text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Xét nghiệm tầm soát ung thư gan bao gồm những gì? Ung thư gan là căn bệnh nguy hiểm, có thể lấy đi tính mạng của người bệnh nếu không được phát hiện kịp thời. Thực hiện xét nghiệm tầm soát ung thư gan giúp phát hiện, khống chế và điều trị kịp thời, quyết định thời gian sống của người bệnh. Trong bài viết dưới đây chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về phương pháp xét nghiệm này. 1. Tại sao cần thực hiện xét nghiệm tầm soát ung thư gan? Ung thư gan hiện nay đã không còn là căn bệnh hiếm gặp và nó có thể xảy ra với bất cứ ai. Tại Việt Nam, tỷ lệ tử vong của người mắc bệnh ung thư gan rất cao, xếp thứ 5 trên thế giới. Nhiều người vẫn còn chủ quan về việc thực hiện xét nghiệm, vậy tại sao lại cần thực hiện xét nghiệm tầm soát ung thư? Ung thư gan là căn bệnh nguy hiểm, phổ biến và tỷ lệ người mắc bệnh tử vong do ung thư rất cao. Trong vài năm trở lại đây số người mắc bệnh này đang gia tăng, vì thế để an toàn bạn nên đi xét nghiệm tầm soát để có thể đưa ra phương pháp điều trị. Ung thư gan thường phát triển âm thầm và không có biểu hiện rõ rệt ở giai đoạn đầu, chính vì thế người bệnh rất khó có thể nhận biết được mình bị bệnh. Đa số nguyên nhân dẫn đến tử vong của bệnh là do phát hiện quá muộn, khi các triệu chứng đã rõ rệt nên khiến cho việc điều trị trở nên khó khăn, kém hiệu quả. Tỷ lệ sống sót của người bệnh trong 5 năm đầu tiên khi phát hiện ung thư gan là 9%, tuy nhiên nếu được phát hiện và chữa trị trong giai đoạn đầu, biểu hiện triệu chứng chưa rõ ràng thì tỷ lệ sống sót sẽ tăng lên là khoảng 19%. Chính vì thế thực hiện xét nghiệm tầm soát ung thư gan giúp cho bệnh nhân tăng khả năng sống sót, bác sĩ có thể theo dõi được tình trạng phát triển của các khối u rồi từ đó giúp điều trị cho người bệnh. 2. Mục đích của việc xét nghiệm tầm soát ung thư gan? Mục đích của việc xét nghiệm tầm soát ung thư đó là giúp phát hiện bệnh sớm ở những người bệnh không biểu hiện triệu chứng. Điều này sẽ hỗ trợ cho việc điều trị bệnh hiệu quả hơn. Khi thực hiện sớm thì khả năng phát hiện bệnh sớm cao hơn, khả năng chữa bệnh cao hơn và tỷ lệ tử vong thấp hơn. 3. Các đối tượng nên xét nghiệm tầm soát ung thư gan Căn bệnh ung thư gan có thể xảy ra với bất cứ ai, tuy nhiên không phải ai cũng có nguy cơ mắc phải căn bệnh nguy hiểm này. Một số đối tượng dưới đây nên đi thực hiện xét nghiệm bởi tỷ lệ mắc bệnh sẽ cao hơn so với người bình thường: - Những người có tiền sử người thân trong gia đình bị mắc bệnh ung thư gan. Nếu người thân trong nhà của bạn từng bị mắc bệnh ung thư gan thì khả năng bị ung thư gan của bạn khá cao. Vì thế để đảm bảo sức khỏe của mình bạn hãy chủ động đi thực hiện xét nghiệm tầm soát ung thư để có thể phát hiện bệnh kịp thời (nếu có). - Những người bị xơ gan và viêm gan do mọi nguyên nhân gây ra. - Người thường xuyên và nghiện uống rượu bia cũng có nguy cơ cao bị ung thư gan. - Người ăn phải các loại thực phẩm đã quá hạn sử dụng, bị hư hỏng có chứa độc tố aflatoxin. - Người bị viêm gan B mạn tính hoặc viêm gan C mạn tính cũng nên đi thực hiện xét nghiệm tầm soát ung thư. Nếu bạn thuộc những đối tượng kể trên thì đừng chủ quan với sức khỏe của mình, hãy đi thực hiện xét nghiệm sớm để biết mình có bị bệnh hay không để biết cách chữa trị. 4. Các xét nghiệm thực hiện khi xét nghiệm tầm soát ung thư gan Khi xét nghiệm tầm soát ung thư, bạn sẽ được thực hiện các xét nghiệm sau đây: Xét nghiệm nồng độ AFP ở trong máu AFP là một chất chỉ dấu ung thư gan hiện nay và đã được ứng dụng trong thực hiện xét nghiệm tầm soát ung thư. Thực hiện xét nghiệm AFP với mục đích đo nồng độ protein AFP ở trong máu. Biết được nồng độ AFP giúp cho các bác sĩ có thể nắm được những thông tin quan trọng khi tầm soát ung thư gan. Thông thường AFP ở phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh thường tăng cao, tuy nhiên nếu ở trong điều kiện bệnh lý AFP sẽ tăng cao là do tế bào ung thư gan, ung thư tinh hoàn và ung thư buồng trứng. Khi kiểm tra nồng độ AFP trong máu, nếu nồng độ này tăng cao trên 500 ng/ml thì nguy cơ cao là người đó mắc bệnh lý về gan, đặc biệt cần chú ý loại trừ nguyên nhân do u. Tuy nhiên khi phát hiện được nồng độ AFP cao thì người bệnh thường ở giai đoạn sau của bệnh ung thư gan. Xét nghiệm nồng độ AFP trong máu không phải là xét nghiệm chủ chốt để bác sĩ có thể khẳng định được bệnh nhân có bị ung thư gan hay không. Để có thể chắc chắn hơn bác sĩ sẽ thực hiện thêm các kĩ thuật khác. Siêu âm gan Siêu âm gan cũng là một trong những phương pháp được nhiều bác sĩ áp dụng để chẩn đoán ung thư gan. Phương pháp này được áp dụng phổ biến bởi cho kết quả chính xác cao, từ 68 - 87%. Hiện nay xét nghiệm tầm soát ung thư gan được phát hiện nhiều dựa vào việc chẩn đoán hình ảnh, chính vì vậy siêu âm gan là phương pháp được nhiều khách hàng lựa chọn. Siêu âm gan rất đơn giản, chi phí không quá đắt đỏ, không gây hại đến cơ thể bệnh nhân và đặc biệt nó có thể chẩn đoán được những khối u lớn hơn 1cm. Ngoài việc thực hiện 1 xét nghiệm trên các bác sĩ có thể thực hiện thêm các xét nghiệm khác như xét nghiệm chức năng gan và một số xét nghiệm khác để xác định chính xác tình trạng bệnh nhân.
medlatec
1,105
Nốt ruồi ung thư – cách nhận biết Trên cơ thể mỗi người có thể có một hoặc nhiều nốt ruồi. Chúng mọc bất cứ nơi nào trên da và thường có màu nâu hoặc màu đen. Tuy nhiên, ít người biết cách nhận biết nốt ruồi ung thư để xử trí sớm bệnh. Nốt ruồi ung thư có thể là một khối u hắc tố. Nếu phát hiện sớm, khối u hắc tố có thể điều trị khỏi. Vì vậy, mọi người nên quan sát và kiểm tra nốt ruồi trên cơ thể mình để phát hiện sớm bệnh. 1. Nối ruồi ung thư thường có đường viền bất thường Ở nốt ruồi ung thư, đường viền ngoài của nốt ruồi bị mờ, không thấy rõ nét đường biên giữa da và nốt ruồi. Nguyên nhân của tình trạng này là sự xâm lấn, tổn thương của khối u ác tính khiến các đường biên của nốt ruồi bị mờ. Nốt ruồi ung thư thường có đường viền bất thường 2. Nốt ruồi ung thư thường bất đối xứng Thông thường, nốt ruồi lành tính có 2 nửa đối xứng, nốt ruồi ác tính thì 2 nửa không phù hợp, không đối xứng với nhau. Để kiểm tra xem nốt ruồi là ác tính hay lành tính, bạn chỉ cần vẽ 1 đường tưởng tượng trên nốt ruồi xem có đối xứng nhau hay không. 2.1. Màu sắc lạ cũng là dấu hiệu cảnh báo nốt ruồi ung thư Dù là màu sắc gì như xanh, trắng, đỏ… không giống các nốt ruồi thông thường trên da đều có thể là nốt ruồi ung thư. Nốt ruồi bình thường sẽ có một màu sắc nhất định, tương tự và đồng đều nhau trên da. Nhưng ở nốt ruồi ung thư sẽ có màu sắc lại, hình dạng và kích cỡ khác. 2.2. Đường kính nốt ruồi Khi quan sát thấy nốt ruồi trên da có đường kính bất thường, khác hẳn với các nốt ruồi thông thường (chỉ khoảng 6mm) thì có thể là nốt ruồi ung thư. Đường kính nốt ruồi ung thư cũng thay đổi so với các nốt ruồi bình thường 2.3. Độ lồi của nốt ruồi Thông thường, khối u ác tính sẽ phát triển nhanh chóng về kích cỡ hoặc độ lớn. Vì thế nếu một ngày bạn quan sát thấy nốt ruồi lớn hơn so với trước đó, đổi màu hoặc có bất kỳ dấu hiệu lạ mà trước nay chưa từng thấy thì cần phải lưu ý. 2.4. Vùng da quanh nốt ruồi sưng, đỏ Khi quan sát thấy vùng da xung quanh nốt ruồi bị viêm, đỏ hoặc sưng thì bạn cần phải kiểm tra xem nó có phải là u ác tính hay không. Bởi nó có thể cảnh báo nốt ruồi ung thư. 2.5. Nốt ruồi bị chảy máu Các nốt ruồi đột nhiên chảy máu bất thường, kèm theo đó là sưng tấy và nhiễm trùng thì bạn cần đi kiểm tra ngay vì đây có thể là triệu chứng cảnh báo nguy cơ mắc bệnh. Ngoài những dấu hiệu trên, khi thấy nốt ruồi có vảy hoặc loét, bề mặt nốt ruồi thô ráp… cũng là dấu hiệu của khối u ung thư ác tính cần kiểm tra ngay. Người bệnh cần đi khám để được chẩn đoán chính xác bệnh (ảnh minh họa) Khi trên cơ thể xuất hiện nốt ruồi bất thường nghi ngờ mắc bệnh, bạn cần đi khám để được chẩn đoán chính xác có phải nốt ruồi ung thư hay không. Trong trường hợp là nốt ruồi ung thư, các bác sĩ sẽ xác định mức độ bệnh cụ thể để đưa ra phương pháp chữa trị hợp lý, hiệu quả. Để phòng ngừa u ác tính xuất hiện trên da, bạn cần hạn chế tiếp xúc với tia UV, bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời, bằng cách sử dụng quần áo chống nắng, đeo khẩu trang, đội mũ hoặc sử dụng kem chống nắng phù hợp.
thucuc
673
Máy trợ tim - Top 6 câu hỏi thường gặp trong quá trình sử dụng Máy trợ tim hay máy tạo nhịp tim là một thiết bị điện tử nhằm mục đích kích thích sự co bóp của tim, bằng cách gửi một xung điện, kích thích tim và phục hồi nhịp tim bình thường. Bài viết sau sẽ giúp bạn tìm hiểu rõ về thiết bị y tế này. 1. Máy trợ tim được tạo ra như thế nào? Máy trợ tim là máy tạo nhịp tim được cấy dưới da bệnh nhân khi tần số tim quá chậm. Máy này sẽ gửi các xung điện đến tâm nhĩ hoặc tâm thất của tim, đôi khi đến cả hai, và giúp đồng bộ hóa tối ưu. Nhờ và nhờ thiết bị này, tim thường được kích thích với tần số 70 nhịp/phút, tuy nhiên, tần suất này thay đổi tùy theo bệnh lý. Được cấu tạo với vỏ máy bằng kim loại trung tính với cơ thể, chống oxy hóa và chắc chắn để chất lỏng trong máu không thể xâm nhập gây hỏng hoặc ảnh hưởng đến hoạt động của máy. Máy thường được sử dụng là một hộp kim loại nhỏ, làm bằng titan, dày 5 mm, nặng 25 đến 28 gam. Chứa một pin lithium, một mạch điện tử và các chương trình để điều chỉnh các thông số theo dõi và kích thích sao cho tim co bóp ở tốc độ phù hợp. Máy được kết nối với tim thông qua một hoặc nhiều đầu dò, chứa dây dẫn điện và được điều chỉnh để nhịp tim thích ứng, giúp tình trạng khó thở biến mất và bệnh nhân trở lại cuộc sống bình thường. 2. Những ai cần sử dụng máy trợ tim? Việc lắp máy trợ tim được chỉ định cho những người bị nhịp tim chậm: tim của họ đập quá chậm hoặc không đều, thường dưới 60 nhịp mỗi phút. Nhịp tim như vậy không cung cấp đủ máu và oxy cho cơ thể. Điều này gây ra cảm giác mệt mỏi, khó thở, khó khăn trong các hoạt động thể chất, chóng mặt, khó chịu, có thể dẫn đến mất ý thức và có nguy cơ ngất xỉu hoặc thậm chí đột tử. Ngoài trường hợp này, đa số, máy tạo nhịp tim còn được chỉ định trong trường hợp suy tim. Trong một số trường hợp khác, triệu chứng nhịp tim chậm vẫn chưa xuất hiện, nhưng các dấu hiệu điện tâm đồ làm dấy lên lo ngại về nguy cơ nhịp tim chậm và đề xuất điều trị bằng máy tạo nhịp tim. Hiếm gặp hơn, máy tạo nhịp tim được cấy vào cơ thể để tái đồng bộ hóa nhịp tim của những người bị suy tim nặng. 3. Sự khác biệt giữa máy trợ tim và máy khử rung tim cấy ghép? Cả máy trợ tim và máy khử rung tim cấy ghép (ICD) đều là thiết bị y tế cấy ghép, nhằm điều chỉnh nhịp tim của bệnh nhân thông qua các xung điện. Sự khác biệt lớn giữa hai thiết bị này nằm ở mục đích điều trị: máy trợ tim ngăn không cho tim đập chậm lại, còn máy khử rung tim cung cấp phương pháp điều trị trong trường hợp nhịp tim tăng nguy hiểm. 4. Cơ chế hoạt động của máy trợ tim như thế nào? Các thủ tục cấy ghép máy được thực hiện dưới sự gây tê tại chỗ và kéo dài khoảng một giờ. Bệnh nhân nhập viện từ 24 đến 48 giờ. Quy trình này yêu cầu một vết rạch nhỏ dưới da, cách xương đòn vài cm. Hộp được đặt dưới xương đòn, ngang với cơ ngực, bên trái ở người thuận tay phải và ngược lại. Một vết rạch từ 3 đến 4 cm cho phép đặt máy trợ tim dưới da. Loại máy tạo nhịp tim này bao gồm 3 đầu dò: một cho tâm nhĩ phải và 2 cho tâm thất phải và trái, để tạo ra sự co bóp đồng thời của các thành tim không đồng bộ. Khi cấy ghép đã hoàn tất và hoạt động đã được xác minh, chúng được kết nối với bộ phận kích thích. Cơ chế hoạt động của máy trợ tim: nghe tim, nếu máy tạo nhịp tim không phát hiện nhịp tim, máy sẽ gửi một xung điện qua các đầu dò, kích thích cơ tim co lại, phục hồi nhịp tim bình thường. Máy tạo nhịp thông thường có một hoặc hai dây dẫn, được sử dụng để tạo nhịp và/hoặc cảm nhận hoạt động của tâm nhĩ phải và/hoặc tâm thất phải. Do đó, khi có sự kiểm soát nhịp đập ở tâm nhĩ (nút xoang), tâm nhĩ sẽ được máy tạo nhịp tim kích thích. Mặt khác, thông thường, nếu thiếu kết nối giữa tâm nhĩ và tâm thất (nút nhĩ thất và bó His), thì máy sẽ đóng vai trò chuyển tiếp giữa lệnh từ tâm nhĩ sẽ được phát hiện và tâm thất nhận được. Xuất viện thường diễn ra vào ngày hôm sau, khi bệnh nhân đã được đo điện tâm đồ, kiểm tra vết sẹo và chụp X-quang ngực cho thấy vị trí của các đầu dò đã ổn định. 5. Có nên được theo dõi sau khi lắp máy trợ tim? Sau khi lắp máy trợ tim, người bệnh nên thường xuyên gặp bác sĩ tim mạch để kiểm tra xem máy có hoạt động bình thường không và nhịp tim do thiết bị cung cấp có phù hợp với tình trạng tim của mình hay không. Tần suất tư vấn là khoảng hai lần một năm và sau 3 đến 4 tháng khi máy tạo nhịp tim gần hết tuổi thọ. Trong quá trình kiểm tra, bác sĩ tim mạch sẽ điều chỉnh máy điều hòa nhịp tim của bạn từ xa bằng cách sử dụng một thiết bị bên ngoài được gọi là bộ lập trình, được đặt tạm thời trên da. Việc kiểm tra này hoàn toàn không gây đau đớn. Bệnh nhân mang máy tạo nhịp tim và một cuốn sổ nhỏ, trong đó đề cập đến việc đeo máy tạo nhịp tim và chỉ định các đặc điểm của máy. Điều quan trọng là hãy báo cho bác sĩ biết nếu bạn cảm thấy bất kỳ cảm giác khó chịu nào mà bạn cho là có liên quan đến máy điều hòa nhịp tim của mình. 6. Các rủi ro biến chứng khi đặt máy trợ tim là gì? Sự xuất hiện của các biến chứng là rất hiếm, với tỷ lệ biến chứng thấp, dưới 5%. Những biến chứng có thể xuất hiện là: - Tràn khí màng phổi. - Khối máu tụ trong khoang. - Sự dịch chuyển của một trong các đầu dò trong những ngày đầu tiên. - Nhiễm trùng tại vị trí phẫu thuật. Ngoài ra, các biến chứng mạch máu nghiêm trọng như tụ máu lồng ngực (màng phổi hoặc trung thất) hoặc chèn ép có thể xảy ra. Vì vậy, nếu bạn nhận thấy bất kỳ vết sưng tấy hoặc mẩn đỏ nào ở khu vực đặt máy, hãy báo cho bác sĩ biết.
medlatec
1,194
Bệnh tim mạch vành là gì? nguyên nhân nào gây ra bệnh tim mạch Hoàng Thái – Ninh Bình 1. Bệnh tim mạch vành là như thế nào?  Bệnh Tim Mạch vành là một trong những bệnh lí tim mạch phổ biến và thường gặp nhiều ở người cao tuổi. Đây là bệnh lí mà trong đó, các mạch máu nhỏ cung cấp máu và oxy cho tim bị thu hẹp. Nguyên nhân là do sự tích tụ mảng bám trong thành động mạch, còn gọi là xơ vữa động mạch. Điều này có thể xảy ra do yếu tố di truyền, cùng với lối sống không lành mạnh. Các yếu tố rủi ro bao gồm tuổi tác, giới tính, yếu tố di truyền. Các nhân tố khác ảnh hưởng đến khả năng mắc bệnh tim mạch vành bao gồm lượng cholesterol cao, hút thuốc, lạm dụng chất gây nghiện và các vấn đề về thừa cân. Bệnh tim mạch vành nếu không được kiểm soát có thể dẫn đến đau tim và thậm chí là tử vong. Bệnh tim mạch vành là một trong những nguy cơ gây tử vong hàng đầu thế giới(ảnh minh họa). 2. Triệu chứng bệnh tim mạch vàng Bệnh tim mạch vành thường được biểu hiện thông qua các triệu chứng lâm sàng dễ nhận thấy như: đau thắt ngực; khó thở; mệt mỏi sau khi gắng sức; cảm thấy nặng nề và như có sức ép ở tim. Tuy nhiên, những triệu chứng này cũng có thể xuất hiện ở một số chứng bệnh khác có hoặc không liên quan tới tim mạch. Do vậy, để xác định và chẩn đoán một cách chính xác nhất về bệnh tim mạch vành, người bệnh nên trực tiếp tới bệnh viện để được các bác sỹ thăm khám và chẩn đoán cụ thể.
thucuc
307
Hở van tim 2 lá 1/4: Không nguy hiểm nhưng chớ coi thường Hở van tim 2 lá 1/4 được coi là mức độ nhẹ nhất của hở van tim. Tuy nhiên, nếu không được phát hiện sớm và điều trị hiệu quả, bệnh dễ tiến triển thành các mức độ nặng hơn, gây nguy hiểm tới tính mạng. Vậy, hở van 2 lá 1/4 là gì? Có nguy hiểm không? Cách điều trị và phòng tránh bệnh van tim 2 lá như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu nhé. 1. Hở van tim 2 lá 1/4 là gì?  Đây là một trong những dị tật khiến van tim không thể thực hiện chức năng của mình. Thông thường, van tim 2 lá kiểm soát dòng máu giàu oxy từ tâm nhĩ trái xuống tâm thất trái để chuẩn bị cho lần co bóp tiếp theo của tim để đưa máu đi nuôi cơ thể. Nhưng khi van này đóng không khít, một lượng máu bơm ra bị chảy ngược về buồng tim.  Hở van 2 lá 1/4 là mức độ nhẹ nhất trong các trường hợp hở van tim 2 lá. Ở giai đoạn này, van 2 lá hở nhẹ với tỷ lệ hở chỉ khoảng 20%, thường không kèm theo triệu chứng. Hở van 2 lá 1/4 có là mức độ nhẹ nhất của tình trạng hở van tim giữ chức năng kiểm soát lượng máu từ tâm nhĩ trái xuống tâm thất trái. Bên cạnh hở van 2 lá 1/4, hở van tim 2 lá còn có các mức độ khác: – Hở van tim 2 lá 2/4 (mức độ trung bình): Van tim hở với tỷ lệ từ 20 – 40% tuy nhiên các hoạt động của tim vẫn được đảm bảo. Ở giai đoạn này, người bệnh cần điều trị tích cực để bệnh không tiến triển nặng hơn. – Hở van tim 2 lá 3/4 (mức độ nặng): Tỷ lệ hở của van tim lên trên 40%. Các triệu chứng ở giai đoạn này sẽ xảy ra dồn dập cùng lúc. Đó là: khó thở, đau thắt ngực, đánh trống ngực, mệt mỏi, ho khan… Người bệnh thường xuyên phải nhập viện để theo dõi và điều trị. Nhiều trường hợp cần phải sử dụng các biện pháp can thiệp sâu để đảm bảo hoạt động bình thường của tim. – Hở van tim 2 lá 4/4 (mức độ rất nặng): Van tim hở rất nhiều. Người bệnh có nguy cơ tử vong cao nếu không được cứu chữa kịp thời. Nguyên nhân là do rối loạn nhịp tim, suy tim, phù phổi cấp, hen cấp tính.  2. Bệnh hở van 2 lá 1/4 có nguy hiểm không?  Thông thường, ở giai đoạn này, tim vẫn thực hiện chức năng điều hòa. Cụ thể, buồng tim giãn ra để tiếp nhận lượng máu bị chảy ngược lại do van tim không được đóng chặt. Sự bù trừ giúp cho hoạt động của tim vẫn diễn ra bình thường. Đây là lý do người bệnh thường không có triệu chứng gì bất thường. Ở giai đoạn này, bệnh không gây nguy hiểm tới tính mạng. Thậm chí nếu bệnh không có biểu hiện sinh lý thì không cần điều trị.  3. Khi nào cần điều trị? Nếu xuất hiện các triệu chứng bệnh lý như tim đập nhanh, hồi hộp, khó thở mệt mỏi, đau ngực…đó là dấu hiệu cảnh báo bạn cần dùng thuốc để điều trị triệu chứng và kiểm soát tình trạng bệnh.  Trái với hở van tim do sinh lý, nhiều trường hợp hở 1/4 là hậu quả của các bệnh tim mạch khác lại tiềm tàng “mối nguy” lớn đối với cơ thể, cần được điều trị sớm.  Các bệnh lý tim mạch có thể gây hở van tim 2 lá bao gồm: – Thiếu máu cơ tim – Bệnh mạch vành – Tăng huyết áp – Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng – Di chứng sau nhồi máu cơ tim Đối với những trường hợp này, người bệnh cần phải thăm khám sớm tại chuyên khoa tim mạch để được điều trị đúng hướng và hiệu quả, nhằm tránh tình trạng ngày một tăng nặng. Nếu hở van tim 2 lá đi kèm với một số bệnh lý khác như trào ngược dạ dày – thực quản, rối loạn thần kinh,…cũng rất nguy hiểm. Bởi các bệnh lý này làm trầm trọng thêm các triệu chứng của hở van 2 lá 1/4, dễ gây suy tim. Hở van 2 lá 1/4 do bệnh lý có thể khiến người bệnh đau tim, khó thở, cần điều trị 4. Điều trị bệnh hở van 2 lá 1/4 như thế nào? 4.1. Điều trị hở van tim 2 lá 1/4 bằng thuốc Điều trị nội khoa là phương pháp phổ biến được sử dụng nếu bệnh có triệu chứng.  Các loại thuốc giúp giảm nhẹ triệu chứng của bệnh hở van tim bao gồm:  – Thuốc lợi tiểu – Thuốc chống đông – Thuốc huyết áp – Thuốc làm giảm nhịp tim  Bên cạnh đó, bệnh nhân có thể sử dụng các sản phẩm hỗ trợ nhưng nhất định phải tuân theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo việc điều trị hiệu quả, an toàn. Nhưng trước hết, bệnh nhân cần đi khám ngay khi có các triệu chứng của bệnh để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân.  Các phương pháp chẩn đoán các biến cố liên quan đến van tim bao gồm: – Điện tâm đồ – Siêu âm tim – Chụp cắt lớp vi tính đa lát cắt hiện đại (MSCT) – Chụp cộng hưởng từ (MRI) 4.2. Cải thiện tình trạng bệnh hở van tim 2 lá 1/4 bằng cách thay đổi thói quen Đối với những người bị hở van 2 lá 1/4, chế độ dinh dưỡng và tập luyện đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong phác đồ điều trị, giúp làm chậm tiến trình hở của van tim. Lời khuyên của các chuyên gia đối với các bệnh nhân mắc bệnh này bao gồm: + Hạn chế, tốt nhất là từ bỏ các chất kích thích như cà phê, thuốc lá, rượu, bia,… + Ăn nhạt, hạn chế muối trong khẩu phần ăn + Hạn chế chất béo, mỡ động vật, thịt đỏ, nội tạng động vật, lòng đỏ trứng,…trong thực đơn + Ăn nhiều cá, ít nhất 2 bữa/tuần + Tăng cường các loại rau – củ – quả có lợi cho sức khỏe tim mạch như: ớt chuông, súp lơ, kiwi, hạt điều, hạt dẻ, hạnh nhân, hành lá, táo,… + Tập thể dục đều đặn, ít nhất 30 phút mỗi ngày với các môn thể thao: đạp xe, đi bộ, chạy bộ, thiền, yoga, … + Lao động vừa phải, tránh gắng sức + Tránh căng thẳng, lo lắng Các bệnh lý tim mạch nói chung và hở van 2 lá 1/4 nói riêng có thể được điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm. 4. Những biến chứng có thể xảy ra nếu bệnh không được điều trị hiệu quả Trong mọi trường hợp, phát hiện sớm hở van 2 lá 1/4 là vô cùng quan trọng để phòng ngừa diễn tiến xấu và những biến chứng nguy hiểm của bệnh bao gồm: – Suy tim: Hở van tim nói chung và hở van tim 2 lá nói riêng dù ở mức độ nào cũng khiến tim phải làm việc nhiều hơn để bù đắp lượng máu bị “trả về”, khiến chức năng tim suy yếu.  – Rối loạn nhịp tim: Điển hình là rung nhĩ. Rung nhĩ trong bệnh hở van hai lá được biểu hiện bằng nhịp nhĩ nhanh và không đều.  – Đột quỵ, tắc mạch: Đối với bệnh nhân hở van hai lá, rung nhĩ càng làm giảm lượng máu bơm từ tim. Điều này làm tăng nguy cơ đột quỵ, tắc mạch chi do hình thành cục máu đông trong các buồng tim.  Người bệnh cần thực hiện thăm khám định kỳ hoặc khám sớm khi có các triệu chứng bất thường để được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời. Điều này làm chậm quá trình tiến triển của bệnh hở van tim 2 lá 1/4 và ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm. 
thucuc
1,394
Tư vấn chuyên khoa về thuốc trị viêm khớp gối Bệnh mãn tính viêm khớp gối gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe và tâm lý người bệnh trong khoảng thời gian dài. Để cải thiện các triệu chứng, bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân sử dụng thuốc trị viêm khớp gối. Tuy nhiên, có khá nhiều lưu ý khi điều trị theo phương pháp này. 1. Thuốc điều trị bệnh viêm khớp gối gồm những loại nào? Tương tự các bệnh lý viêm khớp các, thuốc dùng trong điều trị viêm khớp gối nhằm cải thiện những cơn đau đớn, tê bì, thuyên giảm viêm nhiễm và cảm giác sưng nóng ở ổ khớp. Ngoài ra, thuốc còn giúp tăng cường khả năng tái tạo mô sụn khớp, gia tăng sản sinh dịch khớp, ức chế các enzyme phá hủy sụn. Nhờ đó quá trình thoái hóa khớp gối chậm lại. Hiện nay, thuốc viêm khớp gối thường có ở 3 dạng tiêm, bôi, uống. Có một số thuốc điển hình như sau. 1.1. Thuốc giảm đau Loại này được chỉ định khi bệnh nhân gặp các cơn đau nhức tại khớp gối. Nếu là những cơn đau nhẹ tới vừa phải, bệnh nhân được cho uống thuốc dạng viên như paracetamol, acetaminophen. Nếu cơn đau dữ dội, bác sĩ có thể kê tramadol hoặc opioids. Nếu là những cơn đau nhẹ tới vừa phải, bệnh nhân được cho uống paracetamol Thuốc chữa giảm đau dạng bôi thường là capsaicin. Trước đó bệnh nhân cần thoa lượng nhỏ để tránh bỏng rát. Nếu không hợp sẽ cần chuyển sang bôi salicylate nhằm kháng viêm kháng viêm. Tuy nhiên, các thuốc này chỉ có tác dụng giảm đau khớp khớp gối tạm thời. 1.2. Thuốc kháng viêm không chứa steroid (NSAIDs) Ibuprofen hoặc naproxen là 2 loại thuốc phổ biến thuộc nhóm này, mang tác dụng giảm đau, giảm sưng viêm khớp. Tuy nhiên nếu dùng liều lượng cao, người bệnh có thể ảnh hưởng dạ dày và chức năng các tạng 1.3. Thuốc chống viêm Corticosteroid Thường được sử dụng dưới dạng tiêm khi cơn đau đầu gối tái phát nhiều lần hoặc người bệnh được chẩn đoán bị tụ dịch lỏng ở khớp. Thuốc giảm đau nhanh, hỗ trợ điều trị viêm gân, thoái hóa khớp. Cũng vì tác dụng mạnh nên liều lượng dùng mỗi người cần được bác sĩ cân nhắc và chỉ định phù hợp. Corticosteroid được sử dụng khi cơn đau đầu gối tái phát nhiều lần hoặc tụ dịch lỏng ở khớp 1.4. Thuốc giãn cơ Tác dụng của loại thuốc này nhằm giảm cơn đau cơ, giảm sự co cứng, giãn cơ, tạo điều kiện cho người bệnh dễ vận động. Một số dược phẩm phổ biến là Chlorzoxazone, Myonal, Baclofen,… 1.5. Các loại khác Ngoài những thuốc giảm triệu chứng viêm khớp, bác sĩ có thể kê cho bệnh nhân một số thuốc đi kèm như thuốc bổ, thuốc bổ sung glucosamine,… Điểm chung của các loại thuốc hỗ trợ trị khớp gối viêm là có tác dụng tạm thời, không trị tận gốc. Do vậy mà bác sĩ sẽ theo dõi và kê thuốc cho phù hợp từng giai đoạn người bệnh. Bác sĩ có thể kê một số thuốc đi kèm như thuốc bổ sung glucosamine 2. 02 thắc mắc phổ biến khi người bệnh điều trị viêm khớp gối bằng thuốc Sau khi đã biết sơ qua về những loại thuốc trong chữa viêm khớp gối, nhiều người sẽ đặt ra vấn đề: Khi nào dùng thuốc và dùng như thế nào? 2.1. Khi nào người bệnh được chỉ định dùng thuốc trị viêm khớp gối Mục tiêu khi chữa khớp gối viêm là giảm đau đớn, cải thiện phục hồi chức năng và ngăn tổn thương khớp. Trước đó, bệnh nhân được bác sĩ kiểm tra để xác định mức độ nghiêm trọng của viêm nhiễm. Tùy theo tình trạng bệnh mà phác đồ điều trị được đưa ra cho phù hợp. Với mức độ nhẹ và vừa, người bệnh được chỉ định dùng thuốc giảm đau, chống viêm, giảm sưng, dị ứng,… Song song đó là sự kết hợp giữa vận động, dinh dưỡng, và nghỉ ngơi. Yoga – Lựa chọn vận động thích hợp cho người viêm khớp gối Trường hợp dùng thuốc không có hiệu quả, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật sửa chữa hoặc thay thế khớp. Những tổn thương, khớp hư hỏng sẽ được loại bỏ. Cơn đau giảm dần và chức năng vận động được ổn định. Với phương pháp thay khớp nhân tạo, phần sụn và xương dưới sụn bị hỏng sẽ được thay bằng khớp nhựa, kim loại. Cùng với đó, bệnh nhân vẫn phải dùng thuốc theo chỉ định. Một số kỹ thuật đi kèm có thể là chiếu đèn hồng ngoại làm giãn mạch, cơ, tăng lưu thông máu và giảm đau; hoặc điện cao tần, siêu âm hỗ trợ giãn dây chằng và lưu thông máu. 2.2. Lưu ý nào cho bệnh nhân khi dùng thuốc trị viêm khớp gối? Tuy sử dụng thuốc là việc không thể thiếu khi chữa viêm khớp gối, nhưng nó lại được ví như con dao hai lưỡi. Nếu dùng không đúng cách sẽ gây ra nhiều biến chứng và rủi ro. Nhẹ thì người bệnh rậm lông, bầm tím da, huyết áp tăng, hạ kali máu. Nặng thì có thể teo cơ, suy thận, loãng xương, gan nhiễm mỡ,… Liều lượng dùng thuốc điều trị của mỗi người cần được bác sĩ cân nhắc và chỉ định phù hợp Do đó, tiên quyết khi trị viêm khớp, người bệnh tuyệt đối không dùng thuốc bừa bãi. Mọi thứ đều phải tuân thủ chỉ dẫn y khoa. Ngoài ra một số lưu ý khác như: – Cung cấp chi tiết với bác sĩ tiền sử bệnh lý, dị ứng, thực trạng sức khỏe và lịch sử sử dụng thuốc. Nhờ đó mà bác sĩ chỉ định loại thuốc phù hợp – Không lạm dụng thuốc để khắc phục triệu chứng tạm thời như giảm đau, chống viêm – Thông báo ngay với bác sĩ khi dùng thuốc có tác dụng phụ – Nghiêm ngặt chấp hành phác đồ điều trị chuyên gia đưa ra – Kết hợp dùng thuốc với các biện pháp hỗ trợ như thể dụng, vật lý trị liệu, dinh dưỡng,… theo tham vấn y khoa – Nếu phát sinh tác dụng phụ, bệnh nhân phải thông báo với bác sĩ ngay để được xử lý. Tuyệt đối không tùy tiện ngưng thuốc hoặc hiệu chỉnh liều lượng khi chưa tham vấn y khoa – Tái khám thường xuyên, đúng lịch để được kiểm tra và thay đổi phương pháp kịp thời Kết lại, điều trị viêm khớp gối không đơn giản và ngắn ngày. Tất cả cần sự kiên trì, phối hợp khoa học từ cả bệnh nhân và bác sĩ. Có như vậy bệnh mới được cải thiện và thành công.
thucuc
1,178
Đẻ mổ ăn bánh bao được không? Bánh bao là món điểm tâm sáng khá quen thuộc với người Việt Nam. Nhiều mẹ bỉm sữa có chung thắc mắc là đẻ mổ ăn bánh bao được không? Hãy tham khảo đáp án dưới đây nhé. Đẻ mổ ăn bánh bao được không? 1. Tác dụng của bánh bao Bánh bao là món bổ dưỡng, rất tốt cho người dùng Bánh bao là loại bánh bắt nguồn từ Trung Quốc, nó được làm từ bột mì, bên trong có nhân và làm chín bằng hấp cách thủy. Bánh bao của người Việt có nhân được làm từ thịt heo xay trộn mộc nhĩ, nấm hương, miến, lạp xưởng, trứng cút hoặc trứng gà. Với thành phần như trên, bánh bao có chứa nhiều chất dinh dưỡng tốt cho sức khỏe người dùng. Bánh bao nhân thịt chứa sắt rất tốt cho não bộ. Bột mì làm vỏ bánh bao chứa folate và axit folic, rất có tác dụng giúp dây thần kinh khỏe mạnh, tránh stress. Bột mì cũng có nhiều chất xơ, giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Với những tác dụng trên, bánh bao thực sự là một món ăn ngon, bổ dưỡng cho con người. 2. Đẻ mổ có được ăn bánh bao không? Phụ nữ sau sinh mổ hoàn toàn ăn được bánh bao Khi câu hỏi này được đăng tải trên các diễn đàn mạng xã hội, rất nhiều người, trong đó có cả những chuyên gia về dinh dưỡng, sản khoa đều đồng ý rằng bà đẻ, dù đẻ thường hay đẻ mổ đều có thể ăn bánh bao. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là bánh bao đó phải có nguồn gốc rõ ràng, thực phẩm đảm bảo, được hấp chín. Các nhà khoa học Anh đã chỉ ra một chiếc bánh bao nhân thịt có thể cung cấp 0,6mg sắt. Phụ nữ sau sinh cần rất nhiều sắt nên bánh bao là lựa chọn hợp lý. Folate và Axit folic cực kỳ thiết yếu cho phụ nữ cả lúc mang bầu và sau khi sinh. Bổ sung món bánh bao vào thực đơn sẽ giúp bà đẻ hồi phục dây thần kinh, tránh được stress. Với người bình thường, một chiếc bánh bao nhân đậu xanh đã cung cấp được 1/3 nhu cầu chất xơ hàng ngày. Từ đây có thể suy ra được tác dụng của loại đồ ăn này đối với mẹ sau sinh. Tóm lại, nếu có được món bánh bao đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm thì các mẹ cứ yên tâm sử dụng nhé. Chúng hoàn toàn lành tính và tốt cho sức khỏe của mẹ. 3. Một số thắc mắc về thức ăn cho mẹ sinh mổ 3.1. Mổ đẻ có được ăn bánh cuốn không? Bánh cuốn không tốt cho phụ nữ sau sinh Theo các chuyên gia, bánh cuốn hiện nay có chứa chất làm trắng, hàn the và một số chất độc hại như tinopal, formon. Dù không sử dụng các chất này thì bánh cuốn được làm từ gạo ngâm nở chua cũng không hề tốt cho sức khỏe của mọi người. Vì thế, bà đẻ, dù đẻ thường hay đẻ mổ tốt nhất không nên ăn bánh cuốn. 3.2. Sau sinh mổ có được ăn bánh mì không? Bánh mì cũng là loại thực phẩm mà các mẹ sau sinh nên hạn chế Bánh mì là thực phẩm cung cấp nhiều năng lượng bởi nó có chứa chất béo, protein, glucid… Tuy nhiên, hàm lượng dinh dưỡng trong loại thực phẩm này lại rất nghèo nàn. Các chuyên gia khuyên mẹ sau sinh không nên ăn bánh mì bởi: Hàm lượng chất dinh dưỡng nghèo nàn, chứa axit phytic không tốt cho việc hấp thụ sắt, kẽm, canxi. Có chứa nhiều muối trong thành phần nên không tốt cho sức khỏe. Các loại bánh như hamburger, sandwich, pizza… cũng tương tự. Chứa protein biến đổi gen gây mệt mỏi mãn tính Ăn nhiều bánh mì làm tăng cholesteronl xấu Bánh mì cũng có thể gây táo bón nếu dùng nhiều. các vấn đề sau sinh Ngoài ra, món ăn này còn gây tăng cân, chứa những chất bảo quản không tốt cho sức khỏe của mẹ và bé. 3.3. Bà đẻ có được ăn bánh chocopie không ? Bánh chocopie là loại bánh ngọt cao cấp, đạt chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm. Thành phần của bánh bao gồm bột mì, đường, chất béo thực vật, bột cacao, lúa mì… tốt cho người dùng. Bà đẻ hoàn toàn có thể ăn bánh chocopie nhưng với số lượng hạn chế bởi dẫu sao, sản phẩm này cũng chứa nhiều đường. Khi ăn bánh chocopie, các mẹ tuyệt đối không được uống sữa để tránh các thành phần trong 2 loại này kết hợp lại gây đau bụng, tiêu chảy.
thucuc
820
Bị hắc lào nặng chữa thế nào? Hắc lào là một trong những bệnh lý về da gây khó chịu, ảnh hưởng đến sức khỏe và vẻ bề ngoài của người bệnh. Vì vậy, nhận biết triệu chứng và điều trị kịp thời đóng vai trò quan trọng đối với người bệnh. Cùng tìm hiểu về đặc điểm và các phương pháp điều trị hắc lào qua bài viết dưới đây. 1. Tổng quan về hắc lào Hắc lào hay còn được gọi là lác đồng tiền – bệnh lý xảy ra do các loại vi nấm với triệu chứng ngứa, nổi mẩn đỏ hoặc xuất hiện hình tròn giống đồng tiền xu. Các loại vi nấm gây ra hắc lào nặng chủ yếu là trychophyton, epidermophyton, microsporum...Bệnh hắc lào được chia theo bộ phận xuất hiện trên cơ thể như nấm da đùi, nấm móng tay, nấm da đầu, nấm da chân, nấm toàn thân... Trong đó bệnh thường xuất hiện nhiều nhất tại các vùng kín quanh thắt lưng, 2 bên bẹn, nếp lằn mông và các vùng có nếp gấp lớn.Bệnh thường xảy ra khi có khí hậu nhiệt đới nóng ẩm hay điều kiện thích hợp như vệ sinh không đảm bảo, làm cho vi nấm phát triển mạnh và bệnh hắc lào nặng hơn. Bệnh lý rất dễ tái phát, lan rộng nên cần phát hiện sớm cũng như thực hiện các phương pháp điều trị đúng cách mới có thể khỏi bệnh một cách dứt điểm và không tái phát.Hắc lào có thể dễ dàng lây từ người bệnh qua dùng chung đồ hoặc tiếp xúc trực tiếp với vùng da bị nấm. Một số nguyên nhân gây bệnh bao gồm:Vệ sinh cơ thể không được sạch sẽ như: Nhiều ngày không tắm, không thay quần áo, mặc quần áo khi chưa khô, mang quần áo bẩn... là những điều kiện để vi nấm xâm nhập và gây bệnh;Lây nhiễm từ người mắc hắc lào như tiếp xúc trực tiếp với vùng da bị nấm, dùng chung đồ với người mắc bệnh hắc lào;Tác động từ môi trường bên ngoài: Thường xuyên tiếp xúc với hóa chất bẩn, môi trường sống bị ô nhiễm...;Vi khuẩn xâm nhập từ vật nuôi: Vật nuôi trong nhà không được vệ sinh, tắm rửa thường xuyên sẽ là nơi cư trú của nhiều loại vi khuẩn.Những đối tượng có nguy cơ mắc bệnh hắc lào bao gồm:Trẻ em dưới 15 tuổi sống trong môi trường khí hậu nóng ẩm. Đây là nguyên nhân phổ biến làm cho nhiều bé bị hắc lào nặng;Người có hệ miễn dịch suy giảm;Người thường xuyên tiếp xúc, gần gũi và sinh hoạt với người mắc bệnh hắc lào;Người thường xuyên mang quần áo bó sát... 2. Bệnh hắc lào nặng có nguy hiểm không? Triệu chứng của người bệnh hắc lào nặng bao gồm ngứa (đặc biệt là khi mồ hôi ra tại vùng da bị nấm), bong tróc vảy ở bề mặt da... Vùng da bị hắc lào xuất hiện các hình tròn như đồng tiền xu, có thể nhiều hình tròn xếp chồng lên nhau.Giai đoạn đầu mắc bệnh, tổn thương da xuất hiện thành các đám nhỏ hình tròn có ranh giới hoặc hình bầu dục. Sau đó chúng liên kết và hình thành một mảng lớn nổi lên trên bề mặt da với màu sắc nâu hoặc đỏ, da bong tróc, cạnh sắc cứng, ngứa ngáy. Trong nhiều trường hợp còn kèm theo mụn mủ hoặc mụn nước nhỏ phồng rộp lên do gãi, cào xước da gây bội nhiễm.Triệu chứng của bệnh hắc lào cụ thể tại các bộ phận trên cơ thể như sau:Hắc lào tại da đầu: Triệu chứng ngứa ngáy da đầu, hình thành các mụn mủ, rụng tóc, sưng hạch bạch huyết, mảng phồng rộng do mụn nước. Bệnh hắc lào nặng tại da đầu rất khó phát hiện và gặp nhiều khó khăn khi điều trị;Hắc lào tại tay chân: Đây là vị trí mắc bệnh phổ biến do thường xuyên tiếp xúc với môi trường bên ngoài. Vị trí kẽ ngón tay, ngón chân có nguy cơ cao mắc bệnh, lớp da tróc vảy tạo các mảng da chết gây ngứa ngáy, khó chịu;Hắc lào tại vùng da đùi: Chủ yếu do vi nấm chủng Tinea cruris gây nên. Vùng da đùi của người bệnh thường xuất hiện mụn nước, nốt hồng ban hình đồng xu;Hắc lào toàn thân: Bệnh lý xảy ra khi người bệnh bị nấm da nhưng không được điều trị, vệ sinh cá nhân, thường xuyên gãi làm cho bệnh lan nhanh đến nhiều vùng trong cơ thể;Hắc lào đa sắc: Triệu chứng với các mảng thương tổn nhiều màu sắc như trắng hồng, hồng nâu, nâu đậm. Vùng da bị nấm xuất hiện vảy, các vết đốm làm ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ của người bệnh. Tuy nhiên mức độ nghiêm trọng của hắc lào đa sắc thường thấp hơn so với các nhóm khác.Bệnh hắc lào nếu không được điều trị sẽ dẫn đến hắc lào nặng và gây ra những hệ quả nghiêm trọng như sau:Hắc lào nặng gây khó chịu, ngứa ngáy, phồng rộp, đau rát vùng da bị nhiễm bệnh. Điều này làm giảm chất lượng sống và ảnh hưởng đến công việc của người bệnh;Bị hắc lào nặng nếu không được điều trị hoặc điều trị nhưng tái đi tái lại nhiều lần sẽ gây nguy hiểm, người bệnh có khi phải sống chung với căn bệnh này suốt đời. 3. Phương pháp điều trị hắc lào nặng Điều trị bệnh hắc lào nặng phụ thuộc vào vị trí và tình trạng nhiễm nấm của người bệnh. Đối với người mắc bệnh ở mức độ nhẹ, bác sĩ có thể sử dụng thuốc không kê đơn dạng bôi như dung dịch cồn BSI, dung dịch ASA, antimycose... Các loại thuốc này có tác dụng diệt nấm tốt nhưng gây đau rát, lột da nhiều hoặc để lại màu đen trên da,...Hiện nay các nhóm thuốc chống nấm dạng bôi tại chỗ đem lại hiệu quả cao như Ketoconazol, Miconazol, Econazol... với ưu điểm mùi thơm, không màu, không gây sưng đau, không gây lột da nhưng có thể gây kích ứng nhẹ.Đối với người bệnh bị hắc lào nặng và tổn thương rộng, bác sĩ có thể chỉ định kết hợp điều trị tại chỗ và điều trị toàn thân bằng thuốc chống nấm như Ketoconazol, Griseofulvin, Fluconazole... Quá trình điều trị cần được chỉ định và theo dõi bởi bác sĩ có chuyên môn, người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định.Nguyên tắc khi sử dụng thuốc điều trị hắc lào để đạt hiệu quả và không tái phát là điều trị liên tục (bôi thuốc 2 – 3 lần/ngày) đến khi lành da, tiếp tục bôi thêm ít nhất 2 tuần nữa sau khi lành để tránh nguy cơ tái phát bệnh. Đối với người bệnh điều trị 4 tuần bằng thuốc bôi ngoài da nhưng không cải thiện triệu chứng cần ngưng sử dụng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ để được xem xét lại chẩn đoán và chỉ định.Tóm lại, bệnh hắc lào nếu không được điều trị sẽ dẫn đến mức độ nặng và gây ra những hệ quả nghiêm trọng.
vinmec
1,228
Tâm sự bạn gái: không mặc quần lót đi ngủ có tốt không? Mặc đồ lót trong mọi thời điểm là thói quen của đại đa số bạn gái, tuy nhiên, cũng có những lúc nữ giới muốn “tháo gông” cho đỡ bí bách, nhất là những lúc thời tiết nóng nực. Vậy nếu bạn gái không mặc quần lót đi ngủ có tốt không, hãy cùng tìm hiểu về điều này qua nội dung được chúng tôi chia sẻ ngay bên dưới. 1. Nữ đi ngủ không mặc quần lót tốt hay không? Việc mặc đồ lót thường xuyên không chỉ là thói quen tốt mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, có những thời điểm bạn gái sẽ muốn cởi bỏ thứ trang phục này để thỏa mãn cảm giác dễ chịu, để cảm thấy mình được “tự do”. Những lúc như vậy, tâm lý băn khoăn không mặc quần lót đi ngủ có tốt không là điều dễ hiểu. Thực chất, tính đến thời điểm này vẫn chưa có nghiên cứu nào khẳng định rằng việc không mặc quần lót đi ngủ là không tốt cho sức khỏe. Đi ngủ là quãng thời gian cơ thể được nghỉ ngơi để diễn ra những hoạt động tự sửa chữa và loại bỏ độc tố ra bên ngoài. Không những thế, giấc ngủ còn tạo cơ hội cho hệ thống miễn dịch sản xuất kích thích tố miễn dịch tốt cho cơ thể. Vì thế, thời điểm này nếu không mặc quần áo lót sẽ góp phần giúp hiệu suất làm việc của các cơ quan tăng lên, nhờ đó mà vùng kín được thông thoáng hơn và phòng ngừa được một số loại bệnh tật. Như vậy, xét trên phương diện này thì không mặc quần lót đi ngủ có tốt không câu trả lời là tốt cho sức khỏe nên bạn gái không cần phải băn khoăn gì cả. 2. Lợi ích của việc không mặc quần lót khi đi ngủ là gì? Việc không mặc quần lót khi đi ngủ sẽ mang lại một số lợi ích thiết thực cho bạn gái như sau: Phòng ngừa nguy cơ bị bệnh phụ khoa Khi đi ngủ nếu không mặc quần lót sẽ giúp cho “tam giác vàng” được thông thoáng hơn nhờ đó mà tránh được nguy cơ bị nấm hoặc nhiễm trùng âm đạo. Điều này được giải thích như sau: không khí kín do mặc quần lót kết hợp với độ ẩm và nhiệt độ dễ tạo cơ hội cho các tác nhân gây hại tấn công vùng kín; vì thế khi không mặc đồ lót đi ngủ sẽ giảm thiểu được nguy cơ mắc bệnh phụ khoa cho các bạn gái. Mặt khác, việc mặc quần lót tuy không có khả năng gây nhiễm trùng đường tiết niệu nhưng với những trường hợp vùng kín luôn trong tình trạng ẩm ướt vì một lý do nào đó thì không mặc đồ lót khi đi ngủ sẽ giúp vùng “tam giác vàng” được khô thoáng và thoải mái hơn, nguy cơ bị nhiễm trùng tiết niệu được giảm xuống. Lưu thông không khí tốt hơn Các loại đồ lót, nhất là loại được làm từ chất liệu vải tổng hợp khiến cho không khí lưu chuyển ở vùng “tam giác vàng” bị ngăn lại nên dễ tạo ra cảm giác nóng, bí bách và dễ bị ám mùi khó chịu. Vì thế, lợi ích của việc không mặc quần lót đi ngủ có tốt không là giúp cho không khí được di chuyển tự do nên loại bỏ được các vấn đề này. Giảm kích ứng da Mặc đồ lót cả ngày không chỉ dễ bị tích tụ mồ hôi và độ ẩm mà còn dễ gây kích ứng da, nhất là với những đồ lót làm từ vải cứng. Vì thế, khi không mặc quần lót đi ngủ có thể giúp giảm kích ứng da, nhất là với những người có làn da nhạy cảm. Ngoài ra, sau khi giặt, đồ lót vẫn có lắng đọng hóa chất từ các loại xà phòng. Dù loại hóa chất này là gì thì nó vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây kích ứng da. Khi không mặc đồ lót, vùng kín sẽ giảm thiểu được việc tiếp xúc với các loại hóa chất này, nhờ đó mà nguy cơ da bị kích ứng được giảm xuống. Cải thiện đời sống tình dục Đây mới là điều ít ai nghĩ đến khi giải thích không mặc quần lót đi ngủ có tốt không. Thực tế cho thấy khi đi ngủ nếu không mặc quần lót thì theo một hướng tích cực, nó sẽ là chất xúc tác để cho đời sống tình ái trở nên thi vị hơn rất nhiều. Giải thích về điều này tương đối dễ hiểu như sau: khi đi ngủ, sự ma sát giữa các cặp đôi sẽ làm sản sinh hormone oxytocin làm cho cơ thể được thả lỏng, sự căng thẳng giảm xuống và ham muốn tăng lên. Nếu không mặc quần lót thì hormone oxytocin sẽ sản sinh tăng gấp đôi hoặc nhiều hơn nữa vì chính bản thân bạn gái cũng cảm thấy mình gợi cảm. 3. Nếu không mặc quần lót khi đi ngủ cần lưu ý Khi đã biết được lợi ích của việc không mặc quần lót đi ngủ bạn gái cũng nên lưu ý một số vấn đề sau để có những đêm thoải mái và tốt cho sức khỏe: - Để tránh phải thay ga, giặt chăn nhiều lần, những đêm không mặc quần lót hãy dùng một tấm khăn lót giường để giúp cho việc giặt giũ sau mỗi đêm trở nên đơn giản hơn so với việc thay chăn ga mỗi ngày. - Sau mỗi lần vệ sinh, hãy dùng giấy lau khô vùng kín. - Vào những ngày đèn đỏ tốt nhất nên mặc quần lót khi ngủ nhưng hãy chọn loại quần lót có chất liệu thoáng mát, đem lại cảm giác thoải mái chứ không nên mặc quần quá chật hay quá lỏng và cũng không nên mặc quần làm bằng vải không khô thoáng. - Nếu nguyên cả một ngày đã mặc quần lót làm bằng ren hoặc lụa thì không nên mặc quần lót khi đi ngủ để vùng kín có thời gian được “thở”. Nói tóm lại, xét trên những phương diện nhất định thì không cần phải băn khoăn quá về việc không mặc quần lót đi ngủ có tốt không bởi nó vẫn mang lại nhiều lợi ích như đã nói đến ở trên. Tuy nhiên, việc mặc hay không mặc đồ lót đi ngủ cũng phụ thuộc vào sở thích của mỗi người nên bạn có thể thử thực hiện việc này trong một tuần để có cảm nhận riêng rồi đưa ra quyết định cho chính mình sẽ tốt hơn.
