text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Đâu là con đường lây nhiễm viêm kết mạc mắt? 1. Những dấu hiệu của bệnh viêm kết mạc mắt Bệnh viêm kết mạc mắt gây nhiều khó chịu cho người bệnh. Đầu tiên người bệnh sẽ cảm thấy đỏ ở vùng mắt bị viêm, ngứa, sưng tấy, đau, ra nhiều dịch và rỉ mắt, rất khó mở mắt đặc biệt là vào buổi sáng. Viêm kết mạc mắt còn gây cảm giác đau, chói mắt, có thể kèm theo các triệu chứng như ho, sốt, hắt hơi, nổi hạch. Thông thường bị một mắt, sau đó sẽ lan sang mắt bên cạnh. 2. Con đường lây nhiễm viêm kết mạc mắt Bệnh viêm kết mạc mắt do virus, vi khuẩn, các tác nhân gây dị ứng gây ra. Tuy nhiên nguyên nhân chủ yếu và thường gặp nhất là do Adenovirus gây ra(chiêm 70-80%) ngoài ra còn có một số loại virus nhóm Picornavirus (Entero virus, Coxakivirus…), virus Herpes simplex type I. Con đường lây nhiễm viêm kết mạc mắt là qua dịch tiết mắt của người bệnh hoặc dịch tiết từ đường hô hấp nhiễm vào mắt người bình thường. Khi người bệnh đưa tay dụi mắt, dịch tiết từ mắt có chứa virus gây bệnh sẽ nhiễm vào tay và lây sang cho người khác thông qua các vật dùng dùng chung như khăn mặt, chậu rửa mặt, lọ thuốc nhỏ mắt,… Ngoài ra virus gây viêm kết mạc mắt có thể lây nhiễm thông qua dịch tiết của đường hô hấp và khi người bệnh nói, ho hoặt hắt hơi, nước bọt có chứa các yếu tố gây bệnh sẽ bắn ra ngoài và nhiễm vào mắt người khác, đây chính là con đường lây lan chính trong cộng đồng. Như vậy viêm kết mạc mắt không lây khi bạn nhìn vào mắt của người bệnh. 3. Điều trị viêm kết mạc mắt Điều trị viêm kết mạc mắt phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Nhưng chủ yếu là do virus nên tuyệt đối không được tùy tiện dùng thuốc kháng sinh. Bên cạnh việc vệ sinh mắt sạch sẽ với Natriclorid 0.9%, thì sau khi thăm khám bác sĩ có thể sử dụng thêm một số loại thuốc chống viêm, và thuốc nhỏ hoặc bôi giúp làm giảm tình trạng đau mắt. Nếu viêm kết mạc mắt do vi khuẩn có thể sử dụng thuốc kháng sinh, nhưng loại thuốc, liều lượng phải tuân theo chỉ định của bác sĩ. Ngoài ra cần hạn chế các tác nhân gây dị ứng như bụi, phấn hoa, lông vật nuôi, mỹ phẩm,…gây ảnh hưởng đến mắt. 4. Các biện pháp phòng tránh viêm kết mạc mắt Để phòng tránh viêm kết mạc mắt, bạn cần lưu ý những điều sau:
thucuc
453
Các vấn đề gặp phải sau nhổ răng Răng thật luôn là tốt nhất. Dẫu vậy, có những trường hợp người bệnh bắt buộc phải nhổ răng. Dù là một dạng điều trị ngoại trú, bệnh nhân vẫn cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước và sau khi được chữa trị. Nếu không nắm rõ các vấn đề gặp phải sau khi nhổ răng, bệnh nhân có thể sẽ hoang mang, không kịp trở tay khi xảy ra biến chứng. 1. Khi nào cần nhổ răng? Như đã đề cập ở trên, không phải trường hợp nào bác sĩ chuyên khoa cũng đề xuất nhổ răng. Chỉ khi răng bị tổn thương nặng nề, không thể bảo tồn hoặc phục hồi mới cần nhổ bỏ. Thông thường, người bệnh sẽ tiến hành nhổ răng trong các trường hợp:Răng mọc sai vị trí: Sau khi răng sơ sinh rụng, răng vĩnh viễn bị mọc lệch ra khỏi quỹ đạo, không đúng chức năng. Do đó, chúng cần được nhổ bỏ hoàn toàn để tránh ảnh hưởng đến thẩm mỹ;Răng khôn mọc lệch, mọc ngầm: Không phải răng khôn nào cũng mọc đúng vị trí của nó. Răng khôn có thể mọc ngang, mọc dọc, mọc kẹt, mọc lệch, mọc ngầm. Một khi nó có nguy cơ làm hỏng các răng bên cạnh hay cấu trúc cả hàm, răng khôn sẽ được chỉ định nhổ ngay lập tức;Chỉnh hình răng hàm mặt: Hay còn có tên gọi khác đơn giản hơn là chỉnh nha hay niềng răng. Lúc này, nhổ răng có tác dụng giúp quá trình chỉnh hình dễ dàng hơn, đạt được kết quả nhanh hơn, tốt đẹp hơn;Răng bị nứt, vỡ nặng nề, không thể bảo tồn (do chấn thương, tai nạn...);Mắc các bệnh lý về răng miệng: như sâu răng mức độ nặng, viêm nha chu...;Nhiễm trùng răng: Hóa trị hoặc cấy ghép nội tạng có khả năng làm tổn hại hệ miễn dịch, nhiễm trùng răng. Khi đó, cần nhổ chiếc răng đó nhằm ngăn chặn việc nhiễm trùng diễn ra. 2. Những biến chứng nguy hiểm không thể bỏ qua sau khi nhổ răng Nhổ răng có tác động không nhỏ đến sức khỏe của người bệnh. Vì vậy, bạn không nên chủ quan trước những vấn đề thường gặp dưới đây: 2.1. Chảy máu sau khi nhổ răng Răng gắn liền với các mạch máu và dây thần kinh. Trong khi đó, hành động nhổ răng trực tiếp tác động lên những vùng nhạy cảm này. Vì vậy, chảy máu sau khi nhổ bỏ răng là điều rất bình thường, đặc biệt khi nhổ răng khôn. Bệnh nhân chỉ cần cắn chặt bông gòn trong vòng từ 30 phút đến 1 giờ đồng hồ là máu sẽ ngừng chảy.Ngoài ra, rỉ một chút máu trong vòng 24 giờ tiếp theo cũng không phải là một vấn đề đáng ngại. Nếu người bệnh cắn chặt bông gòn nhưng vẫn chảy máu nhiều, không có dấu hiệu dừng lại mới là triệu chứng bất thường.Bên cạnh đó, nếu đang điều trị bệnh bằng thuốc chống đông máu như Aspirin, Clopidogrel, Warfarin, người bệnh cần ngưng sử dụng trước khi nhổ răng 3-4 ngày.2.2. Nhổ răng xong bị đau nhức. Tương tự như chảy máu, sưng đau là điều không thể tránh khỏi sau khi nhổ răng. Trong quá trình điều trị, bác sĩ sử dụng thuốc tê nên bệnh nhân đa phần không cảm nhận được gì. Dẫu vậy, người bệnh sẽ thấy đau khi thuốc tê hết tác dụng và cơn đau sẽ kéo dài trong vòng 3 ngày.Để giảm thiểu tình trạng này, thông thường các bác sĩ sẽ kê thuốc giảm đau với tác dụng phụ không đáng kể. Nếu cảm giác đau diễn ra nhiều hơn 3 ngày và có dấu hiệu tăng dần, bệnh nhân cần tái khám để được chẩn đoán và tư vấn chi tiết.2.3. Lệch khớp cắn. Khi một chiếc răng vĩnh viễn bị nhổ bỏ hoàn toàn, nó sẽ tạo ra một lỗ trống trong hàm răng. Đương nhiên việc này sẽ ảnh hưởng đến những chiếc răng xung quanh. Lâu ngày, răng bị xê dịch, khớp cắn thay đổi. Cách phát âm, chức năng nhai hay yếu tố thẩm mỹ cũng không được đảm bảo. Trong trường hợp này, các bác sĩ thường gợi ý trồng răng giả để giữ khớp cắn không bị lệch.2.4. Viêm huyệt ổ răng. Còn được gọi là viêm ổ răng khô, là tình trạng đau từ trong xương. Nó phổ biến ở những người hút thuốc, uống thuốc tránh thai hay khi nhổ răng khôn. Cơn đau bắt đầu từ ngày thứ 2 sau khi nhổ răng, có thể kéo dài trong nhiều ngày đến nhiều tuần.Điều trị viêm huyệt ổ răng chủ yếu với mục đích làm giảm các triệu chứng. Một số biện pháp có thể tham khảo bao gồm: dùng thuốc giảm đau theo đơn thuốc của bác sĩ, uống nhiều nước, súc miệng với nước muối ấm và đánh răng một cách nhẹ nhàng.2.5. Viêm xương tủy hàm. Viêm xương tủy hàm có các biểu hiện như sưng tấy, sốt, đau kéo dài đến 1 tháng. Đôi khi, nó cũng bị nhầm lẫn với viêm ổ răng khô. Tuy nhiên, viêm xương tủy hàm đòi hỏi sự kiên trì của bệnh nhân khi điều trị trong thời gian dài. 3. Nhổ răng xong nên làm gì? Khi quá trình nhổ răng đã được thực hiện thành công, việc bệnh nhân cần làm là nghỉ ngơi và chăm sóc sức khỏe răng miệng theo tư vấn của bác sĩ. Sau đây là một số lưu ý bệnh nhân cần lưu tâm để nhanh chóng trở lại trạng thái bình thường:Ăn thực phẩm dạng lỏng, mềm. Tránh các loại thực phẩm dai, cứng, gây khó khăn cho việc nhai nuốt thức ăn;Không hút thuốc, nhai kẹo cao su trong vòng 24 giờ kế tiếp;Không súc miệng trong 6 giờ đầu tiên, những ngày tiếp theo có thể súc miệng bằng nước muối sinh lý nhẹ nhàng;Tránh hoạt động thể lực mạnh, đòi hỏi nhiều sức lực như tập thể dục, bê vác vật nặng...;Chú ý vệ sinh răng miệng hàng ngày, có thể đánh răng như bình thường, tránh chạm vào phần nhổ răng.
vinmec
1,047
Test nhanh Covid ở Hà Nam tin cậy, uy tín tại chi nhánh Hà Nam Thực hiện test nhanh Covid ở Hà Nam tại địa chỉ nào? Mức giá bao nhiêu? Cách đăng ký test nhanh ra sao? Đọc và tìm hiểu thông tin trong bài viết dưới đây nếu bạn cũng đang có cùng những thắc mắc nói trên nhé! 1. Có những xét nghiệm Covid nào đang được áp dụng tại Hà Nam Hiện nay, các xét nghiệm Covid Hà Nam (xét nghiệm SARS-Co V-2) đang được thực hiện gồm có: 1.1. Test nhanh Covid Test nhanh Covid ở Hà Nam là xét nghiệm tìm kháng nguyên của virus SARS-Co V-2 thông qua các mẫu bệnh phẩm của đường hô hấp. Đây được đánh giá là phương pháp sàng lọc hiệu quả và nhanh chóng nhất giúp phát hiện sự có mặt của virus trong giai đoạn sớm. Bệnh viện đa khoa Hà Nội - Đồng Văn. Phòng khám đa khoa Y cao Hoa Hồng. 1.2. Xét nghiệm khẳng định RT-PCR Xét nghiệm khẳng định RT-PCR giúp phát hiện sự có mặt các Acid Nucleic của virus SARS-Cov-2 có trong dịch tỵ hầu hay dịch tiết hô hấp của người bệnh. Phương pháp có độ đặc hiệu cao, với mức độ chính xác đạt mức 99 - 100%, có thể phát hiện ra dấu hiệu của virus chỉ từ 1 - 2 ngày nhiễm bệnh. Với những đặc điểm nói trên, xét nghiệm RT-PCR cần được thực hiện trong các phòng lab đạt chuẩn, có quy trình cực kỳ nghiêm ngặt. Hiện tại, các xét nghiệm PCR Covid ở Hà Nam được cấp phép thực hiện tại Bệnh Viện Đa khoa Hà Nam và CDC Hà Nam.
medlatec
278
Tìm hiểu về virus đậu mùa khỉ, tác động với sức khỏe và cách phòng tránh Hiện nay bệnh đậu mùa khỉ đã không còn được xem là tình trạng khẩn cấp toàn cầu nữa. Tuy nhiên, sự xuất hiện của bệnh vẫn gây nên tâm lý hoang mang cho nhiều người và việc phòng ngừa vẫn là cần thiết. Virus đậu mùa khỉ lây lan qua nhiều con đường và ảnh hưởng không nhỏ sức khỏe. 1. Nguồn gốc và con đường lây nhiễm virus đậu mùa khỉ1.1. Nguồn gốc của virus đậu mùa khỉ Virus đậu mùa khỉ được phát hiện lần đầu tiên ở đàn khỉ và loài linh trưởng tại châu Phi vào 1958. Sau đó, vào 1970, con người bị lây nhiễm khi tiếp xúc với chúng chủ yếu qua con đường ăn thịt những loài động vật này mà không được nấu chín kỹ, quy trình nấu ăn không đảm bảo vệ sinh. Hoặc một cách thức khác khiến con người bị lây nhiễm đậu mùa khỉ từ động vật là tiếp xúc với phân hoặc dịch cơ thể của chúng. Đến những năm 1980, bệnh đậu mùa khỉ đã chính thức được thanh toán trên thế giới. Tuy nhiên, đến năm 2022, bệnh lý này tái bùng phát ở nhiều quốc gia và đã được Tổ chức Y tế thế giới đưa vào tình trạng y tế khẩn cấp toàn cầu. Đến 11/05/2023, đậu mùa khỉ chính thức không còn là tình trạng y tế khẩn cấp toàn cầu nữa.1.2. Con đường lây nhiễm virus đậu mùa khỉ Sự đa dạng trong con đường lây nhiễm virus đậu mùa khỉ khiến cho việc kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan của virus này trở thành một thách thức với y học hiện đại. Đến nay, con đường lây nhiễm virus đậu mùa khỉ từ người sang người vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu và chưa có kết luận cuối cùng. Các con đường lây nhiễm chính của virus đậu mùa khỉ được ghi nhận đến nay gồm:- Lây từ động vật sang người khi:+ Tiếp xúc với động vật bị nhiễm virus đậu mùa khỉ. + Tiếp xúc với thực phẩm từ động vật mang virus đậu mùa khỉ khi nấu nướng không đảm bảo vệ sinh, không chín kỹ. + Tiếp xúc với dịch tiết từ động vật mang virus đậu mùa khỉ. - Lây từ người sang người khi:+ Tiếp xúc gần với người mang mầm bệnh đậu mùa khỉ qua: da - da, miệng - miệng, miệng - da (bao gồm cả tiếp xúc tình dục). + Tiếp xúc với giọt bắn hô hấp có kích thước lớn từ người mang mầm bệnh đậu mùa khỉ. + Mẹ lây cho thai nhi qua nhau thai hoặc lây cho con qua việc tiếp xúc da - da hoặc tiếp xúc gần. - Lây từ vật dụng chứa virus sang người khi:+ Bề mặt của vật dụng có chứa virus đậu mùa khỉ và người bình thường chạm vào chúng. + Hít phải virus hoặc vảy da của người bệnh ở khăn mặt, ga gối, quần áo mà họ sử dụng.2. Những tác động của virus đậu mùa khỉ đối với cuộc sống và sức khỏe của người bệnh Những triệu chứng xuất hiện ở người bệnh khi bị nhiễm virus đậu mùa khỉ nếu kéo dài sẽ ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng cuộc sống. Các vấn đề như yếu cơ, khó chịu, mệt mỏi và mất ngủ là những hệ lụy thường gặp nhất ở bệnh nhân bị đậu mùa khỉ. Ngoài ra, một số trường hợp bệnh đậu mùa khỉ có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh, gây ra các vấn đề như viêm não, suy giảm chức năng não và tăng nguy cơ tai biến. Phụ nữ mang thai bị đậu mùa khỉ dễ phải đối mặt nguy cơ sinh non hoặc thai nhi dễ bị dị tật bẩm sinh. 3. Biện pháp phòng tránh lây nhiễm virus đậu mùa khỉĐể ngăn chặn sự lây lan của virus đậu mùa khỉ và bảo vệ sức khỏe cộng đồng thì việc thực hiện các biện pháp phòng tránh là cực kỳ quan trọng. Trước hết, để phòng ngừa bệnh lý này thì việc duy trì vệ sinh cá nhân chính là chìa khóa cần thiết. Vì thế, sau khi tiếp xúc với vật dụng hoặc người bị nghi ngờ nhiễm đậu mùa khỉ cần rửa tay với xà phòng và nước sạch hoặc dung dịch sát khuẩn để giảm thiểu tối đa nguy cơ lây nhiễm virus. Việc nấu ăn an toàn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn lây nhiễm virus đậu mùa khỉ. Thực phẩm, đặc biệt là thịt, cần được nấu chín kỹ để tiêu diệt virus và ngăn chặn con đường lây nhiễm từ thực phẩm. Ngoài ra, việc tránh tiếp xúc với động vật có khả năng mang virus đậu mùa khỉ cũng là một biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Đặc biệt, cần hạn chế tiếp xúc với các sản phẩm từ động vật nhiễm virus như dịch cơ thể, phân và nước từ các nguồn chưa được kiểm soát. Công tác tuyên truyền, tăng cường ý thức phòng ngừa bệnh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ lây nhiễm virus đậu mùa khỉ. Việc thông tin đến mọi người về cách phòng tránh và nhận biết triệu chứng sớm sẽ giúp mỗi cá nhân chủ động bảo vệ mình và hỗ trợ cộng đồng trong quá trình ngăn chặn bệnh lây lan thành dịch. Hiện nay, việc nghiên cứu và phát triển vắc xin phòng bệnh đậu mùa khỉ vẫn chưa đi tới hồi kết. Các nhóm nghiên cứu trên khắp thế giới đang tập trung vào việc phát triển vắc xin an toàn và hiệu quả để giảm nguy cơ lây nhiễm và ngăn chặn sự lan truyền của virus đậu mùa khỉ. Vì chưa có vắc xin phòng bệnh nên việc chủ động phòng tránh bằng các biện pháp nêu trên vẫn được chuyên gia y tế khuyến cáo thực hiện.
medlatec
1,025
Cách khắc phục biếng ăn tâm lý ở trẻ Biếng ăn là tình trạng phổ biến ở trẻ nhỏ, xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Biếng ăn tâm lý ở trẻ là biếng ăn không do bệnh lý thực thể. Trẻ bị biếng ăn tâm lý cần được phát hiện và khắc phục kịp thời nếu không sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất cũng như tinh thần của trẻ. 1. Biếng ăn ở trẻ Biếng ăn (hay chán ăn) là tình trạng thường gặp ở trẻ, nhất là những trẻ từ 1- 6 tuổi. Chưa có định nghĩa chuẩn về biếng ăn ở trẻ, nhưng có thể nhận biết trẻ biếng ăn khi có ít nhất 2 trong số các dấu hiệu sau:Trẻ không chịu ăn hết số lượng thức ăn cần thiết trong khẩu phần ăn; hoặc mỗi bữa ăn kéo dài quá 30 phút.Trẻ ăn ít, chưa được một nửa khẩu phần ăn cần thiết theo tuổi.Trẻ ngậm thức ăn trong miệng và không chịu nhai, nuốt.Từ chối ăn bằng cách khóc, gào thét hoặc chạy trốn khi thấy thức ăn.Bé nôn, ói khi nhìn thấy thức ăn.Cân nặng của trẻ không tăng lên trong 3 tháng liên tực.Biếng ăn không hẳn là bệnh, mà đó có thể là triệu chứng của nhiều nguyên nhân khác nhau:Biếng ăn do bệnh: Biếng ăn có thể là biểu hiện của bệnh suy dinh dưỡng hoặc các bệnh nhiễm trùng cấp tính, mạn tính như: nhiễm ký sinh trùng (nhiễm giun, sán,...), viêm đường hô hấp, tiêu chảy, nhiễm trùng răng miệng, bệnh lý bẩm sinh,...Biếng ăn tâm lý: Biếng ăn tâm lý là nguyên nhân thường gặp của tình trạng biếng ăn ở trẻ. Biếng ăn tâm lý thường xuất phát từ việc trẻ bị ép buộc vào một khuôn khổ nào đó trong bữa ăn, cách cho ăn không đúng, không khí bữa ăn căng thẳng, phụ huynh không hiểu được tâm lý của trẻ, hoặc trẻ được nuông chiều thái quá.Biếng ăn do dinh dưỡng: Sai lầm trong chế biến thức ăn có thể là nguyên nhân dẫn đến biếng ăn ở trẻ. Việc cho trẻ ăn một loại thức ăn lặp đi lặp lại nhiều bữa có thể dẫn đến cảm giác chán nản và không thích thú với việc ăn uống. Thành phần thực phẩm kém phong phú, thiếu chất dinh dưỡng, hoặc chế biến không đúng cách cũng có thể khiến trẻ chán ăn, tiêu hóa kém,... 2. Biểu hiện biếng ăn tâm lý ở trẻ Trẻ bị biếng ăn tâm lý cũng thường biểu hiện những triệu chứng như những trẻ biếng ăn khác như:Trẻ từ chối thức ăn bằng cách che miệng, không chịu há miệng hoặc quay mặt đi khi nhìn thấy thức ăn.Khi đưa được thức ăn vào miệng thì trẻ lại thường xuyên ngậm thức ăn, không chịu nuốt. Nếu bị ép ăn có thể trẻ sẽ khóc lóc hay gào thét để chống đối.Trẻ lớn bị biếng ăn có thể chạy trốn vào giờ ăn, hoặc tỏ thái độ khó chịu, không thích ăn, hoặc chỉ ăn rất ít.Tình trạng biếng ăn tâm lý ở trẻ có thể gây ra những ảnh hưởng trước mắt như hạ đường huyết, không đủ năng lượng cho các hoạt động hàng ngày của trẻ,... Về lâu dài, biếng ăn có thể khiến trẻ chậm tăng cân, suy dinh dưỡng, thậm chí là suy giảm miễn dịch, ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất cũng như tinh thần của trẻ sau này. 3. Chẩn đoán biếng ăn tâm lý ở trẻ Chẩn đoán biếng ăn tâm lý ở trẻ dựa vào các tiêu chí sau đây:Trẻ ăn kém hơn 1 tháng, dẫn đến sụt cân hoặc không lên cân.Trẻ không mắc các bệnh lý thể chất hay bệnh lý tâm thần (rối loạn nhai lại,...).Khẩu phần dinh dưỡng cho trẻ đầy đủ cả về số lượng và chất lượng nhưng trẻ vẫn kém ăn.Tình trạng biếng ăn xảy ra trước 6 tuổi, và tình trạng này có thể được cải thiện khi người khác chăm sóc trẻ. 4. Nguyên nhân trẻ bị biếng ăn tâm lý Như đã đề cập ở trên, biếng ăn tâm lý xuất phát từ tâm lý của trẻ. Trẻ bị biếng ăn tâm lý có thể do một số nguyên nhân sau:Trẻ cảm thấy không được tôn trọng khi bị ép ăn.Phụ huynh, người nuôi dưỡng không hiểu đúng nhu cầu tâm sinh lý của trẻ ở từng giai đoạn phát triển.Thức ăn và cách chế biến thức ăn không phù hợp với sở thích, cơ địa và sự phát triển của trẻ, ví dụ như chỉ cho trẻ lớn ăn nước hầm, cháo xay nhuyễn; hoặc cho trẻ ăn không đúng cách.Không khí bữa ăn căng thẳng làm ảnh hưởng tâm lý khi ăn của trẻ.Nuông chiều trẻ thái quá, ví dụ như cho trẻ xem tivi vào mỗi bữa ăn để “mua chuộc trẻ” khiến trẻ có tâm lý chỉ ăn khi được xem tivi.Quát mắng, dọa dẫm khi trẻ không chịu ăn hay ăn chậm sẽ khiến trẻ có tâm lý đau khổ, sợ hãi khi ăn, dần dần trẻ sẽ có phản ứng chống đối lại việc ăn uống, ghét người cho trẻ ăn.Chuyển dịch đột ngột môi trường sống của trẻ như đi nhà trẻ, chuyển trường, hay thay đổi người chăm sóc,... có thể là nguyên nhân khởi phát biếng ăn tâm lý của trẻ 5. Làm gì khi trẻ bị biếng ăn tâm lý? Biếng ăn tâm lý ở trẻ là một tình trạng không hiếm. Để khắc phục vấn đề này, các bậc phụ huynh cần phải kiên nhẫn để giải quyết được các nguyên nhân liên quan đến yếu tố tâm lý của trẻ, cùng với tình yêu thương và sự quan tâm, chăm sóc trẻ đúng cách.Các biện pháp sau có thể khắc phục, hỗ trợ biếng ăn tâm lý ở trẻ:Không ép trẻ ăn: Trẻ biếng ăn tâm lý nếu bị ép ăn thì vấn đề sẽ càng trở nên trầm trọng hơn. Khi hình thành việc từ chối thức ăn thì nó có thể trở thành chứng biếng ăn chống đối ở trẻ. Càng ép ăn, trẻ càng có xu hướng kháng cự bằng cách khóc lóc, quay mặt đi khi được cho ăn, thậm chí là chạy trốn khi chuẩn bị đến giờ ăn.Cho trẻ ăn cùng cả nhà: Cho trẻ ăn riêng có thể khiến trẻ tập trung, điều này phù hợp với trẻ nhỏ khi mà chế độ ăn của trẻ khác biệt so với người lớn. Tuy nhiên, ở những trẻ biếng ăn tâm lý, việc cho trẻ ăn cùng cả gia đình có thể thay đổi tâm trạng ăn uống của trẻ, tạo bầu không khí vui vẻ và giúp trẻ ăn ngon miệng hơn.Không mua chuộc hay dọa dẫm trẻ: Không nên lấy việc ăn uống của trẻ làm điều kiện để thưởng cho trẻ cái này hay cái kia, điều này không giải quyết được biếng ăn tâm lý một cách lâu dài. Càng không nên hù dọa trẻ nếu trẻ không chịu ăn, vì sẽ làm cho trẻ có tâm lý chống đối với việc ăn uống.Chuyển tiếp môi trường từ từ: Sự thay đổi đột ngột môi trường sinh hoạt của trẻ như bắt đầu đi học, chuyển trường,... có thể khởi phát tình trạng biếng ăn tâm lý ở trẻ. Do đó, cần có sự chuyển tiếp một cách từ từ để trẻ có thể làm quen, thích nghi với môi trường mới, bớt đi những lo lắng, điều này giúp cải thiện biếng ăn tâm lý của trẻ. Phụ huynh có thể điều chỉnh bữa ăn ở nhà dựa trên thực đơn ở trường của trẻ để trẻ cảm thấy bữa cơm ở lớp gần gũi hơn.Cho trẻ ăn theo nhu cầu: Thay vì ép trẻ ăn, phụ huynh có thể cho trẻ ăn theo nhu cầu và tôn trọng quyết định dừng lại bữa ăn của trẻ, không nên ép trẻ ăn khi trẻ cảm thấy no và không muốn ăn nữa. Điều này khiến trẻ có cảm giác được tôn trọng và tránh tâm lý chống đối khi ăn.Chia nhỏ bữa ăn: Biếng ăn tâm lý ở trẻ có thể được khắc phục với việc chia nhỏ bữa ăn trong ngày, điều này vừa giúp trẻ giảm cảm giác chán ngấy khi không phải ăn một lượng thức ăn quá nhiều trong một bữa, vừa đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng và năng lượng cho trẻ.Nếu biếng ăn tâm lý ở trẻ vẫn không được cải thiện, phụ huynh nên đưa trẻ đến gặp các bác sĩ nhi khoa, các chuyên gia dinh dưỡng, chuyên gia tâm lý trẻ em để được tư vấn và điều trị hiệu quả tình trạng này.
vinmec
1,475
Điều trị giãn tĩnh mạch và cách phòng ngừa bệnh lý Giãn tĩnh mạch là một dạng bệnh lý thuộc nhóm bệnh mạch máu ngoại vi, gây mất thẩm mỹ và ảnh hưởng lớn tới sinh hoạt của người bệnh. Chính vì vậy, điều trị giãn tĩnh mạch là thực sự cần thiết. 1. Tổng quan về bệnh lý Giãn tĩnh mạch còn có tên gọi khác là suy giãn tĩnh mạch chi dưới mạn tính là tình trạng suy giảm khả năng đưa máu về tìm của hệ thống tĩnh mạch tại chi dưới (chân). Từ đó, khiến máu bị ứ đọng, phù mạch nổi lên bề mặt da và biến dạng các mô tổ chức xung quanh. Bệnh xảy ra đối với nữ nhiều hơn so với nam giới. Người làm các nghề có đặc thù phải đứng lâu như nhân viên phục vụ, bảo vệ, giáo viên, bác sĩ phẫu thuật,… là đối tượng có khả năng mắc bệnh cao hơn. 2. Dấu hiệu bệnh lý Người bị giãn tĩnh mạch thường có những biểu hiện bệnh lý như: Cảm giác nóng rát, tức nặng, khó chịu ở chi dưới khi phải đứng quá lâu. Đau nhiều hơn khi phải di chuyển nhiều. Sưng hoặc sưng tím, phù nề ở cẳng chân và mu bàn chân. Da ở chi dưới thường khô rát, ngứa và trông khá mỏng mảnh. Tĩnh mạch có thể nổi rõ dưới da. 3. Những cách điều trị giãn tĩnh mạch Nhiều người bệnh chủ quan cho rằng bệnh lý chỉ gây ra các vấn đề về thẩm mỹ, nên không tiến hành điều trị giãn tĩnh mạch ngay khi bệnh mới khởi phát. Chỉ tới khi bệnh lý chuyển biến nặng, đi kèm các biến chứng nguy hiểm mới tìm cách điều trị. Lúc này, việc điều trị giãn tĩnh mạch là khó khăn hơn. Tùy theo tình trạng của người bệnh, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện kết hợp hoặc riêng lẻ từng phương pháp điều trị giãn tĩnh mạch. Dùng thuốc Thông thường, bệnh nhân sẽ được chỉ định sử dụng các loại thuốc giảm đau, chống đông máu và thuốc hỗ trợ tĩnh mạch. Người bệnh cần thực uống theo đúng hướng dẫn về cách sử dụng và liều lượng sử dụng thuốc của bác sĩ chuyên khoa. Sử dụng vớ tạo áp lực hoặc băng ép Vớ và băng ép có tác dụng ép vào bắp cơ, tạo áp lực lớn ở phía bên dưới và giúp van tĩnh mạch khép lại. Từ đó, giúp máu lưu thông về tim một cách dễ dàng và nhanh chóng hơn. Tuy nhiên, biện pháp này chỉ có tác dụng hỗ trợ và làm chậm tiến độ phát triển của bệnh. Muốn ngừa bệnh tại phát và điều trị giãn tích mạnh dứt điểm cần nhờ đến sự can thiệp của các phương pháp ngoại khoa khác. Chích xơ Bác sĩ tiến hành tiêm vào tĩnh mạch một dung dịch thuốc theo hàm lượng chỉ định. Thuốc gây ra phản ứng viêm, kết hợp với việc nén ép tĩnh mạch khiến máu không thể lưu thông vào những tĩnh mạch đã bị giãn. Do đó, những tĩnh mạch này sẽ bị xơ hóa và ngừng hoạt động. Phẫu thuật Thường được áp dụng trong các trường hợp tổn thương tĩnh mạch nông. Đoạn tĩnh mạch giãn bị cắt bỏ thông qua các đường rạch nhỏ. Quá trình phẫu thuật thường kéo dài từ 5 - 10 phút. Sau đó, người bệnh cần được băng ép và không thực hiện bất cứ vận động nào trong khoảng 3 - 5 ngày. Laser Phần tĩnh mạch bị giãn sẽ được cắt bỏ bởi nhiệt lượng từ sợi laser. Phương pháp này được thực hiện xuyên suốt chiều dài của đoạn tĩnh mạch bị giãn. Thời gian thực hiện điều trị thường kéo dài khoảng 30 - 40 hoặc lâu hơn tùy theo tình trạng của người bệnh. Ngoài ra, nếu người bệnh gặp các biến chứng bội nhiễm hoặc viêm loét ở chân, ngoài các phương pháp được nêu ở trên, người bệnh cần kết hợp chăm sóc, điều trị vết loét. 4. Cách phòng ngừa và chăm sóc người bị suy giãn tĩnh mạch Bên cạnh việc điều trị giãn tĩnh mạch người bệnh cần thay đổi chế độ ăn uống và sinh hoạt đề hỗ trợ điều trị và phòng ngừa bệnh tái phát một cách hiệu quả. Chế độ ăn uống Người bị suy giãn tĩnh mạch nên thay bổ sung các loại thực phẩm dưới đây trong khẩu phần ăn mỗi ngày, gồm: Thực phẩm chứa nhiều flavonoid và Rutin như quả việt quất, bông cải xanh, cacao, lúa mạch, măng tây, sung, ớt,… Các loại thực phẩm chứa nhiều magie giúp lưu thông máu và chống viêm, giảm sưng giúp hỗ trợ điều trị giãn tĩnh mạch hiệu quả. Gồm có: Các loại rau xanh, hoa quả chứa nhiều chất xơ, vitamin A, E, C như các loại ngũ cốc, súp lơ, dẻ, bơ, rau cải xanh, đu đủ, bí ngô,… Thực phẩm giàu kali như các loại hạt đậu, cá hồi, cá ngừ, sữa tươi, cám ngũ cốc, gạo lứt,… Ngoài ra, bạn cũng cần hạn chế việc sử dụng: Thức ăn có hàm lượng đường hoặc muối quá cao. Thực phẩm có chứa nhiều dầu mỡ động vật, cholesterol. Thay đổi chế độ sinh hoạt Hạn chế sử dụng rượu bia, thuốc lá, đồ uống chứa nhiều cồn hoặc ga, các chất kích thích. Thường xuyên vận động và thay đổi nhiều tư thế, tránh đứng hoặc ngồi quá lâu trong một thời gian dài. Người bệnh nên thực hiện các bài thể dục nhẹ như yoga, đi bộ, đạp xe, khiêu vũ,… mỗi ngày. Không nên chơi những môn thể thao cần vận động mạnh, di chuyển nhanh như nhảy cao, nhảy xa, bóng đá. Với phụ nữ, nên hạn chế đi việc đi giày cao gót, dùng thuốc tránh thai theo chỉ dẫn của bác sĩ. Không nên thoa dầu vào vùng tĩnh mạch bị sưng hoặc ngâm chân vào nước nóng. Bởi nước nóng làm tăng mức độ giãn nở tĩnh mạch, khiến giảm khả năng vận chuyển máu trở về tim. Thay vào đó, người bệnh nên massage nhẹ nhàng vùng bị giãn tĩnh mạch. Có thể sử dụng dầu massage hoặc kem dưỡng ẩm để tăng hiệu quả lưu thông máu. Không tắm bằng nước quá nóng hoặc quá lạnh. Tránh mang vác vật nặng vì nó khiến chi dưới chịu áp lực nhiều hơn, làm tĩnh mạch bị giãn và quá tải. Khi nằm, người bệnh nên kê chân bằng hoặc cao hơn vị trí của tim để tạo điều kiện thuận lợi cho sự lưu thông của máu về tim. Tránh các tư thế ngồi gây cản trở quá trình vận chuyển máu về như ngồi vắt véo chân, ngồi xổm.
medlatec
1,117
6 cách chữa viêm lợi tại nhà: Ai áp dụng cũng hiệu quả Viêm lợi hay viêm nướu là bệnh lý răng miệng phổ biến và nguy hiểm. Bệnh thường đi kèm các triệu chứng: Lợi sưng tấy và đau, miệng có mùi khó chịu,… Cuộc sống của người bệnh vì thế mà bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Bởi vậy, đâu là cách chữa viêm lợi tại nhà hiệu quả là điều rất nhiều người quan tâm. 1. Tổng quan về viêm lợi Viêm lợi là tình trạng lợi bị kích ứng và nhiễm trùng do hoạt động của vi khuẩn tồn tại trong các mảng bám tích tụ trên răng. Sự tồn tại của bệnh lý này thường đi kèm với các triệu chứng như: Sưng lợi, đau lợi, chảy máu lợi khi vệ sinh răng miệng, miệng có mùi hôi,… Viêm lợi có thể trở nên vô cùng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời. Khi đó, viêm lợi không còn đơn giản là viêm lợi; viêm lợi đã tiến triển thành sâu răng, chết tủy ngược dòng, viêm nha chu, thậm chí là rụng răng, tiêu xương hàm,… 2. 11 cách chữa viêm lợi tại nhà Điều trị viêm lợi là việc bạn cần khẩn trương thực hiện. Rất may mắn, các trường hợp viêm lợi thông thường có thể được cải thiện bằng 1 trong những cách trị viêm lợi tại nhà sau: 2.1. Nước muối Là dung dịch có tính sát khuẩn và kháng viêm mạnh mẽ, nước muối có thể khắc phục tương đối hiệu quả bệnh lý viêm lợi. Nguyên liệu: Muối và nước lọc hoặc nước muối sinh lý bán tại quầy thuốc Cách thực hiện: Đổ muối vào nước lọc và khuấy đều cho đến khi muối tan hết. Cách sử dụng: Súc miệng với nước muối đã pha mỗi ngày 2 lần, mỗi lần 30s – 1’. Nước muối có thể khắc phục tương đối hiệu quả bệnh lý viêm lợi. 2.2. Sả Nhiều nghiên cứu y học năm 2015 đã kết luận: Nhờ chứa nhiều hợp chất sát khuẩn, kháng viêm; tinh dầu sả có khả năng loại bỏ mảng bám chân răng và hỗ trợ điều trị viêm lợi. Nguyên liệu: Sả tươi hoặc tinh dầu sả (sử dụng tinh dầu sả sẽ tốt hơn) và nước lọc. Cách thực hiện: Pha 2 – 3 giọt tinh dầu sả với nước lọc. Trong trường hợp bạn sử dụng sả tươi: Hãy đập dập chúng, đun với nước đến lúc sôi. Cách sử dụng: Súc miệng nước sả 2 – 3 lần/ngày, mỗi lần 30s, sau đó nhổ bỏ và súc miệng lại với nước lọc. 2.3. Xô thơm Xô thơm là thảo dược chứa nhiều tinh dầu, vị đắng, có tác dụng giảm đau, hạn chế viêm, rất tốt cho người bệnh viêm lợi. Nguyên liệu: Lá xô thơm tươi và nước lọc Cách thực hiện: Rửa sạch lá xô rồi đun cùng nước lọc trong 5 – 10’. Sau đó vớt lá xô thơm ra, nước thu được thì để nguội. Cách sử dụng: Súc miệng bằng nước xô thơm 2 – 3 lần/ngày, mỗi lần 1 – 2’. Lưu ý: Không súc miệng quá lâu bởi nước xô thơm có dược tính rất mạnh. Xô thơm rất tốt cho người bệnh viêm lợi. 2.4. Đinh hương Đinh hương được sử dụng nhiều trong Đông y để giảm đau, hạn chế viêm. Và tất nhiên, chúng có thể giảm đau và hạn chế viêm cho vùng lợi bị nhiễm trùng. Chính vì vậy, dùng đinh hương là một trong những cách trị viêm lợi tại nhà được rất nhiều người áp dụng. Nguyên liệu: Lá đinh hương tươi Cách thực hiện: Xay nhuyễn lá đinh hương đã được rửa sạch sau đó vắt lấy nước cốt. Cách sử dụng: Chấm trực tiếp nước cốt lá đinh hương lên phần lợi bị viêm. Giữ 1’ rồi súc miệng lại với nước lọc ấm. Lưu ý: Sau 1 tuần sử dụng cách này, nếu tình trạng viêm lợi không thuyên giảm, bạn không được tiếp tục mà nên chuyển sang cách khác. 2.5. Nha đam Nha đam có thể cải thiện đáng kể các triệu chứng viêm lợi thể nhẹ. Sở dĩ nha đam có khả năng ấy là vì trong chúng tồn tại một số hoạt chất ức chế hoạt động của vi khuẩn. Nguyên liệu: Nước nha đam nguyên chất đóng chai hoặc lá nha đam tươi và nước lọc. Cách thực hiện: Lọc phần thịt trong lá nha đam tươi rồi rửa sạch chúng. Tiếp theo đun chúng với nước lọc, có thể bỏ thêm một chút muối. Cách sử dụng: Súc miệng 2 – 3 lần/ngày với nước nha đam nguyên chất đóng chai hoặc nước thịt nha đam để nguội. Mỗi lần súc 30s. Sau đó dùng nước lọc để súc lại. Nha đam có thể cải thiện đáng kể các triệu chứng viêm lợi thể nhẹ 2.6. Tràm trà Về khả năng sát khuẩn, kháng viêm, tinh dầu tràm trà đã quá nổi tiếng. Sử dụng chúng, khả năng bạn được giải thoát khỏi viêm lợi là rất cao. Nguyên liệu: Tinh dầu tràm trà Cách sử dụng: Mỗi lần vệ sinh răng miệng bằng bàn chải, thêm 2 – 3 giọt tinh dầu tràm trà vào kem đánh răng hoặc pha tinh dầu với nước lọc ấm rồi dùng dung dịch thu được để súc miệng. Lưu ý: Tràm trà có tính nóng, chỉ nên dùng một lượng nhỏ mỗi lần.
thucuc
930
Xét nghiệm AMH giúp đánh giá khả năng sinh sản ở nữ giới Các vấn đề, bất thường buồng trứng dẫn tới nguy cơ vô sinh, khó mang thai ở người phụ nữ. Xét nghiệm AMH là một trong những xét nghiệm đặc biệt, có vai trò quan trọng để đánh giá khả năng sinh sản ở người suy buồng trứng sớm. 1. Xét nghiệm AMH là gì? AMH là tên viết tắt của Anti - mullerian Hormone - loại Hormone được tiết trực tiếp từ các tế bào hạt ở nang noãn tiền hốc và nang noãn có hốc của buồng trứng. Định lượng Hormone cho biết số lượng noãn còn lại trong buồng trứng người phụ nữ ở một thời điểm bất kì, mà thường gọi là dự trữ buồng trứng. Ở người phụ nữ, chỉ số AMH cao nhất khi 25 tuổi và giảm dần theo độ tuổi. Ở một người phụ nữ, dự trữ buồng trứng càng tốt thì khả năng sinh sản của buồng trứng càng tốt. Như vậy, xét nghiệm này giúp xác định, đánh giá khả năng sinh sản của buồng trứng, đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân suy buồng trứng sớm. Khác với nhiều loại hormone khác, nồng độ AMH là tương đối ổn định theo chu kì kinh nguyệt nên dễ đánh giá, có thể thực hiện vào bất cứ khi nào. Vì thế, xét nghiệm này hiện được ưa chuộng hơn xét nghiệm FSH, LH, E2 trước đây, khi phải thực hiện vào đầu chu kì kinh nguyệt. 2. Kết quả xét nghiệm AMH cho biết điều gì? Cụ thể hơn, kết quả xét nghiệm này có ý nghĩa sau: a. Chỉ số AMH bình thường Nồng độ AMH gần như không thay đổi trong suốt chu kì kinh, chỉ giảm dần theo độ tuổi tăng của người phụ nữ và phụ thuộc 1 số yếu tố: chủng tộc, béo phì, tình trạng hút thuốc, uống rượu, sử dụng thuốc tránh thai, hóa xạ trị hoặc phẫu thuật buồng trứng. Với người phụ nữ khỏe mạnh dưới 38 tuổi, nồng độ AMH bình thường trong khoảng 1,43 - 11,6 ng/m L. Ở phụ nữ có buồng trứng đa nang thì nồng độ AMH sẽ cao hơn bình thường. b. Chỉ số AMH thấp Chỉ số AMH thấp ở mức dưới 1,2ng/m L, cho biết khả năng dự trữ của buồng trứng suy giảm. Người phụ nữ vẫn có cơ hội mang thai, tuy nhiên sẽ khó khăn hơn người bình thường. Nhưng nếu chỉ số AMH dưới 1 ng/ml thì hầu hết các trường hợp tiên lượng rất khó mang thai. Nguyên nhân do trứng thu được ít, khả năng ko có trứng loại I, vì thế tỉ lệ đậu thai rất hiếm. Bệnh nhân lúc này sẽ được điều trị theo phác đồ đặc biệt, để nang noãn có thể hoạt động mạnh trở lại, các tế bào hạt tăng sản xuất hormone AMH. Nếu đáp ứng điều trị tốt, AMH sẽ tăng cao đến mức độ nào đó, khả năng sinh sản cao hơn. Tuy nhiên cũng có trường hợp nếu buồng trứng quá yếu thì thuốc bổ, điều trị không có nhiều tác dụng. c. Nồng độ AMH ở người buồng trứng đa nang Người bị buồng trứng đa nang có thể gặp nồng độ AMH cao bất thường, lớn hơn 5ng/m L. Nếu không điều trị tốt, bệnh nhân cũng rất khó đậu thai. 3. Những ai nên thực hiện xét nghiệm AMH? Đây là xét nghiệm hiện được đánh giá như xét nghiệm đáng tin cậy, phát hiện sớm và trực tiếp các tổn thương ở mô buồng trứng sau điều trị ung thư hoặc phẫu thuật. Mặc dù đến nay, y học vẫn chưa thể phục hồi dự trữ buồng trứng khi AMH giảm nhiều sau phẫu thuật. Tuy nhiên, bệnh nhân biết được thông tin và dự trữ buồng trứng giảm vẫn có thể lựa chọn chiến lược điều trị thích hợp để có con. Theo đó, phụ nữ cần làm xét nghiệm này khi: Buồng trứng đa nang. Vô sinh hiếm muộn. Suy buồng trứng sớm. Ung thư buồng trứng. Rối loạn kinh nguyệt, ít kinh, vô kinh,... Tiên lượng mãn kinh. Theo dõi hiệu quả quá trình điều trị vô sinh. 4. Vai trò của xét nghiệm AMH trong lâm sàng a. Theo dõi hiện tượng lão hóa buồng trứng Lão hóa buồng trứng là hiện tượng giảm cả số lượng lẫn chất lượng noãn ở buồng trứng theo thời gian. Mặc dù độ tuổi mãn kinh trung bình ở phụ nữ là 50¸nhưng một số trường hợp phụ nữ sẽ mãn kinh sớm hơn bình thường. Có khoảng 1/10 phụ nữ mãn kinh trước 45 tuổi, 1/100 mãn kinh trước 40 tuổi. Xét nghiệm này thường xuyên giúp đánh giá số noãn còn lại trong buồng trứng, từ đó xem xét diễn tiến của hiện tượng lão hóa buồng trứng. b. Tiên lượng khả năng sinh sản của phụ nữ Chỉ số AMH tương quan trực tiếp với số lượng nang trứng, do vậy độ tuổi, nồng độ AMH sẽ giảm dần với tốc độ khác nhau ở mỗi người phụ nữ. Vì thế, xét nghiệm AMH nhiều lần theo thời gian có thể giúp bác sỹ tiên lượng khả năng mang thai và tốc độ lão hóa của buồng trứng. Từ đó có thể tư vấn thời điểm thích hợp để người phụ nữ có thể mang thai tự nhiên hay can thiệp sinh sản. c. Tiên lượng tuổi mãn kinh Ở những người mãn kinh sớm hoặc bị suy buồng trứng sớm, nồng độ AMH sẽ giảm sớm. Vì thế, định lượng AMH có giá trị tốt hơn FSH trong tiên lượng sự khởi phát của hiện tượng mãn kinh ở phụ nữ. Từ đó chủ động dùng hormone thay thế, giảm nguy cơ loãng xương, các bệnh do mãn kinh sớm ở phụ nữ. d. Tiên đoán tổn thương buồng trứng sau điều trị ung thư, phẫu thuật Phẫu thuật nội soi trong khám chữa bệnh phụ khoa ngày càng phát triển và được ứng dụng rộng rãi, trong đó có phẫu thuật trên buồng trứng. Cùng với đó, việc đốt điện cầm máu, hay thủ thuật cắt, bóc tách trên buồng trứng cũng có thể làm giảm lượng nang noãn. e. Vai trò AMH trên lâm sàng - Giá trị trong chẩn đoán buồng trứng đa nang với chỉ số AMH > 5ng/m L. - Đánh giá và theo dõi ung thư buồng trứng: nồng độ AMH giảm vài ngày sau phẫu thuật khối u và tăng lên nếu u tái phát. - Đánh giá đáp ứng với thuốc kích thích buồng trứng: nồng độ AMH thấp cho thấy khả năng đáp ứng kém với thuốc kích trứng, ngược lại nếu AMH cao, khả năng quá kích buồng trứng sẽ cao. Có thể thấy, xét nghiệm AMH là một xét nghiệm mới, nhưng có vai trò quan trọng và hiệu quả để đánh giá khả năng sinh sản của buồng trứng. Từ chỉ số AMH, bác sỹ có thể ước đoán khả năng sinh con, từ đó đưa ra biện pháp điều trị thích hợp. Hiện nay, xét nghiệm này đã được thực hiện tại một số bệnh viện, trung tâm xét nghiệm lớn trên cả nước. Bệnh nhân cần khám và có chỉ định bác sỹ trước khi thực hiện xét nghiệm AMH cũng như các xét nghiệm liên quan.
medlatec
1,209
Đau họng uống thuốc gì nhanh khỏi và lời khuyên từ chuyên gia Tình trạng đau họng có thể gây ra nhiều triệu chứng khó chịu gây ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe cũng như sinh hoạt hàng ngày của người bệnh. Do đó đau họng uống thuốc gì nhanh khỏi là thắc mắc của nhiều người bệnh với mong muốn nhanh chóng làm dịu bớt cảm giác khó chịu do triệu chứng này gây ra. 1. Đau họng uống thuốc gì nhanh khỏi? Đau họng được xem là một phản ứng của hệ miễn dịch trước tình trạng nhiễm trùng khiến lớp niêm mạc trong cổ họng bị sưng và viêm. Triệu chứng này sẽ làm cản trở hoạt động ăn uống của người bệnh và gây ra nhiều bất tiện khác. Vậy đau họng uống thuốc gì nhanh khỏi? Các thuốc dưới đây là những gợi ý bạn có thể tham khảo: 1.1. Thuốc điều trị đau họng không kê đơn Các thuốc thuộc nhóm này bao gồm: aspirin, paracetamol, ibuprofen. Cần lưu ý là không dùng aspirin cho trẻ dưới 18 tuổi vì có thể dẫn đến tác dụng phụ là Hội chứng Reye. Tuy rằng đây là những thuốc không kê đơn nhưng không có nghĩa là được dùng bừa bãi mà cần tuân theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Ngoài các thuốc nêu trên, để giảm bớt tình trạng đau họng người bệnh cũng có thể dùng thuốc được bào chế theo dạng siro ho, kẹo ngậm đau họng hoặc thuốc xịt họng chứa thành phần khuynh diệp hay tinh dầu bạc hà cũng sẽ giúp xoa dịu cơn đau họng một cách đáng kể. 1.2. Nhóm thuốc giúp giảm tiết axit dạ dày Đối với những trường hợp bị đau họng, viêm họng là do chứng trào ngược dạ dày - thực quản gây ra thì có thể khắc phục tình trạng này bằng cách sử dụng những thuốc như: Thuốc chẹn H2: famotidine, cimetidine, ranitidine có tác dụng ức chế một phần sự sản sinh axit trong dịch vị dạ dày; Thuốc kháng axit: mục tiêu của thuốc là giúp trung hòa axit dạ dày; Thuốc ức chế bơm proton: omeprazole, lansoprazole. 1.3. Corticosteroid liều thấp Đau họng uống thuốc gì nhanh khỏi? Đôi khi bác sĩ có thể kê cho bệnh nhân các thuốc chứa corticosteroid liều thấp để chữa đau họng. Trong quá trình dùng thuốc bệnh nhân cần tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý tăng giảm liều hay đổi thuốc để tránh gặp phải các tác dụng phụ do dùng thuốc sai cách. 2. Thời điểm phù hợp để chữa đau họng bằng kháng sinh Các thuốc kháng sinh có tác dụng tiêu diệt tác nhân gây bệnh là một số loại vi khuẩn. Vì vậy nếu nguyên nhân gây đau họng là do nhiễm khuẩn thì kháng sinh sẽ là phương pháp điều trị phù hợp. Trên thực tế có những trường hợp đau họng kéo dài nhưng điều trị sai cách, đáng ra phải dùng kháng sinh nhưng lại không sử dụng nên đã dẫn tới các biến chứng nghiêm trọng như viêm phế quản, viêm phổi. Dùng thuốc kháng sinh sẽ giúp giảm thiểu triệu chứng đau họng nhanh chóng. Thời gian dùng kháng sinh sẽ kéo dài tối đa trong vòng 10 ngày, không nên dùng nhóm thuốc này kéo dài vì có thể làm mất cân bằng hệ vi sinh trong cơ thể và gây nhờn thuốc, làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh trong tương lai. 3. Những thức uống phù hợp cho người bị đau họng Bên cạnh các loại thuốc điều trị cơn đau họng thì bệnh nhân cũng nên tham khảo các loại thức uống tốt cho cổ họng. Bởi vì các thức uống này có tính an toàn cao khi sử dụng, không những đem đến cảm giác thư giãn, ngon miệng mà còn có hiệu quả đáng kể trong việc giảm thiểu các cơn đau họng. 3.1. Nước lọc Tình trạng cổ họng bị đau và sưng viêm sẽ cản trở hoạt động ăn uống của người bệnh. Do đó bệnh nhân sẽ cảm thấy ăn không ngon miệng và không muốn nuốt bất cứ thứ gì trong lúc này, ngay cả nước lọc. Tuy nhiên có một điều bạn nên biết đó là cổ họng cần được duy trì độ ẩm ổn định để thúc đẩy khả năng chữa lành các tổn thương, giảm sưng viêm. 3.2. Trà gừng Gừng là một sản phẩm từ thiên nhiên có tác dụng kháng khuẩn hiệu quả. Trà gừng không những giúp chúng ta giữ ấm cơ thể mà còn là một vị thuốc hỗ trợ giảm đau họng tự nhiên. Các nhà khoa học cho rằng chiết xuất từ củ gừng có khả năng tiêu diệt một số loại vi khuẩn trong đường hô hấp, do đó rất hữu ích đối với những trường hợp bị đau họng do vi khuẩn gây ra. Bạn có thể chuẩn bị một vài lát gừng tươi và hãm với nước sôi để uống, hoặc cũng có thể mua trà gừng đóng gói về pha nước uống cho tới khi đỡ đau họng. 3.3. Nước chanh Nước chanh ngoài công dụng là thức uống giải khát thơm ngon mà còn là một loại nước trị đau họng hiệu quả, đặc biệt tốt cho những trường hợp bị đau họng do cảm cúm, cảm lạnh. Nhờ thành phần chứa trong chanh là chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp kích thích nước bọt trong khoang miệng được tiết ra nhiều hơn nên niêm mạc cuống họng được duy trì độ ẩm nhất định, từ đó triệu chứng đau họng sẽ được cải thiện đáng kể. Để giúp tăng cường công dụng và dễ uống hơn, bạn có thể pha thêm một chút mật ong vào nước chanh khi sử dụng. 3.4. Trà hoa cúc Từ xưa đến nay, trà hoa cúc không chỉ được sử dụng như một thức uống thư giãn, thưởng thức hàng ngày mà còn là một vị thuốc sở hữu nhiều công dụng hữu ích đối với sức khỏe con người. Cụ thể, loại trà này có tác dụng giảm đau, chống nhiễm trùng (một trong những nguyên nhân chính gây đau họng), giúp bạn ngủ sâu giấc hơn. Trà hoa cúc có hương vị dịu nhẹ, hương thơm thoang thoảng dễ chịu nên tác dụng an thần tốt, đặc biệt không chứa caffein nên sẽ không khiến bạn bị mất ngủ như trà xanh. 3.5. Trà bạc hà Một thức uống không thể thiếu trong danh sách này đó chính là trà bạc hà. Trong lá bạc hà có chứa các hợp chất chống viêm, gây tê nhẹ giúp làm dịu cổ họng hiệu quả. Cũng giống như cách làm trà gừng, bạn có thể dùng các lá bạc hà tươi, đem rửa sạch rồi đun với nước lọc trong 3 - 5 phút để pha thành trà. Phương án 2 là bạn có thể mua trà bạc hà pha sẵn để về dùng.
medlatec
1,165
Làm thế nào để hạ sốt cho trẻ: Khi nào cần tìm sự trợ giúp? Sốt là một tình trạng thường gặp ở trẻ. Đối với những trẻ sơ sinh từ 3 tháng tuổi trở xuống khi bị sốt cần được khám bác sĩ ngay. Trẻ từ 3 tháng tuổi trở lên bị sốt nhẹ có thể điều trị tại nhà bằng biện pháp thích hợp nếu không có triệu chứng nào khác. Trẻ sơ sinh bị sốt cao hoặc dai dẳng nên được bác sĩ đánh giá. Làm gì khi trẻ bị sốt? Hướng dẫn chăm sóc trẻ bị sốt 1. Tại sao trẻ sơ sinh bị sốt? Nếu con bạn thức giấc giữa đêm và khóc, đồng thời da bị đỏ bừng, bạn cần đo nhiệt độ của con để xác định xem con có bị sốt hay không. Mặc dù bản thân các cơn sốt không nguy hiểm, nhưng đôi khi đây là biểu hiện của những bệnh lý khác. Trẻ sơ sinh nhỏ tuổi thường có nguyên nhân gây sốt cần điều trị.Nói cách khác, sốt thường là một triệu chứng của một tình trạng bệnh lớn hơn. Trẻ sơ sinh bị sốt vì nhiều lý do, bao gồm:Nhiễm virus. Nhiễm trùng do vi khuẩn. Sau một số mũi chủng ngừa nhất định. Một tình trạng y tế khác. Các nguyên nhân phổ biến gây sốt ở trẻ em bao gồm các bệnh về đường hô hấp, như cảm lạnh và nhiễm trùng tai. 2. Xác định cơn sốt trẻ sơ sinh Nhiệt độ bình thường dao động trong khoảng gần 98,6°F (37°C). Thân nhiệt trung bình có thể thay đổi một chút từ sáng đến tối. Nhiệt độ cơ thể thường thấp hơn khi bạn thức dậy, cao hơn vào buổi chiều và buổi tối.Trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi bị sốt cần được chăm sóc y tế ngay lập tức để chẩn đoán nguyên nhân tiềm ẩn và điều trị nếu cần thiết. Trẻ sơ sinh được coi là bị sốt nếu nhiệt độ của bé là:Từ 100,4°F (38°C) trở lên khi đo ở hậu môn (trực tràng)Từ 99°F (37,2°C) hoặc cao hơn khi thực hiện đo nhiệt độ ở các nơi khácĐối với trẻ sơ sinh trên 3 tháng, không phải lúc nào sốt nhẹ cũng cần đến bác sĩ. Cha mẹ nên dùng nhiệt kế để xác định cơn sốt trẻ sơ sinh 3. Cách hạ sốt cho trẻ hiệu quả Trẻ sơ sinh trên 3 tháng tuổi có nhiệt độ hơi cao thường không cần đến bác sĩ. Bạn có thể điều trị sốt tại nhà bằng các phương pháp sau:3.1. Uống thuốc hạ sốt cho trẻ sơ sinh Acetaminophen. Nếu con trên 3 tháng có thể được cho uống một lượng acetaminophen an toàn dành cho trẻ em (Tylenol). Liều lượng thường dựa trên trọng lượng của trẻ. Vì vậy bác sĩ có thể khuyên bạn nên cân con nếu gần đây con chưa được cân hoặc nếu con đã tăng trưởng nhanh chóng.Nếu trẻ không khó chịu hoặc quấy khóc vì sốt, bạn có thể không cần cho con uống thuốc hạ sốt cho trẻ sơ sinh. Trường hợp trẻ bị sốt cao hoặc kèm theo các triệu chứng khó chịu có thể dùng thuốc hạ sốt để giúp trẻ cảm thấy dễ chịu hơn.3.2. Điều chỉnh quần áo của con. Mặc cho trẻ sơ sinh quần áo mỏng và chỉ sử dụng một chiếc chăn nhẹ để con được thoải mái và mát mẻ. Cho trẻ sơ sinh mặc quá nóng có thể làm cản trở quá trình hạ nhiệt tự nhiên của cơ thể.3.3. Giảm nhiệt độ. Giữ cho căn nhà và phòng của trẻ sơ sinh mát mẻ. Điều này có thể giúp ngăn ngừa con bị quá nóng.3.4. Cho con tắm nước ấm. Thử dùng nước ấm xoa nhẹ người cho bé. Khi dùng cánh tay trong của bạn chạm vào, nhiệt độ nước phải ấm chứ không nóng. Cẩn thận trong suốt quá trình tắm để đảm bảo con được an toàn.Tránh sử dụng nước lạnh, vì điều này có thể làm bé run rẩy và tăng thân nhiệt. Lau khô người con ngay sau khi tắm và mặc cho con quần áo mỏng nhẹ, thoải mái. Không sử dụng sữa tắm hoặc khăn giấy ướt có chứa cồn để lau người hạ sốt cho con vì điều này có thể gây hại. 3.5. Bổ sung chất lỏng. Mất nước là một biến chứng có thể xảy ra khi sốt. Cho trẻ uống nước, sữa mẹ hoặc sữa công thức thường xuyên. Cần đảm bảo con vẫn có nước mắt khi khóc, miệng ẩm ướt và tã ướt thường xuyên. Cha mẹ nên bổ sung chất lỏng cho trẻ khi trẻ bị sốt 4. Những điều cần tránh khi trẻ bị sốt Có một số điều bạn không nên làm nếu trẻ sơ sinh bị sốt, chẳng hạn như:Trì hoãn việc chăm sóc y tế cho trẻ sơ sinh bị sốt, trẻ nhỏ bị sốt dai dẳng hoặc có vẻ ốm nặng. Dùng thuốc hạ sốt cho trẻ sơ sinh mà không kiểm tra nhiệt độ của trẻ trước và hỏi ý bác sĩ. Cho con uống thuốc dành cho người lớn. Mặc quần áo quá kín cho trẻ sơ sinh. Dùng nước đá hoặc cồn để hạ nhiệt cho trẻ. 5. Khi nào cần tìm sự trợ giúp bác sĩ? Đảm bảo theo dõi nhiệt độ của trẻ sơ sinh trong suốt thời gian bị bệnh, quan sát các triệu chứng và hành vi khác để xác định xem có nên liên hệ với bác sĩ hay không.Bạn nên liên hệ với bác sĩ của trẻ sơ sinh hoặc tìm cách điều trị y tế nếu:Trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi bị tăng nhiệt độ Trẻ sơ sinh từ 3 - 6 tháng tuổi có nhiệt độ hậu môn là 102°F (38,9°C) trở lên. Trẻ từ 6 - 24 tháng tuổi bị sốt trên 102°F (38,9°C) trong hơn 1 - 2 ngày mà không có triệu chứng nào khác. Bé bị sốt kéo dài hơn 24 giờ hoặc xảy ra thường xuyên. Bé cáu kỉnh (quấy khóc nhiều) hoặc hôn mê (yếu hoặc buồn ngủ hơn bình thường)Thân nhiệt của con không giảm trong vòng 1 giờ hoặc lâu hơn sau khi đã uống liều thuốc hạ sốt cho trẻ sơ sinh thích hợp. Con phát triển các triệu chứng khác, như phát ban, bú kém hoặc nôn mửa. Con bị mất nước (không tiết ra nước mắt, nước bọt hoặc tã khô hơn bình thường)Tóm lại, cách điều trị sốt ở trẻ sơ sinh sẽ khác nhau tùy theo độ tuổi của trẻ và các triệu chứng kèm theo cơn sốt. Trẻ sơ sinh bị sốt phải được bác sĩ thăm khám ngay lập tức, trong khi bạn có thể hạ sốt cho trẻ lớn hơn 3 tháng tuổi tại nhà nếu thân nhiệt chỉ tăng nhẹ...Do đó, khi trẻ gặp bất cứ vấn đề gì về sức khỏe, cha mẹ nên đưa con tới bệnh viện để được bác sĩ kiểm tra và có hướng can thiệp kịp thời.com - mayoclinic.org
vinmec
1,187
Gan nhiễm mỡ là bệnh gì mà khiến nhiều người lo sợ Hiện nay, nhiều người còn chưa hiểu được gan nhiễm mỡ là bệnh gì? Cách điều trị như thế nào? Hãy tham khảo bài viết dưới đây để tìm hiểu rõ hơn bệnh lý này. 1. Gan nhiễm mỡ là gì? Gan là cơ quan được ví như một tấm khiên chắc chắn, có tác dụng ngăn chặn mọi chất độc muốn xâm nhập vào cơ thể. Vậy gan nhiễm mỡ là bệnh gì? Bệnh lý này được hiểu là tình trạng chất béo tích tụ ở gan vượt mức quy định. Gan nhiễm mỡ không được chữa trị kịp thời sẽ gây nên hiện tượng viêm gan, xơ gan, thậm chí dẫn tới ung thư gan. Ở người bình thường, lượng mỡ trong gan chiếm từ 2 – 4% trọng lượng của gan. Nhưng với bệnh nhân gan nhiễm mỡ, tỷ lệ này rơi vào 5 – 10%. Hiện nay, gan nhiễm mỡ diễn ra phổ biến với các độ tuổi khác nhau, chủ yếu rơi vào những người từ 40 – 60 tuổi. Hình ảnh so sánh lá gan khỏe mạnh và gan nhiễm mỡ Hình ảnh so sánh lá gan khỏe mạnh và gan nhiễm mỡ 2. Những nguyên nhân gây bệnh gan nhiễm mỡ 2.1. Nghiện đồ uống có cồn Nguyên nhân chủ yếu của bệnh gan nhiễm mỡ là sử dụng đồ uống có cồn quá nhiều. Rượu bia khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa trong gan. Lạm dụng rượu bia sẽ dẫn đến suy giảm chức năng chuyển hóa mỡ của gan. 2.2. Thừa cân, béo phì Cơ thể của người béo phì có chất béo vượt ngưỡng cơ thể hấp thu nên có hiện tượng tích tụ mỡ trong gan. Các chất béo này khi vào gan sẽ tạo thành chất béo triglyceride, cholesterol ester và phospholipid. Sau đó gan sẽ tạo lipoprotein từ các chất này và đưa vào máu để nuôi cơ thể. Nếu lượng chất béo dư thừa quá nhiều, lipoprotein vận chuyển không kịp và thoái hóa. Các chất béo sẽ dần tích tụ lại ở gan và gây nên gan nhiễm mỡ. 2.3. Thiếu hụt dinh dưỡng Do thiếu hụt các chất dinh dưỡng nên cơ thể sẽ không tổng hợp được lipoprotein. Chất béo triglyceride lúc này tích tụ lại, dẫn đến hiện tượng mỡ thừa trong gan. 2.4. Bị tiểu đường Nguyên nhân là do cơ thể không dung nạp được glucose và acid béo. Các chất này chuyển hóa thành chất béo tích tụ trong gan. 2.5. Do sử dụng thuốc gây nên tác dụng phụ Một số loại thuốc có tác dụng điều trị mỡ máu, lao phổi sẽ gây tác dụng phụ. Các loại thuốc này làm tổn thương gan, dẫn tới bệnh gan nhiễm mỡ. Ngoài các nguyên nhân, bệnh gan nhiễm mỡ còn do yếu tố di truyền, cao huyết áp hoặc rối loạn lipid máu… 3. Bệnh gan nhiễm mỡ và 3 giai đoạn lưu ý 3.1. Giai đoạn 1 thể hiện chưa cụ thể gan nhiễm mỡ là bệnh gì Đây là giai đoạn có thể nói nhẹ nhất, hầu như không gây nguy hiểm, không có biểu hiện rõ ràng. Lượng mỡ trong gan lúc này sẽ chiếm 5 – 10% tổng trọng lượng lá gan. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời trong giai đoạn này có thể chữa khỏi cho người bệnh. 3.2. Giai đoạn 2 dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác Đây là giai đoạn nuôi bệnh, lượng mỡ trong gan lúc này sẽ chiếm 10 – 20% tổng trọng lượng lá gan. Tới giai đoạn 2, người bệnh sẽ có những biểu hiện như buồn nôn, chán ăn, khó tiêu, mệt mỏi, đau bụng… Những biểu hiện này dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác nên bệnh nhân thường chủ quan không đi khám ngay. Để lâu ngày sẽ nhanh chóng chuyển biến nhanh sang giai đoạn 3. 3.3. Giai đoạn 3 thể hiện dấu hiệu rõ nhất gan nhiễm mỡ là bệnh gì Đây là giai đoạn cuối của bệnh, lượng mỡ trong gan chiếm tới 20 – 30% tổng trọng lượng lá gan. Bệnh nhân sẽ có biểu hiện cơ bản như đau tức hạ sườn bên phải, u mạch nổi lên trên da, sút cân nhanh chóng, chán ăn, mệt mỏi, vàng da, vàng mắt. Các biểu hiện cơ bản khi bị gan nhiễm mỡ Các biểu hiện cơ bản khi bị gan nhiễm mỡ Một số bệnh nhân bị rối loạn nội tiết tố, nam giới thì phát triển tuyến vú, bị cương dương. Nữ giới thường gặp với biểu hiện rối loạn kinh nguyệt, rong kinh. Bệnh ở giai đoạn 3 không thể chữa trị được, bệnh nhân chỉ điều trị giảm nhẹ triệu chứng và phòng tránh biến chứng nặng. 4. Hậu quả của bệnh gan nhiễm mỡ 4.1. Xơ gan Khi bị gan nhiễm mỡ, các tế bào hoạt động quá mức tạo sẽ ra các sợi xơ. Số lượng xơ càng nhiều sẽ gây tổn thương, hình thành các mô sẹo bên trong, làm cho gan bị chai cứng, không có khả năng phục hồi sẽ dẫn tới xơ gan. 4.2. Viêm gan nhiễm mỡ Lượng mỡ chiếm trọng lượng nhiều trong gan sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn, vi rút, ký sinh trùng từ ruột và bên ngoài xâm nhập vào, gây bệnh viêm gan nhiễm mỡ. Bệnh lý này khiến gan nhanh chóng suy kiệt, sức khỏe ảnh hưởng nghiêm trọng, làm tăng tỉ lệ tử vong. Vì vậy, người bệnh cần được thăm khám sớm để ngăn ngừa biến chứng nguy hại này. 4.3. Ung thư gan Hậu quả lớn nhất của bệnh gan nhiễm mỡ là ung thư gan. Ung thư gan được hình thành dựa trên sự phát triển của bệnh xơ gan do thoái hoá mỡ. 5. Cách điều trị bệnh gan nhiễm mỡ thế nào? Do chưa có thuốc đặc trị nên bệnh nhân có thể lưu ý các phương pháp điều trị gan nhiễm mỡ dưới đây. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng các phương pháp điều trị. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng các phương pháp điều trị. – Giảm cân: Với những người béo phì bị bệnh gan nhiễm mỡ, giảm cân là phương pháp tối ưu nhất. Giảm cân khoa học sẽ giúp giảm tổn thương gan, cải thiện đề kháng Insulin trong cơ thể. Lưu ý không được giảm cân cấp tốc, điều này sẽ khiến bệnh gan nhiễm mỡ tiến triển nặng hơn. – Ngưng uống rượu bia và thức uống có cồn: Người bệnh cần có ý thức tránh xa đồ uống có cồn, vì điều này sẽ gây tổn hại cho gan. – Xem xét sử dụng vitamin E: Bệnh nhân không bị đái tháo đường có thể dùng Vitamin E để cải thiện tình trạng viêm. Tuy nhiên, với những bệnh nhân nam có tiền sử hoặc gia đình có người mắc ung thư tiền liệt tuyến, vitamin E không được sử dụng để điều trị bệnh gan nhiễm mỡ. – Tiêm phòng virus: Tiêm phòng đầy đủ viêm gan A, B, C sẽ giúp bạn phòng tránh được virus gây hại cho gan. Ngoài ra, người bị bệnh gan nhiễm mỡ nên có chế độ ăn uống khoa học và luyện tập thể thao đúng cách để cải thiện và nâng cao sức khỏe bản thân. Bệnh gan nhiễm mỡ nếu không được phát hiện và điều trị sớm sẽ có nguy cơ đe dọa đến sức khỏe, tính mạng của người bệnh. Vì vậy, bạn hãy khám ngay khi nhận thấy các biểu hiện để ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
thucuc
1,325
Triệu chứng và biểu hiện của viêm tai giữa cấp Viêm tai giữa cấp là một tình trạng thường gặp ở trẻ em và cũng có thể xảy ra ở người lớn. Triệu chứng và biểu hiện của viêm tai giữa cấp gây khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hàng ngày. Hiểu rõ về các triệu chứng này là cần thiết để có thể nhận biết và xử lý kịp thời bệnh viêm tai giữa cấp. 1. Viêm tai giữa cấp là gì? Nguyên nhân nào gây ra tình trạng này? Viêm tai giữa cấp là một tình trạng viêm nhiễm ở vùng tai giữa, gồm phần giữa của ống tai và phần sau màng nhĩ. Đây là một trong những vấn đề tai lớn phổ biến, đặc biệt ở trẻ em. Viêm tai giữa cấp thường xuất hiện sau cảm lạnh hoặc cúm và có thể gây ra nhiều khó chịu và ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Nguyên nhân gây ra viêm tai giữa cấp có thể bao gồm:Nhiễm trùng vi khuẩn: Một số loại vi khuẩn như Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae và Moraxella catarrhalis có thể xâm nhập vào ống tai và gây nhiễm trùng. Nhiễm trùng virus: Một số loại virus như virus cúm, virus syncytial hô hấp (RSV) có thể là nguyên nhân gây viêm tai giữa cấp, đặc biệt ở trẻ em. Tắc nghẽn ống tai: Sự tắc nghẽn ống tai do dịch nhầy hoặc nước mắt không thoát ra ngoài cũng có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và gây nhiễm trùng. Dị ứng: Một số trường hợp viêm tai giữa cấp có thể liên quan đến dị ứng, chẳng hạn như dị ứng với chất gây kích thích môi trường, thức ăn hoặc hóa chất. Việc hiểu rõ về nguyên nhân gây ra viêm tai giữa cấp là quan trọng để có phương pháp điều trị và quản lý hiệu quả.2. Triệu chứng và biểu hiện của viêm tai giữa cấp Viêm tai giữa cấp có thể gây ra nhiều triệu chứng và biểu hiện khác nhau, như sau:Đau taiĐau tai là một triệu chứng chính của viêm tai giữa cấp. Đau có thể xuất hiện một cách đột ngột và nặng hoặc nhẹ tùy thuộc vào mức độ viêm nhiễm. Đau tai thường làm khó chịu và ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày. Ù tai Một số người bị viêm tai giữa cấp có thể cảm nhận ù tai, tức là có âm thanh vang trong tai. Ù tai thường xuất hiện khi có sự tắc nghẽn ống tai do dịch nhầy hoặc nước mắt không thoát ra ngoài. Sự giảm khả năng nghe Viêm tai giữa cấp có thể gây ra sự giảm khả năng nghe hoặc cảm giác như có tai bị bít. Điều này có thể do dịch nhiễm trùng trong ống tai gây ảnh hưởng đến quá trình truyền tải âm thanh. Cảm giác đầy tai Một số người bị viêm tai giữa cấp có thể cảm thấy tai bị đầy, tắc nghẽn hoặc bị cảm giác nặng nề. Sốt và khó chịu Viêm tai giữa cấp cũng có thể đi kèm với sốt, đau đầu, mệt mỏi và cảm giác khó chịu tổng thể. Dịch nhầy và chảy mũi Trong một số trường hợp, viêm tai giữa cấp có thể gây ra dịch nhầy và chảy mũi, đặc biệt khi có nhiễm trùng vi khuẩn. Các triệu chứng và biểu hiện của viêm tai giữa cấp có thể khác nhau tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể và độ nghiêm trọng của bệnh. Nếu có bất kỳ triệu chứng trên, việc tham khảo ý kiến của bác sĩ là cần thiết để được chẩn đoán và điều trị đúng cách.3. Phương pháp chẩn đoán và cách điều trị viêm tai giữa cấp Phương pháp chẩn đoán viêm tai giữa cấp thường dựa trên các triệu chứng và biểu hiện của bệnh, kết hợp với việc kiểm tra tai và các xét nghiệm cần thiết. Sau khi xác định được chẩn đoán, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Dưới đây là một số phương pháp chẩn đoán và cách điều trị thông thường cho viêm tai giữa cấp:Chẩn đoán:Khám tai: Bác sĩ sẽ kiểm tra tai bằng cách sử dụng thiết bị khám tai và đánh giá các dấu hiệu viêm nhiễm như đỏ, sưng, hoặc có dịch nhầy. Đo thính lực: Một xét nghiệm quan trọng trong chẩn đoán viêm tai giữa cấp là đo thính lực. Đo thính lực giúp xác định mức độ ảnh hưởng của viêm tai đến khả năng nghe của bệnh nhân. Điều trị:Sử dụng thuốc giảm đau và kháng viêm: Bác sĩ có thể khuyến nghị sử dụng thuốc giảm đau và kháng viêm như paracetamol hoặc ibuprofen để giảm đau và sưng trong tai. Sử dụng nước muối sinh lý: Sử dụng nước muối sinh lý để rửa tai có thể giúp làm sạch tai và giảm sưng. Sử dụng thuốc kháng sinh: Trong trường hợp viêm tai giữa cấp có nguyên nhân nhiễm trùng vi khuẩn, bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng. Quản lý đau và giảm triệu chứng: Bác sĩ có thể khuyên dùng các thuốc giảm đau và nước muối để giảm triệu chứng và tăng cường sự thoải mái. Ngoài ra, việc duy trì vệ sinh tai hàng ngày, tránh tiếp xúc với chất gây kích ứng như hóa chất, bụi bẩn, và nước bẩn cũng là một phần quan trọng trong quá trình điều trị viêm tai giữa cấp. Tuy nhiên, để đảm bảo chẩn đoán chính xác và phương pháp điều trị hiệu quả, việc tham khảo và tuân thủ theo sự hướng dẫn của bác sĩ là cần thiết.4. Biện pháp tự chăm sóc và giảm đau cho viêm tai giữa cấp
medlatec
989
Công dụng thuốc Cuellar Cuellar là thuốc gì? Công dụng gì và lưu ý khi sử dụng như thế nào để mang lại hiệu quả cao? Tất cả những thông tin này sẽ được cung cấp đầy đủ và chi tiết trong nội dung sau đây. 1. Thuốc Cuellar là gì? Thuốc Cuellar có thành phần chính là hoạt chất Ursodeoxycholic acid 150mg cùng với các tá dược khác như Povidon, lactose monohydrat, cellulose vi tinh thế, crospovidon, croscarmellose natri, magnesi stearat, natri lauryl sulfat, silicon dioxyd, hydroxypropylmethylcellulose, talc, titan dioxyd, polyethylen glycol 6000, oxyd sắt đỏ để tạo thành viên nén. 2. Công dụng thuốc Cuellar Thuốc Cuellar có công dụng như sau:Hòa tan các sỏi cholesterol mật từ nhỏ tới trung bình;Giúp cải thiện chức năng gan cho người bệnh viêm gan mạn tính;Tác dụng bảo vệ và phục hồi tế bào gan trước hoặc sau khi uống rượu;Người bệnh khó tiêu, chán ăn do rối loạn ở đường mật cũng được chỉ định thuốc Cuellar.;Tác dụng hỗ trợ điều trị sỏi mật cholesterol, bệnh viêm túi mật, viêm đường dẫn mật.Thuốc Cuellar chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người mẫn cảm với thành phần của thuốc;Bệnh nhân bị tắc nghẽn ống mật;Phụ nữ có hoặc nghi ngờ mang thai;Người bệnh sỏi Calci có cản tia X hoặc túi mật không chức năng.Người bệnh bị bệnh gan mạn tính, loét dạ dày - tá tràng hoặc bệnh lý viêm ruột non và ruột kết;Người có sỏi cholesterol bao bọc bởi Calci hoặc sỏi bao gồm các sắc tố mật không bị hòa tan bởi acid ursodeoxycholic;Nếu phải lái xe thường xuyên, bạn không nên sử dụng acid ursodeoxycholic vì thuốc có thể gây ra tác dụng phụ như chóng mặt, mất tập trung. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Cuellar Thuốc Cuellar được uống sau bữa ăn, người bệnh chia làm 2 lần, uống vào buổi sáng và tối.Tùy vào tình trạng bệnh cụ thể mà liều dùng Cuellar không giống nhau.Người bệnh và bác sĩ chỉ định có thể tham khảo liều dùng Cuellar sau đây:Điều trị sỏi túi mật cholesterol:Liều có tác dụng từ 5 – 10mg/kg/ngày, liều trung bình khuyến cáo là 7,5mg/kg/ngày ở những người bệnh có thể trạng trung bình. Với người bệnh có thể trạng béo phì, liều Cuellar khuyên dùng là 10mg/kg/ngày. Như vậy, liều Cuellar tùy theo thể trọng mà dao động từ 2 – 3 viên/ngày.Cách dùng: Người bệnh uống một lần vào buổi tối hoặc chia thành hai lần buổi sáng và buổi tối.Thời gian điều trị bằng thuốc Cuellar thông thường là 6 tháng, tuy nhiên nếu người bệnh có sỏi kích thước lớn hơn 1cm thì thời gian điều trị có thể kéo dài đến 1 năm để đạt được hiệu quả như mong muốn.Điều trị bệnh gan mật mạn tính:Liều điều trị Cuellar từ 13 – 15mg/kg/ngày. Người bệnh bắt đầu từ liều 200mg/ngày, sau đó tăng liều theo bậc thang để đạt được liều điều trị Cuellar tối ưu vào khoảng thời gian từ 4 – 8 tuần điều trị.Trong trường hợp người bệnh bệnh gan mật mắc phải do bệnh nhầy nhớt, liều điều trị Cuellar tối ưu là 20mg/kg/ngày.Người bệnh cần chú ý không uống quá liều Cuellar bởi hậu quả có thể xảy ra phổ biến là tiêu chảy. 4. Tác dụng phụ của thuốc Cuellar Thuốc Cuellar có thể gây ra các tác dụng phụ phổ biến như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, tăng creatinin và glucose huyết, giảm bạch cầu, loét dạ dày, phát ban da.Ngoài ra, thành phần của Cuellar có thể tạo một lớp Calci trên bề mặt sỏi làm cho nó không thể bị hòa tan bằng liệu pháp acid mật.Người bệnh có các triệu chứng của tác dụng phụ không thuyên giảm và nặng thêm theo thời gian cần thông báo cho bác sĩ điều trị để nhận tư vấn và xử trí kịp thời. 5. Tương tác của thuốc Cuellar Không dùng đồng thời Cuellar với Cholestyramin: Do tác dụng của acid ursodeoxycholic bị giảm vì gắn kết với Cholestyramin và đào thải ra ngoài. Nếu cần dùng Cholestyramin, nên uống cách 5 tiếng để không bị ảnh hưởng;Người bệnh không nên sử dụng Cuellar với các loại thuốc kích thích nội tiết tố Estrogen, vì gây gia tăng cholesterol mật;Người bệnh tránh sử dụng với các thuốc kháng acid, than hoạt tính, để không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.Trên đây là thông tin tổng quát về thuốc Cuellar, người bệnh và bác sĩ có thể tham khảo để sử dụng đúng và hiệu quả trong quá trình điều trị bệnh.
