text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Thông tin về thuốc Impoyz Impoyz thuộc nhóm thuốc trị bệnh ngoài da. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng thuốc Impoyz, người bệnh cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa, đồng thời tham khảo thêm nội dung thông tin về thuốc Impoyz trong bài viết dưới đây. 1. Thuốc Impoyz là thuốc gì? Impoyz là thuốc bôi ngoài da do Dr Reddy's Laboratories Ltd sản xuất. Thành phần chính có trong thuốc Impoyz là hoạt chất Clobetasol.Thuốc Impoyz bào chế dạng kem bôi ngoài da. Vỏ hộp màu trắng, xanh dương. Đóng gói Impoyz gồm 1 hộp x 1 tuýp thuốc. 2. Công dụng Impoyz Impoyz là thuốc bôi ngoài da thuộc nhóm Steroid. Thành phần chính có trong Impoyz là hoạt chất Clobetasol - một loại corticosteroid. Impoyz công dụng kháng viêm tại chỗ hiệu quả, ngăn ngừa kích ích.3. Chỉ định dùng Impoyz. Impoyz chỉ định cho các đối tượng:Viêm da;Chàm;Dị ứng;Vảy nến.Hoạt chất Clobetasol có trong Impoyz giúp làm giảm các triệu chứng khó chịu ngoài da như:Ngứa;Sưng đỏ;Kích ứng.Impoyz an toàn khi dùng đúng chỉ định.4. Cách dùng – Liều dùng Impoyz. Thuốc Impoyz dùng an toàn, hiệu quả khi dùng đúng cách, đúng liều.Thuốc Impoyz bào chế dạng kem bôi ngoài da. Do đó, cách dùng Impoyz đó là bạn có thể bôi ngoài da tại các vị trí cần điều trị. Bạn có thể bôi Impoyz theo cách như sau:Rửa sạch vị trí cần bôi Impoyz;Rửa sạch tay trước khi bôi Impoyz;Bôi 1 lớp Impoyz mỏng bên ngoài;Lưu ý: Không bôi Impoyz vào các vị trí niêm mạc mắt, mũi, miệng, vùng vết thương hở. Thực hiện theo tất cả các hướng dẫn trên nhãn thuốc Impoyz. Thuốc Impoyz chỉ dùng trong thời gian ngắn từ 2 – 4 tuần đối với bệnh vẩy nến da đầu.Sử dụng Impoyz an toàn theo đúng chỉ định, liều dùng của bác sĩ. Cần thông báo cho bác sĩ để dừng thuốc Impoyz nếu tình trạng không cải thiện hoặc trở nên trầm trọng.Lưu ý: Không dừng Impoyz đột ngột.5. Chống chỉ định Impoyz. Thuốc Impoyz không dùng cho các đối tượng quá mẫn/ dị ứng với bất kỳ thành phần nào có trong Impoyz.Impoyz không dùng khi mang thai;Đang cho con bú không bôi thuốc Impoyz. 6. Tác dụng phụ của Impoyz Nhận trợ giúp y tế khẩn cấp nếu bạn có dấu hiệu phản ứng dị ứng khi dùng Impoyz gồm:Phát ban;Khó thở;Sưng/ phù/ nề.Bạn có thể gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng khi bôi Impoyz. Do đó, bạn cần theo dõi và thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu có các triệu chứng:Tình trạng da trầm trọng hơn;Kích ứng nghiêm trọng ở bất kỳ vùng da điều trị nào;Mờ mắt;Lượng đường trong máu tăng cao;Đi tiểu nhiều;Khô miệng;Phù mặt;Rối loạn kinh nguyệt;Tâm trạng thay đổi.Các tác dụng phụ thường gặp khi dùng thuốc Impoyz có thể bao gồm:Ngứa;Nóng rát;Kích ứng;Da khô;Mẩn đỏ;Mỏng da;Phát ban;Mề đay;Rụng tóc;Mụn.Đây không phải là danh sách đầy đủ các tác dụng phụ khi dùng Impoyz. Do đó, bạn nên theo dõi, phát hiện và thông báo cho bác sĩ những tác dụng phụ khác khi dùng Impoyz để được xử trí.7. Tương tác thuốc Impoyz. Thuốc Impoyz có thể gây ra một số tương tác khi dùng chung với các thuốc khác gồm:Prednisone;Cyclosporine.Bạn cũng nên thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc đang dùng khi dùng Impoyz.8. Cảnh báo và thận trọng Impoyz. Khi dùng Impoyz bạn cũng cần chú ý một số cảnh báo và thận trọng gồm:Thông báo cho bác sĩ mọi tiền sử dị ứng hay nhiễm trùng da nào khác;Cho bác sĩ biết tiền sử tiền sử bệnh gan, rối loạn tuyến thượng thận, đái tháo đường...Để an toàn khi dùng Impoyz bạn nên thận trọng với những cảnh báo từ nhà sản xuất.Thuốc Impoyz là thuốc gì? Impoyz là thuốc bôi ngoài cho các đối tượng mắc bệnh ngoài da theo chỉ định. Dùng thuốc Impoyz an toàn khi có hướng dẫn, chỉ định của bác sĩ.
vinmec
676
Quy trình đo kính cận chuẩn diễn ra như thế nào? 1. Giới thiệu về kính cận 1.1 Khái niệm kính cận là gì? Cận thị là tình trạng mắt không thể nhìn rõ các vật thể từ xa, trong khi vẫn có khả năng nhìn rõ các vật thể gần. Điều này thường xảy ra do khả năng lấy nét không đúng đắn của mắt, làm mất đi khả năng tập trung hình ảnh lên võng mạc. Kính cận là một giải pháp quan trọng và phổ biến cho những người mắc chứng cận thị Kính cận được thiết kế để điều chỉnh góc lấy nét, giúp hình ảnh tập trung vào võng mạc mắt một cách chính xác hơn. Điều này giúp cải thiện khả năng nhìn xa và mang lại cho người mắc cận thị khả năng nhìn rõ ràng và sắc nét hơn khi xem các vật thể từ xa. Kính cận có thể được làm từ kính cứng, kính nhựa hoặc cả hai chất liệu kết hợp. Kính cận không chỉ giúp khắc phục khuyết điểm thị lực mà còn đóng vai trò quan trọng trong cải thiện chất lượng cuộc sống hàng ngày của những người mắc cận thị. Việc sử dụng kính cận phù hợp giúp họ thấy rõ ràng và tự tin hơn khi tham gia các hoạt động hàng ngày, như lái xe, đọc sách, làm việc trên máy tính và tham gia các hoạt động ngoại khoá. 1.2 Nên đi cắt kính cận vào sáng hay tối? Không có quy tắc cứng nhắc về thời gian nào trong ngày là tốt để đi đo kính cận. Tuy nhiên, có một số lưu ý để bạn có thể áp dụng: – Thời gian sáng: Buổi sáng thường là khi đôi mắt đạt được trạng thái nghỉ ngơi sau khi ngủ, và sự tập trung của bạn cũng đạt cao độ. Điều này có thể giúp chuyên gia đo kính cận đánh giá chính xác khả năng nhìn và lựa chọn kính cận phù hợp. – Tránh thời gian cuối ngày: Cuối ngày, mắt có thể mệt mỏi do hoạt động liên tục và tác động của ánh sáng môi trường. Điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả đo kính cận. Do đó, nếu bạn đi đo kính cận vào cuối ngày, hãy chắc chắn nghỉ ngơi mắt trước khi đến phòng khám. – Đi vào thời gian phù hợp với lịch trình của bạn: Ngoài các yếu tố trên, quan trọng nhất là đi đo kính cận vào thời gian phù hợp với lịch trình của bạn. Chọn thời điểm khi bạn có đủ thời gian và không cảm thấy vội vàng để được tư vấn và thực hiện quy trình đo kính cận một cách cẩn thận và chính xác. Tóm lại, không có thời gian cụ thể nào trong ngày là tốt nhất để đi đo kính cận. Tuy nhiên, buổi sáng thường là thời gian khi đôi mắt tươi mát và tập trung tốt. Bạn nên chọn thời gian phù hợp với lịch trình và cảm thấy thoải mái để được tư vấn và đo kính cận một cách chính xác. 2. Quy trình đo kính cận chuẩn diễn ra như thế nào? Để có một chiếc kính cận đảm bảo đủ tiêu chí và phù hợp với độ cận và mục đích sử dụng, quy trình cắt kính cận sẽ được thực hiện theo các bước sau đây mà không có sự sao chép: 2.1 Bước kiểm tra và đo thị lực sử dụng bảng thị lực điện tử Bác sĩ sẽ yêu cầu người cắt kính ngồi ở khoảng cách phù hợp trước khi che khuất từng bên mắt để kiểm tra thị lực của từng bên. Bảng thị lực điện tử bao gồm các loại bảng chữ cái, bảng dạng vòng tròn hở của Landolt, bảng chữ E của Armaignac và bảng thị lực dành cho trẻ em. 2.2 Bước đo khúc xạ tự động với máy Bước này giúp xác định độ cận thị và loạn thị ban đầu. Bệnh nhân sẽ thực hiện đo khúc xạ tự động với máy, đặc biệt trong trường hợp thị lực kết quả là 7/10 hoặc khi thị lực qua kính lỗ có dấu hiệu tăng. 2.3 Thử kính dựa trên kết quả đo khúc xạ tự động Dựa trên kết quả đo khúc xạ tự động, bác sĩ sẽ điều chỉnh số kính sao cho phù hợp với tình trạng mắt của bệnh nhân. Bệnh nhân sẽ đeo thử kính và đi lại trong khoảng thời gian 15-20 phút. Trong quá trình này, bệnh nhân sẽ kiểm tra thị lực bằng cách quan sát các vật ở gần và ở xa. Nếu không có hiện tượng chóng mặt, đau đầu, thị lực không bị lóa hay mờ sau thời gian quy định, bác sĩ sẽ kê đơn kính hoàn chỉnh cho bệnh nhân. 2.4 Khám mắt bán phần và sử dụng máy sinh hiển vi Bước này giúp phát hiện các bệnh lý ở vị trí bán phần trước của mắt. Bệnh nhân sẽ nhìn qua kính hiển vi và ánh sáng sẽ được chiếu thẳng vào mắt để phát hiện các bệnh lý như mờ, đục thủy tinh thể, viêm nhiễm bên trong mắt như viêm kết mạc, viêm giác mạc và các vấn đề khác. Tùy vào tình trạng và đối tượng, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện một số phương pháp khám khác như khám bán phần sau của mắt, kiểm tra khả năng điều tiết mắt và soi bóng đồng tử. 2.5 Kê đơn kính cho bệnh nhân và cắt kính Sau khi hoàn thành tất cả các bước kiểm tra và đo thị lực, bác sĩ sẽ đưa ra kết luận và viết đơn kính cho bệnh nhân. Bệnh nhân sẽ tiến hành cắt mắt kính và lựa chọn gọng kính theo sở thích của mình. Quy trình đo kính cận cần được thực hiện bởi các chuyên gia kính cận Quy trình đo đạc kính cận cần được thực hiện bởi các chuyên gia có kiến thức và kỹ năng, đảm bảo độ chính xác và đáp ứng tốt nhất cho nhu cầu của từng khách hàng. Qua quy trình đo và cắt kính cận đúng cách, một chiếc kính cận sẽ được đảm bảo phù hợp với tình trạng mắt và đáp ứng các tiêu chí cần thiết. Điều này sẽ mang lại lợi ích cho sức khỏe của đôi mắt và giúp người sử dụng cảm thấy thoải mái và tự tin hơn khi sử dụng kính cận. 3. Ý nghĩa của việc đo kính cận chính xác Dưới đây là những ý nghĩa cụ thể của việc đo kính cận chính xác: 3.1 Xác định đúng thông số cá nhân Quy trình đo kính cận chính xác giúp xác định các thông số quan trọng như độ cận, độ gần và tâm trung gian (PD). Những thông số này cần phải được xác định chính xác để đảm bảo kính cận được thiết kế và điều chỉnh một cách phù hợp với nhu cầu của từng người sử dụng. 3.2 Cải thiện khả năng nhìn rõ Đo kính cận chính xác giúp chuyên gia lựa chọn và điều chỉnh kính cận sao cho phù hợp với mắt của người sử dụng. Điều này giúp cải thiện khả năng nhìn rõ ràng và sắc nét, giúp người sử dụng có thể nhìn rõ các vật thể từ xa một cách dễ dàng và thoải mái hơn. 3.3 Đảm bảo sự thoải mái và tương thích Việc đo kính cận chính xác giúp đảm bảo rằng kính cận phù hợp với khuôn mặt, kích thước và hình dáng của người sử dụng. Điều này giúp người sử dụng cảm thấy thoải mái khi đeo kính và tránh các vấn đề như áp lực, mất cân đối hoặc mất cảm giác không thoải mái khi sử dụng kính cận. 3.4 Tối ưu hóa trải nghiệm thị lực Qua quy trình đo kính cận chính xác, người sử dụng có thể nhận được một bộ kính cận được điều chỉnh đúng đắn và phù hợp với nhu cầu của họ. Điều này giúp cải thiện trải nghiệm thị lực, cho phép họ nhìn rõ ràng và tập trung tốt hơn trong các hoạt động hàng ngày như làm việc, học tập, lái xe và tham gia các hoạt động giải trí. Tóm lại, việc đo kính cận chính xác để đảm bảo rằng người sử dụng có được một trải nghiệm thị lực tốt và sự thoải mái khi sử dụng kính cận. Quy trình đo kính cận chính xác là một bước quan trọng trong quá trình lựa chọn và tạo ra bộ kính cận phù hợp với từng cá nhân.
thucuc
1,484
Công dụng thuốc Ramcamin Thuốc Ramcamin được sử dụng điều trị vấn đề bệnh lý thần kinh. Khi sử dụng thuốc người bệnh nên hết sức thận trọng và tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Sau đây là một số thông tin chia sẻ giúp bạn hiểu rõ hơn thuốc Ramcamin có tác dụng gì. 1. Công dụng của thuốc Ramcamin Ramcamin có tác dụng gì? Thuốc Ramcamin là sản phẩm thuốc hướng thần được bào chế để điều trị các vấn đề bệnh lý ở hệ tuần hoàn của người bệnh. Bạn có thể được chỉ định sử dụng thuốc Ramcamin khi có tình trạng bệnh lý sau đây:Suy giảm trí nhớ. Tăng độ tập trung cho người bệnh. Hỗ trợ cải thiện sức khỏe thành mạch. Mỗi tình trạng bệnh nhân cụ thể sẽ có những chỉ định khác nhau để sử dụng thuốc Ramcamin. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc trong nhóm thuốc hướng thần khi chưa được bác sĩ cho phép. Ngoài ra, những công dụng mang tính chất gián tiếp bạn cần tham khảo qua tư vấn bác sĩ để nắm rõ và hiểu cách thức sử dụng cho đúng.Những trường hợp bác sĩ chỉ định cho sử dụng thuốc Ramcamin không thuộc phạm vi chỉ định nên được cân nhắc. Người bệnh có thể hỏi để được hỗ trợ cụ thể dược tính thuốc cho tình trạng bệnh cụ thể. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Ramcamin Ramcamin là thuốc sử dụng thông qua đường uống không ảnh hưởng khi người bệnh dùng ở thời điểm nào. Bạn có thể dùng mọi lúc khi bản thân thấy phù hợp. Tuy nhiên, lời khuyên luôn ưu tiên hơn uống thuốc sau ăn để tránh ảnh hưởng dạ dày.Liều lượng sử dụng của thuốc Ramcamin sẽ được điều chỉnh phù hợp nhất với người bệnh. Đối với bệnh nhân mắc hội chứng nguy hiểm có nguy cơ phản ứng lại với thuốc Ramcamin cần tham khảo chỉ dẫn bác sĩ để được kê đơn đúng liều đúng lượng.Thuốc Ramcamin không chỉ định dùng cho trẻ dưới 18 tuổi. Nhóm tuổi này chỉ nên sử dụng thuốc Ramcamin khi thực sự cần thiết hoặc không còn phương án điều trị khác. Đối với người trưởng thành khi uống thuốc Ramcamin hãy báo cho bác sĩ để được hướng dẫn dùng thuốc đúng cách phù hợp nhất. Người trưởng thành nên uống 3 lần mỗi ngày và mỗi lần dùng 1 viên thuốc.Hiện tượng quá liều hay quên liều đều sẽ gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng cho bệnh nhân sử dụng thuốc nhóm điều trị bệnh lý tâm thần. Đây là nhóm thuốc nhạy cảm có tương tác lên sức khỏe hệ thần kinh. Do vậy, hãy luôn cố gắng ghi nhớ thời gian sử dụng và liều dùng quy định cho mỗi lần dùng thuốc. 3. Những chú ý trước khi dùng thuốc Ramcamin Bệnh nhân trước khi dùng thuốc Ramcamin cần đánh giá nguy cơ dị ứng thuốc. Bất kỳ vấn đề dị ứng nào của người bệnh được ghi nhận đều cần kiểm tra đánh giá cụ thể. Khi xác định người bệnh dị ứng với thuốc Ramcamin hay thành phần có trong thuốc đều cần phải đổi thuốc cùng công dụng hay có phương án điều trị khác để hạn chế kích ứng, giảm nguy hiểm cho bệnh nhân.Người từng có tiền sử nhồi máu cơ tim sẽ dễ dẫn đến di chứng rối loạn nhịp tim. Di chứng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh khi sử dụng thuốc Ramcamin. Chính vì thế, đối tượng này cần dùng liều từ thấp nhất rồi nâng dần đến khi cảm thấy phù hợp và cơ thể không có ảnh hưởng nghiêm trọng. Trong quá trình điều trị người bệnh cần được theo dõi và tiến hành kiểm tra sức khỏe, đặc biệt là điện tâm đồ.Những bệnh nhân rối loạn nồng độ kali trong máu cũng cần lưu ý kiểm soát ổn định chỉ số này khi đang sử dụng thuốc Ramcamin. Thuốc Ramcamin khi dùng thời gian kéo dài sẽ không có đặc trị cụ thể với tình trạng huyết áp của người bệnh. Thêm vào đó, phụ nữ và trẻ nhỏ nên hết sức thận trọng tìm hiểu kỹ trước khi dùng thuốc Ramcamin. 4. Phản ứng phụ của thuốc Ramcamin Thuốc Ramcamin là dược phẩm kê đơn có theo dõi của bác sĩ nên khá hiếm xuất hiện những phản ứng phụ nguy hiểm. Điều đó, không khẳng định rằng việc sử dụng thuốc là an toàn tuyệt đối. Nếu người bệnh chủ động làm theo hướng dẫn và có những theo dõi sẽ phần nào hạn chế phản ứng phụ nguy hiểm. Phần còn lại là do tình trạng sức khỏe và cơ địa bệnh nhân gây ra.Tuy rất hiếm khi xuất hiện phản ứng phụ ở người bệnh dùng thuốc Ramcamin nhưng không vì vậy mà người bệnh có thể chủ quan. Bạn hãy đặc biệt lưu ý biểu hiện như nhức đầu, rối loạn chức năng hệ tiêu hóa, nổi mẩn ngứa.,... để báo với bác sĩ và được tư vấn, hỗ trợ khi cần thiết. 5. Tương tác với thuốc Ramcamin
vinmec
873
Công dụng thuốc Menthol là gì? Thuốc Menthol thường được tổng hợp từ dầu của bạc hà hoặc những loại thực vật thuộc họ bạc hà khác. Menthol có hoạt tính gây tê cục bộ nhẹ trên cổ họng và niêm mạc mũi, được sử dụng rộng rãi để làm giảm kích ứng họng, mũi. 1. Thuốc Menthol là gì? Menthol là thuốc có nguồn gốc thảo dược. Menthol thường được tổng hợp từ dầu của bạc hà hoặc những loại thực vật thuộc họ bạc hà khác. Menthol thường được bào chế dưới dạng thuốc mỡ dùng ngoài da, viên ngậm, viên nén ngậm, ống hít hoặc nước súc miệng. 2. Thuốc Menthol có tác dụng gì? Menthol có hoạt tính gây tê cục bộ nhẹ trên cổ họng và niêm mạc mũi, được sử dụng rộng rãi để làm giảm kích ứng họng, mũi.Dạng thuốc kem Menthol được sử dụng để giúp giảm đau nhẹ cho các bệnh như:Viêm khớp, viêm gân;Bong gân, viêm bao hoạt dịch;Bầm tím, đau lưng và chuột rút.Thuốc Menthol có thể được sử dụng cho bệnh khác theo chỉ định của bác sĩ.Dạng dung dịch dùng để hít giúp giảm nhanh các triệu chứng nghẹt mũi, sổ mũi do cảm cúm gây ra.Chống chỉ định sử dụng Menthol ở bệnh nhân dị ứng hoặc mẫn cảm với thành phần của thuốc. Dạng dùng tại chỗ chống chỉ định bôi lên vùng da có nhạy cảm, sưng tấy hoặc vết thương hở, bỏng nặng. 3. Cách dùng thuốc Menthol Liều dùng thuốc Menthol:Nghẹt mũi: Dùng Menthol dạng dung dịch với nồng độ 2% để xông hơi, thêm 5ml vào một lít nước nóng (không đun sôi) sau đó hít hơi, có thể lặp lại 4 giờ một lần nếu cần.Ho: Người lớn ngậm đến hòa tan 1 viên ngậm (chứa 7,6mg levomenthol) trong miệng mỗi 2 giờ khi cần thiết. Sử dụng cho trẻ từ 6 tuổi trở lên với liều tương tự như người lớn.Đau họng: Người lớn ngậm đến hòa tan 1 viên ngậm (chứa 7,6mg Levomenthol) trong miệng mỗi 2 giờ khi cần thiết. Sử dụng cho trẻ từ 6 tuổi trở lên với liều tương tự như người lớn.Đau cơ xương khớp:Người lớn: Đối với dạng thuốc gel bôi ngoài da với nồng độ 2% hoặc 2,5%; gel dùng ngoài da 7%; miếng dán ngoài da 5%, 1,4% và 1,25%; bôi tại chỗ lên vùng da bị đau 3-4 lần mỗi ngày. Đối với dạng phun tại chỗ với nồng độ 6% và 10%, phun tại chỗ lên vùng da bị đau khi cần thiết, nhưng không được quá 4 lần/ngày.Trẻ em: Miếng dán ngoài da 1,4%, 1,25%, hoặc gel bôi ngoài da với nồng độ 7% sử dụng cho trẻ 12 tuổi trở lên: bôi tại chỗ lên vùng da bị ảnh hưởng 3-4 lần/ngày. Miếng dán 5% sử dụng cho trẻ 10 tuổi trở lên: bôi tại chỗ lên vùng da bị ảnh hưởng 3-4 lần/ngày. Dạng phun tại chỗ 6% sử dụng cho trẻ từ 13 tuổi trở lên phun tại chỗ lên khu vực bị ảnh hưởng khi cần thiết, không quá 4 lần/ngày. Gel dùng ngoài da 2% sử dụng cho trẻ từ 5 tuổi trở lên: bôi tại chỗ lên vùng da bị ảnh hưởng 3-4 lần/ngày. 4. Quá liều Menthol và xử trí Triệu chứng quá liều thuốc Menthol khi dùng thuốc bằng đường miệng bao gồm rối loạn tiêu hoá (đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy) và các triệu chứng thần kinh trung ương (buồn ngủ, chóng mặt, mất điều hoà).Triệu chứng quá liều Menthol khi dùng đường hít như lú lẫn, mất điều hoà, nhìn đôi và rung giật nhãn cầu.Xử trí khi quá liều thuốc Menthol chủ yếu điều trị triệu chứng và hỗ trợ. 5. Tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Menthol Sử dụng Menthol thường gặp tác dụng không mong muốn như phản ứng quá mẫn, nhức đầu, kích ứng da. Dùng Menthol dạng bôi ngoài da có thể xuất hiện cảm giác bỏng rát tại chỗ bôi thuốc. 6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Menthol Thận trọng khi sử dụng Menthol ở bệnh nhân bị ho dai dẳng, ho lâu ngày liên quan đến hút thuốc lá, bệnh nhân hen phế quản, khí phế thũng, trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.Menthol nguyên chất có thể làm nổi mẩn, sưng phù thậm chí bỏng rát, ửng đỏ. Tránh bôi trực tiếp Menthol hoặc tinh dầu bạc hà nguyên chất lên bề mặt da, phải pha loãng để bảo đảm an toàn.Menthol có hoạt tính gây tê cục bộ nhẹ trên cổ họng và niêm mạc mũi, được sử dụng rộng rãi để làm giảm kích ứng họng, mũi. Ngoài ra, Menthol còn có tác dụng giảm đau trong các bệnh lý cơ xương khớp. Thuốc được bào chế với nhiều dạng và hàm lượng khác nhau. Trước khi sử dụng bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh các tác dụng không mong muốn có thể xảy ra.
vinmec
839
Dự phòng sớm tiền sản giật Trong những thập kỷ trước, việc chăm sóc thai phụ chỉ chú trọng vào lúc chuyển dạ sinh, thường rất coi nhẹ trong lúc mang thai. Do vậy, tỉ lệ tử vong mẹ và thai nhi cao. Ngày nay, mô hình chăm sóc tiền sản đã bước sang một quan điểm hoàn toàn mới. Lần khám thai đầu tiên được các nhà sản khoa khuyến cáo ngay sau khi có sự trễ kinh ở tuần lễ đầu của chu kỳ kinh và nhiều xét nghiệm được sàng lọc tiếp theo đó được áp dụng nhằm nhận diện sớm thai kỳ nguy cơ cao từ đó có thể chẩn đoán sớm hoặc dự phòng sớm các biến chứng này. Tại sao phải dự phòng sớm tiền sản giật? Tiền sản giật là một trong 5 tai biến sản khoa xảy ra trong thời kỳ mang thai và trong lúc chuyển dạ sinh. Đây là biến chứng thường gặp và nghiêm trọng trong thai kỳ. Chúng gây ra bởi tăng huyết áp, tiểu ra đạm và phù, nguyên do sự thiếu máu nuôi dưỡng tử cung nhau, từ đó hậu quả tổn thương hàng loạt các cơ quan mà điển hình gây ra cơn sản giật, tổn thương ở gan, não, phổi, thận, bản thân gây cho thai nhi suy thai trường diễn, suy dinh dưỡng bào thai và thai nhi có thể tử vong. Chúng xuất hiện vào quý 2 và quý 3 của thai kỳ. Quan điểm mới, chuyển sự tập trung tầm soát sớm hơn một bước, sang quý 1 thay vì tầm soát ở giai đoạn đã xảy ra rồi. Dựa vào đánh giá nguy cơ ở tuổi thai 11 - 14 tuần. Nhằm cắt đứt mầm mống gây ra tiền sản giật. Tầm soát sớm tiền sản giật dựa vào những yếu tố nào? Những thai phụ ở trong nhóm tuổi dưới 20, và trên 34 tuổi, đây làm là nhóm tuổi được xếp vào nhóm nguy cơ. Ngoài ra, các yếu tố nguy cơ cao khác như: thai phụ có tiền căn mang thai trước đó có tiền sản giật, bệnh lý tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh lý tuyến giáp, tuyến thượng thận, bệnh lý thận và các bệnh lý rối loạn chuyển hóa, bệnh lý miễn dịch. Mẹ suy dinh dưỡng, kinh tế khó khăn… Mô hình tầm soát nhằm phát hiện tiền sản giật được thực hiện như thế nào? Được thực hiện dựa vào bệnh sử có yếu tố nguy cơ, ghi nhận các thông tin chi tiết, tuổi thai phụ, nghề nghiệp, tiền căn sản khoa, tiền căn nội khoa, kinh tế gia đình, nơi sinh sống. Chẩn đoán tuổi thai, và tình trạng sức khỏe của thai phụ hiện tại. Bước kế tiếp, cần trao đổi với thai phụ về ý nghĩa và vai trò tầm soát, để giúp cho thai phụ yên tâm và tin tưởng vào xét nghiệm. Với phương pháp đo áp lực trung bình động mạch tử cung bằng siêu âm Doppler, đo huyết áp động mạch trung bình, khi kết hợp đo thể tích nhau và Doppler động mạch tử cung trong tam cá nguyệt I và sinh hóa máu mẹ (PAPP-A Pregnacy Associate Plasma Protein A)), đặc biệt là yếu tố tăng trưởng bánh nhau. Có thể tầm soát được 96% tiền sản giật phát hiện sớm, tăng huyết áp do thai, nhau bong non và thai chậm phát triển trong tử cung, từ đó có phương cách dự phòng và chế độ chăm sóc thai kỳ chu đáo và chặt chẽ sẽ giảm thiểu tối đa tiền sản giật. Cách dự phòng sớm Kết quả tầm soát sàng lọc trên các thai phụ cho kết quả phát hiện sớm tiền sản giật đạt được tỉ lệ cao. Có thể đánh giá việc điều trị dự phòng tiền sản giật, bằng cách sử dụng Aspirin liều thấp 60 - 80mg/ngày và dùng canxi liều cao từ tuần lễ thứ 14 của thai kỳ trở đi giúp dự phòng tốt ngăn cản không xảy ra tiền sản giật. Kết hợp chế độ chăm sóc thai kỳ chu đáo, sự hướng dẫn tận tình của bác sĩ chuyên khoa về chế độ dinh dưỡng, chế độ nghỉ ngơi, chế độ làm việc cũng như việc dùng thuốc trong quá trình mang thai. Điều đó mang lại cho thai phụ niềm tin tưởng, sự vui mừng vì đứa con yếu quý nhất hàng ngày đang lớn dần trong bụng mẹ mà không có bất kỳ mối nguy hiểm nào đến với đứa con của mình.
medlatec
763
Bật mí phòng khám hậu Covid uy tín cho kết quả nhanh chóng, chính xác Hiện nay, triệu chứng hậu Covid kéo dài khiến nhiều cảm thấy lo lắng và sợ hãi. Vậy, phòng khám hậu Covid nào uy tín? Thông qua bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giới thiệu giúp bạn địa điểm bạn kiểm tra sức khỏe uy tín sau mùa dịch. 1. Hậu Covid là gì? Hiện nay, hậu Covid đang là vấn đề nóng được nhiều người quan tâm tới. Tình trạng này xảy ra ở bất kỳ đối tượng nào có tiền sử nhiễm virus SARS-Co V-2. Theo thống kê của WHO, tỷ lệ người bệnh có biểu hiện hậu Covid chỉ chiếm khoảng 10 - 20%. Vậy, bạn đã thực sự hiểu đúng về tình trạng Covid kéo dài như thế này? Hậu Covid là những triệu chứng xuất hiện trong vòng 3 tháng và kéo dài sau đó ít nhất hai tháng, mà không có phương pháp chẩn đoán thay thế nào có thể giải thích được. Hậu Covid không chỉ tác động xấu đến sức khỏe mà còn khiến tinh thần người bệnh sa sút. Nếu kéo dài sẽ gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống, công việc, kinh tế của bản thân, gia đình và xã hội. Biểu hiện của hậu Covid: Ngoài tấn công vào phổi, virus còn tác động đến nhiều cơ quan, bộ phận khác. Do đó các triệu chứng sau Covid thường đa dạng và phong phú, thường gặp nhất là: Ho khan kéo dài, hụt hơi, khó thở khi leo cầu thang, tập thể dục. Thường xuyên mệt mỏi, tỉnh giấc nửa đêm, rụng tóc, mỏi cơ. Rối loạn vị giác, chán ăn, mất cảm giác ngon miệng và gặp phải các vấn đề về tiêu hóa như: buồn nôn, tiêu chảy, đau dạ dày,… Có biểu hiện rối loạn tâm lý, hay lo âu, bồn chồn,… Xuất hiện tình trạng não sương mù, đầu óc kém minh mẫn, suy giảm trí nhớ, giảm tập trung. 2. Tại sao nên đi khám hậu Covid? Kiểm tra sức khỏe hậu Covid là biện pháp giúp bạn ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm sau khi mắc bệnh. Khi đến phòng khám hậu Covid, bạn sẽ được thăm khám tổng quát, tiến hành các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh. Thông qua các phương pháp này, bác sĩ sẽ giúp bạn đánh giá khả năng hoạt động của phổi, tim mạch, gan, thận,… Đồng thời kiểm tra tình trạng viêm nhiễm, rối loạn đông máu, từ đó đưa ra biện pháp điều trị và dự phòng phù hợp. Bạn nên kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh lý. Đặc biệt những đối tượng dưới đây nên ưu tiên thực hiện khám hậu Covid: Người có triệu chứng hậu Covid kéo dài không khỏi. Bệnh nhân F0 nhập viện và điều trị do bị viêm phổi, suy hô hấp thì nên tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ. Nhóm người có tiền sử mắc bệnh nền như: tăng huyết áp, đái tháo đường,… Người trên 60 tuổi, sức đề kháng suy giảm có nguy cơ mắc nhiều bệnh khác sau khi nhiễm virus SARS-Co V-2. Ngoài ra, trẻ em cũng là đối tượng cần được quan tâm nhiều. Mặc dù phần lớn ca bệnh đều ở mức nhẹ, trẻ nhanh phục hồi nhưng bố mẹ không nên chủ quan. Cần kiểm tra gì khi đến phòng khám hậu Covid: Vậy, bạn cần kiểm tra gì khi đến phòng khám hậu Covid? Khi đến phòng khám, bác sĩ sẽ thực hiện khám lâm sàng tổng quát. Sau đó bạn sẽ phải thực hiện thêm các xét nghiệm cần thiết để đánh giá chức năng gan, thận,… Đồng thời áp dụng một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh để kiểm tra và tầm soát phổi. Sau khi nắm được tình trạng sức khỏe, bác sĩ sẽ đưa ra lời khuyên và hướng dẫn các biện pháp khắc phục triệu chứng hậu Covid. 3. Phòng khám hậu Covid uy tín hiện nay được nhiều khách hàng lựa chọn Để nhận được kết quả kiểm tra sức khỏe chính xác, bạn nên lựa chọn phòng khám hậu Covid uy tín. Trải qua hơn 26 năm xây dựng và phát triển, bệnh viện đã được đông đảo khách hàng trên cả nước đánh giá cao và tin chọn cho nhu cầu chăm sóc sức khỏe. Bệnh viện hiện quy tụ đội ngũ chuyên gia, bác sĩ đầu ngành, giàu kinh nghiệm, luôn tận tình, tận tâm với bệnh nhân. Đồng thời, các chuyên khoa được đầu tư mạnh về trang thiết bị, máy móc, ví dụ như máy siêu âm, điện tim, chụp X-quang, chụp CT,… cho khoa Chẩn đoán hình ảnh nhằm phục vụ tốt nhu cầu khám chữa bệnh. Không chỉ vậy, Trung tâm xét nghiệm của bệnh viện vừa vinh dự được Hội bệnh học Hoa Kỳ cấp chứng chỉ CAP - tiêu chuẩn chất lượng xét nghiệm hàng đầu thế giới. Đối với nhu cầu khám hậu Covid, bệnh viện đang triển khai thăm khám sức khỏe hậu Covid và tư vấn miễn phí cùng chuyên gia, bắt đầu từ ngày 20/3 - 31/5/2022. Các khoản chi phí khi thanh toán tại bệnh viện và các chi nhánh phòng khám trên toàn quốc cũng đều được áp dụng thẻ bảo hiểm y tế như thăm khám thông thường. Được các chuyên gia đầu ngành khám và tư vấn miễn phí, đồng thời trang bị cho người dân những kiến thức cần thiết để bảo vệ sức khỏe trong mùa dịch. Tặng Voucher miễn phí xét nghiệm kiểm tra men gan và đường huyết. Miễn phí xe đưa đón cho nhóm khách hàng từ 20 người trở lên thuộc khu vực miền Bắc.
medlatec
954
Nhận biết thoát vị đĩa đệm L4 L5 và cách điều trị Thoát vị đĩa đệm L4 L5 là một vấn đề thường gặp ở cột sống, xảy ra bởi sự di chuyển của đĩa đệm giữa đốt sống L4 và L5. Đây là một vấn đề y tế nghiêm trọng có thể gây ra các triệu chứng như đau lưng, mệt mỏi và ảnh hưởng lớn đến khả năng làm việc của bệnh nhân. 1. Nguyên nhân gây thoát vị đĩa đệm cột sống L4-L5 Thoát vị đĩa đệm cột sống L4, L5 là một vấn đề rất hay gặp ở cột sống. Đĩa đệm là cấu trúc nằm giữa các đốt sống có chức năng giảm ma sát và tạo nên sự linh hoạt cho cột sống. Tuy nhiên, đĩa đệm có thể bị tổn thương và lệch khỏi vị trí vốn có do các yếu tố tác động như: – Lão hóa tự nhiên: Quá trình lão hóa là một trong những nguyên nhân chính gây thoát vị đĩa đệm L4-L5. Khi tuổi tác tăng, đĩa đệm mất đi sự đàn hồi và độ dẻo dai, dẫn đến suy yếu và tổn thương. Điều này làm cho đĩa đệm dễ bị lún hoặc thoát vị khi chịu tải trọng lớn hoặc chấn thương. – Tác động lực mạnh: Tai nạn xe cộ, tai nạn thể thao hay những cú chạm mạnh đột ngột có thể tạo ra lực tác động và khiến đĩa đệm di chuyển ra khỏi vị trí bình thường. – Căng thẳng cột sống thường xuyên: Các hoạt động vận động cường độ cao như nâng vật nặng, làm việc hoặc chơi thể thao tạo áp lực lặp đi lặp lại lên cột sống, đặc biệt là vùng L4-L5, có thể gây chệch đĩa đệm. – Sức khỏe cơ bắp: Cơ bắp yếu, thiếu linh hoạt hoặc không cân bằng tại vùng lưng cũng có thể tạo ra áp lực không đều lên đĩa đệm L4-L5. Điều này làm tăng nguy cơ thoát vị và tổn thương. Một số bệnh lý như đột quỵ, viêm khớp dạng thấp, thoái hóa cột sống cũng góp phần làm tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm L4-L5. Thoát vị đĩa đệm cột sống có thể do áp lực lên đĩa đệm quá lớn 2. Các triệu chứng nhận biết thoát vị đĩa đệm L4 L5 Những người xuất hiện một số triệu chứng sau đây có thể đã bị thoát vị đĩa đệm L4-L5: – Đau lưng: Một trong những triệu chứng chính của bệnh này là đau tập trung ở vùng hông và lưng dưới. Đau có thể lan ra mông, đùi, thậm chí đến chân. Mức độ đau từ nhẹ đến nặng, thường xuất hiện đột ngột hoặc dần dần tăng lên theo thời gian. – Giảm sức mạnh cơ bắp: Thoát vị đĩa đệm L4-L5 có thể khiến cơ bắp suy yếu do dây thần kinh bị tác động, khiến tín hiệu từ não không được truyền đến cơ bắp một cách hiệu quả. Người bệnh sẽ có cảm giác mất sức mạnh chân hoặc bàn chân. – Hạn chế khả năng di chuyển: Tình trạng thoát vị L4-L5 có thể làm hạn chế khả năng di chuyển của người bệnh. Bệnh gây khó khăn cho việc đứng lâu, đi bộ hoặc cử động do đau đớn. – Cảm giác tê hoặc ngứa ran: Một số người có thể trải qua các triệu chứng như cảm giác tê bì chân tay, ngứa ran hoặc đau nhói như kim châm. Tình trạng này xảy ra khi thoát vị đĩa đệm gây ảnh hưởng đến dây thần kinh và gây gián đoạn trong việc truyền tín hiệu cảm giác. Những triệu chứng trên có thể khác nhau đối với mỗi người và cũng phụ thuộc vào mức độ, vị trí đĩa đệm bị thoát vị. Vì vậy, chỉ bác sĩ chuyên khoa mới có thể đưa ra chẩn đoán chính xác dựa trên các triệu chứng và các bài kiểm tra y tế. Một trong những triệu chứng chính của bệnh là đau vùng lưng. 3. Cách điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống L4, L5 3.1. Thoát vị đĩa đệm L4 L5 nguy hiểm như thế nào? Thoát vị đĩa đệm L4-L5 có thể gây ra nhiều vấn đề và có thể được coi là nguy hiểm trong một số trường hợp sau: – Đau lưng và giảm chất lượng cuộc sống: Thoát vị đĩa đệm L4-L5 thường gây ra những cơn đau lưng nghiêm trọng. Triệu chứng này cản trở khả năng làm việc, vận động và thực hiện các hoạt động hàng ngày. Không chỉ thế, đau lưng còn làm giảm chất lượng cuộc sống và ảnh hưởng tâm lý của bệnh nhân. – Viêm dây thần kinh: Khi đĩa đệm bị thoát vị và tác động lên dây thần kinh, có thể gây ra viêm dây thần kinh. – Suy giảm chức năng dây thần kinh: Trong một số trường hợp nghiêm trọng, tình trạng thoát vị có thể gây áp lực lên dây thần kinh chủ yếu trong khu vực này. Điều này có thể dẫn đến suy giảm chức năng dây thần kinh, gây ra yếu, giảm cảm giác và mất khả năng điều khiển cơ bắp. – Liệt người: Ở một số trường hợp nặng, nếu không được điều trị kịp thời, khu vực thoát vị sẽ ngày càng rộng và có thể khiến bệnh nhân liệt nửa người. Mặc dù bệnh có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm nhưng với việc chẩn đoán sớm và điều trị đúng cách, hầu hết các trường hợp có thể được kiểm soát hiệu quả. Quan trọng nhất, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn và điều trị theo quy trình phù hợp. Thoát vị đĩa đệm L4-L5 có thể gây ra nhiều vấn đề nguy hiểm như liệt nửa người 3.2. Các biện pháp điều trị thoát vị đĩa đệm l4 l5 Theo các chuyên gia, với mỗi bệnh nhân sẽ có biện pháp điều trị phù hợp. Các bệnh nhân bị thoát vị mức nhẹ có thể chỉ cần điều trị nội khoa để kiểm soát các cơn đau. Điều trị nội khoa thường bao gồm việc nghỉ ngơi, giảm áp lực lên đĩa đệm, dùng thuốc hoặc vật lý trị liệu. Chuyên gia khuyên rằng bệnh nhân nên nghỉ ngơi để giảm tải trọng trên cột sống. Với những người có công việc tác động đến cột sống thường xuyên thì cần sử dụng đai lưng hoặc các thiết bị hỗ trợ khác để hạn chế chấn thương, va chạm. Bên cạnh đó, người bị thoát vị đĩa đệm có thể dùng các biện pháp vật lý trị liệu như liệu pháp nhiệt hoặc tập luyện để giảm đau và tăng cường sự linh hoạt cơ bắp. Ngoài ra, bác sĩ có thể kê đơn thuốc giảm đau để cải thiện các triệu chứng. Tuy nhiên, bệnh nhân không nên lạm dụng thuốc mà cần tuân thủ đúng đơn kê của bác sĩ. Với những người có triệu chứng nghiêm trọng thì có thể cần can thiệp ngoại khoa. Dù sử dụng phương pháp điều trị nào thì bệnh nhân nên tham khảo ý kiến từ bác sĩ để được tư vấn chính xác. Các chuyên gia sẽ đưa ra tư vấn dựa trên tình trạng sức khỏe, triệu chứng của từng người. Ngoài ra, để hỗ trợ quá trình điều trị, người bị thoát vị đĩa đệm nên duy trì một lối sống lành mạnh, tập thể dục đúng cách và bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng.
thucuc
1,290
Chuyên gia tư vấn các bài tập thể dục cho người đau khớp gối Với người bị đau khớp gối, hiệu quả khi vận động luyện tập đúng cách được đánh giá tương đương với hiệu quả của thuốc điều trị đặc hiệu, song mức độ an toàn và hiệu quả lâu dài tốt hơn nhiều. Vì thế, bên cạnh liệu trình điều trị, bệnh nhân có thể tìm đến các bài tập thể dục cho người đau khớp gối để giảm đau, giảm cứng, tăng tốc độ hồi phục xương khớp hiệu quả. 1. Các bài tập thể dục cho người đau khớp gối do chuyên gia hướng dẫn Nguyên nhân phổ biến dẫn đến đau khớp gối là do viêm khớp gối, song bệnh viêm khớp này có nhiều loại khác nhau nên phương pháp điều trị cũng khác nhau. Trong đó, dạng viêm khớp gối thoái hóa là phổ biến nhất, tiến triển theo sự hao mòn sụn. Đa phần bệnh nhân đau khớp gối mỗi khi vận động đều gặp đau đớn do xương lộ ra cọ xát vào nhau nên lười di chuyển và tập thể dục. Các chuyên gia cho biết, bệnh nhân nên tập thể dục với các bài tập phù hợp thay vì lười vận động, việc này giúp cơ thể khỏe mạnh hơn, cơn đau đầu gối cũng được cải thiện hiệu quả. Dưới đây là những bài tập thể dục cho người đau khớp gối hiệu quả bạn có thể tham khảo và thực hiện hàng ngày. 1.1. Bài tập đứng nâng chân Bài tập này rất đơn giản, có thể tập hàng ngày vào buổi sáng/tối hoặc khi rảnh rỗi nếu đặc thù công việc của bạn phải đứng nhiều. Bài tập này tác động nhiều lên phần mông và cơ mông, cũng giúp cải thiện sức mạnh, sự ổn định của chân. Từ đó, giảm tác động xấu lên khớp đầu gối nên giảm đau hiệu quả. Bài tập đứng nâng chân thực hiện như sau: Đứng thẳng người, lưng dựa vào tường. Đưa chân sang ngang và lên cao dần, trong đó mũi chân vẫn hướng về phía trước. Đứng thẳng người, hạ chân xuống từ từ. Lặp lại các động tác này từ 15 - 20 lần, đều đặn cả hai bên chân, khớp gối sẽ được thư giãn và giảm cảm giác đau đớn. 1.2. Bài tập Kick-Backs Bài tập này khá tương tự bài tập đứng nâng chân song ngược hướng, tác động chủ yếu đến phần đùi sau. Nhiều bệnh nhân đau khớp gối tập bài tập này có hiệu quả rất tốt, vừa giảm đau, giảm cứng đầu gối vừa có tác động tăng cường sức mạnh cơ chân. Các bước thực hiện như sau: Đứng thẳng người, có thể dùng tay bám vào ghế hoặc tường để làm điểm tựa. Co một chân ra sau, gót chân hướng về phía mông giữ khoảng vài giây. Hạ chân xuống rồi giữ đầu gối với thân trên thành một đường thẳng. Cần lặp lại động tác Kich - backs này từ 15 - 20 lần mỗi bên chân, cả bên bị đau khớp gối lẫn bên không bị đau. Động tác này khá đơn giản nên hãy cố gắng luyện tập vài lần trong ngày, nhất là khi bạn đứng hoặc di chuyển nhiều khiến khớp gối bị đau cứng, khó vận động. 1.3. Bài tập kéo giãn cơ gân khoeo Bài tập này thực hiện khi nằm cũng khá đơn giản, có tác dụng cải thiện tính linh hoạt của cơ gân khoeo, tăng khả năng vận động và phạm vi vận động của đầu gối. Thực hiện bài tập này như sau: Nằm ngửa, hai chân dang rộng đặt thoải mái, người thẳng tựa trên sàn. Co đầu gối phải lên, hai tay ôm lấy phần cơ đùi, nhẹ nhàng kéo chân lên về phía ngực. Thả lỏng cánh tay, giữ vị trí đầu gối hướng thẳng lên trên vuông góc với đường thẳng cơ thể. Co chân lại thả lỏng tư thế. Thực hiện động tác này lặp lại nhiều lần ở cả hai bên chân, bạn sẽ thấy khớp đầu gối được thư giãn, đặc biệt vào buổi sáng sau khi ngủ dậy hoặc sau khi ngồi, nằm ở 1 tư thế quá lâu. 1.4. Bài tập đứng căng bắp chân Bài tập này đơn giản nhưng các động tác giúp giảm đau khớp gối rất tốt, hơn nữa còn làm tăng tính linh hoạt cho khớp gối và cơ bắp chân. Thực hiện động tác này như sau: Đứng thẳng người, hai chân rộng bằng vai, cách tường khoảng bằng 2 sải tay. Nhấc chân phải vài bước, khuỵu chân xuống sao cho đầu gối không chĩa qua ngón chân phải. Chân trái giữ thẳng, nhấn gót chân về phía sàn để kéo căng khớp gối. Giữ tư thế trong 30 giây và đổi chân, thực hiện 10 - 15 lần mỗi bên. Động tác này không khó nhưng giúp giãn khớp gối, giảm đau và tăng khả năng vận động cho người bệnh rất tốt. 2. Một số tư thế không tốt cho người bệnh đau khớp gối Dù nguyên nhân gây đau khớp gối là do thoái hóa khớp gối hay rách dây chằng, rách sụn, tổn thương cơ,… thì việc luyện tập, nghỉ ngơi để khớp gối phục hồi giảm đau là rất quan trọng. Tuy nhiên không vì thế mà người bệnh ngừng vận động hoàn toàn, vẫn nên tập các bài tập tốt giúp phục hồi, giãn khớp gối. Bên cạnh đó, nên tránh xa các tư thế hoặc bài tập dễ gây tổn thương thêm khớp gối bao gồm: Các môn thể thao không tốt cho người bị đau khớp gối Khi bị đau khớp gối, tốt nhất bạn nên tránh xa các bài tập khiến khớp gối phải chịu nhiều sức nặng như: tập tạ, tập nhảy, tập thể dục nhịp điệu, chạy nước rút, nhảy Zumba,… Thay vào đó, hãy chọn các bài tập phù hợp như: tập chạy chéo, đạp xe, bơi lội, đi bộ nhẹ nhàng,… Ngừng vận động hoặc di chuyển hoàn toàn Nhiều người bị đau khớp gối, nhất là khi vận động nên lười vận động hơn, sợ gây tổn thương thêm cho khớp đầu gối. Tuy nhiên, việc ngừng vận động hoàn toàn lại không đem đến tác dụng tốt, khiến khớp dễ bị cứng, dịch nhầy tiết ít hơn và giảm tốc độ phục hồi. Sau khi chấn thương gây đau khớp gối, tốt nhất nên nghỉ ngơi từ 48 - 72 giờ, trong thời gian này nên chườm đá giảm đau, tập các bài tập vận động nhẹ nhàng hoặc sử dụng nạng để di chuyển. Không nên chạy và nhảy khi bị đau khớp gối Người bị đau khớp gối không được khuyến cáo nên chạy, nhất là khi nhạy nhanh hoặc chạy thi đấu vì nó làm tăng sức nặng khiến cơn đau trở nên nghiêm trọng hơn. Hơn nữa, nếu cố gắng chạy có thể gây trẹo chân, làm mòn đầu gối. Ngoài chạy thì nhảy không được khuyến khích nếu bạn đang gặp tổn thương ở đầu gối, vì thế hãy tránh hoàn toàn tư thế này khi đầu gối bạn đang cần thời gian để phục hồi. Các bài tập thể dục cho người đau khớp gối đơn giản trên đây kết hợp với nghỉ ngơi, vận động và dinh dưỡng hợp lý, chắc chắn chấn thương của bạn sẽ nhanh chóng hồi phục. Nếu cơn đau kéo dài và hay tái phát, đây có thể là dấu hiệu của đau khớp gối thoái hóa, nên đi khám và điều trị theo chỉ dẫn của bác sĩ.
medlatec
1,256
Công dụng thuốc Vietcef 1g Thuốc Vietcef có hoạt chất chính là Ceftriaxon, một kháng sinh cephalosporin. Thuốc được chỉ định trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. 1. Thuốc Vietcef 1g là thuốc gì? Thuốc Vietcef có hoạt chất chính là Ceftriaxon, một kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 có hoạt phổ rộng, được sử dụng dưới dạng tiêm truyền. Thuốc có tác dụng diệt khuẩn nhờ ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Ceftriaxon có tác dụng đối với các vi khuẩn như Acinetobacter calcoaceticus, Enterobacter aerogenes, Escherichia coli, Haemophilus influenzae, Klebsiella pneumoniae, Morganella morganii, Haemophilus parainfluenzae, Klebsiella oxytoca, Neisseria gonorrhoeae, Neisseria meningitidis, Proteus mirabilis, Staphylococcus aureus, Staphylococcus epidermidis, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes, Streptococcus nhóm viridans. 2. Công dụng của thuốc Vietcef 1g Thuốc Vietcef được chỉ định trong điều trị các bệnh lý sau đây:Các nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm với kháng sinh Ceftriaxon kể cả viêm màng não, nhiễm khuẩn đường tiết niệu (gồm cả viêm thận bể thận), viêm phổi, bệnh lậu, thương hàn, giang mai, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn ổ bụng, nhiễm khuẩn xương khớp và nhiễm khuẩn da.Dự phòng nhiễm khuẩn trong các loại phẫu thuật, nội soi can thiệp như phẫu thuật âm đạo hoặc ổ bụng).Thuốc Vietcef chống chỉ định ở bệnh nhân mẫn cảm với kháng sinh cephalosporin hoặc có tiền sử phản ứng sốc phản vệ với penicilin. 3. Liều dùng và cách dùng của thuốc Vietcef 1g Liều dùng:Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Khuyến cáo sử dụng 1 - 2 g mỗi ngày.Trẻ em 15 ngày tuổi tới 12 tuổi: Khuyến cáo sử dụng 20 - 80 mg/kg.Trẻ em dưới 14 ngày tuổi: Khuyến cáo sử dụng 20 - 50 mg/kg mỗi ngày.Với bệnh nhân viêm màng não: Có thể sử dụng 100 mg/kg dùng 1 lần mỗi ngày.Bệnh nhân lậu: Có thể tiêm bắp 1 liều duy nhất 500 mg.Dự phòng nhiễm trùng trước phẫu thuật: Khuyến cáo sử dụng 1 - 2 g tiêm 30 - 90 phút trước khi phẫu thuật.Người bệnh nên dùng thuốc Vietcef đúng theo chỉ định của bác sĩ.Cách dùng:Dung dịch tiêm tĩnh mạch: Hòa tan 0,25 g - 0,5 g thuốc trong 5 ml và 1 g trong 10 ml nước cất vô khuẩn. Sau đó, tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch hoặc qua dây truyền dung dịch, thời gian tiêm từ khoảng 2 - 4 phút. .Dung dịch tiêm truyền: Hòa tan 2 g bột thuốc trong 40 ml dung dịch tiêm truyền không có calci như glucose 5%, glucose 10%, natri clorid 0,9%. Không dùng dung dịch Ringer lactat hòa tan thuốc để tiêm truyền. Thời gian truyền thuốc Vietcef ít nhất trong 30 phút. 4. Tác dụng phụ của thuốc Vietcef 1g Bệnh nhân sử dụng thuốc Vietcef có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn bao gồm:Thường gặp, ADR >1/100Tiêu hóa: Tiêu chảy.Da: Phản ứng trên da, ngứa, nổi ban.ít gặp, 1/100 > ADR >1/1000Toàn thân: Sốt, viêm tĩnh mạch, phù.Máu: Tăng bạch cầu ái toan, giảm tiểu cầu và giảm bạch cầu.Da: Nổi mày đay.Hiếm gặp, ADR < 1/1000Toàn thân: Chóng mặt, đau đầu, phản vệ.Máu: Thiếu máu, giảm bạch cầu hạt, rối loạn đông máu.Tiêu hóa: Viêm đại tràng giả mạc.Da: Ban đỏ đa dạng.Tiết niệu - sinh dục: Tiểu tiện ra máu, tăng creatinin huyết thanh.Tăng enzym gan thoáng qua trong khi điều trị. Phản ứng khác: Kháng sinh Ceftriaxon có thể đẩy bilirubin ra khỏi albumin huyết thanh, làm tăng nồng độ bilirubin tự do và gây đe dọa nhiễm độc thần kinh trung ương. Vì vậy nên tránh dùng thuốc cho trẻ sơ sinh bị vàng da, nhất là trẻ sơ sinh thiếu tháng. Thuốc Viietcef có thể gây ra phản ứng Coombs dương tính, thử nghiệm galactose - huyết và glucose - niệu có thể dương tính giả do ceftriaxon. 5. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Vietcef 1g là gì? Trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc Vietcef , phải điều tra kỹ về tiền sử dị ứng của người bệnh với kháng sinh cephalosporin, penicilin hoặc thuốc khác. Lưu ý nguy cơ dị ứng chéo ở những người bệnh dị ứng với penicilin.Thận trọng khi sử dụng thuốc Vietcef ở những bệnh nhân suy thận và phải hiệu chỉnh liều lượng phù hợp. Với người bệnh bị suy giảm cả chức năng thận và gan đáng kể, liều thuốc Vietcef không nên vượt quá 2 g/ngày nếu không theo dõi được chặt chẽ nồng độ thuốc trong huyết tương.Bệnh nhân sử dụng thuốc Vietcef có thể gây tăng INR (hiếm gặp), đặc biệt ở những bệnh nhân thiếu dinh dưỡng, điều trị kéo dài, bệnh gan hoặc bệnh thận. Nên theo dõi INR trong khi điều trị nếu bệnh nhân bị suy giảm tổng hợp hoặc dự trữ vitamin K thấp.Bội nhiễm: Dùng kéo dài thuốc Vietcef có thể bị bội nhiễm nấm hoặc vi khuẩn.Thời kỳ mang thai: Kháng sinh Ceftriaxone được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân mang thai để điều trị nhiễm trùng do lậu cầu, bệnh Lyme và có thể được sử dụng trong một số trường hợp nhất định trước khi sinh ngã âm đạo ở những bệnh nhân có nguy cơ cao bị viêm nội tâm mạc. Thời kỳ cho con bú: Thuốc Vietcef bài tiết qua sữa ở nồng độ thấp, do đó cần thận trọng khi dùng thuốc cho người đang cho con bú. 6. Tương tác thuốc Sử dụng thuốc Vietcef với một số thuốc khác có thể gây tương tác, ảnh hưởng tới hiệu quả điều trị và/hoặc gia tăng tác dụng phụ. Bệnh nhân nên thông báo với y bác sĩ tất cả các loại thuốc hoặc thực phẩm chức năng đang dùng để được tư vấn. Sau đây là một số tương tác cần lưu ý khi sử dụng thuốc Vietcef:Khả năng gây độc với thận của thuốc Vietcef có thể bị tăng bởi gentamicin, colistin, furosemid.Probenecid làm tăng nồng độ của thuốc Vietcef trong huyết tương do giảm độ thanh thải của thận.Trên đây là những thông tin về công dụng, liều dùng và những lưu ý khi sử dụng thuốc Vietcef. Đây là loại kháng sinh tiêm truyền cần được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.
vinmec
1,068
Biến chứng của suy gan cấp tính Suy gan cấp là một tình trạng tổn thương gan cấp nặng với biểu hiện của bệnh lý não gan và tăng chỉ số đông máu INR gan mà trước đó không hề có xơ gan hay bệnh lý gan trước đó.Suy gan cấp có nhiều tên gọi khác nhau như suy gan kịch phát, hoại tử gan cấp, hoại tử gan kịch phát, viêm gan kịch phát. Nếu không đều trị kịp thời tiên lượng thường rất xấu. Bệnh nhân suy gan cấp nên được điều trị tại trung tâm hồi sức cấp cứu có ghép gan. Suy gan cấp gây nhiều biến chứng nghiệm trọng như rối loạn chuyển hóa, bệnh não gan, phù não, co giật và suy thận, biến chứng phổi. 1. Triệu chứng của suy gan cấp Dấu hiệu và triệu chứng của suy gan cấp là không đặc hiệu và bao gồm:Mệt, Chán ăn. Ngứa, Vàng da mắtĐau bụng vùng gan (1/4 trên bên phải ổ bụng)Buồn nôn, Nôn. Khó ngủ, thờ ơ, ngủ lịm. Lú lẫn và hôn mê. Nếu bạn hoặc người thân đột nhiên phát hiện da hoặc mắt chuyển màu vàng; đau phần bụng trên rốn, hay có bất kì biến đổi trạng thái tâm thần nào, thay đổi tính cách hay hành vi ứng xử, hãy đến khám bác sĩ ngay. Da hoặc mắt chuyển sang màu vàng có thể là dấu hiệu suy gan cấp 2. Nguyên nhân của suy gan gấp Các nguyên nhân gây suy gan cấp có thể gồm:2.1 Quá liều Paracetamol. Uống quá nhiều Paracetamol là nguyên nhân suy gan cấp phổ biến nhất ở Hoa Kì. Suy gan cấp có thể do uống liều Paracetamol quá cao cùng một lúc, hay uống quá liều kéo dài. Nếu bạn hay người thân chẳng may uống quá liều paracetamol, hãy đến viện ngay đừng chần chờ đợi triệu chứng xuất hiện.Ngoài ra, một số loại thuốc bán theo đơn, gồm kháng sinh, kháng viêm giảm đau không steroid, thuốc chống co giật có thể gây suy gan cấp.2.2 Thuốc bổ chiết xuất từ thảo dược. Một số loại thuốc và thuốc bổ từ thảo dược như cây kava, ma hoàng, bán chỉ liên, bạc hà hăng được cho là có khả năng gây suy gan cấp.2.3 Viêm gan và các loại vi rút khác. Viêm gan A, B, C có thể gây suy gan cấp. Các loại vi rút khác cũng có nguy cơ tương tự là vi rút Epstein-Barr, cytomegalo và herpes simplex.2.4 Chất độc. Các độc tố có thể gây suy gan cấp tính bao gồm nấm độc Amanita phalloides hoang dã, đôi khi bị nhầm lẫn với một loại nấm ăn được. Carbon tetrachloride là một chất độc khác có thể gây suy gan cấp tính. Nó là một hóa chất công nghiệp được tìm thấy trong chất làm lạnh và dung môi cho sáp, vecni và các vật liệu khác.2.5 Bệnh tự miễn. Suy gan có thể do viêm gan tự miễn – là tình trạng hệ miễn dịch của cơ thể quay ra tấn công các tế bào gan, gây viêm và tổn thương gan.2.6 Bệnh lý tĩnh mạch gan. Bệnh lý mạch máu, như hội chứng Budd-Chiari, gây tắc nghẽn tĩnh mạch gan và hậu quả suy gan cấp.2.7 Bệnh lý chuyển hoá. Một số bệnh lý chuyển hoá hiếm gặp như bệnh Wilson và gan nhiễm mỡ cấp tính ở thai kỳ, đôi khi gây suy gan cấp.2.8 Ung thư. Ung thư nguyên phát hay di căn đến gan đều có thể gây suy gan.2.9 Nhiễm trùng huyết. Nhiễm trùng huyết và sốc có thể làm giảm nghiêm trọng lưu lượng máu đến gan, gây suy gan.Ngoài ra, có nhiều trường hợp suy gan cấp không rõ nguyên nhân. 3. Biến chứng của suy gan cấp Các biến chứng của suy gan cấp bao gồm:3.1 Phù não. Tụ dịch gây tăng áp lực nội sọ.3.2 Xuất huyết và biến chứng xuất huyết. Gan suy giảm chức năng không thể sản xuất đủ yếu tố đông máu. Biến chứng thường gặp là xuất huyết tiêu hoá. Biến chứng này khó kiểm soát.3.3 Nhiễm trùng. Người bệnh suy gan cấp dễ bị nhiễm trùng hơn, thường là nhiễm trùng máu, hệ hô hấp và đường tiểu.3.4 Suy thận. Suy thận phát triển ở khoảng 55% trong số tất cả các bệnh nhân được chuyển đến các trung tâm chuyên khoa do bị suy gan cấp tính. Suy thận có thể là thứ phát sau suy gan (và được gọi là hội chứng gan thận) hoặc suy thận có thể là hậu quả thứ cấp do tác nhân ảnh hưởng trực tiếp đến cả gan và thận (ví dụ như quá liều paracetamol).3.5 Rối loạn chuyển hóa. Hạ đường huyết (do dự trữ glycogen ở gan bị suy giảm và tăng cholesterol máu), hạ kali máu, giảm phosphat máu và nhiễm kiềm chuyển hóa thường xuất hiện, không phụ thuộc vào chức năng thận. Suy gan cấp khiến dự trữ glycogen bị suy giảm gây hạ đường huyết 4. Phương pháp bảo vệ gan 4.1 Luôn uống thuốc theo hướng dẫn. Khi bạn uống paracetamol hay các loại thuốc khác, hãy kiểm tra liều khuyến cáo ghi trên bao bì cẩn thận, và tuyệt đối không uống quá liều. Nếu bạn đã có bệnh lý về gan, hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi uống paracetamol.4.2 Thông báo với bác sĩ về các loại thuốc đang dùng. Kể cả thuốc mua không cần đơn và thuốc chiết xuất từ thảo mộc có thể phản ứng với thuốc bạn đang dùng. Hạn chế bia rượu.4.3 Tránh những hành vi có nguy cơ cao. Không dùng chung kim tiêm. Sử dụng bao cao su khi quan hệ. Nếu bạn có hình xăm hoặc khuyên trên cơ thể, hãy chắc chắn rằng địa chỉ bạn chọn sạch sẽ và an toàn. Không nên hút thuốc.4.4 Tiêm vắc xin đầy đủ. Nếu bạn bị bệnh gan mãn tính, có tiền sử bị nhiễm viêm gan hoặc có nguy cơ mắc viêm gan, hãy tiêm vắc-xin viêm gan B. Vắc-xin viêm gan A cũng đã có mặt trên thị trường.4.5 Tránh tiếp xúc với máu và dịch tiết từ người khác. Chạm trúng kim tiêm đã sử dụng hoặc dụng cụ dính máu hoặc chất dịch cơ thể vệ sinh không đúng cách có thể lây lan virus viêm gan. Dùng chung dao cạo hoặc bàn chải đánh răng cũng có nguy cơ tương tự.4.6 Cẩn thận với bình phun thuốc xịt. Khi bạn sử dụng một bình xịt vệ sinh, hãy đảm bảo căn phòng được thông gió, hoặc đeo khẩu trang. Thực hiện các biện pháp bảo vệ tương tự khi phun thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm, sơn và các hóa chất độc hại khác. Thực hiện theo hướng dẫn sản phẩm cẩn thận.4.7 Cẩn trọng khi tiếp xúc hoá chất. Khi sử dụng thuốc trừ sâu và các hóa chất độc hại khác, hãy che da bằng găng tay, áo dài tay, mũ và khẩu trang.4.8 Duy trì cân nặng khoẻ mạnh. Béo phì tăng nguy cơ mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, vốn có khả năng gây viêm gan và xơ gan. Với đội ngũ bác sĩ là các chuyên gia trình độ chuyên môn cao, dày dặn kinh nghiệm, cùng sự hỗ trợ của hệ thống máy móc tiên tiến, dịch vụ chuyên nghiệp, khách hàng khi tham gia gói sẽ được hưởng những lợi ích y tế tốt nhất, bảo vệ toàn diện sức khỏe gan mật cho chính mình và người thân. Bài viết tham khảo nguồn: Mayoclinic.org Chức năng của gan đối với cơ thể
vinmec
1,285
Núm vú bị tụt vào – dấu hiệu cảnh báo ung thư vú bạn cần cảnh giác Trường hợp núm vú bị tụt vào trong khá phổ biến và có rất nhiều nguyên nhân khác nhau. Có những trường hợp núm vú bị tụt vào do bẩm sinh nhưng cũng có trường hợp cảnh báo bệnh nguy hiểm, điển hình là ung thư vú. 1. Nguyên nhân khiến núm vú bị tụt vào trong Núm vú có nhiều hình dạng khác nhau to nhỏ, đậm màu, tụt vào hay nhô lên hay phẳng. Núm vú bị tụt vào trong khá phổ biến và là một biến thể của dạng chuẩn. Nhiều nghiên cứu chỉ ra, có khoảng 10 – 20% nữ giới có núm vú phẳng hay tụt vào trong. Một trong những nguyên nhân phổ biến xuất hiện tình trạng này là do các ống dẫn sữa dính liền với núm vú quá ngắn. Núm vú bị tụt vào trong có nhiều nguyên nhân khác nhau Núm vú bị tụt vào có thể là bẩm sinh. Tình trạng này không ảnh hưởng gì đến sức khỏe của bạn mặc dù việc cho con bú có thể khó khăn hơn. Ngoài ra, ở nữ giới độ tuổi dậy thì mặc áo nịt ngực quá chật hay ở những người bị viêm nhiễm vú làm co kéo tổ chức xung quanh cùng có thể làm xuất hiện tình trạng này. Nhiều trường hợp nữ giới có núm vú bị tụt vào trong bẩm sinh nhờ đến can thiệp phẫu thuật tạo hình núm vú để tự tin hơn… Thực tế, núm vú bị tụt vào trong không phải lúc nào cũng “bình thường” như bạn tưởng, đặc biệt là khi núm vú trước kia nhô lên bình thường nay lại tự nhiên thụt vào kèm theo nhiều biểu hiện lạ khác. Núm vú bị tụt vào trong có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư vú ở giai đoạn tiến triển, nhất là ung thư vú dạng viêm và Paget vú. Hãy cảnh giác với bệnh ung thư vú nếu tình trạng núm vú tụt vào trong đi kèm các biểu hiện nghi ngờ khác như: Tham khảo thêm: dấu hiệu ung thư vú Ung thư vú là bệnh ung thư đặc biệt nguy hiểm, phổ biến hàng đầu ở nữ giới Việt Nam. Bệnh có thể gặp ở nhiều đối tượng khác nhau nhưng phổ biến hơn cả ở nữ giới lớn tuổi, nồng độ estrogen trong giai đoạn mãn kinh cao, gia đình có mẹ hay chị em gái mắc ung thư vú, sinh con đầu lòng sau 30 tuổi, béo phì… 2. Chẩn đoán ung thư vú như thế nào? Nếu bỗng nhiên bạn có núm vú bị tụt vào trong đừng chủ quan mà hãy đến bệnh viện để khám chẩn đoán và điều trị bệnh kịp thời. Trường hợp nghi ngờ ung thư, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp như: Chụp nhũ ảnh là phương pháp sàng lọc và chẩn đoán ung thư vú phổ biến
thucuc
513
Viêm cơ nách là bệnh gì Viêm cơ nách là một trong những bệnh cơ xương khớp mà không ít người gặp phải. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về bệnh và có cách xử trí phù hợp để bệnh nhanh chóng thuyên giảm. Dưới đây là những thông tin cần thiết về viêm cơ nách. Viêm cơ nách là bệnh gì? Các cơ vùng nách gồm có: cơ ngực lớn, cơ dưới đòn, cơ ngực bé, hố nách và cơ răng trước. Trong đó hố nách là nơi tập trung các cơ nách, mạch máu, dây thần kinh và bạch huyết. Vì thế, khi các cơ vùng nách bị tổn thương gây nên tình trạng viêm cơ nách, sẽ có ảnh hưởng lên nhiều bộ phận của cơ thể: ngực, vai, cánh tay và cả lưng. Viêm cơ nách là bệnh gì? Các triệu chứng của bệnh viêm cơ nách: – Đau nhiều ở vùng dưới cánh tay, sau đó lan dần ra xung quanh. Đau nhiều hơn khi vận động. – Nhức mỏi cơ nách, cơ trên vai, cơ lưng. – Hạn chế các động tay tay. Nếu không được điều trị đúng cách và kịp thời, viêm cơ nách có thể gây ra một số biến chứng. Nguy cơ nào gây nên bệnh viêm cơ nách? Những nguy cơ gây bệnh được biết đến nhiều nhất là: – Chấn thương mô mềm vùng ngực, lưng, nách do vận động quá sức hoặc va chạm mạnh. – Người lớn tuổi gặp phải tình trạng thoái hóa, lão hóa các tế bào cơ. – Cơ thể mắc phải các tình trạng bệnh lý về cơ xương khớp: đau cơ toàn thân, viêm xương khớp vai… Các bệnh lý cơ xương khớp dễ gây ra tình trạng viêm cơ nách – Thiếu chất dinh dưỡng, lối sống thiếu lành mạnh, sử dụng chất kích thích… Cách điều trị viêm cơ nách Khi có các dấu hiệu của bệnh viêm cơ nách, cần đi khám càng sớm càng tốt để xác định rõ căn nguyên gây bệnh, từ đó có các phác đồ điều trị phù hợp. Những thuốc thường được các bác sĩ sử dụng: thuốc giảm đau tại chỗ (corticoid…), thuốc giảm đau toàn thân (paracetamol…), thuốc giãn cơ, thuốc chống viêm… Không được tự ý dùng thuốc vì nếu quá liều, các thuốc chữa viêm cơ nách có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Bên cạnh đó, cần kết hợp các biện pháp hỗ trợ điều trị để đạt kết quả cao hơn: – Ăn uống đủ chất, bổ sung các vitamin và khoáng chất cần thiết. – Xoa bóp cơ để giảm đau. vận động nhẹ nhàng bằng các động tác phục hồi chức năng. Xoa bóp giúp giảm các cơn đau cơ tạm thời Cách phòng tránh bệnh viêm cơ nách Tương tự các bệnh cơ xương khớp, có thể phòng tránh bệnh viêm cơ nách nhờ những biện pháp dưới đây: – Ăn nhiều rau xanh, hoa quả và thịt đỏ và các loại hạt. – Hạn chế uống rượu bia và sử dụng các chất kích thích, thức uống có cồn, cà phê… – Tập thể dục thể thao hàng ngày (ít nhất 30 phút mỗi ngày): đi bộ, chạy bộ, dưỡng sinh, yoga… – Mát xa cơ thể thường xuyên, làm việc đúng tư thế, không vận động quá sức vùng cánh tay. – Tránh các va chạm gây tổn thương vùng nách. ngực, lưng, vai. – Điều trị triệt để các bệnh lí cơ xương khớp gây ảnh hưởng đến các cơ vùng nách. – Khám sức khỏe định kỳ 1-2 lần mỗi năm để phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh. Khám sức khỏe định kỳ 1-2 lần mỗi năm để phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh
thucuc
640
Ngỡ đã khỏi, ai ngờ sỏi thận vẫn âm thầm tái phát “Hết sỏi mà vẫn chưa yên” – nghe có vẻ oái oăm nhưng đó lại là nỗi lòng của rất nhiều người mắc sỏi thận, sỏi tiết niệu. Sỏi tái phát dễ gây những nỗi đau đớn và ảnh hưởng đến chức năng thận. Hiểu lầm “chết người” của nhiều người bệnh sỏi sau điều trị Bác MVT năm nay 55 tuổi nhưng đã mắc sỏi hơn 10 năm rồi. Đáng chú ý là vào thời gian đầu khi mắc sỏi, sau khi dùng phương thuốc dân gian một thời gian thì viên sỏi của bác đã được đẩy ra ngoài theo đường tự nhiên. Hớn hở vì sỏi ra ngoài khá dễ dàng, bác lao vào làm việc hăng say và nghĩ rằng mình đã “thoát”, không màng quan tâm đến những viên sỏi đáng ghét nữa. Bẵng đi thời gian dài, tuần trước, bác nhập viện trong tình trạng thận trái quặn thắt, đau đớn không chịu nổi. Càng tá hỏa hơn khi tiến hành siêu âm, bên thận trái của bác T có một ổ sỏi với viên lớn nhất hơn 3.5 cm, cùng 4, 5 viên sỏi nhỏ khác đang cố “chui đầu” xuống niệu quản. Không chỉ vậy, thận trái của bác cũng đã bị ứ nước độ 2 và đài thận cũng đang bị giãn, gây suy giảm chức năng thận rõ rệt. Vậy là chỉ trong vòng mấy năm cứ ngỡ sỏi đã hết, thì hóa ra chúng vẫn âm thầm sinh sôi nảy nở và tạo thành mối nguy hiểm khôn lường. Đáng buồn là không chỉ bác T mà còn rất nhiều bệnh nhân gặp trường hợp tương tự, mọi người đều tỏ ra rất ngạc nhiên khi sỏi quay trở lại. Ngỡ không tái phát nên mọi người đều khá chủ quan và không nhận ra mối nguy hại từ sỏi cho đến khi gặp những cơn đau đột ngột, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe bản thân. Bệnh nhân sau chữa sỏi cần chú ý rất nhiều về chế độ ăn uống. Đặc biệt cần uống nhiều nước và không nhịn tiểu. Cần tuân thủ chế độ ăn theo lời khuyên của bác sĩ, hạn chế thức ăn chứa nhiều oxalat và canxi, giữ cân nặng ở mức hợp lý, tập luyện thể dục thể thao để thận hoạt động tốt. Đặc biệt cần tái khám định kỳ để theo dõi sức khỏe hệ tiết niệu thật cụ thể thông qua các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, đồng thời có biện pháp xử lý kịp thời nếu có nguy cơ tái phát sỏi. “Vẹn cả đôi đường” với giải pháp từ chuyên gia Với ổ sỏi tái phát của bác T, Bác sĩ CKII Phạm Huy Huyên đã lên phác đồ điều trị toàn diện, kết hợp các phương pháp tán sỏi công nghệ cao để tiêu diệt ổ sỏi cho bệnh nhân. Tuy nhiên câu chuyện chữa sỏi còn chưa đến hồi kết thúc. “Vì sỏi rất hay tái phát nên việc chữa trị quan trọng một thì việc ngăn ngừa tái phát sỏi lại quan trọng mười.” – Bác sĩ Huyên chia sẻ. Theo đó, bệnh nhân T sau chữa sỏi vẫn luôn được theo dõi sát sao, được tư vấn cụ thể về chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh. Đặc biệt là không  thể bỏ quên việc tái khám theo lịch để hạn chế đến mức thấp nhất nguy cơ tái phát sỏi. “Quan trọng là người bệnh cần có ý thức và giữ lịch thăm khám định kỳ thì cơ hội cho sỏi tái phát là rất thấp. Đừng bao giờ bỏ mặc cho sỏi có cơ hội sinh sôi, nảy nở và gây nên những hậu quả khôn lường. Rất nhiều bệnh nhân vì không thăm khám sau chữa sỏi mà phải chịu đau đớn, thậm chí suy thận, hỏng thận phải cắt bỏ một bên.” – Bác sĩ Huyên nhấn mạnh.  
