text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Công dụng thuốc Turanon Thuốc Turanon thuộc nhóm thuốc đường hô hấp có thành phần chính Eprazinone thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng của bệnh lý viêm phế quản, viêm mũi họng hay chứng đờm đặc,... Vậy Turanon là thuốc gì? 1. Thuốc Turanon có tác dụng gì? Thuốc Turanon có thành phần chính eprazinone là dẫn xuất của piperazine, có hoạt tính phân huỷ chất nhầy nhớt hay long đàm, do gắn kết với receptor của chất nhầy nơi bị viêm. Ngoài ra, eprazinone còn có tác dụng giãn cơ trơn phế quản. Về dược động học thuốc Turanon được hấp thu qua đường uống với nồng độ thuốc đạt được trong huyết tương sau 1 giờ. Thuốc Turanon được chuyển hoá chủ yếu qua gan và thời gian bán thải khoảng 6 giờ.Thuốc Turanon thường được chỉ định trong các trường hợp ứ nghẹt phế quản, đặc biệt là trong viêm phế quản cấp để làm loãng dịch tiết phế quản, từ đó dễ bài xuất ra ngoài qua phản xạ ho hơn. Thuốc Turanon chống chỉ định với các trường hợp bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào, bệnh nhân có tiền sử co giật hoặc phụ nữ đang cho con bú. 2. Liều sử dụng của thuốc Turanon: Tuỳ thuộc vào đối tượng và mục tiêu điều trị mà liều dùng của Turanon sẽ có sự khác biệt, cụ thể như sau:Người lớn: 1-2 viên x 3 lần/ngày. Trẻ em dùng liều dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Thời gian điều trị Turanon không quá 5 ngày trừ khi có sự chỉ định của bác sĩ. Khi sử dụng quá liều Turanon có thể gây ra các biểu hiện buồn ngủ, mất điều hoà vận động hoặc co giật, xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng. 3. Tác dụng phụ của thuốc Turanon Ở một số bệnh nhân khi sử dụng thuốc Turanon có thể gặp các tác dụng phụ như:Rối loạn tiêu hoá gây buồn nôn, đau dạ dày hoặc tiêu chảy. Các tác dụng phụ không mong muốn hiếm gặp có dị ứng da, nhức đầu, buồn ngủ, chóng mặt. Khi gặp phải các tác dụng không mong muốn lúc sử dụng thuốc cần báo ngay cho bác sĩ để được xử trí kịp thời 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Turanon Một số lưu ý chung khi sử dụng thuốc Turanon gồm có:Thận trọng khi sử dụng Turanon để điều trị phối hợp các trường hợp đàm đặc, có mủ hoặc sốt, bệnh phổi hoặc phế quản mãn tính. Không dùng kèm thuốc giảm ho với Turanon hoặc thuốc làm khô chất tiết phế quản trong khi sử dụng thuốc. Chỉ dùng Turanon trong thời kỳ mang thai khi thật sự cần thiết và không dùng thuốc Turanon cho phụ nữ đang cho con bú. Thuốc có thể gây buồn ngủ nên cần sử dụng thận trọng cho người lái xe và vận hành máy móc.
vinmec
495
Hôi miệng và cách chữa đơn giản, nhanh chóng, hiệu quả Hơi thở có mùi hôi khó chịu khiến bạn mất tự tin trong cuộc sống và ngại giao tiếp với mọi người xung quanh. Bài viết dưới đây đề cập đến vấn đề hôi miệng và cách chữa hôi miệng. Có nhiều nguyên nhân khác nhau gây hôi miệng, trong đó hôi miệng do sâu răng, các bệnh về nướu răng là hai nguyên nhân thường gặp nhất. Bên cạnh đó, hôi miệng còn có thể do những biến chứng bệnh nguy hiểm khác như: Tiểu đường, thận…   Hôi miệng và cách chữa nhanh chóng ấn tượng   Có nhiều nguyên nhân khác nhau gây hôi miệng, trong đó hôi miệng do sâu răng, các bệnh về nướu răng là hai nguyên nhân thường gặp nhất. Việc vệ sinh răng miệng không đúng cách, ăn những thức ăn có mùi mạnh (hành, tỏi…), thức ăn giắt bám ở kẽ răng không được lấy sạch, hút thuốc lá… cũng là những nguyên nhân khiến cho hơi thở có mùi khó chịu. Hơi thở có mùi hôi bất thường không chỉ khiến người bị hôi miệng cảm thấy khó chịu mà còn gây phản cảm cho những người xung quanh. Người bị hôi miệng thường có tâm lý ngại ngùng trong giao tiếp, mất tự tin trong cuộc sống. Đây cũng là một trong những lý do khiến các mối quan hệ không có điều kiện để mở rộng…Vậy làm thế nào để chữa hôi miệng tận gốc? Hôi miệng cần được khắc phục để lấy lại sự tự tin trong cuộc sống và giao tiếp Có nhiều cách để khắc phục bệnh hôi miệng Trong đó tăng cường vệ sinh răng miệng và điều trị các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn có thể gây hôi miệng là những cách chữa hôi miệng được các bác sĩ khuyên làm. Cụ thể: Người bị hôi miệng cần đánh răng sạch sẽ trước khi đi ngủ, sau khi thức dậy buổi sáng và sau khi ăn. Ngoài ra, bạn còn có thể dùng thêm chỉ nha khoa để lấy hết phần thức ăn thừa giắt bám, khó lấy ở các kẽ răng. Súc miệng thường xuyên bằng nước muối pha loãng hoặc các dung dịch súc miệng có thương hiệu đang được bày bán trên thị trường… Hơi thở có mùi hôi bất thường không chỉ khiến người bị hôi miệng cảm thấy khó chịu mà còn gây phản cảm cho những người xung quanh. Sự phát triển nhanh của vi khuẩn trên bề mặt lưỡi cũng là nguyên nhân gây nên bệnh hôi miệng. Do đó, bạn cần đánh và cạo lưỡi thường xuyên để ngăn ngừa sự hình thành, phát triển của vi khuẩn trên lưỡi. Các bác sĩ cũng chỉ ra rằng, việc uống nhiều nước, nhai hoặc ngậm kẹo cao su không đường cũng có thể giúp ngăn ngừa hôi miệng.Việc làm này kích thích sản sinh nước bọt, giúp rửa tan cặn thức ăn và vi khuẩn gây mùi hôi ở miệng. Như đã nói ở trên, bệnh sâu răng và các bệnh về nướu răng là hai nguyên nhân gây hôi miệng thường gặp nhất. Do đó, để chữa hôi miệng cần chữa trị dứt điểm bệnh sâu răng và các bệnh về nướu răng. Khi các nguyên nhân gây hôi miệng được kiểm soát, hơi thở sẽ trở lại bình thường, không còn mùi hôi khó chịu. … Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
thucuc
585
Cách trị ho sổ mũi cho trẻ dưới 1 tuổi Trẻ nhỏ dưới 1 tuổi thường gặp các triệu chứng phổ biến về đường hô hấp, đặc biệt là ho và sổ mũi. Bài viết này sẽ tập trung vào việc cung cấp cách trị ho sổ mũi cho trẻ dưới 1 tuổi hiệu quả, an toàn mà các phụ huynh có thể áp dụng để giảm nhẹ và giúp trẻ thoát khỏi tình trạng ho và sổ mũi một cách tự nhiên. 1. Nguyên nhân gây ho và sổ mũi ở trẻ dưới 1 tuổi Triệu chứng ho và sổ mũi thường xuất hiện phổ biến ở trẻ nhỏ dưới 1 tuổi và gây không ít khó khăn cho các bậc phụ huynh. Dưới đây là các nguyên nhân chính gây ra ho và sổ mũi ở trẻ nhỏ:Nhiễm trùng đường hô hấp Các loại vi khuẩn và virus: Trẻ dưới 1 tuổi thường có hệ miễn dịch yếu, dễ mắc nhiễm trùng đường hô hấp do vi khuẩn hoặc virus. Các tác nhân này gây viêm mũi, sổ mũi và ho, khiến cho đường hô hấp bị viêm nhiễm và mảng nhầy. Viêm mũi và viêm họng: Các vi khuẩn và virus thường gây viêm mũi, viêm họng, và sau đó có thể lan đến đường hô hấp dưới, gây ra ho và sổ mũi. Thay đổi môi trường và thời tiết Sự thay đổi về thời tiết và độ ẩm không khí có thể kích thích màng niêm mạc đường hô hấp, gây sổ mũi và ho. Điều này thường xảy ra khi thời tiết chuyển mùa hoặc trong môi trường khí hậu khô hanh. Tiếp xúc với chất kích thích Tiếp xúc với khói thuốc lá hoặc ô nhiễm không khí từ môi trường có thể làm viêm mũi và đường hô hấp, gây ra ho và sổ mũi ở trẻ nhỏ. Tiếp xúc với nguồn dịch lây nhiễm Tiếp xúc với người bị nhiễm khuẩn đường hô hấp có thể gây viêm mũi, sổ mũi và ho cho trẻ. Hiểu rõ các nguyên nhân này sẽ giúp cha mẹ tự tin hơn trong việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa bệnh2. Triệu chứng ho và sổ mũi ở trẻ dưới 1 tuổi Ho và sổ mũi ở trẻ dưới 1 tuổi là một triệu chứng phổ biến, thường xuất hiện khi hệ thống miễn dịch của trẻ chưa phát triển hoàn thiện. Các triệu chứng bao gồm: Mũi của trẻ có thể chảy dịch nhầy hoặc dịch trong suốt. Niêm mạc mũi sưng, làm cho hơi thở qua mũi khó khăn. Ho thường xuất hiện sau sổ mũi hoặc đồng thời với sổ mũi. Ho có thể xuất hiện thường xuyên hoặc chỉ đôi khi, từ ho nhẹ đến ho mạnh. Ho thường xuất hiện vào ban đêm, khi trẻ ăn, hoặc khi trẻ tiếp xúc với các chất kích thích từ môi trường xung quanh.3. Cách trị ho sổ mũi cho trẻ dưới 1 tuổi an toàn và hiệu quả Có 3 cách trị ho sổ mũi cho trẻ dưới 1 tuổi an toàn và hiệu quả mà các mẹ có thể áp dụng:Giữ vệ sinh đường hô hấp của trẻĐảm bảo vệ sinh đường hô hấp của trẻ là rất cần thiết trong việc điều trị ho và sổ mũi. Các biện pháp vệ sinh cơ bản bao gồm: Sử dụng nước muối sinh lý để rửa mũi và mặt nhẹ nhàng, giúp loại bỏ dịch và bụi bẩn. Giữ môi trường xung quanh trẻ sạch sẽ và thông thoáng. Tránh tiếp xúc với khói thuốc lá và môi trường ô nhiễm. Sử dụng phương pháp tự nhiên và không dùng thuốc Trong một số trường hợp, có thể áp dụng các phương pháp tự nhiên để giúp trẻ thoát khỏi triệu chứng ho và sổ mũi một cách an toàn: Cho trẻ hít hơi nướng từ nước ấm (không nóng) để làm dịu đường hô hấp và giảm cảm giác sổ mũi. Đặt một bát nước ấm trong phòng để tăng độ ẩm và giúp làm giảm tình trạng sổ mũi khó chịu cho trẻ. Khuyến nghị sử dụng thuốc một cách cẩn thận Khi cần sử dụng thuốc, đặc biệt là khi triệu chứng trở nên nghiêm trọng, hãy tuân thủ hướng dẫn và liều lượng được chỉ định bởi bác sĩ. Các điều cần lưu ý bao gồm: Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào. Tuân thủ liều lượng và cách sử dụng đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ. Theo dõi mọi tác dụng phụ có thể xảy ra sau khi sử dụng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu gì lạ hoặc bất thường. Việc kết hợp các phương pháp vệ sinh, phương pháp tự nhiên và sử dụng thuốc một cách cẩn thận sẽ giúp giảm triệu chứng ho và sổ mũi một cách an toàn cho trẻ dưới 1 tuổi. 4. Khi nào cần đưa trẻ đến bệnh viện? Mặc dù ho và sổ mũi thường không gây ra quá nhiều lo lắng, nhưng ba mẹ cần lưu ý những triệu chứng sau để đưa con đến bệnh viện thăm khám kịp thời: Nếu sổ mũi kéo dài hơn 10-14 ngày và không cải thiện, hoặc màu dịch mũi thay đổi sang màu vàng, xanh, đỏ, đen. Ho kéo dài hơn 10-14 ngày, đặc biệt đi kèm với đau ngực, khó thở, ho ra máu, hoặc ho tăng cường vào ban đêm. Sưng vùng quai hàm kèm theo đau và khó nuốt. Sốt cao kéo dài trên 3 ngày, đặc biệt khi sốt không giảm sau khi sử dụng thuốc hạ sốt. Ngoài ho và sổ mũi, nếu trẻ có các triệu chứng khác như đau đầu, buồn ngủ, nôn mửa, tiêu chảy. Khi trẻ gặp phải những triệu chứng nêu trên hãy đưa trẻ đến ngay Trung tâm y tế gần nhất để được các bác sĩ chuyên khoa thăm khám, xác định rõ bệnh và có các phương pháp điều trị hiệu quả và kịp thời.5. Các biện pháp phòng tránh ho sổ mũi cho trẻ dưới 1 tuổiĐể giữ cho trẻ nhỏ dưới 1 tuổi khỏe mạnh và giảm nguy cơ mắc ho và sổ mũi, dưới đây là những biện pháp phòng tránh quan trọng mà các phụ huynh có thể thực hiện: Rửa tay kỹ càng trước khi chạm vào trẻ hoặc đồ dùng của trẻ. Thường xuyên thay quần áo cho trẻ, đặc biệt sau khi trẻ bị ướt hoặc bẩn. Sử dụng máy tạo ẩm hoặc để bát nước ở gần trẻ khi trời khô, để giữ độ ẩm trong phòng. Cho con bú mẹ đều đặn để tăng cường hệ miễn dịch và cung cấp dưỡng chất cần thiết. Cung cấp đủ chất dinh dưỡng từ thực phẩm, bao gồm rau, hoa quả, sữa, thịt và đặc biệt là các loại thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất. Hạn chế tiếp xúc với những người mắc bệnh lây nhiễm đường hô hấp. Thực hiện các bài tập luyện nhẹ nhàng dưới sự hướng dẫn của chuyên gia, giúp cơ thể tăng cường sức đề kháng. Theo dõi và tuân thủ đúng lịch tiêm phòng dành cho trẻ theo hướng dẫn của bác sĩ. Đưa trẻ đến các buổi kiểm tra sức khỏe định kỳ và theo dõi sự phát triển của trẻ. Các biện pháp này không chỉ giúp phòng tránh ho và sổ mũi cho trẻ dưới 1 tuổi mà còn tăng cường sức đề kháng và mang lại môi trường lành mạnh cho sự phát triển của bé yêu.
medlatec
1,282
Khám lâm sàng tim mạch và những điều cần biết Bệnh lý tim mạch có thể xuất hiện một cách âm thầm và để lại nhiều di chứng nặng nề thậm chí là ảnh hưởng đến tính mạng con người. Do vậy theo dõi, thăm khám tim mạch định kỳ là một việc hết sức cần thiết góp phần phát hiện và điều trị kịp thời các bệnh tim mạch. 1. Khi nào nên đi khám tim mạch Khám tim mạch là việc làm hết sức cần thiết, giúp phát hiện kịp thời tình trạng bệnh tim mạch và đưa ra phương án điều trị phù hợp.1 Tức ngựcĐây là một trong những dấu hiệu điển hình nhất của bệnh tim, mặc dù nguyên nhân tức ngực có thể là do yếu tố khác, nhưng việc bơm máu của tim sẽ có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi các áp lực đè lên lồng ngực.1.2 Tăng huyết áp. Huyết áp tăng là dấu hiệu của việc áp lực đẩy máu của tim tăng tức là tim đang phải làm việc với công suất nặng hơn dễ dẫn đến các cơn đau tim và đột quỵ.1.3 Khó thở, chóng mặt, tim đập nhanhĐây có thể là dấu hiệu của các bệnh lý về tim mạch như rối loạn nhịp tim, bệnh động mạch vành,...1.4 Tiểu đường. Theo các nghiên cứu tiểu đường hay còn gọi là đái tháo đường có mối liên hệ mật thiết đến các bệnh tim mạch.Việc kiểm soát chất lượng đường trong máu không tốt không chỉ ảnh hưởng đến các mạch máu mà còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh động mạch vành cho bệnh nhân. Tiểu đường làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch 1.5 Hút thuốc lá. Hút thuốc lá hoặc hút thuốc lá thụ động: Hút thuốc lá gây ảnh hưởng xấu đến tim mạch do gây tăng huyết áp.1.6 Lượng cholesterol trong máu cao. Cholesterol có nhiều trong máu bám vào thành mạch gây cản trở quá trình lưu thông gây ra các bệnh lý tim mạch.1.7 Bệnh thận mãn tính. Bệnh thận mãn tính làm ảnh hưởng đến huyết áp và các mao mạch, người mắc bệnh thận cũng sẽ có nguy cơ mắc bệnh tim.1.8 Di truyền. Bệnh tim mạch không loại trừ yếu tố di truyền, nếu nhận thấy có những biểu hiện của bệnh mà gia đình có người tiền sử mắc bệnh tim thì bạn nên lưu ý đến việc thăm khám và theo dõi tình trạng tim mạch của mình. 2.2.1 Hỏi bệnh khi khám tim mạch. Khi khám tim mạch bác sĩ sẽ đưa ra những câu hỏi về các biểu hiện hoặc triệu chứng của bệnh tim thường gặp như: khó thở, tím tái, hồi hộp, đau trước tim, ngất,...Ngoài ra một số bệnh lý hoặc vấn đề liên quan cũng được hỏi nhằm giúp hỗ trợ cho việc chẩn đoán như là: Người nhà có tiền sử bệnh tim không; tình trạng thần kinh; công việc; thói quen sinh hoạt; rối loạn nội tiết tố,... Bệnh nhân sẽ cung cấp thông tin cho bác sĩ để hỗ trợ cho việc chẩn đoán tình trạng bệnh 2.2 Khám thực thể đối với bệnh nhân tim mạch2.2.1 Tư thế người bệnh. Khi khám tim mạch người bệnh được chỉ định ở tư thế nằm ngửa, chân hơi co, lưng và đầu gối cao, mở khuy áo để lộ phần ngực trước.2.2.2 Quan sát bệnh nhân. Bác sĩ có thể chẩn đoán dựa vào một số biểu hiện sau:Màu sắc da và niêm mạc: Môi tím tái bệnh tim bẩm sinh hoặc suy tim; Ngón tay, ngón chân dùi trống: bệnh tim bẩm sinh hoặc viêm màng trong tim bán cấp.Hình dạng lồng ngực: Lồng ngực của những người mắc bệnh tim khi còn nhỏ thường dễ biến dạng. Lồng ngực trẻ em bị tràn dịch màng tim sẽ có dấu hiệu hơi lồi.Nhịp đập của tim: Những người bị bệnh tim mạch thường có nhịp tim bất thường, nếu mỏm tim đập mạnh rất có khả năng thất trái to hoặc tim to; tim đập yếu: Trong trường hợp tràn dịch màng ngoài hoặc những người béo có thành ngực dày.Túi phình động mạch chủ: Đối với người bị bệnh lý tim mạch này sẽ xảy ra hiện tượng xuất hiện một khối u đập theo nhịp tim ở vị trí gian sườn sát hai bên xương ức.Vùng cổ: Tĩnh mạch cổ nổi là dấu hiệu của suy tim phải, động mạch chủ đập mạnh là dấu hiệu của hở van động mạch chủ. Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ xem xét tuyến giáp có bị trạng to không vì trong một số trường hợp cường tuyến giáp có thể gây biến chứng tim mạch.Vùng thượng vị và vùng hạ sườn phải: Vùng thượng vị đập theo nhịp tim có thể là biểu hiện của tim phải to; suy tim phải hoặc suy toàn bộ thường làm gan to ra nên dễ dàng nhận thấy vùng hạ sườn phải dày hơn bên còn lại. Video đề xuất: Nhịp tim bình thường đập bao nhiêu lần mỗi phút? 2.2.3 Sờ trực tiếp. Sờ là phương pháp khám tim mạch giúp bác sĩ xác định những điểm bất thường của mỏm tim. Khi đó bác sĩ có thể đưa ra được một số dự đoán để khoanh vùng bệnh như:Tim bị đẩy sang một bên: Tràn dịch và tràn khí nhiều ở màng phổi một bên;Tim co kéo về: Dày dính màng phổi và màng tim;Mỏm tim đập không rõ: Viêm màng ngoài tim có tràn dịch hoặc người bệnh bị dày dính màng tim;Mỏm tim đập mạnh: tim trái to hoặc có thể bị hở van động mạch chủ2.2.4 Nghe tim. Nghe tim là phương pháp quan trọng nhất trong khám vùng trước tim. Để chẩn đoán chính xác tình trạng của bệnh nhân tim mạch bác sĩ sẽ dựa vào những biểu hiện của người bệnh và kiến thức chuyên môn như:Sự thay đổi tiếng tim. Sự thay đổi nhịp tim. Tiếng thổi. Tiếng cọ màng tim. Trên đây là một số bước cơ bản khi thăm khám lâm sàng ở bệnh nhân tim mạch. Sau khi thực hiện thăm khám bác sĩ sẽ đưa ra những nhận định sơ bộ ban đầu, để khẳng định một cách chính xác hơn về tình trạng tim mạch, bệnh nhân sẽ được chỉ định xét nghiệm máu, chụp X quang tim phổi, điện tâm đồ,... Sau đó bác sĩ đưa ra chẩn đoán cuối cùng và như tư vấn phương án điều trị phù hợp.
vinmec
1,102
Công dụng thuốc Natrofen 250mg Thuốc Natrofen là thuốc thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, thuốc chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm... Thuốc Natrofen được sản xuất bởi Remedina S.A. - HY LẠP và lưu hành trên thị trường với số đăng ký VN-22306-19. 1. Natrofen là thuốc gì? Thuốc Natrofen 250mg/5ml có thành phần Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat), đây là một kháng sinh nhóm Cephalosporin bán tổng hợp. Thuốc Natrofen 250mg/5ml được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống, mỗi 1ml hỗn dịch thuốc Natrofen chứa 50mg hoạt chất điều trị. 2. Chỉ định - chống chỉ định của thuốc Natrofen Thuốc Natrofen 250mg/5ml được chỉ định trong nhiễm trùng nhẹ đến trung bình do các vi khuẩn gây ra trong nhiễm khuẩn đường hô hấp trên:Bệnh viêm họng, viêm amidan do St. pyogenes. Viêm tai giữa do St. pneumoniae, H. influenza và Moraxella (Branhamella) Catarrhalis.Viêm xoang cấp do: St. pneumoniae, H. influenzae và Moraxella (branhamella) catarrhalis.Thuốc Natrofen điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Nhiễm trùng thứ cấp trong viêm phế quản cấp hoặc trong đợt cấp của viêm phế quản mãn do vi khuẩn St. pneumoniae, H. influenza và Moraxella (branhamella) catarrhalis.Thuốc Natrofen điều trị nhiễm trùng da và cấu trúc: Nhiễm trùng da và cấu trúc không biến chứng do St. aureus và St. pyogenes. Cần tiến hành phẫu thuật trong những trường hợp bệnh nhân bị áp xe.Chống chỉ định sử dụng thuốc Natrofen ở những bệnh nhân:Mẫn cảm với các thành phần của thuốc Natrofen;Dị ứng với các kháng sinh với nhóm cephalosporin 3. Liều lượng - Cách dùng của thuốc Natrofen Liều dùng thuốc Natrofen cho người lớn:Điều trị viêm phế quản: dùng thuốc Natrofen 500mg mỗi 12 giờ, dùng trong 10 ngày;Viêm bàng quang: dùng thuốc Natrofen 500mg mỗi 24 giờ, dùng trong 3-7 ngày.Bệnh viêm tai giữa: dùng thuốc Natrofen 500mg mỗi 24 giờ, trong 5-10 ngày.Thuốc Natrofen điều trị viêm phổi mắc phải ở cộng đồng, không nhập viện điều trị: thuốc Natrofen 500mg mỗi 12 giờ, dùng liên tục trong 7-21 ngày, tùy theo tính chất và mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh viêm phổi.Thuốc Natrofen điều trị viêm bể thận không biến chứng: dùng Natrofen 500mg mỗi 12-24 giờ, dùng liên tục trong 14 ngày.Điều trị viêm xoang: dùng liều thuốc Natrofen 250mg - 500mg mỗi 12 giờ, dùng thuốc kéo dài trong 10 ngày.Nhiễm trùng da và cấu trúc dưới da: dùng thuốc Natrofen 250mg - 500mg mỗi 12 giờ, dùng trong 10 ngày hoặc thuốc Natrofen 500mg mỗi 24 giờ, dùng trong 10 ngày.Điều trị viêm amidan/viêm họng: dùng thuốc Natrofen 500mg mỗi 24 giờ, dùng liên tục trong 10 ngày.Nhiễm trùng đường hô hấp trên: dùng thuốc Natrofen 500mg mỗi 12-24 giờ, dùng thuốc kéo dài trong 10-14 ngày.Liều lượng sử dụng thuốc Natrofen cho trẻ em:Đối với trẻ bị viêm tai giữa trong độ tuổi từ 6 tháng đến 12 tuổi: dùng thuốc Natrofen liều 15mg/kg, uống mỗi 12 giờ, uống trong 10 ngày, không vượt quá liều thuốc Natrofen 1g/ngày. Đối với trẻ em từ 13 tuổi trở lên dùng thuốc Natrofen theo liều dành cho người lớn.Điều trị viêm xoang cho trẻ từ 2-12 tuổi: dùng thuốc Natrofen liều 7,5-15 mg/kg, uống mỗi 12 giờ và uống trong 10 ngày, không vượt quá 1g/ngày. Đối với trẻ em từ 13 tuổi trở lên dùng thuốc Natrofen với liều dành cho người lớn.Điều trị nhiễm trùng da và cấu trúc dưới da cho trẻ từ 2-12 tuổi: dùng thuốc Natrofen liều 20mg/kg, uống thuốc Natrofen mỗi 24 giờ, uống trong 10 ngày, không vượt quá 1g/ngày, trẻ em từ 13 tuổi trở lên dùng liều thuốc Natrofen dành cho người lớn.Điều trị viêm amidan/viêm họng cho trẻ em từ 2-12 tuổi: dùng thuốc Natrofen với liều 7,5mg/kg, uống mỗi 12 giờ, uống liên tục trong 10 ngày, không dùng thuốc Natrofen vượt quá 1g/ngày. Trẻ em từ 13 tuổi trở lên, dùng thuốc Natrofen theo liều dành cho người lớn. 4. Tác dụng phụ của thuốc Natrofen Các phản ứng phụ của thuốc Natrofen cũng tương tự như với tác dụng ohuj của các kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin dùng đường uống khác. Có khoảng 2% bệnh nhân phải ngưng điều trị bằng thuốc Natrofen do có tác dụng phụ. Theo đó, các tác dụng phụ thường gặp khi dùng thuốc Natrofen bao gồm:Tiêu chảy (2,9%), buồn nôn (3,5%), nôn (1%), đau bụng (1%);Tăng AST (2%), tăng ALT (2%), phosphatase kiềm (0,2%), tăng bilirubin (<0,1%);Vàng da.Phát ban (0,9%), mề đay (0,1%). Các phản ứng này của thuốc Natrofen thường xảy ra ở trẻ em hơn, xuất hiện sau vài ngày dùng thuốc và giảm ngay sau khi ngừng thuốc Natrofen;Chóng mặt (1%); Tăng động, đau đầu, mất ngủ và lẫn (<1%).Giảm bạch cầu (0.2%), giảm số lượng bạch cầu ưa eosin (2,3%);Tăng BUN (0,1%), creatinin huyết tương (0,1%)Phát ban và bội nhiễm (1.5%);Ngứa bộ phận sinh dục, viêm âm đạo (1,6%).Một số tác dụng phụ hiếm gặp được ghi nhận khi thuốc Natrofen lưu hành trên thị trường gồm: shock phản vệ, phù mạch, viêm ruột kết, ban đỏ đa dạng, sốt, hội chứng Stevens – Johnson, giảm tiểu cầu. 5. Thận trọng khi sử dụng thuốc Natrofen Cần kiểm tra bệnh nhân có bị dị ứng với cefprozil, cephalosporin, penicillins hay các thuốc khác hay không trước khi chỉ định thuốc Natrofen. Ngưng thuốc Natrofen ngay nếu bệnh nhân bị dị ứng thuốc, trường hợp nặng có thể chỉ định dùng epinephrine phối hợp với các điều trị khác.Việc điều trị bằng kháng sinh như thuốc Natrofen có thể làm thay đổi hệ vi sinh vật ở đường ruột, làm tăng sinh clostridium.Các nghiên cứu chỉ ra rằng độc tính do C. difficile sinh ra là một trong những nguyên nhân chính gây viêm đại tràng do kháng sinh, tương tự nhu thuốc Natrofen.Với bệnh nhân mắc bệnh hoặc nghi ngờ mắc suy chức năng thận, bệnh nhân cần được theo dõi lâm sàng và tiến hành các xét nghiệm cận lâm sàng trước và sau khi điều trị, cần giảm tổng liều dùng hàng ngày của thuốc Natrofen với những trường hợp này.Cần thận trọng khi chỉ định thuốc Natrofen cho bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu do ảnh hưởng đến chức năng thận.Thận trong khi chỉ định thuốc Natrofen cho bệnh nhân có tiền sử mắc các bệnh đường ruột, đặc biệt là bệnh viêm đại tràng.Chưa có bằng chứng về tác hại của thuốc Natrofen trên phụ nữ có thai, do đó việc dùng thuốc Natrofen cho phụ nữ khi mang thai chỉ khi thật sự cần thiết.Cần thận trọng khi dùng thuốc Natrofen cho phụ nữ mang thai vì ảnh hưởng của thuốc Natrofen với trẻ sơ sinh chưa biết.Bệnh nhân có thể bị chóng mặt khi dùng thuốc Natrofen, vì vậy cần cảnh báo cho bệnh nhân về tác dụng phụ này nếu người bệnh cần phải lái xe hay vận hành máy khi điều trị bằng thuốc Natrofen. 6. Tương tác thuốc của thuốc Natrofen Độc tính trên thận được báo cáo khi dùng thuốc Natrofen đồng thời kháng sinh nhóm Aminoglycosid;Thuốc Probenecid làm tăng gấp đôi AUC của thuốc Natrofen khi dùng đồng thời;Sinh khả dụng của thuốc Natrofen không bị ảnh hưởng khi uống sau các thuốc antacid 5 phút.Kháng sinh cephalosporin như thuốc Natrofen có thể gây ra hiện tượng dương tính giả trong các thử nghiệm đường trong nước tiểu với thuốc thử Fehling hoặc Benedict.Khi dùng thuốc Natrofen có thể gây phản ứng âm tính giả có thể xảy ra với thử nghiệm ferricyanide sử dụng để kiểm tra đường trong máu.Thuốc Natrofen không làm ảnh hưởng đến xét nghiệm định lượng creatinin trong máu hoặc nước tiểu bằng phương pháp picrat kiềm.
vinmec
1,298
Bạn có biết hút thuốc ảnh hưởng đến răng miệng như thế nào? Sức khỏe răng miệng là vấn đề cần được quan tâm hàng đầu, bởi vì "cái răng, cái tóc là góc con người", ngoài ra còn ảnh hưởng đến giao tiếp và chuyện ăn uống hàng ngày. Một trong những nguyên nhân khiến răng bị tổn thương, kém thẩm mỹ đó là do thói quen hút thuốc lá. Bài viết này sẽ cho bạn hiểu hút thuốc ảnh hưởng đến răng miệng như thế nào? 1. Hút thuốc ảnh hưởng đến răng miệng ra sao? Thuốc lá vốn được biết tới như một dạng chất gây nghiện, nếu thường xuyên sử dụng, sức khỏe của bạn sẽ bị đe dọa nghiêm trọng. Theo nhiều số liệu thống kê, những người nghiện thuốc lá có nguy cơ mắc bệnh liên quan tới răng miệng cao hơn so với những người bình thường. Thậm chí, nha sĩ còn chi biết tỷ lệ người nghiện thuốc lá bị rụng răng sớm tăng cao gấp đôi. Đây là tín hiệu cho thấy thói quen hút thuốc ảnh hưởng đến răng miệng theo chiều hướng tiêu cực. 1.1. Hút nhiều thuốc lá gây mất thẩm mỹ cho hàm răng Đa số người nghiện thuốc lá đều phải đối mặt với tình trạng răng xỉn màu, ố vàng nghiêm trọng. Tình trạng này xảy ra do ảnh hưởng của các thành phần có trong thuốc lá, cụ thể là nicotin, hắc ín,… Nếu chỉ sử dụng thuốc lá trong khoảng thời gian ngắn, tình trạng ố răng chỉ xảy ra ít lâu. Tuy nhiên, người hút thuốc lâu năm sẽ gặp phải tình trạng răng chuyển sang màu nâu, lúc này việc điều trị, tẩy trắng răng gặp rất nhiều khó khăn mà không mang lại hiệu quả rõ rệt. Không chỉ gặp phải vấn đề răng ố vàng, một số bạn ngại để lộ hàm răng do hiện tượng vôi răng. Thông thường, phần chân răng sẽ dính màu đen và không thể tẩy trắng bằng các phương pháp tự nhiên. Bên cạnh đó, nhiều người bị hôi miệng do thói quen sử dụng thuốc lá thường xuyên. Khi hút thuốc, gai lưỡi có xu hướng phát triển và tạo điều kiện cho vi khuẩn trú ngụ tại lưỡi, gây mùi khó chịu trong khoang miệng. Không thể phủ nhận rằng thói quen hút thuốc là nguyên nhân chủ yếu khiến hàm răng của bạn trở nên kém thẩm mỹ, ố vàng. Ngoài ra, chúng ta dần cảm thấy tự ti, ngại giao tiếp với mọi người xung quanh do mùi hôi miệng. Trước ảnh hưởng tiêu cực kể trên, mọi người nên chủ động hạn chế sử dụng thuốc lá, tập trung chăm sóc sức khỏe răng miệng để lấy lại sự tự tin vốn có. 1.2. Gây tổn thương vùng niêm mạc miệng nghiêm trọng Nếu quan tâm tới vấn đề hút thuốc ảnh hưởng đến răng miệng, chắc hẳn bạn sẽ biết về những tổn thương vùng niêm mạc miệng của người nghiện thuốc lá. Theo các nha sĩ, nguyên nhân gây tổn thương cũng là do nicotin - một thành phần có trong thuốc lá. Khi niêm mạc miệng bị tổn thương, bạn sẽ thấy một số đặc điểm như: vùng niêm mạc vòm miệng xuất hiện nhiều u nhỏ li ti màu trắng, kèm theo đó là các chấm màu đỏ. Ngay khi phát hiện tình trạng trên, mọi người cần chủ động đi khám và điều trị, bởi vì chúng có thể là tiền đề để bệnh ung thư biểu mô phát triển mạnh mẽ, đe dọa tới tính mạng. Trên thực tế, nếu bỏ thói quen hút thuốc lá, khu vực niêm mạc vòm miệng tổn thương sẽ dần phục hồi. Tuy nhiên bạn không thể chủ quan khi phát hiện dấu hiệu bệnh này. 1.3. Gây bệnh nha chu Bệnh nha chu là vấn đề viêm nhiễm xảy ra xung quanh răng, đây là một trong bệnh răng miệng phổ biến, thường gặp hiện nay. Theo đó, thói quen hút thuốc ảnh hưởng đến răng miệng và khiến tình trạng viêm quanh răng trở nên tồi tệ hơn rất nhiều. Nếu không biết cách chăm sóc, vệ sinh răng sạch sẽ, bạn có nguy cơ bị viêm lợi rất cao. Thậm chí, một số người phải đối mặt với tình trạng hoại tử lợi do chủ quan, không điều trị kịp thời. Về lâu về dài, thói quen hút thuốc lá khiến nhiều chiếc răng bị tổn thương hoặc lung lay, mất răng. Nếu gặp phải tình huống kể trên, chắc hẳn mọi người sẽ cảm thấy vô cùng tự ti. 1.4. Làm chậm quá trình lành vết thương mới được phẫu thuật Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng, hút thuốc lá có thể là nguyên nhân ảnh hưởng tới quá trình lành vết thương của người mới phẫu thuật, đặc biệt là thủ thuật có liên quan tới răng miệng, ví dụ như nhổ răng,… Tác nhân chính khiến quá trình hồi phục diễn ra chậm hơn chính là Cacbon Monoxit - đây là chất hóa học với hàm lượng lớn trong thuốc lá. Cụ thể, Cacbon Monoxit có khả năng ức chế quá trình vết thương bình phục. Không những thế, thói quen hút thuốc là khiến tốc độ lưu chuyển của máu tại các mao mạch ngoại vi kém hơn so với bình thường rất nhiều. Lúc này hoạt động cũng như chức năng của bạch cầu chịu ảnh hưởng ít nhiều. Đó là lý do vì sao các nha sĩ thường khuyên bệnh nhân mới phẫu thuật hoặc điều trị vấn đề về răng miệng nên hạn chế sử dụng thuốc lá trong thời gian bình phục. 2. Chăm sóc răng miệng đối với người nghiện thuốc lá Có thể nói hút thuốc lá ảnh hưởng đến răng miệng cả về tính thẩm mỹ và sức khỏe. Chính vì thế, những người nghiện thuốc nên chủ động tìm hiểu và thực hiện chăm sóc răng miệng cẩn thận và đều đặn hàng ngày. Một số thói quen đơn giản mọi người nên duy trì là vệ sinh răng miệng 2 lần mỗi ngày, sau bữa ăn để loại bỏ vi khuẩn bám vào các kẽ răng. Bên cạnh đó, bạn nên sử dụng thêm các loại dung dịch súc miệng đảm bảo chất lượng để tăng khả năng tiêu diệt vi khuẩn ở trong khoang miệng. Ngày nay, rất nhiều sản phẩm nha khoa ra đời để phục vụ chăm sóc răng miệng tiện lợi và an toàn. Trong đó, chúng ta không thể bỏ qua chỉ nha khoa, sản phẩm này vừa giúp bạn làm sạch răng ở những vị trí khuất, vừa đảm bảo an toàn, không gây chảy máu chân răng hay làm thưa răng,… Các nha sĩ cho biết người nghiện thuốc không chỉ vệ sinh răng miệng tại nhà mà nên đi khám, chăm sóc tại phòng khám định kỳ. Như vậy, bác sĩ theo dõi xem hút thuốc lá ảnh hưởng đến răng miệng như thế nào và đưa ra phác đồ điều trị, chăm sóc hợp lá. Đặc biệt, mọi người nên thường xuyên đi cạo vôi răng, tránh tình trạng đen chân răng gây mất tự tin mỗi khi giao tiếp. Hy vọng rằng qua bài viết này chúng ta sẽ hiểu vấn đề: hút thuốc lá ảnh hưởng đến răng miệng như thế nào? Bên cạnh việc chú trọng chăm sóc răng miệng tại nhà và theo dõi tại các phòng khám nha khoa, bạn nên cố gắng cai thuốc lá. Đây là cách tốt nhất để giảm thiểu các vấn đề liên quan tới răng miệng.
medlatec
1,274
4 lời khuyên cho hệ tiết niệu luôn khỏe mạnh Hệ thống tiết niệu bao gồm 2 quả thận, 2 niệu quản, 1 bàng quang và 1 niệu đạo. Hệ tiết niệu đóng vai trò hỗ trợ cơ thể trong việc thải ra bên ngoài những chất lỏng dư thừa và các chất hòa tan từ sự lưu thông máu. Chăm sóc hệ tiết niệu là điều rất quan trọng để có một sức khỏe tốt. Bài viết sau sẽ cung cấp đến bạn đọc một số bí quyết đơn giản để làm giảm nguy cơ phát triển các vấn đề trong hệ tiết niệu. Uống nhiều nước Bước đầu tiên để giữ cho hệ tiết niệu luôn khỏe mạnh là uống nhiều nước mỗi ngày. Bước đầu tiên để giữ cho hệ tiết niệu luôn khỏe mạnh là uống nhiều nước mỗi ngày. Lượng nước cần tiêu thụ mỗi ngày còn tùy thuộc vào trọng lượng cơ thể và mức độ hoạt động thể chất của từng người. Tuy nhiên theo khuyến cáo của các chuyên gia y tế, nên uống ít nhất 250 ml nước/ngày. Đừng chờ cho tới khi cảm thấy khát, uống vài ngụm sau mỗi vài giờ hoặc vài phút. Đặc biệt khi tập thể dục, hoạt động thể chất, bạn cần phải tăng cường lượng nước nạp vào cơ thể. Các loại chất lỏng khác, chẳng hạn như nước trái cây nguyên chất cũng rất tốt cho hệ tiết niệu. Trung tâm Y tế Đại học Maryland cho biết uống nước ép nam việt quất có hiệu quả trong việc làm sạch thận. Ngoài ra cần hạn chế tiêu thụ các loại đồ uống có chứa chất kích thích như cà phê, rượu bia… Ăn uống lành mạnh Hãy thiết lập một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh bao gồm các loại trái cây, rau, protein và ngũ cốc. Ăn quá nhiều chất béo có thể làm gia tăng áp lực cho thận vì phải cố gắng để loại bỏ ure trong quá trình tiêu hóa. Việc xử lý các thực phẩm có hàm lượng chất béo có thể dẫn đến việc hình thành sỏi thận. Giữ vệ sinh sạch sẽ Nhớ luôn phải lau từ trước ra sau mỗi khi đi vệ sinh. Bởi vì thói quen lau từ sau ra trước khi đi vệ sinh có thể mang vi khuẩn từ trực tràng về phía niệu đạo và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng âm đạo và đường tiết niệu. Đối với chị em phụ nữ, điều này là đặc biệt quan trọng vì khoảng cách giữa hậu môn và niệu đạo ngắn hơn nam giới nên dễ bị nhiễm khuẩn. Nên duy trì thói quen đi vệ sinh ngay khi có nhu cầu. Đi vệ sinh ngay khi có nhu cầu Nên duy trì thói quen đi vệ sinh ngay khi có nhu cầu. Không bao giờ  nên nhịn tiểu dù bận rộn đến đâu đi nữa, bởi nó có thể để lại nhiều hệ lụy không tốt cho sức khỏe như nhiễm trùng đường tiết niệu, sỏi thận, suy thận…
thucuc
515
Công dụng thuốc Katrapa Thuốc Katrapa là thuốc có tác dụng giảm đau, hạ sốt. Thuốc thuộc nhóm thuốc chống viêm không có chứa steroid. Thuốc Katrapa thường được sử dụng trong điều trị các bệnh về xương khớp và bệnh gút. Tuy nhiên, bạn chỉ nên sử dụng thuốc Katrapa cho các cơn đau từ nhẹ đến trung bình. 1. Thuốc Katrapa là thuốc gì? Thuốc Katrapa thuộc nhóm thuốc chống viêm không chứa steroid, có tác dụng giảm đau và hạ sốt. Thành phần chính của thuốc là Tramadol hydrochloride hàm lượng 37.5mg và paracetamol hàm lượng 325mg. Thuốc Katrapa được điều chế ở dạng viên nén bao viên phim. Quy cách đóng gói của thuốc bao gồm 1 hộp 3 vỉ, mỗi vỉ 10 viên. 2. Thuốc Katrapa có tác dụng gì sau khi sử dụng? Thuốc Katrapa thường được sử dụng để điều trị các bệnh về xương khớp và bệnh gút. Tuy nhiên, chỉ nên sử dụng thuốc Katrapa cho các cơn đau từ nhẹ đến trung bình.Paracetamol và Tramadol trong thuốc đều có tác dụng làm giảm đau trung ương. Dựa trên một vài nghiên cứu trên động vật cho thấy việc kết hợp hai hóa chất này với nhau sẽ làm tăng tác dụng hợp lực. Sau khi đưa thuốc vào cơ thể tramadol hấp thụ chậm hơn paracetamol, tuy nhiên tramadol lại có thời gian bán thải dài hơn.Thuốc Katrapa không phụ thuộc vào bữa ăn do đó bạn có thể uống thuốc ở bất kỳ thời gian nào trong ngày. Việc sử dụng thuốc cùng với thức ăn không làm ảnh hưởng về nồng độ các hoạt chất trong huyết tương hay mức độ hấp thu.Phần lớn thuốc Katrapa được thải trừ dưới dạng các chất chuyển hóa, có khoảng 30% lượng thuốc sẽ được thải trừ ở dạng không thay đổi. Tramadol và các chất chuyển hóa của nó được đào thải chủ yếu qua thận. Đối với paracetamol được đào thải ra ngoài cơ thể bằng cách kết hợp glucuronide và sulfat. Lượng thuốc đào thải sẽ phụ thuộc vào liều lượng mà bạn nên sử dụng. 3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Katrapa và liều lượng dùng thuốc Thuốc Katrapa được bào chế ở dạng viên nén, do đó bệnh nhân nên sử dụng thuốc qua đường uống. Liều lượng sử dụng thuốc sẽ tùy thuộc vào độ tuổi, cân nặng, thể trạng của bệnh nhân và mức độ bệnh.Liều lượng sử dụng thuốc Katrapa với từng nhóm đối tượng:Thanh thiếu niên trên 12 tuổi và người lớn: bệnh nhân chỉ nên uống tối đa từ 1 đến 2 viên, khoảng cách mỗi lần dùng thuốc từ 4 đến 6 giờ. Để tránh gặp trường học quá liều người bệnh không được sử dụng quá 8 viên/ngày.Trẻ nhỏ dưới 12 tuổi: cẩn thận trọng khi cho trẻ sử dụng thuốc katrapa, do chưa có đủ tài liệu chứng minh mức độ an toàn cũng như hiệu quả của thuốc dành cho nhóm đối tượng này.Người từ 65 tuổi trở lên: sử dụng liều tương tự như liều của người lớn. 4. Tình trạng quá liều thuốc Katrapa và cách xử trí khi quá liều Quá liều thuốc là tình trạng người bệnh sử dụng quá lượng thuốc mà bác sĩ quy định, gây ra những triệu chứng ảnh hưởng đến sức khỏe của người dùng. Các biểu hiện khi quá liều thuốc katrapa: hôn mê, suy hô hấp, co giật, ngừng tim và thậm chí là tử vong.Ngoài ra, khi bệnh nhân nạp quá nhiều paracetamol vào trong cơ thể có thể làm tăng nguy cơ gây độc cho gan. Bên cạnh đó người bệnh có thể gặp các triệu chứng như kích ứng đường tiêu hóa, nôn, buồn nôn, chán ăn, khó chịu, toát mồ hôi, da nhợt nhạt,... Các biểu hiện của việc gan bị nhiễm độc có thể xuất hiện trong khoảng 48 đến 72 giờ sau khi sử dụng thuốc katrapa. Nếu người bệnh có một trong các biểu hiện ngộ độc trên cần di chuyển ngay đến trung tâm y tế để nhận được sự giúp đỡ của y bác sĩ. 5. Các tác dụng phụ mà thuốc Katrapa có thể gây ra trong quá trình sử dụng thuốc Trong quá trình sử dụng thuốc Katrapa người bệnh có thể gặp các tác dụng phụ không mong muốn ảnh hưởng đến cơ thể, điển hình nhất có thể kể đến như buồn nôn, chóng mặt, hoa mắt, buồn ngủ. Thuốc Katrapa có thể làm ảnh hưởng nhiều đến hệ tiêu hóa và hệ thần kinh trung ương.Những triệu chứng mà thuốc Katrapa có thể gây ra với tần suất ít gặp hơn: mệt mỏi, suy nhược, xúc động mạnh, đau đầu, đau bụng, rùng mình, rối loạn tiêu hóa, đầy hơi, khó tiêu, nôn mửa, khô miệng, nhầm lẫn, bồn chồn, mất ngủ, lo lắng, xuất hiện các phản ứng dị ứng (phát ban, mẩn ngứa, nổi mề đay), tăng tiết mồ hôi.... 6. Những điều cẩn thận trọng trong quá trình sử dụng thuốc Katrapa
vinmec
841
Thalassemia thể ẩn có nguy hiểm không? Thalassemia là một bệnh lý huyết học bẩm sinh có nguồn gốc từ gen di truyền. Bệnh được chia thành nhiều thể khác nhau trong đó có Thalassemia thể ẩn. Đây là một dạng của tan máu bẩm sinh ở mức độ nhẹ nên nhiều người thường chủ quan. Vậy tan máu bẩm sinh ở thể ẩn có gây nguy hiểm không? 1. Tìm hiểu chung về bệnh Thalassemia Thalassemia là bệnh tan máu bẩm sinh hay thiếu máu do tan máu, xảy ra khi lượng hồng cầu trong máu giảm thấp, hình thành Hemoglobin bất thường. Khi tình trạng máu xảy ra, hồng cầu của người bệnh sẽ bị phá hủy sớm dẫn đến thiếu máu hoặc tích tụ sắt. Dựa vào sự thiếu hụt tổng hợp chuỗi Globin trong huyết sắc tố có thể chia Thalassemia thành nhiều loại nhưng thường gặp nhất là: α Thalassemia do thiếu chuỗi α Globin. Β Thalassemia do thiếu chuỗi β Globin. Ngoài ra còn có thể gặp các bất thường huyết sắc tố khác đi kèm với Hb E. Người bị tan máu bẩm sinh có thể là do mang gen di truyền từ bố hoặc mẹ hay cả hai. Nhiều trường hợp tan máu bẩm sinh không gây bất kỳ triệu chứng nào gọi là Thalassemia thể ẩn nhưng cũng có trẻ bị nặng với các biểu hiện phức tạp và đôi khi còn nguy hiểm. 2. Các thể của Thalassemia Để biết Thalassemia có nguy hiểm không thì cần phải tìm hiểu về các thể của bệnh tan máu bẩm sinh. Dựa vào mức độ bệnh lý có thể chia bệnh tan máu bẩm sinh thành các thể như sau: Thalassemia thể ẩn Thalassemia thể ẩn là thể nhẹ, không quá nguy hiểm. Người bệnh có mang gen của bệnh tan máu bẩm sinh nhưng không có bất kỳ triệu chứng nào. Một số trường hợp có thể gây thiếu máu nhẹ nhưng không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Chính vì không có biểu hiện nên việc nhận biết ở giai đoạn này gặp nhiều khó khăn. Hầu hết các trường được phát hiện khi đã chuyển sang giai đoạn nặng hơn hoặc thông qua các kiểm tra sức khỏe khác. Thalassemia thể trung gian và nặng Ở dạng này, người bệnh đã có những triệu chứng rõ ràng của tan máu bẩm sinh. Nếu những trường hợp này không được theo dõi và kiểm soát tốt thì nguy cơ cao đe dọa tính mạng. Các dấu hiệu để nhận biết bệnh nhân thiếu máu do Thalassemia: Người xanh xao, da và củng mạc mắt đổi màu vàng. Có thể thấy rõ tình trạng trẻ chậm phát triển về thể chất hay thậm chí không phát triển. Cơ thể thường xuyên xuất hiện tình trạng sốt, tiêu chảy hoặc các rối loạn tiêu hóa khác. Cơ thể dễ bị nhiễm trùng và khó hồi phục. Nếu tình trạng chuyển hướng nghiêm trọng có thể dẫn đến gan, lách to,... 3. Thalassemia thể ẩn có cần điều trị không? Thông qua các phương pháp kiểm tra liên quan, bác sĩ có thể phát hiện và đánh giá chính xác tình trạng hay các thể của bệnh Thalassemia. Tùy vào tình trạng sức khỏe, các thể bệnh lý Thalassemia và điều kiện tài chính của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ cho chỉ định về phương pháp điều trị thích hợp. Cách xử lý đối với bệnh nhân Thalassemia thể ẩn Đối với Thalassemia thể nhẹ thì hầu hết các trường hợp đều không cần điều trị. Tuy nhiên, người bệnh cần phải theo dõi sức khỏe thường xuyên để kiểm soát bệnh, tránh trường hợp bệnh chuyển sang thể trung gian và nặng khiến cho việc điều trị gặp khó khăn và tốn kém. Bên cạnh đó, người bệnh cần phải thay đổi chế độ sinh hoạt nhằm kiểm soát bệnh tốt hơn. Những phương pháp kiểm soát Thalassemia Những phương pháp kiểm soát Thalassemia thể ẩn dưới đây được áp dụng đồng thời với các thể khác của tan máu bẩm sinh để hỗ trợ điều trị mà người bệnh cần chú ý thực hiện là: Xây dựng chế độ ăn uống khoa học, đảm bảo đầy đủ và cân bằng các chất dinh dưỡng, tăng các loại thực phẩm chứa nhiều năng lượng và chất oxy hóa tự nhiên. Kiểm soát lượng sắt nạp vào cơ thể bao gồm dinh dưỡng hàng ngày và các loại thực phẩm chức năng. Tham khảo ý kiến bác sĩ về các thực phẩm bổ sung như Acid Folic để tái tạo hồng cầu mới. Những trường hợp cơ thể không hấp thụ được Canxi và Vitamin D thì cần hỏi bác sĩ để bổ sung để tránh gây ảnh hưởng hệ xương khớp. Hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm trùng vì có thể khiến cho tình trạng Thalassemia thể ẩn chuyển hướng nặng bằng cách vệ sinh thân thể sạch sẽ, rửa tay thường xuyên. Trong trường hợp cơ thể xuất hiện vết thương hở cần phải giữ vệ sinh, rửa sạch bằng nước muối sinh lý và sử dụng dung dịch sát khuẩn, tránh tiếp xúc với người bị bệnh khác. Tiêm các loại vắc xin chống nhiễm trùng như viêm gan B, viêm màng não,... để đảm bảo an toàn cho cơ thể. Trong trường hợp người bị tan máu bẩm sinh ở thể trung gian và nặng, bác sĩ có thể áp dụng các phương pháp điều trị bao gồm truyền máu, ghép tủy xương, phẫu thuật cắt lách hoặc túi mật, sử dụng thuốc và chất hỗ trợ. Bên cạnh đó, người bệnh cần tiến hành thải sắt ra khỏi cơ thể để tránh tình trạng tích tụ quá nhiều gây biến chứng nguy hiểm. Đặc biệt, các bậc phụ huynh cần chú ý nếu thai nhi mang gen di truyền mắc bệnh ngay khi còn trong bụng mẹ sẽ rất nguy hiểm. Do đó, nếu trường hợp ba mẹ bị tan máu bẩm sinh kể cả các trường hợp Thalassemia thể ẩn thì tốt nhất nên tiến hành sàng lọc để giảm tỷ lệ trẻ mắc bệnh. Trên đây là những chia sẻ về trường hợp Thalassemia thể ẩn cùng các thông
medlatec
1,023
Lá mơ lông chữa bệnh đường ruột và những lưu ý khi sử dụng Lá mơ lông hay còn gọi là mơ tam thể, dây mơ lông, mơ tròn,… là một loại rau gia vị quen thuộc, có thể ăn sống hoặc dùng để nấu canh. Theo dân gian, lá mơ lông chữa bệnh đường ruột rất hiệu quả. Vậy thực hư thông tin này như thế nào và cần lưu ý điều gì khi sử dụng lá mơ lông? 1. Lá mơ lông có những đặc điểm gì? Với mỗi người Việt, lá mơ lông là một thực phẩm vô cùng quen thuộc. Đây là một loại thân thảo, sống nhiều năm. Lá non sẽ có hình hơi dẹt nhưng khi già, lá thường có tròn hơn, có màu tím đỏ hoặc màu lục. Lá mơ lông thường có 2 loại là lá mơ xanh và lá mơ tía(ở mặt dưới của lá có màu tía). Sở dĩ loại lá này có tên gọi là mơ lông vì cả hai mặt của lá đều có lông rất mịn. Lá mơ lông có tinh dầu rất hăng và có chứa nhiều vitamin C giúp cung cấp năng lượng cho cơ thể và tăng cường sức đề kháng. Người ta thường dùng lá mơ lông chữa bệnh đường ruột là bởi trong loại lá này có chứa: - Sulfur dimethyl disulphide: Đây là một hoạt chất được tìm thấy trong lá mơ lông. Hoạt chất này có tác dụng như một loại thuốc kháng sinh giúp tiêu diệt vi khuẩn đường tiêu hóa. - Có chứa nhiều hoạt chất kháng viêm có tác dụng trung hòa dịch vị dạ dày và chữa lành những tổn thương ở niêm mạc dạ dày. - Lá mơ lông có tính mát nên có tác dụng điều hòa khí huyết, cân bằng hệ tiêu hóa, giảm tình trạng đầy hơi, chướng bụng,…- Trong lá mơ lông còn có chứa hoạt chất Alkaloid giúp phòng ngừa quá trình oxy hóa, phòng ngừa bệnh tật.2. Các bài thuốc từ lá mơ lông chữa bệnh đường ruột Dưới đây là một số bài thuốc từ lá mơ lông chữa bệnh đường ruột được lưu truyền trong dân gian: 2.1. Bài thuốc chữa rối loạn tiêu hóa Trước hết, cần chuẩn bị các nguyên liệu như sau 50g lá mơ lông tươi, 150g cỏ nhọ nồi tươi, khoảng 30g lá đại thanh, 16g hạt cau đã được phơi khô và sao vàng, 12g bách bộ cùng với khoảng 8g vỏ cây đại đã được sao vàng. Rửa sạch các nguyên liệu kể trên, sau đó sắc lên và chia thành 3 phần, uống 3 lần trong ngày. Thời gian uống là sau mỗi bữa ăn khoảng 30 phút đến 1 tiếng. Thực hiện liên tục trong vòng 14 ngày. Trường hợp bị đi ngoài nhiều sau khi uống thuốc thì trong quá trình sắc thuốc có thể bỏ vỏ đại. 2.2. Bài thuốc từ lá mơ lông chữa đau dạ dàyĐể chữa đau dạ dày bằng lá mơ lông, bạn có thể sử dụng một số cách như sau: - Ăn lá mơ lông trực tiếp: Đây là cách rất đơn giản và nên áp dụng mỗi ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất. Trước hết, bạn nên dùng một nắm lá mơ lông để rửa với nước và ngâm lá với nước muối để lá được sạch khuẩn. Sau khi rửa, cần để ráo lá rồi mới ăn. Khi ăn có thể chấm với một chút muối trắng, nên nhai và nuốt chậm để những tinh chất trong lá có đủ thời gian ngấm vào dạ dày và khắc phục những tổn thương trong dạ dày một cách hiệu quả. - Uống nước ép lá mơ lông: Dùng 40g lá mơ lông, đem rửa sạch, ngâm với nước muối pha loãng. Sau khi lá khô, bạn mang lá đi ép lấy nước và chia làm 2 phần, uống vào buổi sáng và buổi tối.2.3. Bài thuốc lá mơ lông chữa hội chứng ruột kích thích - Trứng chiên lá mơ lông: Dùng khoảng 50g lá mơ lông tươi, rửa sạch. Khi lá đã ráo nước, bạn thái nhỏ lá. Sau đó, dùng 2 lòng đỏ trứng gà để trộn với lá mơ lông. Để chảo lên bếp và lót lá chuối lên chảo và sau đó đổ hỗn hợp vừa trộn vào chảo, lật đều để chín cả 2 mặt. Bạn có thể ăn cùng với cơm. Nên thực hiện đến khi nào triệu chứng bệnh thuyên giảm. - Uống nước lá mơ lông: Dùng một nắm lá mơ lông rửa sạch và sau đó ngâm với nước muối. Dùng máy xay sinh tố hoặc có thể giã nát lá mơ lông. Sau đó, bỏ phần bã. Phần nước thu được có thể đem pha cùng với một chút nước ấm để uống. Trường hợp cảm thấy quá khó uống, bạn có thể pha thêm chút mật ong. Thực hiện liên tục đến khi những triệu chứng của hội chứng ruột kích thích thuyên giảm. - Kết hợp lá mơ lông, gừng tươi, trứng gà: Dùng 30g lá mơ lông tươi, 1 quả trứng gà và khoảng 20g gừng tươi. Trước hết, bạn cũng cần làm sạch lá mơ lông, sau đó thái nhuyễn. Gừng tươi sau khi đã rửa sạch thì cần cạo vỏ và thái chỉ. Sau đó, đập trứng trộn đều cùng với 2 nguyên liệu trên. Dùng hỗn hợp vừa trộn được hấp cách thủy đến khi chín. Nên ăn ngay khi còn nóng để có được hiệu quả trị bệnh tốt nhất. 3. Cần lưu ý gì khi dùng lá mơ lông chữa bệnh đường ruột? Khi sử dụng lá mơ lông chữa bệnh đường ruột, bạn cần lưu ý một số điều sau để đạt hiệu quả tốt nhất: - Trong quá trình dùng các bài thuốc từ lá mơ lông, người bệnh cần kết hợp với chế độ ăn uống, sinh hoạt khoa học để cải thiện hiệu quả các triệu chứng bệnh đường ruột như tình trạng đầy bụng, ợ hơi, ơ chua, chán ăn,…- Cần áp dụng lâu dài mới có được kết quả tốt nhất. Hơn nữa, hiệu quả điều trị còn tùy thuộc vào cơ địa của từng người. - Lưu ý khi dùng lá mơ lông, bạn cũng nên theo dõi cơ thể. Nếu cơ thể có những dấu hiệu dị ứng như phát ban, sưng môi, sưng lưỡi,… thì cần dừng sử dụng và đi khám kịp thời. - Bài thuốc từ lá mơ lông thường chỉ có tác dụng với những trường hợp bệnh nhẹ. Nếu các triệu chứng bệnh đường ruột đã nghiêm trọng hoặc dùng thuốc một thời gian mà không thấy hiệu quả, bạn cần đi khám để được chẩn đoán và điều trị đúng hướng.
medlatec
1,124
Các biểu hiện điển hình và cách xử trí khi bị tụt huyết áp? Tụt huyết áp là một bệnh lý thường gặp nhưng lại có khả năng gây ra những biến chứng nguy hiểm cho người bệnh. Vậy đâu là biểu hiện của tụt huyết áp và làm sao để xử trí kịp thời, tránh những tình huống nguy hiểm xảy ra? 1. Thế nào là huyết áp và tụt huyết áp? huyết áp là áp lực máu trong động mạnh giúp đưa máu đến nuôi dưỡng các cơ quan khác nhau trong cơ thể. Bằng lực co bóp của tim và sức cản từ động mạch để tạo ra huyết áp. Huyết áp được coi là một trong những thông số giúp đánh giá thể trạng sức khỏe của con người. tụt huyết áp khiến cho não và các cơ quan khác của cơ thể không nhận đủ lượng máu cần thiết để cung cấp đủ oxy và các chất dinh dưỡng, điều này có thể dẫn đến thiếu máu lên não. Không bao giờ có một con số cố định dành cho huyết áp, mà nó luôn dao động trong một khoảng giới hạn sinh lý cho phép. Tuy nhiên, khi số huyết áp xuống thấp hơn 90/60 mm Hg một cách liên tục qua nhiều lần đo thì sẽ được gọi là tụt huyết áp. Khi huyết áp xuống thấp, áp lực máu trong lòng mạch lúc này không đủ để tưới đến các cơ quan khiến các hoạt động diễn ra không còn hiệu quả, đặc biệt là hoạt động của hai cơ quan quan trọng nhất trong cơ thể là não và tim. Vì vậy, bệnh cũng là một nguyên nhân thường gặp gây ra đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy nhược cơ thể,… 2. Những biểu hiện khi bị tụt huyết áp Huyết áp của chúng ta luôn được cơ thể giữ ổn định theo nhiều cơ chế khác, một người có huyết áp ở mức ổn định sẽ có số đo huyết áp dưới 120/80 mm Hg. Nếu bệnh nhân có số huyết áp tâm thu thấp dưới 90 mm Hg, số huyết áp tâm trương thấp dưới 60 mm Hg thì sẽ được coi là tụt huyết áp. Khi huyết áp bị hạ đột ngột, người bệnh sẽ có biểu hiện mệt mỏi, choáng váng, hoa mắt, chóng mặt, tim đập nhanh, đau ngực, hồi hộp, nặng hơn sẽ có thể thấy lơ mơ, lú lẫn, mất ý thức hoặc ngất xỉu, dễ gây ra tai nạn, chấn thương, nguy hiểm đến tính mạng người bệnh. 3. Cách xử trí khi bị tụt huyết áp Để sơ cứu người bị tụt huyết áp cần có thao tác thực hiện nhanh chóng và đúng cách để tránh dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não, suy thận, thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Trước tiên, chúng ta cần phải xem xét người bệnh có tiền sử mắc tiểu đường hay không, nếu không có thì loại bỏ khả năng bệnh nhân bị hạ đường huyết và tập trung cơ cứu tụt huyết áp. Quá trình sơ cứu này cần thực hiện các bước sau: - Người sơ cứu cần có thái độ tỉnh táo, bình tĩnh trước tình huống, từ từ dìu người bệnh ngồi hoặc nằm xuống bề mặt phẳng, sau đó dùng gối kê đầu và chân, lúc này chú ý nên kêu gối cao hơn so với đầu. - Cho người bệnh uống các loại nước có tính ấm nóng như trà gừng, nhân sâm, chè đặc, café,… hoặc thức ăn mặn sẽ giúp cơ thể cảm thấy dễ chịu trở lại, tránh sử dụng đồ uống có cồn như bia, rượu. Nếu ngay lúc đó không có sẵn những thực phẩm như vậy thì hãy cho bệnh nhân uống nhiều nước lọc, điều này có thể giúp kích thích nhịp tim, tạm thời nâng chỉ số huyết áp lên. - Để bệnh nhân ăn một chút socola sẽ giúp bảo vệ thành mạch máu và giữ cho huyết áp được ổn định hơn. - Bệnh nhân có thể uống thuốc nâng huyết áp, tuy nhiên phải là loại được bác sĩ kê đơn. - Nếu tình trạng của bệnh nhân có dấu hiệu đã được cải thiện, hãy đỡ bệnh nhân từ từ ngồi dậy và nhắc họ cử động chân tay trước khi ngồi dậy. 4. Những điều cần biết để phòng tránh tụt huyết áp - Chế độ dinh dưỡng khoa học Những người có huyết áp thấp nên ăn những thức ăn mặn hơn người bình thường, không bỏ bữa, ăn nhiều thực phẩm giàu chất dinh dưỡng, đa dạng các loại vitamin, đặc biệt là các loại thức ăn có nhiều chất xơ như gạo lứt, rau xanh, quả chín, đậu,… và các thực phẩm chứa nhiều acid béo omega 3 như cá hồi, cá thu,… Nên uống nhiều nước để giúp tăng thể tích máu và lưu ý cần tránh sử dụng các đồ uống có chứa cồn như rượu, bia,… - Chế độ sinh hoạt điều độ Cần có một chế độ sinh hoạt điều độ, ngủ đủ giấc và gối đầu thấp hơn chân. Chú ý không nên để bản thân làm việc quá sức hoặc thay đổi tư thế một cách đột ngột. Nếu như công việc yêu cầu phải thường xuyên đi đứng nhiều, người bị huyết áp thấp nên mang vớ áp lực để không xảy ra tình trạng máu dồn ứ ở chân và trở về tim thuận lợi hơn. Song song đó, nên tập thể dục thường xuyên, kể cả đối với những người lớn tuổi để giúp giữ cho động mạch đàn hồi tốt, đảm bảo lưu lượng máu và huyết áp ở mức độ bình thường để đưa máu lên não. Cũng như nên học cách thư giãn, nghỉ ngơi như tập yoga, ngồi thiền để giải tỏa căng thẳng, mệt mỏi,… - Giữ tinh thần lạc quan Chúng ta cũng cần giữ một tinh thần vui vẻ, lạc quan, tránh những cảm xúc tiêu cực, xúc động mạnh như lo lắng, sợ hãi, buồn rầu, tuyệt vọng,… những điều này đều làm cho tình trạng huyết áp trở nên xấu đi. - Uống đủ nước Ngoài ra, nếu phải làm việc hay hoạt động ngoài trời trong khoảng thời gian dài với điều kiện thời tiết nóng nực, khi đó nhiệt độ không khí và cơ chế giải nhiệt thông qua việc bài tiết mồ hôi sẽ khiến cơ thể bị mất đi một lượng nước đáng kể mà chúng ta không hề cảm nhận được. Lúc này, cần bổ sung vào cơ thể đầy đủ lượng nước lọc hoặc các loại nước chứa những chất điện giải cần thiết. Đồng thời, người huyết áp thấp cần có sự phân bổ thời gian hợp lý, tránh hoạt động vào thời gian nắng chiếu gắt và cần xen kẽ một khoảng thời gian giải lao để có thể bồi đắp tuần hoàn, tránh để cho các tế bào cơ thể rơi vào tình trạng suy kiệt. - Theo dõi huyết áp thường xuyên Cuối cùng, chúng ta cần chủ động theo dõi huyết áp thường xuyên tại nhà cho bản thân và gia đình để biết nắm rõ tình trạng sức khỏe và có những sự can thiệp, cải thiện kịp thời, từ đó tránh để xảy ra những hậu quả không đáng có. Tóm lại, không chỉ bệnh tăng huyết áp mà tụt huyết áp cũng có sự nguy hiểm không kém, có thể đe dọa đến tính mạng nếu không được cấp cứu, can thiệp kịp thời. Nắm được những biểu hiện, cũng như cách xử trí khi có người tụt huyết áp là điều cần thiết để bảo vệ, cải thiện sức khỏe, tính mạng của chính mình và người thân trong gia đình.
medlatec
1,302
Tổng quan về các xét nghiệm kiểm tra u xơ tử cung Xét nghiệm u xơ tử cung là một trong những xét nghiệm giúp chẩn đoán sớm tình trạng u xơ tử cung ở phụ nữ để có sự theo dõi và can thiệp kịp thời đảm bảo sức khỏe sinh sản. Vậy, những đối tượng nào cần làm xét nghiệm u xơ tử cung, cụ thể xét nghiệm ra sao mời bạn đọc bài viết dưới đây để có thêm thông tin đối với xét nghiệm này. 1. Những ai cần làm xét nghiệm u xơ tử cung? u xơ tử cung là sự hình thành và phát triển của khối u lành tính ở tử cung thường gặp ở phụ nữ đang trong độ tuổi sinh đẻ. Khoảng 70 - 80% phụ nữ dưới 50 tuổi có ít nhất một u xơ tử cung và không xuất hiện ở độ tuổi chưa dậy thì. Do vậy, phụ nữ ở độ tuổi từ 25 đến dưới 50 là đối tượng cần làm xét nghiệm u xơ tử cung khi có các triệu chứng điển hình như: ra máu từ tử cung biểu hiện dưới dạng cường kinh, rong kinh; cảm thấy đau vùng hạ vị (vùng bụng dưới rốn),... Bản chất u xơ tử cung là u lành, tuy nhiên, nếu không phát hiện sớm và có biện pháp can thiệp kịp thời sẽ có nguy cơ cao xảy ra các biến chứng như nhiễm khuẩn tử cung, ống dẫn trứng, vô sinh hiếm muộn đối với người chưa mang thai và có thể gây ra đẻ non, đẻ khó, sẩy thai,... đối với phụ nữ đang mang thai. 2. Xét nghiệm u xơ tử cung như thế nào? U xơ tử cung thường không có triệu chứng rõ ràng, thường được phát hiện ngẫu nhiên qua các lần khám sức khỏe tổng quát, khám phụ khoa định kỳ hay Siêu âm phụ khoa. Nếu u xơ tử cung có triệu chứng thì các xét nghiệm sau thường được các bác sĩ chỉ định: - Siêu âm: Đây là biện pháp thường quy để tầm soát và chẩn đoán u xơ tử cung. Bác sĩ thường siêu âm phụ khoa hoặc siêu âm ổ bụng để quan sát tử cung đồng thời để xác định vị trí, kích thước của khối u. Siêu âm Doppler đôi khi được sử dụng khi cần phân biệt với các nguyên nhân khác thông qua tính chất tưới máu của khối u. - Xét nghiệm máu: Nếu có triệu chứng ra máu bất thường từ tử cung, bác sĩ sẽ chỉ định thêm những xét nghiệm khác để chẩn đoán nguyên nhân. Tổng phân tích tế bào máu là xét nghiệm thường làm để tìm biến chứng do thiếu máu do mất máu kéo dài hay tìm các nguyên nhân rối loạn đông máu hoặc các bệnh nội tiết như bệnh tuyến giáp. Trường hợp siêu âm không đủ để kết luận hay cần để chẩn đoán phân biệt với nguyên nhân khác thì các xét nghiệm u xơ tử cung bằng hình ảnh học cao cấp hơn sẽ cần được tiến hành như: - Cộng hưởng từ: Phương pháp này sẽ cung cấp chính xác hơn về vị trí, kích thước của khối u xơ tử cung; phân biệt với các khối u khác và qua đó có thể quyết định biện pháp điều trị. Đối với phụ nữ có tử cung to hoặc phụ nữ tiền mãn kinh thường được chỉ định xét nghiệm u xơ tử cung bằng phương pháp này. - Siêu âm bơm nước buồng tử cung: Phương pháp này sẽ sử dụng nước muối để bơm vào trong lòng tử cung, làm căng buồng tử cung để dễ quan sát khối u ở dưới niêm mạc và vị trí chính xác của nó so với các lớp cơ tử cung. - Chụp tử cung - vòi trứng cản quang: Phương pháp này sử dụng chất cản quang để ghi lại hình ảnh buồng tử cung, vòi trứng lên phim X-quang. Đối với các vấn đề liên quan đến vô sinh hiếm muộn thì thường được chỉ định để bác sĩ quan sát được sự thông thương của vòi trứng và quan sát được những khối u ơ cơ dưới niêm mạc. - Nội soi buồng tử cung: Xét nghiệm u xơ tử cung bằng phương pháp này tức là bác sĩ sẽ đặt một ống nội soi nhỏ qua âm đạo và cổ tử cung để vào quan sát buồng tử cung. Sau đó, nước muối sinh lý hoặc khí CO2 được bơm vào làm căng buồng tử cung để quan sát các thành tử cung. 3. Cần cung cấp thông tin gì cho bác sĩ khi xét nghiệm u xơ tử cung? Việc cung cấp chi tiết về triệu chứng cho bác sĩ khi thăm khám là rất cần thiết, sẽ giúp các bác sĩ có thể chẩn đoán chính xác hơn tình trạng bệnh. Những vấn đề thường được các bác sĩ quan tâm có thể là: - Tiền sử bệnh và các thuốc đang sử dụng. - Tiền sử sản khoa: Đã sinh con chưa; sinh bao nhiêu lần, phương pháp sinh. - Tiền sử các bệnh phụ khoa từng mắc: Cần lưu giữ các giấy tờ khám phụ khoa, xét nghiệm, đơn thuốc cũ và đem đi khi thăm khám. - Tính chất chu kì kinh nguyệt: Vòng kinh bao nhiêu ngày, có đều hay không đều. - Tính chất của các triệu chứng: Xuất hiện khi nào, mức độ của triệu chứng, diễn biến cụ thể, những yếu tố làm tăng hoặc giảm triệu chứng, các triệu chứng ảnh hưởng đến cuộc sống như thế nào. - Tiền sử bệnh của phụ khoa và chị em gái (nếu có). 4. Nên xét nghiệm u xơ tử cung ở đâu? Muốn xét nghiệm u xơ tử cung người bệnh nên tìm các viện có kinh nghiệm trong lĩnh vực xét nghiệm cùng hệ thống trang thiết bị tân tiến. Bên cạnh đó, đội ngũ cán bộ y bác sĩ chẩn đoán hình ảnh có chuyên môn cao là điều vô cùng cần thiết bởi như đã nói ở trên, các xét nghiệm u xơ tử cung đa phần đều cho ra kết quả là hình ảnh ngoài ra là từ thăm khám lâm sàng cùng 1 vài xét nghiệm phân biệt trong trường hợp cần thiết. Do đó, việc tìm đến 1 địa chỉ có đội ngũ y bác sĩ chẩn đoán hình ảnh chuyên nghiệp cùng chuyên môn cao sẽ giúp người bệnh xác định được tình trạng bệnh một cách chính xác nhất.