medlatec
1,137
Địa chỉ xét nghiệm huyết thống Thái Bình đáng tin cậy, chi phí hợp lý Xét nghiệm huyết thống được thực hiện không chỉ để xác định mối quan hệ giữa các cá thể mà còn phục vụ cho rất nhiều mục đích khác. Đây là một xét nghiệm rất phức tạp, cần thực hiện trên hệ thống máy móc hiện đại và đòi hỏi bác sĩ phải có chuyên môn cao, dày dặn kinh nghiệm. Dưới đây là gợi ý về địa chỉ xét nghiệm huyết thống Thái Bình đáng tin cậy và có mức chi phí hợp lý. 1. Những mẫu bệnh phẩm được dùng để xét nghiệm huyết thống Kết quả của xét nghiệm huyết thống có thể giúp xác định mối quan hệ cha/mẹ - con, ông/bà – cháu, quan hệ giữa anh chị em ruột,… Bên cạnh đó, xét nghiệm này còn được sử dụng để phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau như bổ sung vào các thủ tục hành chính (giấy khai sinh, cần hoàn thiện thủ tục cấp visa thị thực,…), tìm người thân, tìm hài cốt liệt sĩ, phục vụ điều tra tội phạm. Đặc biệt, loại xét nghiệm này cũng mang lại rất nhiều giá trị ý nghĩa trong lĩnh vực y học. Mẫu bệnh phẩm để thực hiện xét nghiệm huyết thống rất đa dạng như sau: - Mẫu máu: Nhân viên y tế sẽ thực hiện lấy mẫu máu qua đường tĩnh mạch giống như các xét nghiệm máu khác. Khi xét nghiệm huyết thống bằng mẫu máu, bạn có thể lấy mẫu máu tại viện hoặc tại nhà. Trường hợp lấy mẫu máu tại nhà, nhân viên y tế sẽ đến theo đúng địa chỉ mà khách hàng đã đăng ký trước đó để thực hiện lấy mẫu bệnh phẩm. Sau đó, mẫu máu xét nghiệm sẽ được đưa đến phòng xét nghiệm và thực hiện phân tích theo đúng quy trình. Do đó, kết quả xét nghiệm sẽ có độ chính xác tương tự như thực hiện lấy mẫu trực tiếp tại viện. - Móng tay, móng chân: Đối với trẻ nhỏ, nên cắt móng ở cả 2 bàn tay của trẻ. Đối với người lớn, cần cắt móng ở 5 đến 6 ngón. Trước khi cắt móng, bạn cần rửa sạch, vô khuẩn dụng cụ cắt móng và vệ sinh móng tay, móng chân sạch sẽ để tránh làm ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. Sau khi đã đấy đủ lượng móng tay theo quy định, cần cho móng tay vào giấy sạch và đựng vào túi nilon để mang đến phòng xét nghiệm. Rất nhiều người lựa chọn lấy mẫu móng tay, móng chân vì quy trình thực hiện khá đơn giản lại đảm bảo an toàn. - Mẫu tóc: Tuy rằng quy trình lấy mẫu tóc rất đơn giản nhưng bạn cần thực hiện đúng quy trình để đảm bảo có được kết quả xét nghiệm chính xác nhất. Cụ thể, cần lưu ý những điều sau: + Trước khi lấy mẫu tóc cần rửa tay sạch sẽ. + Để phục vụ cho quá trình phân tích, cần lấy khoảng 5 đến 6 sợi tóc. Khi lấy tóc, bạn cần nhổ cả phần chân tóc. + Để tóc lên mẩu giấy sạch và sau đó gói trong túi nilon và gửi đến phòng xét nghiệm. - Mẫu niêm mạc miệng ở 2 bên má: Cần dùng dụng cụ chuyên biệt để lấy mẫu và trước khi lấy mẫu cần vệ sinh miệng sạch sẽ. Sau khi mẫu niêm mạc đã khô thì gửi đến phòng xét nghiệm. Tại đây, chuyên gia sẽ thực hiện phân tích theo đúng quy trình. - Nước ối: Kết quả mẫu bệnh phẩm này có thể xác định mối quan hệ huyết thống và đồng thời sàng lọc được một số bệnh bẩm sinh. Tuy nhiên, chỉ nên thực hiện nếu thực sự cần thiết vì đây là xét nghiệm xâm lấn và có nguy cơ rủi ro cho cả mẹ bầu và thai nhi. Ngoài những mẫu xét nghiệm kể trên, xét nghiệm huyết thống còn có thể được thực hiện trên nhiều mẫu bệnh phẩm khác như mẫu cuống rốn (đối với trẻ sơ sinh), bàn chải đánh răng, răng sữa,…2. Chi phí xét nghiệm huyết thống là bao nhiêu? Mức chi phí của xét nghiệm huyết thống là vấn đề được rất nhiều người quan tâm. Tuy nhiên, rất khó để đưa ra mức giá chính xác vì chi phí của loại xét nghiệm này có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau: - Mẫu xét nghiệm: Như đã phân tích ở phía trên, mẫu bệnh phẩm dùng để xét nghiệm huyết thống rất đa dạng chẳng hạn như mẫu máu, mẫu tóc, móng chân, móng tay,… Tùy thuộc vào từng mẫu xét nghiệm mà quá trình lấy mẫu sẽ có độ phức tạp khác nhau, quá trình bảo quản, phân tích mẫu cũng khác nhau nên chi phí xét nghiệm cũng sẽ khác nhau. Trong đó, mẫu máu và mẫu niêm mạc miệng thường có chi phí thấp hơn so với các mẫu xét nghiệm khác. - Mối quan hệ huyết thống cần được kiểm tra: Tùy thuộc vào mục đích xác định những mối quan hệ huyết thống trực hệ (như cha-con, mẹ-con) và mối quan hệ huyết thống không trực hệ (như ông nội với cháu trai, bà ngoại với cháu gái,…) mà quá trình tiến hành phân tích hay các phương pháp phân tích cũng sẽ khác nhau nên mức giá xét nghiệm cũng sẽ có sự chênh lệch nhất định. - Thời gian nhận được kết quả xét nghiệm: Nếu có nhu cầu lấy kết quả nhanh hơn thì chi phí xét nghiệm cũng sẽ cao hơn. 3. Xét nghiệm huyết thống Thái Bình ở đâu đáng tin cậy, chi phí hợp lý?
medlatec
972
Công dụng thuốc Cefvalis Cefvalis là kháng sinh dùng theo đơn. Tuân thủ chỉ định, liều dùng thuốc Cefvalis sẽ giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị và tránh được những tác dụng phụ không mong muốn. 1. Cefvalis là thuốc gì? Cefvalis thuộc danh mục thuốc kháng sinh có kê đơn dùng theo đường tiêm/ truyền tĩnh mạch. Thuốc Cefvalis được sản xuất bởi hãng dược phẩm Guangzhou Baiyunshan Pharm Stock Co., Ltd - TRUNG QUỐC, số đăng ký VN – 0886 – 06.Thành phần chính có trong Cefvalis là hoạt chất Cefradine hàm lượng 1g cùng tá dược. Thuốc Cefvalis đóng gói hộp 10 lọ 1g, bào chế dạng bột pha dung dịch tiêm. 2. Công dụng Cefvalis Cephradine – thành phần có trong Cefvalis là 1 kháng sinh thế hệ I, thuộc nhóm cephalosporin và là kháng sinh bán tổng hợp.Cefvalis có tác dụng diệt khuẩn phổ rộng. Cơ chế diệt khuẩn của Cefvalis là ức chế tổng hợp mucopeptid ở thành tế bào vi khuẩn.Thuốc Cefvalis có tác dụng với nhiều vi khuẩn khác nhau như:Staphylococcus aureus;Streptococcus;Streptococcus;Streptococcus pneumoniae;Escherichia coli;Klebsiella pneumoniae;Proteus mirabilis;Enterococcus;Staphylococcus kháng methicillin;Bacteroides fragilis...;... 3. Chỉ định Cefvalis Thuốc Cefvalis được chỉ định trong các trường hợp:Viêm họng;Viêm xoang;Viêm tai giữa;Viêm amindan;Viêm phế quản;Viêm phế quản phổi;Viêm phổi thuỳ;Áp xe;Viêm mô mềm;Mụn nhọt;Chốc lở;...Ngoài ra, thuốc Cefvalis còn được chỉ định để dự phòng nhiễm khuẩn hậu phẫu trong các phẫu thuật có tỷ lệ nhiễm trùng cao. 4. Liều lượng và cách dùng Cefvalis Người bệnh cần dùng Cefvalis đúng cách và liều dùng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và nhân viên y tế.4.1 Cách dùng Cefvalis. Thuốc Cefvalis được bào chế dạng dung dịch pha tiêm. Do đó, cách dùng Cefvalis là theo đường tiêm/ truyền tĩnh mạch.4.2 Liều dùng Cefvalis. Liều dùng Cefvalis theo khuyến cáo như sau:Nhiễm trùng xương: Liều dùng Cefvalis là 1g x 4 lần/ ngày, tiêm;Nhiễm trùng hô hấp, da và mô mềm, tiết niệu: Tiêm IV hoặc IM Cefvalis 1 g x 2 lần/ ngày;Nhiễm trùng huyết tổng liều Cefvalis 8g/ ngày;Ngoài ra, trẻ em dùng Cefvalis theo liều từ 50 – 100mg /kg/ ngày x 4 lần.Với đối tượng suy thận có thể điều chỉnh liều Cefvalis theo độ thanh thải creatinin 5. Chống chỉ định dùng thuốc Cefvalis Không dùng Cefvalis với các đối tượng quá mẫn với Cephalosporin. 6. Tác dụng phụ của thuốc Cefvalis Khi dùng Cefvalis, người bệnh cũng có thể gặp phải các tác dụng phụ gồm:Phát ban;Mề đay;Ban đỏ;Ngứa;Sốt;Nổi hạch;Phù;Đau khớp;Rối loạn tiêu hoá;Hội chứng Lyell;Rối loạn huyết học;Tăng men gan;Suy thận;Viêm đại tràng giả mạc;Viêm phổi mô kẽ;Bội nhiễm;Đau đầu;Chóng mặt;Đau thượng vị;Viêm lưỡi;...Người bệnh cần theo dõi và thông báo cho các bác sĩ các tác dụng phụ khi dùng Cefvalis để được xử trí. 7. Thận trọng khi dùng thuốc Cefvalis Thuốc Cefvalis cần thận trọng với các đối tượng:Quá mẫn với penicillin;Suy thận nặng;Tiền sử dị ứng;Hen;Có thai;Cho con bú;...Nhóm đối tượng này dùng Cefvalis cần có chỉ định của bác sĩ/ dược sĩ. 8. Tương tác Cefvalis Khi dùng Cefvalis, người bệnh cũng có thể gặp phải các tương tác khi dùng chung với các thuốc khác. Mặc dù chưa có dữ liệu tương tác Cefvalis, nhưng hãy thông báo cho bác sĩ các loại thuốc đang dùng để được cảnh báo. 9. Bảo quản Cefvalis Cefvalis bảo quản trong nhiệt độ phòng.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Cefvalis, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Cefvalis là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
616
Công dụng thuốc Roxithromycin 300mg Roxithromycin 300mg là thuốc thuộc nhóm kháng sinh nhằm điều trị một số bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu đến bạn đọc về công dụng và một số lưu ý khi sử dụng loại thuốc này. 1. Roxithromycin 300 là thuốc gì? Roxithromycin là một loại kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm macrolide. Hoạt chất này thâm nhập tốt vào các tế bào và các khoang của cơ thể và có khả năng đạt nồng độ cao ở amidan, phổi, xoang, tử cung, tuyến tiền liệt.Thuốc roxithromycin 300mg thải trừ chủ yếu thông qua quá trình chuyển hoá ở gan và các chất chuyển hóa thải qua mật và phân. Do đó, có thể sử dụng liều bình thường cho người suy giảm chức năng thận. 2. Chỉ định của thuốc roxithromycin 300mg Đây là thuốc kháng sinh được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra ở một số cơ quan khác nhau như:Nhiễm trùng vùng tai mũi họng: Viêm amidan, viêm tai giữa, viêm thực quản, viêm phế quản, viêm phổi, viêm xoang.Nhiễm trùng đường sinh dục-tiết niệu như các bệnh viêm tuyến tiền liệt, viêm niệu đạo, viêm cổ âm đạo, viêm cổ tử cung, viêm vòi tử cung đặc biệt do nhiễm Chlamydia.Nhiễm trùng da và mô mềm như viêm nang, nhọt, nhọt độc, bệnh mủ da, chốc lở, viêm quầng, chứng viêm da do nhiễm trùng, loét do nhiễm trùng. 3. Hướng dẫn sử dụng thuốc roxithromycin 300mg Liều lượng sử dụng phụ thuộc theo lứa tuổi khác nhau như:Người lớn: Dùng liều 150 mg x 2 lần/ngày hoặc 300 mg x 1 lần/ngày và cần kéo dài ít nhất 2 ngày sau khi các triệu chứng giảm đi. Đặc biệt sử dụng ít nhất 10 ngày trong trường hợp nhiễm Streptoccoci, viêm âm đạo - cổ tử cung, viêm đường niệu. Thời gian điều trị kéo dài tối đa 4 tuần.Trẻ em sử dụng liều trong khoảng từ 5-7,5 mg/kg/ngày, uống 2 lần/ngày và kéo dài tối đa 10 ngày.Chống chỉ định sử dụng thuốc trong trường hợp bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với nhóm macrolide. Ngoài ra, không dùng roxithromycin 300mg chung với các akaloid gây co mạch của nấm cựa gà như ergotamine và dihydroergotamine. 4. Tương tác giữa thuốc Roxithromycin và các thuốc khác Thuốc Roxithromycin 300mg có khả năng tương tác khi sử dụng chung với các loại thuốc khác như: Digoxin, Disopyramide, Midazolam,... Do đó, bệnh nhân cần báo cáo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng và không được tự ý thay đổi thuốc dùng khi chưa được sự đồng ý của bác sĩ. 5. Tác dụng phụ của thuốc roxithromycin Một số tác dụng phụ thường gặp bao gồm:Biểu hiện ở hệ tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau dạ dày.Biểu hiện ngoài da gồm có phát ban, phù mạch, mề đay.Một số trường hợp hiếm gặp gây viêm gan ứ mật do lượng transaminase tăng tạm thời khi dùng liều cao.Trường hợp rất hiếm gặp gây phản ứng quá mẫn nặng như phù Quincke, phản ứng phản vệ.Roxithromycin 300mg là thuốc thuộc nhóm kháng sinh nhằm điều trị một số bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra. Để đảm bảo hiệu quả điều trị, người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn.
vinmec
568
Phẫu thuật amidan có nguy hiểm không? Viêm amidan là bệnh lý tai mũi họng rất thường gặp, đặc biệt là ở trẻ nhỏ và trẻ vị thành niên. Amidan sưng phì đại gây cản trở đến ăn uống và nói chuyện của người bệnh. Bệnh nhân cần được phẫu thuật amidan kịp thời để đảm bảo sức khỏe. Tuy nhiên, cắt amidan vẫn còn khiến nhiều người băn khoăn hay thậm chí là lo lắng về mức độ an toàn của nó. Vậy, khi nào cần phẫu thuật? Có gì cần lưu ý sau khi cắt amidan? Hình ảnh so sánh hong bình thường và họng viêm amidan. 1. Amidan và viêm amidan là gì? Đầu tiên cần biết amidan là tổ chức lympho lớn nhất của cơ thể nằm ở 2 bên thành họng. Amidan bao gồm 6 khối: – Amidan vòm: là một khối hình tam giác ở vòm họng. Đây là hạch bạch huyết lớn nhất không được bao phủ bởi mô phía trên. – Amidan vòi gồm 2 amidan quanh lỗ vòi tai. Đây là amidan có ít tổ chức lympho và ít gây chú ý nhất. – Amidan khẩu cái (amidan) gồm 2 khối ô van màu hồng. Đây là amidan lớn nhất, rất dễ quan sát bằng mắt thường. Bề mặt gồm nhiều hốc sâu, là nơi vi khuẩn, virus rất dễ trú ngụ, sinh sôi gây bệnh. – Amidan lưỡi: là 1 khối nằm ở đáy lưỡi, giống với amidan vòi, amidan này có rất ít tổ chức lympho Về chức năng, amidan có vai trò miễn dịch có lợi cho cơ thể. Chính các amidan sẽ tiết ra kháng thể chống lại các tác nhân gây bệnh. Do có nhiều khe, hốc và là nơi tiếp xúc với nhiều vi khuẩn, virus nên amidan rất dễ bị viêm. Amidan bị viêm đem đến triệu chứng đau rát, khó nuốt, sưng nề, sốt cao. Nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiễm khuẩn máu, viêm hô hấp. Nếu đối tượng mắc là trẻ em thì việc phát hiện và điều trị kịp thời càng trở nên cần thiết hơn. 2. Phẫu thuật amidan khi nào? Về điều trị, không phải bất cứ trường hợp nào cũng được chỉ định phẫu thuật cắt amidan. Bệnh nhân cần được thăm khám và đánh giá tình trạng sức khỏe bởi các bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng. Sau khi xác định mức độ sưng viêm, bác sĩ sẽ đưa ra chỉ định phù hợp. Với trường hợp nhẹ, bệnh nhân có thể sử dụng thuốc liều nhẹ kết hợp vệ sinh mũi họng, uống nước ấm để thuyên giảm các triệu chứng. Ở trường hợp viêm amidan nặng hơn, có dấu hiệu sưng viêm lớn thì có 2 phương pháp: – Điều trị nội khoa bằng thuốc kháng sinh, kết hợp vệ sinh mũi họng, điều chỉnh chế độ ăn – Điều trị bằng phẫu thuật amidan: các bác sĩ chỉ định cắt bỏ amidan sưng lớn Vậy, cụ thể trường hợp nào có thể phẫu thuật amidan? – Amidan bị viêm tái phát trên 5 lần/năm và ít nhất là trong 2 năm liên tiếp bị viêm – Sưng phì đại amidan gây cản trở đường thở – Amidan đem đến các biến chứng lên các bộ phận khác – Nghi ngờ khối u amidan là ác tính Bởi vì bản chất chức năng của amidan là tạo miễn dịch có lợi nên cần phải có đánh giá của bác sĩ thì mới nên cắt bỏ amidan. Phẫu thuật amidan cần được thực hiện bởi các bác sĩ đầu ngành và trang thiết bị hiện đại, đạt chuẩn. 3. Phẫu thuật amidan có biến chứng nguy hiểm nào không? Nhiều người vẫn còn thắc mắc về mức độ an toàn của phẫu thuật cắt amidan. Cắt amidan hoàn toàn có thể đem đến những biến chứng nguy hiểm trong các trường hợp: – Gây mê, cắt không đúng kỹ thuật: trường hợp bác sĩ không có kinh nghiệm, chuyên môn thấp – Bệnh nhân có rối loạn đông máu gây xuất huyết: có 2 – 3% bệnh nhân bị chảy máu sau cắt amidan, 1/40.000 người tử vong sau cắt amidan là do chảy máu – Phản ứng với thuốc gây mê: phẫu thuật gây mê nội khí quản an toàn cả với trẻ em tuy nhiên nó vẫn có khả năng mang đến những biến chứng nguy hiểm – Nhiễm trùng: rất hiếm gặp nhưng không phải là không bao giờ xảy ra Như vậy có thể thấy, cắt amidan đòi hỏi về kỹ thuật của người bác sĩ là rất quan trọng. Do vẫn có khả năng có các biến chứng nguy hiểm nên trước khi cắt amidan, bạn sẽ được bác sĩ chỉ định thực hiện các xét nghiệm cần thiết. Bên cạnh đó, có một câu hỏi cũng mang đến khá nhiều băn khoăn đó chính là: cắt amidan có đau không? Câu trả lời là không. Bởi bệnh nhân sẽ được gây mê trong quá trình cắt nên không có cảm giác đau đớn. 4. Tiến hành cắt amidan Về phương tiện, có 4 phương tiện phẫu thuật amidan thường thấy: – Dao điện: có ưu điểm rẻ tiền, cầm máu tương đối tốt tuy nhiên độ bỏng cao bởi nhiệt độ tại nơi cắt amidan có thể lên đến 400 độ. Hậu phẫu bệnh nhân có cảm giác đau nhiều hơn. – Laser: ít tổn thương mô nhưng khả năng cầm máu hạn chế và thời gian phẫu thuật lâu – Plasma và coblator: chi phí cao nhưng cầm máu tốt và ít bỏng mô – Dao ligasure: cũng có chi phí phẫu thuật cao nhưng thời gian phẫu thuật nhanh chóng, cầm máu tuyệt vời và mức độ bỏng mô cực kỳ thấp Có 2 phương pháp phẫu thuật amidan được sử dụng phổ biến hiện nay: – Gây tê: bệnh nhân được ngồi phẫu thuật, với trường hợp trẻ em thì cần có người kèm – Gây mê nội khí quản: đây là phương pháp được lựa chọn nhiều, bệnh nhân được nằm để cắt amidan Tùy từng phương pháp mà sẽ có quy trình cắt amidan khác nhau. Tùy từng tình trạng bệnh nhân mà bác sĩ có thể chỉ định lựa chọn cắt amidan bằng: Sluder-Ballanger hoặc phương pháp bóc tách thòng lọng (Tyding hoặc Vacher) Hậu phẫu nếu cơn đau dữ dội kéo dài thì cần đến gặp bác sĩ ngay lập tức. 5. Chăm sóc bệnh nhân sau cắt amidan Sau khi cắt amidan, người bệnh cần chú ý chăm sóc bản thân thật tốt để chóng lành thương và mau chóng trở về với cuộc sống bình thường. – Ăn uống: cắt amidan sẽ ảnh hưởng đến hoạt động ăn uống. Hãy chú ý tạm thời kiêng đồ ăn cay nóng hoặc quá lạnh. Chú ý uống đủ nước để chóng lành thương và giảm nguy cơ chảy máu, mất nước – Nên nghỉ ngơi sau 1 – 2 ngày cắt và hoạt đông nhẹ nhàng trở lại sau 3 – 4 ngày cắt. Không nên tham gia các hoạt động thể chất nặng. – Uống thuốc giảm đau nếu vẫn còn các cơn đau hậu phẫu. Nếu cơn đau quá dữ dội thì có thể đến gặp bác sĩ để tái khám.
thucuc
1,213
Đau họng, ho, khàn giọng là triệu chứng của bệnh gì? Trong các nguyên nhân gây đau họng, ho, khàn giọng có nguyên nhân lành tính như viêm họng, viêm thanh phế quản, nhưng cũng có những nguyên nhân cần chúng ta cảnh giác hơn như triệu chứng ung thư vòm họng. Vậy ung thư vòm họng là gì và mức độ nguy hiểm ra sao?Ung thư vòm họng là tình trạng các khối u ung thư phát triển trong cổ họng, thanh quản hoặc amidan. 1. Các dấu hiệu và triệu chứng ung thư vòm họng Các dấu hiệu và triệu chứng ung thư vòm họng gồm: Ho, giọng nói thay đổi (khàn giọng, nói không rõ tiếng), khó nuốt, đau tai, đau họng, sụt cân, xuất hiện các khối u hoặc vết loét ở cổ họng, hạch góc hàm...Khi có các dấu hiệu kể trên, đặc biệt triệu chứng kéo dài, chúng ta nên đến khám bác sĩ chuyên khoa để được tầm soát bệnh ung thư vòm họng. Một số dấu hiệu và triệu chứng của ung thư vòm họng Nổi hạch góc hàm hay xung quanh cần cổ cũng là dấu hiệu của ung thư vòm họng 2. Những ai có nguy cơ cao mắc bệnh ung thư vòm họng? Nếu gia đình bạn có người mắc bệnh này, thì nguy cơ bạn mắc ung thư vòm họng sẽ tăng lên. Những yếu tố lối sống như: uống rượu bia, hút thuốc lá, một loại virus lây truyền qua đường tình dục có tên là papillomavirus ở người (HPV), một chế độ ăn thiếu rau quả, bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD). 3. Làm thế nào để chẩn đoán ung thư vòm họng Khi có dấu hiệu ung thư vòm họng, hãy đến gặp bác sĩ của bạn. Bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng, hỏi cặn kẽ bệnh sử, tiền sử bệnh và đưa ra các cận lâm sàng thích hợp để có thể chẩn đoán xác định hay loại trừ bệnh ung thư vòm họng. Các kĩ thuật được sử dụng để chẩn đoán ung thư vòm họng bao gồm:Tế bào học: là một dạng kĩ thuật chọc hút lấy tế bào hạch cổ bằng kim nhỏ, sau đó quan sát dưới kính hiển vi để tìm tế bào bất thường.Sinh thiết: lấy một mẫu mô ở vòm họng để quan sát, kỹ thuật này xâm lấn hơn nhưng chính xác hơn, là tiêu chuẩn vàng để xác định bạn có bị ung thư vòm họng hay không.Các kĩ thuật bổ trợ khác: CT, MRI, PET để xác định xem khối u đã xâm lấn đến đâu, hay có di căn tới các cơ quan khác chưa. Bệnh ung thư vòm họng có điều trị khỏi được không? Thông thường, tiên lượng sống còn của bệnh nhân phụ thuộc vào thời điểm chẩn đoán bệnh bệnh ung thư vòm họng đang ở giai đoạn thứ mấy phát hiện bệnh ở giai đoạn càng sớm thì tiên lượng sống sau 5 năm càng cao.Tóm lại,ung thư vòm họng là một căn bệnh nguy hiểm với nhiều triệu chứng mơ hồ, nên khi có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào như: đau họng, ho đàm máu, khàn giọng, đau tai, nuốt khó...chúng ta cần đến gặp bác sĩ để được tư vấn và điều trị bệnh kịp thời. Phân biệt ung thư vòm họng với viêm amidan có mủ và viêm họng hạt
vinmec
569
Để không mau già và chết sớm, bạn nên ăn sáng theo nguyên tắc này Lười ăn sáng sẽ ảnh hưởng đến công việc, suy giảm miễn dịch, viêm loét dạ dày, nguy cơ béo phì, lão hóa nhanh, táo bón... Trao đổi với phóng viên, PGS. TS. Nguyễn Thị Lâm, Phó Viện trưởng Viện Dinh dưỡng Quốc gia cho biết, bữa sáng vô cùng quan trọng đến sức khỏe con người. Bữa ăn sáng là bữa ăn chính quan trọng nhất trong ngày vì nhiều lý do: đây là bữa ăn đầu tiên sau một khoảng thời gian dài ngưng ăn 10 - 12 tiếng đồng hồ, từ bữa ăn tối hôm trước nên cơ thể rất cần được nạp năng lượng. Thông thường, chúng ta hoạt động nhiều vào buổi sáng, nên để bắt đầu một ngày mới đầy sức sống, cơ thể rất cần được cung cấp đủ năng lượng và dưỡng chất. Dù là người đang trong chế độ ăn giảm cân hay không muốn tăng cân cũng cần phải có bữa sáng vì năng lượng từ bữa ăn sáng thường được sử dụng hết chứ không tích luỹ trong cơ thể như năng lượng từ những bữa ăn chiều tối. Một điều quan trọng nữa là thức ăn vào dạ dày buổi sáng có tác dụng kích thích sự tiết dịch vị cả ngày làm cho cơ thể tiêu hoá tốt hơn, duy trì khả năng tiêu hoá và sự thèm ăn. Nên cách ăn hợp lý nhất là ăn đầy đủ vào buổi sáng, buổi trưa, ăn ít trong bữa tối. Bác sĩ Lâm phân tích, đối với người trưởng thành, nếu nằm yên cũng cần cung cấp khoảng 1.400Kcal năng lượng cho những hoạt động tối thiểu; làm việc chân tay 5.000 - 6.000Kcal; leo gác cần gấp cả chục lần khi nằm. Trẻ em cần nhiều hơn người lớn. Mang thai cần nhiều hơn phụ nữ bình thường… Nguồn năng lượng chủ yếu là do sự đốt cháy hay oxy hóa các loại thức ăn. Thức ăn có nhiều loại, nằm trong bốn nhóm: chất bột đường, chất béo, chất đạm và chất khoáng, vitamin. Các chất dinh dưỡng này qua quá trình thoái biến, oxy hóa sẽ sinh ra năng lượng cho cơ thể hoạt động. Khi thiếu ăn, cơ thể tạm tự tiêu hóa bản thân (autodigestion) làm cơ thể gầy sút nhanh chóng. Theo bà Lâm, ăn sáng là bữa ăn “xóa đói”, là bữa ăn quan trọng nhất đầu tiên cho cả ngày. Một bữa ăn sáng tốt cung cấp được một phần ba năng lượng calo trong ngày và ăn điểm tâm đúng mức sẽ là tiền đề cho con người sảng khoái, tăng độ tập trung, tăng tính sáng tạo và tràn đầy cảm xúc hăng hái làm việc. Đối với bữa ăn trưa, con người chỉ cần ăn vừa phải để bổ sung thêm phần tiêu hao do làm việc buổi sáng. Buổi ăn tối là bữa bổ sung, khi cảm thấy còn hơi “lưng bụng” thì nên ăn thêm miếng cháo hoặc uống thêm ly sữa trước khi đi nằm. Các nhà dinh dưỡng đã chỉ rõ cách phân bố bữa ăn khoa học là: Sáng điểm tâm rất nặng - trưa ăn vừa phải - chiều ăn nặng - tối ăn lót lòng. Chuyên gia cũng cảnh báo: “Lười ăn sáng sẽ ảnh hưởng đến công việc, suy giảm miễn dịch, viêm loét dạ dày, nguy cơ béo phì, lão hóa nhanh, táo bón... ”
medlatec
576
Biện pháp phòng ngừa tai biến mạch máu não Bạn có biết, tai biến mạch máu não (hay đột quỵ) có thể phòng ngừa ngay từ lối sống hàng ngày. Tham khảo bài viết dưới đây của chúng tôi để hiểu hơn về căn bệnh nguy hiểm (một trong ba căn bệnh gây tử vong hàng đầu trên thế giới) và trang bị cho mình kiến thức để phòng ngừa tai biến mạch máu não. 1. Hiểu để phòng ngừa tai biến mạch máu não (đột quỵ) 1.1 Tai biến mạch máu não là căn bệnh rất nguy hiểm Đột quỵ não hay tai biến mạch máu não là căn bệnh khá phổ biến. Đây là một trong ba nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới và để lại các biến chứng về thần kinh nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Đây là tình trạng một phần não bộ đột ngột bị tổn thương khi mạch máu nuôi dưỡng phần não đó bị tắc (đột quỵ do thiếu máu não) hoặc bị vỡ (đột quỵ xuất huyết não). 1.2 Dấu hiệu tai biến mạch máu não Các dấu hiệu đột quỵ (để chẩn đoán lâm sàng người có dấu hiệu đột quỵ) người ta căn cứ theo các dấu hiệu F.A.S.T viết tắt của: F (Face): Méo miệng A (Arm): Yếu liệt chân tay S (Speech): Nói khó T (Time): Gọi cấp cứu ngay. Đột quỵ để lại rất nhiều hậu quả, trong đó biến chứng nặng nề nhất là tử vong. Bệnh nhân có thể tử vong nhanh chóng hoặc do các biến chứng về nhiễm trùng. Ở những bệnh nhân bị đột quỵ mà không tử vong, có rất nhiều người gặp biến chứng về thần kinh. Ví dụ như: bệnh nhân có thể gặp di chứng liệt nửa người, rối loạn về ý thức, rối loạn ngôn ngữ, ảnh hưởng đến vận động, xương khớp và tỉ lệ lớn bệnh nhân có kèm theo trầm cảm. Các dấu hiệu đột quỵ (F.A.S.T) 1.3 Các yếu tố nguy cơ gây bệnh đột quỵ Hiểu các yếu tố nguy cơ để phòng ngừa tai biến mạch máu não tốt hơn. Có 2 nhóm yếu tố nguy cơ gây bệnh đột quỵ: – Các yếu tố nguy cơ không thể thay đổi được gồm: tuổi tác, giới tính, nghề nghiệp, địa điểm sinh sống, chủng tộc,… – Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được gồm: các yếu tố liên quan đến bệnh lý tim mạch, tăng huyết áp,… 2. Phòng ngừa tai biến mạch máu não Bệnh nhân đột quỵ hoàn toàn có thể phòng tránh và làm giảm tỉ lệ mắc đột quỵ qua những việc làm, thói quen sống hàng ngày tác động vào các yếu tố có thể thay đổi như đã nêu ở trên: – Thay đổi lối sống để phòng ngừa tai biến mạch máu não.: tăng cường tập thể dục, kiểm soát cân nặng, xây dựng chế độ sinh hoạt lành mạnh, kiêng các chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá,… – Ngừng hút thuốc lá: Thuốc lá là nguy cơ chính của bệnh mạch máu có thể dẫn đến tai biến mạch máu não. – Điều trị tốt bệnh cao huyết áp và các bệnh lý về tim mạch để phòng ngừa tai biến mạch máu não: Cao huyết áp và các bệnh lý về tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây ra xuất huyết não. Cao huyết áp cũng là yếu tố làm tăng tốc xơ vữa động mạch tạo thuận lợi cho tình trạng nhũn não. – Kiểm soát tốt bệnh tiểu đường giúp phòng ngừa tai biến mạch máu não: Tiểu đường cũng là yếu tố nguy cơ chủ yếu của mảng xơ vữa động mạch lớn và gây thiếu máu lên não. Tăng cholesterol máu cùng với tăng triglyceride máu cũng thường phối hợp với tai biến mạch máu não. Tăng số lượng hồng cầu trong máu quá cao cũng có thể gây cơn thiếu máu não hay nhũn não. – Tầm soát dị dạng mạch máu não (nếu có) để có biện pháp kiểm soát, xử trí kịp thời, ngăn ngừa biến chứng có thể xảy ra, phòng ngừa tai biến mạch máu não trong trường hợp đột quỵ do vỡ mạch (đột quỵ xuất huyết não). Ngoài việc điều trị tốt các bệnh có thể dẫn đến tai biến mạch máu não, chế độ ăn uống, tập luyện và tinh thần là điều hết sức quan trọng, đặc biệt là với những người đã từng có tiền sử bị tai biến mạch máu não khả năng tái lại sẽ cao hơn người khác. Khám sức khỏe định kỳ đặc biệt là tầm soát sức khỏe tim mạch, hệ thần kinh giúp ngăn ngừa nguy cơ đột quỵ. 3. Lưu ý khi sơ cứu người bị đột quỵ (tai biến mạch máu não) tại nhà Đột quỵ não cần xử trí sớm và đúng cách, người bệnh cần được đưa đến viện càng sớm càng tốt, nhất là trong 3 giờ đầu (giờ vàng xử trí cơn đột quỵ). Nhưng phần lớn người bệnh đột quỵ có biểu hiện ngay tại nhà, cơ quan khi đang lao đông, làm việc hay nghỉ ngơi sau đó mới được đưa tới bệnh viện. Vì vậy, song song với việc gọi cấp cứu hoặc chờ xe để chuyển người bệnh đến bệnh viện cấp cứu, bạn cần lưu ý một số điều sau khi xử trí tại nhà đối với người bị đột quỵ. – Không được xoa dầu nóng, cạo gió, cắt lể hoặc cúng bái… Điều này chỉ làm cho tình trạng bệnh trầm trọng thêm và nguy hiểm đến tính mạng của bệnh nhân. – Không được nặn/chích máu ở 10 đầu ngón tay. – Không tự ý cho uống hoặc nhỏ bất cứ loại thuốc nào. – Không để nằm chờ xem bệnh nhân có khỏe lại không. – Đặt người bệnh nằm chỗ thoáng, nghiêng một bên nếu bị nôn, móc hết đờm nhớt cho bệnh nhân dễ thở. – Gọi cấp cứu ngay, nếu muốn đưa bệnh nhân đến viện không nên đưa bệnh nhân đi bằng xe máy, tránh xóc khi di chuyển. Khi di chuyển cần lưu ý: nên để bệnh nhân trên mặt phẳng, nghiêng mặt sang một bên, nới bớt quần áo cho thoáng.
thucuc
1,076
Sau đẻ mổ có được nằm nghiêng không? Gợi ý tư thế nằm phù hợp 1. Tư thế nằm sau sinh quan trọng thế nào với phụ nữ? Việc lựa chọn tư thế nằm đặc biệt quan trọng với phụ nữ sinh mổ bởi quá trình hồi phục lâu hơn so với sinh thường. Tư thế nằm ngủ đúng sẽ mang lại những lợi ích to lớn đối với phụ nữ:. – Tư thế nằm phù hợp giúp giảm áp lực lên vết mổ, hạn chế nguy cơ nhiễm trùng và những biến chứng vết mổ. – Khi mang thai thì nồng độ hormone trong cơ thể mẹ và thể tích bụng cũng tăng lên. Điều này khiến mẹ dễ bị khó thở, tắc nghẽn đường thở. Do đó nằm ngủ ở tư thế phù hợp sẽ tránh gây ảnh hưởng đến hô hấp cho mẹ. – Ngoài ra, trẻ sơ sinh cần bú mẹ liên tục sau mỗi 2-3 tiếng. Tư thế nằm phù hợp cũng khiến cho em bé bú mẹ dễ dàng hơn. – Nằm đúng tư thế cũng giúp phụ nữ dễ ngồi dậy, tránh đau đớn trong quá trình vận động. 2. Một số tư thế nằm phù hợp cho chị em sau sinh mổ 2.1 Phụ nữ sau đẻ mổ có được nằm nghiêng không? Nằm nghiêng là thói quen của nhiều chị em phụ nữ. Vậy đẻ mổ có được nằm nghiêng không? Đẻ mổ có được nằm nghiêng không là băn khoăn của nhiều chị em Câu trả lời là các mẹ hoàn toàn có thể nằm nghiêng sau khi sinh. Tư thế nằm nghiêng hẳn người sang một bên giúp tạo cảm giác thoải mái do vết mổ không bị kéo căng. Tư thế này cũng giúp máu lưu thông dễ dàng. Mách nhỏ mẹ nên nằm nghiêng sang trái để hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả, từ đó giúp bạn có giấc ngủ ngon. Các mẹ cũng có thể sử dụng thêm gối tựa dưới bụng và hông để cơ thể giảm nhức mỏi cơ thể. Nằm nghiêng cũng giúp bạn hạn chế những cơn đau khi ngồi dậy. Đồng thời, đây cũng là tư thế nằm rất phù hợp với các mẹ có huyết áp không ổn định. 2.2. Gợi ý một số tư thế ngủ phù hợp sau khi sinh mổ Bên cạnh tư thế nằm nghiêng, bạn cũng có thể tham khảo một số tư thế nằm dành cho sản phụ sau sinh dưới đây: – Tư thế nằm ngửa: Đây là tư thế nằm khá dễ chịu không làm căng tức hay tạo áp lực lên vết mổ giúp cơ thể mẹ hồi phục nhanh hơn. Để việc nghỉ ngơi được thuận tiện hơn, bạn có thể kê chân lên một chiếc gối để tránh bị mỏi.Tuy nhiên nằm ngửa có thể làm căng vết mổ khi đứng dậy. Do đó bạn cần đổi sang tư thế nằm nghiêng, sau đó chống tay rồi mới từ từ đứng dậy để tránh cơn đau. – Nằm ngửa và gối cao thân trên: Với tư thế này, bạn sẽ nằm ngửa và sử dụng gối để kê cao đầu và phần thân trên hoặc sử dụng giường điều chỉnh độ cao để giúp cơ thể nâng cao nửa người. Tư thế này vừa đảm bảo sự thoải mái cũng như tránh áp lực lên vết mổ khi ngồi dậy hay vận động. – Tư thế ngủ ngồi: Nếu mẹ cần một giấc ngủ ngắn hay đang cần cho con bú trong khi tranh thủ chợp mắt thì hãy tham khảo tư thế này nhé. Mẹ cần lưu ý hãy ngồi thẳng, kê thêm gối để tránh đau lưng. Tuy nhiên, mẹ không nên duy trì tư thế này trong thời gian quá lâu nhé. Tư thế ngồi giúp mẹ vừa có thể nghỉ ngơi mà vẫn có thể chăm sóc con 2.3. Tư thế nằm phụ nữ cần tránh sau sinh mổ Bạn cần tránh tư thế nằm sấp sau khi sinh mổ bởi khi nằm sấp sẽ tạo ra áp lực lên vết khâu mổ gây rỉ máu thậm chí viêm nhiễm. Bên cạnh đó tư thế nằm sấp còn khiến tử cung co bóp mạnh gây ra đau đớn, khó chịu cho phụ nữ sau sinh. Do đó, đây là tư thế nằm tối kỵ bạn cần tránh để vết mổ nhanh lành và có giấc ngủ ngon cho cơ thể chóng phục hồi. 3. Phụ nữ cần lưu ý điều gì sau sinh mổ? Bên cạnh những lưu ý về tư thế nằm, bạn cũng cần tuân theo những chỉ dẫn từ bác sĩ và lưu ý những điều sau để quá trình phục hồi sau sinh mổ nhanh chóng nhất. – Vận động sớm sau khi sinh: Sau khi sinh khoảng 6-8 tiếng, chị em có thể bắt đầu vận động nhẹ để giảm mệt mỏi, giúp tăng cường tiêu hóa và tránh  mắc bệnh trĩ sau sinh. Tuy nhiên mẹ cần tránh vận động mạnh để tránh ảnh hưởng đến vết mổ. – Không nên tắm nước lạnh: Tắm nước lạnh là điều cần tuyệt đối tránh sau khi sinh mổ vì có thể khiến cơ thể nhiễm lạnh, nhiễm trùng. – Chế độ ăn đảm bảo chất dinh dưỡng: Phụ nữ sau sinh cần đặc biệt chú ý đến chế độ ăn đủ chất, bổ sung các thực phẩm giàu sắt, canxi, rau xanh,…để bồi bổ sức khỏe. – Không nên ăn quá nhiều: Quá trình sinh nở tiêu tốn nhiều sức lực của mẹ, tuy nhiên phụ nữ sau sinh không nên ăn quá no vì khi sinh mổ khiến thành dạ dày gặp tác động khiến hệ tiêu hóa hoạt động kém hiệu quả hơn. Nếu ăn quá no sẽ khiến đầy hơi, khó tiêu. – Kiêng đồ tanh, dầu mỡ: Ăn đồ tanh hoặc nhiều dầu mỡ khiến hệ tiêu hóa bị quá tải khiến mẹ dễ bị đau bụng. Ngoài ra đồ tanh và dầu mỡ còn làm giảm chất lượng sữa mẹ khiến con có thể bị tiêu chảy. – Không sử dụng nịt bụng: Chị em thường có tâm lý sợ bụng béo nên nịt bụng để duy trì tính thẩm mỹ. Tuy nhiên, việc làm này sẽ trực tiếp gây ảnh hưởng lên vết mổ, dễ làm chảy máu hoặc vết mổ bị bí hơi khiến vi khuẩn phát triển. Do đó, bạn cần lưu ý để vết mổ lành hoàn toàn trước khi dùng nịt bụng nhé. – Giữ cho tâm trạng thoải mái: Sau khi sinh phụ nữ cần thư giãn tinh thần và hạn chế làm việc quá sức để tránh căng thẳng gây ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như tránh mắc trầm cảm sau sinh. Phụ nữ sau sinh cần chế độ nghỉ ngơi hợp lý và tâm trạng thoải mái để hồi phục nhanh sau sinh
thucuc
1,157
Hướng dẫn mẹ cách trị cảm lạnh cho trẻ nhỏ và những điều cần lưu ý Cảm lạnh là một trong những bệnh lý thường gặp ở trẻ nhỏ, đặc biệt là vào mùa lạnh hoặc khi thời tiết thay đổi thất thường. Cách điều trị bệnh này cho trẻ nhỏ khá đơn giản. Bên cạnh đó, mẹ cũng cần lưu ý một vài biện pháp phòng ngừa bị cảm do lạnh hiệu quả để bé yêu luôn khỏe mạnh. 1. Thế nào là cảm lạnh? cảm lạnh, hay còn gọi là cúm, là bệnh gây ra bởi 1 trong hơn 200 loại virus khác nhau, trong đó loại virus phổ biến nhất chính là Rhinovirus. Vì là bệnh lý do virus gây ra nên việc sử dụng kháng sinh để điều trị là không hiệu quả. Đối những trẻ có thể trạng khỏe mạnh mà bị cảm lạnh thì có thể không cần đến bác sĩ mà sẽ tự khỏi sau vài ngày. Tuy nhiên, với những trường hợp trẻ có sức đề kháng và hệ miễn dịch yếu thì cần được điều trị kịp thời để tránh dẫn đến biến chứng không mong muốn. Trẻ bị cảm do lạnh thường xuất hiện các dấu hiệu như sau: - Hắt xì hơi nhiều. - Sổ mũi. - Chảy nước mắt. - Ngứa, đau họng. - Ho. - Cơ thể khó chịu, mệt mỏi. - Sốt (có thể có hoặc không). - Có thể nôn mửa hoặc tiêu chảy. Trong một năm, trẻ có thể bị cảm do lạnh nhiều lần, đặc biệt là trong mùa lạnh hoặc khi thời tiết thay đổi thất thường. 2. Cảm lạnh có thể dẫn đến những biến chứng gì? Khi trẻ bị cảm do lạnh, trong nhiều trường hợp có thể gặp phải những biến chứng như: Viêm họng: trẻ từ 6 - 15 tháng tuổi bị cảm do lạnh có thể dẫn đến viêm họng với những dấu hiệu cảnh báo như sưng họng đỏ amidan, đau họng, vùng vòm họng xuất hiện những nốt đỏ,... Viêm tai cấp tính: đây là một trong những biến chứng thường gặp của cảm lạnh nếu không được điều trị đúng cách và kịp thời. Viêm xoang: khi trẻ bị cảm do lạnh có thể gặp phải tình trạng tắc nghẽn xoang mũi, điều này khiến virus có điều kiện phát triển và dẫn tới nhiễm trùng xoang mũi, viêm xoang. Viêm phổi: đây là dạng biến chứng tương đối nguy hiểm. Do đó, nếu trẻ có bất kỳ triệu chứng nào như sốt cao, thở nhanh, ho nhiều,... thì nên đưa trẻ đến bác sĩ ngay để được chẩn đoán và điều trị. 3. Điều trị cảm lạnh cho trẻ: Nên làm thế nào? 3.1. Cho trẻ nghỉ ngơi Thông thường khi bị cảm, cơ thể trẻ luôn trong trạng thái mệt mỏi, khó chịu do đó rất cần được nghỉ ngơi. Nếu trẻ đang trong độ tuổi đi học thì mẹ nên cho trẻ nghỉ học vài hôm để nghỉ ngơi, đồng thời cũng hạn chế việc lây lan virus cảm lạnh cho các bạn. 3.2. Cải thiện các triệu chứng, hạ sốt Nếu trẻ chỉ sốt nhẹ (dưới 38 độ C) thì không cần thiết phải sử dụng đến thuốc hạ sốt. Bên cạnh đó, mẹ cũng có thể giúp trẻ giảm ho bằng cách sử dụng bạc hà, mật ong hoặc chanh. Riêng với mật ong, chỉ an toàn khi sử dụng cho trẻ từ 2 tuổi trở lên. 3.3. Bổ sung nhiều nước cho trẻ Bổ sung nhiều nước cho trẻ và cho trẻ ăn các thức ăn dạng lỏng, dễ tiêu như súp, cháo,... Tuy nhiên, cần kiêng các loại đồ uống có ga. 3.4. Vệ sinh mũi cho trẻ Khi trẻ bị cảm lạnh, đôi khi sẽ gặp phải tình trạng nghẹt mũi hay khó thở, khi đó mẹ có thể sử dụng nước muối sinh lý để vệ sinh mũi cho trẻ. Lưu ý không khuyến khích sử dụng thuốc thông mũi và thuốc xịt mũi cho trẻ em. Nhỏ từ 2 - 3 giọt nước muối sinh lý vào mỗi bên mũi của trẻ và để trong 5 phút. Sau đó, hút sạch mũi cho trẻ với dụng cụ hút mũi. Cuối cùng, nhỏ thêm 1 lần nữa nước muối sinh lý (2 - 3 giọt) để sát khuẩn. 3.5. Cho trẻ ngủ đủ giấc Trẻ cần được ngủ đủ giấc mỗi ngày để cơ thể có thể nhanh chóng phục hồi. Tùy thuộc vào độ tuổi nhưng thông thường trẻ cần ngủ từ ít nhất 8 - 12 tiếng mỗi đêm. 4. Các biện pháp phòng ngừa cảm lạnh ở trẻ nhỏ hiệu quả “Phòng bệnh hơn chữa bệnh”. Cha mẹ nên tham khảo các biện pháp dưới đây để giúp trẻ phòng tránh được bệnh cảm do lạnh một cách hiệu quả nhất. 4.1. Giúp trẻ giữ vệ sinh sạch sẽ Cha mẹ nên nhắc nhở trẻ giữ vệ sinh sạch sẽ, rửa tay với xà phòng trước khi ăn hoặc sau khi hắt hơi. Điều này có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của bệnh và giúp trẻ luôn khỏe mạnh. 4.2. Hạn chế cho trẻ đến nơi đông người Virus cảm lạnh có thể dễ dàng lây lan qua không khí. Do đó, việc hạn chế đưa trẻ đến nơi đông người sẽ giúp phòng ngừa cảm do lạnh. Ngoài ra, virus cảm lạnh cũng có khả năng lây lan qua vật trung gian và có thể sống tồn tại trên vật trung gian trong vài tiếng. Vì vậy, cha mẹ cần nhắc nhở và tránh để trẻ động vào những vật dụng tại nơi công cộng như tay nắm cửa, lan can cầu thang,... 4.3. Chú ý theo dõi nhiệt độ cơ thể của trẻ Đây là điều quan trọng trong việc theo dõi sức khỏe của con. Khi thấy trẻ lạnh, mẹ cần nhanh chóng giúp con làm ấm cơ thể bằng cách mặc thêm áo hoặc tăng nhiệt độ phòng. Trẻ không nên mặc quần áo quá mỏng hoặc quá dày. Đặc biệt khi đi ngủ, nếu mặc quần áo quá dày sẽ khiến bé đổ nhiều mồ hôi trộm và dễ bị cảm lạnh hơn. 4.4. Chú ý đến thông gió và độ ẩm trong phòng ngủ của trẻ Virus rất dễ thâm nhập khi niêm mạc mũi của trẻ bị khô. Do đó, độ ẩm hợp lý cần duy trì là ở mức 60%. Đồng thời, mẹ cũng không nên quá lạm dụng máy điều hòa bởi việc sử dụng điều hòa thường xuyên có thể khiến không khí bẩn và tạo điều kiện cho virus sinh sôi, phát triển. Vì vậy, mẹ nên mở cửa sổ để lưu thông không khí sau mỗi 3 giờ. Khi thời tiết đẹp, mẹ cũng nên cho trẻ ra ngoài để hít thở không khí ngoài trời nhiều hơn, giúp tăng cường sức đề kháng và hệ miễn dịch. 4.5. Chế độ dinh dưỡng Một trong những yếu tố quan trọng giúp ngăn ngừa cảm do lạnh hiệu quả ở trẻ chính là chế độ dinh dưỡng hợp lý. Để giúp trẻ có một cơ thể khỏe mạnh, mẹ nên cho trẻ ăn nhiều trái cây, rau xanh và các loại thực phẩm giàu vitamin C. Ngoài ra, mẹ cũng nên hạn chế cho trẻ uống hoặc ăn đồ để trong tủ lạnh.
medlatec
1,195
Rối loạn lipid máu là gì và dấu hiệu nhận biết điển hình Rối loạn lipid máu là một trong những yếu tố nguy cơ cao dẫn đến các bệnh lý, biến chứng tim mạch nguy hiểm, thậm chí có thể cướp đi tính mạng của người bệnh nhanh chóng. Khác với nhiều chứng bệnh tuổi già, rối loạn lipid máu có thể gặp ở bất cứ đối tượng nào và hoàn toàn có thể phòng ngừa, kiểm soát được. 1. Rối loạn lipid máu là gì? Lipid máu còn gọi là mỡ máu, là thành phần quan trọng cần có trong máu và lưu thông cùng máu đi khắp cơ thể. Rất nhiều cơ quan trong cơ thể cần sử dụng lipid máu, các quá trình tổng hợp hormone hay các hoạt động sống của cơ thể cũng vậy. Do vậy, lipid máu không phải là xấu, nhưng tình trạng rối loạn lipid máu nghĩa là sự mất cân bằng giữa cholesterol xấu và cholesterol tốt mới gây ra nhiều hệ lụy sức khỏe. Cholesterol trong máu đến từ 2 nguồn, một là từ cơ thể tự tổng hợp ra (chiếm khoảng 75%), còn lại do cơ thể hấp thu từ thức ăn hàng ngày. Ngoài cholesterol xấu và cholesterol tốt hay còn gọi là HDL- Choles và LDL- Choles, lipid máu còn thành phần khác là chất béo trung tính triglyceride nhưng ít gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Rối loạn lipid máu là khi cholesterol trong máu tăng cao, còn cholesterol tốt giảm xuống, khiến chất béo tích tụ gây xơ vữa động mạch, thu hẹp lòng động mạch và từ đó giảm lưu lượng máu lưu thông. Theo thời gian, xơ vữa động mạch hình thành ngày càng lớn, mảng xơ vữa có thể vỡ ra di chuyển trong dòng máu, kết dính với các tế bào hình thành cục máu đông. Cục máu đông này có thể bị tắc nghẽn tại một mạch máu kích thước nhỏ nào đó, dẫn đến máu không lưu thông được và gây nguy hiểm cho tim mạch. Theo thống kê trên thế giới mỗi năm, có khoảng 17 triệu người chết do các bệnh tim mạch, đa số trong đó có liên quan đến xơ vữa động mạch do rối loạn lipid máu kết hợp cùng nhiều yếu tố bệnh lý khác. Nếu phát hiện rối loạn lipid máu sớm và điều trị, kiểm soát bằng cách giảm yếu tố nguy cơ, bạn hoàn toàn có thể ngăn ngừa được biến chứng tim mạch có thể xảy ra. 2. Dấu hiệu nhận biết rối loạn lipid máu Rối loạn lipid máu là kết quả một quá trình chuyển biến sinh học kéo dài, chúng diễn ra từ từ và thường không thể nhận biết được trừ khi xét nghiệm mỡ trong máu. Do vậy, khi rối loạn lipid máu hình thành, triệu chứng đặc trưng rất nghèo nàn. Chỉ khi rối loạn lipid máu nặng, nồng độ lipid trong máu cao và kéo dài, mạch máu cũng bị xơ vữa làm giảm lưu thông máu đến các cơ quan thì dấu hiệu mới xuất hiện nhiều. Hơn nữa, không ít trường hợp rối loạn lipid máu chỉ biết sau khi được cứu sống do tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim,… do trước đó không hề có dấu hiệu bệnh. Dưới đây là các dấu hiệu đặc trưng do rối loạn tăng lipid máu: 2.1. Dấu hiệu cơ thể Rối loạn lipid máu, tăng cholesterol xấu có thể gây những ảnh hưởng sau với cơ thể: Xuất hiện cung giác mạc: là hình vòng tròn hoặc không tròn hoàn toàn, có màu trắng nhạt định vị quanh mống mắt. U vàng gần: xuất hiện ở gân gót chân hoặc gân duỗi các ngón, khớp đốt tay. U vàng dưới màng xương: dễ kiểm tra nhất ở vùng củ chày xương, đầu xương của mỏm khuỷu. Ban vàng: xuất hiện ở vùng mí mắt trên hoặc dưới, có thể nằm rải rác hoặc khu trú một khu vực. Ban vàng lòng bàn tay: thường xảy ra ở cả lòng bàn tay lẫn các nếp gấp ngón tay. 2.2. Dấu hiệu ở nội tạng Rối loạn lipid máu gây vấn đề ở nội tạng khá sớm và tích tụ dần theo thời gian song không dễ phát hiện qua triệu chứng, nhất là giai đoạn sớm. Cụ thể những ảnh hưởng nội tạng do rối loạn lipid máu như sau: Xơ vữa động mạch: Tình trạng này thường xuất hiện sớm nhất khi người bệnh bị rối loạn lipid máu và tích tụ theo thời gian, khiến thành mạch yếu dần, xơ vữa và làm cản trở đường lưu thông máu. Nguy hiểm nhất là tổn thương động mạch tim có thể gây nhồi máu cơ tim, suy tim hay tổn thương mạch máu đến não gây thiếu máu cục bộ, nhồi máu não,… Gan nhiễm mỡ: Khi mỡ chiếm phần lớn trong gan, chen lấn đến các tế bào gan làm tăng nguy cơ viêm gan, tổn thương gan. Gan nhiễm mỡ có thể khiến chức năng gan suy giảm dần dần, gây viêm cấp tính. Viêm tụy cấp: Khi triglycerid trong máu tăng cao, bệnh nhân có thể gặp chứng viêm tụy cấp với triệu chứng đau bụng dữ dội, nôn ói nhiều kèm theo sốt. Mặc dù rối loạn lipid máu thường được nhắc đến là tình trạng tăng cholesterol xấu, giảm cholesterol tốt song nếu triglyceride trong máu tăng quá cao, huyết tương có thể trở nên đục như sữa, từ đó gây ảnh hưởng đến tụy. Dấu hiệu bệnh cũng thường không xuất hiện sớm mà chỉ khi tìm nguyên nhân gây viêm tụy cấp tính và xét nghiệm mới kiểm tra thấy. Ngoài dựa trên dấu hiệu, cách phát hiện rối loạn lipid máu sớm và chính xác nhất là dựa trên xét nghiệm máu sau khi bệnh nhân nhịn ăn ít nhất 12 giờ đồng hồ liên tục. 3. Người rối loạn lipid máu nên làm gì? Rối loạn lipid là nguyên nhân hàng đầu gây biến chứng tim mạch, nội tạng nguy hiểm, tin vui là chúng ta hoàn toàn có thể khống chế giảm cholesterol xấu trong máu, từ đó giảm nguy cơ biến chứng. Người bị rối loạn lipid cần thay đổi lối sống, ăn uống và sinh hoạt lành mạnh để kiểm soát, giảm mức độ bệnh. Dưới đây là những biện pháp phòng ngừa, kiểm soát rối loạn lipid máu hiệu quả: Chế độ ăn uống đủ dinh dưỡng, tăng cường rau xanh, chất xơ để tăng đào thải cholesterol. Tập thể dục đều đặn để loại bỏ mỡ thừa, tăng sức đề kháng cơ thể cũng như giảm cholesterol xấu trong máu. Loại bỏ các thói quen gây hại như: uống nhiều rượu bia, ăn thực phẩm kém lành mạnh, lạm dụng thuốc điều trị, hút thuốc lá,… Với chế độ ăn uống, sinh hoạt phù hợp, người bệnh có thể kiểm soát tốt chứng rối loạn lipid cũng như ngăn ngừa hiệu quả những biến chứng bệnh. Bên cạnh đó, người có nguy cơ cao nên chủ động đi khám, xét nghiệm lipid máu định kỳ ít nhất 6 tháng - 1 năm một lần để phát hiện, điều trị bệnh sớm.