vinmec
770
Cách ăn uống khi bị trào ngược dạ dày Trào ngược dạ dày là một trong những vấn đề tiêu hóa khá phổ biến mà nhiều người mắc phải. Tuy nhiên bệnh hoàn có thể cải thiện thông qua chế độ dinh dưỡng. Vậy cách ăn uống khi bị trào ngược dạ dày như nào là đúng? 1. Dấu hiệu và nguyên nhân của bệnh trào ngược dạ dày? Những dấu hiệu phổ biến của bệnh trào ngược dạ dày mà người bệnh cần lưu ý để phân biệt như sau: – Ợ hơi, ợ nóng, ợ chua – Buồn nôn, nôn – Khó nuốt, vướng ở cổ. – Khàn giọng và ho – Miệng tiết nhiều nước bọt. Những nguyên nhân gây tình trạng trào ngược dạ dày: – Tác dụng phụ của một số loại thuốc gây ra – Thói quen sử dụng các chất kích thích như cà phê, rượu bia, thuốc lá,… – Do các bệnh lý về dạ dày gây ra như viêm loét dạ dày, trợt niêm mạc dạ dày, hẹp hang môn vị dạ dày… – Thói quen ăn uống, sinh hoạt không điều độ vì ăn quá no, ăn nhiều thực phẩm khó tiêu,… – Một số nguyên nhân khác như: Thừa cân béo phì, stress,…. 2. Cách ăn uống khi bị trào ngược dạ dày thế nào là đúng Trong quá trình điều trị, chế độ ăn chính là tác nhân quyết định lớn nhất đến tình trạng bệnh trào ngược dạ dày. Một chế độ ăn hợp lý và khoa học cho người trào ngược dạ dày như sau: 2.1. Trái cây không có tính chua Người bị trào ngược dạ dày nên bổ sung các loại trái cây nhưng nên hạn chế các loại trái cây có chứa axit. Bởi các loại trái cây này dễ gây kích thích dạ dày nhiều hơn, làm trầm trọng tình trạng trào ngược dạ dày. Một số loại trái cây mà người bệnh có thể bổ sung bao gồm: – Táo: Trong táo chứa chất xơ giúp hòa tan chất béo trong ruột. Từ đó làm giảm lượng cholesterol xấu trong cơ thể và giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn. – Dưa hấu: đem đến cho cơ thể nguồn chất xơ và lượng nước dồi dào, hỗ trợ tiêu hóa thuận lợi. – Chuối: Đối với tình trạng trào ngược, chuối cung cấp kali và điện giải kích thích hoạt động của hệ tiêu hóa trở nên tốt hơn. Người bị trào ngược dạ dày nên bổ sung các loại trái cây nhưng nên hạn chế các loại trái cây có chứa axit. 2.2. Bổ sung yến mạch Yến mạch trở thành một bữa sáng khá phổ biến của nhiều người Việt Nam. Yến mạch đem lại nguồn chất xơ an toàn, lành tính được hấp thụ trong dạ dày, giúp cải thiện tình trạng acid trào ngược lên thực quản. 2.3. Cách ăn uống khi bị trào ngược dạ dày- Ăn gừng Gừng không những đem lại công dụng hữu ích đối với bệnh trào ngược mà còn đối với các vấn đề liên quan đến tiêu hóa nhờ khả năng kháng viêm tự nhiên của nó. 2.4. Dùng lòng trắng trứng Lòng trắng trứng cung cấp rất nhiều nguồn protein lành mạnh và phong phú, đồng thời không chứa chất béo. Do vậy, đây là món ăn mà người bị trào ngược dạ dày hoàn toàn có thể bổ sung trong chế độ ăn của mình. Lòng trắng trứng cung cấp rất nhiều nguồn protein lành mạnh và phong phú 2.5. Tiêu thụ các loại thịt nạc Các loại thịt nạc chứa nguồn protein rất lớn nhưng ít chất béo, dễ tiêu hóa, không gây khó tiêu và ợ nóng. Bên cạnh đó, thịt nạc rất đa dạng, giúp bữa ăn của bạn không bị nhàm chán. 2.6. Cách ăn uống khi bị trào ngược dạ dày- Ăn sữa chua Sữa chua chứa nhiều nguồn lợi khuẩn chính là loại thực phẩm phù hợp để cải thiện các vấn đề về tiêu hóa, trong đó có bệnh trào ngược dạ dày. Đồng thời thúc đẩy hệ miễn dịch hoạt động tích cực hơn. Đa số bệnh nhân bị trào ngược dạ dày khi bổ sung sữa chua hằng ngày đều cải thiện đáng kể chứng ợ nóng, ợ chua, khó tiêu, đầy hơi… và tiêu hóa thuận lợi hơn. 2.7. Rau củ quả Rau củ quả là thành phần không thể thiếu trong chế độ ăn dành cho người trào ngược dạ dày. Chúng giúp giảm axit dạ dày nên người bệnh trào ngược hoàn toàn có thể bổ sung hằng ngày. Một số loại rau rất tốt cho tình trạng trào ngược như: đậu cô ve, bông cải xanh, súp lơ, măng tây, khoai tây và dưa chuột. Rau củ quả là thành phần không thể thiếu trong chế độ ăn dành cho người trào ngược dạ dày. 3. Trào ngược dạ dày kiêng ăn gì? Bên cạnh những thực phẩm nên bổ sung hằng ngày, chế độ ăn cho người trào ngược dạ dày cũng hạn chế một số loại thực phẩm không tốt như sau:. 3.1. Thực phẩm nhiều chất béo Chất béo độc hại có trong thực phẩm chiên rán đều sẽ ảnh hưởng xấu đến hệ tiêu hóa. Từ đó làm cho hệ tiêu hóa bị kém đi và làm các triệu chứng của trào ngược dạ dày nghiêm trọng hơn. Một số nhóm thực phẩm chứa nhiều chất béo độc hại mà người bệnh cần tránh: – Khoai tây chiên, pizza, xúc xích rán, gà rán. – Sữa không tách béo – Thịt hun khói, giăm bông. – Thực phẩm đóng hộp và chế biến sẵn, đồ ăn nhanh 3.2. Các chất kích thích Các loại đồ uống mang tính kích thích như rượu bia, đồ uống có cồn, cà phê đều gây ra sự giãn cơ tại vòng của thực quản, gây tăng tiết acid ở dạ dày. Bên cạnh đó, các loại đồ uống có gas cũng khiến người bệnh bị đầy hơi, chướng bụng và khó tiêu, gây tình trạng co thắt nhiều hơn. Các loại đồ uống mang tính kích thích như rượu bia, đồ uống có cồn, cà phê đều gây tăng tiết acid ở dạ dày 3.3. Các loại trái cây chua Trái cây có vị chua chính là tác nhân gây tăng tiết acid ở dạ dày và làm nó trào ngược nhiều hơn. Vì vậy, thực đơn của người trào ngược dạ dày cần hạn chế nhóm trái cây này. 3.4.Thực phẩm và gia vị cay nóng Những loại thực phẩm cay nóng có khả năng làm nặng thêm tình trạng trào ngược và các triệu chứng (ợ nóng, ợ hơi, buồn nôn, nóng rát thượng vị…). Do vậy, người bị trào ngược nên tránh xa các loại thực phẩm này 3.5. Thực phẩm ngọt Thực phẩm ngọt sẽ dễ gây kích ứng làm giãn cơ thắt thực quản dưới, khiến cho bệnh trào ngược càng nặng hơn. Một số loại thực phẩm cần tránh có thể kể đến như bánh quy, bánh ngọt, kẹo, kem, kẹo, socola…
thucuc
1,203
Nhận biết sớm các biểu hiện của sùi mào gà và cách phòng ngừa Hiện nay, sùi mào gà đang là hồi chuông báo động trong nhóm các bệnh lý liên quan đến cơ quan sinh dục. Những biến chứng và ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống cũng như vấn đề chăn gối khiến nhiều bệnh nhân lo lắng. Vì vậy, mỗi cá nhân nên thực hiện biện pháp phòng ngừa và sớm nhận biết các biểu hiện của sùi mào gà để tiến hành điều trị, tránh hậu quả đáng tiếc. 1. Sùi mào gà là bệnh gì Tổng quan về bệnh Sùi mào gà (Genital warts) có tên thường gọi là mồng gà, mụn cóc tình dục,... Đây được xem là một trong những bệnh lây truyền phổ biến qua đường tình dục. Hầu hết tất cả những người quan hệ tình dục đều có thể bị nhiễm Papillomavirus gây bệnh. Biểu hiện cơ bản của sùi mào gà là những vết sưng có hình dạng giống súp lơ tại các mô vùng sinh dục. Trong một số trường hợp, vết sưng nhỏ khiến người bệnh khó phát hiện. Nên thực hiện thăm khám và tham khảo ý kiến chuyên gia để được tiến hành tiêm vắc xin phòng chống chủng HPV gây bệnh. Bệnh lây truyền như thế nào Theo kết quả từ Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh (CDC), những người thực hiện quan hệ tình dục đều có nguy cơ nhiễm ít nhất một loại Virus gây nên sùi mào gà. Một số yếu tố tác động làm gia tăng nguy cơ nhiễm bệnh như: Tiến hành quan hệ tình dục không an toàn với nhiều người. Đối tượng đã hoặc đang nhiễm những bệnh lý có thể lây truyền qua đường tình dục. Thực hiện quan hệ tình dục với người có nhiễm bệnh tình dục. Quan hệ tình dục khi còn đang ở tuổi vị thành niên. 2. Những biểu hiện của sùi mào gà Sau khi kết thúc thời gian ủ bệnh từ 3 tuần đến 9 tháng, bệnh thường hình thành một số triệu chứng sau: Bệnh nhân bắt đầu xuất hiện những nốt sần sùi với kích thước nhỏ, có màu hồng và nhô lên cao. Nốt trên có chân hoặc cuống, chúng thường mềm, khi ấn vào thấy xuất hiện máu và mũ. Dấu hiệu của sùi mào gà rõ ràng hơn khi chúng lớn dần, mọc theo từng vùng, có hình khối giống mào gà hoặc rau súp lơ. Theo thời gian, bệnh tiến triển nặng có thể dẫn đến tình trạng mọc theo vùng lớn, dễ chảy mủ và máu, gây mùi tanh, đau nhức vô cùng khó chịu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống sinh hoạt thường ngày cũng như vấn đề chăn gối. Bệnh sùi mào gà khi xuất hiện ở nam giới thường gây nên triệu chứng tại thân dương vật hoặc bao quy đầu. Nếu không tiến hành điều trị sẽ dẫn đến lây lan nhanh chóng sang các vùng lân cận. Với nữ giới, biểu hiện của sùi mào gà thường xuất hiện tại âm hộ, thành âm đạo, có thể lây nhiễm sang các cơ quan khác như: bộ phận sinh dục, hậu môn, tử cung,... Qua đó có thể thấy, sùi mào gà là bệnh lý không khó để phát hiện thông qua các dấu hiệu, triệu chứng ban đầu. Tuy nhiên, tâm lý chủ quan và ngại đi khám nên nhiều đối tượng đã bỏ qua biểu hiện của sùi mào gà dẫn đến bệnh ngày một trầm trọng hơn, khó điều trị. Bác sĩ chuyên khoa khuyến cáo mỗi cá nhân nên thực hiện thăm khám khi xuất hiện biểu hiện của sùi mào gà, phát hiện sớm góp phần rút ngắn thời gian điều trị, mang lại hiệu quả điều trị cao. 3. Biện pháp phòng ngừa sùi mào gà Quan hệ tình dục lành mạnh, có sử dụng bao cao su Biện pháp sử dụng bao cao su khi tiến hành quan hệ tình dục mặc dù không đem lại hiệu quả 100% nhưng có khả năng làm giảm nguy cơ mắc bệnh. Tiến hành tiêm phòng Hiện nay, vắc xin Gardasil được dùng để chống lại một số chủng gây ung thư đã được áp dụng trong vấn đề ngăn ngừa bệnh sùi mào gà. Nên thực hiện tiêm theo chỉ dẫn của bác sĩ có chuyên môn cao. Đối với nam giới có thể thực hiện tiêm đến 26 tuổi nếu có nhu cầu. Khi thực hiện tiêm loại vắc xin này có thể dẫn đến một số tác dụng phụ không mong muốn như: Đau nhức tại vị trí tiêm. Xuất hiện hoa mắt, chóng mặt. Sốt nhẹ, xuất hiện triệu chứng giống cảm thông thường. Một số đối tượng có thể ngất xỉu sau khi tiêm. Xây dựng đời sống lành mạnh Thực hiện quan hệ tình dục an toàn, nếu có dấu hiệu nghi ngờ, nên sử dụng bao cao su. Sau khi quan hệ tình dục, nên tiến hành vệ sinh cơ thể sạch sẽ. Thăm khám phụ khoa định kỳ. Tiến hành thăm khám nếu xuất hiện biểu hiện của sùi mào gà. Tăng cường tập luyện thể dục thể thao phù hợp với sức khỏe. Thiết lập chế độ dinh dưỡng khoa học, đầy đủ các chất cần thiết cho cơ thể. Hạn chế tiếp xúc bề mặt da với người bệnh sùi mào gà. Tránh sử dụng chung các vật dụng cá nhân như: khăn tắm, đồ lót,... 4. Kỹ thuật chẩn đoán bệnh Phương pháp chẩn đoán Tiến hành thoa dung dịch Axit Axetic vào cơ quan sinh dục nhằm làm lộ rõ những nốt mồng gà nếu có. Sau đó chẩn đoán bệnh thông qua các kỹ thuật nội soi cổ tử cung. Thực hiện các xét nghiệm PAP định kỳ theo chỉ dẫn của bác sĩ là phương pháp chẩn đoán bệnh hiệu quả hiện nay. Quá trình soi trên kính hiển vi các mẫu tế bào nhỏ tại cổ tử cung giúp kết luận chính xác tình trạng bệnh. Phụ nữ từ 30 tuổi trở lên được khuyến cáo nên sử dụng các xét nghiệm HPV nhằm phát hiện các tác nhân hình thành sùi mào gà. Nên tiến hành thăm khám tại đâu
medlatec
1,022
Siêu âm Doppler thai là gì và nên thực hiện khi nào? Siêu âm Doppler thai là thuật ngữ khá quen thuộc với các mẹ bầu đã tìm hiểu về khám thai định kỳ và các kỹ thuật liên quan. Phương pháp siêu âm Doppler này thường được thực hiện khi thai kỳ phát triển ở những tháng cuối. Từ kết quả đo lượng máu trong mỗi bộ phận cơ thể, có thể xác định được bé có đang phát triển bình thường hay không. 1. Kỹ thuật siêu âm Doppler thai là gì? Siêu âm Doppler là kỹ thuật siêu âm rất phổ biến hiện nay, được áp dụng trong chẩn đoán và điều trị cho nhiều đối tượng, nhiều bệnh khác nhau. Siêu âm Doppler đo dòng chuyển động máu trong mạch và các bộ phận cơ thể khác, giúp chẩn đoán tình trạng sức khỏe, bệnh tật. Siêu âm Doppler vượt trội hơn phương pháp siêu âm truyền thống là có thể đo lưu lượng máu ở một số bộ phận mà siêu âm truyền thống không thực hiện được. Kỹ thuật siêu âm Doppler cũng được áp dụng cho thai nhi, trong 3 tháng cuối của thai kỳ, khi các bộ phận cơ thể đã hình thành cơ bản. Từ lưu lượng máu đo được ở một số bộ phận cơ thể bé, có thể biết được tình trạng sức khỏe cũng như bệnh lý bé mắc phải. Kỹ thuật siêu âm Doppler thai được chia thành 2 loại: Doppler liên tục Siêu âm Doppler liên tục sử dụng đầu dò đặc biệt với 2 tinh thể đảm nhiệm nhiệm vụ riêng biệt. Một tinh thể sẽ phát sóng âm liên tục, theo cơ chế đặc biệt, sóng sẽ phản hồi trở lại và tinh thể còn lại sẽ chịu trách nhiệm thu hồi sóng liên tục này. Doppler xung Doppler xung chỉ sử dụng duy nhất một tinh thể, vừa thực hiện phát sóng âm, vừa thu sóng âm. Được gọi là Doppler xung vì sóng âm phát ra sẽ đi theo từng chuỗi xung, dọc theo hướng đầu dò quét. Bác sỹ có thể điều chỉnh kích thước và độ sâu mong muốn của vùng lấy mẫu cần phân tích. Giống như các kỹ thuật siêu âm khác, Siêu âm Doppler cũng là phương pháp chẩn đoán an toàn, không gây nguy hiểm cho thai nhi. Trong trường hợp cần phải siêu âm Doppler trong 3 tháng giữa của thai kỳ thì mẹ cũng không cần lo lắng về ảnh hưởng của sóng đến bé. 2. Lợi ích của siêu âm Doppler thai Siêu âm Doppler thai thường đo lượng máu trong một số bộ phận cơ thể đặc trưng của thai nhi như: Não, tim, dây rốn. Điều này giúp bác sỹ xác định thai nhi hiện có được cung cấp đủ oxy và dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển hay không. Ngoài ra, đây cũng là kỹ thuật để chẩn đoán, sàng lọc dị tật thai nhi chính xác. Bên cạnh đó, thường nếu bác sỹ nhận thấy có sự bất thường và quan ngại về việc mang thai thì có thể sẽ chỉ định mẹ siêu âm Doppler sớm hơn. Tùy vào tình trạng thực tế mà có thể sẽ siêu âm Doppler kiểm tra các khu vực khác nhau. Siêu âm Doppler động mạch tử cung Động mạch tử cung có vai trò vận chuyển máu đến tử cung của mẹ, lượng máu này sẽ được đưa đến nhau thai để nuôi dưỡng thai. Do đó, siêu âm Doppler động mạch tử cung giúp kiểm tra lượng máu đến nhau thai. Sự phát triển của bé, nhất là giai đoạn sau của thai kỳ cần rất nhiều oxy và chất dinh dưỡng. Do đó, nếu em bé được nuôi dưỡng tốt, thành động mạch tử cung của mẹ sẽ trở nên co giãn tốt, để đáp ứng nhu cầu vận chuyển lượng máu lớn cung cấp đến nhau thai. Chính vì thế, các động mạch nhỏ tại đây khi mang thai sẽ tăng kích thước hơn so với bình thường. Ngược lại, nếu nhau thai không được nhận đủ lượng máu cần thiết từ mẹ thì thai nhi có thể không nhận được đủ oxy và chất dinh dưỡng. Như vậy, thai cũng không thể phát triển tốt, bình thường được. Siêu âm Doppler động mạch rốn Siêu âm Doppler động mạch rốn giúp bác sỹ quan sát lưu lượng dòng máu từ dây rốn của bé đến nhau thai. Kỹ thuật này thường được chỉ định cho các trường hợp mẹ mang đa thai, bé bị phát triển chậm, thai nhi bị ảnh hưởng bởi kháng thể Rh trong máu mẹ. Nếu siêu âm Doppler động mạch rốn thai nhi phát hiện được bất cứ vấn đề nào, bác sỹ có thể yêu cầu Doppler não bộ và động mạch chủ của cơ thể thai nhi. Điều này giúp đánh giá chính xác hơn vấn đề mà thai nhi đang gặp phải. Nếu bé không được nhận đủ oxy và chất dinh dưỡng, bác sỹ có thể tư vấn để mẹ sinh sớm. Ngoài ra, bác sỹ có thể yêu cầu mẹ thực hiện Doppler động mạch rốn nhiều lần trước khi sinh, cách nhau một vài tuần, để kiểm tra thai nhi có khỏe mạnh không và dự đoán thời gian sinh chính xác. Siêu âm Doppler động mạch rốn thai nhi là phương pháp an toàn, hiệu quả, đưa ra giá trị chẩn đoán cao. Siêu âm Doppler tim thai Siêu âm Doppler tim thai giúp bác sỹ phát hiện sớm những dòng hở van 2 lá, 3 lá ở tim thai, hoặc phát hiện trường hợp hẹp van tim và các bệnh lý tim bẩm sinh khác. 3. Mẹ nên thực hiện siêu âm Doppler thai khi nào? Siêu âm Doppler thai thường thực hiện ở lần khám thai định kỳ, kiểm tra sức khỏe mẹ và thai nhi vào 3 tháng cuối thai kỳ và mẹ bầu có bệnh lý về tim, thận cần siêu âm Doppler. Như vậy, siêu âm Doppler thai là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh quan trọng, giúp đánh giá tình trạng sức khỏe và phát triển của thai trong các tháng cuối thai kỳ. Ngoài ra, Doppler thai cũng giúp chẩn đoán bệnh lý, dị tật thai nhi và dự sinh phù hợp. Mẹ bầu nên lưu ý các mốc khám thai định kỳ, thực hiện siêu âm Doppler thai và các kỹ thuật được chỉ định khác để đảm bảo trẻ có sức khỏe tốt nhất trước khi chào đời.
medlatec
1,087
Tác hại không ngờ của uống nước có ga Bên cạnh nước ngọt thông thường (soda), nước uống có ga là thức uống được sử dụng phổ biến hiện nay, tuy nhiên nếu dùng chúng thường xuyên có thể gây nên những tác hại khôn lường cho sức khỏe của bạn. Theo PGS. TS. Trong thành phần nước có ga thường chứa nhiều chất phụ gia như tạo ngọt, acid phosphoric caffein, acid citric, calo,…. đây chính là nguyên nhân gây tăng cân, làm giảm lượng canxi trong xương, gây sâu răng và nhiều tác dụng phụ khác. Dưới đây là thông tin điểm danh các tác hại sử dụng đồ uống có ga của PGS. TS. BS Nguyễn Xuân Ninh mà bạn cần lưu ý: Làm giảm mật độ xương – loãng xương Acid phosphoric - một trong những thành phần của nước có gas là nguyên nhân chính gây ra giảm mật độ xương - loãng xương. Bình thường, phospho và calci là hai thành phần quan trọng trong cấu trúc của xương, nhưng nếu sử dụng quá nhiều acid phosphoric sẽ làm mất cân bằng tỉ lệ Calci/Phospho trong máu, ảnh hưởng đến sự chắc khỏe của xương. Ngoài ra, thành phần caffein trong nhiều loại nước có gas cũng làm cản trở hấp thu calci gây giảm mật độ xương, loãng xương. Tuy nhiên, nước có ga trong suốt không có acid phosphoric và caffein, nếu bạn là người yêu thích nước có ga mà không muốn bị loãng xương, có thể cân nhắc sử dụng loại nước có ga này. Gây sâu răng Đầu tiên, hãy đọc kĩ nhãn sản phẩm bên ngoài đồ uống mua, nếu nó chứa nhiều đường, acid citric hay acid phosphoric, thì nó sẽ gây hại cho răng. Đường và acid được tìm thấy ở nhiều loại đồ uống có ga có thể gây ra sự mài mòn men răng dẫn đến sâu răng. Tuy nhiên, loại nước có ga đơn giản - tức là chỉ bổ sung CO2 vào trong nước lọc thì không gây sâu cho răng. Tăng cân Nước có ga có rất nhiều loại, có thể là nước ép hoa quả có ga để bổ sung cho nước tăng lực hỗ trợ luyện tập. Nếu loại bạn uống có chứa chất làm ngọt và một lượng lớn calo mà cơ thể không dùng đến, chúng sẽ tích tụ lại và gây tăng cân. Tuy nhiên, loại nước có ga đơn giản không chứa bất kì chất gì ngoài nước, vì vậy sẽ không làm cho người uống tăng cân. Một số người đã đưa nước có ga loại đơn giản vào chế độ ăn giảm cân của họ vì nó có thể cho họ có cảm giác no bụng. Hãy lựa chọn tốt cho sức khỏe PGS Ninh cho biết: Khi mua các đồ uống, bạn nên nhớ đọc kĩ nhãn thành phần và chú ý đến danh sách những phụ gia như chất tạo ngọt để tránh những tác động xấu đến răng, xương và cân nặng của bạn. Hãy thử pha trộn các nước ép các loại quả (như là chanh hay cam), rau (dưa chuột, gừng, bạc hà), thảo mộc, trà hay các hương vị khác vào ly nước có ga trong suốt để tăng thêm hương vị cho loại nước này.
medlatec
541
Thay khớp gối kèm đoạn xương đùi điều trị ung thư xương Tiên lượng của các bệnh nhân ung thư xương tăng lên đáng kể khi có các biện pháp điều trị hóa chất phối hợp. Do đó nhiều tác giả đề xuất việc phẫu thuật tạo hình lại khớp cho bệnh nhân để nâng cao chất lượng cuộc sống. Vị trí quanh khớp gối có tần suất gặp u xương nhiều nhất, đồng thời, khớp gối là khớp liên quan nhiều tới vận động, sinh hoạt, đi lại của bệnh nhân, do đó các tổn thương u quanh gối luôn là thách thức với các bác sĩ điều trị. 1. Khớp gối megaprothesis điều trị ung thư xương đùi Ưu điểm:Phục hồi hình thể chi thể cho bệnh nhân. Phục hồi vận động sớmĐộ bền ngày càng cải thiện. Thiết kế dạng modul giúp thay thế, điều chỉnh dễ dàng khi chiều dài chi thể bệnh nhân tăng.Nhược điểm:Chi phí khớp cao.Kỹ thuật cao, đòi hỏi bác sĩ chuyên môn sâu.Đối với bệnh nhân nhi, còn phát triển chiều cao, cần phẫu thuật lại để thay modul để đảm bảo chiều dài chi 2 bên.Có thể gặp 1 số trường hợp gãy chuôi, lỏng chuôi...Các bệnh nhân sau phẫu thuật phục hồi chức năng tốt, vận động, đi lại sớm. Không có trường hợp nào tái phát tại chỗ. Khớp gối megaprothesis được ứng dụng trong điều trị ung thư xương 2. Phức hợp APC điều trị u đầu dưới xương đùi Ưu điểm:Phục hồi hình thể chi thể bệnh nhân. Phục hồi vận động sớm. Là xương đồng loại nên tương thích, phù hợp về mặt cấu trúc, phát triển cùng với phần xương của bệnh nhân. Không cần phẫu thuật nhiều lần điều chỉnh độ dài.Nhược điểm:Chi phí cao. Nguy cơ không liền xương.Hạn chế về số lượng do cần có nguồn xương từ người cho. Không tương thích hoàn toàn về kích thước với đoạn xương của bệnh nhân. Kết quả liền xương tốt sau 6 tháng, khớp vận động tốt. Không có trường hợp nào bị khớp giả, không liền xương hay tái phát tại chỗ Phức hợp khớp nhân tạo và mảnh xương ghép đồng loại (APC). Sử dụng thêm 1 nẹp khóa đầu dưới xương đùi giúp gia tăng liên kết giữa mản xương ghép đồng loại và xương người bệnh. Hình ảnh chụp X-Quang của bệnh nhân sau mổ điều trị ung thư xương 3. Phức hợp khớp nhân tạo và vật liệu PEEK điều trị u đầu dưới xương đùi Ưu điểm:Phục hồi hình thể chi thể bệnh nhân. Phục hồi vận động tốt. Chi phí rẻ hơn megaprothesis. Trọng lượng nhẹ.Nhược điểm:Cần đo đạc tính toán 3 D để đúc ra khớp gối cùng đoạn xương đùi tương ứng với đoạn xương đùi bệnh nhân. Cần phẫu thuật lại để điều chỉnh chiều dài chi. Kết quả phục hồi vận động tốt.
vinmec
482
Khám sức khỏe công an như thế nào? - 4 điều bạn nên biết Bất kỳ ai muốn đi nghĩa vụ công an hay xét tuyển để dự thi vào các trường Công an nhân dân đều phải thực hiện khám sức khỏe. Đây là quy định bắt buộc được Nhà nước ban hành. Chúng ta cùng tìm hiểu về quy trình khám sức khỏe công an như thế nào qua bài viết sau. 1. Khám sức khỏe công an là gì? Khám sức khỏe công an là việc thực hiện khám, phân loại, kết luận sức khỏe đối với công dân thực hiện nghĩa vụ Công an nhân dân và đối tượng thí sinh xét tuyển vào các trường Công an nhân dân. 2. Mục đích của việc khám sức khỏe công an Công an nhân dân có chức năng tham mưu cho Đảng, Nhà nước về bảo vệ an ninh quốc gia và giữ gìn trật tự, an toàn xã hội. Đấu tranh chống các thế lực thù địch, các loại vi phạm pháp luật. Để thực hiện tốt nhiệm vụ này, những chiến sĩ Công an nhân dân phải là người có sức khỏe tốt, chịu được môi trường gian khổ, bền bỉ trong khi huấn luyện và thực hiện tác chiến. Tham gia lực lượng Công an nhân dân không chỉ cần có quyết tâm, ý chí cao mà sức khỏe là điều quan trọng để làm tốt mọi nhiệm vụ được giao, dù gian nan cũng không gục ngã. Thực hiện khám sức khỏe chính là cách để tìm ra đối tượng phù hợp tham gia nghĩa vụ Công an nhân dân hoặc trở thành sinh viên các trường Công an nhân dân. Theo Thông tư của Bộ Công An đã quy định rõ ràng các tiêu chuẩn sức khỏe đạt và không đạt với những đối tượng đã thực hiện khám. Từ đó lựa chọn đối tượng phù hợp để tham gia. 3. Quy trình khám sức khỏe công an 3.1 Đối với công dân thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân Đối với công dân thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân sẽ phải trải qua: kiểm tra sức khỏe, sơ tuyển sức khỏe, khám sức khỏe và khám phúc tra sức khỏe. Mỗi bước sẽ có Hội đồng để thực hiện nhiệm vụ riêng. Nội dung khám sức khỏe bao gồm: - Khám về thể lực: Khám lâm sàng theo các chuyên khoa - Kiểm tra về thể lực: vận động, mắt, tai-mũi-họng, răng-hàm-mặt; - Đo mạch, huyết áp; - Khám nội tiết, da liễu, ung bướu; - Khám tuần hoàn, hô hấp, tiêu hóa, tâm thần, thần kinh; - Khai thác tiền sử bệnh tật của bản thân và gia đình. * Khám cận lâm sàng: +) Xét nghiệm máu Công thức máu: Số lượng Hồng cầu, Bạch cầu, Tiểu cầu; Đường máu, HIV, Hbs Ag, nhóm máu, Anti HCV. +) Xét nghiệm nước tiểu Đường niệu, Protein niệu; Ma túy và tiền chất; Chụp X-quang ngực thẳng. 3.2 Đối với đối tượng dự thi các trường Công an nhân dân Những thí sinh dự tuyển vào các trường Công an nhân dân cần thực hiện theo các bước sau: Bước 1: Đến công an địa phương để đăng ký, mua hồ sơ và đo chiều cao, cân nặng; Bước 2: Thí sinh đến tham gia khám tuyển tại bệnh viện công an tỉnh; Bước 3: Những thí sinh đạt sơ tuyển sẽ được hoặc tự liên hệ với công an địa phương để nhận hồ sơ đăng ký xét tuyển và khai lý lịch; Bước 4: Dựa vào tiêu chuẩn sức khỏe và mức điểm đỗ nguyện vọng mà trường công bố, thí sinh sẽ trúng hoặc trượt nguyện vọng vào các trường Công an nhân dân. Các thí sinh thực hiện khám sức khỏe cũng trải qua khám lâm sàng và cận lâm sàng để đánh giá mức độ và kết luận đạt tiêu chuẩn hay không. Đối với công dân thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân sẽ đạt nếu có sức khỏe loại 3. Còn đối với thí sinh tham gia dự thi sẽ đạt khi có sức khỏe loại 1. Cách phân biệt các loại và tiêu chuẩn sức khỏe đã được quy định rõ ràng trong thông tư của Bộ Công An, các bạn có thể tham khảo. 4. Khám sức khỏe công an ở đâu? Thông thường, các đối tượng tham gia thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân hay thí sinh dự thi vào các trường Công an nhân dân đều đi khám sức khỏe khi có yêu cầu về địa điểm, thời gian. Đây là việc làm đúng quy định. Tuy nhiên, nếu đi khám tổng thể trước sẽ biết được tình trạng sức khỏe của bản thân đang ở mức độ nào. Nếu có nguy cơ không đạt tiêu chuẩn thì sẽ có thời gian thay đổi phương án khác kịp thời và tốt hơn. Không chỉ khi có nhu cầu khi tham gia vào lực lượng công an, các chuyên gia khuyên rằng nên khi khám sức khỏe tổng thể 6 tháng 1 lần để kịp thời phát hiện những nguy cơ có thể mắc phải các bệnh, đồng thời hỗ trợ điều trị kịp thời. Người dân đến bất kỳ chi nhánh nào cũng sẽ được phục vụ tận tình, chu đáo. - Mọi thông tin của khách hàng được lưu trữ trong hệ thống để dễ dàng nắm bắt tiến trình cải thiện sức khỏe của mình. hệ thống đầu tiên xuất hiện ở Đông Nam Á, máy siêu âm 4D, máy Mammography, Fibroscan,... - Quy trình khám, chữa bệnh chuyên nghiệp, khoa học và đạt hiệu quả cao.
medlatec
929
​​Dấu hiệu cơ thể bạn đang thiếu protein Protein là chất dinh dưỡng quan trọng hàng đầu đối với sức khoẻ mỗi người, đảm nhiệm chức năng tăng trưởng và duy trì tế bào mô, tạo ra các phản ứng sinh hoá cần thiết cho quá trình trao đổi chất.... Với những vai trò thiết yếu như vậy, việc nhận biết cơ thể thiếu protein hay không là điều rất quan trọng. 1. Cơ thể cần bao nhiêu lượng protein là đủ? Nguyên nhân thiếu protein chủ yếu do chế độ ăn uống không hợp lý diễn ra trong thời gian dài. Mỗi ngày, bạn cần nạp tối thiểu 10% lượng calo hàng ngày từ protein đề giữa cho cơ thể luôn khỏe mạnh. Phụ nữ trưởng thành cần hoảng 45 gram protein/ngày và đàn ông cần khoảng 52 gram/ngày. Có rất nhiều nguồn thực phẩm và nhiều cách khác nhau giúp bạn có thể cung cấp lượng protein dồi dào trong một như:Ăn một hộp sữa chua Hy Lạp ít béo 6 ounce vào bữa sáng giúp cơ thể nhận được khoảng 17 gam protein;Ăn một phần ức gà không da vào bữa trưa có khoảng 25 gram protein;Ăn một chén đậu đen vào bữa tối sẽ cung cấp khoảng 15 gam protein vào cơ thể. 2. Các dấu hiệu thiếu protein trong cơ thể Sưng tấy là dấu hiệu thiếu protein. Sưng tấy, phù nề là một trong những dấu hiệu phổ biến nhất cho thấy bạn không cung cấp đủ protein. Phù nề thường xuất hiện ở các vùng bụng, chân, bàn chân và bàn tay. Có rất nhiều nguyên nhân tác động có thể gây ra phù nề, trong đó có thể là do protein lưu thông trong máu (đặc biệt là albumin) có nhiệm vụ giúp giữ chất lỏng không tích tụ trong các mô của bạn. Vì thế, nếu cơ thể thiếu protein, bạn rất dễ bị sưng tấy trên cơ thể.Thay đổi tâm trạng. Tâm trạng bị thay đổi không rõ nguyên nhân cũng là một trong những dấu hiệu phản ánh việc cơ thể thiếu protein. Bộ não của bạn sử dụng các hóa chất được gọi là chất dẫn truyền thần kinh để chuyển tiếp thông tin giữa các tế bào. Nhiều chất dẫn truyền thần kinh trong số này được tạo ra từ các axit amin - khối cấu tạo của protein. Vì vậy, thiếu protein trong chế độ ăn uống làm cho cơ thể bạn không thể tạo đủ các chất dẫn truyền thần kinh đó, điều đó sẽ làm cho cách thức hoạt động của não bộ bị thay đổi. Tâm trạng cũng theo đó mà thay đổi bất thường. Chẳng hạn như với mức dopamine và serotonin thấp, bạn có thể cảm thấy chán nản hoặc quá khích. Tâm trạng bị thay đổi là một trong các dấu hiệu cảnh báo cơ thể thiếu protein Các vấn đề về tóc, móng và da. Protein như elastin, collagen và keratin thanh gia vào quá trình hình thành tóc, móng và da. Khi cơ thể bạn không thể tạo ra chúng, bạn có thể có tóc giòn hoặc mỏng, da dễ bị khô và bong tróc hoặc các đường hằn sâu trên móng tay. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, các vấn đề về da, tóc và móng không đến từ chế độ ăn uống của bạn. Nhưng nếu bạn có xuất hiện những dấu hiệu này, hãy xem xét liệu bạn có đang bị thiếu hụt protein hay không.Yếu ớt và mệt mỏi. Yếu ớt và mệt mỏi là một trong những dấu hiệu thiếu protein. Các nghiên cứu cho thấy chỉ cần một tuần không ăn đủ protein có thể ảnh hưởng đến các cơ chịu trách nhiệm về tư thế và chuyển động của bạn, đặc biệt là đối với người từ 55 tuổi trở lên. Theo thời gian, việc thiếu protein có thể khiến bạn mất đi khối lượng cơ bắp, từ đó làm giảm sức mạnh, khó giữ thăng bằng và làm chậm quá trình trao đổi chất. Nó cũng có thể dẫn đến thiếu máu, khi các tế bào không nhận đủ oxy, khiến bạn mệt mỏi.Cảm giác đói. Protein cung cấp năng lượng cho các hoạt động của bạn. Nó là một trong 3 nguồn chính cung cấp calo, cùng với carbs và chất béo. Nếu bạn có cảm giác đói và muốn ăn nhiều hơn mặc dù đã ăn bữa ăn các bữa ăn chính, đó có thể là dấu hiệu của cơ thể thiếu protein. Các nghiên cứu cũng đã phát hiện ra rằng, ăn thực phẩm có protein giúp bạn cảm thấy no hơn trong suốt cả ngày.Vết thương lâu lành. Những người thiếu protein thường sẽ thấy vết trầy xước và bầm tím cần nhiều thời gian hơn để lành lại. Bong gân và các chấn thương khác liên quan đến vận động cũng cần nhiều thời gian để lành hơn người có đầy đủ protein. Điều đó cũng có thể đến xảy ra nếu cơ thể bạn không tạo đủ collagen, nó cũng góp phần làm chậm đi quá trình hồi phục của các vết thương. Collagen có trong các mô liên kết cũng như da của bạn. Để hình thành các cục máu đông sau khi chảy máu, bạn cũng cần phải có đủ protein cần thiết.Bị đau ốm triền miên. Các axit amin trong máu giúp hệ thống miễn dịch của bạn tạo ra các kháng thể kích hoạt tế bào bạch cầu để chống lại vi rút, vi khuẩn và độc tố. Bạn cần protein để tiêu hóa và hấp thụ các chất dinh dưỡng khác. Có nhiều bằng chứng cho thấy protein có thể thay đổi số lượng vi khuẩn có lợi, chống lại bệnh tật trong đường ruột của bạn. Cơ thể thiếu protein làm hệ thống miễn dịch hoạt động kém khiến bạn dễ bị ốm 3. Thiếu hụt protein thường xảy ra ở đối tượng nào? Những người không nhận đủ lượng protein cần thiết thường không duy trì được chế độ ăn kiêng trong thời gian dài. Đối với người cao tuổi và những bị ung thư, nên cung cấp lượng protein vừa phải theo chỉ định của bác sĩ. Bên cạnh đó, những người bị suy dinh dưỡng nghiêm trọng do thiếu protein được gọi là kwashiorkor. Tình trạng này diễn ra khá phổ biến ở các nước đang phát triển.Nếu bạn tập thể dục thường xuyên và có chế độ ăn uống cân bằng thì sẽ duy trì được một sức khỏe tốt. Tuy nhiên, các vận động viên thì khác, họ phải thực hiện nghiêm túc lịch trình luyện tập vất vả nên cần bổ sung lượng protein gấp đôi so với người bình thường. Đối với những người không phải hoạt động quá nhiều chỉ cần bổ sung lượng protein vừa phải, lạm dụng quá nhiều sẽ gây ra những ảnh hưởng xấu đến sức khoẻ.Trên đây là những thông tin cần thiết giúp bạn nhận biết các dấu hiệu thiếu protein trong cơ thể. Khi gặp những triệu chứng trên, cần tham khảo thêm ý kiến của bác sĩ để được hướng dẫn điều trị đúng cách.com
vinmec
1,204
Những tiêu chí cho địa chỉ cấy ghép răng implant uy tín Trồng Implant là một trong những kỹ thuật nha khoa có độ yêu cầu chuyên môn cao. Cùng với đó, để cho hiệu quả thực hiện tốt, đảm bảo an toàn, nhiều yếu tốt khác cũng cần được đảm bảo. Vậy những tiêu chí cho một địa chỉ cấy ghép răng Implant uy tín là gì? 1. Tìm hiểu chung về phương pháp trồng Implant Trồng răng Implant là phương pháp phục hình được nhiều người lựa chọn Trồng răng Implant là phương pháp được phát minh của bác sĩ phẫu thuật nha khoa thẩm mỹ người Thụy Điển vào 1952. Cho tới nay, đây vẫn được coi là phương pháp phục hình nha khoa ưu việt. Trụ Implant là phần được làm từ kim loại. Trụ với hình dáng chiếc đinh vít sẽ được gắn cố định vào xương hàm. Sau một vài tháng, chúng sẽ tự liên kết với xương tự nhiên. Khi đó, trụ Implant sẽ có vai trò thay thế phần chân răng đã bị mất. Đồng thời, trụ cũng có công dụng nâng đỡ những chiếc răng sứ hay cầu răng thay thế được chụp lên. 2. Những tiêu chí đánh giá địa chỉ cấy ghép răng implant uy tín Việc lựa chọn nha khoa thực hiện trồng răng Implant rất quan trọng Việc lựa chọn địa chỉ nha khoa uy tín để cấy ghép Implant là rất cần thiết. Điều này là bởi quá trình thực hiện không hề dễ dàng, đòi hỏi cao về các yếu tố thiết bị, chuyên môn, kinh nghiệm, kỹ thuật, … Và sau đây là cụ thể những điều cần lưu ý khi chọn nha khoa thực hiện: 2.1 Đội ngũ bác sĩ có chuyên môn cao, kinh nghiệm Các bác sĩ đóng vai trò khá quan trọng trong sự thành công của quá trình cấy ghép Implant. Kinh nghiệm của bác sĩ cụ thể là thời gian từng thực hiện các ca phẫu thuật sẽ giúp khả năng thực hiện thành công cao hơn. Trong các trường hợp cần thiết, bác sĩ sẽ nhanh chóng biết cách xử lý vấn đề, kiểm soát, sát sao trong quá trình thực hiện. Bên cạnh đó, không chỉ cải thiện chức năng ăn nhai, bác sĩ điều trị chuyên môn cao cũng sẽ phân tích tốt cấu trúc đường cười trên gương mặt để có kế hoạch điều trị tối ưu. Kết quả sẽ đem tới cho người bệnh sức khỏe ăn nhai tốt, gương mặt với thẩm mỹ hài hòa. 2.2 Trụ Implant được đảm bảo về chất lượng và nguồn gốc, xuất xứ Trụ Implant chính là chân răng nhân tạo làm từ titanium với tính tương thích sinh học cao với xương tự nhiên. Phần trụ Implant này sẽ được đặt ở trong xương hàm. Cụ thể đó chính là vị trí răng bị mất. Từ đó, trụ sẽ năng đỡ phục hình cố định bên trên. Một trụ Implant đảm bảo chất lượng sẽ đẩy nhanh hơn quá trình tích hợp xương. Sự an toàn sinh học cho cơ thể sẽ được đảm bảo. Ta không cần lo vấn đề trụ bị đào thải, có thể duy trì răng bền vững. Trụ Implant cũng là một vật liệu sinh học gắn vào xương. Nếu trụ được sử dụng không đảm bảo chất lượng có thể gây nguy hiểm tới sức khỏe răng miệng người bệnh. Hậu quả để lại sẽ rất nghiêm trọng nếu như có phản ứng giữa cơ thể với vật liệu trụ kém chất lượng được dùng. 2.3 Máy móc, trang thiết bị hiện đại, đáp ứng đủ yêu cầu Tiêu chí tiếp theo cho quá trình điều trị an toàn, hiệu quả chính là về trang thiết bị máy móc. Trồng răng Implant đòi hỏi những thiết bị chuyên dụng để phục vụ bác sĩ trong quá trình lên phác đồ điều trị sao cho chính xác. Điển hình như máy laser, PRP để lành thương nhanh, sưng đau giảm thiểu. Hay như máy chụp phim CBCT để khảo sát xương hàm. Nhờ vậy, bác sĩ sẽ xác định được bề rộng của xương, xác định có cần ghép xương không. Cũng qua đó, trụ Implant phù hợp kích thước ổ xương sẽ được chỉ định. Khả năng tương thích giữa trụ và cơ thể sẽ đảm bảo hơn. Từ đó, tỉ lệ thành công cho ca điều trị cũng tăng cao. 2.4 Minh bạch về chi phí thực hiện Thực hiện cấy ghép Implant sẽ gồm các phần trụ răng Implant, khớp Abutment và mão sứ trên Implant 2.5 Nhận được nhiều những phản hồi tốt từ phía khách hàng đã trải nghiệm Tiêu chí cuối cùng cũng không kém phần quan trọng chính là sự đánh giá từ khách hàng. Sự tin tưởng, hài lòng từ khách hàng đã trải nghiệm thực tế sẽ là phản ánh chân thực. Qua đó, ta có thể thấy được mức độ uy tín của nha khoa. Một nha khoa uy tín sẽ không thể thiếu những phản hồi tốt thực tế từ khách hàng. Đây chính là minh chứng rất đáng tin cậy cho một sự cam kết điều trị an toàn, hiệu quả.
thucuc
882
Tìm thấy virus gây chết người ở Pháp Một bệnh nhân ở Pháp đã được chuẩn đoán mắc phải loại virus mới có khả năng gây chết người. Bộ Y tế Pháp cho biết một người đàn ông đã phải nhập viện vào tháng 4 do bị nhiễm virus novel coronavirus. Virus NCo V được tìm thấy lần đầu tiên ở người và các trường hợp dính bệnh khác ở khắp các vùng Trung Đông, đặc biệt là Ả rập Xê út. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, trong số 31 trường hợp xác định mắc phải loại virus này đã có ít nhất 18 người chết. Các chuyên gia bệnh truyền nhiễm cho biết rất khó để tiêu diệt virus NCo V. Đây là ca nhiễm bệnh đầu tiên ở Pháp. Người đàn ông này đã trở về sau chuyến du lịch tới tiểu vương quốc Ả rập thống nhất, bán đảo Ả Rập. Bộ Y tế đang tìm kiếm những người từng tiếp xúc với bệnh nhân sau khi bị nhiễm virus NCo V. Trung tâm Kiểm soát dịch bệnh cho biết: giống như chứng cảm lạnh thông thường, NCo V gây ra bởi coronavirus (Coronavirus là chủng virus có dạng vòng, quan sát dưới kính hiển vi. Virus này là nguyên nhân thường gặp của các bệnh lý mức độ từ nhẹ đến trung bình của đường hô hấp trên ở người, ở thú vật, virus thường gây bệnh ở hệ hô hấp, hệ tiêu hoá, bệnh gan và hệ thần kinh. Coronavirus có thể tốn tại trong môi trường bình thường trong thời gian khoảng 3h). Triệu chứng của bệnh khá nghiêm trọng, người bệnh có thể bị viêm phổi và thậm chí suy thận. NCo V cũng được so sánh với virus coronavirus gây bệnh SARS hoặc hội chứng suy hô hấp cấp nặng đã được kiểm soát vào năm 2004. Mặc dù mới được phát hiện trên cơ thể người nhưng mức độ nguy hiểm của virus NCo V còn cao hơn bệnh SARS. Trong số khoảng 8000 trường hợp nhiễm bệnh SARS, khoảng gần 800 người, gần 1 phần 10 bệnh nhân nhiễm bệnh đã chết.
medlatec
347
Công dụng thuốc Telmisarex 40 Thuốc Telmisarex 40 thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, thuốc có thành phần chính là telmisartan thường dùng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc chống tăng huyết khác để điều trị tăng huyết áp trên bệnh nhân. Vậy Telmisarex 40 nên được sử dụng như thế nào? 1. Công dụng của thuốc Telmisarex 40: Thuốc Telmisarex 40 có thành phần chính Telmisartan là chất đối kháng đặc hiệu thụ thể angiotensin II ở cơ trơn thành mạch và tuyến thượng thận. Trong khi đó angiotensin II lại là chất gây co mạch, kích thích vỏ thượng thận tổng hợp và giải phóng aldosteron. Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II không ức chế giáng hóa bradykinin, không gây tác dụng ho dai dẳng. Ở liều 80 mg, telmisartan ức chế hoàn toàn tăng huyết áp do angiotensin II.Tác dụng hạ huyết áp của Telmisarex 40 vẫn duy trì 24 giờ và vẫn còn tác dụng trong 48 giờ sau khi uống. Sau khi uống liều đầu tiên tác dụng hạ áp biểu hiện trong vòng 3 giờ sau đó, ở người tăng huyết áp thì Telmisartan làm giảm huyết áp tâm thu và tâm trương mà không thay đổi tần số tim.Khi ngừng Telmisartan đột ngột, huyết áp có thể dần trở lại như chưa điều trị nhưng không có hiện tượng tăng mạnh trở lại. Thuốc Telmisarex 40 thường được chỉ định trong các trường hợp tăng huyết áp vô căn, dùng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc chống tăng huyết áp khác. Các chống chỉ định của thuốc Telmisarex 40 gồm:Bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Telmisarex 40Phụ nữ có thai 3 tháng giữa và 3 tháng cuối. Phụ nữ đang cho con bú. Bệnh nhân tắc mật. Bệnh nhân suy gan nặng 2. Liều sử dụng của thuốc Telmisarex 40 Tuỳ thuộc vào đối tượng và mục tiêu điều trị mà liều dùng của Telmisarex 40 sẽ có sự khác biệt, cụ thể như sau:Người lớn: 40 mg/lần/ngày, có thể tăng lên tới 80 mg/lần/ngày đơn trị liệu hoặc phối hợp với thuốc lợi tiểu nhóm thiazid. Không cần chỉnh liều ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy thận, suy gan nhẹ và vừa. Liều tối đa 40 mg/ngày 3. Tác dụng phụ của thuốc Telmisarex 40 Ở một số bệnh nhân khi sử dụng thuốc Telmisarex 40 có thể gặp các tác dụng phụ như:Nhiễm trùng đường tiết niệu. Nhiễm trùng đường hô hấp trên. Lo lắng, bồn chồn. Rối loạn thị lực. Chóng mặtĐau bụng, tiêu chảy, khô miệng, khó tiêu, đầy hơi, rối loạn tiêu hoá dạ dày. Chàm, tăng tiết mồ hôiĐau khớp, đau lưng, chuột rút, đau cơĐau ngực, triệu chứng giống cúm. Hiếm gặp: ban đỏ, mề đay, ngứa, trầm cảm, huyết áp thấp, nhịp tim chậm, khó thở 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Telmisarex 40: Một số lưu ý chung khi sử dụng thuốc Telmisarex 40 gồm:Thận trọng khi sử dụng thuốc Telmisarex 40 cho các trường hợp tăng huyết áp do động mạch thận, tổn thương thận, ghép thận, tăng aldosteron nguyên phát, hẹp van động mạch chủ, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn, tăng kali máu, suy gan. Thận trọng với đối tượng người già, phụ nữ mang thai và cho con bú, trẻ em dưới 15 tuổi, bệnh nhân suy gan, dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc các đối tượng bị nhược cơ, hôn mê, viêm loét dạ dày. Theo dõi nồng độ digoxin khi dùng chung với thuốc Telmisarex 40Các tác nhân như rượu bia, thuốc lá, đồ uống có cồn hoặc lên men có thể thay đổi các thành phần trong thuốc.Hy vọng với những chia sẻ về thuốc Telmisarex 40 sẽ giúp quá trình sử dụng ở bệnh nhân đạt hiệu quả cao cho quá trình điều trị bệnh. Nếu có bất cứ thắc mắc nào khác người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ kê đơn.
vinmec
673
Công dụng thuốc Sinova 500 và 750 Sinova thuộc nhóm thuốc có tác dụng giảm đau và hạ sốt, trong thành phần của thuốc không có chứa steroid. Thuốc Sinova được điều chế ở nhiều dạng (thuốc cốm, viên nang) với thành phần chính là Glucosamine sulfate và các loại tá dược khác. Thuốc Sinova có tác dụng hiệu quả trong điều trị bệnh gút và các vấn đề về xương khớp. 1. Thuốc Sinova là thuốc gì? Sinova thuộc nhóm thuốc có tác dụng giảm đau và hạ sốt, với thành phần chính là Glucosamine sulfate. Với loại Sinova 500 sẽ có hàm lượng Glucosamine sulfate 500mg, tương tự Sinova 750 sẽ có hàm lượng Glucosamine sulfate 750mg. Ngoài ra Sinova còn có các loại thảo dược khác như Cellulose vi tinh thể, Magnesi stearat vừa đủ hàm lượng thuốc.Sinova được điều chế ở nhiều dạng như thuốc cốm, viên nang và có hạn sử dụng trong vòng 24 tháng kể từ ngày sản xuất. 2. Thuốc Sinova 500 và 750 có tác dụng gì sau khi sử dụng? Thuốc Sinova 500 và 750 có tác dụng điều trị các vấn đề về xương khớp, ví dụ như thoái hóa khớp nguyên phát và thứ phát (khớp gối, tay, cột sống, háng, vai,...); đau và teo khớp; viêm quanh khớp, viêm khớp mãn và cấp tính.Thành phần Glucosamine Sulfate trong thuốc là một hợp chất có vai trò quan trọng trong quá trình tạo nên sụn khớp, bản chất là amino-monosaccharide. Chúng kích thích cơ thể tạo nên sụn khớp, đồng thời ức chế các Enzym phá hủy sụn khớp. Bên cạnh đó loại chất này còn có thể sản xuất ra chất nhầy, tác dụng bôi trơn khớp giúp khớp xương cử động dễ dàng hơn. Sau khi dùng Sinova, tác dụng của thuốc sẽ kéo dài trong vài tháng. Glucosamin được dung nạp rất tốt và các nghiên cứu cho thấy lợi ích của thuốc trong điều trị thoái hóa khớp làm giảm được mức sử dụng liều thuốc chống viêm Non-steroid. 3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Sinova 500 và 750 Thuốc được điều chế ở dạng viên nang và cốm, vì vậy nên sử dụng thuốc qua đường uống. Thuốc ở dạng viên nang bạn nên uống cùng với một cốc nước đầy, nuốt nguyên viên, không được nghiền nát hoặc nhai thuốc trước khi uống. Thời điểm thích hợp nhất để sử dụng thuốc Sinova là trước bữa ăn 15 phút. Liều lượng sử dụng thuốc Sinova có thể thay đổi tùy theo thể trạng và mức độ của bệnh nhân.Đối với hội chứng thoái hóa khớp:Sinova 500 (dạng nang):Với mức độ từ nhẹ đến trung bình: Bệnh nhân uống 1 viên (500mg) trong một ngày. Thời gian điều trị với thuốc có thể kéo dài từ 4 - 12 tuần (hoặc lâu hơn) tùy theo tình trạng và khả năng đáp ứng với thuốc của bệnh nhân. Trong một năm bệnh nhân có thể uống nhắc lại thuốc từ 2 đến 3 đợt.Với trường hợp bệnh nặng nên uống 500mg/lần, ngày uống 3 lần ở giai đoạn đầu. Sau đó sử dụng liều duy trì 500mg/lần, ngày uống 2 lần và thời gian điều trị kéo dài trong vòng 6 tuần tiếp theo.Sinova 750 (dạng cốm):Bệnh nhân sử dụng ngày 2 gói chia làm 2 lần uống. Thời gian điều trị với thuốc có thể kéo dài từ 2 đến 3 tháng (hoặc lâu hơn) tùy theo tình trạng bệnh và khả năng đáp ứng với thuốc của bệnh nhân. Trong một năm bệnh nhân có thể uống nhắc lại thuốc từ 2 đến 3 đợt. 4. Các trường hợp chống chỉ định sử dụng thuốc Sinova Người quá mẫn cảm với các thành phần có trong thuốc (Glucosamine Sulfate).Người đang mang thai và cho con bú không nên dùng Sinova.Trẻ nhỏ và thanh thiếu niên từ 18 tuổi trở xuống (do hiện nay chưa có tài liệu nào chứng minh về mức độ an toàn của thuốc Sinova dành cho nhóm đối tượng này). 5. Thận trọng trong quá trình sử dụng thuốc Sinova Lưu ý khi sử dụng liều duy trì đối với người cao tuổi nên kiểm tra chức năng gan thường xuyên, cùng với các xét nghiệm về thận và công thức máu định kỳ.Tác dụng của thuốc có thể bắt đầu thấy rõ từ tuần thứ 2 sử dụng, do thuốc Sinova là thuốc điều trị nguyên nhân. Chính vì vậy, trong tuần đầu tiên sử dụng thuốc nên kết hợp điều trị cùng với thuốc giảm đau, chống viêm.Đối với bệnh nhân đái tháo đường cần phải theo dõi thường xuyên để quan sát diễn biến của bệnh.Bệnh nhân đang sử dụng thuốc lợi tiểu cần phải tăng liều thuốc lên 20mg/kg/ngày khi kết hợp điều trị cùng với Sinova. Thận trọng khi sử dụng Sinova phối các thuốc có chứa Heparin, vì có thể làm cho bệnh nhân tăng nguy cơ chảy máu.Trong các trường hợp sử dụng thuốc Sinova quá liều cần đưa bệnh nhân đến ngay trung tâm y tế để được nhận sự giúp đỡ từ bác sĩ.Không giống như các thuốc chống viêm không chứa steroid khác, Sinova không gây các tác dụng phụ lên dạ dày-ruột. Các tác dụng phụ không mong muốn mà thuốc Sinova có thể gây ra thường ở mức độ nhẹ và thoáng qua. Hiếm khi gặp các bệnh nhân có triệu chứng khó chịu ở đau dạ dày, nôn, rối loạn tiêu hóa, khó tiêu sau khi dùng thuốc.Nên bảo quản thuốc Sinova ở nơi khô ráo thoáng mát. Bạn không nên lưu trữ thuốc ở nơi có độ ẩm không khí cao (nhà tắm, nhà vệ sinh) do đây là điều kiện rất tốt để nấm mốc phát triển, từ đó gây ảnh hưởng đến chất lượng của thuốc.Sinova thuộc nhóm thuốc có tác dụng làm giảm đau và hạ sốt. Thuốc có tác dụng hiệu quả trong việc điều trị các vấn đề về xương khớp. Với công dụng điều trị tốt và ít gây ra tác dụng phụ nên thuốc Sinova được nhiều bác sĩ tin dùng. Tuy nhiên để phòng tránh trường hợp xuất hiện các tác dụng phụ không mong muốn bạn nên tìm hiểu thông tin thật kỹ về thuốc cũng như tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
vinmec
1,060
Cần cắt trĩ khi nào và cắt trĩ có được bảo hiểm chi trả không? Trĩ là căn bệnh khiến rất nhiều người bị ám ảnh. Vì thế, câu hỏi đặt ra là cắt trĩ có được bảo hiểm chi trả không. Vấn đề này gần như 100% người bệnh đều thắc mắc. Vậy khi nào cần cắt trĩ? Bảo hiểm có hỗ trợ chi phí cắt trĩ hay không? Những chia sẻ sau đây sẽ giải đáp cho các bạn. 1. Những trường hợp cần cắt trĩ Trĩ là căn bệnh phổ biến nhất trong số những bệnh về hậu môn, trực tràng. Nếu trĩ độ 1 và độ 2 thì chưa cần phải phẫu thuật mà chỉ cần điều trị nội khoa kết hợp với tập luyện. Theo thống kê, 1/10 trường hợp cần phẫu thuật cắt trĩ. Thông thường, bệnh nhân cần phẫu thuật nếu gặp một trong những trường hợp sau: Bệnh nhân mắc trĩ độ 3 trở lên. Tắc mạch: Bệnh nhân khó ngồi thẳng do búi trĩ đã sưng và căng phồng. Sa nghẹt: Hậu môn tắc nghẽn do trĩ sa ra bên ngoài nhiều. Búi trĩ viêm nhiễm do cọ xát với quần áo. Những trường hợp này có thể gây hoại tử, nhiễm khuẩn máu, nguy hiểm hơn là có thể ảnh hưởng tới tính mạng của người bệnh. Nhiễm khuẩn: Nếu bị nhiễm khuẩn, bệnh nhân cần điều trị ngay, tránh để tình trạng trở nên nặng hơn. Nhiễm khuẩn sâu bên trong ống hậu môn sẽ khiến bệnh nhân sưng, khó chịu, đau rát. Những trường hợp trên nếu muốn điều trị dứt điểm thì phải phẫu thuật. Tuy nhiên, vấn đề cắt trĩ có được bảo hiểm chi trả hay không thì còn tùy thuộc vào bệnh viện chữa trị cũng như thẻ bảo hiểm y tế mà bệnh nhân tham gia. 2. Cắt trĩ có được bảo hiểm chi trả Nhìn chung, nếu bệnh nhân điều trị ở bệnh viện tư nhân thì hoàn toàn phải chịu chi phí này. Nhưng nếu điều trị ở những bệnh viện Nhà nước thì chi phí cắt trĩ sẽ được bảo hiểm chi trả. Tuy nhiên, không phải tất cả những bệnh nhân cắt trĩ ở bệnh viện Nhà nước sẽ được hưởng quyền lợi này. Những trường hợp được bảo hiểm chi trả Phải có thẻ bảo hiểm y tế và tham gia liên tục đủ 5 năm trở lên. Mức chi trả phải đúng tuyến và không quá 6 tháng lương. Điều trị đúng tuyến, chi phí trong năm không quá 6 tháng lương cơ bản. Nếu phải chuyển viện sẽ phải đóng 20% chi phí điều trị. Nếu thiếu giấy chuyển viện, không phải bệnh nhân cấp cứu thì cần đóng 40% phí điều trị. Ngoài ra, bệnh nhân còn phải chi trả một khoản chi phí như phí phòng điều trị, thuốc, phí làm xét nghiệm,… Những trường hợp cắt trĩ không được bảo hiểm chi trả Việc cắt trĩ có được bảo hiểm chi trả còn tùy thuộc vào khá nhiều vấn đề. Một số trường hợp cắt trĩ không được bảo hiểm chi trả như sau: Có giám định y khoa tâm thần. Nghiện chất kích thích, chất gây nghiện. Nghiên cứu khoa học và thử nghiệm lâm sàng. Khi xét nghiệm trĩ trong thai kỳ nhưng điều trị không nhằm mục đích cho thai nhi. Khám sức khỏe để làm hồ sơ. Phục hồi chức năng. Phí cắt trĩ nếu được bảo hiểm chi trả Ngoài việc điều trị, thăm khám ở bệnh viện Nhà nước, bệnh nhân cần phải đáp ứng đủ những yêu cầu mới được hưởng quyền lợi. Nếu là trĩ độ 1, độ 2 thì chỉ cần dùng thuốc. Nhưng trong trường hợp trĩ sa ra ngoài thì cần phẫu thuật cắt trĩ. Tùy vào độ nặng nhẹ của bệnh nhân và phương pháp cắt trĩ mà chi phí cắt trĩ khác nhau. Thông thường sẽ từ 4 đến 10 triệu. Chi phí cắt trĩ bao gồm chi phí thuốc, chi phí tiểu phẫu, khám, tái khám,… Cắt trĩ có được bảo hiểm chi trả? Nếu đáp ứng đủ điều kiện Bệnh nhân sẽ được trả mức chi phí phù hợp. Vì thế, bệnh nhân nên tham khảo trước mức chi phí phẫu thuật để chuẩn bị tốt. 3. Những phương pháp cắt trĩ hiện nay Với sự phát triển của khoa học và công nghệ hiện nay, việc điều trị bệnh trĩ cũng có khá nhiều cách. Những bệnh nhân gặp tình trạng nặng thường phải phẫu thuật. Tùy thuộc vào mức độ mắc bệnh, bệnh nhân sẽ được bác sĩ tư vấn đề lựa chọn phương pháp phù hợp nhất. Hiện nay có như phương pháp phổ biến sau: Cắt trĩ bằng Longo: Phương pháp này dùng máy khâu vòng búi trĩ, làm búi trĩ teo nhỏ lại để ngăn lượng máu lưu thông tới búi trĩ. Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ cũng sẽ tái tạo tấm đệm hậu môn. Nhìn chung, phương pháp cắt trĩ bằng Longo khá nhanh và không gây đau đớn. Cắt trĩ HCPT: Đây là phương pháp hiện đại nhất, dùng sóng điện tử để cắt tận gốc. Tương tự như phương pháp Longo, cắt trĩ HCPT khá nhanh, hiện đại và không gây đau đớn cho bệnh nhân. Tuy nhiên, nếu bạn thắc mắc cắt trĩ có được bảo hiểm chi trả ở phương pháp này thì phải xem xét tại bệnh viện. Cắt trĩ Milimorn Morgan: Phương pháp này thường được áp dụng cho những bệnh nhân bị trĩ nội độ 3 trở lên. Đối với phương pháp này, búi trĩ sẽ được cắt riêng và khâu lại nên khá lâu và đau đớn hậu phẫu. Tuy nhiên, ưu điểm là không để lại biến chứng và không tái phát. Tiêm xơ búi trĩ: Bác sĩ sẽ tiến hành tiêm Polidocanol để làm xơ teo mạch máu ở búi trĩ. Dần dần búi trĩ sẽ nhỏ lại rồi mất. 4. Nên tiến hành cắt trĩ ở đâu? Ngày nay, ngoài bệnh viện công, nhiều bệnh viện lớn trên cả nước cũng đã áp dụng khám chữa bệnh bằng bảo hiểm y tế. Áp dụng hình thức khám chữa bệnh bằng bảo hiểm y tế lên đến 100%. Quy trình khám chữa bệnh nhanh chóng và chi phí hợp lý.
medlatec
1,031
Trào ngược dạ dày ở trẻ sơ sinh nguyên nhân do đâu và cách xử lý Nhiều người cho rằng chứng trào ngược dạ dày chỉ xảy ra ở người lớn do mắc bệnh dạ dày hoặc thói quen ăn uống không tốt, song thực tế không ít trẻ sơ sinh mắc phải chứng bệnh này. Nguyên nhân khiến trào ngược dạ dày ở trẻ sơ sinh có thể do bệnh lý hoặc sinh lý, tùy theo nguyên nhân mà cách điều trị cũng khác nhau. 1. Tại sao trẻ sơ sinh bị trào ngược dạ dày? Trẻ sơ sinh cần bú sữa mẹ hoặc sữa công thức trong trường hợp không có hoặc ít sữa mẹ, đây là thức ăn phù hợp với hệ tiêu hóa chưa phát triển toàn diện của trẻ. Sữa sẽ từ miệng trẻ đi xuống thực quản, qua tâm vị rồi vào dạ dày để tiêu hóa, từ đó trẻ có thể hấp thu dinh dưỡng cho cơ thể. Để ngăn sữa đã xuống dạ dày không trào ngược lên thực quản, tại tâm vị, cơ vòng thực quản có tác dụng giống như van một chiều sẽ làm nhiệm vụ này. Tuy thức ăn của trẻ chỉ là sữa dễ tiêu hóa nhưng cơ van tâm vị còn chưa phát triển hoàn toàn nên khá yếu và xốp. Vì thế nếu trẻ bú sữa mẹ ở tư thế không đúng hoặc sau khi bú nằm ở tư thế không đúng, sữa cùng không khí trong dạ dày trẻ sẽ dâng ngược lên thực quản. Dịch dạ dày có chứa acid nên sẽ làm tổn thương thực quản, trẻ dễ bị rối loạn tiêu hóa kém hấp thu hơn. Ngoài nguyên nhân chủ yếu do cơ vòng tâm vị yếu cùng thói quen sinh hoạt, ăn uống không phù hợp, cần cẩn thận các trường hợp trào ngược dạ dày ở trẻ sơ sinh do nguyên nhân bệnh lý như: 1.1. Hẹp môn vị Môn vị là van nằm giữa dạ dày và ruột non, van này nếu bị hẹp sẽ khiến thức ăn từ dạ dày khó đi vào ruột non. Từ đó, thức ăn và dịch dạ dày sẽ bị đọng lại lâu trong dạ dày, có thể dẫn đến trào ngược lên thực quản. 1.2. Chứng không dung nạp thực phẩm Trẻ sơ sinh thường mắc chứng không dung nạp thực phẩm với một loại protein trong sữa bò. Do đó khi uống sữa bò, trẻ thường nôn trớ, trào ngược thực quản sau khi uống. 1.3. Viêm thực quản do dị ứng Viêm thực quản do dị ứng là bệnh khá hiếm gặp, song cũng là một trong những nguyên nhân gây trào ngược dạ dày ở trẻ sơ sinh. Nguyên nhân do sự tích tụ của tế bào bạch cầu làm tổn thương ngược lại niêm mạc thực quản gây sưng và kích thích làm trào ngược thực quản. Cần cẩn thận với trào ngược dạ dày ở trẻ sơ sinh do bệnh lý xảy ra thường xuyên, kéo dài và gây triệu chứng lâm sàng ở iều mức độ khác nhau. 2. Xử lý thế nào với trào ngược dạ dày ở trẻ sơ sinh? Với trào ngược dạ dày ở trẻ sơ sinh sinh lý, vấn đề này sẽ dần thuyên giảm và biến mất khi trẻ lớn hơn, do đó chỉ cần lưu ý cho trẻ bú sữa mẹ đúng tư thế và chăm sóc thích hợp, triệu chứng sẽ giảm. Dưới đây là những lưu ý khi chăm sóc cho trẻ sơ sinh bị trào ngược dạ dày: 2.1. Cho trẻ bú sữa mẹ đúng tư thế Ban đầu nên cho trẻ bú bên vú trái trước nghĩa là trẻ nằm nghiêng về bên phải, sau đó chuyển sang bú vú bên phải. Khi dạ dày của trẻ đã có nhiều sữa, bé nằm nghiêng sang bên trái sẽ hạn chế nôn trớ, trào ngược dạ dày thực quản. 2.2. Cho trẻ bú bình đúng cách Với trẻ bú sữa bình, cha mẹ cần đặt bình sao cho núm vú luôn đầy sữa để trẻ có thể bú liên tục và hạn chế không khí đi vào dạ dày bé. Nên dỗ cho trẻ bú ngoan, không quấy khóc bởi lúc này bé sẽ nuốt nhiều không khí dẫn đến đầy hơi, căng dạ dày và dễ bị trào ngược thực quản hơn. Bé sau khi bú cần được bé thẳng trong khoảng 15 - 20 phút để sữa hoàn toàn xuống dạ dày và tiêu hóa, tránh cho trẻ nằm luôn. Nếu trẻ bị ợ hơi và có dấu hiệu trào ngược dạ dày, hãy áp ngực trẻ vào ngực của mẹ, sau đó dùng tay vỗ lưng cho bé. Trẻ nên được nằm trên gối, nghiêng về phía bên trái khi đã được bú sữa no. Thói quen này cần được duy trì cả khi trẻ lớn hơn đã ít gặp tình trạng trào ngược dạ dày. 2.3. Cho trẻ bú nhiều cữ hơn Nhiều mẹ mong muốn trẻ bú nhiều sữa mỗi lần để có nhiều dinh dưỡng phát triển hơn, tuy nhiên trẻ bú no sẽ dễ nôn trớ và trào ngược dạ dày. Do vậy, không nên ép trẻ bú nhiều mỗi lần, thay vào đó nên chia nhỏ lượng sữa thành nhiều lần. Thời gian cách giữa hai lần bú của trẻ ít nhất là 2 giờ, tối đa 5 giờ là phù hợp nhất. Trào ngược dạ dày bệnh lý ở trẻ sơ sinh sẽ khó để khắc phục hoàn toàn bằng các biện pháp cải thiện trên, do nguyên nhân bệnh lý nên cha mẹ cần đưa trẻ đi khám bác sĩ để chẩn đoán và điều trị. Những trường hợp trào ngược dạ dày mức độ nặng, bác sĩ có thể chỉ định cho trẻ dùng thuốc làm giảm tiết acid dạ dày, hoặc các thuốc ngăn chặn sự tiết acid dạ dày, để làm tăng co bóp thực quản và tăng trương lực cơ thắt thực quản dưới giúp làm rỗng dạ dày. Tuy nhiên với các thuốc này, trẻ có nguy cơ nhiễm trùng dạ dày cao do ít acid nên khả năng bảo vệ dạ dày khỏi vi khuẩn, vi sinh vật gây bệnh sẽ yếu hơn. Vì thế không nên tự ý cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dùng các thuốc làm giảm acid dạ dày, cần dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ. Nếu tình trạng bệnh nghiêm trọng và không còn cách khắc phục nào khác, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện phẫu thuật điều trị. Trẻ sơ sinh là đối tượng có sức khỏe yếu nên rất hạn chế chỉ định phẫu thuật trừ các trường hợp cần thiết. Cha mẹ nên trao đổi kỹ càng với bác sĩ về các phương pháp điều trị trào ngược dạ dày ở trẻ sơ sinh.