medlatec
1,096
Viêm họng hạt mạn tính khác gì với họng bình thường? Khi bị viêm họng hạt cấp nhưng không được điều trị đúng cách và dứt điểm có thể tiến triển thành viêm họng hạt mạn tính. Vậy viêm họng hạt mạn tính có những điểm khác biệt gì so với họng bình thường và điều trị căn bệnh này bằng cách nào? 1. Hình ảnh vòm họng bình thường sẽ như thế nào? Để kiểm tra vòm họng, cần chuẩn bị một chiếc gương và một chiếc đèn nhỏ. Khi dùng đèn soi vòm họng bạn có thể dễ dàng quan sát hình ảnh vòm họng qua gương. Bên cạnh đó, để giúp việc quan sát thuận tiện và rõ ràng hơn, có thể dùng thanh đè lưỡi. Hiện nay, các bác sĩ tai mũi họng thường dùng ống nội soi để có thể quan sát họng cũng như các cơ quan liên quan 1 cách tốt hơn Vòm họng bình thường hay vòm họng khỏe mạnh khi quan sát sẽ thấy rõ được các bộ phận như lưỡi gà, amidan, lưỡi có niêm mạc hồng đều, không có dấu hiệu loét, sưng viêm hoặc mụn nước. Bên cạnh đó, nếu vòm họng của bạn khỏe mạnh thì bạn sẽ không có cảm giác ngứa họng hay nuốt thấy vướng. 2. Viêm họng hạt mạn tính và sự khác biệt với họng bình thường Họng bình thường, khỏe mạnh sẽ có những đặc điểm như đã mô tả ở trên. Tuy nhiên, khi bị viêm họng hạt, người bệnh sẽ sẽ cảm thấy khó chịu kèm theo một số triệu chứng bất thường tại vùng họng. Những tế bào lympho tại vùng hầu họng có khả năng tiêu diệt những loại vi khuẩn xâm nhập cơ thể bằng đường thở. Trong trường hợp, hệ miễn dịch yếu kém khiến những tế bào này không thể hoàn thành nhiệm vụ của nó và khiến vi khuẩn có cơ hội tấn công vòm họng và gây ra những ổ sưng và viêm tại đây. Viêm họng hạt cấp tính là khi các triệu chứng viêm họng hạt xảy ra rất nhanh chóng và người bệnh có thể cảm nhận khá rõ những dấu hiệu bất thường như niêm mạc họng sưng và đỏ, những nang lympho tạo thành từng cụm đỏ ở sau thành họng, hai amidan bị sưng lên và khiến người bệnh có cảm giác nuốt vướng,… Ngoài ra, bệnh nhân có thể xuất hiện kèm theo một số triệu chứng như ngứa rát họng, khàn tiếng, sổ mũi, đau đầu,… Nếu viêm họng hạt cấp không được điều trị triệt để có thể tiến triển thành viêm họng hạt mạn tính. Lúc này, các đợt viêm sẽ diễn ra theo nhiều đợt và mức độ viêm cũng sẽ ngày càng nghiêm trọng hơn. Viêm họng hạt mạn tính có thể gây ra một số triệu chứng như sau: - Niêm mạc họng có màu đỏ và sưng nề. Đây là đặc điểm khác biệt có thể dễ dàng nhận biết với niêm mạc họng bình thường. - Nhiều hạt lympho bằng hạt gạo và ngày càng to lên, đồng thời có liên kết với những mạch máu nhỏ. - Amidan sưng nề hoặc xuất hiện những chấm trắng. - Rát họng, khô họng liên tục, kèm theo những cơn ho kéo dài. Nếu không điều trị, bệnh nhân có thể phải đối mặt với một số biến chứng như áp xe quanh amidan hay thành họng, viêm xoang, viêm mũi, viêm tai giữa hay viêm thanh quản. Bên cạnh đó, bệnh còn có thể dẫn tới tình trạng viêm cầu thận, viêm màng tim,… gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh. 3. Cách điều trị viêm họng hạt - Điều trị theo nguyên nhân: Để điều trị viêm họng hạt hiệu quả, các bác sĩ sẽ tìm nguyên nhân gây bệnh và sử dụng các phác đồ điều trị phù hợp. Nếu nguyên nhân gây bệnh là do một số bệnh lý như viêm amidan, viêm xoang hay trào ngược dạ dày thực quản… thì cần điều trị những bệnh lý này triệt để. Khi loại bỏ được nguyên nhân gây viêm họng hạt thì bệnh sẽ thuyên giảm dần. Chẳng hạn khi điều trị khỏi viêm xoang, sẽ không còn tình trạng dịch ở các xoang chảy xuống họng và bệnh sẽ được cải thiện dần. Điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản sẽ giúp ngăn ngừa tình trạng axit tác động lên vùng họng và làm lành những tổn thương tại đây. Những trường hợp bị viêm amidan có thể được chỉ định phẫu thuật cắt amidan để loại bỏ tình trạng viêm nhiễm hiệu quả và triệt để. - Điều trị bằng thuốc: Các bác sĩ có thể kê một số loại thuốc điều trị để điều trị cũng như kiểm soát nguyên nhân gây bệnh kết hợp với những loại thuốc làm giảm triệu chứng viêm họng hạt như tình trạng ngứa họng, ho,… Trong quá trình dùng thuốc, bệnh nhân cần tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Không tự ý thay đổi đơn thuốc, dừng thuốc giữa chừng,… - Một số phương pháp hỗ trợ điều trị có thể áp dụng tại nhà giúp cải thiện bệnh nhanh chóng: + Để làm dịu cơn đau họng, bệnh nhân có thể súc miệng bằng nước muối sinh lý. Đây cũng chính là cách sát khuẩn rất hiệu quả. + Uống nhiều nước để loãng đờm và hạn chế tình trạng khô họng. + Dùng mật ong nguyên chất, uống mật ong với nước ấm hay mật ong ngâm chanh đào cũng là cách giảm triệu chứng viêm họng rất hiệu quả. Trong mật ong có chứa nhiều chất kháng viêm, diệt khuẩn tốt và có thể làm dịu cổ họng nhanh chóng. + Dùng tỏi chữa viêm họng hạt: Có thể ăn tỏi tươi, tỏi ngâm giấm hoặc tỏi ngâm mật ong. Từ lâu, tỏi đã được biết đến như một loại thuốc kháng khuẩn tự nhiên. Do đó, nó có tác dụng cải thiện tình trạng viêm họng khá hiệu quả. + Người bệnh cần được nghỉ ngơi và đặc biệt hạn chế nói trong thời gian bị bệnh. Đồng thời, hạn chế uống bia rượu, hút thuốc lá để giúp bệnh phục hồi nhanh chóng. + Chế độ ăn cho người bệnh: Nên ăn đa dạng thực phẩm để bổ sung đầy đủ dinh dưỡng và tăng khả năng miễn dịch. Lựa chọn những món ăn dạng mềm như cháo, súp để việc ăn uống, bổ sung dinh dưỡng trở nên đơn giản hơn. Bệnh nhân cũng cần tránh ăn những thức ăn khô cứng, cay nóng, có chứa nhiều dầu mỡ,…
medlatec
1,108
5 thói quen dễ gây đau lưng Ngồi sai tư thế khi lái xe, ngồi quá nhiều, không tập yoga, lạm dụng các bài tập gập thân để rèn cơ bụng... có thể khiến bạn đau lưng. Đau lưng là lý do thứ 5 khiến bệnh nhân phải nhập viện và xếp thứ 3 nguyên nhân họ phải phẫu thuật. 56% người bị đau lưng do ảnh hưởng bởi các hoạt động hằng ngày bao gồm cả giấc ngủ và tình dục. Theo Todd Sinett, bác sĩ chữa bệnh bằng phương pháp nắn khớp xương và đồng tác giả của cuốn(Sự thật về đau lưng)có rất nhiều nguyên nhân dẫn tới đau lưng. Dưới đây là một số thói quen đơn giản hằng ngày theo thời gian có thể gây hại cho lưng của bạn. Ngồi nhiều Ngồi làm tăng áp lực 40% lên cột sống của bạn hơn là đứng. Khi căng thẳng vì công việc, bạn không còn nghĩ đến việc duy trì tư thế thích hợp. Sau một ngày làm việc bận rộn, bạn cũng chẳng muốn dành thời gian để tập thể dục. Tuy nhiên bỏ qua thói quen này sẽ gây hại cho lưng của bạn. Cơ bắp của bạn sẽ trở nên yếu, khớp không hoạt động sẽ không được bôi trơn và lão hóa một cách nhanh chóng hơn. Cách khắc phục: Ngồi ở một góc 135 độ có thể làm giảm sức ép của đĩa đệm ở cột sống, vì vậy bạn nên hơi nghiêng lưng khi ngồi. Hãy chắc chắn rằng chiếc ghế văn phòng của bạn nâng đỡ các đường cong của cột sống: Lưng dưới cần được nâng đỡ và đầu thẳng, không cúi về phía trước khi nhìn vào màn hình máy tính. Hãy đứng dậy và đi bộ vài phút mỗi giờ khi đi uống nước, sử dụng nhà vệ sinh hay lấy giấy tờ ra khỏi máy in. Tư thế sai khi lái xe đường dài Cũng giống ngồi tại bàn, ngồi trước vô lăng ôtô có thể thắt chặt cơ ngực và khiến vai khum lại. Ngồi sai tư thế rút năng lượng của bạn và làm bạn trông nặng nề hơn, chưa kể gây ra vấn đề ở lưng và cổ. Marlow, giám đốc bộ phận nắn khớp xương tại bệnh viện chuyên về lưng ở Texas (Mỹ). Ông khuyên họ đầu tiên là nên nghĩ đến việc thay đổi tư thế lái xe. Cách khắc phục: Hãy đảm bảo bạn ngồi ở góc 90 độ, gần tay lái, để không phải cố rướn mình ra khi lái xe. Ngoài ra, việc ngồi lái xe ở tư thế dang rộng hai chân cũng dễ gây hại cho lưng nhưng nhiều người lại không nhận ra mình làm như vậy. Lười tập thể dục​ Hãy vận động để giảm bớt đau nhức và giúp nhanh khỏi đau lưng hơn. Một nghiên cứu cho thấy 40% người bị đau lưng trở nên ít vận động hơn và điều này làm cơn đau của bạn lâu lành, thậm chí tệ thêm. Để giảm đau ngay lập tức, bác sĩ khuyên nên kéo căng gân kheo và hông. Những cử động này sẽ giúp luyện cơ lưng. Không tập yoga​ Các bài thể dục đều giúp cải thiện lưu thông máu và làm giảm căng thẳng, thúc đẩy cơ thể phục hồi sau cơn đau. Yoga là bài tập tốt nhất. Nghiên cứu từ Đại học Washington cho thấy yoga giúp giảm bớt cơn đau vùng thắt lưng nhanh hơn so với các bài tập thông thường. Trong một nghiên cứu khác, 101 bệnh nhân được phân ngẫu nhiên vào ba nhóm. Nhóm đầu tiên đến lớp yoga hàng tuần và luyện tập ở nhà. Nhóm thứ hai tham gia vào các buổi tập thể dục hàng tuần do chuyên gia giáo dục thể chất hướng dẫn, cộng với luyện tập ở nhà. Nhóm thứ ba tự tập theo một cuốn sách chăm sóc sức khỏe. Sau 3 tháng, nhóm tập yoga có chức năng lưng tốt hơn so với hai nhóm khác. Sau 6 tháng, bệnh nhân đã tập yoga bị đau lưng ít hơn và chức năng lưng hoạt động tốt hơn. Lý do là yoga thúc đẩy sự hít thở sâu và thư giãn cũng như kéo căng và rèn độ dẻo dai, đồng thời giúp thoải mái tinh thần và giảm bệnh đau lưng. Cách khắc phục: Bạn có thể tìm kiếm các lớp học yoga ở khắp mọi nơi. Hãy nói với người hướng dẫn về bệnh của bạn để được chỉ dẫn cụ thể về các động tác đặc biệt hữu ích với bạn. Nghiện bài tập ​cuộn thân Ngồi và tập bài tập cuộn thân thực sự có thể gây đau lưng hơn, bác sĩ Sinett nói. Chúng ta biết phần tâm cơ thể (bụng, hông, lưng dưới) khỏe sẽ bảo vệ lưng, đó là sự thật. Nhưng bài tập cơ bụng không giúp ổn định lưng của bạn. Trên thực tế, bài tập cơ bụng có thể làm bạn đau lưng hơn bằng cách gây ra sự mất cân bằng. Đó là khi tình trạng cơ thể bị nén quá mức, kết quả là phần tâm cơ thể của bạn cong về phía trước như hình chữ C. Cách khắc phục: Bạn không phải cần phải ngừng tập bài tập cuộn thân nhưng nên tập từ từ và sử dụng hình thức thích hợp. Hãy tập luyện để tăng cường cơ bụng ngang. Cơ này đặc biệt quan trọng đối với việc giúp ổn định phần tâm cơ thể và hỗ trợ lưng của bạn. Bạn sẽ giảm số đo vòng eo trong khi cải thiện tư thế và làm giảm đau lưng.
medlatec
940
Kiểm soát dễ dàng 6 bệnh lý chuyển hóa thường gặp để xuân mới thêm trọn vẹn Bệnh lý đường tiêu hóa chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi chế độ ăn uống, sinh hoạt. Bởi vậy, để Tết an vui, bạn không nên bỏ qua những lưu ý kiểm soát dễ dàng bệnh lý đường tiêu hóa hay gặp dưới đây. Lý giải nguyên nhân khách hàng/ người dân đến khám gia tăng, BS Khoa cho biết, bệnh lý đường tiêu hóa rất phổ biến hiện nay và có liên quan chặt chẽ tới chế độ ăn uống, thói quen sinh hoạt. Đặc biệt, thời điểm năm hết, Tết đến thường xuyên có những bữa tất niên, ăn nhậu không điều độ, không đúng giờ và đây cũng là dịp dễ nạp vào cơ thể những chất có hại cho dạ dày như chua, cay, rượu... Hơn nữa, truyền thống văn hóa của dân tộc Việt, người dân quan tâm ngày đầu năm mới đủ đầy thì cả năm sẽ được may mắn, sung túc nên bữa ăn trong dịp Tết các gia đình thường ăn uống thịnh soạn, đầy đủ hơn. Theo BS Khoa, việc nạp vào cơ thể quá nhiều chất, ăn uống thất thường do chúc Tết, tiệc tùng và thói quen “chén chú, chén anh” trong mỗi bữa nhậu lại là chất xúc tác làm trầm trọng hơn bệnh lý đường tiêu hóa. Những bệnh lý đường tiêu hóa nên cảnh giác Để đầu xuân năm mới an vui, khỏe mạnh, các chuyên gia tiêu hóa mách bạn hãy bỏ túi những bí quyết sau để gạt bỏ phiền toái “sự cố” của bệnh lý đường tiêu hóa dễ gặp trong dịp Tết: 1. Viêm loét dạ dày Khi mắc viêm loét dạ dày người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng điển hình như đau vùng thượng vị, buồn nôn, nôn, chán ăn, ăn không ngon, rối loạn tiêu hóa... Ngoài các đợt cấp, với viêm loét dạ dày mạn tính có thể là nguyên nhân gây bệnh ung thư nếu không được điều trị. Có nhiều nguyên nhân gây viêm loét dạ dày như vi khuẩn HP, stress, sử dụng thuốc giảm đau, kháng viêm hoặc do chế độ ăn uống và sinh hoạt. Vì vậy, để tránh nguy cơ mắc bệnh, người bệnh đặc biệt lưu ý những thói quen dễ gặp trong dịp Tết như ăn không đúng bữa, không điều độ, ăn quá no hoặc quá đói, uống bia rượu. 2. Hội chứng ruột kích thích Là bệnh có tỷ lệ mắc cao nhất trong số các bệnh lý đại trực tràng - ống hậu môn. Hội chứng này tuy không đe dọa đến tính mạng, nhưng nếu để bệnh kéo dài gây ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng sống của người bệnh. Những phiền toái, khó chịu người bệnh hay gặp phải như bụng sôi, đau quặn, đầy hơi, chướng bụng, mót rặn, táo bón hoặc có thể đi ngoài... Một số triệu chứng khác có thể gặp như buồn nôn, ăn nhanh no, nóng ở vùng thượng vị, có cảm giác vướng ở họng… Các triệu chứng này không đặc hiệu và thay đổi theo thời gian, phụ thuộc vào chế độ ăn uống. Bởi vậy, để Tết được an vui và tránh xa bệnh, cần kiểm soát được các yếu tố nguy cơ như tránh thực phẩm nhiều chất béo, dầu mỡ, thực phẩm khó dung nạp lactose, thực phẩm cay; Tránh các đồ uống có ga và các chất kích thích như rượu, bia, cà phê. 3. Viêm loét đại tràng Là một bệnh mạn tính, lâu dài gây viêm ruột. Người mắc viêm loét đại tràng thường có các triệu chứng điển hình như giảm cân, đau bụng, tiêu chảy, táo bón... Bệnh có những dấu hiệu điển hình như đại tiện ra máu, mót rặn, sốt, sụt cân, đau bụng... và gây ra những biến chứng nguy hiêm như nứt hậu môn, rò và áp-xe hậu môn, hẹp đại tràng, phình đại tràng. Dịp Lễ/ Tết trở thành nỗi ám ảnh với người bệnh do bị hành hạ bởi các món ăn chứa nhiều dầu mỡ, cay nóng, các thức uống rượu, bia, nước uống có ga, cà phê. 4. Tiêu chảy, táo bón Đây là bệnh lý hay gặp, nhất là trẻ em - đối tượng rất dễ mắc do hệ miễn dịch còn non yếu. Đa số nguyên nhân gây tiêu chảy là do vệ sinh kém, hoặc ăn đồ ôi thiu. Ngoài ra, việc ăn uống không đều đặn, không đúng giờ, thậm chí là ăn uống qua loa, đặc biệt trẻ em thường ăn nhiều bánh kẹo, đồ ngọt, các loại thức ăn chế biến sẵn, thói quen lười vận động… là những nguyên nhân chính gây bệnh táo bón nên cha mẹ đặc biệt lưu ý kiểm soát việc ăn bánh kẹo của con. 5. Nhiễm trùng đường tiêu hóa Nguyên nhân gây tình trạng này là do ăn thức ăn không bảo đảm thực phẩm như ôi thiu gây nhiễm trùng đường tiêu hóa, rất phổ biến trong ngày Tết. Phần lớn người bệnh bị nhiễm trùng đường tiêu hóa với biểu hiện đặc trưng là tiêu chảy hay các triệu chứng khác như chán ăn, mệt mỏi. 6. Trào ngược dạ dày thực quản (GERD) Bệnh trào ngược dạ dày thực quản thường diễn biến thầm lặng, kéo dài. Đặc biệt, việc ăn uống trong dịp Tết thất thường sẽ là tác nhân khiến bệnh trở nên trầm trọng hơn như do ngày Tết việc đi chúc Tết, thăm hỏi khiến giờ giấc ăn uống của bạn thất thường, nhất là việc dung nạp những đồ ăn ngọt, thực phẩm giàu chất đạm, dầu mỡ, uống bia rượu... Triệu chứng điển hình của trào ngược dạ dày thực quản là ợ chua, ợ hơi, nóng rát sau xương ức, đau rát họng, vị chua trong miệng. Trào ngược dạ dày thực quản dẫn đến viêm loét thực quản, nhưng nguy hiểm hơn là ung thư thực quản. Những việc nên làm ngay để năm mới trọn an vui Để các bệnh lý đường tiêu hóa trên không còn là nỗi ám ảnh, hành hạ sức khỏe, cũng như để dịp Tết an vui trọn vẹn, khởi đầu cho năm mới khỏe mạnh, vạn sự như ý, BS Khoa lưu ý người dân nên thực hiện lối sống khoa học như sau: Thực hiện ăn uống khoa học: Ngủ đủ giấc, ăn đúng, chia nhỏ bữa nếu mắc hội chứng ruột kích thích. Tránh các chất kích thích: Bia, rượu, thuốc lá, trà đặc, cà phê... Tránh ăn các thức ăn chứa nhiều dầu mỡ, nhiều đường, nhiều đạm; Tránh ăn quá nóng, quá lạnh. Chế độ ăn giàu chất xơ, thanh đạm, ăn nhiều hoa quả, trái cây, uống đủ nước. Hạn chế các loại thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm chứa nhiều chất béo như phomai, mayonnaise, bánh quy... Không nên cho bé ăn nhiều bánh kẹo, đặc biệt bánh kẹo chảy nước, mốc ẩm cần phải vứt bỏ. Ăn chín, uống sôi, rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Tập thể dục thường xuyên, vừa sức. Kiểm tra sức khỏe định kỳ, hoặc tái khám ngay khi các triệu chứng cấp tính hoặc triệu chứng dai dẳng để tránh gây biến chứng nguy hiểm như ung thư dạ dày, ung thư thực quản, ung thư đại trực tràng. Để xuân mới trọn vẹn niềm vui, an toàn sức khỏe, bạn đừng quên kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện, tầm soát các bệnh lý đường tiêu hóa thường gặp, đặc biệt là tầm soát sớm ung thư đường tiêu hóa. Theo BS Khoa, việc kiểm tra sức khỏe định kỳ có ý nghĩa rất quan trọng phát hiện sớm các bệnh lý bên trong cơ thể, đặc biệt là khối u để kịp thời xử lý, tăng cơ hội điều trị khỏi bệnh. Thông qua khám biết được tình trạng sức khỏe cơ thể, từ đó tránh những thói quen, tác nhân gây bệnh từ chính bữa ăn thịnh soạn ngày Tết mà có thể chúng ta đang vô tư “nạp” vào cơ thể những thực phẩm được coi khắc tinh với bệnh lý của hệ tiêu hóa.
medlatec
1,361
Tắc ruột khi mang thai Tắc ruột khi mang thai là một trong những bệnh lý ngoại khoa thường gặp không chỉ gây ảnh hưởng đến cấu trúc của ruột mà còn có thể gây rối loạn sinh lý toàn thân và đe dọa đến tính mạng của người bệnh. Bài viết dưới đây đề cập đến bệnh tắc ruột khi mang thai. XEM THÊM: >> Mổ ruột thừa xong vẫn đau >> Sa ruột sau sinh >> Tắc ruột cơ học ở trẻ em 1. Tắc ruột khi mang thai  Tắc ruột là tình trạng đình trệ lưu thông của ruột. Trong thai kỳ có 2 giai đoạn dễ gây tắc ruột gồm: Tháng thứ 4 -5  của thai kỳ (tử cung to đẩy từ khoang chậu lên khoang bụng); tháng thứ 8-9 của thai kỳ khi đầu thai nhi hạ xuống khoang chậu và thời kỳ đầu sau khi sinh nở. Nguyên nhân gây tắc ruột khi mang thai rất đa dạng, có thể kể đến hai nhóm nguyên nhân chính là tắc ruột cơ năng hoặc tắc ruột cơ học. Cụ thể: -Tắc ruột cơ năng: Tắc ruột cơ năng hay còn gọi là tắc ruột do rối loạn vận động của ruột xảy ra khi nhu động ruột bị mất đi hoặc rối loạn. Tắc ruột cơ năng phẫu thuật không có tác dụng điều trị trực tiếp. Tắc ruột là một trong những bệnh lý ngoại khoa thường gặp không chỉ gây ảnh hưởng đến cấu trúc của ruột mà còn có thể gây rối loạn sinh lý toàn thân và đe dọa đến tính mạng của người bệnh. Bên cạnh đó, liệt ruột cũng gây tắc ruột cơ năng. Tắc ruột cơ năng do liệt ruột thường do viêm màng bụng (thủng dạ dày, viêm ruột thừa…); tổn thương tủy sống; liệt ruột sau mổ; tắc ruột do rối loạn cơ thắt; ngộ độc chì hoặc alkaloid; tổn thương thần kinh trung ương… -Tắc ruột cơ học: Nguyên nhân thường gặp nhất là do dị vật gây cản trở sự lưu thông của ruột. Với tắc ruột cơ học, phẫu thuật có thể giải quyết được. Tắc ruột gây nên 2 loại rối loạn là rối loạn toàn thân và rối loạn tại chỗ. -Căn cứ vào diễn biến của rối loạn tại chỗ, tắc ruột cơ học được chia làm 2 loại: Tắc ruột do bít và tắc ruột do thắt. Ngoài những nguyên nhân nêu trên, tắc ruột khi mang thai phần lớn do tử cung lớn gây chèn ép ruột.  Để biết chính xác nguyên nhân gây tắc ruột, bệnh nhân cần được thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng. Căn cứ trên kết quả khám, bác sĩ sẽ đưa ra chẩn đoán chính xác nhất về nguyên nhân gây tắc ruột cũng như đánh giá đúng mức độ, từ đó đưa ra phương án điều trị phù hợp cho người bệnh. 2. Biểu hiện tắc ruột khi mang thai – Đau bụng, chướng bụng, khó chịu ở bụng. -Tính chất đau bụng: Đau quặn bụng đôi khi co thắt ở vùng trên rốn. -Buồn nôn và nôn (nôn ra chất như phân). -Bí trung tiện và đại tiện. -Sốt. -Nhịp tim nhanh. -Chán ăn… -Sờ nắn bụng có thể cảm nhận được khối lồng, khối u hoặc búi giun ở bên trong. – Gõ bụng nghe tiếng vang và có tiếng lọc sọc ở phía bên trong bụng. -Nhiễm trùng, nhiễm độc, hoại tử ruột, viêm màng bụng… Điều trị tắc ruột ở phụ nữ mang thai cần có sự kết hợp giữa bác sĩ sản khoa và ngoại khoa để đảm bảo sự an toàn cho cả mẹ và thai nhi. 3. Điều trị tắc ruột khi mang thai Tắc ruột nếu không được phát hiện sớm và xử trí kịp thời, đúng cách có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của cả mẹ và thai nhi. Do đó, khi có các triệu chứng của tắc ruột nêu trên, thai phụ cần nhanh chóng đến bệnh viện để được thăm khám và điều trị kịp thời, đúng cách, tránh những biến chứng nguy hiểm của bệnh. Tùy thuộc mức độ tắc ruột nặng hay nhẹ, bác sĩ sẽ đưa ra phương án điều trị phù hợp nhất cho thai phụ. Theo đó, những trường hợp tắc ruột nhẹ điều trị chủ yếu bằng cách kiêng ăn, giảm áp lực của ruột và dạ dày, truyền dịch. Lưu ý, nếu sau 24 tiếng, các triệu chứng không thuyên giảm có thể phải thực hiện phẫu thuật để điều trị. Phẫu thuật tắc ruột cần được thực hiện ở các bệnh viện uy tín và chất lượng, có bác sĩ giỏi chuyên môn và có đầy đủ trang thiết bị y tế hiện đại. Điều trị tắc ruột ở phụ nữ mang thai cần có sự kết hợp giữa bác sĩ sản khoa và ngoại khoa để đảm bảo sự an toàn cho cả mẹ và thai nhi.
thucuc
832
TOP 8 biến chứng sốt xuất huyết ở trẻ em có thể gặp phải Sốt xuất huyết là bệnh dễ gặp nhưng tiềm ẩn rất nhiều nguy hiểm cho sức khỏe của trẻ nhỏ. Nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời và đúng cách, các biến chứng sốt xuất huyết ở trẻ em có thể xảy ra: sốc do mất máu, xuất huyết não, suy tim, tràn dịch màng phổi… kéo theo nguy cơ tử vong cao. Trước tình hình dịch sốt xuất huyết đang bùng phát trở lại như hiện nay, các phụ huynh cần có biện pháp phòng tránh để bảo vệ con khỏi dịch bệnh. 1. Biến chứng tụt huyết áp ở trẻ sốt xuất huyết Trẻ sốt xuất huyết có thể bị biến chứng tụt huyết áp Trẻ nhỏ mắc sốt xuất huyết ở thể nặng có thể dẫn tới nguy cơ bị tụt huyết áp. Nếu điều này xảy ra, bé sẽ cảm thấy cơ thể mệt mỏi nhiều, các bé lớn hơn thì gặp khó khăn trong việc đi bộ hay khi đứng. Bên cạnh đó, một số trẻ sẽ cảm thấy đầu bị đau nhức nhiều. Đây là một trong những biến chứng sốt xuất huyết ở trẻ em thường gặp phải. Nếu không được bác sĩ hỗ trợ xử lý kịp thời, biến chứng này có thể kéo theo nguy cơ xuất huyết não, thậm chí tử vong tính mạng ở trẻ. 2. Biến chứng bị sốc do mất máu Trẻ mắc sốt xuất huyết có thể sẽ gặp phải tình trạng tăng tính thấm mao quản, cô đặc máu và thoát huyết tương. Cụ thể hơn, máu của trẻ sốt xuất huyết sẽ bị đẩy ra ngoài nhiều với các triệu chứng: chảy máu cam, chảy máu qua vết thương hở, chảy máu chân răng… Đây chính là những dấu hiệu cảnh báo của biến chứng sốc do mất máu ở trẻ. Với trường hợp này, trẻ sốt xuất huyết nghi biến chứng sốc do mất máu nhiều cần được cấp cứu, hỗ trợ trực tiếp từ bác sĩ chuyên môn. Bởi nếu không được điều trị kịp thời, biến chứng sốc do mất máu có thể đẩy bé rơi vào tình trạng cơ thể kiệt quệ, sốt cao kéo dài mãi không hạ, nôn nhiều, vã mồ hôi và tiềm ẩn biến chứng tử vong. 3. Biến chứng suy tim, suy thận Trẻ sốt xuất huyết nặng có thể diễn tiến nặng gây suy tim và rối loạn hệ thống tuần hoàn. Trường hợp này xuất phát từ tình trạng tim của bé sốt xuất huyết đã không đủ sức bơm máu, trong khi đó dịch huyết tương vẫn xuất huyết liên tục khiến màng tim bị tràn dịch và gây ứ đọng. Hệ quả khiến tim và hệ thống tuần hoàn của bé bị suy giảm, rối loạn chức năng, xuất huyết cơ tim, tim bị phù nề và dẫn tới suy tim. Bé sốt xuất huyết nếu không được hỗ trợ điều trị tốt cũng có nguy cơ bị suy thận cấp. Nguyên nhân là vì cơ quan thận trong những ngày bé sốt xuất huyết gần như phải làm việc hết công suất để bài tiết huyết tương vào nước tiểu. Có thể khẳng định rằng suy tim, suy thận do sốt xuất huyết là những biến chứng rất nguy hiểm, tiềm ẩn nguy cơ tử vong cao. Nếu may mắn được cứu sống, trẻ sốt xuất huyết vẫn có thể sẽ phải đối diện với nhiều di chứng nặng nề về sau. 4. Biến chứng suy đa tạng ở các bé sốt xuất huyết Trẻ sốt xuất huyết có thể gặp phải chứng nguy hiểm suy đa tạng Biến chứng suy đa tạng ở trẻ sốt xuất huyết là tình trạng cơ thể bé bị rối loạn chức năng tối thiểu 2 hệ thống cơ quan, không thể duy trì sự cân bằng nội môi nếu như không được can thiệp điều trị. Với biến chứng này, trẻ sốt xuất huyết có thể rơi vào tình trạng suy gan tối cấp, tụt huyết áp, suy thận, suy tim.. Bé cần được cấp cứu ngay và tiến hành lọc máu liên tục để không nguy hiểm tới tính mạng. 5. Biến chứng xuất huyết não Biến chứng xuất huyết não có thể xảy ra khi trẻ sốt xuất huyết bị rối loạn nguyên tố đông máu: rong kinh, chảy máu cam dữ dội, xuất huyết đường tiêu hóa, xuất huyết nội tạng… Biến chứng này mang theo nguy cơ tử vong rất cao cho người bệnh. Tuy nhiên, biến chứng này rất hiếm gặp ở trẻ nhỏ. 6. Biến chứng gây tràn dịch màng phổi Trẻ mắc sốt xuất huyết không phải giai đoạn nào cũng cần truyền dịch. Ở giai đoạn đầu mới khởi phát bệnh sốt xuất huyết, bé ăn kém, nôn, tiêu chảy dẫn tới mất nước nhiều nên thường được bù nước và điện giải bằng cách truyền dịch. Thế nhưng, khi đã chuyển sang những giai đoạn sau, nếu bé vẫn được truyền dịch nhưng không chú ý tăng thải dịch a ngoài thì rất dễ dẫn tới biến chứng tràn dịch màng phổi, viêm phổi hay phù phổi cấp. Nếu biến chứng này xảy ra, trẻ cần được cấp cứu gấp để tránh gây nguy hiểm tới tính mạng. 7. Biến chứng sốt xuất huyết gây hôn mê Hôn mê là biến chứng có thể xảy ra khi bé sốt xuất huyết bị xuất huyết trong cơ thể, dịch huyết tương bị ứ đọng ở màng não qua các thành mạch và gây nên phù và các hội chứng thần kinh. Đây là một trong những biến chứng sốt xuất huyết ở trẻ em nặng nhất. 8. Biến chứng về mắt ở trẻ sốt xuất huyết Xuất huyết võng mạc khiến cho các mạch máu của võng mạc bị tổn thương là một trong những biến chứng về mắt dễ gặp ở trẻ nhỏ bị sốt xuất huyết. Biến chứng này thậm chí có thể gây ra mù lòa ở trẻ nếu xảy ra tình trạng máu thấm lên thành những lớp mỏng che trước võng mạc của bé. Ngoài ra, trẻ sốt xuất huyết còn có nguy cơ gặp phải biến chứng về mắt là xuất huyết trong dịch kính. Dịch kính là một chất lỏng trong nhãn cầu của người và bình thường sẽ có màu trong suốt. Thế nhưng nếu trẻ sốt xuất huyết xảy tra tình trạng vỡ mạch máu trong mắt thì máu có thể tràn vào buồng dịch và che khuất các vật ở trước mắt khiến bệnh nhi gần như sẽ bị mù. Trẻ sốt xuất huyết có triệu chứng bất thường cần được đưa tới viện ngay, tránh biến chứng nguy hiểm
thucuc
1,140
Viêm phế quản phổi: Nguyên nhân và đối tượng nhiễm bệnh Bệnh viêm phế quản phổi là gì? Để biết được căn bệnh này nguy hiểm như thế nào, bạn có thể theo dõi bài chia sẻ sau đây. Hiểu được nguyên nhân gây bệnh cùng những đối tượng dễ bị ảnh hưởng sẽ giúp bạn biết cách phòng bệnh tốt hơn. 1. Khái niệm bệnh viêm phế quản phổi Phế quản chính là hệ thống đường dẫn khí kết nối từ khí quản cho đến vùng phế nang (tên gọi khác là nhu mô phổi). Phần phế quản lớp sẽ phân ra thành nhiều nhánh dẫn khí nhỏ và chúng được gọi là tiểu phế quản. Khi kết hợp với những phế nang sẽ tạo thành phổi. Các phế nang chính là nơi thực hiện quá trình trao đổi oxy và cả carbon dioxide giữa phổi và các mạch máu. Viêm phế quản phổi chính là một dạng bệnh lý nhiễm trùng có thể ảnh hưởng đến cấu trúc của vùng phế quản lẫn vùng phế nang ở bên trong cơ quan này. Bệnh nổi bật với tình trạng viêm khu trú từng mảng nằm ở xung quanh vùng phế quản. Chúng có thể tác động đến một hoặc nhiều hơn các thùy phổi trong cùng một lúc. Những người mắc bệnh sẽ bị suy yếu các chức năng trao đổi khí ở phổi. Do đó, những vấn đề liên quan đến hô hấp cũng sẽ xảy ra. Với một số tình trạng nghiêm trọng hơn, bệnh có thể trở thành các ổ áp xe (tức là những túi có chứa mủ) nằm ở bên trong phần nhu mô phổi. Thêm vào đó, vấn đề nhiễm trùng khi không được kiểm soát một cách hợp lý sẽ lan rộng đến nhiều vùng lân cận khác như khoang màng phổi hoặc gây nên chứng nhiễm trùng huyết. Và lâu dần chúng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ các bộ phận khác trên cơ thể. Viêm phế quản phổi thường gặp ở trẻ em dưới 2 tuổi và người già trên 65 tuổi. 2. Những nguyên nhân gây bệnh phổ biến là gì? Một trong những nguyên nhân của bệnh viêm phế quản phổi chính là do những vi khuẩn gây ra. Điển hình trong đó có thể điểm qua một vài cái tên như vi khuẩn Staphylococcus aureus, vi khuẩn Klebsiella pneumoniae, vi khuẩn Streptococcus pneumoniae, vi khuẩn Haemophilus influenzae tuýp B, vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa, vi khuẩn Acinetobacter baumannii,... Bên cạnh đó, bệnh còn có thể do các loại virus hoặc do các vi nấm với tỷ lệ khá thấp. Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm mà chúng mang lại cao hơn nhiều so với các vi khuẩn. Viêm phế quản phổi do vi nấm Aspergillus fumigatus đã được phát hiện và điều trị khá lâu trước đây. Thời gian qua, tác nhân virus gây ra đại dịch toàn cầu là SARS-Co V-2 cũng là nguyên nhân gây ra tình trạng viêm phế quản phổi với những biến chứng nguy hiểm. Cả hai loại này đều có thể khiến cho tình trạng viêm phế quản phổi trở nên nguy hiểm và nghiêm trọng hơn. Những nguyên nhân gây bệnh rất dễ lây rộng với đường lây chính là hệ hô hấp. Khi người bệnh ho hoặc hắt hơi có thể tạo ra rất nhiều những hạt nhỏ li ti có chứa các tác nhân gây bệnh lẫn ở trong không khí. Từ đó, những người khác ở trong cự ly gần có thể bị nhiễm bệnh khi hít phải những tác nhân gây bệnh này. Sau khi hít phải những giọt dịch có mầm bệnh, chúng sẽ cư trú ở các khu vực như mũi họng hoặc ở hầu họng. Dần dần chúng sẽ đi sâu hơn vào đường hô hấp và đi đến vùng phế quản, phế nang rồi dần hình thành bệnh. Những triệu chứng của bệnh cũng có thể là do hệ thống miễn dịch tấn công vào những tác nhân viêm của bệnh. 3. Những đối tượng dễ bị nhiễm bệnh Một số đối tượng có khả năng nhiễm bệnh cao khiến cho các tác nhân gây bệnh nguy hiểm có điều kiện phát triển nhanh chóng hơn, cụ thể: Các bạn nhỏ dưới 2 tuổi là những người dễ bị nhiễm bệnh nhất. Những người trên 65 tuổi. Những người thường xuyên hút thuốc lá hoặc uống rượu bia quá nhiều trong thời gian dài. Những người sử dụng thuốc kháng sinh thời gian trước đó với nguy cơ cao có thể bị viêm phế quản phổi. Những người vừa làm phẫu thuật hoặc gặp những chấn thương nặng trong thời gian gần đây. Những người bị chứng nhiễm trùng hô hấp trên, ví dụ như bệnh cảm lạnh hoặc bệnh cúm có thể chuyển sang thành chứng viêm phế quản phổi. Người có tiền sử mắc phải các bệnh lý có liên quan đến hô hấp mạn tính điển hình như chứng COPD, chứng xơ nang hoặc giãn phế quản và hen phế quản. Những người có tiểu sử về các loại bệnh lý khác ví dụ như đái tháo đường, suy tim hoặc chứng suy gan. Những người có vấn đề về chứng suy giảm hệ miễn dịch ví dụ như nhiễm HIV hoặc mắc phải các căn bệnh như rối loạn tự miễn. Những người hiện tại đang điều trị các bệnh khác thông qua những loại thuốc có khả năng ức chế hệ thống miễn dịch (ví dụ hóa trị ung thư, các loại thuốc chống thải ghép hoặc thuốc corticosteroid). Những đối tượng này cần phải sử dụng những biện pháp nhằm phòng ngừa và tránh tình trạng nhiễm trùng. Nhất là khi bạn phải tiếp xúc trực tiếp với người bị viêm phế quản phổi vì chúng rất dễ lây nhiễm bệnh. 4. Bệnh viêm phế quản phổi nguy hiểm như thế nào? Viêm phế quản phổi nếu không được điều trị kịp thời theo phác đồ của bác sĩ thì có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm. Nhất là ở các đối tượng như trẻ em, người cao tuổi và những người có sức đề kháng yếu. Vì vậy, bệnh lý này có thể gây nên hiện tượng suy hô hấp và có thể khiến cho tính mạng của người bệnh có thể bị đe dọa. Những người mắc phải căn bệnh này nếu không điều trị đúng cách có thể gặp phải một số dạng biến chứng như sau: Suy hô hấp: Chúng sẽ xuất hiện khi quá trình trao đổi oxy hoặc carbon dioxide ở phổi có dấu hiệu suy giảm. Một số trường hợp cần phải sử dụng thêm máy thở để hỗ trợ. Hội chứng suy hô hấp cấp có thể tiến triển ở những người trưởng thành (ARDS): Đây là một dạng suy hô hấp ở cấp độ nặng và có thể đe dọa đến tính mạng của người bệnh. Nhiễm trùng huyết: Những tác nhân gây bệnh có thể đi vào trong máu và dẫn đến tình trạng nhiễm trùng huyết. Từ đó, các bộ phận khác trong cơ thể có thể bị tổn thương và dẫn đến tình trạng suy đa tạng và khiến tính mạng bị ảnh hưởng. Áp xe phổi: Chứng viêm phổi nếu không được điều trị sẽ khiến cho nguy cơ hình thành nên những túi mổ (hoặc các ổ áp xe) ở bên trong phổi xuất hiện.
medlatec
1,223
Chi phí phẫu thuật cắt bao quy đầu bao gồm những khoản nào? Mục đích của phương pháp phẫu thuật cắt bao quy đầu là để loại bỏ phần da dư thừa ở đầu dương vật. Ngoài ra còn giúp việc vệ sinh bao quy đầu trở nên dễ dàng hơn và giúp dương vật phát triển bình thường về mặt kích thước. Đồng thời mang lại khoái cảm tình dục cho nam giới. Vậy chi phí phẫu thuật cắt bao quy đầu bao gồm những khoản nào? Trong bài viết bên dưới, chúng tôi sẽ chia sẻ với cánh mày râu toàn bộ chi phí cắt bao quy đầu để anh em cảm thấy yên tâm hơn khi đi thực hiện. 1. Chi phí phẫu thuật cắt bao quy đầu bao gồm khoản khám ban đầu Giống với khám sức khỏe thông thường, khi có nhu cầu phẫu thuật cắt bao quy đầu, bệnh nhân sẽ phải đi khám và trả phí cho việc kiểm tra này. Theo đó, anh em sẽ phải chi trả những mức chi phí như khám ban đầu, kiểm tra cụ thể tình trạng bệnh và những khoản khác nếu bao quy đầu đi kèm với những bệnh lý khác. Trong quá trình thăm khám trước khi phẫu thuật này, các bác sĩ chuyên khoa sẽ kiểm tra đầy đủ xem nam giới bị hẹp, dài bao quy đầu ở mức độ nhẹ hay nặng, đi kèm với biểu hiện viêm nhiễm hay không. Hoặc bao quy đầu của cánh mày râu có dấu hiệu bất thường nào khác không rồi mới đưa ra kết luận cụ thể nhất. Thông thường, mỗi một trường hợp bị hẹp, dài bao quy đầu sẽ có mức độ bệnh khác nhau. Có thể bệnh nhân này bị hẹp, dài bao quy đầu ở mức độ nhẹ nhưng cũng có những người bị bệnh ở mức độ nghiêm trọng, nặng hơn. Vì vậy, mức giá phẫu thuật cắt bao quy đầu ở mỗi một trường hợp là không giống nhau. Chi phí cắt bao quy đầu phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau 2. Chi phí điều trị tình trạng viêm bao quy đầu (nếu có) Một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí cắt bao quy đầu là tiền điều trị viêm nhiễm (nếu có). Với những người bệnh chỉ đơn thuần là bị dài, hẹp bao quy đầu, quá trình phẫu thuật cắt bao quy đầu sẽ diễn ra nhanh chóng và thuận lợi hơn. Đồng thời, mức chi phí anh em phải trả cũng sẽ thấp hơn. Còn với những người bệnh bị hẹp, dài bao quy đầu và đi kèm với bệnh lý viêm nhiễm nam khoa, bác sĩ sẽ bắt buộc phải tiến hành điều trị tình trạng viêm nhiễm, nấm ngứa trước. Sau đó mới thực hiện khâu phẫu thuật cắt bao quy đầu. Vì vậy, mức chi phí phẫu thuật bao quy đầu ở những trường hợp này thường đắt đỏ hơn. Thông thường, những trường hợp cắt bao quy đầu được bác sĩ chẩn đoán là có biểu hiện viêm nhiễm mới phải trả khoản phí này. Còn với những người bệnh không bị viêm nhiễm bao quy đầu sẽ không phải trả mức phí điều trị này. 3. Chi phí thực hiện thủ thuật cắt bao quy đầu nam giới lựa chọn Chi phí cắt bao quy đầu hết bao nhiêu tiền còn phụ thuộc rất nhiều vào phương pháp phẫu thuật mà người bệnh lựa chọn. Theo nền y học hiện đại ngày nay, có rất nhiều phương pháp phẫu thuật bao quy đầu khác nhau mà người bệnh có thể lựa chọn. Trong trường hợp người bệnh chọn phẫu thuật cắt bao quy đầu bằng phương pháp hiện đại, tiên tiến sẽ không phải lo lắng. Bởi vì quá trình thực hiện của những phương pháp này diễn ra nhanh chóng, không gây chảy máu, đau đớn và độ hiệu quả lại rất cao. Còn những phương pháp cắt bao quy đầu truyền thống thường có nhiều nhược điểm hơn. Chẳng hạn như là gây đau hơn, thời gian hồi phục cũng lâu hơn. Đương nhiên, mức chi phí của phương pháp cắt bao quy đầu hiện đại, đảm bảo hiệu quả, tính an toàn thường cao hơn so với phương pháp truyền thống. Chi phí cắt bao quy đầu phụ thuộc vào phương pháp phẫu thuật nam giới lựa chọn 4. Chi phí cắt bao quy đầu còn phụ thuộc vào trình độ của bác sĩ Cắt bao quy đầu là thủ thuật đơn giản và dễ thực hiện nhưng nếu người thực hiện là bác sĩ có trình độ cao, giàu kinh nghiệm, có đầy đủ kỹ năng xử lý sẽ an toàn và đạt được hiệu quả tối ưu hơn hơn. Vì vậy, người bệnh nên chọn bác sĩ giỏi để cảm thấy yên tâm và tự tin hơn trong quá trình phẫu thuật cắt bao quy đầu. Còn nếu lựa chọn cắt bao quy đầu do những người không có trình độ, tay nghề thực hiện sẽ gặp phải các biến chứng nguy hiểm. Đương nhiên, chi phí cắt bao quy đầu ở những trường hợp này sẽ không giống nhau. Chi phí cắt bao quy đầu tùy thuộc vào trình độ tay nghề của bác sĩ 5. Chi phí cắt bao quy đầu bao gồm tiền thuốc sau phẫu thuật Sau khi cắt bao quy đầu thành công, bác sĩ sẽ kê một số loại thuốc chống viêm, giảm đau cho bệnh nhân. Tác dụng của những loại thuốc này là ngăn ngừa viêm nhiễm và giúp giảm đau hiệu quả. 6. Chi phí cắt bao quy đầu bao gồm khoản tái khám Chi phí tái khám sẽ ảnh hưởng ít nhiều tới tổng chi phí phẫu thuật bao quy đầu. Thông thường, sau khi phẫu thuật, bác sĩ sẽ hẹn người bệnh tới tái khám để kiểm tra xem có vấn đề gì không hoặc có bị phù nề, chảy máu không. 7. Chi phí cắt bao quy đầu bao gồm khoản điều trị viêm sau phẫu thuật Có một số trường hợp sau khi cắt bao quy đầu xong nhưng không chú ý giữ gìn và vệ sinh theo lời bác sĩ nên đã bị nhiễm trùng, viêm nhiễm ở khu vực vừa mới thực hiện phẫu thuật. Những trường hợp này buộc phải tái khám và tiến hành khắc phục ngay để tránh gây ra những biến chứng nguy hiểm hơn. Nếu bị viêm nhiễm sau khi phẫu thuật cắt bao quy đầu sẽ phải thực hiện điều trị lại. Vì vậy, chi phí cắt bao quy đầu của người bệnh cũng sẽ tăng lên. Trên đây là những chi phí phẫu thuật cắt bao quy đầu mà nam giới phải trả khi có ý định thực hiện. Để biết được con số cụ thể nhất, nam giới hãy đến bệnh viện uy tín để được bác sĩ thăm khám, tư vấn phương pháp điều trị phù hợp và báo giá cụ thể.
thucuc
1,189
Viêm phổi và cách phòng ngừa gây tử vong ở người bệnh Vì vậy tìm hiểu về viêm phổi và cách phòng ngừa bệnh là việc làm cần thiết 1. Nguyên nhân gây bệnh viêm phổi Viêm phổi do nhiều nguyên nhân, tuy nhiên một số nguyên nhân chủ yếu gây bệnh gồm: Giữ vệ sinh cho trẻ khi ra ngoài để phòng ngừa bệnh về hô hấp Vi khuẩn: có tới 40% trường hợp người bệnh mắc bệnh viêm phổi do nhiễm virus. Một số loại vi khuẩn thường gặp pneumonia, H. influenzae type, S.aureus và K.pneumonia. Virus Nhiều nghiên cứu về viêm phổi do virus cho thấy có khoảng 15-40% là do virus hợp bào đường hô hấp (RSV, các loại virus cúm A, B, metapneumovirus ở người và adenovirus. Nấm, ký sinh trùng Histoplasmosis toxoplasmosis và nấm candida cũng có thể gây viêm phổi, đặc biệt ở trẻ em trong một số hoàn cảnh đặc biệt. 2. Biểu hiện viêm phổi Viêm phổi ở người lớn gây các triệu chứng mệt mỏi, chán ăn, sốt cao, thở khò khè, Đối với trẻ nhỏ viêm phổi có dấu hiệu như: trẻ thở nhanh, cánh mũi phập phồng, bú kém, quấy khóc về đêm, sốt. Trẻ có dấu hiệu sốt cao, mệt mỏi và chán ăn Bệnh viêm phổi là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ, vì vậy việc tìm hiểu nguyên nhân, biểu hiện viêm phổi và cách phòng ngừa bệnh sẽ giúp cha mẹ có phương pháp chăm sóc và bảo vệ trẻ khỏi mầm bệnh. 3. Viêm phổi và cách phòng ngừa Viêm phổi là bệnh lý nguy hiểm, do đó hoạt động phòng ngừa bệnh có vai trò đặc biệt. Biện pháp phòng ngừa chung: Cải thiện môi trường sống, vệ sinh nhà cửa sạch sẽ, tăng cường đề kháng cho cơ thể bằng cách bồi bổ đầy đủ chất dinh dưỡng. Tiêm vaccin là biện pháp phòng bệnh đặc hiệu. Đặc biệt, bệnh viêm phổi rất dễ gặp ở trẻ nhỏ do hệ miễn dịch còn chưa hoàn thiện, do đó để phòng ngừa viêm phổi cho trẻ các mẹ cần: Cha mẹ cần cho trẻ đi khám khi phát hiện các dấu hiệu bất thường ở trẻ –  Đảm bảo sức khỏe bà mẹ khi mang thai: Ăn đủ chất, khám thai định kỳ, tiêm phòng… – Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu – Đảm bảo cho trẻ đi tiêm chủng theo lịch. – Đặc biệt, theo dõi các dấu hiệu bất thường ở trẻ, tránh tình trạng cho trẻ nhập viện khi bệnh đã quá nặng. – Thực hiện khám sức khỏe định kỳ, thiết lập chế độ ăn sinh hoạt khoa học từ chế độ ăn uống, tập luyện và nghỉ ngơi phù hợp.
thucuc
459
Bắt bệnh qua vị trí đau vùng bụng cần quan tâm sớm Đau bụng là hiện tượng phổ biến, hầu như ai cũng gặp phải. Tuy nhiên không phải ai cũng biết rằng dựa vào vị trí bụng bị đau có thể phần nào chẩn đoán được bệnh. Dưới đây là những thông tin vô cùng hữu ích, bạn đừng bỏ qua nhé: Dựa vào vị trí bụng bị đau có thể phần nào chẩn đoán được bệnh Đau bụng trên rốn Nếu như bạn đang bị đau bụng trên rốn thì có thể bạn gặp một số vấn đề về sức khỏe sau: + Các bệnh về dạ dày: viêm loét hành tá tràng, viêm dạ dày cấp/mạn tính, trào ngược dạ dày thực quản, thậm chí là ung thư dạ dày. + Bệnh về gan mật: Sỏi mật, giun chui vào trong ống mật, viêm túi mật cấp/mạntính, áp xe gan, viêm gan, ung thư gan,… + Bệnh về đại tràng như lồng ruột, túi thừa đại tràng, hội chứng ruột kích thích, viêm đại tràng cấp/mạn tính, ung thư đại tràng,… + Một số bệnh lý khác chẳng hạn tắc mạch lách, lách to, ung thư tụy, viêm tụy cấp… Đau bụng dưới rốn Cơn đau bụng dưới rốn xuất hiện cảnh báo bạn có thể gặp phải những bệnh lý sau: + Bệnh sinh dục nữ như viêm buồng trứng, viêm phần phụ, u xơ tử cung, ung thư buồng trứng, ung thư tử cung, u nang buồng trứng xoắn,… + Bệnh về hệ tiết niệu chẳng hạn sỏi niệu quản, sỏi thận, viêm đường tiết niệu, sỏi bàng quang,… + Bị đám quánh ruột thừa, viêm ruột thừa, ung thư trực tràng, ung thư đại tràng sigma… Đau bụng dưới rốn có thể mắc các bệnh sinh dục, vấn đề hệ tiết niệu,… Đau bụng ngang rốn Đau bụng ngang rốn xuất hiện có thể cảnh báo các vấn đề về: + Bệnh tá tràng, dạ dày. + Đau bụng do giun sán, nhiễm kí sinh trùng Đau bụng bên phải ngang rốn Ở vị trí này, có thể bạn có nguy cơ bị sỏi thận. Lúc này những cơn đau quặn thận xuất hiện khiến người bệnh vô cùng khó chịu, đau đớn. Đau bụng bên trái ngang rốn Đau bụng bên trái ngang rốn là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý như: + Bệnh phụ khoa gặp ở nữ giới + Cơ thể bị nhiễm trùng + Rối loạn tiêu hóa + Viêm loét đại tràng, viêm túi thừa, bệnh Crohn. Đau bụng trên bên trái Khi có dấu hiệu đau bụng dữ dội hay kéo dài ở bất kì vị trí nào người bệnh cần phải đi tới bệnh viện để khám càng sớm càng tốt + Cảnh báo cơn đau dạ dày: Lúc này người bệnh sẽ xuất hiện những dấu hiệu như xót bụng, thấy bụng bị nóng rát giống như bị chà ớt hoặc lửa đốt trong bụng. Cơn đau có thể xảy ra cả khi no hay khi đói. Bên cạnh đó, bụng có cảm giác phình to, đầy hơi, buồn nôn hoặc nôn. Sử dụng bia rượu, trà đặc, cà phê có thể khiến cơn đau bụng trên bên trái tăng lên. + Cảnh báo cơn đau tụy: Đây có thể là triệu chứng của ung thư hoặc sưng tụy tạng. Lúc này, người bệnh cảm thấy bị đau đớn liên tục, dữ dội thậm chí đau trong suốt một ngày. Một số trường hợp không thể ăn được, nôn mửa và đau bụng khi ăn xong. + Cảnh báo cơn đau thận trái: Người bệnh sẽ phải trải qua cơn đau dữ dội, hoặc bị ngã khuỵu, cơn đau kéo dài trong suốt vài giờ. Ngoài ra, nó có thể kèm theo một số triệu chứng khác chẳng hạn nóng sốt, đi tiểu ra máu vì nhiễm trùng thận hoặc đau sạn thận. Đau bụng trên bên phải Nếu bị đau bụng trên bên phải thì rất có thể bạn đang mắc phải bệnh liên quan đến gan mật. Lúc này cơn đau sẽ có cường độ tăng dần, liên tục, kéo dài khoảng15 phút – vài tiếng và không quá 4 tiếng. Nhiều khi tá tràng hay lá lách cũng có thể bị đau vùng này. Khi có dấu hiệu đau bụng dữ dội hay kéo dài ở bất kì vị trí nào người bệnh cần phải đi tới bệnh viện để khám càng sớm càng tốt vì có thể đó là dấu hiệu của nhiều bệnh lý nguy hiểm.  
thucuc
766
Phòng khám Tai Mũi Họng tốt cho mẹ và bé, được nhiều người tin tưởng 4 bệnh tai mũi họng thường gặp ở mẹ và bé – Viêm mũi dị ứng Viêm mũi dị ứng là bệnh lý thường gặp ở cả người lớn và trẻ em. Tỷ lệ mắc bệnh ở người lớn thường cao hơn so với trẻ nhỏ. Bệnh có thể do nhiều tác nhân gây ra như sự thay đổi thời tiết, môi trường sống ô nhiễm, nhiều khói bụi, nấm mốc, vi sinh vật gây bệnh, lông thú nuôi, … Bệnh viêm mũi dị ứng, không ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nhưng gây cảm giác khó chịu cho người bệnh, đặc biệt là trong thời gian dài. – Viêm amidan Viêm amidan hay còn gọi là viêm hạch hạnh nhân. Đây là sự biến đổi ác tính của tế bào biểu mô phủ amidan. Một trong những dấu hiệu thường gặp của bệnh này chính là: tình trạng đau họng, nuốt khó, có đờm hoặc sốt… Bệnh ở mức độ nặng hơn khi amidan bị sưng to và viêm nặng. Trong một vài trường hợp bị viêm amidan nặng, việc cắt bỏ amidan là điều cần thiết để hạn chế những ảnh hưởng xấu từ nó. – Viêm xoang Đây là căn bệnh xảy ra do sự viêm nhiễm niêm mạc ở trong xoang. Điều này gây ra tình trạng tắc nghẽn ở các lỗ thông xoang. Viêm xoang được chia thành hai loại chính: viêm xoang cấp tính và viêm xoang mạn tính. Bệnh cần được theo dõi và điều trị, tránh những ảnh hưởng xấu đến đời sống thường ngày. – Viêm tai giữa Viêm tai giữa là bệnh có thể xảy ra với bất kì ai, nhưng phổ biến là đối tượng trẻ nhỏ dưới 4 tuổi. Viêm tai giữa tuy là bệnh lý đơn giản nhưng nếu không được điều trị kịp thời có thể gây ra biến chứng nặng nề như: viêm tai xương chũm, điếc… Phòng khám tai mũi họng tốt cho mẹ và bé, được nhiều người tin tưởng – Hệ thống trang thiết bị máy móc tại phòng khám được đầu tư hiện đại gồm: máy nội soi tai mũi họng CCU 900 kết nối với màn hình vi tính, kính khám tai, máy nội soi vá nhĩ, máy nạo VA, … Các máy này được vệ sinh sạch sẽ trong quá trình thăm khám. Đáp ứng đúng chỉ tiêu y tế và đảm bảo độ an toàn, chính xác cao khi khám bệnh. Các thiết bị nội soi được khử trùng sạch sẽ sau mỗi lần thăm khám, giúp hạn chế tình trạng nhiễm chéo bệnh lý giữa người bệnh. Đội ngũ bác sĩ giỏi, giàu kinh nghiệm Dịch vụ người bệnh tận tình, chu đáo Chi phí khám chữa bệnh hợp lý Các biện pháp phòng bệnh tai mũi họng cho mẹ và bé
thucuc
476
Công dụng thuốc Lofacef Thuốc Lofacef có chứa hoạt chất Paracetamol và Tramadol với công dụng giảm đau. Vậy cần sử dụng thuốc như thế nào là đúng cách và có những lưu ý gì khi sử dụng? Mời bạn đọc tham khảo bài viết dưới đây 1. Lofacef là thuốc gì? Thuốc Lofacef có chứa thành phần chính gồm 325mg Paracetamol và 37,5mg Tramadol lydrochlorid dưới dạng viên nén bao phim.Trong đó, Tramadol là thuốc có tác dụng giảm đau trung ương với 2 cơ chế gồm liên kết của chất gốc và chất chuyển hóa hoạt tính (M1) với thụ thể Mu-opioid receptor và ức chế nhẹ quá trình tái hấp thu của norepinephrine và serotonin.Trên các đánh giá ở phòng thí nghiệm cho thấy việc phối hợp Tramadol và Paracetamol cho thấy có tác dụng hợp lực với tác dụng giảm đau hiệu quả.Thuốc Lofacef được chỉ định trong điều trị các cơn đau có mức độ từ trung bình đến nặng.Cần lưu ý không nên chỉ định cho đối tượng phụ nữ đang cho con bú vì đến nay vẫn chưa có nghiên cứu hoàn chỉnh về tác động của thuốc trên đối tượng này. 2. Hướng dẫn sử dụng thuốc Lofacef Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi sử dụng liều tối đa từ 1 đến 2 viên trong mỗi 4 đến 6 giờ, không quá 8 viên/1 ngày.Trẻ em dưới 12 tuổi trước khi sử dụng thuốc cần hỏi ý kiến bác sĩ vì chưa có nghiên cứu chính xác về liều lượng cho đối tượng này. 3. Tác dụng phụ của thuốc Lofacef Các tác dụng phụ thường xảy ra trên hệ thần kinh trung ương và hệ tiêu hóa, trong đó phổ biến nhất là hoa mắt chóng mặt, buồn nôn, buồn ngủ.Ngoài ra còn có một số phản ứng ít gặp hơn như:Suy nhược cơ thể, mệt mỏi.Đau đầu, khó ngủ.Đau bụng, tiêu chảy, táo bón, khó tiêu, đầy hơi, nôn mửa, khô miệng.Rối loạn tâm thần với biểu hiện chán ăn, lo lắng, kích thích, bồn chồn, mất ngủ.Ngứa, tăng tiết mồ hôi, phát ban. 4. Tương tác giữa Lofacef và các thuốc khác Khi sử dụng thuốc Lofacef cùng lúc với một số nhóm thuốc sau thì có thể xảy ra tương tác thuốc như:Thuốc ức chế MAO và ức chế tái hấp thu serotonin:Sử dùng đồng thời với các thuốc ức chế MAO hay thuốc ức chế tái hấp thu serotonin sẽ làm gia tăng nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ như co giật và hội chứng serotonin.Carbamazepine:Sử dụng đồng thời thành phần Tramadol hydrochloride với Carbamazepine làm tăng quá trình chuyển hóa của Tramadol, đồng thời làm giảm tác dụng giảm đau của Tramadol.Quinidine:Tramadol sẽ chuyển hóa thành M1 bằng CYP2D6 nên khi uống quinidine cùng với tramadol có thể làm tăng hàm lượng của Tramadol.Nhóm Warfarin:Ở một số bệnh nhân có ghi nhận tình trạng gia tăng chỉ số INR. Do đó, cần đánh giá định kỳ thời gian đông máu ngoại lai khi dùng đồng thời với các thuốc này. 5. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Lofacef Khi sử dụng thuốc Lofacef cần chú ý một số vấn đề sau:Khi dùng đồng thời tramadol với các thuốc có tác dụng ức chế tái hấp thu serotonin, các thuốc nhóm Opioid, IMAO, thuốc an thần hay các thuốc làm giảm ngưỡng co giật.Thận trọng trên các bệnh nhân có tiền sử bị động kinh, co giật hoặc có nguy cơ co giật.Thận trọng khi sử dụng ở những bệnh nhân có nguy cơ suy hô hấp.Thận trọng khi sử dụng đồng thời với các thuốc có tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương như rượu, opioid, thuốc mê, thuốc tê, thuốc ngủ và thuốc an thần.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Lofacef, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Lofacef điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
682
Phẫu thuật rò hậu môn - căn bệnh khó nói gây nhiều phiền toái Rò hậu môn (rò mạch lươn) thường gặp ở vùng hậu môn, chỉ xếp sau bệnh trĩ. Tuy không gây ra tử vong, nhưng lại thường khiến cho người bệnh gặp nhiều phiền toái đến đời sống sinh hoạt. Vì vậy, cần phải được phẫu thuật sớm, điều trị dứt điểm, để tránh ảnh hưởng đến tâm lý, sức khỏe và biến chứng. Rò hậu môn nỗi lo khiến đứng ngồi không yên Rò hậu môn là bệnh về hậu môn và trực tràng, do một dạng nhiễm khuẩn mãn tính ở vùng hậu môn trực tràng gây nên, xuất hiện nhiều đường rò ngóc ngách phức tạp, từ các đường rò chảy nhiều dịch mủ. Triệu chứng biểu hiện: - Xuất một ổ apxe vùng quanh hậu môn, sau khi vỡ ổ apxe hình thành một lỗ rò không liền; - Gây sưng nề, hay chảy mủ có khi kèm máu, xì hơi qua lỗ; - Gây sốt cao mất ngủ suy nhược. Nếu không phát hiện và thực hiện điều trị sớm, căn bệnh này có thể gây nhiễm trùng, các biến chứng nguy hiểm, tái phát nhiều lần, thậm chí hình thành ung thư trực tràng hậu môn. Trên thực tế, có những biểu hiện rất đơn giản, chỉ xuất hiện những vết sưng, có thể gây mụn nhọt khiến nhiều người chủ quan và không thăm khám sớm. Hơn nữa, khu vực bị bệnh cũng khá nhạy cảm, khó quan sát được, nên nhiều trường hợp khi bắt đầu có dấu hiệu trở nặng như bị ngứa, xì hơi, chảy mủ, rỉ phân theo lỗ rò mới bắt đầu “kêu cứu” bác sĩ. Như trường hợp của anh P. B. M 32 tuổi, Vĩnh Phúc chia sẻ: “Ban đầu, tôi chưa định hình rò hậu môn là gì, chỉ thấy khó chịu, đau rát khi đi đại tiện, hay bị táo bón. Hơn nữa, khi làm việc vết sưng tấy của bệnh khiến tôi đau đứng ngồi không yên. Tâm lý thì thường xuyên lo âu, đêm ngủ không ngon giấc. Nếu không điều trị kịp thời, lỗ rò này sẽ từ từ ăn sâu qua các tuyến hậu môn lân cận đi ra lớp da bên ngoài. Nhiều bệnh nhân có tâm lý chủ quan và e ngại bởi đây là bệnh ở vùng kín nên thường đắp thuốc hoặc tự lấy thuốc mà không khỏi hoàn toàn. ” Điều quan trọng nhất để phẫu thuật rò hậu môn thành công đó chính là tìm được chính xác đường rò bằng chất chỉ thị. Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành cắt, mở đường rò bị nhiễm trùng, tạo điều kiện cho vết thương lành từ trong ra ngoài, tránh tạo mủ ở bên trong. Với những trường hợp nhẹ, sau khi phẫu thuật, bệnh nhân chỉ phải nằm viện 2 - 3 ngày theo dõi và có thể về nhà. Ngay sau khi biết mình bị rò hậu môn, anh P. B. M. May mắn, trường hợp của anh là trường hợp nhẹ, chỉ cần phẫu thuật và theo dõi được xuất viện sau 2 ngày. Những lưu ý sau phẫu thuật rò hậu môn Tuy là bệnh không nguy hiểm có thể phục hồi nhanh chóng sau phẫu thuật, nhưng bác sĩ Nguyễn Văn Thưởng khuyến cáo rằng để mau chóng khỏi bệnh, giảm thiểu nguy cơ tái phát thì việc chăm sóc hậu phẫu rất quan trọng. Các bác sĩ sẽ giúp tìm chính xác đường rò, lấy hết tổ chức xơ, không làm tổn thương cơ thắt gây đại tiện không tự chủ ở người bệnh. Về chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng bệnh nhân nên lưu ý: - Chia nhỏ bữa ăn, nên ăn thức ăn lỏng dễ tiêu hóa trong những ngày đầu sau phẫu thuật, bổ sung thêm chất xơ, hoa quả, vitamin. - Nên tránh các chất kích thích bia rượu, thuốc lá, cafein,... - Đặc biệt, chú ý chăm sóc giữ vệ sinh, thay bằng sát khuẩn hàng ngày đến khi vết mổ khô. Việc này cần được thực hiện cẩn thận bởi đây là bước rất dễ nhiễm trùng và khiến bệnh tái đi tái lại nhiều lần dù đã được phẫu thuật thành công.
medlatec
706
Ung thư di căn ổ bụng: triệu chứng và lời khuyên của bác sĩ Ung thư di căn gây nên sự ám ảnh cho không ít người với nhiều mối nguy hại đối với sức khỏe và cả tính mạng của người bệnh. Trong đó, ung thư di căn ổ bụng cũng là một trường hợp đáng lưu ý đến. 1. Ung thư di căn ổ bụng là như thế nào? Ung thư di căn là tình trạng các tế bào ung thư lan đến các cơ quan khác của cơ thể bệnh nhân thông qua đường máu và hệ bạch huyết khi không được phát hiện và thực hiện điều trị sớm. Trường hợp ung thư di căn ổ bụng cũng tiềm ẩn gây ra nhiều nguy hiểm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của bệnh nhân. Điều này là vì ổ bụng là khu vực với sự có mặt của nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể con người. Cụ thể, căn bệnh ác tính này có thể bắt nguồn từ bất kỳ vùng nào trong cơ thể. Cần lưu ý rằng các tế bào ung thư ở khu vực này có độ ác tính tương tự như tại khối u ung thư nguyên phát. Trong đó, khối u ung thư nguyên phát lan tới ổ bụng hay gặp là ung thư vú, ung thư tế bào thận,... Cùng với đó, đây là loại ung thư cũng có khả năng di căn đến những vùng khác, thường có thể lây lan tới gan, phúc mạc, lớp màng của khoang bụng,... Những trường hợp mắc ung thư di căn ổ bụng là khi bệnh ung thư đã ở vào giai đoạn 4. Lúc đó, khối u phát triển và lan rộng tới các hạch bạch huyết lân cận và những khu vực xa của cơ thể bệnh nhân. Khi đã có kết luận chẩn đoán chính xác bệnh nhân mắc bệnh ung thư di căn đến ổ bụng, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Trong đó, các phương pháp được sử dụng phổ biến là phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị bằng hormone, liệu pháp nhắm trúng đích,... hoặc cũng có thể kết hợp các phương pháp khác nhau. Khi điều trị cho bệnh nhân ung thư di căn, mục đích chủ yếu sẽ là làm giảm nhẹ các triệu chứng khó chịu và cảm giác đau đớn cho bệnh nhân, cải thiện chất lượng sức khỏe và kéo dài thêm thời gian sống của họ. 2. Các triệu chứng ung thư di căn ổ bụng Thông thường, những dấu hiệu lâm sàng người bệnh bị ung thư di căn ổ bụng gặp phải không biểu hiện một cách rõ rệt. Nhiều trường hợp có các triệu chứng như đau ở vị trí vùng thượng vị, nôn, cảm giác khó khăn khi nuốt. Ngoài ra, tình trạng xuất huyết ở đường tiêu hóa cũng xảy ra ở một số người bệnh. Trong đó, các biến chứng liên quan đến di căn ở ổ bụng phổ biến là: - Cổ trướng: Đây là hiện tượng chất lỏng tích tụ trong bụng, khiến người bệnh phải chịu đựng cảm giác căng tức bụng. - Chức năng thận bị ảnh hưởng, thận ứ nước do ung thư di căn gây tình trạng tắc nghẽn các niệu quản thận. - Đường ruột bị tắc nghẽn. Đi kèm với đó, khi ung thư đã di căn tới các khu vực khác trên cơ thể, người bệnh còn có thể gặp thêm các triệu chứng khác. Những biểu hiện đó sẽ tùy thuộc vào vị trí trong cơ thể mà ung thư đã di căn đến. Chẳng hạn như, xuất hiện hiện tượng bị vàng da khi di căn đến gan; hoặc cảm giác khó thở khi di căn đến phổi. Và người bệnh cũng cần cảnh giác với các dấu hiệu như: - Dạ dày bị đau hoặc có cảm giác khó chịu. - Cảm thấy khó khăn khi nuốt. - Xuất hiện hiện tượng khó tiêu, táo bón hoặc bị ợ chua. - Cảm giác buồn nôn, nôn ói. - Mất cảm giác ngon miệng khi ăn, cảm thấy đã no dù chỉ mới ăn bữa ăn nhỏ. - Sụt cân nhanh xảy ra bất thường không rõ nguyên do. - Bụng có dấu hiệu phình to, đau bụng. - Đi đại tiện ra phân có lẫn máu. - Cơ thể mệt mỏi, yếu ớt, suy nhược. 3. Lời khuyên cho người bệnh mắc phải ung thư di căn ổ bụng Dưới đây là một số lời khuyên cho người bệnh mắc phải bệnh ung thư di căn đến ổ bụng. Cụ thể như sau: 3.1. Tìm hiểu về tình trạng bệnh ung thư di căn ổ bụng Hiểu biết về tình trạng bệnh bản thân đang không may mắn gặp phải chính là bước khởi đầu tốt để người mắc chuẩn bị cho quá trình chiến đấu đầy gian nan với bệnh. Do vậy, người bệnh nên tiến hành tìm hiểu những thông Và bệnh nhân nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ để nhận được các thông tin đầy đủ, chính xác và đáng tin cậy nhất; tránh trường hợp tự tìm hiểu nhận lại thông tin không đúng gây ảnh hưởng đến tâm lý và quá trình điều trị của bản thân. Việc tìm hiểu các thông tin chính xác đó sẽ góp phần giúp bệnh nhân đưa ra được những lựa chọn đúng đắn trong quá trình điều trị. 3.2. Lên kế hoạch chi tiết, ưu tiên vấn đề quan trọng Bên cạnh đó, người bệnh cũng nên suy nghĩ đến những mục tiêu và những việc quan trọng trong cuộc đời của mình mà bản thân muốn hoàn thành. Sau đó, chia sẻ với bác sĩ để được tư vấn và đưa ra quyết định về việc điều trị. Đồng thời, cũng tham khảo ý kiến của bác sĩ để có chế độ sinh hoạt phù hợp với tình trạng sức khỏe, lập thành một kế hoạch chi tiết, cụ thể cho mỗi ngày để có thể thuận tiện thực hiện. 3.3. Giải tỏa căng thẳng, suy nghĩ lạc quan, tích cực Khi chẳng may mắc phải ung thư di căn, bệnh nhân thường phải đối diện với tâm lý căng thẳng. Trong quá trình chống chọi với bệnh, người bệnh nên duy trì suy nghĩ lạc quan, tích cực. Hãy chia sẻ, tâm sự cảm xúc của bản thân với những người mà mình thật sự tin tưởng. Đừng quá mặc cảm, thu mình, khép kín bản thân, để có thể nhận ra rằng luôn có những người yêu thương, quan tâm và sẵn sàng hỗ trợ cho mình trong quá trình chống chọi lại với căn bệnh nguy hiểm đó.
medlatec
1,108
Đau nửa đầu sau và vai gáy là biểu hiện của bệnh gì? Cảm giác đau nửa đầu sau, nhức mỏi cổ vai gáy thường kéo dài thường xuyên. Các cơn đau ê ẩm có thể lan tỏa xuống hai vai và cánh tay khiến tay yếu, tê bì. Các động tác vỗ nhẹ vào vùng đầu, xoay cổ cho đỡ mỏi không những không có tác dụng mà còn có thể khiến cơn đau càng trở nên trầm trọng hơn. Cùng tìm hiểu đau nửa đầu sau và vai gáy là biểu hiện của bệnh gì để có biện pháp xử trí hiệu quả ngay trong bài viết dưới đây. 1. Biểu hiện đau nửa đầu sau và vai gáy Cơn đau thường bắt nguồn từ đỉnh đầu, sau đó lan tỏa ra toàn bộ vùng phía sau đầu và phần cổ gáy, sau đó lan rộng sang hai vai gây nhức mỏi, có thể kéo xuống cánh tay gây tê bì, đau nhức, yếu cánh tay. Cơn đau có thể có dấu hiệu báo trước hoặc không. Một số dấu hiệu báo trước như cơn stress, lo âu căng thẳng bắt đầu, có cảm giác hơi choáng váng, chóng mặt,…. Nhiều người có thói quen vỗ nhẹ vào vùng đau phía sau đầu và ấn và day vùng gáy, bóp hoặc đấm nhẹ vào vùng vai, cánh tay cho đỡ mỏi, thậm chí nhiều người còn hay vặn cổ, xoay cổ cho vơi bớt cảm giác mỏi cổ vai gáy. Tuy nhiên cần lưu ý rằng, nếu bạn xoay hay vặn cổ, vỗ, ấn, day không đúng cách có thể khiến dây thần kinh bị chèn ép, tác động trực tiếp lên đĩa đệm, cột sống có thể khiến tình trạng càng trở nên tồi tệ hơn. Cơn đau thường bắt nguồn từ đỉnh đầu, lan tỏa ra vùng phía sau đầu và phần cổ gáy, có thể kéo xuống cánh tay gây tê bì, đau nhức, yếu cánh tay. 2. Nguyên nhân đau nửa đầu sau vai gáy Thực chất đây chỉ là một số triệu chứng của bệnh lý nào đó hoặc biểu hiện do thói quen không tốt gây ra. Sau đây là một số nguyên nhân. 2.1 Thiếu máu não gây đau nửa đầu sau và vai gáy Thiếu máu não, phổ biến nhất là thiếu máu não thoáng qua (TIA) thường gặp ở dân văn phòng, người làm việc trí óc, người hay lo âu căng thẳng, stress. Nguyên nhân chủ yếu gây thiếu máu não là thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ, thoái hóa đốt sống cổ, stress,… Khi cột sống cổ bị tổn thương, sẽ chèn ép dây thần kinh, chèn ép dòng máu lưu thông lên não gây tình trạng thiếu máu não. Người bị thiếu máu não ngoài đau đầu, nhức mỏi cổ vai gáy (do thoát vị đĩa đệm, thoái hóa đốt sống cổ gây ra) thì còn thường có một số dấu hiệu như: mất ngủ, rối loạn giấc ngủ, chóng mặt nhất là khi đứng lên – ngồi xuống hay thay đổi tư thế đột ngột. Thiếu máu não rất nguy hiểm vì có thể gây nguy cơ đột quỵ nên bạn tuyệt đối đừng chủ quan. Thiếu máu não làm cản trở quá trình máu lưu thông lên não gây tình trạng đau đầu, đau mỏi cổ vai gáy. 2.2 Rối loạn tiền đình Rối loạn tiền đình gồm 2 loại rối loạn tiền đình trung ương và rối loạn tiền đình ngoại biên. Khi hệ thống tiền đình bị dẫn truyền sai, tổn thương nhân tiền đình làm xuất hiện rất nhiều triệu chứng khiến người bệnh khó chịu như hoa mắt, chóng mặt, mệt mỏi, đi đứng không vững, có thể gây đau vùng nửa đầu sau và vai gáy. Trường hợp rối loạn tiền đình gây đau đầu chủ yếu là rối loạn tiền đình trung ương xuất phát từ các nguyên nhân trong não gây ra. 2.3 Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ  Phần đĩa đệm đốt sống cổ bị thoát vị, chèn ép dây thần kinh, khiến dây thần kinh bị tổn thương (viêm dây thần kinh) làm xuất hiện tình trạng đau nhức mỏi vùng cổ, vai. Đĩa đệm bị thoát vị lồi ra ngoài chèn ép dòng máu lưu thông lên nuôi dưỡng não bộ nên khiến thiếu máu lên não, có thể gây đau đầu. Thoát vị đĩa đệm thường tập trung nhiều ở đốt C5, C6. Nếu nhẹ thì sờ vào thường không thấy biểu hiện gì. Nếu nặng có thể thấy lồi ra ngoài, khi đó bạn ấn tay vào vị trí đó sẽ có cảm giác đau và đỡ mỏi, nhưng sau đó khi không ấn hoặc chườm thì 1 thời gian sau lại đau, mỏi. Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ gây chèn ép tủy sống và các dây thần kinh, dẫn tới đau đầu và nhức mỏi cổ vai gáy. 2.4 Thoái hóa đốt sống cổ gây đau nửa đầu sau và vai gáy Theo tuổi tác hoặc do thói quen sinh hoạt, công việc không tốt gây ảnh hưởng tới vùng cột sống cổ, khiến các đốt sống cổ bị thoái hóa gây nhức mỏi cổ vai gáy, có thể lan xuống cánh tay gây tê bì, yếu cánh tay. Thoái hóa cũng gây chèn ép và cản trở dòng máu lưu thông lên não gây hiện tượng đau đầu. 2.5 Đau nửa đầu Migraine Hay còn gọi là đau đầu vận mạch. Đây là tình trạng cơn đau đầu do nguyên nhân mạch máu não co giãn bất thường. Người bệnh có cảm giác đầu đau giật nhói từng cơn như nhịp mạch đập. Cơn đau có thể kèm hoa mắt, chóng mặt, suy giảm trí nhớ, đau có thể lan xuống vùng cổ, gáy, hai vai và thậm chí là có thể xuống cánh tay.  2.6 Viêm dây thần kinh vai gáy Vì một số lý do nào đó như bê vác vật nặng, sai thế, tập thể dục thể thao sai cách,… có thể khiến gây co, cứng cơ bả vai, dây thần kinh vùng cổ, bả vai bị tổn thương (viêm) gây đau cổ, vai gáy và có thể gây đau đầu. 2.7 Chấn thương Nếu sau khi bị ngã, va đập mạnh người xuống đặc biệt là vùng đầu, vùng bả vai sau đó xuất hiện các cơn đau đầu, mỏi cổ vai gáy thì bạn nên đi kiểm tra ngay. Bởi có thể sau khi chấn thương xảy ra, các dây thần kinh bị tổn thương hoặc có thể xuất hiện các cục máu đông trong não do va đập mạnh, nếu để lâu sẽ gây nguy cơ đột qụy rất nguy hiểm. 2.8 Sai tư thế Ngồi hoặc vận động sai tư thế có thể gây đau mỏi cổ vai gáy, nếu điều này không được điều chỉnh kịp thời về lâu dài dễ gây thiếu máu lên não, gây tình trạng đau đầu. Đừng chủ quan trước biểu hiện đau nửa đầu sau và vai gáy. Dù là cơn đau âm ỉ, ê ẩm, kéo dài hay đau dữ dội, đột ngột bạn cũng nên đi kiểm tra sớm để có biện pháp xử lý và cải thiện hiệu quả, tránh để lâu bạn càng phải đối diện với nhiều biến chứng nguy hiểm.
