text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Công dụng thuốc Slimgar Thuốc Slimgar có tác dụng làm giảm tiêu hoá và giảm hấp thu mỡ, được dùng để hỗ trợ giảm cân trong trường hợp thừa cân béo phì có yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch hoặc đã áp dụng các biện pháp giảm cân không mang lại hiệu quả. 1. Slimgar có tác dụng gì? Slimgar có thành phần chính là Orlistat, được bào chế dạng viên nang cứng với nhiều hàm lượng khác nhau như Slimgar 60 có thành phần hoạt chất Orlistat 60mg, thuốc Slimgar 120 có hoạt chất Orlistat 120mg.Orlistat là một chất có tác dụng ức chế thuận nghịch các lipase. Thuốc có tác dụng trị liệu bằng cách ở bên trong lòng dạ dày và ruột non, chúng tạo liên kết cộng hóa trị tại vị trí serin hoạt động của lipase dạ dày và tuyến tụy. Lipase sẽ bị bất hoạt nên mất khả năng thủy phân chất béo trong thức ăn ở dạng triglycerid thành các acid béo tự do và các monoglyceride để cơ thể có thể hấp thu được. Các triglycerid không tiêu hóa và cũng không được hấp thu, do đó có hiệu quả tích cực trong việc kiểm soát thể trọng.Tác động của Orlistat gây ra sự tăng chất béo trong phân cũng được thấy từ 24 - 48 giờ sau khi uống. Khi ngưng dùng, lượng chất béo trong phân trở về mức bình thường như trước khi điều trị, thường trong vòng từ 48 - 72 giờ.Do sau khi uống orlistat được hấp thu rất ít. Chủ yếu ở đường tiêu hoá và gây ra các tác dụng tại chỗ. Cho nên, khoảng 97% lượng thuốc này khi uống vào được thải trừ qua phân và trong số đó khoảng 83% dưới dạng orlistat nguyên thủy. Toàn bộ lượng orlistat tích lũy lại cũng chỉ thải qua thận < 2% liều dùng. 2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Slimgar 2.1. Chỉ định. Thuốc Slimgar được dùng kết hợp cùng với chế độ ăn giảm nhẹ lượng calo trong điều trị béo phì và phòng ngừa tăng cân trở lại ở bệnh nhân có chỉ số khối cơ thể (BMI) ≥ 30 kg/m2 hoặc bệnh nhân thừa cân (BMI ≥ 28 kg/m2) kèm theo các yếu tố nguy cơ bệnh khác như tăng huyết áp, tiểu đường, tăng lipid huyết.2.2.Chống chỉ định. Chống chỉ định dùng thuốc Slimgar trong trường hợp sau:Người bệnh quá mẫn với hoạt chất orlistat hoặc quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc.Hội chứng kém hấp thu mạn tính hoặc mắc bệnh ứ mật.Phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Slimgar Liều lượng:Điều trị tình trạng béo phì( BMI trên 30) và ngừa tăng cân trở lại ở người lớn và thanh thiếu niên 12 tuổi trở lên: Uống 120mg x 3 lần/ngày trong mỗi bữa ăn chính có chất béo. Ở liều điều trị 120 mg x 3 lần/ngày, thuốc orlistat có khả năng ức chế sự hấp thu chất béo trong thức ăn khoảng 30%.Người thừa cân ( BMI trên 28) từ 18 tuổi trở lên: Uống 60 mg x 3 lần/ngày trong mỗi bữa ăn có chất béo.Cách dùng:Người bệnh nên uống thuốc Slimgar với nước ngay trước, trong khi ăn hoặc cho đến 1 giờ sau mỗi bữa ăn chính. Nếu như bỏ lỡ một bữa ăn hoặc bữa ăn không có chất béo thì không cần dùng lại orlistat để bổ sung liều đã quên. Liều dùng thuốc quá 3 lần/ ngày không tăng thêm lợi ích, vì vậy chỉ dùng đúng liều quy định.Nếu bệnh nhân không thể giảm khoảng 5% thể trọng sau 12 tuần điều trị với orlistat, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.Chế độ ăn kiêng phù hợp và tập thể dục là những phần quan trọng của một chương trình giảm cân. Khuyến cáo nên bắt đầu chương trình ăn kiêng và tập thể dục trước khi bắt đầu thực hiện điều trị với orlistat. Bệnh nhân nên thực hiện chế độ cân bằng dinh dưỡng và giảm nhẹ calo, chứa khoảng 30% calo từ chất béo. Nên phân bố lượng chất béo, carbohydrate và protein một cách phù hợp hàng ngày vào 3 bữa ăn chính.Nên tiếp tục thực hiện chế độ ăn kiêng và tập thể dục sau khi ngưng điều trị với orlistat. Tính an toàn và hiệu quả của thuốc này khi dùng trên 4 năm chưa được đánh giá.Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của thuốc này ở trẻ em dưới 12 tuổi chưa được thiết lập.Đối với người cao tuổi: Dữ liệu về việc dùng thuốc Orlistat cho người cao tuổi còn hạn chế. Tác dụng của thuốc Orlistat trên những người bị suy gan hoặc suy thận chưa được nghiên cứu. Tuy nhiên, do thuốc orlistat khi uống được hấp thu rất ít nên không cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi và những người suy gan hay suy thận. 4. Tác dụng phụ của thuốc Slimgar Khi sử dụng thuốc Slimgar bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn, bao gồm:Các tác dụng phụ thường gặp trong khi điều trị với thuốc Slimgar, đặc biệt khi có nhiều chất béo trong bữa ăn là chứng rối loạn tiêu hóa bao gồm: cảm giác muốn đi tiêu gấp và đại tiện không kiểm soát, đầy hơi và phân có nhiều mỡ.Ít gặp: Nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, mệt mỏi, bồn chồn.Các tác dụng khác cũng có thể gặp bao gồm đau đầu, cảm giác lo lắng, mệt mỏi, chảy máu trực tràng, tăng men gan, viêm tụy, viêm túi thừa, phản ứng quá mẫn và tình trạng kinh nguyệt không đều. Tuy nhiên, những tác dụng phụ này hiếm gặp.Nếu các tác dụng phụ trở nên nghiêm trọng hay kéo dài khi dùng thuốc thì bạn nên báo với bác sĩ để được tư vấn. 5. Những điều cần lưu ý khi dùng thuốc Slimgar Những điều cần lưu ý khi dùng thuốc Slimgar đó là:Thuốc Orlistat được dùng một cách thận trọng trên những bệnh nhân có tiền sử tăng oxalat niệu hoặc sỏi calci oxalat ở thận.Cần điều chỉnh liều dùng của thuốc điều trị đái tháo đường ở những trường hợp có nguy cơ hạ đường huyết trên bệnh nhân tiểu đường typ II do việc kiểm soát chuyển hóa sẽ được cải thiện sau khi giảm cân trên những bệnh nhân này.Nên bổ sung các vitamin tan trong dầu, điều này có thể cần thiết trong khi điều trị lâu dài. Tuy nhiên, người bệnh nên uống vitamin tối thiểu 2 giờ trước hoặc sau khi uống thuốc orlistat hay lúc đi ngủ.Hiệu lực của hormon tránh thai như thuốc tránh thai, vòng tránh thai hay que cấy có thể giảm trong trường hợp dùng orlistat gây tiêu chảy nặng. Do đó, khuyến cáo các bệnh nhân muốn tránh thai cần sử dụng thêm phương pháp tránh thai hỗ trợ.Nếu không đạt được hiệu quả mong muốn sau khoảng 3 tháng điều trị, cần điều chỉnh hoặc nếu không giảm được 5% trọng lượng thì không nên tiếp tục dùng thuốc.Phụ nữ mang thai và cho con bú không khuyến cáo dùng do chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu.Tương tác thuốc: Thuốc này khi sử dụng có thể gây tương tác với các thuốc như vitamin tan trong dầu, thuốc chống đông máu đường uống, thuốc tránh thai, Cyclosporin, levothyroxin, thuốc chống động kinh...Vì vậy, người bệnh hãy báo với bác sĩ về bất kỳ loại thuốc mà bạn sử dụng.Thuốc Slimgar chỉ nên được sử dụng khi mà bạn đã áp dụng biện pháp giảm cân nhưng không mang lại hiệu quả hoặc kèm theo các bệnh lý có nguy cơ cao. Để đảm bảo an toàn, người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng và tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ tư vấn.
vinmec
1,344
TD là gì? Một số ví dụ khi bác sĩ sử dụng từ viết tắt TD Thông thường, bác sĩ sẽ sử dụng một số từ viết tắt khi viết sổ y tế trong quá trình chẩn đoán tình trạng sức khỏe cho bệnh nhân. Nếu là người trong ngành, chúng ta sẽ dễ dàng hiểu và nắm được tình hình sức khỏe của người bệnh đó. Tuy nhiên, với các bạn không làm việc trong ngành y tế, không phải ai cũng biết TD là gì? Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc kể trên. 1. Giải đáp: TD là gì? Khi đi khám bệnh, bên cạnh việc lắng nghe đánh giá của bác sĩ, chúng ta cũng quan tâm tới thông tin chẩn đoán của bác sĩ được ghi chép trong sổ y tế. Nếu đang gặp vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bạn sẽ chủ động chăm sóc và điều trị bệnh để cải thiện sức khỏe, tránh những tình trạng tính mạng bị đe dọa. Trong sổ y tế, một số thông tin được đề cập như: tình trạng bệnh, diễn biến bệnh, hướng chăm sóc và điều trị do bác sĩ đề ra. Những thông tin này cần được ghi chép cẩn thận để người điều trị lần sau có thể nắm được tình hình, điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp với diễn biến sức khỏe của bệnh nhân. Thông thường, chúng ta sẽ thấy trong sổ y tế, bác sĩ sẽ viết tắt một số cụm từ, ví dụ như cụm từ “TD”. Vậy TD là gì? Đây là viết tắt của từ "theo dõi", trong trường hợp này, bác sĩ đã nghi ngờ bệnh nhân đang mắc loại bệnh nào đó. Tuy nhiên, bác sĩ vẫn chưa có đủ bằng chứng để kết luận chính xác vấn đề sức khỏe của bạn và họ cần thời gian theo dõi kỹ hơn trước khi đưa ra chẩn đoán cuối cùng. Trong giai đoạn theo dõi sức khỏe, bệnh nhân có thể được yêu cầu thực hiện các xét nghiệm, kiểm tra. Dựa vào kết quả kiểm tra chuyên sâu, bác sĩ sẽ đưa ra kết luận chính xác về tình trạng sức khỏe của người bệnh, đồng thời xây dựng phác đồ chữa trị thích hợp và đảm bảo hiệu quả cao nhất. 2. Ví dụ về một số trường hợp bệnh nhân cần được theo dõi Sau khi đã hiểu TD là gì, các bạn nên chủ động tìm hiểu xem trường hợp nào chúng ta cần theo dõi sức khỏe. Trong quá trình theo dõi, các có nên thực hiện các xét nghiệm kiểm tra chuyên sâu hay không? Trên thực tế, với các bệnh lý có diễn biến phức tạp, triệu chứng của bệnh nhân chưa thực sự rõ ràng, việc theo dõi sức khỏe là vô cùng cần thiết. Sau một thời gian theo dõi tình hình sức khỏe, bác sĩ có thể đưa ra chẩn đoán chính xác nhất. 2.1. Theo dõi và chẩn đoán bệnh lao phổi Một trong những căn bệnh cần được theo dõi và chẩn đoán kỹ càng đó là lao phổi. Đây là vấn đề sức khỏe khá nghiêm trọng. Nếu bạn không phát hiện cũng như điều trị lao phổi sớm, phổi sẽ bị tổn thương nặng nề, sức khỏe diễn biến xấu. Bên cạnh việc theo dõi các triệu chứng bệnh cũng như tiền sử tiếp xúc của bệnh nhân, chúng ta cần tiến hành xét nghiệm, kiểm tra kỹ để phát hiện vi khuẩn gây bệnh lao trong cơ thể người mắc bệnh. Ngày nay, rất nhiều kỹ thuật khoa học hiện đại được áp dụng trong ngành y để hỗ trợ bác sĩ theo dõi, chẩn đoán sức khỏe. Đối với bệnh nhân lao phổi, bác sĩ thường yêu cầu chụp X-quang ngực để kịp thời phát hiện những tổn thương. Đồng thời, phương pháp nhuộm soi trực tiếp, xét nghiệm chuyên sâu hoặc nuôi cấy cũng được áp dụng để chẩn đoán chính xác nhất bệnh lao phổi. Đây là chính một ví dụ giúp bạn hiểu TD là gì. 2.2. Theo dõi và chẩn đoán bệnh dạ dày Dạ dày cũng là một căn bệnh phổ biến, tuy nhiên chỉ dựa vào triệu chứng bệnh thì bác sĩ rất khó đưa ra kết luận chính xác về tình hình sức khỏe của bệnh nhân. Chính vì thế, trong số khám bệnh của người nghi mắc dạ dày, bác sĩ thường ghi chú từ viết tắt “TD”. Vậy trong trường hợp này, TD là gì? Cũng giống như các trường hợp khác, TD chính là yêu cầu theo dõi thêm của bác sĩ đối với người nghi mắc dạ dày. Để có thể chẩn đoán tình hình của người bệnh, bác sĩ thường chỉ định họ đi nội soi dạ dày. Đây là một trong những kỹ thuật thường được áp dụng để theo dõi các diễn biến của bệnh dạ dày. Ngoài ra, các xét nghiệm như: xét nghiệm máu, xét nghiệm phân, siêu âm hoặc sinh thiết mô dạ dày cũng được áp dụng để theo dõi tình trạng dạ dày, phát hiện tổn thương và kịp thời điều trị cho bệnh nhân. Chắc hẳn qua những ví dụ kể trên, các bạn đã phần nào giải đáp được thắc mắc: TD là gì và hiểu được thông tin ghi chú trong sổ khám sức khỏe. Từ đó, chúng ta sẽ có kế hoạch tự chăm sóc sức khỏe bản thân tốt hơn. Trong thực hành lâm sàng, có rất nhiều tình trạng bệnh lý khó chẩn đoán, khó xác định mà bác sĩ không đủ bằng chứng để chẩn đoán xác định bệnh nên chúng ta rất thường gặp những chẩn đoán dưới dạng "theo dõi" bệnh lý mà bác sĩ kết luận. Tuy nhiên, phần lớn những chẩn đoán theo dõi này đều có thể định hướng đến bệnh tật gần chính xác, từ đó bác sĩ có thể đưa ra hướng điều trị cho phù hợp và an toàn nhất. 3. Nên đi theo dõi sức khỏe ở đâu?
medlatec
1,009
Trẻ suy dinh dưỡng cần bổ sung vi chất gì? Vi chất dinh dưỡng là những chất mà cơ thể chỉ cần một lượng rất nhỏ nhưng có vai trò quan trọng, khi thiếu sẽ dẫn đến những ảnh hưởng nghiêm trọng cho cơ thể, đặc biệt là trẻ nhỏ. Vi chất dinh dưỡng rất cần thiết cho sự tăng trưởng, phát triển trí tuệ và thể chất của trẻ. Trẻ cần được bổ sung những nhóm vi chất nào? Có khoảng 90 các vi chất dinh dưỡng khác nhau cần thiết cho cơ thể, bao gồm các vitamin tan trong nước như: nhóm B, C; các vitamin tan trong chất béo như: A, D, E, K và các chất khoáng: sắt, kẽm, iot, đồng, mangan, magiê... Vitamin hòa tan trong dầu được hấp thụ vào cơ thể thông qua các mô mỡ cùng chất béo. Vì vậy, nếu không hấp thụ được chất béo thì cơ thể sẽ thiếu những vitamin này, chính điều này làm cho trẻ suy dinh dưỡng dễ bị thiếu hụt các vitamin nhóm này.Vitamin A cần cho sự tăng trưởng, giúp trẻ sáng mắt, tăng cường hệ thống miễn dịch giúp phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng. Khi thiếu vitamin A sẽ gây quáng gà, khô mắt, loét giác mạc gây mù lòa, chậm tăng trưởng, dễ bị các bệnh nhiễm trùng như: viêm hô hấp, tiêu chảy, nhiễm trùng da.Vitamin D có tác dụng giúp cơ thể sử dụng tốt canxi và phospho để hình thành và duy trì hệ xương răng vững chắc. Vitamin E giúp tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ cơ thể chống lại vi khuẩn cũng như virus. Vitamin E cũng có khả năng giữ cho các mạch máu giãn nở đủ rộng nhằm đảm bảo sự lưu thông máu trong cơ thể. Ngoài ra vitamin E còn có vai trò kết nối các tế bào để khiến chúng cùng nhau thực hiện nhiều chức năng quan trọng.Trẻ suy dinh dưỡng cần bổ sung vitamin nhóm B (đặc biệt là B6 - B12). Vitamin nhóm B có nhiều trong gạo lứt, các loại đậu, thịt gà, rau lá xanh thẫm, chuối, sữa, pho mát.Trẻ suy dinh dưỡng cần bổ sung Vitamin C. Cho trẻ ăn nhiều rau xanh, các loại hoa quả để bổ sung vitamin C và các loại khoáng chất cần thiết.Trẻ suy dinh dưỡng cần bổ sung kẽm. Kẽm có nhiều trong các loại thực phẩm: sò, củ cải, đậu Hà Lan, đậu nành, lòng đỏ trứng gà,...Trẻ suy dinh dưỡng cần bổ sung Selen, Lysine, Canxi, Sắt Trẻ suy dinh dưỡng và còi xương cần bổ sung những chất gì? 2. 3 cách bổ sung vi chất cho trẻ suy dinh dưỡng tùy vào tình trạng thiếu hụt Cha mẹ có thể tham khảo và bổ sung vi chất cho trẻ suy dinh dưỡng theo 3 cách sau:● Bổ sung ngắn hạn: Bổ sung trực tiếp bằng đường uống thông qua thực phẩm tổng hợp dạng cốm, dạng viên (ví dụ cốm bổ sung kẽm, viên vitamin A, viên sắt ...) Cách bổ sung này được áp dụng với những tình trạng thiếu hụt vi chất nghiêm trọng, gây các biểu hiện có thể nhìn được như chán ăn, biếng ăn, chậm tăng cân, thấp còi, hay ốm, đề kháng yếu, miễn dịch kém...● Bổ sung trung hạn: Bổ sung gián tiếp bằng đường ăn thông qua thực phẩm được bổ sung vi chất dinh dưỡng như bột mì, muối ăn, nước mắm, .... là những thực phẩm được sử dụng nhiều trong các bữa ăn hàng ngày. Cách bổ sung này được áp dụng nhằm dự phòng tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng trên diện rộng vì đơn giản, dễ thực hiện nhưng mang lại hiệu quả cao và kết quả duy trì.● Bổ sung dài hạn: Bổ sung gián tiếp bằng đường ăn thông qua thực phẩm cung cấp trong mỗi bữa ăn hàng ngày. Nguồn gốc vi chất dinh dưỡng có thể đến từ thực vật và động vật. Cải thiện dinh dưỡng bữa ăn bằng cách tăng cường những loại thực phẩm giàu vi chất dinh dưỡng là cách dễ áp dụng, đơn giản, mang lại hiệu quả lâu dài và bền vững, cung cấp đa dạng các nhóm chất. 3. Lưu ý khi bổ sung vi chất và chăm sóc trẻ suy dinh dưỡng Muốn biết trẻ có bị suy dinh dưỡng hay không các bà mẹ cần phải theo dõi chiều cao, cân nặng thường xuyên cho trẻ trên biểu đồ phát triển. Nếu thấy 2-3 tháng liền trẻ không tăng cân, hoặc trẻ có cân nặng và chiều cao thấp hơn so với cân nặng và chiều cao chuẩn, có thể nghi ngờ trẻ bị suy dinh dưỡng thấp còi. Tình trạng này thường xảy ra với trẻ dưới 3 tuổi, do quá trình chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ không đạt yêu cầu chất lượng.Trẻ suy dinh dưỡng dễ bị mắc các bệnh về đường hô hấp và đường tiêu hóa. Trẻ bị suy dinh dưỡng thấp còi có nguy cơ cao khi trưởng thành sẽ có chiều cao thấp, với trẻ em gái còn có khả năng gặp khó khăn trong vấn đề sinh nở, nguy cơ đẻ con suy dinh dưỡng thấp còi cao.Việc bổ sung vi chất dinh dưỡng nên thực hiện trong một thời gian nhất định để có đánh giá. Cha mẹ tránh nóng vội, thay đổi quá thường xuyên các biện pháp chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ suy dinh dưỡng, có thể khiến tình trạng thêm nghiêm trọng.Trong trường hợp này cha mẹ nên đưa con tới bệnh viện để thăm khám và thực hiện theo chỉ dẫn của bác sĩ về việc chăm sóc, chế độ ăn, lối sống sao cho phù hợp với tình trạng của mỗi bé.
vinmec
975
Erythromycin làm tăng nguy cơ động kinh và bại não ở thai nhi Các nhà nghiên cứu cảnh báo rằng erythromycin, một kháng sinh thường dùng để điều trị nhiễm trùng tiết niệu và hô hấp, có thể làm tăng gấp đôi nguy cơ động kinh hoặc bại não ở thai nhi. Họ kêu gọi xem xét lại về độ an toàn của loại kháng sinh thường được kê đơn trong trường hợp bệnh tái phát hoặc cho những người bị dị ứng penicillin. Nhóm nghiên cứu của Bệnh viện Great Ormond Street và Trường Đại học London đã theo dõi tình trạng não của trẻ em là con của gần 200.000 phụ nữ Anh, 1/3 số bà mẹ này đã từng được kê đơn kháng sinh. Nhìn chung, trẻ em con của những phụ nữ có sử dụng kháng sinh không bị tăng nguy cơ động kinh hoặc bại não hơn so với những trẻ khác, tuy nhiên có một loại kháng sinh đã làm tăng mối lo ngại. Những bà mẹ được điều trị bằng erythromycin và những thuốc khác thuộc nhóm kháng sinh macrolide dễ sinh con bị một trong hai bệnh não trên gấp đôi những bà mẹ sử dụng penicillin. BS Christoph Lees, trường Đại học London, cho biết: “Một điều chắc chắn là phụ nữ có thai chắc chắn nên sử dụng kháng sinh khi được kê đơn vì nguy cơ của nhiễm trùng không điều trị đối với thai nghén có thể rất bi thảm. “Trong bối cảnh đó, nguy cơ tăng thêm của việc sử dụng các kháng sinh macrolide kê đơn đối với trẻ, nếu nguy cơ là có thật, cũng rất nhỏ. ” Người phát ngôn của MHRA, cơ quan quản lý thuốc của Anh, nói: “Mọi phụ nữ có thai được kê đơn kháng sinh đều cần dùng thuốc theo như chỉ dẫn và trao đổi với bác sĩ nếu có bất kỳ thắc mắc nào. ”
medlatec
320
Nguyên nhân và triệu chứng bệnh thủy đậu Bệnh thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm, do virus Varicella Zoster gây ra và thường bùng phát thành dịch vào mùa xuân. Bệnh dễ gặp ở trẻ em và có thể xuất hiện những biến chứng nguy hiểm nếu như không được phát hiện và điều trị kịp thời. 1. Nguyên nhân gây bệnh thủy đậu Thủy đậu do một loại siêu virus có tên là Varicella-zoster gây ra Bệnh thủy đậu có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng trẻ em là đối tượng dễ nhiễm bệnh nhất. Bệnh dễ bùng phát thành dịch vào mùa đông xuân. Thủy đậu do một loại siêu virus có tên là Varicella-zoster gây ra. Loại virus này có acid nhân là AND, kích thước khoảng từ 150 – 200mm. Varicella-zoster thường gây ra bệnh thủy đậu và bệnh zona thần kinh (thường gặp ở người lớn). Bệnh lây trực tiếp qua đường hô hấp khi tiếp xúc với người có nguồn bệnh ví dụ như: nói chuyện, ho hoặc hắt hơi. Bệnh cũng có thể lây gián tiếp qua các đồ dùng sinh hoạt hằng ngày của bệnh nhân. Một số người có thể dễ dàng bị lây bệnh nếu tiếp xúc với người lớn bị zona thần kinh. 2. Triệu chứng của bệnh thủy đậu Khi mắc bệnh, cơ thể người bệnh sẽ xuất hiện những “nốt rạ”. Đây là những nốt tròn nhỏ xuất hiện nhanh chóng chỉ trong 12 – 24 giờ, Khi bệnh khởi phát, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng sốt, đau đầu, đau cơ, một số trường hợp đặc biệt là trẻ em có thể không có triệu chứng báo trước. Khi mắc bệnh, cơ thể người bệnh sẽ xuất hiện những “nốt rạ”. Đây là những nốt tròn nhỏ xuất hiện nhanh chóng chỉ trong 12 – 24 giờ, các nốt này có thể tiến triển thành những mụn nước, bóng nước. Nốt rạ có thể mọc toàn thân hoặc mọc rải rác trên cơ thể, số lượng trung bình khoảng 100 – 500 nốt. Thông thường những mụn nước này khô đi, trở thành vảy và tự khỏi hoàn toàn trong 4 – 5 ngày. Ở trẻ em, thủy đậu thường kéo dài khoảng 5 – 10 ngày dẫn đến việc phải nghỉ học hoặc nghỉ đến nơi giữ trẻ. 3. Biến chứng của bệnh thủy đậu Thông thường, thủy đậu là bệnh lành tính tuy nhiên nếu không được điều trị kịp thời có thể gây biến chứng nguy hiểm như: viêm màng não, xuất huyết, nhiễm trùng huyết, nhiễm trùng nốt rạ, viêm mô tế bào, viêm gan… Một số trường hợp có thể dẫn đến tử vong nếu người bệnh không được điều trị kịp thời. Viêm phổi do thủy đậu, ít khi xảy ra hơn tuy nhiên nếu xảy ra sẽ rất nặng và rất khó điều trị. Viêm não do thủy đậu: sau thủy đậu trẻ bỗng trở nên vật vã, kích thích, nhiều khi kèm theo co giật, hôn mê. Những trường hợp này có thể dẫn đến những di chứng thần kinh lâu dài: bị điếc, chậm phát triển, động kinh v.v… Người mẹ mắc bệnh thủy đậu khi đang mang thai có thể sinh con bị dị tật bẩm sinh sau này.
thucuc
557
Những điều cần biết về một số loại u buồng trứng U buồng trứng được bao gồm rất nhiều loại: u nang buồng trứng, u nang buồng trứng bệnh lý, ung thư buồng trứng. Mỗi loại bệnh đều có nguyên nhân, đặc điểm và cách điều trị riêng biệt. 1. U nang buồng trứng là gì? U nang buồng trứng là túi chất lỏng phát triển trong hoặc trên buồng trứng. Buồng trứng thuộc hệ thống sinh sản nữ. Mỗi chu kỳ kinh nguyệt, buồng trứng giải phóng ra một quả trứng, hoặc noãn. Quá trình này được gọi là rụng trứng. Buồng trứng cũng sản xuất ra hormone sinh dục nữ được gọi estrogen và progesterone.U nang buồng trứng là túi chứa đầy chất lỏng có thể phát triển trong hoặc trên buồng trứng. Các u nang thường lành tính, có nghĩa là chúng không phải là ung thư và có thể mất đi mà không cần điều trị. U nang buồng trứng tương đối phổ biến ở những người có chu kỳ đều đặn vì u nang nhỏ có thể phát triển tự nhiên như là một phần của chu kỳ kinh nguyệt. Các u nang buồng trứng phát triển do rụng trứng trong chu kỳ kinh nguyệt được gọi là u nang buồng trứng chức năng. U nang buồng trứng thường không phải là ung thư và không gây ra triệu chứng. Thường thì u nang được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe định kỳ. Tình trạng u nang buồng trứng U nang buồng trứng ít có khả năng hình thành trong giai đoạn còn kinh nguyệt. Thời kỳ mãn kinh đánh dấu giai đoạn của người phụ nữ khi họ ngừng có kinh nguyệt. Tuy nhiên, nếu u nang được hình thành sau mãn kinh, chúng lại có nguy cơ trở thành ung thư cao hơn. 2. U nang buồng trứng bệnh lý Đôi khi, các tế bào u nang buồng trứng có thể phát triển bất thường và quá mức. Chúng được gọi là u nang buồng trứng bệnh lý. U nang buồng trứng bệnh lý đôi khi có thể là ác tính, có nghĩa là chúng có khả năng gây ung thư buồng trứng. Những người đã bước vào thời kỳ mãn kinh có nguy cơ phát triển u nang bệnh lý cao hơn.Một số điều kiện cơ bản, chẳng hạn như lạc nội mạc tử cung, cũng có thể gây ra u nang buồng trứng bệnh lý. Lạc nội mạc tử cung là tình trạng các tế bào lót tử cung xuất hiện bên ngoài tử cung, chẳng hạn như trong buồng trứng và ống dẫn trứng. U nang buồng trứng được chẩn đoán qua siêu âm 3. Ung thư buồng trứng Ung thư buồng trứng xảy ra khi các tế bào trong buồng trứng phát triển và nhân lên một cách không kiểm soát được để tạo thành khối u. Nếu không được điều trị, các tế bào khối u này có thể lan đến các mô lân cận và những nơi khác trong cơ thể.Ung thư buồng trứng là ung thư phổ biến thứ hai trong các cơ quan sinh sản phụ nữ. Bệnh thường xảy ra ở phụ nữ ở độ tuổi từ 50 đến 65, tuy nhiên vẫn có thể xảy ra ở phụ nữ trẻ hay lớn tuổi hơn. Nguy cơ mắc ung thư buồng trứng ở phụ nữ là khoảng 1,4%.Các loại ung thư buồng trứng khác nhau có thể phát triển tùy thuộc vào phần nào của buồng trứng mà ung thư bắt đầu. Một khối u buồng trứng biểu mô là loại ung thư buồng trứng phổ biến nhất và bắt đầu từ các tế bào ở mặt ngoài của buồng trứng. 4. Yếu tố rủi ro Các yếu tố làm tăng nguy cơ phát triển ung thư buồng trứng ở một người gồm:● Chưa từng có thai;● Tuổi mãn kinh sớm hoặc muộn;● Tiền sử gia đình có người mắc ung thư buồng trứng, vú hoặc nội mạc tử cung, đặc biệt nếu thừa hưởng di truyền bất thường BRCA1 hoặc BRCA2;● Tiền sử gia đình có di truyền hội chứng Lynch (ung thư đại trực tràng không polyp di truyền [HNPCC]). Yếu tố di truyền làm tăng nguy cơ phát triển ung thư buồng trứng 5. Triệu chứng của u nang buồng trứng và ung thư buồng trứng Những người bị u nang buồng trứng thường gặp ít hoặc không có triệu chứng. Các giai đoạn đầu của ung thư buồng trứng cũng có thể không gây ra hoặc chỉ có các triệu chứng nhỏ.Hay bị chuột rút khi nằm;Cảm thấy khó chịu ở bụng.Tuy nhiên, nếu u nang buồng trứng rất lớn, vỡ hoặc làm tắc nghẽn việc cung cấp máu cho buồng trứng, nó có thể gây ra các triệu chứng tương tự như ung thư buồng trứng như:Đau vùng chậu, chẳng hạn như đau âm ỉ hoặc đau nhói ở vùng bụng dưới;Khó chịu ở bụng, như đầy hơi và nặng;Cảm thấy no nhanh sau khi ăn;Ăn mất ngon;Hay đi tiểu thường xuyên hoặc phải đi ngay, nhanh;Đau khi quan hệ vợ chồng. Bị đau khi quan hệ tình dục 6. Chẩn đoán Nếu nghi ngờ ung thư buồng trứng dựa trên các triệu chứng bất thường, các xét nghiệm hình ảnh bụng và vùng tiểu khung được khuyến nghị như: siêu âm, chụp cắt lớp (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI). Để chẩn đoán ung thư buồng trứng một cách chắc chắn cần được sinh thiết. Việc sinh thiết có thể được làm trong quá trình phẫu thuật. Trong một số trường hợp (ví dụ, nếu không thể phẫu thuật hoặc nếu người phụ nữ được chỉ định cho hóa trị trước khi phẫu thuật), sẽ được thay bởi một quy trình không phẫu thuật, được gọi là sinh thiết. Có thể được làm qua chọc dò dịch màng bụng hoặc chọc dò màng phổi để kiểm tra.Xét nghiệm chất chỉ điểm u CA125 (thường tăng cao trong ung thư buồng trứng). Tuy nhiên, không phải ai có nồng độ CA 125 cao cũng bị ung thư buồng trứng. Các điều kiện khác cũng có thể tạo ra mức độ cao của CA 125, như nhiễm trùng vùng chậu, u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung, trong kỳ kinh nguyệt.... Để bảo vệ sức khỏe của bản thân, nữ giới nên đi khám phụ khoa ít nhất 1 lần/năm để chủ động tầm soát và phát hiện sớm ung thư phụ khoa, tránh những hệ lụy xấu ảnh hưởng. Khách hàng sẽ được:Khám chuyên khoa Phụ khoa. Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo. Siêu âm tuyến vú hai bên. Các xét nghiệm như: Treponema pallidum test nhanh, Chlamydia test nhanh, lấy bệnh phẩm làm phiên đồ tế bào cổ tử cung – âm đạo, vi khuẩn nhuộm soi (dịch âm đạo nữ), HPV genotype PCR hệ thống tự động. Tổng phân tích nước tiểu bằng máy tự động. Uptodate 2020XEM THÊM:Phát hiện và tầm soát ung thư nội mạc tử cung. U nang buồng trứng có phải mổ không ?Quá trình di căn của ung thư buồng trứng U nang buồng trứng có nguy hiểm?
vinmec
1,193
Bệnh quai bị kiêng gì để mau hồi phục? Cha mẹ cần biết Quai bị là một bệnh cấp tính rất dễ lây nhiễm, người bệnh quai bị kiêng gì để nhanh hồi phục là vấn đề mà rất nhiều người mắc bệnh quan tâm, nhất là đối với trẻ nhỏ mắc bệnh thì cha mẹ lại càng cần tìm hiểu nhiều hơn để có thể giúp con em mình nhanh chóng khỏi bệnh. 1.Những thông tin cơ bản nhất về căn bệnh quai bị Trước khi đi vào vấn đề kiêng cữ của bệnh quai bị, cần tìm hiểu thông tin về căn bệnh này trước. Vi rút là nguyên nhân chính gây nên bệnh quai bị. Vi rút này sẽ khiến cho bệnh nhân bị viêm tuyến nước bọt mang tai nhưng không hóa mủ. Bệnh quai bị có thể lây nhiễm sang cho cho mọi người xung quanh thông qua tiếp xúc với nước bọt khi ho, hắt xì hoặc khi ăn uống chung. Chính vì vậy, các bậc cha mẹ cần chú ý giữ gìn cho con hoặc nhắc bé cẩn thận khi tới những nơi đông người, đặc biệt là ở những thời điểm đang có dịch quai bị chớm bùng phát vì vi rút gây bệnh có thể tồn tại trong khoảng 12 đến 24 ngày. Cha mẹ cần tìm thông tin về bệnh để tìm cách giúp trẻ nhanh khỏi Đối tượng thường thấy ở bệnh quai bị là trẻ em ở lứa tuổi từ 2 đến 14 tuổi vì độ tuổi này thường sinh hoạt ở môi trường trường học rất nhiều nguồn gây bệnh trong khi các em đều chưa thể có ý thức tốt để bảo vệ bản thân trước bệnh tật. Nhìn chung thì bệnh quai bị là một bệnh không quá nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu xảy ra biến chứng thì sẽ tương đối nghiêm trọng. Chính vì vậy, khi trẻ mắc bệnh, cha mẹ không nên chủ quan mà nên đưa trẻ đi khám để phòng tránh những biến chứng có thể xảy ra và điều trị dứt điểm bệnh. 2. Những vấn đề mà người mắc bệnh quai bị phải kiêng Để tránh cho những biến chứng nguy hiểm không xảy ra với trẻ khi bị bệnh quai bị, cha mẹ cần phải giúp trẻ điều trị dứt điểm bệnh. Bên cạnh đó, cha mẹ cần để ý kiêng cữ cho trẻ từ vấn đề ăn uống ra sao, nên ăn những đồ ăn gì và không nên ăn những gì, nên kiêng làm những gì, v…v… để trẻ nhanh khỏi bệnh hơn. Cùng tìm hiểu về những vấn đề mà trẻ mắc bệnh cần phải kiêng những gì! 2.1. Trẻ bị bệnh quai bị kiêng gì khi ăn uống? Cần phải tránh cho trẻ ăn uống những loại thực phẩm như sau: – Đồ chua cay Đồ ăn chua cay là một trong những loại thực phẩm mà cha mẹ cần tránh không cho trẻ ăn. Nếu trẻ ăn nhiều loại đồ ăn này thì có thể sẽ làm cho bệnh trở nên nghiêm trọng hơn, thời gian điều trị bệnh sẽ kéo dài hơn. Nguyên nhân của việc phải kiêng đồ ăn chua cay đó là do khi ăn những loại thực phẩm này, tuyến nước bọt sẽ phải tiết ra nhiều hơn, hoạt động nhiều hơn. Trong khi đó, bệnh quai bị làm cho tuyến nước bọt của trẻ đang bị sưng đau lên, nếu như phải hoạt động mạnh hơn thì tình trạng bệnh sẽ trở nên nghiêm trọng hơn. Hậu quả là trẻ sẽ có thể cảm thấy đau nhức hơn, bệnh lâu khỏi hơn. Cần kiêng không ăn những đồ ăn kích thích tuyến nước bọt – Thịt gà Thịt gà là một trong những thực phẩm mà nhiều người khuyên không nên cho trẻ mắc quai bị ăn món này. Nguyên nhân không nên để trẻ ăn nhiều thịt gà vì món này khá dai, trẻ nhai nhiều sẽ làm tăng tiết tuyến nước bọt, khiến cho tuyến nước bọt vốn đang bị sưng đau mà phải hoạt động nhiều hơn khiến cho trẻ mắc bệnh lâu hơn. Ngoài ra, ăn thịt gà có thể khiến cho trẻ bị khó tiêu hóa, đầy bụng. Thịt gà có thể khiến cho hệ tiêu hóa của trẻ bị làm việc nhiều, dẫn đến trẻ có thể cảm thấy mệt mỏi hơn, khả năng lành bệnh lâu hơn. – Đồ nếp Nhìn chung với những bệnh có liên quan đến viêm và sưng trên cơ thể, cha mẹ nên kiêng không cho con ăn đồ nếp như các món bánh chưng, xôi, bánh trôi, bánh nếp… vì các món này có thể khiến cho chỗ viêm trở nên nghiêm trọng hơn, sưng to hơn và người bệnh sẽ lâu khỏi hơn. 2.2. Người bệnh quai bị kiêng gì khác ngoài ăn uống? Ngoài việc để ý không nên cho trẻ ăn những thực phẩm đã nêu trên ra thì cha mẹ cũng cần chú ý kiêng cho con những vấn đề sau: – Kiêng gió lạnh Cha mẹ không nên để con đi ra ngoài khi thời tiết nhiều gió lạnh, tránh cho việc tình trạng bệnh trở nên phức tạp hơn. Nguyên do là khi trẻ mắc bệnh, cơ thể của trẻ sẽ trở nên yếu hơn, hệ miễn dịch hoạt động kém hơn nên rất khó khăn nếu như bị mắc thêm cảm lạnh hoặc các bệnh khác nữa có thể có nếu đưa trẻ ra những nơi có nhiều gió lạnh. Thêm vào đó, việc đưa trẻ ra ngoài sẽ làm cho trẻ lây lan bệnh sang cho người khác, nếu nhiều người nhiễm bệnh mà không thể kiểm soát được dễ bùng lên thành dịch bệnh. – Kiêng nước lạnh Ngoài kiêng ra gió lạnh, cha mẹ cũng nên giữ gìn không cho trẻ tiếp xúc nhiều với nước lạnh để hạn chế tối đa khả năng bệnh bị nặng hơn. Tuy nhiên, không nên kiêng tắm rửa vì trẻ cần phải được vệ sinh sạch sẽ, loại trừ mọi vi khuẩn gây bệnh. Lưu ý, tắm cho trẻ bằng nước ấm thay vì nước lạnh. Nếu thấy triệu chứng bất thường cần đưa trẻ đi khám – Để trẻ nghỉ ngơi nhiều thay vì hoạt động Khi trẻ bị quai bị có thể nhiều trẻ không cảm thấy mệt mỏi gì nên vẫn muốn được vui chơi hoạt động chạy nhảy nhiều. Tuy nhiên cha mẹ nên nhắc nhở và chú ý không cho trẻ hoạt động mạnh, tránh cho tinh hoàn bị viêm sau khi hoạt động nhiều. 3. Khi điều trị bệnh quai bị cho trẻ cần lưu ý những gì? Khi mắc bệnh nên giữ cho trẻ không được chạy nhảy nhiều, tránh những biến chứng như viêm tinh hoàn ở bé trai. Bệnh không nguy hiểm và có thể điều trị tại nhà. Tuy không có thuốc đặc hiệu để trị bệnh nhưng bác sĩ có thể kê thêm một số loại thuốc để hỗ trợ giảm các triệu chứng bệnh. Cha mẹ không nên cho trẻ dùng thuốc linh tinh mà không có đơn kê của bác sĩ. Trẻ khi bị bệnh có thể má bị sưng to sẽ ảnh hưởng đến khả năng nhai nuốt của trẻ, vì vậy cha mẹ nên cho trẻ ăn những món ăn mềm, nhiều nước để trẻ dễ nuốt hơn.
thucuc
1,244
Nói dối làm cho não hoạt động nhiều hơn Một nghiên cứu mới đây cho thấy, khi bạn nói dối, bộ não sẽ làm việc chăm chỉ hơn khi nói ra sự thật. Nghiên cứu này có thể mở ra một hướng mới trong việc điều tra, xử lý các vi phạm pháp luật trong tương lai. 1. Họ phát hiện ra rằng thực sự có những vùng trong não dành riêng cho sự lừa dối. Nhưng dưới nghiên cứu của các nhà khoa học, đây cũng là vùng duy nhất nói thật.Ông thực hiện một nghiên cứu nhỏ trên 11 người. 6 người trong số họ được cho vào một phòng thử nghiệm, bắn 1 khẩu súng lục bằng những viên đạn không nổ. Các nhà nghiên cứu đã hỏi những người tham gia về vụ nổ súng giả, nói rằng họ được phát hiện trong các đoạn băng giám sát. Những người trực tiếp bắn súng được hướng dẫn nói dối là họ không làm việc đó. Những người không trực tiếp bắn súng sẽ được nói thật.Trong khi thẩm vấn, những người tham gia nghiên cứu sẽ được quét não bằng chụp cộng hưởng từ chức năng (f. MRI). Khi bạn nói dối sẽ khiến não bộ hoạt động nhiều hơn 2. Kết quả nghiên cứu: Nói dối khiến não bộ hoạt động nhiều hơn Kết quả nghiên cứu cho biết: Trong quá trình mọi người nói dối, ảnh quét não cho thấy 14 vùng não khác nhau được kích hoạt. Còn khi mọi người nói thật, chỉ có 7 vùng não khác nhau được kích hoạt.Như vậy, việc nói dối có thể khiến não bộ làm việc nhiều hơn vì mọi người phải cố gắng che đậy sự thật, ngụy tạo lời nói dối, giữ cho câu chuyện của họ thực sự trung thực và logic.Những người tham gia nghiên cứu cũng được yêu cầu thực hiện bài kiểm tra của máy phát hiện nói dối. Kết quả cho thấy những bài kiểm tra này đã phát hiện chính xác 92% những người nói dối nhưng chỉ nhận diện đúng 70% những người trung thực vô tội (một số kẻ nói dối đã “trà trộn” thành công vào đội ngũ nói thật bằng cách đánh lừa máy phát hiện nói dối).Vậy có phải quét não bằng f. MRI là một bài kiểm tra tốt hơn khi bạn nói dối? Thật không may, câu trả lời vẫn chưa thể xác định vì nghiên cứu của Mohamed không dựa trên phân tích cá nhân mà nó dựa trên phân tích nhóm. Các nhà nghiên cứu sẽ cần thu thập thêm dữ liệu và lặp lại thí nghiệm trên nhiều đối tượng hơn thì mới có thể đưa ra kết luận sát nhất.Một vấn đề khác cũng được đặt ra: Nghiên cứu trên chỉ tập trung vào những lời nói dối lớn. Vậy còn những lời nói dối nhỏ có dễ ảnh hưởng tới não bộ không? Điều này có thể, nhưng các nhà nghiên cứu chưa tìm được câu trả lời chính xác. Họ cần nghiên cứu thêm về các kiểu nói dối khác nhau. Một số người hay nói dối có thể nói dối giỏi hơn những người khác. Ngoài ra, bộ não có thể phản ứng khác nhau trước mức độ nghiêm trọng khác nhau của từng lời nói dối. Cụ thể, có sự khác biệt rõ ràng giữa việc ai đó bắn súng và việc ai đó lấy trộm kẹo từ cửa hàng tạp hóa.Với những kẻ nói dối nhiều, có kỹ năng lừa đảo siêu đẳng, có thể bạn không thể nhận biết được họ đang lừa dối dù nhìn vào mắt họ. Nhưng theo các chuyên gia, bộ não là khởi nguồn cho tất cả những điều này. Nếu có thể nghiên cứu tới tận não bộ, chúng ta có thể phát hiện được một người nói dối hay nói thật. Như Mohamed tóm tắt nghiên cứu: Bạn không thể đánh lừa bộ não.Trong tương lai, f. MRI (chụp cộng hưởng từ chức năng) có thể được sử dụng trong những phiên tòa. Tuy nhiên, điều đó phải dựa trên những thử nghiệm quy mô lớn hơn để đánh giá các tình huống thực tế.com, webmd.com
vinmec
708
Siêu âm ổ bụng có tác dụng gì? Hiện nay siêu âm ổ bụng là một trong những phương pháp cận lâm sàng được áp dụng phổ biến. Không chỉ diễn ra nhanh chóng, không đau đớn, phương pháp này còn giúp phát hiện nhiều bệnh lý. Các bệnh lý về gan, mật, tụy, lách... ngày một phức tạp và nhiều người mắc phải. Siêu âm ổ bụng là một trong những phương pháp hữu hiệu giúp phát hiện ra những căn bệnh đó. Tuy nhiên siêu âm ổ bụng là gì, có tác dụng cụ thể như thế nào thì nhiều người vẫn chưa biết. Bài viết dưới đây cung cấp những thông tin hữu ích bạn có thể tham khảo. 1. Siêu âm ổ bụng là gì? Siêu âm ổ bụng là một trong những phương pháp cận lâm sàng được áp dụng phổ biến hiện nay. Đó là cách thu lại hình ảnh trong thời gian thực, bác sĩ có thể quan sát cấu trúc các cơ quan nội tạng bên trong ổ bụng. Từ đó giúp phát hiện những dấu hiệu bất thường nếu có. Hình thức siêu âm này nhằm mục đích kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc xác định bệnh lý thông qua những dấu hiệu bất thường. Quá trình thực hiện diễn ra nhanh chóng, dễ dàng, lại không gây đau đớn nên được sử dụng rộng rãi trong các trường hợp tầm soát ung thư và theo dõi diễn biến bệnh lý ổ bụng. 2. Siêu âm ổ bụng có những tác dụng gì? Mục đích của việc siêu âm ổ bụng là để kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc xác định những bệnh lý thông qua những dấu hiệu bất thường. Chúng có thể phát hiện: Các bệnh lý về gan: viêm gan, xơ gan,. . Các bất thường về đường mật: viêm, sỏi, u. Các bất thường về tuyến tụy: viêm, sỏi, u, chấn thương. Các bất thường về hệ tiết niệu: tắc nghẽn, dị dạng, chấn thương, u... Các bệnh về hệ sinh dục: tử cung, buồng trứng, tiền liệt tuyến. Các bất thường về hệ tiêu hóa: viêm ruột thừa, lồng ruột, u... Ngoài ra, siêu âm ổ bụng còn có thể phát hiện các bệnh lý khác như phình động mạch chủ bụng, dịch ổ bụng,... Có thể đánh giá dịch trong bụng, khoang màng phổi và màng ngoài tim. 3. Siêu âm ổ bụng có hại không? Siêu âm hoàn toàn không có hại cho sức khỏe của người bệnh. Mọi lứa tuổi, mọi giới tính đều có thể áp dụng được hình thức này. Trong một số trường hợp bệnh nhân không thể nằm yên trong quá trình siêu âm hoặc nhiễm trùng da và mô mềm thì nên hạn chế siêu âm. 4. Khi nào cần siêu âm ổ bụng? Có thể siêu âm khi kiểm tra sức khỏe định kỳ vì đây là một thăm dò thường quy, an toàn. Bạn nên tiến hành kiểm tra sức khỏe định kỳ 3 đến 6 tháng một lần. Các trường hợp khác cần siêu âm như: đau bụng, sờ thấy hoặc nghi ngờ có khối ở trong bụng, sụt cân, mệt mỏi không rõ nguyên nhân hoặc rối loạn tiêu hóa kéo dài. 5. Trước khi siêu âm ổ bụng cần làm gì? Trường hợp bệnh nhân cấp cứu, không cần nhịn ăn uống hay nhịn tiểu tiện. Tuy nhiên, để tăng khả năng đánh giá chính xác các cơ quan, bộ phận trước khi siêu âm bệnh nhân nên nhịn tiểu căng và siêu âm khi đói ( nhịn ăn trước 6 giờ). Khi siêu âm, bệnh nhân nằm trên giường khám, lộ vùng bụng (áo kéo lên ngang ngực, quần kéo thấp ngang xương mu). 6. Những lưu ý khi tiến hành siêu âm ổ bụng Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng siêu âm như: người bệnh có thành bụng dày, có thức ăn trong dạ dày và khí ở đường ruột. Vì vậy để quá trình siêu âm bụng tổng quát đạt hiệu quả cao nhất, bạn nên hạn chế những đồ ăn khó tiêu, nhiều dầu mỡ và dễ gây đầy bụng khi siêu âm. Đối với những người có dấu hiệu bệnh về túi mật cần nhịn ăn trước 6 tiếng, nhịn tiểu giúp đánh giá bàng quang, tử cung, buồng trứng và tiền liệt tuyến. Khi tiến hành siêu âm, bệnh nhân sẽ được bôi một lớp gel ở phần bụng. Bác sĩ sẽ dùng thiết bị đầu dò để tiếp xúc, phát sóng âm có tần số cao nhằm thu lại hình ảnh trên màn hình biểu thị. Phương pháp này hoàn toàn không có hại cho sức khỏe, bởi không sử dụng chùm tia X giống X- quang. 7. Tiến hành siêu âm ổ bụng ở đâu? Để có một kết quả siêu âm tốt nhất, chọn địa chỉ uy tín, chất lượng cũng là điều nhiều người bệnh băn khoăn. Thêm nữa, chi phí phải phù hợp, vừa sức. Bạn có thể tham khảo một số địa chỉ siêu âm uy tín dưới đây: Bệnh viện Bạch Mai: Đây là một trong những bệnh viện có đội ngũ y bác sĩ có tay nghề cao đáp ứng được nhu cầu khám, điều trị của bệnh nhân. Đây là một trong những đơn vị đi đầu cập nhật hệ thống máy móc chuyên khoa như hệ thống xét nghiệm Automation tự động hoàn toàn, máy siêu âm 4D, máy Fibroscan,... Ngoài ra đây là một trong số ít các bệnh viện khu vực phía Bắc đạt chứng nhận quản lý chất lượng xét nghiệm theo tiêu chuẩn quốc tế ISO. Địa chỉ: số 42-44 Nghĩa Dũng, phường Phúc Xá, quận Ba Đình, Hà Nội.
medlatec
935
Xét nghiệm đường huyết và tất cả các vấn đề liên quan Tiểu đường là một trong những bệnh lý tương đối phổ biến ở Việt Nam hiện nay. Phần lớn người mắc bệnh là người trung niên và cao tuổi, tuy nhiên bệnh vẫn có thể bắt gặp ở bất kỳ lứa tuổi nào. Đây là bệnh lý có khả năng xảy ra nhiều biến chứng vô cùng nguy hiểm, thậm chí là tử vong. Do đó, việc xét nghiệm đường huyết định kỳ để phát hiện và theo dõi bệnh là rất cần thiết. 1. Thế nào là xét nghiệm đường huyết? xét nghiệm đường huyết (hay xét nghiệm đường máu) là kỹ thuật được tiến hành nhằm định lượng hàm lượng Glucose - năng lượng chính trong cơ thể người. Có thể hiểu đơn giản, tiểu đường là tình trạng tăng cao của lượng đường trong máu người bệnh. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này có thể là do nồng độ insulin thay đổi bất thường hoặc do giảm sự nhạy cảm với insulin ở mô đích. 2. Phân loại những loại xét nghiệm đường huyết cơ bản Để phát hiện và kiểm soát bệnh tiểu đường, xét nghiệm đường huyết là không thể bỏ qua. Những loại xét nghiệm đường huyết cơ bản có thể kể đến như: Xét nghiệm đường huyết khi đói: người bệnh phải nhịn ăn uống (vẫn có thể uống nước lọc) ít nhất 8 tiếng trước khi làm xét nghiệm. Xét nghiệm đường huyết ngẫu nhiên: bất cứ thời điểm nào trong ngày đều có thể thực hiện loại xét nghiệm này. Bên cạnh đó, người bệnh cũng không cần thiết phải nhịn ăn. Người bệnh sẽ được thăm khám và kiểm tra kỹ càng hơn nếu hàm lượng đường huyết trong ngày đo được là không ổn định. Xét nghiệm Hb A1c máu: lượng đường huyết lúc này sẽ được định lượng ở dạng kết hợp với hồng cầu trong máu. Bên cạnh vai trò giúp chẩn đoán bệnh tiểu đường, xét nghiệm này giúp kiểm tra lượng đường huyết trung bình trong thời gian dài, từ đó bác sĩ có thể đánh giá được hiệu quả kiểm soát bệnh để tư vấn thay đổi phương hướng điều trị nếu cần thiết. Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống: giúp phát hiện bệnh tiểu đường và tình trạng rối loạn dung nạp đường trong máu. Trước khi lấy mẫu máu xét nghiệm, bác sĩ sẽ cho bệnh nhân uống một loại chất lỏng có chứa đường. Thông thường, dạng xét nghiệm này chủ yếu được áp dụng trong chẩn đoán tiểu đường thai kỳ. 3. Làm xét nghiệm đường huyết cần chuẩn bị những gì? Để đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác nhất, người bệnh cần lưu ý một số điều dưới đây: - Nhịn ăn uống tối thiểu 8 tiếng trước khi thực hiện xét nghiệm nhưng bạn vẫn có thể uống nước lọc nếu quá khát. Do đó, thời điểm tốt nhất để làm xét nghiệm này là buổi sáng. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể đặt lịch hẹn xét nghiệm trước để được hướng dẫn cụ thể từ nhân viên y tế. - Người bệnh không nhất thiết phải nhịn ăn uống khi làm xét nghiệm đường huyết ngẫu nhiên. - Lượng đường huyết có thể tăng cao tạm thời trong trường hợp người bệnh gặp phải stress nghiêm trọng. Vì vậy, việc giữ một tinh thần vui vẻ và thoải mái là yếu tố quan trọng giúp kết quả xét nghiệm được chính xác hơn. - Ngoài ra, một số loại thuốc có thể làm ảnh hưởng đến lượng đường huyết khiến chúng tạm thời tăng giảm bất thường. Vì vậy, bệnh nhân trước khi làm xét nghiệm cần trao đổi trước với bác sĩ về những loại thuốc mà mình đang sử dụng, ví dụ như: thuốc lợi tiểu, thuốc tránh thai dạng viên, thuốc chống loạn thần kinh, thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc ức chế imao, liệu pháp hormone, steroids, corticosteroids, acetaminophen, aspirin, phenytoin, epinephrine, lithium hoặc các thuốc thuộc nhóm sulfonylurea,... 4. Hướng dẫn đọc kết quả xét nghiệm đường huyết 4.1. Ngưỡng bình thường của chỉ số Glucose Glucose là thành phần quan trọng trong cơ thể con người bởi nó là nguồn năng lượng cho mọi hoạt động của cơ thể. Chỉ số Glucose được coi là nằm trong ngưỡng bình thường nếu: - Đạt từ 5 - 7,2 mmol/l (tương đương 90 - 130 mg/dl) khi đói. Thời điểm làm xét nghiệm khi đó cách bữa ăn gần nhất tối thiểu 8 giờ đồng hồ. - Đạt dưới 10mmol/l (tương đương 180mg/dl) tại thời điểm khoảng 1 giờ sau khi ăn. - Đạt từ 6 - 8,3 mmol/l (tương đương 100 - 150mg/l) tại thời điểm khoảng 2 giờ sau khi ăn. 4.2. Bệnh nhân tiểu đường có chỉ số Glucose ra sao? Tùy từng trường hợp, chỉ số Glucose ở bệnh nhân tiểu đường có thể tăng hoặc giảm so với ngưỡng bình thường.
medlatec
826
Các phương pháp điều trị thoát vị bẹn ở trẻ và ưu nhược điểm Thoát vị bẹn được coi là một trong những căn bệnh phổ biến ở trẻ nhỏ hiện nay. Bệnh lý này nếu không được phát hiện và điều trị sớm có thể gây ra những biến chứng rất nguy hiểm. Vậy, có các phương pháp điều trị thoát vị bẹn ở trẻ em nào? Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây nhé. 1. Những điều bạn cần biết về bệnh thoát vị bẹn ở trẻ Nguyên nhân chủ yếu gây nên loại bệnh lý này là do bẩm sinh tỷ lệ thường gặp khoảng 2 - 5% trẻ em và ống phúc tinh mạc. Theo nghiên cứu cho thấy, nguy cơ mắc bệnh ở bé trai cao hơn gấp 9 lần so với các bé gái, vị trí chủ yếu là ở bên phải. Ngoài ra, những trường hợp sinh thiếu tháng cũng có tỷ lệ mắc bệnh cao. Dấu hiệu của bệnh thoát vị bẹn ở trẻ Một trong những dấu hiệu nhận biết dễ nhất đó là tình trạng xuất hiện một khối sưng phồng bất thường ở vùng bẹn của trẻ. Đặc biệt, khi trẻ vận động, chơi đùa, gào khóc thì khối u này có thể to lên, ngược lại khi bé nằm im thì sẽ xẹp xuống. Các ông bố, bà mẹ nên quan sát kỹ con mình ngay khi bé chào đời, bởi khối phồng có thể sẽ xuất hiện ngay từ lúc đó. Với những biểu hiện sờ mềm, không gây đau. Điều này sẽ gây ra tâm lý chủ quan, không để ý, đến lúc có những biểu hiện như đau vùng ống bẹn, nôn, trướng bụng,… thì mới đưa bé đi khám. Cách thức chẩn đoán bệnh thoát vị bẹn Bệnh có thể dễ dàng nhận biết, chẩn đoán bằng lâm sàng như nhìn, sờ, siêu âm,… Ngoài ra, trẻ cũng được chỉ định làm một số xét nghiệm để chắc chắn hơn về kết quả như nội soi ổ bụng, soi đèn. Khi người nhà của bé đã có kết quả chính xác thì nên phối hợp với bác sĩ chuyên khoa để tìm ra phương án điều trị tốt nhất. Tình trạng cần được điều trị sớm, bởi những suy nghĩ chủ quan, kéo dài thời gian có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như: Thủng ruột, hoại tử buồng trứng hoặc tổn thương tinh hoàn,… chức năng của thành bụng suy yếu, khả năng phục hồi trở nên khó khăn. 2. Các phương pháp điều trị thoát vị bẹn ở trẻ Các phương pháp điều trị thoát vị bẹn ở trẻ em bao gồm: phẫu thuật theo kiểu truyền thống và thực hiện mổ nội soi. Cụ thể như sau: Đối với phương pháp phẫu thuật truyền thống Phẫu thuật theo kiểu truyền thống là thực hiện mổ cắt bao thoát vị. Với kỹ thuật mổ hở, đầu tiên bác sĩ sẽ gây mê cho bệnh nhân, do đó trong quá trình thực hiện bé sẽ không có bất cứ cảm giác đau đớn nào. Tiếp theo, các bác sĩ sẽ thực hiện mổ bằng cách rạch một vết nhỏ theo nếp lằn của bụng dưới, tiến hành đẩy ruột hoặc các bộ phận bên trong bao thoát vị trở lại vị trí phù hợp, phẫu tích bao thoát vị và thắt lại, cuộc phẫu thuật kết thúc. Sau khi thực hiện xong cuộc phẫu thuật, người bệnh cần nằm lại tại bệnh viện 2 - 3 ngày để các bác sĩ có thể tiện theo dõi sự tiến triển của vết mổ cũng như tình trạng hồi phục sức khỏe của trẻ. Nhược điểm của phương pháp phẫu thuật truyền thống này là không thể xác định được trẻ có nguy cơ bị thoát vị bẹn ở phía đối diện hay không. Trẻ vẫn có khả năng tái phát lại với tỷ lệ là 2 - 5%, bố mẹ cần lưu ý để theo dõi bé sau cuộc phẫu thuật. Đối với phương pháp mổ nội soi Hiện nay, khi y học đang ngày càng phát triển, có những trường hợp thay vì mổ hở theo kiểu truyền thống thì được chỉ định nên mổ nội soi. Việc điều trị thoát vị bẹn ở trẻ cũng không phải là trường hợp ngoại lệ. Đối với phương pháp này, bác sĩ chuyên khoa sẽ thực hiện rạch da rất nhỏ, đủ kích thước để có thể đưa dụng cụ y tế vào ổ bụng. Với kích thước chỉ 3mm dành riêng cho trẻ em sẽ đem lại kết quả thẩm mỹ cao hơn và giảm thiểu những cơn đau sau mổ. Phương pháp mổ nội soi có ưu điểm vượt trội hơn hẳn mổ hở là cho phép phát hiện đứa bé có nguy cơ bị thoát vị bẹn bên đối diện, đồng thời có thể thực hiện những thao tác đóng lại khiến khả năng bị thoát vị ở bên đối diện không còn. 3. Những lưu ý sau khi thực hiện điều trị thoát vị bẹn ở trẻ nhỏ Bên cạnh các phương pháp điều trị thoát vị bẹn ở trẻ nhỏ, việc chăm sóc giúp trẻ phục hồi sau cuộc phẫu thuật cũng là điều được các ông bố, bà mẹ quan tâm. Dưới đây là những điều chúng ta cần làm để có thể giảm thiểu tối đa những biến chứng sau mổ bằng cách: Cần có sự chăm sóc chu đáo: Dù là thực hiện mổ hở hay mổ nội soi, bố mẹ của bé cũng cần chú ý cách chăm sóc trẻ cẩn thận, thực hiện vệ sinh vết mổ, thay băng sạch sẽ hàng ngày để hạn chế sự xâm nhập của vi khuẩn gây tình trạng viêm nhiễm. Thực hiện ăn uống khoa học: Trẻ cần được bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng cho cơ thể. Tuy nhiên, người thân không nên cho bé ăn một lần quá no, mà cần chia nhỏ bữa ăn đảm bảo đủ chất và không ảnh hưởng đến vết mổ. Nghỉ ngơi đầy đủ: Sau mổ, trẻ tránh vận động, chạy nhảy, cần được nghỉ ngơi đầy đủ để lấy lại sức. Cần chú ý đảm bảo vết mổ đã hồi phục hoàn toàn thì mới có thể quay lại cuộc sống sinh hoạt, vui chơi bình thường. Thực hiện tái khám theo đúng chỉ định, lịch hẹn của bác sĩ chuyên khoa, để được theo dõi tình trạng sức khỏe, tránh những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. Hy vọng với bài viết trên, bạn đã biết được các phương pháp điều trị thoát vị bẹn ở trẻ, để có thể chủ động hơn trong vấn đề sức khỏe của con cái. Đây là bệnh lý gây nên những biến chứng nguy hiểm, nên các ông bố, bà mẹ cần theo dõi tình trạng bẹn của bé, đưa bé đi khám nếu phát hiện những điều bất thường.
medlatec
1,151
Chi phí niềng răng thưa là bao nhiêu? Răng thưa là một trong những khiếm khuyết răng miệng phổ biến mà nhiều người gặp phải. Không chỉ khiến hàm răng của chúng ta trở nên thiếu thẩm mỹ, gây mất điểm diện mạo nụ cười. Do đó, nhiều người đã tìm đến phương pháp niềng răng với mục đích điều trị triệt để tình trạng răng thưa. Vậy niềng răng có hiệu quả hay không, chi phí niềng răng thưa hiện nay thế nào, cùng tìm hiểu bài viết để được giải đáp tường tận bạn nhé! 1. Những tác hại của răng thưa Thông thường, hàm răng được đánh giá đẹp phải là một hàm răng đều, có khớp cắn không quá sâu, bên cạnh đó các răng cũng phải mọc một khoảng cách gần nhau. Lẽ dĩ nhiên là không phải ai cũng may mắn sở hữu một hàm răng đẹp. Với những trường hợp hàm bị thiếu răng, hoặc các răng trên cung hàm mọc quá xa nhau gọi là tình trạng răng thưa. Răng thưa có thể dễ dàng nhận thấy bằng mắt thường, đi cùng với đó có thể là những biểu hiện như khoảng cách giữa các răng quá lớn, răng mọc không đều… Không chỉ gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ, khiến nụ cười mất đi sự cuốn hút, những trường hợp răng quá thưa cũng thường gặp khó khăn khi ăn nhai hoặc trong quá trình vệ sinh răng miệng bởi khi khoảng cách giữa các răng quá lớn, thức ăn dễ bám vào sâu trong kẽ răng. Lúc này, vi khuẩn được tạo điều kiện thuận lợi xâm nhập và phát triển, gây ra nhiều bệnh về nướu, lợi như là sâu răng, viêm lợi hoặc viêm nha chu. Bên cạnh đó, răng thưa cũng rất dễ đến tình trạng xỉn màu ở các cạnh răng. Ngoài ra, răng bị thưa cũng yếu hơn hẳn so với răng bình thường, nguyên nhân là bởi các răng không nằm sát nhau, do đó khi mỗi răng chịu tác động lớn từ lực nhai thức ăn dẫn đến chứng viêm khớp thái dương hàm. Bên cạnh đó, thức ăn không được nhai kỹ đã nuốt cũng có thể gây ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa. Răng thưa không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây hại tới sức khỏe răng miệng 2. Niềng răng – Giải pháp hữu ích để cải thiện tình trạng răng thưa Hiện nay, răng thưa có thể được cải thiện bằng các phương pháp phục hình thẩm mỹ như trám răng hoặc bọc răng sứ. Tuy nhiên, đối với trám răng, phương pháp này chỉ có tác dụng đối với những trường hợp răng hở ít hoặc khe thưa quá nhỏ. Do đó, đối với những trường hợp răng thưa nhiều, sau khi dùng được một thời gian thì miếng trám có thể bị rơi, do đó lúc này bạn bắt buộc phải trám lại. Mặt khác, để thực hiện phương pháp bọc răng sứ thì bạn sẽ phải mài bớt răng thật, do đó, răng thường sẽ bị yếu đi, ngoài ra nếu như răng sứ không khớp với trụ răng cũng có thể gây ra các nguy cơ nguy hiểm về răng miệng do bị vi khuẩn tấn công. Chính vì vậy, theo các chuyên gia, giải pháp tốt nhất dành cho răng thưa đó là niềng răng. Đây là phương pháp có thể khắc phục triệt để tình trạng răng thưa, thậm chí là những trường hợp răng thưa ở mức độ phức tạp, hoặc răng vừa thưa hoặc vừa lệch, hô vẩu. Tuy nhiên, thời gian niềng răng thường dài hơn so với các phương pháp khác do răng cần thời gian để dịch chuyển về đúng vị trí mong muốn trên cung hàm. Thông thường, thời gian niềng răng thường dao động trong khoảng từ 18 đến 30 tháng, thậm chí đối với những trường hợp sai lệch phức tạp thì thời gian niềng răng có thể kéo dài lên đến hơn 3 năm. 3. Chi phí niềng răng thưa hiện nay thế nào? Hiện nay, niềng răng được cải tiến thành nhiều phương pháp đa dạng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Chi phí niềng răng thưa ở mỗi phương pháp cũng sẽ có sự khác nhau, thông tin chi tiết bạn có thể tham khảo ngay dưới đây: 3.1. Niềng răng thưa bằng mắc cài kim loại Chi phí niềng răng thưa ở mỗi phương pháp sẽ có sự khác nhau 3.2. Niềng răng thưa mắc cài kim loại tự buộc Mắc cài kim loại tự buộc hay còn được gọi mắc cài kim loại tự buộc là phương pháp niềng răng có cấu tạo tương đồng với mắc cài kim loại thường, tuy nhiên phương pháp này sở hữu cải tiến nổi trội hơn đó là sử dụng hệ thống nắp trượt thay thế cho dây cung. Nhờ đó, quá trình niềng răng diễn ra liền mạch, liên tục mà không lo bị gián đoạn, ước tính, bạn có thể rút ngắn thời gian niềng răng trung bình từ 2 đến 6 tháng. Ngoài ra, số lần tái khám định kỳ tại nha khoa cũng sẽ giảm, chỉ còn khoảng từ 2-3 tháng/lần. Sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội hơn so với niềng răng mắc cài kim loại truyền thống nên mắc cài kim loại tự buộc cũng có chi phí cao hơn, dao động trong khoảng từ 30 đến 40 triệu/ca niềng, mức chi phí cụ thể còn tùy thuộc vào mức độ phức tạp của răng. 3.3. Niềng răng thưa mắc cài sứ Mắc cài sứ được làm bằng chất liệu sứ cao cấp, không chỉ làm tăng thẩm mỹ mà còn đảm bảo an toàn, lành tính với người sử dụng. Có thể thấy, so với niềng răng mắc cài kim loại, mắc cài sứ đã cải thiện được khuyết điểm về thẩm mỹ, do đó nên phương pháp niềng răng này cũng có mức giá cao hơn. Cụ thể, mức giá niềng mắc cài sứ thường dao động trong khoảng từ 30 đến 50 triệu tùy từng địa chỉ thực hiện. 3.4. Niềng răng thưa mắc cài trong suốt Mắc cài trong suốt là phương pháp niềng răng hiện đại bậc nhất hiện nay. Thay thế hệ thống dây cung và mắc cài, phương pháp này sử dụng chuỗi khay niềng trong suốt áp sát vào thân răng giúp răng dịch chuyển. Không chỉ đảm bảo về mặt thẩm mỹ, phương pháp này còn mang lại hiệu quả chỉnh nha cao, bên cạnh đó khắc phục triệt để vấn đề của niềng răng mắc cài như cảm giác khó chịu, vướng víu khi dây cung đâm vào má, nướu. Ngoài ra thì niềng răng trong suốt cũng rất thích hợp với những khách hàng ở xa, hoặc người quá bận rộn không sắp xếp được thời gian lên tái khám thường xuyên bởi khách hàng chỉ cần tái khám trung bình khoảng 3-4 tháng/lần. – Chỉnh nha mắc cài kim loại có chi phí là 33.000.000 – Chỉnh nha mắc cài kim loại tự buộc có chi phí là 38.000.000 – Chỉnh nha mắc cài sứ có chi phí là 52.800.000 – Chỉnh nha mắc cài trong suốt Invisalign có chi phí dao động trong khoảng từ 105.000.000 đến 128.000.000 tùy từng ca niềng – Đích thân các bác sĩ Răng Hàm Mặt đầu ngành xây dựng phác đồ chỉnh nha cũng như đảm nhiệm theo dõi quá trình chỉnh nha – Chỉnh nha bằng các phương pháp, thiết bị hiện đại được nhập khẩu 100% từ nước ngoài, phòng nha được vô trùng cẩn thận theo quy định của Bộ Y Tế đảm bảo an toàn cho khách hàng – Điều dưỡng thân thiện, nhiệt tình, hỗ trợ khách hàng 24/24 – Không gian rộng rãi, hiện đại theo tiêu chuẩn quốc tế – Chi phí niềng răng hợp lý, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các khách hàng
thucuc
1,354
Công dụng thuốc Aclop Thuốc Aclop có thành phần hoạt chất chính là hoạt chất Clopidogrel và các loại tá dược khác. Thuốc Aclop thuộc nhóm thuốc về tim mạch, có tác dụng điều trị dự phòng nguyên phát các rối loạn do nghẽn mạch huyết khối. 1. Thuốc Aclop là thuốc gì? Thuốc Aclop thuộc nhóm thuốc về tim mạch, có thành phần hoạt chất chính là hoạt chất Clopidogrel dưới dạng Clopidogrel bisulfat với hàm lượng 75mg và các loại tá dược khác. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, thích hợp sử dụng theo đường uống trực tiếp. Quy cách đóng gói của thuốc Aclop là hộp gồm 3 vỉ, mỗi vỉ chứa 10 viên.Thuốc Aclop có tác dụng điều trị dự phòng nguyên phát các rối loạn do nghẽn mạch huyết khối. Đồng thời, thuốc cũng có tác dụng trong dự phòng thứ phát đối với người bị xơ vữa động mạch mới bị đột quỵ, mới bị nhồi máu cơ tim, hoặc các bệnh lý về động mạch ngoại biên đã xác định. 2. Thuốc Aclop điều trị bệnh gì? Thuốc Aclop có tác dụng trong điều trị bệnh lý như sau:Điều trị dự phòng nguyên phát những loại rối loạn nguyên nhân do nghẽn mạch huyết khối như nhồi máu cơ tim, đột quỵ hay các bệnh động mạch ngoại biên.Kiểm soát và dự phòng thứ phát đối với những người xơ vữa động mạch mới bị đột quỵ, mới bị nhồi máu cơ tim hoặc bị mắc bệnh động mạch ngoại biên đã xác định. 3. Cách dùng và liều dùng của thuốc Aclop Hoạt chất Clopidogrel không bị ảnh hưởng bởi thức ăn nên bạn có thể được sử dụng cùng hoặc không cùng với thức ăn.Những người có tiền sử xơ vữa động mạch: liều điều trị là 1 viên thuốc Aclop 75mg mỗi ngày.Liều điều trị dự phòng để ngăn ngừa rối loạn huyết khối tắc mạch như nhồi máu cơ tim, bệnh động mạch ngoại biên và đột quỵ là: liều dùng là 1 viên thuốc Aclop 75mg mỗi ngày.Hội chứng mạch vành cấp tính, cụ thể là chứng đau thắt ngực không ổn định/ nhồi máu cơ tim không có sóng Q: Liều điều trị khởi đầu là 300mg, dùng 1 lần duy nhất, và liều điều trị duy trì là 75mg mỗi ngày.Cần chú ý: Không cần điều chỉnh liều điều trị ở người già hay bệnh nhân suy thận. Trong trường hợp quá liều Clopidogrel có thể dẫn đến kéo dài thời gian chảy máu và sau đó biến chứng của chảy máu. Những dấu hiệu triệu chứng độc tính cấp là nôn mửa, mệt mỏi, khó thở và xuất huyết tiêu hóa. 4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Aclop Hoạt chất Clopidogrel nói chung dễ dung nạp. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng thuốc cũng có xuất hiện một vài tác dụng không mong muốn, bao gồm:Tác dụng không mong muốn phổ biến: Rối loạn đường tiêu hóa (tiêu chảy, đau bụng, khó tiêu và buồn nôn) và dị ứng da (ban đỏ, ngứa).Tác dụng không mong muốn phổ biến: Đau tức ngực, chảy máu cam.Tác dụng không mong muốn hiếm gặp: Xuất huyết đường tiêu hóa, viêm loét dạ dày, chứng giảm bạch cầu trung tính hoặc chứng mất bạch cầu không hạt nghiêm trọng, chứng giảm tiểu cầu, ban xuất huyết nguyên nhân do giảm tiểu cầu, bệnh thiếu máu bất sản, bệnh thận như hội chứng viêm thận, mất vị giác, viêm khớp cấp.Tác dụng không mong muốn khác: giảm số lượng tiểu cầu, xuất huyết nội sọ, xuất huyết ở mắt. 5. Tương tác của thuốc Aclop Một số tương tác thuốc không mong muốn có thể xảy ra khi dùng thuốc bao gồm:Aspirin: Có thể xảy ra tương tác dược lực học giữa hoạt chất Clopidogrel và Aspirin dẫn đến tăng nguy cơ xuất huyết. Do đó, cần thận trọng khi phối hợp 2 loại thuốc này. Tuy nhiên, hoạt chất Clopidogrel và thuốc Aspirin có thể được phối hợp trong thời gian kéo dài đến 1 năm.Heparin: Tương tác dược lực học giữa hoạt chất Clopidogrel và Heparin có thể dẫn đến làm tăng nguy cơ xuất huyết. Do đó, việc sử dụng đồng thời cần được lưu ý.Warfarin: Có thể gây tăng nguy cơ xuất huyết nên khi sử dụng đồng thời hoạt chất Clopidogrel và Warfarin cần được lưu ý.Các thuốc kháng viêm phi Steroid hay còn gọi là nhóm NSAIDs: Nghiên cứu ở những người tình nguyện khỏe mạnh sử dụng Naproxen, việc sử dụng đồng thời Naproxen và hoạt chất Clopidogrel có thể làm tăng xuất huyết đường tiêu hóa tiềm tàng. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng đồng thời thuốc Aclop với các thuốc kháng viêm không steroid.Các thuốc chuyển hóa bởi hệ Cytochrom P450: Với nồng độ cao trong thử nghiệm in vitro, hoạt chất Clopidogrel ức chế Cytochrom P450 (2C9). Thuốc gây ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa của phenytoin, tamoxifen, tolbutamid, warfarin, torsemid, fluvastatin và nhiều chất kháng viêm không steroid khác. Tuy nhiên, không có dữ liệu về mức nghiêm trọng của các loại tương tác như kể trên. Cần lưu ý khi phối hợp thuốc Aclop với các thuốc trên.Kết hợp điều trị khác: sử dụng đồng thời với thuốc ức chế hoạt động của enzyme CYP2C19 có thể làm giảm nồng độ chất chuyển hóa hoạt động Clopidogrel. Vì thế nên thận trọng khi sử dụng đồng thời với những thuốc ức chế CYP2C19. 6. Một số chú ý khi sử dụng thuốc Aclop 6.1. Chống chỉ định của thuốc Aclop. Chống chỉ định sử dụng thuốc Aclop ở những người có cơ địa nhạy cảm hay quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc. Những người có bệnh lý về xuất huyết như viêm loét đường tiêu hóa hay xuất huyết nội sọ.6.2. Chú ý đề phòng của thuốc Aclop. Thận trọng khi sử dụng đối với những người bị xuất huyết nguyên nhân do chấn thương, phẫu thuật hoặc do các bệnh lý khác.Trường hợp người chuẩn bị phẫu thuật, phải ngưng sử dụng các chế phẩm có chứa hoạt chất Clopidogrel trước khi phẫu thuật 5 ngày.Thận trọng khi sử dụng hoạt chất Clopidogrel đối với những người có thương tổn thiên về xuất huyết (như loét). Bạn cần chú ý thận trọng khi sử dụng những thuốc có thể gây ra thương tổn tương tự như vậy cho những người đang uống thuốc Aclop.Thận trọng đối với những người bị suy gan, những người có sự thay đổi trong chuyển hóa (kém chuyển hóa do CYP2C19)6.3. Sử dụng thuốc đối với nhóm người đặc biệtĐối với phụ nữ có thai: Hiện nay vẫn chưa có các nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng thuốc Aclop đối với phụ nữ có thai. Vì vậy, bạn chỉ nên dùng thuốc trong thời gian mang thai khi thật cần thiết sau khi đã được bác sĩ điều trị cân nhắc giữa lợi ích cho mẹ và rủi ro có thể xảy ra cho em bé.Đối với phụ nữ đang cho con bú: Hiện nay vẫn chưa có nghiên cứu về việc bài tiết hoạt chất Clopidogrel trong sữa mẹ. Vì nhiều thuốc có thể bài tiết ra theo con đường này, do đó bạn cần thận trọng khi sử dụng các chế phẩm có chứa hoạt chất Clopidogrel, cụ thể là thuốc Aclop với phụ nữ cho con bú.Đối với những người thường xuyên lái xe hay vận hành máy móc: Hoạt chất Clopidogrel không ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Vì vậy, bạn có thể sử dụng thuốc khi lái xe hay làm những công việc liên quan đến vận hành máy móc.Thuốc Aclop có thành phần hoạt chất chính là hoạt chất Clopidogrel và các loại tá dược khác. Thuốc Aclop thuộc nhóm thuốc về tim mạch, có tác dụng điều trị dự phòng nguyên phát các rối loạn do nghẽn mạch huyết khối. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
1,375
Máu nhiễm mỡ ở trẻ em: nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả Máu nhiễm mỡ là tình trạng lượng mỡ dư thừa tích tụ quá mức trong máu. Máu nhiễm mỡ ở trẻ em thường do chế độ ăn uống, sinh hoạt thiếu khoa học hoặc do di truyền. 1. Vì sao trẻ bị máu nhiễm mỡ? Có nhiều nguyên nhân gây ra bệnh lý này ở trẻ, thuộc 2 nhóm nguyên nhân chính là: 1.1. Nguyên nhân di truyền Theo một số nghiên cứu, những đứa trẻ sinh ra trong gia đình mà bố hoặc mẹ hoặc cả hai bố mẹ đều có mức cholesterol máu cao thì nguy cơ mắc bệnh cũng cao hơn. Trẻ mắc bệnh do nguyên nhân này rất khó thay đổi. 1.2. Nguyên nhân lối sống và sinh hoạt Nguyên nhân này bao gồm chế độ ăn uống và tập thể dục ở trẻ em không khoa học như: Ăn nhiều thức ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn, các chế phẩm từ sữa và các loại thịt đỏ. Lượng chất béo tiêu thụ từ thực phẩm quá lớn trong khi trẻ lười vận động thể thao khiến chất béo tích tụ trong máu. Tổ chức Y tế Thế giới WHO đã thống kê năm 2016 có đến 340 triệu trẻ em và thanh thiếu niên (từ 5 - 19 tuổi) bị thừa cân, béo phì. Số người mắc bệnh này tăng gấp 4,5 lần so với 40 năm trước, cảnh báo lối sinh hoạt kém lành mạnh ở trẻ. Người béo phì thường có hàm lượng cholesterol trong máu cao, là nguyên nhân gây máu nhiễm mỡ. Hơn nữa mỡ thừa tích tụ chủ yếu ở bụng gây nhiều vấn đề sức khỏe. Các chuyên gia sức khỏe khuyên rằng, cha mẹ nên thực hiện chế độ ăn uống, tập luyện khoa học cho trẻ ngay từ khi còn bé. Ngoài ra cũng cần kiểm tra sức khỏe tổng quát, xét nghiệm để kiểm tra mức cholesterol trong máu. Việc sàng lọc kiểm tra càng cần thiết hơn ở những trẻ có nguy cơ cao máu nhiễm mỡ như: trẻ bị béo phì, gia đình có tiền sử cholesterol cao hoặc mắc bệnh tim sớm, tiểu đường, huyết áp cao. 2. Triệu chứng ở trẻ em bị máu nhiễm mỡ Giống như ở người lớn, bệnh lý này ở trẻ em cũng không có triệu chứng rõ ràng nên cha mẹ thường rất khó phát hiện và phân biệt bệnh. Hầu hết trường hợp trẻ phát hiện bệnh khi đi khám sức khỏe tổng quát hoặc bệnh tiến triển nặng, gây nhiều biến chứng như tim mạch, thận, gan,… Các nghiên cứu cho thất, máu nhiễm mỡ ở trẻ nhỏ diễn biến âm thầm, phức tạp hơn so với người cao tuổi. Khi bệnh tiến triển nặng hơn, trẻ có thể gặp phải các triệu chứng bệnh như thở gấp, đau đầu, chóng mặt, tim đập nhanh, đau tức ngực. Giai đoạn cuối của bệnh sẽ gây ra những biến chứng nguy hiểm đến tính mạng trẻ như đau tim, tai biến mạch máu não, đột quỵ,… Một số trường hợp trẻ bị máu nhiễm mỡ xuất hiện ban vàng dưới da nằm rải rác toàn thân dưới dạng các nốt phồng nhỏ màu vàng, chạm vào không thấy đau ngứa. 3. Điều trị máu nhiễm mỡ ở trẻ em có khó khăn không? Biện pháp điều trị máu nhiễm mỡ ở trẻ em hiệu quả nhất là thực hiện chế độ ăn kiêng lành mạnh và cùng trẻ tập luyện thể dục để đốt cháy mỡ thừa từ bên trong. Nếu tình trạng bệnh nặng hoặc các biện pháp can thiệp này không hiệu quả, bác sĩ sẽ xem xét sử dụng thuốc hỗ trợ khi trẻ trên 8 tuổi. 3.1. Thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh Bố mẹ có thể tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc các chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng chế độ ăn uống hàng ngày giúp giảm mỡ trong máu nhưng vẫn đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng cho giai đoạn phát triển của trẻ. Một số nguyên tắc xây dựng chế độ dinh dưỡng cho trẻ cần nhớ như: - Kiểm soát lượng đường và cholesterol cơ thể nạp vào qua thức ăn, đồ uống hàng ngày. - Hạn chế các món ăn chế biến từ da động vật, lòng đỏ trứng, các loại thịt đỏ và nội tạng động vật. - Tăng cường các thực phẩm có khả năng giảm mỡ máu hiệu quả như: Thịt ức gà, giá đỗ, cà chua, tỏi,… - Thay thế mỡ động vật, dầu động vật thành dầu thực vật như dầu mè, dầu đậu nành. - Tăng cường rau xanh và các loại hoa quả để cung cấp lượng lớn chất xơ, vitamin và khoáng chất tốt. - Cân bằng dinh dưỡng trong các bữa ăn đảm bảo trẻ vẫn nhận được đầy đủ các loại dưỡng chất cần thiết. - Kiểm soát chất béo hấp thu vào cơ thể trẻ: Đảm bảo lượng chất béo chỉ chiếm tối đa 30% lượng calo hàng ngày, nghĩa là tối đa 45 - 65 gram chất béo. - Tính toán hàm lượng chất béo và các dinh dưỡng khác cho trẻ em bị máu nhiễm mỡ các độ tuổi khác nhau là khác nhau. Vì thế hãy tham khảo ý kiến bác sĩ và các chuyên gia dinh dưỡng để có lời khuyên tốt nhất nhé. 3.2. Tập thể dục đều đặn Tập thể dục không những giúp trẻ khỏe mạnh, phát triển thể chất và tinh thần tốt hơn mà còn giúp giảm mỡ máu và nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Các môn thể thao phù hợp và thường được trẻ yêu thích như: chạy, đạp xe, bơi lội,… Cha mẹ hãy cố gắng tập cùng để trẻ có hứng thú hơn. 3.3. Theo dõi cân nặng Theo dõi cân nặng là cách giúp cha mẹ đảm bảo trẻ đang phát triển bình thường, đồng thời kiểm soát cân nặng hiệu quả khi trẻ bị máu nhiễm mỡ. Nếu trẻ bị béo phì, cần kiểm soát ăn uống và tập thể dục để duy trì cân nặng vừa phải. 3.4. Thường xuyên kiểm tra mỡ máu và sàng lọc bệnh lý Trẻ cũng cần được khám sức khỏe tổng quát, xét nghiệm máu định kỳ nhất là khi bị máu nhiễm mỡ để cha mẹ có thể theo dõi thường xuyên sự phát triển của trẻ, điều chỉnh chế độ ăn uống và tập luyện phù hợp.