medlatec
1,133
Nguyên nhân, triệu chứng, điều trị và cách phòng tránh bệnh trĩ 1. Bệnh trĩ là gì? Phân loại trĩ như thế nào? 1.1. Bệnh trĩ là gì? Trĩ là căn bệnh đường tiêu hóa rất phổ biến với tỷ lệ mắc cao. Bệnh hình thành do hiện tượng giãn ra ở các tĩnh mạch hậu môn và trực tràng dưới. Máu sau khi được đưa đến hậu môn bằng động mạch không về tim bằng tĩnh mạch hoàn toàn. Điều này gây ứ đọng khiến cho tĩnh mạch căng phồng lên. Tình trạng này kéo dài khiến cho các búi trĩ được tạo nên và sa xuống ống hậu môn. 1.2. Phân loại bệnh trĩ Bệnh được chia theo đặc tính và cấp độ: – Theo đặc tính búi trĩ: Chia thành hai loại là trĩ nội và trĩ ngoại Trĩ nội là hiện tượng các búi trĩ xuất hiện bên trên đường lược của hậu môn và trực tràng. Trĩ nội thường nằm trong ống hậu môn, khó quan sát và nhận biết. Chỉ khi đi ngoài ra máu hoặc búi trĩ phát triển to, sa ra ngoài như trĩ ngoại thì mới có thể phát hiện. Trĩ ngoại xuất hiện bên ngoài ống hậu môn, nằm dưới đường lược. Bệnh dễ phát hiện hơn trĩ nội. Người bệnh có thể quan sát hoặc sờ để tìm thấy búi trĩ. Trĩ ngoại khiến người bệnh đau rát và tổn thương hơn do tiếp xúc với quần áo và ghế ngồi nhiều hơn. Hình ảnh mô tả trĩ nội và trĩ ngoại Ngoài ra, khi người bệnh có búi trĩ ở cả trong và ngoài ống hậu môn, tình trạng này được gọi là trĩ hỗn hợp. – Theo cấp độ bệnh: Bệnh trĩ nội được chia ra thành bốn cấp độ. Trong đó, ở cấp độ 1,2, búi trĩ có thể co lên được và triệu chứng bệnh không quá nặng nề. Ở cấp độ 3,4, búi trĩ sa ra ngoài và không thể tự co lên được. Khi này, người bệnh cần can thiệp ngoại khoa như dùng thủ thuật, phẫu thuật cắt bỏ trĩ thì mới điều trị triệt để được bệnh. Hình ảnh mô phỏng các cấp độ của bệnh trĩ nội Bệnh trĩ ngoại cũng được chia làm 4 cấp độ tương ứng với tình trạng nặng lên của bệnh: Hình thành búi trĩ – Tăng kích cỡ các búi trĩ – Sa trĩ nghẹt – Hoại tử búi trĩ kèm theo các biến chứng nguy hiểm khác. 2. Nguyên nhân của bệnh trĩ Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Tuy nhiên, khi bước vào tuổi  trung niên, bệnh có thể sẽ dễ mắc hơn. Đa số người bị bệnh trĩ nằm trong độ tuổi từ 30-60 tuổi. Tỷ lệ bệnh ở nữ chiếm khoảng 60%. Dưới đây là một số nguyên nhân hình thành nên các búi trĩ: – Thói quen ít vận động, thường xuyên ngồi lâu một tư thế. Những đối tượng mắc bệnh vì lý do này thường là những người làm công việc văn phòng. – Thói quen uống không đủ nước, ăn đồ cay nóng – Thiếu hụt chất xơ do không đủ rau xanh, hoa quả,.. – Phụ nữ mang thai và sau sinh, người bệnh bị béo phì. – Mắc bệnh táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài. – Thói quen đi đại tiện lâu, rặn nhiều khi đại tiện. – Quan hệ tình dục bằng cách xâm nhập hậu môn cũng có thể hình thành nên bệnh. 3. Triệu chứng điển hình và các biến chứng của trĩ 3.1. Triệu chứng của trĩ Người bệnh sẽ gặp các triệu chứng tiêu biểu và điển hình như sau: – Dấu hiệu ngứa ngáy ở hậu môn (nhiều người lầm tưởng với tình trạng ngứa ngáy do giun kim). Ngoài ra, tình trạng đi đại tiện phân có lẫn máu xuất hiện, nhưng không có triệu chứng đau bụng như các bệnh tiêu hóa khác. – Luôn luôn cảm thấy đau rát hậu môn, nhất là khi táo bón kéo dài bắt buộc bệnh nhân phải rặn mạnh mới có thể đẩy chất thải ra ngoài – Búi trĩ sa ra ngoài và cọ vào trang phục, bàn ghế, có thể cảm nhận được. – Sưng ống hậu môn, khó đại tiện, cảm thấy khó chịu khi ngồi hoặc nằm ngửa 3.2. Biến chứng của trĩ Bệnh kéo dài sẽ gây ra những biến chứng cho người bệnh. Đầu tiên, bệnh nhân rất dễ bị thiếu máu khi đi đại tiện thường mất máu quá nhiều. Lâu ngày khi tình trạng này mạn tính, bệnh nhân sẽ có các biểu hiện chóng mặt, hoa mắt, mệt mỏi. Sa nghẹt búi trĩ, búi trĩ sưng to, căng, chảy máu và thò ra ngoài hậu môn cũng là biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị dứt điểm. Hiện tượng tắc mạch máu để lâu sẽ dẫn đến hoại tử búi trĩ kèm nhiễm trùng máu. Ngoài ra, tắc mạch máu dẫn đến hình thành các huyết khối tại búi trĩ. Tình trạng này khiến người bệnh càng ngày càng đau, bệnh cũng vì thế mà tiến triển nhanh chóng. 4. Điều trị và phòng tránh bệnh trĩ như thế nào? 4.1. Cách điều trị trĩ Bệnh là căn bệnh lành tính, không nguy hiểm đến tính mạng. Song, những phiền toái chỉ thực sự chấm dứt khi người bệnh có phương pháp điều trị cụ thể. Bệnh trĩ không thể tự hết. Việc thăm khám và có phác đồ điều trị cụ thể sẽ giúp bệnh nhân chữa trĩ an toàn và ngăn trĩ tái phát. Thông thường có hai cách chữa trĩ tùy theo mức độ của bệnh như sau: – Điều trị nội khoa bằng thuốc: Khi bệnh nhân đang ở những mức độ nhẹ như 1, 2, các bác sĩ sẽ cắt thuốc bôi ngoài da hoặc thuốc uống để cải thiện tình trạng tuần hoàn máu đến hậu môn. Thuốc sẽ hạn chế tắc mạch và hỗ trợ làm teo nhỏ búi trĩ. Tuy nhiên việc sử dụng thuốc cần phải đặc biệt tuân theo chỉ định của bác sĩ. – Điều trị bằng phẫu thuật: Khi bệnh đã đến giai đoạn nặng, cấp độ 3,4 thì việc điều trị bằng thuốc không còn hiệu quả nữa. Lúc đó, phẫu thuật cắt trĩ là bắt buộc. Ngày nay có nhiều phương pháp cắt trĩ hiện đại, đặc biệt là phương pháp cắt trĩ Longo ít xâm lấn, ít đau. Phẫu thuật cắt trĩ sẽ xử lý sạch búi trĩ và hiện tượng sa mạch, tắc mạch. Phẫu thuật cắt bỏ búi trĩ là một trong những phương pháp hiệu quả nhất Ngoài ra, một số phương pháp khác có thể kể đến như tiêm xơ búi trĩ cho khô đi và teo dần trong khoảng 10 ngày. Một phương pháp khác là thắt dây cao su cho các bệnh nhân trĩ tình trạng nhẹ. Cách làm này cũng có thể làm cho búi trĩ khô và rụng đi. 4.2. Cách phòng ngừa bệnh trĩ: Phòng ngừa bệnh trĩ là điều cần làm đối với mọi lứa tuổi. Cần duy trì những thói quen sau đây để ngăn ngừa trĩ hiệu quả nhất. – Bổ sung chất xơ, các loại thực phẩm chứa nhiều chất xơ và vitamin hàng ngày, uống đủ nước ( từ 2 lít một ngày) – Không sử dụng quá nhiều đồ cay nóng, chiên rán để tránh tạo áp lực lên hệ tiêu hóa nói chung. – Tăng cường vận động, tập một vài động tác nhẹ sau khi ngồi quá lâu. – Không sử dụng quá nhiều các chất kích thích, rượu bia,… – Hãy thăm khám ngay nếu bắt đầu có các triệu chứng của trĩ. Ngoài ra, có thể ngâm hậu môn trong nước nóng từ 15-20p. Điều này giúp bạn hạn chế tắc nghẽn mạch máu ở hậu môn.
thucuc
1,336
Một số vấn đề xoay quanh bệnh xơ khớp bạn nên biết Tình trạng xơ khớp thường được mô tả là hiện tượng xuất hiện các mô sẹo do cơ chế tự vệ của khớp sau khi chịu một chấn thương nào đó. Mặc dù, bệnh lý này không quá phổ biến nhưng mọi người cũng không nên ỷ lại vì những biến chứng của bệnh cũng khá nghiêm trọng. Để giúp bạn đọc hiểu rõ hơn, bài viết hôm nay sẽ chia sẻ về các triệu chứng, nguyên nhân và giải pháp phòng ngừa bệnh. 1. Tổng quan về tình trạng xơ khớp Thông thường, tình trạng xơ khớp sẽ nảy sinh dưới sự tác động của một chấn thương nào đó khiến khớp xương bị tổn thương hay nặng hơn nữa là dẫn đến bao hoạt dịch, viêm xương khớp. Dưới sự ảnh hưởng của những tổn thương đó, cơ thể sẽ phản ứng lại với cơ chế tự vệ khiến các mô sẹo bắt đầu hình thành. Sự xuất hiện của mô sẹo sẽ ngày càng nhiều hơn theo thời gian tại các vị trí xung quanh khớp với nhiệm vụ giảm thiểu nguy cơ chấn thương ở xương khớp. Bệnh xơ khớp có thể nảy sinh ở mọi vị trí khớp xương trong cơ thể, tuy nhiên tình trạng này chủ yếu xuất hiện ở khớp gối. Bởi lẽ đây là vị trí dễ bị tác động và tổn thương nhất nên khả năng hình thành mô sẹo xung quanh khớp gối thường cao hơn. Theo bác sĩ, sự xuất hiện của mô sẹo có ý nghĩa bảo vệ nhưng nếu số lượng mô sẹo hình thành nhiều quá mức sẽ rút ngắn phạm vi vận động của khớp. Với những trường hợp bệnh tình chuyển biến nặng, hầu hết bệnh nhân đều cảm thấy khả năng vận động, sinh hoạt hằng ngày bị cản trở. Nhiều người cho biết họ còn gặp khó khăn và chịu cảm giác đau đớn kể cả trong việc cong khớp gối hoặc duỗi thẳng một cách bình thường. Đặc biệt, tình trạng này thường dễ xảy ra ở những đối tượng như: Bệnh nhân phản ứng miễn dịch vượt quá ngưỡng dưới sự tác động của phẫu thuật hoặc chấn thương: hiện tượng này thường nảy sinh ở những đối tượng có hệ miễn dịch phản ứng quá mức hoặc thuộc tuýp cơ địa nhạy cảm. Ngoài ra, những bệnh nhân này thường gặp khó khăn trong quá trình điều trị vì cơ thể mất khả năng nhận diện tín hiệu tổn thương đã được hồi phục nên vẫn tiếp tục cơ chế hình thành mô sẹo. Bệnh nhân từng trải qua những ca phẫu thuật lớn có liên quan đến xương khớp dễ dẫn đến tình trạng phản ứng viêm quá mức cũng như hình thành các mô sẹo. Điển hình như người thực hiện phẫu thuật chỉnh sửa toàn bộ vị trí khớp gối hoặc tái tạo dây chằng. 2. Các triệu chứng của bệnh xơ khớp Bệnh xơ khớp chủ yếu nảy sinh khi tại một vị trí xương khớp bất kỳ bị nhiễm trùng hoặc chịu sự tác động của một chấn thương nào đó. Nếu tình trạng này không được phát hiện và can thiệp kịp thời sẽ gây ra nhiều triệu chứng bất thường cho cơ thể. Tuy nhiên, bệnh lý này không quá phổ biến nên mọi người thường có nhận diện nhầm với một số bệnh lý khác. Vậy các triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân là gì? Thực tế, bệnh lý này thường gây ra nhiều triệu chứng đau nhức trầm trọng kéo dài liên tục nhiều ngày khiến bệnh nhân đối diện với cảm giác khó chịu, mệt mỏi. Bên cạnh đó, tại vị trí khớp bị bệnh còn xuất hiện cảm giác tê cứng, vận động khó khăn. Tuy nhiên, sau khi bệnh nhân nghỉ ngơi, xoa bóp nhiều lần có thể giúp thuyên giảm các triệu chứng trên. Ngoài ra, ở giai đoạn bệnh diễn tiến nặng gây ra nhiều tổn thương thì các biểu hiện của bệnh thể hiện rõ nét hơn. Cụ thể như: Trong quá trình vận động tại vị trí khớp xương bị xơ cứng, bệnh nhân có thể cảm nhận được cảm giác lục khục nếu chạm tay lên vị trí này. Tại vị trí khớp xương bị bệnh có biểu hiện sưng đỏ them theo cảm giác ấm nóng ở bên trong khớp. Căng cứng đầu gối do phần sụn trong khớp xương bị ăn mòn hoặc rách. Người bệnh thường gặp khó khăn khi phải duỗi thẳng khớp gối. Khi đi lại, bệnh nhân thường đi khập khiễng do hai bên khớp xương không cân bằng với nhau. Đồng thời, khả năng di chuyển của người bệnh cũng hạn chế hơn. 3. Các giải pháp điều trị và phòng ngừa bệnh xơ khớp Với những ảnh hưởng do bệnh xơ khớp gây ra, bệnh nhân nên tích cực điều trị bệnh ngay tại thời điểm phát hiện nhằm ngăn chặn những chuyển biến nặng nề về sau. Ngoài ra, việc chủ động phòng ngừa bệnh không chỉ đối với những người khỏe mạnh mà ngay kể cả những đối tượng đã được điều trị bệnh dứt điểm. Vậy các giải pháp điều trị bệnh là gì? Làm thế nào để điều trị bệnh hiệu quả? Để được giải đáp những thắc mắc này, bạn đọc đừng bỏ lỡ những thông tin dưới đây nhé. 3.1. Giải pháp điều trị bệnh Theo bác sĩ, phần lớn các bệnh nhân mắc bệnh về xương khớp thường được chỉ dẫn cải thiện tình trạng bệnh bằng những giải pháp như nghỉ ngơi, dùng thuốc kháng viêm, chườm đá lạnh,... Trong đó, mục tiêu chính của quá trình điều trị chính là tăng cường khả năng vận động của khớp xương cũng như hạn chế sự hình thành các mô sẹo. Một số bài tập thể dục nhẹ nhàng cũng giúp khớp xương di chuyển linh hoạt hơn. Nếu bệnh nhân có điều kiện tài chính thì nên nhờ tư vấn và tập luyện dưới sự chỉ dẫn của các chuyên gia vật lý trị liệu. Tùy vào tình trạng, mức độ nặng - nhẹ của bệnh, chuyên viên sẽ xây dựng và lựa chọn những bài tập thích hợp cho bệnh nhân. Trong trường hợp các biện pháp chăm sóc không mang lại hiệu quả như mong muốn, đồng nghĩa các triệu chứng của bệnh không suy giảm thì có thể bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật. Sau khi thực hiện can thiệp tình trạng xơ khớp bằng phương pháp phẫu thuật, bệnh nhân vẫn cần phải phối hợp một số biện pháp điều trị khác, điển hình như tập vật lý trị liệu. Nhiều bệnh nhân lo sợ không dám vận động sau khi phẫu thuật nhưng theo chia sẻ của bác sĩ thì người bệnh nên vận động sớm để tránh tình trạng khớp xương ngừng vận động trong thời gian dài. 3.2. Giải pháp phòng bệnh Để phòng ngừa bệnh hiệu quả, một trong những giải pháp phòng ngừa bệnh đầu tiên chính là kiểm soát cân nặng của cơ thể. Đối với những bệnh nhân trong tình trạng béo phì, thừa cân thì nên thực hiện giảm cân và xây dựng thói quen tập thể dục. Bởi vì khi trọng lượng cơ thể quá cao sẽ gia tăng áp lực lên phần khớp hông, đầu gối. Điều này cũng tạo điều kiện thuận lợi để dẫn đến nhiều bệnh lý liên quan đến khớp xương. Ngoài ra, khi thời tiết chuyển sang mùa lạnh, các bạn nên giữ ấm khớp để ngăn chặn nguy cơ bị cứng khớp. Bên cạnh đó, xây dựng lối sống lành mạnh cũng được xem là một biện pháp hiệu quả đối với bệnh nhân điều trị bệnh xơ khớp. Trong đó, những vấn đề người bệnh nên lưu ý để quá trình chữa trị nhanh chóng đạt được hiệu quả bao gồm: không hút thuốc lá, hạn chế đối diện với căng thẳng, mỗi ngày dành khoảng 7 - 8 tiếng để ngủ. Ngoài ra, chế độ dinh dưỡng cũng có vai trò rất quan trọng vì một số nguồn thực phẩm rất có lợi cho sức khỏe nhờ các dưỡng chất giúp chống viêm. Điển hình như trái cây, các loại đậu, rau củ, các nguồn thực phẩm giàu vitamin D và Canxi tốt cho xương. Với những thông tin hữu ích được chia sẻ ở bài viết trên đây, hy vọng bạn đọc sẽ hiểu rõ hơn về tình trạng xơ khớp. Đặc biệt, mọi người nên tìm hiểu kỹ lưỡng về các triệu chứng và nguyên nhân gây bệnh để có thể dễ dàng phòng ngừa bệnh hiệu quả.
medlatec
1,457
Đau đại tràng: Biểu hiện và cách chữa trị Đại tràng bị viêm thường dẫn đến triệu chứng đau kéo dài, cơ thể kém hấp thu khiến người bệnh dễ suy kiệt. Hiểu về chứng đau đại tràng cũng như mức độ nguy hiểm của tình trạng này sẽ giúp người bệnh chủ động trong việc thăm khám và chữa trị, đảm bảo chất lượng cuộc sống. 1. Khái quát về chứng đau đại tràng Đại tràng (hay ruột già) là bộ phận nằm ở vị trí gần cuối ống tiêu hóa, tiếp giáp trực tiếp với hậu môn. Tại đây làm nhiệm vụ hấp thụ nước, chất điện giải, tổng hợp vitamin, đồng thời tạo phân và đào thải ra ngoài cơ thể. Cũng do chức năng này, đại tràng sở hữu hệ vi khuẩn cực lớn. Điều này một phần có lợi cho cơ thể, song cũng khiến nguy cơ nhiễm khuẩn tại đại tràng tăng lên, dẫn đến viêm đại tràng hay chứng đau đại tràng. Lúc này, lớp niêm mạc tại đại tràng bị tổn thương gây ra những cơn đau dai dẳng, khiến hoạt động tiêu hóa bị rối loạn, ảnh hưởng đến sinh hoạt thường ngày. Viêm đại tràng là bệnh tiêu hóa phổ biến, nếu được phát hiện sớm và điều trị thì không có gì nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu không được chữa trị kịp thời hoặc điều trị sai cách, bệnh nhân có thể đối mặt với các biến chứng nghiêm trọng như: Xuất huyết đại tràng, thủng đại tràng, thậm chí ung thư, vô cùng nguy hiểm. Đau đại tràng nghiêm trong có thể cảnh báo các biến chứng: Xuất huyết ồ ạt, Thủng đại tràng, Giãn đại tràng cấp tính, Ung thư đại tràng,… 2. Đau đại tràng biểu hiện như thế nào? 2.1 Đau bụng là biểu hiện đau đại tràng điển hình Đau bụng do viêm đại tràng thường tái phát nhiều lần. Người bệnh có thể cảm thấy đau âm ỉ, hoặc dữ dội, lúc lại như kim châm. Các cơn đau thường liên quan đến việc người bệnh tiêu thụ các loại thức ăn nhiều đạm, hải sản hay ở trong trạng thái căng thẳng, lo âu thời gian dài.  Các cơn đau có thể thuyên giảm sau khi người bệnh đi ngoài, nhưng vẫn có thể xuất hiện ở lần tiêu chảy kế tiếp. 2.2 Biểu hiện đau đại tràng thể hiện qua việc thay đổi tính chất phân Người bị viêm đại tràng thường đi đại tiện nhiều lần trong ngày. Tần suất có thể từ 2-3 lần đối với mức độ nhẹ và có thể lên đến cả chục lần nếu ở trong tình trạng nghiêm trọng hơn. Phân đi ra lúc lỏng, lúc rắn hoặc táo bón và tiêu chảy xen kẽ nhau. Phân thường nát và không thành khuôn, có thể kèm theo dịch mủ hoặc máu.  Người bệnh khi đi đại tiện xong vẫn có cảm giác mót, muốn đi tiếp. 2.3 Các triệu chứng khác Ngoài hai biểu hiện đặc trưng nói trên, tùy theo tác nhân gây bệnh mà đau đại tràng do viêm còn gây các triệu chứng như: – Chướng bụng, đầy hơi, khó tiêu. – Ăn không ngon, lâu ngày dẫn đến chán ăn, sụt cân. – Bệnh nhân bị sốt khiến cơ thể mất nước. – Trí nhớ kém, cơ thể mệt mỏi, thiếu sức sống, thiếu hụt năng lượng. 3. Đau đại tràng là đau ở vị trí nào? Đau đại tràng tùy vào độ tuổi sẽ khác nhau. Tuy nhiên thường xảy ra với những người có chế độ ăn uống không khoa học, sử dụng các chất gây kích thích như rượu, bia, thức ăn chua, cay, nhiều gia vị… Hoặc người bệnh có người thân trong gia đình (bố, mẹ, anh chị em ruột) có tiền sử bệnh viêm loét đại tràng. Phần lớn người bị viêm đại tràng thường cảm thấy đau vùng bụng trái, dưới rốn, phía hạ sườn hay khu vực hố chậu. Tuy nhiên, do đại tràng có kích thước dài và gấp khúc nên khi bị viêm đại tràng, người bệnh cũng có thể cảm thấy đau ở rất nhiều vị trí khác nhau ở ổ bụng.  Một số người xuất hiện cơn đau vùng quanh rốn nói chung, số khác lại đau ở điểm cụ thể trên bụng.  4. Điều trị và phòng ngừa 4.1 Cách điều trị chứng đau đại tràng Viêm đại tràng là bệnh lý tiêu hóa có nguy cơ tái phát cao và dễ dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách thì không có gì nguy hiểm. Tùy thuộc vào nguyên nhân, tình trạng bệnh, các yếu tố như: tuổi tác, thể chất ở thời điểm thăm khám mà người người bệnh sẽ được tư vấn phương pháp điều trị phù hợp. Đối với điều trị nội khoa, người bệnh có thể được tư vấn sử dụng các loại thuốc bao gồm: – Nhóm thuốc chống viêm. – Nhóm corticoid có tác dụng làm giảm triệu chứng viêm tại đại tràng, tuy nhiên có thể gây ra các tác dụng phụ (Chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa) – Thuốc ức chế hệ thống miễn dịch dành cho trường hợp viêm loét đại tràng không đáp ứng các loại thuốc khác. – Nhóm thuốc kháng sinh giúp điều trị và hạn chế các tác hại của những vi khuẩn đường ruột.  – Nhóm thuốc có tác dụng hạn chế tình trạng co thắt đại tràng. – Thuốc ngừa tiêu chảy… Trong quá trình điều trị, người bệnh cần lưu ý tuyệt đối không tự ý mua thuốc uống khi chưa có sự thăm khám, tư vấn của bác sĩ. Vì nếu thuốc không được sử dụng đúng bệnh, đúng liều lượng, đúng cách có thể khiến tình trạng bệnh xấu đi, hoặc gây nhờn thuốc.  Trường hợp điều trị đau đại tràng bằng phương pháp nội khoa không hiệu quả hoặc bệnh biến chứng nguy hiểm, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật cắt bỏ một phần đại tràng. 4.2 Phòng ngừa đau đại tràng Bên cạnh tuân thủ phác đồ điều trị y khoa, để phòng ngừa bệnh đau đại tràng, người bệnh cần xây dựng một chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý.  Hạn chế các loại đồ ăn khó tiêu hóa, đồ ăn liền, thức ăn nhanh, món ăn nhiều dầu mỡ, gia vị. Đồng thời tránh xa các thực phẩm có thể gây kích thích đường ruột như cafein, đồ uống có cồn, thuốc lá… Nên uống nhiều nước, bổ sung chất xơ, vitamin từ rau củ quả và duy trì thói quen vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày. Thận trọng trong sử dụng các loại thuốc kháng viêm, giảm đau hay thuốc kháng sinh không kê đơn. Tốt nhất, người bệnh nên tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị trước khi sử dụng bât cứ loại thuốc nào. Có kế hoạch thăm khám sức khỏe định kỳ để tầm soát bệnh, giúp phát hiện và điều trị sớm bệnh đau đại tràng.  Các thực phẩm giúp cải thiện chứng đau dạ dày Tóm lại, các biểu hiện đau đại tràng có thể bao gồm: đau bụng, đi ngoài, tiêu chảy, sụt cân, giảm cảm giác thèm ăn. Bệnh viêm đại tràng gây rối loạn tiêu hóa, suy nhược và đôi khi có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu người bệnh được điều trị phù hợp sẽ làm giảm đáng kể tình trạng bệnh, đảm bảo sức khỏe hệ tiêu hóa.
thucuc
1,293
Viêm gan A có gây xơ gan không? Viêm gan A là một loại viêm gan do virus, ít gây nguy hiểm nhất trong tất cả các loại viêm gan virus (viêm gan A, B, C, D, E). Viêm gan A có gây xơ gan không? Nguyên nhân gây viêm gan A là gì? Cách phòng tránh ra sao? 1. Viêm gan A Viêm gan A (hay còn gọi là Hepatitis A) là một bệnh viêm gan cấp tính mà virus viêm gan A (hepatitis A virus) là tác nhân gây bệnh. Viêm gan A thường lây qua đường tiêu hóa, chủ yếu là từ phân người nhiễm bệnh tới người bình thường, ví dụ như qua thức ăn nhiễm bẩn.Thông thường viêm gan A không có giai đoạn mãn tính đồng thời không gây ra những tổn thương vĩnh viễn đối với gan. Hệ thống miễn dịch của con người có thể tạo các kháng thể kháng virus viêm gan A, kháng thể này được ghi nhớ và miễn dịch đối với các lần nhiễm sau đó. Cho đến nay đã có các vắc-xin viêm gan A, với ghi nhớ miễn dịch tối thiểu là 10 năm. Virus hepatitis là tác nhân gây bệnh viêm gan A 2. Xơ gan Xơ gan là giai đoạn sau của các bệnh lý về gan như viêm gan hoặc người nghiện rượu mãn tính. Cơ chế chính của xơ gan là sự phát triển của tổ chức sẹo gây ra hiện tượng xơ hóa. Thông thường nhu mô gan có khả năng tự phục hồi sau khi gặp các tổn thương, tuy nhiên một số tổn thương có thể gây ra các mô sẹo. Xơ gan càng tiến triển tức là các mô sẹo hình thành càng nhiều, thì hiệu quả hoạt động của gan càng kém đi và nguy hiểm đến tính mạng. 3. Nguyên nhân gây xơ gan, viêm gan A có gây xơ gan không Theo các chuyên gia, xơ gan có thể gặp phải do một hoặc một số các nguyên nhân như sau:Người nghiện rượu mãn tính;Xơ gan do viêm gan gây ra bởi virus (B, C, D);Bệnh nhân gan nhiễm mỡ giai đoạn nặng;Sắt, đồng tích tụ trong cơ thể (Hemochromatosis);Xơ gan nang;Sự hoạt động kém hiệu quả của ống mật gan(Atresia đường mật);Thiếu hụt alpha- 1 antitrypsin;Rối loạn chuyển hóa đường (bệnh lưu trữ galactosemia hay glycogen) do di truyền; Lạm dụng rượu là một trong những nguyên nhân chính gây xơ gan Rối loạn tiêu hóa di truyền (Alagille);Bệnh gan mắc phải do hệ thống miễn dịch (hay còn gọi là viêm gan tự miễn);Xơ gan mật nguyên phát;Xơ sẹo các ống mật;Sử dụng kéo dài những loại thuốc như methotrexate hoặc isoniazid.Như vậy,viêm gan A là bệnh ít nguy hiểm nhất trong các loại viêm gan do virus và có nguy cơ rất thấp dẫn đến xơ gan. Viêm gan A có thể nguy hiểm nếu người bệnh chủ quan không theo dõi điều trị hoặc không tuân thủ chế độ ăn chín uống sôi.Để phòng tránh viêm gan A cũng như các bệnh lý dẫn đến xơ gan, mỗi người nên:Thường xuyên khám bệnh định kỳ, tiêm vắc-xin đầy đủ;Nên ăn chín uống sôi;Duy trì chế độ sinh hoạt lành mạnh, hạn chế rượu bia, thuốc lá và một số chất kích thích có hại cho sức khỏe;Chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ.Thường xuyên tập thể dục để nâng cao thể lực, duy trì cân nặng và tăng cường sức đề kháng. Bệnh viêm gan A lây truyền qua đường nào?
vinmec
596
Tìm hiểu giải pháp bọc răng sứ quý kim phục hình thẩm mỹ 1. Bọc răng sứ quý kim là gì? Mão sứ quý kim có phần sườn được làm từ kim loại quý đắt đỏ Bọc răng sứ quý kim là một trong những giải pháp phục hình răng hiệu quả, được nhiều người quan tâm. Vậy bản chất mão răng sứ quý kim là gì? Theo chuyên gia, mão răng sứ quý kim được cấu tạo gồm 2 phần: – Phần sườn được làm từ kim loại quý hay một số hỗn hợp quý từ vàng, bạc, platinum hay platin; – Phần vỏ bên ngoài được phủ một lớp sứ mỏng nhằm tăng tính thẩm mỹ cho mão sứ. Vì được làm từ kim loại quý, có giá trị cao nên mão sứ quý kim có giá thành cao hơn hẳn các mão sứ kim loại thông thường. Đối tượng khách chọn bọc răng sứ quý kim chủ yếu là nam giới và người cao tuổi. Ngoài ra, để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, nhiều nhà sản xuất còn cho ra đời mão răng hoàn toàn bằng kim loại quý. Loại mão răng này vừa cho khả năng ăn nhai tốt lại khẳng định được đẳng cấp của chủ sở hữu. 2. Ưu – nhược điểm của mão sứ quý kim Tương tự các loại mão răng khác, mão sứ quý kim cũng có những ưu điểm và nhược điểm riêng. 2.1. Ưu điểm của loại mão sứ quý kim Mão sứ kim loại quý có độ bền cao, không gây đen viền nướu như kim loại thường Không phải tự nhiên mão sứ quý kim có giá thành đắt đỏ lại được nhiều người chọn để phục hình răng. Dưới đây là những ưu điểm vượt trội của loại mão răng này: – Thể hiện đẳng cấp và sự khác biệt của chủ sở hữu, giúp nụ cười thêm cuốn hút và sang trọng hơn. Hơn thế, mão răng sứ kim loại quý có tạo hình thẩm mỹ bóng đẹp, gờ rãnh, màu sắc tự nhiên và không gây đen viền nướu như các mão sứ kim loại thông thường. –  Có độ bền cao từ 10 – 20 năm. Thậm chí nếu được chăm sóc và bảo vệ tốt, mão sứ kim loại quý còn cho thời gian sử dụng tới trọn đời không cần thay mới. – Khả năng chịu lực tốt, giúp chủ sở hữu thoải mái ăn nhai cả thức ăn dai, cứng. Đây cũng là lý do mà nhiều người lựa chọn bọc sứ với mão sứ kim loại quý. – Độ an toàn cao vì các mão răng sứ kim loại quý chính hãng đều được chứng nhận về độ tương thích sinh học, không hề gây phản ứng phụ khi tồn tại lâu trong môi trường khoang miệng. Do đó khi chọn bọc răng sứ kim loại quý, bạn hoàn toàn không cần lo về nguy cơ viêm nhiễm hay xảy ra các bệnh lý răng miệng khác. – Được thiết kế và sản xuất hoàn toàn bằng công nghệ CAD/CAM vượt trội, đo cắt bằng công nghệ Laser hiện đại. Nhờ đó, các mão răng sứ quý kim có độ sát khít gần như hoàn hảo, tạo vẻ đẹp tự nhiên, hài hòa, không hề bị kênh lệch so với răng thật. 2.2. Nhược điểm mão răng sứ quý kim Những nhược điểm của loại mão răng sứ quý kim bao gồm: – Giá thành đắt đỏ nên mão răng sứ kim loại quý phù hợp hơn với phân khúc khách hàng có thu nhập cao, khả năng chi trả tốt. Nhược điểm này cũng là điều hiển nhiên bởi bản thân mão sứ này quý kim đã được cấu tạo nên từ những vật liệu đắt đỏ. – Kỹ thuật bọc mão sứ kim loại quý phức tạp, đòi hỏi nha sĩ có chuyên môn cao, khéo léo thao tác và sử dụng máy móc hỗ trợ thì mời có thể tạo nên kết quả bọc răng tốt. Đây là một trong những yếu tố rất quan trọng giúp đảm bảo hiệu quả ăn nhai và tính thẩm mỹ cho răng sau bọc. 3. Trường hợp nào thì nên bọc mão sứ quý kim? Mão răng sứ quý kim có thể tiến hành bọc được cho rất nhiều trường hợp, bao gồm: – Men răng bị mòn, nhiễm màu nặng đến mức phương pháp tẩy trắng răng hoàn toàn không có tác dụng; – Răng bị sâu, bị vỡ mẻ, bị tổn thương… – Răng gặp tình trạng hô móm hay lệch khớp cắn ở mức độ nhẹ; – Răng mọc thưa, mọc không đều gây mất thẩm mỹ cả hàm răng; – Trường hợp khách hàng có nhu cầu phục hình răng trở nên cá tính, sành điệu hơn với mão sứ kim loại quý. 4. Bọc răng sứ quý kim có thật sự đẹp không? Không chỉ thu hút từ sự đắt đỏ mà các mão răng sứ quý kim còn có tính thẩm mỹ cao, đẹp tự nhiên nhờ được chế tạo tỉ mỉ và áp dụng công nghệ cao. Cụ thể, các mão sứ quý kim đều được thiết kế hoàn toàn trên máy tính, dựa vào những thông tin về bề mặt răng, khả năng liên kết với xương hàm, tương quan khớp được cung cấp từ bác sĩ nha khoa. Khâu chế tạo áp dụng công nghệ CAD/CAM tiên tiến, khâu đo cắt sử dụng công nghệ laser hiện đại. Kết quả tạo nên những mão răng sứ quý kim hoàn mỹ. Ngoài ra, nếu muốn “chơi trội” hơn, khách hàng có thể xem xét lựa chọn mão làm hoàn toàn từ chất liệu kim loại quý. Vì cũng được thiết kế và chế tạo bằng công nghệ tiên tiến nên răng toàn sứ sau bọc vẫn đảm bảo thẩm mỹ, đẹp hài hòa với cả hàm răng. Bọc răng toàn sứ có giá thành thấp hơn mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ cao Trường hợp muốn tìm giải pháp phục hình răng có tính kinh tế hơn, bạn có thể tham khảo các mão răng toàn sứ đẹp, khá phổ biến hiện nay như: mão toàn sứ Emax Đức, mão toàn sứ Venus Đức, mão toàn sứ Katana Nhật…
thucuc
1,062
Tác dụng thuốc Angiodil Angiodil là thuốc dùng đề điều trị tăng huyết áp mức độ nhẹ cho tới trung bình. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết và quan trọng nhất về thuốc Angiodil. 1. Thuốc Angiodil là thuốc gì? Thuốc Angiodil là thuốc gì? Angiodil là thuốc chứa thành phần chính là Losartan Kali, được sản xuát và đăng ký bởi Ferozsons Laboratories., Ltd - Pakistan.Tên dược phẩm: Thuốc Angiodil.Thành phần: Losartan Kali.Nhóm thuốc: Thuốc tim mạch.Bào chế: Viên nén bao phim.Quy cách đóng gói: Đóng gói theo hộp gồm 1 vỉ x 10 viên nén bao phim.Số đăng ký: VN-9658-10.Doanh nghiệp sản xuất: Ferozsons Laboratories., Ltd - Pakistan.Doanh nghiệp đăng ký: Ferozsons Laboratories., Ltd - Pakistan. 2. Thuốc Angiodil có tác dụng gì? Kalium Losartan được biết đến là chất đầu tiên của một loại thuốc mới dùng trong điều trị tăng huyết áp, đồng thời đây cũng là chất đối kháng tại thụ thể (týp AT1) angiotensin II. Bên cạnh đó, Kalium Losartan có khả năng làm giảm nguy cơ phối hợp của tử vong do các bệnh lý đột quy, nhồi máu cơ tim, tim mạch trên những người bệnh tăng huyết áp kết hợp phì đại thất trái. Ngoài ra, còn bảo vệ thận cho bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 có protein niệu.Thuốc được chỉ định cho các trường hợp điều trị tăng HA từ mức độ nhẹ cho đến trung bình, sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp cùng với các loại thuốc làm hạ áp khác.. 3. Liều dùng và cách dùng thuốc Angiodil Liều dùng và cách dùng thuốc Angiodil như sau:Sử dụng với liều khởi đầu và duy trì: 25 - 50mg/ngày, mỗi ngày dùng 1 lần. Trong trường hợp cần thiết có thể tăng lên liều 100mg/ngày, mỗi ngày dùng 1 lần.Sử dụng cho người lớn tuổi (trên 75 tuổi), người suy thận mức độ từ vừa đến nặng hay bị giảm dịch nội mạc: Dùng với liều khởi đầu là 25mg, mỗi ngày dùng 1 lần. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Angiodil
vinmec
346
Xử lý đúng cách trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em Một trong những vấn đề liên quan đến việc chăm sóc con nhỏ mà nhiều bậc phụ huynh quan tâm đó là trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em. Nhiều người vẫn lầm tưởng tình trạng này chỉ xảy ra ở người lớn mà không biết rằng trẻ nhỏ cũng có thể gặp phải thậm chí là rất thường xuyên. Chính vì vậy, nhiều bậc cha mẹ không chú ý nhận biết bệnh và có hướng xử lý đúng cách, kịp thời. 1. Tổng quan trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em 1.1. Trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em là bệnh gì? Trào ngược dạ dày thực quản là tình trạng mà thức ăn từ dạ dày trở ngược lại lên thực quản. Đây là loại tình trạng thường gặp ở người lớn và cả ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ. Trào ngược dạ dày ở trẻ em có thể là biểu hiện sinh lý khi không ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh hoạt bình thường của trẻ hoặc cũng có thể là bệnh lý khi gây ra các biến chứng như viêm thực quản, suy dinh dưỡng và biến chứng lên đường hô hấp. Trà ngược dạ dày thực quản là tình tràng thường gặp ở người lớn và ở cả trẻ em, kể cả trẻ sơ sinh 1.2. Nguyên nhân gây trào ngược Trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ có nhiều nguyên nhân gây ra, có thể kể đến như: – Dạ dày của trẻ, đặc biệt là trẻ sơ sinh, phát triển chưa hoàn thiện cùng với các đặc điểm là dạ dày nhỏ, dạ dày nằm ngang ở vị trí cao hơn so với người trưởng thành nên sữa và thức ăn sẽ dễ bị trào ngược. – Bình thường, cơ thắt thực quản dưới sẽ đóng lại khi dạ dày co bóp nhưng ở trẻ em thì cơ chế này chưa được hiệu quả nên thức ăn dễ bị trào ngược lên mỗi khi dạ dày co bóp. – Trẻ em nằm nhiều nên thức ăn ứ lại tại dạ dày khá lâu nên dễ bị trào ngược lên thực quản. – Thức ăn của trẻ em chủ yếu là các loại thức ăn ở dạng lỏng, mềm nên dễ đi qua các khe hở và trào ngược lại. 2. Cha mẹ cần nhận biết sớm các dấu hiệu trào ngược ở trẻ Như đã nói trước đó, rất nhiều người nhầm tưởng trào ngược dạ dày thực quản chỉ xảy ra ở người lớn mà không biết rằng tình trạng này cũng có thể xảy ra ở trẻ em thậm chí là rất thường xuyên. Không chỉ vậy, các dấu hiệu nhận biết bệnh ở trẻ khó nhận biết hơn ở người lớn nên các bậc cha mẹ càng cần đặc biệt quan tâm vấn đề này. Trào ngược dạ dày ở trẻ em thường xuất hiện theo kèm những triệu chứng thường gặp sau đây: – Trẻ ói hoặc ọc sữa nhiều, có thể qua đường miệng hoặc qua cả mũi. – Trẻ thường xuyên quấy khóc, thường biếng ăn, đêm ngủ không tròn giấc. – Chậm tăng cân, nghiêm trọng hơn là suy dinh dưỡng cùng tình trạng thiếu máu kéo dài – Với những trẻ lớn hơn, có thể xuất hiện cơn đau phía sau xương ức, triệu chứng ợ nóng khó chịu. – Khi bệnh trở nặng có biến chứng ở đường hô hấp sẽ kèm theo các biểu hiện như ho, khò khè, có khi là thở tím tái. Nếu tình trạng nghiêm trọng, trẻ có thể phải nhập viện vì viêm phổi hoặc các cơn ngừng thở đe dọa trực tiếp tới tính mạng nếu không xử lý kịp thời. Cha mẹ cần nhận biết sớm các dấu hiệu trào ngược ở trẻ để có cách xử lý kịp thời Dấu hiệu nhận biết trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em – Đối  với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Trẻ bỏ bú, quấy khóc nhiều, ho, khò khè thường xuyên, nôn mạnh thành vòi, trẻ không tăng cân. – Đối với trẻ lớn: Trẻ thường xuyên buồn nôn, nôn, ở hơi, ợ nóng, cảm nhận được vị chua tại cổ họng, cảm giác nóng rát phía sau xương ức, đôi khi có thể đau bụng hoặc đau khi nuốt, đau bụng vào ban đêm làm trẻ thức giấc, cơn đau có thể kéo dài từ vài phút đến vài giờ. 3. Cách cha mẹ xử lý trào ngược dạ dày ở trẻ em Tùy thuộc vào tuổi của trẻ, tình trạng sức khỏe và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng mà cha mẹ sẽ cần có những cách xử lý trào ngược dạ dày phù hợp. Gợi ý cha mẹ cách xử lý khi trẻ gặp phải tình trạng trào ngược dạ dày thực quản 3.1. Với trẻ lớn Hãy chia nhỏ thức ăn thành nhiều bữa sẽ giúp cho dạ dày của trẻ thích nghi dần với lượng thức ăn nạp vào của mỗi bữa. 3.2. Với trẻ nhỏ còn bú bình Cha mẹ hãy giữ núm vú luôn đầy sữa khi cho trẻ bú để tránh việc trẻ nuốt không khí vào. Đồng thời nên lưu ý khi lựa chọn núm vú bình sữa phù hợp với trẻ, tránh những núm vú quá to để sữa chảy nhanh sẽ dễ khiến trẻ bị sặc. Có thể thêm một lượng nhỏ ngũ cốc pha lẫn sữa mẹ hoặc sữa công thức sẽ giúp tăng độ đặc của sữa và góp phần ngăn chặn dịch axit trong dạ dày trào ngược lên thực quản. Bên cạnh đó, tư thế cho bé bú cũng rất quan trọng trong việc hẹn chế tình trạng trào ngược dạ dày. Khi cho bé bú, nên để đầu bé cao hơn khoảng 30 độ so với mặt phẳng đặt bé nằm để thực quản sẽ cao hơn so với dạ dày. Nhờ vậy khi bú, ăn cũng như khi ngủ thì sữa và thức ăn sẽ hạn chế bị trào ngược lên thực quản.
thucuc
1,038
Liệu pháp proton cho bệnh nhân ung thư Phương pháp xạ trị đã không còn xa lạ trong các phương pháp được sử dụng cho bệnh nhân ung thư vì khả năng tiêu diệt các tế bào ung thư tại một khu vực cụ thể. Trong đó, liệu pháp proton hay xạ trị proton là một liệu pháp xạ trị tiên tiến sử dụng sử dụng chùm hạt proton bên ngoài có năng lượng cao để điều trị bệnh ung thư vú và các loại ung thư khác. Vậy liệu pháp proton còn có những ưu điểm gì? 1. Liệu pháp proton là gì? Liệu pháp xạ trị proton là liệu pháp xạ trị ngoài sử dụng chùm hạt proton có năng lượng cao từ 160-230 Me. V có tốc độ bằng khoảng 70-80% tốc độ ánh sáng. Chùm hạt proton phát ra nhờ máy gia tốc có thể là cyclotron hoặc synchrotron. Lợi thế của liệu pháp proton là tập trung vào vị trí khối u và tránh được sự ảnh hưởng tới các mô lành xung quanh. Ngoài ra, việc sử dụng xạ trị proton còn cho phép tăng liều tại khối u mà vẫn ít ảnh hưởng tới các mô xung quanh dẫn tới hạn chế các tác dụng phụ và phát sinh ung thư mới do chiếu xạ gây ra, đồng thời giảm thời gian điều trị, tăng chất lượng cuộc sống.Hiện nay có 2 kỹ thuật xạ trị proton phổ biến là:Kỹ thuật chiếu xạ bằng tán xạ đôi (double- scattering irradiation): sử dụng 2 lá tá xạ để mở rộng chùm tia phát ra từ máy gia tốc sau đó sử dụng các thiết bị tạo thành chùm tia theo chiều dọc và chiều sâu để đưa chùm proton bao trọn lên khối u, không chiếu ra các mô lành xung quanh. Kỹ thuật này được sử dụng chủ yếu cho các khối u lớn, nằm ở vị trí ít gần các cơ quan quan trọng như u gan, phổi. Kỹ thuật quét chùm điểm (spot scanning irradiation): phương pháp hiện đại hơn sử dụng trực tiếp chùm tia phát ra từ máy gia tốc chiếu lên từng điểm trên khối u, quá trình chiếu xạ được liên kết trực tiếp với dữ liệu hình dạng khối u do đó có thể tăng liều cao khi chiếu vào giữa khối u và hạn chế tối đa việc chiếu vào các mô lành. Kỹ thuật này thường được sử dụng để điều trị bệnh nhân u não, u đầu cổ, ung thư ở trẻ em,...Tuy nhiên các bệnh nhân ung thư ảnh hưởng tới toàn cơ thể như bệnh bạch cầu, bệnh lymphoma ác tính không thể sử dụng liệu pháp proton để điều trị. 2. Ưu điểm của phương pháp proton trong điều trị ung thư vú Trong xạ trị truyền thống sử dụng chùm photon đến từ tia X khi đi qua khối u có thể gây hại cho các mô và cơ quan khỏe mạnh xung quanh vú gây hỏng mô tim hoặc phổi. Do đó việc sử dụng liệu pháp proton giúp xạ trị chính xác hơn, tập trung các chùm năng lượng trực tiếp vào khối u mà không để nó đi qua các mô bên dưới. Phương pháp proton càng đặc biệt có lợi khi ung thư vú ở bên trái và gần tim. Liệu pháp proton thường được chỉ định cho các dạng ung thư vú sau:Ung thư vú giai đoạn 1,2,3Có thụ thể estrogen và progesterone dương tính hoặc âm tính. HER2 dương tính hoặc âm tính. Ung thư vú có viêm nhiễm. Ung thư biểu mô ống tại chỗ. Ung thư biểu mô ống xâm lấn. Ung thư biểu mô tiểu thuỳ xâm lấn. Tuy nhiên sử dụng xạ proton cũng vẫn sẽ được cân nhắc trước khi điều trị bao gồm:Tuổi tác, sức khoẻ tổng thể. Giai đoạn ung thư vú. Loại ung thư vú. Cấp độ khối u. Các phương pháp điều trị ung thư vú trước đó 3. Quy trình xạ trị proton cho bệnh nhân ung thư vú Liệu pháp proton tương đối giống với xạ trị truyền thống. Người bệnh sẽ được điều trị ngoại trú với chỉ khoảng 30 phút xạ trị 5 lần/ tuần trong tối đa 6 tuần. Trước khi bắt đầu xạ trị, bác sĩ sẽ tìm vị trí tốt nhất để điều trị và đánh dấu lên da người bệnh. Bệnh nhân cần nằm im trong suốt thời gian điều trị trong một căn phòng kín nhưng không cần quá lo lắng vì việc điều trị này không gây ra đau đớn. Các bác sĩ có thể liên lạc với người bệnh thông qua hệ thống loa và cho người bệnh biết khi nào hoàn thành. 4. Các tác dụng phụ của xạ trị proton Mặc dù đem lại nhiều cải tiến với việc hạn chế tổn thương mô lành nhưng các tác dụng phụ của xạ trị proton vẫn giống với xạ trị truyền thống, có thể gồm:Da tăng nhạy cảm. Mẩn đỏ da như cháy nắng. Mệt mỏi. Nhìn chung xạ trị proton là phương pháp xạ trị hiện đại hơn xạ trị truyền thống với việc bảo vệ các mô lành, đặc biệt là tim và phổi ở bệnh nhân ung thư vú. Xạ trị proton cũng được áp dụng rộng rãi cho ung thư tuyến tiền liệt, ung thư não, ung thư phổi, gan, thực quản và các ung thư trẻ em. Tuy nhiên vì là kỹ thuật cao nên xạ trị proton thường chỉ áp dụng tại các trung tâm ung bướu lớn với chi phí khá cao.
vinmec
938
Nguyên nhân gây bệnh đau lưng mỏi gối Đau lưng mỏi gối là bệnh phổ biến gặp ở người cao tuổi, tuy nhiên hiện nay đây cũng là căn bệnh đe dạo sức khỏe của không ít dân văn phòng. Tuy bệnh không nguy hiểm tới tính mạng nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp tới sinh hoạt hàng ngày. Vậy nguyên nhân gây bệnh đau lưng mỏi gối là gì? Bệnh đau lưng mỏi gối chủ yếu là do ít vận động, hoặc do tư thế sai trong sinh hoạt, ngồi khom gù lưng gây áp lực lên đĩa đệm vùng cột sống, ngoài ra, nếu bạn vận động không đúng cách hoặc mang vác các vật nặng, cũng rất dễ dẫn đến chứng đau lưng mỏi gối. Đau lưng mỏi gối là bệnh thường gặp ở người cao tuổi so sự thoái hóa sinh lý Nguyên nhân gây bệnh đau lưng mỏi gối còn tùy thuộc vào từng vị trí biểu hiện cơn đau: – Đau phần trên lưng: Khi bị đau hoặc cảm thấy khó chịu ở phần xương vai, hoặc xung quanh lồng ngực. Nguyên nhân của chứng đau này là do sự kích thích của cơ, do bị thương, đau các khớp ở lưng, hoặc nhiễm trùng. Khi bị đau lưng mỏi gối người bệnh nên đi khám chuyên khoa cơ xương khớp để được các bác sĩ điều trị kịp thời – Đau giữa lưng: Nếu người bệnh có cảm giác đau ở giữa lưng,cơn đau dọc theo giữa xương sống, khu vực xung quanh ngực. Chứng đau này thường có nguyên nhân từ chấn thương trong thể thao, hoặc do vận động sau tư thế, viêm khớp, bệnh, hoặc bị căng cơ. – Đau ở thắt lưng Cơn đau xuất hiện ở vùng thấp nhất của xương sống, nguyên nhân chủ yếu thường gặp của chứng đau này là do thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng, hoặc do thoái hóa cột sống vì tuổi tác,.. Cách phòng ngừa bệnh đau lưng mỏi gối Dành thời gian nghỉ ngơi hợp lý, phân bổ khoa học thời gian biểu khi làm việc,khi nghỉ ngơi. Nên tránh ngồi lâu trong tư thế, tốt nhất nên đi lại hoặc thả lỏng cơ thể bằng tư thế nằm nhằm giảm bớt áp lực lên đĩa đệm cột sống và giúp giảm đau lưng mỏi gối. Luyện tập thể dụng mỗi ngày giúp giảm triệu chứng đau lưng mỏi gối hiệu quả Bên cạnh việc chú ý trong tư thế lao động, sinh hoạt, để phòng ngừa bệnh đau lưng mỏi gối, mỗi người cần dành thời gian tập thể dục đều đặn mỗi ngày, các động tác xoa bóp, chạy bộ, rất thích hợp để rèn luyện sức khỏe xương khớp và phòng ngừa bệnh. Trong những trường hợp bệnh nặng, chứng dau lưng mỏi gối có xu hướng nặng hơn, người bệnh cần đi khám bác sỹ ngay để được tư vấn và điều trị kịp thời, tránh để bệnh trở thành mạn tính, vừa khó điều trị lại mất nhiều thời gian cũng như kinh phí.
thucuc
510
Tìm hiểu về phương pháp điều trị ung thư gan mới nhất Ung thư gan là bệnh lý ung thư thường gặp và là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng tử vong liên quan tới ung thư ở nước ta. Đi cùng với sự phát triển của y học hiện đại, hiện nay có rất nhiều phương pháp điều trị ung thư gan trong đó có một số phương pháp mới nhất đang được áp dụng điều trị hiệu quả. 1. Sơ lược về bệnh ung thư gan Hiện nay, tùy thuộc vào giai đoạn bệnh, kích thước khối u, tình trạng di căn, chế độ chăm sóc cơ thể, tinh thần của người bệnh… mà bác sĩ sẽ xây dựng những hướng điều trị khác nhau. Ung thư gan sẽ được chia thành 5 giai đoạn bệnh tương ứng như sau: – Giai đoạn rất sớm(giai đoạn 0): Khối u chỉ có 1 với kích thước dưới 2cm, không tăng áp lực ở tĩnh mạch cửa, gan có chức năng tốt, không hạn chế PS 0. Trường hợp này đa số bệnh nhân được chỉ định ghép gan. – Giai đoạn sớm (giai đoạn A): Có 1 hoặc 2-3 khối u có kích thước dưới 3cm, gan có chức năng tốt, thể trạng hoạt động bình thường, PS 0. Dựa trên đánh giá mức độ tăng áp lực tĩnh mạch cửa để chỉ định phẫu thuật cắt gan, ghép gan hay hủy u. Các giai đoạn của bệnh ung thư gan – Giai đoạn trung gian (B): Xuất hiện nhiều khối u, không thể phẫu thuật, chức năng gan tốt, PS 0 thì bác sĩ sẽ chỉ định TACE khối u. – Giai đoạn tiến triển (C): Những khối u di căn đến tĩnh mạch cửa hoặc ngoài gan, chức năng gan vẫn được bảo tồn, PS 1-2. Giai đoạn này bệnh nhân được chỉ định điều trị toàn thân với nhắm trúng đích, miễn dịch hay hóa trị… – Giai đoạn cuối (D): Nhiều khối u di căn đến tĩnh mạch cửa hoặc ngoài gan, gan chức năng kém, PS 3-4. Ở giai đoạn này bệnh nhân thường được chỉ định điều trị giảm nhẹ. Bệnh ung thư gan nếu được phát hiện càng sớm thì hiệu quả điều càng tốt và tiên lượng bệnh sẽ cao hơn. 2. Những phương pháp điều trị triệt căn ung thư gan 2.1 Các phương pháp điều trị bệnh ung thư gan phổ biến nhất hiện nay Hiện nay, những phương pháp điều trị triệt căn đối cới ung thư gan có thể kể đến như: – Phẫu thuật cắt gan: Cắt bỏ phần gan chứa khối u, áp dụng với cả bệnh nhân xơ gan. Để được điều trị phẫu thuật, bệnh nhân cần đánh giá tình trạng khối u, thể tích gan, chức năng gan… và thường áp dụng cho một khối u đơn độc trong tình trạng không tăng áp lực ở tĩnh mạch cửa. – Ghép gan: Điều trị ung thư gan bằng việc thay thế gan ung thư bằng gan khỏe mạnh để xử lý các bệnh lý về gan, áp dụng với khối u dưới 5cm, không quá 3 khối u và chưa xâm lấn đến mạch máu cũng không di căn xa. – Đốt u với sóng cao tần, ơvi sóng: Dành cho người bệnh phát hiện sớm với số lượng khối u dưới 3, kích thước nhỏ hơn 3cm hay chỉ một khối u dưới 5cm. Phương pháp này được thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc CT và đầu kim tiếp cận khối u, phát nhiệt để bao phủ loại bỏ khối u. Hiện nay, phẫu thuật ghép gan thường được áp dụng điều trị trong các bệnh viện lớn với những trang thiết bị công nghệ hiện đại và thực hiện bởi các bác sĩ có trình độ chuyên môn cao. 2.2 Phương pháp sử dụng hóa chất để ngăn nguồn nuôi ung thư Khối u gan được nuôi dưỡng thông qua máu tới khối u nên khi người bệnh được bơm hóa chất vào trong nguồn nuôi khối u thì sẽ ngăn chặn khối được nuôi dưỡng, phát triển. Những phương pháp dùng để ngắt nguồn nuôi dưỡng ung thư gồm: – Phương pháp nút mạch hóa chất thường quy (TACE): Phương pháp này chặn hoàn toàn máu cung cấp tới khối u và đồng thời đưa hóa chất đến khối u để tiêu diệt chúng. Phương pháp này áp dụng cho tình trạng ung thư gan không thể phẫu thuật, khối u xuất hiện ở cả hai thùy nhưng chưa xâm lấn mạch máu hay các cơ quan khác. Nút mạch hóa chất có thể được thực hiện nhiều lần nếu có khối u mới xuất hiện. – Xạ trị trong chọn lọc: Các hạt vi cầu phóng xạ Ytrium-90 được đưa vào động mạch nuôi khối u gan và làm tắc mạch máu nuôi, từ đó loại bỏ khối u. Bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp này với những trường hợp bệnh nhân không còn khả năng phẫu thuật hay chống chỉ định với phẫu thuật, thể trạng của người bệnh tốt và chưa từng xạ trị gan trước đó. – Truyền những hóa chất phù hợp qua động mạch gan: Đây là phương pháp dùng buồng truyền và dây dẫn đặt chọn lọc vào động mạch gan sau khi đã nút lại các động mạch cấp máu cho gan. Phương pháp này giảm tác dụng phụ so với hóa trị toàn thân và thường áp dụng với giai đoạn ung thư tiến xa xâm lấn tĩnh mạch của. 3. Những phương pháp điều trị toàn thân bệnh ung thư gan 3.1 Các phương pháp điều trị bệnh ung thư gan toàn thân Hiện nay, đa số các bệnh nhân ung thư gan được điều trị để kéo dài sự sống, song song với đó là cải thiện chất lượng sống, giảm nhẹ triệu chứng bệnh… Các phương pháp điều trị bệnh ung thư gan toàn thân sẽ được áp dụng cho giai đoạn muộn khi ung thư đã di căn xa hay xâm lấn đến mạch máu, bao gồm: – Liệu pháp nhắm trúng đích: Phương pháp này sử dụng các loại thuốc để ngăn chặn đường dẫn tín hiệu của khối u ung thư, ngăn chúng phát triển và di căn. – Liệu pháp miễn dịch: Phương pháp này kích hoạt hệ thống miễn dịch trong cơ thể để nhận biết khối u ung thư và tiêu diệt chúng. Liệu pháp miễn dịch kích hoạt hệ thống miễn dịch trong cơ thể để nhận biết khối u ung thư và tiêu diệt chúng – Kháng sinh mạch máu: Sử dụng thuốc để ngăn sự phát triển mạch máu trong khối u từ đó ức chế hình thành các khối u mới. – Ngoài ra cần phải điều trị hỗ trợ như: điều trị bệnh lý nền, nâng đỡ chức năng gan, chăm sóc kĩ chế độ dinh dưỡng… 3.2 Hiệu quả và phòng ngừa sớm ung thư gan Chữa ung thư gan hiện nay có rất nhiều cách nhưng tình trạng của người bệnh là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả tối ưu. Sau khi điều trị thì người bệnh cần thêm thời gian ổn định và theo dõi liên tục tình trạng, hiệu quả điều trị thông qua việc tái khám. Bên cạnh đó, người khỏe mạnh và bệnh nhân đã điều trị ung thư gan thành công cũng cần lưu ý phòng ngừa ung thư gan thông qua: Tiêm phòng viêm gan B, tầm soát ung thư gan nếu thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ cao, chế độ sống và sinh hoạt thiết lập lành mạnh…
thucuc
1,300
Xét nghiệm Rubella giúp xác định chính xác người mắc bệnh Rubella (tên gọi khác là sởi Đức) là bệnh truyền nhiễm do virus Rubella gây ra. Bệnh không quá nguy hiểm với người bình thường nhưng với phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ hoặc người sức khỏe yếu thì nó có thể gây những biến chứng nghiêm trọng. Phát hiện sớm bệnh bằng xét nghiệm Rubella được khuyến cáo với những đối tượng nguy cơ cao và chịu nhiều ảnh hưởng từ bệnh. 1. Tìm hiểu về bệnh Rubella Trước khi hiểu về xét nghiệm này, ta cần biết về căn bệnh Rubella và nguyên nhân. Rubella hay còn gọi là bệnh sởi Đức, đây không phải là bệnh lý nguy hiểm. Triệu chứng thường gặp là sốt, phát ban, đau đầu, chảy nước mũi, viêm đỏ mắt, sưng hạch bạch huyết, đau khớp,… Có thể thấy triệu chứng Rubella khá giống với bệnh sởi thông thường và ban đầu thường nhầm lẫn với cảm cúm. Tuy nhiên diễn biến bệnh Rubella kéo dài hơn, các triệu chứng giống cúm sẽ xuất hiện đầu tiên. Sau đó là triệu chứng bệnh đặc trưng, các vết phát ban màu đỏ hồng sẽ xuất hiện trên mặt, dần lan xuống tay chân, cơ thể. Triệu chứng này thường xuất hiện sau 2 - 3 tuần kể từ khi nhiễm bệnh và biến mất sau 3 - 5 ngày. Ở người sức khỏe tốt, Rubella sẽ nhanh chóng biến mất song với các đối tượng như: trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai,… thì nó có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Ở phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong 3 - 4 tháng đầu của thai kỳ nếu nhiễm bệnh Rubella thai nhi có thể chậm phát triển, gặp vấn đề về thính giác, mắt, dị tật,… Vì thế tiêm phòng vắc xin Rubella được khuyến cáo cho phụ nữ có ý định mang thai để ngừa mắc bệnh này trong thai kỳ. Với trẻ em sức đề kháng yếu, bệnh Rubella có thể diễn biến phức tạp, làm suy giảm sức khỏe, biến chứng viêm phổi, sốt cao, sốc,… Trẻ em cũng là đối tượng được khuyến cáo tiêm phòng vắc xin Rubella. Thực tế vắc xin này đã có mặt trong vắc xin tiêm chủng mở rộng cũng như các địa chỉ y tế tiêm phòng dịch vụ. Hầu hết trẻ em được tiêm vắc xin này và nguy cơ mắc Rubella giảm đi đáng kể. Ngoài ra, mọi lứa tuổi khác cũng có khả năng mắc Rubella song tỉ lệ thấp hơn và thường không gây vấn đề sức khỏe lớn. Một điều khác với nhiều bệnh lý khác đó là Rubella ở người lớn tuổi thường có triệu chứng nghiêm trọng hơn so với trẻ nhỏ hoặc người trưởng thành. 2. Xét nghiệm Rubella là gì? Xét nghiệm này thực hiện dựa trên kiểm tra sự tồn tại của kháng thể chống virus Rubella trong máu người bệnh. Khi virus Rubella xâm nhập vào cơ thể, hệ miễn dịch sẽ nhận dạng và sản sinh ra protein đặc hiệu có khả năng tiêu diệt mầm bệnh này. Mỗi loại kháng thể là đặc hiệu nên chỉ có thể kháng 1 loại mầm bệnh nhất định. Vì thế khi mắc bệnh, xét nghiệm Rubella sẽ tìm thấy kháng thể kháng Rubella trong máu của người bệnh. Hiện nay có 2 loại xét nghiệm Rubella đang được thực hiện gồm: Xét nghiệm Rubella Ig M Ig M là kháng thể đầu tiên được hệ miễn dịch tạo ra khi cơ thể lần đầu tiên tiếp xúc với virus Rubella. Sau 7 - 10 ngày nhiễm trùng, Ig M sẽ có trong máu và tiếp tục tăng lên. Nồng độ Ig M đạt đỉnh và kéo dài trong vài tuần, sau đó giảm dần. Như vậy xét nghiệm Rubella Ig M được thực hiện để chẩn đoán sàng lọc những người nghi ngờ mắc Rubella. Xét nghiệm Rubella Ig G Kháng thể Ig G không tự giảm và biến mất như kháng thể Rubella Ig M, chúng sẽ tồn tại trong máu suốt đời kể cả khi bệnh đã được điều trị khỏi. Kháng thể này giúp chống lại tác nhân gây bệnh nhanh chóng khi virus Rubella xâm nhập vào những lần sau. Vì thế chúng sẽ không có khả năng tiếp tục gây bệnh nữa. Xét nghiệm Ig G thường thực hiện để kiểm tra một người đã có miễn dịch với Rubella hay chưa. Các đối tượng thường làm gồm: nhân viên y tế, phụ nữ chuẩn bị mang thai, người chuẩn bị đi du lịch hoặc công tác đến vùng dịch,… Với thai phụ nghi ngờ mắc Rubella sẽ cần thực hiện cả hai xét nghiệm để kiểm tra chính xác, đồng thời xem xét có cần tiêm phòng vắc xin Rubella hay không. Trẻ em sau khi sinh nếu có nguy cơ cao cũng được chỉ định thực hiện 2 xét nghiệm kết hợp kiểm tra. 3. Ý nghĩa của kết quả xét nghiệm Rubella Kết quả xét nghiệm kháng thể Rubella cho biết bạn có đang mắc bệnh hay đã có kháng thể với tác nhân gây bệnh này hay chưa. 3.1. Kết quả xét nghiệm Rubella Ig M Ở người không nhiễm Rubella hoặc xét nghiệm Rubella sớm khi kháng thể chưa hình thành trong máu, kết quả xét nghiệm là âm tính. Kết quả xét nghiệm Ig M dương tính cho thấy gần đây bạn đã nhiễm virus này, đang trong giai đoạn ủ bệnh hoặc khởi phát bệnh. Tuy nhiên, kết quả xét nghiệm Ig M có thể không chính xác do một số loại virus có thể gây ra kháng thể tương tự. Ngoài ra, xét nghiệm Rubella cũng có thể phản ứng với 1 số loại protein khác trong máu gây ra kết quả dương tính giả. Vì thế xét nghiệm Rubella nếu bất thường sẽ cần thực hiện xét nghiệm bổ sung. Một số trường hợp bệnh nhân có hệ miễn dịch yếu, nhất là người đang điều trị với thuốc ức chế miễn dịch hoặc mắc HIV có thể có kết quả âm tính giả do cơ thể không tạo đủ kháng thể Ig M để xét nghiệm nhận diện. 3.2. Kết quả xét nghiệm Rubella Ig G Nồng độ Ig M âm tính hoặc nhỏ hơn 0.7: Cơ thể bạn không có hoặc có ít kháng thể không đủ đáp ứng khi nhiễm bệnh. Nồng độ Ig G dương tính (từ 1.0 trở lên): Cơ thể bạn có đủ kháng thể chống Rubella trong máu, có khả năng bảo vệ sức khỏe nếu không may nhiễm phải tác nhân gây bệnh. Nồng độ Ig G từ 0.8 - 0.9: Kết quả xét nghiệm có thể đang chịu yếu tố tác động hoặc người bệnh vừa tiêm vắc xin Rubella nên kháng thể chưa xuất hiện trong máu. Bệnh nhân cần chờ một thời gian để thực hiện lại xét nghiệm. Với thai phụ đã được tiêm phòng vắc xin Rubella thì kháng thể chỉ tạo ra ở cơ thể mẹ, trẻ sơ sinh không được nhận kháng thể Ig M. Vì thế nếu kết quả xét nghiệm Rubella ở trẻ sơ sinh Ig M là dương tính thì trẻ đã mắc bệnh khi từ trong bụng mẹ hoặc khi vừa ra đời. Còn kháng thể Ig M có thể truyền từ mẹ sang con, duy trì để bảo vệ cho trẻ sau khi sinh khoảng vài tháng. Để đảm bảo miễn dịch, trẻ vẫn cần tiêm phòng vắc xin Rubella để tự tạo kháng thể bảo vệ.
medlatec
1,234
Nội soi ổ bụng chẩn đoán và điều trị chấn thương bụng kín Trong xử lý chấn thương nói chung cũng như vết thương bụng rất nói riêng đều rất phức tạp vì tính chất, mức độ tổn thương ở mỗi bệnh nhân không giống nhau, đặc biệt là những người vừa tổn thương tạng trong bụng vừa có tổn thương ở não, ngực... thì việc chẩn đoán càng khó khăn hơn.Chẩn đoán và điều trị sớm có thể ngăn ngừa diễn tiến nặng hơn và tránh các tình huống phải cấp cứu, vì vậy hãy gặp bác sĩ càng sớm càng tốt để tránh tình trạng này. 1. Chấn thương bụng kín là gì? Có đặc điểm như thế nào? Chấn thương bụng có thể là chấn thương kín hoặc hở gây tổn thương vùng bụng. Chấn thương bụng có nguy cơ gây mất máu nặng và nhiễm trùng. Việc chẩn đoán có thể dựa vào xét nghiệm máu, siêu âm, X-quang, chụp cắt lớp vi tính, rửa ổ bụng..., bệnh nhân có thể cần phẫu thuật để chẩn đoán và điều trị. Chấn thương ở vùng ngực dưới có thể gây vỡ lách hoặc gan.Chấn thương bụng có những đặc điểm chung đó là:Tổn thương các tạng đặc gây mất máu cấp. Tổn thương tạng rỗng gây viêm phúc mạc. Tổn thương kết hợp: Trên người bệnh nhân có tổn thương cả tạng đặc lẫn tạng rỗng, hoặc tổn thương ở bụng có kèm theo các cơ quan khác: Não, phổi, xương, cơ,...Hiện nay, nội soi ổ bụng là phương pháp đang được ứng dụng và mang lại kết quả chính xác cao. Trên màn hình, bác sĩ có thể quan sát các đường rạn nứt vỡ của gan, lách, thận và thấy ổ bụng có dịch (máu). 2. Các dấu hiệu chấn thương vùng bụng Bụng cứng khi chạm và bầm tím ở bên ngoài bụng là dấu hiệu chấn thương vùng bụng kín Các dấu hiệu và triệu chứng thường gặp bao gồm:Đau bụng, nhạy đau. Bụng cứng khi chạm và bầm tím ở bên ngoài bụng. Buồn nôn. Máu trong nước tiểu. Mất âm ruột. Dấu hiệu và triệu chứng của bệnh thường không được phát hiện trong một vài ngày đầu mà sau nhiều ngày khi cơn đau đầu tiên xuất hiện.Người bị chấn thương trong vụ va chạm xe cơ giới có thể xuất hiện “Dấu hiệu dây an toàn”, vết bầm trên bụng dọc theo khu vực phần vòng của dây đai an toàn và dấu hiệu này có thể cho thấy rằng các cơ quan trong bụng đã bị thương.Sự căng của cơ thành bụng là phản ứng để bảo vệ các cơ quan bị viêm trong ổ bụng. Tràn khí màng bụng xuất hiện không khí hoặc khí trong khoang bụng, đây là dấu hiệu của vỡ tạng rỗng.Chấn thương liên quan đến chấn thương trong ổ bụng bao gồm:Gãy xương sườn. Gãy xương cột sống. Gãy xương chậu. Tổn thương ở thành bụng. 3. Vai trò của nội soi ổ bụng trong chẩn đoán và điều trị chấn thương bụng kín Kỹ thuật chẩn đoán chấn thương vùng bụng kín bao gồm cả siêu âm ổ bụng Đa số các trường hợp tử vong trong chấn thương bụng kín đều do chẩn đoán chậm dẫn đến phẫu thuật muộn hoặc chẩn đoán sai dẫn đến sai sót về kỹ thuật điều trị. Đã có rất nhiều ca mổ mang tính chất thăm dò kiểm tra hoặc chỉ can thiệp tối thiểu.Kỹ thuật chẩn đoán bao gồm chụp cắt lớp vi tính, siêu âm và X-quang.X-quang có thể giúp phát hiện con đường của vật thâm nhập và xác định bất kỳ vật lạ nào còn lại trong vết thương, nhưng phương pháp này không khả thi đối với tình trạng chấn thương bụng hở.Rửa ổ bụng có thể được sử dụng để tìm tổn thương các cơ quan bụng. Tuy nhiên, phương pháp này có nguy cơ làm tổn thương các cơ quan trong bụng, khó thực hiện và dẫn tới phẫu thuật không cần thiết, do đó phương pháp này phần lớn đã được thay thế bằng siêu âm ở châu Âu và Bắc Mỹ.Siêu âm có thể tìm ra chất dịch như máu hoặc chất tiêu hóa trong khoang bụng và đây là một thủ thuật không xâm lấn và tương đối an toàn cho bệnh nhân.Chụp cắt lớp vi tính là kỹ thuật ưu tiên cho những người không có nguy cơ bị sốc. Những người bị chấn thương bụng thường cần chụp cắt lớp vi tính để tìm chấn thương khác, ví dụ chụp cắt lớp vi tính phần đầu hoặc lồng ngực, trong những trường hợp này, chụp cắt lớp vi tính bụng có thể được thực hiện cùng lúc để không lãng phí thời gian trong việc chăm sóc bệnh nhân.Trong nền Y học hiện đại ngày nay, bác sĩ có thể sử dụng nội soi ổ bụng (NSOB) như một biện pháp chẩn đoán có độ chính xác cao do nhìn được trực tiếp tổn thương đồng thời cũng là một cách điều trị thương tổn hữu hiệu nhưng lại ít xâm hại nhất.Nội soi ổ bụng chẩn đoán là một dạng phẫu thuật nội soi để quan sát các cơ quan bên trong vùng bụng và vùng chậu. Trong quá trình nội soi chẩn đoán, nếu các bác sĩ phát hiện có vấn đề bất thường mà có thể xử lý được ngay thì sẽ thực hiện luôn một số tiểu phẫu.So với mổ hở, mổ nội soi ổ bụng có những lợi thế hơn nhờ sẹo mổ nhỏ, ít đau, thời gian nằm viện ngắn, sức khỏe hồi phục nhanh, sớm trở lại cuộc sống sinh hoạt bình thường.Thực hiện phẫu thuật nội soi ổ bụng và các loại phẫu thuật khác nói chung nên được tiến hành tại các bệnh viện uy tín để làm giảm thấp nhất khả năng biến chứng có thể xảy ra.
vinmec
998
Giải đáp: Chữa hóc xương cá bằng mật ong hiệu quả không? 1. Hóc xương cá tiềm ẩn nguy cơ tắc nghẽn đường thở Trong hầu hết các trường hợp, hóc xương cá không thể được xem là một “tai nạn” nguy hiểm. Mặc dù vậy, tình trạng hóc xương cá để lâu, vẫn có thể đem đến không ít phiền toái. Bên cạnh việc những triệu chứng khó chịu của hóc xương cá như đau họng, khó nuốt,… có thể tăng cường, theo thời gian, tùy thuộc vị trí và mức độ nghiêm trọng, hóc xương cá còn có thể gây: – Nhiễm trùng niêm mạc họng: Vị trí tổn thương ở niêm mạc họng do xương cá đâm vào có thể nhiễm trùng, sưng, phù nề,… – Tắc nghẽn đường hô hấp: Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể ho, khó thở, ngạt thở,…, thậm chí bị đe dọa đến tính mạng do tình trạng hóc xương cá. 2. Chữa hóc xương cá: Những điều bạn cần biết 2.1. Giải đáp chi tiết thắc mắc: Chữa hóc xương cá bằng mật ong hiệu quả không? Theo dân gian, mật ong có khả năng làm dịu cảm giác đau và làm ẩm niêm mạc họng, giúp xương cá di chuyển dễ dàng hơn. Chính vì vậy, bạn có thể chữa hóc xương cá bằng cách uống mật ong nguyên chất hoặc uống dung dịch nước mật ong ấm. Tuy nhiên, mật ong chỉ có thể chữa hóc xương cá nhẹ, không thể thay thế hoàn toàn các phương pháp chữa hóc xương cá chuyên sâu với chuyên gia. Mật ong có khả năng làm ẩm niêm mạc họng, giúp xương cá di chuyển dễ dàng hơn. 2.2. Chữa hóc xương cá bằng các phương pháp khác Ngoài mật ong, tình trạng hóc xương cá còn có thể được giải quyết bằng một số phương pháp khác. Những phương pháp đó là: – Khạc: Tình trạng hóc xương cá trong một số trường hợp có thể được xử lý chỉ bằng cách khạc, như khạc đờm. – Ăn thức ăn mềm, dẻo: Thức ăn mềm, dẻo như cơm, chuối,… có thể mang theo xương cá trên đường di chuyển từ họng xuống dạ dày. – Uống nước: Tương tự thức ăn mềm, dẻo, một lượng đủ nước trên đường di chuyển từ họng xuống dạ dày cũng có thể mang theo xương cá. – Uống dầu thực vật: Dầu thực vật như dầu dừa, dầu ô liu,… có thể làm trơn niêm mạng họng, tạo điều kiện thuận lợi cho xương cá di chuyển từ vị trí chúng bị hóc xuống dạ dày. – Uống nước ép trái cây: Tương tự dầu thực vật, nước ép trái cây như nước cam, nước nho,… cũng có thể làm trơn niêm mạc họng, tạo điều kiện thuận lợi cho xương cá di chuyển xuống dạ dày từ vị trí chúng bị hóc. Trường hợp hóc xương cá nặng, hãy thăm khám và điều trị với chuyên gia. 3. Chăm sóc họng sau hóc xương cá và 6 lưu ý quan trọng Sau hóc xương cá, niêm mạc họng đã tổn thương có thể nhiễm trùng, sưng. phù nề. Để hạn chế nguy cơ này, bạn cần chăm sóc họng cẩn thận. Dưới đây là 6 lưu ý quan trọng trong chăm sóc họng sau hóc xương cá, ghi nhớ và nghiêm túc thực hiện chúng, bạn nhé: – Uống đủ nước: Uống đủ nước là cách bạn có thể làm để niêm mạc họng luôn ẩm và rửa trôi các tạp chất tiêu cực dư thừa ở họng. – Hạn chế thức ăn kích thích họng: Để bảo vệ họng sau hóc xương cá, bạn nên hạn chế thức ăn kích thích họng như thức ăn được chế biến với nhiều gia vị, thức ăn lên men, cà phê, bia, rượu,… – Súc họng bằng nước muối ấm: Muối có tác dụng khử khuẩn. Súc họng bằng nước muối ấm giúp bạn làm dịu cũng như làm sạch họng sau hóc xương cá. Để có dung dịch nước muối ấm tiêu chuẩn, hãy thêm ¼ – ½ thìa cà phê muối với một cốc 300ml nước ấm rồi khuấy đều đến khi muối tan hoàn toàn. – Hạn chế hoạt động kích thích họng: Để bảo vệ họng sau hóc xương cá, bạn nên hạn chế hoạt động kích thích họng như hút thuốc lá, uống nước quá nóng hoặc quá lạnh, nói chuyện quá nhiều, hò hét, hát quá lớn,… – Uống thuốc giảm đau: Bạn có thể uống thuốc giảm đau không kê đơn để hạn chế cảm giác đau họng sau hóc xương cá, nếu cần. 4. Hướng dẫn cách dự phòng hóc xương cá chi tiết Dự phòng hóc xương cá rất đơn giản, nếu bạn ghi nhớ và nghiêm túc thực thực hiện 9 lưu ý sau: – Chế biến thức ăn cẩn thận: Khi chế biến các món cá, bạn nên loại bỏ hoặc nghiền nát xương. – Kiểm tra thức ăn kỹ lưỡng: Để đảm bảo các món cá không còn xương, trước khi ăn, bạn nên kiểm tra kỹ lưỡng. – Cắt nhỏ thức ăn: Khi ăn các món cá, nếu có thể, bạn hãy cắt nhỏ. – Không nhai xương cá: Tuyệt đối không cố gắng nhai xương cá, việc này có thể làm tăng nguy cơ hóc xương cá. – Từ bỏ các thói quen xấu trong ăn uống: Nhiều trường hợp hóc xương cá phát sinh do các thói quen xấu trong ăn uống như ăn vội vàng, vừa ăn vừa nói,… Chính vì vậy, nếu bạn có các thói quen này, từ bỏ chúng ngay để hạn chế tối đa nguy cơ hóc xương cá. – Uống đủ nước: Uống đủ nước giúp niêm mạc ẩm, từ đó thức ăn di chuyển từ họng xuống dạ dày dễ dàng. Để dự phòng hóc xương cá uống đủ nước là cách đơn giản. – Trao đổi với chuyên gia: Bạn cần trao đổi với chuyên gia để được tư vấn chính xác nguyên nhân và cách dự phòng hiệu quả nếu thường xuyên bị hóc xương cá.