thucuc
675
Địa chỉ thực hiện nội soi tiêu hóa uy tín, chất lượng, giá tốt Ngày nay, nội soi tiêu hóa là một trong những phương pháp được sử dụng rộng rãi nhằm phát hiện, chẩn đoán chính xác các bệnh lý liên quan đến đường tiêu hóa; nhờ đó các bác sĩ dễ dàng tiên lượng bệnh và có biện pháp can thiệp kịp thời. Vậy, nên tiến hành kỹ thuật nội soi này ở đâu tốt, không lo về giá? Cùng chúng tôi đi tìm câu trả lời trong bài viết dưới đây nhé! 1. Kỹ thuật nội soi tiêu hóa là gì? nội soi dạ dày - tá tràng - đại tràng - trực tràng hay còn gọi tắt là nội soi tiêu hóa trên và dưới. Trong đó, nội soi đường tiêu hóa trên là thủ thuật sử dụng ống nội soi chuyên dụng đưa từ miệng (mũi) bệnh nhân xuống một số bộ phận của ống tiêu hóa nhằm phát hiện sớm những tổn thương, bất thường ở thực quản dạ dày, ruột một cách chính xác. Đặc biệt, theo nhận định của nhiều chuyên gia, đây còn là phương pháp hiện đại nhất giúp phát hiện những căn bệnh nguy hiểm liên quan đến hệ tiêu hóa của bệnh nhân, điển hình như ung thư thực quản, ung thư dạ dày, ung thư tá tràng,… hỗ trợ bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị hợp lý, khoa học, hiệu quả. Nội soi đường tiêu hóa dưới (qua đường hậu môn) thường được chỉ định khi bệnh nhân gặp các vấn đề bất thường ở đường tiêu hóa với các biểu hiện đau âm ỉ bụng dưới, bị táo bón hay tiêu chảy kéo dài, phân có chất nhầy khác lạ,... Ngoài ra, những trường hợp bản thân hoặc người thân có tiền sử bị polyp, viêm đại tràng, ung thư đại trực tràng cũng được chỉ định thực hiện. Thông thường, thời gian nội soi tiêu hóa diễn ra khá nhanh, chỉ mất từ 10 - 15 phút. Hơn nữa, nếu bệnh nhân phối hợp tốt thì quá trình sẽ diễn ra suôn sẻ trong thời gian rất ngắn. Tuy nhiên, trong một vài trường hợp, nội soi có thể lâu hơn nếu bệnh nhân được chỉ định lấy mẫu tế bào để xét nghiệm HP và chẩn đoán ung thư. Việc thực hiện sinh thiết này không hề gây khó chịu hay đau đớn cho bệnh nhân. Đối với nội soi can thiệp thì rất khó để xác định khoảng thời gian cụ thể bởi còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. 2. Khi nào nên tiến hành nội soi tiêu hóa? Các bệnh lý liên quan đến đường tiêu hóa có thể xảy ra ở bất kì đối tượng nào. Thế nhưng, nếu phát hiện một trong những dấu hiệu sau đây thì bạn nên đến ngay các trung tâm y tế, bệnh viện để thực hiện nội soi: - Cảm thấy đau khi nuốt, khó nuốt, nuốt nghẹn hay nuốt vướng; - Ho và viêm họng kéo dài không dứt, có cảm giác đờm mắc ở cổ; - Hay ợ chua, ợ nóng, ợ hơi, khó tiêu, đầy bụng, cảm giác trào ngược dạ dày; - Cảm giác buồn nôn, thậm chí nôn ra máu; - Cân nặng sút nhiều không rõ nguyên nhân; - Đau và nóng rát thượng vị, đau vùng sau xương ức; - Thường xuyên táo bón hoặc tiêu chảy; - Đại tiện ra máu, phân bất thường (đờm nhớt, phân dẹt, nhỏ,…), cảm giác đi không hết phân hoặc phải rặn nhiều; - Gia đình có người thân đã từng mắc các bệnh về tiêu hóa hay bản thân đã từng mắc,… 3. Các phương pháp nội soi tiêu hóa thường gặp Nội soi thông thường: Trước khi tiến hành nội soi đường tiêu hóa trên, bệnh nhân sẽ được các bác sĩ xịt thuốc tê vào sâu trong miệng để giảm bớt tình trạng khó chịu khi đưa ống nội soi vào. Bệnh nhân thực hiện sẽ ở tư thế nằm nghiêng bên trái hoặc cũng có thể ngồi ngả ra sau. Bác sĩ sử dụng ống nội soi đưa từ từ vào thực quản qua đường mũi hoặc đường họng rồi xuống dạ dày. Một camera nhỏ được gắn vào đầu thiết bị nội soi giúp truyền hình ảnh chụp được hiển thị trên màn hình máy tính. Dựa vào đó, bác sĩ sẽ dễ dàng đánh giá, chẩn đoán để tìm ra những dấu hiệu bất thường trong đường tiêu hóa cũng như xác định nguyên nhân gây bệnh và đưa ra biện pháp điều trị hợp lý. Quá trình này đôi khi sẽ khiến cho người bệnh cảm thấy đau, khó chịu, muốn ho, sặc, buồn nôn hơn là nghẹn thở; thế nhưng, những hiện tượng này chỉ thoáng qua và sẽ nhanh chóng biến mất nếu người bệnh cố gắng hít sâu, thở chậm để giảm buồn nôn. Nội soi tiêu hóa gây mê: Sau khi tiến hành thăm khám và làm một số xét nghiệm cần thiết, bệnh nhân sẽ được gây mê (thuốc gây mê sẽ được đưa qua tĩnh mạch) với liều lượng phù hợp. Tiếp đó, bác sĩ sẽ bắt đầu thực hiện nội soi giống như quy trình nội soi tiêu hóa thường. Với phương pháp này, nhờ được gây mê nên bệnh nhân hoàn toàn sẽ không còn cảm giác đau đớn hay khó chịu. Tuy nhiên, sau soi, bệnh nhân vẫn thể tỉnh táo do thuốc mê còn tác dụng nên cần lưu viện khoảng 1 giờ đồng hồ. Sau khi kết thúc quá trình nội soi, người bệnh có thể gặp phải một số triệu chứng nhẹ như: - Cảm thấy đau họng. - Co thắt, đau bụng (đối với những bệnh nhân nội soi đại tràng). - Nóng rát họng, có hiện tượng sưng phù.
medlatec
968
Thuốc mát gan nên được sử dụng khi nào? Lá gan là cơ quan đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể con người. Hiện tượng nóng gan diễn ra khá phổ biến do nhiều nguyên nhân khác nhau. Nếu tình trạng này kéo dài lâu ngày không những sẽ gây hại cho gan mà còn kéo theo nhiều vấn đề sức khỏe khác. Các loại thuốc mát gan được xem là phương pháp cứu cánh vô cùng hiệu quả trong những trường hợp như vậy. 1. Khi nào thì cần sử dụng các thuốc mát gan? 1.1. Nguyên nhân dẫn đến chứng gan nóng Gan đảm nhiệm vai trò chuyển hóa các chất trong cơ thể và đào thải độc tố ra ngoài. Do phải chuyển hóa các chất mỗi ngày nên gan cũng là cơ quan dễ gặp tổn thương nhất, trong đó phổ biến nhất là chứng nóng gan. Nguyên nhân gây nên hiện tượng này là do: Thực đơn dinh dưỡng mất cân đối với nhiều đồ cay nóng, ăn nhiều đồ ngọt, đồ chiên rán, đồ ăn nhanh và bị thiếu hụt vitamin, rau xanh và chất xơ; Làm việc, sinh sống trong môi trường ô nhiễm; Thường xuyên thức khuya, stress, làm việc quá sức làm suy giảm chức năng gan; Thói quen uống nhiều rượu bia, hút thuốc lá và sử dụng chất kích thích sẽ gây ngộ độc và làm nóng gan; Lạm dụng thuốc kháng sinh. 1.2. Triệu chứng của nóng gan Người bệnh khi bị nóng gan thường sẽ có những biểu hiện như sau: Khô và nhức mỏi mắt, xung quanh mắt có quầng thâm; Gan nóng sẽ sinh ra nhiều ammonia khiến hơi thở có mùi hôi; Rối loạn tiêu hóa, khó tiêu; Trong máu bị tích tụ nhiều bilirubin (một loại sắc tố mật) khiến trên da xuất hiện nhiều các đốm trắng; Màu mắt, màu da và móng tay chuyển sang vàng; Đổi màu phân và nước tiểu; Hay bị ngứa ngáy, mẩn đỏ ngoài da vô cùng khó chịu; Bụng chướng. Khi nhận thấy những sự thay đổi khác thường của cơ thể với các triệu chứng nêu trên thì rất có thể bạn đang bị nóng gan. Lúc này bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ về tình trạng này cũng như các loại thuốc mát gan hiệu quả. 2. Tên các thuốc mát gan được chuyên gia khuyến cáo sử dụng hiện nay 2.1. Thuốc mát gan Liver Detox Thuốc mát gan Liver Detox là một sản phẩm đến từ Hoa Kỳ do công ty Olympian Labs sản xuất. Đây là công ty chuyên sản xuất các loại thực phẩm chức năng chất lượng, đáp ứng tiêu chuẩn GMP Hoa Kỳ nên rất được nhiều người tin chọn sử dụng sản phẩm của công ty này. Thành phần nổi bật chứa trong Liver Detox đó là Silymarin được chiết xuất từ quả và hạt của cây kế sữa. Ngoài ra hoạt chất flavonolignan do thuốc cung cấp còn có tác dụng giải độc và làm mát gan. 2.2. Viên uống Milk Thistle Blackmores làm mát gan Thuốc mát gan Milk Thistle Blackmores được sản xuất bởi công ty dược phẩm của Úc. Thương hiệu này luôn chú trọng sản xuất các sản phẩm có thành phần từ thiên nhiên, đảm bảo độ lành tính và an toàn cao cho người sử dụng. Tại Việt Nam cũng có nhiều đơn vị phân phối viên uống này. Trong Milk Thistle Blackmores cũng chứa khoảng 100mg Silymarin được chiết xuất từ cây kế sữa. Nhờ đó thuốc sẽ hỗ trợ gan tăng cường chức năng đào thải độc tố, làm mát gan và giảm thiểu các triệu chứng do nóng gan gây ra. Thuốc dành cho những trường hợp đang gặp phải một số vấn đề về gan, bệnh nhân có nguy cơ mắc các bệnh lý tại gan do chế độ ăn uống không lành mạnh, dùng nhiều loại thuốc tây y trong thời gian dài, uống nhiều bia rượu. 2.3. Thuốc mát gan Liver Tonic Capsule Liver Tonic Capsule là một loại thuốc mát gan do Careline của Úc sản xuất. Tương tự như 2 loại thuốc trên, Liver Tonic Capsule cũng có chức năng phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các vấn đề về gan. Nhờ sở hữu hàm lượng cao hoạt chất silymarin từ cây kế sữa nên thuốc giúp tăng cường chức năng gan, hạ nhiệt gan và cải thiện các triệu chứng khó chịu do nóng gan gây ra, bao gồm tình trạng mụn trứng cá, mụn ngứa, men gan cao, gan nhiễm mỡ, suy gan, viêm gan cấp và mạn tính, dị ứng,... Loại thuốc mát gan này được khuyên dùng cho những trường hợp: Bị viêm gan do virus (viêm gan B, C); Đối tượng uống nhiều bia rượu trong thời gian dài; Người sinh sống và làm việc ở những nơi ô nhiễm, khói bụi, chứa nhiều hóa chất độc hại; Người thường xuyên sử dụng chất kích thích. 3. Những lời khuyên của chuyên gia khi dùng thuốc mát gan Trước và trong quá trình dùng các loại thuốc mát gan thì bệnh nhân cần ghi nhớ các lưu ý như sau: 3.1. Chọn đúng loại thuốc cần dùng 3 thuốc mát gan nêu trên chỉ là các thuốc điển hình trong rất nhiều loại thuốc giải độc gan đang được giới thiệu trên thị trường. Vì vậy để lựa chọn được loại thuốc mát gan phù hợp người bệnh nên lưu ý những điểm sau: Đó phải là những sản phẩm được sản xuất và phân phối bởi các đơn vị uy tín; Thuốc được khuyên dùng bởi các chuyên gia y tế; Công dụng của thuốc là làm mát gan và cải thiện chức năng gan; Sản phẩm được cấp phép lưu hành và được kiểm nghiệm lâm sàng đầy đủ. 3.2. Dùng thuốc theo đúng liều lượng và liệu trình Phần lớn các thuốc mát gan hiện nay đều chứa các thành phần có nguồn gốc từ thiên nhiên nên có độ lành tính cao. Tuy nhiên không phải vì thế mà người bệnh chủ quan trong việc sử dụng các thuốc này. Thay vào đó cần tuân thủ liều lượng và kiên trì dùng thuốc theo đúng liệu trình hướng dẫn. 3.3. Lựa chọn thời điểm thích hợp khi dùng thuốc Cần lưu ý là trước khi đi ngủ không nên dùng thuốc bổ gan mà hãy sử dụng trước khi ăn 30 phút là hợp lý nhất. Bởi vì đây là thời điểm mật tăng tiết dịch để tiêu hóa nên thuốc sẽ dễ ngấm hơn. Có thể nói rằng gan là một bộ phận quan trọng trong cơ thể con người vì lá gan giữ nhiều vai trò khác nhau, từ thải độc, chuyển hóa chất dinh dưỡng cho đến hỗ trợ hệ tiêu hóa,... Do đó để bảo vệ lá gan và tránh gặp phải tình trạng nóng gan, mỗi người nên áp dụng chế độ dinh dưỡng hợp lý, lành mạnh, thói quen sinh hoạt khoa học và hạn chế tâm lý căng thẳng.
medlatec
1,152
Có nên đeo kính chống ánh sáng xanh? Chăm sóc và bảo vệ “cửa sổ tâm hồn” khỏi các tác nhân có hại là mong muốn của rất nhiều người. Không ít người tin rằng, trong thời đại số hóa hiện nay thì việc sử dụng kính chống ánh sáng xanh là cách bảo vệ mắt tối ưu nhất. Tuy nhiên, Hiệp hội Nhãn khoa Hoa Kỳ vẫn chưa có khuyến nghị chính thức về việc nên đeo kính lọc ánh sáng xanh để bảo vệ mắt. 1.1.1. Ánh sáng xanh là gì?Ánh sáng xanh là loại ánh sáng có bước sóng ngắn (từ 450 - 495 nm) và có năng lượng cao. Nếu mắt tiếp xúc thường xuyên với loại ánh sáng này thì sẽ dễ gặp các phản ứng như: khô, đỏ mắt, ngứa, nhức mắt, nhức đầu, hội chứng thị giác màn hình. Nếu ánh sáng xanh tiếp xúc với giác mạc có thể làm tổn thương các biểu mô giác mạc, gây rối loạn điều tiết mắt, làm nhức mỏi mắt và nhìn mờ.Nguy hiểm hơn việc sử dụng thiết bị công nghệ nhiều có thể làm đục thủy tinh thể, thoái hóa điểm vàng và tiềm ẩn nguy cơ mù lòa.Ngoài ra, theo Tổ chức Giấc Ngủ Hoa Kỳ (Sleep Foundation), ánh sáng xanh còn làm ức chế quá trình giải phóng melatonin, một loại hormone giúp cơ thể dễ chìm sâu vào giấc ngủ.1.2. Đặc điểm của kính chống ánh sáng xanh. Theo các cửa hàng kính mắt, kính chống ánh sáng xanh có công dụng ngăn ngừa các tia ánh sáng xanh chiếu qua tròng kính, nhờ đó hạn chế các tình trạng khó chịu cho mắt...Các đơn vị sản xuất kính chống ánh sáng xanh khuyến nghị nên đeo loại kính này thường xuyên, trong các trường hợp:Mắt có dấu hiệu khô rát do tiếp xúc với các thiết bị điện tử;Cảm thấy khó chịu. mỏi mắt khi nhìn vào màn hình máy tính thời gian dài;Nhức mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt sau khoảng thời gian sử dụng máy tính. 2. Đeo kính chống ánh sáng xanh có tốt không? Để phòng ngừa ánh sáng xanh, nhiều người đã sử dụng kính chống ánh sáng xanh cho bản thân và con em như một cách để bảo vệ đôi mắt. Nhiều nhà quảng cáo cho rằng đây là loại mắt kính có thấu kính đặc biệt giúp chặn hoặc lọc bớt ánh sáng xanh phát ra từ màn hình các thiết bị điện tử.Tuy nhiên, theo đánh giá của nhiều chuyên gia, loại kính này trên thực tế chỉ chống được từ 5 - 40% lượng ánh sáng xanh, tùy vào chất lượng của từng sản phẩm. Do vậy, một phần lớn ánh sáng xanh vẫn có thể đi vào mắt và gây ảnh hưởng đến “cửa sổ tâm hồn”. Tính đến nay, Hiệp Hội Nhãn khoa Hoa Kỳ vẫn chưa đưa ra khuyến nghị chính thức về việc có nên đeo kính chống ánh sáng xanh để bảo vệ mắt hay không.Nhìn chung, việc sử dụng loại mắt kính này hay đơn giản hơn là sử dụng các app (ứng dụng) cài đặt trên máy để hạn chế ánh sáng xanh vẫn là điều tốt. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất vẫn là áp dụng các giải pháp toàn diện để bảo vệ mắt. Nó bao gồm việc thay đổi hành vi bên ngoài cũng như chăm sóc sức khỏe mắt từ bên trong (thông qua chế độ dinh dưỡng), có như vậy mới giúp bạn có đôi mắt sáng khỏe như ý. Hy vọng câu trả lời trên đã giúp bạn giải đáp được thắc mắc: “Có nên đeo kính chống ánh sáng xanh không?”.
vinmec
622
Siêu âm tinh hoàn là gì và những bệnh lý liên quan đến tinh hoàn Siêu âm tinh hoàn chắc chắn đã không còn xa lạ với nhiều nam giới đặc biệt là những bạn đang gặp vấn đề về sức khỏe sinh sản. Đây là thủ thuật giúp chẩn đoán hàng loạt các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản như: xoắn tinh hoàn, ung thư tinh hoàn, viêm tinh hoàn, viêm mào tinh hoàn, giãn mạch thừng tinh hoàn,… Những điều cần biết về Siêu âm tinh hoàn trong bài viết dưới đây sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về thủ thuật y khoa đơn giản nhưng lại rất quan trọng này. 1. Siêu âm tinh hoàn là gì? Tinh hoàn là một bộ phận quan trọng của cơ quan sinh dục nam, nằm giữa dương vật và hậu môn. Mỗi một người nam có hai tinh hoàn phải và trái nằm trong bìu, trọng lượng trung bình mỗi bên khoảng 8-12gram, dài từ 4 - 5cm. Nhiệm vụ chính của bộ phận này là sản xuất ra tinh trùng, đồng thời bài tiết Testosteron - hormon sinh dục nam quyết định các đặc tính của giới nam và điều khiển hoạt động của hệ sinh dục,... Khi có các dấu hiệu bất thường ở tinh hoàn, các bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh thực hiện siêu âm chẩn đoán. Theo các bác sĩ, siêu âm tinh hoàn là việc sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh tại vị trí tinh hoàn bên trong cơ thể nam giới. Những hình ảnh chụp được tại đây sẽ giúp các bác sĩ chẩn đoán bệnh. Kết hợp với kiểm tra tinh dịch đồ, đây là bước quan trọng trong quá trình chẩn đoán các bất thường của tinh hoàn, mào tinh hoàn, thừng tinh hoàn, kích thước tinh hoàn, tinh hoàn có bị tràn dịch hay không, có bị xoắn tinh hoàn không,. . Với sự giúp đỡ của hệ thống siêu âm màu 3D, siêu âm 4D, kỹ thuật siêu âm tinh hoàn đang ngày càng hoàn thiện và cho kết quả có độ chính xác cao. 2. Siêu âm tinh hoàn phát hiện được những bệnh gì? Mặc dù siêu âm tinh hoàn là thủ thuật đơn giản nhưng lại có vai trò quan trọng trong việc phát hiện và điều trị các bệnh lý liên quan đến bộ phận quan trọng này. Chúng ta có thể nhắc đến một số bệnh lý sau: Giãn mạch thừng tinh hoàn Giãn mạch thừng tinh hoàn là hiện tượng các tĩnh mạch nằm phía trên tinh hoàn bị giãn xoắn bất thường, có thể gây ra vô sinh thứ phát do làm giảm khả năng di chuyển và số lượng tinh trùng. Kết quả siêu âm sẽ cho thấy những đám rối của thừng tinh xoắn thành từng búi do tắc nghẽn khiến máu bị ứ lại, máu không lưu thông, đồng thời xác nhận lại sự hiện diện của dòng chảy trong giãn tĩnh mạch thừng tinh Xoắn tinh hoàn Xoắn tinh hoàn là một bệnh lý nguy hiểm, trường hợp xấu sẽ dẫn đến biến chứng đáng tiếc như teo tinh hoàn, hoại tử tinh hoàn. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng gặp nhiều nhất ở nam giới từ 10 - 25 tuổi. Siêu âm Doppler tinh hoàn sẽ giúp các bác sĩ phát hiện mức độ xoắn tinh hoàn nặng hay nhẹ để xử lý kịp thời. Viêm mào tinh hoàn Viêm mào tinh hoàn thường gặp ở những nam giới sau tuổi dậy thì, nguyên nhân xuất phát từ việc bị nhiễm trùng ngược từ bàng quang và tiền liệt tuyến. Hình ảnh siêu âm sẽ phát hiện thấy ống cuộn phía sau tinh hoàn bị viêm nhiễm. Tình trạng viêm nhiễm tại mào tinh hoàn hoàn toàn có thể xác định được thông qua hình ảnh siêu âm. Viêm tinh hoàn Viêm tinh hoàn thường xảy ra khi bị tụ cầu, liên cầu khuẩn, trực khuẩn thâm nhập, cũng có thể là tình trạng nhiễm trùng cấp tính của tinh hoàn thường xuất hiện sau viêm mào tinh,... Các triệu chứng viêm tinh hoàn thường gặp đó là: sưng đau tinh hoàn, nặng bìu, đau khi đi tiểu, đi tiểu ra máu, chảy dịch mủ từ lỗ sau, sốt,… Trên hình ảnh siêu âm tinh hoàn sẽ phát hiện các ổ viêm, sưng tấy. Nang mào tinh hoàn Nang mào tinh hoàn chính là tình trạng tắc ứ các ống dẫn tinh ở mào tinh. Chứng bệnh này có thể khiến nam giới bị vô sinh nếu không điều trị sớm. Chấn thương tinh hoàn Trong quá trình vận động, sinh hoạt hàng ngày nam giới có thể bị chấn thương tinh hoàn khi có tác động mạnh và bất ngờ vào bộ phận sinh dục,... Trong trường hợp này, hình ảnh siêu âm sẽ giúp phát hiện và xác định mức độ của các chấn thương tại tinh hoàn. Nếu nam giới có những biểu hiện của ung thư tinh hoàn khiến bác sĩ nghi ngờ mắc bệnh thì thực hiện siêu âm tinh hoàn là điều cần thiết để phát hiện khối u, chẩn đoán vị trí, kích thước khối u cho người bệnh. Kết quả siêu âm còn giúp các bác sĩ xác định khối u có chứa chất lỏng hay không, mức độ ung thư ra sao để xác định phương án điều trị. và các thủ thuật nam khoa khác. Hy vọng rằng những thông tin này là hữu ích, góp phần bổ sung thêm kiến thức về nam khoa cũng như sức khỏe sinh sản ở nam giới.
medlatec
937
Các triệu chứng cúm A và cách điều trị Giao mùa là khoảng thời gian các bệnh cúm tiến triển mạnh gây ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống của con người. Hiện nay, cúm A đang lây lan rất phổ biến và thường bị nhầm lẫn với các loại cúm do virus khác, hoặc nhầm với dịch Covid. 1. Khái quát về cúm A Bệnh cúm gây ra bởi influenzavirus. Được biết đến là loại virus lây nhiễm ở người và được phân chia thành ba loại đó là Cúm A, B và C. Hiện nay, cúm A đang phát triển thành dịch và trường hợp nặng có thể ảnh hưởng đến tính mạng. Loại cúm này có khả năng biển thể rất nhanh để tạo ra các chủng mới mà các loại vacxin tiêm phòng trước đây sẽ bị giảm hiệu lực. 2. Triệu chứng cúm A là gì? Một số triệu chứng của cúm A có thể khiến người mắc nhầm lẫn với các chủng cúm khác hoặc cảm lạnh. Tuy nhiên, xuất hiện đột ngột các triệu chứng như: đau họng, ho, chảy nước mũi, mệt mỏi, đau đầu, ớn lạnh, đau nhức cơ thể,… thường là dấu hiệu nhận biết rõ nhất của cúm A. Phần lớn các trường hợp người mắc cúm A không cần điều trị mà có thể tự khỏi. Tuy nhiên, để tránh những diễn tiến xấu thì người bệnh mắc cúm A quá một tuần chưa khỏi cần gặp bác sĩ thăm khám và điều trị. Đối tượng dễ mắc cúm A hơn chính là trẻ em và người già trên 60 tuổi hoặc những phụ nữ có thai. Bởi những đối tượng này có hệ miễn dịch yếu hơn và cần được theo dõi cũng như điều trị khi mắc phải cúm A. Nếu tình trạng nhiễm cúm A diễn ra quá lâu và không được thăm khám, điều trị có thể gây ra một số các triệu chứng bệnh khác như viêm phổi, viêm phế quản, viêm tai giữa, đau bụng, tiêu chảy,… 3. Nguyên nhân gây bệnh Cúm A là loại cúm dễ dàng lây lan cả với người và động vật, vì thế những tiếp xúc hàng ngày cũng có thể chính là nguyên nhân gây ra tình trạng cúm này. Lây truyền thông qua không khí trực tiếp khi tiếp xúc gần với người nhiễm virus. Khi nói chuyện, tiếp xúc với người nhiễm bệnh hoặc tiếp xúc với đồ vật chứa virus, tiếp xúc trực tiếp với giọt bắn của người bệnh khi trò chuyện hoặc người bệnh ho hoặc hắt hơi. Tiếp xúc với những đồ dùng mà người bệnh đã sử dụng như bàn, ghế,... hoặc dùng chung các vật dụng cũng là một nguyên nhân dẫn đến việc lây truyền cúm A nhanh chóng. Các chủ trang trại khi tiếp xúc với các loại gia cầm hoặc động vật nhiễm bệnh như lợn, gà, vịt, ngựa,... Một nguyên nhân khá phổ biến chính là việc tập trung nơi đông ngừng dễ lây truyền như công viên, trường học,... 4. Điều trị Tùy thuộc vào thời gian và mức độ nghiêm trọng, cũng như diễn tiến của người mắc mà đưa ra các phương pháp điều trị kịp thời và phù hợp. Đối với những bệnh nhân mắc cúm A được điều trị đúng cách sẽ tự khỏi sau khoảng thời gian từ 7-10 ngày. Với những trường hợp nhẹ có thể điều trị tại nhà theo hướng dẫn cũng như chỉ định dùng thuốc của bác sĩ. Điều trị tại nhà Đối với những người bệnh nhiễm cúm A trong giai đoạn đầu và không có quá nhiều những triệu chứng nghiêm trọng có thể điều trị tại nhà. Khi điều trị tại nhà, người bệnh cần thực hiện theo một số chú ý như sau: Người bệnh nên để cơ thể nghỉ ngơi nhiều nhất Nên hạn chế sử dụng các đồ ăn hoặc đồ uống lạnh, nên uống nước ấm, bổ sung thêm vitamin C và chất dinh dưỡng, ăn uống theo chế độ hợp lý và sử dụng đồ ăn dễ tiêu hóa. Khi cơ thể bị sốt, người bệnh nên mặc quần áo thoáng để cơ thể hạ nhiệt độ cũng như sử dụng nước ấm trong mọi sinh hoạt. Không nên tiếp xúc với những người xung quanh để tránh lây lan cũng như hạn chế ra ngoài hoặc đến nơi công cộng. Tại đây người bệnh sẽ được theo dõi, điều trị cũng như chỉ định dùng thuốc để kiểm soát tình trạng bệnh nhanh chóng và hiệu quả nhất. Người bệnh cần nghiêm túc điều trị và dùng thuốc để giảm tình trạng bệnh cũng như có những biện pháp để tránh lây lan. 5. Nếu mắc phải cúm A, cần có các biện pháp để phòng tránh lây nhiễm hợp lý và nhanh chóng nhất. Vào thời điểm bùng dịch, các bạn nên hạn chế tập trung ở các khu vực công cộng đông người, dễ lây nhiễm. Sử dụng dung dịch sát khuẩn tay khi cầm nắm đồ vật công cộng. Luôn giữ nơi ở, nơi làm việc thông thoáng cũng như vệ sinh, dọn dẹp sạch sẽ. Tiêm vacxin phòng cúm đầy đủ, đúng thời gian. Có thói quen luyện tập thể dục, ăn uống lành mạnh để cơ thể tăng cường đề kháng chống lại các loại virus cúm.
medlatec
878
Chẩn đoán hình ảnh mri trong tầm soát sức khỏe hiện nay Chẩn đoán hình ảnh là phương pháp kiểm tra sức khỏe hiện đại, tân tiến nhất hiện nay. Khác với các kỹ thuật chụp thông thường như chụp X quang, chụp cắt lớp vi tính CT,… Chẩn đoán hình ảnh MRI được đánh giá cao hơn nhờ chất lượng hình ảnh sắc nét, chính xác. Vì vậy, bên cạnh thăm khám thông thường, chụp mri không thể thiếu trong tầm soát ung thư ở con người. 1. Chẩn đoán hình ảnh MRI và những lợi ích không ngờ Chẩn đoán hình ảnh MRI hay chụp cộng hưởng từ MRI (Magnetic Resonance Imaging) là một kỹ thuật chẩn đoán y học thông qua từ trường và sóng radio. Sau đó, tạo ra hình ảnh giải phẫu của cơ thể con người. Điểm mạnh của kỹ thuật chụp MRI là không sử dụng tia X, đa chức năng nên an toàn với mọi đối tượng. Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ MRI giúp: – Giúp bác sĩ đánh giá toàn diện từ cấu trúc tới chức năng, thể trạng của các cơ quan lục phủ ngũ tạng trong cơ thể. Từ trong ra ngoài, những bộ phận mà ta không thể đánh giá được bằng mắt thường. – Sớm phát hiện và đánh giá các khối u bên trong cơ thể. Xác định khối u đó ác tính hay lành tính, đang ở giai đoạn nào, mức độ xâm lấn ra sao,… Nhờ những hình ảnh cắt lớp cực chi tiết và nhanh chóng. Với nhiều ưu điểm vượt trội sau, kỹ thuật chụp cộng hưởng từ MRI được ứng dụng rộng rãi trong khám sức khỏe và tầm soát ung thư: – Cung cấp hình ảnh độ phân giải cao và nhiều thông tin quan trọng, nhanh chóng hơn so với tia X. – Không phát ra các bức xạ gây nguy hiểm cho con người. Nên an toàn với cả trẻ nhỏ và phụ nữ có thai từ 3 tháng trở đi. – Thời gian chụp rất nhanh, giảm tối đa tiếng ồn và không cần can thiệp thuốc cản quang. Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh MRI 2. Quy trình chụp cộng hưởng từ MRI  2.1. Chụp cộng hưởng từ MRI được áp dụng khảo sát các khu vực nào? Chẩn đoán hình ảnh MRI hiện nay có thể được chỉ định áp dụng đối với các bộ phận dưới đây: – Sọ não: Nhằm phát hiện dấu hiệu bệnh u não, u dây thần kinh, tai biến hay các dị tật bẩm sinh của não,… – Hốc mắt: Nhằm phát hiện ra các tổn thương thuộc nhãn cầu, dây thần kinh thị giác,… – Vùng cổ: Để tìm kiếm các khối u, kết viêm, hạch bạch huyết vùng cổ. Từ đó, chẩn đoán chính xác tổn thương ngay cả ở khu vực đám rối thần kinh cánh tay. – Cột sống: Cho phép phát hiện các bệnh lý ở cột sống, đĩa đệm, dây chằng. Giúp sớm phát hiện ra các tổn thương, thoái hóa,… – Vùng bụng – chậu: Các bệnh lý về gan, đường mật, tuyến tụy, lá lách, thận,… sẽ không thể làm khó kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh MRI. Ngoài ra, hỗ trợ tìm ra dấu hiệu và chẩn đoán giai đoạn bệnh ung thư đại trực tràng, ung thư buồng trứng, ung thư tiền liệt tuyến,… – Cơ xương khớp: chụp MRI mang lại hình ảnh rõ nét các cấu trúc ổ khớp, sụn khớp, xương, gân cơ và dây chằng. Giúp bác sĩ sớm phát hiện viêm nhiễm, thoái hóa, chấn thương, tràn dịch ổ khớp. Chụp MRI có thể ứng dụng trên toàn thân 2.2 Quy trình chụp MRI Sau khi bác sĩ chuyên môn chỉ định bạn đủ điều kiện để chụp cộng hưởng từ MRI. Nhân viên trực phòng cộng hưởng từ sẽ yêu cầu bạn đi thay đồ, để lại tất cả đồ vật chứa kim loại trên người. Sau đó, bạn di chuyển tới bộ phận chụp và nằm lên với tư thế được hướng dẫn. Chụp cộng hưởng từ MRI sẽ mất khoảng 15 – 60 phút tùy từng bộ phận cần chụp. Lúc này, bạn hoàn toàn thả lỏng cơ thể, máy sẽ không phát ra tiếng ồn gây khó chịu. bạn giữ yên một tư thế để hình ảnh chụp rõ nét, đồng bộ nhất. Trong một số tư thế và vùng cần chụp nhất định, bạn có thể được yêu cầu nín thở. Với trường hợp cần tiêm thuốc tương phản, bạn sẽ được tiêm vào tĩnh mạch của vùng cẳng tay hoặc cổ tay. Sau khi tiêm, khu vực cần khảo sát sẽ được chụp lại một lần nữa. Bên cạnh đó, khi tiêm thuốc thì người bệnh có thể có cảm giác người ấm lên hoặc có vị đắng ở lưỡi. Điều này hoàn toàn bình thường và các triệu chứng sẽ biến mất từ 2-5 phút. 3. Lưu ý khi chụp cộng hưởng từ MRI Trước khi chụp MRI, bạn chú ý một số điều sau như sau: – Nếu bạn đang đặt máy tạo nhịp tim, máy trợ thính, vòng tránh thai, răng giả,… hãy thông báo cho bác sĩ chuyên môn để được kiểm tra và chỉ định cụ thể. – Giữ nguyên tư thế, nín thở theo chỉ dẫn trong quá trình chụp. – Trong một số trường hợp nhất định, bác sĩ có thể yêu cầu sử dụng thuốc tương phản. Loại thuốc này hoàn toàn lành tính, không gây độc tố đối với cơ thể con người. Tuy nhiên, thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như chóng mặt, buồn nôn, tê tay chân,… Hãy theo dõi các triệu chứng và báo lại cho kỹ thuật viên hoặc bác sĩ biết để được can thiệp kịp thời. Trong khi chụp MRI, bạn nên lắng nghe hướng dẫn từ nhân viên y tế
thucuc
1,002
Trẻ bị viêm phế quản có nên nằm điều hòa không, làm sao để nhanh khỏi? Trẻ nhỏ có hệ miễn dịch yếu kém, dễ mắc các bệnh hô hấp, điển hình như viêm phế quản. Trẻ bị viêm phế quản có nên nằm điều hòa không, và lưu ý gì khi cho trẻ nằm điều hòa để tránh nguy hiểm? Bài viết hôm nay, chúng tôi sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc này. 1. Tìm hiểu về bệnh Trước khi trả lời câu hỏi trẻ bị viêm phế quản có nên nằm điều hòa không thì chúng ta cùng tìm hiểu sơ lược về viêm phế quản. Theo đó, viêm phế quản có thể xảy ra ở bất kỳ người nào, thường gặp nhất là ở trẻ nhỏ và người già. Lúc này, niêm mạc của ống phế quản bị viêm, khiến người bệnh bị ho, kèm theo khạc đờm. Viêm phế quản được chia thành 2 dạng là cấp tính và mạn tính. Trong đó, viêm phế quản cấp tính do vi khuẩn và virus gây ra. Còn viêm phế quản mạn tính có thể do viêm phế quản cấp tính kéo dài với mức độ nghiêm trọng hơn. 2. Trẻ bị viêm phế quản có nên nằm điều hòa không? Sử dụng điều hòa để làm mát không khí là giải pháp được nhiều gia đình lựa chọn, nhất là vào mùa nắng nóng, tiết trời oi ả. Đặc biệt, với các gia đình có trẻ nhỏ thì đây chính là “trợ thủ đắc lực” để các bé cảm thấy mát mẻ, dễ chịu và ngủ ngon. Nhưng trẻ bị viêm phế quản có nên nằm điều hòa không? Đây có lẽ là thắc mắc “không của riêng ai”, nhất là với những phụ huynh có con nhỏ. Thực tế thì điều hòa có một số hạn chế nhất định. Thường gặp nhất là gây khô da, khô đường hô hấp. Ngoài ra, nếu nhiệt độ quá thấp và nằm trong thời gian dài thì có thể khiến các vấn đề về hô hấp càng thêm nghiêm trọng. Tuy nhiên, điều hòa lại mang đến một không gian mát mẻ, giúp không khí được lưu thông tốt. Sinh hoạt trong không gian này sẽ giúp trẻ hạ bớt thân nhiệt (vì trẻ nhỏ có thân nhiệt cao hơn người lớn), từ đó giảm đổ mồ hôi, phòng tránh hiện tượng mồ hôi thoát ra, ướt áo, trẻ dễ bị cảm lạnh. Như vậy, trẻ bị viêm phế quản có nên nằm điều hòa không? Câu trả lời là có. Tuy nhiên, bố mẹ phải tuân thủ nguyên tắc khi sử dụng. Hay nói cách khác, cần sử dụng điều hòa đúng cách để vừa phát huy công dụng của điều hòa, vừa phòng tránh những biến chứng cho trẻ. 3. Dùng điều hòa cho trẻ nhỏ và những lưu ý quan trọng Chia sẻ ở phần trên giúp bố mẹ giải đáp thắc mắc trẻ bị viêm phế quản có nên nằm điều hòa không. Vậy thì cần lưu ý những gì khi sử dụng điều hòa cho trẻ đang gặp vấn đề về hô hấp này? Nhiệt độ điều hòa phù hợp Nhiệt độ phù hợp ở đây có thể là trong mức 23 - 26 độ C. Đồng thời, không chênh với nhiệt độ bên ngoài quá 7 độ C. Bố mẹ không nên để nhiệt độ quá thấp. Vì ban đêm là thời điểm mà nhiệt độ đã giảm xuống nhiều so với ban ngày, không nhất thiết phải để nhiệt độ thấp. Tạo độ ẩm cho phòng dùng điều hòa Nhược điểm của điều hòa là gây khô da và khô đường hô hấp. Tuy nhiên, có thể cung cấp độ ẩm cho phòng để cải thiện tình trạng này. Rất đơn giản, chỉ cần đặt một thau nước hoặc trang bị một chiếc máy tạo ẩm trong phòng là được. Và nếu bé bị khô mũi, bố mẹ có thể nhỏ nước mũi sinh lý để bé dễ thở hơn. Vệ sinh điều hòa thường xuyên Trẻ bị viêm phế quản có nên nằm điều hòa không? Câu trả lời là có nếu như điều hòa được vệ sinh, làm sạch thường xuyên. Việc này sẽ giúp bụi bẩn, nấm mốc và các tác nhân gây bệnh khác trong điều hòa được loại bỏ triệt để. Từ đó, vừa phòng bệnh hô hấp, vừa không khiến tình trạng viêm phế quản thêm trầm trọng. Không để gió lạnh thổi trực tiếp vào trẻ Luồng gió lạnh (gió mát) từ điều hòa không được thổi trực tiếp vào vị trí bé nằm. Việc này rất đơn giản, chỉ cần cho trẻ nằm ở vị trí khuất một chút. Hoặc điều chỉnh hướng gió của điều hòa sao cho hợp lý. Song song đó, nên cho bé mặc quần áo dài và mang vớ khi nằm ngủ trong phòng có điều hòa. Không đưa trẻ ra khỏi phòng dùng điều hòa đột ngột Lý do của việc này chính là tránh sự sốc nhiệt. Việc bố mẹ cần làm trước khi đưa trẻ ra khỏi phòng là tắt điều hòa trước đó và đợi cho nhiệt độ trong phòng dần dần bằng với nhiệt độ ngoài phòng. Không lạm dụng thiết bị điều hòa Và cuối cùng, không nên cho trẻ nằm điều hòa 24/24 để tránh làm khô đường thở, nhiễm lạnh và gia tăng nguy cơ mắc bệnh hô hấp. Ban đêm, không cho bé nằm điều hòa liên tục suốt đêm mà hãy cài đặt chế độ hẹn giờ. Sau khoảng 4 giờ thì điều hòa tự động tắt vì lúc này nhiệt độ trong phòng đã mát mẻ và mọi người đã ngủ ngon. Chuyên khoa Nhi của bệnh viện quy tụ đội ngũ chuyên gia, bác sĩ giỏi, giàu kinh nghiệm, cùng với đó là hệ thống máy móc hiện đại và tân tiến. Nhờ đó, tình trạng sức khỏe của bệnh nhi sẽ được chẩn đoán nhanh, chính xác và áp dụng các phương pháp điều trị kịp thời, hiệu quả.
medlatec
1,001
Uống thuốc vào ban đêm có tốt không? Thời điểm dùng thuốc có tác động quan trọng tới hiệu lực điều trị cũng như tác dụng phụ của thuốc. Thông thường, các loại thuốc thường được sử dụng vào buổi sáng hoặc buổi trưa. Vậy uống thuốc vào ban đêm có tốt không? 1. Uống thuốc vào ban đêm có tốt không? Thời điểm dùng thuốc cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng tới hiệu quả điều trị. Nhiều bệnh nhân thắc mắc có nên uống thuốc sau 9 giờ tối hay uống thuốc lúc 10 giờ tối có tốt không? Một số bệnh nhân lại phân vân không biết uống thuốc sau 12 giờ đêm có sao không?Thực tế, không có câu trả lời chính xác cho câu hỏi này. Vì thời điểm uống thuốc sẽ thay đổi, tùy vào từng loại thuốc, mục đích dùng thuốc cũng như tác dụng phụ của thuốc. Chẳng hạn như đối với các loại thuốc ngủ, bệnh nhân sẽ được hướng dẫn uống thuốc trước khi đi ngủ.Đối với các loại thuốc hạ sốt, giảm đau thì cần phải uống ngay khi người bệnh đang có triệu chứng sốt, đau. Trong những trường hợp ấy, không nên máy móc phải uống thuốc vào buổi sáng hay buổi tối mà điều cần quan tâm là khoảng cách giữa các lần dùng thuốc, sao cho cứ cách một khoảng thời gian nhất định có một lượng thuốc được đưa vào cơ thể để có duy trì tác dụng giảm đau hạ sốt cũng như tránh tác dụng phụ do dùng quá liều.Một yếu tố quan trọng cũng ảnh hưởng tới thời điểm dùng thuốc là nhịp thời gian, trong chuyên môn gọi là dược lý thời khắc. Cơ thể con người có một chu trình sinh học phức tạp, khép kín và có thể thay đổi theo nhịp ngày đêm, nhất là với các nhịp sinh học hoặc nồng độ của các hormone. Những thuốc có tác dụng tương tự như các hormone trong cơ thể cần dùng sao cho không đi ngược lại các nhịp sinh lý tự nhiên của cơ thể. VÍ dụ các thuốc loại corticoid nên uống vào buổi sáng, khoảng 6 - 8 giờ vì khi đó nồng độ cortisol trong máu đạt mức cao nhất. Uống các loại thuốc corticoid vào thời điểm này sẽ không phá vỡ nhịp sinh lý của tuyến thượng thận và sẽ ít gây hiện tượng ức chế trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận.Ngoài ra, tương tác với thức ăn hoặc tác động của acid dạ dày cũng là các yếu tố góp phần quyết định thời điểm uống thuốc. Có một số loại thuốc cần uống xa bữa ăn vì uống cùng thức ăn sẽ bị giảm hấp thu, bao gồm: các thuốc chống lao (rifampicin,...), các kháng sinh nhóm beta lactam (ampicillin, penicillin...), lincomycin, erythromycin... Các thuốc trên đều kém bền trong môi trường acid dịch vị nên thường được uống cách xa bữa ăn. Cần lưu ý rằng các dạng thuốc cần giảm thời gian lưu trong dạ dày như các viên bao tan trong ruột, viên phóng thích kéo dài cũng cần phải uống xa bữa ăn. 2. Thời điểm uống thuốc của một số loại thuốc 2.1. Thuốc bổ sung sắt. Sắt thường được khuyến cáo uống lúc bụng đói và nên dùng cùng với vitamin C để tăng cường hấp thu. Tuy nhiên, một số bệnh nhân uống sắt lúc bụng đói thường có tình trạng buồn nôn, nôn, khó chịu. Trong trường hợp này bệnh nhân cũng có thể uống thuốc sau bữa ăn để giảm các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.Ngoài ra, sắt cũng có thể tương tác tiêu cực với các thuốc khác, cản trở sự hấp thu của canxi, vitamin tổng hợp và một số thuốc kháng sinh. Do đó nếu phải dùng đồng thời bệnh nhân nên lưu ý uống cách sắt và các thuốc trên ít nhất 2 giờ.2.2. Thuốc điều trị tăng huyết áp. Các thuốc điều trị tăng huyết áp thường được uống vào buổi sáng. Tuy nhiên, đối với các bệnh nhân cần được kiểm soát huyết áp vào lúc chiều tối thì thường được chỉ định thêm 1 viên huyết áp vào buổi chiều.2.3. Thuốc liên quan đến hoạt động của tuyến giáp. Các thuốc điều chỉnh chức năng của tuyến giáp thường được uống lúc dạ dày rỗng để tăng cường hấp thu và hạn chế tương tác.2.4. Thuốc điều trị đau dạ dày nhóm PPIĐể các loại thuốc này phát huy hiệu quả tối đa, các chuyên gia khuyến cáo nên uống thuốc trước khi ăn khoảng 30 phút. Đây là khoảng thời gian cần thiết để các hoạt chất được hấp thu và phát huy tác dụng. Ngoài ra, một số thuốc thuốc dùng trong điều trị bệnh dạ dày khác như sucralfat nên uống 1 giờ trước khi ăn để kịp tạo màng bao bọc niêm mạc trước khi thức ăn vào dạ dày. Các thuốc antacid phải uống sau khi ăn 1 giờ để trung hòa lượng acid dư do dạ dày tiết ra để tiêu hóa thức ăn.2.5. Thuốc chống loãng xương. Phần lớn các loại thuốc chống loãng xương ví dụ như alendronate được khuyến cáo uống vào buổi sáng, trước khi ăn khoảng 30 phút. Sau khi uống, bệnh nhân lưu ý phải giữ tư thế thẳng, tránh nằm xuống vì thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như viêm loét thực quản, loét dạ dày.2.6. Vitamin tổng hợp. Sau bữa ăn sáng là thời điểm thích hợp để uống vitamin tổng hợp. Hàm lượng chất béo trong bữa ăn sẽ giúp hấp thu tốt các vitamin tan trong dầu như vitamin A, D, E và K. Uống vitamin tổng hợp vào buổi sáng cũng có thể giúp gia tăng năng lượng để bắt đầu một ngày mới.2.7. Thuốc thông mũi và thuốc giảm dị ứng. Nghẹt mũi, sổ mũi và các triệu chứng dị ứng thông thường như ngứa mắt, nổi mẩn đỏ thường trở nên tồi tệ hơn vào buổi sáng. Do đó, các chuyên gia khuyến cáo bệnh nhân nên dùng các thuốc chống nghẹt mũi và điều trị dị ứng sau bữa ăn sáng để giúp làm thông xoang mũi và làm cho bệnh nhân cảm thấy dễ thở hơn.Ngoài ra, một số loại thuốc kháng dị ứng histamin thế hệ 1 thường có tác dụng phụ gây buồn ngủ. Do đó khi dùng thuốc bệnh nhân cần lưu ý, nhất là khi cần tỉnh táo để lái xe hay vận hành các loại máy móc.2.8. Chế phẩm sinh học Probiotics. Các sản phẩm này thường được dùng sau khi ăn. Vào thời điểm này, thức ăn có trong dạ dày sẽ góp phần tác động đến các lợi khuẩn tiêu hóa và khiến chúng làm việc hết khả năng. Nếu bệnh nhân dùng thực phẩm có chế phẩm Probiotics khi dạ dày trống rỗng thì môi trường dạ dày với hàm lượng axit cao có thể tác động tiêu cực tới hiệu quả của sản phẩm.2.9. Thuốc hạ cholesterol. Quá trình tổng hợp cholesterol diễn ra vào ban đêm. Vì vậy, nếu dùng thuốc điều chỉnh cholesterol sau khi ăn tối sẽ giúp thuốc phát huy hiệu lực tốt hơn. Tuy nhiên, có một số loại thuốc hạ cholesterol ví dụ như atorvastatin, rosuvastatin có thể dùng bất kỳ thời điểm nào trong ngày do thời gian bán thải dài. Do vậy, tùy vào nhu cần cũng như khả năng tuân thủ dùng thuốc của bệnh nhân, bác sĩ có thể chỉ định thời điểm sử dụng phù hợp.Tóm lại, thời điểm uống thuốc sẽ thay đổi tùy từng loại thuốc, dạng bào chế, nhịp sinh học cơ thể và mục đích sử dụng. Nếu có bất kỳ thắc mắc gì về cách dùng và thời gian dùng thuốc, bệnh nhân nên liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn.
vinmec
1,344
Phương pháp chụp CT bụng có thể phát hiện những bệnh lý nào? Chụp CT bụng là một trong số các phương pháp chẩn đoán hình ảnh được sử dụng trong y khoa tân tiến, hiện đại. Phương pháp này hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán các bệnh lý và những bất thường tại vùng bụng nhanh chóng, chính xác. 1. Tìm hiểu về phương pháp chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp vi tính bụng 1.1. Chụp CT bụng là gì? Trước đây, phương pháp chụp cắt lớp này chỉ áp dụng trong việc chụp sọ não. Tuy nhiên với sự phát triển của y học hiện đại thì đã áp dụng được hầu hết với các bộ phận trong cơ thể con người. Chụp CT bụng là kỹ thuật sử dụng tia X quét qua vùng bụng của người bệnh theo lớp cắt ngang và thu được hình ảnh 2D hoặc 3D chiếu lên màn hình máy tính. So với phương pháp chụp X-quang, kỹ thuật chụp CT bụng này cho chất lượng hình ảnh rõ nét hơn, dễ dàng nhận diện tình trạng bất thường của các cơ quan, mạch máu, cơ xương khớp xung quanh vùng bụng. Từ đó giúp theo dõi trong quá trình điều trị bệnh hoặc hỗ trợ trong việc chẩn đoán các nguyên nhân của bệnh lý. Chụp cắt lớp vi tính bụng là kỹ thuật sử dụng tia X quét qua vùng bụng của người bệnh theo lớp cắt ngang 1.2. Những bệnh lý được phát hiện qua chụp CT bụng Kết quả của phương pháp chụp CT bụng cho phép bác sĩ chẩn đoán nguyên nhân và các bệnh lý như: – Tìm nguyên nhân gây ra tình trạng chướng bụng, đau bụng… – Sàng lọc một số bệnh lý nguy hiểm đặc biệt là ung thư như: Ung thư gan, ung thư thận, ung thư đại trực tràng… – Phát hiện và đánh giá mức độ nhiễm trùng, tổn thương vùng bụng. – Kiểm tra chức năng hoạt động của một số bộ phận vùng bụng như gan, thận, tụy, túi mật, đường mật… – Phát hiện sớm các tổn thương liên quan tới thận như sỏi thận, thận ứ nước, viêm bể thận… 1.3. Đối tượng được chỉ định cần thực hiện chụp CT Đây là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh được đánh giá cao và không gây nguy hiểm ảnh hưởng tới sức khỏe. Các đối tượng thường được chỉ định thực hiện: – Đau bụng, có triệu chứng bệnh gan, sỏi mật, u đường mật, viêm tụy, các khối u tụy, xuất huyết tiêu hóa… – Xuất huyết khi tiểu hoặc đại tiện. – Khó tiểu, vàng da, sụt cân không chủ đích. – Chấn thương vùng bụng. – Phát hiện thấy khối u bất thường hoặc chất lỏng tích tụ trong khoang bụng. 2. Quy trình thực hiện chụp CT 2.1. – Trước khi tiêm thuốc cản quang, người bệnh cần nhịn ăn ít nhất 4 – 6 tiếng. Sau khi tiêm thuốc 2 giờ, người bệnh có thể ăn uống bình thường. Người bệnh sẽ được kiểm tra trước khi tiến hành chụp 2.2. Trong khi thực hiện chụp – Người bệnh thực hiện theo hướng dẫn của nhân viên kỹ thuật, vào phòng chụp, nằm trên bàn chụp và thay đổi tư thế theo yêu cầu của người chụp. – Thời gian chụp nhanh chóng, diễn ra trong khoảng 3 – 5 phút. – Với người bệnh được tiêm thuốc cản quang, có thể gặp tình trạng nóng rát ở một số vị trí. Tuy nhiên cần cố gắng giữ nguyên tư thế để thu được kết quả chính xác. 2.3. Sau khi chụp xong – Sau khi hoàn tất quá trình chụp, nếu không tiêm thuốc cản quang người bệnh có thể sinh hoạt bình thường. – Với trường hợp có tiêm thuốc thì cần được theo dõi tình trạng theo chỉ dẫn của bác sĩ. – Nếu cảm thấy có biểu hiện khó thở, chóng mặt, nôn… sau khi chụp thì cần thông báo với bác sĩ để xử lý kịp thời. – Người bệnh sẽ được nhận kết quả khoảng 20 -30 phút. Kết quả chụp CT bụng sẽ được bác sĩ đọc, giải thích và tư vấn cụ thể về tình trạng người bệnh. 3. Lưu ý không nên bỏ qua khi thực hiện chụp CT bụng – Là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại, an toàn và không xâm lấn nhưng với phụ nữ đang mang thai, trẻ em hay đang gặp các vấn đề về dị ứng, suy giáp, cường giáp, tiểu đường… thì không nên áp dụng hoặc có thể trao đổi trước với bác sĩ để tránh những trường hợp không mong muốn xảy ra. – Nên mặc trang phục rộng rãi, dễ chịu, tiện lợi và giữ tâm lý ổn định để đảm bảo chất lượng kết quả. – Ngoài việc bạn cần phải nhịn ăn thì cần dừng một số loại thuốc trước khi chụp theo hướng dẫn của bác sĩ. Đối với người mắc tiểu đường nên ăn nhẹ khoảng 3 giờ trước khi chụp. Để tránh các trường hợp không mong muốn xảy ra, người bệnh nên trao đổi trước và nhận từ vấn từ bác sĩ – Sở hữu đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, nhiều năm kinh nghiệm khám chữa bệnh, tư vấn cẩn thận và nhiệt tình giúp người bệnh an tâm và thoải mái. – Đội ngũ kỹ thuật viên với trình độ cao, được đào tạo cẩn thận bài bản, sử dụng thành thạo các hệ thống máy móc. – Xây dựng hệ thống các gói tầm soát sức khỏe khoa học, đa dạng từ cơ bản tới nâng cao với đầy đủ các danh mục thăm khám thiết yếu.
thucuc
981
Nhổ răng 4 hàm trên có gây nguy hiểm hay làm thay đổi thẩm mỹ khuôn mặt không? Có những bệnh nhân bác sĩ sẽ đề nghị nhổ răng số 4 hàm trên. Nhổ răng số 4 hàm trên có gây nguy hiểm không? Có làm ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt sau nhổ không? là thắc mắc của rất nhiều người. 1. Răng số 4 hàm trên là răng nào? Ở người trưởng thành khi đã mọc đủ 4 chiếc răng khôn thì tổng số răng sở hữu là 32 chiếc, được phân làm 4 nhóm răng: răng cửa, răng nanh, răng hàm lớn và răng hàm nhỏ. Răng hàm hay một cách gọi khác là răng cối. Răng hàm là những chiếc răng mọc bên trong cung hàm, có kích thước lớn, giữ chức năng nghiền nát đồ ăn nên rất chắc khỏe. Răng hàm nhỏ hay răng cối nhỏ là các răng mọc ở vị trí số 4 và 5 trên cung hàm. Cung hàm của người trưởng thành bình thường sẽ có 4 răng số 4, chia đều 2 cái ở hàm trên và 2 cái ở hàm dưới. Răng 4 chính là răng hàm nhỏ đầu tiên, là răng tiền hàm. Hình dáng của răng số 4 giống một ngọn giáo với phần thân răng nhọn và dài. Chiếc răng tiền hàm này góp phần quan trọng khi tham gia vào quá trình nhai nghiền thức ăn. Bên cạnh đó, vị trí của răng số 4 còn đảm nhận vai trò hỗ trợ phát âm khi nói và định hình thẩm mỹ cho gương mặt mỗi người. Cấu trúc của răng số 4 cũng giống những răng còn lại trên cung hàm là có thân răng, cổ răng và chân răng. Răng được tạo nên bởi men răng, ngà răng và tủy răng nằm bên trong răng.2. Nhổ răng số 4 hàm trên có gây nguy hại nào không? Để biết chính xác có nên nhổ răng số 4 hàm trên hay không, người bệnh cần được bác sĩ khám tổng quát sức khỏe răng miệng, xem xét các bệnh lý bệnh nhân đang gặp phải và tiến hành chụp X-quang xương hàm mặt. Đối với những người mắc các bệnh mạn tính đang được điều trị thì phải thông báo cho bác sĩ ngay trong quá trình thăm khám ban đầu. Bởi nếu bệnh nhân có bệnh mạn tính thì bác sĩ sẽ phải cân nhắc, xem xét kỹ phương án điều trị nhằm đảm bảo an toàn nhất. Nhổ răng cũng sẽ không được chỉ định nếu người bệnh là nữ giới đang trong thời gian xuất hiện kinh nguyệt. Với câu hỏi "Nhổ răng số 4 hàm trên có gây nguy hại nào không? Răng số 4 hàm trên hay răng số 4 hàm dưới đều chỉ thay duy nhất 1 lần trong đời. Thời điểm thay răng số 4 là trẻ nhỏ thay các răng sữa. Vì vậy, sau khi răng vĩnh viễn mọc, các bác sĩ sẽ ưu tiên phương pháp điều trị các bệnh lý răng miệng mà bảo tồn được răng nhiều nhất. Mặc dù vậy, vẫn sẽ có những trường hợp răng số 4 hay các răng vĩnh viễn gặp tình trạng bệnh lý nghiêm trọng và các bác sĩ buộc phải đưa ra chỉ định nhỏ bỏ:- Tình trạng sâu răng diễn ra nghiêm trọng;- Tủy răng bị viêm nặng;- Nhiễm trùng răng nặng nề;- Răng mọc sai tư thế: chen chúc, đè lên nhau, khấp khểnh, nghiêng lệch nặng;- Trong kế hoạch niềng răng cần phải nhổ bỏ răng số 4 hàm trên;- Do gặp chấn thương, tai nạn mà răng số 4 hàm trên bị gãy, vỡ, tủy bị lộ ra ngoài.4. Nhổ răng số 4 hàm trên có làm thay đổi thẩm mỹ gương mặt không? Việc cung hàm thiếu đi bất cứ chiếc răng nào đều làm cho nụ cười của chúng ta không còn hoàn hảo nữa. Đặc biệt là nhóm răng cửa. Còn đối với răng số 4 khi bị thiếu, lâu ngày sẽ gây ra tình trạng tiêu xương răng. Hiện tượng này là dấu hiệu cho biết xương hàm đang bị nhiễm khuẩn ở vị trí răng bị thiếu và xương hàm sẽ bị tiêu biến dần dần. Hậu quả của tình trạng này sẽ là xương hàm sẽ ngày càng ít đi, dẫn đến hóp má, ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ của toàn bộ gương mặt. Xương hàm khi bị tiêu biến dần sẽ không còn khỏe mạnh, không đủ mật độ để cố định cấu trúc khuôn mặt. Lúc này phần da trên mặt sẽ nhăn hơn, chảy xệ nhanh. Quá trình này được gọi là lão hóa một cách nhanh chóng. Nếu người bệnh để tình trạng tiêu xương răng lâu ngày, khi muốn cấy trụ răng implant để khắc phục việc thiếu răng cũng sẽ rất khó để thực hiện. Một cuộc phẫu thuật phức tạp là ghép xương sẽ diễn ra nhằm phục vụ cho việc gắn răng giả implant. Giá thành phải trả cho một cuộc cấy ghép này là khá lớn và thời gian điều trị cũng khá lâu.5. Các bước thực hiện nhổ răng số 4 hàm trên Các bước thực hiện nhổ răng số 4 hàm trên được diễn ra như sau:- Bước 1: Đo chỉ số huyết áp. - Bước 2: Bác sĩ thăm khám tổng quát, chụp X-quang để biết chính xác vấn đề răng miệng của người bệnh, cân nhắc có cần loại bỏ răng hay không. - Bước 3: Tư vấn kết quả, giải thích đầy đủ về hiện trạng sức khỏe răng, đưa ra biện pháp điều trị phù hợp và báo giá dịch vụ. Giải đáp câu hỏi của bệnh nhân. Nếu người bệnh đồng ý nhổ răng sẽ tiến hành các bước nhổ răng đúng chuyên môn. - Bước 4: Tiêm tê tại chỗ hoặc tiêm tê vùng răng cần nhổ. - Bước 5: Nhổ răng, cho bệnh nhân cắn chặt bông hoặc gạc y tế vô khuẩn trong vài phút tới khi máu ngừng chảy. Bác sĩ có thể tiến hành khâu ổ răng vừa nhổ nếu cần. - Bước 6: Kiểm tra sau nhổ, kê đơn thuốc và hẹn lịch tái khám, cắt chỉ (nếu có).6. Những điều cần biết sau nhổ răng số 4 hàm trên Một số thông tin cần biết sau loại bỏ răng số 4 gồm:- Cắn gạc hoặc bông vô trùng trong khoảng 30 phút để cầm máu. Không nhổ gạc trước thời gian trên hay cắn quá chặt gây tổn thương vết thương;- Trong 24 giờ đầu tiên chỉ nên ăn đồ mềm, dễ tiêu và dinh dưỡng cao. Các loại đồ ăn khác không nên dùng trong thời điểm này;- Không nhai ở bên vừa loại bỏ răng và không dùng ống hút để uống nước;- Uống đủ nước để giúp miệng luôn đủ độ ẩm và bớt sưng tấy. Chỉ nên uống nước đun sôi để nguội;- Vệ sinh răng miệng theo hướng dẫn để vi khuẩn không xâm nhập và hình thành mảng bám. Súc miệng bằng nước muối ấm hoặc dung dịch súc miệng theo đơn kê sau khi ăn hoặc ít nhất 2 lần/ ngày. Không súc miệng mạnh hoặc liên tục để tránh làm bong cục bỏ máu đông bảo vệ vết thương;- Nên nghỉ ngơi sau nhổ răng để cơ thể được phục hồi;- Kiêng thuốc lá, rượu, bia hoặc làm việc căng thẳng tối thiểu 2-3 ngày sau khi nhổ răng;- Giữ đầu cao hơn khi ngủ để giảm sưng tấy và chảy máu;- Thực hiện đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ về việc sử dụng thuốc.
medlatec
1,286
Nguyên nhân, triệu chứng, cách phòng tránh bị khô mắt do dị ứng Đôi mắt là một trong những cơ quan quan trọng nhất trong cơ thể, có vai trò chính trong việc giúp chúng ta quan sát và ghi nhớ. Bởi một số yếu tố tác động, các bệnh lý về mắt hiện nay đang dần xuất hiện nhiều hơn, một trong số đó là hiện tượng bị khô mắt do dị ứng. 1. Lý giải tình trạng bị khô mắt do dị ứng Bị khô mắt do dị ứng là một hiện tượng mắt mất đi độ ẩm cân bằng, gây cảm giác ngứa, xuất hiện các dấu hiệu kích ứng tại vùng mắt. Tình trạng này không chỉ liên quan đến các yếu tố bên trong cơ thể, mà còn các yếu tố tác động từ bên ngoài (chiếm phần lớn các trường hợp không may mắc phải). Các biểu hiện của bị khô mắt do dị ứng bạn nên lưu ý như sau: Đối với loại khô giác mạc quanh năm hoặc theo từng mùa thường sẽ có những biểu hiện ngứa, đỏ mắt, kèm theo chảy nước mắt,… Đây là các biểu hiện ở mức độ nhẹ và khá phổ biến, khi phát hiện nên điều trị sớm để tránh dẫn đến những các dấu hiệu nặng nề khác Riêng với những trường hợp khô mắt trong thời điểm mùa xuân, các dấu hiệu sẽ có mức độ nghiêm trọng hơn. Bệnh nhân có cảm giác lợn cợn ở mắt, mắt nhạy cảm với ánh sáng, có nhiều dịch nhầy quanh vùng mắt. Các biểu hiện này nếu tồn tại lâu vì sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực. Tác động từ những chất tiếp xúc gây kích ứng, bệnh nhân thường sẽ có các biểu hiện như nhiều dịch nhầy quanh vùng mắt, bị đỏ và cộm ở mắt, ngứa và có thể kèm theo đau,… Một số dấu hiệu khác: ngứa mắt, mắt nhấp nháy liên lục, mắt bị đỏ và nhạy cảm với ánh sáng đặc biệt là ánh sáng mặt trời,... 2. Nguyên nhân dẫn đến khô mắt do dị ứng Khô mắt thường có rất nhiều nguyên nhân thường đến từ tác động của tự nhiên và yếu tố đến từ chính con người Tác động từ yếu tố bên ngoài Thời tiết: nếu mắt phải tiếp xúc nhiều với không khí trong thời tiết hanh khô trong thời gian dài sẽ mất đi độ ẩm tự nhiên của giác mạc, gây các biểu hiện khô mắt, khó chịu,… Ô nhiễm: môi trường xung quanh nhiều khói, bụi bẩn, cùng các tác nhân lơ lửng trong không khí (ẩm mốc, phấn hoa, lông thú cưng,…). Tác động từ yếu tố trực tiếp từ con người Đeo kính áp tròng quá lâu có thể khiến mắt bị khô, nghiêm trọng hơn có thể xảy ra các biểu hiện kích ứng nặng nề khác (đỏ mắt, cộm mắt, suy giảm thị lực,…). Lạm dụng các loại thuốc tra mắt, nhỏ mắt là một nguyên nhân rất phổ biến gây nên hiện tượng này. Do tính chủ quan khi sử dụng, không tuân theo hướng dẫn sử dụng hoặc chỉ định của bác sĩ, nhiều người thường bỏ qua các tác dụng phụ của thuốc. Vì vậy, cần điều tiết thời gian làm việc, cũng như nghỉ ngơi nếu có tiếp xúc với các thiết bị này, đặc biệt là trẻ em. Bệnh nhân vừa trải qua chấn thương, phẫu thuật hay thủ thuật laser,… khiến chức năng điều tiết ở mắt chưa thể hoạt động bình thường trở lại, rất dễ xảy ra tình trạng khô mắt. 3. Những đối tượng nào dễ bị khô mắt do dị ứng Tình trạng này ở bất kỳ độ tuổi nào cũng đều có nguy cơ mắc phải. Tuy nhiên, xét về nguyên nhân dị ứng, thì đối tượng thường gặp phải chính là những người có cơ địa dị ứng. Đặc biệt là những người dễ mắc viêm kết mạc dị ứng theo mùa. Ngoài ra, mở rộng nguyên nhân gây dị ứng, thì những đối tượng sau cũng có nguy cơ gặp phải: Trẻ em: nhiều phụ huynh sử dụng thiết bị điện tử để dễ dàng giúp trẻ ăn, khỏi quấy khóc,… nhưng mắt trẻ vẫn còn yếu, việc tiếp xúc nhiều dễ dẫn đến các dấu hiệu bệnh lý. Công việc: tính chất công việc phải thường xuyên tiếp xúc trong môi trường khói bụi độc hại, những đối tượng làm việc văn phòng tiếp thường xuyên sử dụng thiết bị điện tử,… Thể chất thiếu vitamin A: vitamin A là dưỡng chất quan trọng đối với các chức năng hoạt động ở mắt. Việc thiếu bổ sung vitamin A nhất là ở trẻ em, phụ nữ mang thai, người cao tuổi,… nguy cơ mắc các bệnh lý về mắt cực kỳ cao (khô mắt, đau mắt hột, quáng gà,…). 4. Cách phòng tránh bị khô mắt do dị ứng Bạn có thể phòng ngừa tình trạng khô mắt do dị ứng bằng cách áp dụng một số lời khuyên như sau: Nên sử dụng kính thường có gọng thay vì kính áp tròng, giúp giảm các tác hại mà kính áp tròng có thể gây ra cho mắt nếu sử dụng thường xuyên. Trang bị đầy đủ các thiết bị bảo hộ lao động (ủng, kính, áo khoác,…) khi làm việc trong các môi trường khói bụi, tiếp xúc nhiều với ánh sáng tự nhiên, hay nhân tạo. Bạn cũng có thể sử dụng thuốc rửa mắt có hướng dẫn của bác sĩ để giúp mắt cân bằng độ ẩm, giảm thiểu khả năng có dị vật bay vào mắt Hạn chế sự tồn tại của các tác nhân gây hại như nấm mốc, bụi bẩn, lông động vật tại nơi ở bằng cách giữ vệ sinh môi trường nhà cửa, nhất là các vật dụng thường xuyên cần tiếp xúc, sử dụng. Đặc biệt đối với trẻ em, bố mẹ cần hạn chế, tránh lạm dụng các thiết bị điện tử khi chăm sóc trẻ để ngăn ngừa những ảnh hưởng không tốt của chúng cho mắt. Bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, nhất là vitamin A (có trong cà rốt, bí đỏ, dầu cá, gan động vật, khoai lang, ớt chuông,…), đây cũng là phương án hiệu quả giúp cho đôi mắt luôn khỏe mạnh tăng sức đề kháng cho đôi mắt.
medlatec
1,062
Các mũi tiêm vacxin dành cho người lớn: 5 loại vacxin nên tiêm Tiêm vắc xin không chỉ là phương pháp phòng bệnh chủ động nhằm bảo vệ sức khỏe bản thân mà còn bảo vệ sức khỏe của cộng đồng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu rõ hơn về các mũi tiêm vacxin dành cho người lớn. 1. Lý do người lớn cần tiêm vắc xin Theo số liệu nghiên cứu thống kê, hàng năm thế giới ghi nhận khoảng 600.000 người ở độ tuổi trưởng thành tử vong bởi các bệnh có thể phòng ngừa được bằng vắc xin. Khoảng 10% người đã được tiêm phòng lúc nhỏ cần tiêm nhắc lại vì hiệu lực của một số loại vắc xin sẽ giảm dần theo thời gian như vắc xin ho gà, uốn ván, thủy đậu… Tiêm vacxin là phương pháp phòng bệnh chủ động, hiệu quả, không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe của bản thân mà còn bảo vệ sức khỏe cho gia đình và cộng đồng. Khi tỷ lệ mắc các bệnh truyền nhiễm giảm thì những gánh nặng về bệnh tật cũng như di chứng về sau cũng không đe dọa tới sức khỏe sau này của mọi người. Mọi đối tượng người trưởng thành được khuyến khích thực hiện đầy đủ các mũi tiêm vacxin. Đặc biệt đối với các đối tượng có nguy cơ nhiễm bệnh cao và diễn biến nặng như: – Phụ nữ đang có dự định mang thai hoặc đang mang thai. – Người có tiền sử mắc các bệnh mạn tính, bệnh nền. – Người làm việc trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, các nhân viên chăm sóc sức khỏe. Tiêm vacxin là phương pháp phòng bệnh chủ động, hiệu quả 2. Các mũi tiêm vacxin dành cho người lớn mà bạn cần biết 2.1. Vacxin cúm mùa là một trong các mũi tiêm vacxin cần thiết đối với sức đề kháng Bệnh cúm gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm phổi, viêm phế quản, hen suyễn, nhiễm trùng tai, thậm chí dẫn tới tử vong nếu không phát hiện và điều trị kịp thời Các vắc xin phòng cúm mùa cho người lớn hiện nay gồm: – Vacxin Influvac Tetra. – Vacxin GC Flu Quadrivalent. – Vacxin Vaxigrip Tetra. – Vacxin Ivacflu – S. 2.2. Vacxin bạch hầu – ho gà – uốn ván Nhóm 3 bệnh lý này mang tính truyền nhiễm cấp tính, bệnh bạch cầu có thể biến chứng thành viêm phổi, suy tim. Bệnh lý ho gà có thể làm người bệnh suy yếu và dễ gặp biến chứng như thiếu dinh dưỡng, viêm não, tăng áp phổi. Nhiễm uốn ván có thể gây tử vong với một số biến chứng như viêm phổi, co thắt thanh quản, động kinh, thuyên tắc phổi, suy thận cấp… Có 2 loại vắc xin phối hợp bệnh lý ho gà – bạch hầu – uốn ván dành cho người lớn là: – Vacxin Adacel. – Vacxin Boostrix (loại vắc xin này có thể sử dụng cho phụ nữ mang thai, giúp phòng bệnh cho mẹ và bé sau khi sinh chưa tới tuổi tiêm chủng). Tiêm vắc xin phòng ho gà, bạch hầu, uốn ván giúp giảm nguy cơ biến chứng bệnh nguy hiểm 2.3. Vacxin viêm gan A và B là các mũi tiêm vacxin quan trọng trong phòng ngừa bệnh nguy hiểm Viêm gan siêu vi A, B là bệnh nhiễm trùng nguy hiểm ở gan do virus A, B gây ra. Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời có thể tiến triển nặng thành viêm gan mạn tính, xơ gan thậm chí là ung thư gan. Do đó, tiêm vacxin phòng viêm gan A, B cho người lớn là phương pháp phòng bệnh chủ động để ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm tới tính mạng người bệnh. 2.4. Vacxin sởi – quai bị – rubella Sởi – Quai bị – Rubella là những bệnh truyền nhiễm cấp tính có nguy cơ lây lan nhanh, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như: – Sởi gây viêm thanh quản, viêm phế quản – phổi hoặc các biến chứng trên hệ thần kinh như viêm màng não, viêm tủy cấp… – Quai bị gây viêm tinh hoàn ở nam giới hoặc viêm buồng trứng ở nữ giới làm tỷ lệ vô sinh tăng cao. – Rubella gây sảy thai, thai lưu, sinh non, trẻ sinh ra bị dị tật bẩm sinh (điếc, tim mạch, đục thủy tinh thể, tật mắt nhỏ, đầu nhỏ, trí tuệ chậm phát triển…) Vắc xin MMR II (Mỹ), MMR (Ấn Độ), Priorix (Bỉ) là các mũi tiêm vacxin 3 trong 1 phòng ngừa hiệu quả các bệnh lý trên cho người lớn. 2.5. Vacxin HPV Vacxin HPV là loại vắc xin giúp phòng ngừa bệnh lý ung thư cổ tử cung và u nhú bộ phận sinh dục, sùi mào gà do loại virus HPV gây ra. Loại virus HPV này chủ yếu lây nhiễm qua đường tình dục: Tiếp xúc da, niêm mạc miệng, hầu họng khi tiếp xúc với bộ phận sinh dục của người bị nhiễm bệnh. Vắc xin phòng HPV giúp ngăn ngừa nguy cơ lây nhiễm và các tổn thương tiền ung thư. Vắc xin này đã được sử dụng rộng rãi và đánh giá an toàn, có hiệu quả và khả năng miễn dịch bệnh tốt. Hai loại vắc xin phòng ngừa bệnh lý do virus HPV gây ra bao gồm: – Gardasil (Mỹ). – Gardasil 9 (Mỹ): Được chỉ định tiêm cho cả nam và nữ từ 9 đến 26 tuổi để phòng nguy cơ mắc bệnh lý ung thư nguy hiểm và u nhú sinh dục ở cả 2 giới với hiệu quả tới 94%. Vắc xin phòng HPV giúp ngăn ngừa nguy cơ lây nhiễm và các tổn thương tiền ung thư 3. Một số điều khi tiêm vacxin cần nên lưu ý Để đảm bảo quá trình thực hiện các mũi tiêm vacxin an toàn và phòng ngừa hiệu quả, người bệnh cần lưu ý một số điều sau: – Cung cấp đầy đủ thông tin về tiền sử sức khỏe hiện tại như: Các bệnh đã mắc, đang mắc, các loại thuốc đang sử dụng, các mũi vacxin đã tiêm gần đây (trong vòng 4 tuần) và những phản ứng cơ thể đã gặp ở những mũi tiêm trước đó. – Đối với nữ giới cần thông báo với bác sĩ biết mình có đang mang thai hay không hoặc khoảng thời gian dự định có thai. – Nên có người thân đi cùng nếu có sức khỏe yếu.