medlatec
1,074
Đau nửa đầu vai gáy bên trái nguyên nhân chính do đâu? Đau nửa đầu vai gáy bên trái là một triệu chứng rất phổ biến và có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nghề nghiệp. Những người ít vận động, thường xuyên ngồi một chỗ và làm việc sai tư thế thường có nguy cơ bị đau nửa đầu vai gáy cao hơn. Triệu chứng đau nửa đầu vai gáy có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân. 1. Nhận diện cơn đau nửa đầu vai gáy bên trái Những người bị đau nửa đầu vai gáy thường gặp phải triệu chứng như đau một bên đầu, đau có thể lan lên đỉnh đầu và lan xuống cổ, vai, gáy. Những cơn đau có thể gây đau mỏi vai gáy và tê bì tay. Cơn đau có thể kéo dài âm ỉ hoặc đau dữ dội, có cảm giác như điện giật. Việc đau nửa đầu bên trái hay phải phụ thuộc vào vị trí mà nội mạc bị tổn thương. Tính chất cơn đau cũng rất đa dạng, có thể đau âm ỉ kéo dài, cũng có thể đau nhói thành từng đợt, người bệnh có thể có cảm giác như bị nhói giật theo mạch đập. Cơn đau cũng lan sang các vùng lân cận và có thể đau trong thời gian dài. Mức độ đau tùy thuộc vào mỗi người, có thể đau nhẹ, giảm sau vài giờ nhưng cũng có trường hợp cơn đau dữ dội không dứt, có thể kéo dài vài ngày. Đau thường sẽ giảm khi người bệnh được nghỉ ngơi, thư giãn, đau dữ dội hơn khi phải làm việc và suy nghĩ căng thẳng. Người bị đau nửa đầu vai gáy thường có triệu chứng sợ ánh sáng, âm thanh, vì những yếu tố này khiến cho cơn đau đầu trầm trọng hơn. Một số người có thể cảm nhận thấy như cơn đau đầu của mình chuẩn bị bùng phát khi ở những nơi ồn ào. 2. Nguyên nhân gây đau nửa đầu vai gáy bên trái 2.1. Do căng thẳng đầu óc Áp lực công việc, cuộc sống khiến cho chúng ta phải suy nghĩ nhiều dẫn đến não bộ bị căng thẳng. Điều này có thể là nguyên nhân dẫn đến những cơn đau nửa đầu vai gáy bên trái vào cuối ngày. Nhân viên văn phòng, người làm việc trên máy tính quá nhiều hay tài xế là những đối tượng rất dễ bị đau nửa đầu vai gáy nhất. 2.2. Làm việc sai tư thế Bên cạnh những căng thẳng, áp lực công việc thì cách làm việc cũng ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe. Những người ít vận động, ngồi, nằm, hoạt động sai tư thế đều có nguy cơ bị đau nửa đầu vai gáy. Những người ngồi quá lâu ở một vị trí với tư thế cúi gằm mặt vào máy tính hay để quạt hoặc điều hòa thổi vào đầu, sau gáy rất dễ bị đau nửa đầu. Tư thế nằm ngủ cũng có thể là nguyên nhân gây ra những cơn đau này. Việc bạn nằm gối quá cao, nằm nghiêng về bên trái cố định suốt đêm cũng có thể khiến bạn đau nửa đầu khi thức dậy. 2.3. Bệnh đau nửa đầu trái Migraine là một hội chứng đau nửa đầu kèm theo đau vai gáy mỗi khi người bệnh bị mất ngủ, quá căng thẳng, thời tiết thay đổi thất thường hoặc phụ nữ khi đến kỳ kinh nguyệt. Hội chứng này có thể tái phát ngay cả khi chế độ ăn uống của người bệnh thay đổi và không theo khoa học. Hội chứng Migraine còn khiến người bệnh bị mờ mắt, sợ ánh sáng, âm thanh và đau nửa đầu bên trái kèm theo đau mỏi vùng vai gáy. 2.4. Do bệnh lý khác Đau nửa đầu vai gáy bên trái có thể là biểu hiện của nhiều bệnh lý liên quan đến não và cổ, gáy. Những bệnh lý như thoái hóa đốt sống cổ, viêm màng não hay các bệnh lý xương khớp,… cũng là nguyên nhân dẫn đến triệu chứng đau nửa đầu sau gáy bên trái. 3. Cách làm giảm thiểu cơn đau nửa đầu vai gáy bên trái Hầu hết những cơn đau nửa đầu vai gáy bên trái đều lành tính và có thể trị khỏi bằng cách thay đổi thói quen sinh hoạt, tập thể dục hoặc dùng thuốc giảm đau phù hợp. Bạn có thể tham khảo một số cách sau để làm giảm thiểu triệu chứng này. - Không nằm nghiêng quá lâu về một phía, không nằm gối quá cao, nên chọn gối nằm và tư thế nằm sao cho xương cột sống và xương cổ được thẳng. - Hạn chế cùi gằm mặt, gục mặt xuống bàn và chăm vận động hơn bằng cách ngả đầu về phía sau ghế. - Sử dụng các liệu pháp massage để giúp cơ thể thư giãn đặc biệt là vùng đầu, cổ, vai gáy. Kết hợp thêm việc chườm nóng sẽ khiến những cơn đau nhanh chóng được giải quyết. - Ngoài massage, châm cứu bấm huyệt cũng là một phương pháp rất tốt trong việc đẩy lùi cơn đau nửa đầu. - Xây dựng chế độ ăn uống, ngủ nghỉ khoa học, kết hợp tập luyện thể dục thể thao để ngăn ngừa những cơn đau nửa đầu tái phát. - Thuốc giảm đau cũng là một cách hữu hiệu giúp bạn đẩy lùi cơn đau nửa đầu khó chịu, tuy nhiên bạn cần hết sức lưu ý trong việc dùng thuốc giảm đau, không nên dùng thường xuyên, nếu quá đau phải có sự chỉ định của bác sĩ mới được dùng thuốc. 4. Khi nào cần gặp bác sĩ? Nếu những cơn đau chỉ mang tính chất nhẹ và tạm thời thì bạn có thể sử dụng thuốc giảm đau thông thường để xoa dịu cơn đau đầu. Bạn cũng nên tham khảo ý kiến của bác sĩ về việc dùng thuốc như thế nào để đảm bảo sức khỏe cho bản thân. Nếu nhận thấy cơn đau đầu của mình quá dữ dội và kèm theo những biểu hiện như sau thì bạn cần nhanh chóng tới gặp bác sĩ: - Đau đầu mức độ nặng. - Đau tái phát nhiều lần dù đã dùng thuốc giảm đau. - Cơn đau ngày một tăng, không có dấu hiệu thuyên giảm. - Đau kèm theo nôn, buồn nôn, sợ ánh sáng, sợ tiếng động, sốt cao. - Đau đầu kèm theo những triệu chứng thần kinh khu trú như yếu hoặc liệt hoàn toàn vận động, đi lại khó khăn,… - Có tiền sử tăng huyết áp. Những dấu hiệu cho thấy cơn đau nửa đầu vai gáy bên trái của bạn không đơn giản là do mệt mỏi, căng thẳng trong cuộc sống hay những yếu tố cơ học khác. Đó có thể là biểu hiện của một bệnh lý nguy hiểm, nên tốt nhất, khi bị triệu chứng này,
medlatec
1,151
Bà bầu bị táo bón nên ăn gì?những lưu ý khi bị táo bón Trả lời: Bà bầu bị táo bón nên bổ sung nhiều rau, củ, quả trong khẩu phần ăn của mình. -Nguyên nhân gây táo bón ở bà bầu: Có nhiều nguyên nhân gây táo bón ở bà bầu, có thể kể đến các nguyên nhân như sau: -Nội tiết tố thay đổi. Lượng hoocmon của bà bầu bị giảm đi, khiến các cơ quan trong hệ tiêu hóa bị siết chặt, đẩy áp lực lên đường ruột, dẫn đên việc đào thải các chất thải ra ngoài gặp khó khăn. -Khi mới mang thai, nôn ói do nghén có khả năng khiến cơ thể người mẹ bị mất nước. Cuối thai kỳ, do thai nhi gây chèn ép tới ruột nên cũng dễ làm ba bầu bị táo bón. -Quá trình bổ sung rau quả, cung cấp nước khi mang thai bị thiếu, khiến các chất thải ở đường ruột bị khô cứng, gây ra táo bón cho bà bầu. -Bà bầu uống bổ sung sắt rất đễ bị táo bón. -Sự lớn lên của thai nhi làm gia tăng áp lực lên khung xương chậu, làm tình trạng táo bón gia tăng. -Việc tăng cân nhanh, cảm giác mệt mỏi, thiếu luyện tập là những nguyên nhân rất dễ dẫn đến táo bón. Bà bầu bị táo bón có ảnh hưởng đến thai nhi không? Bị táo bón khi mang thai khiến người mẹ dễ thiếu hụt chất dinh dưỡng, thai nhi suy dinh dưỡng do không nhận đủ dinh dưỡng từ người mẹ. Bị táo bón khi mang thai, bà bầu đi vệ sinh phải dùng lực nên dễ sảy thai. Bên cạnh đó, các chất độc (phenol, amoniac, indol…trong chất thải) bị tích tụ lâu trong ruột, hấp thu vào máu và lan truyền khắp cơ thể, dẫn tới tình trạng nhiễm độc mạn tính, ảnh hưởng tới sự phát triển bình thường của thai nhi. Khoai lang là món ăn giúp nhuận tràng, có tác dụng phòng ngừa táo bón rất tốt. Bà bầu bị táo bón nên ăn gì? Câu hỏi của bạn cũng là quan tâm của rất nhiều thai phụ. Bà bầu bị táo bón nên có chế độ dinh dưỡng khoa học, lành mạnh. Ngoài việc ăn uống đa dạng đủ dưỡng chất (bột, đạm, béo, xơ và vitamin), bạn nên tăng cường hàm lượng rau củ quả trong khẩu phần ăn của minh. Uống đủ từ 2-3 lít nước/ngày. Ăn nhiều những thực phẩm nhuận tràng như khoai tây, khoai lang, rau lang… Các loại thực phẩm như chuối, lê, bí đỏ, súp lơ xanh, dâu tây, sữa chua, bắp cải… rất có ích cho mẹ bầu bị táo bón. …
thucuc
451
Phòng ngừa biến chứng bệnh khí phế thũng Bệnh khí phế thũng là một bệnh phổi tiến triển rất hay gặp ở người cao tuổi (NCT) do căng giãn thường xuyên làm giảm khả năng đàn hồi, thậm chí làm mất khả năng hồi phục của thành các tiểu phế quản, phế quản tận và phế nang. Bệnh gây nhiều biến chứng nguy hiểm, tuy nhiên, hoàn toàn có thể phòng ngừa được. Những yếu tố gây bệnh khí phế thũng Biểu hiện và biến chứng của bệnh như thế nào? Phòng bệnh vẫn là cách tốt nhất Vệ sinh cá nhân hàng ngày có ý nghĩa rất quan trọng trong phòng bệnh viêm đường hô hấp nói chung và bệnh khí phế thũng đối với NCT nói riêng. Cần đánh răng sau khi ăn, trước khi đi ngủ buổi tối, những người mang răng giả cũng rất cần vệ sinh hàm răng hàng ngày. Khi bị viêm đường hô hấp, cần đi khám bệnh để được điều trị đúng và không tái phát. NCT, đặc biệt là những người đã và đang mắc bệnh đường hô hấp thì tuyệt đối không hút thuốc lá, thuốc lào bởi thuốc lá, thuốc lào gây nên nhiều bệnh về phổi, đặc biệt càng làm nặng thêm bệnh khí phế thũng, COPD và ung thư phổi. Cần trang bị bảo hộ lao động cho công nhân thường xuyên tiếp xúc với khói, bụi (khai thác than đá, đá, vệ sinh môi trường, người thường xuyên tiếp xúc với hóa chất độc hại, công nhân may, làm đường). Hàng ngày, nên tập thể dục đều đặn, nhất là các động tác thở làm tăng tính đàn hồi cho tổ chức phổi. Cần có chế độ ăn uống, sinh hoạt điều độ, không để cảm lạnh dễ dẫn đến bệnh viêm đường hô hấp.
medlatec
303
6 cách chăm sóc bệnh nhân glocom sau phẫu thuật hiệu quả 1. Tìm hiểu về glocom là gì? Bệnh glôcôm, được biết đến rộng rãi trong dân gian dưới cái tên “thiên đầu thống”. Đây là một tình trạng tổn thương của dây thần kinh thị giác. Bệnh thường phát sinh do tăng áp lực trong mắt (áp lực nhãn áp). Hình ảnh mắt bệnh nhân bị glocom Trước khi y học phát triển và điều kiện chăm sóc sức khỏe còn hạn chế, thiên đầu thống gần có thể gây nên mù lòa. 2. 6 cách chăm sóc bệnh nhân glocom sau phẫu thuật hiệu quả Sau quá trình phẫu thuật glocom, mắt của bệnh nhân không ổn định và cần một khoảng thời gian để phục hồi. Trong giai đoạn này, có thể xuất hiện những biến chứng liên tiếp. Cụ thể như ngứa, cộm, chảy nước mắt và kích ứng mắt. Để giảm thiểu những biến chứng nguy hiểm này, bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng một số nhóm thuốc chống nhiễm trùng và chống viêm sau phẫu thuật. Đồng thời, việc tuân thủ 6 lưu ý dưới đây sẽ giúp bệnh nhân bảo vệ mắt một cách tốt sau phẫu thuật glocom. 2.1 Tuân thủ theo chỉ định dùng thuốc từ bác sĩ Sau khi tiến hành phẫu thuật cườm nước, người bệnh cần tuân thủ một số quy định về việc sử dụng thuốc mà bác sĩ đã chỉ định một cách nghiêm ngặt. – Đối với thuốc uống: phải đảm bảo uống đúng liều lượng và theo đúng thời gian quy định bởi bác sĩ. – Đối với thuốc nhỏ mắt: Trước khi lấy lọ thuốc, họ phải vệ sinh tay sạch sẽ. Sau đó, sử dụng đúng liều lượng thuốc và đúng số lần chỉ định, đồng thời đảm bảo thời gian cách nhau giữa mỗi lần nhỏ. Khi cần phải nhỏ cùng lúc nhiều loại thuốc, nên nhỏ từng loại thuốc một sau mỗi khoảng thời gian ít nhất là 15-20 phút. Điều này giúp hạn chế tương tác giữa các loại thuốc. Đặc biệt, tránh các phản ứng gây hại cho mắt và đảm bảo hiệu quả của từng loại thuốc được tối đa hóa. 2.2 Nhớ tái khám đúng lịch hẹn Sau khi tiến hành phẫu thuật glocom, bệnh nhân cần tuân thủ lịch tái khám mắt định kỳ. Điều này để theo dõi quá trình phục hồi của mắt, đồng thời đánh giá tình trạng nhãn áp và chức năng thị giác. Quá trình tái khám mắt được chia thành các giai đoạn như sau: Nhớ tái khám đúng lịch hẹn (minh họa) – Tái khám lần đầu: Ngay sau khi bệnh nhân mổ cườm nước. Tái khám mắt để bác sĩ kiểm tra sớm các biến chứng có thể xảy ra. Thậm chí, đưa ra biện pháp khắc phục kịp thời, nhằm bảo vệ thị lực. – Tái khám lần tới: Sau giai đoạn tái khám đầu tiên. Bệnh nhân cần đến khám mắt theo đúng lịch trình được chỉ định. Cụ thể, các thời điểm quan trọng bao gồm sau 1 tuần và 2 tuần sau mổ cườm. Theo đó là cùng với 1 tháng và 3 tháng sau phẫu thuật. Điều này giúp bác sĩ theo dõi tiến trình phục hồi và xác định tình trạng nhãn áp và chức năng thị giác của mắt. – Tái khám theo chỉ định: Trong trường hợp đặc biệt hoặc phát hiện các biến chứng sớm. Bệnh nhân cần đến tái khám mắt theo đúng lịch hẹn của bác sĩ. Điều này đảm bảo việc phát hiện và giải quyết vấn đề kịp thời. Cụ thể, để tránh tác động tiêu cực đến thị giác. – Khám định kỳ: Sau phẫu thuật glocom, bệnh nhân cần duy trì việc khám mắt định kỳ. Cụ thể: từ 3 đến 6 tháng một lần, tùy theo lịch hẹn của bác sĩ. Thời gian khám định kỳ sẽ được điều chỉnh dựa trên mức độ tổn thương chức năng thị giác của từng bệnh nhân. 2.3 Chăm sóc mắt hằng ngày đúng cách Có thể thực hiện vệ sinh mắt hàng ngày bằng cách sử dụng dung dịch nước muối sinh lý 0,9%, từ 2 đến 3 lần/ngày. Sau khi nhỏ dung dịch vào mắt, có thể sử dụng bông y tế để lau sạch bờ mi từ trong ra ngoài. Bắt đầu từ trung tâm mắt và lau ra xung quanh. Trong quá trình sinh hoạt hàng ngày, cần tránh để xà phòng, hoá chất hoặc nước bẩn khác rơi vào mắt. Chăm sóc bệnh nhân glocom sau phẫu thuật hiệu quả (minh họa) Khi sử dụng thuốc, rửa tay sạch sẽ với xà phòng trước. Để nhỏ thuốc vào mắt, cần giữ đầu lọ thuốc cách mắt khoảng 3 – 5cm. Lúc đó, đầu lọ nghiêng ra sau và sử dụng ngón tay trỏ nhẹ nhàng kéo mi mắt dưới xuống. Với tay còn lại, nhẹ nhàng ấn lọ thuốc để nhỏ từ 1 – 2 giọt vào kết mạc mi dưới mắt. Ngoài ra, nên cho mắt được nghỉ ngơi thường xuyên và tránh điều tiết nhiều. 2.4 Bảo vệ đôi mắt khỏi các tác nhân gây hại Sau quá trình phẫu thuật, chăm sóc bệnh nhân glocom rất quan trọng việc người bệnh luôn đeo kính bảo vệ mắt. Điều này là bắt buộc kể cả khi ở trong nhà. Khi ra ngoài, cần nhớ đeo kính râm để bảo vệ mắt khỏi các tác nhân có thể gây hại. Ví dụ như: khói, bụi, tia cực tím từ mặt trời, hoặc phấn hoa. Những yếu tố này có thể gây kích ứng và không tốt cho mắt sau phẫu thuật. Bởi lúc này, mắt vẫn đang trong giai đoạn yếu. Trong thời gian hồi phục, người bệnh cần hạn chế chạm vào mắt. Tuyệt đối không dùng tay để dụi mắt, xoa mặt hoặc tiếp xúc gần mắt. Tay chúng ta thường tiếp xúc với nhiều vật liệu và vi khuẩn, nếu vô tình chạm vào mắt, có thể gây nhiễm trùng. Thậm chí là gây hại cho mắt đối với những người mới phẫu thuật và mắt đang yếu. Hạn chế các hoạt động có thể gây va đập mạnh hoặc tác động mạnh lên mắt. Cụ thể như: nằm sấp, đặt tay lên trán, cúi gập người nhiều hoặc tập thể dục mạnh. Đồng thời, sau phẫu thuật glocom, trong quá trình phục hồi, người bệnh nên kiêng đeo kính áp tròng. Thậm chí không nên sử dụng mỹ phẩm ở vùng mắt hoặc xung quanh mắt. 2.5 Chế độ nghỉ ngơi phù hợp mỗi người Sau phẫu thuật cườm nước, bệnh nhân cần dành nhiều thời gian để nghỉ ngơi. Đặc biệt là trong tuần đầu sau mổ glocom (cườm nước). Điều này, nhằm giúp mắt có thời gian hồi phục một cách tối đa và tránh các tác động có thể gây trở ngại cho quá trình này. Ngoài ra, tâm lý thoải mái cũng rất quan trọng. Bệnh nhân không nên lo lắng quá mức về tình trạng sức khỏe của mình, để tránh căng thẳng tinh thần gây ra các biến chứng tiềm tàng cho mắt. Trong ngày đầu tiên sau khi được xuất viện, bệnh nhân không nên tự lái xe và cần hạn chế việc này trong những ngày tiếp theo. Trong hai tháng đầu tiên sau phẫu thuật glocom, chỉ nên thực hiện những hoạt động nhẹ nhàng. Đọc sách cũng nên tránh khi ánh sáng không đủ. Để mắt có đủ thời gian nghỉ ngơi, quá trình trao đổi chất diễn ra tốt hơn và hồi phục nhanh chóng, bệnh nhân nên ngủ đủ từ 6 đến 8 tiếng mỗi ngày. Trong tuần đầu sau phẫu thuật cườm nước, khi đi ngủ, bệnh nhân nên nằm nghiêng về phía không phẫu thuật. 2.6 Thiết lập chế độ ăn uống đúng và khoa học Đối với chế độ ăn uống sau phẫu thuật cườm nước, bệnh nhân nên tăng cường việc bổ sung thực phẩm giàu dinh dưỡng cho mắt trong bữa ăn hàng ngày. Các loại rau xanh, quả mọng và thịt đỏ là những gợi ý tốt. Vì chúng cung cấp nguồn vitamin và chất chống oxy hóa tốt cho mắt glocom. Điều này sẽ giúp thúc đẩy quá trình hồi phục của mắt glocom. Tuy nhiên, chăm sóc bệnh nhân glocom sau phẫu thuật cần hạn chế tiêu thụ những loại thực phẩm không tốt và có thể gây hại cho mắt. Ví dụ như đồ ăn cay nóng, thực phẩm chiên rán, thức ăn nhanh, đường, rượu, bia và thuốc lá. Việc tuân thủ chế độ ăn kiêng này là rất quan trọng để tránh các biến chứng và đảm bảo quá trình phục hồi được diễn ra nhanh chóng.
thucuc
1,487
Trẻ 2 tuổi biếng ăn phải làm sao để con phát triển toàn diện hơn? Trẻ 2 tuổi biếng ăn luôn là vấn đề nan giải khiến các bậc phụ huynh cảm thấy đau đầu. Bởi lẽ chứng biếng ăn ở trẻ nhỏ kéo dài sẽ gây ra rất nhiều hậu quả nguy hiểm, ảnh hưởng tới sự phát triển của bé cả về thể chất lẫn trí tuệ. Vậy khi trẻ lên 2 biếng ăn, bố mẹ phải làm thế nào để con phát triển toàn diện hơn? 1. Dấu hiệu nhận biết trẻ 2 tuổi biếng ăn Trẻ 2 tuổi đã bắt đầu biết mình thích món gì và không thích món gì. Lúc này, con sẽ lựa chọn các món ăn và khẩu vị có sự thay đổi nên dễ biếng ăn. Tuy nhiên, đây cũng là thời điểm bố mẹ có thể xây dựng cho trẻ những thói quen ăn tốt. Một số dấu hiệu dễ nhận biết trẻ 2 tuổi biếng ăn là: – Ngậm thức ăn và không chịu nuốt khiến bữa ăn kéo dài hơn 30 phút. – Trẻ không ăn hoặc ăn ít hơn một nửa so với khẩu phần ăn tiêu chuẩn dành cho bé 2 tuổi. – Trẻ không có nhu cầu đòi ăn và bỏ ăn. – Trẻ chậm tăng cân và không lên cân trong một khoảng thời gian dài. – Trẻ có dấu hiệu nôn trớ hoặc gào khóc khi nhìn thấy thức ăn. Chán ăn, bỏ bữa là dấu hiệu trẻ biếng ăn 2. Trẻ 2 tuổi biếng ăn phải làm sao để con ăn ngon miệng hơn? 2.1. Bố mẹ nên tìm hiểu rõ nguyên nhân tại sao trẻ biếng ăn Trước tiên, bố mẹ hãy quan sát kỹ những biểu hiện và tình trạng của trẻ để tìm hiểu được rõ nguyên nhân tại sao bé biếng ăn và có biện pháp phù hợp giúp con ăn ngon miệng hơn. Một số nguyên nhân chính khiến bé 2 tuổi biếng ăn là: – Bố mẹ cho trẻ ăn vặt trước bữa chính quá nhiều khiến con vẫn còn no và chưa muốn ăn tiếp. – Sức khỏe của con không tốt, trẻ cảm thấy mệt mỏi, nhất là sau những đợt ốm. – Do đường tiêu hóa của trẻ bị rối loạn và nhiễm ký sinh trùng đường ruột. – Do thức ăn bố mẹ nấu không hợp khẩu vị của trẻ, khiến bé không thích ăn. Bố mẹ nên cho trẻ ăn những món mà con thích 2.2. Thiết lập cho trẻ biếng ăn thói quen ăn uống khoa học Bố mẹ hãy thiết lập cho trẻ một giờ ăn nhất định để tạo thói quen cho con, cũng như kiểm soát được khẩu phần ăn của bé. 2.3. Nghiền nhỏ các loại thức ăn Để giúp cho trẻ dễ tiêu hóa, dễ ăn và được bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết yếu, bố mẹ nên nghiền nhỏ các loại thức ăn và kết hợp chúng với nhau. Đặc biệt là trong lúc trẻ mọc răng và bị ốm,… 2.4. Thấu hiểu lòng con, biết lúc nào trẻ đủ no và dị ứng Rất nhiều bố mẹ có tâm lý ép trẻ ăn dẫn tới tình trạng nôn trớ và sợ ăn. Nếu tình trạng này kéo dài lâu ngày sẽ khiến con biếng ăn hơn. Lúc này, bố mẹ nên lưu ý tới những dấu hiệu dị ứng của con trong bữa ăn như đổ mồ hôi, nôn trớ, khó thở, sốt phát ban, đau bụng,… 2.5. Tạo cho trẻ những bữa ăn vui vẻ Bố mẹ nên cho con ăn cùng bữa với cả gia đình để tạo không khí thoải mái, vui vẻ và kích thích sự thèm ăn của trẻ. Đồng thời, việc làm này sẽ giúp trẻ ăn ngon hơn và nhiều hơn.6. Thường xuyên đổi mới các món ăn hàng ngày cho trẻ biếng ăn Bố mẹ nên xây dựng cho trẻ một thực đơn khoa học và đa dạng với các món ăn đầy đủ chất dinh dưỡng, phù hợp với sở thích cũng như độ tuổi của con. Điều này sẽ kích thích vị giác của trẻ và giúp con cảm thấy thích thú hơn mỗi khi tới bữa ăn. Đôi khi chỉ là món ăn cũ nhưng nếu mẹ sáng tạo thêm hơn một chút, trang trí hoặc thay đổi cách trình bày bắt mắt sẽ khiến trẻ ăn ngon miệng hơn và nhiều hơn. Với những trẻ lên 2 tuổi biếng ăn, bố mẹ nên trang trí đồ ăn hoặc trái cây thành những hình thù ngộ nghĩnh. Điều này sẽ giúp bữa ăn của trẻ trở nên hấp dẫn hơn. Thêm vào đó, đây còn là những tiết học thú vị, giúp trẻ làm quen với thế giới nhiều màu sắc, sinh động. Bố mẹ nên trình bày món ăn đẹp mắt để kích thích sự thèm ăn của trẻ
thucuc
831
Các hoạt động không tốt cho tim mạch là những hoạt động nào? Làm gì để tốt cho tim mạch? Những thứ không tốt cho tim mạch và hoạt động không tốt cho tim mạch là những hoạt động nào... là những thông tin giúp bạn có thể bảo vệ sức khỏe tim mạch tốt nhất, hạn chế được các nguy cơ từ bệnh tim mạch.. 1. Hoạt động không tốt cho tim mạch Để bảo vệ sức khỏe tim mạch, đầu tiên bạn cần tìm hiểu những thứ không tốt cho tim mạch, từ đó tránh hoặc hạn chế tối đa. Dưới đây là top 10 hoạt động không tốt cho tim mạch bạn nên tránh:1.1. Ăn mặn là một trong những thứ không tốt cho tim mạch. Nếu như bạn đang có thói quen ăn mặn, hãy dừng lại. Bởi lẽ, đây là một trong những hoạt động không tốt cho tim mạch. Việc ăn mặn, ăn nhiều muối có thể làm gia tăng các yếu tố bệnh lý tim mạch như:Cao huyết áp;Đột quỵ;Nhồi máu cơ tim...;Việc ăn mặn cũng là lý do khiến cho việc bạn dễ bị các bệnh lý khác như thận, ung thư dạ dày, loãng xương...Theo khuyến cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), người trưởng thành chỉ nên dùng >5g muối/ ngày. Thế nhưng, thực tế chúng ta lại đang dung nạp gấp đôi lượng muối theo khuyến cáo. Đây cũng là lý do tỷ lệ mắc bệnh tim mạch gia tăng và trẻ hoá.1.2. Ngồi lâu, xem TV và các thiết bị điện tử nhiều. Việc ngồi quá lâu, không vận động và xem các chương trình trên truyền hình, ipad, di động... khiến cho bạn dễ mắc các vấn đề về sức khoẻ như:Tiểu đường;Béo phì;Tim mạch...;Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra, việc bạn xem vô tuyến 2h/ngày có thể gia tăng nguy cơ béo phì lên tới 23%... cũng có nguy cơ mắc tiểu đường type 2, bệnh tim mạch, nguy cơ đột quỵ, các cơn đau tim.1.3. Thuốc lá không tốt cho tim mạch. Thuốc lá có hại cho phổi, toàn bộ các cơ quan trong cơ thể của bạn và cả những người xung quanh khi ngửi phải khói thuốc.Việc hút thuốc và hút thuốc thụ động cũng làm gia tăng tắc nghẽn máu đến tim, tăng nguy cơ mảng bám động mạch, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh tim mạch cao hơn.1.4. Chế độ ăn không khoa họcĂn uống không khoa học dẫn đến béo phì, cũng như là hoạt động không tốt cho tim mạch. Công việc bận rộn, đồ ăn sẵn, đồ chiên xào như xúc xích, khoai tây chiên, gà rán... đều là những thứ không tốt cho tim mạch của bạn.Việc tiêu thụ các đồ uống đóng chai, có nhiều đường cũng là một trong những hoạt động không tốt cho tim mạch. Nghiên cứu chỉ ra rằng, có 17-21% tổng lượng calo đường từ nước ngọt, đồ ăn sẵn... có thể gia tăng nguy cơ tử vong do tim mạch lên đến 38% những người ăn ít đường.1.5. Rượu, bia – chất kích thích. Rượu, bia... là những thứ không tốt cho tim mạch. Nghiên cứu chỉ ra rằng, những người uống từ 10ly rượu/ tuần có nguy cơ tử vong sớm hơn từ 1-2 năm so với những người chỉ uống ít hơn 5ly/ tuần.Rươu, bia,... các chất kích thích cũng là những thứ không tốt cho tim mạch. Nó làm gia tăng nguy cơ độc cho tim, suy tim, rung nhĩ...1.6. Stress. Những áp lực, căng thẳng kéo dài trong công việc, học tập, các mối quan hệ... cũng là những hoạt động không tốt cho tim mạch. Mức độ stress có thể tác động đến sức khoẻ của trái tim, đặc biệt là tình trạng stress kéo dài.Mức độ stress càng cao thì nguy cơ mắc các bệnh tim mạch càng lớn. Nguyên nhân là bởi căng thẳng khiến cho huyết áp, cholesterol trong máu, đường trong máu đều gia tăng. Ngoài ra, khi bị căng thẳng, cảm xúc tức giận, cáu gắt... cũng có thể làm cho tim đập nhanh, hơi thở gấp.Nếu như không kiểm soát được tình trạng này có thể gây ra các cơn đau tim, thậm chí là đột quỵ. Do đó, căng thẳng, trầm cảm hay các cơn tức giận quá mức cũng là hoạt động không tốt cho tim mạch mà bạn cần biết.1.7. Vệ sinh răng miệng kém. Vệ sinh răng miệng kém tưởng chừng là một thói quen bình thường nhưng nó lại là một trong những hoạt động không tốt cho hệ tim mạch. Thậm chí nó cũng là yếu tố làm gia tăng các bệnh lý về tim mạch.Theo đó, vệ sinh răng miệng kém, không đúng cách... có thể khiến bạn dễ gặp phải các bệnh về răng miệng, nướu. Các bệnh về nướu răng cũng làm gia tăng các nguy cơ tim mạch.1.8. Ngủ ngáy. Ngủ ngáy – một tình trạng thường gặp, ít nguy hiểm. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũng chỉ ra việc ngủ ngáy có thể cảnh báo tình trạng dày lên, hoặc bất thường ở các động mạch cảnh nằm ở cổ, đầu, não, mặt... có nguy cơ gây hại cho tim. Vì thế, ngủ ngáy cũng là một hoạt động không tốt cho tim mạch mà bạn nên biết. 2. Làm gì để tốt cho tim mạch? Sức khỏe tim mạch có tầm quan trọng đặc biệt với cơ thể. Vậy, làm gì để tốt cho tim mạch? Khi biết được các thông tin về những hoạt động không tốt cho tim mạch, từ đó bạn cũng sẽ trả lời được câu hỏi này.Bạn cần làm những việc sau để tốt cho tim mạch:Ăn uống lành mạnh: giảm chất béo xấu, ăn nhiều cá (cá hồi, cá ngừ...), giảm thịt đỏ...;Chơi thể thao, hoạt động rèn luyện thể chất;Bổ sung trái cây, rau xanh;Giảm lượng đường;Hạn chế muối;Không hút thuốc lá;Hạn chế rượu/bia;Theo dõi các chỉ số của cơ thể;Tránh căng thẳng, tức giận quá mức;Quản lý sức khỏe;Giữ cân nặng hợp lý...Những thông tin trên đây về các hoạt động không tốt cho tim mạch, từ đó đã giúp bạn biết cách làm gì để tốt cho tim mạch.
vinmec
1,050
Vô sinh nam là gì và điểm danh các nguyên nhân hàng đầu gây bệnh Vô sinh nam là tình trạng ngày càng phổ biến hiện này, khiến nhiều quý ông tự ti, ảnh hưởng tới hạnh phúc nhiều gia đình. Vậy cụ thể vô sinh nam là gì và nguyên nhân dẫn tới trình trạng này là do đâu? 1. Vô sinh nam là gì? Vô sinh nam là tình trạng mất khả năng sinh sản hoặc không còn khả năng sinh sản do vấn đề về số lượng chất lượng tinh trùng, chức năng tình dục hoặc rối loạn khác. Theo thống kê, vô sinh nam chiếm khoảng 40% các trường hợp cặp vợ chồng vô sinh, hiếm muộn hiện nay. Nguyên nhân gây ra tình trạng này có thể do bẩm sinh, bệnh lý hoặc biến chứng sau tai nạn, phẫu thuật. Trong y học, có 2 loại vô sinh nam với đặc điểm khác nhau như sau: 1.1. Vô sinh nam nguyên phát Vô sinh nam nguyên phát gặp phải ở cặp vợ chồng chưa từng thụ thai dù không sử dụng bất cứ biện pháp bảo vệ nào nhưng sau nhiều năm chưa có con. Nguyên nhân được xác định là do vấn đề ở người nam. 1.2. Vô sinh nam thứ phát Cặp vợ chồng đã từng có con hoặc từng có thai ít nhất một lần nhưng sau đó không thể có con dù không sử dụng biện pháp bảo vệ nào, nếu nguyên nhân xuất phát từ nam giới thì được gọi là vô sinh nam thứ phát. Tùy theo nguyên nhân gây vô sinh ở nam giới mà có thể can thiệp điều trị hiệu quả bằng thuốc hoặc phẫu thuật. 2. Nguyên nhân hàng đầu dẫn tới vô sinh nam Có rất nhiều nguyên sinh gây vô sinh nam, vì thế việc chẩn đoán xác định gặp nhiều khó khăn. 2.1. Do bệnh lý - Chấn thương hoặc can thiệp điều trị gây ảnh hưởng tới vấn đề xuất tinh. - Khối u. - Giãn tĩnh mạch thừng tinh. - Tinh hoàn không di chuyển xuống. - Các bệnh lý nhiễm trùng. - Rối loạn di truyền. - Rối loạn nội tiết tố. - Xuất hiện kháng thể kháng tinh trùng. - Tắc nghẽn ống dẫn tinh. - Suy giảm chức năng tình dục,... 2.2. Nguyên nhân do môi trường Nam giới tiếp xúc nhiều với tác nhân môi trường làm giảm chức năng sinh sản như: - Dung môi hữu cơ và hóa chất công nghiệp: Benzene, Toluene, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu,… - Kim loại nặng. - Sống hoặc làm việc thường xuyên ở nhiệt độ cao. - Tiếp xúc nhiều với tia bức xạ, tia X. 2.3. Nguyên nhân do lối sống - Hút thuốc lá thường xuyên. - Uống nhiều rượu bia, sử dụng ma túy và chất kích thích khác. - Tâm lý căng thẳng, stress kéo dài. - Chế độ dinh dưỡng không phù hợp. Ngoài ra, có không ít trường hợp vô sinh nam giới không xác định được nguyên nhân, dẫn tới việc điều trị gặp không ít khó khăn. 3. Triệu chứng vô sinh nam điển hình là đàn ông ai cũng cần biết Có thể nhận biết vô sinh nam qua các triệu chứng sau: 3.1. Bất thường cơ quan sinh dục - Đau ở dương vật, có khi chảy mủ màu vàng hoặc xanh. - Bìu căng, đau, sưng to. - Sưng tấy ở bộ phận sinh dục, xuất hiện mụn hoặc có dấu hiệu viêm nhiễm. 3.2. tinh dịch xuất hiện dấu hiệu bất thường Tinh dịch chứa tinh trùng cùng dịch được tiết ra từ túi tinh, qua ống dẫn và phóng ra ngoài khi nam giới đạt cực khoái. Tinh dịch thông thường có màu trắng, có độ quánh, mỗi lần xuất khoảng 2 - 5ml. Tuy nhiên nếu tinh dịch bất thường như: màu nâu, màu xanh, màu vàng, loãng như nước hoặc vón cục, nhiễm máu thì rất có thể do viêm nhiễm túi tinh, viêm tuyến tiền liệt, vô sinh,… 3.3. Bất thường khi xuất tinh Các hiện tượng xuất tinh chậm, xuất tinh khó, xuất tinh ra máu, kèm cảm giác đau buốt thì nam giới không nên chủ quan, cần đi thăm khám ngay vì đây có thể là dấu hiệu vô sinh nam và các bệnh lý nam khoa nguy hiểm khác. 3.4. Rối loạn cương dương Đây là triệu chứng điển hình mà nhiều nam giới vô sinh gặp phải, gây ra tình trạng: dương vật khó cương cứng, thời gian cương cứng ngắn, cương cứng không đúng thời điểm,… Rối loạn cương dương không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc yêu mà còn gây khó khăn cho việc thụ tinh, mang thai, dẫn tới vô sinh hiếm muộn ở nam giới. 3.5. Rối loạn nội tiết tố Có nhiều hormone trong cơ thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất tinh trùng và quan hệ tình dục, trong đó Testosterone được coi có vai trò chủ chốt. Việc thiếu hụt hormone này gây ra các triệu chứng như: sản xuất tinh trùng yếu, rụng tóc, da nhăn nheo,… Các triệu chứng vô sinh nam rất khó nhận biệt thông qua đánh giá thông thường, nhất là vấn đề về số lượng và chất lượng tinh trùng. Vì thế hầu hết trường hợp khi thăm khám, xét nghiệm kiểm tra y tế mới phát hiện bệnh hoặc không thể mang thai trong thời gian dài không sử dụng biện pháp bảo vệ nào. 4. Vô sinh nam có thể điều trị được không? Tùy theo nguyên nhân vô sinh nam là gì và tình trạng bệnh, bác sĩ có thể tiên lượng được khả năng hồi phục sau điều trị vô sinh nam giới. Vô sinh nam có thể chữa khỏi được, rất nhiều cặp vợ chồng vô sinh, hiếm muộn đã thực hiện được ước mơ của mình. Các phương pháp điều trị vô sinh nam hiện nay gồm: Điều trị nội khoa Phương pháp này áp dụng cho các trường hợp vô sinh nam do rối loạn cương dương, giảm hormone hoặc bất thường ở tinh trùng. Bệnh nhân được sử dụng thuốc điều trị để khắc phục nguyên nhân này, giúp bệnh nhân có thể thụ tinh mang thai. Điều trị vô sinh ngoại khoa Nếu vô sinh nam do dị tật, bất thường tại cơ quan sinh dục như: giãn tĩnh mạch thừng tinh, tắc ống dẫn tinh, dương vật cong vẹo, teo tinh hoàn, dị dạng cơ quan sinh dục,… thì cần can thiệp phẫu thuật khắc phục. Kỹ thuật hỗ trợ sinh sản Với các cặp vợ chồng vô sinh hiếm muộn mà tinh trùng ở mức yếu vừa, yếu nhẹ hoặc gặp vấn đề về quan hệ tình dục có thể sử dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như: thụ tinh trong ống nghiệm, tiêm tinh trùng vào bào tương noãn, bơm tinh trùng vào buồng tử cung. Hiện nay giá thành của các phương pháp này khá cao, cần kiểm tra ngăn ngừa nguy cơ dị tật thai.
medlatec
1,142
Giá vắc xin uốn ván tại Phòng tiêm chủng 1. Tính nguy hiểm của bệnh uốn ván nếu không được tiêm phòng  Thời kỳ ủ bệnh của uốn ván kéo dài từ 3 đến 21 ngày. Trong giai đoạn này, vi khuẩn sẽ phát triển tại vết thương dưới điều kiện thiếu không khí, sau đó giải phóng độc tố vào máu và tấn công hệ thần kinh cơ, gây co cứng cơ và các cơn co giật cho bệnh nhân. Thông thường có 3 thể bệnh uốn ván: – Uốn ván toàn thân là dạng phổ biến của uốn ván. Các dấu hiệu ban đầu bao gồm khó mở miệng (cứng hàm), khó nuốt, cứng và đau ở vùng cổ, vai và lưng. Sau đó, bệnh sẽ lan rộng và gây co cứng cơ trên cơ thể dẫn đến các cơn co cứng toàn thân. Cơn co cứng toàn thân được kích thích bởi ánh sáng, tiếng động và trở nên ngày càng nặng nề. Bệnh uốn ván rất nguy hiểm đối với sức khỏe của con người nếu bạn chưa được tiêm phòng đầy đủ hoặc không được chữa kịp thời Các cơn co cứng kịch phát khiến cơ thể của bệnh nhân biến dạng thành hình cong, thời gian sau sẽ đứt cơ, khó thở và có thể khó qua khỏi nếu không được điều trị kịp thời, đúng phương pháp. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có dạng nhẹ chỉ gặp tình trạng cứng cơ và ít cơn co cứng hoặc không có cơn co cứng nào. – Uốn ván ở trẻ sơ sinh, còn được gọi là uốn ván rốn, thường bắt đầu từ ngày thứ 3 sau sinh và kéo dài đến ngày thứ 28. Tình trạng này xảy ra khi trẻ được cắt rốn bằng các dụng cụ không đảm bảo tiệt trùng. Những vi khuẩn uốn ván xâm nhập vào rốn của trẻ và phát tác độc tố. Trẻ bị uốn ván rốn sơ sinh sẽ có những biểu hiện co cứng hàm, khó thở, không bú được,.. – Uốn ván cục bộ là dạng ít gặp, chỉ ảnh hưởng một số cơ xung quanh vùng bị thương. Đây là dạng nhẹ, có triệu chứng giới hạn ở các cơ gần vết thương và có tiên lượng tốt. Ngoài ra, uốn ván đầu là dạng hiếm gặp của uốn ván cục bộ, thường xảy ra sau chấn thương đầu hoặc nhiễm khuẩn tai. Những bệnh nhân bị uốn ván đầu cần được can thiệp y tế càng sớm càng tốt. 2. Biến chứng của bệnh uốn ván  Nếu không điều trị uốn ván kịp thời, có thể xảy ra những biến chứng sau đây: – Gãy xương: Trong trường hợp nặng, các cơn co thắt cơ có thể gây ra gãy xương ở người bệnh. – Viêm phổi: Nếu dịch tiết từ dạ dày bị hít vào hệ hô hấp, có thể gây nhiễm trùng và phát triển thành viêm phổi. – Co thắt thanh quản: Tình trạng này gây khó thở và ngạt thở, có thể dẫn đến suy hô hấp và ảnh hưởng lớn đến sức khỏe. – Động kinh: Nếu uốn ván ảnh hưởng đến não, người bệnh có thể gặp phải các triệu chứng tương tự như bệnh động kinh. – Suy thận nặng: Co thắt cơ nghiêm trọng có thể gây phá hủy cơ xương, làm cho protein rò rỉ vào nước tiểu và gây suy thận nặng. Ngoài ra, bệnh uốn ván còn có thể xuất hiện biến chứng “rối loạn thần kinh thực vật”. Đặc điểm của biến chứng này là sự rối loạn nghiêm trọng về nhịp tim (thay đổi từ rất nhanh đến rất chậm), huyết áp (tăng cao hoặc hạ thấp) và nhiệt độ cơ thể (có thể liên tục tăng cao lên đến 40-41 độ C). Nếu bệnh nhân bị biến chứng này sẽ ảnh hưởng lớn đến sức khỏe, tiên lượng không tốt. 3. Vắc xin uốn ván giá bao nhiêu? Vắc xin uốn ván hiện có khá nhiều loại bao gồm vắc xin đơn lẻ và vắc xin kết hợp. Trong đó, vắc xin kết hợp có thành phần phòng ngừa bệnh uốn ván và 1 số bệnh truyền nhiễm khác, nổi bật có vắc xin 3 trong 1, 4 trong 1 và 6 trong 1. Giá tiêm vắc xin uốn ván dao động khoảng 165.000VNĐ – 1.100.000VNĐ/mũi tùy thuộc vào loại thuốc bạn tiêm và quốc gia sản xuất. 4. Tiêm uốn ván xong có bị tác dụng phụ không? Bất kì mũi tiêm chủng nào cũng đều để lại 1 số tác dụng phụ. Tuy nhiên hiện tượng này là hoàn toàn bình thường và bạn không nên quá lo lắng. Đối với vắc xin uốn ván, cũng sẽ có những phản ứng phụ không thể tránh khỏi như: – Tại vị trí tiêm bạn sẽ cảm thấy hơi nhức, đau nhẹ, có người bị đỏ vùng tiêm. – Có thể sốt, nhưng sốt không kéo dài và có thể tự khỏi. – Có hạch bạch huyết sưng lên ở gần vùng tiêm. – Có thể xuất hiện các phản ứng toàn thân như dị ứng, đau đầu, đổ mồ hôi, ớn lạnh, đau cơ và đau khớp. – Rất hiếm: Có thể xảy ra rối loạn chức năng thần kinh ở cánh tay và vai. 5. Đối tượng cần ưu tiên tiêm phòng ngừa uốn ván Bên cạnh thắc mắc vắc xin uốn ván giá bao nhiêu thì những đối tượng cần tiêm phòng sớm uốn ván cũng nhận được sự quan tâm của nhiều người. Vắc xin chứa thành phần phòng bệnh uốn ván có chỉ định cho trẻ sơ sinh, người lớn. Bất kì ai có nguy cơ bị bệnh đều được bác sĩ khuyên nên tiêm chủng uốn ván. Người lớn, trẻ nhỏ đều nên tiêm phòng đầy đủ các mũi vắc xin uốn ván Những đối tượng sau là đối tượng dễ bị nhiễm bệnh và cần được ưu tiên tiêm phòng: – Người mang thai. – Công nhân làm nghề vệ sinh môi trường, thường xuyên tiếp xúc với chất thải. – Người làm việc chủ yếu tại các vườn cây. – Công nhân và người làm việc ở các công trình xây dựng.
thucuc
1,051
Ung thư phổi di căn não có thể dự phòng không? Ung thư phổi di căn não là 1 tình trạng không hiếm gặp và rất nguy hiểm. Thường những trường hợp ung thư phổi di căn não có thời gian sống ít (dưới 1 năm). Do đó, việc tìm hiểu cách phòng ngừa ung thư phổi di căn não có ý nghĩa quan trọng trong việc tập soát tình trạng này. 1. Ung thư phổi di căn não Trước khi tìm hiểu cách phòng ngừa ung thư phổi di căn não, bạn nên biết các thông tin về ung thư phổi di căn, ung thư phổi di căn não là gì? Theo đó, phổi – 1 bộ phận quan trọng của hệ hô hấp. Ung thư phổi xảy ra khi có tế bào bất thường ở 1 hoặc cả 2 phổi.Các tế bào bất thường này phát triển không kiểm soát, hình thành các khối u ác tính khiến chức năng của phổi gặp vấn đề.Theo báo cáo từ Globocan – Cơ quan nghiên cứu ung thư quốc tế (International Agence on Cancer Research – IACR) trực thuộc Tổ chức Y tế Thế Giới (WHO) thì ung thư phổi là căn bệnh ung thư phổ biến nhất, chiếm 11.6% tỷ lệ các bệnh ung thư. Tỷ lệ tử vong cũng cao nhất với 18.4%. Ở Việt Nam, theo số liệu thống kê năm 2020, hằng năm có 23667 ca mắc mới và hơn 20 nghìn ca tử vong, chỉ sau ung thư gan.Ung thư phổi di căn là tình trạng ung thư phổi đã di căn sang các bộ phận khác. Có thể đã có biểu hiện di căn tại thời điểm chẩn đoán hoặc sau khi người bệnh đã tiếp nhận điều trị nhưng không đáp ứng. Một số bộ phận di căn thường gặp trong ung thư phổi như:Não;Xương;Hạch bạch huyết;Gan;Tuyến thượng thận;Tuyến tụy;Dạ dày;Trực tràng...;Ung thư phổi di căn não là 1 dạng nguy hiểm khi tế bào ung thư di căn đến não. Thông thường, ung thư phổi di căn não hay di căn đến bộ phận nào thì chúng cũng thông qua 2 con đường:Lây trực tiếp qua các mô lân cận;Tế bào tác lẻ khỏi khối u chính rồi theo đường máu, hệ bạch huyết để di căn sang các cơ quan khác.Ung thư phổi di căn não là một tình trạng nghiêm trọng, thời gian sống thấp (dưới 1 năm). Tuy nhiên, nếu chủ động phát hiện, tầm soát thì việc điều trị cũng đạt những hiệu quả tích cực. 2. Triệu chứng ung thư phổi di căn não Triệu chứng ung thư phổi di căn sẽ khác nhau ở mỗi dạng di căn. Tuỳ thuộc tình trạng ung thư phổi di căn đến bộ phận nào thì các biểu hiện sẽ khác nhau. Ung thư phổi di căn não thường gặp ở 20-35% trường hợp ung thư phổi không phải tế bào nhỏ di căn não. Một số biểu hiện thường gặp gồm:Mệt mỏi;Đau đầu;Ho dai dẳng;Thay đổi giọng nói/tính cách;Rối loạn hành vi;Giảm ý thức;Mất trí nhớ;Co giật;Buồn nôn/nôn...;Các triệu chứng ung thư phổi di căn não có thể khác nhau tùy theo loại ung thư phổi và vị trí khối u trong não. Một số biểu hiện có liên quan đến khối u chèn ép, gây áp lực lên vùng hộp sọ/ mô não cũng có thể gặp phải khi bị ung thư phổi di căn não. Tình trạng này thường trầm trọng hơn khi bạn thức dậy vào buổi sáng.3. Điều trị ung thư phổi di căn não. Về cơ bản, khi bị ung thư phổi di căn não thường không thể chữa khỏi. Tỷ lệ sống ước tính trong khoảng 1 năm. Do vậy, nếu nghi ngờ ung thư phổi di căn, bác sĩ thường chỉ định làm các xét nghiệm, đánh giá để khẳng định kết quả chẩn đoán. Các phương pháp chẩn đoán gồm:Chụp X-quang;Chụp CT;Chụp MRI;Quét xương;Xét nghiệm máu.Thông qua kết quả chẩn đoán ung thư phổi di căn bác sĩ sẽ có các định hướng điều trị thích hợp giảm triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Các biện pháp điều trị ung thư phổi di căn não tuỳ vào các yếu tố:Vị trí;Kích thước;Sớ lượng u;Mức độ của bệnh ngoài não;Sức khỏe của bệnh nhân;Điều trị ung thư phổi di căn não gồm:3.1 Ổn định tinh thần Đa phần khi biết mình bị ung thư phổi di căn não, bệnh nhân thường rơi vào tình trạng lo lắng, suy sụp tinh thần... Do vậy, để trấn an, giảm áp lực cho bệnh nhân, bác sĩ và người thân cần trò chuyện, chia sẻ. Ngoài ra, bạn cũng có thể thư giãn bằng việc nghe nhạc, đọc sách, xem phim...3.2 Lựa chọn phương pháp điều trị theo tư vấnĐiều trị ung thư phổi di căn não gồm các phương pháp như:Phẫu thuật: bệnh nhân có 1-2 di căn não dễ tiếp cận và loại bỏ;Bức xạ: dùng tia X/chùm năng lượng cao để loại bỏ tế bào ung thư;Liệu pháp toàn thân cũng được áp dụng gồm kết hợp:Hoá trị;Liệu pháp mục tiêu;Liệu pháp miễn dịch;Chăm sóc giảm nhẹ cũng là một phương pháp trong điều trị ung thư phổi di căn não. Các biện pháp chăm sóc chuyên biệt như:Vật lý trị liệu;Thư giãn;Thể dục;Trị liệu ngôn ngữ/ kiểm soát cơn đau...;Ngoai ra, bác sĩ cũng có thể sử dụng các thuốc giảm nhẹ triệu chứng như:Thuốc giãn cơ;Thuốc giảm đau...;Người thân cần trao đổi kỹ với bác sĩ điều trị để chọn phương pháp phù hợp cho người bệnh. Ngoài ra, khi chọn cách điều trị ung thư phổi di căn não cũng cần xem xét thể trạng và khả năng đáp ứng điều trị. 4. Cách phòng ngừa ung thư phổi di căn não Ung thư phổi là căn bệnh ác tính, chẩn đoán đúng giai đoạn, phối hợp điều trị tích cực cũng có thể đẩy lùi bệnh. Về cách phòng ngừa ung thư phổi di căn não cũng dựa vào cách phòng ung thư phổi di căn chung.Theo đó, các cách chữa ung thư phổi có thể giúp làm ức chế, làm chậm sự di căn bằng việc tạo môi trường không thuận lợi cho tế bào ác tính. Điển hình như dùng thuốc chống tạo mạch để ngăn tế bào ác tính tăng sinh mạch máu. Cũng như ngắt nguồn cung cấp máu cho tế bào ung thư để làm chậm và ngăn chúng phát triển.Các chất ức chế Tyrosine kinase, hoặc TKI cũng có hiệu quả trong việc ngăn chặn/hạn chế tế bào ác tính phát triển cũng như truyền tín hiệu bên trong hoặc giữa các tế bào ác tính.Ngoài ra, bạn cần chú ý đến các yếu tố nguy cơ gây ung thư, trong đó có 90% là do thuốc lá. Do đó, cách phòng ngừa ung thư phổi di căn đó là không hút thuốc lá. Bên cạnh đó, bạn đừng quên giữ môi trường sống sạch, tránh ô nhiễm. Bên cạnh đó, bạn cũng chú ý nên đi khám sức khỏe định kỳ để phát hiện và tầm soát tốt nhất ung thư phổi di căn. Bởi đa phần khi có biểu hiện nghi ngờ, đi khám thì bệnh đã di căn, rất khó khăn trong điều trị.Như vậy, ung thư phổi di căn não là một tình trạng xấu trong ung thư phổi. nếu không được điều trị đặc hiệu thì thời gian sống rất thấp. Vì thế việc chú ý các cách phòng ngừa ung thư phổi di căn não, ung thư phổi nói chung có ý nghĩa quan trọng.
vinmec
1,280
Hiện tượng dây rốn bám màng và những ảnh hưởng tới thai nhi Mặc dù hiếm gặp song dây rốn bám màng là sự bất thường liên quan tới dây rốn có thể gây nguy hiểm cho cả mẹ và thai nhi. Hiện tượng này nếu được phát hiện sớm và theo dõi chặt chẽ suốt thai kỳ thì những ảnh hưởng đó hoàn toàn có khả năng được hạn chế. 1. Vì sao dây rốn bám màng lại là hiện tượng có thể gây nguy hiểm? Khi thai nhi hình thành, bánh nhau thai của mẹ và rốn của thai nhi sẽ được kết nối với nhau thông qua dây rốn. Dây rốn có các nhiệm vụ: Gắn kết bánh nhau vào thành tử cung. Vận chuyển dinh dưỡng, oxy và máu từ mẹ sang thai nhi. Vận chuyển chất thải và máu thiếu oxy từ thai nhi sang mẹ để đưa ra ngoài. Đảm bảo cho thai nhi phát triển an toàn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, dây rốn của thai nhi không nằm ở bánh nhau mà chèn ra rìa và nằm tại màng ối. Lúc này, các mạch máu rất dễ bị vỡ do không được nhau thai bảo vệ. Khi vỡ, chúng sẽ khiến cho một lượng máu lớn bị mất đi, cắt đứt việc cung cấp máu cũng như oxy nuôi bào thai, có thể dẫn tới bào thai tử vong và cả tính mạng của mẹ cũng bị nguy hiểm. Mặc dù rất ít thai phụ gặp phải hiện tượng này (theo nghiên cứu của Tổ chức Y tế Thế giới, với người mang thai đơn là 1% và thai đôi là 15%) song tỷ lệ tử vong lại chiếm tới khoảng 75% trở lên nếu việc phát hiện không được tiến hành trước khi người mẹ chuyển dạ. Những nguy hiểm mà hiện tượng này có thể gây ra đó là: Cản trở việc vận chuyển dinh dưỡng từ cơ thể mẹ tới cho thai nhi và khiến thai nhi cũng không hấp thu được đầy đủ các chất, dẫn tới suy dinh dưỡng bào thai, tăng nguy cơ sinh non hoặc thai lưu. Khi chuyển dạ, sức mạnh của các cơ gò tử cung có thể dẫn tới việc màng ối bị rách. Lúc này, dây rốn cũng đứt khiến gián đoạn việc bơm máu, oxy đến cho thai nhi, gây ngạt, mất nhịp tim. Khiến các nguy cơ nhau tiền đạo, bong non, sản giật,... tăng lên, không chỉ gây nguy hiểm cho thai nhi, trẻ sơ sinh mà còn đe dọa tính mạng của người mẹ. 2. Nguyên nhân và cách phát hiện dây rốn bám màng Nguyên nhân dẫn tới hiện tượng này cho đến nay vẫn chưa được xác định cụ thể song qua một số nghiên cứu, các chuyên gia đã đưa ra nhận định về một số trường hợp có nguy cơ mắc cao, gồm có: Những phụ nữ có thai khi tuổi đã cao. Những trường hợp thai đôi hoặc thai đôi mà có chung bánh rau. Mẹ bầu mắc phải một số hiện tượng như: nhau tiền đạo, mạch máu tiền đạo. Những người thực hiện việc mang thai bằng thụ tinh ống nghiệm. Bệnh không biểu hiện bằng những dấu hiệu cụ thể nên việc phát hiện chủ yếu chỉ có thể thực hiện được thông qua siêu âm, chẩn đoán hình ảnh vào các giai đoạn tam cá nguyệt thứ hai và ba. Khi nhận thấy thai phụ bị mắc hiện tượng này, các bác sĩ sẽ xây dựng phương án theo dõi một cách sát sao và kịp thời cũng như sẵn sàng cho các tình huống khẩn cấp nhằm đảm bảo tính mạng cho cả mẹ và con. Điều này có nghĩa là việc siêu âm của người mẹ cần được thực hiện một cách thường xuyên hơn. Cùng với đó, khi bắt đầu bước vào tuần thai thứ 36 thì việc đo tim thai cũng được thực hiện với tần suất dày hơn. Ngay khi mẹ bầu xuất hiện dấu hiệu của sự chuyển dạ với các cơn co tử cung đầu tiên thì có thể sẽ được bác sĩ thực hiện việc mổ lấy thai. Nguyên nhân là vì các cơn co có thể khiến cho đứt dây nhau gây chảy máu buồng ối, dừng đột ngột việc cung cấp oxy cho thai nhi. Hiện tượng này chỉ diễn ra trong vài phút nên cần được ứng phó nhanh chóng, tránh rủi ro đáng tiếc có thể xảy ra. 3. Hiện tượng này có ngăn ngừa được không? Cho tới nay, bởi các nhà khoa học vẫn chưa tìm được nguyên nhân vì sao tình trạng này lại xảy ra đối với một số mẹ bầu nên rất khó để đề ra biện pháp phòng ngừa. Siêu âm thai giúp cho mẹ có thể sớm phát hiện bệnh Mặc dù vậy, khi mẹ chú trọng và tuân thủ nghiêm việc theo dõi, chăm sóc sức khỏe thai sản thì có thể phát hiện tình trạng này ở giai đoạn sớm. Theo đó, mẹ bầu cần thực hiện tốt những việc như sau: Duy trì khám định kỳ để bác sĩ sản khoa có thể theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của cả mẹ và thai nhi cũng như tư vấn những điều cần thiết cho mẹ trong suốt quá trình mang thai. Xét nghiệm sàng lọc dị tật cho thai nhi theo đúng khuyến cáo và chỉ định của các chuyên gia về y tế, sản khoa. Chú trọng hơn tới việc tiêu thụ các loại thực phẩm lành mạnh, dinh dưỡng cần thiết cho con, đặc biệt cần hạn chế tối đa thực phẩm nhiều chất béo, đường, muối. Khi siêu âm phát hiện hiện tượng dây rốn bám màng, mẹ cũng không nên quá lo lắng mà cần tuân thủ nghiêm mọi sự chỉ dẫn của bác sĩ cũng như lịch siêu âm thai. Không tự ý sử dụng bất kỳ một loại thuốc hay các phương pháp truyền miệng nào không được chỉ định hoặc chưa có sự kiểm chứng của khoa học. Ngoài ra, chuyên khoa còn thực hiện các dịch vụ chuyên môn sâu như: điều trị vô sinh, hiếm muộn.
medlatec
1,019
Cách trị mụn thịt quanh mắt an toàn Mụn thịt tuy không để lại nhiều hậu quả xấu cho làn da của bạn nhưng chúng có thể gây mất thẩm mỹ, đặc biệt là khi xuất hiện ở vị trí quanh mắt. Vì vậy, nếu bạn muốn tìm các cách điều trị mụn thịt quanh mắt thì đừng bỏ qua bài viết sau đây nhé! 1. Nguyên nhân bị mụn thịt quanh mắt Mụn thịt - Milia là những mụn dạng nang nhỏ, màu trắng nổi cao hơn bề mặt da của bạn. Vị trí hay gặp mụn thịt nhất là ở quanh mắt, ngoài ra cũng có thể gặp chúng ở hai má, trán, mũi, cánh tay hoặc chân, bộ phận sinh dục, niêm mạc miệng,... Mụn thịt quanh mắt thường vô hại và chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ tạm thời.Nguyên nhân nào gây ra mụn thịt quanh mắt?Các tế bào da chết bị mắc kẹt tạo thành nang dưới bề mặt da và gây ra mụn thịt. Cơ thể của bạn theo tự nhiên loại bỏ các tế bào da chết bằng cách loại bỏ chúng để nhường chỗ cho các tế bào mới phát triển và thay thế chúng. Khi các tế bào da cũ không rụng khỏi cơ thể, da mới sẽ mọc lên trên và giữ chúng lại bên dưới. Tế bào da chết của bạn sẽ cứng lại và biến thành mụn thịt.Các nguyên nhân khác gây mụn thịt bao gồm:Tổn thương da do chấn thương hoặc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.Sử dụng lâu dài các loại kem hoặc thuốc mỡ steroid .Một triệu chứng của một tình trạng di truyền. Một phản ứng tự miễn dịch. 2. Cách điều trị mụn thịt quanh mắt Mụn thịt tuy không nguy hiểm và để lại nhiều biến chứng nhưng chúng có thể gây mất thẩm mỹ và để lại sẹo hoặc trở thành mụn mủ nếu bạn cố tình loại bỏ không chúng không đúng cách.2.1. Cách trị mụn thịt quanh mắt tại nhà bằng giấm táo. Giấm táo được sử dụng trong điều trị mụn thịt, bởi nó có tính axit cao có thể giúp kiềm dầu, giảm viêm và kháng khuẩn rất tốt.Cách sử dụng giấm táo như sau: vệ sinh mặt và vùng quanh mắt thật sạch sau đó dùng khăn lau khô nhẹ nhàng lại. Chấm giấm táo nguyên chất bằng tăm bông hoặc bông tẩy trang rồi thoa lên vùng da bị mụn thịt. Đợi khoảng 15 phút rồi rửa lại với nước sạch. Thực hiện phương pháp này 2 đến 3 lần mỗi ngày trong liên tục 10 ngày để đạt hiệu quả. Lưu ý rằng, giấm táo có thể gây kích ứng da, vì vậy nếu da bạn là làn da nhạy cảm, hãy cẩn thận trước khi quyết định sử dụng phương pháp này.2.2 Cách trị mụn thịt quanh mắt tại nhà bằng nha đam. Với các thành phần như carotenoid, flavonoid, catechins, ... trong gel, nha đam có tác dụng hỗ trợ làm làm sạch sâu bên trong làn da, xẹp mụn. Bên cạnh đó, gel nha đam còn chứa hai hoạt chất là glucomannan và gibberellins giúp kích thích sự tăng sinh collagen, từ đó cải thiện được độ đàn hồi của da và làm chậm sự lão hóa. Vì thế nha đam cũng được sử dụng trong để trị mụn thịt quanh mắt tại nhà.Cách sử dụng gel nha đam như sau:Gọt bỏ lớp vỏ xanh bên ngoài nha đam, giữ lại phần gel trắng bên trong, rửa sạch mủ với nước sạch, cắt nhỏ phần gel trắng. Vệ sinh mặt sạch sẽ. Bôi phần gel đã chuẩn bị lên quanh mắt nơi có mụn thịt, nhẹ nhàng mát-xa tại chỗ trong 15 đến 30 phút để giúp da dễ hấp thụ các chất trong gel.Rửa sạch lại mặt bằng nước ấm.2.3 Cách trị mụn thịt quanh mắt với lá tía tô. Lá tía tô là một loại thực phẩm quen thuộc được sử dụng nhiều trong trong công cuộc làm đẹp với các công dụng như làm trắng da, giảm cân, ngăn ngừa lão hóa cũng như điều trị mụn thịt. Trong đó, công dụng điều trị mụn thịt của lá tía tô là nhờ vào khả năng kháng khuẩn, chống viêm và kiểm soát dầu nhờn trên da. Để cách trị mụn thịt quanh mắt này đạt hiệu quả cao nhất, bạn nên sử dụng lá tía tô như sau:Vệ sinh vùng da quanh mắt thật sạch.Đem lá tía tô đã chuẩn bị rửa sạch, ngâm vào nước muối để loại bỏ các chất độc hại có thể có trong lá rồi chia thành hai phần:Một phần đem vò sơ và xát nhẹ lên mụn.Phần còn lại giã nát rồi đắp lên mặt và giữ nguyên trong 15 phút.Rửa mặt với nước ấm cho sạch rồi dùng nước lạnh vỗ nhẹ lên da mặt để giúp cho lỗ chân lông được se khít lại.Một cách khác để sử dụng lá tía tô cũng có thể được áp dụng như sau:Lá tía tô sau khi rửa sạch đem giã nát với một ít muối. Sau đó, cho thêm 2 thìa mật ong nguyên chất vào hỗn hợp đã giã, trộn đều và bôi lên mụn thịt quanh mắt. Nằm thư giãn trong 15 phút sau đó rửa lại mặt bằng nước sạch.2.4 Cách trị mụn thịt quanh mắt với trà xanh. Trà xanh nổi tiếng với hàm lượng cao EGCG giúp cải thiện tình trạng da nhờn, mụn hiệu quả nhờ vào khả năng chống viêm, kháng khuẩn, chống oxy hóa, làm giảm mức độ lipid và kháng androgen của nó.Có hai cách sử dụng trà xanh để trị mụn thịt quanh mắt như sau:Cách 1: Cho một nắm lá trà xanh vào 150 ml nước sôi. Dùng tăm bông thấm lấy nước trà rồi bôi lên vùng da bị mụn thịt.Cách 2: Pha loãng 2 lần nước trà xanh trên rồi rửa mặt, thực hiện đều đặn mỗi ngày hai lần để giảm tiết dầu và ngăn ngừa tình trạng tắc nghẽn lỗ chân lông trên da.2.5 Xông hơi mặt. Xông hơi da mặt mỗi tuần 2 lần với tinh dầu oải hương hoặc tinh dầu bách xù cũng là một trong những cách trị mụn quanh mắt tại nhà có thể áp dụng. Nhờ có hơi nóng của nước mà tinh dầu sẽ đi sâu được vào lỗ chân lông nhiều hơn, giúp đẩy dần nhân mụn ra ngoài.2.6 Cách trị mụn thịt quanh mắt chuyên nghiệp. Sau khi đã thử các cách trị mụn thịt quanh mắt tại nhà nhưng vẫn không mang lại hiệu quả bạn nên tìm kiếm những dịch vụ chăm sóc da chuyên nghiệp hơn để được tư vấn, dưới đây là một số phương pháp có thể được sử dụng, bao gồm:Bôi gel Adapalene không kê đơn hoặc kem Tretinoin kê đơn .Loại bỏ mụn thịt tại phòng khám của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe bằng cách dùng kim chọc vào mụn thịt và ép lấy phần bên trong.Phương pháp áp lạnh để đông lạnh mụn thịt trên da để loại bỏ chúng.Sử dụng kem bôi thuốc hoặc thuốc kháng sinh minocycline để điều trị mụn thịt.Chemical Peel - lột da một một sản phẩm có sẵn khiến cho lớp da phía trên cùng bong ra tạo ra lớp da mới.Dùng tia laser tập trung vào vùng bị ảnh hưởng loại bỏ các mụn thịt. Sử dụng điện cao tần để loại bỏ mụn thịt (diathermy)Mụn thịt vẫn có thể tái phát sau khi đã được điều trị khỏi. Theo đó, bạn hãy cố gắng giữ da mặt sạch và chăm sóc tốt cho làn da của mình trước khi các vấn đề xảy ra.
