳng. Viêm mũi dị ứng theo mùa. Mày đay tự phát mạn tính.Thuốc Aticizal chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người có tiền sử mẫn cảm với levocetirizin, hoặc với cetirizin, với hydroxyzin, hay mẫn cảm với dẫn chất piperazin hoặc với bất cứ thành phần nào của thuốc.Bệnh nhân suy thận nặng có độ thanh thải creatinin dưới 10ml/phút.Trẻ em từ 6 - 11 tuổi bị suy thận.Chú ý đề phòng khi sử dụng thuốc Aticizal trong các trường hợp sau:Người nghiện rượu. Người có rối loạn di truyền về dung nạp nạp galactose, bị thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose - galactose.Không sử dụng thuốc khi lái xe và vận hành máy móc.Không nên sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú, trẻ em dưới 6 tuổi.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc Aticizal
Thuốc Aticizal được sử dụng bằng đường uống, có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng với bữa ăn. Liều lượng thuốc Aticizal cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, thuốc được khuyên dùng 1 lần trong ngày, liều thuốc khuyến cáo cho các trường hợp cụ thể như sau:Người lớn và trẻ > 12 tuổi: Sử dụng liều 2 ống 5ml/ngày.Trẻ 6-12 tuổi: Sử dụng liều 1 ống 5ml/ngày.Đối với bệnh nhân suy thận, cần điều chỉnh liều thuốc Aticizal cho phù hợp. Liều thuốc Aticizal ở bệnh nhân suy thận phụ thuộc vào độ thanh thải creatinin. Liều dùng thuốc Aticizal được khuyến nghị ở nhóm đối tượng này có thể khác nhau ở từng quốc gia khác nhau. Đối với trẻ em lớn hơn 12 tuổi bị suy thận ở Anh và Mỹ được khuyến cáo sử dụng liều thuốc như sau:Clcr 50-79ml/phút: Sử dụng liều 5mg mỗi ngày hoặc 2,5mg mỗi ngày tùy theo đáp ứng của từng bệnh nhân.Clcr 30-49ml/phút: Sử dụng liều 5mg hoặc 2,5mg mỗi ngày tùy theo đáp ứng của từng bệnh nhân và dùng thuốc cách ngày. Clcr 10-29ml/phút: 3-4 ngày dùng thuốc 1 lần với liều thuốc trong ngày là 5mg hoặc 2,5mg mỗi ngày tùy theo đáp ứng của từng bệnh nhân.
3. Tác dụng phụ của thuốc Aticizal
Trong quá trình sử dụng thuốc Aticizal, bạn có thể gặp phải một số tác dụng phụ của thuốc như sau:Mệt mỏi. Khô miệngĐau đầu. Hiếm khi xảy ra phản ứng quá mẫn khi sử dụng thuốc Aticizal bao gồm sốc phản vệ và phát ban. Bên cạnh đó, việc sử dụng thuốc cũng hiếm khi gặp phải các phản ứng phụ như:Nhịp tim nhanhĐánh trống ngực. Tâm thần hiếu động. Co giật. Men gan tăng. Viêm gan. Tăng bilirubin.
4. Tương tác của thuốc Aticizal với các loại thuốc khác
Cho đến nay, vẫn chưa có nghiên cứu cụ thể nào về sự tương tác lâm sàng của hoạt chất levocetirizin. Sự tương tác thuốc này được đưa ra dựa trên nghiên cứu tương tác thuốc của cetirizin - một hoạt chất tương tự như levocetirizin.Ở một số bệnh nhân có tình trạng nhạy cảm khi sử dụng cetirizin hoặc levocetirizin cùng với rượu hoặc các loại thuốc ức chế thần kinh trung ương thì có thể xảy ra tác dụng bất lợi trên hệ thần kinh trung ương.Thuốc Aticizal là một loại thuốc chống dị ứng, được sản xuất dưới dạng dung dịch uống, với mỗi 5 ml dung dịch thuốc có chứa 2,5mg Levocetirizin dihydrochlorid. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng và tránh được các tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
|
vinmec
| 731
|
Biến chứng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Biến chứng của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính rất nguy hiểm nên cần được điều trị kịp thời ngay khi mới xuất hiện bệnh. Vì thế, người bệnh cần tới các bệnh viện có chuyên khoa Hô hấp để được bác sĩ chuyên môn giỏi trực tiếp thăm khám, tư vấn và điều trị hiệu quả bệnh.
Biến chứng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể gây ra các biến chứng:
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính có thể gây nên nhiều biến chứng nguy hiểm
Tràn khí màng phổi: Đây là biến chứng thường gặp nhất. Lúc này các phế nang căng giãn lâu ngày mỏng ra và dễ dàng vỡ vào khoang màng phổi gây tràn khí màng phổi.
Có trường hợp tràn khí áp lực dương hay tràn khí màng phổi có van, lượng khí ra khoang màng phổi theo một chiều nên nhanh chóng tăng áp lực đẩy xẹp phổi, suy hô hấp nặng và có thể tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.
Tăng áp lực động mạch phổi: Khi phế nang giãn nhiều sẽ gây chèn ép vào các mao mạch phổi dẫn đến tăng áp lực động mạch phổi. Thêm nữa, tình trạng thiếu oxy liên tục cũng là nguyên nhân gây co thắt các tiểu động mạch và làm tăng áp lực động mạch phổi.
Suy tim phải: Khi áp lực động mạch phổi tăng cao cộng với một tình trạng thiếu oxy mạn tính sẽ dẫn tới suy tim phải. Suy tim phải là một biến chứng kèm theo ở bệnh nhân phổi tắc nghẽn mạn tính. Các dấu hiệu của suy tim phải bao gồm dấu hiệu tâm thất phải đập ở vùng mũi ức, gan to, tĩnh mạch cổ nổi và phù hai chi dưới.
Đa hồng cầu: Đây là biến chứng thường có do tình trạng thiếu oxy liên tục ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Lượng hồng cầu gia tăng trong trường hợp này giống như cơ chế tăng hồng cầu ở người sống tại các vùng núi cao do không khí loãng, thiếu oxy – sự gia tăng hồng cầu phản ứng. Số lượng hồng cầu tăng quá cao làm tăng nguy cơ tắc mạch và huyết khối ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh sẽ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm khác, ảnh hưởng tới sức khỏe
Loạn nhịp tim: Nguyên nhân chủ yếu của rung nhĩ là do thiếu oxy cơ tim, do suy tim hoặc rối loạn điện giải, là các tình trạng hay gặp ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Rung nhĩ làm bệnh nhân khó thở hơn trong các đợt cấp và có thể có nguy cơ tắc mạch não do huyết khối tâm nhĩ trái. Bên cạnh rung nhĩ, các loạn nhịp tim khác như cơn nhịp nhanh nhĩ đa ổ, ngoại tâm thu các loại… cũng có thể gặp ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Các biến chứng thần kinh hay gặp ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là đau đầu, chóng mặt, mất ngủ, rối loạn ý thức. Các triệu chứng này là do tình trạng thiếu oxy máu và tăng CO2 mạn tính trong máu. Có nhiều trường hợp lượng CO2 tăng quá cao làm bệnh nhân hôn mê. Người bệnh bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính thường mất tập trung, mau quên, giảm hoặc mất khả năng làm việc trí óc.
Làm thế nào để phòng biến chứng?
Để phòng các biến chứng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, người bệnh cần điều trị tốt tình trạng tắc nghẽn bằng corticoid và thuốc giãn phế quản, dự phòng không để các đợt cấp xảy ra.
Người bệnh cần tới bệnh viện để được thăm khám và có phác đồ điều trị bệnh hiệu quả
Ngoài ra, người bệnh cần bỏ thuốc lá, tuân thủ chế độ ăn đảm bảo đủ chất và không quá dư lượng tinh bột có thể làm tăng CO2 máu, tăng cường các bài tập thở, vận động nhẹ nhàng, tập khí công, yoga, tránh các stress tâm lý.
Khi thấy xuất hiện các biến chứng bệnh thì cần tới bệnh viện có chuyên khoa Hô hấp để được tư vấn, thăm khám và có phác đồ điều trị phù hợp.
Đồng thời với sự hỗ trợ đắc lực của các trang thiết bị y tế hiện đại sẽ giúp chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh. Từ đó các bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị hợp lý, hiệu quả cao.
|
thucuc
| 794
|
Cơ tim hạn chế: phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả
Trong các bệnh lý tim mạch, cơ tim hạn chế là bệnh tương đối hiếm gặp nhưng tiên lượng rất xấu, tỉ lệ tử vong cao. Có rất nhiều nguyên nhân gây ra cơ tim hạn chế, một số nguyên nhân có thể điều trị để kiểm soát bệnh tốt hơn, một số chỉ có thể điều trị duy trì.
1. Nhận biết dấu hiệu bệnh cơ tim hạn chế
Bệnh cơ tim hạn chế là bệnh xảy ra khi cơ tim có vấn đề, khiến buồng tâm thất không đủ khả năng giãn ra để đồ đầy máu và bơm đi.
Vì thế lượng máu được đẩy đi nuôi các cơ quan trong cơ thể thường xuyên trong tình trạng thiếu hụt, giảm sút, gây ra những triệu chứng:
Cơ thể mệt mỏi, khó thở, triệu chứng này giống với triệu chứng bệnh suy tim.
Rối loạn nhịp tim, thỉnh thoảng xuất hiện tim rung lên trong lồng ngực.
Người bệnh bị khó thở, cảm thấy chóng mặt, mệt mỏi hoặc ngất xỉu khi làm việc gắng sức, tập thể dục hoặc đột ngột thay đổi tư thế.
Buồn nôn, chán ăn.
Tăng cân do tích nước, sưng phù ở nhiều cơ quan, đặc biệt là ở chân, mắt cá chân, bụng và bàn chân.
Nổi tĩnh mạch ở cổ,...
2. Các phương pháp giúp chẩn đoán bệnh cơ tim hạn chế
Các dấu hiệu lâm sàng giúp bác sĩ có thể dự đoán bệnh, song để chẩn đoán chính xác bệnh cũng như tình trạng bệnh thì cần dựa trên các xét nghiệm cận lâm sàng. Dưới đây là dấu hiệu cận lâm sàng để chẩn đoán bệnh cơ tim hạn chế:
2.1. Chụp tim phổi
Bệnh nhân cơ tim hạn chế khi chụp tim phổi sẽ thấy bóng tim thường không to, trừ trường hợp giãn rộng hai nhĩ hoặc ứ huyết phổi nặng.
2.2. Điện tâm đồ
Kết quả điện tâm đồ hầu hết mọi lúc đều bất thường, tình trạng bất thường ở mỗi bệnh nhân có thể khác nhau. Thường gặp nhất là block nhánh trái và dày nhĩ trên điện tâm đồ.
2.3. Siêu âm tim
Kết quả siêu âm tim giúp bác sĩ đánh giá các tình trạng sau trong bệnh cơ tim hạn chế:
Xơ hóa nội mạc cơ tim.
Đánh giá tình trạng thất, chức năng tim, tình trạng màng tim và các van.
Phát hiện hở hai lá và hở các van.
Đánh giá các rối loạn chức năng tâm trương, bao gồm: giãn nở tim của thất,…
2.4. Xét nghiệm máu
Xét nghiệm máu không giúp cung cấp nhiều thông tin về tình trạng bệnh, nhưng lại rất quan trọng để tìm nguyên nhân dẫn đến cơ tim hạn chế như:
Hàm lượng bạch cầu ái toan tăng trong xơ hóa nội mạc cơ tim.
Tình trạng thừa sắt, bilan miễn dịch.
2.5. Các kỹ thuật khác
Những chẩn đoán trên đã cung cấp tương đối đầy đủ thông tin về bệnh cơ tim hạn chế cũng như nguyên nhân. Ngoài ra, trong kỹ thuật này bác sĩ có thể đồng thời lấy mô nhỏ cơ tim để phân tích, tìm ra nguyên nhân dẫn đến bệnh.
Chụp cắt lớp vi tính và chụp cộng hưởng từ
Hình ảnh siêu âm có thể không rõ ràng, trong khi ảnh chụp cắt lớp vi tính và chụp cộng hưởng từ MRI có độ phân giải cao, tìm kiếm tổn thương dễ dàng hơn. Đặc biệt, ảnh chụp này được thực hiện khi bác sĩ cần chẩn đoán phân biệt bệnh cơ tim hạn chế với viêm màng ngoài tim co thắt, trong đó dấu hiệu màng ngoài tim dày là dấu hiệu phân biệt.
Sinh thiết nội mạc cơ tim
Kết quả phân tích sinh thiết giúp chẩn đoán xác định và tìm nguyên nhân dẫn đến bệnh cơ tim hạn chế.
3. Tiên lượng và điều trị cho bệnh nhân cơ tim hạn chế
Trên cả thế giới, bệnh cơ tim hạn chế khá hiếm gặp nên nghiên cứu về cơ chế, nguyên nhân cũng như điều trị bệnh còn nhiều hạn chế. Đa phần bệnh nhân phát hiện và điều trị bệnh ở giai đoạn cuối, khi bệnh đã muộn, khả năng phục hồi kém nên tiên lượng bệnh rất xấu.
3.1. Tiên lượng bệnh
Tiên lượng bệnh sẽ dựa trên tiến triển, tiến triển càng nặng thì tiên lượng càng xấu, có thể đe dọa đến tính mạng bệnh nhân:
Bệnh cơ tim hạn chế tiến triển thành suy tim, gây ra phù toàn thân, xuất hiện những cơn khó thở kịch phát, tắc tĩnh mạch,…
Rối loạn nhịp tim nặng, hình thành cục máu đông gây biến chứng thuyên tắc mạch, dẫn tới nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy thận, hoại tử tay chân,… và nghiêm trọng nhất khiến bệnh nhân tử vong nhanh chóng.
Bệnh cơ tim hạn chế không được điều trị tốt hoặc điều trị không có hiệu quả, bệnh sẽ gây suy giảm chức năng tim dần dần cho đến khi tim không đủ khả năng hoạt động.
3.2. Điều trị
Nếu không điều trị, thường bệnh nhân cơ tim hạn chế sẽ tử vong do biến chứng bệnh sau 2 - 3 năm. Các trường hợp phát hiện sớm, điều trị tích cực thì tỉ lệ sống sót sau 10 năm đạt khoảng 50%. Hiện chưa tìm được phương pháp điều trị bệnh triệt để, can thiệp điều trị cần hướng tới 3 mục tiêu chính là: giảm nhẹ triệu chứng, kiểm soát nhịp tim và ngăn ngừa biến chứng.
Các phương pháp điều trị hiện được áp dụng cho bệnh nhân cơ tim hạn chế bao gồm:
Dùng thuốc lợi tiểu: có tác dụng giảm áp lực đổ đầy tim, giảm nguy cơ tiền tải một cách nghiêm trọng và từ đó tăng cường chức năng cũng như hoạt động của tim.
Thuốc điều chỉnh nhịp tim hoặc thuốc ngăn ngừa miễn dịch để kiểm soát bất thường nhịp tim, những rối loạn này là nguyên nhân hàng đầu dẫn tới tử vong ở bệnh nhân cơ tim hạn chế.
Điều trị và ngăn ngừa thuyên tắc mạch bằng cách sử dụng thuốc kháng đông suốt đời với liều dùng hàng ngày phù hợp.
Điều trị bệnh lý nền tim mạch cùng tồn tại với cơ tim hạn chế hoặc là nguyên nhân gây cơ tim hạn chế, đây là mục tiêu điều trị quan trọng giúp bệnh nhân kéo dài sự sống. Tuy nhiên việc điều trị và hiệu quả điều trị còn phụ thuộc vào tình trạng bệnh và mức độ nguy hiểm.
Điều trị ngoại khoa: Bác sĩ sẽ cần cắt bỏ phần xơ gây hẹp ở cơ tim, đồng thời thay van nhĩ thất để khắc phục rối loạn hoạt động do cơ tim hạn chế.
Phẫu thuật ghép tim: Hiện còn nhiều tranh cãi về hiệu quả của phương pháp phẫu thuật ghép tim với bệnh nhân cơ tim hạn chế do đã xảy ra tình trạng tổn thương tái phát trên tim mới được ghép.
|
medlatec
| 1,159
|
Công dụng thuốc Faszeen
Thuốc Faszeen thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và kháng nấm. Thuốc Faszeen được chỉ định trong điều trị nhiễm trùng hô hấp, nhiễm trùng da, nhiễm trùng tiết niệu,... Cùng tìm hiểu kỹ hơn về thuốc Faszeen qua bài viết dưới đây.
1. Cơ chế tác dụng của thuốc Faszeen
Thuốc Faszeen có thành phần chính là Cefradin - một loại kháng sinh tổng hợp nhóm beta lactam. Hợp chất này là cephalosporin thế hệ đầu tiên nên nó có thể hoạt động với phổ tương tự cefalexin. Cefradin trong thuốc Faszeen còn có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp peptidoglycan - thành phần quan trọng của tế bào vi khuẩn, hoặc có thể nó thực hiện acyl hóa enzyme transpeptidase hoặc penicillin có các kết nối protein nằm sâu bên trong của thành tế bào vi khuẩn. Hơn nữa, thành phần này của thuốc có thể liên kết thông qua quá trình acyl hóa gây ức chế enzyme transpeptidase, từ đó làm ức chế giai đoạn thứ hai và giai đoạn thứ ba của quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Quá trình ly giải tế bào sau đó của vi khuẩn được thực hiện qua chất trung gian với enzyme tự hoạt động của tế bào vi khuẩn như autolysin. Hợp chất cefradin có thể làm ức chế hoạt động của autolysin và làm tăng quá trình ly giải của tế bào.Thuốc Faszeen khi đi vào cơ thể được phân bố khá rộng rãi ở hầu hết các mô và dịch cơ thể, chẳng hạn như túi mật, gan, thận, xương, đờm, mật, dịch màng phổi, dịch khớp, tuy nhiên lại phân bố kém ở dịch não tuỷ.Thuốc Faszeen được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu và có thể xuất hiện trong sữa nhưng chỉ phát hiện với một lượng nhỏ. Thời gian bán thải của thuốc Faszeen khoảng từ 1/2 đến 2 giờ với chức năng thận bình thường.
2. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng thuốc Faszeen
Thuốc Faszeen chữa bệnh gì? Thuốc Faszeen được chỉ định trong điều trị các bệnh như nhiễm khuẩn đường hô hấp, đường tiết niệu, da, mô mềm. Với nhiễm trùng đường hô hấp trên điều trị viêm xoang, viêm họng, viêm amidan, viêm thanh khí phế quản, viêm tai giữa. Nhiễm trùng đường hô hấp dưới với viêm phế quản cấp và mãn tính, viêm phổi thuỳ, thuỳ phổi và viêm phế quản phổi. Nhiễm trùng đường tiết niệu với viêm bàng quang, viêm niệu đạo, viêm bể thận. Nhiễm trùng da và mô mềm với các bệnh chốc, áp xe, viêm mô tế bào, nhọt,...Ngoài ra, thuốc Faszeen còn được sử dụng trong điều trị dự phòng nhiễm trùng hậu phẫu sau các thủ thuật có nguy cơ nhiễm trùng cao hoặc cho các bệnh nhân bị giảm sức đề kháng với nhiễm khuẩn.Tuy nhiên, thuốc Faszeen cũng chống chỉ định với một số trường hợp quá mẫn cảm với thành phần của thuốc.
3. Liều lượng và cách thức sử dụng thuốc Faszeen
Thuốc Faszeen được sử dụng bằng đường uống và có thể uống thuốc Faszeen trước hoặc sau bữa ăn. Thuốc có thể sử dụng cho các đối tượng với liều lượng theo chỉ định.Đối với trẻ em sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn có thể sử dụng thuốc Faszeen với liều lượng từ 25 đến 50mg/ kg/ ngày và được chia thành từ 2 đến 4 lần. Trường hợp điều trị bệnh viêm tai giữa thì sử dụng thuốc Faszeen với liều từ 75 đến 100mg/ kg/ ngày và được chia làm nhiều lần, giữa các lần cách nhau từ 6 đến 12 giờ. Liều Faszeen sử dụng tối đa cho trẻ em không quá 4 gam.Đối với người lớn điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng da và mô mềm thường sử dụng thuốc Faszeen với liều từ 250 đến 500mg/ ngày và được chia làm 4 lần. Hoặc sử dụng thuốc Faszeen với liều từ 500kg đến 1 gam/ lần và sử dụng ngày hai lần. Có thể tăng liều lượng sử dụng tuỳ thuốc mức độ nghiêm trong và vị trí nhiễm trùng nhưng phải được chỉ định của bác sĩ.Điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu cho người lớn thường sử dụng thuốc liều thông thường là 500mg/ lần và sử dụng ngày 4 lần hoặc sử dụng thuốc Faszeen liều 1gam/ lần và chia thành hai lần một ngày. Người bệnh có thể được chỉ định tăng liều trong trường hợp nhiễm trùng nặng hoặc mãn tính. Điều trị với thuốc Faszeen ở liều cao kéo dài thì có thể cần thiết cho các trường hợp biến chứng như viêm tuyến tiền liệt, viêm mào tinh hoàn,Đối với người cao tuổi điều trị với thuốc Faszeen cần điều chỉnh liều lượng cho phù hợp với tình trạng hiện tại cũng như sức khỏe của họ.Cần lưu ý: Liều điều trị với thuốc Faszeen theo khuyến cáo trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Faszeen, người bệnh cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.
4. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Faszeen
Thuốc Faszeen có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, với mỗi trường hợp tác dụng phụ của thuốc Faszeen có thể xảy ra ở mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng.Một số tác dụng phụ thường gặp do Faszeen gây ra bao gồm: Bồn chồn, nhức đầu, choáng váng, buồn nôn và nôn, mệt mỏi, khô miệng,...Những tác dụng phụ này có thể xảy ra lúc bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều lượng thuốc Faszeen. Thông thường, những phản ứng phụ do thuốc Faszeen có thể thoáng qua hoặc giảm dần theo thời gian.Tuy nhiên, một số trường hợp thuốc Faszeen có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn nghiêm trọng với các phản ứng hiếm gặp. Những phản ứng này có thể xuất hiện chỉ sau vài phút khi sử dụng thuốc Faszeen hoặc lâu hơn trong vòng một vài ngày. Khi xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng với tác dụng phụ như: Dị cảm, viêm đại tràng giả mạc, ợ nóng, đau quặn bụng, tiêu chảy, nấm miệng, ngứa bộ phận sinh dục hoặc nhiễm nấm candida, viêm âm đạo, giảm bạch cầu thoáng qua, tăng bạch cầu ái toan, giảm tiểu cầu, ban đỏ, nổi mề đay, phản ứng quá mẫn, sốc phản vệ,...Trường hợp người bệnh sử dụng quá liều thuốc cần được hỗ trợ điều trị bằng cách rửa dạ dày nếu nuốt một lượng lớn thuốc.Một số lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc Faszeen: Thuốc Faszeen có thể gây ra phản ứng dương tính giả với glucose trong nước tiểu. Hoặc có thể xảy ra với dung dịch của Benedict hoặc feeling hoặc các loại viên thử như clinitest. Tuy nhiên, tình trạng này lại không xảy ra với các xét nghiệm dựa trên enzyme như clinistix và diastix. Khi sử dụng kháng sinh kéo dài có thể còn làm ảnh hưởng đến sức phát triển của vi sinh vật và nó có thể rơi vào trường hợp phát triển quá mức dẫn tới tình trạng không nhạy cảm với thuốc. Trường hợp người bệnh mắc suy thận thì cần báo bác sĩ và điều chỉnh liều sử dụng sao cho phù hợp.Với những trường hợp quá mẫn với penicillin nên thận trọng khi sử dụng thuốc Faszeen. Thực tế đã có trường hợp bệnh nhân phản ứng với cả hai nhóm thuốc gây ra tình trạng sốc phản vệ. Khi sử dụng thuốc Faszeen cho đối tượng là phụ nữ có thai và đang nuôi con bú thì người bệnh cần cân nhắc nguy cơ và lợi ích trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn. Thuốc Faszeen có thể gây ra tình trạng chóng mặt nên thận trọng khi sử dụng với những trường hợp có công việc liên quan đến vận hành máy móc.Thuốc Faszeen có thể làm tăng độc thính trên thận khi kết hợp sử dụng với thuốc lợi tiểu. Hơn nữa, thành phần của thuốc Faszeen có thể làm tăng nồng độ trong huyết thanh bằng cách giảm thải trừ cephalosporin ở thận.
|
vinmec
| 1,401
|
Các biểu hiện ở ngoài dạ dày khi bị nhiễm Helicobacter pylori
Khi xâm nhập đường tiêu hóa, vi khuẩn Helicobacter pylori có liên quan đến bệnh viêm ruột, bệnh trào ngược dạ dày thực quản, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, ung thư biểu mô gan, sỏi mật và viêm túi mật. Nồng độ sắt và vitamin B12 trong huyết thanh thấp hơn cũng đã được tìm thấy ở những bệnh nhân nhiễm H. pylori, dẫn đến sự xuất hiện của chứng thiếu máu cục bộ ở một số người.
1. Tổng quan
Helicobacter pylori là một loại vi khuẩn lây nhiễm vào môi trường dạ dày và có liên quan đến các bệnh dạ dày tá tràng, bao gồm viêm - loét dạ dày tá tràng và ung thư biểu mô tuyến dạ dày. Tuy nhiên, từ những năm 80 của thế kỷ trước, mối quan hệ giữa loại nhiễm trùng này và các biểu hiện ngoài hệ thống dạ dày cũng đã được nghiên cứu; chẳng hạn như bệnh viêm ruột, thiếu sắt và B12, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, ung thư biểu mô gan, bệnh đa xơ cứng, bệnh Alzheimer, bệnh Parkinson và hội chứng Guillain-Barré.
2. Một số đường lây truyền cơ bản của Helicobacter pylori
Helicobacter pylori (H. pylori) là một loại vi khuẩn gram âm sống trong môi trường dạ dày của 60,3% dân số thế giới và tỷ lệ nhiễm vi khuẩn này đặc biệt cao ở các nước có điều kiện kinh tế xã hội kém hơn, vượt quá 80% ở một số khu vực trên thế giới. Hiện tượng này xảy ra một phần do điều kiện vệ sinh cơ bản không đạt yêu cầu và số lượng dân cư cao được quan sát thấy ở nhiều quốc gia kém phát triển, đây là các “kịch bản” có lợi cho sự lây truyền qua đường miệng và đường phân của H. pylori.Một con đường lây truyền khác của mầm bệnh này hiện đang được thảo luận là con đường tình dục, vì những người nhiễm H. pylori (có bạn tình dương tính) có tỷ lệ lây nhiễm cao hơn so với nhóm đối chứng. Người ta xác định rõ ràng rằng, vi sinh vật này chủ yếu liên quan đến sự phát triển của rối loạn dạ dày tá tràng, trong đó nổi bật là loét dạ dày tá tràng, u lympho mô liên kết niêm mạc và ung thư biểu mô tuyến dạ dày. Tuy nhiên, kể từ những năm 1980, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy tình trạng nhiễm trùng như vậy với một số biểu hiện ngoài dạ dày.
Các nghiên cứu đầu tiên về mối liên quan giữa nhiễm Helicobacter pylori và các biểu hiện ngoài dạ dày theo thời gian.
Ghi chú: CV: Tim mạch; IBD: Bệnh đường ruột; ITP: Ban xuất huyết giảm tiểu cầu vô căn; GBS: Hội chứng Guillain-Barré; IDA: Thiếu máu do thiếu sắt; RGE: Bệnh trào ngược dạ dày thực quản; PD: Bệnh Parkinson; MS: Bệnh đa xơ cứng; AD: Bệnh Alzheimer; NAFLD: Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu.
3. Nhiễm Helicobacter pylori dường như ảnh hưởng đến sự khởi phát và mức độ nghiêm trọng của bệnh từ nhiều hệ cơ quan
Trong bối cảnh đó, nhiễm H. pylori được cho là ảnh hưởng đến sự khởi phát và mức độ nghiêm trọng của bệnh từ nhiều hệ cơ quan khác nhau, hoạt động như một yếu tố nguy cơ của một số rối loạn nhưng cũng đóng vai trò như một tác nhân bảo vệ chống lại một số tình trạng nhất định.Nhiễm H. pylori dường như có liên quan đến bệnh viêm ruột (IBD), bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD), bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), ung thư biểu mô gan, sỏi đường mật và viêm túi mật. Bên cạnh đó, tình trạng thiếu hụt vitamin B12 và sắt trong huyết thanh được cho là có thể bị trầm trọng hơn hoặc thậm chí, do chính H. pylori gây ra sự nhiễm trùng. Ngoài ra, các bệnh về mắt, da liễu, chuyển hóa, tim mạch, thần kinh cũng liên quan đến loại vi sinh vật này. Các biểu hiện ngoài dạ dày của Helicobacter pylori và các cơ chế sinh bệnh có thể có của các bệnh lý này:
Biểu hiện ngoài dạ dày
Các cơ chế của bệnh lý được đề xuất là có mối tương quan với nhiễm khuẩn H. pylori
Bệnh dị ứng
Giả thuyết vệ sinh.
Bệnh Alzheimer
Thiếu vitamin B12 làm tăng nồng độ homocysteine.
Sự tăng phosphoryl hóa bất thường của protein TAU do nhiễm H. pylori.
Đa hình Apo. E.
Bệnh hen suyễn
Ngăn chặn phản ứng dị ứng qua trung gian Th-2.
Xơ vữa động mạch và nhồi máu cơ tim
Kích thích sản xuất bọt bên trong các đại thực bào, góp phần làm phóng đại mảng xơ vữa động mạch và rối loạn chức năng động mạch.
Thiếu B12
Vẫn còn đang được làm rõ nhưng đã được chứng minh là không phụ thuộc vào chứng teo dạ dày và chảy máu làm giảm khả năng hấp thụ qua chế độ ăn uống của bệnh nhân.
Sỏi mật
Sự hiện diện của mật bị nhiễm H. pylori
Bệnh động mạch vành / cứng động mạch hệ thống
Tăng mức độ homocysteine.
Bệnh trào ngược dạ dày thực quản
Tăng tiết dịch vị dạ dày.
Đái tháo đường
Tăng sản xuất cytokine; quá trình phosphoryl hóa dư lượng serine từ chất nền của thụ thể insulin.
Ung thư biểu mô gan
Quá trình viêm, xơ hóa và hậu quả là hoại tử.
Ban xuất huyết giảm tiểu cầu vô căn (ITP)
Cag. A có thể kích thích sự tổng hợp các kháng thể kháng Cag. A phản ứng chéo với các kháng nguyên bề mặt tiểu cầu gây ra ITP.
Bệnh viêm ruột
Giảm viêm ruột thông qua giải phóng IL-18 và phát triển các tế bào T điều hòa.
Protein kích hoạt bạch cầu trung tính giảm viêm thông qua thụ thể Toll-like 2 và kích thích IL-10.
Thiếu máu do thiếu sắt
Vẫn còn đang được làm rõ, nhưng đã được chứng minh là không phụ thuộc vào chứng teo dạ dày và chảy máu làm giảm khả năng hấp thụ qua chế độ ăn uống của bệnh nhân.
Mối liên quan với rối loạn tăng trưởng ở trẻ em.
Bệnh đa xơ cứng
Giả thuyết vệ sinh.
Sự cảm ứng ức chế của H. pylori đối với phản ứng miễn dịch Th1 và Th17.
Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu
H. pylori gây ra kháng insulin.
Giảm sản xuất adiponectin.
Viêm gan.
Biểu hiện nhãn khoa
Tình trạng viêm nhiễm toàn thân; tăng căng thẳng oxy hóa; rối loạn chức năng ty thể; thiệt hại cho DNA.
Bệnh Parkinson
Tăng tổng hợp 1-methyl-4-phenyl-1,2,36-tetrahydropyridine.
Giảm hấp thụ levodopa.
Sơ đồ tóm tắt các biểu hiện ngoài dạ dày của nhiễm Helicobacter pylori.
Màu cam là các biểu hiện nguy cơ khi nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori). Màu xanh dương thể hiện sự liên kết mang tính bảo vệ của vi khuẩn H. pylori. Màu xám là các biểu hiện có sự liên kết lưỡng phân.
4. Kết luận
Mặc dù nhiễm khuẩn H. pylori thường liên quan đến các biểu hiện ở dạ dày nhưng ngày càng có nhiều bằng chứng thu hút sự chú ý đến vai trò của nó đối với các bệnh ngoài dạ dày. Việc hiểu biết về cách vi khuẩn này ảnh hưởng đến các rối loạn nằm ngoài dạ dày - tá tràng có thể làm sáng tỏ những điểm chưa rõ về sinh lý bệnh của chúng và có thể làm sáng tỏ các mục tiêu điều trị mới trong việc kiểm soát các tình trạng này.com thường xuyên để cập nhật nhiều thông tin hữu ích khác.com, benhvienthienmy.com, khoay.tvu.edu.vn, vi.wikiqube.net.
|
vinmec
| 1,279
|
Lưu ý trước và sau xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân
Xét nghiệm máu ẩn trong phân là xét nghiệm có thể phát hiện ra một lượng nhỏ máu lẫn trong phân, không nhìn thấy bằng mắt thường. Xét nghiệm này thường dùng để giúp chẩn đoán các rối loạn chảy máu trong đường tiêu hóa (thường là dạ dày và ruột).
1. Khái niệm xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân
Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân có mục đích tìm lượng máu rất ít trong phân mà mắt thường không nhìn thấy được. Khi xuất hiện lượng máu rất ít trong phân thì có thể hệ thống đường tiêu hóa của bạn đang gặp vấn đề, ví dụ như : có khối u hoặc polyp hoặc ung thư đại tràng - trực tràng. Nếu lượng máu rất ít mà phát hiện được thì đây là yếu tố rất quan trọng để bác sĩ tìm ra nguồn chảy máu và có thể chẩn đoán và điều trị chính xác.
2. Những lưu ý trước khi làm xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân
Việc bạn chuẩn bị tốt những hướng dẫn dưới thì xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân sẽ cho kết quả tốt và không nên thực hiện xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân khi bạn có một trong những vấn đề sau:Bị tiêu chảy hoặc táo bón. Mắc bệnh viêm đại tràng (đã biết khi nội soi đại tràng)
Bạn không được thực hiện xét nghiệm máu ẩn trong phân khi được chẩn đoán mắc bệnh viêm loét đại tràng
Bị Viêm túi thừa. Loét đường tiêu hóa sau khi đã thực hiện nội soi. Bị trĩ đang chảy máuĐang trong thời kỳ kinh nguyệt. Thức ăn cũng có thể là nguyên nhân ảnh hưởng đến kết quả của xét nghiệm, thường khuyến cáo nên nhịn ăn trước khi thực hiện xét nghiệm. Không nên ăn những thức ăn dưới đây trước khi thực hiện xét nghiệm 48 - 72 giờ :Một số trái cây và rau quả như: bông cải xanh, củ cải, cà rốt, dưa chuột, bưởi, nấm...Các loại thịt đỏ.Rau cải ngựa.Vitamin C bổ sung.Trước khi thực hiện xét nghiệm cũng nên ngưng trước 48 giờ tất cả các loại thuốc bạn đang dùng đặc biệt là các loại thuốc giảm đau, chẳng hạn như aspirin, ibuprofen (Advil, Motrin, những loại khác).
3. Lưu ý sau khi nhận được kết quả xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân
Ở người bình thường thì mỗi ngày có khoảng 0.5 đến 1.5 ml máu mất qua phân, xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân được thiết kế nhằm phát hiện số lượng máu mất nhiều hơn số bình thường này.
Thăm hỏi ý kiến bác sĩ trước khi xét nghiệm để đạt được kết quả tốt nhất
Nếu kết quả tìm máu ẩn trong phân dương tính điều này có nghĩa đã phát hiện được lượng máu bất thường trong phân. Nhiệm vụ bác sĩ phải tìm cho ra được chỗ chảy máu, có thể thực hiện thêm một số cận lâm sàng khác nữa ví dụ như nội soi đại tràng hoặc dạ dày, siêu âm bụng, chụp CT Scanner bụng, xét nghiệm thêm một số marker ung thư...Nếu kết quả tìm máu ẩn trong phân âm tính điều này có nghĩa rằng không phát hiện được lượng máu bất thường trong phân và bạn nên tiếp tục tầm soát ung thư theo khuyến cáo của Bác sĩ.
4. Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân định kỳ
Theo khuyến cáo của các bác sĩ thì bắt đầu từ 50 tuổi trở đi nên thực hiện xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân một lần trong mỗi năm, để theo dõi và phát hiện sớm và phòng tránh được ung thư trực tràng. Nếu xét nghiệm này được làm hằng năm thì có thể khuyến cáo kéo dài thời gian lên mỗi 5 năm mới thực hiện nội soi đại tràng kiểm tra polyps hoặc ung thư trực tràng. Bác sĩ. Trần Thị Vượng sau khi tốt nghiệp bác sĩ đa khoa đã có thời gian 2 năm đào tạo chuyên ngành vi sinh tại Nhật Bản. Với kinh nghiệm giảng dạy 9 năm tại trường Đại Học Y Dược Hải Phòng, tham gia nhiều đề tài nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước, được đào tạo liên tục về An toàn sinh học phòng xét nghiệm và Đảm bảo chất lượng xét nghiệm tại Bệnh viện Nhiệt Đới Trung Ương, có kinh nghiệm xét nghiệm chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn và virus.
|
vinmec
| 764
|
Gây mê mask thanh quản cắt ung thư amidan/thanh quản
Bệnh ung thư amidan và ung thư thanh quản ngày càng trở nên phổ biến hơn trong các bệnh ung thư vùng vòm mũi họng. Điều trị ung thư amidan/thanh quản gồm các phương pháp phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, có thể sử dụng một hoặc nhiều phương pháp điều trị cùng một lúc. Trong điều trị bằng phẫu thuật cắt ung thư amidan, cắt ung thư thanh quản, khâu gây mê đóng vai trò hết sức quan trọng.
1. Ung thư amidan, ung thư thanh quản
Ung thư amidan bắt nguồn từ các tế bào trong amidan. Amidan là bộ phận có hình bầu dục ở phía sau miệng, đây là một phần của hệ thống miễn dịch bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh.Ung thư amidan là một căn bệnh nguy hiểm có nguy cơ tử vong cao. Tuy nhiên nếu phát hiện sớm và được điều trị kịp thời thì chúng ta vẫn có thể kiểm soát được căn bệnh này.Một số triệu chứng thường gặp khi bị ung thư amidan như là: đau họng dai dẳng, đau tai, nuốt khó, nuốt đau, đau khi ăn các loại trái cây chua, đau cổ, khạc nhổ nước bọt có máu, có thể khó thở,... Các triệu chứng trên rất dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác như viêm họng, viêm amidan, vì vậy rất dễ bị bỏ qua và khi phát thiện thường đã muộn.Ung thư thanh quản là bệnh ung thư xuất phát từ biểu mô thanh quản, xảy ra khi biểu mô tăng trưởng mất kiểm soát và hình thành khối u.Thanh quản là một bộ phận nằm ở phía trước cổ, có chiều dài khoảng 5cm, rộng khoảng 5cm, nằm phía trên khí quản. Thanh quản đóng vai trò quan trọng trong việc thở, nuốt và nói hàng ngày của chúng ta.Ung thư thanh quản có thể xâm lấn đến các cấu trúc xung quanh và di căn theo đường bạch huyết, đường máu. Di căn ung thư thanh quản hay gặp nhất đó là di căn đến phổi.Ung thu thanh quản cũng giống như nhiều bệnh ung thư khác, thường không có dấu hiệu rõ ràng, do đó người bệnh rất dễ bỏ qua, khi phát hiện thường là ở giai đoạn muộn. Một số triệu chứng thường gặp khi bị ung thư thanh quản như là khàn tiếng, ho, khó thở, nuốt khó, sút cân.
Ung thư thanh quản là bệnh ung thư xuất phát từ biểu mô thanh quản
2. Gây mê mask thanh quản cắt ung thư amidan/thanh quản
Phẫu thuật cắt ung thư amidan, cắt ung thư thanh quản là một trong số các phương pháp điều trị chính của hai bệnh lý này. Một ca phẫu thuật thành công phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có gây mê. Hiện nay có nhiều phương pháp gây mê khác nhau, một trong số đó là gây mê mask thanh quản.Gây mê mask thanh quản là một kỹ thuật gây mê toàn thân có đặt mask thanh quản với mục đích kiểm soát hô hấp trong suốt cuộc phẫu thuật. Phương pháp gây mê này chống chỉ đỉnh trong một số trường hợp sau:Dạ dày đầy.Bệnh nhân có tổn thương vùng hàm mặt phức tạp do chấn thương hoặc nhiễm trùng.Các bước cơ bản trong gây mê mask thanh quản phẫu thuật nội soi cắt u vùng vòm họng mũi gồm có:Kiểm tra hồ sơ, kiểm tra bệnh nhân. Tư thế bệnh nhân nằm ngửa, thở oxy 100% với tốc độ 3 - 6l/phút, hoặc thở CPAP trước khi khởi mê ít nhất 5 phút đến khi nồng độ Oxy trong khí thở ra đạt ít nhất 90%.Lắp máy theo dõi, thiết lập đường truyền.Tiền mê nếu cần thiết.Khởi mê:Thuốc ngủ: thuốc mê tĩnh mạch, thuốc mê bốc hơi.Thuốc giảm đau. Thuốc giãn cơĐiều kiện để đặt mask thanh quản đó là người bệnh ngủ sâu, đủ độ giãn cơ.Kỹ thuật đặt mask thanh quản như sau:Đầu người bệnh ở tư thế trung gian hoặc hơi ngửa.Một tay mở miệng bệnh nhân, tay kia đưa mask thanh quản qua các cung răng, vào gốc lưỡi, tỳ mặt sau mask vào khẩu cái cứng, đẩy mask trượt dọc theo khẩu cái cứng để vào vùng hạ hầu.Khi thấy lực cản thì dừng lại, bơm cuff.Kiểm tra độ kín và vị trí của mask thanh quản.Cố định.Duy trì mê.Kiểm soát hô hấp, theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
Gây mê mask thanh quản cắt ung thư amidan/thanh quản
Một số tai biến có thể gặp khi gây mê mask thanh quản trong phẫu thuật gồm có:Trào ngược dịch dạ dày vào đường thở. Trường hợp này cần hút sạch dịch ngay, cho bệnh nhân nằm đầu thấp, nghiêng đầu sang một bên. Cần theo dõi, đề phòng nhiễm trùng phổi sau đó.Rối loạn huyết động: hạ huyết áp hoặc tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim (nhịp nhanh, nhịp chậm, loạn nhịp). Xử trí tùy theo từng triệu chứng và nguyên nhân.Tai biến do đặt mask thanh quản:Không đặt được mask thanh quản. Co thắt thanh - khí - phế quản. Chấn thương khi đặt mask thanh quản: chảy máu, gãy răng, tổn thương dây thanh âm, rơi dị vật vào đường thở,...Các biến chứng về hô hấp: gập, tuột mask thanh quản, hở hệ thống hô hấp, hết nguồn oxy, thiếu oxy,.... Trong trường hợp này cần đảm bảo thông khí ngay và cung cấp oxy 100% cho bệnh nhân, sau đó tìm nguyên nhân và giải quyết.Biến chứng sau rút mask thanh quản như là suy hô hấp, đau họng, khàn tiếng, co thắt thanh - khí - phế quản, viêm đường hô hấp trên,...Tùy theo biến chứng mà bác sĩ sẽ có phương pháp xử lý thích hợp để khắc phục các biến chứng đó. A (Adequate of Anesthesia) của GE bao gồm theo dõi độ mê, độ đau và độ giãn cơ sẽ mang lại chất lượng cao và an toàn, giúp bệnh nhân gây mê vừa đủ, không thức tỉnh, không tồn dư thuốc giãn cơ sau mổ.
|
vinmec
| 1,032
|
Vai trò của nội soi tiêu hóa trong chẩn đoán ung thư sớm
Sàng lọc ung thư chính là chìa khóa để phát hiện, ngăn chặn và đưa ra phác đồ điều trị bệnh ung thư hiệu quả. Trong bài viết dưới đây, bạn đọc hãy cùng tìm hiểu về vai trò của nội soi tiêu hóa trong sàng lọc ung thư.
1. Nội soi tiêu hóa là gì?
Nội soi tiêu hóa tên gọi chung của phương pháp nội soi dạ dày - tá tràng - đại tràng - trực tràng. Đây là một trong những phương pháp hiện đại nhất hiện nay có giúp chẩn đoán chính xác và dễ dàng các bệnh lý liên quan đến đường tiêu hóa. Đặc biệt, nội soi tiêu hóa còn giúp phát hiện sớm những căn bệnh nguy hiểm liên quan đến hệ tiêu hóa như: ung thư trực tràng, ung thư dạ dày, ung thư tá tràng...Thông thường, quá trình nội soi tiêu hóa sẽ diễn ra từ 10 - 15 phút. Đối với một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ sẽ phải tiến hành lấy mẫu tế bào để xét nghiệm HP giúp chẩn đoán sớm ung thư. Khi đó, thời gian nội soi tiêu hóa có thể sẽ kéo dài hơn.Để tiến hành nội soi tiêu hóa bác sĩ sẽ dùng một ống soi mỏng được gắn camera và ánh sáng. Ống nội soi sẽ được đưa vào từ mũi hoặc miệng để quan sát hệ tiêu hóa phía trên bao gồm: dạ dày, thực quản, tá tràng (phần đầu ruột non).Ngoài ra, nội soi tiêu hóa cũng giúp bác sĩ có thể quan sát kỹ niêm mạc thực quản, dạ dày và phát hiện ra những tổn thương rất nhỏ. Nếu nhận thấy dấu hiệu bất thường, bác sĩ có thể tiến hành sinh thiết để xác định xem có tế bào ung thư không.
2. Những phương pháp nội soi tiêu hóa phổ biến hiện nay
Sàng lọc ung thư sẽ giúp người bệnh phát hiện sớm những nguy cơ tiềm ẩn từ đó có phác đồ điều trị hiệu quả nhất. Trong đó, nội soi tiêu hóa là phương pháp giúp chẩn đoán ung thư sớm hiệu quả. Hiện nay, nội soi tiêu hóa bao gồm 2 phương pháp cơ bản sau:
2.1. Nội soi tiêu hóa thường
Đối với phương pháp này, ống nội soi sẽ được đưa và từ đường mũi/họng (nội soi tiêu hóa trên) hoặc qua đường hậu môn (nội soi tiêu hóa dưới). Nội soi tiêu hóa thường thường được áp dụng đối với những trường hợp bệnh nhân hoàn toàn tỉnh táo.Bệnh nhân thường sẽ không được gây mê hoặc chỉ gây mê tại chỗ nên sẽ cảm thấy đau và khó chịu. Đây cũng là thành nỗi ám ảnh khiến nhiều bệnh nhân không dám thực hiện lại lần 2.
2.2. Nội soi tiêu hóa không đau
Để thực hiện nội soi không đau, bác sĩ sẽ đưa ống nội soi vào theo đường mũi họng hoặc đường hậu môn khi bệnh nhân đã ngủ an thần. Quá trình gây mê thường diễn ra ngắn nên người bệnh có thể tỉnh táo ngay sau khi kết thúc quá trình nội soi.Với những ưu điểm này, người bệnh sẽ có tâm lý rất nhẹ nhàng, thoải mái thậm chí không có một chút khó chịu nào trong suốt quá trình thăm khám.
3. Những lưu ý khi tiến hành nội soi tiêu hóa
Nội soi tiêu hóa được coi là phương pháp hiệu quả nhất để chẩn đoán và hỗ trợ điều trị sớm các bệnh về đường tiêu hóa nguy hiểm như ung thư dạ dày, đại trực tràng
Quá trình nội soi tiêu hóa thường diễn ra từ 10 - 15 phút nếu người bệnh hợp tác tốt. Tuy nhiên, đối với những trường hợp bất thường, bác sĩ sẽ tiến hành lấy mẫu tế bào để xét nghiệm HP để chẩn đoán ung thư. Khi đó, quy trình nội soi sẽ kéo dài hơn một chút.Người bệnh cũng không nên quá lo lắng vì việc sinh thiết hầu như không gây khó chịu hay đau đớn gì.Trước khi tiến hành nội soi tiêu hóa, người bệnh cũng cần thực hiện một số lưu ý sau:Cần chuẩn bị kỹ, làm sạch hết phân trong lòng đại tràng để bác sĩ có thể quan sát khi nội soi đại tràng.Vài ngày trước khi tiến hành nội soi đại tràng, người bệnh nên tránh sử dụng rau xanh hay những thực phẩm có nhiều chất xơ.Cần nhịn ăn ít nhất 8h trước khi tiến hành nội soi đại tràng.Cần thông báo đến bác sĩ những tiền sự dị ứng thuốc, các bệnh lý hay các loại thuốc đang điều trị.Cần nhịn uống ít nhất 2 giờ và nhịn ăn ít nhất 6 giờ trước khi nội soi.Không khạc nhổ, ăn uống ít nhất 30 phút sau khi tiến hành nội soi tiêu hóa.Để quá trình nội soi tiêu hóa diễn ra thuận lợi, hạn chế những triệu chứng khó chịu, bạn nên chuẩn bị tâm lý thoải mái và thực hiện đúng theo sự hướng dẫn của nhân viên y tế.
4. Vai trò của nội soi tiêu hóa trong chẩn đoán ung thư sớm
Hiện nay, nội soi tiêu hóa là phương pháp giúp các bác sĩ chẩn đoán hiệu quả các bệnh lý tại: phần trên đường tiêu hóa (dạ dày, thực quản, tá tràng), phần dưới của đường tiêu hóa (trực tràng, đại tràng, hậu môn).Đặc biệt, bệnh ung thư là một trong những căn bệnh phổ biến nhất hiện nay. Nếu được phát hiện và điều trị ung thư sớm sẽ mang lại hiệu quả càng cao.Cụ thể, nội soi tiêu hóa giúp phát hiện ung thư ruột già thông qua việc tầm soát polyp vì tỷ lệ bị ung thư ruột già do phát triển từ polyp chiếm từ 80 - 90%. Dưới đây là một số lợi ích của nội soi ống tiêu chẩn đoán ung thư sớm bạn không thể bỏ qua:Giúp kéo dài thời gian sống sau khi điều trị. Thực tế, đã có rất nhiều trường hợp sau khi điều trị ung thư vẫn đạt được tuổi thọ sống như những người bình thường.Phương pháp điều trị đơn giản, rút ngắn thời gian nằm viện.Tránh được những biến chứng nguy hiểm.Tiết kiệm chi phí điều trị bệnh.
Nội soi tiêu hóa là phương pháp giúp các bác sĩ chẩn đoán hiệu quả các bệnh lý tiêu hóa
Quá trình nội soi tiêu hóa không mất nhiều thời gian nhưng có thể gây ra một số cảm giác khó chịu cho người bệnh như: đau, buồn nôn, khó chịu... Tuy nhiên với những ứng dụng kỹ thuật mới trong y học, thời gian gây mê chỉ kéo dài từ 10 - 15 phút, người bệnh có thể tỉnh ngay sau khi kết thúc nội soi và không ảnh hưởng gì đến sức khỏe.
Nội soi dạ dày có đau không - Xem ngay để biết
Nội soi dạ dày, đại tràng giúp sàng lọc ung thư như thế nào?
|
vinmec
| 1,181
|
Lật cổ chân và cách điều trị
Chấn thương lật cổ chân là khá thường gặp ở những người chơi thể thao, với biểu hiện là bàn chân lật vào trong và xuất hiện tình trạng sưng nề, tạo cảm giác đau, khó di chuyển. Người hay vận động nên tìm hiểu về lật cổ chân và cách điều trị như thế nào để nhanh hồi phục.
1. Lật sơ mi cổ chân là gì?
Lật sơ mi cổ chân hay còn là lật cổ chân, là tình trạng đứt hoặc rách dây chằng bao quanh cổ chân. Khi khám bệnh có thể được bác sĩ chẩn đoán là bong gân. Chấn thương này khá phổ biến ở những người chơi thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông hay tennis,... thường do khởi động không kỹ hoặc vận động trật nhịp, khiến họ phải tạm dừng hoạt động hoặc không thể tham gia vào trận đấu. Tuy nhiên, chấn thương lật cổ chân cũng có nguy cơ xảy ra trong những hoạt động sinh hoạt hàng ngày do té xe và trượt chân.
2. Lật cổ chân có triệu chứng gì?
Trong giai đoạn đầu, chấn thương lật sơ mi cổ chân sẽ có biểu hiện:Bầm tím và sưng đỏ: Đây là triệu chứng dễ nhận biết do có thể nhìn thấy được bằng mắt thường.Đau: Các cơn đau xuất hiện khi bạn chạm vào mắt cá chân và nhận thấy rõ ràng hơn khi chỗ chấn thương phải chịu một lực tác động lên.Vận động bị hạn chế: Đau và sưng nề ở cổ chân làm vận động đi lại bị hạn chế.Nếu không kịp thời xử lý tốt trong giai đoạn đầu thì chấn thương sẽ để lại cơn đau dai dẳng, dẫn đến lỏng cổ chân mãn tính và khó điều trị.
Thông tin về tình trạng lật cổ chân và cách điều trị
3. Các dạng lật cổ chân
Có hai dạng chấn thương lật cổ chân thường xảy ra:Lật bên trong cổ chân (bàn chân quay vào trong): Là tình trạng mà dây chằng bên ngoài bị đứt, thường bắt đầu với dây chằng sên-mác trước. Đứt dây chằng cấp độ 2, cấp độ 3 sẽ khiến khớp mất vững mạn tính và có xu hướng tổn thương ngày càng nặng thêm. Lật bàn chân trong gây vỡ vòm xương sên, có thể kèm theo tổn thương dây chằng cổ chân.Lật ngoài cổ chân (bàn chân xoay ra phía ngoài): Khi khớp bên trong phải chịu một lực tác động mạnh, mắt cá chân trong sẽ gãy thay vì đứt dây chằng bởi dây chằng delta rất khỏe. Tuy nhiên, dây chằng cũng có thể bị đứt khi xoay ngoài. Tình trạng này cũng tạo lực lên các khớp ngoài, lực nén thường kết hợp với gấp cổ chân có thể khiến đầu xa xương mác bị gãy, hoặc dây chằng khớp chày mác dưới syndesmosis bị rách (đứt dây chằng cổ chân cao). Ngoài ra, lật ngoài cổ chân tạo một lực truyền xuống dọc xương mác làm chỏm xương mác gần khớp gối bị gãy (gãy Maisonneuve).Nếu đứt dây chằng tái diễn có thể dẫn đến mất vững khớp cổ chân và gây thêm nhiều tổn thương khác. Do đó, người bệnh cần thận trọng hơn sau khi đã hồi phục.
Chườm đá khoảng 10 - 20 phút nhằm giảm sưng tấy và tránh dây chằng bị giãn
4. Cách điều trị khi bị lật cổ chân
Nếu không may bị lật cổ chân phải làm sao để không ảnh hưởng đến sinh hoạt và vận động sau này? Người bệnh cần lưu ý:Khi vừa bị lật cổ chân nên dừng mọi hoạt động và chườm đá khoảng 10 - 20 phút nhằm giảm sưng tấy và tránh dây chằng bị giãn. Đây là phương pháp tối ưu nhất ngay lúc ban đầu.Tiếp đến nên cố định chân bằng cách quấn khăn mềm.Gác chân lên cao và không nên đi lại trong 2 ngày đầu.Tích cực chườm đá mỗi lần thực hiện khoảng 20 phút, mỗi ngày 3 lần. Hạn chế đi lại và tránh vận động mạnh Khi ngủ nên kê chân cao khoảng 30cm. Phương pháp này chỉ áp dụng cho trường hợp sơ cứu ban đầu và chấn thương nhẹ. Đối với chấn thương nặng bạn nên đến bác sĩ để được điều trị thích hợp. Ngoài trị liệu y khoa, bạn cũng nên kết hợp ăn uống để nhanh hồi phục. Nên tránh một số thực phẩm dễ gây đau nhức và làm chấn thương lâu lành như: rau muống, thịt gia cầm, xôi nếp,... Đồng thời, không nên xoa bóp dầu nóng hay rượu thuốc trong khi cố định chân, vì như vậy vết thương có thể sưng tấy to hơn. Cũng không nên kéo nắn hay bó thuốc bắc để tránh bị rách cơ bên trong hay nhiễm trùng da. Tuy nhiên khi chấn thương đã khỏi hẳn, bạn nên cuốn băng chuyên dụng để tránh tái phát.Mục đích của việc điều trị chấn thương lật cổ chân là giúp bạn giảm sưng và đau, dây chằng có quá trình chữa lành và chức năng mắt cá chân được phục hồi. Trên đây là một số thông tin cơ bản hữu ích giúp bạn hiểu rõ hơn chấn thương lật cổ chân và cách điều trị.
|
vinmec
| 890
|
Bệnh viêm não nguy hiểm như thế nào? Có chữa được không?
Bệnh viêm não là tình trạng các mô não bị viêm gây rối loạn chức năng thần kinh trung ương. Nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh viêm não là do nhiễm phải virus và nguy cơ biến chứng do viêm não gây ra là rất lớn.
1. Viêm não là gì?
Bệnh viêm não là hiện tượng viêm mô não dẫn đến những rối loạn chức năng của hệ thần kinh. Viêm não khác với viêm màng não và căn bệnh này được phân theo 2 dạng như sau:Viêm não tiên phát (hay viêm não cấp): là khi vi khuẩn, virus tấn công trực tiếp vào tủy sống và não bộ, có thể xảy đến theo mùa (viêm não dịch tễ) hoặc xuất hiện tại bất kỳ thời điểm nào trong năm;
Viêm não thứ phát: xảy ra sau nhiễm trùng do vi khuẩn, virus gây bệnh ở một cơ quan nào đó ngoài hệ thần kinh trung ương và sau đó mới lan tới não. Viêm não tiên phát xảy ra khi virus tấn công trực tiếp vào não bộ
Trong đó, viêm não thứ phát là dạng phổ biến hơn nhưng viêm não tiên phát lại có nguy cơ gây biến chứng nghiêm trọng hơn. Do đó đa phần các trường hợp phải nhập viện điều trị là do mắc viêm não tiên phát.2. Bệnh viêm não là do đâu gây nên?
Nguyên nhân thường gặp nhất gây bệnh viêm não là do nhiễm phải vi khuẩn, virus như: não mô cầu, arbovirus do muỗi đốt hay các côn trùng khác lây truyền, herpes virus, virus đường ruột (EV71 gặp ở bệnh chân tay miệng ở trẻ), virus quai bị, thủy đậu hay virus bệnh dại do chó mèo cắn,... Cụ thể:2.1. Nguyên nhân viêm não do Arbovirus
Trong số các loại virus nêu trên thì viêm não do Arbovirus là thường gặp nhất và hay xuất hiện vào mùa nắng nóng khi loài muỗi Culex phát triển mạnh. Các loài động vật có vú, chim, ngựa được cho là vật trung gian truyền bệnh. Bởi vì khi muỗi sẽ đốt những loài vật sẽ khiến chúng mắc bệnh, sau đó các con muỗi khác hút máu từ các con vật nhiễm bệnh này sẽ lây truyền cho con người. Ngoài viêm não Nhật Bản, Arbovirus còn có thể gây ra các bệnh lý khác như sốt vàng, sốt Dengue và sốt xuất huyết.