thucuc
1,233
Điểm danh 5 loại ung thư dễ chữa nhất Nói đến bệnh ung thư, ai cũng nghĩ tới cuộc sống phía trước đầy u ám, nhiều trường hợp không lối thoát, không thể vượt qua nổi căn bệnh hiểm nghèo này.  Tuy nhiên, ung thư sẽ không còn là án tử thần nếu được phát hiện sớm. Đặc biệt, 5 bệnh dưới đây khi phát hiện sớm có thể  chữa khỏi bệnh tới hơn 90% tới 100% Ung thư tuyến tiền liệt Bệnh ung thư tuyến tiền liệt thường có một số biểu hiện ở giai đoạn sớm như: tiểu khó, tiểu nhiều lần, tiểu không hết nước tiểu, đi tiểu nhiều vào ban đêm. Triệu chứng rõ rang hơn như bí đái, đái ra máu. Đây cũng là những biểu hiện bất thường, nếu người bệnh đi khám sớm sẽ có cơ hội phát hiện bệnh sớm . Theo nghiên cứu, bệnh ung thư tuyến tiền liệt  Bệnh nhân sống sau 5 năm từ khi được chẩn đoán lên tới 100% kể từ giai đoạn 3 trở về trước. Tuy nhiên, tiên lượng sống còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Hình ảnh ung thư tuyến tiền liệt Ung thư tuyến giáp Bệnh ung thư tuyến giáp thuộc loại ung thư có tiên lượng điều trị tốt. Bệnh ung thư tuyến giáp thường gặp ở phụ nữ trẻ tuổi, đối nghịch lại ở nam giới tỉ lệ mắc ít hơn, độ tuổi mắc thường ngoài 70 tuổi. Theo khảo sát, tỉ lệ bệnh nhân ung tuyến giáp sống sau 5 năm từ khi phát hiện bệnh đạt 100% Ung thư tinh hoàn Những yếu tố làm tăng khả năng bình phục: Ở giai đoạn đầu khi khối u chưa di căn đến các bộ phận khác, các bác sĩ có thể chữa khỏi bệnh ung thư này bằng phẫu thuật loại bỏ 1 hoặc cả 2 tinh hoàn có khối u. Nếu chỉ bị cắt 1 bên tinh hoàn, người đó vẫn đủ hormon để duy trì như cầu tình dục cũng như khả năng sinh con. Bên cạnh đó cơ hội chữa khỏi cũng rất cao lên tới 98%. Khả năng chữa khỏi thấp: Với những bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn muộn hơn, phương pháp điều trị thường kết hợp phẫu thuật với xạ trị hoặc hóa trị. Cơ hội chữa khỏi thấp, tỉ lệ có thể sống sau 5 năm đạt dưới  75% chưa kể những trường hợp đặc biệt di căn sâu rộng, tử vong nhanh. Sàng lọc: Không có xét nghiệm nào được sử dụng để sàng lọc ung thư tinh hoàn. Đàn ông nên thường kiểm tra bộ phận tinh hoàn. Nếu phát hiện một bên to, một bên nhỏ. Nên đi khám bác sĩ. Ung thư da Ung thư da thường không phổ biến ở Việt Nam. Tiên lượng bệnh điều trị khá tốt. Tỉ lệ bệnh nhân sống được 5 năm đạt 91%.  Yếu tố thuận lợi: Có thể phát hiện thấy sự bất thường của ung thư hắc tố bằng mắt thường, ở giai đoạn sớm. Nếu nó chưa di căn có thể chữa khỏi bằng việc phẫu thuật cắt bỏ nó. dấu hiệu nhận biết ung thư da Ung thư vú Bệnh ung thư vú  phát hiện sớm ở giai đoạn 0 và 1 có thể đạt tỉ lệ 100% Tiên lượng điều trị bệnh ung thư vú khá tốt, ngay cả với giai đoạn 2,3 vẫn có khả năng chữa khỏi cao. Khả năng chữa khỏi thấp: Khi ung thư vú đã di căn tới các bộ phận khác như  xương, gan, phổi… việc điều trị cũng vô cùng khó khăn. Nhiều phụ nữ phát hiện ung thư vú giai đoạn muộn đã không thắng nổi ung thư. Ung thư vú được khuyến cáo sàng lọc sớm với phụ nữ từ 40 tuổi trở lên. Hãy chủ động khám tầm soát ung thư vú sớm, bảo vệ sức khỏe cuộc sống của mình chính là bảo vệ hạnh phúc của gia đình. Lời kết: Ngay cả với nhóm bệnh ung thư dễ điều trị, cơ hội rộng mở chỉ với những người phát hiện sớm bệnh. Ung thư nói chung thường không thể hiện nhiều trị chứng ở giai đoạn sớm, hãy chủ động khám tầm soát ung thư, cách tốt nhất giúp tăng cơ hội sống, cơ hội chữa khỏi bệnh.
thucuc
730
Chế độ dinh dưỡng cho trẻ 6 tháng tuổi 6 tháng tuổi là thời điểm ăn dặm lý tưởng nhất của bé. Chế độ dinh dưỡng cho trẻ 6 tháng tuổi cần đa dạng và đảm bảo đủ chất để trẻ tập làm quen với quá trình ăn dặm và hứng thú với việc ăn uống ngay từ đầu. 1. Chế độ dinh dưỡng cho trẻ 6 tháng tuổi 6 tháng tuổi là giai đoạn trẻ cần bổ sung dinh dưỡng ngoài sữa mẹ mặc dù sữa vẫn chiếm tỉ lệ ¾ tổng lượng thức ăn mỗi ngày. Một ngày trẻ cần được cung cấp 500ml sữa và hai bữa bột xen kẽ với sữa mẹ. Thời gian biểu dinh dưỡng của trẻ là bú sữa mẹ vào bữa sáng, uống nước hoa quả, ăn ngũ cốc dành cho trẻ sơ sinh. 9-10h sáng trẻ sẽ có một bữa bột thứ nhất. Bữa bột thứ hai vào 4-5h chiều. Từ 8h tối trở đi, mẹ không nên cho bé ăn thức ăn ngoài, mà chỉ nên cho trẻ bú sữa mẹ. Đối với những bà mẹ bận bịu với công việc và không có thời gian ở nhà chăm con thì mẹ nên tranh thủ thời gian về cho con bú hoặc vắt sữa bảo quản cẩn thận trong tủ lạnh nhờ người giúp việc hoặc ông bà ở nhà cho bé bú. 2. Chế độ dinh dưỡng cho trẻ 6 tháng tuổi 6 tháng tuổi là tháng lý tưởng cho trẻ ăn dặm. Mẹ bắt đầu cho trẻ làm quen với các thức ăn rắn như bột. Mẹ ghi nhớ cho trẻ ăn từ từ, từ ít đến nhiều và từ thức ăn loãng đến thức ăn đặc. Mẹ nên cho trẻ làm quen với bột ăn dặm ngọt trước, sau đó mới chuyển sang bột mặn. Hãy để cho bé thích thú với món bột bằng cách cho trẻ thử một muỗng cà phê một rồi tăng đến 2, 3, 4 muỗng. Chế độ dinh dưỡng cho trẻ 6 tháng tuổi cần đảm bảo đa dạng và đủ dinh dưỡng. Để món ăn dặm giàu dinh dưỡng, giúp trẻ phát triển chiều cao và trí não mẹ nên kết hợp nấu bột với các loại thực phẩm giàu chất đạm, canxi như thịt, cá, rau xanh… Trẻ sẽ vô cùng thích thú với các món ăn dặm có màu sắc từ trái cà rốt hoặc ra rau ngót xay nhuyễn. Chỉ bằng một chút khéo léo khi vào bếp mẹ đã hoàn toàn mang đến cho trẻ 6 tháng tuổi món ăn dặm giàu dinh dưỡng và hấp dẫn. 3. Thực đơn dinh dưỡng cho trẻ 6 tháng tuổi Bột sữa bí đỏ: Bột sữa bí đỏ là món ăn dặm lý tưởng giàu dinh dưỡng cho trẻ. Mẹ có thể sử dụng sữa bột hoặc chính sữa mẹ để nấu bột cho trẻ. Bí đỏ là trái cây giàu vitamin A giúp trẻ thông minh cao lớn. Vị bùi bùi ngầy ngậy của sữa và bí đỏ giúp trẻ yêu thích thực đơn ăn dặm hơn mỗi ngày. Mẹ chỉ cần cho bí đỏ sau khi hấp chín tán nhuyễn với 1/3 chén nước, bột gạo hòa với 2/3 chén nước còn lại, đun sôi hỗn hợp bột gạo và bí đỏ (khuấy đều tay để bột không bị vón cục), bột chín cho dầu ăn vào nhấc xuống, từ từ cho lượng bột sữa vào, cho đến đâu khuấy đều đến đấy, chờ nguội cho bé ăn. Mẹ nên chế biến đa dạng bột, cháo cho bé ăn Bột khoai tây trứng: Khoai tây và trứng gà cũng là nguồn thực phẩm bổ dưỡng, giàu protein và canxi giúp trẻ cao lớn, rắn rỏi hơn. Khoai tây, trứng gà luộc chín (chỉ lấy lòng đỏ). Xay nhuyễn khoai tây và lòng đỏ trứng. Lấy nước ninh xương quấy 2 thìa bột. Cho bé ăn bột cũng khoai trứng nghiền. …
thucuc
657
Cách xử trí phản ứng thường gặp sau khi tiêm vacxin 5 trong 1 Sau khi con tiêm vacxin 5 trong 1, phản ứng phụ có thể xuất hiện, điều này khiến cho nhiều bậc phụ huynh cảm thấy lo lắng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bố mẹ hiểu rõ về các phản ứng sau khi tiêm vacxin 5 trong 1 và cách xử trí chúng một cách hiệu quả. Bố mẹ hãy đọc bài viết để có kiến thức và quyết định hành động đúng, đảm bảo sức khỏe cho con nhé. 1. Các phản ứng phụ thường thấy sau tiêm vacxin 5 trong 1 Phản ứng sau tiêm vacxin là một tình trạng thường gặp của quá trình tiêm chủng. Tùy vào từng loại vacxin và từng người, phản ứng phụ có thể có sự khác nhau. Dưới đây là thông tin chi tiết về phản ứng thường gặp sau khi tiêm vacxin 5 trong 1, bao gồm vacxin ComBE Five và vacxin Pentaxim. Phản ứng phụ thường thấy sau tiêm vacxin ComBE Five: – Sốt: Trẻ có thể xuất hiện sốt nhẹ hoặc sốt cao trên 38 độ. Sốt là phản ứng thường gặp sau khi tiêm vacxin 5 trong 1 – Phản ứng da: Sưng, nóng đỏ, và đau tại chỗ tiêm. – Hành vi trẻ thay đổi: Trẻ có thể quấy khóc dai dẳng. – Buồn ngủ, rối loạn giấc ngủ và ăn uống, cơ thể khó chịu. Phản ứng sau tiêm Vacxin Pentaxim: – Sốt: Trẻ có thể xuất hiện sốt nhẹ hoặc sốt cao trên 38 độ. – Phản ứng da: Nổi mề đay, phát ban ngoài da, đỏ, sưng, hoặc nổi sẩn cứng tại vết tiêm. Đa số các phản ứng phụ trên đều không gây nguy hiểm cho trẻ, còn các phản ứng nặng là rất hiếm khi xảy ra. Tuy nhiên bố mẹ cũng không nên quá chủ quan mà phải luôn theo dõi trẻ, nếu trẻ có các phản ứng sau tiêm nghiêm trọng cần cho trẻ nhập viện ngay vì những tình trạng này có thể đe dọa đến tính mạng trẻ. Phản ứng phụ nghiêm trọng đáng lo ngại ở trẻ sau khi tiêm vacxin 5 trong 1 là phản ứng dị ứng tức thời, hay còn gọi là sốc phản vệ. Dấu hiệu bao gồm tụt huyết áp, mệt nhiều, lạnh tay chân, và khó thở cấp tính. Bố mẹ hãy nắm vững những thông tin này để đối mặt với phản ứng sau tiêm của con một cách tự tin và hỗ trợ sức khỏe cho con một cách cách an toàn nhất. 2. Nguyên nhân gặp phản ứng phụ sau tiêm 5 trong 1 Vacxin 5 trong 1 cũng giống như nhiều loại vacxin khác, có thể gây ra phản ứng sau khi tiêm do vacxin chứa các thành phần kích thích miễn dịch là các thành phần của vi khuẩn hoặc virus đã bị giết chết hoặc làm yếu. Những chất này kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể để tạo ra các kháng thể phòng ngừa bệnh, đồng thời tạo ra phản ứng phụ. Phản ứng phụ xảy ra do vắc xin chứa các thành phần của vi khuẩn hoặc virus kích thích miễn dịch Các chuyên gia y tế cũng cho biết, phản ứng phụ giữa ComBE Five và Pentaxim có sự khác nhau là do vacxin ComBE Five chứa vi khuẩn ho gà bất hoạt (toàn tế bào) được tinh chế sau khi nuôi cấy và làm chết bằng nhiệt độ, trong khi Pentaxim chứa thành phần ho gà vô bào nên chỉ chứa thành phần kháng nguyên đặc hiệu. Do đó vacxin 5 trong 1 Pentaxim ít gây phản ứng hơn ComBE Five. Việc lựa chọn giữa ComBE Five và Pentaxim phụ thuộc vào sự ưa chuộng và điều kiện của từng gia đình. Mọi quyết định nên được đưa ra dựa trên thảo luận với bác sĩ và theo dõi sát sao biểu hiện của trẻ sau khi tiêm. Quan trọng là sự theo dõi chặt chẽ các biểu hiện sau khi tiêm và xử trí đúng đắn nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào. Điều này đảm bảo rằng con của bạn được bảo vệ an toàn và những phản ứng phụ có thể được xử lý kịp thời. 3. Cách xử trí phản ứng sau khi tiêm vacxin 5 trong 1 Sau khi trẻ tiêm vacxin 5 trong 1, bố mẹ cần thực hiện các biện pháp chăm sóc đặc biệt để con cảm thấy thoải mái, nhất là khi con gặp phải các tác dụng phụ không mong muốn. Dưới đây là hướng dẫn cách chăm sóc và xử trí cho trẻ khi trẻ gặp tác dụng phụ sau khi tiêm 5 trong 1 cho bố mẹ tham khảo. Đối với sốt: – Thường xuyên kiểm tra nhiệt độ cơ thể của con bạn. – Nếu trẻ sốt nhẹ, cho trẻ mặc thoáng, uống nhiều nước, và chườm ấm đều đặn để giúp hạ sốt. Nếu trẻ sốt trên 38 độ, sử dụng thuốc hạ sốt theo hướng dẫn của bác sĩ. Bố mẹ nên nghe theo hướng dẫn của bác sĩ khi giúp con xử trí phản ứng sau khi tiêm vacxin 5 trong 1 – Nếu sốt không giảm khi bố mẹ đã làm mọi cách, đưa trẻ đến gặp bác sĩ ngay lập tức để được tư vấn và xử trí kịp thời. Đối với sưng tại chỗ tiêm: – Nếu trẻ có tình trạng sưng tại vết tiêm, để giảm đau cho trẻ, bố mẹ có thể giúp con chườm mát hoặc dùng thuốc giảm đau theo hướng dẫn. Lưu ý khi chườm mát không đặt trực tiếp đá lạnh lên vùng tiêm mà hãy bọc vào một tấm vải sạch để con không bị bỏng lạnh và tránh nhiễm trùng. – Không bôi thoa mất cứ thứ gì lên vết tiêm của con để tránh tình trạng nhiễm trùng xảy ra. – Dành thời gian chơi với trẻ để giúp con quên đi cảm giác đau. Đối với dị ứng: – Nếu con xuất hiện các dấu hiệu dị ứng như phát ban, nổi mề đay, và ngứa, bố mẹ cần chú ý quan sát. Nếu sau một vài ngày tình trạng này vẫn tiếp tục, sử dụng thuốc chống dị ứng không có tác dụng, thì cần đưa con tới bệnh viện ngay. Đối với phản ứng nặng: – Trong trường hợp con phản ứng nặng như sốt cao, co giật, khó thở, hoặc rút lõm ngực, đưa trẻ đến bác sĩ ngay lập tức để được chăm sóc tích cực. Chăm sóc đúng cách sẽ giúp giảm nhẹ và quản lý tốt các phản ứng phụ sau, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hồi phục của trẻ. 4. Tiêm vacxin 6 trong 1 – hạn chế tối đa phản ứng phụ cho trẻ Vacxin 6 trong 1 không chỉ cung cấp khả năng bảo vệ trẻ khỏi 5 bệnh như vacxin 5 trong 1, mà còn bổ sung phòng ngừa thêm một loại bệnh thứ 6, đó là bệnh bại liệt. Điểm đặc biệt của vacxin 6 trong 1 là sử dụng thành phần ho gà vô bào, giúp làm tăng tính an toàn của vacxin, giảm khả năng gây ra tác dụng phụ so với loại vacxin 5 trong 1 sử dụng ho gà toàn tế bào. Trẻ đang tiêm vacxin 5 trong 1 có chuyển sang tiêm 6 trong 1 được không? Câu trả lời là có. Thông thường các chuyên gia y tế khuyến cáo chỉ nên sử dụng duy nhất một loại vacxin của cùng nhà sản xuất để hoàn thành phác đồ tiêm chủng phòng 1 loại bệnh nào đó. Tuy nhiên, trong một số trường hợp bất khả kháng, nhất là khi vacxin 5 trong 1 đang khan hiếm trên thị trường, việc linh động chuyển đổi giữa vacxin 5 trong 1 và 6 trong 1 có thể được thực hiện để đảm bảo trẻ được tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch. Mặc dù vậy, quyết định chuyển đổi vẫn nên được thảo luận và tư vấn cùng với bác sĩ tiêm chủng. Bác sĩ sẽ đưa ra lời khuyên phù hợp nhất dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể của trẻ và tình hình cung cấp vacxin hiện tại.
thucuc
1,408
Công dụng thuốc Nefian Thuốc Nefian chứa hoạt chất Lansoprazol được chỉ định trong điều trị các bệnh về đường tiêu hóa. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén. Cùng tìm hiểu về công dụng, các lưu ý khi sử dụng thuốc Nefian qua bài viết dưới đây. 1. Thuốc Nefian có tác dụng gì? Nefian được chỉ định trong các bệnh lý sau:Người bệnh viêm loét dạ dày – tá tràng;Người bệnh bị trào ngược dạ dày – thực quản có trợt loét;Người bệnh bị hội chứng Zollinger – Ellison.Chống chỉ định sử dụng thuốc Nefian trong những trường hợp sau:Người bệnh mẫn cảm với Lansoprazol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Nefian;Phụ nữ đang mang thai trong 3 tháng đầu. 2. Liều dùng của thuốc Nefian Nefian thuộc nhóm thuốc kê đơn, vì vậy liều thuốc sử dụng được bác sĩ chỉ định phụ thuộc vào tình trạng người bệnh. Thuốc nên được uống trước bữa ăn 30 phút (tốt nhất là trước bữa ăn sáng) để đạt hiệu quả tối đa. Một số khuyến cáo về liều dùng Nefian ở người trưởng thành như sau:Điều trị loét tá tràng: Uống 30mg/lần/ngày, thời gian điều trị từ 2 – 4 tuần;Điều trị loét dạ dày, viêm thực quản có trợt loét ở người bệnh bị trào ngược dạ dày – thực quản: Uống 30mg/lần/ngày, thời gian điều trị từ 4 – 8 tuần. Trường hợp người bệnh bị kháng thuốc nên tăng liều dùng lên 60mg/ngày;Điều trị hội chứng Zollinger – Ellison: Uống 60 – 180mg/ngày;Đối với người bệnh bị suy gan nặng không dùng liều thuốc quá 30mg/ngày, liều thuốc nên được điều chỉnh phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý.Không sử dụng thuốc Nefian trong điều trị ở trẻ em do chưa có nghiên cứu chứng minh hiệu quả và độ an toàn khi sử dụng trên đối tượng này. 3. Tác dụng không mong muốn của thuốc Nefian Thường gặp: Chóng mặt, đau đầu, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, táo bón, khó tiêu, phát ban da;Ít gặp: Mệt mỏi, tăng enzym gan, tăng mức gastrin huyết thanh, tăng nồng độ hemoglobin máu, hematocrit, protein và acid uric niệu.Trong trường hợp gặp phải các tác dụng không mong muốn, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Nefian và tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Nefian Đối với người bệnh có nghi ngờ loét dạ dày cần được loại trừ nguy cơ loét dạ dày ác tính, ung thư dạ dày. Bởi việc điều trị bằng thuốc Nefian có thể che dấu các triệu chứng bệnh và chẩn đoán trễ.Thận trọng khi sử dụng thuốc Nefian ở người bệnh rối loạn chức năng gan.Việc sử dụng thuốc ở phụ nữ có thai cần được chỉ định bởi bác sĩ điều trị dựa trên lợi ích và nguy cơ.Các nghiên cứu đã chứng minh khả năng bài tiết vào sữa mẹ của Lansoprazol, vì vậy không sử dụng thuốc Nefian trong thời gian cho con bú. 5. Tương tác thuốc Nefian có thể tương tác với một số thuốc sau đây:Quá trình chuyển hóa của Lansoprazol xảy ra nhờ hệ enzym cytchrome P450, vì vậy Nefian có thể tương tác với các thuốc cũng chuyển hóa qua hệ enzym này;Nefian làm giảm tác dụng của Itraconazol, Ketoconazol và các thuốc cần môi trường acid để hấp thu;Quá trình hấp thu của Lansoprazol bị giảm khi dùng cùng với Sucralfat.Tương tác thuốc có thể xảy ra làm giảm hiệu quả của Nefian, tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Vì vậy người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các loại thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng để đảm bảo an toàn, hiệu quả khi điều trị.
vinmec
626
Cách nào bổ sung kẽm cho trẻ để không còi cọc? Kẽm là loại khoáng chất vi lượng rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ. Với chức năng tổng hợp protein theo cơ chế tạo enzyme, bổ sung kẽm cho trẻ là cách thúc đẩy sự phát triển của xương, cơ bắp và trí não, giúp phòng ngừa tình trạng còi cọc, chậm lớn. 1. Vai trò của nguyên tố vi lượng kẽm đối với sức khỏe Kẽm là nguyên tố vi lượng rất quan trọng đối với quá trình trao đổi chất, chuyển hóa protein và nâng cao sức khỏe miễn dịch để chống lại các bệnh nhiễm trùng, giúp vết thương mau lành hơn. Kẽm chính là một chất xúc tác không thể thiếu của ARN-polymerase và có vai trò trong quá trình nhân đôi ADN và tổng hợp protein thúc đẩy cho quá trình tăng trưởng. Ngoài ra, kẽm còn có chức năng điều hòa vị giác, tăng cảm giác ngon miệng. Chính vì thế, trẻ bị thiếu kẽm sẽ gây ảnh hưởng lớn đến sự phát triển và các vấn đề khác như:Hệ miễn dịch của trẻ bị suy yếu dẫn tới trẻ dễ mắc các bệnh như nhiễm trùng hô hấp, tiêu hóa,...Ăn không ngon miệng sẽ dẫn đến biếng ăn, tình trạng này kéo dài có thể gây ra suy dinh dưỡng, chậm phát triển thể chất đặc biệt là chiều cao của trẻ.Cản trở khả năng nhận thức và ghi nhớ của trẻ, ảnh hưởng đến việc học hay phát triển ngôn ngữ. Một vài nghiên cứu cũng chỉ ra rằng thiếu kẽm cũng chính là nguyên nhân dẫn đến chứng khó đọc ở trẻ em.Trẻ dễ bị rụng tóc, móng tay và móng chân yếu, giòn và dễ gãy, dễ mắc các bệnh lý về da như viêm da cơ địa, vảy nến,...Rối loạn giấc ngủ Trẻ thiếu kẽm biếng ăn kéo dài có thể gây ra suy dinh dưỡng 2. Cách bổ sung kẽm cho trẻ Suy dinh dưỡng, biếng ăn, thấp còi là những vấn đề thường gặp ở trẻ nhỏ mà một trong những nguyên nhân dẫn đến các vấn đề trên là tình trạng thiếu kẽm. Theo số liệu của Viện Dinh dưỡng Quốc gia điều tra dinh dưỡng toàn quốc, cứ 10 trẻ dưới 5 tuổi thì có tới 7 trẻ em bị thiếu kẽm. Đây là con số báo động và cần được can thiệp kịp thời. Tuy nhiên, việc bổ sung kẽm cho trẻ cần phải thực hiện đúng cách, bởi vì nếu cung cấp quá nhiều có thể dẫn tới tình trạng ngộ độc kẽm, biểu hiện ở hệ miễn dịch suy giảm, chảy máu đường tiêu hóa, giảm lượng cholesterol dẫn đến một số vấn đề tim mạch. Từ đó, bác sĩ sẽ đưa ra liều lượng cũng như thời gian bổ sung kẽm cho trẻ tùy vào tình trạng thực tế của trẻ. Ví dụ trong những trường hợp trẻ bị tiêu chảy, trong quá trình điều trị việc bổ sung kẽm cho trẻ là hết sức cần thiết. Theo đó, trẻ em dưới 6 tháng tuổi trong phác đồ điều trị tiêu chảy được khuyến cáo cần bổ sung 10mg kẽm/ngày và bổ sung 20mg kẽm/ngày đối với trẻ từ 6-60 tháng tuổi. Thời gian bổ sung kẽm cho trẻ là 14 ngày liên tiếp.Để tránh tình trạng thiếu kẽm và ngăn ngừa còi cọc ở trẻ, cha mẹ nên cho trẻ ăn đa dạng thực phẩm, đặc biệt là những loại thực phẩm có nguồn gốc động vật. Bởi vì thực phẩm có nguồn gốc thực vật thường chứa hàm lượng kẽm thấp với giá trị sinh học không cao, do vậy khả năng hấp thu kẽm từ nguồn bổ sung này của cơ thể chỉ ở một lượng vừa phải. Một số loại thực phẩm có chứa hàm lượng kẽm cao như: Thực phẩm Hàm lượng kẽm (mg) Sò 13,4 Củ cải 11 Cùi dừa già 5 Đậu Hà Lan 4 Đậu nành 3,8 Lòng đỏ trứng gà 3,7 Thịt cừu 2,9 Bột mì 2,5 Thịt nạc heo 2,5 Ổi 2,4 Nếp 2,2 Thịt bò 2,2 Khoai lang 2 Đậu phộng 1,9 Gạo 1,5 Hạt kê 1,5 Thịt gà ta 1,5 Đối với những trẻ dưới 6 tháng tuổi, sữa mẹ chính là nguồn bổ sung kẽm dễ hấp thu nhất. Ngoài ra, một số lưu ý khi bổ sung kẽm cho trẻ bao gồm:Sau khi trẻ ăn khoảng 30 phút hãy uống viên kẽm.Không uống viên kẽm và sắt cùng một lúc, hãy cho trẻ uống cách nhau ít nhất là 2 giờ đồng hồ.Không được uống viên canxi và kẽm cùng một lúc, hãy uống kẽm trước khi dùng canxi ít nhất 2 giờĐể tăng khả năng hấp thu kẽm của trẻ, thực đơn dinh dưỡng cần bổ sung các loại thực phẩm khác giàu vitamin C và giảm các loại thực phẩm giàu chất xơ, đồng và sắt.Tóm lại, trẻ em thiếu kẽm có thể dẫn tới còi cọc và chậm lớn. Việc bổ sung kẽm cho trẻ một cách hợp lý là rất cần thiết. Trên thị trường, kẽm được dùng như một loại vi chất, sử dụng cung cấp cho cơ thể hiện nay có 2 loại chế phẩm: kẽm tổng hợp và kẽm sinh học. Trong khi kẽm tổng hợp được sản xuất công nghiệp từ các phản ứng hóa học trong phòng thí nghiệm nhà máy dược phẩm, kẽm sinh học lại có nguồn gốc hoàn toàn từ tự nhiên. Theo đó, để sản xuất ra kẽm sinh học, các nhà khoa học tách chiết từ các nguồn thực phẩm hữu cơ, tương tự như các cơ thể hấp thu kẽm từ thức ăn. Điều này giúp cho khả năng hấp thụ kẽm vào trong máu của kẽm sinh học tăng lên đến 3,7 lần so với kẽm tổng hợp. Vì thế, cha mẹ cần chú ý bổ sung nguồn kẽm sinh học từ tự nhiên để trẻ có thể hấp thu tốt nhất.Ngoài kẽm, cha mẹ cũng cần bổ sung cho trẻ các vitamin và khoáng chất quan trọng khác như lysine, crom, vitamin nhóm B,... giúp con ăn ngon, có hệ miễn dịch tốt, tăng cường đề kháng để ít ốm vặt.
vinmec
1,011
Nôn trớ và cách xử lý nôn trớ ở trẻ Nôn trớ nếu diễn ra trong một thời gian dài sẽ làm cho trẻ biếng ăn dẫn đến thiếu chất, ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Vì vậy không nên xem thường biểu hiện nôn trớ. 1. Nguyên nhân trẻ bị nôn trớ có đờm Do hệ thống tiêu hóa của trẻ chưa hoàn thiện nên trẻ dễ nuốt hơi khi bú, lượng hơi này chính là nguyên nhân gây ra hiện tượng ọc sữa ở trẻ. Nếu ọc sữa chỉ xảy ra trong vài tháng đầu và sức khỏe của bé vẫn tốt thì không đáng lo ngại. Tuy nhiên, nếu hiện tượng nôn trớ có đờm, kèm theo hơi thở khò khè thì có khả năng trẻ đang bị trào ngược dịch vị dạ dày hoặc dị ứng. Trào ngược dịch vị dạ dày có thể gây tăng tiết đờm nhớt dẫn đến trẻ bị ọc sữa và thở khò khè. Dị ứng cơ địa gây ra tăng tiết và ứ đọng đờm nhớt ở vòm mũi, gây ngạt mũi nên trẻ phải thở bằng miệng.Việc có đờm ở cổ họng do các vấn đề hô hấp dẫn đến việc trẻ cảm thấy khó thở ho và cổ họng dễ bị kích ứng nên khi trớ sữa có cả đờm.Nguyên nhân khác khiến trẻ sơ sinh hay bị nôn trớ cũng có thể trẻ bị nhiễm siêu vi do virus gây nên làm cho trẻ sốt cao,chảy mũi, ho. Trẻ thường có biểu hiện tiêu chảy trong vòng 1-2 ngày đầu sau đó là nôn ói từ 12-72 tiếng. Khi trẻ bú sữa có thể nuốt cả hơi vào dạ dày 2. Cách phòng tránh nôn trớ ở trẻ Trẻ cần được rửa vòm mũi họng bằng nước muối sinh lý 3-5 lần/ngày và theo dõi diễn tiến của bệnh.Lưu ý đến tư thế của trẻ khi bú để giảm bị nôn trớ. Khi bú nên cho trẻ nghiêng người khoảng 35-45 độ, cho trẻ bú vú trái trước rồi chuyển sang vú phải.Khi ngủ cần cho trẻ nằm nghiêng đầu, gối cao hơn 2 vai và lưu ý đổi tư thế ngủ cho bé.Không cho trẻ nằm ngay sau khi vừa bú xong mà nên bế bé trên vai và vuốt lưng đợi cho đến khi trẻ ợ. 3. Ngoài ra có thể thực hiện các phương pháp sau ngay tại nhà để trẻ cảm giác thoải mái hơn.Vỗ lưng: thường xuyên vỗ lưng trẻ sẽ giúp phổi lưu thông tuần hoàn máu tốt hơn và đờm trong cổ họng dễ được đẩy ra ngoài hơn. Khi thực hiện vỗ lưng nên cho trẻ nằm nghiêng không gối đầu trẻ dùng khăn mềm kê dưới mông của trẻ tạo thành một góc 15 độ. Sau đó, vỗ liên tục trên lưng bé từ phổi hướng về phía cổ. Khi vỗ tay cần thao tác nhẹ nhàng tránh gây đau cho trẻ. Thực hiện vỗ liên tục trong vòng 3 phút thì dừng lại. Đối với trẻ nhỏ thì sau khi vỗ phải bế trẻ trên tay ở tư thế an toàn và gây ho cho trẻ bằng cách day nhẹ ngón tay vào cổ trẻ để trẻ ho và bật đờm ra ngoài.Cho trẻ bú làm nhiều lần và cho trẻ bú đúng cách: Khi trẻ bị trớ sữa có đờm nên cho bé bú làm nhiều lần, mỗi lần bú cách nhau khoảng 2 giờ để tránh trẻ quá no. Không lắc mạnh hay di chuyển khi trẻ đang bú. Các mẹ có thể vỗ lưng giúp lưu thông tuần hoàn phổi Nôn trớ ở trẻ nhỏ không phải là căn bệnh nguy hiểm nhưng cần cho trẻ uống đủ nước, nhất là trong giai đoạn 12 giờ sau khi nôn. Trẻ khi nôn trớ cần phải được theo dõi, nếu trẻ có các biểu hiện sau thì cần đưa trẻ đi khám vì có thể là dấu hiệu của viêm màng não hoặc viêm thận: đau đầu đau cổ, sốt cao nhiễm trùng đường tiểu.Ở Việt Nam hiện nay cứ 10 trẻ dưới 5 tuổi có đến 7 trẻ thiếu kẽm và 10 bà mẹ có thai có đến 8 người bị thiếu kẽm. Tỷ lệ thiếu kẽm ở phụ nữ có thai là 80,3%, phụ nữ tuổi sinh đẻ 63,6% và trẻ em dưới 5 tuổi là 69,4%. Biểu hiện bé thiếu kẽm thường thấy đó chính là chậm tăng trưởng, suy dinh dưỡng nhẹ và vừa, chậm tăng trưởng chiều cao, và có 1 số triệu chứng quan sát được như trẻ chán ăn hoặc giảm ăn, giảm bú, không ăn thịt cá, chậm tiêu, táo bón nhẹ, buồn nôn và nôn kéo dài ở trẻ. Bên cạnh việc bổ sung kẽm hợp lý, cha mẹ cũng cần bổ sung cho trẻ các vitamin và khoáng chất quan trọng khác như lysine, crom, vitamin nhóm B,... cho con ăn ngon, có hệ miễn dịch tốt, tăng cường đề kháng để ít ốm vặt và ít gặp các vấn đề tiêu hóa.com và cập nhật những thông tin hữu ích để chăm sóc cho bé và cả gia đình nhé. Rửa mũi cho trẻ sơ sinh có nguy hiểm không? Hướng dẫn rửa mũi đúng cách Hướng dẫn sơ cứu trẻ bị hóc dị vật đường thở
vinmec
884
CA 72 – 4 người bình thường là bao nhiêu? CA 72 – 4 là kháng nguyên liên kết ung thư. Nhiều người đi khám tầm soát ung thư dạ dày có chỉ số CA 72 – 4 tăng cao lo lắng không biết CA 72 – 4 cao có phải bị ung thư dạ dày không và CA 72 – 4 người bình thường là bao nhiêu. Dưới đây là thông tin chi tiết… CA 72 – 4 người bình thường là bao nhiêu? Giá trị CA 72 – 4 thường ở mức dưới 7 U/ml cho tất cả các nhóm tuổi, không phân biệt giới tính. CA 72 – 4 là một kháng nguyên liên kết ung thư bản chất là glycoprotein thuộc nhóm Carbohydrate Antigen (CA). CA 72 – 4 được chứng minh có liên quan nhiều nhất đến các bệnh ung thư đường tiêu hóa như đại trực tràng, tụy, thực quản và đặc biệt là ung thư dạ dày. CA 72 – 4 người bình thường là bao nhiêu? Bình thường, giá trị CA 72 – 4 thường ở mức dưới 7 U/ml cho tất cả các nhóm tuổi, không phân biệt giới tính. CA 72 – 4 cao có phải bị ung thư dạ dày không? Nhiều người đi xét nghiệm tầm soát ung thư dạ dày có chỉ số CA 72 – 4 tăng cao lo lắng vì không biết CA 72 – 4 tăng cao có phải bị ung thư dạ dày không? Lý giải về điều này, các chuyên gia cho biết, mặc dù thực tế CA 72 – 4 là xét nghiệm dấu ấn ung thư quan trọng hỗ trợ phát hiện ung thư dạ dày nhưng CA 72 – 4 tăng cao không thể khẳng định chắc chắn bạn có mắc ung thư dạ dày không vì còn có rất nhiều bệnh lý khác (cả ác tính và lành tính) làm tăng chỉ số này. CA 72 – 4 là xét nghiệm dấu ấn ung thư quan trọng hỗ trợ phát hiện ung thư dạ dày nhưng CA 72 – 4 tăng cao không thể khẳng định chắc chắn bạn có mắc ung thư dạ dày không Một số bệnh lý ác tính có thể khiến CA 72 – 4 tăng cao là: Riêng với ung thư dạ dày, độ nhạy của xét nghiệm này dao động trong khoảng 28 – 80%. Một số bệnh lý lành tính làm tăng chỉ số CA 72 – 4 là: Qua kết hợp thăm khám lâm sàng, và thực hiện nhiều xét nghiệm kết hợp, bác sĩ sẽ kết luận chính xác nguyên nhân khiến CA 72 – 4 tăng cao. Dù có giá trị nhất định trong hỗ trợ phát hiện ung thư dạ dày nhưng dấu ấn này không thể đánh giá chính xác tuyệt đối tình trạng bệnh mà cần phải kết hợp với các chẩn đoán chuyên sâu như: Nội soi dạ dày có giá trị chẩn đoán ung thư dạ dày cao
thucuc
502
Các phương pháp điều trị đau lưng trên và giữa hiệu quả Đau lưng trên và giữa là vấn đề sức khỏe nhiều người gặp phải hiện nay. Tùy vào tình trạng bệnh, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị đau lưng trên và giữa phù hợp. Thời gian điều trị bệnh là khác nhau ở từng bệnh nhân và mức độ cải thiện còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. 1. Chẩn đoán đau lưng trên và giữa như thế nào? Việc lựa chọn phương pháp điều trị sẽ phụ thuộc vào các thông tin bệnh lý như: vị trí cơn đau, thời gian xuất hiện và kéo dài của cơn đau, bệnh lý liên quan, tính chất cơn đau,… Các thông tin này sẽ được khai thác nhờ kiểm tra lâm sàng bao gồm: đánh giá phạm vi vận động, đánh giá hoạt động của các dây thần kinh, đánh giá điểm đau và mức độ cơn đau. Xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh là phương pháp có giá trị trong chẩn đoán đau lưng trên và giữa bao gồm: 1.1. Chụp X-quang Hình ảnh chụp X-quang chỉ ra chính xác vị trí xương bị gãy, tổn thương gây đau hoặc các vấn đề cột sống khác. 1.2. Điện cơ EMG Phương pháp điện cơ này giúp đánh giá tốt hơn tổn thương gây đau lưng trên và giữa liên quan đến thần kinh hoặc cơ bắp. 1.3. Chụp MRI và CT Scan So với chụp X-quang, chụp MRI và CT Scan cho thấy tổn thương mô mềm chính xác hơn, tiêu biểu như đau lưng trên và giữa do đĩa đệm thoát vị hoặc các tổn thương xương. Ngoài ra, xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu có thể được thực hiện nếu nghi ngờ đau lưng trên và giữa do nhiễm trùng hoặc sỏi thận. Cần phân biệt đau lưng trên và giữa cấp tính do vận động quá sức với đau do bệnh lý, nếu đau cấp tính cơn đau sẽ đỡ và khỏi hẳn khi được nghỉ ngơi giảm vận động. Còn nếu do bệnh lý, cần điều trị mới có thể khắc phục cơn đau triệt để. 2. Các phương pháp điều trị đau lưng trên và giữa Các phương pháp điều trị đau lưng trên và giữa khá đa dạng như: phương pháp cải thiện tại nhà, tập thể dục, vật lý trị liệu, điều trị bằng thuốc, nắn xương,… Mỗi phương pháp đều có ưu nhược điểm riêng. 2.1. Chữa đau lưng trên và giữa tại nhà Tình trạng đau lưng trên và giữa không quá nghiêm trọng có thể cải thiện được bằng các liệu pháp thư giãn, giảm đau như: Chườm lạnh bằng túi nước đá, túi vải bọc đá để giảm cơn đau cấp tính. Chườm nóng để làm dịu cơ, mô liên kết và từ đó giảm đau khi hết viêm cấp tính. Thuốc giảm đau không kê đơn: naproxen, aspirin, acetaminophen, ibuprofen,… Với tình trạng đau lưng mãn tính, cần tập các thói quen tốt cho đốt sống lưng và giảm đau như: tư thế trung lập khi đứng, nằm, ngồi, ngủ trên nệm có độ cứng vừa phải,… Càng giảm tư thế sai gây tổn thương thì tình trạng đau lưng trên và giữa càng được cải thiện. 2.2. Vật lý trị liệu, tập thể dục cải thiện đau lưng trên và giữa Tình trạng đau đau lưng trên và giữa mãn tính hay cấp tính đều có thể cải thiện được bằng các bài tập thể dục phù hợp hoặc vật lý trong vòng vài ngày. Song nên duy trì luyện tập kể cả khi khả năng vận động đã trở lại bình thường. Các bài tập sau có tác dụng lên lưng giúp giảm đau khá hiệu quả bao gồm: Bài tập Pilate Bài tập này tập trung tác động vào vùng cơ bụng và cơ lưng, đồng thời ổn định cột sống. Người bệnh sẽ tập các động tác kéo giãn nhẹ nhàng để cột sống vận động tốt hơn, giảm chấn thương. Yoga Các động tác Yoga cải thiện tính linh hoạt, cảm giác cân bằng và sức bền rất tốt. Ngoài ra, đây còn là biện pháp giúp giải tỏa căng thẳng, từ đó giảm đau lưng trên và giữa hiệu quả. Tập thể dục dưới nước Phương pháp này ít người biết đến song có tác dụng rất tốt trong điều trị đau lưng trên và giữa bởi nước hỗ trợ trọng lượng cơ thể 1 phần. Khi luyện tập, áp lực lên cột sống giảm, người bệnh có cảm giác thoải mái, nhẹ nhàng hơn, ngoài ra cũng tăng độ linh hoạt cho xương khớp. Có nhiều phương pháp vật lý trị liệu chữa đau lưng, mỗi người có thể lựa chọn phương pháp phù hợp như: siêu âm trị liệu, mát xa, bồn tắm massage, nhiệt,… 2.3. Điều trị triệu chứng đau lưng trên và giữa bằng thuốc Các loại thuốc điều trị nói chung chỉ có tác dụng giảm triệu chứng đau lưng trên và giữa như: Thuốc giảm đau và thuốc giãn cơ mạnh Các thuốc này thường được kê trong trường hợp đau lưng trên và giữa cấp tính dữ dội, bệnh nhân cần giảm đau nhanh. Tuy nhiên, thuốc có thể gây tác dụng như gây cảm giác buồn ngủ, phụ thuộc thuốc,… Thuốc chống trầm cảm Thuốc chống trầm cảm hiệu quả với trường hợp đau lưng mạn tính và viêm khớp. Thuốc chống co giật Thuốc chống co giật kết hợp với thuốc chống trầm cảm được kê khi đau lưng trên và giữa liên quan đến dây thần kinh bị kích thích. 2.4. Giảm đau lưng trên và giữa bằng châm cứu Châm cứu là phương pháp điều trị cổ truyền nhưng vẫn được áp dụng đến bây giờ do tác dụng điều trị, giảm đau tốt. Phương pháp này cũng hiệu quả với bệnh nhân đau lưng trên và giữa, nhất là đau mãn tính. Những chiếc kim mỏng sẽ được đặt vào vị trí nhất định của cột sống, tại đây endorphin được tiết ra giúp giảm đau. Ngoài ra, châm cứu cũng tác động làm thay đổi chất hóa học trong não, từ đó tăng khả năng chịu đau cho người bệnh. 2.5. Điều trị đau lưng trên và giữa bằng nắn xương, trị liệu thần kinh cột sống Nắn chỉnh cột sống có thể được xem xét với bệnh nhân bị đau lưng cấp tính, vừa giúp giảm đau vừa ngăn ngừa thương tổn kéo dài, gây bệnh mãn tính sau này. Thông thường, nắn xương được kết hợp với điều trị bằng thuốc, vật lý trị liệu hoặc tập thể dục cải thiện chức năng. 2.6. Điều trị đau lưng trên và giữa bằng kích thích thần kinh Nếu cơn đau lưng xuất phát từ tổn thương dây thần kinh, cần điều trị tác động đến tổn thương này, cụ thể là kích thích dây thần kinh gây đau. Trong 1 số trường hợp, có thể cần cắt đứt dây thần kinh để giảm cơn đau nghiêm trọng. Ngoài ra, điều trị đau lưng trên và giữa có thể bằng phẫu thuật hoặc can thiệp khác tùy vào nguyên nhân, vị trí và mức độ cơn đau. Bệnh nhân nên đi khám khi có triệu chứng bệnh để được chẩn đoán, chỉ định điều trị đúng thay vì tự ý điều trị theo phương pháp dân gian, truyền miệng. Thăm khám bởi đội ngũ y bác sĩ giàu chuyên môn, y đức, tiêu biểu như PGS. TS Nguyễn Mai Hồng (nguyên Trưởng khoa Cơ xương khớp Bệnh viện Bạch Mai, Phó Chủ tịch hội Loãng xương Hà Nội). Hệ thống máy móc, trang thiết bị hiện đại giúp hỗ trợ và chẩn đoán bệnh tốt nhất như máy đo loãng xương DEXA, máy chụp CT 128 dãy, máy chụp cộng hưởng tử,... Quy trình thăm khám nhanh gọn, tiết kiệm thời gian.
medlatec
1,291
Làm gì khi bé bị viêm phế quản? Viêm phế quản là bệnh lý khá phổ biến về đường hô hấp và có thể gây biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Tại Việt Nam, bệnh viêm phế quản có tỉ lệ tử vong cao, đặc biệt là ở trẻ dưới 5 tuổi. Vậy các bâc cha mẹ cần làm gì khi bé bị viêm phế quản? 1. Biến chứng nguy hiểm khi bé bị viêm phế quản Viêm phế quản là một trong những bệnh lý về viêm đường hô hấp dưới nguy hiểm đối với trẻ nhỏ và có tỷ lệ tái phát cao. Nếu không được phát hiện kịp thời và chữa trị đúng cách bệnh rấ dễ trở thành mạn tính và tăng nguy cơ dẫn tới viêm phổi và các bệnh lý nguy hiểm khác như suy hô hấp….gây tử vong cho trẻ. Làm gì khi bé bị viêm phế quản là thắc mắc của nhiều bậc cha mẹ khi con em mình mắc bệnh Trẻ dưới 1 tuổi, trẻ đẻ non, đang mắc các bệnh khác như cảm cúm, sởi… rất dễ mắc viêm phế quản. Tác nhân gây bệnh chủ yếu là do virut làm tổn thương viêm cấp lan toả cả phế nang, mô kẽ lẫn phế quản, sau là bội nhiễm vi khuẩn hoặc do cả hai. Vi khuẩn thường gặp nhất là phế cầu khuẩn, H. influenzae rồi đến tụ cầu khuẩn, liên cầu khuẩn. Bệnh nhân có tiền sử nhiễm khuẩn nhẹ đường hô hấp trên như ho, sổ mũi, viêm họng rất dễ bị viêm phế quản . Bệnh viêm phế quản giai đoạn khởi phát trẻ chỉ bị sốt nhẹ, người mệt mỏi, quấy khóc, ăn kém. Ở giai đoạn toàn phát trẻ sốt cao hoặc có thể lại bị hạ nhiệt độ, ho khan, chảy nước mũi và bắt đầu xuất hiện đờm. Lúc này, trẻ thấy khó thở, cánh mũi phập phồng, thở nhanh. 2. Làm gì khi bé bị viêm phế quản? Ngoài việc tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ, cha mẹ cần có chế độ chăm sóc trẻ phù hợp: 2.1. Chế độ ăn uống – Hạn chế cho trẻ ăn đồ ăn có nhiều mỡ hay các món xào, rán, đồ ăn có nhiều đường ngọt, hạn chế lượng muối vì nó sẽ làm tình trạng viêm phế quản tăng, tăng chất nhầy dẫn đến tình trạng khó thở. – Cần tránh các loại hoa quả chua, chát như: mận, táo chua vì những thực phẩm này sẽ khó long đờm, tránh các đồ ăn có tính cay nóng vì sẽ làm gia tăng tình trạng ho ở trẻ. – Nên cho ăn trẻ ăn nhiều trái cây và rau xanh để cung cấp lượng vitamin cần thiết cho cơ thể đặc biệt là các vitamin C, E, A có tác dụng làm giảm tình trạng viêm phế quản, giảm tình trạng khó thở. – Nên ăn các thực phẩm giàu dinh dưỡng, dễ tiêu như gạo, bột mì, ngũ cốc, các thực phẩm, sữa giàu canxi và vitamin D, sữa chua, sữa đậu nành, đậu phụ, trứng gà. Khi trẻ bị viêm phế quản cần chú ý tới chế độ ăn uống của bé hàng ngày nhằm cải thiện sớm bệnh 2.2. Chế độ sinh hoạt – Nên giữ ấm cơ thể cho trẻ để tránh bị lạnh – Giữ môi trường sống xung quanh, thoáng sạch tránh vi khuẩn virus gây bệnh, khiến bệnh của trẻ nặng hơn. – Nên vệ sinh nhà cửa, phòng bé nằm đảm bảo đủ ấm áp, thoáng khí và đặc biệt không có khói thuốc. Việc có chế độ chăm sóc trẻ hợp lý khi bị viêm phế quản kết hợp với việc áp dụng đúng cách điều trị bệnh cho trẻ sẽ giúp cải thiện nhanh chóng tình trạng bệnh.
thucuc
646
Gợi ý biện pháp thay đổi lối sống, ngăn ngừa đột quỵ Đột quỵ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nguy hiểm tính mạng. Tuy nguy hiểm nhưng bệnh hoàn toàn có thể phòng ngừa. Theo các chuyên gia, thay đổi lối sống là một trong những yếu tố quan trọng để bảo vệ sức khỏe, ngăn ngừa đột quỵ. 1. Điều chỉnh chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng và cân bằng Một chế độ ăn uống lành mạnh và cân đối sẽ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh đột quỵ. Để phòng ngừa đột quỵ, cần lưu ý những điều sau: – Hạn chế tiêu thụ chất béo bão hòa: Cố gắng hạn chế ăn nhiều thực phẩm giàu chất béo bão hòa và đường như mỡ động vật, bánh ngọt, đồ ăn nhanh và thịt đỏ. Thay vào đó, hãy tăng cường sử dụng thực phẩm giàu chất béo không bão hòa như cá, hạt, quả hạch và dầu ô liu. – Tăng cường tiêu thụ chất xơ: Chất xơ có tác dụng hỗ trợ giảm mức cholesterol và cân nặng, giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đột quỵ. Hãy ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ như rau xanh, quả tươi, ngũ cốc nguyên hạt. – Kiểm soát lượng muối: Hạn chế tiêu thụ muối là một phần quan trọng để kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ đột quỵ. Hãy giảm lượng muối trong khẩu phần ăn mỗi ngày và tăng cường việc ăn những thực phẩm tươi ngon tự nhiên. – Tăng cường tiêu thụ trái cây và rau: Hãy tăng cường ăn các loại trái cây và rau giàu chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất. Những thực phẩm này giúp bảo vệ mạch máu và giảm nguy cơ đột quỵ. Chế độ ăn uống lành mạnh và cân đối sẽ giúp giảm nguy cơ bị đột quỵ 2. Vận động hợp lý giúp ngừa đột quỵ Vận động hợp lý có vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa đột quỵ. Hãy tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày hoặc ít nhất 150 phút trong tuần. Loại hình vận động có thể bao gồm đi bộ, chạy bộ, bơi lội, đạp xe, aerobic và các hoạt động thể thao khác. Tìm kiếm một hoạt động mà bạn thích và có thể thực hiện đều đặn. Ngoài việc tập thể dục định kỳ hàng ngày, hãy tìm cách tăng cường thể lực bằng các hoạt động trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ như đi bộ thay vì lái xe, sử dụng cầu thang thay vì thang máy hoặc thực hiện các bài tập đơn giản như đứng dậy và đi lại sau một khoảng thời gian ngồi lâu. Nếu tình trạng sức khỏe cho phép, bạn có thể thử thách cơ thể với các hoạt động mức độ cao hơn như chạy nhanh, bơi nhanh hoặc tham gia các lớp thể dục mạnh. Tuy nhiên, trước khi bắt đầu bất kỳ chế độ tập luyện mức độ cao nào, hãy thảo luận với bác sĩ để đảm bảo rằng sức khỏe phù hợp và không có yếu tố rủi ro. Việc ngồi quá nhiều trong thời gian dài có thể tăng nguy cơ đột quỵ. Hãy cố gắng giảm thời gian ngồi và thường xuyên đứng lên, đi lại hoặc thực hiện những động tác nhỏ trong khi làm việc hoặc xem TV. 3. Quản lý tiểu đường và huyết áp 3.1. Kiểm soát bệnh tiểu đường góp phần phòng ngừa đột quỵ Tiểu đường là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây đột quỵ. Bệnh lý này làm tăng khả năng hình thành cục máu đông và gây tổn thương đến mạch máu trong não. Các biện pháp cơ bản để kiểm soát bệnh tiểu đường gồm theo dõi đường huyết định kỳ, tuân thủ chế độ ăn thích hợp và uống thuốc kiểm soát theo chỉ định của bác sĩ. Kiểm soát tiểu đường giúp hạn chế nguy cơ đột quỵ 3.2. Giảm huyết áp giúp ngăn ngừa đột quỵ hiệu quả Người bị huyết áp cao có nguy cơ bị đột quỵ cao gấp 2 – 4 lần so với người bình thường. Tăng huyết áp dễ khiến động mạch bị hỏng, tạo điều kiện hình thành cục máu đông, dẫn đến đột quỵ. Do đó, việc kiểm soát huyết áp là vô cùng quan trọng. Người có nguy cơ cao huyết áp nên thực hiện quản lý huyết áp bằng cách kiểm tra huyết áp thường xuyên, duy trì cân nặng thích hợp, giảm muối,…và tuân thủ các biện pháp điều trị theo chỉ định của bác sĩ. 4. Giảm căng thẳng và lo âu Căng thẳng và lo âu thường xuyên khiến nguy cơ đột quỵ tăng cao. Việc thư giãn cả về thể chất lẫn tinh thần sẽ ngăn những nguy hại sức khỏe, bao gồm cả đột quỵ. Hãy học cách kiểm soát stress một cách hiệu quả như thực hành yoga, thiền định, tập thể dục thường xuyên và tham gia những hoạt động giải trí lành mạnh. Bên cạnh đó, nếu gặp những vấn đề trong cuộc sống, hãy chia sẻ với gia đình và bạn bè. Đồng thời chủ động tham gia các hoạt động xã hội. Thiền định, yoga giúp ngăn những nguy hại đến sức khỏe, giảm nguy cơ đột quỵ 5. Không hút thuốc lá Cai thuốc lá có thể giúp ngăn ngừa nguy cơ đột quỵ. Thuốc lá chứa các chất gây hại như nicotine, khi hít vào phổi, có thể gây tổn hại đến hệ tim mạch và làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe. Hút thuốc lá góp phần làm tăng mức chất bám trong động mạch, gây tắc nghẽn và giảm lưu lượng máu đến não. Khi cai thuốc lá, lượng chất bám trong động mạch giảm, điều này sẽ giúp cải thiện lưu thông máu và giảm nguy cơ đột quỵ. 6. Hạn chế đồ uống có cồn Hạn chế đồ uống có cồn có thể giúp giảm nguy cơ đột quỵ. Một số lợi ích của việc giảm tiêu thụ đồ uống có cồn liên quan đến nguy cơ đột quỵ bao gồm: – Huyết áp ổn định: Việc tiêu thụ quá nhiều cồn có thể làm tăng huyết áp. Huyết áp cao là một trong những yếu tố nguy cơ chính gây đột quỵ. Bằng cách hạn chế đồ uống có cồn, bạn có thể giảm nguy cơ gặp các vấn đề liên quan đến huyết áp và giúp duy trì sự ổn định của hệ tuần hoàn. – Giảm nguy cơ hình thành cục máu đông: Uống cồn có thể tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong hệ thống tuần hoàn. Cục máu đông có thể làm tắc nghẽn động mạch và gây ra đột quỵ. Bằng cách hạn chế tiêu thụ cồn, bạn có thể giảm nguy cơ này và duy trì tuần hoàn máu khỏe mạnh. – Tăng cường sức khỏe toàn diện: Hạn chế đồ uống có cồn không chỉ giúp giảm nguy cơ đột quỵ mà còn có lợi cho sức khỏe tổng thể. Việc giảm tiêu thụ cồn giúp cải thiện chức năng gan, giảm nguy cơ bệnh tim và các vấn đề sức khỏe khác, tạo nền tảng cho một cuộc sống lành mạnh và giảm nguy cơ mắc các bệnh tật nguy hiểm. Lưu ý rằng mỗi người có mức độ phản ứng khác nhau đối với cồn. Tuy nhiên, hạn chế đồ uống có cồn là một cách hữu ích để phòng ngừa đột quỵ, giảm nguy cơ mắc các bệnh lý khác và duy trì sức khỏe nói chung.
thucuc
1,303
Polyp túi mật là gì và có cần điều trị không? – Góc giải đáp Nhiều người khi khám sức khỏe định kỳ hoặc siêu âm ổ bụng tình cờ được thông báo có polyp túi mật thì rất lo lắng. Polyp túi mật là gì, có nguy hiểm không, có cần điều trị không? Tìm hiểu thông tin chi tiết trong bài viết dưới đây. 1. Polyp túi mật là gì? Polyp túi mật là hiện tượng xuất hiện các khối u nhú mọc ra tại niêm mạc túi mật, tên gọi dễ hiểu hơn là u nhú vùng niêm mạc túi mật. Tỉ lệ xuất hiện của các u nhú ở nam và nữ là tương đương nhau và thường xuất hiện ở người trưởng thành. May mắn là đa phần các khối u nhú đều là lành tính, một số trường hợp nhỏ chuyển sang ác tính gây nguy hiểm đến tính mạng. Polyp túi mật cũng được phân loại dựa trên đặc điểm và nguyên nhân gây ra, cụ thể có các loại như sau: – Polyp Cholesterol: Đây là loại phổ biến nhất với tỉ lệ khoảng 50% trên tổng số các trường hợp có polyp túi mật. Về hình thức, chúng là các đốm vàng trên niêm mạc của túi mật với kích thước từ 2 – 10mm. – Polyp cơ tuyến túi mật: Đây là loại polyp chiếm tỉ lệ 25% trên tổng số trường hợp, với kích thước lớn hơn nhiều, thường là 10 – 20mm. – Polyp viêm: loại polyp này chiếm tỉ lệ khoảng 10%. Về hình thức, đây là những u nhú đơn độc, có cấu tạo từ những tế bào viêm, mô xơ… , kích thước khoảng 5 – 10 mm. Một số loại polyp ít gặp hơn đó là polyp tuyến, các mô dị hình, u mỡ… Polyp túi mật là hiện tượng xuất hiện các khối u nhú mọc ra tại niêm mạc túi mật, hay thường gọi là u nhú niêm mạc túi mật. 2. Nguyên nhân xuất hiện polyp túi mật Cho đến thời điểm hiện tại chưa có nghiên cứu nào khẳng định chính xác nguyên nhân gây ra polyp túi mật. Tuy nhiên, có rất nhiều yếu tố nguy cơ được cho là liên quan đến việc hình thành và phát triển của polyp túi mật, cụ thể là các vấn đề sức khỏe và thói quen ăn uống. Thói quen ăn uống ảnh hưởng lớn đến sự hình thành của polyp túi mật. Các loại thực phẩm không có lợi như đồ ăn nhanh, đồ chiên rán dầu mỡ… khiến polyp túi mật xuất hiện nhiều hơn. Một số nguyên nhân về sức khỏe được cho là làm tăng nguy cơ mắc polyp ở túi mật như là: – Người có bệnh nền hoặc có tiền sử mắc các bệnh về gan, lớn tuổi (60 tuổi trở lên) – Người có chỉ số mỡ máu cao, đường máu cao, bị thừa cân béo phì – Người từng bị sỏi mật hoặc bị viêm túi mật đã điều trị nội khoa Nguyên nhân xuất hiện polyp túi mật có liên quan đến chế độ ăn uống không lành mạnh. 3. Polyp túi mật có cần điều trị không? Polyp túi mật phần lớn là lành tính, tuy nhiên khi có kích thước lớn thì có thể tiến triển thành ung thư túi mật. Do đó, người có polyp ở túi mật cần thăm khám sớm để được xác định tình trạng bệnh và tư vấn phương pháp điều trị phù hợp. Đối với các polyp có kích thước lớn, để ngăn chặn tiến triển ung thư thì thường có chỉ định phẫu thuật cắt bỏ túi mật. 3.1. Điều trị các polyp lành tính kích thước nhỏ Đối với người có polyp túi mật, việc điều trị tập trung ở chế độ ăn uống và luyện tập. Rất ít khi phải dùng thuốc vì polyp thường không gây ra triệu chứng gì. – Chế độ ăn uống cần chú trọng tính thanh đạm như những người mắc tim mạch hoặc huyết áp cao, nguyên tắc là nhằm giảm cholesterol xấu trong máu. – Các loại thực phẩm tốt có tác dụng làm giảm cholesterol bao gồm: các loại đậu, hạt, chất béo từ thực vật, ăn cá nhiều thay vì ăn thịt, yến mạch… Người bệnh ăn nhạt, ăn chín uống sôi, không dùng những chất kích thích như rượu, bia, cà phê; khuyến khích uống trà xanh vì trong trà xanh có chứa những hợp chất chống oxy hóa có thể làm giảm cholesterol xấu trong máu. – Ngoài chế độ ăn uống, người có polyp túi mật nên tích cực vận động hằng ngày với các bài tập đơn giản nhằm giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt, đồng thời giảm tình trạng béo phì ảnh hưởng xấu đến sức khỏe túi mật. Kích thước túi mật nếu bé hơn 1.5 cm thường được theo dõi và thăm khám định kỳ kết hợp chế độ ăn uống và tập luyện. Nếu tình trạng ổn định thì không có chỉ định cắt bỏ túi mật. Mắc polyp túi mật cần chú trọng cải thiện chế độ ăn uống và sinh hoạt. 3.2. Polyp túi mật kích thước lớn hoặc polyp ác tính Polyp ác tính có thể được chẩn đoán dựa trên hình ảnh thấy polyp có chân lan rộng, có hình dạng kỳ lạ không đều đặn, polyp phát triển quá nhanh… Khi đó, cần có chỉ định cắt bỏ túi mật để tránh tế bào ung thư lan rộng sang cơ quan khác. Các polyp túi mật có kích thước lớn cũng có thể được tư vấn cắt bỏ để phòng ngừa ung thư. Trên thực tế, không có được thăm dò nào chuẩn xác bản chất của polyp là lành hay ác nếu chưa thực hiện phẫu thuật, do đó thường các bác sĩ sẽ có phác đồ xử trí là: – Nếu có polyp mà bệnh nhân không xuất hiện các triệu chứng đau sốt, mỏi mệt thì định kỳ kiểm tra 6 tháng 1 lần. – Nếu polyp kích thước lớn, cần thực hiện các xét nghiệm máu hoặc các phương pháp chẩn đoán khác, nếu bệnh nhân đau sốt thì cần phẫu thuật sớm. Với phẫu thuật cắt bỏ, bệnh nhân có thể lựa chọn phương pháp mổ mở hoặc mổ nội soi (với sức khỏe đáp ứng được các điều kiện phẫu thuật). Hiện nay, mổ nội soi là biện pháp được lựa chọn hàng đầu do có nhiều lợi thế so với mổ mở. Mổ nội soi chỉ rạch vết nhỏ trên bụng, ít xâm lấn, bệnh nhân ít đau hơn hẳn, hồi phục nhanh hơn và ít biến chứng sau quá trình phẫu thuật. 4. Kết luận Bài viết trên đã giúp bạn đọc hiểu rõ polyp túi mật là gì cùng những thông tin cần thiết khác. Bạn nên đi khám sức khỏe định kỳ hằng năm để kịp thời phát hiện các polyp và được bác sĩ tư vấn cách xử trí hiệu quả. Trường hợp phải cắt bỏ túi mật để điều trị polyp cũng không cần quá lo lắng, cơ thể chúng ta vẫn tiêu hóa và hoạt động bình thường.
thucuc
1,222
Viêm phế quản ở trẻ có lây không – viêm phế quản ở trẻ Viêm phế quản là bệnh rất phổ biến ở trẻ em, và có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị sớm. Viêm phế quản ở trẻ có lây không là thắc mắc của nhiều ba mẹ. Cùng giải đáp thắc mắc trong bài viết dưới đây của chúng tôi nhé. 1. Một số điều cần biết về viêm phế quản ở trẻ em  Viêm phế quản là bệnh đường hô hấp rất phổ biến ở trẻ nhỏ, đặc biệt giai đoạn 6 tháng – 3 tuổi. 1.1 Viêm phế quản ở trẻ là gì? Viêm phế quản là bệnh lý đường hô hấp rất phổ biến ở trẻ em, nhất là giai đoạn 6 tháng – 3 tuổi. Đây là tình trạng viêm các ống thở lớn (phế quản) trong phổi. Bệnh diễn ra trong thời gian ngắn được gọi là cấp tính, hoặc các triệu chứng phát triển nhanh chóng, kéo dài, được gọi là mạn tính.  Viêm phế quản dễ xảy ra hơn vào mùa lạnh, giao mùa. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển thành mạn tính, viêm phổi, áp xe phổi, vô cùng nguy hiểm cho bé. 1.2 Nguyên nhân gây ra  viêm phế quản ở trẻ nhỏ Viêm phế quản cấp tính thường gây ra do nhiễm virus, bao gồm: virus hợp bào hô hấp (RSV), virus parainfluenza, sởi , virus adeno và cúm.  Trẻ có thể nhiễm các virus này khi hít thở trong không khí, các bề mặt, đồ chơi có nhiễm virus gây bệnh. Ngoài ra, hít phải khói thuốc lá, khói bụi… cũng có thể là nguyên nhân gây bệnh. Một số yếu tố làm gia tăng nguy cơ mắc viêm phế quản ở trẻ: – Trẻ thuộc nhóm tuổi 18 – 24 tháng – Hệ miễn dịch của trẻ bị suy yếu, hoặc cha mẹ mắc bệnh hen suyễn 1.3 Các triệu chứng cảnh báo trẻ bị viêm phế quản – Ho khan hoặc có đờm, đau họng – Nôn ói – Chảy nước mũi, thường trước khi bắt đầu ho – Đau tức ngực – Đau lưng và cơ, toàn thân khó chịu, bé quấy khóc nhiều – Ớn lạnh, sốt nhẹ – Thở khò khè Các triệu chứng này thường kéo dài từ 7 đến 14 ngày. Triệu chứng ho có thể theo bé lâu hơn. Hãy cho trẻ đi khám khi có các dấu hiệu này kéo dài, để bác sĩ kịp thời chẩn đoán và tư vấn điều trị giúp bé nhanh khỏi.  2. Giải đáp thắc mắc Bệnh viêm phế quản ở trẻ có lây không? Khi trẻ mắc bệnh, ba mẹ nên cho con đeo khẩu trang nếu cần thiết phải ra ngoài để tránh lây bệnh cho người khác. Câu trả lời là hoàn toàn có. Viêm phế quản cấp tính có thể lây nhiễm vì nguyên nhân gây bệnh là do nhiễm virus hoặc vi khuẩn. Trong các dịch nhầy và đờm của người bệnh thường chứa rất nhiều virus và rất dễ dàng lây nhiễm cho người khác. Trẻ em, người già, người sức đề kháng kém, hen suyễn… rất dễ mắc bệnh nếu như không có biện pháp phòng ngừa lây nhiễm. Viêm phế quản mạn tính không có khả năng lây nhiễm vì đây là tình trạng thường do đường thở bị kích thích trong thời gian dài. 2.1 Viêm phế quản lây bệnh qua những con đường nào? Loại virus gây bệnh viêm phế quản thường là virus hợp bào (RSV) – rất dễ lây lan, phát tán. Các con đường lây nhiễm viêm phế quản ở trẻ em bao gồm: – Lây truyền từ người sang người qua tiếp xúc trực tiếp Nếu trẻ tiếp xúc trực tiếp với người mắc viêm phế quản thì nguy cơ trẻ mắc bệnh rất cao. Virus RSV lây qua đường hô hấp khi người bệnh hắt hơi, ho, chạm tay vào trẻ… – Lây từ người bệnh sang trẻ qua các vật dụng cá nhân Virus hợp bào có thể lây truyền cho người khác khi người bệnh và người lành dùng chung đồ dùng cá nhân như bát, đĩa, khăn mặt… Trẻ sống cùng người mắc bệnh và dùng chung đồ dùng sẽ có nguy cơ nhiễm bệnh rất cao. Trong khi đó, các virus được chứng minh rằng có khả năng sống sót tới vài giờ trên đồ dùng cá nhân, hoặc mặt bàn, đồ chơi, quần áo. Nếu trẻ vô tình để miệng, mũi, mắt chạm vào những đồ vật nhiễm virus thì sẽ rất dễ dàng lây bệnh. Nguy hiểm hơn là, trẻ nhỏ đang trong độ tuổi khám phá rất nghịch ngợm, và nguy cơ lây nhiễm cao hơn rất nhiều so với đối tượng khác. 2.2 Các giai đoạn lây nhiễm viêm phế quản – Giai đoạn ủ bệnh: kéo dài 1- 3 ngày sau khi tiếp xúc với các giọt chứa siêu virus, vi khuẩn gây bệnh. Lúc này, người bệnh chưa có bất kỳ triệu chứng nào. – Giai đoạn viêm đường hô hấp trên: Trẻ bắt đầu xuất hiện triệu chứng đau họng, sổ mũi, sốt nhẹ, đau nhức toàn thân, cơ thể mệt mỏi, trẻ hay quấy khóc, khó ngủ. Đây là giai đoạn trẻ dễ lây nhiễm bệnh cho người khác nhất. – Giai đoạn viêm phế quản cấp: Trẻ có các triệu chứng ho khan, ho có đờm. Trẻ quấy khóc nhiều và mệt mỏi. – Giai đoạn trẻ hồi phục: Các triệu chứng sẽ giảm dần và phục hồi trong 7-10 ngày. Thời gian có thể kéo dài lâu hơn tùy theo sức đề kháng của trẻ.  Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám và điều trị để rút ngắn thời gian phục hồi cũng như tránh các biến chứng nguy hiểm. 3. Cách phòng ngừa viêm phế quản cho trẻ Mặc dù viêm phế quản rất dễ lây lan, nhưng ba mẹ hoàn toàn có thể bảo vệ con, và dạy con các biện pháp phòng ngừa bệnh hiệu quả bằng cách: Hướng dẫn trẻ rửa tay thường xuyên sẽ giúp phòng ngừa lây nhiễm viêm phế quản. – Tạo môi trường sạch sẽ cho trẻ, phòng ốc thoáng rộng, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, và nấm mốc. Phụ huynh nên dọn dẹp nhà cửa, phòng bé sạch sẽ, khử trùng đồ chơi và các dụng cụ của bé thường xuyên. – Vào thời điểm cao điểm của dịch, ba mẹ nên hạn chế tới nơi đông người. Luôn cho bé đeo khẩu trang khi ra ngoài. Khi trẻ bị hắt hơi, ho, sổ mũi, không nên cho con ra ngoài để tránh lây cho người khác. – Không thơm, hôn trẻ tránh lây lan vi khuẩn;  – Đồ dùng của bé như khăn mặt, chén, bát nên dùng riêng.  – Dạy bé biết che mũi và miệng khi ho và hắt hơi  – Dạy bé thói quen rửa tay thường xuyên – Đảm bảo luôn tiêm phòng cho bé đầy đủ các loại vắc xin, bao gồm tiêm phòng cúm hàng năm Qua bài viết vừa rồi, chắc hẳn các bậc phụ huynh đã giải đáp được câu hỏi viêm phế quản ở trẻ có lây không cũng như các con đường lây nhiễm và kiến thức phòng bệnh viêm phế quản cho trẻ. Bên cạnh đó, hãy đưa trẻ đi khám ngay khi nghi ngờ trẻ mắc bệnh, để được chẩn đoán và điều trị sớm.