medlatec
1,195
12 triệu chứng điển hình của bệnh viêm thị thần kinh Bệnh viêm thị thần kinh là dạng tổn thương thần kinh thường gặp ở nữ giới, nếu không điều trị tốt bệnh có thể gây mất thị lực và các rối loạn khác. Nguyên nhân gây bệnh rất đa dạng, cần xét nghiệm chẩn đoán cẩn thận mới có thể xác định nguyên nhân và điều trị hiệu quả. 1. Tìm hiểu về bệnh viêm thị thần kinh Khi nhắc tới tên bệnh viêm thị thần kinh, chắc hẳn nhiều người cảm thấy xa lạ song đây không phải bệnh lý hiếm gặp, liên quan đến tình trạng viêm nhiễm và thoái hóa bao myelin của dây thần kinh thị giác. Đối tượng mắc bệnh thường là phụ nữ trẻ tuổi. Khởi phát bệnh thường là bệnh xơ hóa mảng rải rác và viêm tủy thị thần kinh, sau đó mới tiến triển thành viêm thị thần kinh. Trong đó viêm tủy thị thần kinh là bệnh nghiêm trọng, kết hợp giữa thoái hóa bao myelin dây thần kinh thị giác và viêm tủy sống cắt ngang. Bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe mắt và thị giác của người bệnh, nếu không điều trị tốt bệnh không những gây đau nhức, khó chịu mà có thể dẫn tới mù lòa. Tình trạng mất thị lực do viêm thị thần kinh có thể xảy ra ở một hoặc cả hai bên mắt. Người bị biến chứng mù 1 bên mắt do viêm thị thần kinh rất dễ lan đến bên mắt đối diện. Nguyên nhân gây bệnh rất đa dạng, không phải trường hợp nào cũng xác định được chính xác. Trong đó, phổ biến nhất là viêm thị thần kinh biến chứng sau viêm nhiễm giác mạc, viêm mắt do virus, nấm hoặc vi khuẩn. Ngoài ra, tổn thương do chấn thương, khối u bất thường hoặc bệnh lý tự miễn cũng dẫn tới viêm thị thần kinh. 2. Triệu chứng bệnh viêm thị thần kinh như thế nào? Viêm thị thần kinh gây ra các triệu chứng tại bên mắt bị ảnh hưởng, sau đó lan nhanh chóng sang bên mắt còn lại. Các dấu hiệu triệu chứng bệnh bao gồm: 2.1. Rối loạn khả năng nhận biết màu sắc Triệu chứng này ban đầu thường chỉ xảy ra ở bên mắt bị viêm thị thần kinh, sau đó lan đến cả hai bên mắt. Rối loạn này khiến người bệnh không thể nhận biết màu sắc, điển hình hơn dấu hiệu suy giảm thị lực. 2.2. Suy giảm thị lực Mức độ suy giảm thị lực trong bệnh viêm thị thần kinh có thể từ giảm mức độ nhẹ cho đến mù lòa hoàn toàn, cũng có thể xảy ra ở một hoặc cả hai bên mắt. 2.3. Đau nhức nhãn cầu Đây là triệu chứng điển hình để phân biệt viêm thị thần kinh với các bệnh viêm, đau mắt khác. Cảm giác đau thường tăng khi bệnh nhân chuyển động nhãn cầu, khiến khả năng nhìn gặp nhiều khó khăn. Khi xảy ra triệu chứng này, thị giác cũng thường suy giảm nghiêm trọng cho đến mất thị lực hoàn toàn. 2.4. Dấu hiệu Pulfrich Đây là triệu chứng thường gặp ở bệnh viêm thị thần kinh khiến khả năng dẫn truyền thần kinh của hai bên mắt không tương xứng. Vì thế người bệnh dễ nhìn thấy vật thể chuyển động theo đường cong thay vì đường thẳng như thông thường. 2.5. Dấu hiệu Uthoff Đây là triệu chứng suy giảm thị lực tương ứng với bệnh nhân khi vận động nhiều hoặc sốt khiến cho thân nhiệt tăng lên. 2.6. Nhạy cảm tương phản Đa phần bệnh nhân viêm thị thần kinh thường bị nhạy cảm tương phản bất thường, kết hợp với giảm khả năng nhận biết màu sắc nguy hiểm hơn cả giảm thị lực. 2.7. Giảm phản xạ ánh sáng Thông thường tình trạng này chỉ xảy ra ở bên mắt bị viêm thị thần kinh, đây có thể là dạng tổn thương đồng tử Marcus Gunn hoặc tổn thương hướng tâm tương đối. 2.8. Triệu chứng khi soi đáy mắt Khi nghi ngờ bệnh nhân bị viêm thị thần kinh, soi đáy mắt sẽ được thực hiện và giúp xác định được vị trí tổn thương chính xác, cùng với đó là dấu hiệu cương tụ, đĩa thị phù, bờ hơi mờ kèm xuất huyết xung quanh. Nếu viêm thị thần kinh ở dạng hậu nhãn cầu thì thường không phát hiện được tổn thương khi soi đáy mắt. 2.9. Tổn khuyết thị trường Đây là bất thường liên quan đến ám điểm trung tâm, ám điểm hình cung, ám điểm cạnh trung tâm, khuyết nửa ngang thị trường,… Nếu viêm thị thần kinh liên quan đến viêm tủy ngang cấp, người bệnh còn có các triệu chứng tổn thương điển hình như: 2.10. Liệt cơ Cơ liệt có thể là cơ vùng chi trên, chi dưới hoặc cơ hô hấp, đều gây ra các biến chứng nguy hiểm. 2.11. Rối loạn cảm giác bên dưới vùng tủy viêm Gồm các triệu chứng tê bì, bỏng rát, đau nhói ở cổ, lưng, ngực,… 2.12. Rối loạn cơ tròn Bệnh nhân có thể bị táo bón, bí tiểu khi rối loạn cơ tròn. 3. Chẩn đoán và điều trị bệnh viêm thị thần kinh Khi có dấu hiệu nghi ngờ bệnh, bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm và chẩn đoán bằng phương pháp cận lâm sàng như: Cộng hưởng từ MRI, điện thế gợi thị giác,… Ngoài ra, để phân biệt các nguyên nhân khác ngoài viêm thị thần kinh, cần xét nghiệm tốc độ máu lắng, xét nghiệm tìm kháng thể kháng nhân, xét nghiệm chức năng tuyến giáp,… Bệnh lý dễ nhầm lẫn với viêm thị thần kinh là bệnh thiếu máu đầu dây thần kinh thị giác, bệnh thị thần kinh di truyền hoặc nhiễm độc, chèn ép dây thần kinh thị giác,… Cần đánh giá, viêm thị thần kinh là bệnh thần kinh nặng, rất khó để điều trị. Hiện nay các phương pháp điều trị chủ yếu làm giảm triệu chứng và mức độ nguy hiểm của triệu chứng cũng như kiểm soát tiến triển bệnh. Các phương pháp thường điều trị viêm thị thần kinh gồm: Liệu pháp Corticosteroid đơn thuần hoặc phối hợp với thuốc ức chế miễn dịch. Thay huyết tương khi bệnh nhân không đáp ứng với Corticosteroid để loại bỏ phức hợp kháng nguyên kháng thể gây viêm thị thần kinh. Dùng kháng thể chống lại tế bào B hoặc Rituximab để giảm sản xuất kháng thể Ig G, ổn định triệu chứng bệnh. Thuốc giảm triệu chứng và bất thường liên quan.
medlatec
1,094
THÔNG BÁO ĐIỀU CHỈNH HOẠT ĐỘNG CỦA BỆNH VIỆN Sau đây là toàn văn nội dung thông báo. Hoàng Mai - Hà Nội; VP Thanh Nhàn: Số 107 Phố Thanh Nhàn - Phường Quỳnh Lôi - Quận Hai Bà Trưng - Hà Nội; VP Thái Thịnh: Số 87 Phố Thái Thịnh - Thịnh Quang - Đống Đa - Hà Nội; VP Đông Anh: SN 15 - Đường Cao Lỗ - Thị Trấn Đông Anh - H. Đông Anh - Hà Nội; VP Gia Lâm: 202 Ngô Xuân Quảng - Trâu Quỳ - Gia Lâm - Hà Nội; VP Long Biên: Số 66 Ngô Gia Tự - Phường Đức Giang - Long Biên - Hà Nội; VP Mỹ Đình: Số 103 Nguyễn Hoàng - Tổ 6 Phường Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm - Hà Nội; VP Đan Phượng: Số LK-B06 Tòa nhà CT2B KĐT Tân Tây Đô - H. Đan Phượng - Hà Nội; VP Bắc Từ Liêm: Tòa nhà 21B4 - B5 - CT 2 Khu đô thị Giao Lưu - Phường Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm - Hà Nội; VP Hà Đông: 28 Phùng Hưng - Phúc La - Hà Đông; VP Kim Văn - Kim Lũ: Căn CH 15 Tòa Nhà C - Khu CT2, KĐT mới Kim Văn Kim Lũ - Phường Đại Kim - Hoàng Mai - Hà Nội; VP Thanh Hà: Ki ốt số 34 - Tòa B1.4 H02 - 1A KĐT Thanh Hà - Thanh Trì - Hà Nội; VP Hoài Đức: Lô A44 -HH2 Khu Đô Thị mới Lê Trọng Tấn - Hoài Đức - Hà Nội; VP Trung Kính: KĐT Trung Yên - Trung Hòa - Cầu Giấy - Hà Nội. II/ Tạm dừng các dịch vụ 1/ Đối với dịch vụ khám sức khỏe doanh nghiệp: Tạm dừng hoạt động đến 15/4/2020 2/ Đối với dịch vụ “Lấy mẫu tận nơi” theo yêu cầu phục vụ Tại nhà; Cơ quan, …. Kính chúc toàn thể Quý vị thật nhiều sức khỏe! Trân trọng!
medlatec
317
Những phương pháp điều trị bệnh trĩ ngoại thường được áp dụng Điều trị bệnh trĩ ngoại là cách mà người bệnh lựa chọn để loại bỏ các búi trĩ, cải thiện tình trạng viêm loét ở vùng hậu môn. So với trĩ nội, bệnh trĩ ngoại có thể phát hiện và điều trị dễ dàng hơn. 1. Tổng quan về trĩ ngoại Để việc điều trị bệnh trĩ ngoại được hiệu quả hơn, bạn nên tìm hiểu rõ những thông Bệnh trĩ ngoại là gì? Bệnh trĩ hình thành do có sự giãn quá mức đối với các đám rối tĩnh mạch trĩ. Dựa theo cấu trúc giải phẫu, trĩ được chia thành 2 loại: trĩ nội và trĩ ngoại. Trong đó, trĩ nội là những búi trĩ xuất hiện phía trên cơ thắt hậu môn, là loại trĩ thường gặp. Trĩ ngoại là những búi trĩ xuất hiện phía dưới cơ thắt hậu môn, lòi ra ngoài ống hậu môn, nhìn ngoài thấy được búi trĩ. Bệnh trĩ được đánh giá là dễ phát hiện và điều trị hơn hẳn. Nguyên nhân gây ra trĩ ngoại Tuy chưa tìm ra nguyên nhân chính xác gây ra bệnh trĩ, nhưng những yếu tố sau đây được suy đoán sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh lý này: Di truyền: yếu tố này chỉ chiếm tỉ lệ nhỏ trong việc hình thành nên trĩ ngoại. Tuy nhiên, nếu trong gia đình hoặc những người có họ hàng của bạn có người đã từng mắc phải bệnh lý này, thì nguy cơ bạn mắc phải bệnh trĩ là cao hơn những người bình thường. Đứng hoặc ngồi trong thời gian dài: việc này khiến áp lực của cơ thể xuống tĩnh mạch vùng hậu môn tăng lên, gây nên tình trạng trĩ. Có thể là do tính chất công việc phải đứng hoặc ngồi lâu, nhưng bạn nên tranh thủ một chút thời gian để đi lại hay thay đổi tư thế. Rối loạn nhu động ruột: những sự rối loạn sẽ gây ra các tình trạng như: táo bón, bệnh lỵ,... khiến số lần đi đại tiện mỗi ngày tăng lên và mỗi lần đều phải dùng sức rặn, gia tăng nguy cơ mắc bệnh trĩ. Hội chứng ruột kích thích: những cơn đau quặn ruột có thể khiến nhu cầu đi vệ sinh của bạn tăng lên, dẫn đến phải rặn nhiều, gây nên tình trạng trĩ ngoại. Phụ nữ có thai: đặc biệt vào những tháng cuối thai kỳ, kích thước của thai nhi lớn, khiến áp lực xuống tĩnh mạch vùng hậu môn trực tràng tăng lên, vì thế mà nguy cơ bị nữ có thai cao hơn nhiều so với nhiều người khác. 2. Phương pháp điều trị bệnh trĩ ngoại Như trên đã nói, việc điều trị sẽ phụ thuộc vào mức độ và tình trạng bệnh. Với mức độ nhẹ, bệnh nhân có thể điều trị bằng nhiều phương pháp khác nhau. Đồng thời, chỉ cần điều trị trong một thời gian ngắn, chi phí cũng không tốn kém. Bạn có thể tham khảo những phương pháp sau đây: Điều trị bệnh trĩ ngoại bằng kem bôi: Với thành phần là các thảo dược có nguồn gốc từ thiên nhiên như: cúc tần, lá sung, lá lốt, ngải cứu,... có nhiều công dụng tuyệt vời trong việc giảm viêm, tiêu sưng, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng. Với ưu điểm như nhỏ gọn thuận tiện trong việc mang theo, thực hiện nhanh chóng,... kem bôi trĩ là lựa chọn hàng đầu của nhiều người trong việc trị trĩ. Các bài thuốc dân gian: Các loại thảo dược có tác dụng hiệu quả trong việc điều trị trĩ như: lá lốt, ngải cứu, nghệ, quả sung,... Phương pháp này thực hiện bằng cách bỏ các thảo dược cùng với nước đun sôi rồi tiến hành ngâm. Bạn nên thực hiện phương pháp này đều đặn, mỗi ngày 2 - 3 lần, mỗi lần 10 - 15 phút. Sử dụng các loại thuốc Tây: Các loại thuốc như: thuốc giảm đau, thuốc kháng sinh, thuốc nhuận tràng, co mạch,... có tác dụng hỗ trợ trong việc điều trị bệnh trĩ ngoại. Tuy nhiên, bạn không nên tùy ý sử dụng các loại thuốc này, cần phải theo chỉ định của bác sĩ. Ở các đối tượng nặng hơn, các loại thuốc uống hay bôi đều không còn tác dụng trong việc điều trị. Muốn bệnh điều trị dứt điểm, chỉ còn các can thiệp ngoại khoa. Các phương pháp có thể được áp dụng trong việc cắt trĩ như: Sử dụng tia laser hoặc tia hồng ngoại: những tia này sẽ được chiếu trực tiếp hoặc gián tiếp vào búi trĩ để loại bỏ nó. Phương pháp này giúp dễ dàng loại bỏ búi trĩ mà không mang lại cảm giác đau đớn cho người bệnh. Thắt vòng cao su: các bác sĩ sẽ sử dụng một vòng cao su thắt chặt vào gốc của búi trĩ để ngăn chặn máu và chất dinh dưỡng cung cấp đến đây. Đến khi búi trĩ teo lại sẽ được cắt bỏ đi. Phẫu thuật cắt búi trĩ: khi bị tắc mạch, chảy máu quá nhiều, búi trĩ sa ra ngoài thì bệnh nhân nên lựa chọn phương pháp này. Trước khi phẫu thuật bệnh nhân sẽ được tiêm gây tê để giảm đau, sau đó các bác sĩ sẽ sử dụng dụng cụ chuyên dụng để cắt bỏ những búi trĩ hoặc mô thừa đi. Sau khi thực hiện điều trị trĩ bằng phẫu thuật, vừa để tránh các biến chứng xấu xuất hiện vừa giúp vết thương mau lành, người bệnh cần phải chú ý những điều sau: Vận động, đi lại nhẹ nhàng. Uống nhiều nước, ăn những thực phẩm mềm, lỏng, dễ tiêu hoá. Hạn chế ngồi xổm và ngồi lâu trong lúc đi đại tiện. Đi khám lại theo lịch hẹn của bác sĩ. Với hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này, bệnh viện chúng tôi tự tin sẽ đem đến sự hài lòng cho quý khách. Ngoài ra, bệnh viện còn có đội ngũ y bác sĩ chuyên môn cao, hệ thống phòng khám khang trang, trang thiết bị, máy móc tiên tiến, hiện đại, áp dụng các phương pháp điều trị trĩ hàng dầu,... Mang lại kết quả tốt nhất cho người bệnh. Nếu có thắc mắc hay đặt lịch thăm khám, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua đường dây nóng 1900 565656.
medlatec
1,069
Ung thư buồng trứng có chữa khỏi không và những thông tin liên quan Ung thư buồng trứng là căn bệnh để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng cho chị em phụ nữ. Bệnh xảy ra ở hầu hết mọi lứa tuổi, trong đó phổ biến nhất là trên 55 tuổi. Đặc biệt, với các triệu chứng không rõ ràng nên việc nhận biết sớm để điều trị là khá khó khăn. Vậy ung thư buồng trứng có chữa khỏi không? Bài viết dưới đây sẽ giúp các bạn giải đáp thắc mắc trên. 1. Ung thư buồng trứng là bệnh như thế nào? Buồng trứng là bộ phận quan trọng trong cơ quan sinh dục nữ, đồng thời đảm nhiệm hai chức năng chính là nội tiết và ngoại tiết. Ung thư buồng trứng là bệnh có thể coi là án tử thứ hai, sau ung thư tử cung. Bệnh có sự xuất hiện của các khối u ác tính tại một trong hai hoặc cả hai bên buồng trứng. Đây là bệnh lý không nên chủ quan và xem thường bởi nếu không phát hiện sớm và điều trị kịp thời sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Cũng vì là bệnh lý quen thuộc, có mức độ nghiêm trọng nên ung thư buồng trứng có chữa khỏi không là vấn đề được nhiều chị em thắc mắc. Nguyên nhân gây bệnh ung thư buồng trứng ở phụ nữ Tiền sử gia đình: ung thư buồng trứng cũng là bệnh do di truyền gây ra. Nếu trong gia đình bạn có bà, mẹ, chị hoặc em gái ruột mắc ung thư buồng trứng thì bạn cũng có nguy cơ mắc bệnh. Những bệnh nhân mắc các bệnh lý liên quan đến vú và đại tràng thì nguy cơ mắc ung thư buồng trứng là rất cao. Tuổi tác cao cũng là một trong những yếu tố phổ biến mắc bệnh ung thư buồng trứng ở phụ nữ. Sử dụng mỹ phẩm có chứa talc: đây là một chất thường có phấn rôm, tuy nhiên nếu quá lạm dụng phấn rôm, hay để bộ phận sinh dục tiếp xúc thường xuyên có thể làm tăng nguy cơ hình thành khối u, ung thư buồng trứng,… Những dấu hiệu nhận biết sớm ung thư buồng trứng mà chị em nên biết Dưới đây là một số triệu chứng rõ rệt nhất về ung thư buồng trứng mà chị em không nên chủ quan. Mệt mỏi, kén ăn, thậm chí là chán ăn, bỏ bữa thường xuyên. Chướng khí, đầy hơi, bụng dạ có những biểu hiện gây cảm giác giác khó chịu như sưng bụng. Đi tiểu nhiều lần khi đi vệ sinh kèm theo cảm giác đau buốt, khó chịu. Mặc dù vẫn duy trì chế độ dinh dưỡng và luyện tập đều đặn, nhưng những người mắc ung thư buồng trứng lại có dấu hiệu giảm cân. Rối loạn kinh nguyệt hoặc chảy máu âm đạo bất thường. 2. Các giai đoạn phát triển của ung thư buồng trứng Theo các bác sĩ chuyên khoa, những người mắc bệnh ung thư buồng trứng sẽ phải trải qua bốn giai đoạn. Nếu phát hiện sớm, có phác đồ điều trị phù hợp tình trạng bệnh sẽ không đáng ngại. Giai đoạn 1: Tại buồng trứng hoặc ống dẫn trứng khối u xuất hiện với kích thước nhỏ. Lúc này các tế bào ung thư chỉ nằm ở vị trí đó, chưa tràn sang các bộ phận khác. Giai đoạn 2: Khối u phát triển bình thường kích thước khối u bắt đầu lớn dần tràn sang đến các bộ phận lân cận trong vùng chậu. Giai đoạn 3: Khối u tiếp tục phát triển loang rộng hơn nữa, kích thước của khối u >2cm, những tế bào ung thư có thể đã di căn đến các khu vực khác như gan, lá lách. Giai đoạn 4: Là giai đoạn muộn đồng thời cũng là giai đoạn nguy hiểm nhất của ung thư buồng trứng. Lá lách, gan, phổi, não, và nhiều bộ phận khác có thể bị di căn. Đến giai đoạn này việc điều trị sẽ không dễ dàng như những giai đoạn trước mà trở nên nguy hiểm hơn. 3. Giải đáp thắc mắc: Ung thư buồng trứng có chữa khỏi không? Theo các bác sĩ chuyên khoa, ung thư buồng trứng nếu được phát hiện sớm từ giai đoạn 1 và có phương hướng điều trị phù hợp, người bệnh sẽ có cơ hội sống trên 5 năm khoảng 95%. Nếu phát hiện bệnh muộn khi các tế bào ung thư đã lan sang các bộ phận khác cơ hội sống sẽ giảm dần. Cụ thể, giai đoạn 2 tỷ lệ sống trên 5 năm còn khoảng 70%, giai đoạn 3 khoảng 39%. Trong trường hợp đến giai đoạn cuối mới phát hiện ra thì cơ hội sống rất thấp, dưới 5%. Như vậy ung thư buồng trứng có chữa được không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: thời điểm phát hiện bệnh, phương pháp điều trị, tình hình đáp ứng điều trị của mỗi người.
medlatec
842
Thoát vị rốn ở trẻ em khi nào cần phẫu thuật? 1. Thoát vị rốn ở trẻ em là gì? Thoát vị rốn là tình trạng một phần của ruột hoặc mô mỡ chui ra khỏi khu vực quanh rốn thông qua một điểm yếu trong thành bụng tạo thành một khối lồi tại vùng rốn nên thường được gọi là tật “rốn lồi”. Đây là một dị tật phổi biến ở trẻ sơ sinh, đặc biệt thường xảy ra ở các bé sinh non hoặc có cân nặng khi sinh thấp. Dị tật này thường xảy ra nhiều hơn ở các bé gái. 2. Vì sao bé bị thoát vị rốn? Thoát vị rốn thường gặp ở trẻ sơ sinh điều này được lý giải là do: – Khi trẻ sinh ra với dây rốn gắn ở bụng. Dây này đưa chất dinh dưỡng tới nuôi bé trong suốt thời gian trong bụng mẹ. Dây rốn đi vào cơ thể qua một lỗ nhỏ trong cơ thành bụng và được cắt sau khi bé chào đời. – Trong vòng 1-2 tuần sau sinh, cuống rốn teo dần và rụng đi, vết thương tự lành và tạo nên rốn của trẻ. – Lỗ ở thành bụng nơi dây rốn đi qua sẽ tự đóng lại khi bé lớn lên. Thoát vị rốn xảy ra khi các cơ bụng không đóng kín. 3. Biểu hiện thoát vị rốn ở trẻ em? Trẻ nhỏ bị thoát vị rốn thường ít có các biểu hiện trừ những trường hợp bị viêm vùng thoát vị rốn, bình thường chỉ phát hiện khi thấy khối phồng trên rốn của trẻ. Tuy nhiên cũng có một số trường hợp trẻ bị thoát vị rốn cần được đưa đi thăm khám ngay nếu thấy có các biểu hiện sau: 4. Điều trị thoát vị rốn ở trẻ em như thế nào? Khi nào cần phẫu thuật Thoát vị rốn thường được chẩn đoán khi thấy trẻ có khối mềm sưng tại rốn. Phần lớn các bác sĩ khuyên cha mẹ không làm gì vì đa số trường hợp bệnh sẽ tự khỏi khi bé được 1 tuổi. Khi bé lớn lên, cơ thành bụng khỏe hơn và có thể đóng kín lỗ hổng thành bụng, thoát vị sẽ tự mất đi (thường là khi bé lên 1 tuổi). Trong một số trường hợp thoát vị chỉ mất đi sau 4-5 tuổi. Khi thăm khám, bác sĩ có thể dễ dàng đẩy khối thoát vị vào ổ bụng, tuy nhiên ba mẹ tuyệt đối không nên tự làm điều này. Nếu trong trường hợp trẻ 4-5 hoặc 6 tuối mà phần thoát vị rốn không tự đóng, hoặc to lên bất thường gây tổn thương, viêm nhiễm hoặc bị nghẹt. Khi đó các bác sĩ sẽ chỉ định biện pháp can thiệp ngoại khoa là phẫu thuật thoát vị rốn cho trẻ. Khi mổ, bác sĩ sẽ rạch một đường nhỏ tại chân rốn. Tổ chức thoát vị được đưa trở lại vào ổ bụng, lỗ hở ở thành bụng được đóng lại.
thucuc
500
Dân văn phòng làm việc ở nhà tránh dịch COVID -19, bệnh dạ dày “hỏi thăm” vì ăn uống thất thường Trước diễn biến phức tạp của dịch COVID-19, nhiều công ty đã quyết định cho nhân viên làm việc tại nhà để phòng dịch. Tránh được nguy cơ lây nhiễm chéo tại nơi làm việc, nhưng dân văn phòng lại dễ bị mắc các bệnh lý thường gặp, trong đó có phổ biến nhất là bệnh dạ dày. Vì sao dân văn phòng làm việc tại nhà hay mắc bệnh dạ dày? BS. Khi mất sự cân bằng này có thể gây nên tình trạng viêm, loét dạ dày hành tá tràng”. Đồng thời, BS Long đã chỉ ra những lý do mà dân văn phòng là đối tượng dễ bị các bệnh lý ở dạ dày: Vi khuẩn HP (Helicobacter pylori): Theo thống kê thì có tới 70% dân số Việt Nam nhiễm HP, và không phải trường hợp nào cũng phải điều trị. Vi khuẩn này sống và phát triển tại lớp nhầy niêm mạc dạ dày người và có khả năng tiết ra độc tố làm mất khả năng chống lại acid của lớp niêm mạc. Ăn uống không khoa học: Do làm việc tại nhà nên nhiều người thường có thói quen thức khuya, dậy muộn vì không mất thời gian đầu giờ sáng di chuyển đến chỗ làm, điều này khiến nhiều người bỏ bữa sáng, sau khi thức dậy thì bắt tay vào làm việc luôn. Thậm chí có nhiều người có thói quen ôm laptop vừa ăn vừa làm việc – chính những việc này làm cho việc lưu thông thức ăn trong dạ dày bị rối loạn, tăng tiết dịch vị dạ dày để tiêu hóa thức ăn gây nên tổn thương niêm mạc dạ dày và dẫn đến tình trạng đau bụng. Áp lực công việc: Áp lực đảm bảo đúng deadline, đủ KPI, dân công sở nhiều khi phải làm việc quá sức để hoàn thành công việc dẫn đến căng thẳng, mệt mỏi. Từ đó sẽ dẫn tới tình trạng suy giảm sức khỏe và tinh thần khiến cho khả năng tiêu hóa kém hơn cũng như phần niêm mạc dạ dày yếu hơn bình thường. Sử dụng trà và cà phê: Đây là 2 loại đồ uống giúp dân công sở tập trung làm việc hơn cũng như giảm buồn ngủ. Nhưng trà và cà phê có rất nhiều chất làm ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa cũng như việc khiến cho niêm mạc dạ dày co thắt lại gây ra tình trạng đau dạ dày. Không nên phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo bệnh dạ dày “ghé thăm” Cũng theo BS Long các diễn biến của bệnh lý dạ dày gồm: Viêm dạ dày cấp à loét dạ dày à xuất huyết tiêu hóa à tử vong; Hoặc viêm dạ dày cấp à viêm + loét mạn tính à viêm teo niêm mạc dạ dày à dị sản ruột à loạn sản à ung thư dạ dày. Nếu viêm dạ dày không được phát hiện và điều trị triệt để, có thể dẫn đến tình trạng ung thư, đôi khi có thể dẫn đến tử vong. Một số bệnh nhân vì chủ quan, không để ý tới sức khỏe, bỏ qua những triệu chứng mà "cơ thể" đang báo hiệu nên đã làm tình trạng bệnh "vô phương cứu chữa". BS Long khuyến cáo, người dân khi thấy những dấu hiệu cảnh báo sau, nên đi khám ngay để được chẩn đoán kịp thời: - Có cảm giác khó nuốt, nuốt bị đau, hay nghẹn; - Thường hay bị ợ chua, ợ và nôn khi đánh răng; - Thượng vị thường hay bị đau và có cảm giác nóng ran; - Bị sụt cân trong một thời gian ngắn mà không rõ nguyên nhân; - Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân nát màu đen - Gia đình, người thân có tiền sử mắc ung thư dạ dày. Các phương pháp chẩn đoán bệnh lý ở dạ dày hiện nay Ngày nay, khoa học công nghệ ngày càng phát triển, do đó có nhiều phương pháp để chẩn đoán bệnh ở dạ dày: - nội soi dạ dày tá tràng thông thường: Là thủ thuật đưa dụng cụ nội soi qua đường miệng đến thực quản, dạ dày và tá tràng để quan sát toàn bộ niêm mạc đường tiêu hóa trên. Nội soi vừa có tác dụng chẩn đoán, đồng thời có thể làm các thủ thuật can thiệp (cầm máu, gắp dị vật, sinh thiết…); - Nội soi dạ dày tá tràng dưới ánh sáng dải tần hẹp (NBI): Giống như nội soi thông thường, nhưng nội soi dải tần hẹp có sử dụng ánh sáng có bước sóng ngắn để quan sát tổn thương nhỏ nhất, qua đó chẩn đoán phát hiện sớm bệnh lý ung thư; - Nội soi viên nang: Là thủ thuật mà người bệnh uống 1 dụng cụ nội soi giống như một viên thuốc, trong đó có tích hợp hệ thống ghi nhận hình ảnh để quan sát toàn bộ đường tiêu hóa. Nhược điểm của phương pháp này là chỉ có tác dụng chẩn đoán, chứ không thể can thiệp được; - Sinh thiết: Trong quá trình nội soi, các trường hợp nghi ngờ tổn thương viêm loét ác tính… bệnh nhân sẽ được tiến hành sinh thiết lấy mẫu bệnh phẩm làm giải phẫu bệnh. Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán các bệnh lý ác tính ở đường tiêu hóa; - Test hơi thở: Được sử dụng để chẩn đoán Vi khuẩn HP, đây được coi là phương pháp chính xác nhất, đơn giản thực hiện, đặc biệt được áp dụng trong trường hợp xác định đã khỏi bệnh hay chưa; - Xét nghiệm phân: Có thể xác định có máu ẩn trong phân (nghi ngờ xuất huyết tiêu hóa) hoặc xác định có kháng nguyên của vi khuẩn HP hay không - đây là một phương pháp để chẩn đoán vi khuẩn HP có độ chính xác cao; - Siêu âm: Ít có giá trị, chỉ mang tính chất định hướng và loại trừ các bệnh lý khác trong ổ bụng. Kỹ thuật này không những nhận biết được ổ loét, vị trí và kích thước ổ loét mà còn phát hiện được những sang chấn khó thấy ở niêm mạc và sinh thiết tổn thương để khảo sát mô học. Đặc biệt, Bệnh viện đã được trang bị hệ thống máy móc hiện đại – hệ thống nội soi dưới ánh sáng dải tần hẹp (NBI) có thể chẩn đoán các tổn thương dù là nhỏ nhất ở niêm mạc dạ dày qua đó phát hiện chẩn đoán những trường hợp ác tính ngay khi còn ở giai đoạn rất sớm, giúp người bệnh có thể điều trị kịp thời, kéo dài được tuổi thọ cũng như nâng cao được chất lượng cuộc sống. TS Trần Việt Tú, Th S. BS Phí Thị Quang, BS. CKI Bùi Văn Khoa, BS Nguyễn Thị Lan, BS. Bùi Văn Long,… Ngoài ra, Bệnh viện đã áp dụng kỹ thuật nội soi dạ dày không đau, giúp bệnh nhân không còn cảm giác khó chịu xua tan lo lắng của người bệnh. Với thời gian gây mê tương đối ngắn (5 - 10 phút với trường hợp nội soi thực quản - dạ dày- tá tràng), lượng thuốc gây mê ít nên không ảnh hưởng đến sức khoẻ người bệnh, bệnh nhân sẽ tỉnh ngay khi ca nội soi kết thúc. phục vụ chẩn đoán trước khi thực hiện nội soi dạ dày theo quy định của Bộ Y tế, chẳng hạn như điện tim, xét nghiệm (máu chảy máu đông, viêm gan B, HIV)… nên bảo đảm an toàn nhất cho bệnh nhân và các chất chỉ điểm ung thư đường tiêu hóa như CA 72 - 4, CEA, sinh thiết,… trong trường hợp khách hàng có nhu cầu kiểm tra chuyên sâu.
medlatec
1,317
“Cường kinh” là gì? Cường kinh là tình trạng kinh nguyệt ra nhiều hoặc kéo dài ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt của bạn. Nếu tình trạng cường kinh ở tuổi 50 xảy ra thì đây là một tình trạng bất thường. Bạn cần phải thăm khám ngay để được tư vấn, chẩn đoán sớm và điều trị. 1. Cường kinh là gì? Cường kinh ở phụ nữ là tình trạng kinh nguyệt ra nhiều hoặc kéo dài. Cường kinh là lượng máu mất đi trong khoảng thời gian lớn hơn 80 ml hoặc thời gian kéo dài hơn một tuần. Mặc dù điều này khác nhau ở mỗi phụ nữ, nhưng bạn có thể bị cường kinh nếu:Thay băng vệ sinh thường xuyên hơn bình thường. Cần những loại băng vệ sinh lớn hơn. Có các cục máu đông lớn hơn 2,5 cm. Giấc ngủ của bạn bị gián đoạn khi có kinh hoặc chảy máu qua quần áo và giường của bạn. Cách tốt nhất để xác định xem bạn ra máu có nhiều không là xem xét chu kỳ của bạn ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống hàng ngày của bạn. Cường kinh có thể khiến bạn mệt mỏi và có nguy cơ bị thiếu máu cao, dẫn đến chóng mặt, nhịp tim không đều và khó thở. Dòng chảy bất thường cũng có thể làm gián đoạn các hoạt động hàng ngày của bạn do chuột rút, mệt mỏi và phải thay băng vệ sinh hoặc miếng lót thường xuyên hơn. 2. Cường kinh sau 50 tuổi có bình thường không? Cường kinh thường xảy ra ở những phụ nữ chuyển sang thời kỳ mãn kinh, thời điểm hệ thống sinh sản của cơ thể bạn ngừng phóng thích trứng. Một nghiên cứu cho thấy trong số phụ nữ từ 42 đến 52 tuổi, hơn 90% trải qua thời kỳ kinh nguyệt kéo dài 10 ngày hoặc hơn - với 78% cho biết lượng máu của họ là nhiều.Điều này là do khi phụ nữ đến tuổi mãn kinh, có ít trứng hơn để trưởng thành trong buồng trứng. Cơ thể tiết ra lượng hormone kích thích nang trứng (FSH) cao hơn để cố gắng duy trì quá trình rụng trứng bình thường, loại hormone này tạo ra nhiều Estrogen hơn. Mức độ Estrogen cao hơn này làm dày lớp niêm mạc tử cung, thường dẫn đến kinh nguyệt nặng hơn và kéo dài hơn. Thời gian để cơ thể phụ nữ hoàn thành chu kỳ này cũng có thể kéo dài, dẫn đến khoảng cách giữa các kỳ kinh dài hơn và lưu lượng máu nhiều hơn. Sự thay đổi nồng độ hormone sinh sản này được gọi là tiền mãn kinh thường bắt đầu khoảng 4 năm trước khi phụ nữ có kỳ kinh cuối cùng. Nhưng quá trình chuyển đổi có thể bắt đầu sớm nhất là 10 năm trước khi mãn kinh. Nếu cường kinh ở tuổi 50 xảy ra thì đây là một tình trạng bất thường 3. Những thay đổi trong thời kỳ tiền mãn kinh Theo thời gian, mức độ Estrogen của phụ nữ giảm, làm mỏng lớp niêm mạc tử cung. Các chu kỳ xảy ra ít thường xuyên hơn cho đến khi chúng dừng lại hoàn toàn. Nhưng khi các hormone vẫn thay đổi trong thời kỳ tiền mãn kinh, phụ nữ thường có những thay đổi đáng kể đối với chu kỳ kinh nguyệt của họ. Điều này có thể bao gồm:Chu kỳ ngắn hơn, dài hơn hoặc không có kinh. Những thay đổi hormone trong thời kỳ tiền mãn kinh là do số lượng trứng trong buồng trứng giảm. Điều này có thể dẫn đến thời gian dài hơn giữa các chu kỳ - cách nhau ít nhất 38 ngày - hoặc mất kinh hoàn toàn. Phụ nữ có mức estrogen thấp hơn có thể trải qua chu kỳ ngắn hơn bình thường.Xuất huyết dạng đốm giữa các kỳ kinh. Sự thay đổi về thời gian giữa các kỳ kinh cũng có thể gây ra hiện tượng ra máu giữa các kỳ kinh. Việc thành tử cung dày hơn thường gây ra đốm có màu đỏ, nâu hoặc sẫm màu.Lượng máu kinh nhiều bất thường. Khi mức độ Estrogen cao hơn làm dày niêm mạc tử cung, có thể cường kinh hơn khi nó bong ra. Những thay đổi bất thường trong chu kỳ kinh nguyệt của bạn như trễ kinh hoặc không thường xuyên cũng có thể khiến máu chảy nhiều hơn.Các triệu chứng thể chất và tinh thần khác cũng có thể đi kèm với tiền mãn kinh, bao gồm:Nóng bừng và khó ngủ. Thay đổi tâm trạng và cáu kỉnh. Những thay đổi đối với hoạt động tình dục. Tăng nguy cơ nhiễm trùng âm đạo, các vấn đề về bàng quang, loãng xương và bệnh tim 4. Cách xử trí điều trị cường kinh ở tuổi 50 Trong khi bình thường, cường kinh có thể làm gián đoạn cuộc sống hàng ngày của nhiều phụ nữ.Nghiên cứu cho thấy ibuprofen có thể giúp giảm chảy máu trong thời gian từ 20 đến 40% và làm giảm các triệu chứng như chuột rút. Chú ý đến chế độ ăn uống và lối sống của bạn cũng có thể giúp kiểm soát các triệu chứng tiền mãn kinh, bao gồm:Quản lý mức độ căng thẳng và giấc ngủ lành mạnh để tránh mất cân bằng hormone lớn hơn. Bổ sung sắt cho cơ thể để ngăn ngừa thiếu máu - nguyên nhân gây ra các triệu chứng như mệt mỏi và có thể góp phần làm chảy máu nặng hơn. Theo dõi chu kỳ kinh nguyệt của bạn để kiểm soát tốt hơn tình trạng ra máu nặng hơn. Sử dụng miếng đệm hoặc băng vệ sinh mang lại sự thoải mái khi chảy nhiều nước và tránh rò rỉ Cường kinh ở tuổi 50 gây ảnh hưởng tới cuộc sống thì bạn nên gặp bác sĩ để được tư vấn 5. Khi nào bạn nên khám bác sĩ Cường kinh và chu kỳ kinh nguyệt bất thường thường gặp ở phụ nữ trên 50. Nhưng nếu các triệu chứng ảnh hưởng đến cuộc sống và sức khỏe của bạn, bạn nên liên hệ với bác sĩ. Bạn có thể là một ứng cử viên tốt cho liệu pháp hormone giúp cân bằng nồng độ estrogen và progesterone, giảm cường kinh và các triệu chứng tiền mãn kinh khác.Chảy máu có thể xảy ra ở phụ nữ trên 50 tuổi sau khi họ mãn kinh. Các nghiên cứu cho thấy hiện tượng chảy máu sau mãn kinh này thường là do các bệnh lý như u xơ tử cung hoặc polyp. Nó cũng có thể là một dấu hiệu của ung thư nội mạc tử cung, ảnh hưởng đến 2 đến 3% phụ nữ và phổ biến nhất ở phụ nữ sau mãn kinh.Cường kinh cũng có thể là một triệu chứng của một tình trạng sức khỏe tiềm ẩn khác. Đảm bảo theo dõi dòng chảy của bạn và đến gặp bác sĩ nếu bạn gặp phải:Chảy máu rất nhiều - như ngâm qua sản phẩm vệ sinh hàng giờĐốm nhất quán giữa các chu kỳ. Một số chu kỳ liên tiếp ngắn hơn 21 ngày hoặc dài hơn vài ngày so với bình thường. Hơn ba tháng giữa các giai đoạn. Chảy máu sau khi quan hệ tình dục. Cường kinh có thể là biểu hiện của nhiều bệnh lý nguy hiểm nên khi gặp hiện tượng này, bạn nên đi thăm khám và điều trị kịp thời theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ để tránh ảnh hưởng tới khả năng sinh sản.
vinmec
1,283
Chảy máu đường tiêu hóa Chảy máu đường tiêu hóa là một chứng bệnh thuộc loại cấp cứu nội khoa hoặc ngoại khoa. Trong trường hợp xuất huyết cấp tính nếu không phát hiện sớm và xử trí kịp thời sẽ rất nguy hiểm cho tính mạng người bệnh, nhất là người có tuổi, sức yếu. Chảy máu đường tiêu hóa do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra và tùy vào từng vị trí khác nhau của đường tiêu hóa. Chảy máu đường tiêu hóa có thể do bệnh xảy ra ngay tại đường tiêu hóa nhưng một số trường hợp chảy máu đường tiêu hóa nhưng bệnh tích lại ở một cơ quan khác (vỡ tĩnh mạch thực quản do bị xơ gan, lao phổi). Nguyên nhân chảy máu đường tiêu hóa Chảy máu đường tiêu hóa ở phía trên có thể do loét miệng, chảy máu chân răng, vỡ tĩnh mạch thực quản và gặp nhiều nhất là bệnh ở dạ dày - tá tràng. Chảy máu dạ dày - tá tràng ngoài vết loét (loét bờ cong, hang vị, môn vị hoặc loét hành tá tá tràng), ung thư, còn có thể do tác dụng phụ của thuốc (aspirin, corticoid, nonsteroid, thuốc chống đông…). Với người cao tuổi bị tăng huyết áp, xơ vữa động mạch dùng thuốc aspirin chống ngưng tạp tiểu cầu, có thể bị xuất huyết dạ dày - tá tràng. Tác dụng phụ của aspirin gây chảy máu dạ dày là do aspirin có chứa các tinh thể acid salysilic làm ăn mòn niêm mạc dạ dày gây loét, chảy máu. Người cao tuổi có bệnh về dạ dày lại dùng corticoid để điều trị bệnh khớp cũng có thể bị xuất huyết dạ dày. Việc chăm sóc người bệnh xuất huyết tiêu hóa cần khẩn trương, thận trọng. Cần đặt người bệnh nằm trên giường hoặc cáng, để đầu thấp và thật yên tĩnh. Chảy máu hành tá tràng còn có thể do giun móc. Giun móc là loại giun hút máu người ở ngay hành tá tràng và khi hút máu loại giun này tiết ra một chất chống đông máu, cho nên sau khi hút no máu thì gây ra máu chảy ri rỉ. Ngoài ra xuất huyết dạ dày - tá tràng ở người cao tuổi còn có thể do uống nhiều rượu, hoặc do tăng urê máu (mắc bệnh về thận), do ung thư hoặc polyp dạ dày hoặc do stress (stress làm tăng tiết acid). Chảy máu đường tiêu hóa dưới có thể là bệnh ở ruột non (viêm túi thừa Meckel, bệnh Crohn, bệnh lồng ruột), khối u, bất thường mạch máu, huyết khối động mạch treo ruột. Hoặc bệnh gặp ở đại tràng (lỵ amíp, lỵ trực trùng, ung thư đại tràng, trực tràng hoặc do polyp đại, trực tràng gây chảy máu). Xuất huyết đường tiêu hóa phía dưới còn có thể do bệnh trĩ (nội hay ngoại), đây là một bệnh hay gặp ở người cao tuổi do táo bón kéo dài. Triệu chứng xuất huyết đường tiêu hóa Nếu xuất huyết ở dạ dày thì nôn ra máu tươi lẫn với dịch vị, thức ăn; nếu xuất huyết do vỡ tĩnh mạch thực quản thì máu màu đen lẫn với thức ăn, dịch vị, sau 1 vài ngày đi ngoài ra phân đen. Nếu xuất huyết dạ dày - tá tràng thì phân đen như nhựa đường hoặc như bã cà phê, mùi rất khắm. Nếu xuất huyết ở đường tiêu hóa dưới thì thường phân có máu tươi, nếu do lỵ trực khuẩn thì phân có màu hồng như máu cá, nếu do lỵ amip thì phân có máu tươi lẫn với nhầy mũi. Và nếu do trĩ thì phân có máu tươi kèm theo hoặc chỉ thấy máu tươi chảy ra. Xuất huyết tiêu hóa cấp tính thường da xanh, mệt lả, mạch nhanh, vã mồ hôi, đánh trống ngực, huyết áp tụt hoặc không đo được, thậm chí ngất xỉu. Để chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa, ngoài các dấu hiệu lâm sàng, tính chất của phân thì cần xét nghiệm công thức máu, xét nghiệm chức năng gan, mật. Tùy theo tính chất của bệnh mà thực hiện các loại cận lâm sàng cần thiết khác (siêu âm, sinh thiết gan, hoặc chụp X-quang hoặc nội soi đường tiêu hóa, xét nghiệm phân tìm ký sinh trùng…) để xác định nguyên nhân. Tình trạng bệnh tùy thuộc vào lượng máu mất nhiều hay ít và mức độ của bệnh (xơ gan, ung thư dạ dày, ung thư đại tràng, trực tràng... ). Nguyên tắc chăm sóc, điều trị và phòng ngừa Nên khám bệnh định kỳ, đặc biệt là người cao tuổi và mỗi lần đi khám bệnh cần cho bác sĩ biết những bệnh về đường tiêu hóa mà mình đang gặp phải để tránh dùng các thuốc có tác dụng phụ gây chảy máu đường tiêu hóa. Cần kiêng rượu, bia, các chất kích thích (cà phê, thuốc lá, chua, cay). Nguồn: suckhoedoisong. vn
medlatec
832
Công dụng thuốc Ultravist 370 Thuốc Ultravist 370 có thành phần chính là hoạt chất Iopromide. Thuốc được sử dụng trong phép chụp hệ niệu nội tĩnh mạch, chụp tĩnh mạch chi, chụp cắt lớp điện toán (CT), phép chụp động mạch loại trừ bằng số (DSA). 1. Thuốc Ultravist 370 là thuốc gì? Thuốc Ultravist 370 có thành phần chính là chất cản quang Iopromide không ion, có thể hoà tan trong nước. Tiêm thuốc Ultravist 370 có tác dụng làm cản quang mạch máu hoặc các khoang cơ thể theo đường đi của chất cản quang, qua đó tác dụng quan sát hình ảnh của những cấu trúc bên trong cho tới khi thuốc giảm bớt đáng kể.Thuốc Ultravist 370 được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm truyền. Quy cách đóng gói là hộp thuốc gồm 10 lọ. 2. Thuốc Ultravist 370 công dụng gì? Thuốc Ultravist 370 công dụng gì? Thuốc Ultravist 370 có công dụng trong điều trị cộng hưởng từ:Chụp hệ niệu qua tĩnh mạch.Chụp cắt lớp điện toán.Chụp mạch máu, Chụp DSA qua động mạch, chụp DSA qua đường tĩnh mạch.Chống chỉ định của thuốc Ultravist 370 trong những trường hợp sau đây:Người có cơ địa nhạy cảm hay quá mẫn cảm hoạt chất chính hay với bất cứ thành phần nào của thuốc.Người bị bệnh cường giáp, phụ nữ đang trong thời gian mang thai. 3. Cách dùng và liều dùng của thuốc Ultravist 370 3.1. Cách dùng của thuốc Ultravist 370:Chụp hệ niệu qua tĩnh mạch người lớn dùng liều 1m. L, trẻ em dùng 4m. L/kg, trẻ nhũ nhi dùng 3 m. L/kg, trẻ nhỏ dùng 1,5 m. L/kg.Chụp cắt lớp điện toán CT sọ dùng liều 1 ml tối đa 2 m. L/kg.Chụp mạch máu liều dùng còn tuỳ theo độ tuổi, cân nặng, cung lượng tim, tổng trạng, lâm sàng, kỹ thuật.Chụp DSA qua tĩnh mạch dùng 30 - 60 m. L.Chụp DSA qua động mạch lượng thuốc đưa vào cơ thể thấp hơn qua tĩnh mạch.Cần lưu ý: Liều dùng như thông tin ở trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. 4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Ultravist 370 Bên cạnh các tác dụng điều trị bệnh của thuốc, trong quá trình điều trị bằng thuốc Ultravist 370 người bệnh cũng có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn như: Buồn nôn, nôn mửa, xuất hiện hồng ban, cảm giác đau và nóng là các phản ứng thường gặp nhất khi sử dụng thuốc theo đường tiêm.Cần điều trị cấp cứu trong trường hợp phản ứng tuần hoàn đi kèm với giãn mạch ngoại biên và hạ huyết áp; rối loạn nhịp tim nhanh phản xạ, khó thở, kích thích, lú lẫn, tím tái người và có thể dẫn đến mất ý thức. 5. Một số chú ý khi sử dụng thuốc Ultravist 370 Thận trọng khi sử dụng trong những trường hợp cụ thể như sau:Bệnh nhân quá mẫn cảm với thuốc cản quang có chứa Iodinate.Người bị suy chức năng gan hoặc thận nặng, suy tim và suy tuần hoàn, khí phế thủng, xơ vữa động mạch não tiến triển, đái tháo đường cần điều trị, tình trạng co giật do não, cường giáp tiềm ẩn, bướu giáp nhân thể nhẹ và đa u tủy.Những người có tạng dị ứng thường dễ bị phản ứng quá mẫn hơn. 6. Tương tác của thuốc Ultravist 370 Tương tác của thuốc Ultravist 370 có thể xảy ra trong quá trình sử dụng như sau:Các biguanide (metformin): Những người bệnh suy thận cấp hoặc suy thận mạn nghiêm trọng, sự thải trừ hoạt chất Biguanide có thể bị giảm dẫn đến tích lũy thuốc và gây nhiễm toan lactic. Do việc sử dụng thuốc Ultravist 370 có thể dẫn đến tình trạng suy thận hoặc làm trầm trọng thêm bệnh suy thận. Đồng thời những người đang sử dụng biguanide có thể có nguy cơ cao nhiễm toan lactic, đặc biệt với những người trước đây đã bị suy thận.Interleukin-2: Việc điều trị Interleukin-2 trước đây (sử dụng trong vài tuần gần đây) làm tăng nguy cơ các tác dụng ngoại ý muộn đối với thuốc Ultravist 370.Đồng vị phóng xạ: Việc chẩn đoán và điều trị các rối loạn về tuyến giáp bằng phương pháp đồng vị phóng xạ hướng tuyến giáp có thể bị giảm tác dụng cho đến vài tuần sau khi sử dụng thuốc Ultravist 370 do khả năng hấp thu chất phóng xạ bị giảm xuống.Tương tác của thuốc Ultravist 370 có thể làm thay đổi khả năng hoạt động hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng không mong muốn.Thuốc Ultravist 370 có thành phần chính là hoạt chất Iopromide. Thuốc được sử dụng trong phép chụp hệ niệu nội tĩnh mạch, chụp tĩnh mạch chi, chụp cắt lớp điện toán (CT), phép chụp động mạch loại trừ bằng số (DSA). Để đảm bảo hiệu quả trong quá trình điều trị và hạn chế tối đa các tác dụng không mong muốn thì bạn cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ điều trị và chuyên gia về lĩnh vực y tế.