2.2. Herpes virus
Ngoài Arbovirus là tác nhân phổ biến gây bệnh viêm não thì herpes virus cũng có khả năng làm được điều này. Dưới đây là 3 chủng herpes virus điển hình có thể gây viêm não ở người:Virus herpes simplex: gồm HSV type 1 và HSV type 2. Trong đó type 1 thường gây bệnh vùng miệng khiến vị trí này xuất hiện các vết loét hay mụn rộp rất đau và có khả năng dẫn đến viêm não tản phát. Còn type 2 lại chủ yếu gây bệnh ở bộ phận sinh dục, nếu phụ nữ có thai bị nhiễm HSV type 2 thì tỷ lệ lây bệnh cho thai nhi là rất cao. Trẻ khi sinh ra có thể bị viêm não nghiêm trọng với nguy cơ tử vong lớn;Virus Epstein-Barr: đây là virus có khả năng khiến bệnh nhân bị mắc chứng tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng, viêm não thể nhẹ nhưng vẫn có rủi ro tử vong;Virus varicella-zoster: là “thủ phạm" của căn bệnh thủy đậu và zona thần kinh, có thể gây viêm não và tử vong ở người bệnh.2.3. Các bệnh nhiễm trùng ở trẻ nhỏ
Một số bệnh lý nhiễm trùng thường gặp ở trẻ em như sởi và quai bị cũng tạo cơ hội để viêm não thứ phát xuất hiện. Đối với những trường hợp này hệ miễn dịch của cơ thể có thể đã phản ứng quá mẫn đối với tác nhân gây bệnh và gây ra biến chứng viêm não. Ngoài biến chứng này thì còn một nguy cơ khác hình thành do virus khu trú trong tế bào thần kinh trung ương đó là tình trạng viêm não xơ hóa bán cấp tiến triển cũng vô cùng nguy hiểm.2.4. Các enterovirus gây bệnh đường ruột
Biểu hiện ban đầu của virus này là gây bệnh tay chân miệng ở trẻ. Ở thể viêm nhiễm nặng virus có thể tấn công lên hệ thần kinh trung ương và gây bệnh viêm não. Loài muỗi Culex có khả năng lây truyền virus viêm não Nhật Bản và nhiều bệnh nguy hiểm khác3. Bệnh viêm não nguy hiểm như thế nào?
3.1. Bệnh viêm não và các dấu hiệu cảnh báo
Bệnh nhân khi bị viêm não thường sẽ xuất hiện các triệu chứng tổn thương thần kinh điển hình như sau:Đầu đau nhức dữ dội, cứng cổ;Đờ đẫn, lú lẫn, hôn mê, mất trí nhớ;Ảo giác, mất định hướng;Nhân cách thay đổi;Rối loạn nghe nói, co giật;Buồn nôn và ói mửa;Ở trẻ nhỏ: phồng thóp đầu, gồng cứng người, nôn trớ, khóc khó dỗ nín hoặc nếu bồng bế hay thay đổi tư thế trẻ sẽ khóc nhiều hơn. Viêm não có thể xuất hiện đồng thời với các triệu chứng khi nhiễm virus. Tuy nhiên đôi khi viêm não cũng xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước.
3.2. Bệnh viêm não nguy hiểm như thế nào?
Có thể nói viêm não do virus gây ra là căn bệnh vô cùng nguy hiểm bởi vì:Nguy cơ di chứng nặng nề và tỷ lệ tử vong cao: nếu không được cấp cứu kịp thời, viêm não có thể khiến bệnh nhân bị tổn thương tế bào não nghiêm trọng, phù não, mất trí nhớ, động kinh, mất chức năng vận động, thay đổi nhân cách,... nặng hơn là bại não, liệt tay chân và liệt nửa người, liệt thần kinh sọ não, tâm thần, chậm phát triển trí tuệ, điếc, hôn mê, viêm màng não,... nguy cơ tử vong rất lớn;Viêm não cấp có tốc độ diễn tiến nhanh, mất nhiều thời gian điều trị: đặc biệt bệnh nhân là trẻ nhỏ thì diễn biến viêm não cấp rất nhanh, triệu chứng bệnh khó nhận biết gây chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị. Thêm vào đó quá trình điều trị viêm não lại lâu (từ 1 - 3 tuần), khả năng phục hồi chậm và ngay cả khi trẻ đã được xuất viện thì cũng cần mất một thời gian lâu sau não bộ mới hoàn toàn hồi phục;Chưa có thuốc điều trị đặc hiệu: do tác nhân gây viêm não thường là những siêu vi trùng, virus gây nên còn các thuốc điều trị hiện có chỉ có hiệu quả với một vài loại virus, không thể tiêu diệt được tất cả. Vì vậy phương pháp chữa viêm não hiện tại chủ yếu là khắc phục triệu chứng và cải thiện chức năng não bộ, thể chất cho người bệnh. Hiện mới chỉ có vắc xin viêm não Nhật Bản giúp phòng ngừa Arbovirus, còn đối với tác nhân gây bệnh là các loại virus khác (virus đường ruột) thì chưa có biện pháp phòng ngừa. Ngoài ra viêm não còn có khả năng là biến chứng của quai bị, thủy đậu, sởi,... nên rất khó để lường trước.4. Cách phòng ngừa bệnh viêm não
Những lý do này đủ để cho chúng ta thấy rằng bệnh viêm não nguy hiểm như thế nào. Vì vậy mỗi người và đặc biệt là những gia đình có trẻ nhỏ nên thực hiện các cách phòng ngừa căn bệnh này thông qua những phương pháp sau:
Tiêm phòng viêm não Nhật Bản và các bệnh lý nhiễm trùng (sởi, thủy đậu, quai bị) đầy đủ cho trẻ theo khuyến cáo của các chuyên gia y tế;Tránh vui chơi ngoài trời vào thời điểm bình minh hoặc hoàng hôn vì đây là lúc hoạt động mạnh nhất của loài muỗi;Mắc màn khi đi ngủ, dùng thuốc xịt muỗi, mặc quần áo dài che phủ để tránh bị muỗi đốt;Vệ sinh sạch sẽ môi trường sống, khơi thông cống rãnh, làm sạch và đậy kín các vật dụng dùng để chứa nước để hạn chế muỗi đẻ trứng và sinh sôi. Trẻ em là đối tượng dễ mắc viêm não nên cha mẹ cần tiêm phòng cho bé đầy đủ
Có thể thấy rằng não bộ là cơ quan quan trọng của hệ thần kinh trung ương, giữ vai trò điều khiển mọi tư duy và hoạt động sống trong cơ thể. Nếu não bộ bị tổn thương thì sức khỏe thể chất và tinh thần của người bệnh đều bị ảnh hưởng, vì vậy nếu thấy bản thân hoặc con trẻ có những triệu chứng cảnh báo nguy cơ viêm não thì nên nhập viện ngay để tiến hành thăm khám, điều trị càng sớm càng tốt.
|
medlatec
| 1,484
|
Ung thư di căn có chữa được không?
Ung thư phát hiện sớm có thể chữa khỏi và kiểm soát bệnh tốt. Tuy nhiên, điều đáng buồn là có tới 70% bệnh nhân ung thư đến viện khám đã ở giai đoạn muộn và di căn. Ung thư di căn có chữa được không là lo lắng của tất cả bệnh nhân và người nhà của họ.
Ung thư di căn có chữa được không?
Ung thư đi vào trong mạch máu và di căn đến nhiều cơ quan ở xa vị trí ung thư khởi phát
Ung thư là kết quả của quá trình phát triển bất thường của các tế bào phân chia một cách mất kiểm soát và có khả năng di căn đến các cơ quan ở xa. Ung thư di căn là giai đoạn phát triển cuối cùng của bệnh ung thư. Lúc này, khối u có thể đạt đến kích thước bất kì, lan đến các hạch bạch huyết và di căn đến các cơ quan ở xa vị trí ung thư khởi phát.
Tiên lượng cũng như khả năng chữa khỏi cho bệnh nhân ung thư phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như giai đoạn tiến triển bệnh, mức độ đáp ứng điều trị, thể trạng chung cũng như mong muốn điều trị của người bệnh. Ung thư di căn có chữa được không? Không giống như ung thư giai đoạn sớm, ung thư giai đoạn di căn có tiên lượng sống nghèo nàn hơn rất nhiều và việc chữa khỏi gần như là không thể. Tuy nhiên, với phác đồ điều trị tích cực, vẫn có rất nhiều bệnh nhân giai đoạn này có thể kiểm soát các triệu chứng bệnh, kéo dài thời gian sống và sống khỏe mạnh đến cuối đời.
Ung thư thường di căn đến những bộ phận nào?
Ung thư thường có khả năng lan rộng đến các cơ quan trong cơ thể, phổ biến nhất là xương, gan, phổi…
Triệu chứng ung thư di căn như thế nào phụ thuộc vào vị trí ung thư khởi phát và di căn đến. Ung thư di căn đến xương có thể gây đau đớn, xương yếu, giòn dễ gãy và bệnh nhân dễ bị tàn tật; ung thư di căn đến não khiến bệnh nhân có cảm giác đau đầu dữ dội, sự phối hợp giữa các cơ quan kém, tê bì, liệt mặt, động kinh; ung thư di căn phổi gây tràn dịch màng phổi, đau tức ngực, khó thở; ung thư di căn gan gây vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, có nhiều đốm lạ trên da, gan to, bụng chướng, phù chân tay…
Điều trị ung thư di căn như thế nào?
Điều trị ung thư di căn chủ yếu là điều trị các triệu chứng bệnh, giảm nhẹ triệu chứng, duy trì dinh dưỡng để nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
Tùy từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ có thể chỉ định một hoặc kết hợp nhiều phương pháp hỗ trợ điều trị khác nhau. Hóa trị liệu, xạ trị, phẫu thuật giảm nhẹ triệu chứng, điều trị nhắm đích… là những phương pháp có thể được bác sĩ chỉ định…
Ngoài đội ngũ bác sĩ chuyên môn giỏi, bệnh viện cũng cung cấp dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ, đặc biệt cho bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối, nâng cao chất lượng sống người bệnh…
|
thucuc
| 579
|
Những cách cầm máu nhanh nhanh chóng khi bị thương tại nhà
Cách cầm máu nhanh là một trong những thủ thuật sơ cứu hết sức quan trọng và cần thiết, bởi trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày, việc va chạm, chấn thương gây chảy máu là điều khó có thể tránh khỏi. Dù vết thương nặng hay nhẹ thì việc cầm máu cũng cần thực hiện nhanh chóng để tránh những rủi ro.
Bài viết này chúng tôi sẽ mách bạn đọc top những cách cầm máu hiệu quả, nhanh nhất, hãy cùng theo dõi nhé.
1. Top các cách cầm máu nhanh tại nhà bạn nên thử
Tùy vào mức độ nghiêm trọng của vết thương mà bạn có thể lựa chọn sơ cứu ngay tại chỗ hoặc đưa đến bệnh viện. Đối với vết thương gây chảy máu nhẹ, chúng ta thường có xu hướng tự sơ cứu. Điều quan trọng nhất là việc cầm máu phải đảm bảo an toàn và được thực hiện càng nhanh càng tốt. Người thực hiện cầm máu cần tuân thủ việc vệ sinh tay sạch sẽ, nếu có thể hãy đeo găng tay cao su trước khi quá trình sơ cứu diễn ra.
Giữ chặt vết thương
Đây được đánh giá là một trong những cách cầm máu nhanh và mang lại hiệu quả cao. Người thực hiện cầm máu cần giữ chặt vết thương trong vài phút. Cách sơ cứu này phù hợp đối với những trường hợp vết cắt nhỏ như đứt tay, trầy xước,…
Hãy sử dụng một miếng gạc hay băng y tế khô và sạch đặt lên vết thương. Thực hiện dùng ngón tay ấn mạnh và giữ chặt cho đến khi máu ngừng chảy thì cố định miếng băng lại. Bạn cần đảm bảo vết thương đã ngừng chảy máu hoàn toàn trước khi thả tay. Việc gỡ miếng gạc ra kiểm tra quá sớm có thể làm máu chảy lại, ảnh hưởng đến kết quả sơ cứu.
Nâng cao vùng bị thương
Việc nâng cao khu vực cơ thể đang bị chảy máu có tác dụng làm giảm lưu lượng máu tại vết thương, là cách cầm máu nhanh tại chỗ mà bạn nên thử. Trường hợp chấn thương xảy ra ở vùng tay hoặc cánh tay, bạn hãy nâng cao nó lên phía đầu. Nếu chấn thương ở phần chi dưới, hãy nằm xuống và thực hiện nâng vùng ảnh hưởng lên đến trên mức tim của bạn.
Sử dụng đá lạnh để cầm máu
Việc sử dụng đá lạnh chườm vào vết thương có tác dụng giúp cho mạch máu được co lại. Do đó, sẽ thúc đẩy quá trình hình thành cục máu đông một cách nhanh chóng hơn bình thường. Sử dụng đá lạnh được đánh giá là một trong những cách cầm máu nhanh chóng được nhiều người tin tưởng và áp dụng.
Một điều cần lưu ý khi sử dụng cách sơ cứu này, thay vì việc sử dụng đá lạnh chườm trực tiếp lên bề mặt vết thương, bạn hãy bọc viên đá trong một chiếc khăn vải mềm, sạch rồi mới chườm lên vết thương.
Sử dụng trà xanh, rau má cầm máu
Từ xa xưa khi y học chưa phát triển, ông bà ta đã quen sử dụng những loại cây thảo dược làm mẹo điều trị bệnh, cầm máu cũng không phải trường hợp ngoại lệ. Trà xanh, rau má,… là những cái tên có đặc tính sát khuẩn, cầm máu tốt. Tùy vào vết thương lớn hay nhỏ mà bạn sử dụng lượng vừa đủ, tiến hành rửa sạch, vò nát và đắp trực tiếp lên vết thương. Sử dụng tấm gạc để cố định lại. Việc sử dụng trà xanh, rau má không chỉ giúp cầm máu nhanh chóng mà còn giúp vết thương nhanh chóng lành lại.
Kể cả khi vết thương đã ngừng chảy máu, điều quan trọng bạn cần phải làm là luôn giữ gìn vết thương sạch sẽ, thực hiện vệ sinh khu vực bị tổn thương bằng nước ấm và dung dịch sát khuẩn. Trường hợp trong vết thương có tồn tại dị vật hay mảnh vụn, hãy thực hiện lấy chúng ra bằng cách sử dụng nhíp đã được vệ sinh sạch sẽ bằng cồn y tế. Đảm bảo không gây nhiễm trùng cho vết thương.
2. Bạn cần đến gặp bác sĩ trong trường hợp nào?
Hầu như tình trạng chảy máu từ các vết thương nhỏ hay nhẹ đều sẽ ngừng lại khi bạn biết cách sơ cứu đúng cách. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt sự chảy máu lại là lời cảnh báo, đe dọa trực tiếp đến tính mạng con người. Do đó, khi gặp phải những sự cố sau đây, hãy đưa nạn nhân đến bệnh viện ngay lập tức để được chẩn đoán và xử lý kịp thời.
Máu không ngừng chảy tại vị trí của vết thương dù bạn đã áp dụng rất nhiều cách cầm máu nhanh để hạn chế tối đa lượng máu chảy ra.
Lượng máu chảy ra nhiều, đã sử dụng cách cầm máu nhưng lượng máu chảy ra từ vị trí chấn thương vẫn làm ướt đẫm quần áo hoặc băng gạc.
Chấn thương làm mất toàn bộ hay một bộ phận nào đó trên cơ thể.
Người bị chấn thương có biểu hiện không bình thường, có thể ngất xỉu hay bối rối, không còn tỉnh táo và nhận thức được.
Có những trường hợp ngay cả khi vết thương đã được cầm máu vẫn cần đưa đến gặp bác sĩ, bao gồm:
Vết thương sâu và dài cần được khâu lại.
Xuất hiện bụi bẩn, mảnh vụn hoặc dị vật ở vết thương không thể tự loại bỏ.
Vết thương có dấu hiệu của sự nhiễm trùng.
Như chúng ta đã biết, mất máu là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Do đó, nếu biết cách cầm máu nhanh, bạn có thể sẽ cứu sống được chính mình hoặc giúp đỡ ai đó khỏi rủi ro.
|
medlatec
| 997
|
Cẩm nang thông tin quan trọng về bệnh sa tử cung
Sa tử cung là căn bệnh phổ biến ở nữ giới với nhiều mức độ khác nhau. Chị em không nên chủ quan mà cần thăm khám để được điều trị sớm căn bệnh này. Nếu để bệnh tiến triển, người bệnh có thể phải đối mặt với một số vấn đề về sức khỏe vùng chậu, đặc biệt là ảnh hưởng nhiều đến đời sống tình dục, hạnh phúc vợ chồng.
1. Triệu chứng của bệnh sa tử cung
1.1. Một số triệu chứng của bệnh sa tử cung
Trước hết, chị em cần biết rằng, tử cung là cơ quan của hệ thống sinh sản và vị trí của tử cung là nằm trong vùng chậu. Hình dáng của tử cung gần giống như một quả lê. Khi phụ nữ mang thai, phần tử cung sẽ giãn nở để có không gian cho em bé phát triển. Sau khi sinh, tử cung sẽ co về kích thước ban đầu.
Sa tử cung còn được gọi là sa dạ con hoặc sa sinh dục. Bệnh xảy ra khi cơ và dây chằng của sàn chậu suy yếu khiến cho tử cung có thể di chuyển ra khỏi vị trí của nó. Bệnh được chia theo từng giai đoạn khác nhau.
Giai đoạn đầu: Tình trạng sa tử cung không quá nghiêm trọng, tử cung vẫn nằm ở nửa trên của âm đạo.
Giai đoạn 2: Khi đã bước sang giai đoạn 2, mức độ sa tử cung đã bắt đầu nghiêm trọng hơn, tử cung thập thò ở cửa âm đạo
Giai đoạn 3: Toàn bộ tử cung đã sa ra khỏi âm đạo, người bệnh có thể sờ thấy khối sa và đây chính là giai đoạn nặng nhất.
Một số dấu hiệu của bệnh sa tử cung:
- Với những trường hợp ở giai đoạn đầu, mức độ bệnh nhẹ thì bệnh nhân thường không có triệu chứng rõ ràng. Thông thường phụ nữ chỉ thấy xuất hiện một số triệu chứng như căng tức phần âm đạo hoặc hơi đau nhẹ do các dây chằng nâng đỡ tử cung có hiện tượng căng lên.
- Với những trường hợp bệnh đã tiến triển và bước sang những giai đoạn sau, khi đó tử cung đã bị trượt xa khỏi vị trí ban đầu thì có thể gây ra một số triệu chứng như sau:
+ Một số biểu hiện ở âm đạo: Bệnh nhân có cảm giác nặng nề ở vùng chậu, cảm thấy hoặc nhìn thấy khối phồng, dịch tiết âm đạo nhiều bất thường, cổ tử cung bị tụt qua lỗ âm đạo, bệnh nhân bị đau ở vùng bụng dưới, vùng chậu,…
+ Một số bất thường ở đường tiết niệu: Bị nhiễm trùng bàng quang, rối loạn tiểu tiện, chẳng hạn như đi tiểu nhiều bất thường, thường xuyên bị són tiểu,…
+ Một số triệu chứng ruột: Bệnh nhân bị táo bón, đi đại tiện khó khăn,…
+ Gặp phải một số vấn đề khi quan hệ tình dục chẳng hạn như đau khi giao hợp,…
Những triệu chứng này sẽ rõ ràng và nghiêm trọng hơn khi bạn phải đi bộ hoặc đứng quá lâu hoặc thực hiện một số hoạt động gây áp lực lên các cơ vùng chậu.
1.2. Những ai có nguy cơ cao bị sa tử cung
- Bệnh sa tử cung có thể xảy ra ở mọi đối tượng. Tuy nhiên, những phụ nữ ở độ tuổi từ 20 trở lên, nhất là những đối tượng đã từng sinh con hoặc bước sang thời kỳ mãn kinh thì nguy cơ bị bệnh sẽ cao hơn. Ở thời kỳ mãn kinh, hormone estrogen sẽ suy giảm dần, trong khi đó loại hormone này lại rất cần thiết để giúp cho cơ sàn chậu khỏe mạnh. Đây chính là lý do vì sao những phụ nữ đã bước sang tuổi mãn kinh lại có nguy cơ cao với căn bệnh sa tử cung.
- Những trường hợp có mẹ hoặc chị em gái ruột bị bệnh thì nguy cơ mắc bệnh cũng cao hơn.
- Phụ nữ thường xuyên phải lao động nặng, nhất là những trường hợp thường xuyên phải bê vác nặng, làm việc ở tư thế cúi, đứng liên tục,… rất dễ có nguy cơ bị bệnh.
- Phụ nữ cũng cần biết rằng, tình trạng sa tử cung không chỉ gặp ở những phụ nữ đã từng sinh con mà những phụ nữ chưa từng sinh con nhưng có thể trạng yếu, dây chằng mỏng cũng có nguy cơ cao bị bệnh.
- Những trường hợp bị mất trương lực cơ do lão hóa.
- Trường hợp phụ nữ sinh đẻ quá nhiều lần hoặc từng sinh con có trọng lượng lớn.
- Phụ nữ bị thừa cân, béo phì.
- Phụ nữ thường xuyên bị táo bón.
- Phụ nữ thường xuyên bị ho mạn tính gây áp lực lớn tới sàn chậu.
2. Phương pháp điều trị bệnh sa tử cung
Bệnh sa tử cung có thể được điều trị bằng nhiều phương pháp khác nhau tùy thuộc vào mức độ bệnh và từng bệnh nhân cụ thể. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến:
Phẫu thuật
Tùy vào mức độ bệnh, các bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật cắt một phần hoặc toàn bộ tự cung. Trong quá trình thực hiện phẫu thuật, có thể kết hợp phẫu thuật một phần của thành âm đạo, bàng quang, trực tràng,… Những trường hợp phải cắt bỏ hoàn toàn tử cung sẽ không thể mang thai được nữa.
Ngoài ra còn một phương pháp khác đó là treo tử cung qua phẫu thuật nội soi ổ bụng. Đây là cách giúp nâng đỡ tử cung cùng với sàn chậu. Phương pháp phẫu thuật này đòi hỏi kỹ thuật cao, máy móc hiện đại mới có thể thực hiện được.
Phương pháp khác
Ngoài phẫu thuật, bệnh nhân có thể điều trị bằng một số phương pháp khác như thực hiện các bài tập nâng cơ sàn chậu, một số bài tập vật lý trị liệu, đặt vòng nâng tử cung trong
âm đạo, áp dụng liệu pháp thay thế Estrogen để làm chậm sự suy yếu của các cơ vùng chậu.
Một số lưu ý để phòng tránh sa tử cung
Áp dụng chế độ sinh hoạt lành mạnh:
+Thường xuyên tập thể dục để duy trì cân nặng hợp lý kết hợp với chế độ ăn đầy đủ các chất dinh dưỡng.
+ Không sử dụng các loại chất kích thích độc hại, nhất là thuốc lá.
+ Không nên bê vác nặng.
Ngoài bệnh sa tử cung, chị em còn có nguy cơ mắc nhiều căn bệnh phụ khoa khác. Do đó,
|
medlatec
| 1,106
|
Chữa viêm amidan hốc mủ bệnh thấp khớp, bệnh tim
Tìm hiểu cách chữa viêm amidan hốc mủ là rất cần thiết. Bởi bệnh không chỉ gây khó chịu và đau đớn cho người bệnh mà còn có thể kéo theo nhiều biến chứng nghiêm trọng như bệnh thấp khớp, bệnh tim, bệnh thận viêm màng não, áp xe và nhiễm trùng huyết. Như vậy viêm amidan hốc mủ là một bệnh lý nguy hiểm và cần điều trị y tế, tuyệt đối không được chủ quan xem thường.
Tìm hiểu cách chữa viêm amidan hốc mủ là rất cần thiết vì bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời.
Điều quan trọng cần lưu ý sau khi chữa viêm amidan hốc mủ là dành thời gian nghỉ ngơi. Đây là nền tảng trong việc phòng ngừa các biến chứng khác nhau ảnh hưởng tới những cơ quan khác.
Về chế độ dinh dưỡng cần cung cấp đầy đủ các loại vitamin và tránh các loại đồ ăn, thức uống có thể gây kích thích amidan như các loại gia vị hay nước sốt, trái cây có vị chua. Đồ ăn nên chế biến dạng lỏng, mềm hoặc xay nhuyễn.
Ngoài ra người bệnh cũng nên uống nhiều nước ấm để giảm nhiễm độc.
Chữa viêm amidan hốc mủ bao gồm:
Vì bệnh có thể dẫn tới nhiều biến chứng gây đe dọa tính mạng, do đó cần nhanh chóng tới bệnh viện để kiểm tra, chẩn đoán và có cách chữa viêm amidan hốc mủ ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ như:
Khi có các dấu hiệu như ốt cao, đau họng, có ổ mủ trong amidan… cần nhanh chóng đi khám và điều trị.
Bên cạnh việc tìm hiểu về cách chữa bệnh viêm amidan hốc mủ, mỗi người cũng nên cập nhật cho bản thân các biện pháp phòng tránh căn bệnh này. Cụ thể:
|
thucuc
| 324
|
Tán sỏi ngược dòng và những điều cần biết
Tán sỏi ngược dòng là công nghệ tán sỏi tiên tiến hiện nay. Phương pháp này điều trị hiệu quả sỏi thận và sỏi tiết niệu chỉ với một lần tán duy nhất. Cùng tìm hiểu rõ hơn về phương pháp tán sỏi này ngay trong bài viết sau.
1. Phương pháp tán sỏi ngược dòng cụ thể như thế nào?
Tán sỏi ngược dòng hay còn gọi là tán sỏi nội soi ngược dòng theo đường tự nhiên. Đây là phương pháp tán sỏi mà bác sĩ dùng một ống nội soi mềm đi ngược từ niệu đạo lên bàng quang đến niệu quản. Tiếp cận vị trí có sỏi và dùng năng lượng laser để phá vỡ viên sỏi thành nhiều mảnh vụn nhỏ. Những mảnh sỏi to sẽ được dụng cụ nội soi đưa ra ngoài theo đường tự nhiên. Những mảnh sỏi vụn nhỏ được tống xuất ra khỏi cơ thể theo đường nước tiểu.
Tán sỏi nội soi ngược dòng là công nghệ tán sỏi tiên tiến, điều trị sỏi tiết nệu hiệu quả
2. Chỉ định và chống chỉ định của phương pháp tán sỏi ngược dòng
2.1. Áp dụng phương pháp tán sỏi ngược dòng trong những trường hợp nào?
Tán sỏi nội soi ngược dòng được áp dụng trong trường hợp:
– Người bệnh có sỏi đài bể thận kích thước dưới 3cm.
– Tán sỏi đơn thuần, một viện hay phối hợp nhiều viên.
– Người bị sỏi niệu quản nhỏ hơn 5mm nhưng điều trị nội khoa không cải thiện.
– Người có sỏi niệu quản nằm ở vị trí hẹp, sỏi nằm trên polyp.
– Người có sỏi niệu quản nằm trên vị trí sa lồi niệu quản.
Trong trường hợp tán sỏi sử dụng ống nội soi bán cứng thì sẽ tán được những viên sỏi ở vị trí ⅓ trên (đối với nữ). Với nam giới chỉ nên áp dụng tán sỏi ở vị trí thấp hơn.
2.2. Không áp dụng tán sỏi ngược dòng trong những trường hợp nào?
Tuy đây là một phương pháp tán sỏi tiên tiến, nhưng không phải ai cũng có thể thực hiện được. Các trường hợp sau chống chỉ định phương pháp tán sỏi này:
– Người có niệu quản bị hẹp, bị gấp khúc, bị dị dạng thận.
– Niệu quản không đặt được máy nội soi tán sỏi.
– Người bệnh có sỏi đài bể thận có kích thước lớn hơn 3cm.
– Người bệnh bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu chưa được điều trị.
– Người bệnh bị thận ứ nước, suy giảm chức năng thận.
– Phụ nữ có thai và những bệnh nhân mắc các rối loạn về đông máu…
3. Quy trình thực hiện phương pháp tán sỏi nội soi ngược dòng
Thông thường tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser gồm 4 bước:
– Bước 1: Người bệnh được đưa vào phòng mổ, bác sĩ gây mê tiến hành gây mê tủy sống hoặc gây mê toàn thân.
– Bước 2: Bệnh nhân nằm trên bàn phẫu thuật ở tư thế sản khoa. Bác sĩ thao tác đặt ống nội soi theo đường tự nhiên tiếp cận vị trí sỏi cần tán.
– Bước 3: Khi tiếp cận đến vị trí sỏi cần tán, năng lượng laser sẽ giúp phá nát viên sỏi. Mảnh sỏi to sẽ được các dụng cụ nội soi gắp ra. Mảnh sỏi nhỏ có thể tự thoát khi người bệnh đi tiểu.
– Bước 4: Sau tán sỏi bác sĩ sẽ tiến hành đặt một sonde JJ từ thận qua niệu quản xuống bàng quang, đặt xông tiểu. Sonde JJ sẽ được rút theo chỉ định của bác sĩ vào lịch tái khám cụ thể.
4. Các ưu điểm và nhược điểm của phương pháp tán sỏi ngược dòng
4.1. Ưu điểm vượt trội của phương pháp tán sỏi nội soi ngược dòng
So với phương pháp phẫu thuật mổ mở truyền thống, tán sỏi nội soi ngược dòng là công nghệ điều trị sỏi đột phá với nhiều ưu điểm:
– Đây là phương pháp tán sỏi theo đường tự nhiên, không xâm lấn, ít đau, không chảy máu.
– Lấy hết được sỏi ngay trong 1 lần thực hiện tán sỏi.
– Hầu như không ảnh hưởng đến chức năng thận, bảo tồn các tế bào thận tốt. Bệnh nhân phục hồi nhanh, thời gian lưu viện chỉ khoảng 24 đến 48 giờ sau tán sỏi.
– Vì không mổ nên hạn chế tối đa nhiễm trùng. Không có sẹo nên loại bỏ sỏi mà vẫn đảm bảo thẩm mỹ so với mổ truyền thống.
4.2. Nhược điểm của phương pháp này là
Tán sỏi nội soi ngược dòng là công nghệ tiên tiến nhưng cũng có một số nhược điểm:
– Chống chỉ định với phụ nữ mang thai, những người có rối loạn đông máu…
– Những bệnh nhân bị hẹp niệu đạo cũng không áp dụng được.
– Có nguy cơ xảy ra biến chứng thủng niệu quản do đốt laser nhầm chỗ sau tán sỏi…
5. Những biểu hiện của người bệnh sau khi thực hiện tán sỏi
5.1. Biểu hiện bình thường sau khi bệnh nhân thực hiện tán sỏi nội soi ngược dòng
– Trong ngày đầu tiên sau tán sỏi người bệnh cảm thấy đau nhẹ vùng lưng.
– Một vài ngày đầu, nước tiểu sẽ có màu hồng loãng. Sau đó giảm dần và hết.
– Sau khi hết thuốc tê, người bệnh hơi bị tê nhẹ hai chân.
– Do đặt sonde JJ nên sẽ bị kích thích đi tiểu thường xuyên hơn. Tình trạng này hết khi người bệnh được rút sonde JJ.
5.2. Những biểu hiện bất thường sau tán sỏi nội soi ngược dòng
– Bệnh nhân cảm thấy đau nhiều phần lưng, lan xuống bộ phận sinh dục.
– Nước tiểu có máu đỏ tươi hoặc có máu cục. Bệnh nhân đi tiểu khó hoặc không đi tiểu được.
– Bệnh nhân bị sốt, buồn nôn hoặc nôn, tình trạng này cảnh báo có nhiễm trùng.
6. Chăm sóc bệnh nhân sau thực hiện tán sỏi
Chăm sóc bệnh nhân sau tán sỏi có vai trò quan trọng giúp nhanh hồi phục, giảm biến chứng và phòng tái phát sỏi.
Sau thực hiện tán sỏi bệnh nhân nên uống nhiều nước để dễ dàng bài xuất mảnh vụn sỏi ra khỏi cơ thể
6.1. Chăm sóc dinh dưỡng bệnh nhân sau tán sỏi
– Người bệnh ăn cháo, súp 6 giờ sau tán sỏi. Những ngày tiếp theo tăng cường thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất, ưu tiên hoa quả, rau củ tươi.
– Tránh các gia vị cay nóng như ớt, tiêu trong bữa ăn hàng ngày.
– Kiêng rượu, bia và các chất kích thích như cà phê, chè; không hút thuốc lá.
– Uống nhiều nước để làm loãng nước tiểu và giúp tống xuất mảnh sỏi vụn dễ dàng hơn.
6.2. Chú ý về vận động sau tán sỏi
Bệnh nhân có thể đi lại nhẹ nhàng ngay sau khi thực hiện tán sỏi. Trong vài ngày đầu tiếp tục vận động, đi lại nhẹ nhàng. Bệnh nhân có thể sinh hoạt cuộc sống hàng ngày sau từ 7 đến 10 ngày. Kiêng quan hệ tình dục trong 3 tuần sau tán sỏi.
Sau khi thực hiện tán sỏi, bệnh nhân cần tuân thủ uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ và đến tái khám đúng lịch.
Tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser có nhiều ưu điểm này là một kỹ thuật khó. Phương pháp này đòi hỏi phải được thực hiện tại bệnh viện lớn, nơi có đội ngũ bác sĩ giỏi và trang bị thiết bị y tế hiện đại.
|
thucuc
| 1,316
|
Xung huyết dạ dày là gì? điều trị đúng cách bệnh
Xung huyết dạ dày hay còn gọi là xuất huyết dạ dày, là bệnh lý về dạ dày nhiều nguời gặp phải. Bệnh gây ra những cơn đau cho người bệnh, nếu không được điều trị đúng cách bệnh sẽ gây ra những hậu quả không mong muốn. Vậy xung huyết dạ dày là gì?
Xung huyết dạ dày là gì?
Xung huyết dạ dày là tình trạng niêm mạc vùng hang vị dạ dày bị viêm – loét, các mạch máu ở vùng viêm giãn nở do ứ máu nhiều.
Xung huyết dạ dày là tình trạng niêm mạc dạ dày bị viêm – loét, các mạch máu ở vùng viêm giãn nở do ứ máu nhiều. Chúng là biến chứng của bệnh viêm loét dạ dày khi người bệnh không được phát hiện và chữa trị kịp thời. Vết loét này càng ngày càng lớn khi không được điều trị và chăm sóc đúng cách sẽ tạo ra những vết thương nghiêm trọng, khiến dạ dày chảy máu, thậm chí khiến cho người bệnh có thể tử vong.
Nguyên nhân gây xung huyết dạ dày
Cũng như nguyên nhân bệnh dạ dày nói chung, nguyên nhân gây viêm xung huyết dạ dày cũng được xác định chủ yếu do:
Dấu hiệu nhận biết xung huyết dạ dày
Xung huyết dạ dày thường gây đau vùng thượng vị với tính chất âm ỉ hoặc cồn cào dữ dội, kèm theo triệu chứng ợ hơi, ợ chua
Viêm xung huyết dạ dày dễ bị nhầm lẫn với các bệnh dạ dày khác. Thông thường, khi mắc bệnh thường có triệu chứng: Đau vùng thượng vị với tính chất âm ỉ hoặc cồn cào dữ dội, kèm theo triệu chứng ợ hơi, ợ chua hoặc có thể có cảm giác buồn nôn hoặc nôn.
Để chẩn đoán đó là triệu chứng viêm xung huyết dạ dày phải dựa vào hình ảnh trên nội soi, thấy rõ được vùng đang bị xung huyết.
Cách điều trị xung huyết dạ dày
Để điều trị bệnh xung huyết dạ dày hiệu quả, trước tiên người bệnh cần làm xét nghiệm xem có nhiễm vi khuẩn HP không? Nếu có cần phải điều trị bằng kháng sinh. Bên cạnh đó, cần sử dụng thêm các thuốc băng niêm mạc dạ dày, trung hòa dịch vị, nuôi dưỡng niêm mạc dạ dày và an thần. Việc dùng thuốc cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, tuyệt đối không được thay đổi hoặc bỏ dở giữa chừng tạo điều kiện cho vi khuẩn kháng thuốc dẫn đến hậu quả là khó điều trị dứt điểm, dễ tái phát.
Việc điều trị bệnh viêm dạ dày thường mất nhiều thời gian vì thế có tác động rất lớn đến tâm lý người bệnh. Nếu người bệnh càng lo lắng thì bệnh càng lâu khỏi, thậm chí có những lúc cảm thấy nặng hơn. Vì thế ngoài việc đi khám bác sĩ chuyên khoa và tuân thủ đúng phác đồ điều trị, thời gian điều trị, cùng chế độ ăn uống hợp lý,… người bệnh cũng cần giữ tinh thần thoải mái.
Lời khuyên cho người bệnh viêm xung huyết dạ dày
Người bệnh không nên bỏ bữa hoặc để bụng quá đói hay quá no. Hãy chia nhỏ các bữa ăn trong ngày. Khi cơn đau xuất hiện, bạn có thể sử dụng một ly sữa. Hạn chế thức ăn có hại cho dạ dày chẳng hạn như đồ ăn chua cay, nóng, các loại thực phẩm giàu chất béo khó tiêu, thực phẩm gây đầy hơi…Người bệnh cũng nên thường xuyên tập thể dục và thư giãn tinh thần, giảm căng thẳng để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe của dạ dày.
+ Chế độ ăn uống hợp lý, không bên bỏ bữa hoặc để bụng quá đói hay quá no mà nên chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày.
+ Nên ăn các thức ăn mềm, dễ tiêu hóa, ít mỡ; bên cạnh đó tránh các món kích thích gây tăng tiết dịch vị như: Thức ăn cay, chua, mặn,…
+ Khi cơn đau xuất hiện, bạn có thể ăn một ít hay uống một ly sữa nhỏ để trung hòa HCl, tạm thời làm giảm cơn đau.
+ Không ăn bữa cuối cùng trong ngày gần giấc ngủ
+ Bỏ thuốc lá và rượu bia, đồ uống có cồn.
+ Tránh làm việc quá căng thẳng, nghỉ ngơi và sinh hoạt hợp lý.
|
thucuc
| 753
|
Xơ gan triệu chứng: Nguyên nhân, các giai đoạn và biến chứng
Theo thống kê, xơ gan triệu chứng đang có dấu hiệu ngày càng phổ biến và gây nên nhiều tác hại với cộng đồng. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến xơ gan như xơ gan virus, rượu bia, nhiễm mỡ,… Mỗi người nên tự trang bị cho mình những kiến thức về xơ gan để biết cách phòng tránh, đi khám sớm nếu thấy những dấu hiệu nghi ngờ.
1. Xơ gan triệu chứng là gì?
Xơ gan là bệnh lý tổn thương ở tế bào gan. Lúc này, ở tế bào gan hình thành các tăng sinh xơ, dần tạo nên các sẹo xơ hóa. Các mô sẹo đó phát triển âm thầm, từ một chỗ dần dần lan ra toàn bộ gan làm suy giảm chức năng gan.
Xơ gan có 3 mức độ phát triển từ nhẹ (F1), trung bình (F2) cho đến nặng (F3,F4). Nếu các triệu chứng chưa biểu hiện rõ, bệnh đang ở giai đoạn nhẹ thì hoàn toàn có thể chữa dứt điểm. Nếu để bệnh đến tình trạng nặng F3, F4, quá trình điều trị có thể sẽ gặp nhiều khó khăn.
Xơ gan là bệnh lý tổn thương ở tế bào gan
2. Nguyên nhân gây xơ gan
Hiện nay, lối sống sinh hoạt và làm việc của nhiều người quá sức, không khoa học. Ngày càng nhiều các nguyên nhân gây xơ gan mới xuất hiện. Các tác nhân gây xơ gan phổ biến như:
– Xơ gan do viêm gan virus: Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn tới xơ gan, đặc biệt là viêm gan B. Viêm gan virus còn có thể gây nên nhiều bệnh lý về gan khác, thậm chí có thể gây ung thư.
– Xơ gan do rượu: Chính việc uống quá nhiều rượu bia đã góp phần phá hủy tế bào gan. Theo thống kê, tỷ lệ nam giới ở Việt Nam bị xơ gan do rượu bia lên tới gần 72%. Nguyên nhân này cũng chứng minh cho thấy bệnh xơ gan ngày càng trẻ hóa trong xã hội.
– Xơ gan do gan nhiễm mỡ: Khi tình trạng mỡ tích tụ nhiều trong gan, lâu dần sẽ dẫn đến viêm gan và tạo các mô xơ hóa tại gan. Một phần lý do dẫn đến tình trạng gan nhiễm mỡ là do mọi người ăn quá nhiều đồ ăn nhanh, nhiều dầu mỡ, không lành mạnh.
Ngoài ra còn nhiều nguyên nhân như xơ gan do ứ mật, nhiễm độc, nhiễm ký sinh trùng,…
3. Xơ gan triệu chứng như thế nào qua từng giai đoạn
Ở mỗi giai đoạn, xơ gan lại biểu hiện ra ngoài một cách khác nhau. Các triệu chứng cụ thể là:
3.1. Xơ gan triệu chứng giai đoạn nhẹ, trung bình (F1, F2):
Khi ở giai đoạn này, tổn thương chưa lớn, xơ gan chưa thực sự biểu hiện ra nhiều. Hoặc nếu có cũng chỉ có một vài triệu chứng như:
– Đầy bụng, khó tiêu, cơ thể mệt mỏi, có thể sốt nhẹ vào chiều tối.
– Nước tiểu chuyển màu vàng đậm, màu sắc da ở bàn tay, bàn chân chuyển vàng hơn.
– Đau hạ sườn phải, cơn đau có thể xuất hiện từng cơn ngắn, nhiều lần trong ngày. Nếu thấy triệu chứng xơ gan này, bạn nên đi khám sớm để phát hiện bất thường.
– Đôi khi chảy máu cam hoặc chảy máu chân răng.
Các biểu hiện của xơ gan triệu chứng
3.2. Xơ gan triệu chứng giai đoạn nặng (F3,F4)
Khi bệnh đã sang đến giai đoạn này, bệnh nhân sẽ xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng và gây ảnh hưởng nhiều đến cuộc sống:
– Vàng da: Đây là triệu chứng điển hình của các bệnh lý tổn thương gan. Bệnh nhân sẽ thấy vàng da toàn thân và thấy cả vàng kết mạc mắt.
– Phù chân, bụng có cổ trướng: Triệu chứng của bệnh lý xơ gan báo hiệu gan đã trong tình trạng tổn thương nặng nề. Cơ thể bệnh nhân sẽ bắt đầu giữ muối và nước. Ban đầu sẽ thấy phù chân, lâu dần sẽ có cổ trướng ở bụng, ấn đau dữ dội.
– Rối loạn tiêu hóa: Gan có chức năng trong việc tiêu hóa thức ăn, khi gan bị tổn thương cũng ảnh hưởng đến tiêu hóa. Người bệnh sẽ thấy buồn nôn, nôn ra máu, đi ngoài thấy phân đen.
– Tăng nhịp tim: Bệnh nhân sẽ thấy thường xuyên mệt mỏi, chóng mặt và thậm chí dễ ngất xỉu. Triệu chứng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt và làm việc.
4. Biến chứng do xơ gan gây nên
Bạn thực sự cần quan tâm đến các triệu chứng của bệnh và đi kiểm tra thường xuyên. Nếu xơ gan không được chữa trị sớm có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm sau:
4.1. Xuất huyết tiêu hóa
Các chất xơ hóa trong gan sẽ cản trở máu đi qua gan. Từ đó khiến áp lực tại tĩnh mạch cửa và hệ thống tĩnh mạch xung quanh tăng lên. Tình trạng để lâu dần sẽ gây phình mạch và có thể vỡ dẫn đến xuất huyết tiêu hóa. Biểu hiện là người bệnh có thể nôn ra máu, đi cầu phân đen hoặc sốc giảm thể tích nếu lượng máu mất quá nhiều. Đây là tình trạng phải cấp cứu, nếu không dễ dẫn đến tử vong.
4.2. Hôn mê gan, bệnh não gan
Các triệu chứng của xơ gan khiến hoạt động của gan bị cản trở, đình trệ. Nếu xơ gan nặng, gan khó có thể đào thải độc tố ra ngoài. Trong đó, khí amoniac cũng không đẩy đi được nên sẽ vào máu, di chuyển lên não, tích tụ và gây bệnh não – gan. Triệu chứng thường thấy là rối loạn tri giác, người bệnh lẫn lộn rồi dẫn đến hôn mê và tử vong.
4.3. Nhiễm trùng
Khi gan xơ, chứng năng gan suy giảm. Độc tố đi qua gan sẽ không được đào thải hết ra ngoài. Các chất độc lưu lại trong cơ thể sẽ tụ lại và dễ gây nên nhiễm trùng như nhiễm trùng máu,…
Xơ gan có thể tiển triển thành ung thư gan
4.4. Ung thư gan
Những người bị xơ gan sẽ có khả năng bị ung thư gan rất cao. Nếu đã sang giai đoạn này, khối u sẽ phát triển và khiến bệnh nhân đau quặn vùng hạ sườn phải, sụt cân nhanh, kiệt sức và vô cùng mệt mỏi.
5. Cách phòng tránh xơ gan triệu chứng
Các triệu chứng xơ gan thực sự mang đến phiền phức đến cho người bệnh. Dưới đây là những điều chúng ta nên làm để phòng tránh được căn bệnh này:
Hạn chế uống rượu bia: Gây xơ gan do rượu bia là nguyên nhân thứ hai được nhắc tới. Do đó, bạn nên hạn chế uống rượu bia trước khi để chúng phá hủy cơ thể bạn.
Ăn uống lành mạnh: Các thực phẩm không an toàn có thể gây độc cho gan. Do đó, hãy chọn cho mình một thực đơn sạch để cơ thể luôn được cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng mà vẫn khỏe mạnh.
Kiểm soát tốt trọng lượng cơ thể: Lượng chất béo dư thừa rất dễ bám lại và gây tổn thương gan. Bạn nên hạn chế tối đa ăn những đồ nhiều dầu mỡ, đồ ăn nhanh. Đồng thời thường xuyên tập thể dục để nâng cao sức khỏe.
Hạn chế dùng các loại hóa chất: Các loại hóa chất, thuốc xịt côn trùng, thuốc tẩy trắng,… cũng không tốt cho cơ thể bạn. Nếu bắt buộc phải tiếp xúc, bạn nên hạn chế sử dụng nó tới mức tối đa.
Khám bệnh định kỳ: Hãy thường xuyên kiểm tra định kỳ để biết rằng cơ thể mình đang khỏe mạnh hay đang gặp vấn đề về bệnh lý.
|
thucuc
| 1,355
|
Tăng huyết áp gây hậu quả gì tới toàn bộ cơ thể?
Tăng huyết áp hay còn gọi là huyết áp cao, đây là nguyên nhân chủ yếu là bệnh mạch vành và tai biến máu não. Tăng huyết áp có thể ảnh hưởng đến cơ thể bằng nhiều cách khác nhau, được xem là căn bệnh nguy hiểm, ủ bệnh kéo dài và gây nhiều hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe đặc biệt là tim.
Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), hậu quả của việc tăng huyết áp là làm gia tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, suy tim, lâu dài có thể ảnh hưởng đến thị lực, suy thận, đột quỵ,... Bệnh tăng huyết áp thường không có biểu hiện gì cho cho đến khi người bệnh nhập viện mới phát hiện mình bị bệnh. Thông thường những người bị béo phì hoặc mỡ máu cao thường có nguy cơ mắc bệnh tăng huyết áp hơn những người bình thường.Dưới đây là những hệ lụy mà bệnh tăng huyết áp tác động tới sức khỏe của bạn:1. Ảnh hưởng đến mạch máu. Bệnh tăng huyết áp khiến cho mạch máu bị tăng lên, theo thời gian sẽ làm mạch máu mất tính đàn hồi và trở nên xơ cứng động mạch. Do áp lực liên tục động mạch bị giãn ra, lớp nội mạc bị nứt, vỡ gây nên chứng phình động mạch rất nguy hiểm. Tình trạng này nếu không được mát hiện kịp thời có thể làm vỡ phình động mạch chủ, gây chảy máu và dẫn đến tử vong.
2. Ảnh hưởng đến tim
Huyết áp cao ảnh hưởng trực tiếp đến các mạch máu của tim như làm dày và hư hại niêm mạc. Tình trạng này có thể dẫn đến các cục máu đông, ngăn chặn việc cung cấp máu cho tim, làm giảm hiệu quả hoạt động của tim, gây tổn hại các mô tim dẫn đến chứng đau thắt ngực.Ngoài ra, người bệnh bị cao huyết áp còn khiến cho tim phải hoạt động mạnh hơn bình thường, làm cơ tim dày lên gây phì đại tâm thất trái, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của tim bơm máu đến các cơ quan khác, dễ dẫn đến suy tim, to tim.3. Ảnh hưởng đến não. Tăng huyết áp làm gia tăng nguy cơ xuất huyết não hay còn gọi là đột quỵ cao gấp 10 lần bình thường. Theo một nghiên cứu cho rằng, khi bạn bị huyết áp cao hơn bình thường một chút đã có nguy cơ bị đột quỵ. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến đột quỵ là do tăng huyết áp gây nên. Huyết áp cao làm suy yếu các mạch máu nhỏ trong não khiến chúng bị vỡ, làm gián đoạn lưu lượng máu đến não gây tình trạng thiếu máu não thoáng qua, gây chóng mặt, hoa mắt, suy giảm nhận thức nhẹ, mất trí nhớ, đứt mạch máu não gây liệt, xuất huyết não dễ dẫn đến hôn mê và tử vong....4. Ảnh hưởng đến thận. Tăng huyết áp có thể gây suy thận do các mạch máu trong thận bị tăng áp lực dẫn đến hư hại. Thận được biết đến là một trong những bộ phận đóng vai trò giữ cho huyết áp của cơ thể được bình thường. Ngoài ra, thận còn điều tiết các chất dịch của cơ thể, nước, muối... từ đó điều chỉnh huyết áp. Nếu người bệnh mắc huyết áp cao làm hư hại các mạch máu trong thận có thể làm ảnh hưởng đến chức năng lọc và làm hẹp động mạch thận gây suy thận.5. Ảnh hưởng về mắt. Tất cả các mạch máu nuôi cơ thể đều bị ảnh hưởng khi người bệnh mắc tăng huyết áp, kể cả các mạch máu tới mắt, làm hẹp mạch máu và gây bệnh lý về mắt như các bệnh lý võng mạc, nặng có thể gây mù mắt. Mắt có thể bị khô, mờ mắt.
6. Ảnh hưởng đến sức khỏe tình dục
Tăng huyết áp ảnh hưởng đến lưu lượng vận chuyển máu đến các bộ phận của cơ thể. Các động mạch vận chuyển máu tới dương vật cũng sẽ bị ảnh hưởng, làm giảm nguồn cung máu đến dương vật gây ra rối loạn cương dương, khó cương cứng khi quan hệ. Trường hợp phụ nữ có thể làm giảm lưu lượng máu đến âm đạo gây khô âm đạo và suy giảm ham muốn tình dục,...Ngoài ra, việc sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp gây ra những tác dụng phụ đến sức khỏe tình dục như: suy giảm ham muốn, rối loạn cương dương, yếu sinh lý,...7. Ảnh hưởng đến thai kỳ. Phụ nữ bị huyết áp cao khi mang thai có thể làm giảm lưu lượng máu đến nhau thai từ đó làm giảm nồng độ oxy và chất dinh dưỡng cung cấp cho thai nhi phát triển. Khiến cho thai nhi có thể phát triển chậm và khiến mẹ bầu mắc hội chứng tiền sản giật rất nguy hiểm. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng, phụ nữ mang thai bị huyết áp cao làm gia tăng đột quỵ tới 40%.8. Gây chứng chuột rút. Huyết áp cao ảnh hưởng đến các mạch máu ở tứ chi, khiến các mạch máu bị thu hẹp và bị cứng dẫn đến bệnh động mạch ngoại biên (PAD). Đây có thể coi là nguyên nhân làm ảnh hưởng đến việc lưu thông máu đến chân và gây ra chứng chuột rút rất đau đớn.9. Ảnh hưởng đến giấc ngủ. Tăng huyết áp và giấc ngủ có mối quan hệ mật thiết với nhau. Những người bị huyết áp cao có nhiều khả năng bị ngưng thở khi ngủ, khiến cho giấc ngủ bị gián đoạn và trở nên mệt mỏi. Nếu tình trạng ngưng thở khi ngủ kéo dài có thể làm trầm trọng hơn tình trạng tăng huyết áp dù người bệnh có đang sử dụng thuốc tăng huyết áp.10. Gây mất xương. Người bệnh lớn tuổi mắc huyết áp cao có thể làm ảnh hưởng đến các chuyển hóa canxi, làm tăng đào thải canxi. Theo thời gian, lượng canxi mất có thể làm mất xương hoặc gãy xương do loãng xương.Nếu bạn bị tăng huyết áp hãy thăm khám và nghe tư vấn từ bác sĩ có chuyên môn để có thể có phác đồ điều trị phù hợp nhất. Hầu hết các trường hợp người bệnh bị tăng huyết áp có thể kiểm soát hiệu quả bằng thuốc và có thể làm giảm các nguy cơ mắc bệnh và biến cố tim mạch do tăng huyết áp.
|
vinmec
| 1,120
|
Làm gì khi côn trùng chui vào tai?
Mới đây, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Định tiếp nhận bệnh nhân Nguyễn Xuân Hồng (46 tuổi, ở xã Nhơn Hậu, thị xã An Nhơn) bị côn trùng lạ bay vào tai trái. Tại đây, các bác sĩ đã nhanh chóng nội soi, gắp ra con côn trùng có 6 chân và 2 càng to, vẫn còn sống.
Trước đó, đầu tháng 7/2013, bé P. Đ. K. , 5 tuổi, nhà ở huyện Chợ Gạo, Tiền
Giang được đưa vào bệnh viện do mất ngủ và ngứa lỗ tai bên phải. Theo lời kể của gia đình, một tuần trước K. nói bị ngứa trong lỗ tai, nghe tiếng gì sột soạt suốt ngày, nhất là về đêm làm em khó chịu và ngủ không được. Ba em lấy đèn pin soi vào lỗ tai K. và nhìn thấy một cục màu xanh nằm sâu trong tai, nên đã lấy ra một con ve. Ba em còn cho biết bé K. hay chơi với chó và thường ôm chó. Tuy đã được bắt con ve ra, bé K. vẫn còn ngứa lỗ tai, kèm đau rát nên gia đình đưa K. vào bệnh viện. Tại bệnh viện, các bác sĩ nội soi ống tai, kết quả thấy trong ống tai ngoài có nhiều vết trầy xước, rỉ máu, xung quanh sưng phù bội nhiễm.
Khi gặp côn trùng chui vào tai, trước hết cần bình tĩnh, nếu là trẻ nhỏ người thân cần động viên ôm trẻ, giúp trấn an tâm lý sau đó, nhỏ ôxy già hoặc nước ấm (khoảng bằng với nhiệt độ cơ thể, tránh nóng quá bị bỏng) ngay sau khi bị
côn trùng chui vào tai, sau đó nằm nghiêng đầu lại cho nước chảy ra.
Sau khi nhỏ ôxy già, nếu côn trùng chưa chui ra, tiếp theo dùng đèn soi rọi vào tai sẽ nhìn thấy côn trùng ở gần phía ngoài tai thì dùng kẹp y tế gắp ra. Lưu ý, nếu đã không lấy được côn trùng ra thì không nên cố lấy, bởi vì càng cố sẽ làm cho côn trùng chui sâu vào trong gây chấn thương
dễ dẫn đến nhiễm khuẩn tai. Nếu côn trùng ở phần trong ống tai gần màng nhĩ không được gắp lấy sẽ tổn hại có thể gây thủng màng nhĩ, bội nhiễm.
Cấu tạo tai ngoài có một số dây thần kinh, nếu ngoáy tai hơi sâu sẽ bị đau. Nếu côn trùng bò đến phần ngoài ống tai khiến cho người bệnh có khó chịu, ngứa ngáy. Nếu côn trùng bò vào phần trong ống tai gần màng nhĩ thì sẽ thấy rất đau. Nhất là một số côn trùng như gián, kiến, bọ... thường chui vào tai người khi đang ngủ, khiến tai bị đau nhức dữ dội.
Để phòng ngừa côn trùng chui vào tai không nên ngủ dưới đất. Cần vệ sinh nhà ở, giường ngủ sạch sẽ. Tuyệt đối không ăn uống trên giường, thức ăn rơi vãi sẽ thu hút kiến, côn trùng đến. Không cho
trẻ em ôm ấp chó, mèo tránh bị ve. Cần điều trị ve cho chó mèo, phun thuốc những nơi ve và ấu trùng sinh sống.
|
medlatec
| 535
|
Nên tầm soát ung thư buồng trứng vào thời điểm nào?
Ung thư buồng trứng được cho là “kẻ sát thủ thầm lặng” bởi những triệu chứng của bệnh thường khó nhận biết ở giai đoạn đầu và có tiến triển nhanh ở giai đoạn cuối. Vì thế tầm soát ung thư buồng trứng là cách để giúp phát hiện bệnh sớm và điều trị hiệu quả. Nhưng tầm soát bằng cách nào và vào thời điểm nào?
1. Ung thư buồng trứng - Nỗi ám ảnh của nhiều phụ nữ
So với một số bệnh ung thư thường gặp ở nữ giới như bệnh ung thư cổ tử cung, ung thư vú thì ung thư buồng trứng là bệnh hiếm gặp hơn nhưng lại rất nguy hiểm. Nguyên nhân là vì phần lớn bệnh nhân thường phát hiện bệnh rất muộn và dẫn đến tỉ lệ tử vong rất cao.
Một thống kê gần đây cho thấy, rất nhiều phụ nữ không có hiểu biết căn bản về bệnh và vì thế họ không thể nhận biết rõ được triệu chứng của bệnh. Hơn nữa những triệu chứng của bệnh lại khá giống với một số bệnh thông thường như dạ dày, hoặc những vấn đề về tiêu hóa khác, nên rất dễ nhầm lẫn.
Tuy rằng, phụ nữ lớn tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nhưng thực thế, phụ nữ ở mọi lứa tuổi đều có thể mắc ung thư buồng trứng. Trường hợp bé N. A, 12 tuổi, ở Thanh Hóa là một ví dụ.
Đó là thời gian bé xuất hiện những cơn đau bụng dữ dội, kéo dài. Bố mẹ N. A nghĩ rằng con chỉ bị đau bụng do giun hoặc một do ăn uống đồ ăn không đảm bảo. Tuy nhiên, dù uống thuốc giun và nghỉ ngơi, được chườm nước ấm, em vẫn đau bụng dữ dội và kèm theo các cơn sốt. Bố mẹ A đưa em đi khám và chết lặng khi bác sĩ chẩn đoán em mắc ung thư buồng trứng.
Thống kê từ rất nhiều trường hợp bệnh nhân, các nhà khoa học khẳng định, ung thư buồng trứng đang dần trẻ hóa. Phụ nữ ở mọi lứa tuổi đều cần cảnh giác với căn bệnh quái ác này.
2. Một số dấu hiệu của bệnh ung thư buồng trứng
Dưới đây là một số dấu hiệu của ung thư buồng trứng mà bạn cần phải lưu ý:
Đầy hơi, chướng bụng lâu ngày
Hiện tượng này có thể xảy ra vì nhiều lý do. Nhưng nếu kéo dài quá lâu bạn cần phải thăm khám sớm vì đây có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư buồng trứng.
Đau lưng, vùng xương chậu
Khi những cơn đau kéo dài ở vùng thắt lưng, xương chậu, chị em cần phải quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe. Hiện tượng này có thể do u nang buồng trứng hoặc ung thư buồng trứng gây ra.
Nhanh no, khó ăn
Những tế bào ung thư có thể phá hủy loại hormone kiểm soát trao đổi chất ở hệ tiêu hóa vì thế người bệnh sẽ có cảm giác nhanh no và ăn không ngon miệng.
Những vấn đề ở đường tiết niệu
Phụ nữ mắc phải ung thư buồng trứng sẽ đi tiểu nhiều hơn. Hay gặp phải tình trạng chướng bụng khiến bàng quang gặp áp lực và kích thích cảm giác buồn tiểu. Nhưng tình trạng đi tiểu rắt cũng là biểu hiện của nhiều bệnh lý khác.
Xuất huyết giữa chu kỳ
Rất nhiều bệnh lý nguy hiểm có biểu hiện xuất huyết giữa chu kỳ và ung thư buồng trứng cũng là một trong số đó. Chuyên gia khuyên rằng, nếu gặp phải những biểu hiện bất thường như xuất huyết máu giữa chu kỳ, bạn nên đi kiểm tra sức khỏe càng sớm càng tốt.