vinmec
1,302
Thực phẩm chức năng xương khớp có thực sự tốt hay không? Bệnh về xương khớp là nguyên nhân khiến sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân chịu nhiều ảnh hưởng tiêu cực. Người bệnh nên bổ sung dinh dưỡng nhằm cải thiện các vấn đề xương khớp. Bên cạnh nguồn dinh dưỡng từ thực phẩm, bệnh nhân có thể kết hợp dùng thực phẩm chức năng. Vậy chúng ta có nên dùng thực phẩm chức năng xương khớp hay không? 1. Giới thiệu chung về thực phẩm chức năng xương khớp Trước tiên, bệnh nhân cần hiểu rõ bản chất của thực phẩm chức năng, chúng không có tác dụng điều trị các vấn đề sức khỏe. Thay vào đó, thực phẩm chức năng đóng vai trò bổ sung dinh dưỡng cho cơ thể, giúp cơ thể khỏe mạnh và hạn chế tối đa nguy cơ mắc bệnh. Hiện nay, số lượng người mắc bệnh về xương khớp có xu hướng gia tăng và rất khó kiểm soát. Nguyên nhân là do chúng ta vận động sai tư thể, thường xuyên làm việc nặng nhọc và chưa bổ sung đầy đủ dưỡng chất cần thiết cho cơ thể. Để xương khớp trở nên chắc khỏe, hỗ trợ phục hồi chấn thương hoặc các vấn đề thoát vị, thoái hóa xương khớp, bạn có thể tham khảo và sử dụng thực phẩm chức năng xương khớp. Sử dụng thực phẩm chức năng đúng cách sẽ mang lại nhiều lợi ích cho bạn, xương khớp được bảo vệ khỏi nguy cơ tổn thương. Cụ thể, chúng ta sẽ được bổ sung lượng canxi cần thiết, nhờ vậy xương khớp trở nên chắc khỏe, dẻo dai hơn. Một số loại thực phẩm chức năng còn có tác dụng bổ sung chất nhờn đối với xương khớp. Bởi vì, bảng thành phần của những sản phẩm này có chứa collagen, omega-3 hoặc vitamin, chúng thúc đẩy quá trình sản sinh collagen của sụn khớp và chất nhờn. Nếu sử dụng thực phẩm chức năng đều đặn, đúng cách, bạn sẽ chủ động bảo vệ sức khỏe xương khớp, làm chậm quá trình lão hóa xương, ngăn ngừa những tổn thương nghiêm trọng xảy ra. 2. Giải đáp thắc mắc: dùng thực phẩm chức năng xương khớp thường xuyên có tốt? Một vấn đề nhận được nhiều sự quan tâm là: chúng ta có nên sử dụng thực phẩm chức năng xương khớp hay không? Như đã phân tích ở trên, thực phẩm chức năng đem lại nhiều lợi ích đối với người dùng, nếu có điều kiện tài chính, các bạn nên đầu tư và sử dụng thường xuyên. Tuy nhiên, chúng ta cần hiểu được bản chất của thực phẩm chức năng, sử dụng trong tình huống thích hợp. Nếu phụ thuộc quá nhiều vào thực phẩm chức năng, sản phẩm sẽ đem tới những điều không tốt đối với sức khỏe. Trên thực tế, một số chất dinh dưỡng đã có sẵn trong thức ăn hàng ngày, nếu bạn bổ sung thừa thì chúng có thể gây hại đối với sức khỏe nói chung và xương khớp nói riêng. Khi chọn mua thực phẩm chức năng xương khớp, bạn nên chọn lọc sản phẩm phù hợp với nhu cầu bản thân. Tốt nhất, bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ để được tư vấn, gợi ý dòng thực phẩm chức năng phù hợp với nhu cầu và tình hình sức khỏe của mình. 3. Đối tượng nào được khuyến khích dùng thực phẩm chức năng xương khớp? Vậy những ai được khuyến khích sử dụng thực phẩm chức năng xương khớp? Hiện nay, bác sĩ khuyến khích người đang mắc bệnh hoặc gặp chấn thương liên quan tới xương khớp nên uống thực phẩm chức năng để chấn thương mau chóng phục hồi, tăng cường sự chắc khỏe cho xương khớp. Ngoài ra, những người thường xuyên làm việc chân tay nặng nhọc cũng có nguy cơ gặp chấn thương xương khớp cực kỳ cao. Để tăng cường sự chắc khỏe cho xương, chúng ta nên hỏi ý kiến bác sĩ và sử dụng loại thực phẩm chức năng phù hợp với nhu cầu. Nếu là người có sức khỏe kém, ít vận động thì bác sĩ cũng khuyên dùng thực phẩm chức năng tốt cho xương khớp. 4. Các thành phần nên có trong thực phẩm chức năng dành cho xương khớp Thực phẩm chức năng có khá nhiều loại đa dạng, nếu bạn đang băn khoăn chưa biết chọn sản phẩm nào thì hãy ưu tiên những sản phẩm có thành phần như sau: Để tăng cường sự chắc khỏe cho xương, chúng ta nên tham khảo thực phẩm chức năng có chứa thành phần glucosamine. Đây là thành phần tự nhiên có trong sụn, giúp hạn chế tình trạng đau, viêm xương khớp. Glucosamine cũng kiểm soát quá trình phân hủy sụn đối với bệnh nhân viêm khớp. Các thực phẩm chức năng xương khớp cũng thường chứa thành phần Chondroitin sulfate, chúng hỗ trợ làm chậm sự phát triển của bệnh viêm xương khớp. Bên cạnh đó, thực phẩm chức năng có thành phần là omega-3, acid eicosapentaenoic… cũng nên ưu tiên. 5. Hướng dẫn dùng thực phẩm chức năng xương khớp đúng cách và hiệu quả Trước khi sử dụng thực phẩm chức năng, chúng ta phải xác định rằng sản phẩm này không thể phát huy tác dụng trong một thời gian ngắn. Thay vào đó, chúng ta hãy cố gắng kiên trì sử dụng, đảm bảo uống đúng liều lượng cho phép. Nếu bạn sử dụng ngắt quãng, ngưng giữa chừng thì hiệu quả của thực phẩm chức năng xương khớp sẽ không cao. Bên cạnh đó, để gia tăng hiệu quả, chúng ta nên kết hợp dùng thực phẩm chức năng, ăn uống điều độ và dành thời gian luyện tập thể thao. Như vậy, xương khớp sẽ chắc khỏe hơn, tình trạng đau nhức ít xuất hiện hơn. Việc nghiên cứu, lựa chọn thời điểm sử dụng thực phẩm chức năng cũng là yếu tố rất quan trọng. Trẻ dưới 18 tuổi, phụ nữ đang mang thai không được khuyến khích sử dụng thực phẩm chức năng về xương khớp. Các bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ nếu đang có nhu cầu dùng thực phẩm chức năng nhé. Mong rằng qua bài viết này các bạn đã biết cách sử dụng thực phẩm chức năng xương khớp an toàn và hiệu quả. Điều quan trọng là chúng ta kiên trì dùng, lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu bản thân.
medlatec
1,087
Nguyên nhân và cách phòng tránh ung thư đại trực tràng Có nhiều nguyên nhân có thể dẫn tới ung thư đại trực tràng như: chế độ ăn uống không lành mạnh, có tiền sử gia đình bị ung thư đại trực tràng hoặc một số hội chứng di truyền, có polyp đại tràng, vv… Nguyên nhân gây ung thư đại tràng chưa được chứng minh chính xác, nhưng một số yếu tố được xem là nguy cơ chính gây ra căn bệnh nguy hiểm này. 1. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư đại tràng Bị viêm ruột (IBD): Những người bị viêm ruột (bệnh Crohn và viêm loét đại tràng) có nguy cơ phát triển ung thư đại trực  tràng nhiều hơn so với người bình thường. Người lớn tuổi: Người trên 50 tuổi có nhiều khả năng mắc bệnh ung thư đại trực tràng hơn người trẻ tuổi. Nguy cơ càng tăng khi tuổi tác tăng. Chế độ ăn uống nhiều thịt đỏ, thịt chế biến sẵn làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư đại tràng. Chế độ ăn uống không lành mạnh: Chế độ ăn nhiều chất béo, nguồn protein từ động vật, Calo và ít chất xơ có thể tăng nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng. Thừa cân và béo phì cũng làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng Có polyp đại tràng: Sự hiện diện của các polyp làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng, đó là lý do tại sao sàng lọc nội soi được khuyến khích để kiểm tra xem có polyp hay không và loại bỏ nó. Một số hội chứng di truyền hiếm dẫn đến nhiều polyp và làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư đại tràng (u tuyến gia đình polyposis (FAP) và hội chứng Peutz-Jegher).. Hầu hết các trường hợp ung thư đại trực tràng phát triển từ các polyp lành tính. Có tiền sử mắc bệnh ung thư đại trực tràng: Người có tiền sử bệnh ung thư đại trực tràng có nhiều nguy cơ phát triển bệnh ung thư đại tràng thứ 2. Có tiền sử gia đình với một số hội chứng: Người có cha mẹ, anh chị em, hoặc con cái bị ung thư đại tràng cũng có nguy cơ mắc bệnh. Đặc biệt, nếu người thân mắc bệnh khi còn trẻ. Ngoài ra, lịch sử cá nhân có khối u ác tính cũng làm tăng nguy cơ. Hội chứng di truyền được gọi là HNPCC (ung thư đại tràng không do polyp di truyền), hội chứng khiến cho người bị ảnh hưởng có nguy cơ lớn của phát triển ung thư đại tràng cũng như ung thư tử cung, dạ dày, vv…. Tầm soát là đặc biệt quan trọng với những người thuộc nhóm này. 2. Cách phòng ngừa ung thư đại trực tràng Chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm nhiều rau xanh, chất xơ giúp làm giảm nguy cơ mắc bệnh. Mặc dù là bệnh ung thư nguy hiểm, nhưng ung thư đại trực tràng có thể phòng ngừa và phát hiện sớm.  Hầu hết các trường hợp bệnh ung thư đại trực tràng phát triển từ các polyp lành tính. Do đó, chúng ta cần nội soi định kỳ để phát hiện có polyp, và loại bỏ chúng. Thay đổi chế độ ăn uống cũng rất hữu ích trong việc phòng chống bệnh. Bạn nên chảm chất béo, hàm lượng Calo, thịt, uống rượu để ngăn ngừa ung thư. Lối sống ít vận động, cùng chế độ ăn uống giàu chất béo bão hòa góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Chế độ ăn uống lành mạnh được khuyến khích để phòng ung thư đại trực tràng: – Tăng cường rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt để cung cấp chất xơ, canxi và axit folic. – Hạn chế ăn thịt đỏ và chất béo bão hòa. – Tập thể dục đều đặn hàng ngày – Bỏ hút thuốc lá. – Tránh uống rượu . – Duy trì một trọng lượng khỏe mạnh.
thucuc
676
5 cách đẩy nhanh quá trình tái tạo da đơn giản nhưng ít ai biết Tái tạo da là cách giúp da loại bỏ các tế bào chết, kém sắc và thay thế bằng các tế bào mới khoẻ mạnh, đầy sức sống. Tuy nhiên, cách đẩy nhanh quá trình tái tạo da như thế nào để đảm bảo an toàn và hiệu quả thì không phải ai cũng biết. Bài viết dưới đây sẽ chỉ ra 5 cách an toàn thúc đẩy quá trình tái tạo da diễn ra nhanh, giúp bạn có một làn da căng mịn, chắc khoẻ. 1. Thời điểm và đối tượng cần tái tạo da Đối với cơ thể một người bình thường, trung bình từ 10 - 30 ngày, da sẽ bị thoái hoá và thay mới. Khi đó, da sẽ có hiện tượng bong tróc, tạo điều kiện để các tế bào mới hình thành và phát triển. Tuy nhiên, vì một số nguyên nhân nào đó, tế bào da chết tồn tại quá lâu trên da đã tạo cơ hội để các vi trùng gây hại sinh sôi, phát triển và gây ra tình trạng mụn, da kém sắc. Vì vậy để lấy lại làn da tươi trẻ, căng bóng đầy sức sống, bạn cần tìm cách đẩy nhanh quá trình tái tạo da. Điều này sẽ giúp da dễ dàng hấp thụ các dưỡng chất, tăng hiệu quả các bước chăm sóc da mỗi ngày. Thời điểm cần tái tạo da Thông thường, giai đoạn sau 25 tuổi, da dần có dấu hiệu lão hoá. Đặc biệt là sau độ tuổi 30, các biểu hiện của lão hoá như vết chân chim, nám, sạm xuất hiện rõ rệt hơn. Điều này gây hạn chế quá trình thẩm thấu các dưỡng chất từ các loại mỹ phẩm, kem dưỡng. Đây là thời điểm mà bất kỳ ai cũng cần phải có chế độ chăm sóc da kỹ hơn, việc thúc đẩy quá trình tái tạo da sẽ loại bỏ được lớp da chết, giúp làm sạch và thông thoáng lỗ chân lông. Đối tượng cần tái tạo da Thực tế bất kỳ ai cũng cần áp dụng phương pháp tái tạo da như một bước trong khâu làm đẹp, chăm sóc thân thể. Tuy nhiên, một số đối tượng cần thiết phải áp dụng phương pháp này để bảo vệ da: Người làm việc trong môi trường không khí bị ô nhiễm bởi khói thuốc lá, bụi bẩn, chất phóng xạ,… khiến làn da trở nên thâm sạm, kém sắc, lỗ chân lông dễ bị bịt kín. Người bị các vấn đề như thâm, nám, lỗ chân lông to do mụn gây ra. Người có làn da mỏng manh, yếu và dễ bị tổn thương do các loại thuốc điều trị bệnh hoặc mỹ phẩm. Người có làn da xuất hiện các dấu hiệu lão hoá như nám, tàn nhang, nếp nhăn chân chim,… 2. Bật mí 5 cách thúc đẩy quá trình tái tạo da hiệu quả Da cần phải được chăm sóc đúng cách và đều đặn mỗi ngày thì mới hạn chế được các vấn đề như nám, tàn nhang, mụn,…Việc thúc đẩy quá trình tái tạo da không chỉ làm bong đi lớp da cũ mà còn giúp làm sạch bụi bẩn, vi khuẩn, giảm thiểu được tình trạng tắc nghẽn tuyến mồ hôi, giải phóng lỗ chân lông. Sau đây là 5 cách thúc đẩy quá trình tái tạo da hiệu quả, an toàn mà bạn có thể áp dụng ngay tại nhà. Xây dựng thói quen chăm sóc da đúng cách mỗi ngày Thực tế hiện nay có rất nhiều người vì những lý do công việc, cuộc sống mà bỏ qua việc chăm sóc da mỗi ngày. Điều này đã khiến cho quá trình lão hóa da diễn ra nhanh hơn. Để có một làn da đẹp, sáng mịn và khoẻ mạnh, mỗi ngày bạn cần chăm sóc da mặt theo các bước sau: Rửa mặt thật sạch mỗi ngày với sữa rửa mặt phù hợp với làn da. Duy trì độ p H hợp lý và cấp ẩm cho da mỗi ngày. Sử dụng serum thích hợp để cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da. Sử dụng kem chống nắng Một khâu cực kỳ quan trọng mà bạn được quên là sử dụng kem chống nắng hàng ngày, kể cả khi bạn ở nhà. Kem chống nắng chứa các thành phần có khả năng hấp thụ tia UV, xử lý chúng trước khi làm tổn thương da. Kem chống nắng được sử dụng cuối cùng sau các bước dưỡng da cơ bản để cho tác dụng bảo vệ da hiệu quả. Sử dụng các loại mặt nạ để thúc đẩy quá trình tái tạo da Sử dụng mặt nạ được xem là cách thúc đẩy quá trình tái tạo da hiệu quả được rất nhiều người lựa chọn, kể cả nam lẫn nữ. Bạn có thể sử dụng các loại mặt nạ hoá học hoặc tận dụng những nguyên liệu có sẵn tại nhà để làm mặt nạ như sữa chua, yến mạch, dưa leo, cà chua, mật ong,… Xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý Để giúp da được chăm sóc từ sâu bên trong và cho hiệu quả lâu dài, bạn cần cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho cơ thể thông qua chế độ dinh dưỡng hàng ngày. Những chất cần thiết để thúc đẩy quá trình tái tạo da mà bạn có thể bổ sung trong chế độ dinh dưỡng như Vitamin C, B3, B5, Retinol, AHA/BHA,… Đồng thời, bạn cũng cần phải nhớ uống đủ nước mỗi ngày, bổ sung thêm các loại nước ép từ rau củ quả, vừa tốt cho cơ thể vừa tăng hiệu quả tái tạo da. Duy trì lối sống lành mạnh Cách đẩy nhanh quá trình tái tạo da hiệu quả nhất là bạn cần duy trì một lối sống lành mạnh. Những thói quen tốt giúp quá trình tái tạo da diễn ra thuận lợi mà bạn nên thực hiện là: Ngủ đủ giấc, không thức quá khuya, không sử dụng các thiết bị điện tử trước khi ngủ tối thiểu 30 phút. Chăm sóc da đều đặn mỗi sáng và trước khi ngủ. Sử dụng các sản phẩm bảo vệ da nếu phải sử dụng các thiết bị điện tử liên tục. Không sử dụng các loại mỹ phẩm kém chất lượng, hàng trôi nổi không rõ nguồn gốc xuất xứ, có thể tận dụng các sản phẩm dưỡng da thiên nhiên, lành tính. Che chắn kỹ lưỡng mỗi khi ra ngoài hoặc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Ăn uống khoa học, hạn chế các chất kích thích, rượu bia, uống nhiều nước và tập thể dục đều đặn mỗi ngày. Trên đây là những cách đẩy nhanh quá trình tái tạo da đảm bảo an toàn và hiệu quả dành cho bất kỳ ai. Tuy nhiên, muốn có một làn da đẹp, khỏe mạnh, bạn cần phải kiên trì và thực hiện đều đặn mỗi ngày vì những phương pháp trên không thể cho hiệu quả ngay trong lần áp dụng đầu tiên mà cần có thời gian.
medlatec
1,185
"Rụng dâu" là gì và những lưu ý trong ngày "rụng dâu" Là cách nói lái đi cho hài hước và lịch sự để chỉ những ngày kinh nguyệt, đây là một thuật ngữ rất phổ biến đối với giới trẻ. Cùng tìm hiểu xem rụng dâu là gì và chị em phụ nữ cần lưu ý những gì trong những ngày này nhé. 1. "Rụng dâu" là gì? Cụ thể, "rụng dâu" là chỉ những ngày kinh nguyệt hàng tháng của phụ nữ. Những ngày này, tuỳ vào cơ địa mà cơ thể người phụ nữ sẽ xuất hiện các triệu chứng, dấu hiệu khác nhau. Có người chỉ cảm thấy người hơi nặng nề phần thân dưới, cũng có những người bị đau bụng, đau lưng, mệt mỏi, dễ cáu gắt. Lượng máu cũng tùy vào mỗi người mà có sự nhiều ít chênh lệch. Tất cả là do sự thay đổi hormone sinh dục và tuy hơi bất tiện cũng như mệt mỏi, nhưng đây lại là điều kiện sinh lý cần thiết cho sự sinh sản ở người phụ nữ. Ở người phụ nữ khỏe mạnh, chu kỳ 28 ngày mỗi tháng sẽ diễn ra rất đều đặn và kỳ kinh kéo dài 3 - 7 ngày. Ngoài cách nói rụng dâu, chị em cũng hay đề cập tới chuyện kinh nguyệt bằng các cụm từ như “tới tháng”, “tới mùa”, “đèn đỏ”, “bà dì ghé thăm”. 2. Dấu hiệu của "rụng dâu" là gì? Vậy các dấu hiệu của "rụng dâu" là gì? Dấu hiệu báo ngày "rụng dâu" chuẩn bị đến cũng sẽ tuỳ vào cơ địa cũng như thể trạng mỗi người. Khi đã quen dần với nhịp độ ghé thăm đều đặn của “bé dâu” thì các chị em sẽ dễ dàng tính ngày cũng như chuẩn bị “hành trang” cũng như tinh thần cho những ngày sắp tới. Cụ thể hơn ở nhiều chị em, các dấu hiệu báo ngày dâu đến sẽ là: Mặt nổi mụn do da tiết nhờn quá nhiều. Ra nhiều dịch âm đạo hơn bình thường. Dịch âm đạo hay còn gọi là khí hư, vào các ngày rụng trứng hay báo rụng dâu, dịch sẽ bị tiết ra nhiều hơn bình thường. Bụng dưới căng trướng, có khi bị đau râm ran. Ngực căng tức. Tới ngày rụng dâu, dễ thấy chị em sẽ cảm nhận vòng 1 của mình đầy đặn hơn bình thường thậm chí căng tức hơi khó chịu. Vùng thắt lưng bị nhức mỏi. Cơ thể nhức mỏi. Thèm ăn. Có những món ăn hay món vặt đã khá lâu không ăn nay bỗng dưng thèm, thậm chí những món bình thường ít ăn nay cũng tự dưng muốn ăn, đó cũng là dấu hiệu báo dâu rụng chị em nhé. Tâm trạng nhạy cảm, dễ cáu gắt, bực bội, mất kiểm soát. Đau đầu dẫn đến mất ngủ. Tăng ham muốn tình dục. Trước các ngày trong kỳ kinh, ham muốn sẽ được đẩy lên rất cao và sẽ giảm dần trong chu kỳ của chị em. 3. Lưu ý trong những ngày "rụng dâu" Sau khi đã tìm hiểu "rụng dâu" là gì cùng các dấu hiệu rụng dâu, cùng tìm hiểu những lưu ý cần thiết. Trong thời gian rụng dâu, vì cơ thể còn nhạy cảm cho nên sẽ cần chú ý đến các vấn đề sau để tránh ảnh hưởng về lâu dài: 3.1. Không nên đấm lưng Lưng thường bị nhức mỏi do khoang chậu đang tụ máu trong những ngày “đèn đỏ”. Các chị em thường sẽ đấm bóp để giảm tình trạng này nhưng đây lại là hành động không nên làm, vì nếu làm như vậy, khoang chậu sẽ bị xung huyết nhiều hơn, sẽ làm cho cơ thể hay cụ thể là lưng càng nhức mỏi hơn. Đấm lưng còn làm cho nội mạc tử cung bong nhiều hơn, dẫn đến sự kéo dài chu kỳ. 3.2. Không nên nhổ răng Nhổ răng, đặc biệt là nhổ răng khôn thì sẽ bị mất rất nhiều máu. Nếu nhổ răng trong giai đoạn này, cơ thể dễ dẫn đến tình trạng thiếu máu, tăng cảm giác đau nhức, khó chịu và mệt mỏi. Trong những ngày đèn đỏ, khả năng đông cầm máu trong cơ thể sẽ giảm xuống, tạo điều kiện cho máu kinh được đưa ra ngoài cơ thể dễ dàng, do đó nếu nhổ răng sẽ dẫn đến các vấn đề trên. 3.3. Không thụt rửa “cô bé” bằng sữa tắm Dễ nhận thấy rằng những ngày này, cơ thể và đặc biệt là “cô bé” sẽ có những mùi rất đặc trưng, thậm chí có mùi tanh tanh khó chịu, do đó các chị em có xu hướng rửa “cô bé” bằng các loại sữa tắm để loại bỏ mùi. Tuy nhiên đây lại là hành động không đúng. Rửa “chỗ ấy” trong lúc tắm bằng sữa tắm sẽ dễ gây các loại bệnh lây nhiễm, gây tình trạng ngứa ngáy, khó chịu. Các bác sĩ đã khuyến cáo rằng, những ngày trong kỳ kinh nguyệt, chị em phụ nữ nên vệ sinh chỗ đó bằng các sản phẩm chuyên dụng và vệ sinh nhẹ nhàng, không nên rửa bằng nước nóng làm tăng tính kiềm trong cô bé, gây mất cân bằng. 3.4. Không nên quan hệ tình dục trong ngày "rụng dâu" Khi đang trong kỳ kinh nguyệt, nội mạc tử cung đang bị bong ra, đó là lý do tại sao máu lại chảy ra mỗi tháng. Nếu chị em quan hệ tình dục vào những ngày này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập vào cô bé gây các bệnh phụ khoa như viêm, nhiễm, ngược dòng. Bởi vì thời điểm này, acid trong cô bé đang giảm, khả năng tự làm sạch và đào thải vi khuẩn là vô cùng yếu. 3.5. Không mặc các loại đồ ôm sát Mặc các loại quần bó chẽn hay ôm quá sát và chặt những ngày rụng dâu sẽ làm chèn ép vùng huyết quản quanh bẹn, do đó “chỗ đó” thường sẽ bị phù lên nhẹ và nhìn không được thẩm mỹ. Những ngày này, chị em nên mặc các loại quần áo thoải mái, rộng rãi để cơ thể được thoải mái và thư giãn, tránh tạo thêm áp lực lên cơ thể. 3.6. Không nên đi khám phụ khoa Những ngày trong kỳ kinh nguyệt, không nên đi khám phụ khoa vì không đánh giá được tình trạng viêm nhiễm. Ngoài ra, cung sẽ không làm được các xét nghiệm kiểm tra viêm nhiễm, sàng lọc ung thư sớm cổ tử cung. Gợi ý là chị em hãy đợi hết kỳ kinh nguyệt, khi cơ thể quay lại trạng thái bình thường để đi khám thì sẽ cho ra kết quả tốt nhất cũng như chính xác nhất. 3.7. Không nên sử dụng chất kích thích Trong giai đoạn này, chị em không nên sử dụng chất kích thích, nên ăn uống nhẹ nhàng, dễ tiêu. Ngoài ra, những đồ ăn dễ gây đầy bụng, chướng hơi cũng nên tránh trong kỳ kinh nguyệt. 3.9. Tập thể thao nhẹ nhàng Các môn thể thao mạnh được các bác sĩ phụ khoa khuyến cáo các chị em không nên tập luyện những ngày này. Bởi vì hoạt động với cường độ mạnh sẽ tăng áp lực lên cơ thể, gây ra các sự không thoải mái, thậm chí là đau bụng kinh và trong vài trường hợp còn làm kéo dài kỳ kinh. Bơi là môn thể thao không nên thực hiện, bởi vì vấn đề vệ sinh. Những ngày này, khi cơ chế của cổ tử cung còn đang trong chế độ giãn nở, vi khuẩn sẽ dễ dàng xâm nhập vào cô bé gây các bệnh phụ khoa. Trong thời điểm này, các chị em nên tập các môn thể thao nhẹ nhàng như đi bộ, thái cực quyền hay dưỡng sinh. Đây đều là các bài tập giúp tăng tuần hoàn máu, thậm chí còn giúp giảm cảm giác đau bụng kinh, đẩy lùi chướng bụng.
medlatec
1,329
Giải pháp cho giấc ngủ chập chờn Bạn thường xuyên khó đi vào giấc ngủ, ngủ chập chờn không sâu giấc hoặc có khi ngủ chập chờn hay bị tỉnh giấc giữa đêm mà không rõ nguyên nhân. Tất cả những tình trạng này có thể làm ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ, gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe và ảnh hưởng đến công việc hằng ngày. 1. Thế nào là giấc ngủ chập chờn? Ngủ chập chờn không sâu giấc là biểu hiện của những người bị rối loạn giấc ngủ với những triệu chứng điển hình như khó đi vào giấc ngủ, thường có những giấc mơ khi ngủ và sau đó giật mình tỉnh giấc.Giấc ngủ sẽ chia làm 3 giai đoạn với giai đoạn 1 và 2 là khi cơ thể chúng ta bắt đầu chìm vào ngủ. Người bị rối loạn giấc ngủ rất dễ bị tỉnh giấc bởi các yếu tố bên ngoài như tiếng ồn, ánh sáng hoặc chuyển động trên giường ngủ của người nằm bên cạnh trong hai giai đoạn này. Khi giấc ngủ bị gián đoạn, một số người có thể nằm xuống và ngủ tiếp nhưng có một số khác sẽ không thể ngủ được và trằn trọc đến sáng. Điều này làm ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần vào sáng hôm sau.Tình trạng ngủ chập chờn hay bị tỉnh giấc có thể xảy ra ở nhiều lứa tuổi khác nhau với thời gian vài đêm, vài tuần hoặc có thể kéo dài hơn. 2. Nguyên nhân gây dẫn đến giấc ngủ chập chờn Do căng thẳng thần kinh. Những căng thẳng, áp lực trong công việc và cuộc sống thường ngày làm cho lượng hormone hạnh phúc trong cơ thể giảm xuống, ngăn cản khả năng chuyển hóa thành melatonin. Đây là một chất hóa hóa học giúp bạn dễ đi vào giấc ngủ hơn.Những bệnh nhân tự kỷ, trầm cảm cũng do nguyên nhân trên mà không thể ngủ sâu giấc, dẫn đến mất ngủ mãn tính và ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài.Do thay đổi nội tiết ở phụ nữ tiền mãn kinh hoặc mang thaiĐây là vấn đề thường gặp ở các chị em phụ nữ thời kỳ mang thai hoặc giai đoạn tiền mãn kinh. Nguyên nhân chính là do sự rối loạn hormone estrogen và progesterone. Đây là “thủ phạm” điển hình gây ra hàng loạt các vấn đề sức khỏe như đau khớp, căng thẳng, lo lắng, bốc hỏa làm tăng nặng tình trạng khó ngủ, ngủ chập chờn không sâu giấc trong thời kỳ tiền mãn kinh - mãn kinh.Theo các nghiên cứu có đến 60% phụ nữ sau sinh cũng có giấc ngủ chập chờn không sâu giấc, đặc biệt vào tuần thứ 7 sau sinh. Nguyên nhân do mất cân bằng nội tiết tố trong cơ thể và tâm lý của người mẹ sợ con khóc và thức giấc giữa đêm. Giấc ngủ chập chờn có thể do phụ nữ đang mang thai Do ảnh hưởng của tuổi tác. Tình trạng ngủ chập chờn hay bị tỉnh giấc thường gặp ở những người trên 60 tuổi do sự thay đổi chu kỳ ngủ - thức. Do đó, khi tuổi càng cao thì thời gian dành cho giấc ngủ càng ít.Do thói quen sinh hoạt.Một số nguyên nhân khác. Ngủ chập chờn không sâu giấc hay thức dậy giữa đêm, mất ngủ có thể là dấu hiệu của bệnh lý thiểu năng tuần hoàn não. Người mắc phải bệnh này có tình trạng giảm lượng máu lên não dẫn đến não không nhận đủ oxy và dưỡng chất làm suy nhược hệ thần kinh trung ương gây ra tình trạng mất ngủ. Ngoài ra, các bệnh viêm xoang, dạ dày, tim mạch, xương khớp,... cũng có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn. 3. Cách khắc phục giấc ngủ chập chờn 3.1. Tạo thói quen ngủ nghỉ hợp lý. Bạn cần cố gắng tuân thủ theo giờ đi ngủ và thức dậy đúng như theo kế hoạch đã đặt ra, kể cả đó là ngày nghỉ. Từ đó bạn sẽ tự thiết lập cho mình một chế độ sinh hoạt hợp lý giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ.Không nên thức quá khuya: Nên đi ngủ đúng giờ, khoảng thời gian thích hợp nhất để bắt đầu đi ngủ là từ 21 giờ đến 22 giờ. Nhịp sinh học sẽ bị rối loạn nếu bạn thức khuya vì bất cứ lý do gì, dẫn đến tình trạng ngủ chập chờn không sâu giấc hoặc mất ngủ.Không nên dậy quá trễ: Kể cả đó là vào cuối tuần, điều này sẽ làm ảnh hưởng đến giấc ngủ buổi tối của bạn. Nên thức dậy sớm, tập thể dục, ăn sáng hoặc đi ra ngoài gặp bạn bè sẽ giúp cơ thể khỏe mạnh hơn, tỉnh táo và tràn đầy năng lượng.Không nên ngủ trưa quá nhiều: Một giấc ngủ trưa ngắn tầm 15 đến 30 phút sẽ có lợi cho sức khỏe. Nếu ngủ quá nhiều sẽ làm cho bạn ít thấy buồn ngủ vào buổi tối và dẫn đến giấc ngủ chập chờn.3.2. Tránh xa các thiết bị điện tử trước giờ đi ngủÁnh sáng xanh phát ra từ các thiết bị sẽ làm cho não bạn luôn trong trạng thái tỉnh táo. Do đó làm giảm chất lượng giấc ngủ, khiến bạn khó ngủ, ngủ chập chờn không sâu giấc hoặc có thể trằn trọc không ngủ được.3.3. Hạn chế sử dụng các chất kích thích. Nhiều người vẫn thường nhầm tưởng rằng các đồ uống có cồn tạo cảm giác buồn ngủ nên dễ ngủ ngon hơn. Ngược lại, chúng làm cơ thể thấy buồn ngủ lúc đầu, nhưng sau đó nó sẽ làm gián đoạn giấc ngủ của bạn lúc giữa đêm. Do đó để cải thiện tình trạng ngủ chập chờn, bạn cần tránh xa chúng ít nhất 4 tiếng trước khi ngủ.3.4. Luyện tập thể dục thể thao thường xuyên. Các hoạt động thể chất vào ban ngày sẽ giúp cơ thể ngủ ngon hơn vào ban đêm. Thực hiện những bài tập nhẹ nhàng vào buổi tối làm cơ thể tăng cường sản xuất hormone endorphin rồi chuyển hóa thành melatonin giúp bạn dễ đi vào giấc ngủ và ngủ ngon hơn. Tập thể dục thường xuyên giúp hạn chế tình trạng ngủ chập chờn không sâu giấc 3.5. Giải tỏa căng thẳng, stress. Hãy tự giải tỏa các áp lực sau một ngày làm việc bằng cách viết ra những điều làm bạn thấy phiền lòng. Thực hiện những bài tập yoga, tập thiền để đầu óc được thư giãn hơn. Khi tất cả những căng thẳng được giảm bớt, bạn sẽ dễ dàng có được một giấc ngủ ngon.Vì vậy, để giải quyết tình trạng ngủ chập chờn không sâu giấc thì bạn cần tìm ra nguyên nhân và khắc phục nó. Nếu tình trạng này kéo dài và ảnh hưởng đến sức khỏe, bạn nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa để tìm ra phương pháp điều trị thích hợp.com, hopkinsmedicine.com
vinmec
1,186
Đặc điểm áp xe gan do amip Áp xe gan là một tình trạng nguy hiểm gây ra do nhiều tác nhân gây bệnh, nguyên nhân phải nói đến nhiều nhất là do amip. Áp xe gan amip thường có những biểu hiện lâm sàng tương đối giống với các loại khác, để nhận biết cần thực hiện các biện pháp cận lâm sàng, qua đó đưa ra biện pháp điều trị đúng đắn. 1. Áp xe gan amip là gì? Áp xe gan amip là sự hình thành ổ mủ trong tổ chức nhu mô gan, ổ mủ có thể to hoặc nhỏ, đơn độc hay nhiều ổ mủ khác nhau do amip gây ra. Amip ở người có 4 loại, nhưng trong đó chỉ có một loài Entamoeba histolytica hoạt động là gây bệnh.Loại amip này gây bệnh qua đường phân miệng, khi một người nhiễm amip sẽ gây ra bệnh lý tại đại tràng. Sau đó tại đại tràng chúng sẽ thải ra kén amip theo phân, kén này có thể tồn tại 10-15 ngày. Kén không bị tiêu hủy bởi thuốc tím và clo, với formol 0 5% sau 30 phút kén mới chết.Người bị nhiễm amip khi ăn hay uống phải những thức ăn có chứa kén amip, sau đó kén tới đại tràng sinh sôi phát triển tại đó gây ra bệnh viêm đại tràng do amip hoặc có những người bị nhiễm thể không triệu chứng. Sau đó, vì một thương tổn tại niêm mạc đại tràng mà amip có thể vào tuần hoàn tĩnh mạch cửa hoặc bạch mạch tới gan gây ra những ổ áp xe gan. Đôi khi chúng có thể vào tuần hoàn chung gây ra áp xe phổi, não hay lách, tuy nhiên khám hiếm thấy.Theo thống kê thì có tới 12% dân số thế giới bị nhiễm mạn tính với Entamoeba histolytica, đây là nguồn lây nhiễm nguy hiểm trong cộng đồng. Nhiễm amip thường xuất hiện ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, do tình trạng đông đúc và vệ sinh kém. Áp xe gan amip là sự hình thành ổ mủ trong gan 2. Đặc điểm nhận biết áp xe gan amip 2.1 Dấu hiệu lâm sàng áp xe gan amip. Trường hợp áp-xe gan nhiều ổ thường biểu hiện cấp tính, áp-xe gan một ổ đa phần diễn tiến chậm hơn với những biểu hiện sau:Có thể khai thác được tiền sử du lịch đến vùng dịch tễ của amip.Đau vị trí thường 1/4 trên bên phải của bụng và có thể đau lan lên vai phải, bởi ổ áp xe đa số ở thùy phải của gan chiếm tới 80%. Đau tăng lên khi thở mạnh, đau tại vùng gan (hạ sườn phải) là một dấu hiệu nổi bật của tình trạng áp xe gan amip.Sốt: Thường xảy ra khá đột ngột với tình trạng sốt cao, môi khô, lưỡi ẩm và có thể kèm rét run 39 – 400C. Đôi khi một số trường hợp không điển hình có thể không sốt hoặc sốt nhẹ.Rối loạn tiêu hóa: Nôn và buồn nôn, chán ăn, giảm cân.Ho và khó thở do kích thích vào vùng cơ hoành.Vàng da có thể xảy ra.Khi sờ vùng gan thấy gan có khối.2.2 Dấu hiệu cận lâm sàng. Xét nghiệm máu: Tăng bạch cầu, thiếu máu đẳng sắc nhẹ, tốc độ máu lắng tăng.Sinh hóa máu: Bất thường chức năng gan như tăng ALP, ALT, AST, giảm albumin, tăng bilirubin.Xét nghiệm phân tìm kháng nguyên của E.histolytica đây là xét nghiệm có độ nhạy và độ đặc hiệu cao.Xét nghiệm tìm kháng nguyên amip bằng kỹ thuật Elisa trong huyết thanh.X-quang ngực thẳng: Vòm hoành phải nâng cao, có thể có xẹp phổi hoặc tràn dịch màng phổi.Siêu âm ổ bụng tổng quát: Thấy hình ảnh ổ áp-xe, có thể cho phép chọc hút qua da và dẫn lưu dưới hướng dẫn của siêu âm. Dịch mủ trong nhiễm amip thường có màu socola.CT scan ổ bụng: Cũng là biện pháp giúp phát hiện áp-xe trường hợp siêu âm không rõ hay nghi ngờ, cho phép chọc hút, dẫn lưu. Còn giúp phát hiện áp-xe khác trong bụng hoặc các bệnh khác như bệnh túi thừa, viêm ruột thừa. CT scan còn có thể giúp phát hiện những áp-xe nhỏ mà khó phát hiện trên siêu âm thông thường.Nội soi mật tụy ngược dòng: Xác định rõ vị trí, nguyên nhân và điều trị kết hợp. Áp xe gan amip được chẩn đoán lâm sàng qua xét nghiệm máu 3. Điều trị áp xe gan amip Nếu áp xe gan không được điều trị hay giải phẫu bệnh áp xe gan amip kịp thời sẽ dẫn đến những biến chứng nặng như vỡ mủ gây viêm nhiễm toàn bộ ổ bụng, từ đó có thể gây choáng nhiễm khuẩn nhiễm độc rồi hôn mê và tử vong, đôi khi ổ mủ vỡ vào màng phổi, phổi, màng tim gây khó thở, suy hô hấp, chèn ép tim cấp tình.Những biện pháp điều trị áp xe gan do amip gồm:Điều trị nguyên nhân do amip: Dùng kháng sinh nhóm Metronidazol là thuốc điều trị áp xe gan amip được lựa chọn đầu tiên, có trên 95% bệnh nhân áp-xe gan do amip hồi phục với điều trị này. Thuốc Diloxanide furoate sử dụng trong 10 ngày để loại bỏ amip ở ruột sau khi áp-xe tại gan đã được điều trị thành công.Dẫn lưu: Dẫn lưu được sử dụng khi điều trị nội khoa không cải thiện, những ổ áp xe lớn, ổ áp xe có nguy cơ vỡ mủ cao thì đều có chỉ định dẫn lưu dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc CT.Chọc hút qua da: Có thể được thực hiện đối với những áp-xe nhỏ, tuy nhiên đa số cần thực hiện dẫn lưu.Phẫu thuật: Được chỉ định khi cần thiết nếu ổ áp-xe bị vỡ và có dấu hiệu viêm phúc mạc, ổ áp-xe lớn hơn 5cm hay nhiều vách, ổ áp xe những vị trí không thể dẫn lưu hoặc trường hợp nếu có bệnh lý trong ổ bụng cần phẫu thuật như viêm ruột thừa.Điều trị triệu chứng: Điều trị bằng các biện pháp khác như nghỉ ngơi tại giường, chế độ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, truyền dịch, dùng thuốc hạ sốt-giảm đau, điều trị biến chứng nếu có.Nhờ có các biện pháp chẩn đoán sớm và điều trị mà bệnh áp xe gan do amip đã giảm thiểu tỷ lệ tử vong nếu được phát hiện sớm. Để hạn chế nguy cơ mắc bệnh cần thực hiện các biện pháp ăn uống đảm bảo vệ sinh, ăn chín uống sôi và quan trọng khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ bệnh cần tới khám, điều trị sớm nhất tránh nguy cơ biến chứng nguy hiểm.
vinmec
1,142
Bà bầu bị rạn da tháng thứ mấy? Rạn da thai kỳ là nỗi lo luôn thường trực ở các mẹ bầu. Bà bầu bị rạn da tháng thứ mấy? Cách phòng tránh thế nào? Rạn da thai kỳ là nỗi lo luôn thường trực ở các mẹ bầu. Nguyên nhân rạn da ở các bà bầu Rạn da ở các mẹ bầu thường do những nguyên nhân sau đây: -Do sự thay đổi hormone khi người mẹ mang thai. – Do trọng lượng cơ thể của mẹ bầu tăng đột ngột khiến làn da không theo kịp tốc độ, các sợi đàn hồi dưới bề mặt da bị phá vỡ, đứt gãy, gây rạn da. Những vùng da bụng, mông, đùi là dễ rạn da nhất. Bà bầu bị rạn da tháng thứ mấy? Không thể xác định một cách chắc chắn thời điểm cụ thể khi mang thai sẽ bị rạn da vì cơ địa của mỗi mẹ bầu khác nhau, tuy nhiên, phần lớn các mẹ bầu đều bị rạn da từ tháng thứ 4 của thai kì. Một số trường hợp không đáng kể may mắn là không bị rạn da do gen di truyền. Một số mẹ bầu đến tháng thứ 8 thai kỳ vẫn không thấy vết rạn nào trên da, tuy nhiên đến tháng cuối thì lại xuất hiện và những tổn thương nghiêm trọng hơn rất nhiều so với những người xuất hiện sớm. Phần lớn các mẹ bầu đều bị rạn da từ tháng thứ 4 của thai kì. Phòng ngừa rạn da khi mang thai thế nào? Vì nguy cơ bị rạn da cao trong thai kỳ cao nên các mẹ cần chú ý tới phòng ngừa tình trạng này xảy ra từ sớm. Một số phương pháp gợi ý mà mẹ bầu có thể áp dụng: – Uống đủ nước: Trong thai kỳ, việc bổ sung nước rất quan trọng, vừa giúp đủ nước ối cho bé phát triển bình thường vừa giúp cho da có độ đàn hồi, bền vững liên kết collagen dưới bề mặt da hạn chế được rạn da. – Có chế độ dinh dưỡng hợp lý: Dinh dưỡng hợp lý cần thiết cho mẹ và bé, bổ sung các dưỡng chất vitamin thiết yếu, giúp da được nuôi dưỡng khỏe mạnh từ bên trong. Không nên có suy nghĩ ăn cho hai người nên cố gắng ăn thật nhiều khiến tăng cân không kiểm soát. Hãy đảm bảo ăn uống cân bằng, tăng cần từ từ, vừa đủ là cách tốt nhất. – Tập thể dục vận động nhẹ nhàng hàng ngày: Vận động nhẹ nhàng hàng ngày giúp tuyến mồ hôi hoạt động tiết chất nhờn cho làn da ẩm ướt và không bị khô, từ đó mà ngăn chặn được rạn da. Một trong những bài tập phù hợp là yoga rất tiện lợi để thai phụ có thể thực hiện tại nhà, nhẹ nhàng, tốt cho sức khỏe mẹ bầu. Vận động nhẹ nhàng hàng ngày giúp tuyến mồ hôi hoạt động tiết chất nhờn cho làn da ẩm ướt và không bị khô, từ đó mà ngăn chặn được rạn da.
thucuc
523
Biến chứng của bệnh suy tuyến giáp Suy tuyến giáp là một bệnh lý về tuyến giáp khá phổ biến, trong đó tuyến giáp không sản xuất đủ các hormone quan trọng so với nhu cầu cơ thể. Triệu chứng của bệnh thường tiến triển rất chậm, do đó rất khó để phát hiện sớm. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh suy tuyến giáp có thể dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí có thể đe dọa tính mạng. Bệnh suy tuyến giáp có thể dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí có thể đe dọa tính mạng. Các biến chứng của bệnh suy tuyến giáp có thể dẫn tới nhiều vấn đề về sức khỏe như sau: Bướu cổ: Khi tuyến giáp được kích thích liên tục để sản xuất ra nhiều hormone hơn để bù lại lượng hormone thiếu hụt do suy tuyến giáp, có thể sẽ làm gia tăng kích thước tuyến giáp, gây bướu cổ. Viêm tuyến giáp Hashimoto là một trong những nguyên nhân phổ biến của bệnh bướu cổ. Nhìn chung bệnh không gây khó chịu nhưng ảnh hưởng tới thẩm mỹ hoặc khiến người bệnh gặp nhiều khó khăn khi nuốt thức ăn. Các bệnh về tim: Suy giáp có thể làm tăng nguy cơ bệnh tim chủ yếu là do hàm lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) – cholesterol “xấu” sẽ tăng cao khi tuyến giáp hoạt động kém. Ngay cả suy giáp cận lâm sàng, một tình trạng lành tính hơn suy giáp, cũng có thể làm tăng nồng độ cholesterol và giảm khả năng co bóp của tim. Suy giáp cũng có thể dẫn tới sự phát triển của suy tim và tim to. Suy giáp có thể làm tăng nguy cơ bệnh tim. Các vấn đề sức khỏe tâm thần: trầm cảm là một biến chứng có thể xảy ra sớm ở những người bị suy giáp và ngày càng trở nên trầm trọng hơn theo thời gian. Suy giáp cũng có thể làm chậm hoạt động chức năng tâm thần. Bệnh thần kinh ngoại biên: tình trạng suy giảm chức năng tuyến giáp kéo dài và không được điều trị, có thể gây tổn thương hệ thần kinh ngoại biên (c dây thần kinh truyền thông tin từ não và tủy sống tới phần còn lại của cơ thể, ví dụ như cánh tay và chân). Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh thần kinh ngoại biên có thể bao gồm đau, tê và ngứa ran ở các khu vực bị ảnh hưởng do thương tổn dây thần kinh. Nó cũng có thể gây yếu cơ hoặc mất kiểm soát cơ bắp. Chứng phù niêm (suy giáp tiến triển): đây là kết quả của một tình trạng suy tuyến giáp kéo dài nhưng không được điều trị. Chứng phù niêm mặc dù rất hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng của người bệnh. Các dấu hiệu và triệu chứng bao gồm chịu lạnh kém, buồn ngủ, sau đó hôn mê sâu và mất tri giác. Hôn mê do phù niêm có thể được kích hoạt bởi thuốc an thần, nhiễm trùng hoặc căng thẳng khác trên cơ thể. Nếu phát hiện có những dấu hiệu và triệu chứng nêu trên, cần điều trị y tế ngay lập tức. Vô sinh: một trong những biến chứng nguy hiểm của suy tuyến giáp là vô sinh. Nồng độ hormone tuyến giáp thấp ngăn cản sự rụng trứng, làm suy yếu khả năng sinh sản. Ngoài ra, một số nguyên nhân của suy giáp – chẳng hạn như rối loạn tự miễn dịch – cũng làm giảm khả năng sinh sản. Điều trị suy giáp với liệu pháp thay thế hormone tuyến giáp có thể không hoàn toàn phục hồi khả năng sinh sản mà cần có biện pháp can thiệp khác. Vô sinh là một trong những biến chứng nguy hiểm của suy tuyến giáp Dị tật bẩm sinh: trẻ sinh ra từ những bà mẹ bị suy tuyến giáp không được điều trị có nguy cơ bị dị tật bẩm sinh cao hơn so với những trẻ khác. Những trẻ em này cũng dễ gặp phải các vấn đề về trí tuệ và phát triển nghiêm trọng. Trẻ sơ sinh bị suy giáp nếu không điều trị ngay có nguy cơ kém phát triển cả về thể chất lẫn tinh thần. Tuy nhiên nếu được điều trị trong vòng vài tháng đầu, cơ hội để trẻ phát triển bình thường là rất cao. Nhìn chung các biến chứng của bệnh suy tuyến giáp là rất nguy hiểm, do đó việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng.
thucuc
783
Trước khi xét nghiệm phân tại nhà, bạn cần biết Khi cần chẩn đoán tình trạng ảnh hưởng đến đường tiêu hóa người ta thường tiến hành xét nghiệm phân. Ngày nay, bên cạnh phương thức truyền thống là khám và xét nghiệm tại bệnh viện, dịch vụ xét nghiệm phân tại nhà đã ra đời, giúp người bệnh tiết kiệm được thời gian và công sức hơn rất nhiều. Bài viết dưới đây sẽ cùng bạn tìm hiểu kỹ hơn về dịch vụ xét nghiệm này. 1. Tổng quan về xét nghiệm phân 1.1. Mục đích của xét nghiệm phân? Xét nghiệm phân là loại xét nghiệm được thực hiện trên mẫu phân để phân tích hình dạng; màu sắc; độ đặc; sự hiện diện của chất nhầy; tìm chất ẩn gồm chất béo, máu, mật, sợi thịt, các loại đường, tế bào bạch cầu,... Xét nghiệm được áp dụng ở mọi đối tượng, nhằm phát hiện, chẩn đoán một số tình trạng tại đường tiêu hóa như: nhiễm trùng, ung thư, hấp thụ chất dinh dưỡng kém,… Cụ thể gồm: - Bệnh về đường tiêu hóa, các cơ quan gan, tụy, mật, loạn khuẩn. - Phát hiện ký sinh trùng, giun sán. - Kiểm tra khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng của đường tiêu hóa. - Xác định nguyên nhân gây bệnh đường tiêu hóa; các triệu chứng đầy hơi, đau bụng, tiêu chảy lâu ngày, tiêu chảy có máu,... - Phát hiện sớm ung thư đại tràng. - Tìm nguyên nhân gây nhiễm trùng đường tiêu hóa do vi khuẩn, vi nấm hay virus. Ngoài ra, đây cũng là xét nghiệm giúp bác sĩ điều trị đúng bệnh đúng thời điểm, tránh trường hợp dùng sai thuốc hay điều trị sai bệnh. 1.2. Ý nghĩa của kết quả xét nghiệm phân Kết quả xét nghiệm Thường phải mất thời gian khoảng 1 - 3 ngày mới có được kết quả xét nghiệm phân. - Kết quả bình thường + Phân mềm, màu nâu, nhất quán về hình dạng. + Phân không có: nhầy, máu, sợi thịt, mủ, virus, nấm, ký sinh trùng, vi khuẩn có hại. + Hình dạng phân giống như một cái ống. + Độ p H: 7.0 - 7.5 + Trong phân chứa ít hơn 0.25g/decilitre. + Chứa trong phân 2 - 7g chất béo/ 24 giờ. - Kết quả bất thường + Màu sắc phân: xanh lục, trắng, vàng, đen, đỏ. + Phân cứng hoặc lỏng. + Trong phân có: mủ, nhầy, máu, sợi thịt không tiêu hóa, ký sinh trùng, virus, vi khuẩn có hại, vi nấm. + Độ p H: < 7.0 hoặc > 7.5. + Hàm lượng enzyme trong phân thấp. + Chứa 0.25g /d L trong phân hoặc phân chứa nhiều đường hơn. + Chứa > 7g /24h chất béo trong phân. Ý nghĩa của kết quả xét nghiệm - Nồng độ chất béo cao: nguyên nhân có thể do các rối loạn gây ảnh hưởng đến sự hấp thụ chất béo, bệnh gai, bệnh viêm tụy, xơ năng. - Xuất hiện sợi thịt không tiêu hóa: nguyên nhân có thể do viêm tụy. - Độ p H thấp: có thể do chất béo kém hoặc do sự hấp thụ carbohydrate. - Độ p H cao: có thể do sử dụng kháng sinh, viêm viêm đại tràng hoặc ung thư. - Phân có máu: có thể xuất phát từ việc chảy máu đường tiêu hóa. - Có tế bào bạch cầu trong phân: viêm ruột, nhiễm trùng do vi khuẩn. - Các yếu tố giảm trong phân ở mức độ cao: có vấn đề về tiêu hóa. - Các yếu tố giảm trong phân ở mức độ thấp: bệnh celiac, suy dinh dưỡng, xơ nang, sử dụng thuốc colchicine hoặc thuốc tránh thai. 2. Nguyên tắc và quy trình thực hiện xét nghiệm phân tại nhà 2.1. Nguyên tắc cần thực hiện khi xét nghiệm phân tại nhà Xét nghiệm phân tại nhà được thực hiện trong trường hợp đối tượng xét nghiệm không thể tới bệnh viện hoặc gặp khó khăn trong việc lấy phân tại viện. Tuy nhiên, khi thực hiện quy trình này cần tuân thủ nguyên tắc: - Mẫu bệnh phẩm cần được gửi đến phòng xét nghiệm trong thời gian ngắn nhất (trong vòng 4 - 6 giờ), riêng xét nghiệm đơn bào amip cần phải được giữ ấm. Nếu phân nhầy, có máu, lỏng hoặc mềm nhão cần xét nghiệm ngay sau khi lấy phân 30 phút. - Nhiệt độ bảo quản phân không nên quá lạnh, nếu ở xa phòng xét nghiệm quá chưa thể gửi mẫu phân ngay thì cần bảo quản trong các dung dịch định hình. - Lấy phân bằng que sạch hoặc vô khuẩn, khoảng 10 - 15g cho vào lọ sạch rồi đậy kín lại. - Không lấy phân lẫn nước tiểu, không lấy phân ở bỉm. - Nếu muốn tìm giun kim hoặc trứng giun thì cần dùng tăm bông ngoáy trong hậu môn rồi phết lên tấm kính sạch. - Không uống bismuth, sắt, không ăn thịt nạc trong vòng 48h trước khi lấy phân nếu muốn tìm máu trong phân. - Không sử dụng thuốc tiêu hóa, kháng sinh trước khi lấy phân 2 tuần và phải vệ sinh sạch sẽ hậu môn trước khi lấy phân nếu cần cấy phân. 2.2. Quy trình lấy mẫu xét nghiệm phân tại nhà Thường thì quy trình lấy mẫu xét nghiệm phân tại nhà sẽ được thực hiện theo các bước sau: - Bước 1: Đối tượng cần xét nghiệm sẽ được cung cấp một bộ dụng cụ xét nghiệm có giấy vệ sinh đặc biệt để thu thập mẫu sau đó mẫu phân sẽ được đựng vào trong một cái lọ sạch. - Bước 2: Đưa mẫu phân cần xét nghiệm đến phòng xét nghiệm phân tích.
medlatec
924
Tìm hiểu về thuốc Paxlovid: Thuốc thử nghiệm điều trị SARS-CoV-2 Thuốc Paxlovid đã được FDA cấp phép thử nghiệm để điều trị khẩn cấp cho bệnh nhân dương dương tính với virus SARS-Co. V-2 và có nguy cơ cao tiến triển thành Covid-19 nghiêm trọng (bao gồm nhập viện và tử vong). Để dùng thuốc, bệnh nhân phải từ 12 tuổi trở lên và nặng ít nhất 40kg. 1. Thuốc Paxlovid là thuốc gì? Thuốc Paxlovid là loại thuốc kết hợp bao gồm 2 loại thuốc: Nirmatrelvir và Ritonavir. Trong đó:Nirmatrelvir hoạt động bằng cách ức chế sự nhân lên của virus trong giai đoạn đầu của bệnh để ngăn chặn sự tiến triển thành Covid-19.Ritonavir được dùng đồng thời với Nirmatrelvir để làm chậm quá trình đào thải của Nirmatrelvir, giúp nó duy trì hoạt động trong cơ thể lâu hơn với nồng độ cao hơn để chống lại virusĐể giảm số lượng và độ nghiêm trọng của các triệu chứng và tránh nguy cơ bệnh nặng hơn, thuốc Paxlovid nên được dùng càng sớm càng tốt sau khi chẩn đoán mắc Covid-19.Thuốc Paxlovid chỉ được dùng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên môn. Tuyệt đối không dùng thuốc này để: phòng ngừa trước hoặc sau khi tiếp xúc với Covid-19 hay điều trị dài hơn 5 ngày liên tục. 2. Hướng dẫn sử dụng thuốc Paxlovid 2.1. Cách dùng. Thuốc Paxlovid bao gồm 2 loại thuốc: Nirmatrelvir và Ritonavir. Người bệnh sẽ được cho uống 2 viên Nirmatrelvir màu hồng với 1 viên ritonavir màu trắng 2 lần/ngày (sáng & tối) trong 5 ngày. Đối với mỗi liều dùng, uống cả 3 viên cùng lúc, có thể cùng hoặc không cùng thức ăn.*Lưu ý:Nuốt cả viên thuốc.Quên liều: Nếu bạn bỏ lỡ một liều Paxlovid trong vòng 8 giờ kể từ thời điểm thường dùng, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Nếu bạn bỏ lỡ một liều hơn 8 giờ, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo vào thời gian thông thường. Không dùng 2 liều Paxlovid cùng một lúc.Quá liều: Nếu người bệnh dùng quá nhiều Paxlovid, báo ngay cho bác sĩ hoặc đến phòng cấp cứu bệnh viện gần nhất ngay lập tức.Nếu bạn đang dùng thuốc có chứa ritonavir hoặc Cobicistat để điều trị viêm gan C hoặc virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV), bạn nên tiếp tục dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.Trao đổi với bác sĩ nếu bạn không cảm thấy khỏe hơn hoặc nếu cảm thấy bệnh nặng hơn sau 5 ngày dùng thuốc.2.2. Liều dùng tham khảo. Liều dùng Paxlovid tham khảo cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi (nặng từ 40kg trở lên):Nirmatrelvir: 300mg uống 2 lần/ngày;Ritonavir: 100 mg uống 2 lần/ngày.Thời gian điều trị: 5 ngày 3. Tác dụng phụ của thuốc Trong quá trình sử dụng, thuốc Paxlovid có thể gây ra một số vấn đề như:Chán ăn, vàng da, nước tiểu sậm màu, phân có màu vàng nhạt, đau bụng;Kháng thuốc điều trị HIV (Nếu bạn đang nhiễm HIV nhưng chưa điều trị, việc dùng thuốc Paxlovid có thể ảnh hưởng đến hoạt động của một số thuốc điều trị HIV trong tương lai).Các tác dụng phụ khác có thể xảy ra bao gồm:Thay đổi vị giác;Bệnh tiêu chảy;Huyết áp cao;Đau cơĐây không phải là toàn bộ các tác dụng phụ có thể xảy ra của thuốc Paxlovid. Hiện chưa có quá nhiều người sử dụng loại thuốc này nên các tác dụng phụ nghiêm trọng và bất ngờ vẫn có thể xảy ra. Thuốc Paxlovid vẫn đang trong thời gian thử nghiệm và nghiên cứu thêm, nên tất cả các rủi ro vẫn chưa được đánh giá hết vào thời điểm này. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Paxlovid Trước khi dùng thuốc Paxlovid, hãy nói với bác sĩ nếu bạn:Dị ứng nào với Nirmatrelvir, Ritonavir hay bất kỳ thành phần nào khác của thuốc;Đang mắc bệnh lý gan hoặc thận;Đang mang thai hoặc dự định có thai;Đang cho con búĐang có bất kỳ bệnh nghiêm trọng nào.Không dùng thuốc Paxlovid nếu bạn bị dị ứng với nirmatrelvir, ritonavir hoặc bất kỳ thành phần nào khác. Hiện vẫn chưa có dữ liệu về điều trị cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú bằng thuốc Paxlovid. Đối với bà mẹ và thai nhi, lợi ích của việc dùng Paxlovid có thể lớn hơn rủi ro do điều trị. Nếu bạn thuộc nhóm đối tượng trên, hãy thảo luận về các lựa chọn và tình huống cụ thể với bác sĩ.Theo các bác sĩ, bạn nên sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả hoặc không hoạt động tình dục trong 5 ngày dùng Paxlovid. 5. Tương tác thuốc cần lưu ý Một số loại thuốc có thể tương tác với thuốc Paxlovid và gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng. Để tránh điều đó không dùng Paxlovid nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào sau đây:Alfuzosin. Pethidin, Propoxyphen, Piroxicam,Ranolazine. Amiodarone, Propafenone, Dronedarone, Flecainide, Quinidine. Colchicine. Lurasidone, Pimozide, Clozapine. Dihydroergotamine, Ergotamine, Methylergonovine. Lovastatin, Simvastatin. Sildenafil (Revatio) để điều trị tăng huyết áp động mạch phổi (PAH)Triazolam, Midazolam đường uống. Apalutamid. Carbamazepin, Phenytoin, Phenobarbital,Rifampin. John's Wort.Dùng thuốc Paxlovid cùng với các loại thuốc này có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc đe dọa đến tính mạng hoặc ảnh hưởng đến cách thức hoạt động của Paxlovid.Cần lưu ý rằng, phía trên không phải là những loại thuốc duy nhất có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng nếu dùng chung với thuốc Paxlovid. Paxlovid có thể làm tăng hoặc giảm nồng độ của nhiều loại thuốc khác. Do vậy hãy nói với bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng. Bác sĩ cũng có thể giúp bạn nhận diện sớm các triệu chứng cần lưu ý, từ đó cân nhắc ngừng hoặc giảm liều một số loại thuốc khác đang sử dụng.
vinmec
989
Gợi ý địa chỉ xét nghiệm giang mai Bà Rịa - Vũng Tàu đáng tin cậy Giang mai là một trong những căn bệnh gây ra nỗi ám ảnh, lo sợ cho người mắc phải. 1. Tìm hiểu về căn bệnh giang mai Bệnh giang mai là căn bệnh do Treponema pallidum, lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục không sử dụng các biện pháp an toàn và đường máu. Triệu chứng của bệnh giang mai có thể xuất hiện theo các giai đoạn khác nhau bao gồm: Giai đoạn 1 là thời gian ủ bệnh sau khi cơ thể nhiễm xoắn khuẩn, có thể kéo dài từ 10 - 90 ngày sau khi nhiễm trùng. Sau đó, người bệnh sẽ bắt đầu xuất hiện vết loét trên các bộ phận như vùng sinh dục, miệng, hậu môn hoặc nổi mẩn trên da. Tuy nhiên, những vết loét này không gây đau, ngứa hay có mủ và biến mất sau 6 - 8 tuần. Giai đoạn 2: Các biểu hiện của bệnh rõ dần và cụ thể hơn, thường kéo dài từ 6 - 9 tháng. Nếu không điều trị, các vết lở loét có xu hướng lan rộng và đi kèm với triệu chứng như sốt, mệt mỏi, tình trạng viêm nhiễm nghiêm trọng hơn. Giai đoạn 3: Xoắn khuẩn có thể tấn công và gây ra tổn thương nghiêm trọng cho các cơ quan bên trong như tim, não, mắt, xương và dây thần kinh. Điều trị sớm là cách để ngăn ngừa các tổn thương nguy hiểm và hạn chế tình trạng biến chứng tiến triển theo chiều hướng xấu.
medlatec
271
Những biến chứng nguy hiểm của sốt mò ít ai biết Sốt mò là căn bệnh truyền nhiễm bắt nguồn từ Orientalis Tsutsugamushi - một loại ký sinh trùng nội bào. Nếu không được điều trị kịp thời, những biến chứng nguy hiểm của sốt mò sẽ làm tổn thương nhiều cơ quan và có thể dẫn đến tử vong. 1. Những biến chứng nguy hiểm của sốt mò Sốt mò là căn bệnh đã có từ rất lâu trên thế giới và có lưu hành tại Việt Nam. Sau một khoảng thời gian dài tạm lắng xuống thì những năm trở lại đây, bệnh có xu hướng xuất hiện ở một số khu vực. Tuy nhiên, sốt mò có nguy hiểm hay không thì có rất ít người biết. Dưới đây là những biến chứng nguy hiểm của sốt mò có thể xảy ra với bất kỳ đối tượng nào nếu không được phát hiện và điều trị bệnh sớm. Da có vết loét, hoại tử và phát ban đỏ Biểu hiện đặc trưng khi bị sốt mò mà tình trạng sốt cao liên tục và trên da xuất hiện vết hoại tử, lở loét ngay tại vị trí mò đốt. Vết loét thường có hình bầu dục, to bằng hạt đỗ, vảy đen, tiết dịch. Da xung huyết, một số trường hợp phù nhẹ hay xuất huyết kết mạc mắt. Khi cơ thể bắt đầu có hiện tượng sốt, thường vào tuần thứ nhất của bệnh, cơ thể sẽ phát ban đỏ toàn thân. Hạch bạch huyết viêm, sưng to Khi vi khuẩn gây bệnh tấn công vào hệ thống hạch bạch huyết, ban đầu sẽ xảy ra tình trạng viêm, sưng hạch xung quanh vị trí bị đốt. Càng về sau, tình trạng này sẽ xảy ra với các hạch toàn thân. Một số trường hợp vi khuẩn còn gây hoại tử ở trung tâm hạch. Tổn thương mạch máu Vi khuẩn Rickettsia Orientalis có thể di chuyển vào các tết bào nội mạch mạch máu và gây tổn thương. Chúng khu trú, sinh sôi và phát triển tại các mạch máu nhỏ và lớn, thường ở các mạch dưới da, phổi, tim, não, lách, thận. Khi hệ thống mạch máu bị tổn thương nghiêm trọng, người bệnh có thể xuất hiện tình trạng phân máu, nôn và ho ra máu, chảy máu cam, nhiễm độc huyết,... Khi đó, tình trạng sốt cũng sẽ kéo dài dai dẳng và liên tục. Gan, lách sưng to Có khoảng 40% trường hợp bệnh nhân sốt mò xảy ra biến chứng tại gan, lách. Lách sưng to, chỉ số men gan tăng cao và những trường hợp nặng hơn có thể dẫn đến nhiễm độc, suy gan cấp. Nhiều bệnh nhân sẽ có biểu hiện vàng da, niêm mạc khi gan bị ảnh hưởng. Tổn thương phổi Vi khuẩn xâm nhập vào hệ thống mạch máu tại phổi gây tắc nghẽn, xuất huyết. Các tế bào đơn nhân, tương bào, tế bào lympho sẽ di chuyển vào thành mạch dẫn đến hiện tượng phù nề, thành phế nang dày. Ngoài ra, bên trong các phế nang còn xảy ra tình trạng ứ đọng hồng cầu và huyết thanh. Tổn thương tại phổi là một trong những biến chứng nguy hiểm của sốt mò có thể dẫn đến tử vong. Người bệnh khi xảy ra biến chứng này sẽ có triệu chứng như ho ra máu, âm phổi nghe có rales, tràn dịch màng phổi, khó thở, suy hô hấp. Tổn thương tim mạch Biến chứng nguy hiểm của sốt mò không chỉ xảy ra ở phổi mà còn có thể tại hệ thống tim mạch. Vi khuẩn sẽ tấn công đến các mạch máu và khe cơ tim dẫn đến tình trạng viêm. Các mạch máu nhỏ của cơ tim sẽ có hiện tượng nhồi máu. Những trường hợp nặng hơn có thể dẫn đến trụy tim mạch và đe dọa tính mạng nếu không can thiệp sớm. Tổn thương thần kinh Viêm não, viêm màng não cũng là một trong số các biến chứng nguy hiểm của sốt mò nhưng xảy ra không nhiều. Khi vi khuẩn tấn công lên hệ thần kinh, người bệnh sẽ có biểu hiện đau đầu, đau nhức cơ toàn thân, rối loạn ý thức, phản xạ kém,... Trong những trường hợp này, bệnh nhân cần sớm được can thiệp với các loại kháng sinh đặc hiệu để ngăn ngừa diễn biến nặng hơn cũng như tổn thương sang nhiều cơ quan khác. Ngoài những biến chứng nguy hiểm nói trên, các trường hợp nặng, bệnh nhân sốt mò còn có thể xảy ra tình trạng suy tuần hoàn ngoại biên, thiểu niệu, vô niệu, tăng ure, creatinin, giảm protid, natri trong máu, phù nề, hôn mê, đông máu rải rác nội mạch,... 2. Làm gì khi để hạn chế biến chứng nguy hiểm của sốt mò? Việc chẩn đoán sốt mò cần được thực hiện bởi các bác sĩ có trình độ chuyên môn. Bởi bệnh rất dễ nhầm lẫn với sốt xuất huyết, sốt rét, sởi hay thương hàn. Việc điều trị không đúng có thể khiến bệnh ngày càng nghiêm trọng hơn. Chẩn đoán của bác sĩ chuyên khoa Để chẩn đoán bệnh, bác sĩ sẽ dựa vào những biểu hiện trên cơ thể, đồng thời, thực hiện một số xét nghiệm như công thức máu, phản ứng ELISA, phản ứng sinh học phân tử,... Ngoài ra, tùy vào từng trường hợp với những biểu hiện lâm sàng liên quan đến vị trí bị tổn thương mà bác sĩ sẽ đưa ra các phương pháp chẩn đoán khác nhau. Điều trị bệnh sốt mò Sau khi đã có những kết luận chính xác nhất về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân sốt mò, bác sĩ sẽ đưa ra các phương pháp điều trị thích hợp và hiệu quả nhất. Thông thường, các loại kháng sinh đặc hiệu như Chloramphenicol, Tetracyclin, Doxycycline được sử dụng với người lớn. Còn với trẻ em hay phụ nữ mang thai, Azithromycin hoặc Chloramphenicol được áp dụng để điều trị bệnh. Tuy nhiên, các loại kháng sinh này chỉ có tác dụng kìm khuẩn và hạn chế sự phát triển của ký sinh trùng gây bệnh. Chính vì vậy, để ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm của sốt mò, bệnh nhân không được tự ý dừng kháng sinh quá sớm mà phải đợi đến khi cơ thể tạo ra được miễn dịch với mầm vi khuẩn. Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ đưa ra các biện pháp nhằm khắc phục triệu chứng, giảm khó chịu cho bệnh nhân trong nhiều trường hợp khác nhau. Các biện pháp điều trị hỗ trợ có thể được áp dụng như: Truyền Glucose, Ringer nhằm cung cấp nước và chất điện giải với những bệnh nhân sốt cao kéo dài. Những trường hợp thiếu máu do xuất huyết thì cần truyền máu để bù đắp. Khi bệnh nhân có biến chứng đến các cơ quan nội tạng, tùy trường hợp mà bác sĩ có thể dùng thêm Corticosteroid, Hydrocortison. Các phương pháp điều trị hoặc khống chế tình trạng biến chứng nguy hiểm của sốt mò cần phải có sự chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh tuyệt đối không được chủ quan mà tự ý điều trị tại nhà vì sẽ khiến bệnh trở nên nghiêm trọng và xác suất tử vong cao hơn.
medlatec
1,213
Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn đầu sống được bao lâu? Ung thư tuyến tiền liệt được xếp vào nhóm bệnh ung thư có tiên lượng sống rất tốt nếu phát hiện và điều trị sớm. Bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn đầu sống được bao lâu là thắc mắc của nhiều bạn đọc. Ung thư tuyến tiền liệt Ung thư tuyến tiền liệt bắt đầu từ tuyến tiền liệt, cơ quan thuộc bộ phận sinh dục nam nằm dưới bàng quang, bao quanh niệu đạo có chức năng kiểm soát đường tiểu và sản xuất tinh dịch. Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn đầu có đặc điểm khối u mới chỉ hình thành với kích thước rất nhỏ, vẫn giới hạn trong tuyến tiền liệt và chưa có bất kì sự lây lan nào đến các hạch bạch huyết, cơ quan lân cận và ở xa. Chất chỉ điểm khối u PSA của bệnh nhân ung thư giai đoạn này nhỏ hơn 10 ng/ml. Bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn đầu sống được bao lâu? Ung thư tuyến tiền liệt và các giai đoạn Ngoài giai đoạn tiến triển bệnh thì để khẳng định bệnh nhân ung thư tiền liệt tuyến giai đoạn đầu sống được bao lâu còn phải phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như độ tuổi, thể trạng người bệnh cũng như mức độ đáp ứng điều trị bệnh… Như đã khẳng định, bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt có tiên lượng sống tốt ngay cả ở giai đoạn tiến triển. Theo đó, nếu được phát hiện và điều trị tích cực, cơ hội sống trong 5 năm cho bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn đầu gần như tuyệt đối 100%. Các nhà khoa học cũng đưa ra tiên lượng sống cho bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt trong 10 năm và 15 năm và cơ hội vẫn rất tốt. Theo đó, tỷ lệ sống sót trong 10 năm cho bệnh nhân là 98% và tỷ lệ sống trong 15 năm là 96%. Với tỷ lệ sống cao như trên thì khả năng điều trị khỏi là hoàn toàn có thể. Điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn đầu Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt có thể được chỉ định trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn đầu Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt: phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt có thể được chỉ định ở giai đoạn này khi khối u vẫn khu trú tại tuyến tiền liệt và chưa có bất kì sự lây lan nào. Trong một số trường hợp, một số hạch bạch huyết vùng chậu cũng có thể được loại bỏ. Trường hợp khối u nhỏ có thể mổ bằng nội soi nên ít dẫn đến biến chứng. Tuy nhiên, sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt, bệnh nhân sẽ gặp phải một số vấn đề như tiểu không kiểm soát, rối loạn chức năng cương dương… Xạ trị: sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Nguồn bức xạ có thể đến từ máy xạ trị bên ngoài cơ thể hoặc qua các hạt phóng xạ được đặt trong mô tuyến tiền liệt.