thucuc
1,123
Công dụng thuốc Atifolin 100 inj Thuốc Atifolin 100 được sản xuất và đăng ký bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên, thuộc nhóm thuốc cấp cứu và giải độc. Cùng 1. Thuốc Atifolin 100 là thuốc gì? Thuốc Atifolin 100 là thuốc gì? Thuốc Atifolin 100 có thành phần chính chứa hoạt chất Acid folinic (dưới dạng Calci folinate) với hàm lượng 100 mg/ 10 ml. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, trình bày dạng hộp 5 lọ, 3 lọ hoặc 1 lọ, 1 lọ có dung tích 10 ml. 2. Chỉ định của thuốc Atifolin 100 Thuốc Atifolin 100 được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Dùng trong dự phòng và điều trị các độc tính có liên quan đến chất đối kháng acid folic. Dùng phối hợp liều cao Methotrexat trong hóa trị giúp trung hòa tác dụng độc.Điều trị thiếu máu nguyên hồng cầu thể khổng lồ do thiếu acid folic.Điều trị trong ung thư trực tràng muộn phối hợp với 5 - Fluorouracil. 3. Cách dùng và liều dùng thuốc Atifolin 100 3.1. Cách dùng thuốc Atifolin 100Thuốc Atifolin được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, cần tiêm riêng rẽ 5 – Fluorouracil với calcium folinate tránh kết tủa. Đối với liều lớn hơn 10 mg/ m2: cần pha thuốc với nước pha tiêm vô khuẩn và sử dụng ngay sau khi pha.3.2. Liều dùng thuốc Atifolin 100Trong dự phòng và điều trị độc tính có liên quan chất đối kháng acid folic:Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch, liều lượng sử dụng một lượng tương đương với lượng chất đối kháng đã dùng, càng sớm càng tốt ngay sau khi được phát hiện quá liều.Khi dùng liều trung bình thuốc Methotrexat: tiêm bắp 6 đến 12 mg, cách nhau mỗi 6 giờ, sử dụng ngày 4 lần.Khi dùng phối hợp với liều cao Methotrexat trong hóa trị:Tiêm Atifolin với liều 10 mg/m2 diện tích da sau khi bắt đầu dùng Methotrexat được 6 đến 24 giờ, tiếp theo uống với liều 10 mg/m2 diện tích da, cách mỗi 6 giờ, cho đến khi đo được nồng độ trong huyết thanh của Methotrexat giảm dưới 10-8. Nếu sau 24 giờ dùng Methotrexat, chỉ số creatinine trong huyết thanh tăng lên hơn 50% nồng độ creatinine trước khi dùng Methotrexat hoặc đo được nồng độ của Methotrexat lớn hơn 5.10-6 M: Cần tiến hành tăng liều Atifolin ngay lập tức với lượng 100 mg/ m2, sử dụng mỗi 3 giờ, cho đến khi nồng độ Methotrexat dưới 10-8 M. Nếu có xảy ra ngộ độc trên đường tiêu hóa có nôn hoặc buồn nôn thì nên dùng đường tiêm.Trong điều trị thiếu máu nguyên hồng cầu thể khổng lồ:Nguyên nhân do thiếu acid folic: tiêm bắp ngày 1 mg, thời gian sử dụng tùy thuộc vào đáp ứng của máu với thuốc.Nguyên nhân do thiếu Dihydrofolat reductase bẩm sinh: tiêm bắp ngày 3 – 6 mg.Trong sử dụng phối hợp với 5-fluorouracil điều trị ung thư trực tràng muộn:Phác đồ 1: Tiêm tĩnh mạch chậm trên 3 phút với liều 200 mg/ m2 Atifolin, sau đó tiêm tĩnh mạch 425 mg/m2 5 – fluorouracil mỗi ngày.Phác đồ 2: tiêm tĩnh mạch chậm mỗi 20 mg/ m2 Atifolin, sau đó tiêm tĩnh mạch 425 mg/ m2 5-fluorouracil mỗi ngày.Điều trị kéo dài trong 5 ngày, dùng liều nhắc lại sau khoảng 4 tuần, thêm 2 đợt. Khi độc tính đợt điều trị trước đã giảm đi, có thể nhắc lại phác đồ với khoảng cách 4 đến 5 tuần. 4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Atifolin 100 Trong quá trình điều trị bằng Atifolin, người bệnh có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn sau:Có thể làm tăng độc tính của hoạt chất 5-fluorouracil như viêm họng thực quản, viêm miệng, chán ăn, nôn, buồn nôn, tiêu chảy, viêm da, rụng tóc, giảm bạch cầu.Hiếm gặp các phản ứng dị ứng. Khi sử dụng liều cao có thể gặp các tác dụng phụ: trầm cảm, khó ngủ, kích động.Cần cân nhắc sử dụng thuốc lá, rượu bia hoặc các loại đồ uống lên men, có cồn trong quá trình sử dụng Atifolin, vì các tác nhân này có thể làm thay đổi hoạt tính của các chất có trong thuốc. 5. Tương tác thuốc Atifolin 100 Các tương tác thuốc có thể xảy ra khi dùng chung Atifolin với các loại thuốc sau:Thuốc Atifolin làm tăng độc tính của 5-fluorouracil.Khi sử dụng liều cao Atifolin, có thể làm mất tác dụng chống động kinh của các thuốc phenytoin, phenobarbital, primidon và ở bệnh nhi nhạy cảm có thể tăng số lần co giật.Liều cao Atifolin còn có thể làm giảm tác dụng của Methotrexat tiêm vào ống tủy sống. 6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Atifolin 100 6.1. Chống chỉ định của Atifolin 100Không chỉ định sử dụng thuốc Atifolin 100 trên các đối tượng sau:Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với Acid folinic hoặc bất cứ thành phần tá dược nào có trong Atifolin.Người bệnh thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ khác do thiếu vitamin B12 và thiếu máu ác tính.Không dùng cho phụ nữ đang mang thai và đang nuôi con bằng sữa mẹ.6.2. Thận trọng khi sử dụng thuốc Atifolin 100Thận trọng sử dụng Atifolin trên bệnh nhân thiếu máu chưa được chẩn đoán.Ở người bị nhiễm độc mức vừa và nặng về huyết học hoặc tiêu hóa cần giảm liều 5-fluorouracil khi điều trị phối hợp với Atifolin. Ngừng sử dụng liệu pháp này khi: Bạch cầu 4000/ mm3 và tiểu cầu 130000/ mm3, có chứng cứ rõ ràng về việc khối u phát triển.Thận trọng khi dùng trên người bệnh suy nhược, người cao tuổi. 7. Bảo quản thuốc Atifolin 100 Bảo quản thuốc Atifolin 100 cần tuân thủ theo nguyên tắc bảo quản các loại thuốc dạng dung dịch tiêm khác, trước khi sử dụng phải xem xét cảm quan và hạn sử dụng của thuốc, nếu thuốc không đảm bảo không tiếp tục sử dụng lọ thuốc đó nữa.Thuốc Atifolin 100 có thành phần chính chứa hoạt chất Acid folinic. Thuốc được chỉ định sử dụng trong nhiều bệnh lý dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, nhân viên y tế thực hiện tiêm truyền.
vinmec
1,072
Tiền sản giật nặng: dấu hiệu nhận biết và phương hướng điều trị Tiền sản giật nặng là một biến chứng sản khoa đe dọa trực tiếp đến tính mạng của thai phụ và thai nhi. Hầu hết trường hợp gặp tình trạng này đều được chỉ định sinh con để chấm dứt triệt để tiền sản giật. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu sâu hơn về dấu hiệu nhận diện và điều trị tiền sản giật nặng. 1. Khái quát về tiền sản giật nặng Tiền sản giật là dạng rối loạn đa cơ quan đặc trưng bởi tăng huyết áp và protein niệu ở nửa sau của thai kỳ. Tiền sản giật nặng khi có sự gia tăng chỉ số huyết áp ở mức độ nghiêm trọng và có bằng chứng cho thấy cơ quan đích bị tổn thương cơ quan đích. Trong số những ca bị tiền sản giật thì số ca diễn biến xấu ở thai phụ chiếm khoảng 5.9% với các biến chứng gồm: hội chứng HELLP, tổn thương thận cấp, phù phổi cấp , nhau bong non, tử vong. Các diễn biến xấu ở thai nhi có thể gồm: tăng trưởng chậm trong tử cung, suy thai, thai lưu, sinh non, trẻ sơ sinh chào đời nhẹ cân. Đối với những trường hợp này thì cách điều trị duy nhất là chấm dứt thai kỳ. Tiền sản giật nặng trước tuần thứ 34 được gọi là khởi phát sớm. Trong giai đoạn này, bác sĩ phải vô cùng thận trọng trong việc đưa ra quyết định lựa chọn phương pháp điều trị dưỡng thai và dự đoán khả năng dưỡng thai sao cho tối ưu hóa lợi ích của thai nhi mà vẫn đảm bảo tối đa an toàn cho thai phụ. Làm được điều này cũng có nghĩa là tăng thêm hy vọng cho thai phụ và gia đình mong con về tương lai có một em bé có khả năng sống sau khi chào đời. 2. Dấu hiệu tiền sản giật nặng Tiền sản giật thường có các dấu hiệu: - Cao huyết áp đột ngột với biểu hiện chỉ số huyết áp tối đa vượt mức 140 mm Hg và/hoặc huyết áp tối thiểu trên 90 mm Hg. - Chỉ số đạm niệu tăng trên kết quả xét nghiệm nước tiểu: protein niệu trên 0.3g/l. - Phù: đây chỉ là dấu hiệu phụ, chỉ có ý nghĩa chẩn đoán tiền sản giật khi đi kèm với 2 dấu hiệu trên. Tiền sản giật nặng sẽ gồm các dấu hiệu: - Chỉ số huyết áp đo được từ 160/ 110 mm Hg trở lên. - Lượng nước tiểu ít: dưới 400ml/ 24 giờ. - Albumin trong nước tiểu trên 5g/ 24 giờ. - Chóng mặt, hoa mắt, nhức đầu thường xuyên tái diễn và nghiêm trọng, không hiệu quả với thuốc giảm đau. - Cảm giác hồi hộp, ngộp thở, đau thượng vị, nặng ngực, suy tim, phù phổi cấp. Ngoài ra, dấu hiệu tiền sản nặng được tìm thấy trong chẩn đoán cận lâm sàng gồm: thai nhi tăng trưởng chậm qua kết quả siêu âm; tăng men gan trong kết quả xét nghiệm chức năng gan và tiểu cầu giảm trong kết quả xét nghiệm máu. Có một dấu hiệu tiền sản giật nặng không thể bỏ qua là thai phụ có cơn co và bị hôn mê. Cơn co giật có tính chất: - Khởi phát: mặt rung lên rồi vài giây sau đó bị co cơ và co cứng toàn thân (kéo dài khoảng 15 - 20 giây). - Mở hàm bất ngờ rồi khép lại rất mạnh, biểu hiện này cũng xảy ra với mí mắt. - Cơ mặt và các cơ khác lần lượt giãn ra rất nhanh. - Có thể bị ngã xuống, không kiểm soát được cử động hàm nên có thể cắn vào lưỡi. - Cử động cơ ngày càng yếu dần rồi tiến đến bị bất động. - Có thể bị ngưng thở tạm thời trong vài giây rồi thở sâu sau đó hôn mê. Khi thai phụ tỉnh lại sẽ không nhớ về cơn co giật mà mình vừa trải qua. 3. Điều trị tiền sản giật nặng như thế nào? Phát hiện sớm tiền sản giật là cách tốt nhất để ngăn chặn nguy cơ tiến triển nặng. Bác sĩ sẽ căn cứ trên từng trường hợp cụ thể để có biện pháp điều trị phù hợp: 3.1. Phương hướng điều trị thường được chỉ định trong hai trường hợp: - Các chỉ số cận lâm sàng bất thường ở mức độ thoáng qua. - Chẩn đoán tiền sản giật nặng chỉ xuất phát từ 1 yếu tố là số đo huyết áp có mức độ nặng. Mục đích của việc dưỡng thai ở những thai phụ này nhằm mang lại lợi ích tối đa cho thai nhi sau khi chào đời nhưng lựa chọn điều trị này vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Do đó, quá trình dưỡng thai đòi hỏi phải được giám sát y tế khắt khe. Trong quá trình dưỡng thai, bác sĩ sẽ cân nhắc dùng thuốc trị hạ áp cho thai phụ mục đích sao cho duy trì huyết áp trong khoảng 130/80 - 140/90 mm Hg kết hợp với tiêm thuốc đường tĩnh mạch để ngăn chặn cơn co giật. Nếu thấy cần thiết, bác sĩ cũng sẽ chỉ định tiêm trưởng thành phổi cho thai nhi, mục đích của mũi tiêm này là để thai nhi có được khả năng tự thích nghi sống một cách độc lập sau khi chào đời. 3.2. Chấm dứt thai kỳ Trường hợp tiền sản giật nặng từ tuần thứ 34 trở lên hoặc mẹ hay thai nhi có tình trạng không ổn định thì bác sĩ sẽ chỉ định chấm dứt thai kỳ ngay sau khi thai phụ đã được điều trị ổn định mà không cần xem xét đến yếu tố tuổi thai. Nhìn chung, các hướng dẫn thực hành hiện nay đối với tiền sản giật nặng đều có sự cân nhắc nguy cơ cho cả thai phụ và thai nhi rồi mới đưa ra các khuyến cáo điều trị. Để ngăn ngừa tiền sản giật nặng, cách duy nhất là theo dõi cẩn thận thai kỳ và tìm hiểu tiền sử thai sản của người mẹ kết hợp điều trị tốt các bệnh lý đi kèm. Ngoài ra, đáp ứng đầy đủ yếu tố dinh dưỡng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho thai phụ cũng là yếu tố không được xem thường.
medlatec
1,066
Ghép tế bào gốc tạo máu, tủy trong ung thư - huyết học Ghép tế bào gốc tạo máu, tủy trong ung thư là một sự phát triển tiến bộ của nền y học. Hiện nay, phương pháp này đang dần được ứng dụng rộng rãi trong điều trị nhiều bệnh lý để nhằm thấy được kết quả tốt ở bệnh nhân. 1. Ghép tế bào gốc tạo máu là gì? Ghép tế bào gốc tạo máu (gọi ngắn là ghép tế bào gốc) là một phương pháp điều trị được ứng dụng nhiều trong ngành huyết học và ung thư. Phương pháp này thực hiện quá trình cấy ghép tế bào gốc tạo máu lấy từ tủy xương hoặc từ máu ghép vào cơ thể người bệnh để chữa các bệnh lý huyết học, bệnh lý miễn dịch, di truyền và một số bệnh lý ung thư. Có hai phương pháp ghép tế bào gốc tạo máu là đồng loại và tự thân.Ghép tế bào gốc đồng loại là sử dụng tế bào gốc tạo máu tương thích về gen từ người cho ruột thịt hoặc không phải ruột thịt. Ghép tế bào gốc tự thân là sử dụng tế bào gốc tạo máu từ người bệnh để truyền trả lại cho chính người bệnh đó. Việc truyền trả lại tế bào gốc tạo máu của người bệnh giúp làm rút ngắn giai đoạn suy tủy sau hóa trị liệu trong ung thư. Hoặc thay thế tủy xương bất thường bằng tủy xương bình thường ở các rối loạn huyết học không ác tính. 2. Chỉ định ghép tế bào gốc cho những trường hợp nào? Những trường hợp được chỉ định ghép tế bào gốc gồm: 2.1 Các bệnh ung thư máu chiếm chủ yếu (75%) Lơ xê mi cấp dòng tủy. Lơ xê mi kinh dòng bạch cầu hạt. Lơ xê mi cấp dòng lympho. U lympho ác tính không Hodgkin. U lympho Hodgkin tái phát, dai dẳng.Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS)Hội chứng thực bào máu (HLH)Lơ xê mi kinh dòng lympho...Đa u tủy xương. U nguyên bào thần kinh. U nguyên bào tủy (u ác của não và/hoặc tủy sống)U tế bào mầm nội sọ hoặc ngoài sọ. Một số bệnh máu khác. Những rối loạn sinh tủy, loạn sản tủy, suy tủy xương. Bệnh nhân ung thư máu được chỉ định ghép tế bào gốc 2.2 Các bệnh máu không phải là ung thư Thiếu máu bất sản. Thiếu máu Fanconi. Thiếu máu Diamond Blackfan. Hồng cầu hình liềm. Thalassemia thể major. Hội chứng thiếu hụt miễn dịch (bệnh Chediak-Higashi, hội chứng thiếu hụt miễn dịch kết hợp mức độ nặng), một số rối loạn tự miễn... Wiskott - Aldrich. Những khiếm khuyết về chuyển hoá ở trẻ sơ sinh: Bệnh rối loạn chuyển hóa đường (mucopolysaccharidose)... 3. Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp ghép tế bào gốc/tủy Ưu điểm chính của phương pháp này chính là tránh và rút ngắn thời gian suy tủy, giúp người bệnh tham gia được vào các phác đồ hoá chất, xạ trị mạnh nhằm tiêu diệt được toàn bộ tế bào ung thư hơn điều trị thông thường, giảm nguy cơ tử vong do các biến chứng nhiễm trùng, xuất huyết... từ đó tăng cơ hội khỏi bệnh, tăng tỷ lệ và thời gian sống thêm lâu dài cho người bệnh. Việc chuẩn bị cho ghép tế bào gốc rất công phu, với nhiều xét nghiệm, cố gắng tìm người cho phù hợp nếu là ghép đồng loài và hóa trị/xạ trị bền bỉ trước ghép.
vinmec
590
Làm gì khi trẻ sơ sinh bị viêm da cơ địa? Viêm da cơ địa là bệnh ngoài da khá phổ biến, thường gặp nhiều nhất ở trẻ nhỏ. Khi thời tiết chuyển mùa, nhất là mùa lạnh, hanh khô là thời điểm bệnh viêm da cơ địa xuất hiện nhiều hơn. Vậy nên làm gì khi trẻ sơ sinh bị viêm da cơ địa? 1. Viêm da cơ địa là gì? Viêm da cơ địa còn gọi là bệnh chàm thể tạng (eczema), một bệnh viêm da tái phát mãn tính, chủ yếu gặp ở trẻ em và có liên quan tới cơ địa dị ứng.Làn da bình thường sẽ có một lớp màng bảo vệ, giúp ngăn nước trong da không bị bốc hơi và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài. Khi bị viêm da cơ địa, lớp màng bảo vệ bị tổn thương, da bị khô, mất nước, các vi khuẩn bên ngoài xâm nhập và làm xuất hiện các nốt mẩn đỏ, mụn nước ngứa ngáy trên da. 2. Triệu chứng viêm da cơ địa ở trẻ sơ sinh Trẻ bị viêm da cơ địa có biểu hiện khác nhau tùy theo từng giai đoạn bệnh.Ở giai đoạn cấp tính, mụn nước dập vỡ trên nền dát đỏ, rỉ dịch, tạo thành vảy tiết... thường hay gặp ở trán, má, cằm và nếu nặng hơn có thể lan ra các chi và thân mình.Sang giai đoạn bán cấp, triệu chứng bệnh nhẹ hơn, các dát sần trên nền da đỏ, tập trung thành mảng hoặc rải rác, thường thấy ở mặt duỗi các chi.Tới giai đoạn mạn tính, da trẻ dày khô, vết nứt da đau, thường ở các nếp gấp lớn, lòng bàn tay, lòng bàn chân, cổ tay, cổ chân...Dưới đây là những dấu hiệu nhận biết tình trạng viêm da cơ địa ở trẻ sơ sinh mà mẹ cần quan tâm:Vùng da miệng, trán, cổ, chân tay hoặc trên người của bé có xuất hiện những tổn thương hình móng ngựa.Vùng tổn thương có nhiều mụn nước liti, có thể thấy hiện tượng chảy dịch.Biểu hiện phù nề, trẻ có cảm giác đau, ngứa ngáy.Có thể xuất hiện mụn mủ và có hiện tượng đóng vảy tiết màu vàng.Sau đó khoảng 1 thời gian đa sẽ bị khô ráp, bong tróc và đỏ hơn những vùng da lân cận. 3. Nguyên nhân viêm da cơ địa ở trẻ sơ sinh Hiện nay nguyên nhân dẫn đến bệnh viêm da cơ địa ở trẻ sơ sinh chưa được xác định rõ, tuy nhiên có 1 số yếu tố chính gây bệnh sau:Trẻ không được bú sữa mẹ. Trẻ gặp phải tác dụng phụ sau khi tiêm phòng. Trẻ thường xuyên mặc quần áo có chất liệu len hay dạ gây bí bách. Môi trường sống: Thời tiết, khí hậu hanh khô, nhiệt độ thấp, các dị nguyên hô hấp như mạt bụi nhà, phấn hoa, lông súc vật hoặc dị nguyên thức ăn như trứng, sữa, lạc, tôm, cua... là những nguyên nhân có thể khiến trẻ bị viêm da cơ địa.Ngoài ra, yếu tố di truyền là một trong những căn nguyên bệnh sinh của bệnh viêm da cơ địa. 4. Viêm da cơ địa ở trẻ sơ sinh có nguy hiểm? Viêm da cơ địa ở trẻ nếu được khắc phục sớm sẽ không có gì đáng lo ngại vì phần lớn nó đều là những tổn thương ngoài da và không ảnh hưởng quá nghiêm trọng đến sức khỏe.Phần lớn trẻ mắc bệnh sẽ khó chịu, bứt rứt và mệt mỏi, có thể bỏ bú, thường xuyên quấy khóc và mất ngủ.Trong những trường hợp không điều trị sớm, đúng cách, bệnh có thể dẫn tới những biến chứng sau:Viêm da cơ địa bội nhiễm: Hệ miễn dịch của trẻ kém vì thế khi mắc viêm da cơ địa, nguy cơ bội nhiễm của trẻ sẽ cao hơn những đối tượng khác. Tốt nhất, mẹ hãy đưa con đến gặp bác sĩ để được thăm khám, chẩn đoán và điều trị hiệu quả.Hoại tử da: Khi thấy con có những biểu hiện của viêm da cơ địa, nhiều mẹ đã vội vàng điều trị cho con bằng những mẹo truyền miệng dân gian hoặc tự ý mua thuốc bôi. Đây là nguyên nhân dẫn đến biến chứng của bệnh là hoại tử da khi sử dụng loại thuốc không đúng, không phù hợp. 5. Làm gì khi trẻ sơ sinh bị viêm da cơ địa? 5.1. Điều trị bằng thuốc. Trẻ cần được điều trị để phục hồi hàng rào của da, kiểm soát nhanh đợt cấp bằng thuốc chống viêm đồng thời duy trì tình trạng ổn định của bệnh bằng việc giữ ẩm da.Việc giữ ẩm da là rất cần thiết, vừa có tác dụng chống khô da, vừa tránh ngứa và hạn chế tái phát. Việc dưỡng ẩm cần thực hiện hàng ngày và sau khi triệu chứng bệnh đã được cải thiện. Tùy vào mức độ của bệnh để lựa chọn các chế phẩm giữ ẩm, có thể là dạng lỏng, dạng kem hoặc dạng mỡ.Thuốc chống viêm corticosteroid dạng bôi rất hiệu quả trong điều trị viêm da cơ địa, tuy nhiên nếu dùng lâu dài, không đúng liều lượng, nồng độ và độ mạnh của thuốc thì sẽ xảy ra 1 số tác dụng phụ không mong muốn như teo da, giãn mạch... Do vậy, khi dùng thuốc nhóm này cần có sự chỉ định chặt chẽ của bác sĩ.Ngoài ra, tùy thuộc vào tình trạng bội nhiễm hay mức độ ngứa mà bác sĩ sẽ có những chỉ định thuốc phối hợp kèm theo như: thuốc kháng sinh, thuốc kháng virus, thuốc chống nấm, thuốc chống ngứa...Các mẹ không nên tự ý điều trị viêm da cơ địa cho con khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.5.2. Chăm sóc da cho trẻ. Cha mẹ nên cho trẻ mặc quần áo chất liệu cotton, mềm, dễ thấm hút, hạn chế để đồ len, dạ tiếp xúc trực tiếp vào da của trẻ. Cha mẹ hoặc người chăm sóc trẻ cũng cần hạn chế mặc đồ len, dạ thô ráp khi bế ẵm trẻ.Khi thời tiết hanh khô, mẹ cần giữ ấm cho trẻ và không nên cho trẻ ra ngoài.Nên cho con bú mẹ để đảm bảo sức khỏe và nâng cao hệ miễn dịch cho trẻ.Cha mẹ không nên bôi, tắm cho trẻ bằng các nước lá không rõ nguồn gốc vì đây chính là nguyên nhân làm tình trạng bệnh của trẻ nặng thêm.Giữ vệ sinh cho trẻ, đồng thời thường xuyên vệ sinh không gian sống, đảm bảo trẻ được vui chơi trong bầu không khí trong lành.Luôn luôn chú ý loại bỏ các yếu tố kích ứng làm cho tình trạng của bệnh nặng lên, ví dụ như bụi, mạt nhà, phấn hoa, lông súc vật,..Không nên cho trẻ ăn các loại thực phẩm có nguy cơ gây dị ứng hoặc thực phẩm lạ.Nếu tình trạng viêm da cơ địa ở trẻ sơ sinh tiến triển dai dẳng và khiến trẻ vô cùng ngứa ngáy thì mẹ có thể đưa con đi khám để các bác sĩ chỉ định loại thuốc bôi phù hợp.Ngoài ra, những trẻ bị viêm da cơ địa nên tắm bằng những loại sữa tắm dịu nhẹ, ít kích ứng và có tính chất dưỡng ẩm, tắm nước không quá nóng và không nên ngâm trẻ quá lâu.
vinmec
1,249
Làm sao để khắc phục tình trạng nổi mẩn trắng vùng bìu gây ngứa? Nổi mẩn trắng vùng bìu gây ngứa là một tình trạng thường gặp ở nam giới. Nguyên nhân có thể chỉ là do nam giới chưa biết cách vệ sinh vùng kín nhưng nguy hiểm hơn nó cũng có thể do một số bệnh lý gây ra. Vậy phải làm sao để khắc phục tình trạng nổi mẩn trắng vùng bìu gây ngứa một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất? 1. Những nguyên nhân gây nổi mẩn trắng vùng bìu gây ngứa Dưới đây là những nguyên nhân dẫn đến nổi mẩn trắng vùng bìu gây ngứa: 1.1. Do thói quen vệ sinh chưa khoa học Một trong những nguyên nhân phổ biến khiến nam giới phải đối mặt với tình trạng bị nổi mẩn trắng và có cảm giác ngứa rát vùng bìu là do các anh chưa vệ sinh vùng kín đúng cách. Nếu không biết cách vệ sinh vùng kín, vi khuẩn có thể dễ dàng tấn công và gây ra tình trạng những nốt mẩn trắng nổi lên ở vùng bìu, kèm theo đó là các giác ngứa ngáy rất khó chịu. Nếu nguồn nước bị ô nhiễm kèm theo tình trạng thời tiết ẩm ướt hoặc nam giới phải sinh hoạt làm việc trong môi trường độc hại, ô nhiễm thì nguy cơ bị nổi mẩn hay ngứa rát lại càng cao. 1.2. Do dị ứng Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều loại sản phẩm vệ sinh cơ thể như sữa tắm, xà phòng,… Tuy nhiên, những sản phẩm này có thể gây dị ứng cho bạn vì nó có chứa chất tẩy rửa rất dễ gây kích ứng cho da, đặc biệt là những vùng da nhạy cảm như vùng bìu. Nếu sử dụng sản phẩm không phù hợp, gây dị ứng thì rất có thể dẫn đến nổi mụn kèm theo ngứa rát vùng bìu. 1.3. Chế độ ăn và sinh hoạt chưa khoa học Những nam giới thường xuyên ăn các thực phẩm có khả năng gây kích ứng cao như đồ cay nóng, hải sản, bia rượu,… cũng là nguyên nhân gây nổi mụn vùng bìu. Một số thói quen sinh hoạt không khoa học cũng là nguyên nhân gây bệnh, chẳng hạn như: Thói quen mặc quần quá chật sẽ khiến vùng bìu dễ bị cọ sát và gây mụn. Hoặc mặc quần có chất liệu không thấm mồ hôi cũng khiến vùng kín luôn ẩm ướt, tạo cơ hội cho khuẩn bệnh phát triển. Thức quá khuya là nguyên nhân lớn gây ảnh hưởng đến sức khỏe và cũng là lý do khiến da của bạn nổi mụn, trong đó có da vùng bìu. Quan hệ tình dục không an toàn, chẳng hạn như không đeo bao cao su khiến bạn dễ bị lây nhiễm bệnh qua đường tình dục và nổi mẩn hay ngứa rát bìu chính là một trong những dấu hiệu đặc trưng của những căn bệnh này. Chưa lựa chọn bài tập phù hợp: Rất nhiều nam giới có ý thức tập thể dục nhưng lại lựa chọn những bài tập chưa phù hợp, cường độ tập quá nặng hoặc chưa biết cách tập đúng khiến vùng bìu bị cọ xát và gây mụn. 1.4. Do bệnh lý Một số bệnh lý cũng chính là nguyên nhân khiến nổi mẩn trắng vùng bìu gây ngứa. Cụ thể là: Bệnh chàm bìu: Thường xảy ra trong thời tiết hanh khô, nếu không điều trị sớm có thể tiến triển thành mạn tính. Bệnh nấm bìu: Bệnh nấm bìu do nấm Candida gây ra là một nguyên nhân khiến vùng bìu của các anh bị ngứa rát và nổi mẩn trắng. Bệnh rận mu: Do rận sống ký sinh ở vùng da bìu gây ra và khiến vùng kín của nam giới bị viêm loét, ngứa ngáy, mưng mủ,… Do bệnh viêm da tiếp xúc, thường gặp ở những người dễ bị dị ứng với các loại hóa chất. Do bệnh viêm nang lông: Không gây nguy hiểm nhưng bệnh rất dễ tái nhiễm. Viêm tinh hoàn do nhiều nguyên nhân. Bệnh lây truyền qua đường tình dục chẳng hạn như bệnh sùi mào gà, mụn rộp sinh dục, bệnh lậu,… 2. Nổi mẩn trắng vùng bìu gây ngứa có nguy hiểm không? Tình trạng nổi mẩn trắng vùng bìu gây ngứa có nguy hiểm hay không là do nguyên nhân gây bệnh. Nếu nguyên nhân là do thói quen sinh hoạt và chế độ ăn không khoa học, các anh chỉ cần điều chỉnh lại chế độ sinh hoạt, ăn uống hợp lý thì sẽ có thể cải thiện tình trạng bệnh. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân gây bệnh là do các bệnh lý gây ra, các anh không thể chủ quan mà cần đi khám sớm. Dưới đây là những ảnh hưởng mà tình trạng nổi mẩn trắng, ngứa vùng bìu gây ra cho nam giới: Gây ảnh hưởng đến chất lượng sống: Khi gặp phải tình trạng này, đặc biệt trong khi giao tiếp, làm việc, bệnh nhân thường bị mất tự tin khi giao tiếp. Không những vậy, tình trạng ngứa rát liên tục có thể khiến các anh dễ có phản ứng gãi nhiều và gây trầy xước da, đau rát,… từ đó làm giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh. Suy giảm sức đề kháng, tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý khác: Với những trường hợp bị nổi mẩn ngứa do bệnh lý và nếu không được điều trị sớm, bệnh nhân có nguy cơ suy giảm sức đề kháng đồng thời dễ bị mắc các loại nhiễm khuẩn khác. Ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản: Nam giới gặp phải căn bệnh này trong thời gian dài có thể ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng và làm giảm khả năng sinh sản. Bên cạnh đó, các anh còn có thể lây bệnh cho bạn tình nếu quan hệ tình dục không an toàn. 3. Phương pháp điều trị tình trạng nổi mẩn trắng vùng bìu gây ngứa Để điều trị bệnh hiệu quả, chúng ta cần dựa vào nguyên nhân gây bệnh. Nếu nguyên nhân là do thói quen sinh hoạt, chế độ ăn, bạn cần phải cải thiện để bệnh sớm thuyên giảm. Cụ thể: Nên ăn uống khoa học, tập luyện hợp lý. Sử dụng sản phẩm vệ sinh phù hợp, tránh gây kích ứng da vùng bìu. Vệ sinh vùng kín sạch sẽ. Mặc quần rộng, có chất liệu vải thấm hút mồ hôi. Không nên thức quá khuya. Đặc biệt nên hạn chế gãi để tránh làm cho bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
medlatec
1,086
Đau bụng vùng rốn – từ bệnh lý thông thường đến ung thư Đau bụng vùng rốn rất phổ biến, có thể gặp ở nhiều đối tượng khác nhau. Tùy vào mức độ đau và vị trí đau mà đây có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý nguy hiểm. Nguyên nhân gây đau bụng vùng rốn? Có nhiều nguyên nhân khác nhau gây đau bụng vùng rốn Đau bụng là tình trạng đau ở bất kì vị trí nào giữa ngực và bẹn. Do bụng chứa nhiều cơ quan bên trong nên bất cứ khi nào các cơ quan này có vấn đề gần như đều có biểu hiện bằng tình trạng đau bụng. Vị trí đau vùng rốn rất phổ biến và có nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm: Khi đau bụng vùng rốn phải làm gì? Ngay khi có biểu hiện đau bụng bất thường, bạn cần đến bệnh viện kiểm tra Đau bụng là triệu chứng của nhiều bệnh và cũng là bệnh của bất cứ cơ quan nào vùng bụng. Về cơ bản đau bụng không nguy hiểm nhưng khi đau bụng kéo dài có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư. So với các bệnh lý thông thường, đau bụng do ung thư có biểu hiện phức tạp. Cơn đau có thể âm ỉ hoặc đau dữ dội ở giai đoạn muộn, đi kèm với triệu chứng đau là hàng loạt các biểu hiện toàn thân như cơ thể sụt cân, da xanh, ăn uống kém… Các bác sĩ khuyên người bệnh không nên chủ quan với bất kì triệu chứng đau nào. Hãy đến bệnh viện thăm khám để xác định chính xác tình trạng bệnh.
thucuc
286
Vắc xin: những hiểu lầm và sự thật Vắc xin là chế phẩm có tính kháng nguyên được dùng để tạo miễn dịch đặc hiệu chủ động, nhằm tăng cường sức đề kháng của cơ thể đối với một số tác nhân gây bệnh cụ thể. Vắc xin là một công cụ rất hiệu quả trong dự phòng các bệnh truyền nhiễm. Hiện đã có 30 loại bệnh truyền nhiễm có thể dự phòng được bằng vắc xin. Mặc dù vậy vẫn có không ít người chưa hiểu rõ về vai trò, tác dụng và tính chất của vắc xin, dẫn tới những hiểu lầm sau đây. Đã tiêm đủ các loại vắc xin khi còn nhỏ thì lớn lên không cần tiêm nữa Khả năng miễn dịch với một số bệnh mà cơ thể có được sau khi tiêm chủng sẽ suy yếu dần theo thời gian. Thực tế không phải như vậy vì khả năng miễn dịch với một số bệnh mà cơ thể có được sau khi tiêm chủng sẽ suy yếu dần theo thời gian. Nhiều trường hợp có thể đã bỏ lỡ mất một liều chủng ngừa hoặc loại vắc xin được tiêm là phiên bản cũ, có tác dụng yếu hơn. Người lớn tuổi không cần tiêm phòng Không ai là vượt quá độ tuổi để có thể tiêm phòng. Thêm vào đó còn có những loại vắc xin mà người trưởng thành cần, bao gồm: Vắc xin phòng bệnh zona được khuyến cáo cho những người từ 60 tuổi trở lên. Hai loại vắc-xin phế cầu khuẩn, được khuyến khích cho những người từ 65 tuổi trở lên. Ngoài ra người lớn cũng cần tiêm đầy đủ các mũi bổ sung chống lại bệnh uốn ván, bạch cầu và ho gà. Lưu ý rằng, với bệnh ho gà, những người thường xuyên tiếp xúc gần gũi với bé cũng nên tiêm phòng để góp phần bảo vệ trẻ trước căn bệnh này. Vắc xin có chứa một số chất độc hại Vắc xin không có nhiều thành phần khác ngoài các kháng nguyên. Vắc xin không có nhiều thành phần khác ngoài các kháng nguyên. Ví dụ chỉ có một lượng nhỏ thimerosal (có chứa thủy ngân) được cho vào vắc xin để làm chất bảo quản. Đây là chất bảo quản vắc xin được sử dụng phổ biến và không có bằng chứng về việc thimerosal dùng trong vắc xin gây nguy hiểm cho sức khỏe. Không cần tiêm phòng các bệnh hiện nay đã bị xóa sổ hoàn toàn Nhận định này là không chính xác. Vì mặc dù các bệnh đã được phòng ngừa bằng vắc xin đã trở nên hiếm gặp ở nhiều quốc gia, tác nhân gây bệnh vẫn có thể xuất hiện ở những nơi khác trên thế giới. Trong thời đại thế giới kết nối ngày nay, các tác nhân gây bệnh có thể vượt qua biên giới các quốc gia và gây nhiễm cho bất cứ ai chưa có miễn dịch. Vì thế để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và cộng đồng, cần tiêm chủng đầy đủ theo quy định. Vắc xin chống bệnh cúm có chứa vi rút cúm vì vậy có thể khiến người tiêm phòng mắc bệnh cúm Hầu hết các vắc xin chống bệnh cúm có chứa các vi rút cúm không còn khả năng gây bệnh. Chúng thực chất là các mảng kháng nguyên của vi rút, không thể xâm nhập hoặc nhân bản nữa do tác động của quá trình quá trình bất hoạt khác nhau. Tiêm vi rút này sẽ tạo ra tính miễn dịch. Người chưa mắc bệnh thủy đậu khi còn nhỏ thì không cần phải tiêm phòng bệnh zona Theo khuyến cáo của Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Mỹ (CDC) mọi người từ 60 tuổi trở lên nên tiêm phòng bệnh zona cho dù đã từng hoặc chưa bao giờ mắc bệnh thủy đậu. Theo khuyến cáo của Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Mỹ (CDC) mọi người từ 60 tuổi trở lên nên tiêm phòng bệnh zona cho dù đã từng hoặc chưa bao giờ mắc bệnh thủy đậu. Bởi vì kể cả với những người đã mắc bệnh thủy đậu, vi rút vẫn có thể tồn tại trong các dây thần kinh cảm giác. Vi rút này cũng là tác nhân gây bệnh zona. Virus sẽ”thức giấc” sau khi gây bệnh thủy đậu nhiều năm trước trong cơ thể của 1 trong số 5 người đã từng bị thủy đậu. Sau đó, virus sẽ đi dọc theo dây thần kinh cảm giác vào da và tạo ra những mảng phát ban gây đau mà người ta thường gọi là bệnh Zona (giời leo). Vì thế việc tiêm phòng bệnh zona là rất cần thiết.
thucuc
803
Hướng dẫn chăm sóc người bị sốt Sốt là biểu hiện bất thường của rất nhiều bệnh trong đó phổ biến là sốt do virus. Thời điểm giao mùa là thời điểm dễ bùng phát thành dịch ở nhiều nơi. Vì vậy, hiểu biết các kiến thức cơ bản về sốt là rất cần thiết giúp mọi người biết cách chăm sóc người bị sốt đúng cách. 1. Đặc điểm và phân loại sốt Nhiệt độ cơ thể thường thay đổi mỗi khi có vận động mạnh như chạy, nhảy, lao động,... Vì vậy, cả người lớn và trẻ em đều có thể tăng nhiệt độ cơ thể, nhưng không phải lúc nào nhiệt độ cơ thể tăng cao cũng nguy hiểm. Sốt là triệu chứng, nguyên nhân của nhiều bệnh, thường do nhiễm khuẩn hoặc do nhiễm virus. Nhưng trong nhiều trường hợp khác, sốt có thể là do dị ứng thuốc, hoặc ở trẻ em mọc răng cũng gây cho trẻ bị sốt, hoặc sau tiêm phòng vắc xin cũng gây ra sốt. Các triệu chứng thường gặp và đi kèm với sốt bao gồm: Cơ thể cảm thấy gai lạnh hoặc rét run lập cập, da nóng, đỏ và ẩm, người có tình trạng khát nước và nghiêm trọng hơn là mất nước. Thêm vào đó, nếu sốt cao có thể dẫn đến hiện tượng co giật, rối loạn ý thức như mê sảng, mất định hướng,....Để thuận tiện cho chăm sóc người bị sốt, thì có thể phân loại sốt thành 3 độ sau:Sốt nhẹ với khoảng nhiệt độ cơ thể từ 37.5 đến 38 độ C.Sốt vừa với khoảng nhiệt độ cơ thể từ 38 đến dưới 39 độ C.Sốt cao với khoảng nhiệt độ cơ thể từ 39 độ C trở lên. 2. Cách điều trị và chăm sóc người bị sốt tại nhà 2.1. Nguyên tắc chung Người bệnh đang sốt cao trên 39 độ C mà không hạ nhiệt độ thì cần được điều trị bằng thuốc và các phương pháp vật lý phối hợp. Để người bệnh nằm ở nơi thông thoáng, không có gió lùa đặc biệt hạn chế đông người tụ tập quanh người bệnh. Cặp nhiệt độ thường xuyên ở nách hoặc hậu môn để kiểm tra nhiệt độ cơ thể. Nếu thân nhiệt có nhiệt độ không quá 39 độ C thì cần cởi bớt quần áo cho thoáng, không đắp chăn. Đặc biệt theo dõi nhiệt độ thường xuyên với tần suất 1 đến 2 giờ một lần. Thực hiện chườm để hạ sốt bằng cách lau người với nước ấm đặc biệt ở những vị trí như nách, bẹn,...Cho người bệnh uống nhiều nước hoặc với trẻ em thì cho bú nhiều hơn. Thực hiện bù nước điện giải cho người bệnh bằng oresol theo hướng dẫn của nhân viên y tế. Cho người bệnh ăn uống bình thường nhưng chuyển sang dạng thức ăn lỏng giúp dễ tiêu hoá,... 2.2. Ở trẻ em nếu có các dấu hiệu bất thường như bỏ bú, quấy khóc nhiều, không chơi, sốt li bì, co giật, mê sảng, thở nhanh, thở khó, tiêu chảy, phân nhầy có máu.Những trường hợp người bệnh sốt liên tục trên 2 ngày. 2.3. Chăm sóc người bệnh sốt theo từng mức độ Người bệnh sốt với thân nhiệt từ 37.5 độ đến 38 độ C cần được nới lỏng quần áo, mặc đồ thoáng mát. Ở ngưỡng nhiệt độ này, người bệnh không cần sử dụng thuốc hạ sốt, nhưng có thể áp dụng các biện pháp vật lý như chườm nóng, lau mát tích cực để giúp hạ nhiệt cơ thể.Người bệnh thực hiện lau mát để hạ nhiệt cơ thể bằng cách nhúng khăn sạch vào chậu nước ấm (có thể thử trước bằng tay với cảm giác ấm là được để tránh tình trạng gây bỏng da của người bệnh), rồi vắt khăn khô và lau toàn thân cho người bệnh đang sốt. Thực hiện lau liên tục ở nách và bẹn để giúp hạ nhiệt tốt hơn. Lưu ý không nên đắp khăn lên trán hoặc ngực vì sẽ không có tác dụng hạ sốt, và ngược lại việc đắp khăn lâu trên ngực có thể dễ gây viêm phổi. Thời gian mỗi lần lau khoảng từ 15 đến 30 phút.Ngoài ra, người bệnh cần uống nhiều nước để bổ sung lượng nước bị mất đi do sốt. Lưu ý uống nước theo nhu cầu của cơ thể. Sử dụng các loại nước bù điện giải như oresol, nước khoáng lạt,... hoặc nước cam chanh để bổ sung nước cho người bệnh.Người bệnh sốt với thân nhiệt từ 38 đến dưới 39 độ C. Với những trường hợp sốt cao thì cần sử dụng thuốc hạ sốt. Các loại thuốc thông dụng hiện nay bao gồm paracetamol với các liều lượng khác nhau cho từng trường hợp cụ thể. Lưu ý khi sử dụng thuốc hạ sốt loại paracetamol: Khoảng cách thời gian giữa các lần sử dụng thường cách nhau từ 4 đến 6 tiếng. Người bệnh không nên uống thuốc với khoảng cách quá gần có thể gây hại cho gan. Đối với trẻ em dưới 16 tuổi cần tính liều lượng thuốc sử dụng sao cho chính xác theo cân nặng của trẻ em. Theo khuyến nghị thì liều lượng sử dụng thuốc cho trẻ ước tính từ 10 đến 15 mg/ kg cân nặng, và liều tối đa không quá 60 mg/ kg cân nặng. Khoảng cách thời gian sử dụng thuốc cách nhau từ 4 đến 6 tiếng. Ngoài việc uống thuốc, thì cần lau mát tích cực để hạ sốt được hiệu quả. Người bệnh sốt với thân nhiệt trên 39 độ C. Ở ngưỡng nhiệt độ này cần được theo dõi chặt chẽ tình trạng bệnh. Ngoài việc thực hiện lau mát cơ thể, người bệnh cần sử dụng thuốc hạ sốt đồng thời bù đủ nước để hạ sốt hiệu quả.Khi sốt cao thì cơ thể có thể xuất hiện rét run, ớn lạnh và có xu hướng muốn đắp chăn. Tuy nhiên, ở thời điểm này người bệnh không nên ủ ấm và mặc quần áo quá dày, mà phải nới lỏng quần áo rộng rãi và tạo điều kiện thoáng mát để cơ thể hạ nhiệt nhanh chóng. Ngoài ra, sốt còn có thể làm cho người bệnh bị đau đầu, cơ thể mệt mỏi, vật vã.... Khi nhiệt độ cơ thể tăng một độ thì chuyển hoá cơ thể cũng tăng khoảng 10%. Vì vậy, ngoài việc thực hiện hạ sốt thì cần phải có kế hoạch điều trị nguyên nhân, đồng thời thực hiện chế độ dinh dưỡng hợp lý để cung cấp năng lượng và chất dinh dưỡng cho cơ thể trong giai đoạn sốt cao. Sốt là triệu chứng thường gặp và cần có kế hoạch chăm sóc cụ thể cho từng đối tượng để có thể cải thiện tình trạng bệnh hiệu quả.
vinmec
1,167
Điều trị tự kỷ ở trẻ như thế nào? Điều trị tự kỷ ở trẻ đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp và được điều chỉnh phù hợp với tình trạng cụ thể của từng trẻ. Do đó, điều trị tự kỷ ở trẻ như thế nào luôn nhận được nhiều sự quan tâm của các bậc phụ huynh. 1. Hiểu về tự kỷ ở trẻ Trước khi tìm hiểu về cách điều trị tự kỷ ở trẻ, chúng ta nên hiểu rằng tự kỷ không phải là bệnh lý mà là một rối loạn phổ tự kỷ (autism spectrum disorder - ASD). Đây là một rối loạn phức tạp của phát triển não bộ, thường gặp ở trẻ sơ sinh, nhất là trẻ trước 3 tuổi. Trẻ gặp khó khăn trong việc phát triển kỹ năng ngôn ngữ Khi lớn lên, trẻ thường không nhìn trực tiếp vào người đối diện, thường xuyên lơ đãng. Trẻ không phân biệt được người quen với người lạ và không biết cách bày tỏ cảm xúc vui buồn. Một số tự kỷ có thể không cảm nhận được nguy hiểm một cách chính xác hoặc không phản ứng một cách phù hợp khi đối mặt với tình huống nguy hiểm. Trẻ có thể thực hiện các hành động tự gây thương tích để giải tỏa cảm xúc hoặc để thu hút sự chú ý. Thường xuyên lặp lại các hành động hoặc thói quen như: quay đầu, lắc đầu,... Một số tự kỷ có phản ứng quá mạnh hoặc không phản ứng đối với một số yếu tố giác quan như ánh sáng, âm thanh, mùi…Thực tế mỗi trẻ sẽ có những đặc điểm riêng. Đối với một số trẻ, các biểu hiện có thể nhẹ và không ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày, trong khi đối với những trẻ khác, các dấu hiệu có thể ảnh hưởng đến khả năng học tập và giao tiếp hàng ngày.2. Điều trị tự kỷ ở trẻ bằng cách nào? Vậy điều trị tự kỷ ở trẻ bằng cách nào là mối quan tâm hàng đầu của phụ huynh có đang có con mắc rối loạn này? 2.1. Điều trị tự kỷ ở trẻ bằng y sinh học Trẻ tự kỷ được điều trị bằng phương pháp y sinh học có thể áp dụng các biện pháp như: hóa dược, vật lý trị liệu, bấm huyệt, oxy cao áp, tế bào gốc… Cụ thể: Điều trị tự kỷ cho trẻ bằng hóa dược gặp nhiều bất cập. Các loại thuốc có thể được sử dụng trong điều trị tự kỷ để giảm các triệu chứng nhất định. Tuy nhiên tthuốc điều trị này như “con dao hai lưỡi”, tức là vừa có thể điều trị các triệu chứng nhưng cũng có thể gây ra các tác dụng phụ. Do đó, việc sử dụng thuốc phải được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ và quyết định về việc sử dụng thuốc nên được đưa ra dựa trên đánh giá cụ thể về tình trạng sức khỏe và nhu cầu của từng trẻ. Điều trị tự kỷ bằng vật lý trị liệu hỗ trợ trẻ cải thiện chức năng vận động và phát triển kỹ năng khác nhau. Vật lý trị liệu có thể tập trung vào việc phát triển và cải thiện kỹ năng vận động cơ bản như đi lại, chạy nhảy. Các bài tập và hoạt động được thiết kế để tăng cường sức mạnh cơ bắp, linh hoạt và cân bằng. Phương pháp này còn giúp tự kỷ thực hiện các động tác phức tạp hơn như vận động chéo của chân và tay, vận động tinh của bàn tay, và các hoạt động khác. Bấm huyệt là phương pháp điều trị tự kỷ cho trẻ mang lại nhiều lợi ích như: trẻ có thể nói được một số từ, hợp tác hơn với người lớn, tham gia các hoạt động vui chơi với bạn bè… Oxy cao áp điều trị tự kỷ ở trẻ đã được áp dụng ở nhiều quốc gia. Oxy cao áp nhằm giúp tăng lượng oxy trong máu cao hơn rất nhiều so với bình thường, cung cấp nhiều oxy hơn cho não, kháng viêm,... Điều trị tự kỷ ở trẻ bằng sử dụng tế bào gốc nhằm cải thiện chức năng não và giảm các triệu chứng tự kỷ. Trong tương lai phương pháp này sẽ đem lại nhiều lợi ích trong điều trị tự kỷ cho trẻ. 2.2. Điều trị tự kỷ ở trẻ bằng liệu pháp tâm lý Liệu pháp can thiệp tâm thần vận động và liệu pháp chỉnh âm và trị liệu ngôn ngữ là hai biện pháp chính trong việc điều trị tự kỷ cho trẻ bằng liệu pháp tâm lý. Liệu pháp can thiệp tâm thần vận động nhằm phát triển khả năng tự lập và kỹ năng xã hội thông qua các hoạt động vận động và tập trung. Các hoạt động vận động bao gồm trò chơi nhóm, hoạt động thể dục và các trò chơi khác nhau để phát triển kỹ năng tư duy và xã hội. Liệu pháp chỉnh âm và trị liệu ngôn ngữ nhằm phát triển kỹ năng ngôn ngữ và khả năng giao tiếp. Các hoạt động giúp trẻ kiểm soát giọng điệu, âm điệu và thể hiện cảm xúc thông qua giọng điệu. Các hoạt động trị liệu ngôn ngữ giúp trẻ xây dựng từ vựng, hiểu biết ngữ pháp. 2.3. Điều trị tự kỷ ở trẻ bằng dinh dưỡng Mặc dù dinh dưỡng không phải là phương pháp điều trị tự kỷ ở trẻ chính nhưng một chế độ dinh dưỡng cân đối có thể có ảnh hưởng tích cực đến năng suất học tập, tâm trạng, và sức khỏe tổng thể của trẻ. Dưới đây là một số lời khuyên về dinh dưỡng cho tự kỷ: Bố mẹ hãy đảm bảo cho trẻ một chế độ ăn cân đối, bao gồm thức ăn từ các nhóm thực phẩm khác nhau như: rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, protein (như thịt, cá, đậu nành) và sản phẩm từ sữa. Tránh cho trẻ tiêu thụ quá nhiều thức ăn chứa chất béo và đường. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng chế độ ăn giàu chất béo và đường có thể ảnh hưởng đến sự tập trung và tâm lý của tự kỷ. Bố mẹ hãy bổ sung thêm các thực phẩm giàu canxi như sữa, yogurt và thực phẩm giàu vitamin D như cá hồi vào chế độ ăn của trẻ. Các axit béo omega-3, đặc biệt là EPA và DHA có thể hỗ trợ sự phát triển não bộ.
medlatec
1,112
Viêm âm đạo - Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng tránh Sự mất cân bằng hệ vi khuẩn âm đạo dẫn đến tình trạng viêm âm đạo với biểu hiện ngứa ngáy, tiểu buốt, tiểu rắt, tiết dịch âm đạo bất thường (huyết trắng), dịch có mùi hôi, đau rát khi quan hệ,… Viêm âm đạo nếu không điều trị kịp thời có thể làm tăng nguy cơ viêm nhiễm các bộ phận khác: viêm nội mạc tử cung, viêm cổ tử cung, viêm nhiễm đường tiết niệu,… và có thể dẫn đến vô sinh. 1. Viêm âm đạo là gì? Viêm âm đạo là sự mất cân bằng hệ vi khuẩn bình thường (Lactobacillus - trực khuẩn Gram dương), mà thay vào đó là sự tăng sinh quá mức các vi sinh vật khác (vi khuẩn Gram âm, vi nấm, ký sinh trùng,…). Lactobaccillus là vi khuẩn ký sinh bình thường trong âm đạo, chúng có vai trò: - Duy trì p H âm đạo < 4.5 (do sản xuất acid lactic, H2O2). - Sản xuất các cytokine làm giảm viêm. - Giải phóng Bacteriocins: một loại protein tiêu diệt vi khuẩn có hại. - Sản xuất Biosurfactans: phá vỡ màng sinh học của vi sinh vật gây bệnh. 2. Nguyên nhân nào gây nên Viêm âm đạo? - Rối loạn nội tiết: khi nội tiết bị rối loạn nhất là phụ nữ mang thai hay đến kỳ kinh nguyệt, làm tăng p H âm đạo dẫn đến sự phát triển quá mức của các vi sinh vật khác (vi khuẩn, vi nấm, virus, ký sinh trùng). - Sử dụng thuốc: sử dụng thuốc kháng sinh lâu dài, thuốc đặt âm đạo có thể làm tiêu diệt vi khuẩn có lợi gây viêm nhiễm. - Suy giảm miễn dịch: khả năng loại bỏ tác nhân gây bệnh yếu đi là cơ hội cho các vi sinh vật gây bệnh phát triển. - Vệ sinh không đúng cách đặc biệt là thụt rửa âm đạo không đúng cách: tạo điều kiện cho vi sinh vật gây bệnh từ bộ phận khác hoặc bên ngoài xâm nhập vào và gây bệnh. - Mặc đồ lót không sạch, dùng chung đồ lót với người khác dễ bị lây nhiễm bệnh. - Lây nhiễm qua đường tình dục: quan hệ tình dục không an toàn, có nhiều bạn tình (không chung thủy 1 vợ 1 chồng/1 bạn tình) rất dễ bị lây nhiễm bệnh (Lậu, Giang mai,…) từ bạn tình. 3. Triệu chứng của viêm âm đạo Tùy thuộc vào từng loại tác nhân mà có những biểu hiện bệnh khác nhau. - Do vi khuẩn: + Tiết dịch âm đạo bất thường (huyết trắng/ xám), mùi hôi khó chịu. + Âm đạo rát bỏng, ngứa ngáy,… - Do vi nấm: + Ngứa rát bỏng âm đạo, đau rát khi quan hệ. + Đái buốt, đái dắt. + Tiết dịch âm đạo bất thường: đặc như sữa, màu trắng/ vàng. + Niêm mạc âm đạo có giả mạc trắng, da vùng âm đạo ban đỏ, phù nề,… - Do ký sinh trùng: + Bệnh nhân ngứa dữ dội. + Tiết dịch âm đạo bất thường màu xanh lá, nhiều bọt, mùi hôi. + Niêm mạc âm đạo viêm đỏ. + Đái buốt, đái dắt,… Do một số tác nhân lây truyền qua đường tình dục khác. + Do vi khuẩn Lậu (Neisseria gonorrhoeae) Nữ giới mắc Lậu thường không có triệu chứng rõ ràng. Tiết dịch bất thường, có mủ. Tiểu buốt, tiểu rắt. Chảy máu giữa kỳ kinh nguyệt. + Do vi khuẩn Giang Mai (Treponema pallidum) Loét săng ở bộ phận sinh dục, vết loét cứng không ngứa, không đau, viêm hạch ở vùng lân cận. Xuất hiện các nốt màu hoa đào (hồng đào) hay các nốt đào ban,… Biểu hiện có thể không điển hình nhưng có thể gây lên nhiều biến chứng nguy hiểm. + Do vi khuẩn Hạ Cam (Haemophilus ducreyi) Loét săng ở bộ phận sinh dục, không đau, không cứng, viêm hạch ở vùng lân cận,… + Do Herpes sinh dục Xuất hiện cục u trên nền ban đỏ, sau đó hình thành các mụn nước (mụn nước phát triển trên môi bé, môi lớn, niêm mạc tử cung,…), mụn nước vỡ trở thành vết loét. Viêm hạch vùng lân cận: hạch bẹn, hạch vùng chậu,… 4. Chẩn đoán viêm âm đạo Bạn nên đi khám ngay khi có triệu chứng bất thường ở vùng âm đạo. Cảm giác ngứa ngáy, đau rát, ra máu bất thường, tiểu buốt tiểu dắt,… dù ít hay nhiều đều là dấu hiệu cảnh báo của viêm âm đạo. Nếu không chữa trị kịp thời có thể dẫn đến vô sinh, ung thư, thậm chí tử vong nếu bạn không chữa trị kịp thời. Sau đó sẽ được Bác sĩ/ điều dưỡng lấy mẫu bệnh phẩm để xét nghiệm: dịch cổ tử cung/ âm đạo, nước tiểu, máu,… Các bệnh phẩm sau khi lấy sẽ được gửi tới phòng xét nghiệm bằng một số kỹ thuật sau: Nhuộm soi: giúp phát hiện vi khuẩn, vi nấm và ký sinh trùng. Nuôi cấy: là phương pháp ưu tiên sử dụng để chẩn đoán viêm âm đạo do vi khuẩn, vi nấm. + Huyết thanh học chẩn đoán Giang mai: RPR, VDRL, TPHA,... + Một số phương pháp chuyên sâu khác: Papanicolaou (PAP), Lậu - Chlamydia PCR, 9 tác nhân gây bệnh đường sinh dục,… Khi có kết quả sẽ được bác sĩ tư vấn và điều trị (nếu cần). 5. Các biện pháp phòng tránh viêm âm đạo Cần thực hiện các biện pháp hàng ngày, giữ gìn đảm bảo vệ sinh để có thể phòng tránh bệnh: Giữ cho cuộc sống thoải mái giảm stress/ căng thẳng, điều hòa nội tiết. Không sử dụng thuốc/ hay chất kích thích gây hại: không sử dụng dung dịch rửa có tính sát khuẩn mạnh, dung dịch khử mùi có p H cao,… Vệ sinh âm đạo đúng cách: luôn giữ sạch sẽ, lau chùi từ trước ra sau để tránh lây nhiễm từ hậu môn đến âm đạo. Chăn, ga giường, quần áo,… cần được vệ sinh và làm sạch thường xuyên để tránh nhiễm khuẩn từ môi trường ngoài. Mặc đồ lót bằng cotton: mặc quần lót có đáy quần bằng cotton. Nếu cảm thấy thoải mái có thể bỏ qua mặc đồ lót đi ngủ. Chỉ thụt rửa âm đạo theo chỉ định và hướng dẫn của Bác sĩ. Quan hệ tình dục an toàn, chung thủy 1 bạn tình. Khám sức khỏe định kỳ để phòng tránh bệnh phụ khoa.
medlatec
1,045
Các giai đoạn của viêm gan C hình thành sẹo Dựa vào sự tiến triển của virus viêm gan C người ta chia viêm gan C thành 4 giai đoạn khác nhau, bao gồm: Viêm gan C cấp tính, mạn tính, viêm và bắt đầu hình thành sẹo, giai đoạn xơ gan. Viêm gan C thường được chia làm 4 giai đoạn: Viêm gan C cấp tính, mạn tính, viêm và bắt đầu hình thành sẹo, giai đoạn xơ gan. 1. Giai đoạn 1. Giai đoạn cấp tính Đây là giai đoạn 6 tháng đầu sau khi virus viêm gan C vào trong máu. Trong 6 tháng này, khoảng 20% người nhiễm virus có khả năng tự loại trừ virus ra khỏi cơ thể, số người còn lại tiếp tục tiến triển bệnh sang giai đoạn 2. 2. Giai đoạn 2. Giai đoạn mạn tính Xét nghiệm giúp chẩn đoán bệnh viêm gan C Những người bước sang giai đoạn này là những người không thể đào thải được virus sau 6 tháng nhiễm bệnh. Khi bước vào giai đoạn viêm gan C mạn tính, nếu không được điều trị thì cơ may khỏi bệnh là rất hiếm. Ở giai đoạn này, người bệnh có thể đã bắt đầu có những tổn thương nặng hơn cho gan. Virus sinh sôi trong gan, gây ra tình trạng viêm gan và tăng nồng độ men gan (AST và ALT). Sau đó nếu không được điều trị, bệnh có thể tiến triển sang giai đoạn 3. 3. Giai đoạn 3. Giai đoạn viêm và bắt đầu hình thành sẹo gan (xơ gan) Ở giai đoạn này, virus tiếp tục sinh sản sau đó tiêu diệt các tế bào gan, dẫn đến hiện tượng viêm gan. Gan bị tổn thương sẽ hình thành sẹo trong gan. Sau đó, bệnh vẫn có thể tiếp tục tiến triển mà không có bất kì triệu chứng gì. 4. Giai đoạn 4. Giai đoạn xơ gan Cứ 5 người bị viêm gan C thì có 1 người tiến triển đến giai đoạn xơ gan. Ở Giai đoạn này, gan của người bệnh trở nên cứng hơn và nhiều sẹo hơn. Ở một số ít trường hợp, gan vẫn làm việc bình thường mà không gây bất kì triệu chứng nào. Tuy nhiên ở một số khác, xơ gan bắt đầu ảnh hưởng đến chức năng gan. Tình trạng sẹo hóa lan rộng khiến cho gan bị teo lại dẫn đến nguy cơ suy gan và khoảng 5-10% người bị xơ gan sẽ chuyển sang ung thư gan.
thucuc
428
Điểm tên các phương pháp điều trị ung thư phổi được áp dụng nhiều Ung thư phổi là một trong những căn bệnh có tỷ lệ tử vong cao ở cả nam và nữ giới. Phần lớn bệnh nhân được chẩn đoán ở thời điểm tiến triển nên tiên lượng bệnh khá xấu. Tuy nhiên, nhờ vào sự phát triển của y học đã nghiên cứu ra các phương pháp điều trị ung thư phổi và đem lại những kết quả tích cực. 1. Các phương pháp điều trị ung thư phổi phổ biến hiện nay Việc áp dụng phương pháp nào trong điều trị ung thư phổi phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe hiện tại của bệnh nhân,… Một số phương pháp điều trị ung thư phổi đang được sử dụng phổ biến hiện nay bao gồm: Phương pháp phẫu thuật Đây là phương pháp điều trị nhằm triệt căn, ngăn ngừa sự phát triển, gây ảnh hưởng đến hoạt động của phổi cũng như những bộ phận khác trong cơ thể, bởi những khối u theo thời gian sẽ di căn. Với phương pháp phẫu thuật này, áp dụng được với những trường hợp chẩn đoán ung thư phổi đang ở giai đoạn sớm, khối u mới hình thành, chưa di căn đến bất cứ bộ phận nào khác và lúc này tình trạng sức khỏe của người bệnh chưa bị ảnh hưởng. Các bác sĩ thực hiện phẫu thuật sẽ tiến hành loại bỏ hoàn toàn thùy phổi chứa những khối u và nạo vét sạch hạch. Sau khi tiến hành cuộc phẫu thuật này, tỷ lệ được chữa lành của người mắc phải ung thư phổi là rất cao. Nếu phát hiện bản thân mắc phải căn bệnh này khi mới ở giai đoạn đầu thì đừng nên bỏ cuộc, cần đến bệnh viện ngay để theo dõi và thực hiện theo phác đồ điều trị, khả năng duy trì sự sống của bạn là đáng để đối mặt. Tuy nhiên, ở nước ta việc phát hiện được bệnh sớm là rất hiếm nên phương pháp này ít được thực hiện. Phương pháp xạ trị Trong số các phương pháp điều trị ung thư phổi hiện nay, xạ trị được coi là cách phổ biến nhất. Khác với phương pháp phẫu thuật, xạ trị được dùng trong trường hợp khối u đã phát triển lớn lên, nhưng chưa di căn đến các bộ phận khác trong cơ thể. Với phương pháp này việc thực hiện được tiến hành bằng cách sử dụng máy chiếu các tia như tia X, gamma, proton là những nguồn năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư, phá hủy khối u và làm cho nó phát triển chậm lại, giúp duy trì sự sống. Những trường hợp bệnh đã ở giai đoạn 3, không thể thực hiện phẫu thuật thì được chỉ định xạ trị. Phương pháp điều trị ung thư phổi này sẽ gây ra những ảnh hưởng nhất định đến sức khỏe của người bệnh. Sự xuất hiện của những biến chứng sau xạ trị khiến cho người bệnh cảm thấy tự ti, chán nản như rụng tóc, không muốn ăn, buồn nôn,… Phương pháp hóa trị Phương pháp hóa trị được áp dụng đối với trường hợp bệnh đã ở giai đoạn muộn, tế bào ung thư đã di căn đến bộ phận khác của cơ thể, nhằm tiêu diệt và ngăn chặn sự lây lan. Ngoài ra, phương pháp này có thể sử dụng kết hợp với các liệu trình điều trị khác như phẫu thuật, xạ trị để góp phần làm giảm kích thước khối u, tiêu diệt hoàn toàn những tế bào còn sót lại. Phương pháp điều trị ung thư phổi bằng hóa chất này được thực hiện bằng cách đưa thuốc vào cơ thể người bệnh theo đường tĩnh mạch. Với cách này sẽ gây ra một số tác dụng phụ, khiến cho người bệnh cảm thấy buồn nôn, cơ thể mệt mỏi, thiếu máu, khả năng hấp thụ các chất dinh dưỡng kém,… Phương pháp miễn dịch Đây là phương pháp sử dụng hệ thống miễn dịch của chính người bệnh để chống lại sự phát triển của các khối u, tế bào gây hại. Được tạo thành từ các chất trong cơ thể người bệnh hoặc trong phòng thí nghiệm dùng để kích hoạt, khôi phục cơ chế bảo vệ của cơ thể chống lại căn bệnh ung thư phổi này. Một số phương pháp điều trị khác Ngoài các phương pháp điều trị ung thư phổi kể trên, còn có thêm một số các biện pháp đi kèm hỗ trợ giúp cho quá trình điều trị được diễn ra tốt hơn: Thực hiện châm cứu: Đây là cách sử dụng kim châm vào các huyệt đạo trên cơ thể người bệnh, nhằm kích thích giúp cho khí huyết được lưu thông, giảm thiểu các biến chứng, tác dụng phụ như buồn nôn, đau đớn, mệt mỏi,… Tập yoga, ngồi thiền: Với những bài tập này, sẽ giúp cơ thể người bệnh được thư giãn, thoải mái, giảm bớt phần nào những lo lắng, bận tâm về bệnh tình, khiến cho tinh thần vui vẻ hơn. Sử dụng các loại tinh dầu phù hợp: Nhằm mang lại những cảm xúc tích cực cho người bệnh, giảm thiểu những triệu chứng như đau đầu, buồn nôn,… Tuy nhiên, người thân cần lựa chọn thật cẩn thận tinh dầu cho người bệnh, bởi có thể gây tác dụng ngược. Một số loại tinh dầu bác sĩ chuyên khoa khuyên dùng đó là bạc hà, hương thảo,… 2. Những lưu ý trong việc điều trị ung thư phổi Ngoài việc thực hiện theo đúng phác đồ điều trị của đội ngũ y bác sĩ chuyên khoa, người bệnh cần tuân thủ một số lưu ý dưới đây để đạt được hiệu quả tối đa: Cần xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý, khoa học. Người bệnh cần tập trung bồi bổ sức khỏe để có thể chiến đấu với những lần điều trị mất sức, tham khảo những món ăn đảm bảo đủ chất, có khả năng hồi phục sức khỏe nhanh. Cố gắng luyện tập để cơ thể chống lại sự mệt mỏi, chán nản. Người bệnh cần lựa chọn những động tác, bài tập phù hợp với tình trạng sức khỏe hiện tại của bản thân. Tránh vận động nặng gây mất sức. Không tự ý sử dụng bất cứ loại thuốc nào khi chưa có sự đồng ý hoặc chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Giữ tinh thần luôn thoải mái, vui vẻ để đối mặt với bệnh ung thư phổi. Khi tinh thần được giữ vững, bạn sẽ phần nào có thêm sức mạnh, niềm tin vào việc tuân thủ các phương pháp điều trị ung thư phổi.
medlatec
1,136
Những cách giúp bạn thoát khỏi cơn đau do viêm chóp xoay vai Viêm chóp xoay vai gây ra triệu chứng đau vai, khiến người bệnh gặp nhiều khó khăn ngay cả khi thực hiện những hoạt động đơn giản trong sinh hoạt hàng ngày. Do đó, cần xử trí sớm cơn đau, nâng cao chất lượng sống và phòng ngừa biến chứng, tổn thương nghiêm trọng cho bệnh nhân. 1. Triệu chứng của bệnh viêm chóp xoay vai Nhiệm vụ của chóp xoay vai (gồm gân và cơ vai ở đầu xương cánh tay) là giữ cho khớp vai được chắc chắn. Tình trạng viêm chóp xoay vai xảy ra khi chóp xoay bị viêm nhiễm và có thể hình thành sự lắng đọng canxi ở gân. Khớp vai cũng là một trong những khớp phải hoạt động nhiều nhất vì thể tỷ lệ tổn thương của khớp vai cũng rất cao. Ngoài viêm chóp xoay, khớp vai còn có thể gặp phải một số tổn thương khác như viêm túi hoạt dịch dưới mỏm cùng vai, rách gân (do tai nạn, vấp ngã, lao động sai tư thế gây chèn ép gân), chèn ép dưới mỏm cùng vai,… Khi bị viêm chóp xoay vai ở giai đoạn đầu, bệnh nhân có thể chỉ gặp phải những triệu chứng nhẹ nên thường chủ quan không đi khám bệnh sớm. Cụ thể như sau: - Đau vai nhẹ, có thể đau khi đang hoạt động và lúc nghỉ ngơi. - Đau và sưng khớp. - Đau mặt ngoài cánh tay. - Có thể đau âm ỉ hoặc đau đột ngột khi nâng cánh tay hoặc bị chạm vào vùng vai. - Khi hoạt động khớp vai, người bệnh sẽ nghe thấy tiếng lách tách. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển nghiêm trọng dẫn đến một số triệu chứng như sau: - Cơn đau ngày càng nghiêm trọng hơn, thường đau về đêm và có thể dẫn đến mất ngủ. Khi ngủ, người bệnh liên tục phải thay đổi tư thế. - Yếu cơ. - Khi chải đầu, đưa tay ra sau để mặc áo,... hoặc thực hiện một số hoạt động đơn giản khác cũng gặp nhiều khó khăn. - Không thể cử động vai. Một số biến chứng viêm chóp xoay vai có thể kể đến như: + Bệnh để lâu ngày có thể tiến triển thành viêm gân mạn tính, khiến việc điều trị khó khăn và người bệnh phải sống chung lâu dài với bệnh. + Co cứng khớp. + Cơ vai, cơ cánh tay, lưng và ngực trở nên yếu và kém linh hoạt. + Những cơn đau vào ban đêm khiến người bệnh khó ngủ, mất ngủ thường xuyên và dễ dẫn tới những bệnh lý về thần kinh. 2. Những nguyên nhân gây viêm chóp xoay vai Viêm chóp xoay vai có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm: - Thoái hóa gân. - Do thiếu máu nuôi gân. - Do khớp vai phải hoạt động quá mức. - Do chấn thương: Chỉ một chấn thương nhẹ cũng có thể dẫn đến viêm chóp xoay vai. Chẳng hạn như: ngã đè lên tay, chống tay khi ngã, nâng đồ vật quá nặng,… Bên cạnh đó, cũng có nhiều trường mắc bệnh nhưng không thể tìm rõ nguyên nhân. Dù là người trẻ hay người trung tuổi đều có nguy cơ bị viêm chóp xoay vai. Tuy nhiên, những đối tượng dưới đây sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn: - Người trên 40 tuổi. - Các trường hợp thường xuyên phải hoạt động khớp vai như thợ sơn, thợ mộc, hoặc một số vận động viên bóng chày, cầu lông, bóng rổ, bóng ném,… 3. Phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm chóp xoay vai 3.1. Phương pháp chẩn đoán Sau khi thăm khám, đánh giá các triệu chứng lâm sàng, các bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh thực hiện một số phương pháp xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh cần thiết để có được kết luận chính xác nhất về tình trạng sức khỏe của người bệnh. Dưới đây là một số phương pháp thường được sử dụng để đánh giá tổn thương chóp xoay vai: - Chụp X-quang: Phương pháp này giúp người bệnh phát hiện những tổn thương như gai xương nhỏ hoặc tình trạng vôi hóa trong gân. - Siêu âm: Để nhận biết rõ về phần mềm như gân và cơ. - Chụp cộng hưởng từ MRI: Phương pháp này có thể giúp các bác sĩ phát hiện được tình trạng viêm, tụ dịch, rách gân, thoái hóa gân. 3.2. Phương pháp điều trị Tùy vào độ tuổi, mức độ bệnh, nhu cầu vận động mà bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp đối với từng bệnh nhân. Tuy nhiên, những phác đồ điều trị thường được áp dụng là sử dụng thuốc giảm đau, kháng viêm, tiêm corticoid kết hợp với nghỉ ngơi và tập một số bài vật lý trị liệu. Bên cạnh đó, một số trường hợp nghiêm trọng có thể được điều trị bằng phương pháp phẫu thuật. - Các phương pháp không phẫu thuật: Đây là những phương pháp được áp dụng phổ biến và có thể điều trị khoảng vài tuần đến vài tháng mới đem lại hiệu quả rõ rệt: + Nghỉ ngơi: Bệnh nhân cần hạn chế những hoạt động như giơ tay quá đầu,. . để tránh khiến bệnh nghiêm trọng hơn. Trong trường hợp cần thiết, bệnh nhân cũng nên thay đổi công việc để phù hợp hơn với thể trạng sức khỏe. + Dùng thuốc giảm đau, chống viêm theo chỉ định của bác sĩ. + Tập các bài vật lý trị liệu để nâng cao sức mạnh khớp vai và giúp khôi phục tầm vận động. + Tiêm corticoid để chống viêm nhưng cần cẩn trọng vì có thể dẫn đến những tác dụng phụ không mong muốn, thậm chí là nhiễm trùng máu, gây mất chức năng khớp. Do đó, cần thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn cao và đảm bảo đúng quy trình vô trùng. + Điều trị bằng huyết tương giàu tiểu cầu được chiết xuất từ máu của người bệnh giúp phục hồi mô tế bào bị tổn thương, phục hồi khả năng vận động. - Điều trị bằng phẫu thuật Nếu những phương pháp trên không mang lại hiệu quả như mong muốn, bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật. + Nội soi khớp vai để đánh giá mức độ tổn thương, lấy bỏ túi hoạt dịch, mài gai xương, khắc phục tình trạng rách chóp xoay, rách sụn viền,… + Mổ hở khớp vai: Để trực tiếp xử lý tổn thương. Sau khi mổ, bệnh nhân cần nghỉ ngơi trong vòng 2 đến 4 tháng. Sau đó, người bệnh cần thực hiện một số bài tập theo hướng dẫn của bác sĩ để nhanh chóng hồi phục khả năng vận động.