thucuc
1,266
Công dụng thuốc Aziwok 500 Thuốc Aziwok 500 có hoạt chất chính là kháng sinh Azithromycin. Đây là thuốc có tác dụng điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp và nhiễm khuẩn da, mô mềm. Đồng thời, thuốc cũng có tác dụng điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở cả nam và nữ nguyên nhân do Chlamydia trachomatis hoặc Neisseria gonorrhoeae. 1. Thuốc Aziwok 500 là thuốc gì? Thuốc Aziwok 500 có thành phần dược chất chính Azithromycin với hàm lượng 500g và các tá dược khác với lượng vừa đủ. Đây là thuốc kháng sinh mới có phổ rộng thuộc nhóm Macrolid, được gọi là Azalid. Thuốc có tác dụng diệt khuẩn mạnh theo cơ chế gắn với ribosom của vi khuẩn gây bệnh, qua đó, thuốc ngăn cản quá trình tổng hợp protein của chúng. Thuốc có dạng bào chế của thuốc là dạng viên nén bao phim. Quy cách đóng gói của thuốc là hộp gồm 10 vỉ, mỗi vỉ có 3 viên. Tác dụng của hoạt chất Azithromycin tác dụng trên vi khuẩn Gram dương yếu hơn một chút so với kháng sinh Erythromycin, nhưng lại mạnh hơn trên một số vi khuẩn Gram âm trong đó có Haemophilus.Azithromycin sau khi uống có khả năng phân bố rộng rãi trong cơ thể với khả dụng sinh học khoảng 40%. 2. Thuốc Aziwok 500 điều trị bệnh gì? Kháng sinh Azithromycin được chỉ định sử dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm với thuốc như nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới bao gồm viêm phế quản, viêm phổi; các nhiễm khuẩn da và mô mềm, viêm tai giữa và các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp trên như viêm xoang, viêm họng và viêm amidan.Thuốc Aziwok 500 được sử dụng để điều trị các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục ở cả nam và nữ, Azithromycin được dùng điều trị nhiễm khuẩn đường sinh dục chưa biến chứng nguyên nhân do Chlamydia trachomatis hoặc Neisseria gonorrhoeae không đa kháng. 3. Cách dùng và liều dùng của thuốc Aziwok 500 Thuốc Aziwok 500 được sử dụng 1 lần/ ngày, uống 1 giờ trước bữa ăn hoặc 2 giờ sau khi ăn.Đối với người lớn:Ðiều trị bệnh lây truyền qua đường sinh dục như viêm cổ tử cung, viêm niệu đạo nguyên nhân do nhiễm Chlamydia trachomatis với một liều duy nhất 1g.Các chỉ định khác ( điều trị viêm phế quản, viêm phổi, viêm họng, nhiễm khuẩn da và mô mềm): Ngày đầu tiên uống một liều 500mg, và dùng 4 ngày nữa với liều đơn 250mg/ ngày.Đối với trẻ em. Liều điều trị gợi ý cho trẻ em ngày đầu tiên là 10mg/ kg thể trọng và tiếp theo là 5mg/ kg/ ngày, từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5, uống 1 lần/ ngày. 4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Aziwok 500 Tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Aziwok 500, bao gồm: buồn nôn, tiêu chảy, nôn mửa nhiều, đau tức bụng, đau nhức đầu, nhịp tim nhanh, hoa mắt, chóng mặt ngất xỉu, phát ban, nổi mề đay, ngứa, thở khò khè/ khó thở hoặc khó nuốt, sưng mặt, cổ họng, lưỡi, môi, mắt, tay, chân, mắt cá chân hoặc cẳng chân, khàn tiếng, lở loét niêm mạc miệng, tiêu chảy nặng (tiêu chảy nước hoặc phân có máu) có hoặc không kèm theo dấu hiệu sốt và đau dạ dày (có thể kéo dài thời gian trên 2 tháng sau khi ngừng điều trị với thuốc), vàng da hoặc vàng mắt, mệt mỏi quá mức, chảy máu bất thường hoặc bầm tím trên da, thiếu năng lượng, mất cảm giác ngon miệng, đau ở phần trên bên phải dạ dày, triệu chứng giống cúm, nước tiểu có màu sẫm, rộp da hoặc lột da, yếu cơ bất thường hoặc gặp khó khăn trong kiểm soát cơ bắp. Bên cạnh đó, thuốc Aziwok 500 có thể gây ra các tác dụng không mong muốn khác. Bạn cần liên hệ với bác sĩ điều trị nếu bạn có bất kỳ vấn đề bất thường nào khi dùng thuốc. 5. Tương tác của thuốc Aziwok 500 Vì thức ăn làm giảm khả dụng sinh học của thuốc tới 50%, do đó thuốc Aziwok 500 chỉ được uống 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn. Các loại thuốc có khả năng xảy ra tương tác với thuốc Aziwok 500, bao gồm:Dẫn chất nấm cựa gà: Không sử dụng đồng thời các chế phẩm có chứa hoạt chất Azithromycin với các dẫn chất nấm cựa gà vì có khả năng ngộ độc.Các thuốc kháng acid: Khi cần thiết phải sử dụng, thuốc Aziwok 500 chỉ được dùng ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi dùng các thuốc kháng acid.Cimetidin: Dược động học của thuốc Aziwok 500 không bị ảnh hưởng nếu uống một liều Cimetidin trước khi sử dụng Azithromycin 2 giờ.Cyclosporin: Một số kháng sinh nhóm macrolid, cụ thể là thuốc Aziwok 500 gây trở ngại đến sự chuyển hóa của hoạt chất Cyclosporin, vì vậy cần theo dõi nồng độ và điều chỉnh liều điều trị của Cyclosporin cho thích hợp.Digoxin: Ðối với một số người bệnh, thuốc Aziwok 500 có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa digoxin trong ruột. Vì vậy, khi sử dụng đồng thời 2 thuốc này, cần phải theo dõi nồng độ Digoxin, vì có khả năng làm tăng hàm lượng digoxin. 6. Một số chú ý khi sử dụng thuốc Aziwok 500 Cần thận trọng khi sử dụng sử dụng các chế phẩm có chứa Azithromycin và các thuốc kháng sinh nhóm Macrolid khác, vì khả năng gây dị ứng như phù thần kinh mạch và phản vệ rất nguy hiểm (tuy nhiên hiếm khi xảy ra).Cũng như với các kháng sinh khác, trong quá trình sử dụng thuốc Aziwok 500, phải quan sát các dấu hiệu bội nhiễm bởi các vi khuẩn không nhạy cảm với thuốc, kể cả nấm.Cần điều chỉnh liều thích hợp cho những người bị bệnh thận có hệ số thanh thải creatinin < 40 ml/phút. Không sử dụng thuốc này cho các người mắc các bệnh lý về gan, vì thuốc thải trừ chính qua gan. Phụ nữ có thai: Hiện vẫn chưa có dữ liệu nghiên cứu về tính an toàn khi sử dụng trên những người mang thai. Chỉ nên sử dụng thuốc Aziwok 500 khi không có các thuốc thích hợp khác. Bà mẹ cho con bú: Hiện vẫn chưa có dữ liệu nghiên cứu về khả năng bài tiết của thuốc Aziwok 500 qua đường sữa mẹ. Chỉ nên sử dụng các chế phẩm chứa hoạt chất Azithromycin khi không có các thuốc thích hợp khác.Thuốc Aziwok 500 có hoạt chất chính là kháng sinh Azithromycin. Thuốc có tác dụng điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp và nhiễm khuẩn da, mô mềm. Đồng thời, thuốc cũng có tác dụng điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được các tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần dùng thuốc theo đơn hoặc nhờ sự tư vấn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
1,206
Bật mí cách làm phụ nữ lên đỉnh trong cuộc yêu Chất lượng đời sống tình dục của người phụ nữ sẽ gia tăng đáng kể nếu họ đạt cực khoái trong mỗi lần quan hệ tình dục. Vậy cánh mày râu đã biết cách làm phụ nữ lên đỉnh trong cuộc yêu hay chưa? Bài viết này sẽ chia sẻ một vài kinh nghiệm giúp các chàng tạo hưng phấn cho đối phương. 1. Khi nào phụ nữ lên đỉnh trong cuộc yêu? Lên đỉnh hay còn được biết là trạng thái đạt cực khoái khi quan hệ tình dục, cả nam và nữ đều có thể đạt tới trạng thái này. Đối với phụ nữ, khi đạt cực khoái, dịch âm đạo có xu hướng tiết ra nhiều hơn so với bình thường. Điều này góp phần cải thiện chất lượng đời sống tình dục và đem lại rất nhiều lợi ích đối với sức khỏe. Chính vì thế cánh mày râu nên tìm hiểu và giúp chị em phụ nữ thỏa mãn nhu cầu tình dục. Trên thực tế, để kích thích hưng phấn ở nữ giới, người đàn ông có thể hướng tới các vị trí nhạy cảm trên cơ thể đối phương, ví dụ như môi, núm vú hoặc âm đạo. Sau khi đạt trạng thái lên đỉnh, cảm giác hứng thú sẽ giảm dần và bắt đầu chuyển sang giai đoạn nghỉ ngơi. Các chuyên gia cho biết người phụ nữ nhận được rất nhiều lợi ích nếu đạt trạng thái thăng hoa khi quan hệ tình dục. Bên cạnh đó, tình cảm giữa các cặp đôi càng trở nên khăng khít hơn nhờ chất lượng đời sống tình dục tốt. Vợ chồng, cặp đôi yêu nhau sẽ củng cố cả về tình cảm và sự tin tưởng lẫn nhau. Đặc biệt, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhờ đạt khoái cảm trong cuộc yêu, phụ nữ cảm thấy thoải mái, yêu đời hơn, giảm bớt tâm lý căng thẳng, mệt mỏi trong cuộc sống hàng ngày. 2. Nhận biết dấu hiệu phụ nữ đạt khoái cảm Trong chuyện chăn gối, người đàn ông luôn mong muốn đem lại cảm giác thăng hoa cho đối phương, giúp họ đạt cực khoái trong mỗi cuộc yêu. Vậy bạn có biết những dấu hiệu nào cho thấy phụ nữ lên đỉnh khi quan hệ tình dục hay không? Một trong những dấu hiệu dễ nhận biết nhất đó là âm đạo của người phụ nữ co thắt liên tục khi đạt cực khoái. Bởi vì khi điểm G của người phụ nữ được kích thích, máu trong cơ thể có xu hướng di chuyển mạnh hơn và thường hướng về phía âm đạo. Càng ngày, âm đạo càng co thắt với mức độ tăng dần, cánh mày râu nên chú ý dấu hiệu này của đối phương trong mỗi lần quan hệ tình dục. Đặc biệt, khi phụ nữ lên đỉnh, họ cũng có hiện tượng xuất tinh tương tự như nam giới, cụ thể, cơ thể nữ giới sẽ tiết ra chất dịch nhầy, màu trắng và không có mùi khó chịu. Khi thấy huyết trắng tiết ra tức là đối phương đã đạt cực khoái, cảm thấy hưng phấn khi quan hệ. Tuy nhiên, chúng ta cần lưu ý khi dịch nhầy những đặc điểm bất thường, ví dụ như màu vàng hoặc trắng ngà, huyết trắng lẫn máu hoặc cơ quan sinh dục sưng, đau rát… Đây là dấu hiệu cho thấy bạn đang mắc bệnh phụ khoa và cần được điều trị càng sớm càng tốt. Thông thường, ngực căng cứng cũng là biểu hiện cho thấy nữ giới đạt cực khoái khi quan hệ tình dục. Vòng 1 của chị em trở nên săn chắc, căng cứng hơn là do máu dồn đến khu vực này nhiều hơn. Lúc này, người đàn ông có thể kích thích thêm khoái cảm của đối phương bằng cách massage nhẹ nhàng vòng ngực. Ngoài ra, khi thăng hoa trong mỗi cuộc yêu, nhịp thở của người phụ nữ thường trở nên gấp gáp, vội vã. 3. Bí quyết giúp nàng lên đỉnh trong cuộc yêu Như đã phân tích ở trên, khi phụ nữ lên đỉnh, họ nhận được rất nhiều lợi ích cả về sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Chính vì thế cánh mày râu nên chủ động tìm hiểu và áp dụng một số bí quyết giúp nàng thỏa mãn ham muốn trong mỗi lần quan hệ tình dục. Trước khi bắt đầu cuộc yêu, cả hai nên đảm bảo cơ thể đã được vệ sinh sạch sẽ, điều này giúp các cặp đôi có hứng thú hơn. Để tạo thêm sức hút, cả chàng và nàng có thể sử dụng nước hoa hoặc xịt thơm cơ thể theo sở thích của đối phương. Đồng thời, người đàn ông nên chủ động tạo không khí lãng mạn, hai người thử cùng nhau trò chuyện hoặc xem một bộ phim tình cảm. Đây là bí quyết khơi gợi ham muốn mà không phải ai cũng biết, nếu làm tốt phụ nữ sẽ dễ lên đỉnh hơn. Để thăng hoa trong mỗi cuộc yêu, chúng ta không thể bỏ qua một màn dạo đầu ngọt ngào, nhẹ nhàng. Đây là khoảng thời gian để nam giới lắng nghe, khám phá cơ thể của đối phương và tìm kiếm điểm G giúp kích thích khoái cảm cho chị em. Các chàng nên tạo một màn dạo đầu thật thu hút, nóng bỏng và nhớ cân đối khoảng thời gian diễn ra hợp lý, vừa đủ nhé! Kinh nghiệm giúp nàng đạt cực khoái khi quan hệ đó là lựa chọn những tư thế nóng bỏng và mới lạ. Tuy nhiên, tránh lựa chọn tư thế quan hệ gây mất sức hoặc khiến các chị em cảm thấy đau rát, không thoải mái. Điều này có thể ảnh hưởng tới tâm lý và mức độ hưng phấn của người phụ nữ. Đó là lý do vì sao cánh mày râu cần quan tâm tới tư thế và kỹ năng trong chuyện giường chiếu, những yếu tố này quyết định xem chị em có lên đỉnh trong cuộc yêu hay không.
medlatec
1,031
Tắc tia sữa nên chườm nóng hay lạnh? Đâu mới thực sự là giải pháp? Tắc tia sữa là vấn đề mà nhiều mẹ gặp phải sau khi sinh con. Không chỉ gây đau đớn, khó chịu về thể chất, tình trạng này còn khiến các mẹ khốn khổ về mặt tinh thần, thậm chí nhiều trường hợp dẫn tới trầm cảm sau sinh. Có rất nhiều cách cải thiện tình trạng tắc tia sữa, tuy nhiên, chườm khăn vẫn là phương pháp được sử dụng nhiều nhất. Vậy tắc tia sữa nên chườm nóng hay lạnh? Có giải pháp nào giúp mẹ thoát khỏi tình trạng này không? 1. Tắc tia sữa sau sinh Tắc tia sữa là tình trạng xảy ra khi ống dẫn sữa bị tắc, sữa không thể ra ngoài. Dần dần, sữa sẽ đông lại và tạo thành cục cứng, khiến tia sữa bị tắc hoàn toàn. Tắc tia sữa nếu không được cải thiện sẽ dẫn đến nhiều biến chứng như áp xe vú, viêm tuyến vú, u xơ,… Đặc biệt, tình trạng tắc tia sữa kéo dài sẽ khiến cho chị em bị viêm, đau, căng tức ở bầu ngực, thậm chí có thể kèm theo sốt cao. Mẹ có thể bị tắc tia sữa nhiều ngày. Trẻ phải sử dụng sữa công thức, dinh dưỡng và chất lượng sữa đều kém hơn so với sữa mẹ. Tất cả những áp lực đó khiến các mẹ cảm thấy mệt mỏi, dần dần có thể bị trầm cảm sau sinh. Tắc tia sữa là tình trạng gây ám ảnh đối với sản phụ ở giai đoạn sau sinh Thông thường, khoảng 2 đến 3 ngày sau sinh, bầu ngực của mẹ sẽ trở nên căng tức, nóng, khó chịu. Sữa ra nhỏ giọt, theo từng tia khiến việc bú mẹ của bé trở nên rất khó khăn. Vậy nên, mẹ cần quan sát, theo dõi những triệu chứng này để kịp thời can thiệp, xử lý. 2. Sản phụ tắc tia sữa nên áp dụng chườm nóng hay lạnh? Việc sử dụng khăn chườm là cách đơn giản nhất được nhiều mẹ áp dụng nhằm thông tia sữa, đồng thời giúp bầu ngực dễ chịu hơn. Tuy nhiên, vẫn còn có nhiều mẹ thắc mắc khi bị tắc tia sữa nên chườm nóng hay chườm lạnh? Chườm như thế nào sẽ tốt hơn? 2.1. Sản phụ tắc tia sữa nên chườm nóng hay lạnh? Chườm nóng có tốt không? Theo các phương pháp dân gian, mẹ sau sinh tác động nhiệt sẽ có tác dụng thông tắc tia sữa. Vì vậy, việc chườm nóng được sử dụng phổ biến hơn. Chườm nóng được cho rằng có khả năng giảm đau, căng tức do tắc sữa. Thực tế, mục đích của phương pháp chườm nóng: – Giúp các mao mạch, động mạch nhỏ được giãn nở tốt hơn. – Giảm sự co thắt tại các thùy, ống dẫn sữa. – Hỗ trợ quá trình lưu thông, tuần hoàn máu tới bầu ngực. – Giảm cảm giác đau nhức do các cục sữa đông nằm trong ống dẫn. Tắc tia sữa nên chườm nóng hay lạnh? Chườm nóng mang lại rất nhiều lợi ích cho việc thông tắc tia sữa, giảm đau Dưới tác động của nhiệt độ cao, bầu ngực được kích thích, mang tới một số tác dụng như: – Giúp các cục sữa đông tan dần và giảm đau tức, sưng tấy tại bầu ngực. – Giúp mạch máu của ống dẫn sữa giãn nở, thúc đẩy quá trình tiết sữa. – Giúp máu lưu thông, cải thiện các vùng viêm, đau, tổn thương. – Giúp cơ, dây chằng quanh bầu ngực được thư giãn, thả lỏng. – Giảm sự kích thích, gây cảm giác đau đớn từ các dây thần kinh tại bầu ngực, tuyến vú. – Giúp sữa mẹ về nhiều hơn, tránh sữa thừa, ứ đọng trong bầu ngực. Với những tác động, lợi ích nói trên, nhiều mẹ thường sử dụng phương pháp chườm nóng để cải thiện tia sữa, đồng thời giảm đau, sưng, cho bầu ngực dễ chịu, thoải mái hơn. 2.2. Sản phụ tắc tia sữa nên chườm nóng hay lạnh? Chườm lạnh có tốt không? Phương pháp chườm lạnh thường được sử dụng trong các trường hợp bị chấn thương, tụ máu gây bầm, tím do bị ngoại lực tác động. Chườm lạnh đem lại tác dụng: – Giúp giảm cảm giác nóng rát, khó chịu tại vùng bị căng tức. – Giảm tình trạng xung huyết cục bộ. – Giảm đau, cải thiện tình trạng tụ máu gây bầm, tím. Chườm lạnh chỉ có tác dụng đối với những trường hợp bị đau, sưng do tác động ngoại lực nên việc ứng dụng vào thông tắc tia sữa không mang lại hiệu quả. Về cơ bản, phương pháp này thậm chí còn được khuyến cáo không nên sử dụng trong tình huống mẹ bị tắc tia sữa vì có thể khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn. Cụ thể, khi chườm lạnh, chất béo trong sữa sẽ dễ dàng bị đông đặc, làm tắc ống dẫn sữa. Mạch máu cũng sẽ co lại, khó lưu thông, từ đó gây đau đớn, căng tức cho bầu ngực. 3. Cách thực hiện chườm nóng cải thiện tình trạng tắc tia sữa Cách đơn giản nhất để chườm nóng bầu ngực là sử dụng một chiếc khăn sạch, một chậu nước nóng trên 40 độ. Chị em nhúng khăn vào nước nóng, sau đó áp khăn nóng lên bầu ngực một cách nhẹ nhàng. Lưu ý quan trọng, các mẹ không nên chườm khăn nóng tại một vùng da quá 20 phút để tránh da bị kích ứng, bỏng. Trong quá trình chườm nóng, chị em có thể thực hiện massage, day ép nhẹ nhàng theo vòng tròn để làm tan các cục sữa bị tắc. Cần thăm khám, kiểm tra sớm để có hướng xử lý, điều trị phù hợp, tránh việc bị tắc tia sữa kéo dài Trong thời gian lưu viện, các mẹ còn được điều dưỡng hỗ trợ hướng dẫn, massage kích thích sữa về nhiều, hạn chế tình trạng tắc tia sữa. Điều dưỡng của bệnh viện cũng sẽ giúp sản phụ cho bé bú, hướng dẫn cách đặt bé bú sau cho đúng, để bé có thể thuận lợi bú sữa mẹ mà không bị sặc, cũng giúp sữa tiết ra đều hơn, không bị ứ đọng, vón cục trong bầu ngực.
thucuc
1,091
Triệu chứng, chẩn đoán ung thư đại trực tràng Ung thư đại tràng là bệnh phổ biến, bệnh thường xuất hiện ở độ tuổi từ 40 - 45 và tỷ lệ nam giới chiếm tỷ lệ nhiều hơn nữ giới. Triệu chứng của bệnh không rõ ràng. Vì vậy để chẩn đoán chính xác cần dựa vào các biện pháp lâm sàng. 1. Dấu hiệu và triệu chứng ung thư đại trực tràng Ung thư đại trực tràng có thể không gây ra các triệu chứng tức thì, nhưng nếu có, nó có thể gây ra một hoặc các triệu chứng sau:Thay đổi trong thói quen đại tiện, như: Tiêu chảy, táo bón hoặc thỏi phân hẹp, kéo dài hơn một vài ngày. Cảm giác cần phải đi tiểu mà không ngừng được. Chảy máu tươi trực tràng. Máu trong phân, có thể làm cho phân đen. Chuột rút hoặc đau bụng. Yếu và mệt mỏi. Giảm cân không kiểm soát.Xét nghiệm máu thấy số lượng hồng cầu thấp. Chảy máu tươi trực tràng là triệu chứng thường gặp của ung thư đại trực tràng Các triệu chứng này có thể do các bệnh lý khác ngoài ung thư đại trực tràng, như nhiễm trùng, bệnh trĩ hoặc hội chứng ruột kích thích. Tuy nhiên, nếu có bất kỳ triệu chứng nào, quan trọng là phải gặp bác sĩ ngay để có thể tìm ra nguyên nhân và điều trị, nếu cần. 2. Chẩn đoán ung thư đại trực tràng Nếu bạn có các triệu chứng nghi ngờ có thể ung thư đại trực tràng hoặc nếu xét nghiệm sàng lọc cho thấy có bất thường, bác sĩ sẽ đề nghị khám và xét nghiệm thêm để tìm ra nguyên nhân. 2.1 Tiền sử y tế và thăm khám Tiền sử y tế giúp tìm hiểu về các yếu tố nguy cơ có thể xảy ra, bao gồm cả tiền sử gia đình. Bạn có bất kỳ triệu chứng nào không, nếu có, chúng bắt đầu khi nào và trong bao lâu.Khám toàn thân.Khám bụng xem có khối hoặc cơ quan nào lớn không?Thăm khám trực tràng bằng cách dùng một ngón tay được bôi trơn đưa vào trực tràng để cảm nhận bất kỳ bất thường nào. 2.2 Xét nghiệm tìm máu trong phân Nếu bạn gặp bác sĩ vì một số các triệu chứng không phải chảy máu từ trực tràng hoặc máu trong phân, họ có thể đề nghị bạn xét nghiệm để kiểm tra xem có máu trong phân mà không nhìn thấy bằng mắt thường hay không (máu ẩn), nó có thể là một dấu hiệu của ung thư.Xét nghiệm máu trong phân không nên là xét nghiệm được làm tiếp theo nếu đã có xét nghiệm sàng lọc bất thường trước đó, lúc này cần được nội soi chẩn đoán. Bệnh nhân nghi ngờ ung thư đại trực tràng cần xét nghiệm tìm máu trong phân 2.3 Xét nghiệm máu Bác sĩ cũng có thể yêu cầu một số xét nghiệm máu nhất định để giúp xác định xem bạn có bị ung thư đại trực tràng hay không. Những xét nghiệm này cũng có thể được sử dụng để giúp theo dõi bệnh của bạn nếu bạn đã được chẩn đoán mắc bệnh ung thư. 2.4 Chẩn đoán nội soi Nội soi chẩn đoán giống như nội soi sàng lọc, nhưng nó được thực hiện vì người bệnh có triệu chứng hoặc do có gì đó bất thường được tìm thấy trên một loại xét nghiệm sàng lọc khác.Bác sĩ xem xét toàn bộ chiều dài của đại tràng và trực tràng bằng ống nội soi được đưa vào qua hậu môn vào trực tràng và đại tràng. Các dụng cụ đặc biệt thông qua ống soi để sinh thiết hoặc cắt bỏ bất kỳ vùng nghi ngờ nào nếu cần.Nội soi đại tràng có thể được thực hiện tại khoa ngoại trú ở bệnh viện, hoặc tại phòng khám. Nội soi đại tràng cho phép chẩn đoán tình trạng của đại tràng 2.5 Sinh thiết Nếu xét nghiệm sàng lọc nghi ngờ ung thư đại trực tràng, cần nội soi sinh thiết. Trong sinh thiết, bác sĩ sẽ thu thập các mảnh mô nhỏ bằng dụng cụ đặc biệt thông qua ống soi. 2.6 Xét nghiệm hình ảnh để tìm ung thư đại trực tràng Các xét nghiệm hình ảnh sử dụng sóng âm thanh, tia X, từ trường hoặc các chất phóng xạ để tạo ra hình ảnh bên trong cơ thể. Các xét nghiệm hình ảnh có thể được thực hiện vì một số lý do như:Quan sát những khu vực nghi ngờ có thể là ung thư. Xem ung thư đã lan rộng bao xa. Xác định hiệu quả của điều trị.Xét nghiệm hình ảnh để tìm ung thư đại trực tràng bao gồm:Chụp cắt lớp vi tính (CT): Chụp CT sử dụng tia X để tạo hình ảnh cắt ngang chi tiết cơ quan trên cơ thể. CT có thể cho biết nếu ung thư đại trực tràng đã lan đến gan hoặc các cơ quan khác.Siêu âm: Siêu âm sử dụng sóng âm thanh để tạo ra hình ảnh bên trong cơ thể. Đầu dò phát ra sóng âm thanh và thu lại, rồi được máy tính xử lý thành hình ảnh trên màn hình.Chụp cộng hưởng từ (MRI): MRI có thể đánh giá các khu vực bất thường trong gan hoặc não và tủy sống, xem mức độ lan rộng của ung thư. Chụp CT là kỹ thuật chẩn đoán ung thư đại trực tràng an toàn, chính xác X-quang ngực: X-quang có thể được chụp sau khi ung thư đại trực tràng đã được chẩn đoán để xem liệu ung thư có di căn đến phổi không.Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET): PET thường sử dụng một dạng đường phóng xạ được đưa vào máu . Một máy chụp đặc biệt được sử dụng để tạo ra hình ảnh của các khu vực hoạt động phóng xạ trong cơ thể.Chụp động mạch: Nếu ung thư của bạn đã lan đến gan, xét nghiệm này có thể cho thấy các động mạch cung cấp máu cho các khối u đó. Chụp động mạch cũng có thể giúp lập những kế hoạch điều trị khác cho ung thư lan rộng đến gan, như thuyên tắc mạch. Bài viết tham khảo nguồn: Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ. XEM THÊM:Sàng lọc ung thư đại trực tràng là làm những gì?Ung thư đại trực tràng có chữa khỏi được không?Ung thư đại tràng: Những điều cần biết
vinmec
1,085
Khám bệnh lậu ở đâu an toàn và chính xác? Bệnh lậu là một trong những bệnh xã hội có khả năng lây truyền qua hoạt động quan hệ tình dục không an toàn. Bệnh thường xuất hiện ở người trẻ tuổi với các triệu chứng ở cơ quan sinh dục, ngoài ra còn ở những vị trí khác như hậu môn và cổ họng. Khám bệnh lậu là cách duy nhất để chắc chắn được rằng người bệnh có đang mắc phải căn bệnh này không. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về căn bệnh này cũng như gợi ý địa chỉ khám bệnh lậu uy tín. 1. Con đường lây truyền của bệnh lậu Bệnh lậu là do song cầu khuẩn lậu Gram âm (tên khoa học: Neisseria gonorrhoeae) gây ra. Bệnh có thể lây truyền từ người này sang người khác thông qua những con đường như sau:Quan hệ tình dục không an toàn với người mắc bệnh lậu;Tuy ít gặp nhưng bệnh lậu cũng có thể lây qua việc sử dụng chung đồ cá nhân với người bệnh, ví dụ như dùng chung khăn, chậu tắm, quần áo,... bị nhiễm lậu cầu khuẩn;Phụ nữ mang thai bị nhiễm bệnh lậu có thể ảnh hưởng đến thai nhi trong bụng. Trẻ sinh ra từ người mẹ bị lậu thường bị viêm kết mạc mắt và những biến chứng khác.2. Người mắc bệnh lậu có triệu chứng như thế nào? 2.1. Nam giớiĐối với trường hợp bị lậu cấp:Trung bình thời gian ủ bệnh của trường hợp lậu cấp sẽ là từ 3 - 5 ngày, thậm chí là chỉ trong 1 ngày và muộn nhất là 2 tuần. Một số dấu hiệu điển hình, thường gặp của nam giới khi bị lậu cấp đó là:Tiểu rắt, tiểu buốt;Có cảm giác khó chịu dọc niệu đạo;Đái ra mủ, chảy nhiều mủ ở dương vật. Đối với trường hợp bị lậu mạn:Ở những nam giới bị lậu mạn thường chủ yếu là do khi bị lậu cấp không được điều trị hoặc điều trị sai cách. Triệu chứng lâm sàng ở giai đoạn mạn sẽ khó nhận biết hơn nhưng nhìn chung sẽ là:Đái ra mủ, xuất hiện nhiều vào buổi sáng (còn được gọi là giọt mủ ban mai);Đái buốt, cảm thấy nóng rát dọc niệu đạo;Nguy cơ biến chứng: viêm tiền liệt tuyến, áp xe, viêm túi tinh,...2.2. Nữ giới Trong trường hợp lậu cấp:Nữ giới khi bị lậu cấp sẽ có thời gian ủ bệnh dài hơn so với nam giới, trung bình là trong 5 - 7 ngày. Triệu chứng lâm sàng của tình trạng lậu cấp cũng không bộc lộ rõ ràng. Khi tiến hành thăm khám cơ quan sinh dục có thể phát hiện thấy:Viêm đỏ lỗ niệu đạo;Mủ từ âm đạo;Xuất hiện mủ nhầy và viêm đỏ cổ tử cung;Viêm đỏ các lỗ tuyến Bartholin, Skene. Khi thấy bản thân có những triệu chứng bất thường nêu trên, tốt hơn hết bạn nên thực hiện xét nghiệm, đi thăm khám để tìm hiểu nguyên nhân và có phương pháp điều trị kịp thời. Nếu bị lậu mạn tính:Ở những trường hợp nữ giới bị lậu mạn tính thì triệu chứng bệnh rất ít ỏi, đa phần là xuất hiện khí hư tương tự như những tình trạng viêm nhiễm cơ quan sinh dục khác.2.3. Khi bị lậu ngoài cơ quan sinh dục Lậu ở hậu môn - trực tràng: thường là do phát sinh quan hệ tình dục qua đường hậu môn với người mắc bệnh lậu hoặc do mủ lậu chảy từ âm đạo xuống hậu môn. Trường hợp này sẽ gây ra những triệu chứng lâm sàng như: bệnh nhân thường xuyên muốn đi ngoài liên tục, mót rặn, khi đại tiện ban đầu sẽ ra phân nhưng về sau sẽ chỉ đi ngoài ra chất nhầy hoặc không đi được nữa;Lậu ở hầu họng: là do quan hệ tình dục bằng đường miệng với các biểu hiện là đỏ, đau rát, ngứa họng, viêm họng mạn tính;Lậu ở mắt: đối với trẻ sơ sinh 1 - 3 ngày tuổi sẽ có biểu hiện này rõ ràng, lậu xuất hiện ở 1 hoặc cả 2 bên mắt khiến mắt trẻ bị sưng nề không thể mở được, chảy nhiều mủ, loét và viêm đỏ giác mạc, kết mạc. Ở người lớn thường là do dùng chung khăn hay chậu rửa mặt với người bệnh, hay do chính bản thân làm lây lậu lên mắt (không rửa tay sạch sau khi quan hệ hay đi vệ sinh và đưa tay lên mắt). Triệu chứng ở người lớn thường là mắt sưng nề, giác mạc có mủ, viêm kết mạc,...3. Gợi ý địa chỉ khám bệnh lậu uy tín, an toàn
medlatec
797
Trung tâm Xét nghiệm vinh dự đón tiếp Chủ tịch Liên đoàn Hóa sinh lâm sàng và Xét nghiệm y khoa quốc tế đến tham quan, làm việc Liên đoàn Hóa sinh lâm sàng và Xét nghiệm y khoa quốc tế (IFCC) là một tổ chức toàn cầu được thành lập năm 1952, nhằm thúc đẩy lĩnh vực Hóa học lâm sàng và Y học trong phòng thí nghiệm, góp phần nâng cao trình độ khoa học cùng chất lượng chẩn đoán, điều trị cho bệnh nhân. Mở đầu chương trình, TS. BS Trịnh Thị Quế bày tỏ niềm vinh dự khi lần đầu tiên, Trung tâm đón tiếp Chủ tịch IFCC đến tham quan và làm việc. Tiếp đó, Th S. Chủ tịch IFCC - bác sĩ Khosrow Adeli chăm chú lắng nghe phần giới thiệu của Th Tại chương trình, Chủ tịch IFCC - bác sĩ Khosrow Adeli bày tỏ sự ngưỡng mộ khi Việt Nam sở hữu mô hình Trung tâm Xét nghiệm hiện đại và tuân thủ theo các quy trình quản lý chất lượng nghiêm ngặt không thua kém các Labo trên thế giới. Đây sẽ là những yếu tố quan trọng góp phần đưa lĩnh vực y khoa tại Việt Nam phát triển vượt bậc hơn nữa trong tương lai.
medlatec
211
Triệu chứng đau tim ở nữ giới có gì đặc biệt? Nữ giới là đối tượng có nguy cơ cao bị chẩn đoán tim mạch muộn, từ đó, gây ra nhiều nguy cơ hơn tổn thương vĩnh viễn, thậm chí là tử vong hơn nhiều so với nam giới. Triệu chứng đau tim ở nữ giới có gì đặc biệt? Triệu chứng đau tim ở nữ giới có gì đặc biệt? 42% phụ nữ đau tim bị khó thở Phụ nữ đau tim thường mắc triệu chứng đau ngực khó thở Mặc dù nam giới cũng có triệu chứng này, phụ nữ khác ở chỗ chỉ bị khó thở mà không bị đau ngực. Hiện tượng khó thở thường xuất hiện đột ngột, không có lý do rõ ràng và có thể xuất hiện cả khi người ta không gắng sức làm gì đó. Đau phần trên của cơ thể Đau ở cổ, lưng, hàm, răng, cánh tay (thường là trái) và vai là triệu chứng thường gặp của cơn đau tim ở phụ nữ. Hiện tượng này được gọi là đau “lan dần” do thực tế là trái tim có ít đầu dây thần kinh hơn các bộ phận khác như đầu ngón tay, nơi cảm giác đau sẽ nhanh chóng được khu biệt. Buồn nôn và dạ dày khó chịu Theo Bộ Y tế Mỹ, phụ nữ có nguy cơ buồn nôn, nôn mửa, ợ nóng hoặc khó chịu trong dạ dày khi bị đau tim. Nguyên nhân là do hoạt động cung cấp máu cho động mạch vành phải, vốn kéo dài đến tận đáy tim, bị chặn lại. Hiện tượng này khiến nhiều phụ nữ tưởng lầm cơn đau tim với tình trạng ngộ độc thực phẩm. Mệt mỏi và có vấn đề về giấc ngủ Nhiều phụ nữ – khoảng một nửa số người bị chứng đau tim – báo cáo rằng sự mệt mỏi diễn ra đột ngột và không có nguyên nhân rõ ràng. Các triệu chứng giống như cúm Bệnh tim có thể khiến phụ nữ cảm thấy triệu chứng giống như nhiễm cúm, gây ra cảm giác mệt mỏi. Cảm giác ớn lạnh Hãy cảnh giác nếu bạn đột nhiên ớn lạnh và ra mồ hôi, đặc biệt nếu bạn chắc chắn mình không đang ở trong thời kỳ mãn kinh. May mắn thay, đây là một trong những triệu chứng có thể giúp cảnh báo sớm, chuẩn xác về một cơn đau tim. Đau ngực Đau ngực cổ điển có thể không phải là triệu chứng điển hình của một cơn đau tim ở phụ nữ, nhưng chắc chắn nó có xảy ra. Chóng mặt hoặc choáng 39% phụ nữ bị đau tim có triệu chứng chóng mặt Một nghiên cứu cho thấy 39% phụ nữ bị đau tim cảm thấy chóng mặt hoặc bị choáng khi cơn đau tim phát triển. Một nghiên cứu khác cho thấy khi bị đau tim, phụ nữ không chỉ cảm thấy chóng mặt, mà thậm chí còn hoa mắt. Phòng ngừa bệnh tim mạch ở nữ giới Bạn nên tránh những thực phẩm chứa nhiều đường, muối, chất béo bão hòa và chuyển hóa làm tắc động mạch. Để làm được điều đó, cần hạn chế sử dụng đồ uống có ga, thịt đỏ, phô mai. – Phụ nữ không nên uống rượu bia, hút thuốc lá. – Tăng cường rèn luyện thể dục thể thao: đi bộ nhanh 40-60 phút/buổi, tốt nhất là hằng ngày, hoặc không dưới 5 buổi/tuần. – Phụ nữ thường có nhiều vấn đề (áp lực) trong gia đình và công việc hơn so với đàn ông. Trong sự phát triển bệnh lý tim mạch, stress có vai trò cực kỳ quan trọng. Trong trạng thái stress, huyết áp và nhịp tim tăng cao. Điều này tạo nên gánh nặng cho tim, tim phải làm việc căng thẳng hơn và tăng nguy cơ phát triển các quá trình bệnh lý. Tập thể dục thường xuyên ngừa đau tim – Giảm cân nếu bị thừa cân, luôn duy trì cân nặng ở mức hợp lý.h. – Hạn chế ăn muối (không quá 5 – 6gr/ngày). – Tăng cường ăn thực phẩm có chứa nhiều vitamin E, C, A, B6, B 12, acid folic và acid béo omega-3 để bảo vệ thành mạch máu trước nguy cơ hình thành các mảng xơ vữa động mạch. – Sử dụng thực phẩm chức năng tăng cường sức khỏe tim mạch đúng theo hướng dẫn của bác sỹ, chuyên gia y tế.
thucuc
755
Chuyên gia điểm danh các nguyên nhân rụng tóc sau sinh điển hình Bên cạnh niềm vui sau khi chào đón con ra đời thì người mẹ cũng gặp phải không ít vấn đề sức khỏe, trong đó có tình trạng rụng tóc nhiều. Tình trạng này khiến không ít mẹ lo lắng, gây ảnh hưởng không ít đến thẩm mỹ, sự tự tin. Để khắc phục hiệu quả tình trạng này, trước hết mẹ cần hiểu rõ nguyên nhân rụng tóc sau sinh. 1. Nguyên nhân rụng tóc sau sinh thường gặp nhất Thực tế, rụng tóc sau sinh là hiện tượng khá thường gặp, tình trạng này kéo dài từ 5 - 6 tháng hoặc có thể dài hơn tùy vào tình trạng sức khỏe và hồi phục của người mẹ. Theo thống kê, có đến 30 - 40% phụ nữ sau sinh gặp tình trạng rụng tóc nhiều và mong muốn tìm biện pháp khắc phục sớm, duy trì mái tóc dày và khỏe mạnh. Để khắc phục hiệu quả, sớm lấy lại mái tóc dày như trước thì mẹ sau sinh cần hiểu rõ nguyên nhân gây ra tình trạng rụng tóc nhiều này. Theo các chuyên gia, nguyên nhân chủ yếu gây rụng tóc sau sinh là do thay đổi nội tiết tố quá đột ngột. Trong thời gian thai kỳ, cơ thể tiết nồng độ hormone estrogen cao hơn bình thường để nuôi dưỡng thai, do đó cũng nuôi dưỡng tóc tốt hơn, làm chậm tốc độ rụng tóc. Điều này lý giải tại sao hầu hết mẹ bầu có mái tóc dày hơn bình thường, nhất là vào tam cá nguyệt thứ hai. Tuy nhiên sau khi sinh, hormone estrogen này sẽ nhanh chóng giảm về mức bình thường, thậm chí thấp hơn mức bình thường. Khi đó, tóc không còn được nuôi dưỡng tốt khiến những tóc nhanh rụng hơn. Cùng với lượng tóc rụng ít khi mang thai, trong thời gian ngắn sau sinh, mẹ bị rụng nhiều tóc thấy rõ. Ngoài nguyên nhân này, tình trạng rụng tóc sau sinh còn do nhiều yếu tố khác kết hợp như: Hormone Prolactin do cơ thể mẹ tiết ra trong quá trình sản xuất sữa ức chế hoạt động của estrogen, khiến tóc không được nuôi dưỡng tốt. Do thiếu hụt dinh dưỡng: Trong thời gian cho con bú, dinh dưỡng mẹ hấp thu sẽ phần nhiều được chuyển vào sữa để nuôi con, vì thế nhiều sản phụ gặp phải tình trạng thiếu dinh dưỡng. Hơn nữa, chế độ ăn tập trung quá mức vào 1 số loại thực phẩm cũng khiến cơ thể mẹ thiếu 1 số loại dinh dưỡng nuôi tóc, khiến nang tóc yếu đi, dễ tổn thương và rụng hơn. Do căng thẳng, áp lực và thay đổi tâm sinh lý sau sinh: Sau khi sinh, người mẹ phải chịu rất nhiều áp lực từ việc chăm sóc con, quán xuyến gia đình, công việc,... cũng ảnh hưởng tới sức khỏe nói chung và mái tóc nói riêng, rụng tóc cũng là vấn đề thường gặp phải. Với nhiều nguyên nhân cùng kết hợp, nhiều sản phụ sau sinh gặp phải tình trạng rụng tóc nhiều, nhất là khoảng từ tháng thứ 2 đến tháng thứ 4. Thông thường, tình trạng này sẽ kéo dài đến tháng thứ 5 - 6 sau sinh, khi hormone trong cơ thể đã cân bằng lại thì tóc rụng cũng sẽ giảm dần. Tuy nhiên cũng nhiều trường hợp rụng tóc sau sinh kéo dài đến 1 năm song hầu hết không nghiêm trọng đến mức gây hói đầu, hầu hết mẹ chỉ thấy tóc thưa hơn bình thường. Sau thời gian này, nếu mẹ dinh dưỡng và nghỉ ngơi tốt, tóc mới sẽ nhanh chóng mọc lại. Nếu tình trạng rụng tóc kéo dài hơn 1 năm và không có dấu hiệu cải thiện, mẹ nên đi khám bác sĩ bởi có thể nguyên nhân phức tạp hơn và cần điều trị. 2. Mẹ cần làm gì để giảm rụng tóc sau sinh hiệu quả nhất? Do nguyên nhân dẫn đến rụng tóc sau sinh là do thay đổi nội tiết tố nên hầu hết không quá nghiêm trọng và không cần điều trị. Song tình trạng này ảnh hưởng không ít đến tâm lý và thẩm mỹ, do vậy hãy tham khảo một số biện pháp chăm sóc tóc dưới đây để ngăn ngừa, giảm rụng tóc sau sinh. 2.1. Hạn chế nhuộm, tạo kiểu cho mái tóc Sau khi sinh và trong giai đoạn cho con bú, không những estrogen giảm, dinh dưỡng nuôi tóc thường ít đi mà hầu hết mẹ không có nhiều thời gian chăm sóc tóc. Điều này khiến tóc thường bị khô, yếu và dễ gãy rụng hơn bình thường. Nếu mẹ tiếp tục nhuộm hay thường xuyên tạo kiểu cho mái tóc, tóc sẽ rụng nhiều hơn thấy rõ, đặc biệt có thể rụng thành từng mảng. Do vậy, sau khi sinh, nếu bị rụng tóc nhiều, mẹ nên hạn chế nhuộm và tạo kiểu cho tóc. Ngoài ra, cần chú ý chăm sóc tóc đúng cách như sau: Dùng dầu gội lành tính với mái tóc, tránh hóa chất tẩy rửa mạnh gây hại cho tóc và da dầu. Tránh dùng máy sấy quá lâu để hong khô hoặc thổi phồng tóc, nên sấy vừa đủ và để tóc khô tự nhiên. Không cột tóc quá chặt, tháo dây cột khi nghỉ ngơi hoặc đi ngủ. Dùng lược răng thưa chải tóc nhẹ nhàng. 2.2. Chế độ dinh dưỡng đầy đủ, bổ sung thêm Vitamin Chắc hẳn chế độ dinh dưỡng sau sinh là vấn đề được nhiều mẹ quan tâm, song hầu hết thường chú ý đến các thực phẩm tốt cho sữa nuôi con. Bên cạnh đó, mẹ cũng nên chú ý ăn đủ các loại chất, ăn nhiều rau củ quả, cá, trứng, thịt,... để bổ sung nhiều Vitamin, khoáng chất cùng dinh dưỡng tốt cho tóc. Nếu bị rụng tóc sau sinh, mẹ có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về việc bổ sung Vitamin các loại từ viên uống để cải thiện sức khỏe cũng như giảm tình trạng tóc rụng nhiều. 2.3. Giữ tinh thần thoải mái Tinh thần thoải mái, nghỉ ngơi nhiều trong thời gian cho con bú là yếu tố quan trọng để mẹ duy trì lượng sữa tốt cũng như tránh tình trạng rụng tóc sau sinh trở nên trầm trọng. Muốn vậy, hãy nhờ đến sự hỗ trợ của chồng hoặc gia đình để giảm gánh nặng chăm sóc con, mẹ có nhiều thời gian nghỉ ngơi, chăm sóc bản thân hơn. 2.4. Sử dụng dầu gội làm phồng tóc Thực tế, các loại dầu gội làm phồng tóc không giúp chị em ngăn ngừa rụng tóc sau sinh song được coi là biện pháp cứu cánh tạm thời. Khi sử dụng dầu gội này, trông mái tóc bóng mượt và dày hơn, giúp mẹ cảm thấy tự tin hơn với mái tóc của mình. Ngược lại, nên tránh dùng dầu gội hay dầu xả dưỡng ẩm chuyên sâu, nhất là trong điều kiện mẹ không thể chăm sóc tóc thường xuyên vì sẽ khiến mái tóc trở nên nặng nề, thậm chí thấy rõ các vùng tóc mỏng do rụng.
medlatec
1,203
Các thuốc điều trị loét dạ dày - tá tràng Loét dạ dày - tá tràng là một bệnh phổ biến trong cộng đồng. Có rất nhiều nguyên nhân gây loét như stress, vi khuẩn H.Pylory, sự tăng tiết của acid dịch vị… Các thuốc điều trị hiện nay bao gồm. Các antacid (thuốc chống acid) như alusi, maalox, gastropulgit: Các thuốc này thường chứa các muối nhôm (hydroxyd, carbonat, phosphat), các muối magnesi (hydroxyd, carbonat, trisilicat), có tác dụng trung hoà acid dịch vị của dạ dày. Ưu điểm là tác dụng nhanh nên thường dùng để cắt các cơn đau và giảm các triệu chứng đầy bụng, khó tiêu nhưng thuốc lại có tác dụng ngắn (thường chỉ kéo dài khoảng 3 giờ), gây nên nhiều tương tác đối với các thuốc điều trị phối hợp nên không thuận tiện cho điều trị. Ví dụ: các hợp chất chứa nhôm thường gây táo bón, còn loại chứa ma giê gây tiêu chảy (vì thế trong điều trị người ta thường dùng chế phẩm phối hợp cả hai loại này), hợp chất chứa nhôm dùng kéo dài gây xốp xương (do làm giảm hàm lượng phosphat). Những hợp chất chứa nhôm, can xi, ma giê dễ tạo phức với một số thuốc, điển hình là kháng sinh nhóm cyclin, quinolon, gây cản trở hấp thu kháng sinh... . Cách dùng: uống sau bữa ăn 1-3 giờ và trước lúc đi ngủ để trung hoà acid thừa. Để giảm triệu chứng đau vùng thượng vị, đầy bụng, dùng lúc có triệu chứng. Nhai kỹ viên thuốc và nuốt với một ít nước (20-50 ml), dạng gel uống không cần pha loãng. Không nên dùng các thuốc trung hoà quá mạnh và kéo dài vì dễ gây viêm dạ dày do kiềm hoá. Các thuốc giảm tiết - Các thuốc kháng thụ thể H2-Histamin: thường dùng là cimetidin, ranitidin, famotidin, nizatidin. Khi dùng các thuốc này người bệnh có thể gặp các triệu chứng: đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, tiêu chảy hoặc táo bón. Hiếm gặp hơn là hạ huyết áp, giảm tiểu cầu, bạch cầu... Cimetidin có thể gây vú to, chảy sữa, liệt dương ở nam giới. Ranitidin, famotidin, nizatidin có thời gian ức chế tiết khoảng nửa ngày. Nếu sử dụng điều trị duy trì nên dùng vào ban đêm (vì thời gian ban ngày đã có thức ăn đệm đỡ còn ban đêm dạ dày rỗng nên dễ gây đau hơn). - Thuốc ức chế bơm proton (omeprazol, lanzoprazol, pantoprazol): Các thuốc hiện dùng đều thuộc dẫn chất benzinmidazol có tác dụng chống tiết mạnh và kéo dài, ức chế bài tiết dịch vị tự nhiên và dịch vị tạo ra do các nguồn kích thích (bữa ăn, stress). Cách dùng: do hoạt chất của thuốc kém bền vững trong môi trường acid nên các thuốc ức chế bơm proton thường được sản xuất dưới dạng viên bao tan trong ruột. Vì vậy khi uống không được nhai hoặc làm vỡ viên thuốc, phải nuốt nguyên viên thuốc , uống với một cốc nước to (khoảng 200ml). Thời gian uống thích hợp&#160; là cách xa bữa ăn (trước khi ăn sáng và trước giờ ngủ buổi tối). Thuốc bảo vệ niêm mạc, gắn ổ loét - Thuốc băng ổ loét như alumini sacharose sulfat (sucralfat), khi chất này gặp acid của dạ dàysẽ tạo thành một lớp dính quánh gắn lên ổ loét, chống lại tác động của acid, pepsin và mật; kích thích tiết chất nhày và bicarbonat, kích thích tổng hợp prostaglandin. Cần uống thuốc vào lúc trước khi ăn 1 giờ (để thuốc kịp bao vết loét trước khi thức ăn vào) và lúc đi ngủ. Tuy nhiên thuốc làm giảm hấp thu một số thuốc khác nếu dùng cùng như tetracyclin, quinolon, phenytoin, theophylin, digoxin. Vì vậy nếu cần dùng phối hợp nên uống sucralfat sau các thuốc này 2 giờ. - Thuốc kích thích tiết chất nhày và bicarbonat như cam thảo (có trong thành phần của kavet), dimixen, teprenon (selbex), protaglandin E1 (misoprostol, cytotex)... . Ngoài tác dụng kích thích tiết chất nhày, thuốc còn tăng cường tuần hoàn máu cục bộ, không ảnh hưởng đến sự tiết dịch vị, không ảnh hưởng đến dược động học và tác dụng điều trị của các thuốc chống viêm không steroid (NSAID), nên nó còn có tác dụng dự phòng loét đường tiêu hoá do sử dụng NSAID. Thời điểm uống thuốc nên uống vào bữa ăn và trước lúc đi ngủ. &#160;Thuốc diệt vi khuẩn Helicobacter pylory (HP) bao gồm các loại: kháng sinh (amoxycilin, tetracyclin, clarythromycin), nhóm imidazol (metronidazol, tinidazol) và các hợp chất bismuth hữu cơ. Để diệt HP người ta sử dụng phác đồ điều trị bộ 3 hay bộ 4. Phác đồ bộ 3: phối hợp một chất giảm tiết (kháng H2 hoặc ức chế bơm proton) với 2 chất diệt khuẩn (trong số các kháng sinh và dẫn chất imidazol). Phác đồ bộ 4: phối hợp một chất giảm tiết (kháng H2 hoặc ức chế bơm proton) với 2 chất diệt khuẩn (trong số các kháng sinh imidazol) và bismuth. Một đợt điều trị thường kéo dài từ 7-14 ngày tuỳ tình trạng của bệnh. Sau đó để củng cố liền sẹo sử dụng các chất kháng H2 hoặc ức chế bơm proton kéo dài thêm khoảng 2-3 tuần nữa (với loét tá tràng), và 4-6 tuần (với loét dạ dày). Ngày nay nhờ có nhiều nhóm thuốc mới ra đời có hiệu quả cao nên việc điều tri bệnh loét dạ dày-tá tràng có nhiều tiến bộ. Việc phát hiện ra vi khuẩn HP giúp cho hiệu quả điều trị tốt hơn: thời gian liền sẹo vết loét ngắn hơn, giảm thời gian tái phát. Điều trị nội khoa là chủ yếu, chỉ can thiệp của ngoại khoa khi có biến chứng hoặc nghi ngờ có biểu hiện ác tính. Tuy nhiên hiệu quả điều trị&#160; phụ thuộc nhiều vào khả năng tuân thủ điều trị bệnh của bệnh nhân. &#160; Bệnh nhân cần uống thuốc, tuân thủ đúng phác đồ điều trị là những yếu tố quan trọng góp phần làm tăng tỷ lệ điều trị thành công.
medlatec
1,026
Đẩy lùi táo bón Chỉ cần thay đổi một chút thói quen ăn uống sẽ giúp bạn tránh được nguy cơ bị táo bón. Thực phẩm đã qua chế biến: Cho dù đó là thực phẩm đông lạnh, bánh mì kẹp thịt hay pizza thì ăn quá nhiều những món này sẽ khiến bạn khó đi tiêu. Vì là thức ăn được bảo quản nên chất dinh dưỡng quan trọng trong các thực phẩm này ít nhiều giảm đi. Ngoài ra, thực phẩm đã qua chế biến có hàm lượng chất xơ ít hơn nên nó “nán” lại trong cơ thể bạn hơi lâu gây khó chịu. Bánh ngọt, bánh quy chứa nhiều đường và chất béo song lại thiếu chất xơ. Nếu bạn thích ăn bánh ngọt thì nên tăng cường chất xơ để có thể cân bằng lại. Tuy nhiên, bạn cũng nên lưu ý rằng chất đường có thể đi thẳng vào đùi bạn và nó còn có thể gây táo bón. Rau quả chứa nhiều chất xơ có lợi cho đường tiêu hóa - Ảnh: Minh Khôi Nếu ăn thịt heo hoặc thịt bò thường xuyên, mà không ăn kèm rau, bạn có thể bị táo bón. Do đó nhớ ăn kèm rau củ với thịt, theo trang tin healthmeup. com dẫn nguồn từ các chuyên gia dinh dưỡng Ấn Độ. Caffeine khử nước trong cơ thể và mất nước là một trong những nguyên nhân chính gây táo bón. Nếu bạn đang nghiện chất caffeine thì cố gắng giảm bớt và nên ăn thêm nhiều rau trái. Thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ: khoai tây chiên, thực phẩm chiên xào và thức ăn nhanh thường chứa nhiều dầu và muối, điều này càng làm tăng nguy cơ bạn mắc các bệnh về đường tiêu hóa. Các loại thực phẩm chiên ngập trong dầu dễ làm chậm quá trình tiêu hóa. Cố gắng chống lại cơn thèm đồ ăn chiên và nếu không vượt qua được cơn thèm này, nhớ uống đủ nước và ăn nhiều rau trước hoặc sau đó. Các chế phẩm từ sữa chứa chất béo bão hòa và thiếu chất xơ: nếu bạn đang bị táo bón, hãy giảm ăn phô mai và uống sữa trong bữa ăn sáng, thay vào đó nên chọn ăn sữa chua.
medlatec
376
Mỗi năm Việt Nam có hơn 200.000 người đột quỵ Đáng báo động hiện nay, mỗi năm Việt Nam có hơn 200.000 người bị đột quỵ và tỷ lệ tử vong trong đó chiếm gần 50% và 90% những người còn lại gặp phải di chứng nghiêm trọng. 1. Mỗi năm Việt Nam có hơn 200.000 người đột quỵ Mỗi năm, Việt Nam có hơn 200.000 người đột quỵ, 30% tử vong và 70% sống chung với di chứng tàn phế. Đây là những con số đáng sợ báo động tình trạng sức khỏe của người Việt đang bị đe dọa. Đột quỵ thường xảy ra ở người tăng huyết áp, tiểu đường, bệnh tim mạch do rung nhĩ… Người trẻ sử dụng các loại chất gây nghiện, thuốc lá, rượu bia, thừa cân béo phì… cũng nằm trong nhóm nguy cơ cao. Mỗi năm Việt Nam có hơn 20.000 người đột quỵ Điều đáng lo ngại là có tới 80% bệnh nhân không có triệu chứng cảnh báo trước đột quỵ. Hầu hết nhập viện vì đột ngột liệt hoặc yếu nửa người, tê yếu mặt hoặc tay chân. Ngoài ra, có thể méo miệng, nói khó, rối loạn ngôn ngữ, chóng mặt, nhức đầu, mất thị lực… Những dấu hiệu trên báo trước cơn đột quỵ sắp xảy ra trong vài giờ hoặc vài ngày tiếp theo. Đây cũng chính là lý do căn bệnh đột quỵ trở thành sát thủ giết người thầm lặng. Chỉ khoảng 20% bệnh nhân thấy dấu hiệu cảnh báo trước. Nếu bệnh nhân đến gặp bác sĩ và uống thuốc phòng ngừa ngay, sẽ giảm được 80% nguy cơ đột quỵ. Tuy nhiên, rất nhiều người lại không tự nhận biết dấu hiệu của đột quỵ mà chủ quan bỏ qua dẫn đến biến chứng nghiêm trọng. Thêm nữa, hầu hết mọi người đều cho răng bệnh đột quỵ là độc quyền của người cao tuổi, trung niên. Điều đó thật sự sai lầm, bệnh đột quỵ có thể tấn công mọi đối tượng. Người trẻ thậm chí 12,13 tuổi cũng có nhiều trường hợp mắc, và tỷ lệ người đột quỵ trẻ có xu hướng tăng, khoảng 2% mỗi năm, nam gấp 4 lần nữ. 2. Lời khuyên của chuyên gia Các chuyên gia tim mạch khuyên cáo, người bệnh muốn phòng đột quỵ cần khám sức khỏe định kỳ; tránh xa thuốc lá, rượu bia; nên tập thể dục; sống điều độ; giảm căng thẳng; ăn uống lành mạnh… Khi phát hiện bệnh mãn tính như tăng huyết áp, rung nhĩ, tiểu đường thì phải tuân thủ điều trị, chấp nhận thực tế uống thuốc suốt đời, không tự ý ngưng thuốc. Thăm khám để được chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả Khi thấy người thân đột quỵ, nên đưa đến bệnh viện cấp cứu ngay trong 3 giờ đầu, càng sớm càng tốt. Không nặn chanh vào miệng, chích máu đầu ngón tay, tự ý sử dụng thuốc… gây hại bệnh nhân và bỏ lỡ 3 giờ vàng cấp cứu. Bác sĩ sẽ sử dụng các kỹ thuật điều trị đột quỵ tiến bộ hiện nay như thuốc làm tan huyết khối, can thiệp nội mạch…
thucuc
538
Đối tượng nên và không nên tiêm vắc xin sởi quai bị rubella là ai? Sởi, quai bị, rubella là những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm lây truyền qua đường hô hấp, bệnh có nguy cơ dẫn đến những biến chứng sức khỏe nặng nề đặc biệt là đối với trẻ sơ sinh và phụ nữ đang mang thai. Tiêm vắc xin sởi quai bị rubella là cách tốt nhất để phòng bệnh và làm giảm các triệu chứng, biến chứng bệnh nếu không may mắc phải. 1. Tìm hiểu về vắc xin phòng bệnh sởi, quai bị, rubella Vắc xin sởi – quai bị – rubella  là vắc xin sống giảm động lực giúp người được tiêm phòng ba bệnh sởi, quai bị và rubella. Bệnh sởi: gây ra tình trạng phát ban toàn thân, ho khan kéo dài, sốt, chảy nước mũi, sưng mí mắt,… Bệnh có thể dẫn đến biến chứng viêm phổi, nhiễm trùng tai, tổn thương não, , thậm chí là tử vong. Thai phụ mắc bệnh sởi nguy cơ sảy thai, sinh non,… thai nhi có nguy cơ cao bị dị dạng bẩm sinh. Bệnh quai bị: triệu chứng điển hình là sưng đau vùng mang tai, đau đầu, sốt, khó nhai, đau nhức,… Quai bị nặng có thể dẫn đến biến chứng viêm màng não, điếc, sưng đau tinh hoàn hoặc sưng đau buồng trứng, có thể dẫn đến vô sinh. Thai phụ mắc quai bị có thể gây sinh non, thai chết lưu hoặc thai nhi dễ bị dị tật bẩm sinh. Bệnh Rubella: triệu chứng của bệnh rubella là gây phát ban khắp cơ thể, sốt nhẹ và viêm khớp. Bệnh này rất nguy hiểm với phụ nữ đang mang thai. Nếu mắc bệnh trong thời kỳ này thai phụ có thể bị sảy thai hoặc sinh non. Đặc biệt, nếu không may mắc rubella trong giai đoạn đầu của thai kỳ, trẻ sinh ra có nguy cơ cao bị rubella bẩm sinh đến chậm phát triển, dễ bị dị tật bẩm sinh với những tổn thương ở mắt, hệ thần kinh, xương, tim,… Vắc xin sởi – quai bị – rubella là vắc xin sống giảm động lực giúp người được tiêm phòng ba bệnh sởi quai bị và rubella 2. Đối tượng nên, không nên tiêm vắc xin sởi quai bị rubella 2.1. Đối tượng nên tiêm Trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai là 2 đối tượng chịu biến chứng nặng nề nhất nếu như không may mắc phải bệnh sởi, quai bị, rubella. – Trẻ em nên được tiêm phòng vắc xin khi tròn 12 tháng tuổi –  Phụ nữ có ý định mang thai nên chủ động tiêm vắc xin trước khi có thai ít nhất 1 tháng, tốt nhất là 3 tháng để cơ thể mẹ có thời gian tạo miễn dịch đầy đủ, bảo vệ tốt thai nhi trong quá trình mang thai, biệt là trong những tháng đầu của thai kỳ. Mặc dù chưa có báo cáo chính thức nào về việc vắc-xin sởi – quai bị – rubella sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến thai nhi, nhưng tổ chức y tế thế giới WHO khuyến cáo chị em không nên tiêm các loại vắc xin sống như sởi – quai bị – rubella  trong thời gian mang thai. Khi có ý định mang thai nên hoàn thành lộ trình tiêm vắc xin xạ quai bị rubella trước ít nhất 1 tháng Ngoài phụ nữ chuản bị mang thai và trẻ em, người lớn cũng cần tiêm vắc xin đầy đủ để hạn chế nguy cơ mắc bệnh, bảo vệ sức khỏe bản thân và những người xung quanh trong gia đình, bao gồm trẻ em và phụ nữ mang thai . 2.2. Đối tượng cần hoãn tiêm – Những người bị dị ứng nặng với lòng đỏ trứng gà nên hoãn tiêm chủng vắc xin sởi – quai bị – rubella do vắc xin nuôi cấy trên phôi gà. – Phụ nữ đang mang thai – Tiền sử dị ứng với neomycin – Người đang bị các bệnh lý cấp tính như: sốt, viêm đường hô hấp,… – Người bị bệnh lao đang tiến triển mà chưa được điều trị hoặc đang thực hiện điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch. – Những người đang thực hiện xạ trị, đang sử dụng corticosteroids liều cao (≥ 2mg/kg/ngày), hoặc đã sử dụng Immunoglobulins trong vòng 3 tháng trước đó. – Những người đang có rối loạn lên máu, mắc bệnh bạch cầu, u hạch bạch huyết,… – Những người có khối u tân sinh ác tính ảnh hưởng tới hệ bạch huyết hoặc tủy xương – Người vừa thực hiện tiêm vắc xin sống giảm động lực khác trong thời gian chưa được 1 tháng 2.3. Liệu trình tiêm cho đối tượng nên tiêm Đối với trẻ em từ 12 tháng tuổi đến 7 tuổi liệu trình tiêm gồm 2 mũi. – Tiêm mũi 1: lần đầu tiên vắc xin sởi – quai bị – rubella – Tiêm mũi 2: khi trẻ từ 4 đến 6 tuổi, hoặc có thể từ sớm hơn nếu có dịch xảy ra. Lưu ý mũi 2 cách mũi 1 thời gian ít nhất một tháng. Đối với trẻ em từ 7 tuổi trở lên và người lớn, liệu trình tiêm gồm 2 mũi. – Tiêm mũi 1: lần đầu tiên tiêm vắc xin sởi – quai bị – rubella – Tiêm mũi 2: cách mũi 1 thời gian ít nhất là một tháng 3. Lưu ý khi đi tiêm vắc xin sởi – quai bị – rubella Để an toàn nhất khi thực hiện tiêm phòng vắc xin sởi – quai bị – rubella, người tiêm cần lưu ý một số vấn đề sau: – Sau khi tiêm vắc xin, bạn cần ở lại phòng tiêm chủng để theo dõi sau tiêm thời gian tối thiểu 30 phút, trong trường hợp có hiện tượng sốc phản vệ xảy ra các bác sĩ có thể xử lý kịp thời. – Sau khi về nhà, tiếp tục theo dõi sức khỏe từ 24 đến 48 giờ đầu sau tiêm, bao gồm: theo dõi nhiệt độ cơ thể, nhịp thở, ăn, ngủ, tinh thần, ban đỏ trên da,… – Cố gắng không chạm hoặc đè vào chỗ tiêm, không chườm nóng, chườm lạnh, không đắp cứ lá thuốc nào vào vị trí tiêm. – Trong trường hợp gặp phản ứng sốt sau tiêm vắc xin, nên uống nhiều nước, mặc quần áo thoáng, có thể dùng hạ sốt nếu sốt trên 38,5 độ C theo chỉ định của bác sĩ.
thucuc
1,110
Lưu ý khi dùng thuốc Metopar Thuốc Metopar được bào chế dưới dạng viên nang cứng, có thành phần chính Lansoprazol. Thuốc được sử dụng trong điều trị một số bệnh ở dạ dày. 1. Metopar 30 là thuốc gì? Mỗi viên thuốc Metopar 30 chứa hoạt chất Lansoprazol 30mg cùng tá dược vừa đủ. Lansoprazol là một dẫn chất benzimidazol có công dụng chống tiết acid dạ dày. Lansoprazol có liên quan cấu trúc và dược lý đối với omeprazol. Lansoprazol liên kết không hồi phục với men H+/H+ ATPase (được coi như chiếc bơm acid (proton) của tế bào thành dạ dày) nên Lansoprazol được xem là thuốc ức chế bơm proton. Lansoprazol ức chế dạ dày tiết acid ở giai đoạn cuối, mức độ tiết acid dạ dày liên quan đến thời gian điều trị và liều dùng thuốc.Lansoprazol làm gia tăng nồng độ gastrin trong huyết tương; nồng độ gastrin huyết tương đạt đến mức cao trong vòng 2 tháng điều trị và trở về mức trước khi điều trị trong vòng từ 1 - 12 tuần sau khi ngừng thuốc. Lansoprazol cũng làm giảm tiết pepsin, đồng thời làm tăng pepsinogen trong huyết thanh. Lansoprazol có thể sử dụng phối hợp trong điều trị Helicobacter ở người tá tràng bị nhiễm khuẩn hoặc bị loét dạ dày.Thuốc Metopar được sử dụng trong các trường hợp sau:Điều trị loét dạ dày - tá tràng cấp (do nhiễm/không nhiễm H.pylori);Điều trị bệnh lý trào ngược dạ dày - thực quản (GERD);Dự phòng trường hợp loét dạ dày tá tràng do thuốc kháng viêm không steroid;Điều trị đa u tuyến nội tiết, hội chứng Zollinger - Ellison.Không sử dụng thuốc Metopar đối với người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc và người có thai trong 3 tháng đầu. 2. Cách dùng và liều dùng thuốc Metopar Thuốc Metopar được sử dụng bằng đường uống trước bữa ăn, không nên nhai hoặc cắn vỡ viên thuốc.Liều dùng:Người bị loét tá tràng: Dùng 1 viên/ngày x 4 tuần, uống thuốc vào buổi sáng trước bữa ăn;Người bị loét dạ dày: Dùng 1 viên/ngày x 8 tuần;Người có bệnh lý trào ngược dạ dày - thực quản: Dùng 1 viên/ngày x 4 tuần, có thể uống thêm 4 tuần nữa nếu chưa khỏi;Liệu pháp để diệt trừ hoặc khuẩn Helicobacter pylori trong loét dạ dày, tá tràng: Liệu pháp kết hợp 3 loại thuốc: Lansoprazol + Clarithromycin + Amoxicillin: Liều dùng khuyến cáo cho người lớn là: 30mg Lansoprazol + 500mg Clarithromycin + 1g Amoxicillin x 2 lần/ngày (mỗi 12 giờ) trong 10 - 14 ngày và uống trước bữa ăn;Người mắc hội chứng Zollinger - Ellison: Dùng liều khởi đầu cho người lớn là 60mg/ngày, điều chỉnh liều dựa trên sự đáp ứng với thuốc của bệnh nhân. Liều uống có thể dao động từ 15 - 180mg/ngày. Liều trên 120mg/ngày nên chia thành 2 lần uống;Dự phòng trường hợp loét dạ dày tá tràng do thuốc kháng viêm không steroid: Uống 30mg/ngày;Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận: Không cần phải điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan nhẹ đến trung bình.Quá liều:Triệu chứng: Co giật, an thần, hạ thân nhiệt, giảm tần số hô hấp;Xử trí quá liều: Trong trường hợp quá liều thuốc Metopar, nên theo dõi sát sức khỏe người bệnh. Lọc máu không loại trừ được Lansoprazol. Nếu cần, nên thực hiện rửa dạ dày, dùng than hoạt tính và điều trị triệu chứng. 3. Tác dụng phụ của thuốc Metopar Trong quá trình sử dụng thuốc Metopar, bệnh nhân có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn:Thường gặp: Táo bón, tiêu chảy, nôn, buồn nôn, phát ban, đau bụng chóng mặt, đau đầu;Ít gặp: Tăng nồng độ gastrin huyết thanh, mệt mỏi, tăng men gan, tăng hemoglobin, tăng hematocrit, tăng acid uric và protein niệu.Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về những tác dụng không mong muốn gặp phải khi dùng thuốc Metopar để được tư vấn cách ứng phó thích hợp nhất. 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Metopar Một số điều cần lưu ý khi sử dụng thuốc Metopar là:Trường hợp bị loét dạ dày, cần loại trừ khả năng bệnh lý ác tính của dạ dày bởi vì điều trị bằng Lansoprazol có thể làm chậm lại việc chẩn đoán do làm giảm các triệu chứng của bệnh;Thận trọng sử dụng thuốc Metopar cho người bệnh có tổn thương gan. Không cần điều chỉnh liều đối với trường hợp suy thận, bao gồm cả bệnh nhân đang tiến hành lọc máu;Không cần điều chỉnh liều dùng thuốc Metopar đối với người lớn tuổi;Trẻ em: Tính an toàn của Lansoprazol hiện vẫn chưa được xác định;Phụ nữ có thai và cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng thuốc Metopar cho phụ nữ có thai. Ngừng cho con bú nếu xem xét việc dùng Lansoprazol là điều cần thiết;Hiện vẫn chưa có báo cáo về tác động của thuốc Metopar đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. 5. Tương tác thuốc Metopar Một số tương tác thuốc Metopar là:Lansoprazol có thể làm gia tăng nồng độ của các thuốc được chuyển hóa bởi CYP3A4. Cần thận trọng khi kết hợp Lansoprazol với các loại thuốc được chuyển hóa bởi men này;Sự hấp thu của itraconazole và ketoconazol ở đường tiêu hóa tăng lên nhờ sự hiện diện của các acid dạ dày. Lansoprazol có thể làm giảm tác dụng của itraconazol và của các loại thuốc khác hấp thu cần môi trường acid;Sucralfat/các loại thuốc trung hòa acid có thể làm chậm và giảm hấp thu lansoprazol khoảng 30%. Do vậy, nên uống Lansoprazol cách tối thiểu 1 giờ sau khi sử dụng các thuốc này.Độ thanh thải của Theophylin tăng lên khi sử dụng đồng thời với Lansoprazol.Trong quá trình sử dụng thuốc Metopar, người bệnh cần lưu ý lắng nghe và làm theo các chỉ dẫn của bác sĩ, đọc kỹ lưu ý dùng thuốc để đạt hiệu quả cao.
vinmec
1,007
Dấu hiệu trẻ bị viêm đường tiết niệu phụ huynh nên biết Cha mẹ có thể không ngăn chặn kịp thời nhiều biến chứng nguy hiểm nếu bỏ qua các dấu hiệu trẻ bị viêm đường tiết niệu. Tuy khả năng xảy ra là thấp so với người lớn nhưng vẫn luôn tồn tại một tỷ lệ nhiễm bệnh ở trẻ em. 1. Các dấu hiệu trẻ bị viêm đường tiết niệu Khá nhiều bậc phụ huynh vẫn cho rằng trẻ em thì ít có khả năng bị viêm đường tiết niệu, chỉ cần vệ sinh cơ thể giúp các con là hoàn toàn có thể tránh được bệnh này. Đây là một quan niệm hoàn toàn sai lầm. Tỷ lệ trẻ em có nguy cơ viêm đường tiết niệu chỉ xếp sau hai bệnh cơ bản là viêm hô hấp (dẫn đến viêm phổi) và viêm đường tiêu hóa (dẫn đến tiêu chảy). Có thể nói viêm đường tiết niệu cũng là một trong những căn bệnh phổ biến trong giai đoạn sơ sinh, mới lớn của các con. Thậm chí, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các bé gái còn có tỷ lệ bị viêm đường tiết niệu cao hơn các bé trai với tỷ lệ 1:5. Điều này tương đương với việc cứ có 5 bệnh nhân là bé gái thì mới có 1 bệnh nhân là bé trai. Tuy rằng viêm đường tiết niệu có thể gây ra nhiều biến chứng sức khỏe nguy hiểm như suy thận, nhiễm trùng máu dẫn đến tử vong nhưng vẫn có cách điều trị dứt điểm nếu phát hiện kịp thời. Để đảm bảo sự an toàn về sức khỏe cho các thiên thần nhỏ, cha mẹ nên tham khảo dấu hiệu trẻ bị viêm đường tiết niệu sau đây: Các biểu hiện lâm sàng chung Dấu hiệu trẻ bị viêm đường tiết niệu cơ bản nhất chính là các con có nhiệt độ cơ thể tăng hoặc giảm thất thường. Tùy vào cơ địa mà có bé sốt cao không lùi, sốt li bì, ngủ triền miên hoặc có bé lạnh toát tứ chi, cơ thể suy yếu, da mặt tái xanh. Ngoài dấu hiệu về nhiệt độ như trên thì các phụ huynh cũng nên lưu ý thêm về đường tiêu hóa của các con. Trẻ bị viêm đường tiết niệu có thể đi kèm triệu chứng buồn nôn hay đi ngoài sau ăn. Tuy nhiên, không ít trường hợp trẻ em bị viêm đường tiết niệu mà không có triệu chứng nào. Dấu hiệu của trẻ đang bú mẹ Các bé còn đang bú mẹ nếu bắt đầu bị viêm đường tiết niệu sẽ quấy khóc thường xuyên hơn, không chịu chơi và khó có thể dỗ các con ngủ. Vàng da kéo dài không được cải thiện dù đã phơi nắng và bổ sung vitamin D. Đặc biệt, các con thường có xu hướng bỏ bú, bú ít đi, ăn chưa no nhưng cũng chướng bụng, đầy hơi. Dù chế độ ăn uống của mẹ cẩn thận thì các con vẫn có khả năng bị đi ngoài, nước tiểu đổi màu, đục hơn. Dấu hiệu của trẻ lớn (từ 18 tháng trở lên) Đối với các bé từ 18 tháng tuổi trở lên, khi đã dần nhận biết được thế giới xung quanh thì cha mẹ có thể giao tiếp hoặc theo sát các dấu hiệu lâm sàng của bệnh dễ dàng hơn. Bé vẫn có triệu chứng sốt cao, môi và lưỡi khô, đôi khi lưỡi có các đốm bẩn không rõ nguyên nhân. Cơ thể có xu hướng uể oải. Quan trọng là quá trình đi tiểu của bé sẽ thể hiện rõ ràng một số dấu hiệu đường tiết niệu đang bị tổn thương. Cụ thể, nước tiểu của con sẽ bị đổi màu, không còn màu vàng tiêu chuẩn. Dần dần các con sẽ sợ tiểu vì khi đi tiểu cơ quan sinh dục bị buốt hoặc rát ở bên trong. Tiểu rắt cũng là một trong các dấu hiệu cảnh báo bệnh viêm đường tiết niệu. 2. Cha mẹ nên phản ứng như thế nào nếu phát hiện dấu hiệu trẻ bị viêm đường tiết niệu? Đường tiết niệu là một trong những cơ quan có vị trí, vai trò rất quan trọng đối với cơ thể. Các bậc phụ huynh nên lưu ý theo dõi các dấu hiệu bất thường của cơ quan này để xác định trở ngại sức khỏe mà con đang gặp phải. Các dấu hiệu trẻ bị viêm đường tiết niệu trên đây có phần giống với triệu chứng của một số bệnh về hô hấp và tiêu hóa. Cha mẹ nên bình tĩnh, tiếp tục theo dõi xem có đúng là con đang phải đối mặt với các nguy cơ viêm đường tiết niệu hay không. Phát hiện và chẩn đoán càng sớm thì bệnh có khả năng trị khỏi dứt điểm. 3. Các biện pháp cha mẹ nên thực hiện để giúp con tránh bị viêm đường tiết niệu Các bậc phụ huynh nên lưu ý áp dụng các biện pháp phòng tránh sau đây hàng ngày để hạ nguy cơ mắc bệnh viêm đường tiết niệu của bé yêu: Cho con uống đủ nước để quá trình bài tiết của cơ thể diễn ra nhịp nhàng. Ngoài ra, chế độ dinh dưỡng cũng là yếu tố quan trọng có thể tác động đến sức đề kháng và hệ miễn dịch của con. Nếu con còn trong giai đoạn sơ sinh, đang dùng tã, bỉm thì cha mẹ cần lưu tâm lau thật khô vùng kín của bé rồi mới thay bỉm hoặc tã. Định kỳ kiểm tra nước tiểu của con xem có màu sắc bất thường hay không. Khi vệ sinh vùng kín cho bé gái nên vệ sinh kĩ vì hình thái sinh học cơ quan sinh dục của con khá đặc biệt. Tốt nhất là phụ huynh nên vệ sinh từ trước ra sau để đảm bảo vi khuẩn từ nước tiểu, lỗ tiểu không làm ảnh hưởng đến các bộ phận khác. Đối với bé trai thì phụ huynh lại cần lưu tâm việc bé đi tiểu nhiều hơn. Các dấu hiệu như tia tiểu nhỏ, bao quy đầu phồng bất thường trong lúc tiểu đều có thể cảnh báo bệnh viêm đường tiết niệu. Cha mẹ hãy để con tự đi vệ sinh đúng cách cũng như rèn luyện việc tự vệ sinh cá nhân cho mình sau khi đi đại tiện hoặc tiểu tiện. Đặc biệt, môi trường sống của con cần đảm bảo sạch sẽ, tránh để vi khuẩn phát triển.