3. Vì sao cần tầm soát ung thư buồng trứng?
Ung thư buồng trứng là bệnh vô cùng nguy hiểm và có thể tấn công phụ nữ ở mọi lứa tuổi khác nhau. Vì thế, chuyên gia khuyên bạn nên tầm soát ung thư buồng trứng, đặc biệt đối với những phụ nữ ở trong nhóm đối tượng nguy cơ như các trường hợp có người thân mắc bệnh ung thư vú hay ung thư buồng trứng, phụ nữ thừa cân béo phì, chưa từng mang thai, có bất thường trong một gen BRCA1 hoặc BRCA2,…
Theo các chuyên gia, ung thư buồng trứng không phải là bệnh nan y. Thực tế đã có nhiều trường hợp bệnh nhân được điều trị rất hiệu quả khi phát hiện bệnh sớm và được điều trị theo phác đồ hợp lý.
Chính vì vậy tầm soát ung thư buồng trứng là cách hiệu quả nhất để hạn chế chế tối đa những nguy cơ, rủi ro của bệnh. Bằng các xét nghiệm, các bác sĩ có thể phát hiện ra bệnh ung thư buồng trứng ngay cả khi bệnh chưa có biểu hiện ra bên ngoài. Vì thế, cơ hội chữa bệnh hiệu quả sẽ cao hơn và người bệnh sẽ không bị ảnh hưởng lớn về tâm lý.
4. Phương pháp chẩn đoán ung thư buồng trứng
Các phương pháp thường được chỉ định để tầm soát ung thư buồng trứng bao gồm:
Xét nghiệm CA 125: Những người mắc ung thư buồng trứng thường có chỉ số CA -125 trong máu cao hơn bình thường. Tuy nhiên, ở những bệnh nhân ung thư phổi, ung thư cổ tử cung, xơ gan,… thì chỉ số này cũng rất cao. Vì thế, bác sĩ phải làm thêm những xét nghiệm khác để chẩn đoán bệnh.
Siêu âm đầu dò âm đạo: Siêu âm để xác định vị trí, kích thước của khối u một cách chính xác nhất.
Các thăm dò chẩn đoán hình ảnh khác: Đây là bước cần thiết với những bệnh nhân có dấu hiệu nghiêm trọng. Chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI) và chụp X - quang sẽ giúp các bác sĩ thấy rõ được tình trạng của bệnh.
5. Nên tầm soát ung thư buồng trứng ở thời điểm nào?
Dưới đây là thời điểm nên tầm soát ung thư buồng trứng mà cần phải lưu ý:
Phụ nữ trên 50 tuổi là đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh nên việc tầm soát là rất cần thiết.
Để việc tầm soát được chính xác nhất, nên đi thăm khám khoảng 14 ngày sau khi kết thúc kỳ kinh gần nhất.
Những trường hợp mắc viêm nhiễm phụ khoa hoặc đang đặt thuốc thì không nên thăm khám.
Kiêng quan hệ khoảng 24 - 58 tiếng trước khi thực hiện xét nghiệm. Nguyên tắc này giúp phòng tránh làm tổn thương tử cung, đồng thời đảm bảo độ chính xác của các xét nghiệm.
Không dùng kem bôi trơn âm đạo để tránh việc che khuất những tế bào bất thường, khiến bác sĩ khó phát hiện bệnh.
|
medlatec
| 1,145
|
Nấm rơm: Công dụng và lưu ý khi dùng
Nấm rơm rất phổ biến ở nước ta và là nguyên liệu để chế biến nhiều món ăn hấp dẫn. Không những vậy, loại nấm này còn chứa nhiều dinh dưỡng, rất tốt cho sức khỏe. Dưới đây là công dụng của nấm rơm và một số điều cần lưu ý khi tiêu thụ loại nấm này.
1. Những lợi ích sức khỏe từ nấm rơm
Trung bình trong 100g nấm rơm sẽ có chứa khoảng 57 calo, 3,6g protein, 3,4g Carbohydrate, 3,2g chất béo và khoảng 1,1g chất xơ, các loại vitamin và khoáng chất,... Nấm rơm được dùng để chế biến thành nhiều món ăn có hương vị thơm ngon và có thể mang đến những lợi ích sức khỏe như sau:
- Nấm rơm giúp tăng cường hệ miễn dịch: Không chỉ giàu vitamin và khoáng chất giúp tăng cường hệ miễn dịch, nấm rơm cũng có chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa giúp cơ thể chống lại những gốc tự do, phòng ngừa nhiễm trùng và giúp những vết thương nhanh lành hơn.
- Tốt cho sức khỏe tim mạch: Trong loại nấm này có chứa nhiều khoáng chất và kali rất tốt cho hoạt động của hệ tim mạch. Cụ thể, kali có tác dụng đảm bảo cho mạch máu hoạt động ổn định, chống viêm nhiễm cho các cơ quan nội tạng. Bên cạnh đó, tiêu thụ nấm rơm cũng giúp giảm cholesterol hiệu quả.
- Ngăn ngừa ung thư: Nấm rơm có chứa chất Axit linoleic có tác dụng hạn chế tình trạng tăng hormone estrogen, từ đó hạn chế tình trạng mất cân bằng nội tiết tố và phòng ngừa ung thư vú. Ngoài ra, loại nấm này còn có chứa hợp chất beta-glucans, có tác dụng ngăn ngừa sự hình thành và phát triển của những tế bào ung thư tuyến tiền liệt. Hơn nữa, chất selen trong nấm rơm còn giúp ức chế tế bào ung thư. - Là thực phẩm phù hợp cho người bị tiểu đường: Nấm rơm có lượng chất béo và carbohydrate tương đối thấp nên rất tốt cho sức khỏe và phù hợp với người bệnh tiểu đường. Nấm rơm rất tốt cho các hoạt động của gan, tuyến tụy, giúp tăng sản sinh insulin ở mức thích hợp. - Hỗ trợ tăng trưởng: Ăn nấm rơm chính là cách bổ sung đạm cho cơ thể để giúp các mô tăng trưởng và đảm bảo hoạt động của nhiều cơ quan quan trọng trong cơ thể.
- Giúp xương chắc khỏe: Nấm rơm có chứa một lượng lớn canxi và cũng là một loại thực phẩm rất giàu vitamin D. Đây đều là những chất dinh dưỡng cần thiết và quan trọng cho sự phát triển của hệ thống xương khớp. Do đó, bổ sung nấm rơm trong các bữa ăn hàng ngày cũng chính là cách giúp bạn tăng cường và hạn chế nguy cơ mắc phải các bệnh lý về xương khớp.
- Ngoài những công dụng sức khỏe nêu trên, nấm rơm còn giúp ngăn ngừa thiếu máu, thanh nhiệt, cải thiện tình trạng gan nhiễm mỡ, rối loạn lipid máu, béo phì, cao huyết áp và suy nhược cơ thể,...2. Ăn nhiều nấm rơm có tốt không?
Nấm rơm rất dễ ăn và có chứa nhiều dưỡng chất nhưng hãy loại bỏ ngay suy nghĩ ăn càng nhiều nấm rơm càng tốt. Việc ăn quá nhiều nấm rơm không thể mang lại nhiều lợi ích như mong đợi mà còn có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe như sau:
- Rối loạn tiêu hóa: Trong đó phổ biến nhất là một số triệu chứng như đau quặn bụng và tiêu chảy. - Dị ứng: Mặc dù dị ứng với nấm rơm là hiện tượng rất hiếm gặp. Triệu chứng khi bị dị ứng với nấm rơm có thể kể đến như triệu chứng thở khò khè, nổi mề đay, khó thở, sưng họng, ho, sưng môi hoặc sưng lưỡi, co thắt thanh quản hoặc, ngất xỉu,... - Nhiễm asen, gây ra ảnh hưởng đến sức khỏe.
3. Ăn nấm rơm như thế nào?
Dưới đây là một số lưu ý giúp bạn ăn nấm rơm đúng cách và đảm bảo tốt cho sức khỏe:
- Trước hết nên chọn mua những loại nấm còn tươi, chưa nở hết, mũ nấm tròn, khi bóp nhẹ vẫn thấy cứng và không bị mềm nhũn.
- Khi sơ chế nấm, bạn cần lưu ý: Cạo sạch hết bụi bẩn và cắt bỏ phần gốc. Ngâm nấm với nước muối pha loãng và rửa sạch.
- Nếu mua nấm khô, bạn nên quan sát kỹ màu sắc, mùi và hình dạng của nấm. Không nên mua loại nấm đã lâu ngày hoặc có hiện tượng mốc để tránh gặp phải những vấn đề về sức khỏe.
- Nếu sử dụng nấm rơm khô: Trong quá trình chế biến nấm, bạn cũng cần cẩn trọng. Đầu tiên, hãy ngâm nấm cùng với nước muối. Sau đó nấu nấm cùng nước đun sôi trong khoảng 5 phút. Vớt nấm ra, rửa sạch và để ráo.
- Lưu ý không nên rửa nấm quá kỹ để đảm bảo giữ được nguyên dưỡng chất của nấm trước khi chế biến. - Không nên nấu nấm trong nồi nhôm để tránh việc nấm bị chuyển sang màu đen.
- Không nên kết hợp nấm rơm với những loại thực phẩm có tính hàn để tránh nguy cơ bị đau bụng.
- Không ăn nấm kết hợp với uống rượu để tránh nguy cơ ngộ độc, nôn mửa.
4. Bảo quản nấm rơm như thế nào?
Bảo quản nấm rơm cũng là một khâu rất quan trọng để đảm bảo nấm rơm luôn tươi ngon và giữ được nguyên giá trị dinh dưỡng. Nếu bảo quản không đúng cách có thể khiến nấm nhanh hỏng, mất đi giá trị dinh dưỡng và khi ăn vào có thể ảnh hưởng đến sức khỏe. Dưới đây là một số điều cần lưu ý khi bảo quản nấm rơm:
- Bảo quản nấm rơm trong tủ lạnh ở nhiệt độ từ 10 – 15 độ C. Thông thường, nấm rơm để trong ngăn mát tủ lạnh thì có thể dùng trong 2 đến 3 ngày. Để giữ được trọn vẹn dưỡng chất của nấm, bạn nên hút chân không trước khi bỏ vào tủ lạnh. - Nếu muốn phơi khô nấm rơm, bạn cần lưu ý rửa sạch nấm và đem phơi nắng cho khô, sau đó sấy khô ở nhiệt độ từ 40 đến 43 độ C. Nấm rơm đã phơi khô sẽ có thể bảo quản được khoảng 6 tháng.
Có thể nói rằng, nấm rơm không chỉ là loại thực phẩm có hương vị thơm ngon mà còn rất tốt cho sức khỏe. Do đó, bạn hoàn toàn có thể bổ sung nấm rơm vào chế độ ăn của mình. Tuy nhiên, bạn chỉ nên ăn vừa đủ để tránh những tác dụng phụ không mong muốn.
|
medlatec
| 1,165
|
Địa chỉ y tế uy tín để thực hiện xét nghiệm Covid Bình Dương
Trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19 diễn biến phức tạp, số ca lây nhiễm tăng nhanh, người dân cần đặc biệt quan tâm đến sức khỏe của mình. Đối với những trường hợp tiếp xúc gần với người nhiễm bệnh hoặc có biểu hiện nghi ngờ bệnh thì cần thực hiện xét nghiệm sớm để kịp thời điều trị và cách ly, tránh để bệnh lây lan diện rộng. Nếu bạn đang sinh sống và làm việc tại Bình Dương thì gợi ý về địa chỉ thực hiện xét nghiệm Covid Bình Dương có thể hữu ích dành cho bạn.
1. Một số sai lầm về xét nghiệm Covid-19
Dịch bệnh Covid-19 vẫn đang gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. Tại Việt Nam, số ca nhiễm Covid -19 từ đầu dịch đến nay là hơn 3 triệu ca. Trong đợt dịch từ 4 tính từ ngày 27/4/2021, những địa phương có số ca bệnh nhiều nhất bao gồm Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương, Hà Nội, Đồng Nai và Tây Ninh.
Hiện nay, test nhanh để phát hiện virus SARS-Co
V-2 là phương pháp rất phổ biến để phát hiện những trường hợp nhiễm bệnh và góp phần kiểm soát dịch hiệu quả hơn.
Một số ưu điểm của test nhanh như sau:
+ Mẫu bệnh phẩm là dịch tỵ hầu nên chỉ cần một bộ kit test và thao tác đơn giản đã có thể thực hiện lấy mẫu bệnh phẩm và tiến hành kiểm tra có nhiễm virus hay không?
+ Phương pháp này sẽ cho kết quả trong khoảng 15 đến 20 phút, do đó, bạn sẽ không phải chờ đợi quá lâu.
Tuy nhiên, test nhanh không phải lúc nào cũng cho ra kết quả chính xác vì nhiều lý do như: khi tự lấy mẫu bạn không thực hiện đúng thao tác(chẳng hạn như đưa tăm bông không đủ sâu, tăm bông thấm chưa đủ dịch,…), chất lượng của kit test không đảm bảo, đặc biệt nếu không vệ sinh tốt sau khi test bạn có thể vô tình đưa mầm bệnh lây lan ra ngoài cộng đồng.
- Bên cạnh đó, hiện nay trong cộng đồng còn tồn tại một số sai lầm xung quanh việc test nhanh Covid -19 như sau:
+ Lạm dụng test nhanh gây lãng phí
Vì quá lo lắng và nghi ngờ mình đã nhiễm bệnh nên nhiều người có tâm lý mua nhiều kit test tự thực hiện test nhanh tại nhà và ngày nào cũng thực hiện. Tuy nhiên, đây là một sai lầm. Bạn không cần thiết phải ngày nào cũng test để tránh lãng phí que test.
Sau khi tiếp xúc với F0, nếu virus xâm nhập được vào cơ thể chúng ta, chúng sẽ cần có thời gian để nhân lên. Do đó, bạn nên đợi đến khoảng 3-4 ngày sau hãy test.
Đối với những trường hợp vừa tiếp xúc với người nhiễm bệnh hoặc trường hợp đang trong giai đoạn ủ bệnh thì tải lượng virus thường thấp nên nếu bạn test nhanh thì khả năng âm tính sẽ cao. Do đó, trong trường hợp bạn không có biểu hiện thì có thể test vào ngày thứ 5 đến ngày thứ 7 kể từ khi tiếp xúc với F0.
Đối với những trường hợp trong gia đình có người đang mang thai hoặc đang mắc bệnh nền, cần tuân thủ theo biện pháp 5k của Bộ Y tế và nên test vào ngày thứ 4, nếu âm tính có thể test lại vào ngày thứ 7 để yên tâm hơn.
+ Vạch đậm chứng tỏ bệnh nặng: Nhiều người cho rằng, vạch mờ là do lượng virus thấp còn vạch đậm là do lượng virus cao. Tuy nhiên điều này không đúng. Để xác định rõ về lượng virus trong cơ thể, bạn cần thực hiện xét nghiệm RT-PCR khẳng định
+ Kết quả test nhanh âm tính là khỏi bệnh: Đây cũng là một quan điểm sai lầm. Kết quả test nhanh âm tính chỉ có thể cho biết bạn có nguy cơ lây lan thấp và không còn lượng virus ở đường hô hấp trên. Vì thế, người bệnh vẫn nên tiếp tục theo dõi. Sau ngày thứ 5, kết quả test nhanh vẫn là âm tính thì bạn cần theo dõi chỉ số Sp
O2 trong 10 ngày.
|
medlatec
| 738
|
Bạn đã biết gì về loét dạ dày cấp?
Loét dạ dày cấp tính là tình trạng lớp niêm mạc trên cùng của dạ dày đột ngột sưng đỏ, trợt lở, trầy xước vì một nguyên nhân nào đó. Phần lớn các tổn thương trong loét dạ dày dạng cấp tính thường nông trên bề mặt niêm mạc. Tuy nhiên các triệu chứng lại khởi phát dữ dội và đột ngột. Để hiểu về bệnh lý này chúng ta hãy cùng tìm hiểu trong bài viết.
1. Nguyên nhân chính gây ra bệnh loét dạ dày cấp
Loét dạ dày cấp tính phản ánh tình trạng viêm của lớp niêm mạc dạ dày. Yếu tố thuận lợi để hình thành viêm loét dạ dày gồm: Tình trạng dư thừa acid kết hợp lớp bảo vệ niêm mạc bị tổn thương, suy yếu.
Một số nguyên nhân gây bệnh:
1.1 Thói quen ăn uống không phù hợp
Ăn uống ảnh hưởng trực tiếp tới dạ dày vì vậy nếu bạn thường xuyên sử dụng bia rượu, đồ uống có cồn, chất kích thích sẽ gây kích ứng và bào mòn lớp bảo vệ dạ dày. Khi này dạ dày rất dễ bị tác động của acid dịch vị gây tổn thương
1.2 Loét dạ dày cấp do nhiễm vi khuẩn
Vi khuẩn HP được cho là nguyên nhân gây ra phần lớn các trường hợp loét dạ dày. Loại vi khuẩn này thường sinh sống trong lớp nhầy của dạ dày và tiết ra độc tố gây tổn thương lớp niêm mạc.
Bên cạnh đó cũng có một số loại vi khuẩn, virus khác có khả năng gây bệnh như: Clostridium septicum, CMV, Herpes, liên cầu tan huyết alpha,…
1.3 Tuổi cao
Theo thời gian lớp bảo vệ niêm mạc sẽ mỏng dần và suy yếu. Chính vì vậy mà phần lớn các bệnh về dạ dày thường xuất hiện ở người lớn tuổi. Những người cao tuổi cũng dễ bị vi khuẩn HP tấn công hơn so với người trẻ
1.4 Tác dụng phụ của thuốc
Các loại thuốc kháng viêm, giảm đau có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày. Nếu sử dụng chúng trong thời gian dài có thể gây ra viêm loét dạ dày
1.5 Stress
Tinh thần lo lắng, căng thẳng, đặc biệt là các bệnh nhân sau cuộc phẫu thuật lớn, bỏng nhiễm trùng,…có nguy cơ cao bị loét dạ dày cấp tính. Nguyên nhân là do khi căng thẳng cơ thể sẽ bị kích thích tiết ra nhiều acid dịch vị hơn.
1.6 Loét dạ dày cấp do các bệnh lý
Một số các trường hợp loét dạ dày là do các bệnh lý khác gây ảnh hưởng:
– Bệnh Bệnh Crohn, HIV/AIDS, nhiễm ký sinh trùng, suy gan, trào ngược dịch mật,…
– Yếu tố tự miễn: Loét dạ dày do tự miễn khi cơ thể người bệnh sinh ra các chất chống lại tế bào bảo vệ niêm mạc dạ dày. Viêm dạ dày tự miễn thường gặp ở người bị bệnh: Đái tháo đường tuýp 1, bệnh Hashimoto,…
Loét dạ dày cấp là bệnh lý phổ biến
2. Dấu hiệu dễ nhận biết loét dạ dày cấp
Viêm loét dạ dày cấp tính thường khởi phát bởi các triệu chứng đột ngột. Các dấu hiệu này thường gây ra các cơn đau rầm rộn trong vài ngày đầu. Sau đó các cơn đau sẽ giảm dần trong 1- 2 tuần và đa số khỏi hoàn toàn trong vòng một tháng. Một số dấu hiệu đặc trưng mà phần lớn người bệnh thường mắc phải như:
2.1 Đau vùng thượng vị
Đau thượng vị là triệu chứng ban đầu và dễ nhận biết của loét dạ dày. Tính chất của cơn đau thượng vị khi bị bệnh
– Cơn đau xuất hiện sau bữa ăn 2-3 tiếng. Đôi khi người bệnh thấy đau bụng lúc đói, đêm khuya khiến người bệnh bị mất ngủ, mệt mỏi
– Đau bụng sau khi ăn do các vết loét niêm mạc dạ dày bị thức ăn tác động
– Mức độ đau bụng ở mỗi người sẽ khác nhau: Có người đau dữ dội, người bị đau âm ỉ
– Đôi khi cơn đau có thể gây cảm giác tức ngực, đau lan ra sau lưng
2.2 Buồn nôn, nôn
Dấu hiệu thường gặp tiếp theo là người bệnh thường xuyên buồn nôn, nôn nhiều. Đa số bệnh nhân sẽ nôn ngay sau bữa ăn. Sau khi nôn người con đau bụng sẽ giảm dần tuy nhiên sau đó sẽ quay trở lại. Hậu quả của việc nôn nhiều là người bệnh sẽ bị mất nước, mất điện giải, mệt mỏi, sụt cân,…
2.3 Rối loạn tiêu hóa do loét dạ dày cấp
Khi dạ dày gặp vấn đề sẽ gây ảnh hưởng tới chức năng tiêu hóa gây ra rối loạn tiêu hóa. Dấu hiệu của tình trạng này là người bệnh bị tiêu chảy, táo bón xen kẽ. Bên cạnh đó bệnh nhân còn thường xuyên bị đầy hơi, chướng bụng, ợ hơi, ợ chua,…
Dấu hiệu dễ nhận biết là người bệnh thường đau vùng thượng vị
3. Biện pháp điều trị loét dạ dày
Việc điều trị loét dạ dày cấp sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh cụ thể. Ví dụ đối với trường mắc bệnh do sử dụng thuốc NSAID hoặc lạm dụng đồ uống có cồn thì có thể ngưng sử dụng các chất đó.
Trường hợp viêm loét dạ dày do vi khuẩn HP thì cần điều trị bằng các loại thuốc kháng sinh theo phác đồ của bác sĩ.
Một số loại thuốc thường được kê đơn cho bệnh nhân bị loét dạ dày
– Thuốc kháng acid: Giúp trung hòa acid dư thừa trong dạ dày làm nhanh chóng giảm các triệu chứng
– Thuốc ức chế bơm proton: Thuốc có tác dụng giảm tiết acid bằng cách ức chế hoạt động bơm proton trong các tế bào bài tiết acid dạ dày
– Thuốc ức chế Histamin H2
Một số loại thuốc khi sử dụng có thể gây ra tác dụng phụ như: Đau đầu, chóng mặt, buồn nôn. Đây là các phản ứng bình thường của cơ thể và sẽ hết sau khi ngưng sử dụng thuốc. Tuy nhiên nếu người bệnh cảm thấy khó chịu cực độ thì nên báo với bác sĩ để thay đổi phương pháp điều trị.
Bên cạnh việc điều trị bằng thuốc thì bệnh nhân có thể kết hợp thay đổi chế độ ăn uống, sinh hoạt nhằm giúp hỗ trợ cải thiện tình trạng bệnh.
Cách điều trị phổ biến nhất là sử dụng thuốc
4. Một số lưu ý để phòng bệnh
– Hạn chế tối đa việc sử dụng đồ uống có chứa chất kích thích, cồn,…Khi đã bị bệnh bạn cũng cần tránh uống rượu bia vì chúng có thể gây kích thích bùng phát loét dạ dày cấp tính
– Bạn cần cân nhắc khi sử dụng các loại thuốc kháng viêm, giảm đau. Nếu bắt buộc phải sử dụng thuốc bạn nên nhờ đến sự tư vấn của bác sĩ để lựa chọn loại thuốc ít gây tác dụng phụ
– Thực hiện duy trì thói quen ăn uống hợp vệ sinh, đồ ăn nên được nấu chín trước khi ăn. Ăn uống đúng giờ giấc, hạn chế ăn khuya, ăn quá no hoặc để bụng quá đói. Điều này sẽ làm giảm tải áp lực lên dạ dày
– Duy trì tinh thần lạc quan, chế độ làm việc và nghỉ ngơi khoa học. Hạn chế tối đa căng thẳng, phiền muộn trong thời gian dài gây ảnh hưởng tới sức khỏe.
Luôn giữ tinh thần vui vẻ sẽ giúp đẩy lùi bệnh tật
Mong rằng bài viết đã cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về bệnh loét dạ dày cấp. Đây không phải là bệnh lý nguy hiểm tuy nhiên bệnh cần được phát hiện sớm và điều trị đúng cách để hạn chế các biến chứng nguy hiểm.
|
thucuc
| 1,353
|
Công dụng thuốc Vinphacol
Thuốc Vinphacol có thành phần là Tolazoline và được sử dụng để điều trị tăng huyết áp phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh. Cơ chế thuốc Vinphacol sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch là làm giãn mạch, chủ yếu do tác động trực tiếp lên cơ trơn mạch máu và kích thích tim. Vậy trước khi sử dụng thuốc Vinphacol cần lưu ý những gì?
1. Thuốc Vinphacol là gì?
Thuốc Vinphacol có thành phần là Tolazoline và được chỉ định để điều trị tăng áp động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh khi oxy động mạch toàn thân không thể được duy trì thỏa đáng.Thuốc Vinphacol công dụng giãn mạch rõ ràng nhờ vào tác dụng trực tiếp lên mạch máu và làm tăng lưu lượng tim. Theo đó, thuốc Vinphacol có thể tương tác ở một mức độ nào đó với các thụ thể histamin, adrenergic và cholinergic, nhưng cơ chế tác dụng điều trị vẫn không rõ ràng.Vinphacol công dụng đạt được tối ưu khi được sử dụng dưới sự chỉ định của bác sĩ chuyên môn. Tại đây, trong quá trình điều trị, bệnh nhi cần được theo dõi và duy trì các dấu hiệu sinh tồn, oxy hóa, tình trạng acid-base máu, chất lỏng và chất điện giải.Ngoài ra, thuốc Vinphacol còn được sử dụng trong điều trị:Bệnh xơ cứng động mạch. Bệnh mạch máu ngoại vi. Hội chứng tuần hoàn thai nhi dai dẳng. Bệnh Raynaud. Xơ cứng bì toàn thể. Viêm huyết khối Obliterans. Viêm tắc tĩnh mạch
2. Cách sử dụng thuốc Vinphacol
Liều lượng thuốc Vinphacol hay Tolazoline cần dùng phải chính xác theo quy định của bác sĩ. Thực hiện theo các hướng dẫn trên nhãn thuốc một cách cẩn thận. Theo đó, thuốc Vinphacol có liều dùng mà bác sĩ đề xuất sẽ dựa trên những yếu tố sau đây:Tình trạng bệnh lý đang được điều trị. Các điều kiện y tế khác hay bệnh đồng mắc. Các loại thuốc khác đang dùng. Khả năng đáp ứng với thuốc. Cân nặng, chiều cao. Tuổi và giới tính. Liều thông thường của thuốc Vinphacol dùng qua đường miệng đối với bệnh mạch máu ngoại vi ở người lớn là 25-50 mg x 4 lần / ngày.Liều thông thường của thuốc Vinphacol dùng qua đường tiêm tĩnh mạch đối với tăng huyết áp động mạch phổi: Trẻ sơ sinh: Khởi đầu 1 mg / kg bằng cách tiêm tĩnh mạch trong 2-5 phút. Sau đó là truyền tĩnh mạch liên tục 200 mcg / kg / giờ (pha loãng với glucose 5% hoặc natri clorid 0,9%) nếu cần. Theo dõi huyết áp chặt chẽ. Liều trên 300 mcg / kg / giờ liên quan đến độc tính trên tim và suy thận.Bệnh mạch máu ngoại vi: Người lớn tối đa 50 mg tiêm tĩnh mạch chậm trong động mạch.Liều thông thường của thuốc Vinphacol dùng qua đường nội khí quản đối với tăng huyết áp động mạch phổi ở trẻ sơ sinh: 200 mcg / kg pha loãng với 0,5-1 ml natri clorid 0,9% để tiêm.
3. Các tác dụng phụ của thuốc Vinphacol
Các phản ứng có hại sau đây đã được quan sát thấy khi dùng thuốc Vinphacol:Tim mạch: Tụt huyết áp, nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp, xuất huyết phổi.Tiêu hóa và gan: Xuất huyết tiêu hóa, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm gan.Da: Đỏ bừng, tăng hoạt động cơ vận động kèm theo ngứa ran hoặc ớn lạnh, phát ban.Huyết học: Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu.Thận: Suy thận, phù, thiểu niệu, đái máu.Tóm lại, thuốc Vinphacol có thành phần là Tolazoline. Đây là một loại thuốc giãn mạch không chọn lọc đã được sử dụng trong vài thập kỷ trước nay để điều trị tăng áp động mạch phổi ở trẻ sơ sinh. Tác dụng chính của Vinphacol công dụng như là một chất đối kháng α-adrenergic cạnh tranh. Việc sử dụng thuốc cần chính xác về liều lượng và đường dùng theo từng bệnh lý nhằm đạt khả năng đáp ứng với thuốc tối ưu và hạn chế tác dụng ngoại ý.
|
vinmec
| 692
|
Xét nghiệm NIPT có cần thiết không?
Để sàng lọc dị tật thai nhi, mẹ bầu có thể lựa chọn những phương pháp như siêu âm, Double test hay Triple test, NIPT,… Trong đó, xét nghiệm NIPT được rất nhiều mẹ bầu quan tâm, lựa chọn. Xét nghiệm NIPT có cần thiết không?
Trẻ bị dị tật bẩm sinh không thể phát triển bình thường như bạn bè cùng lứa tuổi, chịu nhiều thiệt thòi và còn là gánh nặng cho gia đình và xã hội. Sàng lọc dị tật thai nhi rất quan trọng để mẹ bầu có thể an tâm về sự phát triển của con. Trong những trường hợp thai có nguy cơ cao dị tật, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ theo dõi, can thiệp kịp thời hay có kế hoạch phối hợp hồi sức sơ sinh khi sinh hoặc kế hoạch điều trị sau sinh. Bên cạnh đó, bác sĩ cũng giải thích chi tiết về tình trạng của thai để mẹ bầu hiểu, chuẩn bị tâm lý và đưa ra những quyết định đúng đắn.
Hiện nay, NIPT là phương pháp sàng lọc dị tật thai nhi được nhiều mẹ bầu lựa chọn. Bên cạnh đó, cũng có nhiều mẹ bầu phân vân “xét nghiệm NIPT có cần thiết không”. Trên thực tế, xét nghiệm NIPT không bắt buộc nhưng lại mang nhiều ưu điểm vượt trội hơn hẳn những phương pháp sàng lọc khác, cụ thể như sau:
- Tỷ lệ chính xác cao, có thể lên đến 99%: Đây là tỷ lệ vượt trội hơn hẳn Double Test và Triple Test. Tuy nhiên, để có kết quả chính xác, mẹ bầu cũng cần lưu ý:
+ Thực hiện đúng thời điểm: Nên thực hiện vào tuần thai thứ 9. Nếu xét nghiệm quá sớm, lượng DNA của thai nhi trong máu mẹ sẽ không cao, không ổn định dễ cho kết quả âm tính giả.
- Có thể thực hiện từ sớm: So với những loại xét nghiệm khác, NIPT có thể thực hiện sớm, ngay từ tuần thai thứ 9. Phát hiện sớm dị tật thai nhi là những yếu tố rất quan trọng để có những biện pháp can thiệp kịp thời, nhằm giảm thiểu nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ
- Sàng lọc được nhiều dị tật thai nhi: NIPT có thể phát hiện được tình trạng thừa hay thiếu 1 nhiễm sắc thể trong một cặp cũng như các bất thường về cấu trúc như mất, lặp đoạn nhiễm sắc thể. Chính vì thế có thể phát hiện được nhiều loại dị tật bẩm sinh hơn so với các loại xét nghiệm khác chẳng hạn như hội chứng Down, Patau, Turner hay Edwards,… Qua kết quả xét nghiệm, bác sĩ sẽ đưa ra hướng xử trí phù hợp.
- Dễ thực hiện và đảm bảo an toàn cho cả mẹ bầu và thai nhi:
Xét nghiệm NIPT là loại sàng lọc dị tật thai nhi không xâm lấn. Bác sĩ sẽ thực hiện phân tích mẫu máu được lấy từ tĩnh mạch của thai phụ nên rất an toàn, không gây ảnh hưởng đến thai nhi, không tiềm ẩn nguy cơ sảy thai như những thủ thuật xâm lấn. Hơn nữa, mẹ bầu có thể thực hiện mọi lúc và không cần nhịn ăn trước khi lấy máu.
- Kết quả xét nghiệm NIPT còn có tác dụng hạn chế những trường hợp sinh thiết gai nhau và chọc ối không cần thiết.
2. Xét nghiệm NIPT phù hợp với những ai?
Sàng lọc dị tật thai nhi là vấn đề mà tất cả mẹ bầu đều cần quan tâm. Trong đó, xét nghiệm NIPT có nhiều ưu điểm vượt trội, giúp phát hiện sớm và chính xác dị tật thai nhi. Chính vì thế, xét nghiệm này được khuyến khích với tất cả đối tượng mẹ bầu. Tuy nhiên, những trường hợp dưới đây cần lưu ý hơn về vấn đề này:
- Những mẹ bầu thường xuyên phải sống và làm việc trong môi trường ô nhiễm, nhiều hóa chất độc hại, thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc lá,…
- Phụ nữ mang thai khi đã lớn tuổi, từng bị sảy thai, lưu thai,…
- Tiền sử gia đình về các bệnh rối loạn di truyền.
- Kết quả siêu âm thai, Double test, Triple test có bất thường.
Mặc dù có tỷ lệ chính xác rất cao. Tuy nhiên, nếu kết quả NIPT là dương tính, mẹ bầu vẫn nên thực hiện một số biện pháp chẩn đoán xâm lấn như chọc ối có thể khẳng định chính xác về tình trạng của thai nhi.
3. Thực hiện xét nghiệm NIPT ở đâu?
Xét nghiệm NIPT đòi hỏi phải thực hiện trên các loại máy móc hiện đại vì việc giải trình tự gen vô cùng phức tạp. Hơn nữa, bác sĩ thực hiện cũng cần có chuyên môn cao và dày dặn kinh nghiệm mới có thể đưa ra những chẩn đoán chính xác nhất. Không chỉ có chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm mà các bác sĩ còn luôn tận tâm với người bệnh. Sau khi có kết quả, bác sĩ sẽ giải thích chi tiết để mẹ bầu hiểu rõ về tình trạng thai nhi.
Tặng gói xét nghiệm thai kỳ cơ bản cho mẹ (trị giá 440.000 VNĐ).
Tặng gói xét nghiệm sàng lọc sơ sinh 5 bệnh cho bé (trị giá 500.000 VNĐ), bao gồm: tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh, suy giáp trạng bẩm sinh, bệnh thiếu men G6PD, rối loạn chuyển hóa đường Galactose, bệnh Phenylceton niệu.
Đây là cơ hội vàng mà các mẹ bầu không nên bỏ lỡ khi vừa được sàng lọc dị tật thai nhi trước sinh, đồng thời được kiểm tra những chỉ số xét nghiệm thai kỳ cần thiết và thực hiện các xét nghiệm sàng lọc sơ sinh ngay khi trẻ vừa ra đời nhằm sàng lọc sớm các bệnh lý trẻ có thể gặp và đưa ra hướng điều trị kịp thời.
|
medlatec
| 997
|
Cách xác định các giai đoạn của ung thư
Việc xác định giai đoạn ung thư có nhiều vai trò quan trọng trong quá trình điều trị. Biết rõ giai đoạn ung thư sẽ hỗ trợ cho kế hoạch điều trị và tiên lượng sống của bệnh nhân.
1. Ý nghĩa của việc xác định giai đoạn ung thư
Trong điều trị ung thư, việc xác định giai đoạn ung thư giúp đánh giá sự tiến triển bệnh, quá trình lan rộng và độ nặng của bệnh ung thư, cụ thể như sau:Giai đoạn ung thư quyết định việc điều trị: Kế hoạch điều trị phụ thuộc vào loại và giai đoạn ung thư. Thứ tự của các phương pháp điều trị, như hóa trị, xạ trị hoặc phẫu thuật sẽ được quyết định phụ thuộc vào giai đoạn ung thư.Giai đoạn ung thư giúp dự đoán cơ hội hồi phục: Dựa vào giai đoạn ung thư có thể dự đoán khả năng thuyên giảm, sự phát triển, lan rộng hay quay trở lại của bệnh sau khi điều trị.Giai đoạn ung thư giúp xác định các xét nghiệm phù hợp: Bệnh nhân ung thư ở các giai đoạn khác nhau sẽ phù hợp với các xét nghiệm khác nhau. Do đó, dựa vào giai đoạn ung thư bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm phù hợp để hỗ trợ việc chẩn đoán và điều trị bệnh.Hỗ trợ thử nghiệm liệu pháp điều trị mới: Nhờ vào việc xác định giai đoạn bệnh có thể so sánh được hiệu quả của những liệu pháp trị liệu ung thư mới giữa các đối tượng trong cùng 1 giai đoạn.
Xác định giai đoạn ung thư giúp đánh giá sự tiến triển bệnh, quá trình lan rộng và độ nặng của bệnh ung thư
2. Cách xác định giai đoạn ung thư dựa vào hệ thống TNM
Đối với nhiều loại ung thư, các bác sĩ thường sử dụng hệ thống TNM của Ủy ban Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) để mô tả giai đoạn ung thư.Giai đoạn ung thư gồm 2 loại là giai đoạn lâm sàng và giai đoạn bệnh lý. Giai đoạn lâm sàng dựa trên kết quả của các xét nghiệm được thực hiện trước khi phẫu thuật. Giai đoạn bệnh lý dựa trên kết quả tìm được trong quá trình phẫu thuật. Nhìn chung, giai đoạn bệnh lý cung cấp nhiều thông tin chính xác hơn cho quá trình tiên lượng bệnh nhân. Hệ thống TNM thường được sử dụng để phân chia giai đoạn ung thư đối với các khối u đặc, trong đó :T là viết tắt của tumor, tức là khối u. Ký hiệu T kèm theo các con số từ 0-4 để chỉ kích thước và vị trí khối u. Kích thước khối u được đo bằng cm.N là viết tắt của Nodes, tức là hạch bạch huyết. Hạch bạch huyết là những cơ quan nhỏ, hình hạt đậu giúp cơ thể chống lại sự nhiễm khuẩn. Các hạch bạch huyết gần nơi ung thư bắt đầu được gọi là các hạch bạch huyết khu vực. Các hạch bạch huyết ở các bộ phận khác của cơ thể được gọi là các hạch bạch huyết xa. Thông thường, đi kèm với ký tự N sẽ có các con số từ 0 - 3. Càng nhiều hạch bạch huyết gần tế bào ung thư, con số kèm theo càng lớn. Tuy nhiên, đối với một số loại ung thư, vị trí của các hạch bạch huyết bị ung thư sẽ quyết định con số này.M là viết tắt của Metastasis, nghĩa là di căn: cho biết bệnh ung thư đã di căn đến các phần khác của cơ thể hay chưa. Nếu ung thư vẫn chưa lan rộng, nó được xem là giai đoạn M0. Còn nếu ung thư đã lan rộng, nó được coi là giai đoạn M1.
3. Các giai đoạn ung thư
Hầu hết các loại ung thư có bốn giai đoạn
Bác sĩ kết hợp 3 kết quả T, N, M và các yếu tố khác đối với từng bệnh ung thư cụ thể để xác định giai đoạn ung thư TNM cho mỗi bệnh nhân. Hầu hết các loại ung thư có bốn giai đoạn, ký hiệu giai đoạn ung thư là I, II, III, IV. Một số bệnh ung thư cũng có ký hiệu ung thư là 0, tức giai đoạn 0 (không).Giai đoạn 0: Giai đoạn này mô tả bệnh ung thư vẫn ở tại chỗ và chưa lan sang các mô lân cận. Bệnh nhân ở giai đoạn này có khả năng chữa khỏi cao và thường được điều trị bằng cách phẫu thuật loại bỏ toàn bộ khối u.Giai đoạn I: Ở giai đoạn này thường khối u vẫn nhỏ hoặc khối u chưa phát triển sâu vào các mô lân cận. Nó cũng không lan đến các hạch bạch huyết hoặc các bộ phận khác của cơ thể. Bệnh nhân ở giai đoạn này thường được gọi là ung thư giai đoạn đầu.Giai đoạn II và giai đoạn III: 2 giai đoạn này cho thấy ung thư hoặc khối u lớn hơn và đã phát triển sâu vào các mô gần đó. Chúng cũng có thể đã lan đến các hạch bạch huyết nhưng không đến các bộ phận khác của cơ thể.Giai đoạn IV: ở giai đoạn này ung thư đã lan sang các cơ quan hoặc bộ phận khác của cơ thể. Nó cũng có thể được gọi là ung thư tiến triển hoặc di căn, ung thư giai đoạn cuối.Hệ thống TNM chủ yếu được áp dụng cho các bệnh ung thư có khối u rắn, ví dụ như ung thư vú, ruột kết và ung thư phổi. Đối với một số loại ung thư đặc biệt sẽ có các hệ thống xác định giai đoạn khác, ví dụ các bệnh bạch cầu, ung thư hạch hoặc đa u tủy vì không tạo thành khối u rắn, hoặc ung thư não vì khối u ở não thường không lan ra bên ngoài não và tủy sống. Việc chẩn đoán được thực hiện cẩn trọng: Xét nghiệm máu, chụp X- quang, siêu âm, chụp cộng hưởng từ, xét nghiệm tủy huyết đồ, tủy đồ, sinh thiết, xét nghiệm hóa mô miễn dịch, chẩn đoán bằng sinh học phân tử. Quá trình điều trị được phối hợp chặt chẽ cùng nhiều chuyên khoa: Trung tâm Chẩn đoán hình ảnh, Xét nghiệm cận lâm sàng, Tim mạch, Khoa Sản phụ, Khoa nội tiết, Khoa Phục hồi chức năng, Khoa tâm lý, Khoa Dinh dưỡng, Khoa Điều trị đau nhằm mang đến cho bệnh nhân phác đồ chữa trị tối ưu và chi phí hợp lý nhất.
Bài viết tham khảo nguồn: cancer.net
PET/CT: Chìa khóa vàng trong cuộc chiến chống ung thư
|
vinmec
| 1,139
|
Phòng bệnh cho trẻ khi trời nắng đột ngột thế nào?
Khi thời tiết chuyển mùa, trời đang lạnh bỗng đột ngột nắng nóng làm trẻ em có hệ miễn dịch yếu dễ mắc các bệnh đường hô hấp như viêm mũi dị ứng, sổ mũi, cảm cúm…
Viêm đường hô hấp trên, dưới
Nguy hiểm nhất là viêm đường hô hấp cấp tính do virus, vì bệnh này khởi phát rầm rộ, dễ biến chứng nguy hiểm, nếu không có phác đồ điều trị kịp thời dễ để lại những biết chứng, ảnh hưởng đến sức khỏe, cuộc sống của trẻ sau này.
Viêm đường hô hấp là một tổ hợp bệnh gồm: cảm lạnh, viêm mũi họng, viêm họng, viêm xoang, viêm thanh quản.
Biểu hiện thường rầm rộ: Sốt cao và thành cơn 39 độ C trở lên, ho, khó thở (nhất là khi viêm thanh quản và bị là rất nặng, trẻ thở rít, khò khè…), sổ mũi, chảy nước mũi, chảy dịch mũi nhiều, trong, loãng, không có mủ và không hôi. Dịch mũi làm lan truyền mầm bệnh, lây từ đường hô hấp trên xuống đường hô hấp dưới. Ho thành cơn, ho
khan, ho có đờm… Ho cũng là biểu hiện đầu và cuối cùng báo hiệu chấm dứt hoàn toàn đợt viêm nhiễm. Nếu không kiểm soát tốt ho làm trẻ mệt, mất ngủ, nôn trớ…
Nếu phát hiện trẻ có những dấu hiệu trên, cha mẹ cần đưa con đi khám ngay vì bệnh viêm đường hô hấp trên ở trẻ nhỏ rất dễ dẫn đến viêm xuống phế quản hoặc viêm phổi.
- Dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tránh kiêng cữ thái quá.
-Bổ sung cho trẻ ăn uống giàu dinh dưỡng, tăng cường rau xanh, uống nhiều nước hoa quả, ăn thêm bữa khi trẻ lành bệnh để bổ sung lượng dinh dưỡng thiếu hụt.
-Có thể dùng những thuốc hạ sốt thông thường, kết hợp với dùng nước ấm lau mát để hạ sốt cho trẻ.
-Với trẻ quá bé dùng nước muối sinh lý nhỏ mũi và làm thông mũi trước khi cho ăn, cho bú. Những bài thuốc dễ kiếm như hoa hồng bạch trưng đường phèn, húng chanh hấp mật ong, thuốc ho thảo dược… giúp làm dịu cơn ho.
Khi nào đưa trẻ đi viện?
- Khi trẻ sốt quá 37,5 độ C cần giảm thân nhiệt bằng cách: Lau nước ấm (nhiệt độ nước thấp hơn nhiệt độ của trẻ khoảng 2 độ) ở trán, nách, bẹn và cần cho trẻ uống nhiều nước (cam, chanh tươi, dung dịch orezol… tùy tuổi).
- Nếu chưa thể đưa trẻ đi khám ngay, thân nhiệt không giảm có thể cho trẻ uống thuốc hạ nhiệt Paracetamol (trung bình là 10 – 15mg/1kg cân nặng của trẻ/lần, cứ sau 4 giờ cho uống 1 lần).
Tốt nhất là dùng thuốc Paracetamol loại đầu đạn đặt vào hậu môn cho trẻ theo liều lượng: trẻ từ 1- 4 tháng/tuổi dùng 80mg/lần, trẻ từ 5-24 tháng/tuổi dùng 150mg/lần và cũng sau 4 giờ đặt lại nếu thân nhiệt của trẻ chưa giảm xuống.
Trẻ dưới 3 tháng tuổi cần đưa đi khám ngay khi trẻ có dấu hiệu bị sốt, bởi độ tuổi này sốt 38,3 độ C đã là nghiêm trọng. Trẻ trên 6 tháng tuổi sốt ở mức 39 độ C thì cần cảnh báo.
- Theo dõi nhiệt độ liên tục mà thấy tăng nhiệt, trẻ mệt, quấy khóc, khó thở, môi tím tái, có thể nôn, buồn nôn, tiêu chảy… thì có thể trẻ đã mắc bệnh viêm đường hô hấp cấp tính, cần khẩn trương đưa trẻ đi bệnh viện sớm.
- Tuyệt đối không tự mua thuốc kháng sinh cho trẻ uống.
|
medlatec
| 615
|
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu là gì?
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu là gì?
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu là một loại bệnh do vi khuẩn gây bệnh tấn công vào hệ tiết niệu (đường tiểu) của con người. Các vi khuẩn này cư trú, nhân lên và gây ra nhiều bệnh lý ở đường tiết niệu, trong đó điển hình nhất là viêm đường tiết niệu.
Hệ tiết niệu của con người gồm hai thận, hai niệu quản (ống dẫn nước tiểu từ thận đến bàng quang), bàng quang và niệu đạo (ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra lỗ niệu đạo để đưa nước tiểu ra ngoài). Bình thường nước tiểu của chúng ta là vô khuẩn. Nhưng vì một vài lý do nào đó vi khuẩn có thể xâm nhập vào hệ tiết niệu và tìm cách cư trú và phát triển bên trong cơ quan này.
Dòng chảy của nước tiểu là một lực cơ học giúp tống xuất vi khuẩn nếu chúng xâm nhập vào hệ tiết niệu, tuy nhiên sẽ không thể “tống hết” được vi khuẩn ra ngoài. Chúng có thể còn sót lại do bám vào thành ống dẫn nước tiểu hoặc ở các vị trí mà đường dẫn nước tiểu không đi qua. Vì vậy lâu ngày sẽ gây ra bệnh lý nhiễm trùng đường tiểu hay còn gọi là nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
Nguyên nhân gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu
Vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) gây nên 80% trường hợp nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở người lớn. Đây là loại vi khuẩn thường hiện diện bên trong đại tràng và có thể đi vào lỗ niệu đạo từ vùng da xung quanh hậu môn và cơ quan sinh dục. Ngoài vi khuẩn E.coli còn có một số loại vi khuẩn khác cũng gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu như Staphylococcus, Klebsiella, Proteus,…
Một trong những yếu tố nguy cơ khiến các loại vi khuẩn trên dễ có khả năng xâm nhập vào hệ tiết niệu của con người là do vệ sinh kém. Hoạt động vệ sinh hàng ngày không sạch sẽ, có thể khiến các loại vi khuẩn trên có nguy cơ xâm nhập vào hệ tiết niệu và gây bệnh.
Bên cạnh đó những người mắc các bệnh lý như sỏi thận, sỏi tiết niệu, có nguy cơ gây tắc nghẽn đường tiểu, khiến nước tiểu bị ứ đọng cũng sẽ khiến tích tụ vi khuẩn.
Ở trẻ em một số bệnh lý như dị tật bẩm sinh đường tiết niệu, hẹp bao quy đầu hay một số bệnh lý suy giảm miễn dịch, đái tháo đường cũng là nguyên nhân khiến các loại vi khuẩn có khả năng cư trú lại ở đường tiết niệu và gây bệnh.
Biểu hiện của nhiễm khuẩn đường tiết niệu
Biến chứng có thể xảy ra
Viêm đường tiết niệu tuy không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng nếu không điều trị kịp thời có thể để lại các biến chứng như:
– Viêm thận bể thận cấp
– Áp xe quanh thận
– Nhiễm trùng huyết
– Suy thận cấp
– Trẻ em có thể bị trào ngược bàng quang niệu quản, gây nhiễm trùng thận dẫn đến suy thận mạn.
– Phụ nữ có thai nếu bị nhiễm trùng tiểu có thể gây đẻ non, sẩy thai, nhiễm trùng sơ sinh,…
Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu
Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu không khó, các trường hợp viêm bàng quang nhẹ, có thể tự lành chỉ cần vệ sinh sạch sẽ và cẩn thận, không cần phải dùng thuốc. Tuy nhiên vì chúng có khả năng gây ra các biến chứng nặng nề gây ảnh hưởng đến chức năng và hoạt động của thận.
Vì vậy các trường hợp nhiễm khuẩn đường tiết niệu dù nhẹ hay nặng, bác sĩ cũng khuyến cáo người bệnh nên đi thăm khám sớm để có biện pháp điều trị và phòng ngừa hiệu quả. Thuốc điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu thường được sử dụng là thuốc kháng sinh. Liệu trình và loại thuốc sẽ tùy thuộc vào loại vi khuẩn, cũng như vị trí nhiễm trùng sẽ do bác sĩ thăm khám và sử dụng phác đồ điều trị sao cho hiệu quả và phù hợp với người bệnh.
Biện pháp phòng bệnh
Để phòng bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu, bạn có thể áp dụng một số biện pháp sau đây:
– Vệ sinh cá nhân đặc biệt là vệ sinh cơ quan sinh dục sạch sẽ
– Tránh sử dụng các chất có thể gây kích ứng niệu đạo như xà bông, dung dịch vệ sinh cần lựa chọn kháng khuẩn và phù hợp với da.
– Vệ sinh cơ quan sinh dục trước và sau quá trình giao hợp.
– Không được nhịn đi tiểu.
– Uống nhiều nước.
– Trẻ nhỏ cần thay tã, bìm ngay sau khi bé đi vệ sinh.
|
thucuc
| 806
|
Công dụng thuốc Acarfar
Thuốc Acarfar thuộc nhóm thuốc hormon và nội tiết tố được bào chế dưới dạng viên nén. Thuốc có thành phần chính là Acarbose được chỉ định trong điều trị phụ trợ chế độ ăn và luyện tập của người bệnh đái tháo đường.
1. Cơ chế tác dụng của thuốc Acarfar
Thuốc Acarfar có thành phần Acarbose có nguồn gốc vi khuẩn. Với những trường hợp niêm mạc ruột non, thuốc Acarfar có tác động bằng cách ức chế cạnh tranh men alpha-glucosidase làm giảm quá trình thoái giáng carbohydrate thành monosaccharide - dạng đường dễ hấp thu hơn. Vì vậy, thuốc Acarfar có tác dụng làm giảm đường huyết sau ăn, đồng thời không làm tăng insulin huyết, không gây ra tình trạng kháng insulin từ đó bảo tồn tế bào beta, giảm nồng độ Hb. A1c, triglycerides và giảm các biến chứng của bệnh đái tháo đường. Sau khi uống, thuốc Acarfar sẽ được thuỷ phân ở ruột bởi các enzyme vi khuẩn và enzyme ở niêm mạc đường tiêu hoá. Thuốc Acarfar có khả năng thải trừ qua phân và chỉ khoảng 1 đến 2% liều được hấp thu qua niêm mạc đường tiêu hoá và thải trừ hoàn toàn qua thận. Thuốc Acarfar ít có liên kết với protein huyết tương. Thời gian bán hủy đào thải của thuốc bằng đường uống khoảng từ 6 đến 8 giờ. Do thuốc Acarfar có thể hấp thu kém qua đường tiêu hoá và được chuyển hoá ở ruột, nhưng dược động học của thuốc không bị thay đổi.
2. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng thuốc Acarfar
Thuốc Acarfar công dụng được chỉ định sử dụng trong điều trị bệnh như: Liều đơn trị sử dụng như thuốc phụ trợ chế độ ăn và luyện tập để điều trị đái tháo đường type 2 ở những trường hợp bệnh nhân có tăng glucose máu đặc biệt là hàm lượng glucose máu tăng sau khi ăn, và những trường hợp này không được kiểm soát bằng chế độ ăn và luyện tập. Liều phối hợp với sulfonylurea như thuốc phụ trợ chế độ ăn và luyện tập cho người mắc bệnh đái tháo đường có tăng glucose máu không kiểm soát được khi sử dụng thuốc Acarfar liều đơn. Tuy nhiên thuốc Acarfar cũng chống chỉ định với một số trường hợp quá mẫn cảm với thành phần của thuốc, hoặc những trường hợp mắc bệnh viêm nhiễm đường ruột với tình trạng loét ruột. Thuốc có khả năng tạo hơi trong ruột nên không sử dụng thuốc cho những trường hợp dễ bị bệnh lý do tăng áp lực ổ bụng, thoát vị. Những trường hợp suy gan, tăng enzym gan, hạ đường máu, đái tháo đường nhiễm toan thể ceton.
3. Liều lượng và cách thức sử dụng thuốc Acarfar
Thuốc Acarfar được sử dụng bằng đường uống vào đầu bữa ăn nhằm giảm nồng độ glucose máu sau khi ăn. Liều sử dụng thuốc Acarfar cần được bác sĩ chỉ định và điều chỉnh phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Vì hiệu quả và khả năng dung nạp có thể thay đổi tùy theo từng người bệnh. Mục tiêu chính của việc sử dụng thuốc Acarfar trong điều trị bệnh bao gồm: Làm giảm glucose máu sau khi ăn và hemoglobin glycosylat về mức bình thường hoặc hơn bình thường với liều điều trị của thuốc Acarfar ở mức thấp nhất. Hoặc sử dụng đơn liều, hoặc phối hợp với thuốc chống đái tháo đường. Trong quá trình điều trị ban đầu đồng thời điều chỉnh lượng glucose một giờ sau khi ăn để xác định sự đáp ứng của thuốc Acarfar khi điều trị và liều tối thiểu có thể được áp dụng. Sau đó, người bệnh được theo dõi hemoglobin glycosylat khoảng 3 tháng một lần chính là thời gian sống của hồng cầu để đánh giá xem khả năng kiểm soát hàm lượng glucose có lâu dài hay không. Thuốc Acarfar có thể sử dụng cho người lớn và người cao tuổi, và luôn được chỉ định, kiểm soát bởi bác sĩ điều trị. Liều sử dụng khởi đầu thường là 1 viên/ lần với tần suất một đến hai lần/ ngày. Sau đó, có thể tăng liều lên đến 3 lần một ngày theo chỉ định của bác sĩ. Trường hợp người bệnh gặp biến chứng khó chịu do phải tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn kiêng thì không nên thực hiện tăng liều nữa và khi cần thiết nên giảm liều sử dụng. Liều duy trì sử dụng thuốc Acarfar có thể dao động từ 50 đến 100mg với tần suất 3 lần một ngày. Sử dụng liều 50mg với 3 lần mỗi ngày có thể ít gặp tác dụng phụ hơn mà vẫn có hiệu quả khi sử dụng 100mg với 3 lần mỗi ngày. Liều thuốc Acarfar có thể sử dụng tối đa là 200mg/ lần và ngày sử dụng ba lần. Thuốc Acarfar không nên sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên có tình trạng thận với chỉ số creatinin huyết thanh trên 2mg/ dl. Cần lưu ý: Liều điều trị với thuốc Acarfar theo khuyến cáo trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Acarfar, người bệnh cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.
4. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Acarfar
Thuốc Acarfar có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, với mỗi trường hợp tác dụng phụ của thuốc Acarfar có thể xảy ra ở mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng. Một số tác dụng phụ thường gặp do Acarfar gây ra bao gồm: Bồn chồn, đầy bụng, phân nát, ỉa chảy, chướng bụng, đau bụng,... Những tác dụng phụ này có thể xảy ra lúc bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều lượng thuốc Acarfar. Thông thường, những phản ứng phụ do thuốc Acarfar có thể thoáng qua hoặc giảm dần theo thời gian. Với trường hợp người bệnh gặp tác dụng phụ về đường tiêu hoá có thể vẫn tiếp tục sử dụng thuốc nhưng giảm lượng đường ăn vào thì sẽ cải thiện được tình trạng này. Hoặc có thể thực hiện điều trị với liều bắt đầu ở mức thấp nhất và sẽ tăng dần lên để đạt kết quả theo mong muốn. Người bệnh lưu ý không sử dụng thuốc chống acid để điều trị các tác dụng phụ liên quan đến tiêu hoá. Tuy nhiên, một số trường hợp thuốc Acarfar có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn nghiêm trọng với các phản ứng hiếm gặp. Những phản ứng này có thể xuất hiện chỉ sau vài phút khi sử dụng thuốc Acarfar hoặc lâu hơn trong vòng một vài ngày. Khi xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng với tác dụng phụ như: ngoại ban, da ngứa nhiều, viêm gan, vàng da,...Trường hợp người bệnh sử dụng quá liều thuốc cần được hỗ trợ điều trị bằng cách rửa dạ dày nếu nuốt một lượng lớn thuốc. Một số lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc Acarfar: Những trường hợp người bệnh tăng enzym gan khi sử dụng thuốc Acarfar cần theo dõi chỉ số transaminase gan trong điều trị bệnh bằng acarbose. Những trường hợp có thể xảy ra tình trạng hạ glucose máu khi sử dụng thuốc Acarfar đồng thời với thuốc chống đái tháo đường hoặc insulin cần thận trọng hoặc khi điều trị hạ glucose máu phải sử dụng glucose dạng uống chứ không sử dụng dạng sucrose vì khả năng hấp thu của glucose không bị ức chế bởi acarbose. Thuốc Acarfar không có tác dụng trong điều trị đơn liều ở những người mắc đái tháo đường có biến chứng nhiễm toan, tăng ceton hoặc hôn mê, Và những trường hợp này thường phải sử dụng insulin. Trong quá trình điều trị với thuốc Acarfar thức ăn chứa đường như đường mía có thể gây ra tình trạng khó chịu ở bụng hoặc có khi gặp tình trạng ỉa chảy, vì hàm lượng carbohydrate tăng lên men ở đại tràng. Thành phần acarbose trong thuốc Acarfar có thể cản trở khả năng hấp thu hoặc chuyển hóa sắt. Thuốc Acarfar không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
|
vinmec
| 1,420
|
lưu ý bệnh Viêm khớp bệnh không trừ ai từ già tới trẻ
Nhiều người luôn cho rằng chỉ người già mới mắc bệnh viêm khớp, tuy nhiên viêm khớp có thể gặp ở mọi độ tuổi, và trẻ nhỏ cũng có thể mắc bệnh
Nguyên nhân bệnh viêm khớp
Do tâm lý phần đông người cho rằng viêm khớp là bệnh chỉ gặp ở những người cao tuổi, do đó những triệu chứng bệnh ở người trẻ thường bị bỏ qua, dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, thậm chí cản trở sự phát triển của trẻ.