thucuc
1,037
Phân biệt viêm phổi và viêm phế quản Bệnh viêm phổi và viêm phế quản đều là hai bệnh lý hô hấp điển hình thường gặp. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách phân biệt hai loại bệnh này. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt viêm phổi và viêm phế quản, cùng những khuyến cáo trong điều trị và phòng ngừa bệnh một cách hiệu quả. 1. Tại sao viêm phổi và viêm phế quản thường bị nhầm lẫn với nhau? Viêm phổi và viêm phế quản là hai căn bệnh dễ bị nhầm lẫn do đều rất thường gặp ở đường hô hấp. Ngoài ra, hai loại bệnh này đều có thể bị gây ra do vi khuẩn hoặc virus tấn công đường hô hấp dưới. Do vậy, chúng có những triệu chứng khá tương đồng như tình trạng khó thở, ho có đờm hoặc đôi khi là sốt nhẹ. 2. Viêm phổi và viêm phế quản khác nhau như thế nào? 2.1. Phân biệt viêm phổi và viêm phế quản dựa vào vị trí tổn thương Viêm phổi và viêm phế quản khác nhau ở đặc điểm: các tổn thương gây viêm ở những bộ phận khác nhau thuộc đường hô hấp dưới Đối với bệnh viêm phổi: Nơi bị tổn thương là ở túi khí trong đường hô hấp, còn được gọi với tên là các phế nang. Đây chính là nơi oxy được trao đổi vào máu để vận chuyển đi các cơ quan khác nuôi cơ thể. Bệnh viêm phổi nguy hiểm ở chỗ khiến các phế nang bị sưng viêm, dịch và mủ sẽ tràn vào trong và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc trao đổi oxy. Viêm phổi và viêm phế quản là hai căn bệnh phổ biến thuộc nhóm đường hô hấp dưới Đối với Viêm phế quản: Bệnh gây ra những tổn thương ở vị trí lớp niêm mạc bên trong phế quản. Đây là địa điểm không khí sẽ đi qua trước khi đến phổi. Do đặc điểm vị trí của phế quản nên tình trạng viêm ở bệnh nhân có thể ở dạng cấp tính do virus hoặc vi khuẩn gây bệnh. Ngoài ra, còn một dạng khác của bệnh là viêm mãn tính do kéo dài các đợt cấp tính. Điều này khiến niêm mạc phế quản trở nên nhạy cảm hơn, dễ bị tác động hơn khi tiếp xúc với các yếu tố kích thích như: thời tiết, môi trường, vi sinh xâm nhập,.. Viêm phế quản hoàn toàn có thể tiến triển và gây ra bệnh viêm phổi. Tuy nhiên xét theo hướng ngược lại thì bệnh viêm phổi thường không gây các ảnh hưởng đến phế quản và gây viêm. 2.2. Phân biệt viêm phổi và viêm phế quản dựa vào các triệu chứng của bệnh Theo các bác sĩ chuyên khoa Hô hấp, bệnh viêm phổi có triệu chứng điển hình là ho nghiêm trọng. Ngoài ra, cơn ho thường kèm theo các cơn đau sâu trong phổi. Khi bệnh nhân bị ho, đờm màu xanh hoặc màu vàng có thể xuất hiện. Ngoài các biểu hiện trên, nhiều bệnh nhân xuất hiện một số biểu hiện như: Đổ mồ hôi bất thường, thường buồn nôn, tiêu chảy, nôn mửa. khi thở gặp tình trạng hơi thở nông. Nhiều bệnh nhân bị sốt cao thậm chí là co giật. Bệnh viêm phổi cũng đồng thời gây ra các biểu hiện đau ngực nghiêm trọng khi ho hoặc khi hít thở sâu. Ngoài ra, một số bệnh nhân mô tả thường xuyên ớn lạnh, run người. Thêm vào đó là tình trạng bị thiếu hụt oxy từ ít đến nhiều, gây da xanh xao nhợt nhạt. Bệnh viêm phổi là bệnh lý nguy hiểm và có thể cướp đi tính mạng của những đối tượng như người cao tuổi, trẻ em, người miễn dịch yếu,.. Bệnh nhân viêm phế quản có thể có triệu chứng khác nhau dựa vào các thể bệnh cấp tính hay mãn tính. Ở bệnh viêm phế quản cấp tính, các triệu chứng khá giống với viêm đường hô hấp trên. Bệnh nhân sẽ thường sốt, sổ mũi, đau họng, mệt mỏi,ngạt mũi, ho (có thể kèm đờm),… Đặc điểm của loại viêm phế quản này là chủ yếu do vi sinh vật gây ra. Do vậy triệu chứng đặc trưng xuất hiện khá sớm, ví dụ như đờm màu vàng hoặc xanh lục nếu tác nhân là vi khuẩn. Trường hợp viêm do virus thường ít gặp hơn. Triệu chứng cấp tính thường không kéo dài và ít khi tiến triển nặng, có thể thuyên giảm nhanh. Tuy vậy triệu chứng ho thường kéo dài hơn triệu chứng khác. Viêm phế quản thường do các vi sinh vật gây ra Đối với viêm phế quản mãn tính, ho thường kéo dài dai dẳng, thường kéo dài ít nhất 3 tháng. Ho trầm trọng dần sau mỗi lần khởi phát. Nhìn chung, bệnh viêm phế quản thường có các triệu chứng nhẹ hơn và ít nguy hiểm đến tính mạng hơn so với viêm phổi. 3. Điều trị hai căn bệnh hô hấp này có gì khác nhau? 3.1. Điều trị viêm phế quản cần lưu ý điều gì? Theo chuyên gia, với bệnh nhân viêm phế quản cấp tính, bệnh nhân sẽ được chẩn đoán xác định nguyên nhân trước khi chỉ định điều trị. Có thể dùng kháng sinh liều phù hợp cho bệnh có nguyên nhân là vi khuẩn. Đối với bệnh nhân viêm phế quản do virus, đa phần bệnh nhân được điều trị triệu chứng thay vì dùng kháng sinh. Sau đó, quan trọng hơn cả là quá trình nghỉ ngơi chăm sóc cơ thể, tăng cường miễn dịch để tiêu diệt virus. Đối với bệnh viêm phế quản mạn tính, hiện chưa có cách chữa trị hoàn toàn mà bác sĩ sẽ tập trung điều trị giảm nhẹ triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. 3.2. Điều trị viêm phổi như thế nào? Các bác sĩ sẽ chia ra các hướng điều trị cho bệnh nhân theo nguyên nhân gây bệnh. Đối với điều trị bệnh viêm phổi do vi khuẩn, có thể dùng thuốc kháng sinh để điều trị. Tuy nhiên, bệnh nhân không được tự ý dùng chúng mà cần tuân theo sự chỉ định cụ thể của bác sĩ. Ngoài ra, người bệnh nên chú ý dùng đúng liều lượng và thời gian quy định của bác sĩ để không bị nhờn thuốc. Đối với điều trị viêm phổi do virus thì người bệnh cũng không được kê đơn kháng sinh. Người bệnh thường được dặn uống nhiều nước và nghỉ ngơi, ngủ đủ giấc. Ngoài ra cần  đảm bảo dinh dưỡng để tăng cường sức khỏe cũng như tăng sức đề kháng. Bệnh nhân cần thăm khám để có phương án điều trị hiệu quả 4. Khuyến cáo từ bác sĩ trong phòng ngừa bệnh viêm phổi và viêm phế quản – Tăng cường tập luyện thể dục thể thao giúp nâng cao thể trạng cơ thể, tăng cường miễn dịch để hạn chế nguy vi khuẩn hoặc virus tấn công. – Rửa tay thường xuyên và luôn đeo khẩu trang khi ra đường, đặc biệt là khi vào các môi trường khói bụi, ô nhiễm,.. – Hạn chế hút thuốc lá, uống rượu, đồng thời tăng cường bổ sung vitamin và khoáng chất từ các loại rau củ quả. – Bảo vệ thân nhiệt khi thời tiết chuyển lạnh cũng là cách để ngừa các bệnh về hô hấp Trên đây là những thông tin giúp bạn đọc phân biệt viêm phổi và viêm phế quản.
thucuc
1,289
Ăn không tiêu là bệnh gì? Ăn không tiêu là bệnh gì? – đây là câu hỏi được nhiều người đặt ra. Chứng khó tiêu xảy ra rất phổ biến, gây nhiều khó chịu cho người bệnh. Không những thế, nó còn có thể dẫn tới những biến chứng và bệnh lý nghiêm trọng hơn. CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM Ăn không tiêu là bệnh gì? – đây là câu hỏi được nhiều người đặt ra Ăn không tiêu là bệnh gì? Ăn không tiêu là một loại bệnh rối loạn tiêu hóa, nhưng cũng có thể là triệu chứng của một số chứng bệnh nghiêm trọng hơn như ung thư dạ dày, viêm dạ dày, chứng không dung nạp lactose, hay tình trạng căng thẳng tâm lý. Biểu hiện của chứng ăn không tiêu Các biểu hiện của chứng ăn không tiêu bao gồm: – Cảm giác khó chịu vùng bụng trên hoặc đau bụng, đầy hơi, trướng hơi – Có thể có những cơn đau bụng nhẹ, hơi buồn nôn. – Tất cả những biểu hiện trên đều xuất hiện sau khi ăn. Ăn không tiêu là một loại bệnh rối loạn tiêu hóa, nhưng cũng có thể là triệu chứng của một số chứng bệnh nghiêm trọng hơn. Nguyên nhân gây ăn không tiêu Hầu hết trường hợp ăn không tiêu là do: – Ăn quá nhiều hoặc quá nhanh. Mọi người nên ăn từ từ để có đủ thời gian cho thức ăn tiêu hóa. Nhờ đó sẽ nhận biết được cảm giác no (thường xuất hiện khoảng 20 phút sau khi bắt đầu ăn). – Nói chuyện trong khi ăn, gây nuốt nhiều không khí. Hoặc làm việc khác trong khi ăn cũng có thể gây khó tiêu. – Một số thức ăn hay gây nên hiện tượng ăn không tiêu ở nhiều người như hành, cải bắp và đậu hạt. Hãy ghi lại những thứ bạn đã ăn trong ngày, điều này có thể giúp phát hiện và loại bỏ những thức ăn gây đầy bụng cho bạn. – Do viêm dạ dày.. Nguyên nhân gây bệnh chủ yếu là dùng các thuốc kích ứng niêm mạc dạ dày như aspirin, thuốc chống viêm không steroid và rượu. Viêm dạ dày cũng có thể do vi khuẩn xâm nhập. – Do cơ thể không dung nạp lactose (thường có hiện tượng đau quặn bụng, đầy hơi hoặc tiêu chảy). Việc dùng các thực phẩm có sữa dẽ dẫn tới tình trạng này. – Do stress. Các căng thẳng, áp lực tinh thần cũng có thể làm rối loạn quá trình tiêu hóa bình thường và gâ ra chứng ăn không tiêu. Đến khám tại chuyên khoa tiêu hóa, các bác sĩ sẽ giúp bạn hiểu rõ ăn không tiêu là bệnh gì. Ăn không tiêu nghiêm trọng đến mức nào? Tình trạng ăn không tiêu kéo dài là một biểu hiện đặc trưng của bệnh ung thư dạ dày. Bên cạnh đó, ăn không tiêu còn rất có thể là dấu hiệu của bệnh trào ngược dạ dày. Nếu tình trạng này kéo dài, dạ dày bị tổn thương nghiêm trọng có thể dẫn đến thủng dạ dày. Đây còn là triệu chứng của bệnh viêm dạ dày, nếu không điều trị triệu chứng này sớm sẽ khiến bệnh tiến triển nghiêm trọng hơn. Nó khiến người bệnh mệt mỏi, khó chịu, càng ngày càng chán ăn. Ăn không tiêu gây ra các tình trạng sau: – Giảm cân bất thường, mất cảm giác ngon miệng – Nôn mửa, có thể ra máu – Đi ngoài phân đen bất thường – Mệt mỏi, thiếu máu – Khó thở, đổ mồ hôi bất thường – Đau ngực, lan ra đau hàm, cổ hoặc cánh tay – Càng thêm căng thẳng đầu óc, ảnh hưởng xấu đến hệ thần kinh.
thucuc
633
Trồng răng giả có đau không? Nhiều người do dự khi làm răng giả vì sợ quá trình này gây đau đớn. Tuy nhiên, trồng răng giả có đau không còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố như tay nghề bác sĩ, cách chăm sóc răng miệng sau trồng răng... 1. Trồng răng giả có đau không? Lần đầu tiên đeo răng giả, bạn có thể sẽ cảm thấy hơi khó chịu. Cảm giác đau và khó chịu này có thể do quá trình lành thương của nha khoa phục hồi trước khi bạn đặt hàm giả ngay lập tức và/hoặc do nướu của bạn đã quen với hàm giả mới.Nếu bạn trồng răng giả ngay lập tức hoặc răng giả được đặt ngay sau khi nhổ răng, sẽ cần thời gian để giảm sưng và các mô lành lại. Trong thời gian này, việc cảm thấy khó chịu là điều bình thường. Khi tình trạng sưng tấy thuyên giảm, bạn có thể thấy răng giả mới của mình không vừa khít và có thể gây ra các vết đau nhức và khó chịu. Trong nhiều trường hợp, có thể mất vài tuần để nướu của bạn điều chỉnh hoàn toàn với răng giả mới.Tuy nhiên, nếu bạn không thấy sự cải thiện, bạn cần đến gặp nha sĩ để điều chỉnh lại cho phù hợp. Thường mất khoảng một tháng để nướu của bạn thích nghi với khí cụ mới. Tuy nhiên, nếu có sự điều chỉnh để giúp hàm giả vừa khít hơn, thời gian thích nghi này có thể lâu hơn một chút. 2. Có thể ăn uống bình thường với răng giả không? Hầu hết bệnh nhân cần học cách sử dụng răng giả đúng cách và do đó, phải mất một ít thời gian để làm quen với chúng. Sau một thời gian, bạn có thể ăn uống bình thường, nhưng có thể mất nhiều thời gian hơn để quen với thức ăn cứng hoặc thức ăn dính.Sử dụng một lượng nhỏ chất kết dính răng giả (không quá ba hoặc bốn miếng nhỏ bằng hạt đậu trên mỗi hàm giả) có thể giúp ổn định răng giả và giữ chúng đúng vị trí trong khi bạn học cách làm quen với chúng và có thể làm cho quá trình học dễ dàng hơn. 3. Có thể ngủ trong khi đang đeo bộ răng giả không? Bạn có thể đeo răng giả vào ban đêm nhưng tốt hơn là nên tháo chúng ra. Bạn nên tháo răng giả vào ban đêm và điều này sẽ giúp nướu và xương của bạn có cơ hội thư giãn khỏi áp lực của răng giả vào ban ngày.Nếu bạn cần đeo răng giả vì lý do xã hội hoặc để ngăn hàm ngậm quá chặt, bạn nên dành thời gian trong ngày để vệ sinh miệng và răng giả đúng cách. Bạn không nên đeo răng giả 24 giờ một ngày mà không vệ sinh răng miệng đúng cách. Răng giả nên được làm sạch vào ban đêm và lưu trữ trong nước.Nhìn chung, cách tốt nhất để trồng răng giả không bị đau và hạn chế biến chứng là bạn nên đến nha sĩ có uy tín, có kiến thức, kinh nghiệm và công nghệ tiên tiến.
vinmec
543
Công dụng thuốc Valiera 1mg Thuộc nhóm thuốc Hormone, nội tiết tố, thuốc Valiera 1mg được kê đơn sử dụng trong các trường hợp điều trị triệu chứng của chứng rối loạn vận mạch từ mức độ vừa đến nặng của phụ nữ thời kỳ tiền mãn kinh. Để đảm bảo hiệu quả khi sử dụng Valiera 1mg, người dùng cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ, đồng thời tham khảo thêm nội dung về công dụng thuốc Valiera 1mg trong bài viết sau đây. 1. Thuốc Valiera 1mg có tác dụng gì? 1.1. Thuốc Valiera 1mg là thuốc gì?Thuốc Valiera thuộc nhóm thuốc Hocmon, Nội tiết tố. Thuốc Valiera 1mg bao gồm các thành phần:Hoạt chất chính: Estradiol hàm lượng 1 mg. Tá được: Polividone, Sodium Starch Glycolate, Lactose Monohydrate, bột Talc, Magnesium Stearate, Microcrystalline Cellulose, FD & C Yellow N°6. Aluminous lacquer, Corn Starch vừa đủ.Tá dược bao phim: Macrogol 6000, Hypromellose 2910, bột Talc, Pink Polymeric Coating (Pink Opaspray K-1 14000).Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim hàm lượng 1 mg, vỉ 30 viên , hộp vỉ.Thuốc Valiera 1mg được khuyến cáo sử dụng cho người trưởng thành1.2. Thuốc Valiera 1mg chữa bệnh gì?Thuốc Valiera 1mg được bác sĩ kê đơn chỉ định trong các trường hợp:Điều trị các triệu chứng rối loạn vận mạch từ trung bình đến nặng liên quan đến thời kỳ mãn kinh. Không có bằng chứng tương đương cho thấy các estrogen có ảnh hưởng đến các triệu chứng thần kinh hay trầm cảm thường xảy ra ở thời kỳ mãn kinh do vậy không chỉ định điều trị các trường hợp này.Điều trị teo âm hộ và âm đạo.Điều trị các trường hợp giảm tiết estrogen do thiểu năng sinh dục, cắt buồng trứng hay thiểu năng buồng trứng nguyên phát.Điều trị ung thư biểu mô tuyến tiền liệt tiến triển phụ thuộc androgen (chỉ dùng để điều trị tạm thời)Dự phòng loãng xương.Chống chỉ định:Bệnh nhân dị ứng với thành phần chính Estradiol hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc Valiera 1mg.Có thai hoặc nghi ngờ có thai. Estrogen có thể gây hại cho thai nhi khi sử dụng cho người mẹ đang mang thai.Chảy máu âm đạo bất thường chưa rõ nguyên nhân.Xác định hoặc nghi ngờ ung thư vú, ung thư cổ tử cung hoặc các ung thư khác thuộc phụ khoa.Đã biết hoặc nghi ngờ khối u phụ thuộc estrogen.Người bệnh có tiền sử gia đình về ung thư phụ khoa.Viêm tĩnh mạch huyết khối tiến triển hoặc bệnh huyết khối tắc mạch.Bệnh gan, thận hoặc tim nặng. 2. Cách sử dụng của Valiera 1mg 2.1. Cách dùng thuốc Valiera 1mg. Thuốc Valiera 1mg dùng đường uống. Uống thuốc với một lượng nước lọc vừa đủ. Không trộn chung thuốc với bất kỳ hỗn hợp nào khác.Tuân thủ đúng theo hướng dẫn của bác sĩ2.2. Liều dùng của thuốc Valiera 1mg. Trong điều trị triệu chứng vận mạch từ trung bình tới nặng, teo âm hộ và âm đạo thời kỳ mãn kinh nên bắt đầu bằng liều điều trị thấp nhất. Bên cạnh đó lựa chọn phác đồ có thể kiểm soát được các triệu chứng và sau đó nên ngừng thuốc sớm nhất có thể.Việc ngưng hoặc giảm liều nên tiến hành theo từng khoảng thời gian từ 3 tới 6 tháng.Liều khởi đầu thông thường mỗi ngày là 1 viên – 2 viên Valiera mg, tuỳ theo mức độ kiểm soát các triệu chứng hiện có của bệnh nhân.Liều duy trì tối thiểu có hiệu quả cần xác định bằng cách chuẩn độ (tăng liều từ từ cho đến liều đạt hiệu quả điều trị, dùng nó là liều duy trì).Việc dùng thuốc phải tiến hành theo từng chu kỳ (ví dụ: Uống 3 tuần, ngưng 1 tuần).Điều trị cho phụ nữ bị giảm tiết estrogen do thiểu năng sinh dục, cắt buồng trứng hay thiểu năng buồng trứng nguyên phát.Liều khởi đầu thông thường hàng ngày là l viên- 2 viên Valiera mg tuỳ theo mức độ kiểm soát các triệu chứng hiện có của bệnh nhân.Liều duy trì tối thiểu có hiệu quả cần xác định bằng cách chuẩn độ.Điều trị ung thư biểu mô tuyến tiền liệt tiến triển phụ thuộc androgen:Liều khuyến cáo là 1 viên- 2 viên Valiera Img, 3 lần/ngày. Hiệu quả của phác đồ điều trị có thể được đánh giá bằng xác định lượng phosphatase cũng như sự cải thiện triệu chứng của bệnh nhân.Dự phòng loãng xương:Nên bắt đầu điều trị dự phòng loãng xương với Valiera 1 mg ngày sau khi mãn kinh càng sớm càng tốt.Liều hàng ngày là 0,5 mg estradiol, uống theo chu kỳ (nghĩa là uống 23 ngày, ngưng 5 ngày) (nên dùng viên Valiera lmg, 1/2 viên/ngày). Liều dùng có thể điều chỉnh nếu cần để kiểm soát các triệu chứng hiện có của bệnh nhân.Xử lý khi quên liều:Cần uống ngay khi nhớ ra, nếu gần đến liều sau thì bỏ qua liều quên và tiếp tụcdùng thuốc như bình thường, không dùng bù liều vào lần dùng sau.Xử trí khi quá liều:Điều trị quá liều bao gồm điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ 3. Lưu ý khi dùng thuốc Valiera 1mg Thận trọng khi sử dụng thuốc Valiera 1mg cho các đối tượng:Tăng lipoprotein có liên quan đến yếu tố gia đình.Nguy cơ bệnh tim mạch.Xuất huyết tử cung, chứng đau vú.Bệnh nhân có suy giảm chức năng gan.Đối tượng có nguy cơ gây ung thư, đột biến gen và ảnh hưởng tới khả năng sinh sản. 4. Tác dụng phụ của thuốc Valiera 1mg Sinh dục tiết niệu: Có những thay đổi về thời gian hành kinh, chảy máu bất thường giữa chu kỳ kinh hay bất thường về tốc độ ra máu kinh; kinh nguyệt nhiều, lốm đốm; nhiễm nấm Candida âm đạo; tăng kích cỡ u xơ cơ tử cung; thay đổi lượng dịch tiết của tử cung.Vú: cảm giác căng và sưng to.Tiêu hoá: Buồn nôn, nôn, đầy hơi, đau quặn bụng; vàng da ứ mật; tăng nguy cơ bị bệnh túi mật.Da: bị rám hoặc da có đồi mồi vẫn có thể tồn tại kể cả khi ngưng uống thuốc; ban xuất huyết; ban đỏ nốt; rụng tóc; rậm lông ở nữ.Mắt: không dung nạp kính áp tròng, tăng độ cong của giác mạc;Hệ thần kinh trung ương: Đau đầu, đau nửa đầu, chóng mặt; ức chế thần kinh; chứng co giật.Các trường hợp khác: Tăng hoặc giảm cân; giảm dung nạp carbohydrat; làm nặng thêm sự rối loạn chuyển hóa porphyrin; phù; thay đổi ham muốn tình dục. 5. Tương tác thuốc Valiera 1mg Cảnh báo cho bệnh nhân khi sử dụng chung với một số thuốc khác (như các barbiturat, phenylbutazol, hydantoin, rifampin) do việc dùng đồng thời có thể làm giảm tác dụng của Valiera.Giảm thời gian prothrombin, thời gian riêng thromboplastin và thời gian ngưng kết tiểu cầu; tăng số lượng tiểu cầu; tăng nồng độ fibrinogen và hoạt tính fibrinogen; tăng kháng nguyên plasminogen và hoạt tính của nó đã được ghi nhận.Tăng nồng độ globulin gắn với tuyến giáp (TBG) dẫn tới tăng tổng nồng độ các hormone tuyến giáp lưu thông trong máu. Những bệnh nhân đang dùng liệu pháp thay thế hormon tuyến giáp cần phải dùng liều cao hơn.Các chất gắn kết protein trong huyết thanh khác cũng có thể tăng (ví dụ như corticosteroid gắn với globulin, hormone sinh dục gắn với globulin) làm tăng nồng độ corticosteroid và hormon sinh dục steroid. Nồng độ hormon tự do có thể giảm. Các protein huyết tương khác có thể tăng (cơ chất angiotensinogen/renin, alpha-1-antitrypsin, ceruloplasmin).Tăng nồng độ HDL và bán phần HDL2 cholestrerol huyết tương; giảm nồng độ LDL cholesterol; tăng nồng độ triglycerid máu.Rối loạn dung nạp glucose.Giảm đáp ứng với test metyrapon.Có thể dùng ciclosporin với estrogen nhưng phải thận trọng, vì có tiềm năng làm tăng nồng độ của ciclosporin, creatinine và transaminase trong máu. Hiện tượng này là do đào thải ciclosporin ở gan giảm.Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Valiera 1mg, người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn và dùng thuốc theo đúng chỉ định để có được kết quả điều trị bệnh tốt nhất.
vinmec
1,380
Công dụng thuốc Zolival Thuốc Zolival có thành phần chính là Cefazoline, được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn tai mũi họng, nhiễm khuẩn phổi - phế quản, tiết niệu sinh dục, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn xương khớp, răng miệng, ngoài da, thanh mạc, dự phòng nhiễm khuẩn trong quá trình trước và sau phẫu thuật,....Cùng tìm hiểu chi tiết hơn về cách dùng thuốc Zolival hiệu quả qua bài viết dưới đây. 1. Thuốc Zolival là thuốc gì? Thuốc Zolival thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm. Thuốc được nghiên cứu và sản xuất tại Laboratorio Reig Jofre S.A - TÂY BAN NHA.Thuốc Zolival 1g được bào chế dưới dạng bột pha tiêm với thành phần chính là Cefazoline và các thành phần tá dược khác. 2. Chỉ định dùng thuốc Zolival Thuốc Zolival được sử dụng trong các trường hợp sau:Điều trị nhiễm khuẩn tai mũi họng, phổi, phế quản, tiết niệu sinh dục.Điều trị viêm màng trong tim, nhiễm khuẩn huyết.Điều trị nhiễm khuẩn xương khớp, răng miệng, ngoài da, thanh mạc.Điều trị nhiễm khuẩn huyết & viêm nội tâm mạc.Điều trị nhiễm khuẩn đường mật & tiết niệu sinh dục.Ðiều trị dự phòng nhiễm khuẩn trước và sau phẫu thuật. 3. Liều lượng - Cách dùng thuốc Zolival 3.1. Cách dùng. Thuốc Zolival được bào chế dưới dạng bột pha tiêm và pha dung dịch tiêm tùy vào theo cỡ lọ.Cefazolin được tiêm bắp sâu, tiêm chậm vào tĩnh mạch từ 3 - 5 phút hoặc tiêm truyền tĩnh mạch.Lọ 1g chỉ nên pha loãng với nước cất tiêm.Lắc mạnh lọ thuốc tiêm khi pha với dung môi.Tiêm bắp và tiêm tĩnh mạch: Pha thuốc theo hướng dẫn của bảng pha loãng ở trên. Tiêm truyền tĩnh mạch liên tục hay gián đoạn: Pha loãng tiếp cefazolin đã pha với 50 - 100 ml của một trong những dung môi tương hợp.3.2. Liều dùng. Người lớn:Liều dùng thông thường 0,5 - 1g Cefazolin, 6 - 12 giờ/lần.Liều dùng tối đa là 6g Cefazolin/ngày.Trường hợp nhiễm khuẩn nặng đe dọa tính mạng liều dùng khuyến cáo 12g/ngày.Trẻ sơ sinh < 1 tháng tuổi:Liều dùng thông thường là 20 mg Cefazolin/kg thể trọng, 8 - 12 giờ/lần. Tuy nhiên không khuyến cáo sử dụng cefazolin cho trẻ em ở độ tuổi này do tính an toàn của thuốc chưa được đầy đủ.Trẻ em >1 tháng tuổi:Liều dùng thông thường có thể dùng từ 25 - 50 mg Cefazolin/kg thể trọng/ngày và 3-4 lần/ngày.Trường hợp nhiễm khuẩn nặng có thể dùng liều tối đa lên đến 100 mg Cefazolin/kg thể trọng/ngày và chia ra dùng 4 lần/ngày.Dự phòng nhiễm khuẩn trong quá trình phẫu thuật:Tiêm liều 1g Cefazolin trước khi phẫu thuật từ 0,5 - 1 giờ.Phẫu thuật kéo dài, tiêm tiếp liều 0,5 - 1g Cefazolin khi phẫu thuật. Sau phẫu thuật tiêm liều 0,5 - 1 g Cefazolin, 6 - 8 giờ/lần trong 24 giờ hoặc 5 ngày cho một số trường hợp mổ tim hở, ghép cấy các bộ phận chỉnh hình.Người bệnh suy thận:Cần giảm liều Cefazolin cho người suy thận.Độ thanh thải creatinin 55ml/phút, dùng liều Cefazolin thông thường.Độ thanh thải creatinin 35 - 54 ml/phút, dùng liều Cefazolin thông thường với thời khoảng giữa hai liều kéo dài ít nhất là 8 giờ.Độ thanh thải creatinin 11 - 34 ml/phút, dùng 1/2 liều Cefazolin thông thường với thời khoảng 12 giờ/lần.Độ thanh thải creatinin £ 10 ml/phút, dùng 1/2 liều Cefazolin thông thường với thời khoảng 18 - 24 giờ/lần. 4. Chống chỉ định dùng thuốc Zolival Thuốc Zolival không được sử dụng cho người bệnh tiền sử dị ứng, quá mẫn với cephalosporin và thuốc gây tê tại chỗ. 5. Tương tác thuốc Zolival Thuốc Zolival tránh dùng chung với các dòng thuốc Probenecid, warfarin và rượu vì có thể dẫn đến tình trạng tương tác thuốc.Để đảm bảo an toàn, người bệnh hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ những bệnh lý mình đang gặp phải hoặc những dòng thuốc khác đang sử dụng. 6. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Zolival Trong quá trình dùng thuốc Zolival điều trị, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn gặp phải như:Ðã có báo cáo về dị ứng với cefazolin ở người bệnh không bị dị ứng với penicilin, nhưng không rõ tỉ lệ chính xác.Đã có báo cáo về hoại tử biểu bì nhiễm độc và ban mụn mủ phát triển toàn thân nhưng tỷ lệ lâm sàng chỉ chiến 1-2%.Giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, thiếu máu tan huyết miễn dịch khi dùng liều rất cao.Co giật, gây cơn động kinh, ngộ độc thần kinh. Gây tổn thương và độc hại thận ở động vật. Cách xử lý khi gặp phải tác dụng phụ của thuốc Zolival:Cần giảm liều thuốc Zolival cho người bệnh bị suy thận, theo dõi chức năng thận và công thức máu khi dùng liều cao và kéo dài ngày. Trường hợp bị phản ứng dị ứng hoặc quá mẫn nghiêm trọng, phải ngừng sử dụng thuốc Zolival và tiến hành các biện pháp hỗ trợ (duy trì thông khí và sử dụng oxygen, epinephrin, tiêm tĩnh mạch steroid).Người bệnh bị viêm đại tràng màng giả thể nhẹ thường chỉ cần ngừng thuốc Zolival. Các trường hợp vừa và nặng, cần lưu ý cho dùng các chất điện giải hoặc dung dịch, bổ sung protein và điều trị bằng một kháng sinh có tác dụng lâm sàng điều trị viêm đại tràng do Clostridium difficile.Người bệnh hãy thông báo cho bác sĩ hoặc chuyên viên y tế biết tất cả những tác dụng phụ mình gặp phải trong quá trình điều trị với thuốc Zolival, để có phương hướng xử lý kịp thời. 7. Chú ý đề phòng khi dùng thuốc Zolival Người bệnh cần tham khảo kỹ tờ hướng dẫn dùng thuốc hoặc theo chỉ định từ bác sĩ/dược sĩ. Dưới đây là một số lưu ý khi dùng thuốc Zolival như sau:Người bệnh cần kiểm tra kỹ tiền sử dị ứng với cephalosporin, penicilin hoặc thuốc khác trước khi điều trị với thuốc Zolival.Ðã có báo cáo về dị ứng chéo một phần giữa penicilin và cephalosporin, những phản ứng trầm trọng với cả hai loại thuốc. Vì thế, tránh dùng chung cephalosporin cho người bệnh có tiền sử bị phản vệ do penicilin hoặc bị gặp phải các phản ứng nghiêm trọng khác qua trung gian globulin miễn dịch Ig. E.Người bệnh xuất hiện phản ứng dị ứng với cefazolin, phải ngừng thuốc Zolival và người bệnh cần được xử lý bằng các thuốc thường dùng (như kháng histamin, adrenalin, các amin co mạch, corticosteroid)Cần thận trọng khi kê đơn thuốc Zolival, các kháng sinh phổ rộng cho những người có bệnh sử về dạ dày ruột, nhất là bệnh viêm đại tràng.Sử dụng thuốc Zolival dài ngày có thể làm phát triển quá mức các vi khuẩn không nhạy cảm.Trong quá trình điều trị nếu xuất hiện bội nhiễm cần phải theo dõi và có biện pháp thích hợp.Cần giảm liều thuốc Zolival cho người bệnh bị suy giảm chức năng thận.Đã có báo cáo về nhiễm độc nặng trên hệ thần kinh trung ương, co giật khi tiêm cefazolin qua đường tiêm vào dịch não tủy.Thận trọng khi dùng Cefazolin cho phụ nữ mang thai cho dù Cefazolin được xem như có thể sử dụng an toàn cho người mang thai.Thận trọng khi dùng Cefazolin cho phụ nữ đang cho con bú do nồng độ cefazolin trong sữa mẹ thấp, nhưng vẫn có thể xảy ra tác dụng trực tiếp lên trẻ đang bú, thay đổi của hệ vi khuẩn đường ruột, bị nhiễu khi cần thử kháng sinh đồ ở trẻ bị sốt. Trẻ cần được quan sát khi bị ỉa chảy, nổi ban, tưa lưỡi do nhiễm nấm Candida trong quá trình mẹ sử dụng cefazolin.Thuốc Zolival được kê theo đơn của bác sĩ, người bệnh không được tự ý dùng thuốc khi chưa có chỉ dẫn dùng thuốc từ chuyên viên y tế.Thuốc Zolival có thành phần chính là Cefazoline, được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn tai mũi họng, nhiễm khuẩn phổi - phế quản, tiết niệu sinh dục, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn xương khớp, răng miệng, ngoài da, thanh mạc, dự phòng nhiễm khuẩn trong quá trình trước và sau phẫu thuật. Hy vọng với những thông tin được chắt lọc và chia sẻ trên đây sẽ giúp ích cho người bệnh khi sử dụng và điều trị với thuốc Zolival.
vinmec
1,432
Cách trị táo bón tại nhà đơn giản và dễ thực hiện Táo bón là tình trạng rối loạn tiêu hóa khá phổ biến, cũng chính vì thế mà nhiều người chủ quan khi mắc bệnh. Tuy nhiên, nếu bạn để bệnh diễn ra trong suốt một thời gian dài thì có thể dẫn đến những hậu quả rất nghiêm trọng. Vậy phải làm sao để trị táo bón tại nhà mà vẫn mang lại hiệu quả tích cực? 1. Biến chứng của táo bón kéo dài Khi bị táo bón, người bệnh thường xuất hiện một số triệu chứng như số lần đi đại tiện dưới 3 lần/tuần, phân rắn, vón cục, chứa ít nước hoặc không chứa nước, có cảm giác đau đớn khi đi ngoài, khó đi ngoài, thậm chí bị chảy máu hậu môn. Ngoài ra, bệnh nhân còn thường xuyên cảm thấy đau quặn bụng, khó chịu bụng, ảnh hưởng rất nhiều đến cuộc sống sinh hoạt. - Nguy cơ gây ra bệnh trĩ: Những người bị táo bón thường rất khó khăn khi đi đại tiện, họ phải rặn rất nhiều mới có thể tống phân ra khỏi cơ thể. Thói quen này diễn ra trong suốt một thời gian dài có thể làm giãn các tĩnh mạch hậu môn quanh trực tràng, thậm chí khiến người bệnh bị chảy máu tươi ở hậu môn. Sau đó, các tĩnh mạch này ngày càng giãn ra và hình thành những búi trĩ khiến người bệnh đau và chảy máu khi đi vệ sinh. Thậm chí, nếu vệ sinh không tốt, có thể dẫn tới tổn thương búi trĩ và nhiễm trùng. - Gây nứt hậu môn: Khi đi đại tiện, người bệnh rặn quá nhiều và phân quá cứng có thể gây ra những vết rách ở lớp mô lót hậu môn, dẫn tới chảy máu, đau khi đi vệ sinh và bệnh sẽ ngày càng nghiêm trọng. - Gây ứ phân: Phân không được tống hết ra ngoài sẽ tích tụ ngày càng nhiều trong ruột. Thậm chí có thể tạo thành khối tắc nghẽn lớn. Do đó, phần ruột kết sẽ rất khó để co bóp và đẩy phân ra ngoài. Khi bị ứ phân, người bệnh thường có một số triệu chứng như đau bụng, chướng bụng, buồn nôn, đau đầu, ăn không ngon, chuột rút,... Tình trạng này có thể gây ra nhiễm trùng, nôn mửa và cần được cấp cứu kịp thời. - Sa trực tràng: Thói quen rặn mạnh để tống phân ra ngoài cơ thể sẽ khiến cho một phần hoặc toàn bộ trực tràng trượt khỏi vị trí bình thường, thậm chí sa xuống, ra ngoài cơ thể. Triệu chứng sa trực tràng có thể kể đến như ngứa và đau hậu môn, rò rỉ phân, chảy máu tươi. 2. Cách trị táo bón tại nhà Bệnh táo bón cần được điều trị kịp thời để tránh gây ra những biến chứng nguy hiểm. Cùng tham khảo một số cách trị táo bón tại nhà dưới đây:- Cần cung cấp đủ nước cho cơ thể: Cơ thể thiếu nước là một trong những nguyên nhân dẫn đến táo bón. Ngược lại, khi bạn cung cấp đủ nước cho cơ thể thì tình trạng táo bón cũng sẽ được cải thiện. Lưu ý, nên uống nước lọc, hạn chế uống những loại đồ uống có chứa nhiều đường hoặc các loại đồ uống có gas. - Bổ sung chất xơ hòa tan: Người mắc bệnh táo bón nên chú ý đến chế độ dinh dưỡng, đặc biệt cần tăng cường bổ sung chất xơ hòa tan cho cơ thể. Khi tăng cường ăn chất xơ, độ đặc và khối lượng của nhu động ruột sẽ tăng lên khiến bạn đi đại tiện dễ dàng hơn. Hơn nữa, chất xơ hòa tan cũng có thể hấp thụ nước để tạo ra một loại gel giúp làm mềm phân và cải thiện tình trạng táo bón. - Thường xuyên vận động thể chất cũng là yếu tố quan trọng giúp bạn đi đại tiện dễ dàng hơn và giảm các triệu chứng táo bón. Tuy nhiên, nên lựa chọn những bài tập với cường độ vừa phải như đi bộ nhanh, bơi lội,... - Bổ sung Probiotic: Đây cũng là cách trị táo bón tại nhà đơn giản mà ai cũng có thể thực hiện được. Bổ sung lợi khuẩn đường ruột Probiotics có thể điều trị bệnh táo bón mãn tính. Probiotic có chứa nhiều trong một số loại thực phẩm có thể kể đến như sữa chua, dưa cải muối,... - Sử dụng thuốc nhuận tràng theo sự chỉ dẫn của bác sĩ: Các loại thuốc nhuận tràng có thể giúp tăng hàm lượng nước trong phân, làm mềm phân, làm tăng nhu động ruột,... Từ đó, giúp bệnh nhân loại bỏ các triệu chứng táo bón. - Hạn chế căng thẳng: Kiểm soát căng thẳng cũng là một trong những cách trị táo bón tại nhà hiệu quả. Tốt nhất bạn nên sắp xếp thời gian làm việc và nghỉ ngơi hợp lý, hạn chế căng thẳng kéo dài. Khi kiểm soát tốt căng thẳng, bạn không chỉ cải thiện được tình trạng táo bón mà còn phòng ngừa được nhiều loại bệnh tật khác. - Nên rèn luyện để có thói quen đi vệ sinh vào một thời điểm nhất định trong ngày và thời điểm lý tưởng nhất là sau khi ăn sáng. Đây là thói quen tốt cho sức khỏe, đặc biệt là rất tốt cho đường tiêu hóa. - Trường hợp trẻ bị táo bón, mẹ nên ngừng cho trẻ dùng sữa bột, hoặc có thể tham khảo ý kiến bác sĩ để đổi loại sữa phù hợp hơn, giúp loại bỏ tình trạng táo bón. Nếu đã áp dụng những cách trị táo bón tại nhà nêu trên nhưng tình trạng bệnh vẫn tiếp diễn hoặc có xu hướng nghiêm trọng hơn, bệnh nhân không thể đi đại tiện trong 3 đến 4 ngày, thì cần đi khám sớm. Đặc biệt, những trường hợp có biểu hiện như đau bụng dữ dội, trong phân có lẫn máu, giảm cân không rõ nguyên nhân, sốt, đau lưng dưới, nôn,... thì cần đi khám càng sớm càng tốt để được điều trị bệnh kịp thời và phòng ngừa những biến chứng nguy hiểm.
medlatec
1,054
Cách chọn phễu hút sữa phù hợp - Mẹ cần biết khi sử dụng máy hút sữa Nhiều mẹ bỉm sữa đang trong giai đoạn cho con bú thường hay phàn nàn việc sử dụng máy hút sữa làm đầu ti đau rát và khó chịu. Vì vậy, điều quan trọng nhất khi các mẹ lựa chọn máy hút sữa là chọn chất liệu phễu hút sữa phù hợp và kích thước vừa vặn để đảm bảo hiệu quả sử dụng cũng như tránh tình trạng tổn thương cho đầu ti. 1. Hậu quả khi chọn size phễu hút sữa không phù hợp Có một thực tế khi khi mua máy hút sữa, các mẹ chỉ được cung cấp một chiếc phễu hút sữa đi kèm, thông thường là size 24mm phù hợp với số đông các mẹ. Tuy nhiên, tùy vào thể trạng, kích cỡ núm ti và độ giãn nở núm ti khi hút sữa mà mỗi mẹ sẽ phù hợp với một size phễu hút sữa khác nhau. Và khi các mẹ không nhận thức được tầm quan trọng của việc chọn phễu hút sữa phù hợp hoặc sai lầm khi chọn size phễu hút sữa sẽ dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng như:Gây đau rát, khó chịu cho đầu ti vì bị cọ sát vào thành phễu.Quầng núm ti sẽ bị hút sâu vào trong lòng phễu gây đau tức trong quá trình hút sữa và cả sau khi đã sử dụng xong.Quầng ti bị nổi đỏ, tổn thương hoặc thậm chí là chảy máu.Sử dụng size phễu nhỏ lâu ngày sẽ dẫn tới mẹ bị tổn thương đầu ti, nứt cổ gà.Lượng sữa không tăng dù vẫn kích sữa đều.Cơ ngực mất tính đàn hồi, chảy xệ ngực. 2. Cách chọn phễu hút sữa phù hợp Trong quá trình lựa chọn phễu hút sữa phù hợp và vừa vặn, mẹ bầu cần lựa các phễu đáp ứng được những tiêu chí sau:Thành ống phễu lớn hơn đầu ti ở trạng thái bình thường (lúc chưa hút sữa) từ 3-4mm.Trong quá trình hút sữa, đầu ti của mẹ có thể dễ dàng di chuyển trong phần ống phễu.Phần quầng ti của ngực không có hoặc bị kéo rất ít vào cuống phễu khi hút sữa.Sau mỗi lần hút, đầu ti, bầu ngực không bị khó chịu và sữa xuống đều.Nên chọn phễu hút sữa được làm từ chất liệu silicon mềm mại như thế khi sử dụng mẹ sẽ không có cảm giác đau đầu ngực hoặc khó chịu khi hút sữa.Mẹ cũng cần chọn loại phễu hút sữa có chất liệu an toàn, vì phần phễu này sẽ tiếp xúc trực tiếp với ngực mẹ cũng như sữa cho con bú. Do đó, chất liệu cần phải đảm bảo an toàn tuyệt đối. Chọn phễu hút sữa rất quan trọng cho cả mẹ và bé 3. Hướng dẫn cách chọn size phễu máy hút sữa Giống như quần áo hay giày dép, phễu hút sữa cũng có nhiều size khác nhau phù hợp với kích thước đầu ti của từng mẹ. Vì thế, mẹ cần biết cách chọn phễu hút sữa theo size vừa vặn với mình. Mặc dù vô cùng quan trọng, tuy nhiên, việc này trong thực tế lại không được quan tâm đúng mức, phần lớn nguyên nhân là do hiện nay trên thị trường, hầu hết các thương hiệu máy hút sữa chỉ cung cấp duy nhất 1 size phễu đi kèm với máy. Và khi mua máy về, các mẹ cũng mặc nhiên sử dụng size phễu duy nhất ấy, kể cả khi không phù hợp.Thậm chí rất nhiều mẹ đã sử dụng máy hút sữa một thời gian dài, chịu đựng sự đau rát, khó chịu đầu ti mà vẫn không biết mình đang sử dụng size phễu không phù hợp hoặc chưa biết cách chọn phễu hút sữa.Để lựa chọn được size phễu hút sữa đúng nhất, bạn cần thực hiện theo các bước hướng dẫn chọn size phễu máy hút sữa sau đây:Bước 1: Chuẩn bị dụng cụ đoĐiều quan trọng để lựa chọn được size phễu máy hút sữa vừa vặn là mẹ cần biết kích thước đầu ti của mình là bao nhiêu ? Mẹ hãy chuẩn bị một cái thước dây hoặc thước kẻ để đo đường kính núm ti một cách chính xác nhất.Bước 2: Đo đường kính núm tiĐể có kết quả chính xác nhất của đường kính núm ti, mẹ sẽ tiến hành đo chiều dài một đường ngang, bắt đầu từ điểm chân ti bên trái, ngang qua ti, sang chân ti bên phải. Chú ý không đo phần quầng ti bao quanh núm ti và quy đổi chiều dài đường kính ra đơn vị milimet.Bước 3: Lựa chọn size phễu hút sữa phù hợp. Sau khi có kết quả đường kính núm ti, mẹ sẽ tiến hành lựa chọn size phễu hút sữa tương ứng. Một điều cần lưu ý là trong quá trình hút sữa, các tuyến sữa sẽ được mở rộng, đầu ti sẽ nở ra để phun tia sữa, kích thước đầu ti lúc này sẽ tăng lên khoảng 2 - 4 mm so với khi đo. Vì vậy, để chọn size phễu hút sữa phù hợp, mẹ cần chọn phễu có kích thước lớn hơn kích thước thật của đầu ti khoảng 2 – 4 mm.Sau đây là bảng kích thước gợi ý để giúp mẹ dễ dàng hơn khi chọn size phễu hút sữa phù hợp. Đường kính núm ti Kích thước phễu Dưới 12 mm 15 mm 12 – 14 mm 17 mm 14 – 16 mm 19 mm 16 – 18 mm 21 mm 19 – 21 mm 24 mm 22 – 24 mm 27 mm 4. Dấu hiệu cho thấy mẹ đang chọn size phễu hút sữa không phù hợp Trong quá trình sử dụng máy hút sữa, mẹ bầu hãy để ý những dấu hiệu bất thường. Nếu có các dấu hiệu phễu đang sử dụng quá to hoặc quá chật, mẹ cần xem lại cách chọn phễu sữa phù hợp để tránh những tổn thương cho đầu ti cũng như những hệ lụy về sau cho nguồn sữa và cho bầu ngực của mẹ.Size phễu chuẩn, vừa vặn với núm ti: Núm ti di chuyển tự do, nhẹ nhàng trong ống phễu. Không gây cảm giác đau rát đầu ti cũng như tức nặng bầu ngực trong và sau khi hút sữa.Size phễu quá to: Khi size phễu quá to so với núm ti, núm ti sẽ bị kéo sâu vào ống phễu khi hút sữa, gây ra cảm giác đau vùng quầng vú.Size phễu quá nhỏ: Núm ti bị ép chặt, cọ sát vào thành phễu, không chỉ làm đầu ti khó di chuyển trong khi hút sữa mà còn làm đau rát, khó chịu ở quanh ti.Chân phễu ngắn: Nếu chân phễu quá ngắn so với chiều dài của núm ti, phần đầu ti sẽ chạm vào đáy phễu, cảm giác bị hút chặt và đau ở đầu ti sẽ xảy ra. 5. Ưu điểm và sự cải tiến của phễu hút sữa Nếu trước đây phễu hút sữa thường chỉ làm ống dẫn sữa từ bầu ngực mẹ đến bình sữa, thì hiện nay có 1 số loại phễu hút sữa cải tiến đã có sự thay đổi về chất lượng cũng như thiết kế nhằm mang đến sự tiện lợi cho các mẹ khi sử dụng. Phễu hút sữa có sự cải tiến về chất lượng và kiểu dáng mang tới sự thuận tiện khi dùng Phễu có đường lưỡi gà tại điểm kích huyệt 5-7 giờ kích thích sữa xuống tự nhiên như khi em bé ngậm núm ti mẹ mút.Chân phễu có góc nghiêng và dài hơn giúp mẹ ngồi ở tư thế thoải mái hơn.Chất liệu mềm êm ái với bầu ngực và an toàn cho sức khỏe trẻ.Ngoài ra, bên cạnh việc lựa chọn size phễu hút sữa phù hợp cho từng kích thước núm ti, mẹ bầu cũng cần chú ý đến chất liệu của phễu. Hãy ưu tiên lựa chọn chất liệu phễu hút sữa silicone mềm mại êm ái, vì sẽ giúp tạo cảm giác dễ chịu cho mẹ, phù hợp với những vùng nhạy cảm như núm ti. Đồng thời, phễu hút sữa bằng chất liệu mềm mại, ôm sát ngực sẽ hạn chế thoát hơi nước giúp máy hút khỏe hơn.Để việc hút sữa trở nên nhẹ nhàng, hạn chế các biến chứng lên núm ti cũng như duy trì được nguồn sữa mẹ lâu dài cho trẻ, các mẹ cần có một chiếc máy hút tiện lợi, nhiều tính năng cũng như một chiếc phễu hút vừa vặn. Hãy tham khảo cách các bước hướng dẫn chọn size phễu máy hút sữa ở trên để có cho mình một chiếc phễu hút phù hợp để có thể sử dụng lâu dài, hiệu quả.
vinmec
1,471
Công dụng thuốc Cetecobeka Thuốc Cetecobeka có thành phần chính là hoạt chất Diacerein, có tác dụng trong điều trị triệu chứng của các bệnh viêm xương khớp. Vậy cần những lưu ý gì khi sử dụng thuốc Cetecobeka? Hãy cùng tìm hiểu thông tin về thuốc Cetecobeka qua bài viết sau đây. 1. Thuốc Cetecobeka là thuốc gì? Thuốc Cetecobeka được sử dụng trong điều trị triệu chứng của các bệnh viêm xương khớp, có thành phần chính là hoạt chất Diacerein.Thuốc Cetecobeka được bào chế dưới dạng viên nang cứng, có quy cách đóng gói dạng hộp 10 vỉ x 10 viên. 2. Thuốc Cetecobeka có tác dụng gì? Tác dụng cụ thể của hoạt chất chính Diacerein có trong thành phần thuốc:2.1. Dược lực học:Diacerein có tác dụng chống viêm xương khớp, dùng trong điều trị các bệnh thoái hóa khớp (viêm xương khớp và các bệnh có liên quan).Diacerein có hoạt tính ảnh hưởng đến sự đồng hóa và dị hóa tế bào sụn và làm giảm các yếu tố tiền viêm.Ngoài ra, các nghiên cứu cho thấy sử dụng hoạt chất này trên một số mô hình viêm xương khớp ở động vật làm giảm hằng định sự thoái hóa sụn so với nhóm không được điều trị.Diacerein làm giảm đau và cải thiện chức năng khớp đáng kể sau 1 tháng điều trị so với dùng giả dược (Placebo).Một số tài liệu nghiên cứu cho thấy tác dụng của Diacerein còn kéo dài ít nhất 2 tháng sau khi đã ngưng điều trị.2.2. Dược động học:Sau khi uống, Diacerein đi qua gan và được khử acetyl toàn bộ thành rhein. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được khoảng 2,5 giờ sau khi uống.Sự kết hợp với protein rất cao, khoảng 90%. Điều này chủ yếu là do ái lực kết hợp mạnh với albumin.Thời gian bán hủy của hoạt chất khoảng 4,5 giờ. Tổng lượng thuốc được đào thải qua nước tiểu là khoảng 30%.Ở những bệnh nhân suy thận nặng có độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút, thời gian bán hủy tăng gấp đối và đào thải qua nước tiểu giảm một nửa.Thuốc Cetecobeka được chỉ định sử dụng trong điều trị các bệnh thoái hóa khớp bao gồm viêm xương khớp và các bệnh liên quan. 3. Cách sử dụng thuốc Cetecobeka: 3.1. Cách sử dụng thuốc Cetecobeka:Đối với thuốc Cetecobeka, bệnh nhân sử dụng bằng đường uống. Uống thuốc trong bữa ăn sẽ làm tăng sinh khả dụng của hoạt chất Diacerein.3.2. Liều dùng thuốc Cetecobeka:Liều sử dụng thuốc Cetecobeka được khuyến cáo trên từng đối tượng như sau:Liều thông thường: 1 viên x2 lần/ngày vào bữa ăn chính. Điều trị trong thời gian dài.Nên bắt đầu điều trị với liều lượng 1 viên/ngày vào bữa tối trong 2 tuần vì Diacerein có thể làm tăng nhanh thời gian thức ăn qua ruột trong 2 tuần điều trị đầu tiên. Sau đó dùng liều duy trì là 2 viên/ngày.Đối với bệnh nhân suy thận: Giảm còn một nửa liều so với liều thông thường ở bệnh nhân suy thận có độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút.Tác dụng của thuốc quan sát được sau 2 đến 4 tuần điều trị, do đó nên cần khuyến khích bệnh nhân không nên ngưng điều trị trước khi hiệu quả thuốc chưa xuất hiện rõ ràng.Diacerein có thể kết hợp với một số thuốc kháng viêm không steroid hoặc thuốc giảm đau trong 2 đến 4 tuần điều trị đầu tiên.3.3. Cách xử trí khi quên, quá liều. Quên liều:Hiện chưa có tài liệu cho thấy bất lợi khi quên liều thuốc Cetecobeka. Tuy nhiên, bệnh nhân cần uống thuốc đúng theo chỉ định để đạt được hiệu quả chính xác nhất. Trong trường hợp quên liều, uống liều bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuyệt đối không được sử dụng gấp đôi liều trong cùng 1 thời điểm.3.4. Chống chỉ định thuốc Cetecobeka:Chống chỉ định thuốc Cetecobeka trong các trường hợp dưới đây:Các trường hợp bệnh nhân bị dị ứng, mẫn cảm với Diacerein hay bất cứ thành phần nào của thuốc.Bệnh nhân có tiền sử bị dị ứng, quá mẫn với các dẫn xuất của anthraquinone. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Cetecobeka Lưu ý và thận trọng khi sử dụng Cetecobeka:Đối với bệnh nhân suy thận: Suy thận sẽ làm thay đổi dược động học của Diacerein, do đó cần giảm liều thuốc trong những trường hợp bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút.Đối với trẻ em dưới 15 tuổi: Do chưa có các nghiên cứu lâm sàng ở nhóm trẻ em dưới 15 tuổi, nên không sử dụng thuốc Cetecobeka cho nhóm đối tượng này.Đối với bệnh nhân có rối loạn đường ruột: Nên cân nhắc lợi ích/nguy cơ của việc sử dụng thuốc cho những bệnh nhân này, đặc biệt bệnh đại tràng dễ bị kích thích.Đối với phụ nữ đang mang thai: Không nên kê đơn cho đối tượng này.Đối với phụ nữ đang cho con bú: Có báo cáo cho thấy lượng nhỏ các dẫn xuất của Diacerein đi vào sữa mẹ. Do đó không nên kê đơn cho đối tượng này.Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Chưa có tài liệu cho thấy sử dụng thuốc có ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Cetecobeka:Khi sử dụng thuốc Cetecobeka, có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn sau đây:Tác dụng phụ thường gặp nhất đối với hầu hết các trường hợp: Sự tăng nhanh thời gian thức ăn qua ruột và đau bụng. Xuất hiện trong những ngày đầu tiên điều trị với thuốc. Khi tiếp tục điều trị, những triệu chứng sẽ giảm đi.Dùng Diacerein đôi khi làm nước tiểu vàng sậm do đặc điểm của loại hợp chất có trong thuốc và không có ý nghĩa về lâm sàng.Nếu có bất kỳ biểu hiện khác nào khi sử dụng thuốc Cetecobeka, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ chuyên môn.Tương tác, tương kỵ thuốc Cetecobeka:Không nên sử dụng đồng thời thuốc Cetecobeka với thuốc nhuận tràng.Không sử dụng đồng thời Diacerein với các thuốc chứa muối, oxit hoặc hydroxit nhôm, canxi và magie, do chúng có tác động làm giảm khả năng hấp thu Diacerein. Nên sử dụng những thuốc này sau khi uống Cetecobeka khoảng 2 giờ.Bảo quản thuốc Cetecobeka: Bảo quản thuốc ở nhiệt độ quy định. Để thuốc ở nơi khô thoáng, tránh ẩm và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng.Trên đây là toàn bộ thông tin cần thiết khi sử dụng thuốc Cetecobeka. Thuốc Cetecobeka là thuốc kê đơn, phải được sử dụng dưới sự chỉ định của bác sĩ điều trị hoặc dược sỹ chuyên môn. Hy vọng bài viết đã cung cấp đầy đủ những lưu ý cần thiết cho bạn đọc khi sử dụng thuốc Cetecobeka.
vinmec
1,158
Cách gỡ hóc xương cá an toàn, hiệu quả tức thì Liệu có cách gỡ hóc xương cá nào có thể ứng dụng để chữa hóc an toàn, hiệu quả? Có hình thức nào có thể loại bỏ hóc xương cá ngay tại nhà? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn cách thoát khỏi tình trạng hóc xương cá nhanh chóng, phù hợp. 1. Hóc xương cá – Vấn đề nhiều nguy hiểm khi không xử lý kịp thời Hóc xương cá luôn là một trong những mối lo lắng trong đời sống chúng ta. Đây là tình trạng xương cá theo đường ăn uống trôi xuống họng, nhưng bị mắc kẹt ở cổ họng, gây bất tiện khi ăn uống và cảm giác khó chịu cho người bị hóc. Chúng ta đề cảnh giác với vấn đề hóc xương cá. Nhưng đôi khi, trong một số tình huống lại quên mất sự cảnh giác cần thiết này và dẫn đến tình trạng hóc. 1.1. Những nguyên nhân gây hóc xương cá Trong bữa ăn có cá, chúng ta có thể bị hóc xương cá do: – Cười đùa, nói chuyện, không tập trung trong khi ăn. Tình huống này khiến cho ý thức lọc xương cá của chúng ta giảm đi. Đồng thời, việc cười đùa khi ăn cũng khiến hoạt động nhai diễn ra nhanh hơn, nuốt vội hơn. Vì thế, nhiều trường hợp hóc xương cá thường bất ngờ xảy ra khi chúng ta đang trò chuyện vui vẻ trên bàn ăn. – Cơn ho sặc bất chợt khi đang ăn. Khi đang ăn, chúng ta thường có xu hướng nuốt vội khi ho, sặc. Xương cá sót lại trong miệng vì thế cũng dễ dàng bị nuốt xuống và mắc hóc ở cổ họng. – Đồ ăn có cá cho trẻ không được lọc sạch xương cá. Không phải vấn đề nấu cá cho trẻ luôn được lọc bỏ hết các mảnh xương. Thêm nữa, một số ba mẹ có thói quen cho con tự do ăn uống. Trẻ ăn cá khi chưa được hỗ trợ loại bỏ xương sẽ rất dễ gây nên tình trạng hóc xương cá. Tình trạng hóc xương cá dễ dàng xảy ra trong đời sống – Cấu trúc ống thực quản hẹp nên dễ bị hóc. – Vừa ăn vừa uống. Tình trạng uống khi đang ăn cũng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây việc hóc, đặc biệt là hóc xương cá. Thức ăn hầu như không được xử lý thêm sau khi nước được thêm vào khoang miệng. Do đó, nếu không may xương cá còn trong miệng, việc uống và hành động nuốt sau đó sẽ đưa xương cá xuống họng và có thể ở lại cổ họng gây tình trạng hóc. 1.2. Những nguy hiểm khi bị hóc xương cá Nhiều trường hợp hóc xương cá cần đến sự hỗ trợ cấp cứu với những tình trạng nguy hiểm như: không thể nói, nghẹt thở, thậm chí là tắc thở. Đó là những tình huống xương cá chặn đường thở, đâm vào đường thở và gây ảnh hưởng đến đường thở. Một số trường hợp hóc xương cá khác lại có tiến độ tác động chậm hơn, xuất phát từ vấn đề áp xe và viêm nhiễm. Tuy nhiên, cũng rất may là, có những cách gỡ xương cá. Nhờ đó, người bị hóc có thể loại bỏ được những nguy cơ nguy hiểm do vấn đề hóc xương cá gây nên. 2. Những cách gỡ hóc xương cá khi bị mắc hóc 2.1. Gỡ hóc xương cá tại nhà đúng kỹ thuật Khi gặp tình trạng hóc xương cá, chúng ta có thể xử lý bằng các thao tác như sau: – Nhờ một người hỗ trợ giúp sơ cứu gỡ xương cá. – Sơ cứu gỡ xương cá cho người bị hóc theo 2 cách: Thực hiện sơ cứu đẩy xương cá hoặc gắp xương cá trực tiếp. – Kiểm tra lại tình trạng hóc xương cá. Điều này bao gồm việc kiểm tra còn hóc không và hậu quả mà hóc xương cá còn lại. Thăm khám để chữa hóc xương cá phù hợp Khi người sơ cứu gắp xương cá cho người bị hóc: – Người bị hóc ở tư thế ngồi, phù hợp và tiện cho người sơ cứu có thể kiểm tra. – Chuẩn bị sẵn: đèn pin nhỏ sáng và kẹp y tế. – Người sơ cứu kiểm tra họng của người bị hóc để xác định vị trí của xương cá. – Khi nhìn thấy mảnh xương cá đâm trong họng người bị hóc, người sơ cứu dùng kẹp y tế để gỡ xương cá ra nhẹ nhàng, không va chạm vào các bộ phận khác. Cách làm này được thực hiện nếu xương cá hóc ở vị trí họng trên dễ nhìn thấy. Nếu như không thể thấy mảnh xương trong cổ họng người bị hóc, tuyệt đối không nên dò để gắp xương cá ra. Khi đó, nên thực hiện theo cách dưới đây hoặc để người bị hóc đến nhờ sự hỗ trợ của bác sĩ tai mũi họng để nội soi xác định xương cá và chữa phù hợp. Thủ thuật sơ cứu đẩy xương cá cũng là thủ thuật áp dụng đẩy dị vật họng thường được sử dụng trong cấp cứu. Để thực hiện cách này, hãy chú ý: – Người hỗ trợ ở phía sau, tư thế đứng và ôm bụng người bị hóc. – Một tay của người hỗ trợ nắm chặt thành nắm đấm, đặt ở vùng thượng vị của người bị hóc. Tay còn lại ôm và giữ chặt tay này. – Kéo thật mạnh tay để tác động lực vào vùng thượng vị người bị hóc. Lực kéo theo hướng từ ngoài vào trong và từ dưới lên trên. – Thực hiện thao tác này khoảng 5-10 lần để xương cá được đẩy lên theo đường miệng của bệnh nhân. Hình ảnh minh họa thủ thuật chữa hóc xương cá Trong trường hợp khẩn cấp, người bệnh ngạt thở, ngất xỉu, hãy gọi cấp cứu ngay lập tức. Đồng thời, cần thực hiện thao tác tương tự. Tuy nhiên, hãy để người bị hóc ở tư thế nằm và người hỗ trợ ngồi thẳng để đẩy dị vật với lực từ vùng dưới xương ức cho bệnh nhân. Bên cạnh đó, với trẻ nhỏ dưới 2 tuổi cần chú ý hơn. Có thể thay thế bằng phương pháp vỗ lưng – ấn ngực cho phù hợp với thể trạng của bé. Khi soi họng không xác định thấy vị trí xương cá, các bác sĩ sẽ dùng ống nội soi. Nội soi ống mềm có thể thâm nhập được các vị trí ngóc ngách mà nội soi ống cứng không làm được. Bác sĩ có thể chụp X-quang kiểm tra xương cá khi cần thiết. Trong trường hợp nội soi phát hiện ra xương cá, các bác sĩ có thể gắp xương cá kết hợp phương pháp nội soi. Còn nếu vị trí xương cá hóc sâu và hiểm hóc, bác sĩ có thể phải phẫu thuật mở một đường từ cổ để gắp dị vật. Tuy nhiên, cũng cần chú ý rằng, đây là phương pháp cuối cùng bác sĩ áp dụng khi chữa hóc xương cá cho người bệnh. Như vậy, gỡ xương cá có thể được thực hiện ngay tại nhà để hỗ trợ người bị hóc. Đừng quên nhờ hỗ trợ y tế để gỡ xương cá nếu không thể tự thực hiện tại nhà. Bên cạnh đó, sau khi gỡ xương cá, việc kiểm tra lại và chống viêm phù hợp từ các bác sĩ là điều rất cần thiết để tránh biến chứng mà hóc xương cá mang đến. Chúc bạn sẽ áp dụng những cách gỡ hóc xương cá thành công.
thucuc
1,321
Viêm áp-xe amidan – Biến chứng chớ coi thường Viêm amidan là bệnh lý hô hấp thông thường và phổ biến, nhưng nếu không được điều trị sớm và đúng cách sẽ dẫn tới viêm áp-xe amidan cùng nhiều hệ quả nghiêm trọng. Vậy hiểu và làm thế nào để ngừa bệnh lý này đúng cách? 1. Tổng quan về viêm áp-xe quanh amidan Áp-xe amidan hay chính là tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn của viêm họng liên cầu khuẩn hoặc viêm amidan. Đối tượng của bệnh chủ yếu là trẻ em, thanh thiếu niên, và thanh niên. Đặc biệt là vào thời điểm giao mùa. 1.1. Viêm áp-xe amidan hình thành như thế nào? Một bệnh nhân bị viêm amidan cấp hoặc viêm họng liên cầu kéo dài 5-7 ngày, sẽ dẫn tới áp-xe quanh amidan bởi 1 trong 2 nguyên nhân sau: – Ủ bệnh không được phát hiện và điều trị – Vi khuẩn trong amidan kháng thuốc kháng sinh Lúc này, giữa amidan và thành họng xảy ra hiện tượng viêm tấy, xuất hiện mủ. Vi khuẩn dùng mủ đi nuôi cấy và gia tăng khối áp-xe. Khối amidan sưng to, đỏ, phù nề, bề mặt xuất hiện mủ trắng và bị đẩy về một bên do sự lấn chiếm của thể áp-xe. Lưỡi gà sưng mọng, khó chuyển động. Theo quá trình phát triển, khối áp-xe tăng dần kích thước, lan rộng khắp xung quanh và các cơ quan khác. Khi lan tới hạch sẽ khiến hạch sưng to gây đau đớn cho bệnh nhân. Hình ảnh mô phỏng viêm amidan 1.2. Viêm áp-xe amidan có nguy hiểm không? Áp-xe là biến chứng nặng nhất của viêm amidan. Bệnh diễn biến nhanh, phổ biến ở trẻ nhỏ. Nếu không được chữa trị kịp thời, nó sẽ gây ra nhiều hệ quả nguy hiểm tới tính mạng, cụ thể: – Khó thở, đường thở tắc nghẽn – Nhiễm trùng máu – Viêm phổi, viêm màng não – Nhiễm trùng tim và các cơ quan như cổ, ngực, hàm,… Trường hợp phát hiện quá muộn, các biến chứng có thể dẫn tới tử vong. Chỉ mất 2 – 4 tuần để khối áp-xe lây lan khắp cơ thể. Những người mắc các bệnh lý về răng miệng như viêm nướu, nhiễm trùng răng, viêm nha chu,… khi bị viêm amidan thì sẽ có nguy cơ áp-xe cao hơn. Vì lẽ đó, bệnh nhân cần điều trị sớm và đúng cách amidan ở giai đoạn đầu để tránh hệ quả áp-xe và các biến chứng khác. Áp-xe là biến chứng nặng nhất của viêm amidan 2. So sánh áp xe quanh amidan và viêm tấy quanh amidan Do có nhiều điểm tương đồng, nhiều người hay nhầm lẫn giữa triệu chứng viêm tấy quanh amidan và áp-xe. Trên thực tế hai biến chứng này có thể phân biệt được. So sánh Viêm tấy quanh amidan Lan dần đến các mô mềm xung quanh. – Sốt hoặc ớn lạnh – Khó há miệng – Khó nuốt, chảy dãi – Sưng mặt, cổ – Đau đầu, họng – Khó nói – Hơi thở có mùi – Đau họng, hơi thở có mùi – Hạch góc hàm – Niêm mạc họng sưng đỏ – Ổ mủ có thể ở trước trên, sau hoặc dưới amidan – Xét nghiệm máu hoặc mẫu dịch họng – Chụp CT hoặc MRI – Hút mủ để phân biệt biến chứng – Chụp CT hoặc siêu âm vùng cổ – Rạch áp-xe và dẫn lưu – Phẫu thuật amidan để ngừa tái phát áp-xe – Điều trị theo kháng sinh đồ trong 10 ngày Khi có dấu hiệu viêm amidan, bạn nên tới bệnh viện để thăm khám và điều trị sớm 3. Làm thế nào để phòng ngừa viêm áp-xe amidan Dù không có phương pháp ngăn ngừa hoàn toàn viêm áp-xe quanh amidan, nhưng chúng ta có thể nguy cơ mắc phải bằng cách điều chỉnh thói quen như: – Nói không với thuốc lá, rượu bia, đồ uống có cồn và chất kích thích – Vệ sinh răng miệng đúng cách và thường xuyên – Điều trị nhiễm trùng răng miệng và các bệnh lý về răng đúng – đủ – Súc miệng hằng ngày bằng nước muối sinh lý hoặc nước súc miệng chuyên dụng – Bổ sung thực phẩm nâng cao đề kháng và các chất như vitamin C, E,… – Tập thể dục thường xuyên, vận động đúng độ tuổi để tăng cường miễn dịch – Điều trị dứt điểm viêm amidan, viêm họng cấp, không ủ bệnh Để tránh những ảnh hưởng mà biến chứng viêm áp-xe amidan gây ra, mỗi người hãy tự mình điều chỉnh lại thói quen, lối sống, kiểm soát sức khỏe thường xuyên và chữa bệnh theo y học. Nhờ đó, không chỉ áp-xe, mà các bệnh nguy hiểm khác cũng được phòng ngừa đúng đắn.
thucuc
822
Nội soi đại tràng được thực hiện như thế nào? Việc chẩn đoán các bệnh lý ống tiêu hóa gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là bất thường tại đại tràng. Hiện nay, nội soi đại tràng là kỹ thuật được ứng dụng phổ biến và có hiệu quả cao nhất trong tầm soát, điều trị bệnh lý đường tiêu hóa dưới. Bài viết sau đây sẽ đề cập chi tiết quá trình thực hiện của phương pháp thăm dò chức năng này. 1. Khái niệm và phương pháp nội soi đại tràng Phương pháp thăm dò chức năng này còn được biết đến với tên gọi là nội soi đường tiêu hóa dưới. Đây là kỹ thuật thăm khám toàn bộ đại tràng nhờ ống nội soi mềm gắn camera đi từ hậu môn vào trực tràng, đại tràng và manh tràng. Hình ảnh thu được từ thiết bị nội soi giúp bác sĩ phát hiện các tổn thương tại đường ruột như các ổ viêm loét, khu vực xuất huyết, polyp, khối u,… Hiện nay, có hai phương pháp nội soi phổ biến là nội soi truyền thống (không gây mê) và nội soi không đau (nội soi gây mê). Nội soi tiêu chuẩn và nội soi không đau là hai phương pháp được ứng dụng rộng rãi hiện nay 1.1. Nội soi truyền thống Đây là phương pháp nội soi tiêu chuẩn có ưu điểm là chi phí thấp. Tuy nhiên, người bệnh hoàn toàn tỉnh táo nên có thể cảm thấy khó chịu, căng tức hoặc đau đớn khi ống nội soi di chuyển. Nguy hiểm hơn, nếu người bệnh chuyển động, thay đổi tư thế trong quá trình thăm khám có thể khiến lòng đại tràng bị tổn thương. Ngoài ra, không ít trường hợp người bệnh quá khó chịu, gây áp lực buộc bác sĩ phải kết thúc nội soi sớm, khiến các bất thường bị bỏ sót. 1.2. Nội soi không đau Ngược lại, với nội soi không đau, người bệnh ngủ ngon nhờ được gây mê tĩnh mạch, không hề có cảm giác khó chịu hay đau đớn. Các nhược điểm của nội soi truyền thống đã được khắc phục, quá trình nội soi diễn ra nhẹ nhàng, nhanh chóng. Bác sĩ dễ dàng quan sát niêm mạc đại tràng và thuận lợi hơn khi can thiệp cắt polyp, lấy dị vật, cầm máu,… Phương pháp này vẫn tồn tại một số hạn chế như chi phí cao hơn nội soi truyền thống. Trước khi nội soi, người bệnh cần thực hiện các xét nghiệm cần thiết để đảm bảo an toàn gây mê. Do đó, quá trình chuẩn bị sẽ kéo dài hơn so với nội soi không gây mê. 2. Các trường hợp khuyến cáo nội soi đại tràng Sau đây là các đối tượng được khuyến cáo thực hiện nội soi đường tiêu hóa dưới: – Người có các triệu chứng bất thường về tiêu hóa như: đau bụng không rõ nguyên nhân, rối loạn đại tiện, thay đổi thói quen đại tiện, có máu trong phân, đi ngoài phân đen,… – Người mắc các bệnh lý đường ruột như: viêm đường ruột, viêm loét đại trực tràng,… – Hình ảnh đại tràng trên phim chụp X quang hoặc CT có các bất thường không rõ chẩn đoán. – Người có nguy cơ cao mắc ung thư đại trực tràng như: từng mắc polyp hoặc ung thư đại trực tràng, có thành viên trong gia đình mắc ung thư đại trực tràng, người bệnh viêm đại tràng loạn sản nặng,… – Người khỏe mạnh muốn kiểm tra và phát hiện ung thư đại tràng sớm. Đặc biệt những người trên 40 tuổi nên thực hiện nội soi định kỳ 1 – 2 lần mỗi năm. Các chuyên gia tiêu hóa khuyến cáo từ 40 tuổi trở lên, mỗi người nên kiểm tra đại tràng định kỳ hàng năm 3. Các bước tiến hành nội soi đại tràng Nội soi đường tiêu hóa dưới được chia thành 3 giai đoạn chính: Trước – trong – sau khi nội soi. Mỗi giai đoạn diễn ra cụ thể như sau: 3.1. Trước khi nội soi đại tràng Người bệnh khám ban đầu với bác sĩ Tiêu hóa và thực hiện các xét nghiệm cần thiết trước khi nội soi. Người bệnh cần thông báo với bác sĩ về tiền sử bệnh lý, các loại thuốc đang sử dụng, tình trạng mang thai hoặc nghi ngờ mang thai. Đây là bước bắt buộc cần thực hiện để đảm bảo an toàn khi nội soi. Bởi trường hợp có bệnh nền nghiêm trọng, đang dùng thuốc chống đông máu có thể xảy ra biến chứng nghiêm trọng khi can thiệp nội soi. Người bệnh được cấp và hướng dẫn sử dụng thuốc làm sạch đại tràng. Đồng thời, người bệnh có thể được yêu cầu dừng sử dụng một số loại thuốc trước và trong ngày nội soi như: thuốc sắt, thuốc trị tiểu đường, thuốc chống đông máu,… Một ngày trước ngày nội soi, người bệnh không ăn thức ăn rắn, cứng; chỉ nên ăn thực phẩm lỏng và ít chất xơ; không uống nước có màu. Người bệnh cần nhịn ăn ít nhất 6 tiếng và nhịn uống ít nhất 2 tiếng trước nội soi để đảm bảo hiệu quả quan sát, chẩn đoán. 3.2. Trong quá trình nội soi Người bệnh nằm nghiêng bên trái, chân phải co cao gần ngang bụng. Bác sĩ sẽ dùng thuốc giảm đau, thuốc gây tê (với nội soi truyền thống) và gây mê tĩnh mạch (với nội soi không đau) cho người bệnh. Sau đó ống nội soi sẽ được đưa qua hậu môn vào đại tràng. Người bệnh nội soi không đau sẽ ngủ ngon trong suốt quá trình nên hoàn toàn không thấy đau hay khó chịu. Trường hợp nội soi truyền thống có thể thấy khó chịu, đau tức bụng. Người bệnh cần giữ bình tĩnh, hít thở sâu, nằm im để quá trình nội soi không bị gián đoạn. Thời gian thăm khám đại tràng thường giao động trong khoảng 20 – 30 phút tùy theo tình trạng cụ thể của người bệnh. Trường hợp cần can thiệp điều trị (như cắt polyp, cầm máu,…) sẽ cần thời gian thực hiện kéo dài hơn. 3.3. Sau khi nội soi Người bệnh sẽ nghỉ ngơi đến khi giảm bớt tình trạng khó chịu ở bụng hoặc tan hết thuốc mê. Sau khi nội soi, một số triệu chứng có thể xuất hiện gồm: cảm giác đau nhẹ âm ỉ vùng bụng, chướng bụng, buồn đại tiện. Người bệnh thực hiện cắt polyp hoặc sinh thiết có thể thấy máu xuất hiện trong phân với lượng ít. 3.4. Đọc kết quả nội soi đại tràng Bác sĩ sẽ dựa vào kết quả nội soi để đưa ra các chẩn đoán về tình trạng sức khỏe người bệnh: – Kết quả nội soi bình thường: Bác sĩ loại trừ các bệnh lý ở đại trực tràng, chuyển hướng chẩn đoán qua các khả năng khác. – Kết quả không bình thường: Bác sĩ đưa ra kết luận bệnh lý và hướng điều trị cụ thể. Bác sĩ sẽ kê thuốc, hẹn lịch tái khám nếu cần thiết, đồng thời hướng dẫn người bệnh cách ăn uống và chăm sóc sức khỏe sau nội soi. Nếu tầm soát ung thư đại tràng sớm, người bệnh có thể tạm thời yên tâm nếu kết quả không có bất thường. Tuy nhiên, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ về chế độ ăn uống, sinh hoạt và tần suất thăm khám để kiểm soát hiệu quả.