medlatec
1,091
Công dụng thuốc Yanbiwa Thuốc Yanbiwa được bào chế dưới dạng viên nang cứng, có thành phần chính là Diacerein. Đây là thuốc kê đơn (ETC) được chỉ định để điều trị tình trạng thoái hóa khớp (viêm xương khớp và các bệnh liên quan). 1. Thuốc Yanbiwa có tác dụng gì? Trong 1 viên thuốc Yanbiwa có chứa hoạt chất Diacerein (hàm lượng 25mg) và tá dược vừa đủ. Thuốc thường được dùng để điều trị các tình trạng cứng khớp, thoái hóa khớp, viêm xương khớp và các bệnh lý liên quan.Chống chỉ định dùng thuốc Yanbiwa cho các đối tượng sau:Người mẫn cảm với các dẫn xuất Anthraquinon, Diacerein và bất cứ thành phần nào khác của thuốc;Trẻ em dưới 15 tuổi;Phụ nữ có thai và cho con bú. 2. Hướng dẫn cách dùng thuốc Yanbiwa Cách dùng: Thuốc Yanbiwa được dùng qua đường uống, uống sau khi ăn.Liều dùng khởi đầu: Do Deacerein có thể gây tiêu chảy trong 2 tuần đầu điều trị nên người bệnh cần khởi đầu dùng ở liều 50mg/ngày x 4 tuần. Khi đã quen dần với thuốc, tăng liều dùng lên 50mg x 2 lần/ngày.Thời gian điều trị: Nên tuân theo chỉ định, hướng dẫn của bác sĩ.Lưu ý:Cũng như nhiều loại thuốc khác, khi có dự định điều trị lâu dài người bệnh nên kiểm tra định kỳ các chỉ số huyết học, enzyme gan, phân tích nước tiểu 6 tháng/lần để theo dõi phản ứng của cơ thể;Do Diacerein có thời gian tác động chậm, nên dùng phối hợp thuốc Yanbiwa với các thuốc kháng viêm giảm đau trong 2 - 4 tuần đầu điều trị;Đối với bệnh nhân suy thận có độ thanh thải Clcr <30ml/phút thì dùng liều 25mg x 2 lần/ngày. 3. Tác dụng phụ của thuốc Yanbiwa Khi sử dụng thuốc Yanbiwa để điều trị tình trạng thoái hóa, viêm xương khớp, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ như:Tiêu chảy (phổ biến, đặc biệt trong vài ngày đầu sử dụng thuốc. Sẽ giảm dần khi đã quen thuốc);Đau thượng vị;Buồn nôn và nôn;Nước tiểu vàng sậm.Cho đến nay vẫn chưa có báo cáo cụ thể về các trường hợp sử dụng quá liều Diacerein.Nếu gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng khi sử dụng thuốc Yanbiwa, bạn nên thông báo cho bác sĩ điều trị để được tư vấn và xử lý kịp thời. 4. Lưu ý khi dùng thuốc Yanbiwa Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, dưới đây là một số lưu ý khi điều trị bằng thuốc Yanbiwa:Suy giảm chức năng thận có thể làm thay đổi dược động học của Diacerein, nên cân nhắc giảm liều ở bệnh nhân có độ thanh thải Cl. Cr <30ml/phút;Khi dùng thuốc Yanbiwa với thức ăn sẽ làm tăng khả năng hấp thu lên 25%. Mặt khác, suy dinh dưỡng nặng sẽ làm giảm sinh khả dụng của hoạt chất Diacerein. Uống thuốc này lúc đói hoặc khi ăn ít sẽ làm tăng các tác dụng không mong muốn lên đường ruột;Không nên dùng thuốc này cho trẻ em <15 tuổi, phụ nữ có thai và cho con bú. 5. Tương tác của thuốc Yanbiwa Một số tương tác thuốc của Yanbiwa bao gồm:Không nên dùng thuốc có thành phần Diacerein cùng với các thuốc làm tăng nhu động ruột (thuốc nhuận tràng);Tránh dùng đồng thời với các chế phẩm có chứa nhôm hydroxyd và magie hydroxyd vì làm giảm sinh khả dụng của Diacerein;Với bệnh nhân đang dùng kháng sinh hoặc các thuốc làm ảnh hưởng đến hệ vi khuẩn đường ruột, nếu dùng đồng thời với Yanbiwa có thể làm tăng các vấn đề đường ruột.Khi sử dụng thuốc Yanbiwa, người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị thoái hóa, viêm xương khớp tốt nhất, hạn chế các nguy cơ ngoài ý muốn có thể xảy ra.
vinmec
650
Đau bao tử cấp tính: nguyên nhân, dấu hiệu và cách chữa Đau bao tử cấp tính thường gặp nhiều triệu chứng rầm rộ, gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Nếu không điều trị đúng cách và kịp thời, chỉ sau một thời gian bệnh sẽ chuyển sang giai đoạn mãn tính, rất nguy hiểm với nhiều biến chứng. 1. Đau bao tử cấp tính là gì? Đau bao tử cấp tính hay chính là đau dạ dày cấp là căn bệnh rất phổ biến. Theo số liệu được thống kê, trên thế giới có đến 1,5 tỷ người mắc bệnh đau dạ dày cấp tính. Tại Việt Nam cũng có đến 60% dân số gặp phải căn bệnh này. Đây là tình trạng lớp bên trong dạ dày xuất hiện những vết viêm sưng gây đau. Giai đoạn đau cấp tính nếu không được chữa trị thì chỉ một thời gian ngắn sau những vết thương tổn sẽ lan rộng và ăn sâu gây ra đau mãn tính. 2. Nguyên nhân dẫn đến đau bao tử cấp tính 2.1. Vi khuẩn HP – Thủ phạm chính gây đau bao tử cấp tính Vi khuẩn HP với tên gọi đầy đủ là Helicobacter Pylori hiện diện ở gần 80% dân số Việt. Ở những trường hợp thuận lợi, vi khuẩn Hp nhân lên nhanh chóng, tấn công gây viêm loét dạ dày. Sau khi bị Hp tấn công, gười bệnh sẽ bắt đầu có triệu chứng đau từ nhẹ đến nặng. Vi khuẩn Hp là “thủ phạm” số một gây ra các bệnh lý về viêm loét dạ dày tá tràng Ngoài vi khuẩn Hp, một số loại vi khuẩn, ký sinh trùng và nấm cũng là nguyên nhân dẫn đến tình trạng viêm loét dạ dày. 2.2. Đau bao tử cấp tính do chế độ ăn uống không khoa học Đây là một trong những nguyên nhân rất phổ biến gây bệnh. Những thói quen xấu trong ăn uống và sinh hoạt sẽ gây ảnh hưởng trực tiếp đến dạ dày của chúng ta. Đặc biệt ở những người có công việc bận rộn việc ăn uống không đúng bữa, bỏ bữa, ăn đêm, ăn nhiều đồ ăn nhanh, cay nóng hay thường xuyên sử dụng rượu bia… sẽ khiến cho dạ dày bị tổn thương. 2.3. Do yếu tố tâm lý tác động gây đau bao tử Dựa theo kết quả của nhiều nghiên cứu thì những người thường xuyên đối mặt với căng thẳng, áp lực, stress thường mắc những chứng bệnh liên quan đến dạ dày tá tràng. Bởi khi tinh thần lâm vào trạng thái căng thẳng nhiều sẽ khiến dạ dày tăng co bóp và tăng tiết acid dẫn đến viêm loét, sưng đau. 2.4. Do tác dụng phụ của việc sử dụng các loại thuốc tây y Sử dụng các loại thuốc kháng viêm và giảm đau trong một thời gian dài sẽ khiến dạ dày của bạn bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Bởi các loại thuốc này ngoài tác dụng điều trị nó có rất nhiều tác dụng gây đau dạ dày. Các bệnh nhân bị bệnh mãn tính như tiểu đường, tim mạch, huyết áp… phải sử dụng thuốc điều trị lâu dài cũng có nguy cơ cao bị mắc bệnh đau dạ dày hơn. Đau bao tử có thể do tác dụng phụ của một số loại thuốc Tây y 3. Dấu hiệu đau bao tử cấp là gì? Bệnh ở giai đoạn cấp tính thường có những triệu chứng từ nhẹ đến nặng. Các biểu hiện cụ thể như sau: – Người bệnh sẽ bị đau ở vùng thượng vị, đôi khi kèm theo cảm giác căng tức bụng và nóng rát. Những cơn đau thường xuyên xuất hiện khi người bệnh ăn no, ăn đồ chua, đồ cay nóng và lúc dạ dày rỗng… – Người bệnh bị buồn nôn, ợ chua, ợ hơi, ợ nóng. Biểu hiện này sẽ xảy ra thường xuyên sau khi người bệnh vừa ăn xong, nhất là khi ăn quá no hoặc ăn quá nhanh. – Người bệnh gặp rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy hoặc táo bón xen kẽ. – Các biểu hiện đau thượng vị, chán ăn, rối loạn tiêu hóa sẽ khiến người bệnh bị suy nhược cơ thể. 4. Đau bao tử cấp nguy hiểm như thế nào? Bệnh có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu được điều trị sớm kết hợp thay đổi chế độ ăn uống và sinh hoạt. Nhưng nếu chủ quan và để tình trạng bệnh kéo dài có thể khiến cho bệnh trở thành đau dạ dày mãn tính. Khi đó việc điều trị sẽ khó khăn hơn, bệnh dễ tái phát và thậm chí gây ra nhiều biến chứng. – Đau dạ dày gây ảnh hưởng đến học tập, lao động sản xuất, đời sống sinh hoạt do cơ thể bị các cơn đau hành hạ, rối loạn tiêu hóa, chán ăn… – Đau dạ dày có thể dẫn đến xuất huyết dạ dày: Khi vết viêm loét ở niêm mạc sâu hơn sẽ dẫn đến tình trạng chảy máu dạ dày. Vậy nên, ngay khi phát hiện đi ngoài có phân lẫn máu hoặc đen như bã cà phê người bệnh cần đi khám ngay. – Đau dạ dày để lâu không điều trị có thể dẫn đến thủng thành dạ dày, hẹp môn vị, nguy hiểm hơn là dẫn đến ung thư dạ dày… Chính vì vậy bất cứ ai khi có dấu hiệu bất thường nghi bệnh đau dạ dày cũng không nên coi chủ quan, mà nên tìm đến bác sĩ chuyên khoa sớm nhất để thăm khám. Đau dạ dày/đau bao tử cấp tính có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị sớm 5. Những cách điều trị bệnh đau dạ dày, đau bao tử Tuỳ thuộc vào nguyên nhân gây ra bệnh và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. – Nếu như người bệnh bị đau dạ dày do nhiễm vi khuẩn Hp người bệnh sẽ được chỉ định các loại thuốc để diệt vi khuẩn, đồng thời là các loại thuốc giảm tiết acid dạ dày, các thuốc hỗ trỡ làm liền các vết viêm loét niêm mạc dạ dày. – Đau bao tử đến từ nguyên nhân do người bệnh hút thuốc lá và uống rượu bia thì ngoài việc sử dụng thuốc, cần chấm dứt ngay những thói quen không tốt này. – Bệnh đau dạ dày, đau bao tử có nguyên nhân trực tiếp liên quan đến việc ăn uống và sinh hoạt thiếu lành manh. Do đó để điều trị bệnh cũng như ngăn bệnh tái phát việc khắc phục các thói quen xấu này cũng rất cần thiết. – Tránh xa căng thẳng, luôn sống vui tươi yêu đời cũng là biện pháp hữu hiệu để bạn có một dạ dày và một hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Đau bao tử cấp tính là căn bệnh ảnh hưởng đến rất nhiều người, ở nhiều độ tuổi khác nhau. Để phòng bệnh cũng như để đạt được kết quả điều trị như mong muốn, người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và kết hợp việc điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh hơn.
thucuc
1,237
Trẻ thiếu máu có biểu hiện gì? Cách điều trị và phòng ngừa Tỷ lệ thiếu máu ở trẻ em dưới 5 tuổi trong nước ta tới nay đã giảm nhiều so với trước đây nhưng tỷ lệ ở thời điểm hiện tại vẫn còn rất cao so với mặt bằng chung. Hiện tượng trẻ thiếu máu có biểu hiện rất rõ ràng. Cha mẹ cần chú ý quan sát các dấu hiệu để kịp thời bổ sung cho trẻ. Vậy trẻ thiếu máu có biểu hiện gì? 1. Cách nhận biết trẻ thiếu máu. Bệnh lý thiếu máu do thiếu sắt chiếm tới 90% trong tổng số các bệnh ở trẻ em. Nhưng biểu hiện của trẻ thiếu máu thường không rõ ràng. Tuy nhiên vẫn có cách nhận biết trẻ thiếu máu qua các triệu chứng sau.1.1. Da niêm mạc xanh xao. Hiện tượng trẻ thiếu máu thiếu sắt thường biểu hiện rõ nhất là da niêm mạc xanh xao, nhợt màu ở lòng bàn tay, bàn chân, niêm mạc họng, kết mạc mắt. Đây là những vị trí tập trung nhiều mao mạch nên ở trẻ bình thường có màu ửng hồng khoẻ mạnh, còn ở trẻ bị thiếu máu vì có ít tế bào hồng cầu hơn nhiều so với bình thường.1.2. Kém hoạt bát. Máu có chức năng vận chuyển oxy đến các tế bào cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống, sinh hoạt, nhưng do lượng hồng cầu thiếu hụt dẫn đến lượng oxy đưa đến các tế bào ít đi gây ra hiện tượng như: trẻ ít đùa nghịch, hay mệt mỏi, chậm chạp, lờ đờ,...1.3. Hay buồn ngủ, thiếu tập trung.Bởi vì khi thiếu máu lượng oxy được cung cấp cho não thiếu hụt khiến trẻ khó tập trung và hay buồn ngủ. Hiện tượng trẻ thiếu máu còn biểu hiện ở việc trẻ chậm biết ngồi, chậm biết, thậm chí còn làm giảm khả năng tư duy, chỉ số thông minh, khả năng sáng tạo ở trẻ tới độ tuổi đi học khiến kết quả học tập bị giảm sút. Giải đáp trẻ thiếu máu có biểu hiện gì? 1.4. Biếng ăn. Biếng ăn là nguyên nhân và cũng là kết quả của bệnh lý thiếu máu ở trẻ. Các nguyên liệu tạo máu như sắt, acid folic, vitamin B12 v..v.. không được cung cấp đủ cho cơ thể qua đường ăn, uống khiến trẻ thiếu máu, từ đó dẫn đến việc trẻ cảm thấy mệt mỏi kể cả khi làm những động tác đơn giản như ăn uống khiến tình trạng kén ăn ở trẻ nặng thêm. Nó trở thành một vòng tuần hoàn ác tính làm nặng thêm tình trạng thiếu máu ở trẻ.1.5. Trẻ ngừng tăng cân hoặc sút cân, chậm tăng trưởng chiều cao. Một cách nhận biết trẻ bị thiếu máu cụ thể hơn mà các bậc phụ huynh có thể áp dụng theo dõi chiều cao, cân nặng của trẻ. Vì thiếu máu nên máu không kịp thời vận chuyển đủ dinh dưỡng đến các mô, thêm việc chán ăn, kém vận động khiến trẻ thiếu máu có biểu hiện ngừng tăng cân hoặc nặng hơn trẻ có thể bị sụt cân, chậm tăng trưởng chiều cao.1.6. Nhịp tim nhanh hơn bình thường. Tình trạng thiếu máu dẫn đến việc oxy được vận chuyển đến các cơ quan thiếu hụt trầm trọng, để bù lại sự thiếu hụt đó tim phải làm việc nhiều hơn để đưa máu đến các cơ quan với vận tốc nhanh hơn nhằm cung cấp đủ oxy cho các mô.1.7. Khó thở. Kể cả tim cũng cần được máu cung cấp oxy để hoạt động, nhưng khi trẻ thiếu máu trầm trọng dẫn đến thiếu máu nuôi dưỡng cho cơ tim hoạt động gây ra dấu hiệu khó thở ở trẻ. 1.8. Trẻ bị suy giảm sức đề kháng. Chức năng miễn dịch ở trẻ tỷ lệ thuận với số tế bào hồng cầu khỏe mạnh ở trong máu, khi bị thiếu máu số lượng hồng cầu ở trong máu trẻ bị thiếu hụt. Đây là nguyên nhân dẫn đến các hiện tượng trẻ thiếu máu như: dễ bị nhiễm khuẩn, nhiễm virus, ốm vặt, rối loạn tiêu hoá...1.9. Trẻ mắc hội chứng picaĐây là một dạng rối loạn hành vi biểu hiện của trẻ thiếu máu khi trẻ bị thiếu dinh dưỡng trầm trọng (như thiếu sắt trong máu) biểu hiện ở việc trẻ ăn những thứ phi thực phẩm như: chất bụi bẩn, cát, sỏi, sơn tường,... Làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, ngộ độc chì, suy giảm thể chất và nhận thức,...1.10. Gan, lách to. Trẻ em có tình trạng gan to, lách to, hạch nổi, mặt biến dạng rất có thể là biểu hiện thiếu máu ở trẻ, nếu gặp phải tình trạng này phụ huynh nên đưa trẻ đến gặp ngay bác sĩ chuyên môn.1.11. Đi cầu phân đen kéo dài. Cùng với các biểu hiện trẻ thiếu máu do thiếu sắt, trẻ có thể bị thiếu máu với các nguyên nhân khác như trẻ bị xuất huyết tiêu hóa cao. Triệu chứng: ợ hơi, ợ chua, đau thượng vị, hay nặng hơn trẻ đi cầu phân đen kéo dài. Ngoài ra trẻ cũng có thể thiếu máu do xuất huyết đường tiêu hóa thấp với đi cầu phân kèm máu đỏ tươi lượng nhiều, hoặc phân nhầy kèm ít máu đỏ tươi trong các bệnh lý như, polyp đại trực tràng, thiếu vitamin K, lồng ruột cấp tính, kiết lỵ,...Ngoài ra, còn có một số biểu hiện của trẻ thiếu máu khác ít gặp hơn như:Đau đầu: vì lượng máu vận chuyển oxy lên não không đủ khiến trẻ bị đau đầu.Rụng tóc: tế bào, tóc, da, móng cũng có cần thiết của sắt, nhưng thiếu máu thiếu sắt khiến lượng sắt trong cơ thể không thể đảm bảo cho sự phát triển khoẻ mạnh của tóc, móng,.. khiến tóc rụng nhiều.Đau cơ: lượng oxy được vận chuyển tới cơ không đủ chuyển hóa năng lượng để trẻ hoạt động nên cơ thể sẽ chuyển hoá một chu trình năng lượng khác, nó sinh ra acid lactic gây mỏi cơ.Xem ngay: Hướng dẫn chăm sóc trẻ thiếu máu thiếu sắt Tăng cường sử dụng vitamin C để điều trị và phòng ngừa thiếu máu ở trẻ em 2 . Điều trị và phòng ngừa thiếu máu ở trẻ em2.1 Bổ sung sắt cho trẻ dưới 1 tuổi. Sắt trong sữa mẹ thích hợp để trẻ dưới một tuổi hấp thu nhất. Đó là lý do vì sao các bà mẹ thường được khuyên nên cho trẻ bú ít nhất một năm. Với trường hợp trẻ không thể bú mẹ vì lý do nào đó thì nên cho trẻ bổ sung sắt theo tư vấn của bác sĩ.2.2 Tăng cường sử dụng vitamin CVitamin C sẽ giúp cơ thể hấp thu sắt tốt hơn, hãy cho bé hấp thu lượng vừa đủ từ các rau quả ăn hằng ngày như: cam, dưa, dâu tây, bông cải xanh,...2.3 Bổ sung acid folic và vitamin B12Acid folic và vitamin B12 cũng là chất cần thiết để tạo hồng cầu, có thể bổ sung nó cho trẻ bắt đầu có biểu hiện thiếu máu từ các thực phẩm có nguồn gốc động vật như: trứng, sữa, phomai, hàu, cá,..2.4 Tạo cho trẻ chế độ ăn cân bằng hợp lý. Ngoại trừ việc cung cấp thêm sắt, acid folic, vitamin B12 cho việc tạo máu ở trẻ thì cung cấp cho trẻ các bữa ăn có dinh dưỡng cân đối sẽ giúp trẻ phòng ngừa bệnh thiếu máu ở trẻ.2.5 Điều trị bệnh nềnĐối với các trẻ bị thiếu máu do các bệnh như viêm loét dạ dày tá tràng, lỵ,... thì cha mẹ nên đưa trẻ tới bác sĩ để có phương pháp điều trị hợp lý. 2.6 Tẩy giun định kỳ. Trẻ em thường có thể mắc một số loại giun, nó hút lấy chất dinh dưỡng của trẻ làm cơ thể trẻ khó khăn trong việc tạo máu sẽ gây thiếu máu. Vì thế, các bậc phụ huynh nên định kỳ tẩy giun cho trẻ.2.7 Truyền máu. Phương pháp này được khuyến cáo chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết.Đối với trẻ bị thiếu máu, khi máu được tạo ra nhiều, oxy và chất dinh dưỡng được vận chuyển đầy đủ đến các cơ quan thì cơ thể trẻ sẽ khỏe mạnh trở lại, nên điều trị đúng cách sẽ giúp trẻ lấy lại được sức khoẻ dễ dàng.Trẻ thiếu máu rất nguy hiểm, ảnh hưởng đến thể chất và sự phát triển trí tuệ của trẻ. Do đó, nếu trẻ có dấu hiệu thiếu máu, da xanh xao, cha mẹ nên đưa trẻ đến Bệnh viện để thăm khám và nhận được sự hỗ trợ, tư vấn từ các bác sĩ.
vinmec
1,481
Xét nghiệm men gan tại nhà - dịch vụ được nhiều khách hàng yêu thích Xét nghiệm men gan thường có trong kiểm tra sức khỏe tổng quát, giúp đánh giá tình trạng sức khỏe gan. Với người bệnh gan hoặc người có nguy cơ mắc bệnh ở gan, xét nghiệm men gan định kỳ là rất quan trọng. Do phải thường xuyên thực hiện nên xét nghiệm men gan tại nhà được nhiều bệnh nhân lựa chọn. 1. Men gan và vai trò của men gan Men gan là tên gọi của các loại enzyme nằm trong tế bào gan, tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa trong cơ thể. Các enzyme có chức năng quan trọng thường được quan tâm ở gan là: AST, ALT và GGT, chúng tham gia hỗ trợ loại bỏ độc tố, tổng hợp các chất, tham gia vào chuyển hóa các chất,... Chức năng chính của gan là chuyển hóa thức ăn, thanh lọc, đào thải độc tố tích tụ trong cơ thể và chức năng này đến từ các loại enzyme do gan tiết ra. Quá trình thanh lọc dinh dưỡng, đào thải độc tố do gan đảm nhiệm cần thực hiện liên tục hàng ngày khi bạn ăn uống đưa thức ăn vào cơ thể. Do nhiều nguyên nhân như hoạt động quá sức trong thời gian dài, bị tổn thương do virus,... mà gan cũng có thể bị ảnh hưởng, dẫn đến chỉ số men gan bất thường. Các enzyme do gan tiết ra được giải phóng, hòa tan trong máu tăng cao hơn mức bình thường cho thấy gan đang bị tổn thương. Do vậy, để kiểm tra sức khỏe của gan, xét nghiệm chỉ số men gan thường được thực hiện. Chỉ số này phản ánh khá nhạy và chính xác tình trạng sức khỏe gan nên được dùng trong xét nghiệm sàng lọc các bệnh lý ở gan. Khi bệnh lý gan đã biểu hiện ra bên ngoài thì thường tổn thương gan đã trở nên rất nghiêm trọng, chỉ xét nghiệm men gan mới có thể phát hiện bệnh sớm. 2. Chuyên gia tư vấn: xét nghiệm men gan là gì? Xét nghiệm men gan là xét nghiệm máu định lượng các loại men gan thông dụng như ALT, AST, GGT, ALP. Kết quả xét nghiệm được so sánh với chỉ số men gan chuẩn phân chia theo độ tuổi và giới tính, từ đó xác định một người có đang gặp vấn đề ở gan hay không. Cụ thể chỉ số men gan là bình thường như sau: Chỉ số ALT: bình thường khi nằm trong mức từ 5 - 37 UI/l. Chỉ số AST: bình thường khi nằm trong mức từ 5 - 40 UI/l. Chỉ số ALP: bình thường khi nằm trong mức từ 35 - 115 UI/l. Chỉ số GGT: bình thường khi nằm trong mức từ 5 - 60 UI/l. Ngoài kết quả xét nghiệm chỉ số men gan bất thường, có thể cần kết hợp theo dõi triệu chứng hoặc xét nghiệm khác để khẳng định tình trạng sức khỏe gan. Nhiều trường hợp men gan tăng cao do bệnh lý cơ thể hoặc chế độ ăn uống tạm thời nhưng gan vẫn có sức khỏe bình thường. Men gan cao kéo dài dễ dẫn đến tổn thương gan nghiêm trọng, trong đó có xơ gan, đặc biệt ở những người có sức khỏe yếu, đề kháng kém. Do đó, nếu xét nghiệm men gan có kết quả bất thường, người bệnh cần khám chuyên sâu để xác định vấn đề ở gan và điều trị kịp thời, tránh bệnh tiến triển nặng hơn. 3. Xét nghiệm men gan tại nhà giúp tiết kiệm thời gian cho bệnh nhân Với bệnh nhân mắc viêm gan, các bệnh lý, tổn thương gan hoặc có nguy cơ cao, xét nghiệm men gan thường được thực hiện định kỳ. Điều này gây mất nhiều thời gian chờ đợi, đi lại, đặc biệt những người có công việc bận rộn hoặc gặp khó khăn về việc di chuyển. Với dịch vụ này, nhân viên y tế sẽ đến lấy mẫu tận nhà theo lịch hẹn, sau đó bảo quản mẫu đúng cách và đưa về phòng xét nghiệm phân tích. Kết quả mỗi lần xét nghiệm men gan được lưu lại trong hồ sơ điều trị bệnh, được bác sĩ chuyên khoa theo dõi và đánh giá. Chi phí xét nghiệm tại nhà bằng với chi phí xét nghiệm tại viện, chỉ phát sinh thêm 10. Trước khi xét nghiệm men gan tại nhà, người bệnh cần lưu ý 1 số điều sau đây để đảm bảo kết quả phản ánh bệnh chính xác: Nên nhịn ăn, nhịn uống, chỉ uống nước lọc trong vòng 8 tiếng trước khi làm xét nghiệm. Không sử dụng rượu bia, các chất kích thích, hút thuốc lá,... trước khi xét nghiệm 3 này. Trao đổi với bác sĩ về loại thuốc điều trị đang sử dụng, trong trường hợp thuốc có thể làm thay đổi chỉ số men gan có thể cần ngừng thuốc trước khi xét nghiệm 24 giờ. Chỉ số men gan cao có thể thể hiện tình trạng tổn thương gan song vẫn có thể cải thiện bằng chế độ ăn uống, sinh hoạt hàng ngày mà không nhất thiết phải điều trị. Bên cạnh đó, các đối tượng mắc bệnh gan, men gan cao cần lưu ý xét nghiệm, tái khám định kỳ để theo dõi bệnh.
medlatec
902
Siêu âm đầu dò là gì? Siêu âm đầu dò có đau không? Nhắc đến siêu âm đầu dò, người ta thường nghĩ đây là một phương pháp thăm khám gây ra nhiều đau đớn. Vậy thực chất siêu âm đầu dò có đau không, thực hiện phương pháp này nhằm mục đích gì và những ai nên, không nên thực hiện. 1. Siêu âm đầu dò là như thế nào? Hiện nay, siêu âm là kỹ thuật được áp dụng phổ biến trong công tác khám chữa bệnh. Đây là phương pháp chẩn đoán bệnh bằng hình ảnh thông qua việc sử dụng sóng siêu âm - sóng âm tần số cao. Đối với Siêu âm đầu dò, đây là kỹ thuật thường được sử dụng để thăm khám cho nữ giới, là hình thức siêu âm tại vùng kín, sử dụng thiết bị đầu dò đi vào ống âm đạo. Từ đầu dò sẽ chiếu lên màn hình những hình ảnh rõ nét, chuyên sâu và chính xác nhất để từ đó bác sỹ có thể xác định, chẩn đoán được các bệnh phụ khoa. Phát hiện các khác biệt, xác định các bệnh ở cơ quan sinh dục bên trong như: âm đạo, cổ tử cung, tử cung, ống dẫn trứng,… 2. Siêu âm đầu dò có tác dụng ra sao và nó có thực sự cần thiết Siêu âm đầu dò sẽ cho chúng ta những hình ảnh rõ nét nhất, giúp bác sĩ có thể quan sát rõ các bộ phận của cơ quan sinh dục bên trong. Để phát hiện các bất thường dựa vào hình ảnh phản chiếu tại tử cung, âm đạo, sừng tử cung, buồng trứng; quan sát được tình hình trứng rụng và sự phát triển của trứng; quan sát được kích thước tử cung, độ dày của niêm mạc tử cung; phát hiện được các khối u ở các vị trí như: buồng trứng, tử cung cùng với nhiều bệnh phụ khoa khác. Siêu âm bụng khó đánh giá các bộ phận này, thì siêu âm đầu dò sẽ làm điều đó, nó giúp quan sát thấy tất cả các bộ phận khung dưới mà siêu âm bụng không thể thấy được. Đối với phụ nữ mang thai, tiến hành siêu âm đầu dò là bước đặc biệt quan trọng. Trong khi phụ nữ vừa mang thai, phôi còn quá nhỏ, siêu âm bụng chưa thể thấy được, nó sẽ giúp phát hiện có thai hay không. Không những thế, nó còn biết được vị trí thai, xác định được sự sai khác về vị trí thai, phát hiện các trường hợp thai nằm ngoài tử cung. Trường hợp thai nằm vào khoảng từ tuần thứ 6 đến tuần thứ 8 thì siêu âm đầu dò có thể quan sát được tim thai để biết thai có phát triển tốt hay không và có dấu hiệu gì bất thường, tim thai đập có ổn định hay không. 3. Rủi ro, bất lợi của siêu âm đầu dò - Chỉ có thể áp dụng kỹ thuật này đối với phụ nữ đã quan hệ tình dục, khi mà màng trinh đã rách. - Không thể chẩn đoán các bệnh lý được các cơ quan ở vùng bụng, chỉ có thể thấy các cơ quan vùng tiểu khung. - Yêu cầu kỹ thuật của bác sĩ phải chuyên sâu, thành thạo, chuyên nghiệp, tránh làm tổn thương tới các niêm mạc bên trong. 4. Khi siêu âm đầu dò cần chuẩn bị gì? Tùy vào từng trường hợp mà bác sĩ sẽ có những chỉ định siêu âm cho từng bệnh nhân để từ đó có thể xác định, chẩn đoán bệnh chuẩn xác nhất. Hầu hết siêu âm đầu dò không đòi hỏi sự chuẩn bị nhiều. Ở mỗi trường hợp bệnh nhân khác nhau và lý do siêu âm khác nhau, bác sĩ sẽ có những chỉ định cho từng trường hợp. Với phụ nữ đang tới thời kỳ kinh nguyệt với những trường hợp đặt tampon thì yêu cầu phải tháo ra trước khi tiến hành siêu âm đầu dò. 5. Siêu âm đầu dò có đau không? Siêu âm đầu dò giúp đưa ra những kết quả chính xác nhất, thông qua đó hỗ trợ bác sĩ có phác đồ điều trị thích hợp. Kỹ thuật này ít làm ảnh hưởng tới sức khỏe của bệnh nhân. Số trường hợp bị ảnh hưởng như trầy xước niêm mạc tử cung, âm đạo, viêm tử cung,... là rất hiếm, không đáng kể. Đây là phương pháp khám bệnh được chứng minh là an toàn, đầu dò không cần đưa sâu vào tử cung nên các tổn thương ở tử cung, cổ tử cung là rất hiếm. Ngoài thắc mắc siêu âm đầu dò có đau không, nhiều người còn lo ngại siêu âm đầu dò liệu có gây sảy thai. Có thể khẳng định rằng, đây là kỹ thuật thăm khám hiện đại, không sử dụng bức xạ, sẽ không gây tổn thương cho thai nhi và đặc biệt không gây sảy thai. Vậy siêu âm đầu dò có gây sảy thai không? Siêu âm đầu dò rất an toàn và không gây đau. Tuy nhiên sẽ có những cảm giác hơi khó chịu, nhưng chỉ một thời gian ngắn sau đó biến mất, không còn nữa ngay sau khi siêu âm xong. Thao tác này thường sẽ được các bác sĩ giàu kinh nghiệm đến từ chuyên khoa sản thực hiện nên đảm bảo tính an toàn cũng như giảm bớt sự khó chịu cho người bệnh trong quá trình thực hiện.
medlatec
922
Công dụng thuốc Sparflo Thuốc Sparflo có hoạt chất chính là một kháng sinh thuộc nhóm Quinolon. Thuốc Sparflo chỉ được sử dụng theo đơn của bác sĩ, bệnh nhân không được tự ý mua và sử dụng thuốc mà không theo hướng dẫn của người có chuyên môn, điều này có thể dẫn đến nhiều tác dụng xấu ngoại ý và làm gia tăng tình trạng đề kháng thuốc kháng sinh. 1. Thuốc Sparflo là thuốc gì? Thuốc Sparflo là một loại kháng sinh được bào chế dưới dạng viên bao phim, thành phần chính của thuốc là Sparfloxacin, hàm lượng 200mg. Thuốc Sparflo được sản xuất bởi Dr. Reddys Laboratories., Ltd - ẤN ĐỘ và lưu hành trên thị trường với số đăng ký VN-0329-06.Kháng sinh Sparfloxacin cho tác động mạnh trên vi khuẩn ưa khí gram âm như: Enterobacter, E. coli, Shigella, Salmonella, Vibrio cholerae, Haemophilus, trực khuẩn Pseudomonas aeruginosa... Ngoài ra, kháng sinh Sparfloxacin còn tác dụng trên một số cầu khuẩn gram dương và các vi khuẩn nội bào. Kháng sinh Sparfloxacin ít cho tác dụng trên vi khuẩn kị khí và không có tác dụng đối với Staphylococcus aureus đã kháng với kháng sinh Methicillin, Lyst, monocytogenes, fusobacterium...Kháng sinh Sparfloxacin được hấp thu nhanh và dễ dàng qua đường tiêu hoá, sinh khả dụng của thuốc vào khoảng 70 - 95%, thức ăn và các thuốc kháng acid có khả năng làm giảm hấp thu thuốc. Kháng sinh Sparfloxacin phân bố rộng khắp các mô và dịch cơ thể, thuốc ít qua hàng rào máu não ở người bình thường nhưng khi màng não bị viêm thì thuốc có khả năng xâm nhập tốt hơn.Kháng sinh Sparfloxacin chủ yếu được thải trừ qua thận, thời gian bán thải kéo dài trên 10 giờ và sẽ kéo dài hơn ở bệnh nhân suy thận, do đó kháng sinh Sparfloxacin chỉ dùng một lần mỗi ngày. 2. Chỉ định - Chống chỉ định của thuốc Sparflo Chỉ định của thuốc Sparflo:Thuốc Sparflo được dùng để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới: viêm phổi mắc phải trong cộng đồng, viêm phế quản cấp và mãn tính, các nhiễm khuẩn khác ở đường hô hấp dưới do vi khuẩn còn nhạy cảm với kháng sinh, viêm xoang cấp;Chỉ định thuốc Sparflo trong bệnh viêm niệu đạo do hoặc không do lậu cầu, bệnh hạ cam và các bệnh lý lây qua đường tình dục;Điều trị nhiễm trùng đường tiểu biến chứng, tái phát và viêm thận - bể thận;Chỉ định thuốc Sparflo trong nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm khuẩn tai, mũi, họng;Thuốc Sparflo được dùng trong dự phòng nhiễm trùng sau phẫu thuật niệu đạo và mắt.Chống chỉ định của thuốc Sparflo:Bệnh nhân quá mẫn với các kháng sinh nhóm Quinolon;Trẻ em và độ tuổi thiếu niên đang tăng trưởng;Chống chỉ định thuốc Sparflo cho phụ nữ có thai và cho con bú. 3. Liều lượng - Cách dùng của thuốc Sparflo Thuốc Sparflo được dùng theo đường uống với liều: 100 - 400mg x 1 lần/ngày sử dụng trong 5 - 10 ngày;Đối với bệnh nhân suy thận nặng (Cl. Cr < 30m. L/phút) liều thuốc Sparflo là 400mg ngày đầu, 200mg ở ngày thứ 2 và 3, sau đó dùng thuốc Sparflo với liều 200mg mỗi 48 giờ. 4. Tác dụng phụ của thuốc Sparflo Tác dụng phụ của thuốc Sparflo trên hệ tiêu hoá: Sparfloxacin gây rối loạn tiêu hoá như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy.Tác dụng phụ của thuốc Sparflo trên hệ xương khớp: Sparfloxacin gây đau nhức, kém phát triển xương khớp nhất là ở tuổi đang phát triển do thuốc Sparfloxacin chuyển hoá ở sụn liên hợp dẫn đến tổn thương sụn.Tác dụng phụ của thuốc Sparflo trên hệ thần kinh: Sparfloxacin gây nhức đầu, chóng mặt, buồn ngủ, có trường hợp kích động, động kinh nhất là khi dùng Sparfloxacin cùng với theophylin.Tác dụng phụ của thuốc Sparflo trên hệ tạo máu: tăng bạch cầu ưa eosin, giảm bạch cầu lympho, giảm bạch cầu đa nhân, giảm tiểu cầu, Sparfloxacin còn gây thiếu máu.Các tác dụng phụ khác của thuốc Sparflo: nhạy cảm với ánh sáng, các phản ứng dị ứng Sparfloxacin, suy thận, hạ kali huyết, hạ magie huyết. 5. Lưu ý trước khi dùng thuốc Sparflo Thận trọng khi sử dụng thuốc Sparflo cho bệnh nhân mắc bệnh thận, loét dạ dày, khi dùng cùng với NSAID;Khi sử dụng thuốc Sparflo cần tránh tiếp xúc ánh nắng hoặc tia UV;Lưu ý chung trong thời kỳ mang thai: thuốc Sparflo khi sử dụng trong thời kỳ thai nghén có thể gây tác dụng xấu (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi...) và ảnh hưởng đến bất cứ giai đoạn phát triển nào của thai kỳ, đặc biệt là trong 3 tháng đầu. Chính vì vậy không nên dùng thuốc Sparflo đối với phụ nữ có thai. Trong trường hợp bắt buộc phải dùng thuốc Sparflo, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ trước khi quyết định.Thuốc Sparflo có thể truyền qua trẻ thông qua việc bú sữa mẹ, do đó tốt nhất là không nên hoặc hạn chế dùng thuốc Sparflo trong thời kỳ cho con bú.Các khác biệt của trẻ em so với người lớn như: khác biệt về dược động học, dược lực học, tác dụng phụ của thuốc... Tuy nhiên trẻ em lại là đối tượng không được phép đem vào thử nghiệm lâm sàng trước khi cấp phép lưu hành thuốc mới. Vì vậy khi dùng bất kỳ thuốc nào, trong đó có thuốc Sparflo cho đối tượng trẻ em cần rất cẩn trọng, ngay cả với những thuốc chưa được cảnh báo về vấn đề không an toàn. 6. Tương tác của thuốc Sparflo với thuốc khác Các thuốc sau đây có khả năng làm giảm hấp thu kháng sinh Sparfloxacin: Quinidin, sotalol, erythromycin, astemizole, terfenadine, vinca alkaloid, muối, oxit và hydroxyd chứa Al, Ca, Mg...;Thuốc làm chậm hấp thu kháng sinh Sparfloxacin: các antacid, các chế phẩm có chứa kim loại hoá trị II và II như sắt, magie, kẽm, các thuốc chống ung thư (vincristine, cyclophosphamide, doxorubicin);Thuốc chống viêm không steroid - NSAID (như ibuprofen, indomethacin...) có khả năng làm tăng tác dụng của kháng sinh Sparfloxacin do cạnh tranh liên kết với protein huyết tương. Kháng sinh Sparfloxacin ức chế enzym chuyển hóa, làm tăng tác dụng của Theophylin, thuốc chống đông máu đường uống;Khi sử dụng thuốc Sparfloxacin với các loại thực phẩm hoặc rượu, bia, thuốc lá... có thể ảnh hưởng gây hiện tượng đối kháng hoặc hiệp đồng với thuốc. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc Sparflo hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ về việc dùng thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.Luu ý nồng độ, hàm lượng, hoạt chất thuốc Sparflo sẽ bị ảnh hưởng nếu bảo quản thuốc không tốt hoặc quá hạn dẫn đến nguy hại khi sử dụng. Đọc kỹ thông tin bảo quản và hạn sử dụng thuốc Sparflo được ghi trên vỏ sản phẩm và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Sparflo. Khi thuốc Sparflo quá hạn hoặc không thể sử dụng nên tham khảo với bác sĩ, dược sĩ để có cách tiêu hủy thuốc an toàn, không nên vứt thuốc Sparflo vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu.
vinmec
1,226
Trồng răng implant toàn hàm có những ưu điểm gì? Tình trạng mất nhiều răng gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ và chức năng nhai cùng với nhiều vấn đề sức khỏe khác. Tuy nhiên, bạn cũng không cần lo lắng quá. Hiện nay, trồng răng implant toàn hàm đang là một kỹ thuật rất tích cực giúp khắc phục hiệu quả tình trạng mất răng. Vậy phương pháp này có những ưu điểm như thế nào? 1. Trồng răng Implant toàn hàm là gì? Trồng Implant toàn hàm là cách cấy ghép 4 hoặc 6 trụ Implant để khắc phục tình trạng mất răng toàn hàm. Phương pháp này còn được gọi là All on 4/ All on 6. Trong đó: + Trồng răng Implant toàn hàm All on 4 là cách sử dụng 4 trụ Implant trên 1 hàm. Trong đó, 2 trụ giữa được đặt ở vị trí răng trước và 2 trụ hai bên sẽ được đặt vào vị trí của răng hàm. + Trồng răng Implant toàn hàm All on 6 là sử dụng 6 trụ Implant, bao gồm 4 trụ cấy giống như All on 4 và 2 trụ hai bên được đặt ở vị trí răng sau. - Những trường hợp nên thực hiện phương pháp trồng Implant toàn hàm là: + Khách hàng đã mất toàn bộ răng một hàm hoặc cả hai hàm. Điều này không những ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn gây ra nhiều phiền toái, làm giảm chất lượng sống. + Những đối tượng khách hàng đã bị mất răng hoàn toàn nhưng không muốn và không thoải mái khi sử dụng hàm tháo lắp. + Những bệnh nhân bị viêm nha chu nặng và buộc phải nhổ bỏ răng cũng có thể áp dụng phương pháp này để đảm bảo sức khỏe răng miệng. 2. Những ưu điểm của phương pháp trồng Implant toàn hàm Hiện nay, trồng Implant toàn hàm đang được nhiều người lựa chọn bởi những ưu điểm vượt trội như sau: - Được thực hiện nhanh chóng và không gây đau đớn: Đây là ưu điểm lớn nhất của phương pháp này. Người bệnh sẽ không cần phải trải qua quá nhiều lần phẫu thuật. Thời gian thực hiện diễn ra nhanh chóng, đồng thời, phục hồi cũng rất nhanh, do vậy, bệnh nhân sẽ luôn cảm thấy thoải mái và yên tâm khi thực hiện phương pháp này. Đối với những phương pháp truyền thống, người bệnh sẽ cần phải đợi ít nhất từ 3 đến 6 tháng để răng được ổn định mới có thể sinh hoạt và ăn uống. Tuy nhiên, đối với phương pháp trồng răng Implant toàn hàm, ngay say khi đặt trụ Implant, hàm răng của bạn đã được phục hình tạm thời và nhờ đó, bạn có thể thực hiện ăn uống, sinh hoạt một cách dễ dàng. Lúc này, chức năng thẩm mỹ cũng đã được cải thiện. - Chi phí hợp lý: Khi thực hiện phương pháp cấy ghép Implant truyền thống, bạn thường phải trả một khoản chi phí không nhỏ. Tuy nhiên, với phương pháp hiện đại này, bạn chỉ cần thực hiện 4 đến 6 trụ Implant mà vẫn đảm bảo an toàn, chắc chắn và đặc biệt là tối ưu thời gian cũng như chi phí điều trị. Do đó, đây là phương pháp được rất nhiều người tin tưởng và lựa chọn. - Răng tự nhiên và chắc chắn như thật Một ưu điểm khác của phương pháp này là răng có độ hài hòa tự nhiên. Nếu chỉ nhìn thoáng qua bạn sẽ khó phân biệt giữa răng thật và răng sứ. Do đó, đảm bảo về tính thẩm mỹ. Nhờ có phương pháp này, tình trạng móm, nhăn da quanh môi hay tình trạng sụp cơ mặt cũng được cải thiện đáng kể, giúp bạn trẻ trung và tự tin hơn trong giao tiếp. Hơn nữa, khi ăn người bệnh cũng có cảm giác rất thoải mái như nhai với răng thật. - Độ bền răng lâu dài Nếu thường xuyên thăm khám theo chỉ định của bác sĩ và áp dụng chế độ chăm sóc răng miệng tốt, tuổi thọ của răng sẽ lâu dài. Bên cạnh đó, trong quá trình thực hiện, các bác sĩ đã bắt vít vào abutment. Do đó, người bệnh hoàn toàn có thể tháo ra để sửa chữa định kỳ và tăng tuổi thọ cho răng. Đồng thời, bạn cũng không cần phải lo lắng về sức khỏe răng miệng. 3. Quy trình trồng Implant toàn hàm Khi thực hiện trồng Implant toàn hàm, bệnh nhân sẽ phải trải qua những bước sau: - Đầu tiên, các bác sĩ sẽ thăm khám để hiểu rõ về tình trạng sức khỏe răng miệng của người bệnh. Lắng nghe những mong muốn của khách hàng. Sau đó, dựa vào tình trạng của từng bệnh nhân cụ thể, các bác sĩ sẽ đưa ra lời khuyên phù hợp. Người bệnh sẽ được chỉ định thực hiện một số phương pháp cần thiết để đánh giá về chiều cao và tổng quan của xương hàm, khối lượng xương, chất lượng xương, mạch máu, thần kinh,... và một số xét nghiệm cần thiết trước khi làm thủ thuật. - Lên kế hoạch điều trị và lấy dấu hàm: Khi đã có thông tin đầy đủ của khách hàng, bác sĩ sẽ lên kế hoạch thực hiện và tiến hành lấy dấu hàm bằng công nghệ scan 3D phối hợp với phần mềm thiết kế Implant, thiết kế máng hướng dẫn phẫu thuật đặt Implant, sản xuất hàm giả để sử dụng tạm thời, giúp quá trình điều trị thuận tiện hơn. - Phẫu thuật cấy Implant: Quá trình này sẽ được thực hiện trong môi trường vô khuẩn tuyệt đối và thực hiện trên các loại máy móc hiện đại nhất. Khách hàng sẽ được gắn 4 hoặc 6 trụ Implant. Đồng thời răng tạm thời cũng được gắn ngay sau khi phẫu thuật để người bệnh có thể sinh hoạt và ăn uống được bình thường. - Gắn hàm sứ trên trụ Implant: Bác sĩ sẽ tiến hành thử răng cho người bệnh để đảm bảo thoải mái nhất. Sau khi đã thử răng xong, bác sĩ mới tiến hành cố định răng trên Implant. Răng toàn hàm trên Implant có độ bền chắc và tự nhiên, được sản xuất nguyên khối theo kỹ thuật CAD/CAM. - Người bệnh cần thực hiện tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ.
medlatec
1,071
Bé nạo va xong vẫn bị sổ mũi có đáng lo ngại không? Sốt, ngạt mũi, chảy mũi,… là những biểu hiện của trẻ khi bị viêm va. Tuy nhiên, trường hợp bé nạo va xong vẫn bị sổ mũi thì cha mẹ phải làm gì? 1. Những vấn đề thường gặp sau khi trẻ nạo va Sau khi hoàn tất phẫu thuật nạo va, cơ thể bé sẽ xuất hiện một số triệu chứng. Đây đều là những biểu hiện bình thường nên cha mẹ không cần quá lo lắng. Xuất huyết là biến chứng phổ biến nhất của nạo va. Để giảm thiểu tình trạng này, trẻ cần được bổ sung nhiều nước ấm, ăn đồ ăn dạng lỏng, nguội, mềm, tránh áp lực lên vết mổ. Nếu máu chảy nhiều hoặc không thể cầm máu, cha mẹ nên cho bé tới bệnh viện khám càng sớm càng tốt. Do tình trạng phù nề hậu phẫu, trẻ có thể ngáy khi ngủ. Triệu chứng sẽ tự biến mất trong khoảng 7 ngày. Do tình trạng phù nề hậu phẫu, trẻ có thể ngáy khi ngủ Cơn sốt có thể vừa hoặc nhẹ. Nhiệt độ trẻ dưới 38,5 độ nhưng cha mẹ không cần lo lắng. Nguyên nhân chính thường do thiếu nước hoặc vết thương họng đang lành lại. Do tác dụng thuốc gây mê khi nạo va, trẻ có thể thấy choáng hay buồn nôn. Mẹ hãy cho bé uống nước ấm để cải thiện. Sau khi phẫu thuật, trong vài ngày, bé có thể khó chịu, họng hơi đau hoặc cổ cứng. Ngày thứ 4, 5 sẽ là lúc cơn đau mạnh nhất và đỡ dần. Phụ huynh cũng có thể giảm đau cho bé bằng cách chườm ấm, dùng thuốc hoặc tập một số động tác xoay. Do vết thương đang lành lại, trẻ thấy đau ở vùng sau tai và miệng, kèm theo chảy nước dãi. Vị trí của va dẫn tới nhiều ảnh hưởng tạm thời về họng sau khi nạo Phẫu thuật sẽ khiến kích thước và hình dạng của miệng thay đổi tạm thời khiến giọng nói biến đổi. Hơi thở của bé sẽ bốc mùi khó chịu trong vài tuần sau khi nạo va, cho tới khi vết thương lành lại. Dịch mũi của trẻ sẽ có chất nhầy màu xanh hoặc vàng, đôi khi là màu hồng do vết thương còn tươi, chưa lành lại ngay được. Nguyên nhân chính của vấn đề này là do thao tác gây mê khi phẫu thuật. Để tránh trước nguy cơ này, tiền sử bệnh lý và thể trạng của trẻ cần được thông tin đầy đủ tới bác sĩ. Nạo va xong vẫn bị sổ mũi là biểu hiệu bình thường 2. Giúp cha mẹ giải đáp thắc mắc bé nạo va xong vẫn bị sổ mũi Nội dung này giúp cha mẹ hiểu rõ hơn về hiện tượng chảy mũi sau khi phẫu thuật nạo va. Từ đó có phương án xử lý khoa học, hiệu quả, đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bé. 2.1. Vì sao bé nạo va xong vẫn bị sổ mũi? Sau khi nạo VA, niêm mạc mũi họng, hầu còn bội nhiễm, phù nề, xung huyết. Điều này khiến trẻ chảy dịch mũi màu xanh, vàng, lẫn màu hồng của máu. Dịch mũi đặc làm nghẹt mũi trẻ. Bé hít thở khó khăn bởi phải vừa ăn vừa thở bằng miệng. Tuy nhiên, theo các bác sĩ, đây là hiện tượng bình thường không quá đáng lo. Bề mặt vết thương sẽ bong lớp vảy giả mạc sau khoảng 10 ngày. Quá trình lành vết thương sẽ mất từ 10 – 15 ngày. Điều quan trọng là cha mẹ cần chú ý chăm sóc con trẻ cẩn thận để vết nạo chóng lành và không để lại hậu quả xấu. 2.2. Cha mẹ làm gì khi bé nạo va xong vẫn bị sổ mũi? Để cải thiện tình trạng sổ mũi, nghẹt mũi sau khi phẫu thuật va, phụ huynh nên thường xuyên nhỏ nước muối sinh lý vào hai bên lỗ mũi bé. Tiếp đó, dụng cụ hút dịch mũi sẽ giúp hốc mũi thông thoáng. Trẻ dễ dàng hít thở và ăn uống hơn. Phụ huynh nên thường xuyên nhỏ nước muối sinh lý vào hai bên lỗ mũi trẻ Tuy nhiên, cả hai thao tác trên cha mẹ cần được bác sĩ hướng dẫn thực hiện đúng cách. Nếu làm quá mạnh hay quá nhẹ có thể không hiệu quả hoặc tổn thương mũi của bé. Song song với các biện pháp trực tiếp, con trẻ cũng cần được giữ ấm cơ thể. Những cơn cảm lạnh có thể khiến tình trạng nặng hơn. Không thể thiếu việc đưa trẻ tới bác sĩ chuyên khoa kiểm tra, tái khám định kỳ. Mục đích là giúp cha mẹ theo dõi thường xuyên sức khỏe của con, phòng ngừa các biến chứng xấu. 3. Đề phòng biến chứng cho trẻ sau phẫu thuật nạo va Dù hiếm gặp, nhưng bậc làm cha mẹ vẫn luôn phải đề phòng những trường hợp rủi ro mà phẫu thuật nạo va có thể gây ra như: – Trẻ sốt cao, trên 39 độ C, không hiệu quả khi dùng thuốc hạ sốt paracetamol – Bé buồn nôn nhiều, nôn mửa nặng – Cơn đau miệng dữ dội – Trẻ mệt mỏi, biếng ăn, bỏ ăn – Chảy máu nhiều ở khoang miệng, mũi, có thể nôn ra máu – Cơn đau họng nặng nề, trong vòng 48 – 72 giờ không đáp ứng điều trị – Mất giọng suốt 24 giờ hoặc hơn Phụ huynh cần phối hợp bác sĩ phòng ngừa biến chứng sau nạo va của trẻ
thucuc
963
Nguyên nhân gây đau khớp gối và triệu chứng nhận biết Tình trạng đau khớp gối có thể chỉ thoáng qua nhưng cũng có thể kéo dài dai dẳng, gây khó chịu và ảnh hưởng đến cuộc sống, công việc của người bệnh. Cùng tìm hiểu nguyên nhân gây đau khớp đầu gối và những triệu chứng cần lưu tâm. 1. Đau khớp gối là gì? Đau khớp gối hay đau đầu gối là tình trạng người bệnh xuất hiện những cơn đau ở gối và khu vực xung quanh. Vị trí đau và mức độ nghiêm trọng của cơn đau có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra tình trạng này. Các triệu chứng đau đầu gối thường gặp là: – Đau nhức ở khớp gối, đau nhiều hơn khi di chuyển, vận động – Sưng, cứng khớp gối – Đỏ và cảm giác nóng ấm khi chạm vào vị trí đau – Khớp yếu hoặc không ổn định – Thấy tiếng lách tách hoặc lạo xạo ở khớp, đặc biệt khi di chuyển – Không duỗi thẳng hoặc uốn cong đầu gối được hoàn toàn Tình trạng này có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến hơn ở người già hoặc những người thường phải lao động nặng. Đau khớp gối là tình trạng đau nhức quan vùng đầu gối. 2. Các nguyên nhân gây đau nhức khớp gối phổ biến Cơn đau đầu gối có thể bắt nguồn từ những vấn đề ở chính khớp gối hoặc tổn thương các vùng quanh gối như các mô mềm, dây chằng, gân, túi hoạt dịch… Các vấn đề thường gặp gây đau khớp gối gồm: 2.1 Đau khớp gối do chấn thương đầu gối Chấn thương ở đầu gối là một trong những nguyên nhân gây ảnh hưởng đến dây chằng, gân hoặc các túi hoạt dịch quanh khớp gối, thậm chí ảnh hưởng đến xương, sụn và dây chằng hình thành nên khớp. Một số chấn thương phổ biến gây đau ở đầu gối gồm: Thường là rách dây chằng chéo trước và đặc biệt phổ biến ở những người chơi bóng rổ, bóng đá hoặc các môn thể thao đòi hỏi thay đổi hướng đột ngột và thường xuyên. Đây là phần sụn dẻo dai, có tác dụng giảm xóc cho xương chày và xương đùi. Khi đầu gối bị trẹo sang một bên do chịu tác động lực đột ngột, phần sụn chêm có thể bị rách hoặc kẹt trong khớp và gây đau. Các xương đầu gối, bị gãy do ngã hoặc gặp tai nạn, chấn thương có thể gây đau. Ở những người bị loãng xương, gãy xương đầu gối đôi khi có thể bắt nguồn từ việc đi sai tư thế. Tình trạng viêm có thể gây kích ứng một hoặc nhiều gân, các mô sợi dày gắn cơ với xương. Viêm thường xảy ra khi có chấn thương ở gân xương bánh chè và dễ gặp ở những người thường xuyên chạy bộ, đi xe đạp và tham gia các hoạt động thể thao cần nhảy nhiều. Xương bánh chè trượt khỏi vị trí ban đầu, lệch ra bên ngoài đầu gối có thể gây đau và sưng đầu gối. Bao hoạt dịch đầu gối là lớp đệm bên ngoài khớp gối giúp gân và dây chằng hoạt động nhẹ nhàng trên khớp. Khi đầu gối hoạt động quá mức, gặp chấn thương, bao hoạt dịch có thể bị viêm, dẫn đến sưng và đau đầu gối dữ dội. Đây là tình trạng phổ biến ở thanh thiếu niên, gây sưng đau bên dưới đầu gối, vị trí giữa gân xương bánh chè và ống chân. Tập thể dục quá sức có thể khiến vùng này bị đau. Cơn đau do bệnh này có thể xuất hiện và biến mất theo thời gian. Các chấn thương có thể khiến khớp gối đau nhức. 2.2 Đau khớp gối do viêm Có hơn 100 loại viem khớp gối khác nhau, trong đó tiêu biểu nhất là: Thoái hóa khớp gối được đánh giá là loại viêm phổ biến nhất ở khớp gối, là nguyên nhân gây đau đầu gối chủ yếu ở người sau tuổi 50. Tình trạng sụn đầu gối mất dần theo thời gian làm cho khớp gối bị đau và sưng lên khi cử động. Đây là một tình trạng mạn tính liên quan đến rối loạn tự miễn, có thể ảnh hưởng đến khớp gối. Mức độ nghiêm trọng của bệnh khác nhau ở mỗi người, trong đó có những trường hợp có thể khỏi mà không cần điều trị. Tình trạng tích tụ các tinh thể axit uric tích tụ trong khớp sẽ gây ra bệnh gout và dẫn đến tình trạng đau khớp gối. Ngoài ra, bệnh giả gout (dư thừa các tinh thể chứa canxi phát triển trong dịch khớp) cũng có thể gây ra các dấu hiệu tương tự như gout. Tình trạng này cũng khiến đầu gối bị ảnh hưởng. Đôi khi, đau đầu gối có thể xảy ra do nhiễm trùng. Dấu hiệu đặc trưng là khớp sưng, đỏ, đau và sốt. Tình trạng này đặc trưng bởi cơn đau phát sinh giữa xương bánh chè và xương đùi bên dưới, phổ biến ở các vận động viên, người trẻ tuổi có xương bánh chè lệch trục, người lớn tuổi… Một số yếu tố dưới đây có thể làm tăng nguy cơ đau đầu gối: thừa cân hoặc béo phì, cơ bắp yếu và thiếu linh hoạt, làm một số nghề nghiệp đặc thù hoặc chơi các môn thể thao yêu cầu khớp gối hoạt động liên tục và lặp đi lặp lại, chấn thương cũ… 3. Chẩn đoán đau khớp gối như thế nào? Khi bị đau khớp gối, đặc biệt là khi đầu gối yếu, không thể chịu lực, biến dạng rõ rệt, hoặc người bệnh bị sốt, kèm theo mẩn đỏ, đau và sưng ở đầu gối, đau nghiêm trọng và sau chấn thương, bệnh nhân không nên chủ quan mà cần thăm khám ngay để được chẩn đoán qua quá trình hỏi bệnh, kiểm tra tình trạng đau, phản xạ, khả năng di chuyển. Nếu cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh như: – Chụp X – quang: Giúp phát hiện bệnh thoái hóa khớp, gãy xương. – Chụp CT: Giúp quan sát cấu trúc, tình trạng khớp, chẩn đoán các vấn đề về xương, gãy xương, bệnh gout… – Chụp MRI: Hữu ích trong chẩn đoán các chấn thương mô mềm như dây chằng, gân, sụn và cơ… – Siêu âm: Phương pháp tái tạo hình ảnh của các cấu trúc mô mềm bên trong khớp và xung quanh đầu gối. Bên cạnh đó, xét nghiệm máu hoặc phương pháp chọc hút dịch khớp gối có thể được chỉ định nếu nghi ngờ đau đầu gối là do nhiễm trùng hoặc viêm. Nếu cảm thấy đau nhức khớp gối, cần đi khám sớm để được chẩn đoán và điều trị đúng cách. 4. Cách giảm đau và phục hồi khớp gối Tùy theo mức độ đau khớp gối và nguyên nhân gây đau mà bệnh nhân sẽ được điều trị khác nhau. Nếu đau đầu gối nhẹ, người bệnh có thể thực hiện các biện pháp tự chăm sóc như: –  Sử dụng thuốc giảm đau theo đơn của bác sĩ – Nghỉ ngơi để tránh tạo áp lực lên đầu gối, giúp vết thương mau lành lại, hạn chế phát sinh thêm những tổn thương mới – Chườm lạnh hoặc chườm nóng để giảm đau và viêm – Băng ép khớp gối ngăn tích tụ chất lỏng trong các mô bị tổn thương, tạo sự liên kết và ổn định của đầu gối – Kê chân cao khi phải ngồi hoặc nằm Ngược lại, có những trường hợp cần phải thực hiện phẫu thuật điều trị. Trong mọi trường hợp, bệnh nhân cần tuân thủ các chỉ định của bác sĩ để đạt hiệu quả cao nhất và thăm khám định kỳ để đánh giá mức độ điều trị và phục hồi.
thucuc
1,367
Xét nghiệm tinh dịch đồ ở đâu thì tốt và có cần lưu ý gì không? Theo số liệu thống kê, có đến khoảng 20% các trường hợp cặp vợ chồng vô sinh - hiếm muộn là do vô sinh ở nam giới, trong đó phần lớn là do những tình trạng bất thường liên quan đến tinh trùng. Để đánh giá tình trạng sinh sản ở nam giới, cần tiến hành làm xét nghiệm tinh dịch đồ. Vậy, xét nghiệm dịch đồ ở đâu thì tốt? 1. Vì sao cần xét nghiệm tinh dịch đồ? xét nghiệm tinh dịch đồ được xem như phương pháp giúp bác sĩ chẩn đoán sơ bộ về sức khỏe sinh sản của người đàn ông. Tuy nhiên, xét nghiệm tinh dịch đồ không mang ý nghĩa tuyệt đối mà chỉ có tính chất như một xét nghiệm sàng lọc. Thường kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ chỉ có ý nghĩa kết luận cao nếu các chỉ số thu được là quá xấu hoặc quá tốt. Dù vậy, kết quả xét nghiệm vẫn mang lại giá trị trong việc định hướng chẩn đoán cũng như phương hướng điều trị về sau. Nhìn chung, để đánh giá sức khỏe và khả năng sinh sản của một người đàn ông thì xét nghiệm tinh dịch đồ là không thể bỏ qua. 2. Một vài lưu ý đặc biệt khi làm xét nghiệm tinh dịch đồ Nhằm đảm bảo kết quả thu được là chính xác nhất, nam giới nên lưu ý một vài điều như sau: - Trước khi kiểm tra từ 3 - 5 ngày (tối đa 7 ngày) nên tránh xuất tinh để đảm bảo số lượng và chất lượng mẫu tinh dịch thu được là tốt nhất. - Trong vòng 3 tháng trước ngày kiểm tra nên xây dựng cho mình chế độ ăn uống, sinh hoạt và tập luyện hợp lý. - Bổ sung thêm các dưỡng chất cần thiết (vitamin, khoáng chất, selen, kẽm,... ) và đặc biệt là hải sản trong khẩu phần ăn mỗi ngày. - Buổi sáng là thời điểm có nhiều lượng tinh dịch nhất, do đó nên làm xét nghiệm tinh dịch đồ vào buổi sáng. - Để tránh tình trạng cô đặc tinh dịch, uống nhiều nước và đồng thời hạn chế tối đa các loại chất kích thích hay đồ uống có cồn. - Nếu cơ thể đang trong tình trạng ốm yếu, viêm nhiễm thì không nên làm xét nghiệm tinh dịch đồ. - Khi lấy mẫu bằng cách thủ dâm cần lưu ý vệ sinh sạch sẽ tay và bộ phận sinh dục với nước (không dùng xà phòng) sau đó trực tiếp xuất tinh vào lọ đựng mẫu. - Trường hợp sử dụng bao cao su để lấy mẫu thì cần chọn bao cao su chuyên dụng, tránh sử dụng bao cao su thông thường vì có chứa chất diệt tinh trùng. - Trong vòng 1 giờ sau khi lấy mẫu tinh dịch, cần mang đến phòng xét nghiệm càng sớm càng tốt. 4. Không những vậy, Bệnh viện còn sở hữu Trung tâm Xét nghiệm đạt chuẩn quốc tế ISO 15189:2012 đảm bảo sẽ mang đến cho khách hàng kết quả nhanh chóng và chính xác nhất. Sau khi có kết quả xét nghiệm, người bệnh sẽ được bác sĩ giải thích cụ thể về kết quả cũng như tình trạng bệnh của bản thân. Trong trường hợp có kết quả bất thường, bác sĩ sẽ đưa ra tư vấn và phương án điều trị phù hợp với từng người. - Bảo hiểm nhân thọ Manulife. - Bảo hiểm dầu khí PVI. - Bảo hiểm Vietinbank (VBI). - Bảo hiểm BIDV (BIC).
medlatec
600
Đặc điểm áp xe gan do vi khuẩn Áp xe gan do vi khuẩn (pyogenic liver abscess) là tổn thương mủ tại gan gây ra do vi khuẩn. Thường thì dấu hiệu của áp xe gan do vi khuẩn thường khó nhận biết thông qua các biểu hiện lâm sàng, mà cần phải thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng. Áp xe gan do vi khuẩn nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời sẽ để lại biến chứng nguy hiểm và tỷ lệ tử vong cao. 1. Áp xe gan do vi khuẩn là gì? Áp xe gan do vi khuẩn là sự hình thành ổ mủ nhiễm khuẩn trong tổ chức gan, có thể to hoặc nhỏ, đơn độc hay nhiều ổ mủ khác nhau do tác nhân vi khuẩn gây ra.Vi khuẩn gây ra tình trạng áp xe gan hầu hết đều là thứ phát và có thể bắt nguồn từ những ổ nhiễm khuẩn trong ổ bụng thông qua đường mật chiếm 40%, tĩnh mạch cửa 20%, động mạch gan 12%, chấn thương, xâm lấn từ nhiễm khuẩn do thủng tạng rỗng, đôi khi gặp sau khi chụp đường mật ngược dòng, sinh thiết gan...Từ các mẫu bệnh phẩm liên quan tới áp xe gan do vi khuẩn, người ta thường phân lập được nhiều loại vi khuẩn khác nhau gây ra tình trạng áp xe gan. Đa số các vi khuẩn này thường có nguồn gốc từ đường ruột như: Klebsiella pneumoniae, Escherichia coli, Bacteroides, Enterococci...Ngoài ra, có thể do vi khuẩn tụ cầu và phế cầu thường gây bệnh sau khi nhiễm trùng răng hoặc gây viêm nội tâm mạc. Một số đặc điểm của áp xe gan do vi khuẩn gồm:Áp xe có thể gặp một hay nhiều ổ, theo nghiên cứu thì áp xe ở thùy phải bị ảnh hưởng ở 74%, thùy trái 16% và cả hai thùy là 10%.Nam giới có nguy cơ mắc bệnh áp xe gan vi khuẩn nhiều hơn nữ với tỷ lệ 1,5/1.Tình trạng này thường gặp ở những người có tình trạng suy giảm miễn dịch, mắc bệnh đái tháo đường, người lớn tuổi, người mắc bệnh xơ gan; ở trẻ sơ sinh nếu gặp phải tình trạng áp xe gan thường do biến chứng của sự thông nối tĩnh mạch rốn. Áp xe gan do vi khuẩn là tổn thương mủ tại gan gây ra do vi khuẩn 2. Dấu hiệu nhận biết áp xe gan do vi khuẩn? 2.1 Dấu hiệu lâm sàng. Thường thì biểu hiện trên lâm sàng của áp xe gan do vi khuẩn không đặc hiệu, có thể bao gồm các triệu chứng sau:Người bệnh có thể có tiền sử mắc các bệnh lý nhiễm khuẩn đường mật, ổ nhiễm khuẩn trong ổ bụng, nhiễm trùng răng miệng trước đó.Đau vùng gan: Đau hạ sườn phải là dấu hiệu gặp trong đa số các trường hợp áp xe gan, dấu hiệu này gặp ở trên 90% số người mắc bệnh. Đau tăng lên khi thở mạnh, đau lan lên vai phải.Sốt: Thường xảy ra khá đột ngột với tình trạng sốt cao, có thể kèm rét run 39 – 400C kèm môi khô, lưỡi bẩn. Đôi khi một số trường hợp không điển hình có thể không sốt hoặc sốt nhẹ.Rối loạn tiêu hóa:Các dấu chứng nôn và buồn nôn, chán ăn, giảm cân . cũng có thể gặp khi bị bệnh áp xe gan, tuy nhiên không đặc hiệu. Khi sờ vùng gan có thể thấy gan có khối hay ấn vào thấy đau tức nhiều. Người bệnh có thể diễn biến cấp tính với các biểu hiện diễn biến rầm rộ hay diễn biến bán cấp với biểu hiện không rõ ràng.Vàng da là biểu hiện khá phổ biến của tình trạng nhiễm vi khuẩn, khác với nhiễm amip thì vàng da hiếm thấy.2.2 Dấu hiệu cận lâm sàng. Xét nghiệm máu: Tăng bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu trung tính tăng cao, có thể có thiếu máu đẳng sắc mức độ nhẹ, tốc độ máu lắng tăng.Xét nghiệm chức năng gan ít xáo trộn. Sinh hóa máu: Tăng ALP (phosphatase kiềm), ALT, AST, GGT, tăng bilirubin hay gặp trong nhiễm vi khuẩn. Cấy máu: Thường dương tính, phổ biến khác với nhiễm amip thường không.X-quang ngực thẳng: Thường gặp bất thường trong khoảng 50% số người mắc bệnh áp xe gan. Biểu hiện như vòm hoành phải nâng cao, có thể có viêm đáy phổi hoặc tràn dịch màng phổi.Siêu âm ổ bụng: Siêu âm có độ nhạy tương đối cao khoảng 80 đến 95%, khi siêu âm thấy hình ảnh ổ áp-xe với dấu hiệu khối choán chỗ có hình cầu hay hình bầu dục và giảm âm. Thông qua siêu âm có thể cho phép chọc hút ổ áp xe gan qua da nhằm để chẩn đoán và dẫn lưu dưới hướng dẫn của siêu âm.CT scan ổ bụng: Cũng là biện pháp có độ nhạy rất cao từ 95 đến 100% giúp phát hiện áp-xe trường hợp ổ áp xe nhỏ siêu âm không rõ hay nghi ngờ, cho phép chọc hút, dẫn lưu. Không chỉ vậy giúp phát hiện áp-xe khác trong bụng hoặc các bệnh khác như bệnh túi thừa, viêm ruột thừa. Khi siêu âm sẽ thấy khối có đậm độ giảm hơn so với nhu mô gan xung quanh, có giới hạn không rõ ràng, nếu bơm thuốc cản quang sẽ thấy có giới hạn rõ hơn. Biểu hiện trên lâm sàng của áp xe gan do vi khuẩn thường là sốt, đau tại vùng gan 3. Cách điều trị áp xe gan vi khuẩn Việc điều trị được thực hiện theo nguyên tắc kết hợp giữa biện pháp nội khoa, can thiệp ngoại khoa khi cần thiết.3.1 Điều trị nội khoa3.1.1 Kháng sinh. Kháng sinh được dùng ngay khi xác định chẩn đoán nhiễm vi khuẩn để loại trừ biến chứng nhiễm khuẩn huyết. Kháng sinh được lựa chọn là sử dụng một loại kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3 kết hợp với một thuốc kháng vi khuẩn kỵ khí như metronidazole là biện pháp điều trị đầu tay được áp dụng nhiều nhất. Lựa chọn thứ 2 khi dùng kháng sinh: Một loại penicillin kết hợp với metronidazol. Lưu ý khi dùng kháng sinh: Biện pháp dùng kháng sinh đơn thuần có thể dùng khi chưa có tổn thương hóa lỏng ổ áp xe, nhưng nếu chỉ dùng kháng sinh đơn thuần thì tỷ lệ biến chứng rất cao. Không chỉ thế mà tình trạng đề kháng kháng sinh ngày một gia tăng, nên việc điều trị có thể phải kéo dài. 3.1.2 Chọc hút ổ áp xe. Chọc hút ổ áp xe là biện pháp vừa giúp chẩn đoán bệnh và kết hợp việc điều trị bệnh, tuy nhiên bệnh nhân thường phải thực hiện nhiều lần. Phương pháp này có ưu điểm là thực hiện đơn giản, ít xâm lấn, chi phí thấp, có thể chọc được nhiều ổ áp xe, tránh các vấn đề chăm sóc catheter qua dẫn lưu.Tỷ lệ thành công của biện pháp này thường khoảng 60%.3.1.3 Dẫn lưu dịch qua catheterĐây là phương pháp được lựa chọn trong hầu hết các trường hợp áp xe gan do vi khuẩn với tỷ lệ thành công cao. Phương pháp này được sử dụng cùng với việc sử dụng kháng sinh cho kết quả cao.Một số trường hợp chống chỉ định dẫn lưu như: Bụng có dịch, rối loạn đông máu.Biến chứng của phương pháp này gồm: Thủng tạng rỗng, xuất huyết, tràn khí màng phổi, dò mủ vào phúc mạc.3.2 Điều trị ngoại khoa. Phương pháp ngoại khoa được chỉ định khi:Ổ áp-xe bị vỡ, dọa vỡ và có dấu hiệu viêm phúc mạcĐiều trị bằng chọc hút hay dẫn lưu catheter thất bại.Ổ áp xe lớn hơn hay nhiều vách, mủ đặc, thành dày.Bệnh lý trong ổ bụng cần can thiệp phẫu thuật như viêm ruột thừa.Bệnh áp xe gan do vi khuẩn có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm và có nguy cơ tử vong cao đặc biệt ở những trường hợp suy giảm miễn dịch, nhiều ổ áp xe. Việc điều trị sớm rất quan trọng để hạn chế nguy cơ tử vong cho người bệnh.