thucuc
550
Lão hóa lành mạnh và tập thể dục cho người cao tuổi Lão hóa là một quá trình tự nhiên diễn ra trong cơ thể, quá trình này sẽ tăng lên theo tuổi tác. Một thuật ngữ liên quan đến quá trình này đang được nhiều người quan tâm nhắc đến đó là lão hóa lành mạnh. Vậy lão hóa lành mạnh là gì? 1. Lão hóa lành mạnh là gì? Ở cấp độ sinh học, sự lão hóa là kết quả của việc tích tụ nhiều loại tổn thương tế bào và phân tử theo thời gian. Điều này dẫn đến suy giảm dần năng lực thể chất và tinh thần, ngày càng có nguy cơ mắc bệnh và cuối cùng là tử vong. Những thay đổi này không cố định và cũng không nhất quán, chúng chỉ liên quan một cách lỏng lẻo với tuổi của một người tính theo năm.Sự đa dạng các biểu hiện được thấy ở tuổi già không phải là ngẫu nhiên. Ngoài những thay đổi về mặt sinh học, lão hóa thường có liên quan đến những thay đổi khác trong cuộc sống như nghỉ hưu, chuyển đến nơi ở thích hợp hơn và cái chết của bạn bè và đối tác.Các tình trạng sức khỏe phổ biến ở tuổi già bao gồm mất thính giác, đục thủy tinh thể và tật khúc xạ, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, tiểu đường, đau lưng và cổ và viêm xương khớp, trầm cảm và sa sút trí tuệ. Khi bạn già đi, bạn có nhiều khả năng gặp phải một số tình trạng cùng một lúc.Tuổi già cũng được đặc trưng bởi sự xuất hiện của một số trạng thái sức khỏe phức tạp thường được gọi là hội chứng lão khoa. Nó thường là hậu quả của nhiều yếu tố cơ bản. Hội chứng lão hóa thường bao gồm ốm yếu, tiểu không tự chủ, té ngã, mê sảng và loét tì đè.Sức khỏe của bạn sẽ thay đổi theo tuổi tác, các nhu cầu trong cuộc sống cũng thay đổi. Tuy nhiên, có một điều vẫn không thay đổi đó là mong muốn khỏe mạnh. Lão hóa lành mạnh là cách sống lành mạnh để tránh bệnh tật, kéo dài tuổi thọ, sống hạnh phúc hơn. Sống lâu hơn, khỏe mạnh hơn có thể trở nên dễ dàng hơn nếu như bạn biết cách. 2. Làm gì để lão hóa lành mạnh? 2. 1. Ăn thực phẩm tự nhiên. Thực phẩm đã qua chế biến thường chứa nhiều các chất sau:Đường. Natri. Chất béo không lành mạnh. Calo. Bạn nên tránh những thực phẩm chế biến sẵn và nên lựa chọn những loại thực phẩm tự nhiên như:Trái cây tươi và rau quả. Các loại ngũ cốc. Thực phẩm giàu chất xơCá tươi. Gia cầm2. 2. Bổ sung vitamin. Bạn có thể bổ sung vitamin bằng loại vitamin tổng hợp hàng ngày được thiết kế đặc biệt cho người lớn tuổi, nhưng ăn các thực phẩm giàu vitamin có thể mang lại nhiều lợi ích hơn. Nhiều loại thực phẩm chứa đầy đủ vitamin cũng cung cấp nhiều chất xơ và khoáng chất có lợi cho sức khỏe. Hãy chuẩn bị bữa ăn của bạn bằng các loại thực phẩm giàu vitamin, nhưng hãy tiếp tục uống vitamin tổng hợp để dự phòng.2. 3. Vận động. Hoạt động thể chất rất quan trọng để phát triển xương và cơ chắc khỏe mà bạn cần để tránh té ngã hoặc chấn thương do tai nạn. Tập thể dục là cách tốt nhất để tránh béo phì và nhiều bệnh tật ở mọi người ở mọi lứa tuổi.Nếu bạn không hoạt động thể chất trong những năm gần đây hoặc lo lắng về việc bắt đầu tập thể dục trở lại, hãy nói chuyện với bác sĩ trước khi bắt đầu. Bác sĩ có thể đề xuất một môi trường tập thể dục có cấu trúc hoặc có giám sát như một phòng khám phục hồi chức năng. Nhiều bệnh viện có loại phòng khám này cho bệnh nhân và những người có lo lắng về sức khỏe.Mục tiêu 30 phút hoạt động thể chất mỗi ngày. Bạn có thể chia nhỏ thành ba lần tập kéo dài 10 phút và nhận được những lợi ích tương tự như việc tập 30 phút liên tục.2. 4. Bỏ thuốc lá. Bỏ thói quen hút thuốc lá, và tránh xa những người hút thuốc. Khói thuốc cũng có thể gây nguy hiểm. Một khi bạn dừng hút thuốc, nguy cơ mắc bệnh tim và một số bệnh ung thư sẽ bắt đầu giảm ngay lập tức. Bạn bỏ hút thuốc càng lâu thì càng tốt, các rủi ro tiếp tục giảm theo thời gian.2. 5. Ngăn chặn té ngã. Nguy cơ té ngã tăng lên khi bạn già đi. Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong liên quan đến té ngã cũng cao hơn nhiều ở nhóm dân số lớn tuổi. Người lớn tuổi dễ bị thương do ngã hoặc tai nạn hơn, vì vậy điều quan trọng là bạn phải lường trước những nguy cơ tiềm ẩn trong nhà của mình.Nguy cơ tiềm ẩn có thể bao gồm, cầu thang, tường bồn tắm cao và sàn trơn. Ngoài ra, tập thể dục có thể cải thiện sức mạnh và khả năng giữ thăng bằng của bạn. Nếu bạn bị ngã hoặc gặp tai nạn, việc bạn hoạt động thể chất có thể giúp phục hồi dễ dàng hơn.2. 6. Kiểm tra sức khỏe thường xuyên. Gặp bác sĩ của bạn thường xuyên để kiểm tra hàng năm hoặc để thảo luận về sức khỏe tổng thể của bạn sẽ giúp nắm bắt được bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào. Khi bạn già đi, bạn có thể cần dùng một số loại thuốc khác nhau. Sẽ rất hữu ích nếu bạn xem lại đơn thuốc thường xuyên để bác sĩ có thể theo dõi bất kỳ thay đổi hoặc tác dụng phụ nào của thuốc.2. 7. Lái xe. Những thứ đi kèm với sự lão hóa như thay đổi tầm nhìn và thời gian phản ứng chậm hơn khiến cho việc lái xe trở nên khó khăn hơn và có thể làm tăng khả năng xảy ra tai nạn. Đừng bỏ qua bất kỳ vấn đề mới nào mà bạn nhận thấy. Nói chuyện với bác sĩ về những khó khăn của bạn và xem liệu có bất kỳ giải pháp nào không, và liệu sức khỏe của bạn có còn đảm bảo cho việc lái xe hay không.Trên đây là những thông tin cơ bản về lão hóa lành mạnh và tập thể dục cho người cao tuổi, bạn có thể tham khảo và áp dụng để có được cuộc sống chất lượng hơn.com - who.int
vinmec
1,137
Tìm hiểu về viêm ruột thừa và phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa Ruột thừa là một ống hẹp hình giun trong ống tiêu hóa, dính với phần manh tràng của ruột già. Nó là do phần đầu của manh tràng bị thoái hóa tạo thành, có gốc tại ngã ba nối giữa ruột non và ruột già. Đây cũng là bộ phận dễ gây viêm nhiễm và phải cắt bỏ để không ảnh hưởng tới các bộ phận khác trong cơ thể. Vậy viêm ruột thừa là gì và phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa diễn ra như thế nào? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu qua bài viết sau. 1. Thế nào là viêm ruột thừa? viêm ruột thừa là bệnh lý xảy ra với ruột thừa khi bị viêm nhiễm. Khi đó, ruột thừa sẽ bị sưng lên và có dấu hiệu mưng mủ. Đây là một bệnh vô cùng phổ biến và sẽ có những biến chứng rất nguy hiểm nếu không được phẫu thuật cắt bỏ kịp thời. Nếu không chữa trị kịp thời, ruột thừa có khả năng bị thủng hoặc vỡ, tạo điều kiện cho các vi khuẩn lây bệnh trong khoang bụng, và có thể dẫn tới tử vong. Hiện nay, phương pháp phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa đang được áp dụng phổ biến nhất nhờ những ưu điểm vượt trội của nó như: thời gian phục hồi ngắn và hầu như không để lại sẹo. 2. Các dấu hiệu của bệnh viêm ruột thừa Đây là loại bệnh có biến chứng vô cùng nguy hiểm nên mọi người cần hết sức thận trọng, không nên chủ quan vì nó có thể là nguyên nhân gây tử vong. Vì vậy mọi người cần lưu ý những biểu hiện như sau đây: Đau bụng: một trong những biểu hiện đầu tiên của viêm ruột thừa chính là bị những cơn đau bụng hành hạ. Người bệnh thường cảm thấy đau vùng bụng dưới bên phải. Nhưng một số trường hợp bệnh nhân lại bị đau ở gần rốn hoặc dưới lưng. Khi đã có những dấu hiệu này thì cử động tay chân hay kể cả hắt hơi cũng có thể khiến nó trở lên tồi tệ hơn. Nôn mửa: Khi bị viêm ruột thừa, bạn sẽ thường cảm thấy buồn nôn và sẽ bị nôn đột ngột. Hiện tượng này có thể xuất hiện sau khi bạn bị đau bụng. Gặp phải tình trạng này bạn cần đi khám ngay để có thể chẩn đoán kết quả và chữa trị kịp thời. Tiêu chảy: đây cũng là một trong những triệu chứng phổ biến của bệnh viêm ruột thừa mà mọi người cần phải lưu ý để có thể đi thăm khám kịp thời. Trướng bụng kèm với sốt: Do các mô vị viêm kèm theo sự tích tụ khí trong lòng ruột khiến cho người bị viêm ruột thừa thường bị đầy hơi khó tiêu, vô cùng khó chịu. Bên cạnh đó, bệnh nhân còn có khả năng bị sốt. Đặc biệt, nếu như bị sốt mà đi kèm đau bụng dưới bên phải thì người bệnh cần tới gặp bác sĩ ngay lập tức. 3. Nguyên nhân gây ra viêm ruột thừa và biến chứng của nó Nguyên nhân gây viêm ruột thừa Hiện nay, vẫn chưa thể xác định được chính xác nguyên nhân gây bệnh. Nhưng hiện tượng tắc lòng ruột thừa do sỏi, phân ruột thừa hay do bị giun là những nguyên nhân hay gặp. Khi bị tắc, ruột thừa sẽ bị thiếu máu từ đó tạo điều kiện cho các vi khuẩn gây viêm nhiễm tấn công. Từ đó gây ra những triệu chứng như kể trên. Ngoài ra, các nguyên nhân có thể gây ra viêm ruột thừa là: - Hệ thống nang lympho trong lòng ruột thừa bị sưng to khiến ruột thừa bị bít lại, hoặc cũng có thể do sự co thắt ở gốc và đáy ruột thừa có vấn đề. - Do bị dính dây chằng gây ra tình trạng tắc lòng ruột. Biến chứng của viêm ruột thừa Viêm ruột thừa có những biến chứng hết sức nguy hiểm Viêm phúc mạc toàn bộ: đây là biến chứng hay gặp nhất ở những người bị viêm ruột thừa. Đó là tình trạng toàn bộ ruột thừa viêm đã bị thủng hoặc vỡ trong ổ bụng. Do đó, người bệnh sẽ bị nhiễm trùng và sẽ có các triệu chứng như: đau bụng dữ dội, sốt cao, tụt huyết áp,… trường hợp này nếu không được phát hiện và chữa trị kịp thời rất có thể sẽ nguy hiểm tới tính mạng vì nó chính là biến chứng nặng nhất của viêm ruột thừa. Áp xe ruột thừa: đây là trường hợp khi ruột thừa bị viêm, thủng nhưng chưa bị tràn vào ổ bụng. Nhờ có lớp mạc nối và các quai ruột bao bọc quanh tạo thành hàng rào khu trú vùng viêm không lan. Đó được gọi là áp xe ruột thừa. Vì thế cần phải phát hiện và xử lý kịp thời nếu không áp xe có thể sẽ vỡ vào ổ bụng gây ra viêm phúc mạc giống như đã trình bày ở trên. Đám quánh ruột thừa: những trường hợp này thường xảy ra với các bệnh nhân có sức đề kháng tốt và có sự kết dính giữa mạc treo với quai ruột tạo thành đám quánh ruột thừa. các biểu hiện lâm sàng của nó là đau và sốt giảm, hố chậu có khối chắc và không di động, không có phản ứng thành bụng. Tiếp đó thì tùy tình hình và đám quánh có thể phát triển thành áp xe ruột hoặc có thể tan dần. 4. Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa là gì? Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa là một phương pháp hiện đại và tối ưu nhất hiện nay đối với các bệnh lý liên quan đến ruột thừa. Tùy theo tình trạng viêm của mỗi bệnh nhân cũng như nhu cầu của người bệnh mà bác sĩ sẽ chỉ định cho bệnh nhân có sử dụng phương pháp Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa hay không. Với những ưu điểm nổi trội như: ít đau, có tính thẩm mỹ cao, thời gian phục hồi nhanh chóng. Nó đã trở thành phương pháp phổ biến nhất trong việc khám chữa và điều trị ruột thừa ngày nay. Bác sĩ sẽ tạo khoang làm việc bằng cách tạo các kênh thao tác. Tiếp đó bơm khí cacbonic vào ổ bụng của bệnh nhân, và dẫn truyền hình ảnh qua camera chuyên dụng. Những hình ảnh thu về sẽ được hiển thị trên màn hình nối. Nhờ đó, bác sĩ có thể kiểm tra, quan sát tình trạng trong ổ bụng hay có thể thực hiện cắt bỏ ruột thừa luôn.
medlatec
1,134
Trẻ em bị ho kiêng gì và không nên kiêng gì? Trẻ em bị ho là một trong những biểu hiện rất phổ biến và nó cũng giúp bố mẹ phát hiện ra những căn bệnh ảnh hưởng tới sức khỏe của bé từ sớm để kịp thời điều trị. Dù vậy, không phải ông bố bà mẹ nào cũng có thể nắm được việc ho kiêng gì để giúp trẻ luôn khỏe mạnh. Chúng ta hãy cùng nhau 1. Trẻ bị ho nên kiêng ăn gì? Trẻ bị ho kiêng gì? Có nên cho trẻ kiêng ăn hay không? Khi Trẻ bị ho, có thể sẽ kèm theo các triệu chứng khác như sổ mũi, đau họng,… vậy nên việc ăn uống đối với trẻ sẽ càng khó khăn hơn bao giờ hết. Trẻ em nên ăn khi bị ho: Cháo hoặc súp nóng: Thường thì trẻ sẽ không muốn ăn những đồ nóng cho dù có đang bị ho hay không, tuy nhiên bố mẹ nên dỗ bé ăn một chút cháo hoặc súp ấm nóng trước khi cho bé uống thuốc sẽ giúp bé mau khỏi bệnh hơn. Nước ép trái cây hoặc rau củ: Trong bất kì trường hợp nào thì hầu hết tất cả các loại nước ép luôn tốt cho trẻ, tăng cường vitamin giúp đề kháng tốt hơn. Ngoài ra bố mẹ cũng có thể ép cả những loại rau củ để bé uống thay vì bắt trẻ phải cố ăn. Các loại rau củ như cà rốt, cà chua, rau má,… là những loại rau củ giàu vitamin và có tính mát dễ uống sẽ làm dịu đi những cơn đau họng do trẻ ho nhiều. Trứng: cũng sẽ là một món ăn được khá nhiều bạn nhỏ ưa chuộng và lại vô cùng hiệu quả để cải thiện các chứng ho của trẻ. Các phụ huynh nên cho trẻ ăn trứng luộc thay vì trứng chiên, vì trong trứng chiên có kèm theo rất nhiều giàu mỡ sẽ làm ảnh hưởng đến tình trạng ho, có thể gây đau rát cổ họng. Trẻ em nên kiêng ăn khi bị ho: Tuyệt đối không nên cho trẻ ăn đồ lạnh: Sở thích của các bé là ăn kem và uống nước lạnh, nhưng bố mẹ phải nghiêm khắc với trẻ trong tình trạng đang ho không được ăn uống đồ lạnh. Nhiều trường hợp trẻ bị ho và sử dụng đồ lạnh đã dẫn đến ảnh hưởng nặng tới phổi và phế quản của bé. Bánh kẹo ngọt: Mặc dù bắt một đứa trẻ nhịn ăn bánh kẹo là điều không thể tuy nhiên phụ huynh nên hạn chế tối đa cho bé ăn các loại đồ ngọt. Bánh kẹo ngọt sẽ dễ gây kích ứng với cổ họng, đờm đọng,... dẫn tới tình trạng ho của bé lâu thuyên giảm. Đồ ăn chứa nhiều dầu mỡ: Hầu hết đồ ăn chúng ta nấu hàng ngày chứa lượng dầu mỡ khá cao vì vậy bố mẹ cũng nên giảm tối đa lượng dầu mỡ trong thức ăn của trẻ khi trẻ đang bị ho. Ngoài ra, các bậc phụ huynh cũng nên cho trẻ kiêng ăn hải sản, các loại hạt dưa, hạt bí, đậu phộng,… 2. Trẻ bị ho có nên kiêng tắm không? Bị ho kiêng gì? Có nên cho trẻ kiêng tắm hay không? ... Rất nhiều bậc phụ huynh khó xử trong việc chăm sóc trẻ khi trẻ đang bị ho, bị cúm. Có những quan điểm cho rằng khi trẻ bị ho thì nên cho trẻ kiêng tắm, gội để tránh tình trạng trẻ bị cảm lạnh và ho sẽ nặng hơn. Ý kiến này không hoàn toàn sai, vì khi bố mẹ cho trẻ tắm ở những nơi không kín gió hoặc tắm với nước quá lạnh sẽ không tốt cho quá trình thuyên giảm ho của trẻ hay thậm chí sẽ khiến trẻ bị ho nặng hơn. Vậy làm thế nào để bạn vẫn có thể giữ cho cơ thể bé luôn sạch sẽ trong khoảng thời gian này mà vẫn không làm ảnh hưởng tới sức khỏe của bé? Theo nhiều nghiên cứu cho rằng, việc tắm nước ấm nóng sẽ giúp cơ thể sạch sẽ hơn so với việc tắm nước lạnh. Hơn thế nữa, tắm nước ấm cũng giúp trẻ cảm thấy thoải mái, nhẹ dịu hơn, kích thích mồ hôi tiết ra giúp giảm thiểu cơn sốt, cơn ho,... Nên cho trẻ tắm trong phòng tắm kín, tránh gió độc hại lùa vào gây nên kích thích tới hệ hô hấp của trẻ, tình trạng ho có thể sẽ nặng hơn. Sử dụng khăn tắm để lau người khô cho trẻ sau khi tắm, tránh để cơ thể trẻ còn dính nước mà bố mẹ đã vội mặc quần áo cho trẻ. Không nên cho trẻ mặc đồ quá dày, tránh việc mồ hôi không thoát ra được sẽ khiến trẻ dễ bị cảm lạnh. Ho không nên kiêng tắm nhưng bố mẹ cũng không nên cho trẻ tắm, ngâm mình quá lâu trong nước. Ngoài ra, Bạn cũng có thể sử dụng thêm gừng hay các loại tinh dầu như Khuynh Diệp, Tràm cũng sẽ giúp tình trạng ho của bé giảm đi rất nhiều. Bố mẹ nên pha gừng, tinh dầu loãng vào nước tắm của trẻ chứ không được dùng trực tiếp nên da bé, nếu không da bé có thể sẽ bị tổn thương. 3. Có nên điều trị ho cho trẻ tại nhà bằng thuốc kháng sinh? Cha mẹ nào cũng thương yêu con vì vậy khi trẻ có triệu chứng bất thường về sức khỏe các bậc phụ huynh thường có xu hướng tìm cách chữa trị cho bé nhanh nhất có thể, một trong những phương pháp không an toàn nhất đó chính là cho trẻ uống kháng sinh không đúng cách. Việc làm này chỉ có thể giúp bé giảm bớt các triệu chứng khó chịu do bệnh tình của bé chứ không thể chữa trị dứt điểm cơn bệnh nếu không được tư vấn và điều trị từ các bác sĩ chuyên môn. Phụ huynh luôn đặt câu hỏi ho kiêng gì đối với các loại thức ăn của trẻ, nhưng chính những viên thuốc kháng sinh lại không được bố mẹ quan tâm nhiều, thậm chí lạm dụng kháng sinh khiến trẻ không những không được chữa trị tình trạng ho triệt để mà còn có khả năng làm tăng các nguy cơ dị ứng cho trẻ.
medlatec
1,075
Chi phí tiêm phòng uốn ván cho bà bầu Uốn ván là mũi tiêm phòng quan trọng, được khuyến nghị cho phụ nữ có thai trong bất kỳ lần mang thai nào, nhằm đảm bảo cho mẹ và bé trải qua thai kỳ và cuộc vượt cạn “thuận buồm xuôi gió”. Vậy tiêm uốn ván cho bà bầu giá bao nhiêu? Các mẹ hãy cùng tham khảo trong bài viết này nhé! 1. Nguy cơ bệnh uốn ván ở mẹ bầu và thai nhi Bệnh uốn ván là một căn bệnh nhiễm trùng cấp tính cực kỳ nguy hiểm đối với phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh, với tỷ lệ tử vong lên tới 95%. Bệnh gây ra do nhiễm trực khuẩn uốn ván Clostridium tetani trong quá trình sinh nở (trực khuẩn này có mặt trong môi trường tự nhiên, chủ yếu là trong đất và phân). Mẹ bầu và trẻ sơ sinh là đối tượng có nguy cơ cao lây nhiễm uốn ván, đặc biệt trong quá trình chuyển dạ và sinh nở Ở phụ nữ mang thai, vi khuẩn uốn ván lây nhiễm qua đường sinh dục, gây ra uốn ván tử cung. Ở trẻ sơ sinh, trực khuẩn uốn ván xâm nhập qua dây rốn trong quá trình sinh đẻ do cắt rốn bằng dụng cụ không vô trùng hoặc sau khi sinh, trẻ không được chăm sóc rốn sạch sẽ và băng đầu rốn bị cắt không vô khuẩn, dẫn đến nhiễm trùng nha bào uốn ván. Trẻ sẽ gặp vấn đề về xương, hô hấp, thần kinh thực vật và có thể tử vong nếu không được can thiệp kịp thời. Tiêm vắc xin uốn ván là biện pháp quan trọng và hiệu quả để phòng ngừa bệnh uốn ván ở cả mẹ bầu và trẻ sơ sinh. Vắc xin uốn ván an toàn cho cả thai phụ và thai nhi. Vì vậy, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và mang thai cần tiêm vắc xin phòng uốn ván hoặc vắc xin kết hợp phòng bạch hầu, ho gà, uốn ván (3 trong 1). Ngoài ra, ở Việt Nam, việc tiêm vắc xin phòng uốn ván được khuyến nghị cho tất cả trẻ sơ sinh với 3 liều cơ bản khi trẻ được 2, 3, 4 tháng tuổi và 1 liều nhắc lại khi trẻ đạt 18 tháng tuổi. Sau đó, có thể tiêm nhắc lại khi trẻ đạt 4-6 tuổi và từ 10-13 tuổi trở lên. Để đảm bảo an toàn trong việc phòng ngừa bệnh uốn ván, phụ nữ mang thai cần được khám sàng lọc bởi bác sĩ chuyên khoa trước khi tiêm vắc xin và tuân thủ đúng phác đồ tiêm phù hợp với từng loại vắc xin. 2. Vắc xin uốn ván có an toàn khi tiêm cho bà bầu không? Tiêm vắc xin uốn ván cho phụ nữ mang thai là một biện pháp an toàn để ngừa bệnh uốn ván đã được các tổ chức Y tế khuyến nghị. Các loại vắc xin uốn ván trước khi được đưa vào sử dụng đã trải qua quá trình kiểm định an toàn nghiêm ngặt, đảm bảo an toàn cho cả mẹ bầu và thai nhi. Các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh rằng các sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn được đưa ra bởi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Viện Kiểm định quốc gia Vắc xin và Sinh phẩm y tế. Vắc xin uốn ván an toàn cho phụ nữ đang mang thai Việc tiêm vắc xin uốn ván cho bà bầu là cực kỳ cần thiết. Trong quá trình mang thai, hệ miễn dịch của phụ nữ có thể suy yếu và dễ bị các tác nhân gây bệnh tấn công. Thai nhi trong bụng cũng chưa phát triển đủ khả năng tự bảo vệ, do đó hoàn toàn phụ thuộc vào hệ miễn dịch của mẹ. Nếu phụ nữ mang thai không may mắc phải uốn ván, điều này cũng sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến thai nhi. Vắc xin uốn ván giúp cơ thể của mẹ tạo ra kháng thể để chống lại vi khuẩn gây uốn ván và đồng thời truyền một phần kháng thể này cho thai nhi, giúp phòng ngừa bệnh uốn ván sơ sinh. Nhờ đó, cơ thể thai nhi sẽ có một lượng kháng thể đủ để bảo vệ mình cho đến khi sinh ra và đến thời điểm được tiêm vắc xin uốn ván khi trẻ được hai tháng tuổi. 3. Tiêm uốn ván cho mẹ bầu giá bao nhiêu? 3.1. Vắc xin Adacel Đây là một sản phẩm của tập đoàn Sanofi Pasteur (Pháp) và được sản xuất tại Canada. Vắc xin này cung cấp kháng thể phòng ngừa đồng thời cho ba bệnh uốn ván, bạch hầu và ho gà. Vắc xin được khuyến nghị sử dụng cho trẻ từ 4 tuổi trở lên và người trưởng thành dưới 65 tuổi, bao gồm cả phụ nữ đang mang thai. 3.2. Vắc xin Boostrix 0,5ml Được sản xuất và nhập khẩu từ Bỉ, vắc xin Boostrix 0,5ml cũng là một loại vắc xin 3 trong 1. Đây là sản phẩm của tập đoàn dược phẩm và chế phẩm sinh học nổi tiếng thế giới Glaxosmithkline (GSK). Vắc xin cung cấp kháng thể phòng ngừa cho 3 bệnh là uốn ván, bạch hầu và ho gà, phù hợp cho trẻ từ 4 tuổi trở lên và người trưởng thành, bao gồm cả phụ nữ đang mang thai. 3.3. Vắc xin uốn ván hấp phụ TT Đây là sản phẩm do Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế Nha Trang IVAC tại Việt Nam sản xuất. Vắc xin này giúp sản sinh miễn dịch chủ động ngừa bệnh uốn ván cho cả trẻ em và người lớn, bao gồm cả phụ nữ đang có thai. Dịch vụ tiêm uốn ván cho bà bầu giá bao nhiêu là câu hỏi được nhiều mẹ quan tâm
thucuc
1,006
Đau bụng cuộn từng cơn là bệnh gì? Chào bác sĩ! Tôi thường xuyên bị đau bụng cuộn từng cơn rất khó chịu, có khi đau quặn không làm gì được, tuy nhiên chỉ đau vài phút là hết. Tôi không biết đau bụng cuộn từng cơn là bệnh gì? Mong bác sĩ giải đáp giúp tôi, và tôi nên làm gì mỗi khi lên cơn đau bụng. Anh Thư (32 tuổi, Hà Nội) Trả lời: Đau bụng cảnh báo nhiều bệnh lý nguy hiểm liên quan tới dạ dày Đau bụng cuộn từng cơn có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý, tuy nhiên thường đau bụng cảnh báo các bệnh về dạ dày, đại tràng, đau bụng do viêm ruột thừa, đau bụng do rối loạn tiêu hóa, đau bụng do giun. Đối với phụ nữ có thể đau bụng do đến chu kỳ kinh nguyệt, đau bụng liên quan đến buồng trứng,…Vì bạn không mô tả cụ thể vị trí cơ đau cũng như tần suất xuất hiện cơn đau nên chúng tôi không thể đưa ra kết luận bệnh. Để đảm bảo an toàn bạn nên đến bệnh viện để các bác sĩ trực tiếp thăm khám, xác định rõ nguyên nhân và có phương pháp điều trị phù hợp. Tuy nhiên, chúng tôi xin đưa ra một số bệnh lý có triệu chứng đau bụng cuộn từng cơn như sau: Khi không rõ nguyên nhân gây đau bụng, người bệnh cần đi khám chuyên khoa càng sớm càng tốt Đau bụng do cơn đau dạ dày cấp do loét hoặc viêm Đau bụng cuộn từng cơn do rối loạn vận động túi mật và đường mật Viêm túi mật gây đau bụng Giun chui ống mật Viêm ruột thừa triệu chứng đặc trưng là đau bụng U nang buồng trứng bị xoắn Đau bụng từng có mang thai ngoài dạ con bị vỡ, …. Bạn nên đi khám càng sớm càng tốt, các bác sĩ sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc, và loại bỏ những lo lắng không cần thiết. Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội 0936 388 288
thucuc
345
Tai biến mạch máu não bệnh học và triệu chứng Tai biến mạch máu não bệnh học cung cấp các thông tin cơ bản liên quan đến các vấn đề như định nghĩa tai biến mạch máu não là gì, phân loại, yếu tố nguy cơ, cơ chế bệnh sinh, các triệu chứng tai biến mạch máu não bệnh học trên lâm sàng và cận lâm sàng. Cùng tham khảo bài viết để có những cái nhìn tổng quan nhất về căn bệnh này.  1. Định nghĩa, phân loại, yếu tố nguy cơ tai biến mạch máu não 1.1 Tai biến mạch máu não bệnh học là gì? Tai biến mạch máu não là những thiếu sót thần kinh với các triệu chứng khu trú, xảy ra đột ngột do mạch máu não (gồm động mạch não, mao mạch và tĩnh mạch) bị vỡ hoặc hoặc tắc (do thiếu máu lên não) mà không do chấn thương sọ não. Có hai loại tai biến mạch máu não bệnh học là tắc mạch máu não (chiếm tỷ lệ lớn nhất) và vỡ mạch máu não (xuất huyết mạch máu não). – Tắc mạch máu não: xảy ra khi mạch máu não bị nghẽn hoặc lấp. – Vỡ mạch máu não: là tình trạng mạch máu bị vỡ, khiến máu thoát ra khỏi mạch và tràn vào nhu mô não (gọi là xuất huyết nội não), nếu tràn vào khoang dưới nhện thì gọi là xuất huyết dưới nhện; còn phối hợp cả hai loại trên gọi là xuất huyết não màng não. 1.2 Nguyên nhân gây hai loại tai biến mạch máu não – Tắc mạch máu não (nhồi máu não, thiếu máu não cục bộ): do cục máu đông tại chỗ, do xơ vữa động mạch, huyết khối do bệnh lý tim mạch. – Vỡ mạch máu não (xuất huyết mạch não): do tăng huyết áp, chấn thương, vỡ phình động mạch não. Ngoài ra, còn một số nguyên nhân ít gặp như viêm động mạch, viêm tắc tĩnh mạch, thuyên tắc xoang tĩnh mạch có thể gây tắc mạch máu não hoặc xuất huyết mạch máu não. 1.3 Các yếu tố nguy cơ gây tai biến mạch máu não bệnh học Yếu tố nguy cơ không thể can thiệp: tuổi cao (trên 55 tuổi), giới tính (tỷ lệ tai biến mạch máu não bệnh học ở nam cao hơn nữ gấp 4 lần), chủng tộc (người da đen có nguy cơ đột quỵ cao gấp khoảng 2 lần người da trắng), di truyền (trong gia đình có người bị đột quỵ thì nguy cơ bị bệnh cũng sẽ cao hơn). Yếu tố nguy cơ có thể can thiệp: tăng huyết áp (chiếm khoảng 63,5% các trường hợp đột quỵ xảy ra. Nếu giảm 10mmHg sẽ giảm nguy cơ còn 35-40%), hút thuốc lá (chiếm từ 10,4 đến 58,9% tùy theo từng nước), cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA – khoảng 5% người có xuất hiện cơn thiếu máu não thoáng qua sẽ bị đột quỵ thực sự sau 1 tháng), thiếu máu cơ tim (chiếm 16,1%), bệnh van tim (chiếm 3,4%), người có tiền sử bị tai biến mạch máu não trước đó (chiếm 27,4%), đái tháo đường, bệnh tăng đông máu, đa hồng cầu,… Tai biến mạch máu não gồm hai loại là nhồi máu não (thiếu máu não) và xuất huyết não (vỡ mạch máu não). 2. Cơ chế bệnh sinh của tai biến mạch máu não bệnh học 2.1 Cơ chế tổn thương do thiếu máu não cục bộ Não chỉ chiếm 2% trọng lượng cơ thể nhưng cần tới 15% cung lượng tim, 20% lượng oxy và 25% glucose. Nếu ngừng tuần hoàn não (thiếu máu não) trong khoảng 15 giây sẽ gây hôn mê và nếu trong 5 phút sẽ gây tổn thương cấu trúc tế bào não. Khi có sự gián đoạn dòng máu chảy đến não, các chất cần cho chuyển hóa đặc biệt là oxy, glucose sẽ bị mất đi (thiếu hụt), dẫn đến sự tràn vào ion calci qua kênh calci và phóng thích các chất vận chuyển thần kinh như glutamat từ các đầu tận cùng thần kinh tiền synap. Glutamat được gắn kết với các thụ thể trên màng thần kinh hậu synap làm hoạt hóa và tràn vào ion calci và natri. Quá trình này làm phát động một loạt phản ứng sinh hóa gây phù tế bào, tổn thương ty lạp thể, phát sinh gốc oxy tự do, hoạt hóa protease, nuclease và các men khác. Tùy thuộc vào mức độ trầm trọng và thời gian thiếu máu kéo dài bao lâu mà các tế bào thần kinh có thể chết nhanh chóng do hoại tử hoặc chết một cách từ từ. Thiếu máu não có thể chia làm hai vùng là: vùng trung tâm và vùng bao quanh (còn gọi là vùng tranh tối tranh sáng). Vùng trung tâm bị thiếu máu não sẽ nhanh chóng bị hoại tử, còn vùng tranh tối tranh sáng (trung giãn giữa lõi nhồi máu và vùng mô não) nếu được tái tưới máu có thể hồi phục được, mức độ tổn thương phụ thuộc vào thời gian “cửa sổ điều trị” đột quỵ thiếu máu não. 2.2 Cơ chế tổn thương do xuất huyết não Xuất huyết (chảy máu) vào nhu mô não gây phù độc tế bào và phù mạch máu. Tiếp theo sẽ ảnh hưởng tới đáp ứng viêm nhiễm và các chất thoái hóa của máu. Tăng áp lực nội sọ xảy ra do khối máu tụ, phù xung quanh khối máu tụ hoặc xuất huyết lan vào não thất và tràn dịch não thất. Hậu quả là làm giảm tưới máu khu trú và thoát vị não. Phù phát triển quan khối máu tụ xảy ra sau xuất huyết, cao điểm trong vài ngày và giảm dần trong 2 tuần. Nếu phù nặng kích thước có thể lớn hơn khối máu tụ. Người có dấu hiệu bị tai biến mạch máu não cần đến viện ngay lập tức để cứu sống các tế bào não, càng đến muộn tế bào não chết sẽ không thể phục hồi. 3. Triệu chứng lâm sàng tai biến mạch máu não bệnh học 3.1 Triệu chứng lâm sàng của đột quỵ thiếu máu não Nếu là cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) các triệu chứng lâm sàng thường diễn ra đột ngột và trong thời gian ngắn (khoảng vài phút đến dưới 24 giờ) và sau đó biến mất hoàn toàn. Cụ thể như: Cảm giác nặng hoặc yếu tay, chân Mất đồng bộ phối hợp trong vận động Thay đổi về cảm giác: tê rần, kiến bò, … Rối loạn giọng nói: nói khó, lộn xộn, sai lệch, không nói được Mất thăng bằng, chóng mặt, ngất xỉu Đau đầu nhẹ Nôn, buồn nôn,… Nếu là nhồi máu não các triệu chứng xuất hiện đột ngột, tiến triển trong vài giờ (hoặc vài ngày). Các triệu chứng cụ thể này phụ thuộc vào vị trí nhồi máu não (tổn thương trong bán cầu đại não hay gặp, tổn thương thân não, tổn thương khiến khuyết,…) – Liệt chi, liệt nửa người – Giảm cảm giác – Giảm thị lực – Nói khó Đau đầu âm ỉ hoặc dữ dội, kèm mắt nhìn mờ, nói khó, ù tai có thể là dấu hiệu của tai biến mạch máu não, người bệnh cần được nhập viện ngay. 3.2 Triệu chứng lâm sàng của xuất huyết não Các dấu hiệu diễn ra đột ngột từ vài phút đến vài giờ, với các biểu hiện cụ thể như: – Thay đổi ý thức – Liệt nửa người – Đau đầu và nôn – Co giật – Thất điều – Hôn mê – Đồng tử co nhỏ. Trong trường hợp chảy máu dưới nhện (một dạng xuất huyết não) thường có các dấu hiệu như: đau đầu đột ngột dữ dội nhanh chóng lan tỏa khắp đầu khiến bệnh nhân khó chịu nổi; hội chứng kích thích màng não (nôn, cứng gáy, đau lưng thấp, đau chân hai bên); rối loạn ý thức, động kinh, liệt nửa người, tăng thân nhiệt; tăng huyết áp; sốt,…
thucuc
1,374
Chế độ dinh dưỡng dành cho người mắc bệnh tràn dịch khớp gối Tràn dịch khớp gối được cho là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây cản trở khả năng vận động. Thông thường, những người trong độ tuổi trung niên là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Vậy khi phát hiện mắc bệnh tràn dịch khớp gối, bệnh nhân nên duy trì chế độ dinh dưỡng như thế nào là tốt nhất? 1. Bệnh tràn dịch khớp gối Chắc hẳn tình trạng tràn dịch khớp gối không quá xa lạ đối với chúng ta, đây là một trong những bệnh lý thường gặp. Dịch khớp gối có nhiệm vụ chính là bôi trơn, hỗ trợ giảm ma sát để khớp hoạt động dễ dàng và hiệu quả nhất. Khi dịch khớp gối tràn có nghĩa là chất dịch được tiết ra nhiều quá mức cho phép, chúng sẽ tích tụ quanh các khớp. Hậu quả là bệnh nhân gặp khó khăn khi vận động, chất lượng đời sống sinh hoạt suy giảm đáng kể. Trên thực tế, bất cứ vị trí nào cũng có thể rơi vào tình trạng tràn dịch khớp, trong đó đầu gối là vị trí thường gặp hiện nay. Về lâu về dài, nếu chúng ta không phát hiện và kịp thời điều trị bệnh tràn dịch khớp gối thì có thể mất khả năng đi lại. Đây là biến chứng cực kỳ nghiêm trọng mà mọi người không nên chủ quan. Vậy nguyên nhân nào dẫn tới hiện tượng tràn dịch khớp gối? Các bác sĩ cho biết một số chấn thương như: rách sụn chêm khớp gối, đứt dây chằng hoặc bong gân là một trong những lý do khiến dịch khớp gối tiết ra quá nhiều và tích tụ lại xung quanh khớp gối. Mọi người thường chủ quan khi gặp chấn thương nhỏ và bỏ qua việc điều trị, điều này vô tình gây ra những hậu quả khó lường. Bên cạnh đó, hiện tượng nhiễm khuẩn khớp cũng là vấn đề đáng lo ngại, tình trạng này bắt nguồn từ bệnh đái tháo đường hoặc là di chứng sau phẫu thuật khớp gối. Ngoài ra, người có tiền sử bị thoái hóa hoặc viêm khớp gối cũng nên cẩn trọng, họ là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh tràn dịch khớp gối cực kỳ cao. 2. Bệnh tràn dịch khớp gối gây ra triệu chứng gì? Để nhận biết tình trạng tràn dịch khớp gối, chúng ta cần dựa vào những đặc điểm nào? Nhìn chung, tùy từng giai đoạn phát triển của bệnh, triệu chứng có thể thay đổi. Đặc biệt, trong những giai đoạn đầu, dấu hiệu thường không rõ rệt nên mọi người thường bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các vấn đề sức khỏe khác. Nếu gặp phải một trong những dấu hiệu dưới đây, mọi người nên chủ động đi kiểm tra sức khỏe và điều trị càng sớm càng tốt. Như đã phân tích ở trên, khi dịch khớp gối tiết ra quá nhiều, chúng thường tích tụ một chỗ và tạo thành bọng dịch, chính vì thế bệnh nhân sẽ thấy xung quanh khớp gối có dấu hiệu sưng, phù nề cực kỳ nghiêm trọng. Khi chạm vào khu vực tràn dịch khớp gối, bạn sẽ thấy khá mềm, hơi nóng và đỏ rát. Ngay khi phát hiện dấu hiệu kể trên, chúng ta nên chủ động đi khám và điều trị bệnh tràn dịch khớp gối theo hướng dẫn của bác sĩ. Ngoài ra, hiện tượng tràn dịch khớp gối còn gây đau nhức, tùy từng bệnh nhân, cơn đau có thể xảy ra âm ỉ, có thể xuất hiện đột ngột khiến chúng ta không thể tập trung sinh hoạt, làm việc,… Mỗi khi co duỗi chân, đi lại thì chúng ta sẽ cảm nhận rõ hiện tượng cứng khớp, mọi hoạt động đều trở nên khó khăn hơn. Chúng ta cũng nên cẩn trọng với triệu chứng chảy máu bên trong khoang khớp gối hoặc khu vực tràn dịch khớp gối xuất hiện vết bầm. 3. Chế độ dinh dưỡng khoa học dành cho bệnh nhân bị tràn dịch khớp gối Các bác sĩ thường khuyến khích bệnh nhân tràn dịch khớp gối xây dựng một chế độ ăn uống khoa học, nhờ vậy tình trạng sức khỏe sẽ được cải thiện phần nào. Nếu bạn đang quan tâm tới thực đơn dành cho người bị bệnh tràn dịch khớp gối thì hãy tham khảo những gợi ý dưới đây. 3.1. Thực phẩm tốt cho bệnh nhân tràn dịch khớp gối Rất nhiều nghiên cứu cho thấy omega-3 cực kỳ có lợi trong việc giảm thiểu tình trạng tràn dịch khớp gối, đặc biệt đối với bệnh nhân có tiền sử viêm khớp. Cụ thể, một số loại protein có thể gây viêm khớp là interleukin-6, CRP, nhờ axit béo omega-3 lượng protein sẽ được kiểm soát và hạn chế tình trạng tràn dịch khớp gối, viêm khớp gối. Nhìn chung, có rất nhiều loại thực phẩm giàu omega-3 để mọi người lựa chọn, trong đó bạn có thể tham khảo các món ăn được chế biến từ cá thu, cá hồi hoặc cá ngừ. Tuy nhiên, chúng ta nên xác định hàm lượng omega-3 cần bổ sung cho cơ thể, tránh tình trạng cung cấp quá nhiều omega-3 và gây dư thừa. Người mắc bệnh tràn dịch khớp gối thường được khuyến khích sử dụng sản phẩm từ sữa bởi vì chúng đem lại rất nhiều lợi ích. Sản phẩm từ sữa thường có chứa sterol, stanol, canxi cũng như vitamin D rất tốt đối với bệnh nhân gặp vấn đề về xương khớp nói chung và tràn dịch khớp gối nói riêng. Bên cạnh đó, mọi người đừng quên bổ sung rau củ vào thực đơn ăn uống hàng ngày, đây là nguồn cung cấp dinh dưỡng cực kỳ dồi dào, từ chất xơ, chất chống oxy hóa cho tới các loại vitamin,… 3.2. Thực phẩm không tốt cho bệnh nhân tràn dịch khớp gối Để bệnh tràn dịch khớp gối không diễn biến theo chiều hướng xấu đi, bệnh nhân nên biết một số thực phẩm bạn cần phải kiêng. Trong bữa ăn hàng ngày, chúng ta hãy cố gắng giảm ăn đường, các loại đồ ngọt và một số món ăn nhiều muối như đồ khô, đồ đóng hộp sẵn. Trên thực tế, các thực phẩm kể trên vốn không hề tốt cho sức khỏe, nếu lạm dụng thì tình trạng bệnh của bạn sẽ trở nên trầm trọng hơn. Trong quá trình điều trị, bệnh nhân tuyệt đối không uống rượu, bia hoặc hút thuốc lá. Bởi vì đồ uống có cồn, chất kích thích có thể làm giảm tác dụng của thuốc, ảnh hưởng tới hiệu quả điều trị tràn dịch khớp gối. Nếu có thắc mắc gì về thực đơn ăn uống trong quá trình điều trị bệnh, mọi người nên chủ động hỏi ý kiến bác sĩ để được tư vấn, hướng dẫn kỹ càng.
medlatec
1,169
Công dụng thuốc Flacoxto Thuốc Flacoxto thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, nhóm chống viêm không steroid, thuốc điều trị bệnh gout và các bệnh xương khớp, được dùng để điều trị làm giảm các triệu chứng viêm khớp mãn tính, viêm khớp dạng thấp, kiểm soát các chứng đau cấp ở người lớn. Thuốc Flacoxto được sử dụng theo sự chỉ dẫn của bác sĩ có chuyên môn. 1. Thuốc Flacoxto là thuốc gì? Flacoxto có thành phần chính là hoạt chất Celecoxib 200mg và các tá dược khác vừa đủ. Thuốc được điều chế cho người sử dụng dưới dạng viên nang cứng, đóng thành hộp lớn gồm 10 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ gồm 1 vỉ x 10 viên. 2. Thuốc Flacoxto có tác dụng gì? 2.1. Công dụng - chỉ định Thuốc Flacoxto giúp làm giảm các dấu hiệu và triệu chứng của các bệnh viêm xương khớp mãn tính, viêm khớp dạng thấp ở người lớn.Giúp kiểm soát các chứng đau cấp ở người trưởng thành, bao gồm cả triệu chứng đau răng.Có tác dụng điều trị triệu chứng đau bụng kinh tiên phát. 2.2. Chống chỉ định Thuốc Flacoxto chống chỉ định dùng cho các trường hợp sau:Người bệnh bị dị ứng hoặc quá mẫn cảm với hoạt chất Celecoxib.Người bệnh có những phản ứng dị ứng với hoạt chất sulfonamid.Người bệnh có tiền sử mắc các bệnh: Hen suyễn, nổi mày đay, xuất hiện phản ứng dị ứng ngay sau khi dùng aspirin hoặc các loại thuốc chống viêm không steroid khác.Người đang trong thời kỳ mang thai hoặc đang trong quá trình cho con bú bằng sữa mẹ.Người mắc các bệnh suy tim, suy thận, viêm gan, viêm ruột.Lưu ý: Chống chỉ định sử dụng thuốc cần được hiểu là việc chống chỉ định tuyệt đối, tức là không vì bất kỳ lý do nào mà các trường hợp chống chỉ định lại được linh hoạt sử dụng thuốc, tránh ảnh hưởng đến sức khỏe của cơ thể. 3. Cách dùng và liều dùng thuốc Flacoxto Cách dùng: Thuốc Flacoxto được điều chế dưới dạng viên nang cứng nên được sử dụng bằng đường uống, nên uống với nước đun sôi để nguội, không nên kết hợp với các chất lỏng khác như rượu, bia, nước ngọt, đồ uống có ga hay nghiền nát, bẻ đôi viên thuốc trong khi uống, tránh làm ảnh hưởng đến các thành phần có trong thuốc. Thuốc có thể được sử dụng vào trước bữa ăn hoặc sau bữa ăn.Liều dùng: Khi bắt đầu sử dụng thuốc, cần thăm dò từ liều dùng thấp nhất cho người bệnh, có thể tham khảo liều dùng Flacoxto dưới đây:Dùng để điều trị bệnh xương khớp: Dùng liều 200mg x 1 lần/ ngày, có thể chia nhỏ liều thành 100mg x 2 lần/ ngày.Dùng để điều trị bệnh xương khớp dạng thấp: Dùng từ 100 - 200mg x 2 lần/ ngày.Dùng để kiểm soát các chứng đau cấp hoặc điều trị đau bụng kinh tiên phát: Dùng 400mg cho liều khởi đầu, nếu cần có thể bổ sung 200mg vào ngày đầu tiên. Với những ngày tiếp theo: dùng liều 200mg x 2 lần/ ngày nếu cần, khoảng cách giữa các liều tối thiểu là 4 giờ.Trong trường hợp quên liều: Người bệnh có thể uống thuốc Flacoxto ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã quá gần với thời gian sử dụng liều tiếp theo theo chỉ định trong đơn thuốc, bỏ qua liều quên và sử dụng liều tiếp theo, tránh tự ý dùng gấp đôi số liều để bù cho liều đã quên.Trong trường hợp quá liều: Nếu phát hiện ra người bệnh dùng thuốc quá liều và xuất hiện những triệu chứng khác lạ nghi do dùng thuốc, cần ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ điều trị để có được lời khuyên tốt nhất về cách xử lý những tình huống xấu nhất. 4. Tác dụng phụ của thuốc Flacoxto Trong quá trình sử dụng, ngoài tác dụng mà thuốc Flacoxto mang lại, người bệnh còn có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn như:Ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa, gây khó tiêu, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn.Gây đau nhức đầu, chóng mặt, đau lưng, mất ngủ, viêm họng, phát ban.Gây choáng ngất, chóng mặt và yếu, suy thận, suy tim, đau ngực, ù tai, điếc, nhìn lóa, lo âu, mẫn cảm với ánh sáng.Triệu chứng hiếm gặp: Gây loét dạ dày ruột.Ngoài ra còn có thể xảy ra với các phản ứng dị ứng với celecoxib như phát ban, khó thở. 5. Các tương tác với thuốc Flacoxto Khi sử dụng thuốc, người bệnh cần lưu ý một số tương tác với Flacoxto sau:Phối hợp đồng thời thuốc với aspirin hoặc các NSAID khác như ibuprofen, naproxen,... có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh loét dạ dày ruột.Kết hợp với Fluconazol: Gây tăng nồng độ celecoxib trong cơ thể. Vì thế, với người bệnh đang sử dụng fluconazol, cần sử dụng flacoxto ở liều khuyến nghị thấp nhất.Kết hợp với liệu pháp Lithi: Làm tăng 17% nồng độ Lithi có trong máu, cần theo dõi chặt chẽ trong và sau khi sử dụng thuốc.Sử dụng thuốc cùng rượu, bia: Có khả năng làm tăng nguy cơ loét dạ dày ở người bệnh.Lưu ý: Để giảm thiểu tối đa các tương tác thuốc không mong muốn, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả những loại thuốc, thực phẩm chức năng, vitamin và khoáng chất mà mình đang sử dụng để có được liều dùng phù hợp nhất cho quá trình điều trị của mình. 6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Flacoxto Thận trọng khi sử dụng thuốc cho: Người có tiền sử mắc bệnh viêm loét dạ dày, bệnh thận tiến triển, người bị huyết áp cao, suy tim, hen suyễn, bệnh nhân dưới 18 và phụ nữ đang trong chu kỳ mang thai, giai đoạn cho con bú.Cần phải giảm liều lượng thuốc ở những người bị suy gan trung bình, không nên dùng celecoxib cho người bị suy gan nặng.Cần thận trọng khi kết hợp thuốc với các loại thuốc ức chế men chuyển, thuốc kháng nấm fluconazol, các thuốc lợi tiểu furosemid và thiazid, thuốc chống đông warfarin.Cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số với những người đang điều trị với lithi khi bắt đầu và kết thúc việc điều trị với Flacoxto.Thuốc cần được bảo quản ở nhiệt độ 25 độ C.Hy vọng với những thông tin chia sẻ về thuốc Flacoxto trên sẽ giúp cho người dùng có thêm được những kiến thức bổ ích và những kỹ năng xử lý với những tình huống trong quá trình sử dụng thuốc, để người dùng an tâm và sức khỏe được tiến triển tốt hơn.
vinmec
1,139
Công dụng thuốc Prasocid 40 mg Prasocid 40 mg là thuốc được chỉ định trong phòng ngừa và điều trị các bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt liên quan tới rối loạn tăng tiết acid dạ dày. Người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng để đảm bảo hiệu quả và an toàn đối với sức khỏe. 1. Thuốc Prasocid có tác dụng gì? Prasocid 40 là thuốc thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton, khi tác động vào các ống tiết acid của tế bào thành dạ dày sẽ chuyển thành chất sulfamid dạng có hoạt tính. Dạng này liên kết không thuận nghịch với enzym H+/K+ ATPase (được biết đến với tên gọi bơm proton) có trên bề mặt tế bào thành dạ dày. Từ đây, thuốc sẽ gây ức chế enzym này và ngăn cản sự bài tiết acid vào lòng dạ dày. Về cơ bản, Prasocid 40 có tác dụng ức chế dạ dày tiết acid cơ bản, hiệu quả ngay cả khi dạ dày bị kích thích do bất kỳ tác nhân nào. 2. Chỉ định và chống chỉ định thuốc Prasocid 2.1. Chỉ định. Prasocid 40 mg là thuốc được chỉ định cho những đối tượng sau:Bệnh nhân bị viêm loét dạ dày, loét tá tràng hoặc bị trào ngược dạ dày thực quản.Bệnh nhân có dấu hiệu tăng tiết axit trong hội chứng Zollinger – Ellison.Sử dụng thuốc Prasocid 40 trong điều trị dự phòng viêm loét dạ dày – tá tràng do dùng thuốc giảm đau kháng viêm không Steroid.2.2. Chống chỉ định. Prasocid không phù hợp với những đối tượng quá mẫn cảm với dẫn xuất của benzimidazol khác (Gồm các loại như lansoprazol, omeprazol, rabeprazol, esomeprazol) hay bất kì thành phần nào có trong thuốc. 3. Cách dùng và liều dùng Prasocid 40 mg 3.1. Liều dùng Prasocid 40 mg. Sử dụng trong điều trị trào ngược dạ dày – thực quản: Dùng thuốc Prasocid 40 mg 1 lần vào mỗi buổi sáng, thời gian sử dụng liên tục trong 8 tuần. Sau thời gian trên, nếu tình trạng trào ngược dạ dày – thực quản không cải thiện, người bệnh có thể dùng thuốc với liệu trình điều trị kéo dài 16 tuần.Sử dụng trong điều trị loét dạ dày lành tính: Dùng thuốc với liều lượng 40mg/ ngày, liệu trình kéo dài từ 4 đến 8 tuần.Sử dụng trong điều trị loét tá tràng: Dùng thuốc với liều lượng 40mg/ ngày, liệu trình kéo dài trong vòng từ 2 đến 4 tuần.Sử dụng để tiêu diệt vi khuẩn Hp dạ dày: Cần dùng kết hợp Prasocid 40 với ít nhất 2 loại kháng sinh khác, có thể lựa chọn một số loại như amoxicillin, metronidazol, clarithromycin...Sử dụng để điều trị dạ dày tăng tiết axit trong hội chứng Zollinger – Ellison: Dùng thuốc với liều lượng 80mg/ lần/ ngày ở người trưởng thành. Với người cao tuổi, liều dùng nên giảm xuống 40mg/ lần/ ngày.Điều trị dự phòng ở bệnh nhân dùng thuốc kháng viêm không Steroid: Dùng thuốc với liều lượng 20mg/ lần/ ngày.3.2. Cách dùng. Sử dụng Prasocid 40 mg uống nguyên viên, không nhai, bẻ, nghiền nát vì thuốc được thiết kế dạng bao tan trong ruột.Nên uống thuốc vào mỗi buổi sáng, trước hoặc sau khi ăn. Có thể dùng kèm theo các loại thuốc trung hòa axit dạ dày. 4. Tác dụng phụ thuốc Prasocid 40 mg Khi sử dụng thuốc Pantoprazol 40, bạn có thể gặp một số tác dụng không mong muốn sau đây:Tác dụng phụ thường gặp: Mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt, nổi mề đay, có cảm giác khô miệng, buồn nôn, nôn, đầy hơi, đau bụng, táo bón, tiêu chảy. Đôi khi người bệnh xuất hiện dấu hiệu đau cơ, đau khớp.Tác dụng phụ hiếm gặp: Suy nhược, choáng váng, chóng mặt, mất ngủ, tăng enzym gan.Thông thường, những dấu hiệu như đau bụng, tiêu chảy, nhức đầu, mệt mỏi thường hết khi bệnh nhân tiếp tục dùng thuốc điều trị, ít khi phải ngừng thuốc.Nếu xuất hiện những dấu hiệu như nhìn mờ, trầm cảm, viêm da, tiểu ra máu, phát ban... người bệnh cần ngưng dùng thuốc và chuyển sang thuốc khác. 5. Thận trọng khi sử dụng Prasocid 40 mg Khi dùng thuốc Prasocid điều trị bệnh, những đối tượng sau cần đặc biệt thận trọng:Phụ nữ đang mang thai: Hiện tại chưa có nhiều tài liệu nghiên cứu về ảnh hưởng của thuốc Prasocid 40 lên đối tượng phụ nữ có thai. Do đó cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho nhóm đối tượng này.Phụ nữ đang cho con bú: Thành phần Pantoprazol có thể bài tiết qua con đường sữa mẹ. Do đó, thuốc không phù hợp sử dụng trong giai đoạn cho con bú để tránh rủi ro phát sinh ở trẻ.Trẻ em dưới 18 tuổi: Cần tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi dùng.Người cao tuổi hoặc người có tiền sử bệnh gan (cấp tính hay mãn tính), bệnh nhân suy thận. 6. Tương tác thuốc Prasocid 40 mg Dùng thuốc Prasocid với với các loại thuốc sau có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc gia tăng tác dụng phụ.Các loại thuốc có mức hấp thu phụ thuộc vào độ p. H của dạ dày: Gồm có Ampicillin ester, ketoconazol, muối sắt, ... khi dùng chung với Prasocid 40 sẽ khiến độ p. H dạ dày tăng lên. Từ đây có thể làm tăng hoặc làm giảm khả năng tương tác và mức độ hấp thu của thuốc.Thuốc warfarin: Có nguy cơ gây chảy máu bất thường và tử vong.Thuốc sucralfate: Người bệnh nên uống thuốc Prasocid 40 trước khi uống thuốc sucralfat ít nhất 30 phút vì sucralfat có thể làm chậm quá trình hấp thu và làm giảm sinh khả dụng của Prasocid.Ngoài ra, khi dùng Prasocid và các loại thuốc khác trị bệnh dạ dày, bệnh nhân cần được loại trừ khả năng bị ung thư dạ dày bởi thuốc có thể che lấp hoặc chậm chẩn đoán bệnh ung thư dạ dày.Trên đây là một số thông tin về thuốc Prasocid 40 mg mà các bạn có thể tham khảo. Trước khi sử dụng thuốc, tốt nhất người bệnh nên tìm đến người có chuyên môn để được cung cấp thông tin chính xác và hữu ích nhất.
vinmec
1,061
Ý nghĩa của Pharmacogenomics trong chăm sóc sức khỏe Pharmacogenomics được coi là công cụ hỗ trợ trong việc sản xuất thuốc và xác định liều lượng cũng như phản ứng với từng cơ thể người bệnh. Việc hiểu rõ vai trò của pharmacogenomics sẽ mang đến nhiều lợi ích trong việc chăm sóc sức khỏe. 1. Pharmacogenomics là gì? Pharmacogenomics, một ví dụ quan trọng trong lĩnh vực y học chính xác hay y học cá thể hóa, nhằm mục đích tối ưu hóa điều trị cho từng cá thể hay một nhóm bệnh nhân có cùng một đặc điểm nào đó về di truyền. Pharmacogenomics tìm kiếm và đánh giá mối liên hệ tương tác giữa thông tin di truyền của bạn với đáp ứng thuốc của cơ thể (ví dụ: phản ứng dị ứng với thuốc, tăng hay giảm đáp ứng thuốc,...). Ứng dụng pharmacogenomics có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí điều trị do biết được thuốc nào cần và phù hợp với bạn. 2. Pharmacogenomics hoạt động thế nào? Thuốc tác động với cơ thể của bạn thông qua nhiều cách khác nhau, phụ thuộc vào cách bạn sử dụng thuốc, và chuyển hóa thuốc trong cơ thể của bạn. Sau khi dùng thuốc, cơ thể bạn sẽ phân giải thuốc thành những phần khác nhau và phân phối đến các nơi trong cơ thể. Gen của bạn mã hóa cho nhiều loại protein tham gia vào một hay nhiều quá trình nhỏ trong một chuỗi quá trình chuyển hóa thuốc. Một số ví dụ có thể gồm:Thụ thể thuốc: Một số thuốc cần một loại protein đặc biệt trên màng tế bào hay còn gọi là thụ thể để có thể đưa thuốc vào được trong tế bào. Gen của bạn có liên quan chặt chẽ đến việc có hay không những thụ thể ấy và số lượng bao nhiêu thụ thể tồn tại trên mặt tế bào. Số lượng và số loại thụ thể này khác biệt giữa người với người do sự khác biệt về thông tin di truyền giữa mỗi người. Vì vậy bạn có thể cần một liều thuốc cao hơn, hoặc thấp hơn so với người khác, thậm chí bạn cần phải sử dụng một loại thuốc khác do sự khác biệt về thụ thể màng tế bào. Hoạt động của pharmacogenomics Ví dụ trong ung thư vú một số trường hợp ung thư vú có biểu hiện quá mức của thụ thể HER2 (HER2 dương tính). Thuốc T-DM1 có thể được sử dụng để điều trị những trường hợp ung thư vú có HER2 dương tính bằng cách gắn với thụ thể này trên các tế bào ung thư và phá hủy chúng. Ngược lại với trường hợp không có biểu hiện HER2 (HER2 âm tính), điều trị với T-DM1 không được chỉ định do không đáp ứng điều trị.Sự hấp thu thuốc vào trong tế bào: Thuốc cần được hấp thu vào và chuyển hóa bên trong tế bào. Gen của bạn ảnh hưởng đến việc vận chuyển vào trong tế bào. Nếu thuốc không thể vận chuyển vào trong tế bào sẽ gây ra tích tụ trong cơ thể và gây tăng độc tính. Hoạt động của pharmacogenomics Ví dụ Statins và các vấn đề về cơ: Statins là một nhóm thuốc chuyển hóa ở gan giúp giảm cholesterol máu. Statins được vận chuyển đến gan bởi protein được mã hóa bởi gen SLCO1B1. Một vài người có mang biến thể trên gen này, hệ quả giảm chuyển hóa thuốc simvastatin. Trong trường hợp sử dụng thuốc này, việc giảm chuyển hóa và hấp thụ dẫn đến tăng tích tụ trong máu, gây nên các vấn đề cho cơ thể như yếu và đau cơ. Vì thế trước khi sử dụng simvastatin các bác sĩ thường chỉ định cho bạn thực hiện xét nghiệm gen SLCO1B1 nhằm kiểm tra xem simvastatin có phù hợp hay không và liều lượng nào phù hợp.Chuyển hóa thuốc: Gen của bạn ảnh hưởng đến thuốc được chuyển hóa và phân giải nhanh hay chậm. Nếu cơ thể bạn chuyển hóa thuốc nhanh hơn so với mọi người, bạn cần một lượng thuốc nhiều hơn hoặc cân nhắc chuyển sáng loại thuốc khác, và ngược lại nếu bạn chuyển hóa thuốc chậm, bạn cần giảm liều nhằm tránh gây độc. Hoạt động của pharmacogenomics Ví dụ trầm cảm và amitriptyline: Sự chuyển hóa của thuốc chống trầm cảm amitriptyline có liên quan đến 2 gen là CYP2D6 và CYP2C19. Trước khi bác sĩ kê toa amitriptyline thường sẽ cần xét nghiệm tìm thay đổi trên gen CYP2D6 và CYP2C19 nhằm quyết định liều dùng bạn thật sự cần và phù hợp. Nếu chuyển hóa nhanh, bạn cần liều cao hơn nhằm kiểm soát bệnh, hoặc đổi qua loại thuốc chống trầm cảm khác. Ngược lại, nếu chuyển hóa chậm, bạn cần giảm liều nhằm tránh những phản ứng có hại của amitriptyline. Nguồn: CDC, US
vinmec
826
Xử trí khi gặp người bệnh đột quỵ Đột quỵ là biến chứng tim mạch nguy hiểm nhất nếu không được cấp cứu xử trí kịp thời có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe thậm chí có thể dẫn đến tử vong. Vậy cách xử trí khi gặp người bệnh đột quỵ ra sao? 1. Triệu chứng cảnh báo cơn đột quỵ 1.1. Gục mặt Khi một người cảm thấy nặng mặt, đầu gục sang một bên và không thể gượng lại được hoặc có cảm giác tê rần một bên mặt, hãy nhờ sự trợ giúp ngay. Trong trường hợp khi được yêu cầu mỉm cười, người bệnh không thể thực hiện, hãy đưa họ đến bệnh viện ngay lập tức. Triệu chứng cảnh báo đột quỵ 1.2. Yếu cánh tay Thông thường, người bị đột quỵ sẽ có cảm giác bị tê hay yếu đột ngột ở một hoặc cả hai cánh tay. Trong trường trường hợp này, bạn có thể yêu cầu người đó nâng cao cánh tay, nếu không thể thực hiện được, hãy kịp thời đưa họ đến bệnh viện. 1.3. Khó khăn khi phát âm Người bị đột quỵ thường nói líu nhíu, không rõ tiếng. Trong trường hợp này, bạn hãy yêu cầu họ trả lời những câu hỏi đơn giản, nếu họ không thể trả lời một cách rành mạch, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo đột quỵ.  1.4. Mất thăng bằng cơ thể Một người bị đột quỵ thường cảm thấy khó khăn trong việc giữ thăng bằng cơ thể hoặc khó khăn khi di chuyển và thiếu sự phối hợp nhịp nhàng của cơ thể. 1.5. Đau nhói đầu Người bị đột quỵ có thể bị đau nhói đầu đột ngột mà không rõ lý do. Tình trạng này thường cảnh báo nguy cơ đột quỵ do xuất huyết não. 2. Xử trí khi gặp người bệnh đột quỵ Theo các chuyên gia tim mạch cho biết, thời gian vàng để cấp cứu cho các bệnh nhân đột quỵ là 4-6 giờ đầu khi xuất hiện triệu chứng của cơn đột quỵ.  Nếu trong khoảng thời gian này, người bệnh được sơ cứu đúng cách, kịp thời đưa đến bệnh viện để được cấp cứu sẽ có cơ hội sống sót và tránh được những di chứng nguy hiểm. Xử trí khi gặp người bệnh đột quỵ đúng cách giúp người bệnh thoát khỏi nguy cơ biến chứng nghiêm trọng Tuy nhiên do không có có kiến thức, nhiều gia đình để bệnh nhân ở nhà cho dùng thuốc không rõ nguồn gốc, sử dụng phương pháp truyền miệng không đúng, không đưa đến bệnh viện kịp thời làm lỡ mất cơ hội tối ưu để điều trị. Do đó việc nhận biết sớm những dấu hiệu của đột quỵ và sơ cứu đúng cách sẽ giúp bệnh nhân tăng tỉ lệ hồi phục, giảm tử vong. Trong đó đặc biệt lưu ý 3 dấu hiệu. Thứ nhất, người bệnh đột ngột hôn mê, tê bì tay chân, mất ý thức, mất thăng bằng, đau đầu dữ dội. Thứ hai, bệnh nhân đột ngột nói khó hoặc không nói được, mồm méo. Thứ ba, đột ngột mất hoặc giảm thị lực 1 trong 2 mắt. Nếu người bệnh có 3 dấu hiệu cảnh báo trên thì 90% là đột quỵ. Trong khi chờ xe cấp cứu 115, càng nhanh càng tốt cần đặt bệnh nhân nằm nghiêng cao đầu 30-45 độ, mặc quần áo thoáng. Thăm khám chẩn đoán chính xác bệnh đột quỵ Nếu bệnh nhân ngừng tim, cần cấp cứu ngừng tuần hoàn, kêu gọi người xung quanh hỗ trợ. Trên đây những thông tin cần thiết khi xử trí đột quỵ cấp cứu hiệu quả cho người bệnh.
thucuc
639
Thuốc chữa trào ngược dạ dày thực quản Bệnh trào ngược dạ dày thực quản hiện rất phổ biến và gây nhiều tác động tiêu cực tới sức khỏe người bệnh. Vì vậy, nhiều người muốn tìm hiểu về các loại thuốc chữa trào ngược dạ dày thực quản. Tùy theo từng trường hợp bệnh nhân với các mức độ bệnh khác nhau mà có các loại thuốc điều trị phù hợp. Tùy từng mức độ bệnh khác nhau sẽ có các loại thuốc chữa trào ngược dạ dày thực quản phù hợp. Thuốc chữa trào ngược dạ dày thực quản gồm những gì? Thuốc chữa trào ngược dạ dày thực quản theo y học hiện đại bao gồm các loại dược phẩm đặc trị như: + Metoclopramid: Làm gia tăng vận động, thúc đẩy mở môn vị, tăng khoảng trống dạ dày. Từ đó làm giảm trào ngược dạ dày – thực quản. + Domperidon: Có tác dụng làm tăng áp lực cơ vòng đoạn dưới thực quản, từ đó làm vơi dạ dày dẫn đến làm giảm hiện tượng trào ngược. + Sulpirid: có tác dụng làm gia tăng trương lực đoạn dưới cơ vòng thực quản, giúp giữ cho thức ăn không trào ngược lên thực quản. Thuốc cũng có tác dụng vào hệ thần kinh trung ương như các loại thuốc ngủ. + Metopimazin: Thuốc có tác dụng làm thay đổi vận động ống tiêu hoá nhưng không làm tăng sự vơi dạ dày. Vì vậy, thuốc không cản trở sự hấp thu cao của các loại thuốc phối hợp. + Ngoài ra, có thể dùng một số thuốc khác như alizaprid, anzemet, zelmac trong một số trường hợp đặc biệt. Có nhiều nhóm thuốc chữa trào ngược dạ dày thực quản. Các nhóm thuốc chữa trào ngược dạ dày thực quản – Nhóm thuốc trung hòa axit. Các loại thuốc có tác dụng trung hòa axit có thể nhanh chóng làm giảm triệu chứng trào ngược dạ dày thực qu . – Nhóm thuốc làm giảm tiết axit dạ dày. Được gọi là thuốc kháng H2, các loại thuốc này cần được dùng trước khi ăn để ngăn ngừa các triệu chứng của trào ngược axit. Hoặc có thể dùng thuốc sau khi ăn để điều trị chứng ợ nóng. Đặc biệt, các thuốc nhóm này sẽ tác động lên bệnh trào ngược của bạn lâu dài hơn các thuốc trung hòa axit. Người bệnh cần tuân thủ nghiêm túc các chỉ định điều trị và đơn thuốc chữa trào ngược dạ dày thực quản của bác sĩ. Người bệnh cần làm gì khi gặp triệu chứng trào ngược? Khi mới nhận thấy những dấu hiệu đầu tiên của hiện tượng trào ngược dạ dày thực quản, mọi người cần đi khám sớm để được chẩn đoán và điều trị bệnh kịp thời. Cần tuân thủ nghiêm túc các chỉ định điều trị và đơn thuốc chữa trào ngược dạ dày thực quản của bác sĩ. Như vậy mới mang lại hiệu quả điều trị tốt nhất. Người bệnh có thể thực hiện nhiều việc để hỗ trợ điều trị trào ngược dạ dày thực quản. Những việc này hướng đến loại trừ các nguyên nhân gây bệnh. Các nguyên nhân gây bệnh bao gồm: áp lực tinh thần kéo dài, viêm loét dạ dày, bộ máy tiêu hóa kém. Do đó, người bệnh cần: – Giảm căng thẳng, áp lực tinh thần. – Điều trị dứt điểm các viêm loét, tổn thương trong dạ dày. – Bảo vệ, củng cố hệ thống tiêu hóa bằng chế độ ăn uống tích cực, phù hợp. XEM THÊM: >> Bị trào ngược dạ dày nên ăn gì? >> Bệnh trào ngược dạ dày thực quản ở người lớn >> Cách phòng chống bệnh trào ngược dạ dày thực quản
thucuc
620
Táo bón ở trẻ em và thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bio-acimin® Fiber Bio-acimin Fiber là thực phẩm bảo vệ sức khỏe có chứa chất xơ hòa tan Châu Âu Orafti Synergy - 1 thành phần tự nhiên giúp cải thiện tình trạng táo bón theo cơ chế hút nước, làm mềm phân trương nở tăng thể tích phân, tạo hệ gel nhớt đẩy phân ra ngoài, đồng thời giúp trẻ có hệ tiêu hóa khỏe mạnh, ăn ngon và hấp thu tốt. 1. Nguyên nhân gây táo bón ở trẻ em Táo bón là bệnh thường gặp ở trẻ em, chiếm 3-5% tổng số trẻ khám ngoại trú. Tỷ lệ mắc táo bón ở trẻ em dao động từ 1% đến 30% (tỷ lệ mắc ở trẻ nam và trẻ nữ là như nhau) và thường gặp nhất ở lứa tuổi trước khi đi học. Các giai đoạn trẻ dễ gặp phải tình trạng táo bón là giai đoạn ăn dặm, giai đoạn trẻ tập đi toilet, giai đoạn trẻ bắt đầu đi học.Táo bón lâu ngày ở trẻ em gây ảnh hưởng tới sức khỏe như gây nứt hậu môn, chảy máu khi đại tiện, tắc ruột và gây ra nhiều bệnh lý đường tiêu hóa khác. Ngoài ra, táo bón còn khiến trẻ ăn uống kém, ngủ kém, ăn không ngon, khóc nhiều, cơ thể mệt mỏi. Đặc biệt, khi bị táo bón lâu ngày, những cơn đau khi đi đại tiện có thể khiến trẻ sợ hãi khi mỗi lần đi vệ sinh. Từ đó, trẻ có xu hướng sợ ăn nên dễ bị thiếu dinh dưỡng và gây ra tình trạng chậm phát triển.Táo bón được chia làm hai thể: táo bón chức năng và táo bón thực thể, trong đó hơn 90% trường hợp táo bón ở trẻ em là táo bón chức năng.Một số nguyên nhân gây táo bón thường gặp ở trẻ em gồm:Trẻ không được tập thói quen đại tiện đúng cách. Thay đổi môi trường sống như chuyển trường, đi du lịch...Chế độ ăn uống không hợp lý: thiếu nước, chất xơ, trái cây, rau củ....Chất xơ có vai trò rất quan trọng đối với hệ tiêu hóa, vì thế nếu chế độ dinh dưỡng của trẻ không có đủ chất xơ, trẻ lười ăn các loại thực phẩm thì cha mẹ cần chú ý bổ sung chất xơ cho con để giúp con có hệ tiêu hóa khỏe mạnh, hấp thu dưỡng chất tốt. Bên cạnh đó, cha mẹ cũng nên chú ý tập cho con thói quen đi đại tiện đúng cách. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bio-acimin® Fiber là bổ sung chất xơ hòa tan giúp bảo vệ hệ tiêu hóa giảm táo bón với cơ chế khoa học 2. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bio-acimin® Fiber cung cấp chất xơ giúp trẻ hết táo bón, tiêu hóa khỏe mạnh Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bio-acimin® Fiber là một sản phẩm chứa chất xơ hòa tan Châu Âu do Công ty Cổ phần dược phẩm QD-Meliphar, tiếp thị và phân phối trên thị trưởng bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Đức từ năm 2016. Thành phần chính của Bio-acimin® Fiber là Orafti Synergy 1 – được nghiên cứu và phát triển bởi hãng BENEO Gmb. H (Đức).Orafti Synergy 1 là một hỗn hợp oligofructose-inulin với tỷ lệ 1:1. Hỗn hợp này được phân lập chủ yếu từ rễ của cây rau diếp xoăn – một loại thực phẩm có hàm lượng chất xơ cao, rất giàu inulin, sau đó được thủy phân bằng enzyme tạo thành oligofructose (hay còn gọi là fructooligosaccharide – FOS) Orafti Synergy 1 giúp cải thiện tình trạng táo bón theo cơ chế hút nước làm mềm phân Nhiều nghiên cứu chứng minh rằng, Orafti Synergy 1 giúp cải thiện tình trạng táo bón theo cơ chế hút nước làm mềm phân, trương nở tạo hệ gel nhớt làm tăng thể tích phân, từ đó giúp tống phân ra bên ngoài một cách tự nhiên. Ngoài ra, Orafti Synergy 1 còn giúp nuôi dưỡng hệ lợi khuẩn đường ruột bằng cách kích thích sự phát triển của vi khuẩn bifidobacterium ở liều 2,5g (hàm lượng trong một gói Bio-acimin Fiber®) x 2 lần/ngày, từ đó giúp cải thiện chức năng đường tiêu hóa. Đặc biệt, một nghiên cứu được thực hiện năm 2021 bởi Franka Neumer và cộng sự trên trên 160 trẻ sơ sinh < 4 tháng tuổi đã cho thấy sự an toàn của Orafti Synergy 1 với trẻ sơ sinh.Ngoài ra, trong sản phẩm Bio-acimin Fiber còn chứa các chủng lợi khuẩn Bacillus clausii và Bacillus subtilis hiệp đồng với hỗn hợp Orafti Synergy 1 hỗ trợ đường tiêu hóa, giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh và tăng sức đề kháng cho cơ thể. 3. Thành phần có trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bio-acimin® Fiber Trong mỗi gói 4g thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bio-acimin® Fiber có chứa các thành phần như sau:Orafi synergy1 (inulin+FOS): 2500mg. Bacillus clausii: 108CFUBacillus subtilis: 108CFUNgoài ra, trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bio-acimin® Fiber còn chứa các phụ liệu khác như: Aspartam, Maltodextrin, Lactose, Hương sữa vừa đủ 1 gói4.Công dụng của thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bio-acimin® Fiber. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bio-acimin® Fiber giúp bổ sung vi khuẩn có lợi, giúp tái lập hệ vi sinh đường ruột, tăng sức đề kháng cho cơ thể, giúp làm giảm tình trạng táo bón ở trẻ em và người lớn.Ngoài ra, sản phẩm này còn giúp bổ sung chất xơ cho những người có chế độ ăn thiếu chất xơ.Đối tượng sử dụng:Theo khuyến nghị của nhà sản xuất, thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bio-acimin® Fiber được khuyến cáo sử dụng cho những đối tượng sau đây:Trẻ em (1 tuần trẻ đi ngoài từ 1 - 2 lần được coi là táo bón) nên việc bổ sung thêm chất xơ là vô cùng quan trọng. Người bị táo bón hoặc người có nguy cơ bị táo bón như: phụ nữ có thai, phụ nữ sau sinh. Người có khẩu phần ăn thiếu chất xơNgười bị rối loạn tiêu hóa do loạn khuẩn đường ruột hoặc do dùng kháng sinh dài ngày. Người bị loạn khuẩn đường ruột dẫn đến kém hấp thu.5.Liều dùng và cách dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bio-acimin® Fiber. Liều dùng. Trẻ em từ 2 - 4 tuổi: uống 1 gói/lần, 2 lần/ngày. Trẻ em từ 5-7 tuổi: uống 2 gói/lần, 2 lần/ngày. Người lớn và trẻ em trên 7 tuổi: uống 2 gói/lần, 2-3 lần/ngày. Trẻ em dưới 2 tuổi: tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sỹ trước khi dùng. Cách dùng:Pha gói Bio-acimin® Fiber với nước dưới 40o. C, khuấy đều cho tan và uống ngay. Dùng sau bữa ăn để mang đến hiệu quả tốt nhất. Lưu ý khi sử dụng:Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Bio-acimin Fibe không dùng cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm. Bảo quản: Nơi khô mát (<30o. C), tránh ánh sáng trực tiếp.