medlatec
1,129
U nang màng nhện: Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách điều trị U nang màng nhện thường được biết đến là khối u lành, không gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và thường được phát hiện một cách tình cờ. Vậy chúng ta có thể sống chung với u nang này không? Làm thế nào để bạn biết nếu đó là một khối u ác tính? Cùng tìm hiểu đáp án ở bài viết sau. 1. Tổng quan về tình trạng U nang màng nhện phát triển bên trong màng nhện, đây là một trong ba màng não có vai trò bảo vệ não, dưới dạng một túi chứa đầy dịch não tủy và tồn tại tự nhiên trong não. Hầu hết các nang màng nhện đều nhỏ, không có triệu chứng và nằm ở thái dương. Nang màng nhện là một cấu trúc khép kín chứa dịch não tủy có thể nằm ở các vùng khác nhau của não hoặc tủy sống. Thông thường, nó không gây ra bất kỳ triệu chứng nào, nhưng đôi khi có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Việc điều trị phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước, vị trí và các triệu chứng mà nó gây ra. Nang màng nhện được cấu tạo bởi mô màng nhện tiết dịch não tủy bên trong nang. Nguồn gốc của những u nang này hầu hết là bẩm sinh, tuy nhiên, u nang cũng có thể phát triển do chấn thương đầu hoặc cột sống. Những nguyên nhân hình thành bệnh u nang màng nhện Một số u nang màng nhện có từ khi sinh ra nhưng chúng không ngăn cản sự phát triển bình thường của não bộ. Các nang này chỉ đơn giản là những u nang có chứa dịch não tủy, vốn có trong não một cách tự nhiên. U nang màng nhện có thể lành tính hoặc ung thư, trong trường hợp đó, đây có thể là sự di căn từ các bệnh ung thư khác hoặc một khối u nội sọ nguyên phát. Nhiễm trùng. Về nhóm đối tượng có nguy cơ dễ mắc u nang màng nhện, bệnh có thể được phát hiện ở mọi lứa tuổi. 2. Triệu chứng nhận biết Phần lớn các u nang màng nhện không có triệu chứng, không gây vấn đề cho sức khỏe và không ngăn cản não phát triển bình thường. U nang màng nhện thường được phát hiện một cách tình cờ trong cuộc kiểm tra hình ảnh (MRI, chụp CT) nhằm chẩn đoán một bệnh lý khác (ví dụ như chứng đau nửa đầu, chấn thương hoặc viêm xoang). Trong một số trường hợp khác, bệnh gây ra các triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào kích thước và vị trí của u nang vì mỗi khu vực của não có một chức năng cụ thể. Dưới đây là các triệu chứng u nang màng nhện được ghi nhận ở các trường hợp bệnh nhân bao gồm: Não úng thủy ở trẻ sơ sinh (có nước trong hộp sọ). Tụ máu não. Biến dạng của hộp sọ ở trẻ nhỏ trong trường hợp có u nang nằm ở thái dương. Dấu hiệu của tăng huyết áp nội sọ (tăng áp lực dịch não tủy trong sọ). Đau đầu. Nôn mửa. Rung giật nhãn cầu, rối loạn thị giác, phù gai thị. Rối loạn tỉnh táo và ý thức. Rối loạn tim và hô hấp, mù ​​lòa và rối loạn màng não thần kinh. Rối loạn nội tiết (thay đổi mức độ bình thường của hormone tuyến yên). Xuất huyết đột ngột. Chậm phát triển tinh thần và trí tuệ. Co giật. Các triệu chứng thần kinh liên quan đến sự chèn ép của một số dây thần kinh của tủy sống (rối loạn cảm giác, đau, thậm chí liệt tứ chi). Hội chứng màng não. U nang màng nhện xuất hiện ở vị trí nào trên cơ thể? Nang màng nhện thường nằm ở hai bên của não, tuy nhiên, nó có thể phát triển ở bất cứ nơi nào có màng nhện. Do đó, vị trí có thể là trán, thái dương, sylvian, đỉnh chẩm, tiểu não, bán thân, cột sống, thắt lưng, lồng ngực,... 3. Các phương pháp chẩn đoán và điều trị u nang màng nhện có triệu chứng Việc chẩn đoán u nang màng nhện dựa trên kết quả của các xét nghiệm kỹ thuật hình ảnh bao gồm: Chụp X-quang hộp sọ. Siêu âm transfontanellar ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. MRI (chụp cộng hưởng từ). U nang màng nhện thường hoàn toàn lành tính, vì vậy chúng không ảnh hưởng đến tuổi thọ hay sức khỏe của người bệnh, những trường hợp bệnh này không cần điều trị. Tuy nhiên, việc điều trị u nang màng nhện được khuyến cáo nếu nó tác động đến hệ thần kinh và đang gây ra các triệu chứng nêu trên. Hoặc khi bác sĩ thần kinh hoặc bác sĩ giải phẫu thần kinh nghi ngờ về bản chất của u nang, bạn có thể được yêu cầu thực hiện các xét nghiệm kiểm tra. Các hướng điều trị cho bệnh nhân u nang màng nhện tùy thuộc vào từng trường hợp bệnh và dựa trên tính chất, sự ảnh hưởng đến sức khỏe ít hay nhiều của u nang và thể trạng, hồ sơ tiền sử của bệnh nhân. Một số phương pháp điều trị có thể được thực hiện, tùy thuộc vào kích thước và vị trí của u nang như: phẫu thuật cắt bỏ u nang, chọc dò dịch não tủy chứa trong nang, sự chuyển hướng chất lỏng của u nang để cho phép dịch não tủy lưu thông tự do mặc dù có u nang. Một số rủi ro cụ thể có liên quan đến các liệu pháp khác nhau này như nguy cơ tái phát với sự hình thành của một u nang mới, nguy cơ nhiễm trùng và nguy cơ xuất huyết. U nang màng nhện, một căn bệnh nguy hiểm nếu xuất hiện các triệu chứng liên quan đến hệ thần kinh. Bệnh cần được phát hiện sớm, kịp thời khi các dấu hiệu sức khỏe bất thường xuất hiện, vì vậy, việc tìm kiếm địa chỉ thăm khám, xét nghiệm và điều trị uy tín là rất cần thiết.
medlatec
1,026
Phát hiện mới về việc mang thai sau phẫu thuật giảm cân Phẫu thuật giảm cân có ảnh hưởng tích cực và tiêu cực đến các nguy cơ biến chứng trong thời kỳ mang thai, nghiên cứu mới đây của Viện Karolinska... Phẫu thuật giảm cân có ảnh hưởng tích cực và tiêu cực đến các nguy cơ biến chứng trong thời kỳ mang thai, nghiên cứu mới đây của Viện Karolinska, Thụy Điển kết luận. Tác giả chính của nghiên cứu, TS. Kari Johansson cho biết: “Những ảnh hưởng của phẫu thuật giảm béo với sức khỏe như bệnh đái tháo đường và bệnh tim mạch đã được nghiên cứu nhưng chưa có nghiên cứu nào chỉ ra ảnh hưởng của phẫu thuật đối với thai kỳ và sau sinh”. Johansson cùng các đồng nghiệp tiến hành tìm mối liên quan giữa việc phẫu thuật giảm béo ảnh hưởng thế nào đến bệnh đái tháo đường khi mang thai, sinh non, thai chết lưu, dị tật bẩm sinh, tử vong sơ sinh hay cân nặng lớn hơn, nhỏ hơn so với tuổi thai. Các nhà nghiên cứu đã xác định 596 thai của những phụ nữ đã trải qua phẫu thuật giảm béo giữa năm 2006 và 2011 và so sánh với 2.356 sản phụ không trải qua phẫu thuật giảm cân nhưng có chỉ số khối cơ thể tương tự với nhóm 1 trước khi phẫu thuật. Kết quả cho thấy những người trải qua phẫu thuật có ít khả năng phát triển bệnh đái tháo đường thai kỳ là 2% so với 7% nhóm không phẫu thuật. Phụ nữ phẫu thuật giảm béo có tỷ lệ 9% thường sinh con nhỏ hơn tuổi thai và thời gian mang thai thời ngắn hơn. Theo TS. Johansson: “Phụ nữ mang thai sau khi phẫu thuật giảm cân cần được chăm sóc đặc biệt từ các dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ như siêu âm để theo dõi sự phát triển của thai nhi, tư vấn chi tiết về chế độ ăn uống bao gồm việc kiểm tra các chất bổ sung cần thiết sau phẫu thuật”. Nguồn: suckhoedoisong. vn
medlatec
357
Hỏi đáp về bệnh hen suyễn căn bệnh nguy hiểm Hen suyễn là gì? Hen suyễn là tình trạng viêm mạn tính đường thở, hậu quả của quá trình tương tác giữa cơ địa dị ứng với các yếu tố gây bệnh hen suyễn từ ngoài môi trường. Hen suyễn gây ra các triệu chứng như ho, khò khè, khó thở, nặng ngực tái đi tái lại nhiều lần, xuất hiện khi cơ thể tiếp xúc với các yếu tố gây triệu chứng hen suyễn như là thay đổi thời tiết, phấn hoa, bụi, mùi nồng, tiếp xúc siêu vi hô hấp. Đây là một bệnh rất thường gặp tại Việt Nam và toàn thế giới. Hen suyễn gây ra các triệu chứng như ho, khò khè, khó thở, nặng ngực tái đi tái lại nhiều lần. 1. Làm thế nào để phòng ngừa các cơn hen suyễn? Có rất nhiều cách mà bạn có thể áp dụng để ngăn chặn tiến triển của bệnh hen suyễn và các cơn hen suyễn: – Giảm thiểu tiếp xúc với các nguyên nhân gây hen suyễn: người bệnh hen suyễn trước hết cần xác định những yếu tố gây ra cơn hen suyễn và có biện pháp để tránh tiếp xúc với các yếu tố này. Ví dụ nếu bị hen suyễn do dị ứng lông chó, mèo, cần hạn chế tiếp xúc với chó, mèo sẽ giúp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn hen suyễn. Với những trường hợp không thể tránh tiếp xúc với tác nhân gây bệnh, sử dụng một số loại thuốc mà bác sĩ kê đơn có thể giúp ngăn ngừa các triệu chứng. 2. Tại sao ở một số người tình trạng bệnh hen suyễn trở nên trầm trọng hơn khi sử dụng thuốc? Những trường hợp tình trạng hen suyễn trở nên nghiêm trọng hơn khi sử dụng thuốc, cần thông báo ngay cho bác sĩ. Trong trường hợp này, có khả năng là người bệnh nhạy cảm với aspirin và thuốc chống viêm không steroid  (còn gọi là NSAIDs) như ibuprofen (Advil hay Motrin) hoặc naproxen (Aleve hoặc Naprosyn). Đây là yếu tố có thể kích hoạt hen suyễn nghiêm trọng và người bệnh  nên tránh sử dụng  tất cả các loại thuốc này. Bác sĩ sẽ căn cứ vào tình hình cụ thể để kê đơn thuốc khác phù hợp hơn. 3. Tác dụng phụ của các loại thuốc giãn phế quản là gì? Tác dụng phụ của thuốc giãn phế quản là: Những tác dụng phụ thuốc giãn phế quản có xu hướng xảy ra ở các thuốc nhiều hơn thuốc dạng hít. Tuy nhiên, đôi khi ngay cả với thuốc dạng hít, các tác dụng phụ nêu trên cũng có thể xảy ra. Tuy nhiên các tác dụng phụ không mong muốn sẽ giảm dần sau khi cơ thể bắt đầu thích ứng với thuốc. Nếu vẫn cảm thấy khó chịu và các tác dụng phụ này tiếp tục xảy ra, cần thông báo ngay cho bác sĩ điều trị. 4. Thuốc điều trị hen suyễn có ảnh hưởng tới thai nhi không? Với những phụ nữ mang thai, kiểm soát bệnh hen suyễn là điều quan trọng không chỉ với sức khỏe người mẹ mà còn vì sức khỏe và sự phát triển của thai nhi. Với những phụ nữ mang thai, kiểm soát bệnh hen suyễn là điều quan trọng không chỉ với sức khỏe người mẹ mà còn vì sức khỏe và sự phát triển của thai nhi. Do đó  người bị hen suyễn đang mang thai hoặc dự định có con, cần hỏi ý kiến bác sĩ về các biện pháp để ổn định đường thở và những loại thuốc thích hợp có thể sử dụng. Rủi ro của việc không kiểm soát được cơn hen suyễn trong thai kỳ là lớn hơn so với rủi ro của việc sử dụng thuốc hen suyễn khi mang thai. 5. Làm thế nào để phòng ngừa các triệu chứng hen suyễn sau khi tập thể dục? Người bệnh hen suyễn không nên hạn chế tập luyện thể dục vì lo ngại các triệu chứng. Sử dụng thuốc hít trước khi vận động có thể giúp kiểm soát và ngăn chặn triệu chứng hen suyễn do tập luyện. Ngoài uống thuốc hen suyễn, khởi động làm nóng cơ thể tước khi tập cũng có thể ngăn chặn sự tấn công của cơn hen suyễn. Tuy nhiên cần lưu ý tập thể dục bên ngoài nên được hạn chế khi nhiệt độ xuống thấp hoặc mức độ ô nhiễm không khí cao. Tình trạng lây nhiễm các loại virus, chẳng hạn do cảm lạnh, cũng có thể làm tăng các triệu chứng, vì vậy tốt nhất để hạn chế tập thể dục khi đang bị bệnh. 6. Cần phải làm gì khi cơn hen suyễn xuất hiện? Cơn suyễn nguy hiểm có thể làm ngừng hô hấp và gây tử vong. Cơn hen suyễn là tình trạng cấp tính trầm trọng của bệnh hen suyễn. Cơn hen suyễn thường tấn công rất đột ngột, gây ra các triệu chứng như ho, khò khè, nặng ngực, khó thở do tình trạng tắc nghẽn luồng khí thở khi các phế quản bị co thắt, sưng phù làm hẹp lòng phế quản và do đờm nhớt làm bít tắc phế quản. Cơn suyễn nguy hiểm có thể làm ngừng hô hấp và gây tử vong. Khi thấy có các dấu hiệu nêu trên, cần nhanh chóng gọi cấp cứu.
thucuc
927
Cách xử trí kịp thời khi gặp tình trạng co giật ở trẻ em Co giật ở trẻ em là dấu hiệu của không ít loại bệnh lý nguy hiểm. Bởi vậy, cha mẹ cần tìm hiểu rõ lý do mới có thể điều trị bệnh kịp thời. Đáng băn khoăn hơn khi triệu chứng co giật ở các con thường đa dạng nhưng đôi khi lại kín đáo khiến cha mẹ không ít lần bỏ sót bởi vậy các bé có nguy cơ phải đối mặt với nhiều biến chứng không đáng xảy ra. 1. Lý giải nguyên nhân khiến trẻ em bị co giật Tình trạng co giật ở trẻ em được chia làm hai nhóm là lành tính và ác tính. Cụ thể như sau: Tình trạng co giật lành tính ở các bé Co giật lành tính là hiện tượng thường xuyên xảy ra, đặc biệt là ở độ tuổi sơ sinh. Tình trạng này ba mẹ có thể hoàn toàn quan sát được khi các bé thường có một số biểu hiện như đột nhiên có hiện tượng co giật. Tuy nhiên, tình trạng này chỉ xuất hiện trong một thời gian rất ngắn và sau đó biến mất, sức khỏe các bé vẫn bình thường không bị ảnh hưởng gì. Đa số co giật lành tính thường xảy ra ở trẻ sơ sinh khi các bé đang ngủ. Nếu gặp phải tình huống trên mẹ bé cũng đừng quá lo lắng mà hãy nắm lấy tay chân bé để bé đỡ giật mình thì tình trạng co giật sẽ không tiếp diễn. Co giật lành tính ở trẻ sẽ tự biến mất mà không cần phải điều trị khi các bé trải qua thời kỳ sơ sinh. Co giật ác tính ở trẻ Do trẻ gặp phải các vấn đề về rối loạn chuyển hóa. Đây chính là lý do xảy ra tình trạng co giật ở trẻ. Thông thường ở trẻ những rối loạn chuyển hóa mà các bé hay gặp phải đó là: giảm Magie máu, thiếu hụt Canxi máu, tăng giảm Natri máu; tăng, giảm Bilirubin máu,… Co giật cũng có thể do trẻ mắc phải một số bệnh lý như: Co giật do vùng đầu bị tổn thương: Sau khi các bé được sinh ra hoặc thậm chí là ngay ở trong thai kỳ nhiều bé cũng xuất hiện tình trạng co giật. Nhiễm virus não, viêm màng não mủ, u não,… là những thương tổn khiến trẻ bị co giật. Tăng động cũng khiến trẻ bị co giật: Những trẻ có hành vi không bình thường như: chân liên tục rung giật, thường xuyên gào khóc khi ngủ, ngủ hay la hét cũng rất dễ bị co giật. Huyết áp thay đổi liên tục, huyết áp không ổn định gây ra rất nhiều nguy hiểm với tất cả mọi lứa tuổi, ngay cả trẻ con cũng vậy. Đối với người lớn việc thay đổi huyết áp dễ gây ra tình trạng đột quỵ. Ở trẻ nhỏ tình trạng này là một trong những nguyên nhân gây co giật ở trẻ. Thiếu dinh dưỡng: Trong khi ngủ trẻ thường hay bị co giật có thể là do không được bổ sung đầy đủ một số dưỡng chất cho cơ thể. Do ngộ độc: Đây là nguyên nhân rất ít khi trẻ mẹ nghĩ tới. Tuy nhiên, đây không phải tình trạng hiếm gặp bởi khi bị ngộ độc thực phẩm trẻ cũng có thể có các dấu hiệu co giật. Ngoài ra, trong thời kỳ sau sinh mẹ bỉm sử dụng thuốc chống trầm cảm cũng là một trong những lý do khiến trẻ bị co giật. 2. Cha mẹ nên làm gì khi trẻ có các biểu hiện co giật? Biểu hiện co giật ở trẻ diễn ra rất nhanh đôi khi khiến cha mẹ dễ bị bỏ sót. Trong đó, một số biểu hiện thường gặp là: cơ mặt của bé bị giật nhẹ, hai bên má, miệng, ngón tay, chân xảy ra tình trạng rung,… Bé nào bị nặng hơn cha mẹ có thể thấy bé có triệu chứng cứng hàm. Nếu bé hay bị co giật cha mẹ cũng không nên quá lo lắng mà hãy ghi chép lại thời gian, tần số, biểu hiện của con để tiện theo dõi. Trong trường hợp bé bị tái đi tái lại nhiều lần mẹ nên đưa bé đi kiểm tra để điều trị triệt để. Đặc biệt ba mẹ hết sức lưu ý khi con lên cơn co giật đi kèm với một số biểu hiện dưới đây thì cha mẹ nên đưa con đến bệnh viện để thăm khám và điều trị. Thở không ra hơi, hụt hơi, toàn thân tím tái, lạnh dần, thóp phồng,… đây là những biểu hiện của tình trạng suy hô hấp; Vòng đầu của trẻ bị biến dạng có thể to lên hoặc nhỏ đi một cách bất thường; Trẻ sốt liên tục không hạ sốt được; Trên thực tế, có rất nhiều các bậc phụ huynh vì lo lắng, lúng túng nên đã vô tình bỏ sót những triệu chứng co giật ở trẻ thậm chí còn không phân biệt được tình trạng co giật và giật mình. Chính vì vậy mà dẫn đến những hậu quả đáng tiếc xảy ra gây ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe của con. Theo các bác sĩ chuyên khoa cha mẹ nên dành thời gian quan tâm, quan sát và theo sát từng thay đổi của con, tuyệt đối không nên lơ là dù là những biểu hiện bất thường nhỏ nhất. 3. Co giật ở trẻ em có phòng tránh được không? Nếu trẻ có tiền sử bị co giật cha mẹ cần ghi chép lại và theo dõi sát sao cũng như có phác đồ điều trị thích hợp. Trong trường hợp bé có tiền xử bị động kinh cha mẹ tuyệt đối không được tự ý dừng sử dụng thuốc kháng động kinh. Điều này sẽ khiến cho tình trạng của con nặng thêm. Đặc biệt, bữa ăn hàng ngày cũng có thể có những tác động nhất định đến cơn co giật của bé. Vì thế các bậc phụ huynh cần lưu ý những vấn đề sau: Cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng cho trẻ nhất là những thực phẩm dồi dào protein và canxi trong chế độ ăn của trẻ như: thịt heo nạc, tôm, cua, hải sản, trứng,... Nên duy trì thói quen ăn nhiều rau xanh như: rau cải, cải xoăn, súp lơ, mồng tơi, mâm xôi, cải bắp,... Những thực phẩm chứa nhiều đường hóa học, chất tạo màu, chất phụ gia có trong đồ ăn nhanh hay nước ngọt có ga nên hạn chế cho bé ăn.
medlatec
1,102
Chuyên gia giải đáp: Hàn răng hàm bị sâu có đau không? 1. Tại sao cần hàn răng hàm bị sâu? Miệng chúng ta luôn luôn tồn tại một loại vi khuẩn, gọi là Streptococcus mutans. Hoạt động sống của Streptococcus mutans sẽ chuyển hóa đường (có trong đồ ăn thức uống còn sót lại trong miệng) thành acid. Ngày qua ngày, acid sẽ ăn mòn men răng, ngà răng và tủy răng. Tình trạng 3 lớp của răng bị tổn thương do acid gọi là bệnh lý sâu răng. Từ khái niệm sâu răng, chúng ta có thể thấy bệnh có 4 giai đoạn: – Sâu men răng: Trong giai đoạn này, acid mới tấn công men, tạo ra các điểm thương tổn màu nâu hoặc đen trên bề mặt răng. – Sâu ngà răng: Đây là giai đoạn, 1 điểm hoặc 1 vùng men răng đã tiêu biến hoàn toàn, để lộ lớp ngà bên dưới. Lúc này, lớp ngà là đối tượng trọng điểm bị acid tấn công. – Viêm tủy: Bắt đầu khi lớp ngà đã “chết”, acid tiến hành công phá tủy răng. – Chết tủy: Tủy răng tổn thương nặng nề và có nguy cơ hoại tử 100% cực kỳ cao. Ở giai đoạn cuối của sâu răng, tủy tổn thương nặng nề và có nguy cơ hoại tử cực kỳ cao Số lượng bệnh nhân sâu răng là quá lớn. Dường như, đây chính là lý do khiến hầu hết mọi người vô cùng “coi thường” bệnh lý này. Tuy nhiên, trên thực tế, sâu răng có thể tiến triển đến rất nhiều biến chứng nguy hiểm. Trong đó, một số biến chứng tiêu biểu có thể kể đến là: – Viêm xương hàm: Khi sâu răng đi tới giai đoạn cuối, dịch tủy chứa mầm bệnh có thể thấm vào các vùng xung quanh chân răng thông qua ống tủy và lỗ chân răng, khiến các vùng này nhiễm bệnh. Bệnh ở các vùng này qua thời gian sẽ làm suy yếu cấu trúc nâng đỡ răng. Hệ lụy tất yếu là xương hàm sẽ bị viêm. – Viêm nướu: Nếu dịch tủy chứa mầm bệnh không thoát ra ngoài mà ứ đọng ở chân răng; các u, hạt, nang chân răng sớm muộn cũng hình thành. Nếu u, hạt, nang tiếp tục phát triển mà không phải chịu bất kỳ sự kiểm soát nào, các ổ mủ sẽ xuất hiện trên nướu. – Rụng răng: Xảy ra khi toàn bộ cấu trúc nâng đỡ và hệ thống mạch máu nuôi dưỡng răng đã bị phá hủy hoàn toàn bởi dịch tủy chứa mầm bệnh. Sự tồn tại của những biến chứng tiềm ẩn này đòi hỏi người sâu răng phải kiểm soát bệnh càng sớm càng tốt. Hàn răng là một phương pháp xử lý sâu răng hiệu quả. Đây là lý do bệnh nhân cần hàn răng hàm bị sâu. Răng sâu không được điều trị hoàn toàn có thể bị rụng 2. Hàn răng hàm bị sâu có đau không? Hàn răng sâu là một kỹ thuật đơn giản, sử dụng các vật liệu nhân tạo an toàn trám vào khoảng trống các mô răng bị sâu để lại. Áp dụng kỹ thuật này, sự phát triển của sâu răng sẽ bị chặn đứng và hình dáng ban đầu của răng sẽ được “tái sinh”. Và bạn có thể yên tâm 100%: Hàn răng hàm bị sâu không hề gây đau. Theo đó, vật liệu hàn răng có thể được sử dụng là: Composite, xi măng thủy tinh, Amalgam, kim loại (Titan hoặc vàng), sứ. Quy trình hàn răng bao gồm 8 bước sau: – Thăm khám: Chuyên gia nha khoa sẽ xác định răng bị sâu và vị trí sâu trên răng. Ở bước này, chuyên gia và bệnh nhân sẽ thống nhất vật liệu hàn răng. – Vệ sinh răng miệng: Để đảm bảo môi trường vô khuẩn, chất lượng và tính thẩm mỹ của miếng hàn cũng như giúp bác sĩ dễ dàng thao tác hơn. – Gây tê tại chỗ: Tạo điều kiện tối đa để bệnh nhân có thể trải qua một công cuộc hàn răng “không khó chịu chút nào” – Làm sạch lỗ sâu: Đây là bước chuyên gia sử dụng thiết bị chuyên dùng để lấy hết thức ăn giắt trong lỗ sâu cũng như nạo sạch tổ chức sâu trên răng. – Tạo hình lỗ sâu: Bước này được thực hiện nhằm đảm bảo vật liệu hàn bám tốt trên bề mặt răng. – Đặt lớp lót đáy: Tránh tình trạng răng ê buốt sau hàn, bác sĩ sẽ đặt một lớp xi măng ở đáy lỗ sâu để bảo vệ tủy. – Hàn răng: Thực hiện lấp đầy lỗ sâu bằng vật liệu đã được lựa chọn trước đó. – Hoàn thiện: Khi vật liệu hàn đã cứng, chuyên gia sẽ tiến hành bỏ vật liệu thừa; tái tạo chuẩn xác hình dáng ban đầu của răng. Hàn răng sâu là một kỹ thuật đơn giản
thucuc
846
3 Điều cần biết về khám sức khỏe định kỳ cho công nhân Đi đôi với các chính sách thúc đẩy kinh tế, nhiều công ty xác định con người là yếu tố quan trọng và cần được quan tâm, bảo vệ. Khám sức khỏe định kỳ cho công nhân là một trong những phúc lợi nhiều được nhiều công ty quan tâm nhất hiện nay, xuất phát từ chính lợi ích mà nó mang lại.  1. Khám sức khỏe là phúc lợi của người lao động Không quá khi nói rằng khám sức khỏe định kỳ là một trong những phúc lợi được người lao động mong chờ nhất trong năm, đặc biệt đối với những ngành nghề lao động nặng và tiềm ẩn nguy cơ gây hại tới sức khỏe. Có không ít trường hợp chỉ tình cờ phát hiện bệnh nhờ tham gia khám sức khỏe định kỳ tại công ty. Câu chuyện dưới đây của anh N.T.D (Công ty cổ phần Fiin Group) là một ví dụ điển hình. “Bản thân mình thấy việc khám sức khỏe định kỳ hàng năm là vô cùng quan trọng. Năm ngoái tham gia chương trình khám sức khỏe định kỳ thì mình phát hiện ra bị ung thư tuyến giáp. Rất may mắn là nhờ phát hiện sớm nên có thể mổ được. Còn năm nay đi khám thì bác sĩ thông báo mình bị mỡ máu và axit uric hơi cao. Những cái đấy bình thường mình cũng không nghĩ đến vì mình thấy rất là khỏe, và mình sẽ có phương án điều chỉnh dần”. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) thống kê tuổi thọ trung bình của người Việt là 73,7, nhưng có đến khoảng 10 năm trong đó sống cùng bệnh tật. Nhiều bệnh lý mạn tính chỉ diễn tiến âm thầm và hầu như không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, khiến cho nhiều người lầm tưởng cơ thể vẫn khỏe mạnh. Chính vì tâm lý chủ quan đó mà nhiều người đã phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn muộn, dẫn đến hiệu quả điều trị không cao, thậm chí ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống và tuổi thọ. Khách quan mà nói, dù làm việc trong lĩnh vực nào thì người lao động cũng có nguy cơ bị bào mòn sức khỏe bởi những tác động từ môi trường và tính chất công việc lặp đi lặp lại. Một số bệnh được Bộ Y tế liệt vào danh sách bệnh nghề nghiệp bao gồm: bệnh bụi phổi silic, bệnh bụi phổi bông, viêm phế quản mạn tính, nhiễm độc benzen, viêm da, sạm da, điếc do tiếng ồn,… Dựa vào đặc thù công việc, ban lãnh đạo mỗi công ty có thể xây dựng chính sách chăm sóc sức khỏe riêng cho cán bộ nhân viên. Thông qua thăm khám, mỗi người có thể phát hiện sớm các dấu hiệu sức khỏe bất thường từ khi bệnh còn ở giai đoạn sớm chưa biểu hiện ra ngoài. Việc điều trị nhờ thế cũng trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, giảm thiểu biến chứng nguy hiểm về sau. Hoạt động thăm khám định kỳ mang lại nhiều lợi ích cho cả người lao động và doanh nghiệp 2. Cập nhật về khám sức khỏe định kỳ cho công nhân 2.1. Chi tiết khám sức khỏe định kỳ cho công nhân Gói khám định kỳ dành cho công nhân được Bộ Y tế quy định rõ ràng tại Thông tư 14, kèm theo sửa đổi bổ sung tại Thông tư 09. Cụ thể gồm các bước sau: – Khám nội các chuyên khoa: Tuần hoàn, hô hấp, tiêu hóa, thận – tiết niệu, nội tiết, cơ – xương – khớp, thần kinh, tâm thần. – Khám chuyên khoa Mắt: Khám thị lực và phát hiện các bệnh về mắt. – Khám chuyên khoa Tai – Mũi – Họng: Khám thính lực và phát hiện các bệnh về tai mũi họng nếu có. – Khám chuyên khoa Răng – Hàm – Mặt. – Khám chuyên khoa Da liễu. – Khám chuyên khoa Phụ sản, bao gồm các chỉ định: Khám phụ khoa, sàng lọc ung thư vú, sàng lọc ung thư cổ tử cung, siêu âm tử cung phần phụ. – Xét nghiệm huyết học/ sinh hóa. – Chụp X-quang tim phổi. Ngoài ra, tùy vào thể trạng sức khỏe của mỗi lao động mà bác sĩ có thể chỉ định khám thêm để có thể đánh giá sức khỏe một cách chính xác. So với trước đây, lao động nữ được bổ sung nhiều danh mục khám hơn, xuất phát từ thực tiễn gia tăng số lượng nữ giới mắc các bệnh phụ khoa, đặc biệt là ung thư vú – phụ khoa tại Việt Nam. Điều này phần nào cho thấy sức khỏe người lao động ngày càng được quan tâm tại Việt Nam. Quy trình thăm khám được Bộ Y tế quy định rõ ràng 2.2. Khám sức khỏe định kỳ cho công nhân do ai chi trả? Căn cứ theo quy định pháp luật, người sử dụng lao động có nghĩa vụ tổ chức khám sức khỏe định kỳ hàng năm, đồng thời chi trả mọi chi phí liên quan. Chi phí thăm khám phụ thuộc vào chính sách phúc lợi và ngân sách của mỗi công ty. Bên cạnh gói khám tiêu chuẩn, ban lãnh đạo có thể đăng ký thêm các danh mục khác, tùy vào đặc thù công việc của mỗi ngành nghề. Ví dụ, người làm việc trong môi trường xây dựng cần khám chuyên sâu về hô hấp, xương khớp. Bên cạnh đó, các chỉ định kiểm tra tuyến giáp cũng được nhiều công ty quan tâm, đứng trước bối cảnh gia tăng các bệnh lý tuyến giáp như hiện nay. Ngoài gói khám mà công ty đã đăng ký, cán bộ công nhân có thể khám thêm nếu có nghi ngờ về sức khỏe hoặc cần kiểm tra các bệnh nền sẵn có. Người lao động sẽ tự chi trả khoản phí phát sinh này hoặc tùy từng công ty sẽ có chính sách hỗ trợ riêng.
thucuc
1,038
Viêm nội nhãn ở trẻ em nếu được phát hiện sớm Viêm nội nhãn ở trẻ em là gì? Viêm nội nhãn ở trẻ em là tình trạng viêm do nhiễm khuẩn của dịch kính, mô võng mạc, màng bồ đào, có thể gây tổn hại nặng về giải phẫu và chức năng thị giác. Viêm nội nhãn ở trẻ em là bệnh lý cấp cứu, phức tạp cần được phát hiện và điều trị sớm sẽ giảm nguy cơ mù lòa. Bệnh thường tập trung chủ yếu ở trẻ từ 5 tuổi trở xuống. Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp cá biệt, trẻ từ 5 – 10 tuổi cũng mắc bệnh. Nguyên nhân gây viêm nội nhãn ở trẻ em Bệnh thường xuất hiện trên những trẻ có bệnh lý suy giảm miễn dịch hoặc có các bệnh lý toàn thân kèm theo như viêm cơ tim, viêm đường hô hấp trên, viêm đường ruột, viêm đường tiết niệu,… có những trường hợp có thể bắt gặp cả trên những trẻ hoàn toàn khỏe mạnh. Nguyên nhân gây viêm nội nhãn ở trẻ em rất đa dạng, khó xác định chính xác nguyên nhân nhưng nhân tố chủ yếu gây viêm nội nhãn ở trẻ em là do vi khuẩn, gồm cả vi khuẩn Gr (+) và GR (-). Viêm nội nhãn ở trẻ sơ sinh thường gặp do trực khuẩn mủ màu xanh, phế cầu và cầu khuẩn nhóm B, còn viêm nội nhãn ở trẻ lớn hơn thường gặp do tụ cầu vàng hay não mô cầu. Bệnh có thể xuất phát khi mắt bị chấn thương bởi một dị vật đâm thủng mắt, mang theo vi trùng và mắt xuất hiện mủ. Nấm Candida cũng là tác nhân thường gặp gây viêm nội nhãn ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và người lớn. Bên cạnh đó cũng có thể do một số tác nhân gây bệnh ít gặp như ký sinh trùng (T. gondii, T. carnis, ấu trùng sán)… hay virus (Herpes, Zonna, virut cự bào) gây bệnh,… Viêm nội nhãn ở trẻ em nếu được phát hiện sớm sẽ giảm nguy cơ mù lòa Biểu hiện viêm nội nhãn ở trẻ em Trẻ bị viêm nội nhãn cấp tính thường có các biểu hiện như mắt đột ngột chuyển đỏ, bé sợ ánh sáng, chói mắt, đau nhức mắt nhiều, mắt nhìn mờ. Mi mắt của con có thể sưng nề và tấy đỏ. Có thể nhìn thấy mủ trong mắt cùng các biểu hiện đi kèm có thể như sốt, buồn nôn, ho, đau đầu,… Khi kiểm tra trực tiếp mắt của bé thấy giác mạc bị phù, có mủ, đồng tử có thể co nhỏ và dính, ánh đồng tử kém hồng hoặc vàng, không thể soi được võng mạc hoặc nếu soi được có thể các viêm mạch máu và viêm hắc võng mạc. Xử trí khi nghi ngờ trẻ bị viêm nội nhãn Khi thấy trẻ có các biểu hiện nghi ngờ viêm nội nhãn phụ huynh nên đưa trẻ đi khám ngay khi mắt con bị đỏ. Bệnh nếu được phát hiện sớm có thể điều trị được. Nếu phát hiện muộn, mủ đã đặc lại sẽ co kéo ảnh hưởng đến giác mạc thì sẽ khó điều trị. Lúc đó mủ không những chỉ trong nội nhãn mà đã lan ra toàn nhãn. Đa phần những các phụ huynh đưa con đi thăm khám đã ở giai đoạn muộn nên rất khó xử trí và nguy cơ mù lòa cao. Điều trị viêm nội nhãn ở trẻ em bằng cách nào? Điều trị viêm nội nhãn cần điều trị tích cực ngay từ đầu nhằm điều trị ổ nhiễm khuẩn nguyên phát tại mắt. Phác đồ điều trị viêm nội nhãn ở Việt Nam hiện nay là tiêm kháng sinh hoặc kháng sinh chống nấm toàn thân (tĩnh mạch), tiêm kháng sinh nội nhãn (tiêm thẳng thuốc mắt), tra thuốc tại mắt và có thể chỉ định phẫu thuật cắt dịch kính khi bệnh nặng, điều trị nội khoa không đỡ hoặc bệnh vẫn tiếp tục tiến triển. Cắt dịch kính giúp loại bỏ tác nhân gây bệnh, độc tố đồng thời làm cho thuốc kháng sinh, thuốc chống viêm khuếch tán tốt hơn. Bên cạnh đó, các biến chứng của phẫu thuật có thể gồm có bong võng mạc, đục thể thủy tinh, tăng sinh xơ dịch kính võng mạc, tăng nhãn áp… Vì vậy, với những trẻ dưới 16 tuổi có viêm nội nhãn nội sinh thì phẫu thuật cắt dịch kính để loại bỏ tác nhân gây bệnh, phục hồi giải phẫu và phục hồi chức năng thị giác cho trẻ vẫn còn là vấn đề cần các chuyên gia hội chẩn.
thucuc
784
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị Nội soi dạ dày cấp cứu là phương pháp chẩn đoán và điều trị tốt nhất các bệnh lý chảy máu tiêu hóa. Về nguyên tắc chung, nội soi là phương pháp đưa một ống soi có gắn đèn, đầu ghi hình và các thiết bị y khoa vào trong lòng ruột để chụp hình, lấy mẫu bệnh phẩm và cắt bỏ các khối u trong dạ dày hoặc ruột. 1. Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng là gì? Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu là đưa ống soi dạ dày qua đường miệng vào thực quản rồi xuống dạ dày và tá tràng, nhằm mục đích chẩn đoán và điều trị những bệnh lý của thực quản, dạ dày và tá tràng trong tình trạng cấp cứu. 2. Chỉ định nội soi dạ dày cấp cứu Nguyên nhân chảy máu tiêu hóa và điều trị qua nội soi giúp cầm máu tốt hơn như trong các bệnh:Chảy máu tiêu hóa. Hóc dị vật. Giun chui ống mật. Chống chỉ định 3.1. Chống chỉ định tuyệt đối. Sự không phối hợp của bệnh nhân khi nội soi. Trụy tim mạch, suy hô hấp. Thủng ruột, thủng rò thực quản, viêm phúc mạc. Chấn thương đốt sống cổ3.2. Chống chỉ định tương đối. Mới phẫu thuật tiêu hóa 1 tháng, tắc ruột. Bệnh rối loạn đông máu, giảm tiểu cầu nặng 4. Các bước tiến hành 4.1 Kiểm tra hồ sơ bệnh án. Nếu người nội soi dạ dày cấp cứu là người bệnh nội trú. Kiểm tra các xét nghiệm về đông, cầm máu.4.2. Kiểm tra người bệnhĐúng họ tên, tuổi, giới, địa chỉ4.3. Thực hiện kỹ thuật. Người bệnh được mắc Monitor theo dõi nhịp tim, Sp. O2, đo huyết áp, đặt đường truyền tĩnh mạch nếu đang có xuất huyết tiêu hóa. Người bệnh nằm nghiêng trái, chân phải co, chân trái duỗi.Chuẩn bị và kiểm tra máy soiĐặt ống ngậm miệng vào giữa 2 cung răng và bảo người bệnh ngậm chặt.Đưa máy soi qua miệng, họng vào thực quản, dạ dày, tá tràng bơm hơi và quan sát. Có thể dùng bơm tiêm bơm nước cất vào cho sạch chất bẩn ở những vùng cần quan sát kỹ.Có thể can thiệp điều trị qua nội soi như:Tiêm cầm máu tại ổ loét dạ dày- tá tràng, vết rách tâm vị.Kẹp Clip cầm máu đối với loét dạ dày điều dưỡng tràng, chảy máu điểm mạch.Thắt giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su, tiêm xơ tĩnh mạch phình vị.Cắt polyp khi polyp đang chảy máu và các xét nghiệm đông cầm máu trong giới hạn bình thường.Gắp giun đang chui lên đường mật tại papilla.Gắp dị vật như xương (hóc xương ), đồng xu...Rút máy và tẩy uế, khử khuẩn máy soi theo đúng quy định như đối với soi thực quản dạ dày điều dưỡng tràng thông thường.
vinmec
505
Triệu chứng của viêm đại tràng và mức độ nguy hiểm Bạn đã biết triệu chứng của viêm đại tràng cũng như mức độ nguy hiểm của bệnh này như thế nào chưa? Cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây để sớm tìm ra biện pháp điều trị phù hợp, tránh để tình trạng bệnh lâu dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. 1. Viêm đại tràng là gì? Sau khi quá trình hấp thụ được diễn ra thì những chất dinh dưỡng ở ruột non và những chất cặn bã không tiêu hóa được sẽ chuyển xuống ruột già (hay còn gọi là đại tràng). Tiếp đó, ruột già sẽ thực hiện quá trình hấp thu 1 lần nữa và đưa các chất cặn bã thừa ra khỏi cơ thể. Viêm đại tràng là tình trạng lớp niêm mạc trong của đại tràng bị tổn thương khiến hoạt động của bộ phận này bị rối loạn. Cụ thể, tại đại tràng sẽ xuất hiện những tổn thương tùy vào mức độ nặng nhẹ khác nhau. Ở mức độ nhẹ thì niêm mạc viêm trợt còn mức độ nặng thì xuất hiện những điểm loét, xuất huyết thậm chí có những ổ áp-xe. Viêm đại tràng là tình trạng lớp niêm mạc trong của đại tràng bị tổn thương khiến hoạt động của bộ phận này bị rối loạn. 2.Triệu chứng của viêm đại tràng 2.1. Rối loạn tiêu hóa Tình trạng rối loạn tiêu hóa là triệu chứng phổ biến nhất của bệnh viêm đại tràng. Do đó người bệnh có thể nhận thấy rất rõ các biểu hiện như: Ợ hơi, đầy bụng, khó tiêu,… Tuy nhiên đây cũng là các dấu hiệu của bệnh lý dạ dày, trực tràng nên rất dễ bị nhầm lẫn. Chính vì vậy, người bệnh nên theo dõi và đi khám để có kết luận chính xác nhất về tình trạng bệnh của mình. 2.2. Bất thường trong đại tiện hằng ngày Người bị viêm đại tràng sẽ thay đổi thói quen đại tiện hằng ngày, cụ thể như sau: – Thay đổi về thời gian: Nếu thời gian trước đây người bệnh thường sẽ đi đại tiện vào buổi sáng thì khi mắc bệnh, họ sẽ muốn đi vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, kể cả vào thời điểm ban đêm. – Tiêu chảy: đây là biểu hiện mà bệnh nhân mắc viêm đại tràng hay gặp phải. Tùy theo tình trạng bệnh mà người bệnh có thể đi ngoài nhiều lần trong ngày với số lượng nhiều hoặc ít. – Phân táo lỏng xen kẽ: khi đi đại tiện, phân của bệnh nhân sẽ có hiện tượng đầu rắn, đuôi lỏng. – Luôn có cảm giác muốn rặn dù vừa mới đi ngoài xong. 2.3.  Đau bụng – Triệu chứng của viêm đại tràng Đau bụng cũng là một trong các triệu chứng của viêm đại tràng thường găp nhất. Người bệnh thường xuyên phải chịu đựng những cơn đau thắt vùng bụng. Khác với những cơn đau bụng thông thường, cơm đau do bệnh đại tràng sẽ có những biểu hiện cụ thể như sau: – Cơn đau có thể sẽ xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau chứ không tập trung ở một vị trí cụ thể. – Cơn đau xuất hiện không đồng đều. Lúc thì đau âm ỉ kéo dài, sau lại chuyển sang đau dữ dội. – Cơn đau sẽ càng tăng mạnh hơn nếu người bệnh ăn các thức ăn chua cay hoặc sử dụng rượu bia. 2.4. Phân bị lẫn chất nhầy hoặc máu Khi đại tiện, người bị viêm đại tràng sẽ thấy phân có lẫn chất nhầy hoặc máu. Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này là do các vết viêm loét trong đại tràng tiết dịch nhiều hơn, làm cho bệnh nhân bị xuất huyết đại tràng và các chất nhầy này sẽ theo phân ra ngoài. Còn lượng máu nhiều hay ít sẽ tùy vào tình trạng bệnh lý của người bệnh. 2.5. Một số triệu chứng của viêm đại tràng khác Bên cạnh các biểu hiện phổ biến như trên, người bệnh có thể nhận biết bệnh viêm đại tràng dựa trên một số triệu chứng khác như: – Đuối sức, cơ thể thường xuyên mệt mỏi. – Bị tụt cân nhanh một cách đột ngột không chủ đích, không rõ nguyên nhân. – Chán ăn, mất ngủ,… Chán ăn là một triệu chứng phổ biến của bệnh viêm đại tràng. 3. Bệnh viêm đại tràng có nguy hiểm cho người bệnh không? Bệnh viêm đại tràng nếu được phát hiện và điều trị sớm thì sẽ không có gì nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu người bệnh tự ý sử dụng thuốc khiến bệnh chuyển biến từ nhẹ sang nặng thì có thể gây ra ung thư đại tràng vô cùng nguy hiểm. Vậy nên người bệnh không nên chủ quan mà phải thăm khám định kỳ để kịp thời phát hiện và tìm ra phương pháp điều trị phù hợp nhất. 4. Biện pháp ngăn chặn và phòng ngừa bệnh viêm đại tràng Để việc điều trị trở nên hiệu quả hơn thì người bệnh cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ kết hợp với các biện pháp ngăn chặn và phòng ngừa bệnh cho bản thân mình. Đó là: – Thực hiện chế độ ăn lành mạnh: không sử dụng các chất kích thích, tăng cường bổ sung nhiều rau xanh, trái cây,… – Ăn chín, uống sôi: không nên sử dụng các thực phẩm còn sống như nem chua, tiết canh, gỏi,… – Nên tẩy giun định kỳ 2 lần/năm (mỗi lần cách nhau 6 tháng). – Uống men tiêu hóa để giúp tăng cường lợi khuẩn cho ruột. – Không nên sử dụng thuốc kháng sinh điều trị trong thời gian dài. – Thường xuyên luyện tập thể dục nhằm nâng cao sức đề kháng và tăng cường sức khỏe. – Nên chia các bữa chính thành từng bữa nhỏ. Buổi tối hạn chế ăn quá no, chỉ nên ăn một lượng vừa đủ. – Cung cấp muối khoáng, vitamin thường xuyên cho cơ thể. Luyện tập thể dục là một trong những cách ngăn chặn vf phòng chống bệnh viêm đại tràng. Từ những thông tin chia sẻ ở bài viết trên đã giúp bạn nắm rõ hơn về các triệu chứng của viêm đại tràng, mức độ nguy hiểm cũng như biện pháp phòng ngừa. Nếu bản thân có những triệu chứng của viêm đại tràng thì hãy đi khám để được các bác sĩ chẩn đoán và đưa biện pháp điều trị từ sớm.
thucuc
1,118
Phòng ngừa tai biến mạch máu não: Càng sớm càng tốt Sử dụng nhiều rượu, bia, thuốc lá, ăn quá nhiều chất béo, thức ăn nhanh, ít vận động, căng thẳng stress… là một trong những nguyên nhân làm gia tăng tỷ lệ cao huyết áp, mỡ máu cao có nguy cơ gây nên tai biến mạch máu não ở người trẻ hiện nay. Nguyên nhân do đâu? Hút thuốc làm tăng nhanh quá trình xơ vữa động mạch do làm tổn thương sự toàn vẹn mềm dẻo của lòng mạch; giảm HDL-cholesterol (cholesterol có lợi) và tăng nồng độ LDL-cholesterol (cholesterol có hại) và tăng triglycerid (mỡ máu). Cuối cùng, có thể gây nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ não. Sử dụng nhiều rượu bia, ít vận động là một tác nhân làm tăng huyết áp, tăng mỡ máu, tăng yếu tố nguy cơ đột quỵ. Theo cảnh báo của các nhà khoa học, căng thẳng stress có thể làm tăng nguy cơ đau tim và đột quỵ. Phòng ngừa vẫn hơn! Thực hiện lối sống khoa học, lành mạnh: chế độ ăn hạn chế chất béo, không hút thuốc lá, hạn chế uống rượu bia, tăng hoạt động thể lực, tạo cuộc sống tinh thần vui tươi nhằm làm giảm các yếu tố nguy cơ gây ra các bệnh tim mạch như rối loạn lipid máu, béo phì và tăng huyết áp. Thường xuyên theo dõi sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm bệnh. Cần tránh thay đổi đột ngột nhiệt độ, không nên tắm ngay sau khi lao động nặng hoặc đi ngoài trời nắng nóng về. Thức dậy lúc sáng sớm, không nên bật dậy ra khỏi giường ngay. Khi có những dấu hiệu chóng mặt, buồn nôn, đau đầu, tê bì các chi, khó khăn trong nói hoặc hiểu người khác; liệt nửa người, liệt tay chân… phải ngay lập tức tiến hành cấp cứu kịp thời để tránh biến chứng đáng tiếc. Ngoài ra, những người làm việc căng thẳng, những người có nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, huyết áp có thể dùng các sản phẩm thảo dược giúp tăng cường tuần hoàn não, tăng lưu thông mạch máu não và ngoại biên như Ginkgo biloba; Nattokinase phòng và phá được cục máu đông, giảm độ nhớt, độ dính của máu, giảm thiểu các yếu tố gây ra huyết khối nên có tác dụng phòng ngừa, hỗ trợ điều trị cũng như ngăn ngừa tái phát TBMMN; Rutin làm bền thành mạch, tăng tính thấm mao mạch, giúp ổn định huyết áp, giảm cholesterol xấu.
medlatec
423
Tăng mỡ máu và tăng men gan cần có chế độ ăn như nào Tăng mỡ máu và tăng men gan là 2 tình trạng phổ biến mà nhiều người trung tuổi hiện nay thường hay mắc phải. Vậy, cần làm gì để có sức khỏe tốt và nên xây dựng chế độ ăn như nào để đảm bảo các chỉ số được ổn định? Để trả lời cho câu hỏi này, bạn hãy tham khảo bài viết dưới đây nhé! Tăng mỡ máu và tăng men gan ở người trung tuổi có nguy hiểm không? Nam giới thường hay có thói quen sử dụng rượu bia, hút thuốc lá và có thời gian sinh hoạt thất thường không điều độ khiến tình trạng sức khỏe bị giảm sút. Đến khi bước vào giai đoạn trung niên sức đề kháng của nam giới thường không được tốt như trước và có nguy cơ cao mắc các bệnh phổ biến như: gan nhiễm mỡ, tăng mỡ máu, tăng men gan… Mặc dù những bệnh này không quá nguy hiểm nhưng nếu để lâu sẽ gây nên nhiều biến chứng và có thể dẫn đến tử vong. Bác Đinh Văn Thành luôn hình thành thói quen thăm khám sức khỏe theo định kỳ Với tình trạng tăng mỡ máu tuy không trực tiếp dẫn tới tử vong nhưng lại là nguyên nhân dẫn tới các bệnh lý nguy hiểm khác như: xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim, đột quỵ não… Bởi mỡ máu tăng cao sẽ là tạo điều kiện thuận lợi hình thành các mảng xơ vữa ở thành mạch máu, từ đó sẽ gây hẹp lòng mạch, thiếu máu cơ tim, tăng huyết áp, thiếu máu não… Bên cạnh đó, người trung tuổi khi bị tăng men gan sẽ gặp nhiều bất thường về sức khỏe. Theo các chuyên gia y tế, các chỉ số AST và ALT trong men gan cao dự báo sẽ giảm dần tuổi thọ, tăng tỷ lệ tử vong từ 21 – 78%. Nếu chỉ số AST tăng gấp đôi thì sẽ tăng 32% nguy cơ tử vong, nếu tăng hơn gấp đôi thì nguy cơ tử vong sẽ lên đến 78%. Khi chỉ số ALT gấp đôi sẽ tăng 21% nguy cơ tử vong và khi tăng hơn gấp đôi, nguy cơ sẽ là 59%. Đo thể lực là bước kiểm tra ban đầu để có những thông số chung về cơ thể Siêu âm ổ bụng là danh mục thăm khám cần thiết nhằm phát hiện sớm những bất thường trong ổ bụng Mặc dù có nhiều bệnh mới bắt đầu phát hiện không quá nguy hiểm. Thế nhưng theo các chuyên gia y tế, mọi người nên hình thành thói quen thăm khám định nhằm bảo vệ cơ thể tránh xa mầm mống bệnh để từ đó phát hiện bệnh sớm và điều trị kịp thời. Người trung tuổi cần có chế độ ăn như nào để đảm bảo các chỉ số được ổn định? Hầu hết mọi người khi phát hiện bị tăng mỡ máu và tăng men gan ở giai đoạn nhẹ thường xuất phát chủ yếu là do chế độ ăn uống. Bởi vậy, để kịp thời ngăn chặn những biến chứng nguy hiểm từ những căn bệnh này gây ra, mọi người nên cân bằng chế độ dinh dưỡng bằng cách: Bác Thành phát hiện nhiều bất thường trong cơ thể sau khi kết thúc quá trình thăm khám Với kết quả thăm khám có được, bác Thành đã được bác sĩ tư vấn nên cân bằng chế độ dinh dưỡng đồng thời nên duy trì khám sức khỏe định kỳ để kịp thời phát hiện mầm mống bệnh và bảo vệ sức khỏe tốt hơn. Qua tình trạng sức khỏe đang gặp phải, bác Thành muốn nhắn gửi đến tất cả mọi người: “Ăn uống nên điều độ, hạn chế ăn đồ tinh bột và hạn chế uống bia rượu thì sẽ đỡ thôi. Mọi người nên chịu khó đi khám và khám thường xuyên theo định kỳ 6 tháng hoặc 1 năm 1 lần để phát hiện bệnh sớm và điều trị cho tốt”.
thucuc
699
Khám tiết niệu tại Thanh Hóa ở đâu thì đảm bảo chất lượng? Hệ tiết niệu có vai trò đào thải chất cặn bã ra khỏi cơ thể và hấp thụ các dưỡng chất trở lại máu. Nếu một cơ quan thuộc hệ tiết niệu có vấn đề, cơ thể sẽ đối mặt với nhiều bệnh lý nghiêm trọng. Vậy với người dân tại Thanh Hóa, đơn vị nào cung cấp dịch vụ khám tiết niệu tại Thanh Hóa uy tín? 1. Cấu tạo và vai trò của hệ tiết niệu Về cấu tạo, hệ tiết niệu gồm có: hai quả thận, niệu đạo, niệu quản, bàng quang và tuyến tiền liệt. Các cơ quan này chịu trách nhiệm đào thải chất lỏng dư thừa, chất hòa tan của quá trình lưu thông máu. Ở thận, một số chất sẽ được tái hấp thu vào máu, phần còn lại được lọc và đưa tới bàng quang, thải ra bên ngoài cơ thể. Trong hệ tiết niệu, thận giữ vai trò quan trọng nhất và cũng là cơ quan có nguy cơ tổn thương cao do phải hoạt động liên tục. Một số bệnh lý thường gặp ở thận là: bệnh suy thận cấp, mạn tính, thận hư hoặc viêm cầu thận,... Người bệnh cần chủ động theo dõi, điều trị các bệnh lý trên, đảm bảo hệ tiết niệu hoạt động ổn định, tránh tình trạng ứ đọng chất cặn bã trong cơ thể.2. Dấu hiệu cảnh báo bạn nên đi khám tiết niệu Thông thường, người mắc bệnh tiết niệu sẽ phát hiện dấu hiệu bất thường ở nước tiểu, ví dụ như: nước tiểu có màu đục, lẫn máu hoặc mủ,… Ngoài ra, khi đi tiểu tiện, bệnh nhân có thể cảm thấy đau buốt. Nếu tình trạng này diễn ra thường xuyên, bạn nên chủ động đi khám tiết niệu, xác định nguyên nhân và có kế hoạch điều trị kịp thời. Bệnh nhân tiết niệu cũng phải đối mặt với các triệu chứng khác, đó là: đau và khó chịu mỗi lần quan hệ tình dục, thường xuyên bị đau lưng, cơ thể mệt mỏi, hay bị sốt cao hoặc không thể tập trung làm việc… 3. Tham khảo quy trình khám tiết niệu Trong một buổi khám tiết niệu, bác sĩ thường khám tất cả các cơ quan, theo thứ tự từ trên xuống: từ thận, tới niệu quản, bàng quang, niệu đạo và tuyến tiền liệt (đối với nam giới).3.1. Khám thận Trước tiên, bác sĩ sẽ quan sát khu vực hố thắt lưng và bụng của bệnh nhân, kiểm tra xem hố thắt lưng bị sưng không, có khối u nổi lên ở bụng hay không. Sau đó, bệnh nhân sẽ được khám ở tư thế nằm ngửa, hai chân duỗi thẳng, lưu ý hãy cố gắng thở đều, thả lỏng phần bụng trong quá trình kiểm tra. Bác sĩ đặt tay tại khu vực hố thắt lưng và ấn thật sâu, tay còn lại đặt trên bụng của bệnh nhân, 2 tay của bác sĩ ép sát với nhau để kiểm tra sự xuất hiện của khối u. Ngoài ra, thao tác này cũng giúp bác sĩ theo dõi phản ứng bụng cũng như cảm giác đau của bệnh nhân. Sau khi kiểm tra ở tư thế nằm ngửa, bác sĩ yêu cầu bệnh nhân đổi tư thế nằm nghiêng, duỗi thẳng một chân để khám kỹ từng bên thận. Bác sĩ sẽ ngồi phía sau lưng bệnh nhân, tay phải đặt trên bụng còn tay trái đặt tại hố thắt lưng của người bệnh. Mỗi khi bệnh nhân hít sâu, bác sĩ sẽ sờ vào thận của họ và kiểm tra. Để việc thăm khám trở nên dễ dàng, bác sĩ có thể kê gối vào mạn sườn trên của bệnh nhân, đồng thời hướng dẫn họ nằm cong người.3.2. Khám bàng quang Bước tiếp theo là khám bàng quang. Khi bàng quang tổn thương, nước tiểu ứ đọng lại trong cơ thể, lúc này bác sĩ có thể phát hiện được cầu bàng quang. Đây là một loại khối u lớn, hình tròn. Cụ thể: bác sĩ sẽ kiểm tra vùng hạ vị của bệnh nhân để phát hiện xem có khối u hay không. Cách này có thể phát hiện được các khối u có kích thước lớn. Khi gõ vào khối u này, chúng ta có thể thấy cục hình tròn nổi lên khá rõ, khối u này nhẵn, hầu như không di chuyển. Nếu bệnh nhân được thông tiểu thì cầu bàng quang xẹp đi và không thể cảm nhận được khi sờ vào. Ngoài ra, khi kiểm tra bàng quang, bác sĩ có thể tiến hành khám trực tràng, âm đạo (đối với phụ nữ).3.3. Khám niệu đạo Quy trình khám niệu đạo ở nam và nữ giới sẽ có một chút khác biệt. Cụ thể, ở nữ giới, niệu đạo sẽ nằm phía trên âm đạo. Khi kiểm tra, bác sĩ sẽ tiến hành vạch môi âm đạo để theo dõi kỹ hơn niệu đạo. Đối với nam giới, khi kiểm tra niệu đạo, bác sĩ thường lộn bao quy đầu để kiểm tra xem có dịch chảy ra hoặc có dấu hiệu bất thường nào không.3.4. Khám tuyến tiền liệt Khi nam giới đi khám tiết niệu, bác sĩ thường hướng dẫn đi kiểm tra tuyến tiền liệt. Nếu tuyến tiền liệt phình to bất thường, bệnh nhân phải đối mặt với nguy cơ viêm tiền liệt tuyến, thậm chí là ung thư tiền liệt tuyến.3.5. Một số loại xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh thường có khi khám tiết niệu Bên cạnh quan sát, kiểm tra thận, bàng quang, niệu đạo và tuyến tiền liệt (đối với nam giới), bác sĩ cũng tiến hành một số xét nghiệm để nắm được tình trạng hoạt động của hệ tiết niệu. Người nghi mắc bệnh liên quan tới đường tiết niệu thường được chỉ định xét nghiệm nước tiểu để xác định có sự xuất hiện của vi khuẩn, hồng cầu hoặc bạch cầu trong nước tiểu hay không. Để phát hiện tổn thương ở bàng quang, bác sĩ cũng có thể chỉ định người bệnh nên đi nội soi bàng quang. Ngoài ra, các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như: chụp CT, siêu âm hoặc chụp MRI cũng được dùng để phát hiện tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu.4. Địa chỉ khám tiết niệu tại Thanh Hóa
medlatec
1,072
Giải đáp chi tiết: Có nên tự lấy cao răng tại nhà? 1. 4 Điều bạn nhất định phải biết về cao răng 1.1. Thành phần chủ yếu của cao răng là mảnh vụn thức ăn Thành phần chủ yếu của cao răng là mảnh vụn thức ăn. Tuy nhiên, ngoài mảnh vụn thức ăn, cao răng còn được cấu tạo bởi nhiều thành phần khác, đó là: Cặn lắng cứng của các muối vô cơ (canxi carbonat và phosphate là chính), cặn lắng mềm (bên cạnh mảnh vụn thức ăn, cặn lắng mềm còn có các khoáng chất trong khoang miệng), vi khuẩn, tế bào chết biểu mô và cặn lắng sắt trong huyết thanh. Thành phần chủ yếu của cao răng là mảnh vụn thức ăn. 1.2. Mảng bám là hình thái sớm của cao răng Quá trình hình thành cao răng bao gồm hai giai đoạn: Giai đoạn 1, hình thành mảng bám và giai đoạn 2, hình thành cao răng: – Giai đoạn 1, hình thành mảng bám: Sau khi ăn khoảng 15 phút, trên bề mặt răng sẽ xuất hiện một màng mỏng, chứa vi khuẩn. Nếu màng này không được vệ sinh, theo thời gian, vi khuẩn chứa trong nó sẽ sinh sôi, làm nó dày lên. Khi dày đủ, màng này được gọi là mảng bám. Mảng bám có đặc điểm là mềm và dễ dàng được vệ sinh bằng bàn chải, chỉ nha khoa,… – Giai đoạn 2, hình thành cao răng: Mặc dù mềm, nếu không được vệ sinh, theo thời gian, mảng bám sẽ bị vôi hóa bởi các muối vô cơ có trong nước bọt và trở nên cứng, rắn. Lúc này, chúng ta gọi mảng bám là cao răng, thay vì là mảng bám như ban đầu. 1.3. Có hai loại cao răng Cao răng có cao răng thường và cao răng huyết thanh, trong đó: – Cao răng thường là cao răng được định nghĩa phía trên. – Cao răng huyết: Cao răng là nguyên nhân chính gây viêm lợi. Lợi viêm thường đi kèm tình trạng chảy máu nướu – chân răng. Máu này có thể thấm vào cao răng, khiến cao răng chuyển từ vàng sang nâu đỏ. Lúc này, chúng ta có cao răng huyết thanh. 1.4. Cao răng có thể là căn nguyên sâu xa của tình trạng mất răng Cao răng làm giảm tính thẩm mỹ của răng nói riêng và của tổng thể khuôn mặt nói chung, là tác hại đã quá rõ ràng của cao răng có thể ai trong chúng ta cũng đã biết. Hay như đã chia sẻ phía trên, cao răng là căn nguyên của nhiều bệnh lý răng miệng đơn giản như sâu răng, viêm lợi, viêm nha chu,… Tuy nhiên, bạn đã biết hay chưa, cao răng cũng là căn nguyên của nhiều bệnh lý răng miệng phức tạp, như viêm xương ổ răng, tiêu xương hàm, rụng răng,… Cao răng có thể gây mất răng. Để hạn chế những tác hại này của cao răng, không có cách nào khác là chúng ta phải lấy cao răng định kỳ. Tần suất lấy cao răng của mỗi cá nhân có thể khác nhau. Tuy nhiên, tần suất này là 6 tháng một lần ở hầu hết mọi người. 2. Giải đáp chi tiết thắc mắc: Có nên tự lấy cao răng tại nhà? Có nên tự lấy cao răng tại nhà hay cao răng bắt buộc phải lấy tại phòng nha? Theo chuyên gia, cao răng không nên tự lấy ở nhà. Cao răng cứng, rắn, bám chặt bề mặt răng. Để lấy cao răng tại nhà, bạn phải tác động một lực từ tương đối lớn đến lớn lên nó. Việc này có thể làm tổn thương nướu và răng, rất nguy hiểm. Để lấy cao răng hiệu quả, bạn nên đến phòng nha. Tại đó, cao răng sẽ được lấy theo quy trình 5 bước như sau: – Bước 1, thăm khám ban đầu: Cao răng có ba mức độ: Mức 1 – không có quá nhiều cao răng, mức 2 – cao răng bao phủ toàn bộ biên giới giữa răng và lợi, mức 3 – cao răng đã gây viêm lợi. Theo đó, thăm khám ban đầu là bước được nha sĩ tiến hành để xác định mức độ cao răng của bạn. Một khi bạn đến phòng nha lấy cao răng, bạn chắc chắn phải trải qua bước này. – Bước 2, vệ sinh khoang miệng: Việc vệ sinh khoang miệng được tiến hành nhằm vô khuẩn hóa môi trường, tạo điều kiện thuận lợi để lấy cao răng hiệu quả. – Bước 3, lấy cao răng: Cao răng được nha sĩ lấy từ trong ra ngoài, từ trên xuống dưới bằng dao siêu âm. Sóng siêu âm được giải phóng từ dao này làm cao răng tự động tách rời bề mặt răng. Không tác động vật lý, không tổn thương nướu và răng, lấy cao răng bằng dao siêu âm, chỉ một số ít người có cơ địa nhạy cảm mới cảm thấy ê buốt, những người còn lại không cảm thấy gì. – Bước 4, đánh bóng răng: Nha sĩ đánh bóng răng bằng nguyên liệu nha khoa chuyên dụng. Kết thúc đánh bóng, răng nhẵn, mịn và sáng, – Bước 5, vệ sinh và hướng dẫn chăm sóc răng miệng: Cuối cùng, nha sĩ vệ sinh răng miệng khoang miệng một lần nữa và hướng dẫn cách chăm sóc răng miệng chuẩn xác để hạn chế tối đa sự xuất hiện của cao răng. Để lấy cao răng hiệu quả, bạn nên đến phòng nha. Cách chăm sóc răng miệng như thế có một số điểm chính chúng ta có thể liệt kê ở đây là: – Sử dụng bàn chải, chỉ nha khoa, nước súc miệng để vệ sinh răng miệng mỗi ngày từ 2 đến 3 lần, mỗi lần từ 2 đến 3 phút. Nên lựa chọn kem đánh răng và nước súc miệng có tác dụng kháng khuẩn, giảm mảng bám. – Hạn chế tiêu thụ hai loại thực phẩm là thực phẩm giàu tinh bột và thực phẩm giàu đường, như cơm, bánh kẹo, trái cây sấy, mứt,…, bởi hai loại thực phẩm này là nguyên liệu sống chủ yếu của vi khuẩn trong mảng bám. – Hạn chế sử dụng hoặc tốt nhất là không sử dụng chất kích thích có hại cho răng nói riêng và có hại cho cơ thể nói chung, cà phê, bia, rượu và đặc biệt là thuốc lá – sản phẩm chứa nhiều hóa chất có khả năng trực tiếp tạo ra mảng bám. Phía trên là câu trả lời cho câu hỏi có nên tự lấy cao răng ở nhà. Theo đó, bạn không nên tự lấy cao răng tại nhà, vì cao răng rất cứng, rắn và bám rất chắc trên bề mặt răng. Tự lấy cao răng tại nhà có thể khiến răng và nướu tổn thương.