vinmec
1,385
Coi chừng các biến chứng mất ngủ mạn tính Mất ngủ khiến cơ thể bạn trông mệt mỏi và thiếu sức sống. Nếu tình trạng mất ngủ kéo dài (mất ngủ mạn tính) cơ thể sẽ dễ rơi vào trạng thái kiệt sức, bệnh nhân có nguy cơ đối mặt với hàng loạt các vấn đề nguy hại cho sức khỏe. Để biết các biến chứng mất ngủ mạn tính là gì và gây ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe, mời các bạn cùng đọc bài viết dưới đây. 1. Thế nào là mất ngủ mạn tính? Mất ngủ mạn tính hay còn gọi là chứng mất ngủ kinh niên. Đây là tình trạng người bệnh khó đi vào giấc ngủ, khó duy trì giấc ngủ vào ban đêm, thức giấc sớm và không ngủ lại được. Nếu tình trạng này nếu kéo dài từ 1 tháng trở lên, thì được gọi là mất ngủ mạn tính. Mất ngủ có thể xảy ra ở cả nam và nữ giới, nhưng thường gặp nhất vẫn là người già (người trên 60 tuổi) và những người ở độ tuổi trung niên từ 40 tuổi trở lên, phụ nữ thời kỳ tiền mãn kinh. Ngày càng nhiều người trẻ tuổi bị mất ngủ kéo dài và phải đối mặt với nhiều biến chứng do mất ngủ mạn tính gây ra. 2. Biến chứng mất ngủ mạn tính gây nguy hiểm cho sức khỏe thế nào? 2.1 Thiếu tập trung, tăng nguy cơ mất trí nhớ   Mất ngủ khiến cơ thể mệt mỏi, khó chịu hay cáu gắt, kém tập trung, năng suất lao động giảm sút. Khi chất lượng giấc ngủ kém còn làm giảm hiệu quả quá trình trao đổi chất trong não dẫn đến mất các tế bào thần kinh, gây viêm trong não và tăng nguy cơ mắc chứng mất trí nhớ. Theo nghiên cứu, những người thiếu ngủ hoặc mất ngủ có khả năng mắc chứng mất trí nhớ cao hơn 25% so với người ngủ đủ giấc và chất lượng giấc ngủ tốt. 2.2 Rối loạn tâm thần Mất ngủ kéo dài dẫn dễ gây rối loạn tâm thần. Người bệnh thường có các biểu hiện bất thường, ám ảnh, có ảo giác bị người khác theo dõi, ám hại mình nên phải trốn tránh. Do đó người bệnh có những hành vi trả thù và có thể gây ra những án mạng. Tình trạng này được gọi là rối loạn hành vi của những người bị rối loạn tâm thần, nguyên nhân do mất ngủ kéo dài gây ra. Người bị trầm cảm thường có xu hướng thức dậy sớm và không thể ngủ tiếp được, đây có thể do biến chứng của bệnh mất ngủ mạn tính gây ra. 2.3 Rối loạn nội tiết – biến chứng mất ngủ mạn tính thường xảy ra ở phụ nữ Estrogen là hormone có tác dụng quan trọng đối với cơ thể phụ nữ. Đối với hệ thần kinh, estrogen có tác dụng bảo vệ tế bào thần kinh, phục hồi synap, tăng cường tưới máu não. Khi phụ nữ bước sang tuổi 30+ khả năng sản sinh estrogen suy giảm. Điều này khiến phụ nữ hay bị giật mình, khó đi vào giấc ngủ, nhiều người bị mất ngủ kéo dài. Khi bị thiếu ngủ, sẽ ảnh hưởng ngược nội tiết tố và tạo thành 1 vòng luẩn quẩn. 2.4 Tăng huyết áp Khi bạn thức, tim sẽ đập nhanh hơn để đưa máu đi nuôi các cơ quan trong cơ thể. Còn khi bạn ngủ, cơ thể không đòi hỏi lưu lượng máu nhiều, do đó nhịp tim chậm và tim được nghỉ ngơi nhiều hơn. Nếu thiếu ngủ hoặc mất ngủ kéo dài khiến tim phải làm việc quá sức (ngủ càng ít, tim càng phải hoạt động nhiều hơn) dẫn tới tăng huyết áp. Ngược lại huyết áp tăng có thể tác động ngược trở lại gây rối loạn giấc ngủ hoặc mất ngủ kéo dài. 2.5 Viêm, loét dạ dày Trào ngược dạ dày thực quản, viêm – loét dạ dày,.. khiến người bệnh đau đớn, trằn trọc, mất ngủ. Bên cạnh đó, mất ngủ cũng là hung thủ khiến bệnh tiêu hóa trở nên trầm trọng hơn. Điều này là do khi bị mất ngủ, gây tình trạng căng thẳng, làm tăng tiết dịch axit HCL (axit dạ dày) quá mức gây hại đến niêm mạc dạ dày. Người mắc các bệnh viêm, loét dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản và các bệnh lý đường ruột sẽ càng nghiêm trọng hơn. 2.6 Đái tháo đường – biến chứng mất ngủ mạn tính do giảm chuyển hóa glucose 2.7 Suy nhược cơ thể  Mất ngủ làm giảm tiết enzyme tiêu hóa khiến cơ thể ăn uống kém ngon miệng, gầy sút, suy nhược cơ thể và kéo theo nhiều bệnh lý nguy hiểm khác. Mất ngủ kéo dài tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính nguy hiểm 3. Nguyên nhân gây mất ngủ mạn tính – Do bệnh lý: rối loạn tuần hoàn não, hạ đường huyết, đau nửa đầu migraine, viêm dây thần kinh tiền đình, bệnh bệnh Parkinson, giang mai thần kinh, rối loạn tiền đình, bệnh tâm thần, bệnh tim mạch, bệnh dạ dày, bệnh tiểu đường, bệnh cơ xương khớp, bệnh hô hấp,… có thể dẫn tới chứng mất ngủ kinh niên. Ngược lại, biến chứng mất ngủ mạn tính cũng có thể kéo theo hàng loạt các bệnh lý nêu trên. – Tác động bên ngoài: căng thẳng, thức khuya, làm mất nhiệt cơ thể trước khi đi ngủ, phòng ngủ bí, ồn ào và ánh sáng không phù hợp, thói quen sử dụng các chất kích thích trước khi ngủ, ăn quá no vào buổi tối trước khi đi ngủ,… Vì vậy, nếu có biểu hiện mất ngủ bạn cần lưu ý xem xét các nguyên nhân, yếu tố gây tác động đến giấc ngủ để loại bỏ càng sớm càng tốt. Người bị mất ngủ kéo dài cần đi thăm khám với bác sĩ để được kiểm tra, tìm rõ nguyên nhân và có phương pháp điều trị tốt nhất. Tuyệt đối bạn không nên tự ý sử dụng các loai thuốc an thần vì nếu sử dụng không đúng bạn có thể bị phụ thuộc vào thuốc và các tác dụng phụ do thuốc gây ra.
thucuc
1,074
Trẻ biếng ăn do đâu và cha mẹ cần làm gì khi trẻ biếng ăn? Khi trẻ biếng ăn sẽ gây ra tình trạng kém hấp thu dinh dưỡng, trẻ sẽ có nguy cơ cao bị suy dinh dưỡng, thấp còi, nguy hiểm hơn là suy giảm hệ miễn dịch khiến cha mẹ vô cùng lo lắng. Vậy trẻ biếng ăn nguyên nhân do đâu và cha mẹ cần làm gì khi trẻ bị biếng ăn? Hãy theo dõi bài viết dưới đây của chúng tôi để được giải đáp mọi thắc mắc. 1. Những nguyên nhân khiến trẻ biếng ăn là gì? 1.1 Do thực đơn chế biến quá nhàm chán Khi thực đơn cha mẹ chế biến lặp lại một cách nhàm chán sẽ khiến cho khẩu vị của bé bị thay đổi từ ăn ngon cũng chuyển sang ngán ngẩm. Đây cũng là một trong những lý do thường gặp ở những trẻ biếng ăn. 1.2 Trẻ biếng ăn do bệnh lý Một trong những nguyên nhân phổ biến khác có thể kể đến là trẻ đang gặp phải các tình trạng bệnh lý nào đó. Vì thế, khi trẻ biếng ăn và gặp các biểu hiện bất thường về sức khỏe như: ho, sổ mũi, sốt nhẹ… thì cha mẹ hãy đưa trẻ tới bệnh viện để được thăm khám và phòng tránh các biến chứng nguy hiểm khác. 1.3 Món ăn không hợp khẩu vị của trẻ Những món bạn thích và cho là ngon chưa hẳn bé đã thích dù bạn đã lên thực đơn cẩn thận và đầy đủ dinh dưỡng. Khi món ăn không hợp khẩu vị bé sẽ không ăn. Nếu bạn cố gắng ép con ăn vô tình sẽ khiến bé sợ hãi, áp lực dẫn đến việc trẻ biếng ăn, còi cọc. Khi trẻ biếng ăn sẽ gây ra tình trạng kém hấp thu dinh dưỡng, trẻ sẽ có nguy cơ cao bị suy dinh dưỡng, thấp còi, nguy hiểm hơn là suy giảm hệ miễn dịch khiến cha mẹ vô cùng lo lắng. Khi trẻ biếng ăn sẽ gây ra tình trạng kém hấp thu dinh dưỡng, trẻ sẽ có nguy cơ cao bị suy dinh dưỡng, thấp còi, nguy hiểm hơn là suy giảm hệ miễn dịch khiến cha mẹ vô cùng lo lắng. 1.4 Bữa phụ no và trẻ không muốn ăn bữa chính Cha mẹ thường có tâm lý sợ trẻ đói nên thường bổ sung các bữa ăn phụ hoặc cho trẻ ăn vặt trước bữa chính dẫn đến tình trạng trẻ bị no trong bữa chính và bỏ bữa. Đặc biệt, những món ăn vặt, đồ ăn nhanh như:  bánh snack, khoai tây chiên, bánh kẹo…thường tiềm ẩn nhiều nguy hại đến sức khỏe của trẻ bởi những món ăn này thường nhiều chất tạo ngọt, dầu mỡ, tinh bột và gây hại đến thể chất và trí não của trẻ. Nếu trẻ ăn quá nhiều sẽ gây ra tình trạng sâu răng, rối loạn tiêu hóa, táo bón, béo phì, loãng xương và tim mạch. 1.5 Trẻ bị thiếu vitamin và các khoáng chất Khi trẻ bị thiếu hụt các khoáng chất như:kẽm, selen sẽ khiến cho trẻ cảm thấy ăn không ngon miệng và lười ăn. Nếu cha mẹ không bổ sung kịp thời những dưỡng chất này, tình trạng trẻ biếng ăn sẽ kéo dài và gây ra tình trạng trẻ còi cọc, chậm phát triển trí não. 1.6 Trẻ biếng ăn do thay đổi môi trường sống Khoảng thời gian khi trẻ bắt đầu đi học môi trường sống biến đổi khiến trẻ chưa kịp thích nghi sẽ dẫn đến tình trạng trẻ quấy khóc, sợ sệt, tâm lý căng thẳng và bỏ ăn. Nếu tình trạng này kéo dài sẽ gây ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển thể chất của trẻ. 1.7 Trẻ biếng ăn do quá hiếu động Trẻ ham chơi, hiếu động cũng là nguyên nhân khiến trẻ biếng ăn. Sự mất tập trung trong ăn uống bởi các tác động xung quanh lâu dần sẽ trở thành thói quen xấu và gây ra tình trạng lười ăn uống ở trẻ. Trẻ biếng ăn do bị thiếu hụt các khoáng chất như:kẽm, selen sẽ khiến cho trẻ cảm thấy ăn không ngon miệng và lười ăn. Trẻ biếng ăn do bị thiếu hụt các khoáng chất như:kẽm, selen sẽ khiến cho trẻ cảm thấy ăn không ngon miệng và lười ăn. 2. Cha mẹ cần làm gì khi trẻ biếng ăn? Khi trẻ biếng ăn, trẻ thường không chịu hợp tác, mè nheo vì chúng chưa thực sự đói. Do đó, cha mẹ không cần quá thúc ép trẻ ăn, hãy gợi ý cho trẻ ăn và lựa chọn thời điểm trẻ thực sự đói. Cha mẹ hãy kiên nhẫn trong vài ngày không ép trẻ ăn. Hãy đợi thời điểm trẻ đói và tự giác nhắc đến bữa ăn của mìn. Ngoài ra, khi trẻ biếng ăn cha mẹ có thể tìm hiểu về thời gian biểu đói bụng của con, xây dựng cho bé thời gian ăn cố định. Khi đó, cha mẹ sẽ không tốn quá nhiều thời gian cho và áp lực khi cho trẻ ăn nữa. 2.1 Tạo không khí vui vẻ trong gia đình Khi trẻ vui và có tâm lý thoải mái sẽ khiến các men tiêu hóa được kích hoạt giúp cho trẻ có cảm giác ngon miệng khi ăn. Không những thế, những thiết bị thông minh này còn khiến trẻ mất tập trung trong bữa ăn, tạo thói quen xấu về sau. 2.2 Khi trẻ biếng ăn cha mẹ cần đa dạng thực đơn Việc lên kế hoạch dinh dưỡng hàng ngày khoa học sẽ giúp trẻ được bổ sung đầy đủ các dinh dưỡng. Đặc biệt, đối với những trẻ có biểu hiện biếng ăn cha mẹ cần xây dựng cho con thực đơn phong phú và đa dạng. Vừa đảm bảo dinh dưỡng theo độ tuổi vừa tạo cho trẻ hứng thú trong mỗi bữa ăn. Nếu chưa có kinh nghiệm, cha mẹ có thể tham khảo ý kiến của những chuyên gia dinh dưỡng để lên thực đơn một cách khoa học và hiệu quả nhất. Bên cạnh đó, việc trang trí các món ăn hấp dẫn, sáng tạo cũng sẽ tạo hứng thú cho trẻ. Cha mẹ có thể sáng tạo trong cách trang trí món ăn với màu sắc đa dạng, hình thù ngộ nghĩnh làm thu hút sự chú ý của trẻ. Khi trẻ vui và có tâm lý thoải mái sẽ khiến các men tiêu hóa được kích hoạt giúp cho trẻ có cảm giác ngon miệng khi ăn. Khi trẻ vui và có tâm lý thoải mái sẽ khiến các men tiêu hóa được kích hoạt giúp cho trẻ có cảm giác ngon miệng khi ăn. 2.3 Khi trẻ biếng ăn cha mẹ cần hạn chế đồ ăn vặt Những món ăn vặt như bánh kẹo, nước ngọt thường sẽ tạo cảm giác đầy bụng khiến trẻ không để ý đến bữa chính của mình. Không những thế, những đồ ăn vặt còn không thể cung cấp cho trẻ đầy đủ các dưỡng chất cần thiết. Để khắc phục tình trạng này, cha mẹ nên lên thực đơn thích hợp, hạn chế cho trẻ ăn vặt, chia nhỏ các bữa ăn trong ngày. Việc này vừa giúp trẻ hấp thu đầy đủ dinh dưỡng đồng thời hạn chế được việc ăn vặt của trẻ. 2.4 Khắc phục trẻ biếng ăn do bệnh lý gây ra Khi bị biếng ăn do ốm thì việc đầu tiên là cha mẹ cần tìm cách điều trị khỏi bệnh cho trẻ. Trong thời gian chữa bệnh cho trẻ, cha mẹ cũng có thể áp dụng các biện pháp trên để cải thiện tình trạng biếng ăn của con. Trong trường hợp đã áp dụng tất cả các phương pháp trên nhưng trẻ vẫn biếng ăn thì cha mẹ nên đưa trẻ đến bệnh viện để được bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng tư vấn, thăm khám và đưa ra phương pháp cải thiện chính xác nhất. Trẻ biếng ăn kéo dài cha mẹ nên đưa trẻ đến bệnh viện để được bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng tư vấn, thăm khám và đưa ra phương pháp cải thiện chính xác nhất. Trẻ biếng ăn kéo dài cha mẹ nên đưa trẻ đến bệnh viện để được bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng tư vấn, thăm khám và đưa ra phương pháp cải thiện chính xác nhất.  
thucuc
1,440
Cách dùng thuốc bôi dị ứng thời tiết Hiện nay, biến đổi khí hậu kèm theo tình trạng ô nhiễm môi trường gây nên bệnh lý phổ biến là dị ứng thời tiết. Các triệu chứng dị ứng thời tiết có thể xuất hiện quanh năm, đặc biệt là những thời điểm giao mùa. Lúc này việc sử dụng thuốc bôi dị ứng thời tiết có tác dụng làm giảm bớt triệu chứng khó chịu. Vậy thuốc chữa dị ứng thời tiết được sử dụng như thế nào? 1. Bệnh dị ứng thời tiết bệnh là gì? Dị ứng thời tiết là tình trạng xảy ra khi thời tiết quá nóng hoặc quá lạnh, từ đó gây ra các rối loạn trong cơ thể với biểu hiện ra bên ngoài như: phù, ngứa, nổi mẩn đỏ, nổi mề đay, xung huyết.Có thể thấy sự thay đổi thời tiết đột ngột được xác định chính là nguyên nhân chính gây ra tình trạng dị ứng thời tiết, cơ thể không kịp thay đổi để thích nghi khi vào những khoảng thời gian giao mùa. Làn da chính là nơi xuất hiện những ảnh hưởng đầu tiên khi thời tiết thay đổi đột ngột. Theo đó, dị ứng thời tiết có thể được chia ra thành 2 loại:1.1. Dị ứng với thời tiết nóng. Trong những ngày nắng nóng mùa hè, cơ thể chúng ta sẽ tiết ra rất nhiều mồ hôi khiến làn da luôn ẩm ướt, điều này rất dễ gây ra tình trạng viêm da hoặc cơ thể bị mất nước khiến cho bệnh dị ứng thời tiết xảy ra hoặc trở nên nặng nề hơn.1.2. Dị ứng với thời tiết lạnh. Khi nhiệt độ xuống thấp dưới 20 độ C vào mùa đông, không khí lạnh và hanh khô sẽ khiến chất sừng bị mất nước, làn da chúng ta trở nên thô ráp xen lẫn những ngày mưa ẩm ướt khiến tình trạng dị ứng thời tiết xảy ra. 2. Triệu chứng của tình trạng dị ứng thời tiết Dị ứng thời tiết biểu hiện trên làn da như sau:Ban đỏ, kèm ngứa nổi sần trên da khi tiếp xúc đột ngột với nhiệt độ môi trường quá nóng hoặc lạnh, đặc biệt là ở các vùng da hở như bàn tay, bàn chân, mặt, cổ gây nhiều khó chịu cho người bệnh;Da bị sưng rộp, tấy đỏ, phù hoặc xung huyết;Khắp cơ thể nổi mề đay cấp tính, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến tính mạng nếu đi kèm với triệu chứng lơ mơ, khó thở, tụt huyết áp nhanh... gọi là sốc phản vệ. 3. Sử dụng thuốc bôi dị ứng thời tiết nào? Phương pháp điều trị thường được áp dụng cho bệnh nhân bị dị ứng thời tiết:Trong một số trường hợp, bệnh nhân dị ứng thời tiết chỉ bị nổi mề đay nhẹ và có thể khỏi sau một vài ngày mà không cần phải điều trị;Bệnh nhân dị ứng thời tiết nên chú ý nhiều hơn đến chế độ ăn uống, cần hạn chế ăn các loại hải sản, nhộng, uống bia rượu, đậu phộng, các loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn chứa nhiều chất béo, dầu mỡ... để tránh khiến các triệu chứng dị ứng thêm nghiêm trọng. Nên ăn những thực phẩm giàu chất chống oxy hóa, vitamin, đặc biệt là vitamin C giúp tăng cường sức đề kháng cho cơ thể như: sữa chua, cá hồi, dâu tây, hạnh nhân, dưa hấu, cà rốt...;Khi bị dị ứng thời tiết, một số bệnh nhân có thể áp dụng phương pháp dân gian để điều trị bệnh. Tuy nhiên hầu hết những phương pháp này chỉ giúp giảm nhẹ triệu chứng, không thể điều trị dứt điểm bệnh, do đó nguy cơ tái phát rất cao. Trường hợp bệnh nhân bị viêm nhiễm nặng mà đắp các loại thuốc lá không đảm bảo vệ sinh có thể gây dẫn đến nhiễm trùng nặng hơn, khiến tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng, khó chữa.Sử dụng thuốc bôi dị ứng thời tiết hoặc thuốc uống theo chỉ dẫn của bác sĩ tùy vào từng trường hợp khác nhau. Bệnh nhân cần sử dụng nhóm thuốc bôi dị ứng thời tiết nào?Thuốc kháng histamin thường được dùng cho những trường hợp dị ứng không nghiêm trọng;Trường hợp nặng hơn, người bệnh có thể được bác sĩ kê thuốc kháng thụ thể H2 kết hợp với thuốc kháng histamin;Với những trường hợp nổi mề đay nghiêm trọng hoặc phù mạch, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc Prednisolon;Ngoài ra các thuốc chứa Corticoid còn được dùng với mục đích phòng ngừa và hạn chế diễn tiến của bệnh.Theo đó, một số loại thuốc chữa dị ứng thời tiết cụ thể có thể kể đến là:Thuốc bôi dị ứng Phenergan: cải thiện triệu chứng ngứa và mẩn đỏ trên da do dị ứng thời tiết, viêm da cơ địa hoặc dị nguyên khác. Tuy nhiên, thuốc này có chống chỉ định với vết thương hở hoặc người mắc rối loạn chuyển hóa;Thuốc bôi dị ứng Tacrolimus Ointment: được chỉ định trong trường hợp dị ứng thời tiết, viêm da cơ địa, vảy nến... Tuy nhiên, thuốc có hoạt lực mạnh và dễ gây ra tác dụng phụ;Thuốc bôi dị ứng Betnovate: Betnovate thuộc nhóm thuốc có chứa corticosteroid, được sử dụng cho người bị vảy nến, chàm, dị ứng thời tiết... giúp làm giảm tình trạng viêm da, sưng đau... Thuốc có chống chỉ định với trường hợp quá mẫn, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú...;Thuốc bôi dị ứng Fluocinolone Acetonide Ointment: thuốc mỡ này có chứa corticosteroid giúp điều trị triệu chứng viêm ngứa, vảy nến...;Thuốc bôi Clobetasol Propionate Cream: thuốc có tác dụng ức chế phản ứng viêm da, ngăn chặn quá trình viêm hoặc dị ứng. Không bôi thuốc lên mụn trứng cá, không sử dụng trong trường hợp mẫn cảm, trẻ em dưới 1 tuổi, người mắc bệnh mãn tính như suy gan, tiểu đường...;Thuốc Fucicort Cream: Thành phần là fusidic acid và betamethasone có tác dụng kháng khuẩn tại chỗ, chống dị ứng, điều trị dị ứng thời tiết, vảy nến, nhiễm trùng da...; nhưng không bôi lên vết thương hở. Tuy nhiên thuốc có một số tác dụng phụ gây thay đổi màu sắc vùng da bị tổn thương, khô da, sưng da...;Thuốc bôi Hidem Cream: hỗ trợ điều trị tổn thương ngoài da do dị ứng thời tiết, bệnh chàm, viêm da dị ứng... 4. Cách dùng thuốc bôi dị ứng thời tiết Người bệnh cần lưu ý về cách sử dụng các loại thuốc bôi dị ứng để đảm bảo nhận được hiệu quả điều trị và không gây hại cho sức khỏe. Sau đây là một số lưu ý khi dùng thuốc bôi dị ứng:Không nên tự ý dùng thuốc bôi dị ứng thời tiết khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Tất cả các loại thuốc kể trên đều chỉ nên sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ giúp đảm bảo an toàn đối với sức khỏe người bệnh, đặc biệt là các loại thuốc có chứa thành phần là corticoid;Trong quá trình sử dụng thuốc bôi dị ứng thời tiết cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ về liều lượng và thời gian dùng thuốc. Tuyệt đối không lạm dụng thuốc hoặc tự ý ngưng thuốc để tránh tình trạng kháng thuốc, ảnh hưởng đến kết quả điều trị sau này;Trước khi bôi thuốc bôi dị ứng thời tiết cần vệ sinh tay sạch sẽ và làm sạch vùng da bị dị ứng;Dùng thuốc bôi dị ứng thời tiết kết hợp với việc che chắn và bảo vệ vùng làn da bị dị ứng khi ra ngoài;Nếu thấy biểu hiện bất thường khi dùng thuốc cần thông báo ngay cho bác sĩ điều trị. 5. Phòng ngừa tình trạng dị ứng thời tiết Bạn có thể thực hiện phòng ngừa tình trạng dị ứng thời tiết bằng các cách sau đây:Ăn các loại rau quả nhiều vitamin C và uống đủ 2 lít nước/ngày;Không hút thuốc, không sử dụng đồ uống có cồn, hạn chế tiếp xúc khói bụi, phấn hoa, lông vật nuôi;Giữ nhiệt độ cơ thể ổn định, giữ ấm khi trời lạnh, làm mát khi trời nóng cần;Không chỉnh nhiệt độ quá thấp khi sử dụng điều hòa, chỉ nên chỉnh chênh lệch khoảng 1-2 độ so với thời tiết ngoài là sự lựa chọn tốt nhất.Thường xuyên tập thể dục thể thao;Hạn chế làm việc lâu dưới ánh nắng mặt trời trực tiếp hoặc ở thời tiết giá lạnh;Dự trữ sẵn các loại thuốc bôi dị ứng hoặc thuốc uống để sử dụng ngay khi có biểu hiện nhẹ. Bổ sung các loại vitamin B3, B6, B12 để dự phòng đau đầu do tình trạng dị ứng thời tiết.
vinmec
1,482
Bệnh Crohn đại tràng Bệnh Crohn đại tràng là bệnh lý đường ruột mạn tính. Bệnh gây ra nhiều triệu chứng khá nặng nề và ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe, sinh hoạt của người bệnh. Những thông tin sau đây sẽ giúp bạn đọc có thêm nhiều kiến thức bổ ích về căn bệnh này. Bệnh Crohn đại tràng là bệnh lý đường ruột mạn tính. Bệnh Crohn đại tràng là gì? Đây là một bệnh viêm ruột thể mạn tính. Bệnh chủ yếu gây loét thành trong của ruột non và ruột già, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến bất cứ bộ phận nào ở hệ tiêu hóa. Bệnh còn có tên gọi khác là u hạt viêm ruột, viêm khu vực đại tràng, viêm ruột khu vực hoặc viêm manh tràng. Bệnh có xu hướng dễ xảy ra giữa những người thân trong gia đình, họ hàng. Đặc điểm của bệnh là sau khi xuất hiện và tiến triển, tình trạng sẽ thuyên giảm nhưng sau đó lại chuyển sang tái phát. Bệnh Crohn đại tràng có xu hướng dễ xảy ra giữa những người thân trong gia đình, họ hàng. Các biểu hiện của bệnh – Triệu chứng bệnh cấp tính: Bệnh có biểu hiện và diễn biến giống viêm ruột thừa cấp. Đó là các dấu hiệu: sốt cao 39-40 độ C, đau bụng vùng hố chậu phải, đau sau khi ăn, đại tiện xong thì giảm đau. Người bệnh buồn nôn và nôn, có trường hợp đi ngoài lỏng, phân có lẫn máu. Bụng chướng, ấn đau, đôi khi sờ thấy một khối dài ở hố chậu phải. Xét nghiệm máu thấy bạch cầu tăng. – Triệu chứng bệnh mạn tính: Khi ở dạng mạn tính, bệnh Crohn đại tràng tiến triển chậm, thời gian kéo dài 2-4 năm hoặc hơn. Lúc này các biểu hiện của bệnh cũng tương tự như thể cấp tính, song có kèm theo chứng thiếu máu và các biến chứng như thủng ruột, hẹp lòng ruột, rò từ hồi tràng vào đại tràng, bàng quang và các cơ quan lân cận khác. Khi người bệnh được chụp X-quang đại tràng sẽ thấy rõ hình ảnh quai ruột hồi tràng bị giãn hay hẹp. Ngoài ra còn thấy các tổn thương viêm loét hoặc các đường rò. Nguyên nhân gây bệnh Crohn đại tràng Một số nghiên cứu khoa học cho thấy những yếu tố có khả năng gây bệnh bao gồm: – Môi trường xung quanh. Môi trường kém vệ sinh, ô nhiễm sẽ tạo điều kiện cho bệnh Crohn đại tràng xuất hiện và tiến triển. – Chế độ ăn uống. Các thực phẩm và đồ uống có hại khi bị đưa vào cơ thể sẽ dẫn tới các tổn thương lên các cơ quan như đại tràng, ruột. – Yếu tố di truyền. Bệnh có xu hướng dễ xảy ra giữa những người thân trong gia đình, họ hàng. Như vậy, khả năng mắc bệnh sẽ cao hơn nếu người đó có người thân bị mắc bệnh Crohn. Bệnh cũng phổ biến ở người thân của bệnh nhân viêm loét đại tràng. – Nhiều bằng chứng y học cho thấy hút thuốc lá cũng có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh Crohn. Phương pháp nội khoa: Đây là phương pháp điều trị chủ yếu cho người mắc bệnh Crohn đại tràng. Cách chữa bệnh Crohn đại tràng – Phương pháp nội khoa: Đây là phương pháp điều trị chủ yếu cho người mắc bệnh Crohn đại tràng. Khi người bệnh đi khám, bác sĩ thường chỉ định cho uống các loại kháng sinh, sinh tố, thuốc chứa corticoid, các thuốc giảm miễn dịch và thuốc điều trị triệu chứng. Cần dùng thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ. Bên cạnh dùng thuốc, người bệnh cần kết hợp với nghỉ ngơi, ăn uống phù hợp. Nên nghỉ ngơi cho khi hết các triệu chứng. Nên ăn các thức ăn nhiều năng lượng. – Điều trị phẫu thuật: Phẫu thuật ngoại khoa là cách điều trị duy nhất cho các trường hợp bệnh Crohn ở mức độ nghiêm trọng. Khi đó bệnh gây thủng ruột, chảy máu không cầm được, các trường hợp biến chứng nhiễm khuẩn, trường hợp có lỗ rò giữa ruột với các bộ phận khác trong cơ thể.
thucuc
706
Những đối tượng nên và không nên tiêm phòng vắc xin thủy đậu Vắc xin phòng thủy đậu được tổ chức y tế thế giới WHO khuyến cáo tiêm phòng để phòng tránh bệnh thủy đậu. Vậy những đối tượng nào nên tiêm loại vắc xin này, lịch tiêm như thế nào và có thể tiêm ở đâu đảm bảo an toàn? Nếu cũng đang quan tâm về vấn đề này, đặc biệt là có ý định mang thai thì đừng bỏ qua bài viết dưới đây nhé. 1. Các loại vắc xin thủy đậu Bệnh thủy đậu còn được biết đến với tên gọi dân gian là bệnh trái rạ. Bệnh xảy ra bởi một loại virus và có thể lan truyền rất nhanh nếu không được xử lý, điều trị sớm. Bệnh thường phát thành dịch vào đầu mùa xuân, gây nhiều phiền toái, thậm chí là nguy hiểm trong một số trường hợp như với trẻ nhỏ hoặc phụ nữ mang thai nếu không dùng thuốc kịp thời. Vì sự nguy hiểm mà bệnh thủy đậu có thể gây ra các bác sỹ và trung tâm y tế đều khuyến cáo mọi người tiêm vắc xin phòng thủy đậu, nâng cao tinh thần “phòng bệnh hơn chữa bệnh”. Vắc xin phòng thủy đậu hiện nay có 2 loại: Vắc xin varivax: đây là loại do Hoa kỳ sản xuất và mỗi đối tượng tiêm vắc xin phải tiêm đủ hai liều. Mỗi liều tiêm 0.5ml, 2 liều được tiêm cách nhau từ 4 - 8 tuần. Vắc xin varicella: loại này do đơn vị y tế từ Hàn Quốc sản xuất. Khác với vắc xin varivax, loại vắc xin này chỉ cần tiêm 1 lần với 0.5 ml duy nhất. 2. Lịch tiêm vắc xin thủy đậu hiệu quả Thủy đậu là căn bệnh có thể đến ở bất cứ tuổi tác nào, từ trẻ sơ sinh, thanh thiếu niên, bà bầu,… Khi mắc bệnh, không những có thể để lại nhiều biến chứng nguy hiểm mà còn ảnh hưởng không nhỏ tới công việc, sinh hoạt thường ngày của người mắc. Chính vì điều đó, dù ở độ tuổi nào bạn cũng cần tiêm vắc xin phòng thủy đậu và có thể tham khảo lịch tiêm phòng sau: Trẻ nhỏ từ 12 - 18 tháng: tiêm 1 mũi Trẻ trong giai đoạn từ 19 tháng cho tới khi 13 tuổi nếu chưa mắc thủy đậu tiêm 1 mũi Trẻ lớn hơn 13 tuổi và người lớn nếu chưa mắc bệnh thủy đậu, cần tiêm phòng 2 mũi vắc xin phòng bệnh thủy đậu, mỗi mũi cách nhau 4 - 8 tuần để bảo đảm tốt nhất cho sức khỏe. Phụ nữ có ý định sinh con cần tiêm phòng thủy đậu từ 3 tháng trước khi mang bầu để đảm bảo tốt nhất sức khỏe của thai nhi, tránh những bệnh di truyền về sau. 3. Những đối tượng nên và không nên tiêm phòng vắc xin thủy đậu Không ít người quan niệm rằng, người khỏe mạnh sẽ không bao giờ bị thủy đậu và người đã từng bị thủy đậu sẽ không mắc thủy đậu lần 2, và những đối tượng này không cần tiêm vắc xin thủy đậu. Những trường hợp không được tiêm vắc xin thủy đậu Tiêm vắc xin thủy đậu là việc làm cần thiết đối với mọi đối tượng nhưng trong một số trường hợp, cần hoãn tiêm phòng vắc xin thủy đậu như sau: Đang bị sốt phát ban và có hiện tượng bị dị ứng, mẩn ngứa; Có tiền sử về các bệnh tim mạch hoặc đang gặp các bệnh dẫn đến rối loạn chức năng gan, thận; Đã có hiện tượng co giật khi tiêm các loại vắc xin khác; Bị dị ứng với các thành phần của vắc xin thủy đậu; Có hiện tượng và được bác sỹ chẩn đoán suy giảm miễn dịch tế bào; Phụ nữ mang thai hoặc đang dự định có thai trong vòng 2 tháng; Đã tiêm các loại vắc xin sởi, rubella, quai bị trong vòng 1 tháng trước khi đang có ý định tiêm vắc xin phòng thủy đậu; Có các bệnh về bạch cầu đặc biệt là các bệnh nhân đang điều trị bạch cầu bị ức chế hệ thống miễn dịch. 4. Những lưu ý khi tiêm phòng thủy đậu Có một số tác dụng phụ rất dễ gặp khi tiêm vắc xin phòng thủy đậu như: Sưng đau, mẩn đỏ, nổi cục tại vị trí tiêm thuốc; Sốt, phát ban và ngứa; Ngoài các biểu hiện trên, nhiều đối tượng do dị ứng với thành phần của vắc xin có thể nổi những nốt bỏng nước trong vòng từ 2 - 4 tuần. Các trường hợp nặng hơn sẽ có các biểu hiện như chảy máu cam, xuất huyết hoặc chảy nhiều máu trong niêm mạc miệng. Bên cạnh đó, không phải chỉ thực hiện tiêm phòng xong là mọi người đã có thể yên tâm toàn diện về khả năng phòng chống vi khuẩn gây thủy đậu. 5. Tiêm vắc xin phòng thủy đậu ở đâu chất lượng?
medlatec
831
Biến chứng sỏi thận: gây suy giảm chức năng thận Sỏi thận gây ảnh hưởng thế nào đến chức năng thận Sỏi thận là tình trạng lắng đọng, tích tụ của các khoáng chất có trong nước tiểu lâu ngày kết tủa tạo thành sỏi. Nếu sỏi thận nhỏ và có thể tự thoát ra ngoài theo đường tiểu thì không gây ra những ảnh hưởng đến chức năng thận. Tuy nhiên, khi viên sỏi di chuyển, đặc biệt là những viên sỏi to, gồ ghề cọ xát vào đường tiểu gây ra hậu quả nghiêm trọng như suy giảm chức năng thận (suy thận), cụ thể: Viêm thận cấp tính Việc các viên sỏi cọ xát gây tổn thương niêm mạc ống thận, gây nhiễm khuẩn thận – tiết niệu. Với biểu hiện là sốt cao, rét run, ứ nước, ứ mủ bể thận, đái rắt, đái mủ… tuy nhiên viêm thận cấp vẫn có thể phục hồi nếu được chữa trị kịp thời. Viêm thận mạn tính Viêm thận mạn là hậu quả của viêm bể thận cấp tái phát nhiều lần hoặc kéo dài, dẫn đến xơ hóa các tổ chức kẽ thận, gây suy giảm chức năng thận. Suy thận cấp Suy thận cấp xảy ra khi sỏi rơi xuống niệu quản gây vô niệu hoàn toàn, làm tắc cả hai bên niệu quản, gây ứ nước hoàn toàn. Suy thận mạn Đây là biến chứng vô cùng nguy hiểm của sỏi thận. Việc nhiều lần bị viêm thận dẫn đến xơ hóa, teo thận và làm mất dần chức năng lọc máu của thận. Nếu không được điều trị triệt để bệnh nhân có thể phải sử dụng những biện pháp tốn kém để duy trì sự sống như chạy thận, ghép thận. Ảnh hưởng của suy giảm chức năng thận tới sức khỏe Suy giảm chức năng thận là suy giảm chức năng bài tiết lượng nước dư thừa trong cơ thể và bài tiết chất độc trong cơ thể, chúng còn kéo theo sự suy giảm chức năng sản xuất một vài hooc môn do thận sinh ra. Suy thận gây ra nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh như: – Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống người bệnh như: mệt mỏi, ăn kém ngon, chuột rút… do chất thải tích tụ trong máu. Người bệnh còn bị ngứa ngáy, khó ngủ, vấn đề về xương khớp và trầm cảm. – Gây ra các bệnh cao huyết áp, suy tim, nhồi máu cơ tim, viêm loét dạ dày. – Giảm sức khỏe sinh sản và tình dục, giảm tuổi thọ, đồng thời còn khiến tinh thần người bệnh trở nên sa sút. Điều trị sỏi thận – tiết niệu Để sỏi thận không gây suy giảm chức năng thận người bệnh cần đi khám khi thấy có những dấu hiệu của sỏi thận – tiết niệu và điều trị sỏi sớm càng sớm càng tốt, ngoài ra cần khám sức khỏe định kỳ thường xuyên để tầm soát các bệnh lý về sỏi tiết niệu. Điều trị sỏi thận sớm là biện pháp để phòng ngừa, hạn chế biến chứng sỏi thận gây suy giảm chức năng thận Hiện nay, có rất nhiều phương pháp điều trị sỏi thận – tiết niệu như: điều trị sỏi không xâm lấn bằng tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng điện từ không mổ – đột phá trong công nghệ trị sỏi, hay tán sỏi ít xâm lấn bằng tán sỏi qua da đường hầm nhỏ bằng laser với sỏi thận > 2cm, tán sỏi nội soi ống mềm bằng laser, tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser…  
thucuc
596
Vì sao con người không trường sinh bất tử? Vì sao con người không sống mãi? Vì sao có người sống thọ, có người không thọ? Tuổi thọ do yếu tố nào quyết định? Vì sao con người không trường sinh bất tử? Và còn nhiều câu hỏi về tuổi thọ của con người chưa có lời giải đáp thỏa đáng. Cho đến gần đây, các nhà khoa học đã khám phá ra một phần bí ẩn của tuổi thọ. Mời Quý bạn đọc cùng tìm hiểu. Con người không thể sống mãi vì tế bào chỉ phân chia 50 lần mà thôi Các nhà khoa học phát hiện: trong cơ thể, quá trình lão hóa được kiểm soát không chỉ bởi các đồng hồ sinh học đặc biệt của toàn cơ thể mà còn rất nhiều “đồng hồ” đặt ở trong từng tế bào. Trước đây các nhà khoa học cho rằng, các tế bào trong cơ thể có số lần phân chia vô hạn. Nhưng công trình nghiên cứu của Hayflik ( Hoa Kỳ) đã chứng minh rằng chỉ có các tế bào ung thư mới phân chia vô hạn, còn tất cả các tế bào bình thường chỉ phân chia đến giới hạn 50 lần rồi ngừng phân chia và chết đi. Hayflik đã làm đông lạnh tế bào đã phân chia được 30 lần. Sau một thời gian lại hoạt hóa cho tế bào này phân chia tiếp. Thế nhưng nó vẫn nhớ là đã phân chia 30 lần trước khi đông lạnh rồi, bây giờ nó chỉ phân chia tiếp 20 lần nữa là đủ 50 lần phân chia rồi ngừng hẳn. Nhà khoa học còn phát hiện ra rằng: sự phân chia đầy đủ 50 lần chỉ có ở các tế bào từ bào thai, còn các tế bào ở người trưởng thành thì người càng già số lần phân chia của tế bào càng ít. Đây gọi là hiệu ứng Hayflik. Nhưng tác giả của phát minh này cũng như nhiều nhà khoa học khác, không giải thích được nguyên nhân vì sao tế bào chỉ phân chia số lần hữu hạn là 50. Nhà khoa học Alexei Olovnikov (Liên Xô ) nêu giả thuyết là cứ mỗi lần phân chia của tế bào, phân tử AND lại ngắn đi một ít. Cho đến khi sự rút ngắn này đụng đến một gen quan trọng cho sự sống thì tế bào sẽ chết. Ông giải thích hiện tượng này như sau: các phân tử ADN của mỗi tế bào khi phân chia thì hai sợi xoắn kép giãn ra, tách đôi để tạo ra chuỗi xoắn mới, với hai dãy enzym tích tụ từ quá trình này không đủ khả năng lặp lại toàn bộ cả hai sợi phân tử ADN. Hậu quả là một trong hai sợi xoắn kép bao giờ cũng bị ngắn hơn sợi kia. Cứ mỗi lần tách ra là phân tử ADN lại mất một ít thành phần của nó. Sự co ngắn của các phân tử ADN được Olovnikov gọi là sự “co mép lề” hay “cắt khúc cuối”. Ông giải thích rằng: các chuỗi ADN con được tạo thành do di chuyển của men ADN - Polymeraza dọc theo chuỗi mẹ. Các trung tâm nhận biết và trung tâm xúc tác của men này nằm cách nhau. Khi trung tâm nhận biết (ví như đầu tàu hỏa) đi đến chuỗi ADN mẹ thì trung tâm xúc tác (ví như toa cuối đoàn tàu) ngừng ở cách đoạn cuối ADN một khoảng và khoảng còn lại đó không được sao chép. Một lý do nữa là ADN còn bị thu ngắn do việc tổng hợp các chuỗi sao chép được bắt đầu với những phân tử ARN (Axit Ribonucleic) ngắn. Sau khi tổng hợp xong, chuỗi sao chép ARN được loại ra, vì vậy bản sao thường ngắn hơn bản gốc. Con người không thể trường sinh bất tử Hiện tượng “co mép lề” ADN cho đến nay vẫn chưa có nghiên cứu nào lý giải được rõ ràng. Nhà khoa học Barbara Mc Clintock khi nghiên cứu về ngô đã thấy rằng nhiễm sắc thể trở nên không ổn định một cách lạ lùng khi chúng bị phân chia ra. Còn Herman Muller, cũng có nhận định tương tự Barbara khi nghiên cứu loài ruồi giấm. Ở các đầu mút của nhiễm sắc thể bình thường phải tồn tại một cấu trúc phân tử nào đó có tác dụng ổn định chúng. Herman Muller gọi chúng là “telomeres” (theo tiếng Hy Lạp telo có nghĩa là phần cuối). Chính telomeres nằm ở chuỗi tế bào sẽ chết. Nhưng chiều dài của telomeres có tỷ lệ với tuổi thọ hay không? Nhiều nghiên cứu trên thế giới đang tìm lời giải đáp. Với những kỹ thuật hiện đại, người ta đã có thể tách riêng các telomeres ra khỏi chuỗi ADN làm rõ sự rút ngắn telomeres, cũng như đo được nhịp điệu co ngắn của telomeres chia tế bào. Người càng cao tuổi thì telomeres của họ càng ngắn. Theo một tính toán: telomeres của nguyên bào sợi là nơi sản sinh ra chất colagen, cứ mỗi năm mất khoảng 20 phân tử. Đến khi các telomeres trở nên quá ngắn thì các nhiễm sắc thể sẽ kém bền vững, chúng không thể bám vào được màng nhân tế bào, chúng bị dính vào nhau và có hình dạng kỳ dị. Kết quả là các tế bào không thể phân chia được nữa. Các nhà nghiên cứu đang xem xét đánh giá kích thước của telomeres như một “thước đo”chuẩn xác tuổi thọ của tế bào. Nhà khoa học Calvin Harley còn cho rằng nếu khi sinh ra telomeres của một người nào đó ngắn hơn bình thường, thì các tế bào của người đó sẽ có tuổi thọ ngắn hơn một cách tương ứng. Có lẽ các telomeres như một thứ bảo hiểm làm chậm hiệu ứng của thời gian đối với các nhiễm sắc thể. Hy vọng không lâu nữa khoa học sẽ tìm ra “thước đo cuộc đời” yếu tố quyết định tuổi thọ, để tìm ra phương pháp làm tăng tuổi thọ cho con người.
medlatec
1,031
Chụp cắt lớp vi tính phổi để làm gì, khi nào nên thực hiện? Chụp cắt lớp vi tính phổi là một trong những phương pháp được chỉ định nhằm phát hiện bất thường hoặc tổn thương tại phổi. Căn cứ vào kết quả thu được, bác sĩ sẽ đưa ra chẩn đoán và phương pháp điều trị hiệu quả. 1. Mục đích của chụp cắt lớp vi tính phổi là gì? Trong cơ thể con người, phổi là cơ quan có vai trò thực hiện việc trao đổi khí để duy trì sự sống, giúp một số chất được chuyển hóa, lưu trữ máu và lọc một vài loại độc tố có trong máu. Mặc dù đóng vai trò quan trọng như vậy song đây lại là cơ quan rất dễ bị tổn thương và chịu sự tác động từ các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như: khói bụi, ô nhiễm, khói thuốc lá,... Hiện nay, các bệnh liên quan tới phổi được đánh giá có mức độ nguy hiểm hàng đầu, chẳng hạn như: viêm phổi, viêm phế quản, tắc nghẽn phổi mạn tính, viêm màng phổi, xơ phổi mô kẽ,... Đặc biệt ung thư phổi là một trong những bệnh rất nguy hiểm do sự tiến triển nhanh và tỷ lệ ung thư cao. Chính vì vậy, trong quá trình khám, điều trị các căn bệnh liên quan tới phổi, việc đánh giá, kiểm tra một cách chính xác bộ phận này có vai trò rất quan trọng. Chụp cắt lớp vi tính phổi (còn gọi là CT scanner phổi hay CT phổi) là một trong số những phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng được thực hiện để đánh giá tình trạng của phổi và phát hiện các bệnh lý liên quan. Hình ảnh CT ung thư phổi là điều kiện không thể thiếu, vừa giúp kiểm soát diễn biến của bệnh, vừa giúp đánh giá sự đáp ứng với điều trị. Chụp CT scan phổi là việc sử dụng tia X của máy CT quét qua phổi rồi được xử lý bằng máy vi tính, mang tới hình ảnh 2D hoặc 3D về phổi. Các hình ảnh này không chỉ có độ nét cao, chân thực mà còn bao quát được toàn diện cấu trúc bên trong của phổi, làm nổi rõ những vị trí mà siêu âm thông thường không thể thấy được. Điều này có nghĩa là bất kỳ một tổn thương hoặc bất thường nào dù là nhỏ nhất cũng được thể hiện rõ ràng để giúp cho bác sĩ có sự đánh giá và nhận định chính xác trước khi quyết định áp dụng biện pháp điều trị nào cho người bệnh. Đặc biệt, đối với người bệnh ung thư, CT phổi có thể giúp cho việc xác định kích thước cũng như vị trí của khối u một cách dễ dàng và chính xác hơn. Việc chụp CT scan phổi cũng giúp đánh giá một cách toàn diện cấu trúc, chức năng đường hô hấp như: phế nang, phế quản, khí quản,... 2. CT scanner phổi được chỉ định cho những trường hợp nào? Thực hiện chụp cắt lớp vi tính phổi do bác sĩ chỉ định, thường là trong các trường hợp như: Khi chụp X-quang ngực phát hiện ra có dấu hiệu bất thường. Người có xuất hiện một số dấu hiệu như: khó thở, sốt, đau ngực, khó nuốt, ho ra máu mà chưa tìm thấy nguyên nhân khi khám thông thường. Những người bị mắc bệnh liên quan tới phổi, chẳng hạn như: xơ phổi mô kẽ, viêm phế quản mạn tính hoặc một số bệnh bẩm sinh. Người gặp phải chấn thương nặng ở ngực, có thể gây ảnh hưởng cho phổi. Gia đình có tiền sử ung thư phổi hoặc xuất hiện một số dấu hiệu nghi ngờ của bệnh này. Hút thuốc lá kinh niên hoặc môi trường làm việc ô nhiễm, độc hại, có chất phóng xạ. Trong trường hợp cần đánh giá sự phát triển của khối u hoặc sự đáp ứng của cơ thể đối với phác đồ trị bệnh. 3. Chụp cắt lớp vi tính phổi được thực hiện với những bước nào? Để việc chụp thuận lợi và mang lại kết quả chính xác, người bệnh nên tuân thủ theo một số hướng dẫn như sau: Khi chuẩn bị Người bệnh được hướng dẫn bỏ các vật làm bằng kim loại ra khỏi các vị trí cần chụp. Nếu tiêm thuốc cản quang, bác sĩ sẽ kiểm tra phản ứng của cơ thể, đề phòng trường hợp dị ứng. Người bệnh cũng nên thông báo cho bác sĩ bất kỳ loại thuốc nào đang sử dụng và cả bệnh lý đang mắc phải. Khi thực hiện Bệnh nhân nằm thả lỏng trên bàn máy với hai tay duỗi dọc hoặc để lên cao qua đầu, sau đó, được thắt dây cố định vị trí. Trong khi chụp, nên nín thở theo hướng dẫn của kỹ thuật viên để đảm bảo hình ảnh sắc nét. Chụp cắt lớp vi tính phổi không xâm lấn, không gây ra khó chịu cho người bệnh, thời gian diễn ra nhanh chóng mà kết quả đem lại có độ chính xác cao. Thiết bị này có thể thực hiện được những kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính khó, đồng thời còn góp phần giảm liều xạ xuống mức thấp nhất ở các vị trí chụp nhạy cảm như vùng mắt, bộ phận sinh dục… Qua đó đảm bảo an toàn và góp phần chẩn đoán bệnh nhanh chóng, chính xác. Thời gian áp dụng: Từ 20/8 đến 200/9/2022 tất cả các ngày, kể cả thứ Bảy, Chủ nhật trong các khung giờ từ 12-17 giờ
medlatec
936
Sử dụng kháng sinh an toàn, hiệu quả Kháng sinh là một loại thuốc được nhiều người biết đến, nhưng hiện nay việc sử dụng còn tùy tiện nên hiệu quả chưa cao và không thật sự an toàn cho người sử dụng. An toàn Để an toàn, với các loại thuốc kháng sinh tiêm bao giờ cũng phải thử phản ứng bì (thử trong da hay test lẩy). Để cho thuốc không bị giảm tác dụng thì phải dùng vào thời điểm nào trong ngày, trước hay sau khi ăn và khoảng cách thời gian là bao nhiêu. Thông thường nên uống thuốc kháng sinh trước hoặc sau ăn khoảng từ 1 - 2 giờ nhằm loại trừ các ảnh hưởng của thức ăn làm giảm tác dụng của kháng sinh (chất bột, chất xơ, rượu, bia). Không nên nhai viên thuốc, đặc biệt là viên thuốc nang mềm vì khi thuốc qua dạ dày sẽ bị dịch vị làm giảm hoặc mất tác dụng của thuốc. Cần uống thuốc kháng sinh với nước đun sôi để nguội, không được uống với nước hoa quả, sữa, trà vì các loại này hạn chế sự hấp thu của thuốc, thậm chí có loại ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc. Trong thời gian điều trị bằng thuốc kháng sinh tuyệt đối không uống rượu ở bất kỳ thời gian nào, vì kháng sinh đang lưu thông trong máu, nếu có rượu kháng sinh sẽ bị mất tác dụng. Cần uống thuốc đúng giờ và cần giữ đúng khoảng cách giữa các lần uống đều nhau nhằm làm cho lượng kháng sinh lưu thông đều trong máu và đến tác động vào ổ nhiễm trùng, đặc biệt là trong nhiễm khuẩn huyết. Đây là điều khó lường trước và rất nguy hiểm, vì vậy người bệnh không nên tự mua thuốc kháng sinh để tự điều trị. Nếu người bệnh đang dùng các loại thuốc có chất sắt hoặc canxi hoặc thuốc chống tăng tiết acid dạ dày thì cũng nên tạm ngừng vì chúng thường liên kết với nhau và không được hệ tiêu hóa hấp thụ, trừ trường hợp dùng kháng sinh trong điều trị bệnh viêm loét dạ dày do vi khuẩn Helicobacter pylori (HP). Và hiệu quả Để sử dụng kháng sinh có hiệu quả ngoài việc kê đơn dùng thuốc gì còn được tư vấn cách sử dụng. Khi chưa có ý kiến của bác sĩ điều trị thì không tự ngưng thuốc kháng sinh, bởi vì tự động ngưng dùng thuốc kháng sinh thì bệnh không những không khỏi mà còn làm cho vi khuẩn đó kháng lại thuốc kháng sinh, sau này nếu bị bệnh nhiễm trùng, dùng lại kháng sinh đó sẽ vô hiệu nghiệm. Hầu hết thời gian dùng kháng sinh trung bình từ 7 - 10 ngày (trừ viêm bàng quang chỉ cần dùng 3 ngày). Nếu tự ý dùng kháng sinh kéo dài sẽ tiêu diệt hết một số vi khuẩn sống cộng sinh làm thay đổi hệ sinh thái của chúng gây nên loạn khuẩn (họng, đường tiêu hóa). Trong thời gian điều trị kháng sinh không nên dùng men tiêu hóa là sản phẩm của vi sinh vật (bioenzym, lactomin plus... ) vì kháng sinh sẽ tiêu diệt chúng và làm cho men tiêu hóa này vô tác dụng. Khi dùng một đợt kháng sinh khoảng một tuần sau có thể dùng men tiêu hóa nhằm lập lại sự cân bằng hệ sinh thái vi sinh. Các nhà chức trách nên có quy định thật nghiêm ngặt trong việc bán thuốc kháng sinh (bán thuốc theo đơn và có đơn lưu) để tránh hiện tượng dùng kháng sinh bừa bãi.
medlatec
615
Giải đáp câu hỏi u xơ tử cung có uống sâm được không 1. Những công dụng của nhân sâm mang lại cho phụ nữ Nhân sâm đã được sử dụng trong hàng ngàn năm để cải thiện sức khoẻ và tăng cường sức đề kháng, dưới đây là một số công dụng nổi bật: – Cung cấp năng lượng: Nhân sâm được coi là một “thần dược” cho sức khoẻ phụ nữ bởi khả năng tăng cường năng lượng. Việc sử dụng nhân sâm có thể giúp cải thiện sự mệt mỏi và kiệt sức, đặc biệt là trong thời kỳ chu kỳ kinh nguyệt hay sau khi sinh. Nhân sâm cung cấp các chất dinh dưỡng và hỗ trợ hệ thống cơ thể hoạt động hiệu quả hơn, giúp phụ nữ duy trì sức khỏe và năng lượng hàng ngày. Nhân sâm được y học phương Đông trong hàng ngàn năm – Tăng cường hệ miễn dịch: Sức khỏe phụ nữ thường phụ thuộc vào hệ thống miễn dịch mạnh mẽ. Nhân sâm có chứa các hợp chất có khả năng tăng cường miễn dịch, giúp cơ thể phòng chống các bệnh tật và nhiễm trùng. Điều này rất quan trọng trong việc duy trì sức khỏe phụ nữ, đặc biệt là trong thời kỳ mang bầu và sau khi sinh. – Ổn định hormone: Sự thay đổi hormone có thể gây ra nhiều vấn đề về sức khoẻ cho phụ nữ. Nhân sâm có khả năng cân bằng hệ thống hormone trong cơ thể, giúp làm giảm các triệu chứng không mong muốn như đau ngực, tiền kinh nguyệt, rối loạn kinh nguyệt và tình trạng thăng hoa cảm xúc. Việc ổn định hormone cũng có thể giúp tăng cường sức khỏe tình dục và cải thiện tâm lý. – Giảm stress và lo âu: Nhân sâm có tác dụng kháng stress và giúp cải thiện tâm trạng tổng thể, tạo ra một trạng thái tinh thần bình an và thoải mái hơn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ khi thường phải đối mặt với áp lực và căng thẳng từ công việc, gia đình, xã hội. – Hỗ trợ quá trình tiền mãn kinh: Nhân sâm có thể làm giảm các triệu chứng không thoải mái trong giai đoạn tiền mãn kinh như: đau đầu, mất ngủ, nóng trong và rối loạn cảm xúc. Điều này giúp phụ nữ đi qua giai đoạn chuyển dịch này một cách dễ dàng hơn và duy trì sức khỏe tốt. – Tăng cường chức năng tư duy và trí nhớ: Nhân sâm có tác dụng kích thích hoạt động não bộ, rất hiệu quả trong việc duy trì trí thông minh và sự tập trung trong công việc hàng ngày và các hoạt động tinh thần khác. Nhân sâm mang lại cho chị em phụ nữ nhiều công dụng rất tuyệt vời – Hỗ trợ sức khỏe tim mạch: Phụ nữ có nguy cơ cao hơn mắc các bệnh tim mạch sau tuổi mãn kinh. Nhân sâm có tác dụng bảo vệ và cải thiện sức khỏe tim mạch, bao gồm giảm huyết áp, tăng cường tuần hoàn máu và làm giảm mức đường trong máu từ đó giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. 2. Nhân sâm đối với phụ nữ mắc u xơ tử cung 2.1 Về bệnh u xơ tử cung Bệnh u xơ tử cung là một vấn đề phổ biến gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. U xơ tử cung là sự phát triển không bình thường của tế bào cơ tử cung, tạo thành những khối u ở trong hoặc ngoài tử cung. Tình trạng này có thể gây ra nhiều triệu chứng không thoải mái và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của chị em. Nguyên nhân chính của bệnh u xơ tử cung chưa được xác định rõ, tuy nhiên, sự tăng hormone estrogen được cho là một yếu tố quan trọng. Ngoài ra, di truyền, tuổi tác, sự tăng cân, và tình trạng sức khỏe tổng thể cũng có thể đóng vai trò trong sự phát triển của u xơ tử cung. Trong quá trình điều trị u xơ tử cung, một chế độ ăn uống cân bằng và lối sống lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ phát triển và phát triển u xơ tử cung. Hạn chế tiêu thụ các thực phẩm có chứa hormone tăng trưởng, tăng cường hoạt động thể chất và giảm căng thẳng là những điều quan trọng. 2.2 Mắc u xơ tử cung có uống sâm được không? Nhân sâm là một loại thảo dược từ họ cây Araliaceae, được truyền thống sử dụng trong y học phương Đông trong hàng ngàn năm. Nó được coi là một “thần dược” với nhiều tác dụng có lợi cho sức khỏe, bao gồm hỗ trợ hệ thống miễn dịch, tăng cường năng lượng, cải thiện tuần hoàn máu và giảm stress. Nhân sâm cũng được cho là có khả năng cân bằng hormone nữ và hỗ trợ điều trị một số vấn đề về sức khỏe phụ nữ. Nhân sâm đóng vai trò hỗ trợ chị em kiểm soát các tác động của u xơ tử cung Tuy nhiên, vẫn chưa có nghiên cứu khoa học đủ mạnh để chứng minh rằng nhân sâm có thể trực tiếp điều trị u xơ tử cung. Hiện tại, các phương pháp điều trị chính thức dựa trên việc loại bỏ u xơ hoặc thủ thuật phẫu thuật hoặc sử dụng thuốc để kiểm soát triệu chứng. Tuy nhiên, nhân sâm có thể đóng vai trò bổ sung trong quá trình này. Với các hoạt chất như polysaccharide, saponin và các acid amin có khả năng chống vi khuẩn, chống viêm, và tăng cường miễn dịch hỗ trợ cơ thể trong quá trình chống lại tác động của u xơ tử cung. Tuy nhiên, trước khi sử dụng nhân sâm hoặc bất kỳ loại thảo dược nào cần có sự tham vấn của bác sĩ để đảm bảo sức khỏe cụ thể của bạn và được hướng dẫn cách điều trị phù hợp nhất. 3. Lưu ý sử dụng nhân sâm khi đang bị u xơ tử cung – Chọn sản phẩm phù hợp: Nhân sâm có nhiều loại và có thể được sử dụng dưới nhiều hình thức như viên nang, bột, hay nước uống. Khi chọn sử dụng nhân sâm, cần đảm bảo lựa chọn loại nhân sâm phù hợp với tình trạng sức khỏe của mình và u xơ tử cung. – Sự tương tác với thuốc: Nhân sâm có thể tương tác với một số loại thuốc, đặc biệt là thuốc chống đông máu. Do đó, hãy hỏi ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng. – Liều lượng hợp lý: Sử dụng quá nhiều nhân sâm có thể gây ra tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa, mất ngủ và tăng huyết áp. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng và liều lượng được ghi trên sản phẩm hoặc tư vấn từ chuyên gia. Chị em mắc u xơ tử cung cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng sâm – Theo dõi tình trạng sức khỏe: Khi sử dụng nhân sâm, nếu có bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nào liên quan đến đau bụng, ra máu âm đạo bất thường, hãy ngừng sử dụng nhân sâm và hỏi ý kiến ​​của bác sĩ ngay lập tức. – Thực hiện kiểm tra định kỳ: Dù bạn sử dụng nhân sâm hay không, điều quan trọng là thực hiện kiểm tra định kỳ với bác sĩ để theo dõi tình trạng u xơ tử cung. Nhân sâm có thể là một phương pháp bổ trợ hữu ích, nhưng không thay thế cho chế độ điều trị chính thức. Điều quan trọng là tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ và tuân thủ các chỉ định điều trị được đưa ra. – Kết hợp với lối sống lành mạnh: Để đạt được lợi ích tối đa từ việc sử dụng nhân sâm, hãy kết hợp với một lối sống lành mạnh bao gồm: chế độ ăn cân đối, tập thể dục đều đặn, giảm stress, và ngủ đủ giấc. Nhân sâm có thể hỗ trợ quá trình phục hồi và cải thiện sức khỏe tổng thể, nhưng nó không thể thay thế cho một lối sống lành mạnh.
thucuc
1,418
Công dụng thuốc Dros ta Dros-Ta 40mg có thành phần chính là Drotaverin hydroclorid, thuộc danh mục thuốc điều trị tiêu hóa - dạ dày. Tuân thủ chỉ định, liều dùng Dros-Ta 40mg sẽ giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị và tránh được những tác dụng phụ không mong muốn. 1. Công dụng thuốc Dros-Ta 40mg là gì? Công dụng thuốc Dros-Ta 40mg là để điều trị các bệnh lý:Co thắt dạ dày - ruột.Hội chứng ruột kích thích.Cơn đau quặn mật.Co thắt đường mật: Viêm túi mật, sỏi túi mật, viêm đường mật.Các cơn đau quặn thận hoặc co thắt đường niệu - sinh dục do: Sỏi niệu quản, sỏi thận, viêm bể thận và viêm bàng quang.Cơn đau do thắt tử cung: Dọa sảy thai, đau bụng kinh, co cứng tử cung.Co thắt dạ dày-ruột do loét.Táo bón co thắt. 2. Chống chỉ định dùng thuốc Dros-Ta 40mg Dros-Ta 40mg chống chỉ định trong trường hợp người bị quá mẫn với các thành phần có trong thuốc. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Dros-Ta 40mg Cách dùng: Thuốc Dros-Ta 40mg được dùng bằng đường uống, có thể ăn lúc đói hoặc no. Người bệnh nên nuốt toàn bộ viên thuốc Dros-Ta 40mg. Bẻ, nhai hoặc nghiền nát thuốc Dros-Ta 40mg có thể làm gia tăng các tác dụng phụ.Liều dùng:Đối với người lớn: Uống từ 3-6 viên/ ngày, mỗi lần từ 1-2 viên.Đối với trẻ trên 6 tuổi: Uống từ 2-5 viên/ ngày, mỗi lần uống 1 viên.Đối với trẻ từ 1-6 tuổi: Uống từ 2-3 viên/ ngày, mỗi lần từ 1/2-1 viên.Cách xử trí khi quên liều, quá liều thuốc Dros-Ta 40mg:Trong trường hợp quên liều thuốc Dros-Ta 40mg thì nên bổ sung bù càng sớm càng tốt. Tuy nhiên nếu thời gian gần đến lần sử dụng tiếp theo thì nên bỏ qua liều Dros-Ta 40mg đã quên và sử dụng liều mới. 4. Tác dụng phụ của thuốc Dros-Ta 40mg Khi dùng thuốc Dros-Ta 40mg, người bệnh có thể gặp tác dụng không mong muốn như:Đau đầu.Chóng mặt.Buồn nôn.Hồi hộp.Mất ngủ.Táo bón.Hạ huyết áp.Nếu gặp phải triệu chứng trên thì cần ngừng sử dụng thuốc Dros-Ta 40mg và thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để có hướng xử trí phù hợp. 5. Lưu ý khi dùng thuốc Dros-Ta 40mg Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Dros-Ta 40mg cho người làm nghề lái xe hoặc vận hành máy móc.Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Dros-Ta 40mg cho người bị suy gan, suy thận nặng.Phụ nữ cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ khi muốn dùng thuốc Dros-Ta 40mg.Tuyệt đối không sử dụng khi thuốc Dros-Ta 40mg có dấu hiệu bị đổi màu, mốc, chảy nước hay hết hạn dùng.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Dros-Ta 40mg, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Dros-Ta 40mg điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
510
Tiếp xúc với F0 thì phải làm sao? Hiện nay, số ca F0 hàng ngày đang có xu hướng tăng cao ở nhiều tỉnh thành trên cả nước. Mối quan tâm của nhiều người dân lúc này là nếu không may tiếp xúc với F0 thì phải làm sao? Tiếp xúc F0 bao lâu thì bị nhiễm và sau bao lâu thì phát bệnh? 1. Trường hợp nào được xác định là F0 Theo phân loại mới nhất của Bộ Y tế, ca bệnh xác định (F0) là một trong các trường hợp sau đây:Người có kết quả xét nghiệm dương tính với virus SARS-Co. V-2 bằng phương pháp phát hiện vật liệu di truyền virus (PCR).Người tiếp xúc gần (F1) và có kết quả xét nghiệm test nhanh kháng nguyên dương tính với virus SARS-Co. V-2.Người có biểu hiện lâm sàng nghi mắc COVID-19 và có kết quả xét nghiệm test nhanh dương tính với vi rút SARS-Co. V-2 và có yếu tố dịch tễ.Người có kết quả xét nghiệm test nhanh dương tính 2 lần liên tiếp (xét nghiệm lần 2 trong vòng 8 tiếng kể từ khi có kết quả xét nghiệm lần 1 với virus SARS-Co. V-2) và có yếu tố dịch tễ (không bao gồm F1). 2. Tiếp xúc với F0 bao lâu thì test? Theo khuyến cáo của Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Mỹ (CDC Mỹ) bạn hãy xét nghiệm khi biết hoặc nghi ngờ bản thân nhiễm Covid-19. Tuy nhiên, thời điểm xét nghiệm để cho kết quả chính xác tùy thuộc vào việc bạn đã tiêm vắc xin hay chưa.Sau khi tiếp xúc với F0, nếu bạn chưa tiêm vắc xin thì thời gian sớm nhất có thể cho ra kết quả xét nghiệm dương tính là từ 24 đến 48 giờ. Nếu bạn đã tiêm vắc xin thì khoảng thời gian này là 5 đến 7 ngày sau khi tiếp xúc với F0.Sở dĩ cần khoảng thời gian chờ này là vì virus SARS-Co. V-2 khi xâm nhập vào cơ thể sẽ cần thời gian để sinh sôi và phát triển cho đến khi các xét nghiệm có thể phát hiện được chúng.Trong khoảng thời gian chờ xét nghiệm, dù bạn đã tiêm vắc xin hay chưa thì vẫn cần tự cách ly, thường xuyên rửa tay và đeo khẩu trang, tránh tiếp xúc để không lây bệnh cho người khác. Vắc xin phòng Covid-19 hiện tại dù đạt hiệu quả cao nhưng không loại trừ 100% nguy cơ lây nhiễm. Một người nhiễm dù không có triệu chứng nhưng vẫn có thể lây cho người khác. Các nghiên cứu mới đây cho thấy khoảng 59% số người nhiễm bị bệnh lây từ F0 không triệu chứng.Với những người có triệu chứng nhiễm Covid-19, nếu xét nghiệm với bộ test nhanh mà cho kết quả âm tính thì cần phải xét nghiệm lần 2 vào khoảng 24 đến 36 giờ sau đó. Nếu xét nghiệm test nhanh lần 2 tiếp tục cho kết quả âm tính thì cần phải xét nghiệm PCR. 3. Tiếp xúc với F0 thì phải làm sao? 3. 1. Tiếp xúc với F0 và chưa tiêm chủng Covid-19 đúng hạn Ở nhà và cách ly ít nhất đủ 5 ngày trọn vẹn.Đeo khẩu trang ôm khít nếu như phải ở gần người khác trong nhà.Không đi du lịch.Xét nghiệm ngay cả khi không xuất hiện triệu chứng, hãy xét nghiệm ít nhất 5 ngày sau lần tiếp xúc gần gần nhất với F0.Sau khi cách ly cần tiếp tục theo dõi triệu chứng cho đến 10 ngày sau lần cuối tiếp xúc với F0.Tránh đi lại: Tốt nhất là bạn nên tránh đi du lịch cho đến hết 10 ngày kể từ sau lần cuối cùng bạn tiếp xúc với người mắc COVID-19.Nếu quý vị hình thành triệu chứng: Cần tự cô lập ngay và xét nghiệm. Tiếp tục ở nhà cho đến khi biết kết quả và đeo khẩu trang ôm khít khi ở gần người khác.Tránh ở gần những người có nguy cơ cao. 3. 2. Tiếp xúc với F0 và đã tiêm phòng COVID-19 đầy đủ Không cách ly: Bạn không cần phải ở nhà nếu không xuất hiện triệu chứng.Xét nghiệm ngay cả khi không hình thành triệu chứng, hãy xét nghiệm ít nhất 5 ngày sau lần tiếp xúc gần gần nhất với F0.Theo dõi các triệu chứng cho đến 10 ngày sau lần cuối bạn tiếp xúc với người mắc COVID-19.Nếu bạn xuất hiện triệu chứng, hãy tự cô lập ngay và xét nghiệm. Tiếp tục ở nhà theo dõi cho đến khi biết kết quả xét nghiệm. Đeo khẩu trang ôm khít khi bạn phải ở gần người khác.Thực hiện các biện pháp phòng ngừa cho đến ngày thứ 10. 3. 3. Tiếp xúc với F0 và và được xác nhận nhiễm COVID-19 trong vòng 90 ngày qua Không cách ly: Bạn không cần phải ở nhà nếu không xuất hiện triệu chứng.Theo dõi các triệu chứng cho đến 10 ngày sau lần cuối bạn tiếp xúc với người mắc COVID-19.Nếu bạn xuất hiện triệu chứng, hãy tự cô lập ngay và xét nghiệm. Tiếp tục ở nhà theo dõi cho đến khi biết kết quả xét nghiệm. Đeo khẩu trang ôm khít khi bạn phải ở gần người khác.Thực hiện các biện pháp phòng ngừa cho đến ngày thứ 10.Khi Covid-19 vẫn đang là mối đe dọa thì tiêm vắc xin vẫn là cách tốt nhất để bảo vệ bản thân và mọi người. Khi mọi người tập trung với nhau trong không gian kín, để giảm nguy cơ lây nhiễm cần phải đeo khẩu trang và mở cửa để không khí được lưu thông.Trên đây là những thông tin quan trọng về việc tiếp xúc với F0 mà bạn cần lưu ý để có thể bảo vệ sức khỏe chính mình và cộng đồng.
vinmec
978
Triệu chứng đau bụng bên trái có thể không đơn giản như bạn nghĩ Đau bụng là tình trạng bình thường ai cũng đã từng gặp phải thế nhưng có một số trường hợp là dấu hiệu cảnh báo sức khỏe đang gặp vấn đề. Bụng bị đau ở bên trái có nhiều vị trí cụ thể khác nhau với nguyên nhân tương ứng. Khi bệnh nhân xác định được chính xác vị trí và tính chất của cơn đau sẽ giúp các bác sĩ dễ dàng tiếp cận, chẩn đoán chuẩn xác hơn. 1. đau bụng bên trái nguy hiểm như thế nào? Mỗi người chúng ta ai cũng cần phải tìm hiểu và cập nhật kiến thức sức khỏe thường xuyên để chăm sóc tốt cho chính bản thân mình cũng như người thân trong gia đình. Sức khỏe vốn rất quan trọng đối với con người, nếu như không có sức khỏe chúng ta không thể sinh hoạt, lao động, học tập như người bình thường làm ảnh hưởng nặng nề đến cuộc sống. Các cơn đau bụng vốn là hiện tượng bình thường, xảy ra thường xuyên thế nhưng nếu cơn đau xuất hiện vùng bụng bên trái bạn không được chủ quan do đây là khu vực có nhiều cơ quan giữ vai trò trọng yếu của cơ thể. Đau ở vùng bụng bên trái là biểu hiện cảnh báo cơ thể đang mắc một vài bệnh lý nguy hiểm. Những cơ quan quan trọng nằm trong khu vực bụng trái gồm có thận trái, niệu quản bên trái, 1 phần của dạ dày và ruột già, lá lách, buồng trứng trái, đuôi tụy, thùy gan bên trái,… Những bệnh lý khác nhau sẽ có biểu hiện đau ở các vị trí cụ thể riêng biệt thế nên hãy quan sát kỹ lưỡng tình trạng đau bụng cũng như vị trí và tính chất của cơn đau đó. Bên cạnh đó, cơn đau ở khu vực bụng bên trái ở nam và nữ cũng khác nhau bởi các nguyên nhân không giống nhau. 2. Vì thế để quá trình khám bệnh và chẩn đoán diễn ra nhanh chóng, hiệu quả bệnh nhân cần mô tả cụ thể, rõ ràng vị trí của cơn đau mà mình gặp phải. 2.1. Đau bụng bên trái phía trên Đây là tình trạng thường xuyên gặp phải ở nhiều bệnh nhân thế nhưng ít ai biết được nguyên nhân gây ra tình trạng này. Thế nên nhiều người thường chủ quan khi các cơn đau xuất hiện vùng bụng bên trái mà không đi khám sớm để điều trị sớm. Dấu hiệu này cảnh báo cơ thể bạn đang mắc bệnh lý cần được giải quyết nhanh chóng. Trước tiên, bệnh nhân cần xác định rằng mình bị đau ở vùng bụng phía trên. Thông thường, vùng bụng phía trên được tính từ phần rốn trở lên cho đến xương ức. Thế nên đây là biểu hiện của các cơ quan như thận bên trái, tụy hoặc dạ dày của bạn đang bất ổn và khiến bạn có cảm giác đau âm ỉ ở phần bụng trên bên trái. Đặc biệt, bệnh nhân bị bệnh lý do thận thường có cảm đau nhói vị trí lưng trái đột ngột. Sau đó bệnh nhân sẽ gặp khó khăn khi vận động, di chuyển do các cơn đau lan sang phần bụng bên trái. Bên cạnh đó, người bệnh có kèm theo một số dấu hiệu khác như sốt cao hoặc tiểu có máu. Đối với trường hợp đau dạ dày không chỉ dừng lại ở cơn đau vùng bụng trái âm ỉ mà còn kèm theo cảm giác ợ nóng và thậm chí cơn đau trở nên dữ dội. Ngoài ra, khi sử dụng thức ăn cay, nóng hay món chua bệnh nhân sẽ cảm nhận được cơn đau rõ ràng hơn. Để được phát hiện sớm và chữa trị hiệu quả bệnh dạ dày, bệnh nhân nên đi khám sớm ngay khi có biểu hiện nghi ngờ kèm theo ợ chua, bụng chướng,… Ngoài ra, những bệnh lý liên quan với tụy tạng cũng hình thành nên các cơn đau ở vùng bụng trái phía trên. Lúc ấy, bệnh nhân còn kèm theo các cơn đau dữ dội ở vùng lưng và phần bụng trên, 2.2. Đau bụng bên trái phía dưới Những cơ quan trọng yếu của cơ thể phần bụng dưới bên trái gồm có cơ quan tiêu hóa bài tiết. Một trong các nguyên nhân hình thành nên cơn đau vùng bụng bên trái ở phía dưới chính là rối loạn tiêu hóa. Bên cạnh cơn đau bụng quằn quại, bệnh nhân còn có triệu chứng tiêu chảy. Những bệnh nhân mắc rối loạn tiêu hóa khi chạm vào bụng sẽ bị đau nhẹ và thấy bụng có biểu hiện cứng hơn. Thế nhưng đây không hẳn là bệnh lý nghiêm trọng và có thể chữa trị dễ dàng. Mặc khác, cơn đau phần bụng bên trái ở phía dưới có liên quan đến bàng quang. Để phân biệt với những bệnh lý khác, bệnh nhân cần quan sát kỹ những triệu chứng như: đau buốt lúc đi vệ sinh, đi tiểu nhiều lần và một số trường hợp đi tiểu ra máu. Một số trường hợp cũng cho thấy rằng cơn đau ở bụng dưới bên trái là biểu hiện của căn bệnh viêm loét trực tràng, đại tràng hoặc sỏi tiết niệu. Đây đều là các căn bệnh có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nếu như bệnh nhân chủ quan không chữa trị sớm. 3. Sự khác nhau giữa các cơn đau bụng ở nam và nữ là gì? Bên cạnh những lý do đã thông tin ở trên thì cơn đau bụng xảy ra ở nam giới và nữ giới còn do nhiều bệnh lý khác nhau có liên quan đến đặc điểm sinh học. Cụ thể ở phụ nữ, nếu bạn đang mang thai mà bị đau ở vùng bụng bên dưới liên tục, cảm giác đau quằn quại và có hiện tượng chảy máu âm đạo thì đây chính là biểu hiện dọa sảy thai, nguy hiểm, cần đi khám ngay. Bên cạnh đó, đau bụng bên trái còn là triệu chứng của bệnh u xơ tử cung hay u nang buồng trứng hoặc lạc nội mạc tử cung. Vì thế, các bạn nữ cần chú ý theo dõi sức khỏe của mình để kịp thời thăm khám và điều trị khi cơ thể gặp vấn đề bất thường. Cụ thể ở nam giới, một số vấn đề nguy hiểm liên quan đến đặc điểm sinh sản là nguyên nhân gây ra cơn đau ở phần bụng bên trái. Một số vấn đề nguy hiểm đó là xoắn tinh hoàn, viêm tiền liệt tuyến hay viêm túi tính. Đây đều là các căn bệnh nghiêm trọng cần được điều trị sớm để không làm ảnh hưởng đến chức năng sinh sản ở nam giới.