Không chỉ người cao tuổi, mà trẻ em cũng có thể bị viêm khớp
Bệnh viêm khớp có nhiều thể, và tùy từng thể bệnh có biểu hiện, điều trị khác nhau:
Đối với thể viêm đa khớp, các khớp viêm thường có biểu hiện sưng đỏ ở các vị trí như đầu gối, khuỷu tay, cổ tay, vai…có thể xuất hiện ở các khớp nhỏ bàn tay và ngón tay. Đặc trưng của viêm đa khớp thường có tính chất đối xứng hai bên khiến bệnh nhân khó vận động, cứng khớp vào buổi sáng, việc đi lại khó khăn.
Đối với thời gian, mỗi đợt viêm khớp có thể kéo dài từ 1-3 tháng, tuy nhiên nếu trẻ được điều trị thì các triệu chứng sẽ nhanh chóng mất đi, nhưng có thể tái phát nhiều đợt, nếu tình trạng này cứ lặp đi lặp lại sẽ gây ra hiện tượng teo cơ, cứng khớp ở trẻ nhỏ, khó khăn trong đi lại, vận động, cử động.
Viêm khớp có thể gặp ở trẻ em, tuy nhiên bệnh thường bị các bậc cha mẹ bỏ qua
Hiện nay nguyên nhân gây bệnh viêm khớp ở trẻ vẫn chưa rõ ràng, nhưng nhiều ý kiến cho rằng, bệnh viêm khớp ở trẻ là do rối loạn về miễn dịch, hay còn gọi là bệnh tự miễn, cơ thể trẻ tự sinh ra kháng thể, kháng thể này lại gắn vào các khớp khiến cho các khớp bị viêm, đau, sưng đỏ…
Phân biệt viêm khớp với thấp khớp
Viêm khớp ở trẻ không phải là bệnh thấp khớp. Cần phân biệt bệnh viêm khớp ở trẻ với bệnh thấp khớp cấp mà chúng ta thường gặp, nếu như bệnh thấp khớp cấp thường chỉ xảy ra ở các khớp lớn, gây đau viêm có tính chất di chuyển, bệnh nhân bị viêm khớp đầu gối có thể di chuyển lên khớp cổ tay, rồi lên khớp khuỷu tay… di chuyển như vậy, khớp đau trước sẽ tự giảm đau, sau khoảng nửa tháng thì có thể tự khỏi mà không cần điều trị gì. Tuy nhiên, bệnh thấp khớp cấp cũng có thể để lại biến chứng nguy hiểm lên tim.
Đối với bệnh viêm khớp ở trẻ thường rất hiếm tổn thương đến tim.
Hiện nay, việc điều trị bệnh viêm khớp ở trẻ còn rất khó khăn do chưa rõ nguyên nhân gây bệnh, các bác sĩ chỉ có thể điều trị cắt giảm triệu chứng như chữa viêm đau bằng các thuốc chống viêm, giảm đau… Điều này cũng có thể cải thiện tình trạng bệnh của trẻ trong giai đoạn cấp nhưng sau một thời gian bệnh tái phát nhiều lần.
Cha mẹ cần theo dõi triệu chứng và cần thiết cho trẻ đi khám chuyên khoa xương khớp kịp thời
Bệnh viêm khớp ở trẻ không nên xem nhẹ, nếu thấy trẻ thường kêu đau nhức tại vị trí các khớp, kèm theo dấu hiệu sốt, xanh xao, kém ăn, hoặc kêu đau mỏi, nhức, sưng đỏ… tại vị trí các khớp thì cần lập tức đưa trẻ đi thăm khám
Ngoài ra, nên khuyến khích trẻ sống năng động với các môn thể dục thể thao phù hợp, đều đặn như đi bộ, bơi lội, đạp xe,…Đồng thời bổ sung chế độ ăn giàu canxi, và đầy đủ các chất vitamin, vi lượng cũng rất quan trọng…
Cho trẻ đi kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện và loại bỏ sớm các yếu tố nguy cơ.
|
thucuc
| 693
|
Thận trọng khi dùng thuốc hạ sốt sau tiêm vacxin cho trẻ
1. Tại sao trẻ lại bị sốt sau khi tiêm vacxin?
Khi trẻ được tiêm phòng, hệ miễn dịch sẽ phản ứng với vắc xin theo cách tương tự như khi đối mặt với virus hoặc vi khuẩn. Điều này có nghĩa là hệ miễn dịch sẽ nhận biết virus và vi khuẩn trong vắc xin như là tác nhân ngoại lai và tạo ra kháng thể để tiêu diệt chúng.
Quá trình này giúp cơ thể ghi nhớ và chuẩn bị trước cho việc đối mặt với virus và vi khuẩn tương tự trong tương lai. Khi cơ thể tiếp xúc với các tác nhân gây bệnh, hệ thống miễn dịch đã được kích thích trước đó sẽ nhanh chóng đáp ứng và tiêu diệt chúng, ngăn chặn sự phát triển của bệnh.
Trẻ bị sốt sau tiêm vacxin là một phản ứng phụ thông thường.
Sốt sau khi tiêm vắc xin là một biểu hiện của phản ứng miễn dịch tích cực và chứng tỏ rằng hệ miễn dịch đang hoạt động hiệu quả để đối phó với vắc xin. Sốt giúp cơ thể trẻ ngăn chặn sự tấn công của tác nhân gây bệnh và hạn chế khả năng sinh sản của chúng trong cơ thể. Đồng thời, sốt cũng kích thích sản xuất các hóa chất truyền tín hiệu để hướng dẫn phản ứng miễn dịch.
Trong những năm đầu đời, hệ miễn dịch của trẻ còn non yếu, không đủ mạnh để hoàn toàn chống lại các tác nhân trong vắc xin. Do đó, sau khi tiêm phòng, việc xuất hiện sốt nhẹ dưới 38.5 độ C là một phản ứng bình thường, đóng vai trò quan trọng của quá trình bảo vệ sức khỏe của trẻ cho thấy rằng cơ thể trẻ đang phát triển kháng thể. Do đó bố mẹ chớ nên lo lắng quá.
2. Bố mẹ cần làm gì khi trẻ bị sốt sau tiêm vacxin?
Theo thông tin từ Bộ Y tế, sau khi tiêm vắc xin, một số triệu chứng phổ biến mà trẻ có thể trải qua bao gồm sốt, mệt mỏi, đau đầu, buồn nôn, ớn lạnh, đau cơ, đau khớp, tăng cảm giác đau, ngứa, sưng, đỏ, đau tại vùng tiêm, và cảm giác bồn chồn. Đây là những biểu hiện thông thường xuất phát từ phản ứng miễn dịch của cơ thể sau khi tiêm các loại vắc xin như vắc xin thương hàn, ho gà, 6in1 và thường tự giảm đi sau 1 – 2 ngày không gây ra tác động kéo dài hay di chứng. Trường hợp trẻ tiêm vắc xin sởi, quai bị cũng có thể sốt kéo dài từ 5 – 12 ngày, tùy thuộc vào từng loại vắc xin và hệ miễn dịch của trẻ.
– Nếu trẻ sốt nhẹ (< 38 độ), không cần sử dụng thuốc hạ sốt ngay. Thay vào đó, bố mẹ nên tiếp tục theo dõi thân nhiệt và tình trạng sức khỏe của trẻ. sử dụng khăn ấm để chườm hoặc lau người cho bé, tập trung ở các khu vực như bàn tay, bàn chân, nách và bẹn, nơi có mạch máu lớn giúp nhanh chóng hạ nhiệt. Hãy mặc cho bé những bộ quần áo thông thoáng, thấm hút mồ hôi, tránh mặc quá nhiều lớp để tránh làm bé cảm thấy không thoải mái. Đồng thời, giữ nhà cửa thoáng mát để tạo không gian thoải mái cho bé.
– Nếu trẻ sốt >38.5 độ, bố mẹ cần sử dụng thuốc hạ sốt như Paracetamol (10-15 mg/kg cân nặng, mỗi lần uống cách nhau 4-5 giờ, tổng liều không vượt quá 100mg/kg cân nặng/24 giờ). Hãy kiểm tra vết tiêm để đảm bảo không có dấu hiệu sưng, đỏ, hoặc bầm tím bất thường. Hạn chế sử dụng Ibuprofen và tuyệt đối không dùng Aspirin, vì những thuốc này có thể gây tác hại cho trẻ trong lúc này,
Bố mẹ cần sử dụng thuốc hạ sốt sau tiêm vacxin với liều lượng tương đương cân nặng của trẻ
3. Một số lưu ý khi chăm sóc trẻ sau tiêm chủng
3.1 Khi nào bố mẹ cần đưa trẻ đi khám?
Nếu tình trạng sốt cao không giảm sau khi sử dụng thuốc hạ sốt và nhiệt độ cơ thể duy trì ở mức trên 39 độ C kèm theo các triệu chứng sau, bố mẹ cần đưa trẻ đi khám ngay:
– Xây xẩm, cảm giác chóng mặt, hiện tượng choáng váng, cảm giác muốn ngã và mệt mỏi đột ngột.
– Cảm giác hồi hộp, đau tức ngực kéo dài, và những triệu chứng liên quan đến tim.
– Đau đầu kéo dài hoặc dữ dội, cảm giác lú lẫn, tình trạng hôn mê, co giật.
– Nôn, đau quặn bụng hoặc tiêu chảy không kiểm soát
– Xuất hiện các dấu hiệu như phát ban, nổi mẩn đỏ, hay xuất huyết dưới da.
3.2 Lựa chọn dạng Paracetamol phù hợp với trẻ
Bố mẹ cần lựa chọn dạng bào chế chứa paracetamol phù hợp với trẻ, bao gồm:
– Thuốc uống: Đối với trẻ lớn, có thể sử dụng dạng viên uống. Tuy nhiên, đối với trẻ nhỏ hơn, khó nuốt, lựa chọn thuốc bột hoặc cốm pha dung dịch, hỗn dịch có thể được xem xét. Việc sử dụng muỗng hoặc thìa (dụng cụ đong) đi kèm sản phẩm là quan trọng để đảm bảo liều lượng chính xác theo hướng dẫn.
Bố mẹ cần đưa trẻ đi khám khi sốt cao kéo dài kèm theo các triệu chứng bất thường
– Thuốc đặt hậu môn: Đối với trẻ không thể uống thuốc hoặc dễ nôn sau khi uống, có thể sử dụng dạng viên đặt hậu môn. Bố mẹ cần đảm bảo rửa tay sạch trước và sau khi sử dụng thuốc cho trẻ. Đặt thuốc nên được thực hiện sau khi trẻ đã được làm sạch vệ sinh.
Nên đặt trẻ nằm nghiêng một bên và gập gối vào bụng, nhẹ nhàng đặt thuốc vào hậu môn trẻ, lưu ý đưa đầu nhỏ của viên thuốc vào phía trước. Tiếp theo, hãy khép và giữ 2 nếp mông của trẻ trong khoảng 2-3 phút, giữ tư thế nằm yên trong 10 phút để tránh viên thuốc bị rơi ra ngoài.
Nếu viên thuốc trở nên mềm, bố mẹ có thể lưu trữ trong ngăn mát tủ lạnh để viên thuốc rắn lại, từ đó dễ dàng đưa vào hậu môn của trẻ thuận tiện hơn.
|
thucuc
| 1,102
|
Chữa chàm da tay bằng cách nào? Phương pháp phòng ngừa ra sao?
Bệnh chàm được chia thành nhiều dạng khác nhau. Trong đó, chàm da tay là vấn đề phổ biến ở người lớn, nhất là những người thường xuyên tiếp xúc với hóa chất. Cùng tìm hiểu phương pháp cải thiện bệnh trong bài viết dưới đây.
1. Phải làm sao khi bị chàm da tay?
Nếu tiêu thụ những thực phẩm dễ gây dị ứng, tiếp xúc với những loại hóa chất sẽ dễ gây khởi phát triệu chứng bệnh. Do đó, thói quen rửa tay nhiều lần và đặc thù nghề nghiệp(nghề lao công, công nhân xây dựng, thợ điện nước,... ) có thể làm tăng nguy cơ bị bệnh.
Khi bị chàm da tay, người bệnh sẽ có một số biểu hiện như thay đổi màu sắc da tay, da khô, xuất hiện mảng da có vảy, trên da tay có nốt mụn nước, ngứa và đau ở vùng da bị bệnh, một số trường hợp nghiêm trọng có thể gây chảy máu hoặc có mủ.
Khi bị chàm da tay, bạn cần lưu ý những điều sau:
- Rửa tay đúng cách
Rửa tay là một thói quen tốt nhưng không nên lạm dụng. Nếu rửa tay quá nhiều lần trong một ngày, đặc biệt là khi rửa tay nhiều lần bằng xà phòng hoặc các loại chất tẩy rửa mạnh sẽ khiến da tay của bạn trở nên khô ráp và dễ gây triệu chứng bệnh chàm bàn tay.
Do đó, bạn nên rửa tay đúng lúc và đúng cách. Lưu ý lựa chọn những sản phẩm có tính tẩy rửa nhẹ và nên rửa bằng nước ấm.
- Đeo găng tay khi làm việc nhà
Khi làm việc nhà, chúng ta nên có thói quen đeo găng tay để bảo vệ làn da và tránh để cho những triệu chứng của bệnh chàm trở nên nghiêm trọng hơn. Việc đeo găng tay sẽ giúp làn da của bạn an toàn hơn khi buộc phải tiếp xúc với một số loại hóa chất như nước rửa bát, nước tẩy quần áo,…
Tuy nhiên, không nên chọn những loại găng tay được làm từ cao su vì nó có thể gây dị ứng và khiến cho bàn tay của bạn bị đổ mồ hôi khi đeo lâu, từ đó dẫn đến nhiều vấn đề về da. Thay vì dùng găng tay cao su, bạn hãy lựa chọn găng tay được làm từ vải bông để bảo vệ làn da của bạn một cách tốt nhất.
Không nên chủ quan với các vết rạn nứt trên tay
Những vết nứt nẻ trên da tay người bệnh có thể gây đau và chảy máu, khiến người bệnh gặp rất nhiều phiền toái. Do đó, bạn cần chú ý chăm sóc làn da tay để cải thiện triệu chứng bệnh bằng cách ngâm tay với nước ấm và sau đó để da khô tự nhiên và bôi thuốc mỡ lên tay để giúp da bớt khô và cải thiện tình trạng nứt nẻ. Để đạt được kết quả tốt nhất, nên bôi hai lần mỗi ngày và nên thực hiện thường xuyên.
Không nên tắm quá lâu
Tắm không đúng cách cũng là một trong các nguyên nhân khiến cho bệnh của bạn thêm nghiêm trọng. Các chuyên gia Da liễu khuyên rằng, bạn nên tắm bằng nước ấm và không nên tắm quá lâu. Sau khi tắm xong nên lau người nhẹ nhàng và thoa kem dưỡng ẩm.
Đặc biệt, chỉ nên sử dụng những loại xà phòng hoặc sữa tắm có tính tẩy rửa nhẹ, đồng thời có khả năng cấp ẩm tốt. Khi lựa chọn các loại kem dưỡng ẩm, bạn cũng chỉ nên chọn những sản phẩm không có mùi hương để giảm tối đa nguy cơ kích hoạt những triệu chứng của bệnh chàm. Mục tiêu của việc điều trị là kiểm soát triệu chứng (đặc biệt là những cơn ngứa), phục hồi tổn thương trên da, phòng ngừa nhiễm trùng và ngăn ngừa nguy cơ biến chứng.
Trong quá trình điều trị, các bác sĩ có thể kê một số loại thuốc như thuốc kháng sinh, thuốc giảm đau,,… tùy thuộc vào thể trạng, mức độ bệnh của mỗi bệnh nhân.
Người bệnh cần lưu ý không tự ý dùng thuốc kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ vì sử dụng không đúng cách sẽ không giúp bạn khỏi bệnh mà còn gây ra tình trạng kháng thuốc dẫn tới những hệ lụy nghiêm trọng trong tương lai.
Bên cạnh đó, bệnh nhân cũng cần uống thuốc đầy đủ theo hướng dẫn của bác sĩ. Ngay cả khi tình trạng bệnh đã thuyên giảm cũng cần phải tiếp tục uống đủ liều thuốc đã được kê. Việc tự ý dừng thuốc sẽ khiến cho quá trình điều trị bệnh gặp nhiều khó khăn, tốn kém chi phí và thời gian điều trị.
2. Phương pháp phòng ngừa bệnh chàm da tay
Để phòng ngừa bệnh chàm da tay, bệnh nhân cần thực hiện một số lưu ý sau:
Hạn chế tiếp xúc với những yếu tố nguy cơ lây bệnh
+ Những yếu tố có nguy cơ gây dị ứng như khói bụi, nấm mốc, phấn hoa,…
+ Một số thực phẩm dễ gây dị ứng như sữa, hải sản,… những trường hợp đã từng bị dị ứng thì càng phải cẩn trọng hơn.
+ Không mặc những trang phục được làm từ loại vải dễ gây ngứa như len, dạ, thô,…
+ Không nên suy nghĩ quá nhiều, tránh tình trạng căng thẳng kéo dài.
+ Hạn chế tiếp xúc với xà phòng hay các loại hóa chất tẩy rửa.
+ Không tiếp xúc với chó, mèo,… vì lông của chúng có thể gây kích thích triệu chứng bệnh chàm.
+ Tránh tiếp xúc với môi trường nhiệt độ cao.
Chăm sóc làn da đúng cách
Sau khi rửa tay, lau khô bằng khăn mềm và nên thoa kem dưỡng ẩm để cấp ẩm cho da. Đồng thời nên tập thể dục thường xuyên để nâng cao hệ miễn dịch của cơ thể, giúp cơ thể phòng chống bệnh tật tốt hơn.
|
medlatec
| 1,014
|
Cơn khóc gây thắt ruột ở trẻ sơ sinh
Có nhiều trẻ sơ sinh phải trải qua những năm tháng đầu đời với những cơn khóc dai dẳng không rõ lý do. Đây có thể được coi là cơn khóc co thắt ruột ở trẻ sơ sinh (intestinal colic crying). Ước tính có từ 10-30% trẻ mắc chứng này. Hiện nay cơ chế sinh bệnh vẫn chưa được xác định, mặc dù tên gọi của triệu chứng khiến nhiều người hình dung trẻ bị đau do quặn ruột.
1. Dấu hiệu cơn khóc gây thắt ruột ở trẻ sơ sinh
Cơn khóc co thắt ruột ở trẻ sơ sinh (Intestinal Colic Crying) là tình trạng trẻ khóc kịch phát từ lúc chiều tối đến đêm khiến nhiều bậc cha mẹ lo lắng. Một trẻ có thể đang trải qua cơn Colic nếu có những đặc điểm sau:Trẻ sơ sinh khóc nhiều (hơn 3 giờ/ngày, hơn 3 ngày/tuần và kéo dài hơn 3 tuần);Trẻ khóc đỏ cả mặt, khóc to dai dẳng, khuôn mặt nhăn nhó khó chịu. Trẻ ưỡn người, co 2 chân vào bụng như bị lồng ruột. Cơn đau không giảm hoặc tự hết sau 3 giờ (hoặc lâu hơn).Cơn khóc thường kéo dài khoảng 3 giờ mỗi ngày, nhưng trước khi vào cơn khóc, trẻ vẫn bú và chơi hoàn toàn bình thường. Tình trạng này thường bắt đầu khi trẻ được 3 tuần tuổi, lên cao điểm lúc khoảng 6 tuần tuổi và thường tự hết sau 3-5 tháng tuổi. Tuy nhiên nhiều bậc cha mẹ thấy con hay khóc nên càng lo lắng, căng thẳng và không ít trường hợp bà mẹ bị rơi vào trạng thái trầm cảm sau sinh. Ngoài ra, trẻ sơ sinh khóc nhiều dễ bỏ bú mẹ sớm, thường xuyên phải đi khám ở bệnh viện. Trẻ cũng có thể bị ảnh hưởng sức khỏe nếu người nhà bế lắc dỗ dành nhiều hoặc tự cho uống quá liều thuốc chống trào ngược thực quản dạ dày.
2. Nguyên nhân cơn khóc gây thắt ruột ở trẻ sơ sinh
Mặc dù đã có nhiều nguyên cứu tìm hiểu về vấn đề này, nhưng nguyên nhân thật sự vẫn chưa được xác định. Có một số giả thuyết đưa ra để giải thích cho việc trẻ sơ sinh khóc nhiều là:Trẻ bị đầy hơi chướng bụng (hội chứng ruột kích thích ở trẻ nhỏ)Do chế độ ăn của mẹ gây ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ, ví dụ các chất nicotin, cafein mẹ hấp thụ, các loại thực phẩm như hành, súp lơ, socola, sữa bò... gây phản ứng dị ứng cho trẻ. Trẻ sơ sinh mới ra đời chưa quen với môi trường sống bên ngoài bụng mẹ. Hàng rào niêm mạc ruột của trẻ sơ sinh chưa phát triển đầy đủ, thiếu men lactase tạm thời, mất thăng bằng hệ vi sinh đường ruột, nhu động ruột thay đổi...
Thắt ruột ở trẻ sơ sinh có thể do chế độ ăn uống của mẹ
3. Làm gì khi gặp cơn khóc gây thắt ruột ở trẻ sơ sinh?
Cơn khóc co thắt ruột ở trẻ sơ sinh dễ bị nhầm lẫn với các nguyên nhân khác từ thường gặp đến ít gặp hơn như: nuốt phải dị vật, trầy giác mạc (do dị vật rơi vào), sợi tóc (sợi chỉ) quấn ngón chân ngón tay gây đau, thoát vị nghẹt, xoắn tinh hoàn, viêm tai giữa cấp, lồng ruột ở trẻ, nhiễm trùng huyết, ngộ độc, dị ứng đạm sữa bò, táo bón, chướng bụng do bú quá no hoặc chưa được ợ hơi... Do vậy cha mẹ không nên tự chẩn đoán và tự chữa trị khi trẻ quấy khóc kéo dài, thay vào đó nên đưa trẻ đến gặp bác sĩ nhi khoa để được hỗ trợ đúng cách. Chẩn đoán Colic chỉ được nghĩ đến sau khi đã loại trừ các nguyên nhân phổ biến khác.Do đó, cha mẹ không nên tự chẩn đoán khi trẻ quấy khóc mà nên đưa trẻ đến bác sĩ nhi khoa để được thăm khám để kiểm tra các bệnh lý gây đau bụng hoặc khó chịu ở trẻ nhỏ. Chẩn đoán colic chỉ nghĩ đến khi đã loại trừ các nguyên nhân khác.
|
vinmec
| 706
|
Đốm trắng trên móng tay: bệnh gì?
Những đốm trắng trên móng tay không phải là một căn bệnh nguy hiểm nhưng có thể là dấu hiệu cảnh báo một số vấn đề sức khỏe mà chúng ta cần lưu ý.
Theo Học viện Da liễu Hoa Kỳ, móng tay có xu hướng phát triển nhanh, dài trung bình 3,5mm mỗi tháng. Móng được cấu tạo từ keratin – một thành phần protein được tìm thấy trong da và cả tóc. Cấu tạo bộ móng gồm rất nhiều phần: lớp sừng (nail plate) là phần cứng nhất bên ngoài cùng của móng với tác dụng bảo vệ; lớp da bao quanh móng; lớp da bên dưới lớp sừng, lớp biểu bì.
Phản ánh tình trạng dinh dưỡng của cơ thể
Xuất hiện đốm trắng trên móng tay có thể cảnh báo cư thể thiếu hụt một số yếu tố vi lượng như kẽm, calci, vitamin c trầm trọng.
Hằng ngày khi cơ thể chúng ta ăn với chế độ cân đối đầy đủ chất dinh dưỡng thì móng tay, móng chân chắc khoẻ. Những dinh dưỡng cần thiết giúp móng khoẻ mạnh cũng là những dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể bao gồm: axit béo omega 3, các loại protein và sắt.Tuy nhiên, nếu xuất hiện đốm trắng trên móng tay có thể cảnh báo cư thể thiếu hụt một số yếu tố vi lượng như kẽm, calci, vitamin c trầm trọng. Trong khi rất nhiều người thấy đốm trắng trên móng tay của minh thì nghĩ rằng không có vấn đề gì lớn. Dưới góc nhìn y học thì các biểu hiện trên móng tay có thể phản ánh tình trạng thiếu một số loại dinh dưỡng, chẳng hạn như: chất sắt, biotin và protein.
Các nghiên cứu cho thấy, khi tình hình sức khoẻ yếu, thiếu vitamin biểu hiện dễ nhận thấy trên phần móng đó là sự xuất hiện của các nốt nhỏ màu trắng (leukonychia) trên lớp sừng của móng. Các dấu hiệu móng tay có các vết, nốt màu trắng trên phần móng có thể là dấu hiệu của bệnh gan; màu nửa trắng, nửa hồng là dấu hiệu của bệnh thận và màu tím là dấu hiệu của nguy cơ mắc bệnh tim.
Ngoài ra còn có các dấu hiệu như: móng có màu vàng, dày, phát triển chậm có thể là dấu hiệu của chứng bệnh phổi. Do chức năng phổi bị suy kém, nên khiến cho nồng độ ôxy trong máu xuống thấp, dẫn tới sự phát triển bất thường của móng. Ban đầu chúng vô hại, song móng càng mọc dài ra, thì các nốt trắng này cũng lớn dần lên và khiến móng trở nên yếu, dễ gãy.
Tuy nhiên, các đốm trắng trên móng tay có thể chỉ đơn thuần là do những chấn thương nhẹ, do thói quen hay cắt khóe làm tổn thương móng… và cũng có thể các bệnh da liễu như nhiễm nấm.
Biện pháp khắc phục
Nếu đốm trắng là do sang chấn lên móng, nên sử dụng găng tay trong quá trình làm việc để bảo vệ da, tránh sang chấn móng và tránh bị nhiễm các loại nấm.
Nếu đốm trắng do nguyên nhân cắt khóe thì chỉ cần loại bỏ tình trạng này cần tránh cắt khóe sâu, nếu do nguyên nhân này chỉ cần để móng tay dài tự nhiên, sau đó cắt bỏ dần để loại bỏ những đốm trắng là được.
Đối với đốm trắng do sang chấn lên móng và tránh bị nhiễm các loại nấm men do quá trình làm đồng và việc tay chân thì trong quá trình làm việc ngoài trời lao động chân tay tiếp xúc với môi trường, hoa chất thì cần sử dụng găng tay để bảo vệ da vừa tránh các sang chấn lên móng và tránh bị nhiễm các loại nấm.
Để cung cấp đủ vitamin và khoáng chất thì cần có thói quen uống sữa vì sữa chứa nhiều calci, protein giúp cho móng cứng và khỏe. Các chất khoáng gồm can-xi, magiê, natri, kali… được coi là các yếu tố kiềm. Nguồn gốc các chất khoáng này chứa nhiều trong các thực phẩm nguồn gốc thực vật như rau quả, sữa. Các chất khoáng có nguồn gốc từ các thực phẩm nguồn gốc động vật như thịt, cá, trứng và nguồn thực vật như ngũ cốc, các loại bột cũng rất quan trọng để cho cơ thể đầy đủ dinh dưỡng.
Các yếu tố vi lượng như đồng, mangan, kẽm, iốt, nhôm… có nhiều trong thịt, trứng, sữa, thủy sản. Nên tǎng cường ăn các loại cua, tôm, tép giã nhỏ nấu canh để có nhiều chất đạm và canxi, hoặc chế biến các loại cá nhỏ bằng cách nấu nhừ như các rô kho tương, kho nước nắm… để ǎn được cả thịt cá và xương cá, như vậy sẽ tận dụng được cả nguồn chất đạm và chất khoáng (canxi) của cá.
Nên tǎng cường ăn các loại cua, tôm, tép giã nhỏ nấu canh để có nhiều chất đạm và canxi.
Tăng cường vitaminC có trong rau quả vào chế độ ăn hằng ngày. Rau quả tươi là thức ǎn chủ yếu cung cấp vitamin C như rau cải, rau muống, rau ngót, rau mồng tơi, các loại rau thơm… Vitamin C dễ hòa tan trong nước, dễ bị phân huỷ ở nhiệt độ cao vì vậy cần chú ý khi rửa và nấu nướng. Nên rửa rau cả lá to rồi mới thái, cho vào nấu khi nước đã sôi và ǎn ngay sau khi chín sẽ giảm được tỷ lệ mất vitamin C. Chú ý vệ sinh khi sử dụng rau: Rau cần được ngâm, rửa nhiều lần bằng nước sạch trước khi chế biến để tránh thuốc trừ sâu, các hóa chất và các nguồn gây bệnh khác.
Lưu ý: Tuyệt đối không nên dùng các biện pháp che lấp các đốm trắng bằng các loại màu vì sẽ gây tổn thương thêm móng.Nếu các biện pháp trên không cải thiện các đốm trắng thì nên đến khám trực tiếp bác sĩ chuyên khoa nội khoa hoặc da liễu.
Nguồn: báo Sức khỏe Đời Sống
|
thucuc
| 1,035
|
Chỉ số SCVO2 là gì?
Chỉ số Scv. O2 hay độ bão hoà oxy trung tâm là chỉ số theo dõi rất quan trọng đối với người bệnh nặng tại các đơn vị chăm sóc đặc biệt. Scv. O2 cung cấp các thông tin về sự vận chuyển, tiêu thụ oxy cũng như cung lượng tim của người bệnh từ đó định hướng điều trị theo mục tiêu oxy và giảm đáng kể tỉ lệ tử vong.
1. Chỉ số Scv. O2 là gì?
Chỉ số Scv. O2 là độ bão hoà oxy trung tâm được đo ở tĩnh mạch chủ trên thể hiện độ bão hoà oxy của chi trên và não. Scv. O2 bình thường có giá trị trên 70% và được đo thông qua lấy máu từ catheter tĩnh mạch được đặt vào tĩnh mạch chủ trên. Đo chỉ số Scv. O2 được chỉ định trong các trường hợp sau:Theo dõi và định hướng xử trí sớm ở người bệnh nặng;Xác định thiếu oxy kín đáo;Điều trị sớm các sốc nhiễm trùng 6 giờ đầu;Chấn thương, sốc mất máu;Sốc tim, sau cấp cứu ngừng tim;Sau phẫu thuật tim.2. Ý nghĩa của Scv. O2 trong thực hành lâm sàng. Scv. O2 trong sốc nhiễm khuẩn:Nhiễm trùng huyết là rối loạn chức năng cơ quan đe doạ tính mạng gây ra bởi nhiễm trùng. Trong đó, Scv. O2 thấp cũng là một dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp.Scv. O2 trong shock tim:Suy tim cấp gây ra cung lượng tim thấp dẫn tới mất cân bằng VO2/ DO2 và có thể được phát hiện bởi Scv. O2 thấp.Hiệu quả điều trị suy tim cũng có thể được hỗ trợ bởi sự thay đổi trong chỉ số Scv. O2. Sự gia tăng Scv. O2 cho thấy mức độ oxy hoá mô tốt hơn.Ngay cả bệnh nhân suy tim mạn tính thì chỉ số Scv. O2 cũng có giá trị tiên đoán quan trọng vì Scv. O2 có thể thấp mãn tính ở các đối tượng này. Scv. O2 trong tiên lượng rút ống nội khí quản:Trong quá trình cai máy thở, nếu bệnh nhân không hô hấp đủ có thể dẫn tới Scv. O2 giảm hoặc thấp. Trong thử nghiệm lâm sàng cho thấy chỉ số Scv. O2 có thể giảm hơn 4% sau thử nghiệm thở tự nhiên 30 phút cho thấy thất bại của việc rút ống nội khí quản. Scv. O2 trong truyền máu:Thông thường bệnh nhân có nồng độ hemoglobin trên 10 mg/dl không cần truyền máu và có chỉ định truyền khi hemoglobin dưới 7 mg/dl tuy nhiên có một vùng xám nằm từ 7-9,5 mg/dl mà bác sĩ cần phải cân nhắc trong vấn đề truyền máu.Chỉ số Scv. O2 là công cụ dễ dàng để phát hiện tình trạng thay đổi huyết sắc tố thấp liên quan đến chỉ định truyền máu.Scv. O2 trong đại phẫu và bệnh nhân nguy cơ cao:Theo dõi Scv. O2 cũng là một phương pháp để quản lý phẫu thuật và hậu phẫu các bệnh nhân có nguy cơ cao.Scv. O2 thấp là chỉ số tốt để chỉ ra các biến chứng và tiên lượng xấu trong giai đoạn hậu phẫu nhất là sau các cuộc đại phẫu.
3. Những lưu ý khi sử dụng chỉ số Scv. O2
Scv. O2 thấp là một nghi ngờ mạnh mẽ cho thấy DO2 không đủ tuy nhiên ở những bệnh nhân suy tim mãn tính hoặc thiếu máu mãn tính với trạng thái đã bù trừ thì mức độ thấp này có thể coi là bình thường và chấp nhận được. Việc không chú ý đến vấn đề này có khả năng gây hại như khi hồi sức dịch quá mức.Khó có thể đánh giá chính xác về việc chỉ số Scv. O2 cao hơn mức bình thường có thể hiện đúng về tình trạng sức khoẻ của người bệnh hay không, đặc biệt là các bệnh nhân nặng có mức độ biến thiên về sinh hiệu lớn trong thời gian ngắn.Khi sự hấp thụ oxy của não bị giảm do gây mê, tổn thương não lan tỏa thì chỉ số Scv. O2 sẽ gây ra nhiều sai số hoặc không giải thích được.Tóm lại, độ bão hoà oxy tĩnh mạch được xác định từ việc lấy máu tĩnh mạch chủ trên (Scv. O2) cung cấp thông tin hữu ích về sự cân bằng giữa VO2 và DO2 từ đó theo dõi hiệu quả của ổn định huyết động. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào nhiều yếu tố khiến áp dụng chỉ số Scv. O2 trong thực hành lâm sàng cần cẩn thận và có nhiều lưu ý để tránh sai sót gây ảnh hưởng tới người bệnh.
|
vinmec
| 785
|
[Video] Tìm hiểu về các bệnh lý tim mạch
Bác sĩ Chuyên khoa I Lê Hữu Đồng là bác sĩ có uy tín lâu năm trong khám và điều trị các bệnh về Tim mạch, chuyển hóa như suy tim, tăng huyết áp, bệnh mạch vành tim, bệnh van tim, bệnh cơ tim,...Theo Bác sĩ, hiện nay cùng với tốc độ phát triển của xã hội và quá trình công nghiệp hóa, các bệnh lý về tim ở Việt Nam cũng đã có nhiều thay đổi so với trước kia. Nếu như trước kia bệnh lý về tim đa phần là bệnh tim bẩm sinh hay hẹp van tim hậu thấp, thì nay bệnh tim thường gặp nhất lại là bệnh mạch vành tim, điển hình là nhồi máu cơ tim dẫn tới suy tim, có khả năng gây đột tử rất cao cho người mắc phải. Thực trạng này có một phần nguyên nhân là do sự tăng cao về số lượng người bị tăng huyết áp.Bác sĩ cũng đưa ra cảnh báo rằng bệnh tim là một trong những nguyên nhân gây tàn phế và tử vong hàng đầu trong các loại bệnh. Cụ thể, theo thống kê tại Việt Nam có tới 25% người có bệnh lý về tim mạch, trong đó cứ 3 ca tử vong tại bệnh viện thì có 1 ca mắc bệnh tim mạch. Điều này càng cho thấy việc tìm hiểu rõ các bệnh lý về tim là vô cùng cần thiết.
Nguồn: Truyền hình Khánh Hòa (KTV)
|
vinmec
| 255
|
Viêm ruột thừa và những phương pháp điều trị hiệu quả
Điều trị viêm ruột thừa là cần thiết và phải được thực hiện sớm để ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.
1. Khái niệm về viêm ruột thừa và nguyên nhân gây ra
Viêm ruột thừa là tình trạng xảy ra khi ruột thừa bị viêm nhiễm. Nguyên nhân chính gây ra thường xuất phát từ sự tắc nghẽn của lỗ ruột thừa, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến viêm nhiễm. Các nguyên nhân có thể dẫn đến tắc nghẽn trong lỗ ruột thừa và gây ra viêm ruột thừa bao gồm:Phân có thể bị tắc trong lỗ ruột thừa, tạo cơ hội cho vi khuẩn phát triển và gây viêm nhiễm. Sỏi có thể gây tắc nghẽn, làm ngăn chặn lưu thông tự nhiên của phân qua lỗ ruột thừa. Nhiễm trùng từ các phần khác của đường tiêu hóa có thể lan sang lỗ ruột thừa và gây viêm nhiễm. Di chuyển không bình thường của phân qua lỗ ruột thừa có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và gây viêm nhiễm. Các yếu tố cá nhân và di truyền cũng có thể đóng vai trò trong tăng nguy cơ mắc viêm ruột thừa.2. Triệu chứng và các đặc điểm của viêm ruột thừa
Một số triệu chứng của viêm ruột thừa có thể tương tự như các vấn đề sức khỏe khác. Tuy vậy, viêm ruột thừa vẫn có những triệu chứng đặc trưng, bất kể độ nghiêm trọng của tình trạng. Dưới đây là những triệu chứng phổ biến mà người bệnh có thể gặp phải:Đau bên phải bụng dưới: Đau thường bắt đầu từ vùng bên phải bụng dưới, thường ở gần vị trí của lỗ ruột thừa. Đau có thể bắt đầu từ một cảm giác nhẹ và tăng dần độ nghiêm trọng. Buồn nôn và nôn mửa: Người bệnh có thể trải qua cảm giác buồn nôn và thậm chí nôn mửa. Đây thường là dấu hiệu của sự kích thích và viêm nhiễm trong vùng ruột thừa. Sưng vùng bụng: Vùng bụng ở gần lỗ ruột thừa có thể sưng to và cảm giác đau khi chạm vào. Chán ăn: Viêm ruột thừa có thể gây chán ăn do sự khó chịu và đau đớn trong vùng bụng.3. Chẩn đoán viêm ruột thừa
Chẩn đoán viêm ruột thừa là một bước quan trọng trong việc xác định tình trạng sức khỏe và đưa ra phương pháp điều trị hiệu quả. Chẩn đoán thường là một quá trình kết hợp giữa việc hỏi thăm về tình hình sức khỏe và các triệu chứng của bệnh nhân, sử dụng các kỹ thuật hình ảnh, và thực hiện các xét nghiệm y tế. Đầu tiên, bác sĩ sẽ hỏi về triệu chứng mà người bệnh đang trải qua, bao gồm mức độ đau, thời gian xuất hiện các cơn đau và các biểu hiện khác. Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra lâm sàng và khám bệnh. Việc này bao gồm kiểm tra vùng bụng để cảm nhận sự sưng, đau và các biểu hiện bất thường khác. Bác sĩ cũng có thể nghe tim và phổi để loại trừ các nguyên nhân khác gây ra các triệu chứng tương tự. Các kỹ thuật hình ảnh như X-quang và siêu âm bụng thường được sử dụng để hỗ trợ quá trình chẩn đoán. Trong đó, phương pháp X-quang có thể giúp phát hiện các dấu hiệu về viêm nhiễm và tắc nghẽn trong vùng ruột thừa. Siêu âm bụng có khả năng đưa ra những hình ảnh chính xác hơn về tình trạng lỗ ruột thừa và các biểu hiện viêm nhiễm. Các xét nghiệm y tế cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình chẩn đoán viêm ruột thừa. Trong viêm ruột thừa, các chỉ số như bạch cầu, nhất là bạch cầu đa nhân trung tính tăng cao, CRP và Procalcitonin cũng sẽ tăng cao. Đây là các chỉ số thể hiện tình trạng viêm trong cơ thể. Trong một số trường hợp, cần thêm các phương pháp chẩn đoán khác như CT scan để cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về vùng bệnh và xác định tình trạng viêm ruột thừa. Quá trình chẩn đoán kỹ lưỡng và chính xác sẽ giúp loại trừ các tình trạng khác có triệu chứng tương tự và đảm bảo rằng việc điều trị viêm ruột thừa được thực hiện một cách chính xác và hiệu quả.4. Các phương pháp điều trị
|
medlatec
| 763
|
Tán sỏi niệu quản là gì? 3 Kỹ thuật tán sỏi niệu quản cơ bản
Sỏi niệu quản có thể gặp ở bất cứ ai và một trong những phương pháp điều trị được ưu tiên, có hiệu quả cao là tán sỏi niệu quản. Vậy tán sỏi niệu quản là gì và có những cách tán sỏi nào hiện đang được áp dụng?
1. Tán sỏi niệu quản là gì?
Tán sỏi niệu quản là kỹ thuật can thiệp ít xâm lấn, hỗ trợ xử lý và loại bỏ sỏi tiết niệu khỏi cơ thể. Ưu điểm của phương pháp điều trị này là đảm bảo tỷ lệ loại bỏ sỏi cao, bệnh nhân chỉ cần nằm viện trong một vài ngày, thời gian phục hồi tương đối nhanh.
Nhờ những ưu điểm nổi bật kể trên mà tán sỏi niệu quản đang dần thay thế cho mổ hở. Tuy nhiên, trước đó, người bệnh sẽ được kiểm tra sức khỏe kỹ để xác định thể trạng, tình trạng bệnh và mức độ sỏi, từ đó bác sĩ sẽ xem xét xem liệu có áp dụng được kỹ thuật này hay không.
Sau khi tán sỏi, bệnh nhân vẫn cần theo dõi. Nhưng với tốc độ phục hồi nhanh, hầu như không để lại sẹo ngoài da, bạn sẽ dễ dàng quay lại cuộc sống bình thường sau điều trị. 2. Các kỹ thuật tán sỏi niệu quản công nghệ cao hiện đang được áp dụng
Kỹ thuật tán sỏi ngoài cơ thể sử dụng đến sóng xung kích tác động vào sỏi tiết niệu. Theo đó, sóng xung kích từ thiết bị chuyên dụng được bác sĩ hướng thẳng vào khu vực có sỏi trong cơ thể.
Trước áp lực mạnh của sóng xung kích, từng viên sỏi tiết niệu bắt đầu vỡ thành từng mảnh nhỏ. Sau đó, chúng sẽ theo đường nước tiểu và đào thải ra ngoài cơ thể.
Kỹ thuật tán sỏi ngoài cơ thể chủ yếu áp dụng cho bệnh nhân bị sỏi tiết niệu có kích thước nhỏ hơn 15mm. Đồng thời, sỏi chỉ nằm ở 1/3 phần phía trên của niệu quản. Người bệnh phục hồi khá nhanh, hiệu quả tán sỏi thành công lên đến 80%. Trong quá trình điều trị, người bệnh không phải dùng nhiều kháng sinh, tình trạng nhiễm trùng được hạn chế đáng kể.
Tuy vậy, kỹ thuật tán sỏi ngoài cơ thể lại không thực sự hiệu quả với những trường hợp sỏi đạt kích thước trên 15mm. Ngoài ra, trường hợp bị sỏi cystin, sỏi oxalat calci, kỹ thuật tán sỏi này lại không phù hợp áp dụng.
Ở kỹ thuật tán nội soi ngược dòng, một ống nội soi mềm chuyên dụng được đưa vào vị trí xuất hiện sỏi qua đường niệu đạo. Lúc này, nước tiểu sẽ truyền từ ống thận xuống đến bàng quang qua đường ống JJ.
Tiếp theo, khi xác định chính xác vị trí của sỏi cần tán, bác sĩ mới bắt đầu tán sỏi bằng sóng siêu âm hoặc sử dụng tia laser để tán sỏi. Cuối cùng, vụn sỏi được hút bỏ ra khỏi cơ thể.
Kỹ thuật tán sỏi nội soi ngược dòng thích hợp áp dụng cho trường hợp sỏi nằm ở vị trí 1/3 phía dưới và chính giữa đường tiểu. Sau khoảng 1 đến 2 ngày điều trị, bệnh nhân có thể ra viện.
Thế nhưng, kỹ thuật tán sỏi này lại không phù hợp áp dụng nếu bệnh nhân có niệu đạo hẹp hoặc niệu đạo bị viêm nhiễm. Một rủi ro của phương pháp này là người bệnh vẫn có nguy cơ bị tổn thương đường nước tiểu (chảy máu). Nói chung, kỹ thuật điều trị này đòi hỏi bác sĩ phải có chuyên môn cao, sự trợ giúp của hệ thống thiết bị hiện đại.
Đây là kỹ thuật tán sỏi niệu quản tiên tiến nhất hiện nay, thích hợp áp dụng cho cả trường hợp kích thước sỏi lớn hơn 15mm, sỏi nằm ở vị trí 1/3 phía trên đường niệu quản.
Trước tiên, bác sĩ cần rạch một đường dài khoảng 5mm để tạo lỗ thông, giúp luồn ống nội soi vào khu vực cần tán sỏi. Tiếp theo, bác sĩ dùng tia laser để tán sỏi và các mảnh vụn sỏi sẽ được hút ra bên ngoài.
Tỷ lệ sạch sỏi sau khi áp dụng phương pháp này có thể đạt 99%. Mặc dù vẫn phải rạch vết thương nhỏ ngoài da nhưng mức độ tổn thương và tình trạng chảy máu không nhiều như khi mổ hở truyền thống.
Tuy vậy, chi phí thực hiện tán sỏi bằng tia laser tiên tiến thường cao hơn so với 2 kỹ thuật còn lại. Mặt khác, để đạt hiệu quả cao thì chuyên môn của bác sĩ giữ một vai trò rất quan trọng.
3. Lưu ý cần biết sau khi thực hiện thủ thuật tán sỏi niệu quản
Sau khi điều trị bằng phương pháp tán sỏi niệu đạo, bệnh nhân phải dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ để hạn chế tối đa hiện tượng nhiễm trùng, giảm cảm giác đau. Bên cạnh đó, người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám của bác sĩ.
Chế độ dinh dưỡng đầy đủ, cân bằng và phù hợp sẽ giúp bệnh nhân phục hồi nhanh hơn. Bên cạnh đó, người bệnh cần đảm bảo uống đủ nước, tối thiểu 2 lít nước mỗi ngày.
Giai đoạn đầu khi mới tán sỏi, bạn cần chế sử dụng một số loại thực phẩm như:
Thực phẩm giàu chất béo.
Thực phẩm chứa nhiều muối.
Các loại đồ ăn cay nóng, đồ cứng khó tiêu.
Rượu bia, đồ uống có cồn nói chung, nước chè đặc, cà phê.
Các loại hải sản.
Những loại thực phẩm trên dễ khiến vết thương lâu lành, ảnh hưởng đến cơ quan trong đường tiết niệu. Thay vào đó, bạn hãy ưu tiên rau xanh, trái cây giàu vitamin và chất xơ vào khẩu phần ăn.
Nếu nhận thấy những dấu hiệu bất thường như nước tiểu có máu, đi tiểu khó kèm cảm giác đau buốt, bị sốt hoặc ớn lạnh, nôn nao,... bạn nên đi thăm khám để được bác sĩ kiểm tra và được xử lý sớm, tránh nguy hiểm không đáng có.
|
medlatec
| 1,037
|
Chăm sóc trẻ khi bị nhiễm virut đường hô hấp
Thời tiết thay đổi thất thường cùng với độ ẩm tăng cao đang là yếu tố thuận lợi cho các loại vi khuẩn, virut phát triển và gây bệnh. Trẻ em luôn là đối tượng dễ nhiễm virut đường hô hấp do sức đề kháng của cơ thể trẻ còn non yếu. Vậy chăm sóc trẻ khi bị nhiễm virut đường hô hấp như thế nào?
1. Vì sao trẻ bị nhiễm virut đường hô hấp?
Theo các chuyên gia Hô hấp, tác nhân làm cho trẻ bị viêm đường hô hấp thường là do các virut, đứng hàng đầu là virut hợp bào hô hấp (VRS), chiếm 30 – 50% trường hợp mắc bệnh.
Tác nhân làm cho trẻ bị viêm đường hô hấp thường là do các virut hợp bào hô hấp (VRS), chiếm 30 – 50% trường hợp mắc bệnh.
Nếu trẻ sống trong vùng có dịch cúm, sởi thì tỷ lệ bị lây nhiễm rất cao do sức đề kháng ở cơ thể trẻ còn quá yếu, nhất là trẻ tuổi bú mẹ mà không được bú đầy đủ sữa mẹ.
Những trẻ từng bị ốm trước đó như viêm mũi họng, viêm amidan, viêm VA… đều có nguy cơ dễ bị viêm phế quản. Các trường hợp trẻ bị bệnh tim bẩm sinh, sống trong môi trường hút thuốc lá thụ động, bị bệnh phổi bẩm sinh hay bị suy giảm miễn dịch đều có nguy cơ cao mắc phải viêm tiểu phế quản.
2. Chăm sóc trẻ khi bị nhiễm virut đường hô hấp
Ngoài việc tuân thủ theo phác đồ điều trị bệnh cho trẻ, các bậc cha mẹ nên có chế độ chăm sóc trẻ hợp lý khi bị nhiễm virut đường hô hấp.
Tích cực cho trẻ bú sữa mẹ tới 2 tuổi để tăng sức đề kháng chống lại virut gây viêm đường hô hấp
Nếu trẻ có dấu hiệu bệnh nhẹ, không có biến chứng (biến chứng thường gặp của bệnh là suy hô hấp, viêm phổi (do dễ bị bội nhiễm), xẹp phổi, viêm tai giữa), không có yếu tố nguy cơ thì có thể được chăm sóc tại nhà.
Lúc này cần tiếp tục cho trẻ bú hay ăn uống đầy đủ. Cần cho trẻ uống nhiều nước để tránh thiếu nước. Cần làm thông thoáng mũi cho trẻ để giúp trẻ dễ thở hơn và bú tốt hơn.
Các mẹ có thể nhỏ mũi với 2 – 3 giọt nước muối sinh lý, sau đó làm sạch mũi cho trẻ.
Ngoài ra, cần cho trẻ dùng thuốc đúng như chỉ dẫn của bác sĩ. Tránh khói thuốc lá vì có thể làm bệnh của trẻ nặng hơn.
Khi trẻ có dấu hiệu nặng như khó thở, bú kém, tím tái, có biến chứng, cần cho trẻ nhập viện để điều trị. Cha mẹ không nên tự ý cho bé dùng thuốc kháng sinh vì có thể khiến tình trạng bệnh của bé nặng hơn, ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe.
Cha mẹ cần đưa trẻ đi khám lại theo đúng lịch hẹn của bác sĩ nhằm điều chỉnh đơn thuốc chữa bệnh cho bé phù hợp (ảnh minh họa)
Đối với những trường hợp trẻ chưa bị nhiễm virut đường hô hấp, các bà mẹ hãy cho trẻ bú sữa mẹ đến 2 tuổi, không để trẻ bị lạnh, giữ cho môi trường sống của trẻ được trong lành. Nên tăng cường dinh dưỡng cho trẻ qua chế độ ăn uống hàng ngày và vệ sinh răng miệng cho bé đúng cách. Đồng thời khuyến khích trẻ vận động thể dục thể thao nhằm tăng cường sức đề kháng, ngăn ngừa các tác nhân xấu ngoài môi trường ảnh hưởng tới sức khỏe.
|
thucuc
| 632
|
Dấu hiệu cảnh báo viêm loét dạ dày - tá tràng không nên chủ quan
Ngày nay viêm loét dạ dày - tá tràng không còn là một bệnh lý xa lạ gì đối với tất cả chúng ta. Bệnh có cơ hội được chữa khỏi nếu được chẩn đoán và điều trị tích cực ở giai đoạn đầu, nhưng nếu để bệnh kéo dài không có phương án giải quyết dứt điểm thì sẽ dễ chuyển sang thể mạn tính, gây nhiều khó khăn trong công tác điều trị và bệnh nhân có nguy cơ gặp nhiều biến chứng nguy hiểm về sau.
1. Các yếu tố nguy cơ dẫn tới bệnh viêm loét dạ dày - tá tràng
Bệnh viêm loét dạ dày - tá tràng xảy ra khi trong niêm mạc của dạ dày hoặc tá tràng xuất hiện các vết loét và tổn thương do bị bào mòn. Trong các trường hợp viêm loét dạ dày - tá tràng thì có đến 95% là các vết loét nằm ở tá tràng, 60% ở dạ dày và 25% là các vết loét
nằm ở bờ cong nhỏ dạ dày.
Vậy đâu là tác nhân gây nên căn bệnh này?
Bệnh nhân nghiện hút thuốc lá và uống nhiều rượu bia, đồ uống có cồn: rất nhiều báo cáo đã chỉ ra rằng có đến hơn 200 loại chất gây hại tồn tại trong khói thuốc lá, đặc biệt là nicotine. Loại chất này kích thích cơ thể sản sinh ra nhiều cortisol - đây là thủ phạm làm tăng khả năng mắc viêm loét dạ dày - tá tràng;
Do thói quen ăn uống và sinh hoạt thiếu lành mạnh: những người hay ăn khuya, thức khuya, bỏ qua bữa sáng, ăn sai giờ, ít vận động,... dẫn tới việc các cơ quan trong cơ thể bao gồm cả dạ dày và tá tràng phải lao động nhiều hơn, dần dần gây nên bệnh viêm loét dạ dày - tá tràng;
Bị căng thẳng thần kinh trong thời gian dài: stress lâu ngày sẽ gây đảo lộn hoạt động bài tiết axit trong dịch vị dạ dày khiến cho cơ quan này dễ gặp tình trạng tổn thương và viêm loét;
Tác dụng phụ của các loại thuốc kháng viêm, giảm đau: nếu sử
dụng lâu dài các loại thuốc này sẽ có hiện tượng ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin trong cơ thể. Đây vốn là loại chất giúp bảo vệ dạ dày nhưng khi nồng độ prostaglandin sụt giảm thì nguy cơ viêm loét
dạ dày - tá tràng sẽ càng cao;
Nhiễm vi khuẩn HP (Helicobacter pylori): vi khuẩn này có thể dễ dàng lây nhiễm từ người này sang người kia qua việc ăn uống chung, ăn hàng quán vỉa hè,... Vi khuẩn HP thường cộng sinh trong dạ dày con người và ít gây ra tác động đến dạ dày, nhưng đôi khi chúng cũng gây ra tình trạng viêm dạ dày, nếu có loét dạ dày kèm theo thì chúng sẽ thúc đẩy quá trình hình thành ung thư dạ dày.
2. Cách nhận biết khi bị viêm loét dạ dày - tá tràng
Chúng ta cần nắm rõ một số những dấu hiệu cảnh báo tình trạng viêm loét dạ dày
- tá tràng đang gõ cửa để có những biện pháp xử trí phù hợp. Các triệu chứng bao gồm:
Đầy bụng, khó tiêu, buồn nôn hoặc nôn mửa: là do sự hiện diện của các tổn thương ở bên trong dạ dày, hệ quả là hoạt động tiêu hoá bị chậm lại nên bệnh nhân luôn có cảm giác chướng bụng, đầy hơi. Thức ăn tồn đọng, lên men dễ dẫn tới buồn nôn hoặc thậm chí là nôn mửa;
Bị đau ở vùng bụng phía trên rốn: cơn đau thường “tập kích” vào lúc sau ăn từ 2 - 3 tiếng, có khi là đau vào buổi đêm gần sáng, lan ra sau phía lưng. Đặc điểm của cơn đau: đau tức hoặc đau quặn bụng theo từng cơn, có thể là đau âm ỉ;
Mất ngủ, ngủ không ngon: cũng vì các triệu chứng khó chịu như đầy bụng, khó tiêu, bụng đói về sáng nên bệnh nhân thường bị mất giấc ngủ, ngủ không ngon;
Rối loạn tiêu hóa, táo bón: sự đình trệ của thức ăn do viêm loét khiến quá trình tiêu hoá bị rối loạn, bệnh nhân dễ bị sút cân, suy nhược cơ thể, táo bón;
Ợ nóng, ợ hơi, ợ chua, nóng rát vùng thượng vị: đây là một biểu hiện điển hình ở những người bị viêm loét dạ dày - tá tràng, đặc biệt hay xảy ra ở trong thời kỳ đầu của bệnh.
3. Viêm loét dạ dày - tá tràng gây nên những biến chứng gì?
Nếu không điều trị dứt điểm ngay từ khi mới phát hiện thì viêm loét dạ dày - tá tràng có nguy cơ cao trở thành một bệnh lý mạn tính và để lại các biến chứng nghiêm trọng, cụ thể như sau:
Xuất huyết tiêu hoá trên: các vết loét ở tá tràng và dạ dày có thể dẫn tới xuất huyết trong, lâu ngày khiến bệnh nhân bị mất nhiều máu và thậm chí đe dọa tới tính mạnh. Các dấu hiệu của biến chứng này bao gồm: choáng váng đầu óc, chóng mặt, phân có màu đen, nôn ra máu;
Thủng dạ dày - tá tràng: vết loét
ăn sâu vào niêm mạc dạ dày tạo nên các vết
thủng, thức ăn chui qua những lỗ thủng này còn gây viêm nhiễm cho cơ quan khác. Cảnh báo rõ ràng nhất khi xuất hiện biến chứng này là cơn đau bụng dữ dội xảy ra đột ngột;
Hẹp môn vị: tình trạng này là do mô viêm xơ tiến triển trên nền ổ viêm loét tại môn vị - tá tràng, khiến lòng ruột ngay dưới dạ dày bị hẹp lại, thức ăn di chuyển qua đây rất khó khăn. Người bệnh bị hẹp môn vị thường có cảm giác óc ách thức ăn cũ ở bụng, nôn mửa, tụt cân nhanh chóng.
4. Khi bệnh ở giai đoạn sớm thì có thể sẽ được bác sĩ chỉ định dùng thuốc để kiểm soát các triệu chứng. Ngoài ra bệnh nhân cũng cần tự ý thức về bệnh lý này mà thay đổi chế độ ăn uống, sinh hoạt sao cho hợp lý và khoa học để bệnh không có cơ hội tái phát.
Trường hợp những người đang phải sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), hoặc đang trong phác đồ tiêu diệt vi khuẩn HP thì cần tham khảo ý kiến bác sĩ để ngưng áp dụng. Phác đồ hay được sử dụng hiện nay là phác đồ 4 thuốc có Levofloxacin hoặc Bismuth do sự kháng thuốc rộng rãi của vi khuẩn.
Nếu bệnh đã phát triển thành các biến chứng, bệnh nhân có thể cần phải thực hiện phẫu thuật cấp cứu để phòng ngừa tai biến và tăng cơ hội sống sót, bảo tồn hoạt động của dạ dày - tá tràng sau phẫu thuật.
5. Lời khuyên để tránh bị bệnh viêm loét dạ dày - tá tràng
Bạn có thể lưu ý tới những cách sau đây để giúp làm giảm triệu chứng và ngăn ngừa nguy cơ mắc viêm loét dạ dày - tá tràng:
Hạn chế tối đa việc sử dụng chất kích thích, rượu bia, các loại đồ uống có cồn;
Cân nhắc trong việc sử dụng các thuốc aspirin, Ibuprofen, naproxen (NSAID);
Ăn thực phẩm đã được rửa sạch và nấu chín. Nên lựa chọn thực phẩm tươi, chế biến ít dầu mỡ, ăn nhiều rau củ quả nhiều chất xơ và vitamin hỗ trợ quá trình tiêu hoá;
Vệ sinh tay bằng xà phòng và nước sạch sẽ trước khi ăn để tránh nhiễm trùng, nhiễm khuẩn đường ruột;
Từ bỏ thuốc lá, tránh xa khói thuốc từ người khác;
Tập luyện thể dục thể thao thường xuyên mỗi ngày để tăng cường sức đề kháng giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh, hệ tuần hoàn nhờ đó cũng được lưu thông;
Khám sức khỏe định kỳ để chẩn đoán và điều trị sớm các bệnh lý mình có nguy cơ mắc phải.
|
medlatec
| 1,364
|
Trẻ trào ngược dạ dày: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách xử lý
Một trong hiện tượng mà trẻ em thường gặp là trào ngược dạ dày, tình trạng này có thể gây ra những tác hại xấu đến sự sức khỏe của trẻ nhỏ. Chính vì thế, các bậc phụ huynh cần nắm rõ dấu hiệu và nguyên nhân trẻ trào ngược dạ dày để có phương pháp xử lý phù hợp.