thucuc
1,174
Bệnh nhân nên làm gì khi bị đầy hơi khó thở? Đầy hơi khó thở là vấn đề sức khỏe liên quan tới hệ tiêu hóa, ảnh hưởng trực tiếp tới sinh hoạt hàng ngày. Do đó, chúng ta cần chủ động tìm hiểu để xác định nguyên nhân gây ra tình trạng này, có kế hoạch điều trị phù hợp. Bài viết này sẽ chia sẻ một số kinh nghiệm để bạn đọc xử lý triệu chứng trên nếu mắc phải. 1. Hiện tượng đầy hơi khó thở là gì? Có thể nói, đầy hơi khó thở là triệu chứng khá phổ biến, trẻ nhỏ và người trưởng thành đều có nguy cơ gặp phải tình trạng trên. Lúc này hơi trong ống tiêu hóa xuất hiện nhiều hơn so với bình thường. Đây là nguyên nhân khiến lợi khuẩn gặp khó khăn, quá trình chuyển hóa thức ăn bị gián đoạn. Lợi khuẩn bắt đầu tích tụ lại ở ống tiêu hóa, hơi sản sinh ra nhiều gây hiện tượng đầy hơi, kèm với đó là khó thở, ảnh hưởng tới sinh hoạt hàng ngày của người bệnh. Nhìn chung, triệu chứng đầy hơi, khó thở không gây nguy hiểm trực tiếp tới sức khỏe, song chúng ta tuyệt đối không được chủ quan. Bởi vì người bệnh còn phải đối mặt với rất nhiều triệu chứng đi kèm, ví dụ như: ợ chua, ợ hơi hoặc buồn nôn,… Một số bệnh nhân phải đối mặt với cảm giác tức ngực, đau bụng âm ỉ, cơ thể mệt mỏi uể oải. Thông thường, hiện tượng đầy hơi khó thở sẽ kéo dài 1 - 3 ngày, sau đó bệnh nhân sẽ cảm thấy dễ chịu hơn khi họ có thể xì hơi hoặc đi đại tiện. Đây có thể là tín hiệu cảnh báo bạn đang mắc bệnh tiêu hóa và cần được điều trị kịp thời.2. Đầy hơi khó thở xuất hiện do nguyên nhân nào? Chắc hẳn bệnh nhân rất quan tâm tới nguyên nhân gây chứng đầy hơi khó thở, nắm được điều này, chúng ta sẽ điều trị theo hướng phù hợp, giúp cải thiện tình trạng sức khỏe hiệu quả. Bác sĩ cho biết đầy hơi và khó thở là những tín hiệu cảnh báo chức năng dạ dày suy giảm. Trong đó, một số vấn đề thường gặp nhất là: tình trạng viêm loét dạ dày hoặc trào ngược dạ dày. Khi mắc bệnh, thức ăn sẽ không được tiêu hóa hoàn toàn, quá trình lên men diễn ra chậm, điều này khiến hơi sản sinh ra tương đối nhiều. Kèm theo đó, bệnh nhân thường xuyên cảm thấy khó thở, tức ngực. Tốt nhất, nếu phát hiện mắc bệnh dạ dày, chúng ta nên đi điều trị, tuân thủ theo phác đồ của bác sĩ để cải thiện chức năng dạ dày. Nhiều người bị đầy hơi khó thở do đang mắc bệnh liên quan tới tiêu hóa, phổ biến nhất là tình trạng đau ruột thừa hoặc nhiễm trùng đường ruột. Lúc này, lợi khuẩn trong đường ruột giảm, quá trình tiêu hóa kém hiệu quả. Bệnh nhân nên chủ động theo dõi, điều trị để hạn chế ảnh hưởng tới sức khỏe cũng như sinh hoạt hàng ngày. Ngoài ra, đầy hơi và khó thở cũng có thể là triệu chứng bệnh đại tràng co thắt. Đây là căn bệnh khá nguy hiểm, bệnh nhân cần điều trị kịp thời, đúng cách. Nếu chủ quan, bỏ qua việc điều trị thì tình trạng bệnh càng nghiêm trọng, thậm chí tính mạng của bệnh nhân sẽ bị đe dọa. Một số yếu tố khác gây tình trạng đầy hơi, khó thở là: chế độ ăn uống không khoa học, bệnh nhân thường xuyên sử dụng thuốc kháng sinh hoặc luôn trong trạng thái căng thẳng, mệt mỏi,… Để ngăn ngừa tình trạng này, chúng ta nên duy trì chế độ sinh hoạt điều độ, lành mạnh, giữ tâm lý thoải mái, vui vẻ.3. Xử trí khi bị đầy hơi khó thở Vậy khi đối mặt với tình trạng đầy hơi khó thở, người bệnh nên xử trí như thế nào? Một trong những cách xử lý hiệu quả đó là massage quanh rốn. Bệnh nhân được khuyến khích massage sau khi ăn từ 30 - 60 phút, tuyệt đối không massage khi bệnh nhân vừa mới dùng bữa. Thao tác massage khá đơn giản, chúng ta chỉ cần dùng đầu ngón tay xoa quanh rốn, lưu ý bạn nên xoa theo chiều kim đồng hồ. Để cảm thấy dễ chịu hơn, người bệnh có thể kết hợp massage cùng dầu nóng. Đây là cách xử lý tạm thời giúp người bệnh cảm thấy thoải mái, dễ chịu hơn phần nào. Từ đó, bác sĩ sẽ đưa ra kế hoạch điều trị thích hợp, giảm triệu chứng đầy hơi khó thở cho người bệnh. Ngoài ra, bệnh nhân cần thay đổi lại chế độ ăn uống, xây dựng những thói quen ăn lành mạnh hơn. Bác sĩ thường khuyên người bệnh lựa chọn giờ ăn phù hợp, ăn chậm, nhai kỹ. Đồng thời, chúng ta nên ưu tiên nguồn dinh dưỡng tốt, có lợi cho sức khỏe, hạn chế ăn đồ dầu mỡ, chiên rán,… Luyện tập thể thao cũng là một cách giúp tăng cường sức khỏe, cải thiện sức khỏe tinh thần và hạn chế các vấn đề về tiêu hóa. Chính vì thế mỗi người nên chủ động dành thời gian luyện tập, chăm sóc sức khỏe.4. Địa chỉ y tế thăm khám triệu chứng đầy hơi, khó thở uy tín
medlatec
938
Trẻ nên ăn 5 món này sau tiêm vacxin để phục hồi nhanh Sau tiêm vacxin, cơ thể của trẻ rất nhạy cảm và cần được theo dõi, chăm sóc cẩn thận. Trong đó, vấn đề ăn uống là điều cha mẹ hết sức lưu ý. Có 5 món ăn sau cha mẹ có thể bổ sung dưỡng chất và kích thích sản sinh kháng thể khi trẻ vừa tiêm vacxin xong. 1. Vì sao cần chăm sóc trẻ sau tiêm vacxin cẩn thận? Tiêm chủng cho trẻ là việc làm cần thiết nhằm bảo vệ sức khỏe khỏi sự tấn công của các bệnh truyền nhiễm. Tuy nhiên, sau khi vacxin được đưa vào cơ thể thì trẻ có thể gặp các tác dụng phụ từ nhẹ đến nặng, tùy vào điều kiện sức khỏe ở mỗi trẻ. Thông thường, các phản ứng sau tiêm ở thể nhẹ thường tồn tại trong thời gian ngắn (khoảng 1 – 2 ngày) rồi tự biến mất. Do đó, cha mẹ không cần quá lo lắng mà chỉ cần theo dõi trẻ cẩn thận: – Quấy khóc. – Sưng đỏ, hơi đau ở vị trí tiêm. – Sốt nhẹ (dưới 38,5 độ). – Có thể bỏ ăn hoặc bỏ bú. – Phát ban nhẹ. – Tiêu chảy. Bên cạnh đó, những phản ứng sau tiêm nghiêm trọng tuy ít gặp nhưng không phải không xảy ra: – Sốc phản vệ. – Toàn thân co giật. – Sốt cao bất thường. – Quấy khóc không ngừng. – Khó thở, không tỉnh táo. – Thân nhiệt, nhịp thở. – Trạng thái khi vui chơi, ăn, ngủ. – Biểu hiện tại vị trí tiêm và vùng da toàn thân. Ngoài ra, cha mẹ cũng cần chú ý đến vấn đề ăn uống và sinh hoạt, nghỉ ngơi của trẻ. Trẻ sau khi tiêm phòng cần được chăm sóc cẩn thận 2. 5 Món ăn bổ dưỡng cho trẻ sau khi tiêm vacxin 2.1. Thịt gà – Món ăn phù hợp cho trẻ ăn sau tiêm vacxin Thịt gà giàu protein và chứa axit amin cysteine có tác dụng kháng virus, chống viêm và chống oxy hóa. Có rất nhiều món ăn được chế biến từ thịt gà có thể bồi bổ cho trẻ như là: – Thịt gà luộc. – Cháo gà. – Súp gà. Nhất là với trẻ bị sốt sau tiêm phòng thì cha mẹ nên ưu tiên cháo gà, súp gà để vừa bổ sung chất dinh dưỡng, cung cấp vitamin khoáng chất và bù nước. 2.2. Các loại cá béo Nhóm cá béo gồm các loại cá thu, cá hồi, cá cơm,… đều rất quen thuộc và thường được chế biến trong bữa ăn hàng ngày. Cá béo chứa một nguồn dinh dưỡng dồi dào gồm: – Protein. – Axit béo Omega 3. Trẻ sau tiêm vacxin, cha mẹ có thể cho ăn cá hồi bởi đặc tính thịt cá mềm, dễ nuốt và chứa lượng protein cao để phục hồi cơ thể. Ngoài ra, cá hồi cũng chứa nhiều vitamin và khoáng chất, bao gồm cả vitamin D quan trọng trong hệ thống miễn dịch. Cá hồi có chứa nhiều chất dinh dưỡng giúp cơ thể nhanh chóng phục hồi 2.3. Rau xanh và trái cây tươi Tiêm chủng đầy đủ, đúng lịch cho trẻ giúp tăng hiệu quả bảo vệ mà vacxin mang lại. Bên cạnh đó, chăm sóc và chú ý đến chế độ dinh dưỡng sau tiêm để cơ thể có đủ dưỡng chất, tăng sinh kháng thể. Không chỉ giai đoạn sau tiêm, rau xanh và trái cây tươi nên chiếm 30% trong khẩu phần ăn hàng ngày của trẻ. Đối với rau xanh, cha mẹ nên tăng cường cho trẻ ăn các loại rau có màu xanh sẫm, như: – Rau ngót. – Rau muống. – Rau dền. – Rau bí. – Bông cải xanh. – Rau chân vịt. Đối với trái cây, cha mẹ nên ưu tiên các loại chứa nhiều beta – caroten để cơ thể chuyển hóa thành chất xơ, vitamin A và các chất chống viêm. Các chất này đều có khả năng hỗ trợ miễn dịch. Ví dụ: – Cam, quýt. – Dâu tây, dâu đen. 2.4. Sữa chua rất tốt cho trẻ sau tiêm vacxin Sữa chua là món ăn yêu thích của trẻ bởi đặc tính mềm mịn, dễ ăn. Bên cạnh đó, sữa chua có chứa men vi sinh có lợi, là những chủng vi khuẩn có thể cư trú trong ruột, giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn. Hơn nữa, các sản phẩm làm từ sữa giúp tăng cường vitamin D và các phản ứng miễn dịch của cơ thể. Vì vậy, cha mẹ có thể cho trẻ ăn sữa chua với lượng vừa đủ, không quá nhiều để góp phần hỗ trợ tiêu hóa cũng như tăng khả năng miễn dịch sau tiêm vacxin. Cha mẹ có thể cho trẻ ăn sữa chua nhưng với lượng vừa đủ, không nên cho ăn quá nhiều 2.5.. Ngũ cốc nguyên hạt Các loại ngũ cốc nguyên hạt được đánh giá là một trong những loại thực phẩm rất tốt cho sức khỏe. Bởi chúng có chứa nhiều thành phần hỗ trợ giảm viêm và giảm nguy cơ mắc bệnh: – Chất xơ. – Chất đạm. – Vitamin. – Khoáng chất. Tuy nhiên, cha mẹ cần lưu ý cho trẻ ăn với lượng vừa phải, cân đối với lượng cơm trong bữa ăn để tránh nạp calo quá nhiều. 3. Những món ăn cha mẹ nên tránh 3.1. Nhóm đồ ăn chứa nhiều đường và chất béo bão hòa Hầu hết trẻ em nào cũng thích đồ ngọt, những đồ chứa nhiều đường như kẹo, bánh, sô cô la,… Tuy nhiên, vào thời gian trẻ mới tiêm phòng xong thì cha mẹ cần tránh cho trẻ tiêu thụ nhóm món ăn khoái khẩu này. Bởi đồ ngọt có thể làm tăng phản ứng viêm với cơ thể, cực kỳ không tốt cho trẻ. Bên cạnh đó, những món ăn chứa chất béo bão hòa cũng không nên cho trẻ ăn trong giai đoạn này. Chúng cũng làm tăng phản ứng viêm trong cơ thể của trẻ và làm ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch đang phải chống lại các phản ứng của vacxin. Hơn nữa, nhóm thực phẩm này cũng làm tăng áp lực lên hệ tiêu hóa của trẻ. Nếu không để ý và cho trẻ tiêu thụ thì sẽ làm trầm trọng hơn các vấn đề đường ruột ở trẻ. 3.2. Thực phẩm cay nóng Đồ ăn cay với nhiều tiêu, ớt,.. và đồ ăn nóng như chiên, rán sẽ làm ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa. Nhất là sau khi tiêm phòng thì hệ tiêu hóa của trẻ cực kỳ nhạy cảm. Nếu trẻ tiêu thụ thì dễ xảy ra tình trạng nôn ói, tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa,… Từ đó ảnh hưởng đến khả năng và thời gian phục hồi của trẻ sau tiêm. Đồ ăn cay nóng không tốt cho hệ tiêu hóa của trẻ Trên đây là 5 món ăn cha mẹ cần bổ sung cho trẻ sau tiêm vacxin. Lưu ngay lại để có thể chuẩn bị một chế độ dinh dưỡng tốt cho trẻ trong lần tiêm tới nhé.
thucuc
1,221
Phụ Lạc Cao EX hỗ trợ cải thiện đau bụng kinh, lạc nội mạc tử cung Phụ Lạc Cao EX là thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa thành phần chính N-Acetyl-L-Cysteine cùng nhiều thảo dược có tác dụng hỗ trợ tăng cường lưu thông khí huyết, tăng cường hệ miễn dịch, bổ huyết điều kinh. Từ đó giúp cải thiện triệu chứng đau bụng kinh, hỗ trợ điều trị lạc nội mạc tử cung. Có nhiều yếu tố gây đau bụng kinh, lạc nội mạc tử cung ở phụ nữ nhưng nguyên nhân sâu xa là do khí huyết kém lưu thông (khí huyết ứ trệ) và suy giảm chức năng của hệ miễn dịch, tăng gốc tự do. Đặc biệt, nếu không được phát hiện sớm, đây có thể là nguyên nhân dẫn đến vô sinh hiếm muộn trong tương lai.Để điều trị hiệu quả cần có giải pháp tác động được vào các nguyên nhân này, đó là tăng cường lưu thông khí huyết và điều hoà chức năng của hệ miễn dịch, chống gốc tự do.N-Acetyl-L-Cysteine là thành phần đã được tiến hành nghiên cứu tại Ý, Nhật Bản cho kết quả rất tốt đối với các trường hợp phụ nữ bị đau bụng kinh và lạc nội mạc tử cung. Đồng thời giúp ngăn ngừa tổn thương tế bào trứng ở những phụ nữ bị vô sinh hiếm muộn do lạc nội mạc tử cung.Bên cạnh đó một số thành phần thảo dược cũng được đánh giá cao, nhờ hiệu quả tích cực như:Đan sâm: Có tác dụng thúc đẩy tuần hoàn, giảm đau bụng kinh, giảm mệt mỏi. Hương phụ: Tác dụng trục huyết ứ, điều kinh, tiêu sưng, hỗ trợ giảm đauĐương quy: Bổ huyết hoạt huyết, giảm các cơn co thắt tử cung. Sài hồ bắc: Có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn, nâng cao hệ miễn dịch. Nga truật: Chứa các chất chống viêm, chống oxy hóa. Phụ Lạc Cao EX sản phẩm giúp cải thiện đau bụng kinh, lạc nội mạc tử cung. Phụ Lạc Cao EX ra đời là sản phẩm đầu tiên trên thị trường chứa thành phần chính N-Acetyl-L-Cysteine kết hợp nhiều thảo dược giúp hỗ trợ giảm đau bụng kinh, ức chế sự phát triển của lạc nội mạc tử cung theo 2 cơ chế:Tăng cường lưu thông khí huyết, điều hoà nội tiết tố.Tăng cường miễn dịch, chống oxy hóa, chống gốc tự do. Phụ Lạc Cao EX giúp giảm đau bụng kinh, hỗ trợ điều trị lạc nội mạc tử cung Phụ Lạc Cao EX là sản phẩm phát triển nâng cao từ dạng cao lỏng trước đây. Chế phẩm Phụ Lạc Cao đã được nghiên cứu trên thực nghiệm và lâm sàng tại nhiều nước trên thế giới và Việt Nam.Trên thế giới, năm 2000, nghiên cứu về “Quan sát lâm sàng tác dụng điều trị của Phụ Lạc Cao trên người bệnh lạc nội mạc tử cung và đau bụng kinh” được thực hiện tại Đại học Tứ Xuyên-Trung Quốc đã cho thấy, trong 100 người bệnh có 49 người hết đau bụng kinh còn 42 người còn đau mức độ vừa và ít, số còn lại là 9 người còn tình trạng đau nhiều. Điều đáng mừng hơn cả là không có trường hợp nào ghi nhận tác dụng phụ.Tại Việt Nam, Phụ Lạc Cao đã được nghiên cứu lâm sàng tại một số bệnh viện như Bệnh viện Phụ sản Trung ương, Bệnh viện Từ Dũ, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội cho thấy hiệu quả giảm đau bụng kinh, hỗ trợ điều trị lạc nội mạc tử cung. Ngoài ra, chưa ghi nhận trường hợp gặp tác dụng phụ của thuốc. Cụ thể, chế phẩm Phụ Lạc Cao giúp:Thời gian đau bụng kinh trong một chu kỳ: giảm từ 18 giờ xuống 5 giờ90% phụ nữ giảm đau bụng kinh. Những ai nên sử dụng sản phẩm Phụ Lạc Cao EX?Chị em có tình trạng mệt mỏi, đau nhức bụng, ngực, lưng, hông trong kỳ kinh.Phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung.Phụ nữ trong giai đoạn tiền mãn kinh hay kinh nguyệt không đều.Liều dùng, cách dùng sản phẩm Phụ Lạc Cao EXUống 2-3 viên/lần, ngày 2 lần.Nên dùng thuốc trước bữa ăn 30 phút hoặc sau bữa ăn 1 giờ.Nên dùng liên tục từ 1-3 tháng để đạt hiệu quả tối ưu nhất.Phụ Lạc Cao EX có dạng gì và hàm lượng bao nhiêu?Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Phụ Lạc Cao EX được sản xuất dưới dạng viên nén dùng đường uống, thành phần hoạt chất trong một viên nén như sau:N-Acetyl-L-Cysteine: 220mg. Cao Đan sâm: 100mg. Cao Hương phụ: 90mg. Cao Đương quy: 65mg. Cao Sài Hồ Bắc: 50mg. Cap Nga truật: 50mg Sự kết hợp hài hòa của các thành phần trong Phụ Lạc Cao EX giúp cải thiện đau bụng kinh, lạc nội mạc tử cung hiệu quả Có thể thấy, Phụ Lạc Cao EX có hiệu quả rất tốt trong việc hỗ trợ lưu thông khí huyết, bổ huyết điều kinh, cải thiện triệu chứng đau bụng kinh, hỗ trợ ức chế sự phát triển của lạc nội mạc tử cung. Từ đó, giúp ngăn ngừa nguy cơ vô sinh hiếm muộn cho nữ giới trong tương lai. Nếu bạn đang gặp phải những vấn đề trên hãy sử dụng Phụ Lạc Cao EX mỗi ngày để cải thiện tình trạng hiệu quả nhé!Bảo quản và hạn sử dụng. Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng, mát và tránh ánh sáng nắng.Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.Thông tin nhà sản xuất và phân phối. Sản xuất bởi: Công ty TNHH Tư vấn Y Dược Quốc tế (IMC).Tiếp thị bởi Công ty TNHH Dược phẩm Á Âu.Nhằm khẳng định chất lượng của sản phẩm cũng như đảm bảo quyền lợi của khách hàng, Phụ Lạc Cao EX cam kết hoàn lại 100% tiền nếu không hiệu quả. Video liên quan:(GPQC: 02399/2019/ATTP-XNQC) Phụ Lạc Cao EX - Hỗ trợ lưu thông khí huyết
vinmec
1,005
Lý giải nguyên nhân chuột rút và nên làm gì khi bị chuột rút? Nguyên nhân chính dẫn đến chuột rút là do các cơ bị co thắt liên tục không mong muốn. Người bị chuột rút sẽ bị đau và không thể vận động cơ ở vùng đó. Hiện tượng này là một phản xạ tự nhiên của cơ thể, tuy nhiên nếu hiện tượng này xảy ra thường xuyên mà không được xử lý đúng cách thì có thể dẫn đến những ảnh hưởng xấu đối với sức khỏe. 1. Hiện tượng chuột rút là gì? chuột rút là từ chỉ những cơn co thắt cơ rất mạnh và đau, thường đến rất đột ngột. Người bị chuột rút sẽ cảm thấy rất đau do cơ bị co thắt mạnh, vùng bị chuột rút không thể cử động được và kéo dài trong khoảng vài giây hoặc vài phút. Chuột rút có thể xảy ra ở nhiều bộ phận trên cơ thể, nhưng thường gặp nhất là chuột rút bắp chân, bàn chân. Nó thường xuất hiện khi bạn ngủ hoặc khi bạn vừa thức dậy, đôi khi là đang vận động. 2. Nguyên nhân sinh lý dẫn đến chuột rút Tại sao bị chuột rút? Hiện nay, cơ chế chính xác của hiện tượng chuột rút vẫn chưa được tìm ra. Tuy nhiên, người ta thấy rằng chuột rút có thể do những nguyên nhân sau. 2.1. Vận động quá sức Đây là nguyên nhân chuột rút bắp chân và các bộ phận khác đầu tiên và phổ biến nhất. Trong các hoạt động vào ban ngày, khi bạn vận động quá sức, các cơ bắp sẽ bị mỏi thậm chí bị chấn thương. Khi vận động quá nhiều, lượng đường ở gan sẽ bị tiêu hao nhanh chóng, nếu không được bổ sung lại kịp thời thì bạn có thể bị chuột rút. 2.2. Thiếu canxi, magie, kali Các khoáng chất này đóng vai trò rất quan trọng trong việc duy trì hoạt động bình thường của cơ thể. Khi bị thiếu canxi, magie, kali, bạn sẽ bị mất cân bằng điện giải dẫn đến chuột rút cơ. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú và trẻ em là những đối tượng rất dễ bị thiếu các dưỡng chất này. 2.3. Phụ nữ đang mang thai Phụ nữ mang thai luôn phải gặp rất nhiều vấn đề về cơ thể và sức khỏe và họ cũng thường bị chuột rút trong thai kỳ. Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này đó là do cơ thể tích nước quá nhiều dẫn đến mất cân bằng điện giải khiến phụ nữ mang thai dễ bị chuột rút. Bên cạnh đó, sức nặng của thai nhi cũng phần nào ảnh hưởng đến sự tuần hoàn máu ở chân. Sự lưu thông máu kém cũng có thể dẫn đến chuột rút hoặc tê bì chân. Phụ nữ mang thai cũng rất dễ gặp phải tình trạng hạ canxi máu do nhu cầu canxi của cơ thể trong thời kỳ mang thai tăng lên rất nhiều, dẫn đến bị chuột rút. Tuy nhiên, hiện tượng chuột rút sẽ được khắc phục khi bạn sinh em bé. 2.4. Lão hóa ở người già Nguyên nhân người già dễ bị chuột rút đó là do sự lão hóa hệ thần kinh, hệ cơ bắp và hệ mạch máu. Để khắc phục tình trạng này, người cao tuổi cần phải bổ sung thêm các dưỡng chất thiết yếu như canxi, magie và kali. Ngoài ra, cần bổ sung thêm vitamin cho người cao tuổi để hỗ trợ sự hoạt động của hệ thống thần kinh, cơ bắp và mạch máu trong cơ thể. 2.5. Hệ thần kinh cơ bắp hoạt động quá mức Đây là nguyên nhân dẫn đến những cơn co thắt cơ, chuột rút vào ban đêm. Nó thường xảy ra khi bạn đứng, ngồi hoặc quỳ quá lâu làm các cơ, mạch máu bị chèn ép. Các cơ bắp ở chân khá ngắn nên khi ngủ nếu bạn để cong chân quá lâu không duỗi ra thì chỉ cần bạn cử động nhẹ là sẽ bị chuột rút. Người thường xuyên đi giày cao gót, giày kín mũi khiến các ngón chân bị chèn ép dẫn đến tình trạng chuột rút ngón chân. Đi giày cao gót cả ngày cũng khiến cơ bắp ở chân phải hoạt động nặng nhọc dễ dẫn đến hiện tượng chuột rút. Khi chơi thể thao, đặc biệt là các môn bơi lội, đá bóng, chạy bộ, nếu không khởi động kỹ thì cũng rất dễ bị chuột rút. 2.6. Mất cân bằng điện giải Mất cân bằng điện giải là một trong số những nguyên nhân phổ biến dẫn đến tình trạng chuột rút. Vận động nhiều khiến có thể đổ nhiều mồ hôi mà không được bổ sung kịp sẽ dẫn đến tình trạng thiếu nước, mất cân bằng điện giải và khiến cơ thể dễ bị chuột rút. Ngoài ra, khi bạn uống ít nước, uống nhiều trà lợi tiểu hoặc cà phê cũng khiến cơ thể bị thiếu nước dẫn đến hiện tượng chuột rút vào ban đêm. 2.7. Căng thẳng kéo dài Sự căng thẳng, lo âu kéo dài ảnh hưởng rất lớn đến cơ thể. Nó khiến các hormone trong cơ thể bị mất cân bằng dẫn đến nhịp tim và huyết áp tăng cao có thể dẫn đến chuột rút. 3. Bị chuột rút do bệnh lý Hiện tượng chuột rút xảy ra thường xuyên có thể là dấu hiệu của một bệnh lý nào đó trong cơ thể, đặc biệt là bị chuột vào ban đêm. Có tới 70% số người trường hợp chuột rút vào ban đêm là do bệnh suy giảm hệ tĩnh mạch ở chân. Sự tắc nghẽn mạch máu sâu trong tĩnh mạch khiến các chất chuyển hóa bị tích tụ lại dưới da. Điều này có thể khiến các cơ rơi vào trạng thái bị kích thích dẫn đến hiện tượng co rút cơ hay chuột rút. Bệnh suy tĩnh mạch cũng có thể gây ra hiện tượng phù nề chân. 4. Làm gì để tránh chuột rút? Để tránh chuột rút, bạn có thể thực hiện những biện pháp sau: Vận động hoặc đi bộ nhẹ nhàng. Massage. Tập kéo cơ chân. Tắm nước ấm thư giãn cơ thể, tránh căng thẳng, stress. Sử dụng túi chườm nóng cho các cơ chuột rút, tuy nhiên hãy để một miếng vải để ngăn cách giữa túi chườm và bề mặt da. Nếu bạn bị chuột rút thường xuyên và không giảm dù đã tập thể dục và chườm nóng thì bạn nên đi khám để tìm ra nguyên nhân và có hướng điều trị kịp thời. Chuột có thể chỉ là do nguyên nhân sinh lý gây ra nhưng nó cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo cho một bệnh lý trong cơ thể. Nếu thường xuyên bị chuột rút, bạn không nên chủ quan mà cần đi khám sớm nhất có thể.
medlatec
1,145
Công dụng thuốc Dadroxil Dadroxil thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trình, chống nhiễm khuẩn, kháng nấm và kháng virus. Tuân thủ chỉ định, liều dùng thuốc Dadroxil sẽ giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị và tránh được những tác dụng phụ không mong muốn. 1. Thuốc Dadroxil có tác dụng gì? Thuốc Dadroxil có dạng bào chế là viên nang, đóng gói hộp 8 vỉ x 10 viên. Thuốc có chứa thành phần chính là Cefadroxil hàm lượng 500mg.Hiện nay, thuốc Dadroxil được chỉ định để điều trị: Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Viêm hạch bạch huyết, viêm tế bào, áp xe hoặc loét.Viêm xương tủy;Viêm khớp nhiễm khuẩn.Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Viêm bàng quang, viêm thận-bể thận cấp và mạn tính, viêm niệu đạo.Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Viêm amidan, viêm phế quản-phổi, viêm họng và viêm phổi thùy, viêm thanh quản, viêm phế quản cấp hoặc mạn tính, viêm mủ màng phổi, áp xe phổi, viêm màng phổi.Viêm tai giữa. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Dadroxil Cách dùng: Thuốc Dadroxil có dạng bào chế viên nén nên người bệnh dùng bằng đường uống, sau bữa ăn. Nên uống thuốc cùng với nước lọc, nuốt nguyên viên, không bẻ, nhai hoặc nghiền nát Dadroxil vì có thể làm giảm hiệu quả điều trị.Liều lượng tham khảo:Đối với người lớn: Liều từ 500mg - 1g/ lần x 1 - 2 lần/ ngày tùy theo mức độ nhiễm khuẩn.Đối với trẻ em:Trẻ em 1-6 tuổi: Liều 250mg x 2 lần mỗi ngày. Trẻ em trên 6 tuổi: Liều 500mg x 2 lần mỗi ngày.Cần điều chỉnh liều Dadroxil ở người lớn tuổi và bệnh nhân suy thận.Lưu ý: Liều dùng Dadroxil trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng Dadroxil cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng Dadroxil phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.Cách xử trí khi quên liều, quá liều thuốc Dadroxil:Trong trường hợp quên liều thuốc Dadroxil thì nên bổ sung bù càng sớm càng tốt. Tuy nhiên nếu thời gian gần đến lần sử dụng tiếp theo thì người bệnh nên bỏ qua liều Dadroxil đã quên và sử dụng liều mới.3. Chống chỉ định dùng thuốc Dadroxil. Không dùng thuốc Dadroxil cho bệnh nhân mẫn cảm với kháng sinh nhóm Cephalosporin.4. Tương tác thuốc Dadroxil. Dadroxil có thể xảy ra phản ứng tương tác nếu dùng đồng thời với. Thuốc Cholestyramin;Thuốc Probenecid;Thuốc Furocemid;Thuốc Aminoglycosid.Để tránh tình trạng tương tác, trước khi được kê đơn Dadroxil thì người bệnh nên thông báo với bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng, kể cả thực phẩm chức năng. Bác sĩ sẽ căn cứ vào đó để kê đơn Dadroxil phù hợp.5. Tác dụng phụ của thuốc Dadroxil. Hầu hết các tác dụng phụ của thuốc Dadroxil ở thể nhẹ. Tuy nhiên, dùng thuốc Dadroxil với liều cao hay kéo dài, có thể gây ra các tác dụng không mong muốn như: Buồn nôn, nôn, đau bụng và tiêu chảy.Những phản ứng phụ của thuốc Dadroxil còn đang được phân tích và theo dõi ở các bệnh nhân cùng kết quả thí nghiệm. Không thể khẳng định trên đây là tất cả ảnh hưởng của thuốc Dadroxil. Tuy nhiên, dựa vào đó người bệnh có thể phòng ngừa tránh được những ảnh hưởng nguy hiểm do phản ứng phụ của Dadroxil gây ra. Một vài trường hợp hiếm gặp có thể xuất hiện biến chứng gây ra hậu quả nghiêm trọng khi sử dụng Dadroxil. Để bảo vệ sức khỏe bản thân tránh những ảnh hưởng nghiêm trọng khi dùng thuốc Dadroxil, người bệnh hãy nói với bác sĩ mọi dấu hiệu bất thường. Đồng thời nên thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ trong quá trình sử dụng thuốc Dadroxil, theo hướng dẫn của bác sĩ. 6. Chú ý đề phòng khi dùng thuốc Dadroxil Thận trọng sử dụng thuốc Dadroxil ở các bệnh nhân bị dị ứng với kháng sinh penicillin, người mắc bệnh suy thận hoặc bệnh đường tiêu hóa.Dùng Dadroxil dài ngày có thể làm phát triển quá mức các chủng không nhạy cảm. Do đó, cần theo dõi người bệnh cẩn thận, nếu bội nhiễm, phải ngừng sử dụng thuốc.Bảo quản thuốc Dadroxil ở nơi khô, mát. Tránh ánh sáng.Tuyệt đối không sử dụng khi thuốc Dadroxil có dấu hiệu bị đổi màu, mốc, chảy nước hay hết hạn dùng.Bài viết đã cung cấp thông tin Dadroxil có tác dụng gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, người bệnh cần dùng thuốc Dadroxil theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Lưu ý, Dadroxil là thuốc kê đơn, cần sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, người bệnh không nên tự ý dùng vì có thể gặp phải tác dụng không mong muốn.
vinmec
836
Bà bầu tiêm vắc xin Covid-19 cần lưu ý gì? Tiêm vắc xin Covid-19 ở phụ nữ mang thai WHO khuyến cáo sử dụng vắc xin Covid-19 ở phụ nữ mang thai vì lợi ích của việc tiêm chủng lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn: Các nghiên cứu khoa học trên thế giới và thực tế cho thấy việc tiêm phòng rõ ràng có tác dụng giảm nguy cơ lây nhiễm cũng như mức độ nặng của bệnh ở những người đã tiêm phòng. Bộ Y tế Việt Nam đã ra hướng dẫn về tiêm phòng vắc xin cho phụ nữ mang thai từ 13 tuần trở lên.Trung tâm Kiểm soát bệnh tật (CDC) Hoa Kỳ cho biết: tiêm vắc xin phòng Covid-19 cho phụ nữ mang thai an toàn và hiệu quả trong quá trình mang thai.Các nghiên cứu so sánh tác dụng phụ của vắc xin Covid ở phụ nữ mang thai các quý 1,2,3 của thai kỳ không thấy tăng tỷ lệ biến chứng bất lợi so với phụ nữ không mang thai. Và cũng chưa có kết quả bất lợi nào đối với thai nghén, bao gồm cả những kết quả bất lợi ảnh hưởng đến thai nhi, và trẻ sơ sinh liên quan đến việc tiêm chủng trong những thử nghiệm này. Tỷ lệ ra máu, sảy thai, đẻ non, thai lưu... ở hai nhóm tiêm và không tiêm không có sự khác biệt.Vắc xin Covid-19 không gây nhiễm bệnh : Không có vắc xin phòng Covid-19 nào chứa virus sống nên vắc xin Covid-19 không thể làm cho bất kỳ ai bị bệnh với Covid-19, kể cả phụ nữ mang thai hoặc trẻ sơ sinh. 2. Tiêm phòng vắc xin Covid-19 cho người mang thai có tạo ra kháng thể bảo vệ thai nhi hay không? Khi người mang thai được tiêm vắc xin m. RNA Covid-19 trong thời kỳ mang thai, cơ thể của họ sẽ tạo ra kháng thể chống lại Covid-19, tương tự như những người không mang thai.Các kháng thể được tạo ra sau khi một người mang thai tiêm vắc xin m. RNA Covid-19 được tìm thấy trong máu dây rốn. Điều này có nghĩa là tiêm chủng Covid-19 trong khi mang thai có thể giúp bảo vệ trẻ sơ sinh chống lại Covid-19.Trong trường hợp nếu bị sốt sau tiêm vắc xin Covid-19, chị em có thể dùng Acetaminophen như paracetamol, Panadol, efferalgan hạ sốt để giảm các ảnh hưởng bất lợi của sốt trong thời gian thai nghén.Trong quá trình sử dụng thuốc, cần được bác sĩ thăm khám, chỉ định và kê đơn. Khi uống thuốc cần chú ý theo dõi, nếu có triệu chứng hoặc chuyển biến xấu, cần đến ngay bệnh viện để được thăm khám và xử lý kịp thời. Tiêm vắc xin Covid-19 ở phụ nữ mang thai 3. Mẹ bầu có nhất thiết phải tiêm đủ 2 mũi vắc xin Covid-19 trước khi sinh không? Hiện nay, mẹ bầu mà ở tuổi thai trên 13 tuần – dưới 28 tuần thai sẽ có rất nhiều cơ hội tiêm chủng đủ 2 mũi vắc xin trước khi sinh. Còn đối với mẹ bầu bắt đầu tiêm từ 36, 37 tuần thai thì sẽ không đủ thời gian hoàn tất phác đồ 2 mũi tiêm trong thai kỳ. Tuy nhiên, điều này không quan trọng vì chúng ta cần phải tuân thủ quy định khoảng cách giữa 2 mũi vắc xin.Nếu tiêm vắc xin Astra. Zeneca thì có thể 12 tuần sau mới có thể tiêm mũi vắc xin thứ 2, còn những vắc xin khác có thể cách 4-8 tuần sau mũi 1. Do vậy chúng ta không cần phải quá lo lắng về việc tiêm đủ 2 mũi trong thời điểm mang thai.Việc mẹ bầu tiêm được 1 mũi vắc xin Covid-19 sẽ tạo ra một lượng kháng thể nhất định, tốt hơn rất nhiều so với những mẹ bầu chưa được tiêm vắc xin. Còn nếu trong thai kỳ mẹ bầu đã tiêm đủ 2 mũi thì có thể hoàn toàn yên tâm đủ kháng thể bảo vệ mẹ và bé khỏi các biến chứng nguy hiểm nếu chẳng may mắc Covid-19 ở giai đoạn cuối thai kỳ.Vì thế, mẹ bầu ở bất kỳ tuần thai nào, nếu có cơ hội tiêm chủng thì nên thực hiện sớm. 4. Khám sàng lọc trước tiêm chủng cho phụ nữ mang thai có gì khác không? Do có 1 tỷ lệ nhỏ có phản ứng sau tiêm vắc xin nên trước tiêm cần phải được khám sàng lọc kỹ lưỡng và thận trọng. Phụ nữ mang thai ngoài sàng lọc các vấn đề về tiền sử dị ứng (những lần đi cấp cứu sau khi uống thuốc hoặc là ăn món nào đó) các bác sĩ bắt buộc phải siêu âm thai, đo huyết áp và khám toàn diện . Nếu mẹ bầu có tình trạng cao huyết áp, tiền sản giật hoặc 1 số bất thường khác thì không thể tiêm vắc xin Covid-19.Các trường hợp cụ thể sẽ do bác sỹ sản khoa, nội khoa và chuyên ngành vắc xin hội chẩn để quyết định.
vinmec
856
Nhiệt miệng ở trẻ em và cách chăm sóc mau khỏi Nhiệt miệng ở trẻ em là một hiện tượng không hiếm gặp tuy nhiên nếu không được xử lý sớm thì rất có thể sẽ khiến trẻ quấy khóc và khó chịu, ảnh hưởng đến việc ăn uống, sinh hoạt hàng ngày. Cùng tham khảo bài viết dưới đây của chúng tôi để phòng tránh cũng như đối phó với hiện tượng nhiệt miệng nhé. 1. Nhiệt miệng ở trẻ em là gì? Nguyên nhân do đâu? Nhiệt miệng bệnh rất phổ biến và không quá nguy hiểm. Hầu như ai cũng có thể bị nhiệt miệng ít nhất một lần trong đời, và có đến 20% dân số hiện nay thường xuyên bị nhiệt miệng. Trẻ nhỏ là một trong những đối tượng dễ mắc bệnh nhiệt miệng nhất. Bệnh thường có thể tự lành sau một vài tuần nhưng rất dễ tái phát, tuy nhiên để không quá khó chịu thì không nên để tự lành mà cần được can thiệp bằng chế độ ăn đôi khi là bằng thuốc. Nhiệt miệng xuất hiện và đôi khi không có nguyên nhân nào cụ thể cả. Nó có thể đến từ chế độ ăn cũng có thể đến từ những yếu ngoại cảnh khác. Một số nguyên nhân có thể kể đến như là: – Tinh thần gặp đang gặp nhiều căng thẳng – Cơ thể ăn phải những thực phẩm bị dị ứng. – Do chức năng thận đang bị suy giảm – Trong chế độ ăn có chứa nhiều thực phẩm cay và chua – Cơ thể bị thiếu một số chất dinh dưỡng như là vitamin B12, axit folic, sắt – trẻ bị dị ứng với một số thành phần hóa học có trong kem đánh răng như là: natri lauryl sunfat Nhiệt miệng ở trẻ là một bệnh thường gặp và không quá nguy hiểm 2. Phòng bệnh nhiệt miệng cho trẻ em như thế nào? Để có thể phòng bệnh nhiệt miệng cho trẻ em cha mẹ nên: – Thiết lập chế độ sinh hoạt hàng ngày đều đặn và hợp lí như là sinh hoạt có giờ giấc, không để trẻ con thức khuya, không ăn uống linh tinh, chế độ ăn cần hợp lý, khuyến khích những đồ ăn lành mạnh, rau xanh. – Giữ vệ sinh răng miệng cho bé luôn sạch sẽ, vệ sinh ngày hai lần đúng cách. Bên cạnh đó cha mẹ nên hướng dẫn bé tập tự đánh răng đúng cách, không để làm tổn thương niêm mạc bé và sau khi đánh răng không quên việc súc miệng hàng ngày. Nước muối súc miệng hàng ngày rất quan trọng chúng sẽ giúp loại bỏ bớt vi khuẩn, làm sạch khu vực khoang miệng, amidan và họng. Giữ vệ sinh răng miệng và súc miệng nước muối để phòng tránh bệnh nhiệt miệng ở trẻ em 3. Điều trị nhiệt miệng ở trẻ nhỏ Trẻ bị nhiệt miệng thường không quá nguy hiểm vì hầu hết những trường hợp này sẽ nhanh chóng tự khỏi trong vòng một tuần, bạn có thể chỉ cần thay đổi chế độ ăn của trẻ một chút như ăn nhiều đồ mát, rau xanh thì bé sẽ nhanh chóng hết nhiệt miệng. Nếu như trẻ thường xuyên bị, lặp đi lặp lại trong thời gian ngắn, mỗi lần mọc lên khoảng 2 – 3 vết thì bạn có thể đưa bé đến thăm khám tại các bệnh viện uy tín để có thể kiểm tra tình hình của trẻ. Tùy vào tình trạng của bé, thì mỗi bé sẽ có một phương pháp điều trị khác nhau. Với đa  phần những trường hợp nhẹ bác sĩ có thể sẽ chỉ định cho bé uống một số thuốc kháng khuẩn giảm đi sự phát triển của vi khuẩn và giúp các vết loét do nhiệt miệng mau lành hơn. Cũng có thể các bác sĩ có thể sẽ cho trẻ dùng thêm một số thuốc để có thể bôi trực tiếp lên vết loét. Một số phương pháp chữa những vết loét do nhiệt miệng mà bạn có thể chữa tại nhà được kể đến như là: – Loại bỏ tất cả những đồ ăn cay nóng trong khẩu phần ăn của trẻ, những món ăn quá cay, nóng chính là nguyên nhân làm cho tình hình ngày càng trở nên tồi tệ hơn. Ngoài ra, các món ăn này cũng sẽ khiến bé thấy khó chịu, còn có thể khiến cho bé có cảm giác rất đau, xót ở những vùng bị lở. – Không chỉ những đồ ăn cay nóng mà những món như khoai tây chiên và các loại hạt cũng nên được loại bỏ khỏi khẩu phần ăn vì những món ăn này khi ăn sẽ làm tổn thương nướu và các mô mềm ở trong khoang miệng. – Đọc lại thành phần kem đánh răng và nên chọn kem đánh răng không chứa natri lauryl sunfat. – Thay đổi bàn chải sang dạng mềm hơn loại hiện tại cho trẻ, hạn chế không đánh răng quá mạnh, nếu không sẽ làm tổn thương nướu. – Nếu trẻ đau quá cũng có thể dùng đá lạnh để chườm vào khu vực trẻ bị lở để giảm đau. – Cho trẻ uống nhiều nước hơn trước nếu như bé quá đau do vết loét ở miệng. – Bên cạnh đó bạn nên kiểm tra xem bé có các triệu chứng khác như sốt hay phát ban hay không. Nếu như phát hiện những dấu hiệu bất thường ở trẻ, bạn nên nhanh chóng cùng gia đình đưa bé đến khám bác sĩ ngay nhé. Việc vết loét miệng mọc bên trong miệng cũng khiến cho mẹ rất khó phát hiện ra, vì vậy việc kiểm tra sức khỏe của bé là vô cùng quan trọng. Hãy kiểm tra những dấu hiệu bất thường của con thường xuyên mẹ nhé. Nếu như trẻ thường xuyên bị mỗi lần mọc lên khoảng 2 – 3 vết thì bạn có thể đưa bé đến thăm khám tại các bệnh viện
thucuc
1,028
Hiểu về cơn đột quỵ thoáng qua để bảo vệ sức khỏe và tính mạng Không ít người đã gặp phải cơn đột quỵ thoáng qua mà không biết đó là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Đó là tình trạng choáng, mất thăng bằng, giảm khả năng ngôn ngữ chỉ thoáng qua sau đó tự hết. Nguyên do từ tình trạng thiếu máu não thoáng qua, cảnh báo cơn đột quỵ sẽ xảy ra sớm sau đó. 1. Đột quỵ thoáng qua là gì? Đột quỵ thoáng qua là cách gọi khác của tình trạng thiếu máu não thoáng qua. Do dòng máu đến nuôi não bị giảm, hoặc đột ngột ngưng. Tình trạng này xảy ra do cục máu đông xuất hiện trong lòng mạch gây tắc nghẽn mạch máu não. Cơn thiếu máu não thoáng qua được cảnh báo là cơn đột quỵ nhẹ. Tuy chỉ diễn ra nhanh chóng rồi tự hết nhưng không thể chủ quan với các dấu hiệu đột quỵ nhẹ. Bởi tình trạng này và dấu hiệu đột quỵ sớm là một. Đột quỵ thoáng qua là tình trạng choáng, mất thăng bằng, giảm khả năng ngôn ngữ chỉ thoáng qua sau đó tự hết. 2. Triệu chứng của cơn đột quỵ thoáng qua 2.1. Chóng mặt và yếu tay chân – triệu chứng đột quỵ thoáng qua Thiếu máu não thoáng qua hay đột quỵ nhẹ biểu hiện qua cơn chóng mặt đi kèm các dấu hiệu khác như tê yếu tay chân ở một bên cơ thể. 2.2. Mất kiểm soát giọng nói do đột quỵ thoáng qua Cũng là một triệu chứng điển hình khác, người bệnh còn gặp tình trạng mất khả năng ngôn từ, không kiểm soát được giọng nói. 2.3. Những trường hợp thường gặp ở bệnh nhân thiếu máu não thoáng qua Bệnh nhân đang nói chuyện bình thường với bác sĩ nhưng sau đó nói lơ mơ, nhầm lẫn nhiều hoặc quên tên người quen thân. Cơn chóng mặt này sẽ kèm theo tình trạng mất ý thức choáng qua. Đó là hiện tượng đột ngột bị té ngã, mất ý thức. Có người đang đi ngoài đường rồi bỗng dưng ngã quỵ. Nhưng điều này chỉ xảy ra thoáng chốc (có thể khoảng 10 giây). Sau đó lại bình thường. Có người khác đang ăn cơm đột nhiên làm rơi đũa rồi tuột bát. Hoặc đnag viết thì bị nguệch ngoạc, chữ rất xấu, không kiểm soát được hoạt động của tay. Một số bệnh nhân mắt chợt tối sầm, rồi đột nhiên lại nhìn thấy trở lại. Đây cũng là dấu hiệu điển hình của cơn thiếu máu não thoáng qua hay đột quỵ thoáng qua. Cần lưu ý nếu cùng lúc gặp đến 3-4 dấu hiệu điển hình trên, có thể khẳng định rằng đó là dấu hiệu của tiền đột quỵ, sắp xảy ra đột quỵ nguy hiểm đến tính mạng. Thống kê cho thấy 80% trường hợp gặp cơn thiếu máu não thoáng qua sẽ trở thành đột quỵ thực sự. Cơn đột quỵ thực sự sẽ xảy ra trong vòng khoảng 6 tháng từ khi có đột quỵ thoáng qua. Thậm chí, có những trường hợp bệnh nhân vừa bị thiếu mãu não thoáng qua, nhưng ngay hôm sau đã bị đột quỵ nặng. Làm rớt đồ có kèm yếu tay chân, yếu nửa người, nói khó… cũng là dấu hiệu cảnh báo đột quỵ. 3. Cách kiểm tra dấu hiệu đột quỵ thoáng qua hoặc tăng nặng Nếu chóng mặt, nôn kèm theo tê yếu tay chân, nói nhầm lẫn, mặt méo sẽ là dấu hiệu báo trước đột quỵ, cần đưa người bệnh đi bệnh viện ngay. Làm rớt đồ có kèm yếu tay chân, yếu nửa người, nói khó… cũng là dấu hiệu cảnh báo đột quỵ. Nếu vẫn chú ý cầm chắc đồ mà không thực hiện được, càng cố gắng lại càng không làm nổi. Chẳng hạn cố cầm nắm đồ vật nhưng vẫn rơi, cố đứng vững nhưng lại loạng choạng. Đó là dấu hiệu điển hình của cơn thiếu máu não thoáng qua. Cách để kiểm tra cho người nghi ngờ đột quỵ nhẹ là nắm tay người bệnh và nhận biết tình trạng một bên bình thường và 1 bên yếu hẳn sẽ là đột quỵ nhẹ. Hoặc để người bệnh xòe tay hoặc nắm tay, nếu 1 bên kém hẳn thì người đó đã rơi vào tình trạng đột quỵ thực sự, không còn là triệu chứng thoáng qua. 4. Xử trí khi gặp người bị đột quỵ thoáng qua Tại bệnh viện, nhân viên y tế sẽ tiến hành sơ cứu ban đầu. Các khâu cần làm là đo huyết áp, hỏi cảm nhận của người bệnh hiện tại về sức khỏe của mình. Ngoài ra cần hỏi các loại thuốc họ đang sử dụng. Hỏi tiền sử bệnh, lưu ý nếu có bệnh nền và việc dùng thuốc trị bệnh mạn tính có đều không. Cần nhanh chóng xác định có dấu hiệu đột quỵ thực sự hay không. 5. Chẩn đoán và điều trị đột quỵ Khi bệnh nhân có dấu hiệu đột quỵ thoáng qua được đưa vào phòng cấp cứu, các bác sĩ sẽ chẩn đoán rất nhanh. Cần nhanh chóng xác định có dấu hiệu đột quỵ thực sự hay không. Bác sĩ chỉ định chụp CT, MRI để chẩn đoán. Sau đó bệnh nhân được thực hiện ngay các chẩn đoán hình ảnh như siêu âm tim, đo điện tim, cùng các xét nghiệm máu. Việc điều trị sẽ tùy theo nguyên nhân. Nếu bệnh nhân bị tắc nghẽn mạch máu não sẽ được tiêm thuốc tan cục máu đông trong vòng 4,5 giờ đầu. Nếu đã 5 tiếng sau cơn đột quỵ, thuốc tan máu đông không còn hiệu quả Với bệnh nhân có dấu hiệu đột quỵ nhẹ (thoáng qua và triệu chứng nhẹ). Cần tìm ra nguyên nhân thường gặp là cơn tăng huyết áp đột biến hoặc một mảng xơ vữa (do rối loạn nhịp tim). Cần kiểm tra lại những yếu tố, nguy cơ và bệnh nền để điều trị lâu dài, tránh tái phát. Nếu mạch máu chỉ hẹp nhẹ dưới 50%, hoàn toàn có thể kiểm soát bằng thuốc uống. Trường hợp mạch hẹp từ 90% trở lên, bệnh nhân được điều trị bằng phương pháp phẫu thuật đặt stent, nong mạch máu. Hoặc những biện pháp phù hợp được bác sĩ chỉ định. 6. Người bệnh cần chủ động kiểm soát bệnh thế nào? Bệnh nhân cần được tầm soát tối thiểu một lần bằng các phương pháp: Xét nghiệm đường huyết, ion máu, điện tim, siêu âm tim, đo huyết áp , chụp X-quang phổi. Chụp cộng hưởng từ (MRI 1.5 Tesla, MRI 3 Tesla) để khảo sát mạch máu não là phương pháp hiện đại và có giá trị cao, rất cần thiết. Đồng thời cần áp dụng chế độ sinh hoạt, ăn uống, vận động có lợi. Bỏ thuốc lá, rượu bia và tập thể dục hàng ngày là cần thiết.
thucuc
1,185
Sinh hoạt chuyên môn chủ đề Vi sinh: Cập nhật xét nghiệm vi sinh trong chẩn đoán và theo dõi điều trị bệnh lý phụ khoa Luôn đẩy mạnh công tác tập huấn thường xuyên cho đội ngũ cán bộ nhân viên y tế trong toàn hệ thống, chương trình sinh hoạt chuyên môn ngày 27/7/2023 với chủ đề: " Cập nhật xét nghiệm vi sinh trong chẩn đoán và theo dõi điều trị bệnh lý phụ khoa" đã phần nào củng cố chuyên môn cho đối tượng Bác sỹ, điều dưỡng viên, Kỹ thuật viên khai thác bệnh phẩm. Áp dụng các kiến thức về ý nghĩa xét nghiệm trong thực hành lâm sàng: tiếp cận chẩn đoán, theo dõi điều trị bệnh lý sản phụ khoa. Các nội dung chia sẻ về các tình huống lâm sàng cụ thể, với sự chủ trì của các chuyên gia giàu kinh nghiệm hàng đầu về các chuyên khoa, chương trình luôn là khoảng thời gian mong đợi của các cán bộ chuyên môn. Đồng thời chương trình có sự tham dự của Chuyên gia lâm sàng Sản phụ khoa: PGS. TS Đặng Thị Minh Nguyệt - Phó chủ nhiệm bộ môn Phụ sản - Trường đại học y Hà Nội; Phó trưởng khoa phụ nội tiết - Bệnh viện Sản Trung ương. Và đối với chủ đề liên quan đến chuyên ngành vi sinh, không thể thiếu sự có mặt của PGS. Bệnh nhân nữ 18 tuổi, đến khám với triệu chứng ngứa vùng kín và chồng mắc lậu. Bệnh nhân chia sẻ, bản thân không mắc các bệnh lý mãn tính, tháng 4/2023 đã làm xét nghiệm HIV âm tính, xét nghiệm 04 tác nhân lây bệnh qua đường tình dục và giang mai âm tính. Bệnh nhân có quan hệ tình dục từ năm 15 tuổi, có nhiều bạn tình (khoảng 35 người). Sau khi khai thác bệnh sử và thăm khám, bệnh nhân được bác sĩ tư vấn chỉ định thực hiện xét nghiệm và cận lâm sàng cần thiết phục vụ chẩn đoán, tuy nhiên do không đủ kinh phí nên bệnh nhân chỉ thực hiện được các xét nghiệm: Tổng phân tích nước tiểu, dịch âm đạo nhuộm soi, 12 tác nhân gây bệnh đường tình dục, HPV Genotype PCR hệ thống tự động, Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp tế bào học chất lỏng. Kết quả cho thấy: bệnh nhân dương tính với Chlamydia, vi khuẩn Lậu, mycoplasma, ureaplasma parvum, gardnerella, nấm candida. Kết luận Viêm âm đạo, bệnh nhân được bác sĩ kê đơn bệnh nhân điều trị ngoại trú và hẹn tái khám. Kết quả tái khám tốt, hiện tại không còn triệu chứng ngứa âm đạo, các xét nghiệm âm tính. Nhận định đến từ bác lâm sàng và các chuyên gia đây là ca bệnh tương đối khó khăn trong theo dõi điều trị vì tiền sử quá nhiều bạn tình và quá nhiều tác nhân. Thông qua ca bệnh, BSNT Trần Hữu Đạt đã trình bày cách tiếp cận bệnh nhân có quan hệ tình dục không an toàn kèm theo tác nhân gây bệnh như: + Bệnh nhân có biểu hiện tiết dịch: Neisseria gonorrhoeae, Chlamydia trachomatis, Mycoplasma hominis, Mycoplasma genitalium, Ureaplasma urealyticum, Gardnerella vaginalis, Trichomonas vaginalis, Candida albicans + Bệnh nhân có biểu hiện nổi mụn vùng sinh dục hậu môn: Herpes simplex virus, Phthirus pubis, Sarcoptes scabiei; + Bệnh nhân có biểu hiện u nhú: Human papillomavirus ; + Bệnh nhân có biểu hiện viêm hạch: Haemophilus ducreyi, Treponema pallidum; + Bệnh nhân không có biểu hiện đặc biệt: Hepatitis B virus, HIV; Theo BSNT Trần Hữu Đạt, có nhiều phương pháp tiếp cận bệnh nhân có quan hệ tình dục không an toàn, ngoài phương pháp trên, các bác sĩ còn có thể sử dụng: Phương pháp: nhuộm, test nhanh với bệnh phẩm dịch sinh dục; Phương pháp sinh học phân tử với bệnh phẩm dịch sinh dục; Phương pháp nuôi cấy với bệnh phẩm dịch sinh dục; Phương pháp miễn dịch với bệnh phẩm máu. BSNT Trần Hữu Đạt trình bày ý kiến về ca lâm sàng được đưa ra thảo luận trong khuôn khổ sinh hoạt chuyên môn Để làm rõ nội dung cập nhật chuyên môn xét nghiệm trong chẩn đoán và điều trị bệnh lý Sản phụ khoa, ngoài tham luận để làm rõ chẩn đoán trong ca bệnh thực tế PGS. TS. Theo PGS Sơn: "Lấy bệnh phẩm đúng - bảo quản - vận chuyển đúng là yếu tố then chốt trong chẩn đoán đúng bệnh. " Tại buổi sinh hoạt, quy trình xét nghiệm vi sinh bài bản, đầy đủ được PGS Sơn chia sẻ tới y bác sĩ, trong đó, phó giáo sư nhấn mạnh xét nghiệm vi sinh cần nhân viên đào tạo chuyên sâu, không thể thay thế bằng các máy móc tự động. PGS. TS. BS Nguyễn Thái Sơn đã chuẩn bị một tham luận rất tâm huyết về Xét nghiệm phát hiện tác nhân gây bệnh lây qua đường tình dục Chương trình có sự tham gia thảo luận sôi nổi với hơn 400 CBNV y tế PGS. TS Đặng Thị Minh Nguyệt - Phó chủ nhiệm bộ môn Phụ sản - Trường đại học y Hà Nội; Phó trưởng khoa phụ nội tiết - Bệnh viện Sản Trung ương tham gia đóng góp ý kiến chuyên môn Ngoài ra phòng có sử dụng kính hiển vi huỳnh quang dùng phát hiện bệnh đường sinh dục như xét nghiệm tìm Chlamydia.
medlatec
913
Ý nghĩa của việc sàng lọc sơ sinh cho bé Sàng lọc sơ sinh là xét nghiệm vô cùng quan trọng trong việc phát hiện ra những dị tật bẩm sinh hoặc bệnh lý tiềm ẩn để có phương pháp điều trị kịp thời. 1. Sàng lọc sơ sinh có thực sự cần thiết không? Tình trạng dị tật bẩm sinh ngày càng tăng cao ở trẻ sơ sinh. Nguyên nhân có thể xuất phát từ môi trường sống bị ô nhiễm, thức ăn nhiễm hóa chất, tâm lý của mẹ bầu khi mang thai hoặc cũng có thể là do di truyền,… Theo thống kê gần đây của WHO thì có đến hơn 8 triệu trẻ xuất hiện dị tật bẩm sinh ngay sau sinh. Chính vì vậy, giải pháp hiệu quả nhất để phát hiện sớm những dị tật này, đó chính là thực hiện sàng lọc sơ sinh. Đây là phương pháp xét nghiệm rất cần thiết ở giai đoạn đầu đời của trẻ. Thông qua kết quả sàng lọc, chúng ta có thể phát hiện sớm được những dị tật hoặc bệnh lý tiềm ẩn để có phương pháp điều trị kịp thời. Điều này không chỉ giúp cho quá trình phát triển của trẻ bình thường mà còn giảm đi gánh nặng cho gia đình cũng như xã hội. Bởi vì, những dị tật hay bệnh lý tiềm ẩn đều có thể làm ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh từ mặt thể chất, tinh thần lẫn trí tuệ, thậm chí là gây tử vong. 2. Quy trình tiến hành sàng lọc sơ sinh 48 giờ sau khi ra đời là thời điểm tốt nhất để tiến hành sàng lọc. Mẫu xét nghiệm là máu được lấy từ gót chân nên sẽ không gây ra đau đớn cho trẻ. Quá trình sàng lọc sơ sinh sẽ được tiến hành như sau: Đầu tiên, cần để trẻ nằm ngữa rồi dùng một chiếc khăn ấm để ủ gót chân trong khoảng 3 phút. Việc làm này sẽ làm tăng cường quá trình lưu thông máu. Lưu ý, không được dùng khăn quá ấm vì da của trẻ sơ sinh còn rất mỏng, có thể gây bỏng. Tiếp theo, sử dụng cồn 70 độ để khử trùng vị trí lấy máu rồi dùng kim đã được vô khuẩn đâm vào gót chân tầm 2mm. Dùng băng gạc loại bỏ đi giọt máu đầu tiên và lấy 1 - 2 giọt máu tiếp theo thấm vào các ô trên giấy lấy mẫu chuyên dụng. Lưu ý, không được bóp gót chân trẻ quá mạnh khi lấy máu. Bởi vì, điều này không chỉ làm đau trẻ mà còn làm ảnh hưởng đến chất lượng của mẫu máu xét nghiệm. Sau khi đã hoàn thành việc lấy mẫu, sử dụng bông y tế để cầm máu cho trẻ. Đối với mẫu xét nghiệm, cần phải để khô ít nhất 4 tiếng ở những nơi thoáng mát, sạch sẽ và không có ánh sáng mặt trời chiếu vào. Khi mẫu máu đã khô sẽ được chuyển đến phòng xét nghiệm để tiến hành phân tích. Kết quả sàng lọc sẽ được trả cho bố mẹ sau 24 giờ kể từ lúc lấy mẫu. 3. Những bệnh lý được phát hiện nhờ sàng lọc sơ sinh Thực hiện sàng lọc sơ sinh giúp phát hiện ra được những bệnh lý sau: Suy giáp bẩm sinh: Tuyến giáp đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất ra hormone nhằm kích thích sự phát triển của trẻ từ thể chất đến trí tuệ. Chính vì vậy, khi bị suy giáp bẩm sinh cũng đồng nghĩa với việc hormone tuyến giáp bị giảm đi. Điều này sẽ làm cho trẻ bị chậm phát triển về chiều cao, cân nặng và trí tuệ,… Tăng sản tuyến thượng thận: Đây là một dạng bệnh lý rối loạn di truyền gây ra bởi sự rối loạn chức năng sản xuất hormone của tuyến thượng thận. Bệnh này sẽ khiến cho trẻ bị nôn nhiều, nhác bú, tăng cân chậm và đặc biệt là làm rối loạn phát triển giới tính. Bệnh thiếu men G6PD: Men G6PD có vai trò bảo vệ hồng cầu khỏi những tác nhân oxy hóa. Khi bị thiếu men này, trẻ rất dễ bị vỡ hồng cầu và vàng da do tăng bilirubin. Đặc biệt, khi tình trạng thiếu hụt nặng sẽ gây ra nhiều tổn thương cho não bộ và khiến trẻ chậm chạp hơn so với những trẻ bình thường. Phenylketonuria (PKU): Đây là một bệnh lý xảy ra ở trẻ sơ sinh khi cơ thể gặp phải rối loạn chuyển hoá một loại axit amin thiết yếu, đó là phenylalanin. Bệnh sẽ làm giảm sắc tố ở các bộ phận như da, tóc, móng và mắt. Nghiêm trọng hơn là khiến cho thể chất và trí tuệ của trẻ bị suy giảm, thậm chí là tử vong. Galactosemia (GAL): Trẻ em ngay sau sinh khi mắc bệnh này thường không có bất kỳ biểu hiện nào cả. Tuy nhiên, chỉ sau một vài ngày bú sữa mẹ, trẻ sẽ có các triệu chứng như nôn mửa, tiêu chảy và vàng da. Nếu không phát hiện sớm để có biện pháp can thiệp kịp thời, trẻ rất dễ bị suy gan, đục thuỷ tinh thể, chậm phát triển về vận động lẫn trí tuệ và nặng nhất là tử vong.
medlatec
889
Cách tính và ý nghĩa của chỉ số BMI trong đánh giá tình trạng cơ thể Chỉ số BMI thường được sử dụng để xác định tình trạng cơ thể ở mức bình thường, suy dinh dưỡng hay béo phì. Chỉ số này tính dựa trên chiều cao và cân nặng cơ thể, giúp chúng ta có cái nhìn khách quan nhất về tình trạng cân nặng bản thân. 1. Chỉ số BMI là gì? Chỉ số BMI (Body Mass Index) được tính dựa trên tỉ lệ giữa cân nặng và chiều cao bình phương, nói lên tình trạng cân nặng hiện tại của bạn. So với giá trị BMI tiêu chuẩn, chỉ số BMI cá nhân sẽ xác định một người đang thừa cân, thiếu cân hay có cân nặng cân đối. Cụ thể cách tính như sau: BMI = Cân nặng/ (Chiều cao)2 Trong đó chiều cao tính đơn vị mét, cân nặng tính theo kg. Chỉ số BMI càng cao thì lượng mỡ trong cơ thể càng nhiều, dẫn tới nhiều nguy cơ phát sinh bệnh lý, vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Các bệnh thường gặp ở người cân nặng quá khổ là béo phì, huyết áp cao, bệnh tim mạch, tiểu đường,… Ngược lại nếu chỉ số BMI thấp, người bệnh cũng có nguy cơ gặp phải các vấn đề thiếu máu, miễn dịch kém hay loãng xương. Chỉ các đối tượng có cân nặng ổn định bình thường thì chỉ số tính BMI mới phản ánh chính xác. Vì thế không nên tính chỉ số BMI và đánh giá với trẻ dưới 18 tuổi, người già, phụ nữ mang thai, vận động viên. Mặc dù chỉ số này đã được nhà bác học Adolphe Quetelet đưa ra từ năm 1832 nhưng đến nay, nó vẫn được sử dụng trong y tế và sức khỏe, áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Tuy nhiên thế giới không sử dụng chung một bộ quy chuẩn chỉ số BMI bởi đặc điểm hình thái của con người các khu vực khác nhau là khác nhau. Thông thường chỉ số BMI của người Châu Á xét thấp hơn so với người Châu Âu - Mỹ nên khi so sánh, bạn hãy tìm chính xác bộ số liệu của mình nhé. 2. Ý nghĩa của chỉ số BMI Dưới đây là bảng thống kê phân loại mức độ gầy - béo dựa trên chỉ số BMI theo cả số liệu của Tổ chức y tế thế giới (WHO) dành cho người Châu Âu lẫn số liệu của Hiệp hội đái đường các nước Châu Á dành cho người Châu Á. Như vậy, với người Việt Nam, chỉ số BMI lý tưởng là từ 18,5 - 22,9. Nếu chỉ BMI dưới 18.5 thì đây là dấu hiệu bạn bị thiếu cân, cần tập thể thao và thực hiện chế độ ăn uống nghỉ ngơi tốt. Chỉ số BMI lớn hơn 23 được coi là thừa cân, song tình trạng không quá trầm trọng nên bạn có thể tập luyện thể thao và giảm cân tự nhiên trong vòng một vài tháng là có thể có vóc dáng lý tưởng. Chỉ số BMI từ 23 - 24,9 được coi là tiền béo phì, tình trạng đã nghiêm trọng hơn nên bạn cần ngay lập tức thực hiện chế độ ăn điều độ, tập thể dục thể thao không sẽ nhanh tiến sang béo phì các cấp độ. Béo phì cấp độ càng cao thì mỡ thừa trong cơ thể càng nhiều, nguy cơ gây bệnh cao hơn, đặc biệt là tiểu đường, mỡ máu, bệnh tim mạch,… Như vậy có thể thấy, chỉ số BMI có ý nghĩa trong việc xác định tình trạng cân nặng của cơ thể, song lại không tính được lượng chất béo tồn tại - yếu tố hiểm họa dễ gây các bệnh lý nguy hiểm nhất. Mặc dù khoa học chứng minh chỉ số BMI và lượng mỡ cơ thể có liên quan mật thiết với nhau, song không thể thể hiện chính xác tình trạng mỡ thừa bởi nó còn phụ thuộc vào các yếu tố khác như độ tuổi, giới tính, tập luyện,… Ví dụ phụ nữ thường có xu hướng nhiều mỡ thừa trong cơ thể hơn đàn ông do tính chất công việc, tập luyện hàng ngày. Người già cũng có xu hướng tích nhiều mỡ trong cơ thể hơn là những người trẻ, vì thế chỉ số BMI cũng không thể hiện chính xác. Những người tập luyện thể thao khác nhau thì mức độ săn chắc trong cơ thể sẽ khác nhau. Đặc biệt các vận động viên thường tập luyện cường độ cao, lượng cơ bắp cao nên khối lượng cơ thể cũng tăng cao trong khi mỡ thừa lại giảm hoặc rất ít. Một chỉ số khác thường sử dụng để đánh giá sự phân bố mỡ trong cơ thể là chỉ số WHR, dựa trên số đo vòng eo và vòng mông. Chỉ số này hỗ trợ cho chỉ số BMI để phân loại mức độ gầy béo cũng như nguy cơ bệnh lý khi mỡ thừa tập trung nhiều ở vùng bụng, eo. 3. Nếu kết quả không nằm trong vùng an toàn - người bình thường thì cần thay đổi lối sống, lối sinh hoạt và dinh dưỡng. Đặc biệt với người nằm trong nhóm tiền béo phì đến béo phì cấp độ 3 có thể áp dụng một số cách sau để điều chỉnh: 3.1. Chế độ ăn uống Cắt giảm lượng calo tiêu thụ hằng ngày, đặc biệt là những đồ uống, đồ ăn có nhiều đường như trà ngọt, nước ngọt, bánh kẹo,… Đường trong các loại thực phẩm này thường khiến cơ thể dư thừa đường và năng lượng, gây tích tụ mỡ thừa cơ thể. 3.2. Tập thể dục Thống kê cho thấy, những người giảm cân hiệu quả và những người duy trì chỉ số BMI lý tưởng đều thường dành từ 30 - 90 phút mỗi ngày, tất cả các ngày trong tuần để tăng cường sức khỏe chung của cơ thể, tăng sự linh hoạt và sức mạnh cơ bắp. Ngoài ra, tập thể dục cũng giúp đốt cháy mỡ thừa, giảm triệu chứng trầm cảm, stress và các bệnh lý nguy cơ như: bệnh tim mạch, ung thư ruột, tiểu đường,… 3.3. Uống thuốc giảm cân Ở một số người béo phì cấp độ nặng cần can thiệp sớm hoặc chế độ dinh dưỡng và luyện tập không giúp giảm cân hiệu quả thì thuốc giảm cân cũng được nhiều người lựa chọn. Thuốc giảm cân giúp giảm cân nặng nhanh hơn, ngừa nguy cơ mắc bệnh lý nguy hiểm. 3.5. Phẫu thuật Đây là biện pháp mạnh mẽ cuối cùng để giảm mỡ thừa và cân nặng đáng kể khi các phương pháp kia không hiệu quả hoặc biến chứng nguy hiểm đã xảy ra. Tuy nhiên cần cân nhắc thực hiện và chọn địa chỉ uy tín. Như vậy, chỉ số BMI cơ thể giúp bạn có thể đối chiếu, so sánh và đánh giá tình trạng cân nặng của bản thân ở mức bình thường, gầy hay béo phì. Để đảm bảo cơ thể khỏe mạnh, hãy duy trì chế độ ăn uống và tập luyện khoa học.
medlatec
1,199
Nội soi tán sỏi qua da – Phương pháp trị sỏi hiệu quả Nội soi tán sỏi qua da không còn là cái tên xa lạ hiện nay. Phương pháp này dần dần được sử dụng rộng rãi trong điều trị sỏi nhờ những ưu điểm vượt trội mà nó mang lại. Vậy phương pháp này là gì? Cách thực hiện ra sao? Có những ưu nhược điểm gì? Hãy cùng tìm hiểu 1. Tổng quan về Nội soi tán sỏi qua da Nội soi tán sỏi qua da có tên khoa học là Nội soi tán sỏi thận qua da chuẩn thức (Standard – PCNL). Đây là phương pháp kỹ thuật cao, ít xâm lấn và đang dần thay thế cho mổ mở. Phương thức nội soi này áp dụng để điều trị sỏi thận và sỏi thận niệu quản ⅓ trên kích thước > 15mm. Để thực hiện nội soi bác sĩ chỉ phải mổ một đường nhỏ khoảng 3-4mm sau đó đưa máy nội soi kích thước 8F vào thận. Thủ thuật này giúp bệnh nhân ít cảm thấy đau đớn và giảm thời gian nằm viện xuống chỉ còn 1-2 ngày. Nội soi tán sỏi qua da là phương pháp điều trị được tin dùng hiện nay 2. Những đối tượng chỉ định và không nên áp dụng Mỗi phương pháp điều trị sẽ phù hợp với từng trường hợp khác nhau. Vì vậy có một số đối tượng có thể áp dụng nội soi qua da và cũng có có các đối tượng chống chỉ định. 2.1 Chỉ định – Người có sỏi niệu quản ⅓ trên và sỏi thận có kích thước 1-2cm – Trường hợp điều trị tán sỏi ngoài cơ thể hoặc sỏi niệu quản thất bại – Sỏi thận ở trẻ em, sỏi thận có kèm bất thường về giải phẫu – Các loại sỏi san hô phức tạp Trước khi tán sỏi thận, bệnh nhân cần kiểm tra toàn diện và xét nghiệm để xác định số lượng, vị trí và kích thước của sỏi. Chẩn đoán hình ảnh là yếu tố giúp bác sĩ quyết định có tán sỏi qua da hay không. Cách dùng phim chụp UIV là lựa chọn đầu tiên. Hình ảnh trên phim giúp bác sĩ nhận biết chính xác về vị trí, kích thước, hình dáng của sỏi. Đồng thời phương pháp này giúp quan sát hình thể giải phẫu của nhu mô thận và đài bể thận. Trong một số trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể yêu cầu chụp cắt lớp hoặc siêu âm trong khi mổ. 2.2 Trường hợp chống chỉ định – Trường hợp tán sỏi ngoài cơ thể không mang lại hiệu quả – Phẫu thuật nội soi tán sỏi không chỉ định cho bệnh nhân rối loạn đông máu, có bất thường về mạch máu trong thận, nguy cơ chảy máu nặng. Các trường hợp bệnh nhân huyết áp cao cũng tạm thời không áp dụng phương pháp này. – Bệnh nhân suy thận, phụ nữ có thai cần cân nhắc kỹ về mức độ lợi và hại khi sử dụng phương pháp này. 3. Những ưu điểm và nhược điểm nổi bật của kỹ thuật Bất cứ phương pháp nào, dù hiệu quả tới đâu cũng vẫn tồn tại những điểm mạnh và điểm yếu. Vậy ưu nhược điểm của tán sỏi qua da là gì? 3.1 Ưu điểm của nội soi tán sỏi qua da – Phẫu thuật ít đau đớn, thời gian nằm viện ngắn: 3-4 ngày, chỉ mất khoảng 7-10 ngày bệnh nhân hồi phục sức khỏe và trở lại làm việc – Tránh để lại sẹo lớn gây mất thẩm mỹ – Giảm tình trạng còn sót sỏi. Đây là ưu điểm vượt trội của nội soi tán sỏi qua da nhờ khả năng cho phép kiểm tra toàn bộ đài bể thận và niệu quản. Nếu thực hiện điều trị tán sỏi ngoài cơ thể hoặc mổ thông thường thì sẽ rất khó kiểm soát tình trạng sót sỏi. – Hạn chế ở mức  tối đa nguy cơ nhiễm trùng – Ít gây ra tổn hại đến thận. Phương pháp này chỉ ảnh hưởng tới chức năng thận <1%. Trong khi đó nếu áp dụng mổ mở sẽ mất đi >30% chức năng thận do phải thực hiện đường rạch lớn trên nhu mô thận. 3.2 Nhược điểm – Chi phí để thực hiện khá cao, bệnh nhân cần theo dõi tình trạng sức khỏe sau phẫu thuật – Phương pháp Standard –  PCNL vẫn còn tồn tại một số nguy cơ chảy máu Phương pháp này để lại sẹo nhỏ hơn mổ mở 4. Các bước thực hiện Kỹ thuật nội soi tán sỏi sẽ được thực hiện qua nhiều bước. Hiểu chi tiết về các bước thực hiện giúp người bệnh chuẩn bị tâm lý và đỡ lo lắng. 4.1 Bước 1: Chuẩn bị – Trước khi thực hiện tán sỏi, bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng để đánh giá tình trạng đường tiết niệu. Các thông tin cần thu tập về: Vị trí, kích thước, độ rắn của sỏi; sự thông suốt của đường tiết niệu; các bất thường giải phẫu; chức năng thận; chỉ số BMI; tình trạng nhiễm trùng tiết niệu,…từ đó đưa ra chỉ định phù hợp. – Bệnh nhân được tiền mê giảm đau hoặc gây mê toàn thân – Trong khi điều trị, sỏi luôn di chuyển theo nhịp thở. Người bệnh cần giữ nhịp thở đều và sâu để đạt hiệu quả tán sỏi cao. 4.2 Bước 2: Tiến hành can thiệp nội soi tán sỏi qua da Chuyên gia sẽ chọc kim qua da vùng lưng vào trong thận. Đường hầm của kim chọc dò sẽ được nong rộng bằng dụng cụ cho tới khi đạt kích thước như thân một chiếc bút. Máy nội soi tán sỏi sẽ được đưa vào bằng đường này. Sỏi được tán thành những mảnh nhỏ và được hút ra. Qua đường hầm nhỏ, bác sĩ đặt ống thông thận giúp kiểm tra sau mổ. Sau khoảng 1-2 ngày ống thông sẽ được rút ra. Bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng trước khi bắt đầu phẫu thuật 5. Những dấu hiệu cần lưu ý sau khi thực hiện nội soi Phương pháp nội soi tán sỏi được đánh giá là khá an toàn, ít rủi ro. Tuy nhiên bạn vẫn cần lưu ý một số biểu hiện bình thường và bất thường sau khi điều trị để có cách xử lý kịp thời. 5.1 Biểu hiện bình thường sau thực hiện nội soi – Sau khi tán sỏi bệnh nhân có thể đái ra chút máu hoặc đau nhẹ vùng lưng. Triệu chứng này không cần dùng thuốc mà chỉ cần uống nhiều nước để cơ thể đào thải mảnh sỏi ra ngoài – Sau ngày phẫu thuật, bệnh nhân có thể ngồi dậy đi lại trong phòng và ăn nhẹ. Sang ngày thứ 2 bác sĩ sẽ yêu cầu chụp đài bể thận kiểm tra qua ống dẫn lưu để xác định không còn sót sỏi và thuốc cản quang lưu thông tốt xuống bàng quang. Nếu tình trạng tốt thì ống dẫn lưu thận sẽ được rút ra. – Ở chỗ ống dẫn lưu được rút ra có thể rỉ ra một chút nước tiểu. Tình trạng này sẽ hết sau khoảng 3-6 tiếng nhờ có băng ép tại chỗ. – Bệnh nhân không quá đau đớn do vết mổ nhỏ – Thời gian nằm việc khoảng 3-4 ngày. Bệnh nhân có thể hồi phục hoàn toàn sau 7-10 ngày mà không cần duy trì chế độ chăm sóc đặc biệt nào. – Bệnh nhân cần tái khám sau vài tuần để đánh giá kết quả tán sỏi và xem xét có cần tiếp tục điều trị hay không – Nên kiểm tra định kỳ hàng năm để phát hiện sớm sỏi tái phát nếu có 5.2 Dấu hiệu bất thường cần tới bệnh viện ngay – Xuất hiện sốt, các cơn đau quặn thận hoặc các biểu hiện bất thường khác thì người bệnh cần gặp bác sĩ chuyên khoa ngay – Nhiễm trùng sau khi tán sỏi – Đái ra máu kéo dài
thucuc
1,383
Bệnh liệt dây thần kinh phụ kiện cột sống (SAN) là gì? Bệnh liệt dây thần kinh phụ kiện cột sống thường gặp sau phẫu thuật bóc tách cổ hoặc cắt bỏ hạch bạch huyết, chấn thương cùn hay xuyên vào vùng cổ bên và chấn thương kéo căng cổ tử cung. Liệt dây thần kinh cột sống có thể dẫn đến liệt hoặc rối loạn chức năng, bao gồm căng dây thần kinh vai, teo cơ và rối loạn vận động. 1. Bệnh liệt dây thần kinh phụ kiện cột sống (SAN) là gì? Dây thần kinh hoạt động như một con đường chung cho xung thần kinh điện hóa gọi là hiệu điện thế, hoạt động được truyền đi khắp cơ thể. Các dây thần kinh kết nối não và tủy sống với các bộ phận khác của cơ thể và tất cả các cơ quan. Dây thần kinh sọ XI, còn được gọi là dây thần kinh phụ của cột sống, điều khiển các cơ sternocleidomastoid và hình thang:Cơ sternocleidomastoid giúp quay đầu.Cơ hình thang quản lý chuyển động của vai, chẳng hạn như hành động nhún vai của bạn.Các dây thần kinh phụ là một dây thần kinh sọ não cung cấp sternocleidomastoid và cơ hình thang. Nó được coi là dây thần kinh thứ 11 trong số 12 cặp dây thần kinh sọ. Thuật ngữ "dây thần kinh phụ" thường dùng để chỉ dây thần kinh cung cấp cơ ức đòn chũm và cơ hình thang.Tổn thương dây thần kinh phụ cột sống thường gặp nhất do các thủ thuật y tế liên quan đến đầu và cổ. Chấn thương có thể gây ra sự hao mòn cơ vai, cách xoay của lưỡi dao và điểm yếu của việc bắt cóc vai và vòng quay bên ngoài.Các trường hợp liệt dây thần kinh phụ (SAN) cột sống ở bệnh nhân ung thư đầu cổ thường do điều trị ung thư, bao gồm phẫu thuật và xạ trị.Tổn thương có thể xảy ra đối với dây thần kinh trong quá trình điều trị phẫu thuật, chẳng hạn như sinh thiết hạch bạch huyết hoặc mổ xẻ cổ. Trong một số kiểu mổ xẻ cổ, dây thần kinh có thể bị cắt bỏ hoàn toàn. Nếu dây thần kinh chỉ bị chấn thương thì có thể hồi phục sau mổ từ 4-12 tháng. Nếu bị cắt hoặc loại bỏ, nó sẽ không thể tự phục hồi. Cơ hình thang không thể được tăng cường trừ khi dây thần kinh có chức năng kích hoạt cơ.Lâu dài, bệnh thần kinh SAN có thể dẫn đến:Mất chức năng cơ;Viêm bao hoạt dịch dính (vai đông cứng);Trở kháng vòng bít roto;Đau đớn.Tất cả những tác dụng phụ này có thể ảnh hưởng lớn đến các hoạt động sinh hoạt và chất lượng cuộc sống của bạn. Điều quan trọng là sau khi phẫu thuật hoặc xạ trị, bạn phải bắt đầu một kế hoạch điều trị để kiểm soát bệnh liệt dây thần kinh phụ kiện cột sống (SAN). 2. Các nguyên nhân gây chấn thương dây thần kinh phụ cột sống Dây thần kinh phụ của cột sống có thể bị tổn thương do chấn thương cổ, chấn thương vùng vẫy ở cánh tay hoặc cổ, thậm chí sau các thủ thuật phẫu thuật như sinh thiết hạch bạch huyết, phẫu thuật tuyến mang tai, phẫu thuật động mạch cảnh và nong tĩnh mạch thừng tinh. 3. Triệu chứng chấn thương dây thần kinh phụ cột sống Triệu chứng phổ biến nhất của chấn thương dây thần kinh phụ cột sống là:Đau và yếu ở vai;Thay đổi cơ cấu vai;Điểm yếu khi nâng;Thả vai;Teo cơ Trapezius. 4. Chẩn đoán và điều trị Việc chẩn đoán liệt dây thần kinh phụ cột sống bắt đầu bằng việc khám sức khỏe định kỳ. Bác sĩ có thể sử dụng các kỹ thuật hình ảnh như đo điện cơ (EMG) và xét nghiệm thần kinh.Điều trị liệt dây thần kinh phụ cột sống bao gồm vật lý trị liệu. Đối với những bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp bảo tồn, phẫu thuật được xem xét cho họ. Các lựa chọn phẫu thuật bao gồm:Phẫu thuật dây thần kinh;Ghép dây thần kinh;Tái tạo dây thần kinh.Các lựa chọn điều trị khác bao gồm:Truyền gân hoặc cơ để ổn định xương bả vai, được áp dụng cho những bệnh nhân không đáp ứng với phẫu thuật hoặc sửa chữa dây thần kinh.Bạn cũng có thể được đeo một loại nẹp có thể ổn định xương bả vai. Nẹp này được sử dụng để cải thiện tư thế, thúc đẩy phạm vi chuyển động và giảm đau. 5. Lưu ý khi điều trị bệnh liệt dây thần kinh phụ kiện cột sống Trong khi được điều trị liệt liệt dây thần kinh phụ kiện cột sống, điều quan trọng là bạn phải kiểm soát được cơn đau của mình. Nói chuyện với bác sĩ về cơn đau của bạn để có kế hoạch kiểm soát. Không nên chườm nóng hoặc chườm đá ở khu vực đã sử dụng bức xạ hoặc nơi bạn bị mất cảm giác trên da sau khi phẫu thuật, do nguy cơ bỏng hoặc sưng tấy.Nếu kế hoạch điều trị của bạn liên quan đến bức xạ hoặc phẫu thuật, hãy đảm bảo nói chuyện với bác sĩ về nguy cơ mắc bệnh liệt thần kinh phụ kiện cột sống và các phương pháp để điều trị tác dụng phụ này. 6. Rủi ro và biến chứng Mặc dù hợp nhất xương lồng ngực là một thủ thuật an toàn, nhưng các rủi ro và biến chứng khác nhau đã được báo cáo bao gồm:Hỏng hóc đồ kim loại;Viêm mủ kết dính;Phi hành của xương;Tràn khí màng phổi;Tràn dịch màng phổi;Hội chứng đầu ra lồng ngực;Viêm phổi;Gãy xương ống;Huyết khối tĩnh mạch sâu. 7. Cách chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật Những bệnh nhân đã trải qua quá trình hợp nhất xương lồng ngực nên làm theo một số hướng dẫn cơ bản:Mang địu và tránh sử dụng các đồ vật quá hoạt động trong 6 tuần đầu tiên;Làm theo hướng dẫn của bác sĩ trị liệu về hoạt động và tập thể dục trong quá trình chữa bệnh.Có thể mất 6 tháng hoặc lên đến 1 năm để vai hoạt động trở lại như bình thường.Tóm lại, liệt dây thần kinh cột sống có thể dẫn đến liệt hoặc rối loạn chức năng. Điều trị sớm sẽ giúp bạn phục hồi chức năng vận động tốt hơn.
