text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Bệnh viêm bàng quang cấp có nguy hiểm không? Bệnh viêm bàng quang cấp có thể gặp ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên thường gặp ở người có tuổi nhiều hơn. Bệnh nếu không phát hiện và điều trị kịp thời sẽ dẫn đến viêm bàng quang mạn tính và để lại nhiều hậu quả xấu. Hãy tham khảo bài viết dưới đây để biết rõ về nguyên nhân và cách điều trị, phòng ngừa viêm bàng quang cấp. 1. Bệnh viêm bàng quang cấp là gì? Viêm bàng quang cấp chính là tình trạng nhiễm khuẩn cấp tính tại bàng quang. Bệnh có biểu hiện lâm sàng là hội chứng bàng quang rõ ràng với các triệu chứng như tiểu buốt, có thể tiểu ra máu, nước tiểu có mủ ở cuối bãi. Khi xét nghiệm nước tiểu sẽ thấy có bạch cầu và các vi khuẩn trong nước tiểu.Bệnh viêm bàng quang cấp thường gặp ở nữ nhiều hơn nam với tỷ lệ nữ/nam là 9/1. Việc chẩn đoán và điều trị bệnh phụ thuộc vào thể lâm sàng mà bệnh nhân mắc phải là thể viêm bàng quang cấp thông thường hay viêm bàng quang cấp biến chứng. Bệnh viêm bàng quang cấp là gì? 2. Nguyên nhân gây bệnh viêm bàng quang cấp Viêm bàng quang cấp tính do các loại vi khuẩn gây ra, cùng với đó là các yếu tố thuận lợi, tạo điều kiện cho bệnh phát triển.Các loại vi khuẩn thường gây bệnh. Nguyên nhân gây bệnh viêm bàng quang cấp thường do các loại vi khuẩn gram (-) chiếm tới 90%, còn lại khoảng 10% là do các loại vi khuẩn gram (+) gây ra. Trong đó thường gặp nhất các loại vi khuẩn sau:Vi khuẩn Escherichia coli: chiếm khoảng 70 - 80%.Vi khuẩn Proteus mirabilis: chiếm khoảng 10 - 15%.Vi khuẩn Klebsiella: chiếm 5 - 10%.Vi khuẩn Staphylococcus saprophyticus: chiếm khoảng 5 - 10%Vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa: 1-2 %.Vi khuẩn Staphylococcus aureus: 1 - 2%. Vi khuẩn là nguyên nhân gây viêm bàng quang cấp tính Các yếu tố thuận lợi. Bệnh phì đại lành tính hoặc u tiền liệt tuyến.Bệnh nhân có sỏi hoặc u bàng quang.Bệnh nhân bị hẹp niệu đạo hoặc hẹp bao quy đầu.Bệnh nhân bị đái tháo đường.Phụ nữ đang có thai.Bệnh nhân đang đặt sonde dẫn lưu bàng quang hoặc có can thiệp bàng quang, niệu đạo,... 3. Dấu hiệu nhận biết bệnh viêm bàng quang cấp Các triệu chứng lâm sàng. Khi bị viêm bàng quang cấp tính, bệnh nhân sẽ có các biểu hiện thường gặp sau đây:Bệnh nhân có hội chứng bàng quang rõ, gồm có các triệu chứng tiểu buốt, tiểu máu, nước tiểu có mủ ở cuối bãi.Bệnh nhân có thể bị đau nhẹ ở vùng trên khớp mu khi bàng quang căng. Tuy nhiên có trường hợp bệnh nhân bị đau nhiều, thậm chí đau lan sang niệu đạo, âm hộ (với nữ giới). Cảm giác đau thường giảm hoặc hết sau khi đi tiểu xong.Bệnh nhân luôn cảm thấy buồn đi tiểu và đi tiểu nhiều lần trong ngày, đặc biệt là vào ban đêm, thậm chí có bệnh nhân tiểu không tự chủ hoặc són tiểu.Có khi các triệu chứng không điển hình. bệnh nhân có thể chỉ thấy nóng rát khi đi tiểu hoặc bị tiểu dắt.Thông thường bệnh nhân bị viêm bàng quang cấp tính không sốt, hoặc chỉ sốt nhẹ dưới 38 độ C.Cận lâm sàng. Xét nghiệm nước tiểu thấy:Có tế bào bạch cầu trong nước tiểu: Bạch cầu niệu dương tính từ (++) đến (+++) (≥ 104 bạch cầu/ml). Tuy nhiên, những trường hợp khi soi trên kính hiển vi thấy có nhiều bạch cầu đa nhân thoái hóa trong mẫu nước tiểu tươi thì không cần đếm số lượng bạch cầu nữa.Nitrit niệu (+).Vi khuẩn niệu ≥ 105 vi khuẩn/ml với mẫu nước tiểu cấy. Tuy nhiên chỉ cấy nước tiểu khi bệnh nhân không đáp ứng với điều trị thông thường hoặc bệnh tái phát.Trong nước tiểu không có protein, trừ trường hợp bệnh nhân có tiểu máu hoặc tiểu mủ đại thể (nhìn thấy máu hoặc mủ trong nước tiểu bằng mắt thường).Siêu âm: trên hình ảnh siêu âm ổ bụng có thể thấy phần thành bàng quang dày hơn bình thường.Xét nghiệm máu: thường không cần phải làm xét nghiệm này. Số lượng bạch cầu trong máu thường không cao. 4. Bệnh viêm bàng quang cấp tính có nguy hiểm không? Bệnh viêm bàng quang cấp tính gây ra nhiều tác hại Bệnh viêm bàng quang cấp tính gây ra nhiều tác hại cho bệnh nhân như là:Đầu tiên, nó làm cho bệnh nhân lo lắng, buồn phiền, thậm chí có thể khiến cho bệnh nhân hoang mang, gây ảnh hưởng đến sức khỏe nói chung và ảnh hưởng tới cuộc sống hàng ngày của người bệnh. Đặc biệt là với các bạn nam nữ mới lập gia đình, hay người cao tuổi, nhất là khi bị đau, rát và đi tiểu ra máu.Nếu không phát hiện bệnh sớm hoặc bệnh nhân vì ngại mà không đi khám sớm, bệnh sẽ chuyển thành viêm bàng quang mạn tính. Khi này các triệu chứng sẽ xuất hiện liên tục dai dẳng, gây ra nhiều phiền toái cho bệnh nhân.Nếu bệnh không được điều trị dứt điểm có thể dẫn đến tình trạng viêm ngược dòng lên thận gây viêm thận (viêm bể thận) và xấu nhất là gây suy thận.Bệnh viêm bàng quang cấp cũng có thể gây nhiễm trùng huyết. Đây là một tình trạng rất nguy hiểm nếu không được phát hiện sớm.Như vậy có thể thấy bệnh viêm bàng quang cấp tính sẽ rất nguy hiểm nếu như không được phát hiện và điều trị kịp thời. 5. Chẩn đoán và điều trị bệnh viêm bàng quang cấp Đối với viêm bàng quang cấp thông thường:Thường có tiên lượng tốt, bệnh thường khỏi hoàn toàn sau một liệu trình kháng sinh ngắn, phù hợp.Tuy nhiên, vi khuẩn vẫn có khả năng đi ngược dòng lên niệu quản, bể thận và thận gây viêm bể thận, viêm thận cấp, đây là một tình trạng cấp cứu nội khoa.Nếu bệnh tái phát từ 4 lần trở lên trong 1 năm, cần phải điều trị dự phòng.Khi bệnh nhân bị viêm kéo dài hoặc bệnh hay tái phát sẽ để lại nhiều sẹo xơ sẽ được chẩn đoán là viêm bàng quang mạn tính.Đối với thể viêm bàng quang cấp biến chứng có yếu tố thuận lợi thì tiên lượng sẽ dè dặt hơn. Cùng với việc sử dụng thuốc kháng sinh chống nhiễm khuẩn, cần phải điều trị loại bỏ các yếu tố thuận lợi nếu có thể. Đồng thời, liệu trình sử dụng kháng sinh trong trường hợp này cũng phải kéo dài trong nhiều ngày hơn.Trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần phải uống đủ nước, lượng nước tiểu ít nhất phải trên 1,5l/24h. Đồng thời, người bệnh cũng không được nhịn tiểu quá 6 giờ. Đây là một yếu tố quan trọng giúp cho việc điều trị hiệu quả cũng như dự phòng nhiễm khuẩn.Khi có các biểu hiện của bệnh, bệnh nhân cần đi khám ngay, để các bác sĩ chuyên khoa thăm khám, đánh giá tình trạng bệnh, tìm ra nguyên nhân gây bệnh, từ đó lựa chọn thuốc kháng sinh cũng như phác đồ điều trị thích hợp. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc điều trị khi không có chỉ định của bác sĩ. Bệnh sẽ trở nên nguy hiểm nếu như không được phát hiện, điều trị kịp thời cũng như điều trị dứt điểm. Theo Tài liệu HƯỚNG DẪN CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ MỘT SỐ BỆNH VỀ THẬN - TIẾT NIỆU - Bộ Y tế
vinmec
1,294
Giải đáp: Hôi miệng có chữa được không? Hôi miệng không phải là bệnh lý nha khoa ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe nhưng lại là vấn đề khiến nhiều người cảm thấy tự ti khi giao tiếp. Trong nhiều trường hợp, hôi miệng là dấu hiệu cảnh báo sức khỏe răng miệng đang gặp vấn đề, cần được điều trị kịp thời. Hãy cùng theo dõi ngay bài viết sau để biết hôi miệng có chữa được không, có những cách nào để giải quyết tình trạng hôi miệng nhé! 1. Hôi miệng là gì? Hôi miệng là tình trạng hơi thở có mùi hôi khi mọi người mở miệng, ăn uống hoặc nói chuyện. Tình trạng hôi miệng có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, đối tượng. Theo nhiều nghiên cứu, hôi miệng là vấn đề nha khoa phổ biến chỉ sau hai bệnh lý nguy hiểm là sâu răng và viêm nha chu. Mọi người có thể dễ dàng nhận biết bản thân có bị hôi miệng hay không thông qua hơi thở. Hơi thở khó chịu thường thoát ra ngoài khi mọi người ăn uống, nói chuyện hoặc thở. Ngoài ra, mọi người cũng có thể phát hiện bằng việc hà hơi ra bàn tay và kiểm tra xem có mùi đặc biệt không. Tình trạng hôi miệng không gây đau đớn hay ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe của mọi người. Tuy nhiên hơi thở có mùi lại ảnh hưởng rất lớn tới tâm lý của mọi người khi giao tiếp xã hội. Trong một số trường hợp, hôi miệng có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý nha khoa, bệnh lý toàn thân mà mọi người đang gặp phải. Hôi miệng là tình trạng hơi thở có mùi hôi khi mọi người mở miệng, ăn uống hoặc nói chuyện Hôi miệng do bệnh lý nếu không điều trị kịp thời có thể dẫn tới nhiều hệ lụy đối với sức khỏe răng miệng. Viêm lợi, viêm nha chu, viêm tủy răng…luôn tiềm ẩn những nguy cơ biến chứng và có thể gây mất răng. Do vậy, mọi người cần lưu ý để sớm tìm ra cách khắc phục, giúp bảo vệ sức khỏe bản thân toàn diện. 2. Nguyên nhân gây hôi miệng Vi khuẩn có hại là tác nhân khiến mọi người gặp phải tình trạng hôi miệng. Chúng hình thành và phát triển quá mức do: – Vệ sinh răng miệng không đúng cách khiến mảng bám, cao răng hình thành. Đây là môi trường lý tưởng cho các vi khuẩn có hại, chúng phát triển mạnh mẽ và gây ra mùi hôi trong khoang miệng của mọi người. – Hút thuốc lá không chỉ khiến răng ố vàng mà còn chứa các chất có hại làm ảnh hưởng tới sức khỏe dạ dày và khiến miệng có mùi hôi. – Mắc các bệnh lý răng miệng như viêm lợi, viêm nha chu, áp xe quanh răng,… – Khô miệng do cơ thể thiếu nước dẫn tới mất cân bằng hệ vi sinh vật khiến khoang miệng có mùi. – Mắc các bệnh lý về phổi, hô hấp, dạ dày hoặc các bệnh mạn tính cũng là tác nhân khiến hơi thở có mùi. Ngoài ra, hôi miệng còn có thể hình thành do thói quen ăn uống nhiều thực phẩm nặng mùi. Tuy nhiên hôi miệng do ăn uống có thể dễ dàng khắc phục bằng việc hạn chế ăn và vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng. Vi khuẩn có hại là tác nhân khiến mọi người gặp phải tình trạng hôi miệng 3. Hôi miệng có chữa được không? Hôi miệng có thể chữa được với phác đồ tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Khi phát hiện bản thân bị hôi miệng, mọi người cần tới ngay nha khoa để được bác sĩ thăm khám và tư vấn điều trị hiệu quả nhất. Hầu hết hôi miệng do vệ sinh răng miệng kém khoa học có thể giải quyết bằng việc: – Vệ sinh răng miệng đều đặn hằng ngày bằng kem đánh răng và súc miệng kỹ lưỡng. – Cạo lưỡi, làm sạch bề mặt lưỡi trong quá trình vệ sinh răng miệng. – Làm sạch kẽ răng bằng máy tăm nước hoặc chỉ nha khoa thay cho các loại tăm truyền thống. – Súc miệng kỹ lưỡng bằng dung dịch súc miệng hoặc nước muối sinh lý 0,9% để làm sạch toàn bộ khoang miệng. Nếu hôi miệng do bệnh lý toàn thân, bệnh về gan, phổi, dạ dày… thì cần điều trị dứt điểm bệnh lý. Khi đó, tình trạng hôi miệng mới có thể cải thiện và giảm thiểu một cách triệt để. Ngoài ra, các bác sĩ cũng có thể sẽ kê một số đơn thuốc để cải thiện tình trạng hôi miệng cho mọi người. Tiền đề vẫn là xây dựng một chế độ vệ sinh răng miệng khoa học để ngăn chặn bệnh lý và hôi miệng. Để ngăn ngừa hôi miệng, mọi người không chỉ vệ sinh răng miệng khoa học mà còn cần lấy cao răng thường xuyên. Cao răng khó có thể làm sạch chỉ với việc chải răng thông thường nên cần được loại bỏ tại nha khoa. Đồng thời, chủ động thăm khám nha khoa để phát hiện sớm bệnh lý, điều trị ngay khi bệnh đang ở giai đoạn nhẹ giúp cải thiện đáng kể tình trạng hôi miệng. Hôi miệng có chữa được không tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh mà bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp Hôi miệng có thể điều trị được với phác đồ phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Mọi người cần tới nha khoa để thăm khám và lắng nghe tư vấn của bác sĩ trong việc điều trị để có thể khắc phục hiệu quả tình trạng hôi miệng và bảo toàn sức khỏe hàm răng một cách tốt hơn.
thucuc
1,001
Địa chỉ cấy ghép Implant tốt và tiêu chí đánh giá Một trong những phương pháp hiệu quả nhất để chỉnh sửa răng hiện nay là trồng răng Implant. Để 1. Trồng răng Implant và lý do nên thực hiện Trồng răng Implant được coi là một trong những phương pháp nha khoa, chỉnh hình răng miệng tiên tiến nhất hiện nay với nhiều ưu điểm nổi bật như nhanh chóng, ít gây đau đớn và đem lại hiệu quả thẩm mỹ cao. Có một số trường hợp nên trồng răng Implant: – Mất 1 hoặc nhiều răng do tai nạn, tuổi tác hoặc do các bệnh lý liên quan đến răng miệng như sâu răng, viêm nha chu… – Người không muốn mài răng bên cạnh để làm cầu răng sứ. – Những người đã từng trồng răng giả nhưng đã đến lúc hỏng. – Toàn bộ răng của hàm trên hoặc hàm dưới bị mất. – Răng đã bị sâu hoặc vỡ quá lớn nên không thể giữ lại được nữa. Có một số trường hợp nên thực hiện trồng răng Implant Trồng răng Implant là một giải pháp hiệu quả để phục hồi chức năng và thẩm mỹ của răng miệng trong những trường hợp trên. 2. Tiêu chí đánh giá và địa chỉ trồng răng Implant tốt 2.1. Tiêu chí nào dùng để đánh giá địa chỉ cấy ghép Implant tốt? Không chỉ riêng đối với dịch vụ cấy ghép răng Implant, mà với bất kỳ dịch vụ về nha khoa nào, cũng sở hữu những tiêu chuẩn nhất định để đánh giá mức độ uy tín và chất lượng của trung tâm cung cấp dịch vụ đó. – Thực hiện trồng răng Implat đảm bảo tiêu chuẩn vô trùng Trước khi tiến hành quy trình trồng răng Implant, toàn bộ các dụng cụ và thiết bị phải được vệ sinh sạch sẽ. Đội ngũ bác sĩ tham gia cấy Implant cần phải rửa tay sạch sẽ và sử dụng dung dịch sát khuẩn. Những dụng cụ phổ biến như găng tay, ly, tiêm, ống hút… chỉ được sử dụng một lần duy nhất và không dùng lẫn với khách hàng khác. – Dùng trụ chính hãng Để đạt được hiệu quả tối đa trong quá trình cấy ghép Implant và giảm thiểu đau đớn cho bệnh nhân, việc sử dụng các loại trụ phù hợp là rất quan trọng. Chỉ sử dụng các dòng trụ chính hãng được đánh giá cao về chất lượng mới đảm bảo hiệu quả tốt nhất. Đảm bảo dùng hàng chính hãng khi thực hiện dịch vụ là yếu tố quan trọng Trên thị trường hiện nay, có nhiều loại trụ chính hãng phổ biến được ưa chuộng, bao gồm trụ titanium, răng phục hình sứ, abutment và các sản phẩm khác. Để giảm thiểu đau đớn trong quá trình cấy ghép, cần sử dụng các vật phẩm cần thiết như thuốc tê và thuốc giảm đau. Tuy nhiên, điều quan trọng là đảm bảo rằng các vật phẩm này cũng phải là chính hãng và đạt chất lượng tốt. Chỉ khi đảm bảo sử dụng đúng các loại trụ chính hãng và các vật phẩm chất lượng cao thì quá trình lành vết thương và tích hợp xương sau cấy ghép mới diễn ra nhanh chóng và hiệu quả. – Để đảm bảo tính uy tín, một trung tâm cấy răng Implant phải cung cấp hệ thống dịch vụ chất lượng cao và kèm theo đó là những chính sách ưu đãi và bảo hành hợp lý. Các chính sách này thường được công bố và cập nhật trên trang web và fanpage của trung tâm, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận thông tin một cách nhanh chóng. Việc lựa chọn một trung tâm cấy răng có chính sách ưu đãi và bảo hành hợp lý sẽ giúp khách hàng tránh những rủi ro liên quan đến lừa đảo và đảm bảo quyền lợi của mình được đảm bảo đầy đủ. – Máy móc hiện đại Để khẳng định độ tin cậy và chất lượng của nha khoa, các trung tâm cấy ghép Implant uy tín không thể thiếu những trang thiết bị, máy móc hiện đại và tân tiến. Các tiêu chí này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả của quá trình cấy ghép. Các thiết bị hiện đại đem lại nhiều lợi ích, không chỉ giúp cho quá trình cấy ghép diễn ra nhanh chóng và thuận lợi hơn, mà còn hạn chế những rủi ro có thể xảy ra trong quá trình phẫu thuật. Sự có mặt của máy móc hiện đại và tân tiến trong trung tâm cấy ghép Implant là một yếu tố quan trọng giúp tăng cường đáng kể độ tin cậy và chất lượng dịch vụ của nha khoa này. – Đội ngũ bác sĩ Đội ngũ bác sĩ đóng góp một vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đạt được thành công trong quá trình cấy ghép răng Implant. Họ đảm nhận vai trò chủ động và tham gia vào mọi giai đoạn của quy trình, từ chụp phim đến phẫu thuật. Sự quyết định về việc tiến hành quy trình cấy ghép hoàn toàn dựa trên đánh giá của các nha sĩ khi thăm khám bệnh nhân. Cụ thể, khi thực hiện việc chụp chiếu xương hàm, đội ngũ bác sĩ sẽ kiểm tra và đánh giá xem xương hàm của bệnh nhân có đủ điều kiện để tiến hành cấy ghép Implant hay không. Nếu phát hiện không đủ điều kiện, họ sẽ sử dụng các phương pháp thay thế phù hợp. Bác sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quy trình cấy ghép diễn ra an toàn và hiệu quả, đồng thời tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân. 2.2. Địa chỉ cấy ghép Implant tốt bạn cần biết – Khách hàng cấy ghép Implant sẽ được cấp giấy bảo hành trọn đời, cam kết sự uy tín và đảm bảo chất lượng dịch vụ. – Đội ngũ y bác sĩ có kinh nghiệm lâu năm, từng tu nghiệp nước ngoài, đảm bảo sự chuyên nghiệp và hiệu quả trong quá trình cấy ghép. – Các trang thiết bị, máy móc hiện đại nhập khẩu từ nhiều nước có nền nha khoa tiến bộ như Đức, Pháp, Hàn Quốc, Mỹ, bao gồm CAD/CAM từ hệ thống Sirona, máy X – Quang kỹ thuật số RSV, máy chụp CT răng Rainbow, và máy scan răng Itero 5D, đảm bảo công nghệ tiên tiến và chất lượng cao. – Điều dưỡng thân thiện và tận tâm sẽ hướng dẫn và chăm sóc cho người bệnh một cách chu đáo và đồng cảm. – Khách hàng sẽ được trải nghiệm vô vàn tiện ích từ thương hiệu đã đạt top 3 bệnh viện tư uy tín tại thành phố Hà Nội, mang đến trải nghiệm tốt và đáng tin cậy.
thucuc
1,170
Đốt điện cổ tử cung có đau không? Chào bác sĩ. Đốt điện cổ tử cung có đau không ạ? Cháu bị viêm lộ tuyến và đang có chỉ định đốt điện. Cháu vốn sợ đau nên rất lo lắng. Xin bác sĩ tư vấn –  Trà Giang (30 tuổi, Lạng Sơn). Đốt điện cổ tử cung có đau không? Đốt điện cổ tử cung có đau không là điều rất nhiều chị em chuẩn bị thực hiện thủ thuật này cảm thấy lo lắng. Viêm lộ tuyến là căn bệnh phụ khoa mà khá nhiều chị em gặp phải, nhất là những chị em trong độ tuổi sinh sản, từng nạo phá thai nhiều lần… Đốt điện cổ tử cung có đau không là điều nhiều chị em chuẩn bị thực hiện thủ thuật này quan tâm Đốt điện là một trong những phương pháp hỗ trợ điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung được rất nhiều chị em lựa chọn. Khi thực hiện thủ thuật này, bác sĩ sẽ đưa một dòng điện với tần số cao vào buồng tử cung. Dòng điện này sẽ tiếp xúc trực tiếp và tiêu diệt, loại bỏ những tế bào bị tổn thương này. Những tế bào này sau đó sẽ bong ra và tạo thành lớp tế bào mới. Bạn Trà Giang thân mến, quá trình thực hiện đốt điện cổ tử cung thường chỉ diễn ra trong vài phút. Thời gian ngắn hay dài cũng phụ thuộc vào mức độ và độ rộng tổn thương của bạn. Chị em sẽ không có cảm giác đau trong quá trình thực hiện đốt điện cổ tử cung bởi chị em sẽ được sử dụng thuốc tê Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, bạn sẽ được sử dụng thuốc tê, chính vì vậy bạn sẽ không cảm thấy đau trong suốt quá trình thực hiện thủ thuật. Sau khi kết thúc việc thực hiện thủ thuật, hết thuốc tê, bạn sẽ cảm thấy hơi đau nhói một chút ở bụng dưới. Nhưng bạn có thể được chỉ định dùng thuốc giảm đau ở giai đoạn này. Do đó, bạn không nên quá lo lắng. Đặc biệt, để hạn chế biến chứng có thể xảy ra trong quá trình thực hiện thủ thuật, bạn nên cân nhắc lựa chọn bệnh viện uy tín, chuyên khoa, có trang thiết bị hiện đại, bác sĩ chuyên môn cao… Chị em cần cân nhắc lựa chọn thực hiện đốt điện tại các bệnh viện lớn, uy tín Nếu sau khi thực hiện đốt điện gặp phải bất kì bất thường nào, chị em cần nhanh chóng tới bệnh viện thăm khám, xác định nguyên nhân để có hướng xử trí phù hợp. Trên đây là một số thông tin giúp giải đáp phần nào thắc mắc “Đốt điện cổ tử cung có đau không?” của bạn. Chúc bạn luôn khỏe!  
thucuc
486
Người bị sốt xuất huyết nên ăn gì để sức khỏe tốt, nhanh khỏi bệnh? Người bị sốt xuất huyết luôn cảm thấy cơ thể vô cùng mệt mỏi, không muốn ăn uống. Do hệ miễn dịch và sức đề kháng của họ lúc này đang kém nên chế độ dinh dưỡng là vấn đề cần được quan tâm đặc biệt. Để cơ thể có sức chống chọi lại virus gây bệnh và nhanh chóng hồi phục, người bệnh sốt xuất huyết nên ăn gì, dưới đây sẽ là câu trả lời mà bạn muốn có. 1. Sốt xuất huyết là bệnh như thế nào? Sốt xuất huyết là bệnh có tính chất truyền nhiễm, do virus Dengue gây ra. Muỗi vằn cái chứa virus Dengue là trung gian lây truyền bệnh từ người bệnh sang người lành. Người bị sốt xuất huyết thường có các triệu chứng sau: - Sốt rất cao, sốt liên tục và khó hạ. - Cảm thấy những cơn đau nhức dữ dội ở đầu, mắt, xương, cơ bắp. - Buồn nôn, phát ban hoặc nổi mẩn đỏ. - Xuất huyết trong: chảy máu chân răng, chảy máu mũi, đại tiện ra máu,... Sự tấn công của virus Dengue khiến cho hệ miễn dịch của người bệnh suy giảm đi nhiều, nếu không được chăm sóc đúng cách thì hệ miễn dịch càng yếu hơn, sức chống chọi lại bệnh kém, bệnh càng lâu khỏi và thậm chí còn biến chứng nguy hiểm đến tính mạng. 2. Người bị sốt xuất huyết nên ăn gì để nhanh phục hồi sức khỏe? Cơ thể luôn trong tình trạng mệt mỏi, sốt cao nên vị giác thay đổi, người bệnh sốt xuất huyết thường thấy miệng đắng chát, không muốn ăn. Đây là lí do khiến họ nhanh yếu hơn. Vì thế sốt xuất huyết nên ăn gì là vấn đề cần được quan tâm để bổ sung chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể. 2.1. Cháo, súp Cháo, súp hay thức ăn dạng lỏng sẽ khiến người bệnh cảm thấy dễ nuốt, dễ tiêu hóa hơn. Không những thế, món ăn này còn bổ sung nước cho cơ thể, giúp người bệnh có thêm năng lượng. Bởi vậy, đây nên là những món ăn được ưu tiên trong thực đơn của bệnh nhân sốt xuất huyết. Trong món cháo, súp hàng ngày có thể chế biến thêm bí ngô bởi nhiều vitamin A hỗ trợ tăng tiểu cầu và điều chỉnh sự sản xuất protein giúp bệnh nhân mau khỏi bệnh. 2.2. Rau xanh - Súp lơ xanh Súp lơ xanh là nguồn thực phẩm nhiều vitamin K hỗ trợ tái tạo tiểu cầu. Người bị sốt xuất huyết thường giảm tiểu cầu trong máu nên bổ sung súp lơ xanh vào thực đơn dinh dưỡng của mình là điều cần thiết. Không những thế, đây còn là loại rau chứa nhiều khoáng chất và chất chống oxy hóa nên cũng rất tốt với sức khỏe người bệnh. - Rau cải bó xôi Sắt, axit béo omega-3 có tác dụng giúp tăng cường hệ thống miễn dịch, tăng tiểu cầu. Những thành phần này rất cần thiết, vì thế sốt xuất huyết nên ăn gì tuyệt đối chớ nên bỏ qua cải bó xôi. 2.3. Trái cây tươi - Đu đủ: ăn trực tiếp, ép nước uống vào buổi sáng hoặc tối mỗi ngày sẽ hỗ trợ cơ thể bệnh nhân sốt xuất huyết giảm mệt mỏi. - Bưởi, cam, ổi: đây là loại trái cây nhiều vitamin C và chất khoáng, hỗ trợ tăng cường miễn dịch để chống lại virus. Thêm vào đó, chất xơ trong tép cam, bưởi còn giảm hiện tượng khó tiêu và Buồn nôn cho người bệnh. - Dưa gang: do nhiều nước và khoáng chất nên dưa gang giúp giải nhiệt, hạ sốt cho người bị sốt xuất huyết rất tốt. 2.4. Thực phẩm nhiều protein Trứng, phô mai, sữa và sản phẩm làm từ sữa, thịt gà, cá,... là nhóm thực phẩm giàu protein cần có trong thực đơn sốt xuất huyết nên ăn gì. Đây sẽ là nguồn cung cấp nhiều dưỡng chất, giúp người bệnh cải thiện hệ miễn dịch và tăng cường sức khỏe chống lại virus gây bệnh. 3. Chăm sóc tại nhà cho người bệnh sốt xuất huyết Để sức khỏe sớm được cải thiện, bệnh tiến triển tốt hơn, trong quá trình chăm sóc người bệnh sốt xuất huyết cần chú ý: - Hạ sốt và bù dịch: Cũng như các trường hợp sốt thông thường, 3 ngày đầu sốt xuất huyết thường chưa có biến chứng nên người bệnh có thể chăm sóc tại nhà bằng cách nghỉ ngơi trong môi trường thoáng mát; bổ sung nước cho cơ thể bằng dung dịch điện giải theo đúng chỉ dẫn, uống nước trái cây bổ sung vitamin, ăn thức ăn lỏng giàu protein và năng lượng,... Cơ thể người bệnh trên 38.5 độ C cần được hạ sốt bằng thuốc paracetamol liều 10 - 15mg/kg/lần, cách 4 - 6 tiếng, kết hợp chườm mát bằng nước ấm ở nách, bẹn, trán,... Bệnh nhân cũng cần được mặc quần áo rộng rãi, thấm hút tốt để nhiệt được tỏa ra tốt hơn. Tuyệt đối không cho người bệnh hạ sốt bằng thuốc aspirin hoặc ibuprofen để tránh tình trạng xuất huyết đe dọa tính mạng. - Đến viện ngay khi có dấu hiệu: Nếu phát hiện các dấu hiệu bất thường như: bụng đau nhiều và dữ dội, chảy máu ở bất kỳ vị trí nào đó trên cơ thể, đại tiện phân đen, chân tay lạnh, vã mồ hôi, khó thở,... thì cần đến bệnh viện ngay để bác sĩ có phương án điều trị ngăn ngừa biến chứng. - Không nên: + Tắm nước lạnh và ra gió: tốt nhất chỉ nên dùng nước ấm lau người cho sạch vì nước lạnh làm giãn mạch nội tạng dẫn đến tử vong. + Uống rượu bia, dùng chất kích thích: những chất này càng khiến cơ thể mệt mỏi hơn nên không có đủ sức để chống lại bệnh. + Để muỗi đốt: điều này dễ trở thành tác nhân khiến bệnh trở nên nghiêm trọng hơn. + Ăn món chiên, nhiều dầu mỡ: nhóm thực phẩm nhiều dầu mỡ dễ gây ra các triệu chứng khó tiêu, đầy bụng khiến bệnh lâu phục hồi. Những món ăn được liệt kê trong danh sách sốt xuất huyết nên ăn gì trên đây cần được bổ sung ngay cả khi đã hồi phục sau bệnh vì hệ miễn dịch vẫn đang bị suy giảm, chưa thể phục hồi ngay được. Việc cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng, vitamin cho cơ thể sẽ giúp người bệnh có lực, sớm trở lại với hoạt động thường ngày hơn và có sức đề kháng để chống lại các tác nhân có hại khác.
medlatec
1,122
Tìm hiểu các loại thuốc đau bụng và lưu ý khi sử dụng Có nhiều nguyên nhân khác nhau có thể khiến bạn bị đau bụng. Tuy nhiên, hiện nay nhiều người lại sử dụng thuốc đau bụng như một giải pháp cứu cánh trong nhiều trường hợp mà không tìm hiểu rõ nguyên nhân. Tham khảo một số lưu ý khi sử dụng thuốc đau bụng sau đây để đảm bảo an toàn. 1. Tìm hiểu về thuốc đau bụng Loại thuốc đau bụng nào an toàn và nên sử dụng như thế nào mới hiệu quả, hãy cùng tìm hiểu sau đây. Thông tin chung về đau bụng là gì? Đau bụng là dấu hiệu có vấn đề của hệ tiêu hoá. Khi bị đau bụng khiến cơ thể cảm thấy mệt mỏi, mất nước và mất sức. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng đau bụng, có thể kể đến một số nguyên nhân thường gặp như sau: - Ngộ độc thực phẩm: Tình trạng này xảy ra khi cơ thể ăn phải những thức ăn không đảm bảo vệ sinh và chất lượng hoặc đồ ăn đã bị nhiễm khuẩn và có chứa các yếu tố độc hại. Ngộ độc thực phẩm có thể gây nên các vấn đề như tiêu chảy kèm theo nôn mửa và sốt cao. Nếu như ngộ độc thực phẩm ở mức độ nhẹ thì có thể chưa ảnh hưởng gì lớn tới cơ thể nhưng nếu ở mức độ nặng có thể ảnh hưởng đến tính mạng. - Tiêu chảy: Các triệu chứng như đi ngoài liên tục, phân lỏng, có chất nhầy và bọt, khát nước, chán ăn,… là những triệu chứng cơ bản của tiêu chảy. Tình trạng này sẽ khiến cơ thể kiệt sức và mất nước. Thuốc cầm tiêu chảy có thể giúp bạn đỡ hơn khi gặp phải vấn đề này. - Rối loạn tiêu hoá khác: Tình trạng này khá nhiều người gặp phải. Những người đường ruột yếu hoặc khả năng tiêu hoá không tốt dễ gặp phải vấn đề này. Tác nhân của rối loạn tiêu hoá có thể là do đồ ăn lạ hoặc do tác dụng phụ của một số loại thuốc. Khi bị rối loạn tiêu hoá người bệnh sẽ cảm thấy đau âm ỉ bụng dưới. Ngoài ra một số trường hợp còn bị đau vùng bụng trên và vùng xung quanh rốn. Thuốc đau bụng là gì? Khi gặp các trường hợp trên nhiều người sẽ đặt ra câu hỏi là nên làm gì để thoát khỏi tình trạng đó. Một trong những đáp án đó là sử dụng thuốc đau bụng. Vậy những loại thuốc này là gì và có tác dụng như thế nào? Thuốc đau bụng là loại thuốc giúp người dùng giảm cơn đau bụng và cầm tiêu chảy một cách hiệu quả. Nó là một giải pháp nhanh và mang lại kết quả tốt cho người sử dụng. Tuy nhiên trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại thuốc chữa đau bụng. Chính vì thế chất lượng cũng như sự an toàn về loại thuốc này không phải người nào cũng biết. Trong một số trường hợp thuốc phải được sự chỉ dẫn của bác sĩ, không nên tự ý dùng theo cảm tính của bản thân. 2. Các loại thuốc đau bụng phổ biến hiện nay Sau đây là một số loại thuốc được nhiều người sử dụng và kết quả tốt. Bạn có thể tham khảo để cung cấp thêm kiến thức về thuốc đau bụng. - Thuốc tiêu chảy Berberin Khi nhắc đến loại thuốc này chắc hẳn có nhiều người biết đến. Đây là một loại thuốc phổ biến nhất được dùng khi gặp tình trạng tiêu chảy. Thuốc tiêu chảy Berberin có nguồn gốc từ thảo dược. Nó có tác dụng các triệu chứng tiêu chảy và cả viêm đường ruột. Lưu ý khi sử dụng loại thuốc này là không được sử dụng quá liều vì nó có thể gây mệt mỏi, buồn nôn và một số biến chứng khác. - Thuốc trị tiêu chảy Codein Thuốc có thành phần chính là dược chất codein phosphat có tác dụng làm giảm triệu chứng đau và khô nhu động ruột và giúp cầm tiêu chảy. Tuy nhiên không nên sử dụng thuốc Codein cho người bị tiêu chảy cấp hoặc hoặc tiêu chảy do nhiễm khuẩn. Sử dụng thuốc với liều lượng phù hợp, nếu sử dụng trong thời gian kéo dài sẽ gây nên tác dụng ngược là táo bón. Nên thuốc này cần sự chỉ định của bác sĩ mới sử dụng. - Thuốc trị đau bụng đi ngoài loperamide Đây là một loại thuốc được sử dụng phổ biến. Nó có tác dụng giúp giảm tiết dịch đường tiêu hoá, giảm nhu động ruột, tăng trương lực cơ thắt hậu môn, làm chậm quá trình tiêu hoá ở ruột và hạn chế làm mất nước. Khi sử dụng thuốc có thể gây nên một số tình trạng như chướng bụng, khô miệng hay buồn nôn. Trên đây là một số loại thuốc với tính chất tham khảo. Để đảm bảo an toàn nhất bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi muốn sử dụng thuốc. 3. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc đau bụng Thuốc đau bụng tuy hiệu quả nhưng cũng kèm theo một số tác dụng phụ không mong muốn. Chính vì thế khi sử dụng cần lưu ý một số điều sau đây: - Phòng ngừa các nguyên nhân có thể dẫn đến tình trạng đau bụng. - Uống thuốc khi thực sự cần thiết, không nên quá lạm dụng thuốc. 4. Người bị đau bụng nên ăn gì và không nên ăn gì? Bên cạnh sử dụng thuốc, bạn hãy điều chỉnh chế độ ăn uống sao cho phù hợp sẽ giúp cải thiện nhanh tình trang đau bụng. Sau đây là danh sách một số loại thực phẩm nên bổ sung và hạn chế nên sử dụng trong những ngày bị đau bụng. Nên ăn các loại thực phẩm sau: - Các thực phẩm chứa protein (thịt nạc, khoai tây, cà rốt,. . ) và vitamin (các loại hoa quả như xoài, đu đủ, táo, chuối,…). - Sữa chua: Đây là thức ăn giúp lợi khuẩn và tốt cho đường tiêu hoá - Uống nhiều nước để tránh tình trạng mất nước. Không nên ăn các loại thực phẩm sau: - Không ăn các đồ ăn nhiều dầu mỡ. - Tránh ăn các đồ ăn sống như gỏi cá, nem chua, tiết canh,… - Hạn chế ăn đồ ăn hải sản, rau sống. - Không sử dụng các chất kích thích như rượu bia, cà phê và các thức uống có ga.
medlatec
1,104
Nguyên nhân gây xuất huyết dạ dày Xuất huyết dạ dày là tình trạng xuất huyết ở niêm mạc dạ dày dẫn tới nôn ra máu, đi ngoài phân đen. Có nhiều nguyên nhân gây xuất huyết dạ dày nhưng không phải ai cũng biết để phòng ngừa bệnh kịp thời. 1. Nguyên nhân gây xuất huyết dạ dày Lạm dụng rượu bia cũng là yếu tố gây xuất huyết dạ dày Ngoài ra. nguyên nhân gây xuất huyết dạ dày còn do mắc một số bệnh như bạch cầu, bệnh suy tuỷ xương, bệnh máu chậm đông, xơ gan, ung thư dạ dày… Xuất huyết dạ dày là bệnh nghiêm trọng nếu không được xử trí kịp thời và đúng cách có thể gây mất máu nặng, ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe. Xuất huyết dạ dày là bệnh nghiêm trọng nếu không được xử trí kịp thời và đúng cách có thể gây mất máu nặng 2. Cách phòng ngừa xuất huyết dạ dày Để có biện pháp phòng ngừa xuất huyết dạ dày cần dựa vào các nguyên nhân gây bệnh. Để phòng xuất huyết tiêu hóa, người bệnh cần chú ý ăn uống và sinh hoạt hàng ngày
thucuc
202
Tự khám vú để cứu đời mình Ở Việt Nam, trong những năm gần đây ung thư vú ở phụ nữ là loại ung thư có tần suất cao đứng hàng thứ hai sau ung thư cổ tử cung. Đây là nỗi ám ảnh cho nhiều chị em. Tuy nhiên, nếu bệnh được phát hiện sớm kết quả điều trị cũng hết sức khả quan. Tự khám vú Ung thư vú là loại ung thư khi khởi phát và ngay cả khi đang ở giai đoạn đầu thường không có triệu chứng. Tuy nhiên, nó là một loại ung thư có thể phát hiện được rất sớm. Một giải pháp đơn giản và hiệu quả đó là tự khám vú, cần được thực hiện với mọi phụ nữ trên 20 tuổi, phụ nữ nên khám ngực mình từ ngày thứ 8 của chu kỳ kinh hay sau khi sạch kinh với nhịp độ mỗi tháng một lần. Khi tự khám đều đặn chị em sẽ biết tình trạng mỗi bên vú nên rất dễ phân biệt được đâu là bình thường đâu là bất thường, với các bước như sau: Đứng trước gương, tìm những thay đổi ở vú: ở trần, hai cánh tay buông xuôi hai bên hông, quan sát hai vú rồi đổi tư thế: hai tay giơ lên khỏi đầu và cuối cùng hai tay chống vào hông. Trong mỗi tư thế quay qua, quay lại chậm và quan sát cả hai vú để xem có gì thay đổi về kích thước, hình thể của hai vú, quan sát thay đổi mặt da vú (da cam, da bị lõm xuống ở một vùng nào đó), xem núm vú có bị kéo lệch hay tụt vào không và ấn nhẹ núm vú xem có máu hay chất dịch tiết ra ở đầu núm vú không? Tìm các thay đổi ở tư thế nằm: nằm ngửa, kê gối hoặc khăn xếp lại dưới vai bên phải, bàn tay phải đặt dưới đầu, dùng tay trái khám ngực phải (chụm các ngón tay lại dùng phần thẳng ngón tay day tròn tìm khối u hoặc mảng dày), bắt đầu sờ phần hõm nách tìm hạch và khối u sau đó sờ từ bờ ngoài của vú, sờ vòng quanh vú theo những đường vòng tròn nhỏ dần, cuối cùng là vùng sau núm vú nhằm tìm một cục u (khối u, khối bướu). Khi khám vú trái thì đổi ngược tư thế lại. Nếu thực hiện tốt các bước trên thì sẽ phát hiện được ung thư vú ở các giai đoạn rất sớm hoặc với các khối u với kích thước dưới 1cm và không có di căn hạch. Khi cần thiết có thể làm thêm tế bào học bệnh lý tuyến vú, là phương pháp chọc hút tế bào bằng kim nhỏ, với tên khoa học Fine Needle Aspiration, viết tắt là FNA, phương pháp này có các ưu điểm là đơn giản, tương đối chính xác, thực hiện nhanh, ít tốn kém, an toàn, kết quả sẽ có ngay trong lần khám bệnh đầu tiên. Chỉ chụp X-quang tuyến vú còn gọi là nhũ ảnh, khi có chỉ định của bác sĩ. Phòng bệnh Hiện tại chưa có phương pháp hay thuốc nào để điều trị ung thư nói chung hay ung thư vú nói riêng một cách hiệu quả như mong đợi, cho nên việc phát hiện sớm hay phòng bệnh là cần thiết. Muốn vậy, mỗi chị em chúng ta cần xây dựng cho mình một chương trình kế hoạch tự khám và đi kiểm tra thường xuyên vú và phụ khoa định kỳ, tránh căng thẳng trong công việc, xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý, ăn ít chất béo động vật, hạn chế ăn những thực phẩm lên men có nhiều nitrit, nitrat, nitrozamin; bổ sung khẩu phần ăn nhiều rau quả và trái cây chứa nhiều caroten. Không ăn những thực phẩm mốc (gạo, đậu, lạc…), thực phẩm có phun thuốc trừ sâu. Thường xuyên luyện tập thể dục thể thao để chống béo phì. Hạn chế dùng thuốc nội tiết tố nữ thay thế kéo dài ở thời kỳ mãn kinh. Siêu âm vú hoặc chụp nhũ ảnh định kỳ, có thể làm thêm các xét nghiệm bổ sung theo khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
medlatec
720
Phân biệt viêm amidan có mủ và ung thư vòm họng Viêm amidan có mủ và ung thư vòm họng đều xảy ra liên quan đến khu vực vòm họng và có những biểu hiện tương đồng dễ nhầm lẫn. Vậy phân biệt viêm amidan có mủ và ung thư vòm họng như thế nào. 1. Phân biệt viêm ammidan có mủ và ung thư vòm họng qua cơ chế sinh bệnh Viêm amidan có mủ và ung thư vòm họng dễ khiến nhiều người nhầm lẫn Viêm amidan là bệnh lý thường gặp ở trẻ em và người lớn tuổi nhưng phổ biến hơn cả ở trẻ nhỏ. Bệnh tiến triển theo từng đợt, có thể tự khỏi hay gây ra những biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị tích cực, đúng cách. Viêm amidan có mủ là một trong những biến chứng tại chỗ phổ biến do amidan cấp không được điều trị, nhiễm khuẩn lan dần tạo thành mủ giữa amidan và bao quanh amidan. Trong khi đó, ung thư vòm họng là bệnh lý ác tính phổ biến nhất thuộc khu vực vùng đầu mặt cổ, xảy ra khi có sự phát triển và phân chia bất thường của các tế bào tại vòm họng. Các tế bài này phân chia không kiểm soát và có thể di căn đến các cơ quan và bộ phận ở xa nếu không được phát hiện sớm và điều trị tích cực, đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Tuy có thể gặp ở nhiều lứa tuổi nhưng ung thư vòm họng phổ biến hơn cả ở người lớn, tần suất mắc cao nhất là khoảng 30 – 55 tuổi, chiếm khoảng 70% ca mắc. Nam giới có tỷ lệ mắc nhiều hơn nữ giới. 2. Những biểu hiện phân biệt viêm amidan có mủ và ung thư vòm họng 2.1. Viêm amidan có mủ Viêm amidan có mủ là biến chứng tại chỗ của viêm amidan cấp không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Một số triệu chứng điển hình của viêm amidan có mủ là: 2.2. Ung thư vòm họng So với viêm amidan có mủ thì các biểu hiện ung thư vòm họng được đánh giá là “tinh vi” hơn rất nhiều do đa số các triệu chứng đều là mượn từ các cơ quan xung quanh như tai, mũi, thần kinh, hạch… và thường chỉ xuất hiện ở giai đoạn muộn khiến người bệnh chủ quan. Ở bất kì giai đoạn nào, mức độ ảnh hưởng của ung thư vòm họng cũng lớn hơn viêm amidan có mủ và nguy hiểm hơn rất nhiều ở giai đoạn ung thư di căn đến các cơ quan như não, xương, phổi… Một số triệu chứng ung thư vòm họng thường gặp là: So với viêm amidan có mủ, các triệu chứng ung thư vòm họng có ảnh hưởng đến nhiều cơ quan hơn 3. Điều trị viêm amidan có mủ và ung thư vòm họng Tùy từng tình trạng bệnh cụ thể mà bác sĩ sẽ đưa ra hướng điều trị riêng cho từng bệnh nhân. Với bệnh nhân viêm amidan có mủ, lựa chọn điều trị có thể là thuốc hay phẫu thuật cắt bỏ amidan. Với bệnh nhân ung thư vòm họng, xạ trị, hóa trị thường được chỉ định.
thucuc
560
Công dụng thuốc Levzal 500 Thuốc Levzal 500 với thành phần chính là Levofloxacin, thuộc nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm. Vậy cụ thể thuốc Levzal 500 là gì và liều dùng thuốc như nào? 1. Thuốc Levzal 500 là thuốc gì? Thuốc Levzal 500 là thuốc bán theo đơn, có tác dụng chống nhiễm khuẩn, điều trị những bệnh lý do vi khuẩn gây nên. Thuốc Levzal 500 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, quy cách đóng gói 10 viên 1 vỉ, được đóng hộp mỗi vỉ với một hộp các-tông. 5 hộp nhỏ như vậy bên trong một hộp lớn.Thuốc Levzal 500 được cấu thành từ dược chất chính là Levofloxacin 500 mg, tại đây được chiết xuất dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 500 mg, với công dụng chính là điều trị các bệnh lý do nhiễm khuẩn gây ra. 2. Thuốc Levzal 500 có tác dụng gì? Thuốc Levzal 500 được bào chế từ Levofloxacin 500 mg và các tá dược khác vừa đủ một viên. Dược chất Levofloxacin là một chất kháng khuẩn thuộc nhóm quinolon có tác dụng ức chế sự tổng hợp, sao chép và mã hóa DNA của vi khuẩn. Hoạt chất này có tác dụng diệt khuẩn cao hơn so với nồng độ ức chế.Tác dụng cụ thể của Levofloxacin được liệt kê như sau:Điều trị các triệu chứng nhiễm khuẩn do các vi khuẩn kỵ khí hoặc vi khuẩn hiếu khí gram dương gây raĐiều trị các bệnh do nhiễm khuẩn như nhiễm khuẩn tại đường hô hấp, nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm với Levofloxacin gây nên.Thuốc Levzal 500 được chỉ định sử dụng cho các trường hợp bệnh nhân sau đây:Bệnh nhân bị viêm xoang cấp, bệnh nhân đang trải qua những đợt khởi phát cấp trong bệnh viêm phế quản mạn tính. Bệnh nhân bị viêm phổi, nhiễm khuẩn tại đường hô hấp do sự xâm nhập của vi khuẩn kỵ khí: Streptococcus, Staphylococcus, Pneumococcus,..Bệnh nhân bị viêm phổi mắc phải trong cộng đồng. Bệnh nhân bị nhiễm khuẩn tại đường tiểu và đường tiết niệu, bao gồm viêm thận. Bệnh nhân bị nhiễm khuẩn ở da, niêm mạc và phần mềm. 3. Cách sử dụng của Levzal 500 3.1. Cách sử dụng Levzal 500Đối với thuốc Levzal 500, bệnh nhân sử dụng qua đường uống. Liều dùng thuốc Levza còn tùy thuộc vào mức độ nhiễm khuẩn và khả năng hấp thụ của bệnh nhân. Thời gian sử dụng thuốc có thể kéo dài dựa trên độ nghiêm trọng của khu vực nhiễm trùng, tối đa kéo dài tới 14 ngày.Sử dụng Levzal 500 bằng cách nuốt nguyên viên với một cốc chất lỏng, chẳng hạn nước sôi để nguội. Bệnh nhân cần nhớ không được bẻ, nghiền hay nhai nát sản phẩm do các hành vi này có thể làm dược động học của Levzal 500 bị mất đi.3.2. Liều dùng thuốc Levzal 500Thuốc Levzal 500 được chỉ định sử dụng cho người lớn và trẻ em. Đối với những người có chức năng thận bình thường, liều dùng khuyến cáo cho từng triệu chứng bệnh như sau:Liều dùng cho bệnh nhân bị viêm xoang cấp: Sử dụng 1 viên, mỗi ngày một lần, thời gian điều trị từ 10 tới 14 ngày.Liều dùng cho bệnh nhân xoang mãn tính khởi phát cơn cấp tính nặng: Sử dụng 1 viên, mỗi ngày một lần, thời gian điều trị trong vòng 7 ngày.Liều dùng cho bệnh nhân mắc phải viêm phổi trong cộng đồng: Sử dụng 1 viên, mỗi ngày một lần, thời gian điều trị trong vòng 7 ngày.Liều dùng cho bệnh nhân nhiễm khuẩn đường tiết niệu, bao gồm cả viêm thận: Sử dụng 250 mg, mỗi ngày 1 lần, điều trị trong vòng 10 ngày. Liều dùng cho bệnh nhân nhiễm khuẩn xoang không biến chứng: Sử dụng 500 mg, mỗi ngày 1 lần, thời gian điều trị từ 7 tới 10 ngày.Liều dùng cho bệnh nhân nhiễm khuẩn ở da, niêm mạc các mô: Sử dụng liều 250 mg 2 lần một ngày hoặc 500 mg 1 lần một ngày, thời gian điều trị từ 7 tới 14 ngày.Đối với bệnh nhân là người trưởng thành bị suy giảm chức năng thận (độ thanh thải creatinin dưới 50 ml/phút:Bệnh nhân là người trưởng thành suy giảm chức năng thận: Liều lượng sử dụng thay đổi tùy theo mức độ nhiễm khuẩn.Bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Không cần điều chỉnh liều lượng thuốc.Bệnh nhân là người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều, tuy nhiên cần đặc biệt chú ý đến chức năng thận trên bệnh nhân cao tuổi điều chỉnh liều cho hợp lý.Chống chỉ định sử dụng cho trẻ em và thiếu niên3.3. Xử lý khi quên, quá liều. Quên liều: Khi quên liều, người bệnh cần dùng càng sớm càng tốt. Nhưng khi thời gian nhớ ra đã gần tới lúc dùng liều kế tiếp, hãy tiếp tục uống Levzal 500 như liều đã chỉ định từ bác sĩ. Lưu ý tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều, tránh phản ứng do quá liều gây ra.Quá liều: Trong trường hợp bệnh nhân sử dụng quá liều Levzal, có thể xuất hiện các triệu chứng không mong muốn của thuốc. Lúc này, người bệnh cần được điều trị triệu chứng. Bệnh nhân có thể dùng các chất kháng acid nhằm bảo vệ niêm mạc dạ dày.Các dạng điều trị như thẩm tách máu, thẩm tách phúc mạc và thẩm tách phúc mạc lâu dài không giúp loại bỏ Levofloxacin ra ngoài cơ thể.3.4. Chống chỉ định thuốc Levzal 500Chống chỉ định với bệnh nhân dị ứng hoặc quá mẫn cảm với Levofloxacin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.Chống chỉ định sử dụng Levzal với những bệnh nhân bị động kinh, co giật. Những bệnh nhân có tiền sử đứt gân liên quan tới việc dùng fluoroquinolone. Chống chỉ định sử dụng Levzal 500 cho trẻ em hoặc thiếu niên. Chống chỉ định sử dụng Levzal 500 cho phụ nữ có thai, mẹ đang cho con bú. 4. Lưu ý khi dùng thuốc Levzal 500 Tác dụng phụ của Levzal 500Khi sử dụng thuốc Levzal 500, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng phụ không mong muốn như:Những phản ứng không mong muốn có thể xảy ra bao gồm: mất ngủ, chóng mặt, nôn, đau bụng, khó tiêu, nổi mẩn, viêm phần phụ, đầy hơi, ngứa,...Những phản ứng có thể xảy ra nhưng hiếm: xảy ra hưng phấn, kích động, gây chán ăn, lo âu, khô miệng, các phản ứng dị ứng bao gồm: phù da, ngứa ngáy vùng kín, tăng tiết mồ hôi, viêm họng,..Những phản ứng có thể xảy ra nhưng rất hiếm: sử dụng Levofloxacin có thể gây suy tim, tăng huyết áp, khí hư, thậm chí xảy ra nguy cơ về tim mạch như nhồi máu cơ tim hay ban xuất huyết,...Trường hợp đặc biệt có thể xảy ra rối loạn khi ngủ, rối loạn chức năng gan, tiểu cầu, chức năng thận,...Kết tủa trong nước tiểu đã được ghi nhận với trường hợp sử dụng các thuốc nhóm quinolon khác.Bệnh nhân hãy thông báo các tác dụng phụ mình đã gặp phải khi sử dụng thuốc Levzal 500 cho bác sĩ để có các điều chỉnh kịp thời.Tương tác thuốc Levzal 500Các chất kháng acid có chứa gốc muối sắt, magiê hoặc nhôm: Ghi nhận sự giảm tác dụng của Levofloxacin khi dùng đồng thời với thuốc này. Cần dùng sau khi sử dụng Levzal 500 ít nhất 2 tiếng.Sử dụng kết hợp Levofloxacin với Sucrafate có thể làm hoạt tính của dược chất trên giảm đi. Nồng độ của Levofloxacin cao hon 13% khi dùng kết hợp với fenbufen so với liều dùng riêng lẻ.Thận trọng khi sử dụng Levofloxacin kết hợp với các thuốc có tác dụng tới sự đào thải tại thận như probenicid hay cimetidine, đặc biệt đối với những bệnh nhân bị suy thận.Các chất kháng Vitamin K: Có thể làm tăng kết quả test đông máu hay gia tăng thời gian chảy máu, hãy tiến hành giám sát thời gian đông máu khi dùng kết hợp hai loại thuốc này.Bảo quản thuốc Levzal 500Tránh để thuốc Levzal 50 tại những nơi ẩm thấp, không bỏ thuốc ra ngoài bao bì của nhà sản xuất khi chưa sử dụng.Nhiệt độ bảo quản thích hợp cho thuốc Levzal 500 là dưới 30 độ C, tránh ánh nắng mặt trời soi trực tiếp vào sản phẩm.Để thuốc Levzal 500 tránh xa tầm với của trẻ em & thú nuôi. Thuốc Levzal 500 là thuốc kê đơn, do vậy chỉ khi có chỉ định của bác sĩ, bệnh nhân mới có thể mua và sử dụng. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tuân thủ theo chỉ định, liều dùng của bác sĩ kê đơn.
vinmec
1,498
Triệu chứng ung thư dạ dày di căn Ung thư dạ dày di căn là giai đoạn cuối của bệnh ung thư. Đây là giai đoạn tế bào ung thư đã xâm lấn và phát triển ra bên ngoài dạ dày và lan tới các cơ quan xung quanh. Vậy triệu chứng ung thư dạ dày di căn như thế nào và cách điều trị ra sao? XEM THÊM: >> Yếu tố nguy cơ ung gây thư dạ dày >> Ung thư dạ dày di căn phổi >> Khám tầm soát ung thư dạ dày Ung thư dạ dày là bệnh nguy hiểm thường gặp nhất trong các bệnh lý ung thư ở đường tiêu hóa. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tế bào ung thư phát triển và lan sang các cơ quan xung quanh như gan, xương, phổi, não, hạch…. Ung thư dạ dày không được phát hiện và điều trị sớm sẽ chuyển biến sang giai đoạn nặng, di căn xa Triệu chứng ung thư dạ dày di căn Ung thư dạ dày có thể di căn tới nhiều vị trí khác nhau trong cơ thể, gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe. Tùy vào từng vị trí mà tế bào ung thư dạ dày di căn tới mà người bệnh sẽ có các triệu chứng khác nhau. Xương là vị trí dễ bị ung thư dạ dày di căn tới gây ra các triệu chứng như đau nhức xương khớp, xương dễ nứt, gãy Ung thư dạ dày di căn là giai đoạn cuối, hay còn gọi là giai đoạn IV. Lúc này các triệu chứng ung thư dạ dày di căn nặng hơn, ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe. Vì thế người bệnh cần tuân thủ theo đúng phác đồ điều trị của bác sĩ để cải thiện dần tình trạng bệnh. Điều trị ung thư dạ dày di căn Ở giai đoạn ung thư dạ dày di căn, việc điều trị không thể giúp chữa khỏi hoàn toàn bệnh. Các phương pháp được sử dụng ở giai đoạn này chỉ nhằm giảm triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và kéo dài cơ hội sống cho người bệnh ung thư. Phương pháp điều trị ung thư dạ dày di căn thường được áp dụng là phẫu thuật, hóa trị và xạ trị. Phẫu thuật là một trong những phương pháp được áp dụng ở giai đoạn di căn Các phương pháp điều trị ung thư dạ dày chỉ mang tính chất gợi ý. Tùy vào tình trạng sức khỏe và mức độ bệnh, vị trí mà tế bào ung thư dạ dày di căn tới, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp điều trị phù hợp. Mặc dù ung thư dạ dày di căn là giai đoạn nặng, tỷ lệ chữa khỏi không cao nhưng nếu người bệnh được điều trị kịp thời, đúng phương pháp, chế độ chăm sóc tốt, tinh thần thoải mái, khả năng đáp ứng của cơ thể với phương pháp điều trị tốt… sẽ giúp kiểm soát và cải thiện sớm bệnh, giúp kéo dài cơ hội sống.
thucuc
517
Nguyên nhân và cách phòng ngừa viêm tai giữa trẻ sơ sinh hiệu quả Viêm tai giữa là căn bệnh nhiều trẻ sơ sinh gặp phải. Nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời viêm tai giữa trẻ sơ sinh thì bé sẽ nhanh chóng khỏi bệnh cũng như ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. 1. Đôi nét về căn bệnh viêm tai giữa Viêm tai giữa là tình trạng nhiễm trùng ở tai giữa, bao gồm viêm tai giữa thể tràn dịch, viêm tai giữa cấp tính, viêm tai giữa mạn tính và viêm tai giữa tái phát. Viêm tai giữa thường xảy ra ở trẻ nhỏ, nhất là trẻ dưới 12 tháng tuổi hoặc suy giảm miễn dịch, mắc phải bệnh thường gặp vào mùa đông. Tai được chia thành 3 phần là tai ngoài, tai giữa, tai trong. Bên trong tai có ống nối tai giữa và cổ họng, còn được gọi là ống Eustachian hoặc vòi nhĩ. Bộ phận này đảm nhiệm 3 chức năng quan trọng là: – Thông hơi để giữ áp suất không khí trong tai giữa cân bằng với áp suất không khí bên ngoài. Đó là lý do tại sao khi bị viêm tai giữa, trẻ nhỏ thường bị mất thăng bằng và nghiêng đầu sang một bên. – Bảo vệ tai giữa khỏi các áp lực âm thanh và ngăn ngừa sự xâm nhập của dịch từ họng, mũi chảy vào tai giữa. – Giúp tiêu dịch từ chỗ tai giữa về họng. Viêm tai giữa là căn bệnh thường gặp ở trẻ sơ sinh 2. Nguyên nhân gây ra viêm tai giữa trẻ sơ sinh Trẻ sơ sinh rất dễ mắc phải bệnh viêm tai giữa nên bố mẹ phải lưu ý các nguyên nhân gây ra bệnh dưới đây để có cách ngăn ngừa hiệu quả – Tác nhân gây ra bệnh viêm tai giữa ở trẻ sơ sinh là các loại vi khuẩn, virus làm tổn thương niêm mạc vùng tai giữa và lớp biểu bì. – Viêm họng, mũi nếu không được vệ sinh sạch sẽ cũng là nguyên nhân gây ra bệnh viêm tai giữa ở trẻ sơ sinh. – Vì cấu tạo màng nhĩ của tai các bé sơ sinh thường ngắn và rộng, nằm ngang nên vi khuẩn, virus rất dễ xâm nhập vào trong tai. – Nếu bố mẹ vệ sinh tai cho trẻ sơ sinh không sạch sẽ thì vi khuẩn rất dễ xâm nhập vào trong làm tổn thương màng nhĩ và tạo điều kiện thuận lợi để phát bệnh. Bố mẹ nên đưa con đi khám để biết nguyên nhân gây viêm tai giữa ở trẻ sơ sinh là gì 3. Biểu hiện của bệnh viêm tai giữa ở trẻ sơ sinh 3.1. Sốt Thông thường, khi bị viêm tai giữa, trẻ sơ sinh sẽ sốt từ 39 – 40 độ C. Thế nhưng, bố mẹ cũng không thể loại trừ trường hợp trẻ bị sốt do thay đổi thời tiết hoặc mắc phải một loại viêm nhiễm nào khác. 3.2. Đau tai Đau tai là một trong những triệu chứng viêm tai giữa thường gặp ở trẻ sơ sinh. Do đó, bố mẹ cần phải chú ý tới những dấu hiệu của con như nước hoặc mủ bên trong tai nhỏ ra ngoài, quấy khóc, lấy tay bứt tai,… 3.3. Rối loạn tiêu hóa Bệnh viêm tai giữa cấp tính có thể khiến cho đường tiêu hóa của trẻ sơ sinh gặp phải những vấn đề như phân lỏng, đi ngoài,… 3.4. Chảy mủ Chảy mủ là dấu hiệu của bệnh viêm tai giữa mãn tính ở các bé sơ sinh. Lúc này, những dấu hiệu như quấy khóc, đau tai ở trẻ sẽ giảm hẳn nên bố mẹ thường nhầm tưởng rằng đã khỏi bệnh. Tuy nhiên, nếu bố mẹ thấy mủ chảy ra từ trong tai con thì phải đưa bé đi thăm khám gấp để bác sĩ đưa ra phương pháp điều trị kịp thời. 4. Cách phòng ngừa tình trạng viêm tai giữa ở trẻ sơ sinh – Hạn chế cho trẻ tiếp xúc với những bé mắc bệnh cảm lạnh. – Tuyệt đối không được để nước chảy vào tai con, đặc biệt là khi tai bé đang bị viêm nhiễm vì sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. – Không được để con tiếp xúc với tiếng ồn mạnh vì sẽ gây ảnh hưởng tới thính giác của bé. – Cho trẻ sơ sinh bú sữa mẹ để tăng cường khả năng miễn dịch tự nhiên cho con. – Nếu cho trẻ bú sữa công thức thì hãy cho bé bú ở tư thế ngồi và giúp con ợ hơi sau khi bú. – Không nên cho con ngậm vú giả, trong trường hợp thực sự cần sử dụng thì phải chú ý thời gian và không được cho trẻ ngậm quá lâu. – Không được hút thuốc lá và không cho phép bất cứ ai hút thuốc quanh trẻ sơ sinh cũng như không đưa con tới nơi có khói thuốc lá. – Kiểm tra xem trẻ đã tiêm vắc xin ngừa cúm, phế cầu hay chưa. Việc tiêm vắc xin này có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh viêm tai giữa ở một số trẻ. Bố mẹ nên vệ sinh tai sạch sẽ cho trẻ sơ sinh
thucuc
908
Công dụng thuốc Aczandia Thuốc Aczandia là thuốc bán theo đơn chứa thành phần Diacerein 50mg, một thuốc giảm đau kháng viêm không steroid. Thuốc Aczandia được bào chế dưới dạng viên nang cứng. Cùng tìm hiểu kỹ hơn về thuốc Aczandia qua bài viết dưới đây. 1. Thuốc Aczandia có tác dụng gì? Với thành phần Diacerein, thuốc Aczandia có tác dụng giảm đau, chống viêm, được chỉ định để điều trị các bệnh lý viêm xương khớp, thoái hóa khớp,...Trong các thuốc điều trị viêm xương khớp hiện nay thì Diacerein là thuốc duy nhất có khả năng tác động đến quá trình đồng hóa cũng như dị hóa tế bào sụn, giảm các yếu tố tiền viêm. Kết quả in-vitro và in-vivo cho thấy Diacerein và sản phẩm chuyển hóa của nó - Rhein có hoạt tính ức chế sản xuất và ức chế hoạt động của IL-1ß tiền viêm và tiền dị hóa ở lớp nông cũng như lớp sâu của sụn, màng hoạt dịch. Mặt khác, Diacerein còn kích thích TGF-ß (yếu tố tăng trưởng chuyển dạng) và chất căn bản ngoài tế bào như: proteoglycan, acid hyaluronic, aggrecan, chất tạo keo típ II. Bên cạnh đó, cơ chế tác động của Diacerein còn liên quan đến sự ức chế hoạt động của các đại thực bào. Nghiên cứu trên động vật cho thấy Diacerein làm giảm hằng định thoái hóa sụn.Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Diacerein làm giảm đau và cải thiện chức năng khớp đáng kể sau 1 tháng điều trị khi so sánh với placebo (giả dược), tác dụng giảm đau của sau Diacerein có thể kéo dài ít nhất 2 tháng sau khi kết thúc điều trị. Nghiên cứu ICHODIAH đã cho thấy Diacerein làm chậm thoái hóa sụn đáng kể. 2. Dược động học của Aczandia Aczandia sau khi vào cơ thể bằng đường uống, thuốc được dung nạp tốt ở dạ dày, dùng thuốc Aczandia trong bữa ăn tăng sinh khả dụng. Thuốc Diacerein sau đó đi vào gan và bị khử thành Rhein - chất chuyển hóa được liên hợp sulpho. Sau khi uống Diacerein với liều 50mg, nồng độ của thuốc đạt đỉnh 3mg/ l sau khoảng 2 - 3 giờ, trung bình khoảng 2.5 giờ. Có đến 99% Diacerein gắn với protein huyết tương, chủ yếu do ái lực mạnh với albumin.Thời gian bán hủy của Rhein - chất chuyển hóa có hoạt tính của thuốc là khoảng 4 - 5 giờ. Khoảng 30% thuốc được đào thải qua nước tiểu. 80% Rhein thải qua nước tiểu dưới dạng liên hợp và 20% còn lại thải qua nước tiểu dưới dạng không đổi.Dùng liều nhắc lại 50mg Diacerein x 2 lần/ ngày gây tích lũy thuốc ở mức độ nhẹ. Bệnh nhân suy thận nặng (với mức lọc cầu thận < 30ml/phút) khi dùng Diacerein sẽ làm tăng gấp đôi thời gian bán hủy của thuốc và giảm một nửa đào thải qua nước tiểu. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Aczandia Thuốc Aczandia là thuốc bán theo đơn được kê bởi bác sĩ, thuốc dùng qua đường uống. Để thuốc đạt hiệu quả, nên uống thuốc trong bữa ăn.Liều Aczandia (Diacerein 50mg) cho người lớn: 1 viên/ lần x 2 lần/ ngày. Chỉnh liều Aczandia đối với bệnh nhân suy thận có mức lọc cầu thận <30ml/ phút: Giảm một nửa liều.Có thể kết hợp Aczandia với một thuốc kháng viêm không steroid khác hoặc kết hợp với một thuốc giảm đau trong 2 - 4 tuần đầu tiên điều trị. 4. Chống chỉ định của thuốc Aczandia Không dùng Aczandia cho bệnh nhân quá mẫn cảm với Diacerein hay bất kỳ thành phần nào khác trong tá dược của thuốc.Aczandia cũng chống chỉ định cho những người mẫn cảm với các dẫn xuất của anthraquinone. 5. Tác dụng phụ khi dùng Aczandia Bệnh nhân điều trị với Aczandia có thể khiến cho thời gian thức ăn qua ruột tăng nhanh và có triệu chứng đau bụng. Tuy nhiên, các triệu chứng này hầu hết tự giảm sau vài ngày điều trị và bệnh nhân vẫn có thể tiếp tục dùng thuốc.Ngoài ra, bệnh nhân dùng Diacerein nước tiểu có thể vàng sậm hơn bình thường, do hợp chất của thuốc đào thải qua nước tiểu và điều này không có ý nghĩa và lâm sàng.Tuy nhiên, vẫn cần thiết thông báo cho bác sĩ khi gặp các tác dụng không mong muốn này hoặc các tác dụng khác gặp phải trong quá trình dùng thuốc Aczandia. 6. Thận trọng khi dùng thuốc Aczandia Thuốc Aczandia là thuốc kê đơn, do đó chỉ dùng Aczandia khi có chỉ định và đơn thuốc của bác sĩ. Không tự ý tính toán hay thay đổi liều thuốc Aczandia khi chưa có ý kiến của bác sĩ. Chưa có nghiên cứu lâm sàng về Diacerein cho đối tượng trẻ em dưới 15 tuổi, do đó không nên dùng thuốc Aczandia cho bệnh nhân ở nhóm tuổi này.Không nên kết hợp đồng thời đồng thời Aczandia với thuốc nhuận tràng. Bệnh nhân rối loạn đường ruột, nhất là bệnh đại tràng kích thích nên cân nhắc khi dùng thuốc Aczandia giữa lợi ích và nguy cơ.Tránh dùng Diacerein đồng thời với thuốc chứa muối, hydroxyd hay oxyd nhôm, magie, calci, vì tương tác thuốc có thể xảy ra dẫn đến giảm hấp thu Diacerein. Nếu muốn dùng các thuốc này phải cách thời điểm uống Diacerein ít nhất 2 giờ.Thận trọng khi dùng thuốc Aczandia cho bệnh nhân suy thận, vì suy thận có thể làm thay đổi dược động học của thuốc. Chú ý điều chỉnh liều ở những bệnh nhân suy thận có độ thanh thải creatinin < 30ml/ phút. Không nên dùng thuốc Aczandia đối với phụ nữ có thai vì những nguy cơ khi sử dụng thuốc. Ngoài ra, dẫn xuất của Diacerein có thể đi vào sữa mẹ, do đó cũng không nên điều trị Aczandia ở phụ nữ đang cho con bú.Chưa ghi nhận báo cáo nào về ảnh hưởng có hại của thuốc Diacerein khi lái xe hoặc vận hành máy móc.Trường hợp dùng quá liều Diacerein phải thông báo ngay cho bác sĩ.