vinmec
1,196
Giải đáp: Trước khi tiêm vaccine Covid cần chuẩn bị gì? Trước khi tiêm vaccine Covid cần chuẩn bị gì là câu hỏi được khá nhiều người đặt ra. Trong thời điểm hiện nay, tiêm vaccine là biện pháp tối ưu nhất để chống lại dịch bệnh và một sự chuẩn bị chu đáo trước khi tiêm sẽ hỗ trợ rất nhiều cho đơn vị y tế cũng như bản thân bạn. Vậy cần có những lưu ý gì và chế độ dinh dưỡng như thế nào trước khi tiêm? 1. Vaccine Covid-19 Trước khi tìm hiểu trước khi tiêm vaccine Covid cần chuẩn bị gì, hãy cùng điểm qua những tác dụng to lớn của vaccine. Vaccine Covid-19 là vaccine nhằm ngăn ngừa sự tấn công của virus SARS-Co V-2 bằng cách sản sinh kháng thể chống lại virus. Trước khi tiêm, tất cả các loại vaccine đều phải trải qua thử nghiệm lâm sàng, được FDA phê duyệt sử dụng và được các chuyên gia y tế khuyến nghị sử dụng. Bạn hoàn toàn có thể an tâm vì tất cả các vaccine Covid-19 đều đã được kiểm chứng tính hiệu quả và an toàn. Việc tiêm vaccine giúp hạn chế tử vong, lây nhiễm, đặc biệt tăng khả năng phòng ngừa mắc bệnh. Tiêm vaccine không chỉ có trách nhiệm với bản thân mà còn trách nhiệm với cộng đồng, nhắm hướng đến một cộng đồng chiến thắng đại dịch. Cơ chế miễn dịch cộng đồng là nhờ kháng thể ngừa virus từ người đã được tiêm và những người đã khỏi bệnh. Tuy nhiên, so với việc nhiễm virus để đạt miễn dịch thì tiêm vaccine vẫn đạt miễn dịch nhanh hơn và có khả năng bảo vệ cơ thể trước những biến chủng mới. 2. Cần lưu ý và chuẩn bị những gì trước khi tiêm? Trước khi đến lịch tiêm chủng, bạn cần chuẩn bị và lưu ý những vấn đề sau: Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh độ tuổi, nghề nghiệp, khai báo y tế đầy đủ. Chuẩn bị hồ sơ về sức khỏe của bạn. Đặc biệt là khi bạn đang mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường, bệnh thân, bị dị ứng thuốc. Hãy xuất trình hồ sơ này và nhờ sự tư vấn của bác sĩ trước khi tiêm. Không nên dùng steroid trước khi tiêm: Đây là thành phần có trong thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp hay bệnh lý tự miễn. Trước khi tiêm chủng một tuần bạn không nên dùng loại thuốc này để không làm suy giảm miễn dịch. Đi tiêm đúng lịch và tuân thủ quy tắc 5K tại điểm tiêm. Trước khi tiêm không dùng thuốc giảm đau, nhất là thuốc giảm đau không kê đơn. Chúng còn có thể ngăn cách việc huấn luyện hệ thống miễn dịch đối phó với virus. Vì vậy, sau khi tiêm nếu bạn cảm thấy đau cánh tay hay sốt thì không nên quá lo lắng. Đó là phản ứng bình thường khi hệ thống miễn dịch đang tạo kháng thể. Uống đủ nước nhằm hạn chế sự khó chịu do vaccine gây ra. Đây cũng là một lưu ý quan trọng trong vấn đề trước khi tiêm vaccine Covid cần chuẩn bị gì. Tuyệt đối không uống rượu bia trước, trong và sau ngày tiêm để hệ miễn dịch ở trạng thái tốt nhất. Mặc trang phục thuận lợi cho việc tiêm. Nên tiêm vào tay không thuận để có thể chủ động thực hiện các công việc hàng ngày vì sau khi tiêm có thể đau cánh tay. Chủ động tìm hiểu trước về các phản ứng phụ của vaccine và giữ giấy xác nhận tiêm phòng. Bạn cũng có thể hỏi bác sĩ về những phản ứng sẽ xảy ra sau khi tiêm và cách xử lý. Chế độ dinh dưỡng trước khi tiêm vaccine Bên cạnh vấn đề trước khi tiêm vaccine Covid cần chuẩn bị gì, bạn cũng nên quan tâm chế độ dinh dưỡng trước khi tiêm. Điều này cũng ít nhiều ảnh hưởng đến hiệu quả vaccine cũng như hệ miễn dịch. Thực tế, không một thực phẩm hay dưỡng chất riêng lẻ nào có thể ngăn chặn virus. Nhưng bạn có thể tối ưu hóa hoạt động của miễn dịch bằng một chế độ ăn uống khoa học, dinh dưỡng. Trước khi tiêm, bạn nên bổ sung vào thực đơn những nhóm thực phẩm sau: Rau có màu xanh đậm: Những loại rau có màu xanh đậm như cải bó xôi, rau muống, rau bina,… chứa nhiều chất chống oxy hóa và có tính kháng viêm hiệu quả. Món súp hoặc canh hầm: Món canh và súp hầm là những món ăn được phối hợp từ những loại rau củ giàu chất xơ, kháng viêm và rất tốt cho đường ruột. Đường ruột tốt sẽ giúp bạn duy trì sức khỏe tốt, hệ miễn dịch làm việc hiệu quả hơn. Hành, tỏi: Đây là những thực phẩm cung cấp nhiều lợi khuẩn tốt cho đường ruột và tăng khả năng miễn dịch. Nghệ: Curcuminoid trong nghệ, protein hay những chất vô cơ có trong nghệ có tính kháng viêm mạnh, giúp tinh thần bạn thoải mái hơn. Việt quất: Đây là thực phẩm chứa rất nhiều vitamin và chất chống oxy hóa, rất tốt cho sức khỏe. Thực phẩm nguyên hạt: Những thực phẩm nguyên hạt như bánh mì nguyên hạt, gạo lứt, bắp,… chứa ít chất béo, giàu vitamin, khoáng chất và chất xơ, giúp điều hòa miễn dịch và bảo vệ sức khỏe. Ngoài ra, bạn nên tăng cường rau vào bữa trưa và bữa tối. Vào buổi sáng hay những bữa ăn nhẹ nên bổ sung thêm trái cây, nhất là những loại trái cây giàu vitamin C. Một lưu ý khác trong vấn đề trước khi tiêm vaccine Covid cần chuẩn bị gì và chế độ dinh dưỡng như thế nào đó là việc chuẩn bị thức ăn cho thời gian sau tiêm. Sau khi tiêm có thể bạn sẽ có vài phản ứng như buồn nôn, chóng mặt, sốt. Vài ngày sau tiêm, có thể vị trí tiêm sẽ đau và bất tiện trong hoạt động hàng ngày. Do đó hãy chuẩn bị sẵn những thực phẩm dễ tiêu hóa, dễ chế biến như rau, gạo lứt, dưa, khoai tây,… Thời điểm này nên hạn chế những thực phẩm khó tiêu, thực phẩm có đường,… Khi buồn nôn, bạn có thể uống nước đến khi cơn buồn nôn giảm và ăn những thực phẩm tươi nguyên chất. Nếu đã có lịch tiêm vaccine, đừng ngần ngại mà hãy tiêm khi có thể, không nên đợi đến khi có vaccine như mong muốn. Tiêm vaccine là biện pháp hiệu quả nhất để ngăn chặn sự tấn công và lây lan của virus. Đừng quên tìm hiểu trước khi tiêm vaccine Covid cần chuẩn bị gì để có một sức khỏe tốt nhất.
medlatec
1,138
Các phương pháp điều trị ung thư gan hiệu quả và phổ biến nhất Các phương pháp điều trị ung thư gan hiện nay khá đa dạng như: phẫu thuật, hóa xạ trị, điều trị trúng đích,… Bác sĩ sẽ lựa chọn điều trị độc lập hoặc kết hợp các phương pháp dựa trên nhiều thông tin chẩn đoán cũng như tình trạng sức khỏe, khả năng đáp ứng và nguyện vọng của người bệnh. Điều trị ung thư gan giai đoạn càng sớm thì khả năng chữa khỏi bệnh càng cao. 1. Các phương pháp điều trị ung thư gan - 6 phương pháp hiệu quả nhất Các phương pháp điều trị ung thư gan hiện nay bao gồm: Phẫu thuật, điều trị tại chỗ, hóa xạ trị, liệu pháp miễn dịch, điều trị bằng thuốc,… Mỗi bệnh nhân có đặc điểm bệnh lý cũng như tình trạng sức khỏe khác nhau sẽ phù hợp với phương pháp điều trị khác nhau. 1.1. Phẫu thuật Gan là một cơ quan nội tạng đặc biệt, nó có cơ chế tự bảo vệ và tái tạo lại tế bào gan khỏe mạnh, thay thế cho tế bào gan chết. Vì thế, phẫu thuật loại bỏ khối u hoặc một phần gan, ghép vào một phần gan khỏe mạnh được sử dụng trong điều trị ung thư gan, đem lại hiệu quả tốt nhất là các trường hợp phát hiện bệnh sớm. Các phẫu thuật được dùng trong điều trị ung thư gan bao gồm: Phẫu thuật cắt bỏ khối u Khi khối u ung thư gan còn ở giai đoạn phát triển, kích thước nhỏ và giới hạn trong gan, có thể loại bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật cắt bỏ khối u. Ngoài ra, bệnh nhân được chỉ định điều trị bằng phương pháp này phải đảm bảo có chức năng gan tốt, có khả năng hoạt động nếu cắt bỏ một phần gan bao gồm cả khối u và một phần nhu mô gan khỏe mạnh xung quanh. Sau phẫu thuật, bằng chăm sóc và điều trị khác, tế bào gan khỏe mạnh sẽ được tái tạo bù lại, đảm bảo chức năng gan bình thường cho người bệnh. Phẫu thuật ghép gan Ở phẫu thuật này, bác sĩ cũng cần cắt bỏ phần gan bị ung thư, nhưng sẽ thay thế vào đó phần gan khỏe mạnh là nguồn hiến tạng phù hợp. Kỹ thuật này phù hợp với bệnh nhân ung thư gan có kích thước khối u lớn, phải cắt bỏ phần lớn hoặc hoàn toàn gan. Do chức năng gan không thể đảm bảo nên phải ghép gan bù lại thay vì đợi tế bào gan tự tái tạo. Tuy nhiên, phẫu thuật ghép gan còn hạn chế do nguồn hiến tạng phù hợp khan hiếm, ngoài ra bệnh nhân phải đáp ứng nhiều điều kiện của kỹ thuật ghép gan. Phẫu thuật vẫn là phương pháp chính trong điều trị ung thư gan hiện nay, tuy nhiên đa phần cần kết hợp điều trị khác để tăng hiệu quả và khả năng tiêu diệt ung thư. 1.2. Điều trị tại chỗ Hiểu đơn giản, phương pháp điều trị tại chỗ là phương pháp có thể tác động trực tiếp vào tế bào ung thư hoặc khu vực quanh khối u ung thư. Từ đó có thể tiêu diệt phần lớn hoặc hoàn toàn ung thư gan, bao gồm các phương pháp như: Ướp lạnh Kỹ thuật này nhờ vào khả năng làm lạnh và phá hủy của nito lỏng, bác sĩ sẽ đưa nguồn chất này trực tiếp vào khối u gan. Các tế bào ung thư và khối u tại vùng chịu ảnh hưởng sẽ bị tiêu diệt. Đốt Phương pháp này sử dụng dòng điện để đốt nóng, tiêu diệt tế bào ung thư, việc sử dụng tia laser hoặc sóng điện từ cũng có tác dụng tương tự. Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh được sử dụng kết hợp để định hướng đưa kim vào đốt nóng khối u ung thư gan. Tiêm cồn tuyệt đối Cồn tuyệt đối được tiêm trực tiếp vào khối u ung thư gan nhờ nội soi hoặc thực hiện kỹ thuật mổ hở. Khi tiếp xúc, tác động của cồn sẽ khiến tế bào ung thư bị tiêu diệt. Tiêm thuốc hóa trị Hóa trị thông thường có thể không đạt hiệu quả điều trị cao do không tác động trực tiếp và hoàn toàn đến khối u ung thư. Nhưng khi tiêm trực tiếp vào khối u hoặc khu vực gan bị ung thư, hiệu quả điều trị sẽ cao hơn. Hóa trị trực tiếp này có thể điều trị ung thư gan nguyên phát hoặc thứ phát. 1.3. Xạ trị Xạ trị là phương pháp sử dụng các nguồn tia sáng năng lượng cao, ví dụ như tia X để tiêu diệt tế bào ung thư. Đa phần xạ trị được sử dụng trước phẫu thuật hoặc kỹ thuật điều trị khác khi kích thước khối u quá lớn. Với ung thư gan di căn, xạ trị cũng được dùng để hạn chế sự di căn cũng như kiểm soát triệu chứng bệnh, kéo dài sự sống cho bệnh nhân. 1.4. Liệu pháp miễn dịch Hệ miễn dịch của cơ thể là hàng rào bảo vệ cơ thể, tiêu diệt các tác nhân gây hại đến các cơ quan và sức khỏe. Với bệnh ung thư gan cũng vậy, khi hệ miễn dịch khỏe mạnh, khả năng chống lại ung thư cũng tốt hơn. Liệu pháp miễn dịch dựa trên cơ chế đó, sẽ can thiệp vào protein để cơ thể nhận ra tế bào ung thư là tác nhân gây bệnh và tiêu diệt chúng. Liệu pháp miễn dịch thường được dùng trong điều trị ung thư gan tiến triển. 1.5. Hóa trị Hóa trị là phương pháp sử dụng thuốc có tác dụng tiêu diệt tế bào ung thư gan tốc độ cao, song cũng tiêu diệt nhiều tế bào khỏe mạnh và gây nhiều tác dụng phụ. Tuy nhiên phương pháp điều trị này đạt hiệu quả cao, nhất với các trường hợp ung thư gan tiến triển, đã xâm lấn và di căn xa. 1.6. Điều trị bằng thuốc Y học đã tìm ra nhiều loại thuốc có tác dụng tiêu diệt tế bào ung thư, thường dùng như phương pháp hỗ trợ điều trị. Các thuốc chống ung thư hiện được sử dụng như: Mitomycin, doxorubicin, cisplatin,… Không phải tất cả bệnh nhân có thể điều trị ung thư bằng thuốc, chỉ trường hợp tế bào ung thư bị đột biến ở gen nhất định. 2. Chăm sóc hỗ trợ cho bệnh nhân ung thư gan như thế nào? Bệnh nhân ung thư gan, kể cả trong quá trình điều trị sẽ không tránh khỏi đau đớn, mệt mỏi và nhiều vấn đề sức khỏe khác. Các phương pháp điều trị tiêu diệt tế bào ung thư cũng gây ra không ít tác dụng phụ. Do đó, ngoài điều trị chính, bác sĩ có thể sử dụng phương pháp thay thế nhằm giảm đau, hạn chế tác dụng phụ của phương pháp điều trị, giúp bệnh nhân có thể chống chọi bệnh tốt hơn. Các biện pháp chăm sóc hỗ trợ thường áp dụng gồm: Bấm huyệt. Châm cứu. Massage. Thôi miên. Bài tập thư giãn. Các phương pháp điều trị ung thư gan có thể chữa khỏi bệnh hoàn toàn hoặc chỉ có tác dụng duy trì, kéo dài sự sống cho người bệnh tùy thuộc vào khả năng đáp ứng cũng như giai đoạn ung thư. Việc hiểu về các phương pháp này sẽ giúp bệnh nhân có lựa chọn và tin tưởng điều trị hơn.
medlatec
1,258
Vắc xin viêm gan AB cho bé: Phác đồ tiêm và lưu ý Nhờ vào sự phát triển của y học, thay vì phải tiêm hai loại vắc xin khác biệt thì giờ đây vắc xin viêm gan AB cho bé đã được kết hợp trong một loại duy nhất là vắc xin Twinrix để đảm bảo đáp ứng đầy đủ nhu cầu phòng bệnh. Vậy khi tiến hành tiêm vắc xin Twinrix cần tuân theo phác đồ như thế nào và có những lưu ý cụ thể gì? 1. Tìm hiểu về vắc xin viêm gan AB cho bé 1.1. Tìm hiểu chung về bệnh lý viêm gan AB Viêm gan siêu vi A là bệnh nhiễm trùng gan cấp tính do vius HAV gây ra, khiến các tế bào biểu mô gan tổn thương, ảnh hưởng đến hoạt động chức năng gan. Bệnh cực kỳ dễ lây nhiễm, bất kỳ ai chưa thực hiện tiêm phòng đều có thể nhiễm bệnh, đặc biệt là trẻ trong khoảng 5 – 14 tuổi. Dấu hiệu và triệu chứng viêm gan A thường xuất hiện đột ngột sau khi trẻ nhiễm virus từ 2 – 4 tuần, bao gồm: – Mệt mỏi. – Rối loạn tiêu hóa. – Sốt nhẹ. – Vàng da, mắt. – Nước tiểu vàng đậm. – Phân nhạt màu. – Đau cơ, khớp. Không phải tất cả trường hợp mắc viêm gan A đều xuất hiện những triệu chứng trên. Ngoài ra, triệu chứng bệnh ở người lớn rõ ràng hơn trẻ em. Chỉ khoảng 10% trẻ dưới 6 tuổi nhiễm bệnh có biểu hiện vàng da, trong khi đó tỷ lệ này ở người lớn là hơn 70%. Cần lưu ý những triệu chứng bệnh thường biến mất sau vài tuần, tuy nhiên không loại trừ trường hợp nhiễm trùng trở nặng dẫn đến biến chứng. Viêm gan siêu vi B là bệnh nhiễm trùng gan cấp tính do vius HBV gây ra, nếu không được điều trị kịp thời sẽ gây ra tổn thương gan nghiêm trọng, kéo theo các biến chứng nguy hiểm đe dọa sức khỏe. Bệnh được phân thành viêm gan B cấp tính và mạn tính, trong đó: – Viêm gan B cấp tính là tình trạng nhiễm trùng ngắn hạn, kéo dài trong vòng 6 tháng từ khi trẻ tiếp xúc với virus HBV. Bệnh đa phần không xuất hiện triệu chứng hoặc triệu chứng nhẹ, tuy nhiên không loại trừ trường hợp trở nặng yêu cầu nhập viện điều trị. – Viêm gan B mạn tính là tình trạng nhiễm trùng kéo dài từ 6 tháng đổ lên, virus HBV không bị loại bỏ và tồn tại âm thầm trong cơ thể trẻ. Theo thời gian, bệnh có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như suy gan, xơ gan thậm chí ung thư. Khả năng bệnh chuyển thành mạn tính phụ thuộc vào độ tuổi người bệnh, trong đó tuổi càng nhỏ thì khả năng mạn tính càng cao. Theo WHO, có 80 – 90% trẻ sơ sinh nhiễm bệnh trong những năm đầu đời, 30 – 50% trẻ nhiễm bệnh trước 6 tuổi phát triển thành mạn tính. Hầu hết trẻ dưới 5 tuổi mắc viêm gan B cấp tính đều không có triệu chứng rõ ràng. Khoảng 30 – 50% người bệnh là trẻ lớn hơn, thanh thiếu niên và người trưởng thành có các dấu hiệu: – Sốt. – Mệt mỏi. – Chán ăn. – Đau bụng. – Nước tiểu vàng đậm. – Phân nhạt màu. – Đau cơ, khớp. – Vàng da. 1.2. Tìm hiểu chung về vắc xin viêm gan AB cho bé Vắc xin Twinrix sản xuất tại Bỉ và là loại duy nhất trên thế giới hiện nay có thể phòng viêm gan AB trong cùng một mũi tiêm. Trong vắc xin không chứa virus sống nên không thể làm người được tiêm bị viêm gan, tuy nhiên cơ thể trẻ sẽ nhận diện các thành phần trong vắc xin như một yếu tố lạ, từ đó kích hoạt cơ chế sản sinh kháng thể chống lại virus gây bệnh. Quá trình này có sự hiện diện của các đại thực bào, tế bào lympho ghi nhớ miễn dịch và các globulin miễn dịch đặc hiệu IgG, IgA, IgM. Nhờ việc này, ở những lần tiếp xúc sau, cơ thể đã có sẵn hệ thống miễn dịch chủ động để chống lại virus gây bệnh. Vắc xin Twinrix là loại duy nhất trên thế giới hiện nay có thể phòng hai loại viêm gan trong cùng một mũi tiêm. 2. Phác đồ tiêm và lưu ý khi sử dụng vắc xin Twinrix 2.1. Phác đồ tiêm Mỗi liều vắc xin Twinrix 1ml được sử dụng cho cả trẻ em trên 1 tuổi, thanh thiếu niên và người lớn. Tùy theo đối tượng cụ thể sẽ áp dụng lịch tiêm như sau: – Mũi 1: Mũi đầu. – Mũi 2: Sau mũi đầu 6 – 12 tháng. Đối với trẻ từ 1 – 15 tuổi, chỉ cần tiêm hai mũi là có thể bảo vệ khỏi viêm gan AB. Với mũi 1, có thể xảy ra trường hợp trẻ đáp ứng vắc xin ngay và trẻ chưa, tuy nhiên sau mũi 2 chắc chắn trẻ sẽ được bảo vệ hoàn toàn. – Mũi 1: Mũi đầu. – Mũi 2: Sau mũi đầu 1 tháng. – Mũi 3: Sau mũi 2 khoảng 5 tháng. Phác đồ tiêm sẽ tùy thuộc vào từng đối tượng cụ thể. 2.2. Lưu ý khi tiêm vắc xin viêm gan AB cho bé Một số điểm cần lưu ý khi thực hiện tiêm vắc xin Twinrix bao gồm: – Trước khi tiêm cần xét nghiệm 2 chỉ số HBsAg và AntiHBs. – Vắc xin Twinrix cần tiêm cách vắc xin 6in1/5in1 khoảng 1 tháng vì có cùng thành phần viêm gan B. – Đường tiêm của vắc xin Twinrix là tiêm bắp. – Chống chỉ định tiêm Twinrix với người nhạy cảm bất kỳ thành phần nào trong vắc xin hoặc có biểu hiệu mẫn cảm với vắc xin đơn lẻ phòng viêm gan AB. Bên cạnh đó bố mẹ cần lưu tâm một số tác dụng phụ không mong muốn của vắc xin: – Tác dụng phụ phổ biến nhất là đau và đỏ tại chỗ tiêm (hơn 10% trường hợp). – Tác dụng phụ thường gặp là sưng chỗ tiêm, sốt nhẹ, cảm giác khó chịu, nhức đầu, buồn ngủ, chán ăn, nôn, buồn nôn, tiêu chảy, cảm thấy mệt mỏi (1 – 10% trường hợp). – Tác dụng phụ không phổ biến là phát ban (0.1 – 1% trường hợp). – Tác dụng phụ hiếm gặp là xuất hiện hạch bạch huyết vùng cổ, nách, bẹn bị sưng, nổi mề đay, chóng mặt (0.01 – 0.1% trường hợp). – Tác dụng phụ cực kỳ hiếm gặp là mất độ nhạy cảm xúc giác, tê tay chân, huyết áp thấp, ngứa, phát ban, đau cơ, đau khớp và các dấu hiệu tương tự cúm như sốt cao, sổ mũi, đau họng, ho và ớn lạnh toàn thân. (dưới 0.01% trường hợp). Nhìn chung, bố mẹ có thể yên tâm khi cho trẻ thực hiện tiêm phòng vắc xin Twinrix, tuy nhiên hãy theo dõi tình trạng của trẻ trước và sau khi tiêm để kịp thời phát hiện nếu xuất hiện bất kỳ phản ứng phụ nào và chăm sóc, xử lý. Bố mẹ có thể yên tâm khi thực hiện tiêm vắc xin Twinrix cho trẻ.
thucuc
1,263
tuyển dụng Nhân viên khai thác bệnh phẩm 1. SỐ LƯỢNG: 20. 2. ĐỊA CHỈ LÀM VIỆC: Thành phố Hồ Chí Minh: 98 Thích Quảng Đức, Quận 5, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh. Thừa Thiên Huế: 33 Thạch Hãn, Phường Thuận Hòa, Thành phố Huế. Thái Nguyễn: Tổ 12, Phường Tân Thịnh, Thành phố Thái Nguyên. 3. MÔ TẢ CÔNG VIỆC: - Lấy mẫu xét nghiệm và trả kết quả tận nơi. - Tư vấn xét nghiệm cho khách hàng. - Tiếp xúc khách hàng và ghi nhận thông tin khách hàng. - Làm các công việc chuyên môn tại chi nhánh. - Thực hiện các nhiệm vụ khác theo yêu cầu của ban lãnh đạo. 4. YÊU CẦU CÔNG VIỆC: - Giới tính: Nam; - Trình độ: Cao đẳng trở lên; - Không yêu cầu kinh nghiệm; - Ưu tiên các ứng viên đã có chứng chỉ hành nghề; - Tin học văn phòng, thành thạo word, excel; - Sức khỏe tốt,chịu áp lực cao trong công việc, không ngại di chuyển, - Trung thực, năng động, tâm huyết, cẩn thận, trách nhiệm. 5. vn với tiêu đề và tên CV: MED – KTBP – Ho va ten-Khu vuc mong muon lam viec. - Nộp trực tiếp: ứng viên nộp trực tiếp tại Phòng Nhân sự, tầng 3, 66 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội. Hồ sơ bao gồm: Sơ yếu lý lịch (có xác nhận của chính quyền địa phương); CV mô tả kinh nghiệm bản thân (nếu có); Đơn xin việc viết tay; Bằng cấp, chứng chỉ (photo công chứng); Chứng minh nhân dân (photo công chứng); Giấy khai sinh (bản sao) Sổ hộ khẩu (photo công chứng); Giấy khám sức khỏe (có giá trị trong 6 tháng).
medlatec
264
Công dụng thuốc Zaverucin Zaverucin là thuốc gì? Zaverucin thuộc nhóm thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch cơ thể. Thuốc được sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu thể tủy cấp ở người lớn và dùng trong điều trị bệnh bạch cầu thể lympho cấp ở trẻ em. 1. Thuốc Zaverucin có tác dụng gì? Zaverucin chứa hoạt chất chính là Idarubicin hydrochlorid kết hợp tá dược latose monohydrat. Zaverucin sở hữu tác dụng hóa trị liệu chống ung thư, ức chế sự tổng hợp của acid nucleic, chống lại sự phân bào, từ đó làm ngừng hoặc làm chậm giai đoạn phát triển của các tế bào ung thư có trong cơ thể. Zaverucin là một tác nhân hiệu quả để kiểm soát bệnh bạch cầu thể tủy cấp tính, bệnh bạch cầu nguyên bào lympho cấp tính, u lympho, ung thư vú và một số khối u khác.Theo khuyến cáo, thuốc Zaverucin được chỉ định trong những trường hợp sau:Điều trị bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính (AML) ở những bệnh nhân không được điều trị và bệnh nhân tái phát hoặc khó chữa và bạch cầu nguyên bào lympho cấp tính tái phát (ALL) ở người lớn.Liệu pháp điều trị đầu tiên của bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính (AML), có thể kết hợp với thuốc cytarabine để điều trị cảm ứng làm thuyên giảm bệnh và bệnh bạch cầu nguyên bào lympho cấp tính tái phát (ALL) ở trẻ em. 2. Liều lượng và cách sử dụng của thuốc Zaverucin 2.1. Cách sử dụng thuốc Zaverucin. Zaverucin được bào chế dưới dạng lọ thuốc bột đông khô pha tiêm và chỉ dùng theo sự kê đơn của thầy thuốc. Nếu cần thêm thông tin về thuốc xin liên hệ bác sĩ chuyên khoa.Khi người bệnh được tiêm, truyền thuốc Zaverucin, nếu thuốc bị chệch ra ngoài mạch máu, dừng việc tiêm, truyền, chườm đá ngay vị trí thoát mạch trong 30-60 phút, bỏ ra rồi chườm lại sau mỗi 15 phút. Chườm đá sẽ giúp giảm triệu chứng phồng rộp. Tuyệt đối không được dùng dung dịch natri bicarbonat hoặc chườm nóng vì có thể gây tổn hại mô tại chỗ.2.2. Liều dùng của thuốc Zaverucin. Liều dùng của thuốc Zaverucin được tính dựa trên diện tích bề mặt cơ thể (mg/m2) để sử dụng đường tĩnh mạch.Đối với người lớn mắc bệnh bạch cầu cấp thể tủy: Dùng liều 12mg/m2/ngày, trong 3 ngày, tiêm tĩnh mạch chậm (10-15 phút), dùng phối hợp với Cytosin arabinosid. Hoặc dùng liều 8mg/m2/ngày, trong 5 ngày, tiêm tĩnh mạch chậm (10-15 phút), dùng đơn liều hoặc phối hợp thuốc.Trẻ em mắc bệnh bạch cầu cấp tính không phải lympho bào (AML) hoặc bệnh bạch cầu lymphocytic cấp tính: Dùng liều 10-12mg/m2 diện tích cơ thể, 1 lần mỗi ngày, dùng trong 3 ngày, cứ 3 tuần nhắc lại một lần.Điều chỉnh liều thuốc đối với bệnh nhân suy gan, suy thận. 3. Tác dụng không mong muốn của thuốc Zaverucin Điều trị bằng Zaverucin rất hay gây các tác dụng không mong muốn. Có một số tác dụng không mong muốn rất nặng đến nỗi cần phải theo dõi người bệnh chặt chẽ trong và sau khi điều trị. Dưới đây là những tác dụng không mong muốn thường gặp:Hệ tim mạch: Suy tim nặng, loạn nhịp cấp nặng hoặc bệnh cơ tim có thể đe dọa tính mạng người bệnh. Độc với tim có thể xuất hiện trong quá trình điều trị hoặc một vài tuần sau khi đã ngừng điều trị.Toàn thân: Nguy cơ nhiễm khuẩn có thể rất nặng và đôi khi dẫn đến tử vong khi điều trị Zaverucin đơn độc hoặc khi phối hợp với cytosin arabinosid.Hệ thần kinh: Đau đầu, co giật, bệnh thần kinh ngoại vi.Hệ tiêu hóa: Viêm niêm mạc miệng thường xuất hiện trong vòng 3-10 ngày sau khi bắt đầu điều trị, buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Trên Gan: tăng men gan.Trên da: Rụng tóc, ban đỏ, mày đay, tại chỗ tiêm truyền có thể có dải ban đỏ, rộp da, hoại tử da.Máu: Ức chế tủy xương, suy giảm tủy xương, thiếu máu, chảy máu, giảm bạch cầu (thấp nhất từ 8-29 ngày).Nếu gặp phải bất kì tác dụng không mong muốn nào trên đây trong và sau quá trình điều trị, người bệnh cần phải thông báo ngay cho bác sĩ chuyên khoa để xử trí kịp thời. 4. Chống chỉ định của thuốc Zaverucin Thuốc Zaverucin không được sử dụng trong các trường hợp sau:Người bệnh trước đây có biểu hiện dị ứng với thành phần của thuốc Zaverucin.Người bệnh xơ gan Child-Pugh C, suy thận nặng (độ thanh thải creatinin<30ml/ph).Người bệnh bị nhiễm trùng không kiểm soát được.Người bệnh bị suy tim nặng.Người bệnh mới bị nhồi máu cơ tim.Người bệnh bị rối loạn nhịp tim nặng.Người bệnh bị suy tủy kéo dài. 5. Thận trọng khi sử dụng thuốc Zaverucin Những trường hợp cần thận trọng khi sử dụng Zaverucin:Người cao tuổi nhạy cảm hơn và dễ bị các tai biến không mong muốn hơn so với người trẻ. Trước và trong thời gian điều trị, người bệnh cần phải kiểm tra lặp lại nhiều lần chức năng gan và thận, đồng thời kiểm tra đều đặn máu và chức năng tim.Đối với người đã bị bệnh tim trước đó, hoặc bị suy tủy xương, xạ trị trước đây ở vùng trung thất, bệnh suy gan, suy thận nặng là những yếu tố nguy cơ nặng thêm tình trạng bệnh. Những trường hợp này cần phải được chụp XQ ngực, làm điện tim, siêu âm tim và lặp lại hàng ngày các xét nghiệm máu để đánh giá tình trạng bệnh.Phụ nữ có khả năng sinh con nên được khuyến cáo không mang thai trong thời gian điều trị Zaverucin và áp dụng các biện pháp tránh thai đầy đủ trong thời gian điều trị theo đề nghị của bác sĩ. Những bệnh nhân mong muốn có con sau khi hoàn thành liệu pháp nên được tư vấn di truyền trước.Nếu người bệnh mang thai khi đang điều trị bằng Zaverucin, người bệnh cần khám bác sĩ chuyên khoa huyết học, chuyên khoa sản để được tư vấn có nên tiếp tục sử dùng thuốc hay không. Zacerucin sử dụng trong thời kỳ mang thai nếu lợi ích mang lại là xác đáng với nguy cơ có thể xảy ra đối với thai nhi.Đối với phụ nữ cho con bú: Chưa có nghiên cứu chỉ ra thuốc có bài tiết vào sữa hay không nhưng do tiềm năng xảy ra các tác dụng phụ nghiêm trọng đối với trẻ, nên mẹ phải ngừng cho con bú trước khi dùng thuốc.Đối với người lái xe và vận hành máy móc: Hiện chưa biết Zacerucin có ảnh hưởng đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc hay không. Tuy nhiên thuốc có thể gây nhức đầu và cảm giác mệt mỏi sau khi hóa trị liệu, do đó bệnh nhân sử dụng thuốc Zacerucin không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.Khi được chỉ định sử dụng thuốc Zacerucin, người bệnh cần tuân theo mọi hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Việc này sẽ đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ phát sinh các tác dụng phụ nghiêm trọng cho người bệnh.
vinmec
1,231
Bữa sáng cho người đau dạ dày khỏe mạnh và giàu dinh dưỡng Đối với người bị đau dạ dày, bữa sáng khoa học, chọn đúng thực phẩm phù hợp là điều rất cần thiết để tránh gây kích thích tăng tiết axit dịch vị, tăng cơn đau dạ dày. Vậy khi xây dựng bữa sáng cho người đau dạ dày cần theo nguyên tắc nào, món ăn nào mới phù hợp nhất,... 1. Tại sao cần quan tâm đến bữa sáng cho người đau dạ dày? Bữa sáng rất quan trọng với người bị đau dạ dày vì nó không chỉ điều hòa lượng axit dịch vị mà còn là nguồn cung cấp năng lượng bắt đầu ngày mới. Sau một đêm ngủ dài, hệ tiêu hóa đã xử lý hết thức ăn nên dạ dày đã vào trạng thái rỗng và tiết ra nhiều axit dịch vị hơn. Lúc này nếu không bổ sung bữa sáng cho người đau dạ dày đúng cách thì sẽ dư thừa axit dịch vị làm nghiêm trọng hơn bệnh lý dạ dày, dễ gây ra những cơn đau dạ dày cấp. Mặt khác, lựa chọn kỹ càng thực phẩm cung cấp cho dạ dày vào bữa sáng còn là cách để giảm thiểu tối đa tình trạng dư thừa axit dịch vị. Nếu không ăn sáng hay ăn sáng không đúng bữa cũng ảnh hưởng đến sự điều tiết acid dịch vị trong dạ dày, gây tổn thương niêm mạc dạ dày. 2. Gợi ý bữa sáng cho người đau dạ dày giàu dinh dưỡng và khỏe mạnh2.1. Nguyên tắc cần thực hiện khi xây dựng thực đơn bữa sáng cho người bị đau dạ dày Người bị đau dạ dày cần rất thận trọng trong việc ăn uống bằng cách lựa chọn món ăn tốt cho dạ dày và hạn chế sử dụng các thức ăn gây hại cho dạ dày. Trong đó cần đảm bảo bữa sáng luôn đầy đủ dinh dưỡng mà không gây khó chịu cho dạ dày. Một bữa sáng được thiết kế cần đảm bảo cung cấp nguồn dưỡng chất cho cơ thể và giảm áp lực cho hệ tiêu hóa. Muốn chuẩn bị bữa sáng cho người đau dạ dày thì cần ghi nhớ các nguyên tắc:- Tăng năng lượng: bữa sáng là nguồn cung cấp năng lượng cho cơ thể sau một đêm dài. Nếu bị đau dạ dày thì khả năng tiêu hóa cũng có sự suy yếu. Vì thế, người bị đau dạ dày cần chú ý nạp đủ năng lượng để cơ thể khỏe mạnh nhưng vẫn đảm bảo khả năng tiêu hóa tốt. - Ăn chín và uống sôi: nguy cơ nhiễm trùng đường tiêu hóa ở người bị đau dạ dày chủ yếu là do ăn chín uống sôi. Các bữa ăn trong ngày của người bệnh dạ dày cần được nấu chín kỹ để hạn chế tối đa các tác nhân gây bệnh - Chọn đồ ăn dễ tiêu: các loại rau xanh, ngũ cốc,... rất tốt cho dạ dày vì nó hạn chế gây áp lực cho dạ dày, giàu giá trị dinh dưỡng và tốt cho da. - Ăn uống khoa học: nhai kỹ, ăn chậm, không được vận động mạnh Bằng việc thực hiện nguyên tắc trên đây thì người bị đau dạ dày sẽ sớm được điều trị hiệu quả, vượt qua các triệu chứng khó chịu do bệnh đau dạ dày gây ra.2.2. Gợi ý món ăn vào bữa sáng tốt cho người đau dạ dày Hiểu biết về vấn đề bữa sáng cho người đau dạ dày đã khó nhưng để chọn loại thực phẩm phù hợp lại càng khó hơn:- Cháo:Đây là món ăn truyền thống của người Việt, được nhiều người chọn làm bữa sáng cho người đau dạ dày. Do cháo đã được nấu nhuyễn nên không gây áp lực cho hệ tiêu hóa, không tạo gánh nặng cho dạ dày. Nếu bị đau dạ dày mà chưa biết ăn gì vào buổi sáng thì cần lưu ý chọn món ăn phù hợp đề các triệu chứng của bệnh được cải thiện. Thời điểm này cũng là lúc dạ dày không phải co bóp thường xuyên nên nếu chọn các món ăn không phù hợp rất dễ bị khó tiêu, chướng bụng, đau bụng âm ỉ,... Cháo chứa thành phần chính là gạo, thêm ít chất xơ sẽ giúp lớp lót bên trong dạ dày có khả năng hấp thụ bớt lượng axit dịch vị dư thừa và làm dịu kích ứng. Kết quả là cơn đau dạ dày được giảm nhẹ. - Bánh mỳ trứng Sự kết hợp của hai nguyên liệu này tạo thành một món ăn sáng được nhiều người yêu thích. Đặc tính của bánh mì là khô, hút dịch tốt nên khi đi vào cơ thể sẽ làm giảm lượng axit dịch vị trong dạ dày. Ngoài ra, bánh mì còn giàu canxi, chất không béo; trứng giàu protein nên sự kết hợp giữa bánh mì và trứng sẽ vừa tạo lớp lót cho dạ dày, vừa giảm tiếp xúc của axit dịch vị với các vết viêm loét giảm đau. - Súp Món ăn này có tính chất mềm, thơm, dễ ăn, nguồn nguyên liệu đa dạng. Vì thế đây được xem là gợi ý bữa sáng cho người đau dạ dày vừa dễ tiêu vừa đảm bảo dinh dưỡng cho cơ thể. Khi nấu súp bạn có thể thái nhỏ nguyên liệu mình yêu thích để cho vào như: trứng gà, cá, ức gà,... để món ăn thêm sinh động. - Bột yến mạch Những người có nhu cầu giảm cân mà đang có bệnh lý đau dạ dày rất thích lựa chọn yến mạch làm bữa sáng. Thực phẩm này không chỉ giàu khoáng chất, đạm, axit béo không no,... mà còn giúp đường ruột được thư giãn, tăng cảm giác no và bổ sung dinh dưỡng cho cơ thể khi bị đau dạ dày. - Sữa chua không đường Khi hệ tiêu hóa đang gặp vấn đề thì sữa chua là thực phẩm vô cùng cần thiết. Ăn sữa chua vào bữa sáng là cách để có được một hệ tiêu hóa làm việc hiệu quả. Tuy nhiên, với người bị đau dạ dày, trước khi ăn sữa chua đừng quên lót dạ bằng chút bánh mì khô hoặc cơm. Bổ sung sữa chua vào bữa sáng là cách kích thích lợi khuẩn hoạt động để tình trạng đau dạ dày được cải thiện. Muốn có được bữa sáng cho người đau dạ dày vừa đảm bảo dinh dưỡng vừa đáp ứng được tiêu chí an toàn với sức khỏe cần tuân thủ đúng nguyên tắc được nói đến ở trên.
medlatec
1,118
Siêu âm ổ bụng là siêu âm những bộ phận nào? Siêu âm ổ bụng là phương pháp cận lâm sàng được sử dụng rất phổ biến để kiểm tra tình trạng các cơ quan trong ổ bụng. Tuy nhiên, có rất nhiều người chưa hiểu rõ được siêu âm ổ bụng là gì? Siêu âm ổ bụng để làm gì? 1. Siêu âm ổ bụng là gì? Siêu âm ổ bụng là phương pháp thăm khám, kiểm tra, đánh giá những tổn thương ở các cơ quan trong ổ bụng như: gan, mật, tụy, lách, thận, bàng quang, tuyến tiền liệt, tử cung, buồng trứng, u phúc mác và u sau phúc mạc... Siêu âm ổ bụng còn giúp phát hiện các vấn đề về đường tiêu hóa như đau dạ dày, viêm ruột thừa, viêm ruột non, lồng ruột ở trẻ em, phì đại cơ môn vị.Đây là một trong những hoạt động kiểm tra sức khỏe mà bạn cần tiến hành định kỳ, giúp phát hiện và tầm soát bệnh lý. 2. Những lưu ý khi siêu âm ổ bụng 2.1. Siêu âm ổ bụng có cần nhịn ăn không?Trước khi siêu âm ổ bụng, bạn nên nhịn ăn ít nhất 6 - 8 giờ. Nên siêu âm buổi sáng vì thời gian ngủ qua đêm sẽ giúp bữa ăn trước đó tiêu hóa hết, bụng đói sẽ giúp cho kết quả siêu âm được chính xác hơn.Trước khi siêu âm khoảng 30 - 60 phút bạn nên uống nhiều nước và nhịn tiểu căng. Nhịn tiểu làm căng bàng quang, giúp ích nhiều cho việc quan sát tốt hình ảnh trong tiểu khung như tử cung, buồng trứng, tuyến tiền liệt, túi tinh và các u vùng tiểu khung.Khi siêu âm ổ bụng, bạn sẽ được nằm lên trên giường khám, kéo áo cao lên ngang ngực và kéo quần thấp xuống ngang xương mu. Trước khi siêu âm ổ bụng cần nhịn ăn từ 6 - 8 tiếng 2.2. Cần siêu âm ổ bụng khi nào?Siêu âm ổ bụng rất an toàn và không gây hại cho sức khỏe con người. Siêu âm ổ bụng giúp kiểm tra rất nhiều cơ quan bên trong ổ bụng. Đây là một trong những hoạt động thăm khám khi kiểm tra sức khỏe định kỳ. Bạn nên siêu âm ổ bụng từ 3 - 6 tháng/lần để kịp thời phát hiện bệnh và những biểu hiện ban đầu của bệnh (nếu có).Ngoài ra, bạn nên siêu âm ổ bụng khi thấy các dấu hiệu bất thường như: đau bụng, tiêu hóa kém, rối loạn tiêu hóa, đau dạ dày, sờ hoặc cảm nhận thấy có khối trong ổ bụng...2.3. Siêu âm ổ bụng là siêu âm những bộ phận nào? Siêu âm ổ bụng là siêu âm kiểm tra các cơ quan nội tạng bên trong ổ bụng như: gan, mật, tụy, lách, thận, bàng quang, tử cung-phần phụ, tuyến tiền liệt... từ đó các hình ảnh thu được phát hiện và chẩn đoán các bệnh lý như:Các bệnh về gan: gan nhiễm mỡ, áp xe gan, viêm gan mãn tính, xơ gan, các loại u gan lành tính và ác tính.Các bệnh về đường mật: viêm túi mật, polyp túi mật, sỏi mật, u đường mật, dị dạng đường mật.Các bệnh về tuyến tụy: viêm tụy cấp và mạn, các loại u tụy, bất thường tụy bẩm sinh như tụy vòng.Bệnh lý lách: lách to, lympho lách, áp xe lách, các u lách.Các bệnh ở hệ tiết niệu: sỏi thận, viêm thận, ung thư thận. Viêm bàng quang, sỏi bàng quang, ung thư bàng quang. Tắc nghẽn đường bài xuất như sỏi niệu quản, chít hiệu niệu quản, u đường bài xuất...Các bệnh về tiêu hóa: viêm ruột non, viêm ruột thừa, các khối u, lồng ruột, xoắn ruột.Các bệnh về sinh dục nam và nữ: u xơ tử cung, u nang buồng trứng, ung thư buồng trứng, ứ mủ vòi trứng, viêm tiền liệt tuyến, ung thư tuyến tiền liệt.Các bệnh lý sau phúc mạc: u sau phúc mạc, xơ hóa sau phúc mạc.Kiểm tra dịch ổ bụng, khoang màng phổi... Quá trình siêu âm được thực hiện cẩn thận bởi các bác sĩ siêu âm, chẩn đoán hình ảnh giàu kinh nghiệm, có chuyên môn cao, hệ thống máy siêu âm hiện đại, công nghệ cao, cung cấp hình ảnh chi tiết, rõ nét, phát hiện những hình ảnh bất thường rất nhỏ. Phát hiện bệnh và các dấu hiệu gây bệnh sớm sẽ giúp ích rất nhiều cho quá trình điều trị sau này.
vinmec
762
Cholesterol có ý nghĩa gì đối với sức khỏe tim mạch của bạn? Cholesterol là một chất béo được gọi là lipid (mỡ) là loại chất béo cần thiết đối với sự phát triển của các tế bào trong cơ thể, giúp sản sinh ra các loại hormone, axit mật và vitamin D. 1. Cholesterol là gì? Cholesterol là một chất sáp được tìm thấy trong mọi tế bào của cơ thể. Chúng ta sử dụng cholesterol để tạo ra vitamin D và các hoocmon như testosterone và estrogen. Cholesterol giúp tiêu hoá thức ăn và chế độ ăn hàng ngày của chúng ta sẽ ảnh hưởng đến mức cholesterol.Cholesterol di chuyển trong các mạch máu dưới dạng các vật thể li ti được gọi là lipoprotein. LDL (cholesterol xấu) gây mảng bám tích tụ trong các động mạch, tăng nguy cơ đột quỵ hay nhồi máu cơ tim. Cholesterol mật độ cao HDL, còn gọi là cholesterol tốt, đưa cholesterol trở về gan, nơi cholesterol được chuẩn bị để đào thải ra khỏi cơ thể. Cholesterol có nhiều chức năng trong cơ thể con người, đặc biệt đối với hệ tim mạch 2. Tại sao các bác sĩ phải theo dõi mức cholesterol? Nếu bạn có quá nhiều cholesterol trong máu, chúng có thể dính vào thành các động mạch và hình thành mảng bám. Tình trạng này được gọi là xơ vữa động mạch gây tắc hoàn toàn hoặc bán phần dòng máu chảy, dẫn đến các vấn đề như đau thắt ngực. Đây cũng là nguyên nhân dẫn đến nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Chính vì vậy, các bác sĩ khuyến cáo người trưởng thành trên 20 tuổi nên kiểm tra mỡ máu thường xuyên.Bạn bị mỡ máu cao nếu mức LDL cao hơn 160 và cholesterol toàn phần trên 240 (Công thức tính Cholesterol toàn phần: Mức HDL + Mức LDL + 20% mức triglycerid). Mức HDL của bạn dưới 40 cũng là một yếu tố nguy cơ.Ở người trưởng thành khỏe mạnh, giá trị tối ưu của LDL nên ở mức < 100 mg/d. L.Xem thêm: Chế độ ăn DASH cho sức khỏe tim mạch – Giảm huyết áp và Cholesterol 3. Tại sao LDL cholesterol tăng cao dẫn đến bệnh tim mạch Nếu hàm lượng cholesterol trong máu cao sẽ làm lắng đọng các mảng lipid, cholesterol và một số chất khác trên thành động mạch, hình thành các mảng xơ vữa động mạch, thành mạch máu trở nên dày và cứng hơn.Các mảng vữa này có thể bị vỡ ra, dẫn đến hình thành cục máu đông làm tắc nghẽn các mạch máu bị tổn thương. Từ đó có thể dẫn đến thiếu máu nuôi các cơ quan do động mạch đó nuôi dưỡng, trong đó quan trọng nhất là tim, não và động mạch chủ, gây ra những biến chứng gây tử vong cao như:Tai biến mạch máu não (đột quỵ)Nhồi máu cơ tim. Bệnh mạch vành. Tai biến mạch não thoáng qua. Tăng huyết áp. LDL cholesterol tăng cao có thể dẫn đến tình trạng nhồi máu cơ tim 4. Vậy làm thế nào để giảm cholesterol? 4.1 Thay đổi lối sống Thay đổi lối sống có lợi cho tim, trong đó bao gồm:Ăn uống lành mạnh cho tim: Chế độ ăn uống lành mạnh cho tim hạn chế lượng chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa mà bạn ăn.Kiểm soát cân nặng: Nếu bạn thừa cân, giảm cân có thể giúp giảm cholesterol LDL (có hại).Hoạt động thể chất: Mọi người nên hoạt động thể chất thường xuyên. Quản lý căng thẳng: Nghiên cứu đã chỉ ra rằng căng thẳng mãn tính đôi khi có thể làm tăng cholesterol LDL và giảm cholesterol HDL.Bỏ hút thuốc: Bỏ hút thuốc có thể làm tăng cholesterol HDL. Vì HDL giúp loại bỏ cholesterol LDL khỏi động mạch của bạn, nên có nhiều HDL có thể giúp giảm cholesterol LDL của bạn. Kiểm soát cân nặng và tránh béo phì giúp làm giảm cholesterol 4.2 Điều trị thuốc Nếu chỉ thay đổi lối sống không đủ làm giảm cholesterol, bạn cũng có thể cần dùng thuốc. Thuốc giảm cholesterol phổ biến nhất là statin, chúng giúp giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Có 4 nhóm người sử dụng thuốc statin:Nhóm người có mức LDL cao hơn 190Nhóm từng bị biến cố tim mạch (như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ) trước đây. Nhóm mắc bệnh tiểu đường. Nhóm có nguy cơ cao gặp phải biến cố tim mạch (như nhồi máu cơ tim) trong 10 năm tới, theo tính toán.Nếu bạn có mức HDL thấp, bạn nên hiểu rằng không có loại thuốc nào có thể tăng HDL được. Vì vậy lời khuyên để tăng mức HDL là duy trì cân nặng khoẻ mạnh, ăn chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải và tập luyện đều đặn.com Thế nào là mỡ máu có lợi - mỡ máu có hại và cách khắc phục
vinmec
823
Nhiễm nấm âm đạo và biện pháp điều trị tận gốc nấm âm đạo Nhiễm nấm âm đạo là bệnh lý phụ khoa thường gặp ở đa số chị em phụ nữ. Bệnh tuy không gây nguy hiểm nhưng lại hay tái phát, điều trị rất dai dẳng. Bài viết dưới đây sẽ đưa ra các biện pháp để điều trị viêm nấm âm đạo tận gốc. 1. Khái quát về bệnh lý viêm âm đạo do nấm 1.1 Nhiễm nấm âm đạo là hiện tượng gì? Viêm nấm vùng kín hay còn gọi là nấm âm đạo là một dạng viêm nhiễm ở vùng kín mà tác nhân gây ra bệnh này là do một loại nấm có tên là candida. Đây là loại nấm có mặt phổ biến ở khắp mọi nơi và thường cư trú ở âm đạo gây nên tình trạng viêm nhiễm cho nữ giới. Trong môi trường âm đạo khỏe mạnh, số lượng vi khuẩn có lợi sẽ phát triển và đủ khả năng ức chế khuẩn nấm candida. Tuy nhiên khi miễn dịch của chị em thay đổi và bị suy yếu đi, số lượng lợi khuẩn bị giảm, lượng vi khuẩn nấm candida tăng lên sẽ dẫn đến hiện tượng viêm nhiễm âm đạo, khiến cho người bệnh có cảm giác ngứa ngáy, kích ứng, tiết dịch và đau rát ở vùng kín và làm ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt cá nhân. Nhiếm nấm âm đạo gây ảnh hưởng không nhỏ đến đời sống sinh hoạt của nhiều chị em Bệnh viêm âm đạo do nấm không phải là bệnh truyền nhiễm qua quan hệ tình dục nhưng chị em vẫn có nguy cơ nhiễm nấm vùng kín bắt nguồn từ việc quan hệ tình dục bằng miệng. Viêm âm đạo do nấm có thể được điều trị bằng thuốc, tuy nhiên việc điều trị trong thời gian bao lâu, có bị tái phát hay không lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ nghiêm trọng, quá trình điều trị và loại thuốc mà bạn sử dụng. 1.2 Nguyên nhân khiến chị em bị nhiễm nấm âm đạo Dưới đây là một số nguyên nhân thường gặp nhất khiến phần lớn nữ giới mắc viêm âm đạo do nấm candida: – Do chị em chưa vệ sinh vùng âm đạo đúng cách, từ đó tạo môi trường thuận lợi để nấm phát triển nhanh chóng và gia tăng số lượng. – Sử dụng đồ lót không vừa vặn (bị bó, chật) hoặc chất liệu đồ lót gây bí nóng – Thao tác thụt rửa âm đạo quá sâu cũng có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn nấm xâm nhập và phát triển, tạo ra các viêm nhiễm vùng âm đạo – Sử dụng các loại băng vệ sinh hoặc bao cao su kém chất lượng, hoặc do cơ địa bị kích ứng với các loại trên cũng có thể gây ra nấm âm đạo. – Điều trị bệnh bằng kháng sinh dài ngày, lượng thuốc kháng sinh có thể tiêu diệt các lợi khuẩn trong môi trường âm đạo nhưng lại không có khả năng giết chết được các vi khuẩn nấm candida. Lúc này, môi trường âm đạo sẽ bị mất cân bằng, các vi khuẩn nấm sẽ sinh sôi và phát triển áp đảo hơn, gây nên tình trạng viêm nhiễm âm đạo do nấm candida. Sử dụng thuốc kháng sinh dài ngày có thể là nguyên nhân khiến chị em mắc nấm âm đạo – Nữ giới mắc bệnh tiểu đường: Những bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường nếu không được kiểm soát tốt thì sẽ khiến chỉ số lượng đường trong máu tăng cao, tạo điều kiện cho nấm men phát triển quá mức ở khu vực vùng kín và gây viêm nhiễm âm đạo. – Những người có hệ miễn dịch kém, bị suy giảm miễn dịch hoặc đang sử dụng một số loại thuốc có thành phần ức chế miễn dịch cũng khiến nguy cơ nhiễm nấm vùng kín gia tăng. 2. Các dấu hiệu cho thấy chị em bị nhiễm nấm âm đạo Theo các bác sĩ chuyên sản phụ khoa, nếu thấy có những dấu hiệu dưới đây, rất có thể vùng kín của bạn đang bị mắc các viêm nhiễm hoặc tổn thương do nấm: – Âm đạo thường xuyên có biểu hiện ngứa ngáy và khó chịu, tình trạng ngứa có thể xảy ra cả ban đêm lẫn ban ngày, thường sẽ gây ngứa rát và râm ran ở sâu bên trong âm đạo. Vùng niêm mạc có thể bị sưng đỏ lên, và lan ra các khu vực xung quanh như môi lớn, môi bé, thậm chí tổn thương có thể lan rộng ra vùng bẹn, đùi – Khi bị nấm âm đạo, chị em sẽ cảm thấy âm đạo luôn luôn trong tình trạng bị khô và nóng rát, dấu hiệu này thường hay bị nhầm lẫn với hiện tượng âm đạo khô do thiếu hụt nội tiết tố. Đặc biệt, cảm giác nóng rát sẽ tăng lên nhiều lần và rõ rệt nhất khi quan hệ tình dục. – Nữ giới mắc viêm nhiễm âm đạo do nấm sẽ gặp khó khăn trong việc tiểu tiện, chị em có thể sẽ bị tiểu buốt, tiểu rắt, quan sát khí hư sẽ thấy khí hư đặc quánh hơn bình thường và có màu trắng giống như sữa chua. – Viêm âm đạo do nấm thường có ít mùi hôi, trái ngược với viêm âm đạo do vi khuẩn – thường có mùi hôi đặc trưng rất nặng. 3. Các biện pháp điều trị tận gốc nhiễm nấm âm đạo Khi phát hiện thấy cơ thể có những dấu hiệu của bệnh nấm âm đạo, chị em không nên tự ý chữa trị hoặc mua thuốc đặt mà cần phải được thăm khám bởi bác sĩ chuyên khoa và có phác đồ điều trị khoa học, phù hợp. Quá trình thăm khám phụ khoa sẽ được diễn ra theo trình tự như sau: Trước tiên, bác sĩ sẽ sử dụng thiết bị chuyên dụng để thăm khám và kiểm tra âm đạo, cổ tử cung của người bệnh, kiểm tra các dấu hiệu viêm nhiễm từ vùng kín, tình trạng cũng như cấp độ viêm. Nếu cần thiết, bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm chất nhầy âm đạo nhằm xác định nguyên nhân gây viêm là do nấm hay bắt nguồn từ các bệnh lý khác. Tùy thuộc vào tình trạng và cấp độ viêm mà bác sĩ sẽ đưa ra các phương pháp điều trị phù hợp khác nhau. Thăm khám phụ khoa là việc chị em nên làm khi có các dấu hiệu nhiễm nấm âm đạo Đối với tình trạng viêm cấp độ nhẹ đến trung bình, đợt viêm nhiễm không thường xuyên, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ sử dụng kem chống nấm không kê đơn, thuốc mỡ hoặc viên đặt chứa thành phần miconazole hoặc clotrimazole. 1 đợt điều trị có thể kéo dài từ 3 – 7 ngày. Nếu tình trạng viêm nặng hơn và bị tái phát nhiều lần, bác sĩ có thể đề nghị bạn các hướng điều trị sau: – Điều trị dài ngày: Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc chống nấm hàng ngày với phác đồ tối đa 2 tuần, sau đó dùng giãn 1 tuần/ lần trong vòng 6 tháng. – Sử dụng thuốc uống đa liều: Thay vì thuốc bôi, bác sĩ sẽ chỉ định từ 2 – 3 liều thuốc chống nấm, tuy nhiên phương pháp này chỉ sử dụng trong trường hợp phụ nữ không mang thai. – Sử dụng liệu pháp kháng azole, đưa thuốc viên nang đặt trong âm đạo, thuốc chống chỉ định đường uống và chỉ được sử dụng trong trường hợp nấm candida kháng lại các thuốc chống nấm thông thường. Trên đây là các phác đồ điều trị tận gốc nhiễm nấm âm đạo, ngoài việc sử dụng thuốc, chị em cũng nên lưu ý đến các biện pháp để phòng ngừa nhiễm nấm candida âm đạo như giữ gìn vệ sinh sạch sẽ vùng kín, giữ cho vùng kín luôn được khô thoáng, tránh ẩm ướt. Sử dụng các loại dung dịch vệ sinh có tính kiềm nhẹ, ít hóa chất, an toàn cho da. Bên cạnh đó chị em nên xây dựng cho mình một chế độ dinh dưỡng khoa học, bổ sung nhiều rau xanh và khoáng chất để tăng cường hệ miễn dịch cho cơ thể, tránh tình trạng viêm âm đạo do nấm gây ra.
thucuc
1,445
Công dụng thuốc Vidroline Với thành phần chính là Tetrahydrozoline hydrochloride, Vidroline được dùng trong điều trị các bệnh về mắt như đỏ mắt, ngứa mắt, xung huyết kết mạc... Trước khi sử dụng người bệnh cần đọc kỹ thông tin về thuốc. 1. Vidroline là thuốc gì? Vidroline thuộc nhóm thuốc nhỏ mắt, có thành phần chính là Tetrahydrozoline hydrochloride nồng độ 0,05%. Tetrahydrozoline hydrochloride có tác dụng làm co mạch tại chỗ nhanh chóng và trong thời gian dài, nhờ đó giúp làm giảm sưng phù và xung huyết kết mạc.Thuốc Vidroline được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt và được chỉ định dùng trong điều trị các vấn đề về mắt như ngứa mắt, đỏ mắt, mỏi mắt, bỏng rát mắt, xung huyết kết mạc, phù kết mạc do mắt bị dị ứng và kích thích bởi các yếu tố như ánh nắng, gió, bụi, phấn hoa, nước hồ bơi hoặc thường xuyên sử dụng kính áp tròng, làm việc với máy vi tính, xem tivi, đọc sách, .... 2. Cách dùng và liều dùng thuốc Vidroline Thuốc Vidroline được dùng theo đường nhỏ mắt với liều dùng được khuyến cáo là nhỏ từ 1 - 2 giọt/lần vào mắt bị tổn thương, nhỏ khoảng 3 - 4 lần/ngày. Sau khi sử dụng, cần vặn nắp kỹ để bảo vệ lọ thuốc, ngăn không cho vi khuẩn hoặc các tác nhân khác tiếp xúc và làm ảnh hưởng chất lượng thuốc.Quá liều thuốc Vidroline có thể gây xung huyết, đặc biệt nếu dùng liều cao trong thời gian dài có thể dẫn đến viêm kết mạc ở cả mức độ cấp tính và mãn tính. Khi đó, người bệnh cần được điều trị triệu chứng quá liều. 3. Tác dụng phụ của thuốc Vidroline Thuốc Vidroline rất ít khi gây tác dụng phụ, tuy nhiên nếu dùng quá liều có thể làm tăng tình trạng đỏ mắt, ngứa và sưng mí mắt, đau mắt, xung huyết kết mạc, viêm bờ mi; hiếm khi gây phản ứng tăng cảm, choáng. 4. Một số lưu ý khi dùng thuốc Vidroline Không dùng Vidroline ở người bị quá mẫn với thành phần của thuốc, người bị tăng nhãn áp.Trẻ em dưới 6 tuổi, người đang điều trị bệnh hoặc bị đau mắt nặng nếu muốn dùng thuốc Vidroline cần tham khảo ý kiến tư vấn của bác sĩ trước.Thận trọng khi dùng Vidroline ở người bệnh cao tuổi vì có thể khiến nguy cơ giải phóng sắc tố ở mống mắt tăng lên.Không nên dùng cùng lúc Vidroline với các thuốc chống trầm cảm ba vòng, IMAO. Tốt nhất trong mọi trường hợp người bệnh nên cho bác sĩ biết danh sách các loại thuốc, thảo dược bổ sung hay thực phẩm chức năng đang dùng, cũng như tiền sử bệnh.Phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con cho bú chỉ được dùng Vidroline trong trường hợp thật sự cần thiết, vì nghiên cứu về mức độ an toàn trên nhóm đối tượng này còn hạn chế.Sau khi nhỏ mắt bằng Vidroline người bệnh cần theo dõi thị lực như thế nào, có nhìn rõ hay bị nhòe không trước khi tham gia các hoạt động cần thị lực như lái xe hay điều khiển máy móc.Nếu thấy mắt bị kích ứng và đỏ sau khi nhỏ thuốc Vidroline và mặc dù đã ngưng thuốc nhưng tình trạng này không thuyên giảm hoặc trở nên nghiêm trọng hơn 3 ngày sau đó, người bệnh thăm khám bác sĩ ngay.Nếu người bệnh đang mang kính áp tròng nên tháo kính ra rồi nhỏ Vidroline, đợi ít nhất 15 phút để thuốc ngấm vào mắt rồi mang kính vào lại vì thành phần của thuốc có thể khiến kính áp tròng bị mất màu.Công dụng của thuốc Vidroline là làm co mạch tại chỗ, đặc biệt là giác mạc. Vì vậy, Vidroline được dùng trong điều xung huyết kết mạc, sưng mắt, đỏ mắt.
vinmec
655
Phòng bệnh viêm phế quản cấp ở trẻ em những điều cần lưu ý Trẻ em rất dễ mắc các bệnh lý về đường hô hấp, đặc biệt là bệnh viêm phế quản cấp. Vì vậy, phương pháp phòng bệnh viêm phế quản cấp ở trẻ em được nhiều cha mẹ quan tâm tìm hiểu. Biểu hiện của viêm phế quản cấp Những thông tin bên dưới sẽ giúp các bậc cha mẹ hiểu rõ về tiến triển bệnh viêm phế quản cấp và công tác phòng ngừa bệnh cho trẻ Trẻ nhỏ đặc biệt là những trẻ sinh non rất dễ mắc bệnh viêm phế quản cấp Bệnh viêm phế quản cấp ở trẻ em lúc khởi phát thường có dấu hiệu như các bệnh cảm cúm thông thường nên rất khó nhận biết, triệu chứng viêm phế quản cấp ở trẻ được chia làm 2 giai đoạn : khởi phát và toàn phát Giai đoạn khởi phát: Hầu hết các triệu chứng bệnh ở giai đoạn này thường giống các bệnh đường hô hấp khác, trẻ có dấu hiệu sốt nhẹ, ho khan, hắt hơi, ngạt mũi và quấy khóc, kèm theo một số rối loạn tiêu hóa như chán ăn, nôn trớ, chướng bụng, tiêu chảy… Giai đoạn toàn phát: Ở giai đoạn khởi phát, nếu trẻ không được điều trị kịp thời sẽ diễn biến đến giai đoạn toàn phát, các dấu hiệu trong giai đoạn này là: Trẻ sốt rất cao, thuốc hạ sốt có thể không thể đáp ứng, trẻ bị co giật, thậm chí hôn mê nếu không hạ sốt kịp thời. Trẻ có dấu hiệu ngẹt mũi và khó thở Bệnh viêm phế quản cấp ở trẻ nhỏ nếu không được điều trị kịp thời có thể gây tử vong ở trẻ, vì vậy nên chăm sóc và dự phòng bệnh cho trẻ ngay từ giai đoạn đầu để tránh khi các dấu hiệu bệnh toàn phát, trẻ bị nặng hơn sẽ khó chữa, thậm chí sẽ dẫn tới tử vong. Phòng bệnh viêm phế quản cấp ở trẻ em cần lưu ý: Phòng bệnh viêm phế quản cấp ở trẻ em cần bắt đầu từ khi có thai, các bà mẹ cần tuân thủ đúng chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt và khám thai định kỳ, để tránh trường hợp sinh non, trẻ bị nhẹ cân, vì đây là những nguyên nhân khiến trẻ dễ bị mắc các bệnh nhiễm khuẩn, đặc biệt là viêm phế quản phổi. Cho trẻ đi khám chuyên khoa kịp thời để được chăm sóc chuyên nghiệp Chú ý, đảm bảo rằng môi trường ở cho trẻ phải sạch sẽ, thoáng mát, cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời, nếu trẻ không tự bú thì cần vắt sữa ra bình, hoặc cốc, có thể bổ sung sữa ngoài cho trẻ ăn nếu mẹ không có sữa. Cung cấp đủ nước cho cơ thể trẻ, lượng nước cho trẻ mỗi ngày cần căn cứ vào số tuổi cũng như cân nặng của trẻ. Thực hiện tiêm chủng mở rộng phòng bệnh cho trẻ theo đúng quy định. Cần phải kịp thời cách ly trẻ khỏi môi trường mầm bệnhm hoặc trẻ có bệnh lây cho trẻ khác. Ngoài ra, để phòng tránh bệnh tái phát, cần giữ ấm cho trẻ, giữ vệ sinh cơ thể trẻ, môi trường ở của trẻ sạch sẽ, thoáng mát, đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng cho trẻ. Đặc biệt, vào những ngày thời tiết chuyển mùa hoặc lạnh đột ngột, cần chú ý giữ ấm cho trẻ, không  để trẻ bị cảm lạnh, bị ngấm ngược mồ hôi,…điều trị triệt để khi trẻ bị viêm họng, viêm amidan. Phòng bệnh viêm phế quản cấp cho trẻ cần được cách ly hoàn toàn với khói thuốc lá, cũng nên hạn chế ra ngoài vì bụi và các ô nhiễm khác khiến bệnh sẽ nặng hơn. Thực hiện khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 6 tháng/lần.
thucuc
668
Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) ảnh hưởng đến tim thế nào? Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) là bệnh mạn tính đường hô hấp rất phổ biến hiện, là hiện tượng tắc nghẽn luồng khí trong đường hô hấp. Trong đó, suy tim là một trong những biến chứng thường đi kèm nhất với những bệnh nhân bị bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. 1. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là gì ? Phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là bệnh lý mãn tính xảy ra đối với đường hô hấp. COPD gồm khí phế thũng và viêm phế quản mạn tính, với cơ chế bệnh sinh là do sự tăng lên những tổn thương ở các túi khí trong phổi và hiện tượng viêm đường hô hấp ở phổi.Triệu chứng lâm sàng của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) bao gồm ho, khó thở, khò khè, tăng tiết dịch đờm.Nguyên nhân chủ yếu khiến bệnh nhân phải nhập viện chính là các đợt cấp COPD và những biến chứng nguy hiểm của đợt cấp COPD mang tới. 2. Biến chứng đợt cấp COPD Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) đã gây ra những biến chứng nguy hiểm, đe dọa đến tính mạng người bệnh. Những biến chứng này xảy ra ở phổi và cả ngoài phổi, bao gồm:2.1. Tràn khí màng phổi. Sự tắc nghẽn đường dẫn khí lâu dài dẫn đến tình trạng khí hít vào phế nang không thở ra được nên tích tụ lại làm giãn phế nang trong COPD, gây nên khí phế thũng. Sau đó những phế nang này mỏng dần và vỡ vào khoang màng phổi gây tràn khí màng phổi.2.2 Tăng áp lực động mạch phổi. Phế nang giãn gây chèn ép mao mạch phổi dẫn đến tăng áp lực động mạch phổi. Ngoài ra, hiện tượng thiếu oxy kéo dài cũng gây nên biến chứng này.2.3. Suy timĐây là một trong những biến chứng đợt cấp COPD nặng nề nhất. Hiện tượng này xảy ra khi áp lực động mạch phổi tăng kèm theo tình trạng thiếu oxy mạn tính, kết quả dẫn đến suy tim phải.Việc suy tim phải lâu dần + thiếu oxy mạn tính sẽ dẫn đến suy tim trái, hay suy tim toàn bộ2.4. Một số biến chứng khác. Ngoài những biến chứng phổ biến trên, phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) còn để lại một số biến chứng như sau:Ung thư phổi.Trào ngược dạ dày thực quản.Loãng xương.Suy dinh dưỡng.Biến chứng thần kinh của bệnh COPD. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) đã gây ra những biến chứng nguy hiểm, đe dọa đến tính mạng người bệnh 3. Tại sao COPD gây suy tim phải ? Biến chứng suy tim phải của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là do tâm thất phải của tim thực hiện nhiệm vụ bơm máu vào động mạch phổi để mang máu đến phổi, với hiện tượng tăng áp lực động mạch phổi làm cho tâm thất phải trở nên nặng nề, phải làm việc nhiều hơn khiến tim phải bị suy. Tình trạng suy tim phải ở bệnh nhân COPD còn được gọi là tâm phế mạn.Những triệu chứng lâm sàng của suy tim phải do ứ trệ huyết động ở hệ tĩnh mạch + tăng áp lực trong buồng thất phải sẽ gây ra như sau:Dấu tâm thất phải đập ở mũi ức.Gan to.Tĩnh mạch cổ nổi.Phù chi dưới.Khi bệnh lý tiến triển nặng hơn và tim phải không thể thực hiện được chức năng bơm máu nữa, lúc này sẽ gây ra hiện tượng ứ trệ máu ngoại vi nên sẽ xuất hiện những dấu hiệu sau:Phù toàn thân, ấn lõm.Tràn dịch màng bụng.Tràn dịch màng phổi.Tràn dịch tinh hoàn. 4. Những ảnh hưởng khác của bệnh COPD đến tim mạch Những bệnh nhân đợt cấp COPD cũng có thể gặp phải trường hợp loạn nhịp tim 4.1. Loạn nhịp tim. Những bệnh nhân đợt cấp COPD cũng có thể gặp phải trường hợp loạn nhịp tim, nhất là rung nhĩ. Nguyên nhân của hiện tượng này là thiếu oxy đến các cơ tim vì suy tim hoặc rối loạn điện giải. Loạn nhịp tim khiến bệnh nhân tắc mạch máu não, nhồi máu cơ tim, hoặc tắc động mạch tạng hoặc ngoại biên do huyết khối ở tâm nhĩ trái, và có thể gây ra thuyên tắc phổi trong một số trường hợp nếu cục huyết khối hình thành bên tim phải.4.2. Những ảnh hưởng khác đến tim mạch. Ngoài rung nhĩ, bệnh nhân COPD có thể gặp phải những biến chứng rối loạn nhịp khác như:Nhịp nhanh nhĩ đa ổ.Ngoại tâm thu các loại.Biến chứng tim mạch là biến chứng hay gặp đối với những bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), có tiên lượng xấu và những biểu hiện lâm sàng rất nguy hiểm. Vì vậy, suy tim ở bệnh nhân COPD cần được đánh giá và điều trị phù hợp. Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) có nguy hiểm không và cách điều trị Hướng dẫn sử dụng máy hít Breezhaler trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
vinmec
857
Những thông tin cần biết về bệnh bướu giáp nhân Theo thống kê của bộ y tế, những năm gần đây số lượng người mắc bệnh về tuyến giáp đang ngày một tăng cao. Trong đó, một trong những bệnh lý phổ biến nhất là bướu giáp nhân, thường được mô tả là những khối nhân bên trong có chứa chất lỏng hoặc đặc cứng. Vậy bệnh lý này xuất phát từ những nguyên nhân nào? Các triệu chứng của bệnh ra sao? Bệnh để lại những biến chứng gì? 1. Nguyên nhân hình thành bướu giáp nhân Hầu hết tất cả mọi người đều cảm thấy lo lắng khi mắc phải các bệnh lý liên quan đến bướu. Chính vì thế, các bạn đọc luôn muốn tìm hiểu về những nguyên nhân hình thành bệnh. Theo các bác sĩ, bướu giáp nhân là một trong những bệnh lý phức tạp, xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Cụ thể như: Một số loại u xuất hiện ở tuyến giáp có thể là nguyên nhân gây ra cường giáp. Khi mô tuyến giáp phát triển quá mức so với bình thường sẽ hình thành các khối u bên trong. Hiện tại, sự phát triển của các mô tuyến giáp vẫn chưa xác định được nhưng chúng hoàn toàn không phải là nguyên nhân gây ung thư. Đồng thời, mức độ ảnh hưởng của các mô giáp này cũng không quá nghiêm trọng. Tuy nhiên, khi kích thước của nhân giáp quá lớn sẽ gây chèn ép tuyến giáp. U nang tuyến giáp: được mô tả là một khoang nhỏ có chứa chất lỏng, tồn tại bên trong tuyến giáp. Trong đó, tình trạng thường gặp nhất ở bệnh nhân là sự thoái hóa của u tuyến giáp. Mặc dù, u nang không phải là nguyên nhân dẫn đến ung thư nhưng thực tế các phần mô đặc bên trong chúng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Viêm tuyến giáp thể mạn tính: còn được gọi là bệnh Hashimoto, thường được biết đến là một dạng rối loạn khiến tuyến giáp bị viêm nhiễm và sản sinh các nhân lớn. Bên cạnh đó, khi mắc phải tình trạng này, bệnh nhân thường kèm theo biểu hiện của suy giáp. Bướu tuyến giáp dạng đa nhân: được lý giải là tình trạng tuyến giáp phát triển với kích thước lớn do một vài rối loạn hoặc thiếu iod. Thông thường, các khối tuyến giáp tồn tại bên trong sẽ nằm riêng biệt nhưng hiện tại vẫn chưa thể xác định được nguyên nhân. Ung thư tuyến giáp: mặc dù nhân tuyến giáp không phải là nguyên nhân chính dẫn đến ung thư nhưng tình trạng nhân cứng và kích thước lớn dần, gây đau thì rất nghiêm trọng. Đối với những bệnh nhân có người thân từng mắc các bệnh lý liên quan đến bướu thì nguy cơ mắc bệnh thường cao hơn. Thiếu hụt Iod: một số nghiên cứu cho thấy, nếu không hoặc ít sử dụng muối iod trong chế độ ăn uống sẽ làm tăng nguy cơ hình thành các nhân bên trong tuyến giáp. Tuy nhiên, nguyên nhân này thường ít gặp ở các bệnh nhân. 2. Các triệu chứng của bệnh bướu giáp nhân Thông thường, các bệnh nhân chỉ phát hiện bệnh khi nhân tuyến giáp đã phát triển với kích thước lớn và gây cảm giác khó chịu. Tuy nhiên, việc phát hiện bệnh quá muộn khiến quá trình điều trị không đạt được hiệu quả cao cũng như thời gian chữa trị cũng kéo dài. Chính vì thế, mọi người nên tìm hiểu về các triệu chứng của bệnh để dễ dàng nhận diện và phát hiện bệnh sớm. Vậy các triệu chứng nào thường gặp ở bệnh nhân bị bướu giáp nhân? Thực tế, khi nhân tuyến giáp hình thành với kích thước quá nhỏ, người bệnh hoàn toàn rất khó phát hiện. Tuy nhiên, khi chúng dần phát triển sẽ gây ra một số triệu chứng giúp bệnh nhân dễ dàng nhận diện bệnh. Cụ thể như: Cảm giác lợm cợm như có nhân bên trong tuyến giáp. Bằng mắt thường có thể nhìn được bướu tuyến giáp bên trong. Vị trí bướu thường xuất hiện nhất là khu vực trước cổ. Thường thấy khó nuốt khi ăn hoặc thỉnh thoảng khó thở do nhân tuyến giáp phát triển chèn ép vùng thực quản và khí quản. Ngoài ra, một số bệnh nhân xuất hiện nhân tuyến giáp có hàm lượng thyroxine quá cao. Trong đó, thyroxine là một dạng hormone do tuyến giáp sản sinh, nếu hàm lượng của chúng vượt quá mức cho phép có thể dẫn đến một số triệu chứng cường giáp. Điển hình như: Trọng lượng cơ thể giảm đột ngột nhưng không tìm được nguyên nhân. Cơ thể tiết mồ hôi quá nhiều. Xuất hiện triệu chứng run tay. Thường xuyên cảm thấy lo lắng. Nhịp tim không ổn định, thường xuyên tăng - giảm thất thường, tim đập không đều hoặc nhịp đập nhanh. 3. Bướu giáp nhân gây ra biến chứng gì? Mặc dù không phải nhân tuyến giáp nào cũng gây ra tình trạng ung thư nhưng thực tế chúng hoàn toàn có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng khác. Trong đó, bướu giáp nhân là nguyên nhân gây ra một số biến chứng như: Sự phát triển của các nhân tuyến giáp gây cản trở, chèn ép bên trong khí quản và thực quản. Do đó, bệnh nhân thường cảm thấy khó khăn khi nuốt thức ăn hoặc hít thở. Cường giáp: thường xuất hiện khi nhân tuyến giáp sản sinh số lượng lớn hormone tuyến giáp. Các triệu chứng đặc trưng của tình trạng này là bệnh nhân thường cảm thấy lo lắng, dễ dàng bị kích động, cơ yếu, cân nặng giảm sút. Những biến chứng tiềm ẩn khác có thể gặp phải là tình trạng tim loạn nhịp hoặc nhiễm độc giáp cấp. Theo bác sĩ, tuyến giáp bị nhiễm độc cấp là biến chứng khá nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng của bệnh nhân bất kỳ lúc nào. Đối với những trường hợp bệnh nhân đã phẫu thuật bướu giáp nhân: nếu một nhân giáp đã được cắt bỏ thì bệnh nhân có thể phải dùng hormone tuyến giáp thay thế. 4. Các phương pháp chẩn đoán bướu giáp nhân Nhờ sự tiến bộ của công nghệ và khoa học mà việc chẩn đoán bệnh bướu giáp nhân ngày một dễ dàng với mức độ chính xác rất cao. Trong đó, mục đích chính của bác sĩ là chẩn đoán loại trừ nguy cơ bị ung thư ở bệnh nhân. Do đó, trong quá trình chẩn đoán, bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân thực hiện một số hoạt động và xét nghiệm như: Khám lâm sàng: để dễ dàng quan sát và đánh giá sự chuyển động của tuyến giáp, bệnh nhân sẽ được yêu cầu nuốt trong quá trình khám. Tiến hành kiểm tra một vài triệu chứng hoặc dấu hiệu của tình trạng cường giáp và suy giáp. Xét nghiệm chức năng của tuyến giáp: một số xét nghiệm có tác dụng đo hàm lượng hormone TSH trong máu có thể giúp bác sĩ phát hiện bệnh nhân có bị suy giáp hoặc cường giáp không. Siêu âm: đây là phương pháp xét nghiệm hình ảnh dựa trên tần số của sóng âm thanh để tạo ra hình ảnh thực của tuyến giáp nằm bên trong. Sau khi thực hiện siêu âm tuyến giáp, bác sĩ sẽ nhận được những đặc điểm rõ rệt, bao gồm cấu trúc và hình dạng (của cả nhân tuyến giáp). Chọc hút tế bào tuyến giáp: dùng kim nhỏ đưa vào khối u để hút dịch hoặc tế bào, sau đó tiến hành xét nghiệm. Xạ hình tuyến giáp: với mục đích đánh giá tình trạng của các nhân tuyến giáp bên trong. Với xét nghiệm này, cơ thể bệnh nhân có thể tiếp nhận một số đồng vị phóng xạ từ iod. Với những chia sẻ từ bài viết, chắc hẳn các bạn đọc cũng đã thấy được mức độ nghiêm trọng của bệnh bướu giáp nhân cũng như những biến chứng nguy hiểm của bệnh lý này. Bên cạnh đó, mọi người cũng đừng quên tìm hiểu về những triệu chứng của bệnh để dễ dàng nhận biết và điều trị sớm.