1. Trẻ trào ngược dạ dày là gì?
Dạ dày trào ngược là tình trạng lượng axit trong dạ dày trào ngược lên thực quản. Đây là bệnh lý thường xuyên bắt gặp ở trẻ em và người trưởng thành. Tình trạng trẻ trào ngược dạ dày có thể là bệnh lý hoặc do sinh lý, tùy vào mỗi loại mà sẽ có tác động đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ nhỏ.
1.1. Phân loại
1.1.2. Trào ngược sinh lý
Trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi mỗi ngày thường xảy ra tình trạng nôn, ói sữa nhiều lần. Tuy nhiên vẫn lên cân đều đều, không bị khò khè, hoạt động bình thường và không bị tái phát nhiều lần hầu như là bị trào ngược dạ dày do sinh lý. Hiện tượng này theo thời gian sẽ giảm dần và trễ nhất là khi trẻ được 1 tuổi.
1.1.3. Trào ngược bệnh lý
Sau 1 tuổi nếu trẻ vẫn dễ nôn trớ sữa, biếng ăn, suy dinh dưỡng, tăng cân chậm, có từng đợt khò khè tái diễn,... thì có thể là do trào ngược bệnh lý.
1.2. Triệu chứng trẻ trào ngược dạ dày
Trẻ nhỏ nôn hoặc ói ra nhiều sữa, thông thường qua đường mũi và miệng
Trẻ biếng ăn, quấy khóc thường xuyên, ngủ không thẳng giấc.
Suy dinh dưỡng, tăng cân chậm và thiếu máu kéo dài.
Phía xương ức sau xảy ra tình trạng đau nhức kèm theo khó chịu, ợ nóng với những trẻ có tuổi lớn hơn.
Một số trẻ xuất hiện biến chứng liên quan đến đường hô hấp như khò khè, ho, đôi lúc cảm thấy thở tím tái. Trẻ có thể phải đến bệnh viện bởi các cơn ngưng thở, viêm phổi gây tác động xấu đến mạng sống nếu không kịp thời phát hiện.
2. Trẻ trào ngược dạ dày do nguyên nhân nào?
2.1. Nguyên nhân sinh lý
Chưa ổn định cơ quan tiêu hóa: Dạ dày và hệ tiêu hóa của trẻ nhỏ vẫn chưa hoàn thiện, bên cạnh đó dạ dày lại nằm ở phía lồng ngực gần hơn so với người lớn.
Cơ thắt thực quản chưa hoàn thiện: Ở trẻ nhỏ, hoạt động của cơ thắt không tối ưu, sẽ dễ dẫn đến tình trạng trào ngược đồ ăn từ trong dạ dày lên thực quản.
Loại thực phẩm tiêu thụ: Trẻ nhỏ thường hấp thu dưỡng chất chủ yếu thông qua cháo, sữa hoặc bột ăn dặm. Những loại thực phẩm này đều có dạng lỏng, mềm do đó dễ dàng đi qua các khe hở nhỏ của cơ vòng.
Dùng sữa ngoài: So với bú sữa mẹ, trẻ nhỏ dễ xuất hiện nguy cơ bị trào ngược dạ dày khi sử dụng sữa ngoài. Chính vì sữa ngoài tiêu hóa chậm hơn nên ở lại lâu hơn trong dạ dày.
Tư thế cho bú: Nằm ngang là tư thế mà trẻ nhỏ thường được mẹ lựa chọn khi cho bú, nhất là vào ban đêm. Nhưng dạ dày trong tư thế này sẽ nằm ngang và làm cho sữa khi đi xuống dạ dày lại dễ dàng trào ngược lại lên miệng.
2.2. Nguyên nhân bệnh lý
Trẻ nhỏ có thể bị bệnh trào ngược dạ dày nếu mắc phải một số bệnh lý bẩm sinh như sa dạ dày ở cấp độ nặng hoặc thoát vị cơ hoành. Những căn bệnh này khiến cho cơ thắt phần thực quản dưới bị suy yếu, làm cho thực ăn trào ngược lên miệng và trẻ dưới 1 tuổi thường hay gặp phải. Ngoài ra, những trẻ bị nhiễm trùng toàn thân, bại não, van tim hở,. . cũng có nguy cơ bị dạ dày trào ngược.
3. Có nguy hiểm không khi trẻ bị trào ngược dạ dày?
Sau 1 tuổi nếu trẻ vẫn bị ọc sữa thường xuyên và có những triệu chứng của bệnh lý trào ngược nêu trên thì có thể gặp phải những biến chứng như:
Biến chứng về tiêu hóa: Hoạt động ăn uống của trẻ có thể bị ảnh hưởng nếu viêm thực quản với nhiều cấp độ khác nhau. Barrett thực quản là trường hợp nặng nhất, là tình trạng viêm thực quản và hẹp đường thực quản, dẫn đến thức ăn lưu thông từ miệng xuống dạ dày gặp nhiều trở ngại.
Biến chứng về hệ thống hô hấp: Trẻ nhỏ dễ xuất hiện tình trạng ho kéo dài, khò khò và các triệu chứng sẽ thuyên giảm nếu chỉ tiến hành điều trị thông thường. Dây thanh ở cổ họng sẽ dần dày lên khi axit từ dạ dày thường xuyên trào ngược lên thực quản, từ đó làm trẻ khàn giọng, khò khè. Tình trạng hen suyễn ở trẻ có thể liên quan đến tình trạng dạ dày trào ngược ở mức độ nặng.
Biến chứng liên quan đến răng miệng và tai mũi họng: Trào ngược dạ dày do bệnh lý có thể gây ra tình trạng viêm tai, bệnh viêm xoang, răng bị mòn, nhẹ cân, còi xương. . Lâu ngày tạo thành tác động xấu đến sự phát triển của trẻ nhỏ.
4. Cách chăm sóc trẻ trào ngược dạ dày
Cha mẹ có thể an tâm nếu trẻ bị trào ngược dạ dày do nguyên nhân sinh lý, bởi đây chỉ là hiện tượng thường gặp trong giai đoạn đầu đời của trẻ. Tuy nhiên, bé sẽ cảm thấy dễ chịu hơn nếu được chăm sóc đúng cách, đồng thời làm giảm các dấu hiệu của bệnh.
4.1. Đối với trẻ nhỏ
Với mỗi cữ bú sữa của trẻ, cha mẹ hãy chia nhỏ lượng sữa, khoảng 30 - 60ml cho 1 lần uống. Đối với những trẻ bú nhiều thì hãy ẵm trẻ ở tư thế để đầu cao sau khi uống 60ml, và vỗ nhẹ vào lưng để giúp trẻ ợ hơi rồi sau đó mới cho trẻ bú tiếp. Trong trường hợp này, cha mẹ cần lưu ý không vác trẻ nhỏ lên vai bởi việc làm này sẽ khiến trẻ nôn trớ do dạ dày bị chèn ép.
Pha một lượng bột ngũ cốc hoặc bột gạo vào trong sữa công thức hoặc sữa mẹ để làm cho sữa đặc hơn, điều này giúp trẻ giảm số lượng bú sữa. Từ đó, dạ dày cũng dễ dàng tiêu hóa sữa, hạn chế hiện tượng trẻ bị nôn trớ sữa. Tuy nhiên, cha mẹ cần ghi nhớ khi pha thêm bột vào sữa là nên dùng những núm vú có lỗ ti lớn để giúp sữa dễ dàng chảy ra hơn.
Để trẻ nằm với tư thế đầu cao hơn so với giường 30 độ sau khi trẻ bú xong để giảm tình trạng trào ngược.
4.2. Đối với trẻ lớn
Cần giảm thiểu các loại đồ uống, thức ăn có tính kích thích dạ dày, chẳng hạn như thức ăn cay, có vị chua, cà phê,... bởi chúng chỉ khiến biểu hiện trào ngược trầm trọng hơn. Bên cạnh đó, một số trẻ có biểu hiện trào ngược do dị ứng với sữa bò nếu cho trẻ dùng sữa công thức. Lúc này, bạn cần cho trẻ thăm khám bác sĩ để đưa ra lời khuyên lựa chọn loại sữa khác thích hợp.
Nếu biết cách chăm sóc những trẻ trào ngược dạ dày sẽ giúp làm thuyên giảm các dấu hiệu trào ngược, đồng thời hạn chế những biến chứng nguy hiểm của bệnh lý này.
Đối với tình trạng đã tiến hành thực hiện các giải pháp nêu trên mà không làm suy giảm hiện tượng dạ dày trào ngược ở trẻ nhỏ. Thì các bậc phụ huynh nên đưa trẻ đến các bệnh viện, trung tâm y tế uy tín để được các chuyên gia khám và điều trị.
|
medlatec
| 1,347
|
Top thực phẩm gây hại hàng đầu cho gan
Top thực phẩm gây hại hàng đầu cho gan gồm: Măng tươi, thịt, thức ăn nhanh, rượu bia, chất ngọt nhân tạo, đồ chiên dán, dầu ăn chưa bão hòa…
Top thực phẩm gây hại hàng đầu cho gan
Măng tươi
Măng tươi là món ăn khoái khẩu của nhiều người. Tuy nhiên, măng tươi có thể gây ngộ độc, thậm chí dẫn đến tử vong. rong măng tươi có hàm lượng cyanide rất cao, khoảng 230 mg trong một kg măng củ. Khi ăn phải măng có chứa nhiều cyanide, dưới tác động của các enzym đường tiêu hóa, cyanide biến thành axit cyanhydric (HCN), là một chất cực độc với cơ thể, gây hại cho gan.
Đồ ăn chiên dán nhiều dầu mỡ
Các thực phẩm chiên, rán từ lâu đã được chứng minh là gây hại cho sức khỏe, ví dụ như: Làm tăng lượng cholesterol trong cơ thể, tạo ra nguy cơ các bệnh liên quan đến tim mạch, tiểu đường, béo phì… Mặt khác, đồ chiên rán cũng tác động trực tiếp lên gan, việc tích lũy a-xít béo và chất béo bão hòa làm gan bị nhiễm mỡ. Về lâu dài sẽ gây ra các bệnh về gan.
Đồ ăn nhanh
Một nghiên cứu từ châu Âu cho thấy rằng ăn quá nhiều thức ăn nhanh, chế độ ăn nhiều chất béo và đường (bao gồm cả xi-rô ngô có hàm lượng đường fructose cao) có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho gan.
Thịt đỏ nướng
Thịt đỏ nướng có thể gây hại đến gan khi dung nạp quá nhiều và trong thời gian liên tục.
Dầu ăn chưa bão hòa
Trong dầu chưa bão hòa có chứa một lượng lớn acid béo Omega 6. Chất béo chuyển hóa này có thể gây tăng nguy cơ đau tim hoặc một số dạng ung thư như ung thư da, ung thư tuyến tụy, trực tràng…
Khoai tây chiên lát mỏng
Theo Hiệp hội Ung thư Mỹ, khi được chiên ở nhiệt độ cao, một hoạt chất có tên acrylamide sẽ được sản sinh, đây là chất gây ung thư thường được tìm thấy ở thuốc lá.
Chất tạo ngọt nhân tạo
Aspartame , Splenda NutraSweet, Equal… đều là các chất ngọt nhân tạo, nếu tiêu thụ quá nhiều có thể tạo ra phản ứng độc hại trong cơ thể, đặc biệt là gan vì gan phải làm việc trực tiếp để xử lý chúng.
…
|
thucuc
| 421
|
Xét nghiệm HCV RNA - phương pháp phát hiện và chẩn đoán bệnh viêm gan C hiệu quả
Xét nghiệm HCV RNA là một trong những loại xét nghiệm nhằm xác định bệnh viêm gan C - một trong những bệnh gây ra bởi virus, có tính truyền nhiễm, để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe.
1. Bệnh viêm gan C có mức độ nguy hiểm thế nào?
Đây là một dạng nhiễm trùng ở gan có nguyên nhân là do siêu vi HCV với việc chúng gây viêm các tế bào dẫn đến gan bị rối loạn chức năng và hình thành các tổn thương vĩnh viễn. Từ đó, có thể dẫn tới các biến chứng có thể kể đến đó là xơ gan và nguy hiểm hơn là ung thư gan.
Bệnh có thể biểu hiện dưới hai dạng: cấp tính và mạn tính. Trong đó, cấp tính là tình trạng viêm gan do virus C diễn biến trong một thời gian ngắn, khoảng 6 tháng và một số trường hợp có thể tự khỏi, song cũng có thể dẫn đến mạn tính.
Mạn tính là tình trạng viêm gan do virus C diễn biến trong một thời gian dài, có thể là hơn 6 tháng và không thể chữa khỏi dứt điểm, dẫn đến xơ gan, ung thư gan và có thể gây tử vong.
Bệnh thông thường không biểu hiện ra thành những triệu chứng rõ ràng nên nhiều người rất khó để phát hiện, xét nghiệm HCV RNA được xem là phương pháp hiệu quả nhất để chẩn đoán, xác định bệnh.
2. Việc xét nghiệm HCV RNA được thực hiện khi nào?
HCV RNA là xét nghiệm thuộc dạng sinh học phân tử, được tiến hành nhằm mục đích xác định nồng độ của siêu vi Hepatitis C Virus (HCV) thông qua việc đo RNA. Phương pháp thực hiện là Real Time PCR - đạt tới độ chuẩn xác cực kỳ cao ngay cả trong thời kỳ nồng độ virus trong máu rất thấp.
Mẫu bệnh phẩm dùng để xét nghiệm là huyết tương hoặc là huyết thanh lấy từ người bệnh, sau đó tách chiết RNA. Chỉ định HCV RNA được áp dụng với các trường hợp:
Người bệnh đã được thực hiện xét nghiệm sàng lọc viêm gan C (HCV Ab, HCV test nhanh,... ) cho kết quả dương tính.
Người bệnh có dấu hiệu đặc thù của bệnh về gan như: vàng da, mệt mỏi, chán ăn, ngứa ngáy…
Nghi ngờ tiếp xúc với máu của người bệnh.
Thực hiện định kỳ với những người bị viêm gan C mạn tính để theo dõi tình trạng bệnh.
3. Các bước thực hiện cụ thể khi tiến hành xét nghiệm
Những đối tượng được chỉ định xét nghiệm HCV RNA sẽ được thực hiện theo các bước như sau:
Người bệnh được tiến hành lấy mẫu máu ở tĩnh mạch với một lượng khoảng 2ml.
Mẫu bệnh được lấy, bảo quản, vận chuyển, thực hiện theo một quy trình khép kín và đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật.
Căn cứ vào kết quả, bác sĩ sẽ đưa ra kết luận: Nếu không phát hiện sự tồn tại của virus hoặc dưới ngưỡng thì chứng tỏ đã được điều trị dưới ngưỡng phát hiện, nếu ra chỉ số thì chứng tỏ có sự tồn tại của virus trong máu.
Việc xét nghiệm sẽ giúp bác sĩ đưa ra quyết định về cách điều trị bệnh hoặc đánh giá sự thích ứng, hiệu quả tác động của thuốc hay ngừng điều trị nếu tải lượng của virus đã hạ xuống mức cho phép.
4. Ý nghĩa mà xét nghiệm mang lại
Với xét nghiệm định tính HCV RNA: khi trong máu của người bệnh có tồn tại HCV, kết quả sẽ cho thấy dương tính, nếu không có hoặc nồng độ thấp thì âm tính.
Nếu HCV RNA cho thấy dương tính, người bệnh sẽ tiếp tục được xét nghiệm định lượng để thấy được tải lượng nhiều hay ít của virus mặc dù điều này không đồng nghĩa với việc ít virus thì ít nguy hiểm hơn.
5. Những lưu ý cần tuân thủ trong quá trình thực hiện xét nghiệm này
Để kết quả mang lại có tính chính xác cao, cả người bệnh và việc tiến hành xét nghiệm đều cần tuân thủ theo các quy định hết sức chặt chẽ
Đối với người bệnh
Không ăn trước khi được lấy mẫu bởi đây là dạng xét nghiệm máu, việc ăn uống có thể gây ảnh hưởng lớn.
Nếu sử dụng các loại thuốc dù là trị bệnh hay thuốc bổ, thuốc giảm đau đều phải thông báo cho bác sĩ để có hướng dẫn.
Việc sử dụng các chất kích thích cũng cần được ngừng trong thời gian ít nhất 4 tiếng trước khi mẫu được lấy.
Đối với việc thực hiện
RNA của virus không có tính bền vững, dễ bị phân hủy nên sau khi lấy mẫu cần thực hiện xét nghiệm ngay, càng sớm càng tốt. Với nhiệt độ từ 18 đến 25 độ C, có thể để trong 24 tiếng là tối đa, trong tủ mát từ 2 đến 8 độ C tối đa là 48 tiếng.
Ống chuyên dụng đựng mẫu là EDTA, có thể hạn chế việc hình thành cục máu đông gây ảnh hưởng cho kết quả.
|
medlatec
| 877
|
Những điều cần biết về việc tiêm phòng uốn ván khi mang thai lần 3
Tiêm phòng uốn ván trước khi mang thai lần 3 để phòng tránh mắc uốn ván khi chuyển dạ, uốn ván tử cung và tránh uốn ván nhiễm trùng cắt dây rốn. Đây là một biện pháp quan trọng để bảo vệ sức khỏe của bà mẹ và thai nhi. Mang thai lần 3 có cần tiêm phòng uốn ván hay không phụ thuộc vào lịch sử tiêm phòng trước đó của người mẹ và các yếu tố cá nhân.
1. Những lợi ích khi tiêm phòng uốn ván cho bà bầu
Tiêm phòng uốn ván cho bà bầu có nhiều lợi ích quan trọng, không chỉ đối với sức khỏe của bà mẹ mà còn bảo vệ cả sức khỏe của thai nhi. Dưới đây là một số lợi ích khi tiêm phòng uốn ván cho bà bầu:
1.1 Giúp bảo vệ sức khỏe của thai nhi
Bệnh uốn ván có thể gây nguy hiểm đặc biệt cho thai nhi trong bụng bà mẹ. Uốn ván có khả năng ảnh hưởng đến hệ thần kinh của thai nhi và gây ra tình trạng suy yếu hoặc tật về hệ thần kinh. Việc tiêm phòng giúp tạo miễn dịch chống lại vi rút uốn ván, bảo vệ sức khỏe cho cả bà mẹ và thai nhi.
1.2 Phòng ngừa nhiễm trùng
Bà bầu thường có hệ miễn dịch yếu hơn, dẫn đến khả năng nhiễm trùng tăng cao. Việc tiêm phòng uốn ván giúp ngăn ngừa nhiễm trùng uốn ván, giảm nguy cơ gặp vấn đề sức khỏe trong thời kỳ mang thai.
1.3 Giảm nguy cơ tái phát sau sinh
Uốn ván sơ sinh là một tình huống nguy hiểm có thể xảy ra nếu thai nhi tiếp xúc với vi rút uốn ván trong quá trình sinh. Tiêm phòng uốn ván cho bà bầu giúp tạo ra miễn dịch chống lại vi rút, giảm nguy cơ uốn ván sơ sinh sau khi sinh.
1.4 Bảo vệ cả gia đình và cộng đồng
Khi bà bầu tiêm phòng uốn ván, điều này giúp bảo vệ thai nhi cũng như ngăn chặn sự lây lan của bệnh trong cộng đồng.
1.5 Đảm bảo sự an toàn cho thai kỳ
Tiêm phòng uốn ván thường được khuyến nghị trong thời kỳ mang thai, đặc biệt là trong ba tháng cuối của thai kỳ. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng vắc-xin uốn ván an toàn và không gây hại cho thai nhi.
1.6 Duy trì sức khỏe của người mẹ
Uốn ván có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho bà bầu, đặc biệt trong trường hợp xảy ra biến chứng. Việc tiêm phòng giúp giảm nguy cơ này, giúp bà bầu duy trì sức khỏe tốt hơn trong thời kỳ mang thai.
Tiêm phòng uốn ván cho bà bầu không chỉ bảo vệ sức khỏe của bà mẹ mà còn bảo vệ thai nhi
Tóm lại, để đảm bảo sự an toàn và hiệu quả, hãy thảo luận với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi tiêm phòng uốn ván trong thời kỳ mang thai.
2. Mang thai lần 3 có cần tiêm phòng uốn ván?
Việc tiêm phòng uốn ván trong lần mang thai thứ 3 thực sự phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm lịch sử tiêm phòng trước đây, thời điểm và số lượng mũi tiêm uốn ván đã được tiêm trước đó. Quyết định tiêm phòng cần được đưa ra dựa trên tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế, vì mỗi trường hợp mang thai có thể khác nhau và đòi hỏi xem xét kỹ lưỡng.
Dưới đây là một số yếu tố mà bác sĩ có thể xem xét khi đưa ra quyết định tiêm phòng uốn ván trong lần mang thai thứ 3:
– Lịch sử tiêm phòng trước đó: Nếu bạn đã tiêm phòng uốn ván trong các lần mang thai trước đó và theo lịch trình được khuyến nghị, thì có thể bác sĩ sẽ tiếp tục khuyên bạn tiêm phòng trong lần này để duy trì miễn dịch và bảo vệ thai nhi.
– Tình trạng sức khỏe cá nhân sẽ được xem xét để xác định liệu việc tiêm phòng uốn ván có an toàn và thích hợp trong trường hợp của bạn không.
– Tình trạng sức khỏe của thai nhi cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định tiêm phòng. Bác sĩ sẽ xem xét các yếu tố này để đảm bảo rằng việc tiêm phòng không gây nguy hiểm cho thai nhi.
– Lịch sử bệnh và tình trạng dị ứng
– Quyết định tiêm phòng uốn ván trong thai kỳ cũng có thể được ảnh hưởng bởi các hướng dẫn và khuyến nghị từ cơ quan y tế địa phương hoặc quốc gia.
Mang thai lần 3 có cần tiêm phòng uốn ván không phụ thuộc vào tình trạng tiêm chủng từng người
– Nếu bà mẹ tương lai đã tiêm đủ 5 mũi vắc xin uốn ván và trong vòng 10 năm kể từ mũi cuối cùng thì không cần tiêm nhắc lại trong thời kỳ mang thai này nữa. Trong trường hợp này, tỷ lệ kháng thể bảo vệ lên tới 95%.
– Tuy nhiên, nếu lần tiêm chủng gần nhất cách đây hơn 10 năm thì khả năng bảo vệ không được đảm bảo và cần phải tiêm thêm hai liều nhắc lại.
– Nếu người mẹ mang thai lần thứ ba chưa bao giờ tiêm vắc-xin uốn ván, cô ấy nên được tiêm vắc-xin theo lịch trình hai liều giống nhau.
+ Tiêm phòng mũi đầu tiên vào khoảng tuần thứ 22 của thai kỳ
+4 tuần sau tiêm mũi thứ 2. Cả hai bước này phải được hoàn thành trước sinh 1 tháng
– Nếu thai phụ đã tiêm 2-3 mũi vắc xin uốn ván trong vòng 5 năm trở lại đây thì lần mang thai này chỉ cần tiêm nhắc lại 1 mũi. Trong trường hợp này, nên bắt đầu tiêm từ tuần thứ 22 của thai kỳ và ngừng tiêm sau tuần thứ 26.
Các bác sĩ cho thai phụ biết có nên tiêm phòng hay không còn phụ thuộc tiền sử tiêm phòng của mỗi người. Tuy nhiên, hầu hết phụ nữ mang thai lần thứ ba sẽ cần tiêm nhắc lại uốn ván vào tuần thứ 22 của thai kỳ.
3. Ngoài uốn ván, mẹ mang thai lần 3 cần tiêm những mũi vacxin nào?
3.1 Mẹ bầu cần tiêm vắc-xin Sởi-Quai Bị-Rubella (MMR)
Virus gây bệnh và có thể gây nguy hiểm đối với cơ thể con người. Bệnh sởi có thể gây viêm phổi nặng và thiếu oxy cho thai nhi. Nếu phụ nữ mang thai mắc bệnh quai bị hoặc rubella, có thể gây ra các biến chứng như sản giật, thai chết lưu, và dị tật bẩm sinh, đặc biệt trong 3 tháng đầu của thai kỳ.
Tiêm vắc-xin MMR trước khi có thai 3 tháng.
3.2 Vắc-xin Cúm
Vắc-xin cúm là một lựa chọn hữu ích để bảo vệ mẹ bầu khỏi cúm và giảm nguy cơ nhiễm cúm trong thời kỳ thai kỳ.
Mẹ cần tiêm vắc-xin cúm trước khi có thai 1 tháng.
3.3 Vắc-xin Viêm Gan B
Viêm gan B có thể lây từ mẹ sang con qua máu cung cấp. Nếu không được phòng ngừa, bệnh này có thể chuyển sang ung thư gan. Tiêm vắc-xin này cần xét nghiệm trước khi tiêm và có thể tiêm trước hoặc trong thời gian mang thai.
3.4 Vắc-xin Thủy Đậu
Mẹ bầu mắc bệnh thủy đậu có thể gây dị tật cho thai nhi, như liệt chân tay. Vắc-xin thủy đậu nên được tiêm trước ít nhất 2 tháng trước khi mang bầu để đảm bảo an toàn.
Bác sĩ sẽ xem xét tiền sử tiêm chủng của bạn, tình trạng sức khỏe và yếu tố riêng biệt để đưa ra lời khuyên phù hợp cho tình huống của bạn.
Lưu ý rằng quyết định tiêm vắc-xin trong thai kỳ cần được thảo luận với bác sĩ hoặc nhà đơn vị tiêm
|
thucuc
| 1,376
|
Công dụng thuốc Zostopain
Zostopain thuộc nhóm thuốc chống viêm không Steroid, thuốc giảm đau, hạ sốt, thuốc điều trị bệnh Gout và các bệnh xương khớp. Để đảm bảo hiệu quả khi sử dụng, người dùng nên tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ, và đồng thời tham khảo thêm nội dung thông tin về những công dụng thuốc Zostopain trong bài viết sau đây.
1. Công dụng thuốc Zostopain là gì?
1.1. Zostopain là thuốc gì?Thuốc Zostopain có số đăng ký SĐK: VD-22436-15, là sản phẩm của Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (F.T.PHARMA) - VIỆT NAM sản xuất.Thuốc được bào chế dưới nhiều hàm lượng: Zostopain 60mg, Zostopain 90mg và Zostopain 120mg.Zostopain được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng gói hộp có 3 vỉ hoặc hộp có 10 vỉ, mỗi vỉ 10 viên thuốc. Thuốc Zostopain 60mg, thuốc Zostopain 90mg và thuốc Zostopain 120mg có thành phần chính là Etoricoxib, cùng các tá dược vừa đủ 1 viên.1.2. Thuốc Zostopain có tác dụng gì?Thuốc Zostopain 60mg, thuốc Zostopain 90mg và thuốc Zostopain 120mg được chỉ định dùng trong các trường hợp:Điều trị cấp tính và mãn tính của bệnh viêm xương khớp.Điều trị trong bệnh viêm cột sống dính khớp.Điều trị căn bệnh viêm khớp thống phong cấp tính.Làm giảm đau cấp hoặc mãn tính.Dùng điều trị chứng đau bụng kinh nguyên phát.Người bệnh nên tuân thủ sử dụng thuốc theo đúng sự chỉ định đã được ghi trên tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Zostopain hoặc tờ kê đơn thuốc của bác sĩ.Chống chỉ định dùng thuốc Zostopain trong trường hợp:Người quá mẫn cảm với các thành phần, tá dược trong thuốc.Có tiền sử bị hen, bệnh mề đay hoặc bị dị ứng aspirin/NSAIDs.Người suy tim sung huyết (NYHA II-IV) hoặc tăng huyết áp liên tục hơn 140/90mm. Hg chưa được kiểm soát đầy đủ.Bệnh tim thiếu máu cục bộ hoặc bệnh động mạch ngoại biên và bệnh mạch máu não đã được xác định (bao gồm mới phẫu thuật ghép bắc cầu động mạch vành, hoặc là tạo hình mạch máu).Child-Pugh hơn 10 hoặc albumin huyết thanh dưới 25g/L, loét dạ dày-tá tràng hoạt động và chảy máu tiêu hóa.Bệnh thận tiến triển nặng, Cl. Cr ít hơn 30m. L/phút.Không nên sử dụng ARCOXIA như là liệu pháp kết hợp với NSAID khác.
2. Cách sử dụng của Zostopain
2.1. Cách dùng thuốc Zostopain. Thuốc Zostopain 60mg, thuốc Zostopain 90mg và thuốc Zostopain 120mg đều có dạng viên nén bao phim, nên được dùng bằng đường uống.Người bệnh nên uống nguyên viên thuốc Zostopain với một lượng nước lọc, hoặc nước đun sôi để nguội vừa đủ.Cần áp dụng chính xác liều dùng thuốc Zostopain đã ghi trên bao bì, tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, hoặc chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Người dùng không được tự ý tính toán, áp dụng, hoặc thay đổi liều dùng.2.2. Liều dùng của thuốc Zostopain. Thuốc Zostopain có liều dùng như sau:Bệnh viêm xương khớp (thoái hóa khớp): Dùng 30mg hoặc không quá 60mg, dùng ngày 1 lần.Viêm khớp ở dạng thấp hoặc viêm đốt sống dính khớp: Dùng tối đa 90mg, ngày 1 lần.Đau vừa sau khi phẫu thuật nha khoa: Dùng không quá 90mg/ lần/ ngày, tối đa dùng 3 ngày.Bệnh viêm khớp thống phong cấp (gút cấp): Dùng không quá 120mg, ngày 1 lần, tối đa là 8 ngày.Đau cấp tính hoặc đau bụng kinh nguyên phát: Dùng không quá 120mg, dùng ngày 1 lần, tối đa là 8 ngày.Người bệnh cao tuổi, không cần thiết phải điều chỉnh liều.Bệnh suy gan: Child-Pugh 5 đến 6: Dùng không quá 60mg, ngày 1 lần;Child-Pugh 7 đến 9: Giảm liều, không quá 60mg, 2 ngày 1 lần, có thể 30mg ngày 1 lần.Suy thận: Cl. Cr hơn 30m. L/phút: Không cần phải chỉnh liều.Cách xử trí khi quên liều, quá liều thuốc Zostopain:Trong trường hợp quên liều thuốc Zostopain thì nên bổ sung bù càng sớm càng tốt. Tuy nhiên nếu thời gian gần đến lần sử dụng tiếp theo thì nên bỏ qua liều Zostopain đã quên và sử dụng liều mới.
3. Lưu ý khi dùng thuốc Zostopain
Vì nguy cơ tim mạch nên dùng thuốc Zostopain thời gian ngắn nhất với liều dùng thấp nhất có hiệu quả. Chất ức chế chọn lọc COX-2, không thay thế aspirin trong dự phòng tim mạch vì không nó có tác dụng trên tiểu cầu.Người bệnh có nguy cơ tim mạch rõ (tăng huyết áp, tăng lipid máu hoặc đái tháo đường, hút thuốc và dùng cùng lúc acid acetylsalicylic), có tình trạng bị mất nước đáng kể (cần bù nước trước khi sử dụng), tiền sử thủng/ loét và xuất huyết tiêu hóa, người trên 65 tuổi, từng có cơn hen cấp, bị mề đay, viêm mũi trước đó...cần thận trọng khi dùng thuốc Zostopain.Theo dõi tình trạng giữ nước, phù, hoặc tăng huyết áp ở người đã có sẵn tình trạng giữ nước, tăng huyết áp hoặc suy tim.Giám sát chức năng thận ở những người bệnh bị giảm chức năng thận, bệnh suy tim mất bù, bệnh xơ gan đáng kể từ trước.Người có thai: Dùng trong 2 quý đầu nếu như lợi ích vượt trội nguy cơ.Người cho con bú: Ngưng thuốc hoặc ngưng cho bú khi dùng Zostopain.Trẻ em: Chưa xác định được tính an toàn, và hiệu quả.
4. Tác dụng phụ của thuốc Zostopain
Thuốc Zostopain có những tác dụng phụ không mong muốn gồm:Giảm tiểu cầu;Phản ứng phản vệ, giả phản vệ bao gồm: sốc, tăng K huyết, lo lắng, bị mất ngủ, lẫn lộn, và ảo giác, trầm cảm, bồn chồn, bị rối loạn vị giác và ngủ gà.Nhìn mờ;Suy tim sung huyết;Hồi hộp hoặc đánh trống ngực;Đau thắt ngực và nhịp tim nhanh;Có cơn tăng huyết áp kịch phát;Co thắt phế quản;Đau bụng hoặc loét miệng, loét đường tiêu hóa;Viêm gan;Chứng vàng da;Tăng AST/ALT;Phù mạch;Ban đỏ;Phát ban;Hội chứng Stevens-Johnson;Hoại tử biểu bì nhiễm độc;Mề đay.Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Zostopain và thông báo cho bác sĩ để có hướng xử trí phù hợp.
5. Tương tác thuốc Zostopain
Zostopain có thể xảy ra phản ứng tương tác nếu dùng đồng thời với:Thuốc chống đông máu: Zostopain làm tăng thời gian Prothrombin;Thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế ACE và chất đối kháng angiotensin II;Thuốc tránh thai;Thuốc Digoxin;Thuốc Methotrexate;Thuốc Lithium;Thuốc Rifampicin...
6. Cách bảo quản thuốc Zostopain
Thuốc được bảo quản thuốc Zostopain ở nhiệt độ phòng, khô ráo và thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.Cũng không nên để thuốc Zostopain gần nơi có các thiết bị mà khi dùng phát ra nhiệt độ cao hơn nhiệt độ phòng như: Tivi, hoặc tủ lạnh, lò vi sóng và bếp nấu...Không để thuốc Zostopain ở nơi có độ ẩm cao như nhà tắm.Thời gian bảo quản thuốc Zostopain là 36 tháng kể từ ngày sản xuất.Để xa tầm tay của trẻ nhỏ, và những vật nuôi trong nhà.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Zostopain, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Zostopain là thuốc kê đơn, người bệnh không tự ý sử dụng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
|
vinmec
| 1,218
|
Sàng lọc trước và sau sinh cho trẻ sơ sinh
Sàng lọc trước và sau sinh cho trẻ sơ sinh đang là dịch vụ được rất nhiều bố mẹ quan tâm. Mục đích của xét nghiệm này nhằm tầm soát các bệnh lý có khả năng ảnh hưởng tới sức khỏe cũng như tâm thần và thể chất của trẻ sau này.
Sàng lọc sơ sinh là gì?
Sàng lọc sơ sinh bao gồm sàng lọc trước sinh và sàng lọc sau sinh nhằm tầm soát và phát hiện sớm nhất có thể các bệnh lý ở trẻ sơ sinh như các bệnh liên quan đến nội tiết, rối loạn chuyển hóa, các bệnh tật bẩm sinh: thiếu men G6PD, tăng tuyến thượng thẩn bẩm sinh, tan máu bẩm sinh, suy giáp bẩm sinh, thiểu năng trí tuệ…
Sàng lọc trước và sau sinh giúp sàng lọc nhiều bệnh lý không có biểu hiện lâm sàng rõ ràng ở trẻ
Tất cả các bệnh lý này hầu hết đều rất khó phát hiện khi thực hiện thăm khám bằng phương pháp lâm sàng. Hơn nữa, những bệnh lý này nếu không được phát hiện và thực hiện điều trị sớm có thể gây ra những biến chứng, khuyết tật vô cùng nguy hiểm cho trẻ sau này. Do đó, có thể nói, sàng lọc sơ sinh cho trẻ là một việc làm vô cùng cần thiết.
Sàng lọc trước sinh
Khi thực hiện các gói sàng lọc này, có thể tầm soát các bệnh lý của trẻ sơ sinh như:
Xét nghiệm này có nhiều ưu điểm vượt trội hơn so với những xét nghiệm khác:
Sàng lọc sau sinh
Các sàng lọc này thường được thực hiện ngay sau khi trẻ mới ra đời trong vòng 72 giờ bằng cách lấy máu từ gót chân của trẻ. Nhân viên y tế sẽ thực hiện chích và lấy máu ở gót chân của trẻ và cho lên giấy thấm khô chuyên biệt, sau đó mẫu máu này đi xét nghiệm, thông thường kết quả sẽ có trong khoảng 7 – 10 ngày.
Trong đó, có 3 bệnh lý sơ sinh nguy hiểm, có tỷ lệ mắc cao, nhất là tại các nước châu Á sẽ được tầm soát và phát hiện khi thực hiện sàng lọc cho trẻ.
– Thiếu men GPD:
Sàng lọc sơ sinh là biện pháp tầm soát, bảo vệ sức khỏe cho trẻ sơ sinh
– Suy giáp bẩm sinh:
– Tăng sinh tuyến thượng thận bẩm sinh:
Ý nghĩa của việc sàng lọc sơ sinh
Theo thống kê, tại Mỹ có khoảng 99% trẻ sơ sinh được tiến hành các sàng lọc sơ sinh. Tuy nhiên, tại Việt Năm hiện tỉ lệ trẻ được thực hiện sàng lọc sơ sinh chỉ từ 20 – 30%. Từ đó có thể thấy, tỉ lệ trẻ được thực hiện sàng lọc sơ sinh tại Việt Nam còn khá thấp, trong khi tỉ lệ phát hiện các bệnh về gen, rối loạn chuyển hóa bẩm sinh… đang ngày một tăng, các bệnh hiếm gặp cũng có tỉ lệ mắc bệnh cao hơn. Thực tế, ý nghĩa lớn nhất của việc thực hiện sàng lọc sơ sinh đó là phát hiện sớm nhất có thể những bệnh lý bẩm sinh ở trẻ sơ sinh có thể chữa khỏi được, giúp quá trình điều trị bệnh đạt hiệu quả cao nhất.
Một số căn bệnh bẩm sinh hoàn toàn có thể chữa khỏi, thậm chí có thể chữa khỏi bằng những phương pháp đơn giản như điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, sử dụng thuốc… Tuy nhiên, nếu các bệnh lý này được phát hiện muộn hoặc không được phát hiện có thể lấy đi cơ hội để trẻ được sống bình thường, khỏe mạnh, thậm chí là mạng sống của trẻ. Do đó việc sàng lọc sơ sinh là vô cùng quan trọng và cần thiết, đặc biệt đối với những trẻ có tiền sử gia đình từng mắc các căn bệnh này.
Sàng lọc sơ sinh giúp trẻ có cơ hội sống khỏe mạnh, phòng tránh được các bệnh lý bẩm sinh nguy hiểm
Tuy nhiên, việc thực hiện sàng lọc sơ sinh không chỉ dành cho những trẻ có gia đình mang tiền sử bệnh bởi có rất nhiều trường hợp bố mẹ mang gen lặn gặp nhau, gen lặn này được kết hợp tạo thành gen bệnh trên trẻ. Có những bệnh có biểu hiện từ rất sớm, nhưng có những bệnh lại phát ra biểu hiện bên ngoài khá muộn. Do đó, bố mẹ không nên chủ quan vì lý do mình đều không mắc bệnh mà không thực hiện sàng lọc sơ sinh cho con, bởi dù bất kỳ trẻ nào cũng có thể tiềm ẩn nguy cơ mắc các bệnh bẩm sinh mà bố mẹ không thể đoán biết trước được.
Thời điểm thực hiện sàng lọc sơ sinh cho trẻ cần thực hiện càng sớm càng tốt, tốt nhất là trong khoảng thời gian từ 72 giờ đến 21 ngày sau sinh. Đối với những trường hợp trẻ có tiền sử gia đình mắc các bệnh bẩm sinh cần thực hiện sàng lọc sớm hơn từ 24 – 72h sau sinh. Ngoài ra, trong một số trường hợp đặc biệt, điển hình là đối với bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh, khi bỏ lỡ giai đoạn “vàng” thực hiện sàng lọc sơ sinh, các trẻ ở độ tuổi lớn hơn vẫn có thể thực hiện sàng lọc phát hiện bệnh được.
|
thucuc
| 929
|
Tìm hiểu nội soi cầm máu điều trị chảy máu đường tiêu hóa
Chảy máu đường tiêu hóa là triệu chứng của rất nhiều bệnh lý tại đường tiêu hóa dẫn đến máu có trong phân hoặc người bệnh nôn ra máu; trường hợp nặng sẽ đe dọa tính mạng của người bệnh. Điều trị nội soi can thiệp cầm máu là phương pháp điều trị hiệu quả nhất hiện nay.
1. Vai trò của cầm máu xuất huyết tiêu hóa bằng nội soi
Nguyên nhân dẫn đến chảy máu tiêu hóa do viêm dạ dày, tổn thương ổ loét dạ dày, tá tràng làm tổn thương mạch máu.Trong trường hợp người bệnh chảy máu đường tiêu hóa, các bác sĩ sẽ đánh giá nhanh và hồi sức cấp cứu được thực hiện trước khi tìm hiểu nguyên nhân dẫn đến chảy máu, giúp người bệnh ổn định huyết động.Sau đó, để phân tầng nguy cơ các bác sĩ sẽ dựa trên đánh giá lâm sàng và kết quả nội soi. Hầu hết, các bệnh nhân nội soi sớm (trong vòng 24 giờ sau khi xuất huyết) được khuyến cáo ở hầu hết các trường hợp; vì nó giúp xác nhận chẩn đoán và cho phép tìm hiểu nguyên nhân vị trí của chỗ chảy máu trong đường tiêu hóa trên và đồng thời, bác sĩ sẽ thực hiện điều trị cầm máu bằng nhiều biện pháp khác nhau như tiêm epinephrine, đốt nhiệt (thermocoagulation), kẹp clip hoặc thắt các mạch máu.Điều trị nội soi giúp giảm khả năng mắc các biến chứng giảm số ngày người bệnh phải nằm viện, giảm nguy cơ chảy máu tái phát giảm khả năng người bệnh cần phải phẫu thuật và giảm chi phí điều trị. Mặc dù điều trị nội soi thành công, tuy nhiên vẫn có 10-20% người bệnh sẽ bị chảy máu tái phát. Do đó, sau khi điều trị lần đầu tiên, người bệnh vẫn cần phải được tái khám định kỳ bằng phương pháp nội soi.
Ổ loét dạ dày, tá tràng gây xuất huyết tiêu hóa
2. Bên cạnh đó, đòi hỏi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm chuyên môn. Bên cạnh đó, bệnh viện còn trang bị đầy đủ hệ thống máy móc hiện đại như máy gây mê Avance CS2, máy thở R860 của GE, máy nội soi.Kẹp clip thông qua nội soi là kỹ thuật sử dụng kẹp kim loại để cầm máu trong nội soi tiêu hóa, bác sĩ sẽ kẹp trực tiếp vào mạch máu khiến máu ngừng chảy máu hoặc chèn ép vào hai mép của tổn thương. Ngoài ra, đây cũng là kỹ thuật giúp phát hiện chính xác và nhanh nhất những tổn thương ở thực quản, dạ dày, hành tá tràng, tá tràng... gây chảy máu và còn có thể thực hiện luôn can thiệp cầm máu qua nội soi. Bác sĩ Đặng Xuân Cường được đào tạo chuyên sâu về lĩnh vực hồi sức cấp cứu và chống độc tại trường Đại học Y Hà Nội và Bệnh viện Bạch Mai. Với 14 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hồi sức cấp cứu và chống độc, bác sĩ Cường nguyên là Trưởng khoa Thăm dò chức năng, Phó trưởng khoa Hồi sức cấp cứu,..tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương và Tham gia giảng dạy lâm sàng tại trường Đại học kỹ thuật y tế Hải Dương.
|
vinmec
| 567
|
Điều trị HCV ở trẻ em có nguy cơ tái nhiễm
Việc điều trị HCV ở trẻ em bằng thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp trước và sau ghép gan đã mang lại sự cải thiện to lớn về kết quả cấy ghép. Loại phác đồ ức chế miễn dịch sau ghép gan dường như không ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp. Tuy nhiên, sự dao động nồng độ đáy của chất ức chế calcineurin trong quá trình điều trị có thể gây ra rối loạn chức năng qua trung gian miễn dịch mảnh ghép.Nhiễm trùng mãn tính do virus viêm gan B (HBV) và virus viêm gan C (HCV) là nguyên nhân chính gây ra bệnh gan tiến triển cũng như tử vong trên toàn thế giới. Mặc dù được coi là bệnh nhiễm trùng lành tính ở trẻ em, nhưng sự dai dẳng của chúng qua tuổi trưởng thành chắc chắn là điều đáng quan tâm.
1. Điều trị HCV ở trẻ em có nguy cơ tái nhiễm
Sự ra đời của thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAA) đã thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận điều trị tiệt trừ HCV không chỉ cho những trẻ khỏe mạnh mà còn cho những trẻ mắc bệnh đi kèm.Tính an toàn cao của thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp đã thúc đẩy việc sử dụng thử nghiệm rộng rãi cho các tình trạng lâm sàng bị bỏ qua trước đây mà chiến lược điều trị dựa trên IFN đã bị cấm.Tái phát HCV sau ghép gan là một vấn đề đáng quan tâm ở trẻ lớn, có thể tiến triển nhanh chóng thành xơ gan ghép và tử vong. Việc điều trị HCV ở trẻ em bằng thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp trước và sau ghép gan đã mang lại sự cải thiện to lớn về kết quả cấy ghép. Loại phác đồ ức chế miễn dịch sau ghép gan dường như không ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp. Tuy nhiên, sự dao động nồng độ đáy của chất ức chế calcineurin trong quá trình điều trị có thể gây ra rối loạn chức năng qua trung gian miễn dịch mảnh ghép.Cho đến nay, chỉ có 7 trẻ em nhận được thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp sau khi cấy ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT) cho bệnh huyết học đã được mô tả trong tài liệu. 1 trẻ đã nhận được HSCT cho bệnh bạch cầu nguyên bào lympho cấp tính (4 tuổi, kiểu gen 1a); 1 trẻ khác mắc bệnh hồng cầu hình liềm (15 tuổi, kiểu gen 4) được điều trị bằng sự kết hợp của sofosbuvir/ simeprevir cho 24 tuần và 12 tuần, tương ứng.Các trẻ đã đạt được sự thanh thải virus ổn định với các phác đồ dựa trên chất ức chế calcineurin (tương ứng là cyclosporin + mycophenolate mofetil và tacrolimus + sirolimus). 5 đứa trẻ khác từ 5-12 tuổi và nhận được HSCT đơn gen di truyền đối với bệnh bạch cầu nguyên bào lympho chịu lửa kiểu gen 1b, đang được duy trì bằng cyclosporin. Tất cả trẻ đều được điều trị với 24 tuần bằng sofosbuvir / velpatasvir sau khi theo dõi HSCT trung bình là 15 tháng và đạt được SVR 1 tháng.El-Shabrawi và cộng sự đã báo cáo về một liệu trình 12 tuần của sofosbuvir / daclatasvir ở 20 trẻ bị nhiễm genotype 4 trong tình trạng thuyên giảm hoàn toàn bệnh ác tính huyết học trong hơn 18 tháng. Tất cả trẻ đều đạt được SVR24 mà không có các tác dụng phụ đáng chú ý. Hai nhóm các nhà nghiên cứu đã báo cáo về việc loại bỏ HCV do thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp điều khiển ở bệnh nhân thalassemia. Tổng cộng, 25 trẻ em đã được ghi danh, 14 trẻ em với kiểu gen 3 nhận được 12-wk sofosbuvir/ daclatasvir và 11 trẻ với kiểu gen 4 nhận được 12-tuần sofosbuvir/ ledipasvir). Tất cả đều đạt được SVR12 mà không có bất kỳ phản ứng phụ nghiêm trọng nào.
Thuốc kháng virus có thể dùng để điều trị HCV ở trẻ em có nguy cơ tái nhiễm
2. Sử dụng thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp mở rộng sang phương pháp điều trị viêm gan C tiên tiến
Do tính hiệu quả và tính an toàn của chúng, việc sử dụng thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp đang mở rộng sang các phương pháp điều trị tiên tiến. Liệu pháp gen tế bào gốc tạo máu (HSC-GT) là một lựa chọn cứu mạng cho các bệnh bẩm sinh được chống chỉ định ở trẻ em nhiễm viêm gan C vì nguy cơ nhiễm trùng của các tế bào tủy xương được sử dụng làm nguyên liệu ban đầu để sản xuất.Một liệu trình 12 tuần với sofosbuvir/ ledipasvir cho phép HSC-GT tự thân điều chỉnh tình trạng suy giảm miễn dịch kết hợp nghiêm trọng do thiếu hụt adenosine deaminase như được mô tả trong một nghiên cứu tiên phong. Các nghiên cứu nhi khoa vẫn chưa lặp lại các kết quả đáng khích lệ với thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp ở trẻ lớn đồng nhiễm HIV/ HCV, ngay cả khi lây truyền theo chiều dọc cũng không để điều trị HCV ở bệnh nhân được cắt lọc máu và bệnh nhân ghép thận.
|
vinmec
| 915
|
Chữa thoát vị đĩa đệm bằng Đông y có thực sự hiệu quả?
Chữa thoát vị đĩa đệm bằng Đông y là một trong những liệu pháp được áp dụng với tình trạng bệnh ở mức độ nhẹ. Những bài thuốc được đưa vào điều trị đều có tác dụng khá tốt và đảm bảo sự an toàn, lành tính đối với sức khỏe của người dùng. Vậy chữa bệnh bằng liệu pháp Đông y hiệu quả như thế nào? Dưới đây là một số thông tin bạn có thể tham khảo.
1. Thoát vị đĩa đệm là gì?
Thoát vị đĩa đệm xảy ra khi đĩa đệm cột sống bị lệch ra khỏi vị trí ban đầu vì một vài lý do điển hình như thoái hóa, rách - nứt đĩa đệm, sang chấn,... Bệnh lý này có thể được chia ra làm hai dạng chính như sau:
Vùng cột sống thắt lưng: Chứng thoát vị đĩa đệm sẽ xuất hiện nhiều ở các đốt sống như L4 hay L5 và ở giữa đốt sống L5 với đốt sống S1.
Cột sống cổ: Thoát vị đĩa đệm thường gặp ở các đốt sống như C5, C6 và C7.
Khi mắc thoát vị đĩa đệm, cuộc sống của người bệnh sẽ gặp khá nhiều vấn đề khó khăn trong đời sống vì những triệu chứng vô cùng khó chịu. Trong đó phải nói đến những cơn đau kéo dài dai dẳng.
Đối với tình trạng bị thoát vị đĩa đệm ở đốt sống cổ, những cơn đau sẽ xuất hiện nhiều ở khu vực cổ và vai gáy. Cơn đau sẽ lan xuống đến tay và bàn tay. Một số người còn cảm thấy bị đau tức ngực.
Đối với thoát vị đĩa đệm ở vùng cột sống thắt lưng thì người bệnh sẽ có những cơn đau nghiêm trọng hơn. Những cơn đau này cũng sẽ lan dần xuống đến vùng hông và đùi, thậm chí là xuống đến bàn chân gây nên cảm giác đau buốt, khiến người bệnh khó khăn hơn trong việc di chuyển.
2. Phương pháp chữa thoát vị đĩa đệm bằng Đông y có ưu điểm gì?
Ngày nay, với sự phát triển vượt bậc của y học hiện đại, rất nhiều phương pháp chữa trị chứng thoát vị đĩa đệm đã được tìm ra. Thế nhưng, liệu pháp chữa thoát vị đĩa đệm bằng Đông y vẫn được rất nhiều người ưa chuộng vì không có tác dụng phụ ngoài mong muốn và cũng không tác động xấu đến sức khỏe về lâu dài.
Những người muốn điều trị bệnh lý vừa an toàn lại có hiệu quả lâu dài thì các liệu pháp Đông y sẽ là một sự lựa chọn vô cùng phù hợp. Những bài thuốc Đông y được sử dụng trong điều trị sở hữu 3 ưu điểm nổi bật như sau:
Tiết kiệm hơn: Thông thường, những loại thảo dược được sử dụng đều dễ kiếm. Vì vậy, chi phí dành cho những loại thảo dược này tương đối thấp và phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau. Hơn nữa, cách thức điều trị bằng Đông Y cũng có thể được thực hiện ngay tại nhà nên cũng ít tốn thời gian và chi phí khi đi khám tại bệnh viện.
An toàn và lành tính: Phương pháp điều trị bằng Đông y đều có những thành phần được chiết xuất từ thảo dược thiên nhiên nên rất an toàn và lành tính, hầu như không có tác dụng xấu đối với sức khỏe.
Hiệu quả khá tốt với bệnh ở giai đoạn đầu: Với những trường hợp bị thoát vị đĩa đệm ở mức độ nhẹ thì những bài thuốc Đông Y đều mang đến một sự cải thiện khá tốt sau thời gian điều trị.
Nhìn chung, điều trị bằng Đông Y có thể mang đến cho bệnh nhân nhiều lợi ích về sức khỏe. Thế nhưng, biện pháp này sẽ chỉ phù hợp và có tác dụng đối với những trường hợp bệnh ở giai đoạn đầu. Hơn hết, trong quá trình điều trị, người bệnh cần phải kiên nhẫn vì kết quả thường chậm hơn so với sử dụng Tây Y.
3. Những bài thuốc Đông y đắp chữa thoát vị đĩa đệm
Bạn có thể chữa thoát vị đĩa đệm bằng Đông y thông qua những bài thuốc đắp với các loại thảo dược thiên nhiên dễ kiếm ngay tại nhà. Dưới đây là một số bài thuốc đơn giản mà bạn có thể tham khảo:
3.1. Ngải cứu và muối hạt
Nguyên liệu cho bài thuốc đắp này khá đơn giản, bạn chỉ cần chuẩn bị ngải cứu, muối hạt và thêm một tấm vải mỏng. Công thức được áp dụng như sau:
Bạn cần phải rửa sạch lá ngải cứu rồi cho muối hạt vào trong chảo nóng đảo đều đến khi lá ngải và muối trở thành một hỗn hợp rắn và nóng.
Bạn cho hỗn hợp này ra tấm vải mỏng sạch đã chuẩn bị trước, gói gọn lại và chườm vào vị trí đang bị đau.
Người bệnh áp dụng phương pháp đắp thuốc Đông y này liên tục trong thời gian dài sẽ cảm nhận được hiệu quả vô cùng rõ rệt.
3.2. Xương rồng
Đây cũng là một bài thuốc từ nguồn thảo dược thiên nhiên vô cùng đơn giản mà bạn có thể áp dụng ngay tại nhà. Trước đó, bạn cần chuẩn bị khoảng 2 - 3 lá xương rồng bẹ và bắt đầu những công đoạn như sau:
Đầu tiên, bạn cần phải bỏ hết phần gai xương rồng rồi mang phần thịt ngâm ở trong nước muối loãng tầm 5 đến 7 phút nhằm mục đích loại bỏ sạch nhựa và mủ.
Kế đến, bạn nướng và sử dụng phần thịt xương rồng vừa được nướng đắp lên khu vực bị đau. Đến khi xương rồng có dấu hiệu nguội đi thì bạn tiếp tục nướng và chườm tiếp lên vùng đau.
Bài thuốc này bạn nên thực hiện trung bình khoảng 2 lần/ngày và kiên trì liên tục trong 10 - 15 ngày. Bạn sẽ cảm nhận được những cơn đau giảm đi một cách rõ rệt.
3.3. Đu đủ xanh, rượu kết hợp gừng
Một bài thuốc chữa thoát vị đĩa đệm bằng Đông y khác mà bạn có thể thực hiện từ những nguyên liệu khá đơn giản như đu đủ xanh, rượu và gừng. Ngoài ra, bạn cũng cần chuẩn bị thêm một chiếc túi vải mỏng sạch để đựng những loại nguyên liệu này và đắp lên khu vực bị đau.
Bạn cần rửa sạch đu đủ và gừng để chuẩn bị cho công đoạn sau.
Đối với đu đủ xanh, bạn cắt bỏ phần đầu của quả.
Đối với gừng tươi, bạn chỉ cần gọt sạch phần vỏ bên ngoài rồi giã nhuyễn ra là được.
Sau đó, bạn trộn gừng với rượu trắng thành một hỗn hợp sệt rồi cho vào trong lòng của quả đu đủ. Sau đó, bạn đậy nắp lại và nướng cho đến khi chín.
Khi đu đủ đã chín, bạn gọt bỏ phần vỏ bị cháy ở bên ngoài rồi cho trái đu đủ vào trong một cái túi sạch rồi bóp nhuyễn đều các nguyên liệu thành một hỗn hợp.
Bạn dùng hỗn hợp này đắp lên trên khu vực bị đau khoảng 20 phút.
Nhìn chung, khi áp dụng những bài thuốc đắp ngoài da, bạn cần lưu ý về nhiệt độ. Mức độ nóng của chúng cần duy trì ở trạng thái vừa phải và nằm trong sức chịu đựng của mình. Bên cạnh đó, để bài thuốc phát huy hết hiệu quả thì bạn cần phải kiên trì áp dụng trong một thời gian dài. Tuy nhiên, bạn cũng cần tham khảo thêm ý kiến của các bác sĩ để có cách sử dụng thuốc được tốt nhất.
|
medlatec
| 1,297
|
Chụp X-quang vú - Phương pháp phát hiện ung thư vú hiệu quả
Chụp X - quang vú là một phương pháp hiệu quả dùng trong sàng lọc ung thư vú, bệnh lý đứng hàng đầu về tỷ lệ mắc và đứng thứ 3 về tỷ lệ tử vong ở nữ giới. Bài viết sau sẽ cung cấp cho bạn một số thông tin cần thiết về phương pháp tầm soát ung thư nhanh, không xâm lấn và ít tốn kém này.
1. Chụp X - quang vú là gì?
Chụp X - quang vú là thủ thuật sử dụng tia X cường độ thấp chiếu vào các mô tuyến vú để thu lại hình ảnh tại tuyến vú. Qua hình ảnh thu được từ chụp X - quang vú, bác sĩ có thể phát hiện các bất thường và khối u ở giai đoạn sớm ngay cả khi người bệnh chưa sờ hay cảm nhận thấy.
2. Ai nên chụp X - quang vú?
Nữ giới trẻ tuổi nên có thói quen tự khám vú tại nhà, và siêu âm vú định kỳ tại bệnh viện để phát hiện sớm ung thư vú.
Đối với các nhóm phụ nữ dưới đây, các chuyên gia khuyến cáo nên chụp X - quang vú:
• Từ 40 tuổi trở lên: Theo hướng dẫn của Hội Ung thư Hoa Kỳ, chụp X - quang vú được khuyến cáo cho những phụ nữ từ 40 tuổi trở lên vì ở độ tuổi này nguy cơ mắc bệnh ung thư vú tăng lên đáng kể. Nghiên cứu cho thấy, phụ nữ ở độ tuổi này nhờ chụp X - quang vú làm giảm tử vong do ung thư vú từ 15- 29%.
• Dưới 40 tuổi nhưng có nguy cơ cao mắc bệnh như mang gen đột biến BRCA1. BRCA2, trong gia đình có người bị ung thư vú, phụ nữ béo phì, tiểu đường, không sinh con, không cho con bú,… nên chụp X - quang vú sớm hơn 5 năm so với khuyến cáo.
• Người có tuyến vú dày, nhiều mỡ, siêu âm và khám lâm sàng không phát hiện được các tổn thương nhỏ hoặc không phát hiện được tổn thương rõ ràng.
• Có triệu chứng bất thường ở vú như sờ thấy khối, co kéo da hay núm vú, tiết dịch ở núm vú, màu da ở vùng vú thay đổi,… cần phải đi khám và chụp X - quang vú càng sớm càng tốt.
• Ở phụ nữ chưa mãn kinh Chụp X - quang vú nên được thực hiện vào điểm 1 tuần sau khi sạch kinh vì tại thời điểm này tuyến vú bớt giữ nước, bớt căng hơn, do đó dễ quan sát hơn.
• Người khỏe mạnh, không có nguy cơ mắc bệnh ung thư vú thì nên chụp X - quang vú 1- 2 lần/ năm.
3. Chụp X - quang vú như thế nào?
Trước khi chụp X - quang vú người bệnh sẽ được giải thích về khả năng bị đau nhẹ khi chụp các tư thế( vú bị ép giữa 2 mặt phẳng). Sau đó:
•
Cởi bỏ đồ trang sức, đồ lót, chỉ mặc áo choàng của bệnh viện. Lưu ý không xịt khử mùi hoặc đánh phấn trước khi chụp.