vinmec
1,034
Triệu chứng ung thư tuyến tụy giai đoạn IV Ung thư tuyến tụy giai đoạn IV có đặc điểm khối u phát triển với kích thước không xác định, đã di căn đến các cơ quan ở xa, điển hình là gan, phổi, màng bao quanh các cơ quan bụng (phúc mạc). Triệu chứng ung thư tuyến tụy giai đoạn IV là tập hợp của nhiều triệu chứng tại vị trí khối u khởi phát và di căn. Ung thư tuyến tụy giai đoạn cuối đã lan rộng đến phổi, gan… Tuyến tụy vừa là tuyến nội tiết, vừa là tuyến ngoại tiết của cơ thể, nằm ngay sau phúc mạc được cấu tạo bởi các tiểu thùy và đảo tụy. Đây là tuyến thực hiện chức năng tiết ra enzyme tiêu hóa và kích thích tố giúp điều tiết sự chuyển hóa đường. Ung thư tuyến tụy là bệnh cực kì nguy hiểm, có tiên lượng sống không cao ngay từ những giai đoạn đầu của bệnh. Triệu chứng ung thư tuyến tụy giai đoạn cuối ở mỗi bệnh nhân có thể khác nhau, tùy thuộc vào vị trí khối u di căn. Dưới đây là một số triệu chứng ung thư tuyến tụy giai đoạn IV thường gặp: Đau lưng, đau dữ dội vùng bụng Đau là triệu chứng ung thư tuyến tụy giai đoạn cuối điển hình nhất. Cảm giác đau xảy ra thường xuyên, kéo dài và tập trung nhiều ở vùng bụng, lưng. Nguyên nhân là do vị trí của tuyến tụy nằm ngay cạnh phúc mạc với các cơ quan như dạ dày, ruột. Đây là vị trí tập trung nhiều dây thần kinh và khi có sự xâm lấn khối u sẽ gây cảm giác đau đớn cho người bệnh. Nôn mửa thường xuyên Khối u tuyến tụy phát triển với kích thước lớn, chèn ép gây áp lực đến dạ dày làm tắc nghẽn đường tiêu hóa và gây cảm giác buồn nôn. Khối u tuyến tụy phát triển với kích thước lớn, chèn ép gây áp lực đến dạ dày làm tắc nghẽn đường tiêu hóa và gây cảm giác buồn nôn. Nước tiểu sẫm màu, vàng da, vàng mắt và phân nhầy Đây là những biểu hiện có thể xuất hiện từ những giai đoạn trước của bệnh nhưng có biểu hiện phức tạp hơn ở giai đoạn khối u di căn. Nguyên nhân chung của các triệu chứng này xuất phát từ sự phát triển khối u dẫn đến ứ đọng, tắc nghẽn ống dẫn mật và khối u di căn phá hủy chức năng gan. Không chỉ vậy, khi chức năng gan người bệnh bị ảnh hưởng do sự xâm lấn khối u, bệnh nhân còn có một số biểu hiện như nổi mẩn ngứa, xuất hiện nhiều vệt đen trên da. Đau tức vùng ngực, ho dai dẳng, ho ra máu Đây là những triệu chứng ung thư tuyến tụy giai đoạn cuối di căn phổi. Tùy từng thể trạng người bệnh mà biểu hiện của mỗi bệnh nhân có thể khác nhau. Đau xương, xương dễ gãy Đau xương, đặc biệt là tại các chi, khớp và xương giòn dễ gãy là những biểu hiện điển hình khi ung thư tụy di căn đến xương. Mệt mỏi, chán ăn, sút cân nhanh Đây là những biểu hiện toàn thân dễ gặp ở bệnh nhân ung thư tuyến tụy giai đoạn di căn. Ung thư lan rộng đến các cơ quan tiêu hóa, hô hấp, thần kinh… khiến bệnh nhân mệt mỏi và khó khăn trong ăn uống. Điều trị ung thư tụy giai đoạn cuối rất khó khăn. Mục đích điều trị chính cho bệnh nhân giai đoạn này là điều trị triệu chứng, giảm đau đau đớn và kiểm soát khối u tránh di căn rộng hơn. Hóa, xạ trị kết hợp có thể là những phương pháp hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân ở giai đoạn này. Thực tế, bệnh nhân ung thư tuyến tụy giai đoạn cuối còn phải chịu rất nhiều ảnh hưởng về tâm lý dễ dẫn đến trầm cảm, buông xuôi, dễ cáu gắt… vì vậy bên cạnh chăm sóc y tế người nhà cũng cần phải động viên tinh thần cho người bệnh. TS. BS Zee Ying Kiat có kinh nghiệm điều trị các bệnh ung thư đường tiêu hóa tại nhiều nước trên thế giới
thucuc
737
Cách xử lý khi bé bị tay chân miệng không sốt Bé bị tay chân miệng không sốt có thể khiến nhiều bố mẹ nghĩ tình trạng của trẻ đang ổn định. Tuy nhiên, phụ huynh cần theo dõi thêm xem trẻ có những triệu chứng bất thường khác hay không.  Cùng 1. Dấu hiệu của bệnh tay chân miệng qua từng giai đoạn Bệnh tay chân miệng (TCM) thường xuất hiện ở trẻ em dưới 5 tuổi và lây lan dễ dàng. Nguy cơ lây bệnh tồn tại qua tiếp xúc trực tiếp với các dịch tiết của trẻ mắc bệnh, bao gồm nước bọt, phân, và dịch từ bóng nước. Bệnh này sẽ có sự biểu hiện đa dạng trong từng giai đoạn khác nhau. Dấu hiệu của bệnh tay chân miệng qua từng giai đoạn (minh họa). 1.1 Giai đoạn khởi phát tay chân miệng Trong giai đoạn khởi đầu, bệnh thường kéo dài từ 1 đến 2 ngày, với các triệu chứng nhẹ. Lúc này bệnh chân tay miệng không có nhiều biểu hiện đặc trưng. Trẻ bị nhiễm bệnh thường đi kèm với sốt, đau miệng, đau họng và thiếu sự thèm ăn. Có trường hợp trẻ có thể trải qua tiêu chảy và nôn mà không kèm theo máu. 1.2 Giai đoạn toàn phát tay chân miệng Khi bệnh chân tay miệng ở trẻ chuyển sang giai đoạn toàn phát sẽ nguy hiểm hơn. Lúc này, xuất hiện các dấu hiệu đặc thù như các vết phát ban dạng phỏng nước và loét miệng. Giai đoạn này kéo dài từ 3 đến 10 ngày và có thể nhận biết qua những triệu chứng sau: – Các vết phát ban phỏng nước xuất hiện ở lòng bàn tay, bàn chân, đầu gối, mông hoặc vùng kín. – Loét miệng có màu đỏ hoặc vết phỏng nước xuất hiện trên niêm mạc miệng, lưỡi và lợi. – Một số triệu chứng khác bao gồm sốt, nôn mửa, quấy khóc và tiết nhiều nước bọt. 2. Bé bị tay chân miệng không sốt có làm sao không? Dựa trên các dấu hiệu phổ biến của tay chân miệng, sốt rất thường gặp. Trong trường hợp này, trẻ có thể sốt nhẹ hoặc nặng từ giai đoạn khởi đầu đến giai đoạn toàn phát. Tuy nhiên, có trường hợp trẻ bị bệnh tay chân miệng mà không xuất hiện sốt. Về điều này phụ huynh không nên quá lo lắng mà nên tiếp tục theo dõi. Thực tế, việc trẻ không sốt hoặc không có vết loét miệng là một phản ứng tự nhiên. Bởi cơ thể mỗi người khi bị tấn công bởi virus TCM cũng khác nhau. Sự tăng nhiệt độ cơ thể bé có thể biến đổi tùy thuộc vào thời điểm trong ngày. Điều đó dẫn đến mức độ viêm nhiễm khác nhau theo từng trường hợp. Nếu trẻ có sức đề kháng mạnh và tình trạng nhẹ, không phải lúc nào cũng có sốt. Điều này có thể xuất phát từ việc mức độ tay chân miệng không cao hoặc bất thường. Tuy nhiên, sẽ nguy hiểm nếu trẻ không có sốt sau khi mắc bệnh TCM, nhưng lại xuất hiện các triệu chứng không bình thường khác. Lúc đó thì phụ huynh cần phải đề phòng và nên đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức. Điều này có thể là dấu hiệu của tình trạng tay chân miệng nguy cấp. Trong trường hợp này, diễn biến của bệnh TCM diễn ra rất nhanh. Thậm chí nó có thể gây ra tình trạng nguy kịch chỉ trong vòng 24 – 48 giờ. 3. Cách xử lý khi bé bị tay chân miệng không sốt là gì? Khi trẻ mắc phải bệnh tay chân miệng mà không phát triển sốt cao, phụ huynh thường hiểu lầm sức khỏe của trẻ đang tốt lên. Tuy nhiên, điều này thường khiến nhiều phụ huynh trở nên chủ quan và không chú ý đầy đủ đến tình hình sức khỏe của trẻ trong quá trình điều trị. Điều này có thể dẫn đến việc không xử lý tình hình kịp thời khi có các dấu hiệu bất thường xuất hiện. Để tránh các nguy cơ có thể xảy ra, phụ huynh cần tuân thủ các hướng dẫn sau: Khi trẻ bị TCM không sốt là nên đưa bé đến bệnh viện sớm nhất có thể. – Tuân thủ kế hoạch điều trị cho bé được đề xuất bởi bác sĩ chuyên khoa. – Theo dõi cẩn thận các biểu hiện của trẻ và đưa ngay trẻ đến viện khi trẻ bắt đầu xuất hiện các dấu hiệu nguy hiểm. Ví dụ như: quấy khóc kéo dài, nôn mửa, giật mình liên tục trong khoảng 30 phút, tiểu ít, khó thở, thở nhanh, mất ý thức, thái độ ngủ không bình thường, hoặc trẻ trở nên bất thường và căng thẳng. 4. Những thắc mắc phổ biến khi chăm sóc trẻ mắc bệnh tay chân miệng Chăm sóc trẻ mắc bệnh tay chân miệng tại nhà là một yếu tố quan trọng và ảnh hưởng đến quá trình phục hồi của trẻ. Dưới đây, chúng ta sẽ giải đáp một số thắc mắc thường gặp khi phụ huynh chăm sóc trẻ tại nhà. Những nốt đỏ khi bị TCM khiến trẻ bị ngứa và biếng ăn. 4.1 Có nên cho trẻ tắm lúc bị tay chân miệng? Trẻ mắc bệnh TCM thường xuất hiện các vết phát ban và phỏng nước, thường đi kèm với sốt. Điều này thường gây lo lắng cho phụ huynh về việc tắm cho trẻ có thể gây hại hoặc tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Theo hướng dẫn chăm sóc trẻ mắc bệnh tay chân miệng của Bộ Y Tế, phụ huynh vẫn có thể tắm và vệ sinh trẻ bình thường. Ngoài ra, cần tuân thủ các điểm sau khi tắm cho trẻ: – Lau nhẹ nhàng bằng khăn mềm, để tránh làm vỡ các vết phát ban và tăng nguy cơ nhiễm khuẩn. – Trong quá trình tắm, tránh để trẻ ngâm trong nước quá lâu, nên sử dụng khăn để lau khô. – Khi trẻ bị sốt cao, nên tránh tắm và thay vào đó, chườm ấm trẻ để giúp hạ sốt. 4.2 Có nên tự điều trị bệnh tay chân miệng tại nhà cho trẻ? Hơn nữa, để đảm bảo điều trị bệnh tay chân miệng tại nhà đúng cách, phụ huynh nên tuân thủ các hướng dẫn của Bộ Y tế, bao gồm: – Theo dõi nhiệt độ của trẻ và thực hiện hạ sốt nếu cần theo chỉ dẫn của bác sĩ. – Đảm bảo rằng trẻ được cung cấp đủ dinh dưỡng và nước cần thiết. – Chọn quần áo rộng rãi, thoải mái cho trẻ để tránh làm trẻ khó chịu. – Tuân thủ các biện pháp phòng bệnh tay chân miệng để ngăn ngừa lây truyền. Bao gồm cách ly trẻ, vệ sinh đồ dùng cá nhân và rửa tay sạch khi tiếp xúc với trẻ.
thucuc
1,186
Tại sao tuổi tác lại quan trọng khi xét nghiệm ung thư cổ tử cung? Ung thư cổ tử cung là một trong những loại ung thư dễ dàng phòng ngừa và phát hiện sớm nhờ vào việc sàng lọc ung thư định kỳ. Tuy nhiên, các chuyên gia quy định độ tuổi bắt đầu sàng lọc, cũng như mỗi độ tuổi thì nên làm các xét nghiệm khác nhau. Vì sao độ tuổi đóng vai trò quan trọng trong sàng lọc ung thư cổ tử cung? Xét nghiệm Pap giúp quan sát sự thay đổi của tế bào ở cổ tử cung. Mỗi năm có hơn 5000 phụ nữ mắc ung thư cổ tử cung, và hơn 1 nửa trong số đó mắc ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên, ung thư cổ tử cung là bệnh dễ phát phòng và phát hiện sớm bằng cách thực hiện các xét nghiệm sàng lọc thường xuyên. 2 xét nghiệm giúp sàng lọc ung thư cổ tử cung là: Xét nghiệm Pap nhằm kiểm tra các tế bào lấy từ cổ tử cung; Xét nghiệm HPV tìm kiếm sự hiện diện của virus HPV – đây là bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất và giúp xác định chủng HPV nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung. Mặc dù việc thực hiện 2 xét nghiệm này khá đơn giản, không tốn nhiều chi phí nhưng rất nhiều phụ nữ đã bỏ qua (có thể chủ quan hoặc có thể chưa có kiến thức về phòng bệnh), khiến ung thư cổ tử cung vẫn là mối đe dọa đối với phụ nữ. Tuổi tác đóng vai trò quan trọng trong sàng lọc ung thư cổ tử cung Đối với mọi phụ nữ bình thường, các chuyên gia khuyến cáo nên sàng lọc ung thư cổ tử cung với xét nghiệm Pap bắt đầu từ khi 29 tuổi. Ung thư cổ tử cung có quá trình hình khá dài và chậm, vì vậy nếu như theo dõi xét nghiệm Pap thường xuyên có thể phát hiện ra vấn đề bất thường sớm và điều trị kịp thời. Đối với phụ nữ trên 30 có gì khác? Bạn càng lớn tuổi thì nguy cơ nhiễm HPV càng lớn. Để phát hiện sớm tình trạng này, phụ nữ trên 30 cần kết hợp giữa xét nghiệm Pap và HPV. Nếu như kết quả của cả 2 xét nghiệm đều bình thường, chị em có thể thực hiện lại sau 1 vài năm. Ngược lại, nếu kết quả có bất thường, bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh thực hiện thêm các xét nghiệm chuyên sâu khác, hoặc theo dõi, sàng lọc thường xuyên hơn. Ai có thể bỏ qua sàng lọc ung thư cổ tử cung? Phụ nữ đã tiêm phòng vẫn cần tầm soát ung thư cổ tử cung Phụ nữ dưới 21 tuổi không được khuyến cáo sàng lọc, hoặc những người đã cắt bỏ tử cung. Ngoài ra, phụ nữ sau 65 tuổi nếu như những năm trước đó kết quả xét nghiệm sàng lọc đều bình thường thì có thể không cần tiếp tục sàng lọc nữa. Phụ nữ đã tiêm phòng khi còn nhỏ thì có cần sàng lọc hay không? Chi phí để thực hiện xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung tương đối thấp, phù hợp với bất kỳ phụ nữ nào. Tiêm phòng HPV chỉ giúp ngừa 4 loại HPV (bao gồm 2 loại nguy cơ cao là 16, 18 và 2 loại gây mục cóc sinh dục là 6 và 11), do vậy bạn vẫn cần thực hiện sàng lọc theo hướng dẫn cho từng độ tuổi. Chi phí làm xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung có cao không?
thucuc
634
Công dụng thuốc Azetatin 40 Thuốc Azetatin 40 thuộc nhóm thuốc tim mạch, được sử dụng trong điều trị các trường hợp rối loạn chuyển hóa lipid máu. Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn thuốc Azetatin 40 là thuốc gì và có công dụng ra sao qua bài viết dưới đây. 1. Thuốc Azetatin 40 có tác dụng gì? Thuốc Azetatin 40 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, có thành phần chính là Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) hàm lượng 40mg và Ezetimibe hàm lượng 10mg. Cholesterol máu được tổng hợp từ 2 nguồn là hấp thụ từ ruột (nguồn gốc ngoại sinh) và cơ thể tự tổng hợp (nguồn gốc nội sinh). Thuốc Azetatin 40 được phối hợp bởi hai chất atorvastatin và ezetimibe, có tác dụng giảm cholesterol máu bằng cả hai cơ chế trên.Atorvastatin là một chất hạ lipid máu tổng hợp, có tác dụng ức chế enzym khử 3-hydroxy-3-methylglutaryl-coenzyme A (HMG-Co. A), ngăn cản không cho HMG-Co. A biến đổi thành mevalonate, từ đó giảm tổng hợp cholesterol. Ở các bệnh nhân tăng cholesterol máu do di truyền đồng hợp tử, dị hợp tử hoặc không do di truyền hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp, atorvastatin làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần, lipoprotein trọng lượng phân tử thấp (LDL-C), lipoprotein trọng lượng phân tử rất thấp (VLDL-C) và triglyceride máu, đồng thời làm tăng lipoprotein trọng lượng phân tử cao (HDL-C).Ezetimibe giúp giảm nồng độ cholesterol máu bằng cách ức chế hấp thu cholesterol ở ruột non. 2. Thuốc Azetatin 40 công dụng là gì? Thuốc Azetatin 40 thường được dùng điều trị trong các trường hợp sau:Tăng cholesterol máu nguyên phát:Bệnh nhân tăng cholesterol máu nguyên phát (dị hợp tử có và không có tính chất gia đình) hoặc tăng cholesterol máu hỗn hợp kết hợp với chế độ ăn kiêng phù hợp.Bệnh nhân không được kiểm soát cholesterol máu thích đáng với statin đơn độc.Bệnh nhân tăng cholesterol đã được điều trị bởi một thuốc statin và ezetimibe.Tăng cholesterol máu có tính chất gia đình đồng hợp tử kết hợp với chế độ ăn kiêng phù hợp. Phòng ngừa bệnh lý tim mạch: Thuốc được sử dụng để làm giảm nguy cơ các biến cố tim mạch (đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, thậm chí tử vong do bệnh lý tim mạch) ở những bệnh nhân mắc bệnh mạch vành hoặc có tiền sử hội chứng mạch vành cấp. 3. Liều dùng - cách dùng thuốc Azetatin 40 Thuốc được sử dụng đường uống, có thể dùng kèm hay không kèm với thức ăn. Tăng cholesterol máu nguyên phát và/ hoặc bệnh lý mạch vành: Khoảng liều dùng của Ezetimibe/ Atorvastatin là 10/ 10mg đến 10/ 80mg/ lần/ ngày. Khuyến cáo khởi đầu với liều thấp nhất mà có hiệu quả, nên dùng liều 10/ 10mg hoặc 10/ 20mg/ lần/ ngày. Nên chỉnh liều theo mục tiêu điều trị được khuyến cáo và đáp ứng của từng bệnh nhân. Nếu cần chỉnh liều thì thời gian điều chỉnh là ít nhất 4 tuần/ lần. Những bệnh nhân cần giảm nhiều nồng độ LDL-C (> 55%) có thể khởi liều với 10/ 40mg/ lần/ ngày. Phải theo dõi chặt chẽ các tác dụng không mong muốn, đặc biệt là các tổn thương cơ.Tăng cholesterol máu có tính chất gia đình đồng hợp tử: Ezetimibe/ Atorvastatin liều dùng là 10/ 40mg hoặc 10/ 80mg mỗi ngày.Không cần điều chỉnh liều ở những bệnh nhân suy gan nhẹ, suy thận nhẹ hoặc vừa phải. Không cần điều chỉnh liều ở người bệnh cao tuổi. 4. Chống chỉ định thuốc Azetatin 40 Không sử dụng Azetatin 40 trong những trường hợp sau:Người quá mẫn với Atorvastatin, Ezetimibe hay bất cứ thành phần nào có trong thuốc.Bệnh nhân bị bệnh gan tiến triển hoặc tăng men gan dai dẳng chưa rõ nguyên nhân.Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú. 5. Tác dụng phụ của thuốc Azetatin 40 Khi sử dụng Azetatin 40 có thể gặp một số tác dụng phụ sau:Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, đầy hơi, đau bụng, táo bón, ỉa chảy.Rối loạn thần kinh: Mệt mỏi, suy nhược, mất ngủ, chóng mặt, nhức đầu, nhìn mờ.Ngứa da, phát ban, nổi mày đay.Đau mỏi cơ khớp, yếu cơ, thậm chí viêm cơ, tiêu cơ vân gây suy thận cấp thứ phát, tăng nồng độ CK máu.Tăng men gan: có thể tăng hơn gấp 3 lần so với giới hạn bình thường, nhưng phần lớn trường hợp là không có triệu chứng và có khả năng hồi phục sau khi ngừng thuốc.Trong quá trình sử dụng thuốc, nếu người bệnh thấy xuất hiện bất cứ các triệu chứng bất thường nào nghiêm trọng thì cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được hướng dẫn và xử trí kịp thời. 6. Tương tác với thuốc Azetatin 40 Khi sử dụng đồng thời Azetatin 40 có thể gây tương tác với một số thuốc sau:Dùng đồng thời với các thuốc ức chế enzym CYP3A4 có thể làm tăng nồng độ Atorvastatin huyết tương, dẫn đến tăng nguy cơ các bệnh về cơ và tiêu cơ.Khi phối hợp với amiodaron, không nên dùng Atorvastatin quá 20mg/ ngày vì làm tăng nguy cơ gây biến chứng tiêu cơ vân. Đối với người bệnh phải dùng liều Atorvastatin trên 20 mg/ngày mới có hiệu quả điều trị, bác sĩ có thể lựa chọn các thuốc nhóm statin khác như pravastatin.Thuốc nhóm statin có thể làm tăng tác dụng chống đông của coumarin. Do đó với bệnh nhân đang dùng các thuốc chống đông nhóm này, cần theo dõi thời gian prothrombin trước và trong quá trình điều trị với Atorvastatin.Thận trọng khi dùng phối hợp Atorvastatin với niacin liều cao hoặc các thuốc ức chế miễn dịch.Dùng đồng thời với cyclosporin, erythromycin, các dẫn xuất của acid fibric và thuốc kháng nấm nhóm azol làm tăng nguy cơ các bệnh về cơ.Sử dụng đồng thời atorvastatin với các thuốc kháng acid chứa magie và nhôm hydroxyd có thể làm giảm nồng độ atorvastatin trong huyết tương (35%). Tuy nhiên tác dụng giảm nồng độ LDL-C không thay đổi.Khi dùng đồng thời digoxin với atorvastatin 10mg, nồng độ digoxin huyết tương ở trạng thái ổn định không bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, khi dùng liều atorvastatin 80mg/ ngày có thể làm tăng 20% nồng độ digoxin, do đó cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân sử dụng phối hợp 2 thuốc này.Dùng đồng thời atorvastatin với các chất ức chế protease - là các chất ức chế cytochrom P450 3A4 có thể làm tăng nồng độ atorvastatin huyết tương. 7. Lưu ý và thận trọng khi sử dụng thuốc Azetatin 40 Khi sử dụng thuốc Azetatin 40 cần lưu ý những điều sau:Trong quá trình điều trị với Azetatin 40, người bệnh vẫn cần kiểm soát tình trạng tăng lipid máu bằng các chế độ ăn hợp lý, tập thể dục, giảm cân ở người béo phì để giúp tăng hiệu quả điều trị bệnh.Cần xét nghiệm nồng độ Cholesterol, Triglycerid, HDL, LDL định kỳ để theo dõi hiệu quả điều trị cũng như điều chỉnh liều thuốc khi cần thiết.Thận trọng khi dùng thuốc cho người bị rối loạn chức năng gan, nghiện rượu. Cần theo dõi chỉ số men gan trước và trong quá trình điều trị bằng Azetatin 40.Cần xét nghiệm nồng độ CK máu trước khi dùng thuốc trong các trường hợp như thiểu năng tuyến giáp, suy giảm chức năng thận, tiền sử bản thân hoặc gia đình mắc bệnh lý cơ di truyền, tiền sử mắc bệnh lý cơ do sử dụng atorvastatin hoặc fibrat trước đó, tiền sử mắc bệnh gan và/ hoặc nghiện rượu, bệnh nhân trên 65 tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ bị tiêu cơ vân. Nếu kết quả xét nghiệm nồng độ CK cao gấp 5 lần giới hạn bình thường thì không nên bắt đầu điều trị với atorvastatin.Trong quá trình sử dụng, người bệnh cần thông báo với bác sĩ điều trị khi xuất hiện các triệu chứng tổn thương cơ như đau cơ, cứng cơ, yếu cơ,... và cần làm xét nghiệm nồng độ CK để có các biện pháp xử lý thích hợp.Không sử dụng Azetatin 40 cho phụ nữ đang mang thai hay đang nuôi con bằng sữa mẹ.Thuốc Azetatin 40 có thể gây chóng mặt, nhìn mờ khi sử dụng do đó cần thận trọng với người phải lái xe hoặc vận hành máy móc.Trên đây là một số thông tin về công dụng thuốc Azetatin 40. Lưu ý, Azetatin 40 là thuốc kê đơn, người bệnh không nên tự ý sử dụng mà cần liên hệ với bác sĩ chuyên khoa để được hướng dẫn phù hợp, đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
vinmec
1,483
Bệnh xơ gan cổ trướng giai đoạn cuối Bệnh xơ gan cổ trướng giai đoạn cuối là giai đoạn bệnh cực kỳ nguy hiểm. Người bệnh cần được điều trị tích cực ngay lập tức để tránh những hậu quả đáng tiếc. Vậy, dấu hiệu nhận biết bệnh xơ gan cổ trướng giai đoạn cuối là gì? Xơ gan cổ trướng là giai đoạn cuối của bệnh xơ gan. Xơ gan cổ trướng rất khó chữa trị và dễ dẫn đến tử vong nếu không được điều trị hoặc điều trị không đúng cách. Nhận biết sớm các biểu hiện của xơ gan cổ trướng giai đoạn cuối giúp điều trị bệnh được kịp thời. Bệnh xơ gan cổ trướng giai đoạn cuối gây những tổn thương vô cùng nghiêm trọng cho gan và có thể tử vong nếu không được điều trị. Bệnh Xơ gan cổ trướng giai đoạn cuối thường đi kèm với những biểu hiện sau: Triệu chứng tăng áp lực tĩnh mạch rõ, cổ trướng, da bụng bóng, tuần hoàn bàng hệ, tiểu rất ít hoặc vô niệu, khó thở, người gầy, sắc mặt xạm tối, da mặt vàng đậm, bệnh nặng có xuất huyết tiêu hóa, tinh thần lờ đờ, buồn ngủ hoặc hưng phấn, hốt hoảng, hôn mê gan… Xơ gan cổ trướng giai đoạn cuối cần được điều trị ngay Các bác sĩ khuyến cáo, khi phát hiện những triệu chứng bất thường nói trên, người bệnh cần chủ động nhập viện để được thăm khám chuyên khoa và điều trị ngay lập tức. Tùy từng trường hợp bệnh nặng nhẹ khác nhau mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Việc điều trị Xơ gan cổ trướng cần được tiến hành ở các bệnh viện có chuyên khoa gan mật uy tín, chất lượng. Người bệnh tuyệt đối không tự ý dùng thuốc, tự ý ngưng quá trình điều trị mà không có chỉ định của bác sĩ. Ngoài việc điều trị bằng thuốc, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ để xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp kết hợp với nghỉ ngơi hợp lý sẽ giúp hỗ trợ cho việc điều trị bệnh… Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
thucuc
376
“Ngỡ ngàng” chỉ sau 30 phút, tán sạch sỏi thận KHÔNG đau Nỗi khổ mang tên “sỏi thận” dai dẳng nhiều năm Tôi bị sỏi thận cũng được gần 5 năm nay, trong một lần đi kiểm tra sức khỏe định kỳ ở cơ quan tôi được bác sĩ cho biết mình có 1 viên sỏi ở phía bên thận trái, kích thước khoảng 8mm. Bác sĩ khuyên tôi nên đi tán sỏi luôn khi sỏi còn nhỏ vì như vậy sẽ giúp sạch sỏi nhanh chóng. Nhưng tôi đã không nghe lời bác sĩ, và cũng nghĩ như nhiều người thường nghĩ: sỏi nhỏ thì chỉ cần uống thuốc là tự hết thôi. Rồi sau đó tôi đã mua thuốc về nhà uống mà không đỡ. Thuốc uống khá nhiều nhưng thỉnh thoảng vẫn thấy xuất hiện những cơn đau, đi tiểu thường cảm thấy buốt. Rồi tôi lại nghĩ, chắc do mình dùng thuốc chưa lâu, nên thuốc chưa có tác dụng và chưa thể hết sỏi được. Vậy là tôi lại quyết định uống thuốc lâu hơn, rồi áp dụng thêm 1 số bài thuốc dân gian đặc trị sỏi thận theo lời khuyên của nhiều người, nào là uống nước dứa nướng, nước chuối hột, đu đủ,… nhưng sự thật là sỏi vẫn không hết, mà đau vẫn hoàn đau. Cho đến khi các cơn đau ngày một nhiều hơn, tôi quyết định đi kiểm tra xem tình hình sỏi của tôi hiện giờ như thế nào. Qua siêu âm và phim chụp X-quang bác sĩ cho biết: “Sỏi của anh không những không hết mà còn to hơn, hiện giờ là khoảng 10mm (1cm). Không những thế, gan của anh có hiện tượng tổn thương có thể là do việc sử dụng thuốc trị sỏi kéo dài. Anh nên đi kiểm tra sớm và tán sỏi nếu không sẽ gây ảnh hưởng đến sức khỏe”, bác sĩ Nguyễn Đức N. (một bác sĩ ở gần nhà mà tôi thường qua thăm khám). Hình ảnh các viên sỏi thận với kích thước khác nhau lắng đọng trong cơ thể, gây ra nhiều phiền toái cho người bệnh. (ảnh mình họa) Ngỡ ngàng, tán sạch “sỏi thận” chỉ sau 30 phút, không đau, không phẫu thuật, tán xong về nhà luôn Bác sĩ Huyên nói: “Anh yên tâm anh nhé, hiện nay y học phát triển, đối với những loại sỏi có kích thước to, nhỏ ở những vị trí khác nhau, có thể áp dụng những phương pháp tán sỏi công nghệ cao, bệnh nhân không cần phẫu thuật. Sau khi có kết quả chụp chiếu về tình trạng, kích thước và vị trí viên sỏi của anh, thì tôi sẽ chỉ định phương pháp tán sỏi tốt nhất cho anh, anh yên tâm anh nhé”. Bác sĩ nói nhẹ nhàng và tư vấn rất kỹ lưỡng. Sau khi có kết quả siêu âm và phim chụp XQ bác sĩ Huyên nói: “Anh Hùng ạ, bên thận trái của anh có 1 viên sỏi, kích thước khoảng 10mm, sỏi không quá to. Vì vậy chúng tôi quyết định tán sỏi cho anh bằng phương pháp tán sỏi ngoài cơ thể, tức là anh sẽ không cần phải phẫu thuật, sỏi sẽ được tán bằng năng lượng sóng xung kích phát ra từ máy, an toàn, thời gian tán nhanh chóng khoảng 20-30 và anh có thể về nhà luôn mà không cần nằm lại viện”. Tôi nghe bác sĩ nói xong còn không dám tin, không ngờ bây giờ công nghệ hiện đại, tán sạch sỏi nhanh chóng, không cần phẫu thuật lại được về nhà ngay. Tôi không chần chừ gì nữa mà thực hiện tán sỏi ngoài cơ thể luôn như lời khuyên của bác sĩ Huyên. Bác sĩ Huyên bảo sỏi của tôi khá nhỏ nên tán rất nhanh. Vậy là tôi có thể về nhà, khoảng 7 ngày sau quay lại kiểm tra để bác sĩ đánh giá xem tình trạng sỏi thoát ra như thế nào. Sỏi sau khi tán sẽ được bài tiết theo đường nước tiểu nên khi đi tiểu tôi để ý để đánh giá được mức độ sỏi đã thoát ra. Tôi thực sự rất bất ngờ, tán sỏi mà chẳng phải chuẩn bị gì, không đau, không phải phẫu thuật, lại sạch sỏi nhanh chóng có thể về nhà luôn. Thật sự là tuyệt vời.
thucuc
727
Công dụng thuốc Ucon 4 Ucon 4 thuộc nhóm thuốc tác dụng lên đường hô hấp, có công dụng trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh như: Hen suyễn, viêm mũi dị ứng, thở khò khè... Ngoài ra thuốc còn có tác dụng ngăn ngừa tình trạng co thắt phế quản, khó thở khi tập thể dục. 1. Thuốc Ucon 4 là gì? Thuốc Ucon 4 có thành phần chính là Montelukast với hàm lượng 4mg (Montelukast dưới dạng Montelukast natri).Ucon 4 được bào chế dưới dạng viên nén nhai, quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên; sản xuất bởi FLamingo Pharmaceuticals Limited - Ấn Độ và doanh nghiệp đăng ký là Rotaline Molekule Pvt.Ltd.Thuốc hiện lưu hành ở Việt Nam với số đăng ký VN-19734-16. 2. Thuốc Ucon 4 có tác dụng gì? Thuốc Ucon 4 hỗ trợ điều trị các bệnh về hô hấp có thể kể đến như sau:Giảm đáng kể các chứng khó thở, thở khò khè, giảm số lượng lên cơn hen suyễn với người bị bệnh hen khi sử dụng Ucon 4 đều đặn, thường xuyên;Làm giảm các triệu chứng do viêm mũi dị ứng, dị ứng thời tiết như: Hắt hơi liên tục, chảy nước mũi, ngứa mũi, ngạt mũi...;Ngăn ngừa tình trạng hô hấp trước, khi tập thể dục hoặc gắng sức: Co thắt phế quản;Hỗ trợ làm giảm các cơn hen suyễn cấp tính. 3. Cách sử dụng thuốc Ucon 4 và liều lượng sử dụng Cách sử dụng:Đối với Ucon 4 hoặc bất kỳ loại thuốc, dược phẩm nào khác. Có thể chia thành nhiều dạng sử dụng như uống, tiêm, dùng ngoài hoặc đặt. Nếu là thuốc dạng uống, có thể uống trực tiếp thuốc với nước lọc.Thời điểm uống thích hợp là lúc trước ăn - khi đang đói hoặc lúc đã ăn no.Nên sử dụng theo hướng dẫn sử dụng trong toa thuốc và theo chỉ định từ bác sĩ, dược sỹ có chuyên môn.Tùy thuộc vào thể trạng bệnh của mỗi người mà liều lượng sử dụng có sự cân đối và điều chỉnh phù hợp. Một số liều dùng thông thường bạn có thể tham khảo:Người lớn:Viêm mũi dị ứng: Uống 10mg mỗi ngày 1 lần tùy vào tình trạng của người bệnh; nếu có kèm bệnh hen suyễn thì nên sử dụng chỉ 1 liều vào buổi tối;Hen suyễn: Uống 10mg mỗi ngày nên dùng vào buổi tối;Phòng co thắt phế quản: Sử dụng 10 mg vào thời điểm tối thiểu là 2 giờ trước khi tập thể dục và lưu ý không dùng liều bổ sung trong vòng 24 giờ kể từ liều đã dùng trước đó.Trẻ em:Viêm mũi dị ứng hoặc bệnh nhân hen suyễn:Trẻ em từ 15 tuổi trở lên: Uống 10mg liều dùng ngày 1 lần;Từ 6-14 tuổi: Dùng viên nhai uống 5mg liều dùng ngày 1 lần;Từ 2- 5 tuổi: Dùng viên 4mg nhai hoặc 4 mg dạng hạt uống, ngày 1 lần.Hen suyễn: Trẻ em từ 1-2 tuổi dùng 4 mg dạng hạt uống, ngày 1 lần buổi tối.Viêm mũi dị ứng: Trẻ em từ 6-23 tháng tuổi sử dụng 4mg dạng hạt uống, dùng ngày một lần.Phòng co thắt phế quản:Trẻ em từ 15 tuổi trở lên: Sử dụng 10mg;Trẻ em từ 6-14 tuổi: Sử dụng viên 5mg nhai uống.Uống trước tối thiểu 2 giờ khi tập thể dục. 4. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Ucon 4 Thuốc Ucon 4 có thể gây ra một số tác dụng phụ sau:Một số triệu chứng cơ thể rung, lắc;Cơ thể xuất hiện phát ban, bầm tím, ngứa một cách dữ dội;Cơ bị đau hoặc yếu;Bệnh hen suyễn sẽ có những triệu chứng ngày càng xấu đi;Đau răng, đau bụng, đau dạ dày hoặc buồn nôn, nóng bụng;Có thể sốt, đau họng, mệt mỏi, ngạt mũi và khan tiếng...Ngoài ra, cần đặc biệt lưu ý một số tác dụng phụ nghiêm trọng hơn như:Xoang có triệu chứng đau nặng hơn, sưng hoặc tấy rát;Có hiện tượng chảy máu bất thường ở các cơ quan như: mũi, âm đạo, trực tràng hoặc miệng;Tâm trạng và hành vi có sự thay đổi bất thường, cảm thấy lo âu - bồn chồn hoặc trầm cảm, nguy hiểm hơn là thực hiện các hành vi có nguy cơ tự gây tổn thương cho chính bản thân mình.Đối với bất kỳ tác dụng phụ nào xuất hiện đối với cơ thể khi sử dụng thuốc, bạn không nên tự ý chữa trị mà nên chủ động đi khám và làm theo chỉ định từ bác sĩ để đảm bảo an toàn. 5. Phụ nữ mang thai và cho con bú có sử dụng được Ucon 4 hay không? Việc sử dụng bất kì một loại thuốc nào cho cơ thể, phụ nữ mang thai và cho con bú cần hết sức chú ý và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.Đối với Ucon 4 phụ nữ mang thai: tốt nhất không nên sử dụng, vì thuốc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thai nhi, mang lại những tác hại không mong muốn như sảy thai, dị tật... Đặc biệt là giai đoạn 3 tháng đầu thai kỳ.Phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú: Thông qua đường sữa mẹ, em bé có thể bị ảnh hưởng từ thuốc mà mẹ sử dụng. Vì vậy tốt nhất giai đoạn này người mẹ không nên dùng thuốc.Trong trường hợp bất khả kháng hoặc bắt buộc, nên tham khảo ý kiến từ bác sĩ, dược sỹ có chuyên môn trước khi sử dụng. 6. Bảo quản thuốc Ucon 4 sao cho đúng? Nhiệt độ thích hợp để bảo quản là nhiệt độ phòng, trong điều kiện thoáng mát, khô ráo và không để trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời. Nồng độ, hàm lượng và công dụng của thuốc sẽ bị ảnh hưởng bởi hạn sử dụng hoặc điều kiện bảo quản không đảm bảo.Lưu ý: Để xa tầm tay của trẻ em và xem kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.Trên đây là thông tin về công dụng thuốc Ucon, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, người bệnh cần dùng thuốc Ucon 4 theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
1,050
Đa u tủy xương là gì, nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết bệnh Khi bị đa u tủy xương, cơ thể bạn sẽ xuất hiện nhiều khối u tăng sinh ở tủy xương. Ngoài ra, các cơ quan bộ phận khác cũng bị ảnh hưởng khiến sức khỏe của người bệnh ngày càng suy yếu. Vậy đa u tủy là bệnh gì, nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết như thế nào? Mọi thắc mắc liên quan đến bệnh sẽ được chúng tôi giải đáp thông qua bài viết dưới đây. 1. Tìm hiểu về bệnh đa u tủy xương Đa u tủy là một dạng bệnh máu ác tính, với đặc trưng là sự tăng sinh của tương bào ở tủy xương và các cơ quan khác. Ban đầu xuất hiện một tương bào bất thường sau đó phát triển thành nhiều tương bào bất thường khác. Trong quá trình này sản xuất ra một loại kháng thể đặc biệt là Protein M - dấu hiệu nhận biết bệnh. Theo thời gian các tương bào này bắt đầu di chuyển đến tủy xương và chống lại những tế bào hồng cầu, tiểu cầu bình thường. Chúng tập trung nhiều vị trí ở xương nên được gọi là bệnh đa u tủy xương. Trường hợp chỉ xuất hiện ở một vị trí thì được gọi là u tương bào. Bệnh thường ảnh hưởng đến những nơi có sự hoạt động của tủy xương, điển hình như: hộp sọ, xương sườn, cột sống,… Ngoài ra, bệnh còn gây rối loạn chức năng ở các cơ quan bộ phận, khiến nhiều người bị thiếu máu, giảm tiểu cầu, suy thận, xuất hiện nhiễm trùng,… Do đó, chỉ trong một thời gian ngắn số lượng người tử vong do bệnh chiếm tỷ lệ cao. Hiện nay, nguyên nhân gây đa u tủy xương vẫn chưa xác định rõ ràng. Nhiều chuyên gia dịch tễ cho rằng, sự tiếp xúc với các hóa chất độc hại, tia phóng xạ, virus,… là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Phần lớn, bệnh thường khởi phát ở những người trên 40 tuổi, nam có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn so với nữ. 2. Triệu chứng nhận biết bệnh đa u tủy xương Ở mỗi giai đoạn, bệnh đa u tủy sẽ có các biểu hiện khác nhau. Không chỉ ở tủy xương mà triệu chứng bệnh còn xuất hiện ở nhiều cơ quan khác. Triệu chứng tại xương: Ở giai đoạn đầu của đa u tủy xương người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi, đau nhẹ ở xương sườn, xương cột sống và các khớp. Lúc này, cơ thể bắt đầu có dấu hiệu gầy sút, suy nhược. Khi đa u tủy xương tiến triển đến giai đoạn toàn phát, cơ thể người bệnh trở nên suy yếu. Người bệnh ngày càng xuất hiện nhiều cơn đau vùng cột sống, xương sọ, xương ức,… Cơn đau kéo dài liên tục, thuốc giảm đau không có tác dụng trong trường hợp này. Không chỉ vậy, một số người còn bị gãy xương tự phát. Đồng thời, ở các vị trí của xương sọ, xương đòn, xương ức,… còn có các khối u nổi trên bề mặt nhưng không gây cảm giác đau. Biểu hiện này chỉ xuất hiện ở khoảng 10% bệnh nhân. Ngoài ra khi áp dụng các kỹ thuật chẩn đoán như chụp X- quang, bác sĩ còn phát hiện tình trạng mất chất vôi ở ổ khuyết xương, tiêu xương một phần ở xương dài, thân đốt sống biến dạng gây gù vẹo lưng. Triệu chứng ngoài xương: Bên cạnh các triệu chứng cục bộ, người bệnh còn xuất hiện những biểu hiện ở các cơ quan khác như: Thiếu máu là triệu chứng thường xảy ra ở người bệnh. Do các tương bào bất thường và yếu tố nội tại của khối u gây ức chế chất tạo huyết. Đồng thời người bệnh còn bị tan huyết nhẹ, giảm tiểu cầu, bạch cầu, hồng cầu to. Chức năng thận bị suy giảm xảy ra khi lượng canxi trong máu tăng, cầu thận, ống thận bị tổn thương dẫn đến tình trạng nhiễm trùng tái phát, protein niệu, vô niệu,… Các biểu hiện về thần kinh như: viêm đa dây thần kinh, rối loạn thị giác, tăng áp lực nội sọ. Ngoài ra, hiện tượng chèn ép tủy và rễ thần kinh còn dẫn đến đại tiện không tự chủ. Nhiễm trùng ở nhiều cơ quan như: phổi, đường tiết niệu,… do khả năng miễn dịch với tác nhân gây bệnh giảm. Rối loạn tiêu hóa, gan lách, hạch to bất thường. Người bệnh có dấu hiệu rối loạn nước - điện giải, mất tri giác, thậm chí là hôn mê,… 3. Điều trị bệnh đa u tủy xương Đa u tủy xương có chữa trị được không, luôn là thắc mắc chung của nhiều người bệnh và người thân của họ. Bởi vì đây là một căn bệnh ác tính nên phần lớn các phương pháp điều trị đều hướng đến mục đích giảm thiểu triệu chứng, giúp người bệnh duy trì sự sống từ 6 tháng đến 3 năm. Ghép tế bào gốc: Ghép tế bào gốc tạo máu là phương pháp hiện đại chữa trị triệt để đa u tủy xương, giúp người bệnh trở về cuộc sống bình thường. Phương pháp này được thực hiện ở các bệnh viện lớn, để đảm bảo an toàn và mang lại hiệu quả sau khi thực hiện ghép tế bào gốc người bệnh sẽ được chăm sóc và điều trị tại khu cách ly vô trùng. Đến khi các chỉ số xét nghiệm trở về mức bình thường thì người bệnh sẽ được chuyển về phòng bệnh thường. Điều trị triệu chứng: Các phương pháp điều trị triệu chứng đều có tác dụng giảm thiểu biến chứng, ngăn ngừa khối u và giúp người bệnh kéo dài thời gian sống. Trong trường hợp bệnh nhân bị suy thận thì ngoài hóa trị bác sĩ sẽ kết hợp với phương pháp thay huyết tương nếu canxi trong máu tăng. Hoặc sử dụng thuốc kháng sinh nếu người bệnh có dấu hiệu bị nhiễm trùng. Tùy vào tình trạng của bệnh mà bác sĩ còn áp dụng các phương pháp điều trị khác như: chiếu xạ, phẫu thuật,… Đa u tủy xương không có triệu chứng đặc hiệu rõ ràng nên bệnh thường phát hiện ở giai đoạn nặng. Chỉ khi tình cờ thực hiện các xét nghiệm cần thiết thì người bệnh mới biết mình bị đa u tủy. Để chẩn đoán bệnh sớm, bạn nên thực hiện thăm khám sức khỏe định kỳ.
medlatec
1,094
Rối loạn nhịp tim nhanh trên thất Rối loạn nhịp tim nhanh trên thất (supraventricular tachycardia - SVT) gây nên tình trạng tim đập với tần số nhanh bất thường. Các triệu chứng biểu hiện ra ngoài thường gặp bao gồm cảm giác đánh trống ngực, chóng mặt và khó thở. 1. Rối loạn nhịp tim nhanh trên thất là gì? Nhịp tim nhanh trên thất (supraventricular tachycardia - SVT) là một loại rối loạn nhịp tim thường gặp, nó gây nên tình trạng nhịp tim nhanh bất thường.Khi xuất hiện cơn nhịp tim nhanh trên thất, nhịp tim không còn đập theo sự kiểm soát của nút xoang - trung tâm điều khiển nhịp tim tự nhiên của cơ thể. Thay vào đó, một nhịp khác với tần số nhanh hơn xuất phát từ một vị trí khác sẽ thay thế cho nhịp xoang. Nơi xuất phát xung nhịp mới này nằm ở một vị trí nào đó phía trên tâm thất, rồi từ đó lan truyền xuống tâm thất. Có ba loại rối loạn nhịp tim nhanh trên thất chính như sau:Nhịp nhanh vào lại nút nhĩ thất: Đây là loại rối loạn nhịp nhanh trên thất phổ biến nhất. Nó gặp nhiều nhất ở những người ở độ tuổi 20 và 30, và nữ nhiều hơn nam. Nhịp nhanh vào lại nút nhĩ thất xảy ra khi có một vòng vào lại khu trú trong phạm vi nút nhĩ thất, và luồng xung điện bất thường sẽ lan truyền theo vòng vào lại này.Nhịp nhanh nhĩ: Khởi phát từ một khu vực mô nhỏ nằm ở tâm nhĩ, là vị trí khởi phát xung điện bất thường, khiến tim đập theo xung này (nhanh hơn nhiều so với nhịp tim bình thường).Hội chứng Wolff - Parkinson - White (WPW syndrome). 2. Các triệu chứng của rối loạn nhịp tim nhanh trên thất là gì? Bệnh nhân đôi khi có cảm giác khó chịu nhẹ ở ngực Các triệu chứng sẽ biểu hiện ra ngoài cho đến khi cơn rối loạn nhịp tim nhanh trên thất kết thúc. Thời gian mà cơn rối loạn nhịp tim nhanh trên thất xảy ra có thể tính bằng giây, bằng phút, bằng giờ, hoặc dài hơn nữa (nhưng hiếm). Các triệu chứng có thể xảy ra bao gồm:Nhịp tim có thể lên tới 140 - 200 nhịp/phút, hoặc thậm chí nhanh hơn nữa (nhịp tim bình thường chỉ đạt 60 - 100 nhịp/phút).Cảm giác đánh trống ngực.Chóng mặt, hoặc cảm giác choáng váng, quay cuồng.Cảm thấy khó thở.Đôi khi có cảm giác khó chịu nhẹ ở ngực.Nếu từng bị cơn đau thắt ngực thì rối loạn nhịp tim nhanh trên thất có thể gây khởi phát cơn đau thắt ngực.Một cơn rối loạn nhịp tim nhanh trên thất có thể xuất hiện đột ngột, có hoặc không có yếu tố kích thích khởi phát. Các cơn này có thể kéo dài từ vài giây, vài phút, thậm chí kéo dài tới vài giờ (nhưng hiếm khi kéo dài lâu hơn nữa), sau đó đột ngột tự biến mất hoặc sau khi được can thiệp (bằng thuốc hoặc không bằng thuốc). 3. Các yếu tố nguy cơ của rối loạn nhịp tim nhanh trên thất là gì? Căng thẳng hoặc cảm xúc tiêu cực có thể gây kích thích, khởi phát cơn rối loạn nhịp tim nhanh trên thất Các yếu tố nguy cơ gây kích thích khởi phát cơn rối loạn nhịp tim nhanh trên thất bao gồm:Một số thuốc điều trị nhất định, ví dụ như một số thuốc xịt điều trị hen, một số thuốc trị cảm lạnh.Caffeine.Rượu.Căng thẳng hoặc cảm xúc tiêu cực.Hút thuốc lá.Tránh các yếu tố nguy cơ gây khởi phát cơn rối loạn nhịp tim nhanh trên thất thường sẽ làm giảm được tần suất xuất hiện cơn rối loạn nhịp tim nhanh trên thất. 4. Phương pháp điều trị rối loạn nhịp tim nhanh trên thất là gì? Nhiều cơn rối loạn nhịp tim nhanh trên thất sẽ sớm tự kết thúc mà không cần bất kì một biện pháp can thiệp nào.Đôi khi có thể chấm dứt một cơn rối loạn nhịp tim nhanh trên thất bằng nhiều cách đơn giản, như uống một cốc nước lạnh, nín thở hoặc ngâm mặt vào trong nước lạnh.Nếu một cơn rối loạn nhịp tim nhanh trên thất kéo dài hoặc nghiêm trọng, cần nhập viện càng sớm càng tốt để can thiệp chấm dứt nó.Các thuốc sử dụng đường tĩnh mạch có thể dùng để chấm dứt cơn rối loạn nhịp tim nhanh trên thất, và Adenosine là thuốc hay được lựa chọn. Nếu có chống chỉ định với Adenosine hoặc dùng Adenosine không có hiệu quả, thì Verapamil sẽ là lựa chọn thay thế.Sốc điện đôi khi được sử dụng để chấm dứt một cơn rối loạn nhịp tim nhanh trên thất có ảnh hưởng huyết động (gây tụt huyết áp...).Các biện pháp phòng ngừa bao gồm:Nếu các cơn rối loạn nhịp tim nhanh trên thất xuất hiện không thường xuyên, thời gian xuất hiện cơn ngắn, có ít triệu chứng biểu hiện, thì có thể không cần điều trị, chỉ cần hạn chế yếu tố có nguy cơ gây kích thích khởi phát cơn.Sử dụng thuốc điều trị: Các thuốc như digoxin, verapamil, thuốc chẹn beta,... là những thuốc có thể lựa chọn. Nếu một thuốc không có tác dụng hoặc gây ra tác dụng không mong muốn, bệnh nhân có thể sử dụng thuốc khác.Cắt đốt qua ống thông (catheter destruction, catheter ablation): một ống thông sẽ đi từ tĩnh mạch đùi luồn vào buồng tim, phần đầu của ống thông có khả năng phá hủy một phần mô tim nhỏ là nơi khởi phát hoặc kích thích khởi phát xung điện bất thường.Để điều trị triệu chứng và phòng ngừa bệnh tim mạch hiệu quả, trước tiên phải xác định rõ nguyên nhân gây bệnh. Đồng thời, để tâm lý bệnh nhân luôn thoải mái, bệnh nhân có thể tập thiền, yoga để cân bằng cơ thể và kiểm soát cảm xúc.Bệnh tim mạch thường diễn biến thầm lặng nhưng lại gây ra những hậu quả nặng nề. Khám sàng lọc tim mạch giúp phát hiện, chữa trị kịp thời trước khi quá muộn. Bệnh rối loạn nhịp tim có nguy hiểm không? Nhịp tim bình thường đập bao nhiêu lần mỗi phút?
vinmec
1,059
Hướng dẫn cách đặt viên thuốc phụ khoa đúng cách Thuốc đặt là một trong các dạng bào chế thường gặp của các loại thuốc phụ khoa, được áp dụng tại chỗ hoặc đưa vào âm đạo để điều trị các bệnh lý tại âm đạo. 1. Thuốc phụ khoa là gì? Thuốc phụ khoa dạng đặt là các dạng bào chế thuốc có đường dùng được sử dụng bên trong âm đạo. Việc dùng thuốc đặt phụ khoa sẽ hạn chế được các tác dụng phụ trên các hệ cơ quan khác so với việc dùng thuốc toàn thân. Ví dụ, việc đặt thuốc viêm âm đạo sẽ tránh được cảm giác buồn nôn, nôn ói hoặc các vấn đề tiêu hóa khác thường gặp khi uống một số loại kháng sinh. Một ưu điểm khác của thuốc phụ khoa là việc dùng thuốc sẽ trở nên kín đáo hơn, giúp người phụ nữ yên tâm trong suốt quá trình điều trị. 2. Các loại thuốc phụ khoa hiện dùng Các loại thuốc phụ khoa được dùng tại âm đạo có thể được bào chế dưới rất nhiều dạng khác nhau, bao gồm: Viên nén, kem, thuốc đặt hay vòng âm đạo.Thuốc chống nhiễm trùng dạng đặt âm đạo có sẵn dưới dạng viên nén, kem, gel hoặc dung dịch để điều trị nhiễm trùng âm đạo do vi khuẩn hoặc nấm. Các hoạt chất thường dùng để đặt thuốc viêm âm đạo là metronidazole, clotrimazole, terconazole, hydroxyquinoline, clindamycin... Vòng âm đạo là một dạng thuốc phụ khoa 3. Hướng dẫn cách đặt viên thuốc phụ khoa đúng cách Vì hiệu quả của các loại thuốc phụ khoa sẽ còn tùy vào cách sử dụng. Chính vì vậy, trước khi dùng, người phụ nữ cần hiểu biết và thực hiện cách đặt viên thuốc phụ khoa lần lượt theo các bước dưới đây:Bước 1: Rửa sạch vùng âm đạo bằng nước sạch hoặc sử dụng them dung dịch vệ sinh phụ khoa.Bước 2: Rửa tay sạch.Bước 3: Lấy thuốcĐối với các sản phẩm dạng kem bôi âm đạo: Gắn dụng cụ sử dụng thuốc vào lỗ mở của ống kem và vặn cho đến khi đủ lượng yêu cầu. Tháo dụng cụ ra khỏi ống thuốc. Đối với thuốc dạng viên hay thuốc đạn: Lấy thuốc ra khỏi màng bọc và đặt thuốc vào vị trí giữ thuốc ở cuối dụng cụ sử dụng thuốc. Bước 4: Nhẹ nhàng đưa dụng cụ vào âm đạo trong tư thế cảm thấy thoải mái nhất: Tư thế đứng: Đứng cách xa hai chân và gập đầu gối. Tư thế nằm: Nằm ngửa trên mặt phẳng cứng, gập đầu gối và hai chân cách xa nhau. Bước 5: Khi dụng cụ đã nằm trong âm đạo, đẩy pít-tông của dụng cụ để giải phóng thuốc. Sau đó lấy dụng cụ ra khỏi âm đạo. Bước 6: Nếu dụng cụ có thể tái sử dụng, hãy vệ sinh theo chỉ dẫn của nhà sản xuất. Thông thường dụng cụ có thể được tách thành hai phần và rửa với xà phòng nhẹ và nước. Ngược lại, tiêu hủy nếu dụng cụ này là dùng một lần. Bước 7: Rửa tay kỹ bằng xà phòng và nước.Trong trường hợp không có dụng cụ sử dụng thuốc qua đường âm đạo, người phụ nữ có thể thao tác với các ngón tay của bàn tay thuận. Cách đặt viên thuốc phụ khoa đúng cách giúp đạt hiệu quả của thuốc 4. Các lưu ý khi dùng thuốc phụ khoa Thực hiện cách đặt viên thuốc phụ khoa theo các hướng dẫn trên một cách cẩn thận, đúng quy trình và với tâm trạng thoải mái.Tốt nhất là sử dụng những loại sản phẩm này vào ban đêm và ngay trước khi đi ngủ. Tư thế nằm xuống sẽ làm giảm khả năng rò rỉ thuốc từ âm đạo ra ngoài so với khi đứng hoặc đi lại. Tuân thủ thuốc theo chỉ định của bác sĩ hoặc trên nhãn sản phẩm. Đừng bỏ lỡ liều, ngay cả trong thời kỳ kinh nguyệt.Trong khi sử dụng thuốc phụ khoa, nếu có chu kỳ kinh nguyệt, nên sử dụng băng vệ sinh. Không sử dụng tampon vì chúng có thể hấp thụ một số loại thuốc và làm cho việc điều trị trở nên kém hiệu quả.Không quan hệ tình dục có xâm nhập âm đạo khi đặt thuốc viêm âm đạo vì sẽ khiến nhiễm trùng khó kiểm soát hơn.Lưu trữ thuốc dạng viên đạn ở nơi mát mẻ và tránh để tan chảy, nên làm lạnh nếu cần. Bảo quản thuốc xa tầm tay trẻ em.
vinmec
771
Tìm hiểu về đau lá lách Có nhiều nguyên nhân khác nhau Đau lá lách rất khó để xác định vì lách nằm ở vị trí gần với các cơ quan trong ổ bụng khác như dạ dày, thận trái, đại tràng trái và thành bụng. Có nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn tới tình trạng này và người bệnh chỉ có thể biết chính xác khi thăm khám, thực hiện các xét nghiệm cần thiết theo chỉ định của bác sĩ. Tìm hiểu về đau lá lách để có cách xử trí phù hợp khi gặp phải tình trạng này là rất cần thiết. 1. Đau lá lách là đau ở vị trí nào? Lách nằm trong khoảng xương sườn thứ 9 và thứ 11 phía bên trái. Lách nằm dưới xương sườn nên không thể cảm nhận bằng tay khi sờ. Vì thế người bị đau lá lách sẽ cảm thấy đau ở vùng bụng trên phía bên xương sườn trái. Đau có thể lan tới vai, giữa lưng, rốn, ngực trái và bụng bên phải (ít gặp). 2. Nguyên nhân gây đau lá lách Hai nguyên nhân phổ biến gây đau lá lách là nhồi máu lách và vỡ lá lách. Cả hai đều là tình trạng cấp cứu và có thể gây tử vong nếu không tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức. Lách to hiếm khi gây đau mà thường khiến người bệnh cảm thấy khó chịu, đầy bụng. 2.1. Lách to Thường thì lách to gây cảm giác căng đầy, khó chịu, nhất là khi bụng căng ra sau khi ăn. Lá lách được bao bọc bởi một lớp vỏ mềm chắc chắn có khả năng mở rộng gấp nhiều lần kích thước bình thường mà không bị vỡ. Do đó lách to ở mức độ nhẹ hoặc trung bình ít khi gây đau lá lách. Khi bị đau lá lách, cần tới bệnh viện ngay để khám, xác định nguyên nhân và có cách điều trị phù hợp.  2.2. Nhồi máu lá lách Nhồi máu lá lách xảy ra khi một hoặc nhiều khu vực nhỏ trong lá lách bị thiếu máu, thường do các cục máu đông di chuyển làm nghẽn mạch máu nhỏ trong lá lách. Do tắc nghẽn, máu giàu oxy không thể đi đến một số khu vực của lá lách và điều này dẫn đến thiếu máu cục bộ (tổn thương mô do tình trạng thiếu oxy) và cuối cùng là một cơn nhồi máu. 2.3. Vỡ lá lách Chấn thương vùng bụng tên có thể gây vỡ lá lách. Hầu hết các bệnh nhân bị chấn thương gây vỡ lá lách đều bị đau lá lách (đau ở vùng bụng trên phía bên xương sườn trái). Đau nhẹ vai bên trái cũng có thể xuất hiện như là kết quả của sự kích thích rễ thần kinh hoành do đau lan từ dưới lên. Lá lách có vai trò cực quan trọng trong hệ thống miễn dịch của cơ thể. Khi cắt bỏ lá lách, sức đề kháng giảm đi rất nhiều, cơ thể dễ bị nhiễm bệnh và khi đã mắc bệnh thì thường nặng, tỷ lệ tử vong cao. Vì vậy, khi lá lách bị chấn thương, dù đã dập nát, bác sĩ vẫn luôn tìm đủ mọi cách để cứu nó. Tuy nhiên, trong một số bệnh về máu, nếu lá lách quá to, nguy cơ vỡ lách gây chảy máu cấp thì buộc phải cắt để phòng ngừa. Tất cả các thông tin trong bài về nguyên nhân gây đau lá lách chỉ mang tính chất tham khảo ban đầu.
thucuc
606
Các nhóm thuốc chống loạn nhịp tim và những lưu ý khi sử dụng Các nhóm thuốc chống rối loạn nhịp tim thường được chỉ định để cải thiện tình trạng rối loạn nhịp tim. Dưới đây là những thông tin chi tiết hơn về các nhóm thuốc này và một số lưu ý cho người sử dụng. 1. Rối loạn nhịp tim là bệnh như thế nào? Khi vận động mạnh hoặc lo lắng, hồi hộp,... nhịp tim có thể tăng lên và khi chúng ta nghỉ ngơi, nhịp tim sẽ thấp hơn. Tuy nhiên, nếu sức khỏe bình thường, tình trạng tăng hoặc giảm nhịp tim sẽ chỉ xảy ra trong thời gian ngắn, sau đó sẽ ổn định trở lại. Rối loạn nhịp tim là tình trạng nhịp tim không ổn định. Một số dạng rối loạn nhịp tim có thể kể đến như: - Rung tâm nhĩ: Là tình trạng nhịp tim của người bệnh không đều, nhanh hơn bình bình thường dù người bệnh đang ở trạng thái vận động mạnh hay nghỉ ngơi. Đây là dạng rối loạn nhịp tim khá phổ biến và thường liên quan đến sự hoạt động bất thường ở nút xoang. - Nhịp nhanh kịch phát trên thất: Người bệnh thường có một số biểu hiện như hồi hộp và lo lắng quá mức,... Những dấu hiệu này thường không kéo dài nhưng khi cơn nhịp nhanh kịch phát diễn ra thường xuyên, người bệnh có thể bị tụt huyết áp hay suy tim. - Loạn nhịp ngoại tâm thu: Có thể đối với nhiều người “Ngoại tâm thu” là một cụm từ khá khó hiểu. Đây là thuật ngữ để chỉ tình trạng rối loạn nhịp tim, là khi các nhịp đến quá sớm, không được kiểm soát hiệu quả bằng nút xoang. Có thể là nhát bóp sớm đơn độc nhưng cũng có thể là nhiều nhát bóp sớm xuất hiện cùng lúc và ngay sau đó, một khoảng nghỉ bù sẽ được tiếp nối. Thông thường, vị trí phát ra xung động bất thường này chính là yếu tố quan trọng để phân loại tâm thu. Người bệnh có thể không xảy ra triệu chứng nhưng một số trường hợp có thể gặp phải một số triệu chứng như hay giật mình, hay có cảm giác bước hụt,... - Block tim: Block tim được phân chia ra nhiều loại: Block nhĩ thất cấp 1, 2, 3 hoặc Block nhánh phải hay trái. Một số triệu chứng của bệnh như nhịp tim chậm hơn bình thường, người bệnh có cảm giác đánh trống ngực, bị choáng, ngất xỉu, cơ thể luôn cảm thấy mệt mỏi, thiếu năng lượng,... Ban đầu những biểu hiện của bệnh thường rất khó nhận biết nhưng càng về sau, các triệu chứng của bệnh càng rõ ràng và nếu không phát hiện và điều trị sớm, bệnh nhân có thể gặp nguy hiểm đến tính mạng. 2. Rối loạn nhịp tim nguy hiểm ra sao? Không phải bất cứ trường hợp rối loạn nhịp tim nào cũng nguy hiểm và đe dọa tính mạng của người bệnh. Tuy nhiên, đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tổn thương cơ tim, tình trạng suy tim và đột tử. Tùy từng nguyên nhân gây bệnh, tình trạng rối loạn nhịp tim mà mức độ nguy hiểm cũng sẽ khác nhau. Dưới đây là thông tin chi tiết về một số biến chứng của rối loạn nhịp tim- Đột quỵ: Rối loạn nhịp tim có thể gây hình thành cục máu đông. Những cục máu đông này sẽ di chuyển đến nhiều cơ quan trong cơ thể theo dòng máu. Trường hợp cục máu đông này di chuyển lên não có thể làm tắc nghẽn mạch máu nhỏ và gây đột quỵ. Tình trạng đột quỵ kéo dài, lượng tế bào chết càng nhiều, người bệnh càng gặp nguy hiểm và khả năng hồi phục thấp. - Làm giảm khả năng bơm máu của tim. Sau một thời gian, người bệnh có thể mắc phải chứng suy tim. - Gây tắc mạch dẫn đến một số biến chứng khác như nhồi máu lách, nhồi máu thận, nhồi mạc treo, tắc mạch gây hoại tử chi,...3. Điều trị bệnh bằng các nhóm thuốc chống loạn nhịp timĐối với những trường hợp không quá nghiêm trọng, bác sĩ có thể chỉ định điều trị tại nhà và lên lịch thăm khám định kỳ cho người bệnh. Hiện nay, các nhóm thuốc chống rối loạn nhịp tim thường được ưu tiên sử dụng để điều trị bệnh. Mục đích chính của việc dùng thuốc là ngăn ngừa tình trạng rối loạn nhịp tim, kiểm soát tốc độ dẫn truyền xung điện và giúp cơ tim được phục hồi. Các nhóm thuốc chống rối loạn nhịp tim bao gồm: - Nhóm thuốc chống loạn nhịp với tác dụng tăng thời gian trơ của tim, ngăn ngừa nhịp tim tự động. - Nhóm thuốc chẹn beta giúp thư giãn cơ tim và giúp nhịp tim chậm lại,... - Nhóm thuốc chẹn kênh canxi có tác dụng giúp giãn mạch, giảm dẫn truyền xung điện tim,... Với những trường hợp bệnh nhân có kèm theo một số bệnh lý nền như bệnh tuyến giáp, bệnh mỡ máu,... thì cần kết hợp với các loại thuốc điều trị bệnh lý này để mang lại hiệu quả cao nhất.4. Một số lưu ý khi sử dụng các nhóm thuốc chống rối loạn nhịp tim Khi sử dụng các nhóm thuốc chống rối loạn nhịp tim, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề như sau: - Một số tác dụng phụ của bệnh như dị ứng thuốc, sưng phù chân, ăn không ngon, da nhạy cảm hơn khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, giảm thị lực, rối loạn tiêu hóa,... - Cần sử dụng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ. Không tự ý mua thuốc, dừng thuốc hay tăng liều lượng thuốc. - Sử dụng thuốc kết hợp với lối sống khoa học như:+ Ưu tiên tiêu thụ các thực phẩm có lợi cho tim mạch như các loại trái cây, rau củ,... hạn chế ăn mặn và không sử dụng các chất kích thích. + Duy trì trọng lượng ở mức trung bình. + Nếu có bệnh lý nền cần dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ. + Nếu muốn kết hợp sử dụng thuốc Đông y cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
medlatec
1,069
Những điều bạn cần biết về hiện tượng kháng kháng sinh Sự ra đời của thuốc kháng sinh được coi là bước ngoặt lớn của nền y học, chúng giúp điều trị dứt điểm một số vấn đề về sức khỏe. Tuy nhiên, nhiều người chưa thực sự hiểu biết về loại dược phẩm này, họ có xu hướng lạm dụng thuốc. Điều này để lại những hậu quả vô cùng nghiêm trọng, bạn phải đối mặt với nguy cơ kháng kháng sinh. 1. Lợi ích của việc sử dụng thuốc đúng liều lượng Nếu muốn đảm bảo sức khỏe và hiệu quả điều trị, chúng ta không nên lạm dụng thuốc. Việc sử dụng thuốc kháng sinh đúng liều lượng đem lại những lợi ích to lớn, đầu tiên đó là giữ tính hiệu quả, công dụng vốn có của thuốc kháng sinh. Nhờ vậy, bạn ngăn ngừa, hạn chế nguy cơ bị kháng kháng sinh. Đồng thời, việc tuân thủ phác đồ điều trị bác sĩ đưa ra giúp chúng ta tránh khỏi một số tác dụng phụ không mong muốn trong suốt quá trình điều trị bệnh. 2. Thế nào là hiện tượng kháng kháng sinh Nhiều người cho rằng, thuốc kháng sinh có công dụng hết sức tuyệt vời, chúng có thể điều trị nhiều loại bệnh khác nhau. Chính vì thế, họ sử dụng bừa bãi, không đúng liều lượng và chưa thực sự hiểu về cách dùng. Về lâu về dài, bạn có thể đối mặt với tình trạng kháng thuốc kháng sinh, vậy hiện tượng này được hiểu như thế nào? Cụ thể, khi bị kháng kháng sinh, thuốc sẽ không có khả năng tiêu diệt, loại bỏ các tác nhân gây bệnh. Nguyên nhân là do mầm bệnh, vi khuẩn có thể tự chống lại hoạt động của thuốc kháng sinh. Đây là vấn đề hết sức nghiêm trọng, chúng đe dọa trực tiếp tới sức khỏe và khả năng điều trị bệnh. Nếu không may rơi vào tình trạng kháng thuốc, việc chữa trị bệnh sẽ gặp rất nhiều khó khăn và tốn thời gian hơn so với bình thường. Cách khắc phục vấn đề này đó là đổi sang loại kháng sinh khác. Thực sự, đây không phải là cách tối ưu nhất, trong nhiều trường hợp, chúng gây ra tình trạng tốn kém tiền bạc. Hiểu được mức độ nghiêm trọng của hiện tượng trên, các y bác sĩ đang nỗ lực tìm kiếm giải pháp xử lý phù hợp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy tình trạng kháng thuốc kháng sinh đang ngày một diễn ra phức tạp hơn, diễn biến nhanh chóng và khó kiểm soát hơn rất nhiều. 3. Nguyên nhân nào gây tình trạng kháng kháng sinh? Chắc hẳn mọi người luôn thắc mắc không biết tại sao lại có hiện tượng kháng kháng sinh, chúng xảy ra do những nguyên nhân nào? Trên thực tế, có nhiều lý do dẫn tới tình trạng trên, khi đã nắm cụ thể, bạn sẽ biết cách để hạn chế vấn đề kháng thuốc. 3.1. Vi khuẩn kháng thuốc Các loại vi khuẩn gây bệnh thường biến đổi không ngừng để thích nghi và làm mất tác dụng của thuốc điều trị. Trong đó, chúng có thể đột biến gen, tạo ra enzyme phân hủy hoặc tạo ra những thay đổi trong cấu trúc của thuốc kháng sinh. Cụ thể, thuốc kháng sinh nhóm Betalactam có nguy cơ bị mất tác dụng dưới tác động của men Beta Lactamase. Bên cạnh đó, một số vi khuẩn có khả năng làm giảm nồng độ thuốc kháng sinh có trong tác bào hoặc làm thay đổi đích tác động của thuốc. Không thể phủ nhận rằng, chúng có khả năng đột biến nhanh chóng nhằm đối phó tác động của thuốc. 3.2. Sử dụng thuốc kháng sinh chưa đúng cách Phần đa bệnh nhân rơi vào tình trạng kháng kháng sinh là do chưa có hiểu biết đầy đủ, sử dụng thuốc không đúng cách. Ngày nay, nhiều người tự ý dùng thuốc kháng sinh khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ, ngay cả những triệu chứng đơn giản họ cũng lạm dụng thuốc. Thực sự, vấn đề dùng kháng sinh bừa bãi tại Việt Nam rất đáng báo động, người dân cần được trang bị kiến thức cơ bản trước khi quyết định dùng thuốc. Ngay cả khi đã được bác sĩ kê đơn cụ thể, chúng ta vẫn có quan niệm sai lầm rằng nếu không còn triệu chứng thì sẽ dừng thuốc. Thực tế, vi khuẩn có thể vẫn đang tồn tại trong cơ thể chúng ta và có thể biến đổi, thích nghi và chống lại tác dụng của thuốc bất cứ lúc nào. Chính vì vậy, đối với tình trạng nhiễm khuẩn nhẹ, các bác sĩ thường chỉ định bệnh nhân sử dụng thuốc trong vòng 7 - 10 ngày. Trong khi đó, tình trạng nghiêm trọng hơn, bạn cần tích cực điều trị trong một thời gian dài thì mới thu được hiệu quả rõ rệt. 4. Kháng thuốc kháng sinh để lại những hậu quả gì? Ngày nay, số lượng người bị kháng kháng sinh có dấu hiệu gia tăng nhanh chóng, đây là vấn đề đáng lo ngại của bản thân người bệnh và các y bác sĩ. Nếu con số này càng tăng lên, chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng có thể giảm sút nghiêm trọng. Nếu không may rơi vào tình trạng kháng thuốc kháng sinh, bạn có thể đối mặt với những vấn đề hết sức nghiêm trọng. Trước mắt, tình trạng bệnh có thể diễn biến nặng hơn, phức tạp hơn rất nhiều, bệnh nhân mất rất nhiều thời gian để bình phục sức khỏe. Không những vậy, chúng ta không thể điều trị bệnh dứt điểm, chúng có nguy cơ tái phát nhiều lần và gây ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe. Để cải thiện tình hình, các bác sĩ buộc phải sử dụng các phương pháp phức tạp hơn, tốn nhiều chi phí hơn so với bình thường. Đặc biệt, nếu bạn không tìm được phương pháp, loại thuốc điều trị hiệu quả, bệnh sẽ diễn biến phức tạp và đe dọa trực tiếp tới tính mạng của bạn. Đó là lý do vì sao chúng ta không thể chủ quan, sử dụng thuốc kháng sinh một cách bừa bãi. 5. Nên làm gì để hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh Một vấn đề được mọi người quan tâm đó là nên làm gì để hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh? Nguyên tắc bạn cần biết khi dùng thuốc kháng sinh đó là chỉ điều trị bệnh do vi khuẩn gây ra và dùng chúng khi thực sự cần thiết, được bác sĩ đồng ý. Trên thực tế, loại thuốc này không có hiệu quả trong việc điều trị bệnh cúm hay cảm lạnh, bởi vì nguyên nhân chính gây bệnh đó là vi rút. Thuốc kháng sinh có nhiều loại khác nhau, bạn nên lựa chọn dược phẩm phù hợp với tình trạng bệnh, chủng vi khuẩn gây bệnh. Đặc biệt, chúng ta không thể chia sẻ thuốc với bất cứ ai. Như vậy, kháng kháng sinh là một vấn đề cực kỳ nghiêm trọng mà chúng ta không nên chủ quan. Tốt nhất, mỗi người cần có ý thức sử dụng thuốc phù hợp, theo chỉ định của bác sĩ. Nếu sau một thời gian điều trị bạn không thấy hiệu quả, hãy đi tái khám và nhận tư vấn từ bác sĩ.