medlatec
1,385
Cách chữa rốn ướt ở trẻ sơ sinh hiệu quả Rốn bị ướt là tình trạng thường gặp ở trẻ sơ sinh, khiến các bậc phụ huynh vô cùng lo lắng. Trong bài viết dưới đây, các bạn có thể tìm hiểu một số cách chữa rốn ướt ở trẻ sơ sinh để có giải pháp khắc phục vấn đề một cách hiệu quả. 1. Điểm danh những nguyên nhân khiến rốn trẻ sơ sinh bị ướt Khi trẻ được sinh ra, dây rốn kết nối nhau thai của mẹ với thai nhi sẽ bị cắt đứt. Điều này sẽ khiến dòng máu mang oxy và chất dinh dưỡng đến em bé ngừng lại và để lại một cục nhỏ giống như thịt héo và khô ở rốn của bé.Thông thường, trẻ sẽ rụng rốn sau khi sinh khoảng 10 - 14 ngày. Tuy nhiên, một số trường hợp rốn có thể rụng muộn hơn hoặc sớm hơn vài ngày. Bạn có thể nhận thấy tình trạng rốn trẻ sơ sinh bị ướt sau khi rụng hoặc trước khi rụng, trong đó tình trạng rốn ướt trước khi rụng thường phổ biến hơn do những nguyên nhân sau:Nhiễm nấm candida: Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến hàng đầu khiến rốn trẻ sơ sinh bị ướt và đi kèm mùi hôi khó chịu. Khi nhiễm nấm, trẻ sẽ gặp một số dấu hiệu điển hình như ngứa, đau hoặc nóng rát ở vùng rốn. Do nấm candida có khả năng phát triển mạnh trên các vùng da ẩm và ấm. Bởi thế khi số lượng nấm quá nhiều có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.Nhiễm khuẩn: Đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng rốn trẻ bị ướt sau khi rụng. Khi bị nhiễm khuẩn, khu vực rốn của trẻ thường có biểu hiện sưng đau và tiết dịch vàng như mủ. Một số trường hợp sẽ xuất hiện mùi hôi khó chịu.Ống niệu quản của trẻ không được đóng khít: Ống niệu quản là một ống nhỏ giữ vai trò kết nối bàng quang của thai nhi với dây rốn. Những trường hợp ống niệu quản không được đóng khít có thể khiến rốn của trẻ bị ướt và có mùi hôi. 2. Hướng dẫn cách chăm sóc rốn trẻ sơ sinh bị ướt Rốn trẻ sơ sinh bị ướt phải làm sao là thắc mắc phổ biến của các bậc phụ huynh. Khi nhận thấy trẻ xuất hiện dấu hiệu này, bố mẹ cần áp dụng các cách chăm sóc sau đây:2.1. Chăm sóc rốn trẻ tại nhà. Giải pháp đơn giản nhất mà các bạn có thể áp dụng là sử dụng nước muối sinh lý để rửa. Để thực hiện, bạn hãy lấy bông thấm nước muối sau đó lau nhẹ nhàng vùng xung quanh rốn. Nên tiến hành việc vệ sinh rốn bằng nước muối sinh lý từ 3 tới 4 lần mỗi ngày, sau khi rửa nên dùng khăn mềm để thấm khô vùng này, đảm bảo rốn trẻ luôn khô thoáng và sạch sẽ.Có thể sử dụng thuốc làm khô rốn cho bé theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Khi thực hiện bố mẹ lưu ý cần phải rải thuốc và chấm đều lên vùng rốn, không làm lan ra các khu vực khác.Bố mẹ cần cố gắng giữ vùng rốn của bé luôn khô và thoáng trong suốt quá trình điều trị. Bên cạnh đó cần hạn chế tới mức tối đa sự cọ xát khi thay tã để tránh gây ra tổn thương cho phần rốn của bé.2.2. Những trường hợp cần đưa trẻ thăm khám. Trong trường hợp trẻ có biểu hiện chảy dịch vàng tại vùng cuống rốn kéo dài. Lúc này bố mẹ nên đưa bé đến khám chuyên khoa để được điều trị sớm và nhanh chóng nhất.Bởi đây có thể là dấu hiệu của tình trạng nhiễm trùng rốn, nếu không điều trị kịp thời sẽ gây nhiễm trùng máu ở trẻ sơ sinh vô cùng nguy hiểm. Đặc biệt tình trạng nhiễm trùng này thường gặp nhiều hơn ở trẻ sinh non, vì hệ miễn dịch của trẻ còn non yếu.Nếu thăm khám, phát hiện trẻ bị nhiễm trùng do nấm, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc điều trị cho bé. Trong khi đó, nếu nguyên nhân được xác định là do nhiễm trùng do vi khuẩn, bác sĩ sẽ thường kê thuốc mỡ kháng sinh để giúp khắc phục hiệu quả.Nếu nguyên nhân rốn trẻ sơ sinh bị ướt là do ống niệu quản của trẻ không được đóng khít, lúc này bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật khi cần thiết. 3. Hướng dẫn cách chăm sóc để rốn trẻ sơ sinh không bị ướt Việc rốn trẻ sơ sinh bị ướt có thể kích hoạt sự phát triển của vi trùng và vi khuẩn từ đây gây nhiễm trùng vùng rốn của trẻ. Do đó, để tránh tình trạng này, bố mẹ cần lưu ý:Khi tắm cho trẻ hàng ngày, bố mẹ cố gắng không để rốn ướt bằng cách tránh ngâm trẻ trong bồn tắm.Không sử dụng bất kỳ loại xà phòng tắm nào để làm sạch rốn cho trẻ.Trước khi làm sạch cuống rốn cho trẻ, bố mẹ cần rửa tay sạch sẽ.Lựa chọn quần áo và tã cho bé thoải mái, mềm mại để tránh ma sát với rốn của bé gây ảnh hưởng.Khi rốn chưa rụng, bố mẹ tuyệt đối không cố gắng kéo dây rốn của trẻ. Sau khi rốn trẻ tự rụng, cần đảm bảo vệ sinh rốn cho trẻ bằng cách giữ cho vị trí này luôn khô ráo.Trên đây là cách chữa rốn ướt ở trẻ sơ sinh mà các bạn có thể tham khảo. Nếu rốn ướt có dấu hiệu nhiễm trùng, bố mẹ nên chủ động đưa trẻ đến bệnh viện để được bác sĩ chữa trị kịp thời và hiệu quả.
vinmec
993
Ngủ mở mắt là bệnh gì? Vì sao bạn ngủ với một mắt mở và một mắt nhắm? Bạn có thể đã nghe cụm từ “Ngủ mở một mắt”, mặc dù nó thường có ý nghĩa như một phép ẩn dụ về việc bảo vệ bản thân, nhưng bạn có bao giờ tự hỏi liệu có thực sự có thể ngủ với một mắt mở và một mắt nhắm hay không và ngủ mở mắt là bệnh gì? 1. Nguyên nhân ngủ mở một mắt Trên thực tế, có nhiều tình trạng bệnh lý có thể khiến bạn ngủ nhưng mắt vẫn mở. Vậy ngủ mở mắt là bệnh gì? Có 4 lý do chính khiến bạn có thể ngủ mở một mắt:1.1.Giấc ngủ đơn bán cầu. Giấc ngủ đơn bán cầu là khi một nửa bộ não ngủ trong khi nửa còn lại thức. Nó chủ yếu xảy ra trong các tình huống rủi ro, khi cần phải có một số biện pháp bảo vệ. Giấc ngủ bán cầu phổ biến nhất ở một số động vật có vú sống dưới nước (để chúng có thể tiếp tục bơi trong khi ngủ) và chim (để chúng có thể ngủ trên các chuyến bay di cư).Có một số bằng chứng cho thấy, con người có giấc ngủ đơn bán cầu trong các tình huống nhất định. Trong các nghiên cứu về giấc ngủ, dữ liệu cho thấy một bán cầu não ngủ ít sâu hơn bán cầu não còn lại trong đêm đầu tiên của tình huống. Bởi vì một nửa bộ não thức trong giấc ngủ đơn bán cầu não, mắt ở bên cơ thể mà bán cầu não thức điều khiển có thể vẫn mở trong khi ngủ.1.2. Tác dụng phụ của phẫu thuật sụp mi mắt. Sụp mí là khi mí mắt trên rủ xuống mắt. Một số trẻ em được sinh ra với tình trạng này. Ở người lớn, nó là kết quả của các cơ nâng mí mắt, bị kéo căng hoặc tách ra. Điều này có thể được gây ra bởi:Sự lão hóa. Chấn thương mắt. Ca phẫu thuật. Khối u. Nếu mí mắt của bạn sụp xuống đủ để hạn chế hoặc cản trở tầm nhìn bình thường, bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật để thắt chặt cơ nâng hoặc gắn mí mắt vào các cơ khác có thể giúp nâng mí mắt.Một biến chứng tiềm ẩn của phẫu thuật sụp mí là chỉnh sửa quá mức. Có thể khiến bạn không nhắm được mí mắt đã chỉnh sửa. Trong trường hợp này, bạn có thể bắt đầu ngủ với một mắt mở.Tác dụng phụ này phổ biến nhất với một loại phẫu thuật sa mí mắt được gọi là cố định bằng dây đai phía trước. Nó thường được thực hiện khi bạn bị sa mi và chức năng cơ kém. Tác dụng phụ này thường là tạm thời và sẽ hết trong vòng 2 đến 3 tháng.1.3. Liệt Bell. Liệt Bell là một tình trạng gây ra sự suy yếu đột ngột, tạm thời ở các cơ mặt, thường chỉ ở một bên. Nó thường khởi phát nhanh chóng, tiến triển từ những triệu chứng đầu tiên đến tình trạng tê liệt một số cơ mặt trong vòng vài giờ đến vài ngày.Nếu bị liệt Bell, nó sẽ khiến nửa khuôn mặt bị ảnh hưởng bị xệ xuống. Nó cũng có thể khiến bạn khó nhắm mắt ở bên bị ảnh hưởng, điều này có thể dẫn đến việc ngủ mở một mắt.Nguyên nhân chính xác của bệnh liệt Bell vẫn chưa được biết, nhưng rất có thể nó liên quan đến sưng và viêm ở dây thần kinh mặt. Trong một số trường hợp, nhiễm virus có thể gây ra nó. Các triệu chứng của bệnh liệt Bell thường tự biến mất trong vòng vài tuần đến 6 tháng.Nếu bạn đột nhiên bị xệ một bên mặt, hãy gọi 911 hoặc dịch vụ cấp cứu tại địa phương hoặc đến phòng cấp cứu gần nhất, bởi đây có thể dấu hiệu của đột quỵ.1.4. Cơ mí mắt bị tổn thương. Một số tình trạng có thể làm tổn thương các cơ hoặc dây thần kinh của một mí mắt dẫn đến việc mở một mắt khi ngủ, bao gồm:Khối u hoặc phẫu thuật cắt bỏ khối u. Sau một cú đánh. Chấn thương mặt. Một số bệnh nhiễm trùng, chẳng hạn như bệnh Lyme 2. Ngủ với một mắt mở so với mở cả hai mắt có gì khác biệt? Ngủ mở một mắt và ngủ mở cả hai mắt có thể có những nguyên nhân tương tự. Tất cả các nguyên nhân tiềm ẩn dẫn đến việc mở một mắt khi ngủ được liệt kê ở trên cũng có thể khiến bạn mở cả hai mắt khi ngủ.Ngủ với cả hai mắt mở cũng có thể xảy ra do:Bệnh Graves, có thể khiến mắt lồi ra. Một số bệnh tự miễn dịch. Hội chứng Moebius, một tình trạng hiếm gặp. Di truyền học. Ngủ mở một mắt và ngủ mở cả hai mắt đều dẫn đến các triệu chứng và biến chứng giống nhau, chẳng hạn như mệt mỏi và khô mắt.Mở cả hai mắt khi ngủ không nhất thiết nghiêm trọng hơn, nhưng những biến chứng mà nó có thể gây ra ở cả hai mắt thay vì một mắt, điều này có thể nghiêm trọng hơn.Ví dụ, tình trạng khô mắt nghiêm trọng, kéo dài có thể gây ra các vấn đề về thị lực. Do đó, ngủ với cả hai mắt mở có thể gây ra các vấn đề về thị lực ở cả hai mắt thay vì chỉ một mắt.Nhiều nguyên nhân khiến bạn mở mắt khi ngủ có thể điều trị được. Tuy nhiên, các tình trạng có nhiều khả năng dẫn đến ngủ với một mắt mở, chẳng hạn như bệnh liệt Bell, có nhiều khả năng tự khỏi hơn nhiều tình trạng dẫn đến ngủ với cả hai mắt. 3. Triệu chứng ngủ với một mắt mở Hầu hết mọi người sẽ cảm thấy các triệu chứng liên quan đến mắt khi ngủ với một mắt mở, những triệu chứng này bao gồm:Khô mắtĐỏ mắt. Cảm giác như có gì đó trong mắt bạn. Tầm nhìn mờ. Tính nhạy sáng. Cảm giác nóng rát. Bạn cũng có thể ngủ không ngon giấc nếu mở một mắt khi ngủ. 4. Các biến chứng của việc ngủ với một mắt mở Hầu hết các biến chứng của việc ngủ mở một mắt là do khô mắt. Khi mắt bạn không nhắm lại vào ban đêm, nó không thể được bôi trơn, dẫn đến tình trạng khô mắt kinh niên. Điều này sau đó có thể dẫn đến:Trầy xước trên mắt của bạn. Tổn thương giác mạc, bao gồm trầy xước và loét. Nhiễm trùng mắt. Mất thị lực, nếu không được điều trị trong một thời gian dài. Ngủ với một mắt mở cũng có thể khiến bạn rất mệt mỏi vào ban ngày, vì bạn cũng sẽ không ngủ được. 5. Cách điều trị các triệu chứng do ngủ mở mắt Hãy thử sử dụng thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc mỡ để giúp mắt được bôi trơn. Điều này sẽ làm giảm hầu hết các triệu chứng mà bạn có thể mắc phải. Hãy hỏi bác sĩ để được tư vấn cụ thể.Tùy thuộc vào nguyên nhân mà có phương pháp điều trị cụ thể. Corticosteroid có thể giúp điều trị bệnh liệt Bell, nhưng nó thường tự khỏi trong vòng vài tuần đến vài tháng. Tác dụng phụ của phẫu thuật sa mí mắt và giấc ngủ đơn bán cầu cũng thường tự biến mất. Trong khi chờ những tình trạng này tự hồi phục, bạn có thể thử dán mí mắt xuống bằng băng y tế. Hãy hỏi bác sĩ để biết cách thực hiện việc này.Trong một số trường hợp, bạn có thể cần phẫu thuật để giải quyết vấn đề này. Hiện nay, có hai loại phẫu thuật:Phẫu thuật cơ nâng mi trên, điều này sẽ giúp mí mắt di chuyển và đóng lại bình thường. Cấy một vật nặng vào mí mắt của bạn, giúp mí mắt của bạn khép lại hoàn toàn. Ngủ mở một mắt là rất hiếm, nhưng vẫn có thể xảy ra. Nếu bạn thấy mình thức dậy với một bên mắt rất khô và không cảm thấy được nghỉ ngơi tốt, hãy nói chuyện với bác sĩ của bạn. Họ có thể đề xuất một số xét nghiệm cận lâm sàng thăm dò về giấc ngủ để xem liệu bạn có đang ngủ với một mắt mở hay không và có thể giúp bạn nhẹ nhõm hơn.com
vinmec
1,455
Hội chứng ruột kích thích lành tính nhưng khó trị dứt điểm Nhiều người thường điều trị hội chứng ruột kích thích tức thời để giảm nhẹ triệu chứng... Tuy nhiên, hội chứng ruột kích thích và cách chữa này chỉ điều trị được phần ngọn, không loại trừ tận gốc của bệnh nên các triệu chứng sẽ tiếp tục tái phát khi gặp điều kiện thuận lợi. Đây cũng là một lý do khiến hội chứng đại tràng kích thích khó điều trị dứt điểm. 1. Vì sao hội chứng ruột kích thích khó trị dứt điểm? Theo các bác sĩ, hội chứng ruột kích thích thường tái đi tái lại nhiều lần và khó điều trị dứt điểm. Có nhiều nguyên nhân giải thích cho thực trạng này. Đó là:1.1 Biểu hiện bệnh đa dạng, khó chẩn đoán chính xác. Khi mắc hội chứng đại tràng kích thích, người bệnh có triệu chứng nổi bật tại hệ tiêu hóa cùng nhiều cơ quan khác.Các triệu chứng về tiêu hóa: bệnh nhân thường bị đau bụng vùng hạ vị và hố chậu trái, đôi khi có thể bị đau bên phải hoặc thượng vị, đau dọc theo khung đại tràng. Đau bụng thường liên quan đến đại tiện: Thay đổi số lần đại tiện, hình thái phân. Đôi khi cơn đau không rõ vị trí gây khó xác định nguyên nhân thực sự. Bên cạnh đó, người bệnh còn có triệu chứng chướng bụng, tiêu chảy, táo bón hoặc tiêu chảy xen lẫn với táo bón theo từng đợt. Ngoài ra, bệnh nhân còn có thể có biểu hiện nóng ở vùng thượng vị, buồn nôn, ăn nhanh no,...Các triệu chứng ở cơ quan khác: bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích còn có thể có những biểu hiện như đau đầu, mất ngủ, trầm cảm, mệt mỏi, rối loạn vị giác, rối loạn kinh nguyệt ở nữ, liệt dương ở nam, tiểu nhiều lần trong ngày, đau khi sinh hoạt tình dục, tiểu đêm, hồi hộp, đau ngực, nóng mặt, chóng mặt,...Triệu chứng hội chứng ruột kích thích rất khác nhau giữa các bệnh nhân hay thậm chí trên một người bệnh cũng có triệu chứng không cố định ở từng thời điểm cụ thể. Bên cạnh đó, các phương pháp chẩn đoán như siêu âm bụng, chụp X-quang đại tràng, soi toàn bộ đại tràng, xét nghiệm phân,... đều không thấy có dấu hiệu bất thường. Vì vậy, việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào việc loại trừ các bệnh gây tổn thương thực sự ở hệ thống tiêu hóa . Cũng vì không chẩn đoán chính xác vấn đề mà người bệnh gặp phải nên sẽ không có phương án điều trị cụ thể được đưa ra. Đây là một nguyên nhân giải thích vì sao hội chứng ruột kích thích khó điều trị dứt điểm. Hội chứng ruột kích thích và cách chữa cần sự chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa. 1.2 Khó kiểm soát nguyên nhân gây bệnh. Các bác sĩ đề cập tới một số yếu tố làm tăng nguy cơ dẫn tới hội chứng ruột kích thích như:Yếu tố tâm lý: người bị lo âu, căng thẳng, mất ngủ kéo dài,... dễ mắc bệnh đại tràng co thắt.Thực phẩm tiêu thụ: một số người mắc hội chứng ruột kích thích vì thói quen ăn đồ sống, đồ tanh, sữa, đồ chua cay, sử dụng rượu bia hoặc chế độ ăn nhiều gia vị, đồ chiên rán nhiều dầu mỡ.Giới tính: phụ nữ có nguy cơ mắc hội chứng đại tràng kích thích cao gấp 2 – 3 lần nam giới. Nguyên nhân do đặc thù về nội tiết tố và cấu tạo giải phẫu đại tràng của phụ nữ.Những nguyên nhân gây hội chứng ruột kích thích trên đây đều là vấn đề khó kiểm soát triệt để. Cụ thể, về vấn đề tâm lý, người sống trong xã hội hiện đại sẽ khó tránh có những thời điểm bị mệt mỏi, stress vì công việc, gia đình. Về vấn đề ăn uống, nếu kiêng khem quá mức để điều trị hội chứng ruột kích thíchthì người bệnh có thể bị thiếu dinh dưỡng, suy yếu sức khỏe hoặc stress vì không được ăn các món hợp khẩu vị. Về vấn đề giới tính, phụ nữ buộc phải đối diện với nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với nam giới. Đó là lý do giải thích vì sao khó điều trị dứt điểm hội chứng ruột kích thích.1.3 Người bệnh chủ quan trong việc điều trị. Từ những nguyên nhân trên, có thể thấy, hội chứng đại tràng kích thích có thể xảy ra với bất kỳ ai. Tuy nhiên, người bệnh thường chủ quan với các vấn đề rối loạn tiêu hóa, không coi đây là bệnh lý nghiêm trọng nên chỉ áp dụng các phương pháp điều trị tức thời để giảm nhẹ triệu chứng khi có dấu hiệu đau bụng, đi ngoài, táo bón,... Hội chứng ruột kích thích và cách chữa này chỉ chữa được phần ngọn, không loại trừ tận gốc của bệnh nên các triệu chứng sẽ tiếp tục tái phát khi gặp điều kiện thuận lợi. Đây cũng là một lý do khiến hội chứng đại tràng kích thích khó điều trị dứt điểm. 2. Biến chứng của hội chứng ruột kích thích Chính vì sự chủ quan và cách điều trị không đúng, để càng lâu bệnh đại tràng co thắt sẽ càng nặng hơn, ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và cuộc sống của người bệnh. Khi bị hội chứng đại tràng kích thích, ban đầu người bệnh sẽ có những rối loạn tiêu hóa, tạo phân, bài tiết,... Khi những rối loạn này lặp đi lặp lại nhưng không được điều trị đúng cách và kịp thời sẽ gây ra những tổn thương thực thể và dễ dẫn đến những hậu quả xấu.Ruột có chức năng hấp thu chất dinh dưỡng nên những người bị hội chứng ruột kích thích dễ bị thiếu chất, suy dinh dưỡng và suy kiệt sức khỏe. Ngoài ra, người bệnh còn có thể bị rối loạn tâm lý, luôn lo lắng, chán nản và dẫn tới suy nhược cơ thể trầm trọng. 3. Hội chứng ruột kích thích và cách chữa Khi được chẩn đoán mắc hội chứng ruột kích thích, người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ trong ăn uống, sinh hoạt và sử dụng thuốc để điều trị bệnh hiệu quả, giảm nguy cơ tái phát.
vinmec
1,092
Salmonella widal - Xét nghiệm tìm kháng thể kháng thương hàn Thương hàn là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, cấp tính do vi khuẩn Salmonella gây ra. Xét nghiệm Salmonella widal - xét nghiệm tìm kháng thể kháng thương hàn cho kết quả nhanh chóng để hỗ trợ chẩn đoán và sàng lọc bệnh thương hàn trong cộng đồng cho phần lớn cộng đồng, là giải pháp hữu ích cho việc điều trị sớm và điều tra dịch. 1. Salmonella widal là gì? Salmonella là trực khuẩn Gram âm, gây bệnh ở người gồm các bệnh cảnh chính như nhiễm khuẩn khu trú, viêm dạ dày - ruột cấp tính, nhiễm khuẩn huyết, bệnh thương hàn - phó thương hàn. Dựa vào cấu trúc kháng nguyên, chủ yếu là kháng nguyên thân O và kháng nguyên lông H, Salmonella được chia thành nhiều loại type khác nhau. Ở nước ta, bệnh thương hàn chủ yếu do S. typhi , sau đó đến S. paratyphi A, còn S. paratyphi B và S. paratyphi C thì ít gặp. Salmonella Widal: Là xét nghiệm dựa phản ứng ngưng kết đặc hiệu giữa kháng nguyên - kháng thể phát hiện kháng thể O và H kháng Salmonella trong huyết thanh bệnh nhân. Phản ứng dùng kháng nguyên của 3 chủng: S. typhi (H), S. paratyphi A (AH) và B (BH), xét nghiệm làm 2 lần, lần 1: cuối tuần 1, lần 2 cách lần 1: 7 - 14 ngày. Kết quả (+) khi hiệu giá kháng thể lần 2 tăng gấp 4 lần so với lần 1. 2. Ý nghĩa xét nghiệm Salmonella widal Xét nghiệm Salmonella Widal phát hiện agglutinating kháng thể O và H - kháng thể được sinh ra khi cơ thể nhiễm vi khuẩn Salmonella. Salmonella widal có thể thực hiện trên ống (chính xác hơn) hoặc trên phiến giấy. Vì là xét nghiệm phát hiện kháng thể nên phát hiện vi khuẩn thương hàn 1 cách gián tiếp Nếu kết quả xét nghiệm âm tính: chứng tỏ bạn chưa từng nhiễm vi khuẩn Salmonella Nếu kết quả xét nghiệm dương tính bạn cần được bác sĩ tư vấn , khám xét xem có các triệu chứng đặc hiệu của bệnh thương hàn hay không: tiêu chảy, sốt, đau quặn bụng. . và làm các xét nghiệm đặc hiệu như cấy máu, cấy phân tìm Salmonella. Kết quả Salmonella Widal dương tính chứng tỏ bạn đang bị bệnh hoặc đã từng bị nhiễm vi khuẩn Salmonella. 3. Khi nào thì cần xét nghiệm Salmonella widal Sốt thương hàn là một bệnh nhiễm trùng toàn thân ở người do Salmonella Typhi (S . Typhi) gây ra các triệu chứng đa dạng, thường không đặc hiệu và không thể phân biệt trên lâm sàng các bệnh sốt khác. Các yếu tố nguy cơ của bệnh thương hàn tương tự như bệnh tả và các bệnh tiêu chảy dễ mắc bệnh dịch khác và chủ yếu liên quan đến việc sử dụng nước, thực phẩm và thói quen vệ sinh. Nó thường xuất hiện với sốt đột ngột, đau đầu, đau bụng và tiêu chảy và có thể nhanh chóng tiến triển thành một loạt các biến chứng có thể gây tử vong, bao gồm xuất huyết tiêu hóa và thủng ruột. Mặc dù nhiễm trùng thường có thể chữa được bằng kháng sinh, nhưng tỷ lệ kháng thuốc ngày càng tăng khiến việc tiêm vắc-xin cho các nhóm dễ bị tổn thương trở thành ưu tiên ngày càng cấp bách. Chỉ định của xét nghiệm Salmonella Widal: - Hỗ trợ chẩn đoán bệnh thương hàn do Salmonella ở thời kỳ đầu của bệnh (từ tuần lễ thứ hai, làm 2 lần cách nhau một tuần lễ để tìm động lực kháng thể). - Khi không có phương tiện nuôi cấy, Salmonella Widal là đáng tin cậy và có thể có giá trị trong chẩn đoán bệnh sốt thương hàn ở các vùng lưu hành đặc hiệu. 4. Phương pháp xét nghiệm Salmonella widal - Mục đích: Phát hiện kháng thể O và H kháng Salmonella trong huyết thanh dựa trên phương pháp ngưng kết trên phiến giấy. - Nguyên lý: Xét nghiệm Salmonella Widal dựa trên phản ứng kháng thể trong huyết thanh bệnh nhân gây ngưng kết với các kháng nguyên vi khuẩn đã được nhuộm màu. Khi xảy ra phản ứng, chúng ta có thể quan sát rõ bằng mắt thường. - Quy trình kỹ thuật Salmonella Widal: + Kiểm tra hóa chất, dụng cụ,… + Kiểm tra mẫu: thông tin, số lượng, chất lượng,… + Thực hiện kỹ thuật: Trên phiến giấy: Mã hóa tên/ mã lên phiến giấy. Sử dụng pipet đã được hiệu chỉnh, hút tương ứng 0.08ml, 0.04ml, 0.02ml, 0.01ml và 0.005ml huyết thanh lên một hàng của vòng tròn đường kính = 3cm. Lắc chai hóa chất đều và thêm 1 giọt lên mỗi ô huyết thanh. Trộn đều bằng que khuấy và xoay tròn đều slide trong 1 phút để kiểm tra độ ngưng kết. Kết quả ngưng kết thu được tương ứng với nồng độ tại các ô như sau: Trong ống nghiệm Lấy 4 bộ 8 ống nghiệm và dán nhãn từ 1 đến 8 để phát hiện kháng thể O, H, AH và BH. Dùng pipet vào ống số 1 của tất cả các bộ 1,9 ml dung dịch muối đẳng trương. Cho mỗi ống còn lại (2 đến 8) thêm 1,0 ml dung dịch muối đẳng trương. Để ống số 1 trong mỗi hàng thêm 0,1 ml mẫu huyết thanh cần kiểm tra và trộn đều. Chuyển 1,0 ml huyết thanh pha loãng từ ống số 1 sang ống số 2 và trộn đều. Chuyển 1,0 ml mẫu đã pha loãng từ ống số 2 sang ống số 3 và trộn đều. Tiếp tục pha loãng nối tiếp này cho đến ống số 7 trong mỗi bộ. Hủy bỏ 1,0 ml huyết thanh pha loãng từ ống số 7 của mỗi bộ. Ống số 8 trong tất cả các bộ coi như ống chứng. Bây giờ độ pha loãng của mẫu huyết thanh đạt được trong mỗi bộ như sau: Ống số: 1 2 3 4 5 6 7 8 (đối chứng). Pha loãng 1:20; 1:40; 1:80; 1: 160; 1: 320; 1: 640; 1 : 1280. Đối với tất cả các ống (1 đến 8) của mỗi bộ, thêm một giọt huyền phù kháng nguyên WIDALTEST (O, H, AH và BH) từ các lọ thuốc thử và trộn đều. Đậy nắp ống và ủ ở 37 ° C qua đêm (khoảng 18 giờ). Nhẹ nhàng tháo nút lắng xuống và quan sát sự kết tụ. + Đọc kết quả: Ngưng kết với kháng nguyên chỉ ra sự hiện của kháng thể. Phản ứng Salmonella Widal âm tính: nếu hỗn hợp phản ứng đồng nhất. Phản ứng Salmonella Widal dương tính: các hạt ngưng kết có thể quan sát được bằng mắt thường. Kháng thể O: ngưng kết hạt nhỏ, bền vững, lắc khó tan. Kháng thể H: ngưng kết như bông, hạt to, khi lắc dễ tan. Hiệu giá kháng thể được tính ở ống huyết thanh nào có độ pha loãng lớn nhất vẫn còn hiện tượng ngưng kết xảy ra.
medlatec
1,160
Thế nào là nội soi can thiệp đường tiêu hóa? Nhờ vào sự phát triển của y học, những can thiệp trên các bộ phận cơ thể được hạn chế đến mức thấp nhất, đặc biệt là mảng nội soi can thiệp đường tiêu hóa. Kỹ thuật này hiện đang được áp dụng phổ biến để điều trị nhiều bệnh lý thay vì trước đây phải cần đến phẫu thuật. 1. Nội soi can thiệp đường tiêu hóa là gì? Nội soi can thiệp đường tiêu hóa là một quá trình xâm nhập tối thiểu, sử dụng một ống mỏng, mềm, di động được trang bị camera, nguồn sáng ở phía đầu (có thể kèm các thiết bị khác tùy loại ống soi), và có khả năng đưa được các trang bị can thiệp đi kèm qua lòng ống.Ống này sẽ đi vào cơ thể qua các lỗ tự nhiên (qua đường miệng hoặc hậu môn) và lần lượt đi qua các cơ quan của ống tiêu hóa. Hình ảnh camera thu được sẽ được hiển thị trên màn hình lớn riêng biệt để bác sĩ xem xét, chẩn đoán và quyết định hướng can thiệp trong quá trình nội soi sau đó.Ngày nay nội soi can thiệp đường tiêu hóa không chỉ được sử dụng để chẩn đoán và điều trị các bệnh lý dạ dày, đại trực tràng, mà còn có thể can thiệp sâu vào những cơ quan tiêu hóa khác như ruột non, túi mật, tụy,... 2. Các kỹ thuật nội soi can thiệp đường tiêu hóa hiện đại Một số kỹ thuật nội soi can thiệp đường tiêu hóa bao gồm:Cầm máu các vết thương bằng argon plasma (argon plasma coagulation hemostases)Nội soi đường mật trực tiếp và ống tụy (cholangioscopy, pancreatoscopy)Vô hiệu hóa thần kinh đám rối dương (celiac nerve block) điều trị các cơn đau do tụy. Nội soi theo dõi đường tiêu hóa sau phẫu thuật nối tắt. Phẫu thuật nội soi cắt bỏ niêm mạc (endoscopic mucosal resection - EMR) và cắt đốt để loại bỏ và điều trị sớm các khối u ống tiêu hóa.Nội soi mật tụy ngược dòng (endoscopic retrograde cholangiopancreatography - ERCP) với các bệnh lý lành tính và ác tính. Liệu pháp nội soi cho Barrett thực quản, bao gồm cắt đốt bằng sóng cao tần (radiofrequency ablation - RFA) và cắt bỏ qua nội soi. Nội soi siêu âm chẩn đoán giai đoạn và sinh thiết bằng kim nhỏ. Nội soi siêu âm chẩn đoán, xác định giai đoạn ung thư đối với ung thư ống tiêu hóa, ống mật và tụyĐặt và theo dõi mở thông dạ dày qua da (percutaneous endoscopy gastrostromy - PEG)Hút u nang giả tụy. Nong thực quản, tiểu tràng, đại tràng Nội soi can thiệp đường tiêu hóa được sử dụng để chẩn đoán và điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa 3. Nội soi can thiệp đường tiêu hóa được sử dụng trong trường hợp nào? Nội soi can thiệp đường tiêu hóa được sử dụng để sàng lọc, chẩn đoán, điều trị và theo dõi trong nhiều trường hợp bệnh lý khác nhau như:Xuất huyết đại trực tràng, polyp, ung thư (có thể tiến hành cắt bỏ polyp qua nội soi)Biến chứng sau phẫu thuật giảm cân. Các bệnh lý thực quản, bao gồm:Co thắt thực quản. Barrett thực quản. Loạn sản. Ung thư thực quản. Các bệnh lý túi mật, bao gồm:Sỏi túi mật. Viêm túi mật mạn. Ung thư túi mật. Các bệnh lý dạ dày - ruột, bao gồm:Ung thư dạ dày - ruột. Xuất huyết dạ dày - ruộtĐau dạ dày - ruột do bệnh lý ác tính. Trào ngược dạ dày thực quản. Các bệnh lý của tụy, bao gồm:Viêm tụy cấp và mạn. Nang tụy. Ung thư tụy. Tụy phân đôiĐau tụy do bệnh lý ác tính. Ưu điểm của nội soi can thiệp đường tiêu hóa so với phương pháp phẫu thuật truyền thống So với phương pháp phẫu thuật truyền thống, nội soi can thiệp đường tiêu hóa có những ưu điểm vượt trội:Xâm lấn ít hơn. Tỉ lệ biến chứng thấp hơn (tuy nhiên tỷ lệ biến chứng phụ thuộc vào mức độ can thiệp trong quá trình nội soi, càng can thiệp nhiều khả năng xảy ra biến chứng càng tăng lên, tuy nhiên nhìn chung tỷ lệ biến chứng của nội soi can thiệp đường tiêu hóa là thấp, và được đánh giá là an toàn hơn nhiều so với phẫu thuật truyền thống)Thời gian thực hiện kỹ thuật nhìn chung ngắn hơn. Thời gian phục hồi nhanh. Rút ngắn thời gian lưu viện, và chi phí bỏ ra thường thấp hơn. Bên cạnh những ưu điểm trên, nhờ sự phát triển của khoa học kỹ thuật, nội soi can thiệp đường tiêu hóa hiện giờ có thể tiếp cận và tác động vào những khu vực mà nếu sử dụng phương pháp phẫu thuật truyền thống thì sẽ rất khó để thực hiện, hoặc nếu thực hiện sẽ có rất nhiều nguy cơ đối với bệnh nhân, ảnh hưởng trực tiếp tới kết quả điều trị và tiên lượng.Hợp tác chuyên môn toàn diện với các bệnh viện trong nước, quốc tế: Singapore, Nhật, Mỹ,..Điều trị, chăm sóc người bệnh toàn diện, phối hợp đa chuyên khoa theo hướng cá thể hóa từng người bệnh.Có đầy đủ các phương tiện chuyên môn để chẩn đoán xác định bệnh và xếp giai đoạn trước điều trị: Nội soi, CT scan, PET-CT scan, MRI, chẩn đoán mô bệnh học, xét nghiệm gen - tế bào,... Bài viết tham khảo nguồn: NCBI Nội soi đại tràng có đáng sợ như bạn vẫn nghĩ?
vinmec
945
Bơm tinh trùng có hiệu quả không? Bơm tinh trùng ở đâu thì uy tín? Bơm tinh trùng là phương pháp hỗ trợ sinh sản ở các cặp vợ chồng hiếm muộn. Đây cũng là phương pháp được giới thiệu điều trị đầu tiên trong quá trình tìm kiếm một đứa con của các cặp vợ chồng vô sinh. Vậy bơm tinh trùng có hiệu quả không? 1. Các trường hợp được áp dụng phương pháp bơm tinh trùng bơm tinh trùng là phương pháp dùng để tăng tỷ lệ thụ thai của các cặp đôi bị vô sinh hoặc hiếm muộn. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp đều có thể sử dụng phương pháp này. Có những trường hợp được chỉ định thực hiện phương pháp bơm tinh trùng nhưng cũng có những trường hợp phải chuyển sang thực hiện phương pháp khác. Dưới đây là các trường hợp được bác sĩ chỉ định thực hiện bơm tinh trùng: Người chồng có số lượng tinh trùng ít hoặc yếu nhưng vẫn đảm bảo có lượng tinh trùng khỏe mạnh. Nếu không đáp ứng được điều này thì phải tìm người hiến tinh trùng. Người chồng bị các vấn đề về xuất tinh, xuất tinh sớm hoặc bị chấn thương, dị tật. Người phụ nữ bị nội mạc tử cung, có các yếu tố bất thường ở cổ tử cung, rối loạn phóng noãn. Đối với một số trường hợp chưa xác định được nguyên nhân gây hiếm muộn ở người chồng thì bơm tinh trùng cũng là một giải pháp. Trong các trường hợp này, bác sĩ sẽ không kích trứng để tránh gây đa thai. Các trường hợp theo quy định của pháp luật. Điều kiện để thực hiện phương pháp này là người phụ nữ phải có ống dẫn trứng mở và hoạt động tốt. Phương pháp bơm tinh trùng sẽ không hiệu quả nếu ống dẫn trứng của người phụ nữ bị kết dính hoặc có sẹo. 2. Cách thức tiến hành phương pháp bơm tinh trùng Bơm tinh trùng có hiệu quả không vẫn là thắc mắc của không ít cặp vợ chồng. Cách thức tiến hành của phương pháp này như sau: 2.1. Chuẩn bị Người vợ sẽ được chuẩn bị trứng bằng các thuốc kích thích buồng trứng, sau đó theo dõi sự phát triển của trứng bằng siêu âm. Khi trứng đạt kích thước từ 18mm trở đi bs sẽ cho tiêm thuốc hỗ trợ trưởng thành và rụng trứng. Đối với nam giới thì tiến hành lấy tinh trùng. Bước này có thể tiến hành tại nhà hoặc bệnh viện (nhưng khuyến cáo lấy tinh trùng tại bệnh viện). Tuy nhiên, số tinh trùng này không được dùng ngay mà phải qua lọc rửa. Quá trình lọc rửa sẽ chọn ra những tinh trùng tốt nhất, khỏe nhất và có khả năng di động cao nhất. Sau đó, tinh trùng chất lượng sẽ được cô đặc lại để sẵn sàng bơm vào tử cung. 2.2. Thực hiện Khi cả trứng và tinh trùng đều đã được chuẩn bị sẵn sàng thì bác sĩ sẽ tiến hành bơm tinh trùng theo lịch hẹn. Người phụ nữ được vệ sinh âm đạo để tạo môi trường tốt nhất cho tinh trùng. Bác sĩ sẽ dùng một ống thông nhỏ và mảnh để bơm tinh trùng vào tử cung. Biện pháp này giúp tinh trùng tránh được những tác nhân gây hại khác và được đặt gần tử cung nhất. 2.3. Sau thực hiện Sau khi thực hiện bơm tinh trùng, người phụ nữ phải nghỉ ngơi tại chỗ từ 30-60 phút. Sau thời gian này thì có thể về nhà. Để hiệu quả bơm tinh trùng được tốt nhất thì bạn không nên vận động mạnh sau khi thực hiện. Sau 2 tuần, để biết bơm tinh trùng có hiệu quả không thì hãy dùng que thử thai hoặc làm xét nghiệm máu để biết được kết quả. 3. Bơm tinh trùng có hiệu quả không? Việc bơm tinh trùng có hiệu quả không phụ thuộc vào khá nhiều yếu tố. Trong đó, độ tuổi quyết định một phần không nhỏ. Theo một nghiên cứu của Anh, tỷ lệ bơm tinh trùng thành công tương ứng với độ tuổi của phụ nữ như sau: Dưới 35 tuổi: 16% Từ 35 - 39: 11% Từ 40 - 42: 5% Từ 43 - 44: 1% Trên 44: 0% Như vậy có nghĩa là việc bơm tinh trùng có hiệu quả không phụ thuộc vào độ tuổi khá nhiều. Phụ nữ càng lớn tuổi thì tỷ lệ thành công càng thấp. Đối với các bà mẹ đã trên 44 tuổi thì không thể áp dụng phương pháp này. Ngoài ra, bơm tinh trùng có hiệu quả không còn phụ thuộc vào chất lượng tinh trùng của người chồng và trứng của người vợ. Đối với người rụng trứng tự nhiên thì tỷ lệ thành công là 6%. Còn đối với người được kích trứng thì tỷ lệ này tăng lên rất nhiều, khoảng 26%. Do đó, bạn hãy kết hợp các điều kiện trên để đạt được kết quả tốt nhất khi bơm tinh trùng. 4. Một số bất cập của phương pháp bơm tinh trùng So với những lợi ích, tỷ lệ thành công của phương pháp bơm tinh trùng mang lại thì cũng có một số bất cập liên quan đến phương pháp này như: Người chồng hoặc người hiến tinh phải có khả năng xuất tinh đúng thời gian theo yêu cầu. Điều này áp dụng khi thực hiện lấy tinh trùng. Khi thực hiện phương pháp bơm tinh trùng, việc đưa ống bơm tinh trùng vào tử cung có thể gây khó chịu đối với người phụ nữ. Trong một số trường hợp, người phụ nữ có thể bị đau thắt tử cung. Việc kích trứng có thể mang đến tác dụng phụ khiến người phụ nữ bị quá kích buồng trứng. Thêm vào đó, xác suất mang đa thai cũng cao hơn. 5. Cách làm tăng tỷ lệ thành công khi bơm tinh trùng Nếu không chắc chắn việc bơm tinh trùng có hiệu quả không thì các bạn cũng có thể thực hiện các cách sau để tăng tỷ lệ thành công. Đầu tiên, người chồng phải tránh xuất tinh trước đó 1 - 2 ngày. Việc này nhằm đảm bảo cho tinh hoàn có thể sản xuất và tích trữ đủ số tinh trùng theo yêu cầu. Thứ hai, các bạn hãy tạo cho mình một tâm trạng thật thoải mái, tránh tự tạo ra các áp lực làm ảnh hưởng đến quá trình bơm tinh trùng. Cuối cùng, hãy chọn cho mình một địa chỉ y tế bơm tinh trùng uy tín và chất lượng nhất. 6. Bơm tinh trùng ở đâu hiệu quả nhất? Bài viết trên đã làm rõ việc bơm tinh trùng có hiệu quả không cũng như quá trình diễn ra việc bơm tinh trùng. Các bạn hãy tham khảo bài viết để biết được những yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ bơm tinh trùng thành công. Và đừng quên địa chỉ thực hiện bơm tinh trùng uy tín và chất lượng - Bệnh viện Đa khoa MEDl ATEC.
medlatec
1,182
Đánh giá rối loạn nuốt Rối loạn nuốt có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào, từ trẻ nhỏ tới người cao tuổi. Bệnh lý này không chỉ gây khó khăn trong việc ăn uống hàng ngày mà chúng còn có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm cho người bệnh như hít sặc, khó thở, viêm phổi, thậm chí là tử vong. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về bệnh rối loạn nuốt cũng như đánh giá rối loạn nuốt. 1. Rối loạn nuốt là gì? Rối loạn nuốt hay còn gọi là chứng khó nuốt là tình trạng các giai đoạn ăn, nuốt bao gồm từ miệng, hầu tới thực quản bị suy giảm, rối loạn khiến người bệnh phải tốn nhiều thời gian và nỗ lực để đẩy thức ăn hoặc chất lỏng từ miệng xuống đến dạ dày. Quá trình nuốt và thở xảy ra chung trong hầu họng nên khi 1 trong 2 quá trình này có các vấn đề, hoặc có sự thiếu đồng bộ của nuốt và thở đều có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ đường hô hấp của bệnh nhân khi nuốt và ăn chất lỏng. 2. Vì sao khó nuốt? Rối loạn nuốt không được gọi là một bệnh mà đây là hậu quả thứ phát do người bệnh bị mắc các bệnh lý có nguồn gốc liên quan tới thần kinh, ở người lớn như tai biến, đột quỵ não, ung bướu, tâm lý, hậu phẫu, trẻ nhỏ bị bẩm sinh hoặc do điều trị.Với những người bị đột quỵ não, theo thống kê có khoảng 30%-70% người bị rối loạn nuốt, tổn thương hệ tuần hoàn sau. Khi đột quỵ não sẽ khiến vùng thân não bị tổn thương, cơ hầu họng sẽ bị liệt gây ra triệu chứng rối loạn nuốt, ngay cả nuốt nước bọt cũng khó.Với trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh: Trẻ có thể bị rối loạn nuốt do:Trẻ bị bại não, tổn thương não do mắc phải/chấn thương, các rối loạn thần kinh cơ khác. Trẻ bị dị tật sọ mặt, dị tật đường dẫn khí. Mắc bệnh tim bẩm sinh, bệnh về tiêu hóa, chấn thương khi ăn. Bị hở môi hoặc hở vòm miệng. Trẻ sinh non, sinh nhẹ cân cũng có nguy cơ bị chứng khó nuốt. Trẻ sinh non có nguy cơ mắc chứng khó nuốt, rối loạn nuốt 3. Dấu hiệu của rối loạn nuốt Ngoài triệu chứng bệnh nhân ăn hay bị rơi thức ăn, uống nước bị chảy ra ngoài, thường xuyên bị chảy nước bọt, nước bọt đọng nhiều trong miệng, dấu hiệu, hành vi ăn hoặc uống ở người bệnh bị rối loạn nuốt có thể được chia thành 3 giai đoạn chính:Giai đoạn miệng. Bị tồn đọng lại thức ăn ở trong miệng. Bị chảy nước dãi trong khi ăn. Bị rơi vãi thức ăn ra ngoài miệng. Trào ngược ở miệng hoặc mũi. Giai đoạn hầu họng. Chảy nước dãi, khó khăn khi khởi đầu quá trình nuốt. Trào ngược miệng, trào ngược mũi khi bắt đầu nuốt, trì hoãn giai đoạn nuốt thức ăn. Bị ho hoặc sặc trong khi nuốt. Bị thay đổi giọng nói hoặc tốc độ nói sau khi nuốt. Khó chịu họng gây ho. Bị sụt cân không rõ nguyên nhân.Giai đoạn thực quản:Chảy nước dãi. Cảm giác thức ăn còn tồn đọng ở cổ, ngực. Viêm phổi. Sụt cân không rõ nguyên nhân. Thay đổi thói quen ăn uống 4. Rối loạn nuốt có nguy hiểm? Rối loạn nuốt có thể gây ra các biến chứng cho người bệnh:Gặp vấn đề về hô hấp. Khi thức ăn đi vào đường hô hấp, nếu người bệnh cố gắng nuốt sẽ gây ra các vấn đề hô hấp hoặc nhiễm trùng, nếu tình trạng này kéo dài sẽ gây viêm phổi hoặc nhiễm trùng hô hấp trên.Nghiên cứu cho thấy những bệnh nhân có các chẩn đoán bệnh lý ở đa cơ quan, bên cạnh khó nuốt, nguy cơ lớn nhất là xuất hiện viêm phổi.Mất nước. Tử vong 5. Đánh giá rối loạn nuốt Bất kỳ tình trạng rối loạn nuốt ở mức độ nào đều đáng lo ngại, nhưng những dấu hiệu và triệu chứng dưới đây mang tính nguy hiểm cho người bệnh hơn:Bệnh nhân có triệu chứng tắc nghẽn hoàn toàn bao gồm: Ứ đọng đờm dãi ở miệng, cổ khi ăn, không có khả năng nuốt bất cứ thứ gì.Khó nuốt, không thể hấp thụ dinh dưỡng dẫn đến sụt cân. 6. Phát hiện, điều trị rối loạn não Phát hiện rối loạn não. Chiếu X quang tăng sáng truyền hình (VFSS) và đánh giá tình trạng nuốt qua nội soi ống mềm (FEES) là những công cụ đánh giá phổ biến nhất được sử dụng phát hiện chứng rối loạn nuốt.VFSS cho phép đánh giá tất cả các giai đoạn nuốt. Trong nghiên cứu này, các bệnh nhân được dùng chất lỏng và thức ăn chứa barium, và giám sát quay video nội soi được dùng để ghi lại chức năng nuốt ở hầu họng và các rối loạn nuốt.Xét nghiệm FEES: Xét nghiệm này trẻ không phải uống barium hay phơi nhiễm bức xạ, nhưng trẻ sẽ phải nội soi đường mũi. FEES cung cấp hình ảnh của thanh quản và vùng hạ hầu trước và sau (nhưng không phải trong) giai đoạn nuốt ở hầu, giúp phát hiện các khiếm khuyết về cấu trúc và sinh lý nuốt, cũng như đánh giá về nguy cơ hít sặc. FEES là một công cụ an toàn và hiệu quả để đánh giá nuốt khó cả ở trẻ em và cũng cho phép đánh giá cảm giác họng thanh quản.Điều trị. Thủ thuật xâm lấn khi người bệnh không thể ăn bằng đường miệng:Phương pháp cho ăn qua ruộtỐng sonde miệng tới dạ dàyỐng sonde mũi tới dạ dày. Mở dạ dày qua da qua nội soi. Mở hỗng tràng qua da qua nội soi. Nuôi dưỡng hoàn toàn ngoài ruộtĐiều trị bằng thuốc. Cho bệnh nhân dùng thuốc Atropin để làm giảm tình trạng chảy nước bọt tuy nhiên sẽ khiến bệnh nhân khó nuốt nhiều hơn.Tập bài tập phục hồi chức năng. Bệnh nhân bị rối loạn nuốt có thể vận dụng các bài tập để phục hồi chức năng nuốt như:Thay đổi tư thế trong quá trình nuốt: Gập cằm ra trước khi nuốt ở tư thế đầu khoảng 30-45 độ, xoay đầu về bên bị yếu khi nuốt, nghiêng đầu sang bên mạnh.Bài tập giúp gia tăng nhận thức về cảm giác:Các bài tập để vận động lưỡi, tập phát âm để làm tăng độ mạnh của các cơ môi, lưỡi hàm.Các bài tập nuốt gắng sức, tập đẩy hàm, tập nuốt, kích thích nuốt, tập nhóm cơ hỗ trợ nuốt... giúp làm sạch họng và giảm tồn đọng thức ăn, nước bọt ở miệng.Thúc đẩy sự cảm nhận ở vị giác:Kích thích xúc giác nhiệtĂn thức ăn chuaĂn thức ăn có kết cấuĂn thức ăn lạnh.Thức ăn cacbon hóa Người bệnh rối loạn nuốt có thể được kê thuốc để giảm triệu chứng chảy nước bọt 7. Lưu ý chăm sóc người bệnh bị rối loạn nuốt Cho bệnh nhân ăn các thực phẩm đã được nấu mềm, nhừ, cắt nhỏ hoặc xay nhuyễn nếu khó nhai hoặc khó nuốt.Tránh cho ăn thức ăn xơ cứng, khô, kích thước lớn. Cho ăn bằng muỗng, mỗi lần 1 miếng nhỏ, ăn chậm. Người bệnh ăn ở tư thế ngồi thẳng, người vuông góc với hông, đầu gối và bàn chân chạm sàn, không để chân lơ lửng.Nếu bệnh nhân nằm, điều chỉnh đầu giường gối để người bệnh đầu cao. Sau khi ăn người bệnh nên ngồi hoặc đi lại trong vòng 30 phút để tránh trào ngược thức ăn.vn
vinmec
1,303
Bác sĩ giúp nhận diện những dấu hiệu xuất huyết não điển hình Xuất huyết não là một trong những dạng đột quỵ nguy hiểm, nếu không nhận biết sớm và cấp cứu kịp thời, bệnh nhân có thể tử vong. Những dấu hiệu xuất huyết não điển hình dưới đây sẽ giúp bạn nhận diện sớm căn bệnh này. 1. Xuất huyết não và nguyên nhân Xuất huyết não xảy ra khi máu từ hệ thống động mạch, tĩnh mạch não chảy vào tổ chức não, ít nhiều đều tạo thành ổ máu tụ trong não, gây ra các triệu chứng thần kinh tương ứng. Khi máu từ chấn thương kích thích các mô não gây phù não. Máu tụ lại làm tăng áp lực lên mô não gần đó và làm giảm lưu lượng máu, các tế bào không được nuôi dưỡng sẽ bị chết. Hiện nay, việc điều trị cho bệnh nhân xuất huyết não chủ yếu là ngăn ngừa khối tụ máu không tăng thêm kích thước, giảm tình trạng xuất huyết và giảm biến chứng xảy ra. Việc phát hiện sớm xuất huyết não có vai trò quan trọng, giúp can thiệp kịp thời và hiệu quả, bệnh nhân có thể hồi phục hay tàn phế vĩnh viễn, thậm chí tử vong. Nguyên nhân gây xuất huyết não có thể do bẩm sinh hoặc tổn thương thực thể như: 1.1. Dị dạng mạch não bẩm sinh Đây là nguyên nhân chủ yếu dẫn tới xuất huyết não, hầu hết các trường hợp này chỉ phát hiện bệnh khi đã có triệu chứng. Nếu can thiệp sớm, dị dạng mạch não bẩm sinh có thể ngăn ngừa tiến triển gây xuất huyết não. 1.2. Chấn thương sọ não Chấn thương sọ não khiến các mô não có thể bị tổn thương, phù và hình thành các khối tụ máu. Khi khối tụ máu gây áp lực quá lớn, mạch máu não có thể vỡ ra và xuất huyết. Vì thế mọi chấn thương vùng đầu cần được xem xét, chẩn đoán kỹ càng. 1.3. Huyết áp cao Bệnh nhân huyết áp cao thường mạch máu bị suy yếu do chịu áp lực lớn trong thời gian dài, nếu không điều trị bệnh tốt, xuất huyết não là một trong những biến chứng có thể gặp phải. 1.4. Chứng phình động mạch Suy yếu thành mạch máu gây phình động mạch, áp lực tăng đến khi quá giới hạn chịu đựng của động mạch sẽ gây vỡ và chảy máu não, thường gặp trong dị dạng mạch máu não. Ngoài ra còn có nguyên nhân u não. Ngoài ra, một số yếu tố sau làm tăng nguy cơ xuất huyết não mà bệnh nhân cần có biện pháp theo dõi, ngăn ngừa sớm: Rối loạn động máu. Người mắc bệnh mạch máu dạng bột: Những người này thường bị vi xuất huyết não khó nhận biết, đến khi xuất huyết nặng nguy hiểm, khó khắc phục. Người thường xuyên phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, đặc biệt là nắng nóng gây sốc nhiệt. Người ít vận động, béo phì, cholesterol trong máu cao. 2. Dấu hiệu xuất huyết não Đặc điểm của tình trạng xuất huyết não là xuất hiện đột ngột, dấu hiệu dữ dội. Bệnh có thể đột phát khi bạn ngủ hoặc vừa thức dậy, có thể trong lúc sinh hoạt làm việc bình thường hoặc gắng sức về thể lực hoặc tâm lý. Dấu hiệu xuất huyết não rất đặc trưng như sau: Đau nhức đầu dữ dội, biểu hiện vụng về hoặc liệt nửa người, bệnh nhân có thể bị liệt một bên cánh tay, chân, nửa người và ngã chúi xuống do mất thăng bằng. Vã mồ hôi, nhịp thở không đều, tiểu tiện không tự chủ, rối loạn huyết áp và nhịp tim: Đây là những vấn đề xảy ra khi xuất huyết não khiến một vùng tế bào não không thể hoạt động bình thường. Rối loạn ngôn ngữ: Khó khăn trong việc hiểu hoặc diễn đạt bằng lời nói, khó khăn khi đọc, viết và khó khăn trong tính toán. Bên cạnh đó, bệnh nhân sẽ nói khó (kết hợp với triệu chứng khác). Cảm giác thân thể (rối loạn cảm giác từng phần hoặc toàn bộ nửa người). Thị giác (mắt nhìn một bên mắt, bán manh, mắt nhìn cả hai bên, nhìn đôi kết hợp với triệu chứng khác). Bệnh nhân khi xuất hiện các dấu hiệu xuất huyết não trên cần được sớm đưa tới bệnh viện để được hỗ trợ y tế. Thời gian vàng để cấp cứu cho bệnh nhân xuất huyết não là 3 - 4 giờ sau khi khởi phát, bệnh nhân có thể được cứu sống và hạn chế biến chứng gây ra. 3. Biến chứng của xuất huyết não Tỉ lệ biến chứng sau xuất huyết não hiện nay rất cao, đến 92% người bị biến chứng về vận động, 68% người bị di chứng vừa và nhẹ. Đặc biệt 27% người bị xuất huyết não bị biến chứng nặng không thể phục hồi. Các biến chứng bệnh nhân xuất huyết não có thể phải đối mặt như: 3.1. Rối loạn ngôn ngữ Không chỉ là dấu hiệu tạm thời khi xuất huyết não khởi phát, tình trạng rối loạn ngôn ngữ này có thể là biến chứng mãi mãi. Bệnh nhân bị méo miệng, khó phát âm với một số âm, thường bị mất nguyên âm cuối. Lúc này, bệnh nhân có thể vẫn có nhận thức bình thường nhưng khả năng ngôn ngữ chỉ như trẻ đang tập nói. 3.2. Liệt nửa người Tỷ lệ bệnh nhân xuất huyết não bị biến chứng này rất cao, chiếm đến 90%. Đây là di chứng vô cùng nặng nề cho bản thân người bệnh lẫn gia đình, người thân. Bệnh nhân gần như không thể chủ động được trong cuộc sống, đi lại khó khăn, khó cử động tay chân cho hoạt động hàng ngày. 3.3. Rối loạn nuốt Biến chứng não gây ra tình trạng rối loạn nuốt, bệnh nhân nuốt dễ bị sặc, không nhai được, nuốt khó,… Với người bệnh bị biến chứng này, cần cẩn thận khi ăn uống. 3.4. Rối loạn nhận thức Tổn thương não sau xuất huyết có thể khiến người bệnh rối loạn nhận thức trong một khoảng thời gian hoặc mãi mãi với tình trạng: giảm sút trí nhớ, lú lẫn, hoàn toàn không nhớ được, thờ ơ,… 3.5. Rối loạn hô hấp Biến chứng rối loạn hô hấp khiến người bệnh xuất huyết não sau phục hồi bị suy hô hấp, dễ bị sặc tắc đờm, tụt lưỡi,… dẫn tới viêm phổi. 3.6. Tiểu tiện không tự chủ Biến chứng này cũng khá phổ biến ở bệnh nhân xuất huyết não, khiến người bệnh gặp rất nhiều bất tiện trong cuộc sống, thiếu tự tin, dễ cáu gắt, khó chịu. Việc phục hồi với những biến chứng xuất huyết não này gặp nhiều khó khăn, hơn nữa bệnh nhân có thể bị xuất huyết não tái phát gây biến chứng nặng hơn. Ghi nhớ những dấu hiệu xuất huyết não giúp bạn xử lý khi bản thân hoặc người bên cạnh tái phát bệnh tốt hơn, giảm biến chứng và nguy cơ tử vong.
medlatec
1,184
Ngứa âm môi có ảnh hưởng gì không và cách điều trị thế nào? Ngứa âm môi có ảnh hưởng gì không là điều mà hầu hết các chị em mắc phải hiện tượng này quan tâm. Bởi không chỉ gây ra khó chịu cho người bệnh, ngứa âm đạo còn là dấu hiệu của một số bệnh phụ khoa. Để biết những ảnh hưởng của ngứa âm môi và cách điều trị hiệu quả, chị em hãy theo dõi bài viết dưới đây của chúng tôi. 1. Ngứa âm môi là gì? Ngứa âm môi là tình trạng khá phổ biến ở phụ nữ, bất cứ ai cũng có thể mắc phải hiện tượng này một số lần và ngứa âm môi không được xem là một bệnh lý, tình trạng này sẽ khiến chị em rất khó chịu và không thể tập trung làm bất cứ một công việc gì. Có nhiều nguyên nhân khác nhau khiến âm môi bị ngứa Nguyên nhân gây ngứa âm môi có thể là cho nấm Candida, vi khuẩn, bị mắc các bệnh xã hội, vệ sinh vùng kín không đảm bảo sạch sẽ, sử dụng dung dịch vệ sinh, băng vệ sinh không phù hợp. Dấu hiệu của ngứa âm môi rất rõ ràng, đó là vùng âm môi luôn có cảm giác ngứa, khí hư ra nhiều, thậm chí bề mặt âm đạo bị nổi mẩn, sưng đỏ… 2. Bị ngứa âm môi có ảnh hưởng gì không? Ngứa âm môi tưởng chừng đơn giản nhưng đây lại là hiện tượng tiềm ẩn rất nhiều mối nguy hại và với mỗi đối tượng mắc bệnh sẽ có những ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của mỗi người, cụ thể: Ngứa âm môi ảnh hưởng rất lớn đến cuốc sống và sinh hoạt của chị em Với phụ nữ bình thường khi bị ngứa âm môi sẽ khiến chị em cảm thấy khó chịu và gây nên những trở ngại trong sinh hoạt và công việc. Đây còn là dấu hiệu cảnh báo rất có thể chị em đã mắc phải một số bệnh viêm nhiễm phụ khoa như viêm cổ tử cung, viêm âm đạo. Bên cạnh đó, ngứa âm môi còn khiến chị em mất tự tin trong “chuyện ấy” và không còn hứng thú trong chuyện chăn gối hay khi gần gũi với chồng mình. Đặc biệt, ngứa âm môi sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sinh sản của chị em, nếu tính trạng này kéo dài và không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến vô sinh. Vệ sinh vùng kín sạch sẽ để bảo vệ vùng kín 3. Phương pháp điều trị ngứa âm môi Điều trị ngứa âm môi không quá khó khăn, khi bị ngứa, chị em tuyệt đối không được gãi nhất là với là với những ai đang mang thai. Bởi vì khi gãi sẽ làm những tổn thương ở vùng kín trở nên nặng hơn. Chị em có thể sử dụng những bài thuốc trị ngứa âm môi từ dân gian như nước lá chè xanh, lá trầu không để vệ sinh vùng kín, đây là những phương pháp hỗ trợ điều trị ngứa âm đạo. Bà bầu nổi mẩn ngứa Giữ vùng kín luôn sạch sẽ và khô thoáng, không nên thụt rửa quá sẩy vào bên trong. Hạn chế sử dụng các dung dịch vệ sinh hay băng vệ sinh hàng ngày vì như thế sẽ khiến vùng kín luôn trong tình trạng ẩm ướt, tạo điều kiện cho các vi khuẩn phát triển. Khám phụ khoa định kỳ để kiểm soát sức khỏe và có hướng xử trí kịp thời Quan hệ tình dục an toàn, vệ sinh vùng kín sạch sẽ trước và sau khi quan hệ. Nếu bị ngứa âm môi kéo dài hãy tìm đến những bác sĩ chuyên khoa để được thăm khám và tìm ra nguyên nhân cũng như có phương pháp điều trị kịp thời. Thực hiện thăm khám phụ khoa định kỳ để kịp thời phát hiện những bất thường ở vùng kín, từ đó có hướng điều trị kịp thời cũng như bảo vệ sức khỏe của mình. (Tham khảo các gói khám phụ khoa TẠI ĐÂY) Xem thêm >> Âm vật bị ngứa có nguy hiểm không? > Âm hộ bị ngứa khi mang thai: Nguyên nhân và cách điều trị
thucuc
734
Góc giải đáp: U xơ tử cung có mang thai được không? Mắc bệnh u xơ tử cung có mang thai được không là thắc mắc của nhiều phụ nữ, đặc biệt là ở nhóm chị em đang trong độ tuổi sinh sản. Đừng quá lo lắng, những thông tin hữu ích dưới đây chắc chắn sẽ giúp bạn giải đáp câu hỏi này. 1. Những điều cần biết về bệnh u xơ tử cung U xơ tử cung đa phần là những khối u lành tính. Những khối u này hình thành từ những tế bào cơ tử cung và phát triển trên thành tử cung. Đây là một trong những bệnh phụ khoa phổ biến ở nữ giới, đặc biệt trong độ tuổi sinh sản và mãn kinh. Phần lớn những người mắc bệnh này không cần phải điều trị mà chỉ cần theo dõi, thăm khám định kỳ. Những trường hợp khối u quá lớn gây các biến chứng như: rong kinh, băng huyết (gây thiếu máu), chèn ép các tạng xung quanh như: đại trực tràng, bàng quang,... thì bác sĩ cân nhắc điều trị. Phụ nữ bị u xơ tử cung đa phần không có triệu chứng gì điển hình, chỉ phát hiện bệnh tình cơ khi đi siêu âm. Một số triệu chứng có thể gặp ở phụ nữ bị u xơ tử cung như: đau bụng trước, trong kỳ kinh, đau bụng khi quan hệ, rối loạn kinh nguyệt, đau vùng chậu, đau thắt lưng, rối loạn đại tiểu tiện,... 2. Mắc bệnh u xơ tử cung có mang thai được không? Đây là thắc mắc của rất nhiều chị em. Phụ nữ mắc u xơ tử cung hoàn toàn vẫn có thể mang thai được trong các trường hợp sau: - Khối u xơ có kích thước nhỏ, đường kính dưới 4cm, không gây các biến chứng chèn ép, rong kinh, băng huyết. - Khối u xơ có kích thước lớn, đường kính >5cm, có thể phẫu thuật bóc tách u xơ tử cung hoặc nút mạch u xơ tử cung trước khi mang thai. Trong trường hợp bạn mắc u xơ tử cung và có ý định mang thai thì nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi mang thai. Trong thời gian mang thai, cơ thể của người phụ nữ có nhiều thay đổi, đặc biệt là nội tiết tố. Khi nội tiết tố thay đổi thì nhân xơ có nhiều nguy cơ to lên, lúc đó, mẹ bầu sẽ phải đối mặt với rất nhiều biến chứng vô cùng nguy hiểm. Cụ thể như sau: Nguy cơ sảy thai: Khi mang thai, lớp nội mạc tử cung sẽ phát triển không đầy đủ, nhân xơ to lên sẽ khiến tử cung bị chèn ép dễ dẫn đến sảy thai, xuất huyết nhiều và tử cung co hồi kém. Sinh non: Trong trường hợp nhân xơ tử cung to lên sẽ gây ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi, khiến nhau thai bám ở vị trí bất thường khiến mẹ bầu dễ sinh non. Khó sinh thường: Những mẹ bầu bị nhân xơ tử cung sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc sinh nở hơn những người bình thường. Vì thế, hầu hết những thai phụ này phải sinh con bằng phương pháp đẻ mổ. Nhiễm khuẩn: Trong thời kỳ hậu sản, có một số ít trường hợp, khối nhân xơ này có nguy cơ nhiễm khuẩn gây nguy hiểm cho mẹ. 3. Những lưu ý dành cho bệnh nhân mắc u xơ tử cung khi mang thai Để đảm bảo một thai kỳ an toàn, khỏe mạnh, phụ nữ mắc nhân xơ tử cung cần phải lưu ý những điều sau: Thăm khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Siêu âm theo dõi kích thước của u xơ tử cung. Theo dõi các dấu hiệu bất thường do u xơ tử cung gây ra như: ra máu âm đạo, đau bụng, nhiễm khuẩn,... Mẹ bầu mắc nhân xơ tử cung nên tiêu thụ những loại thực phẩm sau: Các loại thực phẩm giàu vitamin C như chanh, dâu, cam bưởi,… Loại thực phẩm này giúp thúc đẩy sự phát triển của các mô khỏe mạnh đồng thời hạn chế, kìm hãm các khối nhân xơ. Nên ăn những loại rau củ quả, như rong biển,… để giúp mẹ bầu bổ sung dinh dưỡng mà còn ngăn ngừa sự phát triển của bệnh. Mẹ bầu cũng có thể bổ sung những thực phẩm có chứa nồng độ estrogen cân bằng và giàu dưỡng chất bioflavonoid như sữa đậu nành, đậu đen, đậu nành, đậu hũ, đậu lăng,… Bổ sung omega-3 từ các loại thực phẩm như cá hồi, cá ngừ,… Bên cạnh đó cũng nên cung cấp cho cơ thể các loại thực phẩm giàu vitamin D có trong phô mai, sữa chua để làm chậm quá trình phát triển của khối u. Không chỉ bổ sung những thực phẩm giàu dinh dưỡng kể trên, mẹ bầu mắc nhân xơ tử cung cũng nên tránh những loại thực phẩm sau: Loại bỏ những thức ăn chế biến sẵn, đồ ăn nhanh và những thực phẩm không rõ nguồn gốc xuất xứ. Không nên ăn quá nhiều thịt đỏ và những loại thịt có vú như thịt bò, thịt lợn,… Hạn chế uống sữa và ăn những thực phẩm chế biến từ sữa vì đây là những thực phẩm có hàm lượng chất béo cao,… Tránh những thực phẩm, đồ uống có chứa chất kích thích như cà phê, rượu bia, nước ngọt,… Không nên ăn những loại thực phẩm như bánh quy, khoai tây, dưa chua, súp đóng hộp Trên đây chỉ là những thông tin bạn có thể tham khảo. Trường hợp bạn mắc bệnh u xơ tử cung và mong muốn có thai, hãy trực tiếp nhờ đến sự tư vấn của các bác sĩ chuyên khoa vì mức độ bệnh và thể trạng sức khỏe mỗi người là không giống nhau.
medlatec
979
Thở bằng miệng có sao không? Thở bằng mũi là quá trình hô hấp tự nhiên của con người, việc thở bằng mũi giúp làm ấm và lọc không khí trước khi luồng không khí đi đến phổi. Nhưng không ít trường hợp chúng ta phải thở bằng miệng suốt cả ngày hoặc khi ngủ. Vậy thở bằng miệng có sao không? 1. Thở bằng miệng có sao không? Thông thường, con người chúng ta dành hầu hết thời gian để thở bằng mũi và một phần không khí qua miệng trong những điều kiện sinh lý nhất định như tập thể dục, khi nói, đọc...Thở qua mũi đóng vai trò quan trọng do quá trình hô hấp là yếu tố không thể thiếu trong việc kiểm soát mức năng lượng của cơ thể. Thở qua mũi giúp cơ thể chúng ta tạo nên áp lực phản hồi để phổi có nhiều thời gian hấp thụ oxy và cân bằng p. H trong máu. Thở qua mũi còn giúp kích thích hướng tâm đến hệ thần kinh để điều chỉnh sự thông khí qua mũi. Cấu tạo tự nhiên của hốc mũi và các xoang giúp thanh lọc và làm ấm không khí trước khi không khí đi vào phổi. Ngoài ra lớp màng nhầy ở đường hô hấp trên còn giúp giữ lại và tiêu diệt các vi khuẩn, virus gây bệnh không xâm nhập vào cơ thể.Thở bằng miệng khi diễn ra đã trực tiếp bỏ qua các phản xạ kể trên, do đó có thể dẫn đến hội chứng ngưng thở khi ngủ hay các vấn đề tim mạch khác. Khi thở bằng miệng, não cho rằng cơ thể đang mất lượng carbon dioxide quá nhanh, não sẽ nhạy cảm quá mới với tình trạng này và ra lệnh ức chế trung tâm hô hấp. 2. Hậu quả khi thở bằng miệng kéo dài Vì một nguyên nhân nào đó mà quá trình thông khí qua mũi bị cản trở, cơ thể sẽ thích nghi bằng cách thở bằng miệng. Thở bằng miệng trong thời gian dài sẽ dẫn đến những thay đổi cơ bản trên khuôn mặt như: môi trên kéo lên cao và hàm dưới giữ ở tư thế mở, lưỡi bình thường được đặt ở vòm miệng phải hạ thấp xuống sàn miệng và đẩy ra trước để cho phép một lượng lớn không khí đi qua. Vì vậy đây chính là nguyên nhân khiến rất nhiều người thở bằng miệng có bất thường về động tác nuốt.Sự co bất thường của các cơ liên quan đến lưỡi và xương mặt khi thở bằng miệng còn dẫn đến sự thay đổi tạo hình lại từ từ của các xương này, lâu ngày gây ra các biến dạng ở hệ thống răng mặt.Ngoài ra, khi thở qua miệng, lượng oxy được hấp thu vào phổi kém hơn nhiều so với thở qua mũi, cơ thể chúng ta sẽ luôn trong trạng thái thiếu oxy nên thở gắng sức, đầu thường có xu hướng nghiêng sang bên hoặc ra sau, trẻ em sẽ há to miệng như đang "đớp khí", tư thế này sẽ làm quá tải các cơ ở vùng cổ và phần trên của lưng. Thở bằng miệng nếu kéo dài liên tục sẽ dẫn đến biến dạng cột sống vĩnh viễn (cong vẹo bất thường ở cột sống cổ và ngực) và thay đổi vị trí của vai.Cuối cùng hiệu ứng domino cũng xảy ra với hông, gối và bàn chân, đây là hậu quả của sự biến đổi hình dạng của cột sống cổ và ngực. Ban đầu, thở bằng miệng là do có cản trở ở đường hô hấp trên, nhưng thở bằng miệng trong thời gian dài sẽ lại càng làm thu hẹp đường hô hấp trên và làm tăng kích thước của amidan hay VA, đến một mức độ nào đó quá trình hô hấp qua mũi sẽ không thể tiếp tục thực hiện được nữa.Thêm vào đó, tốc độ tăng trưởng của khối xương mặt đạt được nhanh nhất trong những năm đầu đời: trẻ 4 tuổi có xương mặt đạt 60% kích thước so với lúc trưởng thành, đến khi trẻ được 12 tuổi, 90% sự tăng trưởng xương mặt đã hoàn thành. Do đó những thay đổi do thở bằng miệng gây ra trên xương này diễn ra càng sớm thì sự biến đổi trên toàn hệ thống cơ xương sẽ càng nặng nề.Thở bằng miệng gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sự thẳng hàng của răng. Trẻ nhỏ là đối tượng rất thích thở bằng miệng, việc này sẽ khiến răng khấp khểnh, sai khớp cắn, hình dáng môi và vị trí lưỡi cũng thay đổi khiến việc nắn chỉnh hàm trở nên rất phức tạp, đặc biệt là khi sử dụng niềng răng hỗ trợ.Thở bằng miệng thu được ít oxi và nhiều carbon dioxide vào thể sẽ khiến các chức năng của cơ thể bị ảnh hưởng. Đặc biệt ngủ thở bằng miệng gây ra tình trạng ngủ ngáy, chảy nước dãi, dễ bị thiếu oxy mãn tính và chứng ngưng thở khi ngủ rất dễ xảy ra.Nếu thở bằng miệng bạn có thể nhận ra miệng có cảm giác khô. Cảm giác khô này có thể gây khó chịu và dẫn tới nhiều vấn đề về sức khỏe răng miệng khác như: chứng hôi miệng, sâu răng bởi việc thiếu nước bọt để rửa sạch vi khuẩn khỏi răng có thể khiến mảng bám tích tụ nhanh chóng, phá hủy cấu trúc răng, viêm nướu...Thở miệng kéo dài gây biến dạng ngực, ngực có kiểu "ngực bồ câu", biến dạng cột sống cổ, cột sống ngực, thực quản hạ thấp, thay đổi mức khí máu, giọng nói khàn, nói giọng mũi, mất ngủ; trẻ thiếu oxy mạn tính nên da xanh tái, chậm phát triển thể chất, đờ đẫn, nhanh đuối sức khi vận động. 3. Một số nguyên nhân dẫn đến tình trạng thở bằng miệng Tình trạng cản trở hô hấp qua mũi có thể xảy ra do các nguyên nhân:Bệnh hen suyễn: niêm mạc của ống phế quản sẽ sưng, viêm do phản ứng với các tác nhân gây kích thích, ống phế quản sẽ hẹp lại khiến không khí lưu thông bị hạn chế và gây khó thở. Hầu hết người bị hen suyễn sẽ thở bằng miệng để nhanh chóng thích ứng;Nghẹt mũi là một nguyên nhân phổ biến của tình trạng thở bằng miệng. Nghẹt mũi thường do bệnh như cảm lạnh, cúm, dị ứng mũi, viêm xoang mạn tính... gây ra. Khi mắc phải khoang mũi sẽ bị thu hẹp và khiến bệnh có cảm giác khó thở khi hô hấp bằng mũi;Lệch vách ngăn mũi (vách có vai trò chia đôi khoang mũi và hỗ trợ cho việc thở đúng cách) sẽ làm cản trở luồng không khí lưu thông qua mũi, nhịp thở của người bệnh bị suy giảm hình thành xu hướng thở bằng miệng liên tục để có được không khí;Sứt môi, hở hàm ếch là dị tật bẩm sinh ảnh hưởng đến cấu trúc của miệng, việc thở bằng miệng trong trường hợp này sẽ kéo dài suốt đời cho đến khi người bệnh thực hiện phẫu thuật;Polyp mũi phát triển trong đường mũi sẽ gây nên cơn co thắt đường thở. Các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, hen suyễn, dị ứng và rối loạn miễn dịch có thể là nguyên nhân gây dẫn đến polyp mũi. Nếu không được chữa trị, người mắc polyp mũi thường sẽ có thói quen thở bằng miệng nhiều hơn;Căng thẳng quá mức có thể dẫn đến thở bằng miệng thay vì mũi. Theo nhiều nghiên cứu, khi não bộ căng thẳng sẽ kích hoạt hệ thống thần kinh giao cảm dẫn đến nhịp thở nông, nhanh, bất thường.Có thể thấy, nếu xác định được nguyên nhân thở bằng miệng, bệnh nhân nên tập trung chữa trị để dần loại bỏ thói quen xấu này. Thêm vào đó, các chuyên gia y tế còn cảnh báo những người ngủ thở bằng miệng nên nhanh chóng đến bác sĩ thăm khám để được chữa trị kịp thời. Một số phương pháp khắc phục chứng thở bằng miệng gồm: thiết bị giúp định hình răng miệng, dùng thuốc thông mũi, thuốc kháng histamin, trang bị thiết bị lọc không khí và máy tạo ẩm trong nhà.