medlatec
1,151
Ưu nhược điểm của phương pháp tránh thai bằng thắt ống dẫn tinh Thắt ống dẫn tinh là thủ thuật triệt sản ở nam giới, có nhiều ưu điểm và đang được nhiều cặp vợ chồng hiện đại lựa chọn. Kỹ thuật này thực hiện khá đơn giản, nhanh gọn, tránh thai hiệu quả mà không ảnh hưởng đến đời sống tình dục lứa đôi. 1. Thắt ống dẫn tinh: quy trình và đối tượng nên thực hiện Chúng ta vẫn thường nghe đến những biện pháp tránh thai chủ yếu can thiệp ở nữ giới như: uống thuốc tránh thai, đặt vòng tránh thai,… Đeo bao cao su là biện pháp nam giới có thể sử dụng để ngăn tinh trùng xuất vào âm đạo của người phụ nữ, từ đó có thể ngừa mang thai ngoài ý muốn. Tuy nhiên đeo bao cao su gây nhiều bất tiện, giảm cảm giác của cả hai. Vì thế kỹ thuật thắt ống dẫn tinh được nghiên cứu với nhiều ưu điểm như: thủ thuật đơn giản, hiệu quả, không ảnh hưởng đến khả năng tình dục,… Rất nhiều cặp vợ chồng đã lựa chọn kỹ thuật này để tránh thai vĩnh viễn. Ống dẫn tinh ở nam giới có vai trò đưa tinh trùng từ nơi sản xuất để xuất tinh ra ngoài theo dương vật khi đạt cực khoái. Vì thế cơ quan này có vai trò rất quan trọng trong duy trì khả năng sinh sản nam giới. Khi thắt ống dẫn tinh, tinh trùng không được đưa đến trộn lẫn với tinh dịch và xuất ra ngoài. Vì thế khi quan hệ tình dục, dù nam giới xuất tinh vào âm đạo nữ bình thường cũng không thể mang thai. 1.1. Đầu tiên bác sĩ sẽ cần gây tê tại chỗ để nam giới không có cảm giác khi can thiệp thủ thuật ở vùng bìu. Quy trình thực hiện như sau: Bác sĩ gây tê tại chỗ ở vùng bìu. Từ phần trên của bìu hoặc dưới dương vật, rạch một vết nhỏ. Bác sĩ sẽ tìm đến ống dẫn tinh để thắt. Việc này thực hiện rất nhanh chóng, sau đó bác sĩ sẽ khâu lại vết cắt, băng bìu cho bệnh nhân. Do tác dụng của thuốc tê nên nam giới sẽ không cảm thấy quá đau đớn. Tuy nhiên khi hết thuốc tê, có thể có cảm giác khó chịu, không thoải mái, đau đớn, nhất là khi đi tiểu. Hầu hết các trường hợp không gây đau đớn quá nhiều, nếu cần thiết bác sĩ sẽ kê thuốc giảm đau cho bạn. Sau khi thực hiện thủ thuật, nam giới nên tránh quan hệ tình dục và hoạt động mạnh sau khoảng 1 tuần. 1.2. Những ai nên thắt ống dẫn tinh? Mặc dù được đánh giá là kỹ thuật tránh thai tốt, không ảnh hưởng đến sức khỏe của nam giới và còn giúp giảm gánh nặng cho nữ giới song do thiếu hiểu biết nên nhiều người vẫn e ngại và không muốn thực hiện. Một số đối tượng nên thực hiện kỹ thuật này là: Hai vợ chồng đã sinh đủ con như mong muốn. Cặp vợ chồng không muốn có con. Hai vợ chồng không thể sinh con do bệnh lý di truyền. 2. Thắt ống dẫn tinh - ưu và nhược điểm So với các phương pháp tránh thai khác, phương pháp này có nhiều ưu điểm nhưng cũng còn tồn tại một số nhược điểm như sau: 2.1. Ưu điểm Đây là phương pháp mà chưa nhiều cặp vợ chồng biết đến và lựa chọn, các phương pháp tránh thai được ưa chuộng là dùng bao cao su, uống thuốc tránh thai. So với 2 phương pháp này, thắt ống dẫn tinh có nhiều ưu điểm hơn như sau: Khả năng tránh thai tốt hơn Thuốc tránh thai vẫn khiến khoảng 9% trường hợp mang thai, bao cao su là 18%. Thắt ống dẫn tinh đạt hiệu quả tránh thai lên tới trên 99,5% - hiệu quả cao nhất trong các phương pháp tránh thai hiện nay. Các biện pháp tránh thai khác như thuốc tránh thai ẩn chứa nhiều rủi ro sức khỏe cho nữ giới như: rong huyết, chảy máu bất thường, tăng tỉ lệ ung thư cổ tử cung,… bao cao su có thể gây dị ứng. Đảm bảo khoái cảm tình dục Sử dụng bao cao su làm giảm cảm giác ở nam giới, dù các loại bao cao su hiện nay không ngừng cải thiện về độ mỏng và truyền tải cảm giác. Thắt ống dẫn tinh khắc phục được điều này, không làm ảnh hưởng đến khả năng tình dục, vẫn đảm bảo khoái cảm ở cả nam lẫn nữ. Không làm thay đổi lượng hormon trong cơ thể Thắt ống dẫn tinh hiểu đơn giản chỉ là không cho tinh trùng từ tinh hoàn ra túi tinh nên không làm ảnh hưởng gì đến lượng hormon của cơ thể. 2.2. Nhược điểm Nhược điểm lớn nhất của kỹ thuật này là nguy cơ nhiễm trùng đường tình dục do chăm sóc vết mổ không tốt, dụng cụ mổ không đảm bảo vô trùng. Tuy nhiên nguy cơ này có thể được kiểm soát và phòng ngừa. Nếu sau khi thực hiện thắt ống dẫn tinh, nam giới gặp tình trạng viêm, nhiễm trùng, sưng tấy, bầm tím, chảy máu trong bìu,… thì cần sớm liên hệ với bác sĩ để xử lý điều trị sớm. Ngoài ra, hiệu quả tránh thai của phương pháp này không phải là ngay lập tức do tinh trùng được sản xuất trước đó được lưu trữ và tồn tại kéo dài. Cần khoảng 3 tháng để loại bỏ hết tinh trùng còn sót lại. Một số trường hợp do kỹ thuật của bác sĩ không tốt có thể khiến thắt ống dẫn tinh bị rò rỉ tinh trùng. Lúc này nam giới vẫn còn khả năng sinh sản. Vì thế sau khi thực hiện thủ thuật này, bệnh nhân được khuyên nên xét nghiệm tinh dịch đồ để đánh giá hiệu quả của kỹ thuật. Dù là thủ thuật nhỏ nhưng vẫn là có thể gây đau đớn và nguy cơ nhiễm trùng, biến chứng. Vì thế hãy lựa chọn địa chỉ thực hiện uy tín, điều kiện trang thiết bị cũng như bác sĩ có kinh nghiệm. Nếu còn lo lắng về nguy cơ có thể gặp phải, hãy trao đổi với bác sĩ để có biện pháp phòng ngừa. Ngoài ra sau thủ thuật, hãy thực hiện tốt hướng dẫn chăm sóc để vết thương mau lành, không để lại biến chứng.
medlatec
1,088
Công dụng thuốc Sefonramid 2g Thuốc Sefonramid 2g là một loại kháng sinh phổ rộng, được bào chế dưới dạng tiêm truyền. Thuốc được sử dụng trong những trường hợp nhiễm khuẩn nặng tới rất nặng, mà các dạng thuốc đường uống không đáp ứng. 1. Thuốc Sefonramid 2g là thuốc gì? Thuốc Sefonramid 2g là thuốc gì? Thuốc Sefonramid 2g có thành phần chính là Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g. Bào chế dưới dạng bột pha tiêm.Ceftazidime là một kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 3, có tác dụng diệt khuẩn nhờ ức chế các enzym tổng hợp vách tế bào của vi khuẩn. Thuốc này bền vững với hầu hết các vi khuẩn tiết ra men beta - lactamase, trừ enzym của vi khuẩn Bacteroides.Thuốc Sefonramid 2g là kháng sinh phổ rộng, nhạy cảm với nhiều vi khuẩn gram âm đã kháng với aminoglycosid và các loại vi khuẩn gram dương đã kháng với ampicillin, các cephalosporin khác.Phổ kháng khuẩn của Ceftazidime: Hoạt chất này có tác dụng tốt trên các vi khuẩn Gram âm ưa khí bao gồm: Pseudomonas (P.aeruginosa), E.coli, Proteus, Klebsiella, Enterobacter, Acinetobacter, Citrobacter, Serratia, Salmonella, Shigella, Haemophilus influenzae, Neisseria gonorrhoea và Neisseria meningitidis. Một số chủng vi khuẩn Pneumococcus, Moraxella catarrhalis, và Streptococcus tan máu beta và Streptococcus viridans. Nhiều chủng Gram dương kỵ khí cũng nhạy cảm với kháng sinh này, Staphylococcus aureus nhạy cảm vừa phải với Ceftazidim.Ceftazidim không có tác dụng với vi khuẩn Staphylococcus aureus kháng với kháng sinh methicillin, Enterococcus, Clostridium difficile, Listeria monocytogenes, Bacteroides fragilis, Campylobacter spp., 2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Sefonramid 2g Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Sefonramid 2g như sau:2.1. Chỉ định thuốc Sefonramid 2g. Người bệnh chỉ dùng thuốc kháng sinh Ceftazidim trong những trường hợp nhiễm khuẩn nặng đến rất nặng, đã điều trị bằng kháng sinh đường uống thông thường không cải thiện để hạn chế hiện tượng kháng thuốc.Chỉ định thuốc Sefonramid 2g trong những trường hợp nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn như:Nhiễm khuẩn huyết; Viêm màng não.Nhiễm khuẩn đường tiết niệu đã có biến chứng.Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới.Nhiễm khuẩn xương và khớp; Nhiễm khuẩn phụ khoa nặng.Nhiễm khuẩn bên trong ổ bụng.Nhiễm khuẩn da và mô mềm, bao gồm nhiễm khuẩn bỏng và vết thương.Những trường hợp nhiễm khuẩn kể trên nếu như đã xác định hoặc nghi ngờ do vi khuẩn P.seudomonas hoặc Staphylococcus như trong bệnh viêm màng não do Pseudomnas, nhiễm khuẩn ở những người bị giảm bạch cầu trung tính, thường cần phải phối hợp Ceftazidim với kháng sinh khác.2.2 Chống chỉ định. Chống chỉ định sử dụng thuốc Sefonramid 2g trong những trường hợp sau đây:Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc Sefonramid 2g.Không dùng thuốc này nếu bị dị ứng với các kháng sinh khác trong nhóm Cephalosporin. 3. Liều dùng và cách dùng thuốc Sefonramid 2g 3.1 Cách dùng thuốc Sefonramid 2g. Thuốc Sefonramid 2g được dùng theo cách tiêm bắp sâu, tiêm tĩnh mạch chậm trong vòng 3- 5 phút, hoặc có thể dùng bằng cách truyền tĩnh mạch.Dung dịch tiêm bắp: Pha thuốc trong nước cất để tiêm, hoặc pha với dung dịch tiêm lidocain hydroclorid 0,5% hay 1%, với nồng độ thuốc trong khoảng 250 mg/ml.Dung dịch tiêm tĩnh mạch: Pha thuốc Ceftazidim trong nước cất tiêm hoặc với dung dịch natri clorid 0,9%, hoặc dextrose 5%, với nồng độ khoảng 100mg/ml.Dung dịch tiêm truyền: Pha thuốc trong các dung dịch tương tự như trong trường hợp tiêm tĩnh mạch nhưng với nồng độ thấp hơn 10- 20 mg/ml (1- 2g thuốc trong 100ml dung dịch).Lưu ý về việc sử dụng thuốc:Nếu pha tiêm với dung dịch natri bicarbonat: Làm giảm tác dụng thuốc. Không được pha ceftazidim vào dung dịch nào có p. H trên 7,5 và không được pha thuốc vào dung dịch natri bicarbonat.Phối hợp với kháng sinh vancomycin thì phải dùng riêng kim tiêm, dây truyền, vì gây kết tủa.Không pha lẫn ceftazidim với kháng sinh nhóm aminoglycosid (gentamicin, streptomycin) hoặc kháng sinh metronidazol.Phải tráng rửa thật cẩn thận các ống thông và bơm tiêm bằng nước muối sinh lý giữa các lần dùng hai loại thuốc khác nhau, để tránh gây ra hiện tượng kết tủa.3.2 Liều dùng thuốc Greadim. Người lớn:Liều trung bình là lg dùng bằng cách tiêm bắp sâu hoặc tĩnh mạch cách nhau từ 8- 12 giờ một lần.Liều dùng tăng lên 2g trong vòng 8 giờ trong viêm màng não do vi khuẩn Gram âm và các bệnh bị suy giảm miễn dịch.Nhiễm khuẩn đường tiết niệu dùng với liều 500mg 12 giờ.Người cao tuổi trên 70 tuổi: Liều thuốc thuốc 24 giờ cần giảm xuống còn 50% so với liều của người bình thường, tối đa 3g/ ngày.Trẻ nhỏ và trẻ em:Trẻ em trên 2 tháng tuổi, liều thường dùng là từ 30 đến 100 mg/kg/ngày chia làm 2- 3 lần, (cách nhau 8 hoặc 12 giờ). Có thể tăng liều tới 150 mg/kg/ngày (tối đa có thể dùng tới 6g/ ngày) chia 3 lần cho các bệnh rất nặng.Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tháng tuổi: liều lượng thường dùng là 25 – 60 mg/kg/ngày có thể chia làm 2 lần, cách nhau khoảng 12 giờ.Trong những trường hợp viêm màng não ở trẻ nhỏ trên 8 ngày tuổi, có thể cần dùng liều thông thường là 50 mg/kg cứ 12 giờ một lần.Người bệnh suy giảm chức năng thận liều dùng cần dựa vào độ thanh thải creatinin: Khi dưới 50 mg/phút, nên giảm liều. Với người bệnh có suy thận, có thể cho liều đầu tiên thường dùng là 1g, sau đó thay đổi liều duy trì tuỳ thuộc vào độ thanh thải creatinin như sau:Độ thanh thải Creatinin 50 – 31ml/phút: Dùng liều 1g cách 12 giờ 1 lần.Độ thanh thải Creatinin 30 – 16 ml/phút: Dùng với liều 1g cách 24 giờ 1 lần.Độ thanh thải Creatinin 15 – 6 ml/phút: Dùng với liều 0,5g cách 24 giờ 1 lần.Độ thanh thải Creatinin dưới 5 ml/phút: Dùng 0,5g cách 48 giờ 1 lần.Người bệnh đang thẩm tách máu, có thể thêm 1g vào cuối mỗi lần thẩm tách.Chú ý: Khi dùng thuốc Ceftazidim cần phải dùng thêm ít nhất 2 ngày sau khi hết các triệu chứng nhiễm khuẩn, nhưng một số trường hợp có thể cần kéo dài hơn khi nhiễm khuẩn có biến chứng.3.3 Quá liều thuốc Sefonramid 2gĐã ghi nhận tình trạng quá liều thuốc ở một số người bệnh suy thận. Phản ứng quá liều bao gồm co giật, bệnh lý ở não, run rẩy, dễ bị kích thích. Cần phải theo dõi cẩn thận trong trường hợp người bị bệnh quá liều cấp và cần phải tiến hành điều trị hỗ trợ. Khi người bệnh bị suy thận, có thể cần cho người bệnh thẩm tách máu hoặc màng bụng để loại trừ thuốc nhanh. 4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Sefonramid 2g Khi dùng thuốc Sefonramid 2g người bệnh điều trị có thể gặp phải tác dụng không mong muốn, bao gồm:Thường gặp: Kích ứng tại chỗ tiêm, viêm tắc tĩnh mạch; Ngứa, ban dát sần, ngoại ban.Ít gặp: Đau đầu, chóng mặt, sốt, phù Quincke, phản ứng sốc phản vệ; Tăng bạch cầu ưa eosin, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu và giảm bạch cầu trung tính, tăng lympho bào, phản ứng Coombs dương tính; Loạn cảm giác và loạn vị giác; ở những người bệnh suy thận điều trị không đúng liều có thể gây co giật, bệnh lý ở não, run, kích thích thần kinh – cơ do quá liều; Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy.Trong quá trình dùng thuốc nếu như xảy ra bất cứ dấu hiệu bất thường nào thì người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hay điều dưỡng ngay. Nhất là những bất thường xảy ra trong và ngay sau khi tiêm như khó thở, thở nhanh đau bụng dữ dội...cần báo ngay cho nhân viên y tế. 5. Những lưu ý khi dùng thuốc Sefonramid 2g
vinmec
1,352
Chẩn đoán và điều trị trào ngược dịch mật Trào ngược dịch mật là bệnh lý dễ nhầm lẫn với trào ngược dạ dày nhưng có mức ảnh hưởng nghiêm trọng hơn. Việc điều trị trào ngược dịch mật cũng khó khăn hơn nên bệnh nhân không chủ quan khi nghi ngờ có dấu hiệu bệnh. 1. Trào ngược dịch mật và cơ chế trào ngược 1.1. Trào ngược dịch mật là gì? Dịch mật được gan sản xuất ra để phục vụ hoạt động tiêu hóa. Dịch mật có khả năng tiêu hóa các chất béo, loại bỏ một số dạng độc tố và tế bào chết ra khỏi cơ thể. Trào ngược dịch mật xảy ra khi dịch mật tham gia vào hoạt động tiêu hóa ở ruột non bị trào ngược lên trên đến dạ dày và có thể lên cả thực quản. 1.2. Vì sao bị trào ngược dịch mật? Nguyên nhân trào ngược dịch mật do tổn thương van môn vị. Van môn vị là điểm nối giữa dạ dày và tá tràng, thực hiện chức năng đóng mở cần thiết nhằm dẫn thức ăn xuống ruột theo một chiều. Đảm bảo dịch và thức ăn không thể từ ruột quay trở lại vào dạ dày. Nhưng khi van môn vị bị tổn thương và ảnh hưởng tới cơ chế đóng mở, van đóng không kín dẫn tới tình trạng trào ngược dịch và thức ăn vào dạ dày. Trong trường hợp van tâm vị mở (van tâm vị ngăn cách dạ dày và thực quản) thì phần dịch mật ở dạ dày này sẽ tiếp tục trào ngược lên tới thực quản. Điều này lý giải vì sao trào ngược dịch mật thường xảy ra cùng lúc với trào ngược dạ dày. Khi đó, tổn thương gây ra cho thực quản sẽ nghiêm trọng hơn rất nhiều. Trào ngược dịch mật xảy ra do tổn thương ở van môn vị. 2. Chẩn đoán trào ngược dịch mật Phương pháp chẩn đoán trào ngược dịch mật thường được chỉ định là nội soi dạ dày. Bác sĩ sẽ đưa một ống nội soi mềm đầu có gắn camera đi từ miệng tới hầu họng, qua thực quản và xuống tới dạ dày. Thông qua hình ảnh nội soi, bác sĩ có thể quan sát rõ tình trạng bên trong ống tiêu hóa, phát hiện các bất thường, bệnh lý dạ dày, trào ngược dạ dày, tổn thương viêm loét dạ dày và cả trường hợp dịch mật bị trào ngược. Không chỉ vậy, bác sĩ còn có thể lấy mẫu mô qua nội làm giải phẫu bệnh để kiểm tra HP dạ dày, xác định tính chất của polyp và ung thư dạ dày thực quản, barrett thực quản,… Nội soi dạ dày giúp chẩn đoán các bệnh lý đường tiêu hóa hiệu quả. 3. Điều trị trào ngược dịch mật Người bệnh cần tiến hành thăm khám với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để được chẩn đoán đúng tình trạng bệnh trào ngược, từ đó thực hiện đúng phác đồ điều trị được chỉ định. Tùy vào mức độ trào ngược và tổn thương ở dạ dày thực quản, việc điều trị bệnh có thể được thực hiện theo 3 phương pháp sau đây: 3.1. Thay đổi lối sống Thay đổi lối sống lành mạnh là yêu cầu quan trọng và bắt buộc với người bệnh bị trào ngược dịch mật. Ở phương pháp này sẽ cho hiệu quả tốt với những trường hợp bệnh nhẹ. Bạn cần tuân thủ đúng với hướng dẫn của bác sĩ nhằm kiểm soát bệnh tốt hơn. – Không sử dụng rượu bia, không uống thức uống có ga, trà đặc, cà phê. – Chia thành nhiều bữa ăn trong một ngày, không ăn quá no trong 1 bữa và không để bụng bị quá đói. – Không hút thuốc lá. – Tránh ăn thực phẩm chua cay dễ gây kích thích trào ngược dịch mật như cam quýt, chanh, giấm, cà chua, hành tây,… Tránh ăn đồ ăn nhiều dầu mỡ, đồ ăn có chứa chất bảo quản, đồ ăn nhanh hay chế biến sẵn,… – Sau khi ăn không được nằm ngay mà cần có thời gian ngồi nghỉ (ít nhất khoảng 30 phút). Tránh vận động mạnh, tập thể dục ngay sau khi ăn. – Khi ngủ nên gối đầu cao hơn chân khoảng 10-15cm, tư thế tốt nhất là nằm nghiêng bên trái để dịch mật được tiết ra sẽ không bị trào ngược lên dạ dày và thực quản. – Duy trì trọng lượng của cơ thể luôn ở mức hợp lý. Người béo phì nên thực hiện chế độ giảm cân lành mạnh, khoa học cùng những thay đổi cần thiết ở thói quen sinh hoạt. – Duy trì việc tập thể dục thể thao nhằm tăng cường sức khỏe. – Hạn chế thức quá khuya, kiểm soát tốt tâm trạng và không để bản thân bị stress quá độ. 3.2. Điều trị trào ngược dịch mật bằng việc uống thuốc Người bệnh trào ngược dịch mật không quá nghiêm trọng sẽ phải kết hợp điều trị bằng thuốc và điều chỉnh thói quen sinh hoạt để xử lý nhanh các triệu chứng và kiểm soát bệnh tiếp diễn trở nặng. Các loại thuốc dùng trong điều trị bệnh trào ngược dịch mật sẽ được bác sĩ chỉ định đơn kê cụ thể. Người bệnh cần tuân thủ uống đúng loại thuốc, đúng liều dùng, đúng hướng dẫn sử dụng, không tự ý thay đổi chỉ định để phát huy hiệu quả điều trị bệnh. Lưu ý quan trọng, thuốc không thể điều trị tận gốc đối với bệnh trào ngược dịch mật nhưng sẽ giúp kiểm soát triệu chứng, làm chậm lại quá trình bệnh vì thế người bệnh không được lạm dụng thuốc quá mức. Trên hết vẫn là thực hiện chế độ ăn uống khoa học cùng thói quen sinh hoạt lành mạnh mỗi ngày. Người bệnh trào ngược dịch mật cần dùng đúng thuốc theo đơn kê của bác sĩ chỉ định. 3.3. Điều trị trào ngược dịch mật bằng phẫu thuật Phẫu thuật thường được bác sĩ chỉ định khi bệnh nhân trào ngược dịch mật không đáp ứng được các yêu cầu điều trị với các biện pháp khác hoặc các trường hợp trào ngược gây ra triệu chứng rất nghiêm trọng, nghi ngờ có thay đổi tiền ung thư. Có nhiều dạng phẫu thuật có thể thực hiện trong điều trị bệnh này, người bệnh cần thăm khám trực tiếp, thực hiện các yêu cầu được chỉ định để đánh giá đúng tình trạng bệnh, từ đó lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp cuối cùng. Người bệnh thực hiện phẫu thuật điều trị trào ngược dịch mật cần lựa chọn bệnh viện uy tín có đội ngũ bác sĩ giỏi chuyên môn cùng trang thiết bị y tế hiện đại, đáp ứng tốt nhu cầu thăm khám chữa bệnh. Điều trị trào ngược dịch mật nên được thực hiện càng sớm càng tốt. Ngay khi có các dấu hiệu nghi ngờ bệnh hãy chủ động thăm khám, nội soi dạ dày đại tràng để kịp thời phát hiện sớm, điều trị sớm bệnh lý này cũng như các bệnh lý phổ biến ở đường tiêu hóa.
thucuc
1,233
Điều trị thủy đậu ở trẻ em như nào để nhanh hồi phục? Thủy đậu được cho là bệnh mà ai cũng sẽ bị ít nhất một lần trong đời. Theo thống kê, phần lớn bệnh thủy đậu thường mắc ở đối tượng trẻ nhỏ do sức đề kháng yêu. Mặc dù là bệnh lành tính song việc điều trị thủy đậu ở trẻ em không đúng cách sẽ gây nên biến chứng khôn lường. 1. Sơ lược về bệnh thủy đậu Thủy đậu là một trong những bệnh truyền nhiễm phổ biến vào mùa xuân. Bệnh do do virus Varicella Zoster – VZV gây ra và lây lan qua đường hô hấp. Khi người bị thủy đậu ho, hắt hơi,… virus gây bệnh sẽ được phát tán ra bên ngoài theo nước bọt, chất nhầy và tan trong không khí. Người bình thường hít phải không khí mang virus sẽ bị lây nhiễm thủy đậu. Khi mắc thủy đậu, người bệnh sẽ ủ bệnh trong vòng từ 2 đến 3 tuần và không có triệu chứng nào biểu hiện ra bên ngoài. Giai đoạn ủ bệnh này rất khó phát hiện bệnh. Quá trình phát triển và thoái triển của mụn thủy đậu Bước sang giai đoạn khởi phát, hầu hết trẻ đều có các dấu hiệu sốt, nhức đầu và đau mỏi chân tay. Tuy nhiên một số ít trẻ em cũng không có triệu chứng cho đến giai đoạn phát bệnh. Khi đến giai đoạn phát bệnh, trên cơ thể trẻ xuất hiện nhiều nốt mụn tròn, nhỏ. Vị trí nổi mụn đầu tiên thường thấy là ở lưng, bụng, chân tay. Trong vòng 24 giờ, các mụn này nhanh chóng lan ra toàn cơ thể kèm theo cảm giác ngứa ngáy, khó chịu. Phần lớn khi xuất hiện những nốt mụn đầu tiên, trẻ thường có phản xạ gãi do cảm giác ngứa ngáy. Điều này vô tình tạo điều kiện để những chất nhầy, bọng nước bị vỡ ra và virus được phát tán nhanh hơn trên cơ thể của trẻ. Hầu hết trẻ được phát hiện mắc thủy đậu thường được phát hiện khi lượng mụn lên khá nhiều. Các đợt mụn đậu thường mọc theo đợt từ 3 – 4 ngày. Hết thời gian này, các mụn khô đi và bong vảy, trong khi đó các đợt mụn mới lại tiếp tục mọc lên. Giai đoạn cuối cùng của bệnh là giai đoạn phục hồi. Thông thường bệnh thủy đậu sẽ kéo dài từ 5 – 10 ngày tùy theo mức độ nhiễm bệnh của trẻ. Khi bắt đầu phục hồi, các mụn thủy đậu sẽ tự xẹp lại và bong vảy, các vết sẹo trên bề mặt da sẽ tự bong vảy và tự lành thương. 2. Các ảnh hưởng tới sức khỏe và biến chứng của bệnh thủy đậu Nhiều cha mẹ nghĩ rằng thủy đậu lên hết mụn thì sẽ tự khỏi. Song mặc dù là bệnh lành tính và thường chỉ gây ngứa cho trẻ nhưng thủy đậu vẫn có thể gây nên những biến chứng vô cùng nguy hiểm nếu không được chăm sóc đúng cách: 2.1. Nhiễm trùng Điều trị thủy đậu ở trẻ em không đúng cách có thể gây ra biến chứng nhiễm trùng huyết Tình trạng nhiễm trùng xảy ra tại các vị trí mụn thủy đậu bị vỡ vô tình tạo điều kiện cho các tác nhân gây viêm tấn công từ bên ngoài nếu không được vệ sinh thường xuyên. Các vết mụn nhiễm trùng, lở loét gây chảy máu bên trong. Nếu trình trạng nhiễm trùng quá nhiều, trẻ có thể bị nhiễm trùng máu đe dọa tính mạng. Không chỉ thế, tại các vị trí mụn bị loét và nhiễm trùng, có thể để lại sẹo lồi hoặc sẹo lõm vĩnh viễn trên cơ thể của trẻ. 2.2. Biến chứng viêm não và viêm màng não 2.3. Biến chứng viêm phổi Virus thủy đậu có thể tấn công phổi gây viêm phổi với biểu hiện ho nhiều, khó thở và tức ngực. Ở trẻ em, biến chứng này có thể xảy ra sau khi phát bệnh từ 3 đến 5 ngày, chính vì thế cha mẹ cần đặc biệt theo dõi tình trạng sức khỏe của trẻ để có thể xử lý kịp thời. Ngoài ra, thủy đậu còn có biến chứng viêm thận và cầu thận cấp, viêm tai giữa. 3. Điều trị thủy đậu ở trẻ em như nào để nhanh hồi phục? Cha mẹ cần quan sát các triệu chứng thủy đậu trong quá trình chăm sóc trẻ Khi trẻ bị thủy đậu, chăm sóc trẻ như nào để nhanh chóng hồi phục là điều mà nhiều cha mẹ quan tâm. Trẻ bị thủy đậu nên được cách ly và chăm sóc tại nhà để tránh lây lan và dễ dàng quan sát dấu hiệu của bệnh. Trong đó, cha mẹ cần chú ý: – Mặc đồ thoáng mát, rộng rãi và dễ thấm hút mồ hôi cho trẻ. – Nhắc nhở trẻ không gãi hoặc làm vỡ các nốt mụn nước để tránh lan rộng các nốt mụn. – Vệ sinh cơ thể cho trẻ bằng cách sử dụng vải ẩm, mềm, lau cơ thể cho trẻ để giảm ngứa và chống nhiễm khuẩn do mồ hôi và các chất bã nhờn. Tuyệt đối không nên tắm giội nước cho trẻ, không dùng nước quá lạnh hoặc quá nóng. – Nên tránh gió trời, thay vào đó cho trẻ nghỉ ngơi trong phòng thoáng đãng, lưu thông khí tốt, có ánh nắng mặt trời. – Chăm sóc trẻ với chế độ ăn uống đầy đủ, nên bổ sung vitamin C thông qua một số trái cây như ổi, cam… để tăng đề kháng cho trẻ. – Xoa thuốc cho trẻ theo đơn của bác sĩ. Phần lớn, trẻ đều có thể sử dụng các loại thuốc như xanh – methylen hoặc Castellani  để bôi lên các nốt mụn đậu, giúp mụn nhanh xẹp và tránh lây lan. – Cần đưa trẻ đến khám ngay nếu trẻ sốt cao, co giật, thị giác, thính giác không ổn định. 4. Phòng tránh thủy đậu cho trẻ em Thủy đậu là căn bệnh dễ lây lan và dễ bùng phát thành dịch. Đặc biệt với đối tượng trẻ nhỏ, khi trẻ mắc thủy đậu, cha mẹ nên chủ động cho trẻ ở nhà để tránh lây nhiễm tới các trẻ còn lại và điều trị khỏi hoàn toàn trước khi trở lại lớp học. Để chủ động phòng tránh thủy đậu cho con, cách tốt nhất hiện nay là thực hiện tiêm phòng thủy đậu cho trẻ. Vacxin thủy đậu sẽ giúp cơ thể sản sinh ra kháng thể chống lại virus thủy đậu, từ đó mà phát huy tác dụng phong bệnh. Đối với trẻ đã từng mắc thủy đậu thì khả năng tái phát bệnh là rất thấp do cơ thể đã tự sản sinh ra kháng thể chống lại virus khi  không may trong lần tới trẻ tiếp xúc với nguồn bệnh. Tuy nhiên, một số ít trẻ vẫn mắc thủy đậu lặp lại lần 2. Nguyên nhân là do đề kháng của trẻ yếu dẫn đến kháng thể không đủ mạnh để chống lại bệnh. Chính vì vậy, ngoài việc tiêm phòng và từng mắc thủy đậu, để phòng tránh triệt để nguy cơ mắc bệnh, bản thân trẻ phải có đề kháng tốt. Cha mẹ nên bổ sung đầy đủ dinh dưỡng, đa dạng các nhóm thực phẩm cho trẻ. Đồng thời duy trì thói quen sinh hoạt, ngủ nghỉ và thể dục thể thao khoa học cho trẻ để có một cơ thể khỏe mạnh nhất. Trên đây là một số vấn đề xoay quanh việc điều trị thủy đậu của trẻ. Cha mẹ không nên quá lo lắng khi trẻ bị thủy đậu, hãy hướng dẫn và giúp trẻ nghỉ ngơi đúng cách, theo dõi sức khỏe của trẻ liên tục,.. để trẻ có thể tự khỏi bệnh một cách nhanh chóng nhé!
thucuc
1,350
Hẹp van 2 lá là bệnh gì? Có gây nguy hiểm không? Hẹp van 2 lá là bệnh lý van tim phổ biến, chiếm gần 60% trong tổng số các trường hợp có bất thường về van tim. Bệnh thường xảy ra ở nữ giới và có thể gây nhiều biến chứng, trong đó nguy hiểm nhất là đột qụy, suy tim, nhồi máu cơ tim. Cùng tìm hiểu hẹp van tim 2 lá là gì và những đặc điểm của bệnh này trong bài viết sau đây nhé.  1. Hẹp van 2 lá là bệnh gì? Cấu tạo quả tim bình thường gồm hai tâm thất và hai tâm nhĩ. Nhĩ trái ngăn cách thất trái bằng van 2 lá. Còn nhĩ phải ngăn cách thất phải bằng van 3 lá.  Trong một chu trình tim bơm máu đi nuôi cơ thể, máu đi theo 1 chiều từ tâm nhĩ trái qua van 2 lá xuống tâm thất trái và từ tâm nhĩ phải xuống tâm thất phải qua van 3 lá. Tâm thất trái co bóp đưa máu ra động mạch chủ, còn tâm thất phải có nhiệm vụ tống máu tới động mạch chủ để lên phổi trao đổi oxy. Hẹp van hai lá xảy ra khi van này không mở hết khiến máu từ tâm nhĩ không thể tống hoàn toàn xuống tâm thất. Diện tích lỗ van 2 lá thường mở rộng khoảng 4 – 6cm2. Khi diện tích này nhỏ hơn 2cm2 thì có thể chẩn đoán bệnh nhân đã bị hẹp van tim. Hẹp van hai lá làm giảm lượng máu xuống tâm thất. Máu bị ứ lại tại nhĩ trái có thể gây ứ máu tại phổi, dẫn đến khó thở, suy tim phải, suy tim xung huyết… Hẹp van tim 2 lá là bệnh lý về tim phổ biến, có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm. 2. Nguyên nhân gây bệnh hẹp van tim hai lá Theo các bác sĩ, bệnh chủ yếu gặp ở nữ giới, với tỷ lệ 70-90% ca mắc bệnh. Nguyên nhân chính bao gồm: 2.1.Hẹp van 2 lá do chứng thấp tim Nguyên nhân này chiếm tới 60% các ca bệnh. Bệnh gây ra do liên cầu khuẩn beta tan huyết nhóm A và thường khởi phát bằng tình trạng viêm hầu họng. 2.2. Hẹp van 2 lá do dị tật bẩm sinh Nguyên nhân này chỉ chiếm một số ít trường hợp. Dạng dị tật bẩm sinh ở van 2 lá thường là van 2 lá hình dù hoặc van 2 lá có vòng thắt. Còn lại 20% ca bệnh không rõ nguyên nhân. Ngoài các nguyên nhân chính nêu trên, bệnh hẹp van tim 2 lá cũng có thể xảy ra do một số nguyên do khác như: – Sốt thấp khớp – Tổn thương do xơ vữa – Vôi hóa van hai lá – Các bệnh hệ thống như u carcinoid, viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, lắng đọng mucopolysaccharide… – Các bệnh lý khác như bệnh cơ tim phì đại, bệnh thận mạn tính, tiểu đường, cao huyết áp, cholesterol cao… – Do tuổi tác khiến van tim kém linh hoạt, dễ bị vôi hóa, gây ra hạn chế lưu lượng máu đi qua Nguyên nhân chính gây hẹp van 2 lá do chứng thấp tim. 3. Triệu chứng điển hình của bệnh Người bệnh có van tim 2 lá bị hẹp có thể gặp các dấu hiệu cảnh báo từ sớm, bao gồm: – Khó thở: Là một triệu chứng điển hình của bệnh. Người bệnh thường khó thở dữ dội, khó thở dai dẳng, vật vã. Có thể khó thở khi gắng sức, khi nằm nghỉ ngơi, khó thở về đêm… – Ho ra máu: Hiện tượng này xảy ra do nhĩ trái bị tăng áp lực làm giãn tĩnh mạch nhỏ của phế quản. – Khó nuốt: Do nhĩ trái tăng áp lực đè vào thực quản. – Rối loạn nhịp tim: Do rung nhĩ, biểu hiện đánh trống ngực, hồi hộp. – Đau thắt ngực: Thường gặp ở những trường hợp hẹp van do xơ vữa. – Hen tim, phù phổi cấp: Có tiếng rít ở phổi, khó thở dữ dội, ho ra bọt hồng… – Khàn tiếng: Nhĩ trái tăng áp lực, giãn to chèn vào dây thanh quản quặt ngược trái. – Tắc mạch: Nhĩ trái giãn có thể gây các khối máu đông trong buồng tim tạo ra biến chứng tắc mạch chi, tai biến mạch não… – Suy tim phải: Biểu hiện phù chân, gan to, tĩnh mạch cổ nổi. – Giảm khả năng thể lực: Người bệnh có thể cảm thấy tay chân yếu đi do không được cung cấp đủ máu. Mỗi người bệnh sẽ gặp triệu chứng hẹp van tim 2 lá khác nhau. Một số bệnh nhân không hề xuất hiện triệu chứng nào dẫn đến tâm lý chủ quan, coi thường bệnh. 4. Bệnh hẹp van tim hai lá có gây nguy hiểm không? Đây là bệnh lý liên tục suốt đời, có thể gây ra nhiều biến chứng cấp tính, đe dọa tính mạng, nguy hiểm nhất là đột quỵ, nhồi máu cơ tim, phù phổi cấp. Nếu đã bị tăng áp lực động mạch phổi nặng thì thời gian duy trì sự sống chỉ còn dưới 3 năm. Các biến chứng khác có thể gặp ở người mắc bệnh hẹp van tim 2 lá là rối loạn nhịp tim, tắc mạch, suy tim phải… gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Tỷ lệ tử vong ở người hẹp van 2 lá không điều trị ứ huyết ở phổi là 60-70%, do nhồi máu phổi 10%, do tắc mạch đại tuần hoàn 20-30%, do nhiễm trùng 1-5% ca bệnh. 5. Hẹp van 2 lá có điều trị khỏi được không? Đây là căn bệnh nguy hiểm và cho đến nay, bệnh van tim 2 lá vẫn không thể chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên nếu phát hiện sớm và điều trị kịp thời sẽ có thể tránh được biến chứng của bệnh. Tùy vào tình trạng bệnh mà các bác sĩ sẽ chỉ định phương án điều trị phù hợp: – Nếu phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, tình trạng hẹp nhẹ thì bác sĩ có thể cho bệnh nhân điều trị tại nhà, thăm khám định kỳ, theo dõi tiến triển của bệnh. – Nếu phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn hơn, khi cơ thể có các dấu hiệu rõ rệt như khó thở, loạn nhịp tim, đau ngực…bác sĩ có thể chỉ định cho điều trị nội khoa dùng thuốc. Việc này giúp làm giảm triệu chứng và nguy cơ biến chứng. – Nếu bệnh đã ở vào giai đoạn nghiêm trọng, van tim bị hỏng hoàn toàn và sử dụng thuốc không hiệu quả thì có thể sử dụng các phương pháp điều trị cao cấp hơn sẽ được sử dụng để giải quyết dứt điểm tình trạng này. Hẹp van tim 2 lá là bệnh lý liên tục suốt đời, càng phát hiện và điều trị sớm càng tránh được những biến chứng nguy hiểm. 6. Có thể chủ động phòng tránh bệnh hẹp van tim hai lá không? Mặc dù căn bệnh này không thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng chúng ta hoàn toàn có thể phòng tránh bệnh thông qua duy trì lối sống lành mạnh. Việc có những thói quen ăn uống, sinh hoạt tốt cũng góp phần quan trọng trong việc giảm tiến triển của bệnh nếu không may mắc phải. Một vài lời khuyên các bác sĩ trong việc phòng tránh bệnh hẹp van tim 2 lá như sau: – Nên duy trì chế độ ăn nhiều rau xanh, bổ sung các thực phẩm tốt cho tim mạch, hạn chế rượu bia, thuốc lá, cafe… – Hạn chế ăn mặn, nên ăn ít chất béo – Hạn chế làm việc gắng sức, nên nghỉ ngơi hợp lý – Chăm sóc răng miệng sạch sẽ, nếu có bệnh nha khoa nên điều trị sớm – Nếu có các triệu chứng sốt, viêm họng…cần điều trị triệt để tránh bị viêm họng do liên cầu, tăng nguy cơ gây bệnh thấp tim – Nên giữ cân nặng hợp lý, tránh để tăng cân, béo phì ảnh hưởng tới tim mạch – Thường xuyên tập luyện, vận động để lưu thông tuần hoàn cơ thể – Thăm khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm những vấn đề sức khỏe Tóm lại, hẹp van 2 lá là bệnh nguy hiểm, không nên chủ quan. Nếu bạn và người thân nhận thấy những dấu hiệu bất thường như khó thở, tim đập nhanh, hồi hộp, đau ngực…nên nhanh chóng thăm khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
thucuc
1,480
Viêm đường tiết niệu sau sinh: Nỗi khổ chung của nhiều chị em Viêm đường tiết niệu sau sinh trở thành nỗi ám ảnh của nhiều chị em bởi lúc này, các mẹ đang cho con bú nên không dám dùng thuốc trị bệnh. Hãy cùng tìm hiểu về căn bệnh này và cách phòng tránh thông qua bài viết dưới đây nhé chị em. 1. Những nguyên nhân, triệu chứng của viêm đường tiết niệu sau sinh Viêm đường tiết niệu xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào đường tiểu gây nhiễm trùng. Đối với phụ nữ sau sinh, nguy cơ bị viêm nhiễm càng cao hơn, bởi vì: Niệu đạo của phụ nữ ngắn (khoảng 4cm) nên vi khuẩn rất dễ tấn công bàng quang. Cơ sản chậu giúp giữ không cho rò rỉ nước tiểu trở nên suy yếu sau kỳ sinh nở, dẫn đến tình trạng nhiễm trùng, nhiễm khuẩn dễ xảy ra. Bàng quang của phụ nữ mang thai hoạt động kém hơn, nước tiểu không thoát hết ra ngoài dễ chảy ngược lại niệu quản, tạo điều kiện cho vi khuẩn sinh sôi. Viêm đường tiết niệu sau sinh trở thành nỗi ám ảnh của nhiều bà mẹ. Đối với trường hợp sinh mổ, trong quá trình bác sĩ rạch sâu vào tử cung, đường tiết niệu bị tác động, các mẹ dễ bị viêm đường tiết niệu sau sinh mổ. Thêm vào đó, sản dịch sau sinh mổ phần lớn đào thải qua âm đạo khiến môi trường này luôn ẩm ướt, càng dễ gây viêm nhiễm. Một khi bị viêm đường tiết niệu sau sinh, các mẹ sẽ có những triệu chứng như: Thường xuyên đi tiểu hoặc có cảm giác buồn tiểu, nhưng lúc đi lại ra lượng nước tiểu rất ít. Tiểu đau, tiểu buốt, cảm giác châm chích khó chịu, dần dần các mẹ có cảm giác sợ đi tiểu. Lưng và vùng bụng dưới đau rát Khi viêm nhiễm nặng lây lan đến thận và tử cung, các mẹ sẽ có cảm giác đau lưng, ớn lạnh, sốt, buồn nôn, nôn. Nước tiểu của người bệnh viêm đường tiết niệu có màu khác thường, đi tiểu khó chịu. Đau đớn khi đi tiểu dần dần khiến các mẹ sợ điều này. 2. Cách chữa viêm đường tiết niệu sau sinh Việc không điều trị bệnh, chờ đến khi cai sữa con là quan niệm sai lầm bởi bệnh càng để lâu, sẽ càng có nhiều biến chứng nguy hiểm khó lường. Những mẹ mới bị viêm nhiễm ở dạng nhẹ cần tưng cường uống các loại nước trái cây, nước lọc để lợi tiểu, loại bỏ dần vi khuẩn. Uống nhiều nước để đẩy các loại vi khuẩn ra ngoài. Để phòng ngừa viêm đường tiết niệu sau sinh, các mẹ hãy tuân thủ một số nguyên tắc sau: Uống nhiều nước để bài thải dần vi khuẩn ra khỏi hệ bài tiết. Uống các loại nước trái cây, đặc biệt là trái nam việt quất. Các nhà khoa học đã chứng minh trong nước ép nam việt quyết giúp dự phòng viêm đường tiết niệu. Bổ sung vitamin C cho cơ thể để giúp phá hủy các loại vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiết niệu. Giữ vệ sinh cá nhân, đặc biệt là vệ sinh vùng kín thật tốt. Giai đoạn sau sinh sản dịch còn tiết ra nhiều thì chị em càng phải đặc biệt chú ý hơn. Hạn chế sử dụng các sản phẩm vệ sinh phụ nữ có mùi bởi dễ gây dị ứng, viêm nhiễm. Mặc quần áo thông thoáng để vùng kín luôn khô ráo. Giữ vệ sinh sau khi sinh hoạt vợ chồng, đi tiểu sau mỗi lần quan hệ để tống vi khuẩn ra khỏi đường tiết niệu. Tuân thủ theo phác đồ điều trị của bác sĩ sẽ không ảnh hưởng gì tới chất lượng và lượng sữa tiết ra cho bé bú.
thucuc
666
Chủ quan không điều trị viêm gan B nhiều năm, nam thanh niên tá hỏa phát hiện ung thư biểu mô tế bào gan Nam thanh niên 36 tuổi, trú tại Hà Nội biết mình mắc bệnh viêm gan B nhiều năm, nhưng anh vẫn bỏ ngoài tai việc tuân thủ điều trị của bác sĩ. Trong lần đi khám tình cờ gần đây, anh và gia đình vô cùng bất ngờ với kết quả ung thư biểu mô tế bào gan, cần điều trị để tránh hậu quả khôn lường. Lãnh hậu quả vì bỏ ngoài tai lời khuyên bác sĩ Mặc dù biết mình bị viêm gan B nhiều năm nay, nhưng nam thanh niên này vẫn chủ quan, thờ ơ không điều trị. Nhận kết quả trong sự bàng hoàng, bệnh nhân chia sẻ: “Trong lần khám này, tôi không xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như không đau tức ngực, không ho, không khó thở, không gầy sụt cân, không đau bụng, ăn uống bình thường và đại tiểu tiện bình thường nên vẫn nghĩ sức khỏe ổn định như mọi lần. Tôi đâu có ngờ bệnh lại diễn biến thầm lặng, nhanh như vậy. Tôi vô cùng ân hận không “nghe lời” bác sĩ”, chỉ vì chủ quan không điều trị viêm gan B mà hậu quả để lại khôn lường như vậy”. Dựa vào tiền sử viêm gan B nhiều năm, bác sĩ chỉ định bệnh nhân thực hiện các xét nghiệm đánh giá sức khỏe của lá gan gồm xét nghiệm, siêu âm đo độ đàn hồi mô gan. Thăm khám cơ quan, bộ phận bình thường. Siêu âm tổng quát có đàn hồi mô gan: hình ảnh khối giảm âm trong gan/Gan nhiễm mỡ độ II. Độ cứng gan tương đương F2 (theo Metavir-LB). Sau đó, bệnh nhân được chỉ định chụp CT ổ bụng để chẩn đoán xác định tình trạng lá gan. Hình ảnh chụp CT xuất hiện các nốt tổn thương gan phải nghĩ đến các ổ áp xe do sán. Xét nghiệm chức năng gan, men gan tăng, viêm gan B (dương tính), xét nghiệm đo tải lượng virus HBV-DNA tăng: 2.940.000 (IU/m L) và HBV-DNA tăng tương đương 14.700.000 Copies/m L. Xét nghiệm PIVKA-II có giá trị hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi đáp ứng điều trị, tái phát và tiên lượng ung thư biểu mô tế bào gan tăng cao (kết quả 255 m AU/m L, bình thường <40.0). Xét nghiệm Glucose máu đói và chỉ số đường huyết Hb A1C đều tăng. Đặc biệt, tiêu chuẩn “vàng” - sinh thiết gan phải dưới hướng dẫn siêu âm cho kết quả Carcinoma tế bào gan biệt hoá vừa. Dựa vào các kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh, kết quả chẩn đoán xác định của bệnh nhân là Carcinoma tế bào gan/Viêm gan B mạn và đái tháo đường type II. Sau đó, bệnh nhân được bác sĩ giải thích về kết quả Carcinoma tế bào gan (còn gọi là ung thư biểu mô tế bào gan), đây là tổn thương ác tính của các tế bào biểu mô nhu mô gan, nếu phát hiện muộn thì tiên lượng xấu và tỷ lệ tử vong cao. Hiện tại sau 2 đợt điều trị bằng nút mạch, đốt sóng cao tần, bệnh nhân may mắn có sức khỏe ổn định, xét nghiệm lại hai marker ung thư gồm AFP, PIVKA-II về giá trị bình thường và sức khỏe được bình phục trở lại. Mắc viêm gan B có nguy cơ ung thư gan cao gấp 200 lần, cần làm gì? Viêm gan B là một trong những bệnh truyền nhiễm hay gặp, người dân không nên chủ quan. Bởi bệnh truyền nhiễm này có nguy cơ lây nhiễm gấp 100 lần so với HIV. Khi bị nhiễm virus viêm gan B, đa số trường hợp (90%) người trưởng thành sẽ có khả năng loại virus viêm gan B ra khỏi cơ thể trong vòng 6 tháng và chỉ có khoảng 9-10% trở thành viêm gan B mạn tính. Khi bệnh chuyển thành viêm gan B mạn tính thì nguy cơ tiến triển thành xơ gan và ung thư gan là rất cao. Các nghiên cứu cho thấy, khoảng 10-20% bệnh nhân xơ gan có thể biến thành ung thư gan. Bệnh nhân bị nhiễm virus B có xác suất ung thư gan cao gấp 200 lần người bình thường. Ung thư gan giai đoạn đầu thường khó nhận biết, đa số các trường hợp phát hiện bệnh thường ở giai đoạn tiến triển, lúc này gây tốn kém thời gian, chi phí điều trị, cũng như rút ngắn tuổi thọ của bệnh nhân. Theo BSNT... Tránh uống bia rượu, hút thuốc lá, không ăn thực phẩm nấm mốc; Thực hiện chế độ ăn uống khoa học như tăng cường rau xanh, đồ ăn ít dầu mỡ, tránh sử dụng đồ chế biến sẵn và chế độ nghỉ ngơi hợp lý; Với những bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc viêm gan B, C cần tuân thủ điều trị theo tư vấn của bác sĩ (nếu có), cũng như chủ động tầm soát ung thư gan định kỳ để phát hiện bệnh sớm, cũng như tăng hiệu quả chữa trị. Theo đó, tham đăng ký tham gia chương trình này, khách hàng được miễn phí các danh mục sau: Miễn phí khám gan mật và tư vấn; Miễn phí siêu âm ổ bụng; Miễn phí xét nghiệm tầm soát nguy cơ ung thư gan (AFP). Tham gia chương trình đặc biệt này, khách hàng có ngay cơ hội được khám, tư vấn miễn phí bởi chuyên gia Truyền nhiễm đầu ngành, giàu kinh nghiệm như PGS. TS Trịnh Thị Ngọc - Chuyên gia Truyền nhiễm, nguyên Trưởng Khoa Truyền nhiễm, Bệnh viện Bạch Mai, Phó Chủ tịch Hội Gan mật Việt Nam với 41 năm kinh nghiệm; PGS. TS Nguyễn Thị Vân Hồng - Nguyên Phó trưởng khoa Tiêu hóa, Bệnh viện Bạch Mai có gần 40 năm kinh nghiệm; TS. BS Trần Văn Giang, TS. BS Ngô Chí Cương, BSNT. Trần Tiến Tùng, Th S. BS Nguyễn Thị Thu Hương…
medlatec
1,008
Khám sức khỏe tổng quát bao nhiêu tiền, nên khám ở đâu? Hiện nay môi trường sống của con người ngày càng bị ô nhiễm khiến nguy cơ mắc các bệnh lý nguy hiểm gia tăng. Chính vì vậy, việc đi khám sức khỏe tổng quát là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe bản thân. Vậy khám sức khỏe tổng quát bao nhiêu tiền và nên khám ở đâu nhanh chóng, không phải chờ đợi lâu? Nếu bạn cũng đang thắc mắc về vấn đề này hãy theo dõi bài viết dưới đây nhé. 1. Thế nào là khám sức khỏe tổng quát Trước khi trả lời câu hỏi khám sức khỏe tổng quát hết bao nhiêu tiền, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu xem khám sức khỏe tổng quát là gì nhé. Khi đi khám, bác sĩ sẽ kiểm tra toàn diện cơ thể và từng bộ phận của bạn. Mục đích để xác định sức khỏe mỗi cá nhân và chẩn đoán, phát hiện các bệnh lý tiềm ẩn nếu có. Khám sức khỏe tổng quát thường được tiến hành theo định kỳ, thông thường 1 năm 1 lần, hoặc tốt nhất là 6 tháng 1 lần chứ không đợi đến khi phát bệnh rồi mới đi chẩn đoán và điều trị. Khám sức khỏe tổng quát giúp bạn nắm rõ tình trạng sức khỏe của bản thân, đồng thời có thể phát hiện sớm được các bệnh lý. Từ đó đưa ra phương pháp cải thiện hoặc điều trị ngay từ khi khi có mầm bệnh, triệu chứng ban đầu. Thông thường khi đi khám sức khỏe tổng quát bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra toàn diện như: đo chiều cao, cân nặng, huyết áp, khám mắt,tai, mũi, họng, siêu âm ổ bụng, đo huyết áp,... Khám sức khỏe tổng quát còn phát hiện sớm các loại bệnh lây truyền như giang mai, lậu HIV/AIDS, viêm gan B, C, gout, mỡ máu,... Ngoài ra còn phát hiện được các căn bệnh mạn tính như: bệnh về tim mạch,ung thư tiểu đường,... Việc phát hiện bệnh sớm sẽ giúp bạn có kế hoạch điều trị hiệu quả, tăng khả năng khỏi bệnh, ngăn chặn sự phát triển và biến chứng xảy ra. Đồng thời tiết kiệm được thời gian và tiền bạc so với việc để bệnh phát triển đến giai đoạn nặng hơn. 2. Giải đáp khám sức khỏe tổng quát bao nhiêu tiền Khám sức khỏe tổng quát là việc làm cần thiết, tuy nhiên khám sức khỏe tổng quát bao nhiêu tiền là vấn đề khiến nhiều người băn khoăn, thắc mắc liệu có đắt không. Thực tế khám sức khỏe tổng quát hết bao nhiêu tiền còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố và tiêu chí nhất định, cụ thể: Địa chỉ khám sức khỏe tổng quát Địa chỉ khám sức khỏe tổng quát là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí. Hiện nay có rất nhiều các địa chỉ giới thiệu chi phí khám giá rẻ. Tuy nhiên bạn nên cân nhắc bởi thường giá rẻ sẽ đi kèm với chất lượng dịch vụ kém, máy móc lạc hậu, cho kết quả không chính xác. Phương pháp xét nghiệm Hiện nay có nhiều các phương pháp xét nghiệm khác nhau, hình thức đa dạng vì thế sẽ có mức chi phí tương ứng riêng. Vì vậy khám sức khỏe tổng quát bao nhiêu tiền còn phụ thuộc vào phương pháp xét nghiệm. Tình trạng bệnh Tùy thuộc vào tình trạng của bệnh nhân bác sĩ sẽ chỉ định những xét nghiệm liên quan để cho ra kết quả chính xác nhất. Bên cạnh đó tùy thuộc vào mong muốn chữa trị của người bệnh mà chi phí cũng sẽ ảnh hưởng. Nhu cầu cá nhân Khám sức khỏe tổng quát sẽ có những dịch vụ đặc biệt. Nếu bệnh nhân có nhu cầu sử dụng các dịch vụ đặc thù thì chi phí sẽ tốn kém hơn so với bình thường. Trên đây là những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thăm khám sức khỏe tổng quát. Tuy nhiên so với những lợi ích mà khám sức khỏe tổng quát mang lại thì chi phí đó là rất nhỏ. 3. Một số lưu ý khi đi khám sức khỏe tổng quát Ngoài việc đi khám sức khỏe tổng quát hết bao nhiêu tiền bạn cũng nên nắm được một số lưu ý sau đây để giúp quá trình thăm khám diễn ra thuận lợi: Nên đi khám vào buổi sáng để quá trình xét nghiệm, thăm khám diễn ra trong vòng 1 ngày, tránh sang ngày hôm sau tốn kém thời gian, chi phí đi lại. Vào ngày đi khám sức khỏe tổng quát bạn không nên ăn sáng, chỉ uống nước lọc, không uống nước đường, nước có ga hoặc cà phê rượu. Bởi vì khi uống các chất kích thích như vậy sẽ làm ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu Bạn nên uống nhiều nước và nhịn đi tiểu trước khi siêu âm bụng tổng quát để giúp bác sĩ quan sát rõ các bộ phận như buồng trứng, tử cung, bàng quang, tuyến tiền liệt hoặc túi tinh dễ dàng hơn. Đối với phụ nữ đang trong giai đoạn mang thai hoặc kỳ kinh nguyệt không thực hiện khám phụ khoa. Đối với trường hợp khám phụ khoa không nên quan hệ tình dục trước 48 giờ giờ, đi tiểu hết trước khi thực hiện siêu âm đầu dò, không chụp X quang khi mang bầu. Mang theo giấy tờ tùy thân như chứng minh nhân dân/ hộ chiếu/ thẻ căn cước và thẻ bảo hiểm y tế/ thẻ bảo hiểm nhân thọ khi đi khám sức khỏe tổng quát. 4. Tuy nhiên bạn cần lựa chọn địa chỉ uy tín để đảm bảo an toàn, cho kết quả chính xác. Bên cạnh những phòng khám chất lượng cũng có rất nhiều phòng khám kém chất lượng ra đời. Do đó người bệnh cần sáng suốt trong việc chọn địa chỉ thăm khám. Một trong những địa chỉ uy tín được nhiều người thăm khám tận tình cho kết quả chính xác. Hi vọng những thông tin trên đây đã mang lại cho bạn những thông tin hữu ích và giải đáp được câu hỏi khám sức khỏe tổng quát bao nhiêu tiền.56.56.56 để được tư vấn và giải đáp nhanh chóng.
medlatec
1,047
Ý nghĩa của xét nghiệm Aspergillus Galactomannan Nhiễm nấm Aspergillus có thể lan truyền theo đường máu tới nhiều cơ quan khác, khi tới não có thể gây động kinh, nhồi máu hay viêm màng não. Xét nghiệm aspergillus galactomannan có ưu điểm phát hiện sớm trước 5-8 ngày khi có biểu hiện lâm sàng hoặc dấu hiệu X-quang. 1. Galactomannan là gì? Galactomannan là một kháng nguyên polysaccharide tồn tại chủ yếu trong vách tế bào của các loài Aspergillus. Galactomannan có thể được giải phóng vào máu và các chất dịch cơ thể khác ngay cả trong giai đoạn đầu khi nấm Aspergillus xâm nhập vào cơ thể người bệnh. Sự hiện diện của kháng nguyên galactomannan có thể duy trì từ 1 đến 8 tuần. Do đó, việc phát hiện mức độ kháng nguyên galactomannan thông qua xét nghiệm miễn dịch enzym (ELISA) có thể hữu ích trong việc chẩn đoán sớm nhiễm nấm Aspergillus xâm lấn. 2. Nhiễm nấm Aspergillus nguy hiểm thế nào? Nhiễm nấm Aspergillus xâm lấn, chủ yếu do Aspergillus fumigatus gây ra, là một thể bệnh nặng, tỉ lệ tử vong cao trong các thể nhiễm nấm Aspergillus. Các loài Aspergillus có thể xâm nhập trực tiếp vào phế quản khí quản và phổi, dẫn đến chèn ép đường thở cũng như để lại di chứng nghiêm trọng, như viêm phổi hoại tử và chúng cũng có thể ảnh hưởng đến các cơ quan khác do lây lan qua đường máu.Trước đây, nhiễm nấm Aspergillus xâm lấn được ghi nhận xảy ra chủ yếu ở những bệnh nhân bị thiếu hụt bạch cầu trung tính, đặc biệt khi bạch cầu đa nhân trung tính dưới 500 tế bào/mm3, chẳng hạn như ở bệnh nhân mắc bệnh máu ác tính, cấy ghép mô, cấy ghép tế bào gốc tạo máu và nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người (HIV) hoặc đang điều trị ức chế miễn dịch dài hạn. Tuy nhiên, ngày càng phát hiện ra những người bị bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), giãn phế quản hoặc bệnh lao trước đó, cũng dễ bị nhiễm Aspergillus ở phổi. Hình ảnh khuẩn lạc nấm Aspergillus fumigatus và hình ảnh nấm Aspergillus fumigatus dưới kính hiển vi Các dấu hiệu lâm sàng của thể bệnh này không đặc hiệu, thường bị nhầm với viêm phế quản phổi. Ho khạc đờm, khó thở, sốt không đáp ứng với kháng sinh, đau ngực và ho ra máu là những triệu chứng thường gặp. Nấm có thể lan truyền theo đường máu tới nhiều cơ quan khác, khi tới não có thể gây động kinh, nhồi máu hay viêm màng não. Thận, màng phổi, gan... là những nơi nấm thường gây bệnh nhưng với tỉ lệ thấp. 3. Xét nghiệm Aspergillus Galactomannan Việc chẩn đoán sớm nhiễm nấm Aspergillus rất quan trọng để kịp thời điều trị cũng như tránh các biến chứng nghiêm trọng dẫn đến tử vong. Tuy nhiên, do thiếu các biểu hiện lâm sàng đặc trưng, hơn nữa sinh thiết phổi là một xét nghiệm xâm lấn và rủi ro cao trong khi các xét nghiệm vi sinh như cấy nấm trong đờm, có độ nhạy rất thấp. Do đó, việc chẩn đoán sớm nhiễm nấm Aspergillus xâm lấn vẫn còn nhiều thách thức.Xét nghiệm aspergillus galactomannan có ưu điểm phát hiện sớm trước 5-8 ngày khi có biểu hiện lâm sàng hoặc dấu hiệu X-quang. Hiện nay, phát hiện galactomannan trong huyết thanh được coi là tiêu chuẩn chẩn đoán vi sinh đối với nhiễm nấm ở bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính, theo hướng dẫn của Tổ chức nghiên cứu và điều trị ung thư/ nhiễm nấm xâm lấn Châu Âu. Gần đây, dịch rửa phế quản phế nang phát hiện galactomannan cũng được khuyến cáo trong hướng dẫn của Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ năm 2016 như một xét nghiệm cung cấp bằng chứng chất lượng cao ở bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính.Về bệnh phẩm xét nghiệm, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, phát hiện galactomannan trong dịch rửa phế quản phế nang tăng độ nhạy hơn so với phát hiện trong máu 71-100%. Bệnh phẩm dịch rửa phế quản phế nang được lấy tại vị trí nhiễm trùng, nơi mà các kháng nguyên galactomannan có khả năng dồi dào hơn nhiều so với trong huyết thanh. Bên cạnh đó, bạch cầu trung tính trong huyết thanh có thể loại bỏ các kháng nguyên galactomannan thông qua thụ thể liên kết mannan, làm giảm mức galactomannan huyết thanh.Tuy nhiên xét nghiệm galactomannan cũng có nhiều hạn chế như sau:Kết quả xét nghiệm âm tính của mẫu huyết thanh và/hoặc dịch rửa phế quản, phế nang không loại trừ chẩn đoán Aspergillosis xâm lấn.Cần phải xét nghiệm các mẫu huyết thanh của những bệnh nhân có nguy cơ mắc Aspergillosis xâm lấn hai lần một tuần.Đối với kết quả xét nghiệm dương tính, việc chẩn đoán xác định nên phối hợp với các triệu chứng lâm sàng, các xét nghiệm cận lâm sàng khác như chụp X-quang phổi, nuôi cấy/PCR đờm, dịch rửa phế quản phế nang.Tóm lại, nấm Aspergillus có thể xâm nhập trực tiếp vào phế quản khí quản và phổi, dẫn đến chèn ép đường thở cũng như để lại di chứng nghiêm trọng, như viêm phổi hoại tử và chúng cũng có thể ảnh hưởng đến các cơ quan khác do lây lan qua đường máu. Xét nghiệm aspergillus galactomannan vẫn được thừa nhận có vai trò quan trọng trong chẩn đoán sớm nhiễm Aspergillus xâm lấn.
vinmec
929
Công dụng thuốc Augxicine 625 Thuốc Augxicine 625 thuộc nhóm thuốc ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm nên được chỉ định điều trị các bệnh lý viêm đường hô hấp, nhiễm khuẩn. 1. Thuốc Augxicine 625 có tác dụng gì? Thuốc Augxicine 250mg là thuốc gì? Thuốc Augxicine 625 thuộc nhóm thuốc ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm. Augxicine 625 có dược chất chính là Amoxicillin, Acid clavulanic được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Thanh phần này của thuốc có tác dụng chống trực khuẩn gram âm. Tương tự như các penicillin khác, amoxicillin có tác dụng diệt khuẩn, do ức chế sinh tổng hợp mucopeptid của thành tế bào vi khuẩn. Bên cạnh đó, Amoxicillin có hoạt tính với hầu hết các vi khuẩn gram âm và vi khuẩn gram dương như liên cầu, tụ cầu không tạo penicillinase, H. influenzae, Diplococcus pneumoniae, N.gonorrheae, E.coli, và proteus mirabilis. 2. Chỉ định và chống chỉ định của Augxicine 625 Thuốc Augxicine 625 được chỉ định trong các trường hợp bệnh sau:Viêm phế quản,Viêm phổi,Viêm màng phổi,Áp xe phổi,Viêm amidan,Viêm xoang,Viêm tai giữa,Viêm bàng quang,Viêm đường tiết niệu,Viêm thận-bể thận.Sẩy thai nhiễm khuẩn,Nhiễm khuẩn hậu sản,Viêm dây chằng rộng,Các trường hợp bệnh khác cũng được chỉ định Augxicine 625 là hạ cam, lậu, nhọt, viêm mô tế bào, nhiễm khuẩn vết thương, nhiễm khuẩn ổ bụng, viêm tủy xương, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn hậu phẫu.Ngoài ra thuốc Augxicine 625 có thể được sử dụng dự phòng trong phẫu thuật.Thuốc Augxicine 625 chống chỉ định trong các trường hợp quá mẫn cảm với thành phần của thuốc, người bệnh bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn. Người có tiền sử vàng da, ứ mật, rối loạn chức năng do dùng penicillin cũng có chống chỉ định với thuốc Augxicine 625. 3. Liều dùng và cách dùng Augxicine 625 Augxicine 625 là thuốc gì và được sử dụng với liều dùng như thế nào? Theo khuyến nghị và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất, thuốc Augxicine 625 được dùng theo liều tham khảo như sau:Với người lớn và trẻ em ≥ 12 tuổi:Nhiễm khuẩn nhẹ và vừa: 1 viên (500mg amoxicilin) cách 12 giờ/lần.Nhiễm khuẩn nặng: 1 viên (500mg amoxicilin) cách 8 giờ/lần.Người bệnh trẻ em 6 tuổi và cân nặng < 25kg nên điều trị dạng hỗn dịch hoặc dạng thuốc gói.Trẻ em nhỏ hơn 12 tuổi, tùy vào tình hình bệnh thực trạng mà có thể dùng liều 250mg/kg/ngày, chia thành 3 liều mỗi 8h.Người bệnh suy thận có Cl. Cr 10 - 30 m. L/phút: 1/2 - 1 viên mỗi 12 giờ (thuốc augxicine 250mg là thuốc gì, là 1⁄2 viên nén).Người bệnh nên uống thuốc vào đầu bữa ăn để giảm thiểu hiện tượng không dung nạp thuốc ở dạ dày– ruột. Thuốc Augxicine 625 có tác dụng khi điều trị không được vượt quá 14 ngày mà không khám lại.Cần lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo, tùy vào tình trạng của người bệnh mà bác sĩ điều trị trực tiếp sẽ chỉ định liều dùng phù hợp cụ thể.Người bệnh nếu uống quá liều cần báo ngay cho bác sĩ điều trị, cùng với các bất thường về sức khỏe biểu hiện như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, nôn. Trường hợp người bệnh quên liều thuốc Augxicine, người bệnh cần uống bổ sung ngay sau khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian cách quá lâu liều quên và gần đến thời gian uống liều tiếp theo thì có thể bỏ qua và tiếp tục liều mới như chỉ định. 4. Tác dụng phụ của thuốc Augxicine 625 Trong quá trình sử dụng, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ như sau: Tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn, hiếm khi viêm ruột giả mạc. Người bệnh có thể bị nhiễm Candida. Thỉnh thoảng: tăng men gan, mề đay, ban đỏ.Hiếm khi: viêm gan, vàng da ứ mật, phát ban da nặng.Tác dụng phụ tất hiếm: choáng váng, nhức đầu.Tương tự các thuốc kháng sinh khác, thuốc Augxicine 625 có thể khiến tăng men gan ở mức độ trung bình, viêm gan, viêm thận kẽ hiếm gặp. Người bệnh sử dụng liều cao quá có thể bị co giật.Một số trường hợp cần chú ý đề phòng khi sử dụng thuốc Augxicine 625 như người bệnh suy gan nặng, có tiền sử dị ứng, phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú. Người bệnh nên chú ý bảo quản thuốc trong môi trường thoáng, mát, khô ráo và nguyên vẹn.Thuốc Augxicine 625 thuộc nhóm thuốc ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm nên được chỉ định điều trị các bệnh lý viêm đường hô hấp, nhiễm khuẩn. Việc dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ không chỉ làm tăng hiệu quả điều trị mà còn tránh được những tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
825
Tìm hiểu về phương pháp tẩy trắng răng Crest Tẩy trắng răng Crest bản chất là một phương pháp sử dụng miếng dán thương hiệu Crest để giúp răng lấy lại vẻ trắng sáng. Vậy tẩy trắng răng bằng miếng dán Crest có những ưu điểm và nhược điểm gì, những ai nên sử dụng miếng dán này, hãy cùng theo dõi qua bài viết sau đây. 1. Miếng dán trắng răng Crest gồm những loại nào? Crest là một thương hiệu nổi tiếng trên thế giới về các sản phẩm chăm sóc răng miệng, trong đó có miếng dán trắng răng Crest. Hiện nay, nhờ mức độ sử dụng rộng rãi của miếng dán này mà phương pháp tẩy trắng răng sử dụng miếng dán Crest được nhắc đến thu gọn là tẩy trắng răng Crest. Về cấu tạo của miếng dán răng này cũng tương tự như các miếng dán răng khác, thành phần cấu tạo là nhựa dẻo trong đó có một lớp gel chứa hydrogen peroxide, đây là một chất oxy hóa mạnh, giúp phá hủy liên kết của các thành phần màu trong men răng, giúp răng lấy lại vẻ trắng sáng. Ngoài tác dụng làm trắng, hydrogen peroxide còn có tác dụng diệt khuẩn và giúp hỗ trợ phòng ngừa các bệnh về nướu, lợi, hôi miệng và sâu răng nếu dùng đúng cách. Chính bởi những công dụng tuyệt vời này mà hiện nay miếng dán trắng răng Crest được rất nhiều người yêu thích sử dụng, đặc biệt là giới trẻ. Hiện nay, để phù hợp với từng nhu cầu, đối tượng, tẩy trắng răng Crest có nhiều lựa chọn miếng dán khác nhau như: tẩy trắng Crest cơ bản, tẩy trắng bật tông 1 giờ, tẩy trắng cấp tốc,…. Tẩy trắng răng Crest là phương pháp nhiều người lựa chọn 2.Thực hiện tẩy trắng răng Crest Để tẩy trắng răng bằng miếng dán Crest, bạn chỉ cần thực hiện 3 bước đơn giản sau đây: – Vệ sinh sơ bộ răng: Trước khi dán răng, cần vệ sinh sơ bộ bằng bàn chải và nước sạch. Lưu ý không nên dùng kem đánh răng vì thành phần kem đánh răng có thể khiến hiệu quả miếng dán bị giảm sút. – Dán miếng dán: Miếng dán Crest được thiết kế rời từng chiếc phù hợp với mỗi lần tẩy trắng răng, vì vậy rất thuận tiện cho mỗi lần tẩy trắng. Bạn chỉ cần lấy miếng dán và tách nền, thực hiện dán dọc theo hàm răng và dán sát dường chân răng. Phần miếng dán thừa được gấp vào mặt trong của răng. – Chờ tẩy trắng: Sau khi dán xong, việc của bạn là chờ miếng dán phát huy công dụng. Tùy từng loại miếng dán mà thời gian chờ cũng sẽ khác nhau, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn để biết cần chờ trong bao lâu nhé. – Vệ sinh răng: Sau khi hoàn thành đánh răng, cần vệ sinh răng sạch sẽ. Lúc này bạn có thể sử dụng kem đánh răng và súc miệng sạch để loại bỏ các chất còn bám trên răng. Ngoài ra, sau khi vừa tẩy trắng, không nên sử dụng đồ ăn quá nóng, quá lạnh và đồ ăn có màu. Sau khi kết thúc tẩy trắng cần tháo miếng dán và vệ sinh răng miệng sạch sẽ 3. Những ưu điểm nổi bật tẩy trắng Crest Không phải ngẫu nhiêm mà tẩy trắng Crest được nhiều người lựa chọn, hãy điểm qua những ưu điểm nổi bật ngay sau đây: 3.1. Tiện lợi Sự tiện lợi của miếng dán Crest là ưu điểm phải đề cập đến đầu tiên bởi bạn có thể mang chúng đi bất cứ đâu và thực hành tẩy trắng răng bất cứ lúc nào. Khác biệt hoàn toàn với phương pháp tẩy trắng bằng máng răng hay tẩy trắng bằng đèn laser, plasma. Bên cạnh đó, người dùng hoàn toàn có thể tự sử dụng mà không cần hỗ trợ từ người khác. 3.2. Hiệu quả nhanh Phương pháp tẩy trắng Crest được đánh giá là một trong những phương pháp mang lại hiệu quả nhanh chỉ sau vài ngày sử dụng. Người dùng có thể quan sát rõ rệt những thay đổi màu sắc răng trong toàn bộ liệu trình. 3.3. Giá thành không qúa cao Chi phí là yếu tố được cân nhắc khi sử dụng bất kỳ phương pháp tẩy trắng răng nào. Tẩy trắng răng Crest được đánh giá là chi phí phù hợp với mức chi tiêu của nhiều người, không quá cao cho 1 lần sử dụng. 4. Nhược điểm của tẩy trắng Crest Bên cạnh những ưu điểm không thể phủ nhận thì tẩy trắng răng Crest vẫn có những mặt hạn chế riêng như: 4.1. Nguy cơ gây hại nướu Ngoài hợp chất hydrogen peroxide thì trong thành phần của miếng dán Crest còn có hai thành phần khác là Natri hydroxit và PVP. Hai thành phần này có thể khiến nướu bị kích thích và gây khó chịu chân răng khi dán không đúng cách và sử dụng quá lâu trong một lần. 4.2. Tình trạng trắng bật tông không đồng đều Không thể phủ nhận có nhiều trường hợp sử dụng miếng dán không đạt hiệu quả răng sáng đồng đều. Phần lớn các răng cửa đều bật thông rất rõ rệt song các răng phía trong do hạn chế tầm nhìn và thao tác dán không chính xác có thể khiến hiệu quả làm trắng tại các vị trí này không đạt như mong muốn. 4.3. Nguy cơ tổn hại men răng Các chất oxy hóa khi tác động vào răng trong một thời gian dài sẽ làm suy yếu men răng. Chính vì thế với hầu hết các phương pháp làm trắng chỉ nên thực hiện tối đa 2 lần mỗi năm. Tuy nhiên không ít người lạm dụng miếng dán vì tính tiện lợi của nó để khiến răng trắng liên tục, vô tình khiến men răng được bào mòn. Cho tới khi bị lộ ngà răng (phần sống của răng), người dùng sẽ có cảm giác ê buốt khi ăn đồ nóng hoặc đồ lạnh. 4.4. Mất cân bằng hệ vi sinh miệng Việc sử dụng miếng dán răng Crest thường xuyên sẽ khiến hệ vi sinh vật sẵn có trong khoang miệng bị mất cân bằng, vô tình tạo điều kiện cho các vi sinh vật có hại phát triển gây các bệnh về răng miệng như sâu răng, viêm nha chu, viêm nướu,… 5. Lời khuyên chăm sóc răng trắng đẹp Sau quá trình tẩy trắng, chăm sóc răng miệng là điều quan trọng để răng được trắng sáng và khỏe mạnh Tẩy trắng răng Crest sẽ thực sự mang đến cho bạn một hàm răng trắng sáng và khỏe mạnh nếu sử dụng và chăm sóc răng miệng đúng cách. Lời khuyên dành cho bạn khi thực hiện tẩy trắng răng bằng miếng dán Crest là: – Tẩy trắng răng đúng lộ trình và đúng hướng dẫn. – Không lạm dụng liên tục miếng dán thường xuyên, thay vào đó chỉ nên tẩy trắng 6 tháng một lần để tránh răng bị xỉn và ố màu. – Sau khi thực hiện tẩy trắng răng, hãy chủ động chăm sóc răng bằng cách: tránh ăn các thức ăn màu và đồ uống có màu ngay và nên sử dụng sau 1 tuần tẩy trắng răng để răng được phục hồi. Vệ sinh răng miệng thường xuyên để làm sạch mảng bám, giúp răng tránh các bệnh răng miệng. – Cần duy trì thăm khám sức khỏe răng miệng định kỳ 6 tháng 1 lần để đảm bảo răng luôn được khỏe mạnh. Hi vọng với những thông tin trên đây, bạn đã hiểu rõ hơn về phương pháp tẩy trắng răng Crest và có những lựa chọn tốt nhất cho bản thân nhé!