medlatec
1,247
Bong gân đầu gối bao lâu thì khỏi theo từng CẤP ĐỘ & Cách xử lí? Trả lời: Chào bạn, với thắc mắc bong gân đầu gối bao lâu thì khỏi của bạn, chúng tôi xin được tư vấn như sau: Một bong gân đầu gối là một chấn thương dây chằng. Bong gân đầu gối là tình trạng  một hoặc nhiều dây chằng bị đột nhiên bị kéo giãn hoặc rách. Mức độ có thể là nhẹ, vừa phải hoặc nghiêm trọng. Bong gân đầu gối gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khớp đầu gối và các dây chằng, ảnh hưởng đến khả năng vận động của người bệnh. Bong gân đầu gối làm ảnh hưởng đến khả năng vận động của người bệnh Bong gân đầu gối bao lâu thì khỏi? Thắc mắc bong gân đầu gối bao lâu thì khỏi của bạn, chúng tôi cần phải thăm khám trực tiếp mới có thể đứa ra kết luận, thông thường nếu bong gân nhẹ người bệnh sẽ có thể khỏi dần dần sau 2-3 tuần. Tùy vào mức độ nặng nhẹ của bệnh mà thời gian bình phục khác nhau. Cụ thể: Bong gân Cấp I (nhẹ): Chấn thương này trải dài dây chằng, gây ra vết “xước” nhỏ trong dây chằng, không ảnh hưởng nhiều đến khả năng tổng thể của khớp gối, người bệnh có thể không cần đi viện, chỉ cần luyện tập nhẹ nhàng sẽ nhanh chóng hồi phục. Cấp II (trung bình): Dây chằng bị rách một phần, ảnh hưởng đến khả năng đứng hoặc đi bộ. Người bệnh cần đi lại tập luyện co gập đầu gối từ từ, kiên trì theo hướng dẫn của bác sĩ, đảm bảo không bị bong gân tái diễn. Bong gân đầu gối là tai nạn phổ biến gặp Cấp III (nặng): Dây chằng bị rách hoàn toàn, tách ở cuối của nó từ xương, người bệnh cần đến bệnh viện để bác sĩ điều trị, đảm bảo tuân thủ đúng chỉ định, phối hợp tập luyện giúp nhanh chóng phục hồi khả năng vận động khớp gối. Trường hợp chồng bạn, tốt nhất nên đi bệnh viện có chuyên khoa cơ xương khớp, các bác sĩ sẽ thăm khám, chỉ định chẩn đoán cận lâm sàng để xác định mức độ tổn thương, từ đó đưa ra phương pháp điều trị thích hợp. Rút ngắn thời gian bình phục. Cách xử trí khi bị bong gân đầu gối Chườm lạnh giúp giảm đau do bong gân đầu gối
thucuc
423
Những nguy cơ gây viêm loét đại tràng Viêm loét đại tràng là một trong những bệnh về đường tiêu hóa gây nhiều phiền toái cho sinh hoạt thường ngày của người bệnh. Tìm hiểu về những yếu tố nguy cơ gây viêm loét đại tràng để lên phương án phòng bệnh tốt hơn. 1. Bệnh viêm loét đại tràng Viêm đại tràng là một bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến với những triệu chứng gặp phải như sau: – Rối loạn tiêu hóa kéo dài theo nhiều mức độ. Người bệnh bị rối loạn phân, đi ngoài lúc phân bón, lúc lỏng, đi từ 2-6 lần một ngày. Đi ngoài có cảm giác mót, buồn đại tiện dù vừa đi xong. – Cảm giác chướng bụng, đầy hơi khu trú dọc theo khung đại tràng. Bệnh nhân luôn cảm thấy bụng bị căng tức, khó chịu. – Đau bụng ở hố chậu trái hoặc phải. Cơn đau có thể âm ỉ ở phần dưới bụng hoặc đau dọc khung đại tràng. Đau nhiều hơn sau khi ăn và trước khi đi đại tiện hoặc khi lúc đói. Viêm loét đại tràng gặp phải rất phổ biến và gây ra những ảnh hưởng tới sức khỏe của người bệnh. 2. Những yếu tố nguy cơ gây viêm loét đại tràng 2.1. Nhiễm khuẩn là yếu tố nguy cơ gây viêm loét đại tràng đầu tiên Một số nhà khoa học đã chỉ ra, virus hoặc vi khuẩn là yếu tố khởi phát bệnh. Ống tiêu hóa bị viêm khi hệ miễn dịch cố gắng chống lại tác nhân xâm nhập. Bên cạnh đó, phản ứng viêm cũng có thể bắt nguồn bởi những phản ứng của tự miễn dịch. – Nhiễm các loại vi khuẩn gây ra hội chứng lỵ như shigella, salmonella… – Nhiễm nguyên sinh động vật như lamblia, amip,… – Nhiễm ký sinh trùng thường là các loại giun sống ký sinh ở lòng đại tràng như giun đũa, giun kim,… và các loại sán ruột. Ăn thực phẩm nhiễm khuẩn làm tăng nguy cơ gây ra viêm loét đại tràng. 2.2. Tuổi tác Viêm loét đại tràng có thể gặp ở cả nam và nữ, bệnh phổ biến gặp phải ở những người trước 30 tuổi. Người ở độ tuổi 50 – 60 thường khó khởi phát bệnh hơn nhưng vẫn có. 2.3. Di truyền cũng là nguy cơ gây viêm loét đại tràng Những người có cha hoặc mẹ bị viêm đại tràng sẽ có nguy cơ nhiễm bệnh cao hơn những người bình thường. Tuy nhiên, có rất nhiều trường hợp, người bệnh bị viêm loét đại tràng dù không có tiền sử gia đình mắc bệnh này. 3. Phòng bệnh viêm đại tràng đúng cách Để phòng tránh bệnh viêm đại tràng đúng cách, mỗi người cần lưu ý những yêu cầu quan trọng sau đây: 3.1. Giữ vệ sinh an toàn thực phẩm Cần đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm ngay từ khâu sản xuất, bảo quản thực phẩm đến khâu chế biến. Những loại thức ăn nào dễ gây ra viêm đại tràng co thắt thì cần tránh dùng hoặc dùng một cách rất hạn chế. Không ăn những loại thực phẩm còn tươi sống như rau sống, gỏi, nem chua, nem chạo, tiết canh, lòng lợn,…. Bên cạnh đó, cần vệ sinh tốt môi trường sống nhất là không gian nấu nướng và ăn uống. Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm là cách giúp phòng tránh hiệu quả bệnh viêm đại tràng. 3.2. Tránh stress, không để cơ thể bị căng thẳng kéo dài Tránh stress, lo lắng thái quá sẽ gây trầm cảm và làm giảm nhu động ruột. Stress, căng thẳng kéo dài có thể dẫn tới hậu quả làm tái phát bệnh đau dạ dày và các bệnh tiêu hóa có liên quan. Bạn hãy tạo cho tinh thần thoải mái, vui vẻ, suy nghĩ tích cực cùng lối sống lành mạnh. 3.3. Vận động điều độ, uống nhiều nước Kiên trì chăm chỉ vận động, tập thể dục thể thao và uống đủ nước mỗi ngày là yêu cầu quan trọng giúp hoạt động tiêu hóa được ổn định. Đôi khi, bạn có thể lấy lòng bàn tay xoa nhẹ quanh vùng thượng vị và rốn theo chiều kim đồng hồ mỗi ngày vài lần. Việc làm này để kích thích nhu động ruột, tốt hơn cho tiêu hóa. 3.4. Thăm khám sức khỏe định kỳ Đối với những người bị viêm loét đại tràng, cần tầm soát sớm ung thư đại tràng bởi khi mắc bệnh tần suất mắc phải ung thư đại tràng tăng cao. Các bác sĩ khuyến cáo, nếu một người bị viêm loét đại tràng toàn thể 8 năm thì cần phải bắt đầu tầm soát ung thư bằng nội soi, và cần tầm soát sau 10 năm đối với thể viêm đại tràng trái, từ 50 tuổi trở đi cần tầm soát, kiểm tra viêm loét hậu môn 10 năm một lần. Khi phát hiện viêm loét đại tràng, cần thực hiện đúng theo chỉ định điều trị của bác sĩ, tránh tự ý dùng thuốc hoặc tự ý thay đổi đơn thuốc. Điều trị viêm loét đại tràng cần kiên trì và kết hợp giữa uống thuốc và chế độ sinh hoạt bao gồm ăn uống và tập luyện khoa học. Như vậy, hiểu và phòng ngừa tốt những nguy cơ gây viêm loét đại tràng sẽ giúp mọi người yên tâm hơn trong việc tránh xa căn bệnh này. Bên cạnh đó, bạn cũng cần
thucuc
942
Niêm mạc tử cung dày bao nhiêu thì có thai? Niêm mạc tử cung dày bao nhiêu thì có thai là băn khoăn của không ít chị em. Hãy tìm hiểu thông tin trong bài viết này để có thêm những kiến thức hữu ích về sự liên quan giữa niêm mạc tử cung và quá trình thụ thai nhé. 1. Niêm mạc tử cung và quá trình thụ thai của chị em Niêm mạc tử cung còn gọi là nội mạc tử cung là lớp bao phủ ở mặt trong tử cung, có vai trò quan trọng trong việc thụ thai, mang thai. Dưới tác động của hormone, lớp nội mạc sẽ dày – mỏng tùy từng thời điểm trong tháng. Niêm mạc tử cung có thể quá dày hay quá mỏng đều sẽ ảnh hưởng đến quá trình thụ thai Niêm mạc tử cung dày hay mỏng đều ảnh hưởng đến khả năng thụ thai, mỏng hơn 8mm phôi thai không bám được vào lòng tử cung và dẫn đến thai chết lưu. Niêm mạc tử cung dày trên 20mm, khiến chị em bị rong kinh, vô kinh, buồng trứng đa nang, rối loạn phóng noãn… Nếu như quá trình thụ tinh không diễn ra, niêm mạc bong tróc, đẩy ra ngoài tạo thành hiện tượng hành kinh. 2. Niêm mạc tử cung dày bao nhiêu thì có thai? Độ dày niêm mạc tử cung theo các giai đoạn của chu kỳ kinh, thường là: – Giai đoạn đầu sau khi sạch kinh, niêm mạc tử cung dày 3-4mm. – Giai đoạn phát triển gần thời gian rụng trứng, cách ngày có kinh nguyệt khoảng 14 ngày, niêm mạc dày khoảng 8-12mm. – Giai đoạn trước khi có kinh, niêm mạc tử cung dày 12-16mm. Dựa vào độ dày niêm mạc so với chu kỳ kinh mà bác sĩ sẽ xác định được niêm mạc của bạn là bình thường hay không. Niêm mạc tử cung độ dày hoàn hảo nhất để trứng được thụ tinh có thể làm tổ, phát triển thành thai kỳ khỏe mạnh là 8-10 mm. Nếu mẹ chấm dứt hành kinh trong tháng, lớp nội mạc tử cung trong khoảng 8-14 mm thì đây là dấu hiệu cho thấy mẹ đã thụ thai. Nếu niêm mạc tử cung mỏng do thiếu Estrogen, do thiếu máu, do tình trạng mô tuyến của nội mạc tử cung phát triển bên trong cơ của thành tử cung thì việc tìm đúng nguyên nhân để xử trí kịp thời là rất cần thiết. Trường hợp do thiếu hụt estrogen sẽ được bổ sung estrogen phù hợp. Nếu thiếu máu, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc bổ máu kết hợp chế độ ăn uống tăng cường lưu lượng máu cho cơ thể. Trường hợp dính lòng tử cung sẽ chỉ định cách đặt dụng cụ nong tử cung. Dựa vào độ dày niêm mạc so với chu kỳ kinh mà bác sĩ sẽ xác định được niêm mạc của bạn là bình thường hay không. Nếu như niêm mạc tử cung dày (ở phụ nữ béo phì, mắc bệnh buồng trứng đa nang hoặc dùng thuốc estrogen liên tục không kèm progesterone) thường được điều trị bằng hormone, tái thiết lập sự cân bằng estrogen – progesterone trong cơ thể, gia tăng khả năng thụ thai. 3. Tác động của độ dày niêm mạc tử cung đến quá trình thụ thai Độ dày của niêm mạc tử cung có sự biến đổi rất lớn, có thể dao động từ 12 đến 16mm. Tuy vậy, để xác định niêm mạc tử cung mỏng hay dày thì cần lưu ý những chỉ số sau và tác động của chúng đến khả năng thụ thai. Hai tình trạng này đều có thể gây khó khăn trong quá trình mang thai, để cải thiện tình trạng niêm mạc tử cung, hãy xem xét các phương pháp sau đây kết hợp với chế độ ăn uống thích hợp, có thể giúp tăng cường sức khỏe niêm mạc tử cung. 3.1 Niêm mạc tử cung mỏng Đối với phụ nữ có niêm mạc tử cung mỏng, độ dày của niêm mạc thường dưới 8mm. Niêm mạc tử cung đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp chất dinh dưỡng và là nơi thai nhi phát triển. Khi niêm mạc tử cung quá mỏng, khả năng giữ thai nhi trở nên khó khăn, đặc biệt là khi thai nhi phát triển lớn hơn. Niêm mạc mỏng gây cản trở cho quá trình làm tổ của thai nhi, khiến việc giữ lại thai trong suốt quá trình mang thai trở nên khó khăn. Điều này có thể dẫn đến tình trạng thai chết lưu hoặc sảy thai. Đối với tình trạng niêm mạc tử cung mỏng, ngoài việc xử lý các nguyên nhân chính gây ra, cần áp dụng những phương pháp sau: – Chế độ ăn uống: Tăng cường việc tiêu thụ thực phẩm giàu sắt, vitamin C và vitamin E. Ngoài ra, nên ăn các thực phẩm có nguồn gốc từ đậu nành, bởi vì chúng chứa thành phần tương tự estrogen. – Nghỉ ngơi hợp lý và tránh thức khuya để giữ cho cơ thể thư giãn và lấy lại cân bằng. – Tránh nạo phá thai hoặc lạm dụng các thuốc kích trứng quá nhiều. Nắm vững những phương pháp và lối sống hữu ích này có thể giúp cải thiện tình trạng niêm mạc tử cung và cải thiện khả năng thụ tinh của phụ nữ. Tuy nhiên, trước khi bắt đầu bất kỳ chế độ điều trị nào, nên tìm tư vấn từ chuyên gia y tế để được đánh giá và hỗ trợ chính xác nhất. 3.2 Niêm mạc tử cung quá dày Niêm mạc tử cung dày hơn 20mm được xem là quá dày, và điều này cũng ảnh hưởng đến quá trình thụ thai. Nguyên nhân gây niêm mạc tử cung quá dày thường là do tăng sản xuất estrogen trong cơ thể, dẫn đến phát triển quá mức của niêm mạc tử cung. Niêm mạc quá dày có thể gây cản trở quá trình làm tổ của thai nhi. Xây dựng một lối sống lành mạnh để góp phần tăng khả năng thụ thai Ngoài ra, mức cao estrogen còn có thể gây ra những hiện tượng bất thường như rong kinh, vô kinh thứ phát, hội chứng buồng trứng đa nang và rối loạn phóng noãn. Các hiện tượng này cũng ảnh hưởng đến khả năng thụ thai của phụ nữ. Người bị niêm mạc tử cung dày thường được đề xuất sử dụng hormone để thiết lập sự cân bằng giữa estrogen và progesterone trong cơ thể. Điều này sẽ giúp tăng khả năng thụ tinh cho phụ nữ. Bên cạnh đó, các biện pháp sau có thể hỗ trợ: – Thường xuyên tập luyện và thể dục để giảm lượng hormone estrogen trong cơ thể và duy trì cân nặng hợp lý. – Giữ cho giấc ngủ đủ giấc và tránh thức khuya để giúp cơ thể tiết ra hormone cân bằng. – Chế độ ăn uống: Hạn chế các thực phẩm có nguồn gốc từ đậu nành, các thực phẩm giàu vitamin C và sắt; giảm lượng thực phẩm chứa nhiều vitamin E. – Tái khám theo dõi tình trạng niêm mạc tử cung dày để đảm bảo sự cải thiện.
thucuc
1,239
Các phương pháp nội soi dạ dày phổ biến hiện nay Nội soi dạ dày là phương pháp ưu việt được các bác sĩ áp dụng để quan sát dạ dày, tá tràng, hành tá tràng và thực quản, đánh giá cũng như phát hiện sớm các bệnh lý liên quan. Chi tiết về phương pháp nội soi dạ dày sẽ được giải đáp cụ thể trong bài viết dưới đây mọi người cùng theo dõi để có những thông tin hữu ích trước khi thực hiện! 1. Nội soi dạ dày là gì? Nội soi dạ dày (Gastroscopy) là phương pháp sử dụng một ống soi mềm đưa vào dạ dày theo đường miệng hoặc đường mũi để quan sát bên trong dạ dày, thực quản, tá tràng và hành tá tràng. Trên ống nội soi (Gastroscope) sẽ có gắn đèn và máy quay ở đầu ống để thu lại hình ảnh. Và hình ảnh từ máy quay sẽ được gửi đến màn hình máy nội soi. Ngoài ra, ống nội soi có thể được dùng để lấy mẫu mô bằng các dụng cụ như kìm sinh thiết,… Từ đây, bác sĩ có thể sử dụng các dụng cụ đặc biệt này để sinh thiết, cắt polyp, lấy dị vật, cầm máu, thắt tĩnh mạch thực quản, nong những phần bị hẹp,… trong khi thực hiện quá trình nội soi. Có thể thấy, nội soi dạ dày là phương pháp chẩn đoán hình ảnh có độ an toàn và hiệu quả cao trong việc đánh giá và chẩn đoán các tổn thương của đường tiêu hóa trên. Nội soi dạ dày là phương pháp ưu việt giúp xác định những tổn thương bên trong dạ dày 2. Khi nào cần nội soi dạ dày? Trong đa số các trường hợp thì nội soi dạ dày sẽ được chỉ định khi: – Có những triệu chứng nghi ngờ mắc các bệnh đường tiêu hóa trên như khó nuốt, đau thượng vị, chán ăn, khó tiêu, ợ hơi, ợ chua, chướng bụng, buồn nôn, đi nặng phân đen,… – Cần lấy mẫu mô sinh thiết hoặc điều trị một số tình trạng nhất định thông qua nội soi dạ dày như giãn thực quản, loại bỏ dị vật, cắt bỏ polyp,… – Cần xem xét, đánh giá lại kết quả sau khi đã điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa trên. – Bệnh nhân thuộc nhóm đối tượng nguy cơ cao mắc bệnh như người thừa cân, béo phì, nghiện hút thuốc lá, người mắc viêm loét dạ dày mãn tính, có tiền sử gia đình mắc các bệnh ung thư đường tiêu hóa… Ngoài những trường hợp được chỉ định nêu trên, người khỏe mạnh, không thuộc nhóm đối tượng nguy cơ cao, không có triệu chứng hoàn toàn có thể đăng ký nội soi dạ dày tự nguyện để tầm soát và phát hiện sớm các bất thường hệ tiêu hóa. 3. Các phương pháp nội soi dạ dày phổ biến hiện nay Nội soi dạ dày có thể được thực hiện thông qua đường miệng hoặc đường mũi. Khi tiến hành nội soi, người bệnh có thể lựa chọn có gây mê hoặc không gây mê. Mỗi phương pháp được thực hiện khác nhau, cũng như đều có ưu điểm và nhược điểm riêng. Bệnh nhân có thể tham khảo tư vấn của bác sĩ để có thể lựa chọn phương pháp phù hợp với từng trường hợp cụ thể. 3.1. Phương pháp nội soi dạ dày qua đường miệng Nội soi dạ dày qua đường miệng là phương pháp nội soi truyền thống được sử dụng phổ biến hiện nay. Khi tiến hành nội soi dạ dày qua đường miệng, các bác sĩ sẽ đưa một ống soi mềm qua đường miệng vào thực quản rồi xuống dạ dày để ghi lại những tổn thương và dấu hiệu bất thường bên trong thực quản, dạ dày. Dựa trên những hình ảnh đó, các bác sĩ sẽ đưa ra chẩn đoán và kết luận về bệnh lý. Phương pháp nội soi dạ dày đường miệng – Phương pháp dễ thực hiện và đem lại độ chính xác cao. – Nội soi dạ dày qua đường miệng có chi phí vừa phải nhất trong tất cả các phương pháp nội soi, phù hợp với điều kiện tài chính của nhiều người. – Nội soi dạ dày qua đường miệng có thể áp dụng cho nhiều đối tượng. – Có thể kết hợp can thiệp trong quá trình nội soi nếu phát hiện những bệnh lý như lấy dị vật, cầm máu, lấy mẫu sinh thiết, cắt polyp, xét nghiệm vi khuẩn HP trong dạ dày,… – Tuy nhiên, ống nội soi dạ dày qua đường miệng tương đối to hơn các phương pháp khác do vậy khi đi qua đường miệng sẽ gây cảm giác buồn nôn và khó chịu cho bệnh nhân. – Trong một số trường hợp đặc biệt, bệnh nhân còn có tâm lý sợ hãi, nôn nhiều nên có thể bị đau rát họng, xây xát niêm mạc họng sau khi thực hiện nội soi. 3.2. Phương pháp nội soi dạ dày qua đường mũi Nội soi dạ dày qua đường mũi là phương pháp sử dụng một ống soi mềm, có kích thước nhỏ (chỉ từ 6mm đến 9mm) qua đường mũi đi vào thực quản rồi xuống dạ dày để kiểm tra những tổn thương và dấu hiệu bất thường bên trong thực quản và dạ dày. – Không gây cảm giác khó chịu như phương pháp nội soi đường miệng. Ống nội soi nhỏ đi qua đường mũi nên không chạm vào vùng hầu họng và lưỡi gà. Vì vậy, bệnh nhân sẽ không cảm thấy buồn nôn hay khó chịu trong khi thực hiện nội soi. – Người bệnh hoàn toàn tỉnh táo trong quá trình thực hiện, có thể quan sát hình ảnh nội soi và trao đổi trực tiếp với bác sĩ. – Là kỹ thuật an toàn, nhanh chóng, chỉ mất khoảng 15 phút chuẩn bị và thực hiện nội soi. – Mang lại hiệu quả chẩn đoán cao do bệnh nhân không bị kích thích, hạn chế nguy cơ xảy ra các biến chứng không mong muốn. Từ đó, việc quan sát dạ dày đảm bảo thuận lợi và rõ nét, giúp chẩn đoán chính xác. – Không thực hiện nội soi đường mũi với những bệnh nhân có bệnh lý vùng mũi, hẹp khe mũi. – Chi phí cao hơn so với nội soi dạ dày thông qua đường miệng. – Khi phát hiện bệnh lý cần can thiệp như lấy dị vật, cầm máu, cắt Polyp, thắt tĩnh mạch thực quản,… thì không thực hiện được luôn mà phải chuyển sang phương pháp nội soi đường miệng. 3.3. Phương pháp nội soi dạ dày gây mê Nội soi dạ dày thông thường khiến không ít người bệnh sợ hãi, thậm chí ám ảnh vì cảm giác khó chịu, buồn nôn. Đối với những trường hợp có tâm lý sợ hãi hoặc không chịu được đau thì nội soi dạ dày gây mê là vô cùng phù hợp. Nội soi dạ dày gây mê là phương pháp mà bác sĩ sẽ tiến hành gây mê trước khi thực hiện nội soi. Người bệnh chìm vào giấc ngủ êm ái trong khoảng 10 đến 15 phút. Sau đó bác sĩ sẽ đưa ống nội soi qua đường miệng vào thực quản rồi xuống dạ dày để quan sát tình trạng bên trong dạ dày và thực quản. Nội soi dạ dày bằng phương pháp gây mê – Vì được gây mê nên người bệnh sẽ không cảm thấy khó chịu hay buồn nôn khi soi. Máy bơm tiêm điện sẽ tự động duy trì đường truyền mê liên tục và nồng độ thuốc mê ổn định giúp người bệnh không bị tỉnh dậy giữa chừng, không đau hay khó chịu. – Do người bệnh không bị kích thích nên tạo điều kiện thuận lợi để bác sĩ quan sát kĩ ống tiêu hóa một cách nhanh chóng và chính xác nhất. – Có thể thực hiện luôn các thủ thuật can thiệp như lấy dị vật, cầm máu ổ loét, thắt tĩnh mạch thực quản, cắt Polyp, nong hẹp,… thuận lợi và an toàn hơn. Tuy nhiên, chi phí của phương pháp nội soi này sẽ cao hơn so với các phương pháp nội soi thông thường. Ngoài ra, trong một số trường hợp, người bệnh sau khi tỉnh vẫn còn cảm giác mệt mỏi do ảnh hưởng của thuốc mê.
thucuc
1,444
Người bị bệnh mạch vành có ăn trứng được không? Trứng là một loại thực phẩm tốt cho sức khỏe với nhiều vitamin và các nguyên tố vi lượng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp như bệnh sỏi mật, tiêu chảy,... thì trứng có thể gây hại cho cơ thể. Vậy người bệnh mạch vành có ăn trứng được không? Hãy cùng tìm hiểu vấn đề này trong bài viết dưới đây. 1. Giá trị dinh dưỡng của trứng Người bệnh tim có ăn trứng được không luôn là một chủ đề gây tranh cãi. Trứng là một loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, cung cấp nguồn protein, lipid, vitamin, chất khoáng, các men và hormon phong phú nên thường được khuyến cáo thêm vào chế độ ăn hằng ngày.Tỉ lệ các chất dinh dưỡng trong trứng rất cân đối, thành phần trứng gồm lòng đỏ và lòng trắng. Các chất dinh dưỡng tập trung chủ yếu ở lòng đỏ trứng với 13,6% đạm, 29,8% béo và 1,6% chất khoáng. Lòng trắng chứa chủ yếu là nước, có 10,3% protein, lipid, hàm lượng vitamin và khoáng chất rất thấp.Protein của trứng là nguồn cung cấp các acid amin cần thiết cho cơ thể, đặc biệt là sự phát triển cân nặng và chiều cao của trẻ. Protein của trứng chứa các acid amin tốt và hoàn thiện nhất. Protein của lòng đỏ trứng chủ yếu thuộc loại đơn giản và nằm ở trạng thái hoà tan. Trong khi đó, lòng trắng chứa chủ yếu là Albumin và cũng có thành phần acid amin tương đối hoàn thiện.Thêm vào đó, trứng chứa nguồn chất béo rất quý là Lecithin, Lecithin thường ít có ở các thực phẩm khác. Lecithin tham gia vào thành phần cấu tạo tế bào và dịch thể của não. Theo các nghiên cứu, Lecithin có tác dụng điều hòa Cholesterol, ngăn chặn sự tích lũy Cholesterol, thúc đẩy thải trừ Cholesterol ra khỏi cơ thể.Trứng chứa lượng Cholesterol cao (600mg Cholesterol/100g trứng gà), chính vì vậy nên nhiều bệnh nhân thắc mắc bệnh mạch vành có ăn trứng được không. Tuy nhiên, trứng cũng có tương quan thuận lợi giữa Lecithin và Cholesterol, do đó Lecithin sẽ điều hòa Cholesterol ngăn ngừa xơ vữa động mạch, đồng thời đào thải Cholesterol ra khỏi cơ thể.Ngoài ra, trứng là nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất tốt cho cơ thể như sắt, kẽm, đồng, mangan, I-ốt, vitamin A, vitamin D, vitamin K,... Đặc biệt, trong trứng có chứa Biotin (vitamin B8) tham gia vào chu trình sản xuất năng lượng. 2. Điều gì xảy ra khi ăn quá nhiều trứng? Người bình thường, khỏe mạnh hoặc mắc bệnh tim có ăn trứng được không? Mặc dù là nguồn dinh dưỡng quý giá, tuy nhiên khi ăn nhiều trứng có thể gây ra các tác hại:Tăng nguy cơ đột quỵ, suy tim, thậm chí dẫn tới tử vong: Một quả trứng có thể chứa tới 200mg Cholesterol nên khi ăn quá nhiều sẽ làm tăng Cholesterol máu gây xơ vữa động mạch.Tăng nguy cơ xơ gan: Các dưỡng chất trong trứng có thể kích thích tăng men gan, hocmon, tích tụ trong gan gây xơ gan.Tăng nguy cơ béo phì: Ăn quá nhiều trứng, lượng protein dồi dào, hấp thu quá mức làm tăng lượng mỡ trong cơ thể dẫn tới tăng cân không kiểm soát, béo phì ở trẻ nhỏ.Cao huyết áp: Đặc biệt là ở người trung niên do lượng Cholesterol tồn động gây tắc mạch máu, làm tăng huyết áp. 3. Bệnh mạch vành có ăn trứng được không? Trứng là thực phẩm giàu dinh dưỡng và dễ chế biến, các chất dinh dưỡng ở tỉ lệ thích hợp, cân đối. Trứng có thể sử dụng cho người già, trẻ em. Với người bệnh tăng huyết áp hoặc Cholesterol máu cao vẫn có thể ăn trứng với tần suất hợp lý vì những kết quả nghiên cứu của các chuyên gia dinh dưỡng đến từ Hoa Kỳ đã khẳng định sử dụng trứng không làm tăng Cholesterol máu và tăng huyết áp. Tần suất sử dụng trứng ở người có tăng huyết áp và mỡ máu cao khoảng 2 – 3 lần/tuần.Ngoài ra, người bệnh tim mạch nên lựa chọn phương pháp chế biến trứng lành mạnh như ăn trứng với bánh mì sandwich, salad, trứng ốp lết, trứng luộc. Hạn chế trứng chiên vì có thể làm tăng lượng chất béo đưa vào cơ thể và tăng các biến chứng tim mạch. 4. Người bệnh mạch vành nên ăn gì? Để ngăn ngừa bệnh mạch vành diễn biến nghiêm trọng và hạn chế biến chứng tim mạch, người bệnh cần thực hiện chế độ ăn lành mạnh với:Trái cây tươi và rau quả: Tăng cường ăn các loại thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật có thể cải thiện bệnh tim và giúp ngăn ngừa cơn đau tim, ngừng tim đột ngột. Trái cây và rau quả chứa nhiều vitamin và khoáng chất, chất xơ, góp phần vào sức khỏe của hệ tim mạch. Thêm vào đó, những thực phẩm này chứa năng lượng thấp (ít calo), nên có thể giúp bạn duy trì cân nặng hợp lý. Trái cây và rau củ chứa nhiều chất xơ, vì vậy chúng giúp giảm mức Cholesterol và bảo vệ tim mạch. Tuy nhiên, cần tránh những loại trái cây đóng gói trong xi-rô, chứa nhiều đường và có lượng calo cao hơn.Các loại ngũ cốc: Ăn ngũ cốc nguyên hạt cũng có thể góp phần vào sức khỏe tim mạch và giảm tác động tiêu cực của bệnh mạch vành. Tương tự trái cây và rau quả, ngũ cốc nguyên hạt chứa nhiều chất dinh dưỡng có lợi và là nguồn cung cấp chất xơ tốt cho cơ thể. Do đó, chúng góp phần điều chỉnh lượng cholesterol trong máu và huyết áp. Các lựa chọn tốt bao gồm ngũ cốc nguyên hạt, ngũ cốc giàu chất xơ, gạo lức, yến mạch,... Tuy nhiên, cần tránh các loại ngũ cốc như bánh mì trắng, bánh quy, mì trứng, bánh mì ngô, bánh quế đông lạnh, bánh rán, bánh quy, ...Chất béo lành mạnh: Bao gồm các loại chất béo không bão hòa một nối đôi và chất béo không bão hòa nhiều nối đôi. Chúng được tìm thấy trong dầu ô liu, dầu hạt cải, các loại hạ, bơ thực vật giảm cholesterol. Bạn cũng nên tìm các sản phẩm sữa không béo hoặc ít béo như sữa chua, kem chua và pho mát.Thịt nạc: Các lựa chọn lành mạnh bao gồm các loại cá giàu axit béo omega-3, giúp giảm mức cholesterol và chất béo trung tính như cá hồi, cá trích và các loại cá nước lạnh khác. Các nguồn protein lành mạnh khác bao gồm đậu Hà Lan và đậu lăng, đậu nành, gia cầm không da, ...Tóm lại, trứng là thực phẩm giàu dinh dưỡng, các chất dinh dưỡng ở tỉ lệ thích hợp, cân đối. Với người bị bệnh tim mạch như bệnh mạch vành, tăng huyết áp hoặc Cholesterol máu cao vẫn có thể ăn trứng với tần suất 2 – 3 lần/tuần. Nên lựa chọn phương pháp chế biến trứng lành mạnh như ăn với bánh mì sandwich, salad, ốp lết hay luộc.
vinmec
1,219
Giúp mẹ thoát khỏi nỗi ám ảnh mang tên: Trẻ bị táo bón Táo bón là tình trạng không quá xa lạ với các bậc phụ huynh nhưng không phải ai cũng biết cách xử trí đúng đắn. Cùng tìm hiểu kỹ hơn về tình trạng trẻ bị táo bón để đây không còn là nỗi ám ảnh của cả mẹ và bé! 1. Tìm hiểu tình trạng táo bón ở trẻ 1.1. Các dấu hiệu cho thấy trẻ bị táo bón Táo bón ở trẻ là một tình trạng rối loạn tiêu hóa thường gặp và rất dễ nhận biết. Những biểu hiện sau đây sẽ giúp mẹ phát hiện sớm xem bé yêu có đang bị táo bón hay không: – Tần suất đi ngoài của trẻ ít hơn 3 lần/ tuần; – Trẻ gặp khó khăn trong việc đi ngoài. Mỗi khi đi ngoài, trẻ thường quấy khóc, sợ sệt, mặt gặng đỏ, căng thẳng, gồng mình, rặn mạnh…; – Phân của trẻ ở tình trạng khô, cứng, sần sùi, vón cục to bất thường; – Mẹ có cảm giác con đi ngoài nhưng không hết. Nếu bị táo bón, trẻ sẽ gặp khó khăn trong việc đi ngoài. Mỗi khi đi ngoài, trẻ thường quấy khóc, sợ sệt, mặt gặng đỏ, căng thẳng, gồng mình, rặn mạnh… 1.2. Các loại táo bón ở trẻ Tình trạng táo bón ở trẻ được chia thành 2 loại khác nhau. Hiểu và phân biệt được điều này sẽ giúp mẹ sẽ có cách xử trí phù hợp. Cụ thể, bệnh được chia thành 2 loại: – Táo bón chức năng: Tình trạng này đến từ chế độ ăn uống và những thói quen sinh hỏa chưa được khoa học của trẻ; – Táo bón bệnh lý: Xảy ra khi trẻ mắc phải một số bệnh lý như viêm tiêu hóa, tuyến giáp, hệ thần kinh, phình đại tràng (có thể do bẩm sinh) hoặc các bệnh lý quanh hậu môn… Tình trạng này không quá phổ biến nhưng phụ huynh vẫn nên lưu ý. Bởi lẽ, nếu không xác định được nguyên nhân chính xác thì sẽ không có hướng điều trị phù hợp, gây nhiều biến chứng tiêu cực đến trẻ. 2. Những nguyên nhân khiến trẻ bị táo bón Nhiều cha mẹ chủ quan, cho rằng táo bón ở trẻ em chỉ đơn giản là do ăn quá nhiều thức ăn (đặc biệt là đạm) hoặc ăn ít rau, uống ít nước. Quan điểm này không sai nhưng hiện tượng táo bón ở trẻ còn do nhiều nguyên nhân khác gây ra, bao gồm: – Sữa công thức mẹ đang dùng cho bé không phù hợp; – Mẹ không đủ sữa cho bé (Vì hormone motilin trong sữa mẹ có khả năng giúp nhu động ruột của trẻ hoạt động tốt hơn. Do đó, trẻ không được bú mẹ đầy đủ sẽ bị thiếu hormone này, dẫn đến việc đi đại tiện sẽ khó khăn hơn.); – Chế độ dinh dưỡng hằng của trẻ đang bị thiếu nước và thiếu chất xơ – Đây đều là những dưỡng chất giúp ruột già hoạt động tốt hơn, tiêu hóa thức ăn nhanh hơn; – Trẻ ít vận động hoặc thường xuyên bị căng thẳng, nhất là sau mỗi bữa ăn; – Mẹ lạm dụng các loại thuốc điều trị các bệnh thiếu máu, còi xương, suy dinh dưỡng, viêm đường hô hấp… trong thời gian dài cũng khiến trẻ bị táo bón. Mẹ lạm dụng các loại thuốc điều trị các bệnh thiếu máu, còi xương, suy dinh dưỡng, viêm đường hô hấp… trong thời gian dài cũng khiến trẻ bị táo bón. 3. Táo bón ở trẻ em gây ra những hậu quả gì? Nếu tình trạng táo bón ở trẻ không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến một số biến chứng nguy hiểm sau: – Cảm giác đau đớn mỗi khi đi ngoài: Đầy là biến chứng điển hình mà táo bón gây ra. Chính cảm giác đau đớn, khó chịu này khiến tâm lý trẻ bị ảnh hưởng, cụ thể là nhiều bé bị lo sợ mỗi khi phải đi vệ sinh. Cứ như thế, trẻ sẽ lười đi ngoài, rồi lại bị táo bón… – Độc tố tích tụ trong cơ thể: Việc đại tiện đều đặn giúp trẻ đào thải các độc tố ra ngoài nên nếu không đi đại tiện được, các độc tố sẽ tồn đọng lại trong cơ thể của trẻ. – Nguy cơ các bệnh trĩ nội, trĩ ngoại: Táo bón kéo dài gây ra hiện tượng tăng áp lực ở ổ bụng vì mỗi khi đại tiện, trẻ phải dùng rất nhiều sức để rặn. Từ đó, các búi trĩ sẽ có cơ hội phát triển. – Chảy máu ở đại tràng: Tình trạng táo bón kéo dài sẽ khiến đại tràng và trực tràng của trẻ bị chảy máu. – Nguy cơ mắc các bệnh quanh hậu môn như: Nứt kẽ hậu môn, nhiễm trùng ống hậu môn trực tràng, rò hậu môn, áp-xe hậu môn… – Tăng áp lực trong ruột và tắc ruột: Tình trạng ứ đọng phân lâu ngày lâu ngày có nguy cơ gây tăng áp lực trong ruột và tắc ruột. Lâu dần sẽ khiến trẻ bị đau bụng, chướng bụng, thậm chí là viêm ruột thừa hoặc nguy cơ thủng ruột. Táo bón khiến trẻ sợ đi ngoài. 4. Mách mẹ các cách điều trị táo bón cho trẻ Để việc điều trị táo bón cho trẻ được hiệu quả, cha mẹ hãy lưu ý đến những yếu tố quan trọng sau đây: 4.1. Chế độ dinh dưỡng phù hợp với trẻ bị táo bón – Chế độ dinh dưỡng khoa học, có sự cân đối giữa các dưỡng chất như chất đạm, chất béo, chất bột và chất xơ; – Bổ sung đầy đủ các loại hoa quả, rau củ để cung cấp vitamin và chất xơ cho trẻ. Nếu trẻ không chịu ăn rau hoặc trái cây, mẹ hãy chuyển sang ép lấy nước hoặc xay sinh tố; – Hạn chế các chất tinh bột không có lợi như cơm từ gạo trắng, bánh mì trắng… thay vào đó, mẹ hãy cho bé ăn bánh mì từ gạo nguyên cám, yến mạch hoặc ngũ cốc… – Khuyến khích trẻ uống đủ nước mỗi ngày, có thể là nước lọc, nước canh rau, nước ép rau củ quả… Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học, có sự cân đối giữa các dưỡng chất như chất đạm, chất béo, chất bột và chất xơ là một trong những cách điều trị hiệu quả khi trẻ bị táo bón. 4.2. Cho trẻ uống thuốc đặc trị táo bón Đó là các loại thuốc có tác dụng làm tăng nhu động ruột, giúp phân mềm hơn, trẻ đi ngoài dễ dàng hơn. Tuy nhiên, mẹ chỉ nên cho trẻ uống thuốc khi đã cải thiện chế độ dinh dưỡng mà chứng táo bón không cải thiện. Đặc biệt, trước khi cho trẻ sử dụng bất cứ loại thuốc nào, cha mẹ cũng nên đưa trẻ tới gặp bác sĩ để có được những tư vấn phù hợp, hiệu quả. 4.3. Thay đổi một vào thói quen sinh hoạt chưa tốt – Cha mẹ đừng lơ là, chủ quan, hãy quan sát và theo dõi con, nếu thấy tư thế đi đại tiện của con chưa đúng, cha mẹ hãy chỉnh lại. Tư thế đi vệ sinh khoa học là khi hai đầu gối phải cao hơn phần hông. Nếu bồn cầu cao quá, cha mẹ hãy kê thêm cho một chiếc ghế nhỏ ở dưới chân. – Bởi trẻ con hay ham chơi nên cha mẹ hãy nhắc nhở con đi đại tiện đúng giờ, không nên nhịn. – Chia sẻ với con, động viên con rằng táo bón không có gì đáng sợ và đáng xấu hổ. Việc này sẽ giúp trẻ bớt căng thẳng và lo lắng mỗi khi phải đi vệ sinh. 5. Kết luận
thucuc
1,344
Ý nghĩa xét nghiệm tìm nấm trong phân Nấm là loại vi sinh vật có thể ký sinh vô hại trong hệ tiêu hóa của người khỏe mạnh bình thường. Tuy nhiên khi gặp điều kiện thuận lợi (suy giảm miễn dịch, mất cân bằng p. H môi trường,…) nó có thể tăng sinh và gây nhiễm khuẩn. Tìm nấm trong phân nhằm phát hiện sự có mặt của nấm với mật độ nhiều hay ít, từ đó giúp bác sĩ nhận định nấm trong phân có phải là tác nhân gây bệnh hay không. 1. Tại sao lại có nấm trong phân? Nấm men (Candida) sống trên khắp cơ thể của chúng ta với số lượng nhỏ, nó góp phần vào sự cân bằng hệ vi sinh vật có lợi cho cơ thể: trong khoang miệng, đường tiêu hóa, hệ vi sinh vật đường ruột và đường âm đạo. Nhiệm vụ của nó là hỗ trợ tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng, điều này thực hiện khi nó cân bằng với các vi khuẩn tốt trong hệ vi sinh vật đường ruột. Trên thực tế, các nhà nghiên cứu đã tìm thấy nấm (Candida) khoảng 65% trong phân từ người trưởng thành khỏe mạnh. Vấn đề xảy ra khi tăng sinh quá nhiều nấm dẫn đến mất cân bằng sinh thái vi khuẩn có lợi, gây lên các vấn đề về ruột và một loạt các bệnh lý tiêu hóa khác. Nguyên nhân dẫn đến có sự vượt trội về quần thể nấm trong hệ tiêu hóa: - Các bệnh viêm nhiễm: bệnh Crohn, viêm loét đại tràng,… làm thay đổi môi trường ruột dẫn đến sự phát triển quá mức của nấm. - Sử dụng thuốc ức chế bơm proton: thuốc này phổ biến cho điều trị trào ngược acid dạ dày. Chúng làm giảm acid trong dạ dày và là môi trường thuận lợi cho nấm (Candida) phát triển. - Sử dụng thuốc kháng sinh (nhất là kháng sinh phổ rộng): kháng sinh có thể tiêu diệt một số vi khuẩn có lợi, tạo điều kiện cho nấm không bị kiểm soát, khi đó bạn có thể tìm thấy nấm trong phân. - Chế độ ăn nhiều đường, carbohydrate tinh chế và thực phẩm chế biến giúp nấm men dễ dàng sinh sôi và phát triển mạnh, đây là những thực phẩm mà men sống. - Bệnh nhân suy giảm miễn dịch (HIV/ AIDS). Nấm trong phân ít gặp ở trẻ em hơn người lớn. Tuy nhiên, nó có mặt ở nhiều khía cạnh khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi, nơi xảy ra, tác nhân gây bệnh. Trẻ sinh non, cũng như trẻ mới biết đi có cân nặng khi sinh nhỏ, dễ bị nhiễm nấm hơn. 2. Triệu chứng khiến bạn nghĩ đến nhiễm khuẩn tiêu hóa do nấm Đặc điểm của phân: + Phân nhầy trắng hoặc vàng nâu. + Phân lỏng. + Phân có bọt. - Triệu chứng của sự viêm nhiễm: + Tiêu chảy/ táo bón. + Mệt mỏi. + Sốt. + Giảm cân không rõ nguyên nhân. + Đau bụng, đầy hơi. + Đi ngoài ra máu. + Hậu môn, ngứa ran và nóng rát ở vùng hậu môn. Khu vực này thường ẩm ướt, nhầy nhụa và để lại vết bẩn trên đồ lót. 3. Tìm nấm trong phân bằng những phương pháp nào Tìm nấm trong phân và xác định mức độ bất thường của các loài nấm là một bước chẩn đoán quan trọng trong kế hoạch điều trị cho bệnh nhân có các triệu chứng tiêu hóa mãn tính và ngoài đường tiêu hóa. Các phương pháp xét nghiệm tìm nấm trong phân: - Soi tươi: Nhận định hình thể và đánh giá mức độ vi nấm trực tiếp từ mẫu phân qua kính hiển vi. - Nhuộm soi: Nhận định hình ảnh và tính chất bắt màu của vi nấm trong mẫu bệnh phẩm qua kính hiển vi bằng lam phết nhuộm Gram. - Nuôi cấy: định danh được chính xác tác nhân vi nấm gây bệnh (chủ yếu là Candida). Qua đó thực hiện thử nghiệm kháng sinh đồ cho kết quả nhạy cảm/ kháng thuốc với loại kháng sinh có thể sử dụng để điều trị. - Sinh học phân tử (PCR): là xét nghiệm có độ nhạy và độ chính xác cao. Xác định được vật chất di truyền của vi nấm trong mẫu bệnh phẩm. Sự có mặt của nấm trong phân chưa khẳng định được là nấm là căn nguyên gây bệnh đường ruột mà còn phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng. Tuy nhiên, xét nghiệm nhuộm soi/ soi tươi đánh giá được mức độ nhiễm (của nấm trong phân) có thể giúp bác sĩ nhận định đó là tác nhân gây bệnh hay không. Cách phòng và điều trị nấm trong phân - Cách phòng bệnh: + Chỉ sử dụng kháng sinh khi cần thiết: kháng sinh có thể làm giảm vi khuẩn có lợi trong đường ruột của bạn và làm cho nấm phát triển. Khi đó có thể xuất hiện nấm trong phân. + Có chế độ ăn uống lành mạnh: Một chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm có nhiều chất xơ, chẳng hạn như đậu và táo, sẽ giúp giữ cho đường ruột của bạn khỏe mạnh. Tăng sự đa dạng của vi khuẩn trong ruột là một cách khác để đảm bảo môi trường đường ruột của bạn luôn khỏe mạnh. + Uống men vi sinh: men vi sinh là chất bổ sung được tạo thành từ các vi sinh vật sống, có thể giúp vi khuẩn trong ruột của bạn cân bằng. + Ăn thực phẩm lên men: chẳng hạn như dưa cải bắp, kim chi và sữa chua, là những thực phẩm đã bị thay đổi bởi vi khuẩn hoặc nấm men. Do đó, chúng chứa rất nhiều vi khuẩn có thể giúp giữ cho đường ruột của bạn khỏe mạnh. + Ăn thức ăn giàu prebiotic: Thực phẩm giàu prebiotic thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn tốt trong ruột của bạn. Thực phẩm có nhiều chất xơ là nguồn prebiotic tốt nhất của bạn. Chúng bao gồm trái cây, rau và ngũ cốc. - Điều trị: Nhiễm nấm trong phân là phổ biến, lâu dài, nhưng có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị. Một số ít trường hợp nguy hiểm phát sinh khi nấm từ hệ tiêu hóa xâm nhập vào máu và đến các cơ quan quan trọng. + Điều trị bằng thuốc chống nấm. Thuốc được sử dụng nhiều nhất là fluconazole (thuốc dạng viên). + Nếu do bệnh viêm ruột: tùy vào tình trạng bệnh mà có phương pháp điều trị khác nhau. Có thể sử dụng phối hợp thuốc chống viêm và thuốc ức chế miễn dịch. + Nếu do sử dụng thuốc: có thể trao đổi với bác sĩ để cân nhắc xem có nên ngưng sử dụng thuốc hay không. + Các chất bổ sung chống nấm cũng có thể có hiệu quả: Các chất bổ sung hai chiều là axit caprylic (có trong dầu dừa) và Candifense (chứa các enzyme phá vỡ thành tế bào ký sinh và nấm).
medlatec
1,177
Công dụng thuốc Zidunat Zidunat 125mg là thuốc kháng sinh thuộc nhóm beta-lactam, được chỉ định trong điều trị các trường hợp nhiễm trùng tại đường hô hấp, tiết niệu, da hoặc mô mềm. Người bệnh cần hiểu rõ công dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ về liều dùng và các tác dụng không mong muốn để quá trình điều trị đạt hiệu quả tốt nhất. 1. Công dụng thuốc Zidunat 125mg Thành phần chính của thuốc Zidunat là Cefuroxime 125mg, một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 2. Zidunat có 2 dạng bào chế là thuốc uống ở dạng axetil este và thuốc tiêm dạng muối natri.Hoạt tính kháng khuẩn của Cefuroxime là nhờ khả năng ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn làm quá trình này bị ngừng lại. Vi khuẩn không có vách tế bào bảo vệ sẽ nhanh chóng bị tiêu diệt. Như các kháng sinh khác thuộc nhóm cephalosporin, Cefuroxime có phổ kháng khuẩn rộng bao gồm những vi khuẩn gram âm và vi khuẩn gram dương, kể cả các chủng tiết enzym cephalosporinase hoặc beta – lactamase. Vì vậy, Cefuroxim có hoạt tính kháng khuẩn hữu hiệu và rất đặc trưng chống lại những tình trạng nhiễm trùng hay gặp tại đường hô hấp, tiết niệu, da hoặc mô mềm mức độ nhẹ và chưa có biến chứng. Đặc biệt, Cefuroxim rất bền với nhiều chủng vi khuẩn gram âm tiết enzym beta - lactamase.Tình trạng kháng kháng sinh Cephalosporin nói chung và Cefuroxime nói riêng hiện nay có thể là do sự biến đổi của các chủng vi khuẩn hoặc do biến đổi các protein gắn Penicillin. 2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Zidunat 125mg Zidunat 125mg được chỉ định trong các nhiễm đợt nhiễm trùng mức độ nhẹ và vừa như:Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Viêm phổi cộng đồng, viêm phế quản cấp và mạn.Nhiễm khuẩn ở tai mũi họng: Viêm tai giữa, viêm họng, viêm xoang, viêm amidan.Nhiễm khuẩn tiết niệu - sinh dục: Viêm bàng quang, viêm thận bể thận, viêm niệu đạo.Bệnh lậu cấp, chưa biến chứng.Nhiễm khuẩn da hoặc phần mềm: Nhọt, chốc lở, mủ da.Chống chỉ định của thuốc Zidunat 125mg:Không sử dụng thuốc Zidunat 125mg với những bệnh nhân có tiền dị ứng Penicilin hoặc với các thuốc khác thuộc nhóm thuốc Cephalosporin. 3. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Zidunat 125mg Cách sử dụng: Thuốc Zidunat được sử dụng bằng đường uống ở dạng thuốc viên hay hỗn dịch. Để gia tăng khả năng hấp thu Cefuroxime, nên dùng thuốc lúc no.Liều dùng. Người lớn:Viêm họng, viêm amidan hoặc viêm xoang hàm: Uống 250mg/ lần, ngày 2 lần.Viêm phổi cấp, viêm phế quản cấp, đợt cấp của viêm phế quản mạn, uống 250mg/ lần hoặc 500mg/ lần, ngày 2 lần.Nhiễm trùng tiết niệu không biến chứng: Uống 125mg/ lần hoặc 250mg/ lần, ngày 2 lần. Bệnh lậu gây viêm cổ tử cung, viêm niệu đạo hoặc lậu trực tràng không biến chứng: Uống liều duy nhất 1 gam.Thời gian điều trị thông thường từ 7 – 10 ngày tùy tình trạng bệnh.Trẻ em:Viêm amidan, viêm họng: Uống 20mg/ kg/ ngày, chia 2 liều. Liều dùng tối đa 500mg/ ngày. Hoặc uống 1 viên 125mg/ lần, ngày 2 lần.Viêm tai giữa, chốc lở: 30mg/ kg/ ngày, chia 2 liều. Liều dùng tối đa 1g/ ngày. Hoặc uống dạng viên là 250mg/ lần, ngày 2 lần.Đối với dạng viên, không nên bẻ, nhai hoặc nghiền nhỏ viên thuốc để tránh làm giảm hiệu quả hấp thu. Vì vậy, đối với trẻ nhỏ, nên dùng ở dạng hỗn dịch uống sẽ thích hợp hơn.Chú ý: Đối với người bị suy thận, đang thẩm tách thận hoặc người cao tuổi: Không cần phải thận trọng nếu uống không quá liều tối đa thông thường 1g/ ngày. 4. Tác dụng phụ của thuốc Zidunat 125mg Trước khi kê đơn thuốc Zidunat 125, bác sĩ đã cân nhắc lợi ích so với nguy cơ gặp tác dụng phụ trên mỗi bệnh nhân. Tuy nhiên, một số người bệnh có thể gặp các tác dụng phụ không mong muốn như buồn nôn, tiêu chảy, nôn mửa, nhức đầu, viêm đại tràng giả mạc. Nhìn chung, các tác dụng ngoại ý do Cefuroxime axetil thường nhẹ và trong một thời gian ngắn.Các bất thường về xét nghiệm như tăng bạch cầu ưa eosine hoặc tăng men gan thoáng qua như ALT (SGPT) và AST (SGOT)] cũng được ghi nhận trong quá trình điều trị bằng Zidunat.Khi gặp các triệu chứng không mong muốn trong quá trình sử dụng thuốc Zidunat, bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ để được hướng dẫn xử trí. 5. Tương tác của thuốc Zidunat 125mg Zidunat có thể tương tác nếu dùng đồng thời với những thuốc sau:Thuốc kháng acid hoặc ức chế H2 như Ranitidin hoặc Natri bicarbonat: Gây giảm sinh khả dụng của Cefuroxime. Nên dùng Cefuroxime ít nhất 2 giờ sau khi dùng các thuốc trên vì thuốc làm tăng p. H dạ dày.Probenecid: Làm giảm độ thanh thải của Cefuroxime ở thận nên làm nồng độ Zidunat trong huyết tương gia tăng và kéo dài hơn.Sử dụng đồng thời Cefuroxime và Aminoglycosid làm tăng khả năng gây nhiễm độc thận. 6. Cách xử trí khi quên hoặc quá liều thuốc Zidunat 125mg Trong trường hợp vừa quên một liều thuốc Zidunat, bệnh nhân có thể nhanh chóng uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Nếu khoảng thời gian quên đã lâu thì uống liều kế tiếp theo đúng dự định, bệnh nhân không tự ý gấp đôi liều thuốc để bù lại.Quá liều: Triệu chứng khi quá liều thuốc Zidunat đa phần chỉ gây buồn nôn, nôn và tiêu chảy. Tuy nhiên, trong một số trường hợp nặng, nhất là ở người suy thận có thể gây phản ứng tăng kích thích thần kinh cơ hoặc cơn co giật. Người bệnh được điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng như bảo vệ đường hô hấp, hỗ trợ thông thoáng khít, ruyền dịch nếu cần. Trường hợp có các cơn co giật, có thể sử dụng liệu pháp chống co giật nếu có chỉ định. Thẩm phân máu hay thẩm phân phúc mạc có thể làm giảm nồng độ Cefuroxime trong máu. 7. Lưu ý khi sử dụng thuốc Zidunat 125mg Mặc dù đã có một số báo cáo về phản ứng chéo, các kháng sinh nhóm Cephalosporine có thể được dùng một cách an toàn cho người có tiền sử dị ứng Penicilin. Đặc biệt thận trọng ở người đã từng bị sốc phản vệ do các Penicilin.Giống như những kháng sinh khác, sử dụng Cefuroxime axetil trong thời gian dài có thể làm tăng sinh các vi khuẩn không nhạy cảm như Enterococci, Candida hoặc Clostridium difficile. Nếu phát hiện ra tình trạng này cần cân nhắc ngưng thuốc.Chứng viêm đại tràng giả mạc do thuốc đã được báo cáo khi dùng kháng sinh phổ rộng. Vì vậy, cần nghĩ đến tình trạng này trong trường hợp xuất hiện tiêu chảy dài ngày hoặc trầm trọng trong hoặc sau quá trình dùng thuốc Zidunat.Nên trọng khi dùng Zidunat 125mg cho người suy thận mức độ nặng. Các xét nghiệm để kiểm tra chức năng thận nên được làm trước và trong quá trình sử dụng thuốc.Hiện nay chưa có các báo cáo về khả năng gây bệnh phổi hay sinh quái thai khi sử dụng thuốc Zidunat ở phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, cũng như với tất cả các thuốc khác, nên cẩn thận cho đối tượng này, nhất là trong những tháng đầu của thai kỳ. Thuốc Zidunat 125mg được bài tiết qua sữa mẹ, vì vậy, không sử dụng thuốc ở phụ nữ đang cho con bú.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Zidunat 125mg, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng. Zidunat là thuốc kê đơn, người bệnh chỉ sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ để đạt hiệu quả cao nhất và tránh các tác dụng phụ.
vinmec
1,347
Những gợi ý giúp bạn “đối phó” với bệnh cước chân tay vào mùa đông Cước chân tay vào mùa đông là bệnh khá phổ biến. Tuy không thuộc nhóm bệnh nguy hiểm, nhưng tình trạng này có thể gây ra nhiều phiền toái trong sinh hoạt hàng ngày. Vậy phương pháp điều trị bệnh cước chân tay vào mùa đông ra sao và cách phòng bệnh như thế nào? 1. Những triệu chứng của bệnh cước chân tay vào mùa đông 1.1. Một số triệu chứng của bệnh cước chân, tay Thông thường, sau khi tiếp xúc với thời tiết lạnh khoảng vài giờ, bệnh nhân sẽ có thể xuất hiện những triệu chứng của bệnh cước. Các đầu ngón tay, ngón chân là những vùng da thường xuất hiện triệu chứng bệnh. Ngoài ra, bệnh còn biểu hiện ở mũi, mông, đùi, bắp chân và lòng bàn chân. Bệnh cước chân tay vào mùa đông có thể gây ra một số triệu chứng như sau: + Trên vùng da bị cước có cảm giác nóng rát, đau như bị châm chích. + Da khô, thậm chí còn có thể chảy máu do nứt nẻ. + Bệnh nhân có biểu hiện ngứa ngáy, khó chịu tại vùng da bị cước. + Da bị đỏ, chuyển màu sang tím xanh,… + Một số trường hợp bệnh nặng, có thể nhận thấy da có hiện tượng phồng rộp, mưng mủ, loét da. Khi thời tiết ấm dần lên, tình trạng cước chân tay cũng sẽ cải thiện sau vài ngày. Tuy nhiên, với những trường hợp triệu chứng vẫn kéo dài và nghiêm trọng trong khi thời tiết đã ấm lên, bệnh nhân cần được đi khám để bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác và điều trị kịp thời. Những trường hợp này rất có thể là do mắc phải một số căn bệnh khác, chẳng hạn như một số bệnh về da, bệnh tiểu đường hay bệnh lý gan, thận,… 1.2. Nguyên nhân nào dẫn đến bệnh cước chân tay vào mùa đông? Hiện nay, giới khoa học vẫn chưa tìm ra nguyên nhân cụ thể gây ra bệnh cước chân tay vào mùa đông. Tuy nhiên, 2 yếu tố được cho là có liên quan mật thiết đến các triệu chứng bệnh là thời tiết lạnh và tuần hoàn máu kém. Cụ thể là: - Khi thời tiết lạnh kèm theo độ ẩm thấp hoặc thời tiết đột ngột thay đổi từ nóng sang lạnh, từ lạnh sang nóng sẽ làm tăng nguy cơ xuất hiện những triệu chứng của bệnh cước. - Ngoài ra tuần hoàn máu kém, đặc biệt sự co thắt mạch máu liên tục trong điều kiện thời tiết chuyển đổi bất ngờ từ nóng sang lạnh hoặc ngược lại cũng chính là nguyên nhân khiến bạn bị cước. - Bên cạnh đó, một số nguyên nhân có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh có thể kể đến là: + Gia đình có người thân chẳng hạn như bố mẹ, anh chị em ruột từng bị cước. + Những trường hợp bị thay đổi nội tiết tố. + Các trường hợp bệnh nhân mắc một số bệnh về mô liên kết chẳng hạn như bệnh Raynaud, lupus ban đỏ,... + Bệnh nhân bị rối loạn xương tuỷ + Người có thói quen mặc quần áo bó sát trong điều kiện thời tiết lạnh. 2. Phương pháp điều trị và phòng ngừa bệnh cước chân tay vào mùa đông 2.1. Phương pháp điều trị bệnh cước chân tay vào mùa đông Trước hết, bệnh nhân cần đi thăm khám để được bác sĩ chẩn đoán và tìm hiểu nguyên nhân gây bệnh, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Phần lớn bệnh cước tay chân thường đáp ứng kém với một số loại thuốc. Tuy nhiên, tùy từng trường hợp cụ thể các bác sĩ vẫn có thể chỉ định, kê đơn thuốc cho bệnh nhân. Thông thường, bệnh nhân có thể được điều trị bằng một số loại thuốc dạng bôi có chứa corticoid với mục đích giảm ngứa, giảm sưng. Trong trường hợp bệnh nhân bị nhiễm trùng thì bác sĩ có thể kê thêm kháng sinh, tùy vào từng trường hợp bệnh cụ thể và mức độ bệnh như thế nào. Bên cạnh thuốc kháng sinh hay thuốc có chứa corticoid, một số trường hợp bệnh có thể được kê thuốc giãn mạch. Tuy nhiên, loại thuốc này có thể gây ra một số tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn,… Do đó, bệnh nhân chỉ sử dụng nếu có chỉ định của bác sĩ và cần tuân thủ theo đúng liều lượng và hướng dẫn sử dụng của bác sĩ. Ngoài phương pháp sử dụng thuốc, người bệnh có thể áp dụng một số cách dưới đây để giảm bớt triệu chứng bệnh: - Giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng da bị cước. Tuy nhiên, không nên làm ấm quá nhanh bằng cách để chân tay gần lò sưởi hoặc đặt túi chườm ấm trực tiếp lên tay, chân. - Lưu ý không nên mát-xa quá mạnh lên vùng da bị cước mà chỉ cần xoa nhẹ. - Cần giữ cho vùng da bị cước luôn khô ráo và đảm bảo vệ sinh để tránh nguy cơ nhiễm trùng. 2.2. Một số phương pháp phòng ngừa bệnh cước chân tay vào mùa đông Để phòng ngừa bệnh cước chân tay vào mùa đông, bạn cần lưu ý những điều sau: - Tránh tiếp xúc với những vùng khí hậu lạnh, ẩm. Nếu phải thường xuyên sinh hoạt và làm việc trong điều kiện thời tiết lạnh và ẩm, thì cần chú trọng nhiều hơn đến việc giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng tay, chân và da mặt. Những vùng da này cần được giữ ấm, đảm bảo khô ráo, sạch sẽ và không để tiếp xúc trực tiếp với thời tiết lạnh. - Nên đi tất len hoặc cotton và lựa chọn những đôi giày ấm và vừa vặn với chân. - Không nên sử dụng một số chất kích thích có thể gây co mạch như thuốc lá và caffein. - Đảm bảo không gian làm việc và sinh hoạt luôn sạch sẽ và ấm áp trong mùa đông. - Uống nhiều nước để duy trì độ ẩm cho da. - Hạn chế sử dụng nước lạnh. - Thường xuyên tập thể dục để cải thiện sức khỏe, lưu thông máu tốt hơn. Đây không chỉ là thói quen giúp phòng chống nguy cơ bị bệnh cước tay chân vào mùa đông mà còn giúp tăng cường sức đề kháng, phòng chống nhiều loại bệnh tật khác.
medlatec
1,089
Vì sao uống thuốc gout bị tiêu chảy? Khi có cơn gút cấp, người bệnh thường bị sưng tấy khớp, nóng, đỏ, đau ở 1 hoặc nhiều khớp. Và thuốc Colchicin thường được dùng để giảm đau trong trường hợp này. Tuy nhiên, có một số người bệnh uống thuốc gout bị tiêu chảy. Vậy nguyên nhân của tình trạng này là gì? 1. Colchicin - thuốc điều trị bệnh gút được sử dụng rộng rãi Gút là 1 bệnh lý rối loạn chuyển hóa purin, làm tăng acid uric máu, dẫn đến tình trạng ứ đọng tinh thể muối urat ở khớp và gây viêm khớp. Các lớp acid uric lắng đọng (là sạn urat) ở các khớp (thường ở ngón chân cái) trông giống những cục u dưới da. Bệnh cũng có thể gây sỏi thận do các tinh thể acid uric trong thận. Trong các trường hợp bị cơn gút cấp, người bệnh được chỉ định dùng thuốc Colchicin.Colchicin còn được sử dụng để chẩn đoán viêm khớp do bệnh gút. Cụ thể, khi bị đau khớp, người bệnh được cho uống Colchicin, nếu có đáp ứng với việc điều trị thì chứng tỏ có tinh thể urat (vì tinh thể này khó bị phát hiện, đặc biệt là nếu chỉ bị ở các khớp nhỏ).Ngoài ra, thuốc Colchicin còn được sử dụng trong điều trị phòng ngừa tái phát viêm khớp do gút, điều trị dài ngày bệnh gút. Thuốc thường được kết hợp sử dụng với probenecid để tăng cường khả năng dự phòng. 2. Vì sao bệnh nhân uống thuốc gút bị tiêu chảy? Tác dụng phụ của thuốc trị gút Colchicin thường gặp nhất là buồn nôn, nôn ói, đau bụng và tiêu chảy. Ngoài ra, một số ít bệnh nhân còn gặp các triệu chứng như viêm thần kinh ngoại biên, rối loạn về máu (khi điều trị dài ngày) hoặc giảm tinh trùng (hồi phục được). Khi có các tác dụng phụ thì hiểu rằng đó là dấu hiệu đầu tiên của tình trạng ngộ độc thuốc. Như vậy, người bệnh bị tiêu chảy là do gặp tác dụng phụ của thuốc Colchicin.Khi gặp các biểu hiện trên, bệnh nhân nên ngưng dùng thuốc Colchicin hoặc giảm liều điều trị. Đó là dấu hiệu báo động sớm về khả năng người bệnh có thể bị ngộ độc nặng hơn. Việc điều trị chỉ được thực hiện tiếp tục khi các triệu chứng trên đã hết, thường sau 24 - 48 giờ.Trường hợp bệnh nhân uống thuốc gout bị tiêu chảy có thể dùng các thuốc chống tiêu chảy hoặc thuốc làm chậm nhu động ruột để điều trị triệu chứng trên. Khi được điều trị dài ngày, bệnh nhân cần biết cách nhận biết các tác dụng phụ, báo cho bác sĩ để có cách can thiệp xử trí phù hợp. Đồng thời, nên kiểm tra đều đặn các tế bào máu, công thức bạch cầu,... của bệnh nhân. 3. Lưu ý khi sử dụng thuốc điều trị gout Colchicin Để tránh nguy cơ uống thuốc gout bị tiêu chảy hoặc các biến chứng khác, cần lưu ý:Sử dụng thuốc Colchicin thận trọng ở người bệnh gan, bệnh tim, bệnh thận hoặc bệnh tiêu hóa và người cao tuổi (người lớn tuổi bị suy nhược dễ bị ngộ độc vì cơ thể tích tụ thuốc);Không nên tiêm Colchicin vào cơ thể theo đường tiêm bắp hoặc tiêm dưới da, vì sẽ gây đau nhiều ở vị trí tiêm;Không được dùng thuốc Colchicin cho người bệnh suy gan, suy thận nặng, người có nguy cơ bị glocom góc hẹp, bí tiểu;Tránh sử dụng thuốc Colchicin ở phụ nữ mang thai;Thuốc Colchicin đào thải qua sữa mẹ. Dù hiện tại chưa phát hiện trẻ bị ngộ độc do bú mẹ nhưng người mẹ cũng nên tránh làm nồng độ thuốc tăng cao trong sữa bằng cách uống thuốc vào buổi tối trước khi đi ngu, cho con bú sau 8 giờ.Liều dùng thuốc Colchicin theo hướng dẫn của Bộ Y tế năm 2014 như sau:Với mục đích chống viêm, giảm đau trong cơn gout cấp hoặc đợt cấp của gout mạn: Nên dùng liều 1mg/ngày nhưng cần sử dụng càng sớm càng tốt (trong vòng 12 giờ đầu khởi phát cơn gout). Có thể phối hợp với 1 thuốc NSAID (nếu không có chống chỉ định) để tăng hiệu quả cắt cơn gout. Trường hợp người bệnh có chống chỉ định với NSAID thì dùng Colchicin với liều 1mg/lần x 3 lần/ngày trong ngày đầu tiên (có thể dùng 0,5mg cách nhau 2 giờ/lần nhưng tối đa không quá 4mg), 1mg/lần x 2 lần/ngày trong ngày thứ 2, 1mg/ngày từ ngày thứ 3 trở đi. Các triệu chứng tại khớp sẽ giảm nhanh sau 24 - 48 giờ sử dụng thuốc. Tổng liều tối đa là 6mg (tương đương 12 viên nén) trong 4 ngày. Không nên lặp lại liệu trình này trong vòng 3 ngày;Test colchicin: Trong 2 ngày đầu, dùng liều 1mg/lần x 3 lần/ngày. Các triệu chứng tại khớp sẽ giảm đi nhanh chóng sau 48 giờ. Tuy nhiên, sau 48 giờ bệnh nhân thường bị tiêu chảy. Nên kết hợp với một số loại thuốc như loperamid liều 2mg ngày 2 viên, chia 2 lần để kiểm soát triệu chứng tiêu chảy;Dự phòng tái phát gout: Dùng liều 0,5 - 1,2mg/lần x 1 - 2 lần/ngày. Trung bình là 1mg/ngày, kéo dài tối thiểu 6 tháng. Nên chú ý giảm liều dùng ở những người mắc bệnh thận mạn hoặc người cao tuổi (trên 70 tuổi),... Đồng thời, trong trường hợp bệnh nhân không sử dụng được Colchicin thì có thể dự phòng nguy cơ bệnh tái phát bằng các NSAID liều thấp.Uống thuốc gout bị tiêu chảy là tình trạng thường gặp. Đây là một trong những tác dụng phụ cảnh báo về nguy cơ ngộ độc thuốc. Khi gặp các biểu hiện tiêu chảy, buồn nôn, ói mửa,... người bệnh nên thông báo ngay cho bác sĩ. Qua đó, bác sĩ có thể chỉ định giảm liều hoặc dùng thuốc tùy theo từng trường hợp cụ thể.
vinmec
1,023
Biểu hiện của tắc ruột Tắc ruột là bệnh thường gặp trong cấp cứu ổ bụng, phổ biến chỉ sau viêm ruột thừa. Biểu hiện, dấu hiệu của tắc ruột là đau bụng từng cơn, hoặc đau quặn bụng, buồn nôn, chán ăn, đầy bụng, … Đây là một bệnh cấp cứu ngoại khoa nguy hiểm nên khi có các triệu chứng trên người bệnh cần đến ngay bệnh viện để được điều trị kịp thời. Biểu hiện của tắc ruột là đau bụng từng cơn, hoặc đau quặn bụng, buồn nôn, chán ăn, đầy bụng Tắc ruột là một thuật ngữ y khoa, chỉ sự chuyển động của ống tiêu hóa bị suy giảm khiến cho thức ăn và nước bị tắc và không thể di chuyển xuống dưới được. Tình trạng tắc ruột kéo dài, không được điều trị sớm có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như làm chết các mô, gây bệnh viêm phúc mạc, đe dọa đến tính mạng người bệnh. Các nguyên nhân gây tắc ruột Lồng ruột là nguyên nhân gây bệnh tắc ruột phổ biến nhất ở trẻ em …. Biểu hiện của bệnh tắc ruột Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh tắc ruột là gì, người bệnh sẽ có những biểu hiện nhau. Các dấu hiệu, triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân bị tắc ruột đó là: Khi thấy các biểu hiện trên người bệnh cần đến ngay các phòng khám chuyên khoa tiêu hóa hoặc các bệnh viên uy tín để được thăm khám, và chữa trị kịp thời. Dựa vào các dấu hiệu của người bệnh cùng kết quả xét nghiệm, các bác sĩ sẽ chẩn đoán bệnh tắc ruột là do nguyên nhân gì và từ đó đưa ra cách điều trị hợp lý Dựa vào các dấu hiệu của người bệnh cùng kết quả xét nghiệm, các bác sĩ sẽ chẩn đoán bệnh tắc ruột là do nguyên nhân gì và từ đó đưa ra cách điều trị hợp lý. Các xét nghiệm có thể bao gồm: Để phát hiện kịp thời bệnh tắc ruột, bạn nên đi khám sức khỏe định kỳ 6 tháng/ lần và phát hiện những biểu hiện khác thường của cơ thể để đi kiểm tra, điều trị bệnh càng sớm càng tốt. XEM THÊM: >> Tắc ruột là gì? >> Mổ ruột thừa ăn được những gì? >> Ca mổ ruột thừa kéo dài bao lâu?
thucuc
402
Bệnh nhiễm trùng đường mật - những thông tin không thể bỏ qua Nhiễm trùng đường mật thường gặp nhất là do sỏi mật, có thể xảy ra biến chứng nguy hại đến tính mạng người bệnh nên cần được điều trị kịp thời. Vậy đây là bệnh lý như thế nào, dưới đây chúng tôi xin chia sẻ những thông tin cơ bản nhất để bạn đọc cùng tham khảo. 1. Thế nào là nhiễm trùng đường mật Đường mật được cắm vào tá tràng, trên thân có ống dẫn mật chủ chứa “quả” là túi mật với rất nhiều đường dẫn mật nhỏ trong gan. Sau khi gan sản xuất dịch mật sẽ đưa tới túi mật, khi bữa ăn có chất béo thì túi mật sẽ co bóp để tống dịch mật vào ruột non. Khi đường mật trong hoặc ngoài gan xảy ra tình trạng viêm cấp tính tức là đã bị nhiễm trùng đường mật. Bệnh lý này thường có sự tham gia của các ký sinh trùng hoặc vi khuẩn. 2. Nhiễm trùng đường mật là do đâu và có dấu hiệu như thế nào 2.1. Nguyên nhân khiến cho đường mật bị nhiễm trùng Tất cả các loại vi khuẩn sống trong đường ruột như Pseudomonas aeruginosa, Streptococcus faecalis, Klebsiella hay E. Coli đều có thể là tác nhân gây ra bệnh nhiễm trùng đường mật ở phương Tây. Riêng ở nước ta, yếu tố then chốt gây nên bệnh lý này là ký sinh trùng đường ruột. Thậm chí nếu sán, giun nhầm đường vào trong đường mật chúng có thể trở thành tác nhân trực tiếp gây ra bệnh hoặc chúng có thể kết hợp cùng vi khuẩn làm cho bệnh nặng hơn. Dịch mật nếu được lưu thông trơn tru trong đường mật nó sẽ là chất lỏng vô trùng nhưng khi con đường di chuyển của nó bị ngăn chặn thì rất dễ xảy ra nhiễm khuẩn. Nguyên nhân phổ biến nhất gây tắc nghẽn đường mật chính là sỏi mật. Ngoài ra, khối u, hẹp đường mật bẩm sinh, cục máu đông,… cũng làm gia tăng nguy cơ nhiễm trùng đường mật. Bên cạnh những nguyên nhân chính trên đây thì các yếu tố sau cũng có thể trở thành tác nhân gây nhiễm trùng đường mật: - Vi khuẩn ở ruột non di chuyển ngược lên túi mật. - Ký sinh trùng bên ngoài xâm nhập vào bên trong cơ thể. - Sau phẫu thuật viêm tuyến tụy, viêm đường tiêu hóa. - Sau nội soi mật tụy. Những người vừa thực hiện nội soi hoặc phẫu thuật đường mật, mắc bệnh viêm ruột kết, HIV/AIDS cũng có nguy cơ cao với bệnh lý này. 2.2. Biểu hiện của nhiễm trùng đường mật Bệnh nhân bị nhiễm trùng đường mật thường có các biểu hiện chính sau: - Đau hạ sườn phải Người bệnh cảm thấy xuất hiện những cơn đau đột ngột ở vùng bụng trên bên phải. Cơn đau có thể trở nên nghiêm trọng hơn, nhất là khi thở mạnh và kéo dài trong nhiều ngày. Cảm giác đau còn có thể lan xuống dưới bả vai hoặc ra sau lưng. - Sốt Chính vì có tình trạng nhiễm trùng nên người bệnh thường sốt cao trên 39 độ C. - Vàng da Do đường mật bị sỏi chặn làm tắc nghẽn nên dịch mật bị ứ lại và sắc tố mật bilirubin thấm vào máu. Hệ lụy sinh ra từ đó là người bệnh bị vàng da, vàng mắt. Những biểu hiện này được xem là đặc trưng của bệnh nhân bị nhiễm trùng đường mật nhưng cũng có những trường hợp rất khó nhận biết do biểu hiện bệnh không rõ ràng. Ngoài ra, người bệnh cũng có thể gặp hiện tượng bụng đầy chướng, khó tiêu, sợ mỡ, chán ăn, buồn nôn, rối loạn tiêu hóa,... 3. Nhiễm trùng đường mật có thể gây ra biến chứng gì Nhiễm trùng đường mật khi không được điều trị kịp thời có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, điển hình như: - Thẩm mật phúc mạc Khi mật bị tắc sẽ gây nên hiện tượng túi mật bị phồng to và mỏng hơn, đường mật căng to hơn nên mật thấm ra ngoài và ngấm vào ổ bụng gây nên nhiều cơn đau bụng. - Viêm hoại tử ống mật chủ hoặc túi mật Nếu ống mật chủ hoặc thành túi mật bị viêm dày sẽ gây ra các vết hoại tử làm viêm phúc mạc. - Chảy máu đường mật Tình trạng bị áp xe hoại tử nhu mô sẽ làm chảy máu một nhánh của động mạch hoặc tĩnh mạch gan. Trường hợp này người bệnh dễ nôn ra máu, đại tiện phân màu đen, cảm thấy choáng váng, hoa mắt. - Áp xe đường mật Đây là tình trạng xảy ra khi đường mật bị tắc và nhiễm trùng nặng khiến cho gan sưng to và đau. - Nhiễm trùng huyết Người bệnh sốt rất cao, mạch nhanh, rét run, chân tay lạnh, bắp tay và chân nổi vân tím, nước tiểu giảm. - Hội chứng gan thận Người bệnh bị tăng ure máu, vô niệu, tiểu ít. - Viêm tụy cấp Người bệnh nôn nhiều, đau nhiều ở các điểm tụy. - Xơ gan Đây là kết quả của tình trạng viêm nhiễm và ứ mật lâu ngày, thường xuyên tái phát làm cho chức năng gan bị suy giảm. - Viêm túi mật mạn Viêm túi mật thường xuyên tái diễn dẫn đến túi mật bị nhiễm trùng hoặc quánh. - Ứ nước túi mật Khi túi mật bị viêm hoặc có sỏi ở cổ túi mật tiết ra dịch lỏng sẽ xảy ra tình trạng ứ nước túi mật. 4. Làm sao để phòng ngừa nhiễm trùng đường mật Bản thân nhiễm trùng đường mật là một bệnh lý nguy hiểm và dễ tái phát gây ra nhiều biến chứng nên phòng ngừa bệnh là vô cùng cần thiết. Muốn làm được điều này, chúng ta cần: - Giảm thiểu dung nạp thực phẩm có nhiều cholesterol như: nội tạng động vật, lòng đỏ trứng,... - Tăng cường vận động đường mật bằng một số loại thức ăn như trái cây, rau xanh, sữa,... để sỏi mật bị đẩy ra ngoài. - Vận động thể dục thể thao đều đặn để tăng nhu động mật, tăng hoạt động cơ từ đó giảm ứ trệ cũng như nguy cơ sỏi và nhiễm khuẩn đường mật. - Có chế độ ăn uống khoa học, ăn chín uống sôi, ăn đúng giờ để mật tham gia vào quá trình tiêu hóa, không lắng đọng sỏi gây nhiễm khuẩn. - Tẩy giun 3 - 6 tháng/ lần để loại bỏ nguy cơ giun chui ống mật. Như đã nói ở trên, mặc dù các biểu hiện nhiễm trùng đường mật là khá điển hình nhưng không phải ai cũng có những biểu hiện ấy. Vì thế, khám sức khỏe định kỳ cũng được xem là phương pháp phòng ngừa hiệu quả bệnh lý này. Trường hợp bỗng nhiên xuất hiện các dấu hiệu như đã nói ở trên, tốt nhất nên đến gặp bác sĩ để thực hiện những kiểm tra cần thiết nhằm chẩn đoán đúng bệnh, kịp thời có phương án điều trị hiệu quả.