vinmec
867
Công dụng thuốc Ametrazol Ametrazol là thuốc được kê đơn trong điều trị các bệnh lý liên quan đến ký sinh trùng, nhiễm nấm và nhiễm virus. Ametrazol thuốc là một sự kết hợp hoàn hảo của kháng sinh Spiramycin với hoạt chất kháng nấm Metronidazol. Điều này giúp làm tăng hiệu quả điều trị của thuốc, mở rộng phổ tác dụng cũng như chỉ định dùng thuốc trên lâm sàng. Thuốc dùng được cho cả người lớn và trẻ em. Không dùng thuốc ở trẻ dưới 5 tuổi. 1. Ametrazol là thuốc gì? Ametrazol là một thuốc thuộc nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, vừa có tác dụng chống nhiễm khuẩn, vừa kháng virus và kháng nấm rất tốt.Thành phần chính của Ametrazol là Spiramycin 750000UI kết hợp với Metronidazol hàm lượng 125mg.Những 1.1. Spiramycin Spiramycin là một kháng sinh thuộc nhóm kháng sinh Macrolid.Thuốc hấp thu tương đối nhanh, tuy nhiên lượng hấp thu không hoàn toàn. Sự hấp thu của Spiramycin trong cơ thể không bị tác động ảnh hưởng bởi thức ăn.Ở trong cơ thể, thuốc được chuyển hoá chậm tại gan và thải trừ ra qua đường mật, nước tiểu, một phần lớn qua phân.Công dụng chính của Spiramycin:Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng, tác dụng mạnh hơn so với thuốc Erythromycin.Spiramycin có tác dụng với các nhóm vi khuẩn như Streptococcus, Staphylococcus, Helicobacter pylori, Mycoplasma Hominis, Vibrio, Enterococcus,...Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng in vitro trên Toxoplasma gondii.Spiramycin được chỉ định dùng trong các trường hợp:Điều trị các bệnh viêm nhiễm do vi khuẩn nhạy cảm gây nên như viêm xoang cấp tính, viêm họng, viêm phế quản bội nhiễm, cơn kịch phát trên nền viêm phế quản mạn,...Thuốc cũng có tác dụng tốt trên những bệnh nhân bị viêm phổi cộng đồng nhưng không có yếu tố nguy cơ hay những dấu hiệu triệu chứng lâm sàng tiến triển nặng.Chỉ định điều trị với bệnh nhân có nghi ngờ viêm phổi cả ở mức độ nặng và nhẹ.Điều trị các trường hợp bị nhiễm trùng da lành tính như chốc loét, nhiễm trùng dưới da, viêm quầng,...Bệnh nhân bị nhiễm trùng vùng sinh dục do bị lậu cầu.Phòng ngừa nguy cơ tái phát thấp khớp trên những người bệnh có tiền sử dị ứng với penicillin, phòng ngừa viêm màng não do não mô cầu và điều trị bệnh Toxoplasma ở phụ nữ đang mang thai. 1.2. Metronidazol Metronidazol là một trong những thuốc kháng khuẩn được sử dụng phổ biến nhất của nhóm thuốc Nitro-5 imidazol.Cũng giống như Spiramycin, Metronidazol hấp thu vào cơ thể tương đối nhanh và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Các kết quả trên lâm sàng cho thấy khả năng hấp thu ở cả đường uống và đường tiêm truyền là như nhau.Trong cơ thể, thuốc được phân bố khuếch tán rộng rãi trên nhiều mô cơ quan khác nhau như gan, thận, phổi, dịch não, nước bọt, tinh dịch,...Metronidazol có thể đi qua được hàng rào nhau thai và cũng tiết qua được sữa mẹ. Thuốc chuyển hoá chủ yếu ở gan và bài tiết ra ngoài qua đường nước tiểu.Tác dụng của Metronidazol:Thuốc có tác dụng tốt trên vi khuẩn lỵ amip ở cả trong hay ngoài ruột, điều trị được trên cả những bệnh nhân bị lỵ cấp hay mạn tính.Thuốc cũng có hiệu quả với người bị nhiễm Trichomonas Vaginalis, Clostridium, Helicobacter.Metronidazol không có tác dụng trên nhóm vi khuẩn ưa khí.Chỉ định dùng Metronidazol trong điều trị một số bệnh lý như;Bệnh do amip gây nên.Các bệnh lý đường tiết niệu sinh dục do Trichomonas.Viêm âm đạo không đặc hiệu, nhiễm trùng trong phòng phẫu thuật do vi khuẩn kỵ khí hay các bệnh do Giardia Intestinalis.Điều trị dự phòng các nhiễm trùng nhiễm khuẩn có liên quan đến vi khuẩn kỵ khí. 2. Thuốc Ametrazol có công dụng gì? Thuốc Ametrazol được chỉ định dùng trong các trường hợp:Điều trị bệnh nhân bị nhiễm trùng răng miệng cấp tính hoặc mạn tính, hoặc tái phát thường xuyên như viêm nướu, viêm miệng, viêm tuyến mang tai, viêm dưới hàm, viêm mô tế bào quanh xương khớp, viêm quanh thân răng, áp xe răng,...Điều trị dự phòng nhiễm khuẩn răng miệng sau phẫu thuật.Chống chỉ định dùng thuốc với:Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hay mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Không dùng thuốc trên phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. 3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Ametrazol Ametrazol được sản xuất ở dạng viên nén bao phim, đóng hộp 2 vỉ, mỗi vỉ có 10 viên thuốc nén.Thuốc được bào chế ở dạng viên uống, tuyệt đối không sử dụng pha tiêm truyền hay các đường dẫn thuốc khác.Liều lượng:Đối với người lớn: Dùng 4 đến 6 viên/ ngày chia thành 2 đến 3 lần.Đối với trẻ từ 10 đến 15 tuổi: Uống 1 viên// lần x 3 lần/ ngày.Đối với trẻ 5 đến 10 tuổi: Uống 1 viên/ lần x 2 lần/ ngày. 4. Tác dụng phụ và những lưu ý khi sử dụng thuốc Ametrazol Một số tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng thuốc Ametrazol:Thuốc gây rối loạn tiêu hoá dẫn tới tình trạng nôn mửa, buồn nôn, tiêu chảy, bị đau dạ dày.Xuất hiện phản ứng dị ứng như nổi mày đay trên da kèm ngứa,...Cảm giác như có vị kim loại trong miệng, dễ bị viêm miệng, viêm lợi, giảm bạch cầu cũng có thể xảy ra.Những tác dụng phụ hiếm gặp nếu như bệnh nhân điều trị trong thời quá dài như chóng mặt, bị mất khả năng phối hợp, dị cảm, tăng nguy cơ viêm đa dây thần kinh cảm giác và vận động.Tình trạng đi tiểu màu nâu đỏ.Để hạn chế nguy cơ gặp các tác dụng phụ không mong muốn do Ametrazol gây ra, khi sử dụng thuốc cần lưu ý những điều sau:Dùng thuốc theo đúng hướng dẫn chỉ định của bác sĩ, không tự ý thay đổi tăng giảm liều lượng khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa hay những người có chuyên môn về y dược.Do trong thuốc có chứa Acetyl Spiramycin nên không sử dụng thuốc chung với các loại thuốc uống tránh thai vì sẽ làm mất tác dụng của thuốc tránh thai.Thận trọng dùng thuốc với người bệnh có nghi ngờ bị loét dạ dày tá tràng, viêm ruột kết mạn hay viêm ruột hồi tràng.Thuốc được bào chế ở dạng viên nén bao phim, khi vào cơ thể sẽ giải phóng chậm, có nguy cơ gây độc ở người cao tuổi hay những người có chuyển vận ruột chậm. Do đó cần theo dõi sát nếu sử dụng thuốc trên những nhóm đối tượng này.Không uống thuốc khi nằm vì có nguy cơ nghẹn, sặc vào đường thở.Một vài nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc không gây quái thai trên động vật đang mang thai và cũng không gây độc tính với thai nhi. Mặc dù thành phần Spiramycin có thể đi qua hàng rào nhau thai nhưng nồng độ tương đối thấp nên không gây tai biến cho phụ nữ có thai.Đối với phụ nữ đang trong thời kỳ đang cho con bú, cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc do thuốc có thể được tiết qua sữa mẹ.Khi dùng chung với thuốc Disulfiram kết hợp với thành phần Metronidazol có trong thuốc có thể gây độc với thần kinh trung ương dẫn đến lũ lẫn, loạn thần. Mặt khác, Metronidazol cũng làm tăng độc tính của thuốc chống đông dạng đường uống, tăng nguy cơ xuất huyết do giảm dị hóa ở gan, tăng nồng độ Lithi trong máu gây độc nếu dùng chung với Lithi.Thuốc làm tăng tác dụng của thuốc giãn cơ Vecuronium, làm tăng độc tính của Fluorouracil vì làm giảm sự thanh thải qua thận.Dùng chung thuốc với rượu sẽ gây hiệu ứng Antabuse, biểu hiện lâm sàng: Cảm giác nóng, nôn mửa, tim đập nhanh.Bảo quản thuốc đúng theo quy định hướng dẫn của nhà sản xuất.Không dùng thuốc khi đã hết hạn sử dụng.Để thuốc xa tầm với của trẻ.Mặc dù thuốc Ametrazol có rất nhiều tác dụng tốt trong việc điều trị bệnh lý, tuy nhiên thuốc cũng có nhiều tác dụng phụ gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Do đó, cần phải hiểu và nắm bắt được các thông tin cơ bản về thuốc để sử dụng thuốc an toàn.
vinmec
1,418
Thẻ khám chữa bệnh "Premium Family Care" - Chỉ với 555.000 VNĐ, bảo vệ sức khỏe cả gia đình bạn trọn 1 năm 000 VNĐ. Với mong muốn giúp người dân được thụ hưởng dịch vụ khám chữa bệnh chất lượng cao bằng mức chi phí tối ưu nhất, đơn vị đã dành nhiều tâm huyết để nghiên cứu và ra mắt thẻ khám chữa bệnh tích hợp cho cả gia đình với tên gọi "Premium Family Care". Theo đó, chỉ với một chiếc thẻ trị giá 555.500 danh mục). (Xem chi tiết)Thời hạn sử dụng thẻ: 1 năm Hình thức thẻ: Thẻ điện tử và thẻ cứng 10 lưu ý cần cần “bỏ túi” khi sử dụng thẻ "Premium Family Care" 3. Thẻ có thể sử dụng để cho, tặng người thân, bạn bè với số người thụ hưởng thẻ lên tới 10 người/thẻ. 4. Danh sách 10 người thụ hưởng thẻ phải được đăng ký trong vòng 07 ngày kể từ khi từ thời điểm nhận được xác nhận thanh toán mua thẻ thành công.5. Một người thụ hưởng thẻ chỉ được sử dụng hưởng quyền lợi thẻ 01 lượt/ngày. 6. Mỗi lượt sử dụng tương ứng 01 lượt miễn phí khám và giảm phí các dịch vụ phát sinh. Trường hợp khách hàng chỉ sử dụng dịch vụ xét nghiệm, ưu đãi miễn phí khám vẫn sẽ tự động được kích hoạt. 7. Thẻ có số lượt sử dụng tối đa 10 lượt/thẻ. 8. Thẻ không được quy đổi thành tiền mặt hoặc hoàn/hủy trong mọi trường hợp. 9. Thẻ không được chuyển giao quyền sử dụng cho bất kỳ người nào khác ngoài danh sách 10 người thụ hưởng đã đăng ký. 10. Quyền lợi thẻ không áp dụng đồng thời với các chương trình ưu đãi, giảm giá, các sản phẩm Bảo hiểm Y tế/Bảo hiểm thương mại khác, hoặc với khách hàng có mã bác sĩ cộng tác viên chỉ định. Nội dung tin nhắn SMS gồm: Mã thẻ; Link đăng ký thông tin 10 thành viên sử dụng thẻ. Bước 4: Khách hàng nhập và có thể điều chỉnh thông tin 10 thành viên sử dụng thẻ theo đường link được gửi đến trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm thanh toán. Sau thời gian trên, khách hàng sẽ không thể chỉnh sửa thông tin đăng ký. Bước 5: Hệ thống ghi nhận thông tin, khách hàng có thể sử dụng và hưởng các quyền lợi của thẻ ngay lập tức. Thẻ cứng được gửi đến khách hàng sau 15 ngày đăng ký. Khách hàng có thể dễ dàng mua thẻ "Premium Family Care" qua hai hình thức sau: Mua online: Qua Landingpage của chương trình TẠI ĐÂY. Đầu tư vào sức khỏe là đầu tư vào tương lai, nhanh tay sở hữu thẻ “Premium Family Care” để nhận ngay ưu đãi khám chữa bệnh chất lượng cao với chi phí tối ưu nhất!
medlatec
474
Trẻ đau bụng buồn nôn: dấu hiệu 4 bệnh nguy hiểm! Trẻ đau bụng buồn nôn là dấu hiệu cảnh báo cho khá nhiều bệnh lý từ nhẹ như rối loạn tiêu hóa cho đến các bệnh nguy hiểm đến sức khoẻ. Nếu như thấy bé liên tục bị đau ở khu vực quanh rốn kèm theo nôn trớ nhiều, ăn không tiêu thì hãy nghĩ đến 4 bệnh phổ biến sau đây. 1. Ngộ độc thực phẩm khiến trẻ đau bụng nôn trớ 1.1 Trẻ đau bụng buồn nôn do ngộ độc thực phẩm Ngộ độc thực phẩm là nguyên nhân phổ biến khiến trẻ đau bụng buồn nôn Ngộ độc thực phẩm rất dễ phát hiện ra. Vì biểu hiện thường xuất hiện ngay sau khi trẻ ăn hay uống một thực phẩm bị nhiễm độc. Bé bị ngộ độc thường có cảm giác buồn nôn và nôn trớ ngay. Kèm theo đó là đau bụng, tiêu chảy nhiều lần. Các triệu của ngộ độc thực phẩm thường rất nặng trẻ nhỏ dưới 5 tuổi vì cơ thể trẻ dễ tổn thương. Trường hợp các bé bị ngộ độc thực phẩm do nôn và đi ngoài nhiều, bị mất nước dễ dẫn đến sốc nhiễm khuẩn. Chính vì thế, bố mẹ cần phải rất lưu ý đến những dấu hiệu mất nước của trẻ điển hình là sốt cao, khô miệng, khô môi, mắt trũng, khát nước, thở nhanh. 1.2 Cách xử lý khi trẻ trẻ đau bụng buồn nôn do bị ngộ độc thức ăn Khi trẻ có những dấu hiệu bị ngộ độc bố mẹ phải tìm chính xác món ăn gây bệnh. Và dừng ngay không cho trẻ ăn món đó nữa. Phụ huynh cần bổ sung oresol cho trẻ để bù nước, điện giải. Nếu không, tình trạng mất nước trầm trọng có thể nguy hiểm đến tính mạng của bé. Nguyên tắc cho trẻ uống oresol là uống từ từ, không uống quá nhiều cùng 1 lúc. Trong thời gian trẻ bị bệnh nên cho ăn thực phẩm lành tính. Ví dụ như cháo loãng thịt nạc với cà rốt, khoai tây hoặc bí đỏ. Đây là những thực phẩm có khả năng tạo khuôn cho phân, giúp tình trạng mất nước đỡ trầm trọng hơn. Bên cạnh đó, các bác sĩ chuyên khoa khuyến cáo không nên dùng thuốc cầm tiêu chảy lúc này. Vì trong nhiều trường hợp, uống thuốc cầm đi ngoài là tác nhân càng khiến vi khuẩn, độc tố từ thực phẩm có thể lưu lại trong hệ tiêu hóa của trẻ lâu hơn, khiến bụng bị đầy hơi, chướng bụng rất khó chịu. 2. Bé đau bụng buồn nôn do nhiễm giun Bé có cảm giác đau bụng buồn nôn do bị nhiễm giun Nhiễm giun đường ruột là tình trạng trẻ nào cũng có thể gặp với những triệu chứng điển hình như: – Trẻ đau bụng xung quanh vùng rốn, bụng to bất thường, cơ thể gầy yếu. Trẻ có thể nôn ra giun hoặc đi ngoài ra giun. – Trẻ nhiễm giun thường ngủ không ngon giấc. Đôi khi trẻ đái dầm, hay quấy khóc do bị ngứa hậu môn vào ban đêm. – Bé bị rối loạn tiêu hóa, phân không đều lúc đặc lúc lỏng, có thể có máu trong phân. – Trẻ biếng ăn hơn, hay khó chịu, cáu kỉnh, thay đổi trong hoạt động hằng ngày. Cơ thể có biểu hiện thiếu hụt vitamin và khoáng chất. Để đẩy lùi các triệu chứng đau bụng nôn trớ do giun gây ra, cha mẹ cần có phương pháp để phòng ngừa và điều trị nhiễm giun hữu hiệu bao gồm: – Thực hiện tẩy giun cho trẻ nếu xét nghiệm phân có nhiều trứng giun hoặc khi trẻ có biểu hiện đi ngoài ra giun, ngứa hậu môn. Bố mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có hướng dẫn chi tiết việc sử dụng loại thuốc tẩy giun phù hợp với độ tuổi và thể trạng của bé, tránh tác dụng phụ không mong muốn. – Để phòng ngừa nhiễm giun, cần hướng dẫn trẻ cách rửa tay sạch bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Ngoài ra không đi chân đất để tránh giun chui qua da, không để trẻ bò lê dưới đất,… 3. Trẻ bị đau bụng buồn trớ do viêm dạ dày Nguyên nhân cơ bản nhất khiến xảy ra viêm dạ dày ở trẻ em đó là nhiễm khuẩn HP. Đây là một trong số ít loại vi khuẩn có thể tồn tại trong niêm mạc dạ dày của con người. Chúng gây ra nhiều vấn đề về cho hệ tiêu hóa, điển hình là viêm dạ dày tá tràng. Dạ dày của trẻ em yếu hơn người lớn, niêm mạc dạ dày cũng dễ bị kích ứng hơn. Do đó, khi mắc bệnh trẻ thường xuyên đau bụng thất thường, tái đi tái lại nhiều lần. Trẻ hay đau ở trên rốn hoặc xung quanh rốn. Cách xử lý bệnh viêm dạ dày do vi khuẩn HP ở trẻ em là điều trị bằng thuốc. Kèm theo đó là những lưu ý sau: – Chú trọng việc vệ sinh thân thể cho trẻ sạch sẽ. Nhất là rửa thật sạch tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. – Trong quá trình điều trị nên cho trẻ sử dụng riêng các đồ dùng cá nhân của mình vì vi khuẩn có thể lây lan sang các thành viên trong gia đình nếu dùng chung đồ. – Không nên để trẻ vui chơi ở các địa điểm ẩn chứa rất nhiều tác nhân gây bệnh, dễ dàng tấn công trẻ và gây bệnh. – Chế biến thức ăn cho trẻ phải chín kỹ, bảo quản tốt. Tuyệt đối không cho trẻ ăn đồ sống. – Tăng cường đầy đủ các chất dinh dưỡng cho trẻ. Điều này để nâng cao sức đề kháng, làm giảm nguy cơ nhiễm khuẩn và viêm dạ dày ruột. 4. Bé đau bụng nôn trớ do bị tắc ruột non Tắc ruột non là hiện tượng một phần hoặc toàn bộ ruột non của trẻ nhỏ đang bị tắc nghẽn. Chúng khiến thức ăn không vào được đường tiêu hóa. Các nguyên nhân phổ biến có thể gây bệnh lý này là: trẻ bị nhiễm trùng, mắc bệnh viêm ruột hoặc mô sẹo lần từ phẫu thuật bụng trước. Ngoài tình trạng đau bụng quanh rốn, nôn trớ nhiều, bé còn có thể mắc phải các tình trạng khác. Chằng hạn như: sốt, nhịp tim tăng cao, mất nước, táo bón nặng,… Nếu thấy trẻ mắc cùng lúc những dấu hiệu này bố mẹ cần phải cho bé nhập viện. Bác sĩ chuyên khoa có thể chỉ định phương pháp tiêm tĩnh mạch và sử dụng thuốc để giảm nôn trớ. Trên đây các bệnh lý phổ biến ở trẻ em mà bố mẹ cần biết khi có dấu hiệu trẻ đau bụng buồn nôn. Để đảm bảo sức khoẻ và sự phát triển toàn diện sau này, bố mẹ cần hiểu rõ về từng bệnh, nắm được các nguyên nhân gây bệnh và cách điều trị khác nhau.
thucuc
1,217
Giúp bạn trả lời câu hỏi siêu âm ở đâu tốt? Siêu âm là phương pháp chẩn đoán quen thuộc trong thăm khám bệnh với các ưu điểm nổi bật như độ an toàn cao, không gây đau đớn cho người bệnh. Vậy khi cần thực hiện phương pháp chẩn đoán này để kiểm tra sức khỏe thì chúng ta nên lựa chọn địa chỉ y tế nào? Trong bài viết dưới đây chúng tôi sẽ trả lời giúp bạn câu hỏi “siêu âm ở đâu tốt?”. 1. Một vài điều nên biết về siêu âm 1.1. Hiểu đúng về siêu âm Có thể hiểu rằng, siêu âm là một trong những phương pháp chẩn đoán đắc lực để theo dõi và kiểm tra sức khỏe cho bệnh nhân. Mặc dù siêu âm ngày nay được sử dụng khá phổ biến, tuy nhiên, bệnh nhân chỉ thực hiện khi có chỉ định từ bác sĩ chứ không được phép tự ý đi siêu âm. Các cơ quan, bộ phận có thể sử dụng kỹ thuật siêu âm như là: Ổ bụng, tim mạch, tuyến vú, tuyến giáp, phụ khoa,… bên cạnh đó, siêu âm còn hỗ trợ cho các chẩn đoán y khoa khác để giúp phát hiện bệnh nhanh chóng và chính xác. Siêu ngày càng trở nên quan trọng trong nhiều chẩn đoán y khoa. 1.2. Có những loại siêu âm phổ biến nào? Các kỹ thuật siêu âm thông dụng hiện nay có thể kể đến như: – Siêu âm 2D (siêu âm 2 chiều) – Siêu âm 3D (siêu âm 3 chiều) – Siêu âm Doppler: Loại siêu âm này cho phép bác sĩ có thể phát ra những dấu hiệu bất thường của thai nhi hoặc các dị tật không mong muốn, đặc biệt là dị tật tim thai. – Siêu âm trị liệu: Thường được sử dụng phổ biến để hỗ trợ giảm đau và tái tạo các mô bị tổn thương bên trong cơ thể một cách hiệu quả. 2. Những ưu điểm không thể bỏ qua của kỹ thuật siêu âm – Siêu âm chỉ là phương pháp thăm dò bên ngoài nên không gây đau đớn và khó chịu cho bệnh nhân. – Các phương pháp siêu âm hiện đại như siêu âm 3D, 4D sẽ giúp tạo nên hình ảnh rõ nét và toàn diện. – Thời gian siêu âm nhanh chóng, dễ dàng thực hiện – Đa dạng các phương pháp khác nhau nên bác sĩ có thể chỉ định phương pháp siêu âm phù hợp với tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Các kỹ thuật siêu âm ngày càng tiên tiến, hiện đại hơn. 3. Giúp bạn nhận biết địa chỉ siêu âm ở đâu tốt 3.1. Các tiêu chí để biết địa chỉ siêu âm ở đâu tốt – Đội ngũ y bác sĩ trình độ cao, có chuyên môn và giàu kinh nghiệm: Đây là một trong những yếu tố quan trọng mà mỗi bệnh nhân nếu được chỉ định thực hiện siêu âm nên chú trọng hàng đầu. Đừng quên tìm hiểu trước thông tin về đội ngũ y bác sẽ thực hiện siêu âm nhé. Đừng quên chọn địa chỉ siêu âm uy tín, chất lượng để có hiệu quả thăm khám tốt nhất. Mong rằng qua những điều trên đây, các bạn có thể tìm thấy địa chỉ siêu âm ở đâu tốt nhất để từ đó, có thể hoàn toàn yên tâm khi có nhu cầu thăm khám và bảo vệ sức khỏe của bản thân cũng như những người thân yêu nhé!
thucuc
601
Bị mèo cào có sao không, có cần thiết chích ngừa bệnh dại? Mèo là loài vật rất đáng yêu và gần gũi với con người. Tuy nhiên, trong một số trường hợp mèo có thể cào hoặc cắn bạn mà không rõ lý do. Và hầu hết mọi người vẫn thường nghĩ bị mèo cào hoặc cắn là vô hại. Nhưng thực chất không phải như vậy, các vết cào của mèo có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe của con người. Vậy bị mèo cào có sao không và cần phải làm gì? 1. Bị mèo cào có sao không? Vết cào hoặc vết cắn từ mèo có thể rất nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách. Mèo có thể mang theo vi khuẩn trong miệng và trên móng vuốt, nếu chúng được truyền vào cơ thể của con người thông qua vết cắn hoặc vết cào, có thể gây nhiễm trùng và gây ra các triệu chứng như đau, sưng, viêm, sốt và các vấn đề khác. Khi bị mèo cào có sao không, trước tiên bạn có thể gặp phải những triệu chứng sau: Đau và sưng tại vị trí bị cắn hoặc cào: Đây là triệu chứng chính và thường xảy ra ngay sau khi bị mèo cắn hoặc cào. Viêm da: Nếu vết thương không được xử lý và chăm sóc đúng cách, nó có thể trở nên viêm và đỏ. Sốt: Trong một số trường hợp, người bị cắn hoặc cào có thể gặp sốt và các triệu chứng khác liên quan đến viêm nhiễm. Cảm giác mệt mỏi, khó chịu: Trong một số trường hợp, người bị cắn hoặc cào có thể cảm thấy mệt mỏi và khó chịu. Tình trạng tâm lý: Trong một số trường hợp, người bị cắn hoặc cào có thể lo lắng hoặc sợ hãi về việc có thể bị nhiễm trùng hoặc bệnh dại. Đồng thời, nếu bị mèo cào có thể gặp phải những hậu quả sau: Nhiễm trùng: Nếu vết thương không được xử lý và chăm sóc đúng cách, nó có thể trở nên nghiêm trọng hơn và dẫn đến nhiễm trùng. Vi khuẩn trong nước bọt của mèo có thể gây ra nhiều loại nhiễm trùng, bao gồm nhiễm trùng da, nhiễm trùng huyết, viêm mô mềm, viêm xoang và viêm phổi. Nhiễm giun sán: Một số loại giun trong ruột mèo có thể lây truyền cho người qua vết cắn hoặc cào của mèo, từ đó gây ra các triệu chứng như đau bụng, nôn mửa và tiêu chảy. Suy giảm miễn dịch: Một số trường hợp nghiên cứu cho thấy rằng người bị mèo cào có thể gặp phải nguy cơ suy giảm miễn dịch. Bệnh dại: Nếu mèo chưa được tiêm phòng bệnh dại và nó cắn người, có thể truyền nhiễm bệnh dại. Bệnh dại là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng như hôn mê, co giật, khó thở và tử vong. 2. Bị mèo cào thì nên làm gì? Khi bị mèo cào, bạn nên làm những bước sau để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng và chăm sóc vết thương: Rửa vết thương: Sử dụng xà phòng và nước để rửa sạch vết thương trong khoảng 5 phút. Nếu có máu chảy, bạn nên dùng bông gạc sạch hoặc khăn để dừng máu. Sát khuẩn: Sử dụng dung dịch cồn hoặc nước muối sinh lý để sát khuẩn vết thương. Bôi kem kháng sinh: Nếu vết thương rộng hoặc sâu, bạn có thể bôi kem kháng sinh để giảm nguy cơ nhiễm trùng. Đi khám bác sĩ: Nếu vết thương nặng hoặc xuất hiện các triệu chứng như đỏ, sưng, đau, và sốt, bạn cần đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị thích hợp. 3. Làm thế nào để không bị mèo cào? Khi đã giải đáp được câu hỏi “mèo cào có sao không” và nhận thức được sự nguy hiểm nếu gặp phải, bạn nên đề phòng bằng cách thực hiện một số lời khuyên sau: Đừng bao giờ áp đặt một con mèo khi nó không muốn được vuốt ve hoặc chơi. Hãy để chúng tự do và tiếp cận bạn khi chúng muốn. Hãy chơi với mèo bằng đồ chơi an toàn để tránh mèo tấn công bạn thay vì đùa cợt. Nếu bạn phát hiện con mèo của mình đang trở nên quá khích hoặc đầy năng lượng, hãy cho chúng vận động bằng cách chơi đùa với chúng để giúp giải tỏa năng lượng. Hãy đảm bảo rằng bạn có các thiết bị an toàn trong nhà như cửa sổ, cửa ra vào để tránh mèo trèo lên đồ đạc hoặc ra khỏi nhà mà không được kiểm soát. Nếu bạn cần chạm vào con mèo để cho chúng uống thuốc hoặc chăm sóc sức khỏe, hãy đeo găng tay và mặc quần áo dày để bảo vệ da của bạn. Nếu bạn không quen biết với một con mèo mới, hãy đợi chúng tiếp cận bạn trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào với chúng. Nếu bạn đang nuôi nhiều con mèo, hãy tạo ra một không gian riêng biệt cho mỗi con để tránh các mâu thuẫn và xung đột. Hãy đảm bảo rằng bạn cung cấp đủ thức ăn và nước cho mèo của bạn để tránh tình trạng thiếu dinh dưỡng hoặc khát. Điều chỉnh thái độ và cử chỉ của bạn khi tiếp cận với mèo. Tránh làm cho chúng sợ hoặc bị kích động bằng cách đối xử nhẹ nhàng, tôn trọng và yêu thương chúng. Hãy tập cho mèo của bạn về việc sử dụng các vật dụng như nhà vệ sinh, cát và cốc nước để tránh tình trạng rối loạn thói quen sinh hoạt. Tránh đưa mèo ra ngoài mà không có sự giám sát hoặc không được buộc dây vì điều này có thể khiến chúng chạy đi xa và bị mất tích hoặc bị tấn công. Hãy đảm bảo rằng bạn thường xuyên vệ sinh và chăm sóc sức khỏe cho mèo của bạn bằng cách tắm, cạo lông và kiểm tra sức khỏe định kỳ để tránh các vấn đề sức khỏe không mong muốn. Ngoài ra, để tránh bị mèo cào bạn nên tránh tiếp xúc với mèo hoang dã hoặc mèo không quen biết, tránh đánh răng, bóp hoặc đùa giỡn quá mức với mèo và luôn giữ cho tay sạch sẽ và khô ráo khi tiếp xúc với mèo. 4. Khi bị mèo cào thì có nên đi chích ngừa? Nếu bạn bị mèo cào hoặc bị cắn bởi động vật khác, bạn nên liên hệ với bác sĩ ngay lập tức để được tư vấn và hướng dẫn chích ngừa dại nếu cần thiết. Thông thường, việc chích ngừa dại sẽ được tiến hành trong vòng 48 giờ sau khi bị cắn hoặc cào, tuy nhiên, thời gian này có thể khác nhau tùy theo từng trường hợp cụ thể. Việc chích ngừa dại sẽ giúp ngăn ngừa virus dại phát triển trong cơ thể bạn và bảo vệ bạn khỏi bệnh dại nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu bạn đã được tiêm phòng trước đó hoặc đã có kháng thể chống lại dại, thì việc chích ngừa có thể không cần thiết. Lưu ý rằng, bệnh dại là một bệnh nguy hiểm và có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Do đó, nếu bạn bị cắn hoặc cào bởi động vật, hãy liên hệ với bác sĩ ngay lập tức để được hướng dẫn cụ thể và điều trị kịp thời.
medlatec
1,252
Tại sao cần phải đánh giá tình trạng phổi hậu COVID-19 COVID-19 có thể gây tổn thương đa cơ quan, trong đó hậu quả nghiêm trọng là những biến chứng ở phổi, bởi vậy, người dân không nên chủ quan mà cần được kiểm tra phổi để nâng cao chất lượng sống và hạn chế hậu quả để lại. Tổn thương phổi hậu COVID-19: Hậu quả nghiêm trọng nên cảnh giác Đại dịch COVID-19 bước sang năm thứ 3, nó đã và đang hoành hành trên toàn cầu với số lượng người mắc trong cộng đồng chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Riêng tại Hà Nội, theo số lượng ghi nhận ngày 11/3 có 31.899 ca mắc và đang là địa phương có số lượng mắc cao nhất cả nước. Trước sự xuất hiện của biến thể mới Dellta, Omicron, khiến cho nhiều người dân lo lắng không chỉ bởi tốc độ lây lan nhanh chóng trong cộng đồng, mà bởi những hậu quả do hội chứng hậu COVID-19 để lại. Theo thống kê của tổ chức Y tế Thế giới thì có khoảng 10-20% số người mắc Covid-19 bị ảnh hưởng lâu dài bởi hội chứng hậu COVID-19. Trong đó, đáng lo ngại nhất là những người có yếu tố nguy cơ cao như người trên 60 tuổi, người có bệnh lý nền (đái tháo đường, tăng huyết áp, ung thư, mắc phổi tắc nghẽn mạn tính,... ), hay người chưa tiêm đủ vaccine COVID-19. COVID-19 có thể gặp ở mọi độ tuổi và tất cả bệnh nhân đều có nguy cơ xuất hiện di chứng hậu COVID-19. Nguyên nhân gây hội chứng hậu COVID-19 là do virus SARS-Co V-2 gây phản ứng viêm, phá hủy mô liên hết gây xơ hoá các cơ quan bị tổn thương, rối loạn thần kinh thực vật, rối loạn đông máu, tổn thương các cơ quan thần kinh,... Ngoài ra, còn do tổn thương di chứng sau thời gian dài điều trị hồi sức trong bệnh viện, tổn thương di chứng của bệnh nền kèm theo,... COVID-19 gây tổn thương đa cơ quan, nhưng hậu quả nghiêm trọng nhất là xơ hóa phổi và tắc mạch phổi. Đây là hai tình trạng di chứng phổi rõ ràng và nặng nề nhất ở hội chứng hậu COVID-19, với biểu hiện hô hấp thường gặp là tình trạng khó thở các mức độ từ nhẹ đến nặng; ho kéo dài, đau tức ngực; suy giảm chức năng hô hấp. Bao lâu nên kiểm tra phổi hậu COVID-19? Theo Viện Quốc gia về chăm sóc sức khỏe của Anh Quốc (NICE), Hội chứng COVID-19 kéo dài gồm các dấu hiệu, triệu chứng xuất hiện khi nhiễm hoặc sau nhiễm COVID-19 kéo dài trên 12 tuần và không giải thích được bằng các chẩn đoán khác. Tổ chức Y tế thế giới (WHO) định nghĩa, tình trạng sau COVID-19 (Post COVID-19 condition) xảy ra ở những người có tiền sử mắc COVID-19 thường trong 3 tháng kể từ khi bắt đầu mắc COVID-19 với các triệu chứng kéo dài ít nhất 2 tháng và không thể giải thích bằng các chẩn đoán khác. Thông thường lịch tái khám của những bệnh nhân hậu COVID-19 nên là 4 tuần, 12 tuần. Đánh giá tình trạng phổi hậu COVID-19, người dân nên làm gì? BSCKI Vũ Thanh Tuấn cho biết, để quản lý sức khỏe hậu COVID-19 tốt nhất, đặc biệt là đánhh giá tình trạng của phổi hậu COVID-19, người dân sau nhiễm bệnh lý này cần được kiểm tra theo danh mục sau: Chụp CT phổi lát mỏng độ phân giải cao giúp chẩn đoán, theo dõi chính xác các bất thường phổi hậu COVID-19 Xét nghiệm máu cơ bản: Tổng phân tích tế bào máu, Đông máu cơ bản, Ure, Creatinnine, AST, ALT, GGT, Acid Uric, Glucose máu, 4 chỉ số mỡ máu (Triglycerid, Cholesterol, HDL, LDL),… Xét nghiệm nước tiểu: Tổng phân tích nước tiểu. Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang hoặc tốt nhất là nên chụp CT phổi lát mỏng độ phân giải cao, đo chức năng hô hấp, siêu âm (ổ bụng, tim), MRI nếu có dấu hiệu thần kinh trung ương... Ngoài ra, BS Tuấn lưu ý, trường hợp người dân mặc dù đã khỏi COVID-19, nhưng cần phải tiếp tục theo dõi và nâng cao sức khỏe toàn diện để được phục hồi toàn diện thông qua chế độ vật lý trị liệu, dinh dưỡng và sinh hoạt hàng ngày theo sự hướng dẫn của bác sĩ. TS Hoàng Thị Phượng - Chuyên gia đầu ngành Lao và bệnh phổi, nguyên Trưởng Khoa Lao và Bệnh phổi - Bệnh viện Phổi Trung ương; Phó chủ nhiệm bộ môn Nội Trường Đại học Y dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội với trên 30 năm kinh nghiệm; BSCKI. Vũ Thanh Tuấn, BSCKI. Lê Thị Hoài Thanh, BSCKI. Nguyên Sơn Tùng - Chuyên khoa Hô hấp,… trực tiếp khám và tư vấn. Về lĩnh vực Chẩn đoán hình ảnh có sự hội tụ của các chuyên gia đầu ngành với hơn 30 năm kinh nghiệm: PGS. TS. BSNT Đào Danh Vĩnh - Giám đốc Trung tâm Chẩn đoán hình ảnh; PGS. TS. BSUT Thái Khắc Châu - Chuyên gia Chẩn đoán hình ảnh, nguyên Chủ nhiệm Bộ môn - Khoa Chẩn đoán hình ảnh Bệnh viện 103, Học viện Quân Y; Cùng các bác sĩ giàu kinh nghiệm như Th Đặc biệt, để quản lý, phát hiện sớm các tổn thương ở phổi, nhất là những tổn thương hậu COVID-19, bên cạnh đó các thiết bị thường quy như chụp X-quang kỹ thuật số, siêu âm, thì các phương tiện tiện kỹ thuật hiện đại có vai trò quyết định cho chẩn đoán.
medlatec
937
Hướng dẫn chăm sóc da mặt mùa hè Thời tiết nóng bức, gay gắt gây ra nhiều vấn đề về da như nổi mụn, cháy nắng, đen sạm,...Để bảo vệ làn da, phụ nữ cần biết cách chăm sóc làn da một cách khoa học và hợp lý trong mùa nắng. 1. Rửa mặt bằng sữa rửa mặt thích hợp Rửa mặt bằng nước không thể làm sạch hết các chất nhờn và bụi bẩn trên mặt. Sử dụng sữa rửa mặt sẽ giúp loại bỏ mồ hôi, làm sạch sâu những bụi bẩn, cặn bã và những lớp tế bào da lão hóa. Nhờ đó, giúp ngăn chặn các vấn đề về da đặc biệt là mụn. Khi da sạch sẽ tạo điều kiện thuận lợi để các dưỡng chất có trong kem dưỡng trắng, kem dưỡng ẩm,... có thể dễ dàng thấm sâu vào bên trong làn da. Việc chọn loại sữa rửa mặt phù hợp cũng vô cùng quan trọng: nên chọn loại sữa rửa mặt dịu nhẹ, không chứa hương liệu. Ngoài ra, các bạn chỉ nên rửa mặt bằng sữa rửa mặt 2 lần/ngày, tạo bọt trước khi rửa mặt và không chà xát mạnh da. 2. Tẩy tế bào chết đều đặn Các tế bào chết nằm trên trên bề mặt da khiến da bị xỉn màu, sần sùi, kém sức sống và ngăn chặn các dưỡng chất từ sản phẩm chăm sóc da thấm sâu vào bên trong da. Các chuyên gia làm đẹp khuyên nên tẩy tế bào chết đều đặn, khoảng 1-2 lần/tuần để loại bỏ lớp tế bào đã lão hóa, tái tạo tế bào da mới. 3. Thoa kem chống nắng hằng ngày Thoa kem chống nắng hằng ngày Mùa hè là thời điểm cần tăng cường bảo vệ làn da khỏi tia UV. Các vật dụng che chắn thông thường như khẩu trang, váy chống nắng,...không thể bảo vệ làn da một cách toàn diện. Do đó, việc thoa kem chống nắng hằng ngày là vô cùng quan trọng, kể cả khi trời râm mát hay khi đang ở trong nhà vì tia UV vẫn luôn hiện diện. Trên thị trường hiện nay có nhiều loại kem chống nắng phù hợp với nhu cầu đa dạng của khách hàng. Nếu sở hữu làn da dầu nhờn, hãy chọn các loại kem chống nắng có kết cấu mỏng nhẹ và khả năng kiềm dầu tốt. 4. Dưỡng ẩm cho da Những người sở hữu làn da dầu, đặc biệt trong mùa hè dầu và bã nhờn càng tiết ra nhiều hơn khiến da “bóng lưỡng” nên nghĩ rằng việc dưỡng ẩm là không cần thiết. Đây là một quan niệm hoàn toàn sai. Nguyên nhân khiến da tiết ra nhiều bã nhờn là do bề mặt da thiếu nước và độ ẩm nên cơ thể mới tăng tiết ra các chất nhờn nhằm giúp cân bằng độ ẩm cho da. Việc dùng sản phẩm cấp ẩm phù hợp cho da sẽ giúp hạn chế được lượng dầu nhờn tiết ra và cải thiện da tốt hơn. 5. Đắp mặt nạ đều đặn Đắp mặt nạ dưỡng da nhằm cung cấp dưỡng chất cho làn da, tạo điều kiện cho làn da phục hồi khỏe mạnh và sáng đẹp. Không nhất thiết phải sử dụng đến các loại mặt nạ đắt tiền mà có thể tận dụng các loại trái cây và rau củ quen thuộc, có rất nhiều trong mùa hè như dưa leo, lô hội, bơ, cà chua, khoai tây... kết hợp cùng sữa tươi hoặc sữa chua không đường. Các loại mặt nạ dưỡng da từ thiên nhiên không chỉ đem lại hiệu quả trong việc ngăn ngừa mụn và cải thiện làn da cháy nắng trong mùa hè mà còn ít gây kích ứng da, thích hợp cho cả da thường lẫn da dầu nhờn hoặc nhạy cảm. Đắp mặt nạ đều đặn cho làn da phục hồi khỏe mạnh 6. Uống nhiều nước Thời tiết nắng nóng khiến cơ thể tiết nhiều mồ hôi và làn da cũng mất đi độ ẩm cần thiết. Do vậy, nên uống nhiều nước, khoảng 8-10 cốc nước mỗi ngày để bổ sung đủ nước cho cơ thể, duy trì làn da khỏe mạnh, căng mịn. Ngoài ra, nên uống thêm nhiều nước ép hoa quả, nước dừa, ăn các loại trái cây, rau củ nhiều nước. 7. Lưu ý đến chế độ ăn Dinh dưỡng hằng ngày có tác động lớn đến sức khỏe và cả làn da. Các thức ăn chứa quá nhiều dầu mỡ, thức ăn nhanh, đồ ăn nhiều đường,...không chỉ mang đến nỗi lo tăng cân mà còn góp phần khiến da bạn dễ bị nổi mụn, lão hóa nhanh. Cần quan tâm tới việc bổ sung nhiều loại trái cây, rau xanh bởi chúng có chứa lượng lớn các vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa giúp cung cấp dưỡng chất cho làn da mềm mịn, căng mướt. 8. Tập luyện thể dục thể thao Tăng cường vận động, luyện tập thể thao không chỉ tốt cho sức khỏe và vóc dáng mà còn mang đến cho bạn một làn da khỏe mạnh. Tập luyện thể thao thường xuyên, khoảng 30 phút mỗi ngày sẽ giúp máu dễ dàng lưu thông trong da, khiến làn da luôn rạng rỡ. Luyện tập thể thao không chỉ tốt cho sức khỏe và vóc dáng Tuy nhiên, cần lưu ý hạn chế tập luyện ngoài trời trong khoảng từ 8 giờ sáng đến 4 giờ chiều vì đây là thời điểm ánh nắng hè gay gắt, mang nhiều tia UV nhất, sẽ làm tổn hại đến làn da của bạn. 9. Hạn chế trang điểm Lớp trang điểm quá dày trong thời tiết nắng nóng của mùa hè sẽ là cực hình đối với làn da, khiến da tăng tiết nhiều dầu, lỗ chân lông bít tắc và hậu quả là mụn trứng cá thi nhau mọc lên. Vì vậy, bạn nên hạn chế trang điểm trong mùa hè nắng nóng. Còn nếu bắt buộc phải trang điểm nên chọn các loại mỹ phẩm có khả năng kiềm dầu tốt, không sinh nhân mụn và chỉ nên trang điểm càng mỏng nhẹ càng tốt. Vào cuối ngày, cần dùng tẩy trang để tẩy sạch lớp trang điểm trên da. 10. Nghỉ ngơi, thư giãn hợp lý Căng thẳng, stress, mất ngủ,...là một trong những nguyên nhân chính gây ra các vấn đề về da. Một đêm mất ngủ hay một tuần thi căng thẳng sẽ khiến làn da xuống sắc nhanh chóng và mụn bọc cũng thi nhau xuất hiện. Do đó, việc giữ tinh thần thoải mái, chế độ sinh hoạt, ngủ nghỉ đều đặn sẽ giúp làn da luôn tươi sáng, rạng rỡ.
vinmec
1,117
Viêm lợi ở trẻ em 2 tuổi: Nguyên nhân và cách điều trị Không chỉ người lớn hoặc trẻ em đã mọc đầy đủ răng mới gặp phải những vấn đề về viêm lợi. Trên thực tế, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ những có thể gặp phải bệnh lý này. Viêm lợi là một trong những căn bệnh thường gặp ở trẻ em 2 tuổi. Vậy nguyên nhân và cách điều trị tình trạng viêm lợi ở trẻ em 2 tuổi là gì? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu rõ hơn về căn bệnh viêm lợi ở trẻ nhỏ 2 tuổi với bài viết bên dưới nhé. 1. Nguyên nhân của căn bệnh viêm lợi ở trẻ em 2 tuổi Viêm lợi là căn bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ, nhất là những em bé 2 tuổi. Căn bệnh này có thể diễn biến ở nhiều mức độ khác nhau, khiến bé cảm thấy vô cùng khó chịu. Đây là lý do chính khiến trẻ biếng ăn, quấy khóc và suy nhược cơ thể,… Có rất nhiều nguyên nhân khiến trẻ em 2 tuổi mắc phải chứng viêm lợi. Ở mức độ nhẹ nhất, nguyên nhân dẫn tới bệnh viêm lợi có thể là do trẻ vệ sinh răng miệng chưa sạch sẽ, các loại vi khuẩn xâm nhập vào trong khoang miệng, quá trình mọc răng hoặc do con bị ứng với thức ăn, sữa, môi trường sống,… Ở mức độ nặng hơn, viêm lợi ở trẻ 2 tuổi có thể là do tác dụng phụ của những loại thuốc mà con đang sử dụng như thuốc ức chế miễn dịch, thuốc huyết áp, thuốc chống động kinh,… Những thành phần có trong những loại thuốc này có thể làm giảm tiết nước bọt khiến các mảng bám quanh răng không được làm sạch và làm vi khuẩn gia tăng gây ra bệnh viêm lợi. Ngoài ra, bệnh giảm bạch cầu trung tính cũng là nguyên nhân chính gây ra bệnh viêm lợi ở trẻ nhỏ 2 tuổi. Lúc này, lợi của bé sẽ bị viêm và thương tổn một cách nhanh chóng. Đây là mức độ rất nặng nên bố mẹ cần nhanh chóng đưa trẻ tới gặp bác sĩ nha khoa để được can thiệp kịp thời. Viêm lợi là căn bệnh nhiều trẻ em 2 tuổi gặp phải 2. Triệu chứng của bệnh viêm lợi ở trẻ 2 tuổi Một số triệu chứng viêm lợi ở trẻ nhỏ 2 tuổi mà các bậc phụ huynh dễ nhận biết nhất là nướu đỏ, mềm một cách bất thường, dễ chảy máu chân răng. Bên cạnh đó, khi gặp phải tình trạng này, một số trẻ còn bị hôi miệng và chảy nhiều nước dãi, đặc biệt là vào lúc ngủ. Ngoài ra, trẻ 2 tuổi còn có cảm giác ngứa ngáy và khó chịu tại mô nướu nên rất hay cắn phá. 3. Những mẹo xử lý căn bệnh viêm lợi ở trẻ nhỏ 2 tuổi an toàn và hiệu quả Vì viêm lợi ở trẻ nhỏ 2 tuổi được hình thành từ những nguyên nhân khác nhau nên nó sẽ để lại những ảnh hưởng cũng như hậu quả khác nhau. Dù viêm lợi là do nguyên nhân nào gây ra đi nữa và ở mức độ nào thì cũng khiến trẻ cảm thấy khó chịu. Vì vậy, để giúp trẻ cảm thấy dễ chịu hơn và điều trị triệt để căn bệnh này, các bậc phụ huynh hãy áp dụng những mẹo chúng tôi chia sẻ sau đây: – Sau khi làm sạch răng cho trẻ, bố mẹ hãy cho con súc miệng bằng nước muối ấm pha loãng. Nếu có thể, bố mẹ hãy cho con ngậm nước muối khoảng vài phút rồi súc miệng lại thật sạch. – Không cho con ăn đồ nóng, các loại thực phẩm mặn hoặc những món ăn để lại nhiều mảng bám nhằm hạn chế sự lan rộng của vết thương. – Sử dụng những loại thực phẩm tự nhiên có tính mát, tác dụng giảm viêm và ngừa khuẩn để thoa lên vùng lợi bị viêm của trẻ khoảng 2 – 3 lần/ ngày như dưa chuột, nha đam, mật ong,… Bố mẹ làm sạch răng cho con rồi cho con súc miệng bằng nước muối ấm pha loãng 4. Cách phòng ngừa bệnh viêm lợi ở trẻ nhỏ 2 tuổi Một số biện pháp đơn giản để phòng ngừa bệnh viêm lợi ở trẻ nhỏ 2 tuổi là: – Hướng dẫn trẻ cách đánh răng thật kỹ 2 lần/ ngày và mỗi lần khoảng 3 phút. – Cho con dùng kem đánh răng chứa flour và những chất tốt cho răng cũng như lợi. – Dùng bàn chải đánh răng lông mềm có thể chải sạch sẽ kẽ răng và những chiếc răng ở sâu trong cùng mà không ảnh hưởng tới lợi. – Sau 3 – 4 tháng nên thay bàn chải đánh răng cho trẻ. – Thiết kế chế độ ăn uống lành mạnh và hợp lý cho trẻ em 2 tuổi. Không nên cho con ăn đồ ăn vặt và những món nhiều đường vì chúng khiến các vi khuẩn gây mảng bám nhanh chóng sinh sôi và phát triển. – Cho con đi kiểm tra sức khỏe răng miệng thường xuyên và đều đặn khoảng 2 lần/ năm. Thiết kế chế độ ăn uống lành mạnh để phòng ngừa viêm lợi ở trẻ em 2 tuổi
thucuc
915
4 nguyên nhân không ngờ dẫn tới ung thư thực quản mà nhiều người bỏ qua Ung thư thực quản là bệnh ung thư thường gặp ở các nước Châu Á, trong đó có Việt Nam. Một số yếu tố tưởng chừng vô hại lại chính là nguyên nhân dẫn tới ung thư thực quản mà nhiều người không ngờ tới. Ung thư thực quản là một trong những loại ung thư “cứng đầu và hung dữ nhất” hiện nay. Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 3 đến 4 lần so với phụ nữ, đặc biệt là người trong độ tuổi 45-70. Nguyên nhân ung thư thực quản đến nay vẫn chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, các yếu tố dưới đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh: Đặc biệt, một số thói quen thường ngày của nhiều người những tưởng vô hại nhưng lại tạo điều kiện cho ung thư thực quản “gõ cửa”. Tham khảo: triệu chứng ung thư thực quản 1. Hút thuốc lá, uống nhiều rượu Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ ung thư thực quản Sử dụng bất kỳ dạng thuốc lá nào – bao gồm thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá dạng nhai… đều làm tăng nguy cơ ung thư thực quản, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào vảy. Tương tự, uống rượu trong thời gian dài cũng là yếu tố nguy cơ ung thư thực quản, đặc biệt là khi kết hợp với thuốc lá. 2. Ăn nhiều đồ nướng, chua, cay Những người có thói quen ăn những thực phẩm thực phẩm cay nóng ; ăn nhiều thực phẩm chứa nitrosamine như mắm, dưa, cà muối, thịt hun khói, rau ngâm giấm; chế độ ăn ít chất xơ và rau quả, thiếu các vitamin A, B2 và C… sẽ làm tăng nguy cơ mắc ung thư thực quản. Bên cạnh đó, người có thói quen ăn các món thô quá hoặc cứng quá có nguy cơ mắc ung thư thực quản rất cao. Cụ thể là các món ăn khi nuốt vào thực quản có thể gây chà xát, ăn mòn thực quản, những món ăn cứng, có gai nhám hoặc hương vị quá nặng như quá cay, chua, mặn… Những món ăn như thịt, hải sản, tôm cua có vỏ, nếu nhai quá nhanh mà không kỹ, khi nuốt vào cũng làm rách thực quản hoặc tổn thương ít nhiều, lâu dần sinh ra viêm nhiễm, nổi u và ung thư. Ngoài ra, thường xuyên ăn các đồ chế biến sẵn, thực phẩm đóng hộp cũng làm tăng nguy cơ ung thư thực quản. Hút chân không trong các hộp kim loại được lót bằng một lớp phủ bằng nhựa chính là thủ phạm. Lớp lót bằng nhựa Bisphenol A có thể dẫn đến sự mất cân bằng hormone và biến đổi di truyền. Điều này làm cho thực phẩm đóng hộp trở thành một trong những nguyên nhân gây ung thư thực quản. 3. Uống nước quá nóng Uống đồ uống quá nóng (trên 65℃) là yếu tố nguy cơ ung thư thực quản. Mới đây, cơ quan Nghiên cứu Quốc tế về ung thư của Tổ chức Y tế Thế giới đưa ra kết quả nghiên cứu: Uống đồ uống quá nóng (trên 65℃) là yếu tố nguy cơ ung thư thực quản. Đây là kết quả nghiên cứu của một nhóm 23 nhà khoa học quốc tế sau khi phân tích tất cả các dữ liệu có sẵn về các nhân tố ung thư của cà phê, một loạt các đồ uống nóng khác, bao gồm cả trà. Đây là thức uống rất phổ biến, đặc biệt là trong giới văn phòng. Bản thân cà phê không gây ung thư, nhưng đồ uống quá nóng có thể gây tổn thương vùng họng và thúc đẩy khối u phát triển. 4. Nhiễm vi rút u nhú ở người (HPV) HPV nguy cơ cao được nhiều người biết đến là nguyên nhân gây ung thư cổ tử cung. Nhưng trong một nghiên cứu vừa được công bố trên Tạp chí Khoa học PLOS ONE, các nhà khoa học đưa ra nhiều giả thiết và dẫn chứng cho thấy quan hệ tình dục bằng miệng có thể lây truyền virus HPV, từ đó dẫn đến nhiều bệnh ung thư, trong đó bao gồm cả ung thư thực quản. HPV làm tăng nguy cơ ung thư thực quản Ung thư thực quản mặc dù nguy hiểm nhưng nếu được phát hiện sớm bằng tầm soát ung thư thực quản, bệnh có thể chữa được. Tầm soát ung thư thực quản là thực hiện các xét nghiệm đặc biệt như: xét nghiệm máu tìm chất chỉ điểm ung thư, nội soi thực quản – dạ dày, chụp X-quang ngực, siêu âm nội soi (EUS)… để tìm ra mầm mống ung thư thực quản kể cả ở người “tưởng như” khỏe mạnh.
thucuc
820
Nội soi dạ dày tại Thanh Hóa - Vì sao nên chọn ? Nội soi dạ dày là biện pháp chẩn đoán hiệu quả, có tính chính xác rất cao nhờ ưu điểm cung cấp được những hình ảnh trực quan nhất về hình ảnh trong lòng dạ dày. Phương pháp này bao gồm nhiều hình thức nội soi khác nhau với những ưu nhược điểm riêng. Bài viết sau đây sẽ cung cấp các thông 1. Nội soi dạ dày là gì? Nội soi dạ dày là kỹ thuật thăm khám dạ dày trực tiếp. Bác sĩ sẽ sử dụng một ống soi có kích thước nhỏ, mềm và phần đầu của ống sẽ được gắn camera cùng đèn chiếu sáng siêu nhỏ giúp thu lại hình ảnh trực tiếp của niêm mạc bên trong của dạ dày. Hình ảnh sau đó được phóng lên màn hình giúp bác sĩ quan sát được tình trạng hiện tại ở dạ dày và dễ dàng phát hiện tổn thương tại đây. Nội soi dạ dày sẽ được chỉ định trong những trường hợp sau:Chẩn đoán các bệnh liên quan đến dạ dày và tìm hiểu nguyên nhân dẫn đến những triệu chứng bất thường trong ống tiêu hóa;Sinh thiết để tìm kiếm các dấu hiệu ung thư. Trong quá trình nội soi bác sĩ sẽ lấy mẫu mô nhỏ từ tổn thương trong dạ dày rồi đưa đến phòng thí nghiệm để kiểm tra;Điều trị các bệnh về đường tiêu hóa như: cắt polyp, nong thực quản, xuất huyết tiêu hóa, lấy dị vật,... 2. Nội soi dạ dày có những phương pháp nào? Nội soi dạ dày sẽ bao gồm nhiều hình thức khác nhau, dựa trên từng bệnh cảnh của từng người bác sĩ sẽ có chỉ định phù hợp. Sau đây là những phương pháp nội soi phổ biến hiện nay:Nội soi đường miệng: ống nội soi sẽ được đưa vào cơ thể bệnh nhân thông qua đường miệng. Bác sĩ có thể can thiệp luôn khi phát hiện bất thường trong quá trình nội soi. Bởi vì ống nội soi được sử dụng trong trường hợp này là loại ống kích thước lớn nên dễ khiến bệnh nhân cảm thấy khó chịu, dễ gây sợ hãi và nôn oẹ nếu không gây mê. Nội soi đường mũi: một ống mềm nhỏ được luồn qua đường mũi, đi xuống thực quản rồi sau đó là tới dạ dày, hành tá tràng. So với phương pháp nội soi đường miệng thì nội soi đường mũi sẽ dễ chịu hơn vì ống nội soi có kích thước nhỏ hơn, không kích thích hay làm tổn thương niêm mạc hầu họng nên giảm bớt cảm giác khó chịu trong quá trình thực hiện. Tuy nhiên phương pháp này không thích hợp cho những bệnh nhân bị hẹp khe mũi hoặc đang bị các bệnh về mũi;Nội soi gây mê: đây là phương pháp nội soi không gây đau. Trước khi tiến hành người bệnh sẽ được gây mê để không phải trải nghiệm cảm giác đau đớn, khó chịu. Phương pháp này có một nhược điểm là việc dùng thuốc gây mê có thể khiến bệnh nhân bị sốc thuốc hoặc phản ứng dị ứng với thuốc. Ngoài ra cũng có những trường hợp sau khi nội soi gây mê xong sẽ gặp phải một số tác dụng không mong muốn như buồn ngủ, mệt mỏi, đau đầu, buồn nôn,...2. Nội soi dạ dày và quy trình thực hiện Nhìn chung một quy trình nội soi dạ dày sẽ diễn ra như sau:Người bệnh nhịn ăn 6 - 8 tiếng trước khi nội soi, nếu đang dùng các thuốc chống đông máu thì cũng phải ngừng sử dụng vài ngày trước đó. Điều này sẽ giúp bác sĩ quan sát dạ dày dễ dàng hơn và phòng ngừa nguy cơ chảy máu không thể cầm trong quá trình nội soi;Bác sĩ thăm khám sơ bộ, đánh giá các triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân, tiền sử bệnh án, các loại thuốc đang sử dụng để chỉ định hình thức nội soi phù hợp. Đồng thời bác sĩ cũng sẽ giải thích rõ hơn về từng thủ thuật để bệnh nhân hiểu rõ hơn về các phương pháp này và đưa ra lựa chọn tối ưu nhất;Sau khi đã được phổ biến những thông tin cần thiết và những rủi ro có thể gặp phải, người bệnh sẽ ký cam kết đồng ý thực hiện nội soi dạ dày;Bệnh nhân được cung cấp một loại dung dịch giúp làm sạch chất nhầy và bọt trong dạ dày để uống trước khi làm thủ thuật từ 10 - 30 phút. Bác sĩ hướng dẫn tư thế nằm phù hợp cho bệnh nhân: nằm nghiêng về bên trái, chân ở dưới duỗi thẳng, chân ở trên co lên. Nếu bệnh nhân nội soi đường miệng thì sẽ được ngậm một dụng cụ bằng nhựa để giữ miệng bệnh nhân mở trong suốt quá trình thực hiện thủ thuật;Bệnh nhân được gắn thêm các thiết bị theo dõi chỉ số nhịp tim, mạch, huyết áp;Trong trường hợp người bệnh nội soi gây mê thì thuốc mê sẽ được truyền qua đường tĩnh mạch cánh tay;Bác sĩ đưa ống nội soi vào ống tiêu hóa với đích đến là dạ dày giúp quan sát mọi cấu trúc bên trong của dạ dày. Những nơi camera đi qua đều sẽ được ghi lại rõ ràng trên màn hình máy tính. Ở những người nội soi gây mê thì sẽ được nằm tại phòng theo dõi sức khỏe sau nội soi khoảng 30 phút;Người bệnh chờ kết quả;Bác sĩ giải thích kết quả. Nếu có dấu hiệu bất thường bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp điều trị phù hợp và hẹn lịch tái khám.4. Nội soi dạ dày tại Thanh Hóa nên thực hiện ở đâu?