vinmec
1,086
Bệnh gan nhiễm mỡ và máu nhiễm mỡ Bệnh gan nhiễm mỡ và máu nhiễm mỡ được xem là căn bệnh của cuộc sống hiện đại, có nguyên nhân chính từ thói quen ăn uống không lành mạnh, khoa học. Bệnh gan nhiễm mỡ và máu nhiễm mỡ là yếu tố nguy cơ của rất nhiều căn bệnh nguy hiểm, như: Xơ gan, bệnh tim mạch, cao huyết áp… Gan nhiễm mỡ còn gọi là thoái hóa mỡ gan. Đó là tình trạng lượng mỡ tích tụ trong gan > 5% trọng lượng gan. Gan nhiễm mỡ là bệnh khá phổ biến ở các nước phát triển trong đó có Việt Nam. Tỷ lệ người mắc bệnh chiến từ 10  đến 24% dân số. Nhân viên văn phòng ít vận động, người béo phì, nghiện rượu bia, tiểu đường… là những đối tượng có nguy cơ mắc bệnh gan nhiễm mỡ cao. 10-20% gan nhiễm mỡ có thể tiến triển đến xơ gan và tử vong. Bệnh gan nhiễm mỡ và máu nhiễm mỡ là bệnh của cuộc sống hiện đại, do thói quen ăn uống không khoa học, lành mạnh. Để phòng chống bệnh phải thường xuyên khám sức khỏe định lỳ 6 tháng/lần, dùng các thuốc có tác dụng tiêu hủy lượng mỡ thừa trong gan, giảm các thực phẩm nhiều dầu mỡ, giàu cholesterol, hạn chế rượu bia, luyện tập sức khỏe phù hợp. Máu nhiễm mỡ còn được gọi là rối loạn chuyển hóa lipid máu hay mỡ máu cao. Các bác sĩ cho biết, bình thường trong máu có một tỷ lệ mỡ nhất định, được đánh giá bằng chỉ số xét nghiệm cholesterol và triglycerid… Nếu các chỉ số này cao hơn mức cho phép thì gọi là mỡ máu cao. Trong đó, cholesterol cao là chỉ số đặc trưng của bệnh máu nhiễm mỡ. Những người thừa cân, béo phì thường dễ bị bệnh gan nhiễm mỡ và máu nhiễm mỡ Di truyền, yếu tố gia đình, chế độ ăn uống, sinh hoạt không hợp lý (ăn quá nhiều thịt chó, phủ tạng động vật, tiết canh, hải sản…, uống nhiều rượu bia) là những nguyên nhân dẫn đến rối loạn chuyển hóa mỡ. Biểu hiện bệnh ở người trẻ thường thầm kín, hầu như không có triệu chứng. Nhiều người chỉ vô tình phát hiện ra bệnh khi khám sức khỏe định kỳ hoặc thấy huyết áp cao, đau đầu thì đi làm thêm xét nghiệm máu thì đã thấy bị mỡ máu cao. Ở người già thì biểu hiện rõ ràng hơn, có đến 90% là tăng huyết áp, đái tháo đường đi kèm với tăng mỡ máu. Trong khi đó, nếu phát hiện sớm, có người chỉ cần chỉnh chế độ ăn uống và tập thể dục thường xuyên là tỷ lệ mỡ trong máu gần như trở lại bình thường. Trường hợp không đáp ứng được thì dùng thuốc điều chỉnh. Cũng giống với gan nhiễm mỡ, người bệnh máu nhiễm mỡ cần có chế độ ăn uống và tập thể dục hợp lý, giảm ăn mỡ, phủ tạng động vật, đồ chiên rán, hạn chế rượu bia, uống nhiều nước.
thucuc
522
Cách chữa tai biến mạch máu não đúng chuẩn Cách chữa tai biến mạch máu não cần áp dụng theo chỉ định của bác sĩ và kết hợp với các biện pháp phòng bệnh để đạt hiệu quả cao. 1. Tai biến mạch máu não là gì? Theo báo cáo thường niên của Tổ chức Y tế thế giới, tai biến mạch máu não được coi là bệnh có tỷ lệ tử vong cao thứ hai ở Việt Nam và đứng thứ mười trên thế giới. Căn bệnh đã đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng của con người. Tai biến mạch máu não là tắc hay vỡ đột ngột một mạch máu (động mạch, mao mạch hoặc tĩnh mạch) trong não. Tuy nhiên, tình trạng này không gây ra chấn thương sọ não. Khi các mao mạch bị vỡ hoặc bị tắc, các tế bào não sẽ bị thiếu oxy và chất dinh dưỡng và chết dần. Càng để lâu, số lượng tế bào não chết đi càng nhiều, người bệnh để lại những di chứng nặng nề, thậm chí đột tử. Cách chữa tai biến mạch máu não cần áp dụng theo chỉ định của bác sĩ và kết hợp với các biện pháp phòng bệnh để đạt hiệu quả cao. Nếu may mắn được cứu sống, bệnh nhân cũng có thể để lại những di chứng nặng nề như liệt tứ chi, liệt nửa người, nói khó… Khi các mao mạch bị vỡ hoặc bị tắc, các tế bào não sẽ bị thiếu oxy và chất dinh dưỡng và chết dần. Khi các mao mạch bị vỡ hoặc bị tắc, các tế bào não sẽ bị thiếu oxy và chất dinh dưỡng và chết dần. 2. Dấu hiệu tai biến – Nhức đầu, chóng mặt, mệt mỏi – Méo một bên miệng hoặc mặt – Ù tai, giảm thị lực, nhìn mờ – Khó nuốt, không biết nói gì, khó nói và phát âm không rõ ràng – Tê tay và chân, không thể di chuyển hoặc giơ tay lên trên đầu – mất cân bằng – nhịp tim nhanh – Sốt cao, hôn mê sâu 3. Đi tìm nguyên nhân tai biến mạch máu não Nguyên nhân tai biến mạch máu não thường khác nhau tùy thuộc vào loại đột quỵ mà bệnh nhân mắc phải. Đặc biệt: 3.1. Thiếu máu não cục bộ Những người bị đột quỵ do thiếu máu cục bộ thường xảy ra khi cục máu đông chặn dòng máu và oxy đến các tế bào não. Điều này xảy ra do chất béo tích tụ trong mảng bám nằm trong động mạch và ngăn chặn lưu lượng máu. Đây là tình trạng động mạch bị xơ vữa. Vì vậy, xơ vữa động mạch được xem là nguyên nhân chính gây đột quỵ thiếu máu não. Ngoài ra, tuổi tác cũng là yếu tố nguy cơ gây ra đột quỵ. Khi chúng ta già đi, các động mạch hẹp lại, làm tăng nguy cơ mắc bệnh thiếu máu cơ tim. 3.2. Đột quỵ xuất huyết Nguyên nhân chính của đột quỵ xuất huyết là huyết áp cao, khiến mạch máu trong hộp sọ bị vỡ và chảy máu vào não xung quanh. Đột quỵ xuất huyết khiến mạch máu trong hộp sọ bị vỡ và chảy máu vào não xung quanh. Đột quỵ xuất huyết khiến mạch máu trong hộp sọ bị vỡ và chảy máu vào não xung quanh. 4. Tổng hợp các cách chữa tai biến mạch máu não Việc điều trị bệnh lý tai biến mạch máu não bao gồm sơ cứu tại chỗ và điều trị tại nhà cũng như các biện pháp phòng ngừa tai biến mạch máu não. Tuy nhiên, điều quan trọng vẫn là xác định loại đột quỵ, cho dù đó là thiếu máu cục bộ hay xuất huyết. 4.1. Cách chữa tai biến mạch máu não bằng thuốc Tai biến mạch máu não ở bệnh nhân nhồi máu não thường được điều trị bằng thuốc. Chúng bao gồm thuốc tan huyết khối tĩnh mạch (TPA). Thuốc này hoạt động nhờ kích hoạt plasmin, một chất trong cơ thể phá hủy cục máu đông. Thuốc tiêu sợi huyết nên được dùng trong vòng 4,5 giờ sau khi tắc mạch máu não. Sử dụng càng sớm càng tốt vừa nâng cao khả năng sống sót vừa giúp người bệnh có tiên lượng hồi phục tốt. Cần lưu ý liều lượng và kỹ thuật tiêm phải theo chỉ định của bác sĩ, bởi loại thuốc này có nguy cơ gây xuất huyết não nếu dùng không đúng cách. Sau khi tiêu sợi huyết, bệnh nhân được theo dõi liên tục bằng thiết bị hình ảnh trong vài giờ để đảm bảo rằng mô não được tưới máu tốt. Trường hợp bệnh nhân đến muộn hoặc cục máu đông lớn không tan hết, các bác sĩ tiến hành các biện pháp can thiệp chuyên sâu hơn. 4.2. Cách chữa tai biến mạch máu não bằng can thiệp nội mạch Bằng chứng tích lũy cho thấy can thiệp nội mạch có thể giải quyết hiệu quả tình trạng nhồi máu não và cải thiện tiên lượng của bệnh nhân đột quỵ trong quá trình phục hồi chức năng trong tương lai. Ban đầu, bệnh nhân sẽ được chụp mạch não kỹ thuật số (DSA) để xác định chính xác vị trí của động mạch bị ảnh hưởng (huyết khối). Phẫu thuật nội mạch sau đó sử dụng một ống thông nhỏ, dài để đưa thiết bị của bác sĩ vào cơ thể tại vị trí của động mạch bẹn và dọc theo động mạch đến khu vực cần tiếp cận mạch máu trong não, chẳng hạn như nếu nó bị tắc nghẽn bởi một cục máu đông, hoặc gây vỡ mạch máu, các bộ phận, v.v. Đối với những người dễ bị huyết khối, can thiệp nội mạch có thể được thực hiện theo ba cách: – Lấy huyết khối trực tiếp – Tiêu sợi huyết cục bộ – Đặt stent động mạch não Đối với nhóm vỡ phình mạch chảy máu có thể thực hiện điều trị can thiệp nội mạch như sau: – Niêm phong túi phình bằng cuộn kim loại (Coil) – Xạ trị đích (xạ trị lập thể) 4.3. Cách chữa tai biến mạch máu não bằng phẫu thuật Nếu tai biến mạch máu não do chảy máu, bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật để loại bỏ khối máu tụ. Từ đó giải phóng phần mô não bị tổn thương và giúp mô não phục hồi. Các biện pháp ngoại khoa thường được sử dụng là: – Kẹp mạch máu – Phẫu thuật dị dạng động tĩnh mạch (AVM) – Giải phẫu động mạch cảnh 5. Cách phòng bệnh tai biến mạch máu não sớm Người bệnh có thể phòng ngừa đông máu bằng thuốc: Điều trị bằng aspirin giúp phòng ngừa tiên phát và thứ phát cho bệnh nhân bị nhồi máu não. Kiểm soát trị số huyết áp: Tăng huyết áp làm tăng nguy cơ mắc các biến chứng tim mạch (đột quỵ, động mạch vành và mạch máu ngoại biên). Điều trị giúp đạt trị số huyết áp dưới 140/90mmHg. Người bệnh nên bắt đầu với thuốc liều thấp hoặc kết hợp các nhóm thuốc với liều thấp để đạt được hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Người bệnh nên kiểm soát trị số huyết áp thường xuyên. Người bệnh nên kiểm soát trị số huyết áp thường xuyên. Điều trị rối loạn lipid máu: Người trên 45 tuổi cần kiểm tra lipid máu định kỳ. Chỉ số cholesterol toàn phần, HDL-C, LDL-C và triglycerid sau khi nhịn đói 10-12 giờ. Nên kiểm tra định kỳ lượng lipid máu từ 6-12 tháng/lần. Tạo lối sống tích cực, chẳng hạn như: – Không uống quá nhiều rượu. – Không hút thuốc lá và không sử dụng những chất kích thích gây hại. – Tập thể dục hàng ngày tránh béo phì. – Tránh suy nghĩ, căng thẳng kéo dài. – Chế độ ăn nên có nhiều rau và trái cây. – Hạn chế ăn mặn, ăn nhiều mỡ động vật.
thucuc
1,375
Bệnh viêm thoái hóa khớp gối nguy hiểm như thế nào? Viêm thoái hóa khớp gối là một căn bệnh phức tạp. Nó gây ảnh hưởng không nhỏ tới cuộc sống và sinh hoạt của người bệnh. Vậy căn bệnh này có thể mang tới những biến chứng nguy hiểm nào nếu không được phát hiện kịp thời và điều trị sớm? 1. Tìm hiểu chung về bệnh viêm thoái hóa khớp gối Thực chất, bệnh thoái hóa khớp gối là tình trạng bị tổn thương sụn khớp kèm theo phản ứng viêm và giảm thiểu lượng dịch khớp bởi quá trình tái tạo sụn khớp không kịp để bù vào lớp sụn đã mất đi theo thời gian. Thoái hóa khớp gối được đánh giá là căn bệnh có diễn tiến âm thầm bởi vậy có rất ít người phát hiện kịp thời. Dấu hiệu sớm nhất để nhận biết bệnh đó là tình trạng đau mặt trước khớp gối, có xuất hiện tiếng kêu lạo xạo khi người bệnh gấp duỗi. Tuy nhiên nhiều người vẫn thường chủ quan mà bỏ qua dấu hiệu đó. Đến khi bệnh tiến triển nặng hơn sẽ gây ra các biến chứng vô cùng nguy hiểm, ảnh hưởng lớn tới sinh hoạt và lao động hàng ngày của người bệnh. Hiện nay, bệnh thoái hóa khớp gối đang có xu hướng gia tăng với những người trẻ tuổi do có lối sống thụ động, ít vận động cùng chế độ dinh dưỡng thiếu khoa học. Nếu không được điều trị sớm, bệnh có thể dẫn tới tình trạng bị tàn phế suốt đời. Thoái hóa khớp gối được đánh giá là căn bệnh có diễn tiến âm thầm 2. Nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết thoái hóa khớp gối 2.1. Nguyên nhân chủ yếu gây nên bệnh viêm thoái hóa khớp gối – Yếu tố tuổi tác: Khi tuổi càng cao thì quá trình tổng hợp của sụn sẽ càng bị suy giảm. Sau tuổi trưởng thành, tế bào sụn cũng không thể có khả năng sinh sản và tự tái tạo. – Yếu tố giới tính: Nữ giới từ 55 tuổi trở lên thường có nguy cơ mắc bệnh viêm khớp hơn nam giới. Nguyên nhân là do dây chằng trước của khớp gối yếu hơn và thói quen đi giày cao gót sẽ gây áp lực trực tiếp lên sụn, từ đó tạo cơ hội cho sự thoái hóa tiến triển nhanh. – Bị thừa cân hoặc béo phì: Việc thừa cân sẽ tạo nên áp lực lên 2 khớp gối, khiến sụn khớp nhanh bị hao mòn và hỏng dần theo thời gian. – Gặp các chấn thương do chơi thể thao hoặc gặp tai nạn: Những rủi ro gây gãy xương bánh chè, đầu dưới xương đùi, giãn hoặc đứt dây chằng,… đều khiến cho sụn bị tổn thương. Bệnh nhân nếu không điều trị sớm sẽ dẫn tới bị lệch trục khớp và gây thoái hóa từ từ. – Do vận động quá sức: Việc lao động nặng hoặc chơi thể thao, tập luyện với cường độ cao cũng dẫn tới khả năng bị thoái hóa khớp nhanh. – Không thường xuyên luyện tập thể dục: Việc lười tập thể dục cũng có thể khiến các cho các cơ bị lỏng lẻo, khớp xương thiếu đi độ linh hoạt, cấu trúc cơ, xương, gân và dây chằng dễ bị sai lệch. – Dùng thuốc corticoid không đúng cách: Corticoid được dùng nhiều trong việc điều trị chống dị ứng, kháng viêm, giúp ức chế miễn dịch nhưng nếu quá lạm dụng loại thuốc này cũng có thể càng làm tăng mức độ thoái hóa khớp. – Do tình trạng biến dạng xương: Nếu trẻ em sinh ra gặp biến dạng xương hoặc sụn thì sẽ có nguy cơ bị thoái hóa khớp cao hơn. – Do chế độ ăn uống và sinh hoạt thiếu khoa học: Việc ăn uống thiếu chất sẽ khiến cho túi hoạt dịch tiết ra ít chất nhờn. Bên cạnh đóm uống rượu bia quá nhiều cũng khiến cho phần sụn khớp bị hủy hoại nghiêm trọng. 2.2. Dấu hiệu nhận biết bị viêm thoái hóa khớp gối Một số triệu chứng biểu hiện thông thường của bệnh thoái hóa khớp gối đó là: – Người bệnh bị đau mặt trước hoặc trong khớp gối. Các cơn đau tăng lên khi hị vận động hoặc thay đổi tư thế từ ngồi sang đứng. Lúc đầu sẽ xuất hiện những cơn đau nhức tại đầu gối, lâu dần cơn đau sẽ tăng lên và kéo dài hơn. – Khớp bị cứng, mất linh hoạt và trở nên khó cử động sau khi người bệnh ở yên một chỗ lâu. – Khớp gối của người bệnh có thể bị sưng to hơn. – Chân của người bệnh bị lệch trục kiểu chân vòng kiềng (chân chữ O) hoặc kiểu chữ X và người bệnh có thể bị mất đi chức năng vận động. Người bệnh bị đau mặt trước hoặc trong khớp gối 3. Cảnh giác với biến chứng nguy hiểm của thoái hóa khớp gối Thoái hóa khớp gối mang tới những cơn đau mạn tính và gây sự khó chịu cho người mắc phải. Nếu không được tiến hành điều trị kịp thời, các biến chứng của căn bệnh này sẽ ảnh hưởng lớn đến cuộc sống và sức khỏe của người bệnh như: – Khớp bị cứng. – Người bệnh bị hạn chế vận động, đi lại khó khăn hơn, thậm chí phải sử dụng nạng chống. – Bị biến dạng khớp gối, chi dưới của người bệnh bị cong, vẹo vào trong hoặc vẹo ra ngoài. – Người bệnh bị teo cơ. – Người bệnh bị chứng vôi hóa sụn khớp. – Đặc biệt, người bệnh có thể bị bại liệt, tàn phế và phải dùng đến xe đẩy hoặc ngồi xe lăn để hỗ trợ cho việc đi lại. Ngoài ra, bệnh cũng có thể dẫn tới các vấn đề về tinh thần ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống người bệnh như: – Bị rối loạn giấc ngủ. – Suy giảm năng suất làm việc. – Bị tăng cân, ít tập luyện thể dục dẫn tới các bệnh tiểu đường, cao huyết áp, bệnh tim mạch, bệnh gout,… Bệnh có nguy cơ gây biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị sớm Thoái hóa khớp gối hiện vẫn được xem là một trong những tác nhân hàng đầu gây nên tình trạng tàn phế. Vì vậy khi cảm thấy xuất hiện các dấu hiệu bất thường ở vùng đầu gối, người bệnh cần tới gặp bác sĩ để được chẩn đoán và nhận phác đồ điều trị phù hợp trước khi xảy ra các biến chứng nghiêm trọng.
thucuc
1,140
Làm gì khi bị đau thắt ngực? Phần lớn các cơn đau thắt ngực đều xảy ra ở những người có cao huyết áp, xơ vữa động mạch và rối loạn chuyển hóa, trong đó có rối loạn chuyển hóa chất béo, acid uric và đái tháo đường,... Tuy không phải là tất cả mà phần lớn những bệnh nhân bị thiếu máu cơ tim đều có biểu hiện đau thắt ở ngực bên trái và lan xuống cánh tay trái, cơn đau có thể thoáng qua làm người bệnh không chú ý đến hoặc có khi kéo dài vài ba phút làm họ phải nhập bệnh viện. Tuy nhiên cũng có những người bị nhồi máu cơ tim mà không hề có cơn đau thắt ngực trước đó. Tại sao lại đau thắt ngực? Trong thắt ngực do nghiều nguyên nhân. Bệnh nhân có thể được khám lâm sàng ở một bác sĩ chuyên khoa tim mạch, nếu có các triệu chứng lâm sàng gợi ý đến bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ như: béo phì, đái tháo đường, hút thuốc lá, tuổi trên 40, cao huyết áp, có các dấu hiệu của xơ vữa động mạch… Bệnh nhân sẽ được đo điện tim để phát hiện những dấu hiệu của thiếu máu cơ tim trên điện tâm đồ. Sau đó là siêu âm tim, nhằm phát hiện những vị trí giảm động do thiếu máu cơ tim, chụp CT xoắn ốc đa lát cắt có dựng hình và cuối cùng là chụp động mạch vành có cản quang có xóa nền. Những xét nghiệm này có thể thực hiện được ở hầu hết các trung tâm tim mạch ở các thành phố lớn như: Hà Nội, Huế, TP. HCM và cũng không đến nỗi quá đắt tiền như trước đây. Đau thắt ngực do thiếu máu cơ tim cục bộ xuất hiện khi mức độ cung cấp oxy cho cơ tim bị thiếu hụt so với nhu cầu. Mức độ tiêu thụ oxy của cơ tim liên quan đến ba yếu tố, đó là mức độ căng của cơ tim, tình trạng có bóp của cơ tim và nhịp tim. Một khi 3 yếu tố trên thay đổi nó sẽ làm tăng nhu cầu oxy của cơ tim. Tất cả lượng oxy cung cấp cho cơ tim đều do động mạch vành tim cung cấp. Tuy nhiên, mức độ cung cấp máu cho động mạch vành phụ thuộc rất nhiều vào đường kính của động mạch vành. Vì một lý do nào đó, thường là do xơ vữa động mạch, động mạch vành bị hẹp lại hay tắc hẳn sẽ gây ra tình trạng thiếu máu nuôi dưỡng cơ tim, nhất là khi tim tăng cường hoạt động do vận động thể lực hay do tăng cảm xúc khi bị stress. Khi đó sẽ xuất hiện những cơn đau thắt ngực bên trái và lan xuống cánh tay trái, nhất là khi khẩu kính của động mạch vành hẹp trên 70% so với khẩu kính bình thường. Phần lớn các cơn đau thắt ngực đều xảy ra ở những người có cao huyết áp, xơ vữa động mạch và rối loạn chuyển hóa trong đó có rối lọan chuyển hóa chất béo, acid uric và đái tháo đường… Một số nguyên nhân khác hiếm gặp hơn đòi hỏi sự chẩn đóan chính xác của thầy thuốc chuyên khoa tim mạch như hẹp lỗ động mạch vành, hẹp động mạch chủ ngực, bóc tách động mạch chủ ngực… Bạn làm gì khi bị cơ đau thắt ngực? Đây là chứng bệnh cần phải điều trị, kết hợp với nghỉ ngơi, chế độ dinh dưỡng hợp lý. Điều trị bằng thuốc dãn mạch, thuốc tăng cường máu đến cơ tim, thuốc giảm mỡ trong máu và nhiều loại thuốc khác nữa, tùy theo những triệu chứng mà bệnh nhân có. Một phương pháp điều trị khác cũng khá hiệu quả đó là chụp, nong động mạch vành và đặt giá đỡ (stent) làm cho chỗ hẹp rộng ra, máu lưu thông dễ dàng. Có hai loại stent được đặt vào chỗ hẹp là stent có thuốc kháng đông và stent không có thuốc kháng đông. Tuy nhiên giá thành của phương pháp này hiện còn khá cao so với thu nhập của người dân Việt Nam. Một phương pháp nữa hầu như là giải pháp cuối cùng nếu động mạch vành bị nhiều trên 80% hay tắc hoàn toàn đó là phẫu thuật bắc cầu động mạch vành. Vật liệu để bắc cầu hiện nay tốt nhất vẫn là các mạch máu của chính bệnh nhân như động mạch ngực trong, động mạch quay, tĩnh mạch hiển lớn… Đây là một phẫu thuật nặng và có thể có nguy cơ tử vong. Số lượng cầu nối động mạch vành có thể từ 1 - 5 cầu nối tùy số lượng chỗ hẹp và tắc của động mạch vành. Làm sao để phòng ngừa? Việc phòng ngừa phải thực hiện ngay khi còn trẻ, không đợi “nước đến chân mới nhảy”. Nên ăn ít chất béo nhất là các chất béo động vật, không hút thuốc lá, uống rượu vừa phải và điều độ, luyện tập thể thao. Cần điều trị ngay những rối loạn chuyển hóa và nhất là nên khám sức khỏe định kỳ mỗi 6 tháng trong đó chú trọng về tim mạch nếu bạn đã trên 40 tuổi.
medlatec
897
Hỏi đáp: Mệt mỏi, buồn nôn có đáng lo ngại không? Cuộc sống hiện đại khiến mỗi cá nhân thường bận rộn và ít dành thời gian chăm sóc sức khỏe cơ thể. Đó là lý do các triệu chứng mệt mỏi, buồn nôn, kiệt sức ngày càng xuất hiện phổ biến ở mọi lứa tuổi. Các biểu hiện này tuy không gây ảnh hưởng đến tính mạng nhưng dễ để lại những biến chứng nguy hiểm, là nguyên nhân gây ra các bệnh nghiêm trọng khác. 1. Khái quát triệu chứng mệt mỏi, buồn nôn Chóng mặt, nôn ói là triệu chứng không còn xa lạ với nhiều người. Khi rơi vào trạng thái trên, người bệnh thường lo sợ, hoảng hốt, cơ thể tiết ra một lượng lớn mồ hôi lạnh và có cảm giác bàn ghế, nhà cửa, các vật dụng xung quanh vận chuyển, đảo loạn,... Tình trạng đó có thể kéo dài trong vài phút, vài ngày, tùy thuộc vào thể lực cơ thể. Bệnh phổ biến ở độ tuổi trung niên, nữ giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nam giới. Triệu chứng trên thường không gây nguy hiểm đến tính mạng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, mỏi mệt, buồn nôn có thể là dấu hiệu của bệnh viêm đường hô hấp - căn bệnh có nhiều biến chứng nguy hiểm. Triệu chứng đi kèm là các cơn ho kéo dài, tức ngực, viêm họng,... Lúc này, tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc, phải đến ngay các chuyên khoa hô hấp để thăm khám, tránh hậu quả đáng tiếc. 2. Nguyên nhân hình thành bệnh Dấu hiệu mang thai Thông thường, phụ nữ mang thai thường có dấu hiệu ốm nghén, biểu hiện cơ bản đó chính là sợ mùi tanh, mệt mỏi, buồn nôn. Tình trạng này phổ biến và xuất hiện ở 3 tháng đầu của thai kỳ. Nếu triệu chứng kéo dài với tần suất liên tục, sẽ gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của mẹ và bé. Ảnh hưởng của thuốc Các dạng thuốc chống trầm cảm, điều trị mất ngủ, cải thiện vấn đề về huyết áp,... nếu dừng sử dụng đột ngột không có sự chỉ dẫn của bác sĩ có thể có tác dụng phụ và hình thành triệu chứng trên. Rối loạn tiền đình Tình trạng Chóng mặt, mỏi mệt, nôn ói nếu xảy ra bất thường, kéo dài kèm theo những cơn đau tại vùng đầu là dấu hiệu tiêu biểu bệnh rối loạn tiền đình. Bệnh gây nguy hiểm đến sức khỏe, sinh hoạt và làm việc. Hệ tiêu hóa bị tổn thương Trong một số trường hợp, nếu sử dụng các loại thực phẩm không đảm bảo vệ sinh, tiêu chuẩn chất lượng có thể gây tình trạng nôn ói. Bệnh thường gây mất nước, mỏi mệt, nguy hiểm hơn có thể dẫn đến tử vong. Hệ hô hấp bị rối loạn Hệ hô hấp bị rối loạn, tổn thương hoặc viêm nhiễm sẽ khiến việc lưu thông khí oxy gặp nhiều khó khăn. Từ đó, dẫn đến hiện tượng mỏi mệt, chóng mặt, buồn nôn. Đặc biệt, khi xuất hiện kèm theo các triệu chứng như: khó thở, ho khan, đau họng,... 3. Phương pháp điều trị Nếu xuất hiện tình trạng mệt mỏi, buồn nôn, nên tìm hiểu nguyên nhân gây bệnh để sớm điều trị, ổn định cuộc sống. Hiện nay, sự phát triển của nền y học đã cho ra đời nhiều phương pháp điều trị hữu ích, nhanh chóng kết thúc tình trạng trên như: Điều trị tâm lý, áp dụng cho những bệnh nhân thường xuyên chịu áp lực, căng thẳng hay mắc bệnh trầm cảm nhằm điều tiết hành vi và suy nghĩ. Uống các dạng thuốc Đông y, thảo dược thuốc Nam theo toa được kê. Truyền dịch, bổ sung nước và các dưỡng chất theo y lệnh của bác sĩ. Tuy nhiên, việc điều trị còn tùy thuộc vào tình trạng và nguyên nhân gây bệnh. Theo các chuyên gia, hơn 50% người Việt Nam có xu hướng tự ý mua và sử dụng thuốc khi xuất hiện tình trạng mỏi mệt, nôn ói, dẫn đến những di chứng đáng tiếc như: Tình trạng bệnh chuyển biến nặng hơn, khó điều trị dứt điểm khi phát hiện. Ảnh hưởng nghiêm trọng đến dạ dày và hệ tiêu hóa nếu lạm dụng trong thời gian dài. Xuất hiện tình trạng cơ thể mất phản ứng với thuốc, từ đó dẫn đến việc điều trị các loại bệnh sau này gặp nhiều khó khăn. 4. Hỗ trợ phòng tránh và điều trị bệnh Chế độ dinh dưỡng Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sức đề kháng cơ thể và giảm thiểu bệnh tật. Do đó, một chế độ dinh dưỡng khoa học, cân đối và đầy đủ chất dinh dưỡng sẽ góp phần hạn chế tình trạng trên. Người thường xuyên xuất hiện triệu chứng mệt mỏi, nôn ói có thể ăn bổ sung các thực phẩm như: Các loại trái cây chứa nhiều nước Tình trạng mỏi mệt, nôn ói có thể bắt nguồn từ nguyên nhân mất nước. Việc bổ sung nước bằng các loại trái cây như: dưa hấu đỏ, dưa chuột, táo, cam,... sẽ góp phần cải thiện đáng kể cảm giác trên. Bên cạnh đó, bổ sung các loại trái cây trong khẩu phần ăn hàng ngày còn giúp bổ sung các chất có lợi cho cơ thể như: vitamin, chất xơ, chất khoáng,... Gừng Đây không chỉ là một loại gia vị thơm ngon sử dụng nhiều trong các bữa ăn hàng ngày. Bên cạnh tác dụng giảm đau bụng kinh, chữa cảm lạnh, giảm viêm,... sử dụng trà gừng mỗi sáng trong thời gian dài còn giúp làm dịu các cơn đau đầu, nôn ỏi, cải thiện chất lượng cuộc sống. Thực phẩm chứa sắt Đậu phụ, gan, cải bó xôi,... là những thực phẩm chứa nhiều sắt có tác dụng bổ máu. Từ đó, cải thiện nhanh tình trạng thiếu máu gây đau đầu, suy nhược cơ thể. Bên cạnh nhóm thực phẩm trên, trong chế độ ăn uống hàng ngày, nên hạn chế các thực phẩm sau để ngăn ngừa và điều trị nhanh chóng tình trạng bệnh: Thực phẩm chứa nhiều đường hóa học. Thức uống có gas, cồn. Thức ăn nhanh, đồ chiên rán nhiều dầu mỡ. Chế độ sinh hoạt, làm việc Nên tập luyện thể thao hàng ngày với cường độ vừa sức để tăng cường lưu thông máu. Tránh các bài tập quá sức và nâng mức độ tập luyện đột ngột. Có thời gian nghỉ ngơi hợp lý, ngủ đủ giấc, tránh thức khuya. Tránh chuyển tư thế đột ngột. Hạn chế căng thẳng, lao động quá sức.
medlatec
1,108
Dạ dày có HP có nguy hiểm không và gây ra bệnh gì? Dạ dày có HP có nguy hiểm không, thường gây ra những bệnh tiêu hóa gì là những thắc mắc đông đảo mọi người quan tâm về loại vi khuẩn có tỷ lệ nhiễm top đầu này. Hãy cùng tìm hiểu để có các biện pháp xử lý và phòng tránh hiệu quả. 1. Thông tin về vi khuẩn HP 1.1. Vi khuẩn HP là gì? Vi khuẩn HP là loại vi khuẩn có thể xâm nhập, khu trú ở lớp nhầy trên niêm mạc dạ dày. Để có thể phát triển tại môi trường axit cao tại dạ dày, HP tăng tiết men urease tạo ra môi trường kiềm xung quanh nó giúp chống lại được acid dịch vị. Cũng vì đó, theo thời gian vi khuẩn hoạt động sẽ bào mòn dần lớp bảo vệ và gây ra các bệnh viêm loét ở dạ dày. Vi khuẩn HP có tỷ lệ nhiễm cao ở người chỉ sau vi khuẩn sâu răng. 1.2. Nhận biết dạ dày có HP Dựa theo trạng thái hoạt động cùng mức độ ảnh hưởng gây hại của vi khuẩn HP, người bệnh nhiễm vi khuẩn HP sẽ có triệu chứng khác nhau nhưng thường gặp nhất là những dấu hiệu điển hình như sau: – Đau thượng vị, có thể đau theo từng cơn hoặc đau âm ỉ kéo dài. – Nóng rát thượng vị. – Ợ hơi. – Đầy hơi, chướng bụng. – Buồn nôn và nôn. – Sốt. – Chán ăn, ăn không ngon. – Giảm cân bất thường. – Cảm giác khó nuốt khi ăn. – Nôn ra máu. – Đi đại tiện có lẫn máu. – Chóng mặt, ngất xỉu. – Mặt tái nhợt. Khi nhận thấy các dấu hiệu tiêu hóa như như trên, mỗi người cần chủ động thăm khám sớm để được chẩn đoán xác định vi khuẩn HP sớm và chính xác để nhanh chóng tiến hành điều trị đúng phác đồ, ngăn ngừa hoạt động gây bệnh của vi khuẩn. 1.3. Cách chẩn đoán dạ dày có HP Chẩn đoán xác định HP dương tính được thực hiện phổ biến theo 2 phương pháp sau đây: – Nội soi dạ dày tá tràng: Nội soi dạ dày được xem là phương pháp tiêu chuẩn trong chẩn đoán các bệnh đường tiêu hóa và tìm vi khuẩn HP. Trong quá trình nội soi, bác sĩ sẽ trực tiếp lấy ra mẫu bệnh phẩm và đưa đi sinh thiết nên sẽ cho kết quả chính xác nhất. – Xét nghiệm vi khuẩn tìm HP dương tính: Vi khuẩn HP được phát hiện thông qua thực hiện các xét nghiệm như: test hơi thở, xét nghiệm máu, phân tích mẫu phân hoặc từ một mẫu sinh thiết được lấy từ nội soi. Nội soi dạ dày là phương pháp tiêu chuẩn trong xác định vi khuẩn HP dương tính. 2. Vi khuẩn HP có lây không? Vi khuẩn HP có mức độ lây lan rộng theo 3 con đường chính là đường miệng, đường phân và đường dạ dày. Cụ thể: – Lây qua đường miệng: Vi khuẩn HP sẽ được lây nhiễm khi nước bọt hoặc dịch tiết từ đường tiêu hóa của người mang bệnh và người lành không mang bệnh tiếp xúc trực tiếp lẫn nhau. – Lây qua đường phân: Vi khuẩn HP theo đường phân đi ra ngoài và trở thành nguồn lây bệnh ra môi trường. Việc ăn uống không đảm bảo hợp vệ sinh, ăn đồ sống,.. sẽ làm tăng nguy cơ bị lây nhiễm vi khuẩn HP. – Lây qua đường dạ dày: Khi thực hiện khám chung các dụng cụ y tế như nội soi dạ dày, nội soi tai mũi họng, nha khoa,.. có thể vô tình làm lây truyền vi khuẩn H. pylori. Chính vì vậy, việc thực hiện sát trùng khử khuẩn dụng cụ y tế đúng quy định là yêu cầu bắt buộc nhằm ngăn ngừa nguy cơ lây nhiễm chéo. 3. Dạ dày có HP có nguy hiểm không và thường gây ra bệnh gì? Theo số liệu thống kê, có tới khoảng 70% dân số thế giới nhiễm vi khuẩn HP. Không phải chủng vi khuẩn nào cũng đều nguy hiểm gây ra những bệnh về đường tiêu hóa. Trong một số trường hợp, người nhiễm khuẩn HP còn có lợi do ít bị các nhiễm trùng đường ruột hơn so với những người không nhiễm HP vì HP tiết ra các chất giúp ngăn chặn các vi khuẩn khác phát triển. Tuy nhiên, tại Việt Nam thì vi khuẩn HP vẫn là nguyên nhân hàng đầu dẫn tới các bệnh dạ dày mà điển hình hơn cả là viêm loét dạ dày – tá tràng – hành tá tràng. Cùng một tỷ lệ rất nhỏ người nhiễm HP dương tính tiến triển thành ung thư dạ dày (chiếm khoảng 1%). Cụ thể, khi nhiễm vi khuẩn HP thuộc loại HP mang gen CagA có độc lực cao sẽ làm tăng nguy cơ gây ung thư. Vì vậy, mỗi người không thể chủ quan với loại vi khuẩn này. Phát hiện sớm giúp hỗ trợ việc điều trị diễn ra thuận lợi và nhanh chóng, ngăn ngừa nguy cơ gây bệnh của vi khuẩn HP. Vi khuẩn HP là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh viêm loét dạ dày tá tràng. 4. Điều trị vi khuẩn HP đúng cách Vi khuẩn HP có thể được điều trị tốt bằng thuốc theo đúng phác đồ bác sĩ chuyên khoa chỉ định. Trong đó, việc sử dụng kháng sinh là bắt buộc. Tùy vào tiền sử bệnh cụ thể và khả năng dung nạp thuốc trong từng trường hợp mà bác sĩ sẽ chỉ định các loại kháng sinh tương thích. Tuy nhiên nhằm tăng tỉ lệ điều trị thành công, phác đồ tiệt trừ vi khuẩn H. pylori cần có sự kết hợp từ 2 loại kháng sinh trở lên theo các phác đồ do Bộ Y tế ban hành sau đây: – Phác đồ liệu pháp 3 thuốc – Phác đồ liệu pháp 4 thuốc – Phác đồ điều trị nối tiếp – Phác đồ kết hợp gồm 3 thuốc và có Levofloxacin Lưu ý: Việc sử dụng thuốc kháng sinh tiệt trừ vi khuẩn HP cần tuân theo đúng chỉ dẫn và yêu cầu của bác sĩ điều trị đưa ra. Người bệnh không được tự ý kê đơn, dùng thuốc theo gợi ý, không thay thế thuốc nhằm tránh dẫn tới tình trạng kháng thuốc, nhờn thuốc hoặc bệnh bị tái đi tái lại. Dạ dày có HP gây ra những ảnh hưởng nhất định tới sức khỏe của người bệnh. Thực hiện ăn uống đầy đủ hợp vệ sinh, hạn chế ăn hàng quán vỉa hè và thăm khám sức khỏe tiêu hóa định kỳ để phòng bệnh hiệu quả.
thucuc
1,164
Chọn serum cho da dầu mụn lỗ chân lông to cần lưu ý gì? Tình trạng da dầu mụn nhiều khuyết điểm không chỉ kém thẩm mỹ khiến chúng ta dễ tự ti mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe làn da, khiến da dễ bị viêm, sưng và kích ứng. Chính vì thế, các sản phẩm hỗ trợ chăm sóc như serum cho da dầu mụn lỗ chân lông to đã được nghiên cứu và sản xuất để đáp ứng nhu cầu cải thiện da. Vậy nên chọn serum như thế nào là phù hợp với làn da? 1. Đặc điểm của da dầu mụn Da dầu là tình trạng xuất hiện lớp dầu nhờn trên bề mặt da, đặc biệt dầu tập trung nhiều hơn tại vùng chữ T (trán, mũi, cằm) và 2 bên má. Thông thường tuyến bã nhờn có tác dụng giữ độ ẩm cho da, tuy nhiên, với da dầu thì chúng sẽ hoạt động quá mức, gây dư thừa và thải ra ngoài bề mặt da thông qua lỗ chân lông. Một số đặc điểm phổ biến của da dầu dễ thấy như:Bề mặt da có độ bóng dầu và cảm giác nhờn rít khi chạm. Lỗ chân lông to tại vùng da có nhiều dầu Da sần sùi, không láng mịn và kém đều màu. Mụn xuất hiện tại những vùng da dầu. Do lượng dầu tiết ra tiếp xúc với tế bào chết và bụi bẩn, vi khuẩn từ môi trường gây viêm nhiễm từ đó hình mụn. Các loại mụn thường gặp trên da dầu như: mụn đầu đen, mụn ẩn, sợi bã nhờn và mụn viêm. Khi trang điểm, dùng kem chống nắng trên da dầu thường dễ bị trôi hoặc chảy nếu không sử dụng sản phẩm phù hợp có tính kiềm dầu hoặc da bị thiếu ẩm. Da dầu thường có tỷ lệ bắt nắng và sạm màu cao hơn khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Bởi vì nhiệt độ cao khiến da dễ bị khô, thiếu nước từ đó kích thích tiết nhờn trên da hoạt động mạnh hơn. 2. Serum cho da dầu mụn lỗ chân lông to cần đáp ứng yếu tố nào? Khi chọn serum cho da dầu mụn lỗ chân lông to, ngoài việc quan tâm về công dụng, người dùng cũng cần Da dầu mụn thường dễ bị bí tắc lỗ chân lông và khá nhạy cảm đối với các sản phẩm chăm sóc. Việc lựa chọn kết cấu phù hợp là yếu tố hàng đầu để serum cho da dầu mụn lỗ chân lông to hoạt động đúng công dụng. Đối với làn da này, nên chọn các loại serum dạng gel, kết cấu lỏng với nền nước. Khi mua serum, người dùng có thể kiểm tra bằng cách lấy 1 - 2 giọt serum thoa trên mu bàn tay. Nếu serum thấm nhanh, mỏng nhẹ, không bị nhờn rít trên da nhưng vẫn cảm nhận được độ ẩm thì phù hợp. 2.2 Thành phần hoạt chất cho da mụn Serum cho da dầu mụn lỗ chân lông to nên có các hoạt chất kháng viêm để giúp kiểm soát tình trạng mụn, thành phần có khả năng giữ da đủ ẩm để tiết chế tình trạng tuyến bã nhờn hoạt động quá mức. Đồng thời, trong quá trình da phục hồi sau mụn, serum nên chứa các thành phần làm sáng da, mờ thâm, hỗ trợ thu nhỏ lỗ chân lông và tăng cường hồi phục da. Các bạn có thể lưu ý 1 số hoạt chất như sau:Kháng khuẩn, kháng viêm và hỗ trợ gom cồi mụn như adapalene, salicylic axit (BHA), glycolic axit (AHA), lactic axit, retinol, tretinol,. . Hoạt chất có khả năng cấp và giữ độ ẩm trên da: axit hyaluronic (HA), glycerin,... Hoạt chất hỗ trợ phục hồi giúp da khỏe mạnh hơn: niacinamide, vitamin B5,... Tinh chất chiết xuất tự nhiên như: tinh dầu tràm trà, trà xanh, rau má,... có tính kháng khuẩn, hỗ trợ điều trị mụn cũng được ứng dụng trong các loại sản phẩm chăm sóc da. Serum có chứa Vitamin C giúp làm sáng da, giảm vết thâm do mụn để lại. Thành phần kẽm (Zin C) cũng có tác dụng kháng viêm trên da mụn đồng thời hỗ trợ kiểm soát lượng dầu sản sinh trên da. Thông thường, các hoạt tính trên ở trong các sản phẩm serum sẽ có nồng độ khác nhau, phù hợp với tình trạng da từng người. Đối với những người mới sử dụng serum hoặc da nhạy cảm thì nên làm quen với nồng độ thấp và tăng dần khi da đã thích ứng được với hoạt chất để tránh bị kích ứng.2.3. Thương hiệu uy tín, chất lượng Hiện nay, nhu cầu chăm sóc da ngày càng lớn. Đi đôi với nhu cầu tăng thì lượng cung cũng sẽ tăng nhưng không phải dòng sản phẩm nào cũng đảm bảo chất lượng. Thậm chí, các thương hiệu lớn cũng bị làm giả, làm nhái rất nhiều. Chính vì thế, khi có nhu cầu mua serum cho da dầu mụn lỗ chân lông to, bạn cần tìm hiểu thật kỹ và lựa chọn sản phẩm có thương hiệu uy tín được bán tại cửa hàng chính hãng để đảm bảo an toàn khi sử dụng. 3. Những thành phần nên tránh khi chọn serum Dầu khoáng: có khả năng tạo lớp màng giúp khóa ẩm để giữ ẩm cho da. Tuy nhiên, thành phần dầu khoáng có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và tạo điều kiện hình thành mụn, không phù hợp với da dầu, lỗ chân lông to. Hương liệu: thường chứa trong các sản phẩm chăm sóc da giúp tạo cảm giác dễ chịu hơn cho người dùng nhờ mùi thơm. Nhưng trên một số nền da nhạy cảm có thể kích ứng với thành phần hương liệu như bạc hà, hoa hồng, vani,... Nồng độ hoạt chất dưỡng ẩm cao: Serum có nồng độ dưỡng ẩm cao có thể gây nên tình trạng dư ẩm, tạo điều kiện cho vi khuẩn sản sinh, hình thành mụn và khiến da tiết nhiều chất nhờn hơn. Sản phẩm chứa cồn (alcohol): thường được bổ sung trong serum để giúp tạo kết cấu mỏng nhẹ, từ đó sản phẩm khô nhanh hơn khi dùng trên da. Tuy nhiên, đây cũng là một thành phần có tỷ lệ gây kích ứng cao trên da nhạy cảm hoặc đang bị mụn. Đồng thời, thành phần cồn cũng khiến da bị khô và từ đó kích thích da tăng tiết dầu. Sản phẩm có gốc dầu: thường khiến cho da dễ bị bí tắc do khả năng cấp ẩm cao của hoạt chất gốc dầu.4. Lưu ý khi sử dụng serum chăm sóc da dầu mụn Nên chọn serum cho da dầu mụn lỗ chân lông to có chứa thành phần các hoạt chất và nồng độ phù hợp với tình trạng da. Khi dùng serum nên tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu để lựa chọn sản phẩm phù hợp và an toàn cho sức khỏe Trước khi sử dụng serum lên da, bạn bắt buộc phải thực hiện các bước làm sạch da bằng sữa rửa mặt, nước tẩy trang để đảm bảo serum phát huy được công dụng hiệu quả. Luôn sử dụng biện pháp chống nắng như: đeo khẩu trang, kem chống nắng, viên uống chống nắng,... để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và khói bụi trong không khí. Đối với các loại serum có tính axit nên sử dụng làm quen bằng cách dùng giãn ngày khoảng 2 - 3 ngày 1 lần và tăng dần khi da đã thích ứng Khi thoa serum nên massage nhẹ hoặc sử dụng các loại dụng cụ hỗ trợ đẩy tinh chất vào da để giúp kích thích mạch máu lưu thông và serum được thẩm thấu sâu vào da. Không chà sát hoặc tác động lực mạnh khi thoa serum sẽ dễ khiến da bị tổn thương và lão hóa nhanh hơn.
medlatec
1,344
Hội chứng Edwards - các bà mẹ khi mang bầu nên biết Đây là trường hợp của bệnh nhân N.T.N. Trong quá trình mang thai cũng như tiền sử bản thân khỏe mạnh, tuy nhiên, theo chỉ định của bác sỹ, bệnh nhân N. T. N. Khám thai định kỳ để phát hiện kip thời các bất thường. Kết quả xét nghiệm Triple test cho thấy: thai nhi của chị có nguy cơ cao bị hội chứng Edwards với tỷ lệ 1:55. Vì vậy, để đưa ra chẩn đoán chính xác, bệnh nhân được bác sỹ chuyên khoa tư vấn và hội chẩn với Trung tâm Chẩn đoán trước sinh - Bệnh viện Phụ sản TW thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu giúp chẩn đoán xác định thai nhi của chị N có bị hội chứng Edwards. Nhân trường hợp bệnh nhân N. T. N. Khái niệm Hội chứng Edwards xảy ra khi bệnh nhân bị thừa một nhiễm sắc thể số 18 trong bộ gen, còn gọi là Trisomy 18. Là Trisomy phổ biến hàng thứ 2 sau Trisomy 21 (gây hội chứng Down) với tỷ lệ khoảng 1/8000 đến 1/3000 trẻ sơ sinh. Hội chứng Edward không thể điều trị khỏi, tuy nhiên có thể chẩn đoán ở giai đoạn sớm của thai kỳ qua các xét nghiệm tầm soát và chẩn đoán. Cơ chế di truyền Bình thường thai được thừa hưởng vật chất di truyền gồm 46 nhiễm sắc thể, trong đó có 23 nhiễm sắc thể từ mẹ và 23 nhiễm sắc thể từ cha. Tuy nhiên, ở 95% các trường hợp hội chứng Edwards thai có 47 nhiễm sắc thể do có thừa một nhiễm sắc thể số 18. Chính sự dư thừa vật chất di truyền này gây nên các dị tật bẩm sinh ở trẻ. Hình ảnh bất thường nhiễm sắc thể. trẻ. Tình trạng khảm có thể xảy ra khi một số tế bào trong cơ thể bình thường với 46 nhiễm sắc thể, trong khi những tế bào khác lại có 47 chiếc. Những trường hợp khảm thường ít nghiêm trọng hơn thể thuần nhất. Một số trường hợp khác chỉ có 46 chiếc nhiễm sắc thể nhưng thực sự có một chiếc 18 dư ra và kết nối với một chiếc khác (gọi là chuyển đoạn hòa nhập tâm). Các bất thường hội chứng Edwards Trisomy 18 thường chậm phát triển trong tử cung và ngừng phát triển ở khoảng tháng thứ 7 của thai kỳ. Chức năng của não ở trẻ bị hội chứng Edwards không được phát triển hoàn thiện. Do đó, trẻ thường bị rối loạn các chức năng sinh tồn cơ bản như bú, nuốt, thở và thiểu năng trí tuệ nghiêm trọng. Sự hình thành của các cơ quan trong cơ thể cũng bị rối loạn nghiêm trọng. Thường có nhiều dị tật bẩm sinh được phát hiện trong thai kỳ hoặc ngay sau sinh: - Thai đa ối do bất thường về khả nuốt và mút của thai; thiểu ối do bất thường ở thận, bánh nhau nhỏ, một động mạch rốn duy nhất, thai chậm phát triển trong tử cung, cử động thai yếu hoặc suy thai, sinh nhẹ cân. - Các bất thường về đầu mặt như đầu nhỏ hoặc có dạng hình trái dâu, cằm nhỏ, tai đóng thấp, nang đám rối mạng mạch ở não. - Cột sống bị chẻ đôi và thoát vị tủy sống ra ngoài. - Xương ức ngắn, tim bị thông liên thất, thông liên nhĩ, còn ống động mạch hoặc hẹp động mạch chủ. - Bất thường ở bụng và cơ quan nội tạng như thoát vị rốn, hở thành bụng, teo thực quản, thận đa nang hoặc trướng nước, thận hình móng ngựa, tinh hoàn ẩn. - Bàn tay co quắp, thiểu sản móng tay, bàn tay quặp, lòng bàn chân dầy. Chẩn đoán trước sinh Có hai loại xét nghiệm để phát hiện hội chứng Edwards ở thai gồm xét nghiệm tầm soát và xét nghiệm chẩn đoán. Xét nghiệm máu giúp sàng lọc hội chứng Edwards. - Xét nghiệm tầm soát: thường được sử dụng là Double test và Triple test. Xét nghiệm tầm soát giúp ước lượng được nguy cơ hội chứng Edwards của thai và giúp xác định chính xác thai có bị hội chứng Edwards hay không. - Xét nghiệm chẩn đoán: gồm chọc ối hoặc sinh thiết gai rau. Các xét nghiệm này có khả năng phát hiện hội chứng Edwards và một số rối loạn nhiễm sắc thể khác với độ chính xác rất cao hơn 99%. Chẩn đoán sau sinh Ngay sau khi sinh trẻ bị hội chứng Edwards có thể được chẩn đoán ngay bằng các bất thường biểu hiện ra bên ngoài và được khẳng định bằng cách lập bộ nhiễm sắc thể của tế bào máu để xác định cấu trúc và số lượng của nhiễm sắc thể số 18 ở trẻ. 1. Hội chứng Edward của bác sỹ Nguyễn Khắc Hân Hoan - Bệnh viện Từ Dũ.
medlatec
811
Khám và điều trị thoái hóa cột sống thắt lưng THOÁI HÓA CỘT SỐNG THẮT LƯNG LÀ GÌ Thoái hóa cột sống thắt lưng là bệnh lý xương khớp mạn tính dạng thoái hóa các thân đốt sống, đĩa đệm và hệ thống dây chằng ở cột sống thắt lưng. Bệnh xảy ra phần lớn ở người cao tuổi ảnh hưởng đến chức năng cột sống thắt lưng thậm chí gây ra các biến chứng nguy hiểm như teo cơ, đi lại khó khăn, liệt chi… Thoái hóa cột sống thắt lưng là bệnh lý xương khớp mạn tính dạng thoái hóa các thân đốt sống, đĩa đệm và hệ thống dây chằng ở cột sống thắt lưng NGUYÊN NHÂN THOÁI HÓA CỘT SỐNG THẮT LƯNG Thoái hóa cột sống thắt lưng xảy ra do nhiều nguyên nhân chủ yếu là tuổi tác, tính chất nghề nghiệp phải mang vác vật nặng, thoái hóa sau chấn thương, tai nạn hay gặp phải một số bệnh lý như viêm dốt sống đĩa đệm, dị dạng cột sống, đau thần kinh tọa… Bệnh có diễn biến âm thầm nhưng để lại hậu quả to lớn thậm chí là mất đi khả năng vận động. Nhận biết dấu hiệu bệnh ngay từ giai đoạn sớm để được điều trị kịp thời giúp người bệnh mau chóng hồi phục và quá trình điều trị được đơn giản hơn. TRIỆU CHỨNG THOÁI HÓA CỘT SỐNG THẮT LƯNG Thoái hóa cột sống thắt lưng được chia làm 3 thể lâm sàng phụ thuộc vào mức độ thương tổn của đĩa đệm, cụ thể là: -Đau lưng cấp tính: Người bệnh gặp phải các cơn đau sau một hoạt động mạnh, quá mức. Cơn đau khiến người bệnh không để đứng thẳng, cột sống vẹo diễn ra từ 1 – 2 tuần. -Đau lưng mạn tính: Vùng lưng đau âm ỉ, tái phát nhiều lần do đĩa đệm bị thoái hóa nhiều, bị giảm độ đàn hồi và khả năng chịu lực. -Đau thắt lưng kèm đau thần kinh tọa: Đau lưng lan sang các khu vực lân cận như mông, đùi, khoeo, chân, gót chân. Ngoài ra, người bệnh còn gặp phải các dấu hiệu co cứng cơ cạnh cột sống, đau mỏi khi thời tiết thay đổi đột ngột… Chụp X quang cho biết tình trạng thoái hóa cột sống thắt lưng KHÁM VÀ ĐIỀU TRỊ THOÁI HÓA CỘT SỐNG Để chẩn đoán tình trạng thoái hóa, người bệnh được thăm khám lâm sàng, chụp X quang hoặc chụp cắt lớp (CT). Trong quá trình điều trị, cần kết hợp các phương pháp điều trị khác nhau để mang đến hiệu quả tốt nhất. Phần lớn các trường hợp điều trị nội khoa đi kèm với vật lý trị liệu, tập luyện để phục hồi chức năng cột sống. Người bệnh cũng cần được bổ sung đầy đủ dưỡng chất, canxi cho cơ thể. Có thể chỉ định điều trị ngoại khoa trong các trường hợp thoái hóa cột sống chèn ép nhiều rễ thần kinh, dây chằng tại cột sống thắt lưng…
thucuc
501
Triệu chứng xơ gan mất bù Nguyên nhân phổ biến gây xơ gan là do lạm dụng rượu bia. Ngoài ra còn do tác dụng phụ của thuốc, gan nhiễm mỡ, viêm gan do virus. Bệnh xơ gan diễn biến thầm lặng và phức tạp nên không thể xem nhẹ vì đây là giai đoạn cuối cùng của tiến trình bệnh gan mạn tính. 1. Xơ gan mất bù nguy hiểm như thế nào? Xơ gan mất bù (xơ gan cổ trướng) là căn bệnh gây suy giảm chức năng hoạt động của gan khiến các tế bào trong mô gan bị tổn thương và hình thành sẹo gây cản trở việc thực hiện chức năng của các tế bào khác bao gồm tạo protein, giúp chống lại bệnh nhiễm khuẩn, làm sạch máu, tiêu hóa thức ăn và dự trữ năng lượng.1.1 Nguyên nhân xơ gan mất bù. Nguyên nhân gây nên tình trạng xơ gan mất bù là do thường xuyên lạm dụng rượu bia. Ngoài ra các nguyên nhân khác như:Tác dụng phụ của thuốc. Gan nhiễm mỡ. Viêm gan B, viêm gan CBệnh di truyền (như thừa chất sắt và xơ nang)Chứng xơ gan mật nguyên phát (gây nên tắc nghẽn ống dẫn mật).1.2 Các đối tượng các nguy cơ cao bị xơ gan. Nghiện rượu. Viêm gan do virus. Viêm gan tự miễn. Bệnh nhiễm trùng gan mật mạn tính. 2. Triệu chứng của xơ gan mất bù Vàng da là triệu chứng điển hình của của xơ gan Xơ gan thường diễn tiến theo 2 giai đoạn: Xơ gan còn bù và xơ gan mất bù. Xơ gan còn bù là khi gan vẫn có thể hoạt động bình thường, một số tổn thương trong gan: Vàng da, khó tiêu, rối loạn giấc ngủ,.... chưa có biểu hiện triệu chứng rõ ràng và người bệnh thường lơ là và không quan tâm.Tuy nhiên, tới giai đoạn xơ gan mất bù thì triệu chứng tiến triển nhanh một cách rõ rệt, các biến chứng xảy ra do chức năng gan bị hủy hoại khiến việc điều trị trở nên khó khăn.Các triệu chứng trong giai đoạn xơ gan bao gồm:Vàng da, vàng kết mạc mắt do chất bilirubin tích tụ. Tắc nghẽn đường mật, gan to bất thường. Tăng áp lực máu ở tĩnh mạch cửa gan. Xuất huyết. Bệnh lý não.Gan mất khả năng chuyển hóa và thải trừ ammonia khỏi cơ thể. Mức độ độc chất tăng dần trong máu và não, gây tình trạng bệnh lý não do gan. Người bệnh rơi vào trạng thái mệt mỏi, ngủ rũ, rối loạn ngôn ngữ, tri giác, mất định hướng và co giật. Trong giai đoạn cuối của bệnh lý não do gan bệnh nhân có thể bị co giật, hôn mê và tử vong.Viêm phúc mạc vi khuẩn do nhiễm trùng dịch báng. Tình trạng này thường gặp ở nhóm bệnh nhân xơ gan mất bù do rượu có tình trạng suy giảm sức đề kháng trầm trọng. Từ bệnh lý xơ gan đã suy giảm sức đề kháng, xơ gan có tăng áp lực tĩnh mạch chủ cùng với tình trạng thiểu dưỡng là những yếu tố thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập và gây viêm phúc mạc tự phát.Xơ gan cổ trướng- giai đoạn cuối của bệnh xơ gan. Huyết tương và dịch lympho tích tụ trong khoang ổ bụng và bị kẹt dịch tích lũy trong bụng gây khó thở, đau bụng, đầy hơi.Trong giai đoạn cuối, tế bào gan đã bị tổn hại nặng hoặc do bệnh tình đã chuyển thành ung thư gan. Trong thời gian chuyển sang giai đoạn ung thư, có thể xuất hiện cơn đau đột ngột. Nếu xuất huyết máu nhiều, có thể khiến bệnh nhân ngất hoặc sốc. Ngoài ra, bệnh nhân xơ gan cổ trướng có thể bị phù gan.Một số triệu chứng khác có thể kể đến như: suy thận, thiếu máu, sao mạch trên da, buồn nôn, tiêu chảy, chán ăn, sụt cân, xuất huyết dưới da, phân nhạt màu giống đất sét... 3. Giải pháp nào để phòng tránh xơ gan mất bù? Hạn chế ăn chất đạm khi có dấu hiệu phù nề Khi thương tổn lan rộng, gan không còn khả năng hoạt động bình thường, xơ gan chuyển sang giai đoạn mất bù thì tiên lượng sống thêm rất ngắn và tùy thuộc vào biến chứng nào xảy ra.Chính vì vậy, ngay khi phát hiện những triệu chứng ban đầu, người bệnh không nên tự ý mua thuốc sử dụng tại nhà mà cần sự kiểm tra, thăm khám từ bác sĩ để có phác đồ điều trị khoa học.Phương pháp điều trị hỗ trợ là chế độ ăn uống và nghỉ ngơi hợp lý, bao gồm:Hạn chế ăn chất đạm khi có dấu hiệu phù nề. Hạn chế mỡ và có chế độ ăn nhạtĂn nhiều năng lượng và hạn chế chất lỏng (để kiểm soát sự tích lũy dịch lỏng trong cơ thể). Đối với trường hợp tích tụ nước ở bụng (cổ trướng) hay phù nề nặng, người bệnh có thể dùng thuốc lợi tiểu.Với Hệ thống máy siêu âm LOGIQ E9 hiện đại, hệ thống siêu âm hình ảnh mạnh mẽ và linh hoạt đáp ứng dải rộng các nhu cầu thăm khám chung. Công nghệ mới dùng Shear Wave: Đây là công nghệ cho phép đo năng lượng đàn hồi của nhu mô một cách định tính và định lượng thông qua bảng mã hóa màu cùng với giá trị các mức đàn hồi bằng đơn vị áp lực Kpa.Đội ngũ y bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm chuyên môn giúp quá trình điều trị đạt hiệu quả cao, rút ngắn thời gian điều trị.Dịch vụ khám, tư vấn chuyên nghiệp, toàn diện, không gian khám bệnh văn minh, lịch sự, an toàn, được tiệt trùng tối đa... Khi người bệnh có yêu cầu, TS.BS cao cấp Lê Văn Thành – Chủ nhiệm Khoa phẫu thuật Gan mật tụy – Bệnh viện Trung Ương Quân đội 108 sẽ trực tiếp mổ. Lịch khám vào thứ 7, lịch mổ vào ngày Chủ nhật để khách hàng dễ dàng sắp xếp thời gian cá nhân và có thêm thời gian phục hồi sau can thiệp
vinmec
1,045
Thai đôi sinh ở tuần nào? Mẹ sinh đôi đẻ thường hay đẻ mổ? Việc mang thai đôi và sinh đôi là một trải nghiệm rất khác biệt đối với mẹ bầu, vừa hạnh phúc, đáng mong đợi nhưng cũng đầy nỗi lo lắng. Vậy mang thai đôi thường sinh ở tuần thứ bao nhiêu? Phụ nữ sinh đôi đẻ thường hay đẻ mổ? Các mẹ hãy theo dõi bài viết dưới đây để có thêm thông tin và quyết định cho mình nhé! 1. Các cặp song sinh thường ra đời ở tuần thứ bao nhiêu? Đa số các thai phụ mang thai đôi đều sẽ vượt cạn sớm hơn ngày dự kiến sinh. Trên thực tế, bầu song thai thường sinh ở tuần thứ bao nhiêu còn phải dựa trên khá nhiều yếu tố và căn cứ trên tình hình sức khỏe thực tế của mẹ bầu và tình trạng của thai nhi. Hiện cũng chưa có một tài liệu y khoa nào có thể ghi lại chính xác thời điểm chuyển dạ của các thai phụ sinh đôi. Theo các chuyên gia sản phụ khoa, 37 tuần là thời điểm “nhạy cảm” đối với các bà mẹ mang thai đôi bởi đây là khoảng thời gian mà thai nhi có nguy cơ tử vong chu sinh hoặc thai lưu cao nhất. Chính vì vậy, đa phần các bà mẹ mang thai đôi thường cân nhắc đưa ra quyết định sinh nở khi thai nhi sắp đạt mốc tuần 37. Các cặp sinh đôi thường chào đời ở tuần thai thứ 37 Trên thực tế, hầu hết các mẹ mang song thai thường sẽ có dấu hiệu chuyển dạ bắt đầu từ tuần thứ 36 – 37 của thai kỳ (nếu không có vấn đề gì bất thường). Nếu 2 thai nhi dùng chung một bánh rau thì thời điểm sinh theo nghiên cứu là 36 tuần. Tuy nhiên còn tùy vào tình hình thực tế của thai kỳ để đưa ra quyết định, một số mẹ bầu có thể được chỉ định sinh nở sớm hơn ngay cả khi thai nhi dưới 36 tuần để có thể hạn chế tối đa biến chứng nguy hiểm, cũng như bảo vệ an toàn cho mẹ và cặp thai nhi. 2. Thai phụ sinh đôi đẻ thường hay đẻ mổ? Mang thai đôi liệu có sinh thường được không? 2.1 Thai phụ sinh đôi đẻ thường hay đẻ mổ? Đa số mẹ bầu mang thai đôi đều thắc mắc nên vượt cạn bằng phương pháp tự nhiên hay sinh mổ? Để có phương pháp sinh nở phù hợp, mang thai đôi nên sinh thường hay sinh mổ, các mẹ bầu nên thực hiện khám thai định kỳ cũng như theo dõi thai kỳ từ những tuần sớm, nhất là ở những mốc tuần thai quan trọng để nắm rõ và bao quát được tình trạng sức khỏe của bản thân và thai nhi, đồng thời tham khảo thêm tư vấn của bác sĩ sản khoa để biết mình phù hợp và đáp ứng được với phương pháp sinh thường hay sinh mổ. Sinh đôi đẻ thường hay đẻ mổ còn phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe mẹ bé. Mẹ nên tham khảo tư vấn của bác sĩ trong trường hợp này Trên thực tế, thai đôi có tỷ lệ nguy cơ biến chứng thai kỳ nhiều hơn ở những ca thai đơn. Các biến chứng này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người mẹ, thậm chí đe dọa tính mạng của thai nhi. Vì vậy, có tới hơn 50% các ca sinh đôi chào đời bằng phương pháp sinh mổ để đảm bảo an toàn. Đa số các mẹ bầu mang thai đôi được chỉ định sinh mổ đều thuộc các trường hợp dưới đây: – Một trong hai thai nhi, hoặc cả hai em bé đều nằm ở vị trí ngôi mông. Ở tư thế này, phần đầu của trẻ sẽ tiếp xúc với đáy của tử cung người mẹ, phần mông hoặc phần chân thai nhi hướng xuống âm đạo. – Cả hai em bé đều ở tư thế nằm ngang trong bụng người mẹ. – Trường hợp hai thai nhi dùng chung 1 bánh rau, bắt buộc phải dùng phương pháp sinh mổ. – Thai phụ có nhau thai bám thấp hoặc gặp tình trạng nhau tiền đạo. – Mẹ đã từng sinh mổ trước đây hoặc từng bị khó sinh ở lần sinh trước thì khi sinh đôi không nên đẻ thường. – Khu vực âm đạo của mẹ xuất hiện tình trạng mụn rộp hoặc mẹ được tiên lượng các biến chứng khi chuyển dạ như suy thai,… Nếu mẹ sinh mổ chủ động hoặc được bác sĩ chỉ định sinh mổ thai đôi trước khi chuyển dạ, thì cuộc phẫu thuật mổ lấy thai có thể được ấn định tiến hành ở tuần thứ 37 – 38 của thai kỳ. Bên cạnh đó, các ca sinh mổ cấp cứu vẫn có thể xảy ra khi mẹ có dấu hiệu chuyển dạ sớm hơn dự kiến hoặc gặp 1 số nguy cơ trong lúc sinh thường như sa dây rốn hoặc mẹ bị tăng huyết áp đột ngột… 2.2 Sinh đôi đẻ thường hay đẻ mổ? Mang thai đôi liệu có sinh thường được không? Không chỉ thắc mắc đến vấn đề song thai bao nhiêu tuần thì sinh? Rất nhiều mẹ bầu còn băn khoăn có nên sinh thường khi mang song thai không? Thực tế cho thấy, gần một nửa số ca sinh đôi đều được sinh qua đường ngả âm đạo. Ngoài ra, mẹ hãy yên tâm vì mẹ sẽ được gây tê màng cứng để giảm đau trong suốt quá trình chuyển dạ. Trong trường hợp mẹ có mong muốn sinh thường khi mang song thai, hãy hỏi ý kiến của bác sĩ chuyên khoa, bời vì chỉ có bác sĩ sản khoa mới có thể tiên lượng và đưa ra quyết định được việc này. Để trả lời cho câu hỏi mang song thai có sinh thường được không cần phải dựa vào vị trí nằm của cặp thai nhi. Nếu vị trí nằm của 2 bé đều ở ngôi thuận hoặc thai thứ nhất ngôi thuận thì có khả năng sinh thường được. Tuy nhiên nếu chỉ dựa vào ngôi thai thì chưa đủ, trong trường hợp sản phụ có các yếu tố khác như: thai to, khung xương chậu hẹp, đã từng sinh mổ ở lần thai trước,…. thì bác sĩ có thể vẫn chỉ định sinh mổ để đảm bảo an toàn cho cả 3 mẹ con. Thông thường, với các sản phụ sinh thường thai đôi, sau khi em bé thứ nhất chào đời thì em bé thứ 2 cũng sẽ thuận lợi ra rất nhanh. Nhưng cũng có số ít trường hợp bé sau chào đời cách em bé thứ nhất đến vài tiếng đồng hồ. 3. Mẹ nên làm gì để hành trình mang thai đôi an toàn, nhẹ nhàng Nguy cơ thường gặp khi mẹ bầu thai đôi chính là sinh non. Ngoài ra, nguy cơ tiền sản giật và tiểu đường thai kỳ cũng tăng gấp đôi. Vì vậy, thai phụ mang thai đôi nên có kế hoạch theo dõi thai kỳ thường xuyên để phòng ngừa từ sớm những biến chứng có thể xảy ra, từ đó nắm bắt được tình trạng sức khỏe của bản thân cũng như thai nhi để bác sĩ có chỉ định kịp thời, chuẩn bị phù hợp cho việc sinh nở của mẹ. Các mẹ bầu mang thai đôi nên có kế hoạch theo dõi thai kỳ chi tiết và cẩn thận
thucuc
1,290
Top 3 loại vắc xin Rota và liều dùng Vắc xin Rota là một biện pháp quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe của trẻ nhỏ khỏi căn bệnh tiêu chảy cấp do virus Rota gây ra. Để hiểu rõ hiện tại có mấy loại vắc xin Rota, liều dùng và lưu ý khi đi đưa trẻ đi chủng ngừa là gì, bạn đọc hãy theo dõi bài viết dưới đây nhé! 1. Tìm hiểu về vắc xin Rota Vắc xin Rota là biện pháp phòng ngừa bệnh tiêu chảy do virus Rota gây ra. Virus Rota chính là nguyên nhân top đầu gây ra những trường hợp tiêu chảy nặng ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, trong đó, nhóm đối tượng có nguy cơ bị nhiễm virus Rota phổ biến là trẻ em dưới 5 tuổi. Vắc xin Rota là biện pháp phòng ngừa bệnh tiêu chảy do virus Rota gây ra Virus Rota lây truyền thông qua con đường phân – miệng khi tay tiếp xúc với phân hoặc các bề mặt nhiễm virus. Ngoài ra, virus có khả năng lây truyền qua đường hô hấp, thông qua tiếp xúc trong cộng đồng hoặc lây chéo trong môi trường bệnh viện. Virus Rota tồn tại lâu trong môi trường, do đó khả năng lây truyền vô cùng cao. Tại khu vực miền Bắc, tiêu chảy cấp do Rotavirus thường xuất hiện trong thời kỳ mùa thu đông đến mùa xuân với thời tiết lạnh và ẩm ướt. Trong miền Nam, căn bệnh có thể xuất hiện suốt năm, nhưng đỉnh điểm thường vào tháng 3 và tháng 9. Bệnh có thể bắt đầu đột ngột với triệu chứng nôn mửa kéo dài từ 1-3 ngày, sau đó tiếp tục với triệu chứng tiêu chảy, nôn mửa, sốt và thậm chí gây ra tình trạng sốc co giật. Nhiễm virus Rota có thể dẫn đến mất nước nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe tổng thể như suy dinh dưỡng và những biểu hiện khác. Nếu không được cấp cứu kịp thời, căn bệnh có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng là tử vong. Tính đến thời điểm hiện tại, vẫn chưa có một loại thuốc đặc hiệu để điều trị nhiễm virus Rota. Vì thế, tối ưu hóa việc bảo vệ trẻ em khỏi virus Rota thông qua tiêm vắc xin phòng Rota là cần thiết. Đây chính là biện pháp tự bảo vệ quan trọng nhất cho tương lai khỏe mạnh của trẻ nhỏ. 2. Có mấy loại vắc xin Rota? Khi có nhu cầu đăng ký chủng ngừa cho con, câu hỏi “hiện nay có mấy loại vắc xin Rota” là chủ đề nhiều bậc phụ huynh quan tâm. Có mấy loại vắc xin Rota là câu hỏi nhiều bậc phụ huynh quan tâm Hiện tại đang có 3 loại vắc xin được sử dụng để phòng vius Rota gây tiêu chảy cấp là vắc xin Rotarix, Rotateq và Rotavin – M1. 2.1. Vắc xin Rotarix: Rotarix (Bỉ/GSK) là một loại vắc xin sống, giảm độc lực, được khuyến cáo dùng cho trẻ từ 6 tuần trở lên nhằm phòng ngừa viêm dạ dày – ruột do virus Rota tuýp huyết thanh G1 và các tuýp không phải G1. Dù trong thành phần của vắc xin chỉ bao gồm tuýp G1P, nhưng vắc xin này có khả năng tạo ra sự bảo vệ chéo cho cả tuýp G1 và không phải G1 (gồm G2, G3, G4, G9). Với nguồn gốc từ tế bào virus sống, vắc xin Rotarix có khả năng bám vào ruột tốt, kích thích cơ thể phản ứng miễn dịch để đối phó với những dòng Rota nguy hiểm. Việc này giúp cơ thể tạo ra kháng thể chống lại virus. Nhờ khả năng bám dính tốt, nếu bé trớ sau khi uống vắc xin, cha mẹ không cần phải lo lắng vì hầu hết các thành phần trong vắc xin đã được hấp thụ đầy đủ. Tuy nhiên, nếu bé trớ ra một lượng lớn vắc xin, cha mẹ có thể tham khảo ý kiến của bác sĩ để xem xét việc uống lại liều. 2.2. Vắc xin Rotateq: Vắc xin Rotateq cũng là một loại vắc xin sử dụng dòng virus Rota sống, không gây bệnh. Vắc xin được sản xuất bởi công ty dược phẩm Merck Sharp and Dohme (Merck & Co) của Mỹ. Thành phần của vắc xin Rotateq bao gồm các dòng virus Rota G1, G2, G3, G4 và P1 – tất cả đều là những chủng virus gây bệnh chủ yếu ở trẻ nhỏ. Đối tượng sử dụng được vắc xin Rotateq là trẻ em >= 7,5 tuần tuổi đến < 32 tuần tuổi, không được áp dụng cho người lớn và chống chỉ định cho phụ nữ có thai và đang cho con bú. 2.3. Vắc xin Rotavin – M1 Rotavin M1 là loại vắc xin phòng ngừa bệnh tiêu chảy do Rotavirus, được sản xuất tại Việt Nam thông qua sự nghiên cứu và phát triển của Trung tâm nghiên cứu sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế Polyvac. Đây là một bước tiến đáng kể trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi nguy cơ của căn bệnh này. Rotavin – M1 là một loại vắc xin sống, giảm độc lực, có dạng uống, đối tượng sử dụng là trẻ em từ 6 tuần tuổi đến nhỏ hơn 6 tháng tuổi. Vắc xin Rotavin – M1 chứa chủng virus Rota G1P[8], nguyên nhân chính gây ra bệnh tiêu chảy cấp ở trẻ em. Việc lựa chọn loại vắc xin thích hợp cho trẻ cần phải được thảo luận và tư vấn cùng với bác sĩ. 3. Phác đồ sử dụng vắc xin Rota 3.1. Vắc xin Rotarix: Lịch uống: Uống 02 liều và hoàn thành 2 liều trước 24 tuần tuổi – Liều 1: Khi trẻ >= 06 tuần tuổi – Liêu 2: Sau liều đầu tiên 04 tuần Liều dùng: 1,5ml/ liều. Đường dùng: Uống 3.2. Vắc xin Rotateq: Lịch uống: Uống 03 liều và hoàn thành 3 liều trước 32 tuần tuổi – Liều 1: Khi trẻ >= 7,5 – 12 tuần tuổi – Liều 2: Sau liều đầu tiên 04 tuần – Liều 3: Sau liều thứ hai 04 tuần Liều dùng: 2ml/ liều. Đường dùng: Uống 3.3. Vắc xin Rotavin – M1 Lịch uống: Uống 02 liều và hoàn thành 2 liều trước 06 tháng tuổi – Liều 1: Khi trẻ >= 06 tuần tuổi. – Liêu 2: Sau liều đầu tiên từ 01 – 02 tháng Liều dùng: 2ml/ liều. Đường dùng: Uống 4. Lưu ý khi cho trẻ uống Rota Khi cho trẻ em uống vắc xin Rota, có một số lưu ý quan trọng mà phụ huynh cần tuân theo để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Dưới đây là những lưu ý quan trọng khi cho trẻ uống vắc xin Rota: – Đảm bảo tuân thủ lịch theo hướng dẫn của bác sĩ. Trẻ uống vắc xin Rota đúng lịch giúp tạo ra miễn dịch mạnh mẽ để bảo vệ trẻ khỏi virus Rota. Đảm bảo cho trẻ tuân thủ lịch theo hướng dẫn của bác sĩ – Trước khi sử dụng vắc xin Rota, hãy thảo luận với bác sĩ về tình trạng sức khỏe của trẻ và đảm bảo rằng không có yếu tố nào ảnh hưởng đến việc dùng vắc xin. – Theo dõi trẻ sau khi tiêm vắc xin để xem có bất kỳ phản ứng phụ nào không. Phản ứng phụ thường là nhẹ và tạm thời, nhưng nếu có bất kỳ dấu hiệu lạ hoặc biểu hiện bất thường nào, hãy thảo luận ngay với bác sĩ. – Sau khi tiêm vắc xin Rota, ba mẹ nhớ ghi chép lại thông tin về ngày tiêm, loại vắc xin để dễ dàng theo dõi trong tương lai.