medlatec
1,183
Bong gân khuỷu tay Khi có những tác động mạnh vào vùng khuỷu tay như vận động quá mức, va đập,…sẽ gây bong gân khuỷu tay. Nếu không nhận biết và xử lý đúng cách có thể ảnh hưởng đến chức năng của cánh tay và khiến người bệnh lâu hồi phục hơn. Bong gây khuỷu tay xảy ra khi bị chấn thương như ngã, va đập khuỷu tay Xử lý bong gân khuỷu tay như thế nào? ❉ Ngừng ngay các hoạt động ở cánh tay khi nghi ngờ bong gân. ❉ Dùng băng thun băng khớp khủy tay để khớp có chỗ tựa, cố định khớp. ❉ Sau đó, dùng đá lạnh bọc trong túi nilon hoặc miếng vải để chườm lạnh trong 4 giờ đầu sau chấn thương. Hoạt động này giúp làm dịu cơn đau, ngưng chảy máu và giảm tình trạng phù nền ở khớp khuỷu tay. ✣ Sang 2 ngày bị bong gân, có thể ngân khuỷu tay vào nước ấm từ 3 – 4 lần/ngày. ✣ Khi ngủ, chú ý kể khuỷu tay cao lên. Không xoa bóp hay chườm nóng vào vùng khuỷu tay vì có thể làm giãn mạch và chảy máu gây phù nề nhiều hơn. ✣ Có thể xịt ethyl clorua xịt vào vùng khuỷu tay bị bong gân để giảm đau nếu là chấn thương do chơi thể thao. Nếu bong gân ở mức độ nặng, hay thấy khớp tay lỏng lẻo, đau nhiều và không thuyên giảm, cần đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị đúng cách. Khi bị bong gân, không nên xoa dầu nóng, cao, mật gấu… Khám và điều trị bong gân khuỷu tay ở đâu? Không chỉ có chức năng khám bệnh, bệnh viện còn điều trị bệnh hiệu quả bởi xây dựng quy trình khám chữa bệnh khép kín. Ngay cả khi bong gân không đáp ứng điều trị nội khoa, Bệnh viện cũng có thể can thiệp bằng ngoại khoa để người bệnh mau chóng hồi phục, giảm thiểu nguy cơ do bong gân khuỷu tay gây ra. Áp dụng mức giá khám chữa bệnh hợp lý và thanh toán BHYT, bảo hiểm phi nhân thọ theo đúng quy định, bệnh viện tiết kiệm được nhiều chi phí cho người bệnh. Để xác định tình trạng bong gân cần thăm khám lâm sàng Cách phòng tránh bong gân khuỷu tay Để phòng tránh bong gân khủy tay, người bệnh nên chú ý hơn trong các hoạt động, nhất là hoạt  động thể lực. Nên sử dụng các thiết bị bảo hộ nếu là những người có nguy cơ cao bị bong gân như vận động viên.
thucuc
443
Một số thắc mắc thường gặp về tiểu đường thai kỳ Theo thống kê có khoảng 2 – 10% phụ nữ mang thai mắc chứng tiểu đường thai kỳ. Bệnh gây ra nhiều ảnh hưởng xấu tới sức khỏe của mẹ và thai nhi. Vì vậy người mẹ cần có một số hiểu biết nhất định về căn bệnh này để chủ động phòng ngừa và có biện pháp xử lý kịp thời. Sau đây là một số thắc mắc thường gặp về tiểu đường thai kỳ. Tiểu đường thai kỳ là gì? Tiểu đường thai kỳ là loại bệnh tiểu đường chỉ phát triển trong thời gian mang thai. Bệnh xảy ra khi lượng đường trong máu (đường huyết) tăng quá cao, ảnh hưởng tới sức khỏe của cả mẹ và bé. Tiểu đường thai kỳ thường được chẩn đoán trong giai đoạn cuối thai kỳ. Nguyên nhân nào dẫn tới tiểu đường thai kỳ? Tiểu đường thai kỳ là loại bệnh tiểu đường chỉ phát triển trong thời gian mang thai. Tiểu đường thai kỳ xảy ra khi cơ thể không sản xuất đủ insulin trong suốt thai kỳ. Insulin là một hormone do tuyến tụy sản xuất. Insulin có tác dụng giúp cơ thể chuyển hóa glucose thành năng lượng và kiểm soát lượng đường trong máu. Trong thời gian mang thai, cơ thể người mẹ sản xuất ra nhiều hormone hơn và trải qua những thay đổi khác, chẳng hạn như tăng cân. Những thay đổi này khiến các tế bào của cơ thể sử dụng insulin kém hiệu quả, một tình trạng gọi là kháng insulin. Kháng insulin làm tăng nhu cầu của cơ thể đối với insulin. Do đó nếu tuyến tụy không thể tạo ra đủ insulin, phụ nữ mang thai nguy cơ mắc tiểu đường thai kỳ. Đối tượng nào dễ bị tiểu đường thai kỳ? Người mẹ có nguy cơ cao mắc bệnh tiểu đường nếu: Làm thế nào để giảm nguy cơ tiểu đường thai kỳ? Những người bị béo phì để tránh phát triển chứng tiểu đường thai kỳ, nên giảm cân và tăng cường các hoạt động thể chất trước khi mang thai. Với những người có kế hoạch  mang thai nhưng đang bị thừa cân, để tránh phát triển chứng tiểu đường thai kỳ, nên giảm cân và tăng cường các hoạt động thể chất trước khi mang thai. Nếu đang mang thai, phụ nữ không nên cố gắng giảm cân. Vì người mẹ cần tăng cân để giữ cho thai nhi phát triển khỏe mạnh. . Tuy nhiên, tăng cân quá nhiều quá nhanh có thể tăng nguy cơ bị tiểu đường thai kỳ. Có thể tham khảo tư vấn của bác sĩ để biết nên tăng bao nhiêu cân và những hoạt động thể chất nào trong thời gian mang thai là phù hợp nhất với tình trạng của bản thân. Khi nào thì người mẹ cần làm xét nghiệm tiểu đường thai kỳ? Phụ nữ mang thai có thể thực hiện xét nghiệm tiểu đường thai kỳ từ tuần 24 – 28. Với những người có nguy cơ cao, bác sĩ có thể sẽ yêu cầu xét nghiệm trong lần khám thai đầu tiên. Nếu mức đường huyết trên mức bình thường tại thời điểm đó, người mẹ có khả năng được chẩn đoán là bị tiểu đường cao hơn tiểu đường thai kỳ. Tiểu đường thai kỳ ảnh hưởng như thế nào đến thai nhi? Nếu người mẹ có lượng đường huyết cao do tiểu đường thai kỳ không kiểm soát được, thai nhi cũng sẽ có đường huyết cao. Nếu người mẹ có lượng đường huyết cao do tiểu đường thai kỳ không kiểm soát được, thai nhi cũng sẽ có đường huyết cao. Tuyến tụy của em bé sẽ cần phải sản xuất thêm insulin để kiểm soát lượng đường trong máu cao.Glucose dư thừa trong máu của bé sẽ được lưu trữ dưới dạng mỡ. Tiểu đường thai kỳ không được hỗ trị điều trị hoặc không kiểm soát được sẽ gây ra những ảnh hưởng xấu đến em bé: Tiểu đường thai kỳ ảnh hưởng như thế nào đến người mẹ? Tiểu đường thai kỳ có thể khiến người mẹ có nguy cơ cao: Tiểu đường thai kỳ được điều trị như thế nào? Ăn uống lành mạnh là một trong những biện pháp giúp kiểm soát lượng đường trong máu. Mục tiêu điều trị tiểu đường thai kỳ là giữ cho lượng đường huyết ở mức hợp lý bằng cách ăn uống lành mạnh, tăng cường hoạt động thể chất và tiêm insulin nếu cần thiết. Sau sinh, người mẹ làm thế nào để biết mình còn bị tiểu đường hay không? Người mẹ cần đi khám thường xuyên để làm xét nghiệm kiểm tra đường huyết từ 6 – 12 tuần sau khi sinh. Đối với hầu hết phụ nữ, đường huyết sẽ trở lại mức bình thường sau khi mang thai. Tuy nhiên trong 5 -10% phụ nữ bị tiểu đường thai kỳ, đường huyết sẽ không trở lại bình thường. Những trường hợp này có nguy cơ cao bị tiểu đường tuýp 2 và cần kiểm soát tình trạng tiểu đường qua chế độ ăn uống, hoạt động thể chất và sử dụng thuốc nếu cần thiết. Ngay cả khi đường huyết trở lại bình thường sau khi mang thai, nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2 trong cuộc sống sau này của những phụ nữ bị tiểu đường thai kỳ vẫn rất cao. Vì vậy những người này vẫn nên thực hiện các kiểm tra tầm soát tiền tiểu đường hoặc tiểu đường ít nhất 3 năm/lần.
thucuc
950
Nội soi dạ dày và những thông tin ít người biết Nội soi dạ dày là gì, có đau không, chi phí bao nhiêu là hợp lý? Quy trình thực hiện nội soi ra sao? Hay nội soi ở đâu tốt nhất?,… là những câu hỏi mà rất nhiều người đang tìm kiếm và thắc mắc hiện nay. Nội soi dạ dày là gì? Nội soi dạ dày (còn gọi là nội soi tiêu hóa) là quá trình đưa ống soi mềm có gắn bộ phận chiếu sáng và ghi nhận hình ảnh, đường kính tương đương ngón tay út, có các nút điều khiển để quan sát và thăm khám trực tiếp phần trên ống tiêu hóa bao gồm thực quản, dạ dày và tá tràng (đoạn đầu tiên của ruột non). Nhờ quan sát hình ảnh trên máy soi, bác sĩ có thể dễ dàng nhận biết các bất thường đang xảy ra bên trong ống tiêu hóa, từ đó có được chẩn đoán và đưa ra phương pháp điều trị thích hợp và kịp thời. 2. Có bao nhiêu cách nội soi dạ dày? Có 4 cách nội soi dạ dày phổ biến hiện nay: nội soi qua đường miệng, đường mũi, gây mê và viêm nang. Trong đó, phương pháp nội soi qua đường mũi ngày càng được áp dụng rộng rãi và được nhiều người lựa chọn do độ chính xác chẩn đoán cao, ít gây cảm giác khó chịu, buồn nôn cho bệnh nhân, chi phí lại khá thấp. - Nội soi dạ dày qua đường miệng: Ưu điểm: dễ thực hiện, có độ chính xác cao, chi phí thấp. Nhược điểm: nội soi qua đường miệng là phương pháp sử dụng ống soi có đường kính tương đối lớn, khi đi qua miệng sẽ kích thích vào lưỡi gà, vòm khẩu cái, đáy lưỡi khiến cho bệnh nhân cảm thấy khó chịu, buồn nôn (một số bệnh nhân do nôn nhiều nên có thể bị đau rát họng sau khi soi). - Nội soi dạ dày qua đường mũi: Ưu điểm: phương pháp này dễ thực hiện, cho độ chính xác cao. Bên cạnh đó, so với nội soi qua đường miệng, phương pháp này sử dụng ống nội soi có đường kính nhỏ hơn nhiều và nhờ soi qua đường mũi nên tránh kích thích vào lưỡi gà, vòm họng nên bệnh nhân sẽ cảm thấy dễ chịu hơn, không buồn nôn. Phương pháp nội soi này không gây mê. Với chi phí thấp, dễ thực hiện, không khiến cho bệnh nhân cảm giác buồn nôn, khó chịu, nội soi qua mũi đang là phương pháp được nhiều bệnh nhân lựa chọn sử dụng Nhược điểm: chi phí cao hơn so với nội soi qua đường miệng. Hơn nữa, phương pháp này không thực hiện được nếu bệnh nhân bị bệnh lý vùng mũi hoặc hẹp khe mũi. - Nội soi dạ dày gây mê: Ưu điểm: vì được gây mê nên trong khi soi, bệnh nhân sẽ không có cảm giác buồn nôn, khó chịu, sợ hãi. Phương pháp này chỉ gây mê trong thời gian ngắn, lượng thuốc mê ít nên không ảnh hưởng đến sức khỏe, bệnh nhân sẽ nhanh tỉnh sau soi. Nhược điểm: chi phí đắt hơn so với soi qua mũi và miệng. Quá trình thực hiện khá phức tạp, cần có thêm bác sĩ gây mê. Trong một số trường hợp bệnh nhân sẽ cảm thấy mệt mỏi sau khi tỉnh hoặc buồn ngủ do tác dụng của thuốc mê nên cần phải theo dõi phản ứng phụ của thuốc gây mê. - Nội soi dạ dày viêm nang: Ưu điểm: viêm nang thực ra là một camera, khi bệnh nhân uống vào, camera sẽ chụp ảnh lại đường tiêu hóa nơi nó đi qua. Vì vậy, trong thời gian thực hiện phương pháp soi này, bệnh nhân có thể sinh hoạt như thường, không có cảm giác khó chịu hay buồn nôn, viêm nang sẽ được thải ra qua đường tự nhiên. 3. Những trường hợp nào cần đi nội soi dạ dày? Khi người bệnh gặp phải những dấu hiệu hay triệu chứng sau đây: + Hay ợ chua, ợ hơi + Đi đại tiện ra máu + Sụt cân không rõ nguyên nhân + Thường xuyên đau ở vùng xương ức, vị trí thượng vị dạ dày + Ho liên tục, viêm họng kéo dài + Chán ăn + Chậm tiêu, đầy hơi + Buồn nôn hoặc nôn ra máu + Có cảm giác vướng ở cổ họng, nuốt đau hoặc khó nuốt + Gia đình có người thân đã nhiễm vi khuẩn HP,… 4. Một số lưu ý trước khi thực hiện nội soi dạ dày Để có thể quan sát rõ lớp niêm mạc dạ dày đồng thời tránh bị trào ngược, sặc thức ăn, bệnh nhân cần nhịn ăn ít nhất 6 - 8 giờ trước khi thực hiện nội soi. Bên cạnh đó, người bệnh cũng không nên uống các loại sữa, nước hoa quả, nước ngọt, cà phê,… trước khi soi vì sẽ ảnh hưởng đến khả năng quan sát. Nên thực hiện nội soi vào buổi sáng bởi thời gian ngủ qua đêm sẽ giúp thức ăn tiêu hóa hết, giúp đảm bảo kết quả tốt nhất, chính xác nhất và an toàn cho chính bản thân mình. Đối với trường hợp nội soi khi bị hẹp môn vị, bệnh nhân cần nhịn ăn từ 12-24 tiếng hoặc phải đặt ống bơm rửa dạ dày trước khi tiến hành nội soi. 5. Nội soi dạ dày ở đâu tốt nhất?
medlatec
910
Bệnh đau vai gáy: chữa trị sớm kẻo hối hận Nguyên nhân gây đau vai gáy Có nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra chứng bệnh này. Cũng có trường hợp, bệnh tự xuất hiện mà không có nguyên nhân rõ rệt. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm: – Do ngồi làm việc liên tục với máy tính, ngồi sai tư thế, làm việc sai tư thế trong thời gian dài, gối đầu hoặc tựa đầu trên ghế, nằm xem ti vi….Đây là nhóm nguyên nhân phổ biến nhất gây ra đau vai gáy. – Do các bệnh lý gây ra như thoát vị đĩa đệm cột sống cổ, thoái hóa cột sống cổ, vẹo cổ bẩm sinh, do dị tật hoặc có chấn thương vùng cổ. – Ngồi trước máy điều hòa, quạt trong thời gian lâu, tiếp xúc nhiều với mưa, nắng cũng là yếu tố dễ dẫn đến đau vai gáy. Việc không đội mũ khi ra ngoài trời nắng khiến ánh nắng mặt trời chiến thẳng vào vùng vai gáy, hay việc tắm vào ban đêm… khiến cho quá trình cung cấp oxy đến các tế bào cơ bị giảm, gây thiếu máu cục bộ tại các cơ, cũng dẫn đến bệnh. – Người thường nằm nghiêng, hoặc nằm co quắp khi cơ thể yếu khiến tốc độ hoạt động của hệ tuần hoàn giảm. Sự lưu thông máu cũng như trao đổi oxy đến vùng vai gáy giảm nên dễ dẫn đến tình trạng đau nhức khi mới ngủ dậy. Thông thường từ tuổi trung niên, các mạch máu giảm tính đàn hồi nên đối tượng này thường mắc chức đau cổ, vai gáy. Triệu chứng bệnh đau vai gáy – Đau dữ dội, âm ỉ ở vùng cổ và gáy. Đây là triệu chứng thường gặp và khiến bệnh nhân có cảm giác đau nhức rất khó chịu. Đôi khi người bệnh thấy đau nhói, có cảm giác như điện giật, vùng đau có thể lan đến thái dương, mang tai hoặc lan xuống cánh tay, vai. Ở một số trường hợp, người bệnh còn thấy co cứng và tê ở cánh tay, ngón tay, cẳng tay, nếu nặng hơn có thể bị teo cơ. – Có thể bị đau khi ấn vào các gai sau hoặc cạnh cột sống cổ, kèm theo đó là tình trạng cột sống cổ bị hạn chế vận động. Mức độ đau có thể xuất hiện tự phát hoặc sau khi mệt mỏi, căng thẳng, lao động nặng hoặc bị nhiễm lạnh. – Cơn đau tăng lên khi đứng, đi, hắt hơi, ho, ngồi lâu, vận động cột sống cổ, khi thay đổi thời tiết. Giảm đau khi được nghỉ ngơi. Điều trị đau vai gáy – Dùng thuốc Khi bị đau vai gáy có thể dùng một số loại thuốc giảm đau, chống viêm non-steroid như diclofenac, ibuprofen, paracetamol, aspirin… Các thuốc này có tác dụng giúp giảm đau nhanh chóng và chống lại các phản ứng viêm hệ lụy đi sau. Một số vitamin nhóm B như vitamin B1, B6, B12 có thể dùng vì nó làm tăng dẫn truyền thần kinh. Ở mức độ bệnh nặng hơn, người bệnh có thể được chỉ định dùng thuốc ức chế dẫn truyền thần kinh. Thuốc ức chế dẫn truyền thần kinh có tác dụng  cắt tạm thời các cơn kích thích thần kinh mạnh, làm mềm cơ và do đó không gây đau dữ dội. – Châm cứu Châm cứu giúp điều hòa lại hoạt động của dây thần kinh. Chỉ cần châm cứu vào đúng các huyệt trên những vị trí chính xác có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa và làm giảm sự co thắt nên giảm đau. – Xoa bóp Nếu bị đau vai gáy ở mức độ nhẹ, không có nguyên nhân chèn ép gây tổn thương thì người bệnh sẽ được chỉ định dùng thuốc giảm đau và cao dán. Nếu chỉ bị nhẹ, cơn đau không kéo dài, bản thân người bệnh có thể tự điều trị bằng cách dùng hai bàn tay xoa bóp, gõ, vuốt cho vùng cổ, vai, gáy nhiều lần. – Vận động nhẹ nhàng, chườm ấm vùng cổ gáy  Ngay khi mới bị bệnh không nên cố gắng xoay đầu hay xoay cổ. Cách tốt nhất là nên vận động xoay đầu cổ nhẹ nhàng. Hạn chế quay đầu, nghiêng đầu để cho bệnh có thể tự hồi. Không nên ngồi quạt điện hay ngồi điều hòa vì sẽ làm cơ co cứng và đau dữ dội hơn. Chườm ấm vùng cổ, chiếu đèn hồng ngoại, xoa bóp nhẹ nhàng vùng cơ vai gáy chừng 10-15 phút để làm tăng lượng máu lưu thông. Nên tắm bằng nước ấm… – Dán salonpas để giảm đau Miếng dán salonpas có chứa chất kháng viêm non-steroid dạng thấm qua da methyl salicylat. Các thuốc chống co thắt cơ quá mức có thể có tác dụng như thuốc mephenesin (decontractyl) cũng có thể giúp người đau vai gáy giảm đau phần nào.
thucuc
834
Ung thư buồng trứng có những biểu hiện gì? Ung thư buồng trứng là một trong những căn bệnh nguy hiểm mà chị em phụ nữ có nguy cơ mắc phải, có tỷ lệ tử vong rất cao. Ở giai đoạn ban đầu, bệnh thường không có những biểu hiện đặc trưng, dễ bị nhầm lẫn với các căn bệnh thông thường khác. Bài viết này sẽ trả lời những thắc mắc phổ biến hiện nay của chị em như ung thư buồng trứng có dấu hiệu gì, ung thư buồng trứng có hiện tượng gì? 1. Đau bụng và đau vùng chậu Phụ nữ thường bị đau bụng và đau vùng chậu vào những ngày có kinh. Nhưng nếu cơn đau xuất hiện ngay trong những ngày bình thường thì có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư buồng trứng. Hiện tượng đau bụng tăng nặng dần và kéo dài liên tục hàng giờ đồng hồ khiến chị em phụ nữ vô cùng khó chịu, ảnh hưởng lớn tới cuộc sống và công việc.Rất nhiều trường hợp chị em phụ nữ bị đau bụng bất thường, khi đi siêu âm kiểm tra thì phát hiện mắc ung thư buồng trứng. 2. Thường xuyên đau vùng dưới thắt lưng Đau lưng là triệu chứng của rất nhiều bệnh lý khác nhau. Nếu bạn chắc chắn rằng mình không mắc bất cứ căn bệnh nào liên quan đến xương khớp nhưng vẫn bị đau vùng dưới thắt lưng thường xuyên thì nên đi kiểm tra sớm, bởi đây là 1 trong những dấu hiệu khá điển hình của ung thư buồng trứng. Đau lưng thường xuyên là một trong những dấu hiệu khá điển hình của ung thư buồng trứng 3. Đầy hơi, buồn nôn, ăn không tiêu Đây đều là những triệu chứng thông thường của các bệnh về đường tiêu hóa. Nhưng người bị ung thư buồng trứng sẽ có cảm giác đầy hơi, buồn nôn ngay cả khi không ăn gì. Đó là dấu hiệu cảnh báo khối u đang phát triển nhanh, chèn ép vùng bụng. Nếu tình trạng này diễn ra liên tục hàng ngày thì bạn nên đi khám để tìm rõ nguyên nhân, rất có thể những tế bào ác tính ở buồng trứng đã xuất hiện. 4. Chán ăn, ăn nhanh no Một trong những biểu hiện của ung thư buồng trứng mà chị em có thể gặp phải là cảm giác chán ăn, ăn không ngon miệng, ăn nhanh no. 5. Táo bón Đây cũng là một trong những triệu chứng đặc trưng của các bệnh về đường tiêu hóa, nhưng bệnh nhân bị ung thư buồng trứng cũng sẽ có dấu hiệu này. Nguyên nhân là do khối u trong buồng trứng to lên, chèn ép hoặc xâm lấn vào ruột và dạ dày.Nhiều người thường chủ quan, nghĩ rằng mình bị táo bón do không ăn đủ chất xơ, ăn ít rau xanh hoặc bị bệnh về đường ruột nên không đi khám. Đến khi tình trạng táo bón diễn ra liên tiếp trong thời gian dài, mức độ nặng dần lên mới đi khám thì lúc đó khối u đã phát triển rất lớn, gây nguy hiểm tới sức khỏe.. Táo bón có thể do khối u trong buồng trứng to lên, tạo áp lực vào ruột và dạ dày 6. Giảm cân đột ngột Chị em phụ nữ mắc ung thư buồng trứng có thể sẽ bị giảm cân đột ngột. Đây là một trong những dấu hiệu ban đầu của căn bệnh quái ác này. Nếu chị em không luyện tập thể dục thể thao, không ăn kiêng, chế độ ăn uống không thay đổi mà vẫn bị sút cân nghiêm trọng thì nên nghĩ đến khả năng mắc ung thư buồng trứng. 7. Người mệt mỏi Ngay cả khi không làm việc nặng, thậm chí là đang nghỉ ngơi bạn vẫn cảm thấy mệt mỏi, người không có sức lực, thiếu năng lượng thì đó có thể là dấu hiệu cảnh báo của bệnh ung thư nói chung, bao gồm cả ung thư buồng trứng.Người bệnh có thể bị khó thở, buồn nôn. Việc ăn không ngon miệng, ăn nhanh no khiến người bệnh không được cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng cũng là một trong những nguyên nhân khiến cơ thể mệt mỏi. 8. Đi tiểu nhiều lần Đi tiểu thường xuyên, nhiều lần trong ngày có thể là dấu hiệu của những bệnh lý về đường tiết niệu, bàng quang, nhưng đó cũng có thể là dấu hiệu khối u ở buồng trứng đang phát triển, to dần lên, chèn ép lên bàng quang khiến bạn thường xuyên cảm thấy buồn tiểu. 9. Chảy máu âm đạo bất thường, kinh nguyệt không đều Người bị ung thư buồng trứng sẽ có dấu hiệu chảy máu âm đạo bất thường. Ngoài ra còn có thể bị rối loạn kinh nguyệt. Nếu có một trong những dấu hiệu trên, chị em nên đi khám ngay để bảo vệ sức khỏe của mình. 10. Đau khi quan hệ tình dục Đau khi quan hệ tình dục là dấu hiệu khối u đã phát triển với kích thước lớn. Mức độ đau càng nặng chứng tỏ khối u càng to. Chị em thường cảm thấy đau ở bên phải hoặc bên trái khung chậu khi quan hệ tình dục.Những dấu hiệu của ung thư buồng trứng thường rất cơ bản, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh về đường tiêu hóa, xương khớp, tiết niệu... Hầu hết các trường hợp mắc bệnh đều không được phát hiện sớm, chỉ khi bệnh lan rộng ra vùng bụng và khung chậu thì bệnh nhân mới đi khám và phát hiện bệnh. Tuy nhiên, lúc này tế bào ung thư đã bắt đầu di căn, việc điều trị gặp rất nhiều khó khăn, chị em có thể bị vô sinh, thậm chí là tử vong.Tất cả các triệu chứng trên có thể xảy ra ở một phụ nữ có bệnh lý lành tính. Tuy nhiên, nếu các triệu chứng kéo dài và tần suất xảy ra trên 12 lần/ 1 tháng, bạn cần đến gặp bác sĩ để tìm hiểu xem có vấn đề nghiêm trọng gì đang xảy ra không và để bác sĩ xác định có bị ung thư buồng trứng hay không, giúp phát hiện và chữa trị càng sớm càng tốt.Ngoài ra, việc khám sức khỏe định kỳ, tầm soát ung thư cũng là biện pháp phòng tránh và phát hiện bệnh sớm, giúp ích cho quá trình điều trị. Khi tham gia Gói này, chị em sẽ được khám, tư vấn với bác sĩ chuyên khoa Sản phụ khoa, đồng thời tầm soát ung thư bằng hệ thống máy móc, hiện đại, luôn cập nhật những kỹ thuật mới và hiệu quả nhất trên thế giới.Bác sĩ Phùng Thị Phương Chi đã có 20 năm kinh nghiệm trong nghề tại Bệnh viện Ung Bướu Thành phố Hồ Chí Minh với thế mạnh trong khám, chẩn đoán và điều trị phẫu thuật và hóa trị bệnh lý ung thư.Bác sĩ Chi từng tham gia các khóa đào tạo trong và ngoài nước và 1 trong những phẫu thuật viên đầu tiên thực hiện Phẫu thuật nội soi ung thư phụ khoa tại Thành phố Hồ Chí Minh. Hình ảnh buồng trứng trong cơ thể người
vinmec
1,216
Sau phẫu thuật cắt amidan bao lâu thì hết đau và hồi phục? Phẫu thuật cắt amidan là phương pháp điều trị giúp loại bỏ hoàn toàn các amidan bị sưng viêm và có dấu hiệu biến chứng. Sau phẫu thuật, những cơn đau là không thể tránh khỏi. Tuy nhiên cắt amidan bao lâu thì hết đau còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố và tình trạng sức khỏe của từng bệnh nhân. 1. Cắt amidan bao lâu thì hết đau và hồi phục? Cắt amidan bao lâu thì hết đau? Quá trình phục hồi của cơ thể sau phẫu thuật amidan thường kéo dài từ 7 – 21 ngày. Việc cắt amidan bao lâu hết đau tùy theo tình trạng sức khỏe, phương pháp phẫu thuật và chế độ chăm sóc của người bệnh. Song quá trình lành thương thường sẽ diễn ra với khoảng thời gian như sau: – Trong 24 giờ đầu cắt amidan: Vết cắt sẽ ngưng chảy máu, quá trình đông máu ở miệng vết thương sẽ diễn ra. Trong 24 giờ đầu này, nếu phát hiện chảy máu cần lập tức báo cho bác sĩ để khắc phục kịp thời. Với một số phương pháp như dùng dao plasma trong phẫu thuật thì mức độ tổn thương được giảm xuống đáng kể so với các phương pháp như dùng dao điện. Vùng amidan bị cắt sẽ vẫn bị sưng đỏ. Trong khoảng thời gian này người bệnh cũng sẽ cảm thấy hơi nhói đau và khó chịu một chút, tuy nhiên cảm giác này sẽ giảm dần. Nguy cơ viêm nhiễm trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật là rất cao, vì thế nên bạn cần tuân thủ tuyệt đối những chỉ dẫn về chăm sóc của bác sĩ. – Trong 1 đến 3 ngày sau khi cắt amidan Trong giai đoạn này, mặc dù cục máu đông đã hình thành và rất ít khi bị chảy máu. Tuy nhiên bạn cần cẩn trọng trong quá trình ăn uống bởi thức ăn quá cứng hoặc quá dai nếu ma sát mạnh vết thương sẽ rất dễ bung cục máu đông và gây chảy máu trở lại. Thông thường, sau 1 đến 3 ngày, amidan vẫn còn phù nề,  sưng huyết lớn. Cảm giác đau mặc dù vẫn còn nhưng dễ chịu hơn 24 giờ đầu rất nhiều. – Giai đoạn từ 3 đến 7 ngày sau khi cắt amidan Đây là giai đoạn mà bạn thấy rõ nhất sự phục hồi. Các cơn đau gần như dịu hẳn. Không ít bệnh nhân bước sang ngày thứ 5 đã không còn cảm giác đau đớn. Thông thường, sau khoảng 14 ngày vết thương sẽ gần như lành hẳn và người bệnh có thể hoạt động, sinh hoạt trở lại bình thường sau 21 ngày cắt amidan. 2. Các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình phục hồi sau phẫu thuật cắt amidan Về cơ bản, thời gian phục hồi sau phẫu thuật sẽ đi theo tiến trình nêu trên. Tuy nhiên, quá trình này có thể rút ngắn hoặc kéo dài hơn tùy thuộc vào các yếu tố khác nhau. Trong đó, những yếu tố tác động trực tiếp tới tốc độ phục hồi gồm có: 2.1. Chất lượng phẫu thuật 2.2. Phương pháp cắt amidan Phương pháp cắt amidan có ảnh hưởng lớn tới tốc độ phục hồi của người bệnh. Với phương pháp cũ là sử dụng dao điện, quá trình phục hồi lâu hơn, mất nhiều máu và cơn đau hậu phẫu cũng kéo dài hơn. Ngoài cắt amidan bằng dao điện, hiện nay có rất nhiều phương pháp cắt ưu việt hơn như cắt amidan bằng dao plasma plus. Ưu điểm của phương pháp này là sử dụng mức nhiệt độ thấp trong quá trình cắt amidan nên không gây bỏng hay tổn thương các mô lành xung quanh. Bên cạnh đó, tia Plasma còn có tác tính năng hàn mạch siêu nhỏ đồng thời với quá trình cắt . Vì vậy mà cắt amidan bằng phương pháp này gần như không gây chảy máu hoặc chảy máu rất ít. Quá trình lành thương diễn ra nhanh hơn. Và thường chỉ sau 7  – 10 ngày amidan đã bình phục hoàn toàn. 2.3. Chế độ chăm sóc sau phẫu thuật Chăm sóc sau phẫu thuật nắm giữ 50% thành công của một ca phẫu thuật. Đối với phẫu thuật cắt amidan, sau 24 giờ đầu người bệnh cần lưu viện để được theo dõi phòng ngừa các biến chứng xảy ra. Trong 24 giờ đầu, cần tuân thủ tuyệt đối những hướng dẫn của bác sĩ: tránh vận động mạnh, tránh ăn đồ nóng, cứng,…. để hạn chế bung vết mổ và chảy máu. Trong những ngày tiếp theo, người bệnh thường được khuyên ăn thức ăn lỏng, nguội và vận động nhẹ nhàng, tránh nói nhiều, nói to và hạn chế tối đa các chất kích thích, đồ ăn mặn, thực phẩm dễ gây kích ứng ho,.. Bên cạnh đó, bạn cần nghỉ ngơi đầy đủ và tránh thức khuya để cơ thể được bình phục sớm nhất. Sau phẫu thuật 1 ngày, người bệnh có thể ăn các thức ăn lỏng, mềm và nguội 2.4. Tái khám sau phẫu thuật Sau quá trình phục hồi, việc tái khám theo chỉ định của bác sĩ là cần thiết và quan trọng. Bạn không nên bỏ qua lịch tái khám này. Bác sĩ sẽ giúp bạn kiểm tra chính xác xem vết thương đã bình phục hoàn toàn hay chưa. Trong trường hợp vết thương bị viêm, nhiễm trùng, bác sĩ sẽ có những bước xử lý kịp thời cho bạn. 3. Cắt amidan xong có bị viêm lại không? Đây cũng là câu hỏi mà nhiều người quan tâm. Đối với các phẫu thuật thành công, cắt bỏ hoàn toàn, tình trạng viêm amidan tái phát sẽ không xảy ra. Tuy nhiên, bạn cần ghi nhớ amidan chỉ là một trong 4 tổ chức Lympho vùng hầu họng. Vì vậy mặc dù amidan khẩu cái đã được cắt bỏ nhưng tình trạng viêm tại vị trí khác thuộc vùng hầu họng vẫn có thể xảy ra. Để ngăn ngừa tình trạng này không còn cách nào khác ngoài việc bạn cần chủ động bảo vệ vùng miệng họng khỏi những tác động từ thời tiết, vi khuẩn, virus,… và nâng cao hệ miễn dịch của cơ thể. Trên đây là một số thông tin trả lời cho câu hỏi cắt amidan bao lâu thì hết đau. Hi vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quá trình phục hồi hậu phẫu cũng như cách chăm sóc tốt nhất cho bản thân để vết thương sau phẫu thuật được lành thương nhanh nhất.
thucuc
1,136
Nhìn phân đoán bệnh chỉ trong vài giây Màu sắc, hình dạng và mùi của phân cũng là một yếu tố rất quan trọng giúp bạn nhận biết những thay đổi bên trong cơ thể và dự đoán một số bệnh lý. Dưới đây là những hướng dẫn cụ thể giúp bạn nhìn phân đoán bệnh chỉ trong vài giây. 1. Nhìn phân đoán bệnh thông qua hình dạng Thực tế, rất ít người có thói quen nhìn chất thải của cơ thể, thậm chí còn rất e ngại khi nhắc đến vấn đề này. Tuy nhiên, đây lại chính là một căn cứ quan trọng, phản ánh những vấn đề về sức khỏe, đặc biệt nó chính là những biểu hiện cảnh báo khá chính xác về một số bệnh đường tiêu hóa. Dưới đây là hướng dẫn nhìn phân đoán bệnh thông qua hình dạng của phân: - Phân khô cứng, tách rời, rắn, sần sùi và kèm theo biểu hiện khó đại tiện: Những biểu hiện này cho thấy, có thể bạn đang bị táo bón, gặp nhiều khó khăn khi đi đại tiện. Do đó, cần uống nhiều nước, bổ sung chất xơ nhiều hơn để phân mềm và dễ dàng di chuyển trong đường tiêu hóa. - Phân có hình dạng giống xúc xích nhưng xuất hiện nhiều vết nứt, có dạng con rắn và mịn: Trường hợp này, được đánh giá là hình dạng phân tốt nhất và bạn có thể đi đại tiện một cách dễ dàng. - Phân mềm, lợn cợn hay rời từng mảnh, phân xốm hoặc phân lỏng hoàn toàn: Đây là dấu hiệu của tiêu chảy. Nếu tình trạng này kéo dài thì rất có thể là người bệnh đang gặp phải một số bệnh lý về đường tiêu hóa, phổ biến nhất là hội chứng ruột kích thích, bệnh Crohn, hay tình trạng không dung nạp lactose,…2. Nhìn phân đoán bệnh qua màu sắc Thông qua màu sắc của phân, bạn cũng có thể nhận biết được sức khỏe của đường tiêu hóa. - Màu nâu nhạt đến đậm: Là màu sắc phân của người khỏe mạnh bình thường. Sở dĩ phân có màu sắc này là do phân chịu ảnh hưởng của sắc tố bilirubin, được gan chuyển hóa và bài tiết vào ruột qua đường mật. Do dịch mật có màu vàng xanh, khi chuyển đến ruột, trải qua quá trình oxy hóa và phân chuyển thành màu nâu. Tuy nhiên, ngoài màu nâu, phân cũng có thể có một số màu sắc khác do những loại thực phẩm mà bạn bổ sung hàng ngày. Chẳng hạn, nếu bạn ăn thanh long đỏ, thì chất thải của bạn cũng sẽ có màu đỏ,... Những trường hợp này cũng không có gì đáng ngại. - Phân có màu xanh lá cây đậm: Nguyên nhân có thể là do bạn ăn quá nhiều những loại thực phẩm có màu xanh đậm như rau cải xoăn, rau bina, bông cải xanh,... Tuy nhiên, một số nguyên nhân khác cũng có thể làm phân chuyển thành màu xanh đậm có thể kể đến như, thói quen ăn quá nhiều, ăn quá no, ăn những thực phẩm khó tiêu khiến cho quá trình tiêu hóa nhanh chóng hơn bình thường và dịch mật không kịp chuyển hòa phân từ màu xanh lá cây sang vàng nâu như bình thường. - Phân có màu vàng hoặc hơi xanh: Nguyên nhân có thể là bị tiêu chảy do nhiễm trùng, do mắc bệnh Celiac hoặc các trường hợp đang gặp phải các vấn đề gây căng thẳng,... - Phân có màu vàng đậm có thể là do trong phân có lẫn chất béo. Trường hợp phân có màu vàng đậm và kèm theo chất nhầy, mùi lạ thì có thể là do một số bệnh lý như bệnh về tuyến tụy, nhiễm ký sinh trùng,... Hoặc đơn giản, phân có màu vàng là do bạn ăn nhiều loại thực phẩm có màu vàng đậm hoặc cam như khoai lang, cà rốt,... - Phân có màu đỏ tươi hoặc đỏ sẫm: Đây là những trường hợp mà bạn cần phải thận trọng. Một số trường hợp chất thải có màu đỏ là do chế độ ăn nhiều các loại thực phẩm có màu đỏ như xôi gấc, cà chua, thanh long đỏ,... Những trường hợp này không đáng lo ngại. Tuy nhiên, nếu chế độ ăn của bạn không có những thực phẩm màu đỏ mà phân vẫn có màu đỏ đậm, đỏ tươi thì rất có thể nguyên nhân là do chảy máu đường tiêu hóa, do một số bệnh lý như: + Bệnh trĩ: Cùng với biểu hiện chảy máu đường tiêu hóa, bệnh nhân có thể gặp phải một số triệu chứng như ngứa rát hậu môn, sưng quanh hậu môn,... + Nứt hậu môn: Người bệnh bị đau khi đi ngoài, ngứa hậu môn,... + Viêm ruột. + Polyp đại tràng hoặc ung thư đại tràng. - Phân có màu đen: Nhiều nguyên nhân khiến phân của bạn có màu đen bất thường. Trong một số trường hợp, phân đen có thể là do ảnh hưởng của việc dùng thuốc bổ sung sắt hay ăn một số thực phẩm màu đen. Tuy nhiên, nếu bạn không dùng thuốc và không thay đổi chế độ ăn nhưng phân vẫn có màu đen thì rất có thể là dấu hiệu của xuất huyết dạ dày, xuất huyết thực quản,... - Phân có màu xám, trắng hoặc bạc: Có thể do sử dụng thuốc chống tiêu chảy hoặc cũng có thể do một số bệnh lý về gan, tình trạng tắc ống mật do sỏi hoặc khối u,... 3. Nhìn phân đoán bệnh thông qua mùi Ngoài màu sắc, hình dạng, bạn cũng có thể nhìn phân đoán bệnh thông qua mùi. Chẳng hạn:- Nếu bạn ăn nhiều tỏi và hành tây thì phân có thể nặng mùi hơn vì tỏi và hành tây thường phân hủy thành nhiều chất có mùi. Hay khi bạn ăn nhiều sữa, thịt, uống nhiều rượu thì mùi phân thường giống như mùi trứng thối. - Phân có mùi kim loại: Có thể phân có lẫn máu. Nguyên nhân gây ra tình trạng này có thể là do các bệnh lý về dạ dày, thực quản chẳng hạn như loét dạ dày, ung thư thực quản, ung thư dạ dày,... - Một số nguyên nhân khác cũng khiến cho mùi phân trở nên khó chịu bất thường là bệnh Celiac, bệnh Crohn, tình trạng viêm tụy mãn tính, bệnh xơ nang, nhiễm trùng đường ruột, hội chứng ruột ngắn,... Như vậy, màu sắc, hình dạng và mùi của phân cũng là một yếu tố phản ánh tình trạng sức khỏe và chúng ta có thể nhìn phân đoán bệnh. Nếu phân có màu nâu, mềm, thành từng khuôn và đi ngoài dễ dàng thì được cho là bình thường. Nếu phân có hình dạng, màu sắc bất thường thì có thể do chế độ ăn, loại thuốc sử dụng hoặc cũng có thể là do các loại bệnh lý. Lúc này, người bệnh không nên chủ quan mà cần đi khám sớm để được điều trị kịp thời, phòng tránh biến chứng nguy hiểm.
medlatec
1,200
Xét nghiệm âm tính HPV liệu có mắc ung thư cổ tử cung? Thống kê cho biết, tỷ lệ tử vong do ung thư cổ tử cung lên tới 50% số ca mắc và ngày một tăng. Việc tầm soát ung thư cổ tử cung thực sự rất quan trọng. Bên cạnh việc tiêm phòng, cách hiệu quả nhất chính là thực hiện các xét nghiệm HPV định kỳ. Vì sao lại phải lặp lại các xét nghiệm này? Xét nghiệm âm tính HPV vẫn chưa đủ đảm bảo rằng bạn đã an toàn? 1. Tìm hiểu về xét nghiệm HPV Ung thư cổ tử cung cũng có đặc điểm giống như các loại ung thư khác. Giai đoạn đầu phát triển bệnh gần như không có biểu hiện rõ ràng. Vì vậy nếu không chủ động phòng tránh và kiểm tra sức khỏe thường xuyên sẽ rất khó phát hiện. Xét nghiệm HPV là công cụ đắc lực trong việc tầm soát ung thư cổ tử cung. Trước tiên, hãy cũng bắt đầu với một số thông tin cơ bản về loại xét nghiệm này. 1.1. Xét nghiệm HPV là gì? Xét nghiệm HPV là phương pháp giúp phát hiện virus HPV. Đây là loại virus lây truyền chủ yếu qua đường tình dục. Các nghiên cứu khoa học đã tìm ra hơn 200 loại virus HPV khác nhau. Trong số này, virus HPV 16 và 18 là nguyên nhân của phần lớn những ca ung thư cổ tử cung. Xét nghiệm HPV sẽ giúp bác sĩ tìm ra virus gây nhiễm trùng, ảnh hưởng đến tế bào và gây ung thư. 1.2. Những ai nên thực hiện xét nghiệm HPV? Vì virus HPV lây truyền qua đường tình dục nên nữ giới đã quan hệ không an toàn đều có nguy cơ mắc bệnh. Xét nghiệm này được khuyến khích áp dụng cho những phụ nữ tuổi từ 30. Đây cũng là độ tuổi dễ nhiễm phải loại virus nguy hiểm này. 1.3. Kết quả xét nghiệm âm tính HPV đã đủ an toàn chưa? Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần xét nghiệm âm tính HPV là đã hoàn toàn không có nguy cơ mắc ung thư tử cung. Đây là quan niệm khá sai lầm. Có hàng trăm chủng loại virus HPV khác nhau nhưng phương pháp này mới chỉ phát hiện ra dưới 40 loại. Vì vậy, để tầm soát ung thư cổ tử cung tốt hơn, các bác sĩ khuyến khích kết hợp xét nghiệm Pap. Việc này sẽ giúp phát hiện sớm hơn những bất thường ở tử cung nếu có. 2. Kết hợp xét nghiệm HPV với xét nghiệm Pap Xét nghiệm âm tính HPV là chưa đủ để kết luận một người hoàn toàn khỏe mạnh. Đây là lý do vì sao các xét nghiệm HPV thường được kết hợp cùng xét nghiệm Pap. Đây được gọi là Co-testing. 2.1. Xét nghiệm Pap là gì? Xét nghiệm Pap còn được biết đến với các tên phết tế bào cổ tử cung hay Pap Smear. Trong phương pháp này, tế bào cổ tử cung được lấy mẫu và quan sát dưới kính hiển vi. Virus HPV xâm nhập sẽ để lại các tế bào rỗng. Đây chính là cách xét nghiệm Pap giúp hỗ trợ tầm soát ung thư tử cung hiệu quả. Khác với xét nghiệm HPV, xét nghiệm Pap Smear có thể áp dụng cho nữ giới tuổi từ 21. Kết hợp 2 xét nghiệm này sẽ giúp xác định được tình trạng lây nhiễm cũng như chủng loại HPV. 2.2. Tần suất thực hiện xét nghiệm Xét nghiệm Pap nên được thực hiện định kỳ ba năm một lần với nữ giới trong độ tuổi 21 - 29. Với những phụ nữ ngoài 30, tần xuất thực hiện xét nghiệm Pap sẽ phụ thuộc kết quả xét nghiệm HPV. Nếu xét nghiệm âm tính HPV, co-testing nên được thực hiện 5 năm/lần. Bạn cũng có thể chọn duy trì làm riêng xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung mỗi 3 năm. Còn đối với trường hợp có kết quả dương tính HPV, bạn cần làm co-testing trong vòng 1 năm tới. Trên thực tế, tần suất làm những xét nghiệm này có thể phụ thuộc vào tuổi tác, tình trạng sức khỏe. Nếu bác sĩ nhận thấy bạn có nguy cơ mắc bệnh cao, bạn có thể sẽ phải thực hiện xét nghiệm thường xuyên hơn. Những biện pháp lâm sàng này vẫn có những sai số nhất định. Có khá nhiều những trường hợp âm tính giả, khó quan sát tế bào hoặc chưa đến ngưỡng phát hiện. Vì thế việc thực hiện xét nghiệm định kỳ có ý nghĩa quan trọng trong tầm soát ung thư. 3. Xét nghiệm HPV ở đâu? người khám bệnh tại đây sẽ được trải nghiệm những công nghệ mới nhất. Không chỉ xét nghiệm HPV, Pap, bệnh viện còn có thể thực hiện những xét nghiệm bổ sung khác như Cellprep, Thinprep Pap,… Những xét nghiệm này rất hữu ích cho việc chẩn đoán và lên phác đồ điều trị của bác sĩ. Ung thư tử cung là bệnh có nguy cơ tử vong cao chỉ sau ung thư vú ở nữ giới. Tuy nhiên, nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, bạn vẫn có thể kiểm soát được chúng. Hy vọng qua bài viết trên bạn đã hiểu được tầm quan trọng của xét nghiệm HPV và Pap. Cho dù kết quả xét nghiệm âm tính HPV bạn cũng không nên chủ quan. Việc kết hợp cả 2 loại xét nghiệm và duy trì chúng đều đặn là vô cùng cần thiết. Hãy bảo vệ bản thân mình trước khi quá muộn nhé!
medlatec
946
Siêu âm thai 5D ở đâu Hà Nội chất lượng uy tín? Siêu âm thai 5D ở đâu Hà Nội là thắc mắc chung của rất nhiều mẹ bầu. Bởi đây là công nghệ siêu âm hiện đại hiện nay giúp kịp thời chẩn đoán được những bất thường, dị tật của thai nhi ngay từ những tháng đầu tiên của thai kỳ. 1. Lý do nên thực hiện siêu âm 5D Ra đời dựa trên sự kế thừa những ưu điểm nổi bật của kỹ thuật siêu âm 2D, 3D, 4D, bởi vậy công nghệ siêu âm 5D sở hữu những ưu điểm vượt trội, đồng thời khắc phục được tất cả những nhược điểm của những thế hệ siêu âm trước đó. Siêu âm 5d ở đâu là quan tâm của rất nhiều mẹ bầu Nếu như những kỹ thuật siêu âm thai trước đây chỉ dừng lại ở việc khảo sát hình thái ngoài của thai nhi mà không thể cho thấy các cấu trúc bên trong thì với siêu âm 5D điều này hoàn toàn có thể thực hiện được. Hình ảnh của siêu âm 5D là sự kết hợp của sự trộn hình của siêu âm 4D và siêu âm Doppler mang đến hình ảnh của các chuyển động chất lỏng như các dòng máu trong động mạch, tĩnh mạch. Cấu trúc hình khối trong siêu âm 5D sẽ được tự động phân tích thành các hình thường quy trong chẩn đoán thai nhi. Ngoài ra, hình ảnh mà siêu âm 5D cung cấp rất sắc nét và trực quan giúp phát hiện sớm các bệnh lý ở thai nhi, cho phép đánh giá cấu trúc tim thai nhi, tìm kiếm các rối loạn tiềm ẩn trong dòng chảy máu. Từ đó có thể phát hiện chính xác các dị tật bẩm sinh ngay từ những tháng đầu của thai kỳ. Đặc biệt với công nghệ siêu âm 5D, mẹ có thể nhìn được rõ nét khuôn mặt, dây rốn, bánh rau và các cấu trúc bộ phận của khác của bé ngay khi bé còn trong bụng mẹ. Thậm chí mẹ có thể nhìn thấy được các biểu cảm của bé như nhăn nhó, nhếch mép, bĩu môi… Độc đáo hơn nữa là mẹ còn có thể quan sát được đời sống của con trong túi ối. Hình ảnh của siêu âm 5D là sự kết hợp của sự trộn hình của siêu âm 4D và siêu âm Doppler Hình ảnh mà siêu âm 5D cung cấp rất sắc nét và trực quan giúp phát hiện sớm các bệnh lý ở thai nhi Hình ảnh mà siêu âm 5D cung cấp rất sắc nét và trực quan giúp phát hiện sớm các bệnh lý ở thai nhi
thucuc
462
Tìm hiểu nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng dải tần hẹp (NBI) Cùng với sự phát triển của y học hiện đại, kỹ thuật nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng với dải tần ánh sáng hẹp (NBI) đã tạo nên được bước đột phá trong sàng lọc và chẩn đoán ung thư đường tiêu hóa ở giai đoạn sớm và rất sớm. 1. Kỹ thuật nội soi dải tần ánh sáng hẹp NBI là gì? Nội soi dạ dày tá tràng thực quản với dải tần hẹp NBI (Narrow Banding Imaging) là kỹ thuật có sử dụng bộ lọc R/G/B filter và loại ánh sáng đơn sắc, dựa trên nguyên lý là sử dụng bộ phân tích xử trí ánh sáng với hai bước sóng 415nm (415 ± 30nm) và 540nm (540 ± 30nm) và hệ thống kính lọc.Kỹ thuật này mang đến hình ảnh có khả năng phân biệt rõ hơn về một số đặc điểm, đặc thù cụ thể giữa tổ chức bệnh lý và tổ chức bình thường, các mức độ khác nhau ở niêm mạc và tăng độ tương phản trên bề mặt biểu mô của mạng mao mạch dưới niêm mạc để đưa ra hình ảnh chẩn đoán chính xác hơn trong chẩn đoán bệnh lý thực quản, dạ dày, tá tràng ở người bệnh nghi ngờ ung thư đường tiêu hóa.Thông qua kỹ thuật nội soi dải tần ánh sáng hẹp NBI, các bác sĩ sẽ dễ dàng phát hiện các điểm bất thường xảy ra tại dạ dày, các ổ viêm loét, loạn sản, dị sản, ung thư sớm. Khi tiến hành nội soi thực quản thì có thể phát hiện được bệnh thực quản Barrett do trào ngược, nguyên nhân gây ra bệnh ung thư thực quản.Khi tiến hành nội soi đại tràng, NBI giúp phát hiện các polyp và phân biệt polyp ác tính, lành tính hoặc các tổn thương dạng loét nghi ngờ ung thư, từ đó giúp cho việc đưa ra phác đồ điều trị được kịp thời và nâng cao chất lượng sống và tuổi thọ của người bệnh.Kỹ thuật nội soi dải tần ánh sáng hẹp NBI được đánh giá là phương pháp tốt nhất để giúp tầm soát ung thư đường tiêu hóa sớm nhất hiện nay. Kỹ thuật nội soi dải tần ánh sáng hẹp NBI được đánh giá là phương pháp tốt nhất để giúp tầm soát ung thư thực quản, dạ dày, tá tràng sớm nhất hiện nay 2. Đối tượng thực hiện kỹ thuật nội soi dải tần ánh sáng hẹp (NBI) Kỹ thuật nội soi dải tần ánh sáng hẹp NBI được chỉ định cho những đối tượng sau:Người bệnh bị nghi ngờ có bệnh lý dạ dày mà không có chống chỉ định;Người bị thiếu máu chưa rõ nguyên nhân;Nội soi tầm soát: Ung thư, Barett thực quản, hội chứng đa polyp...;Nội soi can thiệp: Lấy dị vật đường tiêu hóa, xuất huyết tiêu hóa, cắt polyp, cắt hớt niêm mạc điều trị ung thư sớm...;Chống chỉ định nội soi dải tần ánh sáng hẹp NBI với các trường hợp:Người bệnh trong tình trạng suy hô hấp;Người bệnh suy tim nặng;Người bệnh rối loạn tâm thần không hợp tác;Nghi ngờ hội chứng mạch vành cấp;Nghi ngờ phình, tách động mạch chủ;Tăng huyết áp chưa kiểm soát được;Nghi ngờ thủng tạng rỗng;Chống chỉ định tương đối với trường hợp tụt huyết áp HA tâm thu < 90mm. Hg. 3. Ưu và nhược điểm của kỹ thuật nội soi dải tần ánh sáng hẹp NBI 3.1 Ưu điểm. Không giống với kỹ thuật nội soi thông thường là sử dụng ánh sáng tự nhiên, kỹ thuật nội soi dải tần ánh sáng hẹp với hệ thống máy nội soi NBI (Narrow Band Imaging) kết hợp song hành 2 chế độ:Chế độ dải tần ánh sáng hẹp (NBI: Narrow Band Imaging) chỉ sử dụng ánh sáng với bước sóng 415nm và bước sóng 540nm cho phép nội soi NBI tập trung phân tích chi tiết hơn, kỹ lưỡng hơn và cho kết quả tốt hơn nội soi độ phân giải cao đối với các biến đổi hệ thống mao mạch nông nuôi dưỡng lớp niêm mạc và ở lớp bề mặt niêm mạc ống tiêu hóa. Kết quả nội soi NBI nhờ đó mà sẽ tốt hơn so với phương pháp nội soi độ phân giải cao thông thường;Chế độ nội soi với độ phân giải cao thông thường sử dụng ánh sáng tự nhiên có bước sóng dao động trong khoảng 400-700nm.Chính vì những ưu điểm nổi bật này mà kỹ thuật nội soi NBI đã được áp dụng chẩn đoán ung thư thực quản – dạ dày – đại trực tràng ở giai đoạn sớm và rất sớm. Ở giai đoạn này, người bệnh chỉ cần tiến hành nội soi ống mềm, kết hợp can thiệp điều trị cắt bỏ lớp niêm mạc ống tiêu hóa tổn thương là có thể chữa khỏi bệnh hoàn toàn.Kỹ thuật nội soi NBI mang đến hiệu quả điều trị tốt, thời gian sống sau điều trị của bệnh nhân dài hơn với chất lượng cuộc sống tốt hơn. Người bệnh ung thư đường tiêu hóa hoàn toàn không cần phải điều trị phối hợp thêm bằng các phương pháp khác như xạ trị, hóa trị... 4. Quy trình nội soi dải tần ánh sáng hẹp (NBI) Quy trình nội soi dải tần ánh sáng hẹp (NBI) được thực hiện như sau:Bước 1: Kiểm tra hồ sơ bệnh án;Bước 2: Kiểm tra người bệnh và giải thích về kỹ thuật, ưu điểm và các biến chứng có thể xảy ra;Bước 3: Thực hiện quá trình nội soi:Lắp monitor theo dõi bệnh nhân theo chỉ định của bác sĩ nội soi;Tiến hành nội soi theo quy trình chuẩn quan sát thực quản, niêm mạc dạ dày hành tá tràng và tá tràng, để chế độ NBI quan sát kỹ các tổn thương nghi ngờ;Bác sĩ nội soi ra y lệnh chụp ảnh minh họa tổn thương và y lệnh làm xét nghiệm test H.pylori hoặc sinh thiết nếu cần thiết;Theo dõi toàn trạng người bệnh trong toàn bộ quá trình thực hiện kỹ thuật;Đánh và in kết quả sau khi kết thúc; 5. Kỹ thuật nội soi dải tần ánh sáng hẹp NBI (Narrow Banding Imaging - NBI) đã tạo nên tiếng vang lớn, là một bước đột phá đối với sàng lọc và chẩn đoán ung thư thực quản, ung thư dạ dày tá tràng, đại tràng, trực tràng ở giai đoạn sớm và rất sớm. Với những hình ảnh nội soi có độ tương phản và độ phân giải cao, các bác sĩ sẽ dễ dàng phát hiện những thay đổi nhỏ về màu sắc, hình thái của tổn thương ung thư và tiền ung thư ở người bệnh mà nội soi thông thường khó phát hiện để kịp thời đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, ngăn ngừa biến chứng. Người bệnh sẽ được thụ hưởng chất lượng dịch vụ chuyên nghiệp và chất lượng chẩn đoán, điều trị tốt nhất hiện nay. Với các ca tán sỏi, thoát vị bẹn, khách hàng đi làm được luôn sau 1 ngày xuất viện.Hạn chế sử dụng kháng sinh, giảm nguy cơ tác dụng phụ, tiết kiệm chi phí, người bệnh không bị lo lắng, sợ hãi khi tiêm truyền kháng sinh và theo dõi sau dùng thuốc.Tỷ lệ hồi phục đạt 90%, tái nhập viện 0%, nhiễm trùng sau mổ 0%.Chương trình Chăm sóc phục hồi sớm sau phẫu thuật chăm sóc toàn diện bệnh nhân trước, trong và sau phẫu thuật, giúp giảm thời gian nằm viện, nâng cao chất lượng điều trị và giảm chi phí; hạn chế tỉ lệ biến chứng. ERAS đã được chứng minh rút ngắn thời gian lưu viện trung bình từ 8-10 ngày xuống còn 3-4 ngày. Khi khách hàng nhập viện điều trị đều được bảo lãnh và làm bồi thường ngay tại viện. Tiết kiệm rất nhiều thời gian và công sức của khách hàng.Các ưu điểm khác: Trang thiết bị hiện đại; Chất lượng dịch vụ theo tiêu chuẩn quốc tế; Bác sĩ trình độ cao; Người bệnh không cần người thân đi theo chăm sóc vì được bác sỹ điều dưỡng chăm sóc tận tình, chu đáo... Nội soi dạ dày có đau không - Xem ngay để biết
vinmec
1,401
Lợi ích của Pembrolizumab với bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn não Khi ung thư phát sinh ở một cơ quan trong cơ thể và lan tới cơ quan khác thì gọi là di căn. Ung thư phổi di căn não là khi ung thư phổi nguyên phát đã tạo ra một hay nhiều khối ung thư thứ phát trong não.Khoảng 20 đến 40% người mắc bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ sẽ tiếp tục phát triển di căn não tại một thời điểm trong thời gian bệnh. Ngoài ra các vị trí khác thường di căn là:Tuyến thượng thận.Xương.Gan.Phổi hoặc hệ hô hấp khác. 1. Ung thư phổi di căn não như thế nào? Có 2 loại ung thư phổi khác nhau:Ung thư phổi tế bào nhỏ, chiếm khoảng 10-15 % của tất cả các bệnh ung thư phổi.Ung thư phổi không tế bào nhỏ, chiếm khoảng 80- 85 % tất cả các bệnh ung thư phổi.Ung thư phổi chủ yếu di căn sang các bộ phận khác của cơ thể thông qua các mạch bạch huyết và mạch máu.Mặc dù ung thư phổi dễ dàng di căn qua các mạch bạch huyết, nhưng nó thường mất khoảng thời gian dài cho đến khi ung thư di căn thứ phát. Với các mạch máu, ung thư thường khó xâm nhập hơn. Tuy nhiên, khi đã xâm nhập, ung thư di căn lại lây lan nhanh chóng.Nói chung, di căn qua các tế bào máu sẽ có tiên lượng xấu trong khoảng thời gian ngắn, và di căn qua các tế bào bạch huyết sẽ có tiên lượng xấu về lâu dài. Thông qua mạch máu, ung thư phổi sẽ di căn sang các bộ phận khác 2. Triệu chứng của ung thư phổi di căn não Nếu bạn được chẩn đoán mắc bệnh ung thư phổi, thì cần đặc biệt chú ý đến các triệu chứng di căn não, bao gồm:Giảm trí nhớ, sự tập trung và nhận thức.Đau đầu do phù não.Liệt.Buồn nôn và nôn.Mất thăng bằng.Khó nói.Tê bì.Cảm giác ngứa ran.Co giật. Giảm trí nhớ là một trong những triệu chứng của ung thư phổi di căn lên não 3. Làm thế nào để phát hiện ung thư phổi di căn não? Để sàng lọc ung thư di căn não, các bác sĩ thường sử dụng các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh như:MRI.Chụp CT/scan.Đôi khi bác sĩ có thể lấy sinh thiết để xác định xem có tế bào ung thư ở não hay không 4. Phương pháp điều trị ung thư phổi di căn não Các loại điều trị chính cho ung thư di căn não là:Phẫu thuật: Phẫu thuật có thể là điều trị bước đầu cho di căn não nếu:Khối u tại não đơn độc.bệnh tại các vị trí khác được kiểm soát.Bệnh nhân có sức khỏe tốt, đủ để trải qua ca phẫu thuật.Xạ trị toàn não: Bác sĩ có thể đề nghị xạ trị toàn bộ não nếu có một vài khối u.Xạ phẫu: Phương pháp điều trị này là một liệu pháp xạ trị liều cao nhắm vào khối u não và thường được sử dụng ở những bệnh nhân có ít khối u hơn, kích thước nhỏ.Liệu pháp miễn dịch và điều trị đích: Các phương pháp điều trị mới hơn, như liệu pháp miễn dịch và các điều trị đích có thể vượt qua hàng rào máu não, có thể được khuyến cáo là phương pháp điều trị bổ sung. Phẫu thuật có hiệu quả lớn trong việc điều trị ung thư 5. Lợi ích của Pembrolizumab trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn não Hệ thống miễn dịch của cơ thể có chức năng nhận diện và tiêu diệt tế bào lạ. Tuy nhiên một số tế bào ung thư lại có khả năng khiến hệ thống miễn dịch không thể nhận diện để tiêu diệt được.Điều trị bằng thuốc miễn dịch Keytruda (pembrolizumab) được chứng minh có thể “vô hiệu hóa” khả năng này của tế bào ung thư, từ đó giúp tế bào miễn dịch nhận diện sự tấn công tế bào ung thư và tiêu diệt chúng.Thuốc miễn dịch Keytruda chỉ tiêu diệt các tế bào ác tính mà không ảnh hưởng những tế bào bình thường. Nhờ đó, liệu pháp này giúp giảm tối đa các tác dụng phụ không mong muốn, đồng thời cải thiện kết quả điều trị. Mặt khác, điều trị bằng Keytruda có tỷ lệ đáp ứng cao hơn hẳn so với hóa chất điều trị ung thư thông thường. Bệnh nhân cao tuổi hay bệnh đã tiến triển nặng như ung thư di căn,.. vẫn có thể hy vọng vào Keytruda.Một nghiên cứu tiến hành trên 239 bệnh nhân đã được điều trị tại Đại học Pennsylvania trong khoảng thời gian 2013-2017 và tất cả đều được chẩn đoán mắc NSCLC di căn. Trong số này có 28% bệnh nhân đã có di căn não. Kết quả được nhóm nghiên cứu trình bày tại Hiệp hội quốc tế về Nghiên cứu ung thư phổi (IASLC) 2019 ở Bắc Mỹ, cho thấy bệnh nhân bị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) di căn não được sử dụng pembrolizumab (Keytruda) có tỷ lệ sống còn lớn hơn so với những người không sử dụng.Kết quả của nghiên cứu: với thời gian theo dõi trung bình là 15 tháng.Giữa các nhóm di căn não và các nhóm không di căn não, không có sự khác biệt về PFS trung vị (9.0 so với 7.9 tháng; HR, 0.93, P = .7) và OS (18 so với 21 tháng; HR, 1.03, P = .8).Các nhà nghiên cứu rút ra kết luận qua nghiên cứu rằng di căn não không nên được coi là chống chỉ định với liệu pháp miễn dịch mặc dù bị loại khỏi các thử nghiệm lâm sàng, và Pembrolizumab đơn trị hay kết hợp với hóa trị đã cho thấy cải thiện thời gian sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ trên nhóm bệnh nhân này.net. XEM THÊM:Biểu hiện của ung thư di căn não. Các biện pháp điều trị ung thư phổi. Liệu pháp miễn dịch ở bệnh nhân cao tuổi mắc ung thư phổi Cứu sống người bệnh ung thư phổi bằng thuốc đích thế hệ mới
vinmec
1,051
Bệnh vôi hóa gan có nguy hiểm không? Nốt vôi hóa gan là hệ quả của một tổn thương viêm mạn tính, do sỏi nhỏ hình thành ở đường mật, lắng đọng sắc tố mật hoặc xác giun chết. Vôi hóa gan có thể để lại những biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng xấu đến gan và sức khỏe tổng thể của người mắc hội chứng này. 1. Vôi hóa gan là gì? Vôi hóa gan là một tổn thương gan mãn tính, nhưng còn khá lạ lẫm với nhiều người. Xét về bản chất thì đây không phải là bệnh lý, mà chỉ là một vết sẹo do viêm, áp xe hoặc nhiễm các loại ký sinh trùng ở lá gan. Những tổn thương này làm tích tụ nhiều hạt sỏi nhỏ, dần dần bị vôi hóa cứng và đọng lại trong đường mật. Khi đó, gan không thể thực hiện được chức năng thải độc vốn có, đồng thời cặn sỏi cũng không thể thoát được ra ngoài cơ thể.Một số nguyên nhân chủ yếu gây ra tình trạng vôi gan bao gồm:Viêm tế bào nhu mô gan. Viêm gan do sỏi tuyến mật hoặc lắng đọng sắc tố mật. Viêm gan do rượu bia và chất kích thích. Có xác giun hoặc ký sinh trùng chết trong lá gan. Thuốc điều trị lao chuyển hoá ở gan, tích tụ lâu dần sẽ hình thành những nốt vôi hóa gan. Gan nhiễm mỡ hoặc nhiễm độc lâu ngày. Khối u gan gây tích tụ canxi, lâu ngày dẫn đến vôi hóa. Trẻ sơ sinh có mẹ bị nhiễm trùng tử cung trong quá trình mang thai hoặc sau khi sinh...Những căn nguyên được liệt kê bên trên sẽ tạo ra vết sẹo xơ gan và vôi hóa mô gan sau khi hoại tử tại chỗ. Chụp X-quang hoặc siêu âm có thể giúp phát hiện tình trạng này. Gan nhiễm mỡ là nguyên nhân gây ra vôi hóa gan 2. Bệnh vôi hóa gan có nguy hiểm không? Nhìn chung, bệnh vôi hóa gan có nguy hiểm không sẽ tùy thuộc vào giai đoạn và mức độ bệnh, cũng như kích thước các nốt vôi hóa. Vì vậy, việc thăm khám và chẩn đoán phát hiện sớm là rất cần thiết.Giai đoạn đầu khi nốt vôi hóa gan còn nhỏ thường không biểu hiện triệu chứng rõ ràng bên ngoài, khá lành tính, nên cũng ít xuất hiện biến chứng nguy hiểm. Lúc này, gan vẫn hoạt động tốt vì chức năng gan không bị ảnh hưởng nhiều, sức khỏe cơ thể vẫn được đảm bảo.Tuy nhiên, khi nốt vôi hóa gan lớn hơn, bệnh nhân có thể phải trải qua cảm giác đau nhức khu vực mạn sườn phải. Nguyên nhân là bởi tình trạng viêm tắc tuyến mật trong gan, hay nốt vôi hóa lớn chèn ép lên các dây thần kinh và mô gan. Cảm giác đau nhức sẽ tăng lên nếu bệnh nhân vận động mạnh và thường xuyên.Ngoài ra, vôi hóa gan trở nặng còn có thể khiến người bệnh:Sốt cao, rét run, đôi khi bị co giật. Vàng da và/hoặc niêm mạc mắt. Rối loạn tiêu hoá do các nốt vôi làm tắc đường mật. Trầm trọng hơn là ứ mật mãn tính hoặc dẫn tới xơ gan mật.Về lâu dài, vôi hóa gan ở thể nặng thường gây viêm gan mạn tính, có nguy cơ tiến triển thành xơ gan, thậm chí là ung thư gan. 3. Điều trị vôi hóa gan Việc điều trị khác nhau sẽ khác nhau tùy vào từng giai đoạn tiến triển của bệnh.Khi gan bị vôi hóa nhẹ, các nốt vôi sẽ nhỏ và thường không gây nguy hiểm đến sức khỏe, cũng như không có biểu hiện rõ ràng. Nếu xét nghiệm chức năng gan cho thấy vẫn hoàn toàn bình thường thì người bệnh có thể yên tâm, không cần điều trị bằng thuốc hay phẫu thuật. Thay vào đó, cần chú ý sinh hoạt điều độ, lành mạnh theo hướng dẫn của bác sĩ. Cần xét nghiệm chức năng gan trước khi tiến hành điều trị Trong trường hợp vôi hóa gan nặng, đã biểu hiện triệu chứng khó chịu và ảnh hưởng lớn đến chức năng gan thì cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Nếu nghiêm trọng hơn, người bệnh có thể cần đến phẫu thuật để cắt bỏ nốt vôi hóa gan, phòng ngừa biến chứng nguy hiểm. 4. Phòng ngừa vôi hóa gan Hiện không có loại thuốc nào có tác dụng làm tan các nốt vôi hóa gan. Bệnh nhân chỉ có thể phòng tránh và kìm hãm sự phát triển kích thước của nốt vôi hóa bằng lối sống khoa học. Cụ thể, người bị vôi hóa gan cần chủ động quan tâm và chăm sóc sức khỏe bằng cách:Tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh. Người bệnh cần hạn chế sử dụng thực phẩm chứa nhiều cholesterol (như: thịt nội tạng, mỡ động vật, thịt đỏ, lòng đỏ trứng...) nhằm giảm nguy cơ lắng đọng sắc tố mật và hình thành sỏi mật. Nên ăn đủ chất, đa dạng thực đơn với thịt trắng (như: thịt gà, cá), tăng cường rau xanh và hoa quả tươi giàu vitamin. Lưu ý, không ăn khuya, ăn đêm, hoặc ăn quá no để không khiến gan hoạt động quá sức.Không thức khuya, ngủ đủ giấcĐảm bảo ngủ 7 - 8 tiếng mỗi đêm, không thức khuya để tránh ảnh hưởng đến đồng hồ sinh học và bỏ lỡ thời gian thải độc của các cơ quan, nhất là gan. Thời gian thải độc của gan là từ 23h đêm đến 1h sáng, do đó bạn cần ngủ say trước thời gian này để gan thực hiện đúng chức năng vốn có.Không uống rượu bia, sử dụng chất kích thích. Một trong những nguyên nhân chính gây viêm gan là do các chất có trong rượu bia, thuốc lá. Những tác nhân xấu này khiến lá gan phải hoạt động quá sức, đến nỗi không thể giải hết độc tố và suy yếu dần.Thường xuyên tập thể dục. Những bộ môn như yoga và thiền không chỉ giúp nâng cao sức khỏe tinh thần, giảm stress, mà còn tăng cường thể lực, đồng thời bảo vệ gan khỏi vôi hóa hay những bệnh lý nguy hiểm khác như: viêm gan, xơ gan, ung thư gan...Uống nhiều nước. Ngoài nước lọc, bệnh nhân cũng có thể thường xuyên uống trà atiso hoặc nhân trần. Đây là những loại thảo dược có tác dụng nhuận mật, giảm nguy cơ hình thành sỏi mật - nguyên nhân dẫn tới tắc tuyến mật và vôi hóa gan. Uống nhiều nước giúp phòng ngừa vôi hóa gan Tẩy giun sán. Việc tẩy giun định kỳ 6 tháng một lần sẽ giúp bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa nói chung, được các bác sĩ khuyến khích thực hiện, ngay cả đối với người khỏe mạnh bình thường, không bị vôi hóa gan.Khám sức khỏe định kỳ. Khám sức khỏe định kỳ là việc làm rất cần thiết, giúp phát hiện sớm những bệnh nguy hiểm, cũng như tầm soát các nguy cơ ung thư để có hướng kiểm soát và điều trị kịp thời.Vôi hóa gan là tình trạng ít được nhắc đến trong các bệnh về gan nên còn lạ lẫm với nhiều người. Nhìn chung, bệnh vôi hóa gan có nguy hiểm không sẽ tùy thuộc vào mức độ bệnh nặng hay nhẹ, các nốt vôi hóa nhỏ hay lớn. Tuy không gây ảnh hưởng quá nghiêm trọng đến sức khoẻ, nhưng người bị vôi hóa gan vẫn cần hiểu rõ nguyên nhân và cách kiểm soát bệnh, từ đó có hướng bảo vệ sức khỏe tốt hơn, tránh được nguy cơ xảy ra biến chứng khi bệnh tiến triển nặng. Chức năng của gan đối với cơ thể
vinmec
1,316
Nhóm thực phẩm có lợi và có hại nhất cho người thiếu máu cơ tim Để đảm bảo đúng chế độ ăn kiêng cần thiết, bài viết sẽ điểm qua các nhóm thực phẩm tốt nhất để bạn có thể yên tâm mà không cần quá suy nghĩ về việc mắc bệnh cơ tim ăn gì trong tương lai nữa. 1. Tổng quan về chế độ ăn kiêng cho người thiếu máu cơ tim Chế độ ăn uống trong bệnh thiếu máu cơ tim biểu hiện khá rõ qua quá trình bệnh lý, từ giai đoạn hình thành các mảng xơ vữa, chức năng nội mô thay đổi, tăng nguy cơ tạo huyết khối và quá trình viêm.Chế độ ăn kiêng hỗ trợ điều trị thiếu máu cơ tim thường tập trung vào mục đích giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch bằng cách khuyến khích mọi người ăn thực phẩm chống viêm, có lợi cho tim mạch càng sớm càng tốt. Đối với những người mắc bệnh thiếu máu cơ tim, mọi người nên đặt chế độ ăn kiêng đủ chất và phù hợp làm yếu tố quan trọng nhất 2. Hướng dẫn chế độ dinh dưỡng cho người bệnh thiếu máu cơ tim Nếu bạn vẫn còn thắc mắc về việc thiếu máu cơ tim nên ăn gì, thì theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), dưới đây sẽ là những nhóm thực phẩm an toàn mà bạn có thể áp dụng vào bữa ăn hằng ngày ngay từ hôm nay. 2.1 Nhóm thực phẩm có lợi Hoa quả và rau củ Chế độ “ăn cầu vồng” là một trong những cách tốt nhất để bạn có thể nhớ và tiêu thụ nhiều loại hoa quả và rau củ có màu sắc khác nhau mỗi ngày. Các chất chống oxy hóa tự nhiên có trong nhóm thực phẩm này cũng là cách trị thiếu máu cơ tim đơn giản nhất mà bạn có thể chủ động thay đổi.Một số nhóm hoa quả và rau củ cầu vồng tiêu biểu:● Táo● Việt quất● Bông cải xanh● Cam● Tiêu● Các loại rau lá xanh● Cà chua Dầu cá Dầu cá hoặc các loại cá giàu omega-3 có đặc tính chống viêm rất tốt và giúp cải thiện sức khỏe của người bị thiếu máu cơ tim. Các loại cá có nhiều axit béo omega-3 bao gồm:● Cá hồi● Cá tuyết đen● Cá thu● Cá trích● Cá mòi● Cá ngừ vây xanh Các loại ngũ cốc nguyên hạt Hãy thay thế dần các loại ngũ cốc tinh chế bằng ngũ cốc nguyên hạt vì chúng chứa nhiều chất xơ có lợi hơn, giúp giảm nguy cơ mắc bệnh thiếu máu cơ tim từ sớm. Những nhóm thực phẩm chứa ngũ cốc nguyên hạt cơ bản là:● Bánh mì nguyên hạt● Mì ống nguyên chất● Yến mạch● Gạo lức● Các loại quả hạt có vỏ cứng, hạt và cây họ đậu Ngũ cốc nguyên hạt cho mỗi buổi sáng là lựa chọn tốt nhất cho bệnh thiếu máu cơ tim Thực phẩm từ sữa ít béo Các loại thực phẩm từ sữa, thịt và trứng là nguồn cung cấp chất béo bão hòa và cholesterol chính. Hãy lập kế hoạch ăn kiêng mới để loại bỏ các nhóm thực phẩm này và thay vào đó bằng các sản phẩm khác như:● Sữa tách béo hoặc 1% béo● Sữa chua không béo, sữa chua ít béo● Phô mai ít béo hoặc giảm béo Thịt nạcĐặc biệt với những người mắc bệnh thiếu máu cơ tim, thịt nạc sẽ là lựa chọn tốt nhất cho các bữa ăn hằng ngày để cắt giảm chất béo bão hòa và các chất khác làm tăng cholesterol có trong thịt đỏ và thịt chế biến sẵn. Các loại thịt nạc không qua chế biến bao gồm:● Thịt gia cầm không da● 90% hoặc 95% thịt gà nạc xay nhuyễn. Uống nước đầy đủ. Chỉ cần uống nước đầy đủ mỗi ngày sẽ giúp bạn có thêm năng lượng, chuyển hóa chất và giảm sự thèm ăn trong ngày. Các nghiên cứu cho rằng mọi người nên uống khoảng 1 đến 2 lít nước mỗi ngày, tuy nhiên với bệnh thiếu máu cơ tim thì người bệnh có thể tham khảo ý kiến từ bác sĩ trước để có điều chỉnh thích hợp với hiện trạng của bản thân. 2.2 Nhóm thực phẩm cần hạn chế tối đa Thịt đỏ và thịt chế biến Thịt đỏ là nguồn cung cấp chất béo bão hòa rất có hại cho người mắc bệnh thiếu máu cơ tim. Theo một số nghiên cứu, thay thế thịt đỏ hoặc thịt chế biến sẵn bằng protein thực vật có thể giúp giảm nguy cơ mắc các biến chứng về tim mạch. Các loại protein thực vật bao gồm các loại đậu, ngũ cốc nguyên cám/nguyên hạt, hạt và thực phẩm chế biến từ đậu nành. Thực phẩm và thức uống có đường Không chỉ cần quan tâm đến việc bệnh thiếu máu cơ tim ăn gì, bạn cũng phải hạn chế tất cả thức uống có chứa đường – đặc biệt là nước ngọt và nước tăng lực. Hiệp hội AHA cũng khuyến nghị nên hạn chế lượng calo từ đường bổ sung không quá 10% mỗi ngày. Nếu theo chế độ ăn 2.000 calo, con số này tương đương với 200 calo, hoặc 12 muỗng cà phê đường mỗi ngày. Thực phẩm chế biến sẵn Thực phẩm chế biến sẵn thường có khá nhiều thành phần không có lợi cho sức khỏe tim mạch dù ở lượng ít hay nhiều đi nữa. Một số chất không tốt cho người bệnh bao gồm:● Lượng đường cao● Lượng muối cao● Chất béo chuyển hóa● Chất béo bão hòa● Phụ gia và màu thực phẩm Thức uống có cồn Kế hoạch ăn kiêng cho người mắc bệnh thiếu máu cơ tim gần như cần tiêu thụ rất ít hoặc hoàn toàn cắt thức uống có cồn. Dù không thể cắt giảm hoàn toàn, tuy nhiên bạn có thể giảm đến mức tối thiểu ở việc không uống quá một ly mỗi ngày đối với nữ giới và không quá hai ly mỗi ngày đối với nam giới. Trong thời gian điều trị thiếu máu cơ tim, nên giảm tối thiểu việc sử dụng các loại thức uống có cồn Muối Việc hấp thụ quá nhiều muối sẽ dẫn đến cao huyết áp và các vấn đề về tim mạch kèm theo. Thay vào đó, hãy làm quen với các gia vị mang tính tự nhiên và thảo mộc để tăng hương vị các món ăn tốt nhất.Không chỉ dừng lại ở việc chữa bệnh thiếu máu cơ tim cần ăn gì, người bệnh cũng có thể điều chỉnh lượng nạp calo cũng như cường độ tập thể dục để đạt được mức cân nặng mà bác sĩ yêu cầu. Kết hợp giữa lối sống lành mạnh cùng chế độ ăn kiêng thích hợp sẽ giúp giảm nguy cơ phát triển bệnh tim, thiếu máu cơ tim và tiểu đường trong tương lai.