medlatec
985
Các bước chuẩn bị trước khi chích ngừa vắc xin viêm gan B Viêm gan B là bệnh lý nguy hiểm ở gan do virus viêm gan B gây ra. Bệnh thường diễn ra âm thầm với các triệu chứng mờ nhạt, khó nhận biết nhưng để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng. Vì vậy, việc tiêm phòng viêm gan B từ sớm có ý nghĩa quan trọng giúp phòng bệnh cho cả người lớn và trẻ nhỏ. Để có quá trình tiêm chủng vắc xin viêm gan B an toàn cần chuẩn bị những gì trước khi tiêm? Bài viết dưới đây sẽ giải đáp giúp bạn đọc các bước chuẩn bị trước khi chích ngừa vắc xin viêm gan B! 1. Tìm hiểu những thông tin cần thiết về vắc xin phòng viêm gan B 1.1. Tầm quan trọng mà việc tiêm phòng vắc xin viêm gan B mang lại Viêm gan B là bệnh lý truyền nhiễm do virus viêm gan B gây nên. Loại virus này có thể lây truyền qua đường máu, qua quan hệ tình dục và từ mẹ truyền sang con trong quá trình sinh đẻ. Dù có cùng cách thức truyền bệnh với virus HIV nhưng khả năng lây nhiễm của viêm gan B cao gấp 50 đến 100 lần so với HIV. Khi bị viêm gan B mạn tính có thể diễn tiến thành các bệnh lý nghiêm trọng về gan như xơ gan, suy gan và nguy hiểm hơn là ung thư gan. Vắc xin viêm gan B giúp ngăn ngừa viêm gan B và các hậu quả do viêm gan B gây ra như xơ gan, ung thư gan. Tất cả mọi người đều nên tiêm phòng viêm gan B đầy đủ, đúng lịch để bảo vệ bản thân và người thân khỏi viêm gan B suốt đời. Không những vậy, việc tiêm chủng rộng rãi vắc xin phòng viêm gan B sẽ góp phần kiểm soát bệnh trong cộng đồng và giảm tỷ lệ nhiễm virus viêm gan D, do viêm gan D chỉ xảy ra khi người bệnh bị nhiễm viêm gan B trước đó. Vắc xin viêm gan B giúp ngăn ngừa bệnh và các hậu quả do viêm gan B gây ra 1.2. Đối tượng chỉ định và chống chỉ định tiêm phòng vắc xin viêm gan B Vắc xin viêm gan B được chỉ định tiêm cho mọi đối tượng có nguy cơ nhiễm virus viêm gan B. Đặc biệt với tất cả trẻ sơ sinh nên được tiêm chủng 1 mũi vắc xin ngừa viêm gan B ngay sau sinh, tốt nhất là trong vòng 24 giờ sau khi sinh và hoàn thiện đầy đủ lịch trình tiêm chủng khi trẻ lớn. Ngoài ra, với những người tiếp xúc trực tiếp với môi trường dễ lây nhiễm viêm gan B cũng được khuyến khích tiêm phòng vắc xin, cụ thể: – Nhân viên y tế, bác sĩ. – Nhân viên phòng thí nghiệm. – Người làm trong trại cứu tế, trại dưỡng lão,… – Người đến vùng dịch. – Người có nguy cơ mắc bệnh qua quan hệ tình dục. Những người tiếp xúc trực tiếp với môi trường dễ lây nhiễm viêm gan B nên thực hiên tiêm phòng từ sớm – Mẫn cảm với bất kỳ thành phần, tá dược có trong vắc xin. – Người mắc các bệnh lý bẩm sinh như bệnh tim, bệnh thận, bệnh gan hay bị đái tháo đường, suy dinh dưỡng, bệnh cấp tính,… cần cân nhắc trước khi tiêm. 2. Những điều cần chuẩn bị trước khi chích ngừa viêm gan B 2.1. Lưu ý trước khi chích ngừa viêm gan B dành cho trẻ nhỏ Việc tiêm phòng viêm gan B cho trẻ, đặc biệt là trẻ sơ sinh cần phải thực hiện càng sớm càng tốt. Trước khi chích ngừa cần kiểm tra sức khỏe của trẻ thông qua khám sàng lọc trước tiêm. Khi tiêm mũi đầu tiên (mũi sơ sinh), trẻ đang ở giai đoạn dưới 1 tháng tuổi, khi thăm khám sàng lọc, cần chú ý đến tuổi thai khi đẻ, tuổi thai hiệu chỉnh, cân nặng của trẻ, chức năng của các cơ quan, bệnh lý cấp tính, các nghi ngờ bệnh suy giảm miễn dịch, phơi nhiễm HIV,… Nếu phát hiện các biểu hiện bất thường ở trẻ cần chỉ định tạm hoãn tiêm ngay. Cụ thể như sau: – Xuất hiện tình trạng suy chức năng các cơ quan (như suy hô hấp, suy tuần hoàn, suy tim, suy thận, suy gan, suy giảm ý thức…). – Phát hiện mắc các bệnh cấp tính, bệnh nhiễm trùng. – Sốt ≥ 38°C hoặc hạ thân nhiệt ≤ 35,5°C (đo nhiệt độ tại nách). – Trẻ có cân nặng dưới 2000g cần chuyển khám sàng lọc, tiêm chủng tại bệnh viện để theo dõi. – Nghi ngờ trẻ mắc hoặc mắc suy giảm miễn dịch bẩm sinh, chưa rõ mức độ hoặc mắc suy giảm miễn dịch thể nặng. Chỉ tiếp tục tiêm phòng viêm gan B khi trẻ đủ khỏe mạnh và đảm bảo điều kiện tiêm chủng. Ngoài ra khi đi tiêm, cha mẹ nên cho trẻ mặc quần áo rộng rãi, không quá bó để dễ dàng tiêm và không chạm vào vết tiêm. Với các mũi tiêm sau, cha mẹ cũng nên thực hiện theo dõi biểu hiện của trẻ và khám trước khi tiêm chủng. Trước khi tiêm phòng cha mẹ nên cho trẻ khám sàng lọc kĩ càng 2.2. Lưu ý trước khi chích ngừa viêm gan B dành cho người lớn Người lớn nếu muốn tiêm phòng viêm gan B, trước khi chích ngừa cần khám sàng lọc và xét nghiệm HBsAg và anti-HBs (HBsAb) để kiểm tra xem có bị nhiễm virus HBV không hoặc trong cơ thể đã có kháng thể hay chưa. Nếu kết quả xét nghiệm HBsAg dương tính, nghĩa là người bệnh đã nhiễm virus viêm gan B, lúc này việc tiêm ngừa viêm gan B sẽ không còn hiệu quả. Còn nếu kết quả HBsAb dương tính có nghĩa là đã có sẵn kháng thể kháng virus viêm gan B, khi đó không cần thiết phải tiêm vắc xin nữa. Nếu cả hai xét nghiệm trên đều âm tính, tức là chưa mắc bệnh và cần tiêm vắc xin viêm gan B để phòng bệnh. 3. Lịch tiêm vắc xin viêm gan B dành cho người lớn và trẻ nhỏ 3.1. Lịch tiêm vắc xin viêm gan B đối với trẻ nhỏ – Tiêm 1 mũi trong thời gian 24 giờ đầu ngay sau sinh – Lịch thông thường gồm 3 liều theo phác đồ 0-1-6 tháng Với trẻ có nguy cơ cao mắc bệnh, lịch tiêm gồm 4 liều theo phác đồ 0-1-2-12 tháng 3.2. Lịch tiêm vắc xin viêm gan B đối với người lớn Với lịch tiêm phòng vắc xin viêm gan B dành cho người lớn, người tiêm có thể chọn 1 trong 2 phác đồ như sau: – Phác đồ 0 – 1 – 6 được hiểu là mũi tiêm thứ 2 cách mũi đầu tiên 1 tháng và mũi tiêm thứ 3 cách mũi 2 là 5 tháng (cách liều đầu 6 tháng nếu tiêm đúng lịch). – Phác đồ 0 – 1 – 2 – 12 tức là 3 mũi tiêm liên tiếp cách nhau 1 tháng và mũi thứ 4 cách mũi thứ 3 là 1 năm. Ngoài ra, người ở độ tuổi trưởng thành nên xét nghiệm HbsAb sau mỗi 5 năm và nhắc lại 1 mũi vắc xin nếu viêm gan B xét nghiệm HBsAb dưới 10IU/ml. Trên đây là các bước chuẩn bị trước khi chích ngừa vắc xin viêm gan B mọi người cần lưu ý. Mong rằng bài viết đã đem đến những thông tin tiêm chủng hữu ích cho bạn đọc.
thucuc
1,317
Những điều mẹ nên biết khi mang thai 22 tuần Tuần thai thứ 22 là mốc thời gian quan trọng đối với cả mẹ và bé. Vậy ở giai đoạn này, bé yêu có sự phát triển ra sao? Cơ thể mẹ khi mang thai 22 tuần sẽ có thay đổi như thế nào? Những thông tin được chia sẻ trong bài viết sẽ giúp mẹ giải đáp các thắc mắc trên, từ đó có được những lưu ý trong sinh hoạt hàng ngày để cả mẹ và bé đều khỏe mạnh. 1. Bé yêu sẽ phát triển như thế nào khi bước vào tuần thai thứ 22? Tuần thai thứ 22 là thời điểm bé yêu phát triển liên tục và nhanh chóng. Lúc này, bé dần hoàn chỉnh các cơ quan chức năng bên trong của cơ thể và các cơ quan cần thiết. Bé đã chính thức có hình dáng cơ bản của trẻ sơ sinh thu nhỏ. Thời điểm thai 22 tuần cũng là lúc chân tay bé trở nên cứng cáp hơn, do đó, mẹ có thể cảm nhận được rõ nét những chuyển động của bé bên trong bụng mình như đạp, xoay người, vặn mình,… Khi siêu âm thai 22 tuần, mẹ đã có thế nhìn thấy bé một cách khá rõ nét. Mẹ đừng nên quá ngạc nhiên khi nhận thấy có những đám lông xuất hiện trên mặt bé. Những sợi lông này có khả năng bảo vệ làn da của bé an toàn khỏi nước ối và sẽ nhanh chóng biến mất khi bé chuẩn bị chào đời. Phần môi, mí mặt, lông mày của bé cũng trở rõ ràng hơn. Làn da của bé không còn trong suốt thay vào đó là sự tụ lại của chất béo để hình thành lên các lớp mỡ dưới da. Các giác quan của thai 22 tuần bắt đầu hoàn thiện và nhạy bén hơn rất nhiều. Bề mặt của não bắt đầu xuất hiện những vết nhăn đầu tiên, chồi vị giác dần phát triển tại lưỡi, các dây thần kinh cũng được hình thành đủ để bé cảm nhận được những va chạm hay chuyển động từ mẹ. 2. Những thay đổi của mẹ khi mang thai 22 tuần? Bước sang tuần thai thứ 22, cơ thể mẹ dần có những thay đổi nhất định. Cụ thể như: Cân nặng của mẹ có thể tăng lên một cách nhanh chóng, phần mông, tay và đùi của mẹ trở nên đầy đặn so với trước kia. Đây là cách mà cơ thể mẹ đang tích trữ năng lượng và dinh dưỡng cho bé, do đó, mẹ nên lo lắng quá nhiều về điều này. Tuy nhiên, để đảm bảo sức khỏe của bản thân và bé, mẹ vẫn nên theo dõi và kiểm soát mức cân trong mức độ cho phép, tránh tình trạng béo phì. Mẹ có thể nuốt nước bọt thường xuyên khi mang thai 22 tuần do tuyến nước bọt tiết ra quá mức, mẹ nên chấp nhận với tình trạng này. Nếu điều này gây khó chịu cho mẹ bầu, hãy thử nhai kẹo cao su hoặc ngậm kẹo bạc hà và chuẩn bị sẵn khăn giấy. Những vết rạn da tại đùi, bụng, hông thậm chí là cánh tay sẽ bắt đầu xuất hiện với mẹ. Nguyên nhân là do sự kéo dài và xé rách những sợi collagen tại vùng da của mẹ theo sự tăng trưởng của cơ thể. Mẹ có thể quan sát thấy những nốt nhỏ như mụn tại quầng vú. Đây là những nốt Montgomery có khả năng tiết dầu để nuôi dưỡng và làm mềm đầu vú của mẹ. Khi mang thai 22 tuần, mẹ có thể gặp phải các cơn đau gò sinh lý. Điều này có thể ảnh hưởng tới công việc hay sự tập trung của mẹ. Tuy nhiên, nếu các cơn đau này xuất hiện với tần suất nhiều hơn thông thường hoặc mức độ đau là dữ dội, mẹ cần nhanh chóng tiến hành thăm khám thai để tìm hiểu nguyên nhân và có hướng xử lý kịp thời. Sưng phù ở bàn chân, mắt cá hoặc bắp cá chân là hiện tượng mà hầu hết các mẹ bầu đều gặp phải khi bước sang thai kỳ thứ 22. Nếu tình trạng sưng phù trở nên bất thường, đây có thể là dấu hiệu của tiền sản giật ở phụ nữ mang thai. Mẹ cũng dễ dàng gặp phải các tình trạng khác như mệt mỏi, khó ngủ, đau lưng, tăng tiết dịch âm đạo, nghẹt mũi, các vấn đề về sức khỏe răng miệng,… Bên cạnh đó, mẹ cũng sẽ có sự thay đổi tâm lý như liên tục cảm thấy lo lắng, vui mừng hoặc dễ cáu giận hơn,… 3. Lời khuyên cho mẹ khi thai kỳ bước sang tuần thứ 22 Bước sang tuần thai thứ 22, mẹ bầu nên: Thực hiện thăm khám thai định kỳ và siêu âm chẩn đoán dị tật bẩm sinh cho bé. Mẹ cũng cần liên hệ hay với bác sĩ khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường của cơ thể. Mẹ nên kiểm soát lượng đường được nạp cho cơ thể để hạn chế nguy cơ gặp phải tình trạng tiểu đường thai nhi. Mẹ cũng có thể nhờ bác sĩ tư vấn về việc thực hiện kiểm tra sàng lọc phát hiện bệnh tiểu đường thai nhi đối với bé. Duy trì một chế độ dinh dưỡng hợp lý và hạn chế các đồ ăn không tốt cho sức khỏe của bản thân và bé yêu là điều mẹ nên quan tâm. Thực hiện thói quen tập thể dục cũng là điều cần thiết với mẹ. Tuy nhiên, mẹ chỉ nên tham gia vận động nhẹ nhàng như đi bộ, tập yoga,… Mẹ cần uống nhiều nước, đảm bảo hàm lượng nước ối ổn định. Mẹ nên chuẩn tư thế nằm nghiêng sang bên trái giúp mẹ giảm tình trạng đau lưng và ngủ ngon giấc hơn. Bước sang tuần thai thứ 22, mẹ nên một tâm lý thoải mái, không quá căng thẳng hay lo lắng. Mẹ có thể nói chuyện với bé, hay tham gia các khóa học tập làm mẹ để chuẩn bị tâm lý tốt nhất trước khi chào đón bé. Mang thai là quá trình hết sức nhạy cảm và quan trọng. Do đó, để đảm bảo sức khỏe của cả bản thân và bé yêu, mẹ nên tìm hiểu và nắm cho mình những kiến thức thai kỳ cơ bản thân. Đặc biệt, đừng quên thăm khám thai định để theo dõi và kiểm tra sự phát triển của bé theo từng giai đoạn. Chúc mẹ và bé có một thai kỳ khỏe mạnh.
medlatec
1,113
Các trường hợp ho kéo dài ở trẻ ba mẹ cần đặc biệt lưu ý Ho gà Trẻ bị ho kéo dài có thể do bé mắc phải bệnh ho gà. Loại bệnh này thường gặp nhất ở trẻ sơ sinh khi chưa được tiêm chủng (vắc-xin phòng ngừa ho gà). Sau giai đoạn ủ bệnh khoảng 7-10 ngày, trẻ bắt đầu có biểu hiện sốt, thường kèm ho và chảy mũi nên trên lâm sàng thường khó phân biệt với ho và cảm lạnh thông thường. Khoảng vài ngay sau bé bắt đầu xuất hiện những cơn ho kịch phát (ho nhiều, dữ dội, tím tái, không ngừng, hết cơn bé lại ho) kèm thở rít, lúc này ba mẹ mới dễ nhận biết trẻ bị ho gà. Cơn ho có thể kéo dài đến 3 tháng hoặc lâu hơn và bệnh có thể lây từ trẻ này sang trẻ khác qua đường hô hấp (miệng). Trẻ nhỏ bị ho gà cần đưa bé đi thăm khám sớm, đặc biệt là trẻ sơ sinh <6 tháng tuổi có kèm viêm phổi, co giật, mất nước, suy dinh dưỡng nặng, cơn ngưng thở kéo dài hoặc tím sau ho để tránh gây tình trạng suy hô hấp. Lao Bệnh lao thường dễ xâm nhập vào cơ thể người lớn và trẻ nhỏ khi hệ thống miễn dịch bị suy giảm do một số bệnh lý như HIV, sởi, ho gà, suy dinh dưỡng,… Bệnh lao hầu hết thường nặng khi bị ở phổi, màng não hay thận. Các vị trí hạch cổ, xương, khớp, bụng, tai, mắt và da đều có thể bị nhiễm. Bệnh thường khó phát hiện vì không có dấu hiệu đặc trưng, nhiều trẻ chỉ có biểu hiện duy nhất là chậm lớn, sụt cân hay sốt, kéo dài. Ở trẻ em, ho trên 14 ngày cũng có thể là dấu hiệu của bệnh. Nếu trẻ có các biểu hiện sau, ba mẹ nên đưa con đi thăm khám: Dị vật đường thở Nhiều người cho rằng mắc dị vật đường thở cần xử trí cấp cứu ngay. Tuy nhiên cũng có những dị vật đường thở bị kẹt lâu ngày ở cơ quan hô hấp, mà không được phát hiện nên thường bị lãng quên đây có thể là nguyên nhân gây ra tình trạng ho kéo dài ở trẻ. Những loại hạt như hạt đậu, hạt giống hay các vật thể nhỏ khác có thể bị hít vào đường thở, hầu hết gặp ở trẻ < 4 tuổi. Dị vật thường kẹt ở phế quản (hay gặp ở bên phải hơn) và có thể gây ra xẹp hoặc đông đặc phần phổi bên dưới đó. Một số dị vật nhỏ, bị kẹt sâu có thể không có triệu chứng trong vài ngày hoặc vài tuần trước khi trẻ có biểu hiện khò khè kéo dài, ho mạn tính hoặc viêm phổi mà không đáp ứng với điều trị. Những vật thể nhỏ sắc nhọn có thể kẹt ở thanh quản, gây ra thở rít hoặc khò khè. Hiếm hơn là vật thể lớn có thể kẹt ở thanh quản gây đột tử do ngạt. Hen suyễn Đây là tình trạng viêm mạn tính kèm tắc nghẽn đường thở có hồi phục. Bệnh đặc trưng bởi các đợt tái phát khò khè, thường kèm ho kéo dài, có đáp ứng với thuốc điều trị dãn phế quản và kháng viêm. Kháng sinh chỉ nên được cho khi có dấu hiệu của viêm phổi. Các dấu hiệu khi khám có thể gồm: Như vậy, khi thấy trẻ bị ho kéo dài ba mẹ không nên chủ quan mà nên cho con đi thăm khám sớm để loại trừ các bệnh lý nêu trên. Đồng thời trẻ cũng được thăm khám với các bác sĩ Nhi khoa, điều này giúp con được chẩn đoán đúng nguyên nhân gây tình trạng ho kéo dài ở trẻ và có biện pháp điều trị tốt nhất.
thucuc
650
Đau mắt cá chân và những điều cần biết Đau mắt cá chân là tình trạng đau đớn hoặc khó chịu ảnh hưởng đến bất cứ phần nào ở mắt cá chân. Nguyên nhân gây đau mắt cá chân thường gặp nhất là do bong gân. Đây là một chấn thương ở vùng dây chằng kết nối với xương mắt cá chân. Điều trị bong gân bao gồm chườm lạnh, băng ép, nghỉ ngơi, kê cao chân và dùng thuốc giảm đau không cần kê đơn. Đau mắt cá chân mô tả tình trạng đau hoặc khó chịu ở mắt cá chân. Đau mắt cá chân là gì? Đau mắt cá chân mô tả tình trạng đau hoặc khó chịu ở mắt cá chân. Đau mắt cá chân có thể: Mắt cá chân tập trung nhiều khớp nhỏ với các gân chạy từ chân đến bàn chân. Chính vì cấu trúc khá phức tạp nên chỉ cần có một vài tác động nhỏ cũng có thể khiến mắt cá chân bị tổn thương. Ai dễ bị đau mắt cá chân? Bất cứ ai ở mọi lứa tuổi đều có thể bị đau mắt cá chân. Đau mắt cá chân thường do tai nạn ngã hoặc chấn thương thể thao. Đau mắt cá chân phổ biến hơn ở vận động viên và nam giới thường xuyên hoạt động dưới 24 tuổi. Ở phụ nữ, đau mắt cá phổ biến ở những người trên 30 tuổi. Nguyên nhân gây đau mắt cá chân? Nguyên nhân gây đau mắt cá chân phổ biến nhất là do bong gân. Đau mắt cá thường gặp nhất là do bong gân. Bong gân là một chấn thương dây chằng kết nối xương cá chân. Bong gân thường xảy ra khi bạn vô tình xoắn hoặc xoay mắt cá chân một cách đột ngột. Do đó, dây chằng giữ xương mắt cá và khớp lại với nhau có thể bị giãn hoặc bị rách. Đau mắt cá chân cũng có thể do gãy xương mắt cá chân. Những nguyên nhân khác ít gặp hơn bao gồm viêm khớp, bệnh gout và nhiễm trùng. Một nguyên nhân khác gây đau gót chân ở những người hay chạy bộ là viêm gân gót chân (viêm gân Achilles). Chẩn đoán đau mắt cá chân Trước hết bác sĩ sẽ tìm hiểu về triệu chứng (người bệnh bắt đầu cảm thấy đau lúc nào, mức độ nghiêm trọng của cơn đau…). Sau đó tiến hành quan sát, thăm khám mắt cá chân. Người bệnh có thể được yêu cầu chụp X quang để xác định xem nguyên nhân gây đau mắt cá chân là do bong gân hay gãy xương. Trong một số trường hợp, chất lỏng từ khớp mắt cá có thể được lấy mẫu để kiểm tra nhiễm trùng hoặc các điều kiện cơ bản khác. Điều trị đau mắt cá chân Khi bị đau mắt cá chân người bệnh nên tới bệnh viện để kiểm tra và điều trị. Điều trị đau mắt cá chân tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra tình trạng này. Người bệnh thường sẽ phải nghỉ ngơi, hạn chế hoạt động, sử dụng nạng để hỗ trợ việc đi lại trong vòng vài ngày hoặc vài tuần, tùy thuộc vào mức độ thương tích. Một số biện pháp điều trị khác bao gồm: Làm thế nào để phòng tránh đau mắt cá chân? Nên khởi động kỹ càng trước khi tập thể dục, tránh đi giày quá cao và đi giày có kích cỡ phù hợp với bàn chân có thể giúp ngăn chấn thương mắt cá. Nếu bị chấn thương ở mắt cá chân, nghỉ ngơi và làm theo hướng dẫn điều trị của bác sĩ sẽ giúp người bệnh nhanh khỏi.
thucuc
627
Các biện pháp phòng tránh bệnh đau dạ dày Đau dạ dày là tổn thương niêm mạc dạ dày do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Để có các biện pháp phòng tránh bệnh đau dạ dày hiệu quả cần phải dựa vào các căn nguyên gây bệnh. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho độc giả những thông tin cần thiết về căn bệnh này. Nguyên nhân gây đau dạ dày Chế độ ăn uống không khoa học sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh đau dạ dày >> Tham khảo: Căng thẳng, stress gây đau dạ dày Các biện pháp phòng tránh bệnh đau dạ dày Để có các biện pháp phòng bệnh đau dạ dày cần dựa vào các nguyên nhân gây bệnh. Điều chỉnh thói quen ăn uống: Để phòng đau dạ dày, bạn cần áp dụng chế độ ăn uống khoa học, điều độ: Để phòng đau dạ dày cần chú ý thay đổi chế độ ăn uống sinh hoạt hợp lý Vận động đều đặn: Thường xuyên luyện tập thể dục thể thao hàng ngày sẽ giúp tăng cường sức khỏe, đồng thời phòng tránh được nhiều bệnh lý ở đường tiêu hóa, trong đó có đau đạ dày. Duy trì cân nặng hợp lý: Khi thừa cân béo phì sẽ gây ra tình trạng dịch dạ dày bị dư thừa và đẩy axit tràn vào thực quản gây ợ hơi, ợ chua. Vì thế bạn cần kiểm soát cân nặng ở mức độ hợp lý sẽ giúp phòng bệnh đau dạ dày hiệu quả. Không lạm dụng thuốc giảm đau: Các loại thuốc giảm đau có tác dụng kìm hãm sự sản xuất niêm mạc bảo vệ thành dạ dày, dễ dẫn tới viêm loét dạ dày. Vì thế cần hạn chế sử dụng hoặc sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ. Không lạm dụng các loại thuốc giảm đau cũng giúp phòng tránh bệnh đau dạ dày hiệu quả Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Việc thường xuyên kiểm tra sức khỏe định kỳ sẽ giúp bạn nắm được tình trạng sức khỏe hiện tại đồng thời có thể phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường tiềm ẩn trong cơ thể để điều trị kịp thời. Đau dạ dày nếu không được chữa trị sớm, triệt để có thể gây biến chứng nguy hiểm như xuất huyết dạ dày, ung thư dạ dày… XEM THÊM: >> Căng thẳng stress gây ra đau dạ dày >> Mắc bệnh đau dạ dày có được uống cà phê không? >> Những loại trái cây không nên ăn khi bị đau dạ dày
thucuc
434
Nồng độ HCG bao nhiêu là chuẩn và các vấn đề liên quan Nồng độ HCG bao nhiêu là chuẩn? Đây là thắc mắc của nhiều thai phụ khi nhận được kết quả xét nghiệm HCG nhưng không thực sự hiểu hết ý nghĩa của kết quả này. Ngoài chẩn đoán mang thai, nồng độ HCG còn tiết lộ nhiều thông tin hữu ích liên quan đến sự phát triển của thai. 1. Nồng độ HCG bao nhiêu là mang thai? Chỉ số nồng độ HCG hay xét nghiệm Beta HCG là kết quả của xét nghiệm xác định nồng độ của hormone này có trong mẫu máu hoặc nước tiểu. Cơ thể người bình thường, cả nam và nữ giới đều sản xuất một lượng nhỏ hormone HCG phục vụ cho nhu cầu cần thiết của cơ thể. Tuy nhiên khi mang thai, cụ thể là trứng được thụ tinh di chuyển vào tử cung để làm tổ, hormone HCG được tiết sau khoảng 8 - 9 ngày bởi nhau thai. Hormone HCG có hai dạng thù hình là Alpha và Beta, tuy nhiên chỉ xét nghiệm được Beta HCG đặc hiệu, đây là dấu hiệu nhận biết người phụ nữ có mang thai hay không sớm và chính xác nhất. Theo sự phát triển của thai nhi, nồng độ HCG sẽ thay đổi phù hợp. Sau khi trứng làm tổ ở niêm mạc tử cung, nồng độ HCG bắt đầu xuất hiện trong máu và tăng lên nhanh chóng, đạt đỉnh vào khoảng thai 2 tháng rưỡi. Sau đó, nồng độ HCG giảm dần, duy trì ổn định trong suốt thai kỳ. Sau khi sinh, không còn nhau thai sản xuất nên hormone HCG cũng giảm dần cho đến mức thấp dưới 5 IU/l. Vậy nồng độ HCG bao nhiêu là mang thai? Ở nam giới hoặc cơ thể người phụ nữ không mang thai, nồng độ HCG trong máu chỉ dưới 5 IU/l. Còn khi mang thai, nồng độ hormone này sẽ lớn hơn 5 IU/l, cụ thể cao ở mức nào còn phụ thuộc vào tuổi thai. Tuổi thai càng lớn thì nồng độ HCG trong huyết thanh càng cao cho đến khi đạt đỉnh ở khoảng 8 - 11 tuần tuổi. Như vậy, khi xét nghiệm huyết thanh thấy nồng độ beta HCG lớn trên 5 IU/l nhưng dưới 25 IU/l có thể nghi ngờ mang thai song chưa thể kết luận chính xác. Trường hợp này bác sĩ sẽ đề nghị chờ thêm 1 thời gian nữa để xét nghiệm chính xác, khi nồng độ HCG lớn trên 25 IU/l có thể chẩn đoán là mang thai. Nếu HCG ở mức 5 - 25 IU/l duy trì không tăng sau 1 vài tuần thì khả năng cao là do khối u phát triển từ trứng hoặc tinh trùng, cần kiểm tra nguyên nhân gây ra tình trạng này. Với những người không lựa chọn phương pháp xét nghiệm huyết thanh sớm để xác định tình trạng mang thai mà sử dụng que thử thai thì thường nồng độ HCG trong nước tiểu cần đạt đến ít nhất trên 100 U/L mới cho kết quả dương tính - que 2 vạch. Vì thế có trường hợp mang thai nhưng do tuổi thai nhỏ hoặc thai phát triển kém, nồng độ HCG trong nước tiểu thấp dẫn đến âm tính giả. 2. Giải đáp chi tiết: Nồng độ HCG bao nhiêu là chuẩn? Hormone HCG được nhau thai sản xuất với lượng khác nhau theo từng tuổi thai. Vì thế tuổi thai khác nhau chỉ số HCG cũng khác nhau, chỉ số này phản ánh sự phát triển của nhau thai nên đôi khi không chính xác hoàn toàn. Vậy nồng độ HCG bao nhiêu là chuẩn? Hãy đối chiếu theo tuổi thai với nồng độ HCG tương ứng như sau: Ở phụ nữ mang thai 1 tuần (sau 3 tuần kể từ kỳ kinh cuối cùng): từ 5 - 50 IU/l. Ở phụ nữ mang thai 2 tuần (sau 4 tuần kể từ kỳ kinh cuối cùng): 50 - 500 IU/l. Ở phụ nữ mang thai 3 tuần (sau 5 tuần kể từ kỳ kinh cuối cùng): từ 100 - 10.000 IU/l). Ở phụ nữ mang thai 4 tuần (sau 6 tuần kể từ kỳ kinh cuối cùng): 1.080 - 30.000 IU/l. Ở phụ nữ mang thai từ 6 - 8 tuần (sau 8 - 10 tuần kể từ kỳ kinh cuối cùng): 3.500 - 115.000 IU/l. Ở phụ nữ mang thai 12 tuần (sau 14 tuần kể từ kỳ kinh cuối cùng): 12.000 - 270.000 IU/l. Ở phụ nữ mang thai từ 13 - 16 tuần (sau 15 - 18 tuần kể từ kỳ kinh cuối cùng): khoảng 200.000 IU/l. Khi nồng độ HCG bất thường, nhiều thai phụ lo lắng thai kém phát triển hoặc gặp vấn đề sức khỏe nào đó, cần kiểm tra thêm bằng siêu âm, xét nghiệm máu,… mới có thể kết luận chính xác. Đầu tiên hãy xác định lại cách tính tuổi thai của bạn đã chính xác chưa, nồng độ chuẩn của HCG này dựa trên tính tuổi thai bắt đầu từ ngày đầu tiên của chu kỳ kinh nguyệt cuối cùng. Nhiều thai phụ tính dựa theo thời điểm quan hệ thì nồng độ HCG có thể không đúng theo các mốc trên. Khi xét nghiệm cho thấy nồng độ beta HCG bất thường không phải do tính nhầm tuổi thai, mẹ bầu cần theo dõi thêm và kiểm tra chuyên sâu hơn để tìm nguyên nhân. Nồng độ HCG thấp bất thường khi mang thai có thể do sảy thai, còn cao bất thường có thể do mang đa thai, thai mắc hội chứng Down hoặc mang thai trứng. 3. Mốc thời gian quan trọng để khám thai lần đầu tiên Các chuyên gia khuyên rằng, phụ nữ bị trễ kinh khoảng 3 tuần và có dấu hiệu nghi ngờ mang thai như: buồn nôn, nôn, ốm nghén, thử que thử thai có kết quả 2 vạch,… nên sắp xếp thời gian khám thai lần đầu tiên. Mục đích của lần khám này là xác định bạn có mang thai thực sự hay không, có phải tình trạng mang thai bất thường như thai ngoài tử cung, mang thai trứng,… Trong lần khám này, mẹ bầu sẽ được đo cân nặng, kiểm tra sức khỏe tổng quát, xét nghiệm máu kiểm tra HCG và các chỉ số sức khỏe khác. Có thể siêu âm thai ngay từ lần này nếu tuổi thai rơi vào khoảng trên 7 tuần tuổi. Ngoài ra, trong lần khám thai đầu tiên, bác sĩ sẽ sàng lọc để phát hiện các bệnh lý có thể gặp ở mẹ bầu như: đái tháo đường, tăng huyết áp,… Dựa trên sức khỏe kiểm tra, bác sĩ sẽ tư vấn khả năng duy trì thai kỳ, chăm sóc sức khỏe và theo dõi thai như thế nào là tốt nhất. Nếu có dấu hiệu bất thường, chấm dứt thai kỳ vào thời điểm này là tốt nhất với sức khỏe của mẹ. Như vậy, nồng độ HCG bao nhiêu là chuẩn còn phụ thuộc vào tuổi thai, để đánh giá chính xác sức khỏe thai, mẹ bầu nên đi khám và thực hiện nhiều xét nghiệm kiểm tra khác. Cùng với đó, bác sĩ sẽ đưa ra lời khuyên phù hợp để mẹ bầu chăm sóc sức khỏe bản thân, nuôi dưỡng thai tốt hơn. Khi nào cần siêu âm thai. Các xét nghiệm thường quy để đảm bảo mẹ khỏe mạnh, thai phát triển toàn diện. Chế độ dinh dưỡng, tập luyện để mẹ tăng cân hợp lý mà thai vẫn đạt cân nặng tiêu chuẩn.
medlatec
1,267
Buồng trứng đa nang và nguy cơ trầm cảm Buồng trứng đa nang là bệnh lý phụ khoa ngày càng phổ biến, liên quan đến sự mất cân bằng nồng độ nội tiết tố. Người bị buồng trứng đa nang không chỉ làm khả năng sinh sản suy giảm mà còn tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý khác, trong đó có nguy cơ trầm cảm. 1. Buồng trứng đa nang là gì? Buồng trứng đa nang (Polycystic Ovary Syndrome – PCOS) là bệnh lý phụ khoa ngày càng phổ biến, liên quan đến sự mất cân bằng nồng độ nội tiết tố. Người bị buồng trứng đa nang không chỉ làm khả năng sinh sản suy giảm mà còn gây tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý khác, trong đó có nguy cơ trầm cảm.Có khoảng 2,2 – 26,7% phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ (từ 15 – 44 tuổi) mắc hội chứng đa nang buồng trứng. Đặc trưng của bệnh là tình trạng tăng quá mức nồng độ nội tiết tố nam – Androgen, gây nhiều tác động lên buồng trứng, dẫn đến hình thành nhiều nang nhỏ ở trong buồng trứng, khiến rối loạn chu kỳ kinh nguyệt. Tình trạng nội tiết tố nữ bị mất cân bằng làm cho quá trình phóng noãn bị rối loạn, trứng không thể phát triển được dẫn tới teo nhỏ và thoái hóa. Do đó, phụ nữ bị buồng trứng đa nang khó thụ thai được. 2. Nguyên nhân dẫn đến buồng trứng đa nang Cho đến nay vẫn chưa xác định rõ nguyên nhân gây ra buồng trứng đa nang. Tuy nhiên, bệnh có thể bắt nguồn từ các yếu tố sau.Rối loạn nội tiết tố: Sự mất cân bằng nồng độ của các hormone sinh dục trong cơ thể phụ nữ được cho là nguyên nhân chính của buồng trứng đa nang. Lượng hormone sinh dục nữ trong cơ thể ít hơn lượng hormone sinh dục nam gây ra gián đoạn sự phát triển của nang noãn. Lúc này, sẽ xuất hiện nhiều nang nhỏ trong buồng trứng (từ 6 – 10 nang), đồng thời do nang noãn không phát triển nên trứng có kích thước nhỏ. Nang noãn không trưởng thành sẽ dẫn đến hậu quả là không thể phóng noãn (rụng trứng) để thực hiện chức năng kết hợp với thụ tinh.Do di truyền: Các nghiên cứu cho thấy đa số những người bị buồng trứng đa nang có các yếu tố di truyền. Một số gen có liên quan nhất định với tình trạng này. Do đó, nếu như trong gia đình có người thân từng mắc bệnh như bà, mẹ hoặc chị em gái thì khả năng bị buồng trứng đa nang là rất cao.Tình trạng đề kháng insulin: Tình trạng đề kháng insulin là một trong những yếu tố nguy cơ dẫn đến buồng trứng đa nang. Theo thống kê, có đến 70% phụ nữ bị buồng trứng đa nang có hiện tượng đề kháng insulin, nghĩa là việc sử dụng insulin của các tế bào trong cơ thể không diễn ra đúng cách. Khi đó, nồng độ glucose trong máu tăng lên, kích thích cơ thể sản xuất nhiều insulin hơn. Chính lượng insulin dư thừa sẽ tác động lên buồng trứng làm tăng sản xuất nội tiết tố nam androgen, từ đó ức chế hormone sinh dục nữ, làm ức chế hình thành nang trứng. Hậu quả đó là suy giảm khả năng rụng trứng.Chế độ dinh dưỡng không khoa học: Chế độ dinh dưỡng quá nhiều tinh bột có thể là một yếu tố góp phần gây ra tình trạng thừa cân, béo phì cũng như hội chứng đa nang buồng trứng. Thừa cân và béo phì cũng là một trong các nguyên nhân gây ra tình trạng đề kháng insulin, càng làm tăng nguy cơ mắc buồng trứng đa nang. Những người bị buồng trứng đa nang có các yếu tố di truyền 3. Triệu chứng của buồng trứng đa nang Ở một số phụ nữ, các triệu chứng của buồng trứng đa nang có thể xuất hiện từ rất sớm, ngay ở lần kinh nguyệt đầu tiên. Tuy nhiên, trong đa phần các trường hợp thì triệu chứng của bệnh chỉ được phát hiện khi có khó khăn trong vấn đề sinh sản. Người bị buồng trứng đa nang thường có các triệu chứng sau đây.Chu kỳ kinh nguyệt không ổn định: Dấu hiệu thường gặp nhất của buồng trứng đa nang là chu kỳ kinh nguyệt không đều, biểu hiện bằng kỳ kinh ngắn hơn 25 ngày hoặc kinh thưa kéo dài 2 – 3 tháng/ lần, thậm chí 1 năm chỉ có 1 – 2 lần có kinh nguyệt hoặc hoàn toàn vô kinh.Da mặt nhờn, dễ nổi mụn: Người bị buồng trứng đa nang có thể gặp vấn đề về da, cụ thể là da mặt nhờn và nổi nhiều mụn trứng cá. Nguyên nhân là do sự tăng nồng độ nội tiết tố nam khiến cho da tiết nhiều dầu hơn so với bình thường, làm xuất hiện mụn trứng cá ở những vùng như da mặt, vùng ngực hoặc lưng khiến người phụ nữ cảm thấy rất tự ti.Rậm lông: Hiện tượng rậm lông, nghĩa là lông tóc phát triển quá mức, là một dấu hiệu đặc trưng bệnh buồng trứng đa nang. Hơn 70% phụ nữ bị buồng trứng đa nang xuất hiện tình trạng lông mọc đen, cứng và rậm lông ở vùng mặt, chân, tay, ngực, lưng và bụng. Tuy nhiên, nhiều người lại bị hói đầu do nang tóc quá yếu làm cho tóc mỏng, rụng nhiều và thưa dần. Cả hai hiện tượng này đều do sự mất cân bằng nội tiết tố, trong đó nồng độ hormone nam vượt trội hơn nhiều so với hormone nữ.Thừa cân hoặc béo phì: Có tới 80% phụ nữ bị buồng trứng đa nang có tình trạng thừa cân hoặc béo phì. Cân nặng cũng không ổn định, thường nhất là sự tăng cân mất kiểm soát, dẫn đến nhiều căng thẳng và mệt mỏi cho người bệnh.Tâm trạng thay đổi thất thường: Tâm lý của người phụ nữ bị buồng trứng đa nang khả bất ổn. Người bệnh thường nóng giận vô cớ hoặc buồn vô cớ, căng thẳng, lo âu. Tâm trạng thay đổi thất thường nếu kéo dài chính là một yếu tố nguy cơ trầm cảm. Do đó, buồng trứng đa nang cũng có thể là nguyên nhân trầm cảm, không chỉ do những lo âu và căng thẳng của bệnh gây ra mà còn do tình trạng mất cân bằng nội tiết tố.Cảm giác khó chịu và đau vùng chậu: Cảm thấy khó chịu ở vùng thắt lưng, vùng bụng và vùng chậu hoặc những cơn đau âm ỉ giống như cơn đau bụng kinh từ mức độ nhẹ đến dữ dội cũng là triệu chứng của buồng trứng đa nang. Phụ nữ bị buồng trứng đa nang chính là một yếu tố nguy cơ trầm cảm 4. Buồng trứng đa nang và nguy cơ trầm cảm Bệnh buồng trứng đa nang ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe của người phụ nữ. Người bị buồng trứng đa nang không chỉ có khả năng sinh sản bị suy giảm mà còn tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý khác như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và có cả nguy cơ trầm cảm.Sự mất cân bằng nội tiết tố gây ra các triệu chứng như rậm lông hoặc hói đầu, sạm da, nổi nhiều mụn, thừa cân, béo phì... sẽ tác động tiêu cực đến tinh thần và cảm xúc của người phụ nữ. Họ sẽ có tâm trạng buồn phiền, thường xuyên lo lắng, đặc biệt nếu tình trạng này kéo dài có nguy cơ dẫn đến trầm cảm. Do đó, điều trị buồng trứng đa nang sẽ giúp người bệnh hạn chế được những nguy cơ về trầm cảm và biến chứng sức khỏe khác.
vinmec
1,335
Tỷ lệ chữa khỏi bệnh của ung thư thực quản So với các bệnh ung thư thường gặp, tỷ lệ chữa khỏi bệnh của ung thư thực quản không cao bằng nhưng người bệnh vẫn có cơ hội điều trị thành công nếu được phát hiện sớm và điều trị tích cực. Thực quản là ống cơ dài khoảng 25 – 30 cm nối họng với dạ dày. Ung thư thực quản thường bắt đầu từ lớp lót thực quản nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, khối u sẽ lan rộng đến các hạch bạch huyết, cơ quan lân cận thực quản và ở xa. Bệnh nhân mắc ung thư thực quản thường có một số biểu hiện như khó nuốt, tiết nước bọt nhiều, ợ nóng, đau tức ngực… Tỷ lệ chữa khỏi bệnh của ung thư thực quản như thế nào? Ung thư thực quản có thể xảy ra ở bất kì vị trí nào ở thực quản Tỷ lệ chữa khỏi của bệnh ung thư thực quản phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như độ tuổi, thể trạng bệnh nhân, mức độ đáp ứng điều trị bệnh và đặc biệt là giai đoạn tiến triển bệnh. Phát hiện và điều trị bệnh càng sớm, cơ hội sống cho bệnh nhân càng cao. Ở giai đoạn 0, khi khối u mới chỉ hình thành tại lớp lót thực quản, không lan đến bất kì hạch bạch huyết và các cơ quan ở xa, tỷ lệ chữa khỏi bệnh ung thư thực quản (trong 5 năm) là khoảng 70%. Ở giai đoạn 1, khi khối u chỉ phát triển ở phái trên lớp niêm mạc thực quản, chưa có bất kì sự di căn nào, bệnh nhân ung thư thực quản có khoảng 60% cơ hội sống. Giai đoạn 2, khi khối u đã phát triển sâu hơn lớp niêm mạc thực quản và có thể lan đến một số hạch bạch huyết, tỷ lệ điều trị thành công giảm chỉ chỉ còn khoảng 30%. Ở giai đoạn III, ung thư đã lan rộng đến lớp sâu nhất thực quản và đến các mô lân cận, hạch bạch huyết, bệnh nhân ung thư thực quản có khoảng 15% cơ hội điều trị thành công. Đến giai đoạn tế bào ung thư thực quản di căn đến các bộ phận ở xa như gan, phổi, xương, não… tỷ lệ sống trong 5 năm của bệnh nhân giảm chỉ còn khoảng 10%. Có thể bạn quan tâm: điều trị ung thư thực quản giai đoạn đầu Các phương pháp điều trị bệnh ung thư thực quản Lựa chọn phương pháp điều trị bệnh ung thư thực quản phụ thuộc vào nhiều yếu tố, đặc biệt là loại ung thư thực quản và giai đoạn tiến triển bệnh. Tùy từng trường hợp mà bác sĩ có thể chỉ định một hoặc kết hợp nhiều phương pháp bổ trợ khác nhau để cho hiệu quả điều trị tốt nhất. Ung thư thực quản được chia làm 2 loại chính là ung thư biểu mô vảy (chủ yếu xảy ra ở 1/3 thực quản trên và 1/3 thực quản giữa) và ung thư biểu mô tuyến (thường xảy ra ở 1/3 thực quản cuối). Xạ trị ung thư thực quản sử dụng tia năng lượng cao như tia X để tiêu diệt tế bào ung thư. Tia xạ có thể đến từ máy xạ trị bên ngoài hoặc bức xạ có thể đến từ bên trong cơ thể, gần khối u. Ung thư biểu mô vảy rất nhạy với tia xạ nên đây thường là phương pháp điều trị chính cho bệnh nhân mắc loại ung thư này. Phẫu thuật ung thư thực quản có giá trị với ung thư biểu mô tuyến Phẫu thuật Ung thư biểu mô tuyến ít nhạy với tia xạ và thường phải phẫu thuật để loại bỏ khối u. Phẫu thuật cắt bỏ đoạn thực quản chứa khối u và sau đó nối với dạ dày để bệnh nhân tiêu hóa bình thường. Hóa trị liệu sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư. Hóa trị liệu thường bổ trợ tốt cho bệnh nhân sau phẫu thuật và xạ trị. Đây cũng là phương pháp thường được chỉ định trong điều trị giảm nhẹ triệu chứng cho bệnh nhân ung thư thực quản giai đoạn cuối.
thucuc
734
Viêm đường hô hấp trên ở trẻ đề kháng suy yếu Theo các chuyên gia y tế, bệnh viêm đường hô hấp trên ở trẻ thường bùng phát khi thời tiết thay đổi. Bệnh có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và hỗ trợ điều trị sớm. Dấu hiệu nhận biết viêm đường hô hấp trên ở trẻ Viêm đường hô hấp trên được chia thành 2 loại: cấp tính và mạn tính. Viêm đường hô hấp trên cấp tính: Bệnh thường xảy ra khi có một số yếu tố thuận lợi tác động như: thay đổi thời tiết từ nóng sang lạnh, uống nước quá lạnh, nằm, ngồi trước luồng gió lạnh của quạt hoặc điều hòa nhiệt độ… Bệnh viêm đường hô hấp trên ở trẻ thường bùng phát khi thời tiết thay đổi Khi bị viêm đường hô hấp trên cấp tính, trẻ thường có biểu hiện sốt (có thể sốt nhẹ, đôi khi sốt cao kèm theo rét run), kèm theo sốt là ho, hắt xì hơi và chảy nước mũi. Viêm đường hô hấp trên mạn tính: Khi bị viêm đường hô hấp trên cấp tính mà không được hỗ trợ điều trị hoặc hỗ trợ điều trị không dứt điểm thì rất dễ dàng chuyển thành mạn tính. Triệu chứng của viêm đường hô hấp trên mạn tính là ho thúng thắng, rát họng, nuốt thấy hơi vướng như có vật gì nằm trong họng, đặc biệt ở trẻ em là chảy mũi nước thường xuyên (một hoặc cả hai bên mũi). Viêm đường hô hấp trên ở trẻ do nguyên nhân gì? Bệnh viêm đường hô hấp trên ở trẻ có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể do dị ứng với thời tiết, khói bụi hoặc tác động của hóa chất, khói thuốc lá, do vi sinh vật gây bệnh (vi nấm, vi khuẩn, virus). Ngoài vi khuẩn, còn có loại vi nấm cũng hay gặp gây bệnh ở đường hô hấp trên, điển hình nhất là bệnh tưa lưỡi. Viêm đường hô hấp trên do vi khuẩn, vi nấm gặp khá phổ biến nên các bậc cha mẹ cần theo dõi sức khỏe của trẻ và phát hiện sớm những triệu chứng của bệnh. Khi thấy sức khỏe của trẻ có vấn đề, cha mẹ nên đưa bé đi khám để tìm ra nguyên nhân, từ đó có biện pháp hỗ trợ điều trị phù hợp. Cha mẹ cần đưa bé đi khám để được chẩn đoán và hỗ trợ điều trị sớm bệnh Hỗ trợ điều trị viêm đường hô hấp trên ở trẻ Viêm đường hô hấp trên chủ yếu do virus gây ra vì thế các phương án hỗ trợ điều trị chủ yếu  giải quyết triệu chứng chứ không diệt được tận gốc mầm bệnh. Các loại thuốc được sử dụng bao gồm: Nếu sau 5-7 ngày kể từ khi hỗ trợ điều trị trẻ hết sốt, huyết áp và mạch đập bình thường, chụp X-quang không phát sinh vấn đề gì ở phổi, chức năng thận và gian cũng không bị ảnh hưởng thì có thể xuất viện. Đặc biệt, trẻ viêm đường hô hấp trên do chủng virus mới gây ra cần phải được cách ly, khử trùng, giữ vệ sinh phòng bệnh khi người nhà, nhân viên y tế muốn tiếp xúc. Để phòng viêm đường hô hấp trên ở trẻ, cha mẹ cần tạo cho trẻ thói quen vệ sinh răng miệng hàng ngày Cách phòng bệnh viêm đường hô hấp trên ở trẻ Bệnh viêm đường hô hấp trên ở trẻ thường gặp khi thời tiết thay đổi, do đó cha mẹ cần có biện pháp chăm sóc và bảo vệ trẻ để tránh nguy cơ mắc bệnh. Trước tiên cần mặc áo ấm, giữ ấm cổ vào những ngày gió lạnh. Cần tắm trong buồng kín gió, có nước ấm để tắm, không nên tắm thời gian lâu. Lau khô người và mặc quần áo ngay để tránh cảm lạnh. Cần vệ sinh răng miệng cho trẻ hàng ngày. Cha mẹ nên tập cho trẻ thói quen đánh răng trước và sau khi ngủ dậy. Khi ra đường nên đeo khẩu trang cho trẻ để hạn chế hít phải nhiều bụi. Tuyệt đối không hút thuốc lá, thuốc lào. Những gia đình dùng bếp than cần có biện pháp hạn chế đến mức tối đa hít phải khí độc do than khi đốt cháy thải ra. Những gia đình dùng bếp củi, rơm, rạ nên dùng loại bếp ít khói. Những đối tượng thường hay bị mắc bệnh viêm đường hô hấp trên nên tiến hành khám sức khỏe định kỳ. Từ đó có biện pháp chăm sóc, phòng ngừa và xử trí bệnh hiệu quả, kịp thời.