thucuc
1,291
Tiêm nhắc lại viêm gan B và những điều bạn cần biết Tiêm nhắc lại viêm gan B là một biện pháp quan trọng để duy trì sự bảo vệ của bạn trước bệnh viêm gan B nguy hiểm. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc có cần tiêm nhắc lại viêm gan B không, lợi ích, và lịch tiêm đề xuất. Hãy cùng khám phá để bảo vệ sức khỏe của bạn và gia đình trước bệnh viêm gan B ngay hôm nay nhé! 1. Vắc xin viêm gan B và lịch tiêm chủng đề xuất Vắc xin viêm gan B là một biện pháp quan trọng để bảo vệ con người khỏi bệnh viêm gan B, một căn bệnh truyền nhiễm do vi rút viêm gan B (HBV) gây ra. Bệnh này có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, bao gồm viêm gan mãn tính, xơ gan, ung thư gan, và dẫn đến tử vong. Bản chất của vắc xin viêm gan B là kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B, có khả năng khuyến kích cơ thể sản xuất kháng thể chống lại vi rút viêm gan B mà không gây ra bệnh. Tiêm vắc xin viêm gan B đầy đủ giúp bảo vệ cơ thể khỏi vi rút HBV, ngăn ngừa nhiễm bệnh và biến chứng liên quan, đồng thời đóng góp vào kiểm soát bệnh viêm gan B trong cộng đồng. Tiêm vắc xin viêm gan B đầy đủ giúp bảo vệ cơ thể khỏi vi rút HBV Lịch tiêm vắc xin viêm gan B cho trẻ em và người lớn được đề xuất như sau. – Đối với trẻ em: Trường hợp mẹ không nhiễm vi rút viêm gan B, trẻ sơ sinh sẽ được tiêm vắc xin trong vòng 24 giờ đầu sau sinh. Sau đó, trẻ tiêm 3 liều tiếp theo khi đủ 1 tháng, 2 tháng và 3 tháng tuổi, với khoảng cách tối thiểu là 1 tháng. Cuối cùng, trẻ nên tiêm vắc xin nhắc lại khi đủ 18 tháng tuổi. Trong trường hợp người mẹ mắc phải viêm gan B, khả năng lây nhiễm cho trẻ rất cao khi chuyển dạ. Do đó, trẻ cần tiêm vắc xin viêm gan B và huyết thanh kháng viêm gan B trong vòng 24 giờ đầu sau sinh. Tiêm càng sớm giúp tăng hiệu lực của vắc xin. Sau đó, trẻ sẽ tiêm 3 liều tiếp theo khi đủ 1 tháng, 2 tháng và 3 tháng tuổi, mũi cuối cùng vào 12 hoặc 18 tháng tuổi. Khoảng cách giữa các lần tiêm có thể được điều chỉnh theo yêu cầu. – Đối vời người lớn: Trước khi tiêm vắc xin viêm gan B, người lớn cần thực hiện xét nghiệm để xác định đã nhiễm vi rút viêm gan B hoặc có kháng thể chống vi rút hay không. Nếu kết quả dương tính với viêm gan B hoặc đã có kháng thể thì việc tiêm vắc xin không cần thiết. Nếu cả hai kết quả đều âm tính, bạn có thể tiêm vắc xin viêm gan B theo lịch 3 liều hoặc 4 liều. Với lịch 3 liều, liều thứ hai cách liều thứ nhất 1 tháng, liều thứ ba cách liều thứ hai 5 tháng. Với lịch 4 liều, 3 liều đầu tiêm liên tiếp, cách nhau 1 tháng. Liều cuối tiêm sau 1 năm kể từ liều thứ ba. Sau 5 năm, nên xét nghiệm và tiêm lại 1 liều vắc xin nếu cần thiết, đây là lịch tiêm được các chuyên gia khuyến nghị. 2. Có nhất thiết cần tiêm nhắc lại viêm gan B không? Nên tiêm khi nào? 2.1. Có cần tiêm nhắc lại viêm gan B không? Việc tiêm 3 hoặc 4 mũi vắc xin viêm gan B không đảm bảo tất cả mọi người đều có đủ kháng thể để phòng bệnh viêm gan B suốt đời. Hiệu quả của kháng thể có thể biến đổi theo cơ địa của từng người và theo thời gian. Do đó, gia đình cần quan tâm đến việc kiểm tra lại lượng kháng thể HBsAb trong cơ thể sau thời gian này. Nếu kháng thể HBsAb dưới 10ml, cần xem xét tiêm lại vắc xin viêm gan B để củng cố khả năng miễn dịch. Người dân có cần tiêm nhắc lại viêm gan B để củng cố khả năng miễn dịch Đối với những người ở trong những tình huống có nguy cơ cao mắc bệnh viêm gan B như có người thân trong gia đình bị bệnh, làm việc trong môi trường dễ lây nhiễm, làm trong môi trường cộng đồng,… việc quan tâm đến tiêm nhắc lại vắc xin viêm gan B là rất quan trọng. Nếu kết quả xét nghiệm cho thấy kháng thể thấp hơn mức cho phép, cần tiêm lại vắc xin viêm gan B ngay lập tức để củng cố khả năng miễn dịch. 2.2. Lịch tiêm nhắc lại viêm gan B Việc tiêm lại vắc xin viêm gan B sau một khoảng thời gian nhất định là quan trọng để duy trì kháng thể chống lại vi rút viêm gan B. Kháng thể có thể giảm dần theo thời gian, và việc tiêm lại vắc xin nhắc lại sau 5 hoặc 10 năm là một cách đảm bảo rằng cơ thể vẫn duy trì khảng thể đủ mạnh để chống lại viêm gan B. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người ở trong các nhóm rủi ro cao. Cứ sau 5 năm, người lớn nên xem xét tiêm một liều vắc xin viêm gan B nhắc lại để đảm bảo tính hiệu quả và bảo vệ. Đây là lịch tiêm nhắc lại tiêu chuẩn. Cứ sau 5 năm, người lớn nên xem xét tiêm một liều vắc xin viêm gan B nhắc lại để đảm bảo tính hiệu quả và bảo vệ Trước khi tiêm nhắc lại, bạn nên thực hiện xét nghiệm kháng thể trước quyết định tiêm lại vắc xin là một phần quan trọng của quá trình này. Nếu mức mức kháng thể HBsAb dưới 10 mIU/mL, bạn nên tiêm một liều vắc xin viêm gan B nhắc lại để củng cố khảng thể. Nếu mức kháng thể HBsAb đủ cao (trên 10 mIU/mL), bạn có thể không cần tiêm lại. Lưu ý rằng mỗi người có thể có tình trạng kháng thể và rủi ro cụ thể riêng, vì vậy việc thăm khám và tư vấn tiêm chủng từ bác sĩ là quan trọng. Lịch tiêm nhắc lại cũng có thể được điều chỉnh tùy theo tình hình cá nhân và hướng dẫn của chuyên gia y tế.
thucuc
1,124
Triệu chứng bệnh hẹp van 2 lá và phương pháp điều trị hiệu quả Ở giai đoạn đầu, bệnh hẹp van hai lá thường không có triệu chứng đặc biệt và diễn biến thầm lặng. Tuy nhiên, bệnh tiềm ẩn nhiều nguy cơ, có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng như tăng áp phổi, suy tim,… thậm chí khiến người bệnh tử vong. Chính vì thế, việc nhận biết triệu chứng và điều trị hẹp van 2 lá kịp thời là vô cùng quan trọng. 1. Nguyên nhân và triệu chứng của bệnh hẹp van 2 lá Bệnh hẹp van 2 lá chiếm đa số trong các bệnh van tim. Đây là tình trạng van tim hai lá không thể mở ra hoàn toàn, vì thế máu không thể đổ hết từ tâm nhĩ trái xuống tâm thất trái. Từ đó, dẫn đến ứ máu tại nhĩ trái, gây ứ máu tại phổi. Máu ứ tại phổi làm tăng áp phổi, gây suy tim phải. Nguyên nhân gây bệnh: Rất nhiều nguyên nhân có thể gây ra tình trạng hẹp van hai lá, nhưng nguyên nhân thường gặp nhất là do sốt thấp khớp, viêm nội tâm mạc do liên cầu khuẩn nhóm A,… Những trường hợp này có thể bị dính van tim và sau khoảng 5 đến 10 năm sau, bệnh nhân có nguy cơ bị hẹp van hai lá. Bên cạnh đó, bệnh cũng có thể do một số nguyên nhân khác gây ra, chẳng hạn như: + Vôi hóa vòng van tim: Đây là căn bệnh khiến cho canxi có xu hướng tích tụ xung quanh van tim, vì thế van tim mất đi sự đàn hồi và hạn chế khả năng mở. + Một số bệnh tự miễn như viêm đa khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống,… cũng làm tăng nguy cơ bị bệnh. + Những trường hợp mắc hội chứng rối loạn nội tiết cũng như chuyển hóa U carcinoid. + Đối với các trường hợp trẻ nhỏ, một số dị tật bẩm sinh có thể là nguyên nhân gây bệnh hẹp van hai lá, có thể kể đến như vòng thắt trên van hay van hai lá hình dù,… Các triệu chứng của bệnh hẹp van 2 lá: Một điều rất đáng lo ngại đó là bệnh hẹp van hai lá có rất ít triệu chứng. Trên thực tế, rất nhiều trường hợp đến khám khi bệnh đã bước sang giai đoạn muộn, tiến triển nặng và thậm chí đã xảy ra tình trạng suy tim. Nếu xuất hiện những triệu chứng bất thường dưới đây, bạn tuyệt đối không nên chủ quan mà hãy đi khám bệnh càng sớm càng tốt: + Khó thở về đêm hoặc khó thở khi gắng sức. + Cơ thể luôn cảm thấy mệt mỏi và dễ bị đuối sức, dễ bị mệt khi chạy bộ hoặc leo cầu thang,…. + Đau tức ngực. + Ho ra máu. + Hay hồi hộp. + Bị phù chân. + Bị chóng mặt, ngất. Khi người bệnh gắng sức, những biểu hiện bệnh sẽ càng rõ ràng hơn. Triệu chứng bệnh cũng có thể khởi phát ở những trường hợp bị nhiễm trùng hoặc mang thai. Những trường hợp đã từng bị sốt thấp khớp, mắc bệnh tự miễn, người già, người có thói quen hút thuốc lá, người mắc bệnh về huyết áp, người mắc bệnh tiểu đường,… sẽ có nguy cơ bị hẹp van hai lá cao hơn so với các trường hợp khác. Một số biến chứng của bệnh hẹp van 2 lá Dù chưa phát hiện bệnh hay đang trong quá trình điều trị, bệnh hẹp van hai lá cũng có thể gây ra những biến chứng cấp tính nguy hiểm. Cụ thể là: + Gây tăng áp lực động mạch phổi: Khi bị bệnh, tình trạng tăng áp lực máu trong động mạch phổi sẽ đẩy nhanh tốc độ vận chuyển máu từ tim đến phổi, gây trào ngược máu vào phổi và dẫn đến phù phổi. + Suy tim: Bệnh gây ứ dịch gây căng tim, suy tim phải, làm tăng nguy cơ bị phù phổi cấp khiến người bệnh khó thở và xuất hiện tình trạng ho ra máu. + Tim to. + Rung nhĩ: Bệnh hẹp van hai lá cũng có thể gây ra tình trạng tâm nhĩ co bóp nhanh hơn, nhịp tim không đều. + Hình thành những cục máu đông: Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh sẽ gây ứ máu trong một thời gian dài làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Nếu không được điều trị đúng cách sẽ gây vỡ cục máu đông, gây tắc nghẽn mạch máu não và dẫn tới đột quỵ, đe dọa tính mạng người bệnh. Chính vì thế, lời khuyên của các chuyên gia là nếu có biểu hiện bất thường như khó thở, mệt khi gắng sức, thường xuyên đau tức ngực và hồi hộp thì nên đi khám sớm để được theo dõi sức khỏe, chẩn đoán, điều trị bệnh sớm, phòng tránh những nguy cơ biến chứng. 2. Phương pháp chẩn đoán và cách xử trí bệnh hẹp van 2 lá 2.1. Chẩn đoán bệnh hẹp van 2 lá Để chẩn đoán bệnh, các bác sĩ sẽ yêu cầu bệnh nhân cung cấp một số thông tin về triệu chứng bệnh, dùng ống nghe tim, phổi và thực hiện một số phương pháp cận lâm sàng như sau: + Siêu âm tim Doppler qua thành ngực: Đây là phương pháp thường được áp dụng để xác định bệnh. Một số trường hợp tình cờ phát hiện bệnh sau khi thực hiện siêu âm tim. Ngoài ra, trong trường hợp cần thiết, các bác sĩ có thể chỉ định siêu âm tim qua đường thực quản để có thể quan sát tim kỹ hơn. + Điện tâm đồ: Với phương pháp này, các bác sĩ sẽ biết được khả năng đáp ứng của tim khi người bệnh gắng sức, từ đó xác định được nhịp tim và tình trạng rối loạn nhịp tim. + Chụp X-quang ngực: Giúp nhận biết tình trạng tim to, sung huyết phổi. Bên cạnh những phương pháp trên, tùy vào từng trường hợp, các bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện thêm một số xét nghiệm cần thiết để xác định bệnh và lên phác đồ điều trị hiệu quả nhất. 2.2. Phương pháp điều trị bệnh hẹp van hai lá Một số phương pháp điều trị bệnh hẹp van 2 lá thường được áp dụng là điều trị nội khoa như tránh gắng sức, dùng thuốc chẹn beta giao cảm nếu tần số tim nhanh để giảm nhịp tim, dùng thuốc chống đông kháng vitamin K,... Can thiệp ngoại khoa chẳng hạn như phẫu thuật nong van, sửa van, thay van,… kết hợp với lối sống khoa học lành mạnh như hạn chế ăn nhiều muối, giảm cân nếu béo phì, thường xuyên vận động nhưng tránh các hoạt động gắng sức, không sử dụng các chất kích thích, thăm khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ,... Cần lưu ý rằng, những phương pháp này không thể khiến bệnh khỏi hoàn toàn. Trên thực tế, nhiều trường hợp đã thay van tim nhưng vẫn bị hẹp trở lại. Do đó, người bệnh không được chủ quan mà cần lắng nghe và tuân thủ sự tư vấn của bác sĩ, thực hiện các giải pháp hỗ trợ tăng cường sức khỏe tim mạch để hạn chế tối đa nguy cơ rủi ro. Nếu có hiện tượng bất thường, nên đi khám sớm và lưu ý tuân thủ đúng theo lịch khám của bác sĩ.
medlatec
1,252
Xét nghiệm ADN xác minh cha - con ruột chính xác ra sao? Khi nghi ngờ về một mối quan hệ huyết thống, chúng ta dùng phương pháp xét nghiệm ADN để xác minh. Xét nghiệm này được nhiều người lựa chọn để xác minh mối quan hệ giữa cha – con. ADN là gì, xét nghiệm ADN bằng cách nào? ADN (deoxyribonucleic acid) được tìm thấy trong các tế bào của cơ thể con người, nó chứa đựng mật mã di truyền và các phân tử ADN được truyền qua nhiều thế hệ trong một gia đình. ADN có dạng thang xoắn kép. Những sợi của ADN chứa các thông tin di truyền được mã hóa. Một nửa ADN của chúng ta được thừa hưởng từ mẹ, một nửa ADN còn lại được nhận từ cha. Các mật mã di truyền chứa trong chuỗi ADN có thể giúp chúng ta dễ dàng xác nhận các mối quan hệ gia đình, huyết thống bởi chúng được truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác. Các mẫu có thể dùng để xét nghiệm ADN: Mẫu máu, mẫu niêm mạc miệng, mẫu chân tóc, cuống rốn, móng tay, móng chân, bàn chải đánh răng, bao cao su…. Độ chính xác khi xét nghiệm ADN Theo nguyên tắc di truyền, khi sinh ra người con được thừa hưởng 23 nhiễm sắc thể đơn từ cha và 23 nhiễm sắc thể đơn từ mẹ. Bởi vậy, kết quả xét nghiệm ADN có thể xác định mối quan hệ huyết thống qua nhiều đời của những người trong cùng một dòng họ. Mỗi người tham gia xét nghiệm sẽ có một bảng kết quả phân tích. Trong bảng kết quả này thấy được những chỉ số về gene tại từng locus (một vị trí xác định trên NST) Ở mỗi locus, các alen (các trạng thái khác nhau của cùng 1 gene) tồn tại theo từng cặp. Thông thường, nếu cùng huyết thống, sẽ có sự cho - nhận alen ở tất cả những locus được xét nghiệm. Tuy nhiên ở những trường hợp đặc biệt, do đột biến hoặc do nhiều nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt ở 1 - 2 locus. Các đột biến này sẽ được kiểm tra xem mức độ sai đó có nằm trong phạm vi cho phép hay không, trong trường hợp có sự sai khác ở 3 locus sẽ được thực hiện xét nghiệm mở rộng trước khi đưa ra kết quả cuối cùng. Khi phân tích mẫu xét nghiệm ADN, người ta dùng chỉ số PI (Paternity Index), là chỉ số về mối quan hệ huyết thống. Những chỉ số này cho thấy xác suất của mối quan hệ cần xác định. PI được tính riêng cho từng locus, xét nghiệm có trên bao nhiêu locus thì có bấy nhiêu chỉ số: - Chỉ số PI = 0: không có sự cho nhận alen. - Chỉ số PI > 0: có sự cho nhận alen giữa những người làm xét nghiệm. - Chỉ số tích lũy của tất cả các số PI này được dùng để tính xác suất mối quan hệ của kết quả xét nghiệm (cha - con). Kết quả xét nghiệm mối quan hệ có càng nhiều locus thì độ tin cậy càng cao. Việc giám định và xét nghiệm ADN để xác định huyết thống là phương pháp tối ưu và chuẩn xác nhất hiện nay. Nếu các mẫu ADN của mẹ, con và cha nghi vấn khớp với nhau trong từng gen thì độ chính xác có quan hệ huyết thống đạt tới 99.999% hoặc cao hơn. Khách hàng chỉ mất 10 phút để làm thủ tục và có kết quả trong vòng từ 4h-72h
medlatec
607
Công dụng thuốc Gygaril 5 Gygaril 5 là thuốc giúp hạ huyết áp, được sử dụng cho những bệnh nhân bị tăng huyết áp, đặc biệt là tăng huyết áp do bệnh lý thận hay có nguy cơ tổn thương thận. Trước khi sử dụng thuốc người bệnh nên chủ động tìm hiểu kỹ thông tin về Gygaril 5. 1. Sử dụng thuốc Gygaril 5 có tác dụng gì? Gygaril 5 có chứa thành phần chính là hoạt chất Enalapril maleate, được bào chế dưới dạng viên nén.Hoạt chất này thuộc nhóm ức chế men chuyển, khi đưa vào cơ thể sẽ phát huy tác dụng lên hệ renin-angiotensin-aldosterone. Đây là yếu tố giữ vai trò vô cùng quan trọng trong việc chuyển từ Angiotensin I thành Angiotensin II để làm giãn mạch, giảm tiết aldosteron gây hạ huyết áp. 2. Chỉ định và chống chỉ định Gygaril 5 2.1. Chỉ định. Thuốc Gygaril 5 được chỉ định sử dụng trong điều trị các bệnh lý sau:Bệnh nhân tăng huyết áp vô căn ở mọi mức độ.Người tăng huyết áp nguyên nhân do mắc bệnh thận.Người tăng huyết áp kèm theo mắc tiểu đường.Người mắc suy tim sử dụng với mục tiêu cải thiện sự sống, làm chậm tiến triển suy tim, giảm số lần nhồi máu cơ tim.Dùng thuốc Gygaril 5 trong hỗ trợ điều trị và phòng ngừa suy tim sung huyết.Phòng ngừa hiện tượng giãn tâm thất sau nhồi máu cơ tim.2.2. Chống chỉ định của Gygaril 5Tuyệt đối không sử dụng thuốc Gygaril 5 trong các trường hợp sau:Bệnh nhân mẫn cảm với Enalapril maleate hay bất kỳ tá dược nào khác có trong thuốc.Người có dấu hiệu hẹp động mạch chủ và hẹp động mạch thận.Bệnh nhân có tiền sử phù mạch do sử dụng các loại thuốc ức chế men chuyển hay phù mạch tự phát.Phụ nữ có thai, đang cho con bú, người bị tăng kali huyết nghiêm trọng. 3. Liều dùng và cách dùng thuốc Gygaril 5 Tùy tình trạng bệnh mà liều dùng Gygaril 5 có sự khác biệt nhất định.3.1 Bệnh nhân mắc tăng huyết áp nguyên phát. Sử dụng liều khởi đầu 5mg và tăng dần tùy theo mức độ tăng huyết áp. Thông thường liều duy trì được xác định sau 2 – 4 tuần điều trị.Liều hàng ngày dùng từ 10 – 40 mg, uống thuốc mỗi ngày một lần hoặc chia làm hai lần/ngày. Lưu ý chỉ dùng liều tối đa 40 mg/ngày.Việc bắt đầu với liều thấp là điều cần thiết, vì có thể gây ra triệu chứng hạ huyết áp, đặc biệt không dùng thuốc cùng lúc với các thuốc lợi tiểu.3.2 Bệnh nhân mắc suy thận. Bệnh nhân có độ thanh thải creatinine 30 – 80 ml/phút sử dụng với liều dùng 5 – 10 mg/ngày.Bệnh nhân có độ thanh thải creatinine 10 – 30 ml/phút sử dụng với liều dùng 2,5 – 5 mg/ngày.3.3 Bệnh nhân mắc suy tim. Gygaril 5 thường được sử dụng kết hợp với digitalis và thuốc lợi tiểu (nên giảm liều thuốc lợi tiểu và dùng cách một thời gian trước khi dùng Enalapril). Dùng Gygaril 5 với liều khởi đầu 2,5 mg, có thể tăng dần đến liều điều trị nhưng cần được bác sĩ theo dõi cẩn thận. 4. Tác dụng phụ thuốc Gygaril 5 Việc sử dụng Gygaril 5 có khả năng gây ra một số tác dụng phụ sau đây:Rối loạn máu và hệ thống bạch huyết dẫn đến hiện tượng thiếu máu, thiếu máu bất sản và đặc biệt là thiếu máu tán huyết. Người bệnh cũng có thể bị giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hạt, giảm hemoglobin, giảm haematocrit, ức chế tủy xương....Rối loạn dinh dưỡng và chuyển hóa dẫn đến chứng giảm glucose máu.Rối loạn hệ thần kinh và tâm thần với dấu hiệu điển hình như nhức đầu, trầm cảm, lú lẫn, bực bội, buồn ngủ, mất ngủ...Gygaril 5 có thể gây rối loạn mắt gây ra mờ mắt.Rối loạn tim mạch dẫn đến hiện tượng choáng váng, hạ huyết áp (kể cả hạ huyết áp tư thế), ngất, nhịp tim nhanh có thể gây nhồi máu cơ tim, tức ngực, loạn nhịp tim, đau thắt ngực, đánh trống ngực, tai biến mạch máu não, hiện tượng Raynaud.Gygaril 5 làm rối loạn đường hô hấp gây các vấn đề như ho, khó thở, chảy nước mũi, viêm mũi, sưng phổi...Rối loạn tiêu hóa gây tiêu chảy, đau bụng, thay đổi vị giác, buồn nôn hoặc nôn, tắc ruột, khó tiêu, táo bón, kích ứng dạ dày, ăn không ngon miệng, loét dạ dày.Rối loạn gan mật dẫn đến suy gan, viêm gan, ứ mật.Ảnh hưởng đến da gây nổi mẩn, quá mẫn, phù thần kinh mạch, ngứa, nổi mề đay, rụng tóc, phát ban.Ảnh hưởng đến hệ sinh sản gây bất lực, chứng to vú ở đàn ông.Sử dụng Gygaril 5 còn có thể gây suy nhược cơ thể, mệt mỏi, chuột rút, ù tai, chóng mặt, sốt.Ngoài ra, thuốc còn có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm chứng tăng kali máu, tăng creatinin huyết tương, tăng ure máu, tăng natri máu, tăng men gan trong máu và tăng bilirubin huyết tương nên bệnh nhân cần hết sức thận trọng. 5. Tương tác thuốc Gygaril 5 Khi có ý định dùng Gygaril 5, cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về những thuốc khác mà bạn đang dùng, đặc biệt là các loại thuốc sau đây:Thuốc lợi tiểu, bổ sung kali cho cơ thể.Các loại thuốc chống cao huyết áp, lithium.Các loại thuốc chống trầm cảm 3 vòng, thuốc chống loạn tâm thần, thuốc gây mê hoặc gây nghiện,Các loại thuốc kháng viêm không steroid, chống giao cảm, trị tiểu đường, acid acetylsalicylic, thuốc tan huyết khối, chẹn beta và rượu. 6. Thận trọng khi sử dụng thuốc Gygaril 5 Thận trọng khi dùng Gygaril 5 cho những bệnh nhân sốc do tim và tắc nghẽn về mặt huyết động học.Dùng thuốc Gygaril 5 những bệnh nhân hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch sẽ gia tăng nguy cơ hạ huyết áp và suy thận.Nên thận trọng khi dùng Gygaril 5 ở những bệnh nhân bệnh mạch collagen, người đang phải điều trị ức chế miễn dịch, sử dụng các loại thuốc allopurinol.Người mắc tiểu đường hoặc đang điều trị bằng thuốc chống tiểu đường dạng uống hoặc hoặc insulin, nên kiểm soát hàm lượng glucose máu cẩn thận trong tháng đầu điều trị bằng Gygaril 5.Gygaril 5 có thể gây choáng váng và mệt mỏi, do đó nên thận trọng khi dùng cho người lái xe và vận hành máy.Trên đây là một số thông tin cơ bản về thuốc Gygaril 5. Do thuốc tiềm ẩn nhiều nguy cơ tác dụng phụ nên người bệnh cần chú ý dùng thuốc theo chỉ dẫn từ phía bác sĩ.
vinmec
1,149
Trẻ sốt mọc răng hàm: Cha mẹ cần lưu ý những gì? Sốt mọc răng hàm ở trẻ là triệu chứng rất phổ biến và không quá nguy hiểm. Tuy nhiên, nhiều bậc phụ huynh vẫn hay bị nhầm lẫn giữa sốt mọc răng và sốt do bệnh lý dẫn đến việc không có phương pháp điều trị kịp thời, hiệu quả, gây ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ. 1. Trẻ bắt đầu mọc răng khi nào? 1.1 Thời điểm trẻ bắt đầu mọc răng Trung bình, trẻ thường có các dấu hiệu mọc răng ở giai đoạn từ 4-7 tháng tuổi. Trong một số trường hợp, trẻ có thể mọc răng sớm hơn chỉ từ khi mới 3 tháng tuổi. Thông thường, trẻ sẽ mọc khoảng 20 răng sữa trước 3 tuổi, nếu khi đã 3 tuổi mà trẻ chưa mọc đủ răng thì cha mẹ nên cho trẻ đi khám để biết rõ hơn về tình trạng sức khỏe răng miệng của trẻ nhỏ. Bên cạnh đó, cha mẹ cũng cần theo dõi những vấn đề răng miệng khác của rẻ như: sâu răng, sún răng… để từ đó có hướng điều trị, xử lý kịp thời. Trong một số trường hợp đặc biệt, trẻ sơ sinh chào đời đã mọc sẵn 1-2 răng sữa (được gọi là răng sơ sinh) hoặc trẻ mọc răng quá sớm (chỉ vài tuần sau sinh). Việc trẻ mọc răng quá sớm có thể gây ảnh hưởng đến quá trình trẻ bú mẹ hoặc răng có thể lung lay và rụng khiến cho trẻ có nguy cơ nuốt phải. Do đó, khi trẻ có các dấu hiệu bất thường về răng miệng, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám để được bác sĩ thăm khám và có hướng xử lý đúng cách. 1.2 Thời điểm trẻ mọc răng hàm Với răng hàm, thông thường trẻ sẽ mọc vào khoảng thời gian từ 13-19 tháng, chiếc răng hàm thứ 2 có thể sẽ nhú lên khi trẻ được 25-33 tháng tuổi. Thời điểm trẻ mọc răng nào trước có sự khác biệt ở mỗi trẻ, tùy vào tình trạng sức khỏe nói chung của trẻ và việc bổ sung canxi của người mẹ trong quá trình mang thai trước đó. Thời điểm trẻ mọc răng nào trước có sự khác biệt ở mỗi trẻ, tùy vào tình trạng sức khỏe nói chung của trẻ và việc bổ sung canxi của người mẹ trong quá trình mang thai trước đó. Trung bình, trẻ thường có các dấu hiệu mọc răng ở giai đoạn từ 4-7 tháng tuổi. 2. Những dấu hiệu khi trẻ sốt mọc răng hàm, cha mẹ cần lưu ý Dưới đây là các dấu hiệu khi trẻ sốt mọc răng hàm mà cha mẹ cần lưu ý: 2.1 Trẻ bị sốt  Sốt mọc răng là dấu hiệu bình thường hay gặp ở trẻ. Lý giải điều này, bác sĩ Nha khoa cho rằng, thời điểm mà trẻ mọc răng hàm trùng với thời gian trẻ bắt đầu thôi nhận được khả năng miễn dịch từ mẹ. Do đó, lúc này, mẹ cần nắm được các dấu hiệu để phân biệt trẻ sốt mọc răng và trẻ sốt do bệnh lý. Trẻ sốt mọc răng sẽ sốt vào khoảng từ 38-39 độ C và thời gian khoảng 1 ngày đêm, sau đó cơn sốt sẽ biến mất vào sáng ngày hôm sau. 2.2 Trẻ sốt mọc răng hàm bị chảy nước dãi Trẻ sốt khi mọc răng hàm thường sẽ có hiện tượng chảy nước dãi nhiều. Do đó, cha mẹ cần phải lau chùi vùng miệng của trẻ thường xuyên. Cha mẹ có thể dùng yếm dãi và thay thường xuyên cho bé khi khăn bị ướt. Trẻ sốt khi mọc răng hàm thường sẽ có hiện tượng chảy nước dãi nhiều 2.3 Một số các dấu hiệu khác khi trẻ sốt mọc răng hàm – Trẻ bị tiêu chảy: Trẻ sẽ có xu hướng đi phân lỏng từ 2-3 lần mỗi ngày. – Ho: Nếu trẻ xuất hiện các cơn ho mà không có biểu hiện sổ mũi dị ứng thì cũng có thể là dấu hiệu của trẻ bị mọc răng hàm. Nguyên nhân được cho là việc có nhiều nước dãi ở trong miệng. Điều này khiến cho bé khó chịu và ho sặc. – Hay nhai, cắn đồ: Mẹ có thể thấy trẻ có xu hướng nhai, cắn bất kỳ thứ gì xung quanh. Những mầm răng hàm đang nhú lên và đâm qua lợi khiến cho trẻ bị ngứa. Khi đó, việc nhai cắn đồ sẽ khiến bé cảm thấy bớt khó chịu. – Trẻ chán ăn và bỏ bữa: Trong thời kỳ trẻ mọc răng hàm, trẻ sẽ có cảm giác đau nhức, khó chịu. Từ đó, trẻ óc hiện tượng chán ăn, thậm chí bỏ bữa. Cha mẹ không nên quá lo lắng bởi hiện tượng này sẽ biến mất khi răng trẻ ổn định. – Trẻ bị khó ngủ: Sự khó chịu của trẻ sẽ gây ảnh hưởng đến giấc ngủ của trẻ. Điều này khiến cho trẻ bị thức giấc dù là ban ngày hay ban đêm. Những dấu hiệu của việc mọc răng hàm của trẻ cũng giống như khi trẻ mọc răng lần đầu. Tuy nhiên, các dấu hiệu này sẽ thường bắt đầu trước từ 4-5 ngày khi răng hàm bắt đầu nhú lên và kéo dài từ 4-7 ngày tùy vào mỗi bé. Trong thời kỳ trẻ mọc răng hàm, trẻ sẽ có cảm giác đau nhức, khó chịu 3. Cách chăm sóc khi trẻ mọc răng hàm Trẻ mọc răng hàm sẽ có cảm giác và dấu hiệu y như người lớn. Tình trạng này khiến trẻ đau nhức, sốt dẫn đến việc trẻ bỏ ăn, chán ăn, quấy khóc. Chính vì thế, việc chăm sóc trẻ cẩn thận trong thời gian này hết sức cần thiết và quan trọng. – Cha mẹ không nên ép trẻ ăn trong ngày mà hãy chia bữa của trẻ thành các bữa nhỏ. Mỗi lần, cho trẻ ăn từng chút và theo dõi, tăng lượng thức ăn theo nhu cầu của trẻ. – Chọn thức ăn đã được hầm nhừ và mềm nhuyễn. Cha mẹ nên chọn thức ăn dạng lỏng như: cháo, súp… Các món ăn này giúp trẻ dễ nuốt mà không phải nhai. – Khi trẻ bị sốt cao, cha mẹ có thể dùng khăn mát đặt lên trán của trẻ. Đồng thời, ta lau người cho trẻ bằng khăn ấm. Nếu dùng thuốc hạ sốt cho trẻ cần phải có ý kiến của bác sĩ. – Với trẻ sơ sinh, mẹ cần cho bé bú nhiều hơn. – Ngoài sốt mọc răng hàm thì trẻ còn có dấu hiệu khác. Ví dụ như tiêu chảy, phân lỏng, nếu trẻ đi ngoài liên tục, mất nước nhiều, … Do vậy cha mẹ cần đưa con đến viện để được theo dõi và điều trị kịp thời. – Việc vệ sinh răng miệng cho trẻ bằng khăn mềm. Ta lau miệng và lau răng cho trẻ sau khi trẻ ăn. Trẻ sốt mọc răng hàm kéo dài cha mẹ cần đưa con đến viện để được theo dõi và điều trị kịp thời. Giai đoạn trẻ sốt mọc răng hàm sẽ khiến cho cha mẹ vất vả. Tuy nhiên đây là biểu hiện rất bình thường và tất yếu trong quá trình phát triển của trẻ. Trong trường hợp này, cha mẹ nên chọn những bệnh viện uy tín, để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, tư vấn và điều trị, bảo vệ sức khỏe của bé yêu của mình.  
thucuc
1,283
Thuốc nhỏ mắt Dexacol: Tác dụng, liều lượng và chỉ định Thuốc nhỏ mắt Dexacol có chứa thành phần chính bao gồm Cloramphenicol và Dexamethason. Thuốc có tác dụng điều trị tình trạng viêm ở mắt, viêm kết mạc, viêm giác mạc, tắc và nhiễm khuẩn lệ quản, viêm mống mắt và dùng để dự phòng nhiễm khuẩn trước và sau phẫu thuật mắt. 1. Thông tin chung về thuốc nhỏ mắt Dexacol Thuốc nhỏ mắt Dexacol là loại thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt, đóng gói theo dung tích 1 lọ 5ml dùng trong điều trị các bệnh về mắt và tai - mũi - họng. Thành phần chính của thuốc gồm có: Dexamethasone natri phosphat 5ml: hoạt chất này có khả năng hấp thu tốt ở vị trí dùng thuốc, đồng thời khi đi vào cơ thể thuốc cũng phân tán vào tất cả các mô; Chloramphenicol 20mg: đây là thành phần kháng sinh có khả năng tiêu diệt và ức chế vi khuẩn, đặc biệt là những vi khuẩn nhạy cảm cao. Chloramphenicol khi được nhỏ vào mắt sẽ thấm vào thủy dịch. Mức độ hấp thu hoạt chất này còn phụ thuộc vào tần suất dùng thuốc; Các tá dược khác: Povidon K30, Natri carboxymethylcellulose, Natri Clorid, Thimerosal, Natri Citrat, Nước cất. Thuốc được chỉ định dùng cho những trường hợp bị nhiễm trùng ở mắt như viêm lệ quản, viêm kết mạc, viêm giác mạc, tắc lệ quản, viêm mống mắt, khử trùng mắt trước khi tiến hành phẫu thuật ở mắt,...2. Liều lượng và hướng dẫn sử dụng thuốc nhỏ mắt Dexacol Dexacol chứa thành phần kháng sinh và corticoid nên chỉ được sử dụng trong khoảng thời gian giới hạn là dưới 10 ngày. Một lần dùng từ 1 - 2 giọt cho bên mắt bị nhiễm trùng và nhỏ lặp lại vào các thời điểm khác nhau trong ngày theo hướng dẫn của bác sĩ. Tùy thuộc vào từng tình trạng bệnh, thể loại viêm nhiễm mà liều lượng dùng thuốc có thể sẽ khác nhau. Tuy nhiên dù đó là bệnh lý gì thì người bệnh cũng cần phải tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sĩ. Thuốc nhỏ mắt Dexacol không được chỉ định dùng cho những đối tượng thuộc các trường hợp như sau: Trẻ sơ sinh; Bệnh nhân bị suy tủy; Người quá mẫn cảm với các thành phần của thuốc; Người bị nhiễm vi nấm, virus ở mắt, glaucoma và bệnh lao mắt.3. Tác dụng phụ khi dùng thuốc nhỏ mắt Dexacol Khi sử dụng thuốc nhỏ mắt Dexacol, bệnh nhân có khả năng sẽ gặp phải những phản ứng phụ không mong muốn, cụ thể như sau:Phản ứng phụ thường gặp: Phản ứng ngoài da: ngứa ngáy, phát ban; Phản ứng ở hệ tiêu hóa: buồn nôn, ói mửa, tiêu chảy. Tác dụng phụ ít gặp: Tác dụng ngoại ý ở hệ máu: giảm hồng cầu lưới, thiếu máu, giảm tiểu cầu và bạch cầu hạt; Ngoài da: nổi mề đay; Tác dụng khác: một số phản ứng quá mẫn. Tác dụng phụ hiếm gặp: Tác dụng toàn thân: đau đầu; Tác dụng phụ ở hệ máu: giảm toàn thể huyết cầu, thiếu máu không tái tạo, mát bạch cầu hạt; Tác dụng phụ đối với hệ thần kinh: liệt cơ mắt, lú lẫn, viêm đa thần kinh ngoại biên, viêm dây thần kinh thị giác; Những tác dụng phụ khác: hội chứng xám khi dùng thuốc cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuần tuổi, nhất là khi dùng thuốc với liều lượng cao. Nhìn chung có thể thấy rằng những phản ứng ngoại ý do sử dụng thuốc Dexacol có thể rất nghiêm trọng. Vì vậy để tránh gặp phải những phản ứng không mong muốn này thì bệnh nhân không được dùng thuốc kéo dài hoặc dùng đi dùng lại nhiều lần. Một trong những tác dụng phụ nặng nhất khi dùng thuốc nhỏ mắt Dexacol đó là tình trạng thiếu máu không hồi phục, không tái tạo do tình trạng suy tủy xương và điều này khi diễn tiến nặng có thể khiến bệnh nhân bị tử vong. Mức độ độc tính đối với tủy xương cũng phụ thuộc hoặc không phụ thuộc vào liều lượng dùng thuốc. Còn đối với các tác dụng phụ xảy ra ở hệ thần kinh thì phụ thuộc vào liều lượng thuốc được sử dụng. Khi gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào nếu chúng có xu hướng tăng nặng thì bệnh nhân nên ngừng sử dụng thuốc và thông báo ngay với bác sĩ về những triệu chứng bất thường mà mình đang gặp phải. Vì thuốc có thể gây ra các tác dụng ngoại ý lên tủy xương nên cần lưu ý là không phối hợp dùng thuốc nhỏ mắt Dexacol với những thuốc cũng có cùng tác dụng phụ này.4. Một số lưu ý cần ghi nhớ khi dùng thuốc nhỏ mắt DexacolĐể tăng tính hiệu quả và an toàn trong quá trình sử dụng thuốc nhỏ mắt Dexacol, người bệnh cần lưu ý những điều sau: Không nên dùng thuốc cho phụ nữ có thai và đang cho con bú; Không dùng thuốc nhỏ mắt Dexacol cùng lúc với các thuốc nhỏ mắt khác có thành phần sulfamid hoặc kháng sinh; Nếu dùng thuốc nhỏ mắt trong thời gian dài thì cần phải có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa; Nếu xảy ra biến chứng viêm dây thần kinh ngoại biên hoặc viêm dây thần kinh thị giác, bệnh nhân phải dừng thuốc ngay. Tương tự như những kháng sinh khác, Dexacol cũng có thể gây ra tình trạng vi khuẩn kháng kháng sinh, các vi khuẩn không nhạy cảm và cả nấm sẽ phát triển quá mức. Cho đến nay thuốc nhỏ mắt tại thị trường Việt Nam vẫn đang được mua bán rộng rãi và thoải mái, thậm chí những loại thuốc cần có sự kê đơn của bác sĩ vẫn có thể được bán cho người bệnh mà không cần đơn kê, tương tự như thuốc nhỏ mắt Dexacol. Cần phải lưu ý rằng thành phần của loại thuốc nhỏ mắt này có chứa 2 thành phần là dexamethason (một dạng corticoid kháng viêm) và Chloramphenicol (một chất kháng sinh). Sự kết hợp giữa một chất chống viêm và một chất kháng sinh có thể thúc đẩy nhanh chóng hiệu quả điều trị các bệnh lý ở mắt cho người bệnh. Tuy nhiên điều này sẽ thực sự tốt nếu người bệnh dùng thuốc đúng liều lượng, thời gian và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Việt Nam là đất nước ở trong vùng khí hậu nhiệt đới, quanh năm nóng ẩm và tình trạng ô nhiễm không khí ngày càng gia tăng. Do đó các bệnh lý về mắt xảy ra tương đối phổ biến ở nước ta. Vì vậy bên cạnh việc chú ý giữ gìn vệ sinh mắt hàng ngày, bạn cũng cần phải chủ động đi thăm khám nếu có các triệu chứng bất thường về mắt. Không nên tự mua thuốc về dùng, dùng thuốc theo đơn của người khác. Tuy không thể phủ nhận được công dụng của các loại thuốc nhỏ mắt trong điều trị những bệnh lý về mắt nhưng đây đồng thời cũng là con dao hai lưỡi nếu không biết cách sử dụng hiệu quả.
medlatec
1,237
Các nhóm thuốc trị tiêu chảy được nhà nhà tin dùng Tiêu chảy có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau gây nên. Ở mức độ nhẹ tiêu chảy có thể tự khỏi nhưng có nhiều trường hợp bị nặng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, thậm chí là đe dọa đến tính mạng người bệnh nếu không được xử trí kịp thời. 1. Tiêu chảy do nguyên nhân nào gây nên? Tiêu chảy xảy ra khi người bệnh bị đi phân nước hay phân lỏng nhiều hơn 3 lần/ngày và đây có thể là hệ quả của các nguyên nhân như: Nhiễm trùng ruột do sự xâm nhập của virus, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng khi sử dụng thực phẩm hay nguồn nước bị ô nhiễm; Do dị ứng thức ăn hoặc thành phần trong sản phẩm gây rối loạn hệ tiêu hóa; Tác dụng phụ của thuốc như thuốc nhuận tràng chứa magie, thuốc hóa trị hoặc thuốc kháng sinh,... ; Do mắc phải một số bệnh lý như viêm ruột (bệnh Crohn, viêm loét đại tràng, hội chứng ruột kích thích), hội chứng kém hấp thu, không dung nạp đường lactose có trong sữa và các chế phẩm từ sữa; Nguyên nhân khác (hiếm gặp hơn): xạ trị, cắt bỏ một phần ruột non hoặc dạ dày, rối loạn dây thần kinh,... Đa phần những trường hợp bị tiêu chảy đều có thể tự khỏi sau thời gian ngắn. Thường thì để ngăn chặn hiện tượng “Tào Tháo rượt”, phương pháp điều trị chủ yếu sẽ là ngăn ngừa sự mất nước bằng cách dùng các thuốc điện giải, bù nước bằng đường uống. Tiêu chảy mức độ nặng có thể gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh, nhất là người già, trẻ nhỏ và bệnh nhân có các bệnh lý nền như suy thận, tiểu đường và bệnh tim. Do đó nếu thấy tình trạng tiêu chảy không thuyên giảm, những người có nguy cơ cao cần đi khám ngay. 2. Làm thế nào khi cơ thể bị mất nước do tiêu chảy? Tiêu chảy khiến cơ thể bị mất nước nghiêm trọng. Cần lưu ý là không phải hễ mất nước thì chúng ta lại uống nước lọc như bình thường mà cần phải dùng đến sản phẩm bù nước, bù điện giải để phục hồi và duy trì sự cân bằng dịch trong cơ thể. Oresol là chế phẩm được chỉ định đầu tay trong hầu hết các trường hợp bị tiêu chảy, phù hợp cho mọi lứa tuổi bị mất nước từ nhẹ đến trung bình do bất kỳ nguyên nhân nào gây nên. Khi sử dụng cần pha đúng hướng dẫn của nhà sản xuất, pha xong cần dùng luôn và không để quá 24 giờ. Đối với những người bị mất nước nặng thì cần được truyền dịch tĩnh mạch càng sớm càng tốt, đặc biệt là những bệnh nhân bị suy tim, suy thận và người lớn tuổi. 3. Danh sách các nhóm thuốc trị tiêu chảy phổ biến Các thuốc trị tiêu chảy có công dụng chính là hạn chế nguy cơ mất nước, giảm tần suất đi cầu và gia tăng độ đặc cho phân, kiểm soát các triệu chứng do bệnh gây ra. 3.1. Nhóm thuốc chống tiết dịch Đại diện cho nhóm thuốc này là Bismuth subsalicylate chứa các thành phần giúp kháng khuẩn, kháng tiết, tiêu viêm được khuyên dùng trong những trường hợp bị tiêu chảy cấp. Cơ chế hoạt động của thuốc là giảm đến 50% thời gian tiêu chảy và lượng phân ra ngoài. Một đặc điểm cần phải lưu ý khi dùng thuốc đó là phân bị chuyển thành màu đen, đồng thời thuốc sẽ làm giảm sự hấp thụ những loại thuốc khác như tetracycline và diphenoxylate. Nếu dùng quá liều có thể gây biến chứng thần kinh và ngộ độc thành phần salicylat chứa trong thuốc. Vì thế thuốc chống chỉ định cho những người mẫn cảm với salicylat và aspirin. ‎3.2. Nhóm thuốc hấp phụ và tạo khối Bao gồm Diosmectit, Attapulgit. Đây là những thuốc có khả năng hấp phụ nước, chất dịch và độc tố trong lòng ruột, được đánh giá là có độ an toàn cao nhưng đối với những trường hợp bị tiêu chảy ra máu kèm sốt thì không đem lại hiệu quả. Thuốc hoạt động theo nguyên tắc hấp phụ chất độc do vi khuẩn tiết ra, từ đó ngăn cản vi khuẩn bám dính vào thành ruột nên để gia tăng hiệu quả thì nên sử dụng thuốc trong thời gian sớm nhất có thể để ngăn chặn chất độc bám lên màng ruột. 3.3. Nhóm thuốc giảm nhu động ruột Đó là các thuốc thuộc nhóm opiat, bao gồm atropin sulfat, loperamide phối hợp cùng diphenoxylat có tác dụng kiểm soát trương lực cơ, giảm tiết dịch tiêu hóa và giảm nhu động ruột. Bên cạnh đó thuốc còn hỗ trợ tăng vận chuyển các chất điện giải qua niêm mạc ruột, kéo dài thời gian vận chuyển chất trong hệ tiêu hóa, qua đó hạn chế mất nước và giảm lượng khối lượng phân. 3.4. Thuốc kháng sinh Các thuốc kháng sinh thường chỉ được dùng đối với những bệnh nhân bị tiêu chảy do vi khuẩn. Vì vậy nếu nguyên nhân tiêu chảy là do các loại virus như norovirus, rotavirus,... thì sẽ không sử dụng kháng sinh vì không có tác dụng. 3.5. Men vi sinh Men vi sinh là các chế phẩm giúp bổ sung lợi khuẩn cho cơ thể, được bào chế dưới dạng dung dịch, viên nang hoặc bột khô. Thuốc có tác dụng phòng ngừa và hạn chế các triệu chứng do tiêu chảy gây nên. ‎4. Cẩn trọng với các thuốc trị tiêu chảy Ở những trường hợp bị tiêu chảy mức độ nhẹ hoặc cấp tính, bệnh nhân có thể dùng sản phẩm bù điện giải để ngăn ngừa tình trạng mất nước, hợp với các thuốc không kê đơn và điều chỉnh chế độ ăn uống. Tuy nhiên nếu tiêu chảy nghiêm trọng trong thời gian dài, kèm theo các biểu hiện như sốt cao, chảy máu, sụt cân thì cần đi khám để điều trị đúng nguyên nhân. Các nhóm thuốc trị tiêu chảy trong trường hợp này cần được sử dụng theo chỉ định và dưới sự giám sát của bác sĩ. Bởi vì phần lớn các thuốc hoạt động theo cơ chế làm chậm quá trình di chuyển của các chất trong ruột và giảm nhu động ruột, đôi khi gây ra tác dụng phụ là làm tăng thời gian nhiễm trùng đường ruột. Hậu quả nghiêm trọng nhất nếu dùng thuốc sai cách là làm tê liệt ruột kết. Vì vậy trước khi dùng bất kỳ loại thuốc trị tiêu hóa nào bạn cũng cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa, ngoài ra hãy thông báo cho bác sĩ biết về các thuốc đang sử dụng để phòng tránh nguy cơ tương tác thuốc và làm giảm hiệu quả điều trị.
medlatec
1,156
Bệnh Herpes môi: nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả Herpes môi là một loại bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, làm vùng miệng, môi bị ngứa, đau rát, xuất hiện mụn rộp. Hiện nay chưa có cách điều trị bệnh hoàn toàn. Đa phần các trường hợp là tự chăm sóc tại nhà, ngoài ra, nếu người bệnh quá khó chịu thì bác sĩ sẽ cho dùng thuốc để giảm triệu chứng. 1. Nguyên nhân gây Herpes môi Tác nhân gây bệnh Herpes môi là virus có tên là Herpes simplex - chủng virus thường gây tình trạng mụn rộp ở người. Trong đó, Herpes virus chủng 1 (HSV-1) gây ra khoảng 80% trường hợp bị mụn rộp ở môi, còn chủng Herpes 2 (HSV-2) chủ yếu gây mụn rộp ở cơ quan sinh dục. Người bệnh bị Herpes môi do nhiễm virus này từ người bệnh qua tiếp xúc trực tiếp như hôn, quan hệ tình dục bằng miệng,… hoặc tiếp xúc gián tiếp khi ăn uống chung, dùng chung mỹ phẩm, vật dụng cá nhân. Người bị nhiễm virus Herpes và mọc mụn rộp ở môi có thể khắc phục triệu chứng song không thể loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây bệnh. Y học vẫn chưa tìm ra cách để điều trị bệnh triệt để, vì thế mụn rộp Herpes môi hoàn toàn có thể tái phát nhiều lần. Virus thường gây tái phát Herpes môi nếu gặp yếu tố thuận lợi như: Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, nhất là khu vực vùng môi. Hệ miễn dịch cơ thể kém khi mắc bệnh, dị ứng thực phẩm, bệnh suy giảm miễn dịch hoặc khi mang thai, thay đổi hormone do chu kỳ kinh nguyệt. Tổn thương ở vùng nướu, môi hoặc bệnh lý răng miệng. Cơ thể mệt mỏi hoặc căng thẳng. Thực hiện phẫu thuật thẩm mỹ vùng môi, mặt ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch của vùng da này. Quan hệ tình dục không an toàn không những gây lây nhiễm virus Herpes mà còn dễ lây truyền các virus gây bệnh nguy hiểm khác như lậu, HIV, giang mai, mụn cóc sinh dục,… Vì thế nên tự bảo vệ bản thân bằng các biện pháp quan hệ tình dục an toàn. 2. Điều trị và phòng ngừa Herpes môi như thế nào? Nhìn chung, bệnh Herpes môi không nguy hiểm đến tính mạng song có thể gây ra một vài biến chứng về da hoặc hệ miễn dịch nếu không điều trị tốt. Trẻ em là đối tượng dễ tái phát bệnh nhiều lần và gây biến chứng nặng hơn cả, vì thế việc điều trị tích cực và phòng ngừa là cần thiết khi không may mắc bệnh. 2.1. Các phương pháp điều trị Herpes môi Dù chưa có cách để điều trị bệnh Herpes hoàn toàn, song chăm sóc và điều trị tại nhà tích cực, đúng cách sẽ giúp người bệnh kiểm soát tốt triệu chứng. Dưới đây là các cách điều trị thường được áp dụng: Dùng kem bôi hoặc thuốc mỡ Mụn rộp ở môi thường gây đau đớn, ngứa rát vô cùng khó chịu cho người bệnh. Để kiểm soát cơn đau và ngứa do Herpes ở môi và thúc đẩy quá trình tự làm lành tổn thương thì dùng thuốc mỡ hoặc kem bôi kháng virus là cần thiết. Thuốc thường dùng điều trị là Acyclovir được dùng ngay khi mụn Herpes môi khởi phát, triệu chứng bệnh sẽ được kiểm soát nhanh chóng. Dùng thuốc uống kháng virus Bệnh Herpes môi do virus gây ra, vì thế dùng thuốc uống kháng virus sẽ giúp giảm nhanh triệu chứng bệnh. Các loại thuốc thường được chỉ định dùng là acyclovir. Các loại thuốc này có tác dụng nhanh với bệnh Herpes môi song có thể gây ra một vài tác dụng phụ, vì thế cần dùng theo chỉ định của bác sĩ. Nếu người bệnh có hệ miễn dịch kém hoặc cơ địa nhạy cảm, dễ dị ứng, mang thai thì bác sĩ cần cẩn trọng hơn trong sử dụng thuốc điều trị Herpes môi. Nếu không điều trị tốt, bệnh kéo dài dai dẳng gây biến chứng, bệnh nhân sẽ cần điều trị với thuốc liều cao hơn. Biện pháp chăm sóc tại nhà khi bị Herpes môi Nếu bệnh Herpes môi nhẹ, mới khởi phát thì một số phương pháp chăm sóc, điều trị tại nhà sau có tác dụng giảm nhẹ triệu chứng, tăng phục hồi: Chườm lạnh Bạn sử dụng nước đá lạnh hoặc đá bọc trong vải chườm lên mụn loét trên môi 20 phút mỗi lần, mỗi ngày từ 2 - 3 lần. Triệu chứng đau do Herpes môi sẽ được giảm nhẹ. Lưu ý không nên để đá hoặc nước đá chạm trực tiếp vào vùng da bị bệnh vì có thể gây tổn thương nhiễm trùng nặng hơn. Thuốc giảm đau, hạ sốt không kê đơn Nên lưu ý tham khảo ý kiến bác sĩ để sử dụng các loại thuốc không kê đơn này, nhất là với trẻ nhỏ vì có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Thuốc giảm đau hạ sốt do Herpes môi có thể dùng tại nhà là acetaminophen hoặc ibuprofen. Hạn chế thực phẩm chua Mụn Herpes môi càng gây đau đớn, khó hồi phục hơn nếu tiếp xúc với acid từ thực phẩm, nhất là có trong các loại hoa quả như cam, quýt, chanh,… Bạn có thể uống để tăng cường miễn dịch cho cơ thể, song nên dùng ống mút để tránh chạm vào vùng da nhiễm virus. Dưỡng ẩm Có thể dưỡng ẩm cho vùng da bị bệnh bằng gel lô hội hoặc son dưỡng lô hội. Trong lô hội có tinh chất có tác dụng làm mát, làm dịu tổn thương da rất tốt. Uống nhiều nước Herpes môi có thể gây ra nhiều mụn rộp đau đớn trong miệng, khiến trẻ bị sốt, khó khăn khi ăn, ngủ và mất nước. Vì thế, cần uống thêm nhiều nước lọc và nước hoa quả các loại để tránh mất nước, giảm đau đớn, tăng tốc độ phục hồi bệnh. 2.2. Làm gì để phòng ngừa Herpes môi tái phát. Lây nhiễm virus Herpes từ người bệnh hoặc tạo yếu tố thuận lợi cho virus phát triển gây bệnh sẽ khiến Herpes môi khởi phát. Các biện pháp sau có tác dụng phòng ngừa lây nhiễm và tái phát bệnh hiệu quả: Tránh hôn với người đang có dấu hiệu bệnh hoặc bản thân bạn đang mắc bệnh. Cẩn thận khi chạm vào mụn rộp của người bệnh dù ở môi hoặc bất cứ bộ phận nào trên cơ thể, nếu có thể hãy sử dụng gang tay và rửa tay sát khuẩn ngay sau đó. Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời quá lâu và quá mạnh, có thể đeo khẩu trang và dùng son dưỡng môi chống UV nếu buộc phải ra ngoài trời. Sử dụng bao cao su và màng chắn miệng khi quan hệ tình dục, hạn chế quan hệ tình dục với nhiều người. Dù không nguy hiểm song bệnh Herpes môi gây rất nhiều bất tiện cho người bệnh. Hơn nữa bệnh không thể điều trị hoàn toàn, dễ tái phát nên việc chăm sóc, phòng ngừa bệnh là rất quan trọng.
medlatec
1,199
Cách chữa tắc tia sữa nổi cục Tắc tia sữa nổi cục hay còn được gọi là tình trạng tắc tia sữa vón cục, đây là một trong những vấn đề hay gặp nhất ở các bà mẹ sau sinh trong giai đoạn cho con bú. Tắc tia sữa nổi cục thường gây đau đớn và khó chịu, nếu không được can thiệp kịp thời có thể dẫn tới viêm, thậm chí là áp xe vú. Vậy nguyên nhân và cách chữa tắc tia sữa nổi cục như thế? 1. Tắc tia sữa nổi cục là gì? Tắc tia sữa nổi cục là tình trạng ứ đọng được sản xuất nhưng không thoát được ra ngoài tại vú của mẹ khi nuôi con. Tắc tia sữa có thể xảy ra ở bất cứ bà mẹ nào khi đang nuôi con bằng sữa mẹ, đặc biệt là những người sinh con đầu lòng. Các cục sữa bị cương cứng làm cho ống dẫn sữa ứ trệ tuần hoàn và gây nên sưng, viêm, tấy đỏ ở bầu ngực.Khi tia sữa tắc, sữa sẽ vón nhỏ thành cục tại các ống dẫn sữa. Bầu ngực của các bà mẹ sẽ có cảm giác căng tức và nóng. Khi chạm vào các vùng nổi cục sẽ thấy đau. Nếu tình trạng tắc kéo dài, các mẹ có thể có bị áp xe vú, sốt cao và rét run. Tắc tia sữa nổi cục thường gặp ở bà mẹ đang cho con bú, đặc biệt là lần đầu sinh 2. Nguyên nhân gây tắc tia sữa nổi cục Tắc tia sữa nổi cục do nhiều nguyên nhân khác nhau:Sức đề kháng của mẹ sau sinh - đây là nguyên nhân dẫn tới tắc tia sữa nổi cục. Sau một kỳ sinh nở kéo dài, nếu các bà mẹ không được chăm sóc và bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng có thể dẫn đến khí huyết lưu thông không đều và tắc tia sữa khi cho con bú, tình trạng kéo dài sẽ dẫn tới tắc tia sữa nổi cục cứng.Cho con bú sai cách: Điều này chủ yếu là do các mẹ thiếu kinh nghiệm trong việc chăm sóc con khi mang thai lần đầu tiên. Trẻ bú sai cách dẫn đến bú không hết nguồn sữa mẹ tiết ra, dẫn tới tắc tia sữa khiến cho dòng chảy không thể lưu thông, lâu dần gây tắc tia sữa nổi cục.Stress và trầm cảm sau khi sinh cũng làm cho mẹ chậm sữa, tắc tia sữa. Vì vậy, sau khi sinh mẹ cần giữ tinh thần lạc quan và vui vẻ để sữa có thể về tốt hơn. 3. Ảnh hưởng của tắc tia sữa đến mẹ và bé Tắc tia sữa nổi cục nếu không được can thiệp kịp thời có thể gây ra nhiều vấn đề và biến chứng nguy hiểm cho mẹ như:Trẻ sẽ không được cung cấp đầy đủ sữa mẹ.Sữa khỏe của mẹ ảnh hưởng vì những con đau và sốt nhẹ, lâu ngày có thể dẫn tới áp xe vú.Viêm tuyến vú hoặc áp xe là một trong những biến chứng nguy hiểm khó điều trị. 4. Cách chữa tắc tia sữa nổi cục Một số cách chữa tắc tuyến sữa nổi cục:4.1 Đắp khăn ấm, chườm nước ấmĐể cải thiện tình trạng tắc tia sữa nổi cục, các bà mẹ có thể đắp khăn ấm, chườm nước nóng. Dưới tác động của nhiệt độ kết hợp cùng việc chườm ấp, đắp, và massage nhẹ nhàng sẽ tác động làm cho cục tắc sữa tan dần, phá bỏ được sự tắc nghẽn, từ đó lưu thông dòng chảy của tia sữa.4.2 Massage bầu ngựcĐể kích thích và lưu thông tia sữa của mẹ, các bà mẹ có thể sử dụng phương pháp massage vùng bầu ngực. Nhiều bà mẹ sau đến gặp bác sĩ được áp dụng phương pháp massage, kết quả rất tích cực, đồng thời sau đó mẹ có thể thực hiện tại nhà.Cách massage bầu ngực: Dùng một bàn tay hoặc cả hai đẩy và ép bầu ngực lên phía thành ngực, đồng thời kết hợp với xoa và day ép đều những vị trí giúp làm tan cục tắc sữa. Có thể xoa nhẹ nhàng, chỉ dùng lực đủ tránh làm đau để tan cục sữa tắc nằm trong bầu ngực. Massage dần dần theo vòng tròn, thực hiện những thao tác này liên tục cho đến khi tắc tia sữa được cải thiện. Massage bầu ngực là một trong các cách chữa tắc tia sữa nổi cục hiệu quả 4.3 Cho bé bú thường xuyên hơn. Cho trẻ bú sớm sau sinh là một trong những cách chữa tắc tuyến sữa hiệu quả, bởi quá trình này hỗ trợ lưu thông dòng sữa. Hơn thế nữa, các mẹ nên cho trẻ bú thường xuyên và đều đặn để giúp cho dòng sữa được lưu thông tự động qua hoạt động bú sữa tạo lực hút của trẻ và lực đẩy của nguồn sữa tiết ra sẽ mạnh hơn.4.4 Cho bé bú đúng cách. Ngoài việc cho bé bú sớm và thường xuyên, mẹ cũng nên cho bé bú đúng cách để giảm tình trạng tắc sữa. Bên cạnh đó, sau khi cho trẻ bú cần vắt hết sữa thừa, đồng thời vệ sinh đầu ti sạch trước và sau khi cho trẻ bú. Trước khi cho trẻ bú, các bà mẹ nên thực hiện động tác massage nhẹ nhàng bầu ngực cho mềm để sữa dễ lưu thông hơn.Mẹ nên để trẻ bú trong tư thế thoải mái nhất và đúng cách để trẻ chủ động trong việc tìm kiếm đầu ti. Hãy cho trẻ bú hết một bên rồi mới chuyển sang bên bầu ngực còn lại, bên nào căng hơn bú trước. 4.5 Dùng máy hút sữa để hút sữa thừa. Trong một số trường hợp tắc tia sữa nổi cục cần phải sử dụng đến dụng cụ như máy hút sữa để hút sữa thừa trong giai đoạn ban đầu khi các cục sữa tắc mới hình thành cũng như vị trí nằm gần núm vú. Nếu các cục sữa tắc ở các vị trí sâu, phức tạp cũng như ở giai đoạn cục sữa đã lớn thì tác dụng của máy hút sữa hạn chế. Bởi tác dụng lực nhỏ sẽ không có hiệu quả, còn khi tác động lực lớn sẽ làm mẹ đau và ảnh hưởng đến mạch máu...Tóm lại, tắc tia sữa nổi cục là tình trạng tắc tia sữa vón cục, đây là một trong những vấn đề hay gặp nhất ở các bà mẹ sau sinh trong giai đoạn cho con bú. Tắc tia sữa nổi cục thường gây đau đớn và khó chịu nếu không được can thiệp kịp thời có thể dẫn tới tình trạng viêm, thậm chí là áp xe vú.
vinmec
1,138
Những điều cần biết về ham muốn tình dục tuổi dậy thì Khi bước vào tuổi vị thành niên, cơ thể bạn có nhiều thay đổi về thể chất và tâm sinh lí, thường có những biểu hiện cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt về tình dục. Vậy ham muốn tình dục trong tuổi dậy thì là như thế nào? 1. Những thay đổi trong tuổi dậy thì Những thay đổi này do ảnh hưởng của các hormone sinh dục (tín hiệu từ bên trong cơ thể) và những tác động từ bên ngoài như phim ảnh, âm nhạc, sách báo, giáo dục gia đình (tín hiệu từ bên ngoài) làm cho cơ thể của các em bé phát triển một cách nhanh chóng và các cơ quan sinh dục được kích hoạt để bước vào giai đoạn hoạt động đầy đủ cùng với các hệ cơ quan khác.Khi dậy thì bắt đầu, não sẽ gửi tín hiệu đến một số bộ phận của cơ thể để bắt đầu phát triển và thay đổi. Những tín hiệu này được gọi là hormon làm cho cơ thể bạn thay đổi và bắt đầu trông giống một người trưởng thành hơn. Việc thay đổi bắt đầu sớm nhất là 8 tuổi hoặc muộn nhất là 13 tuổi với các bé gái; và khoảng 9 đến 14 với các bé trai. 2. Những thay đổi cảm xúc xảy ra trong tuổi dậy thì Trong thời điểm dậy thì, các hormon của tuyến sinh dục được sản xuất rất dồi dào làm tăng kích thước các cơ quan bộ phận sinh dục. Kèm theo đó là các tác động của hormon này lên cảm xúc, làm các cô cậu tuổi ở độ tuổi này luôn có cảm xúc mạnh mẽ, khát khao đòi hỏi và khám phá cảm xúc tình dục. Họ có thể có những cảm xúc này với người khác giới hoặc cùng giới. Suy nghĩ về tình dục, chỉ muốn nghe hoặc đọc về tình dục là điều bình thường khi bước vào độ tuổi dậy thì. 3. Cảm xúc tình dục thể hiện như thế nào? Có nhiều cách để thể hiện cảm xúc tình dục Có nhiều cách để thể hiện cảm xúc tình dục: Được kể cho bạn bè nghe, được ghi lại qua các clip hay quan hệ tình dục cũng là một cách. Những cách quan hệ tình dục bao gồm thủ dâm, quan hệ bằng miệng và quan hệ tình dục qua đường hậu môn, hoặc qua đường âm đạo. Tuy nhiên ở độ tuổi này các em cũng nên tập trung hơn vào việc học tập tránh sa đà vào những cảm xúc tình dục mà bỏ quên công việc lớn nhất quan trọng nhất của mình là học tập tích lũy tri thức cho hành trang vào đời 4. Thủ dâm là gì? Thủ dâm là hành vi chạm hoặc cọ xát bộ phận sinh dục của bản thân (âm đạo ở con gái và dương vật ở con trai) để có thể mang lại cho bạn khoái cảm. Thủ dâm sẽ không gây ra mang thai và ít có khả năng gây nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STI) so với các hình thức quan hệ tình dục khác. 5. Quan hệ tình dục bằng miệng là gì? Quan hệ tình dục bằng miệng là sử dụng miệng (bao gồm môi, răng và lưỡi) tiếp xúc với bộ phận sinh dục khác của đối tác. Một số thanh thiếu niên tin rằng quan hệ tình dục bằng miệng không thực sự là quan hệ tình dục vì nó không gây ra mang thai. Tuy nhiên, nó có thể lây truyền các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs). Hãy sử dụng bao cao su hoặc tấm chắn miệng khi quan hệ tình dục bằng miệng có thể giúp bảo vệ bạn khỏi STIs. 6. Quan hệ tình dục qua đường hậu môn là gì? Một hình thức quan hệ tình dục khác là quan hệ tình dục qua đường hậu môn, được thực hiện bằng cách đưa dương vật vào hậu môn. Đôi khi thuật ngữ này cũng bao gồm các hành vi tình dục khác liên quan đến hậu môn, trong đó có việc tiếp xúc miệng với hậu môn, đưa ngón tay vào hậu môn. Hình thức quan hệ tình dục này có thể làm tăng đáng kể nguy cơ mắc STIs, bao gồm cả virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV). Quan hệ tình dục qua đường hậu môn có thể gây ra tổn thương hậu môn và trực tràng, trĩ, nứt hậu môn và sa trực tràng. 7. Quan hệ tình dục qua âm đạo Quan hệ tình dục cũng có nguy cơ cao gây nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STI) nếu không sử dụng các biện pháp bảo vệ trong khi quan hệ Khi dương vật của người con trai trong trạng thái cương cứng sẽ đi vào âm đạo của cô gái và sau đó di chuyển ra vào, điều này có thể dẫn đến cực khoái. Khi chàng trai đạt được cực khoái, họ sẽ xuất tinh dịch - chứa hàng triệu tinh trùng từ dương vật vào âm đạo của người phụ nữ. Tinh trùng có thể bơi vào tử cung và sau đó là ống dẫn trứng. Khi tinh trùng gặp trứng, hiện tượng thụ tinh sẽ xảy ra, điều này có thể dẫn đến mang thai. Ngoài ra, quan hệ tình dục cũng có nguy cơ cao gây bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STIs) nếu không sử dụng các biện pháp bảo vệ trong khi quan hệ. 8. Cách quan hệ tình dục giúp bạn tránh mang thai ngoài ý muốn Nếu bạn có quan hệ tình dục qua âm đạo và không muốn mang thai, hãy sử dụng phương pháp ngừa thai đáng tin cậy trong mỗi lần quan hệ tình dục. Bạn có thể tham khảo các cách sau:Sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày hoặc thuốc tránh thai khẩn cấp. Thuốc diệt tinh trùng. Que cấy tránh thai. Bao cao su. Vòng tránh thai. Triệt sản nữ. Thắt ống dẫn tinh ở nam giới. Miếng dán tránh thai. Màng ngăn âm đạo. Sử dụng bao cao su đúng cách có thể ngăn ngừa mang thai và tránh bị nhiễm các bệnh STI. Ngay cả khi bạn đang dùng thuốc tránh thai hoặc sử dụng bất kỳ hình thức kiểm soát sinh sản nào khác, bạn vẫn cần sử dụng bao cao su để bảo vệ cho bản thân cũng như bạn tình của mình không bị mắc phải các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục. Sử dụng bao cao su đúng cách để bảo vệ bản thân 9. Những điều cần xem xét khi quyết định quan hệ tình dục Hãy tự hỏi cảm xúc của bạn về tình dục. Bạn đã thực sự sẵn sàng cho tình dục hay chưa? Nếu bạn đang hẹn hò, bạn có biết người kia cảm thấy thế nào về tình dục không? Đừng quan hệ tình dục chỉ vì bạn sợ bạn tình chia tay với bạn, bạn nghĩ rằng quan hệ tình dục giúp bạn trở thành một người phụ nữ thực sự hay đơn giản bạn đang ham muốn tình dục. Hãy xác định cho bản thân về thời điểm thích hợp mà bạn sẵn sàng quan hệ tình dục. 10. Hiếp dâm là gì? Hiếp dâm là hành vi dùng vũ lực đe dọa hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ được của nạn nhân hoặc thủ đoạn khác giao cấu với nạn nhân trái với ý muốn của họ.Để bảo vệ bản thân khỏi vấn nạn hiếp dâm, bạn có thể tránh các tình huống có thể khiến bạn có nguy cơ bị xâm hại tình dục. Tránh đi bộ một mình, đặc biệt là ở những nơi ít người qua lại, không sử dụng rượu và ma túy. 11. Bạo lực tình dục Bạo lực tình dục có thể xảy ra đối với các cặp đôi đồng giới hoặc khác giới. Điều này liên quan đến các hành vi bạo lực về thể xác, bạo lực tình dục hoặc tình cảm. Nếu bạn đang gặp phải vấn đề này, hãy xin sự hỗ trợ từ người lớn như phụ huynh, giáo viên, bác sĩ hoặc nhân viên tư vấn.Phòng khám chuyên sâu về Nội tiết Nhi có hệ thống trang thiết bị hiện đại cùng với đội ngũ bác sĩ, nhân viên y tế giàu kinh nghiệm, tâm huyết và yêu nghề, phòng khám sẽ là địa chỉ tin cậy cho các bậc cha mẹ khi có nhu cầu khám chữa bệnh cho con tại thành phố Hồ Chí Minh.org Hormone ảnh hưởng thế nào đến dậy thì? Rối loạn kinh nguyệt ở tuổi dậy thì: Phải làm sao?
vinmec
1,469
Công dụng thuốc Pleamod Pleamod là thuốc tim mạch, chứa thành phần chính amlodipine, hàm lượng 5mg và được bào chế dưới dạng viên nén. Để hiểu rõ hơn về công dụng của thuốc cũng như các tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng pleamod, bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây. 1. Pleamod là thuốc gì? Pleamod là thuốc gì? Pleamod là thuốc tim mạch. Thành phần chính của thuốc pleamod bao gồm Amlodipine: 5mg và các tá dược bào chế vừa đủ khác. Thuốc pleamod được bào chế dưới dạng viên nén, đóng gói dạng hộp 10 vỉ x 10 viên.Dược lực của pleamod: Hoạt chất chính Amlodipin trong thuốc Pleamod có tác dụng chống đau thắt ngực, chống tăng huyết áp và là chất đối kháng kênh calci.Dược động học của pleamod:Sau khi uống Pleamod, thuốc được hấp thu chậm và gần như hoàn toàn ở đường tiêu hóa. Sự hấp thu của thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.Nồng độ đạt đỉnh trong huyết tương là 6-12 giờ sau khi uống.Sinh khả dụng từ 64-80%.Chuyển hóa: Trong gan thuốc được chuyển hóa chủ yếu thành những chất chuyển hóa bất hoạt, có khoảng 10% thuốc chưa chuyển hóa và 60% chất chuyển hóa bất hoạt được bài tiết theo nước tiểu.Khả năng thải trừ của thuốc: Sự thải trừ thuốc Pleamod theo hai pha, thời gian bán thải cuối cùng trung bình là 35-50 giờ. Hàm lượng thuốc Pleamod trong huyết tương ở trạng thái ổn định đạt được sau 7-8 ngày dùng thuốc liên tục.Tác dụng của thuốc Pleamod:Hoạt chất amlodipin của thuốc này là một chất đối kháng kênh calci thuộc nhóm dihydropyridin.Thuốc pleamod ức chế dòng calci đi qua màng vào tế bào cơ tim và cơ trơn của thành mạch máu bằng cách ngăn chặn những kênh calci chậm của màng tế bào. Nhờ tác dụng của thuốc pleamod mà trương lực cơ trơn của các mạch máu giảm, từ đó làm giảm sức kháng ngoại biên kéo theo hạ huyết áp.Thuốc pleamod có tác dụng chống đau thắt ngực bằng cơ chế: giãn các tiểu động mạch ngoại biên và giảm hậu tải tim. Sự tiêu thụ năng lượng và nhu cầu oxy của cơ tim giảm vì thuốc Pleamod không gây phản xạ nhịp tim nhanh. 2. Chỉ định dùng thuốc Pleamod Chỉ định dùng thuốc Pleamod trong những trường hợp sau đây:Thuốc pleamod được dùng để kiểm soát bệnh lý cao huyết áp vô căn.Thuốc dược chỉ định trong cơn đau thắt ngực ổn định. Pleamod cũng được điều trị tình trạng đau thắt ngực do co mạch.Thuốc Pleamod có thể dùng đơn độc một mình điều trị hoặc phối hợp với những thuốc chống đau thắt ngực khác, hoặc dùng trong các trường hợp kháng với nitrat và/hoặc thuốc chẹn bêta. 3. Liều lượng - Cách dùng thuốc Pleamod Cách dùng: Thuốc Pleamod nên dùng đường uống và uống vào cùng một thời điểm trong ngày, tốt nhất nên uống vào buổi sáng và uống với một cốc nước lọc đầy.Liều dùng cho người lớn:Điều trị bệnh lý đau thắt ngực và tăng huyết áp liều khởi đầu thông thường là: uống 5mg/lần/ngày. Có thể tăng cho đến liều tối đa là 10mg/lần/ngày, tùy theo đáp ứng của bệnh nhân.Bệnh nhân suy gan nên dùng liều thấp hơn.Không cần điều chỉnh liều pleamod khi dùng đồng thời với thuốc lợi tiểu thiazid hoặc thuốc ức chế men chuyển.Lưu ý: Liều dùng trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, liều dùng cụ thể phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý của bệnh nhân và khả năng đáp ứng khi dùng thuốc pleamod. Người bệnh hãy tuân thủ đúng liều dùng theo chỉ định của bác sĩ. 4. Chống chỉ định dùng thuốc pleamod Chống chỉ định dùng pleamod ở các bệnh nhân dị ứng hay có phản ứng quá mẫn với amlodipine hoặc các dẫn xuất dihydropyridine hay với bất cứ thành phần nào của thuốc pleamod.Không dùng thuốc cho phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú. 5. Tương tác thuốc pleamod với thuốc khác Trong quá trình sử dụng thuốc pleamod, có thể xảy ra hiện tượng tương tác giữa các thuốc với nhau hoặc giữa thuốc với thức ăn hay thực phẩm bảo vệ sức khỏe khác. Điều này sẽ gây ảnh hưởng đến tác dụng và hiệu quả điều trị của thuốc, vì thế để tránh những tương tác bất lợi, bệnh nhân cần cung cấp cho bác sĩ tất cả các loại thuốc kê đơn và không kê đơn trước khi dùng pleamod. Cần lưu ý với các tương tác thuốc sau:Thuốc kháng viêm không steroid NSAID: qua các nghiên cứu cho thấy hoạt chất amlodipin được dùng an toàn với thuốc kháng viêm không steroid nhưng có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của thuốc do ức chế tổng hợp prostaglandin ở thận và/hoặc gây hiện tượng giữ Na+ và nước.Thuốc nội tiết: Estrogen: estrogen gây giữ nước nên có khuynh hướng tăng áp lực máu.Thuốc kích thích thần kinh giao cảm: làm giảm tác dụng hạ huyết áp của pleamod. 6. Tác dụng phụ khi dùng thuốc pleamod Trong quá trình dùng thuốc pleamod không tránh khỏi khi gặp phải các tác dụng phụ khác nhau. Mặc dù trong các thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát trên các bệnh nhân bị đau thắt ngực hay cao huyết áp thì tác dụng phụ thường gặp ở mức độ nhẹ và vừa như: nhức đầu, phù, mệt mỏi, buồn nôn, nôn, chóng mặt, đánh trống ngực. Rất hiếm gặp tác dụng phụ như: ngứa, suy nhược, sốc. Vì vậy, người bệnh hãy báo ngay cho bác sĩ nếu thấy xuất hiện các triệu chứng bất thường khi dùng pleamod. 7. Quá liều khi dùng Pleamod Kinh nghiệm khi dùng quá liều Pleamod còn hạn chế. Vì sự hấp thu chậm, nên việc rửa dạ dày khi quá liều có lợi trong vài trường hợp. Khi dùng liều cao có thể làm giãn mạch ngoại biên quá thừa dẫn tới hạ huyết áp toàn thân kéo dài và nặng.Xử trí:Khi đó bệnh nhân cần phải được hỗ trợ tim mạch một cách tích cực bao gồm kiểm tra thường xuyên chức năng tim mạch và hô hấp.Đặt cao tứ chi, chú trọng đến thể tích dịch tuần hoàn và lượng nước tiểu bài tiết.Nếu người bệnh không chống chỉ định với thuốc co mạch thì có thể dùng thuốc này để phục hồi trương lực mạch và huyết áp.Tiêm tĩnh mạch calci gluconat có thể có lợi trong việc phục hồi tác dụng phong bế kênh calci. Vì hoạt chất amlodipin liên kết mạnh với protein nên thẩm phân không có kết quả.Thuốc Pleamod là một loại thuốc thường được chỉ định ở bệnh nhân bị huyết áp cao. Để tránh các biến chứng nguy hiểm do cao huyết áp gây ra: như đột quỵ, suy tim, suy thận hay các biến chứng nghiêm trọng khác thì bệnh nhân cần tuân thủ đúng chỉ định dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.