vinmec
1,159
Giá tầm soát ung thư phổi bao nhiêu, thực hiện ở đâu uy tín, chất lượng Tại Việt Nam, ở đối tượng là nam giới thì ung thư phổi là căn bệnh ung thư chiếm tỷ lệ tử vong cao nhất. Tuy nhiên ung thư phổi không phải là “vô phương cứu chữa” nếu phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Để phát hiện ung thư sớm bạn nên tiến hành xét nghiệm tầm soát ung thư phổi định kỳ. Nhưng giá tầm soát ung thư phổi là bao nhiêu, nên thực hiện ở đâu uy tín, cho kết quả chính xác? 1. Một số thông tin về ung thư phổi và tầm quan trọng của việc tầm soát ung thư phổi Thông tin cơ bản về ung thư phổi Theo một điều tra nhỏ đã chỉ ra rằng Việt Nam là đất nước có tỷ lệ người dân mắc bệnh ung thư phổi cao, và ung thư phổi là căn bệnh ung thư đứng đầu trong danh sách 10 loại ung thư đối với con người. Từ đó có thể thấy tỷ lệ bệnh nhân mắc bệnh rất là cao, vì thế bạn không thể chủ quan với căn bệnh này. Trong những năm gần đây trên thế giới và tại Việt Nam, căn bệnh ung thư phổi đang có xu hướng tăng nhanh. Trong đó tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn nhiều so với nữ giới. Căn bệnh ung thư phổi lại rất “trớ trêu” đó là nó sẽ không gây ra triệu chứng rõ rệt cho đến khi bệnh phát triển ở giai đoạn cuối, không có khả năng chữa khỏi. Đó là lý do những người phát hiện bệnh muộn, ở giai đoạn cuối thường không thể chữa trị, dẫn tới tỷ lệ tử vong cao. Một số lý do phổ biến khiến cho người bệnh phát hiện bệnh muộn là do tâm lý ngại bệnh, bận rộn với công việc, chủ quan với sức khỏe, không quan tâm tới việc kiểm tra sức khỏe định kỳ dẫn đến bệnh lý ngày càng phát triển nặng hơn. Tầm quan trọng của việc tầm soát ung thư phổi Tầm soát ung thư phổi giúp cho người bệnh phát hiện bệnh sớm, kịp thời điều trị giúp tăng tỷ lệ sống sót. Dù hiện nay y học đã phát triển nhưng nếu phát hiện bệnh muộn thì người bệnh có tỷ lệ sống sót rất thấp. Ngoài ra nếu ung thư phổi được phát hiện sớm thì quá trình điều trị và khả năng phục hồi sẽ dễ dàng hơn nhiều. Chính vì vậy mà việc tầm soát ung thư phổi rất quan trọng, hãy chủ động ý thức bảo vệ sức khỏe của mình. 2. Những nguyên nhân gây ra căn bệnh ung thư phổi Dưới đây là một số nguyên nhân chính gây ra căn bệnh ung thư phổi: Hút thuốc Hiện nay đa số các bệnh nhân bị mắc bệnh ung thư phổi là do hút thuốc lá, đây là tác nhân chính gây ra bệnh. Theo một nghiên cứu đã chỉ ra rằng ở trong khói thuốc lá có chứa đến 73 chất gây ung thư đã biết, chính vì thế mà tỷ lệ nam giới hút thuốc lá bị bệnh ung thư phổi cao hơn so với nữ giới. Ngoài ra hiện nay ngoài thuốc lá truyền thống thì các loại thuốc lá điện tử cũng có thể gây ra ung thư phổi nếu bạn sử dụng nhiều và thường xuyên. Không chỉ người hút thuốc mà những người hít phải khói thuốc lá cũng có nguy cơ cao mắc bệnh. Các bệnh phổi Người mắc các bệnh về phổi như lao cũng làm gia tăng nguy cơ bị ung thư phổi. Bởi khi mắc bệnh lao thì phổi của người bệnh sẽ để lại sẹo, và ung thư phổi sẽ phát triển ở những vùng bị sẹo đó. 3. Giá tầm soát ung thư phổi bao nhiêu? Thực hiện tầm soát ung thư phổi là cách giúp bạn bảo vệ sức khỏe của mình. Chính vì thế giá tầm soát ung thư phổi bao nhiêu tiền là câu hỏi được nhiều người quan tâm đặt ra. Bởi vì giá khi thực hiện tầm soát ung thư phổi còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, có thể kể đến như: Phụ thuộc vào gói tầm soát khách hàng lựa chọn Khi thực nghiệm xét nghiệm tầm soát ung thư phổi sẽ có các gói cơ bản và nâng cao dành cho đối tượng cả nam và nữ. Ở gói cơ bản bệnh nhân sẽ chỉ được thực hiện những xét nghiệm thông thường, khám tổng quát và chụp X - quang phổi, chính vì vậy mà giá tầm soát ung thư phổi ở gói này sẽ rẻ hơn. Còn đối với gói tầm soát ung thư phổi nâng cao, ngoài các xét nghiệm, kiểm tra cơ bản ra thì các bác sĩ sẽ tiến hành thực hiện một số kĩ thuật cao hơn như chụp CT phổi liều thấp, giúp phát hiện bệnh kỹ hơn, cho kết quả chính xác hơn, và đương nhiên giá sẽ cao hơn. Khách hàng có thể cân nhắc, lựa chọn địa chỉ có giá cả phù hợp, tuy nhiên vẫn cần lưu ý đảm bảo an toàn, chất lượng. Dùng thuốc cản quang Khi thực hiện tầm soát ung thư phổi nếu cần thiết bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân sử dụng thuốc cản quang. Thuốc cản quang giúp cho việc phát hiện bệnh chính xác hơn, bác sĩ có thể nhìn hình ảnh rõ hơn. Và trong trường hợp sử dụng thuốc cản quang thì giá tầm soát ung thư phổi sẽ cao hơn so với không sử dụng. Phụ thuộc vào những yếu tố trên mà sẽ có mức giá chính xác. 4. Đến với chúng tôi khách hàng sẽ nhận được những lợi ích sau: Được thực hiện gói tầm soát ung thư phổi bài bản, trả về kết quả chính xác trong thời gian nhanh chóng. Được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ giỏi, chuyên môn cao, giàu kinh kinh nghiệm. Các bác sĩ sẽ đưa ra những tư vấn chuyên sâu cho khách hàng để hiểu được tầm nguy hiểm của bệnh lý và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Chúng tôi còn tiếp nhận bảo lãnh viện phí cho khách hàng có thẻ bảo hiểm y tế của nhiều công ty khác nhau.
medlatec
1,059
Đau nửa đầu sau gáy và chóng mặt cảnh giác bệnh sau Nhiều người có biểu hiện đau nửa đầu sau gáy và chóng mặt nhưng chủ quan bỏ qua dấu hiệu cảnh báo sức khỏe này, và rồi phải đối diện với rất nhiều biến chứng nguy hiểm. Để tìm hiểu đây là “tín hiệu” của bệnh gì, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp. 1. Nguyên nhân gây đau đầu sau gáy và chóng mặt 1.1 Thiếu máu não – nguyên nhân gây đau nửa đầu sau gáy và chóng mặt Dòng máu lưu thông lên não kém khiến não bộ không đủ máu và dưỡng chất để hoạt động bình thường gây ra cơn đau đầu và chóng mặt. Nguyên nhân gây thiếu máu não có thể do rất nhiều yếu tố nhưng hiện nay chủ yếu là do thoát vị đĩa đệm cột sống cổ, thoái hóa cột sống cổ, stress,… Đau đầu, chóng mặt do thiếu máu não là một hiện tượng rất phổ biến 1.2 Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ Đĩa đệm bị thoát vị gây chèn ép các dây thần kinh cổ, cản trở dòng máu lưu thông lên não gây tình trạng đau, nhức mỏi cổ, vai, gáy và đau đầu. Thoát vị đĩa đệm có thể do chấn thương vùng đĩa đệm do tai nạn, bê vác vật nặng quá mức, tuổi tác, hoạt động và làm việc sai tư thế trong thời gian dài gây ra. 1.3 Thoái hóa đốt sống cổ Khi đốt sống cổ bị thoái hóa khiến dòng máu lưu thông lên não cũng bị kém dần, chèn ép các dây thần kinh ở khu vực xung quanh gây các cơn đau mỏi cổ vai gáy, đau đầu. Bệnh này có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm chèn ép rễ thần kinh, gây tổn thương lỗ liên hợp, rối loạn tiền đình. Thậm chí bệnh nặng có thể làm mất cảm giác phản xạ, teo cơ, liệt cứng người hoặc tàn phế suốt đời. 1.4 Tăng huyết áp Đây là tình trạng khá phổ biến hay gặp ở những người trên 50 tuổi, người mắc các bệnh lý về tim mạch. Khi áp lực dòng máu lên thành động mạch lớn, gây ra một số vấn đề về sức khỏe như đau đầu sau gáy, chóng mặt, vã mồ hôi, ù tai, mất ý thích, thậm chí đột quỵ. 1.5 U não nguyên nhân gây đau nửa đầu sau gáy và chóng mặt Cơn đau đầu do u não thường xuất hiện sau gáy, kèm theo một số dấu hiệu như nôn, buồn nôn, sợ ánh sáng, rối loạn ý thức, thị lực giảm, có thể liệt chi thể, liệt dây thần kinh sọ não khi u não ở giai đoạn nặng hơn. Dù là u não lành tính hay ác tính đều khiến não bị tổn thương và có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Trường hợp này người bệnh cần được phát hiện sớm, chẩn đoán và có biện pháp can thiệp như mổ lấy khối u hoặc các biện pháp khiến khối u ngừng tiến triển và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. Khối u xuất hiện ở não tiến triển âm thầm có thể gây hiện tượng đau đầu, chóng mặt kéo dài. 1.6 Xuất huyết não Đây là tình trạng rất nguy hiểm khi máu tràn vào mô não và gây tổn thương não có thể khiến người bệnh rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nhận thức, liệt nửa người, đột quỵ. Biểu hiện của xuất huyết não là cơn chóng mặt và đau nửa đầu sau gáy ở mức độ dữ dội, không nói được, mặt méo xệch, miệng méo, vã mồ hôi, mất nhận thức nhanh chóng,… 1.7 Đau dây thần kinh chẩm Dây thần kinh chẩm là dây nối từ tủy sống đến da đầu nếu bị tổn thương làm xuất hiện các cơn đau đầu dữ dội, bắt đầu từ sau gáy, sau đó lan rộng lên phần trên phía da đầu, đau đằng sau mắt, cảm giác sợ ánh sáng, đau như bị đánh mạnh hoặc điện giật. Một số nguyên nhân khác: chấn thương vùng cổ, căng thẳng (stress), làm việc sai tư thế, thói quen sinh hoạt chưa đúng, lạm dụng chất kích thích,… 2. Bị đau nửa đầu sau gáy và chóng mặt có nguy hiểm không? Không nên chủ quan trước bất kỳ cơn đau nào, nhất là đau đầu vì đây có thể là “tín hiệu cảnh báo” cơ thể bạn đang gặp phải một số vấn đề nào đó về sức khỏe. Khi có biểu hiện đau đầu nửa sau gáy và chóng mặt, bạn nên chủ động đưa người bệnh đến chuyên khoa nội thần kinh để được thăm khám với bác sĩ đúng chuyên môn, tránh bệnh tiến triển nặng thành mạn tính và để phát hiện sớm, chẩn đoán đúng tình trạng bệnh, từ đó có biện pháp điều trị hiệu quả. Một số biến chứng nguy hiểm có thể đe dọa bạn từ triệu chứng đau đầu, chóng mặt là: – Đột quỵ – Tai nạn – Tàn phế – Suy giảm chất lượng sống – Suy giảm chất lượng công việc – Tử vong 3. Ai dễ bị cơn đau nửa đầu đằng sau gáy và chóng mặt làm phiền? Ai cũng có thể gặp phải tình trạng đau đầu sau gáy chóng mặt, không phân biệt giới tính nam hay nữ. Tuy nhiên, những đối tượng sau có khả năng mắc phải triệu chứng này cao hơn đó là: – Người lao động chân tay, đặc biệt là phải làm việc nặng ở vị trí như vùng cổ, vai, gáy. – Nhân viên văn phòng – Tài xế lái xe – Công nhân phải làm lâu ở một tư thế cố định, môi trường nhiều áp lực – Người lớn tuổi thường xuyên bị mất ngủ – Người hay lo âu, căng thẳng hoặc bị trầm cảm Dân văn phòng dễ bị đau nửa đầu sau gáy, chóng mặt. Hiện nay với sự hiện đại của các thiết bị máy móc y tế hiện đại như chụp cộng hưởng từ MRI, chụp cắt lớp vi tính MSCT đa dãy, …. quá trình chẩn đoán nguyên nhân của tình trạng đau nửa đầu sau gáy và chóng mặt đã trở nên nhanh chóng, chính xác hơn, tiết kiệm thời gian, công sức và chi phí cho người bệnh đồng thời vừa bảo vệ cơ thể bạn tránh khỏi những biến chứng nguy hiểm xảy ra. Do đó, đừng chần chừ, e ngại trước những biện pháp có thể giúp bạn bảo vệ sức khỏe của bạn tốt hơn.
thucuc
1,133
Chuyên gia chia sẻ những giải pháp bảo vệ tim mạch khỏe mạnh Giải pháp bảo vệ tim mạch là một trong những vấn đề được nhiều người quan tâm. Bởi đây được xem là căn bệnh gây tử vong cao ở cả nam và nữ giới. Vậy chúng ta cần làm gì để giảm thiểu tối đa các vấn đề về tim mạch? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn trở thành người cố vấn sức khỏe tin cậy cho chính bản thân và gia đình. 1. Yếu tố nguy cơ giúp thúc đẩy bệnh tim mạch phát triển Theo thống kê của Bộ y tế cho thấy, ở Việt Nam mỗi năm có khoảng 200.000 người tử vong do bệnh lý về tim mạch. Trong cuộc sống có rất nhiều yếu tố gây nên tình trạng đáng báo động này, trong số đó phải kể đến một số yếu tố tác động dưới đây: Thuốc lá Đối với những người hút thuốc lá, thuốc lào có nguy cơ mắc các bệnh lý về tim mạch cao hơn so với người bình thường, các loại bệnh lý mà đối tượng này có khả năng mắc phải đó là động mạch vành, gây tăng huyết áp,… Stress Những căng thẳng, áp lực trong cuộc sống hàng ngày bị đè nén, gây ảnh hưởng đến tâm lý cũng được chứng minh làm tăng nguy cơ mắc bệnh lý về tim mạch. Bệnh đái tháo đường Là yếu tố gây ảnh hưởng rất mạnh đến tim mạch, gây ra các bệnh lý về động mạch vành, động mạch chủ,… Khi bị mắc phải căn bệnh đái tháo đường, bạn cần tuân thủ theo những chỉ định của bác sĩ để làm giảm thiểu nguy cơ về tim mạch. Ngoài ra, yếu tố thừa cân, béo phì, người ít hoạt động,… cũng là những đối tượng có nguy cơ mắc các bệnh lý về tim mạch. Để có những giải pháp bảo vệ tim mạch hiệu quả, bạn cần loại bỏ nhanh chóng những thói quen xấu hàng ngày và kiên trì thay đổi, luyện tập. 2. Một số giải pháp bảo vệ tim mạch hiệu quả Để có thể giảm thiểu các nguy cơ mắc bệnh về tim mạch, điều đầu tiên bạn cần làm đó là thay đổi lối sống hàng ngày của mình bằng một chế độ mới lành mạnh, khoa học hơn. Khi xây dựng được cho bản thân một chế độ ăn uống lành mạnh, chế độ tập luyện hiệu quả thì sẽ phần nào nâng cao thể lực, sức đề kháng để đánh bay mọi bệnh tật. Dưới đây là những giải pháp bảo vệ tim mạch hiệu quả bạn có thể tham khảo: Luyện tập thể dục, thể thao hàng ngày, hạn chế việc ngồi yên một chỗ Thói quen tập luyện thể dục thực sự tốt cho cơ thể của bạn, nhất là quả tim. Mỗi ngày bạn nên dành ra khoảng 40 phút để có thể tập luyện, thậm chí là đi bộ, chạy bộ. Điều này sẽ làm giảm cholesterol và trọng lượng của cơ thể. Tuy nhiên, bạn cần điều chỉnh phương pháp, mức độ tập sao cho phù hợp với thể trạng sức khỏe của bản thân để có giải pháp bảo vệ tim mạch hiệu quả nhất. Mặt khác, tim mạch có thể sẽ có những chuyển biến xấu nếu bạn ngồi yên một chỗ trong nhiều giờ đồng hồ. Việc ngồi nhiều, không vận động đi lại sẽ khiến cho lượng calo của bạn không bị đốt cháy nhiều, việc xử lý lượng đường và chất béo trong cơ thể sẽ gặp không ít khó khăn, lâu ngày sẽ ảnh hưởng xấu đến tim mạch. Hãy cố gắng, chủ động đứng lên, ngồi xuống, di chuyển xung quanh nơi làm việc ít nhất 45 phút một lần, đây được coi là giải pháp bảo vệ tim mạch hàng ngày và quan trọng. Giảm thiểu sự cô đơn Kết quả của nhiều nghiên cứu cho thấy, sự cô đơn sẽ gây ra những tác động xấu đến tình trạng tim mạch. Bạn có thể tham gia những cuộc vui, ăn uống cùng bạn bè để giảm bớt căng thẳng, mệt mỏi hàng ngày. Cần giảm thiểu tối đa thời gian bản thân phải ở một mình, buồn bã, có những suy nghĩ tiêu cực,… điều này sẽ không tốt cho trái tim của bạn. Trái cây và rau xanh thực sự rất tốt cho tim mạch Trong rau xanh và các loại trái cây có chứa rất nhiều chất xơ, vitamin, ít chất béo rất tốt cho sức khỏe cũng như tim mạch. Ăn nhiều thực phẩm và trái cây tự nhiên giúp chống lại sự oxy hóa, bảo vệ được các tế bào trong cơ thể. Vì thế, bạn cần đa dạng bữa ăn của gia đình bằng các loại rau xanh, thực phẩm khác nhau nhằm tránh sự nhàm chán và vẫn đảm bảo đủ chất dinh dưỡng. Ngủ đủ giấc Chắc hẳn bạn đã biết giấc ngủ có vai trò rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tình trạng sức khỏe của mỗi người. Cơ thể của mỗi người trưởng thành cần có thời gian nghỉ ngơi sâu để quá trình đào thải chất diễn ra tốt hơn. Trong lúc chìm trong giấc ngủ, nhịp tim và áp huyết sẽ giảm xuống, là thời điểm được nghỉ ngơi, giúp tim mạch khỏe mạnh. Dừng ngay việc hút thuốc Việc sử dụng thuốc lá thường xuyên sẽ làm tăng huyết áp, ảnh hưởng đến phổi, nguy hiểm hơn là gây ra tình trạng đột quỵ do việc tích tụ những cục máu đông. Khói thuốc lá còn gây ảnh hưởng đến những người xung quanh, gây nên các bệnh lý về tim mạch như xơ vữa động mạch, mạch máu bị tắc nghẽn,… là những nguyên nhân gây nên tình trạng nhồi máu cơ tim. Ngưng sử dụng thuốc lá ngay hôm nay là giải pháp bảo vệ tim mạch hiệu quả. Uống đủ nước mỗi ngày Mỗi ngày, bạn cần bổ sung cho cơ thể 2 lít nước để luôn khỏe mạnh, tươi tắn, giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch. Quá trình lưu thông máu sẽ diễn ra dễ dàng hơn khi có đủ lượng nước, hạn chế sự tích tụ máu gây nên các cục máu đông. Thực hiện thăm khám định kỳ Một giải pháp bảo vệ tim mạch nói riêng và sức khỏe nói chung đó là việc thăm khám tình trạng sức khỏe định kỳ. Bạn có thể kiểm tra các vấn đề về lượng đường, hiện tượng đông máu,… để có giải pháp điều trị kịp thời trước khi tình trạng trở nặng.
medlatec
1,109
Các bài thuốc đông y trị viêm xoang mũi Thuốc Đông y chữa viêm xoang được nhiều người sử dụng bởi ưu điểm là lành tính, an toàn, dễ sử dụng. Cùng tìm hiểu một số bài thuốc Đông y trị viêm xoang mũi trong bài viết sau đây. 1. Thuốc Đông y chữa viêm xoang có tốt không? Xoang mũi là căn bệnh thường gặp, đặc biệt là với những người có cơ địa nhạy cảm. Bệnh viêm xoang mũi có tính chất dai dẳng, dễ tái phát khi gặp các yếu tố thuận lợi như khói bụi, thời tiết...Trong Đông y, chữa viêm xoang mũi dựa vào nguyên nhân và thể mắc phải để có các cơ chế trị bệnh khác nhau. Thuốc Đông y trị viêm xoang mũi có thể giảm các triệu chứng khó chịu mà bệnh gây ra. Ngoài ra, các bài thuốc còn giúp điều hoà khí huyết trong cơ thể, bổ trợ ngũ tạng, từ đó giúp cải thiện tình trạng viêm xoang mũi hiệu quả.Mặc dù thuốc Đông y chữa viêm xoang hiệu quả thường không tức thì. Tuy nhiên, nó lại có ưu điểm là an toàn, lành tính, sử dụng được cho cả phụ nữ có thai, cho con bú.Ngoài ra, các bài thuốc Đông y trị viêm xoang thường được lưu truyền từ lâu đời nên có khả năng chữa bệnh rất tốt. 2. Bài thuốc Đông y trị viêm xoang mũi Với nhiều ưu điểm mang lại, các bài thuốc Đông y trị viêm xoang đang được nhiều người tìm kiếm và sử dụng. Dưới đây là một số bài thuốc Đông y trị viêm xoang bạn có thể tham khảo như:2.1. Thuốc Đông y trị viêm xoang thể lý thực nhiệt. Nếu thăm khám, bác sĩ kết luận bạn bị viêm xoang thể lý thực nhiệt. Lúc này, pháp trị sẽ là giải độc là chủ yếu, kèm theo thanh phế tiết nhiệt. Trường hợp bạn có biểu hiện ớn lạnh, nhức đầu,... Lúc này, bác sĩ co thể thêm thuốc phát tán phong nhiệt.Bài thuốc Đông y trị viêm xoang thể lý thực nhiệt gồm các vị:Tân di;Hoàng cầm;Thăng ma;Cam thảo;Bách hợp;Thạch cao;Bạch môn;Tri mẫu.Tất cả các vị đem rửa qua nước cho vào siêu để sắc. Sắc 3 bát nước cho đến khi còn 1 bát thì chắt ra để uống. Mỗi ngày sắc 1 thang x 3 lần uống.Trường hợp bạn có kèm theo triệu chứng ớn lạnh, nhức đầu... có thể thêm các vị thuốc gồm:Ngưu bàng;Bạc hà;Chú ý bỏ đi 2 vị là hoàng cầm và bạch môn trước khi sắc.2.2. Thuốc Đông y trị viêm xoang mạn tính. Với tình trạng viêm xoang mạn, Đông y dùng pháp trị dưỡng âm, thanh nhiệt, tiêu độc, nhuận táo. Thuốc Đông y chữa viêm xoang mạn với bài thuốc đối pháp lập phương.Tuy nhiên, kê bốc thuốc, bác sĩ sẽ phải thăm khám, bắt mạch để đánh giá và kê đơn cụ thể.2.3. Đông y chữa viêm xoang bằng bài thuốc kết hợp. Bài thuốc Tân chỉ thấu, kết hợp chữa viêm xoang gồm các dược liệu như:Hoàng bá;Tô bạc hà;Tân di hương;Hương bạch chỉ.Đem toàn bộ nguyên liệu rửa qua và sắc uống ngày 2 lần. Sắc nước 1 lần để bã thuốc lại, đem bã thuốc của 2 lần sắc lại sắc lại với nhau uống tiếp.Bài thuốc Thang nhĩ giải độc hoạt huyết, các dược liệu gồm:Liên kiều;Trần bì;Thương nhĩ tử;Bạch chỉ;Đào nhân;Kim ngân hoa;Bạc hà;Hồng hoa;Dược liệu rửa sạch, sắc lấy nước uống ngày 2 lần.Bài thuốc Xuy tị thấu khiếu tán:Cuống dưa ngọt;Tân di hoa;Băng phiến;Đem tán mịn, mỗi lần dùng thì thổi vào trong mũi ngày 3 lần.Bài thuốc Thuốc Đông y trị viêm xoang bằng kim ngân hoa gồm:Kim ngân hoa;Tân di;Ké đầu ngựa;Hoàng cầm;Sinh địa;Mạch môn đông;Hoàng cầm;Huyền sâm;Đan bì.Dược liệu đem sắc lấy nước uống chia 2 – 3 lần uống/ ngày.Bài thuốc Thuốc Đông y chữa viêm xoang bằng hoàng kỳ:Ngũ vị tử;Cam thảo;Quế chi;Hà thủ ô;Bạch truật;Bạch chỉ;Tế tân;Xuyên khung;Ké đầu ngựa;Đẳng sâm;Tang bạch bì.Đem sắc lấy nước uống ngày 3 lần đến khi khỏi.Ngoài ra, còn rất nhiều bài thuốc Đông y chữa viêm xoang khác. Tuỳ tình trạng viêm xoang mà các bác sĩ sẽ kê đơn, bốc thuốc cho phù hợp. 3. Cây thuốc xông trị viêm xoang Bên cạnh các bài thuốc Đông y trị viêm xoang bằng sắc uống thì có nhiều bài thuốc hay để xông chữa viêm xoang. Một số loại cây thuốc xông trị viêm xoang như:Cây thuốc xông trị viêm xoang – Cây chanh: Trong lá chanh có chứa tinh dầu giúp chống viêm rất tốt. Do đó, từ xưa cây chanh được xem là cây thuốc xông trị viêm xoang được rất nhiều người sử dụng.Khi xông bạn có thể thêm cả vỏ chanh, vỏ cam vào để tăng hiệu quả. Cây thuốc xông trị viêm xoang – Bồ kết: Bồ kết là cây thuốc xông trị viêm xoang rất hiệu quả. Trong bồ kết có các hoạt chất kháng khuẩn, kháng nấm. Đông y thường sử dụng bồ kết để tiêu độc, trừ đờm, hoạt huyết.Do đó, bạn có thể dùng cây thuốc xông trị viêm xoang bằng quả bồ kết.Cây giao – cây thuốc xông trị viêm xoang: Nhắc đến cây thuốc trị viêm xoang không thể bỏ qua cây giao (cây càng cua, nọc rắn). Loại cây này mọc khá phổ biến, có tính mát, vị cay, công dụng kháng khuẩn, tiêu viêm, trừ đờm. Dùng cây giao để xông khi bị viêm xoang cũng rất hiệu quả.Hoa ngũ sắc: Hoa ngũ sắc – cây mọc dại ở ven đường, được sử dụng rất nhiều để trị viêm xoang. Bạn có thể đem cây hoa ngũ sắc này để xông khi bị viêm xoang cũng rất hiệu quả.Ngoài ra, các cây thuốc xông trị viêm xoang có thể kể đến như:Trầu không;Lá lốt;Xông gừng;Chè tươi;Hoa cúc;Tía tô.Viêm xoang là căn bệnh không chỉ gây khó chịu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khoẻ, sinh hoạt. Nếu không điều trị sớm, dứt điểm thì viêm xoang có thể chuyển sang mạn tính rất khó điều trị. Thuốc Đông y chữa viêm xoang cũng là một hướng điều trị được nhiều người bệnh tin tưởng áp dụng. Tuy nhiên, muốn điều trị hiệu quả thì bạn phải tìm địa chỉ uy tín.
vinmec
1,066
Hội chứng Peutz-Jeghers là gì và có liên quan thế nào tới ung thư đường tiêu hóa? Hội chứng Peutz-Jeghers là một tình trạng di truyền đặc trưng bởi sự tăng trưởng không ung thư được gọi là polyp hamartomatous trong đường tiêu hóa (đặc biệt là dạ dày và ruột) và tăng nguy cơ phát triển một số loại ung thư. 1. Hội chứng Peutz-Jeghers là gì? Hội chứng Peutz-Jeghers (PJS) là một tình trạng di truyền khiến người bệnh có nguy cơ phát triển polyp tuyến bướu trong đường tiêu hóa cũng như ung thư vú, đại tràng và trực tràng, tuyến tụy, dạ dày, tinh hoàn, buồng trứng, phổi, cổ tử cung, và các loại khác.Nếu không có sự kiểm soát y tế phù hợp, nguy cơ mắc ung thư suốt đời ở những người mắc bệnh PJS có thể lên tới 93%. Hamartoma là sự phát triển của các mô xuất hiện bình thường, tích tụ thành một khối u lành tính (không ung thư). Trong PJS, polyp hamartomatous thường phát triển ở ruột non và ruột già, và chúng có thể gây chảy máu hoặc các vấn đề khác, chẳng hạn như tắc nghẽn đường ruột. 2. Nguyên nhân nào gây hội chứng Peutz-Jeghers? Đột biến trong gen STK11 (còn được gọi là LKB1) ở nhiễm sắc thể 19 là nguyên nhân gây ra hầu hết các trường hợp mắc hội chứng Peutz-Jeghers. Thông thường trẻ nhận gen bị đột biến từ cha hay mẹ. Tuy nhiên cũng có trường hợp cha mẹ bình thường, trẻ là thế hệ đầu tiên bị đột biến gen và có thể truyền lại cho thế hệ kế tiếp.STK11 gen là một gen ức chế khối u, có nghĩa là nó thường ngăn chặn các tế bào từ phát triển và phân chia quá nhanh hoặc trong một không kiểm soát được cách. Đột biến trong gen này làm thay đổi cấu trúc hoặc chức năng của protein STK11, làm gián đoạn khả năng hạn chế sự phân chia tế bào của nó. Sự phát triển của tế bào không được kiểm soát dẫn đến sự hình thành các polyp không ung thư và khối u ung thư ở những người mắc hội chứng Peutz-Jeghers. 3. Biểu hiện và chẩn đoán hội chứng Peutz-Jeghers? 3.1. Biểu hiện của hội chứng Peutz-Jeghers Bệnh nhân mắc hội chứng Peutz-Jeghers thường có ốm tàn nhang đặc trưng là một Bệnh nhân mắc hội chứng Peutz-Jeghers thường xuất hiện như:Có polyp dạng hamartoma: Thường có trong ruột non, đôi khi xuất hiện ở ruột già, dạ dày. Polyp thường mọc khi trẻ nhỏ, có thể gây xuất huyết (đi cầu phân có lẫn máu). Polyp này hiếm khi chuyển thành ung thư.Đốm tàn nhang: mọc rất đặc trưng (quanh môi, trong miệng, ở tay, chân, mi mắt). Xuất hiện khi trẻ còn nhỏ, có thể nhạt màu dần khi dậy thì. Các đốm này hoàn toàn vô hại. Da có thể sậm màu hơn.Rối loạn tiêu hóa: tiêu chảy, táo bón, đau bụng quặn, lình xình – chướng bụng, sụt cân (do hấp thu thức ăn kém), thiếu máu (có xuất huyết từ polyp), nôn ói, có thể có dậy thì sớm. Các bé trai có thể vú nhô to.Nguy hiểm: đau bụng quặn từng cơn, ói nhiều dẫn đến lồng ruột (do polyp làm rối loạn nhu động ruột nên các quai ruột chồng lên nhau). 3.2. Chẩn đoán hội chứng Peutz-Jeghers Độ tuổi trung bình khi các triệu chứng tiêu hóa xuất hiện là 10 tuổi. Bệnh nhân có ít nhất 2 trong số các đặc điểm sau đây có thể được coi là có PJS:Ít nhất 2 polyp hamartomatous loại Peutz-Jeghers trong ruột non. Tàn nhang đặc trưng của miệng, môi, ngón tay hoặc ngón chânÍt nhất 1 người thân được chẩn đoán mắc bệnh PJSBệnh nhân nào đáp ứng các tiêu chí này được khuyến nghị thử nghiệm di truyền để tìm kiếm một đột biến di truyền trong gen STK11. 4. Nguy cơ ung thư ước tính liên quan đến hội chứng Peutz-Jeghers theo từng loại là gì? Không phải ai bị PJS đều bị ung thư. PJS chỉ làm tăng nguy cơ bị ung thư cao hơn người bình thường. Bên dưới là nguy cơ ung thư theo từng Loại cụ thể của PJS:Ung thư vú: 45-50%Ung thư đại trực tràng: 39%Ung thư tuyến tụy: 11-36%Ung thư dạ dày: 29%Ung thư buồng trứng: 18-21%Ung thư phổi: 15-17%Ung thư ruột non: 13%Ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung: 10%Ung thư tử cung: 9%Ung thư tinh hoàn: 1%. 5.
vinmec
757
Các biện pháp chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh kênh nhĩ thất Kênh nhĩ thất là những bất thường bẩm sinh của tim có liên quan đến hội chứng Down. Chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh kênh nhĩ thất giúp trẻ phát hiện sớm bệnh và điều trị. 1. Kênh nhĩ thất bẩm sinh là gì? Kênh nhĩ thất là một loại dị tật bẩm sinh, gây tổn thương ở cấu trúc từ gối nội mạc của tim trong thời kỳ còn là bào thai.Gối nội mạc là 1 mầm của nội mạc, xuất hiện ở tuần thai kỳ thứ 4, chịu trách nhiệm tạo vách liên nhĩ tiên phát, vách liên thất và các van nhĩ thất vĩnh viễn cho tim.Kênh nhĩ thất có 2 thể bệnh là kênh nhĩ thất toàn phần và kênh nhĩ thất bán phần. 2. Các biện pháp chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh kênh nhĩ thất 2.1 Chẩn đoán kênh nhĩ thất toàn phần. Công việc, các biện pháp chẩn đoán kênh nhĩ thất toàn phần gồm:Triệu chứng của kênh nhĩ thất toàn phần thường xảy ra sớm, khi trẻ chưa tới 1 tuổi, đa số các trường hợp dưới 6 tháng tuổi đã có các triệu chứng dễ thấy như:Mệt, khó thở.Bú yếu, suy dinh dưỡng, chậm lớn.Nhiễm trùng phổi tái phát.Thở nhanh, co kéo, môi tím nhẹ khi gắng sức.2.2 Chẩn đoán cận lâm sàng Chẩn đoán XQ tim phổi Chỉ định các chẩn đoán cận lâm sàng sau:XQ tim phổi: Thấy toàn bộ tim to, đặc biệt nhĩ phải to, tăng tuần hoàn phổi chủ động.ECG: Trục lệch tim trái hoặc nằm trong miền không cách định, lớn hai thất ưu thế thất phải. Lớn nhĩ phải hay nhĩ trái hay cả hai nhĩ. PR dài như Bloc nhĩ thất độ 1, Bloc nhánh phải không hoàn toàn.Siêu âm tim: Thấy thông liên thất phần tiếp nhận, thông liên nhĩ tiên phát, tổn thương van hai lá. Đánh giá luồng thông, áp lực động mạch phổi, chức năng thất, kích thước buồng tim.2.3 Các biện pháp chẩn đoán kênh nhĩ thất bán phần. Các biện pháp chẩn đoán kênh nhĩ thất bán phần đó là chẩn đoán qua triệu chứng và chẩn đoán cận lâm sàng (XQ phổi, EEG và siêu âm tim). Triệu chứng chẩn đoán ở mỗi thể kênh nhĩ thất bán phần là khác nhau.Thông liên nhĩ tiên phát. Triệu chứng bệnh thường rất ít, trừ trường hợp hở van hai lá quan trọng kèm theo trẻ bị suy tim sớm. Trẻ bị kênh nhĩ thất có thể kèm suy tim sớm XQ phổi: Diện tim bình thường hoặc to, tăng THP chủ động.ECG: Giống kênh nhĩ thất toàn phần, Trục lệch tim trái hoặc nằm trong miền không cách định, lớn hai thất ưu thế thất phải. Lớn nhĩ phải hay nhĩ trái hay cả hai nhĩ. PR dài như Bloc nhĩ thất độ 1, Bloc nhánh phải không hoàn toàn.Tim một nhĩ. Dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng của thể này tương tự với thể thông liên nhĩ lỗ tiên phát. Tuy nhiên thường có thêm triệu chứng tím nhẹ, nhiều hơn khi gắng sức.Ngoài ra, thường có kèm đổ về bất thường tĩnh mạch hệ thống và bất thường vị trí cấu trúc của tim.Kênh nhĩ thất kiểu thông liên thất. Giống thông liên thất phần màng nằm ở phần cao trên vách liên thất phối hợp tổn thương van hai lá hoặc van 3 lá.Dấu hiệu lâm sàng giống thông liên thất.Đặc biệt, khi chẩn đoán ECG thấy trục tim lệch trái kèm tăng gánh thất phải.Kênh nhĩ thất bán phần với thông thất trái – nhĩ phải. Luồng thông đi từ thất trái qua nhĩ phải kèm theo tổn thương lá lách của van 3 lá.Lâm sàng: Giống với thông liên thất kèm tình trạng tăng áp động mạch phổi xảy ra sớm ở thời kỳ nhũ nhi.Chẩn đoán ECG thấy: Trục trái, PR dài, Bloc nhánh phải, lớn nhĩ, tăng gánh thất trái hoặc hai thất.Phương pháp chẩn đoán xác định là dựa vào siêu âm tim. 3. Biến chứng bệnh tim bẩm sinh kênh nhĩ thất Nguyên tắc điều trị bệnh tim bẩm sinh kênh nhĩ thất là phẫu thuật sửa chữa khuyết tật và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm. Do đó, thời gian điều trị càng sớm thì trẻ càng phòng ngừa được những biến chứng nguy hiểm, khó khắc phục khi lớn lên. Cần sớm chẩn đoán phát hiện kênh nhĩ thất Một số biến chứng thường gặp ở bệnh nhân tim bẩm sinh kênh nhĩ thất như:Viêm phổi. Nếu kênh nhĩ thất không được điều trị sẽ có thể dẫn đến bệnh viêm phổi - bệnh nhiễm trùng phổi nghiêm trọng tái phát.Giãn các buồng tim. Tăng cường lưu lượng máu qua tim buộc tim phải làm việc khó hơn bình thường, gây ra giãn.Suy tim. Nếu không điều trị, kênh nhĩ thất thường dễ dẫn đến suy tim - tình trạng khi tim không thể bơm đủ máu đáp ứng nhu cầu của cơ thể.Tăng áp động mạch phổi. Khi tâm thất trái yếu đi và không thể bơm đủ máu nữa sẽ làm gia tăng áp lực qua các tĩnh mạch phổi đến các động mạch trong phổi, gây ra tăng áp động mạch phổi.Các biện pháp chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh kênh nhĩ thất giúp cha mẹ, gia đình phát hiện sớm trẻ bị mắc bệnh, sớm có hướng điều trị và phòng ngừa biến chứng. Bị tim bẩm sinh: Khi nào không phải mổ?
vinmec
921
Những triệu chứng “cảnh báo” thoái hóa khớp và phương pháp điều trị bệnh Thoái hóa khớp là một trong những bệnh xương khớp phổ biến. Nguy cơ mắc bệnh sẽ tăng dần theo tuổi tác. Nếu không được điều trị sớm, người bệnh sẽ bị ảnh hưởng rất nhiều đến khả năng vận động và giảm chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, rất nhiều người vẫn đang chủ quan về căn bệnh này. Bài viết sau đây sẽ đưa ra những thông tin cơ bản về triệu chứng bệnh cũng như phương pháp điều trị hiệu quả. 1. Triệu chứng của bệnh thoái hóa khớp là gì? Khớp bị thoái hóa là tình trạng phần sụn và phần đệm giữa 2 đầu xương cũng như hệ thống bao khớp, dây chằng bị phá hủy, kèm theo đó là phản ứng viêm và lượng dịch nhày bôi trơn các khớp cũng bị giảm. Bệnh thường gặp ở những người cao tuổi hoặc những người gặp phải chấn thương bắt buộc phải phẫu thuật. Bệnh được chia làm 2 dạng đó là thoái hóa nguyên phát và thoái hóa thứ phát. Tình trạng thoái hóa nguyên phát thường xảy ra ở khớp háng, khớp đầu gối, khớp cột sống cổ, thắt lưng, hay các khớp ngón chân, ngón tay. Trong khi đó, thoái hóa thứ phát là hậu quả của những tổn thương ở khớp do chấn thương, tai nạn, nên có thể gặp ở bất kỳ khớp nào. Một số triệu chứng khi mắc bệnh có thể kể đến: Đau khớp: Những biểu hiện đầu tiên của bệnh là những cơn đau nhức khớp. Ở mức độ nhẹ, những cơn đau thường âm ỉ nhưng khi người bệnh vận động mạnh hoặc vận động sai tư thế thì mức độ đau có thể tăng lên. Thông thường khi được nghỉ ngơi, người bệnh sẽ không thấy còn đau nữa. Nhưng về những giai đoạn sau thì bệnh có thể nặng hơn, dù nghỉ ngơi vẫn cảm thấy đau và khi vận động thì lại càng đau hơn nhiều. Những người mắc các bệnh về xương khớp trong đó có bệnh thoái hóa khớp sẽ rất khó khăn khi đối mặt với thời tiết lạnh giá, độ ẩm cao và họ bị đau khớp khi thời tiết thay đổi, chuyển mùa. Cơn đau sẽ có thể kéo dài nhiều ngày. Cứng khớp: Đi kèm theo những cơn đau nhức, người bệnh sẽ cảm thấy các khớp bị thoái hóa có dấu hiệu bị cứng, dễ thấy vào buổi sáng. Sau khi ngủ dậy, họ sẽ cảm giác khó cử động các khớp. Để khớp linh hoạt hơn, dễ vận động hơn thì cần phải nghỉ ngơi, dừng vận động khoảng 30 phút. Nếu tình trạng thoái hóa khớp nghiêm trọng nhưng mức độ cứng khớp cũng tăng và dai dẳng hơn. Khi cử động có tiếng kêu trong khớp: Khi phần đệm giữa 2 đầu xương bị hỏng và lượng dịch nhầy bôi trơn giữa các khớp cũng giảm sẽ khiến cho các đầu xương sát vào nhau nhiều hơn và tạo ra tiếng kêu lạo xạo trong khớp. Khi vận động mạnh, người bệnh sẽ cảm nhận, nghe thấy rõ tiếng kêu này, đồng thời sẽ thấy đau nhiều hơn. Khó vận động: Tình trạng thoái hóa sẽ khiến cho người bệnh bị hạn chế rất nhiều khi cử động các khớp. Họ có thể không cúi được sát đất, không thể quay cổ,… ảnh hưởng khá nhiều đến sinh hoạt thường ngày. Khớp bị sưng hay biến dạng: Khi bị thoái hóa, khớp sẽ có phản ứng viêm, sưng tấy đôi khi là biến dạng. Chẳng hạn như, khớp gối bị lệch khỏi trục, ngón tay có u cục, chân cong vẹo,… 2. Nguyên nhân gây thoái hóa khớp là gì? Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng thoái hóa khớp. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến nhất: Do tuổi tác: Tuổi càng cao thì nguy cơ mắc bệnh càng tăng. Hay có thể hiểu nguyên nhân này chính là do quá trình lão hóa tự nhiên. Khi già đi, những tế bào sụn của chúng ta không thể tái tạo hay sản sinh ra nữa mà chúng sẽ dần bị giảm chức năng, chất lượng sụn kém đi, giảm khả năng đàn hồi Quá trình lão hóa tự nhiên: Khi chúng ta trưởng thành, các tế bào sụn không có khả năng sinh sản và tái tạo. Khi chúng ta già đi, các tế bào sụn dần dần giảm chức năng tổng hợp chất tạo nên sợi collagen và mucopolysaccharide, làm cho chất lượng sụn kém dần, nhất là tính đàn hồi. Từ đó, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh xương khớp, trong đó có tình trạng thoái hóa. Bẩm sinh: Một số trường hợp bị dị dạng bẩm sinh cũng khiến thay đổi áp lực tì đè lên các khớp, cột sống và dần dẫn tới thoái hóa. Yếu tố gia đình: Nếu trong gia đình bạn có người thân bị mắc bệnh thoái hóa thì tỉ lệ mắc bệnh của bạn cũng cao hơn và vì thế bạn cần có một chế độ sinh hoạt, ăn uống, vận động khoa học để phòng tránh bệnh. Các tổn thương khác: Các trường hợp bị chấn thương sau tai nạn và phải phẫu thuật, mắc các bệnh về xương khớp, đặc thù công việc có ảnh hưởng đến khớp,… thì cũng có nguy cơ cao bị thoái hóa. Béo phì trong một thời gian dài hoặc tăng cân quá nhanh cũng khiến xương khớp của bạn bị áp lực cao do đè nén, dần dần có thể bị biến dạng. Bên cạnh những nguyên nhân kể trên thì một số hiện tượng như rối loạn nội tiết tố ở thời kỳ mãn kinh, bệnh loãng xương, bệnh đái tháo đường,… cũng chính là các yếu tố làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp. Hiện nay vẫn chưa có thuốc điều trị khỏi hoàn toàn căn bệnh này. Phương pháp điều trị chủ yếu là giảm đau cho người bệnh và duy trì, tăng cường vận động từ mức độ nhẹ đến vận động nặng, kết hợp với ăn uống cân bằng dưỡng chất và duy trì cân nặng vừa phải để làm chậm sự tiến triển của bệnh. Đặc biệt, người bệnh cần phải đi khám để được bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác và đưa ra phác đồ điều trị riêng vì không có một phương pháp điều trị nào có thể áp dụng với tất cả mọi bệnh nhân. Tránh tự điều trị hoặc lạm dụng thuốc giảm đau khiến bệnh càng nghiêm trọng hơn và làm tăng nguy cơ bị các bệnh về dạ dày. Các trường hợp sau chấn thương nên chọn những môn thể thao phù hợp để giúp các khớp mềm dẻo và linh hoạt hơn.
medlatec
1,137
Thế nào gọi là đuối nước ướt và đuối nước khô? Tai nạn đuối nước xảy ra thường có hai loại là đuối nước ướt và đuối nước khô. Cần biết đặc điểm của hai loại đuối nước này để phân biệt và có biện pháp xử trí phù hợp nhằm cứu sống nạn nhân. Đặc điểm phân biệt Đuối nước ướt xảy ra khi nạn nhân có đường hô hấp bị ngập nước, thực tế thường hay gặp và chiếm khoảng từ 85 đến 90% các trường hợp tai nạn đuối nước. Ngay sau khi nạn nhân té ngã xuống nước, đầu bị ngập chìm dưới nước, nạn nhân có phản xạ ngừng thở và khoảng chứng 2 phút thì phải thở hít vào, nước sẽ tràn ngập vào mũi, miệng; lúc này nạn nhân cố gắng thở sâu nhưng vô hiệu. Từ đây xuất hiện trạng thái co các cơ thành từng cơn, bị nôn mửa... ; tại miệng và mũi nạn nhân ứ đầy nước bọt và chất nôn, mất các phản xạ và sau từ 2 đến 4 phút sẽ dẫn đến tử vong. Đuối nước khô xảy ra và xuất hiện triệu chứng co thắt thanh quản sau khi đầu nạn nhân ngập chìm dưới nước. Tình trạng ngạt thở cấp tính này dẫn đến hiện tượng thiếu oxy cung cấp cho các mô tế bào của toàn cơ thể và khoảng từ 2 đến 3 phút sau nạn nhân có thể bị tử vong. Bệnh lý do đuối nước gây nên Khi bị đuối nước ướt hoặc đuối nước khô, nạn nhân có thể rơi vào trạng thái ngạt thở cấp tính, hạ thân nhiệt, toan chuyển hóa. Trạng thái ngạt thở cấp tính xảy ra khi nạn nhân bị té ngã xuống nước bất ngờ nhưng không biết bơi hoặc có biết bơi nhưng dòng nước chảy siết, bị chuột rút, kiệt lực, kẹt trong các xe, tàu, thuyền bị nạn... Tình trạng ngạt thở cấp tính này cũng có thể xảy ra trong các trường hợp nạn nhân bị bất tỉnh do cơn động kinh, ngất xỉu, có uống thuốc ngủ, chấn thương sọ não... khi rơi xuống nước. Trạng thái ngạt thở cấp tính do đuối nước ướt chiếm đa số các trường hợp, nước tràn vào đường hô hấp làm cho các phế nang bị ngập lụt. Đường hô hấp bị tắc nghẽn do nước, màng phế nang, màng mao mạch tiếp xúc trực tiếp với nước gây ra các tổn thương tại các màng này dẫn đến trạng thái phù phổi cấp. Trạng thái ngạt thở cấp tính dẫn tới hậu quả tức thì là không có oxy cung cấp cho các mô tế bào của toàn cơ thể. Mô tế bào não rất nhạy cảm đối với tình trạng không có đủ oxy cung cấp nên các tế bào não bị phù cấp tính và tổn thương. Nếu nạn nhân bị đuối nước không được cứu nạn và sơ cấp cứu đuối nước kịp thời sẽ có nguy cơ bị ngừng tim và tử vong. Trạng thái thân nhiệt hạ phụ thuộc vào nhiệt độ nước và thời gian cơ thể nạn nhân bị ngâm trong nước cho đến khi được cứu vớt lên. Do nhiệt độ nước thông thường ở sông, hồ khoảng từ 24 đến 26o C, mùa đông có thể giảm xuống dưới 20o C; vì vậy khi thân nhiệt hạ xuống dưới mức 36o C thì nạn nhân cảm thấy lạnh, rét run. Khi thân nhiệt hạ xuống mức 33o C gọi là mức giới hạn thì nhịp tim đập sẽ không còn đều nhịp nữa. Nếu thân nhiệt hạ xuống mức 29o C gọi là mức nguy hiểm, nếu ở mức 28o C thì xuất hiện hiện tượng rung tim; khi thân nhiệt ở mức từ 24 đến 26o C thường dẫn đến tử vong. Do đó nhân viên y tế hoặc người cứu nạn, cứu đuối cần chú ý ủ ấm cho nạn nhân, phục hồi thân nhiệt trở lại bình thường. Để đo thân nhiệt được chính xác, cần dùng nhiệt kế y khoa. Trạng thái toan chuyển hóa xảy ra khi nạn nhân bị thiếu hụt oxy ở mô tế bào, ứ đọng acid lactic, do rối loạn điện giải và nôn mửa nhiều. Cũng có thể thấy trạng thái tán huyết, tăng kali, natri, chlorure trong máu; tăng thể tích máu... Xử trí cấp cứu trong trường hợp đuối nước nguy kịch Đối với các trường hợp đuối nước nguy kịch, cần kiểm tra việc thông khí đường hô hấp, đặt ống thông nội khí quản, cho thở oxy, hồi sức tim mạch, dùng thuốc lợi tiểu khi lượng nước tiểu giảm, dùng thuốc kháng sinh chống bội nhiễm, giữ ấm bằng cách đắp chăn ủ ấm... Điều quan trọng cần chú ý là chỉ được phép vận chuyển nạn nhân bị đuối nước khi đã cứu thoát họ khỏi trạng thái ngạt thở cấp tính.
medlatec
819
Bị ung thư phổi ăn gì tốt? Trên thế giới hiện nay, bệnh ung thư phổi đang là bệnh lý ác tính và có tỷ lệ tỷ vong rất cao. Người bệnh ngoài việc chấp hành đúng phác đồ điều trị của bác sĩ cũng cần quan tâm nhiều đến chế độ ăn uống dinh dưỡng khoa học để nâng cao sức đề kháng và nâng cao thể trạng ngăn cản các khối u ác tính. Bài viết dưới đây sẽ đưa ra một số lời khuyên cho người bệnh ung thư phổi cần ăn gì để cải thiện triệu chứng của bệnh. 1. Mắc bệnh ung thư phổi nên ăn gì? Ung thư phổi cũng giống như nhiều loại ung thư khác, để điều trị bệnh đạt hiệu quả cao người bệnh ngoài việc chú trọng điều trị cũng cần chú ý đến việc ăn uống giúp tăng hiệu quả điều trị cũng như kéo dài tuổi thọ cho người bệnh. Người nhà bệnh nhân và người bệnh cần lựa chọn những dòng thực phẩm dễ tiêu hóa, hợp khẩu vị với người bệnh, bữa ăn nên chia nhỏ và tránh các loại đồ uống kích thích, có hại cho sức khỏe,...Vậy bệnh ung thư phổi nên ăn gì?1.1. Các thực phẩm giàu protein. Protein được biết đến là chất giúp sửa chữa tổn thương ở mô và tế bào, là thành phần chính đóng vai trò củng cố hệ thống miễn dịch cũng như nguồn năng lượng cần thiết cho hoạt động sống hằng ngày cũng như chống lại các tác nhân có hại từ bên ngoài. Mỗi ngày người bệnh nên tiêu thụ từ 20-30g protein tỏng bữa ăn. Protein được tìm thấy nhiều trong thịt nạc, thịt gà, trứng, sữa đậu nành, cá,... tuy nhiên nên hạn chế thịt mỡ và thịt đỏ.1.2. Các loại rau củ quả. Bên cạnh bổ sung protein thì bổ sung vitamin dồi dào và chất chống oxy hóa mạnh mẽ có trong các loại hoa quả và rau củ tươi trong thực đơn hằng ngày là điều rất cần thiết. Người bệnh cần đa dạng các món rau, đặc biệt là nên tăng cường 5 phần rau củ và trái cây mỗi ngày.Rau củ và trái cây có tác dụng vá lành tổn thương của các tổ chức mô trong cơ thể. Dưới đây là một số loại rau củ quả tốt cho người bệnh mắc ung thư phổi như:Quả táo và lê: Trong các loại quả này chứa chất Phytochemical có khả năng chống lại các tế bào ung thư và hạn chế quá trình xơ hóa phổi.Cà rốt: Trong cà rốt có chứa nhiều phytochemical/axit chlorogenic giúp đẩy lùi sự phát triển và di căn của khối u ác tính ở phổi.Gừng: Chất 6-shogaol được tìm thấy trong gừng là một hợp chất có tác dụng ngăn ngừa ung thư phổi phát triển, hiệu quả cao trong giảm khả năng di căn của khối u và giúp người bệnh đỡ buồn nôn khi thực hiện hóa trị.Trà xanh: Theaflavin và Epigallocatechin-3-gallate (EGCG) có trong trà xanh có thể thúc đẩy công dụng của các loại thuốc dùng để điều trị ung thư phổi;Rau cải xoong: loại rau này có chứa nhiều Isothiocyanates là một hợp chất giúp ức chế sự phân chia của các tế bào gây ung thư và tăng cường tác dụng của các phương pháp xạ trị. Đây là thực phẩm tuyệt vời dành cho những ai bị chẩn đoán mắc ung thư phổi.Cà chua: Trong cà chua có chứa hợp chất Lycopene có thể hạn chế khả năng phân chia tế bào ung thư, ngăn chặn sự nhân rộng và lây lan và nhân rộng của tế bào ung thư. Ngoài ra, Lycopene còn giúp kháng viêm giúp đẩy lùi sự tiến triển của căn bệnh ung thư.Trà xanh: Trong trà canh có chứa Epigallocatechin-3-gallate và Theaflavin có thể thúc đẩy công dụng của các loại thuốc đang sử dụng để điều trị ung thư phổi.Người bệnh nên uống đầy đủ lượng nước cho cơ thể, có thể bổ sung bằng đường uống như nước lọc, nước trái cây hoặc các món ăn có chứa nhiều nước như: các món súp, canh,...1.3. Ngũ cốc nguyên hạt. Nếu người bệnh còn băn khoăn ung thư phổi ăn gì thì không thể bỏ qua các loại ngũ cốc nguyên hạt. Trong thực phẩm này có chứa nhiều chất xơ, khoáng chất và vitamin cần thiết cho việc kích thích bộ não tiết ra Serotonin kích thích cảm giác thèm ăn và làm giảm cảm giác lo âu của cơ thể.Ngoài ra, các loại hạt đậu và ngũ cốc có chứa nhiều chất béo có lợi từ dầu thực vật như dầu olive, dầu hạt cải, dầu đậu nành, dầu hướng dương,...hoặc các loại ngũ cốc nguyên hạt như yến mạch, gạo lứt, ngô, lúa,.. rất tốt cho người bệnh mắc ung thư phổi.Nhìn chung việc xây dựng một chế độ ăn uống dinh dưỡng và hợp lý là một trong những yếu tố quyết định điều trị ung thư phổi hiệu quả nhất là ung thư phổi cấp tính.1.4. Tập luyện thể dục tăng cường sức khỏe chống lại ung thư. Ngoài việc đưa ra lời khuyên tăng cường sức khỏe qua đường ăn uống thì việc tập luyện thể dục thể thao thường xuyên sẽ góp phần hạn chế nguy cơ mắc phải những bệnh lý mạn tính cũng như góp phần đẩy lùi căn bệnh ung thư phổi. Người bệnh nên xây dựng cho bản thân mỗi ngày dành ra ít nhất 30 phút/ngày để tập luyện thể dục qua các bộ môn như đạp xe, nhảy dây, đi bộ, yoga, bơi lội,...Người bệnh không nên tự ý bổ sung thực phẩm chức năng hay bất kỳ thực phẩm nào mà chưa có sự tư vấn từ chuyên viên y tế. Do có thể gây ra những tác dụng phụ không mong muốn hoặc gây tương tác thuốc điều trị ung thư khác đang dùng. Trong quá trình điều trị ung thư phổi, người bệnh không nên sử dụng những thực phẩm cau nong, chứa nhiều chất béo vì có thể xảy ra buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy hoặc chán ăn,..làm ảnh hưởng xấu đến quá trình điều trị, xạ trị và hóa trị. 2. Người bệnh mắc ung thư phổi không nên ăn gì? Ngoài những lời khuyên cho người bệnh mắc bệnh ung thư phổi nên ăn gì thì việc kiêng ăn gì khi mắc bệnh cũng là việc rất cần thiết. Những thực phẩm nên tránh dùng sẽ phụ thuộc vào triệu chứng của người bệnh.Người bệnh bị đờm trắng có bọt nên tránh các loại thực phẩm cứng như đậu phộng, hải sản.Hạn chế hoặc tránh các thực phẩm cay nóng, nướng, hun khói, thực phẩm chứa nhiều chất béo vì dễ làm chán ăn, đầy bụng khó tiêu,...Hạn chế ăn thịt, cá với 1 làm lượng vừa phải.Tuyệt đối không dùng bia rượu và thuốc lá khi mắc bệnh ung thư phổi.Tránh ăn đồ nguội và đồ ăn sẵn như xúc xích, thịt nguội, đồ ăn được chế biến sẵn vì dễ gặp phải tình trạng ngộ độc thực phẩm.Không nên ăn những thực phẩm sống như: sashimi, sushi,.. do trong các thực phẩm này có thể mang thủy ngân, mầm bệnh như virus viêm gan A không hề có lợi đối với bệnh nhân ung thư.Không ăn các loại rau mầm sống.Tóm lại, việc mắc ung thư phổi ăn gì tốt còn phụ thuộc từng giai đoạn bệnh cũng như các phương pháp đang điều trị. Để biết chính xác người bệnh ung thư phổi nên ăn gì và không nên ăn gì cần tham khảo ý kiến tư vấn trực tiếp của bác sĩ điều trị.
vinmec
1,305
Các cây thuốc nam chữa viêm cầu thận Theo y học cổ truyền, viêm cầu thận cấp là bệnh được miêu tả trong phạm vi chứng phù thũng (thể dương thuỷ) do cảm nhiễm phải phong tà, thuỷ thấp, thấp nhiệt làm phế khí không thông điều hoà thuỷ đạo, tỳ không vận hoá thuỷ thấp, thận không khó hoá bàng quang gây thuỷ dịch bị ứ lại sinh ra chứng phù thũng. Tùy thuộc vào thể bệnh mà có thể chữa viêm cầu thận bằng thuốc nam với các bài thuốc khác nhau. 1. Những cây thuốc nam chữa viêm cầu thận Một số cây thuốc nam chữa viêm cầu thận được dùng trong dân gian gồm có:Rau dừa nước:Là loại cây dại, thân mềm mọc hoang hoá có tác dụng điều trị bệnh về chức năng thận như viêm tiết niệu, tiểu dưỡng chấp, tiểu ra máu. Rau dừa nước khô thường được rửa sạch, sắc đặc với nước, chia làm nhiều lần uống trong ngày. Sử dụng trong 10-15 ngày để đạt được hiệu quả mong muốn. Cây bòn bọt:Là cây thân gỗ nhỏ, một trong số ít những vị thuốc với công dụng điều trị bệnh về chức năng thận như phù thận, suy tim, viêm cầu thận,...Cây thường được lấy thân, lá ngọn phơi khô, rửa sạch, sắc với nước chia làm 3 lần uống trong ngày. Quá trình sử dụng thuốc có thể kết hợp uống thêm cây dừa nước, râu ngô để mát và lợi tiểu tốt hơn. Quả đu đủ xanh và trái dừa tươi:Cách làm thuốc đơn giản là lấy thịt trái đu đủ xanh bỏ vào trong lòng trái dừa tươi rồi đun chín ăn hàng ngày.Thuốc có tác dụng điều trị viêm cầu thận hiệu quả 2. Trị viêm cầu thận cấp do phong tà (phong thuỷ) Các dấu hiệu của bệnh viêm cầu thận cấp do lạnh, viêm nhiễm gồm: Người bệnh có phù mặt và nửa người trên, sau đó phù toàn thân kèm theo gai sốt, rêu lưỡi trắng dày, tiểu tiện ít, phù mạch. Phương pháp chữa là tuyên phế phát hãn, lợi niệu. Có 2 bài thuốc thường dùng:Bài 1: lá tía tô, hành tăm, cát căn, mỗi vị 12g; cam thảo đất, bông mã đề mỗi vị 20g, lá tre 8g, lá chanh 10g, gừng tươi 2g, sắc uống ngày 1 thang. Bài 2: việt tỳ thang gia giảm: ma hoàng, bạch truật, đại táo mỗi vị 12g, gừng, cam thảo, quế chi, mỗi vị 6g, mộc thông 8g, sa tiền 16g, thạch cao 20g sắc uống ngày 1 thang. Kết hợp châm cứu các huyệt: ngoại quan, liệt khuyết, âm lăng tuyền, khí hải, phục lưu, túc tam lý, hợp cốc 3. Viêm cầu thận do thuỷ thấp Dấu hiệu của bệnh nhân viêm cầu thận do thủy thấp gồm: Người bệnh bị phù toàn thân, đi tiểu ít, sốt nhẹ, rêu lưỡi trắng dày, mạch trầm hoãn hoặc đới sắc. Phương pháp chữa thông thường là thông dương lợi thấp (ôn thông hoá khí, kiện tỳ trừ thấp lợi niệu. Các bài thuốc thường sử dụng gồm:Bài 1: Vỏ quýt, quế chi, bỏ rễ dâu, vỏ cau khô, mỗi vị 8g; ngũ gia bì, vỏ gừng, mỗi vị 6g; bồ công anh, kim ngân mỗi vị 20g; mã đề 12g. Sắc uống ngày 1 thang. Bài 2: Ngũ linh tán: bạch truật, phục linh, trạch tả mỗi vị 12gp; trư linh, quế chi mỗi vị 8g; sắc uống ngày 1 thang. Kết hợp châm cứu (châm tả) các huyệt như ở phần viêm cầu thận do phong tả 4. Viêm cầu thận cấp do thấp nhiệt Tình trạng viêm cầu thận này do mụn nhọt gây dị ứng, nhiễm khuẩn. Người bệnh phù toàn thân, khát nước nhiều, nước tiểu đỏ, ít, da bị viêm nhiễm, rêu lưỡi vàng, bụng đầy tức, khó thở... Phương pháp chữa là thanh nhiệt giải độc trừ thấp, nếu phù nặng phải trục thuỷ. Các bài thuốc thường dùng gồm:Bài 1: thổ phục linh, rễ cỏ tranh, cỏ mần trầu, lá cối xanh, mỗi vị 20g; mã đề 30g, sắc uống ngày 1 thang. Bài 2: Đạo xích tán gia giảm: mộc thông, hoàng bá, hoàng cầm, mỗi vị 12g; bồ công anh, rễ cỏ tranh, mỗi vị 20g; lá tre 16g; cam thảo 4g. Tất cả tán bột làm hoàn, ngày uống 4-8g. Bài 3: đình lịch tử 10g; đại hồi, quế chi, mỗi vị 4g; diêm tiêu 2g; hắc sửu 6g. Tất cả tán bột làm hoàn, ngày uống 4-8g. Bài 4: châu sa tán cùng gia giảm: cam toại, nguyên hoa, đại kích, trần bì, tân lang, mỗi vị 6g; mộc hương, thanh bì, mỗi vị 10g; khinh phấn 4g. Tất cả tán bột, ngày uống 4-6gĐể tăng hiệu quả điều trị, kết hợp châm cứu các huyệt: thuỷ phân, khúc trì, hợp cốc, tam tiêu du, âm lăng tuyền, phục lưu 5. Một số lưu ý với bệnh nhân viêm cầu thận Cần tuân thủ nghiêm ngặt quá trình ăn kiêng. Không nên ăn các loại thịt nướng, thịt hun khói. Nên uống đủ nước và lưu ý cần sử dụng nguồn nước sạch, không dùng nguồn nước kém chất lượng vì nước bẩn gây hại rất lớn cho thận. Không uống nước ngọt, nước tăng lực, đồ uống có ga, đồ uống có cồn, cà phê vì hại cho bệnh. Vận động nhẹ để khí huyết lưu thông, cải thiện sức khỏe. Khi có dấu hiệu bất thường cần đi kiểm tra và xét nghiệm lại. Định kỳ 1 tháng nên đi xét nghiệm máu và nước tiểu để biết được tiến triển của bệnh.
vinmec
944
Những điều cần biết khi nhổ răng khôn quên cắt chỉ Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu về việc nhổ răng khôn khi nào nên cắt chỉ và cung cấp lời giải đáp cho trường hợp bạn nhổ răng khôn quên cắt chỉ. Đừng lo lắng, hãy cùng tham khảo nhé. 1. Có buộc phải khâu sau khi nhổ răng khôn? 1.1. Lý do cần khâu Các bác sĩ tại phòng khám nha khoa tại Hà Nội khuyên rằng việc nhổ răng khôn là cần thiết và nên được phát hiện và nhổ bỏ sớm. Răng khôn số 8 mọc thẳng có thể giúp nâng cao chức năng nhai. Tuy nhiên, nếu răng khôn mọc lệch và chèn ép, nó tiềm ẩn nhiều mối nguy hại cho sức khỏe răng miệng, như làm hỏng răng số 7, tổn thương dây thần kinh, khiến các răng bị chèn ép, xô lệch, gây sâu răng và viêm lợi trùm răng khôn. Thông thường các trường hợp nhổ răng khôn đều cần khâu lại Vì răng khôn là chiếc răng có kích thước lớn nhất trong hàm răng, việc nhổ nó ra cần thực hiện một vết cắt lớn và sâu. Sau khi nhổ, bác sĩ cần phải khâu vết cắt này lại để giúp nó có thể lành. 1.2. Loại chỉ sử dụng để khâu Để khâu vết cắt, bác sĩ có thể sử dụng hai loại chỉ: chỉ tự tiêu và chỉ thường. Chỉ tự tiêu có khả năng tự hấp thu trong một khoảng thời gian đủ dài để vết nhổ lành. Còn đối với chỉ thường, bệnh nhân cần quay lại nha khoa để loại bỏ chỉ theo chỉ định của bác sĩ. 1.3. Sự cần thiết của việc cắt chỉ sau khi nhổ răng khôn Rất nhiều khách hàng lo sợ không biết sau khi nhổ răng khôn có nên cắt chỉ hay không. Nếu sử dụng chỉ thường để khâu, bác sĩ sẽ hẹn lịch tới kiểm tra và cắt chỉ. Tuy nhiên, do tâm lý sợ đau, nhiều người do dự và do đó chưa quyết định liệu có nên cắt chỉ sau khi nhổ răng hay không. Trong trường hợp bạn sử dụng chỉ tự tiêu, bạn hoàn toàn có thể yên tâm nghỉ ngơi và tĩnh dưỡng. Chỉ tự tiêu sẽ tự động biến mất sau một khoảng thời gian nhất định, do đó, bạn chỉ cần ăn uống và nghỉ ngơi khoa học để vết thương chóng lành. Ngược lại, nếu bạn sử dụng chỉ thường, bạn cần phải đến cắt chỉ đúng ngày hẹn. Vì nếu quên cắt chỉ sau khi nhổ răng, sẽ tiềm ẩn nhiều nguy cơ như: – Vết thương không được đầy đủ lấp đầy, vì chỉ không được cắt và không tự tiêu, nướu có thể bị vướng vào các sợi chỉ khâu. – Nướu không được lấp đầy có thể ảnh hưởng đến các chiếc răng bên cạnh. – Lực nhai của toàn hàm bị ảnh hưởng, gây khó khăn khi ăn uống. – Chỉ khâu thường không tự phân hủy, và môi trường trong miệng có thể khiến chỉ phân hủy kèm theo viêm nhiễm, gây đau nhức và mùi hôi. Vì vậy, nếu sử dụng chỉ khâu thường, bạn nên nhớ lịch cắt chỉ theo hẹn. Còn nếu sử dụng chỉ tự tiêu, việc cắt chỉ là không cần thiết. 2. Xử trí sau khi nhổ răng khôn mà quên cắt chỉ 2.1. Thời gian chỉ định cắt chỉ sau khi nhổ răng khôn Sau khi nhổ răng khôn, bác sĩ sẽ rất cẩn thận căn dặn về chế độ chăm sóc và thời gian tái khám để cắt chỉ. Thường sau khi tiến hành nhổ răng, cần khoảng 7 – 10 ngày để vết thương có thể lành. Tuy nhiên, tốc độ lành vết thương có thể khác nhau tùy thuộc vào cơ địa và việc tuân thủ chế độ vệ sinh răng miệng và ăn uống dinh dưỡng của từng người. Vì vậy, thời gian tái khám để cắt chỉ cũng sẽ không đồng nhất. Nên đi cắt chỉ đúng hẹn tránh những biến chứng không đáng có Những người tuân thủ tốt chế độ vệ sinh và ăn uống đủ dinh dưỡng thường có vết thương chóng lành. Họ có thể tiến hành cắt chỉ sau khoảng 1 tuần. Ngược lại, những người chủ quan về vệ sinh răng miệng có thể gặp viêm nhiễm hoặc do cơ địa lâu lành, do đó thời gian cắt chỉ có thể kéo dài hơn một chút. Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, việc cắt chỉ sau nhổ răng không quá 2 tuần. Bạn có thể tự cảm nhận thời điểm nên cắt chỉ. Thường sau 2-3 ngày đầu tiên, cơn đau và ê buốt khi răng bị nhổ là khá rõ rệt. Khi chạm vào, ê buốt càng thêm rõ rệt. Khoảng 7-10 ngày sau đó, khi vết thương đã lành, cảm giác ê buốt trước đó sẽ mất đi. Chính lúc này, bạn có thể đến phòng khám nha khoa để tiến hành cắt chỉ. 2.2. Làm gì khi nhổ răng khôn quên cắt chỉ? Trong trường hợp bạn lỡ quên thời gian cắt chỉ khi đến hẹn thì cần nhanh chóng đến phòng khám răng càng sớm càng tốt. Khi đó bác sĩ Răng Hàm Mặt sẽ kiểm tra lại tình trạng răng và có những xử trí thích hợp nhất. Nếu thời gian quên đi cắt chỉ không quá lâu, phần lợi không có thương tổn hay viêm nhiễm nào khác, bác sĩ có thể tiến hàng cắt chỉ ngay và dặn dò cách chăm sóc răng miệng sau khi cắt chỉ. Nếu thời gian quên đi cắt chỉ khá lâu hoặc trong miệng đã có hiện tượng viêm thì bác sĩ sẽ tiến hành xứ lý vùng viêm tại chỗ và kê đơn thuốc cho bạn uống khi về nhà. Nếu chẳng may quên cắt chỉ, cần nhanh chóng đến ngay phòng nha để được xử trí kịp thời 2.3. Những lưu ý sau khi đã cắt chỉ vết thương nhổ răng khôn – Về ăn uống: Sau khi đã cắt chỉ, vết thương sau nhổ răng số 8 của bạn gần như đã lành. Bạn không cần phải tuân thủ quá nghiêm ngặt các chế độ ăn uống như trước đó. Hãy ăn những món ăn giàu dinh dưỡng để giúp quá trình lấp đầy nhanh chóng. Tuy nhiên, vẫn nên hạn chế ăn những đồ ăn quá cứng và khi nhai, tránh đẩy thức ăn về phía vết thương mới lành để tránh tác động không tốt cho quá trình lành của vết thương. – Vệ sinh răng miệng Sau khi vết thương đã lành, hãy tạo thói quen súc miệng bằng nước muối sinh lý mỗi ngày để giữ vệ sinh răng miệng. Quá trình vệ sinh răng miệng sau khi nhổ răng có tác động quan trọng đến sức khỏe răng miệng, vì vậy bạn không nên lơ là hay chủ quan trong việc này. Khi chải răng, hãy tránh chà xát mạnh vào vết thương mới lành. Bạn có thể sử dụng chỉ nha khoa để lấy đi những thức ăn bám vào kẽ răng mà bàn chải không thể làm sạch được. Đồng thời, hãy thường xuyên đến những địa chỉ nha khoa uy tín để kiểm tra sức khỏe răng miệng và được tư vấn cẩn thận hơn về việc chăm sóc răng miệng sau nhổ răng. Bài viết trên đã giải đáp vấn đề sau khi nhổ răng khôn mà lỡ quên cắt chỉ. Mong rằng bạn đọc sẽ có được câu trả lời cũng phù hợp để áp dụng khi cần thiết.