thucuc
788
Công dụng thuốc Donamkit Donamkit có công dụng làm giảm các triệu chứng khó chịu, chán ăn, đau bụng, khó tiêu do bệnh viêm loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày gây ra. Tìm hiểu một số thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng Donamkit sẽ giúp người bệnh dùng thuốc an toàn và hiệu quả. 1. Thành phần thuốc Donamkit Thuốc Donamkit được bào chế dưới dạng viên nén, chứa các thành phần sau:Pantoprazol hàm lượng 40mg.Clarithromycin hàm lượng 500mg;Tinidazol hàm lượng 500mg. 2. Thuốc Donamkit có tác dụng gì? Thuốc Donamkit có công dụng trong điều trị các bệnh lsy sau:Loét dạ dày tá tràng;Trào ngược dạ dày thực quản;Phối hợp với 2 kháng sinh thích hợp để diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori ở những bệnh nhân loét dạ dày tá tràng, làm lành loét và chống tái phát. 3. Chống chỉ định dùng thuốc Donamkit Thuốc Donamkit không sử dụng cho các trường hợp sau:Người bệnh quá mẫn với kháng sinh thuộc nhóm Macrolid hoặc các thành phần, tá dược của thuốc Donamkit.Người đang điều trị bằng Terfenadin có tiền sử bệnh tim hoặc rối loạn điện giải.Người bệnh đang dùng các dẫn chất như Ergotamin, Cisaprid và Pimosid..Chống chỉ định được hiểu là chống chỉ định tuyệt đối, có nghĩa là không vì bất cứ lý do nào mà trường hợp chống chỉ định lại linh động được dùng thuốc Donamkit. 4. Liều dùng, cách sử dụng thuốc Donamkit Liều dùng thuốc Donamkit:Liều khuyến cáo ở những người bệnh loét dạ dày - tá tràng, nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori, diệt trừ vi khuẩn bằng trị liệu phối hợp. Tùy theo kiểu kháng thuốc, có thể sử dụng sơ đồ phối hợp sau để diệt vi khuẩn Helicobacter pylori:Phác đồ điều trị 1: Mỗi ngày uống 2 lần x (1 viên Pantoprazole + 1000mg Amoxicillin + 500mg Clarithromycin) trong 7 ngày.Phác đồ điều trị 2: Mỗi ngày uống 2 lần x (1 viên Pantoprazole + 500mg Metronidazol + 500mg Clarithromycin) trong 7 ngày.Phác đồ điều trị 3: Mỗi ngày uống 2 lần x (1 viên Pantoprazole + 1000mg Amoxicillin + 500mg Metronidazol) trong 7 ngày.Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Dùng liều 1 viên Donamkit 40mg/ngày.Ðối với bệnh nhân suy gan nặng, liều Donamkit cần giảm xuống 1 viên x 2 ngày/ lần. Nếu enzyme gan tăng, nên ngưng dùng Pantoprazole.Không được dùng quá 1iều 40mg Pantoprazole một ngày ở người già hoặc suy thận. Ngoại lệ là trị liệu phối hợp diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori, trong đó người cao tuổi cũng phải dùng liều Pantoprazole thông thường (2 x 40mg/ngày) trong 1 tuần điều trị.Cách dùng thuốc Donamkit:Uống nguyên viên Donamkit với nước trước bữa ăn sáng 1 giờ.Trong trị liệu phối hợp diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori thì cần uống viên Donamkit thứ 2 trước bữa tối.Nếu quên không dùng thuốc Donamkit đúng giờ, không nên uống liều bù vào lúc muộn trong ngày, tiếp tục dùng liều bình thường vào ngày hôm sau trong liệu trình.Liệu pháp phối hợp chỉ cần điều trị 7 ngày là đủ để diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori và làm lành vết loét.Lưu ý: Liều dùng thuốc Donamkit trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng Donamkit cụ thể sẽ tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng Donamkit phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ/ dược sĩ. 5. Thận trọng khi sử dụng thuốc Donamkit Thuốc Donamkit cần thận trọng dùng ở những người bệnh sau:Người già, phụ nữ mang thai và cho con bú;Trẻ em dưới 15 tuổi;Người suy gan, suy thận;Người bị nhược cơ, hôn mê gan, viêm loét dạ dày;Thận trọng khi dùng thuốc Donamkit cho người lái xe và vận hành máy móc. 6. Tác dụng phụ của thuốc Donamkit Quá trình sử dụng thuốc Donamkit, người bệnh vẫn có thể gặp phải các tác dụng phụ như:Nhức đầu, tiêu chảy nhẹ;Buồn nôn, đau bụng trên, đầy hơi;Phát ban da, ngứa ;Choáng váng;Phù nề, sốt;Viêm tĩnh mạch huyết khối.Nếu xuất hiện bất cứ biểu hiện bất thường nào nghi ngờ do sử dụng thuốc Donamkit thì người bệnh cần thông báo với bác sĩ/ dược sĩ điều trị để có hướng xử trí kịp thời. 7. Tương tác với các thuốc khác Hoạt chất Clarithromycin trong thuốc Donamkit làm tương tác với các dẫn chất Alkaloid gây co mạch của nấm cựa lõa mạch và tăng độc tính của các chất này, vì vậy không được dùng đồng thời.Clarithromycin cũng có thể làm tăng nồng độ các thuốc như: Warfarin, Triazolam, Lovastatin, Disopyramid, Phenytoin và Cylosporin... Vì vậy, cần thận trọng khi phối hợp với nhau.Clarithromycin làm tăng nồng độ Theophyllin trong máu.Clarithromycin có thể làm tăng hiệu lực của Carbamazepin do làm giảm tốc độ bài tiết.Không sử dụng Clarithromycin cho những người bệnh đang dùng Terfenadin hoặc bất kỳ loại thuốc kháng histamin không gây ngủ có liên quan.Giảm nồng độ Zidovudin ở trạng thái bền trên người nhiễm HIV khi sử dụng đồng thời với Clarithromycin. Ðể tránh tương tác này, nên bố trí liều Clarithromycin và Zidovudin chéo nhau khoảng 1-2 giờ.Để tránh xảy ra các tương tác không mong muốn khi sử dụng Donamkit, người bệnh hãy thông báo với bác sĩ/ dược sĩ tất cả những loại thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược... đang dùng.Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Donamkit, người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và dùng theo liều lượng đã được bác sĩ chỉ định để đạt hiệu quả tốt nhất. Bảo quản thuốc Donamkit ở nhiệt độ 15-30 độ C, để xa tầm với trẻ em và vật nuôi trong nhà.
vinmec
960
Tìm hiểu viêm ruột cấp là gì và cách khắc phục Viêm ruột cấp là gì? Đây là hiện tượng niêm mạc ruột bị viêm do các loại virus, vi khuẩn gây bệnh. Bệnh có thể dẫn tới biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.  1. Viêm ruột cấp là gì? Viêm ruột cấp là hiện tượng chỉ tình trạng viêm ở lớp lót bên trong ruột non, dạ dày, đại tràng. Phần lớn các trường hợp viêm dạ dày ruột cấp là do nhiễm trùng virus hoặc vi khuẩn. Chúng tấn công vào lớp niêm mạc và gây bệnh. Một số ít trường hợp viêm dạ dày ruột cấp do uống hoặc nuốt phải kim loại, chất độc hóa học có khả năng gây bệnh. Viêm dạ dày cấp tính do nhiễm trùng có thể lây truyền cho người khác qua thực phẩm, nguồn nước hoặc lây trực tiếp từ người sang người. Viêm ruột cấp có tổn thương tại niêm mạc ruột. Tình trạng viêm có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trong đường tiêu hóa. Bệnh viêm ruột mạn tính gồm hai bệnh chính là bệnh Crohn và bệnh viêm loét đại trực tràng chảy máu.  Trong những năm gần đây, ca bệnh viêm ruột mạn tính tại Việt Nam có xu hướng tăng lên. Bệnh có khả năng xảy ra ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên thường gặp ở người lớn tuổi.  Viêm ruột cấp chủ yếu do vi khuẩn, virus gây ra 2. Nguyên nhân gây viêm ruột cấp là gì? 2.1 Yếu tố di truyền Viêm ruột có xu hướng di truyền. Bởi vậy nên người có thành viên trong gia đình từng bị viêm ruột có khả năng mắc bệnh. Có khoảng 5-20% người mắc viêm ruột có người thân cấp 1 từng mắc bệnh. Nguy cơ mắc viêm ruột bệnh Crohn cao hơn so với bệnh viêm loét đại tràng.  2.2 Yếu tố môi trường Môi trường sống được xem là một trong những nguyên nhân gây nên bệnh viêm ruột. Ảnh hưởng của môi trường có thể kể đến như: Đặc trưng khí hậu nóng ẩm có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Ngoài ra chế độ ăn giàu chất béo cũng tăng nguy cơ mắc bệnh. 2.3 Do virus Bệnh viêm ruột chủ yếu xảy ra do virus, vi khuẩn gây bệnh. Một số loại điển hình như: – Vi khuẩn Salmonella gây ra các bệnh thương hàn, nhiễm trùng máu, ngộ độc thực phẩm, viêm ruột… Người bệnh nhiễm vi khuẩn này bị viêm ruột cấp thường có biểu hiện buồn nôn và nôn. Triệu chứng xuất hiện 12-36 giờ sau khi tiêu thụ thực phẩm chứa vi khuẩn.  – Vi khuẩn E. coli có số lượng lớn, chiếm đa số hệ vi sinh vật trong ruột. Bình thường, vi khuẩn này sẽ không gây hại. Tuy nhiên khi gặp một số điều kiện thích hợp, E.coli có thể gây viêm ruột cấp. Với các triệu chứng đau bụng, sốt, nghiêm trọng hơn là đi ngoài ra máu hoặc suy thận.  – Vi khuẩn tụ cầu vàng gây ra bệnh chốc lở, hình thành các ổ áp xe chứa mủ, gây ra viêm ruột.  – Vi khuẩn Shigella gây bệnh lỵ trực khuẩn ảnh hưởng đến ruột. Đây được xem lác tác nhân hàng đầu gây bệnh tiêu chảy trên toàn thế giới.  Ngoài ra còn có các yếu tố khác làm tăng nguy cơ mắc viêm ruột cấp như tiền sử viêm ruột, du lịch tới các vùng có bệnh viêm ruột.  Có nhiều yếu tố nguy cơ dẫn tới viêm ruột cấp 3. Triệu chứng viêm ruột cấp là gì? 3.1 Triệu chứng viêm ruột cấp là gì: Tiêu chảy Triệu chứng thường gặp nhất của bệnh viêm ruột cấp là tiêu chảy, đôi khi kèm máu. Cảm giác đau bụng và đi ngoài nhiều lần trong ngày. Tình trạng này không thuyên giảm sẽ gây mất nước, tim đập nhanh, huyết áp tụt. Trong trường hợp trong phân có máu kèm tiêu chảy kéo dài sẽ gây mất máu. 3.2 Triệu chứng viêm ruột cấp là gì: Táo bón Người bệnh viêm ruột cấp còn có thể gặp tình trạng táo bón. Táo bón thường xảy ra ở người bệnh Crohn do tắc nghẽn tại một phần ruột. Ở viêm ruột gây loét thì táo bón có thể là triệu chứng viêm trực tràng 3.3 Triệu chứng khác Một số triệu chứng khác của bệnh viêm ruột khác có thể kể đến như sốt cao từ trên 38 độ C. Ngoài ra còn đau quặn bụng, mất nước, chán ăn, kiệt sức. Người bệnh mệt mỏi, thiếu sức sống, buồn ngủ thất thường, đôi khi lơ mơ.  Một số trường hợp còn gặp tình trạng chảy máu, tiết dịch nhầy ở trực tràng cũng là dấu hiệu bệnh viêm ruột. Người bệnh còn có thể gặp dấu hiệu viêm nhiễm ở những vùng khác của cơ thể như mắt, ở các khớp xương và có vấn đề rối loạn về da. Người bệnh viêm ruột cấp thường đau bụng, khó chịu 4. Phương pháp điều trị bệnh viêm ruột cấp Điều trị viêm ruột cấp đầu tiên là bắt đầu với những biện pháp tại nhà. Để tránh mất nước, người bệnh cần uống nhiều nước hơn bình thường. Có thể bổ sung bằng nước lọc, nước trái cây, nước súp… Bổ sung chất lỏng bị mất do nôn mửa và tiêu chảy bằng các loại thức uống bù nước. Đặc biệt là khi xuất hiện dấu hiệu mất nước như khô miệng, nước tiểu sẫm màu. 
thucuc
947
Mẹ có nên nhổ răng khôn khi cho con bú hay không? 1. Đôi nét về chiếc răng khôn Răng khôn chính là chiếc răng hàm mọc ở vị trí cuối cùng ngay hai bên hàm, bao gồm cả hàm trên lẫn hàm dưới. Không giống với những chiếc răng bình thường khác, khi mọc răng khôn, mọi người sẽ cảm thấy đau nhức và sưng tấy, khiến việc ăn uống trở nên khó khăn hơn. Bên cạnh đó, răng khôn thường mọc sau cùng nên vòm miệng thường không có đủ không gian dành cho nó. Vì vậy, răng khôn rất dễ bị mọc lệch và chèn ép lên những cái răng khác hoặc kẹt cứng ở dưới xương hàm hay mô nướu. Răng khôn là chiếc răng hàm mọc ở cuối cùng hai bên hàm 2. Những trường hợp nào mẹ đang cho con bú cần phải nhổ răng khôn? Răng khôn có thể mọc lệch, mọc thẳng và mọc ngầm. Trong trường hợp răng khôn mọc thẳng và không ảnh hưởng gì đến hàm hoặc những chiếc răng còn lại thì không cần phải nhổ bỏ. Thế nhưng, khi gặp phải những trường hợp sau đây thì dù có đang cho con bú, mẹ cũng cần phải tới gặp nha sĩ để loại bỏ ngay chiếc răng khôn của mình: – Răng khôn mọc lệch khiến mẹ bị sưng tấy và cảm thấy đau nhức dữ dội. – Răng khôn mọc chèn lên răng hàm ở bên cạnh, khiến các răng khác phải chen chúc nhau làm lệch hàm và thay đổi cấu trúc hàm. – Răng khôn mọc và bị nhiễm trùng, khiến mẹ bị sốt. – Răng khôn mọc sâu trong cùng của hàm nên thức ăn thường bị mắc ở trong đó và khó có thể lấy ra được. Nếu không vệ sinh sạch sẽ thì có thể mắc các bệnh liên quan tới răng miệng. – Răng khôn bị viêm tủy, sâu nặng hoặc viêm nha chu. 3. Mẹ đang cho con bú có nên đi nhổ răng khôn hay không? Nếu gặp phải những dấu hiệu kể trên thì kể cả khi đang cho con bú, mẹ vẫn phải thực hiện nhổ răng khôn như bình thường. Tuy nhiên, nếu mẹ gặp phải những trường hợp dưới đây thì không cần hoặc có thể tạm hoãn việc nhổ răng khôn: – Mắc phải bệnh cao huyết áp, các bệnh về tim mạch, bệnh suy thận hoặc máu khó đông,… – Mẹ có tinh thần không ổn định như mắc các bệnh về thần kinh hoặc trầm cảm. – Đã từng thực hiện điều trị tia xạ ở vùng hàm mặt hoặc điều trị bệnh ung thư máu. Răng khôn mọc lệch khiến mẹ bị sưng tấy thì nên nhổ 4. Những điều mẹ nên lưu ý nếu nhổ răng khôn khi cho con bú 4.1. Sử dụng loại thuốc giảm đau an toàn Khi nhổ răng khôn, bác sĩ sẽ sử dụng thuốc gây tê để mẹ bớt đau. Tuy nhiên, sau khi thuốc tê hết tác dụng thì mẹ sẽ cảm thấy đau. Để hạn chế tình trạng này xảy ra, mẹ nên nhờ bác sĩ kê cho thuốc giảm đau phù hợp và an toàn, để không ảnh hưởng gì tới việc cho con bú. Một điều quan trọng nữa mà mẹ cần lưu ý là phải uống thuốc giảm đau sau khi cho con bú. 4.2. Thực hiện tiểu phẫu nhẹ nhàng Nha sĩ có thể áp dụng nhiều phương pháp để loại bỏ răng khôn. Với những mẹ đang trong giai đoạn cho con bú thì bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp tiểu phẫu nhẹ nhàng là nhổ răng siêu âm. Bởi lẽ phương pháp này thực hiện nhanh, ít đau và mau hồi phục. Vì vậy, sau khi làm tiểu phẫu, mẹ cón thể nhanh chóng trở lại công việc và cho con bú như bình thường. Tuy nhiên, nếu mẹ thấy thuốc gây tê xuất hiện tác dụng phụ thì cần phải trao đổi với bác sĩ ngay. Ngoài ra, mẹ cũng nên cho con bú trước hoặc vắt sẵn sữa để trong tủ lạnh trước khi thực hiện tiểu phẫu răng khôn. Mẹ đang cho con bú có thể thực hiện tiểu phẫu nhẹ nhàng 4.3. Có chế độ nghỉ ngơi hợp lý Sau khi nhổ răng khôn xong, chắc chắn cơ thể của mẹ sẽ bị yếu và mệt mỏi hơn trước. Lúc này, mẹ nên nhờ người thân trông nom và chăm sóc con. Bên cạnh đó, mẹ cũng nên cho con bú phần sữa đã vắt ra dự trữ trước đó để có nhiều thời gian nghỉ ngơi hơn. 4.4. Có chế độ ăn uống lành mạnh Sau khi nhổ răng khôn thì mẹ cũng cần phải có một chế độ ăn uống lành mạnh và hợp lý. Tốt nhất, mẹ không nên ăn những loại thức uống có gas cũng như các loại thực phẩm cay nóng. Để phục hồi sức khỏe một cách nhanh nhất, mẹ nên bổ sung những loại thực phẩm đầy đủ chất dinh dưỡng. Ngoài ra, răng khôn sau khi mới nhổ xong chắc chắn vẫn còn thương tổn, Do đó, mẹ nên ăn những món lỏng và mềm như cháo, sữa, súp,…
thucuc
887
Bia rượu làm tăng nguy cơ mắc bệnh gout Ngoài việc lựa chọn chế độ ăn uống quá nhiều chất thừa đạm, thì sử dụng nhiều bia rượu cũng là nguyên nhân làm tăng nguy cơ mắc bệnh gout. Vậy nguyên nhân do đâu và phòng ngừa bệnh gout như thế nào bạn đọc có thể tham khảo bài viết dưới đây. 1. Bia rượu làm tăng nguy cơ mắc bệnh gout Trong bia có chứa hàm lượng Purin – chất được chuyển hóa thành acid uric trong máu, nhiều hơn hẳn các loại đồ uống có cồn khác và các nhà nghiên cứu tin rằng bia góp phần không nhỏ vào nhóm tác nhân gây bệnh Gout. Bia rượu làm tăng nguy cơ mắc bệnh gout Cụ thể, các nhà nghiên cứu đã tiến hành nhiều thử nghiệm và đã đưa ra kết luận, nếu mỗi tuần bạn uống đều đặn 2 đến 4 cốc bia thì nguy cơ mắc bệnh gout sẽ tăng lên 25% còn nếu bạn uống mỗi ngày ít nhất 2 cốc bia thì nguy cơ sẽ tăng lên 200% so với những người hoàn toàn không uống. Những người sử dụng rượu mạnh cũng sẽ có nguy cơ tương tự, nhưng không cao bằng người uống bia. Các nghiên cứu cũng chỉ ra không có nguy cơ mắc bệnh Gout ở những người sử dụng rượu ở mức độ vừa phải. Vậy nên, người bệnh gút nên giảm hoặc dừng hẳn việc sử dụng bia hoặc rượu mạnh. Tuy nhiên, chúng ta có thể uống một chút rượu vang. 2. Có cách nào phòng ngừa bệnh gout ở người uống bia rượu? Bản chất của việc uống bia rượu nhiều đã làm nguy cơ bị bệnh gout cao hơn nhiều so với người không uống rượu. Vì vậy muốn phòng ngừa bệnh gout thì buộc người bệnh phải giảm sử dụng rượu bia. Đặc biệt với người đang bị gout thì cần tuyệt đối tránh xa  rượu bia và các chất có cồn. Bệnh gout cần được phát hiện sớm và điều trị hiệu quả Ngoài việc hạn chế rượu bia, để phòng ngừa bệnh gout chúng ta nên lựa chọn các loại thức ăn lành mạnh, bổ dưỡng và cân đối khẩu phần ăn để cung cấp đủ năng lượng cho cơ thể hoạt động. Không được nhịn đói, bỏ bữa, không dùng các chất kích thích như ớt, hạt tiêu, các loại dưa muối, cà muối. Hạn chế tối đa các loại thực phẩm như gan, tim , lưỡi động vật, nấm, trứng cá, kem, bánh ga tô có kem. Nên tránh các loại thức ăn chứa quá nhiều đạm gây dư thừa chất, Tăng cường vận động, điều chỉnh cân nặng về mức hợp lý, tập luyện các bài tập rèn sức bền vừa có tác dụng tăng cường sức khỏe chung, giảm cân và điều hòa các quá trình trao đổi chất. Với những người có sử dụng rượu bia, cần chủ động thăm khám sức khỏe định kỳ thường xuyên để phát hiện sớm điều trị hiệu quả bệnh gout tránh biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng đến sức khỏe.
thucuc
530
Dấu hiệu bị bệnh về tiêu hóa Bệnh tiêu hóa là một trong những chứng bệnh khá phổ biến hiện nay, chiếm một tỷ lệ khá quan trọng trong các bệnh nội khoa ở Việt Nam, theo thống kê của bệnh viện Bạch Mai từ 1959 – 1968 bệnh tiêu hoá chiếm 20% và tỷ lệ tử vong chiếm gần 20% tổng số các bệnh nội khoa nói chung. Căn cứ vào các triệu chứng hay gặp phải và các dấu hiệu bệnh tiêu hóa, có thể gợi ý trong việc chẩn đoán một số trường hợp bệnh tiêu hóa điển hình: +Ợ nước trong, do nước bọt và dịch thực quản trộn lẫn, ợ lên do tâm vị co thắt. +Ợ nước chua do dịch vị từ dạ dày trào lên có khi gây cảm giác nóng bỏng. +Ợ  nước đắng, thường do nước mật từ tá tràng qua dạ dày trào lên. +Ợ  thức ăn từ dạ dày lên. + Nuốt đau: đau ở phần cao gặp trong viêm họng, ápxe  thành sau họng, những tổn thương ở thực quản  có thể gây cảm giác nuốt đau, nhẹ thì có cảm giác vướng ở cổ, nặng có cảm giác đau rát, nặng hơn nữa thấy đau ran ở ngực phải lấy tay chặn ngực. +Nuốt khó: tuỳ mức độ, bắt đầu là nuốt khó chất nhão, cuối cùng nuốt khó cả chất lỏng. + Tất cả những nguyên nhân làm hẹp  thực quản đều gây khó nuốt: ung thư thực quản, sẹo bỏng thực quản, hẹp tâm vị, khối u trung thất đè vào thực quản. + Nghẹn đặc, sặc lỏng: liệt màn hầu và lưỡi gà do đó thức ăn có thể đi lầm đường lên mũi và vào đường hô hấp gây khó thở. + Không muốn ăn: có thể do các bệnh về tiêu hoá nhất là bệnh về gan, nhưng phần lớn là biểu hiện  của các bệnh toàn thân. Ngoài ra còn chịu ảnh hưởng của yếu tố tinh thần. +  Đầy, khó tiêu: cảm giác đầy bụng, đầy hơi, khó tiêu, nặng bụng, gặp trong các bệnh tiêu hoá và bệnh toàn thân. + Ỉa chảy. + Táo bón và kiết lỵ. + Ỉa máu tươi và phân đen. Như vậy, từ việc phát hiện ra các triệu chứng báo hiệu các bệnh về đường tiêu hóa giúp các bác sỹ có thể chẩn đoán một cách chính xác bệnh và đưa ra hướng chữ trị, phương pháp điều trị tốt nhất cho người bệnh, góp phần đầy lùi căn bệnh nguy hiểm này và đề ra cách phòng chống bệnh một cách hiệu quả.
thucuc
441
Nguyên nhân tình trạng hôi miệng uống kháng sinh Khi chúng ta uống thuốc vào cơ thể, trong khoảng thời gian thuốc còn lưu lại ở trong dạ dày thì người dùng thường cảm thấy có mùi khó chịu trong hơi thở. Đồng thời, người bệnh còn có thể ợ ra mùi thuốc. Đây thường được gọi là tình trạng hôi miệng uống kháng sinh. Vậy trường hợp này có thể điều trị dứt điểm không? 1. Nguyên nhân gây hôi miệng sau khi uống kháng sinh Hôi miệng do uống kháng sinh là tình trạng không hề hiếm gặp Hôi miệng vì uống thuốc, uống kháng sinh là vấn đề của không ít người. Vậy đâu là nguyên do gây ra vấn đề này? Theo các chuyên gia chỉ ra, nước bọt được tiết ra ở trong miệng mỗi người là dung dịch sinh hóa khá phúc tạp. Trong nước bọt của mỗi tuyến đều có những thành phần khác nhau. Tuy nhiên nhìn chung nước bọt có 98% là nước và 2 % còn lại là những chất khác. Trong 2% này, người ta tìm thấy hơn một trăm chất với những hàm lượng không giống nhau. Thông thường ở người lớn, 0.5 – 1.5 lít nước bọt sẽ được sản sinh mỗi ngày. Những men tiêu hóa của nước bọt có khả năng biến đổi tinh bột sang đường maltose, men lipase hỗ trợ tiêu hóa chất béo. Đồng thời, nước bọt có thể hỗ trợ vệ sinh răng miệng, trung hòa axit và tiêu hủy một vài những vi khuẩn, làm hơi thở trong lành hơn. Nước bọt thường chỉ giảm mạnh khi ngủ. Tuy nhiên, khi dây thần kinh điều khiển nước bọt bị tổn thương, mũi nghẹt, căng thẳng thần kinh, … cũng gây tình trạng này. Khi đó, chúng ta cần điều trị bằng thuốc. Trong đó theo thống kê có tới gần 400 loại thuốc điều trị các bệnh này đều có tác dụng phụ gây khô miệng, giảm tiết nước bọt dẫn tới hôi miệng. 2. Những loại thuốc thường gây hôi miệng Một số loại thuốc khi sử dụng sẽ gây tình trạng hôi miệng 2.1 Những thuốc kháng histamin Đây là nhóm thuốc điển hình gây hôi miệng. Thuốc này thường được sử dụng để điều trị với những trường hợp dị ứng. Khi sử dụng, thuốc sẽ có thể gây một số tác dụng phụ như giảm tiết dịch ở trong cơ thể, hạn chế một số những receptor tới não bộ, …. Khi nước bọt bị giảm sẽ làm miệng bị khô và dẫn tới mùi hôi. 2.2 Những thuốc làm giảm Kali Một số thuốc loại kháng sinh như carbenicillin, colistin có thể làm giảm kali máu. Hay Các những kháng sinh có chứa Na , K dù hàm lượng thấp nhưng do dùng liều cao và thời gian dài vẫn có thể gây độc cho người bệnh. Bên cạnh đó, việc sử dụng các loại thuốc này nhiều khiến thận cần tăng cường đào thải kháng sinh dư thừa. Như vậy, cơ thể sẽ phải mất lượng nước khá lớn và sẽ ảnh hưởng việc tiết nước bọt. 2.3 Thuốc chống trầm cảm Thuốc chống trầm cảm thường sẽ gây khô miệng. Đây là tác dụng phụ rất thường thấy của các loại thuốc này. Đặc biệt với người cao tuổi là nhóm đối tượng vốn đã có sự giảm tiết nước bọt thì tác dụng phụ này càng rõ rệt hơn. Nếu tình trạng nghiêm trọng, bác sĩ sẽ chỉ định thay thế bằng loại thuốc chống trầm cảm ít hơn tác dụng kháng cholinergic. 2.4 Thuốc lợi tiểu Thuốc lợi tiểu thường có khả năng ngăn chặn cơ thể hấp thụ nhiều muối cũng như tình trạng nồng độ kali máu thấp. Những loại thuốc này có thể dùng điều trị tình trạng phù, giữ nước ở những người bị suy tim, thận hư, … và có tác dụng phụ làm khô, hôi miệng. 2.5 Thuốc có chứa hoạt chất Paraldegyde Những thuốc có chứa Paraldehyde được sử dụng để điều trị những cơn co giật rối loạn, các bệnh thần kinh, … Tuy nhiên, do khoảng 30% hoạt chất này phân tán khắp cơ thể, đi tới và bài tiết qua phổi. Từ đó, điều này sẽ khiến người dùng bị hôi miệng. 2.6 Thuốc trị chứng trào ngược dạ dày Với loại thuốc điều trị trào ngược dạ dày sẽ có chứa sulfur cũng gây ra hôi miệng. Trong đó, một số loại không cần kê đơn cũng có chứa cồn cùng lượng đường cao. Điều này sẽ là điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn sinh sôi. 2.7 Thuốc trị nghiện rượu Người uống nhiều đồ có cồn thường bị khô và hôi miệng. Tuy nhiên, khi điều trị nghiện rượu bằng thuốc, tình trạng này càng nghiêm trọng hơn. Cụ thể, trong thuốc nghiện rượu thường chứa nhiều sulfur. Đây là chất gây khô miệng và lâu ngày sử dụng làm hôi miệng. 2.8 Một số loại thuốc khác Một số loại thuốc khác thường sử dụng cũng có tác dụng phụ làm hôi miệng. Điển hình như: thuốc trị mụn trứng cá, thuốc trị tiêu chảy, thuốc đau đầu, thuốc chống nôn, … 3. Cách khắc phục hôi miệng do uống kháng sinh 3.1 Chăm sóc răng miệng khắc phục hôi miệng uống kháng sinh Để ngăn ngừa tình trạng hôi miệng do uống thuốc gây nên, chúng ta cần thực hiện chế độ vệ sinh răng miệng cũng như ăn uống thích hợp: – Thực hiện vệ sinh răng miệng phù hợp: Súc miệng kĩ sau mỗi khi ăn, đánh răng 2-3 lần mỗi ngày. Thói quen này để đảm bảo răng miệng luôn sạch. Bên cạnh đó, chúng ta nên sử dụng chỉ nha khoa để có thể xử lý những cặn thức ăn ở kẽ răng, cạo sạch lưỡi, … – Hạn chế ăn những món có mùi nồng, nhiều gia vị như hành, tỏi, hạt tiêu, ớt cay, … – Từ bỏ thói quen sử dụng rượu và thuốc lá. – Nhai kẹo cao su không đường để tăng khả năng làm sạch, khử mùi trong khoang miệng. – Nếu sử dụng hàm giả hay niềng răng, chúng ta cần chú ý vệ sinh, loại bỏ những vi sinh vật gây hôi miệng. – Bổ sung cho cơ thể thêm nhiều nước lọc mỗi ngày để tránh khô miệng. 3.2 Điều trị với bác sĩ khắc phục hôi miệng uống kháng sinh Nếu thực hiện các biện pháp vệ sinh, chăm sóc tại nhà không hiệu quả, chúng ta cần đến nha khoa kiểm tra để tìm ra nguyên nhân hôi miệng Bên cạnh những phương pháp trên, chúng ta nên duy trì thói quen lấy cao răng và kiểm tra răng miệng định kì. Điều này là để tình trạng răng miệng luôn tốt. Khi đó, vi khuẩn sẽ hạn chế tích tụ, giảm nguy cơ hôi miệng. Có thể thấy, hôi miệng uống kháng sinh không còn là tình trạng hiếm gặp và có thể khắc phục. Tuy nhiên, nếu như sau khi thực hiện những phương pháp vệ sinh, chế độ chăm sóc như trên mà tình trạng răng miệng vẫn không có chuyển biến, chúng ta cần tới nha khoa để được kiểm tra. Bác sĩ có thể tìm ra nguyên nhân và tiến hành chỉ định một loại thuốc điều trị khác trong trường hợp cần thiết. Cùng với đó, việc kiểm tra tại nha khoa cũng giúp chúng ta phát hiện xem hôi miệng có xuất phát từ nguyên nhân khác không. Từ đó, việc điều trị sẽ tiến hành kịp thời.
thucuc
1,292
Điều trị ung thư buồng trứng Nếu chữa trị kịp thời Hiện nay, phương pháp điều trị ung thư buồng trứng chủ yếu là phẫu thuật và hóa trị. Xạ trị hầu như có vai trò rất nhỏ và chỉ được sử dụng trong trường hợp cần thiết. Nếu chữa trị kịp thời, đúng phương pháp sẽ giúp làm tăng cơ hội chữa khỏi bệnh. Dấu hiệu nhận biết ung thư buồng trứng Ung thư buồng trứng thường không có các biểu hiện rõ ràng ở giai đoạn đầu. Chỉ khi thấy các dấu hiệu cụ thể thì bệnh đã tới giai đoạn nặng. Các triệu chứng có thể gặp là: Ung thư buồng trứng thường gặp ở những phụ nữ trên 50 tuổi Khi thấy các dấu hiệu nghi ngờ mắc ung thư buồng trứng, người bệnh cần tới ngay các bệnh viện để kiểm tra nhằm chẩn đoán chính xác bệnh. Phương pháp điều trị ung thư buồng trứng Việc điều trị ung thư buồng trứng tùy thuộc vào nhiều yếu tố như tình trạng sức khỏe, giai đoạn bệnh cụ thể. Hiện nay, để điều trị ung thư buồng trứng có thể phẫu thuật hoặc hóa trị. Phẫu thuật là một trong những phương pháp giúp điều trị ung thư buồng trứng Phẫu thuật: Nhằm mục đích xác định giai đoạn của ung thư và loại bỏ khối u. Phẫu thuật thường bao gồm cắt bỏ buồng trứng, tử cung, hệ bạch huyết xung quanh và nếp mô mỡ ổ bụng (nơi ung thư buồng trứng thường lan tới). Hóa trị: Hóa trị là sử dụng các loại thuốc (tiêm hoặc uống) để thu nhỏ, tiêu diệt các tế bào ung thư, kiểm soát sự phát triển của khối u, hoặc làm giảm các triệu chứng bệnh. Hầu hết các loại thuốc điều trị ung thư được tiêm vào tĩnh mạch. Một số loại thuốc điều trị ung thư ở dạng viên uống. Dù những loại thuốc này được tiêm vào tĩnh mạch hay uống cũng đều đi vào mạch máu và tuần hoàn khắp cơ thể. Một số tác dụng phụ có thể gặp phải sau điều trị ung thư buồng trứng Người bệnh cần theo dõi sức khỏe và tái khám định kỳ theo đúng lịch hẹn của bác sĩ Để giảm các tác dụng phụ sau khi điều trị ung thư buồng trứng, người bệnh cần được chăm sóc đặc biệt. Theo dõi tình trạng sức khỏe và tái khám định kỳ theo đúng lịch hẹn của bác sĩ. Phụ nữ bị ung thư buồng trứng thường có nguy cơ cao mắc ung thư vú, ung thư đại trực tràng. Do đó việc kiểm tra, tầm soát phát hiện sớm các bệnh lý kèm theo sẽ giúp điều trị kịp thời, cải thiện sớm tình trạng sức khỏe.
thucuc
470
Đau răng hàm số 8 Sưng lợi do lợi trùm sâu răng, nhiễm khuẩn Răng hàm số 8 hay còn gọi là răng khôn, răng hàm lớn thứ 3 là chiếc răng mọc cuối cùng trong quá trình trưởng thành của một con người. Những biến chứng thường gặp trên răng hàm số 8 như: Sưng lợi do lợi trùm, sâu răng, nhiễm khuẩn,… thường gây đau răng hàm số 8. Theo các bác sĩ nha khoa, quá trình mọc lên của răng hàm số 8 có thể nhanh hay chậm tùy thuộc vào cơ địa của từng người. Tuy nhiên, có một điểm chung là quá trình mọc lên của răng hàm số 8 thường gây đau nhức cho tất cả mọi người. Vậy, nguyên nhân gây đau răng hàm số 8 là gì? Những biến chứng thường gặp trên răng hàm số 8? Nên hay không nên nhổ răng hàm số 8?… Đau răng hàm số 8 do mọc lệch, moc xiên Đau răng hàm số 8. Do hàm không còn đủ phần trống nên răng số 8 trong quá trình mọc lên sẽ bị kẹt một phần hoặc toàn bộ trong xương hàm. Các bác sĩ nha khoa cho biết, khi bị kẹt một phần trong xương hàm, vùng lợi phủ trên thân răng do đọng nhiều thức ăn thường xuyên bị viêm, gây cảm giác đau nhức. Nha khoa gọi đây là bệnh lý lợi trùm. Một số khác tìm đường mọc lên nhưng mọc lệch, mọc xiên. Các răng khôn mọc lệch này nhất là ở hàm dưới gây đau nhức dữ dội và gây những biến chứng không mong muốn cho sức khỏe răng miệng. Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội 0936 388 288
thucuc
288
Cách đối phó với chứng ợ nóng cuối thai kỳ Ợ nóng là tình trạng axit trào ngược lên thực quản. Bà bầu cũng có thể bị chứng ợ nóng quấy rầy, đặc biệt là cuối thai kỳ. Vậy vì sao bà bầu lại bị ợ nóng và cách đối phó với chứng ợ nóng cuối thai kỳ như thế nào sẽ được chúng tôi cung cấp trong bài viết dưới đây. Lý do bà bầu thường bị ợ nóng Khi mang thai, cơ thể thường sản xuất nhiều progesterone hơn mức bình thường. Loại hormone này làm giãn cơ là nới rộng vòng thực quản khiến các thành phần dịch trong dạ dày tràn lên thực quản, gây hiện tượng ợ nóng. Trong thời gian mang thai 3 tháng cuối, chị em dễ bị ợ nóng làm phiền Bà bầu thường bị ợ nóng trong những tháng cuối thai kỳ vì lúc này tử cung lớn hơn khiến cho các bộ phận dạ dày bị chèn ép khiến axit bị trào ngược lên. Ngoài ra, ở những tháng cuối, thai phụ thường ăn nhiều hơn với những thực phẩm khác nhau. Khi ăn nhiều cùng lúc cũng gây ra tình trạng ợ nóng. Ợ nóng không gây nguy hiểm tới mẹ và thai nhi nhưng tình trạng này kéo dài sẽ khiến thai phụ khó chịu. Vì thế cần có cách đối phó với chứng ợ nóng cuối thai kỳ để cải thiện tình trạng sức khỏe. Cách đối phó với chứng ợ nóng cuối thai kỳ Để đối phó với tình trạng ợ nóng cuối thai kỳ, chị em cần áp dụng các cách sau đây: Tránh các loại thức ăn gây ợ nóng Để đối phó với chứng ợ nóng cuối thai kỳ, chị em cần tránh những thực phẩm gây ợ nóng Tránh ăn vào giờ đi ngủ Chia nhỏ bữa ăn trong ngày Thai phụ nên ăn sữa chua cũng giúp cải thiện tình trạng ợ nóng cuối thai kỳ Ăn quá nhiều một lúc sẽ khiến dạ dày phải hoạt động quá mức khiến axit dễ trào ngược lên thực quản gây ợ nóng. Vì thế trong thời gian mang thai, chị em cần chia nhỏ bữa ăn trong ngày. Thay vì ăn 3 bữa chính có thể thay bằng 5-6 bữa phụ để giảm gánh nặng cho dạ dày. Ăn sữa chua Một trong những cách đối phó với chứng ợ nóng cuối thai kỳ là ăn sữa chua. Sữa chua rất tốt cho thai phụ ở những tháng cuối thai kỳ vì giúp tiêu hóa tốt lại giảm tình trạng ợ hơi, ợ nóng khó chịu. Để 3 tháng cuối mang thai có thể hấp thu nhiều dinh dưỡng cho sự phát triển của thai nhi, chị em cần đảm bảo đầy đủ dinh dưỡng trong chế độ ăn hàng ngày. Bên cạnh đó cần theo dõi sức khỏe và khám thai định kỳ đều đặn để chuẩn bị đón thiên thần nhỏ chào đời một cách khỏe mạnh. XEM THÊM: >> Vì sao bị ợ hơi ợ chua nhiều sau khi ăn? >> Cách phòng ngừa và chữa trị ợ hơi, ợ chua nhiều >> Mẹo trị ợ nóng ở bà bầu hiệu quả an toàn
thucuc
532
[Giải đáp thắc mắc] Cắt trĩ ngoại hết bao nhiêu tiền? Cắt trĩ ngoại hết bao nhiêu tiền là thắc mắc chung của nhiều người bệnh khi cần làm thủ thuật này. Chi phí cắt trĩ ngoại được quyết định bởi nhiều yếu tố khác nhau. Để giúp người bệnh có những gợi ý về mức chi phí, mời bạn đọc tìm hiểu qua bài viết dưới đây. 1. Tổng quan về bệnh trĩ ngoại Trĩ ngoại là hiện tượng các đám rối tĩnh mạch ở dưới đường lược bị căng giãn quá mức dẫn đến sưng phồng và hình thành các búi trĩ ở dưới lớp da xung quanh hậu môn. Đây là một trong những bệnh lý xảy ra phổ biến ở khu vực hậu môn – trực tràng. Theo thống kê ở Việt Nam, có tới khoảng 50-65 % dân số mắc bệnh trĩ ngoại. Bệnh trĩ ngoại xuất hiện dưới sự tác động của nhiều yếu tố khác nhau như do chế độ ăn ít chất xơ hoặc ăn nhiều đồ ăn cay nóng; đại tiện không đúng cách hoặc bị táo bón lâu ngày; làm việc nặng, nâng đồ vật nặng hoặc ngồi lâu trong thời gian dài; béo phì; mang thai hoặc do sự khiếm khuyết của tĩnh mạch trực tràng… Người bệnh khi bị trĩ ngoại, các búi trĩ nằm ở ngoài ống hậu môn nên thường xuyên có cảm giác vướng víu, ngứa và đau rát quanh khu vực hậu môn kèm theo hiện tượng đi ngoài ra máu hay có cục máu đông bên trong búi trĩ. Bệnh được chia thành 4 cấp độ khác nhau thể hiện mức độ nguy hiểm tăng dần của bệnh. Bệnh trĩ ngoại tuy không quá nguy hiểm đến sức khỏe nhưng lại ảnh hưởng đến tâm sinh lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Trĩ ngoại gây ảnh hưởng lớn đến tâm sinh lý và cuộc sống người bệnh Trĩ ngoại gây ảnh hưởng lớn đến tâm sinh lý và cuộc sống người bệnh 2. Vì sao cần phải cắt trĩ ngoại? Bệnh trĩ ngoại thường phát triển âm thầm trong giai đoạn đầu nên phần lớn người bệnh không phát hiện được. Khi xuất hiện các triệu chứng, bệnh đã chuyển sang cấp độ 2 – 3. Ở giai đoạn này, việc áp dụng các biện pháp chữa trị dân gian hay điều trị nội khoa thường không có hiệu quả cao. Phẫu thuật cắt trĩ ngoại là cách điều trị tốt nhất để chấm dứt nhanh các triệu chứng và loại bỏ các búi trĩ hiệu quả. Bên cạnh đó, việc trì hoãn điều trị trĩ hay điều trị không dứt điểm có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng như: – Mất máu, thiếu máu: Hậu môn chảy máu sau mỗi lần đại tiện nếu không can thiệp và xử lý sớm dẫn tới mất máu và nguy cơ nhiễm trùng máu cao. – Sa búi trĩ và hoại tử hậu môn: tình trạng bệnh kéo dài làm các búi trĩ bị sa ra ngoài ống hậu môn và không thể tự co lên được. Các búi trĩ ngày càng to gây nghẹt hậu môn đồng thời làm tắc nghẽn các mạch máu. Lâu ngày có thể gây hoại tử hậu môn. – Nhiễm khuẩn: hậu môn là nơi tập trung rất nhiều vi khuẩn. Khi búi trĩ sa ra ngoài ống hậu môn và chảy máu sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập, tấn công gây viêm nhiễm. 3. Giải đáp cắt trĩ ngoại hết bao nhiêu tiền? Cắt trĩ ngoại hết bao nhiêu tiền phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Các yếu tố ảnh hưởng lớn đến chi phí điều trị bao gồm: 3.1. Chi phí khám bệnh ban đầu Trước khi xây dựng phác đồ điều trị trĩ, người bệnh sẽ được thăm khám kỹ lưỡng. Do đó, người bệnh sẽ mất khoản chi phí khám bệnh ban đầu bao gồm: – Chi phí thăm khám lâm sàng – Chi phí làm các xét nghiệm. Khám bệnh ban đầu là bước bắt buộc và vô cùng quan trọng. Nhờ đó bác sĩ có thể xác định rõ nguyên nhân, tình trạng bệnh để xem xét có nên cắt trĩ ngoại hay không. Mức chi phí này đã được niêm yết rõ ràng theo quy định của Bộ Y tế và chiếm một phần rất nhỏ trong tổng chi phí cắt trĩ. 3.2. Cắt trĩ ngoại hết bao nhiêu tiền phụ thuộc vào tình trạng bệnh Không phải tất cả các trường hợp bệnh đều phải phẫu thuật cắt trĩ. Phương pháp cắt trĩ thường chỉ áp dụng với những người bệnh bị trĩ độ 2, 3 và 4. Tùy vào từng trường hợp nặng hay nhẹ của bệnh mà sẽ có mức khi phí khác nhau. Nếu trĩ ngoại ở mức độ nhẹ, việc phẫu thuật sẽ diễn ra nhanh chóng, đảm bảo và hiệu quả hơn. Đồng thời hạn chế được các biến chứng sau khi cắt trĩ. Với những trường hợp trĩ ngoại giai đoạn nặng, thời gian phẫu thuật dài hơn và quy trình cắt trĩ cũng phức tạp hơn. Do đó, cắt trĩ ngoại hết bao nhiêu tiền còn tùy thuộc vào từng trường hợp bệnh. Cắt trĩ ngoại hết bao nhiêu tiền phụ thuộc vào mức độ nặng – nhẹ của bệnh. Cắt trĩ ngoại hết bao nhiêu tiền phụ thuộc vào mức độ nặng – nhẹ của bệnh. 3.3. Cắt trĩ ngoại hết bao nhiêu tiền phụ thuộc vào phương pháp cắt trĩ Hiện nay, có nhiều kỹ thuật cắt trĩ ngoại mà người bệnh có thể lựa chọn. Mỗi phương pháp có ưu, nhược điểm và mức giá khác nhau. Với những phương pháp cắt trĩ ngoại truyền thống, chi phí sẽ thấp hơn nhưng thường gây đau nhiều và bệnh dễ tái phát trở lại. Còn với những phương pháp cắt trĩ ngoại hiện đại, tuy mức giá cao hơn nhưng ít gây đau, đảm bảo được an toàn trong quá trình phẫu thuật và ngăn ngừa tái phát trĩ hiệu quả. Các phương pháp cắt trĩ đang được áp dụng phổ biến hiện nay bao gồm: – Cắt trĩ bằng phương pháp truyền thống – Cắt trĩ theo phương pháp Miliigan Morgan hoặc Ferguson – Cắt trĩ bằng phương pháp bỏ vòng – Cắt trĩ theo phương pháp Longo Trong đó cắt trĩ bằng phương pháp Longo có mức giá cao nhất nhưng người bệnh ít phải chịu đau, thời gian phục hồi rất nhanh, sớm có thể quay lại với công việc và sinh hoạt bình thường. 3.4. Địa chỉ cắt trĩ ngoại Ngược lại, với các địa chỉ y tế không an toàn hay các phòng khám kém chất lượng, chi phí cắt trĩ có thể rẻ hơn. Tuy nhiên, nguy cơ xảy ra các rủi ro hay biến chứng khá cao, khiến người bệnh “tiền mất, tật mang”. 3.6. Chi phí cắt trĩ ngoại phát sinh Ngoài các yếu tố tác động chính tới chi phí cắt trĩ ngoại kể trên, một số chi phí phát sinh trong quá trình điều trị có thể kể đến như: – Chi phí cho các dịch vụ chăm sóc đặc biệt theo yêu cầu, các dịch vụ y tế bên ngoài. – Chi phí chăm sóc trong quá trình phục hồi. – Dịch vụ chỉ định bác sĩ thực hiện phẫu thuật cắt trĩ. – Dịch vụ chăm sóc và tái khám tại nhà (tùy mong muốn của người bệnh).
thucuc
1,267
Bạn đã biết biểu hiện của sùi mào gà và cách trị bệnh hiệu quả? Bệnh sùi mào gà một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất. Biểu hiện của sùi mào gà lại dễ nhầm lẫn với những bệnh thông thường khác nên phần lớn người bệnh đều đi khám khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, rất khó điều trị. Hiểu biết về bệnh chính là cách tốt nhất để bạn phòng ngừa, phát hiện sớm và được điều trị bệnh hiệu quả. 1. Những biểu hiện của sùi mào gà là gì? sùi mào gà là bệnh có thể gặp ở cả nam và nữ, do Human Papillomavirus (HPV) gây nên. Bệnh dễ lây lan và đặc biệt nguy hiểm. Dưới đây là một số biểu hiện của sùi mào gà bạn cần biết: Sau thời gian ủ bệnh từ 3 tuần đến 9 tháng. Người bệnh xuất hiện các nốt sần sùi nhỏ mềm và nhô cao lên màu hồng tươi, đường kính khoảng 1,2 mm, có chân hoặc có cuống, hoặc đĩa bẹt tròn nhỏ bề mặt ráp, khi ấn vào sẽ có mủ chảy ra, đồng thời dễ chảy máu và gây tổn thương. Sau đó, theo thời gian những mụn này lớn dần lên và có thể mọc thành đám, thành vùng có hình giống mào gà hoặc súp lơ. Những trường hợp nặng, sùi mào gà mọc thành những vùng rộng, chảy mủ, hôi tanh, khiến bệnh nhân cảm thấy ngứa rát, vô cùng khó chịu, ảnh hưởng rất nhiều đến sinh hoạt và đời sống chăn gối của người bệnh. Với nam giới, các nốt sùi mào gà thường xuất hiện ở thân dương vật, ở bao quy đầu hoặc rãnh quy đầu. Tiếp đó, nó sẽ nhanh chóng lan sang những vùng xung quanh như dưới bìu, bẹn hay lỗ hậu môn. Với nữ giới, bệnh thường xảy ra ở âm hộ, thành âm đạo, đồng thời có thể lan sang vùng quanh bộ phận sinh dục, hậu môn và thậm chí là cổ tử cung. Phần lớn những biểu hiện của sùi mào gà không khó để phát hiện bằng mắt thường, nhưng vì chủ quan, nhầm lẫn với bệnh khác cùng với tâm lý ngại khám nên đa số người bệnh đều để bệnh trở nặng mới chịu đi khám. Các bác sĩ khuyên bạn, nếu có những nốt sần, u nhú mọc lên ở vùng kín hoặc bất cứ vùng da nào cũng cần đi khám sớm để được hướng dẫn phương pháp điều trị hiệu quả. 2. Những tác hại của bệnh sùi mào gà 2.1. Sùi mào gà ảnh hưởng đến đời sống tình dục Những biểu hiện của bệnh càng rõ rệt là lúc ảnh hưởng của nó đối với người bệnh càng nghiệm trọng hơn. Khi những mụn sùi mào gà xuất hiện, nó có thể bị chảy mủ, có mùi tanh hôi dễ khiến cho người bệnh ngứa ngáy, thậm chí đau đớn. Điều này ảnh hưởng rất lớn đến đời sống hàng ngày và đặc biệt là chuyện chăn gối của người bệnh. 2.2. Sùi mào gà gây ảnh hưởng tới tâm lý Với những khó chịu, đau đớn của những nốt sần sùi, u nhú gây ra ở vùng kín, người bệnh sẽ luôn cảm thấy không thoải mái. Tâm lý của họ luôn lo lắng, buồn bã, mất tự tin,… Đó là những cảm xúc tiêu cực khó tránh khỏi đối với người bệnh. Dần dần, người bệnh sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng đến công việc, học tập và những hoạt động khác. Họ thường có xu hướng thu mình lại và ngại giao tiếp. 2.3. Sùi mào gà gây nguy hiểm đến sức khỏe Tăng nguy cơ lây nhiễm các bệnh khác: Khi mắc bệnh sùi mào gà, bệnh nhân dễ phải đối mặt với nhiều bệnh lý khác. Những nốt sần sùi có chứa mủ và khi vỡ ra, mủ có thể chảy và tạo ra vết thương hở. Đây chính là cơ hội để các tác nhân từ bên ngoài xâm nhập và gây bệnh. Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản: Nếu không được điều trị kịp thời, hiệu quả, khuẩn bệnh có thể lấn sâu vào bên trong các cơ quan sinh sản và ảnh hưởng rất lớn đến khả năng sinh sản ở cả hai giới, thậm chí có thể gây vô sinh hiếm muộn. Đối với thai phụ và thai nhi: Trong trường hợp phụ nữ có bầu mắc phải sùi mào gà, bệnh có thể gây khó khăn cho việc sinh nở, từ đó làm tăng nguy cơ sảy thai. Đặc biệt lưu ý, mẹ bầu mắc sùi mào gà cũng có nguy cơ lây nhiễm cho con. Sùi mào gà có thể gây ung thư: Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến ung thư tử cung ở nữ giới, ung thư dương vật hay ung thư hậu môn ở nam giới. 2.4. Sùi mào gà có thể gây nguy hiểm với cộng đồng Như đã nói ở trên, bệnh sùi mào gà là căn bệnh có thể lây truyền rất nhanh. Một số con đường lây nhiễm của bệnh có thể kể đến: Lây qua đường tình dục: Đây là con đường lây lan chính của bệnh sùi mào gà. Quan hệ tình dục không lành mạnh không chỉ dẫn tới nguy cơ mắc bệnh sùi mào gà mà còn có nguy cơ mắc nhiều bệnh nguy hiểm khác. Mẹ lây sang cho con: Với những trường hợp sinh thường và người mẹ được phát hiện đã mắc bệnh thì nguy cơ con bị lây nhiễm là rất cao. Vì thai nhi sẽ đi qua cổ tử cung và âm đạo của mẹ và sẽ tiếp xúc trực tiếp với virus gây bệnh. Lây qua vết thương hở: Những vết thương hở của người bệnh sẽ có sự xuất hiện của virus HPV. Người khỏe mạnh tiếp xúc với vết thương này rồi vô tình chạm vào vết loét hoặc vùng da nhạy cảm trên cơ thể của mình thì sẽ có nguy cơ bị lây nhiễm sùi mào gà. Chính vì khả năng lây truyền nhanh và đường lây truyền đa dạng, nên sùi mào gà được coi là bệnh có thể gây nguy hiểm cho cả cộng đồng. Hơn nữa, bệnh lại khó điều trị dứt điểm. Hiện nay, các phương pháp điều trị chỉ có tác dụng ức chế sự phát triển của HPV, cải thiện triệu chứng và ngăn chặn nguy cơ tái phát bệnh. Vì thế chuyên gia khuyên bạn nên thực hiện những biện pháp phòng tránh bệnh dưới đây: Nên chung thủy một vợ một chồng Quan hệ tình dục với những biện pháp an toàn. Đây là biện pháp bảo vệ bản thân và cũng chính là bảo vệ bạn tình tránh nguy cơ mắc các bệnh lây qua đường tình dục. Vệ sinh cơ thể sạch sẽ, nhất là sau khi quan hệ Duy trì lối sống khoa học, ăn đủ dinh dưỡng và thường xuyên vận động để nâng cao sức đề kháng của cơ thể. Thăm khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt là khám phụ khoa/nam khoa. Đây là cách hữu hiệu nhất để phát hiện sớm và điều trị bệnh kịp thời và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm. Trong trường hợp nhận thấy có biểu hiện của sùi mào gà hoặc những biểu hiện bất thường khác, không nên chờ đến lịch khám mà nên đi khám sớm.