vinmec
1,185
Polyp túi mật: Phát hiện bằng cách nào và khi nào thì phải can thiệp? Polyp túi mật là những u nhú hình thành từ lớp niêm mạc bên trong của túi mật. Đa số polyp túi mật là dạng lành tính. Tùy thuộc vào kích thước polyp để đánh giá mức độ nguy hiểm của polyp túi mật và việc áp dụng phương pháp điều trị phù hợp. 1. Polyp túi mật là gì? Polyp túi mật còn gọi là u nhú niêm mạc tuyến túi mật, là tổn thương dạng u hoặc giả u phát triển trên bề mặt niêm mạc túi mật (thành túi mật) phát triển lồi vào trong lòng túi mật. Polyp túi mật xuất hiện ở mọi lứa tuổi.Hầu hết, các trường hợp bệnh là không có triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ qua siêu âm khi đi khám sức khỏe tổng quát, sàng lọc ung thư. Trong đó khoảng 90-95% polyp túi mật là lành tính, u ác tính chỉ chiếm khoảng 5-10% các trường hợp polyp túi mật. 2. Triệu chứng và các phương pháp chẩn đoán polyp túi mật Phần lớn các trường hợp polyp túi mật không có biểu hiện triệu chứng đặc trưng và thường được phát hiện ngẫu nhiên khi khám sức khỏe định kỳ hay đi khám vì các lý do khác. Polyp túi mật thường khó phát hiện vì không có biểu hiện triệu chứng đặc trưng Chỉ có khoảng dưới 10% bệnh nhân polyp túi mật có biểu hiện triệu chứng, hay gặp nhất là đau tức bụng vùng dưới sườn phải hay đau bụng vùng trên rốn, một số ít có biểu hiện buồn nôn và nôn, ăn chậm tiêu nhất là khi chế độ ăn nhiều năng lượng hay chất béo.Vì thế, việc phát hiện polyp túi mật chủ yếu là nhờ vào các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như: Siêu âm ổ bụng, chụp cắt lớp vi tính ổ bụng và chụp cộng hưởng từ hạt nhân (MRI) đường mật. 3. Khi nào cần phẫu thuật polyp túi mật? Mặc dù phần lớn polyp túi mật là lành tính, nhưng vẫn còn có khoảng 5-10% nguy cơ tiến triển thành ung thư. Vì vậy, việc phát hiện sớm nhằm có kế hoạch theo dõi và can thiệp phẫu thuật kịp thời là rất quan trọng để loại bỏ nguy cơ ung thư sớm nhất cho người bệnh.Polyp túi mật ác tính thường sẽ có đặc điểm khác biệt so với các polyp dạng lành tính. Những trường hợp polyp bất thường, khả năng phát triển thành u ác tính cao như:Một polyp có chân rộng (polyp không cuống).Kích thước polyp lớn (hơn 10 mm).Polyp kích thước nhỏ, nhưng mọc thành cụm lớn trong túi mật (đa polyp).Polyp phát triển nhanh bất thường, chân lan rộng hoặc tăng thêm về số lượng cũng như kích thước tăng gấp đôi trong một thời gian ngắn.Polyp phát triển ở người trên 50 tuổi.Polyp kèm sỏi túi mật có triệu chứng đau hoặc viêm túi mật. Những trường hợp polyp bất thường có khả năng cao phát triển thành các u ác tính 4. Phẫu thuật cắt túi mật nội soi điều trị Polyp túi mật Phẫu thuật nội soi cắt túi mật là tiêu chuẩn vàng để điều trị sỏi hoặc polyp túi mật, là loại hình phẫu thuật ít xâm hại, ít đau và bệnh nhân hồi phục nhanh, ít tai biến và biến chứng.Tuy nhiên, sau phẫu thuật người bệnh vẫn có thể gặp một số các thay đổi về vấn đề tiêu hóa thức ăn. Như chúng ta đã biết, túi mật là kho dự trữ mật để đổ vào ruột khi ta ăn, sau khi không còn túi mật, dịch mật do gan liên tục sản xuất ngày đêm sẽ đổ thẳng vào ruột gây ra một số phiền toái bao gồm: tiêu chảy (thường gặp nhất), đầy bụng, khó tiêu... Do vậy, người bệnh sau khi cắt bỏ túi mật cần điều chỉnh chế độ ăn như ăn ít chất béo, tăng chất xơ từ rau củ, quả, chia nhỏ các bữa ăn...Tóm lại, polyp túi mật là bệnh lý không quá hiếm gặp trên thực tế và chỉ một số ít tiến triển thành ung thư. Chính vì vậy, hầu hết các trường hợp không phải điều trị gì nhưng nên theo dõi định kỳ và chỉ cần can thiệp ngoại khoa khi có các chỉ định kể trên hay nghi ngờ ác tính, vì ung thư túi mật có tiên lượng rất xấu. Ngoài nổi bật với dịch vụ với dịch vụ khám, tư vấn và chữa bệnh toàn diện, chuyên nghiệp; không gian khám chữa bệnh văn minh, lịch sự, an toàn và tiệt trùng tối đa... Vì vậy, khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm khi khám và điều trị bệnh tại các hệ thống phòng khám trên toàn quốc.
vinmec
817
Xét nghiệm beta HCG ở đâu Hà Nội là uy tín, nhanh chóng? Xét nghiệm beta HCG có khả năng chẩn đoán thai sớm và đánh giá gián tiếp tình trạng sức khỏe của thai nhi. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu và nắm rõ các thông tin về xét nghiệm này. Vậy bản chất và ý nghĩa của nồng độ HCG là gì, có thể thực hiện xét nghiệm beta HCG ở đâu Hà Nội? Tất cả sẽ được đề cập trong bài viết dưới đây. 1. Xét nghiệm beta HCG được hiểu là như thế nào? Thông tin về hormone HCG HCG (Human Chorionic Gonadotropin) là một hormon của cơ thể sản sinh ra khi mang thai, còn được gọi là hormone thai kỳ. Bởi hormon này được tiết ra từ các tế bào hình thành trong nhau thai, ngay sau khi trứng được thụ tinh bởi tinh trùng và bám vào thành tử cung trong cơ thể nữ giới. HCG đóng vai trò duy trì hoàng thể, tổng hợp nội tiết tố estrogen và progesterone, kích thích các tế bào mầm thai phát triển và trưởng thành. Mục đích của Xét nghiệm beta HCG Thông thường, xét nghiệm HCG được tiến hành với mục đích chẩn đoán thai sớm ở nữ giới ngay khi mới xuất hiện các dấu hiệu mơ hồ về việc có thai. Tỷ lệ chính xác là khá cao với khoảng 97%. Tính từ thời điểm bắt đầu được hình thành, nồng độ HCG thường tăng gấp đôi sau mỗi 48 đến 72 giờ đồng hồ. Nồng độ HCG sẽ đạt đỉnh trong tuần thứ 8 - 10 của thai kỳ, sau đó giảm dần tới mức độ ổn định trong chu kỳ còn lại của thai kỳ. Cùng với việc xác định khả năng thụ thai của nữ giới, đối với phụ nữ đã mang thai, kết quả xét nghiệm beta HCG còn giúp mẹ đánh giá gián tiếp tình trạng sức khỏe của thai nhi gồm: Xác định khoảng tuổi thai. Chẩn đoán thai lưu kết hợp cùng với siêu âm thai. Tìm kiếm và phát hiện nguy cơ mang thai bất bình thường như thai trứng, thai ngoài tử cung,… Kết hợp với các xét nghiệm tầm soát để chẩn đoán và phát hiện bệnh lý, dị tật bẩm sinh mà trẻ có thể mắc phải. Trong một vài trường hợp, nồng độ HCG xuất hiện và thay đổi bất thường không liên quan đến quá trình mang thai. Nguyên nhân là do sự hình thành của các khối u bất thường, gây ung thư có nguồn gốc tinh hoàn hoặc trường hợp chửa trứng. Do đó, xét nghiệm cũng được áp dụng để hỗ trợ chẩn đoán ung thư với cả nam và nữ giới. 2. Ý nghĩa nồng độ HCG Sau khi hoàn tất lấy mẫu, chị em sẽ được hẹn lịch để thông báo kết quả. Lúc này, bác sĩ sẽ hướng dẫn cho bạn cách đọc kết quả, ý nghĩa các chỉ số cũng như giải đáp các thắc nếu có. Kết quả bình thường Với mẫu máu Kết quả xét nghiệm nồng độ HCG đối với mẫu máu thường được biểu thị dưới dạng số, tính theo đơn vị m IU/ml. Dựa vào các khoảng tham chiếu, bác sĩ sẽ kết luận về việc mang thai của nữ giới. Ví dụ như sau: Nồng độ HCG nhỏ hơn 5m IU/ml, nữ giới không mang thai. Nồng độ HCG từ 5 - 50 m IU/ml, thai được 3 tuần. Nồng độ HCG từ 5 - 426 m IU/ml, thai 4 tuần tuổi. Nồng độ HCG từ 18 - 7340 m IU/ml thai được 5 tuần tuổi. Nồng độ HCG từ 1080 - 56500 m IU/ml thai 6 tuần tuổi. Nồng độ HCG từ 7650 - 229000 m IU/ml thai có độ tuổi từ 7 - 8 tuần tuổi. Nồng độ HCG từ 25700 - 288000 m IU/ml thai từ 9 -12 tuần tuổi. Nồng độ HCG từ 13300 - 254000 m IU/ml thai 13 - 16 tuần tuổi. Nồng độ HCG 4060 - 165400 m IU/ml thai được 12 - 24 tuần tuổi. Nồng độ HCG từ 3640 - 117000 m IU/ml thai bắt đầu từ 25 tuần tuổi trở lên đến lúc trước sinh. Tuy nhiên, ở mỗi người phụ nữ mang thai, nồng độ HCG có thể khác nhau chứ không hoàn toàn giống nhau, có người mức cao, người mức thấp, do vậy, không nên chỉ dựa vào kết quả đo nồng độ beta HCG để tính tuổi thai . Với mẫu nước tiểu Với mẫu xét nghiệm nước tiểu, kết quả sẽ được hiển thị là âm hoặc dương tính. Phụ nữ mang thai sẽ cho kết quả dương tính và ngược lại. Kết quả cho giá trị cao Nếu bạn đang mang thai nhưng nồng độ HCG là cao hơn so với giá trị tham chiếu thông thường của cùng mức tuổi thai thì có thể bạn mang đa thai. Nhưng việc chẩn đoán đa thai không chỉ dựa vào kết quả xét nghiệm HCG, mà cần kết hợp với siêu âm thai. Ngoài ra, với trường hợp thai nhi mắc hội chứng Down thì kết quả xét nghiệm cũng có thể tăng. Đối với nam giới và nữ giới không mang thai, ý nghĩa nồng độ HCG cao bất thường có thể mang ý nghĩa của các khối u bất thường như u tinh hoàn, chửa trứng. Kết quả có giá trị thấp Với nữ giới đang mang thai cho kết quả nồng độ HCG thấp hơn với giá trị khuyến cáo của cùng mức tuổi thai thì bạn nên đến khám, tư vấn bác sĩ chuyên khoa sản của mình để loại trừ các tình huống xấu có thể xảy ra như thai lưu hoặc thai ngoài tử cung. 3. Kết quả xét nghiệm HCG có chính xác hay không? Kết quả xét nghiệm beta HCG có độ chính xác khoảng 97%. Nó cũng giống như tất cả các xét nghiệm khác, đều có khả năng có kết quả âm tính giả hoăc dương tính giả. Dương tính giả Nếu mẫu xét nghiệm có chứa protein hoặc gonadotropin tuyến yên dư thừa có thể cho kết quả dương tính giả. Thường gặp ở những phụ nữ đang trong quá trình thực hiện hỗ trợ sinh sản mà phải sử dụng các thuốc hỗ trợ. Do vậy, với các trường hợp này, bạn nên thực hiện đúng theo khuyến cáo của bác sĩ để có kết quả chính xác nhất. Âm tính giả Trường hợp nữ giới thực hiện xét nghiệm quá sớm, hàm lượng hormone HCG tiết ra là chưa đủ hoặc người bệnh có sử dụng các loại thuốc an thần, lợi tiểu sẽ cho kết quả âm tính giả với thai kỳ. 4. Thực hiện xét nghiệm beta HCG ở đâu Hà Nội?
medlatec
1,101
Cách trị lang ben trên mặt liệu có khó hay không? Lang ben là một trong những bệnh ngoài da thường gặp, bệnh không gây nguy hiểm đến sức khỏe chúng ta nhưng lại khiến bệnh nhân tự ti. Đặc biệt, nếu bạn không cẩn thận thì bệnh rất dễ lây lan sang những vùng da khác hoặc lây cho mọi người xung quanh. Vậy có những cách trị lang ben trên mặt nào đem lại hiệu quả? 1. Đôi nét về bệnh lang ben Trước tìm hiểu cách trị lang ben trên mặt, chúng ta cần nắm được một số vấn đề cơ bản của loại bệnh này. Tác nhân chính gây bệnh đó là do sự tấn công của vi nấm pityrosporum lên da của của chúng ta. Lang ben được đánh giá là bệnh lành tính, không gây nguy hiểm đến sức khỏe. Bệnh chỉ làm cho vùng da xuất hiện nhiều đốm có màu lạ, nếu như lang ben xuất hiện ở trên mặt thì chúng gây mất thẩm mỹ. Người bệnh thường rất tự ti, không muốn để lộ vùng da bị bệnh. Tình trạng nghiêm trọng nhất đó là một số mảng da trên cơ thể bị mất sắc tố, nguyên nhân chính là do sự phát triển mạnh mẽ của nấm. Mặc dù bệnh không quá nguy hiểm nhưng chúng ta vẫn nên tìm hiểu và điều trị bệnh. 2. Nhận biết bệnh nhân bị lang ben Chắc hẳn rất nhiều người muốn biết những dấu hiệu thường gặp của một bệnh nhân bị lang ben. Người mắc bệnh thường thấy những đốm lạ xuất hiện trên bề mặt da, chúng có hình tròn hoặc bầu dục trên có vảy da mỏng. Các đốm lang ben có mặt ở nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể, ví dụ như cổ, lưng, ngực hoặc là trên mặt. Trong đó, các vết lang ben trên mặt khiến người bệnh cảm thấy rất tự ti. Thông thường, đốm lang ben sẽ hình thành một mảng, một vùng rất lớn, các đốm nằm rất sát nhau. Đối với một số người các lang ben lại xuất hiện đơn lẻ, các đốm trên da cách nhau khá xa. Càng ngày, các đốm lang ben càng phát triển, kích thước lớn hơn so với ban đầu, màu sắc cũng có sự thay đổi so với những vùng da bình thường. Thường chúng sẽ tối màu hơn, cũng có lúc các đốm lang ben có màu trắng, hồng hoặc là nâu. Bình thường đốm trên da không hề gây ngứa rát hay đau đớn, chỉ đến khi thời tiết thay đổi và trở nên nóng bức, không khí ẩm ướt thì bệnh nhân mới cảm thấy ngứa. Nhìn chung nửa đầu năm là thời gian bệnh phát triển nhất, bởi vì vi nấm tận dụng điều kiện thời tiết nóng, ẩm ướt để sinh sôi, phát triển. 3. Bệnh lang ben trên mặt có lây hay không? Rất nhiều người cho rằng bệnh lang ben không nguy hiểm, vì thế họ khá chủ quan và không hề có ý định điều trị bệnh. Tuy nhiên, người bệnh không nên có suy nghĩ như vậy, thay vào đó bạn cần chăm sóc cơ thể tốt hơn. Bởi vì vi nấm rất dễ sinh sôi, phát triển và lây lan sang những vùng da khác hoặc lây cho những người xung quanh. Chính sự lây lan nhanh chóng của vi nấm mà việc học cách trị lang ben trên mặt trở nên khó khăn hơn. Bệnh có nguy cơ tái phát rất cao trong điều kiện thời tiết phù hợp. Một số vùng như: háng, mông hoặc vùng kín có tốc độ lây lan bệnh lang ben cực kỳ nhanh chóng. Bởi vì đây là môi trường tương đối kín, thường ẩm ướt do cơ thể đổ mồ hôi nhiều. Vi nấm tận dụng điều này để lây lan, sinh sôi và gây bệnh. Nếu như bạn sử dùng chung đồ dùng cá nhân như chăn chiếu, quần áo với người mắc bệnh thì khả năng bạn bị lây là rất cao. Đặc biệt, lang ben sẽ xuất hiện ở mặt nếu bạn vô tình dùng chung khăn tắm, gối,… với người bệnh. Ngoài ra, việc sử dụng khăn tắm ẩm thường xuyên cũng có thể làm cho bạn bị lang ben ở mặt. Bởi vì, nhà tắm thường rất bí, khăn tắm ẩm ướt giúp cho vi nấm gây bệnh phát triển rất nhanh và tấn công vào da mặt của bạn. Chính vì thế, các bạn không nên chủ quan đối với bệnh lang ben, trong trường hợp không may mắc bệnh, chúng ta nên học cách trị lang ben trên mặt để tránh lây lan sang các vùng da khác. 4. Học cách trị lang ben trên mặt Trên thực tế, người bệnh có thể áp dụng khá nhiều cách khác nhau để điều trị lang ben trên mặt. Bệnh này có thể điều trị tại nhà bằng cách sử dụng các sản phẩm có tác dụng kiểm soát nấm men. Khi học cách trị lang ben trên mặt, người bệnh cần kiên trì thực hiện để thu được hiệu quả cao nhất. 4.1. Sử dụng các sản phẩm có khả năng kiểm soát nấm Có thể nói, lý do chính khiến bệnh lang ben trở nên nặng hơn đó là bạn không biết cách chăm sóc và để cho vi nấm phát triển mạnh mẽ. Trước tiên bệnh nhân hãy thử dùng các sản phẩm như dầu gội, xà phòng hoặc một số loại kem có chứa ketoconazole hay pyrithione kẽm,… Đây đều là những thành phần có khả năng chống nấm, tiêu diệt nấm men sinh sôi, phát triển. Khi sử dụng, các nên hãy kiên trì và dùng trong một thời gian dài thì mới có tác dụng. Chắc chắn bạn sẽ ngạc nhiên về kết quả sau một thời gian dùng đấy! 4.2. Sử dụng thuốc điều trị Nếu như cách trị lang ben trên mặt nêu trên vẫn không đem lại hiệu quả cao thì bạn nên đi khám bác sĩ. Thông thường đối với tình trạng bệnh nặng thì bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân điều trị bằng thuốc. Một lưu ý nho nhỏ nếu bệnh nhân điều trị lang ben bằng thuốc đó là bạn có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn. Đồng thời, chúng cũng gây ra ảnh hưởng đến hiệu quả khi sử dụng các loại thuốc khác. Người bệnh cần tuân theo chỉ định của bác sĩ khi dùng thuốc, tốt nhất là bạn chỉ dùng chúng trong một thời gian ngắn, tránh sử dụng thuốc quá lâu. Các loại thuốc điều trị có nhiều dạng khác nhau, ví dụ như: dạng viên, dạng gel hoặc kem… Có thể nói cách trị lang ben trên mặt không quá khó, tuy nhiên người bệnh cần phải kiên trì thực hiện. Ngoài ra, bệnh rất dễ tái phát vì thế chúng ta hãy chủ động chăm sóc và giữ gìn vệ sinh cá nhân thật tốt. Tốt nhất bạn nên tránh sử dụng chung đồ cá nhân với người khác để bảo vệ mình và mọi người xung quanh nhé!
medlatec
1,188
Tập gym bị đau cơ và cách giảm đau hiệu quả Tập gym là bộ môn được áp dụng rộng rãi giúp cân bằng vóc dáng và cải thiện sức khỏe. Tuy nhiên trong quá trình tập luyện ai cũng phải trải qua cảm giác bị đau nhức gây tình trạng mệt mỏi khó hoạt động. Tập gym bị đau cơ là chuyện bình thường nhưng bạn cần tìm hiểu rõ nguyên nhân và cách giảm đau hiệu quả, xin mời bạn tham khảo qua bài chia sẻ dưới đây. 1. Nguyên nhân tập gym bị đau cơ? Đau cơ sau khi tập gym thường khá phổ biến, đó được xem là chuyện bình thường mà ai cũng từng gặp phải. Nhưng những vấn đề đau nhức sau khi tập luyện ảnh hưởng khá nhiều đến sinh hoạt của bạn, khiến lúc làm việc và di chuyển cũng trở nên khó khăn. Vậy nguyên nhân tập gym bị đau cơ là do đâu? Người ta phân loại nguyên nhân khiến đau cơ thành hai nhóm: Tích tụ axit: trong lúc tập luyện, lượng axit lactic từ cơ thể sẽ tiết ra, dần dần tích tụ khiến cơ bắp xảy ra tình trạng đau nhức. Sự tổn thương của các sợi cơ: khi các sợi cơ liên tục vận động với cường độ mạnh sẽ khiến chúng dễ bị tổn thương và phá hủy, gây nên tình trạng ê ẩm, đau nhức cực độ. Dấu hiệu đau cơ khi tập gym còn được hiểu là sự phản hồi tích cực từ các nhóm cơ cho ta biết chúng đang sẵn sàng để được phát triển. Tuy nhiên cũng có những trường hợp tập sai cách, làm động tác không đúng kỹ thuật. Vì vậy bạn cần quan tâm cơ thể nhiều hơn, biết rõ nguyên nhân gây đau mỏi xuất phát từ đâu để kịp thời khắc phục. 2. Cách giảm đau khi tập gym Đau cơ không phải là vấn đề quá nguy hiểm, cơn đau nó sẽ tan dần sau 72 tiếng tập luyện nên bạn đừng cảm thấy quá hoang mang. Nhưng nếu bạn mới tập gym mà không chịu đựng được cảm giác này, ảnh hưởng đến khả năng làm việc và hoạt động thì mời bạn tham khảo vài biện pháp giảm đau cơ hiệu quả cho người tập gym, cụ thể như sau: 2.1. Chườm đá lạnh Đa phần người tập gym đều sử dụng nước đá lạnh như một biện pháp giảm đau an toàn nhưng lại cực kỳ hiệu quả. Bạn có thể áp dụng bằng cách sử dụng một chiếc túi đá bao bọc bởi chiếc khăn với chất liệu mềm, rồi trực tiếp đặt trên nhóm cơ mà bạn thấy đau, cảm giác đau nhức sẽ từ từ biến mất dần. 2.2. Chườm khăn ấm Khăn ấm với nhiệt độ tầm 45 độ C khi đặt lên sẽ giúp xoa dịu cơn đau đồng thời hỗ trợ máu được lưu thông dễ dàng hơn. Theo nghiên cứu, sử dụng khăn ấm còn có tác dụng giảm mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt, vì thế bạn nên chườm 15 đến 20 phút mỗi ngày để cảm nhận sự hiệu quả. 2.3. Massage toàn thân Massage toàn thân không chỉ giúp giảm đau hiệu quả mà đồng thời còn giúp các cơ được thư giãn và nghỉ ngơi sau buổi tập luyện tích cực. Mỗi ngày, trước khi đi ngủ hãy tự massage tầm 15 phút để cơ thể được thoải mái kèm theo giấc ngủ được sâu và ngon hơn. 2.4. Ngủ đủ giấc Ngủ như là liều thuốc tinh thần hỗ trợ bạn trong quá trình tập luyện mệt mỏi, tuy nhiên ngủ nhiều cũng không giúp bạn khá hơn được, hãy ngủ đủ 8 tiếng mỗi ngày để cơ thể được nghỉ ngơi cũng như giúp kiểm soát đồng hồ sinh lý một cách khoa học nhất. 2.5. Thuốc giảm đau Để vượt qua cơn đau người ta thường sử dụng thuốc giảm đau như một biến pháp tối ưu, nhưng không nên lạm dụng quá nhiều, cần uống theo sự hướng dẫn và chỉ định của bác sĩ để tránh những tác dụng phụ không mong muốn. 3. Giải pháp để hạn chế tình trạng đau cơ khi tập gym Phòng bệnh còn hơn chữa bệnh, bạn hoàn toàn có thể kiểm soát và ngăn ngừa cơn đau khi tập luyện. Một số gợi ý để bạn có thể dễ dàng rèn luyện mà không sợ đau đớn khi tập gym: 3.1. Làm nóng cơ thể Cơ bắp sẽ không thể tự giãn hoặc lưu thông máu mạnh mẽ nếu như không có sự tác động của nhiệt, vì cơ thể cần được làm nóng để giảm bớt sự căng thẳng. Bạn không nhất thiết phải tập thêm, chỉ cần lựa chọn miếng dán nhiệt để thư giãn cho đỡ mất thời gian. 3.2. Khởi động kỹ trước khi tập gym Khi thực hiện bất cứ môn thể thao nào thì việc khởi động luôn là điều bắt buộc phải thực hiện. Việc tập luyện ngay khi đến phòng tập sẽ khiến cơ thể bị đau đột ngột dẫn đến chuột rút hoặc thậm chí gây chấn thương nghiêm trọng. Hãy dành 10 đến 15 phút khởi động thật kỹ rồi mới bắt đầu tập luyện để các cơ được làm nóng và dễ thích nghi với trạng thái vận động. 3.3. Tập luyện đúng kỹ thuật Một số nguyên nhân gây đau cơ khi tập gym đó chính là thực hiện động tác sai kỹ thuật, bạn cần đảm bảo lịch tập, điều chỉnh cường độ phù hợp với thể trạng, sức lực của bản thân. Hạn chế tập luyện liên tục, ép cơ thể thực hiện các bài tập nặng. 3.4. Uống nhiều nước Trong cơ thể nước chiếm đến 75% đồng nghĩa với vai trò cực kỳ quan trọng, hỗ trợ đào thải nhóm axit lactic ra khỏi cơ bắp. Đặc biệt, nước giúp quá trình trao đổi diễn ra ổn định, giúp hạn chế đau cơ khi tập luyện. Hãy uống thật nhiều nước lọc mỗi ngày, có thể mang theo bình nước cá nhân đến phòng tập gym để cơ thể kịp thời được bổ sung. 3.5. Ngủ đúng giờ và đủ giấc Bạn không thể nào tập luyện chăm nhưng lại sống với chế độ thức khuya dậy sớm, lúc đấy cơ thể không có thời gian nghỉ ngơi dẫn đến các cơ dễ bị tổn thương và đau nhức. Giấc ngủ vẫn luôn cần thiết, đó là biện pháp hữu hiệu phòng ngừa cơn đau cơ kéo đến trong quá trình tập gym. 3.6. Ăn đủ chất Con người sống là phải ăn nhưng ăn một cách có chọn lọc, vì thực phẩm giàu dinh dưỡng là yếu tố quyết định mức độ hiệu quả cũng như ngăn ngừa cơn đau mỗi khi tập luyện. Do đó, bạn cần khắt khe hơn trong vấn đề ăn uống qua chế độ bổ sung dưỡng chất khoa học, những thực phẩm như thịt bò, ức gà, cá hồi, trứng, rau xanh,. . rất thích hợp để phát triển các nhóm cơ của bạn. Muốn thành công trong việc tập gym bạn cần trải qua quá trình tập luyện khắt khe, bền bỉ và bài viết tập gym bị đau cơ đã giải thích rõ những nguyên nhân cũng như đưa ra giải pháp khắc phục sao cho thật hiệu quả. Chúng tôi mong các bạn có thể chịu đựng và cố gắng duy trì tập luyện chăm chỉ để sở hữu cho mình một thân hình vạn người mê.
medlatec
1,251
Công dụng thuốc Lamotor Lamotor thường được các bác sĩ chỉ định kê đơn điều trị bệnh động kinh, co cứng giật rung cục bộ,... Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin cần thiết để biết cách sử dụng thuốc hiệu quả và an toàn đối với sức khỏe. 1. Thuốc Lamotor có tác dụng gì? Lamotor là thuốc có chứa thành phần chính là Lamotrigine. Hoạt chất này phát huy hiệu quả trong điều trị các cơn co giật toàn thể, cục bộ, các rối loạn cưỡng bức điển hình. Cơ chế hoạt động của thuốc là tăng cường khả năng hoạt động của các thụ thể GABA, các chất trung gian hóa học dẫn truyền thần kinh trung ương đồng thời gia tăng sự nhạy cảm của hệ thống kênh ion natri. 2. Chỉ định và chống chỉ định 2.1. Chỉ định. Với tác dụng trên, thuốc Lamotor thường được chỉ định sử dụng trong những trường hợp sau:Dùng để thay thế thuốc chống động kinh cảm ứng men.Sử dụng với mục đích kiểm soát các cơn động kinh, co cứng giật rung cục bộ ở người lớn.Điều trị những cơn động kinh toàn thể cơn lớn, đông kinh cơn bé có hoặc những trường hợp không co cứng giật rung.2.2. Chống chỉ định. Bệnh nhân không sử dụng thuốc Lamotor cho các trường hợp:Người mẫn cảm hoặc trước đó từng có tiền sử mẫn cảm với bất kì thành phần nào có trong thuốc Lamotor.Cẩn trọng khi dùng Lamotor đối với các bệnh nhân suy thận, suy gan nặng. 3. Liều dùng và cách dùng 3.1. Liều dùng. Liều dùng của Lamotor được phân chia theo từng độ tuổi người dùng, tình trạng bệnh cũng như khả năng dung nạp của thuốc đối với từng trường hợp. Về cơ bản các bạn có thể tham khảo theo phác đồ điều trị sau đây:Trẻ từ 2 - 12 tuổi kết hợp với thuốc chống động kinh: Trong 2 tuần đầu sử dụng liều 0,15 mg/kg/ngày, có thể uống làm 1 đến 2 lần. Sang tuần thứ 3 và 4 nên sử dụng liều 0,3 mg/kg/ngày, có thể chia làm 1-2 lần uống. Sau đó dùng thuốc với liều duy trì 1 đến 5 mg/kg/ngày, có thể chia 1 - 2 lần uống, đảm bảo dùng với liều tối đa 200mg mỗi ngày.Trẻ em trong độ tuổi 2 - 12 tuổi kết hợp thuốc chống động kinh: Trong 2 tuần đầu sử dụng thuốc với liều 0,6 mg/kg/ngày, chia làm 1-2 lần uống. 2 tuần tiếp theo, bạn chuyển sang sử dụng liều 1 - 2 mg/kg/ngày có thể chia làm 2 lần uống. Sau đó hãy dùng liều duy trì ở mức 5 -15 mg/kg/ngày chia 2 lần. Theo khuyến cáo, bệnh nhân dùng liều tối đa là 400 mg/ngày tùy thuốc vào tình trạng bệnh.Bệnh nhân > 12 tuổi kết hợp thuốc điều trị chống động kinh: Trong thời gian 2 tuần đầu sử dụng liều 25mg/ngày. Khi chuyển sang 2 tuần tiếp theo, bạn sử dụng liều 25mg/ngày. Sau đó dùng Lamotor với liều dùng trì 100 - 400 mg/ngày có thể chia 1 - 2 lần để uống.Bệnh nhân > 12 tuổi kết hợp thuốc chống động kinh cảm ứng men: Trong thời gian 2 tuần đầu sử dụng liều. 50mg mỗi ngày. Khi chuyển sang 2 tuần tiếp theo, bạn sử dụng liều 100mg mỗi ngày chia làm 2 lần uống, trưa và tối. Sau đó dùng Lamotor với liều dùng trì 300 - 500mg mỗi ngày.3.2 Cách dùng thuốc Lamotor. Bệnh nhân nên chú ý uống thuốc cùng thời điểm trong ngày để tránh quên liều.Nếu lỡ quên 1 liều Lamotor bạn có thể uống bổ sung, nếu sát liều tiếp theo thì nên bỏ qua. 4. Tác dụng phụ Khi dùng thuốc Lamotor để điều trị bệnh, bệnh nhân có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn:Rối loạn thần kinh trung ương dẫn đến cảm giác mệt mỏi nhức đầu, hoa mắt chóng mặt.Rối loạn đường tiêu hóa gây cảm giác buồn nôn, đau bụng, ...Tuy nhiên, những tác dụng phụ trên chỉ thường xuất hiện thoáng qua. Trong trường hợp bệnh nhân gặp triệu chứng mẩn ngứa, nổi mề đay trên da cần thông báo gấp với bác sĩ điều trị và ngừng thuốc để tránh các trường hợp không mong muốn xảy ra. 5. Tương tác thuốc Sử dụng Lamotor với thuốc Valproat có thể sẽ làm giảm chuyển hóa của thuốc Lamotor và tăng thời gian thải trừ.Sử dụng với các loại thuốc chống động kinh như Phenytoin, Carbamazepin, Primidone, phenobarbital làm gia tăng nguy cơ chuyển hóa thuốc Lamotor ở gan.Khi dùng Carbamazepin cùng với thuốc Lamotor, người bệnh thường có cảm giác chóng mặt, dễ nhìn đôi, buồn nôn....Dùng cùng với Lamotrigine làm tăng nồng độ Topiramate trong thuốc. 6. Lưu ý khi dùng Lamotor Không dùng chất kích thích trong thời gian sử dụng thuốc để tránh gây tương tác và ảnh hưởng đến sức khỏe.Khi không cần sử dụng, tuyệt đối không dừng thuốc đột ngột mà phải giảm liều dần dần, thường là 2 tuần.Thận trọng khi dùng Lamotor đối với người thường xuyên lái xe và vận hành các phương tiện máy móc.Phụ nữ mang thai có thể sử dụng thuốc ở liều thấp nhất khi có chỉ định của chuyên gia y tế.Đối với phụ nữ đang cho con bú, hoạt chất trong Lamotor có thể thải trừ qua sữa mẹ nên cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng này.Trên đây là những thông tin cơ bản về thuốc Lamotor mà các bạn có thể tham khảo. Để sử dụng thuốc an toàn, bạn hãy liên hệ với bác sĩ chuyên khoa, chuyên gia y tế, tuyệt đối không tự ý dùng thuốc tại nhà.
vinmec
973
Những điều cần biết về bệnh chóng mặt Tình trạng chóng mặt có thể do nhiều nguyên nhân gây ra và việc điều trị sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Một số trường hợp chóng mặt chỉ là do căng thẳng kéo dài nhưng một số khác lại do bệnh lý. Cùng tìm hiểu thông tin về vấn đề này trong bài viết dưới đây. 1. Những nguyên nhân gây chóng mặt chóng mặt chính là cảm giác cơ thể bị mất cân bằng, khiến bạn cảm thấy mình như đang xoay vòng thế giới xung quanh quay cuồng. Bạn không thể giữ thăng bằng và có thể bị té ngã. Thông thường, hiện tượng chóng mặt là do những vấn đề về tai trong gây ra. Tai trong có vai trò gửi tín hiệu đến não về chuyển động của đầu và cơ thể so với trọng lực nhằm giúp bạn có khả năng giữ thăng bằng. Rất nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến tình trạng này, nhưng dưới đây là những nguyên nhân phổ biến. Chóng mặt lành tính do tư thế: Tình trạng này xuất hiện khi các hạt canxi nhỏ co lại trong các kênh của tai trong. Nhưng bên cạnh đó cũng có nhiều trường hợp bị chóng mặt mà không rõ lý do, cũng có thể liên quan đến vấn đề tuổi tác. Bệnh rối loạn thính lực: Do sự tích tụ chất lỏng và áp lực trong tai bị thay đổi nên xảy ra những rối loạn ở tai trong. Từ đó dẫn tới những cơn chóng mặt kèm theo một số biểu hiện như ù tai và giảm thính lực. Viêm dây thần kinh tiền đình: Nếu có tình trạng nhiễm trùng tai trong do virus gây ra thì cũng có thể dẫn tới cảm giác mất cân bằng cho người bệnh. Các nguyên nhân khác: Ngoài những nguyên nhân kể trên, chóng mặt còn có thể do một số nguyên nhân khác như là chấn thương ở vùng đầu, cổ, người bệnh gặp phải một số vấn đề tổn thương ở não như đột quỵ, khối u, tổn thương ở tai hay có cũng có thể là căn bệnh đau nửa đầu gây ra. 2. Những dấu hiệu của chóng mặt Một số triệu chứng của những cơn chóng mặt là: Cảm giác quay cuồng. Người nghiêng ngả, đung đưa. Cảm giác mất thăng bằng. Đôi khi như bị ngã về một hướng. Bên cạnh đó, chóng mặt cũng có thể kèm theo một số dấu hiệu như cảm giác buồn nôn, nôn, mắt chuyển động bất thường hoặc có hiện tượng giật nhãn cầu, đau đầu, toát mồ hôi, ù tai, suy giảm thính lực. Các triệu chứng này có thể kéo dài từ vài phút đến cả giờ đồng hồ và có thể bất chợt mất đi. 3. Phương pháp điều trị chóng mặt Một số trường hợp tình trạng chóng mặt có thể mất đi mà không cần điều trị, điều này là do bộ não đã dần thích nghi với sự thay đổi của tai trong và có thể dựa vào một cơ chế khác giúp cơ thể bệnh nhân duy trì sự cân bằng. Để lựa chọn phương pháp điều trị bệnh hiệu quả nhất, bác sĩ cần dựa vào nguyên nhân gây bệnh. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến: Phục hồi chức năng tiền đình: Phương pháp này có thể coi là một dạng vật lý trị liệu để cơ thể củng cố hệ thống tiền đình, giúp cơ thể rèn luyện các giác quan khác để giữ cân bằng. Điều trị nội khoa: Đối với một số trường hợp, bác sĩ có thể kê đơn thuốc để điều trị triệu chứng. Trong trường hợp, người bị chóng mặt do viêm hoặc nhiễm trùng thì thuốc kháng sinh hoặc steroid có thể mang lại hiệu quả điều trị bệnh vì có tác dụng giảm sưng và điều trị nhiễm trùng. Phẫu thuật: Một số trường hợp có khối u hoặc chấn thương vùng não, đầu cổ thì cần phải phải phẫu thuật mới có thể điều trị dứt điểm. 4. Một số lưu ý khi bị chóng mặt Người bệnh nên duy trì thói quen sinh hoạt khoa học và lưu ý những điều sau: Nếu có Cảm giác mất thăng bằng cần đi lại cẩn thận, có thể dùng gậy để hỗ trợ khi tình trạng chóng mặt trở nên nghiêm trọng. Tránh thay đổi tư thế một cách đột ngột. Không nên đặt những đồ vật dễ gây vấp ngã trong nhà. Nếu có cảm giác chóng mặt, bạn nên ngồi hoặc nằm xuống. Những người hay bị chóng mặt thì không nên lái xe hoặc vận hành những loại máy móc nguy hiểm. Hạn chế sử dụng chất kích thích như rượu bia, thuốc lá và cà phê. Nên uống đủ nước, và có một chế độ ăn khoa học. Nghỉ ngơi điều độ, ngủ đủ giấc và không nên để cơ thể quá căng thẳng hay mệt mỏi. Nếu phải sử dụng thuốc thì nên tham khảo ý kiến của bác sĩ và nếu thấy có tác dụng phụ cần liên hệ với bác sĩ ngay lập tức để kiểm soát hiệu quả. Dành nhiều thời gian để vui chơi, thư giãn ở không gian trong lành, thoáng mát. Để tìm ra phương pháp chữa bệnh hiệu quả thì cần phải tìm ra nguyên nhân gây bệnh chính xác. Nhưng một số trường hợp bệnh nhân bị rối loạn tiền đình nguy cơ tái phát bệnh là rất cao. Vì thế, nếu có hiện tượng này xuất hiện bạn nên nghỉ ngơi, có thể nằm hoặc ngồi ở một tư thế thoải mái nhất và tuyệt đối không đi lại để tránh vấp ngã. Đồng thời cũng cần phải kết hợp với sống lành mạnh và giữ tinh thần vui vẻ để giảm tần suất tái phát bệnh. Nếu bạn có triệu chứng chóng mặt thì nên đi khám sớm để tìm ra nguyên nhân gây bệnh và được các bác sĩ điều trị theo phương pháp hợp lý. Bạn có thể hoàn toàn yên tâm vì đội ngũ bác sĩ của bệnh viện đều là những chuyên gia hàng đầu, có nhiều năm kinh nghiệm khám và điều trị bệnh.
medlatec
1,030
Hướng dẫn khám 1. Quy trình khám chữa bệnh tại chuyên khoa cơ xương khớp Bước 2: Làm thủ tục thăm khám và nhập viện tại quầy lễ tân, người bệnh sẽ được đội ngũ nhân viên lễ tân, y tế trực tiếp hướng dẫn tiến hành nhanh chóng, tiết kiệm thời gian. Bước 3: Các bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp trực tiếp khám, chỉ định kiểm tra, xét nghiệm cần thiết nhằm đánh giá chính xác mức độ bệnh. Đặc biệt, bệnh viện có hợp tác hỗ trợ y tế với các bác sĩ đầu ngành của nhiều bệnh viện trung ương, giúp chẩn đoán chính xác, điều trị hiệu quả. Bước 4: Kết thúc dịch vụ, hoàn tất thủ tục ra viện. Với các trường hợp có bảo hiểm y tế hoặc bảo hiểm phi nhân thọ sẽ được hỗ trợ thực hiện thủ tục thanh toán nhanh chóng. 2. Hướng dẫn trước khi thực hiện các chẩn đoán cận lâm sàng 2.1. Với các dịch vụ xét nghiệm – Xét nghiệm huyết học Người bệnh nên nhịn ăn trước 6h trước khi xét nghiệm huyết học. Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 6 giờ trước khi lấy máu – Xét nghiệm nước tiểu Xét nghiệm nước tiểu cũng là một trong những phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng được sử dụng nhiều. Trước khi làm xét nghiệm nước tiểu, người bệnh cần vệ sinh bộ phận sinh dục ngoài thật sạch sẽ, đi tiểu một chút, sau đó lấy phần nước tiểu giữa dòng vào ống đựng sạch do bệnh viện cấp và gửi đi làm xét nghiệm. 2.2. Với chụp X-quang, CT- Scanner Đây là những phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại, cho kết quả nhanh và độ chính xác cao. Khi sử dụng phương pháp này, quý người bệnh sẽ được nhân viên hướng dẫn sử dụng trang phục bệnh viện cũng như các thao tác cần thiết trong khi thực hiện. Để kết quả chụp chính xác nhất, người bệnh chú ý làm theo đúng chỉ dẫn của chuyên viên trong phòng chụp, không mang theo, đeo các đồ trang sức, vật dụng kim loại trong khi chụp. Đặc biệt, đối với các người bệnh nữ đang mang bầu hoặc nghi ngờ có thai tuyệt đối không sử dụng phương pháp này vì tia X có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của thai nhi. Khi chụp X quang, người khám được mặc áo của bệnh viện
thucuc
422
Tìm hiểu cách tính chỉ số BMI theo hướng dẫn của Viện Dinh dưỡng Quốc gia Chỉ số BMI được biết đến là chỉ số đo lường sức khỏe mang tính chất khả thi. Chỉ số này đánh giá sơ bộ tình trạng dinh dưỡng ở người trưởng thành. Hiện nay, áp dụng cách tính chỉ số BMI theo hướng dẫn của Viện Dinh dưỡng Quốc gia là một trong những phương pháp được ứng dụng nhiều nhất. 1. Cách tính chỉ số BMI theo hướng dẫn của Viện Dinh dưỡng Quốc gia Để biết được tình trạng chỉ số khối cơ thể BMI của một người bình thường, người ta thường căn cứ vào chiều cao tương ứng với cân nặng của người đó là bao nhiêu. Đây cũng là căn cứ để tính chỉ số BMI của Viện Dinh dưỡng Quốc gia hiện nay: Chỉ số BMI là gì? BMI là chữ viết tắt của Body Mass Index - là chỉ số khối cơ thể. Chỉ số này được tính bởi Adolphe Quetelet, một nhà khoa học người Bỉ. Công thức tính chỉ số BMI được tính được trên chiều cao, cân nặng của một người bình thường. Ngoài ra còn dựa trên các thông tin về vóc dáng, hình thể của cơ thể người để tính xem người đó đang ở tình trạng như thế nào. Chỉ số khối chỉ mang tính chất tổng quát, đánh giá về cơ thể một người. Chỉ số BMI sẽ “phát giác” thể trạng người đó đang ở tình trạng bình thường hay gầy, béo dựa trên thông tin cơ thể là chính. Chỉ số này không liên quan đến tình trạng sức khỏe bên trong. Cách tính chỉ số BMI Chỉ số BMI được tính dựa trên một công thức đơn giản do chính nhà khoa học Bỉ đưa ra sáng kiến. Chỉ số này được tính theo công thức như sau: BMI = (trọng lượng cơ thể ) / (chiều cao x chiều cao) Trong đó: trọng lượng cơ thể là cân nặng được tính bằng đơn vị kilogam. Chiều cao được tính bằng đơn vị là mét. Cách tính chỉ số BMI theo hướng dẫn của Viện Dinh dưỡng Quốc gia của dựa theo đúng công thức này. Cách đánh giá chỉ số BMI Công thức tính chỉ số BMI như trên được áp dụng cho người trưởng thành từ 19 tuổi trở lên. Theo đó, dựa trên kết quả mà công thức đưa ra, người ta sẽ xác định cơ bản và đánh giá một cách tổng quát về tình hình thể trạng sức khỏe của người đó. Cách tính như sau: Chỉ số BMI <16: đánh giá người đó đang ở tình trạng gầy độ III. Cảnh báo sức khỏe và cần có can thiệp điều trị dinh dưỡng. Kết quả chỉ số 16 ≤ BMI <17: đánh giá chung là tình trạng gầy độ II. Cần được khám đánh giá bởi chuyên gia dinh dưỡng và có tư vấn dinh dưỡng hàng ngày. Kết quả chỉ số 17 ≤ BMI <18.5: mức độ gầy độ I, cần có chế độ ăn dinh dưỡng phù hợp. Kết quả chỉ số 18.5 ≤ BMI <25: đây là chỉ số đánh giá rằng cơ thể ở mức độ bình thường, cần phải duy trì mức độ này để đảm bảo sức khỏe lâu dài. Kết quả chỉ số 25 ≤ BMI <30: chỉ số này đánh giá rằng cơ thể đang ở giai đoạn đầu của thừa cân, cần phải lưu ý chế độ ăn uống hợp lý để giảm cân, giữ gìn sức khỏe. Kết quả chỉ số 30 ≤ BMI 35: đánh giá là béo phì mức độ 1. Cần phải giảm cân nếu không sẽ dẫn đến những tình trạng xấu về sức khỏe do thừa cân gây nên. Kết quả chỉ số 35 ≤ BMI <40: Béo phì độ II. Đây là mức độ gần đạt tới ngưỡng báo động và phải xem xét lại ngay chế độ ăn uống cũng như sinh hoạt. Kết quả chỉ số BMI >40: Béo phì độ III. Cảnh báo mức độ béo phì quá mức. tình trạng thừa cân đang gây nên những áp lực lớn đối với khung xương. Nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch, đái tháo đường rất lớn. Cần quản lý cân nặng và đánh giá mức độ ảnh hưởng dinh dưỡng với các bệnh lý khác nếu có. Với cách tính chỉ số BMI theo hướng dẫn của Viện Dinh dưỡng Quốc gia này, bạn sẽ biết cơ thể bình đang ở tình trạng như thế nào. Từ đó biết cách điều chỉnh lại chế độ ăn uống, luyện tập hợp lý để có hình thể chuẩn, sức khỏe tốt. 2. Giải pháp tốt để có chỉ số BMI lý tưởng Dựa trên cách tính chỉ số BMI theo hướng dẫn của Viện Dinh dưỡng Quốc gia, các bạn đã có thể tự đánh giá tình trạng sức khỏe, hình thể của mình đang ở mức độ nào. Nếu chỉ số này chưa đạt đến mức độ chuẩn hoặc vượt chuẩn thì hãy nghĩ ngay đến các giải pháp cải thiện chỉ số. Chỉ số BMI chuẩn không chỉ đánh giá sức khỏe ở mức độ bình thường mà còn đánh giá về hình thể có chuẩn hay không. Theo các chuyên gia dinh dưỡng, giải pháp đơn giản để có chỉ số BMI chuẩn là các bạn kiên trì áp dụng những lời khuyên sau đây: Chế độ ăn uống hợp lý: bữa ăn hàng ngày cần đủ chất, không dư thừa. Tăng cường rau xanh, hoa quả và thịt nạc nhiều hơn. Tránh đồ dầu mỡ. Bổ sung dinh dưỡng đủ cho cơ thể. Luyện tập thể dục thường xuyên: duy trì chế độ thể dục thể thao để rèn luyện sức khỏe, tăng cơ, giảm cân, giúp vóc dáng săn chắc. Thời gian biểu hợp lý: sắp xếp công việc hợp lý để dành thời gian nghỉ ngơi, thư giãn, tránh stress, luyện tập thể thao. Có lối sống lạc quan, vui vẻ, tinh thần thư thái. Như vậy, cách tính tính chỉ số BMI theo hướng dẫn của Viện Dinh dưỡng Quốc gia phần nào giúp chúng ta đánh giá tổng quát được sức khỏe và thể trạng cơ thể. Áp dụng chỉ số này trong thực tế giúp bạn bạn biết được mình nên duy trì cân nặng như thế nào là hợp lý. Vừa để có sức khỏe tốt, vừa có vóc dáng chuẩn, tự tin hơn trong giao tiếp và công việc. Nếu đang giữ chỉ số BMI lý tưởng thì xin chúc mừng, bạn hoàn toàn khỏe mạnh nếu đánh giá tổng quát về hình thể và chiều cao, cân nặng. Tuy nhiên, trong trường hợp chỉ số BMI chưa đạt chuẩn, bạn cũng không nên quá lo lắng, hãy xem xét lại chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng và vận động của bản thân xem đã khoa học chưa và lên một kế hoạch chi tiết để cải thiện chỉ số nhé.
medlatec
1,160
Nhiễm trùng đường hô hấp trên biểu hiện và điều trị thế nào? Nhiễm trùng đường hô hấp trên là bệnh hay gặp do các virus, liên cầu khuẩn tan huyết nhóm A, phế cầu khuẩn và một số loại nấm…gây ra. Đây là bệnh thường xuất hiện theo mùa và hay tái phát. Đối tượng dễ mắc bệnh chủ yếu là trẻ em. Đường hô hấp trên bao gồm mũi, hầu, họng, xoang và thanh quản. Vì vậy, nhiễm trùng đường hô hấp trên là tình trạng viêm nhiễm một hoặc nhiều cơ quan của đường hô hấp trên như mũi, hầu, họng…Đây là bệnh phổ biến hay gặp hơn so với nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới. Nhiễm trùng đường hô hấp trên biểu hiện thế nào? Nhiễm trùng đường hô hấp không phải là một bệnh đơn lẻ mà là tổng hợp bệnh do bị cảm lạnh, viêm mũi, viêm họng, viêm xoang, viêm thanh quản… với các triệu chứng chủ yếu bao gồm: sốt cao, hắt hơi, sổ mũi, chảy mũi, ngạt mũi, tắc mũi, đau rát họng, ho, khàn tiếng, lạc tiếng, giọng mũi, khản đặc có khi mất tiếng, mệt mỏi, đau đầu, đau mỏi cơ khớp… Nhiễm trùng đường hô hấp trên là bệnh hay gặp do các virus, liên cầu khuẩn tan huyết nhóm A… gây ra Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên có thời gian ủ bệnh ngắn, tốc độ biểu hiện bệnh nhanh và các biểu hiện mang tính ồ ạt. Chính vì thế mà triệu chứng sốt thường là sốt cao và thành cơn. Đi kèm với sốt là hắt hơi, sổ mũi, người bệnh hắt hơi nhiều hơn mức bình thường, có khi đến 4-5 cái/một lần và xuất hiện nhiều lần trong ngày, chảy dịch mũi với đặc điểm dịch nhiều, trong, loãng, không có mủ và không có mùi hôi. Khi virus gây bệnh ở thanh quản thì người bệnh sẽ bị khàn tiếng đến mất tiếng vì dây thanh âm bị phù nề, viêm nhiễm. Biến chứng của bệnh Nếu nhiễm khuẩn đường hô hấp trên không được xử trí đúng và kịp thời sẽ dẫn đến nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, ảnh hưởng xấu tới sức khỏe. Ở trường hợp nhiễm khuẩn đường hô hấp trên thể nặng, thể do vi khuẩn dễ gây ra những biến chứng nguy hiểm như viêm não, viêm tim, viêm cầu thận, thấp khớp cấp. Nếu không phát hiện và hỗ trợ điều trị sớm, bệnh có thể gây biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng tới sức khỏe, đặc biệt là trẻ nhỏ HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ bệnh thế nào? Hỗ trợ điều trị nhiễm trùng đường hô hấp trên chủ yếu là hỗ trợ điều trị triệu chứng còn hỗ trợ điều trị căn nguyên thì chưa có biện pháp hữu hiệu. Ngoài khám và uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, người bị nhiễm trùng đường hô hấp trên cần kết hợp với các biện pháp phòng ngừa bệnh tái phát: Người bệnh cần tuân thủ theo đúng phác đồ hỗ trợ điều trị của bác sĩ và có chế độ phòng bệnh tái phát hợp lý Nhiễm trùng đường hô hấp trên rất dễ tái phát, do đó người bệnh cần hỗ trợ điều trị dứt điểm, không tự ý ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
thucuc
551
Người viêm xoang cần nhỏ mũi đúng cách Người bệnh viêm xoang thường xuyên bị nhức đầu, nhức mũi, nghẹt mũi, cũng có trường hợp bị sốt cao, đau vùng mặt. Dùng thuốc nhỏ mũi rửa mũi hàng ngày là biện pháp giúp giảm đau nhức mũi, nghẹt mũi, khiến người bệnh viêm xoang dễ chịu hơn. Tuy vậy, để đảm bảo rằng thuốc có tác dụng tốt và ít có những phản ứng phụ, bệnh nhân cần thực hiện đúng cách. Trước khi nhỏ mũi, người bệnh cần xì mũi hay hút sạch chất mủ, dịch nhầy ứ đọng trong mũi. Như vậy khi dùng thuốc nhỏ mũi, thuốc sẽ tác động được niêm mạc mũi - xoang. Trình tự dùng thuốc nhỏ mũi có thể tóm gọn lại theo từng bước như sau: Bước 1: Xì mũi Khi xì mũi không bịt chặt cả hai lỗ mũi rồi xì mạnh. Làm như vậy chỉ khiến các chất ứ đọng ở hốc mũi bị đẩy ngược vào xoang hay lỗ thông với họng. Để xì mũi đúng tránh gây tổn thương mũi, cần bịt từng bên mũi, xì hơi mạnh bên đối diện để chất ứ đọng chảy ra hết. Trong trường hợp bị tắc, ngạt mũi nhiều, hay bị chảy máu cam, cần nhỏ thuốc co mạch để thông một phần trước, tránh gây tổn thương, chảy máu mũi khi xì hoặc hút mũi. Bước 2: Hút mũi Ở trẻ nhỏ bị viêm xoang sau, mủ đặc dính khó xì nên rất cần được hút mũi. Cha mẹ không nên thực hiện hút mũi với trẻ nhỏ bằng miệng vì như vậy rất dễ mất vệ sinh và chỉ lấy được chất ở ngay cửa sau lỗ mũi. Hiện nay trên thị trường có rất nhiều dụng cụ hút mũi với đầu ống bằng nhựa lắp vừa lỗ mũi của trẻ, nối bởi bóng cao su. Khi thực hiện, lấy ngón tay bịt lỗ mũi bên đối diện, bóp bóng cho khí ra hết, lắp đầu hút khí chặt lỗ mũi rồi bỏ bóng ra để hút dịch mũi xoang vào, nên làm mỗi bên vài lần để sạch hết chất bẩn. Nếu hút bằng máy, phải dùng loại máy hút có điều chỉnh được áp lực để không hút quá mạnh, quá lâu gây hại cho niêm mạc mũi. Bước 3: Nhỏ mũi Khi nhỏ mũi, người bệnh nên nằm ngửa, hoặc ngồi ngửa để thuốc vào được trong hốc mũi, hướng đầu ống nhỏ ra phía ngoài cánh mũi, lên trên, sâu độ 1cm với người lớn. Sau đó, nhỏ từng giọt, không nên quá 5 giọt. Sau khi nhỏ, bạn lấy tay day nhẹ trên cánh mũi để thuốc được vào sâu hơn. Bệnh nhân viêm xoang sau nên nằm xuống khi nhỏ thuốc, đầu rời khỏi thành giường, ngửa tối đa để hướng hẳn lỗ mũi lên trên. Khi nhỏ thuốc vào thấy cay ở trán, gáy là thuốc vào được xoang. Sau khi nhỏ mũi, không nên đứng lên, đi lại, hoạt động ngay, cần ngồi hoặc nằm im vài phút để thuốc vào được cả xoang. Việc chọn thuốc nhỏ mũi cũng là vấn đề quan trọng với bệnh nhân viêm xoang. Hiện nay, tuy thị trường có rất nhiều loại thuốc nhỏ mũi nhưng cơ bản thuốc nhỏ mũi đều nhằm co mạch, tạo sự thông thoáng, thở thông và dẫn lưu tốt. Các thuốc co mạch thường dùng có các loại thuốc riêng dành cho trẻ nhỏ và cho người lớn. Tuy nhiên không nên tự ý sử dụng mà người bệnh nên tới gặp bác sĩ chuyên khoa để được hướng dẫn chi tiết về cách nhỏ thuốc cũng như các loại thuốc nên sử dụng.
medlatec
615
Những điều bạn cần biết khi đi kiểm tra nồng độ hormone Gastrin Hormone Gastrin là loại hormone gây ra những ảnh hưởng trực tiếp tới hoạt động của hệ tiêu hóa. Nếu như lượng hormone không đảm bảo, bạn có nguy cơ mắc một số bệnh, đặc biệt là tình trạng viêm loét dạ dày. Để kịp thời phát hiện và điều trị, chúng ta nên đi kiểm tra nồng độ hormone Gastrin. 1. Hormone Gastrin là gì? Chắc hẳn khá nhiều người chưa thực sự hiểu biết và có cái nhìn tổng quan về loại hormone này. Gastrin vốn được biết đến là hormone tồn tại ở dạng polypeptide. Thông thường, chúng được tìm thấy ở các cơ quan thuộc hệ tiêu hóa. Vậy hormone Gastrin đóng vai trò như thế nào đối với quá trình tiêu hóa trong cơ thể người? Có thể nói, nhiệm vụ chính của loại hormone này đó là kích thích quá trình sản sinh, giải phóng HCl vào trong dạ dày. Bên cạnh đó, nhờ sự có mặt của Gastrin, niêm mạc dạ dày và nhu động dạ dày phát triển nhanh chóng, đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Ngoài ra, khi dạ dày tăng tiết axit thì quá trình bài tiết gastrin sẽ hoạt động theo cơ chế điều hòa ngược. Bên cạnh đó, các bác sĩ cũng chỉ ra rằng, hormone Gastrin có chức năng tương tự như chất khử trùng. Nhờ vậy, chúng có khả năng loại bỏ vi khuẩn tấn công và gây ra tổn thương trong dạ dày. Ngoài ra, khả năng hấp thụ thức ăn của mỗi người cũng được đảm bảo khi cơ thể sản sinh lượng hormone Gastrin cần thiết. Lúc này, kho mật, tuyến tụy trở nên rộng và chúng bắt đầu tiết enzym, tăng khả năng hấp thụ thức ăn của ruột non. Như vậy, đây là dạng hormone cực kỳ cần thiết đối với cơ thể, đặc biệt với cơ quan tiêu hóa. Mọi người nên chủ động đi kiểm tra nồng độ hormone Gastrin trong cơ thể để đảm bảo hệ tiêu hóa hoạt động ổn định. 2. Hiện tượng tăng tiết Gastrin Hiện nay, khá nhiều người phải đối mặt với tình trạng tăng tiết Gastrin, chức năng của hệ tiêu hóa sẽ bị ảnh hưởng ít nhiều. Thông thường, hiện tượng này xảy ra khi cơ thể mắc một số bệnh lý liên quan tới khả năng tiêu hóa. Một số căn bệnh có thể gây tăng tiết Gastrin đó là: bệnh loét dạ dày, chứng Zollinger - Ellison. Ngoài ra, những bệnh nhân mắc ung thư tế bào tiết Gastrin cũng phải đối mặt với tình trạng kể trên. Nếu phát hiện hệ tiêu hóa đang bị tổn thương như vậy, chúng ta nên điều trị càng sớm càng tốt, tránh những biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra. Với người già thì tình trạng tăng gastrin có thể do sinh lý. Một số bệnh lý khác có thể gây nên tình trạng này như thận mạn tính, viêm khớp dạng thấp, tiểu đường,... 3. Kiểm tra nồng độ hormone Gastrin nhằm mục đích gì? Có thể nói, việc theo dõi nồng độ hormone Gastrin trong cơ thể là điều cực kỳ cần thiết nhằm chẩn đoán các bệnh lý gây bài tiết gastrin bất thường. Đó là lý do vì sao mọi người khá quan tâm tới việc kiểm tra nồng độ hormone Gastrin. Vậy xét nghiệm này cho biết những vấn đề gì? Thông thường, bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra lượng Gastrin trong cơ thể bệnh nhân bằng cách xét nghiệm máu. Dựa vào kết quả kiểm tra, chúng ta có thể đánh giá được lượng hormone Gastrin trong cơ thể có đảm bảo hay không? Đa số bệnh nhân đều gặp phải tình trạng tăng tiết Gastrin, tức là lượng hormone trong cơ thể quá mức. Bên cạnh đó, số ít người đối mặt với tình trạng lượng Gastrin quá thấp, tuy nhiên trường hợp này khá hiếm gặp. Nếu bạn đang có dấu hiệu bị rối loạn tiêu hóa, thường xuyên tiêu chảy hoặc bị đau dạ dày khi nghi ngờ đó là những bệnh lý làm tăng bài tiết gastrin bất thường, hãy đi xét nghiệm kiểm tra lượng hormone Gastrin trong cơ thể sớm. Đây có thể là triệu chứng của một số bệnh liên quan tới đường tiêu hóa, đặc biệt là tình trạng loét dạ dày hoặc thiếu máu ác tính Biermer,… Trong trường hợp bệnh nhân đã từng phẫu thuật cắt bỏ khối u sản sinh ra quá nhiều Gastrin, các xét nghiệm kiểm tra nồng độ hormone Gastrin cũng nên diễn ra đều đặn. Nhờ vậy bác sĩ sẽ theo dõi được hiệu quả điều trị, liệu khối u có tái phát hay không,… 4. Quy trình xét nghiệm kiểm tra nồng độ hormone Gastrin Một trong những vấn đề được mọi người quan tâm hàng đầu đó là quy trình xét nghiệm kiểm tra lượng hormone Gastrin trong cơ thể. Khi nắm rõ được các bước làm, bạn có thể chuẩn bị kỹ càng, đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác nhất. Trước khi đi kiểm tra nồng độ hormone Gastrin, bác sĩ sẽ yêu cầu bệnh nhân nhịn ăn ít nhất 12 tiếng để không làm ảnh hưởng tới kết quả xét nghiệm. Trong thời gian nhịn ăn, mọi người nên tuân thủ các quy định, ví dụ như không sử dụng rượu bia trong khoảng 24 tiếng, bệnh nhân có thể uống nước lọc. Đối với những người đang điều trị hoặc uống thuốc có liên quan tới dạ dày, bạn hãy thông báo, trao đổi với bác sĩ trước khi xét nghiệm. Đặc biệt, bệnh nhân đã từng mắc bệnh tiểu đường, người chuẩn bị phẫu thuật dạ dày tá tràng cũng cần thông báo với bác sĩ. Đây là những thông tin quan trọng, giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp chẩn đoán phù hợp, chính xác nhất cho bạn. Như đã phân tích ở trên, đây là một loại xét nghiệm máu đơn giản, vì vậy bạn không cần lo lắng trong quá trình thực hiện. Sau khi kiểm tra, nếu nồng độ Gastrin dao động từ 0 - 180 pg/m L đối với người lớn, hoặc 0 - 125 pg/m L đối với trẻ nhỏ thì chúng ta có thể yên tâm về chức năng tiêu hóa. Tuy nhiên, nếu kết quả cho ra cao hoặc thấp hơn hẳn so với các chỉ số trên, nhiều khả năng một số cơ quan tiêu hóa của bạn đang bị tổn thương.