thucuc
1,295
Thủng màng nhĩ có chảy máu nhiều không và khắc phục ra sao? Màng nhĩ là bộ phận quan trọng giúp chúng ta tiếp nhận thông tin với thế giới xung quanh. Màng nhĩ có cấu tạo mỏng bởi thế chúng rất dễ bị tổn thương và ảnh hưởng tới cuộc sống của chúng ta. Vậy thủng màng nhĩ có chảy máu nhiều không và khắc phục như thế nào? Xem ngay bài viết dưới đây bạn nhé! 1. Thủng màng nhĩ có nguy hiểm không? Thủng màng nhĩ là tình trạng phần mô mỏng nằm giữa bộ phận tai ngoài và tai trong xuất hiện một vết rách. Mặc dù bệnh ban đầu chỉ xuất hiện những cảm giác khó chịu nhưng mọi người vẫn không nên chủ quan khi gặp phải tình trạng này. Vậy thủng màng nhĩ có thật sự nguy hiểm không. Thực tế, tình trạng này thường có thể phục hồi sau vài tuần. Tuy nhiên cũng có thể xuất hiện những vết rách lớn không vệ sinh sạch sẽ có thể dẫn đến tình trạng viêm nhiễm. Bên cạnh đó, thủng màng nhĩ nếu do nhiễm trùng gây nên sẽ khiến cho viêm xương chũm và làm giảm khả năng nghe của chúng ta. Bên cạnh đó, thủng màng nhĩ có thể gây nên những biến chứng nghiêm trọng như: Viêm màng não, viêm xoang tĩnh mạch, liệt mặt hoặc áp xe não,… Các chuyên gia đều đánh giá rằng tình trạng thủng màng nhĩ thường kéo dài từ 3 – 6 tháng nếu không được thăm khám và điều trị thì bệnh lý có thể gây nên những biến chứng nghiêm trọng như: – Mất khả năng nghe: Đây là hậu quả khá nghiêm trọng do tổn thương màng nhĩ gây nên. Mức độ mất thính giác có thể tùy thuộc vào tình trạng của vết rách ở màng nhĩ. Nếu kích thước vết rách cực kỳ lớn và không điều trị kịp thời sẽ gây mất khả năng hoàn toàn. – Do xuất hiện khối u: Một trong những biến chứng nguy hiểm của thủng màng nhĩ chính là xuất hiện khối u ở vị trí tai giữa. Người ta còn gọi đây là triệu chứng cholesteatoma. Mặc dù trường hợp này rất hiếm xảy ra nhưng thực tế vẫn có một số bệnh nhân mắc phải. Sự hình thành này còn ảnh hưởng tới tình trạng vi khuẩn tấn công và làm tổn thương lên tai giữa. Thủng màng nhĩ là tình trạng phần mô mỏng nằm giữa bộ phận tai ngoài và tai trong xuất hiện một vết rách 2. Thủng màng nhĩ có chảy máu nhiều không và biện pháp khắc phục 2.1. Người bị thủng màng nhĩ có chảy máu nhiều không? Thủng màng nhĩ có chảy nhiều máu không là câu hỏi được khá nhiều người quan tâm. Hầu hết các bộ phận trên cơ thể của chúng ta khi gặp tổn thương sẽ dẫn tới tình trạng chảy máu. Tuy nhiên thủng màng nhĩ sẽ chảy máu ít, chảy máu nhiều hoặc không chảy máu tùy thuộc vào từng trạng tổn thương. Thông thường đối với tình trạng thủng nhẹ sẽ không bị chảy máu hoặc xuất huyết rất ít, ngược lại nếu thủng lớn thì tình trạng xuất huyết có thể rất nghiêm trọng. Mặc dù vậy không phải lúc nào chảy máu tai cũng là biểu hiện của thủng màng nhĩ mà có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý nguy hiểm khác. Như vậy, thủng màng nhĩ có chảy máu nhiều hay không còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Ngoài ra, bạn có thể dựa vào những dấu hiệu dưới đây để xem mình có bị thủng màng nhĩ hay không: – Xuất hiện cơn đau tai và thường hết nhanh chóng. – Có máu hoặc dịch mủ chảy ra từ phía ngoài của tai. – Bị suy giảm thính lực với mức độ nhẹ đến nặng tùy thuộc vào mức độ rách. – Chóng mặt có thể kèm theo những triệu chứng nôn hoặc buồn nôn. – Thủng màng nhĩ do viêm tai giữa có thể xuất hiện sốt, nhiễm trùng,.. Thủng màng nhĩ có thể bị chảy máu tùy thuộc vào từng tình trạng của người bệnh 2.2. Biện pháp xử lý khi bị thủng màng nhĩ Tùy thuộc vào từng tình trạng của người bệnh mà bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. – Ở tình trạng nhẹ: Thủng màng nhĩ có thể sẽ không cần phải điều trị bởi chúng có thể tự lành trong vòng vài tuần hoặc vài tháng nếu mắc ở thể nhẹ và người bệnh luôn giữ được tai khô cũng như hạn chế được sự tấn công của vi khuẩn. – Ở tình trạng đau nhức khó chịu: Nếu như trường hợp bệnh nhân bị đau nhức hoặc khó chịu có thể sử dụng các loại thuốc giảm đau, kháng sinh. Người bệnh cũng có thể được chỉ định đặt một miếng vải ấm vào bên trong tai. Bác sĩ có thể chỉ định người bệnh sử dụng thuốc kháng sinh khi thủng màng nhĩ 3. Biện pháp ngăn ngừa thủng màng nhĩ Có rất nhiều phương pháp giúp bạn ngăn ngừa thủng màng nhĩ như: – Cảnh giác và cẩn thận khi ngoáy tai: Tuyệt đối không sử dụng những vật nhọn để ngoáy tai. – Tích cực điều trị các bệnh liên quan đến tai mũi họng bởi bệnh lý này có thể dẫn đến viêm tai giữa và gây nên thủng màng nhĩ. – Khi đi bơi hoặc tắm cần bảo vệ tai bằng nút và vệ sinh tai sạch sẽ. – Giữa cho tai khô và tránh nhiễm trùng hoặc rách màng nhĩ.
thucuc
967
Ung thư tuyến giáp ăn gì tốt cho sức khỏe? Người bị ung thư tuyến giáp cần phải có chế độ dinh dưỡng nghiêm ngặt, thay đổi thói quen để có hiệu quả điều trị tốt nhất. Vậy ung thư tuyến giáp ăn gì tốt cho sức khỏe? Chế độ dinh dưỡng ra sao để Câu hỏi sẽ được giải đáp ngay trong bài viết dưới đây. 1. Ung thư tuyến giáp ăn gì tốt cho sức khỏe? Tốc độ phục hồi và mức độ tiến triển của người bệnh phụ thuộc nhiều vào cơ địa và chế độ dinh dưỡng của người bệnh. Vì thế, ung thư tuyến giáp ăn gì tốt là vấn đề cần hết sức chú ý để không ảnh hưởng đến quá trình điều trị cũng như tốc độ phục hồi sau điều trị. Người bị ung thư tuyến giáp nên ăn những thực phẩm sau; Thực phẩm giàu i-ốt I-ốt là loại chất góp phần giúp tuyến giáp sản sinh ra các hormone cần thiết để cân bằng hormone tuyến giáp, giảm sự hình thành các khối u. Vì vậy, bổ sung thực phẩm giàu i-ốt rất có lợi cho người bị ung thư tuyến giáp. Hãy bổ sung những thực phẩm giàu i-ốt như rong biển, các loại tảo,… vào chế độ ăn của mình với liều lượng hợp lý. Đây đều là những thực phẩm có hàm lượng i-ốt cao những nên dùng vừa phải và đánh giá mức độ hấp thu của cơ thể để bổ xung vì bổ sung, hấp thu dư thừa i-ốt dễ gây ra các vấn đề khác về tuyến giáp như viêm tuyến giáp. Thực phẩm giàu khoáng chất đồng, sắt, kẽm Đồng, sắt, kẽm là những khoáng chất cần thiết đối với cơ thể người. Mức kẽm thấp hoặc thiếu sắt khiến tuyến giáp hoạt động không ổn định. Bởi vậy, người bị ung thư tuyến giáp ăn gì tốt cho sức khỏe thì xin trả lời rằng: người bị ung thư tuyến giáp cần bổ sung thực phẩm giàu sắt như thịt bò, thịt đỏ, các chất dinh dưỡng vi lượng có trong nấm, củ cải, rau mồng tơi,… Axit béo Omega 3 Sau phẫu thuật điều trị ung thư tuyến giáp, người bệnh nên ăn các loại cá để tăng cường trao đổi chất, đặc biệt là cá hồi. Cá hồi có hàm lượng axit Omega 3 rất lớn giúp tăng cường các thuộc tính chống viêm. Rất nhiều tài liệu y khoa đã chứng minh rằng ăn cá hồi có tác dụng giảm viêm rất hiệu quả. Ngoài cá hồi, axit béo Omega 3 tốt cho người bị ung thư tuyến giáp còn có nhiều trong các loại cá khác, hạt lanh, cải bó xôi. Người bị ung thư tuyến giáp có thể thay đổi khẩu vị bằng các loại thực phẩm này hoặc bổ sung thực phẩm chức năng dầu cá và omega. Rau xanh Các loại rau xanh luôn là nguồn thực phẩm cung cấp magie và khoáng chất rất tốt cho cơ thể. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động trao đổi chất của cơ thể và tuyến giáp. Rau xanh cũng là câu trả lời tuyệt vời nếu bạn đang thắc mắc “ung thư tuyến giáp ăn gì tốt cho sức khỏe”. Không chỉ với người bị ung thư tuyến giáp mà rau xanh tốt với tất cả mọi người. Hãy bổ sung nhiều rau xanh vào chế độ ăn hàng ngày để cung cấp nhiều magie cho cơ thể. Nếu cơ thể thiếu canxi, bạn sẽ cảm thấy mệt mỏi, đau cơ, nhịp tim rối loạn bất thường,… Thực phẩm giàu Vitamin chống oxy hóa và Vitamin B Vitamin A, C, E và vitamin B là các chất chống oxy hóa, giảm stress oxy hóa hiệu quả. Vì vậy, người bị ung thư tuyến giáp nên bổ sung các loại vitamin này cho cơ thể. Các loại vitamin này có nhiều trong các loại thực phẩm và rau củ quả như: thịt lợn, thịt gà, rau có nhiều màu xanh, hải sản có vỏ, các loại đậu (trừ đậu nành), hạnh nhân, ngũ cốc nguyên hạt,. . Trong chế độ ăn uống hàng ngày, người bệnh nên bổ sung các loại thực phẩm giàu các loại vitamin nói trên để tuyến giáp hoạt động mạnh khỏe hơn. Thịt hữu cơ Thịt hữu cơ là loại thực phẩm tốt cho người bị ung thư tuyến giáp. Chúng bổ sung lượng calo và năng lượng cần thiết cho cơ thể. Tuy nhiên, người bị ung thư tuyến giáp chỉ nên ăn thịt hữu cơ không nên ăn nội tạng động vật như thận, tim, gan,. . Trong nội tạng động vật có chứa hàm lượng axit lipoic khá cao. Loại axit béo này có thể phá vỡ các hoạt động của tuyến giáp và ức chế tác dụng của các loại thuốc điều trị tuyến giáp. Các loại hạt Các loại hạt sấy khô như hạt điều, hạt bí, hạnh nhân,. . là nguồn cung cấp magie, protein , vitamin E và B rất tốt cho hoạt động của tuyến giáp. Các loại hạt sấy khô này cũng là sự lựa chọn tuyệt vời nếu bạn đang phân vân không biết ung thư tuyến giáp ăn gì tốt cho sức khỏe. Người bị ung thư tuyến giáp nên bổ sung thêm nhóm thực phẩm này vào chế độ ăn của mình. Chúng chắc chắn sẽ giúp tuyến giáp và cơ thể của bạn hoạt động khỏe mạnh và ổn định. Quả mọng Quả mọng là loại thực phẩm rất tốt cho người mắc các bệnh về tuyến giáp đặc biệt là ung thư tuyến giáp. Các loại quả mọng như dâu tây, mâm xôi, cà chua, chuối, nho,. . rất giàu chất chống oxy hóa. Chất này hỗ trợ chức năng tuyến giáp và loại bỏ các tác nhân gây hại cho tuyến giáp. Hơn nữa, các loại quả mọng này chứa lượng đường vừa phải, cung cấp năng lượng cho cơ thể,không gây ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến giáp. Chưa kể chúng còn rất thơm ngon, dễ ăn. 2. Ung thư tuyến giáp nên kiêng gì? Trên đây là 8 loại thực phẩm giải đáp thắc mắc ung thư tuyến giáp ăn gì tốt cho sức khỏe mà các bạn có thể tham khảo. Nhưng theo lời khuyên của các chuyên gia, bên cạnh việc tìm hiểu ung thư tuyến giáp nên ăn gì, người bệnh cũng cần tìm hiểu ung thư tuyến giáp nên kiêng gì để hỗ trợ điều trị một cách tốt nhất. Cụ thể : + Không nên ăn những đồ ăn cay nóng. + Không nên ăn thực phẩm chế biến sẵn như xúc xích, thịt hun khói. + Không ăn những thực phẩm được chế biến dưới nhiệt độ cao. + Không ăn thực phẩm nhiều dầu mỡ. + Không uống loại đồ uống có ga. + Không nên ăn quá nhiều chất xơ. + Tránh ăn quá nhiều đường. Bên cạnh chế độ ăn uống, người bị ung thư tuyến giáp cần xây dựng thói quen vận động phù hợp, tập thể dục hàng ngày và thực hiện lối sống lành mạnh. Hy vọng những thông tin về “Ung thư tuyến giáp ăn gì tốt cho sức khỏe” trên đây sẽ giúp các bạn đặc biệt là người bị ung thư tuyến giáp biết được nên ăn gì và không nên ăn gì tốt cho sức khỏe để có kế hoạch điều trị, hỗ trợ điều trị phù hợp.
medlatec
1,242
Rối loạn mỡ máu có thể gây tử vong, cách dự phòng Theo thống kê ở Việt Nam, tỷ lệ người trưởng thành mắc rối loạn mỡ máu là 29%. Đây là căn bệnh nguy hiểm, diễn biến âm thầm, gây ra nhiều biến chứng trước mắt và lâu dài, có thể dẫn đến tử vong. Vì vậy việc dự phòng và điều trị bệnh hiệu quả là vô cùng quan trọng. 1. Rối loạn mỡ máu là gì? Trước khi tìm hiểu rối loạn mỡ máu là gì, bạn cần biết mỡ máu gồm những thành phần nào và đặc điểm ra sao. Cholesterol là thành phần chủ yếu của mỡ máu. Cholesterol lại được chia thành 2 loại: LDL-Cholesterol Đây được coi là cholesterol xấu vì khi lượng LDL tăng nhiều sẽ dễ dẫn đến sự lắng đọng ở thành mạch máu (đặc biệt ở tim và ở não). Đây là nguyên nhân hàng đầu hình thành các mảng xơ vữa động mạch, gây hẹp, tắc mạch, dẫn đến nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não. HDL – Cholesterol HDL – Cholesterol được xem là cholesterol loại tốt. Bởi nó vận chuyển cholesterol từ máu trở về gan để chuyển hóa. Đồng thời HDL – Cholesterol giúp vận chuyển cholesterol ra khỏi mảng xơ vữa thành mạch máu. Triglycerides Triglyceride là một dạng mỡ trong cơ thể bạn. Ở những người béo phì/thừa cân, đái tháo đường, lười vận động, hút thuốc lá, uống rượu quá nhiều…triglyceride thường tăng cao. Điều này kéo theo tăng cholesterol toàn phần, bao gồm tăng LDL và giảm HDL. Rối loạn mỡ máu (hay rối loạn lipid máu, máu nhiễm mỡ) là tình trạng mỡ máu có một hoặc nhiều trong số các rối loạn sau: – Cholesterol toàn phần tăng, triglycerides tăng. – Nồng độ HDL-C giảm, LDL-C tăng. Những rối loạn về mỡ máu thường xảy ra khi 1 số thành phần mỡ trong máu tăng hoặc giảm một cách quá mức. 2. Bệnh mỡ máu thường do những nguyên nhân nào? Di truyền Những người có người thân bị máu nhiễm mỡ thường dễ mắc bệnh rối loạn mỡ máu. Một số người có hiện tượng tăng cholesterol máu do rối loạn hỗn hợp gen. Chế độ ăn Những người ăn nhiều mỡ động vật, đồ ăn có chứa nhiều cholesterol hay dư thừa năng lượng sẽ dễ có nguy cơ cao bị rối loạn lipid trong máu. Các bệnh lý Các bệnh lý như đái tháo đường, suy giáp, suy thận,…có thể là những nguyên nhân gây máu nhiễm mỡ thứ phát. Khi mang những bệnh lý này, người bệnh cần kiểm soát và điều trị hiệu quả để các tránh nguy cơ mắc chứng rối loạn về mỡ máu. Các nguyên nhân gây rối loạn lipid máu 3. Nhận biết mắc bệnh mỡ máu như thế nào? Những bệnh nhân mắc bệnh ở mức độ nhẹ thường ít biểu hiện thành triệu chứng. Khi bệnh nặng dần, bệnh nhân có thể có những biểu hiện sau: – Chóng mặt, mệt mỏi – Mất ngủ – Giảm trí nhớ, hay quên – Thừa cân, béo phì – Tức ngực, đau ngực – Thở gấp, hụt hơi, nghẹt mũi – Mạch đập đứt quãng – Đi không vững – Xuất hiện thay đổi ở vòm giác mạc và vùng đáy mắt 4. Bệnh rối loạn lipid gây những biến chứng nguy hiểm nào? Không chỉ gây những thay đổi không mong trong cuộc sống sinh hoạt của bệnh nhân, rối loạn lipid máu còn có thể dẫn tới các biến chứng nguy hiểm: 4.1. Bệnh tim mạch Sự tích tụ cholesterol thúc đẩy sự hình thành các mảng xơ vữa, gây hàng loạt biến cố tim mạch như tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim,… 4.2. Đột quỵ não Các mảng xơ vữa hình thành gây hẹp, tắc động mạch, khiến lưu lượng máu lên não giảm, dễ dẫn đến đột quỵ. Nếu các mạch máu bị vỡ có thể gây đột quỵ xuất huyết não. 4.3. Bệnh gan Thông thường, chất béo sẽ được chuyển hóa tại gan. Nếu nhiều cholesterol xấu trong máu sẽ khiến gan phải làm việc nhiều hơn để chuyển hóa, gây tổn thương gan. Mỡ không được chuyển hóa hết tích tụ trong gan là một trong những nguyên nhân gây các bệnh gan nhiễm mỡ, xơ gan,… 4.4. Viêm tụy do rối loạn mỡ máu Lượng triglycerides quá cao có thể gây viêm tụy cấp. Nếu dịch tiêu hóa rò ra ngoài tuyến tụy có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. 4.5. Tiểu đường Triglycerides tăng quá cao sẽ kích thích tuyến tụy tiết insulin, gây tiểu đường. 4.6. Giảm trí nhớ Cholesterol tích tụ khiến lượng máu lên não giảm, làm giảm khả năng hoạt động của hệ thần kinh. Ngoài ra, protein độc hại (Amyloid) do mỡ tạo nên cũng là một trong những nguyên nhân gây sa sút trí tuệ. Báo động về tình trạng máu nhiễm mỡ ở Việt Nam và các nước 5. Dự phòng và điều trị bệnh mỡ máu như thế nào? 5.1. Cải thiện chế độ ăn Để phòng ngừa và điều trị rối loạn mỡ máu, điều quan trọng hàng đầu là điều chỉnh chế độ ăn và sinh hoạt. – Tránh hoặc giảm ăn mỡ động vật, lòng đỏ trứng, phủ tạng động vật (gan, lòng, dồi…), các loại phô-mát, sữa nguyên kem… – Tăng cường ăn hoa quả tươi, rau, và các loại ngũ cốc – Bổ sung các chất béo không bão hòa bằng cách ăn nhiều cá, hạt, củ và dầu thực vật. Cá hồi, cá trích, quả bơ, quả ô liu, các dầu ăn từ hướng dương, dầu đậu nành, dầu ngô…là một số thực phẩm được khuyên dùng. – Giảm lượng tinh bột xuống 55 – 60 % khẩu phần. Chế độ ăn này cần được duy trì thường xuyên trong thời gian dài, đặc biệt là đối với những bệnh nhân thừa cân, béo phì. 5.2. Tập thể dục giúp cải thiện tình trạng rối loạn mỡ máu Tập thể dục đều đặn hàng ngày là điều bạn nên làm để phòng ngừa và tăng hiệu quả điều trị mỡ máu. Việc này không chỉ giúp giảm cân nặng, tiêu hao lượng mỡ thừa trong cơ thể, giúp bệnh nhân yêu đời, vui vẻ hơn mà còn giúp giảm lượng cholesterol “xấu” và làm tăng lượng cholesterol “tốt”, giúp cải thiện tình trạng rối loạn lipid. 5.3. Thay đổi thói quen xấu ​Các thói quen xấu như hút thuốc lá, thuốc lào, uống rượu gây ảnh hưởng không tốt tới tình trạng rối loạn lipid và gây hại tới các cơ quan khác trong cơ thể. Đối với cả người bình thường và những người đã bị mỡ máu, việc từ bỏ các thói quen này đều có ý nghĩa rất lớn cho sức khỏe. Trái cây, rau xanh là thực phẩm cần thiết cho người bị bệnh này 5.4. Điều trị mỡ máu bằng thuốc Hiện nay, một số loại thuốc có thể được sử dụng để điều chỉnh mỡ máu phù hợp cho người bệnh. Đó là statins, niacin… Các phác đồ điều trị rối loạn mỡ máu kết hợp giữa các loại thuốc và chế độ dinh dưỡng dinh hoạt lành mạnh ngày càng chứng minh được giá trị. Đó là hiệu quả cao và khả năng giảm tỷ lệ các biến chứng của bệnh.
thucuc
1,246
Các biểu hiện viêm phổi ở trẻ sơ sinh ba mẹ cần lưu ý Vì sao trẻ sơ sinh dễ bị viêm phổi? Nguyên nhân chủ yếu gây bệnh viêm phổi ở trẻ sơ sinh là do nhiễm khuẩn. Các loại vi khuẩn gây bệnh thường kể đến như  Listeria, Coli, các vi khuẩn Gram âm. – Nhiễm khuẩn phổi có thể xảy ra trước, trong hoặc sau khi sinh, liên quan tới thời gian vỡ ối trước khi đẻ. – Trẻ cũng có thể bị bệnh ngay trong khi sinh do hít phải nước ối, phân su đã bị nhiễm khuẩn hoặc dịch tiết ở đường sinh dục của mẹ. – Trẻ thiếu tháng sinh non, trẻ thiếu cân cũng dễ bị viêm phổi do các phản xạ đường thực quản của bé còn chưa hoàn thiện, vận động cơ chưa đều đặn nên thường xuyên bị trào ngược thực quản dạ dày. – Trẻ bị mắc các bệnh như viêm khoang miệng, viêm da, viêm dây rốn,.. cũng có thể gây bệnh viêm phổi ở bé. – Ngoài ra, trẻ sơ sinh bú mẹ thường hay bị nôn trớ, nếu sữa bị hít nhầm vào khí quản sẽ gây ra các triệu chứng như thở gấp, hụt hơi, tím tái mặt, và nếu lượng sữa hít vào càng nhiều thì càng có khả năng gây bệnh viêm phổi cho bé. Các biểu hiện bệnh viêm phổi ở trẻ sơ sinh Cần phát hiện sớm các dấu hiệu ban đầu khi trẻ sơ sinh bị viêm phổi, có như vậy ba mẹ mới biết cách xử lý nhanh chóng và hiệu quả giúp trẻ mau khỏi bệnh. Biểu hiện ban đầu khi trẻ sơ sinh bị viêm phổi mà ba mẹ có thể nhận biết như: Biến chứng bệnh viêm phổi ở trẻ sơ sinh Viêm màng não Khi viêm phổi chuyển nặng, các loại vi khuẩn tấn công mạnh mà cơ thể bé không đủ sức đề kháng để chống cự. Nếu để lâu, bệnh có thể để lại những di chứng không thể phục hồi: rối loạn thần kinh, tổn thương não, mù, điếc, giảm khả năng vận động… Nhiễm trùng máu Vi khuẩn có thể xâm nhập vào hệ tuần hoàn gây nhiễm trùng máu và biến chứng sốc nhiễm trùng. Nếu bé không được điều trị sớm có thể dẫn đến tử vong. Tràn mủ màng phổi Đây là biến chứng nguy hiểm khiến trẻ hô hấp khó khăn, bạch cầu trong máu tăng cao và bắt đầu xuất hiện tình trạng kháng thuốc. Tràn dịch màng tim, trụy tim Khi bị viêm phổi, trẻ cũng có thể bị tràn dịch màng tim, trụy tim, nhiễm trùng máu do kháng thuốc, sốc thuốc. Kháng kháng sinh Nếu bé mắc phải biến chứng này sẽ rất khó điều trị. Khi đó phải phối hợp nhiều loại kháng sinh để điều trị, chi phí tốn kém và khả năng khỏi bệnh sẽ thấp hơn. Còi xương, kém phát triển Trẻ biếng ăn, ăn không ngon sẽ dẫn đến còi xương, suy dinh dưỡng, suy giảm hệ miễn dịch => Đặc biệt các trường hợp trẻ dưới 2 tháng đều được xem là nặng và đều cần phải nhập viện. Điều trị bệnh viêm phổi ở trẻ sơ sinh tương tự như điều trị các nhiễm khuẩn nặng khác ở trẻ sơ sinh. Kháng sinh ban đầu phải nhằm vào cả vi khuẩn Gram dương (đặc biệt là Streptococcus nhóm B) và trực khuẩn Gram âm đường ruột. Cha mẹ tuyệt đối không nên tùy tiện cho con uống kháng sinh mà cần đưa trẻ đến viện ngay để được bác sĩ thăm khám và có biện pháp điều trị tốt nhất cho bé. Biện pháp phòng bệnh viêm phổi ở trẻ sơ sinh – Trong quá trình mang thai mẹ phải đi kiểm tra thai định kỳ để phát hiện và can thiệp kịp thời khi xảy ra những bất thường của thai nhi. – Cần chăm sóc tốt cho bà mẹ và trẻ sau khi sinh – Cho trẻ sơ sinh bú sữa mẹ hoàn toàn, đúng cách để tăng sức đề kháng cho trẻ. Nên cho bé bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời và nên kéo dài đến 2 năm. – Giữ vệ sinh cho trẻ, khi chăm sóc bé cần vệ sinh tay, chân sạch sẽ để tránh lây nhiễm vi khuẩn cho con. – Dụng cụ để chăm sóc trẻ như cốc, thìa, chăn, áo, tã… phải sạch, khô cần vô trùng, tránh không cho tiếp xúc với các nguồn lây bệnh.
thucuc
743
Các chấn thương gây tụ máu ở gan Tụ máu ở gan thường là hậu quả do chấn thương, va dập hoặc xuyên thủng. Bệnh nhân có triệu chứng đau bụng, đôi khi lan lên vai. Chẩn đoán chấn thương gan được thực hiện bằng chụp CT hoặc siêu âm. Phương pháp xử trí chủ yếu là theo dõi, đôi khi phải phẫu thuật. 1. Nguyên nhân gây tụ máu ở gan Tụ máu gan có thể gây ra do những tác động mạnh (ví dụ, tai nạn xe) hoặc vết thương xuyên thủng (như vết dao đâm, vết đạn bắn). Chấn thương gan bao gồm các khối máu tụ dưới bao, các vết rách bao nhỏ, có khi là các vết rách sâu vào nhu mô và đứt cuống mạch.Những tổn thương ở gan được phân loại theo 6 độ mức độ nghiêm trọng. Hậu quả tức thì của chấn thương gan thường là xuất huyết. Lượng máu chảy có thể ít hoặc nhiều tùy theo tính chất và mức độ thương tổn. Đối với vết rách nhỏ, đặc biệt ở trẻ em, tụ máu ở gan có thể tự ngưng. Các tổn thương lớn tại vùng bụng bên phải có thể dẫn đến xuất huyết trầm trọng, gây ra sốc mất máu. Tỷ lệ tử vong tăng cao nếu bệnh nhân bị tổn thương gan mức độ nặng. 2. Dấu hiệu nhận biết gan bị tụ máu Bệnh nhân tụ máu ở gan có biểu hiện xuất huyết ổ bụng nghiêm trọng, bao gồm sốc mất máu, đau quặn bụng, cảm ứng phúc mạc và chướng bụng. Những triệu chứng này hầu như có thể phát hiện được trên lâm sàng. Theo đó, dấu hiệu xuất huyết nhỏ hoặc khối máu tụ ở gan dẫn tới đau bụng và phản ứng thành bụng ở vị trí bụng 1/4 trên phải.Tùy thuộc vào mức độ chấn thương gan nhẹ hay nặng, bác sĩ sẽ có hướng xử lý phù hợp. Hầu hết những trường hợp được nghi ngờ tụ máu ở gan cần bất động tại giường, phải thực hiện hồi sức tích cực và theo dõi sát bằng các phương tiện thăm dò chẩn đoán hiện đại, bao gồm chụp cắt lớp vi tính, siêu âm, chụp mạch. Nếu bệnh nhân tụ máu gan mức độ nặng có biểu hiện sốc chấn thương và giảm khối lượng tuần hoàn (da và niêm mạc nhợt nhạt, ngất hoặc choáng váng, khó bắt mạch hoặc không bắt được do mạch nhanh nhỏ) thì nên can thiệp mổ sớm. Người bệnh có thể gặp tình trạng đau quặn bụng do tụ máu ở gan 3. Điều trị tụ máu ở gan Bệnh nhân bị chấn thương gan dẫn đến tụ máu thường được theo dõi các chỉ số huyết động, dấu hiệu sinh tồn và can thiệp khi có dấu hiệu bất thường trong thời gian theo dõi. Tụ máu gan mức độ nặng đôi khi cần can thiệp gây tắc mạch hoặc phẫu thuật.Nếu bệnh nhân ổn định huyết động và không có chỉ định phẫu thuật mở bụng (ví dụ thủng tạng rỗng) thì có thể được theo dõi qua dấu hiệu sinh tồn và chỉ số HCT (Hematocrit). Cần can thiệp với những bệnh nhân đang xuất huyết nhiều (chẳng hạn như những người có tình trạng hạ huyết áp và sốc, phải truyền máu liên tục hoặc chỉ số HCT giảm). Với những bệnh nhân tụ máu gan có dấu hiệu sinh tồn ổn định nhưng cần được truyền máu liên tục, cần tiến hành chụp mạch và nút mạch có chọn lọc. Trường hợp bệnh nhân toàn trạng không ổn định, nên cân nhắc phẫu thuật mở bụng.Tỷ lệ thành công trong điều trị tụ máu ở gan không phẫu thuật ứng với từng mức độ tổn thương là:Tổn thương độ 1 và 2: Khoảng 92%Tổn thương độ 3: Khoảng 80%Tổn thương độ 4: Khoảng 72%Tổn thương độ 5: Khoảng 62%Trong quá trình phẫu thuật, các vết rách nhỏ thường được khâu hoặc thực hiện cầm máu bằng các chất như xenlulose oxy hoá, keo fibrin, hỗn hợp thrombin và bột gelatin. Phẫu thuật mở bụng đối với những thương tổn sâu và phức tạp hơn thường gặp nhiều khó khăn. 4. Biến chứng do tụ máu ở gan và hướng xử trí Tỷ lệ biến chứng chung khi bị tụ máu ở gan là <7%, tuy nhiên có thể lên đến 15 - 20% đối với các tổn thương ở mức độ nặng. Vết rách nhu mô sâu có nguy cơ dẫn đến rò mật hoặc hình thành tụ mật. Khi bị rò mật, mật rò rỉ tự do vào khoang bụng hoặc ngực. Trong khi đó, tụ mật là sự hình thành một khối chứa mật giống như áp xe. Tụ mật thường được xử trí bằng dẫn lưu qua da. Đối với rò mật, cần làm giảm áp đường mật thông qua nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP), đây là phương pháp có tỷ lệ thành công cao. Nội soi mật tụy ngược dòng được sử dụng giảm áp đường mật trong tụ máu ở gan Áp xe xảy ra trong khoảng 3-5% chấn thương gan, tình trạng này thường là do các mô bị phân hủy khi tiếp xúc mật. Khi nghi ngờ biến chứng này ở những bệnh nhân đau, sốt và tăng bạch cầu trong những ngày tụ máu gan, cần tiến hành chụp CT khẳng định chẩn đoán. Áp xe thường được điều trị bằng cách dẫn lưu qua da, nếu không thành công thì cần cân nhắc phẫu thuật mở bụng.Sau khi điều trị, bệnh nhân cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về thời gian lưu trú ở ICU, ở lại bệnh viện, phục hồi bằng chế độ ăn uống, nghỉ ngơi hoặc hạn chế hoạt động sau khi được xuất viện.Hiện nay, nhiều phương pháp mới trong xử trí chấn thương và tụ máu ở gan đã được áp dụng, như phẫu thuật nội soi, gây tắc mạch khi điều trị chảy máu,... Khi nhận thấy triệu chứng tụ máu ở gan, nghi ngờ do chấn thương, bệnh nhân cần đến khám bác sĩ chuyên khoa để được xử lý và điều trị kịp thời.
vinmec
1,039
Bé gái mang bướu rùa khổng lồ cực hiếm gặp  Sau trường hợp đầu tiên tại Columbia, mới đây một bệnh nhi khác mang bướu rùa khổng lồ trên lưng được phát hiện tại bệnh viện Nhi Đồng 1. Dự kiến, cháu sẽ được phẫu thuật để ngăn chặn nguy cơ ung thư hóa và cải thiện thẩm mỹ. Ngày 26/8, BS Đào Trung Hiếu, Phó Giám đốc bệnh viện Nhi Đồng 1, TPHCM cho biết, tại đây vừa tiếp nhận một trường hợp bị bướu rùa cực hiếm gặp. Bệnh nhi là bé Trần Thị Ngọc Thắm (10 tuổi, ngụ tại Sóc Trăng) nhập viện trong tình trạng có một khối bướu hắc tố rất lớn trên lưng. Đây là trường hợp thứ 2 được ghi nhận bị bướu rùa khổng lồ trên thế giới Khai thác bệnh sử từ mẹ của bé được biết, từ khi mới chào đời, bệnh nhi đã xuất hiện một cục u màu đen nằm ở vị trí giữa hai xương vai. Tuy nhiên, do gia đình quá khó khăn nên không có điều kiện chữa trị sớm. Đến nay khi bé đã 10 tuổi, khối bướu phát triển gây mất thẩm mỹ và ngứa nhiều nên người mẹ đã đưa con đến bệnh viện nhờ bác sĩ hỗ trợ. Qua thăm khám ban đầu, BS Trung Hiếu cho biết, khối bướu có đường kính 22cm chiếm trọn phần lưng trên của bé, xung quanh bướu hạt nhân này có nhiều bướu vệ tinh. Đây là dạng bướu rùa (Congenital Melanocytic) trên thế giới mới chỉ ghi nhận 1 ca ở Colombia đã được phẫu thuật tại Anh. Đây là bướu lành tính, song nếu để lâu bướu sẽ phát triển lớn gây mất thẩm mỹ và nguy cơ phát triển tế báo ác tính gây ung thư. Các xét nghiệm ban đầu xác định đây là dạng bướu lành tính, khối bướu phát triển thành búi cơ lớn, bệnh nhi may mắn khi chưa bị bướu xâm lấn vào xương cột sống và các dây thần kinh. Dự kiến ngày 29/8, bệnh viện Nhi Đồng 1 sẽ thực hiện cuộc phẫu thuật bóc tách khối bướu cho bệnh nhi. Do diện tích bướu quá lớn nên các bác sĩ sẽ phải lóc da từ 2 đùi để che phủ vết thương. Để xác định cụ thể dạng bướu bệnh nhi gặp phải và mức độ nguy hiểm của khối bướu này, sau phẫu thuật các bác sĩ sẽ gửi mẫu bệnh phẩm đi kiểm nghiệm. Theo Dân trí
thucuc
420
Mất ngủ có nên uống thuốc ngủ không, vì sao? Mỗi khi bị mất ngủ lại dùng ngay thuốc ngủ, tự ý mua thuốc mà không được kê đơn,… là thói quen của rất nhiều người hiện nay. Tuy nhiên mất ngủ có nên uống thuốc ngủ không? Tự ý uống thuốc ngủ có ảnh hưởng gì đến sức khỏe hay không? Cùng tìm hiểu về các loại thuốc ngủ và những lưu ý sử dụng trong bài viết dưới đây.  1. Thuốc ngủ là gì? Vai trò trong việc điều trị mất ngủ Thuốc ngủ hay thuốc an thần có chức năng chính là tạo cảm giác buồn ngủ, giúp người bị bệnh mất ngủ có thể đi vào giấc ngủ dễ dàng. Trong nhiều trường hợp, thuốc ngủ cũng có thể được dùng để gây mê tạm thời khi làm tiểu phẫu. Các loại thuốc này tác động vào hệ thần kinh trung ương, giúp cơ thể thư giãn và nhanh chóng đạt được giấc ngủ như mong muốn hoặc giúp giảm nhẹ các triệu chứng mất ngủ.  Các loại thuốc ngủ hiện nay được chia thành 3 nhóm thành phần gồm: – Benzodiazepines: Nhóm thuốc ngủ phổ biến để điều trị triệu chứng mất ngủ nhờ những hoạt chất như diazepam, bromazepam, clonazepam. Chúng thường có tác dụng trong 6 giờ kể từ khi uống. – Barbiturate: Chứa thành phần chủ yếu là phenobarbital (Gardenal), pentobarbital (Nembutal), nhóm thuốc ngủ này được dùng phổ biến để điều trị an thần trước đây. Hiện nay, chúng được dùng chủ yếu với mục đích chống co giật cấp hoặc gây mê. – “Z-drugs”: Thành phần chủ yếu của nhóm thuốc ngủ này gồm zolpidem (Stilnox, Ambien), eszopiclone (Lunesta), zaleplon (Sonata). Chúng được sử dụng để cải thiện chứng rối loạn giấc ngủ, giúp dễ đi vào giấc ngủ và hạn chế tình trạng nhờn thuốc.  Thuốc ngủ có chức năng chính là tạo cảm giác buồn ngủ, giúp người bị bệnh mất ngủ có thể đi vào giấc ngủ dễ dàng. 2. Có phải cứ mất ngủ là dùng thuốc ngủ? Với những tác dụng kể trên, thuốc ngủ cũng là một lựa chọn để điều trị rối loạn giấc ngủ. Tuy nhiên bên cạnh tác dụng chính, các loại thuốc ngủ có thể có rất nhiều tác dụng phụ đối với cơ thể, vì vậy cần cân nhắc khi sử dụng.   Người bệnh lạm dụng, uống thuốc ngủ trong thời gian dài thường cảm thấy hoa mắt, chóng mặt, nhức đầu sau khi thức giấc . Các trường hợp nặng hơn, người bệnh có thể gặp các triệu chứng nguy hiểm như: hôn mê sâu, mạch nhanh, thở chậm và nông, khò khè, khó chịu. Tim đập không đều, lúc nhanh lúc chậm, có thể bị ngắt quãng; hạ huyết áp giảm, co giật, da xanh tím, tiêu chảy và nôn ra máu, “nhờn thuốc”, mệt mỏi, suy giảm trí nhớ, tâm thần… Việc khi nào cần dùng thuốc ngủ và dùng như thế nào tùy thuộc vào nguyên nhân gây mất ngủ, mức độ, tần suất mất ngủ của mỗi người. Tốt nhất bạn nên đi khám để được chẩn đoán các yếu tố này, từ đó có phương án sử dụng phù hợp 2.1 Liên tục mất ngủ có nên uống thuốc ngủ không? Mất ngủ liên tục nhiều ngày hay mất ngủ mạn tính là tình trạng nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tinh thần của người bệnh. Bệnh nhân thường ngủ rất ít, thậm chí hầu như không ngủ mặc dù cơ thể luôn trong trạng thái mệt mỏi và buồn ngủ.  Thực tế, không ít người bị mất ngủ ngay khi có sự thay đổi trong chế độ sinh hoạt, múi giờ. Tuy nhiên đây chỉ là vấn đề tạm thời, giấc ngủ có thể được phục hồi khi bạn điều chỉnh giờ giấc sinh hoạt. Nhưng nếu không thể ngủ cả đêm trong thời gian liên tục sẽ khiến cơ thể sẽ kiệt sức. Lúc này người bệnh có thể sử dụng thuốc ngủ để điều chỉnh giấc ngủ của mình. Tuy nhiên, các loại thuốc này chỉ giúp hỗ trợ giấc ngủ, để người bệnh có thể ngủ, từ đó phục hồi sức khỏe. Không nên sử dụng nhiều và trong thời gian dài, tránh phụ thuộc vào thuốc.  2.2 Khó vào giấc ngủ, mất ngủ có nên uống thuốc ngủ không? Nhiều người cảm thấy khó đi vào giấc ngủ do thường xuyên phải làm việc căng thẳng, stress. Việc không thể ngủ đủ giấc có thể khiến người bệnh không có được trạng thái tốt nhất vào hôm sau. Để khắc phục tình trạng này, bạn có thể chỉ cần dùng các loại thuốc ngủ loại nhẹ, kẹo ngủ. 2.3 Ngủ chập chờn, giấc ngủ không sâu Một số người có thể ngủ dễ dàng nhưng lại không thể ngủ sâu, giấc ngủ chập chờn, thường xuyên thức giấc giữa đêm. Một số khi thức giấc sẽ khó ngủ lại, thậm chí họ chỉ có thể chợp mắt chứ không thể ngủ hoàn toàn. Điều này khiến cơ thể cảm thấy mệt mỏi kéo dài. Lúc này thuốc ngủ sẽ là phương án tạm thời mà bạn có thể sử dụng để duy trì giấc ngủ sâu xuyên suốt đêm.  Mất ngủ có nên uống thuốc ngủ không là băn khoăn của rất nhiều người bệnh. Các chuyên gia cho biết thuốc ngủ nếu dùng đúng cách sẽ có tác dụng tốt trong điều trị mất ngủ. 3. Những lưu ý khi dùng thuốc ngủ 3.1 Không sử dụng rượu khi dùng thuốc ngủ Các loại đồ uống chứa cồn có thể can thiệp làm tăng tác dụng phụ của thuốc ngủ. Vì vậy, các chuyên gia khuyến cáo khi đang điều trị bằng thuốc ngủ thì không nên sử dụng rượu. Trong trường hợp không kiêng được, chỉ nên uống 1 – 2 chén rượu nhỏ hoặc 2 cốc bia và uống trước khi đi ngủ ít nhất là 6 tiếng.  3.2 Không ăn quá no Ăn quá no gây cảm giác khó chịu và tăng khả năng mất ngủ ở nhóm người phải dùng đến thuốc ngủ. Bởi khi ăn quá no, lượng đường trong máu tăng cao hơn bình thường. Người  mắc bệnh khó ngủ chỉ nên ăn khoảng 80% so với mức vừa đủ và không ăn vào gần giờ đi ngủ. 3.3 Giải tỏa stress Căng thẳng có thể làm giảm hiệu quả của các loại thuốc ngủ. Những trường hợp thường xuyên bồn chồn, lo lắng, người bệnh nhờ bác sĩ tư vấn để điều chỉnh liều lượng hoặc loại thuốc sử dụng 3.4 Cẩn trọng khi dùng thuốc ngủ cùng với các loại thuốc khác Các bệnh cảm lạnh, cảm cúm theo mùa dễ làm hệ miễn dịch suy yếu và gây mất ngủ. Các loại thuốc không kê đơn dùng để chữa các căn bệnh này cũng có thể gây bất lợi và làm giảm tác dụng của thuốc ngủ. 3.5 Biết thời gian tác dụng của thuốc để đi ngủ và thức dậy đúng giờ Hầu hết các loại thuốc ngủ hiện nay có hiệu quả trong vòng 8 giờ. Vì vậy nên uống thuốc vào thời gian thích hợp để tránh gây ảnh hưởng đến giờ thức dậy. Bởi nếu dậy sớm mà vẫn còn trong trạng thái buồn ngủ thì có thể gây nguy hiểm cho người bệnh, đặc biệt là khi tham gia giao thông. Trong trường hợp không thể ngủ đúng giờ, có thể nhờ bác sĩ tư vấn loại thuốc có tác dụng ngắn hơn. 3.6 Tạo ra môi trường ngủ thân thiện Dù đã dùng thuốc ngủ nhưng nhiều trường hợp người bệnh vẫn không ngủ được do môi trường ngủ không thoải mái. Nên chọn không gian yên tĩnh, sạch sẽ, thoáng mát, sử dụng các vật dụng cá nhân (như chăn, gối, mạng che mặt…)  quen thuộc để dễ ngủ hơn. 3.7 Áp dụng các thói quen tốt Ngay cả khi sử dụng thuốc ngủ, người bệnh vẫn nên áp dụng các phương pháp sống khoa học để cải thiện giấc ngủ một cách tự nhiên, hạn chế phải dùng thuốc. Bên cạnh việc uống thuốc, nên thực hiện các biện pháp thay đổi lối sống và giữ tinh thần thoải mái để có giấc ngủ ngon. Hi vọng bài viết trên đây đã giúp bạn giải đáp mất ngủ có nên uống thuốc ngủ không và cách dùng thuốc hiệu quả. Khi bị mất ngủ dài ngày, người bệnh không nên tự ý điều trị mà cần đi khám sớm để được hướng dẫn điều trị thích hợp. 
thucuc
1,460
Nguy cơ đột quỵ từ cơn thiếu máu não thoáng qua Theo thống kê, khoảng 40% người từng thiếu máu não thoáng qua sẽ gặp phải đột quỵ và đây được xem là dấu hiệu cảnh báo quan trọng của bệnh này. Triệu chứng thiếu máu não không rõ ràng Thiếu máu não làm tăng nguy cơ đột quỵ Thiếu máu não được định nghĩa là tình trạng lưu lượng máu lên não giảm xuống so với bình thường. Điều này khiến cho não bộ không được cung cấp đủ oxy và dưỡng chất. Lý giải tình trạng này, các bác sĩ chỉ ra rằng, nguyên nhân đến từ việc mạch máu bị xơ cứng, hẹp lòng mạch hoặc huyết khối làm mạch máu não bị tắc nghẽn, cản trở quá trình lưu thông máu lên não. Đột quỵ đôi khi đến từ những dấu hiệu rất nhỏ Có thể thấy, đây là tình trạng nguy hiểm, xuất hiện thường xuyên, song nhiều người lại coi thường, cho rằng việc kiểm soát bệnh là không cần thiết. Điều này một phần là do triệu chứng của cơn thiếu máu não thoáng qua không rõ ràng và chỉ diễn ra trong khoảng thời gian rất ngắn như: thay đổi đơn thuần về ý thức; cơn choáng, ngất xỉu, bần thần nhức đầu nhẹ, quên thoáng qua, nôn, buồn nôn, co giật, liệt mặt, đau ở mắt… Các triệu chứng đau đầu, chóng mặt, mất thăng bằng khi thay đổi tư thế cảnh báo dấu hiệu thiếu máu não Tuy diễn ra âm thầm nhưng nếu không ngăn chặn ngay từ đầu, cơn thiếu máu não thoáng qua sẽ làm tổn thương tế bào thần kinh, gây giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ. Trường hợp nặng hơn sẽ làm tăng nguy cơ đột quỵ não, ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng… Phòng hơn chữa Thiếu máu thoáng qua thường gặp ở những người mắc bệnh tăng huyết áp, bệnh tim mạch như hẹp valves 2 lá, nhức nửa đầu, hút thuốc lá nhiều, tiểu đường, tuổi cao… đặc biệt là những người bị xơ vữa động mạch. Gần 90% các cơn đột quỵ thiếu máu cục bộ tai biến mạch máu não là đột quỵ thiếu máu cục bộ. Chúng xảy ra khi động mạch não thu hẹp hoặc bị chặn, làm lưu lượng máu bị giảm (thiếu máu cục bộ). Duy trì hoạt động thể lực, tập thể dục tốt cho sức khỏe tim mạch Về lý thuyết, khi một mạch máu bị tắc nghẽn do thiếu máu não thì các mạch máu xung quanh có nhiệm vụ “chi viện” để không làm ảnh hưởng đến quá trình hoạt động bình thường của não bộ. Tuy nhiên, thời gian “chi viện” này chỉ có thể kéo dài trong khoảng 4 – 5 phút. Do đó, muốn cục máu đông không để lại hậu quả nặng nề thì việc xử lý, thăm khám và điều trị phải được thực hiện sớm, tốt nhất trong 3-4 giờ đầu. Có thể thấy đối với thiếu máu não thoáng qua, phòng bệnh và chữa bệnh khâu nào cũng vô cùng quan trọng. Theo đó, những người thuộc nhóm nguy cơ cần kiểm soát huyết áp, bệnh tiểu đường; giảm lượng cholesterol và chất béo bão hòa trong chế độ ăn uống; không hút thuốc; duy trì một trọng lượng khỏe mạnh; ăn một chế độ ăn uống giàu trái cây và rau quả, tập thể dục thường xuyên. (theo Dân trí)
thucuc
579
Các câu hỏi thường gặp khi tiêm phòng cho bé sơ sinh 1. Lý do tại sao trẻ cần tiêm chủng ngay khi chào đời? Việc tiêm phòng đầy đủ và đúng lịch cho trẻ ngay từ lúc sinh ra đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe của em bé. Quá trình này không chỉ giúp tránh những bệnh tật nguy hiểm mà còn đóng góp vào sự phát triển toàn diện của hệ thống miễn dịch. Tiêm phòng đầy đủ giúp tăng cường hệ miễn dịch của bé, giảm nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm – Các loại vắc xin như vắc xin phòng bệnh Lao (BCG), phòng bệnh viêm gan B, giúp ngăn chặn sự lan truyền của các bệnh tật nguy hiểm từ môi trường xung quanh, bảo vệ bé khỏi những nguy cơ tiềm ẩn. – Các thành phần trong vắc xin kích thích sự phản ứng của hệ thống miễn dịch, giúp cơ thể bé sản xuất kháng thể để chống lại vi khuẩn và virus. Điều này tăng khả năng phòng ngừa bệnh tật và giảm độ nặng khi bé tiếp xúc với chúng. – Tiêm phòng không chỉ mang lại lợi ích cho bé mà còn góp phần vào sự an toàn của cộng đồng xung quanh khi ngăn chặn sự lây nhiễm và lan truyền của các bệnh truyền nhiễm. Việc tiêm chủng đầy đủ ngay từ khi con chào đời là điều cần thiết để bảo vệ sức khỏe và góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội, tạo môi trường sống an toàn và khỏe mạnh cho tương lai. 2. Giải đáp thắc mắc về các loại vắc xin cho bé sơ sinh 2.1 Cần tiêm phòng cho bé sơ sinh những mũi vắc xin nào? Các bệnh thông thường như viêm gan B, uốn ván, ho, sốt và viêm não mô cầu ở trẻ sơ sinh thường rất dễ mắc phải bởi hệ miễn dịch của con chưa hoàn thiện. Trong đó, 2 mũi vắc xin cần tiêm sớm là: – Mũi viêm gan B tiêm ngay trong 24h đầu sau sinh – Mũi vắc xin lao sơ sinh tiêm trong tháng đầu tiên sau khi sinh. Đến giai đoạn 2-4 tháng tuổi, bố mẹ cần đưa trẻ tiêm ngừa các mũi 6 trong 1 bảo vệ khỏi 6 loại bệnh: phòng ho gà, bạch hầu, uốn ván, bại liệt, viêm gan B, các bệnh do Hib; vắc xin phòng phế cầu và Rotavirus. Việc tuân thủ đúng và đủ lịch tiêm giúp xây dựng hệ miễn dịch mạnh mẽ cho trẻ, giảm nguy cơ nhiễm bệnh ở giai đoạn đầu đời. 2.2 Tại sao bé sơ sinh cần tiêm lao càng sớm càng tốt? Bệnh lao là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm đối với trẻ em lẫn người lớn bao gồm 2 thể: Lao thể phổi và lao ngoài phổi. – Lao phối tức là tổn thương ở phổi cộng với cơ quan bộ phận khác, lao ngoài phổi thì chỉ có tổn thương ở các cơ quan bộ phận khác ví dụ như: màng tim, màng phổi, thận, màng bụng, lao xương… Và lao thể phổi nguy hiểm nhất, vì nó chiếm 80-85% bệnh nhân lao, đây cũng là nguồn lây lan chính ở trong cộng đồng. Trẻ cần được tiêm vắc xin lao trong vòng 28 ngày đầu sau sinh – Theo thống kê của Tổ chức Y tế thế giới, ước tính có tới 1/3 dân số thế giới bị nhiễm lao, nhưng trong đó chỉ có 5-10% bệnh nhân lao sẽ phát bệnh, phát bệnh ngay sau khi bị nhiễm lao hoặc thậm chí 30 năm sau hoặc là lâu hơn nữa mới phát bệnh, 5% trong số bệnh nhân lao nhiễm thể lao kháng thuốc. – Còn đối với trẻ em nếu bị nhiễm lao thì nguy cơ nhiễm lao thể nặng và phát bệnh ngay tăng gấp 5-10 lần so với người lớn. Trẻ em nếu bị lao toàn thể, lao màng não thì rất là nguy hiểm bởi vì nó dẫn đến biến chứng nặng cho em bé và có khả năng tử vong. – Lao kê, tức là lao toàn thể đối với trẻ sơ sinh nếu mà bị nhiễm ngay từ khi bé, khi vi khuẩn lao lan tràn trong máu và đến khắp các cơ quan bộ phận ở trong cơ thể khiến cho việc điều trị rất vất vả. Chính vì tất cả những lý do trên nên Tổ chức Y tế thế giới khuyến cáo: Tất cả các em bé sinh ra đều cần phải tiêm vắc xin phòng lao sớm trong vòng 1 tháng. Tại Việt Nam chúng ta là 1 trong 30 quốc gia có gánh nặng bệnh tật đối với lao trầm trọng ở trên thế giới vậy nên bộ Y tế cũng khuyến cáo và đưa vào lịch tiêm chủng của các con là phải tiêm càng sớm càng tốt, ngay sau khi sinh, đặc biệt là tiêm trước 1 tháng tuổi. 2.3 Chưa tiêm vắc xin viêm gan B trong 24h sau sinh thì tiêm bù được không? Có thể tiêm bù được cho trẻ càng sớm càng tốt trong vòng 7 ngày sau sinh. Nếu tiêm sau 7 ngày thì hiệu quả sẽ giảm đi đáng kể. Virus viêm gan B có thể lây truyền từ mẹ sang con, có thể là qua nhau thai trong lúc đang ở trong bụng mẹ, nhưng cũng có thể là trong quá trình sinh nở trẻ có bị xước ở trên da, điều này có thể khiến virus viêm gan B có trong máu mẹ truyền qua các vết xước của em bé. Chính vì vậy, toàn bộ các em bé sau khi sinh cần tiêm ngay mũi viêm gan B sơ sinh để loại trừ các trường hợp mà em bé bị nhiễm virus viêm gan B từ mẹ truyền sang. Tuy nhiên, mẹ cũng không cần lo lắng quá nếu như mẹ không nhiễm virus viêm gan B thì em bé sẽ không bị. Và nếu như bỏ lỡ mũi tiêm trong 24h đầu sau sinh thì trẻ sẽ phải tiêm kết hợp vắc xin 6in1 hoặc 5in1 vào lúc 2 tháng tuổi – 3 tháng tuổi – 4 tháng tuổi để chủng ngừa viêm gan B cho trẻ nhé! 2.4 Bé sơ sinh cần hoãn tiêm lao trong trường hợp nào? Việc tiêm vắc xin phòng lao nhằm bảo vệ trẻ khỏi bệnh lao nguy hiểm. Tuy nhiên, có những trường hợp cần xem xét hoãn việc tiêm vắc xin để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Cụ thể: Trẻ đang gặp tình trạng sức khỏe khẩn cấp: – Sốt cao, nhiễm khuẩn cấp, hoặc bệnh ngoại da diện rộng. – Suy dinh dưỡng nặng hoặc suy giảm miễn dịch nặng. – Trẻ thiếu cân (dưới 2kg). – Trẻ sinh non hoặc các vấn đề sức khỏe khác yêu cầu theo dõi và chăm sóc đặc biệt. Việc hoãn tiêm vắc xin lao đến khi trẻ có thể trạng tốt sẽ đảm bảo sức khỏe và hiệu quả phòng ngừa. Trong các trường hợp này, bố mẹ cần tham khảo ý kiến và hướng dẫn của bác sĩ về lịch tiêm và các thông 2.5 Có dấu hiệu nào sau khi tiêm phòng cho bé sơ sinh cần lưu ý? Sau khi tiêm phòng, bố mẹ cần theo dõi dấu hiệu phản ứng có thể xuất hiện bao gồm: – Các phản ứng thông thường mà trẻ hay gặp bao gồm: sốt nhẹ, thường dưới 38,5 độ C, vùng da vị trí tiêm có thể hơi đau hoặc sưng tấy nhẹ. Đây là phản ứng thông thường do việc tiêm và thường tự giảm sau vài giờ. Một số trẻ có thể phát ban hoặc có các triệu chứng như nổi mề đay, mẩn ngứa sau khi tiêm thì bố mẹ cũng không cần lo lắng quá nhé! – Tuy nhiên trong trường hợp, nếu phát hiện trẻ có các biểu hiện bất thường dưới đây thì bố mẹ cần đưa trẻ đi khám ngay: Vị trí tiêm xuất hiện quầng đỏ lớn hơn 2cm, sốt cao hơn 39 độ C liên tục từ 3 ngày, có biểu hiện khó thở, tím tái hoặc là nổi mề đay toàn thân cũng là các phản ứng nghiêm trọng cần đi khám ngay.
thucuc
1,409
Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng van tim Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng là một bệnh nhiễm trùng nội tâm mạc, là lớp lót bên trong của buồng tim và van tim. Nếu không được điều trị nhanh chóng, viêm nội tâm mạc có thể làm hỏng hoặc phá hủy van tim và dẫn đến các biến chứng đe dọa tính mạng. 1. Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng van tim là gì? Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng van tim là tình trạng nhiễm trùng ở nội mạc tim do vi khuẩn hoặc vi nấm và một số trường hợp hiếm do Rickettsia, Chlamydia.Trong đó, bản chất của bệnh là tạo mảng sùi ở nội mạc tim, thường xảy ra ở van tim, có thể có ở chỗ khuyết do thông liên thất hoặc nội mạc thành tim vị trí bất kỳ. Bệnh cũng có thể ở nội mạc ống thông động mạch hay tĩnh mạch nên còn gọi là viêm động mạch.Bệnh thường nặng, gây tử vong do suy tim cấp nếu không được điều trị. Thậm chí, dù điều trị đúng và sớm thì tử vong vẫn còn ở mức rất cao, tùy theo nguyên nhân gây bệnh và cơ địa người bệnh. 2. Cách điều trị viêm nội tâm mạc nhiễm trùng van tim như thế nào? Điều trị viêm nội tâm mạc nhiễm trùng van tim chủ yếu là sử dụng kháng sinh kết hợp với các thuốc hỗ trợ tim mạch thông thường, giống như các trường hợp tổn thương tim mà không do viêm nội tâm mạc nhiễm trùng.Trong đó, việc khởi động kháng sinh trị liệu cần tuân thủ các nguyên tắc điều trị sau:Phân lập vi khuẩn trước khi dùng thuốc để tìm tác nhân gây bệnh, làm kháng sinh đồ. Nên xác định nồng độ ức chế tối thiểu, nồng độ diệt khuẩn tối thiểu nếu được.Bệnh nhân nặng có diễn tiến cấp tính thì cần cấy máu ngay 3 mẫu trong khoảng thời gian 1-2 giờ và sau đó bắt đầu điều trị kháng sinh ngay theo kinh nghiệm. Lúc này, việc trì hoãn dùng thuốc chỉ chờ để lấy bệnh phẩm làm cấy máu chứ không chờ kết quả cấy máu.Chọn kháng sinh có tác dụng diệt khuẩn, không chọn loại kiềm khuẩn.Dùng liều cao để đạt nồng độ hữu hiệu trong sùi và kéo dài ít nhất trong 4 đến 6 tuần để bảo đảm không tái phát.Dùng đường tĩnh mạch để đạt nồng độ cao trong huyết thanh.Khoảng cách giữa các lần tiêm tùy vào thời gian bán hủy của thuốc. Sử dụng kháng sinh trong điều trị bệnh Trước khi có kết quả cấy máu, việc chọn lựa kháng sinh tùy thuộc vào tính chất bệnh là cấp hoặc bán cấp, ổ nhiễm trùng tiên phát, đường vào vi khuẩn và bệnh nhân có van tự nhiên hay van nhân tạo, bệnh nhân có tiêm chích ma túy tĩnh mạch hay dùng thuốc tiêm truyền tĩnh mạch hay không... Sau khi có kết quả cấy máu, nếu người bệnh đáp ứng lâm sàng tốt thì không thay đổi điều trị, kể cả khi cấy máu cho kết quả âm tính. Ngược lại, nếu các triệu chứng lâm sàng không đáp ứng thì cần nhanh chóng tiến hành đổi kháng sinh theo kết quả cấy máu và kháng sinh đồ. 3. Khi nào viêm nội tâm mạc nhiễm trùng van tim cần phải phẫu thuật? Chỉ định phẫu thuật sớm trong thời gian bắt đầu nằm viện và trước khi hoàn tất liệu trình kháng sinh cần được đặt ra nhằm phối hợp kiểm soát nhiễm trùng và cải thiện chức năng tim mạch khi bệnh nhân có một trong các tình trạng sau đây:Dấu hiệu suy tim.Cân nhắc trong trường hợp nguyên nhân viêm nội tâm mạc do nấm hoặc tác nhân kháng thuốc cao, ví dụ Enterococus kháng vancomycin, trực khuẩn Gr âm đa kháng thuốc. Biến chứng block dẫn truyền, áp-xe vòng van hoặc động mạch chủ, tổn thương xuyên thủng cấu trúc. Bằng chứng nhiễm trùng dai dẳng với biểu hiện vi khuẩn tồn tại hoặc sốt kéo dài từ trên 5 đến 7 ngày khi đã loại trừ nhiễm trùng nơi khác và sau khi sử dụng kháng sinh thích hợp. Thuyên tắc tái phát, mảng sùi lớn và dai dẳng mặc dù đã điều trị kháng sinh thích hợp Một số trường hợp cần được chỉ định phẫu thuật Hở van 2 lá nặng và mảng sùi từ trên 10mm di động kháĐối với bệnh nhân có van nhân vạo và có dấu hiệu suy tim do dính van, lỗ rò trong tim hoặc rối loạn chức năng van nhân tạo nặng.Trong khi đó, việc phẫu thuật van tim cho bệnh nhân có thuyên tắc trước đó gây ra xuất huyết não và đột quỵ não chỉ được cân nhắc nếu có bằng chứng mảng sùi còn tồn tại sau khi đã loại trừ xuất huyết não diễn tiến bằng hình ảnh học và tổn thương thần kinh không nặng. Ngược lại, những bệnh nhân có đột quỵ nặng và xuất huyết não lại phải trì hoãn phẫu thuật ít nhất bốn tuần sau đó. 4. Biến chứng viêm nội tâm mạc là gì? Trong viêm nội tâm mạc, các khối vi khuẩn và các mảnh tế bào sẽ hình thành trong tim tại vị trí nhiễm trùng. Những khối này, thường gọi là sùi, có thể vỡ ra và di chuyển đến não, phổi, nội tạng trong ổ bụng, thận hoặc tay chân của bạn. Theo đó, viêm nội tâm mạc có thể gây ra một số biến chứng như sau:Phá hủy cấu trúc của van tim, tạo ra tiếng thổi trong tim khi tổn thương van tim và gây suy timĐột quỵ do nhồi máu nãoĐộng kinh. Yếu liệtÁp-xe phát triển trong tim, não, phổi và các cơ quan khác. Thuyên tắc phổi, khi sùi di chuyển đến phổi và gây tắc động mạch phổi. Tổn thương thận. Lách to. Đột quỵ là biến chứng do viêm nội tâm mạc nhiễm trùng van tim gây ra 5. Cách dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm trùng van tim như thế nào? Vì nguy cơ cao mắc phải viêm nội tâm mạc nhiễm trùng van tim, bệnh nhân có các tình trạng tim mạch như sau thì được khuyến cáo dự phòng:Có van tim nhân tạo: sinh học, cơ học, tự thân. Từng có tiền sử bị nội tâm mạc nhiễm trùng. Bệnh tim bẩm sinh. Bệnh nhân sau ghép tim. Việc dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm trùng van tim ngoài ra các trường hợp nêu trên là hoàn toàn không được khuyến cáo. Lúc này, khuyến cáo dự phòng kháng sinh sử dụng chỉ một liều trước thủ thuật từ 30 đến 60 phút cần chỉ định cho các thủ thuật răng miệng mà có ảnh hưởng đến nướu răng, chu vi răng, niêm mạc miệng hay các thủ thuật ở đường hô hấp, da bị nhiễm trùng, mô cơ xương. Ngoài ra, không khuyến cáo dự phòng nếu bệnh nhân cần làm các thủ thuật đường tiêu hóa, sinh dục hay các thủ thuật khác như dùng dụng cụ sắc nhọn xuyên qua tai hoặc bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể, kể cả đặt dụng cụ âm đạo, cắt bỏ tử cung. Khám sức khỏe tim mạch định kỳ giúp người bệnh phòng bệnh Nói tóm lại, viêm nội tâm mạc nhiễm trùng van tim là một bệnh lý nhiễm trùng tại tim tương đối hiếm gặp trong cộng đồng nhưng lại xảy ra với mức độ nặng nề. Trong đó, việc thường xuyên thăm khám định kỳ, tầm soát các bất thường tại tim để chủ động đề phòng là một biện pháp cần làm, nhằm đảm bảo sức khỏe lâu dài cho chính mình và người thân.
vinmec
1,309
Gợi ý dành cho các cặp vợ chồng: ăn gì dễ thụ thai? Hiếm người biết rằng chế độ dinh dưỡng cũng ảnh hưởng tới khả năng mang thai của chị em phụ nữ. Nếu các cặp vợ chồng đang mong muốn có em bé, hãy quan tâm bổ sung đầy đủ dinh dưỡng cho cơ thể. Các bạn có thể tham khảo một số gợi ý dưới đây để giải đáp thắc mắc: ăn gì dễ thụ thai? 1. Chế độ dinh dưỡng có ảnh hưởng như thế nào đối với khả năng thụ thai Để đảm bảo sức khỏe tốt nhất, các cặp vợ chồng nên quan tâm tới thực đơn ăn uống hàng ngày, bổ sung dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể. Nhiều bạn thắc mắc không biết chế độ dinh dưỡng có quyết định tới khả năng thụ thai hay không? Các bác sĩ cho biết khi duy trì chế độ dinh dưỡng khoa học, đầy đủ chất, khả năng thụ thai thành công sẽ cao hơn. Bởi vì, khi cặp vợ chồng ăn uống điều độ, đủ chất thì chất lượng tinh trùng và trứng được cải thiện rõ rệt. Nhờ vậy, cơ hội trứng và tinh trùng gặp nhau, thụ tinh tăng lên gấp nhiều lần. Bên cạnh đó, nếu người phụ nữ khỏe mạnh, ăn uống đủ chất thì khi mang bầu, thai nhi sẽ phát triển tốt hơn, hạn chế những ảnh hưởng xấu xảy ra đối với thai. Đó là lý do vì sao các cặp vợ chồng cần tìm hiểu ăn gì dễ thụ thai và xây dựng thực đơn ăn uống hợp lý nhất. 2. Các cặp vợ chồng nên ăn gì dễ thụ thai? Trên thực tế, khả năng thụ thai của các cặp vợ chồng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, trong đó có thể kể đến: thói quen sinh hoạt, tình trạng tâm lý và sức khỏe. Với những người sinh hoạt thiếu khoa học, lành mạnh thì khả năng thụ thai sẽ giảm đáng kể. Ngoài ra, tâm lý căng thẳng hoặc một số bệnh nền cũng là nguyên nhân khiến cặp vợ chồng khó thụ thai thành công. Để tăng khả năng thụ thai thành công, chúng ta cần bổ sung cho cơ thể một số nhóm chất dinh dưỡng thiết yếu, có thể kể đến như: protein, axit folic, sắt và nhiều loại vitamin, khoáng chất,… Vậy cụ thể cặp vợ chồng nên ăn gì dễ thụ thai, mời các bạn tham khảo gợi ý dưới đây. 2.1. Rau củ Dinh dưỡng từ rau củ đem lại nhiều lợi ích đối với sức khỏe sinh sản, ngoài ra, bạn sẽ có lựa chọn đa dạng từ các loại rau củ trên thị trường hiện nay. Một số thực phẩm giúp quá trình rụng trứng diễn ra suôn sẻ, thuận lợi là: rau mồng tơi, rau cải xoăn hoặc cải bó xôi,… Bên cạnh đó, những thực phẩm này cũng hỗ trợ cải thiện chất lượng tinh trùng của người đàn ông, nhờ thế khả năng thụ thai tăng rõ rệt. Trong quá trình tìm hiểu ăn gì dễ thụ thai, chúng ta sẽ biết rằng axit folic và chất chống oxy hóa là nhóm dinh dưỡng cực kỳ quan trọng cho các cặp vợ chồng. Đây là thành phần có hàm lượng lớn trong các loại rau củ màu xanh, chúng góp phần tăng cường sức khỏe sinh sản cho cả nam và nữ giới. 2.2. Hạt Nếu bạn đang thắc mắc chưa biết ăn loại thực phẩm nào để tăng khả năng đậu thai thì hãy bổ sung ngay hạt dẻ, hạnh nhân hoặc óc chó vào chế độ ăn uống hàng ngày. Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng trong thành phần của các loại hạt có nhiều chất béo no bão hòa cũng như vitamin, hemoglobin. Những thành phần dinh dưỡng nêu trên có khả năng kiểm soát sức khỏe sinh sản, đồng thời tăng cơ hội mang thai tự nhiên. Đặc biệt, bạn có thể chế biến hạt theo nhiều cách khác nhau, ví dụ như ăn hạt sấy khô hoặc làm sữa hạt,… Như vậy, chúng ta vừa bổ sung được dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể, vừa không cảm thấy ngán khi ăn hạt quá nhiều. 2.3. Thịt đỏ Với câu hỏi: các cặp vợ chồng nên ăn gì dễ thụ thai, câu trả lời là thịt đỏ, đặc biệt là thịt bò, dê hoặc lợn. Những thực phẩm kể trên khá phổ biến trên thị trường và được chế biến rất đa dạng. Theo chuyên gia dinh dưỡng, sắt, vitamin B12 trong thịt đỏ rất tốt đối với sức khỏe của các cặp vợ chồng. Cụ thể, tình trạng thiếu máu sẽ được cải thiện, hạn chế khả năng mắc bệnh vô sinh, hiếm muộn. Đồng nghĩa với việc, thịt đỏ là loại thực phẩm giúp tăng khả năng thụ thai thành công. Tuy nhiên, trong thực đơn hàng ngày, chúng ta chỉ nên tiêu thụ thịt đỏ với lượng nhất định, tránh lạm dụng, ăn quá nhiều thực phẩm này, gây ảnh hưởng không tốt đối với sức khỏe. Ngoài những nhóm thực phẩm kể trên, cặp vợ chồng nên tham khảo và bổ sung thêm vào thực đơn ăn uống hàng ngày: tỏi, dầu oliu, cá hồi hoặc món ăn chứa nhiều kẽm,… 3. Nguyên tắc ăn uống dành cho các cặp vợ chồng có kế hoạch sinh con Bên cạnh tìm hiểu: nên ăn gì dễ thụ thai, cặp vợ chồng cũng cần nắm được nguyên tắc ăn uống khoa học, lành mạnh. Như vậy sức khỏe sinh sản được cải thiện, chất lượng tinh trùng và trứng được đảm bảo và có thể thụ thai thành công. Điều quan trọng nhất là bạn nên ăn bữa sáng đầy đủ, đây là thói quen cực kỳ tốt cho sức khỏe, tuy nhiên nhiều người chủ quan và bỏ qua điều này. Trên thực tế, khi ăn sáng đầy đủ, người phụ nữ sẽ hạn chế được nguy cơ mắc bệnh đa nang buồng trứng, nhờ vậy khả năng thụ thai thành công sẽ tăng lên. Việc kiểm soát lượng insulin trong cơ thể cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng, khi insulin tăng quá cao, lượng hormone sinh sản sản sinh ra có nguy cơ giảm, việc thụ thai gặp nhiều khó khăn hơn. Chính vì thế, bác sĩ thường khuyên chúng ta nên hạn chế ăn thực phẩm chứa nhiều chất béo chuyển hóa và carbs tinh chế. Đồng thời, bạn nên nhớ đồ uống có cồn, chất kích thích là những sản phẩm có hại đối với sức khỏe sinh sản. Khi sử dụng quá nhiều rượu bia, thuốc lá, chất lượng trứng và tinh trùng giảm khá nhiều, ảnh hưởng tới khả năng thụ thai thành công.