•
Đặt một bên vú lên một mặt phẳng, sau đó sẽ có một tấm plastic phẳng đè lên bên trên đến khi mô tuyến vú được dàn đều giữa 2 mặt phẳng để thu được hình ảnh rõ nét nhất. . Chụp X-quang vú thường được thực hiện từng bên vú.
Cuối cùng bác sĩ phụ trách hoặc chuyên viên chẩn đoán hình ảnh sẽ đọc kết quả và phân tích tình trạng tuyến vú.
Lưu ý: Kết quả chụp bất thường không có nghĩa là chắc chắn người bệnh bị ung thư vú. Để kết luận được cần chọc hút kim nhỏ hay làm sinh thiết. Các bác sĩ sẽ chỉ định thêm các xét nghiệm khác như: xét nghiệm máu, siêu âm, chụp CT, chụp MRI,… trước khi kết luận và đưa ra phác đồ điều trị.
4. Chụp X- quang vú có gây ung thư không?
Nguy cơ gây tổn hại sức khỏe nghiêm trọng của tia X là có nhưng là khi sử dụng với hàm lượng cao, tần suất lớn trong thời gian kéo dài. Chụp X-quang vú chỉ sử dụng một lượng tia X nhỏ, trong điều kiện chuẩn theo quy định của Bộ y tế thì không thể gây tác hại cho cơ thể.
Tuy nhiên, đối với phụ nữ mang thai quý đầu thì chụp X-quang vú là chống chỉ định. Trường hợp, thai hai quý tiếp theo thì cần cân nhắc giữa nguy cơ và lợi ích, cần có sự hội chẩn của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh với bác sĩ lâm sàng. Thận trọng với các trường hợp đặt túi ngực, áp xe vú,…
5. Chụp X - quang vú ở đâu?
Chụp X - quang vú tuy không nguy hiểm nhưng tia X lại rất độc hại, nếu xét nghiệm được tiến hành trong điều kiện thiếu an toàn, phòng chụp, thiết bị chụp không đạt tiêu chuẩn do Bộ Y Tế và tổ chức Y Tế Thế Giới đề ra, cùng với đội ngũ bác sĩ chụp X - quang không được trang bị đầy đủ kiến thức thì rất nguy hiểm đối với người bệnh.
• Đội ngũ bác sĩ, chuyên viên chẩn đoán hình ảnh đã được đào tạo về chuyên môn;
|
medlatec
| 905
|
Bác sỹ trả lời vắc xin Synflorix giúp phòng ngừa bệnh gì ở trẻ
Bên cạnh những mũi tiêm trong chương trình tiêm chủng mở rộng thì vắc xin Synflorix cũng nhận được nhiều sự quan tâm của các cha mẹ. Đây là loại vắc xin ngăn ngừa các bệnh gây ra bởi khuẩn phế cầu. Vậy khi nào cần tiêm vắc xin Synflorix cho trẻ, mời các bậc phụ huynh tham khảo bài viết dưới đây.
1. Vắc xin Synflorix là gì?
Synflorix là vắc xin có nguồn gốc từ Bỉ, có tác dụng ngăn ngừa các bệnh do khuẩn phế cầu gây nên. Vắc xin này có thể ngăn ngừa hiệu quả 10 chủng phổ biến gây nên bệnh phế cầu, trong đó có cả Streptococcus pneumoniae là khuẩn phế cầu gây nên các bệnh cho trẻ dưới 5 tuổi.
Vi khuẩn phế cầu có thể gây ra nhiều bệnh lý như hội chứng nhiễm trùng, viêm màng não, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết và viêm tai giữa cấp tính. Do đó, việc tiêm vắc xin này cho trẻ là cần thiết.
2. Lịch tiêm Vắc xin Synflorix cho trẻ
Trẻ từ 6 tháng đến 5 tuổi được yêu cầu tiêm để hiệu quả chống Vi khuẩn phế cầu được tốt nhất. Đối với từng lứa tuổi sẽ có liệu trình tiêm khác nhau, cụ thể như sau:
2.1. Đối với trẻ bị sinh non
Trong trường hợp trẻ sinh non cần thực hiện tiêm vắc xin theo chỉ dẫn của bác sĩ. Trẻ sinh non khuyến cáo tiêm đủ 4 liều, liều lượng mỗi liều 0,5m
L.
Mũi tiêm thứ nhất thực hiện khi trẻ đủ 2 tháng tuổi, mũi tiêm thứ 2 và thứ 3 cách mũi tiêm thứ nhất 1 tháng. Mũi tiêm thứ 4 sẽ được chỉ định ít nhất 6 tháng sau mũi tiêm cơ bản cuối cùng.
2.2. Trẻ có độ tuổi từ 6 tuần đến 6 tháng
Đối với đối tượng trẻ mới 6 tuần đến 6 tháng tuổi thường được áp dụng 2 liệu trình tiêm: 2 mũi tiêm cơ bản hoặc 3 mũi tiêm cơ bản.
- Liệu trình 2 mũi tiêm cơ bản: Khi trẻ được 2 tháng tuổi thì tiến hành tiêm theo chỉ dẫn của bác sĩ, sau 2 tháng tiến hành lần tiêm tiếp theo.
- Liệu trình 3 mũi tiêm cơ bản: Mũi 1 được tiêm khi trẻ đủ 2 tháng tuổi, mũi tiêm thứ 2 cách mũi tiêm đầu tiên và mũi tiêm thứ 3 cách mũi tiêm thứ 2 cùng một khoảng thời gian là 1 tháng.
Đối với cả 2 trường hợp trên mũi tiêm nhắc lại được tiêm sau ít nhất 6 tháng mũi tiêm cơ bản cuối cùng.
2.3. Trẻ từ 7 đến 11 tháng tuổi, trước đó chưa được tiêm vắc xin Synflorix.
Áp dụng liệu trình tiêm 3 mũi cơ bản đối với trẻ có độ tuổi từ 7 đến 11 tháng. Mũi đầu tiên tiêm khi trẻ được 7 đến 11 tháng tuổi, mũi tiêm thứ 2 cách mũi đầu tiên 1 tháng, mũi tiêm nhắc ( mũi 3) được chỉ định khi trẻ được > 1 tuổi với thời gian cách mũi thứ 2 tối thiểu 2 tháng.
2.4. Trẻ từ 12 - 23 tháng tuổi
Thực hiện 2 mũi tiêm, liều lượng mỗi lần tiêm là 0,5 ml và khoảng cách giữa 2 lần tiêm tối thiểu là 2 tháng.
2.5. Trẻ từ 2 đến 5 tuổi
Tương tự như độ tuổi từ 11 - 23 tháng trẻ cần được tiêm 2 mũi vắc xin Synflorix, liều lượng mỗi lần tiêm là 0,5 ml và khoảng cách giữa 2 lần tiêm tối thiểu là 2 tháng.
3. Những điều cần lưu ý khi tiêm
Đối với từng độ tuổi vắc xin phải được tiêm đúng liệu trình để kết quả phòng bệnh tốt nhất. Tuy nhiên trong một số trường hợp cần phải lưu ý khi tiêm loại vắc xin này, cụ thể như sau:
- Trẻ bị suy giảm hệ miễn dịch hoặc có nhiễm HIV.
- Có bệnh lý về rối loạn đông máu, giảm bạch cầu.
- Trẻ sinh non dưới 28 tháng tuổi.
Trẻ thuộc 1 trong 3 trường hợp nêu trên thì cần xin ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để lựa chọn ra giải pháp an toàn nhất.
Một số phản ứng phụ có thể xảy ra sau khi tiêm:
- Triệu chứng thường gặp như quấy khóc, chán ăn, sốt nhẹ, sưng vùng tiêm.
- Triệu chứng hiếm gặp như phát ban, dị ứng, nôn trớ,...
Khi gặp những trường hợp trên cần tham khảo ngay ý kiến bác sĩ để xử trí đúng cách. Sau khi về nhà tiến hành theo dõi thân nhiệt, chế độ sinh hoạt của trẻ trong vòng 24 giờ. Nếu có những dấu hiệu bất thường như co giật tím tái,... thì đưa ngay trẻ đến bệnh viện để được thăm khám kịp thời.
4. Giá tiêm vắc xin Synflorix là bao nhiêu?
Lứa tuổi tốt nhất để tiêm vắc xin này là từ 6 tuần đến 5 tuổi. Mỗi giai đoạn sẽ có liệu trình tiêm khác nhau do đó phụ huynh lưu ý tiêm đúng cách để kết quả phòng bệnh được tốt nhất.
|
medlatec
| 853
|
Phụ nữ mang thai thiếu máu nên ăn gì?
Có tới 50% phụ nữ mang thai mắc tình trạng thiếu máu. Thiếu máu khi mang thai có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của mẹ và sự phát triển của thai nhi. Vậy phụ nữ mang thai thiếu máu nên ăn gì và cần chú ý tránh những loại thực phẩm nào?
1. Phụ nữ mang thai thiếu máu nên ăn gì?
Thực phẩm giàu sắt
Thực phẩm giàu sắt có thể kể đến như các loại thịt màu đỏ, đậu phụ, gan gà, trứng nguyên con, củ dền, măng tây, hạt bí đỏ, hàu, các loại trái cây (như táo, lựu, mơ, dưa hấu, mận), trái cây sấy khô (như nho khô).
Thực phẩm giàu vitamin C
Vitamin C sẽ tăng khả năng hấp thu sắt của cơ thể nhờ đó mà tình trạng thiếu máu của mẹ sẽ được cải thiện hơn. Khi mẹ bầu chịu khó bổ sung vitamin C cùng lúc với sắt thì khả năng hấp thụ sắt của cơ thể mẹ sẽ tăng lên gấp nhiều lần. Cam, chanh, đu đủ, ớt chuông, dây tây , bưởi, cà chua, bông cải xanh, … là những thực phẩm giàu vitamin C mà mẹ bầu nên bổ sung hàng ngày.
Thực phẩm giàu axit folic
Giống như sắt, axit folic là một trong những dưỡng chất có mặt trong quá trình tạo ra hồng cầu. Thiếu hụt axit folic cũng dẫn đến nguy cơ thiếu máu. Vì vậy, mẹ bầu cần thiết nạp axit folic không chỉ vì ngăn ngừa nguy cơ dị tật ống thần kinh thai nhi mà còn vì nhằm cải thiện tình trạng thiếu máu cho chính mẹ bầu nữa. Các thực phẩm giàu axit folic như rau lá xanh, bông cải xanh, giá đỗ, gan gà, chuối, đậu phộng, đậu khô, …
2. Những thực phẩm mẹ bầu thiếu máu cần chú ý
Thực phẩm giàu canxi
Canxi vừa cần thiết cho cơ thể mẹ mang thai nhưng lại vừa gây ức chế quá trình hấp thu sắt của cơ thể
Canxi vừa cần thiết cho cơ thể mẹ mang thai nhưng lại vừa gây ức chế quá trình hấp thu sắt của cơ thể, chính vì vậy mẹ bầu bị thiếu máu cần bổ sung canxi một cách vừa phải theo chỉ định của bác sĩ.
Thực phẩm chứa oxalat
Oxalat gây cản trở khả năng hấp thụ sắt của cơ thể mẹ bầu bị thiếu máu
Tương tự như canxi, oxalat cũng gây cản trở khả năng hấp thụ sắt của cơ thể nên mẹ bầu bị thiếu máu cũng nên cẩn thận trong việc bổ sung oxalat và sắt. Một số loại thực phẩm chứa oxalat như rau chân vịt, rau mùi tây, socola, trà, cải xoăn, củ cải, …
Thực phẩm chứa tannin
Trà, cà phê, nước ép trái cây, … có thể gây cản trở quá trình hấp thu sắt ở cơ thể mẹ bầu
Trà, cà phê, nước ép trái cây, … cũng có thể gây cản trở quá trình hấp thu sắt của cơ thể vì trong chúng có chứa một loại polyphenol gọi là tannin. Cách để mẹ bầu có thể giải quyết tình trạng này là trước và sau khi bổ sung sắt khoảng 2 giờ đồng hồ, mẹ bầu tuyệt đối tránh xa các loại thức uống có chứa tannin.
|
thucuc
| 574
|
Vắc xin ung thư cổ tử cung có mấy loại? Đối tượng và độ tuổi áp dụng
Hiện nay ung thư cổ tử cung là một trong những căn bệnh nguy hiểm, gây tử vong cao ở phụ nữ. Vì thế, tiêm phòng là việc làm cần thiết, được nhiều chị em lựa chọn như biện pháp hiệu quả giúp phòng ngừa bệnh. Vậy vắc xin ung thư cổ tử cung có mấy loại, được áp dụng cho những đối tượng nào và độ tuổi ra sao?
1. Khái quát chung về vắc xin ung thư cổ tử cung
ung thư cổ tử cung là bệnh lý ung thư nguy hiểm thường gặp ở chị em. Theo thống kê thì trên thế giới tỷ lệ mắc bệnh ung thư cổ tử cung cao nhất là ở Mỹ. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh chỉ bằng 1/3 ở Mỹ nhưng tỷ lệ tỷ vong lại cao hơn 1,5 lần và tỷ lệ mắc bệnh ung thư cổ tử cung chỉ đứng sau ung thư vú.
Virus HPV có tên gọi tiếng anh là Human Papillomavirus là nguyên nhân gây bệnh ung thư cổ tử cung ở phụ nữ. Loại virus này lây nhiễm qua nhiều đường như tiếp xúc da, qua bộ phận sinh dục, qua miệng hoặc hậu môn. Tuy nhiên bạn không cần quá lo lắng khi bị lây nhiễm vì không phải ai nhiễm virus này đều bị ung thư cổ tử cung.
Hiện nay chưa có thuốc đặc trị bệnh ung thư cổ tử cung, quá trình điều trị bệnh phức tạp, tốn kém và hiệu quả không cao. Nhưng bạn có thể tiêm vắc xin
ung thư cổ tử cung để phòng bệnh. Đây là biện pháp phòng bệnh được phụ nữ lựa chọn, có thể làm giảm đến 70% nguy cơ mắc bệnh.
Để có lựa chọn tốt nhất khi tiêm phòng thì mọi người đặt ra câu hỏi vắc xin tử cung có mấy loại, đặc điểm của mỗi loại vắc xin trên.
2. Vắc xin ung thư cổ tử cung có mấy loại? Đặc điểm từng loại
Hiện nay Việt Nam sử dụng rộng rãi 2 loại vắc xin ung thư cổ tử cung là vắc xin Cervarix và vắc xin Gardasil.
Vắc xin Cervarix
Vắc xin do nước Bỉ nghiên cứu.
Có khả năng phòng ngừa virus HPV tuýp 16 và 18.
Đối tượng sử dụng: Phù hợp với phụ nữ trong độ tuổi từ 10 - 25 tuổi.
Lịch tiêm vắc xin: Tiêm 3 mũi với thời gian như sau mũi đầu là ngày tiêm đầu tiên, mũi số 2 cách mũi đầu 1 tháng và mũi thứ 3 cách mũi đầu 6 tháng.
Vắc xin trên có tác dụng ngăn ngừa ung thư cổ tử cung.
Vắc xin Gardasil
Có nguồn gốc xuất xứ từ Mỹ.
Có khả năng phòng ngừa virus HPV tuýp 6, 11, 16 và 18.
Đối tượng sử dụng phù hợp trong độ tuổi tử 9 - 26 tuổi.
Lịch tiêm vắc xin: tiêm 3 mũi vắc xin với thời gian như sau mũi đầu là ngày đầu tiên tiêm, mũi tiêm số 2 cách mũi đầu 2 tháng và mũi thứ 3 cách mũi đầu 6 tháng.
Vắc xin ngoài có tác dụng ngăn ngừa ung thư cổ tử cung, nó còn ngăn ngừa một số bệnh lý liên quan tới cơ quan sinh dục do HPV gây ra như:
+ Ung thư âm hộ và âm đạo.
+ Ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung tại chỗ(AIS).
+ Tân sinh nội biểu mô cổ tử cung (CIN) độ 2 và độ 3.
+ Tân sinh nội biểu mô âm hộ (VIN) độ 2 và độ 3.
+ Tân sinh nội biểu mô âm đạo (Va
IN) độ 2 và độ 3.
Thành phần cũng như hiệu quả mang lại và lịch tiên của 2 loại vắc xin khác nhau. Nên khi lựa chọn vắc xin sử dụng cần phải nghiên cứu thật kỹ và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Khả năng phòng ngừa của vắc xin Gardasil tốt hơn Cervarix nên giá thành cao hơn. Tùy vào điều kiện của chị em mà có thể đưa ra lựa chọn sao cho phù hợp nhất. Việc ngăn ngừa ung thư tử cung bằng vắc xin là điều mà các bác sĩ khuyên phụ nữ nên làm.
Ngoài việc tìm hiểu vắc xin ung thư cổ tử cung có mấy loại thì phụ nữ cũng nên biết đối tượng áp dụng và độ tuổi áp dụng biện pháp tiêm vắc xin trên
3. Đối tượng và độ tuổi áp dụng tiêm vắc xin trên
Vắc xin ung thư cổ tử cung tại Việt Nam được chỉ định sử dụng cho nữ giới với hiệu quả thu được tốt nhất trong độ tuổi từ 9 - 26 tuổi. Các bác sĩ khuyên các bạn nữ nên đi tiêm phòng càng sớm càng tốt.
Mặc dù vắc xin ung thư cổ tử cung được chỉ định sử dụng cho nữ giới nhưng các bạn nam giới được các chuyên gia khuyên tiêm phòng trong độ tuổi dậy thì sẽ mang lại lợi nhất định. Theo trung tâm phòng chống và kiểm soát bệnh tật Hoa Kỳ nên xem xét đưa việc phòng chống tiêm chủng vắc xin cho cả nam giới. Do tỷ lệ nam giới mắc bệnh liên quan tới virus HPV cao hơn nữ giới.
Bên cạnh đó đối với phụ nữ xảy ra quan hệ tình dục trước khi tiêm phòng sẽ phải làm kiểm tra thực hiện xét nghiệm HPV và phụ nữ không được mang thai khi tiêm phòng, không bị dị ứng với thành phần vắc xin và không mắc các bệnh cấp tính.
4. Những lưu ý chị em nên biết khi tiêm vắc xin
Ngoài những vấn đề vắc xin ung thư cổ tử có mấy loại cũng như đối tượng và độ tuổi áp dụng thì phụ nữ nên lưu ý một số điểm sau khi tiêm phòng vắc xin.
Phụ nữ trước khi tiêm vắc xin ung thư cổ tử cung nên làm khám và làm các xét nghiệm sàng lọc sức khỏe. Trường hợp chưa quan hệ tình dục và không phản ứng với thành phần vắc xin thì không cần làm xét nghiệm.
Đối với trường hợp xảy ra quan hệ tình dục vẫn có thể tiêm vắc xin phòng ngừa trong độ tuổi trên nhưng hiệu quả thu được sẽ không được tốt nhất.
Đối với phụ nữ mang thai không nên tiêm vắc xin. Nếu trong quá trình tiêm phòng có thai thì nên dừng đến khi sinh con xong, thời gian để hoàn thành các mũi tiêm là 2 năm.
Người nhiễm virus HPV vẫn có thể tiêm phòng được ung thư cổ tử cung.
Việc tiêm phòng giúp chị em bớt phần nào nỗi lo ung thư. Vì vậy không nên chủ quan với bệnh ung thư cổ tử cung. Cần duy trì lối sống khỏe mạnh với chế độ dinh dưỡng tốt nhất.
Với những lưu ý trên, các bạn nữ giới nên lựa chọn địa chỉ thăm khám và tiêm phòng.
Hiện bệnh viện đã và đang triển khai chính sách bảo lãnh viện phí với sự liên kết đến gần 40 đơn vị bảo hiểm lớn như Bảo hiểm bảo việt, Healthcare,… giúp khách hàng tiện lợi hơn trong khâu thăm khám.
|
medlatec
| 1,204
|
Xét nghiệm TRAb - giải pháp hiệu quả chẩn đoán bệnh Basedow
Basedow là một bệnh nội tiết thường gặp của tuyến giáp và có biểu hiện đặc trưng dễ nhận thấy đó là bướu cổ lan tỏa. Khoảng 10 - 30% bệnh nhân bị bệnh nội tiết tuyến giáp là Basedow. Vậy làm cách nào để phát hiện và chẩn đoán chính xác bệnh? Hiện nay xét nghiệm TRAb được coi là giải pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề này.
1. Tìm hiểu về xét nghiệm TRAb
Xét nghiệm TRAb là phương pháp định lượng nồng độ TRAb trong máu bệnh nhân, qua đó xác định bệnh nhân có xuất hiện tự kháng thể TRAb hay không.
Trong bệnh Basedow, có 3 loại tự kháng thể xuất hiện đó là TRSAb (Kích thích), TRBAb (Ức chế) và TRNAb (Trung gian). Bình thường TRAb sẽ gắn với thụ thể của TSH trên màng tế bào tuyến giáp để kích thích tuyến giáp phát triển, tăng cường hoạt động và giải phóng ra các hormone.
Tuy nhiên do cấu trúc phân tử của ba loại tự kháng thể trên khác nhau, do đó cách gắn với thụ thể của TSH cũng khác nhau.
Trong 3 loại tự kháng thể trên, tự kháng thể trung gian TRNAb là loại không có ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp, do đó thường không mang nhiều ý nghĩa chẩn đoán. Chỉ có TRSAb và TRBAb có khả năng cạnh tranh với TSH và có ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp.
Tỷ lệ TRSAb/ TRBAb sẽ phản ánh tình trạng bệnh Basedow nặng hay nhẹ và có khuynh hướng giảm trong điều trị bệnh nội khoa.
2. xét nghiệm TRAb được thực hiện trong trường hợp nào?
Xét nghiệm TRAb thường sẽ được bác sĩ yêu cầu thực hiện trong các trường hợp sau:
- Chẩn đoán chính xác bệnh Basedow ở những người nghi ngờ mắc bệnh.
- Chẩn đoán phân biệt Basedow với các bệnh lý cường giáp khác.
- Đối với những phụ nữ đang mang thai mà trước đó từng có tiền sử mắc bệnh tuyến giáp thường sẽ được bác sĩ khuyến cáo nên thực hiện xét nghiệm TRAb. Mục đích đó là đánh giá xem thai phụ có khả năng bị tái phát Basedow trong giai đoạn mang bầu hay không. Đồng thời xác định nguy cơ bị các bệnh rối loạn tuyến giáp của thai. Bởi lẽ TRAb là kháng thể miễn dịch Ig
G có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và nhiễm vào máu của thai nhi. Nên thực hiện xét nghiệm này vào thời điểm trước và sau thai kỳ.
- Ngoài ra, những người có xuất hiện các triệu chứng bất thường về tuyến giáp nghi ngờ bệnh tự miễn cũng nên xét nghiệm như bướu cổ, mắt lồi sưng to, tóc yếu dễ gãy rụng, da khô dễ bong tróc, cân nặng thay đổi thất thường, tinh thần thường xuyên lo lắng, mệt mỏi, vã mồ hôi, nhịp tim nhanh, tay run, thân nhiệt thay đổi, khó ngủ, mất ngủ,...
3. Ý nghĩa của xét nghiệm TRAb trong bệnh Basedow
Bệnh Basedow là một bệnh cường giáp phổ biến và có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như nhiễm độc giáp cấp tính, cơ thể suy kiệt, đặc biệt ảnh hưởng đến mắt và hệ tim mạch. Nếu không được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, bệnh nhân có thể rơi vào tình trạng cơn bão giáp sốt cao 40 - 41 độ C, tinh thần hoảng loạn, dễ kích động, nhịp tim tăng nhanh, suy tim và thậm chí tử vong.
Ngược lại nếu bệnh được phát hiện sớm và điều trị đúng cách sẽ làm giảm các biến chứng nguy hiểm và tăng tỷ lệ chữa khỏi bệnh. Tuy nhiên bệnh Basedow cũng rất dễ gây nhầm lẫn với các nguyên nhân cường giáp khác nếu chỉ sử dụng các phương pháp xét nghiệm cũ thông thường.
Chính vì vậy, hiện nay với những ưu điểm vượt trội và khả năng chẩn đoán phân biệt Basedow hiệu quả, xét nghiệm TRAb được coi là một giải pháp mới và chẩn đoán chính xác bệnh.
Bên cạnh đó, nồng độ TRAb trong máu còn là yếu tố giúp theo dõi điều trị đối với những người đã mắc bệnh Basedow. Đây là một xét nghiệm quan trọng giúp bác sĩ đánh giá sự phục hồi tốt hay không của bệnh nhân.
Bệnh Basedow là bệnh tự miễn chưa rõ nguyên nhân. Trong đó chỉ có một số yếu tố được nhận định là có khả năng ảnh hưởng như yếu tố di truyền và điều kiện môi trường.
Ngoài ra, khi mắc bệnh Basedow, tự kháng nguyên HLA nhóm 2 sẽ xuất hiện và kích thích sự miễn dịch của cơ thể, đồng thời sản xuất ra kháng thể chống lại nó. Đây cũng được coi là một yếu tố ảnh hưởng và gây ra bệnh Basedow.
|
medlatec
| 823
|
Hội chứng Down và các xét nghiệm để sàng lọc, chẩn đoán
Bệnh Down là một dị tật bẩm sinh do rối loạn di truyền nhiễm sắc thể thường gặp nhất hiện nay gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến trí tuệ và thể chất của trẻ em. Sàng lọc và chẩn đoán trước sinh là biện pháp quan trọng giúp phát hiện sớm các trường hợp thai mắc hội chứng Down để có phương pháp can thiệp phù hợp.
I. Hội chứng Down
1. Tổng quan
Hội chứng Down (còn gọi là Trisomy 21) là rối loạn nhiễm sắc thể (NST) di truyền phổ biến do thừa một nhiễm sắc thể số 21 trong bộ nhiễm sắc thể của tất cả hoặc một số tế bào. Tỷ lệ trẻ mắc hội chứng Down thay đổi tùy từng quốc gia. Tại Hoa Kỳ, tỷ lệ mắc hội chứng Down là 1/691 trẻ sơ sinh sống, ở Việt Nam, tỷ lệ này là 1/700 - 1/800, tỷ lệ trẻ nam/nữ là 3/2.
2. Cơ chế gây bệnh
Kết quả bất thường nhiễm sắc thể số 13 và 21 của bệnh nhân bị hội chứng Down.
Bình thường thai được thừa hưởng vật chất di truyền gồm 46 nhiễm sắc thể, trong đó có 23 nhiễm sắc thể từ mẹ và 23 nhiễm sắc thể từ cha. Khoảng 95% trẻ mắc hội chứng Down có 47 nhiễm sắc thể do có thừa một nhiễm sắc thể số 21. Ngoài ra, 3-4% có chuyển đoạn giữa nhiễm sắc thể số 21 với một nhiễm sắc thể khác như: nhiễm sắc thể số 13, 14, 15, 21, 22… trong khi số lượng nhiễm sắc thể vẫn bình thường. Một thể Down hiếm gặp hơn là thể Down khảm, tức là trong cơ thể có cả 2 dòng tế bào: một dòng tế bào bình thường và một dòng tế bào thừa NST số 21.
Nguyên nhân chính xác gây ra rối loạn này vẫn chưa được xác định rõ. Thống kê cho thấy tuổi mẹ cao làm tăng nguy cơ sinh con mắc hội chứng Down. Ở tuổi 30 nguy cơ sinh con Down khoảng 1:1000,
nguy cơ này tăng lên 1:400 ở phụ nữ 35 tuổi và 1:60 ở phụ nữ 42 tuổi.
3. Triệu chứng lâm sàng
Trẻ bị hội chứng Down thường có những bất thường như đầu nhỏ, mũi tẹt. Ảnh nguồn internet.
Các triệu chứng của hội chứng Down có thể thay đổi khác nhau giữa các trẻ mắc bệnh. Các triệu chứng điển hình của hội chứng Down dễ nhận biết:
- Bộ mặt bất thường: Đầu nhỏ, ngắn, mặt tròn; gốc mũi tẹt; khe mắt xếch; lưỡi to và dày, thường thè ra ngoài làm miệng không đóng kín; tai nhỏ, ở vị trí thấp. Đặc điểm khuôn mặt của những đứa trẻ Down rất đặc trưng, dễ nhận biết và giống nhau giữa các trẻ nên hay còn gọi là bộ mặt Down.
- Bàn tay rộng, các ngón ngắn, có nếp ngang đơn độc ở lòng bàn tay
- Trương lực cơ mềm và lỏng lẻo. Trẻ chậm biết lẫy, bò, đi hơn các trẻ bình thường. Ở trẻ sơ sinh, tình trạng nhược cơ có thể gây khó khăn trong việc ăn uống.
- Khi mới sinh trẻ thường có cân nặng và kích thước bình thường. Nhưng sau đó trẻ có khuynh hướng phát triển chậm hơn các trẻ khác. Trí thông minh và khả năng nhận biết của trẻ Down thường chậm phát triển từ nhẹ tới vừa, IQ trung bình là 50.
- Trẻ thường kèm theo các bất thường bẩm sinh khác: dị tật tim là phổ biến nhất (thông liên thất, còn ống động mạch, tứ chứng Fallot), dị tật về thính giác, thị giác, rối loạn tuyến giáp, bất thường về tiêu hóa, động kinh, các vấn đề về hô hấp.
II. Sàng lọc và chẩn đoán hội chứng Down
Xét nghiệm sàng lọc và chẩn đoán trước sinh có vai trò rất quan trọng trong việc phát hiện các thai phụ có nguy cơ cao sinh con mắc hội chứng di truyền nói chung và bệnh Down nói riêng. Để tiến hành xét nghiệm chẩn đoán xác định từ đó phát hiện sớm và đưa ra lời khuyên di truyền phù hợp cho gia đình bệnh nhân.
Đối tượng mẹ bầu nên làm xét nghiệm
- Tuổi mẹ cao (trên 35 tuổi).
- Tiền sử sinh con có dị tật bẩm sinh, sẩy thai liên tiếp, thai chết lưu.
- Gia đình có tiền sử mắc bệnh di truyền liên quan đến đột biến nhiễm sắc thể (NST)
1. Xét nghiệm sàng lọc trước sinh
Xét nghiệm sàng lọc giúp đánh giá nguy cơ thai mắc hội chứng Down từ đó phân ra hai nhóm: nguy cơ cao và nguy cơ thấp mắc hội chứng Down. Các xét nghiệm sàng lọc trước sinh có thể thực hiện:
- Sàng lọc qua huyết thanh mẹ: Double test (thực hiện khi thai 11tuần 02 ngày – 13 tuần 6 ngày), Triple test (thực hiện khi thai được 14 tuần 0 ngày- 22 tuần 0 ngày). Theo khuyến cáo của hiệp hội sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG - American College of Obstetricians and Gynecologists), tất cả các phụ nữ trong quá trình mang thai cần siêu âm thai định kỳ và làm các xét nghiệm sàng lọc trước sinh Double test và/hoặc Triple test.
- Sàng lọc bằng siêu âm thai: các hình ảnh dị tật thai hay gặp trong hội chứng Down: tăng khoảng sáng sau gáy, dị tật tim, thiểu sản/bất sản xương mũi…
- Sàng lọc bằng tuổi mẹ: phụ nữ > 35 tuổi tăng nguy cơ sinh con Down.
- Sàng lọc không xâm lấn (NIPT): phát hiện nguy cơ thai mắc hội chứng Down qua xét nghiệm DNA tự do của thai trong máu mẹ. Xét nghiệm được thực hiện khi thai trên 10 tuần.
2.
Các xét nghiệm chẩn đoán trước sinh giúp chẩn đoán xác định hội chứng Down với độ chính xác cao như: xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ trên dịch ối, QF PCR.
Tuy nhiên, do xét nghiệm đòi hỏi phải thực hiện một số thủ thuật xâm lấn trong tử cung như chọc hút dịch ối hoặc sinh thiết gai nhau nên có thể gặp một tỷ lệ nhỏ (1 - 3%) sảy thai hoặc các tai biến khác. Xét nghiệm chẩn đoán trước sinh thường áp dụng cho các thai phụ có nguy cơ cao sinh con mắc hội chứng Down qua xét nghiệm sàng lọc, siêu âm thai có hình ảnh bất thường (khoảng sáng sau gáy ≥3mm, một số dị tật như dị tật tim, tiêu hóa…), phụ nữ trên 35 tuổi hoặc tiền sử gia đình có bất thường di truyền.
3. Chẩn đoán sau sinh
Sau khi sinh, trẻ mắc hội chứng Down thường dễ nhận biết bằng các triệu chứng lâm sàng đặc hiệu và được chẩn đoán xác định bằng xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ từ máu ngoại vi lập Karyotype.
1.
Danniel L. , Ivan M. , Cromwell P. , et al (2014). Clinical pratice guidlines for management of children with Down syndrome: part I. J pediatr health care. 28, 105-110.
2.
Trinh Văn Bảo và cộng sự (2008). Di truyền Y học. Nhà xuất bản giáo dục. Hà Nội.
3. Sivakumar
S. , Larkins
S. , et al (2004). Accuracy of clinical diagnosis in Down's syndrome. Arch Dis Child. 89(691).
4. Graham L. , et al (2007). ACOG Releases Guidelines on Screening for Fetal Chromosomal Abnormalities. Obstetrics and Gynecology. 76(5), 712-776.
|
medlatec
| 1,240
|
Sức khỏe bị ảnh hưởng thế nào khi uống thuốc ngủ quá liều?
Áp lực cuộc sống gia tăng khiến những giấc ngủ ngon trở nên xa vời. Lúc này, thuốc ngủ đã vô tình trở thành vũ khí đơn giản giúp mang lại một giấc ngủ sâu. Thế nhưng, trái ngược với những gì tưởng chừng có lợi, lạm dụng hay uống thuốc ngủ quá liều lại chính là nguyên nhân dẫn tới những ảnh hưởng tiêu cực cho sức khỏe.
1. Biểu hiện của người uống thuốc ngủ quá liều
Thuốc ngủ không xa lạ với bất kỳ ai, bởi thực tế cái tên đã nói lên tất cả công dụng. Khi đi vào trong cơ thể, thuốc sẽ tác động lên hệ thần kinh trung ương, giúp nhanh chóng đi vào giấc ngủ ngay cả khi đang trong trạng thái tỉnh táo. Nhờ đó mà nó trở thành loại thuốc thần kỳ trong mắt những người thường xuyên mất ngủ, luôn mong muốn có thể lấy lại được giấc ngủ sinh lý bình thường.
Tuy nhiên, nó sẽ không trở nên phức tạp và nguy hiểm nếu người mất ngủ, thiếu ngủ biết sử dụng đúng cách và điều chỉnh liều lượng một cách hợp lý. Một số biểu hiện của người lạm dụng thuốc ngủ, uống quá liều:
Trường hợp nhẹ
Người bị ngộ độc thuốc ngủ nhưng ở trong trường hợp nhẹ sẽ bị rơi vào trạng thái ngủ say. Không có quá nhiều triệu chứng nhận biết, hơi thở giống như người bình thường, đều đặn, mạch đập rõ. Nếu bị tác động vào da thịt, cơ thể vẫn có phản ứng, phản xạ của đồng tử ở mức bình thường. Tuy nhiên cũng có lúc sẽ giảm, khi tỉnh dậy sẽ có cảm giác bị hoa mắt, chóng mặt, nhức đầu.
Trường hợp nặng
Trường hợp bị ngộ độc thuốc ngủ mức độ nặng sẽ có những triệu chứng rõ ràng hơn. Họ bị rơi vào trạng thái hôn mê sâu. Mạch đập tương đối nhanh, thở rất chậm, hơi thở nông, khò khè gây khó chịu. Nhịp tim lúc nhanh lúc giảm không đều và thường xuyên bị ngắt quãng. Bên cạnh đó, đồng tử bị co lại, huyết áp giảm hoặc có thể không đo được huyết áp. Có trường hợp phản xạ chậm với ánh sáng, nhưng cũng có trường hợp bị mất phản xạ.
Người uống thuốc ngủ quá liều cũng có thể bị co giật hoặc hôn mê triền miên. Vùng da trên cơ thể xanh tím lại. Thậm chí bị tiêu chảy và nôn ra máu. Nước tiểu cũng bị biến đổi màu, khác hẳn so với màu đặc trưng thông thường (màu sắc phụ thuộc vào loại thuốc ngủ mà bệnh nhân uống).
2. Rủi ro nào sẽ xảy ra khi uống thuốc ngủ quá liều?
Không chỉ có những ảnh hưởng tức thời, mà việc lạm dụng uống thuốc ngủ cũng dẫn tới rất nhiều tác động xấu cho sức khoẻ về lâu dài.
Không thể kiểm soát hành vi
Thuốc ngủ chứa những chất tác động trực tiếp đến hệ trung ương thần kinh của con người. Mặc dù sẽ giúp bạn ngủ nhanh, nhưng nếu uống thuốc vào những thời điểm không thích hợp, bạn rất dễ bị mất kiểm soát. Người mất ngủ hay thiếu ngủ có thể làm ra những hành động ngớ ngẩn, nhưng họ sẽ không nhớ gì cho đến khi tỉnh táo.
Sử dụng thuốc ngủ lâu dài cũng khiến cho người (thiếu ngủ, mất ngủ, giấc ngủ chập chờn,... ) bị phụ thuộc vào nó. Lâu dần trở nên “nhờn thuốc”, thuốc không còn tác dụng mà mệt mỏi vẫn kéo dài, dẫn tới suy giảm trí nhớ nghiêm trọng, hoang tưởng, thậm chí là tâm thần.
Uống thuốc ngủ quá liều - ngưỡng cửa tử thần
Điều tồi tệ nhất mà không ai nghĩ tới cũng có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Sự thật rằng: thuốc ngủ quá liều cũng có thể khiến người sử dụng rơi vào cánh cửa tử thần.
Trên thực tế, thuốc ngủ không có tác dụng lâu dài cũng không thể chữa trị dứt điểm bệnh mất ngủ. Uống thuốc ngủ chỉ là một biện pháp mang tính hiệu quả tức thời, thậm chí là cưỡng ép giấc ngủ. Khác hoàn toàn so với cảm giác thoải mái trong giấc ngủ sinh lý thông thường, sau khi thức dậy (với người uống thuốc ngủ) cơ thể sẽ mệt mỏi, làm việc không hiệu quả. Lâu dần gây hại cho sức khỏe, đặc biệt ảnh hưởng tới cơ quan hô hấp và hệ tim mạch. Quá liều trầm trọng có thể gây ngừng thở khi đang ngủ.
Do giấc ngủ của nữ giới chuyển hóa chậm hơn so với nam giới nên nếu chị em uống quá liều (cùng loại thuốc với nam giới) thì sẽ gặp nhiều ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe hơn.
3. Nguyên tắc vàng khi sử dụng thuốc ngủ
Thuốc ngủ tương tự một con dao có hai lưỡi. Nếu sử dụng đúng thì sẽ có lợi, còn nếu lạm dụng và không theo bất cứ một nguyên tắc nào thì sẽ bị phản tác dụng.
Không riêng gì thuốc ngủ mà với bất cứ loại thuốc nào cũng như vậy. Trước khi sử dụng chúng, bạn cần phải biết chắc tình trạng sức khỏe của bản thân, nắm được thông tin thuốc,... Nhiều người thương chủ quan trước tình trạng mất ngủ, sau đó tự ra hiệu kê đơn thuốc. Nếu “ăn may”, thì tình trạng sẽ được cải thiện. Còn nếu không may thì sẽ bị ảnh hưởng sức khoẻ ít nhiều.
Trên thực tế, khi bạn trình bày tình trạng mất ngủ với bác sĩ chuyên môn, họ sẽ thăm khám và chẩn đoán, đưa ra những loại thuốc và liều lượng thuốc phù hợp. Họ cũng đồng thời chỉ định bạn phải uống thuốc như thế nào. Như vậy thì sức khoẻ mới có thể đảm bảo.
Bên cạnh những lời khuyên không lạm dụng thuốc ngủ, thì một số nguyên tắc vàng khi uống thuốc mà bạn nên nắm bắt được như sau:
Hiểu rõ về thuốc ngủ - sử dụng đúng liều lượng, uống thuốc đúng giờ.
Tránh những cảm giác tiêu cực dẫn đến căng thẳng và stress để giấc ngủ được cải thiện.
Trong quá trình sử dụng thuốc, hãy nói không được uống rượu - do rượu có thể làm người dùng thuốc bị ngộ độc.
Đối với các trường hợp đang bị mất ngủ và sử dụng thuốc thì không nên ăn quá no.
Đảm bảo không gian yên tĩnh thoáng mát thoải mái để có một giấc ngủ sâu hơn, không bị làm phiền.
Không ai có thể phủ định được tác dụng của thuốc ngủ. Tuy nhiên, điều đáng nói ở đây lại là những tác hại của thuốc ngủ khi uống quá liều. Tình trạng hôn mê và tử vong có thể sẽ diễn ra nếu như người thiếu ngủ chủ quan và không thu thập thông tin sử dụng chính xác của thuốc ngủ.
|
medlatec
| 1,175
|
Công dụng thuốc Paq M4
Paq M4 có thành phần chính là Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg. Tuân thủ chỉ định, liều dùng Paq M4 sẽ giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị và tránh được những tác dụng phụ không mong muốn.
1. Công dụng thuốc Paq M4 là gì?
Hiện nay, công dụng thuốc Paq M4 để điều trị:Chứng thở khò khè, khó thở do bệnh hen suyễn.Điều trị các triệu chứng sốt vào mùa hè.Điều trị viêm mũi dị ứng với các triệu chứng: Sổ mũi, hắt hơi, ngạt mũi, ngứa mũi.Ngăn ngừa co thắt phế quản trước và trong khi tập thể dục.Giảm các triệu chứng của hen suyễn cấp tính.Điều trị dị ứng quanh năm ở người lớn và trẻ em trên 6 tháng tuối.Điều trị dị ứng theo mùa ở người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên.
2. Chống chỉ định của thuốc Paq M4
Paq M4 chống chỉ định trong trường hợp bị mẫn cảm với các thành phần có trong thuốc.
3. Liều lượng thuốc Paq M4
Đối với điều trị hen: 1 viên/ lần/ ngày vào buổi tối.Điều trị viêm mũi dị ứng:Đối với người trên 15 tuổi: Liều 10mg/ ngày.Đối với người từ 6-14 tuổi: Liều 5mg/ ngày (viên uống).Đối với người từ 2 - 5 tuổi: Liều 4mg/ ngày (viên nhai) hoặc ngày uống 1 gói 4mg (cốm hạt).Đối với người từ 6 tháng - 2 tuổi: 1 gói 4mg cốm hạt/ ngày.Cách xử trí khi quên liều, quá liều thuốc Paq M4:Trong trường hợp quên liều thuốc Paq M4 thì nên bổ sung bù càng sớm càng tốt. Tuy nhiên nếu thời gian gần đến lần sử dụng tiếp theo thì nên bỏ qua liều Paq M4 đã quên và sử dụng liều mới.
4. Tác dụng phụ của thuốc Paq M4
Khi dùng thuốc Paq M4, người bệnh có thể gặp tác dụng không mong muốn như:Bị run hoặc lắc người.Phát ban, ngứa dữ dội, bầm tím, đau hoặc yếu cơ.Sốt, sưng mặt hoặc lưỡi, đau họng, nóng mắt, phát ban đỏ, đau hoặc tím, phồng rộp và bong tróc da.Nặng hơn tình trạng hen suyễn.Xoang nặng hơn.Dễ bầm tím, chảy máu mũi, trực tràng, âm đạo hoặc miệng.Lo âu, thay đổi hành vi, trầm cảm.Đau răng.Đau dạ dày, đau bụng, ợ nóng, buồn nôn hoặc tiêu chảy.Phát ban nhẹ.Mệt mỏi.Đau họng, nghẹt mũi, ho, khan tiếng.Đau đầu.Nếu gặp phải triệu chứng trên thì cần ngừng sử dụng thuốc Paq M4 và thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để có hướng xử trí phù hợp.
5. Tương tác thuốc Paq M4
Paq M4 có thể xảy ra phản ứng tương tác thuốc nếu kết hợp cùng với thuốc phenobarbital.
6. Lưu ý khi dùng thuốc Paq M4
Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Paq M4 cho người làm nghề lái xe hoặc vận hành máy móc.Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Paq M4 cho người bị suy gan, suy thận nặng.Phụ nữ có thai và cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ khi muốn dùng thuốc Paq M4.Tuyệt đối không sử dụng khi thuốc Paq M4 có dấu hiệu bị đổi màu, mốc, chảy nước hay hết hạn dùng.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Paq M4, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Paq M4 điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
|
vinmec
| 589
|
Công dụng thuốc Ribanic 500
Ribanic được bào chế dưới dạng viên nén bao phim với thành phần chính trong mỗi viên thuốc là Ribavirin 500mg. Để sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng Ribanic 500.
1. Ribanic là thuốc gì?
Thành phần chính trong Ribanic là hoạt chất Ribavirin, đây là một loại thuốc chống virus có hoạt phổ rộng và độc tính thấp.Hoạt chất Ribavirin có tác dụng chống lại ít nhất 20 loại virus ARN và ADN khác nhau trên in vitro. Các bằng chứng nghiên cứu in vivo đã chứng tỏ về phổ tác dụng rộng chống lại cả 2 loại virus ARN và ADN.Kết quả lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của Ribavirin khi sử dụng qua các đường và công thức khác nhau (bao gồm đường uống, dùng ngoài da, phun mù và tiêm tĩnh mạch). Thuốc có tác dụng chống lại các bệnh viêm gan siêu vi A, B và C; thủy đậu; sởi; Herpes zoster; Herpes simplex loại I và II; cúm A, B; virus hợp bào hô hấp (RSV) và nhiều loại virus gây bệnh sốt xuất huyết.Ribavirin có cấu trúc tương tự như Nucleotide guanosine, một trong 4 thành phần cơ bản của ARN. ARN là một phần thiết yếu trong việc tổng hợp protein, như là truyền tin với mã di truyền của các loại virus ARN và ADN.Ribavirin gây ức chế thể truyền tin ARN, ngăn chặn sự phiên bản của virus và chặn đứng bệnh nhiễm. Ribavirin ngăn chặn sự sao chép virus nhưng không tác động đến đến chức năng của các tế bào bình thường.Ribavirin đã có phổ hoạt tính kìm virus rộng trên nghiên cứu in vitro và in vivo, gây ức chế sự phiên bản virus trong viêm gan do virus B trên mô hình con "woodchuck".Ribavirin có thể tạo ra hiệu lực rõ rệt về trên lâm sàng đối với bệnh nhân bị viêm gan siêu vi C mạn tính.Một đặc tính hết sức quan trọng của Ribavirin đó là việc virus không thể sinh ra các thể đột biến đề kháng với thuốc này. Đây có thể là kết quả của một loạt cơ chế về hoạt tính kháng virus của thuốc mang lại.Ribavirin không gây ra bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào nếu sử dụng với liều lượng tương tự như liều dùng cho người trong điều kiện lâm sàng.
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Ribanic
Thuốc Ribanic 500 được chỉ định trong các trường hợp sau:Viêm gan virus A, B, C do virus.Herpes zoster.Herpes simplex.Rút ngắn thời gian bị cúm.Các bệnh do virus gây ra ở trẻ em: Sởi, thủy đậu, quai bị, hợp bào hô hấp.Thuốc Ribanic chống chỉ định trong các trường hợp sau:Suy thận nặng (Cl. Cr < 30m. L/phút).Thiếu máu mạn tính (Hb < 10g/dl).Phụ nữ mang thai.Người mẫn cảm với thuốc Ribanic.Chú ý đề phòng khi sử dụng thuốc Ribanic trong các trường hợp sau:Xơ gan.Suy thận tiến triển.Thiếu máu: Ngưng điều trị trong 2 tuần, nếu tình trạng thiếu máu được cải thiện, tiếp tục dùng liều thuốc Ribanic như cũ; nếu tình trạng thiếu máu không cải thiện, giảm bớt liều xuống 200 mg/ngày.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Ribanic
Thuốc Ribanic được sử dụng bằng đường uống, liều dùng thuốc cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, liều thuốc tham khảo trong các trường hợp cụ thể như sau:Người lớn: Viêm gan A sử dụng liều 800mg/ngày, chia ra nhiều lần trong ngày, dùng liên tục 10 - 14 ngày.Viêm gan B và C: Sử dụng liều 800 - 1200mg/ngày, chia 3 - 4 lần trong ngày, sử dụng liên tục trong vòng 6 tháng - 1 năm.Herpes zoster/Herpes simplex: Sử dụng liều 800 - 1200mg/ngày, chia 3 - 4 lần trong ngày, dùng liên tục trong 7 - 10 ngày.Dự phòng tái phát Herpes sinh dục sử dụng liều 400mg/ngày, chia 1 - 2 lần trong ngày, dùng liên tục trong vòng 6 tháng.
4. Tác dụng phụ của thuốc Ribanic
Trong quá trình sử dụng thuốc Ribanic, bạn có thể gặp phải một số tác dụng phụ của thuốc, bao gồm:Thiếu máu tán huyết nhẹ.Ðau cơ.Buồn nôn.Mệt mỏi.Ngứa.Tăng bilirubin.Tăng acid uric huyết thanh.Rối loạn tiêu hóa.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Ribanic. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Ribanic theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
|
vinmec
| 767
|
Bé bị táo bón lâu ngày gây ra những biến chứng nguy hiểm gì?
Bé bị táo bón lâu ngày khiến nhiều bậc phụ huynh lo lắng bởi táo bón lâu ngày có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe, tâm lý của trẻ, từ đó làm cho độc tố tích tụ và gây ra các bệnh ở đường sinh dục của trẻ. Bài viết dưới đây sẽ giúp cha mẹ hiểu hơn về những biến chứng nguy hiểm khi trẻ bị táo bón lâu ngày từ đó có phương pháp điều trị và cải thiện tình trạng sức khỏe cho trẻ.
1. Giúp cha mẹ hiểu về bệnh táo bón
Táo bón là bệnh về đường tiêu hóa hay gặp ở trẻ nhỏ. Theo thống kê, có ít nhất 30% trẻ bị táo bón cần được quan tâm, chăm sóc.
Táo bón là khái niệm chỉ tình trạng đi đại tiện không thường xuyên. Ít hơn 3 lần/tuần hoặc đi đại tiện đau đớn, khó khăn, gây cảm giác khó chịu, căng thẳng cho bé. Do đó, điều cần thiết là phải nhận biết rõ bệnh sớm để có thể ngăn chặn bệnh.
Xét theo tiêu chuẩn các chuyên gia Y tế, táo bón được xác định nếu có trên 2 tiêu chí sau được thỏa mãn:
– Đi đại tiện ít hơn 3 lần/tuần.
– Phân của trẻ to và cứng, phân dê, phân to.
– Cảm giác đi vệ sinh khó chịu, căng thẳng.
– Phân cứng và gây nứt rách, chảy máu hậu môn.
– Trẻ rặn nhiều và có hành vi nín giữ chân khi đi vệ sinh.
– Có tiền sử táo bón trước đó.
Bé bị táo lâu ngày khiến nhiều bậc phụ huynh lo lắng bởi táo bón lâu ngày có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe, tâm lý của trẻ, từ đó làm cho độc tố tích tụ và gây ra các bệnh ở đường sinh dục của trẻ
2. Bé bị táo bón lâu ngày gây ra những biến chứng nguy hiểm gì?
2.1 Bé bị táo bón lâu ngày gây tích tụ độc tố trong cơ thể
Việc đi đại tiện mỗi ngày sẽ giúp cho cơ thể của trẻ được thải độc tố ra ngoài. Tuy nhiên với những trẻ bị táo bón thường khó đi đại tiện mỗi ngày, do đó các chất độc tố sẽ còn tồn tại và gây ảnh hưởng đến các cơ quan trong cơ thể.
2.2 Bé bị táo bón lâu ngày gây nguy cơ bị trĩ nội, trĩ ngoại
Khi bị táo bón lâu ngày, trẻ sẽ có nguy cơ bị bệnh trĩ cao, do hiện tượng tăng áp lực ổ bụng vì rặn hết sức sẽ làm các búi trĩ ngày càng to ra, mỗi lần đi đại tiện thường kèm theo máu.
2.3 Khiến trẻ bị nứt kẽ hậu môn
Đây là tình trạng khiến trẻ bị đau đớn và khó chịu khi bị táo bón. Phân lâu ngày sẽ tích trữ ở đại tràng trở nên to và rắn. Khối phân này lớn hơn độ dãn nở của ống hậu môn là nguyên nhân dẫn đến tình trạng nứt kẽ hậu môn. Do đó, khi gặp biến chứng này, trẻ không chỉ đi đại tiện ra máu mà còn rất đau đớn và sợ hãi khi phải đi vệ sinh.
Khi bị táo bón lâu ngày, trẻ sẽ có nguy cơ bị bệnh trĩ cao, do hiện tượng tăng áp lực ổ bụng vì rặn hết sức sẽ làm các búi trĩ ngày càng to ra, mỗi lần đi đại tiện thường kèm theo máu.
2.4 Táo bón gây ảnh hưởng đến da và tâm lý
Chất độc tồn tại ở bên trong cơ thể không được tống ra ngoài sẽ gây độc ngược lại và ảnh hưởng đến da khiến cho trẻ dễ bị rôm sảy, nóng nảy, khó chịu.
Trẻ bị táo bón cũng ăn uống kém hơn so với bình thường, ngủ kém, mệt mỏi và quấy khóc. Bên cạnh đó, mỗi khi đi vệ sinh khiến trẻ sẽ bị áp lực, sợ hãi, ám ảnh.
2.5 Táo bón khiến trẻ bị xuất huyết đại tràng
Táo bón kéo dài có thể khiến trẻ có nguy cơ xuất huyết đại tràng, lâu ngày sẽ dẫn đến xuất huyết trực tràng và gây nguy hiểm cho trẻ.
2.6 Áp xe hậu môn, rò hậu môn
Khối phân cứng sẽ gây nên sang chấn và viêm nhiễm vùng niêm mạc trực tràng, ống hậu môn do đó làm tăng nguy cơ viêm nhiễm trùng, áp xe hậu môn, trực tràng và rò hậu môn.
2.7 Nguy cơ bị thủng ruột
Lượng phân bị ứ đọng lâu ngày trong đại trực tràng rắn và có thể gây ra hiện tượng bán tắc ruột hoặc tắc ruột với các biểu hiện như: bụng chướng, không thể đi tiêu hoặc không xì hơi được.
Việc tăng ứ đọng phân, dịch trong ruột cũng khiến cho trẻ có nguy cơ bị viêm ruột thừa. Táo bón lâu ngày sẽ làm ruột già suy yếu, giãn ra tạo thành các túi thừa đại tràng và nguy cơ thủng ruột
Tăng ứ đọng phân, dịch trong lòng ruột thừa khiến cho trẻ có nguy cơ dễ bị viêm ruột thừa. Mặt khác, khi táo bón dài ngày còn khiến cho ruột già bị suy yếu, giãn ra tạo thành các túi thừa đại tràng và có nguy cơ thủng ruột.
Cách dự phòng bệnh táo bón kéo dài ở trẻ nhỏ là cần bổ sung cho trẻ thêm các loại rau củ để giúp cho cơ bụng và thành ruột của trẻ co bóp tốt hơn.
Bên cạnh đó, các loại nước ép hoặc rau củ cũng có tác dụng chống táo bón ở trẻ em. Đặc biệt, cha mẹ cần tập cho trẻ thói quen đi ngoài vào một giờ cố định trong ngày, các thuốc nhuận tràng cha mẹ chỉ nên sử dụng cho bé khi có chỉ định của bác sĩ.
khi trẻ có dấu hiệu của bệnh táo bón cần đưa trẻ đi thăm khám để được tư vấn và điều trị hiệu quả.
Để hạn chế tình trạng táo bón lâu ngày ở trẻ cha mẹ cần chú ý về chế độ dinh dưỡng để nâng cao đề kháng cho trẻ. Bên cạnh đó, khi trẻ có dấu hiệu của bệnh táo bón cần đưa trẻ đi thăm khám để được tư vấn và điều trị hiệu quả.
|
thucuc
| 1,090
|
Khám vô sinh hiếm muộn ở đâu đảm bảo an toàn, hiệu quả cao?
Vô sinh hiếm muộn là một vấn đề nan giải cho thế hệ trẻ ngày nay, khiến tình cảm gia đình không được trọn vẹn. Vì thế, khám vô sinh hiếm muộn để sớm có hướng điều trị thích hợp là cách duy nhất có thể giúp các cặp vợ chồng có hy vọng có con.
1. Vô sinh hiếm muộn là gì, nguyên nhân và dấu hiệu
Vô sinh hiếm muộn là tình trạng các cặp vợ chồng cưới nhau đã lâu, sinh hoạt tình dục đều đặn không sử dụng các biện pháp tránh thai nhưng sau 1 năm người vợ vẫn không mang thai.
Ở Việt Nam, tỷ lệ vô sinh hiếm muộn lên đến 7,7%, trong đó có tới một nửa số người mắc vô sinh hiếm muộn dưới 30 tuổi. Tỷ lệ này đang có xu hướng tăng trong các năm gần đây. Điều này là một nỗi lo cho các cặp vợ chồng khao khát được có con. Không những thế, nhiều khi nó là nguyên nhân dẫn đến sự đổ vỡ của một gia đình.
Nguyên nhân gây vô sinh hiếm muộn:
Ở nữ giới:
Tắc vòi trứng, trứng rụng không đều.
Viêm tử cung, u xơ tử cung.
U nang buồng trứng khiến trứng không rụng được hoặc trứng chất lượng kém.
Có lịch sử nạo phá thai gây tổn thương tử cung khiến hợp tử không bám vào niêm mạc tử cung được.
Rối loạn nội tiết tố ảnh hưởng đến sự rụng trứng và sự làm tổ của hợp tử.
Các bệnh về bất thường NST, bệnh di truyền.
Bị viêm nhiễm đường sinh dục.
Ở nam giới:
Khuyết tật tinh hoàn, phụ tinh hoàn, hẹp ống dẫn tinh ảnh hưởng đến quá trình sản sinh tinh trùng.
Viêm cơ quan sinh dục, các tuyến sinh dục khiến chất lượng tinh trùng kém.
Mắc các bệnh xã hội: lậu, giang mai, sùi mào gà,…
Béo phì, các bệnh về gan, thận.
Ăn nhiều đậu nành và các sản phẩm có nguồn gốc từ đậu nành.
Các dấu hiệu vô sinh hiếm muộn cần chú ý:
Ở nữ: Dễ nhận biết bằng các triệu chứng như: kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh dữ dội, chảy máu âm đạo khi không đến chu kỳ, đau khi quan hệ, suy giảm nội tiết tố, giảm ham muốn,…
Ở nam: Xuất tinh sớm, rối loạn cương dương, xuất tinh ngược dòng, tinh trùng lẫn máu hoặc mủ, tinh trùng quá loãng hoặc quá đặc, giảm ham muốn,…
Chính vì những ảnh hưởng nghiêm trọng của vô sinh hiếm muộn đến cuộc sống gia đình nên khám vô sinh là việc mà các cặp vợ chồng nên làm nếu có các biểu hiện nói trên.
2. Thực hiện khám vô sinh hiếm muộn như thế nào?
Đối tượng cần thực hiện khám vô sinh:
Các cặp vợ chồng đã cưới nhau hơn 1 năm vẫn chưa có con.
Các đối tượng nam/nữ có các dấu hiệu kể trên.
Các đối tượng nam/nữ có ý định lập gia đình cũng nên đi khám tiền hôn nhân, trong đó cả cả vô sinh.
Quy trình khám vô sinh hiếm muộn:
Bước 1: Thăm khám, hỏi bệnh
Bệnh nhân cung cấp thông tin cá nhân để làm hồ sơ khám bệnh.
Bác sĩ sẽ hỏi bệnh cụ thể về sinh hoạt của hai vợ chồng: tần suất quan hệ tình dục, tiền sử bệnh lý của hai vợ chồng, thể trạng, tiền sử gia đình,…
Hỏi về các triệu chứng mà cả hai nhận thấy được.
Bước 2: Khám lâm sàng: Chính là khám cơ quan sinh dục. Đối với nam sẽ khám tinh hoàn, dương vật, mào tinh hoàn, đối với nữ là khám âm đạo, tử cung, cổ tử cung.