medlatec
1,243
So sánh liệt trung ương và liệt ngoại biên để có phác đồ điều trị phù hợp Liệt mặt xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể do bệnh nhân bị liệt dây thần kinh trung ương hoặc dây thần kinh ngoại biên. Việc xác định nguyên nhân gây bệnh rất quan trọng, từ đó bác sĩ sẽ xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp nhất. Bài viết này sẽ giúp người bệnh so sánh liệt trung ương và liệt ngoại biên khác nhau như thế nào? 1. Cấu tạo của dây thần kinh trung ương và dây thần kinh ngoại biên Để có thể so sánh liệt trung ương và liệt ngoại biên khác nhau ra sao, trước tiên bệnh nhân cần hiểu về cấu tạo cũng như nhiệm vụ của hai loại dây thần kinh kể trên. Đối với dây thần kinh trung ương, nhiệm vụ chính là truyền dẫn thông tin, hỗ trợ quá trình điều khiển hành vi của cơ thể. Trên thực tế, thông điệp truyền qua dây thần kinh nhờ các chất truyền dẫn, bao gồm: dopamine và serotonin. Nhìn chung, dây thần kinh trung ương đóng vai trò rất quan trọng đối với hoạt động của hệ thần kinh nói riêng và cơ thể nói chung. Trong khi đó, dây thần kinh ngoại biên chịu trách nhiệm truyền tín hiệu được phát ra từ tủy sống hoặc não. Thông tin sẽ được truyền tới cơ quan đích. Theo các nghiên cứu về cấu tạo, dây thần kinh ngoại biên khá mảnh và có nguy cơ bị tổn thương rất cao. Lúc này, não bộ sẽ rơi vào tình trạng rối loạn khả năng trao đổi thông tin, ảnh hưởng tới vận động của các cơ quan đích nhận tín hiệu từ não, tủy sống. Không thể phủ nhận được tầm quan trọng của hai loại dây thần kinh kể trên đối với hoạt động của toàn bộ cơ thể. Do đó, khi phát hiện một trong hai nhóm dây thần kinh bị liệt, bệnh nhân cần chủ động theo dõi, điều trị. 2. So sánh liệt trung ương và liệt ngoại biên Ngày nay, nhiều trường hợp bệnh nhân được chẩn đoán liệt dây thần kinh trung ương hoặc liệt dây thần kinh ngoại biên. Tuy nhiên, nhiều bạn chưa phân biệt được sự khác nhau giữa tình trạng liệt dây thần kinh trung ương và dây thần kinh ngoại biên và điều trị chưa đúng cách. Bệnh nhân nên so sánh liệt trung ương và liệt ngoại biên để nắm được cách phân biệt hai vấn đề sức khỏe trên. 2.1. Điểm giống nhau Thông thường, bệnh nhân liệt dây thần kinh trung ương và dây thần kinh ngoại biên có một số dấu hiệu khá giống nhau. Các triệu chứng thường gặp là: méo miệng, nhân trung, tình trạng này càng trở nên rõ rệt hơn khi bệnh nhân nói hoặc cười. Đồng thời, người bệnh cũng gặp nhiều khó khăn khi ăn uống, nước có thể chảy ra từ một bên miệng bị liệt, thức ăn dính lại ở răng và má,… Với những dấu hiệu tương đồng kể trên, người bệnh rất dễ nhầm lẫn giữa liệt dây thần kinh trung ương và liệt dây thần kinh ngoại biên. Vậy hai căn bệnh này có những điểm khác biệt nào? 2.2. Điểm khác nhau Khi so sánh liệt trung ương và liệt ngoại biên khác nhau ở điểm nào, người bệnh có thể dựa vào các tiêu chí, đó là: nguyên nhân gây bệnh, đối tượng có nguy cơ mắc bệnh, vị trí liệt trên gương mặt và cơ thể,… Về nguyên nhân gây bệnh, tình trạng liệt dây thần kinh trung ương là biến chứng của các vấn đề sức khỏe, ví dụ như: tai biến mạch máu não, do sự chèn ép của khối u não hoặc áp xe não gây ra. Đối tượng có nguy cơ liệt dây thần kinh trung ương chủ yếu là người lớn tuổi, tình trạng này sẽ để lại những tổn thương cho não bộ, chủ yếu là khu vực trên nhân. Trong khi đó, liệt dây thần kinh ngoại biên thường xảy ra do bệnh nhân mắc bệnh về tai, bị nhiễm lạnh hoặc viêm nhiễm,… Bệnh có thể xảy ra ở bất cứ đối tượng nào và diễn biến chậm chứ không xuất hiện đột ngột giống như tình trạng liệt dây thần kinh trung ương. Khi bị liệt dây thần kinh ngoại biên, não bộ của bệnh nhân cũng chịu tổn thương, thường là vị trí từ nhân trở xuống phía dưới. So sánh liệt trung ương và liệt ngoại biên, chúng ta cũng thấy nhiều triệu chứng khác nhau giữa hai dạng bệnh. Cụ thể, bệnh nhân liệt dây thần kinh trung ương chủ yếu bị liệt 1/4 dưới của mặt - đây là đặc điểm cần lưu ý để xác định chính xác dây thần kinh đang gặp vấn đề. Khi thực hiện nghiệm pháp Charles Bell cho kết quả âm tính thì đồng nghĩa với người bệnh bị liệt thần kinh trung ương. Bên cạnh đó, khi liệt dây thần kinh trung ương, bệnh nhân thường bị liệt nửa người, đó là bên có dây thần kinh liệt. Sau khi điều trị khỏi, bệnh nhân cũng không phải lo lắng về vấn đề cơ mặt co cứng. Đây là điểm khác biệt giữa tình trạng liệt dây thần kinh trung ương và dây thần kinh ngoại biên. Ngược lại, bệnh nhân liệt dây thần kinh ngoại biên có nguy cơ bị liệt nửa bên mặt gây tình trạng mất cân đối. Đồng thời, nếp nhăn trên trán của người bệnh có dấu hiệu mờ đi, má, miệng xệ rõ rệt. … Thậm chí, bệnh nhân còn phải đối mặt với triệu chứng Bell, Charles, trong khi người liệt dây thần kinh trung ương không hề gặp phải triệu chứng đó. Nếu bị liệt nửa người, bệnh nhân thường bị liệt ở bên không có dây thần kinh tổn thương. Bệnh nhân liệt dây thần kinh ngoại biên kể cả khi đã điều trị khỏi bệnh vẫn có thể cảm thấy co cứng cơ mặt và dẫn tới tình trạng liệt mắt vĩnh viễn. 3. Cách chẩn đoán, phân biệt tình trạng liệt dây thần kinh trung ương và dây thần kinh ngoại biên Sau khi so sánh liệt trung ương và liệt ngoại biên, chắc hẳn chúng ta cũng nắm được một số điểm khác nhau giữa hai vấn đề sức khỏe kể trên. Ngoài ra, bệnh nhân nên đi kiểm tra để được chẩn đoán chính xác về tình hình sức khỏe. Với người khỏe mạnh, đột ngột bị liệt mặt sau khi ngủ hoặc đi ngoài trời lạnh, bác sĩ thường tiến hành kiểm tra tai mũi họng. Phương pháp này giúp bác sĩ xác định nguyên nhân gây liệt mặt, liệu bệnh nhân có bị viêm nhiễm hay không… Trong nhiều trường hợp, để chẩn đoán chính xác dây thần kinh bị liệt, bệnh nhân cần đi chụp CT, chụp cộng hưởng từ, kết hợp cùng một vài xét nghiệm kiểm tra khác.
medlatec
1,181
Giải pháp chữa trị viêm lỗ chân lông ở chân Viêm lỗ chân lông ở chân là hiện tượng khá phổ biến gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ và khiến người bệnh khó chịu. Dưới đây là một số giải pháp chữa trị viêm lỗ chân lông ở chân bạn đọc có thể tham khảo. 1. Viêm lỗ chân lông ở chân – nguyên nhân do đâu? Trước khi bạn muốn điều trị một căn bệnh gì thì việc đầu tiên cần thiết chắc chắn phải làm đó là tìm ra nguyên nhân gây nên bệnh.Khi biết được nguyên nhân thì việc điều trị viêm lỗ chân lông ở nhà cũng sẽ đơn giản hơn trong khâu điều trị và đây là một số nguyên nhân chủ yếu: Viêm lỗ chân lông là bệnh khá phổ biến 2. Giải pháp chữa trị viêm lỗ chân lông ở chân 2.1. Cách trị viêm lỗ chân lông ở chân tại nhà bằng rau ngót Sử dụng rau ngót điều trị viêm lỗ chân lông trên mọi vùng da Rau ngót là một loại rau rất dễ tìm kiếm không chỉ để làm thực phẩm phục vụ cuộc sống hàng ngày cho gia đình bạn mà còn là một loại thuốc giúp điều trị viêm lỗ chân lông tại nhà. Sử dụng như sau: rau ngót bạn rửa sạch,giã thật nhuyễn sau đó vệ sinh da sạch sẽ, lấy nước cốt rau ngót thoa lên vùng da bị viêm chân lông và để im trong thời gian 30 phút. Sau đó bạn rửa sạch lại bằng nước sạch và lau khô. Kiên trì làm trong 3 lần/tuần để cảm nhận được hiệu quả từ rau ngót mang lại. 2.2. Cách trị viêm lỗ chân lông ở chân tại nhà từ bột yến mạch Bột yến mạch cũng có thể giúp bạn xóa tan viêm chân lông nhanh chóng. Cách làm như sau: hòa tan bột yến mạch vào trong nước tắm hàng ngày của bạn,bạn chỉ cần ngâm mình trong hỗn hợp bột yến mạch bạn đã chuẩn bị sẽ mang lại cảm giác thoải mái,dễ chịu khi bạn thực hiện đấy.Sau khi tắm xong với hỗn hợp bột yến mạch bạn hãy nhẹ nhàng rửa lại với nước và lau khô bằng khăn sạch. 2.3. Sử dụng thuốc điều trị viêm lỗ chân lông Viêm lỗ chân lông cần được thăm khám, chẩn đoán nguyên nhân và điều trị hiệu quả Bên cạnh việc sử dụng một số mẹo trên, thì việc quan trọng là bạn cần xác định chính xác nguyên nhân gây viêm và điều trị bằng thuốc để có hiệu quả điều trị triệt để. Trước khi mua thuốc bôi chữa viêm lỗ chân lông các bạn cũng cần tìm hiểu nguyên nhân gây bệnh để mua được những loại thuốc phù hợp nhất, điều trị nguyên nhân hiệu quả. Sau khi đã lựa chọn được loại thuốc trị viêm lỗ chân lông hiệu quả thì bạn cần sử dụng đúng cách để phát huy được những công dụng của thuốc và tránh được những nguy hại không tốt cho da hay sức khỏe của bạn. Tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn hỗ trợ điều trị hiệu quả.
thucuc
543
Sinh con lai Pháp bị Down, mẹ Việt khóc ngất Người mẹ Việt mắt đỏ hoe, sưng mọng vì khóc nhiều sau khi sinh ra đứa con lai Pháp mắc hội chứng Down. Phóng viên đem vấn đề về hội chứng Down, Tam nhiễm sắc thể 13 (Trisomy 13) hay 18 (Trisomy 18) hỏi rõ, PGS Phấn giải thích: Tam nhiễm sắc thể 18 là nhóm nguy cơ do bất thường ở nhiễm sắc thể 18 với dị tật tay chân, tim mạch, tiết niệu và tiêu hóa. Dị tật này dẫn đến thai bé, đa ối, và những trẻ bị bệnh này gọi là hội chứng Edward cơ thể yếu với nhiều dị tật kèm theo, chỉ sống vài tuổi, có khi mẹ mất thai. Tam nhiễm sắc thể 13 nặng hơn dẫn tới những dị tật ở phần đầu mặt sứt môi, hở hàm, mắt… tim mạch, tiêu hóa, tiết niệu. Nếu phải chọc ối thì ở tuần thai tương đối muộn. Còn cần thiết biết rõ thai có vấn đề hay không để can thiệp sớm thì có phương pháp sinh thiết gai nhau ở tuần thứ 10 đến 12. Tuy nhiên, tai biến sinh thiết gai nhau nhiều hơn chọc ối. Còn TS Hoàng Thị Ngọc Lan, chuyên gia về y sinh học di truyền cho biết: “Thai có não úng thủy, không não có thể phát hiện được qua siêu âm. Tuy nhiên, phát hiện sớm hay muộn cũng phụ thuộc trình độ bác sĩ. Trong sàng lọc trước sinh, chỉ trả lời câu hỏi thai có nguy cơ cao hay nguy cơ thấp. Nguy cơ cao thì tư vấn tiếp là chọc ối hay không. Ở bộ môn Y sinh học, Di truyền chọn mắt sàng là 1/250. Nếu sản phụ có chỉ số xét nghiệm là 1/251 thì trong số 251 bà mẹ có 1 bà sinh trẻ bị Down. Nếu dưới con số này, thì chúng tôi chỉ nói nguy cơ thấp, chứ không nói là sinh con ra không bị Down. Trong nhóm 100 sản phụ tham gia sàng lọc thì 95 người nguy cơ thấp, còn lại là nguy cơ cao. Việc xét nghiệm sàng lọc đóng vai trò là tìm nguy cơ. Nhằm hạn chế trẻ ra đời bị Down. PGS - TS Trần Đức Phấn nhấn mạnh: Nhiều người sinh con ra mới biết con bị Down, khi được hỏi họ bảo rằng, tiền sử gia đình không ai bị nên không đi làm sàng lọc trước sinh. Những người đến trung tâm sau sinh có yếu tố tiền sử gia đình chỉ 1- 2%. Còn lại không tìm được nguyên nhân có tiền sử gia đình là 98%. Như vậy, có thể bà mẹ bị tác động trong quá trình sinh sống, mang thai. Các bà mẹ nên hiểu, sàng lọc trước sinh cần thực hiện ở 100% người mang thai chứ không phải ai có tiền sử gia đình bị Down hoặc lớn tuổi mới có nguy cơ”.
medlatec
493
Thông tin về thuốc Dupixent Thuốc Dupixent là một loại thuốc sinh học được bào chế dạng thuốc tiêm. Dupixent dùng để điều trị tình trạng viêm nhiễm. Cùng tìm hiểu thông tin của thuốc Dupixent qua bài viết sau đây. 1. Dupixent là thuốc gì? Dupixent chứa hoạt chất Dupilumab, là một kháng thể đơn dòng ở người, một loại thuốc sinh học.Cơ chế hoạt động của Dupixent là ức chế phản ứng viêm bằng cách liên kết với protein gọi là tiểu đơn vị alpha thụ thể interleukin-4 (IL-4) (IL-4Ra) gây viêm.Thuốc Dupixent được bào chế dưới dạng thuốc tiêm, một ống tiêm chứa một liều duy nhất và được tiêm dưới da.Thuốc tiêm Dupixent là thuốc kê toa, được chỉ định trong các trường hợp sau đây:Viêm da dị ứng vừa đến nặng (eczema): Dupixent được sử dụng ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên khi sử dụng các thuốc kê đơn tại chỗ (như kem bôi,...) không đáp ứng điều trị. Dupixent cũng có thể được chỉ định khi người bệnh không thể điều trị bằng kem bôi da.Một số dạng hen suyễn từ trung bình đến nặng: Dupixent được sử dụng như một phương pháp điều trị bổ sung để giúp ngăn ngừa các triệu chứng hen suyễn ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên. Là một phương pháp điều trị bổ sung, Dupixent được sử dụng cùng với một hoặc nhiều loại thuốc khác. Tuyệt đối không nên sử dụng Dupixent để điều trị cơn hen suyễn đột ngột.Viêm xoang mãn tính kèm theo polyp mũi: Dupixent được sử dụng như một phương pháp điều trị bổ sung cho người lớn có các triệu chứng không được kiểm soát tốt.Ngoài ra, Dupixent được sử dụng để điều trị viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên, nặng ít nhất 40kg. 2. Tác dụng phụ có thể gặp phải khi sử dụng thuốc Dupixent là gì? Giống như hầu hết các thuốc khác, thuốc Dupixent có thể gây ra tác dụng phụ nhẹ hoặc nghiêm trọng.Các tác dụng phụ phổ biến của Dupixent có thể thay đổi tùy theo tình trạng mà nó đang điều trị. Ngoài ra, hãy nhớ rằng tác dụng phụ của thuốc có thể phụ thuộc vào: tuổi, tình trạng sức khỏe, các thuốc khác đang dùng. Một số tác dụng phụ của Dupixent có thể tiếp tục trong thời gian điều trị. Nhưng không có tác dụng phụ lâu dài nào được biết là ảnh hưởng đến người bệnh sau khi họ ngừng dùng thuốc.Một số tác dụng phụ nhẹ phổ biến sau: phản ứng tại chỗ tiêm, đau họng, viêm kết mạc, khó ngủ, đau răng, đau khớp, viêm dạ dày, tăng bạch cầu ái toan, phát ban trên mặt. Những triệu chứng này có thể biến mất trong vài ngày hoặc vài tuần.Các tác dụng phụ nghiêm trọng từ Dupixent có thể xảy ra, nhưng chúng không phổ biến. Nếu gặp các triệu chứng sau đây hãy đến ngay trung tâm y tế gần nhất để được chăm sóc y tế: viêm mạch đây là một triệu chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng có thể xảy ra nếu người bệnh bị hen suyễn và ngừng hoặc giảm sử dụng thuốc steroid, loét giác mạc, phản ứng dị ứng nghiêm trọng như sốc phản vệ.Trên đây là danh sách các tác dụng phụ phổ biến đã được báo cáo khi dùng thuốc Dupixent. Tuy nhiên, đây không phải tất cả những tác dụng phụ gặp phải, trong quá trình sử dụng nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào khác hãy thông báo với bác sĩ điều trị.3. Liều dùng của thuốc tiêm Dupixent3.1. Trường hợp bệnh viêm da dị ứngỞ người lớn:Liều ban đầu: 600 mg tiêm dưới da (hai lần tiêm 300mg ở các vị trí khác nhau)Liều duy trì: 300 mg tiêm dưới da mỗi tuầnỞ trẻ em từ 6 tháng đến 5 tuổi:5 đến dưới 15 kg: Liều ban đầu và liều duy trì: 200 mg tiêm dưới da (một lần tiêm 200 mg) cứ sau 4 tuần15 đến dưới 30 kg: Liều ban đầu và liều duy trì: 300 mg tiêm dưới da (một lần tiêm 300 mg) cứ sau 4 tuầnỞ trẻ em từ 6 tháng đến 5 tuổi:15 đến dưới 30 kg: Liều ban đầu: 600 mg tiêm dưới da (hai lần tiêm 300 mg ở các vị trí khác nhau). Liều duy trì: 300 mg tiêm dưới da cứ sau 4 tuần30 đến dưới 60 kg:Liều ban đầu: 400 mg tiêm dưới da (hai lần tiêm 200 mg ở các vị trí khác nhau). Liều duy trì: 200 mg tiêm dưới da mỗi tuần60 kg trở lên:Liều ban đầu: 600 mg tiêm dưới da (hai lần tiêm 300 mg ở các vị trí khác nhau)Liều duy trì: 300 mg tiêm dưới da mỗi tuần3.2. Trường hợp bệnh hen suyễnỞ người lớn:Liều ban đầu: 400 mg tiêm dưới da (hai lần tiêm 200 mg ở các vị trí khác nhau) hoặc 600 mg tiêm dưới da (hai lần tiêm 300 mg ở các vị trí khác nhau).Liều duy trì: 200 mg tiêm dưới da mỗi tuần hoặc 300 mg tiêm dưới da mỗi hai tuầnĐối với những bệnh nhân cần dùng đồng thời corticosteroid đường uống hoặc bị viêm da dị ứng từ trung bình đến nặng:Liều ban đầu: 600 mg tiêm dưới da. Liều duy trì: 300 mg tiêm dưới da mỗi tuần.Ở trẻ em từ 6 đến 11 tuổi:15 đến dưới 30 kg: Liều ban đầu và liều duy trì: 100 mg mỗi tuần hoặc 300 mg cứ sau 4 tuần30kg trở lên: Liều ban đầu và liều duy trì: 200 mg mỗi tuầnỞ trẻ em từ 12 tuổi trở lên: liều khuyến cáo giống ở người lớn.3.3. Trường hợp bệnh viêm xoangỞ người lớn:Liều khuyến cáo 300mg tiêm dưới da mỗi tuần.3.4. Trường hợp bệnh viêm thực quản tăng bạch cầu ái toanỞ người lớn:Liều khuyến cáo 300 mg tiêm dưới da mỗi tuần.Ở trẻ em:Liều khuyến cáo là 300 mg tiêm dưới da mỗi tuần3.5. Cách xử trí khi quên liều Dupixent?Nếu người bệnh quên liều Dupixent, hãy tiêm liều đó trong vòng 7 ngày sau khi quên. Nhưng nếu trễ hơn 7 ngày, hãy bỏ qua liều đã quên. Sau đó, đợi đến lúc dùng liều Dupixent theo lịch trình tiếp theo.Tuyệt đối không nên sử dụng gấp đôi liều Dupixent để bù vào liều đã quên.4. Những thận trọng khi sử dụng thuốc Dupixent. Tuyệt đối không sử dụng thuốc tiêm Dupixent nếu người bệnh quá mẫn với dupilumab hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.Tránh sử dụng vaccin sống.Viêm kết mạc và viêm giác mạc: Khuyên bệnh nhân báo cáo tình trạng mắt mới khởi phát hoặc tình trạng xấu đi của các triệu chứng cho bác sĩ điều trị trong quá trình sử dụng thuốc Dupixent.Giảm liều lượng Corticosteroid: Không ngừng dùng thuốc toàn thân, tại chỗ hoặc corticosteroid dạng hít đột ngột khi bắt đầu dùng Dupixent.Nhiễm ký sinh trùng (giun sán): Điều trị nhiễm trùng giun sán trước đó bắt đầu dùng Dupixent. Nếu bệnh nhân bị nhiễm bệnh trong khi dùng thuốc Dupixent và không đáp ứng với điều trị bằng thuốc chống giun sán, hãy ngừng sử dụng Dupixent đến khi hết nhiễm trùng.com, drugs.com
vinmec
1,241
Các phương pháp nội soi đại tràng không đau Phương pháp nội soi đại tràng không đau Nội soi đại tràng gây mê: bác sĩ sẽ tiến hành gây mê nhẹ nhàng cho bệnh nhân ngủ ngắn trong 15 – 20 phút, nhờ đó mà bạn hoàn toàn không có cảm giác khó chịu. Nội soi gây mê cũng được đánh giá là an toàn và ít biến chứng. Thuốc an thần được sử dụng trong gây mê được tiêm tĩnh mạch theo một lượng đã được tính toán phù hợp. Người bệnh tỉnh ngay sau khi kết thúc nội soi. Thời gian gây mê ngắn, lượng thuốc mê ít nên không gây hại cho sức khỏe. Nội soi đại tràng chẩn đoán phát hiện sớm và điều trị bệnh hiệu quả (nếu có) Nội soi dạ dày đại tràng đường mũi: Khác với nội soi qua đường miệng dễ khiến người bệnh cảm thấy buồn nôn và ói mửa, nội soi dạ dày đường mũi sử dụng ống nội soi nhỏ đi qua ngả mũi sẽ ít gây kích thích vào lưỡi gà, vòm khẩu cái, đáy lưỡi và làm giảm phản xạ nôn ói. Nội soi thường nhẹ nhàng: Trong nội soi thường, các bác sĩ sẽ tiến hành thao tác nhẹ nhàng, hạn chế tối đa các kích thích khó chịu. Đồng thời người bệnh cũng cần kết hợp tốt với bác sĩ, không nên quá căng thẳng, không gồng người, chỉ cần hít thở sâu và đều đặn. Chuẩn bị cần thiết trước khi nội soi đại tràng Trước khi được thực hiện nội soi đại tràng, người bệnh sẽ được thăm khám lâm sàng, hỏi về những tiểu sử các bệnh từng mắc phải, tiểu sử dị ứng, hiện tại có bị bệnh gì không, tình trạng sức khỏe như thế nào, các loại thuốc đang dùng,… Có những thuốc ảnh hưởng đến kết quả nội soi đại tràng nên bắt buộc phải ngưng một vài ngày như aspirin, insullin, thuốc điều trị bệnh xương khớp,… Từ đây, bác sĩ sẽ tư vấn biện pháp nội soi đại tràng không đau phù hợp giúp chẩn đoán chính xác bệnh lý. Tiếp đến người bệnh sẽ được hướng dẫn cách làm sạch đường ruột. Thủ thuật nội soi đại tràng sẽ không thể được tiến hành thuận lợi nếu đường ruột bệnh nhân chưa hết sạch phân. Lưu ý, không dùng ăn trước khi được khám bệnh 6 tiếng. Trước thời gian đó chỉ ăn những món dễ tiêu hóa, thức ăn mềm lỏng và hạn chế chất xơ. Bệnh nhân được hướng dẫn sử dụng thuốc tẩy ruột hoặc thụt rửa hậu môn để loại bỏ tất cả những phần còn lại trong ống tiêu hóa.
thucuc
457
Tổng quan về bệnh viêm xoang mũi thường gặp Bệnh viêm xoang mũi là bệnh rất thường gặp trong các bệnh chuyên khoa tai mũi họng, có thể chiếm từ 20- 25% dân số. Viêm xoang mũi ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống cũng có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm như áp xe não, viêm tai giữa, viêm phế quản (hội chứng xoang phế quản). Bệnh có thể gặp ở cả người lớn và trẻ em. Viêm xoang mũi ở trẻ em khác gì với người lớn? Viêm xoang trẻ em khác với người lớn, bởi ở lứa tuổi này hệ thống xoang đang trong giai đoạn hình thành và phát triển. Hệ thống xoang mặt bắt đầu được hình thành từ tuần thứ tư của thời kỳ bào thai, xuất phát từ một tế bào sàng. Tế bào sàng phát triển xâm lấn vào các xương để tạo thành các xoang khác nhau như xâm lấn vào xương trán tạo xoang trán, xâm lấn xương hàm trên tạo xoang hàm và xâm lấn vào xương bướm để hình thành xoang bướm. Bệnh viêm xoang mũi có thể gặp ở cả người lớn và trẻ em gây ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe Kích thước các xoang của trẻ rất nhỏ, đôi khi mới chỉ là một rãnh hằn vào xương làm cho việc chẩn đoán bệnh gặp nhiều khó khăn vì các triệu chứng thường không điển hình và khó khai thác được chính xác. Trẻ nào thường bị viêm xoang? Theo nghiên cứu, các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp trên ở trẻ em có xu hướng gia tăng, hay gặp nhất là các trẻ có cơ địa dị ứng hoặc sống trong môi trường ô nhiễm, phải hút khói thuốc lá thụ động, hơi khói của các khu công nghiệp, bếp than… sự giảm dần của diện tích cây xanh trong môi trường sống. Tỉ lệ viêm xoang ở trẻ em lên tới 1,7% số bệnh nhân bị mắc bệnh tai mũi họng. Tỉ lệ trẻ em trai mắc bệnh viêm mũi xoang tương đương với trẻ em gái (trai là 54%, gái 46%). Chẩn đoán viêm xoang mũi như thế nào? Khi có dấu hiệu bất thường về mũi như xuất tiết nhiều dịch, khe giữa đọng nhiều mủ vàng xanh…thì có thể bạn đã mắc viêm xoang mũi. Qua thăm khám thấy tình trạng niêm mạc mũi bị phù nề. Một số trường hợp viêm mũi xoang lâu ngày dẫn tới hình thành polip mũi. Tổ chức V.A ở trần vòm trong tình trạng quá phát và đọng mủ. Quan sát họng miệng thấy mủ vàng xanh bám đầy thành sau họng xuống tận dưới hạ họng. Màng tai thường dày đục và lõm, một số trẻ có hiện tượng ứ đọng dịch trong hòm tai-viêm tai giữa thanh dịch – do sự thông khí kém giữa tai và mũi họng. Phòng bệnh viêm xoang mũi Để phòng viêm xoang mũi cần áp dụng những biện pháp sau: Luôn luôn giữ ấm cơ thể khi thời tiết chuyển mùa, đặc biệt là vùng cổ, ngực và mũi khi trời lạnh. Khi đi ra ngoài đường cần sử dụng khẩu trang không những giữ ấm được mũi mà còn hạn chế sự xâm nhập của bụi, vi khuẩn. Không tắm nước lạnh mà cần tắm nước nóng, tắm nhanh trong buồng kín gió, lau thân mình và đầu, mặt, cổ thật khô và mặc quần áo ngay. Vệ sinh mũi họng sạch sẽ và giữ ấm cơ thể khi thời tiết chuyển mùa sẽ giúp phòng ngừa viêm xoang mũi Thường xuyên vệ sinh họng, răng miệng hàng ngày như đánh răng trước và sau khi ngủ dậy, sau mỗi bữa ăn và súc họng nước muối sinh lý. Giữ họng và miệng không bị viêm sẽ hạn chế việc bị viêm xoang cũng như bệnh viêm xoang tái phát, bởi hệ thống xoang và các bộ phận đường hô hấp trên liên thông với nhau. Nên đi khám khi có những nghi ngờ biểu hiện của viêm mũi, viêm xoang, viêm đường hô hấp để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, ngăn ngừa biến chứng. Tránh uống rượu, bia quá nhiều, vì nó làm cho niêm mạc mũi xoang phù nề do vậy rất dễ đưa đến viêm xoang. Uống nhiều nước, ăn nhiều trái cây và rau xanh: Nước giúp làm loãng niêm dịch nên sự dẫn lưu của mũi xoang tốt hơn, tránh sự ứ đọng bụi bẩn và vi khuẩn. Trái cây và rau xanh cung cấp cho cơ thể nhiều chất chống ôxy hóa và vitamin, giúp hệ miễn dịch của cơ thể mạnh hơn trong phòng chống nhiễm trùng.
thucuc
783
Dấu hiệu hẹp van tim theo nguyên nhân và mức độ bệnh Hẹp van tim là một bệnh lý tim mạch gây ra bởi nhiều nguyên nhân. Bệnh hẹp van tim biểu hiện qua các giai đoạn và ở mỗi bệnh nhân là khác nhau. Vậy có những dấu hiệu hẹp van tim nào mà bạn cần quan tâm? Hãy cùng tìm hiểu cách nhận biết, chẩn đoán và điều trị bệnh hẹp van tim qua bài viết sau đây. 1. Có những loại hẹp van tim nào? Hẹp van tim là hiện tượng cấu trúc các lá van bị thay đổi, bị biến dạng, không còn thanh mảnh, mềm mại. Thay vào đó, chúng dày lên, xơ cứng hoặc dính lại với nhau và không thể mở ra hoàn toàn. Điều này khiến lượng máu lưu thông qua các buồng tim đến nuôi tim và cơ thể không đủ đáp ứng nhu cầu.  Tất cả các loại van tim đều có thể có hiện tượng dính hẹp. Tương ứng với các loại van tim, có các dạng hẹp van như sau: – Hẹp van 2 lá: Tình trạng van tim nằm giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái bị dính hẹp.  – Hẹp van 3 lá: Dính hẹp xảy ra ở van tim nằm giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải. – Hẹp van động mạch chủ: Van nằm giữa tâm thất trái và động mạch chủ không thể mở hoàn toàn. Hẹp van động mạch chủ thường đi kèm với hở van.  – Hẹp van động mạch phổi: Hiện tượng van tim nằm giữa tâm thất phải và động mạch phổi bị dính hẹp. Các dấu hiệu của bệnh hẹp van tim rất đa dạng, tùy theo van tim bị hẹp, mức độ hẹp và nguyên nhân gây hẹp van 2. Các dấu hiệu của bệnh hẹp van tim  Các triệu chứng hẹp van tim có thể biểu hiện rõ ràng, cũng có thể tiềm ẩn trong nhiều năm. Tùy theo loại van tim bị hẹp, nguyên nhân và mức độ hẹp van mà các triệu chứng này có thể biểu hiện khác nhau ở mỗi người bệnh. 2.1 Dấu hiệu hẹp van tim khác nhau theo mức độ hẹp van  Dựa theo mức độ mở tối đa của van tim, người ta chia hẹp van tim thành 3 loại: – Nhẹ: diện tích mở van > 1,5 cm2 – Vừa: diện tích mở van 1,0 – 1,5 cm2 – Nặng: diện tích mở van < 1,0 cm2 Các trường hợp hẹp van tim nhẹ thường chỉ là hẹp van sinh lý và thường không biểu hiện thành triệu chứng. Trong khi đó, nếu van tim hẹp nặng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động bơm máu của các buồng tim thì người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu:  – Đánh trống ngực, đau ngực – Khó thở – Ngất xỉu, choáng váng – Giảm khả năng hoạt động thể lực – Ho khan kéo dài, ho nhiều và nặng hơn khi nằm – Sưng phù mắt cá chân – Mệt mỏi, chân tay lạnh 2.2 Dấu hiệu hẹp van tim theo loại van tim bị hẹp Ở bệnh nhân hẹp van tim 2 lá, các triệu chứng thường xuất hiện khi bệnh nhân đã bị suy tim trái. Điển hình là: khó thở khi nằm nghỉ, rung nhĩ, sốc tim dẫn đến choáng ngất, tim đập mạnh và ngắn, có tiếng thổi tim trong kỳ tâm thu… Ngoài ra, tĩnh mạch cổ nổi, gan to, cổ trướng và phù chi dưới. Trong khi đó, nếu van 3 lá không mở hoàn toàn thì lượng máu ở tâm thất phải tống máu lên phổi để trao đổi oxy sẽ bị giảm. Do vậy, triệu chứng khó thở khá rõ nét ở những bệnh nhân này. Ngoài ra, bệnh nhân còn có biểu hiện sưng cẳng chân, bàn chân, bụng, ho ra máu, đau tức ngực, mệt mỏi, nhịp tim không đều. Ở những bệnh nhân bị hẹp van động mạch chủ có xơ vữa mạch vành, đau ngực là triệu chứng điển hình. Người bệnh dễ bị tụt huyết áp, choáng váng, ngất do không đủ máu giàu oxy và dinh dưỡng nuôi cơ thể. Mạch cảnh yếu hoặc chậm, thấy tiếng thổi tâm thu phía bên phải xương ức và có xu hướng lan lên cổ. Da của những bệnh nhân bị hẹp van động mạch chủ thường xanh tái bên cạnh triệu chứng khó thở, đau ngực, mất ý thức, mệt mỏi,.. Khó thở là triệu chứng điển hình của hẹp van động mạch phổi 2.3 Dấu hiệu hẹp van tim theo nguyên nhân gây bệnh Hẹp van tim có thể là bệnh lý bẩm sinh do những khiếm khuyết trong quá trình hình thành bào thai hoặc do những nguyên nhân khác như:  – Do viêm nội tâm mạc, thấp khớp do liên cầu nhóm A – Do quá trình lão hóa khiến van tim bị vôi hóa – Do khối u trong tim gây cản trở dòng máu chảy, chít hẹp van tim Trẻ em bệnh mắc chứng hẹp van tim bẩm sinh có thể khóc, bú ít, cáu gắt khi bú. Nhưng cũng có thể trẻ không hề có biểu hiện gì.  Thậm chí nhiều người không hề phát hiện ra bệnh nếu không được thăm khám và thực hiện các chẩn đoán với bác sĩ chuyên khoa.  Nếu liên cầu khuẩn nhóm A là nguyên nhân gây bệnh thì bệnh nhân có thể có biểu hiện sốt, ho, khó thở điển hình.  3. Chẩn đoán và điều trị bệnh hẹp van tim như thế nào? 3.1 Chẩn đoán bệnh hẹp van tim Các triệu chứng lâm sàng kể trên là một trong những căn cứ giúp chẩn đoán bệnh hẹp van tim. Tuy nhiên, các triệu chứng xuất hiện ở mỗi bệnh nhân là khác nhau và đôi khi không có bất cứ biểu hiện gì.  Vì vậy, cách hữu hiệu nhất để chẩn đoán bệnh hẹp van tim là thực hiện các chẩn đoán cận lâm sàng như: – Điện tâm đồ – Siêu âm tim  – Chụp cắt lớp vi tính đa dãy MSCT – Chụp cộng hưởng từ MRI … Trong đó, siêu âm tim là một trong những phương pháp chẩn đoán hiệu quả giúp phát hiện nhanh và chính xác các bệnh lý van tim, trong đó có hẹp van tim.  3.2 Điều trị bệnh hẹp van tim  Bệnh hẹp van tim nếu ở mức độ nhẹ và chưa biểu hiện thành triệu chứng thì người bệnh thường không cần điều trị. Thay vào đó, bạn được khuyến khích theo dõi và thực hiện các biện pháp dự phòng bằng cách thay đổi lối sống và tập luyện tích cực.  Khi xuất hiện các dấu hiệu hẹp van tim rõ rệt, bệnh nhân cần được điều trị giúp giảm nhẹ triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng Đối với những bệnh nhân được chẩn đoán hẹp van tim đã xuất hiện các triệu chứng thì cần được điều trị ngay nhằm làm giảm các triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như suy tim, nhồi máu cơ tim, đột quỵ,… Cho đến nay, điều trị bằng thuốc vẫn là phương pháp chủ yếu. Các loại thuốc được sử dụng cho các bệnh nhân hẹp van tim phải được chỉ định bởi các bác sĩ chuyên khoa tim mạch. Bạn nên đi khám đúng chuyên khoa để được kê đơn đúng loại thuốc và liều lượng phù hợp. Trong những trường hợp hẹp van tim nặng, bệnh nhân có thể được chỉ định các biện pháp khác để duy trì hoạt động và chức năng của tim.  Như vậy, hẹp van tim là một bệnh lý không quá nguy hiểm nếu được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Khi thấy các dấu hiệu hẹp van tim, hãy đi khám ngay để sớm phát hiện ra bệnh và được điều trị đúng hướng, hiệu quả ngay từ đầu. Việc duy trì thăm khám định kỳ cũng là vô cùng quan trọng để phát hiện bệnh hẹp van tim cũng như các bệnh lý tim mạch khác khi bệnh không biểu hiện thành triệu chứng. 
thucuc
1,384
Viêm họng ăn gì để mau chóng hồi phục – Bạn đã biết? Viêm họng trở nên nặng hay nhẹ phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, trong đó có chế độ ăn uống hàng ngày. Nếu bổ sung nhóm thực phẩm tốt, đúng cách thì sẽ cải thiện tình trạng bệnh và ngược lại. Do đó, người bị viêm họng ăn gì để mau hồi phục sẽ được giải đáp ngay dưới bài viết này. Bạn xem ngay nhé! 1. Viêm họng gây ra nhiều ảnh hưởng xấu tới sức khỏe Viêm họng là vấn đề sức khỏe xảy ra khi thay đổi thời tiết, chuyển mùa. Bên cạnh đó, viêm họng cũng do virus, các tác nhân gây dị ứng hay do mắc trào ngược dạ dày gây nên. Biểu hiện điển hình bao gồm: đau rát họng, ho khan, sốt và có thể kèm theo ngạt mũi, chảy nước mũi,… Nếu để lâu không can thiệp, bệnh trở nên nặng hơn với cơn ho dai dẳng, khàn giọng, ngứa rát và khó chịu ở họng. Đối với viêm họng cấp tính, tình trạng này diễn ra từ 7-10 ngày rồi tự khỏi. Còn đối với viêm họng mạn tính thì thời gian bệnh diễn ra lâu với mức độ nguy hiểm nhiều hơn. Viêm họng thường xảy ra khoảng 7-10 ngày rồi tự khỏi Vì viêm họng là một căn bệnh phổ biến về đường hô hấp hiện nay, có thể tự khỏi sau vài ngày. Tuy nhiên nếu để tình trạng bệnh kéo dài và không có biện pháp điều trị đúng cách sẽ ảnh hưởng xấu tới sức khỏe: – Gây biến chứng tại họng: Vòm họng xuất hiện các khối mủ gây ra khó khăn trong giao tiếp. Ở mức độ nặng gây viêm tấy quanh amidam và nhiều biến chứng khác tại họng. – Viêm tai giữa: vi khuẩn tại vòm họng có thể lan truyền xuống lỗ nhĩ và gây nên viêm tai giữa. – Gây biến chứng cho phổi: Viêm họng kéo dài là cơ hội tốt để vi khuẩn xâm nhập vào phổi, từ đó dẫn đến viêm phế quản, viêm phổi và khó thở. 2. Top thực phẩm nên ăn khi bị viêm họng  2.1. Nhóm thực phẩm giàu Omega-3 Omega-3 là dưỡng chất có trong thực phẩm đời sống hàng ngày – một acid béo không no thiết yếu cho cơ thể. Nó có tác dụng làm giảm viêm và phòng ngừa phản ứng sưng tấy của đường hô hấp. Một số thực phẩm giàu Omega-3 như cá hồi, cá thu, cá nục, quả óc chó, hạt chia,…Người bệnh cũng có thể bổ sung thêm cả dầu cá để giảm bớt triệu chứng. Tuy nhiên, nên để ý đến liều lượng bởi nếu bổ sung quá nhiều hoặc quá ít cũng đều không tốt. Đặc biệt, xuất hiện tình trạng khó thở nặng nề thì cần tới gặp bác sĩ để được tư vấn phù hợp. Omega 3 thường có trong cá, dầu cá nên đây là thực phẩm có lợi cho người viêm họng 2.2. Viêm họng ăn gì? – Nhóm thực phẩm giàu vitamin C Vitamin C được đánh giá là có khả năng giúp miễn dịch và tăng sức đề kháng của cơ thể đối với tác nhân gây bệnh. Vì vậy, vi khuẩn, virus sẽ không có cơ hội xâm nhập và gây viêm nhiễm tại mũi và họng.  Vitamin C có trong rau xanh và các loại trái cây (dâu tây, việt quất, mâm xôi,..) là thực phẩm người bệnh cần bổ sung vào danh sách “viêm họng ăn gì để mau hồi phục?”. Ngoài ra có thể tăng cường vitamin C bằng các viên uống bổ sung, kẹo ngậm để giảm nhẹ triệu chứng và nhanh khỏi bệnh. 2.3 Súp gà và trứng gà Viêm họng gây ra chứng khó chịu, khô rát ở cổ họng và cảm thấy đau mỗi khi nuốt thức ăn. Vì vậy, người bệnh nên bổ sung những món ăn dạng mềm, dễ nuốt để tránh gây tổn thương ở vùng họng. Súp gà, cháo, canh khoai tây/bí đỏ sẽ là những lựa chọn hoàn hảo, đặc biệt là súp gà. Các thành phần trong súp gà có tác dụng chống viêm nhẹ, chứa nhiều chất dinh dưỡng từ cà rốt, hành tây, củ cải, và tỏi. Hơn nữa, ăn 1 bát súp ấm nóng giúp làm giảm sưng và hạn chế thời gian virus tiếp xúc với màng nhầy niêm mạc họng. Súp gà với độ mềm, dễ nuốt giúp làm giảm sưng họng và tránh cảm giác đau rát khi nuốt Ngoài ra trứng gà luộc cũng là một sự lựa chọn tốt cho sức khỏe khác. Không chỉ dễ ăn, trứng còn giúp tăng khả năng miễn dịch nhờ giàu protein. 2.4 Viêm họng ăn gì? – Mật ong Với tác dụng giảm ho, giảm viêm và tiêu đờm, mật ong là cái tên được nhắc đến nhiều nhất dành cho ai đang thắc mắc viêm họng ăn gì. Được đánh giá là thực phẩm tốt cho sức khỏe, người bệnh chỉ cần pha 1-2 thìa mật ong với nước ấm và uống 2 lần/ngày sẽ cải thiện triệu chứng rõ rệt. Cảm giác đau rát ở cổ họng trở nên dịu đi nhanh chóng sau 2-3 ngày sử dụng đều đặn. Bên cạnh việc đẩy lùi các triệu chứng viêm họng, mật ong cũng có khả năng tăng cao sức đề kháng của cơ thể. Từ đó, giúp cơ thể chống lại những virus xấu, ngăn ngừa viêm họng tìm đến lần nữa. 3. Khi nào cần đi khám bác sĩ? Nhiều người hay thắc mắc “xây dựng lại chế độ ăn uống rồi mà bệnh vẫn vậy, không thấy hiệu quả”. Điều này do nhiều yếu tố, trong đó gồm những thực phẩm nên/không nên ăn; mức độ duy trì như thế nào,… Nếu thấy tình trạng viêm họng không đỡ đi, người bệnh cần đến bác sĩ để kiểm tra tình trạng/nguyên nhân và nhận phác đồ điều trị phù hợp. Bác sĩ sẽ kiểm tra, chẩn đoán tình trạng viêm họng và đưa ra hướng điều trị tốt nhất Ngoài ra, nếu bắt gặp các triệu chứng như sốt, khó nuốt, phát ban, đau khớp, viêm tuyến thì người bệnh cũng cần đi kiểm tra từ sớm. Qua xác định viêm họng do nhiễm virus hay do yếu tố môi trường, bác sĩ sẽ trực tiếp tư vấn, giải đáp và kê đơn thuốc phù hợp. Cách này không những điều trị hiệu quả mà còn đảm bảo tính an toàn so với việc tự ý mua thuốc uống tại nhà. Ngoài ra, đây cũng là cơ hội để người bệnh bày tỏ, chia sẻ những thắc mắc, những vấn đề chưa hiểu trong cách chăm sóc cơ thể khi bị viêm họng. Từ đó biết được thói quen nào tốt hoặc không tốt ảnh hưởng đến diễn tiến tình trạng viêm họng. Đặc biệt, xây dựng cho bản thân một lối sống khoa học, danh sách dinh dưỡng dành riêng cho người viêm họng ăn gì tốt và giảm thiểu thói quen xấu hàng ngày.
thucuc
1,206
Hóc dị vật đường thở ở trẻ em: Những điều nên làm và nên tránh 1. Biểu hiện của trẻ bị hóc dị vật đường thở Khị bị hóc dị vật đường thở trẻ thường có các biểu hiện sau: – Hoảng loạn – Thở dốc, ho dữ dội – Hai tay ôm cổ, chỉ tay vào miệng – Nói khó hoặc không nói được – Mặt đỏ sau đó chuyển dần sang tím – Mất ý thức 2. Sai lầm trong xử trí hóc dị vật đường thở ở trẻ em Khi bé bị hóc dị vật, ba mẹ tuyệt đối không làm những điều sau: – Đưa ngón tay vào móc dị vật khỏi miệng trẻ: Việc đưa ngón tay vào móc dị vật khỏi miệng chỉ thực hiện khi bạn nhìn thấy dị vật. Nếu không có thể vô tình đầy sâu dị vật vào trong gây nguy hiểm cho trẻ hơn. – Ăn một miếng cơm to hoặc nuốt một quả trứng gà luộc khi bị hóc xương: Biện pháp này rất nhiều rủi ro vì có thể xương sẽ cắm sâu hơn vào thực quản. – Ngậm nước chanh, giấm làm xương mềm ra rồi nuốt xuống: Thực tế là xương bị mắc kẹt trong đường tiêu hóa trên không thể mềm ra được. 3. Xử trí đúng cách khi trẻ bị hóc dị vật Trong lúc chờ xe cấp cứu tới, ba mẹ cũng có thể tham khảo một số cách sơ cứu khi trẻ bị hóc dị vật như sau: 3.1 Với trẻ nhỏ dưới 2 tuổi: Trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, ba mẹ có thể đặt bé lên tay và dùng tay còn lại vỗ mạnh 5 cái vào phần lưng bé. Đặt trẻ nằm sấp lên cánh tay của người lớn sao cho đầu quay xuống đất. Phụ huynh cần lưu ý đặt trẻ sao cho chắc chắn, phần cổ và đầu của trẻ không bị tuột. Tiếp theo, ba mẹ dùng gót bàn tay vỗ mạnh 5 lần vào lưng, giữa 2 xương bả vai của bé. Tiếp theo, ba mẹ hãy lật trẻ nằm ngửa sang tay kia, để quan sát xem dị vật đã rơi ra chưa, da trẻ đã hồng hào trở lại, bé đã khóc được chưa. Ba mẹ có thể kiểm tra miệng bé xem có dị vật nào không và lấy ra. Trong trường hợp dị vật vẫn chưa rơi ra ngoài, hoặc trẻ chưa thở được thì tiếp tục thực hiện bằng biện pháp thứ 2. Phương pháp ấn ngực: Đặt 2 ngón tay ấn vào vùng thượng vị (là vùng trên rốn, dưới xương ức) 5 cái, theo chiều từ trên xuống. Làm liên tục trong lúc chờ đợi xe cấp cứu tới.  3.2 Với trẻ trên 2 tuổi: Phương pháp Heimlich có thể áp dụng cho trẻ trên 2 tuổi. Để trẻ đứng, phụ huynh đứng đằng sau hoặc quỳ tối để đưa tay ra phía trước của bé. Một tay phụ huynh nắm lại thành nắm đấm đặt lên vùng thượng vị của bé, tay còn lại chồng lên tay trước và ấn mạnh từ dưới lên trên, 5 cái thật mạnh. Nếu trẻ vẫn chưa thở được, và dị vật chưa ra, thì tiếp tục ấn từ 6- 10 lần. 3.3 Trường hợp hóc dị vật đường thở ở trẻ gây ra hôn mê, bất tỉnh: Trong lúc chờ xe cấp cứu, cha mẹ đặt con nằm ngửa, quỳ gối, tựa 2 chân bên đùi trẻ. Phụ huynh đặt 2 bàn tay thành nắm đấm, ấn mạnh dưới xương ức theo chiều từ dưới lên trên 5 lần. Tiếp theo, hà hơi thổi ngạt 2 lần. Nếu trẻ vẫn chưa thở được, hoặc dị vật chưa ra ngoài, thì ba mẹ tiếp tục thực hiện các thao tác trên cho tới khi xe cấp cứu tới. 4. Phòng tránh hóc dị vật ở trẻ em Để phòng tránh nguy cơ hóc dị vật ở trẻ nhỏ ba mẹ cần lưu ý điều sau: – Hướng dẫn trẻ nhỏ không vừa ăn vừa cười đùa. – Không ép con ăn hay uống thuốc khi trẻ đang khóc hoặc giãy giụa. – Để xa tầm tay trẻ em các đồ vật nhỏ. Trên đây là một số gợi ý cho cha mẹ về cách xử trí hóc dị vật ở trẻ em, cũng như những sai lầm ba mẹ nên tránh khi trẻ không may gặp tình trạng này. Phụ huynh cũng nên lưu ý rằng, hóc dị vật đường thở ở trẻ rất nguy hiểm, trường hợp này phụ huynh nên đưa bé tới bệnh viện để các bác sĩ có chuyên môn và kỹ thuật sẽ có kinh nghiệm xử trí giúp con an toàn.
thucuc
765
Những nguyên tắc vàng khi chăm sóc trẻ sinh non tại nhà Trong nhiều trường hợp, trẻ có thể sinh trước thời gian dự kiến khá nhiều. Lúc này, việc chăm sóc trẻ sinh non sao cho đúng cách là vô cùng quan trọng. Bởi khi được chăm sóc bằng phương pháp phù hợp, khoa học sẽ giúp bé phát triển bình thường và khỏe mạnh hơn trong tương lai. 1. Trẻ sinh non có ảnh hưởng gì không? Trẻ sinh non thường phải đối mặt với nhiều vấn đề về sức khỏe hơn so với trẻ được sinh đủ tháng. Để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng trong quá trình chăm sóc trẻ sinh non, chúng ta sẽ cùng đề cập đến những bất lợi này. Trẻ bị nhẹ cân, thiếu cân nặng. Trong nhiều trường hợp có thể ảnh hưởng trực tiếp tới sự phát triển toàn diện của cơ thể sau này. Trẻ sinh son dễ gặp phải các vấn đề về hệ hô hấp, tuần hoàn, tiêu hóa,... Hệ miễn dịch và sức đề kháng của trẻ là yếu. Do đó, trẻ bị mắc các bệnh về nhiễm trùng và các bệnh lý khác. Một số trẻ có thể gặp vấn đề, bệnh lý về võng mạc do trẻ sinh sơn, võng mạc mắt chưa được phát triển hoàn thiện. Trẻ có nguy cơ cao gặp phải các vấn đề về thần kinh như vận động chậm, chậm phát triển về ngôn ngữ, ý thức và hành vi sau này. Trong một vài trường hợp sinh non quá sớm có thể ảnh hưởng trực tiếp tới tính mạng của trẻ. 2. Những nguyên tắc khi chăm sóc trẻ sinh non tại nhà Thông thường, trẻ sinh non trẻ được chăm sóc đặc biệt trong lồng ấp (NICU). Sau khi đáp ứng được các yếu tố cần thiết trong đảm bảo sức khỏe, bé sẽ được xuất hiện và trở về nhà. Lúc này, bố mẹ cần trang bị cho mình những kiến thức chăm sóc trẻ sinh non đúng đắn và khoa học nhất. Dưới đây là những kiến thức chăm sóc trẻ sinh non tại nhà từ các chuyên gia sức khỏe mà bố mẹ có thể tham khảo và áp dụng. Cụ thể như sau: Thường xuyên theo dõi trẻ nhỏ Trẻ sinh non thường thích nghi với môi trường bên ngoài chậm hơn bình thường. Do đó, khi chăm sóc trẻ sinh non tại nhà, bố mẹ cần chủ động theo dõi tình trạng của trẻ với các dấu hiệu về thân nhiệt, tri giác, hơi thở, màu da,... Trong trường hợp phát hiện các dấu hiệu bất thường với trẻ, cần nhanh chóng đưa bé tới viện để được thăm khám kịp thời. Cho trẻ ăn Trẻ sinh non nên được cho ăn bằng sữa là tốt nhất. Bởi trong sữa mẹ có chứa nhiều hơn các kháng thể và các protein giúp tăng cường hệ miễn dịch của bé. Do đó, mẹ nên chuẩn bị một nguồn sữa tốt nhất dành cho bé. Với trẻ đã ổn định và có thể chăm sóc tại nhà, mỗi ngày mẹ lên cho bé ăn lượng sữa từ 120 - 160 ml/kg cân nặng. Nên chia nhỏ bữa ăn của trẻ trong ngày, có thể từ 8 - 12 ngày. Bên cạnh đó, khi chăm sóc trẻ sinh non tại nhà, bố mẹ cần bổ sung thêm các chất dinh dưỡng thiếu hụt cho bé như sắt, vitamin E, C, D, K, B1, axit folic,... theo hướng dẫn của bác sĩ. Chế độ ngủ của bé Khi chăm sóc trẻ sinh non, bố mẹ cần quan tâm tới thời gian ngủ của bé. Trẻ cần được ngủ ngon và yên tĩnh, mỗi ngày từ 16 - 20 giờ để có thể tăng trưởng tốt nhất. Nếu trẻ ngủ quá lâu, quá 4 giờ cho một giấc ngủ thì bố mẹ cần đánh thức bé dậy và cho bé bú sữa. Khi cho bé ngủ, bố mẹ cần chú ý tới những vấn đề sau: Trẻ sinh non không nên nằm sấp mà cần nằm ngửa khi ngủ. Không mặc quá nhiều đồ hoặc sử dụng quần áo quá chật dành cho bé. Trẻ nên được nằm ngủ riêng trong nôi là tốt nhất. Tấm nệm nằm của bé không nên quá mềm hoặc quá cứng, bởi điều này có thể làm tăng nguy cơ khiến bé mắc phải hội chứng đột tử ở trẻ nhũ nhi. Quá trình vệ sinh và massage cho trẻ sinh non Khi chăm sóc trẻ sinh non, bố mẹ cần đảm bảo tối đa các quá trình vệ sinh cá nhân cho bé. Trong đó, bé sinh non cần được tắm ít nhất từ 3 - 4 lần/tuần với nước sạch ấm và khăn mềm. Không nên tắm quá nhiều vì có thể khiến da trẻ bị khô. Có thể sử dụng sữa tắm có độ PH trung tính dành riêng cho trẻ sơ sinh. Da trẻ sơ sinh rất dễ tổn thương nên quá trình vệ sinh đòi hỏi bố mẹ phải mẹ nhàng và thật cẩn thận. Với những ngày không tắm, bố mẹ có thể sử dụng bông cotton và nước ấm để vệ sinh tại các vị trí như rốn, vùng tã che,… Bố mẹ có thể sử dụng các loại dầu dành riêng cho trẻ sơ sinh đã được bác sĩ khuyến cáo khuyên dùng để massage cho trẻ nhỏ. Đừng quên trò chuyện với bé, bởi điều này giúp bé có giấc ngủ ngon hơn và có điều kiện phát triển tâm lý, thể chất tốt hơn, Tiêm phòng cho trẻ Với trẻ sinh non, hệ miễn dịch là rất yếu và chưa thể hoàn thiện. Do đó, việc tiêm phòng là không nên bỏ qua. Với trẻ nhỏ, mũi tiêm đầu tiên cần được thực hiện là viêm gan B và lao. Trẻ sinh non trên 2000 gram sẽ được tiêm hay khi xuất viện. Với trẻ có trọng lượng nhỏ hơn 2000gram, mũi tiêm sẽ được thực hiện khi bé đạt 2 tháng tuổi. Bên cạnh đó, bố mẹ cần lưu ý các lịch tiêm theo tháng tuổi của bé để hoàn thiện các mũi tiêm tiếp theo là ho gà, bạch hầu, uốn ván, HIB,… Các lưu ý khác Quan tâm tới nhiệt độ trong phòng của bé. Không nên để quá nóng hoặc quá lạnh. Bố mẹ cần thường xuyên vệ sinh không gian sống. Hạn chế sự tiếp xúc của nhiều người bởi trẻ sinh non thường rất nhạy cảm và dễ bị nhiễm trùng. Sử dụng phương pháp da kề da giữa trẻ và bố mẹ.