vinmec
1,406
Đột quỵ vì tắm đêm: Hiểu thế nào cho đúng? Tắm đêm là thói quen của rất nhiều người, đặc biệt là những người trẻ. Có quan niệm cho rằng tắm đêm là nguyên nhân gây ra nhiều trường hợp đột quỵ. Điều này liệu có đúng hay không? Nên hiểu thế nào về đột quỵ vì tắm đêm và phòng tránh bằng cách nào? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây. 1. Đột quỵ là gì? Đột quỵ là tình trạng khi dòng máu lưu thông tới não bị gián đoạn do có cục máu đông ngăn cản, chèn ép hoặc do chức năng điều khiển hoạt động của não suy giảm. Não không được cung cấp đủ lượng máu và oxy cần thiết nên đã mất chức năng của mình. Một số trường hợp khác, tuy là tình trạng cấp tính xảy ra ở não nhưng căn nguyên lại là do suy giảm hoạt động của tim hoặc sự lưu thông kém của các mạch máu. Nguy cơ tử vong ở những người bị đột quỵ đột ngột là rất cao nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Nguy hiểm hơn, dù có được cứu chữa sống sót thì những bệnh nhân đột quỵ cũng phải gánh chịu những biến chứng vô cùng nặng nề như: liệt nửa người, mờ mắt,… 2. Tắm đêm có phải nguyên nhân gây ra đột quỵ? Hiện nay vẫn chưa có bất kỳ một nguồn tài liệu nào chứng minh rõ ràng và chính xác việc tắm đêm sẽ gây ra đột quỵ và ảnh hưởng tới sức khỏe. Tuy nhiên thực tế đã có rất nhiều trường hợp bị đột quỵ, thậm chí là đột tử do yếu tố tắm đêm. Bởi thế chúng ta không nên chủ quan trước tình trạng này. Khi tắm đêm sẽ xuất hiện sự thay đổi nhiệt độ đột ngột giữa cơ thể và dòng nước, gây tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim dẫn đến đột quỵ. Như chúng ta đã biết, đột quỵ xảy ra khi não không được cung cấp đủ lượng máu, dẫn đến những thay đổi bất thường. Ngoài ra có thể vì một tác động nào đó khiến dòng máu lên não bị tắc nghẽn hoặc ngược lại, áp lực máu lên não tăng đột ngột cũng là một trong những nguyên nhân gây đột quỵ. Có nhiều giả thiết về việc tắm đêm dễ gây ra đột quỵ. Một trong số đó là: khi tắm sẽ xuất hiện sự thay đổi nhiệt độ đột ngột giữa cơ thể và dòng nước sẽ gây hiện tượng sốc nhiệt. Điều này sẽ khiến các mạch máu bị co lại dẫn đến dòng máu không được lưu thông tới não, hoặc có thể gây tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim. Nhưng đó chỉ là một phần nguyên nhân. 3. Tại sao tắm đêm gây đột quỵ? Trên thực tế, tắm đêm chỉ là một trong những yếu tố nguy cơ, chứ không phải là nguyên nhân chính gây đột quỵ. Đa số những người bị đột quỵ khi tắm đêm thường do có mắc một số bệnh lý nền như: – Huyết áp – Tim mạch – Mỡ máu cao – Một số bệnh lý khác… Ngoài ra, cùng với đó là yếu tố thuận lợi như nhiệt độ thay đổi cũng sẽ tạo áp lực lên thành mạch, gây co mạch đột ngột khiến cơ thể chưa đáp ứng kịp thời dẫn tới tắc mạch thậm chí vỡ động mạch. Không chỉ thế, một số nguyên nhân khác cũng là yếu tố tác động gây đột quỵ như: 3.1. Đột quỵ vì tắm đêm do thói quen đi đại tiện Đa số chúng ta trước khi tắm đều có thói quen đi đại tiện. Có thể bạn chưa biết việc gắng sức để loại bỏ những chất thừa, cặn bã ra khỏi cơ thể sẽ làm tăng áp lực tại ổ bụng, đồng thời cũng làm tăng áp lực lên động mạch. Nhiều người cho rằng việc đi đại tiện hoàn toàn bình thường, nhưng ít ai ngờ rằng điều này sẽ khiến tim và hệ tuần hoàn trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết. 3.2. Đột quỵ vì tắm đêm do huyết áp thay đổi Bệnh nhân mắc bệnh huyết áp thấp dễ bị đột quỵ khi tắm đêm Đây không phải là nguyên nhân gặp nhiều nhất ở người bệnh đột quỵ. Tuy nhiên những thay đổi bất thường của huyết áp dễ dẫn đến hiện tượng thiếu máu cục bộ, tắc nghẽn mạch máu,… Hoặc thậm chí huyết áp thay đổi chỉ do cơ thể tiếp xúc với nguồn nhiệt bên ngoài một cách rất đột ngột, còn cơ thể thì chưa kịp thích nghi. Khi những bệnh nhân huyết áp thấp tắm, mạch máu sẽ bị giãn ra, đặc biệt lúc này nguy cơ máu không thể cung cấp đủ cho tim và não là rất lớn, nên rất dễ gây đột quỵ, hôn mê bất tỉnh. Thế nhưng, hiện nay nhiều người không biết bản thân đang bị huyết áp thấp, dẫn đến nguy cơ đột quỵ vì tắm đêm ở những bệnh nhân này càng tăng cao. 3.3. Dội, xả nước mạnh từ đỉnh đầu Rất nhiều người có thói quen dội nước thật mạnh từ đỉnh đầu xuống toàn thân khi tắm. Tuy nhiên đây là việc làm rất nguy hiểm, bởi việc dôi nước đột ngột như vậy khiến cơ thể chưa thích nghi được nhiệt độ của nước dễ tạo áp lực gây vỡ các mạch. Do vậy khi tắm hãy dội nước từ từ để cơ thể dần thích nghi với nhiệt độ của nước. 3.4. Nhiệt độ của nước khi tắm Các chuyên gia khuyên rằng thay vì tắm bằng nước lạnh chúng ta nên tắm bằng nước ấm để giữ ấm cho cơ thể. Ngoài ra, để hạn chế sự thay đổi đột ngột của nhiệt độ nước dẫn đến tình trạng đột quỵ, chúng ta cũng không nên sử dụng nước lạnh. 4. Những trường hợp dễ bị đột quỵ vì tắm đêm Theo các nghiên cứu, thời điểm tốt nhất để tắm đó chính là buổi sáng. Nhưng không phải ai cũng có thói quen này. Hầu hết mọi người vẫn thường xuyên tắm vào buổi tối, thậm chí tắm đêm. Các chuyên gia khuyên bạn nếu tắm vào buổi tối, hãy tắm sớm trước 22h tối để cơ thể luôn khỏe mạnh. Đặc biệt, không nên tắm đêm khi đang gặp phải một trong những trường hợp sau: 4.1. Sau khi vận động mạnh hay tập luyện với mức độ cao Do lúc này lỗ chân lông sẽ nở ra, cơ thể tiết nhiều mồ hôi,… Nếu tắm ngay lúc này cơ thể chưa kịp thích nghi với nhiệt độ của nước dễ gây những triệu chứng như: choáng váng, hoa mắt, thậm chí đột quỵ,… Sau khi tập luyện, bạn chỉ cần lau người và nghỉ ngơi, khi thân nhiệt trở lại bình thường mới đi tắm. 4.2. Người vừa sử dụng rượu, bia Có thể bạn chưa biết, rượu bia là những tác nhân gây ra các bệnh lý về gan, dạ dày,… Nhưng cũng đồng thời là yếu tố khiến người bệnh có nguy cơ cao bị đột quỵ khi tắm đêm. Bởi sau khi sử dụng rượu bia mà tắm ngay sẽ khiến nồng độ cồn trong máu bị tăng cao, tăng tốc độ tuần hoàn của máu và kéo theo lượng đường huyết cũng sẽ giảm mạnh. Điều này có thể gây sốc, cảm lạnh, hoa mắt, chóng mặt, thậm chí gây đột quỵ. Rượu, bia không chỉ là nguyên nhân tác động trực tiếp tới các cơ quan trong cơ thể mà còn là nguyên nhân gián tiếp gây đột quỵ sau khi tắm đêm. 4.3 Phụ nữ trong thời kỳ kinh nguyệt Nhóm đối tượng này dễ bị thiếu máu nên tuần hoàn máu sẽ kém đi, dễ choáng váng và bị đột quỵ nếu tắm quá khuya. 4.4. Sau khi ăn no hoặc khi đang đói Khi đói đường huyết của các bạn đang giảm liên tục, nếu tắm với nước lạnh sẽ gây chóng mặt, đột quỵ. Còn khi đang no, các bạn tắm vào lúc này các mạch máu sẽ giãn nở ra, lượng máu cũng đồng thời giảm xuống, gây nên các bệnh về dạ dày. Vì thế, thời điểm an toàn nhất để tắm là trước hoặc sau ăn khoảng 1 tiếng.
thucuc
1,435
Công dụng thuốc Meburatin tablet 150mg Thuốc Meburatin tablet 150mg thường được kê đơn trong điều trị các bệnh lý về đường tiêu hóa. Việc sử dụng thuốc cần có sự tuân thủ từ bác sĩ, dược sĩ để quá trình điều trị bệnh mang đến kết quả tốt nhất. Vậy thuốc Meburatin nên được dùng như thế nào? 1. Thành phần của thuốc Meburatin Nói về bảng thành phần thuốc Meburatin gồm những thành phần sau:Trimebutin Maleat 150 mg.Tá dược (Tinh bột ngô, Lactose Monohydrat, Magnesi Stearat, Calci Carboxymethyl Cellulose, Gelatin) trong 1 viên.Thuốc được chỉ định để điều trị những bệnh lý như:Rối loạn chức năng tiêu hóa gồm: trào ngược thực quản dạ dày, thoát vị khe thực quản, viêm dạ dày, viêm tá tràng, loét dạ dày tá tràng.Hội chứng ruột kích thích.Trẻ em: nôn trớ thường xuyên, táo bón, tiêu chảy. 2. Thuốc Meburatin tablet 150mg nên được sử dụng như thế nào? Thuốc Meburatin tablet 150mg nên được dùng cho người lớn và trẻ em (cần có sự theo dõi của bác sĩ). Thuốc nên được uống 1 viên x 3 lần/ngày.Tuy nhiên đây không phải liều lượng cố định, bởi sẽ tùy theo từng tình trạng bệnh lý, độ tuổi mà liều dùng sẽ có sự thay đổi nhất định. 3. Tác dụng phụ khi dùng Meburatin tablet 150mg Một vài tác dụng phụ nhỏ có thể xảy ra với người dùng khi uống thuốc Meburatin tablet 150mg. Hệ tiêu hóa: Hiếm khi bị tiêu chảy, táo bón, buồn nôn, nôn, khô miệng.Hệ tim mạch: Thỉnh thoảng bị nhịp tim nhanh.Hệ thần kinh chức năng: Thường có mệt mỏi, chóng mặt, buồn ngủ, nhức đầu.Gan: Hiếm khi tăng giá trị GOT và GPT.Tăng cảm: Đôi khi có phát ban. Cần ngưng sử dụng thuốc ngay.Những tác dụng phụ này sẽ thường hết sau khi kết thúc quá trình sử dụng thuốc điều trị, vì thế người bệnh không nên quá lo lắng. Điều quan trọng là cân theo dõi sức khỏe và nếu có những vấn đề gì bất thường xảy ra cần liên hệ với bác sĩ.Bên cạnh đó để hạn chế tác dụng phụ người bệnh nên lưu ý một vài vấn đề sau:Không tự ý tăng liều hoặc giảm liều dùng. Thuốc nên được uống cùng nước lọc, không sử dụng rượu bia khi dùng thuốc. Nên có chế độ ăn lành mạnh, đầy đủ. Sau khi dùng hết thuốc nên chủ động đi kiểm tra lại sức khỏe định kỳ trước khi có ý định dùng lại thuốc. 4. Những vấn đề cần lưu ý khi dùng thuốc Meburatin tablet 150mg Thuốc Meburatin tablet 150mg là thuốc kê đơn, vì thế người bệnh không nên tự ý sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ.Thuốc không được khuyến cáo cho phụ nữ có thai, cho con bú bởi có thể ảnh hưởng nhất định tới em bé.Những người dị ứng với thành phần của thuốc không nên sử dụng.Thuốc cần được bảo quản nơi khô ráo để không ảnh hưởng đến kết cấu thuốc. Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Meburatin tablet 150mg nếu có thêm bất cứ thắc mắc nên trực tiếp trao đổi với bác sĩ kê đơn nhằm có những chỉ định phù hợp.
vinmec
545
Công dụng thuốc Fyarro Thuốc Fyarro được phân nhóm chất ức chế có khả năng chống lại sự phát triển của Kinase, m. TOR. Tuy nhiên khi dùng thuốc để ức chế khối u hay tế bào ung thư có thể xuất hiện một vài tác dụng phụ ngoài ý muốn. Sau đây là một số thông tin về thuốc cho bạn đọc tham khảo. 1. Công dụng của thuốc Fyarro Thuốc Fyarro có thành phần là Sirolimus mang khả năng gắn kết với protein để chuyển thành chất ức chế cho một số loại enzym tại tế bào. Những enzym thuốc Fyarro có thể gây ức chế chính là Kinase, rapamycin kinase. Nhờ vậy các khối u hay tế bào có nguy cơ phát triển thành ung thư sẽ bị chất này gây ức chế khiến chúng dần mất đi dinh dưỡng và khó có thể phát triển.Nguyên lý ngăn chặn u hay tế bào xấu phát triển của thuốc là dựa vào việc làm giảm khả năng phân bào. Khi thuốc được hấp thụ quá trình phát triển thành mạch cũng chậm lại khiến khối u bất thường dần mất đi dinh dưỡng vốn có. Máu khó lưu thông hơn khiến chúng khó phát triển. 2. Cách sử dụng thuốc Fyarro Thuốc Fyarro là một dược phẩm dùng qua tiêm trực tiếp tĩnh mạch. Liều lượng sử dụng thuốc sẽ dựa theo trọng lượng cơ thể và tình trạng bệnh khi chẩn đoán để đưa ra. Bác sĩ sẽ là người trực tiếp điều trị và chỉ định cho bệnh nhân về liều lượng cũng như các vấn đề đi kèm. 3. Những lưu ý cẩn trọng khi dùng Fyarro Khi được kê đơn sử dụng thuốc Fyarro bạn nên lưu ý không dùng chung với một số loại vắc xin nhất định. Những loại vắc xin sống có ảnh hưởng động lực học sẽ không phù hợp với thuốc Fyarro.Một số loại vắc xin phòng ngừa virus không nên dùng cùng lúc với thuốc Fyarro. Thuốc phòng ngừa bệnh Herpes zoster. Thuốc phòng bệnh liệt ở miệng. Vắc xin sởi. Vắc xin phòng cúm. Vắc xin ngăn ngừa vi rút rota. Vắc xin phòng bệnh sốt gây vàng da 4. Một vài phản ứng phụ có thể xảy ra của Fyarro Viêm miệng là vấn đề làm ảnh hưởng đến khu vực khoang miệng. Bạn sẽ thấy được những vết loét từ việng, họng thậm chí là cổ họng. Một số có thể làm đau rát lưỡi khiến vị giác bị thay đổi. Chính điều này làm bạn vừa đau vừa suy giảm vị giác đáng kể. Để phòng ngừa viêm miệng trước hết bạn cần vệ sinh răng miệng sạch sẽ để hạn chế tối đa vi khuẩn vi rút tấn công. Khi vết loét lan quá nhanh gây đau đớn nên tham khảo bác sĩ để được chỉ định dùng thuốc giảm đau.Giảm hồng cầu là nguyên nhân dẫn đến thiếu máu sau khi người bệnh sử dụng thuốc Fyarro. Người bệnh có thể nhận biết điều đó thông qua các cảm nhận mệt mỏi. Nếu bệnh nhân được chẩn đoán đang mắc ung thư nên chú ý những dấu hiệu đau tức ngực, khó thở. Trong tình huống số lượng hồng cầu thấp liên tục giảm xuống mức cảnh báo, bác sĩ sẽ cân nhắc truyền máu bổ sung để tạm thời ổn định lại.Tác dụng phụ của thuốc có thể gây ảnh hưởng đến khả năng vận động của thận đặc biệt là thay đổi tốc độ thanh thải creatinine. Bạn cần thực hiện các xét nghiệm máu để kiểm soát chính xác chỉ số liên quan đến thận. Đồng thời luôn chú ý các dấu hiệu ăn không ngon miệng, sưng phù mắt cá chân, tiểu ra máu hoặc đi tiểu ít hơn bình thường để nhanh chóng đến bệnh viện điều trị.Sử dụng thuốc Fyarro khi xác định ung thư có thể kiệt sức mệt mỏi nếu không có chế độ nghỉ ngơi phù hợp. Hãy luôn duy trì một lối sống lành mạnh tránh lao động nặng gây mất sức.Một vài trường hợp bệnh nhân được ghi nhận xuất hiện mụn mủ mẩn đỏ trên da sau khi tiêm thuốc Fyarro. Bạn có thể hỏi bác sĩ về việc chăm sóc da bằng kem dưỡng ẩm. Tuy nhiên hãy chọn loại kem có thành phần thiên nhiên ít dùng mùi hương để tránh bị kích ứng da nặng hơn. 5. Tương tác thuốc Fyarro Thuốc Fyarro có thể xuất hiện tương tác khi bạn ăn bưởi hoặc sử dụng bất kỳ thành phẩm có nguyên liệu là bưởi. Khi dùng thuốc nên lưu ý thực đơn ăn hàng ngày nên bỏ qua bưởi để tránh làm mất ổn định nồng độ thuốc trong máu gây giảm công dụng hoặc làm tác dụng phụ xuất hiện gây nguy hiểm cho sức khỏe.Bên cạnh thực phẩm thì dược phẩm cũng có thể tương tác đối kháng lại với thuốc. Nếu bạn có đơn thuốc hoặc đang dùng thuốc hãy báo lại bác sĩ để cân đối thời gian dùng. Một số loại thuốc có gây tương tác khiến rối loạn nồng thuốc trong máu là:Ketoconazole. Verapamil. Phenytoin. Rifampin. Modafinil. Những dược phẩm và thuốc này chỉ là một phần dựa trên thực tiễn và nghiên cứu xác định. Có thể vẫn còn những dược phẩm thực phẩm khác gây tương tác cho thuốc Fyarro. Bạn cần lưu ý luôn kiểm tra sức khỏe định kỳ theo hướng dẫn đồng thời quan sát cơ thể để khi có dấu hiệu bất thường có thể lập tức đến bệnh viện cấp cứu sớm.Thuốc Fyarro là một dược phẩm ức chế enzym giúp giảm sự phát triển của thành mạch. Chúng sẽ ngăn chặn khối u hay tế bào ung thư tiếp nhận dinh dưỡng từ cơ thể. Tuy nhiên bạn cần lưu ý khi dùng thuốc đúng theo chỉ dẫn bác sĩ để tránh xuất hiện tác dụng phụ ngoài ý muốn.org
vinmec
997
Niềng răng thưa hết bao nhiêu lâu? Răng thưa là tình trạng kẽ răng không khít với nhau. Do đó, giữa các răng sẽ xuất hiện khoảng trống rộng. Khoảng trống này sẽ gây nhiều ảnh hưởng tới sinh hoạt hàng ngày và tính thẩm mỹ. Do đó, nhiều người đã chọn phương pháp niềng răng thưa để cải thiện tình trạng. Vậy niềng răng thưa bao lâu thì đem lại hiệu quả? Răng thưa là tình trạng kẽ răng không khít với nhau 1. Nguyên nhân gây răng thưa Có nhiều nguyên nhân dẫn tới tình trạng răng bị thưa. Và sau đây là 4 nhóm lý do chủ yếu: 1.1 Do bẩm sinh Một số trường hợp bị răng thưa là do yếu tố bẩm sinh. Điều này bắt nguồn từ kích thước răng quá nhỏ so với khung hàm. Hoặc cũng có thể do người bệnh mọc thiếu răng. Từ đó, tình trạng các khe thưa lớn hơn thông thường xuất hiện. Ngoài ra, răng thưa bẩm sinh còn có thể do răng sữa mọc lệch, mọc sai vị trí. Sau đó, khi răng vĩnh viễn mọc lên và ổn định sẽ bị ảnh hưởng. Điều này là do cấu trúc răng từ răng mới khiến răng không đều, không khít nhau. 1.2 Do thói quen xấu Một số những thói quen xấu hàng ngày cũng gây ảnh hưởng đến tình trạng thưa kẽ răng. Ví dụ như việc xỉa răng hàng ngày. Đây là thói quen đã có từ rất lâu và ở nhiều người. Việc xỉa răng được thực hiện với mục đích lấy đi những thức ăn thừa còn sót trong răng. Tuy nhiên, hành động tưởng chừng bảo vệ răng miệng này khi duy trì lâu dài sẽ khiến răng thưa. Kẽ răng chịu sứ tác động lâu ngày của tăm vào chân răng. Răng sẽ dịch chuyển chút một và dần xa nhau. Từ đó, những kẽ răng với khoảng trống to sẽ xuất hiện. 1.3 Do răng mọc ngầm Thực tế, có những răng thay vì nhô lên khỏi nướu lại mọc ngầm trong xương hàm. Điều này khiến cho phần khung hàm bị thiếu răng. Từ đó, các răng mọc sau sẽ không thể lấp đầy khoảng trống dẫn tới tình trạng thưa răng. Mức độ lệch lạc của các mầm răng càng lớn, răng mọc lên sẽ càng thưa. Bên cạnh đó, việc mất răng nhiều ngày sẽ khiến cho xương răng bị tiêu dần. Răng sẽ có xu hướng bị ngả về phía răng bị mất. Do đó, những răng khác cũng sẽ bị kéo theo, bị đổ xiên và dần thưa ra. 1.4 Do bệnh lý răng miệng Việc răng thưa cũng có thể là biểu hiện của một vài bệnh lý răng miệng. Ví dụ như viêm nha chu, viêm tủy, viêm cuống, … Lâu ngày không được điều trị, răng sẽ bị lung lay, xổ đẩy vào nhau. Điều đó khiến khoảng cách của các răng cũng thay đổi. Hàm răng trở nên lộn xộn, mọc không đồng đều. Kéo theo đó là khả năng ăn nhai, tính thẩm mỹ của răng cũng bị ảnh hưởng. 2. Những ảnh hưởng của răng thưa 2.1 Ảnh hưởng tính thẩm mỹ Việc răng bị thưa ảnh hưởng rất nhiều đến thẩm mỹ của toàn gương mặt. Một hàm răng đồng đều, trắng sáng sẽ đem đến cho ta nụ cười thân thiện. Từ đó, công việc, giao tiếp hàng ngày cũng suôn sẻ hơn. Ngược lại, với một hàm răng thưa, không đồng đều gương mặt của chúng ta sẽ gây mất thiện cảm. Đôi khi tình trạng này cũng khiến đối phương thấy ta là người xuề xòa, không có ý thức chăm sóc bản thân. Cùng với đó, khuyết điểm này sẽ khiến người mắc bị mất tự tin. Bệnh nhân sẽ chỉ chăm chăm để ý tới khuyết điểm, không thoải mái thể hiện bản thân. 2.2 Nguy cơ mất thêm răng Mỗi chiếc răng trên cung hàm đều có một vai trò nhất định không thể thiếu. Chính những vai trò ấy tạo nên sự liên kết giữa các răng. Do đó, khi kẽ răng có khoảng trống lớn sẽ khiến hàm răng của ta thường xuyên bị dịch chuyển. Kèm với đó là sự tác động của những vi khuẩn. Khi vi khuẩn tấn công lâu ngày gây viêm nhiễm, dễ mất răng. 2.3 Ảnh hưởng tới cấu trúc xương hàm Khi tình trạng răng thưa là do các răng bị mọc ngược hoặc mọc không đủ sẽ khiến các răng còn lại không thể được cố định. Răng chạy lung tung dẫn tới tình trạng khớp cắn bị sai lệch. Theo thời gian, điều này có thể khiến khung xương hàm thay đổi, ảnh hưởng tới thẩm mỹ gương mặt. 2.4 Dẫn tới một số bệnh lý khác Khoảng cách giữa các răng quá lớn sẽ khiến thức ăn dễ bị dắt vào kẽ răng. Cùng với đó, khi việc vệ sinh không được thực hiện đúng cách sẽ là điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập, sinh sôi. Khi chúng phát triển và tấn công vào nướu sẽ dẫn tới nhiều bệnh lý khác. Ví dụ như sâu răng, viêm nướu, viêm nha chu, … 3. Cần niềng răng thưa bao lâu? Trung bình, thời gian niềng cho răng thưa sẽ dao dộng từ 1-2 năm Thời gian cho quá trình niềng răng của mỗi người là không giống nhau. Trung bình, thời gian niềng cho răng thưa sẽ dao dộng từ 1-2 năm. Điều này còn tùy thuộc vào tình trạng, mức độ thưa của mỗi người. Cùng với đó là các yếu tố như phương pháp niềng, tay nghề bác sĩ, … Dựa vào kết quả kiểm tra, bác sĩ sẽ xác định củ thể tình trạng răng và tư vấn chi tiết. Sau đó khi phác đồ điều trị được đưa ra cụ thể mới có thể phán đoán thời gian niềng kéo dài bao lâu. 4. Những điều cần lưu ý khi chăm sóc răng thưa Tuân thủ những lời dặn của bác sĩ và khám lại đúng lịch hẹn Bên cạnh các yếu tố về phương pháp hay bác sĩ, quá trình chăm sóc khi niềng răng cũng là điều quan trọng. Để quá trình niềng đem lại hiệu quả như mong đợi, chúng ta cần lưu ý một số điều sau: – Thực hiện chế độ vệ sinh răng miệng phù hợp và đúng cách. Trong quá trình niềng nếu khoang miệng không được đảm bảo vệ sinh sẽ rất dễ dẫn tới sự tấn công từ vi khuẩn. Khi đó, nhiều vấn đề sẽ xuất hiện làm giảm hiệu quả niềng. – Điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt hợp lý và khoa học hơn. Đặc biệt, ta không nên cố nhai những thứ quá cứng hay dai. Khi đó, mắc cài sẽ dễ bị bung và gây ảnh hưởng trực tiếp tới tiến độ niềng. – Từ bỏ những thói quen xấu như nhai đá, cắn móng tay, nghiến răng, mút tay, … Những thói quen tưởng chừng như vô hại này sẽ gây nhiều tác động xấu tới hàm răng. – Nói không với chất kích thích và những loại đồ uống có cồn như rượu, bia, thuốc lá, … Những sản phẩm này khi được sử dụng sẽ khiến sức khỏe răng miền bị ảnh hưởng, hiệu quả niềng răng bị giảm sút. – Tuân thủ những lời dặn của bác sĩ và khám lại đúng lịch hẹn.
thucuc
1,270
Tampon là gì và cách sử dụng như thế nào? Tampon cũng là một dạng băng vệ sinh, có hình que, được nhét sâu vào âm đạo, có tác dụng thấm hút trong những ngày đèn đỏ. Tuy rằng có thể mang đến sự tiện lợi nhưng sản phẩm này cũng có thể gây viêm nhiễm nếu sử dụng không đúng cách. Vậy tampon là gì và cách sử dụng như thế nào? 1. Tampon là gì? Mặc dù loại băng vệ sinh này đã được sử dụng rộng rãi, nhưng không phải tất cả phụ nữ đều hiểu rõ “Tampon là gì”. Thực chất đây là một loại băng vệ sinh có dạng hình trụ, được sử dụng một lần, được làm từ cotton, rayon hoặc hỗn hợp pha trộn giữa hai nguyên liệu này. 2. Cách sử dụng như thế nào? Nếu bạn là người mới sử dụng, bạn nên dùng loại Tampon có dây vì loại này dễ sử dụng hơn. Thiết kế hình trụ sẽ giúp tampon có thể dễ dàng được đưa vào âm đạo. Phần dây nối của Tampon sẽ giúp cho việc kéo băng vệ sinh trở nên dễ dàng hơn. Có rất nhiều loại Tampon, có những loại có thể dễ dàng được đưa vào âm đạo mà không cần dùng đến chất bôi trơn, nhưng nếu bạn cảm thấy khó khăn trong việc đưa sản phẩm này vào âm đạo thì có thể nhờ đến sự hỗ trợ của chất bôi trơn. Điều này tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng của mỗi người. Dưới đây là hướng dẫn về cách sử dụng Tampon: - Cách đưa Tampon vào âm đạo: + Bước 1: Trước khi sử dụng, bạn cần đảm bảo rửa tay thật sạch nhằm hạn chế tình trạng vi khuẩn có cơ hội để xâm nhập vào môi trường âm đạo. + Bước 2: Để đưa Tampon vào âm đạo, bạn nên ở tư thế ngồi xổm, khi cảm thấy thoải mái thì tiến hành đưa Tampon vào. Lần đầu tiên sử dụng sẽ gặp nhiều khó khăn, bạn có thể dùng một chiếc gương có tay cầm để giúp cho quá trình đưa Tampon vào âm đạo trở nên dễ dàng hơn. - Cách gỡ Tampon ra khỏi âm đạo: + Bước đầu tiên bạn cũng cần rửa tay sạch sẽ để tránh tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn từ tay thâm nhập vào vùng kín và gây viêm nhiễm. + Bước 2: Ngồi xổm với tư thế thoải mái. Dùng dây để kéo Tampon ra ngoài. Thực hiện nhẹ nhàng và từ từ. Sau đó cho Tampon đã sử dụng vào bao bì và vứt vào thùng rác. Tampon không thể phân hủy sinh học do đó, bạn tuyệt đối không nên vứt Tampon xuống bồn cầu. + Bước 3: Rửa tay và vệ sinh vùng kín sạch sẽ, lau khô vùng kín. Sau đó thay Tampon mới nếu chu kỳ của bạn vẫn chưa kết thúc. Lưu ý nên thay Tampon sau 3 đến 4 tiếng để đảm bảo vệ sinh. Nếu để quá lâu có thể khiến kinh nguyệt tràn ra ngoài và có nguy cơ viêm nhiễm phụ khoa. Không nên quan hệ khi đang sử dụng băng vệ sinh Tampon vì nó có thể khiến cho Tampon bị thụt sâu vào trong và gây ra những nguy cơ tiềm ẩn. 3. Những ưu nhược điểm của Tampon Cũng như các sản phẩm khác, Tampon cũng có những ưu nhược điểm riêng. Tìm hiểu kỹ càng sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với mình: Ưu điểm: + Được thiết kế nhỏ gọn: So với các loại băng vệ sinh thì Tampon có kích thước nhỏ gọn hơn. Chính vì thế, khi sử dụng bạn sẽ cảm nhận rõ được sự tiện lợi khi bảo quản và mang theo bên ngoài. + Tiện dụng: Khi đã quen sử dụng sản phẩm này, chị em đều tỏ ra khá thích thú vì tính tiện dụng của nó. Chị em hoàn toàn có thể sử dụng những bộ đồ sáng màu mà không lo bị “lộ”, “tràn ra ngoài”. Bên cạnh đó, chị em cũng có thể thoải mái vận động trong những ngày kinh nguyện. Băng vệ sinh Tampon cũng có thể giúp chị em thoải mái bơi lội trong những ngày kinh nguyệt. + Sạch sẽ hơn: Khi sử dụng loại sản phẩm này, chị em sẽ không cảm nhận rõ về dòng chảy kinh nguyệt, do đó sẽ không còn cảm giác lo lắng, mất tự tin và cảm giác sạch sẽ hơn trong những ngày “đèn đỏ”. + Hạn chế mùi: Một ưu điểm của Tampon là hạn chế được tình trạng “mùi khó chịu” trong những ngày nguyệt san. Tuy nhiên, không vì thế mà bạn trì hoãn việc thay băng vệ sinh thường xuyên. Tốt nhất hãy thay Tampon mới sau 3 đến 4 tiếng sử dụng để có thể bảo vệ vùng kín của bạn một cách tốt nhất. Nhược điểm: Bên cạnh những ưu điểm kể trên, Tampon cũng tồn tại những nhược điểm nhất định. Cụ thể như sau: + Khó sử dụng: Sử dụng Tampon sẽ khó hơn so với băng vệ sinh thông thường. Khi đưa Tampon vào âm đạo, bạn cũng cần thận trọng để tránh gây tổn thương vùng kín. Tuy nhiên, sau khi sử dụng vài lần, bạn có thể thực hiện các động tác đưa và kéo Tampon một cách dễ dàng. Cần thực hiện theo đúng hướng dẫn đã được in trên bao bì của nhà sản xuất. + Khó nhận biết thời điểm cần thay băng: Do không cảm nhận được dòng chảy của băng vệ sinh, không cảm nhận được độ thấm hút của Tampon do đó, chị em cần phải lưu ý về thời gian mới có thể thay băng vệ sinh đúng giờ. Trong trường hợp để quá lâu, quên thay Tampon mới, có thể để lại những vết bẩn trên quần áo. + Có nguy cơ viêm nhiễm cao hơn so với băng vệ sinh thông thường: Khi đưa Tampon trực tiếp vào âm đạo mà không thực hiện đúng cách, bạn sẽ có nguy cơ viêm nhiễm vùng kín. + Nguy cơ gây hội chứng sốc nhiễm độc: Nếu bạn để Tampon quá lâu trong môi trường âm đạo có thể dẫn đến tình trạng thấm hút quá mức khiến cho âm đạo bị khô và từ đó, tạo điều kiện thuận lợi cho các loại vi khuẩn có hại phát triển và gây bệnh.
medlatec
1,077
Chu kỳ kinh nguyệt bình thường là bao nhiêu ngày? Chu kỳ kinh nguyệt bao nhiêu ngày thì được coi là bình thường? Hãy tìm câu trả lời qua thông tin mà chúng tôi cung cấp sau đây. Chu kỳ kinh nguyệt là sự lặp đi lặp lại của những ngày hành kinh, một chu kỳ kinh nguyệt được tính từ khi thấy kinh của kỳ kinh đầu tiên đến ngày đầu tiên của kì kỳ kinh tiếp theo. Chu kỳ kinh nguyệt bình thường là bao nhiêu ngày được nhiều chị em băn khoăn vì kỳ kinh gắn bó với phái nữ trong phần lớn thời gian, phản ánh sức khỏe nói chung cũng như sức khỏe sinh sản nói riêng của chị em. Chu kỳ kinh nguyệt bình thường là bao nhiêu ngày được nhiều chị em băn khoăn Chu kỳ kinh nguyệt bao nhiêu ngày là bình thường? Bình thường, chu kỳ kinh nguyệt bao nhiêu ngày là quan tâm của phái nữ. Chu kỳ kinh nguyệt kéo dài 28 ngày được coi là thời gian trung bình và chu kỳ này được cộng trừ trong khoảng 7 ngày. Vì vậy, 21 đến 35 ngày là chu kỳ kinh nguyệt bình thường của chị em tùy thuộc cơ địa của mỗi người. Nếu ngắn hơn hoặc dài hơn mức này đều bị coi là bất thường, cần lưu ý khám sớm. Độ dài chu kỳ dao động bình thường là bao nhiêu? Sự dao động của độ dài chu kỳ kinh nhẹ, chẳng hạn như chu kỳ lần trước là 28 ngày, lần này là 30 ngày thì được tính là bình thường, tuy nhiên, nếu dao động lớn, chu kỳ trước là 21 ngày, chu kỳ sau là 35 ngày thì là bất thường. Nếu chu kỳ kinh ngắn hơn hoặc dài hơn bất thường, cần lưu ý khám sớm. Những yếu tố ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt Tương tự, ở thời kỳ tiền mãn kinh, kỳ kinh của chị em cũng bất thường không đoán trước được. Căng thẳng, stress quá mức cũng là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt. Phải làm thế nào để chu kỳ kinh nguyệt bình thường, đều đặn? Để chu kỳ kinh nguyệt đều đặn, tránh những bất thường, phiền toái, cần lưu ý những vấn đề sau: – Tạo tâm lý vui tươi, thoải mái Lo lắng, stress, căng thẳng là nguyên nhân mất cân bằng nội tiết tố, cần tạo được niềm vui năng lượng trong cuộc sống; hạn chế tức giận, căng thẳng. Tránh lao động quá sức, nặng nhọc. Cần có lịch làm việc rõ ràng, phân bố thời gian làm việc và thư giãn hợp lý. – Xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh, khoa học, nhằm tránh rối loạn chu kỳ kinh nguyệt. Nên uống đủ nước mỗi ngày, đặc biệt là uống nước hoa quả, hạn chế nước ngọt có gas. Cần bổ sung rau xanh vào chế độ ăn hàng ngày. Tránh thực phẩm nhiều dầu mỡ thức ăn cay nóng, thức ăn quá mặn. – Nên ngủ nghỉ đúng giờ đủ giấc để cân bằng nội tiết tố cơ thể. – Không dùng chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá… để nâng cao sức khỏe và ổn định chu kỳ kinh nguyệt.
thucuc
553
Cảnh báo nguyên nhân tăng men gan bạn cần chú ý Men gan tăng cao tưởng chừng không nguy hại mà thực tế lại khiến cho tình trạng gan ngày càng diễn biến nặng và hư hỏng nhanh hơn. Do đó, nắm bắt đầy đủ những nguyên nhân tăng men gan sẽ giúp bạn phòng tránh căn bệnh này một cách tốt nhất. Trong bài viết dưới đây, chúng ta hãy cùng tìm hiểu thật kỹ về căn bệnh này nhé. 1. Tăng men gan là gì? Tăng men gan là một bệnh lý khá phổ biến hiện nay, bệnh có thể diễn biến nguy hiểm nếu như không được điều trị sớm. Khi các enzym xúc tác có trong gan được giải phóng, chúng hoàn tan vào máu và khiến cho nồng độ men gan tăng lên. Khi tăng men gan lên quá cao sẽ làm phá hủy tế bào gan, suy giảm chức năng gan. Men gan tăng làm suy giảm chức năng thải độc gan Có 4 loại men gan chính là ALT, AST, GGT và ALP. Theo đó nếu chức năng và hoạt động tế bào gan bình thường thì các chỉ số sẽ duy trì ở mức sau đây: Khi các chỉ số vượt ngưỡng cho phép sẽ làm tăng men gan, gây nên các bệnh về gan và làm suy giảm sức khỏe. 2. Nguyên nhân gây tăng men gan Bệnh tăng men gan xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, chủ yếu đến từ cách sinh hoạt, ăn uống không khoa học của người bệnh. Sau đây là 5 dấu hiệu chính gây nên tình trạng bệnh lý này. 2.1 Dùng thực phẩm nhiều chất béo, không đảm bảo vệ sinh Hiện nay, vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm đang là vấn đề gây nhức nhối nhất trong xã hội. Việc ăn phải các loại thực phẩm bẩn, không đảm bảo vệ sinh sẽ làm ảnh hưởng rất lớn đối với sức khỏe. Không những vậy, thói quen dùng các thực phẩm chiên rán, nhiều dầu mỡ cũng là nguyên nhân chính gây nên tình trạng men gan cao. Khi lượng dầu mỡ hấp thụ quá nhiều, gan không thể thải độc hết sẽ tích tụ và hình thành các khối mỡ. Lâu dần khiến cho gan tích mỡ và tăng nồng độ men gan. Để hạn chế điều này, đặc biệt là bảo vệ sức khỏe gan thận, đường tiêu hóa, bạn cần ăn nhiều các loại rau củ quả, trái cây… Lựa chọn thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo vệ sinh, hạn chế dùng đồ chiên rán, dầu mỡ,… Nguyên nhân tăng men gan do sử dụng thực phẩm, đồ uống không an toàn 2.2 Nguyên nhân tăng men gan: Uống nhiều bia rượu Bia rượu là thủ phạm gây nên nhiều căn bệnh nguy hiểm đối với con người. Đặc biệt, người dùng nhiều bia rượu sẽ có nguy cơ tăng men gan cao hơn so với người bình thường. Trong bia rượu có chứa cồn và các hoạt chất kích thích, khi hấp thụ vào cơ thể sẽ bắt buộc gan phải làm việc nhiều hơn, thải độc nhiều hơn. Tuy nhiên, khi hoạt động các tế bào gan diễn ra nhanh hơn thì một khối lượng lớn tế bào chết đi, giải phóng ra nhiều men gan vào máu. Do đó, người bị bệnh tăng men gan cần tuyệt đối tránh xa bia rượu và các chất kích thích. Đây cũng là cách tốt nhất để hạn chế các biến chứng lâu dài như gan nhiễm mỡ, xơ gan, ung thư gan,… 2.3 Nguyên nhân tăng men gan do các bệnh truyền nhiễm Tình trạng men gan tăng cao cũng có thể xuất phát từ ảnh hưởng của các bệnh truyền nhiễm, ví dụ như bệnh sốt rét. Khi cơ thể nhiễm bệnh, các tế bào gan cũng bị tổn thương, giải phóng các enzym có trong gan. Từ đó khiến cho lượng men gan trong máu sẽ cao hơn so với mức bình thường. Do đó, bạn cần chăm sóc và bảo vệ bản thân thật tốt, tiêm vắc xin phòng bệnh để hạn chế những tổn thương về sức khỏe. Đồng thời bảo vệ và duy trì hoạt động của các bộ phận bên trong cơ thể diễn ra thật tốt. 2.4 Tăng men gan do sử dụng thuốc Trong thành phần của các loại thuốc cũng có các tác nhân dễ khiến cho men gan tăng cao. Do đó, khi sử dụng các loại thuốc như thuốc tim mạch, kháng sinh, giảm đau, giảm mỡ máu, chống trầm cảm… bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ. Việc sử dụng đúng thuốc, đúng bệnh và đúng liều lượng không những đem lại tác dụng như mong muốn mà còn tránh những ảnh hưởng xấu. Đặc biệt là giảm áp lực thải độc cho gan, giúp gan khỏe mạnh hơn mỗi ngày. 2.5 Ảnh hưởng bởi các bệnh lý khác Một số ít nguyên nhân gây tăng men gan đến từ các bệnh lý khác như bệnh về đường mật (sỏi mật, viêm túi mật, teo đường mật, áp-xe gan…) hoặc các bệnh tự miễn. Do đó, khi có những dấu hiệu bất thường, bạn nên đi khám tổng quát và gặp bác sĩ điều trị để cho chẩn đoán chính xác nhất. 3. Dấu hiệu nhận biết bệnh tăng men gan Tăng men gan là căn bệnh diễn biến âm thầm bên trong cơ thể và rất khó phát hiện trong thời gian đầu. Nhưng chúng ta vẫn có thể sớm nhận ra nếu tiến hành xét nghiệm chỉ số AST và ALT. Nếu kết quả 2 chỉ số này tăng thì chứng tỏ bạn đã mắc chứng tăng men gan. Ngoài ra, dấu hiệu tăng men gan còn nằm ở các biểu hiện sau đây: 3.1 Cơ thể mẩn ngứa: Tăng men gan khiến cho các độc tố bị tích tụ bên trong cơ thể, xuất hiện các nốt mẩn đỏ trên da và ngứa ngáy cục bộ 3.2 Cơ thể phù nề: Tăng men gan làm suy giảm chức năng gan, chức năng thải độc bị hạn chế. Từ đó cơ thể có hiện tượng phù nề, phù thũng bàn tay, bàn chân… 3.3 Vàng da: Dấu hiệu dễ nhận biết nhất khi tăng men gan đó chính là vàng da. Thay vì một làn da trắng hồng đầy sức sống, da người bệnh có dấu hiệu vàng úa, nhợt nhạt, thiếu sức sống 3.4 Phân có màu vàng nhạt: Không chỉ da vàng mà khi gan suy yếu, tắc mật làm cho phân có màu vàng nhạt và không xuống được ruột, khó khăn khi đi đại tiện 3.5 Đau vùng sườn phải: Gan nằm ở vị trí sườn phải nên khi bị bệnh, bạn luôn có cảm giác vị trí này đau âm ỉ vô cùng khó chịu. Vì vậy cần đi khám để phát hiện và điều trị sớm Để kịp thời phát hiện nguyên nhân khiển tăng men gan, cũng như tìm cách khắc phục nhanh nhất, bạn có thể đến thăm khám tại bệnh viện,…. Tại bệnh viện, các bác sĩ sẽ tiến hành siêu âm, xét nghiệm để biết chính xác tình trạng bệnh lý, các chỉ số của gan và đưa ra cách khắc phục theo từng mức độ. Người bị men gan tăng thường có dấu hiệu đau vùng hạ sườn phải Khách hàng có thể yên tâm điều trị các bệnh lý về gan tại đây bởi bệnh viện có một đội ngũ bác sĩ chuyên khoa nhiều năm kinh nghiệm, có kiến thức chuyên môn vững vàng. Hơn nữa, tại đây được trang bị rất nhiều máy móc, thiết bị hiện đại giúp quá trình điều trị bệnh gan chính xác, nhanh chóng hồi phục và trở về trạng thái bình thường.
thucuc
1,324
Tìm hiểu về bệnh gan nhiễm mỡ Gan nhiễm mỡ là bệnh thường gặp ở gan. Thế nhưng không phải ai cũng hiểu rõ về căn bệnh này: nguyên nhân, dấu hiệu, cách điều trị và phòng ngừa bệnh. Mời độc giả cùng tìm hiểu về bệnh gan nhiễm mỡ qua bài viết dưới đây để có thêm những thông tin bổ ích về căn bệnh này. Nguyên nhân gây gan nhiễm mỡ Gan nhiễm mỡ là hiện tượng tế bào gan bị tích tụ mỡ nhiều hơn bình thường (quá 5% trọng lượng). Bệnh thường không có triệu chứng gì đặc biệt, nhiều người chỉ phát hiện tình cờ khi đi khám sức khỏe. Nhưng khi có các dấu hiệu của bệnh biểu hiện ra bên ngoài thì gan đã bị tổn thương nặng, khó hồi phục. Gan nhiễm mỡ phần lớn là do bia rượu Theo các chuyên gia y tế, có nhiều nguyên nhân gây ra tình trạng gan nhiễm mỡ: Dấu hiệu nhận biết gan nhiễm mỡ Khi bị gan nhiễm mỡ, người bệnh sẽ thấy xuất hiện các triệu chứng sau: Khi bị gan nhiễm mỡ, người bệnh sẽ thấy xuất hiện các triệu chứng như chán ăn, mệt mỏi, vàng da Gan nhiễm mỡ được chia thành 3 cấp độ là gan nhiễm mỡ độ I, độ II, độ III. Tùy vào mỗi cấp độ bệnh, các triệu chứng sẽ rõ ràng với mức độ nặng dần lên. Chính vì thế khi thấy xuất hiện các triệu chứng gan nhiễm mỡ, bạn nên đi khám để được chẩn đoán chính xác tình trạng sức khỏe. Cách điều trị và phòng ngừa gan nhiễm mỡ Hiện nay, không có phương pháp điều trị triệt để bệnh gan nhiễm mỡ. Người bệnh cần có một chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thể thao hàng ngày sẽ giúp ngăn ngừa các tổn thương ở gan, khắc phục tình trạng gan nhiễm mỡ Để phòng tránh gan nhiễm mỡ chúng ta cần: Áp dụng chế độ ăn uống khoa học sẽ giúp phòng ngừa gan nhiễm mỡ hiệu quả Gan nhiễm mỡ có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng ảnh hưởng tới sức khỏe. Chính vì thế, việc phát hiện và điều trị kịp thời sẽ giúp kiểm soát, cải thiện sớm bệnh, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.
thucuc
395
Các cách trị hôi chân đơn giản ai cũng có thể áp dụng Hôi chân là tình trạng phổ biến nhiều người mắc phải và do nhiều nguyên nhân gây ra. Mặc dù đây không phải là dạng bệnh lý nguy hiểm nhưng nếu sở hữu một đôi bàn chân bốc mùi thì cũng sẽ ảnh hưởng ít nhiều đến sự tự tin và sinh hoạt hàng ngày. Bài viết hôm nay sẽ giới thiệu đến quý bạn đọc các cách trị hôi chân đơn giản ai cũng có thể thực hiện được. 1. Một số nguyên nhân gây hôi chân Bất kỳ ai cũng có thể bị hôi chân, nhưng tình trạng này lại xảy ra phổ biến nhất ở những người thường xuyên đi giày cả ngày. Việc đi giày lâu sẽ khiến bụi bẩn và mồ hôi tích tụ lại trong giày, từ đó tạo điều kiện thuận lợi để vi khuẩn phát triển dẫn tới mùi hôi khó chịu. Việc đôi giày với đôi chân bốc mùi có thể xuất phát từ những nguyên nhân sau: Do chất liệu giày: nếu đôi giày mà bạn đang đi được là từ da nhân tạo, cao su tổng hợp, chất liệu gia công giá rẻ,... thì rất dễ khiến chân có mùi hôi khi đi lâu; Giày ướt: nước ngấm vào giày mà không được giặt giũ, phơi khô mà cứ tiếp tục được sử dụng sẽ dần làm ẩm mốc chất liệu giày và hình thành mùi hôi cho chân; Giày không được vệ sinh sạch sẽ: điều này khiến đôi giày trở thành một ổ vi khuẩn di động khiến đôi chân của bạn phát ra mùi hôi khi mang chúng; Chân tiết ra quá nhiều mồ hôi: nhiều người bị tiết ra rất nhiều mồ hôi ở bàn chân, kết hợp với đó là phải mang giày lâu ngày, ít khi được thông thoáng sẽ tạo ra mùi hôi khó chịu; Vệ sinh chân kém, mắc các bệnh ngoài da như tổ đỉa, nấm da chân, chàm, nhiễm trùng huyết,... 2. Bạn có thể dùng quế để trị hôi chân theo 2 cách sau: Dùng lá quế tươi: lấy từ 4 - 5 lá, đem đun sôi rồi dùng nước đó rửa chân khi còn ấm. Ngoài ra bạn cũng có thể dùng lá quế vò nát, cho vào trong giày và để qua đêm; Dùng bột quế khô: rửa chân thật sạch và lau khô. Tiếp theo lấy bột quế xoa đều lên chân và xỏ giày đi bình thường. Cách trị hôi chân bằng phèn chua Thành phần của phèn chua có một chất là nhôm sunfat có tác dụng khử mùi hiệu quả. Để dùng phèn chua khử mùi hôi chân, bạn có thể xay phèn thành bột, sau khi sửa sạch và lau khô chân hãy xoa phèn vào lòng bàn chân và các kẽ chân. Để như vậy trong vòng 10 phút, thực hiện từ 3 - 4 ngày liên tục sẽ giúp giảm tiết mồ hôi chân. Ở những trường hợp hôi chân nặng hãy kiên trì điều trị bằng phương pháp này trong thời gian dài hơn (7 - 8 tháng) để hết hẳn mùi khó chịu ở chân. Dùng phấn rôm giúp khử mùi hôi chân Phấn rôm là một sản phẩm thường được dùng cho em bé để tránh hăm tã. Bột Ta Lc chứa trong phấn rôm có tính năng hút ẩm cao, giúp cho da luôn mịn màng nhưng cũng không làm khô da. Cách thực hiện vô cùng đơn giản: trước tiên hãy vệ sinh chân thật sạch sẽ rồi lau khô bằng khăn mềm. Tiếp theo rắc bột phấn rôm vào bàn chân, các kẽ chân, thậm chí bạn cũng có thể cho vào đế giày rồi xoa đều để khử mùi hôi. Hôi chân có thể được khắc phục bằng baking soda Baking soda có tác dụng tẩy tế bào chết, hút ẩm, thông thoáng lỗ chân lông và kiểm soát mồ hôi chân. Bạn có thể dùng baking soda để khử mùi hôi chân bằng cách: Cách 1: lấy một lượng bột baking soda rồi cho vào gói giấy và đưa vào trong giày; Cách 2: pha baking soda cùng bột nở (4 thìa cà phê), hòa với 1 lít nước dùng để ngâm chân. Mỗi lần ngâm từ 15 - 20 phút và nên thực hiện vào buổi tối trước khi đi ngủ; Cách 3: cách này đơn giản hơn, đó là bạn chỉ cần rắc baking soda lên giày, để đó qua đêm và sáng hôm sau thì rửa sạch lại với nước. Cách trị hôi chân bằng bã cà phê Sau khi pha cà phê phin, bạn đừng nên vứt bỏ phần bã vừa pha đi mà hãy giữ chúng lại, bởi vì bã cà phê có công dụng rất hiệu quả trong việc khử mùi hôi. Bạn có thể rang phần bã này, sau đó để nguội và xoa lên chân. Bã cà phê còn được ứng dụng nhiều trong các sản phẩm làm đẹp giúp tẩy tế bào chết cho da. Bên cạnh đó bạn cũng có thể cho bã cà phê đã khô vào trong bọc giấy, túi vải nhỏ và đặt vào trong giày, để qua đêm sẽ hút mùi hôi hiệu quả. Kem đánh răng cũng có thể được dùng để trị mùi hôi chân Kem đánh răng là sản phẩm diệt khuẩn hiệu quả, không chỉ có tác dụng đối với răng miệng mà kem đánh răng còn được ứng dụng trong việc đánh đuổi mùi hôi khó chịu ở chân. Bạn có thể lấy một ít kem đánh răng, nhỏ vài giọt nước lên kem để tạo bọt rồi thoa lên bàn chân, để một lúc rồi rửa lại chân bằng nước sạch, lau khô. Để tăng tính hiệu quả cho phương pháp này, bạn có thể kết hợp kem đánh răng với nước gừng hoặc chanh,... Bồn ngâm chân giúp điều trị chứng hôi chân Bồn ngâm chân chuyên dụng được thiết kế với nhiều tính năng như massage, đả thông kinh mạch giúp bạn có cảm giác thoải mái, thư giãn hơn vì bàn chân là khu vực chứa rất nhiều dây thần kinh. Thay vì nước lã ngâm chân thông thường, bạn có thể ngâm chân bằng các loại nước sau để khử mùi hôi ở chân: Ngâm chân với nước chanh và gừng: trong gừng tươi chứa các chất giúp kích thích tuần hoàn máu, tiêu trừ mùi hôi vô cùng hiệu quả. Còn nước chanh hội tụ các axit tự nhiên giúp ức chế hoạt động của các loại vi khuẩn và mồ hôi gây mùi. Do đó sự kết hợp của 2 nguyên liệu này sẽ có tác dụng khắc phục hiệu quả chứng hôi chân; Ngâm chân với nước trà xanh: lá trà xanh vốn nổi tiếng là một nguyên liệu diệt khuẩn từ thiên nhiên. bạn có thể đun lá chè với nước và ngâm chân. Nếu không có lá trà xanh thì có thể thay thế bằng lá sung cũng cho hiệu quả tương tự. Mong rằng với những cách trị hôi chân tại nhà nêu trên, bạn đã lựa chọn cho mình được phương pháp hiệu quả và phù hợp nhất. Đây đều là những cách đơn giản, dễ thực hiện và không tốn kém. Nếu đã áp dụng mọi biện pháp mà mùi hôi chân vẫn không đỡ thì bạn nên đi khám nội tiết để được bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán và tư vấn chi tiết hơn.
medlatec
1,239
Tìm lời giải đáp thắc mắc: Trồng răng sứ giá bao nhiêu Với tình trạng răng kém, răng hỏng, thì trồng răng sứ là lựa chọn cần thiết của mỗi chúng ta. Khi đó, câu hỏi “trồng răng sứ giá bao nhiêu” là điều chắc chắn không thể không nhắc đến. Nếu bạn cũng đang quan tâm đến chi phí cho dịch vụ này như thế này, thì hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây. 1. Giá trồng răng sứ (Implant) không có mức nhất định Trồng răng sứ là kỹ thuật rất phổ biến trong nha khoa, nhằm lấp đầy khoảng trống ở hàm răng bằng một răng giả được chuẩn bị riêng, phù hợp, mang lại chức năng ăn uống như thông thường cũng như lấy lại sự tự tin cho người bệnh. Hiện nay, với kỹ thuật trồng răng Implant ngày càng phát triển, răng sứ được trồng có thể sử dụng được trong nhiều năm với sự bảo hành từ các nha khoa uy tín. Quy trình của việc trồng răng sứ không hề nhanh chóng hay chỉ 1 ngày là có thể hoàn thành. Đồng thời, có rất nhiều vấn đề cần được xử lý trước khi thực hiện trồng răng sứ. Chính vì thế, giá của dịch vụ trồng răng sứ không có một mức nhất định, mà thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố và lựa chọn của người làm dịch vụ. Hình ảnh minh họa về trồng răng sứ Implant 1.1. Vấn đề bệnh lý nha khoa Khi làm dịch vụ trồng răng sứ, bệnh nhân cần trải qua quy trình thăm khám, kiểm tra tình trạng sức khỏe răng miệng cho bệnh nhân. Vấn đề viêm nhiễm cần được xử lý trước khi tiến hành trồng răng. Bác sĩ cũng sẽ cần chụp phim để đánh giá cả chân răng, xem chân răng có vấn đề gì không, có nhiễm trùng, mô nha chu, viêm tủy,… không và có phương án xử lý, điều trị nhanh chóng cho bệnh nhân. 1.2. Lựa chọn loại sứ của bệnh nhân Có nhiều loại sứ để chúng ta lựa chọn khi làm răng sứ: răng sứ toàn phần, răng sứ kim loại thường, răng sứ kim loại quý, răng sứ titan. Trong khi đó, răng sứ cũng có thể có nguồn gốc, kiểu loại khác nhau. Với mỗi lựa chọn của mình, thì chi phí của việc trồng răng sẽ rất ảnh hưởng đến giá thành cuối cùng. 2. Những lưu ý khi bạn chọn mão răng sứ Khi lựa chọn răng sứ cho bản thân, người bệnh cần chú ý đến một số vấn đề cơ bản như: – Màu sắc: không nhất thiết trắng muốt nhưng cần tự nhiên, hài hòa, tương xứng với răng môi nướu lợi. – Tuổi thọ răng: chúng ta đều muốn răng sứ đã lắp sẽ có tuổi thọ càng lâu càng tốt, để chúng ta không phải lo lắng răng hỏng, làm lại răng hay mất tiền cho các chi phí khác để chữa răng. – Khả năng của răng: cần xem xét răng sứ được trồng liệu có làm tốt chức năng bảo vệ cùi răng khỏi vi khuẩn không. – Khả năng chịu lực: dù chỉ đảm nhận việc nhai nhưng răng cần độ bền và khả năng chịu lực của răng. – Những nguy cơ: không nên vì vấn đề sở thích hay tiết kiệm mà chọn những loại răng sứ có nguy gây kích ứng, dị ứng cho bản thân, hoặc các vấn đề khác như: hôi miệng, đen nướu,… Có nhiều hình thức trồng răng tương ứng giá tiền khác nhau 3. Gợi ý lựa chọn mão răng sứ cho bạn 3.1. Răng toàn sứ Xét về thẩm mỹ, răng toàn sứ đem lại cảm giác giống răng thật nhất.Bên cạnh đó, vật liệu sứ cũng không làm người dùng bị dị ứng. Răng toàn sứ được thêm ưu điểm là sức bền tốt, rất được lòng người sử dụng. Tuy nhiên, với những ưu điểm này, thì nhược điểm khiến người dùng băn khoăn chọn lựa loại răng này chính là vấn đề giá thành. Chi phí răng toàn sứ thường khá cao. 3.2. Răng sứ kim loại thường Loại kim loại dùng làm lõi trong răng sứ kim loại thường thường là hợp kim của crom với coban hoặc niken. Ngược lại với răng toàn sứ, răng sứ kim loại thường có chi phí khá rẻ nhưng lại đầy các nhược điểm như: + Tính khả thi với mọi đối tượng là không có, vì loại răng này có thể gây dị ứng cho người dễ bị dụ ứng kim loại. + Không bền: đường viền răng dễ bị đen sau thời gian sử dụng và răng có thể bị xỉn màu. 3.3. Răng sứ kim loại quý Kim loại dùng trong răng sứ kim loại quý có thể là vàng, platin,… Do chất liệu làm lõi răng khá đặc biệt và quý hiếm, nên bản thân chiếc răng này cũng giá trị cao. Thêm vào đó, không phải nha khoa nào cũng sẽ có loại răng sứ này. Do đó, cần cân nhắc lựa chọn nha khoa trước nếu như bạn muốn được dùng loại răng đặc biệt này làm răng vĩnh viễn. Răng sứ kim loại quý giá thành cao, có độ bền tốt, khả năng chống viêm răng lợi được ghi nhận và màu sắc tương đồng, hài hòa với răng thật. Tuy vậy, một số ít cũng có thể dị ứng với các kim loại quý này. 3.4. Răng sứ titan Chúng ta có thể rất an tâm khi dùng răng sứ titan vì loại răng này không gây dị ứng. Độ bền và tuổi thọ của loại răng này cũng khá tốt. Thêm vào đó, chi phí răng sứ titan ở mức trung bình trong các loại răng, giúp bệnh nhân dễ dàng lựa chọn hơn, nhất là khi đang băn khoăn vấn đề chi phí.
thucuc
1,003
Viêm mũi họng cấp ở trẻ em có dấu hiệu gì? Cách phòng ngừa Thời tiết giao mùa thường đi kèm với sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ và độ ẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn và virus. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch, gây nên bệnh viêm mũi họng cấp ở trẻ em. Bố mẹ hãy cùng nhận biết dấu hiệu viêm mũi họng cấp ở trẻ em để có biện pháp điều trị, chăm sóc nhanh chóng. 1. Trẻ em bị viêm mũi họng cấp có dấu hiệu gì? Trước khi giải đáp băn khoăn viêm mũi họng cấp ở trẻ em có dấu hiệu gì, hãy cùng hiểu viêm mũi họng cấp ở trẻ em một tình trạng viêm nhiễm của niêm mạc mũi họng, thường xuất hiện do tác động của virus hoặc vi khuẩn. Bệnh có những dấu hiệu phổ biến và dễ thấy như: Nghẹt mũi, sổ mũi, hắt hơi; Đau họng, ho khan, ho có đờm; Sốt nóng, có thể sốt nhẹ (< 38,5 độ C), hoặc sốt cao (≥ 38,5 độ C); Khó chịu, quấy khóc, khó ngủ, biếng ăn; Ói mửa, đi đại tiện phân lỏng. Bệnh viêm mũi họng cấp ở trẻ em có diễn biến phức tạp. Các triệu chứng ban đầu của bệnh là sổ mũi, hắt hơi, nhức đầu… Đây là các triệu chứng thông thường của nhiễm trùng đường hô hấp trên. Mũi bị kích thích và tăng tiết dịch để loại bỏ vi khuẩn hoặc virus. Trẻ có thể bị sốt cao, đây là một phản ứng tự nhiên của cơ thể để tăng cường hệ thống miễn dịch và giúp chống lại vi khuẩn hoặc virus. Triệu chứng này cũng có thể giúp tăng tốc quá trình phòng ngừa và chữa trị. Ớn lạnh là một phản ứng của cơ thể khi nhiệt độ tăng lên do sốt. Chán ăn và nuốt đau có thể do viêm mũi họng, khiến việc ăn uống và nuốt trở nên không thoải mái. Khi mũi bị viêm, dịch tiết có thể chảy xuống họng, gây kích thích và có thể dẫn đến viêm họng.2. Các biện pháp điều trị viêm mũi họng cấp ở trẻ em Các biện pháp điều trị viêm mũi họng cấp ở trẻ em thường tập trung vào giảm nhẹ và giảm bớt các triệu chứng để giúp trẻ thoải mái hơn. Dưới đây là một số điều quan trọng cần lưu ý: Paracetamol là một loại thuốc thường được sử dụng để hạ sốt và giảm đau. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhà thuốc. Nếu trẻ có đau họng hoặc khó chịu, các thuốc giảm đau và kháng viêm như ibuprofen có thể được sử dụng theo liều lượng được chỉ định. Đồng thời, bố mẹ hãy bù nước cho trẻ bằng cách cho trẻ uống uống dung dịch bù điện giải Oresol (ORS) thay nước hàng ngày theo chỉ dẫn của bác sĩ. Nếu việc điều trị bệnh sớm và tuân thủ các chỉ định của bác sĩ về liều lượng thuốc, tình trạng viêm mũi họng ở trẻ em sẽ tự khỏi sau 3 - 5 ngày. Ngoài việc uống đủ thuốc theo liều lượng của bác sĩ đã kê, bố mẹ cần chú ý đến chế độ ăn uống, nghỉ ngơi, ăn nhiều trái cây,... để điều trị hiệu quả bệnh lý trên. Quan trọng để đảm bảo trẻ được nghỉ ngơi đầy đủ. Sử dụng máy tạo ẩm ở gần nơi trẻ ngủ có thể giúp làm giảm khô họng và mũi. Việc duy trì đủ nước cho trẻ là quan trọng, đặc biệt khi trẻ có triệu chứng sốt hoặc mất nước do sổ mũi và ho.3. Hướng dẫn phòng bệnh viêm mũi họng cấp ở trẻ emĐối với bệnh viêm mũi họng cấp ở trẻ em nói riêng và các bệnh lý khác nói chung thì quan trọng nhất là phòng bệnh hơn chữa bệnh. Phòng bệnh viêm mũi họng cấp tính ở trẻ em đòi hỏi chú ý đến vệ sinh cá nhân, môi trường sống và một số biện pháp khác nhau để giảm nguy cơ lây nhiễm. Dưới đây là một số biện pháp bạn có thể thực hiện: Rửa tay đúng cách, đặc biệt là trước khi ăn, sau khi sờ vào mũi, miệng hoặc mắt.
medlatec
747
Nhận biết trẻ sơ sinh bị lác mắt Làm thế nào để nhận biết trẻ sơ sinh bị lác mắt? Một mắt của con sẽ nhìn thẳng vào bạn, trong khi mắt còn lại thì lơ đễnh. Thậm chí, đôi khi cả hai mắt có vẻ khác thường. Tuy nhiên, tật mắt lác ở trẻ sơ sinh không phải là một điều lo lắng, vì đây là giai đoạn khi các cơ vòng mắt của con bạn đang phát triển và tăng cường cũng như trẻ đang học cách tập trung. 1. Tật mắt lác ở trẻ sơ sinh như thế nào? Lác mắt, hoặc lệch mắt, thường gặp ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và cũng có thể xảy ra ở trẻ lớn hơn. Em bé của bạn có thể có hai mắt cùng bị lác hoặc chỉ một mắt. Bên cạnh đó, trẻ sơ sinh mắt lác có thể liên tục hoặc không liên tục. Một lần nữa, việc cơ mắt và não chưa phát triển đầy đủ của con bạn học cách hoạt động đồng bộ và phối hợp các chuyển động là điều bình thường. Và trẻ sơ sinh mắt lác thường cải thiện khi chúng được 4–6 tháng tuổi.Tuy nhiên, nếu một em bé lớn hơn bị lác mắt, có thể có điều gì khác đang xảy ra, chẳng hạn như tình trạng mắt được gọi là lác vĩnh viễn - khi các cơ mắt không hoạt động chính xác. Lúc này, cha mẹ cần đưa trẻ đến bác sĩ nhãn khoa để được điều chỉnh. 2. Cách nhận biết trẻ sơ sinh bị lác mắt Cách nhận biết trẻ sơ sinh bị lác mắt là hai mắt của trẻ không nhìn qua theo cùng một hướng, từng mắt có thể nhìn theo hướng khác nhau, từ hướng trong, hướng ngoài, hướng lên và hướng xuống.Hướng trong: Mắt có đặc điểm là có một hoặc cả hai mắt quay vào trong về phía mũi. Đây là loại lác phổ biến nhất và ảnh hưởng đến từ 2 đến 4% trẻ em.Hướng ngoài: Kiểu này bao gồm một hoặc cả hai mắt quay ra ngoài về phía tai. Điều này đôi khi còn được gọi là mắt tường và nó ảnh hưởng đến 1 đến 1,5 phần trăm trẻ em.Hướng lên: Đây là tình trạng khi hai mắt bị lệch, với một bên bất thường nằm cao hơn mắt còn lại. Nó ảnh hưởng đến khoảng 1 trong 400 trẻ em.Hướng xuống: Ngược với mắt lác hướng lên, mắt bất thường nằm thấp hơn mắt còn lại.Ngoài ra, cha mẹ cũng có thể phát hiện trẻ sơ sinh mắt lác bằng các dấu hiệu khác như:Thường xuyên nheo mắt hoặc chớp mắt, đặc biệt là trong ánh sáng chói. Đó có thể là một tín hiệu cho thấy em bé của bạn đang bị song thị.Quay đầu hoặc nghiêng đầu. Đó có thể là dấu hiệu bé đang cố gắng xếp một vật thể trong tầm nhìn của mình. 3. Những nguyên nhân khiến cho trẻ sơ sinh mắt lác là gì? Trẻ sơ sinh mắt lác là do các cơ mắt không hoạt động đồng thời - nhưng tại sao các cơ này không hoạt động cùng nhau là một bí ẩn đối với các chuyên gia. Tuy nhiên, họ biết rằng một số đứa trẻ có nguy cơ bị lé mắt cao hơn những đứa trẻ khác, bao gồm:Trẻ em có tiền sử gia đình bị lác, đặc biệt là có cha mẹ hoặc anh chị em bị lác.Trẻ em bị viễn thị.Trẻ em đã từng bị chấn thương ở mắt - ví dụ như do phẫu thuật đục thủy tinh thể bẩm sinh. Trẻ em có vấn đề về thần kinh hoặc phát triển trí não. Các dây thần kinh ở mắt gửi tín hiệu đến não để phối hợp cử động, vì vậy trẻ sinh non hoặc mắc các bệnh như hội chứng Down, bại não và chấn thương não có nhiều khả năng bị lác mắt. 4. Khi nào trẻ sơ sinh mắt lác cần đến bác sĩ nhi khoa? Mặc dù trẻ sơ sinh mắt lác có thể phổ biến nhưng đây là tật cần cha mẹ lưu tâm, nhất là khi mắt con bạn vẫn còn lác khi trẻ được khoảng 4 tháng tuổi. Lúc này, cha mẹ đã đến lúc cần nên đưa con đi kiểm tra.Mắt trẻ sơ sinh như bị lé có thể không chỉ là một vấn đề thẩm mỹ mà thị giác của con bạn có thể đang bị đe dọa. Ví dụ, theo thời gian, mắt thẳng hơn, chiếm ưu thế hơn có thể bù đắp cho mắt bị lác, điều này có thể dẫn đến giảm thị lực ở mắt bệnh khi não vô tình bỏ qua các tín hiệu thị giác của nó. Đây được gọi là nhược thị.Hầu hết các trường hợp mắt lác ở trẻ sơ sinh được chẩn đoán trong độ tuổi từ 1 đến 4 - và càng sớm càng tốt. Có nhiều phương pháp điều trị lác mắt, từ miếng dán, kính đến phẫu thuật, có thể làm thẳng mắt lác của con bạn và bảo vệ thị lực của chúng. 5. Các phương pháp điều trị mắt lác ở trẻ sơ sinh là gì? Bước kiểm tra thị lực để kiểm tra sức khỏe của mắt, sự phát triển thị lực và sự điều chỉnh của mắt nên là một phần của mỗi lần thăm khám sức khỏe của trẻ bắt đầu từ 6 tháng tuổi. Nếu bác sĩ xác định rằng mắt của con bạn thực sự bị lé, trẻ sẽ nhận được một trong một số phương pháp điều trị tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của lác mắt.Các phương pháp điều trị cho trẻ sơ sinh mắt lác nhẹ bao gồm:Kính đeo mắt để canh chỉnh thị lực cho bên mắt yếu hơn hoặc chủ động làm giảm thị lực ở mắt tốt hơn. Hệ quả là mắt yếu hơn buộc phải tăng cường thị lực bù đắp.Miếng che mắt đối với mắt bên bình thường buộc bé phải sử dụng mắt yếu hơn để nhìn. Mục đích của nghiệm pháp này là để tăng cường các cơ vòng mắt bên yếu hơn và điều chỉnh thị lực.Thuốc nhỏ mắt. Những thứ này hoạt động giống như một miếng che mắt, làm mờ tầm nhìn trong mắt tốt của con bạn, vì vậy chúng phải sử dụng miếng che mắt yếu hơn để nhìn. Đây là một lựa chọn tốt nếu con bạn không đeo miếng che mắt.Đối với các trường hợp trẻ sơ sinh mắt lác nghiêm trọng hơn, các lựa chọn điều trị bao gồm:Phẫu thuật. Trong khi em bé của bạn được gây mê toàn thân, các cơ mắt sẽ được bác sĩ thắt chặt hoặc thả lỏng ra để điều chỉnh mắt. Em bé của bạn có thể cần phải đeo miếng che mắt và / hoặc nhỏ mắt, nhưng nói chung, quá trình hồi phục sau mổ lác mắt chỉ mất vài ngày.Những em bé có đôi mắt gần như luôn lác thường có xu hướng phẫu thuật hơn những em chỉ thỉnh thoảng mắc bệnh. Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ sử dụng chỉ khâu có thể điều chỉnh, cho phép họ điều chỉnh hướng mắt sau khi phẫu thuật.Tiêm botox. Trong quá trình gây mê, bác sĩ sẽ tiêm Botox vào cơ mắt để làm nó yếu đi, từ đó nhãn cầu có thể điều chỉnh hướng xoay đúng cách.Tóm lại, nhận biết trẻ sơ sinh bị lác mắt để phát hiện và điều trị sớm là chìa khóa quan trọng. Tuy nhiên, đừng quá căng thẳng vì mắt trẻ sơ sinh như bị lé khá phổ biến trong vài tháng đầu đời. Bên cạnh các vấn đề về thị lực kéo dài, trẻ sơ sinh mắt lác không được điều trị có thể chậm đạt được các mốc phát triển. Nếu trẻ em được chẩn đoán và điều trị sớm, trẻ sẽ có cơ hội tốt nhất để có thị lực và sự phát triển khỏe mạnh. Vì vậy, nếu con bạn lớn hơn 4 tháng và bạn vẫn nhận thấy một số ánh nhìn nghi ngờ, hãy đưa chúng đi kiểm tra. Có những phương pháp điều trị trẻ sơ sinh mắt lác hiệu quả như đeo kính và miếng dán, rất đơn giản và không xâm lấn, giúp trẻ có thể phát triển như bình thường.
vinmec
1,416
Bị u mỡ có cần phẫu thuật không? Bất cứ ai cũng có thể mắc bệnh u mỡ. Hầu hết các trường hợp bị u mỡ đều lành tính, không cần điều trị vì bệnh không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Tuy nhiên, trên thực tế có những trường hợp đã thực hiện phẫu thuật để loại bỏ u mỡ. Vậy bị u mỡ có cần thiết phải phẫu thuật không? 1. Nguyên nhân và triệu chứng của bệnh u mỡ U mỡ là tình trạng những tế bào mỡ tích tụ dưới da. Những khối u này thường nằm ở vị trí giữa lớp da và lớp cơ. Trong một số trường hợp, u mỡ còn có thể phát triển ở bên trong các cơ quan nội tạng, chẳng hạn như phổi và ruột. Bất cứ độ tuổi nào cũng có thể mắc bệnh u mỡ, tuy nhiên, phổ biến nhất là nhóm tuổi từ 40 đến 60 tuổi. 1.1. Nguyên nhân gây u mỡ Hiện chưa có nghiên cứu nào có thể chỉ ra nguyên nhân chính xác gây ra căn bệnh u mỡ là gì. Tuy nhiên, rối loạn chuyển hóa mỡ và yếu tố di truyền rất có thể là những yếu tố làm tăng nguy cơ gây bệnh u mỡ. 1.2. Một số dấu hiệu nhận biết u mỡ+ U mỡ thường xuất hiện ở vùng dưới da. + Khi sờ vào, bạn có thể cảm nhận được độ mềm hoặc nhão của khối u. + U mỡ có thể dịch chuyển. + Không hoặc ít gây đau cho người bệnh. + Gây mất thẩm mỹ khi xuất hiện trên một số vùng da như da mặt, cổ, trán, tay,... + Những khối u mỡ thường có kích thước đa dạng, có những khối u nhỏ như hạt đậu nhưng một số khối u lại rất to. Tuy nhiên, những khối u mỡ thường ít khi lớn hơn 8 cm. + Một người có thể chỉ có một khối u mỡ hoặc có nhiều khối u mỡ. Đối với những khối u mỡ hình thành trong các cơ quan nội tạng thì rất khó để nhận biết. 1.3. U mỡ có đáng lo khôngĐa số các loại u mỡ đều thuộc nhóm lành tính và không gây nguy hiểm cho sức khỏe của người bệnh. Tuy nhiên, những trường hợp có khối u trong các cơ quan nội tạng thì có thể dẫn đến chèn ép và làm suy giảm chức năng hoạt động của cơ quan đó. Hơn nữa, các trường hợp khối u mỡ có kích thước to hoặc hình thành ở những vùng có nhiều dây thần kinh, chẳng hạn như cổ, vai, gáy,... thì có thể khiến người bệnh đau và khó chịu. 2. Chẩn đoán u mỡ bằng những phương pháp nào? Để chẩn đoán u mỡ, các bác sĩ có thể áp dụng những phương pháp dưới đây: - Khám lâm sàng: Kiểm tra vị trí khối u, kích thước khối u, độ mềm của khối u, kiểm tra xem khối u có khả năng dịch chuyển hay không, có gây đau cho người bệnh hay không,... - Tuy nhiên, với những khối u mỡ xuất hiện bên trong các cơ quan nội tạng thì không thể quan sát bằng mắt thường. Bác sĩ có thể dùng đến phương pháp siêu âm u mỡ. Phương pháp này không xâm lấn và an toàn cho người bệnh, có thể thực hiện lặp lại nhiều lần mà không tốn kém chi phí. Bác sĩ sẽ dùng sóng siêu âm để quan sát, tìm kiếm các u mỡ trong cơ thể người. Phương pháp này không chỉ xác định trong cơ thể người bệnh có u mỡ hay không mà còn có thể xác định được vị trí, kích thước khối u hay tình trạng mô xung quanh. - Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ sẽ chỉ định sinh thiết khối u. Đây là phương pháp lấy một mẫu mô nhỏ ở khối u để quan sát và tìm kiếm tế bào ung thư dưới kính hiển vi. Phương pháp này có thể xác định bản chất của khối u là lành tính hay ác tính. 3. Người mắc bệnh u mỡ có cần phẫu thuật không? Sau khi chẩn đoán bệnh, bác sĩ sẽ đưa ra lời khuyên hữu ích, phác đồ điều trị phù hợp cho người bệnh. Nhiều người thắc mắc “bị u mỡ có cần phẫu thuật không”. - Với những khối u nhỏ và không gây ảnh hưởng đến cuộc sống của người bệnh thì không cần điều trị. - Những trường hợp cần phẫu thuật bao gồm: + Người bệnh có khối u mỡ to, khối u có nhiều mạch máu bên trong hoặc khối u đè lên những dây thần kinh. + Phần da phủ lên vùng u mỡ có biểu hiện bị viêm. + Những khối u phát triển nhanh, khiến người bệnh gặp khó khăn trong sinh hoạt hoặc ảnh hưởng đến thẩm mỹ của người bệnh. Phẫu thuật cắt bỏ u mỡ là một can thiệp nhỏ và đơn giản vì thế chỉ cần gây tê tại chỗ. Khi đã thực hiện phẫu thuật, u mỡ thường ít bị tái phát. Tuy nhiên, sau phẫu thuật có thể để lại sẹo. Lưu ý chăm sóc người bệnh sau mổ như sau: Người bệnh cần vệ sinh sạch sẽ vết thương, tránh nguy cơ nhiễm trùng. Thường xuyên thay băng. Sau 7 đến 19 ngày tính từ khi mổ nên tái khám. Sau mổ, không cần ăn kiêng. Một số biến chứng có thể gặp sau mổ là tình trạng chảy máu sau mổ, tụ dịch hoặc tụ máu hay nhiễm trùng vết mổ,... - Chích Steroid: Phương pháp này đơn giản và không gây đau. Tuy nhiên điểm hạn chế của nó là không thể loại bỏ hoàn toàn u mỡ. - Hút mỡ: Nhiều người cho rằng phương pháp này chỉ phù hợp với những người đang có ý định giảm béo. Tuy nhiên, một số trường hợp người bệnh cũng được điều trị u mỡ bằng phương pháp này. Hút mỡ thường phù hợp với những trường hợp có khối u to và ở vị trí dễ tiếp cận.