medlatec
1,091
Phẫu thuật cắt phì đại cuốn mũi có nguy hiểm không? Phẫu thuật cắt phì đại cuốn mũi là phương pháp được áp dụng phổ biến nhất hiện nay. Vậy phương pháp này là gì và có gây nguy hiểm cho người bệnh không? Cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé! 1. Tìm hiểu phương pháp phẫu thuật cắt phì đại cuốn mũi Phì đại cuốn mũi là tình trạng cuốn mũi bị viêm sưng to một cách bất thường, gây khó khăn trong việc hô hấp và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về mũi. Cuốn mũi là bộ phận thường xuyên phải tiếp xúc với dị nguyên hô hấp, dễ bị tổn thương bởi các tác nhân bên ngoài. Bạn nên nắm rõ các biểu hiện của bệnh để kịp thời chữa trị tránh để tình trạng kéo dài lâu: – Thường xuyên nghẹt mũi, ít dịch nhầy: Đây được coi là biểu hiện dễ thấy nhất của phì đại cuốn mũi. Do cuốn mũi bị sưng to gây cản trở không khí lưu thông, làm tắc mũi. Thường bệnh nhân sẽ gặp khó khăn trong quá trình hít thở. – Khó thở, thở khò khè: Đa số bệnh nhân sẽ lầm tưởng biểu hiện này của cảm cúm, viêm mũi thông thường mà chủ quan sức khỏe. Triệu chứng trở nên rõ rệt nhất khi bệnh nhân ngồi, cúi hoặc nằm… do máu dồn về cuốn mũi, gây nghẹt thở. – Chảy máu mũi: Triệu chứng này thường ít gặp nhưng những người bệnh mắc cuốn mũi phì đại có thể bị chảy máu mũi do niêm mạc bị tổn thương. Bệnh phì đại cuốn mũi có rất nhiều cách để điều trị như bẻ cuốn, đốt cuốn mũi bằng điện cao tần, cắt bán hoặc toàn bộ cuốn mũi dưới, đốt cuốn bằng laser… Tuy nhiên, các phương pháp này ít nhiều gây ra tình trạng vảy mũi, chảy máu sau phẫu thuật, dính cuốn mũi, rối loạn chức năng khứu giác. Hiện nay, các bệnh viện thường áp dụng phương pháp hiện đại nội soi đốt thu nhỏ cuốn mũi dưới bằng Coblator II. Phì đại cuốn mũi là bệnh lý tai – mũi – họng dễ nhầm tưởng thành viêm xoang thông thường Phì đại cuốn mũi là bệnh lý tai – mũi – họng dễ nhầm tưởng thành viêm xoang thông thường 1.1. Chỉ định phẫu thuật cắt phì đại cuốn mũi cho trường hợp nào? Không phải trường hợp phì đại cuốn mũi nào cũng cần đến phương pháp phẫu thuật. Nếu ca cuốn mũi phì đại nhẹ, không quá nghiêm trọng, bác sĩ sẽ chỉ định điều trị nội khoa bằng thuốc uống thông thường để làm giảm tình trạng viêm hoặc nghẹt mũi. Lưu ý quan trọng là người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc kháng sinh hoặc giảm liều lượng bởi sẽ ảnh hưởng đến quá trình điều trị bệnh. Nếu thấy tình trạng thuyên giảm hãy ngưng sử dụng thuốc. Trường hợp dưới đây sẽ được chỉ định phẫu thuật cắt phì đại cuốn mũi: – Bệnh phì đại cuốn mũi trở nặng, tình trạng kéo dài lâu không khỏi – Bệnh nhân đã từng điều trị nội khoa nhưng không khỏi – Trường hợp khứu giác bệnh nhân bị tổn thương nặng do triệu chứng để lại Phẫu thuật bệnh cuốn mũi phì đại chỉ dành cho trường hợp tình trạng bệnh nặng Phẫu thuật bệnh cuốn mũi phì đại chỉ dành cho trường hợp tình trạng bệnh nặng 1.2. Phẫu thuật cắt phì đại cuốn mũi có nguy hiểm không? Nội soi đốt thu nhỏ cuốn mũi dưới bằng Coblator II là phương pháp hiện đại và ít gây nguy hiểm hơn so với các phương pháp khác. Ưu điểm khi sử dụng phương pháp này là: – Thủ thuật nhanh chóng, chỉ 3 – 5 phút cho mỗi bên mũi – Ít gây xâm lấn – Coblation co mô dưới niêm mạc, bảo tồn niêm mạc và cấu trúc tuyến, giúp giảm tình trạng tắc nghẹt mũi – Ít gây tổn thương nhiệt sau khi bay hơi mô – Tác dụng phụ tối thiểu Bệnh nhân sau khi phẫu thuật cần phải được hưởng chế độ chăm sóc đặc biệt để phòng trường hợp tái phát: – Tránh các kích thích tác động vào mũi như quạt gió, điều hòa thổi thẳng vào mũi, sương ban mai… – Hạn chế tắm nước lạnh và nằm ngủ gần cửa chống nhiễm lạnh khi gió lùa – Duy trì thói quen đeo khẩu trang khi đi ra ngoài Phương pháp phẫu thuật điều trị cuốn mũi phì đại không gây nguy hiểm Phương pháp phẫu thuật điều trị cuốn mũi phì đại không gây nguy hiểm 2. Biện pháp phòng và tránh bệnh phì đại cuốn mũi Theo nghiên cứu, có rất nhiều nguyên nhân gây ra bệnh, cụ thể là: – Dị ứng: Đây được coi là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến bệnh phì đại cuốn mũi. Khi dị ứng đi vào đường hô hấp thông qua mũi sẽ khiến cuốn mũi bị sưng vù lên. – Các chất kích thích: Việc lạm dụng các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá dẫn đến tình trạng viêm nhiễm và cuộn sưng cuốn mũi. – Lệch vách ngăn mũi: Chỉ xuất hiện khi 1 bên mũi bị sưng Cuốn mũi phì đại không phải là bệnh lý tai – mũi – họng nguy hiểm nhưng triệu chứng của nó lại gây khó chịu cho người bệnh. Tuy nhiên nếu để tình trạng bệnh kéo dài lâu sẽ gây ra những biến chứng ảnh hưởng trầm trọng đến sức khỏe. Đó là: – Viêm xoang mũi cấp và mạn tính – Khó thở: Phì đại quá phát có thể gây tắc nghẽn mũi, khó lưu thông khí, đường thở bị hạn chế. – Ảnh hưởng của não bộ: Việc tắc mũi gây khó thở có thể dẫn đến việc ngưng trệ cung cấp oxy lên não. Điều này sẽ khiến bệnh nhân có biểu hiện như: hoa mắt, chóng mặt, buồn nôn… – Mất khứu giác Vì vậy, để phòng tránh bệnh phì đại cuốn mũi, bạn nên: – Nhỏ thuốc mũi thường xuyên với nước muối – Tránh các chất gây dị ứng trong thức ăn hoặc môi trường bên ngoài – Đeo khẩu trang khi đi ra ngoài – Tắm nước nóng và không tắm sau 9h tối tránh nhiễm lạnh cơ thể – Không tiếp xúc với người bệnh mắc chứng viêm xoang mũi Tắm nước nóng giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh viêm xoang, cuốn mũi phì đại… Tắm nước nóng giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh viêm xoang, cuốn mũi phì đại…
thucuc
1,139
Xét nghiệm Aspergillus Galactomannan và những điều cần lưu ý Nhiễm nấm Aspergillus có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi hoại tử, viêm màng não, động kinh và nhiễm trùng toàn thân,… Xét nghiệm Aspergillus Galactomannan là cách có thể phát hiện bệnh sớm hơn, trước khi người bệnh bắt đầu xuất hiện những triệu chứng lâm sàng hoặc có những dấu hiệu bất thường trên kết quả chụp X-quang. Từ đó, điều trị bệnh sớm và hiệu quả. 1. Người nhiễm nấm Aspergillus có triệu chứng như thế nào? Có nhiều loại nấm Aspergillus nhưng A. fumigatus là loại gây bệnh cho người phổ biến nhất. Khi nhiễm loại nấm này, bệnh nhân có thể xuất hiện một số triệu chứng dưới đây: 1.1. Nấm phổi do Aspergillus - Thể phế quản: Người bệnh xuất hiện một số triệu chứng như ho có đờm, thở rít, sốt lặp đi lặp lại. - Thể xâm nhập: Là những trường hợp nấm đã tấn công vào mạch máu và nhu mô của phổi, thường gặp ở những bệnh nhân phải điều trị hóa chất lâu ngày hoặc mắc bệnh bạch cầu cấp. Lúc này, người bệnh xuất hiện một số triệu chứng như ho, sốt cao, khó thở, ho ra máu,… - Bị nhiễm aspergillus phổi mạn tính: Người bệnh chỉ có những biểu hiện rất nhẹ. - Thể u nấm aspergillus trong hang phổi: Triệu chứng thường gặp của bệnh là tình trạng ho ra máu. 1.2. Thể nhiễm nấm xâm lấn ngoài phổi Thời gian đầu, người bệnh thường xuất hiện những tổn thương trên da. Tiếp đó, bệnh nhân có thể phải đối mặt với tình trạng viêm xoang, viêm phổi, thậm chí liên quan tới não, gan, thận và những cơ quan khác trong cơ thể. Người bệnh có nguy cơ tử vong. Tình trạng nhiễm nấm xâm lấn ngoài phổi thường gặp ở người bị suy giảm miễn dịch. 1.3. Nhiễm nấm Aspergillosis trong xoang Nấm aspergillus cũng có thể xâm nhập và tấn công vào các xoang, gây ra tình trạng viêm u hạt xâm lấn mạn tính. Bệnh thường có tốc độ tiến triển chậm và biểu hiện không rõ ràng, dễ bị nhầm với một số bệnh như viêm mũi, đau đầu, sốt,… Với những trường hợp nặng hơn, người bệnh có thể xuất hiện một số triệu chứng như loét vòm miệng, hoại tử trên xoang, mũi, viêm nướu răng, tổn thương phổi, có biểu hiện của huyết khối xoang hang hay một số tổn thương khác,… 2. Nấm Aspergillus lây qua những đường nào? Ai có nguy cơ mắc bệnh? - Nấm aspergillus có thể lây truyền qua 2 con đường, đó là: + Đường hô hấp: Người bệnh hít phải các bào tử nấm. + Người bệnh bị nấm xâm nhập trực tiếp vào vùng niêm mạc bị tổn thương do một số tình trạng như bỏng, viêm giác mạc hay phẫu thuật mắt,… - Người có nguy cơ cao bị nhiễm trùng nấm Aspergillus + Các trường hợp đã từng cấy ghép tạng, tủy xương. + Người có chỉ số bạch cầu thấp. + Các trường hợp bị suy giảm miễn dịch, sức đề kháng yếu,... phải sử dùng thuốc ức chế miễn dịch trong thời gian dài. - Người dùng corticosteroid kéo dài. 3. Xét nghiệm Aspergillus Galactomannan Nhiễm trùng nấm Aspergillus có thể gây ra những biến chứng rất nguy hiểm như viêm phổi hoại tử gây suy hô hấp, nhiễm trùng toàn thân, gây tử vong. Do đó, người bệnh cần được phát hiện bệnh sớm để điều trị bệnh kịp thời, phòng tránh tối đa những nguy cơ rủi ro về sức khỏe. Hiện nay, phương pháp xét nghiệm Aspergillus Galactomannan là một trong những phương pháp chẩn đoán bệnh thường được áp dụng. Trong đó mẫu xét nghiệm là dịch rửa phế quản phế nang, huyết thanh. Ưu điểm của loại xét nghiệm này là có thể phát hiện bệnh sớm hơn 5 đến 8 ngày so với thời điểm phát hiện những bất thường trên kết quả chụp X-quang. Đối những bệnh nhân bị giảm bạch cầu trung tính, đây còn là tiêu chuẩn chẩn đoán vi sinh đối với những trường hợp giảm bạch cầu trung tính. Xét nghiệm Aspergillus Galactomannan còn tồn tại một số điểm hạn chế như sau: - Nếu kết quả dịch rửa phế quản hay mẫu huyết thanh âm tính thì vẫn không loại trừ Aspergillosis xâm lấn. Cần thực hiện mẫu huyết thanh của người bệnh có nguy cơ nhiễm nấm xâm lấn khoảng 2 lần/tuần. - Nếu kết quả âm tính, bác sĩ cần kết hợp kết quả thăm khám lâm sàng với kết quả của một số phương pháp như chụp X-quang phổi, nuôi cấy/PCR đờm, dịch rửa phế quản phế nang. 4. Các phương pháp điều trị bệnh nấm Aspergillus Sau khi đã áp dụng các phương pháp chẩn đoán bệnh như khám lâm sàng, xét nghiệm Aspergillus, chụp X-quang ngực, chụp CT xoang, nuôi cấy mô bệnh học tổn thương,. . các bác sĩ sẽ đưa ra các phác đồ điều trị phù hợp. Dưới đây là một số phương pháp điều trị bệnh phổ biến: - Sử dụng thuốc kháng nấm: Tùy vào từng người bệnh cụ thể, thể trạng sức khỏe, bệnh lý nền,… bác sĩ sẽ kê loại thuốc kháng nấm phù hợp. Trong đó, những loại thuốc kháng nấm phổ biến hiện nay là: + Voriconazole: Phù hợp với những đối tượng người bệnh bị nhiễm trùng xâm lấn. + Isavuconazole: Loại thuốc này có tác dụng tương tự như Voriconazole, tuy nhiên ít gây ra tác dụng phụ hơn. + Amphotericin B. + Echinocandins. Nếu người bệnh vẫn xảy ra tình trạng giảm bạch cầu thì nguy cơ tái phát bệnh là rất cao. Người bệnh cần khắc phục tình trạng ức chế miễn dịch. - Phương pháp phẫu thuật: Ở những trường hợp bệnh nhân bị ho ra máu, bác sĩ có thể chỉ định cắt bỏ u nấm Aspergillosis. Người bệnh cần được điều trị sớm để tránh biến chứng nguy hiểm. Do đó, khi có biểu hiện nghi ngờ bệnh, bạn nên đi thăm khám bệnh càng sớm càng tốt. 5. Phương pháp phòng ngừa nhiễm trùng nấm Aspergillus Để hạn chế nguy cơ bị nhiễm nấm Aspergillus, bạn cần lưu ý một số vấn đề sau: - Không nên tiếp xúc với những nơi có nhiều nấm mốc, nơi không khí bị ô nhiễm, khu vực ủ phân, kho ngũ cốc, công trường xây dựng,… - Khi ra ngoài đường hoặc đến chỗ đông người, bạn nên thường xuyên đeo khẩu trang để hạn chế nguy cơ hít phải những tác nhân gây bệnh trong không khí. Đặc biệt, những người bị suy giảm hệ miễn dịch thì càng cần chú ý đến vấn đề này. - Trường hợp bệnh nhân có nguy cơ cao bị nhiễm nấm Aspergillosis, có thể dự phòng bằng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
medlatec
1,138
Từ A – Z những điều cần biết về bệnh động mạch vành Tình trạng tăng cholesterol trong máu do béo phì, đái tháo đường, tăng huyết áp là thủ phạm gián tiếp gây bệnh động mạch vành. Người mắc bệnh động mạch vành có nguy cơ giảm khả năng lao động, thậm chí có thể dẫn đến suy tim vô cùng nguy hiểm. 1. Bệnh động mạch vành là gì? Bệnh động mạch vành là bệnh lý động mạch nuôi tế bào cơ tim bị hẹp đi Bệnh động mạch vành là bệnh lý động mạch nuôi tế bào cơ tim bị hẹp đi. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này thường do sự tích tụ cholesterol hoặc các mảng xơ vữa lên thành động mạch lâu ngày. Quá trình tích tụ này hay còn được gọi là quá trình xơ vữa động mạch. Theo thời gian, bệnh có thể khiến cơ tim suy yếu, dẫn đến các biến chứng như suy tim hoặc rối loạn nhịp tim. 2. Dấu hiệu bệnh động mạch vành Triệu chứng đầu tiên và rõ ràng nhất của động mạch vành đó là dấu hiệu đau thắt ngực. Cơn đau thắt ngực xuất hiện khi cơ tim không được cung cấp đủ máu giàu oxy. Người bệnh có thể cảm nhận sự chèn ép và áp lực đè nặng lên ngực. Cảm giác chèn ép này có thể lan ra vai, cánh tay trái, cổ và lưng. Cơn đau cũng sẽ trở nên nghiêm trọng hơn mỗi khi người bệnh vận động. Những xúc động mạnh về tinh thần hoặc tâm lý cũng có thể dẫn đến cơn đau thắt ngực này. Ngoài ra, người mắc động mạch vành còn có thể kèm theo các triệu chứng như khó thở, xuất hiện khi tim phải hoạt động nhiều. Đồng thời ứ đọng tuần hoàn trong phổi, có thể dẫn đến khó thở. Triệu chứng đầu tiên và rõ ràng nhất của bệnh động mạch vành đó là dấu hiệu đau thắt ngực. 3. Nguyên nhân nào dẫn đến bệnh động mạch vành? Có rất nhiều nguyên nhân gây ra bệnh động mạch vành. Tuy nhiên theo các nhà khoa học, hút thuốc, lượng mỡ trong máu cao, cao huyết áp, tiểu đường hoặc viêm mạch máu là những yếu tố chính gây nên tổn thương thành động mạch, từ đó dẫn đến động mạch vành. Khi động mạch bị thương tổn, các mảng bám bắt đầu bám vào động mạch. Theo thời gian, các mảng bám này trở nên lớn hơn, khiến vành động mạch hẹp, từ đó cản trở sự di chuyển của máu giàu oxy đến tim. Nếu các mảng bám này bị vỡ ra, các tiểu cầu sẽ bám vào vết thương trên động mạch sau đó tạo thành các khối máu đông. Khối máu đông có thể chặn động mạch, khiến các cơn đau thắt ngực trở nên trầm trọng. Khối máu đông khi có kích thước đủ lớn, sẽ dẫn đến tình trạng tắc động mạch, gây nhồi máu cơ tim. Bạn cần thăm khám và theo dõi sức khỏe tim mạch định kỳ để trái tim luôn khỏe mạnh 4. Người mắc bệnh động mạch vành cần làm gì? Để hạn chế diễn tiến của bệnh động mạch vành, người bệnh nên duy trì những thói quen sinh hoạt như:
thucuc
562
Đánh giá trước phẫu thuật bệnh nhân bị bệnh gan Người mắc bệnh gan nặng có nguy cơ tử vong cao khi thực hiện phẫu thuật gan. Đánh giá tiền phẫu sẽ giúp bác sĩ xem xét ảnh hưởng của thuốc mê và phương pháp phẫu thuật lên chức năng gan sau phẫu thuật ở những bệnh nhân mắc bệnh gan trước đó để đưa ra quyết định phù hợp. 1. Ảnh hưởng của gây mê và phẫu thuật đối với chức năng gan Bệnh nhân mắc bệnh gan có nguy cơ bị tổn hại chức năng gan sau gây mê và phẫu thuật. Cụ thể:Các thuốc gây mê toàn thân có thể hủy hoại chức năng gan vì giảm dòng máu tới gan trong lúc phẫu thuật, dẫn tới thiếu máu cục bộ;Hạ huyết áp, xuất huyết, thiếu oxy máu trong lúc phẫu thuật cũng có thể gây tổn thương tới gan;Phẫu thuật cho những người đang mắc bệnh gan nặng làm tăng nguy cơ gặp phải nhiều biến chứng nguy hiểm như xuất huyết, nhiễm trùng, bệnh não, suy thận hoặc thậm chí tử vong.Vì vậy, nên tránh phẫu thuật ở những bệnh nhân bị rối loạn chức năng gan nặng. Tránh phẫu thuật khi bệnh nhân bị rối loạn chức năng gan nặng 2. Đánh giá tiền phẫu cho bệnh nhân mắc bệnh gan mãn tính Việc đánh giá tiền phẫu cho người mắc bệnh gan nên chú ý tới mức độ rối loạn chức năng gan và ảnh hưởng lên các hệ cơ quan khác. Quy trình đánh giá bao gồm:2.1 Hỏi bệnh sử và thăm khám lâm sàng. Người mắc bệnh gan ở giai đoạn sớm có thể không có triệu chứng hoặc có triệu chứng không rõ ràng như mệt mỏi, sụt cân, rối loạn tiêu hóa,... Việc thăm khám lâm sàng cần được thực hiện kỹ càng để phát hiện các dấu hiệu như gan lách to, phù ngoại vi, nốt nhện đỏ, bụng báng, teo tinh hoàn, nữ hóa tuyến vú, tràn dịch màng phổi, mức độ bệnh não,... Ngoài ra, bác sĩ cần hỏi kỹ bệnh nhân về tiền sử uống rượu và tiền sử tiếp xúc với các loại hóa chất độc hại,...2.2 Thăm khám cận lâm sàng. Xét nghiệm công thức máu. Thực hiện xét nghiệm công thức máu đầy đủ giúp bác sĩ phát hiện tình trạng thiếu máu, giảm tiểu cầu hoặc tăng số lượng bạch cầu nếu có tình trạng nhiễm trùng. Xét nghiệm máu được sử dụng để:Kiểm tra chức năng gan:Thời gian prothrombin: Cho kết quả bất thường nếu suy yếu sự tổng hợp các yếu tố đông máu II, VII, IX và X; gan tổng hợp của các yếu tố này phụ thuộc vào vitamin K; thời gian bán hủy các yếu tố này thường dưới 24 giờ. Đây là chỉ số nhạy cảm nhất về thay đổi chức năng gan;Albumin: Albumin chỉ được tổng hợp trong gan và có thời gian bán hủy 21 ngày. Nếu xét nghiệm cho kết quả Albumin huyết thanh thấp thì có thể phản ánh tình trạng rối loạn chức năng gan, suy dinh dưỡng, thận hư, tình trạng kém hấp thu hoặc những tháng cuối của thai kỳ; Xét nghiệm để kiểm tra chức năng của gan Kiểm tra tổn thương tế bào gan: Men gan Alanine Aminotransferase (ALT) có ở gan, đặc trưng cho tình trạng rối loạn chức năng gan; Aspartate Aminotransferase (AST) có ở các tổ chức như gan, cơ xương, tim, thận. Các xét nghiệm này được sử dụng nhằm phát hiện các tổn thương tế bào gan. 2 xét nghiệm được thực hiện gồm:Tỷ lệ AST/ALT: Kết quả >4 là bệnh Wilson, kết quả >2 là tình trạng tổn thương gan do rượu, còn kết quả <1 là tình trạng viêm gan không do rượu và không xơ gan;Men gan cũng tăng trong các trường hợp viêm đường mật, sỏi ống mật chủ, viêm gan do thiếu máu (<10.000 IU/L). Đôi khi có trường hợp viêm gan nhưng không tăng men gan;Kiểm tra tắc nghẽn mật:Bilirubin tăng do tan máu, viêm gan, xơ gan, chít hẹp đường mật, ảnh hưởng của việc sử dụng thuốc,... Triệu chứng vàng da rõ ràng khi bilirubin toàn phần >3mg/dl. Tăng bilirubin kết hợp kèm theo tăng urobilirubin niệu phản ánh tình trạng rối loạn chức năng tế bào gan, ứ mật trong gan và tắc mật ngoài gan. Còn hiện tượng tăng bilirubin không kết hợp gặp ở các trường hợp tan máu hoặc dị tật bẩm sinh về phản ứng kết hợp bilirubin;Alkaline phosphatase máu (ALP) được sản xuất bởi gan, ruột non, thận và xương. ALP tăng nhẹ khi bị tổn thương tế bào gan hoặc ung thư di căn gan, ALP tăng cao hơn khi có tình trạng ứ mật trong gan hoặc tắc mật. Ngoài ra, tăng ALP còn gặp ở phụ nữ mang thai, người mắc bệnh xương,... nên cần xét nghiệm thêm Gama glutamine (GGT) để loại trừ nguồn tăng ALP ở ngoài gan.Xét nghiệm đánh giá chức năng thận. Xét nghiệm đánh giá chức năng thận, bất thường về kali máu, hạ natri máu,... nên thực hiện trước phẫu thuật cho người bệnh gan. Nguyên nhân vì hạ natri máu nặng phối hợp với bệnh gan tiến triển có thể gây rối loạn ý thức. Cần tránh điều chỉnh hạ natri máu nhanh mà nên thực hiện từ từ, tốt nhất là hạ natri máu ở mức <10mmol/l trong 24 giờ. Xét nghiệm đánh giá chức năng của thận thông qua chỉ số natri máu Các xét nghiệm cần thiết khác. Kiểm tra tim mạch: Trước khi phẫu thuật gan, cần kiểm tra tim mạch của bệnh nhân, bao gồm ECG và siêu âm tim nếu người bệnh có những yếu tố nguy cơ về rối loạn chức năng thất trái, tổn thương van tim, mắc bệnh cơ tim hoặc bệnh lý mạch máu phổi. Nếu người bệnh có dấu hiệu mắc bệnh mạch vành cần làm điện tim gắng sức, đánh giá chức năng thất trái hoặc thực hiện đồng thời cả 2 phương pháp trên;Kiểm tra phổi: Chụp X-quang ngực hoặc siêu âm ngực để chẩn đoán tràn dịch màng phổi và nên dẫn lưu bớt dịch màng phổi trước khi phẫu thuật gan. Đồng thời, nên kiểm tra chức năng phổi để xác định bệnh nhân có mắc bệnh phổi tắc nghẽn hoặc co thắt hay không.Đánh giá tiền phẫu trước khi phẫu thuật gan là việc làm cần thiết để giúp bác sĩ nắm rõ tình trạng sức khỏe bệnh nhân, có những điều chỉnh, thay đổi phù hợp, từ đó có quyết định điều trị chính xác và nâng cao cơ hội điều trị thành công, giảm nguy cơ biến chứng cho bệnh nhân. Chức năng của gan đối với cơ thể Các bệnh lý thường gặp ở gan và chế độ dinh dưỡng cho người bệnh
vinmec
1,153
Các biểu hiện đa dạng ở bệnh thấp tim Bệnh thấp tim là căn bệnh viêm cấp tính xảy ra sau khi nhiễm liên cầu khuẩn tan huyết nhóm A với biểu hiện là các tổn thương ở tim, khớp và mạch máu. Biểu hiện của bệnh rất đa dạng và nếu không phát hiện, điều trị kịp thời thì có thể dẫn tới tử vong. 1. Tìm hiểu về bệnh thấp tim Bệnh thấp tim còn được gọi là bệnh thấp khớp cấp, bệnh sốt thấp liên quan tới tình trạng nhiễm khuẩn streptococcus (liên cầu khuẩn tan máu beta nhóm A). Đây là bệnh viêm toàn tim biểu hiện viêm nội tâm mạc, viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim hoặc kết hợp cả 3 trường hợp trên. Ngoài tổn thương tim, bệnh còn gây tổn thương khớp, não và các mô liên kết dưới da.Bệnh thấp tim chủ yếu gặp ở trẻ em từ 5 - 15 tuổi, đặc biệt là trẻ 9 - 12 tuổi. Những trẻ có cơ địa dị ứng như hay nổi mề đay, chàm, hen phế quản dễ bị thấp tim hơn. Ngoài ra, bệnh cũng có yếu tố gia đình và thường gặp ở vùng có kinh tế - xã hội thấp, điều kiện sinh hoạt lạc hậu. Bệnh thấp tim thường xảy ra ở trẻ em do nhiễm khuẩn gây ra 2. Biểu hiện đa dạng của bệnh thấp tim Bệnh thấp tim có biểu hiện đa dạng trên nhiều hệ cơ quan khác nhau. Các biểu hiện lâm sàng của bệnh thường xảy ra sau 2 - 4 tuần hoặc lâu hơn kể từ khi người bệnh bị nhiễm liên cầu khuẩn. Triệu chứng của bệnh cũng có thể xuất hiện độc lập hoặc phối hợp với nhau.Dấu hiệu nhận biết bệnh thấp tim bao gồm:Sốt cao đột ngột là dấu nhiễm độc nếu bệnh có biểu hiện viêm khớp là chính. Sốt từ từ, hoặc sốt nhẹ không rõ nếu bệnh thể hiện viêm tim là chính.Ở thể điển hình. Các biểu hiện viêm khớp gồm: Sưng, đau, nóng, đỏ tại khớp và gây hạn chế vận động. Bệnh nhân thường bị viêm đa khớp, xảy ra ở các khớp lớn. Dấu hiệu đặc biệt giúp nhận biết căn bệnh này là viêm khớp có tính chất dịch chuyển: khi khớp này có biểu hiện đỡ sưng đau thì sẽ chuyển sang viêm khớp ở khớp khác. Thời gian viêm trung bình ở mỗi khớp là 3 - 7 ngày và không vượt quá 1 tháng. Triệu chứng đau khớp thường đỡ nhanh sau vài ngày đến một tuần hoặc sau khi dùng aspirin hay các thuốc giảm đau khác, không để lại di chứng ở khớp.Ở thể không điển hình. Gồm các biểu hiện như:Biểu hiện ở tim: Gồm triệu chứng viêm cơ tim, viêm màng trong tim, viêm màng ngoài tim hoặc viêm tim toàn bộ. Các triệu chứng cơ bản là: tim đập nhanh, loạn nhịp tim, đau ngực vùng trước tim, da xanh tái, mệt mỏi toàn thân,... Nếu bị viêm cơ tim nặng, người bệnh có biểu hiện suy tim cấp gồm tím tái, khó thở, tiểu ít, phù và thậm chí là tử vong;Biểu hiện trên da: Nổi hạt Meynet cứng, to bằng hạt ngô hoặc hạt đỗ, nằm quanh khớp hoặc dọc cột sống, sờ vào không đau, tồn tại từ 1 tuần - 2 tháng rồi biến mất. Ngoài ra, nhiều bệnh nhân còn xuất hiện ban vòng và hồng ban nhưng sau đó sẽ mất đi nhanh;Biểu hiện ở thần kinh: Múa vờn, múa giật (các vận động nhanh không tự chủ, không mục đích, tăng khi xúc động và mất đi khi ngủ hoặc khi tập trung làm một việc khác). Múa vờn, múa giật có thể xuất hiện ở chi, nửa người hoặc trên toàn thân;Biểu hiện khác: Gồm viêm phổi, tổn thương mạch máu, viêm cầu thận, viêm gan cấp tính,... Một trong những biểu hiện của bệnh thấp tim là suy tim cấp Nếu không kịp thời phát hiện và điều trị, bệnh thấp tim có thể gây nhồi máu não, thận và các chi; tạo điều kiện cho viêm nội tâm mạc nhiễm trùng cấp và bán cấp; gây xơ hóa van tim, dẫn tới hở lỗ van tim hoặc hẹp lỗ van tim. Nếu không điều trị kịp thời, các bệnh van tim do thấp tim có thể dẫn tới suy tim.Thấp tim có biểu hiện ở nhiều cơ quan, trong đó tổn thương ở tim là nguy hiểm nhất, có thể gây tử vong hoặc gây ra nhiều di chứng nặng nề về sau. Vì vậy, việc phát hiện bệnh sớm, điều trị kịp thời và chăm sóc đúng cách là vô cùng quan trọng trong việc tránh được những biến chứng nghiêm trọng của bệnh thấp tim.
vinmec
808
Công dụng thuốc Fudocal Fudocal - thuộc nhóm thuốc khoáng chất và vitamin dùng theo hướng dẫn của bác sĩ/ dược sĩ. Thuốc Fudocal dùng thế nào, Fudocal có tác dụng gì, cách dùng ra sao, dùng khi nào, ai có thể dùng Fudocal,... hãy cùng tìm hiểu rõ hơn trong bài viết sau. 1. Fudocal là thuốc gì? Fudocal thuộc danh mục vitamin và khoáng chất dùng theo tư vấn, hướng dẫn, chỉ định của bác sĩ/ dược sĩ. Thuốc Fudocal được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Việt Nam theo số đăng ký VD – 11117 – 10.Thành phần của Fudocal gồm các hoạt chất:Calci carbonat;Tribasic calci phosphat;Calci fluorid;Magnesi hydroxyd;Vitamin D3.Thuốc Fudocal được bào chế dạng viên nén, với các dạng đóng gói:Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ,10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên;Hộp một chai x 30, 60, 100, 250, 500, 1000 viên;Vỏ hộp thuốc Fudocal màu xanh lá cây, tên thuốc in màu đỏ, viền trắng. 2. Công dụng Fudocal Fudocal có thành phần là các vitamin và khoáng chất, trong đó phải kể đến 3 thành phần chính là Calci carbonat, Tricalci phosphat, Calci fluorid. Các thành phần có trong thuốc Fudocal đều giúp cung cấp Calci (canxi) cho cơ thể.Canxi ở dạng uống dùng trong điều trị hạ canxi máu mạn tính và thiếu canxi. Riêng thành phần, Calci Flouorid dành cho răng, tribasic calci phosphate cho xương. Phosphat - có trong Fudocal giữ vai trò quan trọng với việc điều chỉnh nồng độ calci trong mô.Ngoài ra, các thành phần vitamin và khoáng chất có trong Fudocal còn có công dụng:Phosphate và magnesi hydroxyd có công dụng tốt cho đường tiêu hoá, nhuận tràng;Fluor - giúp phát triển xương, răng chắc khỏe;Vitamin D3 (Cholecalciferol) giúp tăng khả năng hấp thụ calci, hoạt chất quan trọng trong quá trình tạo thành xương;Thuốc Fudocal có tác dụng gì? Fudocal có tác dụng bổ sung canxi trong các trường hợp theo chỉ định của bác sĩ/ dược sĩ. Thuốc Fudocal hấp thu ở ruột non, phân bố trong xương, huyết tương,... 3. Chỉ định Fudocal Fudocal được chỉ định trong các trường hợp thiếu canxi hay các đối tượng cần tăng canxi như:Còi xương;Loãng xương;Suy dinh dưỡng do thiếu canxi;Trẻ em đang lớn cần bổ sung canxi;Có thai cần bổ sung canxi;Cho con bú cần bổ sung canxi;Gãy xương;Người lớn tuổi muốn bổ sung canxi;Phòng ngừa loãng xương;...Thuốc Fudocal có tác dụng gì? Fudocal có tác dụng bổ sung canxi trong các trường hợp theo hướng dẫn, chỉ định. 4. Chống chỉ định Fudocal Thuốc Fudocal không dùng cho nhóm đối tượng:Quá mẫn hay dị ứng với các thành phần có trong Fudocal ;Rung thất trong hồi sức tim;Bệnh tim;Bệnh thận;Tăng canxi máu;Có khối u ác tính phá huỷ xương;Canxi niệu nặng;Loãng xương do bất động;Đang dùng Digitalis. Nhiễm độc vitamin D;Suy thận nặng;...Để an toàn, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng Fudocal. Fudocal. 5. Liều dùng - Cách dùng Fudocal Thuốc Fudocal được bào chế dạng viên nén do đó bạn có thể uống thuốc với nước tương tự như các thuốc khác. Dùng thuốc Fudocal với nước lọc, nước đun sôi để nguội không lẫn các chất khác để tránh gây tương tác thuốc.Liều dùng Fudocal theo khuyến cáo của nhà sản xuất với người lớn từ 1 - 2 viên/ lần. Mỗi ngày có thể dùng 2 - 3 lần cách bữa ăn chính 1 - 2h để hấp thụ canxi tốt hơn.Những liều dùng của Fudocal này được nhà sản xuất đưa ra chỉ mang tính tham khảo. Liều cụ thể có thể tuỳ vào từng tình trạng, cơ địa của người bệnh để điều chỉnh phù hợp. 6. Tác dụng phụ Fudocal Khi sử dụng Fudocal bạn có thể gặp phải các tác dụng phụ gồm:Táo bón;Đầy hơi;Buồn nôn;Hạ huyết áp;Giãn mạch ngoại vi;Nổi ban;Vã mồ hôi;Loạn nhịp tim;Huyết khối;Mệt mỏi;Ngủ gà;Đau đầu;Chán ăn;Khô miệng;Ù tai;Đau cơ;Đau xương;Rối loạn chức năng thận;Sổ mũi;Nhiễm canxi thận;...Thông báo ngay cho bác sĩ các vấn đề tác dụng phụ khi uống Fudocal để được xử trí. 7. Thận trọng và cảnh báo Fudocal Nhà sản xuất cũng đưa ra một số thận trọng, cảnh báo khi dùng thuốc Fudocal. Các đối tượng đang mắc các bệnh nền như:Suy hô hấp;Nhiễm toan máu;Tăng canxi máu có chức năng thận giảm;...Cần được đánh giá canxi máu thường xuyên khi uống Fudocal để giảm thiểu nguy cơ nhiễm toan hoá.Ngoài ra, khi dùng thuốc Fudocal cần thận trọng ở nhóm đối tượng:Tăng canxi huyết;Tăng canxi niệu;Sỏi canxi....Chú ý phần thận trọng và cảnh báo khi dùng thuốc Fudocal. 8. Tương tác Fudocal Thuốc Fudocal có thể gây tương tác với các thuốc như:Thuốc trợ tim;Thuốc lượi tiểu;Cholestyramin;Colestipol hydroclorid;Phenobarbital/ phenytoin;Corticosteroid;Glycosid;Tetracyclin;Digoxin;Indomethacin;Amphetamin;Quinidin;...Thông báo cho bác sĩ/ dược sĩ các loại thuốc đang dùng trước khi uống Fudocal. 9. Phụ nữ có thai, cho con bú, lái xe và vận hành máy móc dùng Fudocal Thuốc Fudocal có thể dùng cho phụ nữ có thai, cho con bú vì nhu cầu canxi ở thời điểm này cao hơn bình thường. Khả năng lái xe và vận hành máy móc khi sử dụng Fudocal chưa có báo cáo. 10. Bảo quản Fudocal Fudocal được bảo quản tốt trong nhiệt độ phòng. 11. Quá liều Fudocal và xử trí Khi dùng Fudocal quá liều bạn có thể gặp phải các triệu chứng:Sỏi thận;Buồn nôn;Tiêu chảy;Viêm dạ dày;...Xử trí quá liều Fudocal bằng cách truyền dịch.Trên đây là những giải đáp về thuốc Fudocal có tác dụng gì? Fudocal là thuốc bổ sung canxi theo hướng dẫn, tư vấn và chỉ định của bác sĩ/ dược sĩ. Thuốc Fudocal để dùng an toàn hãy chủ động hỏi bác sĩ khi gặp vấn đề thắc mắc.
vinmec
953
Chụp CT có hại không – chia sẻ từ chuyên gia Chụp CT có hại không là thắc mắc chung của nhiều người  khi được chỉ định thực hiện xét nghiệm hình ảnh này vì e ngại lượng bức xạ từ máy chụp sẽ ảnh hưởng xấu tới sức khỏe. Cùng tìm hiểu về vấn đề này qua bài viết sau đây. Chụp CT có hại không là thắc mắc chung của nhiều người khi được chỉ định thực hiện xét nghiệm hình ảnh này. Chụp CT có hại không là thắc mắc chung của nhiều người khi được chỉ định thực hiện xét nghiệm hình ảnh này. Chụp CT hay chụp cắt lớp là kỹ thuật dùng nhiều tia X quang quét lên một khu vực của cơ thể theo lát cắt ngang phối hợp với xử lý bằng máy vi tính để được một hình ảnh 2 chiều hoặc 3 chiều cần chụp. Với câu hỏi chụp CT có hại không, theo đánh giá của các chuyên gia y tế đây là một xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh an toàn, có nguy cơ rủi ro thấp. Vấn đề thường gặp nhất là phản ứng bất lợi của cơ thể với chất liệu tương phản tĩnh mạch. Chất liệu tương phản tĩnh mạch còn được gọi là thuốc cản quang được sử dụng trong một số trường hợp để làm rõ hơn hình ảnh của một khối bất thường khi chụp CT. Thuốc cản quang có thể gây ra tác dụng phụ như ngứa, phát ban, nổi mề đay hoặc nóng bừng khắp cơ thể. Tuy nhiên những triệu chứng này thường biến mất khá nhanh chóng. Nếu cần thiết, người bệnh có thể sử dụng thuốc kháng histamin để làm giảm các triệu chứng khó chịu nêu trên. Chỉ chụp CT khi có chỉ định của bác sĩ. Chỉ chụp CT khi có chỉ định của bác sĩ. Trong trường hợp nghiêm trọng hơn, một phản ứng phản vệ có thể xảy ra, khiến bệnh nhân bị phát ban nặng hoặc khó thở. Phản ứng này là khá hiếm, nhưng là có khả năng đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời. Nhiễm độc thận dẫn tới suy thận là một biến chứng rất hiếm của thuốc cản quang được sử dụng trong chụp CT. Những người có bệnh tiểu đường, bị mất nước, hoặc những bệnh nhân đã có suy giảm chức năng thận dễ gặp phải biến chứng này. Loại thuốc cản quang mới được phát triển như Isovue đã gần như loại trừ biến chứng nguy hiểm nêu trên. Ngoài ra nhiều người thường lo ngại về lượng bức xạ tiếp xúc khi chụp CT có hại không. Tuy nhiên lượng bức xạ tiếp xúc ở mỗi lần chụp là tối thiểu. Ở nam giới và phụ nữ không mang thai, chưa có ghi nhận nào về tác dụng phụ của bức xạ do chụp CT. Lượng bức xạ tiếp xúc ở mỗi lần chụp CT là tối thiểu. Lượng bức xạ tiếp xúc ở mỗi lần chụp CT là tối thiểu. Với phụ nữ đang mang thai, cần thông báo trước về tình trạng thai kỳ cho bác sĩ và lựa chọn các xét nghiệm hình ảnh khác, chẳng hạn như siêu âm, để không ảnh hưởng tới thai nhi. Gần đây nhiều nghiên cứu cho biết tiếp xúc với bức xạ trong chụp CT có thể dẫn tới sự gia tăng rất nhỏ nguy cơ ung thư. Trong đó, trẻ em là đối tượng được quan tâm đặc biệt vì bởi vì trẻ em có nhiều vùng nhạy cảm với tia xạ hơn người lớn và ảnh hưởng của tia xạ có thể làm tiến triển ung thư trong suốt cuộc đời sau này. Tuy nhiên vấn đề này có thể chấp nhận được nếu lợi ích của việc chụp CT là rõ ràng hơn so với nguy cơ.  Máy chụp CT có thể được điều chỉnh để lượng bức xạ tiếp xúc thích hợp cho bệnh nhân nhi.  Để đảm bảo an toàn chỉ chụp CT khi có chỉ định của bác sĩ.
thucuc
691
Làm rõ các nguyên nhân cấy que tránh thai gây tăng cân Cấy que tránh thai gây tăng cân là một trong những vấn đề gây nhiều tranh cãi cho chị em phụ nữ. Vậy phương pháp tránh thai này có thực sự gây ra tác dụng phụ tăng cân hay không? Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu và tìm lời giải đáp cho vấn đề này nhé! 1. Cấy que tránh thai và các tác dụng phụ không mong muốn Cấy que tránh thai là phương pháp sử dụng nhiều que nhỏ dạng que diêm bên trong có chứa hormone progesterone/ etonogestrel được cấy vào vùng da dưới cánh tay. Cơ chế hoạt động của hormone chính là làm đặc chất nhầy ở trong tử cung, giúp ngăn chặn quá trình rụng trứng và quá trình thụ tinh. Với phương pháp này giúp chị em có thể tránh thai lên đến 5 năm. 1.1 Cấy que tránh thai gây tăng cân Ngày nay, cấy que tránh thai đã trở thành một phương pháp tránh thai phổ biến và hiệu quả. Mặc dù cung cấp nhiều lợi ích trong việc kiểm soát sinh đẻ, nhưng cấy que tránh thai cũng có thể gây tác động đến cơ thể, bao gồm việc gây tăng cân. Dưới đây là một số nguyên nhân có thể giải thích sự tăng cân sau khi cấy que tránh thai: – Tác động hormone: Một trong những nguyên nhân chính gây tăng cân sau cấy que tránh thai là sự tác động của hormone. Các loại que tránh thai chứa hormone như progestin hoặc estrogen-progestin, nhằm ức chế sự rụng trứng và thay đổi chu kỳ kinh nguyệt. Tuy nhiên, hormone này có thể làm tăng lượng nước và mỡ trong cơ thể, góp phần vào sự tăng cân. Có thể cấy que tránh thai gây tăng cân, nhưng không phải phụ nữ nào cũng gặp phải vấn đề này. – Tác động lên hệ thần kinh: Que tránh thai có thể gây ra một số tác động lên hệ thần kinh, bao gồm cảm giác thèm ăn tăng và giảm chất lượng giấc ngủ. Cảm giác thèm ăn tăng có thể dẫn đến việc ăn nhiều hơn và cung cấp năng lượng thừa cho cơ thể, dẫn đến tăng cân. – Tác động tới quá trình trao đổi chất: Một số người cảm thấy quá trình trao đổi chất trong cơ thể của họ bị ảnh hưởng sau khi cấy que tránh thai. Quá trình trao đổi chất chậm có thể làm giảm khả năng đốt cháy năng lượng từ thức ăn, dẫn đến tích tụ mỡ và tăng cân. – Cảm giác thèm ăn: Có một vài nghiên cứu chỉ ra một số chị em phụ nữ cảm thấy khẩu vị sau khi cấy que tránh thai. Có thể cảm thấy thèm ăn các loại thức ăn giàu calo hoặc có xu hướng ăn nhiều hơn trong các bữa ăn, dẫn đến tăng cân không mong muốn. – Yếu tố cơ địa: Mỗi người có cơ địa và phản ứng riêng với việc sử dụng que tránh thai. Một số người có thể tăng cân sau khi cấy que tránh thai, trong khi những người khác không bị tác động đến cân nặng của mình. 1.2 Một số tác dụng phụ khác khi cấy que tránh thai Như các phương pháp tránh thai khác, cấy que tránh thai cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ. Cụ thể: – Sự khó chịu hoặc gây đau: Đau có thể xuất hiện trong thời gian ngắn sau khi cấy và kéo dài từ vài giờ đến vài ngày. Tuy nhiên, đau này thường giảm dần theo thời gian và không ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. – Chu kỳ kinh nguyệt không đều: Kinh nguyệt của chị em có thể trở nên nhẹ hơn hoặc nặng hơn, kéo dài hơn hoặc ngắn hơn, hoặc không đều về thời gian giữa các kỳ kinh. Thường mất vài tháng cho cơ thể thích nghi với que tránh thai và chu kỳ kinh nguyệt sẽ trở lại bình thường. – Chảy máu không thường xuyên: Đây có thể là những cơn chảy máu nhẹ hoặc chảy máu dài hơn thời gian kinh nguyệt bình thường. Tuy nhiên, nếu chảy máu quá mạnh hoặc kéo dài quá lâu, bạn nên đi khám để tham khảo ý kiến ​​bác sĩ. Chị em có thể gặp một vài tác dụng phụ không mong muốn khi cấy que tránh thai – Nổi mụn và mất lớp bảo vệ tự nhiên: Sau khi tránh thai, bạn có thể bị nổi mụn, điều này có thể do tăng hormone trong cơ thể. Ngoài ra, que tránh thai cũng có thể gây mất đi một phần lớp bảo vệ tự nhiên của cổ tử cung, dẫn đến tăng nguy cơ nhiễm trùng. Để tránh tình trạng này, bạn nên tuân thủ quy định của bác sĩ về việc kiểm tra định kỳ và vệ sinh cá nhân đúng cách. – Tác dụng phụ hiếm gặp: Một số tác dụng phụ hiếm gặp khi cấy que tránh thai bao gồm viêm nhiễm, vô sinh, que di chuyển trong cơ tử cung, dị ứng và phản ứng phụ với các thành phần của que tránh thai. Tuy nhiên, những tác dụng phụ này rất hiếm và đa phần phụ nữ không gặp phải. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng que tránh thai, bạn nên thảo luận với bác sĩ trước khi quyết định cấy que. Bác sĩ sẽ đánh giá sức khỏe của bạn và cung cấp hướng dẫn chi tiết về việc sử dụng que tránh thai. 2. Biện pháp hạn chế tăng cân khi sử dụng que cấy tránh thai – Tìm hiểu rõ về que cấy tránh thai: Đầu tiên, bạn nên hiểu rõ về loại que cấy tránh thai bạn đang sử dụng và cách nó hoạt động. Mỗi loại que cấy tránh thai có thể có tác động khác nhau đến cân nặng của bạn. Hãy thảo luận với bác sĩ hoặc nhân viên y tế để có được thông tin chi tiết về que cấy tránh thai và tác động của nó đến cân nặng. – Chế độ ăn uống cân đối và giàu dinh dưỡng: Hãy tập trung vào việc tiêu thụ các loại thực phẩm giàu chất xơ, protein và chất béo lành mạnh như rau xanh, trái cây, thịt gà, cá và hạt. Tránh tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chứa đường và chất béo không lành mạnh, như đồ ngọt, thức ăn nhanh và đồ ăn chế biến sẵn. – Tập thể dục đều đặn: Thực hiện các bài tập cardio như chạy bộ, bơi lội, đi xe đạp hoặc tham gia vào các lớp thể dục như aerobic. Ngoài ra, tập luyện sức mạnh và tăng cường cơ bắp cũng có thể giúp bạn duy trì cân nặng và sức khỏe tổng thể. Thăm khám sức khỏe định kỳ và tìm hiểu kỹ loại que cấy tránh thai mình sử dụng – Giữ tinh thần tích cực: Tình trạng tăng cân có thể ảnh hưởng đến tâm lý của bạn. Hãy tìm cách giữ thái độ tích cực và tập trung vào việc duy trì một lối sống lành mạnh. Đặt mục tiêu nhỏ và theo dõi tiến bộ của bạn. Nếu bạn gặp khó khăn, hãy tìm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình hoặc nhóm hỗ trợ. – Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Chủ động kiểm tra sức khỏe theo định kỳ giúp bạn theo dõi cân nặng và tình trạng sức khỏe tổng thể của mình. Các bác sĩ sẽ cung cấp cho bạn lời khuyên hữu ích và điều chỉnh chế độ que cấy tránh thai nếu cần thiết. Trong quá trình sử dụng que cấy tránh thai, việc tăng cân có thể xảy ra do nhiều yếu tố. Tuy nhiên, việc áp dụng những biện pháp trên có thể giúp bạn tránh hoặc kiểm soát tình trạng này. Luôn nhớ rằng mỗi người có thể có phản ứng khác nhau đối với que cấy tránh thai, vì vậy hãy tìm hiểu và thảo luận với nhân viên y tế để tìm giải pháp phù hợp cho bản thân.
thucuc
1,397
Công dụng thuốc Deliramol Thuốc Deliramol thuộc nhóm giảm đau, hạ sốt chống viêm được bào chế ở viên nén. Thành phần chính của thuốc là paracetamol được chỉ định giảm đau đầu, đau răng, hạ sốt, giảm thân nhiệt. Tuy nhiên, thuốc Deliramol có thể gây ra tác dụng phụ trong quá trình điều trị như: ban da, buồn nôn và nôn, loạn tạo máu.... Vì vậy, người bệnh cần tìm hiểu kỹ thông tin trước khi sử dụng thuốc Deliramol. 1. Cơ chế tác dụng của thuốc Deliramol Deliramol là thuốc gì. Thành phần của thuốc Deliramol là paracetamol - chất chuyển hoá có hoạt tính của phenacetin giảm đau hạ sốt hữu hiệu có thể thay thế cho aspirin. Tuy vậy, thuốc này khác với aspirin là không có hiệu quả trong điều trị viêm.Thuốc Deliramol tác động lên vùng dưới đồi gây nhiệt, tỏa nhiệt tăng do giãn mạch và từ đó tăng lưu lượng máu ngoại biên. 2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Deliramol Thuốc Deliramol được chỉ định trong điều trị các chứng đau và sốt từ nhẹ đến vừa, Với tác dụng giảm đau, thuốc Deliramol sử dụng trong đau đầu, đau răng, đau bụng kinh.Tuy nhiên, thuốc Deliramol cũng chống chỉ định với các trường hợp quá mẫn cảm với thành phần của thuốc. 3. Liều lượng và cách thức sử dụng thuốc Deliramol Để sử dụng thuốc Deliramol trong điều trị giảm đau, hạ sốt cho người lớn và trẻ em trên 11 tuổi, thường sử dụng thuốc Deliramol với liều lượng là 325 đến 650mg và liều cách nhau từ 4 đến 6 tiếng. Tuy nhiên , liều lượng này sẽ thay đổi theo tuổi: trẻ em từ 1 đến 2 tuổi sử dụng thuốc Deliramol với liều 120mg, trẻ từ 4 đến 11 tháng tuổi sử dụng thuốc với liều 80mg và trẻ 3 tháng tuổi sử dụng thuốc Deliramol với liều 40mg.Cần lưu ý: Liều điều trị với thuốc Deliramol theo khuyến cáo trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Deliramol, người bệnh cần tuân theo chỉ định của bác sĩ. 4. Xử trí quá liều thuốc Deliramol Nếu quên liều Deliramol hãy sử dụng khi nhớ ra vào lúc sớm nhất. Tuy nhiên, khoảng cách giữa liều Deliramol quên và liều tiếp theo quá gần nhau hãy bỏ qua liều quên. Người bệnh không nên sử dụng gấp đôi liều Deliramol, vì có thể gây ra tình trạng quá liều thuốc. Để khắc phục tình trạng bỏ lỡ liều thuốc Deliramol, người bệnh có thể thực hiện đặt chuông báo thức hoặc nhờ người thân nhắc nhở.Trong trường hợp vô tình sử dụng thuốc Deliramol quá liều so với quy định và xuất hiện một số dấu hiệu không mong muốn cần đưa cấp cứu ngay. 5. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Deliramol Thuốc Deliramol có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, với mỗi trường hợp tác dụng phụ của thuốc Deliramol có thể xảy ra ở mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng.Một số tác dụng phụ thường gặp do Deliramol gây ra bao gồm: đau bụng, đau dạ dày, chướng bụng, đầy hơi, tiêu chảy, ... Những tác dụng phụ này có thể xảy ra lúc bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều lượng thuốc Deliramol. Thông thường, những phản ứng phụ do thuốc Deliramol có thể thoáng qua hoặc giảm dần theo thời gian.Tuy nhiên, một số trường hợp thuốc Deliramol có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn nghiêm trọng với các phản ứng hiếm gặp. Những phản ứng này xuất hiện chỉ sau vài phút khi sử dụng thuốc Deliramol hoặc lâu hơn trong vòng một vài ngày. Khi xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng như: giảm tiểu cầu, giảm toàn thể huyết cầu, giảm bạch cầu trung tính, bệnh thận thiếu máu, phản ứng quá mẫn,...Một số lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc Deliramol:Đối với phụ nữ đang mang thai và nuôi con bú nên thận trọng khi sử dụng thuốc Deliramol và có thể nên tránh sử dụng thuốc này. Người bệnh cần được tư vấn sử dụng thuốc Deliramol từ bác sĩ, đồng thời phân tích kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro trước khi sử dụng thuốc.Thuốc Deliramol có thể thay đổi khả năng hoạt động cũng như gia tăng ảnh hưởng tác dụng phụ. Vì vậy, để tránh tình trạng tương tác thuốc Deliramol người bệnh nên cung cấp cho bác sĩ danh sách thuốc sử dụng trước đó, bao gồm thuốc kê đơn và không kê đơn, thảo dược,...Khi sử dụng Deliramol cần lưu ý các các biểu hiện dị ứng với thuốc. Người bệnh cần báo bác sĩ các phản ứng gặp phải để có thể điều trị kịp thời.Thuốc Deliramol có thể khiến cho người bệnh có cảm giác chóng mặt đau đầu. Vì vậy những người thực hiện vận hành máy móc hoặc lại xe nên chú ý khi sử dụng thuốc để đảm bảo an toàn.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Deliramol, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Deliramol là thuốc kê đơn nên người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
920
Bé bị đau họng nên uống gì? Đau họng là một tình trạng thường gặp ở trẻ em, có thể khiến trẻ khó chịu và ảnh hưởng đến khả năng ăn uống của trẻ. Vậy bé bị đau họng nên uống gì để giảm triệu chứng? 1. Bé bị đau họng nên uống gì? Nhiều bệnh nhân thắc mắc trẻ em đau họng phải làm sao? Nhìn chung, việc điều trị đau họng sẽ phụ thuộc và nguyên nhân gây ra bệnh. Có nhiều nguyên nhân gây ra triệu chứng đau rát, ngứa hoặc khó chịu tại vùng cổ họng. Nguyên nhân thường gặp nhất là do nhiễm các loại vi khuẩn, loại virus. Trường hợp trẻ bị đau họng do vi khuẩn cần phải điều trị bằng thuốc kháng sinh để phòng ngừa các biến chứng. Ngoài ra, có một số loại thức uống có thể hỗ trợ cải thiện triệu chứng và giúp trẻ cảm thấy dễ chịu hơn. Dưới đây là một số loại thức uống đơn giản, dễ làm và hỗ trợ giảm đau họng hiệu quả:Nước ấm. Nước ấm rất tốt cho vùng hầu họng và giúp làm loãng đờm, long đờm hiệu quả. Ngoài ra, nước ấm còn giúp làm ấm họng và khiến bé cảm thấy dễ chịu. Nên cho bé uống nước nhiều lần, uống thành từng ngụm nhỏ.Nước gừng hay trà gừng. Gừng không chỉ là loại gia vị phổ biến mà còn là vị thuốc quý trong Đông y với đặc tính ấm, vị cay, có khả năng kháng viêm và kháng khuẩn hiệu quả. Nước gừng, trà gừng là thức uống rất tốt cho người bị bệnh viêm họng, đau họng. Cách sử dụng nước gừng như sau:Cách 1: Pha một cốc trà nóng, sau đó thêm vào vài lát gừng tươi. Cha mẹ có thể thêm một chút đường cho dễ uống. Mỗi ngày nên cho bé uống từ 2-3 lần và các triệu chứng đau rát họng sẽ từ từ thuyên giảm.Cách 2: Lấy vài lát gừng tươi và hãm với nước sôi như pha trà, sau đó thêm vào 1 thìa mật ong để dễ uống. Thức uống này có công dụng giảm ho, long đờm, giảm sưng viêm rất tốt.Mật ong. Bé bị đau họng nên uống gì? thì mật ong chính là một đáp án. Mật ong là vị thuốc trị viêm họng, đau họng rất tốt trong dân gian. Sử dụng mật ong đúng cách sẽ giúp tăng sức đề kháng, cải thiện triệu chứng sưng, viêm, đau họng. Cách sử dụng mật ong đơn giản nhất là dùng trực tiếp mật ong pha với nước ấm. Ngoài ra, cha mẹ cũng có thể kết hợp pha mật ong với nước chanh hay giấm táo. Lưu ý, không nên dùng mật ong cho trẻ em dưới 1 tuổi, vì mật ong có chứa 1 loại bào tử vi khuẩn không tốt cho trẻ.Trà xanh. Trà xanh có chứa nhiều EGCG và hoạt chất có tính kháng khuẩn, kháng viêm và chống oxy hóa. Uống trà xanh có khả năng làm dịu vùng niêm mạc sưng viêm và giảm đau rát họng hiệu quả. Cách sử dụng trà xanh làm giảm đau họng cũng rất đơn giản, chỉ cần dùng lá trà tươi, rửa sạch, nấu hoặc hãm thành nước uống và nên uống khi còn nóng. Để tăng thêm hiệu quả, có thể nên thêm vài hạt muối vào cốc trà và uống thành nhiều ngụm nhỏ. Lưu ý không nên uống trà xanh khi bị đói bụng, vì dễ gây cồn cào, khó chịu.Trà hoa cúc. Trà hoa cúc là loại thức uống rất tốt cho bệnh nhân đau họng. Loại hoa này chứa nhiều thành phần có khả năng chống oxy hóa, giảm viêm, kháng khuẩn và làm lành vết thương rất tốt. Do vậy, sử dụng trà hoa cúc sẽ giúp giảm các triệu chứng do viêm họng gây ra. Ngoài ra, trà hoa cúc còn giúp giảm ợ hơi, buồn nôn nên cũng rất tốt cho trẻ có bệnh dạ dày, tiêu hóa. Cách dùng loại trà này như sau: Chuẩn bị 1 cốc nước sôi, thêm một ít hoa cúc la mã vào hãm nước uống trong 5 – 10 phút, có thể thêm 1-2 thìa mật ong nhỏ để dễ uống và gia tăng hiệu quả. Cha mẹ nên cho bé uống khi trà còn ấm và uống thành nhiều ngụm nhỏ, mỗi ngày dùng từ 2 -3 ly. Lưu ý trà hoa cúc có thể dùng cho bé từ 6 tháng tuổi trở lên, nhưng an toàn nhất vẫn nên bắt đầu khi trẻ được 1 tuổi. Cha mẹ cũng có thể tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho bé sử dụng trà hoa cúc để đảm bảo an toàn.Nước lá tía tô. Tía tô nổi tiếng với công dụng kháng khuẩn, kháng viêm và hỗ trợ điều trị các bệnh lý viêm nhiễm đường hô hấp cấp. Cách chuẩn bị nước lá tía tô rất đơn giản như sau: Chuẩn bị 1 nắm lá tía tô rửa sạch và ráo nước, sau đó cho lá tía tô vào máy xay sinh tố xay nhuyễn rồi lọc lấy nước. Cha mẹ có thể cho thêm vài hạt muối rồi uống từng ngụm nhỏ, triệu chứng đau họng sẽ được cải thiện.Nước ép cà rốt. Cà rốt rất giàu vitamin và giúp tăng cường sức đề kháng. Cha mẹ nên cho bé sử dụng nước ép cà rốt 1-2 lần/ngày và có thể một ít mật ong để tăng cường hiệu quả.Nước chanh. Nếu cha mẹ đang thắc mắc nên cho bé uống gì khi bị đau họng thì nước chanh chính là câu trả lời phù hợp. Nước chanh là loại thức uống thông dụng, dễ làm và có hiệu quả tốt trong hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý viêm nhiễm. Trong chanh có chứa chất có công dụng chống oxy hóa, giàu vitamin C nên có khả năng làm long đờm, chống viêm, giảm đau họng và tăng cường đề kháng. Để tăng cường hiệu quả, nên pha nước chanh với nước ấm, có thể thêm 1 ít mật ong hoặc đường để dễ uống.Sữa chua dứa. Nghe có vẻ lạ nhưng sữa chua dứa lại là loại thức uống hiệu quả trong điều trị viêm họng, đau họng. Dứa là loại quả rất giàu vitamin, chất xơ và các chất chống oxy hóa. Do vậy, dứa có khả năng kháng viêm, giảm đau rát cổ họng và tăng sức đề kháng hiệu quả. Cách để có chuẩn bị sữa chua dứa cũng rất đơn giản. Cha mẹ cần chuẩn bị nửa quả dứa tươi 1 hộp sữa chua. Tiến hành ép dứa lấy nước, bỏ bã, sau đó pha nước dứa với sữa chua và đánh đều cho tan. Mỗi ngày nên cho bé dùng thức uống này 1 lần cho đến khi triệu chứng bệnh thuyên giảm. 2. Cách để phòng ngừa đau họng Bé nên uống gì khi bị đau họng đã có câu trả lời. Tuy nhiên, để phòng ngừa tình trạng đau họng, có thể áp dụng các giải pháp sau đây:Rửa tay thường xuyên cho trẻ để tránh các bệnh lý viêm nhiễm. Nên sử dụng dung dịch rửa tay để bảo vệ trẻ tránh khỏi các vi khuẩn và virus gây bệnh.Không nên để trẻ sử dụng đồ dùng chung hoặc ly uống nước chung với người khác.Hạn chế để trẻ chạm tay vào các vật dụng công cộng.Không nên cho trẻ tiếp xúc gần với người đang có bệnh lý hô hấp.Giữ ấm cổ họng khi thời tiết lạnhĐeo khẩu trang để tránh khói bụi ô nhiễm và các tác nhân gây bệnh. Không nên để trẻ uống quá nhiều các loại thức uống lạnhĐiều trị dứt điểm các bệnh lý viêm nhiễm để tránh gây viêm họng, đau họng mạn tính... theo tiêu chuẩn Quốc tế để cùng bố mẹ chăm sóc sức khỏe bé từ khi lọt lòng đến tuổi trưởng thành....Chăm sóc chuyên nghiệp: Thấu hiểu tâm lý trẻ, xây dựng không gian vui chơi cho các bé, giúp các bé cảm thấy thoải mái và làm quen với môi trường của bệnh viện, hợp tác điều trị, nâng cao hiệu quả khám chữa bệnh.
vinmec
1,389
Tiêm chống uốn ván và những điều bạn cần biết Phòng ngừa uốn ván rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình. Tất cả mọi người nên chủ động tiêm bệnh uốn ván sớm bởi bệnh tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Do đó, nếu bạn đang có dự định tiêm chống uốn ván thì đừng bỏ qua một vài thông tin cơ bản dưới đây nhé! 1. Tổng quát về bệnh uốn ván 1.1. Bệnh uốn ván là gì? Bệnh uốn ván là dạng bệnh nhiễm khuẩn nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong cao.  Bệnh nảy sinh là do ngoại độc tố của vi khuẩn uốn ván phát triển tại vết thương trong điều kiện yếm khí. Vi khuẩn thường tạo nha bào uốn ván rồi xâm nhập vào cơ thể qua: – Các vết thương sâu bị nhiễm bụi bẩn. – Các vết rách. – Vết bỏng. – Vết thương dập nát. – Vết thương nhẹ. – Tiêm chích nhiễm bẩn…. Sau đó, chúng giải phóng ngoại độc tố vào máu và tấn công vào các bản vận động thần kinh – cơ làm cho bệnh nhân bị co cứng cơ và xuất hiện các cơn co giật. Bệnh có thể xảy ra bất kỳ thời điểm nào trong năm, không mang tính chất mùa rõ rệt. Bệnh uốn ván không nên xem nhẹ, chủ quan. Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời có thể tiến triển nhanh sang tình trạng vô cùng nguy hiểm: – Co cứng, co giật toàn thân. – Suy hô hấp. – Ngưng thở. Khi bệnh chuyển sang giai đoạn nặng đòi hỏi phải cần chăm sóc tích cực, thở máy kéo dài và đi kèm theo nhiều biến chứng nguy hiểm. Hiện nay, cách phòng ngừa uốn ván tốt nhất vẫn là tiêm vắc xin dự phòng và xử lý đúng cách các vết thương có nguy cơ nhiễm vi trùng uốn ván. Bệnh uốn ván có tỷ lệ tử vong cao 1.2. Triệu chứng bệnh Bệnh khởi phát trung bình là 7 ngày sau chấn thương với các biểu hiện như: – Các cơ mặt, cơ gáy, lưng bụng trở nên co cứng. Đôi khi, người bệnh cũng cảm thấy co cứng ở vùng bị thương. – Cơ thể có thể cong ưỡn ra sau hoặc cứng cả người như tấm ván, cong người sang một bên hoặc gập người ra phía trước. – Toàn thân xảy ra hiện tượng co giật do bị kích thích bởi va chạm, ánh sáng chói, tiếng ồn… Riêng với những trẻ bị uốn ván sơ sinh sẽ có biểu hiện: – Quấy khóc. – Bỏ bú hoặc trẻ đói nhưng không bú được nên càng khóc. – Cứng hàm bởi trẻ phản ứng lại khi đè lưỡi ấn xuống. – Co giật và co cứng, người trở nên uốn cong, đầu ngả ra sau, hai tay khép chặt. – Kèm theo hiện tượng sốt, rối loạn tiêu hóa. Những cơn co thắt này không nên xem nhẹ vì nó tiềm ẩn hậu quả nghiêm trọng đến nỗi khiến trẻ co gồng đến gãy xương. Trẻ bị bệnh uốn ván cũng có thể bị đổ mồ hôi, nhức đầu, sốt, khó nuốt, cao huyết áp và nhịp tim nhanh, gấp. 2. Chủ động tiêm chống uốn ván sớm để phòng bệnh Theo các chuyên gia y tế chia sẻ, hiện nay có rất nhiều yếu tố gia tăng nguy cơ uốn ván. Bao gồm: – Hệ miễn dịch kém. – Vết thương hở (xăm mình, xỏ khuyên trong điều kiện vô trùng kém, vết tiêm). – Vết thương do phẫu thuật. – Nhiễm trùng tai. – Vết cắn của động vật, vết loét nhiễm trùng ở chân,… 2.1. Đối tượng nên tiêm chống uốn ván Tiêm chống uốn ván được khuyến cáo dự phòng cho tất cả mọi người, đặc biệt với các đối tượng có nguy cơ mắc cao. Bao gồm: – Người làm nghề nông, làm vườn. – Người thường xuyên làm việc tại các trang trại chăn nuôi gia súc, gia cầm. – Phụ nữ có thai. – Công nhân xây dựng. Đối với người lớn chưa từng tiêm chủng vaccine uốn ván thì có thể dự phòng chủ động bằng cách tiêm 3 liều cơ bản. Hai liều đầu cách nhau ít nhất một tháng và tiêm nhắc lại sau liều thứ hai từ 6 đến 12 tháng. Sau đó tiêm nhắc lại 10 năm/lần. Nếu trường hợp đã tiêm đủ 3 liều cơ bản nhưng bị vết thương lớn và có nguy cơ bị uốn ván thì cần tiêm nhắc lại 1 liều vaccine. Đối với trẻ em sẽ được tiêm 3 mũi vaccine 5 trong 1 trong vòng 1 tuổi và nhắc lại vaccine bạch cầu – ho gà – uốn ván vào lúc 18 tháng tuổi. Sau đó, tới lứa tuổi từ 4 đến 6 tuổi cần được tiêm nhắc lại vaccine uốn ván. Và cứ 10 năm/lần thì tiếp tục tiêm nhắc lại để thiết lập rào chắn bảo vệ tối đa. Đối với phụ nữ mang thai thì nên tiêm vaccine uốn ván trước khi có thai và trong mỗi lần thai kỳ. Ở lần thai kỳ đầu tiên sẽ được tiêm 2 mũi vaccine, mũi sau cách mũi trước ít nhất 1 tháng và cách thời điểm sinh 1 tháng để vaccine phát huy hiệu quả nhất. Ở lần mang thai sau thì mỗi lần sẽ chỉ cần tiêm 1 mũi vaccine uốn ván. Phụ nữ mang thai cần tiêm mũi chống uốn ván trước khi sinh 2.2. Tiêm chống uốn ván có tác dụng trong thời gian bao lâu? Mũi tiêm phòng ngừa uốn ván có tác dụng trong 10 năm. Do đó, sau mỗi 10 năm bạn cần chủ động tiêm mũi nhắc lại. Nếu quên lịch tiêm nhắc lại, cơ thể của bạn sẽ khó được bảo vệ. Lúc này nguy cơ mắc bệnh uốn ván xảy ra và tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm đối với sức khỏe. 2.3. Những lưu ý trước khi tiêm Trước khi tiêm, bạn cần cung cấp đầy đủ thông tin về sức khỏe của bản thân như là: – Phản ứng với bất kỳ loại vaccine nào chưa? Dị ứng hay biểu hiện như thế nào? – Có từng hôn mê, co giật kéo dài trong vòng 7 ngày sau khi tiêm bất kỳ vaccine nào không? – Có từng mắc hội chứng rối loạn thần kinh chưa? – Có từng bị đau hoặc sưng tấy nghiêm trọng sau khi tiêm hay không? Dựa vào thông tin trên, bác sĩ sẽ cân nhắc và đưa ra chỉ định phù hợp. Còn đối với sau khi tiêm, cơ thể có thể xảy ra một vài phản ứng nhẹ không quá nghiêm trọng nên bạn không cần quá lo lắng như là: – Đau, sưng ở vùng tiêm trong vòng 2 ngày sau khi tiêm, sau đó sẽ tự hết. – Có thể sốt, đau đầu, đổ mồ hôi, ớn lạnh, đau nhức cơ khớp. Nếu như tình trạng cơ thể phản ứng kéo dài, bạn cần tới bệnh viện kiểm tra kỹ lưỡng để kịp thời can thiệp. Cung cấp đầy đủ thông tin sức khỏe cá nhân để được chỉ định phù hợp Trên đây là những thông tin cần thiết về mũi tiêm chống uốn ván. Hãy chủ động phòng ngừa bệnh cho cả bản thân và gia đình mình bằng cách tiêm đầy đủ liều chống uốn ván càng sớm càng tốt bạn nhé!
thucuc
1,274
Sa tử cung có mang thai được không? Bị sa tử cung có mang thai được không là thắc mắc của rất nhiều chị em phụ nữ. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cùng chị em đi tìm câu trả lời. 1. Sa tử cung là gì? Sa tử cung ảnh hưởng rất nhiều tới sức khỏe sinh sản của chị em. Bệnh này được chia làm 3 cấp độ, ở mỗi cấp độ, chị em sẽ cảm nhận được mức độ sa của tử cung: – Cấp độ 1: Tử cung sa vào trong ống âm đạo – Cấp độ 2: Tử cung thò một phần ra ngoài miệng âm đạo, phần thân nằm trong ống âm đạo – Cấp độ 3: Tử cung bị sa toàn bộ thân ra ngoài âm đạo. Khi bị sa tử cung, chị em sẽ có cảm giác căng tức phần bụng dưới, âm hộ, âm đạo, kèm đau lưng. Các dấu hiệu khác bao gồm: – Đau khi đại, tiểu tiện – Són tiểu khi hắt hơi, cười – Đau khi quan hệ tình dục – Khí hư có màu tắng loãng hoặc nhầy như nước mũi, có thể chảy máu âm đạo bất thường. – Đau lưng dưới – Có cảm giác ngồi lên một quả bóng nhỏ hoặc cảm giác có gì đó sắp rơi ra khỏi âm đạo. – Đối với các mẹ bầu bị mắc sa tử cung, mẹ sẽ bị chấm dứt cơn co tử cung, mất cảm giác với thai nhi, đau tử cung, hạ huyết áp, nhịp tim nhanh… Thông tin bài đọc:Nhịp tim thai 7 tuần là bao nhiêu Bị sa tử cung có mang thai được không là câu hỏi chung của nhiều chị em. Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến bệnh lý này, chẳng hạn như: – Các mẹ sinh con qua ngả âm đạo, sau sinh các mô liên kết vùng xương chậu bị suy yếu, không còn giữ được tử cung dẫn tới tình trạng bị sa tử cung. – Lão hóa cũng là một nguyên nhân khiến vùng mô, cơ liên kết này bị suy yếu. – Giảm estrogen khi mãn kinh – Những chị em từng làm phẫu thuật vùng chậu cũng có nguy cơ bị sa tử cung. – Trường hợp chị em bị béo phì, ho mạn tính, táo bón, cổ trướng, nâng vật nặng khiến áp lực lên ổ bụng gia tăng cũng có nguy cơ bị sa tử cung. – Trường hợp khoang tử cung bất thường bẩm sinh như tử cung 2 sừng. – Phụ nữ da trắng dễ mắc sa tử cung hơn da màu – Bị rối loạn mạng lưới collagen cũng dễ bị sa tử cung. – Ngoài ra, chị em bị các chấn thương do tai nạn giao thông, bạo lực gia đình và từng trải qua các can thiệp y khoa như nội soi, thai ngược, sinh mổ… cũng có nguy cơ mắc bệnh này. Thăm khám định kỳ để kịp thời phát hiện những bất thường ở tử cung. 2. Bị sa tử cung có mang thai được không? Tử cung là cơ quan quan trọng nhất quyết định chức năng sinh sản của người phụ nữ. Vậy những chị em bị sa tử cung liệu có mang thai được không? Sa tử cung khiến chị em dễ bị viêm nhiễm cơ quan sinh sản như buồng trứng, vòi trứng. Như vậy, khả năng có con của chị em sẽ càng khó hơn. Nếu để tình trạng sa tử cung trở nên nặng mà không điều trị kịp thời, chị em có thể bị viêm nhiễm phải cắt bỏ tử cung và sẽ không thể có thai được nữa. Mặc dù ảnh hưởng rất nặng tới khả năng sinh sản nhưng nhiều chị em bị sa tử cung vẫn có khả năng mang thai. Đối với những trường hợp này, chị em sẽ phải đối mặt với nguy cơ: – Sảy thai: khi tử cung bị sa xuống âm đạo, thai nhi không có không gian phát triển nên dễ bị sảy thai hoặc chết lưu. – Đẻ non: Nếu các mẹ bầu bị sa tử cung nặng, khối thai có thể theo tử cung bị sa tụt ra ngoài âm đạo khi chưa phát triển toàn diện, gây sinh non.  Thai nhi sinh non dễ bị chết yểu, mắc các dị tật bẩm sinh, chậm phát triển. Tính mạng mẹ cũng bị đe dọa nếu bị băng huyết. Sa tử cung có mang thai được không? Trên đây là thông tin cho câu hỏi sa tử cung có mang thai được hay không. Điều quan trọng nhất là khi mắc bệnh, chị em cần điều trị sớm, triệt để để không ảnh hưởng tới chức năng sinh sản. Thông thường, bác sĩ điều trị sẽ hướng dẫn cho chị em thực hiện các bài tập Kegel, áp dụng liệu pháp estrogen âm đạo tại chỗ hoặc cố định tử cung qua âm đạo. Nếu tình trạng bệnh nặng, chị em sẽ được chỉ định phẫu thuật để trị bệnh. Xem thêm >> Những điều cần làm trước khi mang thai > Mách bạn cách thử thai sớm và chính xác tại nhà
thucuc
875
Chẩn đoán và điều trị bệnh loạn dưỡng cơ tiến triển Hội chứng loạn dưỡng cơ thường được chia ra thành nhiều nhóm khác nhau. Trong đó các triệu chứng của bệnh loạn dưỡng cơ tiến triển là phổ biến nhất, xuất hiện từ khi trẻ còn nhỏ và đặc biệt là với bé trai. Hãy cùng tìm hiểu rõ hơn về cách chẩn đoán và điều trị căn bệnh này như thế nào qua bài viết dưới đây. 1. Khái quát về bệnh loạn dưỡng cơ tiến triển Loạn dưỡng cơ tiến triển là một nhóm bệnh cơ vân thoái hóa tiến triển do những bất thường về yếu tố gen di truyền với các đặc điểm về lâm sàng và sự di truyền đặc trưng. Bệnh thường được chia thành 3 thể đó là: – Thể loạn dưỡng cơ Duchenne. – Thể loạn dưỡng cơ Becker. – Thể loạn dưỡng cơ mặt – vai – cánh tay và một vài thể hiếm gặp khác. Tùy theo mỗi thể mà bệnh có thể gặp ở trẻ em hoặc người lớn. Riêng bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne và bẩm sinh sẽ thường gặp ở trẻ em dưới 5 tuổi và trẻ sơ sinh hoặc những tháng đầu sau sinh. Còn loạn dưỡng cơ mắt và hầu họng sẽ thường gặp ở những người từ 50 – 60 tuổi. Tùy theo mỗi thể mà bệnh có thể gặp ở trẻ em hoặc người lớn 2. Một số cách phổ biến giúp chẩn đoán bệnh 2.1. Chẩn đoán xác định bệnh loạn dưỡng cơ tiến triển Việc chẩn đoán chứng loạn dưỡng cơ được dựa trên tình trạng teo cơ, yếu cơ, tăng enzym cơ, rối loạn điện cơ có nguồn gốc cơ kết hợp với kết quả của phương pháp sinh thiết cơ và phân tích DNA. – Đối tượng mắc phải thường là nam giới. – Tình trạng yếu cơ xuất hiện sớm ngay sau sinh hoặc trước với trẻ 6 tuổi. Ban đầu, yếu cơ xuất hiện ở các cơ mông, chi dưới tiếp đó là ở các cơ lưng, hô hấp, chi trên và tổn thương cơ gốc chi xuất hiện trước. – Trẻ thường có thể trạng yếu, chậm biết đi, hay bị ngã. – Trẻ bị biến dạng cột sống như: gù vẹo, vẹo hoặc bị ưỡn cột sống. – Vào giai đoạn muộn có xuất hiện tình trạng teo cơ hô hấp, khó thở, giảm hoặc bị mất phản xạ gân xương. – Trẻ có thể mắc bệnh lý cơ tim và bị thiểu năng trí tuệ kèm theo. – Kết quả xét nghiệm enzym cơ (CK) thường sẽ tăng cao. – Điện cơ xuất hiện các rối loạn nguồn gốc cơ. – Phương pháp sinh thiết cơ nhuộm hóa miễn dịch hoặc xét nghiệm ELISA không thấy dystrophin. – Phương pháp xét nghiệm di truyền nhận thấy có bất thường gen mã hóa dystrophin Lọan dưỡng cơ Duchenne được xem là loại bệnh yếu cơ di truyền phổ biến nhất ở trẻ em trai – Đối tượng mắc phải thường là nam giới. – Các triệu chứng như yếu cơ, phì đại và teo cơ giống với loạn dưỡng cơ Duchenne nhưng sẽ thường xuất hiện muộn hơn, lúc trẻ bước vào độ tuổi khoảng từ 10 – 15 tuổi. – Tổn thương cơ mức độ nhẹ hơn so với thể loạn dưỡng cơ Duchenne. – Kết quả xét nghiệm enzym cơ (CK) thấy chỉ số bình thường hoặc tăng nhẹ. – Điện cơ nhận thấy có các rối loạn nguồn gốc cơ. – Trẻ thường không bị thiểu năng trí tuệ kèm theo. – Phương pháp sinh thiết cơ nhuộm hóa miễn dịch thấy biến đổi về cấu trúc của dystrophin. Có một số trường hợp cho ra kết quả vừa giảm số lượng và biến đổi về cấu trúc dystrophin sẽ được xếp vào loạn dưỡng cơ thể trung gian giữa thể Duchenne và Becker. – Sau khi xét nghiệm di truyền nhận thấy có bất thường gen mã hóa dystrophin – Đối tượng mắc bệnh thường là vào lứa tuổi thanh niên. – Tình trạng yếu cơ mặt biểu hiện bằng việc người bệnh bị hạn chế vận động môi, môi hơi trễ và bị cong ra ngoài, mắt nhắm không được kín, không thể làm các động tác như huýt sáo, thổi bóng. – Phần xương bả vai nhô lên trông như cánh gà. Bệnh nhân không thể giơ tay lên ngang vai mặc dù cơ delta không yếu. – Đai vai xuất hiện dạng đặc trưng, nhìn từ phía trước xương đòn có vẻ xuống thấp, đỉnh xương ở bả vai nhô lên bên trên hố thượng đòn. – Bị yếu cơ gốc chi ở chân, tay hơn là yếu ở cơ mác và cơ chày trước. – Bệnh có thể gặp phải ở nhiều thành viên trong gia đình, với những mức độ khác nhau từ nhẹ, tiến triển chậm cho đến nặng dẫn tới tàn phế cho người bệnh. – Ngoài ra, các triệu chứng khác mà bệnh nhân có thể gặp như bị điếc, chậm phát triển trí tuệ, liệt mặt ở 2 bên, mắc bệnh mạch máu võng mạc. 2.2. Chẩn đoán phân biệt bệnh loạn dưỡng cơ tiến triển Bệnh loạn dưỡng cơ cần được thực hiện chẩn đoán phân biệt với một số tình trạng bình thường hoặc tình trạng bệnh lý sau: – Trẻ không có sự yếu cơ bất thường. – Kết quả của các xét nghiệm enzym cơ (CK) bình thường. – Điện cơ không thấy có sự rối loạn. – Sinh thiết cơ cho ra kết quả bình thường. Trường hợp này cần được phân biệt với bệnh viêm đa cơ hoặc viêm da cơ… – Căn cứ vào các dấu hiện về thần kinh. – Điện cơ nhận thấy có sự tổn thương nguồn gốc thần kinh. – Xét nghiệm enzym cơ (CK) không có sự thay đổi. – Kêt quả sinh thiết cơ bình thường. Bác sĩ cần khai thác kỹ tiền sử dùng thuốc của bệnh nhân và căn cứ vào các triệu chứng lâm sàng cùng kết quả xét nghiệm của các bệnh này để chẩn đoán chính xác. 3. Phương pháp nào giúp điều trị căn bệnh này? Hiện nay, chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu cho hội chứng loạn dưỡng cơ tiến triển. Các biện pháp điều trị chủ yếu nhằm giúp hạn chế những biến chứng có thể xảy ra do tình trạng yếu cơ tiến triển, suy hô hấp hoặc bị rối loạn tim mạch. 3.1. Biện pháp điều trị không dùng thuốc – Bệnh nhân không nên nghỉ ngơi tại giường trong khoảng thời gian dài. Khuyến khích bệnh nhân duy trì các hoạt động trong sinh hoạt. – Bệnh nhân cần được khuyến khích tập luyện hơi thở. – Thực hiện vật lý trị liệu bằng cách kích thích điện. – Bệnh nhân cần có chế độ dinh dưỡng giàu protein như hải sản, thịt nạc, đậu. Đồng thời nên tăng cường bổ sung dầu ô liu, chất chống oxy hóa. – Chú ý giảm lượng thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm chứa nhiều chất béo, cafein và các đồ uống có cồn… 3.2. Một số thuốc điều trị – Corticosteroid: prednisolone đường uống thường được bắt đầu với liều 0,75 mg/kg/ngày, sau đó giảm dần. Thuốc này có tác dụng giúp làm chậm quá trình tiến triển của bệnh nhưng không thể ngăn chặn được hoàn toàn. Thời gian dùng corticoid có thể diễn ra trong nhiều năm. – Bệnh nhân có thể được điều trị biến chứng nhiễm trùng hô hấp, rối loạn tim mạch, suy hô hấp nếu có. – Ngoài ra, bệnh nhân có thể được điều trị thay thế hoặc cấy ghép gen, tế bào gốc. Phương pháp này vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu thêm. Phương pháp tế bào gốc hiện vẫn đang được nghiên cứu trong việc điều trị bệnh
thucuc
1,339
Công dụng thuốc Entraviga Thuốc Entraviga là thuốc giải độc gan, có tác dụng điều trị hỗ trợ các trường hợp rối loạn khó tiêu và được sử dụng trong bổ sung dinh dưỡng cho bệnh nhân bị rối loạn chu trình ure. Bài viết dưới đây cung cấp cho bạn đọc về công dụng và lưu ý khi sử dụng thuốc Entraviga. 1. Entraviga là thuốc gì? Thuốc Entraviga chứa hoạt chất chính là L - Arginin hydroclorid với. Thuốc Entraviga được bào chế dưới dạng viên nang mềm với hàm lượng 500mg.L - Arginin có tác dụng kích hoạt tổng hợp N-acetyl glutamic acid, kích hoạt tổng hợp carbamyl phosphate tham gia vào chu trình ure. Trong trường hợp sự tạo ure bị suy giảm do di truyền, sử dụng L - Arginin có tác dụng làm tăng sự giải độc và đào thải amoniac dưới dạng citrulline hoặc acid argino-succinic. 2. Công dụng của thuốc Entraviga Thuốc Entraviga được sử dụng trong các trường hợp sau:Điều trị hỗ trợ các trường hợp rối loạn khó tiêu.Bổ sung dinh dưỡng cho bệnh nhân bị rối loạn chu trình ure như tăng amoniac máu typ 1 và 2, thiếu men N-acetyl glutamate synthetase, tăng citrulin máu, arginosuccinic niệu.Chống chỉ định sử dụng thuốc Entraviga trong trường hợp dị ứng hoặc quá mẫn với L - Arginin hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc. 3. Cách dùng thuốc Entraviga Thuốc Entraviga được dùng đường uống. Liều dùng thuốc Entraviga ở người lớn: 2 viên/lần x 3 lần/ngày. Tốt nhất người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có liều dùng thuốc Entraviga phù hợp.Quá liều thuốc Entraviga và xử trí: Hiện nay vẫn chưa có báo cáo về trường hợp sử dụng quá liều thuốc Entraviga.Xử trí khi quên một liều thuốc: Nếu bạn quên dùng một liều thuốc Entraviga, hãy dùng ngay nếu có thể. Trường hợp nếu gần đến thời gian sử dụng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như kế hoạch điều trị. Không dùng gấp đôi liều thuốc Entraviga để bù lại. 4. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Entraviga Trong quá trình sử dụng thuốc Entraviga, cần lưu ý:Trường hợp xuất hiện triệu chứng tiêu chảy khi sử dụng Entraviga, cần ngưng sử dụng thuốc.Khả năng lái xe và vận hành máy móc: thuốc Entraviga không ảnh hưởng đến khả năng lái tàu, xe và vận hành máy móc.Không sử dụng thuốc Entraviga cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú. Do tính hiệu quả và an toàn của thuốc Entraviga ở đối tượng này chưa được xác định đầy đủ. Vì vậy, chỉ sử dụng thuốc khi thật cần thiết và dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.Bảo quản thuốc Entraviga ở nơi khô ráo, nhiệt độ phòng không quá 30o. C và tránh ánh sáng trực tiếp. 5. Tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Entraviga Tác dụng phụ không mong muốn như tiêu chảy có thể xuất hiện khi dùng thuốc Entraviga. Nếu xuất hiện bất kỳ tác dụng phụ nào trong thời gian dùng Entraviga, người bệnh nên ngưng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ để được xử trí kịp thời. 6. Tương tác thuốc Hiện nay, chưa có báo cáo về tương tác của các thuốc khác với thuốc Entraviga.Thuốc Entraviga là thuốc giải độc gan, có tác dụng điều trị hỗ trợ các trường hợp rối loạn khó tiêu và được sử dụng trong bổ sung dinh dưỡng cho bệnh nhân bị rối loạn chu trình ure. Tiêu chảy có thể xuất hiện trong thời gian dùng thuốc Entraviga. Vì vậy, tốt nhất bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc để có cách sử dụng thuốc Entraviga phù hợp.