thucuc
1,331
Gan lách sưng to: Những nguyên nhân và dấu hiệu cảnh báo Do sự liên kết tuần hoàn giữa gan và lá lách nên nhiều bệnh lý ảnh hưởng tới cả hai cơ quan. Nhiễm trùng, bệnh gan, ung thư, bệnh về máu và các rối loạn di truyền có thể ảnh hưởng xấu đến gan và lá lách gây sưng. Tìm hiểu về một số nguyên nhân khiến gan lách sưng to và các dấu hiệu cảnh báo qua bài viết sau. 1. Những nguyên nhân có thể khiến gan lách sưng to 1.1. Viêm gan mạn tính và xơ gan Viêm gan mạn là biểu hiện của nhiều loại tổn thương gan do các nguyên nhân khác nhau. Xơ gan là kết cục cuối cùng của các bệnh lý gan mạn tính. Xơ gan được đặc trưng bởi sự thay thế mô gan bằng mô xơ, sẹo và các nốt tân sinh dẫn đến mất chức năng gan. Có nhiều bệnh lý có thể dẫn tới viêm gan mạn tính và xơ gan, bao gồm viêm gan do rượu, viêm gan siêu vi mãn tính, viêm gan tự miễn, viêm gan nhiễm mỡ không do rượu, xơ nang và bệnh thừa sắt (Hemochromatosis). Tình trạng tắc nghẽn của lưu lượng máu qua gan bị sẹo khiến gan và lá lách bị sưng to. Gan lách sưng to là một biểu hiện thường gặp ở những người mắc bệnh gan và xơ gan. Viêm gan mạn tính và xơ gan là những nguyên nhân gây sưng gan và lá lách thường gặp. 1.2. Thiếu máu tán huyết Thiếu máu tán huyết là bệnh thiếu máu do hồng cầu bị phá vỡ và đời sống hồng cầu bị rút ngắn dưới 120  ngày. Tình trạng hồng cầu bị phá vỡ và loại bỏ ra khỏi hệ tuần hoàn chủ yếu xảy ra  ở gan và lá lách. Sự tiêu hủy tế bào hồng cầu – đặc trưng của bệnh thiếu máu tán huyết, thường khiến lá lách và gan bị sưng. Hình thức di truyền thường gặp của thiếu máu tán huyết bao gồm thiếu máu hồng cầu hình liềm, bệnh thiếu máu, thiếu dehydrogenase glucose-6-phosphate và spherocytosis di truyền. Phản ứng thuốc, rối loạn tự miễn dịch và nhiễm trùng cũng có thể gây thiếu máu tán huyết có kèm theo gan to và lá lách. 1.3. Bệnh bạch cầu Bệnh bạch cầu hay ung thư bạch cầu phát sinh từ các tế bào trong tủy xương sản xuất các tế bào máu trắng. Đăc trưng của bệnh bạch cầu là số lượng các tế bào bạch cầu tăng lên một cách đột biến. Các tế bào bạch cầu này thường xuyên xâm nhập vào gan và lá lách, gây sưng cho hai cơ quan này. Bệnh bạch cầu được đặt tên dựa trên các loại tế bào có liên quan, bao gồm bệnh bạch cầu lymphocytic cấp tính và mãn tính, và bệnh bạch cầu nguyên bào tuỷ cấp tính và mãn tính. Bệnh bạch cầu hay ung thư bạch cầu cũng có thể khiến người bệnh bị sưng gan và lá lách. 1.4. Nhiễm trùng Nhiễm trùng do vi khuẩn, virus và ký sinh trùng cũng có thể là nguyên nhân khiến gan và lá lách bị sưng. Các bệnh nhiễm trùng do virus có thể gây ra tình trạng này có thể là bạch cầu đơn nhân, nhiễm cytomegalovirus và rubella bẩm sinh. Các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn như tularemia, sốt Q và Ehrlichiosis cũng có thể gây ra tình trạng gan và lá lách sưng to. Sốt rét và sán máng là những bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng có thể dẫn tới sưng gan và lá lách. 2. Các dấu hiệu và triệu chứng cảnh báo Các dấu hiệu và triệu chứng của gan lách sưng to rất khó phát hiện. Tuy nhiên cũng có một số triệu chứng thường gặp như sốt, chán ăn, sụt cân không chủ ý, thay đổi thói quen đi vệ sinh, xanh xao, phát ban, thiếu năng lượng, khó thở, bụng chướng, da chuyển màu vàng hoặc xanh bất thường. Nên đến bệnh viện để kiểm tra ngay khi phát hiện có các triệu chứng này, đặc biệt nếu xuất hiện đột ngột hay đã bị nhiều lần. Sốt, mệt mỏi, sụt cân không chủ ý, chán ăn… có thể là dấu hiệu của gan và lá lách bị sưng.
thucuc
744
Khí phế thũng là gì? Nguyên nhân và triệu chứng nhận biết? Nhiều người đều có chung một thắc mắc khí phế thũng là gì và không thực sự nắm rõ được nguyên nhân và triệu chứng của bệnh. Đây thực chất là một dạng của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính khiến bệnh nhân bị khó thở. Phát hiện bệnh càng sớm sẽ giúp gia tăng hiệu quả điều trị, tránh biến chứng nguy hiểm và bảo vệ sức khỏe hệ hô hấp cho người bệnh. 1. Khí phế thũng là gì? Khí phế thũng là một trong những bệnh lý thuộc đường hô hấp dưới, xảy ra tại phế nang cùng các tiểu phế quản và được coi là một trong các dấu hiệu của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Cấu tạo của phế nang bao gồm các túi nhỏ, bên trong chứa khí. Ở những trường hợp bị khí phế thũng, các túi phổi sẽ bị tổn thương ngày càng nghiêm trọng hơn, đặc biệt là phần vách ngăn giữa các túi khí sẽ dần bị suy yếu cho đến khi chúng vỡ hẳn ra, tạo nên những khoảng không khí lớn và giảm số lượng các khe nhỏ, từ đó diện tích bề mặt của phổi bị suy giảm và lượng oxy từ phổi vào máu cũng giảm theo. Khi người bệnh thở ra, vì sự bất thường trong hoạt động của các phế nang bị tổn thương nên sẽ khiến lượng không khí cũ bị tồn đọng lại trong phổi, chiếm hết diện tích của không khí mới giàu oxy đi vào phổi. Hậu quả là bệnh nhân sẽ hay có cảm giác khó thở, đặc biệt là khi vận động mạnh như tập thể dục hoặc chạy nhảy. Khí phế thũng cũng là nguyên nhân làm mất đi tính đàn hồi của phổi. Bệnh chủ yếu khởi phát từ thói quen hút thuốc lá lâu năm và kết hợp cùng các yếu tố làm tăng nguy cơ khác. Đa phần những người bị khí phế thũng sẽ đồng thời phát sinh thêm tình trạng viêm phế quản mạn tính (tình trạng thường gặp thứ 2 của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD). Đáng tiếc là không có phương pháp nào giúp phục hồi hoàn toàn các tổn thương do khí phế thũng gây ra. Việc điều trị chỉ hỗ trợ giúp làm chậm sự tiến triển và biến chứng của bệnh. Cho nên phát hiện và khắc phục từ sớm là biện pháp duy nhất giúp hạn chế được những ảnh hưởng của căn bệnh này đối với sức khỏe người bệnh. 2. Nguyên nhân và triệu chứng của khí phế thũng 2.1. Nguyên nhân gây nên khí phế thũng là gì? Khí phế thũng thường xuất phát từ nguyên nhân thường xuyên tiếp xúc và hít phải các loại khí độc trong môi trường, ví dụ như: Khói cần sa; Khói thuốc lá; Ô nhiễm không khí; Khói hóa chất và bụi bẩn. Ngoài ra khí phế thũng cũng là hệ quả của bất thường trong di truyền liên quan đến lượng protein có vai trò bảo vệ cấu trúc phổi, nhưng trường hợp này thường ít gặp hơn. 2.2. Khí phế thũng và các triệu chứng thường gặp Khí phế thũng thường được nhận diện với các biểu hiện điển hình như khó thở, nhất là khi bệnh nhân mệt mỏi, lao động nặng, di chuyển lên cầu thang bộ,... Khi bệnh có xu hướng tăng nặng thì bệnh nhân còn cảm thấy khó thở ngay cả khi đang nằm nghỉ ngơi, thậm chí là kèm theo các bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp như áp xe phổi, viêm phổi, viêm phế quản,... Phụ thuộc vào các dấu hiệu lâm sàng thôi chưa đủ, chúng ta cũng cần áp dụng các biện pháp chẩn đoán cận lâm sàng để xác định tình trạng khí phế thũng, đó là những phương pháp như sau: Chụp X-quang phổi; Xét nghiệm máu ngoại vi; Chụp CT, chụp MRI; Đo chức năng hô hấp. Khi cơ thể bị thiếu oxy nghiêm trọng có thể gặp phải các biến chứng như phù, gan to, biến dạng lồng ngực, tím tái, nổi tĩnh mạch cổ,... Nặng hơn là tràn khí màng phổi, tâm phế mạn tính, suy hô hấp, tắc nghẽn động mạch phổi,... 3. Mối liên hệ giữa khí phế thũng và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) xảy ra khi bệnh nhân bị thu hẹp đường thở và điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, gây khó thở và suy hô hấp. Bệnh bao gồm 2 loại sau: Khí phế thũng: khi các túi khí trong phổi gặp tổn thương sẽ làm ảnh hưởng đến hoạt động trao đổi khí, người bệnh khó có thể đẩy hết lượng không khí tồn đọng trong phổi ra ngoài nên thường có cảm giác khó thở; Viêm phế quản mạn tính: là tình trạng viêm niêm mạc ống phế quản dẫn đến tiết nhiều dịch nhầy và sưng tấy lớp lót tế bào. Điều này gây thu hẹp đường thở ở người bệnh. Phần lớn các trường hợp bệnh nhân khi bị khí phế thũng thì cũng kèm theo cả viêm phế quản mạn tính. Khi kết hợp với nhau chúng khiến người bệnh bị khó thở nghiêm trọng. Ngoài ra biểu hiện của 2 loại bệnh này cũng có sự tương đồng nhưng trên hình ảnh chẩn đoán sẽ cho ra kết quả khác nhau ở vị trí tổn thương. Do đó để xác định đúng đó là loại nào của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính thì cần dựa trên cả các kết quả chẩn đoán cận lâm sàng. 4. Phương pháp để điều trị khí phế thũng là gì? Ngày nay vẫn chưa có biện pháp nào giúp điều trị dứt điểm khí phế thũng do những tổn thương do căn bệnh này gây ra đối với các túi khí trong phổi là tổn thương không thể hồi phục. Vì vậy việc điều trị thường là tập trung giảm bớt triệu chứng, làm chậm quá trình diễn tiến của bệnh. Hiện nay để điều trị cho bệnh nhân bị khí phế thũng, bác sĩ thường chỉ định áp dụng những biện pháp như sau: Người bệnh nếu đang nghiện thuốc lá thì cần từ bỏ thói quen này ngay lập tức. Ngoài ra khi đi ra ngoài hay làm việc ở môi trường có nhiều khói bụi thì phải biết bảo vệ hệ hô hấp của mình bằng khẩu trang và các thiết bị bảo hộ; Liệu pháp bổ sung oxy, thở phục hồi phổi hay điều trị dinh dưỡng dựa theo diễn tiến bệnh; Sử dụng các loại thuốc giúp kiểm soát triệu chứng cũng như phòng ngừa nguy cơ nhiễm trùng như: thuốc kháng sinh, thuốc có tác dụng giãn phế quản, thuốc steroid,... ; Phẫu thuật để loại bỏ những túi phổi hoạt động kém hiệu quả hoặc bị tổn thương để bệnh nhân cảm thấy dễ thở hơn; Bệnh nhân nên thường xuyên vận động và tập thể dục mỗi ngày, xây dựng chế độ ăn uống khoa học, đầy đủ chất dinh dưỡng để cải thiện chức năng phổi.
medlatec
1,185
Viêm túi mật làm sao để chữa trị? Viêm túi mật là tình trạng túi mật bị viêm, hầu hết các trường hợp viêm túi mật có nguyên nhân do sỏi và giun đũa chui vào túi mật. Ngoài ra viêm túi mật còn có thể do nhiễm khuẩn, nhiễm trùng, chấn thương hoặc khối u. Vậy viêm túi mật làm sao để chữa trị? Nguyên nhân viêm túi mật Viêm túi mật có nhiều nguyên nhân gây ra, cụ thể: Sỏi mật: 90 – 95% các trường hợp bị viêm túi mật là do sỏi. Sỏi di chuyển, cọ xát làm tổn thương thành túi mật hoặc gây tắc nghẽn các ống dẫn mật, khiến dịch mật bị ứ lại trong túi mật. Lúc này các hoạt chất hoặc vi khuẩn có trong dịch mật bị tích tụ có thể làm túi mật bị viêm. 90% trường hợp viêm túi mật do sỏi mật gây nên Tổn thương: Phẫu thuật hoặc những chấn thương vùng bụng nghiêm trọng có thể làm tổn thương túi mật gây nên tình trạng viêm. Nhiễm trùng: Nhiễm khuẩn hoặc nhiễm kí sinh trùng đường mật có thể dẫn đến viêm túi mật. Khối u: Một khối u có thể gây chèn ép hệ thống đường dẫn mật, ngăn cản dòng chảy của dịch mật, khiến mật bị ứ lại trong túi mật và có thể dẫn đến viêm túi mật. Những người có chế độ ăn giàu chất béo sẽ làm tăng khả năng phát triển bệnh viêm túi mật trên nền những điều kiện trên. Bên cạnh đó, những bệnh nhân tiểu đường, người giảm cân nhanh, phụ nữ mang thai, có thể bị tổn thương túi mật và tăng nguy cơ bị viêm túi mật. Triệu chứng viêm túi mật Viêm túi mật có 2 dạng: Viêm túi mật cấp tính và viêm túi mật mạn tính. Theo đó, các triệu chứng của bệnh cũng có sự khác biệt, cụ thể như: Đối với viêm túi mật cấp tính: Đau: Cơn đau quặn gan tăng dần. Ở một số người, đau lan tới vai phải, thường xuất hiện sau khi ăn. Sốt: 39 – 40oC, có thể kèm theo ớn lạnh. Vàng da niêm mạc nhẹ và nước tiểu vàng: Khi có tổn thương ống mật chủ phối hợp. Buồn nôn hoặc nôn: Gặp ở hầu hết các trường hợp. Đối với viêm túi mật mạn tính: Viêm túi mật mạn tính là một loại bệnh thường gặp trên lâm sàng. Bệnh có thể do viêm túi mật cấp chuyển sang, tuy nhiên cũng có nhiều bệnh nhân không có tiền sử viêm túi mật cấp. Đau bụng, buồn nôn,… là những dấu hiệu cảnh báo bệnh viêm túi mật mạn tính Các triệu chứng viêm túi mật cấp cụ thể như: người bệnh có dấu hiệu đau âm ỉ và ấn đau vùng hạ sườn phải, đau xuyên lên vai lưng phải, bụng trên đầy, ngực tức, ợ hơi, biếng ăn, sắc mặt kém tươi nhuận, mệt mỏi, rêu lưỡi trắng nhày hoặc vàng nhày. Các triệu chứng trên không nặng nhưng dai dẳng trong thời gian dài, khi ăn các chất dầu mỡ khó tiêu vào thì đau tăng, miệng khô, họng khô. Người bứt rứt, táo bón, nước tiểu vàng đậm, nếu có sỏi ống mật thường kèm nôn, buồn nôn, lưỡi đỏ, ít rêu. Biến chứng viêm túi mật Viêm túi mật nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, túi mật bị viêm do sự tích tụ mật, có thể có nguy cơ thủng túi mật. Viêm túi mật cấp có thể chưa gây thủng túi mật nhưng khiến túi mật căng phồng, thành túi mật giãn nở, yếu và gây thấm mật vào ổ bụng gây viêm phúc mạc mật. Viêm phúc mạc mật là một biến chứng rất nguy hiểm có thể gây sốc nhiễm khuẩn, tụt huyết áp, trụy tim mạch, tử vong. Thủng túi mật có thể dẫn đến suy tuần hoàn, chảy máu nội tạng, có lỗ rò vào đường tiêu hóa hoặc viêm phúc mạc rất nguy hiểm cho tính mạng. Viêm túi mật cũng có thể gây nên viêm mủ, áp-xe đường dẫn mật. Phương pháp điều trị viêm túi mật Viêm túi mật được điều trị bằng 2 phương pháp chủ yếu: Điều trị nội khoa: Bệnh nhân cần nghỉ ngơi, truyền dịch để nuôi dưỡng và cân bằng nước điện giải. Dùng các thuốc giảm đau, giãn cơ trơn như nospa hay sparmaverin. Tùy theo tình trạng cụ thể mà bác sĩ sẽ cho chỉ định dùng kháng sinh phù hợp Điều trị ngoại khoa: Bệnh nhân chỉ tiến hành mổ cấp cứu trong trường hợp không đáp ứng với điều trị nội khoa mà tình trạng nhiễm khuẩn nhiễm độc nặng hoặc có biến chứng ngoại khoa như túi mật hoại tử, thấm mật phúc mạc và viêm phúc mạc mật. Hiện nay thường mổ túi mật qua đường nội soi. Ngoài ra, bệnh viện luôn chú trọng đầu tư các trang thiết bị y tế hiện đại bậc nhất như máy sinh hóa, huyết học, hệ thống máy siêu âm chất lượng cao, máy MSCT-64… giúp chẩn đoán chính xác các bệnh về gan mật nói chung và viêm túi mật nói riêng. Cách phòng ngừa viêm túi mật Hầu hết các trường hợp viêm túi mật là do sỏi mật, bạn có thể giảm nguy cơ viêm túi mật bằng cách thực hiện các bước sau để ngăn ngừa sỏi mật: Không bỏ bữa: Hãy cố gắng vào bữa ăn bình thường mỗi ngày. Bỏ bữa ăn hay ăn chay có thể làm tăng nguy cơ sỏi mật. Tập thể dục: Hoạt động thể dục thể thao làm giảm nguy cơ tập luyện ít nhất 30 phút trong hầu hết các ngày trong tuần. Giảm cân từ từ: Nếu thừa cân bạn nên giảm cân với tốc độ chậm. Việc giảm cân nhanh có thể làm tăng nguy cơ sỏi mật, mục đích để giảm 0,5-1kg/tuần. Duy trì trọng lượng khỏe mạnh: Bệnh béo phì và thừa cân làm tăng nguy cơ sỏi mật. Vì thế hãy duy trì trọng lượng khỏe mạnh bằng cách giảm số lượng calo ăn và tăng hoạt động thể chất. Cần ăn uống vệ sinh: Bằng cách ăn uống thức ăn đã nấu chín, tẩy giun định kỳ 6 tháng/lần, rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh, không nên ăn thức ăn đường phố, trẻ em hạn chế ăn quà vặt cổng trường. Đối với người có tiền sử giun chui ống mật cần tẩy giun định kỳ 2 lần/năm.
thucuc
1,123
Chuyên gia gợi ý lịch tập gym cho người mới tập như thế nào? Để cải thiện vóc dáng, tăng cường sức khỏe, rất nhiều người lựa chọn luyện tập gym, tuy nhiên quá trình rèn luyện mất rất nhiều thời gian, các bạn cần có sự chuẩn bị kỹ càng nhất. Đối với người mới “nhập môn” gym, họ thường cảm thấy lúng túng không biết nên bắt đầu từ đâu. Nếu muốn đạt mục tiêu sớm, bạn hãy tham khảo lịch tập gym cho người mới tập. 1. Nên chuẩn bị gì trước khi bắt đầu tập gym? Ngày nay, gym là một trong những bộ môn phổ biến nhất và có tác dụng trong việc cải thiện vóc dáng, nâng cao thể lực và giúp giải tỏa căng thẳng, mệt mỏi. Khi mới làm quen với gym, chắc hẳn bạn sẽ cảm thấy bỡ ngỡ không biết nên xây dựng lịch tập gym cho người mới bắt đầu như thế nào, cần chuẩn bị những gì? 1.1. Sắp xếp thời gian tập luyện Nếu muốn đạt được hiệu quả rõ rệt khi tập gym, bạn cần dành nhiều thời gian cho chúng và nghiêm túc luyện tập. Trước khi bắt đầu, chúng ta nên sắp xếp, phân bổ thời gian làm việc, sinh hoạt để rèn luyện sức khỏe. Thông thường, các gymer sẽ luyện tập ít nhất 4 - 5 ngày mỗi tuần, thời gian luyện tập có thể kéo dài khoảng 30 phút - 60 phút trên ngày. Dù công việc, học tập có bận rộn, bạn vẫn nên cố gắng đi tập đều đặn, có như vậy chúng ta mới thu được những kết quả tích cực. 1.2. Chuẩn bị tinh thần thật tốt Trước khi bắt đầu thực hiện lịch tập gym cho người mới tập, mọi người nên chuẩn bị tinh thần, không ngừng động viên bản thân nỗ lực mỗi ngày. Nhìn chung, khi mới bắt đầu làm quen với gym, bạn sẽ cảm thấy mệt mỏi, dễ chán nản vì cường độ luyện tập cao, cơ thể đau nhức. Bộ môn này không cho thấy kết quả sau ngày một ngày hai mà chúng đòi hỏi bạn phải nỗ lực trong cả quá trình dài. Đó là lý do vì sao chúng ta cần chuẩn bị tâm lý thật tốt, luôn cố gắng rèn luyện qua từng ngày. 1.3. Hạn chế những thói quen xấu Tập gym chỉ thực sự hiệu quả khi mọi người sinh hoạt điều độ, ăn uống lành mạnh. Nếu bạn thường xuyên ăn uống đồ ăn nhanh, đồ ngọt như bánh kẹo, nước giải khát, hãy hạn chế sử dụng chúng nhé! Ngoài ra, chúng ta đừng quên cai các chất kích thích, nhất là rượu, bia hoặc là thuốc lá. Các chuyên gia cũng chỉ ra rằng người duy trì chế độ sinh hoạt lành mạnh thấy sự thay đổi rõ rệt sau một thời gian luyện tập gym. Đó là lý do vì sao mọi người nên đi ngủ đúng giờ và ngủ đủ 7 tiếng một ngày. 2. Những điều cần thực hiện trước khi buổi tập gym bắt đầu Mọi người không chỉ quan tâm tới lịch tập gym cho người mới tập mà cũng cần chuẩn bị những điều cần thiết trước khi buổi tập bắt đầu. Khi tham gia các hoạt động thể thao nói chung và tập gym nói riêng, chúng ta nên sắm bộ trang phục riêng. Trong đó, bạn hãy ưu tiên lựa chọn quần áo thoải mái, co giãn và thấm hút mồ hôi tốt nhất. Một số vật dụng không thể thiếu khác như: đôi giày êm ái, nước lọc và khăn thấm mồ hôi. Nhiều bạn cho rằng trước khi luyện tập thì không nên ăn uống bởi vì điều này khiến chúng ta cảm giác đầy bụng và tập kém hiệu quả. Trên thực tế, trước khi bắt đầu buổi tập khoảng một tiếng đồ hồ, chúng ta cần bổ sung năng lượng cho cơ thể, đặc biệt là những món ăn giàu protein và tinh bột. Việc tập gym khi đang đói chỉ khiến bạn mệt mỏi, uể oải và dễ rất gặp chấn thương. Ngoài ra, mọi người đừng bỏ qua các bài tập khởi động ra khỏi lịch cho người mới tập gym. Có thể nói khởi động nhẹ nhàng là một trong những bước quan trọng giúp làm nóng cơ thể, tăng hiệu quả của buổi tập. Đồng thời sau khi vận động nhẹ nhàng, bạn sẽ tập trung thực hiện đúng kĩ thuật hơn, hạn chế nguy cơ bị chấn thương ngoài ý muốn. 3. Khám phá lịch tập gym cho người mới tập Trong một tháng đầu tiên làm quen với gym, chúng ta không nên vội vàng thực hiện những bài tập với cường độ cao. Tốt nhất, bạn nên tham khảo gợi ý lịch tập gym cho người mới tập dưới đây để không cảm thấy choáng ngợp hoặc chán nản. Đa số mọi người mới tập đều cảm thấy xa lạ với các máy móc, chính vì thế họ cần có thời gian học cách sử dụng những thiết bị cơ bản, làm quen với không khí của phòng tập. Các huấn luyện viên thường cho người mới tập thực hiện các bài tập toàn thân và luyện tập khoảng 3 - 4 ngày mỗi tuần. Cường độ tập gym vừa phải sẽ làm tăng động lực của bạn và không khiến chúng ta quá mệt mỏi, uể oải. Thời gian biểu luyện tập khoa học nhất đó là: Thứ 2: tập full body Thứ 3: nghỉ ngơi Thứ 4: tập full body Thứ 5: nghỉ ngơi Thứ 6: tập full body Thứ 7: Chủ nhật: nghỉ ngơi Tốt nhất, bạn nên tuân thủ theo hướng dẫn của huấn luyện viên, nếu tập quá nặng và không đúng kỹ thuật, các nhóm cơ có thể chịu nhiều tác động tiêu cực và hoạt động kém hiệu quả hơn. Sau khi đã quen với nhịp độ tập, chúng ta có thể nâng dần cường độ và quan tâm hơn và bài tập chuyên sâu của các nhóm cơ. 4. Lưu ý trong và sau khi tập gym Khi lên lịch tập gym cho người mới tập, mọi người nên chú ý tới dành một chút thời gian giữa các hiệp để nghỉ ngơi, thư giãn. Đây là khoảng thời gian ngắn để cơ thể hồi phục sức lực và năng lượng. Tuy nhiên, bạn đừng nghỉ quá lâu nhé, điều này có thể khiến chúng ta trở nên lười và không muốn quay trở lại luyện tập. Ngoài ra, trong và sau khi tập, bổ sung nước cho cơ thể là điều vô cùng cần thiết. Lời khuyên nho nhỏ đó là bạn hãy uống từ từ 1 - 2 ngụm chứ không uống lượng lớn cùng một lúc. Kết thúc buổi tập, mọi người không nên trở về nhà ngay lập tức, hãy dành khoảng 10 phút để thả lỏng, thư giãn để khối cơ không bị căng cứng. Các chuyên gian cũng khuyên gymer nên có bữa ăn nhẹ sau khi tập để phục hồi năng lượng cho cơ thể. Chắc chắn những người mới tập sẽ gặp rất nhiều điều bỡ ngỡ, lúng túng chưa biết bắt đầu từ đâu. Tốt nhất các bạn nên tham khảo lịch tập gym cho người mới tập để cơ thể dần làm quen, thích nghi với chúng. Hy vọng bài viết này giúp bạn tự tin và kiên trì luyện tập gym cải thiện vóc dáng.
medlatec
1,239
Vitamin và khoáng chất nào giúp trẻ ăn ngon miệng? Vitamin và khoáng chất rất cần thiết và chúng chỉ có thể được cung cấp từ chế độ ăn uống. Tuy nhiên, những khoáng chất và vitamin giúp trẻ ăn ngon miệng sẽ chỉ cần được cung cấp với một lượng nhỏ thông qua chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh. 1. Nguyên nhân khiến trẻ ăn không ngon miệng Một số lý do phổ biến nhất làm giảm cảm giác thèm ăn ở trẻ bao gồm:Rối loạn tâm lý, chẳng hạn như căng thẳng, trầm cảm và lo lắng;Rối loạn tiêu hóa, chẳng hạn như bệnh loét dạ dày tá tràng, GERD và viêm loét đại tràng;Các bệnh lý mãn tính;Một số bệnh nhiễm trùng mãn tính;Một số loại thuốc;Ít hoạt động thể chất.Ở trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi, các nguyên nhân gây giảm cảm giác thèm ăn hoặc ăn kém có thể bao gồm:Dị ứng thực phẩm;Căng thẳng gia đình;Bị ép ăn quá nhiều;Không được tiếp xúc với nhiều loại thức ăn khi còn nhỏ;Uống quá nhiều sữa hoặc nước trái cây giữa các bữa ăn;Khó khăn khi cho ăn sớm, đau bụng, nôn mửa thường xuyên hoặc khó bú;Vấn đề liên quan đến di truyền;Thời gian và thói quen ăn uống không hợp lý;Ăn một mình;Chậm ăn thức ăn đặc vào 9 tháng tuổi;Xung đột gia đình trong giờ ăn. Những khoáng chất và vitamin giúp trẻ ăn ngon sẽ chỉ cần được cung cấp với một lượng nhỏ thông qua chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh 2. Những nguyên tắc cơ bản về vitamin và khoáng chất Trẻ cần rất nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết để tăng trưởng, phát triển. Chúng bao gồm:Vitamin A, B, C, D, E và K;Khoáng chất như canxi, sắt, iốt và kẽm.Cách để con bạn có đủ vitamin và khoáng chất là ăn nhiều loại thực phẩm từ 5 nhóm thực phẩm lành mạnh:Rau xanh;Trái cây;Thực phẩm từ ngũ cốc - bánh mì, mì ống, ngũ cốc ăn sáng, gạo, ngô...Thực phẩm từ sữa ít chất béo - sữa, sữa chua và pho mát.Thịt nạc và cá, thịt gà, trứng, đậu phụ, các loại đậu (đậu Hà Lan, đậu lăng, v.v.) và các loại hạt.Cơ thể hấp thụ vitamin, khoáng chất và các chất dinh dưỡng khác tốt hơn khi chúng đến từ thực phẩm. 3. Các loại vitamin giúp trẻ ăn ngon Dưới đây là danh sách các loại vitamin giúp trẻ ăn ngon miệng và nguồn thực phẩm tương ứng mà bố mẹ nên ưu tiên bổ sung cho trẻ.Vitamin A: Trẻ có thể nhận được vitamin A từ gan, thịt, sữa, trứng, trái cây màu cam và các loại rau như cà rốt và khoai lang. Trẻ cần vitamin A cho thị lực, làn da khỏe mạnh, tăng trưởng, phát triển và chức năng miễn dịch tốt.Vitamin B1 (thiamin): Trẻ có thể nhận được vitamin B1 từ cá, thịt, chiết xuất từ ​​nấm men (như Vegemite), bánh mì làm từ ngũ cốc nguyên hạt và ngũ cốc ăn sáng tăng cường. Vitamin B1 giúp giải phóng năng lượng từ thực phẩm, để hệ thần kinh và cơ bắp hoạt động tốt.Vitamin B2 (riboflavin): Trẻ có thể nhận được vitamin B2 từ sữa, sữa chua, thịt, pho mát, chất chiết xuất từ ​​nấm men, trứng, bánh mì làm từ ngũ cốc nguyên hạt và ngũ cốc ăn sáng tăng cường. Vitamin B2 không chỉ là loại vitamin giúp trẻ ăn ngon miệng mà còn giúp giải phóng năng lượng từ thức ăn.Vitamin B3 (niacin): Trẻ có thể nhận được Vitamin B3 từ thịt, cá, thịt gà, các loại hạt và chiết xuất từ ​​nấm men. Vitamin B3 giúp giải phóng năng lượng từ thức ăn.Vitamin B6 (pyridoxine): Trẻ có thể nhận được vitamin B6 từ thịt, cá, thực phẩm từ ngũ cốc, rau và các loại hạt. Vitamin B6 giải phóng năng lượng từ protein và giúp sản xuất hồng cầu và hỗ trợ hệ thần kinh hoạt động tốt.Vitamin B12 (cobalamin): Trẻ có thể nhận được vitamin B12 từ các thực phẩm có nguồn gốc động vật bao gồm thịt, cá, trứng và sữa, cũng như từ một số loại ngũ cốc ăn sáng tăng cường. Vitamin B12 không chỉ là loại vitamin giúp trẻ ăn ngon miệng mà còn giúp sản xuất hồng cầu và thúc đẩy trẻ tăng trưởng.Vitamin C (axit ascorbic): Trẻ có thể nhận được vitamin C từ trái cây và rau quả, đặc biệt là trái cây họ cam quýt, trái kiwi, ớt chuông và khoai tây. Vitamin C xây dựng collagen, giúp cơ thể trẻ chống lại nhiễm trùng và hấp thụ sắt từ thực phẩm. Nó cũng giữ cho răng, xương và nướu khỏe mạnh. Hàm lượng vitamin C trong thực phẩm có thể bị giảm đi trong quá trình chế biến.Vitamin D: Cơ thể tạo ra hầu hết lượng vitamin D cần thiết khi được nhận đủ ánh nắng trực tiếp trên da. Có một lượng nhỏ vitamin D trong dầu cá, dầu gan cá, lòng đỏ trứng, nấm, và bơ thực vật. Vitamin D giúp bạn hấp thụ canxi để giữ cho xương chắc khỏe.Vitamin E: Trẻ có thể nhận được vitamin E từ dầu hướng dương và hạt cải, bơ thực vật, hạt và quả hạch. Vitamin E tăng cường hệ thống miễn dịch của bạn và giúp phát triển làn da và đôi mắt khỏe mạnh.Vitamin K: Trẻ có thể nhận được vitamin K từ các loại rau lá xanh như bông cải xanh và rau bina, cũng như từ trứng và đậu. Các vi khuẩn lành mạnh trong ruột của bạn cũng tạo ra vitamin K. Vitamin K rất quan trọng với hệ thống đông máu trong cơ thể.Folate (axit folic): Trẻ có thể nhận được folate từ các loại rau lá xanh, gan, các loại đậu, bánh mì và ngũ cốc nguyên hạt. Folate giúp bạn hấp thụ protein và hình thành các tế bào máu và DNA mới. Bổ sung đủ folate trước và trong khi mang thai có thể giúp ngăn ngừa khuyết tật ống thần kinh. Nấu và chế biến thực phẩm làm giảm lượng folate trong thực phẩm. Vitamin B12 không chỉ là loại vitamin giúp trẻ ăn ngon mà còn giúp sản xuất hồng cầu và thúc đẩy trẻ tăng trưởng 4. Khoáng chất giúp trẻ ăn ngon miệng Ngoài các loại vitamin giúp trẻ ăn ngon miệng thì dưới đây cũng là danh sách các khoáng chất mà trẻ cần:Canxi: Trẻ có thể nhận được canxi từ các sản phẩm từ sữa như sữa, pho mát và sữa chua, cá, rau xanh lá. Canxi giúp xương và răng chắc khỏe.Iốt: Trẻ có thể nhận được i-ốt từ hải sản, rau trồng trên đất giàu i-ốt, muối i-ốt và bánh mì làm bằng muối i-ốt. Iốt cần thiết cho sự tăng trưởng bình thường và phát triển mô, đồng thời giúp kiểm soát các tế bào của trẻ để tạo ra năng lượng và sử dụng oxy.Sắt: Trẻ có thể nhận được chất sắt từ thịt, gan, thịt gà, hải sản, đậu khô, lòng đỏ trứng và ngũ cốc ăn sáng tăng cường. Sắt đặc biệt quan trọng đối với chức năng não và quá trình sản xuất hồng cầu, đồng thời nó cũng giúp vận chuyển oxy đi khắp cơ thể.Kẽm: Trẻ có thể nhận được kẽm từ thịt, gà, hải sản, sữa, hạt, đậu phụ và ngũ cốc nguyên hạt.Tóm lại, cách cho trẻ ăn ngon miệng không chỉ là bổ sung đầy đủ các loại vitamin và khoáng chất cần thiết mà cha mẹ còn cần phải học cách tạo môi trường thoải mái cho trẻ trong khi ăn. Đồng thời đa dạng các món ăn hàng ngày để trẻ không cảm thấy nhàm chán.Ngoài bổ sung qua chế độ ăn uống, cha mẹ có thể cho trẻ sử dụng thực phẩm hỗ trợ có chứa vitamin B1 và các vi khoáng chất thiết yếu như kẽm, Lysine, crom, selen, ... giúp đáp ứng đầy đủ nhu cầu về dưỡng chất ở trẻ. Đồng thời các vitamin thiết yếu này còn hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường khả năng hấp thu dưỡng chất, giúp cải thiện tình trạng biếng ăn, giúp trẻ ăn ngon miệng.com và cập nhật những thông tin hữu ích để chăm sóc cho bé và cả gia đình nhé.
vinmec
1,405
Chế độ thai sản cho nam giới khi vợ sinh con Theo pháp luật hiện hành, khi lao động nam đang đóng Bảo hiểm xã hội (BHXH) có vợ sinh con cũng được hưởng chế độ thai sản. Vậy điều kiện và quyền lợi để nam giới được hưởng chế độ thai sản là gì, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.Chế độ thai sản cho nam giới khi vợ sinh con Điều kiện hưởng chế độ thai sản cho nam giới khi vợ sinh con Căn cứ theo Luật BHXH – Luật số 58/2014/QH13 và Nghị định 115/2015/NĐ-CP quy định người lao động nam được hưởng chế độ thai sản trong trường hợp sau: Đó là người lao động nam đang đóng BHXH có vợ sinh con. Như vậy, khi vợ sinh con thì chỉ cần đang tham gia BHXH thì lao động nam sẽ được hưởng chế độ thai sản. Lao động nam đang đóng Bảo hiểm xã hội (BHXH) có vợ sinh con cũng được hưởng chế độ thai sản Ngoài ra, trong trường hợp chỉ có bố tham gia BHXH, mẹ không tham gia BHXH, để hưởng trợ cấp 1 lần theo điểm a khoản 2 Điều 9 Thông tư 59/2015/TT-BLĐTBXH, người bố phải đáp ứng thêm điều kiện là đóng BHXH đủ 06 tháng trở lên trong thời gian 12 tháng trước khi sinh con. Đây là những điều khoản linh hoạt để giúp lao động nam có thể được hưởng chế độ thai sản. Thời gian nghỉ việc hưởng chế độ thai sản cho nam Theo Điều 34, Luật Bảo Hiểm Xã Hội số 58/2014/QH13, thời gian hưởng chế độ khi sinh con đối với lao động nam đang đóng BHXH có vợ sinh con như sau: Thời gian nghỉ việc hưởng chế độ thai sản được tính trong khoảng thời gian 30 ngày đầu kể từ ngày vợ sinh con. Không tính ngày nghỉ lễ, nghỉ tết, ngày nghỉ hàng tuần. Lao động nam đang đóng BHXH sẽ được nghỉ 05 ngày làm việc nếu vợ sinh thường 1 con Ngoài thời gian nghỉ chế độ thai sản như đã nêu ở trên, nếu gặp một số trường hợp như dưới đây, chế độ thai sản của chồng sẽ có thay đổi. Cụ thể như sau: Hồ sơ hưởng chế độ thai sản Để hưởng chế độ thai sản 1 lần đối với lao động nam đang đóng BHXH, cần chuẩn bị hồ sơ như sau:  – Giấy khai sinh có họ tên cha; hoặc Giấy chứng sinh + Sổ hộ khẩu; hoặc trích lục khai sinh. – Trường hợp con chết: Nếu chưa được cấp giấy chứng sinh, hồ sơ để nhận chế độ thai sản 1 lần cần có giấy chứng tử; hoặc trích lục khai tử của con; hoặc trích sao; tóm tắt hồ sơ bệnh án; giấy ra viện của mẹ. Pháp luật hiện hành rất linh hoạt để giúp lao động nam có thể được hưởng chế độ thai sản Thời hạn nộp hồ sơ Theo đó lao động nam trong vòng 45 ngày, kể từ ngày đi làm trở lại phải nộp hồ sơ cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp trong thời hạn 10 ngày (kể từ ngày nhận đủ hồ sơ của người lao động) phải nộp cho cơ quan bảo hiểm. Hồ sơ hưởng chế độ thai sản sẽ không được giải quyết nếu như trong vòng 55 ngày kể từ ngày lao động nam đi làm việc trở lại không nộp hồ sơ lên cơ quan BHXH. Mức hưởng Theo định tại Điều 39 – Luật Bảo Hiểm Xã Hội số 58/2014/QH13, tiền thai sản của chồng được tính theo công thức sau: Mức hưởng = Mbq6t : 24 x Số ngày được nghỉ (Mbq6t là bình quân mức lương đóng BHXH 6 tháng trước khi vợ sinh của lao động nam. Trường hợp chưa đủ 06 tháng thì Mbq6t là mức bình quân tiền lương của các tháng đã đóng BHXH). Ví dụ cụ thể: Lương bình quân đóng bảo hiểm 6 tháng của lao động nam trước khi vợ sinh là: 6.000.000 và được nghỉ 5 ngày vì vợ sinh thường 1 con. Như vậy, mức hưởng của lao động nam sẽ như sau: Mbq6t = (6 x6.000.000đ)/6 tháng = 6.000.000đ Mức hưởng cho 5 ngày  = 6.000.000/ 24 x 5 = 1.250.000 đồng Khi vợ sinh con thì chỉ cần đang tham gia BHXH thì lao động nam sẽ được hưởng chế độ thai sản Lao động nam được hưởng trợ cấp 1 lần khi vợ không tham gia BHXH Ngoài căn cứ theo Luật BHXH 2014, theo Nghị định 38/2019/NĐ-CP của Chính phủ và các văn bản hướng dẫn thi hành, chế độ thai sản đối với lao động nam được điều chỉnh, thay đổi từ ngày 1/7/2019. Hướng dẫn kê khai mẫu C70a-HD – Lao động nam nghỉ việc khi vợ sinh con: – Lao động nam nghỉ việc khi vợ sinh con: – Lao động nam hưởng trợ cấp 1 lần khi vợ sinh con: – Lao động nam hưởng trợ cấp 1 lần khi vợ sinh con: Cột A, B: Ghi số thứ tự, họ tên đầy đủ người hưởng mới phát sinh. Cột 1: Ghi số sổ BHXH hoặc số định danh người hưởng. Cột 2: Tình trạng: Ghi ngày nghỉ hàng tuần nếu khác Thứ 7 & Chủ nhật; và ghi thêm số con được sinh/số CMND hoặc số hộ chiếu hoặc số thẻ căn cước của người mẹ/phương thức sinh con hoặc số tuần tuổi của con (nếu con dưới 32 tuần tuổi); Ví dụ cụ thể: Lao động làm việc tại siêu thị, ngày nghỉ hàng tuần là thứ 2; vợ sinh 3 con phải phẫu thuật; số CMND của vợ là 123456789 Ghi: Thứ 2/3/CMT123456789/PT Cột 3: Thời điểm: Để trống theo hướng dẫn Quyết định 636/QĐ-BHXH Cột 4: Từ ngày: Ngày đầu tiên nghỉ hưởng chế độ Cột 5: Đến ngày: Ngày cuối cùng nghỉ hưởng chế độ Cột 6: Tổng số: Tổng số ngày nghỉ hưởng chế độ tính theo ngày làm việc, không tính nghỉ cuối tuần, lễ, tết Cột 7: Hình thức nhận trợ cấp: – Để trống: Cơ quan BHXH chuyển khoản cho đơn vị, người lao động nhận tiền mặt trực tiếp từ đơn vị – Chuyển khoản + thông tin tài khoản của người lao động nam: Cơ quan BHXH chuyển khoản trực tiếp cho cá nhân người lao động nam khi được duyệt chế độ – Dịch vụ bảo hiểm: Lao động nam nhận tiền qua tổ chức dịch vụ bảo hiểm. Mong rằng qua bài viết trên các ông bố sẽ hiểu hơn về chế độ cũng như quyền lợi thai sản cho nam giới!
thucuc
1,135
Công dụng thuốc Maxbedal Maxbedal là một thuốc có chứa thành phần chính là magie và kali, thường được dùng trong những trường hợp thiếu hay có nguy cơ thiếu magie, kali. Để hiểu rõ về công dụng và những điều cần lưu ý khi dùng Maxbedal, bạn hãy tìm hiểu thông tin về thuốc qua bài viết dưới đây. 1. Maxbedal là thuốc gì? Thuốc Maxbedal có chứa các thành phần hoạt chất chính là Magnesi Aspartat 140mg và Kali Aspartat 158mg, bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Thuốc Maxbedal được chỉ định dùng cho các trường hợp:Dùng để bổ sung kali và magie giúp điều trị các bệnh về tim mạch như đau tim, suy tim, rối loạn nhịp tim.Cải thiện khả năng hấp thụ của glycosid tim của cơ thể.Bổ sung thêm magie và kali cho các đối tượng thiếu hụt magie và kali. 2. Cách sử dụng thuốc Maxbedal Cách dùng:Thuốc được bào chế dạng viên nén, bạn nên uống cả viên cùng với nước. Không được nghiền nát viên thuốc để dùng, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ cho bản thân.Nên uống vào sau bữa ăn để thuốc phát huy hiệu quả tốt nhất.Bạn cần tuân thủ liều chỉ định của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều dùng và không đem thuốc của bản thân cho người khác.Sau thời gian điều trị bằng thuốc cần tái khám để có thể nắm được tình trạng bệnh lý của bản thân.Bảo quản: Để thuốc Maxbedal xa tầm tay của trẻ em. Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng và tránh những nơi nhiều ánh nắng mặt trời hoặc ẩm ướt.Liêu dùng:Người lớn: Uống 1-2 viên/lần và 2-3 lần mỗi ngày trong 14 ngày.Trẻ em: Chưa có liều lượng an toàn dành cho trẻ em. 3. Chống chỉ định của thuốc Maxbedal Thuốc Maxbedal không dùng trong các trường hợp sau:Người bị tăng kali máu hay tăng Magie máu;Những người có nguy cơ gặp phải tăng kali máu như: Bị suy thận; tiểu đường không kiểm soát; hội chứng addison; sử dụng đồng thời với các loại thuốc giữ kali riêng lẻ hoặc được sử dụng kết hợp với những loại muốn lợi niệu.Bị rối loạn trương lực cơ bẩm sinh.Không dùng thuốc nếu như bệnh nhân có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc Maxbedal. 4. Tác dụng phụ của thuốc Maxbedal Khi điều trị bằng thuốc Maxbedal, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng phụ như sau:Hạ huyết áp, buồn nôn và nôn, tiêu chảy;Gây khó chịu ở tuyến tụy;Suy hô hấp, yếu cơ, da lạnh và xanh xao, block nhĩ thất;Tăng nồng độ kali và magie trong máu;Đau bụng.Ngoài ra, tùy thuộc vào từng người bệnh và mức độ bệnh lý khác nhau mà thuốc Maxbedal có thể gây ra các tác dụng phụ khác. Hãy trao đổi với các bác sĩ để được tư vấn nếu như gặp phải các tác dụng phụ khi dùng thuốc. 5. Những điều cần lưu ý khi dùng thuốc Maxbedal Trước khi dùng thuốc Maxbedal bạn cần thông báo với các bác sĩ hoặc dược sĩ về tiền sử dị ứng, bệnh lý khác nếu có.Trong quá trình điều trị, nếu như thấy cơ thể có các biểu hiện bất thường, bạn cần phải thông báo với các bác sĩ về những vấn đề đó để được xử lý.Những đối tượng cần thận trọng khi dùng thuốc bao gồm: Phụ nữ đang mang thai và cho con bú, người già, trẻ nhỏ, mắc bệnh thận, có tiền sử bị tăng kali và magie máu.Những người phải lái xe hoặc điều khiển máy móc cần dùng thận trọng. Vì thuốc này có thể gây buồn ngủ, rối loạn tinh thần, do đó bạn không được làm những việc có liên quan đến máy móc hoặc lái xe sau khi dùng thuốc. 6. Tương tác thuốc Sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc khác nhau cùng một lúc có thể làm thay đổi khả năng hấp thu của thuốc, tăng tác dụng phụ hay giảm hiệu quả chữa trị. Vì vậy cần báo với bác sĩ về những loại thuốc mà bạn đang dùng. Đặc biệt là các thuốc như:Tetracyclin: Thuốc uống Maxbedal có thể làm giảm khả năng hấp thu của Tetracyclin.Thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI): Thuốc Maxbedal làm tăng nồng độ kali trong máu nên khi dùng đồng thời với các loại thuốc trên sẽ khiến kali máu tăng lên quá cao.Hy vọng, với những thông tin trên bạn đã hiểu rõ Maxbedal có công dụng gì, cách sử dụng và lưu ý khi dùng thuốc. Nếu có bất kỳ điều bất thường xảy ra khi dùng thuốc, bạn cần hỏi ý kiến bác sĩ để có phương pháp xử trí phù hợp.
vinmec
811
Bị rối loạn tiêu hóa nên ăn gì? Bị rối loạn tiêu hóa nên ăn gì là vấn đề nhiều người băn khoăn đặc biệt là những người đang mắc bệnh. Một chế độ ăn uống tốt hợp vệ sinh không những giúp người bệnh mau phục hồi mà còn hỗ trợ con người có hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp cụ thể thắc mắc này. Rối loạn tiêu hóa là gì? Rối loạn tiêu hóa là một hội chứng được tạo ra bởi sự co thắt bất bình thường của các cơ vòng trong hệ tiêu hóa làm cơ thể đau bụng và thay đổi vấn đề đại tiện. Bệnh gây khó chịu, khiến người bệnh gặp phải những bất tiện trong sinh hoạt do bị thay đổi về chuyện đại tiện, bị đầy hơi hoặc đau bụng. Triệu chứng cảnh báo bệnh rối loạn tiêu hóa Người bệnh khi bị rối loạn tiêu hóa thường có những dấu hiệu như sau: – Rối loạn đại tiện: tiến triển chậm nhưng nặng dần. Người bệnh cảm thấy đau bụng từng cơn, ngày táo bón, ngày tiêu chảy, đi đại tiện không đều đặn như trước. Người bệnh có thể bị táo bón nhiều hơn tiêu chảy hoặc ngược lại. Triệu chứng cảnh báo bệnh rối loạn tiêu hóa – Đau bụng: Có thể đau âm ỉ hoặc dữ dội. Đau thường ở vùng bụng dưới bên trái, nhưng cũng có thể ở nhiều chỗ khác nhau. Trong một vài trường hợp, cơn đau có thể lan ra sau lưng. – Đầy hơi khó tiêu: Đầy hơi là một trong những triệu chứng tiêu biểu của rối loạn tiêu hóa. Bụng căng to, ợ hơi liên tục hoặc trung tiện nhiều. Một số triệu chứng khác: ợ chua, đắng hoặc hôi miệng, buồn nôn, nôn, v.v… Rối loạn tiêu hóa nên ăn gì? Người bệnh rối loạn tiêu hóa nên ăn một số loại thực phẩm sau: Nước: Nhiều nghiên cứu cho thấy uống nhiều nước giúp quá trình đào thải ở thận diễn ra tốt hơn. Trung bình mỗi ngày chúng ta cần cung cấp cho cơ thể khoảng 2,5 – 3 lít nước là tốt nhất. Nếu có thể uống kết hợp với nước khoáng có chứa hàm lượng kali (K), magiê (Mg) thì tốt hơn. Thịt gà, thịt nạc có hàm lượng đạm cao và dễ tiêu hóa Thịt nạc, thịt gà, đậu hũ: Là những thực phẩm có hàm lượng đạm cao vừa có khả năng tái tạo niêm mạc trong đường ruột và khả năng tổng hợp kháng thể khi bị rối loạn tiêu hóa. Ngoài ra loại thực phẩm này còn cung cấp cho cơ thể hàm lượng chất vôi cần thiết cho khả năng chống dị ứng của tuyến thượng thận. Nên ăn thịt trắng thay cho thịt đỏ bởi thịt đỏ có chứa nhiều lượng chất khó tiêu không tốt cho hệ tiêu hóa. Vitamin D: Các thực phẩm có nhiều hàm lượng sinh tố D như: trứng luộc và cá biển,.. có tác dụng kháng viêm trong các bệnh liên quan đến hệ tiêu hóa. Tuy nhiên, nhóm thực phẩm này không nên sử dụng thường xuyên mà chỉ nên sử dụng khoảng 3 lần trong tuần. Người bệnh rối loạn tiêu hóa nên ăn nhiều trái cây Trái cây: trong trái cây chứa nhiều loại vitamin rất tốt cho cơ thể đặc biệt là vitamin C. Vitamin C có thể giúp các vết loét trên niêm mạc mau lành hơn, kích thích quá trình tái tạo tế bào cơ thể và quá trình thải bỏ cặn bã trong cơ thể. Người bị rối loạn tiêu hóa nên ăn ổi, đây là một loại trái cây chứa hàm lượng chất chát tốt có khả năng làm êm dịu hệ thống đường ruột và cũng là loại quả có rất nhiều Vitamin C.
thucuc
657
Bệnh Lichen phẳng ở miệng và cách chăm sóc Bệnh Lichen phẳng ở miệng xuất hiện ở khoang miệng và gây ra nhiều rắc rối trong cuộc sống hàng ngày. Nguyên nhân của căn bệnh là do đâu và đây có phải một vấn đề nguy hiểm? Chúng ta hãy cùng tìm lời giải đáp từ những thông tin chi tiết về căn bệnh này trong bài viết dưới đây. 1. Tìm hiểu chung về bệnh Lichen phẳng ở miệng 1.1 Bệnh Lichen phẳng ở miệng là gì? Lichen phẳng ở miệng là một căn bệnh mạn tính Lichen phẳng là một bệnh viêm mạn tính ở vùng miệng. Căn bệnh này ảnh hưởng trực tiếp tới niêm mạc miệng, da, nang tóc,… Lichen phẳng ở miệng còn được gọi với tên phát ban vùng miệng. Đây là một dạng của bệnh khi xuất hiện ở khoang miệng. Bản chất, đó là một loại bệnh da liễu. Chúng gây tác động tới màng nhầy trong niêm mạc miệng. Có 3 dạng Lichen phẳng ở miệng: Lichen dạng lưới và Lichen dạng chợt. Trong đó: – Lichen phẳng dạng lưới ở dưới mặt lưỡi, má và nướu răng có những nốt trắng sần sùi. – Lichen phẳng dạng chợt là tình trạng xuất hiện các vết loét. Những vết loét này thường xuất hiện trên lưỡi, má, niêm mạc miệng hoặc nướu răng. – Lichen phẳng dạng bóng nước là dạng hiếm gặp nhất. Khi mắc bệnh, ở khoang miệng sẽ xuất hiện những cục giống như mụn nước nổi lên. Tình trạng này xảy ra do biểu mô bị bong tróc. 1.2 Bệnh Lichen phẳng ở miệng có nguy hiểm? Lichen phẳng ở miệng thường không quá nguy hiểm. Những nốt sần là dấu hiệu phổ biến nhất của những tổn thương bệnh gây ra và thường màu đỏ hoặc tím. Khi mới bắt đầu, kích thước của những nốt này thường chỉ nhỏ như đầu kim. Tuy nhiên, theo thời gian, kích thước của chúng sẽ tăng lên dưới hình dạng tròn và phẳng. Lichen phẳng ở miệng có thể kéo dài tùy vào mức độ điều trị. Không có một con số về thời gian cụ thể với căn bệnh này. Nhiều trường hợp, bệnh kéo dài tới 10 năm, tùy  vào phương pháp điều trị và cách chăm sóc của bệnh nhân. 2. Nguyên nhân gây Lichen phẳng ở miệng Chưa có một kết luận cụ thể về nguyên nhân của Lichen phẳng ở miệng Hiện nay, nguyên nhân gây ra Lichen phẳng ở miệng vẫn chưa được cụ thể. Tuy nhiên, theo nghiên cứu, các chuyên gia đã thấy sự xuất hiện của nhiều những tế bào lympho T. Đây là một loại tế bào bạch cầu liên quan tới sự viêm nhiễm. Nhiều người phỏng đoán, đó là lý do Lichen phẳng ở miệng được kích hoạt. Tuy nhiên, ở một số trường hợp, Lichen phẳng ở miệng lại được kích hoạt bởi sử dụng thuốc hoặc do gặp chấn thương ở miệng, bị dị ứng, nhiễm trùng,… Bên cạnh đó, bệnh viêm gan siêu vi C cũng cho thấy là có liên quan tới Lichen phẳng. Điển hình là với những đối tượng sống ở khu vực Địa Trung Hải. Từ đó, ta có thể thấy, Lichen phẳng ở miệng còn có thể lây nhiễm qua yếu tố di truyền. Thần kinh cũng là một yếu tố được điểm danh khi nhắc tới nguyên nhân của Lichen phẳng. Khi con người rơi vào tình trạng căng thẳng, bị chấn thương tâm lý, nguy cơ rất cao chúng dễ dẫn tới Lichen phẳng. 3. Lichen phẳng ở miệng và những biến chứng Trên thực tế, Lichen phẳng ở miệng tuy không nguy hiểm nhưng có những ảnh hưởng xấu nhất định tới cuộc sống. Nếu kéo dài, những biến chứng của căn bệnh này cũng là vấn đề đáng quan ngại: – Lichen phẳng ở miệng gây đau, khó chịu khi ăn uống. Từ đó, người bệnh sẽ ngại thực hiện quá trình ăn uống. Lâu dần, cảm giác chán ăn kéo đến và kèm theo đó là giảm cân không kiểm soát, thiếu dinh dưỡng,… – Lichen phẳng ở miệng có thể làm tăng nguy cơ bị nhiễm khuẩn thứ phát. Những vết loét do bệnh gây ra nếu không được xử lý, chăm sóc đúng cách sẽ là cơ hội cho vi khuẩn xâm nhập gây nhiễm trùng. – Lichen phẳng ở miệng cũng có thể chính là những mầm mống của bệnh ung thư. Nếu không được điều trị và theo dõi, đến một lúc nào đó, những vết mẩn, khối u rất có thể sẽ chuyển thành ác tính. 4. Cách chăm sóc khoang miệng bị Lichen phẳng tại nhà 4.1 Giữ gìn vệ sinh khoang miệng Giữ khoang miệng luôn sạch sẽ là một trong những phương pháp giúp giảm cũng như ngăn ngừa nhiễm trùng rất tốt. Vì vậy, khi bị Lichen phẳng ở miệng, một khoang miệng sạch sẽ sẽ giúp ta tránh được nguy cơ nhiễm trùng và biến chứng. 4.2 Chế độ ăn uống hợp lý Thức ăn cay nóng, quá nhiều gia vị, quá chua,… sẽ là lý do khiến tình trạng bệnh Lichen phẳng ngày càng nghiêm trọng. Thay vì một thực đơn gây hại như vậy, người bệnh hãy chọn những loại thức ăn mềm, giảm bớt caffeine, các chất kích thích vào cơ thể. 4.3 Quản lý tốt trạng thái tinh thần Như đã nói, một hệ thần kinh căng thẳng là một trong những nguyên nhân dẫn tới Lichen phẳng ở miệng. Càng căng thẳng, các triệu chứng bệnh càng trở nên phức tạp. Vì vậy, một khi đã mắc bệnh, bệnh nhân cần học cách kiểm soát tốt trạng thái tâm lý của mình. Để làm được điều này, chúng ta không nhất thiết phải tự cố gắng một mình. Hãy tìm một chuyên gia tâm lý để nói chuyện. Hoặc đơn giản hơn, người bệnh có thể thường xuyên ra ngoài đi chơi, trò chuyện cùng người thân, bạn bè để giải tỏa những mệt mỏi, căng thẳng. 4.4 Hạn chế tối đa những thói quen có hại Con người hầu như ai cũng có những hành động thực hiện lặp đi lặp lại trong vô thức. Lâu dần, những hành động này trở thành thói quen khó bỏ. Những thói quen ấy tưởng chừng vô hại nhưng lại là nguy cơ của rất nhiều vấn đề. Đối với Lichen phẳng ở miệng, những hành động như cắn móng tay, cắn môi, cắn má,… rất có hại. Khi trong miệng đang tồn tại vết thương, những hành động ấy sẽ là cầu nối đưa vi khuẩn xâm nhập. Từ đó, nguy cơ bị viêm, nhiễm trùng là rất có thể xảy ra. Vì vậy, để quá trình chăm sóc và điều trị Lichen phẳng diễn ra thuận lợi, chúng ta hãy dần bỏ qua những thói quen này nhé. 4.4 Thăm khám bác sĩ định kỳ Thăm khám bác sĩ định kỳ mỗi năm 2 lần là điều cần thiết với những người bị Lichen phẳng ở miệng. Việc thăm khám đều đặn sẽ giúp người bệnh luôn kiểm soát được tình trạng răng miệng của bản thân. Từ đó, những biến chứng bệnh cũng sẽ được ngăn ngừa. Thăm khám định kì với nha khoa để đảm bảo tình trạng răng miệng khỏe mạnh Không chỉ đối với những người bị Lichen phẳng ở miệng mà tất cả mọi người đều nên có cho mình thói quen đi khám định kỳ sức khỏe răng miệng. Đây là một cách để khoang miệng luôn ở trong diện an toàn và khỏe mạnh.
thucuc
1,291
Công dụng thuốc Ranipin 150 Ranitidine 150 thuộc nhóm thuốc đường tiêu hoá, được bào chế ở dạng viên nén bao phim. Thành phần chính của thuốc Ranipin 150 là Ranitidin, được chỉ định điều trị loét tá tràng cấp tính, loét dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản... 1. Ranitidine 150 là thuốc gì? Thuốc Ranipin 150 chứa hoạt chất Ranitidin, thuộc nhóm thuốc đối kháng với thụ thể histamin H2. Hợp chất này còn ức chế cạnh tranh với thụ thể H2 của vách tế bào, từ đó làm giảm lượng acid trong dịch vị tiết ra cả ngày và đêm, có thể cả trong tình trạng bị kích thích bởi thức ăn, insulin, amino acid, histamin hoặc pentagastrin.Hợp chất Ranitidin còn có tác dụng ức chế tiết acid dịch vụ mạnh hơn Cimetidin nhưng tác dụng phụ không mong muốn lại ít. 2. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng thuốc Ranipin 150 Thuốc Ranipin 150 được chỉ định trong điều trị loét tá tràng cấp tính, loét dạ dày lành tính và các bệnh liên quan đến hệ tiêu hoá.Trường hợp người bệnh có tình trạng tăng tiết với hội chứng Zollinger Ellison, trào ngược dạ dày thực quản, loét dạ dày tá tràng do thuốc cũng được chỉ định sử dụng Ranipin 150.Tuy nhiên, Ranipin 150 chống chỉ định với các trường hợp quá mẫn cảm với thành phần của thuốc. 3. Liều lượng và cách thức sử dụng thuốc Ranipin 150 Thuốc Ranipin 150 được sử dụng bằng đường uống.Đối với điều trị loét dạ dày - tá tràng tiến triển, viêm thực quản thì liều Ranitidine 150 được khuyến nghị là 300mg/ngày, uống trước khi đi ngủ hoặc 150mg/ 2 lần/ ngày với thời gian từ 4 đến 6 tuần. Liều duy trì là 150mg mỗi lần trước khi đi ngủ.Đối với điều trị hội chứng Zollinger Ellison thường khởi đầu liều 150mg với ngày 3 lần, có thể tăng lên đến liều 900- 120mg/ ngày.Trường hợp người bệnh suy thận cần giảm liều Ranitidine 150 theo chỉ số creatinin máu.Cần lưu ý: Liều điều trị khuyến cáo ở trên cho thuốc Ranipin 150 chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Ranipin 150, người bệnh cần được chỉ định của bác sĩ. 4. Xử trí quên liều và quá liều của thuốc Ranitidine 150 Nếu quên liều Ranitidine 150 hãy sử dụng liều quên khi nhớ ra vào lúc sớm nhất. Tuy nhiên, khoảng cách giữa liều quên và liều tiếp theo quá gần nhau thì hãy bỏ qua liều quên. Người bệnh không nên sử dụng gấp đôi liều thuốc Ranipin 150, vì có thể gây ra tình trạng quá liều thuốc. Để khắc phục tình trạng bỏ lỡ liều thuốc Ranipin 150, người bệnh có thể thực hiện đặt chuông báo thức hoặc nhờ người thân nhắc nhở.Trong trường hợp vô tình sử dụng thuốc Ranipin 150 quá liều so với quy định và xuất hiện một số dấu hiệu không mong muốn, cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay lập tức. Tuy nhiên, người nhà có thể áp dụng một số biện pháp xử lý sơ bộ khi ngộ độc thuốc Ranipin 150 như gây nôn. 5. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Ranipin 150 Thuốc Ranipin 150 có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, với mỗi trường hợp thì tác dụng phụ của thuốc Ranipin 150 có thể xảy ra ở mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng.Một số tác dụng phụ thường gặp do Ranitidine 150 gây ra bao gồm: Rối loạn tiêu hoá, buồn nôn và nôn, mệt mỏi, chóng mặt, táo bón, khô miệng,... Những tác dụng phụ này có thể xảy ra lúc bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều lượng thuốc Ranitidine 150. Thông thường những phản ứng phụ do thuốc Ranipin 150 có thể thoáng qua hoặc giảm dần theo thời gian.Tuy nhiên, một số trường hợp thuốc Ranipin 150 có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn nghiêm trọng với các phản ứng hiếm gặp. Những phản ứng này có thể xuất hiện chỉ sau vài phút khi sử dụng thuốc Ranipin 150 hoặc lâu hơn trong vòng 1 vài ngày.Một số lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc Ranipin 150:Đối với phụ nữ đang mang thai và nuôi con bú nên thận trọng khi sử dụng thuốc Ranipin 150. Người bệnh cần được tư vấn sử dụng thuốc Ranipin 150 từ bác sĩ, đồng thời phân tích kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro trước khi sử dụng thuốc.Thuốc Ranipin 150 có thể thay đổi khả năng hoạt động cũng như gia tăng ảnh hưởng tác dụng phụ. Vì vậy để tránh tình trạng tương tác thuốc người bệnh nên cung cấp cho bác sĩ danh sách thuốc sử dụng trước đó, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn và thảo dược,...Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Ranipin 150, người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và dùng theo liều lượng đã được bác sĩ chỉ định để đạt hiệu quả tốt nhất.
vinmec
866
Đau khớp mắt cá chân là bệnh gì? Trả lời Đau khớp mắt cá chân là bệnh gì? Mắt cá chân là vị trí phức tạp trên cơ thể vì có nhiều khớp nhỏ. Xung quanh mắt cá chân có nhiều gân chạy từ chân đến bàn chân, vì vậy có nhiều nguyên nhân có thể gây ra triệu chứng sưng, đau khớp mắt cá chân. Theo như anh mô tả thì chưa thể khẳng  định rõ ràng vì anh không nói rõ bị chấn thương (do hoạt động thể thao) hay tự dưng bị sưng, đau khớp mắt cá chân. Để chẩn đoán chính xác bệnh, anh nên đến bệnh viện có phòng khám chuyên khoa cơ xương khớp thăm khám. Mắt cá chân là vị trí phức tạp trên cơ thể vì có nhiều khớp nhỏ. Nguyên nhân đau khớp mắt cá chân Ở bài viết này, chúng tôi xin đưa ra một số nguyên nhân có thể gây sưng đau khớp cá chân như anh mô tả: Thoái hóa khớp cổ chân: Triệu chứng của bệnh này là đau một hay nhiều khớp khi hoạt động quá mức, đau có tính chất cơ học (đau khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi). Người bệnh thường cảm thấy cứng khớp vào buổi sáng sau khi thức dậy, giảm khi xoa bóp, cử động nhẹ nhàng. Bong gân: Đây là hiện tượng xảy ra khi dây chằng giữ mắt cá chân bị kéo căng bất ngờ, quá mức. Tình trạng này dễ chữa trị, hồi phục nhanh hay chậm tùy thuộc vào mức độ. Để giảm đau mắt cá chân khi bị bong gân, bạn nên chườm đá lạnh, kê cao chân, dành thời gian nghỉ ngơi, thư giãn. Viêm khớp cổ chân: Người bị viêm khớp cổ chân khi vận động thường đau xương khớp, nắn xung quanh các khớp xương thấy đau, sưng, hạn chế cử động. Để chẩn đoán chính xác nguyên nhân, người bệnh nên đi khám ở bệnh viện có phòng khám chuyên khoa cơ xương khớp. Để chẩn đoán chính xác nguyên nhân và tìm cách điều trị phù hợp, anh nên đi khám ở bệnh viện có phòng khám chuyên khoa cơ xương khớp. Lựa chọn các chuyên khoa về cơ xương khớp phù hợp là điều có ý nghĩa quan trọng đối với người bị đau khớp mắt cá chân. Các bác sĩ sẽ chẩn đoán và tư vấn các lựa chọn điều trị tối ưu cho bệnh nhân. Nguồn: 
thucuc
421
Ảnh hưởng của rượu đến thai nhi Sử dụng rượu là trong thai kỳ rất nguy hiểm vì có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. Việc uống rượu có thể gây sẩy thai, thai chết lưu hoặc những dị tật bẩm sinh cho trẻ như rối loạn phổ rượu ở thai nhi. Sau đây là những thông tin về sự ảnh hưởng của rượu lên thai kỳ của bạn 1. Tại sao rượu lại nguy hiểm đối với thai kỳ? Cồn trong máu của mẹ truyền sang con qua dây rốn. Uống rượu trong khi mang thai có thể gây sẩy thai, thai chết lưu và một loạt các khuyết tật về thể chất, hành vi và trí tuệ suốt đời.Những khuyết tật này được gọi là rối loạn phổ rượu thai nhi (FASDs). Trẻ bị FASD Điều này có thể ảnh hưởng đến cách nhìn, suy nghĩ và học tập của bé. Các khuyết tật về tâm thần và phát triển thường kéo dài suốt đời. Nhậu nhẹt - khi bạn uống 4 ly trở lên trong vài giờ - làm tăng khả năng con bạn mắc chứng này.Trẻ sơ sinh và trẻ em bị FASD có thể:Các đặc điểm bất thường trên khuôn mặt, chẳng hạn như một đường gờ mịn giữa mũi và môi trên (đường gờ này được gọi là philtrum)Kích thước đầu nhỏ. Chiều cao thấp hơn trung bình. Trọng lượng cơ thể thấp. Phối hợp kém. Hành vi hiếu động. Khó chú ý. Trí nhớ kém. Khó khăn trong học tập (đặc biệt là với môn toán)Khuyết tật học tập. Chậm nói và ngôn ngữ. Khuyết tật trí tuệ hoặc IQ thấp. Kỹ năng suy luận và phán đoán kém. Các vấn đề về giấc ngủ và bú khi còn nhỏ. Vấn đề về thị lực hoặc thính giác. Các vấn đề về tim, thận hoặc xương.Khi bạn uống, chất cồn sẽ đi qua dây rốn và nhau thai cho em bé của bạn. Nó giống như con bạn cũng đang uống. Điều này có thể khiến em bé của bạn không phát triển theo cách mà chúng cần. Rượu có thể ảnh hưởng đến não và các cơ quan khác của họ. Nó cũng có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng khác, bao gồm:Sảy thai. Bạn có thể mất con trong vài tháng đầu của thai kỳ.Thai chết lưu. Bạn có thể mất em bé trong bụng mẹ trong nửa sau của thai kỳ.Chuyển dạ sinh non. Uống rượu có thể làm cho em bé của bạn đến quá sớm. Trẻ sinh non có thể gặp nhiều vấn đề về sức khỏe. Chúng thường bao gồm khó thở và các vấn đề khác liên quan đến phổi chưa trưởng thành.Dị tật bẩm sinh. Một số trẻ sinh ra có vấn đề về tim hoặc thận. Những người khác có thể gặp khó khăn khi nhìn hoặc nghe hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Uống rượu khi mang thai có thể gây sinh non Không có mức sử dụng rượu an toàn nào trong khi mang thai hoặc khi đang cố gắng mang thai. Cũng không có thời gian an toàn để uống trong thai kỳ. Tất cả các loại rượu đều có hại như nhau, kể cả rượu và bia.FASD có thể phòng ngừa được nếu phụ nữ không uống rượu khi mang thai. 2. Rượu ảnh hưởng đến thai nhi như thế nào? Việc tiếp xúc quá nhiều với rượu có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của trẻ:Uống rượu bia, nhất là trong 3 tháng đầu của thai kỳ sẽ làm tăng nguy cơ sảy thai, sinh non và con bạn sinh ra nhẹ cân.Uống rượu sau 3 tháng đầu của thai kỳ có thể ảnh hưởng đến em bé sau khi chào đời.Nguy cơ càng lớn khi bạn uống càng nhiều. Các tác động bao gồm khó khăn trong học tập và các vấn đề về hành vi. 3. Cách tránh rượu khi mang thai Có thể không khó như bạn nghĩ để tránh hoàn toàn rượu khi mang thai, vì nhiều phụ nữ đã bỏ rượu ngay từ khi mang thai.Hầu hết phụ nữ đều từ bỏ rượu sau khi biết mình có thai hoặc khi dự định có thai. Phụ nữ phát hiện mình có thai sau khi uống rượu trong giai đoạn đầu thai kỳ nên tránh uống thêm. Tuy nhiên, họ không nên lo lắng một cách không cần thiết, vì nguy cơ em bé của họ bị ảnh hưởng là rất thấp.Nếu bạn lo lắng, hãy nói chuyện với nữ hộ sinh hoặc bác sĩ. Rượu có hại cho thai nhi, vì vậy mẹ bầu nên tránh sử dụng 4. Nếu bạn đang sử dụng rượu thì bạn có thể làm gì? Nếu bạn đang mang thai hoặc nghĩ đến việc mang thai, hãy bỏ rượu ngay lập tức. Bạn cũng có thể muốn làm điều này nếu bạn có quan hệ tình dục và bạn không sử dụng biện pháp tránh thai, đề phòng trường hợp bạn có thai. Một số phụ nữ uống rượu trong khi mang thai và sinh con khỏe mạnh. Nhưng cách duy nhất bạn có thể giữ cho con mình an toàn khỏi các vấn đề do rượu gây ra là tránh xa hoàn toàn.Lên kế hoạch trước. Việc cai rượu sẽ dễ dàng hơn nhiều nếu bạn lập chiến lược và có sự giúp đỡ từ gia đình và bạn bè.Nói với mọi người rằng bạn đang mang thai và sẽ không uống rượu. Họ có thể tự bỏ đồ uống. Ngay cả khi họ không làm vậy, họ có thể cân nhắc hơn nếu họ biết.Chọn tùy chọn không cồn nếu bạn có thể. Nếu bạn thích giao lưu trong quán bar, hãy chọn một địa điểm khác. Nếu bạn thường gọi một ly cocktail, hãy chọn một loại nước ép trái cây và cắm một chiếc ô vào đó.Loại bỏ rượu khỏi nhà của bạn.com
vinmec
997
Ung thư bàng quang giai đoạn cuối Biểu hiện ung thư bàng quang giai đoạn cuối Ung thư bàng quang bắt đầu từ khối u trong bàng quang – cơ quan hình cầu nằm ở vùng xương chậu có nhiệm vụ chứa nước tiểu. Khối u có khả năng phát triển sâu vào các lớp cơ bàng quang và di căn đến các bộ phận ở xa cơ thể. Ở mỗi giai đoạn khác nhau, biểu hiện bệnh ung thư bàng quang là khác nhau, chủ yếu về mức độ biểu hiện bệnh và tình trạng ung thư di căn. Ung thư bàng quang giai đoạn cuối không còn giới hạn ở bàng quang mà đã lan rộng đến các cơ quan ở xa như phổi, gan, xương… Ung thư bàng quang giai đoạn cuối có biểu hiện rất phức tạp, bao gồm cả triệu chứng bệnh tại vị trí ung thư nguyên phát và di căn đến. Một số biểu hiện ung thư bàng quang giai đoạn cuối thường gặp là: Hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân ung thư bàng quang giai đoạn cuối Điều trị ung thư bàng quang giai đoạn cuối rất khó khăn và mục đích điều trị chính cho bệnh nhân ung thư giai đoạn này là điều trị triệu chứng bệnh, kiểm soát tránh để ung thư di căn rộng hơn, nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Điều trị hóa chất toàn thân, điều trị triệu chứng (chống đau, chống tắc đường tiết niệu) phổ biến cho bệnh nhân ung thư giai đoạn này. Tuy cơ hội sống sau 5 năm chẩn đoán bệnh cho bệnh nhân ung thư bàng quang không cao, chỉ khoảng 15% nhưng với phác đồ điều trị tích cực, người bệnh vẫn có cơ hội kéo dài thời gian sống.
thucuc
303