Bước 3: Khám phi lâm sàng: Trước tiên bệnh nhân sẽ được chỉ định xét nghiệm máu. Làm các xét nghiệm liên quan như sau:
Siêu âm: siêu âm buồng trứng, tử cung, cổ tử cung,… để phát hiện các bất thường nếu có.
Xét nghiệm tinh dịch: đây là một xét nghiệm quan trọng trong khám vô sinh ở nam giới. Tiến hành phân tích tinh dịch đồ để đánh giá khả năng sinh sản của một người nam giới.
Xét nghiệm nội tiết tố ở nữ giới: cho biết nồng độ các hormone trong máu người phụ nữ để đánh giá mức độ ảnh hưởng của hormone đến khả năng sinh sản của người nữ.
Bước 4: Kết luận: Dựa vào kết quả khám lâm sàng và phi lâm sàng để đưa ra kết quả khám vô sinh hiếm muộn.
3. Lưu ý khi khám vô sinh hiếm muộn
Khám chữa vô sinh hiếm muộn là một quá trình phức tạp bao gồm khám lâm sàng và phi lâm sàng. Do đó, để có một kết quả khám khách quan và chính xác, người vợ/chồng cần lưu ý những điều sau:
Nên đi khám vào buổi sáng: lúc này các chỉ tiêu sinh lý của cơ thể phản ánh đúng tình trạng sức khoẻ của người đó nên kết quả xét nghiệm máu và các xét nghiệm khác được chính xác nhất.
Nên nhịn ăn hoặc có thể ăn nhẹ trước khi khám, tuyệt đối không nên ăn no.
Kiêng sử dụng các chất kích thích, nước ngọt có gas, chất độc hại trước khi khám từ 12 - 24 giờ.
Vệ sinh sạch sẽ cơ quan sinh dục để tiện lợi cho khám lâm sàng.
Nên chuẩn bị tâm lý cho kết quả xấu nhất có thể xảy ra không chỉ đối với bệnh lý này mà còn đối với các khám bệnh khác.
4. Bạn phải xem xét kỹ lưỡng trong lựa chọn một nơi an toàn, tin cậy để khám chữa bệnh.
|
medlatec
| 939
|
Bệnh đậu mùa khỉ có chữa được không, làm cách nào để khỏi bệnh?
Sự quay trở lại của bệnh đậu mùa khỉ đã từng khiến Tổ chức Y tế thế giới ban bố đây là tình trạng khẩn cấp toàn cầu. Mặc dù từ 11/5/2023, tình trạng khẩn cấp này đã được rút bỏ nhưng khi có ca mắc bệnh, không ít người vẫn lo lắng bệnh đậu mùa khỉ có chữa được không.
1. Triệu chứng thường gặp ở
bệnh đậu mùa
khỉ
Sau thời gian ủ bệnh, người bị bệnh đậu mùa khỉ bắt đầu khởi phát các triệu chứng:- Bị đau đầu, lưng và cơ. - Sốt cao. - Cơ thể bị suy nhược. - Nổi hạch toàn thân. - Sau khi bị sốt 1 - 3 ngày, người bệnh sẽ nổi ban trên da, thường tập trung ở mặt và chân tay. Một số trường hợp nổi ban ở cơ quan sinh dục, niêm mạc miệng hoặc mắt. Trình tự tiến triển ban bắt đầu từ dạng dát, sẩn cho đến mụn nước và mụn mủ sau đó nốt mụn tự đóng vảy, khô và bong tróc. Nếu tổn thương da nghiêm trọng thành mảng lớn thì sau khi khỏi bệnh sẽ để lại sẹo. Các triệu chứng bệnh đậu mùa khỉ trên đây thường diễn tiến rất nhanh với các mức độ khác nhau ở từng bệnh nhân. Có trường hợp người bệnh chỉ bị sốt kèm theo tình trạng nổi mụn mà không ảnh hưởng đến sức khỏe nhưng cũng có trường hợp virus phát triển mạnh mẽ, tấn công hệ thần kinh gây nên các biến chứng nguy hiểm như: viêm mô tủy sống, viêm não, viêm phổi phế quản, mất thị giác, mất trí nhớ,... và thậm chí tử vong (rất ít). Nguy cơ biến chứng do đậu mùa khỉ chủ yếu xảy ra ở trẻ nhỏ, người già, người bị suy yếu miễn dịch.
2. Bệnh đậu mùa khỉ có chữa được không, làm sao để khỏi?
2.1. Có thể chữa được bệnh đậu mùa khỉ không?
Bệnh đậu mùa khỉ có chữa được không luôn là mối quan tâm chung của rất nhiều người, nhất là những ai đang có dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh. Đến nay vẫn chưa tìm ra thuốc đặc trị đối với bệnh lý này. Các chuyên gia y tế toàn cầu vẫn đang nỗ lực nghiên cứu để tìm ra giải pháp điều trị bệnh. Tuy nhiên, không nên quá hoang mang về vấn đề bệnh đậu mùa khỉ có chữa được không vì thực tế bệnh lý này có thể tự khỏi trong 2 - 4 tuần mà không cần điều trị. Trong khoảng thời gian này, các triệu chứng của bệnh sẽ dần dần thuyên giảm và biến mất.
Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ sẽ hướng dẫn cách thức chăm sóc tại nhà và chỉ định đơn thuốc phù hợp. Hầu hết các phương pháp điều trị đậu mùa khỉ hiện nay đều nhằm mục đích giảm nhẹ và kiểm soát triệu chứng kết hợp cải thiện hệ miễn dịch. Người bệnh sẽ được cách ly và chăm sóc tích cực để sớm khỏi bệnh và tránh lây nhiễm cho người khác.2.2. Làm cách nào để khỏi bệnh đậu mùa khỉ?
Như vậy, với câu hỏi bệnh đậu mùa khỉ có chữa được không thì câu trả lời là có thể chữa khỏi bệnh bằng các cách:- Chăm sóc tại nhà
Khi nghi ngờ có triệu chứng của bệnh đậu mùa khỉ người bệnh nên khám bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán đúng. Nếu bệnh nhân được bác sĩ chỉ định điều trị tại nhà thì cần lưu ý:+ Sát khuẩn theo hướng dẫn của bác sĩ và để cho tổn thương tự khô. + Không chạm vào các tổn thương do đậu mùa khỉ xuất hiện ở mắt, miệng. + Cách ly người bệnh vào phòng riêng và không tiếp xúc với người thân để tránh lây lan. + Người bệnh dùng phòng tắm riêng và luôn đảm bảo vệ sinh sạch sẽ phòng tắm sau khi sử dụng. + Dùng dung dịch sát khuẩn để làm sạch thường xuyên các bề mặt chạm vào. + Dùng riêng vật dụng cá nhân, không để người thân dùng chung đồ dùng của mình. + Tự vệ sinh và giặt giũ quần áo. + Thường xuyên sát khuẩn tay bằng dung dịch sát khuẩn hoặc xà phòng. - Điều trị bằng thuốc
|
medlatec
| 743
|
Đặt Catheter tĩnh mạch dưới đòn là gì?
Đặt Catheter tĩnh mạch dưới đòn là 1 thủ thuật đưa ống thông vào tĩnh mạch dưới đòn với mục đích truyền dịch, thuốc hay chất dinh dưỡng vào cơ thể bệnh nhân. Vậy chỉ định, kỹ thuật đặt Catheter tĩnh mạch dưới đòn như thế nào?
1. Chỉ định và chống chỉ định kỹ thuật đặt Catheter tĩnh mạch dưới đòn
Giải phẫu tĩnh mạch dưới đòn: Tĩnh mạch dưới đòn chạy dưới xương đòn. Tĩnh mạch dưới đòn nằm gần sát động mạch dưới đòn và đỉnh phổi. Động mạch dưới đòn nằm ở trên, sau tĩnh mạch dưới đòn.Kỹ thuật đặt Catheter tĩnh mạch dưới đòn được chỉ định trong các trường hợp sau:Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CYP);Truyền dịch, truyền vận mạch, nuôi dưỡng tĩnh mạch lâu dài;Đo áp lực buồng tim, động mạch phổi;Tạo nhịp tim;Sốc tim;Thận nhân tạo;Chuẩn bị cho một số phẫu thuật, đặc biệt là phẫu thuật tim.Chống chỉ định thực hiện kỹ thuật đặt Catheter tĩnh mạch dưới đòn cho các trường hợp sau:Bệnh nhân có tiểu cầu dưới 60.000/mm3;Người bị rối loạn đông máu;Bệnh nhân huyết khối tĩnh mạch trung tâm;Người bị nhiễm trùng ở vị trí đặt Catheter tĩnh mạch dưới đòn;Bệnh nhân tràn khí màng phổi;Người bị giãn phế nang quá mức;Người bị gù vẹo cột sống;Bệnh nhân dị dạng xương đòn và lồng ngực;Hạn chế sử dụng kỹ thuật khi đang thông khí nhân tạo.
2. Ưu điểm và nhược điểm của kỹ thuật đặt Catheter tĩnh mạch dưới đòn
Có 4 đường vào khi đặt Catheter tĩnh mạch dưới đòn là:Đường Aubaniac: 1 khoát ngón tay dưới xương đòn, nằm giữa 1/3 trong và 2/3 ngoài xương đòn;Đường Wilson: 1 - 2cm dưới đòn, trên đường giữa đòn;Đường Testart: 1 - 2cm dưới đòn, trên rãnh delta ngực;Đường Yoffa: Bờ trên xương đòn giao với bờ ngoài cơ ức đòn chũm.Ưu điểm của kỹ thuật đặt Catheter tĩnh mạch dưới đòn là:Mốc giải phẫu dễ xác định;Đường đi, hướng đi thuận lợi cho việc đẩy sonde vào tĩnh mạch chủ trên;Đường kính tĩnh mạch dưới đòn khá lớn, không bị xẹp dù đang trụy mạch nên có tỷ lệ thành công cao;Dễ cố định, che phủ, chăm sóc, không gây trở ngại tới sinh hoạt của bệnh nhân;Tỷ lệ nhiễm trùng ít do tĩnh mạch nằm sâu trong lồng ngực;Áp lực máu khá thấp (8 - 10cm H2O) nên không gây tụ máu khi phải chọc nhiều lần hoặc sau khi rút catheter.Nhược điểm của kỹ thuật đặt Catheter tĩnh mạch dưới đòn là:Vị trí gần đỉnh phổi nên dễ gây rách màng phổi dẫn tới tràn khí màng phổi, tràn khí dưới da;Dễ chọc vào động mạch dưới đòn do nằm gần động mạch dưới đòn;Khó ép cầm máu khi chọc vào động mạch dưới đòn;Nguy cơ luồn sonde và truyền dịch vào trong khoang màng phổi.
3. Kỹ thuật đặt Catheter tĩnh mạch dưới đòn
Kỹ thuật đặt Catheter tĩnh mạch dưới đòn cần được thực hiện theo đúng quy trình chuẩn bao gồm các bước sau:3.1 Chuẩn bị. Bước chuẩn bị trước khi đặt Catheter tĩnh mạch dưới đòn gồm:Chuẩn bị bệnh nhân: Nếu bệnh nhân tỉnh thì bác sĩ giải thích lợi ích, nguy cơ của thủ thuật cho bệnh nhân và yêu cầu bệnh nhân ký cam kết. Nếu bệnh nhân hôn mê thì bác sĩ cần giải thích lợi ích và nguy cơ của thủ thuật cho người nhà bệnh nhân, yêu cầu ký cam kết;Bác sĩ đội mũ, đeo khẩu trang vô khuẩn, rửa tay và mặc áo phẫu thuật. Các phụ tá chuẩn bị trang phục đúng quy định;Chuẩn bị dụng cụ:Catheter tĩnh mạch trung tâm: 1 - 2 - 3 nòng;Kim thăm dò, bơm tiêm 5ml, 10ml;Chỉ khâu;Sát trùng: Cồn iod, Betadine;Dung dịch cần truyền: Dịch, vận mạch, thuốc, chạc ba;Lidocain gây tê;Các dụng cụ vô trùng khác: Khăn vô trùng có lỗ để phủ lên vị trí đặt Catheter, dao mổ, kéo nhỏ;Bộ chống sốc, bộ cấp cứu ngừng tuần hoàn (bóng Ambu, mask).3.2 Thực hiện. Quy trình thực hiện đặt Catheter tĩnh mạch dưới đòn như sau:Bác sĩ đội mũ, đeo khẩu trang, rửa tay, mặc áo vô trùng, đeo găng tay, sát trùng rộng ở vị trí chọc, trải khăn vô trùng;Gây tê tại chỗ: Chọc tĩnh mạch dưới đòn thường gây tê sâu hơn, chú ý vùng gần màng xương bờ dưới xương đòn;Tư thế bệnh nhân: Tư thế Trendelenburg;Hướng kim: Hướng kim về phía hõm trên xương ức hoặc đầu xương đòn bên phía đối diện;Vừa đi vừa hút tạo chân không;Thường đi vào tĩnh mạch sau khi đi sâu khoảng 2,5 - 4cm.Với phương pháp luồn sonde:Áp dụng với Catheter 1 nòng;Luồn trực tiếp qua nòng kim;Ưu điểm: Kỹ thuật đơn giản;Nhược điểm: Dễ gây chấn thương do kim chọc to; xác suất thành công thấp hơn so với phương pháp Seldinger; mũi kim có thể cắt đứt Catheter khi kéo.Với phương pháp Seldinger:Bước 1: Chọc mạch máu bằng kim chọc mạch;Bước 2: Luồn guidewire qua kim chọc mạch;Bước 3: Rút kim chọc mạch ra, giữ lại guidewire;Bước 4: Dùng que nong để nong;Bước 5: Đưa Catheter vào mạch máu theo dây guidewire;Bước 6: Rút guidewire ra, đặt xong Catheter;Ưu điểm: Kim chọc nhỏ; áp dụng với mọi vị trí Catheter, mọi vị trí đặt;Nhược điểm: Dụng cụ chuyên nghiệp và giá thành cao.3.3 Theo dõi bệnh nhân. Trong khi làm thủ thuật: Cần theo dõi ý thức của bệnh nhân, monitor theo dõi liên tục nhịp tim, huyết áp và chỉ số Sp. O2.Sau khi làm thủ thuật:Chụp X-quang phổi: Xác định vị trí Catheter, phát hiện biến chứng;Theo dõi ý thức, dấu hiệu sinh tồn mỗi 3 giờ/lần;Phát hiện biến chứng: Chảy máu tại chỗ, tràn máu màng phổi, tràn khí màng phổi, tuột Catheter;Theo dõi lâu dài: Chăm sóc sức khỏe người bệnh, tránh nhiễm trùng.
4. Biến chứng và cách xử trí sau khi đặt Catheter tĩnh mạch dưới đòn
Một số biến chứng và cách xử trí như sau:Tràn khí màng phổi: Xử lý bằng cách rút Catheter, dẫn lưu khí màng phổi cấp cứu;Tràn máu màng phổi: Xử lý bằng cách rút Catheter, dẫn lưu máu màng phổi;Đặt Catheter vào màng phổi: Xử lý bằng cách rút Catheter, dẫn lưu màng phổi;Tắc mạch hơi: Xử lý bằng cách để người bệnh nằm đầu thấp, nghiêng sang trái;Chấn thương đám rối thần kinh cánh tay, thần kinh quặt ngược, dây X, thần kinh hoành;Dò động tĩnh mạch;Nhiễm khuẩn ở vị trí chọc và nhiễm khuẩn huyết: Xử lý bằng cách rút Catheter và cấy đầu Catheter;Đứt đoạn Catheter trong lòng mạch: Xử lý bằng cách can thiệp gắp đoạn Catheter hoặc phẫu thuật lấy đoạn Catheter.
5. Khi nào nên rút Catheter?
Một số chỉ định rút Catheter gồm:Khi đường truyền Catheter đã không còn cần thiết nữa;Người bệnh có dấu hiệu kích thích, viêm đỏ hoặc bị đau tại da vùng chọc kim;Bệnh nhân có dấu hiệu viêm tĩnh mạch được đặt sonde với biểu hiện đau nhiều và kéo dài vòng chọc hoặc dọc theo tĩnh mạch có sonde;Người bệnh sốt không rõ nguyên nhân, cần cấy máu đầu Catheter.Đặt Catheter tĩnh mạch dưới đòn là kỹ thuật phức tạp. Do đó, khi được chỉ định thực hiện thủ thuật này, người bệnh cần tuyệt đối phối hợp với mọi hướng dẫn của bác sĩ. Điều này đảm bảo hiệu quả điều trị tốt nhất và hạn chế được nguy cơ xảy ra những biến chứng bất lợi.
|
vinmec
| 1,263
|
Van tim nhân tạo bền hay không bền?
Hiện nay, phẫu thuật thay thế van tim để điều trị cho các trường hợp bị tổn thương van tim đang ngày càng trở nên phổ biến. Một vấn đề được nhiều người quan tâm là thay van tim được bao lâu, van tim nhân tạo có bền không? Bài viết sẽ phân tích kỹ hơn về vấn đề này.
1. Có những loại van tim nhân tạo nào?
Van tim là những lá mỏng và mềm dẻo ở tim. Nó quyết định hướng dòng máy đi vào - chảy ra khỏi tim. Có 4 loại van tim chính, nằm ở trung tâm là: Van 2 lá, van động mạch phổi, van 3 lá và van động mạch chủ. Các bệnh van tim thường gặp là hở van tim, hẹp van tim hoặc vừa hẹp vừa hở trên 1 hoặc nhiều van tim.Phẫu thuật thay thế van tim đang ngày càng trở nên phổ biến hơn. 2 van tim thường được thay thế là van 2 lá và van động mạch chủ. Có nhiều vật liệu được sử dụng để thay thế các van tim này, trong đó phổ biến là van tim cơ học và van tim sinh học. Bên cạnh đó, còn có các mảnh ghép đồng loài được lấy từ mô của người chết. Việc lựa chọn loại van phù hợp để thay thế là không dễ dàng bởi hiện tại chưa có van nhân tạo nào được xem là tốt nhất cho mọi bệnh nhân trong mọi hoàn cảnh. Vì vậy, bác sĩ sẽ phải cân nhắc ưu, nhược điểm của từng loại van tim trong mỗi trường hợp cụ thể để lựa chọn loại van thay thế phù hợp nhất.
2. Thay van tim được bao lâu?
2.1 Van cơ học. Van cơ học thường được sử dụng hiện nay có cấu trúc 2 lá van, được làm từ carbon (pyrolytic carbon) hoặc titanium phủ pyrolytic carbon. Vì được làm từ vật liệu nhân tạo nên ưu điểm lớn nhất của loại van cơ học chính là độ bền. Về lý thuyết, van cơ học có thể tồn tại tới hơn 30 năm hoặc đến suốt tuổi thọ của bệnh nhân mà không bị ảnh hưởng tới cấu trúc và chức năng.Tuy nhiên, vì được làm từ vật liệu nhân tạo nên van cơ học đòi hỏi người bệnh phải sử dụng thuốc kháng đông cho tới suốt đời. Điều này cũng đi kèm với nhiều nguy cơ như: Dùng quá liều (gây xuất huyết dưới da, đường tiêu hóa, đường tiết niệu và xuất huyết não), dùng không đủ liều (tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trên van, có thể gây kẹt van hoặc thậm chí tử vong).
Thay van tim được bao lâu với van nhân tạo là thắc mắc của nhiều bệnh nhân
2.2 Van sinh học. Van sinh học được làm từ vật liệu tự nhiên, thường là từ màng tim bò hoặc heo đã được xử lý. Vì vậy, ưu điểm lớn nhất của van sinh học là không cần sử dụng thuốc kháng đông suốt đời, có thể ngưng dùng thuốc kháng đông sau phẫu thuật 3 tháng.Nhược điểm lớn nhất của van sinh học là mô van tự nhiên dị loài theo thời gian sẽ bị thoái hóa, ảnh hưởng tới hoạt động của van, gây tình trạng tái hẹp hoặc hở van nhân tạo. Bởi vậy, tuổi thọ của van tim sinh học chỉ kéo dài từ 8 - 15 năm. Do đó, sau một thời gian thay van tim nhân tạo, người bệnh sẽ phải phẫu thuật lại để thay van mới.Mức độ thoái hóa của van sinh học phụ thuộc vào độ tuổi người bệnh và áp lực tác động lên van. Bệnh nhân càng trẻ tuổi thì van thoái hóa càng nhanh.Còn van tim đồng loài (của người hiến) thì có độ kháng khuẩn cao, tuổi thọ tốt hơn van sinh học nhưng kém van cơ học, không cần dùng thuốc chống đông. Tuy nhiên, số lượng van tim đồng loài rất ít, kích thước không đa dạng, kỹ thuật cấy ghép phức tạp.Như vậy, với câu hỏi thay van tim được bao lâu, xét trên vấn đề độ bền thì van cơ học có độ bền dài hơn. Tuy nhiên, người bệnh được thay van cơ học lại phải dùng thuốc kháng đông cả đời, đi kèm nhiều nguy cơ rủi ro. Vì vậy, việc lựa chọn loại van cần phải dựa trên nhiều yếu tố để quyết định.Bệnh lý tim mạch nhìn chung là một chuyên khoa phức tạp, trong đó, các can thiệp ngoại khoa trên van tim đều là các kỹ thuật cao cấp, tinh vi. Vì vậy, những hiểu biết về lợi ích và rủi ro khi can thiệp tim mạch, cũng như lựa chọn nơi thực hiện đảm bảo uy tín, có bác sĩ giỏi và thiết bị tốt là vô cùng cần thiết.
|
vinmec
| 829
|
Giải đáp: Bé bị viêm phế quản thở khò khè có nguy hiểm không?
Bé bị viêm phế quản có biểu hiện dễ nhận biết nhất đó chính là trẻ bị ho, thở khò khè do đường thở của trẻ bị chít hẹp. Nhiều cha mẹ thắc mắc bé bị viêm phế quản thở khò khè liệu có nguy hiểm không, biểu hiện của bệnh như thế nào và cách xử lý bệnh sao cho đúng cách? Cha mẹ đừng bỏ qua bài viết dưới đây để được giải đáp mọi thắc mắc.
1. Khi trẻ khi bị viêm phế quản có những biểu hiện điển hình nào?
Viêm phế quản là bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ, phổ biến nhất là trẻ từ 3 tháng đến 3 tuổi. Khi lớp niêm mạc phế quản bị sưng, viêm ống dẫn khí sẽ gây ảnh hưởng đến việc lưu thông khí ở trẻ. Hơn nữa, khi trẻ bị viêm phế quản còn gây kích thích tiết dịch đờm, chất nhầy này sẽ gây bít tắc lòng phế quản,từ đó gây ảnh hưởng đến chức năng hô hấp của trẻ, dẫn đến trẻ khi thở sẽ bị khò khè, khó chịu.
Ngoài ra, khi bé bị viêm phế quản thở khò khè, trẻ bị viêm phế quản còn có những dấu hiệu nhận biết như sau:
1.1 Trẻ bị sốt
– Sốt ở trẻ là biểu hiện của cơ thể trẻ đang chống lại tác nhân gây viêm. Khi bị viêm phế quản, trẻ có thể sốt sốt vừa đến sốt cao.
1.2 Trẻ bị mệt mỏi, ủ rũ
– Chính việc sốt cao, ho nhiều khiến trẻ mệt mỏi, biếng ăn, bỏ bú, cơ thể yếu,…
1.3 Trẻ bị ho
Với triệu chứng ho, ban đầu trẻ có thể ho khan, sau đó chuyển thành ho có đờm. Đờm thường có màu trắng trong hoặc màu xanh, ngả vàng.
1.4 Trẻ thở nhanh
Không chỉ có dấu hiệu khò khè, viêm phế quản cũng khiến giảm diện tích đường thở, từ đó khiến cho trẻ phải thở nhanh hơn để đáp ứng nhu cầu không khí của phổi.
1.5 Lồng ngực bị rút lõm
Hầu hết các trường hợp bé viêm phế quản thở khò khè có thể điều trị khỏi dứt điểm nếu phát hiện sớm và điều trị đúng cách.
2. Bé bị viêm phế quản thở khò khè gây ra những biến chứng nào?
Hầu hết các trường hợp trẻ nhỏ bị viêm phế quản, bé thở khò khè có thể điều trị khỏi dứt điểm nếu phát hiện sớm và điều trị đúng cách.
Tuy nhiên, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, trẻ có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như sau
2.1 Bé bị viêm phế quản khò khè dễ gây suy hô hấp
Tình trạng trẻ bị khó thở, thở khò khè kéo dài, đặc biệt khi đờm tích tụ lâu ngày nhiều sẽ khiến việc thở của trẻ càng trở nên khó khăn, không đáp ứng đủ lượng oxy cần thiết nuôi cơ thể. Lúc này, trẻ sẽ bị rút lõm lồng ngực, có hiện tượng thở nhanh, thở gấp, cánh mũi phập phồng và những triệu chứng do bị thiếu oxy.
2.2 Trẻ bị viêm phổi
Trẻ bị viêm phế quản có thể gây biến chứng nguy hiểm là bệnh viêm phổi. Lúc này, phổi của trẻ sẽ dần bị xơ hóa, khiến tình trạng viêm nhiễm có thể tái phát nhiều lần.
2.3 Viêm phế quản gây biến chứng nhiễm khuẩn huyết
Khi virus, vi khuẩn xâm nhập vào máu sẽ dễ dàng tấn công vào nhiều cơ quan nội tạng khác, dẫn đến những biến chứng nguy hiểm.
Do đó, nếu trẻ xuất hiện những triệu chứng của nhiễm khuẩn huyết như: thở nhanh, tim đập nhanh, sốt cao không đáp ứng với thuốc, nôn ói, rối loạn tâm thần, đau dạ dày, rùng mình,… thì cần đưa trẻ nhập viện gấp để tránh những biến chứng xấu có thể xảy ra với trẻ.
Tình trạng trẻ bị khó thở, thở khò khè kéo dài, đặc biệt khi đờm tích tụ lâu ngày nhiều sẽ khiến việc thở của trẻ càng trở nên khó khăn, không đáp ứng đủ lượng oxy cần thiết nuôi cơ thể.
3. Những phương pháp điều trị và chăm sóc bé bị viêm phế quản thở khò khè
3.1 Trẻ bị viêm phế quản thở khò khè điều trị như thế nào?
– Bệnh viêm phế quản là do virus gây ra, do đó bệnh thường được điều trị bằng cách giảm các triệu chứng của bệnh như: cho trẻ dùng thuốc hạ sốt, thuốc giảm đau, thuốc loãng đờm và mở rộng đường thở giúp trẻ dễ chịu hơn, ngăn ngừa biến chứng bệnh có thể xảy ra.
– Đa phần các trường hợp trẻ bị viêm phế quản do virus sẽ tự khỏi, do đó, việc tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ giữ vai trò quan trọng trong điều trị.
– Ngược lại, nếu bệnh là do vi khuẩn gây ra thì trẻ cần được điều trị bằng kháng sinh với liều lượng, tần suất sử dụng phù hợp với tình trạng bệnh cũng như cân nặng, độ tuổi và sức khỏe của trẻ.
– Vi khuẩn gây bệnh viêm phế quản thường gây biến chứng nặng hơn so với virus. Do đó, cha mẹ cần theo dõi sát sao các biểu hiện của trẻ, có thể cho trẻ nhập viện nếu nhiễm khuẩn nặng.
3.2 Cách chăm sóc trẻ khi bị viêm phế quản thở ra khò khè
Việc chăm sóc và dinh dưỡng cho trẻ nhỏ bị viêm phế quản cũng vô cùng quan trọng. Việc này sẽ giúp trẻ nhanh chóng hồi phục hơn, do đó cha mẹ cần lưu ý:
– Cho trẻ ăn bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng, cần tăng cường cho trẻ ăn tôm cá, chất béo lành mạnh cũng như các loại rau xanh và trái cây để bổ sung vitamin tăng cường sức đề kháng.
– Cần cho trẻ nên uống nhiều nước lọc để giúp trẻ giảm sốt, hạn chế tình trạng mất nước.
– Đặc biệt với những trẻ bị sốt cao, tiêu chảy kèm theo nên bổ sung oresol để bù điện giải.
Cha mẹ cần theo dõi sát sao các dấu hiệu của bệnh, đặc biệt là khả năng thở của bé để đưa bé đến bệnh viện nếu dấu hiệu nặng hơn, không đáp ứng với điều trị.
Trẻ nhỏ bị viêm phế quản thở khò khè có thể điều trị dứt điểm không để lại biến chứng nguy hiểm nếu cha mẹ được nắm được đầy đủ kiến thức, phát hiện sớm và xử trí nhanh chóng. Bên cạnh đó, cha mẹ cần theo dõi sát sao các dấu hiệu của bệnh, đặc biệt là khả năng thở của bé để đưa bé đến bệnh viện nếu dấu hiệu nặng hơn, không đáp ứng với điều trị.
|
thucuc
| 1,172
|
Viêm đại tràng giả mạc là gì? Chẩn đoán và điều trị
Viêm đại tràng giả mạc khi tiến triển nặng có thể dẫn đến hàng loạt biến chứng nguy hiểm như: cơ thể suy kiệt, hạ kali máu, mất nước do tiêu chảy, thủng ruột kết, nhiễm khuẩn ổ bụng,… Chính vì vậy, việc hiểu rõ viêm đại tràng giả mạc là gì, cách chẩn đoán, điều trị sớm và phòng ngừa là rất cần thiết, tránh biến chứng nguy hiểm đến tính mạng.
1. Khái niệm và triệu chứng viêm đại tràng giả mạc
1.1. Viêm đại tràng giả mạc là gì?
Viêm đại tràng giả mạc là tình trạng viêm đại tràng xảy ra ở một số người sau khi dùng kháng sinh. Nguyên nhân gây bệnh là do sự phát triển quá mức của các loại vi khuẩn như Clostridium difficile ((hay còn gọi là C.difficile hoặc C.diff). Tuy nhiên, không phải loại kháng sinh nào cũng có tác dụng phụ gây viêm đại tràng giả mạc, cũng như không phải bất kỳ ai dùng kháng sinh cũng mắc bệnh.
Cụ thể, viêm đại tràng giả mạc xuất hiện khi vi khuẩn có hại trong ruột già sản sinh độc tố mạnh gây kích ứng đường ruột. Vi khuẩn gây bệnh thường gặp nhất là C.difficile. Đây là loại vi khuẩn kỵ khí, có nha bào, có sức đề kháng tốt khi ở trong đường tiêu hóa cũng như ở môi trường bên ngoài.
C.difficile sản sinh ra độc tố gây độc cho tế bào và ruột. Độc tố này tác động vào niêm mạc đại tràng gây viêm và tăng bài tiết, tạo thành giả mạc màu trắng tại đại tràng. Đặc điểm của lớp giả mạc này là mềm, rất dễ bong, dẫn đến viêm, loét khi bong ra và gây chảy máu niêm mạc.
Bệnh thường gặp ở người trên 65 tuổi, người có hệ thống miễn dịch suy yếu. Ngoài ra, những người mắc các bệnh như viêm ruột, ung thư đại trực tràng hoặc trải qua phẫu thuật đường ruột,… thì nguy cơ mắc bệnh tăng cao.
Viêm đại tràng giả mạc xuất hiện ở một số người bệnh sau khi dùng kháng sinh khiến vi khuẩn đường ruột phát hành độc tố mạnh
1.2. Triệu chứng khi mắc viêm đại tràng giả mạc
Các triệu chứng của bệnh có thể xuất hiện rất sớm, sau 1 – 2 ngày kể từ khi người bệnh bắt đầu dùng thuốc kháng sinh. Một số trường hợp khác gặp phải các triệu chứng sau vài tuần dùng thuốc hoặc khi hoàn thành một liệu trình thuốc kháng sinh.
Các triệu chứng viêm đại tràng giả mạc có biểu hiện khác nhau tùy theo mức độ nặng hay nhẹ của bệnh. Trong đó các triệu chứng thường gặp có thể kể đến như:
– Sốt: Đây là một trong các triệu chứng thường gặp của bệnh. Người bệnh có thể bị sốt tới 38 – 39 độ C.
– Đau bụng âm ỉ, đau quặn bụng hoặc đau bụng từng cơn.
– Tiêu chảy hoặc phân rắn, phân có thể kèm theo máu hoặc chất nhầy và mủ.
– Khi bệnh tiến triển nặng gây biến chứng, người bệnh có thể gặp phải triệu chứng mất nước, nhiễm trùng, nguy hiểm đến tính mạnh.
2. Chẩn đoán và điều trị bệnh viêm đại tràng giả mạc
2.1. Viêm đại tràng giả mạc được chẩn đoán như thế nào?
Để chẩn đoán viêm đại tràng giả mạc và xác định các biến chứng, bác sĩ có thể chỉ định các kiểm tra gồm:
– Xét nghiệm một số mẫu phân khác nhau của người bệnh để phát hiện vi khuẩn C. difficile.
– Xét nghiệm máu: Đây là phương pháp giúp phát hiện chỉ số cao bất thường của các tế bào bạch cầu, từ đó xác định người bệnh có mắc viêm đại tràng giả mạc hay không.
– Nội soi đại tràng hoặc soi đại tràng sigma: Bác sĩ dùng một ống nội soi có gắn camera để kiểm tra bên trong đại tràng. Từ hình ảnh thu được, bác sĩ sẽ quan sát được dấu hiệu của viêm đại tràng giả mạc, những mảng vàng (tổn thương) hoặc vết sưng nếu có.
– Các chẩn đoán hình ảnh khác như chụp X-quang hoặc chụp CT có thể được chỉ định nhằm tìm kiếm các biến chứng của bệnh như phình đại tràng, vỡ ruột.
Nội soi đại tràng được ứng dụng phổ biến trong chẩn đoán viêm đại tràng giả mạc
2.2. Giải pháp điều trị viêm đại tràng giả mạc là gì?
Nếu được phát hiện sớm, hầu hết các trường hợp viêm đại tràng giả mạc đều có thể được điều trị thành công. Hướng điều trị thường bao gồm việc ngừng thuốc kháng sinh hiện tại, đồng thời sử dụng một kháng sinh hiệu quả đối với C.difficile. Một số trường hợp có thể cần phẫu thuật, tuy nhiên tỷ lệ rất thấp. Các triệu chứng của viêm đại tràng giả mạc có thể cải thiện trong vòng vài ngày sau khi bắt đầu điều trị.
Sau đây là các phương pháp điều trị viêm đại tràng giả mạc:
Việc điều trị viêm đại tràng giả mạc thường bắt đầu với việc ngừng sử dụng thuốc kháng sinh gây ra các triệu chứng. Điều này có thể giải quyết tình trạng viêm ở một số trường hợp hoặc ít nhất là chấm dứt các triệu chứng, chẳng hạn như tiêu chảy.
Nếu sau khi ngừng các thuốc kháng sinh đang dùng, người bệnh vẫn còn các triệu chứng viêm, bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh có hiệu quả chống lại vi khuẩn C.difficile. Điều này cho phép các vi khuẩn bình thường phát triển trở lại, phục hồi sự cân bằng hệ vi sinh trong đại tràng.
Việc dùng thuốc tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng viêm mà người bệnh đang gặp phải. Thông thường người bệnh sẽ dùng kháng sinh qua đường uống. Tuy nhiên một số trường hợp có thể cần sử dụng thuốc tiêm tĩnh mạch hoặc ống thông dạ dày.
Người bệnh cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị bệnh viêm đại tràng giả mạc
Tình trạng viêm đại tràng giả mạc nghiêm trọng có thể được chỉ định cấy ghép phân. Kỹ thuật này là sự chuyển giao các vi sinh vật trong phân từ những người hiến tặng khỏe mạnh. Quá trình cấy ghép được thực hiện thông qua các kỹ thuật như thụt rửa, ống thông mũi – dạ dày (nasogastric), ống thông mũi – hỗng tràng (nasojejunal) hoặc viên nang uống.
Kỹ thuật này được thực hiện nhằm mục đích khôi phục lại sự cân bằng của vi khuẩn trong đại tràng. Sau khi cấy ghép phân, bác sĩ sẽ kết hợp điều trị kháng sinh cho người bệnh.
Người bệnh cần tiến hành phẫu thuật trong trường hợp suy nội tạng, vỡ đại tràng, viêm phúc mạc. Trong thực tế, phương pháp phẫu thuật không được ứng dụng phổ biến bằng các phương pháp kể trên.
3. Cách phòng tránh viêm đại tràng giả mạc là gì?
Để phòng tránh viêm đại tràng giả mạc, bạn cần lưu ý một số vấn đề như sau:
– Dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, không lạm dụng các loại thuốc kháng sinh. Nếu thấy bất thường khi dùng thuốc, bạn cần thông báo ngay với bác sĩ để có hướng giải quyết phù hợp.
– Uống nhiều nước mỗi ngày, tránh các đồ uống có cồn, caffeine hoặc nhiều đường (như rượu, cà phê, nước ngọt có ga…).
– Chọn thức ăn mềm, dễ tiêu hóa như gạo, các loại quả như chuối, táo. Tránh các loại thực phẩm giàu chất xơ như: các loại hạt, đậu,…
– Nên ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày, không nên ăn quá nhiều trong 1 bữa.
– Tránh các loại thực phẩm dễ gây kích thích đường ruột như: chất béo, đồ ăn nhiều gia vị, thực phẩm chiên,…
|
thucuc
| 1,369
|
Viêm đại tràng co thắt
Viêm đại tràng co thắt là bệnh phổ biến thường gặp ở đường tiêu hóa, gây đau đớn và trở thành nỗi ám ảnh cho người bệnh. Tuy nhiên không phải ai cũng hiểu rõ về căn bệnh này để kịp thời phát hiện, điều trị hiệu quả.
Viêm đại tràng co thắt là gì?
Viêm đại tràng co thắt hay còn gọi là hội chứng ruột kích thích. Đây là rối loạn chức năng đại tràng, gây ra nhiều triệu chứng khó chịu ảnh hưởng tới sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Việc điều trị viêm đại tràng co thắt gặp khó khăn, phức tạp do ảnh hưởng bởi nhiều nguyên nhân khác nhau.
Viêm đại tràng co thắt hay còn gọi là hội chứng ruột kích thích.
Nguyên nhân gây viêm đại tràng co thắt
Nguyên nhân của viêm đại tràng co thắt rất đa dạng:
Triệu chứng bệnh viêm đại tràng co thắt
Bệnh viêm đại tràng co thắt có rất nhiều triệu chứng khác nhau như:
Đau bụng là triệu chứng điển hình khi bị viêm đại tràng co thắt
Nội soi đại tràng là một trong những biện pháp giúp chẩn đoán bệnh viêm đại tràng co thắt
Khi được chẩn đoán mắc viêm đại tràng co thắt, người bệnh sẽ được bác sĩ tư vấn phương pháp điều trị phù hợp, giúp cải thiện sớm tình trạng sức khỏe.
Đặc biệt, bệnh viện có áp dụng thanh toán bảo hiểm y tế và bảo hiểm phi nhân thọ, giúp hỗ trợ tối đa chi phí khám chữa bệnh.
XEM THÊM:
>> Bệnh viêm đại tràng kiêng ăn gì?
>> Triệu chứng viêm đại tràng co thắt
>> Viêm đại tràng nên ăn gì?
|
thucuc
| 291
|
Công dụng thuốc Dalacin T
Dalacin T là một thuốc kháng sinh tại chỗ có chứa hoạt chất chính Clindamycin. Thuốc thường được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đến bạn thông tin thuốc Dalacin T chữa bệnh gì?
1. Dalacin T là thuốc gì?
Thuốc Dalacin T được sản xuất bởi Công ty Zoetis P & U LLC - Hoa Kỳ và lưu hành trên thị trường với số đăng ký là VN - 18572 - 14. Dalacin T thuộc danh mục thuốc kháng sinh tại chỗ, có thành phần hoạt chất chính là Clindamycin.Dạng bào chế: Dung dịch bôi tại chỗ, dung dịch nước trong suốt không màu. Mỗi ml chứa Clindamycin phosphate với nồng độ tương ứng là 10mg Clindamycin và các tá dược khác của nhà sản xuất.Quy cách đóng gói: Hộp 1 chai 30ml và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.
2. Dalacin T chữa bệnh gì?
Công dụng: Clindamycin là một kháng sinh có tác dụng kìm hãm sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn và diệt khuẩn nếu dùng liều cao. Cơ chế tác dụng của Clindamycin là gắn vào tiểu phân 50S của ribosom vi khuẩn nên ức chế sự phát triển của protein.Clindamycin được nhận thấy có khả năng chống lại các vi sinh vật sau trên in vitro: Các cầu khuẩn gram dương ái khí như tụ cầu vàng, tụ cầu da, liên cầu, phế cầu; các trực khuẩn gram âm kỵ khí, các trực khuẩn gram dương kỵ khí không tạo nha bào như Propionibacterium, Eubacterium, loài Actinomyces; các cầu khuẩn gram dương kỵ khí và vi ái khí như Peptococcus, Peptostreptococcus, liên cầu vi ái khí, Clostridia.Ngoài ra, tác dụng diệt mụn trứng cá của Clindamycin đã được thực nghiệm chứng minh là tốt hơn nhiều so với Tetracycline.
3. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Dalacin T
Thuốc Dalacin T được chỉ định điều trị cho các trường hợp mụn trứng cá.Chống chỉ định: Tuyệt đối không sử dụng thuốc Dalacin T trong các trường hợp sau:Người bệnh mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của Dalacin T.Người bệnh có tiền sử viêm đại tràng liên quan đến dùng kháng sinh.
4. Liều lượng và cách dùng thuốc Dalacin T
Dalacin T là một thuốc kê đơn, vì vậy người bệnh chỉ được dùng khi có chỉ định của bác sĩ và phải tuân thủ liệu trình điều trị. Không nên tự ý thay đổi liều lượng, đường dùng của Dalacin T hoặc ngừng thuốc. Đồng thời, không nên sử dụng chung thuốc Dalacin T với người khác hoặc đưa thuốc này cho người khác sử dụng ngay cả khi họ có cùng chẩn đoán.Liều lượng: 2 lần/ ngày.Cách dùng:Thuốc Dalacin T được bào chế dưới dạng dung dịch bôi ngoài da nên bệnh nhân bôi một lớp mỏng lên vùng da bị bệnh đã được vệ sinh sạch sẽ.Dalacin T được đóng chai có dụng cụ bôi và nắp riêng. Trước khi sử dụng, người bệnh thắp nắp ra khỏi chai thuốc và bỏ đi, gắn chặt dụng cụ bôi vào chai sau đó siết nút hình vòm để vặn chặt lại.Xử trí khi quên liều thuốc Dalacin T:Nếu quên liều, có thể sử dụng liều khác ngay khi nhớ ra. Bỏ qua nếu đã đến gần lần dùng thuốc tiếp theo, dùng liều tiếp theo như bình thường.Không gộp liều để bù cho liều đã quên.Không nên để quên nhiều lần trong thời gian điều trị. Người bệnh có thể sử dụng thiết bị nhắc nhở để tránh quên dùng thuốc.Xử trí khi quá liều thuốc Dalacin T: Bôi Dalacin T tại chỗ với một lượng đủ lớn có thể gây ra tác dụng toàn thân. Các biện pháp điều trị triệu chứng và nâng đỡ được chỉ định khi cần thiết.
5. Tác dụng không mong muốn của thuốc Dalacin T
Khô da là tác dụng không mong muốn thường gặp nhất khi sử dụng thuốc Dalacin T. Ngoài ra, một số tác dụng không mong muốn khác đã được báo cáo khi dùng chế phẩm bôi da chứa clindamycin như: nhức mắt, đau bụng, viêm đại tràng giả mạc, các bất thường tiêu hóa, viêm nang lông gram âm, kích ứng da, mày đay, viêm da tiếp xúc, da nhờn.Đây không phải là danh sách đầy đủ tất cả các tác dụng phụ của thuốc Dalacin T mà người bệnh có thể gặp phải. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng bất thường nào, người bệnh hãy ngưng dùng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ.
6. Tương tác thuốc
Khi xảy ra tương tác thuốc có thể làm thay đổi tác dụng của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của tác dụng phụ. Để tránh xảy ra hiện tượng này, người bệnh nên lập một danh sách các thuốc đang dùng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, các chế phẩm tăng cường sức khỏe, thảo dược, ...) và cho bác sĩ biết. Thận trọng khi dùng Dalacin T trên các bệnh nhân đang sử dụng thuốc chẹn thần kinh cơ vì Dalacin T dùng toàn thân có đặc tính chẹn thần kinh cơ do đó có thể làm tăng tác dụng của thuốc dùng chung.Ngoài ra, rượu bia, thuốc lá và thức ăn có thể tương tác với một số thuốc nhất định. Hỏi ý kiến bác sĩ về việc dùng thuốc cùng thức ăn, thuốc lá, rượu bia.Bên cạnh đó, tình trạng sức khỏe có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc. Thông báo với bác sĩ về bất kỳ vấn đề sức khỏe nào mà người bệnh đang gặp phải như suy giảm miễn dịch, suy gan, suy thận, đái tháo đường, ung thư,...
7. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Dalacin T
Sử dụng thuốc trong thai kỳ: Các nghiên cứu trên chuột và thỏ không cho thấy bằng chứng nào về ảnh hưởng xấu đến khả năng sinh sản hay gây hại cho bào thai của Dalacin T, ngoại trừ liều gây độc cho cơ thể mẹ. Trong các nghiên cứu lâm sàng trên phụ nữ mang thai, dùng thuốc Dalacin T đường toàn thân trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ không liên quan đến tăng tần suất xuất hiện dị tật bẩm sinh. Chưa có đầy đủ bằng chứng về việc dùng thuốc trong 3 tháng đầu thai kỳ. Do đó, Dalacin T chỉ được dùng trong 3 tháng đầu thai kỳ khi thật sự cần thiết.Sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú: Chưa biết Dalacin T có bài tiết vào sữa mẹ khi dùng thuốc bôi tại chỗ hay không. Tuy nhiên, thuốc Dalacin T dùng đường uống và ngoài đường tiêu hóa đã được báo cáo là xuất hiện trong sữa mẹ. Do rủi ro tiềm tàng về tác dụng bất lợi trên trẻ bú mẹ, bác sĩ sẽ quyết định xem nên ngừng thuốc hay ngừng cho bú dựa trên tầm quan trọng của điều trị với thuốc cho mẹ.Giống như hầu hết các kháng sinh khác, Dalacin T dùng đường uống hoặc ngoài đường tiêu hóa có liên quan đến tiêu chảy và viêm đại tràng giả mạc nghiêm trọng. Đã có báo cáo về trường hợp tiêu chảy và viêm ruột kết liên quan đến clindamycin bôi tại chỗ. Do đó, người bệnh nên được cảnh báo về nguy cơ xuất hiện tiêu chảy và viêm ruột kết liên quan đến thuốc. Nếu tiêu chảy nghiệm trọng hoặc kéo dài, nên ngừng thuốc và điều trị thích hợp.Dung dịch thuốc Dalacin T bôi tại chỗ có chứa alcol bazơ là chất có thể gây rát và kích ứng mắt, màng nhầy và làm trầy da. Do đó, cần thận trọng không để thuốc tiếp xúc với các bề mặt nhạy cảm.
8. Bảo quản thuốc
Bảo quản thuốc Dalacin T trong bao bì gốc của nhà sản xuất, ở nơi khô ráo, thoáng mát (độ ẩm dưới 80%), tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng chiếu trực tiếp, nhiệt độ tốt nhất dưới 30 độ C.Để Dalacin T tránh xa tầm tay trẻ em và vật nuôi, tránh chúng không biết nuốt phải gây ra những tác dụng không mong muốn nghiêm trọng.Không dùng thuốc Dalacin T đã hết hạn hoặc có biểu hiện thay đổi màu sắc, bao bì rách nát, không còn nguyên tem nhãn niêm phong.Không vứt thuốc Dalacin T vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi được yêu cầu.
|
vinmec
| 1,436
|
Điều trị rối loạn nhịp tim thế nào cho hiệu quả
Điều trị rối loạn nhịp tim thế nào để ngăn chặn những biến chứng nguy hiểm của bệnh. Đọc ngay bài viết dưới đây để biết thêm thông tin nhé.
1. Điều trị rối loạn nhịp tim: Sơ lược về rối loạn nhịp tim
1.1. Nhịp tim là gì?
Nhịp tim là số lần trái tim đập được trong một phút, được điều khiển bằng các xung điện điều hòa. Nhịp tim thường thấp khi bạn nghỉ ngơi và tăng lên khi bạn tập luyện thể dục thể thao hoặc lao động gắng sức.
Đối với người trưởng thành, sức khỏe bình thường, nhịp tim dao động từ 60 – 90 nhịp mỗi phút. Tuy nhiên, chỉ số nhịp tim có thể tăng khi bạn lo lắng, hồi hộp hoặc khi bị sốt, vận động mạnh. Tình trạng nhịp tim tăng, giảm sẽ nhanh chóng trở lại bình thường nếu bạn không có vấn đề sức khỏe nào.
1.2. Rối loạn nhịp tim là gì?
Rối loạn nhịp tim xảy ra khi các xung điện điều khiển nhịp tim có những hoạt động bất thường. Điều này làm tim đập quá nhanh, quá chậm hoặc không theo tần suất nào.
Rối loạn nhịp tim xảy ra khi tim đập nhanh hoặc chậm hơn tiêu chuẩn
Bên cạnh đó, do hệ thống dẫn truyền nhịp tim bị tổn thương dẫn tới rối loạn nhịp tim, khiến tim co bóp không đồng đều. Hiện tượng này làm suy giảm chức năng tim theo thời gian.
Nhịp tim bất thường có thể nhận thấy khi bạn nghỉ ngơi nhưng nhịp tim vẫn cao hơn 100 nhịp mỗi phút, hoặc thấp hơn 60 nhịp mỗi phút.
Tình trạng rối loạn nhịp có thể diễn ra chỉ chưa đến vài phút và xuất hiện thành từng đợt, không báo trước. Tuy nhiên, cũng có một số loại rối loạn nhịp tim kéo dài nhiều giờ, liên tục trong nhiều năm.
1.3. Nguyên nhân rối loạn nhịp tim
Rối loạn nhịp tim xảy ra do nhiều nguyên nhân. Tình trạng đó có thể là do bất thường hoặc do bệnh lý về tim gây ra. Ngoài ra, rối loạn nhịp tim có thể do bệnh lý ở các cơ quan khác ảnh hưởng đến nhịp tim, chẳng hạn như bệnh lý tuyến giáp, suy thận…
Một số nguyên nhân gây rối loạn nhịp tim chính là:
– Nút xoang hoạt động yếu
– Có ổ phát nhịp bất thường khác
– Có đường dẫn truyền bất thường
– Tổn thương hệ thống dẫn truyền
– Tổn thương cơ tim
– Rối loạn điện giải
– Do thuốc hoặc độc chất
– Do bất thường của cơ quan khác ảnh hưởng đến tim
1.4. Dấu hiệu nhận biết chứng rối loạn nhịp tim
Triệu chứng rối loạn nhịp tim rất đa dạng, với nhiều mức độ khác nhau. Những triệu chứng thường gặp gồm: Cảm giác hồi hộp, tim đập mạnh; khó thở, hụt hơi; ran ngực yếu sức… Các triệu chứng cần đặc biệt lưu ý vì có khả năng bị loạn nhịp nặng bao gồm: Đau ngực, đổ mồ hôi, hoa mắt, chóng mặt, cảm giác gần ngất…
Biểu hiện nguy hiểm nhất khi bị rối loạn nhịp tim là bệnh nhân bị ngất xỉu (bị mất ý thức hoàn toàn). Đây là cảnh báo bệnh tim nặng và đáng lo ngại. Đồng thời có thể dẫn đến chấn thương nghiêm trọng nếu ngất xỉu khi đang lái xe hoặc leo cầu thang.
Ngất xỉu khi đang làm việc có thể gây hậu quả nghiêm trọng
Trong khi đó, có những bệnh nhân không nhận thấy triệu chứng gì, hoặc triệu chứng khá mơ hồ như mệt mỏi, khó chịu vùng ngực.
Có loại rối loạn nhịp tim hầu như không ảnh hưởng lớn đến sức khỏe như ngoại tâm thu nhĩ và ngoại tâm thu thất thưa. Tuy nhiên, có những loại loạn nhịp tim có thể làm suy giảm chức năng tim theo thời gian và có nguy cơ gây ra các biến chứng nguy hiểm.
Rối loạn nhịp tim có thể vô hại nhưng hầu hết nó là biểu hiện của nhiều bệnh lý nặng, ảnh hưởng đến sức khỏe và đe dọa tính mạng người bệnh nếu không điều trị sớm. Vì vậy, nếu nhận thấy những dấu hiệu trên, bạn cần đi khám ngay để được bác sĩ chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Thăm khám ngay để được điều trị đúng bệnh
2.Điều trị rối loạn nhịp tim hiệu quả bằng cách nào?
2.1. Điều trị rối loạn nhịp tim bằng thuốc
Ưu tiên hàng đầu khi điều trị rối loạn nhịp tim là sử dụng thuốc. Một số loại thuốc có tác dụng giảm tình trạng rối loạn nhịp tim (tim đập nhanh) hiệu quả là:
Nhóm thuốc chống loạn nhịp: Nhóm thuốc này có tác dụng ngăn chặn nhịp tim bất thường, gồm các thuốc: amiodarone, propafenone, dronedarone, sotalol…
Ngoài ra, bệnh nhân có thể sử dụng thêm các loại thuốc bổ trợ như: Digoxin, Adenosine, giúp tăng sức co bóp cơ tim, giãn mạch, giảm dẫn truyền qua nút nhĩ thất, tăng thời gian để cơ tim phục hồi. Đồng thời làm giảm hoặc tăng tốc độ dẫn truyền xung điện trong tim.
Bệnh nhân cần tuyệt đối tuân thủ liều lượng sử dụng mà bác sĩ chỉ định. Nếu sử dụng sai có thể gây ra các tác dụng phụ như: Làm cho tình trạng rối loạn nhịp tim nghiêm trọng hơn, dị ứng thuốc, sưng chân, sạm da, mắt mờ, ăn không ngon miệng, táo bón, tiêu chảy…
2.2. Phương pháp sốc điện
Phương pháp sốc điện chuyển nhịp sử dụng dòng điện để điều trị rối loạn nhịp tim. Tuy nhiên phương pháp này cần có chỉ định của bác sĩ và thường được sử dụng khi hồi sức cấp cứu.
2.3. Sử dụng máy tạo nhịp tim
Xung điện điều khiển tim co bóp theo nhịp. Sử dụng thiết bị chạy bằng pin nhằm tạo tín hiệu điện đều đặn giống như tim khỏe mạnh. Nhờ đó bệnh nhân có thể duy trì nhịp tim ở tốc độ bình thường.
2.4. Sử dụng máy khử rung tim
Tương tự như máy tạo nhịp tim, máy khử rung tim có mục đích theo dõi nhịp tim và điều hòa nhịp tim, giúp tim đập bình thường trở lại.
2.5. Kết hợp chế độ sinh hoạt
Ngoài điều trị theo đúng liệu trình của bác sĩ, chế độ sinh hoạt cũng rất quan trọng. Tạo thói quen sinh hoạt khoa học sẽ giúp bạn cải thiện tình trạng rối loạn nhịp tim. Theo đó, bệnh nhân cần cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho cơ thể, ăn nhiều trái cây, ngũ cốc, chất béo rắn và không ăn quá mặn.
Thường xuyên tập thể dục, hạn chế uống rượu, hút thuốc và sử dụng các chất kích thích khác. Đồng thời, duy trì cân nặng ổn định, kiểm soát lượng cholesterol và huyết áp cũng là phương pháp quan trọng để điều trị bệnh.
Nếu phát hiện các triệu chứng rối loạn nhịp tim, bạn cần đi khám ngay khoa Tim mạch để được chẩn đoán và điều trị kịp thời nhé.
|
thucuc
| 1,229
|
Dấu hiệu nhận biết bệnh ung thư đại tràng
1. Tìm hiểu chung về tình trạng ung thư đại tràng
1.1 Khái niệm bệnh ung thư ở đại tràng là gì?
Ung thư đại trực tràng khởi phát từ lớp mô lót mặt trong của ruột dạng polyp (chồi thịt có cuống), lớn dần sẽ nhô ra trong lòng ruột. Bệnh là một trong số những bệnh lý nguy hiểm hàng đầu và gây tỷ lệ tử vong tương đối cao. Trong đó, tỷ lệ điều trị thành công của bệnh tương đối cao nếu được phát hiện trong giai đoạn sớm.
Theo thống kê năm 2020 của Globocan thì Việt Nam ghi nhận gần 16.000 người mắc ung thư đại tràng mới và trên 8.200 người tử vong. Căn bệnh này thường gặp ở bệnh nhân trên 50 tuổi nhưng những năm gần đây tình trạng bệnh thường có xu hướng trẻ hóa.
Đây là bệnh ung thư phổ biến hàng đầu ở Việt Nam chỉ sau ung thư gan, ung thư phổi, ung thư vú hay ung thư dạ dày.
Ung thư đại trực tràng bắt nguồn từ lớp mô lót mặt trong của ruột
Ung thư đại tràng là bệnh lý ung thư hình thành ở đại tràng hay chính là phần dài nhất của ruột già. Căn bệnh này xảy ra ở cả nam và nữ giới. Đại tràng được cấu tạo với nhiều lớp và ung thư có thể hình thành từ những tế bào lót trong đại tràng, đa số do sự phát triển của polyp đại tràng.
Sau khi xuất hiện thì các tế bào ung thư bắt đầu di chuyển đến các mạch máu hoặc hạch bạch huyết. Điều này có thể dẫn tới ung thư di căn tớ hạch bạch huyết hoặc thông qua con đường này để đến các cơ quan xa trong cơ thể.
Đa số Polyp đại tràng thường lành tính nhưng cũng có những nguy cơ nhất định ác tính với các loại chính sau:
– Polyp tuyến (u tuyến): Đây là tình trạng tiền ung thư và số ít chuyển thành bệnh ung thư.
– Polyp tăng sản và polyp viêm: Đây là tình trạng polyp khá phổ biến và cũng không phải là tiền ung thư đại tràng.
– Chứng loạn sản cũng là một tình trạng tiền ung thư xuất hiện ở polyp hay trong niêm mạc đại tràng khi có sự những tế bào bất thường xuất hiện.
1.2 Nguyên nhân dẫn tới bệnh ung thư đại tràng
– Yếu tố di truyền: Khối u ung thư xuất hiện khi cơ thể có sự biến đổi gen từ bệnh đa olyp đại tràng gia đình (FAP), hội chứng bệnh ung thư đại tràng di truyền không polyp (HNPCC hoặc hội chứng Lynch).
– Tổn thương tiền ung thư: Bệnh viêm đại tràng, Bệnh Crohn, Polyp đại tràng…
– Yếu tố dinh dưỡng: Chế độ ăn thiếu khoa học, ăn nhiều mỡ động vật, nhiều thịt; ít ăn thực phẩm chứa vitamin hoặc nitrosamin…
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng cần lưu ý như sau:
– Thừa cân, béo phì
– Lối sống lười vận động
– Chế độ dinh dưỡng không khoa học
– Hút thuốc lá, uống rượu bia thường xuyên
– Người cao tuổi
– Tiền sử bệnh lý của bệnh nhân
– Hội chứng di truyền theo thế hệ.
2. Những dấu hiệu cảnh báo ung thư trực tràng sớm
2.1 Những dấu hiệu nhận biết bệnh ung thư đại tràng giai đoạn đầu
Ung thư đại tràng giai đoạn đầu có dấu hiệu không rõ ràng và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý thông thường như trĩ, viêm nhiễm đường tiêu hóa… Do vậy, có rất nhiều trường hợp chẩn đoán bệnh ở giai đoạn muộn, khó điều trị.
2.1 Những dấu hiệu nhận biết bệnh ung thư đại tràng giai đoạn tiến triển
Ở giai đoạn tiến triển, người bệnh có thể thấy:
Máu trong phân là triệu chứng điển hình của bệnh nhân ung thư đại tràng
– Đại tiện ra máu liên tục trong phân: đây là triệu chứng điển hình của ung thư đại tràng. Bệnh nhân có thể thấy phân mỏng, dẹt, phân đen và kèm theo máu. Tuy nhiên, dấu hiệu này cũng có thể do thói quen ăn uống.