thucuc
1,324
Đau mặt ngoài cổ tay là bệnh gì? Đau mặt ngoài cổ tay là triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau. Trong đó, nguyên nhân phổ biến nhất là hội chứng viêm bao hoạt dịch gân dạng duỗi ngón cái (hội chứng De quervain). Đây là tình trạng phổ biến ở nữ giới, đặc biệt là các bà nội trợ, nhân viên văn phòng, phụ nữ mang thai, người cao tuổi,... 1. Giải đáp: Đau mặt ngoài cổ tay là bệnh gì? Đau mặt ngoài cổ tay là biểu hiện điển hình của hội chứng viêm bao hoạt dịch gân dạng duỗi ngón cái. Về cơ chế gây bệnh: Ở vùng cổ tay, động tác duỗi và dạng ngón cái được chi phối bởi 2 gân quan trọng là gân dạng dài và gân duỗi ngắn ngón cái. 2 gân này được bao bọc trong bao hoạt dịch. Những động tác cầm vật nặng lâu ngày, xoay, lắc cổ tay,... làm tăng ma sát gân. Về lâu dài, dịch bôi trơn sẽ giảm đi nhưng dịch viêm tăng lên, gây ra hiện tượng sưng, nóng, đỏ, đau ở vị trí cổ tay.Hội chứng viêm bao hoạt dịch gân dạng duỗi ngón cái còn được đặt tên là hội chứng De quervain, được mô tả lần đầu vào năm 1985 bởi giáo sư Fritz de Quervain người Thụy Sỹ. Tình trạng viêm này do chít hẹp bao gân, không liên quan tới tình trạng nhiễm trùng. Trong giai đoạn muộn, bao gân sẽ bị xơ cứng và dày lên, gây cản trở hoạt động của gân, có thể ảnh hưởng tới thần kinh - 1 nhánh của thần kinh quay, gây tê bì gân.Hầu hết các trường hợp mắc hội chứng De quervain đều diễn biến từ từ, kéo dài, triệu chứng không rầm rộ. Đôi khi người bệnh chỉ bị đau, hạn chế vận động. Bệnh gây ảnh hưởng nhiều tới khả năng lao động và sinh hoạt hằng ngày của người bệnh, làm giảm năng suất lao động, đặc biệt là khi thực hiện các hoạt động cần tới sự tinh tế của bàn tay. 2. Triệu chứng của hội chứng De quervain Người mắc hội chứng De quervain thường gặp các triệu chứng như:Triệu chứng cơ năngỞ giai đoạn đầu, bệnh nhân có thể có những cơn đau xuất hiện dần dần, thay đổi đổi đột ngột ở vùng gốc ngón tay cái - mỏm trâm quay. Nói chính xác hơn là bệnh nhân bị đau ở mặt ngoài cổ tay, có thể bị phù nề, tê bì ngón cái, ngón trỏ.Người bệnh càng cử động thì càng bị đau mặt ngoài cổ tay nhiều hơn, hạn chế các động tác dạng, duỗi ngón tay cái. Ở giai đoạn muộn, tình trạng viêm bao gân của 2 gân trên rất nặng, gây xơ cứng gần như toàn bộ gân, gây ra tiếng lạo xạo, lục cục khi vận động. Người bệnh rất đau.Triệu chứng thực thể. Các bác sĩ thường áp dụng 2 phương pháp chẩn đoán chính xác là:Ấn vào điểm gốc ngón cái (vị trí mỏm trâm quay), người bệnh thường có cảm giác đau chói;Nghiệm pháp Finkelstein: Người bệnh nắm chặt ngón tay cái trong lòng bàn tay kẹp giữa 4 ngón kia, mặt lòng bàn tay giống như bắt tay nhau. Khi bệnh nhân gấp cổ tay hết sức về phía mặt lòng bàn tay thì sẽ bị đau dữ dội ở vị trí viêm bao gân. 3. Phương pháp chẩn đoán và cách chữa đau mặt ngoài cổ tay Ở giai đoạn sớm, trên phim siêu âm sẽ thấy hình ảnh gân dạng dài và duỗi ngắn có một số đặc điểm sau: Gân dày lên tròn hơn, tăng tưới máu; bao gân dày, tăng tưới máu, phản âm kém, có dịch bao quanh gân; dày mạc giữ gân duỗi; có thể bị phù nề mô mỡ quanh gân,... Ở giai đoạn muộn, hình ảnh gân tăng âm không đồng nhất, không tưới máu, bị mất ranh giới của gân cũng như các tổ chức quanh gân.Siêu âm đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán hội chứng De quervain, giúp ích cho việc hướng dẫn tiêm thuốc và theo dõi quá trình điều trị bệnh.Về phương hướng điều trị, tùy từng trường hợp mà bác sĩ sẽ có chỉ định phù hợp. Cụ thể:Phương pháp không dùng thuốc gồm giảm, ngừng vận động cổ tay và ngón tay cái (4 - 6 tuần);Trường hợp sưng đau nhiều nên dùng băng nẹp cổ tay và ngón cái liên tục trong 3 - 6 tuần với tư thế cổ tay để nguyên, ngón cái dạng 45 độ so với trục xương quay, gấp 10 độ;Chườm lạnh hoặc điều trị bằng laser màu, siêu âm, xung điện kích thích thần kinh qua da để giảm đau, chống viêm,...Để phòng bệnh đau mặt ngoài cổ tay do hội chứng De quervain, người bệnh nên tránh các hoạt động bàn tay, cổ tay lặp đi lặp lại trong một thời gian dài. Bệnh nhân nên xen kẽ thời gian nghỉ ngơi cho hợp lý. Đồng thời, người bệnh cũng nên tập luyện cho gân thêm dẻo dai qua những bài tập cho gân khớp ở cổ tay.Bệnh nhân không nên xoa bóp thuốc rượu hay dầu nóng vào cổ tay vì có thể làm tình trạng viêm nặng thêm. Người bệnh cũng không nên nắn bẻ khớp vì sẽ càng làm tổn thương gân khớp. Ngoài ra, bệnh nhân cần có chế độ ăn đầy đủ vitamin và khoáng chất, đặc biệt là ở phụ nữ mang thai và sau khi sinh. Ở người lớn tuổi, nên bổ sung đủ canxi, sữa và các chế phẩm từ sữa trong chế độ ăn.Khi xuất hiện triệu chứng đau mặt ngoài cổ tay, nhiều khả năng người bệnh đã mắc hội chứng De quervain. Khi gặp triệu chứng này, người bệnh nên đi thăm khám ngay để được chẩn đoán xác định và có hướng điều trị kịp thời, hiệu quả.
vinmec
1,006
Công dụng thuốc Lamicetam Thuốc Lamicetam là thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần, chứa thành phần chính là Piracetam. Tác dụng thuốc Lamicetam là điều trị triệu chứng chóng mặt, cải thiện các triệu chứng bệnh va sau di chứng của chấn thương sọ não, thiếu máu não,... 1. Lamicetam là thuốc gì? Lamicetam chứa 8g bột pha dược chất Piracetam, đóng gói chai thuốc 250ml, là sản phẩm dược của Trung Quốc. Thuốc được sử dụng để tiêm truyền tĩnh mạch, dùng trong các bệnh lý như suy giảm chức năng nhận thức hoặc thần kinh, giảm chứng chóng mặt,... Thuốc hiệu quả nhờ cơ chế của dược chất Piracetam.Piracetam là dẫn xuất vòng của chất acid gamma aminobutyric (GABA), là một chất có tác dụng hưng phấn tác dụng cải thiện chuyển hóa của các tế bào thần kinh. Hiện nay các nhà khoa học còn chưa biết nhiều về các tác dụng đặc hiệu cũng như cơ chế tác dụng của piracetam. Thuốc tác động lên một số các chất dẫn truyền thần kinh như acetylcholin, dopamin, noradrenalin,... Thuốc có thể làm thay đổi dẫn truyền thần kinh, góp phần cải thiện môi trường chuyển hoá để những tế bào thần kinh hoạt động tốt hơn. Thuốc piracetam có tác dụng bảo vệ cơ thể chống lại các rối loạn chuyển hóa do nguyên nhân thiếu máu cục bộ nhờ làm tăng sự đề kháng của các tế bào trong não với tình trạng bị thiếu oxy. Thuốc làm tăng sự huy động và việc sử dụng glucose, không phụ thuộc vào sự cung cấp oxy, vừa tạo thuận lợi cho con đường pentose, duy trì tổng hợp năng lượng ở não. Thuốc cũng có tác dụng làm tăng giải phóng chất dopamin, tác dụng tốt lên sự hình thành trí nhớ. Thuốc Lamicetam không có tác dụng gây ngủ, an thần, không có tác dụng giảm đau, hồi sức. Thuốc Lamicetam cũng làm giảm khả năng kết tụ của tiểu cầu. Trong trường hợp các hồng cầu bị cứng bất thường, thuốc làm cho hồng cầu phục hồi khả năng biến dạng, khả năng đi qua mao mạch. Thuốc Lamicetam tác dụng chống giật rung cơ.Sau khi uống, thuốc Lamicetam được hấp thu nhanh chóng, hầu như hấp thụ hoàn toàn ở đường tiêu hoá. Sinh khả dụng của thuốc Lamicetam đạt gần 100%. Hấp thu thuốc Lamicetam không thay đổi khi điều trị dài ngày. Thuốc ngấm vào tất cả các mô cơ thể và có thể đi qua hàng rào máu não, nhau thai và cả những màng dùng trong thẩm tích thận. Thuốc không gắn vào những protein huyết tương. Thuốc được đào thải qua tế bào thận dưới dạng nguyên vẹn. Sau khoảng 30 giờ sau khi uống, hơn 95% lượng thuốc được thải ra theo nước tiểu. Ở người bệnh suy thận thì thời gian bán thải thuốc Lamicetam tăng lên. 2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Lamicetam 2.1. Chỉ định Thuốc Lamicetam được dùng trong các bệnh lý. Suy giảm chức năng nhận thức và suy giảm chức năng thần kinh cảm giác mạn tính ở người bệnh lớn tuổi.Di chứng bệnh do thiếu máu não.Điều trị triệu chứng chóng mặt, người bệnh bị động kinh rung giật cơ.Điều trị bệnh lý do chấn thương sọ não và các di chứng bệnh.Cải thiện chứng khó học ở trẻ em, chứng nghiện rượu mạn tính ở người lớn. 2.2. Chống chỉ định Thuốc Lamicetam không dùng trong các trường hợp sau:Người bệnh dị ứng với piracetam và các tá dược.Người bệnh đang xuất huyết não không dùng Lamicetam.Người bệnh bị suy thận nặng có hệ số thanh thải creatinin nhỏ hơn 20ml/ phút.Người bệnh mắc bệnh Huntington, người có bệnh suy gan. 3. Cách dùng và liều dùng thuốc Lamicetam Cách dùng: Thuốc Lamicetam được dùng đường tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch.Liều dùng: Thuốc được dùng theo liều lượng chỉ định từ bác sĩ, hoặc bạn có thể tham khảo liều dùng thuốc Lamicetam như sau:Liều tiêm tính theo công thức 30 - 160mg/ kg/ ngày, chia đều làm 2, 3 lần hoặc 4 lần trong ngày.Trường hợp người bệnh nặng: Liều truyền tĩnh mạch có thể đạt 12g trong ngày. 4. Những tác dụng không mong muốn của thuốc Lamicetam Những tác dụng không mong muốn khi người bệnh dùng thuốc Lamicetam bao gồm: Các cảm giác bồn chồn, bứt rứt, bị kích thích hay lo âu, các rối loạn giấc ngủ, toàn thân mệt mỏi, choáng váng, hoặc dấu hiệu rối loạn tiêu hóa. 5. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Lamicetam Những lưu ý khi người bệnh sử dụng thuốc Lamicetam bao gồm:Thông báo cho bác sĩ điều trị các thuốc bạn đang sử dụng, vì có những nhóm thuốc sau có phản ứng tương tác với thuốc Lamicetam: Thuốc kích thích thần kinh trung ương, các thuốc hướng thần kinh, thuốc hormon tuyến giáp.Sử dụng thuốc thận trọng đối với người cao tuổi, người bệnh động kinh. Cần chỉnh liều khi người bệnh suy thận.Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú không nên sử dụng thuốc Lamicetam.Vì tác dụng không mong muốn có thể gặp là choáng váng, mệt mỏi, do đó cần cân nhắc dùng thuốc Lamicetam đối với người lái tàu xe, vận hành máy móc.Trên đây là thông tin về thuốc Lamicetam. Thuốc được dùng khi có chỉ định bác sĩ, hiệu quả trong các bệnh lý có giảm chức năng về nhận thức và chức năng của thần kinh cảm giác, điều trị chứng chóng mặt, các di chứng sau chấn thương não,... Để hiệu quả sử dụng thuốc đạt cao nhất và hạn chế tối đa các tác dụng phụ của thuốc Lamicetam, người bệnh không nên tự ý sử dụng. Nếu bạn đọc còn bất kỳ câu hỏi thắc mắc nào về thuốc Lamicetam, hãy tham khảo ý kiến từ dược sĩ/ bác sĩ.
vinmec
998
Công dụng thuốc Asbunyl Thuốc Asbunyl được biết là một siro ho dùng được cho cả người lớn và trẻ em khi mắc một số bệnh lý có ho kèm đờm. Thuốc được tạo thành chủ yếu từ hai thành phần là Terbutaline và Guaifenesin. Vậy thuốc Asbunyl nên được dùng như thế nào? 1. Công dụng thuốc Asbunyl Trước khi tìm hiểu về công dụng thuốc Asbunyl, cùng tìm hiểu thuốc Asbunyl là thuốc gì?Thuốc Asbunyl là thuốc tác dụng trên hệ hô hấp, có dạng siro lỏng trong, không màu, có mùi trái cây và vị ngọt.Mỗi chai thuốc có dung tích 50ml, và cứ mỗi 5ml siro thuốc chứa: 1,5mg Terbutaline sulfat, 66,5mg Guaifenesin và một số tá dược khác (Propylen glycol, acid citric, natri edetat, natri benzoat, glycerin, sorbitol 70%, hương trái cây lỏng, natri hydroxyd, sucralose, nước tinh khiết).Terbutaline thuộc nhóm thuốc được gọi là thuốc giãn phế quản chủ vận beta-adrenergic. Terbutaline hoạt động bằng cách thư giãn các cơ của đường dẫn khí (phế quản) trong phổi. Điều này khiến đường thở mở ra, từ đó giúp bạn thở dễ dàng hơn. Ngoài ra, Terbutaline còn tác động được lên mạch máu ngoại vi, cơ trơn tử cung. Khi sử dụng ở liều cao có thể kích thích tim và thần kinh trung ương.Guaifenesin được sử dụng để giúp làm sạch chất nhầy hoặc đờm từ đường hô hấp khi bạn bị cảm lạnh hoặc cúm. Guaifenesin hoạt động bằng cách làm cho chất nhầy loãng hơn và dễ ho tống đờm hơn, giúp đường hô hấp được thông thoáng.Như vậy từ các tác dụng của 2 thành phần hoạt chất chính, thuốc Asbunyl được sử dụng để long đờm và giảm ho trong các trường hợp như sau:Hen phế quản. Viêm phế quản. Khí phế thủng. Các bệnh phổi gây co thắt phế quản và tăng tiết 2. Sử dụng thuốc Asbunyl như thế nào? Sử dụng thuốc bằng đường uống, mỗi ngày từ 2 đến 3 lần.Liều dùng thuốc Asbunyl cho người lớn mỗi lần là từ 2-3 muỗng cà phê thuốc (tương đương 10-15ml).Với trẻ em từ 7 đến 15 tuổi mỗi lần dùng 1-2 muỗng cà phê (tương đương 5-10ml), trẻ từ 3 đến 6 tuổi dùng 1 thìa rưỡi đến 1 thìa cà phê (khoảng 2,5 - 5ml), trẻ dưới 3 tuổi mỗi lần dùng một thìa rưỡi cà phê.Không sử dụng thuốc Asbunyl cho bất kì người nào bị dị ứng với thuốc.Không nên dùng thuốc này cho người bị bệnh cơ tim phì đại. Sử dụng thận trọng thuốc đối với người bị tiểu đường, người tăng nhạy cảm với các amin cường giao cảm (như bệnh nhân bị nhiễm độc giáp chưa được điều trị đúng mức).Đây là những lưu ý về các đối tượng đặc biệt khi sử dụng thuốc Asbunyl. Ngoài ra, cũng có một số trường hợp khác bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ trước như:Tăng huyết áp. Bệnh mạch máu ngoại vi. Tăng nhãn áp. Phì đại tiền liệt tuyến. Thuốc Asbunyl được khuyến cáo không dùng cho mẹ bầu và chỉ nên sử dụng cho phụ nữ có thai khi đã đánh giá được lợi ích cao hơn tác hại.Khi quá liều có thể gặp các triệu chứng như: nhức đầu, lo âu, hồi hộp, run, vọp bẻ, rối loạn nhịp tim, hạ huyết áp,... hay kết quả xét nghiệm có đường máu tăng, nhiễm acid lactic máu, hạ kali máu,...Thuốc này có thể gây tương tác với một số thuốc, hãy cho bác sĩ biết nếu bạn cũng đang sử dụng một trong số những thuốc sau: Thuốc ức chế MAO,Bảo quản thuốc Asbunyl ở nhiệt độ thấp hơn 30 độ C, nơi khô ráo. 3. Tác dụng không mong muốn của thuốc Asbunyl Một số các tác dụng ngoài ý muốn của 2 thành phần hoạt chất chính trong thuốc có thể xảy ra khi sử dụng thuốc Asbunyl chẳng hạn như:Với thành phần Terbutaline:Tăng nhịp tim. Thay đổi huyết ápĐánh trống ngực. Kích động thần kinh. Run cơChóng mặtĐau đầu. Buồn nôn, nôn. Bồn chồn. Khó ngủ, hoặc ngủ lịm, ngủ gà. Người yếu, nóng bừng mặt, tức ngực, ra mồ hôiÙ tai. Nổi mày đay. Phát ban. Phù phổi. Tăng đường huyết. Hạ kali máu. Tăng men gan. Co giật. Sốc phản vệVới thành phần Guaifenesin:Chóng mặtĐau đầu. Nôn, buồn nôn. Tiêu chảyĐau bụng. Ban da. Nổi mày đayĐây không phải danh sách đầy đủ tác dụng phụ và vẫn có thể còn một số điều bạn cần lưu ý trước và trong quá trình sử dụng thuốc, nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy tham khảo ý kiến từ bác sĩ hoặc dược sĩ.
vinmec
786
Bị mèo cắn chảy máu có cần tiêm phòng không? Mèo là loại động vật đáng yêu nên được nhiều người thích và nuôi trong nhà. Việc bị mèo cắn khi tiếp xúc hay chơi đùa với chúng là khó tránh khỏi. Điều đáng nói là mèo tiềm ẩn nhiều loại mầm bệnh có thể lây và gây hại cho sức khỏe con người, nguy hiểm nhất là bệnh dại. Vậy khi chẳng may bị mèo cắn chảy máu có cần tiêm phòng không? 1. Vết cắn của mèo nguy hiểm như thế nào? Cũng như nhiều loại động vật khác, mèo có thể nhiễm những loại mầm bệnh khác nhau, khi được nuôi trong nhà, mầm bệnh này có thể lây nhiễm cho con người thông qua vết cào, vết cắn,... Nếu chẳng may bị mèo nhiễm bệnh cắn, nước bọt của chúng sẽ tiếp xúc với da con người, do đó người bị lây bệnh từ mèo. Vết cắn của mèo có xu hướng trở nên nghiêm trọng cần phải được thăm khám để chỉ định tiêm phòng khi: - Vùng da bị cắn tấy đỏ, có mủ. - Người bị mèo cắn có dấu hiệu sốt. - Người bị mèo cắn có hệ miễn dịch suy yếu, mắc bệnh nền. - Tiêm phòng uốn ván lần gần nhất cách đây 5 năm đồng nghĩa với việc đã suy giảm miễn dịch với uốn ván. - Không rõ về nguồn gốc mèo đã cắn mình hoặc bị mèo hoang cắn. Thực tế thì tình huống mắc bệnh dại do bị mèo cắn không quá phổ biến. Tuy nhiên, vết cắn của mèo cũng cần được cảnh giác. Có khoảng 95% trường hợp người bị bệnh dại là do lây từ vết chó cắn còn tỷ lệ này từ vết mèo cắn chỉ khoảng 2 - 5%. Nguy cơ nhiễm dại do bị mèo cắn phụ thuộc vào lượng virus có trong nước bọt của mèo, thời điểm thực hiện và cách sát khuẩn, mèo cắn đã được tiêm phòng dại chưa,… Vì thế, sau khi bị mèo cắn trước tiên cần tìm cách bắt nhốt con mèo đó lại để theo dõi rồi tiến hành sơ cứu vết cắn và đi khám để bác sĩ kiểm tra, chẩn đoán xem có nguy cơ lây nhiễm bệnh hay không. 2. Nếu bị mèo cắn chảy máu có cần tiêm phòng không? 2.1. Xử lý vết thương ngay thời điểm bị mèo cắn Sau khi bị mèo cắn, trước khi tìm hiểu bị mèo cắn chảy máu có cần tiêm phòng không thì cần làm những việc sau càng sớm càng tốt: - Rửa vết thương: Hãy đặt vết thương dưới vòi nước đang xả mạnh, nếu là nước ấm thì càng tốt rồi dùng xà phòng diệt khuẩn hoặc dung dịch sát khuẩn nhẹ nhàng rửa vết thương trong 10 phút. - Băng vết thương: Lấy băng vô trùng quấn quanh vết mèo cắn không quá chật nhưng vẫn đảm bảo sao cho kín để không bị dính bụi, bị chịu các tác động ô nhiễm từ môi trường - Giữ vệ sinh cho vết thương: Cần giữ cho vùng bị mèo cắn luôn khô ráo, dùng cồn sát trùng vệ sinh hàng ngày thật sạch sẽ. Tuyệt đối không được làm những việc sau ở vết thương bị mèo cắn chảy máu: - Để các chất kích thích như ớt bột, nước ép, nhựa cây, chất kiềm, axit,... dính vào vết thương. - Dùng bất cứ loại lá nào đắp lên vết thương. 2.2. Khi bị mèo cắn chảy máu có cần tiêm phòng hay không? Với băn khoăn bị mèo cắn chảy máu có cần tiêm phòng không thì các chuyên gia khuyến cáo tiêm huyết thanh hoặc vắc xin phòng dại trong các trường hợp: - Bị mèo cắn chảy máu ở các khu vực tập trung dây thần kinh như: mặt, cổ, đầu, bộ phận sinh dục, ngón chân, ngón tay. Càng gần dây thần kinh thì virus càng di chuyển nhanh chóng và có sức phá hủy thần kinh càng mạnh. - Theo dõi mèo đã cắn và phát hiện thấy dấu hiệu: mắt đỏ ngầu, hung dữ, cơ thể tê liệt, chảy nhiều nước dãi, trốn vào góc tối, bỏ ăn, chết sau khi cắn người khoảng 7 - 10 ngày. - Vết cắn chảy nhiều máu, sâu. - Bị mèo hoang cắn và không thể nhốt để theo dõi được mèo. Tiêm vắc xin kết hợp huyết thanh phòng dại giúp ngăn ngừa được tới 99% nguy cơ lây bệnh dại từ vết cắn của mèo sang người. Ngay cả với vết cào xước do mèo cũng vẫn cần được tiêm phòng. Thời điểm tiêm vắc xin phòng dại tốt nhất là trong 24 - 48 giờ đầu sau khi bị mèo cắn. Không nên để lâu vì càng lâu thì hiệu quả của vắc xin càng giảm, sau 7 ngày bị mèo cắn mới tiêm thì việc tiêm gần như là không có tác dụng. Ngoài ra, những trường hợp theo dõi mèo và phát hiện các dấu hiệu mắc bệnh dại như đã nêu ở trên, mèo bị chết do dại thì cần tiêm phòng đủ 5 mũi vắc xin phòng dại trong vòng 1 tháng thì hiệu quả chống lại bệnh của vắc xin mới đảm bảo. Các trường hợp bị mèo cắn nhẹ, khu vực bị cắn xa dây thần kinh trung ương và con vật bị cắn không có bất cứ dấu hiệu bệnh dại nào, không bị chết thì có thể không cần tiêm phòng dại.
medlatec
907
Mũi gãy là do đâu, làm cách nào để có được dáng mũi thẳng như ý? Sở hữu chiếc mũi đẹp hài hòa với khuôn mặt là niềm mơ ước của nhiều người. Vì thế những người sở hữu một dáng mũi gãy thường có thể dễ rơi vào trạng thái tâm lý thiếu tự tin trong giao tiếp hàng ngày. Vậy nguyên nhân gây dáng mũi gãy là do đâu, có thể khắc phục bằng cách nào, những vấn đề này sẽ được giải đáp trong nội dung chia sẻ dưới đây. 1. Như thế nào là mũi gãy? Mũi gãy tức là phần sống mũi không thẳng mà thường bị đứt đoạn, gồ ghề nên hai bên mũi không cân. Xét tổng thể thì đây là dáng mũi thiếu tính thẩm mỹ, khiến cho khuôn mặt không được đẹp tự nhiên. Có nhiều dáng mũi gãy khác nhau như:- Gãy khúc sống mũi: có một điểm nhô cao lên so với phần còn lại trên xương sống mũi. - Sống mũi lõm, gãy: xương sống mũi có phần bị lõm thấp xuống so với các phần còn lại. - Sống mũi gãy ngang: tại điểm bị gãy, sống mũi lệch về một bên.2. Sống mũi gãy là do đâu? Có rất nhiều nguyên nhân gây nên tình trạng mũi gãy trong đó có nguyên nhân bẩm sinh nhưng cũng có nguyên nhân do chấn thương, do hậu quả từ phẫu thuật thẩm mỹ,... - Mũi gãy bẩm sinh Khi mang thai nếu người mẹ có vấn đề bất thường về sức khỏe có thể tác động đến thai nhi và khiến cho xương sống mũi của thai nhi bị gãy. Trên phương diện này cần lưu ý rằng đặc điểm mũi gãy của cha mẹ không di truyền cho con. - Bị chấn thương Nếu phải chịu một va đập mạnh nào đó vào mũi thì xương sống mũi cũng có thể bị đứt đoạn. Tuy nhiên, không giống như chấn thương ở mô mềm, khi đã bị chấn thương thì xương sống mũi rất khó hồi phục lại bình thường.3. Khắc phục tình trạng mũi gãy bằng cách nào? 3.1. Vì sao nên tìm cách khắc phục mũi gãy? Sở dĩ nhiều người muốn tìm cách khắc phục tình trạng mũi gãy để có được sống mũi thẳng hài hòa là bởi vì:- Trên khía cạnh thẩm mỹ, dáng mũi gãy xét trong tổng thể khuôn mặt sẽ làm khuôn mặt không có sự cân đối, không có nét đẹp tự nhiên. Vì thế người có sống mũi gãy dễ mắc tâm lý tự ti khi đối diện trước người khác. - Trên phương diện sức khỏe, sống mũi không thẳng có thể làm lệch vách ngăn mũi từ đó tăng nguy cơ mắc bệnh viêm xoang, dễ bị chảy máu cam, ngạt mũi, mất khứu giác, ngủ ngáy,...3.2. Giải pháp khắc phục tình trạng mũi gãy Mỗi phương pháp này phù hợp với những đối tượng nhất định và có những ưu nhược điểm riêng nên bác sĩ thẩm mỹ sẽ thăm khám và tư vấn phương pháp phù hợp cho từng ca nâng mũi. - Mài gồ xương mũi Phương pháp mài gồ xương mũi phù hợp với những người bị mũi gãy ở mức độ nhẹ khiến cho hai bên mặt không mất cân đối nhiều. Để phẫu thuật, bác sĩ sẽ dùng dụng cụ chuyên dụng để mài phần xương sống mũi gồ lên nhờ đó sống mũi sẽ được chỉnh hình thẳng lại để có được khuôn mặt đẹp hài hòa. Mài gồ xương mũi là phương pháp phẫu thuật không đau, quy trình tiến hành đơn giản, không lo hình thành sẹo và vẫn giúp cho dáng mũi trở nên thanh thoát. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ làm đẹp hiện đại bạn có thể yên tâm rằng việc khắc phục dáng mũi gãy không quá khó khăn và bạn hoàn toàn chủ động được trong việc đưa ra quyết định làm đẹp cho mình. Tuy nhiên, để có được những trải nghiệm làm đẹp an toàn, đạt mục đích thẩm mỹ, hãy nhớ tìm hiểu kỹ để trao gửi niềm tin đúng nơi.
medlatec
693
Thông tin cần biết về bệnh Sarcoma Ewing ở trẻ em Sarcoma Ewing là một loại ung thư hiếm gặp, thường ảnh hưởng đến xương và các mô mềm. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, tỷ lệ sống sót sau 5 năm đối với Sarcoma Ewing khu trú là 70%. Bệnh nhân mắc bệnh di căn có tỷ lệ sống sót sau năm năm từ 15 phần trăm đến 30%. Do đó phát hiện bệnh sớm là yếu tố then chốt trong điều trị Sarcoma Ewing. 1. Sarcoma Ewing là bệnh gì? Sarcoma Ewing là một loại ung thư hiếm gặp thường xảy ra ở trẻ em và thanh niên. Vùng cơ thể bị ảnh hưởng bởi Sarcoma Ewing có thể bao gồm xương chân, tay, bàn chân, bàn tay, ngực, xương chậu, cột sống hoặc hộp sọ. Khi Sarcoma Ewing ảnh hưởng đến các mô mềm, thường gây tổn thương thân, tay, chân, đầu cổ, khoang bụng và một số bộ phận khác của cơ thể. Khi so sánh với các bệnh ung thư khác, các khối u xương ác tính như Sarcoma Ewing rất hiếm. Trong số những khối u xương hiếm gặp, Sarcoma Ewing là loại u phổ biến thứ hai ở trẻ em và thanh niên. Theo số liệu về trẻ em dưới 15 tuổi, cứ 1 triệu trẻ thì có khoảng 1,7 trẻ mắc bệnh.Hiện nay vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác của Sarcoma Ewing.Hầu hết các bệnh ung thư được biết là phát sinh từ một loại mô hoặc cơ quan nhất định. Ví dụ, ung thư vú phát sinh từ các tế bào vú. Tuy nhiên, trong trường hợp Sarcoma Ewing, các bác sĩ không biết chính xác loại tế bào nào là nơi ung thư bắt đầu. Chúng ta đã biết ung thư hình thành khi có những thay đổi xảy ra trong nhiễm sắc thể của tế bào. Trong bệnh Sarcoma Ewing, vật chất di truyền trong nhiễm sắc thể số 11 và số 22 không khớp với nhau. Bất thường di truyền này không được di truyền từ cha mẹ mà những thay đổi về nhiễm sắc thể này xảy ra sau khi đứa trẻ được sinh ra. Các bác sĩ chưa xác định được bất kỳ yếu tố nguy cơ nào khiến trẻ dễ mắc Sarcoma Ewing. Triệu chứng phổ biến của Sarcoma Ewing là cảm giác đau và có thể sưng tại vị trí khối u. Tuy nhiên, khối u có thể tồn tại trong nhiều tháng trước khi trở nên đủ lớn để gây đau và sưng. Trong một số trường hợp, triệu chứng đầu tiên của Sarcoma Ewing là sự hiện diện của một khối bất thường. Do đó, cha mẹ cần lưu ý đến những bất thường trên cơ thể trẻ để kịp thời phát hiện bệnh. 2. Phân chia các giai đoạn của Sarcoma Ewing được thực hiện như thế nào? Việc phân chia các giai đoạn của bệnh Sarcoma Ewing được thực hiện để tìm ra mức độ di căn của ung thư trong cơ thể. Bác sĩ sẽ yêu cầu thực hiện một số xét nghiệm để tìm ra giai đoạn ung thư. Các loại xét nghiệm có thể bao gồm:Khám sức khỏe tổng quát. Xét nghiệm máu. Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang, quét CAT (chụp CT), chụp cắt lớp phát xạ Positron (quét PET), chụp cộng hưởng từ (MRI)Các thủ thuật bao gồm chọc hút và sinh thiết tủy xương. Sinh thiết là lấy các tế bào ung thư hoặc một phần của khối u để xem là loại khối u nào và đang ở giai đoạn nào. Các khối u Sarcoma Ewing đôi khi được gọi là khối u tế bào nhỏ màu xanh lam (tế bào tròn) do hình thể của chúng dưới kính hiển vi. Sarcoma Ewing lây lan đến các bộ phận khác của cơ thể thông qua mô, bạch huyết và hệ thống máu. Giai đoạn ung thư xác định mức độ lan rộng của khối u và là một yếu tố quan trọng để bác sĩ lựa chọn liệu pháp điều trị phù hợp. 3. Thủ tục phẫu thuật được sử dụng để điều trị Sarcoma Ewing Điều trị Sarcoma Ewing thường bắt đầu bằng phẫu thuật để loại bỏ ung thư, tiếp đến có thể sử dụng hóa trị hoặc xạ trị. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ tất cả các tế bào ung thư. Tuy nhiên, việc lập kế hoạch phẫu thuật cũng phải cân nhắc xem sẽ ảnh hưởng như thế nào đến khả năng đi lại và cuộc sống hàng ngày của bệnh nhân. Phẫu thuật cho u Sarcoma Ewing có thể bao gồm việc loại bỏ một phần nhỏ xương hoặc cắt bỏ toàn bộ chi. Quy trình được sử dụng sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cả kích thước và vị trí của khối u. Bác sĩ phẫu thuật sẽ chỉ định loại phẫu thuật tùy thuộc vào tình trạng bệnh và nhu cầu của bệnh nhân. Các loại phẫu thuật bao gồm:Cắt cụt chi: Cắt bỏ một chi.Liệu pháp cứu cánh cho Sarcoma Ewing khu trú: khối u và một số mô lành xung quanh được loại bỏ bằng cách sử dụng một vết rạch.Phẫu thuật cho Sarcoma Ewing di căn hoặc tái phát: Nếu Sarcoma Ewing di căn hoặc tái phát, nó thường di căn đến phổi. Trường hợp này bệnh nhân có thể cần cắt bỏ các khu vực bị ảnh hưởng ở phổi.Phẫu thuật tái tạo: Có thể cần ghép da và cấy ghép bộ phận giả sau khi phẫu thuật.Phẫu thuật tạo hình xoay: Đây là một thủ thuật được áp dụng cho những bệnh nhân bị ung thư xương đùi hoặc xương chày dẫn đến phải cắt cụt chi. Một phần của xương chân và xương đùi có chứa khối u sẽ được loại bỏ. Sau đó bác sĩ sẽ thực hiện tạo hình xương bằng cách xoay phần dưới của chân (bao gồm cả bàn chân và mắt cá chân) 180 độ về phía sau để tạo ra một “khớp gối” mới và gắn vào đùi. Sau đó bác sĩ sẽ tiến hành ghép cẳng chân và bàn chân giả.Trong trường hợp có khối u ở ngực, có thể cần phải phẫu thuật cắt bỏ lồng ngực nếu sarcoma đã di căn đến phổi. Có thể cần phải cắt bỏ một số xương sườn và thay thế bằng vật liệu phục hình. Nếu khối u nằm trong khung chậu, khung chậu có thể cần được tái tạo lại. 4. Những rủi ro liên quan đến phẫu thuật Sarcoma Ewing là gì? Giống như các loại phẫu thuật khác, phẫu thuật điều trị Sarcoma Ewing có những rủi ro và tác dụng phụ. Chúng có thể bao gồm:Phản ứng với thuốc gây mê. Các phản ứng có thể bao gồm thở khò khè, phát ban, sưng tấy và hạ huyết áp. Sự chảy máu. Sự nhiễm trùng. Các cục máu đông. Các vấn đề về vết thương như sẹo, vết thương lâu lành. Ghép xương bị lỏng hoặc gãy.Cần nhiều phẫu thuật hơn trong tương lai đặc biệt là ở trẻ em đang lớn để thay chân giả. 5. Quá trình phục hồi sau phẫu thuật điều trị Sarcoma Ewing Bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn về kế hoạch chăm sóc sau phẫu thuật và các loại thuốc bạn cần sử dụng như thuốc điều trị đông máu, chống táo bón, nhiễm trùng, thuốc giảm đau. Bác sĩ cũng sẽ dặn dò bạn về các hoạt động cần hạn chế, kế hoạch vật lý trị liệu và các thông tin quan trọng khác trước khi xuất viện. Mức độ hồi phục sẽ phụ thuộc vào loại và mức độ phẫu thuật. Phục hồi chức năng là một phần quan trọng trong kế hoạch điều trị Sarcoma Ewing.Hiện nay, những tiến bộ lớn trong điều trị sarcoma Ewing đã giúp cải thiện triển vọng cho bệnh nhân. Sau khi hoàn thành liệu trình điều trị, nên theo dõi suốt đời để đề phòng các tác dụng muộn có thể xảy ra của hóa trị và xạ trị cường độ cao.
vinmec
1,365
Chuyên gia giải đáp: Cắt bỏ túi mật có ảnh hưởng gì đến sức khoẻ không? Hiện nay tỷ lệ mắc bệnh sỏi túi mật ngày càng gia tăng do thay đổi trong thói quen sinh hoạt cũng như ăn uống, ít vận động và chứng thừa cân, béo phì,... Do đó có rất nhiều người đã phải tiến hành cắt túi mật. Vậy cắt bỏ túi mật có ảnh hưởng gì đến sức khỏe không và phương pháp phòng ngừa bệnh nên áp dụng là gì? 1. Chức năng của túi mật và triệu chứng khi bị sỏi túi mật Túi mật nằm ở ngay cạnh gan, đây là một bộ phận có nhiệm vụ dự trữ mật tiết ra từ gan trước khi lượng mật này chảy vào ruột non. Mật có tác dụng giúp phân giải chất béo và tiêu hóa thức ăn. Khi trong túi mật xảy ra hiện tượng lắng đọng bất thường sẽ hình thành nên sỏi mật. Những viên sỏi này sẽ khiến người bệnh bị đau bụng, lâu ngày dẫn tới viêm tụy và viêm túi mật. Có khoảng 30% số bệnh nhân bị sỏi túi mật là bộc lộ triệu chứng và biểu hiện thường gặp nhất chiếm 86% trong số các trường hợp là có cơn đau quặn mật với những đặc điểm như sau: Đau vùng thượng vị hoặc vị trí hạ sườn phải, dễ bị nhầm lẫn với cơn đau dạ dày; Đau thành từng cơn hoặc đau liên tục, nhất là sau khi ăn xong hoặc đau về buổi đêm. 2. Khi nào cần chỉ định mổ sỏi túi mật Những trường hợp cần chỉ định cắt bỏ túi mật bao gồm: Tắc nghẽn mạn tính ống dẫn mật; Bệnh túi mật diễn biến phức tạp: hội chứng Mirizzi, viêm tụy do sỏi mật, viêm túi mật, lỗ rò túi mật tá tràng, ung thư túi mật; Người bệnh bị suy giảm miễn dịch, mắc bệnh hồng cầu hình liềm, đang chờ phẫu thuật cấy ghép nội tạng; Vôi hóa túi mật; Túi mật không hoạt động; Túi mật có polyp lớn hơn 10mm hoặc kích thước polyp tăng nhanh; Sỏi mật có đường kính lớn hơn 3cm, đặc biệt là ở khu vực có nhiều người mắc ung thư túi mật; Bệnh nhân đái tháo đường: có thể không chỉ định cắt túi mật, tuy nhiên cần cân nhắc phẫu thuật vì nếu túi mật bị viêm thì sẽ rất nguy hiểm; Đối với trường hợp sỏi mật không gây triệu chứng thì thường hạn chế chỉ định phẫu thuật vì chỉ có khoảng từ 2 - 3% những bệnh nhân này tiến triển thành sỏi mật có triệu chứng mỗi năm. 3. Cắt bỏ túi mật có ảnh hưởng gì đến sức khoẻ không? Cũng tương tự như các cuộc phẫu thuật khác, không ít người bệnh cảm thấy lo lắng liệu cắt bỏ túi mật có ảnh hưởng gì đến sức khỏe không. Khi túi mật không còn nữa, mật sẽ được đổ trực tiếp từ gan vào ruột non khiến ruột bị kích thích và có khoảng 50% trường hợp bệnh nhân bị đi ngoài phân lỏng. Dấu hiệu này thường sẽ kéo dài từ 3 - 6 tháng và bệnh nhân nên áp dụng chế độ ăn ít chất béo để cải thiện tình trạng này. Sau thời gian trên người bệnh sẽ trở lại bình thường. Ngoài ra, có khoảng 10 - 15% trường hợp sau khi cắt túi mật gặp phải các triệu chứng như khó tiêu, đau bụng, vàng mắt, vàng da, sốt cao, tiêu chảy,... biểu hiện thoáng qua và thường sẽ biến mất sau một vài tuần. Tuy nhiên cũng có khi lại dai dẳng trong thời gian dài (vài tháng hoặc nhiều năm). Nếu người bệnh có bất kỳ biểu hiện nào dưới đây sau khi cắt túi mật được một vài tuần, hãy đi tái khám: Buồn nôn hoặc nôn mửa; Sốt hay rét run; Chướng bụng; Có dấu hiệu sưng, tấy đỏ xung quanh vết mổ; Vàng mắt, vàng da; Co rút hoặc bị đau bụng nghiêm trọng. Tuổi thọ của bệnh nhân sẽ không bị ảnh hưởng bởi phẫu thuật cắt bỏ túi mật. Không ít trường hợp sau khi mổ sức khỏe còn được cải thiện do áp dụng nếp sinh hoạt, ăn uống lành mạnh hơn. Việc tiêu thụ ít những thức ăn nhiều dầu và chất béo, các thực phẩm chế biến sẵn sẽ có tác dụng giúp giảm cân, hạn chế nguy cơ phát triển các bệnh lý như tiểu đường, bệnh tim và cao huyết áp. Khi mỗi ngày chúng ta nạp vào cơ thể ít calo hơn thì sẽ dễ dàng tiêu hóa thức ăn, năng lượng nhờ đó cũng được sử dụng một cách hiệu quả hơn. 4. Phòng ngừa bệnh sỏi mật Phương pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa nguy cơ mắc sỏi túi mật đó là xây dựng một chế độ ăn uống khoa học, đầy đủ chất dinh dưỡng và lành mạnh như: Giảm mỡ: Không chỉ riêng gì bệnh sỏi mật mà đối với cả các bệnh lý khác hoặc thậm chí là khi cơ thể bạn đang hoàn toàn khỏe mạnh thì cũng nên hạn chế việc tiêu thụ thực phẩm nhiều dầu mỡ. Nguyên nhân là vì khi chúng ta ăn nhiều mỡ, lượng mật chảy xuống ruột không đều và kích thích sự co bóp quá mức của túi mật, một phần mật sẽ cùng cholesterol tham gia vào quá trình tạo sỏi ở túi mật. Khi hàm lượng cholesterol nhiều tới mức dư thừa, axit mật không đủ khả năng để hòa tan thì nó sẽ dần kết tụ lại thành sỏi mật. Phần lớn các sỏi mật đều là do hiện tượng này tạo thành. Tăng đạm: Điều này giúp thúc đẩy sự tái tạo của các tế bào gan đang bị tổn thương, có tác dụng chống lại tình trạng thoái hóa mỡ tế bào gan. Bổ sung nhiều vitamin C và B và chất xơ: Các thực phẩm giàu vitamin C, B và chất xơ rất tốt cho hệ tiêu hóa và chúng được tìm thấy nhiều trong rau xanh, hoa quả tươi. Nên ăn các loại thực phẩm như: Các loại nước ép hoa quả, bánh kẹo giảm thành phần bơ trứng, rau tươi; ăn các loại thịt, cá nạc như cá chép, cá quả, thịt bò, nạc thăn lợn; các loại đậu đỗ như đậu đen, đậu tương, đậu xanh. Dùng thêm một số sản phẩm lợi mật như lá chanh và nghệ. Tránh các thực phẩm như: Không nên ăn quá nhiều cacao, trà, cà phê, socola; dầu dừa, dầu cọ, nội tạng động vật hay thịt cá nhiều mỡ; hạn chế ăn nhiều lòng đỏ trứng. Tăng cường vận động thể dục thể thao: Vận động hợp lý và hiệu quả sẽ góp phần tăng hoạt động cơ, kích thích nhu động mật và giảm thiểu tình trạng ứ trệ dịch mật. Nhờ vậy hệ tiêu hóa cũng hoạt động năng suất hơn, hạn chế nguy cơ hình thành sỏi mật. Một số bộ môn thể thao như chạy chậm, đi bộ, tập yoga, tập dưỡng sinh rất có lợi đối với mọi độ tuổi. Nếu có điều kiện, bạn nên vận động khoảng 30 phút vào mỗi buổi sáng và chiều. Bên cạnh đó cần đảm bảo số lượng bữa ăn trong ngày, không nhịn ăn sáng để mật được điều tiết liên tục không thể lắng đọng hình thành sỏi.
medlatec
1,226
Công dụng thuốc Roswera Thuốc Roswera thuộc nhóm thuốc tim mạch được bào chế ở dạng viên nén bao phim. Thành phần chính của thuốc Roswera là rosuvastatin được chỉ định điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát, rối loạn lipid máu, tăng cholesterol kiểu đồng hợp tử... Tuy nhiên, trong quá trình điều trị với thuốc Roswera có thể gặp một số tác dụng phụ không mong muốn như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, táo bón... Vì vậy, người bệnh nên tìm hiểu kỹ thông tin trước khi sử dụng. 1. Cơ chế tác dụng của thuốc Roswera Thuốc Roswera có chứa thành phần rosuvastatin - chất ức chế chọn lọc và cạnh tranh trên men HMG-Co. A reductase- men xúc tác quá trình chuyển đổi 3 hydroxy 3 methylglutaryl coenzyme A thành mevalonate tiền chất của cholesterol. Vị trí tác động chính của hợp chất này là gan, cơ quan đích giúp làm giảm cholesterol trong cơ thể.Hơn nữa hợp chất này còn làm tăng số lượng thụ thể LDL trên bề mặt tế bào ở gan và làm tăng hấp thu cũng như dị hóa LDL và ức chế sự tổng hợp VLDL ở gan khá hiệu quả. 2. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng thuốc Roswera Thuốc Roswera có tác dụng gì. Thuốc Roswera được chỉ định trong điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát bao gồm tăng cholesterol máu gia đình kiểu dị hợp hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp với loại IIB. Ngoài ra, thuốc Roswera có thể sử dụng trong điều trị tăng cholesterol máu gia đình kiểu đồng hợp tử. 3. Liều lượng và cách thức sử dụng thuốc Roswera Thuốc Roswera được sử dụng bằng đường uống với liều khởi đầu khuyến nghị liều lượng từ 5 đến 10mg và sử dụng ngày một lần. Nếu cần có thể điều chỉnh liều sau mỗi 4 tuần và tuân thủ chỉ định của bác sĩ. Liều thuốc Roswera 40mg được sử dụng khi tăng cholesterol máu nặng có nguy cơ cao về bệnh tim mạch đồng thời không đạt được mục tiêu điều trị ở liều 20mg. Những trường hợp bệnh nhân này phải được theo dõi thường xuyên.Với những bệnh nhân có tiền sử bệnh gan cần thận trọng khi sử dụng Roswera, bởi vì bệnh nhân có thể có yếu tố tiêu cơ vân như suy thận, nhược giáp, tiền sử độc tính trên cơ do các chất ức chế men HMG Co. A. Hoặc những trường hợp nghiện rượu, có các tình trạng gây tăng nồng độ thuốc trong máu. Không nên sử dụng thuốc khi nhiễm khuẩn hoặc hạ huyết áp, đại phẫu, chấn thương, rối loạn điện giải, nội tiết, chuyển hóa nặng.Cần lưu ý: Liều điều trị khuyến cáo trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Roswera, người bệnh cần tuân theo chỉ định của bác sĩ. 4. Xử trí quên liều và quá liều thuốc Roswera Nếu quên liều Roswera hãy sử dụng khi nhớ ra vào lúc sớm nhất. Tuy nhiên, khoảng cách giữa liều Roswera quên và liều tiếp theo quá gần nhau hãy bỏ qua liều quên. Người bệnh không nên sử dụng gấp đôi liều Roswera, vì có thể gây ra tình trạng quá liều thuốc. Để khắc phục tình trạng bỏ lỡ liều thuốc Roswera, người bệnh có thể thực hiện đặt chuông báo thức hoặc nhờ người thân nhắc nhở.Trong trường hợp vô tình sử dụng thuốc Roswera quá liều so với quy định và xuất hiện một số dấu hiệu không mong muốn, những người thân cần đưa người bệnh đi bệnh viện cấp cứu ngay lập tức. 5. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Roswera Thuốc Roswera có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, với mỗi trường hợp tác dụng phụ của thuốc Roswera có thể xảy ra ở mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng.Một số tác dụng phụ thường gặp do Roswera gây ra bao gồm: buồn nôn và nôn, đau đầu, đau cơ, ... Những tác dụng phụ này có thể xảy ra lúc bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều lượng thuốc Roswera. Thông thường, những phản ứng phụ do thuốc Roswera có thể thoáng qua hoặc giảm dần theo thời gian.Tuy nhiên, một số trường hợp thuốc Roswera có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn nghiêm trọng với các phản ứng hiếm gặp. Những phản ứng này có thể xuất hiện chỉ sau vài phút khi sử dụng thuốc Roswera hoặc lâu hơn trong vòng một vài ngày. Khi xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng như: phát ban, mề đay, rối loạn hệ cơ xương, mô liên kết và xương, tiêu cơ, suy nhược, tăng transaminase...Một số lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc Roswera:Đối với phụ nữ đang mang thai và nuôi con bú nên thận trọng khi sử dụng thuốc Roswera. Người bệnh cần được tư vấn sử dụng thuốc Roswera từ bác sĩ, đồng thời phân tích kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro trước khi sử dụng thuốc.Thuốc Roswera có thể thay đổi khả năng hoạt động cũng như gia tăng ảnh hưởng tác dụng phụ. Vì vậy, để tránh tình trạng tương tác thuốc người bệnh nên cung cấp cho bác sĩ danh sách thuốc sử dụng trước đó, bao gồm thuốc kê đơn và không kê đơn, thảo dược,...Thuốc có tác động đến sự tỉnh táo của người sử dụng. Vì vậy, nếu người bệnh thường xuyên phải thực hiện công việc điều khiển máy móc hoặc lái xe cần độ tập trung cao nên lưu ý khi sử dụng thuốc Roswera.Thận trọng khi sử dụng thuốc Roswera cho các đối tượng có rối loạn chức năng gan.Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Roswera, người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và dùng theo liều lượng đã được bác sĩ chỉ định để đạt hiệu quả tốt nhất.
vinmec
1,010
Chăm sóc người bệnh ung thư dạ dày như thế nào? Cách chăm sóc người bệnh ung thư dạ dày như thế nào là vấn đề được đông đảo bạn đọc quan tâm. Lý do bởi, yếu tố tinh thần, chế độ dinh dưỡng, luyện tập ảnh hưởng rất lớn tới hiệu quả điều trị ung thư dạ dày. Trước khi bắt đầu tiếp nhận các phương pháp điều trị, bệnh nhân ung thư dạ dày phải luôn giữ cho tinh thần thoải mái, lạc quan, đảm bảo dinh dưỡng, tăng cường rèn luyện. Trong và sau quá trình điều trị ung thư, người nhà bệnh nhân cần lưu ý: 1. Chế độ dinh dưỡng Nếu bệnh nhân phải thực hiện phẫu thuật ung thư dạ dày, những ngày đầu sau phẫu thuật sẽ chưa có nhu động ruột nên được nuôi dưỡng bằng dịch truyền. Tùy thuộc vào từng trường hợp mà bác sĩ sẽ chỉ định cho ăn theo đường nào và khi nào thì có thể tiến hành ăn được. Tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý và phương pháp phẫu thuật người bệnh sẽ được chỉ định cho ăn theo đường nào và khi nào thì có thể tiến hành ăn được. Trong những ngày đầu được ăn, bệnh nhân cần: Với những bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn cuối, cần dựa theo tình hình sức khỏe để ăn uống phù hợp. Có thể dùng thực phẩm để hỗ trợ điều trị bệnh. Ngoài các thực phẩm mềm, dễ tiêu hóa, bệnh nhân nên ăn thêm các món ăn làm từ sợi như bún phở miến, cháo kê… có tính dễ tiêu và giảm đau, giảm kích ứng dạ dày; nên uống thêm các thực phẩm như sữa, trứng, cà chua, mận, trà nhân sâm… để giảm nhẹ các triệu chứng chóng mặt, suy nhược, buồn nôn… Với các phương pháp điều trị ung thư dạ dày khác (hóa trị, xạ trị, điều trị nhắm mục tiêu…), chế độ dinh dưỡng trên cũng có thể được áp dụng. Tốt nhất, người nhà bệnh nhân cần hỏi bác sĩ điều trị trực tiếp về cách chăm sóc người bệnh ung thư dạ dày như thế nào để đưa ra kế hoạch và chế độ dinh dưỡng phù hợp. 2. Chế độ nghỉ ngơi Trong tuần đầu sau phẫu thuật bệnh nhân nên hạn chế đi lại. Bệnh nhân ung thư dạ dày cần có chế độ nghỉ ngơi thích hợp, tránh hoạt động mạnh, lao động quá sức. Đặc biệt, trong tuần đầu sau phẫu thuật bệnh nhân nên nằm nghỉ ngơi, hạn chế đi lại. 3. Theo dõi các biến chứng Các phương pháp điều trị đều có thể có những tác dụng phụ, biến chứng. Điều quan trọng là người nhà bệnh nhân cần theo dõi sát sao, nếu thấy có dấu hiệu nhiễm trùng ở vết mổ, đầy hơi, chướng bụng… cần báo ngay cho bác sĩ để khắc phục kịp thời, tránh biến chứng đáng tiếc có thể xảy ra. Nếu thấy có dấu hiệu nhiễm trùng ở vết mổ, đầy hơi, chướng bụng… cần báo ngay cho bác sĩ để khắc phục kịp thời Sau khi kết thúc quá trình điều trị, người bệnh phải tuyệt đối tuân thủ các chỉ dẫn của bác sĩ. Đồng thời phải định kỳ đi kiểm tra tình trạng sức khỏe của bản thân để sớm phát hiện ra sự tái phát hoặc di căn của ung thư. Hầu hết các bác sĩ khuyên bệnh nhân theo dõi sức khỏe cẩn thận, khám thể chất và xem xét các triệu chứng 3-6 tháng/lần trong những năm đầu tiên, sau đó ít nhất 1 năm/lần. Đồng thời cũng nên làm các xét nghiệm. Bệnh nhân không cần chụp cắt lớp thường xuyên mỗi lần đến khám, nhưng nên chụp nếu có bất kỳ triệu chứng nghi ngờ.
thucuc
648
Nguyên nhân khiến rối loạn tiền đình hay tái phát Rối loạn tiền đình là căn bệnh phổ biến tuy nhiên nhiều người thường nhầm lẫn giữa rồi loạn tiền đình và thiểu năng tuần hoàn não, chỉ dùng thuốc hoạt huyết… Đó cũng là những nguyên nhân khiến rối loạn tiền đình hay bị tái phát. Nhiều người thường nhầm lẫn giữa rồi loạn tiền đình và thiểu năng tuần hoàn não Nhầm lẫn tai hại Nghiên cứu thực tiễn về cách điều trị của bệnh nhân mắc chứng “Rối loạn tiền đình” và Thiểu năng tuần hoàn não cho thấy, 80% người bệnh khi gặp chứng đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, ù tai… cho rằng mình bị thiểu năng tuần hoàn não trong khi họ chưa được bác sĩ thăm khám mà tự chẩn đoán. Ngoài ra, 70% số người được hỏi cho biết cách điều trị rối loạn tiền đình và thiểu năng tuần hoàn não là giống nhau. Đây là những nhầm lẫn tai hại nhất từ trước đến nay, điều này khiến việc sử dụng thuốc điều trị không đúng, làm các triệu chứng ngày càng trở nên nặng thêm. Xét về cơ bản thì triệu chứng của 2 căn bệnh này khá giống nhau, chẳng hạn: đau đầu, hoa mắt, chóng mặt, buồn nôn… Tuy nhiên thiểu năng tuần hoàn não đơn thuần là trạng thái suy giảm lượng máu lên não. Hay nói cách khác Thiểu năng tuần hoàn não chỉ là một trong những yếu tố nguy cơ gây nên Rối loạn tiền đình. Do vậy, dùng thuốc hoạt huyết chỉ giải quyết một phần nguyên nhân dẫn đến rối loạn tiền đình mà không giải quyết được căn nguyên của bệnh. Các phương pháp giúp chẩn đoán chính xác rối loạn tiền đình như chụp X quang, CT Scanner thậm chí phải sử dụng cộng hưởng từ (MRI) Vì vậy nếu điều trị rối loạn tiền đình mà chỉ dùng những sản phẩm có tác dụng hoạt huyết sẽ không thể trị hết căn nguyên gây ra bệnh khiến  không chữa dứt điểm được bệnh. Bệnh cứ hay tái phát đi tái phát lại nhiều lần. Giải pháp nào cho việc điều trị rối loạn tiền đình? Để xác định chính xác, người bệnh cần đi khám chuyên khoa nội thần kinh. Có thể bác sĩ sẽ chỉ định đo não đồ hoặc làm các xét nghiệm hình ảnh chẳng hạn như chụp X quang, CT Scanner thậm chí phải sử dụng cộng hưởng từ (MRI) để tìm đúng nguyên nhân gây hội chứng rối loạn tiền đình. Ngoài ra, rối loạn tiền đình còn xuất hiện ở những người thường xuyên làm việc căng thẳng, ít ngủ, thường xuyên uống rượu bia hoặc phụ nữ ở giai đoạn tiền mãn kinh. Tập thể dục là phương pháp hữu hiệu giúp phòng ngứa rối loạn tiền đình Để phòng ngừa hội chứng rối loạn tiền đình cách tốt nhất là bạn thường xuyên tập thể dục thể thao. Những người làm việc văn phòng có thể áp dụng các bài tập vận động vùng đầu, cổ gáy. Tập đẩy hơi vào 2 tai bằng cách dùng 2 bàn tay áp vào 2 bên tai mỗi ngày 50 – 100 lần. Uống nước thường xuyên, khoảng 2 lít/ngày, nên để ly nước lọc trên bàn làm việc nhằm để tập thói quen uống nước thường xuyên, tránh để quá khát mới uống nước và sử dụng các loại thuốc thảo dược có tác dụng điều trị căn nguyên gây ra bệnh.
thucuc
600
Yến sào giúp kích thích chuyện “yêu” Yến sào rất giàu các axit amin thiết yếu cho cơ thể như phosphor, sắt, kali và canxi. Yến sào thường được dùng cho các trường hợp cơ thể suy nhược, mệt mỏi, biếng ăn, khí huyết yếu kém... Ngoài ra, yến sào còn giúp tăng cường kích thích chuyện “yêu”, tăng sức đề kháng và miễn dịch cho cơ thể, bảo vệ da, chống nổi mụn, tàn nhang, vết nám... Dưới đây xin giới thiệu cùng bạn đọc. Yến thả gà: gà mái tơ 1 con, nửa tổ yến, nước, gia vị đủ dùng. Gà mái tơ cắt tiết, bỏ lông, bỏ lòng, mề, gan. Cho gà vào luộc chín rồi xé nhỏ. Yến làm sạch, hấp cách thủy chừng 30 phút rồi múc ra bát, đặt gà xé lên trên chan nước dùng được đun sôi (nước dùng có thể lấy nước luộc gà, pha thêm một chút bột đao hay bột sắn để tạo thành thứ nước sền sệt). Nên ăn nóng. Chè yến: yến sào khoảng 2 - 3g, hạt sen tươi 100g, đậu xanh 100g, đường phèn, gừng tươi, nước đủ dùng. Sen tươi lột vỏ cứng, vỏ lụa, dùng một cây tăm xuyên bỏ tim trong hạt sen, làm đến đâu thả ngâm trong thau nước sạch đến đó. Đun hạt sen và đỗ xanh cho nhừ. Sau đó thả yến đã được làm sạch cùng đường phèn và gừng vào, đun sôi 15 phút nữa là được, múc chè ra chén cho nguội. Ăn trước khi đi ngủ. Súp yến: xương gà hoặc lợn 1kg, hành tây 100g, thịt gà nạc (đã bỏ xương) 200g, yến sào, hành, hẹ mỗi thứ một ít. Hầm xương cùng với 3 lít nước, sau đó cho gia vị vào rồi để nước dùng nóng trên bếp. Thịt gà hấp chín, xé nhỏ thành sợi. Yến đã được chế biến, cho vào bát, hấp 10 - 15 phút rồi lấy ra. Cho khoảng 2 muỗng súp thịt gà xé sợi, châm nước dùng nóng, thả ít hành, hẹ cắt nhỏ, ăn nóng, khi ăn có thể cho thêm hạt tiêu. 
medlatec
357
Phẫu thuật Phaco: Điều trị dứt điểm đục thủy tinh thể Đục thủy tinh thể là bệnh lý về mắt có thể bắt gặp ở bất kỳ ai lúc tuổi già. Bệnh không chỉ khiến mắt nhìn mờ, khô, cộm, ngứa mà còn ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt hàng ngày. Phẫu thuật Phaco hiện nay là phương pháp ưu việt và duy nhất điều trị dứt điểm tình trạng này. 1. Tổng quan về đục thủy tinh thể Đục thủy tinh thể hay còn có tên gọi khác là bệnh cườm mắt, cườm khô, hay đục nhân mắt. Khi bị bệnh này, thủy tinh thể trong mắt của người bệnh bị mờ và không còn trong suốt. Do đó, ánh sáng khi chiếu vào mắt khó đi qua và không hội tụ được tại võng mạc. Điều này khiến mắt nhìn mờ, suy giảm thị lực và có nguy cơ dẫn đến mù lòa. Đục thủy tinh thể khiến người bệnh nhìn mờ, suy giảm thị lực Có nhiều nguyên nhân khác nhau có thể dẫn đến đục thủy tinh thể như: – Nguyên nhân nguyên phát: Bẩm sinh; Lão hóa tuổi già – Nguyên nhân thứ phát: Chấn thương mắt; Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc; Tiếp xúc nhiều với tia tử ngoại; Do các bệnh lý khác gây ra (viêm màng bồ đào, đái tháo đường, béo phì, tăng huyết áp,…) Bệnh thường diễn biến chậm và không gây đau đớn cho người bệnh. Vì vậy, rất khó để phát hiện ngay ở giai đoạn đầu. Khi bệnh tiến triển đến giai đoạn nặng hơn, lúc này người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng: – Giảm thị lực, nhìn mờ và khó – Mắt lóa và nhạy cảm hơn với ánh sáng – Cảm giác như có màn sương mờ che ở trước mắt – Đôi khi nhìn một vật thành hai (nhìn đôi) – Nhìn thấy chấm đen trước mắt – Khô, cộm, ngứa, nhức mắt – ….. Các triệu chứng này có thể xuất hiện trên một hoặc cả hai mắt. Khiến cho người bệnh cảm thấy khó chịu và gặp không ít khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. 2. Phẫu thuật Phaco trong điều trị đục thủy tinh thể 2.1 Phẫu thuật Phaco là gì? Phẫu thuật Phaco (tên tiếng anh: Phacoemulsification) là phương pháp phẫu thuật điều trị đục thủy tinh thể. Theo đó, bác sĩ sẽ tiến hành sử dụng sóng siêu âm để tán nhuyễn thể thủy tinh bị đục. Sau đó hút ra ngoài và thay vào bằng một thủy tinh thể nhân tạo phù hợp. Đây là phương pháp phẫu thuật hiện đại giúp điều trị dứt điểm đục thủy tinh thể. Nhờ đó, người bệnh lấy lại được thị lực và cải thiện được tầm nhìn một cách rõ rệt. Thủy tinh thể nhân tạo trong phẫu thuật được chia thành 2 loại chính: – Thủy tinh thể đơn tiêu cự – Thủy tinh thể đa tiêu cự Đặc điểm của nhân đơn tiêu cự là chỉ hỗ trợ tầm nhìn trong một khoảng nhất định (xa hoặc gần). Ngoài khoảng hỗ trợ này, người bệnh sẽ cần đeo thêm kính để nhìn rõ. Trong khi đó, nhân đa tiêu cự có thể giúp người bệnh nhìn tương đối rõ ràng ở nhiều cự ly. Gần như không cần sử dụng thêm kính. Phẫu thuật Phaco là phương pháp phẫu thuật điều trị đục thủy tinh thể Sự ra đời của thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự chính là một bước đột phá về công nghệ. Nó có thể giải quyết được phần lớn nhược điểm trên thủy tinh thể đơn tiêu. Tuy nhiên, một số bệnh nhân khi đặt thủy tinh thể đa tiêu có thể gặp một vài vấn đề. VD: Rối loạn thị giác, giảm thị lực khi trời tối, nhìn màu không sắc nét,… Nhìn chung, ở mỗi loại thủy tinh thể nhân tạo sẽ có những ưu, nhược điểm riêng. Tùy thuộc vào nhu cầu người bệnh, bác sĩ sẽ tư vấn loại nhân sao cho phù hợp. 2.2 Ưu điểm vượt trội Phẫu thuật mắt Phaco hiện nay được biết đến là phương pháp hiệu quả duy nhất điều trị dứt điểm đục thủy tinh thể. Được áp dụng tại hầu hết các bệnh viện lớn, phương pháp này sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như: – Thời gian phẫu thuật cực kỳ nhanh, thường chỉ trong 15 – 20 phút tùy theo thể trạng mắt – Bác sĩ sử dụng hoàn toàn sóng siêu âm để tán nhuyễn và hút thủy tinh thể bị đục ra ngoài. Không gây ra cảm giác đau hay chảy máu cho người bệnh. – Vết mổ nhỏ chỉ từ 2.2 – 2.6mm nên không cần khâu và không để lại sẹo. Giảm thiểu tối đa tỷ lệ loạn thị sau mổ. – Đầu Phaco lạnh giúp làm giảm đáng kể các tổn thương mô nội nhãn – Thị lực gần như hồi phục tức thì. Người bệnh chỉ cần theo dõi trong 4 tiếng là có thể xuất viện về ngay trong ngày. – Ít gây biến chứng và rất an toàn với thể trạng người cao tuổi 2.3 Quy trình thực hiện Vậy, quy trình phẫu thuật mắt bằng phương pháp Phaco được thực hiện như thế nào? – Bước 1: Bác sĩ tiến hành bôi sát trùng và gây tê vùng mắt. Thuốc tê có tác dụng giúp cho bệnh nhân không còn cảm giác đau trong suốt quá trình phẫu thuật. – Bước 2: Tạo một đường rạch nhỏ ở trên giác mạc – Bước 3: Tách lớp màng trước thể thủy tinh tại vị trí tiếp giáp với giác mạc. (Vị trí này còn được gọi với tên gọi khác là tiền phòng) – Bước 4: Tán nhuyễn và hút thể thủy tinh bị đục ra ngoài bằng sóng siêu âm cao tần – Bước 5: Hút bỏ phần vỏ còn lại bằng đầu tip I/A – Bước 6: Bác sĩ đặt thủy tinh thể nhân tạo vào dụng cụ bơm. Sau đó khéo léo đưa thủy tinh thể này vào mắt thông qua đường rạch nhỏ. Tiếp dụng điều chỉnh thủy tinh thể về vị trí chính xác và cố định lại. – Bước 7: Đường rạch trên giác mạc là rất nhỏ, nó có thể tự liền lại mà không cần khâu. Bác sĩ chỉ cần tiến hành khử trùng, băng mắt và sau đó kết thúc phẫu thuật. Thông thường, mỗi ca phẫu thuật chỉ kéo dài trong khoảng từ 15 đến 20 phút. Thời gian này sẽ tùy thuộc vào tình trạng mắt của bệnh nhân mới chớm đục hay đã đục chín. Sau khi phẫu thuật, người bệnh được đưa về phòng nghỉ ngơi theo dõi trong vòng 4 tiếng. Nếu sau thời gian này không xảy ra vấn đề gì, người bệnh có thể xuất viện về ngay. Thông thường phẫu thuật chỉ kéo dài trong 15 đến 20 phút Với hệ thống phòng khám, phòng mổ khang trang, hiện đại, thiết bị y tế được nhập khẩu uy tín 100%, chúng tôi mong muốn mang đến cho mỗi khách hàng trải nghiệm về một dịch vụ khám, chữa bệnh chất lượng cao và chuyên nghiệp nhất.