vinmec
632
Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung có gây đau? Polyp cổ tử cung nếu không được điều trị kịp thời bệnh sẽ gây ra những bất tiện trong đời sống sinh hoạt của phụ nữ. Vì vậy, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung để điều trị. 1. Polyp cổ tử cung là gì? Polyp cổ tử cung là tình trạng các mô tuyến cổ tử cung phát triển và được che phủ bởi biểu mô, xuất phát từ vùng kênh cổ tử cung. Các polyp có kích thước khác nhau. có thể nhỏ từ vài mm đến vài cm, có polyp có chân hoặc không có chân. Polyp thường phát triển ở những phụ nữ sinh đẻ nhiều lần, bệnh hiếm khi gặp ở các bé gái chưa dậy thì.Các triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân polyp cổ tử cung là: Khí hư nhiều, rong huyết, ra máu sau khi quan hệ... Phần lớn các polyp lành tính, tuy nhiên, có khoảng 1% các polyp cổ tử cung có thể phát triển thành ung thư cổ tử cung.Nguyên nhân gây ra polyp cổ tử cung hiện giờ vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, có một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc polyp cổ tử cung.Hiện nay, các nhà nghiên cứu chưa xác định rõ nguyên nhân gây bệnh nhưng dưới đây là một số nguy cơ dẫn đến mắc polyp cổ tử cung:Nồng độ Estrogen cao, đặc biệt phụ nữ trong tuổi sinh đẻ và tiền mãn kinh. Ở tuổi 19−29 pg/ml, bình thường là 149 pg/ml, tuổi 30−39 là 210 pg/ml, tuổi 40–49 là 152 pg/ml, tuổi 50–59 là 130 pg/ml. Riêng với phụ nữ trong kỳ kinh dao động ở mức 50−400 pg/ml. Nếu cao hơn mức bình thường này, sẽ có nguy cơ bị polyp cổ tử cung cao hơn.Viêm nhiễm âm đạo - cổ tử cung. Hình ảnh polyp cổ tử cung 2. Xoắn polyp cổ tử cung có đau không? Để giảm thiểu những đau đớn, bất tiện trong cuộc sống sinh hoạt do polyp cổ tử cung gây ra, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung. Nhiều phụ nữ lo sợ, thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung sẽ gây đau đớn. Tuy nhiên, phần lớn polyp là lành tính nên việc loại bỏ polyp cổ tử cung thường đơn giản, có thể thực hiện ngay tại phòng khám và không cần thuốc giảm đau. Để giúp bệnh nhân không viêm nhiễm, khi thực hiện thủ thuật, người bệnh sẽ được sử dụng kháng sinh dự phòng nhiễm khuẩn.Để được kiểm tra tốt nhất, sau 1 tháng hãy đến bệnh viện kiểm tra lại. Lưu ý, người bệnh sau khi thực hiện thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung phải kiêng quan hệ tình dục 1-2 tuần theo lời dặn của bác sĩ. 3. Các bước thực hiện thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung Bước 1. Sát khuẩn âm đạo, bộc lộ cổ tử cung, xác định chân polyp: có cuống, không có cuống, xuất phát từ cổ ngoài hay ống cổ tử cung. Bước 2. Dùng kẹp hình tim kẹp polyp và xoắn quanh cuống cho đến khi cuống đứt. Nếu polyp to không có cuống cần dùng dao điện cắt bỏ ở chân. Bước 3. Bôi chất dính Monsel và ép vào vị trí cuống/ diện cắt để cầm máu Có thể chèn gạc âm đạo cầm máu. Bước 4. Sát khuẩn lại âm đạo. Gửi bệnh phẩm xét nghiệm mô bệnh học. Sau khoảng 6 - 12 giờ thực hiện thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, bác sĩ sẽ rút gạc âm đạo. Trong trường hợp người bệnh bị chảy máu chân polyp, bác sĩ sẽ thực hiện bôi chất dính Monsel, đốt điểm chảy máu, khâu cầm máu.
vinmec
647
Phát hiện và chẩn đoán bệnh viêm đa khớp dạng thấp Viêm đa khớp dạng thấp (viêm khớp dạng thấp) là bệnh lý mạn tính do sự rối loạn tự miễn trong cơ thể gây nên. Bệnh không chỉ phá hủy và gây tổn thương đến hệ khớp mà có thể làm tổn thương đến hệ thống cơ thể gồm da, mắt, phổi, tim và mạch máu. Do đó, việc phát hiện và chẩn đoán sớm căn bệnh này có ý nghĩa vô cùng quan trọng. 1. Khái quát về bệnh viêm đa khớp dạng thấp Viêm khớp dạng thấp là bệnh lý xảy ra khi hệ thống miễn dịch tấn công nhầm vào các mô trong chính cơ thể. Không giống như các tổn thương hao mòn của viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp thường gây ảnh hưởng tới niêm mạc khớp của bạn. Nó còn gây sưng đau và cuối cùng có thể dẫn tới xói mòn xương, biến dạng khớp. Căn bệnh này gây ảnh hưởng rất lớn tới sinh hoạt hàng ngày của người mắc phải như giảm thiểu khả năng viết, mở chai lọ, mặc quần áo hoặc bê vác đồ vật. Bệnh viêm khớp ở mắt cá, khớp gối hoặc khớp bàn chân cũng có thể gây khó khăn cho bệnh nhân khi đi đứng và cúi người. Theo thống kê, cứ khoảng 100 người trưởng thành thì có 1 tới 5 người bị bệnh viêm khớp dạng thấp. Căn bệnh này thường phổ biến ở người có độ tuổi từ 20 tới 40 tuổi. Trong số đó, bệnh nhân nữ giới, đặc biệt là phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai có tỷ lệ nhiều gấp 2-3 lần các bệnh nhân nam. Đây là bệnh lý mạn tính do sự rối loạn tự miễn trong cơ thể gây nên 2. Nguyên nhân và đối tượng mắc bệnh thường gặp 2.1. Nguyên nhân gây viêm đa khớp dạng thấp là gì? Bệnh viêm khớp dạng thấp thường xảy ra khi hệ thống miễn dịch của cơ thể bị tấn công synovium – lớp màng của màng bao quanh khớp dẫn tới tình trạng viêm, kết quả là làm dày synovium. Cuối cùng, nó có thể phá hủy phần sụn và xương ở trong khớp. Ngoài ra các gân và dây chằng giữ cho các khớp với nhau cũng sẽ bị giãn và suy yếu khiến khớp gặp biến dạng và mất đi tính liên kết. Hiện nay, các nhà khoa học vẫn chưa biết được nguyên nhân chính xác của căn bệnh viêm khớp dạng thấp là gì dẫn tới tình trạng rối loạn miễn dịch này. Tuy nhiên, yếu tố di truyền được xem là có thể liên quan tới căn bệnh này vì một số gen mặc dù không trực tiếp gây ra bệnh nhưng sẽ khiến bạn nhạy cảm hơn với các yếu tố môi trường. Chẳng hạn như bệnh nhân bị nhiễm một số vi khuẩn hoặc virus nhất định và từ đó có thể gây khởi phát bệnh. 2.2. Đối tượng nào có nguy cơ bệnh viêm đa khớp dạng thấp? – Nữ giới có nhiều khả năng mắc căn bệnh viêm khớp dạng thấp hơn nam giới. – Bệnh viêm khớp dạng thấp có thể xảy ra với mọi lứa tuổi, nhưng thường bắt đầu ở độ tuổi trung niên. – Nếu trong gia đình bạn có người bị viêm khớp dạng thấp thì có nguy cơ mắc bệnh sẽ cao hơn. – Việc hút thuốc lá cũng có khả năng làm gia tăng nguy cơ phát triển bệnh viêm khớp dạng thấp. – Một số phơi nhiễm như amiăng hoặc silica cũng có thể làm gia tăng nguy cơ phát triển bệnh viêm khớp dạng thấp. – Những đối tượng (đặc biệt là phụ nữ từ 55 tuổi trở xuống) bị người thừa cân hoặc béo phì thường có nguy cơ mắc bệnh viêm khớp dạng thấp cao hơn. Người béo phì dễ có nguy cơ bị bệnh viêm khớp dạng thấp 3. Các biện pháp giúp chẩn đoán bệnh viêm khớp dạng thấp Bệnh viêm khớp dạng thấp có thể khó chẩn đoán lúc còn ở giai đoạn đầu vì các dấu hiệu ban đầu thường giống với các bệnh lý khác. Một số triệu chứng lâm sàng nghèo nàn có thể sẽ được nhận thấy như sưng khớp, biến dạng khớp lúc vào giai đoạn muộn. Theo tiêu chuẩn của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (ACR), một số biểu hiện bên ngoài giúp xác định căn bệnh này có thể kể đến như: – Hiện tượng cứng khớp buổi sáng kéo dài khoảng trên 1 giờ – Bị tình trạng viêm tối thiểu ở ba nhóm khớp – Bị viêm các khớp ở bàn tay: sưng tối thiểu một trong số các khớp cổ tay, khớp bàn ngón tay, khớp ngón gần – Bị viêm khớp đối xứng – Nổi hạt dưới da Bên cạnh đó, bệnh nhân cũng có thể được chỉ định thực hiện một số phương pháp như: Những người bị bệnh viêm khớp dạng thấp thường sẽ có tốc độ lắng hồng cầu tăng (ESR hoặc tốc độ sed) hoặc protein phản ứng C (CRP), có thể cho thấy sự hiện diện của quá trình bị viêm ở bên trong cơ thể. Các xét nghiệm máu thông thường khác cũng sẽ giúp tìm kiếm yếu tố thấp khớp và kháng thể peptide citrullated chống cyclic. Bác sĩ có thể đề nghị bệnh nhân tiến hành chụp X-quang để theo dõi sự tiến triển của bệnh viêm khớp dạng thấp trong khớp của bạn theo thời gian. Ngoài ra, phương pháp chụp MRI và siêu âm có thể giúp bác sĩ đánh giá được mức độ nghiêm trọng của bệnh ở trong cơ thể của bạn. Chẩn đoán xác định bệnh thường diễn ra khi có ≥ 4 tiêu chuẩn. Triệu chứng viêm khớp (tiêu chuẩn 1- 4) cần phải có thời gian diễn biến ≥ 6 tuần và được xác định bởi bác sĩ chuyên khoa. Chụp X-quang để giúp bác sĩ theo dõi những tiến triển của bệnh viêm khớp dạng thấp Có thể thấy, bệnh viêm khớp dạng thấp không thể chữa khỏi được hoàn toàn. Tuy nhiên việc điều trị tích cực ngay từ ban đầu bằng các biện pháp đúng đắn sẽ giúp làm ngừng hoặc chậm tiến triển của bệnh, từ đó hạn chế việc bị tàn phế và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Do đó, bạn nên tiến hành thăm khám định kỳ để giúp kịp thời phát hiện bệnh và điều trị sớm nhất có thể.
thucuc
1,117
Bạn sẽ ăn nhiều hơn nếu ngủ ít hơn? Thói quen không nghỉ ngơi đầy đủ gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe và thể chất của con người. Theo một kết quả nghiên cứu cho biết việc thiếu ngủ có thể làm gia tăng lượng calo tiêu thụ đồng nghĩa với việc ăn nhiều hơn. Mặt khác chế độ ăn uống kém chất lượng và tình trạng cân nặng quá mức cho phép cũng có thể xuất phát từ việc thiếu ngủ. 1. Tăng cân vì ngủ ít được giải thích như thế nào? Mối quan hệ giữa ngủ ít đi, thiếu ngủ và ăn nhiều hơn có thể liên quan đến các chức năng nội tiết tố của cơ thể. Ngủ ngon vào ban đêm sẽ thúc đẩy sự cân bằng lành mạnh của các hormone, bao gồm cả những hormone điều chỉnh sự thèm ăn, tiêu hóa và trao đổi chất.Một giấc ngủ ngon vào ban đêm sẽ thúc đẩy cơ thể sản xuất các hormone kiểm soát sự thèm ăn một cách lành mạnh, bao gồm leptin và ghrelin. Leptin là một loại hormone peptide điều chỉnh sự cân bằng năng lượng của cơ thể bạn bằng cách cản trở cảm giác đói và điều chỉnh việc cơ thể dự trữ chất béo. Trong khi đó ghrelin là hormone được tiết ra trong dạ dày, chúng hoạt động như một chất dẫn truyền thần kinh giúp thúc đẩy sự thèm ăn, tăng sản xuất chất béo, điều chỉnh sự phân bố và tỷ lệ sử dụng năng lượng.Ngủ đủ giấc sẽ cho phép cơ thể điều chỉnh sản xuất 2 loại hormone này một cách hợp lý, tạo ra sự cân bằng giữa cảm giác thèm ăn và cảm giác no. Tương tự như vậy, thiếu ngủ, ngủ ít đi có thể tạo ra sự mất cân bằng trong cơ thể làm tăng mức ghrelin và giảm mức leptin. Điều này có thể khiến bạn cảm thấy đói hơn trong ngày và kích thích ăn nhiều hơn. Như vậy sự mất cân bằng do thiếu ngủ, ngủ ít đi có thể dẫn đến lượng calo nạp vào cơ thể cao hơn gây tăng cân vì ngủ ít.Ngoài ra, mất ngủ có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể bạn phản ứng với việc sản xuất insulin - hormone điều chỉnh lượng đường trong máu. Điều này dẫn đến nguy cơ mắc bệnh tiểu đường cao hơn, làm thay đổi cách thức cơ thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng. Béo phì được xem là yếu tố dự báo chính cho bệnh tiểu đường. 2. Bạn sẽ ăn nhiều hơn nếu ngủ ít hơn? Các nhà nghiên cứu lưu ý rằng những người thiếu ngủ có xu hướng tiêu thụ ít chất béo và protein hơn trong khi lượng carbohydrate của họ vẫn được tiêu thụ chậm. Mặc dù các nghiên cứu dịch tễ học chỉ ra mối liên hệ giữa thiếu ngủ và béo phì cũng như mối liên hệ giữa thời lượng ngủ ngắn và chỉ số khối cơ thể (BMI) cao, song các nhà nghiên cứu vẫn chưa xác định được mức độ ảnh hưởng ít nhiều của thiếu ngủ đến sự thèm ăn.Ngoài việc ức chế sản xuất leptin và ghrelin, thiếu ngủ cũng có thể dẫn đến cảm giác mệt mỏi. Những người cảm thấy mệt mỏi (đặc biệt là người lớn tuổi) ít có khả năng tham gia vào các hoạt động thể chất. Mệt mỏi cũng có thể ảnh hưởng đến chỉ số BMI.Thời lượng ngủ đã được chứng minh là ảnh hưởng đến sự thèm ăn và lượng calo, tuy nhiên chất lượng giấc ngủ cũng rất quan trọng. Những người ngủ kém, đặc biệt là phụ nữ, có nhiều khả năng “yêu thích” một chế độ ăn uống kém lành mạnh hơn, điều này khiến họ có nguy cơ mắc bệnh tim mạch và béo phì cao hơn. Khi các nhà nghiên cứu so sánh những người được phép ngủ nhiều như ý muốn với những người ngủ ít đi, chỉ ngủ 2/3 thời gian bình thường, họ phát hiện ra rằng thiếu ngủ có liên quan đến việc ăn nhiều hơn. Khi mọi người thiếu ngủ, họ ăn thêm 549 calo mỗi ngày, qua thời gian 1 tuần họ có thể gia tăng về cân nặng. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ thực hiện trong 8 ngày do đó không xác định được hiệu ứng tăng cân này sẽ kéo dài bao lâu.Nghiên cứu này được thực hiện trên 17 người bao gồm cả đàn ông và phụ nữ, tuổi từ 18 - 40 tại phòng thí nghiệm về giấc ngủ. Những người tham gia sẽ đeo một thiết bị có kích thước bằng đồng hồ đeo tay để theo dõi giấc ngủ của họ trong 3 đêm ở nhà để đánh giá thời gian ngủ bình thường của mỗi người. Tiếp theo họ sẽ bắt đầu nghiên cứu kéo dài 8 ngày trong phòng thí nghiệm về giấc ngủ.Đàn ông và phụ nữ được phân ngẫu nhiên để ngủ bao nhiêu tùy thích hoặc chỉ ngủ 2/3 thời gian ngủ bình thường của họ. Trong giai đoạn ở nhà, thời lượng ngủ trung bình là 6,5 giờ. Trong giai đoạn phòng thí nghiệm giấc ngủ, nhóm thiếu ngủ trung bình 5,2 giờ mỗi đêm, nhóm còn lại tiếp tục ngủ khoảng 6,5 giờ mỗi đêm. Tất cả mọi người đều được thoải mái ăn bao nhiêu thức ăn tùy thích và lượng thức ăn đã được ghi chép lại. Kết quả nhóm người ngủ ít hơn sẽ ăn nhiều hơn. Qua đó có thể thấy, nếu bạn đang muốn duy trì cân nặng hợp lý hoặc giảm cân, việc ngủ đủ giấc có thể rất quan trọng.
vinmec
968
Tất tần tật về nguyên nhân sốt xuất huyết ở trẻ em 1. Virus Dengue là virus thuộc họ Flaviviridae, chi Flavivirus Virus Dengue thuộc họ Flaviviridae, chi Flavivirus; tức là virus này thuộc cùng một họ với virus Zika, virus viêm gan C (HCV), virus viêm gan B (HBV) và virus viêm não Nhật Bản (Japanese encephalitis virus). Có bốn loại virus Dengue chính đã được xác định, ký hiệu lần lượt là DEN-1, DEN-2, DEN-3 và DEN-4. Virus Dengue thuộc họ Flaviviridae, chi Flavivirus. 2. Virus Dengue có 2 nguồn chứa chính là người nhiễm virus Dengue và muỗi Aedes Virus Dengue chủ yếu tồn tại ở khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, bao gồm châu Á, châu Phi, châu Mỹ Latinh và một số khu vực của Thái Bình Dương. Virus Dengue có 2 nguồn chứa chính là người nhiễm virus Dengue và muỗi Aedes. Dưới đây là mô tả chi tiết về cả hai nguồn chứa này: – Người nhiễm virus Dengue: Đây là nguồn chứa chính của virus Dengue. Khi một người nhiễm virus Dengue, họ có thể truyền virus Dengue cho muỗi Aedes khi bị muỗi Aedes đốt. Muỗi Aedes sau đó trở thành nguồn chứa thứ cấp và có thể truyền virus Dengue cho những người khác thông qua việc đốt họ. – Muỗi Aedes: Muỗi Aedes, đặc biệt là muỗi Aedes aegypti và muỗi Aedes albopictus, là nguồn chứa trung gian của virus Dengue. Khi muỗi Aedes đốt người nhiễm virus Dengue, virus Dengue sẽ xâm nhập khu vực tiêu hóa của muỗi Aedes, sau đó di chuyển vào tuyến nước bọt. Khi muỗi Aedes nhiễm virus Dengue đốt một người, nó truyền virus Dengue sang cho người đó thông qua nước bọt. Ngoài ra, môi trường sống của muỗi Aedes, cũng được coi là một nguồn chứa virus Dengue. Muỗi Aedes là nguồn chứa trung gian của virus Dengue. 3. Virus Dengue phát triển thuận lợi trong môi trường sống lý tưởng của muỗi Aedes Virus Dengue phát triển thuận lợi trong môi trường sống lý tưởng của muỗi Aedes, đặc biệt là muỗi Aedes aegypti và muỗi Aedes albopictus. Dưới đây là các yếu tố quan trọng của một môi trường sống lý tưởng của muỗi Aedes: – Nước ngập: Muỗi Aedes cần nước để đẻ trứng và ấu trùng muỗi – loăng quăng/bọ gậy cần nước để phát triển. Bên cạnh đó, muỗi Aedes thích phát triển ở những vùng nước tĩnh hoặc nước ít chảy. Chính vì vậy, những nơi ngập nước và nước không có sự lưu thông, như ao, hồ, chậu cây, bể chứa nước không được quản lý cẩn thận là môi trường lý tưởng để muỗi đẻ trứng và ấu trùng muỗi phát triển.. – Nhiệt độ ấm áp: Nhiệt độ ấm áp làm tăng tốc độ phát triển của muỗi và virus Dengue bên trong muỗi. Các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới thường có điều kiện này. – Ánh sáng: Muỗi Aedes thích sống trong môi trường có ánh sáng. – Nơi tù, bí: Muỗi Aedes thường trú ẩn ở những nơi tù, bí như bụi rậm, những nơi có rác thải,… nói tóm lại, là những nơi chúng được bảo vệ khỏi những yếu tố khách quan từ môi trường. 4. Phương thức lây nhiễm virus Dengue giữa người với người Như đã chia sẻ tại mục 2. virus Dengue lây nhiễm từ người sang người thông qua muỗi Aedes, đặc biệt là muỗi Aedes aegypti và muỗi Aedes albopictus. Khi muỗi Aedes nhiễm virus Dengue đốt một người, nó có thể truyền virus Dengue sang cho người đó. 5. Những triệu chứng nhiễm virus Dengue điển hình nhất Người nhiễm virus Dengue có thể có một loạt các triệu chứng, bao gồm sốt cao từ 40 độ C, đau đầu, đau hốc mắt, đau cơ xương khớp, đau bụng, buồn nôn, nôn, nổi hạch, phát ban và xuất huyết. Trong đó, sốt, đau đầu, đau cơ xương khớp, xuất huyết là những triệu chứng nhiễm virus Dengue điển hình nhất. 2 triệu chứng nhiễm virus Dengue điển hình nhất là sốt và xuất huyết. 6. Trẻ nhiễm virus Dengue có thể tử vong Sốt xuất huyết phát sinh do virus Dengue, có thể trở thành một bệnh truyền nhiễm cấp tính nghiêm trọng, đặc biệt là ở trẻ em. Biến chứng sốt xuất huyết có thể bao gồm sốc mất máu, suy tim, suy thận, tràn dịch màng phổi, xuất huyết não, tràn dịch màng não, tử vong. 7. Chưa có thuốc điều trị đặc hiệu virus Dengue Hiện tại, chưa có thuốc điều trị đặc hiệu virus Dengue. Việc quan trọng nhất là phòng ngừa virus Dengue bằng cách kiểm soát muỗi và giảm sự tiếp xúc với muỗi, bao gồm sử dụng kem chống muỗi, mặc áo che kín tay, chân và duy trì môi trường sống sạch sẽ để không tạo điều kiện cho muỗi đẻ trứng. Các nghiên cứu và phát triển vắc-xin chống virus Dengue đã được tiến hành. Một số vắc-xin đã được chấp thuận và sử dụng ở một số khu vực, nhưng chúng không phải lúc nào cũng hiệu quả 100% nên chúng ta vẫn cần cảnh giác, liên tục duy trì kiểm soát muỗi.
thucuc
886
Công dụng thuốc Rucaparib Thuốc Rucaparib được chỉ định điều trị duy trì ở những người bệnh mắc ung thư buồng trứng, ung thư ống dẫn trứng, ung thư phúc mạc nguyên phát cùng một vài căn bệnh khác. Thuốc Rucaparib sử dụng khá phức tạp, do đó để mang đến hiệu quả trong điều trị người bệnh cần nắm rõ thông tin về Rucaparib. 1. Chỉ định sử dụng thuốc Rucaparib Thuốc Rucaparib được chỉ định trong điều trị duy trì ở bệnh nhân ung thư buồng trứng, ung thư ống dẫn trứng hoặc ung thư phúc mạc nguyên phát đã bị tái phát. Thuốc Rucaparib sử dụng cho những bệnh nhân đã từng được điều trị toàn bộ hoặc một phần bằng thuốc điều trị ung thư dựa trên bạch kim và cả những người bệnh dùng hai loại thuốc điều trị ung thư trở lên. Thuốc Rucaparib có tác dụng với những bệnh nhân có một số loại gen BRCA bất thường được di truyền hoặc có thể do mắc phải.Thuốc cũng được chỉ định trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt di căn và kháng thiến. Hoặc trường hợp bệnh nhân có một số loại gen BRCA bất thường được di truyền hoặc có thể do mắc phải. 2. Liều lượng sử dụng thuốc Rucaparib Liều sử dụng thuốc Rucaparib có thể khác nhau, tùy theo chỉ định của bác sĩ. Ngoài ra, lượng thuốc sử dụng còn phụ thuộc vào mức độ mạnh của thuốc, thời gian sử dụng giữa các liều ...Đối với thuốc Rucaparib ở dạng viên nén, sử dụng trong điều trị ung thư buồng trứng tiến triển, ung thư ống dẫn trứng, ung thư phúc mạc nguyên phát hoặc ung thư tuyến tiền liệt thường sử dụng liều lượng 600mg tương ứng với 2 viên nén hàm lượng 300mg và sử dụng hai lần mỗi ngày. Thời gian giữa lần uống thứ nhất và lần tiếp theo cần cách nhau 12 giờ. Bác sĩ điều trị có thể điều chỉnh liều lượng và thời gian sử dụng tuỳ thuộc vào mức độ cần thiết cũng như sự dung nạp của cơ thể người bệnh.Cần lưu ý: Liều điều trị khuyến cáo ở trên cho thuốc Rucaparib chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Rucaparib, người bệnh cần được chỉ định của bác sĩ.Nếu người bệnh sử dụng thuốc Rucaparib quên liều hãy sử dụng liều quên khi nhớ ra vào lúc sớm nhất. Tuy nhiên, khoảng cách giữa liều thuốc Rucaparib quên và liều kế tiếp gần nhau thì có thể bỏ qua liều quên và uống liều tiếp theo. Người bệnh cũng cần lưu ý không nên sử dụng gấp đôi liều thuốc Rucaparib, vì có thể gây ra tình trạng quá liều thuốc và xảy ra các tác dụng phụ không mong muốn ảnh hưởng đến sức khoẻ hiện tại của người bệnh trong điều trị với thuốc Rucaparib . 3. Tác dụng phụ không mong muốn của thuốc Rucaparib Thuốc Rucaparib có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn tuỳ theo mức độ phản ứng đối với người bệnh.Phản ứng tác dụng phổ biến có thể bao gồm: chảy máu chân răng, đầy hơi, sưng mặt, xuất hiện máu trong nước tiểu, ớn lạnh, ho, khó thở, mất giọng, nghẹt mũi, vết loét, bầm tím bất thường. ...Phản ứng tác dụng ít gặp như: buồn nôn, nôn mửa, phát ban, loét miệng hoặc viêm niêm mạc miệng, táo bón...Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Rucaparib. Thuốc Rucaparib có thể làm thay đổi các chỉ số hoạt động của máu bao gồm tăng creatinin liên quan đến chức năng thận hoặc ALT liên quan đến chức năng gan, cholesterol. Những thay đổi này thường là dấu hiệu nhận biết các bệnh lý tổn thương gan và thận. Hơn nữa, các chỉ số này thay đổi khiến cho việc thực hiện các xét nghiệm có thể l ảnh hưởng đến kết quả.Thuốc Rucaparib có thể làm cho làn da của người bệnh nhạy cảm hơn với ánh nắng mặt trời. Từ đó gây ra tình trạng hoặc cháy nắng nghiêm trọng hoặc phát bạn. Tình trạng nhạy cảm với ánh nắng có thể kéo dài và tiếp tục cả sau khi áp dụng điều trị hoá trị.Thuốc có thể gây dị tật bẩm sinh cho thai nhi vì vậy với phụ nữ mang thai hoặc sắp có ý định mang thai không nên sử dụng thuốc Rucaparib.Những thông tin về thuốc Rucaparib không thể thay thế cho lời khuyên của bác sĩ, do đó người bệnh nên tham khảo ý kiến người có chuyên môn nhằm có những chỉ định phù hợp.
vinmec
788
Suy thận và cách phòng tránh suy giảm chức năng sản xuất Suy thận là bệnh suy giảm chức năng thận bao gồm chức năng bài tiết lượng nước dư thừa trong cơ thể và bài tiết chất độc trong cơ thể do quá trình trao đổi chất gây ra, dẫn đến suy giảm chức năng sản xuất một vài hormone khác. Hiểu biết về bệnh suy thận và cách phòng tránh có thể giúp chúng ta hạn chế tối đa những hậu quả do bệnh gây nên. Tiểu đường là một trong những nguyên nhân dẫn đến suy thận. Do đó cần kiểm soát tốt căn bệnh này. 1. Nguyên nhân suy thận Có nhiều nguyên nhân dẫn đến suy thận nhưng tiểu đường và cao huyết áp được coi là tác nhân chính dẫn đến suy thận. Ngoài ra, một số bệnh như mỡ trong máu, nhiễm trùng đường niệu, bệnh về mạch máu, bệnh tim, viêm cầu thận, hồng cầu hình liềm, béo phì…cũng có thể dẫn đến suy thận. Việc lạm dụng các loại thuốc không theo chỉ định của bác sĩ cũng ảnh hưởng đến khả năng lọc thận. 2. Triệu chứng suy thận Bệnh suy thận tiến triển rất chậm, một số trường hợp hầu như không có triệu chứng hoặc triệu chứng mơ hồ, tuy nhiên, thông thường suy thận có các triệu chứng sau: Chân tay hoặc mặt bị phù nề do giữ nước là biểu hiện của bệnh suy thận. – Tiểu tiện bất thường: tiểu nhiều vào ban đêm, tiểu khó, rắt buốt, nước tiểu có bọt, lượng nước tiểu nhiều hơn hoặc ít hơn bình thường; nước tiểu có máu, màu sậm hoặc có khi đục, nhất là buổi sáng. – Cao huyết áp. – Chân tay hoặc mặt bị phù nề do giữ nước. – Cảm thấy mệt mỏi do tình trạng thiếu máu hoặc do tích tụ nhiều chất cặn bã trong cơ thể do chức năng thận suy giảm. – Cảm giác ngứa ngáy, dễ bị bầm tím và màu da tái hơn bình thường. – Chán ăn, ăn không ngon miệng và hay buồn nôn, đặc biệt là khi ăn thịt, cá. – Giảm ham muốn tình dục và yếu sinh lý. – Ngủ không ngon giấc, tính tình thay đổi… 3. Suy thận và cách phòng tránh Để phòng tránh suy thận, uống nước đầy đủ cũng là một trong những cách rất hữu hiệu. – Nếu người bệnh có bệnh tiểu đường cần điều trị tốt đường máu ở mức bình thường và thường xuyên kiểm tra định kỳ nồng độ protein trong nước tiểu – Kiểm soát mức ổn định huyết áp và mỡ máu. – Nên hạn chế ăn mặn, các thực phẩm chứa nhiều kali, phospho, dầu mỡ, chất béo…không tốt cho thận. – Cần uống đủ nước, khoảng 2-3 lít một ngày. – Không hút thuốc lá cũng như không uống nhiều rượu, đồ uống có cồn để tránh tổn thương thận. – Không tự ý dùng thuốc mà không theo chỉ định của bác sĩ. – Thường xuyên luyện tập thể dục thể thao và khám sức khỏe định kỳ, chú ý kiểm tra huyết áp, xét nghiệm máu, nước tiểu…
thucuc
541
Người phụ nữ bị đục thủy tinh thể vì tự ý dùng thuốc nhỏ mắt Tự ý mua thuốc nhỏ mắt là thói quen của nhiều người dân và phần lớn đều nghĩ rằng không có vấn đề gì, tuy nhiên việc này gây ra những tác hại khôn lường mà ít ai biết. Biểu hiện lạ: Mắt nhìn rõ trong bóng tối, nhìn mờ ngoài ánh sáng Đó là trường hợp của bà N. T. T, 61 tuổi, ở Hải Dương. Cách đây khoảng hơn 1 năm, bệnh nhân T. , thường thấy ngứa đỏ mắt, nhưng không đi khám mà tự mua ở hiệu thuốc gần nhà một lọ thuốc màu vàng để tra cho 2 mắt. Theo lời bệnh nhân miêu tả, bác sĩ đã tìm được lọ thuốc nhỏ mắt đó chính là Polydexa. Sau dùng được một thời gian, bà T. , thấy 2 mắt đều nhìn mờ dần, có cảm giác nhìn quan màn sương. Đặc biệt, mắt nhìn lóa khi ra trời nắng và trong tối nhìn rõ hơn, khiến mắt bà rất khó chịu. Nhờ được người quen giới thiệu, bà T... Kết quả cho thấy nhãn áp của bệnh nhân khá cao, có tổn thương thị trường, gai thị và thủy tinh thể đục nhiều ở cực sau. Bằng kinh nghiệm làm việc trong nghề cùng tiền sử của người bệnh đã được khai thác kỹ và các kết quả đo chức năng, kết quả cận lâm sàng, BS Hiền đã chẩn đoán bà T. mắc bệnh Glocom thứ phát và đục thủy tinh thể dưới bao sau do sử dụng corticoid. Bác sĩ Hiền cho biết: Bệnh glocom hay còn gọi là bệnh thiên đầu thống (cườm nước) là bệnh phổ biến trên thế giới cũng như ở Việt Nam, đây chính là nguyên nhân thứ 2 gây mù lòa. Bên cạnh đó, bệnh đục thủy tinh thể cũng là loại bệnh thường gặp và đứng đầu trong số các nguyên nhân gây mù lòa trên toàn thế giới. Đục thủy tinh thể và glocom thứ phát do sử dụng các thuốc chứa corticoid liều cao hoặc sử dụng kéo dài, cụ thể ở đây là bà T. đã dùng thuốc nhỏ mắt Polydexa, là một trong các nguyên nhân gây bệnh khá phổ biến ở Việt Nam cũng như một số nước đang phát triển. Đối với bệnh nhân T. , ngay sau khi được chẩn đoán và phát hiện ra nguyên nhân gây mờ mắt thì BS Hiền đã tư vấn cho bệnh nhân phải ngừng ngay việc tra thuốc Polydexa hàng ngày cũng như cần bỏ thói quen tự mua thuốc ở hiệu thuốc để điều trị tại nhà. Đồng thời, BS Hiền đã kê đơn điều trị bệnh glocom cũng như hỗ trợ điều trị đục thủy tinh thể cho bệnh nhân. Sau 1 tuần nhãn áp của bệnh nhân đã hạ về mức bình thường và thị lực của bệnh nhân cải thiện được một phần. Phòng ngừa glocom, đục thủy tinh thể như thế nào? Chia sẻ về tình trạng mất an toàn trong sử dụng thuốc tra mắt hiện nay, BS Hiền cho biết, nhiều người dân có thói quen dùng tự mua thuốc để nhỏ mắt hằng ngày và trong khoảng thời gian dài để điều trị một số bệnh mạn tính như viêm bờ mi, viêm kết mạc, … mà không khám bác sĩ chuyên khoa mắt hoặc đã được BS kê đơn một lần trước đó và các lần sau khi bệnh tái phát bệnh nhân lại tự mua thuốc theo đơn cũ để tra tới khi nào hết các triệu chứng. Bác sĩ Hiền khuyến cáo: Trong các loại thuốc nhỏ mắt thông thường người dân vẫn tự mua được ở hiệu thuốc có thể có chứa kháng sinh hoặc các chất corticoid. Hai chất này đều rất tốt cho việc điều trị bệnh về mắt như viêm bờ mi, viêm kết giác mạc, viêm hệ thống lệ,... nhưng nếu lạm dụng nó hoặc dùng không theo chỉ định của bác sĩ sẽ có thể làm tăng nhãn áp, tổn hại thần kinh thị giác, làm nặng thêm các bệnh mắt do nấm, do virus và nhất là gây đục thủy tinh thể. Đây là tình trạng đáng báo động, tạo nên một nguy cơ lớn về việc tăng tỷ lệ mù lòa trong tương lai. Do vậy, tất cả người dân không nên tự ý mua và dùng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Cùng với hệ thống thiết bị máy móc hiện đại, đồng bộ, chuyên khoa Mắt quy tụ đội ngũ chuyên gia giỏi, cao cấp là TS. Bên cạnh đó, bệnh viện còn được hỗ trợ chuyên môn từ nhiều chuyên gia đầu ngành của các bệnh viện Trung ương như: Bệnh viện Mắt Trung ương, Bệnh viện Mắt Hà Nội, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Nhờ vậy, chuyên khoa Mắt đáp ứng được nhu cầu khám chữa bệnh đa dạng của người dân với các dịch vụ: - Xử trí cấp cứu chấn thương mắt, bỏng mắt, glocom cơn cấp; - Điều trị các bệnh lý đa dạng về mắt: từ các bệnh lý viêm nhiễm bề mặt nhãn cầu tới các các bệnh lý về đáy mắt; - Theo dõi định kỳ biến chứng tại mắt cho số lượng lớn các bệnh nhân đái tháo đường, tăng huyết áp, điều trị bệnh khớp mạn tính, điều trị lao, … - Khám và điều trị các tật khúc xạ, điều trị nhược thị, phục hồi chức năng thị giác; - Thực hiện các phẫu thuật về mắt: cắt mộng thịt, cắt các loại u mi, u kết giác mạc, phẫu thuật quặm, lác, hở mi, lật mi, và các phẫu thuật về tạo hình thẩm mỹ mắt như tạo nếp mí, lấy da mi thừa. lấy mỡ mi mắt, nâng cung mày, sửa sẹo xấu mi mắt, …
medlatec
979
Xét nghiệm Procalcitonin giúp chẩn đoán nhiễm khuẩn đường huyết Các tình trạng nhiễm khuẩn hay nhiễm khuẩn huyết có thể được chẩn đoán sớm thông qua các thông số về nồng độ Procalcitonin trong máu, được xác định thông qua xét nghiệm Procalcitonin. Định lượng Procalcitonin cần được theo dõi và thực hiện hàng ngày hoặc định lượng trong khoảng thời gian ngắn (8 - 12 giờ) trong trường hợp đặc biệt. 1. Tổng quan về Procalcitonin và xét nghiệm Procalcitonin Procalcitonin hay PCT khi gặp tổn thương nặng sẽ bị kích thích và được sản xuất bởi các tế bào C ở tuyến giáp hoặc một số tế bào khác trong cơ thể như tế bào phổi, gan, monocyte,... Procalcitonin là tiền chất của hormone calcitonin và bao gồm 116 acid amin. Xét nghiệm này là phương pháp đo lường nồng độ Procalcitonin trong máu để chẩn đoán và đánh giá nguy cơ, mức độ nhiễm khuẩn huyết hay sốc nhiễm khuẩn ở người bệnh. Đây được coi là một marker đặc hiệu cho nhiễm khuẩn và nhiễm khuẩn huyết. Tuy là một xét nghiệm tương đối mới nhưng xét nghiệm này đã được công nhận vai trò bởi FDA nên đang dần được áp dụng phổ biến hơn tại các trung tâm xét nghiệm uy tín. 2. Chỉ định xét nghiệm Procalcitonin khi nào? Thông thường, xét nghiệm này được chỉ định ở những bệnh nhân nặng ở khoa cấp cứu, điều trị tích cực hay những bệnh nhân bị nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết. Procalcitonin chủ yếu được định lượng từ những ngày đầu của bệnh và thường xuyên sau đó để chẩn đoán và theo dõi điều trị. Trường hợp bệnh nhân gặp chấn thương, phẫu thuật, bội nhiễm do vi khuẩn dẫn đến các mô bị tổn thương cũng được chỉ định xét nghiệm Procalcitonin. Ngoài ra, xét nghiệm này còn được tiến hành cùng một số xét nghiệm khác như chọc dịch não tủy, công thức máu, cấy máu, CRP để chẩn đoán và loại trừ nhiễm khuẩn cấp, viêm phổi đặc biệt là đối với trẻ em sốt không rõ nguyên nhân, bệnh nhân nặng; cũng như phân biệt với các bệnh lý khác (viêm màng não,... ). Người bệnh khi thấy những biến chứng của nhiễm khuẩn huyết như buồn nôn, rét run, sốt, thở nhanh, lơ mơ, tiểu ít, mạch nhanh,... thì nên đến ngay các trung tâm xét nghiệm uy tín để được thăm khám. Các triệu chứng nặng hơn như một hoặc nhiều cơ quan bị ảnh hưởng (MOF, suy đa tạng), tụt huyết áp, viêm toàn thân,... cũng cần đặc biệt lưu ý. 3. Ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm Procalcitonin Procalcitonin là một thông số có giá trị cao trong công tác chẩn đoán và theo dõi điều trị các bệnh nhiễm khuẩn, cụ thể như: - Chẩn đoán và phân biệt tình trạng viêm không do nhiễm khuẩn và viêm do nhiễm khuẩn. - Theo dõi người bệnh có nguy cơ cao nhiễm khuẩn (bệnh nhân được chăm sóc đặc biệt, đa chấn thương, sau ghép tạng, sau phẫu thuật) để phát hiện nhiễm khuẩn cũng như các biến chứng của nhiễm khuẩn sớm nhất. - Tiên lượng và theo dõi diễn biến của các trường hợp viêm nặng như nhiễm khuẩn sepsis, hội chứng suy chức năng đa cơ quan, hội chứng đáp ứng viêm hệ thống, viêm phúc mạc,... - Đưa ra phác đồ điều trị và chỉ dẫn dùng thuốc kháng sinh để điều trị viêm phổi hoặc nhiễm khuẩn đường hô hấp. Tùy vào từng bệnh khác nhau mà nồng độ Procalcitonin trong máu cũng có sự thay đổi nhất định: - Nồng độ PCT < 0,5ng/m L: nhiễm khuẩn nhẹ, nhiễm virus, rối loạn tự miễn, viêm mạn. - Nồng độ PCT từ 0,5 - 10ng/m L: viêm phổi. - Nồng độ PCT từ 0,5 - 2ng/m L: bỏng, đa chấn thương, hội chứng đáp ứng viêm hệ thống. - Nồng độ PCT > 2 (thường 10 - 100ng/m L): suy đa cơ quan, nhiễm khuẩn nặng. Mức độ tăng của Procalcitonin trong máu có thể phản ánh được mức độ viêm, cụ thể là khi nồng độ PCT tăng mạnh có nghĩa là nhiễm khuẩn nặng và ngược lại khi nồng độ PCT tăng vừa phải thì là nhiễm khuẩn vừa. - Nồng độ PCT có thể trở về bình thường vài ngày sau khi người bệnh được điều trị thành công. Ở bệnh nhiễm trùng phúc mạc, có thể là dấu hiệu tốt cho sự sống sót với độ đặc hiệu 91% và độ nhạy 84% nếu mức độ PCT giảm dần trong 3 ngày đầu. Cũng như vậy, đối với các bệnh nhân nhiễm khuẩn hoặc mắc hội chứng suy đa cơ quan sẽ là tiên lượng xấu nếu nồng độ PCT trong máu tăng dai dẳng và kéo dài. Đặc biệt mức độ PCT thường tăng liên tục ở bệnh nhân đang hấp hối. 4. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm Procalcitonin trong máu - Trong một số ít các trường hợp, kết quả xét nghiệm có thể bị nhiễu do nồng độ kháng thể kháng kháng thể đặc hiệu kháng streptavidin, kháng chất phân tích hoặc ruthenium của mẫu xét nghiệm. - Xét nghiệm không bị nhiễu bởi tán huyết, vàng da, lipid huyết hay biotin cũng như các yếu tố thấp khớp (với nồng độ lên tới 1500 IU/ m L). - Đối với các bệnh nhân dùng biotin liều cao (trên 5mg/ ngày), nên lấy mẫu sau khi dùng liều cuối ít nhất 8 giờ để tránh ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. - Độ phục hồi tiêu chuẩn của xét nghiệm là trong khoảng ± 15% so với giá trị ban đầu. 5. Các trường hợp tăng mức độ PCT không do nhiễm trùng Không phải lúc nào nồng độ PCT đo được trong máu tăng cao cũng là do bệnh nhiễm trùng, nhiễm khuẩn gây nên. Có một số bệnh lý cũng có nguy cơ dẫn đến tăng chỉ số PCT như: - Trẻ sơ sinh (trong khoảng thời gian 48 giờ sau khi sinh). - Sốc tim nghiêm trọng và kéo dài. - Người mắc ung thư biểu mô tế bào C tủy ở tuyến giáp hoặc ung thư phổi tế bào nhỏ. - Người bị phỏng nặng, gặp chấn thương nặng hoặc vừa trải qua cuộc đại phẫu thuật. - Bất thường tưới máu cơ quang kéo dài và nghiêm trọng. Là phương pháp hỗ trợ công tác chẩn đoán, xét nghiệm Procalcitonin cần được kết hợp với việc thăm khám lâm sàng, đánh giá tiền sử và các phát hiện khác để có kết quả chẩn đoán chính xác nhất. Với những thông tin về xét nghiệm Procalcitonin như đã được cung cấp ở trên có thể thấy đây là một công cụ có giá trị cao trong việc chẩn đoán và phân biệt mức độ các trường hợp nhiễm khuẩn. Đây cũng là xét nghiệm đóng vai trò quan trọng là phương tiện theo dõi diễn biến bệnh và hiệu quả điều trị, từ đó giúp làm rút ngắn thời gian sử dụng kháng sinh và giảm chi phí điều trị cho người bệnh.
medlatec
1,182
Đau khớp khuỷu tay phải: Đối tượng dễ mắc và cách điều trị Khớp khuỷu tay là một trong những khớp quan trọng, với chức năng chính là: gập – duỗi linh hoạt, thực hiện các động tác sấp – ngửa cánh tay. Vì phải hoạt động liên tục, khớp khuỷu luôn phải chịu tác động cơ học tì đè nên rất dễ bị tổn thương. Khi đó khiến cho người bệnh cảm thấy đau nhức, khó chịu và gặp khó khăn khi vận động. Vậy đối tượng nào dễ bị đau khớp khuỷu tay phải nhất? Căn bệnh này có biến chứng nào không và cách điều trị nào là hiệu quả?  1. Dấu hiệu nhận biết đau khớp khuỷu tay bên phải Đau khớp khuỷu tay là tình trạng viêm hoặc rách, đứt, dãn nhóm gân cơ duỗi tại chỗ bám vào mỏm trên lồi cầu phía ngoài xương cánh tay. Hiện tượng này xảy ra kèm theo các triệu chứng: – Đau nhói hoặc đau dữ dội khi cử động khuỷu tay. Đặc biệt khi chạm vào rất dễ nhận biết cơn đau. – Phần khớp khuỷu tay bên phải bị sưng, đỏ rõ rệt. – Cảm giác nóng rát xung quanh phần khớp, chạy dọc từ khuỷu đến cánh tay – Gặp khó khăn mỗi khi nâng vật nặng, thực hiện các động tác đơn giản như: đánh răng, viết bài,… Đau khớp khuỷu là tình trang đau nhức dữ dội khi cử động hoặc chạm vào Ngoài ra còn có thể xuất hiện một số triệu chứng khác, hiếm gặp hơn như: – Khuỷu tay bị cứng – Ngón tay thường bị tê hoặc ngứa, đặc biệt là ngón áp út và ngón út – Rối loạn giấc ngủ, ngủ không đủ giác do cơn đau gây ra 2. Đối tượng nào dễ mắc? 2.1. Vận động viên thể thao Đối tượng dễ bị đau khớp khuỷu tay phải nhất chính là những vận động viên thể thao. Điển hình như: – Võ sĩ điền anh – Người tập tạ – Người chơi tennis, chơi golf,… – Người ném bóng chày Người chơi tennis, chơi golf,… dễ gặp phải đau khớp khuỷu tay phải Với tính chất phải sử dụng cánh tay quá mức, đặc biệt là cánh tay phải nên nguy cơ đau khớp rất dễ xảy ra. Mặt khác, đối với bộ môn ném bóng, chơi golf/tennis nếu thực hiện sai kĩ thuật trong khi chơi cũng là nguyên nhân chính gây nên. Tình huống gặp chấn thương trong quá trình luyện tập và thi đấu cũng là nguy cơ gặp đau khớp khuỷu.  2.2. Một số đối tượng khác Không chỉ có các vận động viên thể thao, những đối tượng sau cũng có nguy cơ cao gặp phải tình trạng đau khớp khuỷu tay: – Người làm nghề thợ mộc – Công nhân xí nghiệp – Thợ sửa ống nước – Nhân viên văn phòng – Đầu bếp – Họa sĩ – Công nhân xây dựng Người làm nghề thợ mộc với tính chất sử dụng cơ khớp khuỷu tay phải nhiều nên hay đị đau mỏi khớp Xuất phát từ đặc thù nghề nghiệp phải sử dụng khớp khuỷu tay nhiều, lặp đi lặp lại một động tác khiến cho khớp bị đau, sưng. Chính sự hoạt động quá mức ở khớp và không nghỉ ngơi, lâu dần cơn đau trở nên rõ rệt và nhức nhối hơn. 3. Biến chứng và cách điều trị 3.1. Biến chứng nguy hiểm từ đau khớp khuỷu tay phải Vì tay phải thường là tay thuận của nhiều người nên tỷ lệ đau khớp khuỷu tay phải sẽ chiếm phần lớn. Nếu bệnh không được can thiệp kịp thời sẽ dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm như: – Hạn chế trong vận động: khớp khuỷu bị đau gây ảnh hưởng tới các bộ phận liên quan gồm cổ tay, cẳng tay, bàn tay và ngón tay. Tình trạng đau nhức lan rộng khắp toàn bộ cánh tay khiến người bệnh khó vận động như bình thường. Điển hình như khó bê/vác đồ, nấu nướng, chăm sóc nhà cửa,… – Khớp bị biến dạng: khi tình trạng đau khớp tăng dần và sang giai đoạn nặng. Lúc này, khớp bị méo mó về hình dạng, có thể bị chồi to ra hay lệch sang một bên. Hiện tượng này xảy ra khiến mất thẩm mỹ ít nhiều. Khớp khuỷu bị biến dạng ở giai đoạn nặng – Khớp bị teo, thậm chí tàn phế: người bệnh thường có xu hướng ít vận động bên tay bị đau khớp khuỷu. Chính điều này khiến cho các cơ trở nên yếu dần gây hiện tượng teo cơ  3.2. Cách điều trị đau khớp khuỷu tay phải hiệu quả Tùy vào mức độ đau khớp sẽ có phương pháp điều trị tương ứng. Nếu ở mức nhẹ, bác sĩ sẽ yêu cầu người bệnh hạn chế hoạt động tay phải. Việc để tay nghỉ ngơi giúp tránh tạo thêm áp lực đè nặng lên bộ phận tổn thương, ngăn tình trạng diễn tiến xấu. Kết hợp với chườm nóng/lạnh và tập luyện các bài tập đơn giản giúp cải thiện triệu chứng. Với trường hợp nặng, bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật để ngăn bệnh phát triển thành viêm khớp. Bằng cách loại bỏ mô khớp tổn thương, chèn thêm gân hoặc dải mô liên kết và giữa hai đầu đoạn xương trong khớp. Một số trường hợp khác, bác sĩ có thể tư vấn thay khớp. Thăm khám với bác sĩ chuyên môn để được chẩn đoán và điều trị phù hợp Ngoài ra, để giảm triệu chứng đau nhức thì bác sĩ cũng sẽ kê thêm thuốc kháng viêm. Nếu như tình trạng đau không cải thiện dù đã dùng thuốc nhiều ngày, người bệnh nên tới gặp bác sĩ để được chẩn đoán kịp thời. Trên đây là những thông tin về đối tượng có nguy cơ cao dễ mắc phải và cách điều trị hiệu quả đau khớp khuỷu tay phải. Tình trạng này gây khó chịu cho người bệnh và giảm chất lượng cuộc sống. Hãy luôn chủ động bảo vệ sức khỏe của bản thân bằng cách kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường nhé
thucuc
1,062
Chỉ định chụp CT scan sọ não khi nào? Việc bác sĩ chỉ định chụp CT scan sọ não nhằm có được những hình ảnh chi tiết, rõ nét cấu trúc hình thái và những bất thường gặp phải ở sọ não của bệnh nhân. Phương pháp chụp CT kết hợp cùng với triệu chứng chẩn đoán lâm sàng khác sẽ giúp bác sĩ xác định được nguyên nhân gây nên bệnh. 1. Khi nào cần chỉ định chụp CT scan sọ não? Sọ não là cơ quan quan trọng và phức tạp nhất ở trong cơ thể con người, bao gồm nhiều mạch máu, dây thần kinh và các thành phần mô não khác. Vì vậy, việc tìm ra nguyên nhân bệnh lý ở vùng sọ não cũng gặp nhiều khó khăn. Chụp CT scan là một trong những kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiệu quả và thường được bác sĩ chỉ định để hỗ trợ trong việc chẩn đoán bệnh lý vùng sọ não. Không phải mọi trường hợp bệnh lý, bất thường ở khu vực sọ não đều cần chỉ định chụp CT. Kỹ thuật chụp này sẽ được chỉ định trong những trường hợp cần đánh giá, chẩn đoán hoặc để phát hiện các vấn đề sau: – Chấn thương vùng sọ não: Nhằm đánh giá vị trí, mức độ ảnh hưởng và tổn thương. – Phát hiện tình trạng tràn khí não, dị vật kim khí, máu tụ nội sọ. – Giúp đánh giá tình trạng vỡ rạn ở xương sọ não. – Bệnh tai biến mạch máu não: Giúp xác định nguyên nhân và cách khắc phục. – Bệnh áp xe não: Xác định kích thước, vị trí và đánh giá các ảnh hưởng của ổ áp xe. – U não nguyên căn hoặc ung thư di căn. – Phát hiện những dấu hiệu bệnh lý xuất huyết não, nhồi máu não… Với những trường hợp trên, kết quả chụp CT scan sọ não sẽ cung cấp hình ảnh rõ nét, đặc biệt có độ phân giải phần mềm vùng não và không gian tốt. Từ đó bác sĩ dễ dàng hơn trong việc chẩn đoán tình trạng bệnh lý mà người bệnh đang gặp phải. Những người gặp chấn thương sọ não có thể được chỉ định thực hiện chụp CT scan 2. Một số kỹ thuật chụp CT scan sọ não Tùy vào mục đích thăm dò và đánh giá khu vực sọ não, bác sĩ sẽ áp dụng các kỹ thuật chụp khác nhau như: 2.1. Chỉ định chụp CT scan sọ não chụp song song với đường hốc mắt Kỹ thuật chụp CT theo này sẽ giúp thể hiện rõ các khu vực như: tiểu não, hai bán cầu đại não và hệ thống não thất. Trong trường hợp cần xem xét bệnh lý ống tai trong, bệnh nhân sẽ cần chụp cắt lớp đi qua xương đá. 2.2. Chỉ định chụp CT scan sọ não chụp theo hướng cắt theo mặt phẳng trán Người bệnh chụp CT scan sọ não theo kỹ thuật này sẽ cần nằm ngửa, ưỡn cổ ra phía sau, ngửa tối đa theo tư thế Hirtz hoặc được hướng dẫn nằm sấp ưỡn cằm tối đa để chụp theo mặt phẳng trán – cằm. Kỹ thuật này giúp bác sĩ quan sát được hệ thống hố yên, xoang sàng, xoang mặt và xoang bướm. 2.3. Chỉ định chụp CT theo hướng cắt phải chếch với đường lỗ tai góc 20 – 25o Kỹ thuật chụp này cho phép bác sĩ thấy rõ vùng nhãn cầu và dây thần kinh số 2. Trong những trường hợp cần đánh giá u não hoặc nghi ngờ có u não, áp xe, ung thư di căn não, máu tụ mạn tính, bệnh nhân cần chụp CT có sử dụng thuốc cản quang tĩnh mạch. Ngoài ra, nếu người bệnh cần được đánh giá về tình trạng rạn vỡ xương sọ, u xương sọ, hoặc lún xương sọ,… thì cần tiến hành chụp mở cửa sổ xương để đánh giá. Chụp CT scan vùng sọ não là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiệu quả 3. Kết quả chụp CT sọ não được phản ánh như thế nào? Thông thường, sau khi chụp CT scan, người bệnh sẽ được nhận kết quả hình ảnh sọ não sau khoảng từ 20 – 30 phút. Tuy nhiên, trong một số trường hợp bệnh phức tạp thì các bác sĩ cần hội chẩn sẽ cần thời gian lâu hơn. Kết quả chụp CT trả về sẽ được gửi tới cho bác sĩ khám và điều trị bệnh để giúp đánh giá tình trạng bệnh lý của bệnh nhân. Trước đó, bệnh nhân có thể nhận biết kết quả chụp là tốt hay xấu qua một số điểm sau: Hình ảnh chụp sọ não bình thường được đánh giá qua một số yếu tố sau: – Mô não: Thấy rõ được các thành phần chất xám và chất trắng ở 2 bán cầu, với tỷ trọng và vị trí bình thường. – Hệ thống não thất: Thấy tỷ trọng thấp hơn mô não, với các vùng não thất III, IV và não thất bên bình thường. – Tiểu não: Thấy rõ được vùng tiểu não và thùy nhộng nằm giữa 2 bán cầu. – Các nốt vôi hóa ở não: Thấy rõ nốt vôi hóa của các tuyến tùng, đám rối mạch mạc, nốt vôi hóa liềm đại não, hạch đáy. Một số trường hợp cũng có thể không thấy vôi hóa ở tuyến tùng và đám rối mạch mạc. – Hệ thống bể não: Thấy rõ các bể não chứa dịch não tủy với tỷ trọng thấp. – Rãnh cuộn não: Thấy rãnh ngoằn ngoèo và rõ ràng, nhất là tại các lớp cắt đi qua ở vùng đỉnh. Hình ảnh chụp CT bất thường sẽ có một số dấu hiệu sau: – Có khối choán chỗ ở bên trong sọ não: Có cả dấu hiệu trực tiếp (sự thay đổi tỷ trọng) và dấu hiệu gián tiếp (hiệu ứng khối choán chỗ) hoặc chỉ xuất hiện 1 trong 2. Dấu hiệu này có thể là tình trạng u não, ổ áp xe, ổ xuất huyết não, phù não hoặc các khối máu tụ nội sọ. – Thay đổi tỷ trọng mô não: vùng tăng tỷ trọng (các ổ máu tụ, đám xuất huyết…), vùng giảm tỷ trọng (áp xe não, nhồi máu não, di căn ung thư), nốt vôi hóa (u não, u thần kinh đệm ít nhánh…), đồng tỷ trọng. – Tổn thương ở xương hộp sọ và xương mặt: Sẽ thấy có dấu hiệu rạn, lún hoặc tiêu, khuyết ở xương sọ. Nếu bị tổn thương khối xương mặt thì có thể thấy được các đường gãy, mảnh xương rời và tình trạng di lệch của các xương. Kết quả chụp CT sọ não giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác
thucuc
1,162
Siêu âm khớp vai được chỉ định thực hiện khi nào? Hiện nay, cbệnh lý liên quan đến tình trạng đau khớp vai rất phổ biến và có thể gặp ở bất kỳ đối tượng nào. Để giúp triệu chứng này không kéo dài và tránh việc bị thoái hóa khớp vai, bệnh nhân cần được chẩn đoán và điều trị đúng. Do đó, siêu âm khớp vai được xem là một phương pháp hiệu quả trong quá trình thăm khám, chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý liên quan đến vùng khớp vai. 1. Siêu âm khớp vai là gì? Các phương pháp thăm khám cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bác sĩ chẩn đoán tình trạng thoái hóa khớp vai. Trong số đó, siêu âm vùng khớp vai được xem là một chẩn đoán hình ảnh mang giá trị chẩn đoán cao trong những vấn đề như: chấn thương mô mềm, gân cơ (bong, rách). Nhờ ứng dụng sóng âm tần số cao, phương pháp siêu âm có khả năng giúp khảo sát và tái tạo hình ảnh khớp vai của người bệnh. Do đó, chỉ định siêu âm cho khớp vai đang ngày càng được mở rộng để bác sĩ chẩn đoán các vấn đề liên quan đến vùng khớp quan trọng này. Bệnh nhân khi thực hiện kỹ thuật siêu âm này thường ở tư thế ngồi thấp hơn bác sĩ. Bên cạnh đó, người bệnh có thể được yêu cầu thực hiện một số động tác trong quá trình siêu âm nhằm mang lại những hình ảnh chính xác nhất. Bác sĩ siêu âm sẽ sử dụng một đầu dò đặc biệt phát ra sóng âm tần số cao để có thể khảo sát ở cả hai bên vai và bắt đầu từ bên lành hoặc có ít triệu chứng hơn. Siêu âm cho khớp vai sẽ giúp bác sĩ thấy được hình ảnh của các gân chóp xoay và ngoài chóp xoay (bao gồm các gân cơ nhị đầu, gân cơ trên, dưới gai, gân dưới vai, gân cơ tròn bé), các khớp (bao gồm các khớp cùng vai – đòn, khớp ổ chảo – cánh tay, khớp ức đòn) và các dây chằng ổ khớp. Siêu âm vùng khớp vai đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán bệnh 2. Chỉ định siêu âm cho khớp vai trong trường hợp nào? 2.1. Chỉ định siêu âm khớp vai trong chẩn đoán bệnh Kỹ thuật này được xem là một công cụ hỗ trợ hiệu quả trong chẩn đoán một số vấn đề như sau: – Đau nhức ở vùng vai. Tính chất các đau cơn tăng dần, đau nhói khó chịu, đặcbiệt tăng khi thay đổi thời tiết, ấn vào vai sẽ thấy đau tại một số điểm nhất định – Khớp vai bị sưng phù – Khi va chạm hoặc vận động vùng vai thấy có cảm giác đau nhói – Cử động cánh tay gặp khó khăn – Bị co rút hoặc teo cơ ở quanh khớp vai – Chấn thương vùng khớp vai – Theo dõi kết quả điều trị sau khi bệnh nhân phẫu thuật khớp vai – Các vấn đề liên quan tới hình dạng khớp vai như bị dị dạng hoặc dị tật bẩm sinh – Kiểm tra những bất thường của phần dây chằng quanh khớp – Các trường hợp nghi ngờ bất thường như: có khối u, tràn dịch ổ khớp, lắng đọng tinh thể, hoặc có dị vật… Bệnh nhân bị đau nhức ở vùng vai có thể được chỉ định thực hiện siêu âm 2.2. Chỉ định siêu âm khớp vai trong điều trị bệnh Bên cạnh việc hỗ trợ chẩn đoán, kỹ thuật siêu âm này còn được xem là một phương pháp điều trị một số bất thường sau: – Hỗ trợ điều trị tình trạng bị chấn thương hoặc viêm vùng khớp vai – Điều trị dưới can thiệp siêu âm trong các căn bệnh như: viêm bao hoạt dịch, viêm bao khớp, viêm gân… – Giúp hỗ trợ, dẫn đường cho bác sĩ khi cần chọc hút dịch từ ổ khớp hoặc sinh thiết 3. Ưu điểm của phương pháp siêu âm cho khớp vai Thực tế cho thấy, phương pháp siêu âm nói chung đóng vai trò rất quan trọng trong các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh, nhất là trong chẩn đoán các về chấn thương mô mềm, tình trạng rách hoặc bong gân, cơ. Việc sử dụng sóng âm để giúp xây dựng, tái tạo hình ảnh các cấu trúc bên trong cơ thể đã và đang hỗ trợ đắc lực cho bác sĩ trong công tác thăm khám, điều trị bệnh. Siêu âm vùng khớp vai có một số ưu điểm như sau: – Với độ phân giải cao, kỹ thuật này giúp cung cấp hình ảnh tức thì, cho phép bác sĩ xác định tương đối chính xác tổn thương ở mô mềm quanh khớp, đánh giá được vị trí và kích thước của các cấu trúc quanh khớp, từ đó phát hiện trường hợp bị dị dạng, sai lệch, sưng, tấy… – Giúp phân biệt được nhiều biểu hiện khác nhau như: độ dày mỏng của túi hoạt dịch, dịch tụ dưới các lớp dây chằng, tụ dịch quanh đầu dây gân nhị đầu… để bác sĩ đưa ra những chẩn đoán bệnh lý chính xác hoặc xác định giai đoạn của bệnh – Chi phí thực hiện kỹ thuật này không quá cao – Đây là phương pháp khám động, không xâm nhập, không gây đau và không liên quan đến bức xạ, do đó bệnh nhân có thể yên tâm về độ an toàn của của kỹ thuật siêu âm khớp vai. – Đối với kỹ thuật siêu âm này, người bệnh không cần phải chuẩn bị gì trước khi tiến hành – Siêu âm vùng khớp vai có thể đóng vai trò như một công cụ giúp hướng dẫn can thiệp sâu để điều trị bệnh lý. Siêu âm vùng khớp vai có thể đóng vai trò như một công cụ giúp hướng dẫn can thiệp để điều trị bệnh lý
thucuc
1,036
Nội soi tai mũi họng ống mềm- không đau, không khó chịu Nền Y khoa thế giới và nước ta ngày càng phát triển. Kèm theo là sự góp mặt của các phương pháp, kỹ thuật thăm khám hiện đại, nhiều ưu điểm. Trong số đó, chúng ta không thể không biết đến phương pháp nội soi tai mũi họng ống mềm. Sự xuất hiện của phương pháp đã giải quyết hoàn toàn tình trạng đau, khó chịu của nội soi “truyền thống”. 1. Nội soi tai mũi họng ống mềm là gì? Trước kia, nội soi tai mũi họng bác sĩ thường sử dụng ống nội soi là ống cứng có kích thước nhỏ. Trong quá trình nội soi, người bệnh có cảm giác đau rát, khó chịu khi đầu ống nội soi chạm vào niêm mạc mũi hoặc họng. Tuy nhiên tình trạng trên lại không hề xảy ra khi thực hiện nội soi tai mũi họng bằng ống mềm. Thực chất, nội soi tai mũi họng ống mềm chính là việc sử dụng ống nội soi thiết kế mềm, giống như ống nội soi dạ dày. Thay vì sử dụng ống cứng như phương pháp cũ nội soi truyền thống. Tuy nhiên kích thước chúng lại nhỏ hơn rất nhiều so với ống nội soi dạ dày. Tại đầu ống nội soi có gắn camera, đèn phát sáng nhằm mục đích thăm khám trực tiếp tại tai, mũi, họng, thanh quản. Về kỹ thuật thực hiện cũng tương tự phương pháp nội soi truyền thống. Bác sĩ sẽ luôn ống nội soi vào mũi sau đó đi xuống họng, thanh quản. Đối với nội soi tai, luồn ống nội soi đi trực tiếp vào tai. 2. Nội soi tai mũi họng ống mềm có những ưu điểm gì? Nội soi tai mũi họng bằng ống mềm là phương pháp cải tiến mang đến hiệu lợi ích và ưu điểm trong quá trình thăm khám. Trong số những ưu điểm chính chúng ta không thể không kể đến: Nội soi tai mũi họng ống mềm không gây nên cảm giác đau, rát khó chịu và lo lắng sợ hãi đối với người bệnh. Kèm theo đó, phương pháp gần như an toàn tuyệt đối không xảy ra biến chứng nguy hiểm. Phương pháp áp dụng được trên nhiều đối tượng bệnh nhân. Trong khi đó, nội soi tai mũi họng truyền thống không được áp dụng ở trẻ em, người có hốc mũi nhỏ, nắp thanh nhiệt cụp, hoặc họng có nhiều phản xạ. Thời gian thực hiện nhanh chóng. Toàn bộ quá trình nội soi tai mũi họng bằng ống mềm diễn ra chỉ khoảng 5 đến 10 phút. Điều này tiến bộ hơn rất nhiều so với phương pháp cũ. Nội soi tai mũi họng bằng ống mềm cho hình ảnh nội soi rõ nét. Bởi ống nội soi mềm có thể luồn lách và gấp góc tại những vị trí khác nhau. Nhờ đó bác sĩ sẽ phát hiện và chẩn chẩn đoán bệnh chính xác hơn. Như vậy, phương pháp nội soi tai mũi họng bằng ống mềm có nhiều ưu điểm nổi bật. Liệu bên cạnh đó, phương pháp có tồn tại nhược điểm không? 3. Phương pháp nội soi tai mũi họng ống mềm và những hạn chế Nội soi tai mũi họng ống mềm là phương pháp nắm giữ nhiều ưu điểm nổi bật. Tuy nhiên chúng ta không thể phủ nhận một số điểm hạn chế còn tồn tại. Trước hết, chi phí nội soi tai mũi họng bằng ống mềm rất cao. So với nội soi truyền thống, phương pháp cao gấp 2 đến gấp 3 lần. Phương pháp yêu cầu độ chính xác cao về kỹ thuật. Đòi hỏi người thực hiện phải là bác sĩ có kinh nghiệm, kỹ thuật và khéo léo. Vì bác sĩ thực hiện thiếu kinh nghiệm, sai kỹ thuật có thể gây ra một số biến chứng nhất định. Hoăc không thể chẩn đoán bệnh chính xác. Mặc dù, nội soi tai mũi họng bằng ống mềm có hạn chế nhất định. Thế nhưng, so với ưu điểm mang lại, nội soi tai mũi họng bằng ống mềm vẫn được đánh giá là tiêu chuẩn vàng để phát hiện bệnh lý tại vị trí tai, mũi và họng. 4. Nội soi tai mũi họng ống mềm có giúp phát hiện ung thư không? Tại nước ta, tỷ lệ mắc ung thư vòm họng, thanh quản,… ngày càng tăng cao. Chính vì vậy, thật dễ hiểu khi nhiều người có cùng thắc mắc phương pháp nội soi tai mũi họng ống mềm có giúp phát hiện ung thư sớm không? Trên thực tế, có rất nhiều các để phát hiện ung thư. Tuy nhiên sớm và chính xác nhất phải kể đến nội soi, đặc biệt là nội soi ống mềm. Như chúng ta đã biết, cấu tạo họng hầu có nhiều gấp khúc, không bằng phẳng. Trong khi đó, nội soi truyền thống sử dụng ống cứng, đến những vị trí nếp gấp hình ảnh quan sát khá mờ, không rõ nét. Thế nhưng, tình trạng trên lại không hề xảy ra ở nội soi tai mũi họng ống mềm. Nhờ vào thiết kế đặc biệt, sử dụng chất liệu mềm dẻo, ống nội soi dễ dàng luồn lách vào vị trí sâu, gấp khúc, nhỏ hẹp. Từ đó, bác sĩ sẽ dễ dàng phát hiện ung thư thông qua nội soi. Đến thời điểm hiện tại, nội soi tai mũi họng bằng ống mềm được đánh giá rất cao trong việc phát hiện ung thư sớm. 5. Những lưu ý khi thực hiện nội soi tai mũi họng ống mềm Nội soi tai mũi họng ống mềm đảm bảo tính chính xác và an toàn khi áp dụng. Thế nhưng, trong quá trình nội soi bạn cần chú ý một số vấn đề nhất định. Nhờ đó, thời gian nội soi được rút ngắn, kết quả chính xác và an toàn hơn. Trước trong và sau nội soi cần tuyệt đối nghe theo chỉ dẫn của bác sĩ. Nếu có vấn đề không hiểu, chưa rõ cần hỏi lại bác sĩ ngay. Đối với trẻ nhỏ tiến hành nội soi phải có cha mẹ, hoặc người thân giữ chặt. Nhằm mục đích hạn chế biến chứng và quá trình nội soi diễn ra thuận lợi. Với ưu điểm bác sĩ có kinh nghiệm, chuyên môn, thiết bị hiện đại, bệnh viện sẽ mang đến dịch vụ nội soi tai mũi họng ống mềm an toàn. Hơn hết, sau khi kết thúc quá trình nội soi, người bệnh sẽ được bác sĩ có chuyên môn đưa ra tư vấn và hướng điều trị phù hợp.
medlatec
1,108
Yên Bái - uy tín hàng đầu về lấy mẫu xét nghiệm tại nhà Kể từ thời điểm thành lập đến nay, do sở hữu tính tiện ích cao cùng chất lượng dịch vụ hàng đầu, nơi đây đã và đang trở thành địa chỉ y tế tin cậy của người dân trên địa bàn tỉnh. 1. Lý do bạn nên chọn dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà là gì? Ai trong chúng ta cũng có thể nhìn ra một thực tế không thể chối cãi được là hiện nay các bệnh viện đang ngày càng quá tải vì lượng bệnh nhân thăm khám rất đông. Vì vậy, khi thăm khám tại bệnh viện, người bệnh phải mất rất nhiều thời gian và công sức chờ đợi. Theo thời gian, điều này tạo ra tâm lý ngại đi viện ở người bệnh. Cũng vì thế mà họ lơ là việc chủ động chăm sóc sức khỏe dẫn đến phát hiện bệnh muộn nên sức khỏe chịu nhiều tác động xấu, việc điều trị khó đạt được kết quả như mong muốn ban đầu. Dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà ra đời xuất phát từ thực tế ấy và nhanh chóng được khách hàng đón nhận. Dịch vụ này giúp khách hàng chủ động lấy mẫu xét nghiệm theo thời gian của mình để tránh ảnh hưởng đến công việc, không phải mất nhiều thời gian và công sức đi lại đến viện để lấy mẫu và chờ đợi lấy kết quả xét nghiệm, hạn chế tối đa nguy cơ lây nhiễm dịch bệnh ở môi trường y tế đông đúc,...
medlatec
269
Giải đáp 4 câu hỏi thường gặp về bệnh ung thư hạ họng Ung thư hạ họng là căn bệnh khá hay gặp ở vùng tai - mũi - họng và nam giới thường là đối tượng mắc bệnh này. Đây là bệnh lý có thể gây ra những ảnh hưởng đến cuộc sống cũng như đe dọa tính mạng người bệnh. 1. Ung thư hạ họng là gì? Ung thư hạ họng là tình trạng khối u xuất phát ở vùng hạ họng (tiêu biểu là ở vùng xoang lê), sau lan vào thanh quản với tên gọi ung thư hạ họng-thanh quản. Căn bệnh ung thư này gồm 4 giai đoạn với đối tượng bị bệnh thường là nam giới có độ tuổi thường gặp từ 45 đến 65 tuổi. Đáng nói là bệnh nhân mắc phải ung thư hạ họng đang có xu hướng trẻ hóa. Các biện pháp được áp dụng để chẩn đoán bệnh lý này gồm soi thanh quản-hạ họng, giải phẫu bệnh, chụp cắt lớp vi tính vùng cổ. 2. Nguyên nhân gây ung thư hạ họng Vậy nguyên nhân gây nên căn bệnh ung thư này là gì? Theo đó, có các nguyên nhân dẫn đến ung thư hạ họng như sau: Hút thuốc lá: Thuốc lá gây nhiều tác hại xấu đến sức khỏe con người và cũng là một nguyên nhân chính dẫn đến ung thư hạ họng. Nguy cơ ung thư hạ họng tỷ lệ thuận với mức độ hút thuốc của người bệnh. Nếu một người hút thuốc lá càng nhiều trong thời gian càng dài thì nguy cơ mắc ung thư hạ họng càng cao. Nghiện rượu bia: Đi kèm với việc hút thuốc lá, nghiện rượu bia cũng là nguyên nhân làm xuất hiện bệnh lý nguy hiểm này. Bởi việc uống nhiều rượu bia có thể gây kích thích lên niêm mạc họng, thanh quản, gây nên tình trạng viêm nhiễm. Và khi nó kéo dài lâu mà không được điều trị có thể dẫn tới việc khối u ung thư hình thành. Vệ sinh răng miệng kém: Việc vệ sinh răng miệng không tốt tạo điều kiện cho sự phát triển mạnh mẽ của các vi khuẩn hội sinh, gây ra tình trạng viêm nhiễm mạn tính ở vùng họng, dẫn tới ung thư hạ họng. Virus HPV: Một yếu tố nguy cơ khác khiến người bệnh mắc phải ung thư hạ họng xuất phát từ việc nhiễm virus HPV. Ngoài ra, tình trạng trào ngược dạ dày thực quản kích thích mạn tính vùng họng cũng có thể gây bệnh ung thư hạ họng. Đi kèm với đó, các nguyên nhân khác như những trường hợp có tiền sử mắc các bệnh về đường hô hấp; ảnh hưởng từ yếu tố môi trường bị ô nhiễm, tiếp xúc với A-mi-ăng, bụi gỗ; hay hội chứng Plummer-Vinson cũng có thể gây nên căn bệnh ung thư hạ họng. 3. Những dấu hiệu nhận biết ung thư hạ họng Về dấu hiệu nhận biết ung thư hạ họng, người bệnh có thể có các triệu chứng phổ biến bao gồm: Tình trạng khó nuốt, nuốt vướng. Ban đầu, người bệnh khi nuốt sẽ thấy bị vướng như mắc dị vật ở họng. Sau đó, cảm giác khó nuốt, cơn đau khi nuốt tăng dần, lan sang 2 bên, đau kéo dài và có thể gây đau ở tai. Vùng cổ bị tình trạng nổi hạch, hạch cứng, dần to lên, và cố định ở một vị trí. Xuất hiện tình trạng ứ đọng nước bọt tại vùng xoang lê kèm với những vết loét. Đến giai đoạn muộn, khối u lấn vào thanh quản, dây thần kinh làm cho người bệnh bị sút cân và gầy đi cùng với đó là bị khó thở, khàn tiếng. 4. Các biện pháp điều trị và phòng ngừa ung thư hạ họng Đến nay, ung thư hạ họng là bệnh lý vẫn chưa được chữa khỏi hoàn toàn. Những trường hợp bệnh nhân mắc phải căn bệnh này được tiến hành điều trị bằng các biện pháp chính bao gồm: Phẫu thuật: Tùy giai đoạn của bệnh mà bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp như: nạo vét hạch cổ, phẫu thuật cắt họng-thanh quản bán phần hoặc toàn phần. Xạ trị: nhằm ngăn chặn sự nhân lên của tế bào ung thư. Có thể tiến hành xạ trị đơn độc hoặc bổ trợ sau phẫu thuật. Hóa chất và điều trị miễn dịch: Điều trị toàn thân dùng khi ung thư ở giai đoạn cuối. Ung thư hạ họng có chữa khỏi hay không tùy thuộc vào việc phát hiện và điều trị ở giai đoạn nào của bệnh. Tuy nhiên, là một căn bệnh nguy hiểm với tỉ lệ tử vong cao, việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa là cần thiết nhằm hạn chế các nguy cơ mắc bệnh. Sau đây là một số biện pháp cụ thể. Bỏ thói quen không tốt như hút thuốc lá, uống rượu bia. Bởi đây là hai yếu tố nguy cơ chính gây việc mắc căn bệnh ung thư nguy hiểm này. Đảm bảo việc vệ sinh răng miệng sạch sẽ, tiến hành điều trị triệt để các bệnh lý ở vùng mũi họng cũng như các bệnh khác về hô hấp, bệnh lý trào ngược dạ dày thực quản. Tiêm vắc xin phòng tránh virus HPV đồng thời quan hệ tình dục an toàn. Những trường hợp tham gia lao động, sản xuất trong các môi trường hóa chất độc hại, cần bảo hộ lao động đầy đủ, đúng quy định. Áp dụng chế độ ăn lành mạnh, đảm bảo cân bằng dinh dưỡng. Tăng cường tập thể dục. Khi gặp phải các triệu chứng như khàn tiếng, khó thở, khó nuốt, cần tiến hành thăm khám để phát hiện và điều trị bệnh kịp thời. Ung thư hạ họng là một căn bệnh ung thư nguy hiểm khi gây nhiều ảnh hưởng đến các chức năng thở, nuốt, nói của người bệnh, khiến người bệnh bị suy kiệt và có thể nguy hại tới tính mạng. Vì thế, nhằm hạn chế tối đa các biến chứng nguy hiểm cũng như giảm thiểu nguy cơ tử vong, việc thăm khám sớm và kịp thời khi xuất hiện những dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh là một điều cần thiết.
medlatec
1,039