medlatec
1,131
Có thai uống nước dừa được không? Có thai uống nước dừa được không là thắc mắc của rất nhiều mẹ bầu, bởi đây là một loại đồ uống cung cấp rất nhiều chất dinh dưỡng tốt cho sức khỏe của mẹ và sự phát triển của thai nhi. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, mẹ nên cân nhắc bổ sung với liều lượng phù hợp cùng chế độ dinh dưỡng đầy đủ, lành mạnh. 1. Uống nước dừa khi mang thai đem lại những lợi ích gì? Nước dừa là thức uống không có chất béo, lành mạnh, đem lại cảm giác mát mẻ và sảng khoái giúp giữ nước cho cơ thể bằng cách bổ sung lượng muối tự nhiên mà cơ thể đã thải ra trong quá trình bài tiết mồ hôi. Lợi ích nước dừa đem lại rất có lợi cho sức khỏe của mẹ và thai nhi vì những lý do sau:Ổn định mức chất lỏng và chất điện giải: Nước dừa chứa lượng đường, protein và natri vừa phải, do đó giúp duy trì mức chất lỏng và chất điện giải cần thiết hàng ngày cho cơ thể.Bảo vệ chống lại nhiễm trùng: Các bằng chứng đã chỉ ra rằng uống nước dừa khi mang thai sẽ giúp tăng cường khả năng miễn dịch, cải thiện chức năng của thận, ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu cũng như giúp giảm mức huyết áp cao.Ít calo: Thành phần trong nước dừa có hàm lượng calo thấp và chứa một số lượng chất xơ, axit béo omega lành mạnh được khuyến khích cho phụ nữ mang thai và giúp giữ cân nặng ở mức ổn định.Thúc đẩy giảm cân: Nước dừa thúc đẩy giảm cân, vì hoàn toàn không chứa cholesterol và giúp tăng cholesterol tốt trong cơ thể bằng cách loại bỏ từ từ các cholesterol xấu, do đó ngăn ngừa sự tích tụ của các tế bào mỡ thừa và giữ cho cơ thể luôn đủ nước.Cải thiện tiêu hóa: Uống nước dừa khi mang thai sẽ giúp cải thiện quá trình tiêu hóa, tăng cường sức khỏe đường ruột, chống táo bón, duy trì và điều hòa độ p. H. Điều này chính là những ưu điểm của nước dừa giúp cải thiện sự trao đổi chất và giải độc cơ thể.Tăng cường hệ miễn dịch: Nước dừa giàu vitamin và khoáng chất, chất chống oxy hóa cần thiết giúp tăng cường hệ miễn dịch. Do đó, uống nước dừa khi mang thai sẽ giúp bảo vệ mẹ và con khỏi bệnh tật. Axit lauric chịu trách nhiệm sản xuất một loại axit chống lại bệnh tật được gọi là "monolaurin", ngăn ngừa bệnh tật như cúm và nhiều căn bệnh khác.Là một thức uống tập thể dục: Nước dừa cũng được gợi ý là một thức uống nên dùng khi mẹ bầu hoạt động nhẹ nhàng, yoga, thiền.Ngoài ra, uống nước dừa khi mang thai 3 tháng đầu tiên sẽ giúp mẹ giải quyết cơn ốm nghén và giảm mệt mỏi. 2. Các điểm cần lưu ý khi uống nước dừa lúc mang thai Tuy rằng, nước dừa có rất nhiều công dụng đối với sức khỏe, nhưng mẹ bầu chỉ nên uống nước dừa khi mang thai với số lượng vừa phải, vì quá nhiều cũng không bao giờ tốt. Nước sạch nấu chín và đã qua lọc luôn được ưu tiên. Do đó, mẹ không nên uống nước dừa khi mang thai thay thế cho nước thông thường, vì điều này có thể làm rối loạn sự cân bằng điện giải của cơ thể.Loại nước dừa dùng tốt nhất là loại ngay khi dừa vừa cắt khi còn tươi và giàu chất dinh dưỡng. Ngược lại, khi nói đến nước dừa đóng chai hay đóng hộp, một số nhà sản xuất sẽ có thể bổ sung chất tạo ngọt, có thể gây tăng cân hoặc có thể gây ra các vấn đề về đường huyết đối với phụ nữ mắc bệnh tiểu đường thai kỳ. Như vậy, lựa chọn cho thức uống lành mạnh là nước dừa không đường và hãy lưu ý đến kích thước khẩu phần phù hợp cho từng giai đoạn trong thai kỳ.Ngoài ra, nếu từng bị dị ứng hoặc có xu hướng phát triển dị ứng với nước dừa thì sản phụ không nên thử nghiệm việc uống trong thời kỳ mang thai. Tốt hơn hết là nên tìm kiếm sự trợ giúp từ chuyên gia chăm sóc sức khỏe trước khi thêm bất kỳ thực phẩm nào vào chế độ ăn uống thông thường.Như vậy, với thắc mắc “Có thai uống nước dừa được không”. Câu trả lời là uống nước dừa trong thai kỳ rất được khuyến khích. Tuy nhiên, vì không có một loại thực phẩm nào có thể chứa tất cả các loại chất dinh dưỡng thiết yếu, mẹ bầu vẫn nên xây dựng chế độ dinh dưỡng cho người mang thai một cách cân đối, kết hợp toàn bộ trái cây, rau và các món thịt, ngũ cốc để đảm bảo sự phát triển toàn diện của thai nhi. Lợi ích không ngờ khi bạn uống nước dừa mỗi ngày
vinmec
866
Các phương pháp xét nghiệm bệnh lậu phổ biến hiện nay Bệnh lậu là một trong những bệnh có thể lây qua đường tình dục. Tuy nhiên, chính sự rụt rè và tâm lý ngại ngùng khi đi khám khiến căn bệnh tế nhị này vô tình trở nên nặng hơn. Để tránh những hậu quả đáng tiếc, người bệnh nên hiểu rõ về căn bệnh này và tiến hành xét nghiệm bệnh lậu để có thể điều trị kịp thời. 1. Nguyên nhân gây ra bệnh lậu Bệnh lậu là một trong những căn bệnh có thể dễ dàng lây qua đường tình dục. Bệnh lậu gây ra bởi vi khuẩn gram âm Neisseria gonorrhoeae hay còn gọi là lậu cầu. Bệnh lậu có thể lây trực tiếp từ người này sang người khác khi mà tiếp xúc đường miệng, bộ phận sinh dục hay hậu môn. Khi chúng ta hoạt động ở những nơi như hồ bơi, ngồi chung bồn cầu cũng có nguy cơ mắc bệnh lậu. Những nguyên nhân gây ra bệnh lậu có thể kể đến như: Quan hệ tình dục không an toàn qua đường âm đạo, miệng hoặc hậu môn. Trong quá trình quan hệ, người bệnh không sử dụng những biện pháp phòng tránh cho bản thân như sử dụng bao cao su nên cũng có thể vô tình mắc bệnh. Sử dụng chung đồ lót, khăn tắm, bàn chải đánh răng, dao cạo râu của người bệnh. Và đặc biệt nguy hiểm khi sử dụng đồ chơi tình dục của người khác mà chưa được vệ sinh sạch sẽ. Khi đó, các bạn có thể dễ dàng bị lây nhiễm bệnh lậu. Bên cạnh những nguyên nhân trên thì việc thai phụ bị bệnh lậu nếu không được điều trị, trong quá trình sinh thường cũng có thể lây bệnh sang cho con. 2. Vì sao cần phải xét nghiệm bệnh lậu Vi khuẩn lậu gây viêm niệu đạo cho cả nam và nữ, với các triệu chứng điển hình: đái máu, đái mủ, đái khó, chảy mủ niệu đạo nhưng cũng có khoảng 1/5 số người không có triệu chứng gì. Ở phụ nữ triệu chứng phức tạp hơn, viêm âm đạo, cổ tử cung, viêm tuyến Bartholin đôi khi cả tử cung, buồng trứng, vòi trứng. Viêm trực tràng: thường gặp ở những trường hợp đồng tính nam. Viêm họng do lậu cầu: gặp ở những trường hợp quan hệ đường miệng. Bệnh lậu ở trẻ sơ sinh thường biểu hiện ở mắt, chảy mủ kết mạc từ 1 - 7 ngày, nếu không phát hiện điều trị kịp thời có thể dẫn tới mù. Nhiễm lậu lan tỏa: bệnh thường gặp ở những người bị lậu không được điều trị có thể gây: viêm khớp, viêm gan, viêm cơ tim, viêm nội tâm mạc, viêm màng não. 3. Các phương pháp xét nghiệm bệnh lậu Dưới đây là những phương pháp xét nghiệm bệnh lậu phổ biến nhất: 3.1 Khuếch đại axit nucleic (NAAT) NAAT là một trong những phương pháp xét nghiệm bệnh lậu được phát triển lần đầu tiên vào năm 1993. Đây là hình thức xét nghiệm cho kết quả nhanh chóng và cực kỳ chính xác. Khi thực hiện phương pháp này sẽ xác định được gen của các chủng N. gonorrhoeae gây ra bệnh lậu bằng cách lấy chuỗi DNA của các loại vi khuẩn từ mẫu nước tiểu, âm đạo, cổ tử cung,… Sau khi tiến hành lấy mẫu, bác sĩ sẽ tiến hành phân tích và xác định tình trạng bệnh. Với phương pháp xác định vật liệu di truyền của vi khuẩn, NAAT cho ra kết quả chính xác nhất và nhanh chóng chỉ trong vài giờ. Chính vì vậy mà người bệnh có thể nhận được kết quả và biết được bệnh tình của mình chỉ trong vòng 2 - 3 ngày. 3.2 Nuôi cấy vi khuẩn Nuôi cấy vi khuẩn là phương pháp xét nghiệm mang lại những hiệu quả cao trong việc chẩn đoán bệnh lậu. Phương pháp nuôi cấy vi khuẩn không chỉ xác định có mắc bệnh hay không có cũng có thể nhận biết vi khuẩn lậu có kháng với những loại thuốc kháng sinh nào hay không. Điều này rất quan trọng đối với quá trình điều trị bệnh sau này. Để tăng độ nhạy của xét nghiệm nuôi cấy mẫu bệnh phẩm lấy xong phải được chuyển về phòng xét nghiệm càng sớm càng tốt, thời gian nuôi cấy và thực hiện kháng sinh đồ mất khoảng 3 - 5 ngày. 3.3 Nhuộm gram Nhuộm gram là một trong những phương pháp xét nghiệm hiệu quả để chẩn đoán bệnh lậu. Xét nghiệm có kết quả nhanh sau 90 phút tuy nhiên xét nghiệm này đánh giá tình trạng nhiễm lậu qua hình thể vi khuẩn vì vậy độ nhạy không cao ở những trường hợp có mật độ vi khuẩn ít hoặc lấy được quá ít dịch sinh dục. 3.4 Xét nghiệm bệnh lậu tại nhà Để có thể tự xét nghiệm ở nhà, người bệnh cần phải sử dụng bộ que thử bệnh lậu có bán ở các nhà thuốc. sau khi nhúng que thử vào nước tiểu và chờ 15 phút thì có thể đọc kết quả và xem bản thân mình có mắc bệnh không. Với trang thiết bị hiện đại bậc nhất hiện nay, trình độ bác sỹ giỏi, chuyên môn cao, chắc chắn sẽ cho ra kết quả xét nghiệm chính xác nhất.
medlatec
898
Xịt tóc dược liệu Thái Dương 7 Plus Gold: Công dụng và hướng dẫn sử dụng Xịt tóc dược liệu Thái Dương 7 Plus Gold là sản phẩm dưỡng tóc hàng ngày có chứa các thành phần từ thảo dược tự nhiên, giúp chăm sóc, nuôi dưỡng để tóc và da đầu luôn chắc khỏe, bóng mượt. 1. Thành phần có trong sản phẩm xịt tóc dược liệu Thái Dương 7 Plus Gold Để biết được xịt tóc dược liệu Thái Dương 7 Plus Gold có tốt không thì bạn cần biết được công dụng của từng thành phần có trong sản phẩm đó:Polygonum Multiflorum (Fo-ti) Root Extract (Chiết xuất Hà thủ ô đỏ): Hà thủ ô đỏ là dược liệu đã được sử dụng từ xa xưa với công dụng bổ huyết, cung cấp dưỡng chất thiết yếu để nuôi dưỡng mái tóc từ sâu bên trong, giúp tóc chắc khỏe, hỗ trợ làm đen tóc và giảm gãy rụng tóc.Sesamum Indicum (Sesame) Leaf Extract (Chiết xuất lá vừng): Thành phần có tác dụng như mặt nạ dưỡng tóc, giúp làm mềm tóc, tránh tình trạng tóc tóc gãy rụng và chẻ ngọn.Piper Betle (Betel) Leaf Extract (Chiết xuất trầu không): Thành phần được biết đến để điều trị các vấn đề như rụng tóc, giúp tóc mọc nhanh và mọc dày hơn. Ngoài ra, lá trầu không cũng giúp hỗ trợ các vấn đề như ngứa, gàu và chẻ ngọn.Morus Alba (White Mulberry) Leaf Extract (Chiết xuất dâu tằm): Thành phần có tác dụng kích thích mọc tóc, giảm gãy rụng và chẻ ngọn. 2. Công dụng của sản phẩm xịt tóc dược liệu Thái Dương 7 Plus Gold Nhờ các thành phần thảo dược tự nhiên mà sản phẩm xịt tóc dược liệu Thái Dương 7 Plus Gold có những công dụng sau đây:Tạo lớp phủ bảo vệ da đầu và tóc khỏi các tác nhân như thuốc nhuộm tóc, hóa chất độc hại.Nuôi dưỡng tóc và da đầu giúp chúng luôn chắc, khỏe.Ngăn ngừa rụng tóc giúp cho mái tóc dày và bồng bềnh hơn.Góp phần đảm bảo chất nhờn phù hợp ở da đầu, từ đó ngăn ngừa gầu, ngứa và bảo vệ da đầu.Sản phẩm phù hợp với nhiều đối tượng, đặc biệt là người hay rụng tóc, người bị hói, hay người có tóc hư tổn.Sản phẩm có thể dùng hàng ngày. 3. Cách dùng xịt tóc dược liệu Thái Dương 7 Plus Gold Cách dùng xịt tóc dược liệu Thái Dương 7 Plus Gold như sau:Rẽ tóc và xịt một lượng vừa đủ vào chân tóc. Massage nhẹ nhàng cho tinh chất dược liệu phát huy tác dụng tối ưu với da đầu.Sử dụng 1-2 lần hàng ngày. 4. Tác dụng không mong muốn khi sử dụng xịt tóc dược liệu Thái Dương 7 Plus Gold Hiện nay, chưa có báo cáo nào về tác dụng không mong muốn khi sử dụng sản phẩm xịt tóc dược liệu Thái Dương 7 Plus Gold. Tuy nhiên, nếu trong quá trình sử dụng, bạn gặp phải bất kỳ phản ứng không mong muốn nào thì hãy ngừng sử dụng và trao đổi với nhân viên y tế để được hỗ trợ. Lưu ý: Tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với mắt. Trường hợp có tiếp xúc với mắt thì cần rửa ngay với nhiều nước sạch.Hy vọng những thông tin trong bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về thành phần, công dụng và cách dùng sản phẩm xịt tóc dược liệu Thái Dương 7 Plus Gold. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, bảo quản sản phẩm ở những nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp. Không xả nước trực tiếp vào chai sản phẩm và đậy nắp sau khi sử dụng.
vinmec
632
Các biểu hiện có thể gặp sau khi uống thuốc tránh thai khẩn cấp Thuốc tránh thai khẩn cấp là một trong những lựa chọn tránh thai khi quan hệ tình dục không an toàn. Biểu hiện sau khi uống thuốc tránh thai khẩn cấp, phụ nữ có thể gặp phải một số triệu chứng bất thường như ra máu, nhức đầu, buồn nôn... 1. Thuốc tránh thai khẩn cấp là gì? Thuốc tránh thai khẩn cấp là viên uống tránh thai có hàm lượng nội tiết tố cao, được sử dụng để giảm nguy cơ có thai ngoài ý muốn sau khi quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp bảo vệ. Có nhiều loại thuốc tránh thai khẩn cấp, ở Việt Nam phổ biến nhất là 2 loại sau:Thuốc chứa progestin: Levonorgestrel hàm lượng 0,75mg/ viên hoặc 1,5mg/viên;Thuốc chứa hoạt chất kháng progestin: Mifepriston hàm lượng 10mg. 2. Tác dụng của thuốc tránh thai khẩn cấp Ức chế buồng trứng rụng trứng: Thuốc tránh thai có chứa hormone sinh dục từ bên ngoài đưa vào cơ thể, ức chế cơ thể tiết ra ovestin, từ đó ức chế sự điều tiết ra FSH và metakentrin, ức chế buồng trứng rụng trứng, giúp tránh thai hiệu quả;Làm biến đổi niêm dịch ở cổ tử cung: Thuốc chứa progestin, làm tuyến thể ở cổ tử cung trở nên đặc dính, không cho tinh trùng đi qua để gặp trứng, từ đó có tác dụng tránh thai;Làm thay đổi hình thái màng trong tử cung: Thuốc chứa progestin và estrogen từ bên ngoài đưa vào (không có tính quy luật giống progestin và estrogen được cơ thể sản xuất trong thời kỳ kinh nguyệt bình thường), khiến màng trong tử cung phát dục không tốt, không cho trứng làm tổ trong tử cung, từ đó giúp tránh thai. Thuốc tránh thai khẩn cấp làm ức chế buồng trứng rụng trứng 3. Biểu hiện sau khi uống thuốc tránh thai khẩn cấp Vì là biện pháp tránh thai có tác động tới hormone nên việc sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn. Cụ thể là:Trên hệ tiêu hóa: Có 50% phụ nữ sau khi dùng thuốc tránh thai khẩn cấp bị buồn nôn và nôn. Số khác có biểu hiện đau bụng, đầy hơi,... Nếu bị nôn ngay sau khi uống thuốc thì chị em cần uống liều khác để thay thế. Còn nếu bị nôn sau 2 giờ uống thuốc thì không cần uống bổ sung liều khác. Giải pháp để khắc phục triệu chứng buồn nôn là nên dùng thuốc cùng với thức ăn hoặc trước khi đi ngủ;Trên hệ thần kinh: Nhức đầu, chóng mặt, loạn thị...;Tuyến vú: Căng ngực, đau ngực. Đó là do thuốc giữ nước dưới tác dụng của hormone nữ. Khi thuốc hết tác dụng thì hiện tượng đau, căng ngực sẽ tự động biến mất;Ra máu âm đạo: Có khoảng 50% phụ nữ uống thuốc tránh thai khẩn cấp bị ra máu âm đạo ngoài kỳ kinh nguyệt. Trong hầu hết các trường hợp, phụ nữ không cần quá lo lắng khi có xuất huyết bất thường sau uống thuốc tránh thai khẩn cấp vì trong các viên uống này có chứa progestin hay estrogen – hormone gây ra máu âm đạo. Sau khi kỳ kinh có lại, chị em sẽ không bị xuất huyết bất thường nữa. Tuy nhiên, có những trường hợp chảy máu âm đạo sau khi uống thuốc tránh thai khẩn cấp là biểu hiện của nhiều tình trạng bất thường như sẩy thai hoặc thai ngoài tử cung; Căng ngực, đau ngực là tác dụng phụ của thuốc tránh thai khẩn cấp Tác dụng phụ không mong muốn khác: Một số trường hợp uống thuốc tránh thai khẩn cấp bị rong kinh, rối loạn kinh nguyệt, thay đổi về lượng khí hư, thay đổi tâm trạng hoặc dẫn tới lãnh cảm, không có ham muốn tình dục do lạm dụng thuốc,...Nếu có mong muốn mang thai thì cần ngừng sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp cho đến khi có kỳ kinh tiếp theo, như vậy sự phát triển của thai nhi sẽ an toàn và khỏe mạnh: 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp Viên uống tránh thai khẩn cấp nên uống càng sớm càng tốt Thuốc tránh thai khẩn cấp được chỉ định sử dụng khi mới có quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp tránh thai hoặc có sử dụng bao cao su nhưng bao cao su bị rách hay thủng. Trường hợp khác, nên dùng thuốc tránh thai khẩn cấp khi đang sử dụng thuốc ngừa thai hằng ngày nhưng quên uống trên 2 ngày hoặc đang sử dụng thuốc tiêm tránh thai mà thời gian tiêm bị chậm kỳ theo quy định.Theo các bác sĩ, viên uống tránh thai khẩn cấp nên uống càng sớm càng tốt, tốt nhất là trong vòng 72 giờ sau khi có quan hệ tình dục không được bảo vệ. Đến ngày thứ 5 sau quan hệ tình dục vẫn có thể sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp nhưng theo nguyên tắc uống càng sớm thì hiệu lực của thuốc sẽ càng cao.Thuốc tránh thai khẩn cấp có hiệu quả tránh thai đạt trên 75% nhưng được khuyên không nên sử dụng thường xuyên vì càng dùng liên tục thì hiệu quả ngừa thai càng giảm. Liều lượng của thuốc cao gấp 4 lần so với thuốc tránh thai hằng ngày nên chỉ dùng cho người khỏe mạnh và không sử dụng quá 2 lần/tháng. Việc lạm dụng thuốc tránh thai khẩn cấp có thể gây ra nhiều tác dụng phụ và biến chứng nguy hiểm như teo niêm mạc tử cung, ảnh hưởng lâu dài tới khả năng sinh sản của phụ nữ. Ngoài ra, chị em có thói quen dùng thuốc tránh thai khẩn cấp cũng dễ mắc các bệnh về gan, thận, tim mạch, ung thư vú hay ung thư cơ quan sinh sản,...Đặc biệt, nếu bị chóng mặt, đau bụng, ra máu âm đạo nhiều hơn hoặc không giảm sau vài ngày uống thuốc tránh thai khẩn cấp, chị em nên đi khám bác sĩ. Đồng thời, sau khi dùng thuốc, kỳ kinh tiếp theo sẽ xuất hiện trong một tháng tới. Thông thường, kinh nguyệt sẽ đến đúng ngày, cũng có thể lệch trước hoặc sau đó 1 tuần. Nếu kỳ kinh tiếp theo trễ quá lâu, chị em nên kiểm tra xem có mang thai không vì vẫn có trường hợp mang thai dù đã uống thuốc.Thuốc tránh thai khẩn cấp là con dao hai lưỡi vì có thể gây ảnh hưởng tới khả năng sinh sản của người sử dụng. Do đó, phụ nữ nên tránh lạm dụng phương pháp tránh thai này mà nên áp dụng những phương pháp an toàn hơn như dùng bao cao su, đặt vòng tránh thai, uống thuốc tránh thai hằng ngày,... Nếu uống thuốc tránh thai khẩn cấp vì lý do bất khả kháng, chị em nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc, uống càng sớm càng tốt sau khi quan hệ, uống đủ liều lượng và đúng thời gian quy định.Khi có mong muốn mang thai, để chuẩn bị một thai kỳ khỏe mạnh, cả vợ và chồng nên kiểm tra sức khỏe sinh sản từ 3-5 tháng trước khi mang thai.Người vợ nên:Tiêm chủng trước khi mang thai (đặc biệt là ngừa rubella vì rubella trong thai kỳ cực kỳ nguy hiểm)Xét nghiệm gen để sàng lọc các bệnh lý di truyền trước khi mang thai. Kiểm tra tình trạng viêm nhiễm phụ khoa tránh gây ảnh hưởng tới sức khỏe của mẹ và thai nhiĐặc biệt là phụ nữ trên 35 tuổi nếu muốn mang thai (nhất là chưa mang thai lần nào) sẽ phải kiểm tra sức khỏe rất chi tiết do mang thai ở tuổi này thường gặp các vấn đề: Suy buồng trứng, sinh non, nguy cơ dị tật thai nhi, rau tiền đạo, tiền sản giật cao hơn.Người chồng nên:Kiểm tra sức khỏe sinh sản, phát hiện các bệnh lý teo tinh hoàn, yếu sinh lý, tinh trùng yếu...Các bệnh lây qua đường tình dục nhất là những bệnh không thể chữa khỏi vô cùng nguy hiểm. Thuốc tránh thai khẩn cấp có tác dụng trong bao lâu? Lý do khiến bạn bị rối loạn kinh nguyệt sau khi uống thuốc tránh thai
vinmec
1,411
Viêm mạch máu: nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị Viêm mạch máu là tình trạng thành mạch máu bị thay đổi hoặc tổn thương dẫn đến sưng viêm, làm hạn chế lưu lượng máu hoặc dịch viêm lẫn vào máu ảnh hưởng đến các mô và nội tạng. Viêm mạch máu có nhiều thể bệnh với triệu chứng và mức độ nguy hiểm khác nhau. Nhiều trường hợp viêm mạch máu sẽ tự cải thiện không cần điều trị nhưng cũng có thể kéo dài gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh. 1. Nguyên nhân dẫn đến viêm mạch máu Hiện nay, các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra nguyên nhân chính xác gây ra viêm mạch máu, có nhiều ý kiến cho rằng bệnh lý này có liên quan đến gen di truyền hoặc sự bất thường của hệ thống miễn dịch. Vì nguyên nhân nào đó, hệ miễn dịch tấn công nhầm vào tế bào mạch máu dẫn đến viêm, những tác nhân có thể gây ra phản ứng này bao gồm: Nhiễm trùng có liên quan đến mạch máu, nhất là viêm gan B, viêm gan C. Ung thư máu. Phản ứng kháng hoặc dị ứng với một số thuốc. Bệnh rối loạn hệ miễn dịch như: lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp, xơ cứng bì,… Mạch máu bị viêm dẫn đến tình trạng chảy máu, sưng phồng mạch máu và làm hẹp lòng mạch. Bệnh có thể xảy ra ở bất cứ đối tượng thuộc độ tuổi hay giới tính nào. Những người có thói quen hút thuốc, mắc bệnh viêm gan virus hoặc rối loạn miễn dịch là những đối tượng nguy cơ cao, cần lưu ý đi khám khi có triệu chứng bệnh xuất hiện. Khi chẩn đoán viêm mạch máu, bác sĩ sẽ tập trung chẩn đoán tình trạng viêm cùng những ảnh hưởng của bệnh, rất khó để xác định chính xác nguyên nhân. 2. Các thể bệnh viêm mạch máu và triệu chứng Cơ thể người gồm rất nhiều mạch máu với kích thước và nhiệm vụ vận chuyển máu đi - về giữa các cơ quan khác nhau. Hệ thống mạch máu này vô cùng phức tạp với số lượng lớn song đều có vai trò quan trọng với từng cơ quan hay khu vực của cơ thể. Dù được bảo vệ bởi lớp thành mạch dai, bền cùng nằm sâu trong các lớp mô, cơ song mạch máu cũng có thể bị tổn thương do chấn thương, tác nhân vi sinh vật gây hại hoặc hóa chất trong cơ thể. Viêm mạch máu khiến mạch máu sưng lên, thu hẹp lại làm giảm lưu lượng máu, thậm chí gây hoại tử mô hoặc tổn thương nội tạng. Có rất nhiều thể bệnh viêm mạch máu với nguyên nhân và triệu chứng khác nhau. Dưới đây là một số thể viêm mạch máu điển hình: Thể bệnh Buerger. Thể bệnh Behcet. Thể viêm động mạch tế bào khổng lồ. Thể bệnh u hạt với viêm đa mạch. Thể bệnh Cryoglobulinemia. Thể ban xuất huyết Henoch - Schonlein. Thể viêm động mạch Takayasu. Thể bệnh Kawasaki. Tùy từng thể viêm mạch máu cùng vị trí mạch máu bị tổn thương mà triệu chứng người bệnh gặp phải cũng khác nhau, song hầu hết đều liên quan đến tình trạng giảm lưu lượng máu đi trong lòng mạch đến các cơ quan trong cơ thể. Cụ thể, những dấu hiệu viêm mạch máu thường gặp bao gồm: cơ thể mệt mỏi, đau đầu, sốt, giảm cân, đau nhức toàn thân, phát ban, đổ mồ hôi đêm, các vấn đề về thần kinh,… Nếu viêm mạch máu nhẹ và chưa ảnh hưởng nhiều, hầu hết người bệnh không phát hiện do không có triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên khi mạch máu bị viêm nặng, kéo dài, biến chứng nguy hiểm có thể đột ngột xuất hiện và thường nguy hiểm. Biến chứng do viêm mạch máu có thể gặp bao gồm: Tổn thương nội tạng khi mạch máu nuôi nội tạng bị viêm khiến cơ quan này không được nhận đủ máu giàu dinh dưỡng Mù lòa, mất hoặc giảm thị lực, đây thường là biến chứng do viêm động mạch tế bào khổng lồ khiến tế bào não không nhận đủ máu giàu oxy trong thời gian dài. Xuất hiện cục máu đông gây bít tắc lòng mạch, phình mạch máu khiến mạch máu suy yếu, phình ra hoặc đột quỵ, suy tim nếu mạch máu đến não hoặc nuôi tim gặp vấn đề. Nhiễm trùng: Biến chứng nhiễm trùng do viêm mạch máu thường nghiêm trọng, cần điều trị tích cực và thậm chí gây đe dọa tính mạng của người bệnh, điển hình như nhiễm trùng máu, viêm phổi. Phát hiện và điều trị sớm viêm mạch máu sẽ giúp người bệnh phòng ngừa biến chứng xảy ra cũng như những ảnh hưởng của biến chứng. 3. Điều trị viêm mạch máu như thế nào? Viêm mạch máu làm suy yếu mạch máu, gây tắc hẹp lòng mạch lưu thông máu nên cần kiểm soát tình trạng viêm, thông tắc mạch máu. Phương pháp điều trị để khắc phục và ngăn ngừa viêm mạch máu bao gồm: 3.1. Điều trị bằng thuốc Thuốc uống kê đơn theo toa corticosteroid thường được chỉ định trong điều trị viêm mạch máu, có tác dụng kiểm soát viêm tốt, phổ biến như: Medrol hay prednison. Tuy nhiên, thuốc này thường gây tác dụng phụ thường xuyên. Ngoài Corticosteroid, thuốc được dùng kết hợp nhằm tăng kiểm soát tình trạng viêm gồm: azathioprine, methotrexate hay cyclophosphamide. Các liệu pháp sinh học như tocilizumab hay rituximab cũng có thể được chỉ định điều trị tùy vào loại viêm mạch máu. 3.2. Điều trị bằng phẫu thuật Phẫu thuật không thường được chỉ định điều trị, khắc phục viêm mạch máu thông thường chưa gây biến chứng nặng do đây là phẫu thuật phức tạp. Nếu viêm mạch máu khiến mạch máu phồng to giống như bong bóng trong thành mạch, phẫu thuật can thiệp là cần thiết để khắc phục, ngăn ngừa khối phồng vỡ ra gây xuất huyết máu, tụ máu não,… Sau phẫu thuật, người bệnh có thể vẫn cần điều trị viêm mạch máu theo thuốc đơn kê toa nhằm ngăn ngừa viêm tái phát cũng như tiến triển nghiêm trọng của bệnh. Người bệnh cần thường xuyên thăm khám kiểm tra tình trạng mạch máu và can thiệp khi bệnh tiến triển nặng.
medlatec
1,063
Những cách chăm sóc da trong thời kỳ mãn kinh đơn giản và hiệu quả Bước vào thời kỳ mãn kinh, phụ nữ phải đối mặt với tình trạng lão hóa da như da khô, da nhiều nếp nhăn,… và hiện tượng tóc yếu, dễ gãy rụng do sự mất cân bằng nội tiết tố. Vì thế, chị em cần tìm hiểu và có một chế độ chăm sóc da khoa học, đúng cách để cải thiện những vấn đề này. Dưới đây là những gợi ý hữu ích về cách chăm sóc da trong thời kỳ mãn kinh. 1. Những vấn đề về da thường gặp ở thời kỳ mãn kinh Thời kỳ mãn kinh ở phụ nữ chính là thời điểm sau một năm xuất hiện kỳ kinh nguyệt cuối cùng. Khi bước vào thời kỳ này, lượng nội tiết tố nữ có sự suy giảm mạnh và gây ra những vấn đề về da như sau: Làn da của phụ nữ xuất hiện đốm đồi mồi và một số biểu hiện cho thấy da bị tổn thương do ánh nắng mặt trời Ánh nắng mặt trời có chứa nhiều tia cực tím và có khả năng làm tổn thương cho làn da của bạn. Nếu thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời mà không bảo vệ, che chắn cho lan da, thì rất dễ gây tổn thương da. Điều này có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng đối với phụ nữ mãn kinh, do làn da đã bước vào thời kỳ lão hóa, nên những tổn thương sẽ xuất hiện với tốc độ nhanh hơn. Những đốm đồi mồi hay các vùng da sẫm màu hơn có thể dễ dàng thấy trên mặt, cổ bàn tay, cánh tay hoặc ngực của bạn. Bên cạnh đó, tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời cũng làm tăng nguy cơ ung thư da. Da dễ bị bầm tím Đây là giai đoạn mà lượng estrogen trong cơ thể chị em sẽ giảm mạnh khiến da trở nên mỏng hơn và đồng thời sẽ dễ bị nốt thâm hơn. Da khô Làn da ở độ tuổi mãn kinh sẽ gặp phải nhiều vấn đề, trong đó có tình trạng làn da bị mất khả năng giữ nước và trở nên khô hơn. Đặc biệt, khi thời tiết hanh khô những phụ nữ lớn tuổi sẽ cảm nhận rất rõ tình trạng này. Xuất hiện nhiều lông mặt Nội tiết tố nữ giảm, phụ nữ có thể gặp phải tình trạng lông xuất hiện nhiều hơn ở dưới cằm và dọc theo đường viền hoặc trên môi. Da lão hóa, chùng và có thêm nhiều nếp nhăn Làn da của những chị em ở độ tuổi mãn kinh thường bị mất đi một lượng lớn collagen. Điều này khiến cho da của họ không còn săn chắc và xuất hiện tình trạng chảy xệ. Nếu trước đây, họ chỉ nhìn thấy rõ những nếp nhăn khi cười hoặc cau mặt thì giờ đây, họ có thể nhìn thấy nếp nhăn trên khuôn mặt bất cứ lúc nào. Nếp nhăn thường xuất hiện nhiều ở bọng mắt, khóe mắt. Da xuất hiện nhiều mụn hơn Nội tiết tố nữ suy giảm chính là lý do khiến phụ nữ trong độ tuổi mãn kinh phải đối mặt với tình trạng mụn trứng cá và một số loại mụn khác. Làn da của chị em mỏng và khô hơn nên khi xử lý mụn cũng khó khăn hơn. Da nhạy cảm, dễ kích ứng Phụ nữ từ sau tuổi 50, khi họ đã chính thức bước vào thời kỳ mãn kinh, nồng độ p H của da thay đổi, da trở nên nhạy cảm hơn. Chính vì thế, làn da của chị em dễ nổi mẩn ngứa, phát ban và dễ kích ứng. Vết thương trên da chậm lành hơn Như chúng ta đã biết, hormone cũng góp phần giúp cho những vết thương trên da nhanh lành hơn. Vì thế khi lượng hormone suy giảm ở thời kỳ mãn kinh, da của bạn sẽ cần nhiều thời gian hơn để chữa lành vết thương. 2. Những cách chăm sóc da trong thời kỳ mãn kinh Dưới đây là một số cách chăm sóc da trong thời kỳ mãn kinh mà bạn có thể tham khảo để giúp mình luôn tươi trẻ, xinh đẹp: Làm sạch da Đây là một cách chăm sóc da luôn cần thiết ở mọi độ tuổi và càng quan trọng hơn khi bạn đã bước vào độ tuổi mãn kinh. Đặc biệt, sau khi dùng mỹ phẩm, bước tẩy trang, rửa mặt, làm sạch da là bước không thể bỏ qua trong quá trình chăm sóc da. Tuy nhiên, cần lựa chọn những sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt phù hợp với làn da của bạn và chỉ nên rửa mặt 2 lần/ngày. Dưỡng ẩm Ở thời kỳ mãn kinh, tuyến dầu không còn hoạt động hiệu quả, khiến cho da khô. Vì thế, chị em cần chú trọng nhiều hơn đến việc dưỡng ẩm cho da. Nên uống nhiều nước, sử dụng các loại kem dưỡng da phù hợp, hạn chế tắm bằng nước quá nóng. Hơn nữa, nếu làn da của bạn bị khô thì nếp nhăn trên da sẽ trở nên sâu hơn. Chính vì lý do này, bạn nên dưỡng ẩm, chăm sóc kỹ hơn vùng da mắt, da cổ, khóe miệng. Có thể dùng thêm nước hoa hồng để giúp da cân bằng độ p H và dưỡng ẩm. Chống nắng cho da Chống nắng cho da là một trong những cách chăm sóc da trong thời kỳ mãn kinh quan trọng nhất. Khi da của bạn đã có nhiều vấn đề mà không được che chắn cẩn thận dưới ánh nắng mặt trời thì những vấn đề đó sẽ càng nghiêm trọng hơn. Khi ra ngoài, bạn nên dùng mũ, nón, áo chống nắng để đảm bảo da không tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Một điều quan trọng khác đó là cần phải duy trì thói quen dùng kem chống nắng mỗi ngày để bảo vệ làn da và làm chậm quá trình lão hóa. Dùng các sản phẩm dưỡng da nâng cơ, bổ sung collagen cho da bằng thực phẩm và sản phẩm dưỡng da Chăm sóc da tay, da lưng và cổ Nhiều phụ nữ chỉ có thói quen chăm sóc da mặt mà quên đi da tay, da lưng và cổ. Trên thực tế, đây những vùng da rất dễ bị khô, mất collagen dẫn đến nhăn nheo, khô ráp. Vì thế, bạn đừng bỏ qua mà hãy lưu ý chăm sóc cả da tay, da lưng và cổ. Tốt nhất hãy đeo găng tay khi làm việc nhà và trong trường hợp phải làm việc ngoài trời. Chế độ ăn nhiều chất chống oxy hóa Nên tăng cường bổ sung thực phẩm có chứa chất chống oxy hóa để làn da khỏe mạnh từ bên trong. Một số loại rau màu xanh đậm, trái cây nhiều màu sắc,… sẽ là nguồn chứa chất chống oxy hóa dồi dào và giúp làm chậm quá trình lão hóa của da. Vận động nhiều hơn Tập luyện mỗi ngày giúp bạn khỏe mạnh hơn, giảm căng thẳng, tăng lưu thông máu và oxy. Nhờ đó, làn da của bạn khỏe mạnh và tươi trẻ hơn. Ngoài ra, bạn nên ngủ sớm, ngủ đủ 8 tiếng mỗi ngày, uống đủ 8 đến 12 ly nước mỗi ngày và nâng cao chất lượng giấc ngủ, để làn da có thời gian nghỉ ngơi. Đồng thời, cần giữ tinh thần thoải mái và một cách chăm sóc da trong thời kỳ mãn kinh vô cùng quan trọng đó là nên khám da liễu khi nhận thấy những vấn đề bất thường ở da để được điều trị kịp thời.
medlatec
1,285
Bật mí cho mẹ bí quyết sinh đôi 1 trai 1 gái Nếu bạn muốn tăng cơ hội hay tìm kiếm các bí quyết sinh đôi 1 trai 1 gái, hãy nhớ rằng việc tham khảo ý kiến và hướng dẫn từ các chuyên gia y tế là quan trọng. Họ có thể cung cấp cho bạn những thông tin cụ thể và đưa ra những phương pháp an toàn và hiệu quả nhất để tăng cơ hội sinh đôi 1. Những yếu tố ảnh hưởng đến việc sinh đôi 1 trai 1 gái Những yếu tố ảnh hưởng đến việc sinh đôi 1 trai 1 gái có thể bao gồm: 1.1 Yếu tố di truyền Giới tính của em bé được quyết định bởi tinh trùng mang tới trái và tinh trùng mang tới gái. Do đó, di truyền gen giới tính từ cả bố và mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc sinh đôi 1 trai 1 gái. Tuy nhiên, việc di truyền gen sinh đôi là một quá trình ngẫu nhiên và không thể được kiểm soát hoàn toàn. 1.2 Tuổi của bố mẹ Một số nghiên cứu cho thấy tuổi của bố mẹ có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh đôi. Cụ thể, phụ nữ trong độ tuổi từ 35 đến 40 có khả năng sinh đôi cao hơn so với nhóm tuổi khác. Tuy nhiên, tăng cường tuổi của bố mẹ không đảm bảo chắc chắn sẽ có em bé sinh đôi. 1.3 Chế độ ăn uống và lối sống Một số nghiên cứu cho thấy chế độ ăn uống và lối sống có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh đôi. Ví dụ, một số thực phẩm như sữa chua, trái cây chứa nhiều canxi và magiê được cho là có khả năng tăng cơ hội sinh đôi. Ngoài ra, những người có thể tăng cân trước khi thụ tinh cũng có khả năng sinh đôi cao hơn. 1.4 Các phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) Các phương pháp như chuyển tải nhiều phôi vào tử cung hoặc phân chia phôi thành hai phôi riêng biệt có thể tăng cơ hội sinh đôi 1 trai 1 gái. Sử dụng các kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm có thể tăng khả năng sinh đôi. Tuy nhiên, việc sử dụng IVF cần được thảo luận và hướng dẫn bởi các chuyên gia y tế. 1.5 Những yếu tố không thể kiểm soát Mặc dù có những yếu tố có thể tác động đến khả năng sinh đôi 1 trai 1 gái, việc sinh đôi vẫn là một quá trình tự nhiên và có yếu tố ngẫu nhiên. Có những yếu tố không thể kiểm soát như phân bố giới tính trong dòng họ, yếu tố môi trường và may mắn. Dù có thực hiện các biện pháp tăng cơ hội sinh đôi, không có đảm bảo tuyệt đối rằng sẽ có kết quả như mong muốn. 2. Bí quyết sinh đôi 1 trai 1 gái Bí quyết sinh đôi 1 trai 1 gái không có đảm bảo tuyệt đối, nhưng dưới đây là một số gợi ý và phương pháp mà một số người cho là có thể tăng cơ hội sinh đôi: 2.1 Quản lý thời điểm quan hệ tình dục Thời điểm quan hệ gần với thời điểm rụng trứng có thể tăng khả năng có em bé sinh đôi. Theo một số nghiên cứu, quan hệ trong khoảng 1-2 ngày trước và sau khi rụng trứng tăng khả năng có em bé sinh đôi. Việc theo dõi chu kỳ rụng trứng và sử dụng các phương pháp dự đoán rụng trứng có thể hữu ích trong việc xác định thời điểm quan hệ tốt nhất. 2.2 Chế độ ăn uống và dinh dưỡng Một số nghiên cứu cho thấy rằng một chế độ ăn giàu canxi và magiê có thể tăng cơ hội có em bé sinh đôi 1 trai 1 gái. Thực phẩm như sữa chua, sữa tươi, hạt hướng dương và các loại hạt giống giàu canxi và magiê có thể được bổ sung trong chế độ ăn uống hàng ngày. 2.3 Sử dụng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng kỹ thuật tách phôi hoặc chuyển tải nhiều phôi vào tử cung để tăng khả năng có em bé sinh đôi 1 trai 1 gái. IVF là một phương pháp kỹ thuật thụ tinh được sử dụng để giúp các cặp vợ chồng có thai. Tuy nhiên, việc sử dụng IVF cần được thảo luận và quyết định dựa trên tình huống cụ thể của từng cặp vợ chồng. 2.4 Tham khảo chuyên gia y tế Trước khi áp dụng bất kỳ phương pháp nào để tăng khả năng sinh đôi, nên tham khảo ý kiến và tư vấn từ chuyên gia y tế, như bác sĩ phụ khoa hoặc chuyên gia về sinh sản. Họ sẽ cung cấp cho bạn thông tin và hướng dẫn phù hợp dựa trên tình huống của bạn. Lưu ý rằng việc sinh đôi phụ thuộc vào nhiều yếu tố không thể kiểm soát hoặc dự đoán. Dù bạn có áp dụng các bí quyết và phương pháp tăng cơ hội sinh đôi, không có cách nào đảm bảo chắc chắn sẽ có kết quả như mong muốn. 3. Các lưu ý và hạn chế của việc tăng cơ hội sinh đôi 1 trai 1 gái Có một số lưu ý và hạn chế cần xem xét khi nói về việc tăng cơ hội sinh đôi 1 trai 1 gái: 3.1 Không có đảm bảo tuyệt đối Dù bạn áp dụng các phương pháp và bí quyết tăng cơ hội sinh đôi, không có cách nào đảm bảo rằng bạn sẽ có em bé sinh đôi 1 trai 1 gái. Việc sinh đôi là một quá trình tự nhiên và có yếu tố ngẫu nhiên, không thể kiểm soát hoàn toàn. 3.2 Rủi ro và hạn chế của các phương pháp tăng cơ hội Một số phương pháp nhằm tăng khả năng sinh đôi có thể đi kèm với rủi ro và hạn chế. Ví dụ, sử dụng thuốc hoặc hormone để kích thích rụng trứng có thể tăng nguy cơ sinh đôi đa thai và gây ra tác dụng phụ. Cần thảo luận và được hướng dẫn bởi các chuyên gia y tế trước khi sử dụng các phương pháp này. 3.3 Tâm lý và cảm xúc bị ảnh hưởng Việc đặt quá nhiều áp lực và kỳ vọng vào việc sinh đôi 1 trai 1 gái có thể gây căng thẳng tâm lý và ảnh hưởng đến sự hài lòng và tinh thần của bạn trong quá trình mang thai. Hãy nhớ rằng quan trọng nhất là sức khỏe và sự phát triển của em bé, không phải giới tính. Trước khi áp dụng bất kỳ phương pháp nào để tăng cơ hội sinh đôi, nên tham khảo ý kiến và tư vấn từ các chuyên gia y tế, như bác sĩ phụ khoa hoặc chuyên gia về sinh sản. Họ có kiến thức và kinh nghiệm để đánh giá tình huống cụ thể của bạn và đưa ra lời khuyên phù hợp. 3.4 Hãy tôn trọng quyết định tự nhiên Cuối cùng, hãy nhớ rằng quyết định sinh đôi hay không thuộc vào tự nhiên và di truyền. Đôi khi, việc chấp nhận và yêu thương con cái theo quy luật tự nhiên là cách tốt nhất để trải qua quá trình mang thai và làm cha mẹ. Lưu ý rằng việc có em bé sinh đôi là một quyết định cá nhân và không nên áp đặt hoặc cảm thấy buộc phải thực hiện. Hãy lưu ý rằng việc chăm sóc và nuôi dưỡng một đứa trẻ là một trách nhiệm lớn và đòi hỏi nhiều sự đầu tư về thời gian, tài chính và tình yêu thương. Các bác sĩ có thể cung cấp những phương pháp và bí quyết sinh đôi 1 trai 1 gái cho mẹ tham khảo Ngoài ra, hãy lưu ý rằng quá trình mang thai và sinh con là một cuộc hành trình đầy kỳ vọng và cảm xúc. Hãy trân trọng mỗi giai đoạn của quá trình này và tạo điều kiện tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển của cả mẹ và em bé.
thucuc
1,408
Tán sỏi qua da bằng đường hầm nhỏ – Sạch sỏi an toàn, không đau Tán sỏi qua da bằng đường hầm nhỏ đang được áp dụng rộng rãi trong điều trị sỏi thận, sỏi niệu quản kích thước lớn nhờ những ưu điểm vượt trội như xâm lấn tối thiểu, ít đau, sạch sỏi nhanh, an toàn, ít biến chứng. 1. Tán sỏi qua da bằng đường hầm nhỏ là gì? Gọi là tán sỏi qua da bằng đường hầm nhỏ là do phương pháp này được thực hiện bằng sử dụng những dụng cụ y tế chuyên dụng đưa qua da, tạo đường kết nối từ vùng lưng đến bên trong bể thận để tiếp cận với viên sỏi. Sau đó đưa máy nội soi vào bên trong kết hợp với năng lượng tia laser để bắn vỡ sỏi và hút bỏ ra ngoài. 1.1. Đối tượng được chỉ định Tán sỏi qua da bằng đường hầm nhỏ cho kết quả điều trị tốt với các trường hợp: – Sỏi thận kích thước lớn hơn 1.5cm – Sỏi niệu quản ⅓ trên và >1.5cm – Trường hợp đã thực hiện tán sỏi ngoài cơ thể nhưng không cho hiệu quả điều trị Nội soi tán sỏi qua da không được chỉ định với các trường hợp người bệnh có rối loạn về đông máu hay những bất thường về mạch máu ở thận và có nguy cơ chảy máu nặng. Với các trường hợp người bệnh cao huyết áp, cần thực hiện các xét nghiệm đánh giá liên quan để quyết định có thể điều trị hay không. 1.2. Cách tiến hành tán sỏi qua da bằng đường hầm nhỏ Trong phương pháp này, người bệnh được gây mê toàn thân. Đầu tiên, bác sĩ sẽ rạch một đường trên da tại vùng lưng với kích thước siêu nhỏ (0.5-1cm). Dựa theo hướng dẫn của siêu âm, tạo một đường hầm nhỏ đi tới thận. Sau khi đã có đường hầm, bác sĩ đưa máy nội soi vào tiến hành tìm sỏi. Khí đã tiếp cận được sỏi, sử dụng năng lượng từ laser và tán vỡ sỏi thành nhiều mảnh nhỏ. Thực hiện hút toàn bộ ra ngoài qua đường hầm đã tạo. Cuối cùng, bác sĩ sẽ đặt một ống dẫn từ thận xuống tới bàng quang để quá trình lưu thông của nước tiểu dễ dàng hơn. Ống dẫn này sẽ được rút ra sau 24 – 48 giờ. Tán sỏi nội soi qua da được đánh giá là tối ưu cho các trường hợp sỏi to, thay thế hoàn toàn cho mổ mở. 2. Ưu, nhược điểm của nội soi tán sỏi qua da 2.1. Ưu điểm của tán sỏi qua da bằng đường hầm nhỏ – Phương pháp tán sỏi này rất nhẹ nhàng, ít xâm lấn, ít đau, thời gian nằm viện ngắn (3 – 4 ngày). Thời gian hồi phục sức khỏe và trở lại sinh hoạt bình thường nhanh chóng (7 – 10 ngày). – Không để lại sẹo sau mổ, loại bỏ các biến chứng, rủi ro của mổ mở vào thận lấy sỏi. – Hạn chế nhiễm trùng, chảy máu trong sau mổ, vượt trội hơn hẳn so với mổ thường. – Bảo vệ tốt chức năng thận, ảnh hưởng của tán sỏi qua da tới chức năng thận rất thấp . Hầu như không để lại nhiều biến chứng sau điều trị. 2.2. Nhược điểm của tán sỏi qua da bằng đường hầm nhỏ – Nguy cơ chảy máu trong, nhiễm trùng vết mổ vẫn có thể xảy ra nếu bác sĩ thực hiện còn thiếu kinh nghiệm. – Khi tạo đường hầm đưa ống nội soi tới thận, vị trí đưa ống có thể bị nhiễm khuẩn nếu không được xử lý chính xác, cẩn thận. – So với các phương pháp tán sỏi khác, tán sỏi qua da mất nhiều thời gian nằm viện hơn. Tuy nhiên so với mổ mở để lấy sỏi vừa gây đau, vừa để lại sẹo và cần ít nhất 1 tuần nằm viện thì tán sỏi nội soi qua da vẫn tiết kiệm thời gian hơn. Đội ngũ y bác sĩ càng giàu kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn không chỉ giúp người bệnh yên tâm điều trị mà còn giúp nâng cao hiệu quả điều trị, giảm nguy cơ gặp phải các biến chứng. Tán sỏi qua da bằng đường hầm nhỏ đòi hỏi kỹ thuật cao, bác sĩ giàu kinh nghiệm, trang thiết bị y tế hiện đại hỗ trợ. 3. Chăm sóc người bệnh sau nội soi tán sỏi qua da Người bệnh sau khi nội soi tán sỏi qua da bằng đường hầm nhỏ có thể ngồi dậy và đi lại nhẹ nhàng trong phòng, có thể dùng thức ăn nhẹ từ ngày đầu tiên. Sang ngày thứ 2, người bệnh sẽ được thăm khám tổng quát bao gồm chụp đài bể thận, kiểm tra ống dẫn lưu thận, xác định chắc chắn là không còn sót sỏi và ống dẫn thận hoạt động bình thường. Sau đó ống dẫn này sẽ được rút ra. Ở những ngày tiếp theo, vẫn tiếp tục tiến hành theo dõi để đảm bảo rằng các biến chứng sau tán sỏi đều được kiểm soát và khắc phục kịp thời mang lại hiệu quả điều trị tốt nhất. Thời gian lưu viện thường trong khoảng 3 đến 4 ngày. Người bệnh có thể trở lại sinh hoạt, làm việc bình thường sau 7 đến 10 ngày mà không cần thực hiện chế độ điều trị đặc biệt nào. Chú ý nên uống từ 1,5 đến 2 lít nước mỗi ngày và chế độ ăn uống, tập luyện theo hướng dẫn từ bác sĩ.
thucuc
961
Tế bào ung thư tự "tiêu hủy" bởi nước cây sả tươi Uống một lìều lượng nhỏ chừng 1g cây sả tươi, chứa đủ chất dầu làm cho tế bào ung thư tự hủy trong ống nghiệm. Tất cả bắt nguồn từ các nhà nghiên cứu tại trường đại học Ben Gurion thuộc vùng Negev, năm ngoái họ đã khám phá ra dầu thơm trong cây sả đã diệt được tế bào ung thư trong ống nghiệm, trong khi tế bào lành vẫn sống bình thường. Dẫn đầu toán nghiên cứu là bác sĩ Rivka Okir và giáo sư Yakov Weinstein, giữ chức vụ của Albert Katz Chair, trong nghiên cứu sự khác biệt của tế bào và những bệnh ác tính từ các phân khoa vi sinh học và miễn nhiễm tại BGU. Chất dầu sả là chìa khóa cấu thành đã tạo mùi thơm chanh và mùi vị dược thảo như cây sả (Cymbopogon ctratus), melissa (melissa officinalis) and verbena (Verbena officinalis). Theo Ofir, sự học hỏi tìm ra chất dầu sả gây cho tế bào ung thư tự huỷ gọi là chương trình gây sự tử vong của tế bào (programmed cell death). Uống một liều lượng nhỏ 1g cây sả có đủ chất dầu thúc đẩy tế bào ung thư tự hủy trong ống nghiệm. Các nhà thanh tra thuộc trường BGU thử lại sự ảnh hưởng của chất dầu sả trên tế bào ung thư bằng cách cho thêm tế bào lành, đã được nuôi cấy vào. Số lượng cho vào bằng với số lượng trà cây sả với 1g đã được ngâm nước sôi. Nhận thấy trong khi chất dầu sả diệt tế bào ung thư thì tế bào lành vẫn sống bình thường. Sự khám phá được đăng trên báo khoa học Planta Medica, được nhấn mạnh về các sự thí nghiệm các phương thuốc chữa trị bằng dược thảo. Ngay sau đó, khám phá này đã được đưa lên phổ biến bằng các phương tiện truyền thông công chúng. Tại sao dầu sả lại tác dụng như vậy? Không ai biết chắc chắn, nhưng các khoa học gia trường BGU đã đưa ra một lý thuyết: trong mỗi tế bào của cơ thể chúng ta có một chương trình di truyền, nó đã gây ra một “chương trình tế bào chết”. Khi có điều gì sai lạc, tế bào phân chia ra mà không kiểm soát được và trở thành tế bào ung thư. Ở tế bào bình thường, khi tế bào khám phá ra hệ thống kiểm soát không điều hành đúng, thí dụ khi nó nhận thấy tế bào chứa đựng những di truyền sai lạc khi phân chia – nó sẽ kích hoạt cho tế bào chết đi, đó là sự giải thích của Weinstein. Sự nghiên cứu này đã cho thấy lợi ích của dược thảo trên về mặt y khoa. Sự thành công của họ đã đưa tới kết luận về cây sả, có chứa chất dầu, được coi như có khả năng chống lại tế bào ung thư, như là họ đã từng nghiên cứu tại trường BGU và đã được phổ biến trên truyền thông, nhiều bác sĩ tại Do Thái đã bắt đầu tin tưởng những nghiên cứu có thể mở rộng hơn nữa, trong khi vẫn khuyến cáo những bệnh nhân, tìm đủ mọi cách để chống lại căn bệnh này, bằng cách dùng cây sả để tiêu diệt tế bào ung thư.
medlatec
570
Những điều cần biết về viêm âm đạo do tạp khuẩn Viêm âm đạo do tạp khuẩn là một bệnh lý phụ khoa phổ biến ở phụ nữ hiện nay. Tuy nhiên không phải ai cũng có sự hiểu biết đúng về căn bệnh này dẫn đến điều trị sai cách và những hậu quả nghiêm trọng cho người bệnh. 1. Vài nét về viêm âm đạo do tạp khuẩn Viêm âm đạo là tình trạng viêm nhiễm ở bộ phận sinh dục nữ Viêm âm đạo do tạp khuẩn là tình trạng viêm nhiễm ở bộ phận sinh dục nữ. Chị em ở mọi lứa tuổi đều có khả năng mắc bệnh, đặc biệt là những người đang trong độ tuổi sinh sản từ 20 đến 35 tuổi. Trong môi trường âm đạo của nữ giới thường tồn tại song song hai loại vi khuẩn là Lactobacillus (vi khuẩn có lợi) và Anaerobes (vi khuẩn có hại). Ở điều kiện thông thường ở môi trường âm đạo được duy trì ổn định, vi khuẩn có lợi luôn chiếm ưu thế hơn vi khuẩn có hại. Ngược lại, khi xảy ra sự mất cân bằng giữa hai loại vi khuẩn này, cụ thể số lượng vi khuẩn có hại nhiều hơn, từ đó gây ra viêm nhiễm vùng kín. 2. Nguyên nhân gây ra bệnh viêm âm đạo do tạp khuẩn 2.1. Vệ sinh vùng kín sai cách Việc dùng tay hoặc dụng cụ thụt rửa sâu vào vùng kín của một số chị em khiến âm hộ bị tổn thương, gây dễ viêm nhiễm. Ngoài ra, hiện nay trên thị trường xuất hiện các loại dung dịch vệ sinh phụ nữ có thành phần có tính tẩy rửa mạnh, độ pH không phù hợp. Ngoài tác dụng làm sạch, các chất này sẽ đồng thời lấy đi những vi khuẩn có lợi (Lactobacillus) trong âm đạo. 2.2. Quan hệ tình dục không an toàn Phụ nữ hoạt động tình dục làm mất đi màng trinh – màng bảo vệ âm đạo khỏi các vi khuẩn xâm nhập từ bên ngoài. Thêm vào đó, quan hệ tình dục bừa bãi và không sử dụng biện pháp an toàn cũng là nguyên nhân khiến những chị em có thói quen này có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn. 2.3. Thiếu hụt vi khuẩn có lợi Ở một số phụ nữ, cơ thể của họ thiếu hụt lượng vi khuẩn có lợi (Lactobacillus) cần thiết. Điều này vốn dĩ đã là sự mất cân bằng tự nhiên. Điều này đồng nghĩa với việc vi khuẩn có hại chiếm ưu thế hơn vi khuẩn có lợi. 2.4. Một số nguyên nhân khác Ngoài các yếu tố trên, bệnh viêm âm đạo còn xuất phát từ các nguyên nhân như nguồn nước, sử dụng thuốc lâu dài (corticoid – thuốc kháng viêm, thuốc kháng sinh, thuốc tránh thai,…), sử dụng dụng cụ tránh thai. Không những thế, phụ nữ bị nhiễm HIV, mắc các bệnh tự miễn, đái tháo đường không kiểm soát hay phụ nữ mang thai thường dễ mắc phải viêm âm đạo. Có rất nhiều nguyên nhân gây viêm âm đạo do tạp khuẩn 3. Triệu chứng khi bị viêm âm đạo do tạp khuẩn Chị em bị viêm âm đạo do tạp khuẩn thường có các biểu hiện như sau: – Vùng kín có mùi hôi: Dù vệ sinh hàng ngày nhưng âm đạo của người bị viêm âm đạo vẫn có mùi hôi gây khó chịu cho bệnh nhân và những người xung quanh. – Khí hư ra nhiều: Đây là hiện tượng xảy ra ở tất cả những người bị viêm âm đạo. Đặc biệt, khi khí hư chuyển sang màu trắng xám hoặc xanh nõn chuối thì đây là biểu hiện bệnh đang ở mức độ nặng. – Ngứa ở bộ phận sinh dục: Viêm âm đạo gây cảm giác khó chịu, người bệnh sẽ bị ngứa rát thường xuyên. Cảm giác này sẽ nặng hơn sau khi đi tiểu hoặc sau khi giao hợp. – Âm đạo xuất hiện nốt đỏ: Nốt mẩn đỏ nổi lên bất thường ở vùng âm đạo cũng là biểu hiện không nên bỏ qua, là một trong những triệu chứng của viêm âm đạo. – Tiểu buốt: Dù ít gặp nhưng các triệu chứng tiểu buốt, tiểu rắt hay khó tiểu cũng là biểu hiện của những người bị viêm âm đạo. Đây chỉ là những triệu chứng thường gặp và dễ nhận biết nhất khi bị viêm âm đạo do tạp khuẩn. Các triệu chứng này có thể sẽ nghiêm trọng hơn, người bệnh nên thăm khám ngay khi nhận thấy một trong các biểu hiện trên để kịp thời phát hiện và điều trị. 4. Cần làm gì để phòng ngừa và điều trị viêm âm đạo do tạp khuẩn? Một số biện pháp phòng tránh viêm âm đạo cho phụ nữ Mặc dù viêm âm đạo do tạp khuẩn là một căn bệnh không hiếm gặp ở phụ nữ nhưng căn bệnh này lại gây ảnh hưởng rất lớn đối với người bệnh. Viêm âm đạo có thể gây vô sinh, sinh non, sảy thai, ảnh hưởng đến sinh hoạt vợ chồng và cuộc sống hàng ngày,… Vì thế, chị em cần trang bị cho mình các kiến thức phòng tránh cũng như một số phương pháp điều trị cơ bản như sau: 4.1. Phòng ngừa viêm âm đạo do tạp khuẩn bằng cách nào? – Hạn chế tối đa việc bơi ở bể bơi công cộng, tắm bồn tắm,… – Không sử dụng dung dịch vệ sinh phụ nữ có tính tẩy rửa mạnh. Nên lựa chọn loại có độ pH tự nhiên với môi trường âm hộ (từ 4,5 – 5,5 độ pH). – Không thụt rửa âm đạo. – Giữ vùng kín luôn khô thoáng, khi đi vệ sinh cần lau từ trước ra sau nhằm tránh lây lan vi khuẩn từ hậu môn sang âm đạo. – Thay quần lót ít nhất 3 tháng/ lần, nên sử dụng quần lót có chất liệu thoáng mát như cotton và phơi nơi có ánh sáng mặt trời. – Sử dung bao cao su mỗi khi quan hệ tình dục. – Thăm khám định kỳ 6 tháng/ lần để phát hiện sớm các bệnh phụ khoa. 4.2. Điều trị viêm âm đạo do tạp khuẩn cần phải làm gì? – Uống kháng sinh theo bác sĩ chỉ dẫn. – Dùng thuốc đặt âm đạo theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý sử dụng. – Tuyệt đối không quan hệ tình dục thời gian này. – Vệ sinh đúng cách vùng kín. Viêm âm đạo do tạp khuẩn rất dễ phát bệnh, chị em rất dễ mắc lại nhiều lần hoặc chữa trị mãi không khỏi. Việc cần làm là thực hiện các biện pháp phòng ngừa và điều trị nghiêm ngặt theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
thucuc
1,165
Mách bạn những cách dùng cây cỏ sữa trị tiêu chảy cực nhạy Thiên nhiên nước ta có rất nhiều loại cây có thể dùng như một loại dược liệu quý đối với sức khỏe trong đó có cây cỏ sữa. Từ xa xưa, các bài thuốc cây cỏ sữa trị tiêu chảy đã được sử dụng và đến nay nó vẫn được nhiều người biết đến. Dưới đây, chúng tôi sẽ cùng bạn tìm hiểu về công dụng và cách trị tiêu chảy từ loài cây cỏ dại này. 1. Tổng quan về công dụng trị tiêu chảy của dược liệu cây cỏ sữa 1.1. Đặc điểm dược liệu Ở nước ta hiện nay có hai loại cây cỏ sữa đó là cây lá lớn và cây lá nhỏ, ở đây chúng tôi muốn nói đến cây cỏ sữa lá nhỏ. Loại cây này có tên khoa học Euphorbia thymifolia L, cùng họ với cây thầu dầu Euphorbiaceae. Cây cỏ sữa lá nhỏ thân gầy, mọc thấp là là trên mặt đất, cành và thân có màu tím đỏ, bấm vào thân sẽ thấy có nhựa mủ trắng chảy ra. Đây là loài cây mọc hoang ở khắp mọi nơi nhưng nhiều nhất ở vùng sỏi đá. Cây có thể dùng được toàn thân để trị tiêu chảy nên chỉ cần hái về rửa sạch rồi phơi khô hoặc sao vàng và để đó dùng dần. 1.2. Công dụng trị tiêu chảy của dược liệu Đối với y học cổ truyền, cây cỏ sữa được xem là một loại dược liệu quý để trị tiêu chảy và giảm đau bụng. Lá và thân cây chứa hoạt chất cosmosiin; rễ cây giàu hoạt chất: tirucallol, taraxerol myricyl alcohol. Tất cả những hoạt chất này đều có công dụng phục hồi niêm mạc đường ruột đồng thời ức chế khả năng sinh sản của vi trùng kiết lị. Không những thế cây cỏ sữa trị tiêu chảy nếu được sắc với nước còn cung cấp nước cùng nhiều loại dưỡng chất có lợi cho cơ thể mà không hề gặp tác dụng phụ nào cả. Y học hiện đại đã tìm thấy trong cây cỏ sữa chất ancaloit giảm đau rất tốt nên sẽ giúp dịu cơn đau để đem đến cảm giác dễ chịu cho người bị tiêu chảy. Đặc biệt, các hoạt chất taraxerol trong rễ cây, cosmosiin trong thân cây, Limonen - sesquiterpen, Cymol hay Glycosid của loài cây này đều có khả năng chống viêm, loại bỏ vi khuẩn có hại nhờ đó mà giúp cho niêm mạc ruột nhanh chóng săn lại và hệ vi sinh đường ruột cũng được cân bằng. Ngoài ra, cây cỏ sữa còn có thể chống lại vi khuẩn tụ cầu vàng - nguyên nhân gây tiêu chảy và nhiễm trùng đường ruột. Các loại hoạt chất có trong dược liệu tự nhiên này sẽ nhanh chóng ức chế khả năng sinh sôi của tụ cầu vàng để giúp cho đường ruột sớm trở lại trạng thái khỏe mạnh. 2. Dùng cây cỏ sữa trị tiêu chảy bằng cách nào? 2.1. Các cách trị tiêu chảy bằng cây cỏ sữa Muốn dùng cây cỏ sữa trị tiêu chảy bạn có thể dùng cả ở trạng thái khô và tươi với những cách làm vô cùng đơn giản: - Cách thứ nhất: áp dụng cho trẻ nhỏ Lấy 12g lá hoặc thân cây cỏ sữa rửa sạch, ngâm nước muối khoảng 15 phút rồi xay hoặc giã nhỏ và vắt lấy nước cốt. Tiếp sau đó, hãy chia phần nước vừa vắt được thành 3 phần để uống làm 3 lần trong ngày vào các buổi: sáng, trưa và chiều, tốt nhất nên uống sau khi ăn khoảng 30 phút. Cứ kiên trì làm như vậy cho đến khi hết tiêu chảy thì thôi. - Cách thứ hai: áp dụng với người lớn Bài thuốc của người lớn có thể làm tương tự như trẻ em chỉ khác là tăng liều lượng lên gấp đôi. Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng cây cỏ sữa trị tiêu chảy theo một cách khác là: lấy 15g cỏ sữa và 60g lá chè xanh hoặc cỏ nhọ nồi đem rửa sạch, ngâm nước muối 15 phút rồi sắc với lượng nước xâm xấp, đun lửa nhỏ trong 5 - 10 phút rồi chắt lấy nước pha cùng một chút mật ong cho dễ uống, chia làm 3 lần uống trong ngày. - Cách thứ ba: kết hợp cỏ sữa với một số loại dược liệu khác Trước tiên bạn cần chuẩn bị mỗi thứ sau với lượng bằng nhau, bao gồm: cỏ sữa, cỏ mực, rau sam. Tiếp sau đó bạn rửa sạch và ngâm muối chúng 15 phút rồi sắc với lượng nước vừa phải, đun liu riu cho đến khi nước chỉ còn ⅓ thì chắt để dùng hết trong ngày. - Cách thứ tư: trị tiêu chảy do kiết lỵ Dược liệu của cách dùng cây cỏ sữa trị tiêu chảy này gồm: 10g lá mơ lông, 100g rau sam, 100g cỏ sữa và 25 hạt cau. Tất cả dược liệu cần được đem rửa sạch và ngâm nước muối 15 phút rồi sắc với lượng nước vừa phải, để sôi liu riu cho đến lúc còn lại 1/3 nước thì chắt ra dùng hết trong ngày. 2.2. Những điều cần chú ý khi trị tiêu chảy bằng cây cỏ sữa Mặc dù cây cỏ sữa trị tiêu chảy rất hiếm gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào nhưng để đạt được hiệu quả tốt nhất bạn cần dùng đúng liều lượng, đúng cách, đúng trường hợp bệnh. Ngoài ra, bạn cũng cần chú ý một số vấn đề khác như: - Chỉ nên dùng cây cỏ sữa lá nhỏ để trị tiêu chảy, nếu dùng cây lá lớn dễ bị cân bằng âm dương nên sẽ không tốt cho sức khỏe. - Nếu đã dùng cỏ sữa trị tiêu chảy trên 5 ngày mà không thấy bệnh cải thiện thì nên khám bác sĩ tiêu hóa ngay. - Không trị tiêu chảy bằng cây cỏ sữa với thai phụ vì dược liệu này có thể gây sảy thai. - Cần đảm bảo nguồn gốc dược liệu sạch, không bị phun thuốc sâu trong vòng 7 ngày gần thời điểm trị bệnh nhất. - Không lạm dụng chữa tiêu chảy bằng cỏ sữa bởi có thể gây nôn mửa, lạnh bụng hoặc bị rối loạn nhịp tim. - Những cách trị tiêu chảy bằng cỏ sữa này chỉ phù hợp với tiêu chảy cấp, mới xuất hiện triệu chứng, không nên dùng cho những ai bị tiêu chảy mãn tính. Các bài thuốc từ cây cỏ sữa trị tiêu chảy về cơ bản chỉ phù hợp với những người bị bệnh ở mức độ nhẹ, mang tính giải pháp tạm thời. Để trị bệnh tiêu chảy hiệu quả nhất bạn nên kết hợp cùng chế độ bù nước, dinh dưỡng hợp lý và nghỉ ngơi nhiều thì sức khỏe mới sớm hồi phục. Bài thuốc trị tiêu chảy từ cây cỏ sữa không thể thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa. Tốt nhất trước khi sử dụng những cách trị tiêu chảy từ cây cỏ sữa bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để biết có nên dùng hay không và nên dùng sao cho hiệu quả.
medlatec
1,215
Tăng bạch cầu Lympho là triệu chứng của bệnh lý gì? Bạch cầu lympho là một trong số những phân loại của bạch cầu - thành phần quan trọng có trong máu tham gia vào chức năng miễn dịch của cơ thể. Tăng bạch cầu lympho có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, ví dụ như nhiễm virus, mắc bệnh ác tính, nhiễm trùng, phơi nhiễm với phóng xạ,... 1. Khái niệm bạch cầu lympho Bạch cầu lympho (tên đầy đủ: lymphocytosis) giữ chức năng sản sinh ra các loại kháng thể tuần hoàn trong máu để bảo vệ cơ thể trước các nguy cơ nhiễm trùng. Thông thường một người được cho là đang bị tăng bạch cầu lympho máu đó là khi mức bạch cầu cầu lympho vượt ngưỡng 3.000/microlit máu. Ở trẻ em mức tiêu chuẩn của tình trạng tăng tế bào bạch cầu lympho sẽ khác nhau tùy theo độ tuổi, có thể là 9.000 lympho/microlit máu. Loại bạch cầu này tăng lên về số lượng có thể là do cơ thể vừa bị nhiễm trùng hay gặp phải vết thương nào đó nên bạch cầu sẽ tạm thời tăng cao để di chuyển tới khu vực bị tổn thương. Tuy nhiên đối với những trường hợp bạch cầu lympho tăng cao lại chính là tín hiệu cảnh báo cơ thể đang mắc phải một loại bệnh lý nghiêm trọng nào đó, chẳng hạn như nhiễm trùng mạn tính hay ung thư máu cần phải can thiệp y khoa.2. Nguyên nhân nào dẫn đến hiện tượng tăng bạch cầu lympho máu? Tăng bạch cầu lympho có thể bắt nguồn từ những căn nguyên sau đây:Mắc phải một số bệnh lý như: bệnh bạch cầu tủy cấp tính, ung thư máu, tăng sinh dòng lympho bào cấp tính, bạch cầu lympho bào mạn tính, bệnh bạch cầu đơn nhân (bạch cầu mono);Hội chứng di truyền như: hội chứng Down, hội chứng Wiskott Aldrich, hội chứng Bloom, hội chứng Fanconi,... ;Sự xâm nhập của các loại virus gây bệnh: một số loại bệnh lý do nhiễm ký sinh trùng, nhiễm khuẩn sẽ thúc đẩy quá trình sản sinh ra một lượng lớn bạch cầu trong máu để gia tăng khả năng miễn dịch, chống lại các virus gây hại cho cơ thể;Bệnh nhân thường xuyên tiếp xúc với bức xạ, hóa chất độc hại và hút thuốc lá lâu năm cũng là yếu tố làm tăng bạch cầu lympho;Người đã từng tiếp nhận các biện pháp điều trị ung thư như hóa trị và xạ trị;Mắc các bệnh truyền nhiễm như ho gà, bệnh lao, sởi, rubella, thủy đậu,... ;Một số bệnh mạn tính thường gặp ở đường hô hấp, hệ bài tiết hay hệ tiêu hóa như viêm loét đại tràng, xơ màng phổi, nhiễm trùng đường hô hấp trên, suy thượng thận;Có khối u ác tính phát triển từ những tế bào bạch huyết (u lympho);Nhiễm phải virus gây viêm gan B, C;Cường giáp do tuyến giáp hoạt động quá mức. Khi xác định được các nguyên nhân khiến bạch cầu lympho tăng cao thì việc áp dụng những phương pháp điều trị sẽ dễ dàng hơn rất nhiều. Do đó sau khi nguyên nhân gây bệnh đã được chẩn đoán, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ về các phương pháp điều trị sao cho phù hợp và hiệu quả. 3. Các triệu chứng lâm sàng của tình trạng tăng bạch cầu lympho Dưới đây là các biểu hiện lâm sàng cảnh báo sự gia tăng bạch cầu lympho người bệnh cần hết sức lưu ý:Người bệnh khó thở, nhiệt độ cơ thể tăng cao và sốt nhẹ;Xuất huyết bất thường, chảy máu chân răng, chảy máu cam không rõ lý do;Sụt cân nhanh chóng chỉ trong thời gian ngắn;Nổi mề đay và ngứa ngáy trên da;Trên cơ thể xuất hiện nhiều vết bầm tím;Thường xuyên ở trong trạng thái mệt mỏi, thay đổi tâm trạng liên tục, khó chịu trong người. Khi thấy cơ thể xuất hiện những biểu hiện nêu trên, người bệnh tốt nhất hãy đi khám sớm bởi vì các biến chứng do tăng bạch cầu lympho thường diễn tiến nhanh và nguy hiểm. Cho dù bạch cầu tăng vì nguyên nhân gì thì khi có các triệu chứng bất thường người bệnh vẫn nên thăm khám cẩn thận và tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị.4. Chẩn đoán và điều trị tăng bạch cầu lympho4.1. Phương pháp chẩn đoánĐể xác định chính xác nguyên nhân và tình trạng bệnh, bác sĩ có thể sẽ chỉ định cho bệnh nhân thực hiện các xét nghiệm như sau:Xét nghiệm mạch máu ngoại vi: dựa trên kết quả có thể chẩn đoán về hội chứng tăng bạch cầu lympho hoặc tăng bạch cầu trung tính;Xét nghiệm máu vi phân: mẫu máu sẽ được lấy từ tĩnh mạch và đưa đi xét nghiệm bằng các thiết bị chuyên dụng để phân loại, xác định tỷ lệ số lượng của từng loại bạch cầu;Xét nghiệm sinh thiết tủy xương: bác sĩ sẽ dùng một mũi kim dài để lấy mẫu tủy ở xương hông, xương ức hay xương bánh chè. Mẫu bệnh phẩm sau đó sẽ được mang đi phân tích bằng kính hiển vi nhằm tìm kiếm và phát hiện ra những tế bào bất thường ở tủy xương.4.2. Điều trị tình trạng tăng bạch cầu lympho Dựa trên những nguyên nhân làm tăng bạch cầu lympho và độ nghiêm trọng của tình trạng này, các phương pháp điều trị phù hợp nhất sẽ được bác sĩ cân nhắc chỉ định, cụ thể:Nếu bệnh nhân bị viêm nhiễm dẫn đến tăng bạch cầu lympho thì sẽ phải dùng các thuốc kháng sinh để hạn chế nguy cơ lan rộng của nhiễm trùng. Ngoài ra bệnh nhân cũng cần áp dụng các phương pháp điều trị hỗ trợ khác như bổ sung thêm sắt, vitamin B9, B12 để đẩy lùi diễn tiến của bệnh;Đối với những người bị tăng bạch cầu lympho nặng thì cần phải sử dụng tới các biện pháp điều trị chuyên sâu và chuyên biệt hơn, bao gồm truyền máu, lọc máu, thậm chí là cấy ghép tủy sống ở những trường hợp bị ung thư máu. Các chuyên gia y tế khuyến cáo biện pháp tốt nhất giúp phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh đó là giảm thiểu hoặc phòng tránh tối đa các yếu tố dẫn đến hiện tượng tăng bạch cầu lympho. Ngoài ra bệnh nhân cần chú ý xây dựng một lối sống và sinh hoạt lành mạnh, giữ gìn vệ sinh cơ thể sạch sẽ để hạn chế tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn, tránh lo âu, căng thẳng trong cuộc sống.
medlatec
1,124
U xơ tử cung nguy hiểm không? Chẩn đoán và hỗ trợ điều trị U xơ tử cung nguy hiểm không là thắc mắc chung được nhiều người đặt ra. Đây là khối u lành tính. Theo thời gian, khối u này càng trở nên dày đặc hơn. Loại bỏ khối u như thế nào còn tùy thuộc vào kết quả chẩn đoán, diễn tiến bệnh. 1.U xơ tử cung nguy hiểm không? Thường phụ nữ bị u xơ tử cung không triệu chứng. Tuy nhiên, u xơ có thể có gây ra nhiều triệu chứng tùy thuộc vào kích thước, vị trí của chúng bên trong tử cung và các cơ quan lân cận trong vùng chậu. U xơ tử cung lớn có thể chèn ép vùng chậu gây đau, chèn ép bàng quang gây kích thích đi tiểu hoặc bí tiểu, nếu chèn ép lên trực tràng có thể gây đau mỗi khi đi cầu. Nếu khối u nằm sát lớp nội mạc tử cung, hoặc làm trở ngại dòng máu đến nuôi tử cung có thể là nguyên nhân gây đau theo từng giai đoạn hay đau kéo dài hay giữa kỳ kinh. U xơ tử cung đôi khi gây ra đau trầm trọng, đau tại chỗ. U xơ tử cung là bệnh nguy hiểm vì có thể gây ảnh hưởng tới khả năng sinh sản của chị em sau này Nếu không xử trí kịp thời, bệnh có thể gây nguy hiểm, ảnh hưởng tới thai nhi vì có một số hóa thành ung thư gây sảy thai. Trong trường hợp này, nếu u xơ không được cắt bỏ, người phụ nữ không thể có thai được. U xơ tử cung thực chất là khối u lành tính, phụ nữ sẽ sớm khỏi bệnh nếu được phát hiện và xử trí trị kịp thời. Vì khi người bệnh nên tuân thủ theo liệu trình xử trí bệnh của bác sĩ để sớm khỏi bệnh. 2.Chẩn đoán và hỗ trợ điều trị u xơ tử cung U xơ tử cung được chẩn đoán bằng khám vùng chậu và siêu âm. Thường khi khám thấy khối u vùng chậu đơn thuần không thể xác định được u xơ tử cung. Siêu âm giúp ích rất nhiều trong việc phân biệt u xơ tử cung với những u khác như u nang buồng trứng. Ngoài ra, người bệnh có thể được chỉ định chụp MRI và CT để chẩn đoán u xơ tử cung. Chị em cần đi khám để làm những xét nghiệm, kiểm tra cần thiết nhằm chẩn đoán sớm bệnh Hiện nay, việc hỗ trợ điều trị u xơ tử cung tùy thuộc vào mức độ phát triển của khối u. Nếu khối u có kích thước nhỏ thì biện pháp hỗ trợ điều trị có thể dùng thuốc để kích thích làm teo khối u hoặc sử dụng kỹ thuật xoắn để néo chân u xơ rồi đưa u xơ ra ngoài từ cổ tử cung. Trường hợp khối u xơ lớn, phương pháp hỗ trợ điều trị thường được áp dụng là sử dụng kỹ thuật xâm lấn thông qua việc phẫu thuật cắt bỏ khối u. Các bác sĩ sẽ tiến hành khám phụ khoa để xác định vị trí, kích thước của khối u. Sau đó sẽ tiến hành mổ lấy khối u ra ngoài. U xơ tử cung là bệnh nguy hiểm nên chúng ta cần tự trang bị cho mình những kiến thức nhằm ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh như: Cần tuân thủ theo chỉ định hỗ trợ điều trị của bác sĩ để bệnh nhanh khỏi (ảnh minh họa) Nếu thấy những dấu hiệu bất thường, chị em nên đi khám để được chẩn đoán đúng bệnh, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời, hiệu quả. Những phương pháp chẩn đoán và điều trị trên đây chỉ mang tính chất tham khảo.