thucuc
1,209
Công dụng thuốc Phataumine Thuốc Phataumine thuộc nhóm thuốc hướng thần, bào chế ở dạng viên nén. Thành phần chính của thuốc là dimenhydrinate được chỉ định phòng chống nôn do nhiều nguyên nhân như say tàu xe. Tuy nhiên, thuốc Phataumine cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Phataumine người bệnh cần tìm hiểu kỹ các thông tin về thuốc Phataumine 1. Cơ chế tác dụng của thuốc Phataumine Thành phần chính của thuốc Phataumine là dimenhydrinate - kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất và thuộc dẫn xuất ehtanolamin. Cơ chế tác dụng của dimenhydrinate là cạnh tranh với histamin ở thụ thể H1và đồng thời có thể tác dụng kháng cholinergic, an thần gây ngủ và chống nôn. Mặc dù chưa có cơ chế chính xác trong dự phòng chống nôn say tàu xe, nhưng dimenhydrinate có thể giảm kích thích tiền đình đồng thời tác động đến ốc tai. Khi sử dụng dụng liều cao, thuốc có thể tác động tới các ống bán nguyệt của tai trong. Tác dụng chống nôn có thể tác động lên vùng nhận cảm hoá học. Và cơ chế chính là kích thích acetycholin ở hệ thống tiền đình và lưới - có thể là những nguyên nhân gây nôn khi đi tàu xe. 2. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng thuốc Phataumine Thuốc Phataumine được chỉ định trong điều trị chứng say tàu xe. Bên cạnh đó, thuốc Phataumine cũng được sử dụng trong phòng và điều trị các chứng buồn nôn do nhiều nguyên nhân khác nhau trừ trường hợp do hoá trị liệu ung thư.Tuy nhiên thuốc Phataumine cũng chống chỉ định với những trường hợp quá mẫn cảm với thành phần của thuốc. 3. Liều lượng và cách thức sử dụng thuốc. Phataumine Thuốc Phataumine được sử dụng bằng đường uốngĐối với trường hợp say tàu xe nên uống ít nhất nửa giờ trước khi khởi hành. Liều lượng cho người lớn sử dụng thuốc Phataumine từ 1 đến 2 viên/lần và có thể lặp lại liều này nếu cần sau 4 giờ khi còn đang đi tàu xe. Đối với trẻ từ 8 đến 12 tuổi, sử dụng thuốc Phataumine từ 1⁄2 đến 1 viên /lần và có thể sử dụng lặp lại nếu cần 4 giờ còn đi tàu xe. Đối với trẻ em từ 2 đến 8 tuổi sử dụng thuốc Phataumine đến 1/4 đến 1/2 viên /lần và có thể sử dụng lặp lại nếu cần 4 giờ còn đi tàu xe.Điều trị đối với trường hợp nôn và dự phòng nôn hoặc buồn nôn: liều lượng cho người lớn sử dụng thuốc Phataumine từ 1 đến 2 viên và sử dụng 3 lần/ngày. Đối với trẻ từ 8 đến 12 tuổi dùng thuốc Phataumine 1 viên và sử dụng ngày 3 lần. Đối với trẻ em từ 2 đến 8 tuổi sử dụng thuốc Phataumine đến 1/4 đến 1/2 viên /lần và sử dụng ngày 3 lần.Cần lưu ý: Liều điều trị khuyến cáo trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Phataumine, người bệnh cần tuân theo chỉ định của bác sĩ. 4. Xử trí quên liều và quá liều thuốc Phataumine Nếu quên liều Phataumine hãy sử dụng khi nhớ ra vào lúc sớm nhất. Tuy nhiên, khoảng cách giữa liều Phataumine quên và liều tiếp theo quá gần nhau hãy bỏ qua liều quên. Người bệnh không nên sử dụng gấp đôi liều Phataumine, vì có thể gây ra tình trạng quá liều thuốc. Để khắc phục tình trạng bỏ lỡ liều thuốc Phataumine, người bệnh có thể thực hiện đặt chuông báo thức hoặc nhờ người thân nhắc nhở.Trong trường hợp vô tình sử dụng thuốc Phataumine quá liều so với quy định và xuất hiện một số dấu hiệu không mong muốn, những người thân cần đưa người bệnh đi bệnh viện cấp cứu ngay lập tức. 5. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Phataumine Thuốc Phataumine có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, với mỗi trường hợp tác dụng phụ của thuốc Phataumine có thể xảy ra ở mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng.Một số tác dụng phụ thường gặp do Phataumine gây ra bao gồm: buồn nôn và nôn, đau đầu, khô miệng, ngủ... Những tác dụng phụ này có thể xảy ra lúc bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều lượng thuốc Phataumine. Thông thường, những phản ứng phụ do thuốc Phataumine có thể thoáng qua hoặc giảm dần theo thời gian.Tuy nhiên, một số trường hợp thuốc Phataumine có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn nghiêm trọng với các phản ứng hiếm gặp. Những phản ứng này có thể xuất hiện chỉ sau vài phút khi sử dụng thuốc Phataumine hoặc lâu hơn trong vòng một vài ngày. Khi xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng như: tăng tính nhầy nhớt chất tiết phế quản, rối loạn điều tiết, bí tiểu, táo bón, lú lẫn...Một số lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc Phataumine:Đối với phụ nữ đang mang thai và nuôi con bú nên thận trọng khi sử dụng thuốc Phataumine. Người bệnh cần được tư vấn sử dụng thuốc Phataumine từ bác sĩ, đồng thời phân tích kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro trước khi sử dụng thuốc.Thuốc Phataumine có thể thay đổi khả năng hoạt động cũng như gia tăng ảnh hưởng tác dụng phụ. Vì vậy, để tránh tình trạng tương tác thuốc người bệnh nên cung cấp cho bác sĩ danh sách thuốc sử dụng trước đó, bao gồm thuốc kê đơn và không kê đơn, thảo dược,...Thuốc có tác động đến sự tỉnh táo của người sử dụng. Vì vậy, nếu người bệnh thường xuyên phải thực hiện công việc điều khiển máy móc hoặc lái xe cần độ tập trung cao nên lưu ý khi sử dụng thuốc Phataumine.Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Phataumine, người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và dùng theo liều lượng đã được bác sĩ chỉ định để đạt hiệu quả tốt nhất.
vinmec
1,043
Có thai mấy tháng thì nghén? Cách hạn chế tình trạng ốm nghén Xin chào bác sĩ! Có thai mấy tháng thì nghén khiến nhiều chị em băn khoăn. Bạn Giang thân mến! Ốm nghén là một dấu hiệu chính xác cho thấy bạn đang mang thai, với những triệu chứng khiến các mẹ khó chịu, mệt mỏi, thậm chí là không muốn ăn uống gì, có thể dẫn đến tình trạng mất nước, thiếu hụt dinh dưỡng. Có thai mấy tháng thì nghén? Thông thường, ốm nghén diễn ra trong 3 tháng đầu thai kỳ, có thể bắt đầu sớm nhất vào khoảng tuần 4 – 6, hoặc có thể trễ hơn vào khoảng tuần 8 đến tuần 12 của thai kỳ và thường sẽ được cải thiện vào khoảng tuần thứ 14 – 20 của thai kỳ. Về mặt sinh học, thai nghén được cho rằng có tác dụng bảo vệ thai nhi, là dấu hiệu cho thấy thai nhi đang phát triển tốt. Các nội tiết tố tăng cao đầu thai kỳ có thể bảo vệ thai nhi khi đang non nớt. Ốm nghén thường xuất hiện nhiều hơn ở những mẹ bầu mang đa thai, mẹ bầu dễ bị say tàu xe, mới làm mẹ lần đầu, phụ nữ thường áp lực, stress… Tuy nhiên, không phải ai cũng bị ốm nghén, có một số chị em khi mang bầu không bị gặp phải những triệu chứng khó chịu này, hoặc chỉ bị một số triệu chứng nhẹ. Ốm nghén thường xuất hiện nhiều hơn ở những mẹ bầu mang đa thai, dễ bị say tàu xe, mới làm mẹ lần đầu… Ốm nghén không quá nguy hiểm, để hạn chế triệu chứng nên tránh ăn những loại thức ăn có mùi tanh, thức ăn tái sống; nên uống trà gừng, trà bạc hà, hoặc ăn các loại trái cây hỗ trợ tiêu hóa như chuối… Chia nhỏ bữa ăn và uống nhiều nước bù vào lượng nước mất đi sau mỗi lần nôn. Nếu thấy cần thiết, nên bổ sung vitamin B6 để giảm buồn nôn đồng thời giúp tăng hấp thụ sắt, và các vitamin khác. Nghỉ ngơi thư giãn, với những bài tập giúp lưu thông tuần hoàn máu, cung cấp dưỡng chất. Điều quan trọng là mẹ bầu cần giữ một tâm trạng thoải mái, tránh căng thẳng…
thucuc
394
Đau xương mu ở phụ nữ Nguyên nhân của hiện tượng này Đau xương mu ở phụ nữ là triệu chứng thường gặp. Nguyên nhân của hiện tượng này là do đâu và cách khắc phục thế nào? Hãy tìm hiểu thông tin ở bài viết mà chúng tôi cung cấp sau đây. Đau xương mu ở phụ nữ là triệu chứng thường gặp. Đau xương mu ở phụ nữ – nguyên nhân do đâu? – Đau xương mu ở mẹ bầu: Ở những tháng cuối thai kỳ, mẹ bầu thường có cảm giác đau âm ỉ từ vùng xương chậu đến đùi, hai bên háng. Triệu chứng đau nghiêm trọng hơn khi mẹ bầu di chuyển hay thay đổi tư thế. Tình trạng đau xương mu vùng kín ở mẹ bầu thường không nguy hiểm, chỉ gây khó chịu và bất tiện trong sinh hoạt. Tuy nhiên trường hợp cơn đau ngày càng nghiêm trọng hoặc đi kèm bất thường khác, nên thăm khám để được các bác sĩ tư vấn hướng xử trí phù hợp. Ở những tháng cuối thai kỳ, mẹ bầu thường có cảm giác đau âm ỉ từ vùng xương chậu đến đùi, hai bên háng. – Viêm đường tiết niệu: Đây cũng có thể là nguyên nhân gây nên cơn đau nhức xương mu ở phụ nữ, ngoài đau xương mu, người bệnh còn bị tiểu rát, tiểu buốt,… – Viêm vùng chậu: Viêm nhiễm ở vùng chậu có thể gây đau xương mu khớp háng, đau hai bên khung chậu… – Viêm bàng quang: Khi bàng quang gặp vấn đề viêm nhiễm, chị em cũng có thể gặp hiện tượng đau xương mu, tiểu ra máu, tiểu buốt… Đau xương mu ở phụ nữ cần khắc phục thế nào? Đau xương mu ở chị em do nhiều nguyên nhân gây nên. Muốn khắc phục, người bệnh cần tới bệnh viện thăm khám, kiểm tra và được bác sĩ chỉ định xử trí kịp thời. Với các mẹ bầu, khi bị đau xương mu tuyệt đối không tự ý dùng các loại thuốc giảm đau mà không theo chỉ định của bác sĩ. Trong sinh hoạt hàng ngày cần lưu ý: – Khi có cơn đau cần nghỉ ngơi thư giãn cho đến khi hết đau rồi mới tiếp tục công việc. – Tư thế đi lại nên nhẹ nhàng; khi đứng nên đứng thẳng lưng; khi ngồi, có thể kê thêm gối mềm. – Tuyệt đối không được làm công việc nặng, không được đứng quá lâu, không ngồi xổm. – Tập luyện những động tác tốt cho xương khớp như yoga. Đây là biện pháp tốt để chị em giữ được tinh thần và sức khỏe tốt. – Xây dựng chế độ ăn uống khoa học, đủ chất, không bỏ bữa, tăng cường bổ sung vi chất như canxi, khoáng chất và các vitamin cho cơ thể. Nếu tình trạng kéo dài, chị em cần tới bệnh viện thăm khám, và được bác sĩ chỉ định xử trí kịp thời.
thucuc
507
Điểm danh 8 dấu hiệu nhiễm trùng sau nhổ răng khôn Nhổ răng là giải pháp xử lý những răng bị hư tổn khi không còn có giải pháp để bảo tồn. Thế nhưng, việc xử lý những chiếc răng ấy không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Nếu nhổ răng không đúng cách sẽ gây những ảnh hưởng lớn đến sức khỏe răng miệng toàn diện. Điển hình nhất chính là nhiễm trùng sau nhổ răng khôn. Tình trạng này có thể nhận biết thông qua nhiều dấu hiệu cụ thể. 1. Thế nào là nhiễm trùng sau nhổ răng khôn? Răng khôn là trường hợp răng cần nhổ dễ xảy ra nhiễm trùng nhất Sau khi nhổ răng bị nhiễm trùng không phải là tình trạng hiếm gặp. Đa phần, các trường hợp bị nhiễm trùng đều là sau khi thực hiện nhổ răng khôn. Nguyên nhân của tình trạng này thường bắt nguồn từ vệ sinh không đảm bảo hoặc sai sót trong quá trình thực hiện. Đây là một biến chứng gây nhiều hậu quả nguy hiểm. Nếu người bệnh không được điều trị kịp thời, chăm sóc đúng cách sẽ dễ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như: nhiễm trùng xoang hàm, viêm nội tâm mạc nhiễm trùng, hoại tử ở sàn miệng, … thậm chí là nguy cơ tử vong. 2. 8 dấu hiệu nhận biết nhiễm trùng sau khi nhổ răng khôn 2.1 Khó thở, khó nuốt Nhổ răng không đúng cách có thể dẫn tới trật khớp nhai gây tình trạng khó chịu. Ví dụ như khó nuốt, tức ngực, khó thở, … Bên cạnh đó, vấn đề dị ứng với các loại thuốc kháng sinh, kháng viêm cũng là nguyên nhân nhổ răng bị nhiễm trùng gây ảnh hưởng tới khoang miệng. 2.2 Vết thương phẫu thuật chảy máu quá nhiều Sau nhổ răng bị nhảy máu có thể bắt nguồn từ nướu và mạch máu ở niêm mạc đã bị tổn thương. Máu có thể chảy từ màng xương xuống tới răng. Và thông thường, máu chỉ chảy sau khi nhổ răng tối đa là 60 phút. Sau đó quá trình đông máu sẽ tự diễn ra. Thế nhưng nếu máu vẫn liên tục chảy, thậm chí kéo dài tới 1-2 ngày sau đó thì đây rất có thể là dấu hiệu bị nhiễm trùng sau khi nhổ răng. 2.3 Nướu xung quanh khu vực nhổ bị sưng tấy Nếu tình trạng đau nhức kéo dài quá lâu có thể vị trí nhổ răng đã bị nhiễm trùng Trước khi thực hiện nhổ răng, thông thường bác sĩ sẽ tiêm thuốc tê. Điều này giúp bệnh nhân giảm cảm giác đau nhức. Tuy nhiên, sau 2 giờ tiêm thuốc tê, chắc chắn cảm giác đau, khó chịu sẽ quay lại và kéo dài trong khoảng 1 tuần. Cùng với đó là biểu hiện sưng mặt, sưng má sẽ diễn ra. Một số trường hợp, việc đau nhức kéo dài sau nhổ răng khôn bắt nguồn từ nướu răng bị viêm nhiễm. Khi nhổ răng, nướu đã chịu tác động cơ học khiến phần mô mềm quanh vết nhổ sưng tấy. Thậm chí, người bệnh có thể bị phù nề một bên mặt, kéo theo cảm giác đau nhức mạnh kéo dài. Nếu tình trạng này không sớm được điều trị sẽ dẫn tới nướu bị biến chứng gây nhiễm trùng nặng. 2.4 Trong miệng có mùi hôi Trên thực tế, việc hôi miệng không bắt nguồn từ nhổ răng khôn. Thế nhưng trong một số trường hợp, sau khi nhổ răng khôn, hiện tượng hôi miệng vẫn xuất hiện. Điều này là do quá trình chăm sóc và vệ sinh chưa được thực hiện đúng cách. Đặc biệt, hôi miệng kèm sưng, đau, có mủ rất có thể là báo hiệu cho tình trạng nhổ răng khôn bị nhiễm trùng. 2.5 Cảm giác tê buốt sau 1 tuần thực hiện nhổ răng Đau nhức là hiện tượng rất bình thường sau khi thực hiện nhổ răng khôn. Thế nhưng, cảm giác ê buốt sẽ thuyên giảm sau khoảng 1 – 3 ngày nếu được chăm sóc đúng cách. Trong trường hợp tình trạng ê buốt kéo dài quá 1 tuần thì đây có thể là báo hiệu nướu ở chân răng khôn đã bị viêm. Người bệnh cần tới gặp bác sĩ để kịp thời xử lý, tránh để tổn thương lan sang các phần khác. 2.6 Khu vực răng khôn đã nhổ có mủ phát triển Trong quá trình ăn uống, thức ăn rất dễ bị mắc vào các kẽ hở trên lợi. Điều này sẽ tạo môi trường thuận lợi để vi khuẩn phát triển. Lâu ngày, tình trạng này sẽ dẫn đến nhiễm trùng và để càng lâu, vết thương sẽ càng sưng to, xuất hiện mủ. 2.7 Khi đóng, mở miệng có cảm giác đau Tình trạng đau nhức sau khi thực hiện nhổ răng nếu chuyển biến nặng có thể sẽ khiến người bệnh khó thao tác đóng, mở miệng. Đây là một trong những biểu hiện của việc ổ răng bị nhiễm trùng. Vấn đề nằm ở quá trình vệ sinh sau khi nhổ đã không được đảm bảo. 2.8 Bị sốt trong 1 tuần sau khi nhổ Với những bệnh nhân có cơ địa yếu, việc sốt sau khi nhổ răng khôn là không thể tránh khỏi. Tình trạng này thông thường sẽ kéo dài 1 – 2 ngày sau khi nhổ. Tuy nhiên, trong trường hợp sau 1 tuần không dứt sốt, người bệnh cần tới gặp bác sĩ để được kiểm tra. Đây có thể là quá trình nhiễm trùng do chân răng còn sót lại. 3. Nguyên nhân gây nhiễm trùng ổ răng sau khi nhổ Nguyên nhân gây nhiễm trùng sau khi nhổ răng bắt nguồn từ 2 yếu tố chính là quá trình thực hiện sai sót và vệ sinh không được đảm bảo Việc nhiễm trùng sau nhổ răng khôn bị gây ra bởi nhiều nguyên nhân. Nhìn chung, những nguyên nhân này đều bắt nguồn từ 2 yếu tố là quá trình thực hiện sai sót và vệ sinh không được đảm bảo. Cụ thể: – Vệ sinh răng miệng sau khi nhổ răng sai, chưa phù hợp. Thức ăn bám vào những lỗ nhổ răng khiến hình thành vi khuẩn, vết thương bị nhiễm khuẩn. – Hút thuốc lá ngay sau khi nhổ răng khiến ổ răng bị nhiễm trùng. Tình trạng này là do khói thuốc tiếp xúc trực tiếp với vết thương hở gây viêm nhiễm. – Dụng cụ nhổ răng chưa được thực hiện sát trùng kĩ lưỡng. Từ đó, vi khuẩn có điều kiện thuận lợi để phát triển, tấn công. – Tay nghề của bác sĩ đôi khi cũng là một trong những yếu tố tác động gây ra nhiễm trùng. – Người bệnh bị mắc các bệnh lý như sâu răng, viêm tủy, viêm quanh chóp răng, … – Răng cần nhổ quá sâu khiến trong quá trình nhổ gây ảnh hưởng tới nướu răng và xương hàm. Đó cũng là cơ hội để vi khuẩn xâm nhập, gây nhiễm trùng. 4. Phương pháp điều trị nhiễm trùng sau khi nhổ răng khôn Để điều trị tình trạng sau khi nhổ răng khôn bị nhiễm trùng, người bệnh có thể áp dụng những phương pháp sau: – Tới bệnh viện, nha khoa thực hiện kiểm tra và điều trị – Sử dụng túi lạnh và lạnh chườm bên ngoài má để giảm đau. – Thực hiện quá trình vệ sinh khoang miệng đúng cách. – Xây dựng một chế độ ăn uống lành mạnh, ưu tiên sử dụng những thực phẩm mềm, dễ nhai nuốt. – Sử dụng thuốc kháng sinh theo đúng liều lượng bác sĩ đã chỉ định. – Thường xuyên sử dụng nước sát khuẩn súc miệng. Trên đây là những dấu hiệu để nhận biết tình trạng viêm nhiễm sau khi nhổ răng khôn và những cách điều trị. Chúng ta hãy lưu lại để khi cần thiết có thể áp dụng phù hợp.
thucuc
1,359
Có thể bạn chưa biết: Stress là yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch Căng thẳng kéo dài có thể gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe. Trên thực tế có những trường hợp đã bị đột quỵ khi gặp phải những cú sốc tâm lý quá lớn. Không những vậy, theo các chuyên gia, stress cũng là một trong các yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch. Cùng tìm hiểu về vấn đề này trong bài viết dưới đây. 1. Stress là gì? Những cảm xúc vui buồn, yêu ghét,… là những cảm xúc thường xuyên xảy ra trong cuộc sống hàng ngày của mỗi chúng ta. Tuy nhiên, khi những cảm xúc này lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc kéo dài quá lâu có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh và cuối cùng sẽ có thể gây nên bệnh tật. Những trường hợp căng thẳng, lo âu quá mức được gọi là stress. Đây là vấn đề được nói đến rất nhiều trong cuộc sống hiện đại. Những tác hại của nó đối với sức khỏe cũng là những kiến thức được phổ biến rộng rãi, kèm theo đó là những lời khuyên: nên lạc quan trước những khó khăn, đau buồn, nên ăn uống đầy đủ và thường xuyên tập luyện thể thao,… Nhưng đối với những người bị stress không dễ gì thực hiện được những điều này. Một số dấu hiệu của stress có thể kể đến như sau: Khó ngủ: Tình trạng khó ngủ hoặc những giấc ngủ chập chờn, ngủ không sâu giấc có thể do bạn đang gặp phải vấn đề nào đó và phải suy nghĩ quá nhiều. Bạn cũng có thể thường xuyên gặp phải ác mộng, hay những giấc mơ thấy mình gặp phải nhiều trở ngại lớn,... Khi bị stress, bạn có thể hay cáu giận, dễ dàng mệt mỏi dù chỉ là những việc làm rất nhỏ. Thường xuyên thức khuya và khó dậy sớm. Cảm giác thèm ăn hoặc không muốn ăn bất cứ thứ gì cũng là triệu chứng stress: Đối với những người bị stress, đôi khi họ rất thèm ăn những loại đồ ăn có chứa nhiều chất béo, chất ngọt, nhưng đôi khi họ lại không muốn ăn bất cứ thứ gì. Dễ chán nản, bản thân cảm thấy mình đã làm việc nhiều nhưng kết quả lại ngày càng tồi tệ. Có cảm giác mọi người không chú ý, không hiểu những nỗi lực của bạn trong công việc. Người bị căng thẳng cũng gặp phải những vấn đề về trí nhớ, hay quên, đôi khi có thể quên những cuộc hẹn quan trọng. Người bị stress cũng có xu hướng sống khép kín, thu mình lại, không muốn gặp gỡ mọi người, kể cả người trong gia đình và bạn bè thân thiết. Một số trường hợp, stress có liên quan tới trầm cảm, nhưng bạn cần hiểu rằng không phải bất cứ ai bị stress cũng dẫn đến trầm cảm. Lý do là vì mỗi người có sẽ có một ngưỡng chịu đựng khác nhau. 2. Stress có liên quan như thế nào đến bệnh lý tim mạch Stress là một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tăng nhịp tim và lưu lượng máu. Bên cạnh đó, căng thẳng cũng làm tăng nguy cơ béo phì hoặc kích thích cơ thể hút thuốc nhiều hơn, từ đó gián tiếp làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim. Cụ thể như sau: Căng thẳng và lo lắng quá mức chính là một trong những nguy cơ góp phần vào bệnh lý xơ vữa động mạch. Khi đối mặt với stress, những người có tâm lý vững vàng sẽ có thể vượt qua và nhanh chóng cân bằng cảm xúc, vui vẻ trở lại với cuộc sống hàng ngày. Ngược lại, nếu là người bệnh thì càng dễ suy sụp, không thể vượt qua và dễ dẫn đến bệnh tật, thậm chí những người gặp cú sốc quá lớn có thể dẫn tới tình huống xấu nhất. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), những người có công việc ổn định sẽ có sức khỏe tốt hơn những người thất nghiệp. Những mối quan hệ tại nơi làm việc, tổ chức công việc,… đều có những ảnh hưởng nhất định đối với sức khỏe. Những người kiểm soát công việc tốt sẽ luôn vui vẻ, thoải mái. Ngược lại những người kiểm soát công việc không tốt thì rất dễ gặp phải những vấn đề về sức khỏe như đau thắt ngực, thường xuyên nghỉ ốm và tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Ngoài yếu tố tăng cholesterol máu, tăng huyết áp và hút thuốc lá, thì căng thẳng quá mức cũng được xếp vào nhóm yếu tố nguy cơ hàng đầu gây bệnh tim mạch. Cụ thể, căng thẳng tâm lý sẽ kích thích hoạt động của hệ thần kinh giao cảm gây ảnh hưởng xấu đến thành mạch, có thể làm rối loạn tuần hoàn, đồng thời khiến các tế bào nội mạc tăng nguy cơ tổn thương và tăng nguy cơ lắng đọng LDL-cholesterol. Từ đó dẫn đến tăng nguy cơ hình thành và phát triển xơ vữa động mạch. 3. Những cách giúp bạn đối phó với stress Mỗi người chúng ta cần có sự hiểu biết đầy đủ về stress để từ đó có thể kịp thời giải toả tâm lý và phòng tránh được những hậu quả đáng tiếc về sức khỏe khi căng thẳng lo lắng kéo dài. Chế độ ăn khoa học: Để phòng ngừa và điều trị bệnh, bạn cần thực hiện một chế độ ăn khoa học, đầy đủ dinh dưỡng. Nên ăn đa dạng các loại thực phẩm như các loại rau củ quả, các loại thịt, cá,… Đồng thời không nên ăn những loại thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm đóng hộp, thực phẩm lên men,… Luôn giữ thái độ sống lạc quan, vui vẻ: Hãy cười nhiều hơn mỗi ngày. Khi cuộc sống của bạn ngập tràn tiếng cười, mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn rất nhiều. Một tâm lý vui vẻ, tích cực sẽ khiến bạn giải quyết được mọi khó khăn và có một sức khỏe tốt nhất. Chăm chỉ luyện tập thể dục thể thao: Cuộc sống hiện đại có thể khiến bạn vô cùng bận rộn, nhưng mỗi ngày hãy dành ra khoảng 20 đến 30 phút tập luyện thể thao để giúp bạn có một cơ thể khỏe mạnh. Hãy chọn những môn thể thao yêu thích và tích cực tập luyện, chắc chắn đây là một giải pháp hữu hiệu để bạn có thể giải tỏa căng thẳng sau một ngày làm việc. Lối sống lành mạnh, khoa học: Ăn đúng giờ, ngủ đủ giấc là những thói quen khoa học mà bạn nên có. Nó không chỉ giúp cho hệ tiêu hóa mà còn giúp bạn nghỉ ngơi, lấy lại năng lượng, sống tích cực hơn sau những ngày dài làm việc mệt mỏi. Ngược lại, nếu ăn quá nhiều, thức khuya và ngủ không đủ giấc chính là nguyên nhân làm tăng căng thẳng và khiến cơ thể mắc phải nhiều bệnh lý nguy hiểm.
medlatec
1,191
Những thay đổi ở lần khám thai tuần 30 1. Có những thay đổi gì khi thai nhi ở tuần 30? Ở giai đoạn tuần 30 của thai kỳ, sẽ có nhiều sự thay đổi ở cả mẹ bầu và thai nhi. Những thay đổi này mẹ bầu có thể quan sát được hàng ngày nhưng có một số chỉ số cần có sự can thiệp của bác sĩ trong lúc khám thai mới xác định được. 1.1. Thai nhi ở lần khám thai tuần 30 Vào tuần thai thứ 30, thai nhi phát triển bình thường sẽ có các chỉ số siêu âm như sau: – Chiều dài tính từ đầu đến mông: khoảng 40. – Đường kính của lưỡng đỉnh: khoảng 76mm. – Chiều dài của xương đùi thai nhi: khoảng 56mm. Kết quả này sẽ được bác sĩ thông báo tới mẹ qua lần khám thai định kỳ. Từ kết quả khám thai và siêu âm, bác sĩ đối chiếu với chỉ số phát triển bình thường nhằm đánh giá sự phát triển của thai nhi. Xảy ra sai lệch về chỉ số là điều bình thường, nguyên nhân có thể là do di truyền hoặc do chế độ dinh dưỡng của mẹ không đảm bảo hay cấu trúc cơ thể thai nhi,… Vào tuần thai thứ 30, thai nhi sẽ có một số thay đổi thể hiện rõ qua các chỉ số siêu âm Ở giai đoạn này bé phát triển khá nhanh, hoạt động thường xuyên và chiếm đầy diện tích tử cung của mẹ bầu. Em bé giai đoạn này như một vận động viên liên tục cử động tay chân ở trong bụng mẹ. Điều này khiến mẹ rất hay bị khó ngủ vì bé thường đạp, nhào lộn trong bụng mẹ,… Mẹ bầu cũng không nên lo lắng bởi đây là dấu hiệu đáng mừng, bé yêu hoàn toàn khỏe mạnh và phát triển bình thường. Bên cạnh đó, dù hoạt động nhiều trong thời gian này nhưng bé vẫn có thời gian nghỉ ngơi điều độ. Điều này mẹ có lẽ là người nắm rõ nhất. 1.2. Cơ thể mẹ bầu ở lần khám thai tuần 30 Bắt đầu sang tuần thai thứ 30, cơ thể mẹ bầu thay đổi và lớn hơn rất nhiều, có thể gây khó thích ứng. – Trong một số trường hợp, mẹ còn bị lồi rốn, ngực dần to và nặng, khá gần với phần đầu bụng. Dù không thoải mái nhưng mẹ cũng nên sử dụng áo ngực để ngăn chặn tình trạng chảy xệ ngực sau sinh. – Dấu hiệu thân nhiệt thay đổi có thể làm cho cơ thể mẹ bầu xuất hiện các nốt mẩn đỏ. Tình trạng này có thể trở nên tồi tệ hơn nếu mẹ không vệ sinh sạch sẽ khiến mồ hôi tích tụ. Mẹ bầu nên thường xuyên tắm mát hoặc sử dụng phấn rôm để khắc phục vấn đề này. – Cân nặng của mẹ bầu sẽ tăng dần theo sự phát triển của thai nhi, trung bình tăng 0,5kg/ tuần. Tuy nhiên, nếu tăng cân đột ngột kèm với sốt, đau đầu thì mẹ bầu nên tới gặp bác sĩ chuyên khoa để được thăm khám. Một số thay đổi của cơ thể mẹ bầu ở tuần thau 30 mẹ cần nắm – Khi vận động lên xuống, mẹ bầu thường xì hơi để giảm trọng lượng đè lên chân. Mẹ nên hạn chế đến những nơi đông người và di chuyển nhẹ nhàng. Ngoài ra, mẹ bầu cũng cần theo dõi và đề phòng tình trạng co bóp cổ tử cung trong giai đoạn này. Phần lớn mẹ bầu bị co bóp tử cung khoảng tầm 30 giây nhưng không làm đau đớn. Trường hợp cơn đau kéo dài kèm với một số dấu hiệu như tiết nhiều dịch âm đạo, đau bụng, ra máu,… thì rất có khả năng cao mẹ sẽ bị sinh non. – Tuần thứ 30 là giai đoạn mẹ đã sẵn sàng sinh bé, một số mẹ bầu có sữa non rỉ ra ngoài. Mẹ cần chú ý đệm thêm lớp mút, thay áo ngực và vệ sinh sạch sẽ. – Một vấn đề không thể bỏ qua là cảm xúc của mẹ bầu thời gian này sẽ rất nặng nề, mệt mỏi. tâm trạng thất thường. Mẹ nên chia sẻ, tránh gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe bản thân và thai nhi. 2. Mẹ bầu cần lưu ý gì khi khám thai ở tuần 30? Tuần thứ 30 là giai đoạn gần cuối của thai kỳ, mẹ bầu cần hết sức cẩn thận và nên thực hiện các lưu ý sau: – Không nên có các hành động đột ngột, điều này sẽ dẫn đến đau lưng do trọng lượng cơ thể mẹ khá lớn, cử động khó khăn. – Không nên đứng dậy ngay sau khi ngủ dậy, mẹ hãy nằm nghiêng sang một bên, từ từ dùng tay chống cơ thể lên và ngồi dậy sao cho thoải mái nhất. – Mẹ nên sử dụng loại quần lót co giãn tốt, phù hợp với kích thước bụng hiện tại nhằm thoải mái khi vận động. – Không nên ăn quá nhiều, chỉ ăn vừa đủ để cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết bằng các bữa nhỏ, ăn các loại thức ăn dễ tiêu hóa và nhớ uống nhiều nước mỗi ngày. – Việc tập luyện co giãn cơ tầng sinh môn thời gian này sẽ rất tốt cho mẹ, nếu sinh thường thì mẹ sẽ không cần phải rạch âm đạo. – Mặc dù thường gặp vấn đề về giấc ngủ trong thời gian này nhưng mẹ không nên dùng thuốc ngủ, việc này phải được sự đồng ý của bác sĩ chuyên môn. Mẹ bầu cần thực hiện một số lưu ý để đảm bảo sức khỏe mẹ và bé  
thucuc
987
Mất ngủ mạn tính là gì và 3 cách phòng tránh hiệu quả Mất ngủ mạn tính còn có tên gọi khác là mất ngủ kinh niên. Căn bệnh này nếu kéo dài có thể gây ra nhiều hệ lụy nguy hiểm đến sức khỏe như lo âu, trầm cảm, cao huyết áp, tim mạch và đặc biệt là có thể dẫn đến đột quỵ. Để tìm hiểu mất ngủ mạn tính là gì? Cùng xem ngay bài viết dưới đây. 1. Mất ngủ mạn tính là gì? Mất ngủ mạn tính là một rối loạn giấc ngủ thường gặp, người bệnh thường gặp khó khăn trong việc ngủ như: thiếu ngủ, ngủ không đủ giấc hoặc thức giấc mà không ngủ lại được trong khoảng thời gian tối thiểu 1 tháng. Điều này dễ dẫn đến thiếu năng lượng, suy giảm tập trung trong ngày hôm sau và dễ để lại nhiều hệ lụy sức khỏe cho người bệnh. Thông thường tình trạng mất ngủ ngắn hơn 1 tháng sẽ được gọi là mất ngủ cấp còn mất ngủ thời gian dài (trên 1 tháng) thì gọi là mất ngủ mạn tính. 1.1 Triệu chứng của mất ngủ mạn tính Khi bị mất ngủ mạn tính bạn có thể sẽ gặp phải một số triệu chứng như: – Trằn trọc khó đi vào giấc ngủ – Hay bị tỉnh giấc giữa chừng – Dễ bị thức dậy sớm – Cảm thấy lờ đờ, mệt mỏi và uể oải khi ngủ dậy – Khó tập trung và suy giảm sự chú ý và ghi nhớ – Cảm thấy khó chịu, lo âu hoặc trầm cảm – Tâm trạng bồn chồn và dễ bị cáu giận – Thường xuyên bị căng thẳng nhức đầu – Dễ bị ảnh hưởng bởi người khác Tùy thuộc vào từng thể trạng của mỗi người mà sẽ có những biểu hiện khác nhau. Mất ngủ mạn tính là gì? Biểu hiện thường gặp: cảm thấy lờ đờ, mệt mỏi và uể oải khi ngủ dậy là triệu chứng của mất ngủ mạn tính? 1.2 Nguyên nhân gây mất ngủ mạn tính Bệnh mất ngủ mạn tính có thể gây nên do nhiều các nguyên nhân khác nhau. Một số nguyên nhân dưới đây là tác nhân chính gây nên căn bệnh này: – Do một số bệnh về xương khớp như: Đau nhức, thoái hóa đốt sống, thoái hóa khớp, loãng xương,… – Do các bệnh về tim mạch như cao huyết áp, thiếu máu cơ tim, suy tim,… – Do một số bệnh về hô hấp như giãn phế quản, hen phế quản, khó thở,.. – Các bệnh về tiêu hóa: Đau dạ dày, viêm đại tràng mạn tính hay rối loạn tiêu hóa – Do những bệnh về tâm thần: Người mắc những căn bệnh liên quan đến tâm thần cũng thường bị mất ngủ mạn tính và khó ngủ lại. – Do môi trường: Không gian ngủ không sạch sẽ, rộng rãi và nhiều tiếng ồn cũng là nguyên nhân gây nên mất ngủ mạn tính. – Do chế độ ăn uống thiếu lành mạnh: Ăn quá no hoặc uống quá nhiều nước trước khi đi ngủ hoặc sử dụng nhiều rượu bia, chất kích thích cũng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giấc ngủ. – Do rối loạn tâm sinh lý: Căn bệnh trầm cảm, buồn rầu, tức giận, căng thẳng dài ngày,… – Do thay đổi hormone: Việc tăng giảm hormone trong thời kỳ kinh nguyệt hoặc tiền mãn kinh cũng được coi là nguyên nhân gây nên bệnh mất ngủ mạn tính. Rối loạn tâm sinh lý là một trong những nguyên nhân gây mất ngủ mạn tính 2. Các phương pháp chẩn đoán và phòng ngừa mất ngủ mạn tính 2.1 Các phương pháp chẩn đoán mất ngủ mạn tính Để chẩn đoán được chính xác bệnh mất ngủ mạn tính đòi hỏi bác sĩ kiểm tra một cách tỉ mỉ. Không chỉ phân tích những vấn đề xung quanh giấc ngủ của bệnh nhân như: Tư thế ngủ, môi trường ngủ, những loại thuốc thường sử dụng, thói quen ăn uống,… mà bác sĩ còn khai thác thêm về nhân cách, sang chấn tâm lý để chẩn đoán bệnh. Ngoài ra, một số xét nghiệm có thể được chỉ định trong chẩn đoán mất ngủ mạn tính như: – Xét nghiệm công thức máu – Xét nghiệm nước tiểu – Điện não đồ, lưu huyết não hay siêu âm Doppler mạch máu não. – X-Quang tim phổi, MRI sọ não, CT Scaner Bên cạnh đó, một số trắc nghiệm tâm lý cũng giúp bác sĩ đánh giá tình trạng của người bệnh để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Quá trình chẩn đoán này đòi hỏi sự kết hợp ăn ý của người bệnh với bác sĩ. Chụp MRI có thể được bác sĩ chỉ định trong chẩn đoán mất ngủ mạn tính 2.2. Cách phòng ngừa bệnh mất ngủ mạn tính Để phòng ngừa bệnh mất ngủ mạn tính, bạn có thể thực hiện theo những cách đơn giản bên dưới đây: – Đảm bảo không gian yên tĩnh, hạn chế tiếng ồn khi ngủ. Nếu phòng quá ồn hãy sử dụng một chiếc nút tai để hạn chế tiếng ồn. – Trong phòng cũng cần có ánh sáng, nhiệt độ vừa phải. – Ngủ trưa với thời gian hợp lý: Việc bạn ngủ trưa quá nhiều sẽ làm cho giấc ngủ ban đêm của bạn không được sâu. Do vậy, hãy ngủ tối đa là 30 phút vào buổi trưa. – Tránh ăn quá no hoặc sử dụng quá nhiều chất mặn hoặc quá ngọt vào bữa tối. Thức ăn khó tiêu cũng là nguyên nhân gây nên mất ngủ, bởi vậy bạn nên ăn bữa tối trước khi đi ngủ ít nhất khoảng từ 3 – 4 tiếng. – Hạn chế tối đa cà phê, rượu bia, nên ngừng uống ít nhất 8 giờ trước khi đi ngủ. – Không sử dụng thuốc lá vì nicotine là một chất kích thích có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn. – Không xem ti vi nhiều giờ liền trước khi ngủ, không trò chuyện quá lâu trên giường ngủ. – Tránh hoạt động mạnh hoặc để não quá căng thẳng trước khi đi ngủ. – Tránh căng thẳng về tâm lý, cảm xúc và cần phải tạo ra một trạng thái thoải mái nhất trước khi đi ngủ. Bạn cũng cần có chế độ làm việc, giải trí, nghỉ ngơi hợp lý,… Mất ngủ mạn tính là gì?Cần làm gì để cải thiện tình trạng này? Ngoài ra, việc ăn uống thực phẩm lành mạnh, tập luyện thể dục thể thao và thăm khám sức khỏe định kỳ cũng là biện pháp tốt được các chuyên gia khuyến cáo để phòng tránh hiệu quả bệnh mất ngủ mạn tính.
thucuc
1,157
Bệnh đục thủy tinh thể: Nguyên nhân, triệu chứng và phân loại Bệnh đục thủy tinh thể là nguyên gây giảm thị lực và mù lòa đứng đầu trên thế giới và cả Việt Nam, bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng thường ở độ tuổi trên 50. 1. Thủy tinh thể là gì? Thủy tinh thể là một dạng thấu kính trong suốt, hai mặt lồi, nằm sau mống mắt (hay còn gọi là lòng đen). Thủy tinh thể không chứa mạch máu và thần kinh nên dinh dưỡng bằng cách thẩm thấu.Bình thường thủy tinh thể có chức năng điều tiết, cho ánh sáng đi qua và hội tụ tại võng mạc giúp ta có thể nhìn thấy mọi vật. 2. Bệnh đục thủy tinh thể là gì? Bệnh đục thủy tinh thể hay còn gọi là đục nhân mắt, bệnh cườm đá, cườm khô, .Vì nguyên nhân nguyên phát hoặc thứ phát dẫn đến việc thủy tinh thể bị mờ không còn trong suốt giống như tâm gương bị mờ ánh sáng khó đi qua không hội tụ được tại võng mạc ta gọi là bệnh đục thủy tinh thể.Do ánh sáng khó đi qua nên người bệnh bị đục thủy tinh thể bị giảm thị lực, nhìn mờ và có nguy cơ bị mù lòa. 3. Nguyên nhân và các yếu tố gây đục thủy tinh thể 3.1 Các nguyên nhân gây đục thủy tinh thể gồm Nguyên nhân nguyên phát. Do bẩm sinh liên quan tới các rối loạn yếu tố di truyền. Do quá trình lão hóa tự nhiên gây ảnh hưởng tới dinh dưỡng cho thủy tinh thể. Thường gặp ở độ tuổi trên 50Nguyên nhân thứ phát. Mắc các bệnh khác tại mắt tái đi tái lại nhiều lần như : Viêm màng bồ đào. Chấn thương mắt...Thường xuyên sử dụng các loại thuốc ảnh hưởng tới mắt như corticoid, thuốc hạ mỡ máu nhóm statin, các thuốc chống loạn nhịp (amiodarone ), thuốc chống trầm cảm...Mắc các bệnh toàn thân như tăng huyết áp, đái tháo đường, béo phì...Do Thường xuyên tiếp xúc với tia tử ngoại, tia X, ánh sáng tia chớp, tia hàn... 3.2 Các yếu tố liên quan Không chú ý luyện tập cung cấp các chất dinh dưỡng cho mắt.Dùng quá nhiều các chất kích thích như bia rượu, thuốc lá...Thường xuyên bị stress, tiếp xúc môi trường khói bụi ô nhiễm... Béo phì cũng là một trong những nguyên nhân gây bệnh đục thủy tinh thể 4. Dấu hiệu nhận biết bệnh đục thủy tinh thể Bệnh diễn biến thường chậm không gây đau đớn cho người bệnh, ở những giai đoạn đầu gần như không thấy bất kỳ dấu hiệu nào. Khi bệnh đến giai đoạn nặng hơn thấy các triệu chứng biểu hiện bệnh như:Giảm thị lực là triệu chứng điển hình và quan trọng ở bệnh đục thủy tinh thể. Mắt nhìn mờ hơn, khó nhìn, hay mỏi mắt khi tập chung nhìn vào một vật nào đó.Tăng nhạy cảm với ánh sáng, hay lóa mắt. Nhìn ở ngoài sáng khó hơn khi nhìn ở nơi có bóng râm. Do khi có ánh sáng đổng tử co lại làm hạn chế ánh sáng có thể tới được võng mạc.Nhìn đôi, nhìn một vật thành nhiều vật. Nhìn mờ như có màn sương che trước mắt. Các triệu chứng có thể thấy ở cả hai mắt hoặc một mắt. Giảm thị lực là triệu chứng điển hình và quan trọng ở bệnh đục thủy tinh thể 5. Phân loại bệnh đục thủy tinh thể Bệnh đục thủy tinh thể được phân loại các thể bệnh như sau: 5.1 Đục thủy tinh thể tuổi già Là nguyên nhân hàng đầu gây giảm thị lực ở độ tuổi trung niên. Thường trên 50 tuổi, do quá trình lão hóa. Bệnh thường tiến triển chậm. 5.2 Đục thủy tinh thể do bệnh lý Gặp trên các đối tượng có các bệnh toàn thân như đái tháo đường, tăng huyết áp, béo phì... 5.3 Đục thủy tinh thể do chấn thương Sau chấn thương mắt có thể gây đục thủy tinh thể ngay hoặc diễn biến sau nhiều năm. 5.4 Đục thủy tinh thể do bẩm sinh Trẻ mới sinh ra đã xuất hiện hiện tượng đục thủy tinh thể. Nguyên nhân có thể do rối loạn di truyền hay do mẹ mắc các bệnh như giang mai...Xem thêm: Hướng dẫn chẩn đoán đục thủy tinh thể
vinmec
728
Giải đáp thắc mắc lao hạch liệu có chữa được không? Hiện nay, bệnh lao không còn là căn bệnh xa lạ. Bệnh có nhiều dạng khác nhau, và phổ biến nhất trong đó phải kể đến lao hạch. Bệnh có thể xuất hiện ở cả nam và nữ, đặc biệt là dễ gặp phải ở trẻ em. Việc tìm hiểu những thông tin về bệnh lao, đặc biệt là lao hạch sẽ giúp người dân nhận biết được mức độ nguy hiểm và có những biện pháp phòng tránh kịp thời. 1. Những thông tin cơ bản về lao hạch Lao hạch, được biết đến là một bệnh lao khá phổ biến hiện nay tại Việt Nam. Ai cũng có thể mắc phải bệnh không phân biệt giới tính. và đặc biệt rất dễ gặp phải ở trẻ em và xu hướng này ngày càng tăng. Trong đó, tỷ lệ nữ giới mắc bệnh cao hơn nam giới rất nhiều, lên đến 2 lần và độ tuổi thanh thiếu niên là lứa tuổi có nhiều ca nhiễm bệnh nhất. Khi bị bệnh lao này, hạch sẽ xuất hiện tại các vị trí như nách, cổ hay bẹn là phổ biến. Tuy nhiên, người bệnh cũng có thể xuất hiện hạch ở các vị trí nội tạng khác, có thể kể đến như hạch trung thất, hạch mạc treo,... Và lúc này bệnh thường đi kèm với lao phổi hoặc các cơ quan lân cận hạch cũng bị lao. Hiện nay, bệnh được chia thành hai thể phổ biến, bao gồm: lao hạch sâu và lao hạch ngoại biên và mỗi thể có mức độ, tình trạng khác nhau để nhận biết lao hạch chữa được không? Nguyên nhân chính gây nên bệnh lao chính bắt nguồn từ trực khuẩn lao, điển hình là Mycobacterium Tuberculosis xâm nhập vào cơ thể. Cụ thể, những hạch viêm ngoại là những vị trí thuận lợi để trực khuẩn lao xâm nhập và tấn công, khu trú và hình thành nên hạch lao. Chúng thường tấn công trực tiếp vào cơ thể con người thông qua đường bạch huyết đến từ những tổn thương tại vùng niêm mạc miệng hay thông qua nhiễm khuẩn do sang chấn. Đặc biệt bệnh lao không lây trực tiếp từ người sang người. 2. Triệu chứng, dấu hiệu của bệnh lao hạch ở các giai đoạn Hiểu rõ được triệu chứng, dấu hiệu của lao hạch là cách cơ bản để chúng ta phát hiện và ngăn chặn kịp thời sự phát triển của bệnh. Mức độ nguy hiểm của bệnh lao có sự khác biệt tùy vào từng thể lao. Cụ thể được chia làm ba mức độ: Mức độ nhẹ nhất ở thể viêm hạch thông thường. Mức độ trung bình là ở thể hạch hoặc ở thể quanh hạch bị viêm. Mức độ nặng nhất, nguy hiểm nhất ở thể khối u. 2.1. Viêm hạch thông thường Viêm hạch thông thường là tình trạng bệnh lao ở mức độ nhẹ, thường có những tổn thương ở các vùng như răng, mũi hay miệng. Khi xảy ra những tổn thương này là cơ hội để các loại vi khuẩn có hại xâm nhập vào cơ thể thông qua các vùng tổn thương và khu trú tại đó. Từ đó, gây nên căn bệnh có tên gọi là lao hạch. Ở tình trạng viêm hạch thông thường, các hạch có kích thước rất nhỏ, kích thước nhỏ tương tự kích thước của hạt thóc, hạt gạo và các hạch nhỏ này có thể lẫn trong các mô xung quanh. Khi cơ thể đã cảm nhận được và sờ thấy được hạch, có nghĩa là hạch đã sưng to. Tình trạng viêm hạch thông thường thường không thấy đau và sự phát triển của hạch cũng chậm rãi, từ từ có thể kéo dài lên đến vài tháng. 2.2. Viêm quanh hạch - viêm hạch Viêm hạch và viêm quanh hạch là tình trạng bị viêm do nhiễm khuẩn. Khi gặp phải tình trạng này, các hạch đã bắt đầu sưng to, đỏ và khi sờ vào có cảm giác rất đau. Thông thường, khi người bệnh ở tình trạng này thường phải dùng kháng sinh để bớt sưng, đau. Nếu quá trình dùng kháng sinh mà kích thước của hạch giảm dần có nghĩa là đang bị viêm hạch do nhiễm khuẩn. Hoắc nếu trong quá trình bệnh phát triển, có lúc sưng nhưng cũng có lúc giảm sưng, lúc đau và lúc không đau thì có thể đang bị viêm hạch do nhiễm khuẩn thông thường. 2.3. Hạch khối u Hạch khối u là tình trạng nặng nhất khi bị bệnh lao hạch. Tình trạng này xuất hiện khi các hạch có kích thước lớn, cứng và phát triển nhanh. Gốc của hạch khối u có chân lan tỏa ra khắp nơi tương tự như rễ cây lan đến các tổ chức xung quanh thì đây có thể là dấu hiệu nhận biết, cũng là nguy cơ của hạch ung thư hoặc đây là hạch di căn ung thư. 3. Một số thông tin cơ bản khi điều trị lao hạch Bệnh lao là căn bệnh khá phổ biến hiện nay không chỉ tại Việt Nam mà phổ biến trên toàn thế giới. Bệnh lao hoàn toàn có thể điều trị nội khoa và điều trị ngoại khoa. Tuy nhiên, điều trị bệnh lao như thế nào cần có sự hướng dẫn điều trị từ bác sĩ. Thời gian điều trị bệnh lao nhanh hay chậm không chỉ phụ thuộc vào phương pháp điều trị của bác sĩ mà còn phụ thuộc rất nhiều vào bệnh nhân. Bệnh nhân nếu không tuân theo những hướng dẫn điều trị của bác sĩ như uống thuốc không đúng liều lượng, đúng thời gian có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn. Lưu ý khi điều trị bệnh lao là bệnh nhận không được tự ý ngưng dùng thuốc hoặc tự ý bỏ dở việc điều trị khi thấy tình trạng bệnh thuyên giảm. Điều này sẽ gây nguy hiểm hơn khi vi khuẩn lao trở nên kháng thuốc và bệnh nhanh chóng tái phát trở lại, khi đó việc điều trị sẽ trở nên khó khăn hơn. 4. Lao hạch chữa được không? Bệnh lao hạch hiện nay hoàn toàn có thể chữa trị được với những loại thuốc chống lao cơ bản và những hướng dẫn điều trị từ bác sĩ. Để đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất, cao nhất, bệnh nhân cần làm gì? Trước hết bệnh nhân cần phải tuân thủ và làm theo những chỉ dẫn của bác sĩ. Bệnh nhân cần ăn uống đầy đủ, bồi bổ đầy đủ chất để tăng cường sức đề kháng cho cơ thể. Không được tự ý ngưng sử dụng thuốc quá sớm không được sự đồng ý của bác sĩ hoặc khi cảm thấy triệu chứng lao biến mất, điều này sẽ khiến căn bệnh trở nên nguy hiểm và khó điều trị hơn. Bệnh lao hạch chữa được không hoàn toàn được hay không tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, cơ bản tùy thuộc vào sức đề kháng của từng người, thực hiện tốt những hướng dẫn của bác sĩ. Người bệnh cần đảm bảo được chế độ dinh dưỡng đầy đủ cho người bệnh, cần có đời sống, sinh hoạt lành mạnh, nên hạn chế những chất kích thích cho cơ thể nhằm tăng cường sức đề kháng. Đề kháng mạnh rất quan trọng, bởi vì đề kháng kém chính là cơ hội cho bệnh lao phát triển. Bệnh lao hạch không còn xa lạ và trở nên rất phổ biến trong cuộc sống hiện nay, đặc biệt rất dễ gặp phải ở lứa tuổi thanh thiếu niên và gặp nhiều ở trẻ em.
medlatec
1,286
Công dụng thuốc Ovuclon Tablet Thuốc Ovuclon 50mg được chỉ định để điều trị bệnh lý về nội tiết tố, các trường hợp như: Không rụng trứng, rối loạn chức năng buồng trứng, hội chứng buồng trứng đa nang, vô kinh khi cho con bú hoặc vô kinh do tâm lý,... 1. Thành phần thuốc Ovuclon tablet Thành phần có trong mỗi viên thuốc Ovuclon 50mg chứa:Clomiphene citrate hàm lượng 50mg;Các tá dược khác vừa đủ 1 viên.Dạng bào chế: Thuốc Ovuclon được bào chế dưới dạng viên nén.2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ovuclon2.1 Tác dụng của thuốc Ovuclon. Ovuclon tablet là thuốc được sử dụng để điều trị vô sinh ở phụ nữ, với các tình trạng cụ thể như: Hội chứng buồng trứng đa nang, vô kinh khi cho con bú, vô kinh do tâm lý,.... Hoạt chất Clomiphene citrate có tác dụng kích thích sự gia tăng lượng hormone hỗ trợ sự phát triển và giải phóng trứng trưởng thành, còn gọi là rụng trứng.Ngoài ra, dược chất Clomiphene cũng có thể được sử dụng cho các mục đích khác theo chỉ định của bác sĩ.2.2 Chỉ định của thuốc Ovuclon. Chỉ định dùng thuốc Ovuclon tablet cho các trường hợp:Không rụng trứng, rối loạn chức năng buồng trứng, hội chứng buồng trứng đa nang.Điều trị vô kinh khi cho con bú, vô kinh do tâm lý, vô kinh thứ phát không rõ căn nguyên.Điều trị vô kinh sau dùng thuốc tránh thai đường uống.Điều trị vô sinh ở nam giới nguyên nhân do ít tinh trùng.3 Cách dùng - Liều lượng của thuốc Ovuclon. Liều dùng của thuốc Ovuclon:Liều dùng cho nữ:Liều khởi đầu khuyến cáo là uống 01 viên 50mg/ lần/ ngày, uống trong 5 ngày, từ ngày thứ 5 trở đi của chu kỳ kinh nguyệt. Sau đó theo dõi giai đoạn hoàng thể để xác định xem có phóng noãn không.Nếu không thấy phóng noãn sau đợt điều trị đầu tiên với liều 50mg/ngày thì có thể bắt đầu điều trị đợt thứ 2 với liều uống 100mg/ ngày trong 5 ngày, sau đợt đầu tiên 1 tháng.Chỉ tăng liều thuốc ở bệnh nhân không có đáp ứng với đợt điều trị đợt thứ nhất. Không được tăng liều Ovuclon hoặc tăng thời gian điều trị quá 150mg ngày trong 5 ngày.Không được điều trị quá 3 đợt dùng thuốc Ovuclon, khi đó phải chẩn đoán lại, và cho dùng tối đa 6 đợt cho trường hợp có rụng trứng nhưng không có thai.Liều dùng cho nam:Uống 1/2-1 viên/ lần/ ngày, đợt điều trị kéo dài ít nhất 6 tháng.Cách dùng thuốc Ovuclon:Thuốc Ovuclon tablet 50mg dùng theo đường uống.Để cơ hội mang thai được cải thiện, nên quan hệ tình dục trong thời kỳ đang rụng trứng. Tham khảo thêm tư vấn của bác sĩ về thời gian giao hợp hiệu quả nhất. 4. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Ovuclon Khi dùng thuốc Ovuclon, bạn có thể gặp các tác dụng phụ như:Phản ứng dị ứng với dược chất Clomiphene, các biểu hiện có thể bao gồm: Nổi mề đay, ngứa, dị ứng, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.Một số trường hợp phụ nữ sử dụng thuốc Ovuclon có thể dẫn đến một tình trạng gọi là hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS), đặc biệt là sau khi điều trị lần đầu tiên.Triệu chứng rối loạn tiêu hóa: Đau bụng, đau dạ dày, đầy hơi, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, tăng cân nhanh chóng, đặc biệt là ở mặt và phần thân, ít hoặc không đi tiểu, đau khi thở, nhịp tim nhanh và khó thở (đặc biệt là khi nằm).Đau, khó chịu vùng chậu hông.Giảm tầm nhìn, tặng nhạy cảm với ánh sáng.Chảy máu âm đạo ồ ạt.Có thể còn xuất hiện các tác dụng phụ tiềm ẩn khác do chưa được nghiên cứu đầy đủ. Trong trường hợp có vấn đề bất thường khi dùng thuốc ovuclon, bạn hãy báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.5. Chống chỉ định dùng thuốc Ovuclon. Không dùng thuốc Ovuclon tablet cho bệnh nhân:Có dị ứng hay phản ứng quá mẫn cảm với thành phần Clomiphene citrate hoặc với bất kỳ thành phần nào trong công thức.Chảy máu âm đạo bất thường không rõ nguyên.U nang buồng trứng không liên quan đến hội chứng buồng trứng đa nang.Bệnh gan, bệnh tuyến yên .Bệnh nhân có khối u não.Các vấn đề về tuyến giáp hoặc tuyến thượng thận.Bệnh nhân có lạc nội mạc tử cung hoặc u xơ tử cung.Phụ nữ đang mang thai.6. Tương tác khi dùng thuốc Ovuclon. Trong quá trình sử dụng thuốc Ovuclon, có thể xảy ra hiện tượng tương tác giữa các thuốc với nhau hoặc giữa thuốc với thức ăn hay thực phẩm bảo vệ sức khỏe khác. Điều này sẽ gây ảnh hưởng đến tác dụng và hiệu quả điều trị của thuốc, vì thế để tránh những tương tác bất lợi, bệnh nhân cần cung cấp cho bác sĩ tất cả các loại thuốc kê đơn và không kê đơn trước khi dùng Ovuclon.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Ovuclon, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Ovuclon là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
914
Rối loạn kinh nguyệt tuổi 40 liệu có phải dấu hiệu mãn kinh sớm? Rối loạn kinh nguyệt là vấn đề mà bất cứ chị em phụ nữ nào cũng từng gặp phải. Không chỉ các bạn gái khi bước vào tuổi dậy thì, phụ nữ sau sinh mà cả những phụ nữ tiền mãn kinh phải đối mặt với những thay đổi về chu kỳ kinh, thời gian hành kinh, lượng máu kinh,… Vậy, khi bị rối loạn kinh nguyệt tuổi 40, chị em lo ngại đó có phải là dấu hiệu mãn kinh sớm hay không? 1. Do đâu chị em bị rối loạn kinh nguyệt từ tuổi 40? Từ tuổi 40, chị em phụ nữ bắt đầu bước vào giai đoạn tiền mãn kinh. Giai đoạn tiền mãn kinh là giai đoạn cơ thể, hệ nội tiết có nhiều thay đổi trước khi bước vào giai đoạn mãn kinh hoàn toàn. Tiền mãn kinh có thể kéo dài từ 4 tới 5 năm trước khi chu kỳ kinh nguyệt chấm dứt, hay còn gọi là giai đoạn mãn kinh. Từ tuổi 40, chị em phụ nữ bắt đầu bước vào giai đoạn tiền mãn kinh với những thay đổi, trong đó có rối loạn kinh nguyệt Giai đoạn tiền mãn kinh cũng là giai đoạn mà chị em gặp nhiều triệu chứng đặc trưng, gây ảnh hưởng không nhỏ tới sinh hoạt và cuộc sống thường nhật. Trong đó, rối loạn kinh nguyệt là triệu chứng điển hình nhất, là biểu hiện dễ nhận thấy nhất cho thấy chị em đang bắt đầu bước vào giai đoạn này. Trước đây, người phụ nữ bắt đầu giai đoạn tiền mãn kinh muộn hơn một chút, khoảng từ năm 45 đến 50 tuổi. Tuy nhiên, hiện tại, do ảnh hưởng từ thói quen sinh hoạt, thói quen sử dụng thuốc, thói quen ăn uống, nghỉ ngơi mà giai đoạn tiền mãn kinh thường tới sớm hơn, từ đó giai đoạn mãn kinh cũng nhanh chóng tiến tới. Giai đoạn tiền mãn kinh, cơ thể chị em chịu sự ảnh hưởng của bộ ba não bộ – buồng trứng – tuyến yên. Nội tiết tố Estrogen và Progesterone từ đó suy giảm trầm trọng 1.1. Rối loạn kinh nguyệt tuổi 40 do rối loạn nội tiết Hệ nội tiết thay đổi khi bước vào giai đoạn tiền mãn kinh, khiến nồng độ hormone estrogen suy giảm dần dần. Từ đó, chu kỳ rụng trứng cũng bị rối loạn và dần ít đi, không còn diễn ra một cách bình thường. Chu kỳ kinh cũng trở nên bất ổn và thưa dần, thời gian hành kinh, lượng máu kinh và các triệu chứng của rối loạn kinh nguyệt dần không ổn định như trước. 1.2. Rối loạn kinh nguyệt tuổi 40 do một số bệnh lý Tiền mãn kinh, rối loạn hormone, hoạt động hệ nội tiết không phải vấn đề duy nhất gây rối loạn kinh nguyệt ở tuổi 40. Tình trạng rối loạn kinh nguyệt ở độ tuổi này còn có thể là biểu hiện của một số bệnh phụ khoa như polyp tử cung, lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung, u nang buồng trứng, viêm phần phụ, suy buồng trứng, bệnh tuyến giáp,… Rối loạn kinh nguyệt tuổi 40 có thể là biểu hiện của một vài bệnh lý phụ khoa Những bệnh lý này ảnh hưởng trực tiếp tới hoạt động của buồng tử cung, buồng trứng, gây chèn ép, chảy máu, nhiễm trùng bên trong, từ đó dẫn đến các vấn đề rối loạn kinh nguyệt như đau bụng kinh dữ đội, mất máu nhiều,… thậm chí vô kinh. 1.3. Do stress, căng thẳng kéo dài Rối loạn kinh nguyệt thường xuyên có thể do người phụ nữ thường xuyên bị căng thẳng đầu óc, mệt mỏi kéo dài. Lúc này, vùng đồi bị kích thích, buồng trứng thường xuyên tiết ra hormone kích thích quá trình rụng trứng. Chu kỳ kinh nguyệt bị rối loạn và điển hình nhất là phụ nữ thường xuyên bị rong kinh. 1.4. Rối loạn kinh nguyệt ở tuổi 40 do sử dụng thuốc không đúng cách, từng nạo phá thai nhiều lần Một nguyên nhân khác khiến chị em có thể bị rối loạn kinh nguyệt sớm ngay từ tuổi 40 đó là thói quen lạm dụng các loại thuốc, đặc biệt là những loại thuốc có tác động tới quá trình sản sinh, điều tiết nội tiết tố. Đồng thời, việc nạo phá thai nhiều lần ở những độ tuổi trước đó cũng làm ảnh hưởng tới phần nội mạc tử cung sau này, gây ra tình trạng rối loạn kinh nguyệt sớm, mãn kinh sớm. 2. Những dấu hiệu cho thấy tình trạng rối loạn kinh nguyệt ở tuổi 40 Rối loạn kinh nguyệt có thể biểu hiện rõ với rất nhiều dấu hiệu đặc trưng. Chị em ở độ tuổi trung niên gặp phải những biểu hiện sau, hoàn toàn là những dấu hiệu nhận biết rõ tình trạng rối loạn kinh nguyệt: – Kinh nguyệt không đều, chu kỳ không ổn định, lúc dài (kinh thưa) hoặc lúc ngắn (kinh mau). – Kinh nguyệt ra nhiều, dẫn đến rong kinh dài ngày hoặc cường kinh. – Màu sắc kinh nguyệt bất thường, máu kinh có thể ra vón cục. – Thời gian hành kinh, chị em có thể bị đau bụng kinh, đau vùng chậu, lưng dữ dội. Ngoài ra, những triệu chứng của giai đoạn tiền mãn kinh cũng khiến chị em cảm thấy mệt mỏi, khó chịu hơn. Một số triệu chứng cho thấy bạn đã bắt đầu bước vào giai đoạn tiền mãn kinh có thể kể đến như: Bốc hỏa, khó ngủ, đau nhức xương khớp, đau nhức đầu, thường xuyên chóng mặt, suy giảm trí nhớ, âm đạo khô rát,… 3. Cần khắc phục, cải thiện tình trạng rối loạn kinh nguyệt ở tuổi 40 như thế nào? Không một người phụ nữ nào có thể tránh khỏi những thay đổi của cơ thể khi bắt đầu bước vào giai đoạn tiền mãn kinh. Bởi vậy, việc cần làm là tập thích nghi và có biện pháp khắc phục để giảm thiểu những tác động tiêu cực, ảnh hưởng tới sinh hoạt, cuộc sống. – Cải thiện sức khỏe tốt hơn với chế độ ăn uống, nghỉ ngơi khoa học, lành mạnh. Về chế độ ăn uống, chị em nên bổ sung thêm các thực phẩm giàu chất isoflavon, amino acid, omega-3, các loại rau xanh để duy trì sự cân bằng của các hormone trong cơ thể. Ngoài ra, việc uống nhiều nước hàng ngày cũng giúp cải thiện máu lưu thông, điều hòa kinh nguyệt tốt hơn. – Tập luyện nhẹ nhàng, tăng cường thể chất. – Cân bằng tâm lý, nâng cao đời sống tinh thần, sống thoải mái, lành mạnh và hạn chế những điều khiến bản thân mệt mỏi. Ngoài ra, việc thăm khám, kiểm tra sức khỏe phụ khoa định kỳ cũng rất quan trọng bởi như chúng ta đã biết, rối loạn kinh nguyệt tuổi 40 còn có thể xuất phát từ một vài bệnh lý. Lựa chọn địa chỉ khám chữa bệnh uy tín, có đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao sẽ giúp chị em bảo vệ sức khỏe tốt hơn, nhất là ở giai đoạn bước vào tuổi tiền mãn kinh. Khám, kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp chị em nắm bắt rõ các vấn đề, sự thay đổi sinh lý, nội tiết của bản thân, có hướng cải thiện, khắc phục tình trạng rối loạn kinh nguyệt
thucuc
1,281
Triệu chứng ung thư gan giai đoạn đầu rất nghèo nàn Ung thư gan là căn bệnh thường phát triển trong âm thầm, hầu hết những triệu chứng giai đoạn đầu của bệnh ung thư gan rất nghèo nàn và đều bị bỏ qua, người ta ít để ý cho tới khi cơ thể gặp dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng. 1. Ung thư gan là bệnh gì? Ung thư gan, hay còn gọi là ung thư gan nguyên phát, là sự phát triển và lan rộng nhanh chóng của các tế bào không lành mạnh trong gan. Khi các tế bào gan ung thư hóa, gan không thể thực hiện chức năng thích hợp, dẫn tới các tác động có hại và nghiêm trọng đến cơ thể. 2. Ung thư gan giai đoạn đầu Các triệu chứng bệnh ung thư gan giai đoạn sớm thường rất khó nhận biết. Hầu hết những triệu chứng sớm của bệnh ung thư đều bị bỏ qua vì tưởng chừng chỉ là một phản ứng bình thường của cơ thể.Lý do khiến ung thư gan cũng khó phát hiện là vì ở những giai đoạn đầu, bệnh không có triệu chứng rõ rệt. Khi các tế bào ung thư lan rộng đến một mức độ nhất định, các đặc điểm bất thường mới lộ ra. Vào thời điểm này, việc điều trị về cơ bản không thể dứt điểm, cho dù đó là hóa trị hay phẫu thuật cũng chỉ có thể kéo dài thời gian sống của bệnh nhân. 3. Triệu chứng của ung thư gan giai đoạn đầu Mệt mỏi là triệu chứng chung thường gặp nhưng đó cũng có thể là dấu hiệu của bệnh nhân ung thư gan Ung thư gan là căn bệnh ung thư có tỷ lệ tử vong cao hàng đầu hiện nay do hầu hết bệnh nhân phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn muộn. Do đó, thời điểm phát hiện bệnh ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả điều trị. Các triệu chứng của ung thư gan giai đoạn đầu bạn nên nắm rõ:Mệt mỏi. Mệt mỏi là triệu chứng chung thường gặp nhưng đó cũng là một biểu hiện phổ biến ở bệnh nhân ung thư gan. Nếu bạn cảm thấy mệt mỏi kéo dài kèm theo bất kỳ triệu chứng suy giảm chức năng gan nào khác, bạn nên cảnh giác đó có thể là triệu chứng ung thư gan giai đoạn đầu.Rối loạn tiêu hóa. Khi gan bị tổn thương, suy giảm chức năng gan sẽ ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa và hấp thụ thức ăn kém, xuất hiện một số triệu chứng rối loạn tiêu hóa như chán ăn, ăn không ngon miệng, buồn nôn, nôn. Triệu chứng này cũng chính là nguyên nhân gây nên tình trạng sụt cân không rõ nguyên nhân đã nói ở trên.Đau và sưng bụng. Gan là một trong những cơ quan nội tạng lớn nhất trong cơ thể, nằm ở phần trên bên phải của bụng. Ở giai đoạn đầu, các tế bào ung thư có thể gây kích ứng và viêm gan, khiến gan bị sưng, nở to. Do đó, bạn có thể cảm thấy đau bụng nhẹ kèm theo thấy sưng bụng ở vùng gan. Tình trạng đau và sưng bụng sẽ nghiêm trọng hơn khi khối u ngày càng phát triển. Đây là một trong những dấu hiệu quan trọng của căn bệnh này, do đó bạn nên theo dõi, đi khám để có những chẩn đoán chính xác từ bác sĩ.Sút cân. Giảm cân là một trong những dấu hiệu ung thư gan giai đoạn đầu. Gan là cơ quan đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của cơ thể. Do đó, khi chức năng suy giảm sẽ khiến bệnh nhân bị sút cân. Mặc dù vẫn ăn uống điều độ, không thực hiện bất kỳ chế độ ăn giảm cân nào nhưng cơ thể lại bị sút cân. Nếu phát hiện cơ thể bị giảm cân không phải do tác động bên ngoài, bạn nên cảnh giác và đi khám sớm.Nước tiểu sẫm màu. Bilirubin trong máu tăng sẽ làm cho màu sắc của nước tiểu thay đổi từ màu vàng đậm đến nâu. Nếu bạn không đang uống bất kỳ loại thuốc nào nhưng có sự thay đổi màu sắc của nước tiểu thì bạn cần theo dõi thêm và đi khám sớm. Đây có thể là biểu hiện của viêm đường tiết niệu nhưng cũng có thể là biểu hiện ung thư gan giai đoạn đầu.Vàng da. Vàng da là biểu hiện lâm sàng của tình trạng suy giảm chức năng gan và đây cũng chính là dấu hiệu sớm của bệnh ung thư gan. Chức năng gan suy giảm gây tích tụ bilirubin (sắc tố mật – chất thải được tạo ra khi tế bào hồng cầu phân hủy) trong cơ thể, gây vàng da hoặc lòng trắng của mắt. Bệnh nhân cần đi khám sức khỏe ngay khi xuất hiện triệu chứng vàng da.Ngứa. Ngoài vàng da, ngứa da cũng là một dấu hiệu bạn cần chú ý. Thông thường, tình trạng ngứa da không quá nguy hiểm nhưng nếu bạn bị nổi ngứa ở một chỗ rồi lan ra khắp cơ thể, kéo dài liên tục trong thời gian dài thì rất có thể gan của bạn đã bị tổn thương.Các triệu chứng khác giống như cảm cúmỞ một số bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng sốt, yếu cơ, mệt mỏi quá mức. Ngoài ra, bệnh nhân có thể cảm thấy đau đầu, ớn lạnh hoặc ra nhiều mồ hôi.Dù các dấu hiệu giai đoạn đầu của ung thư gan rất nghèo nàn và không rõ ràng, tuy nhiên bạn vẫn nên tiến hành tầm soát và sàng lọc ung thư gan sớm nắm được tình trạng sức khỏe bản thân. Khi có các dấu hiệu trên, càng có nhiều dấu hiệu trùng khớp, thì bạn phải đặc biệt lưu ý, và ngay lập tức phải đi khám để xác định kết quả cuối cùng. Khi vượt quá 2 tuần, bệnh sẽ tiến triển dần và làm giảm cơ hội điều trị. Bệnh nhân cần đi khám sức khỏe ngay khi xuất hiện triệu chứng vàng da 4. Tầm soát ung thư gan sớm để điều trị tốt nhất Các triệu chứng lâm sàng sớm nhất của bệnh ung thư gan thường không điển hình, vì vậy, nếu trong 2 tuần liên tiếp nếu cảm thấy bị đau vùng gan, sốt, sụt cân và các triệu chứng khác, thì hãy nên đi đến bệnh viện để kiểm tra kịp thời, qua đó có thể loại bỏ nguy cơ về bệnh ung thư gan hoặc khẩn trương can thiệp trong điều kiện không may có bệnh.Tầm soát ung thư gan định kỳ là một trong những cách để phát hiện bệnh sớm, ngay khi chưa có biểu hiện. Nên tầm soát ung thư gan ở đâu để cho kết quả chính xác là vấn đề quan tâm của nhiều người. Khách hàng sẽ được khám, tư vấn với bác sĩ chuyên khoa ung bướu qua hẹn khám chuyên khoa Ung bướu và thực hiện các xét nghiệm máu, xét nghiệm như đo hoạt độ ALT (GPT), đo hoạt độ AST (GOT), đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase), định lượng Bilirubin toàn phần để đánh giá chức năng gan. Tầm soát nhiễm virus viêm gan B, C qua xét nghiệm HBs Ag test nhanh và xét nghiệm HCV Ab miễn dịch tự động. Với đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm. Hệ thống trang thiết bị hiện đại chẩn đoán xác định bệnh và xếp giai đoạn trước điều trị: Nội soi, CT scan, PET-CT scan, MRI, chẩn đoán mô bệnh học, xét nghiệm gen - tế bào,...
vinmec
1,306