medlatec
1,029
Giải đáp câu hỏi: Dịch vụ test nhanh Covid chính xác ở đâu? Kết quả xét nghiệm âm tính có nghĩa là tại thời điểm kiểm tra mẫu bệnh phẩm đường hô hấp của người lấy mẫu không chứa virus SARS-Co. V-2. Tuy nhiên, kết quả này có thể bị sai lệch bởi nhiều yếu tố. 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả test nhanh Kết quả test nhanh kháng nguyên virus SARS-Co V-2 (còn gọi là test nhanh Covid-19) chỉ có giá trị xác nhận tình trạng mẫu bệnh phẩm tại thời điểm test. Nhưng cũng chỉ có độ chính xác khoảng 70%. Sau xét nghiệm, nếu không tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp phòng chống dịch có thể khiến bạn trở thành F0 - người nhiễm virus SARS-Co V-2 bất cứ lúc nào. Trên thực tế, kết quả xét nghiệm thường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như: kỹ thuật lấy mẫu của kỹ thuật viên, bộ kit sử dụng,… Do đó, trong suốt quá trình thực hiện chỉ cần mắc một lỗi nhỏ cũng dẫn đến sai lệch kết quả. Đã có nhiều trường hợp, sau khi xét nghiệm người bệnh nhận kết quả dương tính giả hoặc âm tính giả. Vì vậy, để khẳng định chắc chắn sự tồn tại của virus bác sĩ sẽ yêu cầu bạn thực hiện thêm phương pháp RT-PCR. 2. Dịch vụ test nhanh Covid chính xác ở đâu? Bên cạnh các biện pháp phòng chống dịch, thì việc lựa chọn dịch vụ test nhanh Covid chính xác ở đâu cũng rất quan trọng. Bởi vì, việc này quyết định một phần đến mức độ chính xác của kết quả. Do đó, bạn nên thực hiện xét nghiệm tại những nơi uy tín, được Bộ y tế cấp phép. Với hệ thống máy móc hiện đại và tự động hóa toàn bộ nên bệnh viện có công suất xét nghiệm rất lớn. Do đó, trong thời điểm dịch bệnh bùng phát bạn có thể yên tâm thực hiện test nhanh mà không phải lo lắng vì quá tải. Không chỉ vậy, đội ngũ kỹ thuật viên ở đây còn có tay nghề giỏi và trình độ chuyên môn cao. Do đó, các thao tác lấy mẫu sẽ được thực hiện theo đúng quy định, nhằm đảm bảo độ chính xác của kết quả. vn. App Med On. Việc đặt lịch xét nghiệm trước mang lại rất nhiều tiện ích. Bệnh viện sẽ xác nhận, sắp xếp khung giờ và địa điểm phù hợp. Đến lịch hẹn, bạn đến viện và được lấy mẫu ngay, không mất công chờ đợi và đảm bảo được khoảng cách an toàn, tránh lây nhiễm cho chính bản thân và cộng đồng. Cách này đáp ứng tiêu chuẩn 5T do Bộ Y tế quy định là, thầy, thuốc tận gia. Ngoài ra, ứng dụng Med On còn đem đến nhiều tiện ích như: đọc kết quả xét nghiệm, giải đáp thắc mắc với bác sĩ, cập nhật thông tin dịch bệnh,… Do đó, để được chăm sóc sức khỏe từ xa bạn nên tải ngay ứng dụng này và hoàn thiện hồ sơ cá nhân theo yêu cầu. 3. Khi đi test nhanh Covid-19 cần lưu ý những gì? Dịch bệnh lây lan nhanh, ngày càng có nhiều người trong cộng đồng nhiễm virus SARS-Co V-2. Không chỉ vậy, ổ dịch mới xuất hiện không rõ nguồn lây cũng khiến cho công tác truy vết gặp nhiều khó khăn. Để bảo vệ mình và hạn chế nguy cơ mắc bệnh, khi thực hiện test nhanh Covid bạn nên áp dụng các biện pháp phòng chống dịch dưới đây: Đeo khẩu trang đúng cách, đảm bảo mũi và miệng phải được che kín. Có thể sử dụng thêm kính chắn giọt bắn để ngăn ngừa nước bọt, dịch tiết của người khác không bám vào. Không chen lấn, tụ tập đông người tại nơi tiến hành test nhanh. Cách tốt nhất là bạn nên chủ động đặt lịch trước, để phía bệnh viện có thể sắp xếp thời gian, địa điểm phù hợp, tránh trường hợp xếp hàng chờ đợi. Bởi vì đây là nơi tiềm ẩn rất nhiều yếu tố gây bệnh. Rửa sạch tay với xà phòng hoặc các loại dung dịch sát khuẩn,… Tránh đưa tay lên mặt, khi ho hoặc hắt hơi thì dùng khuỷu tay áo hoặc khăn giấy che lại. Trước khi thực hiện test nhanh, bạn nên khai báo y tế để bác sĩ có thể nắm được lịch trình cũng như yếu tố dịch tễ của bạn. Cài đặt Bluezone để kiểm tra, giám sát các ổ dịch, địa điểm mà bệnh nhân đã đi qua. Ở yên trong nhà, chỉ ra đường khi cần thiết. Thực hiện nghiêm chỉnh quy tắc 5T của Bộ Y tế: Tuân thủ 5K - Thực phẩm đủ tại nhà - Thầy, thuốc đến tận gia - Test Covid tất cả - Tiêm chủng tại phường/xã.
medlatec
812
Chẩn đoán và điều trị viêm tuyến giáp như thế nào? Viêm tuyến giáp là bệnh lý ít gặp tại Việt Nam nhưng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe. Sớm thăm khám và có hướng điều trị viêm tuyến giáp hiệu quả giúp người bệnh hạn chế gánh nặng do căn bệnh này gây ra.   1. Người bệnh mắc viêm tuyến giáp do đâu? Tuyến giáp là tuyến nội tiết lớn nhất của cơ thể, đóng vai trò quan trọng đối với hoạt động của các cơ quan. Viêm tuyến giáp là bệnh lý xảy ra do nguyên nhân chủ yếu là khiếm khuyết gen hoặc hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công tế bào tuyến giáp. Một số yếu tố nguy cơ làm tăng nguy cơ mắc bệnh có thể bao gồm: – Độ tuổi và giới tính: Người trong độ tuổi trung niên thường có nguy cơ mắc viêm tuyến giáp cao hơn, trong đó tỷ lệ nữ giới mắc bệnh cao hơn nam giới. – Tiền sử gia đình: Nếu gia đình có thành viên mắc bệnh tuyến giáp hoặc bệnh tự miễn, nguy cơ mắc viêm tuyến giáp của bạn có thể cao hơn. – Mắc bệnh tự miễn: Người bệnh tiểu đường, viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ có nguy cơ mắc viêm tuyến giáp cao hơn so với số còn lại. Tuyến giáp có thể bị tổn thương và viêm do nhiều nguyên nhân khác nhau, tình trạng này được gọi là viêm tuyến giáp. 2. Biến chứng bệnh viêm tuyến giáp Viêm tuyến giáp không được phát hiện kịp thời và không được điều trị có thể gây ra các biến chứng bao gồm: – Bướu giáp: Viêm kéo dài tác động khiến tuyến giáp phì đại và hình thành bướu giáp. Bướu giáp tăng sinh kích thước đến một mức nhất định có thể gây khó nuốt, nuốt vướng, thở khó, ảnh hưởng đến thẩm mỹ. – Bệnh tim mạch: Viêm tuyến giáp dẫn đến suy giáp kéo dài là nguyên nhân gây xơ vữa động mạch, tiềm ẩn các bệnh lý nghiêm trọng như đột quỵ, nhồi máu cơ tim. Trường hợp suy giáp nặng có thể gây tràn dịch màng tim, thậm chí suy tim. – Bệnh thần kinh: Người bệnh mắc viêm tuyến giáp thường xuất hiện các dấu hiệu trầm cảm và các triệu chứng này có thể tiến triển nặng dần. Bệnh cũng có thể gây suy giảm trí nhớ, khó ngủ, mất tập trung. – Rối loạn nội tiết: Viêm giáp kéo dài không được điều trị cũng gây rối loạn kinh nguyệt (rong kinh) hoặc tăng nguy cơ vô sinh. Ngoài ra, viêm tuyến giáp mạn tính Hashimoto còn ảnh hưởng đến nhu cầu, khả năng tình dục ở cả nam và nữ. – Dị tật bẩm sinh: Người bệnh viêm tuyến giáp mãn tính khi mang thai, nếu không được bổ sung đầy đủ hormone tuyến giáp sẽ khiến thai nhi có nguy cơ cao mắc các dị tật bẩm sinh trên não, tim, thận. Trẻ sinh ra cũng có thể bị chậm phát triển về cả thể chất lẫn trí tuệ. Tuy nhiên, nếu được chẩn đoán và điều trị sớm, người bệnh có thể tránh được những nguy cơ biến chứng do viêm tuyến giáp gây ra. 4. Chẩn đoán viêm tuyến giáp như thế nào? Người bệnh ngay khi nghi ngờ các dấu hiệu viêm tuyến giáp, cần đến trung tâm y tế để được kiểm tra chính xác. Bước đầu, bác sĩ sẽ khai thác triệu chứng của người bệnh. Xác định các triệu chứng là viêm tuyến giáp phụ thuộc vào từng dạng viêm và giai đoạn của bệnh. Các yếu tố như tiền sử gia đình, các loại thuốc đang sử dụng cũng là yếu tố để bác sĩ đưa ra chẩn đoán ban đầu. Để củng cố chẩn đoán, bác sĩ sẽ yêu cầu người bệnh thực hiện thêm một số xét nghiệm như: – Siêu âm: Đây là kỹ thuật được ứng dụng để đánh giá giải phẫu tuyến giáp, giúp bác sĩ phát hiện tăng sinh bất thường ở tuyến giáp, sự thay đổi lưu lượng máu cũng như kết cấu hoặc mật độ tuyến giáp. – Xét nghiệm chức năng tuyến giáp: Cho biết nồng độ hormone tuyến giáp, hormone kích thích tuyến giáp và nồng độ 2 loại hormone tuyến giáp tự do trong máu. Từ đây, bác sĩ có thể kết luận người bệnh đang mắc thể viêm giáp nào. – Xét nghiệm kháng thể tuyến giáp: Bao gồm nồng độ kháng thể kháng giáp (TPO) hoặc kháng thể kích thích thụ thể tuyến giáp (TRAb). Xét nghiệm này nhằm theo dõi những rối loạn tuyến giáp tự miễn (Nguyên nhân hàng đầu gây viêm tuyến giáp). – Tốc độ lắng của hồng cầu (ESR): Giúp đánh giá tình trạng viêm tuyến giáp ở người bệnh. 5. Viêm tuyến giáp có chữa khỏi không? Ở giai đoạn khởi phát, bệnh có thể được chữa khỏi nếu có phác đồ điều trị hiệu quả. Thông thường, điều trị viêm tuyến giáp phụ thuộc vào thể viêm, triệu chứng mà người bệnh gặp phải. 5.1 Điều trị nội khoa viêm tuyến giáp Bác sĩ có thể chỉ định người bệnh sử dụng kháng sinh. Nếu phát hiện ổ áp xe tuyến giáp có thể tiến hành dẫn lưu mủ. Điều trị viêm tuyến giáp bằng thuốc. Tùy vào giai đoạn của bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị được áp dụng. Ở giai đoạn cường giáp, người bệnh chủ yếu sử dụng thuốc nhằm thuyên giảm triệu chứng như: – Đau tuyến giáp: Có thể được kiểm soát bằng thuốc chống viêm không steroid (Aspirin hoặc Ibuprofen). Nếu người bệnh đau nhiều hơn, có thể được sử dụng steroid. – Thuốc hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng toàn thân như đánh trống ngực, lo âu, run tay, run chân, đổ mồ hôi… Đối với giai đoạn suy giáp: Trong một số trường hợp cần thiết, liệu pháp thay thế hormone tuyến giáp có thể được chỉ định để điều trị cho người bệnh. 5.3 Điều trị viêm tuyến giáp bằng phẫu thuật Trường hợp bướu giáp tăng sinh kích thước, đặc biệt gây khó nuốt, nuốt vướng, khiến người bệnh ảnh hưởng tâm lý vì bướu giáp to ngày cổ, phẫu thuật có thể được chỉ định. Để đi đến quyết định phẫu thuật tuyến giáp, bác sĩ sẽ căn cứ vào tình trạng sức khoẻ của người bệnh, vị trí, kích thước bướu giáp, biểu hiện triệu chứng bệnh… Đó đó chỉ tiến hành mổ tuyến giáp sau khi có sự thẩm định rõ ràng của các chuyên gia.
thucuc
1,138
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chẩn đoán sớm đột quỵ Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não là một trong những phương pháp tối ưu nhằm phát hiện kịp thời các tổn thương nhồi máu não hay xuất huyết não. Vậy chụp cắt lớp vi tính mạch máu não là gì và khi nào thì chỉ định chụp mạch máu não? Cùng tìm hiểu ngay nhé 1. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não là thế nào? Đột quỵ hay còn gọi là tai biến mạch máu não là một tình trạng nguy hiểm và có nguy cơ gây tử vong cao. Đột quỵ được chia thành 2 loại do từng nguyên nhân khác nhau bao gồm nhồi máu não ( do tắc mạch máu não) và xuất huyết não ( do vỡ mạch máu não). Bệnh thường xảy ra ở người lớn tuổi, kèm theo đó là các bệnh lý khác như tiểu đường, rối loạn mỡ máu, phình mạch máu não… Để lại di chứng nặng nề cho người bệnh. Chính vì vậy, phát hiện các dấu hiệu từ sớm và có phác đồ điều trị kịp thời cho các bệnh nhân này sẽ cứu sống họ và giảm đi tỉ lệ di chứng nặng sau khi cơn đột quỵ đi qua. Để có thể chẩn đoán bệnh chính xác thì phương pháp chụp cắt lớp vi tính mạch máu não sẽ là một trong những sự lựa chọn ưu tiên của các bác sĩ. Đây cũng là một trong những phương pháp hiện đại sử dụng kỹ thuật tiên tiến với tia X để chẩn đoán bệnh lý mạch vành hiệu quả. Chụp CT mạch máu não có khả năng chẩn đoán được những dị dạng mạch máu não, phình mạch máu não, hoặc các trường hợp như hẹp, tắc huyết khối mạch máu não, các xoang tĩnh mạch. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não giúp phát hiện các vấn đề về mạch máu não nhanh chóng, hiệu quả 2. Chỉ định và chống chỉ định chụp CT mạch máu não 2.1 Chỉ định chụp CT mạch máu não – Những người nghi ngờ có sự bất thường của mạch máu não như chảy máu não thất, nhu mô não… – Những người có dấu hiệu dị dạng mạch máu não hoặc động kinh di dị dạng mạch máu não… – Những người bị đột quỵ do nhồi máu não, nhồi máu động mạch, tĩnh mạch – Người bị xoang tĩnh mạch, có huyết khối tĩnh mạch – Người dị dạng mạch máu vùng da đầu – Người mắc U màng não Ngoài ra, phương pháp này còn sử dụng để theo dõi sau điều trị bệnh lý mạch máu não. Với những trường hợp khó khăn hơn như phải can thiệp ngoại khoa thì cần yêu cầu kỹ thuật cắt lớp 64 dãy trở lên để đánh giá được toàn bộ vùng nhiễm kim loại. 2.2 Chống chỉ định chụp CT mạch máu não – Những trường hợp thăm khám mà vùng thăm khám có chứa nhiều kim loại gây nhiễu và làm ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. – Phụ nữ đang trong thời kỳ có thai hoặc đang cho con bú – Người bệnh dị ứng với thuốc cản quang Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú chỉ chụp CT khi được bác sĩ chỉ định 3. Bệnh nhân cần phải làm gì trước khi chụp? Trước khi chụp cắt lớp vi tính mạch máu não, người bệnh sẽ được yêu cầu tháo bỏ các vật bằng kim loại như trang sức, răng giả, kẹp tóc, khuyên tai… Bởi chúng có thể ảnh hưởng đến kết quả trong quá trình chụp chiếu. Bệnh nhân cũng sẽ được yêu cầu không ăn uống gì trong thời gian từ 4 – 6 tiếng trước khi thực hiện chụp chiếu nếu cần. Các bác sĩ và kỹ thuật viên cũng sẽ giải thích chi tiết về kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh này giúp bệnh nhân phối hợp dễ dàng hơn. Đối với trường hợp người bệnh không nằm yên, quá khích và không thể phối hợp thì bác sĩ có thể yêu cầu bệnh nhân sử dụng thuốc an thần. 4. Thực hiện chụp cắt lớp vi tính mạch máu thế nào? Đầu tiên, bệnh nhân được hướng dẫn nằm trên bàn của máy với tư thế thả lỏng. Đồng thời, bệnh nhân sẽ được cố định lại bằng dây đai để có thể duy trì vị trí đúng trong suốt quá trình thực hiện chụp chiếu. Nếu bệnh nhân chỉ cần chuyển động nhỏ cũng sẽ khiến cho hình ảnh mờ đi và làm giảm chất lượng hình ảnh cũng như kết quả xét nghiệm. Kỹ thuật viên bắt đầu chụp định vì và tiến hành đặt trường chụp sọ não. Tiếp đó, bắt đầu phát tia X và xử lý hình ảnh đánh giá nhu mô não, đồng thời lọc ra các ảnh cần thiết để có thể quan sát dễ dàng và chẩn đoán chính xác. Để tiến hành chụp cắt lớp vi tính mạch máu, kỹ thuật viên sẽ tiến hành đặt tĩnh mạch, nối máy bơm tiêm điện 2 nòng ( trong đó bao gồm 1 bên là thuốc và bên còn lại là nước muối sinh lý) cùng với thuốc cản quang. Trước tiên sẽ chụp không tiêm thuốc cản quang để thực hiện test. Sau đó, tiêm thuốc cản quang và dùng tia X để chụp. Hình ảnh thu được sẽ được dựng hình hệ thống của động mạch não, từ đó có thể xác định bệnh lý liên quan đến mạch máu não. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não có khả năng chẩn đoán được các dị dạng mạch máu não, phình mạch máu não, dò động mạch cảnh và nhiều căn bệnh tiềm ẩn khác. Có thể nói, các bệnh lý về não nếu không được thăm khám từ sớm và điều trị kịp thời đều sẽ để lại các biến chứng nguy hiểm, thậm chí có thể để lại di chứng đến tận suốt đời. kỹ thuật viên hướng dẫn chụp cắt lớp vi tính Trên đây là những thông tin về chụp cắt lớp vi tính mạch máu não mà bạn cần biết. Đừng quên thăm khám thường xuyên tại các chuyên khoa thần kinh uy tín để được chẩn đoán, xác định các bệnh lý từ sớm nếu có và có hướng điều trị phù hợp.
thucuc
1,092
12 sự thật các bà mẹ cần biết khi cho con bú Ngực bạn sẽ lớn lên kỳ lạ, hai bên sẽ không cho sữa đều nhau. Mỗi khi bắt đầu cho bé bú, bạn sẽ thấy cả hai bầu vú cùng tiết sữa... Dưới đây là những sự thật đáng ngạc nhiên giúp bạn hiểu được những gì cơ thể thực sự trải qua. 1. Sữa mẹ không phải lúc nào cũng màu trắng Sữa mẹ là thường có màu trắng hoặc màu kem, nhưng nó cũng có thể là màu xanh lá cây, xanh dương, vàng, hoặc da cam. Bạn cũng có thể nhận thấy sữa mẹ đặc hơn trong ngày nào đó và loãng hơn vào ngày tiếp theo. Sữa mẹ có thể có nhiều hình thức khác nhau, điều đó hoàn toàn bình thường và không có gì phải lo lắng, Sara Chana Silverstein, nhà tư vấn về cho con bú và là nhà sáng lập ứng dụng Savvy Breastfeeding cho biết. 2. Một bên ngực sẽ cho nhiều sữa hơn Cũng giống như hai bàn tay, ngực của bạn cũng có kích cỡ khác nhau. Vì vậy, một bên ngực của bạn sẽ cho nhiều sữa hơn, nhưng điều đó không có nghĩa là bạn sẽ không đủ sữa cho bé. Hãy bắt đầu cho ăn ở bên ngực cho nhiều sữa hơn để cân bằng hai bên. 3. Bạn có thể cảm thấy ngực lớn lên một cách kỳ lạ Có thể đây không phải là điều bạn mong đợi khi quyết định sinh con, nhưng hãy chuẩn bị sẵn sàng để có một bộ ngực căng sữa và lớn nhất từ trước đến giờ, đặc biệt lúc bạn mới sinh. "Lượng sữa tăng vọt trong ngày thứ 3 đến ngày thứ 5 sau khi sinh”, Cindy Shelton, một y tá và là chuyên viên tư vấn về cho con bú tại Bệnh viện Los Robles ở Thousand Oaks, California Mỹ, nói. Ngực lớn lên ở mức nào phụ thuộc vào tính đàn hồi của làn da. Khi bé lớn lên và bạn ăn ít hơn, ngực sẽ không được căng sữa nữa. Khi bạn ngừng cho con bú, ngực của bạn có thể sẽ nhỏ hơn hoặc lớn hơn so với trước khi có thai. 4. Sữa mẹ không chỉ chảy ra từ núm vú Vì có khoảng 15-25 ống dẫn sữa ở mỗi bên ngực nên có nhiều lỗ ở mỗi bên ngực nơi sữa có thể chảy ra, sữa không chỉ chảy ra ở núm vú. 5. Bạn sẽ bị trào sữa Hãy tích trữ các miếng đệm vú. Đặc biệt là trong thời gian mới sinh, khi em bé khóc, ngực của bạn sẽ tự động tiết sữa ở cả hai bên. Sữa cũng có thể trào ra khi bạn nhìn con, bức ảnh của con hoặc đến giờ cho con ăn. 6. Sex có thể gây đau đớn Thiếu estrogen có thể gây khô âm đạo và làm cho chuyện ấy trở nên đau đớn. Bạn nên sử dụng chất bôi trơn hoặc nói chuyện với bác sĩ sản phụ khoa để được giúp đỡ. 7. Bạn có thể có quá nhiều sữa Một số phụ nữ có phản xạ tiết sữa mạnh khiến sữa mẹ chảy vọt. Một số bé thậm chí còn bị nghẹt thở vì không bú kịp với dòng sữa chảy ra. Bạn nên nói chuyện với chuyên gia tư vấn về kỹ năng để có thể làm chậm lại dòng chảy. 8. Cảm xúc thay đổi khi tiết sữa Oxytocin - hormone chịu trách nhiệm tiết sữa - khiến bạn cảm thấy bình tĩnh và thoải mái, thậm chí buồn ngủ. Tuy nhiên, một số phụ nữ có phản xạ tiết sữa mạnh có thể bị buồn nôn, suy nhược, đổ mồ hôi và lo lắng vì sự thay đổi hormone quá mạnh, Silverstein nói. Một số phụ nữ cũng có thể cảm thấy rất khát nước và cần phải bổ sung thêm khoáng chất. Bạn nên nói chuyện với chuyên gia tư vấn về cho con bú để được giải quyết vấn đề. 9. Bạn không cần thêm canxi Uống sữa sẽ không giúp bạn có thêm sữa. Tuy nhiên, cho con bú có thể khiến xương của bạn thu nhỏ lại. Một tin tốt là một khi bạn ngừng cho con bú, các chuyên gia nói rằng mật độ xương sẽ phục hồi. Hơn nữa, các nghiên cứu cho thấy cho con bú có thể ngăn ngừa bệnh loãng xương. Viện Hàn lâm Khoa học Mỹ khuyến cáo các bà mẹ cho con bú cần hấp thụ 1.000 mg canxi mỗi ngày từ sữa, rau, các loại hạt. Tập thể dục cũng giúp bạn ngăn ngừa bệnh loãng xương. 10. Đạt cực khoái có thể làm cho ngực tiết sữa Vì oxytocin được giải phóng khi bạn đạt cực khoái, bạn có thể tiết sữa trong thời điểm này. Một chiếc áo ngực với miếng đệm có thể giúp ích khi đó. "Đừng xấu hổ, nhiều phụ nữ đã trải nghiệm điều này," Shelton nói. 11. Bạn có thể ăn nhiều hơn mà vẫn giảm cân Khi cho con bú, cơ thể bạn mất đi từ 300 đến 500 calo mỗi này. Tuy nhiên, thay vì lo lắng rằng bạn đang ăn no, chỉ cần lắng nghe cơ thể và bạn sẽ giảm cân dần dần theo thời gian. 12. Chu kỳ kinh nguyệt của bạn có thể bị ngừng lại Nếu đang cho con bú và cho ăn theo nhu cầu của con, chu kỳ của bạn có thể bị ngừng lại, Shelton nói. Một số phụ nữ sẽ bắt đầu có chu kỳ 6 tuần sau khi sinh, hoặc chỉ có kinh khi bắt đầu cai sữa hoặc ngừng cho con bú hoàn toàn. Tuy nhiên, không có kinh nguyệt không có nghĩa là không rụng trứng, vì vậy, bạn nên sử dụng biện pháp tránh thai nếu không muốn sớm có thêm một em bé nữa.
medlatec
979
Các bệnh gây đau hậu môn ngày càng nghiêm trọng Đau hậu môn thường do nhiều chứng bệnh khác nhau gây ra. Do thiếu kiến thức về các bệnh gây đau hậu môn nên nhiều người không phát hiện và điều trị sớm. Vì thế khiến tình trạng đau hậu môn kéo dài và ngày càng nghiêm trọng hơn. Đối với hầu hết mọi người, thức dậy vào buổi sáng và đi đại tiện là một phần thói quen trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, với những người có cảm giác rát và khó chịu cấp tính ở vùng hậu môn, thói quen này có thể biến thành một cơn ác mộng. Trong khi một số người có các triệu chứng này sau khi ăn thức ăn rất cay, trong một số trường hợp, đau hậu môn có thể trở thành một bệnh tái phát và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Theo nghiên cứu, có nhiều bệnh lý khác nhau gây đau hậu môn: 1. Rò hậu môn Rò hậu môn là do nhiễm trùng ở tuyến hậu môn. Ngoài đau hậu môn, khi bị rò hậu môn, người bệnh sẽ có các triệu chứng như chảy máu, chảy mủ từ hậu môn. Loại phổ biến nhất là rò quanh hậu môn, xảy ra sau khi có áp-xe hậu môn. Trong những trường hợp nặng hơn, bệnh nhân cần phải phẫu thuật để hút mủ. Các bệnh ở hậu môn như nứt hậu môn, rò hậu môn…đều gây triệu chứng đau ở hậu môn 2. Nứt hậu môn Táo bón mạn tính là nguyên nhân gây ra nứt hậu môn, đó là một vết nứt hoặc vết rách nhỏ ở lỗ hậu môn. Tình trạng này là do căng quá mức hoặc đại tiện phân cứng. Trong hầu hết các trường hợp, các triệu chứng như đau, ngứa, chảy máu trong và sau khi phân đi qua hậu môn sẽ thuyên giảm trong 2-3 tuần. Tuy nhiên, nếu người bệnh bị nứt hậu môn tái diễn mặc dù điều trị thông thường thì có thể cần phải phẫu thuật. 3. Bệnh trĩ Bệnh trĩ khiến tĩnh mạch bị sưng ở vùng trực tràng và hậu môn. Cũng giống như nứt hậu môn, trĩ xảy ra do táo bón, tiêu chảy, căng quá mức và mang thai. Trĩ là nguyên nhân phổ biến nhất của đau và ngứa hậu môn. Tình trạng đau hậu môn do nhiều căn bệnh khác nhau khiến người bệnh vô cùng khó chịu 4. Đau quặn hậu môn Đau quặn hậu môn là một bệnh gây ra các cơn đau trực tràng liên tục mà bệnh nhân mô tả là cơn đau nhói và đâm xuống hậu môn. Bệnh nhân có thể bị đau hậu môn vào ban đêm hoặc ban ngày kéo dài đến 30 phút và sau đó thuyên giảm. 5. Bệnh viêm ruột Các bệnh viêm ruột như viêm loét đại tràng và bệnh Crohn có thể gây đau hậu môn. Các triệu chứng khác của bệnh viêm ruột bao gồm đau bụng, tiêu chảy, mệt mỏi, giảm cân và thậm chí chảy máu trực tràng. 6. Viêm trực tràng Viêm trực tràng là viêm nhiễm nặng trực tràng và hậu môn. Nội mạc trực tràng bị viêm và do bệnh viêm ruột như bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng, bệnh lây truyền qua đường tình dục hoặc thậm chí quan hệ tình dục qua đường hậu môn thô bạo gây nên. Các triệu chứng bao gồm đau hậu môn, tiêu chảy, chảy máu và chất nhầy trong phân. 7. Ung thư hậu môn Người bệnh cần tới trực tiếp bệnh viện để các bác sĩ thăm khám và chẩn đoán chính xác bệnh Ung thư hậu môn thường gặp ở nam giới trên 60 tuổi. Quan hệ tình dục qua đường hậu môn không bảo vệ và virus HPV là các yếu tố nguy cơ của ung thư hậu môn. Các triệu chứng bao gồm một khối u ở hậu môn, thay đổi thói quen đại tiện, đau hậu môn, sưng nề và tiết dịch từ hậu môn. Tất cả các bệnh lý trên đều gây đau hậu môn ảnh hưởng tới sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Có nhiều căn bệnh không phát hiện và điều trị sớm đã gây ra biến chứng nguy hiểm. Chính vì thế khi thấy xuất hiện những triệu chứng khó chịu ở hậu môn, người bệnh nên đi khám để được tư vấn chữa trị hiệu quả.
thucuc
756
Cholesterol tốt và xấu Cholesterol đóng vai trò quan trọng trong cơ thể, nhưng khi cholesterol quá cao lại gây xơ vữa động mạch và là một trong các yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch. Cholesterol tốt, cholesterol xấu: Cholesterol thuộc nhóm chất béo, được vận chuyển trong máu nhờ kết hợp với lipoprotein. Trong sự chuyển hóa cholesterol, lipoprotein có mật độ thấp (LDL-C: low density lipoprotein-cholesterol) cung cấp cholesterol cho tế bào và thành mạch máu, trong khi lipoprotein có mật độ cao (HDL-C: high density lipoprotein-cholesterol) vận chuyển ngược cholesterol từ tế bào trở lại gan để được thải ra ngoài. Quá trình vận chuyển ngược này được thực hiện nhờ tác dụng của một số men và một chất trung gian gọi là CETP (cholesteryl esterase transfer protein). Ngoài tác dụng làm giảm cholesterol trong máu, HDL-C còn có tác dụng bảo vệ thành mạch, ức chế sự hoạt hóa tiểu cầu, tăng cường sự tạo thành nitric oxid, do đó giúp giảm nguy cơ của bệnh mạch vành. Vì thế, người ta thường dùng từ “cholesterol tốt” để chỉ HDL-C, và “cholesterol xấu” để chỉ LDL-C. Tuy lượng HDL-C thấp, LDL-C và cholesterol toàn phần cao được coi là các yếu tố nguy cơ quan trọng gây bệnh tim mạch; nhưng trong thực tế, sự điều trị chứng tăng lipid máu lại chú trọng nhiều vào việc giảm cholesterol toàn phần và giảm LDL-C mà chưa chú ý đến tình trạng HDL-C thấp. Giảm cholesterol máu: Không nên để tỉ lệ cholesterol máu vượt 2,5g/lít đối với cholesterol toàn phần và nhất là vượt 1,9g/lít cho LDL-C. Nếu còn có các yếu tố nguy cơ như cao huyết áp, hút thuốc lá, thừa cân thì LDL-C không nên vượt 1,6g/lít. Để giảm cholesterol máu, cần thực hiện những điều sau : với thời gian 30 phút/ngày như đi nhanh, bơi lội, đạp xe đạp tốc độ vừa phải theo sức mình. Hoặc tập 1 giờ/ 3 lần/ tuần. tác động nhanh đến LDL-C. Nếu giảm được 5% trọng lượng cơ thể, có thể giảm đến 10% cholesterol toàn phần trong 2 tháng tiếp theo. theo nghiên cứu Mona Lía-Nut (2013) thực hiện ở 3 vùng của nước Pháp cho thấy các sản phẩm từ sữa ít béo (trừ phô mai) đã làm giảm nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch, có thể giảm đến 30% ở những người dùng nhiều sữa chua. Các sữa chua giảm lượng LDL-C. Nếu giảm được 5% trọng lượng cơ thể, có thể giảm đến 10% cholesterol toàn phần trong 2 tháng tiếp theo vào đầu năm 2014, các nhà nghiên cứu xác định các quả đỏ như: dâu tây, anh đào, hồng... giàu các chất anthocyanin (kháng oxy hóa). Nếu dùng 500g quả đỏ/ngày liên tục trong 1 tháng sẽ giảm tỉ lệ LDL-C đến 14%. theo một nghiên cứu trên tạp chí y học nổi tiếng thì nếu dùng 1 quả táo/ngày có tác động tương tự “statin”(nhóm thuốc trị tăng cholesterol máu ). Đó là nhờ các chất pectin, là các chất xơ hòa tan của quả táo đã giảm lượng cholesterol máu. Khi ăn táo nên ăn cả vỏ để có nhiều chất xơ. trà xanh giàu chất epigalo catechin maleat(EPGC) có tính kháng oxy hóa. Khi phân tích 14 nghiên cứu, các nhà khoa học Trung Quốc nhận thấy: những người dùng trà xanh trong 3 tuần (với lượng EPGC từ 150 - 2.500mg/ngày), tỉ lệ cholesterol của họ rất thấp so với người không dùng trà. Một tách trà chứa từ 50 - 150mg EPGC, thông thường chúng ta uống 2 - 3 tách trà/ ngày. Nên uống trà xa các bữa ăn, để khỏi ức chế sự hấp thụ chất sắt ở ruột. Tăng cholesterol tốt (HDL-C): thay đổi lối sống. Ăn quá nhiều chất bột đường, mập phì, hút thuốc lá sẽ làm giảm cholesterol tốt. Tập luyện, ăn nhiều rau quả tươi sẽ làm tăng cholesterol tốt. các chất statin(ức chế men HMG-Co A reductase) tuy chủ yếu làm giảm cholesterol xấu nhưng cũng làm tăng cholesterol tốt từ 5 - 8%. Dầu cá chứa nhiều axít béo omega-3 có thể tăng HDL-C.
medlatec
680
Theo dõi sau tiêm chủng vắc xin uốn ván cho trẻ và cách xử trí Trẻ nhỏ thường có nguy cơ cao mắc những căn bệnh nguy hiểm do hệ miễn dịch yếu ớt. Trong số đó phải kể đến bệnh uốn ván. Cách tốt nhất để phòng tránh nguy cơ lây nhiễm, giảm nhẹ triệu chứng và tránh được biến chứng nặng của căn bệnh này là thực hiện tiêm phòng vắc xin uốn ván. Vậy sau khi tiêm uốn ván cho trẻ, cha mẹ cần lưu ý những gì? Hãy cùng bài viết hướng dẫn theo dõi sau tiêm chủng vắc xin uốn ván cho trẻ và cách xử trí. 1. Những thông tin cần biết khi tiêm chủng vắc xin uốn ván 1.1. Tầm quan trọng của việc tiêm phòng uốn ván cho trẻ nhỏ Uốn ván là căn bệnh nhiễm trùng cấp tính do trực khuẩn uốn ván (Clostridium Tetani) gây ra. Căn bệnh này nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời có thể dẫn đến tình trạng co cứng, co giật toàn thân, suy hô hấp và nguy hiểm hơn là ngừng thở. Hiện nay, cách thức phòng ngừa uốn ván tốt nhất vẫn là tiêm vắc xin và xử lý đúng cách đối với các vết thương hở có nguy cơ nhiễm vi trùng uốn ván. Đặc biệt với trẻ em là đối tượng có sức đề kháng yếu cộng thêm những vết thương ngoài da khi vui chơi là không thể tránh khỏi. Chính vì vậy, việc tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch các mũi vắc xin phòng uốn ván cho trẻ là việc làm rất cần thiết. Tiêm phòng uốn ván từ sớm cho trẻ giúp phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra 1.2. Các loại vắc xin uốn ván hiện nay và lịch tiêm phòng cụ thể cho trẻ Hiện nay, vắc xin phòng uốn ván được sử dụng ở dạng vắc xin phối hợp, phòng ngừa nhiều bệnh lý khác giúp giảm số mũi tiêm cho trẻ. Cụ thể các loại vắc xin tiêm phòng uốn ván phổ biến hiện nay bao gồm: – Vắc xin 3 trong 1 (Adacel và Boostris) phòng ho gà, bạch hầu, uốn ván cho người từ 4 đến nhỏ hơn 65 tuổi. – Vắc xin 4 trong 1 (Tetraxim) phòng ho gà, bạch hầu, uốn ván bại liệt cho trẻ từ 2 tháng tuổi đến 13 tuổi. – Vắc xin 5 trong 1 (Pentaxim) giúp phòng các bệnh ho gà, bạch hầu, bại liệt, uốn ván và viêm phổi, viêm màng não mủ do vi khuẩn Hib gây ra cho trẻ từ 3 tháng tuổi đến tròn 24 tháng tuổi. – Vắc xin 6 trong 1 (Infanrix Hexa hoặc Hexaxim) giúp phòng ho gà, bạch hầu, uốn ván, bại liệt, viêm gan B và các bệnh viêm phổi, viêm màng não mủ do vi khuẩn HIB. Nhìn chung, từ 2 tháng tuổi, trẻ em có thể tiêm vắc xin cộng hợp chứa kháng nguyên bảo vệ chống lại uốn ván. Đối với trẻ từ 15 tuổi trở lên và người lớn, việc tiêm vắc xin uốn ván mũi nhắc lại là cần thiết vì kháng thể chống lại vi khuẩn uốn ván không còn trong cơ thể hoặc yếu đi. Với mỗi loại vắc xin sẽ có lịch tiêm cụ thể như sau: Lịch tiêm 6 trong 1 Infanrix Hexa/ Hexaxim bao gồm 4 mũi: – Mũi tiêm 1: Mũi đầu tiên. – Mũi tiêm 2: Tiêm 1 tháng sau khi tiêm mũi 1. – Mũi tiêm 3: Tiêm 1 tháng sau khi mũi 2. – Mũi tiêm 4: cách mũi thứ 3 là 12 tháng (cách tối thiểu 6 tháng). Với vắc xin 6 trong 1 số mũi tiêm cho trẻ sẽ được giảm bớt Lịch tiêm vắc xin 5 trong 1 Pentaxim bao gồm 4 mũi: – Mũi tiêm 1: Mũi đầu tiên. – Mũi tiêm 2: Tiêm 1 tháng sau khi tiêm mũi 1. – Mũi tiêm 3: Tiêm 1 tháng sau khi tiêm mũi 2. Các mũi tiêm 5 trong 1 nên được thực hiện tiêm cách 1 đến 2 tháng. – Mũi tiêm 4: Thực hiện vào 1 năm sau mũi 3. Mũi tiêm nhắc lại này tốt nhất là vào tháng thứ 16. Vắc xin 4 trong 1 Tetraxim được chỉ định tiêm cho trẻ từ 2 tháng tuổi trở lên đến 13 tuổi với lịch tiêm như sau: – Mũi tiêm 1: Mũi đầu tiên. – Mũi tiêm 2: Tiêm 1 tháng sau khi tiêm mũi 1. – Mũi tiêm 3: Tiêm 1 tháng sau khi tiêm mũi 2. – Mũi tiêm 4: Tiêm 1 năm sau khi tiêm mũi 3. – Mũi tiêm 5: Tiêm 5 năm sau khi tiêm mũi 4 (khi trẻ từ 4 đến 6 tuổi). Vắc xin được áp dụng cho trẻ em từ tròn 7 đến 18 tuổi với lịch tiêm bao gồm 3 mũi: – Mũi tiêm 1: lần đầu tiên tiêm. – Mũi tiêm 2: Cách mũi 1 tối thiểu 1 tháng. – Mũi tiêm 3: Cách mũi 1 tối thiểu 6 tháng. Sau đó mũi tiêm nhắc lại tiếp theo sẽ được thực hiện với khoảng cách tối thiểu 10 năm so với mũi tiêm trước. 2. Hướng dẫn theo dõi sau tiêm chủng vắc xin uốn ván cho trẻ và cách xử trí Sau khi theo dõi 30 phút, nhân viên y tế sẽ kiểm tra nhiệt độ cơ thể trẻ và vết tiêm trước khi ra về. 2.2. Theo dõi sau tiêm chủng và cách xử trí khi về nhà Trẻ được tiêm phòng uốn ván cần phải được theo dõi tại nhà ít nhất 24 giờ sau tiêm chủng. Các dấu hiệu cần theo dõi cho trẻ sau tiêm chủng bao gồm: – Toàn trạng. – Tinh thần, tình trạng ăn uống, ngủ nghỉ. – Dấu hiệu về nhịp thở. – Nhiệt độ, phát ban. – Các biểu hiện tại vị trí tiêm (sưng, đau, tấy đỏ…). Cần quan sát trẻ thường xuyên và chú ý không chạm, đè vào chỗ tiêm ở trẻ. Khi trẻ có các biểu hiện sau, cha mẹ cần lưu ý cách chăm sóc như sau: – Sốt nhẹ (dưới 38,5 độ C): Cần cho trẻ bú mẹ hoặc uống nhiều nước hơn, tiếp tục ăn uống bình thường, nằm chỗ thoáng. Một số trường hợp trẻ có bệnh lý về tim mạch, viêm phổi hoặc trẻ có tiền sử sốt cao co giật có thể dùng thuốc hạ sốt khi thân nhiệt trên 38 độ C theo chỉ định của bác sĩ. – Phản ứng tại vị trí tiêm gồm các triệu chứng đỏ và/hoặc sưng trên 3 ngày. Các phản ứng này thường tự khỏi trong vòng vài ngày đến 1 tuần. Cha mẹ không nên chườm hay bôi thuốc lên vị trí tiêm của trẻ. Cha mẹ có thể điều trị triệu chứng với các thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ.
thucuc
1,174
Triệu chứng trào ngược dạ dày điển hình nhất Trào ngược dạ dày là hiện tượng các chất dịch dạ dày vuợt qua lỗ tâm vị trào lên thực quản. Bệnh tương đối phổ biến tuy nhiên việc nhận biết tương đối khó do dễ nhầm lẫn với các bệnh khác. Dưới đây là những triệu chứng trào ngược dạ dày, giúp bạn nhận biết căn bệnh này chính xác nhất. Trào ngược dạ dày là hiện tượng các chất dịch dạ dày vuợt qua lỗ tâm vị trào lên thực quản. Ợ hơi lúc đói Ợ hơi lúc đói, ợ hơi khi không uống bia, rượu, đồ uống có ga… là dấu hiệu sớm của bệnh trào ngược dạ dày Ợ nóng Đây là cảm giác nóng rát lan từ thượng vị lên dọc đằng sau xương ức, nhiều khi khi lan đến vùng hạ họng hoặc lên tận mang tai, kèm theo vị chua trong miệng. Đây là “triệu chứng vàng” giúp nhận biết bệnh trào ngược dạ dày. Bên cạnh đó người bệnh có thể gặp triệu chứng ợ chua: khi dịch dạ dày lên cao hết chiều dài thực quản, đến cuống miệng sẽ gây ra cảm giác ợ chua. Ợ nóng là cảm giác nóng rát lan từ thượng vị lên dọc đằng sau xương ức Buồn nôn, nôn Thường xảy ra vào buổi sáng, khi đánh răng hoặc sau khi ăn. Đau, tức ngực Triệu chứng này là nguyên nhân khiến bệnh trào ngược dạ dày dễ bị nhầm lẫn với các bệnh tim mạch. Người bệnh có biểu hiện đau, tức ngực, cụ thể là: cảm giác đè ép, thắt ở ngực, xuyên ra lưng, cánh tay. Nhiều nước bọt Người bệnh trào ngược thường có tiết nước bọt nhiều hơn bình thường. Khàn giọng, đau họng, ho đêm Người bệnh có thể chỉ thấy biểu hiện đau họng, viêm họng và thường nhầm lẫn rằng mình mắc viêm họng đơn thuần. Lúc này nếu chỉ chữa viêm họng thì bệnh sẽ không thể hết. Khàn tiếng xảy ra vào buổi sáng sớm và có thể hết vào trưa, chiều. Khó nuốt, nuốt vướng, cảm giác có đờm ở cổ Cùng với các triệu chứng đau họng, khàn giọng thì đây là nhóm các triệu chứng ở người bệnh trào ngược họng thanh quản – một biến chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản. Đắng miệng Cảm giác đắng miệng thường xảy ra gợi ý rằng bạn đang mắc đồng thời cả trào ngược dạ dày và trào ngược dịch mật.
thucuc
415
Điều trị mụn rộp sinh dục bằng cách nào? Mụn rộp sinh dục là căn bệnh truyền nhiễm với triệu chứng đặc trưng là sự xuất hiện các vết lở loét, mụn nước ở cơ quan sinh dục gây đau đớn và khó chịu cho người mắc. Tổng quan về căn bệnh mụn rộp sinh dục Bệnh mụn rộp sinh dục hay herpes sinh dục là căn bệnh truyền nhiễm do Virus Herpes Simplex - HSV gây ra, chủ yếu là virus HSV type 1 và 2. Con đường lây truyền virus HSV Virus có thể lan truyền từ người lành sang người bệnh thông quan những con đường sau: Quan hệ tình dục bao gồm quan hệ âm đạo, hậu môn hoặc miệng không sử dụng các biện pháp an toàn như dùng bao cao su, quan hệ bừa bãi với nhiều bạn tình. Người lành tiếp xúc với vết thương hở hoặc dịch tiết từ cơ thể người bị bệnh có thể nhiễm virus. Trong trường hợp mụn rộp sinh dục ở phụ nữ mang thai, virus HSV có thể được truyền từ người mẹ sang thai nhi trong quá trình sinh nở. Sử dụng chung các vật dụng cá nhân chẳng hạn như dao cạo râu, bàn chải đánh răng, đồ lót,… hoặc những trường hợp dùng chung bơm tiêm, cho/nhận máu của người bệnh cũng là lý do khiến mầm bệnh lây lan. Để ngăn chặn sự lây truyền của HSV, quan trọng nhất là sử dụng biện pháp bảo vệ khi có quan hệ tình dục và tránh tiếp xúc với vùng bị nhiễm bệnh khi có triệu chứng. Ngoài ra, hãy luôn thực hiện vệ sinh cá nhân tốt, tránh tiếp xúc với dịch tiết từ vết loét và thường xuyên kiểm tra sức khỏe tình dục. Nếu có triệu chứng nghi ngờ nhiễm virus tốt nhất nên tìm đến các bác sĩ chuyên khoa để kiểm tra và điều trị mụn rộp sinh dục càng sớm càng tốt. Dấu hiệu nhận biết mụn rộp sinh dục Hầu hết các trường hợp bị mụn rộp sinh dục giai đoạn đầu thường không xuất hiện triệu chứng hoặc triệu chứng mơ hồ khiến việc nhận biết và phát hiện bệnh gặp nhiều khó khăn. Một số trường hợp, người bị nhiễm virus HSV xuất hiện các dấu hiệu sau: Mụn rộp sinh dục thường bắt đầu với việc xuất hiện các vết loét đỏ, sưng hoặc nổi mụn nhỏ trên da hoặc niêm mạc ở vùng nhiễm virus như âm đạo, âm hộ, cổ tử cung, quanh hậu môn, dương vật,… gây ngứa ngáy, đau rát. Nếu nhiễm HSV-1 có thể xuất hiện vết loét ở miệng, họng, môi, lưỡi,… Một số người xuất hiện triệu chứng toàn thân bao gồm mệt mỏi, sốt, đau mỗi khi đi tiểu, đại tiện, tiểu rắt, rối loạn tiểu tiện, táo bón,… 2. Các phương pháp điều trị mụn rộp sinh dục Hầu hết các biện pháp điều trị mụn rộp sinh dục hiện nay đều tuân thủ theo nguyên tắc là: Điều trị tại chỗ chống bội nhiễm. Nếu bệnh nhân xuất hiện tình trạng bội nhiễm thì chỉ định sử dụng kháng sinh phổ rộng. Áp dụng thuốc kháng virus để kiểm soát triệu chứng đồng thời bài xuất virus ra khỏi cơ thể. Bên cạnh đó, người bệnh cần áp dụng các biện pháp hỗ trợ điều trị mụn rộp sinh dục để nâng cao thể trạng. Phương pháp điều trị mụn rộp sinh dục Tùy vào từng trường hợp mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị mụn rộp sinh dục phù hợp. Đối với điều trị tại chỗ, bác sĩ có thể kê toa một số loại thuốc bôi như Acyclovir bôi 3 lần/ngày, mỗi lần cách nhau 3 tiếng, liên tục 1 tuần kết hợp với sử dụng dung dịch sát khuẩn betadine. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ áp dụng với những bệnh nhân mắc bệnh giai đoạn nhẹ. Điều trị toàn thân với các loại thuốc chống virus như acyclovir, valacyclovir và famciclovir,… Những loại này giúp khắc phục những cơn đau và giảm mức độ tổn thương da, niêm mạc, ngăn ngừa các triệu chứng tiên triển theo chiều hướng xấu và thúc đẩy nhanh lành vết thương. Tùy vào từng loại và mức độ bệnh lý mà bác sĩ sẽ chỉ định liều lượng, thời gian sử dụng thích hợp. Nếu bệnh tái phát, cần áp dụng các biện pháp điều trị herpes sinh dục ngay khi xuất hiện triệu chứng và điều trị dự phòng tái phát. Phương pháp hỗ trợ điều trị mụn rộp sinh dụcĐể kiểm soát mụn rộp sinh dục và giảm nguy cơ lây truyền virus cho những người xung quanh, người bệnh cần chú ý áp dụng những biện pháp hỗ trợ điều trị bệnh như sau: Tuân thủ đầy đủ chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ một cách tuyệt đối, không tự ý thay đổi liều lượng, thời gian, ngưng thuốc đột ngột hoặc áp dụng toa thuốc của bệnh nhân khác. Trong thời gian có mụn rộp, hạn chế quan hệ tình dục hoặc sử dụng bảo vệ bằng bao cao su để giảm nguy cơ lây truyền virus cho người khác. Nếu bạn có triệu chứng như đau, ngứa, hoặc sưng, bạn có thể sử dụng thuốc giảm đau hoặc kem giảm ngứa được đề xuất bởi bác sĩ để giảm bớt khó khăn. Giữ tinh thần lạc quan và kiểm soát stress thông qua yoga, thiền hay bất kỳ phương pháp nào để hạn chế nguy cơ tái phát bệnh. Thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh, tăng cường các loại thực phẩm giúp cải thiện sức đề kháng, tập thể dục đều đặn, xây dựng đời sống tình dục lành mạnh. Để tránh nhiễm trùng và làm giảm nguy cơ tái phát, hãy thực hiện vệ sinh cá nhân và rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch. Quá trình điều trị mụn rộp sinh dục nếu áp dụng sớm sẽ tăng hiệu quả chữa bệnh, giảm triệu chứng và ngăn ngừa khả năng tái phát cũng như lan truyền cho người khác. Tuy nhiên, để việc điều trị herpes sinh dục đảm bảo đạt hiệu quả, bạn cần lựa chọn địa chỉ uy tín để thăm khám và chữa bệnh. Tại phòng khám, khách hàng sẽ được các bác sĩ, chuyên gia có trình độ chuyên môn cao trực tiếp thăm khám, chẩn đoán và điều trị. Hệ thống trang thiết bị, vật tư y tế hiện đại với đầy đủ các máy móc từ hệ thống máy xét nghiệm tự động đến máy chẩn đoán hình ảnh, thăm dò chức năng như siêu âm, X - quang, CT Scan, MRI,… đều được nhập khẩu từ các nước phát triển trên thế giới. Trung tâm Xét nghiệm đạt tiêu chuẩn quốc tế ISO 15189:2012 và CAP. Phòng khám còn cung cấp các dịch vụ y tế tiện như lấy mẫu xét nghiệm tận nơi, bác sĩ gia đình,…
medlatec
1,156
5 triệu chứng ung thư phổi bạn không nên bỏ qua Hiện nay, ung thư phổi đứng đầu về tỉ lệ tử vong và đứng thứ hai về số ca mắc mới trong số các bệnh ung thư thường gặp ở cả nam và nữ. Trước thực trạng này, việc nhận biết sớm các triệu chứng ung thư phổi có thể tăng tỉ lệ thành công khi điều trị cho người bệnh. 1. 5 triệu chứng ung thư phổi bạn không nên bỏ qua Triệu chứng của bệnh ung thư phổi không biểu hiện rõ ràng ở giai đoạn đầu. Chúng sẽ xuất hiện ngẫu nhiên tùy theo vị trí, kích thước khối u và giai đoạn tiến triển của bệnh. Tuy nhiên, khi đã nhận thấy được các dấu hiệu nghi ngờ ung thư, bạn cần nâng cao cảnh giác và đi khám càng sớm càng tốt. Dưới đây là 5 triệu chứng ung thư phổi mà bạn tuyệt đối không được bỏ qua: 1.1. Ho nhiều Ho có thể coi là triệu chứng phổ biến nhất khi một người mắc ung thư phổi. Ước tính có khoảng 70% người bệnh xuất hiện triệu chứng này. Ho do ung thư phổi có thể kèm theo ho ra máu, khó thở, đau ngực, khản tiếng, viêm phổi tái diễn. Nguyên nhân là vì khối u có thể lan ra xung quanh và gây ảnh hưởng lên chức năng hoạt động của các bộ phận này. Bệnh nhân ung thư phổi thường ho nhiều và liên tục, thậm chí ho ra máu 1.2. Đau ngón tay, cánh tay và vai Khối u phát triển đến đỉnh phổi sẽ làm cho thành ngực và mạng thần kinh cánh tay bị xâm lấn, khiến cho các vị trí như ngón tay, cánh tay và vai có cảm giác đau. 1.3. Sút cân Những trường hợp sút cân đột ngột, không rõ nguyên nhân, cũng không phải do ăn kiêng hay rèn luyện thể lực đều liên quan đến yếu tố bệnh lý. Một trong những bệnh lý đó chính là ung thư phổi. Đặc biệt, nếu tình trạng sút cân đi kèm cảm giác chán ăn thì càng có căn cứ để kết luận rằng nguyên nhân sâu xa đến từ một khối u đang tồn tại ở đâu đó trong cơ thể. 1.4. Thường xuyên bị nhiễm trùng Khi mắc ung thư phổi, các tế bào ung thư sẽ tấn công hệ thống miễn dịch của người bệnh, khiến cơ thể không kiểm soát được tình trạng nhiễm trùng. Việc này có thể gây ảnh hưởng đến các cơ quan thuộc đường hô hấp, dẫn đến một số bệnh như viêm phế quản hoặc các bệnh nhiễm trùng mãn tính khác. Vì vậy, nếu bạn có tiền sử nhiễm trùng phổi mãn tính, đừng chủ quan mà hãy đi chụp X quang để tầm soát ung thư phổi. 1.5. Mô vú có dấu hiệu bất thường cũng có thể là triệu chứng ung thư phổi Đây là một triệu chứng thường gặp ở nam giới mắc ung thư phổi. Trong trường hợp này, vùng ngực của nam giới sẽ to lên bất thường do nội tiết tố bị khối u kích thích và tiết ra nhiều hơn. 2. Chẩn đoán ung thư phổi như thế nào? Khi có dấu hiệu nghi ngờ và đi khám, bác sĩ sẽ chẩn đoán chính xác khả năng mắc ung thư phổi thông qua các phương pháp sau: Bác sĩ chuyên khoa hỏi về tiền sử cá nhân và gia đình, đồng thời khám tổng quát qua quan sát và nghe tim phổi. Phát hiện các bất thường trong phổi bằng cách chụp lại hình ảnh của phổi khi cho các tia năng lượng cao đi qua cơ thể. Tuy nhiên, những tổn thương có kích thước nhỏ có thể bị bỏ sót. Chụp CT lồng ngực có cơ chế tương tự như chụp X quang phổi. Tuy nhiên, phương pháp này cho phép phát hiện tổn thương với kích thước rất nhỏ ngay cả ở những mô mềm. Nhờ vậy, bác sĩ có thể xác định đặc điểm của khối u và tình trạng hạch trung thất để đánh giá giai đoạn bệnh. Chụp CT phổi còn được dùng để theo dõi hiệu quả của quá trình điều trị ung thư phổi Phương pháp này được chỉ định cho hầu hết các trường hợp mắc ung thư phổi. Thông qua một chiếc camera siêu nhỏ được gắn ở đầu ống nội soi, bác sĩ có thể quan sát hình dạng và kích thước khối u. Đặc biệt, nội soi phế quản cũng cho phép sinh thiết khối u nếu cần thiết. Mô bệnh học có thể được lấy bằng sinh thiết khi nội soi phế quản với khối u trung tâm hoặc sinh thiết xuyên thành ngực với u khối ngoại vi để đưa đi xét nghiệm. Đây chính là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán chính xác ung thư phổi. Các chất chỉ điểm ung thư như định lượng CEA, Cyfa 21-1, NSE, SCC không chỉ giúp chẩn đoán ung thư phổi mà còn được dùng để theo dõi và đánh giá quá trình điều trị cho bệnh nhân. 3. Một số biện pháp giúp phòng ngừa ung thư phổi 3.1. Bỏ thuốc lá Thuốc lá là một trong những nguyên nhân chủ yếu gây ra ung thư phổi. Do đó, để giảm thiểu nguy cơ mắc ung thư phổi thì điều đầu tiên bạn có thể làm là tránh xa thuốc lá và khói thuốc lá. 3.2. Tập thể dục đều đặn Vận động cơ thể một cách thường xuyên và đều đặn với mức độ hợp lý là cách làm vô cùng hiệu quả để phòng ngừa ung thư phổi. Rất nhiều bệnh lý đều có thể được ngăn chặn nếu bạn tập thể dục thường xuyên 3.3. Ăn nhiều rau xanh, ăn nhiều hoa quả tươi Bổ sung đa dạng các loại rau xanh và hoa quả tươi sẽ giúp bạn ngăn chặn rất nhiều bệnh lý như ung thư, bệnh tim mạch, cao huyết áp,… 3.4. Hạn chế tiếp xúc với kim loại nặng và chất phóng xạ Hãy tránh xa kim loại nặng và chất phóng xạ, chúng có thể là tác nhân gây nên hàng loạt bệnh nguy hiểm. Nếu bắt buộc phải làm việc trong môi trường có chứa những chất này, bạn cần đảm bảo những biện pháp bảo hộ được áp dụng đầy đủ. 3.5. Khám và tầm soát ung thư phổi định kỳ Biện pháp cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng chính là hãy thường xuyên đi khám sức khỏe và tầm soát ung thư định kỳ để phát hiện và điều trị bệnh sớm nhất có thể.
thucuc
1,135
Những sự thật ít người biết về chứng rối loạn tiêu hóa Rối loạn tiêu hóa được xem là một “hội chứng” không hiếm gặp. Tình trạng này thể hiện sự hoạt động bất thường của hệ tiêu hóa, xảy ra ở mọi lứa tuổi. Biểu hiện bất thường này có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống người bệnh, làm mất cân bằng tỷ lệ lợi khuẩn, dẫn đến rối loạn lợi khuẩn trong đường ruột. Vậy nguyên nhân gây ra hiện tượng này là gì, biểu hiện và cách phòng tránh ra sao? 1. Nguyên nhân gây ra rối loạn tiêu hóa: Rối loạn tiêu hóa hiện nay không còn xa lạ đối với nhiều người bởi rất nhiều nguyên nhân: Chế độ ăn uống không hợp lý: Hiện nay, hầu như các căn bệnh đều có nguyên nhân bắt nguồn từ chế độ ăn uống không khoa học và rối loạn tiêu hóa cũng không ngoại lệ. Việc sử dụng những thực phẩm không đảm bảo vệ sinh, thực phẩm bẩn, không rõ nguồn gốc, xuất xứ,... rất dễ gây nhiễm khuẩn đường ruột, rối loạn hệ tiêu hóa. Thậm chí, nếu nặng hơn, độc tố tích tụ lâu ngày sẽ dẫn đến những căn bệnh nghiêm trọng như ung thư. Ngoài ra, căn nguyên của rối loạn tiêu hóa còn bắt nguồn từ những vấn đề như: khẩu phần ăn hàng ngày chứa nhiều đạm, dầu mỡ, đường, chất tạo ngọt, tinh bột; sử dụng nhiều thức ăn cay, nóng,... Với chế độ ăn uống không lành mạnh này, ngoài chứng rối loạn tiêu hóa ra, người sử dụng còn có thể gặp phải những hiện tượng như đầy hơi, khó tiêu,... Thêm vào đó, việc ăn uống thất thường, không điều độ cũng là nguyên nhân gây ra tình trạng này. Chế độ sinh hoạt hàng ngày không khoa học: Nhịp sống nhanh ở các đô thị phần nào cũng ảnh hưởng đến sức khỏe con người, trong đó có rối loạn tiêu hóa. Mọi người hầu như quá bận rộn với công việc, gia đình mà thiếu chú ý đến sức khỏe bản thân. Các khảo sát gần đây về sự phân bổ thời gian cho thấy, trong chế độ sinh hoạt hàng ngày, nhiều người gần như bỏ qua việc luyện tập thể dục, thể thao. Nhiều chuyên gia về sức khỏe cho rằng, lười tập thể dục cũng ảnh hưởng không nhỏ đến khả năng tiêu hóa của đường ruột. Việc rèn luyện sức khỏe hàng ngày sẽ giúp nâng cao sức đề kháng, tăng độ bền cho cơ thể, kích thích ăn ngon và bù đắp lại sự mất cân bằng tỷ lệ lợi khuẩn trong đường ruột. Áp lực, căng thẳng kéo dài: Hormone Serotonin là loại hormone có trong hệ tiêu hóa của mỗi người. Tuy nhiên, loại hormone này lại có mối quan hệ mật thiết đến tâm trạng. Vì vậy, nếu một người xuất hiện tình trạng căng thẳng kéo dài thì lượng hormone này sẽ phát triển mạnh và làm cho hệ tiêu hóa bị ảnh hưởng. Thêm vào đó, áp lực kéo dài sẽ gây tác động xấu đến việc co bóp dạ dày, làm thay đổi chu trình hoạt động của nó và dẫn đến chứng chướng bụng, khó tiêu hoặc tiêu chảy. Lạm dụng thuốc kháng sinh: Đây là một trong những nguyên nhân gây rối loạn tiêu hóa khá phổ biến hiện nay. Việc sử dụng thuốc một cách bừa bãi dẫn đến làm giảm đáng kể hệ vi khuẩn trong đường ruột, bao gồm cả vi khuẩn có lợi, gây rối loạn hệ tiêu hóa. Thậm chí, nếu sử dụng liên tục trong thời gian dài với liều cao thì việc xuất hiện tình trạng tiêu chảy là rất dễ xảy ra. Sử dụng những thức uống có cồn và chất kích thích: Đây là một trong những nguyên nhân thường thấy ở người lớn. Lượng cồn trong rượu bia sẽ gây ra sự mất cân bằng hệ vi sinh vốn có trong dạ dày cũng như làm cơ thể “hao hụt” đi một lượng lớn men tiêu hóa và nghiêm trọng hơn sẽ dẫn đến hội chứng ruột kích thích. 2. Triệu chứng của rối loạn tiêu hóa Những biểu hiện điển hình của chứng rối loạn tiêu hóa có thể kể đến như: Đại tiện thất thường: Được phát hiện qua những dấu hiệu: táo bón, tiêu chảy, đại tiện nhiều lần trong ngày,… Tuy nhiên, các biểu hiện này không đều đặn, có thể giảm triệu chứng nếu như cải thiện chế độ ăn uống sinh hoạt. Điều này khiến những người gặp phải thấy mệt mỏi, khó chịu, ảnh hưởng ít nhiều đến cơ thể. Đau bụng: Đây là biểu hiện điển hình, thường gặp phải khi bị chứng rối loạn tiêu hóa. Những cơn đau bụng có thể là những cơn đau âm ỉ hoặc đau quặn từng cơn. Vị trí đau bụng ở nhiều chỗ khác nhau có thể là vùng bụng trên, vùng bụng dưới hoặc ra tận sau lưng. Đầy hơi, khó tiêu: Đây cũng là triệu chứng dễ nhận biết khi bị rối loạn tiêu hóa. Người bệnh sẽ cảm thấy vùng bụng sẽ căng to, luôn cảm thấy no và liên tục ợ hơi. Nguyên nhân là do thức ăn trong dạ dày không thể tiêu hóa và đào thải được. 3. Cách phòng tránh hiệu quả Chúng ta nên thực hiện theo những lời khuyên sau để ngăn ngừa các vấn đề về dạ dày ruột cũng như hệ tiêu hóa: Xây dựng một chế độ ăn uống hợp lý, khoa học, đảm bảo vệ sinh: ăn nhiều hoa quả, rau xanh, uống nhiều nước, bổ sung chất xơ, hạn chế những món ăn cay nóng, chứa nhiều dầu mỡ,... Ngoài ra, không được sử dụng những thực phẩm ôi thiu, không được bảo quản cẩn thận trong nhiều giờ, thực phẩm không rõ nguồn gốc xuất xứ, thực phẩm chứa hóa chất,... Thiết lập chế độ sinh hoạt điều độ mỗi ngày: không lạm dụng thức uống có cồn, có ga, chất kích thích, nên vận động thường xuyên, không được bỏ bữa,... Bổ sung những dưỡng chất có lợi cho việc cân bằng tỷ lệ vi khuẩn có lợi cho đường ruột như: men tiêu hóa, men vi sinh,... Nên duy trì tinh thần vui vẻ, lạc quan, tránh những áp lực, căng thẳng trong cuộc sống. Mặc dù rối loạn tiêu hóa là hiện tượng phổ biến, dễ gặp phải nhưng chúng ta không nên lơ là, chủ quan bởi nếu không chủ động phòng và chữa trị, nó có thể dẫn đến nhiều căn bệnh nguy hiểm, khó lường khác. Hy vọng với những thông tin được chia sẻ trong bài viết sẽ giúp mọi người có thêm nhiều kiến thức để tự phòng ngừa hội chứng này cho bản thân và chính gia đình của mình.
medlatec
1,147
Công dụng thuốc Oraldroxine 500 Oraldroxine 500 có hoạt chất chính là Cefadroxil với hàm lượng 500mg. Đây là một loại kháng thuốc kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 1, thường được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn thể nhẹ và trung bình do các tác nhân vi khuẩn còn nhạy cảm với kháng sinh này. 1. Oraldroxine 500 là thuốc gì? Thuốc Oraldroxine 500 có thành phần chính là Cefadroxil 500mg (dưới dạng cefadroxil monohydrat) và được bào chế dạng viên nang cứng.Cefadroxil là một thuốc kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 1, có tác dụng kìm khuẩn bằng cách ngăn cản sự phát triển và phân chia của vi khuẩn thông qua ức chế tổng hợp vách của vi khuẩn. Cefadroxil có tác dụng trên nhiều loại vi khuẩn gồm cả gram dương và một số gram âm. Các vi khuẩn gram dương nhạy cảm bao gồm các chủng Staphylococcus, kể cả loại có tiết và không tiết penicilinase, chủng Streptococcus tan huyết beta, Streptococcus pneumoniae và Streptococcus pyogenes. Các vi khuẩn gram âm có nhạy cảm với kháng sinh Cefadroxil bao gồm Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Moraxella catarrhalis, Proteus mirabilis và Haemophilus influenzae thường giảm nhạy cảm.Do hiện nay đã xuất hiện nhiều vi khuẩn kháng thuốc Cefadroxil như các chủng Staphyloccus kháng Methicillin hoặc Streptoccus pneumoniae kháng Penicillin đều có khả năng kháng các kháng sinh nhóm Cephalosporin. 2. Công dụng của thuốc Oraldroxine 500 Thuốc Oraldroxine 500mg có tác dụng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn nên được chỉ định dùng trong các trường hợp nhiễm khuẩn thể nhẹ và trung bình do các vi khuẩn nhạy cảm với kháng sinh này gây ra, bao gồm:Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Viêm thận, viêm đài bể thận cấp và mạn tính, viêm bàng quang, viêm niệu đạo, nhiễm khuẩn âm đạo, nhiễm khuẩn phụ khoa.Nhiễm khuẩn đường hô hấp như: Viêm amidan, viêm họng, viêm phế quản cấp và đợt cấp viêm phế quản mạn tính, áp xe phổi, viêm màng phổi, viêm mũi xoang, viêm thanh quản, viêm tai giữa.Nhiễm khuẩn da và mô mềm gồm: Viêm hạch bạch huyết, áp xe da, viêm tế bào, loét do tì đè, viêm tuyến vú, nhọt, viêm quầng.Các nhiễm khuẩn khác bao gồm: Viêm xương, viêm khớp nhiễm khuẩn.Thuốc Oraldroxine 500 chống chỉ định dùng trong các trường hợp sau:Người bệnh có tiền sử dị ứng với Cefadroxin hay với bất kỳ thành phần nào của thuốc Oraldroxine 500.Tiền sử dị ứng với các thuốc kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thì không nên dùng vì có dị ứng chéo. 3. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Oraldroxine 500 Cách dùng: Thuốc được bào chế dạng viên nang cứng, nên dùng bằng đường uống. Nên uống thuốc cùng với thức ăn để giúp làm giảm bớt các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.Liều dùng đối với các trường hợp là người lớn và trẻ em (trên 40 kg):Uống 1 đến 2 viên Oraldroxine 500 mỗi lần và dùng 2 lần/ngày tùy theo mức độ nhiễm khuẩn.Đối với trẻ em (< 40 kg):Từ 0 – 6 tuổi: Uống với liều thuốc dùng là 250mg, 2 lần mỗi ngày. Nhưng nên sử dụng dạng gói bột với hàm lượng và cách dùng phù hợp.Trên 6 tuổi: Uống với liều 1 viên/lần, 2 lần mỗi ngày.Người cao tuổi: Cần tiến hành kiểm tra chức năng thận trước khi dùng và sau đó điều chỉnh liều dùng như ở người suy thận.Người suy thận: Có thể khởi đầu uống từ 1 đến 2 viên. Liều tiếp theo có thể điều chỉnh tùy vào độ thanh thải creatinin (Cl. Cr) như sau:Độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút: Liều 1 đến 2 viên uống cách mỗi 36 giờ.Độ thanh thải creatinin: Từ 11 – 25 ml/phút uống liều 1 đến 2 viên cách mỗi 24 giờ.Độ thanh thải creatinin từ 26 – 50 ml/phút: Liều dùng là 1 đến 2 viên cách mỗi 12 giờ.Thời gian điều trị bằng thuốc Oraldroxine 500 cần phải duy trì tối thiểu từ 5 đến 10 ngày, để tránh nguy cơ tái nhiễm.Quá liều và quên liều:Quá liều: Các triệu chứng quá liều cấp tính khi dùng thuốc với liều cao đa số chỉ gây ra triệu chứng như buồn nôn, nôn và tiêu chảy; ngoài ra, người bệnh có thể xảy ra phản ứng trên thần kinh cơ, gây ra co giật, đặc biệt tình trạng quá liều hay gặp hơn ở người suy thận. Điều trị ban đầu quan trọng là cần phải bảo vệ đường hô hấp cho người bệnh, thông khí và truyền dịch, rửa dạ dày. Sau đó, chủ yếu là các biện pháp điều trị hỗ trợ hoặc giải quyết triệu chứng.Quên liều: Nếu bạn quên uống một liều thuốc Cephadroxine, hãy uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần tới giờ của liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm mà bạn đã lên kế hoạch. Cố gắng không được quên liều dùng, vì ảnh hưởng tới hiệu quả của thuốc kháng sinh. 4. Tác dụng phụ của thuốc Oraldroxine 500 Khi sử dụng thuốc Oraldroxine 500 thì bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn, bao gồm:Thường gặp: Buồn nôn, nôn, đau bụng và có thể gây ra tiêu chảy.Ít gặp: Ngứa, ban da dạng sần, gây ngoại ban, nổi mày đay; tăng bạch cầu ưa eosin; tăng transaminase có hồi phục; đau vùng tinh hoàn, viêm âm đạo, phát triển nấm gây ra bệnh nấm do Candida, ngứa bộ phận sinh dục.Hiếm gặp: Phản ứng phản vệ, sốt; giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan huyết; viêm đại tràng giả mạc, rối loạn tiêu hóa; dị ứng trên da như ban đỏ đa dạng, hội chứng Stevens – Johnson, pemphigus thông thường, hoại tử biểu bì nhiễm độc (hội chứng Lyell); vàng da, ứ mật, viêm gan; phù mạch; nhiễm độc thận có gây ra tăng tạm thời ure và creatinin máu, viêm thận kẽ có hồi phục; đau đầu, tình trạng kích động, co giật và có thể gặp đau khớp.Bạn cũng có thể gặp phải các tác dụng phụ khác khi dùng thuốc. 5. Lưu ý của thuốc Oraldroxine 500 Cần thông báo với bác sĩ trước khi bạn dùng thuốc về tiền sử dị ứng với bất kỳ tác nhận nào, đặc biệt những người bệnh có tiền sử dị ứng với Penicillin, kháng sinh khác vì người ta đã thấy có phản ứng quá mẫn chéo.Dùng thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ, không được tự ý thay đổi liều dùng hay thời gian dùng thuốc.Khi dùng cho người bị suy giảm chức năng thận, người cao tuổi, trẻ sơ sinh, trẻ đẻ non, suy gan, viêm gan, viêm loét dạ dày... cần hết sức thận trọng.Thuốc Cefadroxil cũng như các kháng sinh khác, khi dùng dài ngày có thể làm phát triển quá mức các chủng vi khuẩn không nhạy cảm. Từ đó, có thể gây viêm đại tràng giả mạc, nên theo dõi các dấu hiệu như tiêu chảy kéo dài để phát hiện sớm và thận trọng với người bệnh có tiền sử bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt viêm đại tràng.Dùng thuốc cho phụ nữ mang thai: Mặc dù cho tới nay chưa thấy có thông báo nào về tác dụng có hại nào cho thai nhi khi mẹ dùng thuốc, việc sử dụng một cách an toàn các kháng sinh Cephalosporin trong thời kỳ mang thai chưa được xác định. Chỉ nên dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai khi thật cần thiết. Thời kỳ cho con bú: Cefadroxil được bài tiết trong sữa mẹ với nồng độ thấp, gần như thuốc không có tác động trên trẻ đang bú sữa mẹ, nhưng có thể trong một số trường hợp vẫn gây ra rối loạn tiêu hoá, nên quan tâm khi thấy trẻ bị tiêu chảy và nổi ban. 6. Tương tác thuốc Cholestyramin có thể gắn kết với Cefadroxil ở ruột, từ đó làm chậm sự hấp thụ và giảm tác dụng kháng khuẩn của thuốc.Probenecid khi dùng đồng thời làm giảm bài tiết Cephalosporin, nguy cơ tích lũy thuốc.Tăng độc tính của thuốc Cefadroxine: Furosemid và Aminoglycosid có thể hiệp đồng làm tăng độc tính với thận.Ngoài ra, có thể tương tác các thuốc khác nên cần được chú ý khi dùng chung.Bảo quản: Để thuốc nơi khô, nhiệt độ bảo quản không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp. Để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em.Oraldroxine 500 là một thuốc kháng sinh nên chỉ dùng cho trường hợp nhiễm khuẩn và dưới chỉ định của bác sĩ. Bạn không nên tự ý sử dụng khi nhiễm virus hay chưa đủ bằng chứng nhiễm khuẩn vì tăng nguy cơ kháng thuốc và phát triển các vi khuẩn không nhạy cảm.
vinmec
1,487