thucuc
646
Nguyên nhân nào gây nên rối loạn kinh nguyệt tuổi 40? 1. Những dấu hiệu thường gặp của chứng rối loạn kinh nguyệt ở tuổi 40 Các biểu hiện rối loạn kinh nguyệt trong giai đoạn này có sự khác nhau ở mỗi chị em. Khi nội tiết tố bị mất cân bằng sẽ dẫn đến chu kỳ rụng trứng, do đó kéo theo sự rối loạn kinh nguyệt với các biểu hiện: – Chu kỳ kinh nguyệt có thể đến sớm, trễ thậm chí mất kinh trong thời gian dài, màu sắc và lượng máu trong chu kỳ cũng có những bất thường. – Đau bụng kinh nguyệt: Đau bụng có thể từ nhẹ đến nặng và kéo dài trong nhiều ngày trước và sau khi có kinh. Đau bụng khi đến chu kỳ kinh nguyệt là triệu chứng thường gặp khi bị rối loạn kinh nguyệt – Thay đổi tâm trạng: Phụ nữ có thể trở nên dễ cáu gắt, bồn chồn, lo lắng và căng thẳng hơn – Nhức đầu sẽ xuất hiện vào trước hoặc sau kỳ kinh. – Chứng trầm cảm: một số chị em thường hay cảm thấy tâm trạng buồn rầu, mất cảm hứng và thiếu sự tự tin. – Sụt giảm nhu cầu ham muốn tình dục rõ rệt – Tóc rụng nhiều và da dẻ trở nên thô ráp. Một số trường hợp chị em gặp phải tình trạng mất kinh trong vài tháng hoặc chu kỳ ngắn hơn (2 chu kỳ trong tháng), mặc dù vậy nhưng vẫn có khả năng mang thai trong thời điểm này. Để tránh âu lo kéo dài, khi phát hiện rối loạn chu kỳ kinh nguyệt có các dấu hiệu rối loạn, chị em nên đến thăm khám để có chẩn đoán chính xác nhất. 2. Nguyên nhân khiến kinh nguyệt bị rối loạn tuổi 40 2.1 Các tác nhân sinh lý dẫn đến rối loạn kinh nguyệt tuổi 40 – Thay đổi hormone: Đây là nguyên nhân chính khiến phụ nữ bị rối loạn kinh nguyệt ở giai đoạn tiền mãn kinh. Từ 30 tuổi trở đi, chức năng của buồng trứng đã bắt đầu giảm đi, tiết ra ít hormone estrogen và progesterone hơn. Điều này có thể dẫn đến sự thay đổi về chu kỳ kinh nguyệt và các bất thường trong chu kỳ kinh, gây ra các triệu chứng khó chịu như đau bụng, khó chịu và mệt mỏi. –  Stress: sự căng thẳng và áp lực trong cuộc sống cũng có thể góp phần gây nên rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ tuổi 40. Ở độ tuổi này, hầu hết phụ nữ đã và đang trải qua những thay đổi lớn trong cuộc sống: thay đổi về sức khỏe, công việc, gia đình, chăm sóc con cái… để dung hòa mọi thứ đôi khi khó tránh khỏi stress, có thể tác động đến nội tiết của cơ thể, dẫn đến rối loạn kinh nguyệt. – Do tăng cân hoặc giảm cân thất thường: Một chế độ ăn uống không tốt, chứa nhiều chất béo, đường và các chất gây kích thích có thể làm tăng mức đường trong máu gây ảnh hưởng đến sản xuất hormone, đây cũng là tác nhân góp phần vào rối loạn kinh nguyệt. Rối loạn kinh nguyệt kéo dài ảnh hưởng đến tâm lý của chị em phụ nữ – Rối loạn kinh nguyệt sinh lý: Một vài chị em đã từng bị rối loạn kinh nguyệt trước đó, có thể ở tuổi dậy thì, sau sinh hoặc cho con bú… thì rất có khả năng tình trạng này sẽ quay trở lại vào thời kỳ tiền mãn kinh, lần quay trở lại này, các triệu chứng có thể xuất hiện với mức độ nghiêm trọng hơn 2.2 Các tác nhân bệnh lý và sử dụng thuốc gây ra rối loạn kinh nguyệt tuổi 40 – Do áp dụng các biện pháp tránh thai: Việc sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày, tránh thai khẩn cấp… đều có mất cân bằng nội tiết tạm thời do cơ thể chưa thích nghi với nồng độ hormone mới, tình trạng rối loạn kinh nguyệt sẽ diễn ra và trở lại bình thường sau vài tuần hoặc 1, 2 tháng. – Suy giảm chức năng tuyến giáp: Rối loạn kinh nguyệt có thể xuất phát từ tình trạng suy giảm chức năng của tuyến giáp, là khi tuyến giáp không thể sản sinh đủ hàm lượng hormone cần thiết cho cơ thể. – Một số bệnh lý như u xơ tử cung, u nang buồng trứng, viêm cổ tử cung và viêm buồng trứng có thể khiến cho kinh nguyệt của chị em bị rối loạn. – Tác dụng phụ của thuốc: Sử dụng một số loại thuốc kháng sinh như thuốc điều trị ung thư, thuốc điều trị rối loạn tâm lý, tiểu đường, tim mạch… cũng có khả năng gây rối loạn kinh nguyệt trong độ tuổi 40. 3. Chị em phụ nữ tuổi 40 cần làm gì để khắc phục rối loạn kinh nguyệt? Rối loạn kinh nguyệt là dấu hiệu nhận biết rõ nhất khi bước vào thời kỳ tiền mãn kinh, rối loạn kinh nguyệt kéo dài sẽ khiến chị em dễ mắc các bệnh phụ khoa, mãn kinh sớm hơn, suy giảm chức năng sinh lý và ảnh hưởng rất lớn đến nhan sắc. Do đó, chị em phụ nữ cần khắc phục sớm tình trạng này với một số giải pháp dưới đây: – Xây dựng một lối sống lành mạnh, khoa học: Chị em nên điều chỉnh chế độ ăn uống,duy trì tập thể dục hàng ngày, đảm bảo sự cân bằng cả về thể chất lẫn tinh thân. Nên khám phụ khoa định kỳ để chủ động chăm sóc sức khỏe – Cân bằng nội tiết tố bằng việc bổ sung estrogen hay sử dụng các loại thuốc để kích thích buồng trứng sản xuất estrogen và giúp cải thiện tình trạng rối loạn kinh nguyệt. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc hay thực phẩm chức năng nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia để tránh khiến cho tình trạng rối loạn trở nên trầm trọng. – Vệ sinh vùng kín đúng cách: Giữ vùng kín luôn khô thoáng cả trong ngày thường hay trong chu kỳ, sử dụng đồ lót có chất liệu tốt, dung dịch vệ sinh có độ pH hợp lý…. – Chủ động khám phụ khoa định kỳ để sàng lọc các vấn đề bất thường, giúp chị em xác định rõ nguyên nhân, từ đó có hướng điều trị phù hợp. Với chị em phụ nữ thời kỳ tiền mãn kinh, có thể sức khỏe sinh sản không phải là vấn đề hàng đầu, tuy nhiên rối loạn kinh nguyệt ở tuổi 40 gây ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe, nhan sắc cũng như cuộc sống hàng ngày. Chị em nên chú ý theo dõi những thay đổi dù là nhỏ nhất để có thể chủ động bảo vệ sức khỏe của bản thân.
thucuc
1,184
Làm thế nào khi bị gãy xương (sống) mũi? Mặc dù là bệnh lý khá phổ biến trong cuộc sống hàng ngày nhưng không phải ai cũng dễ dàng phát hiện và biết cách xử lý khi bị gãy xương sống mũi. Đa số bệnh nhân gặp phải tình trạng gãy xương mũi đều có thể bị tổn thương sụn mũi và vách ngăn mũi. 1. Gãy xương sống mũi là gì? Mũi là bộ phận nằm ở vị trí trung tâm của khuôn mặt nên rất dễ bị tác động từ ngoại lực và dẫn đến tổn thương, thậm chí là gãy xương mũi.Gãy xương sống mũi là tình trạng xương mũi bị gãy do phải chịu các tác động từ các lực bên ngoài như ẩu đả, tai nạn... Trong trường hợp bị gãy sống mũi nhẹ thì người bệnh có thể bị sưng và chảy máu mũi trong thời gian ngắn. Nếu bị gãy sống mũi nghiêm trọng thì mũi sẽ bị biến dạng hoặc xương mũi lệch ra khỏi vị trí của nó, người bệnh sẽ bị chảy rất nhiều máu, tắc lỗ mũi hoặc gặp phải các vấn đề với luồng lưu thông không khí do lệch vách ngăn.Người lớn là đối tượng dễ bị gãy xương sống mũi hơn trẻ em. Tuy nhiên, tình trạng gãy xương mũi ở trẻ em lại mang đến nhiều nguy cơ biến dạng và gây ra tình trạng khó thở ở trẻ. 2. Dấu hiệu cảnh báo gãy xương sống mũi Khi bị gãy sống mũi, người bệnh sẽ có những biểu hiện sau:● Tắc một hoặc cả hai lỗ mũi;● Lệch vách ngăn mũi;● Bầm tím, sưng và đau quanh mũi;● Chảy máu cam;● Mũi biến dạng, xoắn hoặc vẹo vách ngăn mũi;● Vùng da dưới mắt đổi màu.Mũi là bộ phận khá nhạy cảm, chính vì thế khi mũi chỉ bị thương nhẹ thì cũng có thể sưng to. Do đó, để có thể đánh giá người bệnh có bị gãy sống mũi hay không thì cần phải chờ cho đến khi tình trạng sưng hết hẳn.Bệnh nhân bị gãy xương mũi cần phải lập tức đến bệnh viện để được thăm khám và điều trị kịp thời nếu có các dấu hiệu sau:● Sau khi mũi hết sưng vẫn cảm thấy khó thở;● Bị chảy máu cam liên tục;● Mũi bị biến dạng sau chấn thương và tình trạng sưng không giảm sau 3 ngày;● Thuốc giảm đau không có tác dụng;● Sốt cao liên tục;● Xuất hiện một vết cắt lớn trên khuôn mặt;● Một vết thương hở lớn trên mũi;● Dịch trong như nước chảy ra từ mũi;● Đau nhức đầu, đau mắt;● Đau cứng cổ và kèm tê ngứa cánh tay. Bệnh nhân bị gãy xương mũi cần phải lập tức đến bệnh viện để được thăm khám và điều trị kịp thời nếu có dấu hiệu chảy máu liên tục 3. Nguyên nhân gây gãy sống mũi là gì? Có rất nhiều nguyên nhân chủ quan, khách quan có thể khiến người bệnh bị gãy sống mũi. Thông thường, người bị gãy mũi thường đi kèm với các chấn thương ở cổ hoặc ở mặt mà nguyên nhân phổ biến là do:● Bị chấn thương khi té ngã, va vào tường;● Bị tác động một lực mạnh vào mũi khi chơi thể thao hoặc ẩu đả;● Tai nạn giao thông. 4. Biến chứng gãy xương chính mũi Gãy xương mũi mặc dù không gây nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh nhưng nếu không phát hiện và có biện pháp điều trị kịp thời thì có thể để lại di chứng nặng nề. Một số biến chứng gãy xương chính mũi mà người bệnh có thể gặp phải bao gồm:● Biến chứng sớm: Người bệnh sẽ bị bầm da, phù nề, nhiễm trùng (ít gặp), chảy dịch não tủy (hiếm gặp);● Biến chứng muộn: Gây sẹo co rút, trường hợp này bệnh nhân sẽ bị nghẹt mũi từ từ, tháp mũi trở nên dị dạng và sống mũi sụp hình yên ngựa, thủng vách ngăn, dính cuốn mũi... 5. Làm thế nào khi bị gãy xương mũi? Khi nghi ngờ bệnh nhân bị gãy sống mũi, bác sĩ sẽ chẩn đoán bằng cách thực hiện các bài kiểm tra thể chất, nếu người bệnh đau nhiều thì có thể dùng thuốc gây tê cục bộ để làm tê mũi trước khi kiểm tra.Nếu như người bệnh bị sưng to ở mũi thì có thể trở về nhà và quay lại viện sau khoảng 2 đến 3 ngày khi vết sưng đã giảm để kết quả kiểm tra được chuẩn xác hơn. Trong trường hợp chấn thương nghiêm trọng hoặc đi kèm với các chấn thương khác trên mặt thì bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh chụp X-quang hoặc CT để xác định mức độ thiệt hại cho mũi và khuôn mặt.Tùy thuộc vào mức độ tổn thương và triệu chứng ở người bệnh mà bác sĩ có thể chỉ định điều trị y tế ngay lập tức hoặc tự sơ cứu tại nhà trước khi tới bệnh viện.Tiến hành sơ cứu gãy xương mũi tại nhà rất đơn giản. Nếu bị chảy máu mũi thì người bệnh chỉ cần ngồi xuống và nghiêng người ra phía trước, thở bằng miệng để giúp máu không chảy xuống cổ họng. Trường hợp không chảy máu mà chỉ bị đau thì hãy ngước đầu cao để giảm đau nhói. Nếu muốn giảm sưng nhanh thì có thể chườm lạnh vào mũi trong khoảng 20 phút. Sau khi sơ cứu xong thì cần nhanh chóng đến bệnh viện để gặp bác sĩ và đánh giá đầy đủ mức độ chấn thương, việc sửa mũi bị gãy sẽ dễ dàng hơn nếu điều trị trong vòng 1-2 tuần sau chấn thương.Trong trường hợp người bệnh bị gãy xương mũi nghiêm trọng thì bác sĩ có thể dùng gạc y tế và nẹp để băng mũi, chỉ định người bệnh dùng thuốc kháng sinh, giảm đau và thực hiện phẫu thuật nắn xương kín và phẫu thuật định hình mũi (phẫu thuật nắn xương kín, định hình mũi và chỉnh hình vách ngăn mũi thường được thực hiện sau 3-10 ngày người bệnh bị chấn thương).Nếu người bệnh bị gãy xương mũi nhẹ và không có sai lệch thì không cần phải thực hiện phẫu thuật, tuy nhiên vẫn cần phải thăm khám bởi bác sĩ chuyên khoa để đánh giá chấn thương và xác định phương án điều trị phù hợp. 6. Phòng ngừa gãy sống mũi như thế nào? Thắt dây an toàn khi ngồi ô tô Để bảo vệ mũi an toàn và không bị gãy sống mũi thì việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa gãy sống mũi là rất cần thiết. Một số biện pháp có thể áp dụng bao gồm:● Khi vận động hay chơi thể thao nên mang giày có lực bám tốt để chống trượt ngã;● Mặc đồ bảo vệ mặt khi tham gia các môn thể thao tiếp xúc;● Khi điều khiển xe máy, chơi trượt ván thì nên đội mũ bảo hiểm;● Ngồi trong ô tô nên thắt dây an toàn.Tóm lại, gãy xương mũi không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn liên quan đến thẩm mỹ của khuôn mặt. Chính vì thế, bên cạnh việc tìm hiểu phương pháp điều trị thì mỗi người hãy chủ động bảo vệ khuôn mặt, mũi của mình, hạn chế tối đa tác động ngoại lực có thể làm gãy xương sống mũi.
vinmec
1,254
Phòng ngừa ngộ độc thức ăn khi mang thai Ngộ độ thức ăn khi mang thai có thể dẫn tới nguy cơ ảnh hưởng xấu tới thai nhi, đặc biệt ở những thai phụ mang thai trong 3 tháng đầu, ngộ độc thức ăn sẽ đe dọa sảy thai hay thai chết lưu. Vì vậy, phòng ngừa ngộ độc thức ăn khi mang thai là hết sức cần thiết Đối với phụ nữ mang thai, chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng, một mặt đảm bảo sự phát triển của thai nhi trong bụng, mặt khác duy trì sức khỏe của người mẹ và đảm bảo phòng ngừa bệnh. Lựa chọn thực phẩm sạch là điều hết sức quan trọng đối với sức khỏe bà bầu Ngộ độc thức ăn khi mang thai dù ở giai đoạn nào của thai kỳ đều ảnh hưởng xấu tới sức khỏe của cả mẹ và em bé, nếu thai phụ bị ngộ độc thức ăn trong giai đoạn 3 tháng đầu sẽ đe dọa sảy thai hoặc thai chết lưu, trường hợp ngộ độc thức ăn trong thời kỳ mang thai ở 3 tháng giữa, 3 tháng cuối sẽ dẫn tới tình trạng suy dinh dưỡng hoặc đe dọa sinh non, … Vì vậy, để đảm bảo sức khỏe cho thai phụ trong suốt thời kỳ mang thai, cần duy trì chế độ ăn uống khoa học và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Nguyên tắc trong ăn uống giúp phòng ngừa ngộ độc thức ăn khi mang thai Thai phụ cần đảm bảo chế độ ăn uống hợp lý, ăn chín uống sôi Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội 0936 388 288
thucuc
282
Các cách chữa viêm dây thanh quản tại nhà hiệu quả Viêm dây thanh quản là hiện tượng nhiễm trùng dây thanh âm bị do hoạt động quá mức hoặc tiếp xúc với những tác nhân gây bệnh. Nếu phát hiện sớm, bệnh không có triệu chứng nghiêm trọng, người bệnh có thể sớm áp dụng các cách chữa viêm dây thanh quản tại nhà. Mời bạn đọc cùng tham khảo bài viết sau để biết thêm chi tiết. 1. Các cách chữa viêm dây thanh quản ngay tại nhà 1.1. Các cách chữa viêm dây thanh quản bằng thực phẩm – Muối: Là nguyên liệu không thể thiếu trong căn bếp mỗi nhà. Súc miệng với nước muối ấm không chỉ làm dịu cơn đau rát ở cổ họng mà còn giúp sát trùng, giảm nguy cơ viêm nhiễm. – Giấm táo: Cũng có đặc tính kháng khuẩn giống như muối nên giấm táo hoàn toàn có thể dùng như một loại đồ uống. Mỗi ngày, người bệnh chỉ cần pha 1 – 2 thìa giấm với một cốc nước nhỏ rồi khuấy đều. Để thêm hương vị, người bệnh có thể thêm vào 1 thìa mật ong. Uống dung dịch này đều đặn sẽ giúp giảm viêm dây thanh quản. – Trà mật ong: Một tách trà mật ong ấm sẽ giúp làm ẩm, làm dịu cơn ho và làm dịu cổ họng đang bị kích thích. Ngoài ra, người bệnh có thể thêm vào trà một số loại thảo dược khác như chanh hoặc hoa cúc để tăng cường hệ miễn dịch nhờ khả năng chống oxy hóa và chống viêm. Hương hoa cúc còn giúp người bệnh thêm thư thái, dễ chịu. – Gừng: Nhắc đến các loại thảo dược tốt cho cổ họng không thể không nhắc đến gừng. Y học cổ truyền từ lâu đã đề cao gừng là một loại “thuốc kháng sinh” cực hữu hiệu. Không chỉ giúp điều trị các bệnh nhiễm trùng, gừng còn có thể ức chế các cơn ho, làm ấm và làm dịu cảm giác khó chịu của cổ họng. Chính vì thế, gừng rất phù hợp để điều trị bệnh viêm dây thanh quản. – Tỏi: Bên cạnh gừng, tỏi cũng vừa là một loại gia vị quen thuộc, vừa là một vị thuốc điều trị các bệnh về cổ họng vô cùng tốt. Có thể thêm tỏi vào các món xào, nước chấm… để ngăn ngừa tình trạng nhiễm trùng như viêm họng, viêm dây thanh quản, viêm xoang… Súc miệng với nước muối ấm không chỉ làm dịu cơn đau rát ở cổ họng mà còn giúp sát trùng, giảm nguy cơ viêm nhiễm. 1.2. Các cách chữa viêm dây thanh quản khác – Hạn chế sử dụng dây thanh quản như nói chuyện, ca hát… đặc biệt là la hét: Khi bị nhiễm trùng, đồng nghĩa với việc các dây thanh quản đang bị tổn thương và nhạy cảm hơn bao giờ hết. Nếu lúc đó dây thanh quản còn phải làm việc sẽ khiến tình trạng viêm nhiễm trở nên nặng hơn, thời gian bình phục lâu hơn. Do đó, người bệnh nên dành thời gian nghỉ ngơi, hạn chế trò chuyện, ca hát và la hét. Trong một số trường hợp bắt buộc phải sử dụng giọng nói, người bệnh nên sử dụng các thiết bị hỗ trợ như micro để giúp khuếch tán âm lượng, giảm áp lực lên dây thanh quản. – Uống nhiều nước: Người bệnh nên bổ sung nước bằng các hình thức như nước lọc, nước trà, nước ép hoa quả, nước canh… Vừa giúp cơ thể bù nước, làm ẩm cổ họng, làm loãng đờm và làm thuyên giảm các cơn nghẹt mũi. – Sử dụng thêm máy tạo độ ẩm: Việc này giúp tăng độ ẩm cho không khí. Cổ họng khô sẽ khiến cơn viêm dây thanh quản trở nên trầm trọng hơn. Do đó, việc làm ẩm không khí bằng máy tạo độ ẩm sẽ góp phần điều trị viêm dây thanh quản. Ngoài ra, người bệnh nên tắm và ngâm bồn với nước ấm hoặc xông hơi… để giúp làm dịu đường hô hấp, làm loãng đờm, xua tan cảm giác khó chịu. Bên cạnh đó, người bệnh có thể nhỏ thêm một vài giọt tinh dầu vào máy tạo độ ẩm, nước tắm… Tinh dầu vừa giúp người bệnh cảm thấy thư thái, dễ chịu, vừa giúp tăng cường hiệu quả điều trị bệnh. – Sử dụng viên ngậm: Tại các hiệu thuốc đều có rất nhiều các loại viên ngậm giúp giảm ho, giảm viêm và giảm đau. Việc ngậm các viên ngậm còn giúp tuyến nước bọt hoạt động tích cực hơn. Từ đó, miệng và cổ họng sẽ không bị rơi vào tình trạng khô khan, kích ứng. Người bệnh nên bổ sung nước bằng các hình thức như nước lọc, nước trà, nước ép hoa quả, nước canh… Vừa giúp cơ thể bù nước, làm ẩm cổ họng, làm loãng đờm và làm thuyên giảm các cơn nghẹt mũi. 2. Những điều không nên làm khi bị viêm thanh quản Để tăng hiệu quả trong quá trình điều trị viêm dây thanh quản, người bệnh cần lưu ý hạn chế những việc làm sau: – Ca hát và la hét: Những việc làm này khiến dây thanh quản phải chịu nhiều áp lực. Vì thế, ca hát và la hét trong quá trình điều trị sẽ khiến người bệnh mất thêm nhiều thời gian để phục hồi bệnh. – Nói thì thầm: So với trò chuyện bình thường, nói thì thầm cũng khiến cho dây thanh quản bị căng thẳng nhiều hơn. Vì vậy, khi bị viêm dây thanh quản, người bệnh nên hạn chế nói chuyện và cũng không nên nói thì thầm. – Sử dụng rượu bia, cafein và thuốc lá: Rượu bia và cafein có thể gây mất nước, thuốc lá khiến cổ họng bị kích ứng. Do đó, tuyệt đối không nên sử dụng rượu bia, cafein và thuốc lá khi bị viêm dây thanh quản và trong quá trình điều trị bệnh. – Tự ý dùng các loại thuốc không có đơn của bác sĩ: Việc tự ý sử dụng các loại thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ có thể gây ra những tác dụng phụ không mong muốn. Ca hát, nói chuyện hay la hét đều khiến dây thanh quản phải chịu nhiều áp lực. Vì thế, nên hạn chế sử dụng giọng trong quá trình chữa viêm dây thanh quản. Viêm thanh quản cấp tính hoàn toàn có thể tự biến mất sau vài ngày đến một tuần nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời bằng những phương pháp tại nhà. Tuy nhiên, các biện pháp trên chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ tại nhà, khi có dấu hiệu viêm thanh quản, ng bệnh nên đi khám và tuân theo tư vấn điều trị của bác sĩ. Trường hợp nếu tình trạng đau rát cổ họng và mất giọng kéo dài hơn một tuần, người bệnh nhất định nên đến gặp bác sĩ để tìm nguyên nhân và tư vấn phác đồ điều trị an toàn, hiệu quả và phù hợp.
thucuc
1,220
Công dụng thuốc Hyaluron Eye Drops Thuốc Hyaluron Eye Drops có thành phần chính là natri hyaluronate thường được sử dụng để hỗ trợ điều trị các hội chứng ở mắt như khô mắt, Sjogren’s,... nhờ tác dụng duy trì và bảo vệ các tế bào biểu mô giác mạc. Đọc ngay bài viết dưới đây để có thêm thông tin về công dụng cũng như những lưu ý khi dùng thuốc này. 1. Công dụng của thuốc Hyaluron Eye Drops Thành phần chính hyaluronat natri trong Hyaluron Eye là một chất tự nhiên có mặt trong cơ thể bất cứ nơi nào độ ẩm được lưu trữ hoặc bôi trơn giữa các lớp mô được yêu cầu để loại bỏ ma sát như nhân thuỷ tinh thể của mắt, màng nước mắt, sụn khớp, dịch khớp trong khớp, tất cả các màng nhầy cơ thể nhưng cũng là chất cơ bản của da (55% natri hyaluronate trong da).Thuốc Hyaluron Eye Drops thường được chỉ định để hỗ trợ điều trị tổn thương giác mạc và kết mạc do:Bệnh nội sinh: Hội chứng Sjogren’s, hội chứng Steven-Johnson, hội chứng khô mắt. Bệnh ngoại sinh do thuốc, mang kính sát tròng cứng, chấn thương, phẫu thuật mắt,...Không sử dụng thuốc Hyaluron Eye Drops cho bệnh nhân mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc và không nhỏ thuốc khi mang kính sát tròng. 2. Liều sử dụng của thuốc Hyaluron Eye Drops Cách sử dụng và liều dùng của thuốc Hyaluron Eye Drops được khuyến cáo như sau:Mỗi lần nhỏ 1 giọt, ngày nhỏ 5-6 lần. Tuỳ theo triệu chứng của bệnh có thể tăng hoặc giảm liều. Dùng thuốc ngay sau khi mở nắp, không dùng lượng thuốc còn sót lại trong ống cho lần sử dụng tiếp theo. Thuốc chỉ dùng theo sự cơ đơn của bác sĩỞ một số bệnh nhân khi sử dụng thuốc Hyaluron Eye Drops có thể gặp các tác dụng phụ như: Sung huyết mắt, cảm giác ngứa mắt, khó chịu mắt,... 3. Thận trọng khi sử dụng thuốc Hyaluron Eye Drops Một số lưu ý chung khi sử dụng thuốc Hyaluron Eye Drops gồm có:Thuốc chỉ dùng để nhỏ mắt. Không để đầu ống nhỏ giọt chạm vào mắt. Ngưng sử dụng thuốc ngay khi cảm thấy đau mắt, bị thay đổi thị lực hoặc đỏ, ngứa mắt ngày càng nặng lên hoặc kéo dài trên 48 giờ. Chưa có nghiên cứu về tác động gây hại của thuốc nhỏ mắt chứa hyaluronat natri trên phụ nữ có thai và cho con bú, tuy nhiên cũng phải thận trọng khi sử dụng thuốc Hyaluron Eye Drops trên đối tượng này. Các tác dụng phụ khi nhỏ mắt của Hyaluron Eye Drops có thể ảnh hưởng đến công việc cần sự tập trung như lái xe hay vận hành máy móc do đó không nên sử dụng cho các đối tượng này.
vinmec
483
Thai 29 tuần đã quay đầu chưa? Chào bác sĩ. Thai 29 tuần đã quay đầu chưa ạ? Cháu đang mang thai lần đầu ở cuối tuần thứ 28 mà chưa thấy dấu hiệu thai quay đầu. Cháu sốt ruột quá. Xin bác sĩ tư vấn – Cao Uyên (25 tuổi, Phú Thọ). Thai 29 tuần đã quay đầu chưa là điều rất nhiều mẹ bầu quan tâm chứ không phải chỉ của riêng bạn. Đang ở tuần thai thứ 28, thai nhi của bạn hiện nay đang được khoảng 1 cân, chiều dài tính từ gót chân lên đến đỉnh đầu vào khoảng 37 cm. Thai 29 tuần đã quay đầu chưa là điều rất nhiều mẹ bầu thắc mắc Não của trẻ cũng đang phát triển dần về kích thước. Sau tuần này, não bộ của thai nhỉ sẽ xuất hiện dần các nếp nhăn. Vị giác cũng bắt đầu phát triển và hoàn thiện. Lông mi, lông mày và tóc bắt đầu mọc dài hơn. Đặc biệt, ở tuần này, thai nhi đã có thể cảm nhận được ánh sáng qua thành bụng của mẹ. Thai nhi cũng bắt đầu có những kĩ năng mút ngón tay, nháy mắt, nấc, hít thở. Ở mỗi mẹ bầu, thời điểm thai nhi quay đầu là khác nhau. Nhưng hầu hết các trường hợp, phải đến tuần thứ 35 – 36 mẹ bầu mới biết thai nhi đã quay đầu hay chưa. Bạn Cao Uyên thân mến, bạn chuẩn bị bước sang tuần thai thứ 29 và đây là lần mang thai đầu tiên, nên rất có thể thai nhi sẽ chúc xuống và quay đầu sớm hơn ở tuần này. Thai nhi thường quay đầu ở tuần 35- 36 nhưng nếu mẹ mang thai lần đầu, thai nhi có thể quay đầu sớm hơn Dù vậy, bạn không nên quá lo lắng và sốt ruột, bởi nếu trong tuần tới, thai nhi vẫn chưa quay đầu thì đây cũng không phải là hiện tượng bất thường. Nếu đến tuần thai thứ 36, thai nhi vẫn chưa có dấu hiệu quay đầu thì bạn mới cần phải lưu tâm. Đây là thời điểm vị trí của thai nhi quyết định ngôi thai khi thai nhi chào đời. Bạn có thể tới bệnh viện thăm khám, siêu âm để xác định ngôi thai, tư thế nằm của thai nhi. Đây là cách nhận biết chính xác nhất thai 29 tuần đã quay đầu chưa. Siêu âm là cách chính xác nhất để biết thai nhi đã quay đầu hay chưa Thời gian này bạn cũng cần khám thai định kì để nắm được tình hình và sự phát triển của thai nhi, đồng thời thực hiện những xét nghiệm cần thiết theo chỉ định của bác sĩ. Trên đây là một vài thông tin giúp bạn giải đáp được phần nào thắc mắc “Thai 29 tuần đã quay đầu chưa?” của bạn. Chúc bạn luôn khỏe. Xem thêm >> Nốt vôi hóa trong tim thai có nguy hiểm? > Nổi hạch ở cổ khi mang thai và những điều cần biết
thucuc
516
Tìm hiểu về rãnh quy đầu và những căn bệnh thường gặp Rãnh quy đầu là một bộ phận nhỏ nằm ở đầu dương vật, đây là vị trí dễ bị tấn công bởi các loại mầm bệnh. Tuy nhiên, đây lại là nơi nam giới thường hay bỏ qua hoặc vệ sinh không sạch sẽ, gây ra tình trạng viêm nhiễm, làm ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày và sức khoẻ của các đấng mày râu. 1. Tìm hiểu về rãnh quy đầu Rãnh quy đầu là khe nhỏ nằm ở ranh giới giữa phần thân dương vật với quy đầu có thể thấy rõ khi dương vật cương cứng. Rãnh bao quy đầu có cấu tạo bởi 2 lớp da, màu hồng nhạt, bề mặt mềm mại và có độ đàn hồi tốt. Nhiệm vụ của rãnh bao quy đầu là thoát chất nhờn, tạo độ dẻo dai cho da bao quy đầu khi gấp vào nhau. Rãnh bao quy đầu là khu vực dễ bị kích thích do có nhiều dây thần kinh, mang đến khoái cảm, tăng hưng phấn cho nam giới khi quan hệ tình dục. Tuy nhiên, khi các tác nhân gây bệnh xâm nhập vào các cơ quan sinh dục thì rãnh bao quy đầu là vị trí dễ bị tấn công đầu tiên và cho biểu hiện sớm. 2. Các bệnh lý về rãnh quy đầu thường gặp Tình trạng dương vật luôn trong trạng thái ẩm ướt, không được vệ sinh đúng cách là môi trường thuận lợi để các tác nhân có hại xâm nhập, phát triển và gây bệnh. Một số vấn đề về rãnh bao quy đầu thường gặp mà nam giới cần phải chú ý là: Viêm rãnh bao quy đầu Một trong những bệnh lý phổ biến thường xảy ra với nam giới ở mọi lứa tuổi là viêm rãnh bao quy đầu hoặc viêm bao quy đầu. Tình trạng này liên quan đến vấn đề vệ sinh cơ quan sinh dục hàng ngày, vi khuẩn hoặc nấm xâm nhập gây viêm nhiễm. Tình trạng viêm nhiễm sẽ gây ra các triệu chứng như sưng, đau, nóng rát phần đầu dương vật, đặc biệt là lúc đi vệ sinh hoặc quan hệ tình dục, đi kèm là tình trạng ngứa ngáy gây ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày của người bệnh. Mụn rộp sinh dục Mụn rộp sinh dục là căn bệnh lây truyền qua đường tình dục do Virus Herpes Simplex gây ra. Nam giới bị mụn rộp sinh dục sẽ xuất hiện các triệu chứng bao gồm: Các nốt mụn nước nhỏ mọc riêng lẻ hoặc từng cụm ở cơ quan sinh dục nam giới. Cơ thể mệt mỏi, sốt, đau đầu, đau bụng dưới. Đi tiểu buốt, hoặc tiểu rắt. Có thể lẫn máu hoặc mủ nếu đi kèm với các tác nhân gây bệnh khác. Sùi mào gà Dấu hiệu phổ biến và thường xuất hiện sớm của bệnh sùi mào gà là hiện tượng các nốt sùi mọc ở rãnh quy đầu, thân dương vật, bìu và khu vực xung quanh. Sùi mào gà gây nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh hoạt của người bệnh, tăng nguy cơ mắc các bệnh như viêm niệu đạo, tinh hoàn, ung thư,... Bệnh nếu không được điều trị kịp thời sẽ có nguy cơ khiến nam giới đối mặt với tình trạng suy giảm chức năng sinh dục, vô sinh. Chuỗi hạt ngọc dương vật Chuỗi hạt ngọc dương vật là căn bệnh lành tính với sự xuất hiện của các mụn trắng, nhỏ, xếp thành hàng giống chuỗi ngọc ở rãnh bao quy đầu. Bệnh thường xảy ra với nam giới trong độ tuổi từ 20 - 30. Mặc dù bệnh không gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khoẻ nhưng lại khiến nam giới tự ti, mặc cảm, nhất là khi quan hệ tình dục. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của chuỗi hạt ngọc ở rãnh quy đầu làm tăng nguy cơ viêm nhiễm. 3. Nguyên nhân và cách phòng tránh các bệnh thường gặp ở rãnh quy đầu Tìm hiểu về nguyên nhân gây ra các bệnh thường gặp ở rãnh bao quy đầu sẽ giúp nam giới có biện pháp phòng tránh cũng như khắc phục vấn đề hiệu quả hơn. Nguyên nhân Mặc dù đối với từng bệnh lý khác nhau thì tác nhân gây ra không hoàn toàn giống nhau. Tuy nhiên, một số yếu tố phổ biến làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề ở rãnh bao quy đầu mà các chàng cần phải chú ý bao gồm: Bao quy đầu dài hoặc hẹp hơn bình thường có thể khiến nước tiểu bị sót, tích tụ và sinh bựa tại các khe, rãnh xung quanh, tạo điều kiện cho vi khuẩn sinh sôi. Cơ quan sinh dục không được vệ sinh hàng ngày, vệ sinh không đúng cách hoặc không được vệ sinh mỗi khi quan hệ xong sẽ khiến các chất bẩn tích tụ gây viêm nhiễm. Quan hệ tình dục không sử dụng các biện pháp an toàn, quan hệ quá thô bạo, thủ dâm thường xuyên dẫn đến tổn thương cơ quan sinh dục hoặc lây nhiễm các tác nhân gây bệnh xã hội. Các loại hoá chất, mỹ phẩm, chất bôi trơn,… có thể gây nhiều ảnh hưởng cơ quan sinh dục gây ra tình trạng dị ứng, viêm nhiễm tại rãnh bao quy đầu. Cách phòng tránh Dưới đây là một số lời khuyên giúp nam giới phòng tránh hiệu quả các bệnh lý về rãnh bao quy đầu. Vệ sinh cơ quan sinh dục đúng cách, đều đặn mỗi ngày và sau khi quan hệ tình dục, sử dụng các loại mỹ phẩm, dung dịch rửa phù hợp với da vùng kín. Xây dựng đời sống tình dục lành mạnh, chung thuỷ với bạn tình, sử dụng các biện pháp an toàn khi quan hệ tình dục. Mặc quần áo thông thoáng, không quá bó sát.
medlatec
985
Block nhánh trái - tất tần tật thông tin cần ghi nhớ Block nhánh trái có thể xảy ra với bất kỳ ai, là dạng rối loạn dẫn truyền điện tim có nguy cơ ảnh hưởng đến tính mạng. Vậy cụ thể đây là bệnh lý như thế nào, nguyên nhân, triệu chứng và điều trị ra sao, tất cả những vấn đề này sẽ được đề cập ngay trong chia sẻ dưới đây. 1. Về thuật ngữ block nhánh trái Block nhánh trái (LBBB) tức là sự gián đoạn dẫn truyền một hoặc toàn phần tín hiệu điện tim ở nhánh bên trái của hệ thống dẫn truyền điện tim sau khi đi ra từ bó His. Block nhánh trái không phải là block phân nhánh, được chia thành 2 dạng khác nhau dựa trên mức độ chậm của dẫn truyền hoặc mất hoàn toàn tín hiệu điện tim: - Block nhánh trái một phần (không hoàn toàn): xuất hiện khi đường dẫn truyền điện tim ở nhánh trái chỉ bị tắc bán phần chứ không bị tắc hoàn toàn. Điều này có nghĩa là một phần tín hiệu điện tim vẫn được truyền qua vùng cơ tim của nhánh trái và có khả năng chức năng tim chưa bị ảnh hưởng nhiều. - Block nhánh trái toàn phần (hoàn toàn): xuất hiện khi tín hiệu điện tim ở nhánh trái hoàn toàn tắc nghẽn khiến cho tín hiệu điện không còn khả năng ra/vào vùng tim này nữa. Điều đó có nghĩa là khả năng bơm máu của tim đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng. 2. Cơ chế và nguyên nhân hình thành block nhánh trái 2.1. Cơ chế block nhánh trái Vì xung động đi quanh co ở bó nhĩ thất phải rồi mới dẫn truyền đến bó nhĩ thất trái nên trên điện tâm đồ cho hình ảnh có hiện tượng sóng QRS rộng. - Quá trình khử cực ở block nhánh trái: + Xung động dẫn truyền xuống bó nhĩ thất và bị tắc nghẽn nên tạo ra một vector khử cực ở bên phải (hướng đến V1 và V2 tạo ra sóng R nhỏ) + Khi thất phải đã khử cực xong thì các xung động sẽ đi qua bên trái để hình thành vector thứ hai hướng nhiều sang bên trái và khử cực phía bên này (hướng về V5 và V6 để tạo nên sóng R dương) từ đó xuất hiện tình trạng tăng điện thế. - Quá trình tái cực ở block nhánh trái: + Bên phải thực hiện tái cực trước rồi mới đến tái cực bên trái. + Điện thế tái cực phía bên trái cao hơn so với bên phải. + Vector tái cực đi theo hướng từ trái qua phải. + ST-T chênh xuống tại các chuyển đạo phía bên trái. + ST-T chênh lên tại các chuyển đạo phía bên phải. 2.2. Nguyên nhân block nhánh trái Các nguyên nhân phổ biến nhất là: - Hẹp động mạch chủ. - Bệnh thiếu máu ở tim. - Giai đoạn cuối của bệnh suy tim. - Huyết áp cao. - Giãn cơ tim. - MI thành trước. - Nhồi máu cơ tim. - Hệ thống dẫn truyền bị thoái hóa tiên phát (Lenegre). - Nhiễm độc Digoxin. - Tăng kali huyết. 3. Triệu chứng block nhánh trái 3.1. Triệu chứng lâm sàng Hầu hết các trường hợp bị block nhánh trái không có triệu chứng lâm sàng đặc trưng, một số trường hợp xuất phát từ nguyên nhân suy tim có thể xuất hiện triệu chứng: khó thở, mệt mỏi,... Ngoài ra, có những trường hợp hiếm gặp như bị block cả bó nhánh bên phải và bên trái sẽ bị các đợt ngừng tim kéo dài cần đến sự hỗ trợ của máy tạo nhịp tim. 3.2. Triệu chứng thể hiện qua điện tâm đồ Qua hình ảnh thu được ở điện tâm đồ thì block nhánh trái có triệu chứng: - Thời gian sóng QRS rộng: >= 0.12 giây. - R đơn pha có thể có khía tại V5 và V6. - Sóng QRS dạng: r S tại V1 và V2 - Đoạn ST bị chênh xuống còn T âm tại V5 và V6, a VL, Dl. 4. Tính chất nguy hiểm của Mức độ nguy hiểm của block nhánh trái phụ thuộc vào dạng block mà người bệnh mắc phải và nguyên nhân gây bệnh. Bệnh nhân bị block nhánh trái xuất phát từ căn nguyên thoái hóa thì về lâu dài sẽ làm mất đi tính đồng bộ giữa thất trái với thất phải. Trường hợp bị block cả nhánh phải thì xung điện sẽ không được truyền đi ở tâm thất. Kết quả là xảy ra mất đồng bộ ở thất trái và phải, dần dần khiến cho người bệnh bị suy tim. Điều đáng nói là hầu hết các trường hợp block nhánh trái là do tổn thương mạch vành. Trong khi đó, mạch vành lại là mạch máu nuôi tim. Khi mạch vành bị tổn thương sẽ làm ảnh hưởng đến sự nuôi dưỡng của con đường dẫn truyền và gây block. Như vậy có thể thấy rằng block nhánh trái rất nguy hiểm. Nó làm tăng nguy cơ tử vong ở bệnh nhân lớn tuổi bị bệnh suy tim, mạch vành hoặc nguy cơ đột tử ở bệnh nhân vừa mới bị nhồi máu cơ tim. 5. Chẩn đoán và điều trị block nhánh trái 5.1. Chẩn đoán Để chẩn đoán block nhánh trái bác sĩ sẽ kiểm tra và xác định các triệu chứng suy tim trái, thiếu máu cơ tim và nhồi máu cơ tim cấp ở bệnh nhân. - Việc đánh giá nhồi máu cơ tim cấp sẽ được căn cứ trên: + Tình trạng đau ngực trong thời gian gần nhất. + Tiêu chuẩn Sgarbossa: xác định block nhánh trái là mới hay đã có từ lâu. + Xét nghiệm chỉ số men tim. - Việc đánh giá suy tim trái được căn cứ trên: + Triệu chứng khó thở, mệt mỏi. + Phát hiện dấu hiệu tim to qua thăm khám lâm sàng. + Có dấu hiệu của rối loạn nhịp tim. + Chụp X-quang ngực thẳng và siêu âm tim tìm dấu hiệu bất thường về tim. - Việc đánh giá thiếu máu cơ tim được căn cứ trên: + Thăm hỏi tiền sử đau ngực. + Nguy cơ đối với bệnh mạch vành. 5.2. Điều trị Hiện chưa có thuốc đặc trị block nhánh trái, bác sĩ thường chỉ định dùng thuốc hoặc đưa ra biện pháp điều trị dựa trên nguyên nhân gây bệnh và phòng ngừa các dạng rối loạn nhịp tim liên quan. - Đối với người khỏe mạnh bị block nhánh trái không có triệu chứng bất thường: chưa cần dùng thuốc nhưng vẫn cần theo dõi điện tim định kỳ thông qua việc thăm khám tim 1 - 2 lần/năm để kịp thời phát hiện nguy cơ tiềm ẩn. - Đối với trường hợp block nhánh trái có triệu chứng trên nền các bệnh tim mạch hoặc có vấn đề ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch: đặt máy tạo nhịp tim vĩnh viễn có thể sẽ được chỉ định. - Bệnh nhân bị block nhánh trái nguyên nhân do suy tim: liệu pháp CRT dùng máy tạo nhịp tim khiến tâm thất co bóp đồng thời để cải thiện triệu chứng và làm tăng lưu lượng máu do tim đẩy ra.
medlatec
1,188
Thường xuyên ăn thịt muối có tốt không? Thực phẩm chứa chất bảo quản, các đồ ăn chế biến sẵn, lên men như thịt muối, dưa muối là những thực phẩm có nguy cơ dẫn đến bệnh ung thư đại tràng nếu sử dụng quá nhiều. Vậy thực sự thì ăn thịt muối có tốt không? 1. Ăn thịt muối thường xuyên có hại như thế nào? Thịt muối, cà muối hay dưa muối được chứng minh là 1 trong những nguyên nhân có thể dẫn đến ung thư vì một số chất trọng các thức ăn này gồm có nitrosamine chuyển hoá ảnh hưởng đến dạ dày, nguy cơ cao gây ung thư dạ dày. Ngoài ra, các nghiên cứu cho thấy trong các đồ muối như thịt muối, cá muối có chứa virus gây ung thư vòm họng rất cao. Do đó những nơi có tập tục ăn đồ muối, mắm cáy, mắm cua có tỷ lệ người bệnh ung thư vòm họng cao hơn những nơi khác. Tuy nhiên, đây là cả 1 quá trình sử dụng thực phẩm kéo dài chứ không phải chỉ 1-2 bữa ăn thịt muối. Bên cạnh đó, việc trong thịt muối thường xuyên cũng đồng nghĩa chế độ ăn của người bệnh quá mặn có thể dẫn tới nguy cơ tăng huyết áp và các bệnh lý tim mạch liên quan như đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Ăn mặn sẽ tăng cường độ làm việc của hệ thống tim mạch, thận và tiết niệu nên sớm dẫn tới suy giảm chức năng hoạt động của hệ cơ quan này, dẫn tới suy tim, suy thận. Đối với những người đã mắc bệnh lý về huyết áp, tim, gan thận nếu ăn thực phẩm chứa nhiều muối thì bệnh sẽ tiến triển nhanh hơn. 2. Các biện pháp để giảm lượng muối trong chế độ ăn Bộ Y tế năm 2018 đã có khuyến cáo kêu gọi người dân giảm lượng muối tiêu thụ hàng ngày xuống còn 1 nửa để đề phòng các bệnh tim mạch và bệnh không lây nhiễm khác. Để làm được như vậy, các biện pháp giảm muối có thể áp dụng gồm:Giảm lượng muối và gia vị mặn khi chế biến thức ăn.Chấm nhẹ tay- hạn chế sử dụng và hạn chế lượng muối, gia vị, nước chấm đặt trên bàn ăn.Giảm đồ mặn và thực phẩm có nhiều muối.Các chuyên gia cũng khuyến cáo nguyên tắc giảm muối nên là giảm từ từ, không giảm đột ngột tránh ảnh hưởng đến vị giác. Ưu tiên chọn thực phẩm tươi thay vì các món ăn mặn thường ngày được chế biến sẵn như thịt muối, cá hộp, thịt xông khói, xúc xích, giò chả, dưa muối, cà muối, mì ăn liền, bim bim,...Về cách chế biến món ăn nên ăn món luộc, hấp thay vì món kho, rim, rang,... để làm giảm hàm lượng muối ăn vào hàng ngày. Người dân nên chủ động nấu ăn tại nhà để kiểm soát lượng muối tiêu thụ. Ngoài ra, một trong những cách để hạn chế ăn đồ muối là tăng cường lượng trái cây tươi và rau xanh trong thực đơn hàng ngày. Bằng cách này bạn sẽ giảm được số lượng thức ăn mặn, vừa có tác dụng giảm muối, vừa bổ sung nhiều chất dinh dưỡng lành mạnh có lợi cho sức khoẻ hơn từ rau quả.
vinmec
572
Những thực phẩm cần kiêng trong 3 tháng đầu của thai kỳ Đu đủ xanh, dứa, nhãn, thực phẩm tái sống, cá chứa thủy ngân, cà phê, rượu bia và đồ uống có gas, khoai tây mọc mầm… là những thực phẩm cần kiêng trong 3 tháng đầu của thai kỳ. Trong đu đủ xanh và đu đủ chưa chín hẳn, có chứa rất nhiều enzym và mủ có thể gây ra các cơn co thắt tử cung, dẫn đến sẩy thai đặc biệt là trong 3 tháng đầu tiên của thai kỳ. Dứa có chứa thành phần bromelain có tác dụng làm mềm tử cung, kích thích co bóp tử cung và sản xuất các chất gây phá thai. Không những thế, thơm là loại quả có tính nóng, có thể gây ra các dị ứng thưởng gặp như nổi mẩn ngứa, nóng ran người, các chứng táo bón,… không tốt cho sức khỏe mẹ bầu. Rau ngót là thực phẩm cần tuyệt đối tránh khi mang thai. Rau ngót có thể gây co thắt tử cung, làm sảy thai. Nhãn là một loại quả có tình nóng, nếu mẹ bầu ăn nhiều nhãn trong thời kỳ mang thai sẽ dễ dẫn đến chứng táo bón, mẩm ngứa dị ứng, khiến da dễ bị sạm, nám, gây xáo trộn quá trình phát triển bình thường của thai nhi và không tốt cho sức khỏe mẹ bầu. Khoai tây là thực phẩm dinh dưỡng, tuy nhiên nếu khoai tây đã mọc mầm thì mẹ bầu lại không nên ăn vì trong khoai tây đó có chứa độc tố solaninne, chất độc này nếu tích tụ trong cơ thể sẽ khiến thai nhi bị dị tật dị dạng rất nguy hiểm. Thực phẩm tái sống có thể chứa ký sinh trùng toxoplasmosis mà nếu mẹ bầu ăn phải trong 3 tháng đầu có thể gây sảy thai, thai chết lưu hoặc các biến chứng nguy hiểm khác khó có thể lường trước được. Các loại cá chứa thủy ngân điển hình như: cá mập, cá kiếm, cá thu, cá kình… Trong thời gian mang thai, nếu mẹ bầu ăn nhiều các loại cá này, nạp vào cơ thể mộ lượng lớn thủy ngân sẽ khiến thai nhi chậm phát triển, gây ra các tổn thương não, ảnh hưởng đến quá trình phát triển toàn diện của bé khi chào đời. Trong thời gian mang thai, đặc biệt là 3 tháng đầu của thai kỳ, mẹ bầu không nên uống cà phê vì nó có thể gây ran guy cơ sảy thai. Không những thế, trong cà phê có chứa cafein, nó sẽ đi qua nhau thai và làm rối loạn quá trình phát triển, gây ra những ảnh hưởng không tốt cho thai nhi. Mẹ bầu nên tuyệt đối không nên uống rượu, các thức uống chứa cồn, đồ uống có gas vì nó có thể gây ra các dị tật bẩm sinh cho thai nhi hết sức nguy hiểm.  
thucuc
499
Công dụng thuốc Gifloxin Gifloxin là thuốc nhỏ mắt có thành phần chính Ofloxacin hàm lượng 3mg/ml. Thuốc thường được sử dụng để điều trị các bệnh liên quan đến nhiễm khuẩn ở mắt do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với Ofloxacin gây ra. 1. Gifloxin công dụng là gì? Hoạt chất Ofloxacin có trong Gifloxin là một loại kháng sinh thuộc nhóm Quinolon nhưng có ưu điểm là sinh khả dụng cao hơn một số thuốc cùng nhóm. Ofloxacin có tác dụng diệt khuẩn thông qua cơ chế ức chế các enzym cần thiết cho quá trình sao mã, phiên mã của cả vi khuẩn gram âm và gram dương. Cụ thể, Ofloxacin ức chế DNA-gyrase và topoisomerase IV ở trong tế bào vi khuẩn.Một số chủng vi khuẩn có độ nhạy cảm cao với kháng sinh Ofloxacin như:Bacillus anthracis;Họ Staphylococcus;Acinetobacter baumannii;Branhamella catarrhalis;Haemophilus influenzae;Klebsiella pneumoniae.Thuốc Gifloxin chứa Ofloxacin được bào chế ở dạng thuốc nhỏ mắt, thường được các bác sĩ chỉ định trong trường hợp viêm ở mắt do vi khuẩn gây ra như:Viêm kết mạc;Viêm giác mạc;Viêm bờ mi;Viêm túi lệ;Đau mắt hột;Dự phòng nhiễm trùng sau phẫu thuật ở mắt. 2. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Gifloxin Liều dùng thuốc Gifloxin được khuyến cáo như sau:Đối với chỉ định điều trị viêm nhiễm ở mắt: Nhỏ 1 giọt/lần cho mỗi bên mắt x 3 lần/ngày.Đối với mục đích dự phòng nhiễm trùng ở mắt sau phẫu thuật: Bệnh nhân có thể dùng Gifloxin với liều 1 - 2 giọt/lần cho mỗi bên mắt x 4 - 5 lần/ngày.Hiện nay chưa có dữ liệu về trường hợp quá liều thuốc nhỏ mắt Gifloxin. Tuy nhiên, bệnh nhân không nên tự ý sử dụng thuốc quá 15 ngày nếu không có chỉ định của bác sĩ.Thuốc Gifloxin được đóng trong lọ 5ml. Trong quá trình sử dụng, bệnh nhân nên lưu ý một số điều như:Đảm bảo vệ sinh tay sạch sẽ trước khi nhỏ thuốc.Không để miệng lọ thuốc tiếp xúc trực tiếp với mắt vì như vậy sẽ làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.Không sử dụng thuốc đã mở nắp quá lâu hoặc đã hết hạn sử dụng.Tránh việc sử dụng chung 1 lọ thuốc cho nhiều người để hạn chế khả năng lây nhiễm.Sau khi nhỏ thuốc nên nhắm mắt và nằm nghỉ ngơi khoảng 3 - 5 phút. 3. Những tác dụng phụ của thuốc Gifloxin Trong quá trình sử dụng thuốc nhỏ mắt Gifloxin, bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng như:Ngứa hoặc rát ở vùng mắt;Giảm thị lực;Mắt bị kích ứng với các triệu chứng như đỏ mắt, chảy nước mắt, tiết nhiều gỉ mắt,...;Choáng váng hoặc đau đầu nhẹ.Nếu gặp phải các triệu chứng kể trên, bệnh nhân nên tạm ngưng sử dụng thuốc và đến gặp ngay bác sĩ để có sự điều chỉnh điều trị phù hợp.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Gifloxin, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Gifloxin là thuốc kê đơn, bạn cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà.
vinmec
533
Viêm túi mật: Định nghĩa, nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng bệnh Viêm túi mật là một trong những tình trạng rất thường gặp trong các bệnh gan mật. Hầu hết trường hợp viêm ở túi mật là do sỏi, bên cạnh đó có thể do nhiễm khuẩn, các khối u, chấn thương,… Nắm được những thông tin quan trọng về bệnh điều này sẽ giúp bạn chủ động phòng ngừa, tìm ra phương pháp điều trị triệt để nhất, hạn chế rủi ro không mong muốn. 1. Viêm túi mật là gì? Túi mật là một cơ quan trong cơ thể nằm sát dưới gan, dưới bờ sườn phải, chiều dài khoảng 80-100mm, chiều ngang khoảng 30-40mm. Túi mật gồm có thân, ống và cổ túi mật, đảm nhiệm chức năng giúp tiêu hóa các chất béo, vitamin A, D, E,K và caroten. Viêm túi mật là tình trạng nhiễm trùng túi mật, khiến thành túi mật dày lên hơn bình thường,làm lưu thông máu qua túi mật bị giảm. Nguy hiểm hơn nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời còn có thể gây thủng túi mật vô cùng nguy hiểm. Dựa vào tính chất, viêm túi mật được chia thành 2 loại là viêm túi mật có sỏi và viêm không có sỏi. Bệnh cũng được phân loại thành viêm cấp tính và viêm mạn tính. Vị trí túi mật trong ổ bụng 2. Nguyên nhân túi mật bị viêm Nguyên nhân dẫn đến túi mật viêm có sỏi hoặc không có sỏi là không giống nhau. Từ đó định hướng xử lý, điều trị hoàn toàn khác nhau. Cụ thể như sau: 2.1. Nguyên nhân viêm túi mật có sỏi Có tới 90% các trường hợp túi mật viêm là có sỏi mật. Trong quá trình chuyển hóa, dịch trong túi mật có nồng độ cholesterol cao, dư thừa tạo thành các tinh thể, sau đó sỏi túi mật được hình thành. Khi sỏi di chuyển và cọ xát vào thành của túi mật khiến túi mật bị tổn thương hoặc gây tắc nghẽn các đường ống dẫn mật. Điều này khiến dịch mật bị ứ đọng, các hoạt chất và vi khuẩn trong túi mật bị tích tụ và dẫn tới viêm. 2.2. Nguyên nhân viêm túi mật không có sỏi Có khoảng 10% các trường hợp túi mật bị viêm là không có sỏi mật. Nguyên nhân do: Nhiễm trùng: Nhiễm trùng túi mật có thể do vi khuẩn, kí sinh trùng, virus gây ra. Vi khuẩn gây nhiễm trùng thường là vi khuẩn đường ruột chúng theo đường máu, bạch huyết tới đường dẫn mật hoặc do vi khuẩn tự đi ngược dòng lên đường dẫn mật và đổ vào tá tràng,… Tổn thương: Trong quá trình phẫu thuật hoặc do chấn thương ở vùng bụng cũng có thể làm tổn thương túi mật khiến túi mật bị viêm. Khối u: Các khối u gây chèn ép làm ứ đọng dòng chảy của mật dẫn tới túi mật viêm. Ngoài ra chế độ ăn nhiều chất béo, đặc biệt là chất béo xấu là một trong những nguyên nhân làm tăng nguy cơ viêm. Người bệnh tiểu đường, phụ nữ mang thai cũng là đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh. Phân biệt hình ảnh của túi mật bình thường và túi mật bị viêm 3. Triệu chứng của trình trạng bệnh lý Dấu hiệu nhận biết bệnh lý túi mật rất dễ gây nhầm lẫn sang các bệnh về đường tiêu hóa khiến người bệnh chủ quan. Hơn nữa, dấu hiệu của bệnh lý viêm ở túi mật cũng khác nhau tùy thuộc vào tình trạng bệnh là cấp tính hay mạn tính. 3.1. Viêm cấp tính Đau hạ sườn phải: Người bị bệnh túi mật thường xuyên phải chịu những cơn đau ở vùng hạ sườn phải lan ra sau lưng, bả vai với mức độ tăng dần. Đặc biệt trong lúc ăn uống mức độ đau sẽ tăng do đường mật bị kích thích. Các triệu chứng đau thường kéo dài, dai dẳng, giảm sau 12-18 giờ. Vàng da, nước tiểu vàng: Xuất hiện khi kèm theo tổn thương ống mật chủ. Sốt: 39-40 độ C kèm theo cảm giác ớn lạnh, đổ mồ hôi. Ngoài ra, người bệnh còn gặp các dấu hiệu khác như chán ăn, buồn nôn. Hơn nữa triệu chứng bệnh sẽ tăng theo cấp độ viêm. Với viêm cấp độ 1, người bệnh thường không thấy có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào. Bệnh lý cấp độ 2 sẽ xuất hiện dấu hiệu đau tức vùng hạ sườn phải kéo dài 72 giờ. Bệnh lý cấp độ 3 thường xuyên nôn, sốt, đau hạ sườn phải,… 3.2. Viêm mạn tính Người bệnh thường xuất hiện những cơn đau nhẹ, buồn nôn, chán ăn. Ngoài ra cũng có bệnh nhân không xuất hiện triệu chứng, vì vậy rất khó để phát hiện và chẩn đoán. 4. Bệnh lý gây biến chứng gì? Một số biến chứng nguy hiểm mà bệnh lý gây ra như: Nhiễm khuẩn: Túi mật bị nhiễm khuẩn sẽ làm tăng nguy cơ chảy máu vào túi mật. Từ đó lây nhiễm vào máu hoặc tới các bộ phận khác. Hoại tử: Trong trường hợp túi mật viêm không được điều trị sớm sẽ gây chết các mô trong túi mật. Từ đó làm tăng nguy cơ thủng và vỡ túi mật. Túi mật căng to: Nguyên nhân do sự tích tụ mật làm căng và sưng lên. Điều này khiến người bệnh chịu những cơn đau, tăng nguy cơ thủng và hoại tử túi mật. Viêm túi mật gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm 5. Phòng ngừa bệnh viêm túi mật Đây là bệnh lý diễn biến âm thầm và những dấu hiệu nhận biết không rõ ràng và điển hình. Người bệnh thường ít quan tâm và chỉ được phát hiện thông qua siêu âm. Do đó việc phòng ngừa là điều vô cùng quan trọng và để đề phòng bệnh bạn cần: Chế độ dinh dưỡng phù hợp: Cân đối hàm lượng dinh dưỡng, hạn chế những loại thực phẩm giàu chất béo, cholesterol. Ăn đủ bữa: Thói quen bỏ bữa sáng sẽ là nguyên nhân làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Do đó bạn cần ăn uống đầy đủ, không bỏ bữa, đặc biệt là không bỏ bữa sáng. Tập luyện thể dục thể thao: Thường xuyên tập luyện thể dục thể thao, những bài tập đơn giản nhẹ nhàng trong khoảng 30-45 phút. Thói quen này sẽ giúp tăng sự lưu thông đường mật, hạn chế ứ dịch mật gây viêm. Giảm cân từ từ: Nếu bạn đang muốn giảm cân nhanh chóng tốt nhất bạn nên lên kế hoạch giảm cân từ từ, không nôn nóng, giảm cấp tốc. Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Kiểm tra sức khỏe 6 tháng/ lần để kịp thời phát hiện và có giải pháp điều trị hiệu quả nhất.
thucuc
1,174
Nguyên nhân và cách chăm sóc hiệu quả khi trẻ bị viêm phế quản Hệ miễn dịch của trẻ còn non yếu nên khi thời tiết thay đổi, các bé rất dễ mắc bệnh viêm phế quản với những biểu hiện như sổ mũi, ho, khó thở. Nếu không được theo dõi và xử trí kịp thời, bệnh viêm phế quản có thể gây ra những biến chứng vô cùng nguy hiểm. Do đó, bố mẹ phải nắm rõ nguyên nhân, dấu hiệu và cách chăm sóc hiệu quả khi trẻ bị viêm phế quản. 1. Một số nguyên nhân khiến trẻ bị viêm phế quản Nguyên nhân hàng đầu khiến trẻ em bị viêm phế quản là do sự xâm nhập và tấn công của các loại vi khuẩn, virus gây hại như phế cầu khuẩn, tụ cầu khuẩn, virus cúm, liên cầu khuẩn,… Những trẻ có sức đề kháng yếu hoặc cơ thể bị nhiễm lạnh rất dễ bị virus, vi khuẩn tấn công và gây bệnh. Những trẻ có nguy cơ bị viêm phế quản cao hơn so với bình thường là: – Trẻ thường xuyên tiếp xúc với bụi bẩn, môi trường ô nhiễm, khói thuốc lá,… – Trẻ sống trong không gian chật chội, ẩm mốc, có yếu tố độ ẩm cao. – Người thân trong gia đình hoặc bố mẹ từng có tiền sử bị hen suyễn. – Bé bị dị ứng đường hô hấp với những tác nhân ngoại lai từ môi trường bên ngoài như lông động vật, phấn hoa,… – Trẻ bị thừa cân và béo phì. Có nhiều nguyên nhân khiến trẻ bị viêm phế quản 2. Dấu hiệu nhận biết trẻ em bị viêm viêm phế quản Một số dấu hiệu cho thấy trẻ em bị viêm phế quản là: – Bé có cảm giác đau và nóng rát ở cổ họng. – Trẻ ho nhiều, ho khan, ho có đờm và kéo dài. – Bé thở nhanh và ngắn hơn so với bình thường. – Trẻ sốt cao từ 39 – 40 độ C đi kèm với hơi thở khò khè, dịch mũi có màu xanh. – Bé biếng ăn, đau tức vùng ngực, nôn trớ, mệt mỏi. Ở giai đoạn tiền phát, triệu chứng của bệnh viêm phế quản gần giống như viêm họng hoặc ho sốt thông thường. Vì vậy, bố mẹ thường nhầm lẫn và rất khó phát hiện bệnh viêm phế quản một cách sớm nhất có thể. Điều này khiến tình trạng bệnh của trẻ kéo dài và dễ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như viêm phổi, suy hô hấp, thậm chí là tử vong. Bé ho nhiều và kéo dài là dấu hiệu của bệnh viêm phế quản 3. Cách chăm sóc hiệu quả khi trẻ em bị viêm phế quản Nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, bệnh viêm phế quản ở trẻ em có thể chữa khỏi hoàn toàn. Khi con bị viêm phế quản, bố mẹ nên chăm sóc trẻ như sau: – Luôn giữ ấm cơ thể cho trẻ, tránh để con bị lạnh khiến bệnh viêm phế quản phát triển nặng hơn. – Cho bé uống nhiều nước, có thể thay thế bằng nước ép hoa quả với những trẻ trên 1 tuổi. Còn với những bé dưới 1 tuổi, mẹ nên tăng cữ sữa cho con. – Vệ sinh tai mũi họng thường xuyên cho con bằng nước muối sinh lý. – Khi bé sốt dưới 38,5 độ C, bố mẹ nên chườm ấm để con hạ sốt nhanh hơn. Trong trường hợp trẻ sốt trên 38, 5 độ C, bố mẹ nên đưa con đi khám và cho trẻ uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Khi con có dấu hiệu mắc bệnh viêm phế quản, bố mẹ nên đưa trẻ đi khám sớm 4. Chế độ dinh dưỡng phù hợp với những trẻ em bị viêm phế quản Bên cạnh việc tuân thủ theo đúng phác đồ điều trị của bác sĩ, bố mẹ cũng phải chú ý đến chế độ dinh dưỡng hàng ngày của con. Mục đích là để đảm bảo sức khỏe và nâng cao sức đề kháng cho trẻ. 4.1. Những loại thức ăn nên bổ sung khi trẻ em bị viêm phế quản Khi trẻ mắc bệnh viêm phế quản, bố mẹ nên cho con ăn những loại thực phẩm sau: – Các loại thực phẩm dễ tiêu hóa và giàu dinh dưỡng như sữa, ngũ cốc, đậu phụ, trứng gà, sữa chua,… – Hoa quả tươi và rau xanh chứa nhiều khoáng chất, các loại vitamin C, A, E như rau cải xanh, cà rốt, dâu tây, bí ngô,… – Thức ăn mềm, dạng lỏng và dễ nuốt như cháo, canh, súp,… – Nên chia thành nhiều bữa ăn nhỏ trong ngày để tránh việc trẻ chán ăn, mệt mỏi, nôn trớ. 4.2. Những loại thức ăn không nên bổ sung khi trẻ em bị viêm phế quản Khi trẻ mắc bệnh viêm phế quản, bố mẹ không nên cho con ăn những loại thực phẩm sau: – Nước uống có gas và bánh kẹo ngọt. – Đồ ăn nhanh và những món nhiều dầu mỡ như khoai rán, thịt chiên, gà chiên,… – Những món ăn chứa hàm lượng muối cao và thực phẩm cay nóng như ớt, gừng, hạt tiêu,… – Những loại trái cây có vị chua và chát như mận, khế, xoài,… – Những loại đồ ăn được chế biến sẵn hoặc đóng hộp.
thucuc
925
Nguyên nhân và tác hại của hiện tượng mất ngủ ở người trẻ Hiện tượng mất ngủ ở những người trẻ tuổi ngày càng phổ biến và gây ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe cũng như công việc và cuộc sống của người bệnh. Cùng tìm hiểu nguyên nhân gây mất ngủ ở người trẻ và cách cải thiện trong bài viết dưới đây.  1. Nguyên nhân chủ yếu gây mất ngủ ở người trẻ Theo các thống kê gần đây, có khoảng 25% người trẻ (tuổi từ 18 – 30) thường xuyên bị mất ngủ, khó ngủ, ngủ không sâu giấc, chất lượng giấc ngủ không đảm bảo. Nguyên nhân gây ra tình trạng này khác nhau ở mỗi người. Dưới đây là một số nguyên nhân gây mất ngủ phổ biến nhất ở những người trẻ tuổi: 1.1 Áp lực công việc, học tập lớn là nguyên nhân gây ra hiện tượng mất ngủ Hiện nay, cuộc sống hiện đại với áp lực công việc, học tập ngày càng lớn khiến người trẻ thường xuyên phải đối mặt với tình trạng căng thẳng, stress…. Hệ thần kinh luôn ở trạng thái kích thích sẽ gây những ảnh hưởng nhất định tới giấc ngủ. 1. Tuy nhiên, nhiều người không biết rằng sóng điện từ và ánh sáng xanh phát ra từ các thiết bị này có thể là nguyên nhân gây căng thẳng hệ thần kinh, mắt, khiến họ mất ngủ. 1.3 Lối sống thiếu khoa học Những người trẻ tuổi thường không có lịch sinh hoạt cố định. Bên cạnh đó là những thói quen ăn uống, nghỉ ngơi không khoa học,… Tất cả những điều này khiến việc sản xuất hormone melatonin (một loại hormone quyết định giấc ngủ) bị rối loạn, từ đó gây ra bệnh mất ngủ hoặc những rối loạn giấc ngủ khác ở người trẻ. 1.4 Lạm dụng chất kích thích gây ra hiện tượng mất ngủ ở người trẻ Một số người trẻ có thói quen sử dụng các loại đồ uống như rượu, trà, cà phê vào buổi tối trước khi ngủ. Điều này gây kích thích, khiến não bộ hưng phấn, tỉnh táo và dễ dẫn đến khó ngủ ngay sau đó. Không chỉ trước khi ngủ mà việc sử dụng quá nhiều chất kích thích vào ban ngày cũng có thể gây ra tình trạng mất ngủ, khó ngủ hoặc khiến giấc ngủ bị gián đoạn. 1.5 Thiếu máu lên não  Theo các chuyên gia, việc căng thẳng/stress thường xuyên, sử dụng các chất kích thích, ăn uống, sinh hoạt, nghỉ ngơi không lành mạnh ở những người trẻ tuổi sẽ làm tăng sinh quá mức các gốc tự do trong cơ thể. Các gốc tự do này tấn công vào mạch máu, làm tổn thương thành mạch máu, gây xơ vữa, huyết khối làm hẹp động mạch, cản trở việc vận chuyển máu giàu oxy và dưỡng chất đến não. Khi đó, cơ thể có thể gặp nhiều rối loạn, điển hình là chứng mất ngủ. 2. Những ảnh hưởng của hiện tượng mất ngủ ở người trẻ 2.1 Ảnh hưởng đến công việc  Trong các giai đoạn của giấc ngủ, REM –  giai đoạn ngủ sâu và mơ – là rất quan trọng giúp đầu óc được hoàn toàn nghỉ ngơi trong lúc ngủ. Những người có được giấc ngủ REM thường có cảm giác tốt hơn về nhận thức, cảm nhận tốt hơn về hạnh phúc, đồng nghĩa với việc tâm trạng của họ cũng được cải thiện đáng kể.  Mất ngủ thường xuyên khiến các giấc ngủ bị gián đoạn. Lúc này bộ não chỉ có thể dành rất ít thời gian cho trạng thái REM, khiến người bệnh cảm thấy chậm chạp và khó khăn khi thực hiện nhiệm vụ và ghi nhớ. Việc ngủ ít hơn 5 tiếng/một đêm sẽ khiến cơ thể sớm suy kiệt và gặp các tình trạng như mất tập trung, trí nhớ suy giảm, rối loạn cảm xúc… từ đó gây giảm hiệu suất công việc. Mất ngủ vào ban đêm khiến cho người bệnh mệt mỏi, buồn ngủ, kém tập trung vào ban ngày, ảnh hưởng đến năng suất và kết quả công việc. 2.2 Ảnh hưởng tới sức khỏe Mất ngủ có thể gây ra hàng loạt hệ lụy đối với sức khỏe, tiêu biểu là các tình trạng sau: Thường xuyên mất ngủ sẽ khiến hệ thần kinh căng thẳng, quá tải. Lúc này, nhịp tim, huyết áp tăng cao, thậm chí có thể đe dọa hệ tim mạch. Hiện tượng mất ngủ, thiếu ngủ có thể làm chậm quá trình trao đổi chất ở người bệnh, làm tăng lượng đường, cholesterol trong máu, dễ dẫn đến béo phì. Ngoài ra, mất ngủ gây rối loạn ở vùng trung tâm của não, là nguyên nhân dẫn đến việc lựa chọn thực phẩm không lành mạnh. Vì vậy, những người bị mất ngủ thường có xu hướng tìm những thực phẩm kém chất lượng và tiêu thụ những loại thực phẩm này, khiến nguy cơ béo phì tăng cao. Các nghiên cứu chỉ ra ngủ ít và tình trạng giấc ngủ bị gián đoạn có thể khiến nguy cơ ung thư cao hơn bình thường, đặc biệt ung thư đại tràng và ung thư vú là 2 loại ung thư dễ gặp nhất ở những người bệnh bị mất ngủ. Một nghiên cứu ở Anh năm 2008 cho thấy, những phụ nữ ngủ ít hơn 6 giờ mỗi ngày có nguy cơ mắc bệnh ung thư vú cao hơn. Trong khi đó một nghiên cứu khác tại Trường Y Harvard đưa ra kết luận những người ngủ ít hơn 6 tiếng/đêm có nguy cơ cao bị ung thư đại trực tràng. Nguyên nhân là do mất ngủ làm sự ức chế sản sinh hormone melatonin – một loại hormone giúp chống lại sự tăng trưởng của các tế bào khối u. Một công bố trên Tạp chí Neuroscience (Mỹ) cho thấy, mất ngủ kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ teo não đến 25%. Đặc biệt, nguy cơ đột quỵ sẽ tăng cao gấp 8 lần so với người bình thường nếu người trẻ bị mất ngủ liên tục. Thiếu ngủ, mất ngủ khiến nhiều người trẻ rơi vào tình trạng mệt mỏi, làm gia tăng các cảm xúc tiêu cực, hay cáu kỉnh, mất ổn định, thường lo âu, nghĩ ngợi…  Nếu để tình trạng này kéo dài có thể dẫn đến trầm cảm. Mất ngủ thường xuyên là một trong những nguyên nhân làm gia tăng nguy cơ đột quỵ ở người trẻ. Trên đây là một số nguyên nhân và tác hại của hiện tượng mất ngủ ở người trẻ. Để ngăn chặn sớm những ảnh hưởng của mất ngủ đối với bản thân, người trẻ nên tìm hiểu rõ nguyên nhân gây mất ngủ bằng cách chủ động thăm khám chuyên khoa Nội thần kinh. Tại đây, các bác sĩ chuyên khoa sẽ thăm khám và đưa ra hướng điều trị phù hợp giúp cải thiện tình trạng mất ngủ của bạn một cách hiệu quả, an toàn. 
thucuc
1,197