– Thay đổi thói quen đi đại tiện, thường xuyên đi nặng hơn với tình trạng phân lỏng. Bên cạnh đó, đi ngoài phân nhỏ kèm táo bón cũng chứng tỏ đường đào thải phân đã gặp phải những vật cản khác như khối u trong đại tràng, làm cho hình dạng và kích cỡ của phân bị biến dạng, thay đổi.
– Đau bụng dai dẳng: khối u ác tính phát triển trong đại tràng có thể làm cản trở đường ruột, gây ra những cơn đau do co thắt ở dạ dày mức độ nặng nhẹ tùy thuộc vào sự phát triển của khối u.
Hầu hết các dấu hiệu sớm của ung thư đại tràng thường không rõ ràng hoặc dễ bị nhầm lẫn, nên có rất nhiều trường hợp chẩn đoán bệnh ở giai đoạn muộn, khó chữa.
Với tỉ lệ tử vong lên đến 70%, ung thư đại tràng là 1 trong 4 loại ung thư có tỉ lệ tử vong cao nhất. Nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm thì tỷ lệ được chữa khỏi lên tới 90%. Cách tốt nhất để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm chính là tầm soát ung thư đại tràng.
|
thucuc
| 903
|
Dấu hiệu nhiễm trùng sau khi phá thai
Nhiễm trùng sau khi phá thai được xem là biến chứng vô cùng nguy hiểm, không chỉ gây viêm nhiễm cơ quan sinh sản, dẫn đến vô sinh mà còn đe dọa đến tính mạng. Tuy vậy, việc nhận biết các dấu hiệu nhiễm trùng sau khi phá thai còn gặp nhiều khó khăn, bởi các dấu hiệu này còn có nhiều điểm tương đồng với các triệu chứng thông thường. Cùng tìm hiểu về các dấu hiệu nhiễm trùng sau khi phá thai qua bài viết dưới đây.
1. Sự nguy hiểm của việc phá thai
Phá thai bằng thuốc hay bằng phẫu thuật đều có những tác hại và biến chứng nguy hiểm đến cơ quan sinh dục, khả năng sinh sản và thậm chí là tính mạng của người phụ nữ, cụ thể như sau:Phá thai bằng thuốc: Phương pháp này sử dụng thuốc uống hoặc ngậm với mục đích làm ngừng sự phát triển của thai nhi, đồng thời kích thích tử cung co bóp để đẩy thai ra ngoài. Việc phá thai bằng thuốc được áp dụng đối với những thai nhi từ 5 – 7 tuần tuổi. Trước khi tiến hành thủ thuật, người bệnh sẽ được xét nghiệm máu, siêu âm... nhằm đánh giá tình trạng của thai nhi. Trường hợp tự ý phá thai bằng uống thuốc tại nhà sẽ không đảm bảo tình trạng sức khỏe của người bệnh và gây ảnh hưởng lớn đến chức năng sinh sản về sau. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể xuất hiện triệu chứng đau và co thắt tử cung, nếu không được xử lý kịp thời sẽ dẫn đến nhiễm trùng huyết và gây nguy hiểm đến tính mạng.Hút thai còn sót: Tình này này xảy ra khi phôi thai còn sót lại trong tử cung của người bệnh sau khi hút thai, điều này cũng phản ánh việc hút thai không thành công. Hút thai còn sót sẽ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng đến sức khỏe nói chung và sức khỏe sinh sản nói riêng của người phụ nữ như gây thiếu máu, viêm nhiễm phụ khoa, thủng tử cung, vô sinh – hiếm muộn, dị tật thai nhi.
Một số phụ nữ có thể gặp tình trạng nhiễm trùng sau hút thai
2. Dấu hiệu nhiễm trùng sau khi phá thai
Một số dấu hiệu nhiễm trùng sau khi phá thai bằng thuốc, phẫu thuật phá thai như sau:2.1. Xuất huyết âm đạo bất thường. Chảy máu âm đạo sau khi phá thai là tình trạng thường gặp, lượng máu và thời gian ra máu phụ thuộc vào thể trạng của từng người. Tuy nhiên, phần lớn người bệnh chỉ ra một lượng máu vừa phải như chu kỳ kinh nguyệt trong vài ngày đầu phá thai, sau đó lượng máu sẽ giảm dần. Thời gian ra máu sau khi phá thai thường kéo dài từ 7 – 15 ngày.2.2. Đau bụng dữ dội. Thông thường sau khi phá thai, người bệnh có thể gặp tình trạng đau bụng dưới kèm chảy máu âm đạo. Trường hợp phá thai bằng thuốc, cơn đau bụng kèm tình trạng xuất huyết sẽ xuất hiện sau khoảng 2 – 4 giờ sau khi uống thuốc. Trong đó, cơn đau sẽ dữ dội nhất tại thời điểm thai nhi bị đẩy ra khỏi tử cung và sau đó cơn đau sẽ giảm dần. Các cơn đau thường là đau quặn xảy ra từng đợt. Trường hợp phá thai bằng phẫu thuật, cơn đau thường là đau âm ỉ trong thời gian khoảng 1 tuần đầu sau phẫu thuật.Các cơ đau bụng sau phá thai có thể được kiểm soát bằng thuốc giảm đau như paracetamol, ibuprofen...
2.3. Sốt cao và khó thở. Một trong những dấu hiệu nhiễm trùng sau khi phá thai là sốt cao. Trong 1 tuần đầu sau khi phá thai, người bệnh cần kiểm tra thân nhiệt ít nhất 2 lần mỗi ngày. Ở thời điểm 2 ngày đầu sau phá thai, người bệnh có thể bị sốt nhẹ. Trường hợp sốt trên 38o. C kết hợp với khô môi, lạnh run, lưỡi dơ, môi khô và sốt không có dấu hiệu thuyên giảm sau khi dùng thuốc hạ sốt có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng sau khi phá thai.Xem ngay: Cẩn thận với sót nhau thai sau phá thai2.4. Kinh nguyệt không đều. Một trong những dấu hiệu nhiễm trùng sau hút thai hoặc phá thai là kinh nguyệt không đều. Chu kỳ kinh nguyệt bình thường sẽ hơi vón cục, máu màu đỏ tươi và mùi tanh. Đối với người bệnh sau khi phá thai có sự biến đổi về chu kỳ kinh nguyệt như lượng kinh nguyệt ra nhiều hơn, màu sắc chuyển thành màu đỏ sẫm tối và kinh nguyệt vón thành cục tanh nồng... là những dấu hiệu của nhiễm trùng sau phá thai.2.5. Khí hư bất thường. Khí hư được xem là yếu tố phản ánh chính xác chức năng hoạt động của cơ quan sinh sản nữ giới. Sau khi phá thai, sự thay đổi khí hư là vấn đề mà người bệnh cần quan tâm. Trường hợp khí hư tiết nhiều, mùi tanh và màu sắc lạ có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng sau khi phá thai. Người bệnh cần kiểm tra xem có những viêm nhiễm bất thường khác để khắc phục kịp thời.2.6. Viêm nhiễm phụ khoa. Do chịu tác động sau quá trình phá thai kết hợp với việc không vệ sinh vùng kín sạch sẽ dẫn tới sự phát triển của vi khuẩn, nấm tại vùng kín. Từ đó dẫn đến các bệnh lý viêm nhiễm phụ khoa với các triệu chứng như khí hư hôi, ngứa, cảm giác đau rát chảy máu khi quan hệ tình dục...
Viêm nhiễm phụ khoa là một trong các dấu hiệu nhiễm trùng sau khi phá thai
3. Cách tránh nhiễm trùng sau phá thai
Các triệu chứng và biến chứng sau phá thai đều gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của người bệnh. Tuy vậy việc phá thai nếu được thực hiện ở những bệnh viện lớn và uy tín sẽ rất ít nguy cơ gặp phải tình trạng trên. Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần lưu ý một số vấn đề như sau:Trước khi phá thai cần thực hiện thăm khám và xét nghiệm các bệnh lây lan qua đường tình dục. Trong trường hợp mắc bệnh, người bệnh cần điều trị trước khi thực hiện phá thai để tránh trường hợp nhiễm trùng sau khi phá thai;Dùng băng vệ sinh thay vì tampon sau khi phá thai để giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng;Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về các vấn đề sinh hoạt cá nhân như chế độ dinh dưỡng, quan hệ tình dục, vệ sinh cá nhân;Sau khi phá thai, người bệnh không nên tắm nước lạnh, thay vào đó là lau người hoặc tắm bằng nước nóng bằng vòi hoa sen. Hạn chế tắm bồn vì làm tăng sự xâm nhập của vi khuẩn;Người bệnh cần hạn chế quan hệ tình dục từ 4 – 8 tuần sau khi phá thai. Bởi việc quan hệ sớm sẽ làm tăng nguy cơ xâm nhập của vi khuẩn vào cơ quan sinh sản, gây nhiễm trùng;Vệ sinh vùng kín cần thực hiện từ trước ra sau, không cho bất cứ thứ gì hoặc thụt rửa tay vào trong âm đạo, không dùng sản phẩm vệ sinh dễ gây kích ứng;Không uống rượu, hút thuốc hoặc dùng các chất gây nghiện sau khi phá thai. Bởi những chất này gây ảnh hưởng đến sự hồi phục của cơ thể, giảm hiệu quả của thuốc và tăng nguy cơ nhiễm trùng;Hạn chế ăn các thức ăn nhiều dầu mỡ, thức ăn nhanh hoặc thực phẩm, thức uống chứa caffeine;Như vậy, tình trạng nhiễm trùng sau khi phá thai có thể dẫn đến những hậu quả và biến chứng nguy hiểm đối với sức khỏe.
|
vinmec
| 1,347
|
Cách chữa bệnh tự kỷ cho trẻ tại nhà giúp cải thiện nhanh tình trạng
Đối với những đứa trẻ tự kỷ, cùng với việc tuân thủ theo chỉ dẫn của chuyên gia, vai trò của gia đình, của các bậc phụ huynh rất quan trọng, có thể quyết định tới thành công, hiệu quả việc chữa trị. Vậy có thể thực hiện những cách chữa bệnh tự kỷ cho trẻ tại nhà nào?
1.
Tên khoa học của tự kỷ là Autism, chỉ một hội chứng bất thường, xảy ra liên quan tới sự phát triển chức năng ở não. Bệnh được nhận biết qua một số dấu hiệu đặc trưng có liên quan tới sự khiếm khuyết, hạn chế về kỹ năng giao tiếp xã hội hay ngôn ngữ hành vi hoặc sở thích.
Tự kỷ có thể là bẩm sinh, được phát hiện qua dấu hiệu của sự phát triển chậm ở trẻ từ lúc sinh ra cho tới thời điểm trước 3 tuổi. Song, cũng có thể xuất hiện đột ngột, tức là tới khoảng 30 tháng vẫn phát triển bình thường rồi sau đó ngừng lại hoặc thoái triển.
Về nguyên nhân gây ra bệnh, hiện nay, có nhiều ý kiến khác nhau được đặt ra, chẳng hạn:
Di truyền: Các nhà khoa học cho rằng một số trường hợp gen lỗi có thể khiến não bộ không phát triển một cách hài hòa, cộng thêm sự tấn công của virus, thiếu oxy khi sinh,... có thể khiến trẻ dễ mắc tự kỷ hơn.
Từ quá trình mang thai của mẹ: có thể do mắc rubella hoặc tiếp xúc với thuốc lá, ma túy,...
Do môi trường: sự ô nhiễm kim loại nặng hoặc hóa chất độc hại, thuốc diệt cỏ, flavonoid,...
Từ gia đình: sự thiếu quan tâm, bỏ mặc có thể khiến trẻ hạn chế khả năng nhận biết, phát triển, dẫn tới tự kỷ.
Các triệu chứng sau là biểu hiện điển hình của bệnh có thể là bất thường về ngôn ngữ, hành vi, thu hẹp mình, ít giao tiếp, tương tác xã hội, rối loạn cảm giác, ăn uống hoặc có những phản ứng mãnh liệt với những điều bình thường bên ngoài,...
2. Vì sao cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong quá trình chữa bệnh tự kỷ cho trẻ?
Như trên đã nói, một số trường hợp khi sinh ra đã bị mắc bệnh hoặc cũng có những trẻ thời kỳ đầu phát triển bình thường sau đó lại mắc bệnh.
Chính vì vậy, cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc quan tâm, gần gũi con nhằm có thể phát hiện ra những dấu hiệu bất thường trong thời sớm nhất để có phương pháp khắc phục hiệu quả, phù hợp.
Bên cạnh đó, hiện nay, bệnh chưa có thuốc đặc trị mà chỉ chủ yếu khắc phục triệu chứng. Bởi chính là những người gần gũi, yêu thương trẻ nhất, có thời gian ở bên trẻ nhiều nhất và cũng có thể dễ dàng tương tác với trẻ nhất nên cha mẹ chính là những người đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định tới hiệu quả chữa trị.
3. Cách chữa bệnh tự kỷ tại nhà cha mẹ nên biết
Khi trẻ mắc bệnh tự kỷ, cha mẹ có thể hỗ trợ con thông qua việc thực hiện một số cách chữa bệnh tự kỷ như sau:
Về mặt tâm lý
Ai cũng muốn con mình phát triển khỏe mạnh như bình thường. Tuy nhiên, nếu con không may mắc bệnh, điều đầu tiên, cha mẹ cần vượt qua cú sốc này và chủ động tìm hiểu những thông tin của bệnh. Đồng thời, luôn kiên trì, theo sát con, khích lệ từng bước tiến bộ dù là nhỏ nhất của con.
Cách chữa bệnh tự kỷ tại nhà cho trẻ
Thực hiện một số phương pháp sau đây, bạn có thể góp phần nâng cao hiệu quả chữa bệnh cho trẻ
- Giúp con tăng khả năng tương tác với thế giới xung quanh: bằng cách xem con như một đứa trẻ bình thường, có thể thường xuyên đưa con tới công viên, khu vui chơi, tạo điều kiện cho con tiếp xúc, giao tiếp với những người xung quanh.
- Chú ý tới sở thích cũng như những điều con quan tâm: Việc cha mẹ nói, làm những điều con thích có thể mang lại niềm hứng khởi lớn.
- Giao tiếp với con bằng cách đơn giản nhất: do trẻ bị hạn chế về ngôn ngữ nên cha mẹ có thể giao tiếp, dạy con tập nói bằng những từ ngữ dễ hiểu, ngắn gọn. Điều này không chỉ giúp trẻ có thể hiểu mà còn tạo hứng thú. Cùng với ngôn ngữ, có thể sử dụng hành động, cử chỉ gần gũi để trẻ có thể học theo.
- Sử dụng các hình ảnh trực quan: Hình ảnh từ đời sống sẽ có thể giúp trẻ hình dung chính xác hơn các thông tin cần thiết về thế giới bên ngoài cũng như các kỹ năng để thể hiện cảm xúc. Đồng thời, trong quá trình dạy trẻ, cha mẹ có thể làm mẫu để con bắt chước. Nếu trẻ khó bắt chước, có thể cầm tay hướng dẫn hoặc nhắc nhở kèm cử chỉ, ánh mắt.
- Tạo nhu cầu cho trẻ: bằng cách đặt đồ vật lên cao để trẻ có thể thấy nhưng không thể lấy, đặt trong hộp trong suốt, đưa cho trẻ thứ chúng không thích hoặc làm ngược lại mong muốn hay trái kỳ vọng,... Sau đó, hướng dẫn con cách có thể có được điều mình muốn, chẳng hạn hành động, nói những từ đơn giản,...
- Sử dụng các loại đồ chơi đa dạng hoặc chơi với nhiều hình thức khác nhau để tránh việc máy móc, rập khuôn, tăng khả năng nhận thức. Đồng thời, có thể lựa chọn đồ chơi theo hướng phức tạp dần.
- Luôn tin tưởng, yêu thương và khích lệ con: Cha mẹ hãy luôn đồng hành, cho con biết con được yêu thương, đồng thời, động viên tinh thần, khen ngợi để con luôn hứng thú. Cha mẹ không nên gây áp lực, không nóng vội mà hãy mang tới cho con sự vui vẻ, thoải mái và lạc quan.
Có thể nói, gia đình chính là môi trường tốt nhất cho việc giáo dục trẻ bị tự kỷ bởi vì nơi đây không chỉ có không gian gần gũi mà còn có những người thân yêu, trẻ có nhiều cơ hội được tập luyện kỹ năng. Vì thế, cha mẹ nên cố gắng phối hợp với chuyên gia y tế để nâng cao hiệu quả, rút ngắn thời gian điều trị.
|
medlatec
| 1,111
|
Giấc ngủ kém chất lượng có thể khiến não co lại
Nghiên cứu mới cho thấy giấc ngủ kém chất lượng có thể liên quan đến sự co rút chất xám của não theo thời gian. Vậy ảnh hưởng của giấc ngủ lên não như thế nào?
1. Ảnh hưởng của giấc ngủ lên não như thế nào?
Sự suy giảm nhanh hơn của ba phần não được tìm thấy ở hầu hết những người lớn tuổi có giấc ngủ kém chất lượng, mặc dù không nhất thiết là ngủ quá ít. Khó ngủ bao gồm khó đi vào ngủ, thức giấc vào ban đêm hoặc thức dậy quá sớm.Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu vẫn chưa rõ liệu giấc ngủ kém chất lượng có chắc chắn gây ra những thay đổi trong não hay không, liệu não co lại có gây ra tình trạng giấc ngủ kém chất lượng hay không, hay cả hai tình trạng này đều xảy ra đồng thời.Nếu giấc ngủ bị gián đoạn, các quá trình giúp khôi phục và sửa chữa não cũng bị gián đoạn hoặc hoạt động kém hiệu quả hơn, dẫn đến tỷ lệ suy giảm khối lượng não lớn hơn. Tuy nhiên có khả năng sự suy thoái trong não cũng góp phần gây khó ngủ. Có thể tốc độ suy giảm khối lượng não lớn hơn khiến một người khó có được giấc ngủ ngon, vì vậy vấn đề này có thể xảy ra theo cả hai hướng.Sexton và các đồng nghiệp của cô đã quét não cho 147 người trưởng thành ở Na Uy, tuổi trung bình 54 khi bắt đầu nghiên cứu, họ đã trải qua 2 lần quét não, một lần khi bắt đầu nghiên cứu và một lần trung bình là ba năm rưỡi sau đó. Vào thời điểm quét lần thứ hai, những người tham gia cũng điền vào bảng câu hỏi về chất lượng giấc ngủ của họ, bao gồm thời gian và mức độ ngủ, thời gian đi vào giấc ngủ, thời gian thực sự đã ngủ, tần suất họ thức dậy mỗi đêm, mức độ buồn ngủ của họ trong ngày và liệu họ có sử dụng thuốc ngủ hay không. Các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng những người tham gia mất trung bình 20 phút để đi vào giấc ngủ và ngủ trung bình 7 giờ mỗi đêm.Sau khi thực hiện các điều chỉnh về hoạt động thể chất, cân nặng và huyết áp của những người tham gia - những thứ đã được chứng minh là có ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ, các nhà nghiên cứu đã so sánh những thay đổi trong quá trình quét não của những người tham gia và báo cáo phát hiện của họ như sau: Ở những người có chất lượng giấc ngủ kém, các nhà nghiên cứu đã thấy có sự co rút ở một phần của vỏ não trước của họ (não co lại) và một số phần bị teo hoặc suy giảm các phần khác của não, bao gồm các phần não liên quan đến khả năng lý luận, lập kế hoạch, trí nhớ và giải quyết vấn đề.Nghiên cứu không kiểm tra kỹ năng tư duy của những người tham gia, vì vậy nó không thể chứng minh rằng giấc ngủ kém hoặc não co lại có liên quan đến trí nhớ kém hoặc tình trạng khó tập trung suy nghĩ. Tuy nhiên, đã có những nghiên cứu trước đây phát hiện ra mối liên hệ giữa suy giảm trí nhớ và giảm khối lượng não.Anton Porsteinsson - Giám đốc Chăm sóc, Nghiên cứu và Giáo dục bệnh Alzheimer tại Trường Y và Nha khoa Đại học Rochester cho biết chúng ta thường liên hệ giữa sự co rút của não, não co lại với việc mất mô não và cho rằng điều đó không có lợi khi cơ thể già đi. Trong khi đó rối loạn giấc ngủ là một triệu chứng phổ biến trong dân số nói chung và nó thường trở nên tồi tệ hơn khi cơ thể lão hóa. Ngày càng có nhiều dữ liệu cho thấy rằng rối loạn giấc ngủ có thể là một yếu tố nguy cơ dẫn đến kết quả kém khi đánh giá về tế bào não và các vấn đề y tế khác. Mối tương quan chỉ là chất lượng giấc ngủ kém chứ không phải giấc ngủ ngắn hơn. Nghiên cứu cho thấy, kích thước não bị giảm ở những người ngủ kém được thấy ở mọi lứa tuổi, nhưng mối tương quan mạnh hơn ở những người lớn trên 60 tuổi.
Giấc ngủ kém chất lượng có thể liên quan đến sự co rút chất xám của não theo thời gian
2. Các mẹo để có giấc ngủ ngon
Vì vậy thói quen tốt trước khi đi ngủ và giấc ngủ ngon rất quan trọng, cho dù đó có phải là giấc ngủ tự nhiên hay phải sử dụng thuốc để tăng cường giấc ngủ nhưng tốt nhất chúng ta có thói quen đi ngủ vào cùng một thời điểm mỗi đêm.Cần có thêm nhiều nghiên cứu trong tương lai để kiểm tra xem liệu việc cải thiện chất lượng giấc ngủ của mọi người có thể làm chậm tốc độ mất khối lượng não hay không. Nếu đúng như vậy, cải thiện thói quen ngủ của mọi người có thể là một cách thức quan trọng để cải thiện sức khỏe não bộ.org, ncbi.nlm.nih.gov, webmd.com
|
vinmec
| 916
|
Cơ thể bạn sẽ thay đổi như thế nào nếu chạy bộ thường xuyên
Rèn luyện cơ thể là chìa khóa cho sức khỏe bền vững của mỗi người. Một trong những hoạt động thể chất được ưa thích nhất chính là chạy bộ. Chạy bộ thường xuyên sẽ đem đến cho cơ thể bạn những thay đổi bất ngờ. Hãy cùng tìm hiểu về những lợi ích của chạy bộ. Chạy bộ là một phương thức rèn luyện sức khỏe tuyệt vời
Theo một nghiên cứu của Mayo Clinic- trung tâm y tế học nổi tiếng của Mỹ, chạy bộ thường xuyên giúp tăng tuổi thọ , cụ thể “chạy khoảng 10km mỗi tuần có thể gia tăng 3-6 năm tuổi thọ”.Thông qua việc cải thiện quá trình tuần hoàn, chạy bộ giúp cải thiện sức khỏe của các cơ quan trọng yếu như tim, phổi. Không chỉ vậy, khi chạy các mạch máu bên trong cơ thể co giãn giúp tăng độ đàn hồi, giữ huyết áp ở mức ổn định, cân bằng, nhờ đó giảm đi các vấn đề về huyết áp. Đồng thời giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và đột quỵ. Chạy bộ thường xuyên còn giúp ta nâng cao sức khỏe tinh thần, giảm thiểu lo lắng và áp lực, ngủ ngon hơn, chống trầm cảm. Bên cạnh đó, chạy bộ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và giảm tình trạng sưng đau khớp. Chạy bộ thường xuyên giúp tăng mật độ xương, tăng cường hệ cơ và gối, giảm nguy cơ gãy nứt do loãng xương.
2. Nhiều lợi ích cho sức khỏe từ việc chạy bộ thường xuyên
Duy trì thói quen chạy bộ thường xuyên sẽ đem đến cho cơ thể của bạn những thay đổi tích cực mà bạn không ngờ đến như:Chạy bộ giúp giảm cân. Tất nhiên rồi, đây là một trong những tác dụng lớn nhất và phổ biến nhất của hoạt động này. Trên thực tế, chạy bộ đốt nhiều calo hơn các hoạt động thể chất khác và tác động đến các cơ chính của cơ thể. Từ đó giúp bạn giảm được kha khá cân nặng. Để giảm cân hiệu quả, quan trọng là phải duy trì nhịp độ tập luyện. Chạy bộ mỗi ngày khoảng 30’, chỉ trong vòng 1 đến 2 tháng là thể trọng của bạn sẽ được cải thiện rõ ràng.Thứ hai, chạy bộ giúp thay đổi diện mạo. Nghe thật khó tin phải không nào, nhưng điều này là hoàn toàn khả thi. Diện mạo của chúng ta phụ thuộc chủ yếu vào cấu trúc cơ thể, cụ thể là tỷ trọng giữa xương, cơ, các cơ quan nội tạng và nước.
Chạy bộ và những lợi ích tích cực tới sức khỏe
Chạy bộ thường xuyên giúp chúng ta tăng khối cơ nạc và giảm mỡ dưới da, tiến tới cân bằng tỷ trọng cơ và mỡ. Đây là lợi ích quan trọng. Không chỉ vậy khi chạy bộ cơ thể tiết mồ hôi, độc tố của cơ thể theo đó sẽ thoát ra ngoài, lỗ chân lông cũng được thông thoáng, máu lưu thông tốt hơn... Vì vậy da bạn sẽ khỏe mạnh, sáng và căng mịn.Cuối cùng, chạy bộ thường xuyên giúp cân đối vóc dáng. Khi chạy bộ, nhóm cơ chính chuyển động bao gồm cơ đùi, cơ bắp chân và cơ hông, rèn luyện lâu dài sẽ giúp nhóm cơ này săn chắc, loại bỏ mỡ thừa, góp phần làm cơ thể trở nên cân đối và gọn gàng hơn.Đối với phần bụng - vùng khó đốt mỡ nhất trên cơ thể, chạy bộ thường xuyên kết hợp với các bài tập riêng sẽ giúp giảm mỡ thừa, làm rõ cơ bụng. Khi chạy bộ thì sẽ cần sự hoạt động của các nhóm cơ toàn thân, ngoài việc săn chắc các cơ ở chân thì cũng giúp đốt calo và giảm mỡ thừa ở bụng. Nếu kiên trì thì việc có một cơ thể săn chắc, “ đồng hồ cát”, “sáu múi” không còn là khó khăn đối với bạn.Những lợi ích mà chạy bộ thường xuyên đem lại cho cơ thể cũng như tinh thần của bạn là không thể bàn cãi. Tuy nhiên bạn đã biết cách chạy đúng, an toàn, mang lại lợi ích tối đa cho cơ thể chưa. Giống như các hình thức tập luyện thể chất khác, trước khi chạy, bạn cần khởi động để giúp các khớp, gân cơ được linh hoạt hơn, giảm nguy cơ bị chuột rút và chấn thương.Chuẩn bị tư thế chạy đúng, người đứng thẳng, tay gập lại thành góc vuông, tay nắm hờ. Cơ thể giữ thành một đường thẳng. Nên tiếp đất bằng phần trước bàn chân sẽ giúp giảm bớt áp lực lên các khớp xương tốt hơn.Đặc biệt khi chạy bạn chú trọng tới nhịp thở. Giữ nhịp thở ổn định giúp cơ thể vững vàng và dẻo dai hơn, tránh tình trạng mới chạy được vài bước đã “hết hơi”Chú ý về thời gian tập luyện, tập quá ít và mức cường độ thấp thì sẽ không mang đến nhiều hiệu quả như mong đợi. Tuy nhiên, nếu tập luyện quá sức sẽ gây hại cho sức khỏe. Đối với những người có tiền sử bệnh lý hoặc thừa cân nên được tư vấn của bác sĩ để tránh hoạt động quá mức, tác động xấu đến cơ thể. Và quan trọng nhất, để việc chạy bộ đạt được hiệu quả tối đa bạn cần có sự kiên trì. Nếu bạn nhanh chóng cảm thấy chán nản chỉ sau vài ngày và từ bỏ việc rèn luyện thì hiệu quả mang đến sẽ không cao.
|
vinmec
| 958
|
Chẩn đoán bạch cầu cấp (ung thư máu)
Ung thư là bệnh đang có xu hướng phát triển ở nhiều quốc gia, trong đó bệnh bạch cầu cấp hay còn gọi là bệnh ung thư máu khá phổ biến. Bạch cầu cấp gây nên do nhiều nguyên nhân khác nhau và việc phòng bệnh đang còn gặp nhiều khó khăn.
1. Bệnh ung thư máu là gì?
Bệnh ung thư máu hay bệnh bạch cầu cấp là bệnh lý do các tế bào máu bị ung thư hóa trong quá trình tạo ra tế bào, những tế bào ung thư này nhân lên rất nhanh và nếu không được điều trị sẽ ứ đọng trong tủy xương và cản trở quá trình tạo ra các tế bào máu bình thường tiếp theo. Bệnh ung thư máu không phải là một bệnh lý đơn lẻ mà bao gồm nhiều loại bệnh trong đó có 2 loại chính:Bạch cầu cấp dòng tủy (AML): do các tế bào dòng tủy bị ung thư hóa như bạch cầu hạt, hồng cầu, tiểu cầu mà không phải lympho. Bạch cầu cấp dòng lympho (ALL): do tế bào lympho bị tổn thương ung thư.Bạch cầu cấp trẻ em thường gặp ở dòng này hơn là dòng tủy.
2. Chẩn đoán ung thư máu
2.1. Dựa vào triệu chứng lâm sàng. Trong bệnh bạch cầu cấp, nhiều triệu chứng xuất hiện không những do sản xuất không đủ các loại tế bào máu bình thường trong tủy, mà còn do các tế bào ung thư lan tràn khắp cơ thể. Triệu chứng do giảm các tế bào máu bình thường:2.1.1. Dễ bị nhiễm khuẩn. Sốt là triệu chứng thường gặp. Đây là triệu chứng kết hợp với hiện tượng giảm số lượng bạch cầu ở máu ngoại vi.Có thể nhiễm trùng tại một cơ quan nào đó: Hô hấp, tiết niệu ngoài da...Đôi khi không phát hiện được ổ nhiễm trùng nào. Nhiễm trùng đáp ứng kém với kháng sinh. Chức năng của bạch cầu là bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài ví dụ tác nhân vi khuẩn, vì vậy lượng bạch cầu bị giảm sút dẫn đến không đủ khả năng chống đỡ, hậu quả là bệnh nhân ung thư máu dễ bị nhiễm khuẩn.2.1.2. Triệu chứng thiếu máu. Tính chất thiếu máu không hồi phục với các đặc điểm. Thiếu máu nhanh chóng và nặng dần. Thiếu máu không tương xứng với mức độ xuất huyết. Bệnh nhân kém thích nghi với tình trạng thiếu máu do tính chất cấp tính của bệnhĐáp ứng kém với truyền máu. Tính chất lâm sàng của thiếu máu: Hoa mắt chóng mặt, hồi hộp tim nhanh, có cơn ngất hoặc thoáng ngất. Da xanh niêm mạc nhợtĐây là triệu chứng xuất hiện liên quan đến việc giảm số lượng hồng cầu. Do chức năng của hồng cầu là vận chuyển oxy tới toàn bộ cơ thể nên mọi sự thiếu hụt hồng cầu đều gây ra hậu quả thiếu oxy ở các cơ quan đích trong cơ thể, gây ra các triệu chứng như thở nhanh hoặc thở ngắn khi vận động, hoa mắt, mệt mỏi và/ hoặc nhợt nhạt.2.1.3. Nguy cơ chảy máu
Xuất huyết dưới da
Xuất huyết tự nhiên với đặc điểm của xuất huyết giảm tiểu cầu. Xuất huyết dưới da: hay gặp nhất, đa hình thái, đa lứa tuổi.Xuất huyết niêm mạc: chảy máu chân răng, chảy máu cam, nữ có thể xuất huyết từ niêm mạc tử cung: rong kinh, rong huyết.Xuất huyết tạng: Có thể xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết đường tiết niệu, xuất huyết cơ tim, màng tim, xuất huyết não, màng não. Nếu có nguy cơ tử vong rất cao, tiên lượng nặngĐây là triệu chứng liên quan đến tình trạng giảm số lượng tiểu cầu. Vì chức năng của tiểu cầu là cầm máu, nên mọi tình trạng thiếu hụt tiểu cầu đều làm tăng nguy cơ chảy máu ngay cả với chấn thương nhẹ, và kết quả xuất huyết những chấm xuất huyết nhỏ, mảng bầm dưới da, chảy máu từ lợi hoặc từ mũi. Chảy máu nội tạng có thể gặp trong một số trường hợp nặng.2.1.4. Hội chứng thâm nhiễm. Gan, lách thường to mức độ ít, trung bình(3 – 4 cm dưới bờ sườn) Có trường hợp to hơn nhưng ít gặp. Hạch to nhiều vị trí: cổ, nách bẹn..Đau xương: do thâm nhiễm vào màng xương. Phì đại lợi. U hạt dưới da. Phì đại cơ quan nội tạng và các cơ quan khác do xâm lấn tế bào ung thư vào các cơ quan như gan, lách, hạch. Trong một số trường hợp những tế bào này có thể xâm lấn hệ thần kinh trung ương có thể biểu hiện kích thích màng não gây nên triệu chứng đau đầu, nôn.2.1.5. Hội chứng loét và hoại tử miệng, họngĐáp ứng kém với kháng sinh2.1.6. Thể không điển hình. Thiếu các triệu chứng hoặc các triệu chứng không rõ ràng dễ bỏ sót hoặc chẩn đoán nhầm, hoặc có các triệu chứng hiếm gặp do thâm nhiễm của tế bào ác tính gây liệt 1/2 người, viêm khớp, to mào tinh hoàn, u xương, u dưới da...2.2 Dựa vào kết quả cận lâm sàng. Xét nghiệm tế bào máu-xét nghiệm máu. Trong bệnh ung thư máu, các tế bào bất thường có thể quan sát được. Số lượng bạch cầu có thể tăng hoặc giảm, giảm số lượng tiểu cầu. Trong một số trường hợp, có thể quan sát được tế bào ung thư ở máu ngoại vi.Xét nghiệm tủy- chọc hút tủy xương. Chọc hút tủy xương là việc lấy một số lượng nhỏ mô tủy dưới dạng dịch lỏng để xác định sự có mặt của các tế bào ung thư, là yếu tố quyết định để chẩn đoán bạch cầu cấp.Phân tích huyết thanh và nước tiểu- xét nghiệm hóa sinh. Xét nghiệm này sẽ phân tích các thành phần máu và nước tiểu. Nồng độ acid uric trong huyết tương và trong nước tiểu, nồng độ LDH sẽ tăng trong bệnh ung thư máu.Quan sát hình thái tế bào- quy trình nhuộm đặc biệt. Chuẩn bị tiêu bản máu để quan sát hình thái các tế bào máu.Dung dịch Giemsa thường được dùng để nhuộm tiêu bản.Nhuộm đặc biệt như Peroxydase, Esterase không đặc hiệu, và PAS thường được sử dụng để xếp thể bệnh bạch cầu cấp.Xét nghiệm phân loại tế bào- kháng nguyên bề mặt tế bào. Các kháng nguyên trên bề mặt màng tế bào thể hiện đặc trưng cho từng dòng tế bào.Xét nghiệm tìm bất thường gen- tìm bất thường nhiễm sắc thể. Các bất thường gen và nhiễm sắc thể có thể được tìm thấy ở những tế bào bạch cầu ác tính.
3. Bệnh bạch cầu có chữa được không?
Bệnh bạch cầu có chữa được không?
Bạch cầu cấp không thể chữa khỏi, tuy nhiên nhờ sự tiến bộ của các phương pháp điều trị thì kết quả điều trị đã được cải thiện đáng kể.Trong thời gian qua, các nhà khoa học đã có những cố gắng rất lớn trong việc điều trị bệnh ung thư máu nên cuộc sống của người bệnh được kéo dài thêm rõ rệt. Có nhiều loại phác đồ điều trị khác nhau nhưng cơ chế, nguyên lý và cách sử dụng thuốc gần như nhau.Bệnh bạch cầu cấp có tế bào ác tính khá cao, sau điều trị nếu số lượng tế bào ác tính giảm trên 99% có thể xem là thời kỳ lui bệnh hoàn toàn, không còn triệu chứng lâm sàng, máu và tủy xương trở lại bình thường hoặc gần như bình thường; nếu chỉ còn lại một tế bào ung thư thì sau 40 lần phân bào sẽ sinh ra khá nhiều tế bào con, vì vậy phải kéo dài thời gian điều trị sau khi đã đẩy lui bệnh hoàn toàn.
|
vinmec
| 1,332
|
Những thông tin bạn cần biết về tình trạng áp xe thành sau họng
Tổn thương ở họng luôn là vấn đề khiến chúng ta lo lắng, trong đó áp xe thành sau họng là một trong những tổn thương thường gặp. Đặc biệt, tỷ lệ trẻ nhỏ mắc phải căn bệnh này có xu hướng gia tăng, tiềm ẩn nguy cơ gây tử vong nếu không được điều trị dứt điểm. Chính vì thế mọi người cần hiểu về tình trạng áp xe ở thành sau họng và chủ động đi điều trị.
1. Áp xe thành sau họng là gì?
Tổn thương xảy ra ở tai - mũi - họng là tình trạng không hề hiếm gặp, tuy nhiên mọi người thường có tâm lý chủ quan, không điều trị dứt điểm. Đó là lý do vì sao bệnh nhân phải đối mặt với những biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng tới sức khỏe cũng như tính mạng. Trong đó, áp xe thành sau họng là vấn đề đáng lo ngại nhất. Các bác sĩ cho biết đây là dạng bệnh nhiễm khuẩn sâu trong cổ họng, bệnh nhân cần được phát hiện và điều trị cấp cứu sớm. Nếu không, họ có nguy cơ tử vong tương đối cao.
Trên thực tế, tình trạng này xảy ra ở mọi đối tượng, trong đó trẻ em dưới 2 tuổi dễ mắc bệnh hơn cả. Thông thường, áp xe là biến chứng của bệnh viêm amidan hoặc viêm mũi, do trẻ không được phát hiện, chữa trị dứt điểm nên vùng cổ sâu chịu nhiều tổn thương và bị nhiễm khuẩn nặng nề. Đó là lý do vì sao bác sĩ luôn khuyến khích người bệnh cần điều trị dứt điểm các vấn đề sức khỏe, đặc biệt là tổn thương xảy ra ở tai - mũi - họng.
Bên cạnh đó, những chấn thương ngoài ý muốn xảy ra ở họng cũng là nguyên nhân khiến tình trạng áp xe thành sau họng hình thành. Nếu không may mắc bệnh lao hoặc có dị vật làm tổn thương họng chúng ta nên chủ động đi kiểm tra và có biện pháp chăm sóc nhằm hạn chế nguy cơ viêm nhiễm vùng cổ sâu.
2. Bệnh nhân áp xe thành sau họng thường gặp triệu chứng nào?
Hiện nay, nhiều người chưa biết cách phân biệt các loại bệnh khác nhau liên quan tới họng, điều này khiến họ điều trị theo phác đồ không phù hợp, ảnh hưởng tới khả năng bình phục. Tốt nhất chúng ta nên nắm được triệu chứng đặc trưng của tình trạng áp xe thành sau họng. Khi phát hiện những dấu hiệu sức khỏe bất thường, bạn có thể đi khám và cấp cứu kịp thời, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm xảy ra.
Tùy vào mức độ viêm nhiễm xảy ra ở thành sau họng, triệu chứng bệnh có thể biểu hiện khác nhau. Dù bệnh diễn biến ở mức độ nào đi chăng nữa, chúng ta vẫn cần theo dõi và tích cực điều trị dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
Thông thường, trong giai đoạn đầu ổ áp xe hình thành, bệnh nhân sẽ gặp một vài triệu chứng như: ngạt mũi, đau nhức họng, mỗi khi nuốt nước bọt, thức ăn đều cảm thấy khó chịu, cổ họng như đang vướng vật nào đó. Bên cạnh đó, tình trạng chảy nước mũi có màu vàng xanh hoặc ho có đờm cũng xuất hiện liên tục. Các dấu hiệu này rất dễ nhầm lẫn với tình trạng ho, cúm bình thường. Vì vậy, đa số bệnh nhân không kịp thời phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu, bỏ lỡ thời gian vàng để điều trị.
Sau một thời gian ổ áp xe thành sau họng phát triển, bệnh nhân sẽ đối mặt với nhiều triệu chứng nghiêm trọng hơn. Trong đó, một số dấu hiệu có thể kể đến như: sốt cao, kèm triệu chứng ớn lạnh, rét run. Người bệnh cảm nhận rõ môi càng ngày càng thiếu ẩm, rất khó, mạch đập nhanh và làn da trông xanh xao, ốm yếu. Nếu như chúng ta không phát hiện sớm, ổ áp xe phát triển tới nhiều vị trí trên cơ thể gây khó thở, hơi thở của người bệnh có mùi hôi cực kỳ khó chịu, tiết nhiều nước dãi,….
Tốt nhất khi gặp một trong những dấu hiệu kể trên, người bệnh nên chủ động đi khám để được chẩn đoán chính xác tình hình sức khỏe, từ đó điều trị theo phác đồ phù hợp nhất.
3. Phác đồ điều trị dành riêng cho bệnh nhân có ổ áp xe thành sau họng
Như đã phân tích ở trên, ổ áp xe thành sau họng phát triển nhanh với nhiều diễn biến phức tạp, bệnh nhân cần được đi cấp cứu và điều trị đúng cách. Đó là phương án duy nhất giúp người bệnh kiểm soát sức khỏe, ngăn ngừa những tác động xấu xảy ra đối với họng nói riêng và tính mạng bệnh nhân nói chung.
Hầu hết các trường hợp bệnh nhân đều được bác sĩ chỉ định dùng kháng sinh để kiểm soát tình trạng bệnh, xử lý ổ áp xe nhanh chóng và hiệu quả nhất. Tùy vào tình hình sức khỏe của từng người, bác sĩ sẽ lựa chọn phương án điều trị thích hợp nhất.
Đối với người bệnh chưa bị suy hô hấp, đường thở không bị tổn thương nghiêm trọng, bác sĩ sẽ ưu tiên tiêm kháng sinh qua đường tĩnh mạch cho bệnh nhân. Phương án này sẽ được áp dụng trong vòng 24 - 48 tiếng đầu tiên kể từ khi phát hiện ổ áp xe thành sau họng. Sau đó, nếu sức khỏe của bệnh nhân vẫn không có dấu hiệu cải thiện, phương án rạch dẫn lưu sẽ được tiến hành.
Trong trường hợp bệnh nhân tổn thương đường thở nghiêm trọng, phẫu thuật là cách điều trị tối ưu và hỗ trợ kiểm soát tình hình sức khỏe nhanh chóng, hiệu quả nhất. Như vậy, chúng ta không thể chủ quan, chậm trễ trong việc theo dõi, điều trị ổ áp xe xuất hiện ở thành sau họng. Nếu càng để lâu, tính mạng của bệnh nhân càng bị đe dọa cực kỳ nghiêm trọng.
4. Nên điều trị áp xe thành sau họng ở đâu?
Bên cạnh đó, chất lượng dịch vụ xét nghiệm của bệnh viện cũng được đánh giá tương đối cao. Bệnh viện sở hữu Trung tâm Xét nghiệm đạt chuẩn ISO 15190:2012 và là đơn vị y tế đầu tiên tại Việt Nam nhận chứng chỉ CAP của Hội bệnh học Hoa Kỳ.
|
medlatec
| 1,111
|
Làm sao để móng tay nhanh dài?
“Làm sao để móng tay nhanh dài?” là một vấn đề được nhiều người quan tâm, đặc biệt là hội chị em phụ nữ. Dưới đây là top 10 cách chăm sóc móng tay đẹp mà các nàng có thể tham khảo và áp dụng thực hiện giúp nuôi móng tay nhanh dài và sở hữu bộ nail đẹp.
1. Nguyên nhân khiến móng tay yếu và lâu dài
Muốn biết làm sao để móng tay nhanh dài thì trước hết bạn cần phải nắm rõ những nguyên nhân khiến cho móng tay chậm phát triển, yếu và giòn.Nguyên nhân khiến cho móng tay chậm phát triển, yếu và giòn, dễ bị gãy có thể là do một số yếu tố sau đây:1.1. Móng tiếp xúc với hóa chất và chất tẩy rửa nhiều. Nếu để móng tay tiếp xúc nhiều với hóa chất và các chất tẩy rửa như xà phòng, nước rửa chén, nước tẩy bồn cầu... sẽ khiến cho tình trạng móng “xuống cấp” nghiêm trọng. Thậm chí là còn gây ức chế quá trình dài ra của móng.Ngoài ra, việc tiếp xúc nhiều với hóa chất, chất tẩy rửa có thể khiến cho vùng da quanh móng bị kích ứng và dẫn đến tình trạng viêm nhiễm kéo dài tại các đầu móng sẽ dễ khiến móng hoại tử, hư và chết dần.1.2. Chăm sóc móng tay sai cách. Thường nhiều người sẽ chú trọng đầu tư chăm sóc da, nhưng lại bỏ qua việc chăm sóc móng tay. Móng tay cũng giống như da, tóc cần phải được chăm sóc cẩn thận và đúng cách thì mới có thể chắc khỏe và mọc nhanh dài.Vì thế, để dưỡng móng tay dài và phát triển khỏe mạnh thì bạn phải biết cách chăm sóc móng mỗi ngày bằng việc: Đắp mặt nạ dưỡng móng hoặc dùng các sản phẩm dưỡng móng...1.3. Thiếu dinh dưỡngĂn uống thiếu khoa học khiến cho cơ thể không đủ chất là một trong các nguyên nhân khiến móng chậm phát triển, lâu dài. Cơ thể đang thiếu các loại vitamin A, B, C, D cũng khiến móng dễ gãy.Bên cạnh đó, những người đang sử dụng thuốc hoặc đang xạ trị, hóa trị cũng ảnh hưởng đến sự khỏe mạnh của móng. Thường những trường hợp này, móng vừa lâu dài lại vừa bị chuyển màu.1.4. Sức khỏe của mỗi người. Ngoài những nguyên nhân trên, khi cơ thể không khỏe mạnh thì móng cũng không thể chắc khỏe được. Những người có vấn đề về sức khỏe thường móng sẽ rất mỏng và dễ gãy, móng mọc chậm hơn người bình thường rất nhiều. Đặc biệt những người đang mắc bệnh lý về tuyến giáp, thiếu máu, bệnh gan, bệnh vẩy nến... móng thường yếu và mọc chậm hơn.
2. Làm sao để móng tay nhanh dài?
Để nuôi móng tay nhanh dài và chắc khỏe thì chị em có thể tham khảo và áp dụng ngay 10 cách dưới đây:2.1. Không sơn móng tay liên tục mà cần cho móng tay nghỉ ngơi. Không ít chị em nghĩ rằng sơn móng tay liên tục, giữ lớp sơn móng tay càng lâu càng tốt cho móng. Nhiều chị em còn thậm chí khi thấy lớp sơn móng tay vừa xước hoặc tróc ra một tí đã ngay lập tức phù lên móng tay lớp sơn khác.Tuy nhiên, các chuyên gia về da liễu lại cho biết việc sơn móng tay trong thời gian dài khiến cho các chất hóa học trong sơn ngấm vào móng tay và gây ra hiện tượng bong tróc, đổi màu móng tay. Vì vậy, không nên sơn móng tay quá thường xuyên mà cần để cho móng có thời gian được nghỉ ngơi. 2.2. Dũa móng tay đúng cách. Móng tay có thể bị gãy nếu như chúng ta không cắt chúng thường xuyên, tuy nhiên, không phải dụng cụ nào cũng phù hợp để chăm sóc móng tay. Thay vì thường xuyên bấm móng tay thì bạn có thể dùng dũa móng tay để tạo hình cho móng theo ý muốn mà lại ít gây áp lực lên móng tay. Bí quyết để có bộ móng đẹp đó là luôn giũa móng tay theo một hướng, các chuyển động tới lui sẽ làm cho móng tay bị sờn.2.3. Đeo găng tay cao su. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, việc đeo găng tay cao su hàng ngày trong vài giờ có thể làm móng tay của bạn bị hỏng. Tuy nhiên, điều tương tự cũng có thể xảy ra nếu như bạn không đeo găng tay khi làm việc nhà. Không chỉ chất tẩy rửa mà việc để móng tay tiếp xúc lâu với nước cũng có thể khiến móng yếu đi. 2.4. Ăn nhiều cơm hơn. Nếu bạn chưa biết “làm sao để móng tay nhanh dài?” thì bạn hãy ăn thêm cơm nhiều hơn. Vitamin B có trong cơm là một chất dinh dưỡng có vai trò rất quan trọng trong sự phát triển và chắc khỏe của móng tay. 2.5. Bổ sung thêm biotin. Biotin hay còn gọi là vitamin B7 hoặc vitamin H là 1 loại vitamin tan trong nước có tác dụng làm khỏe móng tay. Vì thế, làm sao để móng tay nhanh dài thì bạn nhớ bổ sung thêm biotin cho cơ thể qua các loại thực phẩm như: Bánh mì nguyên cám, thịt lợn, ca hồi, cá mòi, nấm, súp lơ, quả chuối và quả bơ...2.6. Tránh những chất gây cứng móng tay. Khi thấy móng tay quá mỏng, nhiều người đã tìm đến giải pháp sử dụng các loại thuốc làm chắc móng. Tuy nhiên, chất làm chắc móng tay chỉ giúp móng cứng lên trong thời gian đầu, còn về lâu về dài thì chúng có thể khiến móng bị khô, giòn và dễ gãy.2.7. Ngâm móng tay trong nước cam Cam là một loại thực phẩm giàu vitamin C rất tốt cho sức khỏe tổng thể và kể cả móng tay. Ngoài bổ sung vitamin C bằng cách ăn, uống, bạn cũng có thể hấp thụ chúng trực tiếp. Để móng mọc tay nhanh dài hơn, bạn có thể ngâm móng trong nửa quả cam hoặc ngâm trong nước cam tươi khoảng 10 phút mỗi ngày.2.8. Chăm sóc móng tại nhà. Không cần phải đến tiệm nail, bạn có thể chăm sóc móng tại nhà để giúp móng tay nhanh dài hơn. Bạn có thể dùng một số sản phẩm dưỡng ẩm cho móng hoặc các sản phẩm chuyên dụng dành cho móng.Ngoài ra, nếu móng tay bạn bị vàng thì bạn có thể sử dụng nước chanh và baking soda. Hoặc nếu móng tay của bạn rất khô thì bạn có thể ngâm móng tay trong dầu oliu.2.9. Sử dụng các nguyên liệu tự nhiên. Bạn đừng quên các cách dưỡng móng tay bằng các nguyên liệu tự nhiên. Những nguyên liệu này vừa an toàn, lành tính, lại vừa giúp bạn tiết kiệm được chi phí.Bạn có thể áp dụng dưỡng móng tay nhanh dài và chắc khỏe bằng việc kết hợp dầu oliu với nước cốt chanh hoặc sử dụng dầu dừa, dầu hạt lanh, dầu hạnh nhân, tinh dầu jojoba, cà chua, nha đam, nước cốt chanh, sữa tươi, mật ong hoặc trứng gà...2.10. Gặp bác sĩ da liễu. Nếu sau khi đã áp dụng tất cả những cách trên nhưng móng tay của bạn vẫn dễ gãy và không khỏe lên được thì bạn hãy tới gặp bác sĩ da liễu. Bác sĩ chuyên khoa sẽ kiểm tra và kê cho bạn một số sản phẩm chăm sóc móng đặc biệt, có thể giúp cho móng tay của bạn khỏe hơn.Trên đây là 10 cách chăm sóc, dưỡng móng tay nhanh dài và chắc khỏe mà bạn có thể tham khảo. Hy vọng những thông tin này đã giúp mọi người biết được “làm sao để móng tay nhanh dài?” và lựa chọn cho mình cách chăm sóc phù hợp giúp sở hữu một bộ nail khỏe mạnh.
|
vinmec
| 1,355
|
Công dụng thuốc Relenza
Bên cạnh Covid 19 thì hiện nay dịch cúm A đang rất phức tạp, đặc biệt trên đối tượng trẻ em. Có nhiều thuốc được sử dụng để điều trị cúm A trong đó có Relenza. Vậy Relenza là thuốc gì? Được sử dụng trong các trường hợp nào và cần lưu ý những gì khi dùng thuốc?
1. Thuốc relenza là thuốc gì
Relenza là thuốc được sử dụng để điều trị cúm A và cúm B, cho cả người lớn và trẻ trên 5 tuổi.Relenza nằm trong danh mục các thuốc kê đơn.Thành phần chính của Relenza chứa Zanamivir hàm lượng 5mg với các tá dược khác.Zanamivir là 1 chất có khả năng ức chế mạnh và có chọn lọc với Neuraminidase (1 enzyme có trên bề mặt của virus cúm giúp giải phóng, tăng quá trình lây nhiễm cúm từ tế bào này sang tế bào khác một cách nhanh chóng). Nhờ đó làm giảm sự nhân của virus cúm, giúp ngăn chặn sự phát triển lây lan của bệnh cúm một cách hiệu quả.
2. Công dụng thuốc Relenza
Hoạt chất Zanamivir trong Relenza có tác dụng giúp ngăn chặn sự phát triển của virus cúm, đồng thời làm giảm các triệu chứng như: Nghẹt mũi, đau họng, hắt hơi, sổ mũi, ho, sốt, đau đầu và mệt mỏi...Thuốc không chỉ có tác dụng điều trị mà còn được dùng để dự phòng bệnh trước dịch đang bùng phát ở cộng đồng.Chỉ định dùng Relenza với các trường hợp sau:Điều trị các trường hợp bị nhiễm cúm A và cúm B ở người lớn và trẻ trên 5 tuổi có triệu chứng điển hình đang lưu hành trong cộng đồng.Điều trị dự phòng cúm với những người bị phơi nhiễm virus cúm A và cúm B sau khi có tiếp xúc với bệnh nhân đã được chẩn đoán cúm.Một vài trường hợp đặc biệt, thuốc Relenza được chỉ định trong điều trị dự phòng đợt bùng phát theo mùa của cúm A và cúm B.Chống chỉ định dùng thuốc với:Người có tiền sử dị ứng hay mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Bệnh nhân bị dị ứng với Protein có trong sữa.Trẻ dưới 5 tuổi không được dùng thuốc.
3. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Relenza
Thuốc Relenza được sản xuất dưới dạng bột hít, đóng gói theo hộp, mỗi hộp chứa 5 đĩa thuốc được dùng thành 4 liều đơn. Ngoài ra, trong hộp có thêm 1 dụng cụ để sử dụng hít bột thuốc.Liều dùng:Điều trị cúm: Bộ Y tế khuyến cáo liều dùng cho người lớn và trẻ em trên 5 tuổi: hít 2 liều đơn/lần Relenza tương đương với 10mg Zanamivir, ngày sử dụng 2 lần. Tức là mỗi ngày dùng 4 liều đơn tương đương với 20mg Zanamivir, hít như vậy trong 5 ngày, triệu chứng bệnh sẽ đỡ.Phòng chống cúm sau phơi nhiễm: Hít 2 liều đơn/lần tương đương 10mg Zanamivir, ngày 1 lần, dùng trong 10 ngày liên tiếp.Phòng ngừa dịch cúm bùng phát trong cộng đồng: Hít 2 liều đơn/ lần/ ngày tương đương 10mg Zanamivir. Dùng thuốc tối đa 28 ngày.Ở những bệnh nhân lớn tuổi, bị suy gan hay suy thận, vẫn dùng theo liều tương tự, không cần giảm liều.
4. Tác dụng phụ của thuốc Relenza và những lưu ý khi sử dụng
Những tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc Relenza gồm:Do thuốc dùng đường hít nên một số bệnh nhân có thể bị ho nhiều hơn khi sử dụng.Thuốc có thể gây nên tình trạng khó thở, thở khò khè, co thắt phế quản.Đôi khi xuất hiện hành vi bất thường như nhầm lẫn, hay bị kích động dẫn đến tự gây thương tích cho bản thân và người xung quanh. Đây là các dấu hiệu do những thay đổi nghiêm trọng trong tinh thần và tâm trạng của người bệnh.Một vài bệnh nhân có thể bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng như phù mặt, ngứa, phát ban, chóng mặt và khó thở...Để hạn chế những nguy cơ xảy ra các tác dụng không mong muốn của thuốc, khi dùng Relenza cần lưu ý:Dùng thuốc Relenza theo đúng hướng dẫn, chỉ định của bác sĩ. Không tự ý thay đổi tăng giảm liều lượng khi chưa được sự đồng ý của bác sĩ chuyên khoa hay những người có chuyên môn về y dược.Nên sử dụng thuốc Relenza càng sớm càng tốt, sau khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên cần dùng thuốc ngay trong vòng 48 giờ đối với người lớn, 36 giờ đối với trẻ em.Việc phòng chống cúm, cần cho dùng thuốc sớm trong vòng 36 giờ kể từ sau khi tiếp xúc với người bệnh.Duy trì sử dụng thuốc đều đặn, nên dùng vào cùng thời điểm mỗi ngày, điều này giúp thuốc phát huy tác dụng tối đa.Thuốc được điều trị dạng hít để điều trị theo đường hô hấp, khi dùng cần kết hợp với thiết bị hít đi kèm trong hộp thuốc. Người bệnh không dùng uống hay pha tiêm nên không được trộn pha thuốc với các loại dung môi chất lỏng khác.Relenza có thể gây ảnh hưởng đến tác dụng của vắc-xin phòng cúm nên cần thông báo với bác sĩ nếu người bệnh có tiêm phòng cúm trong vòng 2 tuần trước khi dùng thuốc. Khuyến cáo nếu muốn tiêm phòng cúm thì tiêm sau khi dừng điều trị bằng Relenza ít nhất 2 ngày.Không ngừng Relenza ngay khi thấy bệnh đỡ, cần duy trì đủ liều theo chỉ định của bác sĩ vì việc ngừng thuốc sớm có thể khiến bệnh quay trở lại sớm.Ở những bệnh nhân hen suyễn, COPD đang điều trị bằng thuốc giãn phế quản dạng hít mà có chỉ định dùng Relenza thì sử dụng thuốc giãn phế quản trước rồi dùng Relenza sau.Không nên dùng thuốc Relenza ở những người phải lái xe hay đang vận hành máy móc vì thuốc gây tình trạng chóng mặt nghiêm trọng.Không sử dụng cồn hay các chất kích thích trong quá trình dùng thuốc Relenza.Các nghiên cứu cho thấy thuốc Relenza có thể đi qua nhau thai nhưng không gây tình trạng quái thai. Do đó, có thể sử dụng thuốc Relenza cho phụ nữ đang mang thai nhưng cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng, cân nhắc lợi và hại.Với phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú, cân nhắc lợi và hại khi sử dụng thuốc Relenza.Nếu bị quên liều Relenza, uống ngay khi nhớ ra. Trường hợp sát giờ liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều cũ, không uống liều sau gấp đôi để bù lại liều đã bị quên.Khi bị quá liều thuốc, theo dõi những dấu hiệu bất thường của cơ thể, liên hệ với bác sĩ chuyên khoa hoặc các trung tâm y tế gần nhất để được hướng dẫn xử lý kịp thời.Bảo quản thuốc Relenza đúng theo quy định và hướng dẫn của nhà sản xuất, không dùng thuốc khi đã quá hạn sử dụng.Dịch cúm đang ngày càng lan rộng một cách nhanh chóng gây ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe người bệnh, đặc biệt ở trẻ em. Việc hiểu về các thuốc điều trị cúm nói chung, Relenza nói riêng để cho người bệnh dùng thuốc đúng lúc, kịp thời là điều rất cần thiết. Hãy liên hệ với bác sĩ chuyên khoa ngay khi có các dấu hiệu hiệu bất thường của cơ thể hay các triệu chứng nghi ngờ cúm để được tư vấn điều trị sớm nhất có thể, tránh ảnh hưởng đến sức khỏe.
|
vinmec
| 1,276
|
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.