medlatec
1,085
Nội soi gây mê: Những thông tin không nên bỏ lỡ Y khoa ngày càng phát triển, chính vì thế nhiều kỹ thuật thăm khám chữa bệnh tiên tiến đã được ra đời. Một trong số đó chính là phương pháp nội soi gây mê. Mặc dù, phương pháp đã xuất hiện được một thời gian, nhưng nhiều người vẫn còn chưa hiểu rõ và chính xác. Bởi vậy, trong bài chia sẻ hôm nay, chúng ta hãy cùng tìm hiểu và trải nghiệm phương pháp nội soi không đau nhờ gây mê. 1. Nội soi gây mê và nội soi truyền thống giống và khác nhau như thế nào? Nhắc đến nội soi truyền thống, nhiều người không khỏi rùng mình. Bởi những nỗi ám ảnh mà kỹ thuật nội soi này để lại không hề thoáng qua. Đó có thể là cảm giác khó chịu, buồn nôn, đau rát, sợ hãi suốt trong và sau quá trình nội soi đối với nội soi dạ dày. Riêng đối với nội soi đại tràng mặc dù không buồn nôn nhưng đó lại là cảm giác đau quặn và khó chịu vùng bụng. Nội soi gây mê hay vẫn được gọi là nội soi không đau. Nội soi nhờ gây mê lại giải quyết hoàn toàn cảm giác khó chịu, buồn nôn, đau. Trong quá trình nội soi, người bệnh hoàn toàn rơi vào trạng thái ngủ mê, không cảm nhận được bất kỳ điều gì. Thuốc gây mê có tác dụng ngắn, liều thấp, kết thúc quá trình nội soi người bệnh cũng tỉnh táo. Như vậy, thuốc gây mê chỉ có tác dụng khoảng 10 phút. Riêng về kỹ thuật giữa nội soi truyền thống và nội soi gây mê không có điểm khác biệt. Bác sĩ sẽ sử dụng ống soi mềm có gắn camera đưa vào miệng, đi xuống dạ dày và tá tràng đối với nội soi đường tiêu hóa trên. Hoặc với nội soi đại tràng, bác sĩ sẽ đưa ống soi từ đường hậu môn vào để quan sát toàn bộ đại trực tràng. 2. Nội soi gây mê có ưu điểm gì? Nội soi gây mê là phương pháp kỹ thuật thăm khám mang lại rất nhiều lợi ích cho người bệnh. Như đã trình bày, nội soi nhờ gây mê không gây ra tình trạng đau đớn, buồn nôn trong và sau khi thực hiện. Quan trọng, nội soi gây mê không mang đến tâm lý ám ảnh sợ hãi. Điều này chúng ta đã được chứng kiến rất nhiều trên thực tế. Có những bệnh nhận nhắc đến nội soi họ phải rùng mình sợ hãi. Thậm chí, không bao giờ nghĩ đến việc đi nội soi tầm soát ung thư và kiểm tra sức khỏe. Đặc biệt, phương pháp cho kết quả thăm khám chính xác hơn. Bởi trong quá trình nội soi người bệnh không hề giãy đạp. Nhờ đó ống soi sẽ thu được hình ảnh rõ ràng, sắc nét giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác. 3. Nội soi gây mê có biến chứng không? Khi nhắc đến phương pháp nội soi không đau, đại đa phần người bệnh đều lo lắng đến những biến chứng có thể xảy ra. Đặc biệt là thuốc gây mê có ảnh hưởng đến thần kinh không? Nội soi không đau gây mê được ngành Y khoa đánh giá là phương pháp an toàn, mang đến nhiều lợi ích cho người bệnh. Một tỷ lệ rất nhỏ các trường hợp vẫn có thể xảy ra một số biến trứng rủi ro, ví dụ như shock phản vệ, thủng, chảy máu… Tuy nhiên bạn đừng quá lo lắng, biến chứng sẽ không xảy ra nếu bạn tuân theo các hướng dẫn của bác sỹ. 4. Nội soi gây mê có đắt không? Nội soi không đau mang đến rất nhiều ưu điểm nổi bật. Người bệnh không có bất kỳ cảm giác đau đớn, khó chịu trong và sau quá trình nội soi. Hàm lượng thuốc gây mê không ảnh hưởng đến hệ thần kinh, sức khỏe người bệnh. Về kinh phí nội soi gây mê, rơi vào khoảng 1.500.000 đến 3.000.000 đồng tùy thuộc vào bệnh viện thực hiện. Dễ thấy rằng, nếu so sánh với nội soi truyền thống, chi phí nội soi gây mê khá đắt có thể gấp 3 đến gấp 4 lần. Thế nhưng nếu bạn đem so sánh với lợi ích và ưu điểm mà phương pháp nội soi nhờ gây mê mang đến thì không hề cao. Thậm chí, chúng còn được đánh giá là quá rẻ. 5. Những lưu ý khi tiến hành nội soi gây mê Áp dụng phương pháp nội soi càng hiện đại, lại càng yêu cầu cao về tính chính xác. Do vậy, trước khi thực hiện nội soi không đau gây mê, người bệnh cần đặc biệt chú ý: Nhịn ăn hoàn toàn khoảng 6 đến 8 giờ trước khi tiến hành nội soi. Trong vòng 2 giờ trước khi nội soi không nên uống nước, bởi trong quá trình nội soi nước có thể tràn vào phổi. Hãy thông báo cho bác sĩ về bệnh lý khác của cơ thể nếu có: dị ứng, tim mạch, tiểu đường, huyết học... Liệt kê tất cả các loại thuốc đang sử dụng cho bác sĩ biết: thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và các loại thảo dược. Bỏ túi một số lưu ý giúp bạn có quá trình nội soi an toàn và tính chính xác cao Ngoài ra, sau khi nội soi nếu người bệnh có vấn đề bất thường về sức khỏe cần thông báo cho bác sĩ. Tuyệt đối, không tự xử lý, hoặc dùng các biện pháp dân gian. 6. Nội soi gây mê được tiến hành tại đâu?
medlatec
953
Mẹ cần lưu ý gì về phương pháp đẻ mổ chủ động? 1. Một số điều mẹ cần biết về đẻ mổ chủ động? 1.1. Tại sao mẹ bầu lại chọn đẻ mổ chủ động? Mổ đẻ chủ động áp dụng cho những mẹ có sự bất thường về sức khỏe, hay thai nhi gặp phải một số biến chứng gây ra những điều bất lợi làm ảnh hưởng tới sự an toàn của cuộc sinh. Một số vấn đề về ngôi thai của em bé làm cho mẹ bầu buộc phải lựa chọn mổ chủ động đó là: ngôi thai ngược, ngôi mông, nhau tiền đạo,…Lúc này mẹ sẽ được đưa ra lời khuyên nên mổ đẻ nếu mẹ là đẻ mổ lần đầu. Tiếp tục ở lần mang bầu thứ 2, sau khi thăm khám bác sĩ và có sự kiểm tra tổng quát sức khỏe, bác sĩ thường sẽ khuyên mẹ bầu nên lựa chọn mổ chủ động để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và em bé. Mổ đẻ chủ động áp dụng cho những mẹ có sự bất thường về sức khỏe, hay thai nhi gặp phải một số biến chứng gây ra những điều bất lợi làm ảnh hưởng tới sự an toàn của cuộc sinh. Ngoài ra, vì lý do cá nhân từng gia đình, mà mẹ bầu có xu hướng lựa chọn mổ chủ động để em bé được chào đời đúng ngày, giờ đẹp đã chọn. Trường hợp này cũng gọi là mổ chủ động. Đối với trường hợp này, mẹ bầu cần trao đổi với bác sĩ sản khoa trước để bác sĩ có thể đưa ra lời khuyên và hỗ trợ mẹ xếp lịch, ngày giờ như mẹ yêu cầu. Một trong số lý do mẹ lựa chọn mổ chủ động nữa đó là mẹ sợ cảm giác đau đẻ và không muốn phải trải qua thủ thuật rạch tầng sinh môn. 1.2. Mẹ bầu nên lựa chọn đẻ mổ chủ động vào thời gian bao nhiêu tuần? Theo lời khuyên của các bác sĩ chuyên khoa, trong trường hợp mổ chủ động, mẹ nên lựa chọn thực hiện ca sinh vào lúc thai 39 tuần là lý tưởng nhất trừ khi mẹ có hiện tượng đau bụng chuyển dạ, cấp cứu trước thời gian đó. 39 tuần tuổi là thời điểm thai nhi đã phát triển hoàn thiện tất cả các cơ quan cơ thể, nước ối lúc này vẫn còn sạch. Nếu mẹ để sang tuần 40 hoặc lâu hơn thì bé sẽ rất dễ phải sống trong môi trường nước ối đục. Lúc này em bé sẽ rất dễ nuốt phải phân su, bao gồm phân và nước tiểu của bé. 2. Mẹ cần chuẩn bị những gì trước khi bước vào cuộc đẻ mổ chủ động 2.1. Mẹ cần chuẩn bị tâm lý trước khi mổ thật vững vàng Hiện nay, với công nghệ kỹ thuật hiện đại, cũng như y học rất phát triển, việc sinh mổ là một điều vô cùng bình thường và được áp dụng phổ biến. Theo thống kê, có tới 40% mẹ bầu lựa chọn phương pháp sinh mổ cho hành trình “vượt cạn” của mình. Con số này lớn hơn đối với các tỉnh, thành phố lớn. Do vậy, nếu mẹ buộc phải sinh mổ thì mẹ cũng cần chuẩn bị tâm lý vững vàng, bình tĩnh và tránh căng thẳng làm ảnh hưởng tới cuộc sinh. 2.2. Mẹ cần hiểu rõ về quá trình sinh mổ diễn ra như thế nào Mẹ cần hiểu rõ về quá trình sinh mổ diễn ra như thế nào. Đầu tiên, trước mỗi cuộc sinh, bác sĩ sẽ trao đổi với mẹ về các vấn đề có thể xảy ra trong quá trình sinh mổ, từ những điều mẹ cần tuân thủ cho đến thời gian ca mổ kết thúc,… Trước khi chính thức bước vào giai đoạn mổ lấy thai, mẹ sẽ được gây tê tủy sống nhằm làm mất cảm giác từ vùng bụng trở xuống 2 chân, giúp mẹ không cảm thấy đau đớn trong suốt ca phẫu thuật. Sau khi thuốc tê ngấm và phát huy tác dụng, các bác sĩ sẽ tiến hành rạch một đường trên bụng của mẹ để đưa em bé ra ngoài. Quá trình này thông thường chỉ mất khoảng 10 – 15 phút. Em bé sau khi ra đời sẽ được các bác sĩ nhi thăm khám, kiểm tra tổng quát về tình trạng sức khỏe, lau gây quanh người và đem đi cân nặng. Trong lúc đó, mẹ sẽ được các bác sĩ khâu vết mổ và thực hiện nốt các công đoạn còn lại. Tiếp theo, em bé sẽ được da kề da với mẹ, đeo vòng định danh và tùy từng trường hợp sẽ được da kề da với bố/người thân. Mẹ sẽ được đưa về phòng lưu viện sau khoảng 1-2 tiếng nếu không gặp bất cứ dấu hiệu nguy hiểm nào. Tại phòng lưu viện, em bé sẽ được trả về với gia đình ngay sau đó. Mẹ sẽ được đội ngũ điều dưỡng khuyến khích cho bé bú càng sớm càng tốt. Mẹ có thể được tiêm thuốc giảm đau ngay sau khi về phòng. Sau đó, nếu cần thiết mẹ có thể yêu cầu sử dụng thêm viên nhét hậu môn nhằm giảm đau. Mẹ và bé sẽ có thời gian khoảng 3 ngày tại viện trước khi xuất viện về nhà. 2.3. Mẹ cần lưu ý gì sau khi quá trình đẻ mổ chủ động kết thúc Mẹ cần xây dựng cho mình một chế độ ăn uống, nghỉ ngơi hợp lý, điều độ, tránh thức khuya, căng thẳng làm ảnh hưởng đến tinh thần và lượng sữa của mẹ. Mẹ cần lưu ý nên tập đi lại nhẹ nhàng sau khi đẻ mổ. Điều này giúp mẹ tránh khả năng dính ruột sau mổ, cũng như giúp máu huyết lưu thông tốt, làm cho quá trình hồi phục cơ thể diễn ra nhanh hơn. Mẹ nên đem theo một bộ quần áo để mặc khi xuất viện, cùng một số vật dụng khác như: bông bịt tai, khăn mỏng trùm đầu, tất đi chân,…để tránh gió làm ảnh hưởng tới sức khỏe sau sinh. Trước khi xuất viện về nhà, mẹ nên kiểm tra lại đồ đạc, giấy tờ cá nhân, các loại thẻ bảo hiểm y tế, bảo hiểm bảo lãnh,…để tránh quên đồ trước khi ra về. Khi về nhà, mẹ cũng cần xây dựng cho mình một chế độ ăn uống, nghỉ ngơi hợp lý, điều độ, tránh thức khuya, căng thẳng làm ảnh hưởng đến tinh thần và lượng sữa của mẹ. Ngoài ra, mẹ có thể tập luyện một số bộ môn thể dục nhẹ nhàng như: yoga, ngồi thiền, kegel để giúp lưu thông máu huyết, đẩy nhanh tốc độ hồi phục vết thương và giúp thư giãn tinh thần. Nếu có bất cứ dấu hiệu bất thường nào, mẹ hãy lập tức tới viện thăm khám bác sĩ để kịp thời có biện pháp xử lý và điều trị.
thucuc
1,193
Sai lầm khi xử trí trật khớp nên biết để tránh ảnh hưởng về sau Trật khớp thường gặp trong tai nạn giao thông, tai nạn lao động hoặc chấn thương khi chơi thể thao. Tuy nhiên nhiều người có quan niệm sai lầm khi xử trí trật khớp dẫn tới bệnh tiến triển nặng, để lại hậu quả hết sức nặng nề. Trật khớp là sự di chuyển bất thường của các đầu xương khiến cho diện tiếp khớp của các đầu xương bị sai lệch. Đây là hậu quả của những chấn thương nặng và thường kèm theo tình trạng tổn thương nặng nề của dây chằng, bao khớp và các cấu trúc xung quanh. Trật khớp có thể xảy ra ở khớp cổ chân, khớp gối, khớp cổ tay, khớp khuỷu, khớp vai gây ra các cơn đau, sưng nề, bầm tím phần mềm xung quanh khớp, làm giảm khả năng vận động khớp và các chi trong cơ thể. Sai lầm khi xử TRÍ trật khớp Trật khớp là bệnh nhẹ và có thể tự điều trị Nhiều người cho rằng, trật khớp là thương tích nhẹ nên có thể tự điều trị tại nhà mà không cần phải tới bác sĩ. Đây là quan niệm hoàn toàn sai lầm. Trật khớp không được điều trị đúng cách có thể gây biến chứng Thực tế, trật khớp nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách có thể khiến tình trạng tổn thương khớp nghiêm trọng hơn, gây khó khăn cho quá trình điều trị. Mặt khác, điều trị sai cách còn khiến bệnh nghiêm trọng hơn và gây biến chứng. Chườm nóng vào vị trí trật khớp Dùng dầu nóng hoặc rượu ngâm xoa vào vùng bị trật khớp có thể để lại những hậu quả khôn lường. Lý do là bởi các tổn thương này nếu dùng chất nóng sẽ gây chảy máu mạnh hơn, có thể dẫn tới teo cơ, cứng khớp sau này. Dùng thuốc lá đắp Điều trị đắp thuốc lá (những phương thức điều trị dân gian chưa được kiểm chứng) có thể để lại những biến chứng và di chứng nặng nề. Chườm nóng hay đắp thuốc đều khiến bệnh trật khớp nghiêm trọng hơn Cử động hoặc xoay khớp, nắn bóp mạnh ngay sau trật khớp Đây cũng là một sai lầm khi bị trật khớp. Việc vận động sau trật khớp, nắm bóp hoặc cố đưa khớp về vị trí ban đầu sẽ khiến khớp bị tổn thương. Lúc này các cơ và dây chằng thần kinh, các mạch máu xung quanh khớp cũng bị ảnh hưởng, bệnh nặng hơn. Trật khớp nếu không có biện pháp xử trí đúng cách và kịp thời gây biến chứng tổn thương mạch máu và thần kinh. Xử trí đúng cách khi bị trật khớp Trật khớp là một thương tích nặng, có nhiều biến chứng và dễ để lại di chứng. Do đó khi bị trật khớp, bạn cần: Hạn chế di chuyển, cử động Khi bị trật khớp, người bệnh không nên do chuyển hoặc cử động mạnh để tránh lực tác động nên các khớp bị sai. Cố định khớp Tùy vào vị trí trật khớp mà bạn áp dụng biện pháp cố định khớp. Có thể là sử dụng miếng vải hoặc áo cố định cánh tay vào thân người để cố định phần khớp khuỷu tay đang bị đau. Người bệnh cần cố định khớp và tới bệnh viện điều trị Chườm lạnh Chườm lạnh vùng trật khớp có thể giúp giảm sưng phù, giảm đau hiệu quả. Chườm lạnh cần được thực hiện càng sớm càng tốt sau khi chấn thương, trong khoảng 15-30 phút, 4-8 lần/ ngày trong 48h đầu hoặc tới khi đỡ sưng nề. Đến bệnh viện Điều trị trật khớp phụ thuộc vào vị trí và mức độ nặng của khớp bị trật vì thế người bệnh cần tới trực tiếp bệnh viện để bác sĩ thăm khám, kiểm tra. Bệnh nhân cần làm các chẩn đoán chuyên sâu như chụp X-quang vị trí trật để xác định mức độ tổn thương. Tùy vào độ nặng – nhẹ của bệnh, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp điều trị phù hợp. Bên cạnh đó, người bệnh cần thực hiện các bài tập phục hồi chức năng để cải thiện sớm tình trạng sức khỏe.
thucuc
734
Chụp cộng hưởng từ MRI - thông tin bỏ túi cho tất cả mọi người Chụp cộng hưởng từ MRI là phương pháp chẩn đoán hình ảnh cận lâm sàng chính xác nhất hiện nay, được sử dụng phổ biến trong y học. Vậy phương pháp này được thực hiện ra sao, có nguy hại nào không, có thể chụp được những bộ phận nào...? 1. Chụp cộng hưởng từ MRI được thực hiện ra sao? Chụp cộng hưởng từ (viết tắt tiếng Anh là MRI), tên gọi đầy đủ là Magnetic resonance imaging. Phương pháp này có khả năng thu hình ảnh các cơ quan bên trong cơ thể sống và quan sát lượng nước bên trong của các cấu trúc cơ quan. Ảnh thu được từ chụp cộng hưởng từ dựa trên hiện tượng vật lý cộng hưởng từ hạt nhân sử dụng sóng từ trường và sóng radio. Dưới tác động của sóng radio và từ trường, các nguyên tử hydrogen trong cơ thể người sẽ hấp thụ và phóng thích năng lượng RF khiến máy chụp thu nhận được, xử lý và chuyển đổi tín hiệu thành hình ảnh. Nếu như chụp X-quang sử dụng năng lượng phóng xạ tia X thì ngược lại, chụp cộng hưởng từ không dùng tia X mà sử dụng năng lượng vô tuyến điện. Hình ảnh thu được từ chụp cộng hưởng từ MRI sắc nét, rõ ràng, độ tương phản cao, có khả năng tái tạo 3D, giải phẫu tốt nên đạt được hiệu quả chẩn đoán bệnh lý cao. 2. Chụp cộng hưởng từ MRI chỉ định cho bộ phận nào? Chụp MRI có thể được chỉ định với hầu hết các bộ phận trên cơ thể sống: - Sọ não: giúp phát hiện các bệnh như tai biến mạch máu não, u não, u dây thần kinh sọ não, dị dạng mạch máu não, chảy máu não, chấn thương sọ não, nhồi máu não, viêm màng não, thoái hóa chất trắng,... - Hốc mắt: phát hiện tổn thương dây thần kinh thị giác, tổn thương nhãn cầu,... - Vùng cổ: phát hiện các bệnh lý tổn thương như viêm, khối u, hạch bạch huyết vùng cổ, phát hiện sớm và chẩn đoán chính xác tổn thương đám rối thần kinh cánh tay. - Vùng bụng - chậu: phát hiện bệnh lý ở gan, đường mật, tuyến tụy, tuyến thượng thận, thận, lá lách, ung thư đại trực tràng, u tử cung, ung thư tiền liệt tuyến, sa âm đạo, u buồng trứng. Không những thế, chụp cộng hưởng từ MRI ổ bụng còn có khả năng đánh giá chính xác giai đoạn của ung thư cổ tử cung, ung thư nội mạc tử cung, ung thư tiền liệt tuyến,... ... - Cột sống: chẩn đoán chính xác các bệnh lý cột sống, đĩa đệm, dây chằng, bệnh lý tủy sống. - Cơ xương khớp: cho hình ảnh rõ nét về cấu trúc ổ khớp, xương, sụn khớp, dây chằng, gân cơ. Những bệnh lý viêm nhiễm, thoái hóa, chấn thương dây chằng, tràn dịch ổ khớp cũng có thể được phát hiện từ giai đoạn sớm khi chụp MRI. - Tuyến vú: chẩn đoán sớm và chính xác các tổn thương ở tuyến vú như viêm nhiễm, u vú. Ngoài ra, MRI còn được dùng để chẩn đoán bệnh lý tim mạch, mạch máu,... 3. Chụp cộng hưởng từ MRI có hại không? Nhìn chung, chụp cộng hưởng từ MRI có tương đối nhiều lợi ích: - Chụp mô mềm có độ phân giải cao, chất lượng hình ảnh hiển thị tốt hơn nhiều so với chụp CT; - Không bị ảnh hưởng sinh học; - Thu được hình ảnh đa mặt phẳng, giúp việc chẩn đoán trở nên dễ dàng hơn; - Giảm tối đa tiếng ồn, thời gian chụp nhanh nên không gây khó chịu cho người bệnh; - Không cần tiêm thuốc cản quang khi chụp mạch; - Chẩn đoán đa dạng bệnh. 4.1. Quy trình chụp cộng hưởng từ - Bước 1: Sau khi được được chỉ định chụp cộng hưởng từ MRI từ bác sĩ, bệnh nhân di chuyển đến khoa chẩn đoán hình ảnh. Tại đây chuyên viên kỹ thuật sẽ hướng dẫn bệnh nhân thay đồ, tháo bỏ vật dụng bằng kim loại. - Bước 2: Bệnh nhân được chuyên viên kỹ thuật phòng chụp hướng dẫn tư thế nằm thoải mái và phù hợp với bộ phận chụp, giường tự động di chuyển đến vùng cần chụp. Nếu cần tiêm thuốc tương phản, chuyên viên kỹ thuật sẽ đặt một kim nhỏ vào ven ở khuỷu tay, kim này sẽ được rút ra khi quá trình chụp kết thúc. Nếu chụp cộng hưởng từ MRI cho trẻ nhỏ thì bác sĩ gây mê sẽ cho trẻ ngủ trong suốt quá trình chụp và trẻ sẽ tỉnh sau khi chụp xong. Trường hợp này cần nhịn ăn trước đó 6 tiếng, khi chụp xong sẽ ăn lại bình thường. - Bước 3: Thực hiện chụp cộng hưởng từ. Lúc này máy sẽ phát ra một âm thanh nhỏ, không gây khó chịu. Bệnh nhân cần nằm đúng tư thế đã được hướng dẫn từ trước để quá trình chụp thu được hình ảnh có chất lượng tốt. Một vài tư thế, người bệnh cần nín thở nhưng thời gian chụp rất nhanh nên sẽ không gây ra áp lực nào hết.
medlatec
883
Trước khi phẫu thuật tim cần làm gì: Những điều cần lưu ý Trước khi phẫu thuật tim cần làm gì là vấn đề được nhiều bệnh nhân quan tâm. Một lời khuyên từ các chuyên gia chính là hãy tạo nên thói quen ăn uống, luyện tập thể dục phù hợp, trao đổi các thông tin chi tiết với bác sĩ về tình trạng sức khoẻ tổng thể của bản thân và kế hoạch phẫu thuật. Những hành động nhỏ này có thể giúp bệnh nhân cải thiện đáng kể tình trạng sức khỏe và thời gian hồi phục sau khi phẫu thuật tim. 1. Trước khi phẫu thuật tim cần làm gì? Việc đầu tiên cần phải thực hiện trong danh sách đáp án của câu hỏi trước khi phẫu thuật tim cần làm gì, chính là hãy ăn thực phẩm giàu vitamin và các khoáng chất tốt cho sức khỏe.Các bác sĩ phẫu thuật cho biết, việc thực hiện chế độ ăn lành mạnh hơn, tập trung chủ yếu vào trái cây tươi và rau cải sạch đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ nhiễm trùng sau khi phẫu thuật. Ăn nhiều trái cây tươi và rau quả sạch là đáp án đầu tiên cho câu hỏi “trước khi phẫu thuật tim cần làm gì" Ngoài ra, người bệnh cần tránh dung nạp các thực phẩm chế biến sẵn, thịt đỏ và các thực phẩm khó hấp thụ. Tất nhiên, với những bệnh nhân có các bệnh lý tim mạch và mãn tính, cần thiết phải tuân thủ các chế độ ăn của mỗi trường hợp khác nhau, đặc biệt là bệnh nhân đái tháo đường và sử dụng thuốc chống đông trước phẫu thuật. 2. Trước khi phẫu thuật tim, hãy luyện tập thể dục một cách phù hợp Tập thể dục đều đặn và phù hợp với tình trạng của bản thân trong những tuần trước khi phẫu thuật tim sẽ giúp bệnh nhân sau ca mổ sẽ dễ tập đi và vận động hơn. Các bác sĩ và chuyên gia cho biết ngay khi bệnh nhân không phải là vận động viên họ vẫn có thể rèn luyện cơ thể của mình trong những tuần trước khi phẫu thuật. Bệnh nhân có thể tập luyện từ những việc đơn giản nhất như đỗ xe xa nơi làm việc, xa khu vực mua sắm để có thể tăng thời gian đi bộ mỗi ngày của bản thân.Lời khuyên từ chuyên gia cho biết mỗi ngày thực hiện từ 5.000 đến 10.000 bước đi bộ có thể nâng cao sức chịu đựng của bản thân, giúp bệnh nhân có một sức khỏe tốt, có thể tập đi lại dễ dàng hơn sau khi phẫu thuật.Khi hoàn tất phẫu thuật tim, một trong những tiêu chí để được xuất viện chính là hồi phục đến mức gần như thực hiện được các hoạt động thường ngày của bản thân. Vì vậy, hãy đảm bảo bản thân có được sức khoẻ tốt nhất, sớm có thể tập đi đứng bình thường sau khi phẫu thuật. 3. Từ bỏ những thói quen xấu trước khi phẫu thuật tim Bệnh nhân nên dành thời gian trước khi phẫu thuật để bỏ hút thuốc, ngừng uống rượu hoặc sử dụng bất kỳ các chất kích thích nào làm thay đổi tâm trạng, ảnh hưởng đến giấc ngủ hoặc mức độ lo lắng của bản thân. Bắt buộc phải ngừng uống rượu và hút thuốc trước khi phẫu thuật vài ngày vì hai hành động trên chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến quá trình gây mê khi phẫu thuật. Hãy đảm bảo không uống rượu bia và ngừng hút thuốc luôn nằm trong danh sách đáp án của câu hỏi “trước khi phẫu thuật tim cần làm gì" Thay vào đó, bệnh nhân nên tập trung vào những hoạt động như thiền định và cầu nguyện để giảm stress và tạo tâm trạng tích cực. Các phương pháp giảm căng thẳng như thiền định, yoga, hoặc đơn giản nhất là việc tận hưởng những hoạt động giải trí yêu thích đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì tinh thần ổn định và làm giảm áp lực trước ngày phẫu thuật. Nhiều bác sĩ đã chia sẻ rằng tâm trạng tích cực có thể giúp quá trình phục hồi sau phẫu thuật diễn ra tốt hơn. Nếu bệnh nhân cảm thấy căng thẳng, hãy cố gắng thả lỏng bản thân và tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý từ bác sĩ khi cần thiết. 4. Nhờ đến sự tư vấn từ bác sĩ điều trị và bác sỹ phẫu thuật Khoảng hai tuần trước khi phẫu thuật, bệnh nhân nên đến gặp bác sĩ điều trị nội khoa để kiểm tra sức khoẻ tổng thể, trao đổi với bác sĩ phẫu thuật các thông tin về kế hoạch phẫu thuật tim sắp tới của bản thân.Bác sĩ điều trị của bệnh nhân sẽ biết có cần thiết thay đổi các loại thuốc đang sử dụng hiện tại để đạt kết quả phẫu thuật tốt nhất hay không (chẳng hạn như thuốc chống đông đường uống). Bên cạnh đó, bác sĩ sẽ giúp bệnh nhân kiểm soát tốt huyết áp và lượng đường trong máu để giảm thiểu các nguy cơ khi phẫu thuật và tăng cường khả năng làm lành vết thương.Đặc biệt, đối với bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường, để cơ thể phục hồi tốt sau khi phẫu thuật tim, việc tìm đến sự tư vấn của bác sĩ điều trị nội khoa càng cần thiết hơn. 5. Tìm hiểu rõ về vitamin và các thực phẩm bổ sung khác Bệnh nhân phải chú ý hỏi bác sĩ về vitamin và các thực phẩm bổ sung khác mà bản thân đang sử dụng vì trong đó, một số loại thuốc có thể sẽ tương tác với nhau và với các loại thuốc được kê đơn sau khi phẫu thuật, đặc biệt là thuốc chống đông máu. Chẳng hạn như Vitamin K có khả năng làm ảnh hưởng đến công dụng của thuốc chống đông máu (một loại thuốc phổ biến sau khi phẫu thuật van tim).Các bác sĩ cho biết, bệnh nhân nên ngừng sử dụng các loại thuốc có tác dụng phụ dễ gây chảy máu, chẳng hạn như aspirin, thuốc chống viêm (như Advil), Plavix và Coumadin. Vì chúng có khả năng khiến bệnh nhân khó cầm máu sau khi phẫu thuật. Trước khi phẫu thuật tim nên tìm hiểu rõ về công dụng, tác dụng phụ của các loại thực phẩm bổ sung, vitamin Những hành động trên tuy nhỏ nhưng đóng vai trò quan trọng đối với việc phục hồi sức khoẻ bệnh nhân sau ca phẫu thuật tim. Bất kỳ vấn đề nào chưa hiểu rõ, bệnh nhân đều có thể trao đổi với bác sĩ điều trị trong cuộc hẹn kiểm tra sức khoẻ tổng thể trước khi phẫu thuật tim. Bác sĩ luôn là người đồng hành, tư vấn về cách sử dụng thuốc và thực phẩm bổ sung phù hợp với từng nhóm bệnh nhân khác nhau.Biết rõ đáp án của câu hỏi “trước khi phẫu thuật tim cần làm gì” sẽ giúp quá trình khôi phục sau khi phẫu thuật của bệnh nhân diễn ra dễ dàng hơn và ca phẫu thuật sẽ đạt được kết quả tốt đẹp nhất.
vinmec
1,228
Bệnh rễ thần kinh là gì? Bệnh rễ thần kinh là một thuật ngữ chung đề cập đến các triệu chứng gây ra bởi một rễ thần kinh bị chèn ép khi nó thoát ra khỏi cột sống. Điều này có thể xảy ra ở bất kỳ phần nào của cột sống, bao gồm bệnh lý đốt sống cổ và bệnh lý đốt sống ngực, bệnh lý đốt sống thắt lưng (hay còn gọi là đau thần kinh tọa). 1. Giải phẫu cột sống Cột sống là một cấu trúc xếp chồng lên nhau được tạo thành từ 33 xương. Các đốt sống được giữ cố định bởi một mạng lưới cơ, gân và dây chằng. Từ trên xuống dưới toàn bộ chiều dài của cột sống, ở mỗi tầng cột sống, các dây thần kinh thoát ra qua các lỗ ở bên phải và bên trái của cột sống từ tủy sống. Những dây thần kinh này được gọi là rễ thần kinh. Chúng phân nhánh ở mỗi tầng của cột sống sau khi thoát ra và chi phối các hoạt động khác nhau của cơ thể chúng ta.Mỗi vùng của cột sống có một tên gọi và chức năng cụ thể:Cột sống cổ. Cột sống ngực. Cột sống thắt lưng. Xương cùng, kết nối cột sống với hông. Xương cụt hoặc xương đuôi. 2. Bệnh rễ thần kinh là gì? Giữa các đốt sống có một cấu trúc gọi là đĩa đệm, hỗ trợ ngăn các đốt sống cọ xát lên nhau. Khi bị chấn thương, các đĩa đệm này có thể bị tổn thương hoặc viêm, có thể gây chèn ép hoặc kích thích rễ thần kinh gần đó. Tùy thuộc vào dây thần kinh nào bị chèn ép, một người có thể bị đau hoặc các triệu chứng khác ở các vùng tương ứng với chức năng thần kinh đó chi phối.Thoái hóa đĩa đệm và thoái hóa khớp ở cột sống thường là căn nguyên gây ra tình trạng bệnh rễ thần kinh tủy sống. Tuy nhiên, một số tình trạng hoặc chấn thương khác có thể gây bệnh rễ thần kinh, bao gồm:Thoát vị đĩa đệm. Hẹp ống sống, một tình trạng mà ống sống thu hẹp. Gai xương. Khối u cột sống. Thoái hóa khớp ở cột sống.Gãy nén. Trượt đốt sống (khi đốt sống ở trên di chuyển và nằm trên đốt sống bên dưới)Vẹo cột sống. Bệnh tiểu đường (gây tổn thương lên các rễ thần kinh, tủy sống).Các yếu tố nguy cơ phát triển bệnh rễ thần kinh bao gồm:Sự lão hóa. Nâng nặng nhiều lần. Các chuyển động lặp đi lặp lại kéo dài. Vận hành thiết bị có chức năng rung. Hút thuốc. 3. Triệu chứng bệnh rễ thần kinh Do các dây thần kinh kéo dài từ tủy sống đi đến các bộ phận khác nhau của cơ thể, nên người bệnh sẽ gặp các triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào vị trí rễ thần kinh tủy sống nào bị tổn thương, chèn ép.Bệnh rễ thần kinh tủy sống ở cổ xảy ra khi rễ thần kinh ở cổ bị chèn ép. Các triệu chứng bao gồm:Đau lan tỏa từ cổ ra vai, lưng trên hoặc 2 tay. Yếu cơ vùng tay.Bệnh rễ thần kinh tủy sống ngực xảy ra khi sự chèn ép hoặc kích thích rễ thần kinh xảy ra ở vùng giữa lưng. Đây là một tình trạng không phổ biến có thể bị chẩn đoán nhầm thành bệnh zona, các bệnh lý nguy hiểm của tim mạch (nhồi máu cơ tim), bụng. Các triệu chứng liên quan bao gồm:Đau rát ở xương sườn, bên hông hoặc bụngĐau, tê và ngứa ran ở vùng da thần kinh chi phối.Bệnh rễ thần kinh tủy sống thắt lưng khiến một người có thể bị đau ở thắt lưng, chân và hông khi sự chèn ép hoặc kích thích rễ thần kinh xảy ra ở phần dưới của lưng. Bệnh rễ thần kinh tủy sống thắt lưng hay còn được gọi là bệnh đau thần kinh tọa. Các triệu chứng bao gồm:Đau và tê ở thắt lưng, hông, mông, chân hoặc bàn chân, chúng thường trở nên tồi tệ hơn khi ngồi hoặc đi bộ trong thời gian dài.Trong một số trường hợp, các dây thần kinh ảnh hưởng đến ruột và bàng quang có thể bị nén, dẫn đến đại tiện hoặc bàng quang không kiểm soát.Các triệu chứng toàn thân khác:Đau nhói bắt đầu ở lưngĐau buốt khi ngồi hoặc ho. Tê hoặc yếu ở chân và bàn chân. Tê hoặc ngứa ran ở lưng hoặc chân. Thay đổi cảm giác hoặc phản xạ. 4. Chẩn đoán bệnh rễ thần kinh Bác sĩ sẽ chẩn đoán căn nguyên gây ra bệnh rễ thần kinh tủy sống bằng thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm hình ảnh học. Bác sĩ sẽ nhìn vào lưng và cột sống của bạn, thăm hỏi các triệu chứng mà bạn gặp phải.Các xét nghiệm hình ảnh chẩn đoán bệnh bao gồm:Chụp X-quang: Chụp X-quang có thể cho thấy sự thu hẹp và thay đổi sự liên kết của tủy sống, cũng như bất kỳ gãy xương cột sống nào.Chụp cắt lớp vi tính (CT): Chụp CT hiển thị hình ảnh 3D và chi tiết hơn về cột sống của bạn so với chụp X-quang.Chụp cộng hưởng từ (MRI): Chụp MRI có thể cho biết nếu tổn thương các mô mềm đang gây ra chèn ép dây thần kinh. Nó cũng cho thấy bất kỳ tổn thương nào đối với tủy sống của bạn.Điện cơ (EMG): EMG đo các xung điện trong cơ của bạn. Điều này có thể giúp xác định xem một dây thần kinh có hoạt động như bình thường hay không. Điều này giúp bác sĩ biết liệu các triệu chứng của bạn có phải do sự chèn ép lên các rễ thần kinh cột sống hay một bệnh khác (như bệnh tiểu đường) làm hỏng dây thần kinh hay không. 5. Điều trị bệnh rễ thần kinh Việc điều trị phụ thuộc vào vị trí bị tổn thương rễ thần kinh và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng. Một số người bệnh không cần điều trị nếu các triệu chứng tự cải thiện trong vài ngày hoặc vài tuần.Các phương pháp điều trị bệnh rễ thần kinh bao gồm:Chườm đá hoặc chườm nóng: bác sĩ sẽ cho bạn biết tần suất chườm đá hoặc chườm nóng vào lưng để giảm sưng hoặc thư giãn các cơ bị căng.Điều chỉnh tư thế hoặc vật lý trị liệu: Các động tác kéo giãn và tập thể dục nhắm vào vùng xung quanh cột sống có thể giúp giảm bớt áp lực lên dây thần kinh và giảm đau. Cải thiện tư thế tổng thể của bạn có thể giúp giảm căng thẳng lên cột sống và giảm các triệu chứng bệnh. Bác sĩ và nhân viên vật lý trị liệu sẽ tư vấn cho bạn về bài tập nào là tốt nhất cho loại tổn thương rễ thần kinh mà bạn mắc phải.Những loại thuốc nào có thể dùng:NSAID: Hầu hết mọi người chỉ cần NSAID không kê đơn (như Aspirin hoặc Ibuprofen) để điều trị các triệu chứng bệnh rễ thần kinh. Tuy nhiên bạn phải liên hệ bác sĩ trước khi dùng NSAID lâu hơn 10 ngày.Corticosteroid: bác sĩ có thể kê đơn thuốc chống viêm mạnh như Prednisone để giảm đau cho bạn. Chúng có thể được dùng dưới dạng thuốc viên hoặc tiêm trực tiếp vào vùng bị ảnh hưởng của lưng.Bác sĩ có thể sẽ đề nghị phẫu thuật nếu bạn có các triệu chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và không đáp ứng với các phương pháp điều trị nội khoa hoặc tại nhà. 6. Phòng ngừa bệnh rễ thần kinh tủy sống Một số phương pháp có thể ngăn chặn cơn đau do bệnh rễ thần kinh tủy sống bao gồm:Duy trì tư thế tốt khi làm việc, vận động.Kỹ thuật nâng vật nặng phù hợp. Duy trì cân nặng vừa phải. Tập thể dục thường xuyên.Tóm lại bệnh rễ thần kinh phần lớn đều có thể điều trị được và rất hiếm khi phải phẫu thuật.
vinmec
1,371
Công dụng thuốc Cystincap Thuốc Cystincap có thành phần hoạt chất chính là L-Cystine thuộc nhóm thuốc điều trị bệnh da liễu, thường được sử dụng trong các trường hợp tàn nhang, cháy nắng, viêm da, ... 1. Cystincap là thuốc gì? Thuốc Cystincap được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội – Việt Nam và lưu hành trên thị trường với số đăng ký là VD– 26772 – 17. Thuốc Cystincap được phân loại vào nhóm thuốc điều trị bệnh da liễu, có thành phần hoạt chất chính là L-Cystine.Dạng bào chế: Viên nang mềm, mỗi viên chứa 500mg L-Cystine và các tá dược khác của nhà sản xuất.Quy cách đóng gói: Vỉ 15 viên, mỗi hộp gồm 1 vỉ, 2 vỉ hoặc 4 vỉ và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. 2. Cystincap có tác dụng gì? Công dụng:L-cystin là một acid amin tự nhiên được tinh chế từ nhung hươu. L-cystin có tác dụng làm tăng chuyển hóa ở da và khử các gốc tự do.Khi L-cystin có đủ trong tế bào hắc tố ở da sẽ tác dụng với dopaquinone để tạo thành cystinyldopa, chất này có tác dụng tăng chuyển hóa ở da, đưa hắc tố ra lớp da ngoài cùng và đào thải cùng lớp sừng. L-cystin tăng cường tổng hợp keratin, làm cứng chân tóc và móng. Ngoài ra, L-cystin ức chế enzym collagenase phá huỷ chất tạo keo làm hư hỏng giác mạc. Collagenase được tạo ra ở nơi tổn thương giác mạc do chấn thương, vi sinh vật, hóa chất.Bên cạnh đó, L-cystin là tác nhân đóng vai trò chủ yếu trong nhiều bệnh lão hóa. Vì vậy, thuốc được sử dụng như một tác nhân chống lão hóa, tăng tuổi thọ.Dược động học:Hấp thu: L-cystin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 1 – 6 giờ uống thuốc.Phân bố: Sau khi uống, thuốc được phân bố chủ yếu ở gan và hiện diện ở bề mặt cơ thể sau 5 giờ.Chuyển hóa: L-cystin được chuyển hoá ở gan như với acid pyruvic và taurine.Thải trừ: L-cystin được thải trừ chủ yếu qua mật, 21% liều lượng được thải trừ trong vòng 1 ngày sau khi uống. 3. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Cystincap Thuốc Cystincap được chỉ định trong các trường hợp sau:Hỗ trợ điều trị tăng sắc tố da như nốt ruồi son, tàn nhang, cháy nắng, ...Viêm da do thuốc. Ban da, mày đay, chàm, mụn nhọt, mụn trứng cá. Các triệu chứng khác như gãy móng, rụng tóc, tóc và móng dễ gãy chẻ, ...Chống chỉ định: Tuyệt đối không sử dụng thuốc Cystincap trong các trường hợp sau:Người bệnh mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của Cystincap.Rối loạn chức năng gan thận. Hôn mê gan. Cystin niệu. Kết hợp với Levodopa. Dị ứng đậu nành 4. Liều lượng và cách dùng thuốc Cystincap Để sử dụng thuốc Cystincap an toàn và hiệu quả, người bệnh chỉ được dùng khi có chỉ định của bác sĩ và phải tuân thủ liều lượng, đường dùng, thời gian dùng thuốc. Không nên tự ý thay đổi liều lượng, đường dùng của Cystincap hoặc ngừng thuốc. Đồng thời, không nên sử dụng chung thuốc Cystincap với người khác hoặc đưa thuốc này cho người khác sử dụng ngay cả khi họ có cùng chẩn đoán.Liều lượng:Người lớn: 4 viên / ngày (tính theo viên 500mg), chia làm 2 lần. Thời gian điều trị từ 2 – 3 tháng (thời gian cần thiết để lông, móng, tóc mọc lại).Đối với rụng tóc do nội tiết tố nam (chứng rụng tóc thường gặp, chiếm đến 90% và có thể gặp ở phụ nữ): Liều tham khảo là 4 viên / ngày x 2 tháng, sau đó nghỉ 1 tháng; hoặc có thể dùng 15 ngày mỗi tháng.Cách dùng:Thuốc Cystincap được bào chế dưới dạng viên nang mềm và dùng theo đường uống. Người bệnh nuốt viên thuốc với nhiều nước sau bữa ăn, không nhai hoặc nghiền nát để phá vỡ cấu trúc vỏ nang.Xử trí khi quên liều thuốc Cystincap:Nếu quên liều, có thể sử dụng liều khác ngay khi nhớ ra. Bỏ qua nếu đã đến gần lần dùng thuốc tiếp theo, tiếp tục dùng liều thuốc mới như bình thường.Không gộp liều để bù cho liều đã quên.Không nên để quên nhiều lần trong thời gian điều trị. Người bệnh có thể sử dụng thiết bị nhắc nhở để tránh quên dùng thuốc.Xử trí khi quá liều thuốc Cystincap:Chưa ghi nhận trường hợp quá liều thuốc Cystincap. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc thuốc an toàn tuyệt đối.Người bệnh nên chủ động theo dõi các dấu hiệu, triệu chứng xảy ra sau khi dùng thuốc. Nếu có bất thường gì, hãy liên hệ với bác sĩ để được tư vấn hợp lý. 5. Tác dụng không mong muốn của thuốc Cystincap Với liều thông thường, Cystincap được dung nạp tốt. Tuy nhiên, tùy vào cơ địa từng người mà thuốc có thể gây ra những tác dụng không mong muốn như phát ban, viêm dạ dày, táo bón, tiêu chảy, nôn mửa trong quá trình sử dụng.Thông báo cho bác sĩ về các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc Cystincap. 6. Tương tác thuốc Chưa có đầy đủ nghiên cứu về tương tác thuốc của Cystincap khi phối hợp với những thuốc và các sản phẩm khác. Lưu ý không dùng đồng thời Cystincap với các thuốc có chung thành phần hoặc công dụng để tránh quá liều.Để đảm bảo an toàn và tránh xảy ra tương tác thuốc, hãy thông báo với bác sĩ về những thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng để được kê đơn hợp lý. 7. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Cystincap Sử dụng thuốc trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú: Chưa có đầy đủ bằng chứng về việc sử dụng thuốc Cystincap cho phụ nữ mang thai và cho con bú. Do đó, chỉ sử dụng thuốc trong trường hợp thật cần thiết và phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.Cystincap không gây phản ứng bất lợi lên hệ thần kinh nên dùng được cho người lái xe và vận hành máy móc.Nếu sau 1 tháng điều trị, các triệu chứng không thuyên giảm, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ để được đánh giá lại. 8. Bảo quản thuốc Bảo quản thuốc Cystincap trong bao bì gốc của nhà sản xuất, ở nơi khô ráo, thoáng mát (độ ẩm dưới 80%), tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mạnh, nhiệt độ dưới 30 độ C.Để Cystincap tránh xa tầm tay trẻ em và vật nuôi, tránh chúng không biết nuốt phải gây ra những tác dụng không mong muốn nghiêm trọng.Không dùng thuốc Cystincap đã hết hạn hoặc có biểu hiện thay đổi màu sắc, bao bì rách nát, không còn nguyên tem nhãn niêm phong.Không vứt thuốc Cystincap vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi được yêu cầu.Thuốc Cystincap có thành phần hoạt chất chính là L-Cystine thuộc nhóm thuốc điều trị bệnh da liễu, thường được sử dụng trong các trường hợp tàn nhang, cháy nắng, viêm da, ... Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
1,244
Công dụng thuốc Histalyn Histalyn là thuốc dùng để trị đau mắt đỏ, chảy nước mắt, ngứa mắt,... Vậy cách dùng thuốc Histalyn như thế nào? Cần lưu ý gì khi sử dụng? Tương tác thuốc ra sao? Thông tin tham khảo sẽ có trong bài viết sau đây, mời bạn đọc cùng tìm hiểu. 1. Thuốc Histalyn có tác dụng gì? Histalyn là thuốc để trị chứng đau mắt đỏ, chảy nước mắt, ngứa mắt do dị ứng...Khi sử dụng Histalyn, người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định (công dụng, chức năng cho đối tượng nào) được ghi trên tờ hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc tờ kê đơn của bác sĩ. 2. Cách sử dụng và liều dùng thuốc Histalyn Liều thông thường là nhỏ 1 hoặc 2 giọt mỗi mắt, dùng 4 lần mỗi ngày hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Nếu bạn đang dùng kết hợp với một loại thuốc nhỏ mắt khác thì nên dùng cách nhau 15 phút. Nếu trong vòng 2 ngày, các triệu chứng của bạn không cải thiện thì cần sử dụng thuốc trong hơn 3 tháng hoặc tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.Khi sử dụng cần áp dụng chính xác liều dùng thuốc Histalyn 2% ghi trong tờ hướng dẫn sử dụng hoặc chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ. 3. Tác dụng phụ thuốc Histalyn Khi sử dụng thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ. Ngừng sử dụng thuốc và gặp bác sĩ càng sớm càng tốt nếu bạn có cảm giác ngứa, đỏ hoặc sưng ở trên mắt.Các tác dụng phụ kể trên sẽ mất đi khi ngưng dùng thuốc. Nếu có những tác dụng phụ hiếm gặp khác mà chưa có trong tờ hướng dẫn sử dụng, bạn cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc người phụ trách y khoa. 4. Tương tác thuốc Thuốc Histalyn 2% có thể tương tác với những thuốc nào?Do ảnh hưởng của nhiều thành phần có trong thuốc nên Histalyn 2% có thể gây ra tương tác với các thuốc khác. Vì các nghiên cứu hoặc khuyến cáo thường chỉ nêu những tương tác phổ biến khi sử dụng nên không tự ý áp dụng các thông tin về tương tác thuốc Histalyn 2% nếu bạn không phải là nhà nghiên cứu, bác sĩ hoặc người phụ trách y khoa.Tương tác thuốc Histalyn 2% với thực phẩm, đồ uống. Cân nhắc sử dùng chung thuốc với thuốc lá, rượu bia, đồ uống có cồn hoặc lên men. Bởi vì các tác nhân này có thể thay đổi thành phần có trong thuốc. 5. Những lưu ý và thận trọng khi dùng thuốc Histalyn Nếu bạn bị nhiễm trùng mắt, đang đeo kính áp tròng hoặc đang áp dụng bất kỳ loại thuốc nhỏ hay mỡ tra mắt nào thì cần thông báo với bác sĩ/ dược sĩ trước khi bắt đầu sử dụng thuốc này.Nên hạn chế lái xe hoặc vận hành máy móc nếu bạn gặp bất kỳ rối loạn thị giác nào sau khi sử dụng sản phẩm.Nên tháo kính áp tròng trước khi sử dụng thuốc nhỏ mắt và đợi ít nhất 15 phút trước khi đặt lại.Những đối tượng cần lưu ý trước khi dùng thuốc Histalyn 2%:Người cao tuổi, phụ nữ mang thai và cho con bú, trẻ em dưới 15 tuổi.Những người bị suy gan, suy thận.Những người mẫn cảm dị ứng với bất cứ chất nào trong thành phần của thuốc...Đối tượng bị nhược cơ, hôn mê gan hoặc viêm loét dạ dày.Những thông tin cơ bản về thuốc Histalyn trong bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả, người bệnh cần liên hệ trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để có đơn kê phù hợp.
vinmec
628
Biết để an tâm: trước khi nội soi đại tràng cần chuẩn bị gì Nội soi đại tràng là phương pháp giúp chẩn đoán chính xác nhiều bệnh lý tại bộ phận này. Tuy nhiên, đứng trên phương diện tâm lý thì nó vẫn gây ra e ngại, lo lắng cho nhiều người vì cảm giác khó chịu mà họ phải trải qua trong quá trình nội soi. Biết được trước khi nội soi đại tràng cần chuẩn bị gì sẽ giúp họ cảm thấy yên tâm hơn và kết quả cũng sẽ có phần chính xác hơn. 1. Những điều cơ bản về phương pháp nội soi đại tràng 1.1. Nội soi đại tràng và quá trình thực hiện Nội soi đại tràng là kỹ thuật dùng để kiểm tra đại tràng bằng cách sử dụng ống mềm có gắn camera luồn qua hậu môn vào đại tràng để thu được hình ảnh về bộ phận này, qua đó phát hiện được bệnh lý hoặc tổn thương tại đây. Có hai phương pháp nội soi đại tràng gồm: - Nội soi thông thường Luồn ống mềm từ hậu môn vào đại tràng rồi di chuyển vị trí của ống để thu thập được nhiều hình ảnh trực quan về bộ phận này. Trong quá trình di chuyển ống sẽ gây căng tức và đau nhẹ. - Nội soi gây mê Quá trình nội soi giống như nội soi thông thường, chỉ khác là trước khi nội soi người bệnh sẽ được gây mê để không cảm thấy gì trong suốt thời gian nội soi. 1.2. Đối tượng nên nội soi đại tràng Những trường hợp sau nên biết nội soi đại tràng cần chuẩn bị gì vì họ chính là đối tượng cần ưu tiên thực hiện phương pháp này: - Người sinh ra trong gia đình có tiền sử với các bệnh lý đại tràng. - Người trên 50 tuổi cần nội soi đại tràng định kỳ hàng năm để tầm soát ung thư đại trực tràng. - Người có các dấu hiệu: + Buồn nôn và nôn ra máu. + Đau bụng dưới trong thời gian dài. + Đại tiện ra máu. - Người đang điều trị hoặc có tiền sử bệnh đại tràng. - Người thường xuyên dùng đồ ăn nhanh, chất kích thích,... vì chúng dễ làm suy yếu đại tràng. 1.3. Mục đích của việc nội soi đại tràng Nhờ có nội soi đại tràng mà sẽ xác định được: - Dấu hiệu của các loại bệnh và ung thư đường tiêu hóa. - Tìm ra nguyên nhân gây nên các thói quen đại tiện không thể giải thích được. - Đánh giá tình trạng xuất huyết tiêu hóa, triệu chứng đau bụng. Thực tế cho thấy có rất nhiều trường hợp qua nội soi đại tràng phát hiện được khối u hoặc polyp. Khi loại bỏ sớm polyp nhờ nội soi đại tràng sẽ ngăn ngừa nguy cơ chúng tiến triển thành ung thư. 1.4. Tính an toàn của nội soi đại tràng Khá nhiều người e dè với nội soi đại tràng vì những cảm giác khó chịu mà nó gây ra. Tuy nhiên, hãy yên tâm rằng nó là một thủ thuật tương đối an toàn và hầu như không xảy ra tai biến nguy hiểm. Nếu không gây mê mà thực hiện nội soi thông thường người bệnh sẽ có cảm giác khó chịu, đau, tức vì đại tràng khá dài và bị gập, xoắn ở nhiều đoạn. 2. Ghi nhớ - trước khi nội soi đại tràng cần chuẩn bị gì 2.1. Xác định thời điểm thăm khám, nội soi đại tràng Đây chính là vấn đề cần nhớ đầu tiên khi chưa biết trước khi nội soi đại tràng cần chuẩn bị gì. Thời điểm nên thực hiện phương pháp này trước tiên phải là khi chính bạn nghi ngờ và muốn tầm soát ung thư đại tràng hoặc muốn biết thực tế tình trạng viêm loét, tổn thương tại đây. Ngoài ra, thời điểm ấy còn là khi bạn nhận được chỉ định nội soi từ bác sĩ khi họ thấy bạn cần phải thực hiện phương pháp này. 2.2. Lưu ý về chế độ ăn trước khi nội soi Trước ngày nội soi 3 - 4 ngày bạn nên ăn uống nhẹ nhàng để đại tràng sạch hơn, và hãy dùng thực phẩm giàu chất xơ, dễ dàng tiêu hóa đồng thời tránh các loại đồ ăn khó tiêu. Không chỉ vậy, nếu bạn đang sử dụng một loại thuốc nào đó, hãy hỏi ý kiến bác sĩ xem có cần dừng thuốc để nội soi hay không. Một ngày trước khi nội soi bạn cần uống nhiều nước nhưng hãy tránh nước có màu vì nó khiến bác sĩ khó quan sát đại tràng. 2.3. Lưu ý trong ngày nội soi Nội soi đại tràng cần chuẩn bị gì trong ngày nội soi cần được ghi nhớ đầy đủ để đảm bảo có được kết quả có độ chính xác cao. Hai giờ trước khi nội soi bạn tuyệt đối không được ăn uống bất kỳ thứ gì. Trước khi bước lên bàn nội soi bạn cần uống thuốc nhuận tràng để đường tiêu hóa được làm sạch. Thường thì để đường tiêu hóa sạch sẽ nhất, thuận tiện cho việc quan sát đại tràng, bác sĩ sẽ yêu cầu bạn dùng thuốc sổ hoặc thụt hậu môn. Tác dụng của loại thuốc này sẽ khiến bạn phải đi đại tiện nhiều lần nhưng đó là việc cần thiết. Bạn sẽ được yêu cầu đi đại tiện cho đến khi ra nước trong thì mới được nội soi vì khi đó ruột mới được làm sạch ở mức tối đa. Chỉ cần bạn thả lỏng cơ thể, để cho mình có trạng thái tâm lý thoải mái thì những việc cần chuẩn bị trước khi nội soi sẽ hết sức dễ dàng. Nhờ có sự chuẩn bị chu đáo mà khi bước lên bàn nội soi bạn cũng sẽ cảm thấy an tâm hơn đồng thời quá trình nội soi cũng diễn ra thuận lợi, kết quả thu được có tính chính xác cao hơn. Bên cạnh việc chú ý trước khi nội soi đại tràng cần chuẩn bị gì, bạn cũng nên biết về việc cần làm sau khi đã nội soi xong. Theo đó, bạn nên: - Nghỉ ngơi một lúc rồi hãy ra về. - Bạn có thể sẽ gặp một số vấn đề: + Bụng hơi chướng. + Mót rặn. + Đau bụng. Không cần phải lo lắng quá vì cảm giác này sẽ chóng qua thôi. Chỉ trường hợp sau khi nội soi xong mà bạn thấy có cảm giác đau đớn hay khó chịu nhiều thì cần gặp ngay bác sĩ để trao đổi.
medlatec
1,103
Viêm đường tiết niệu có tự khỏi không? Biện pháp điều trị là gì? Trên thực tế có rất nhiều người mắc phải bệnh viêm đường tiết niệu và bệnh dễ tái phát, gây nên nhiều bất tiện, đau đớn cho “khổ chủ". 1. Viêm đường tiết niệu là do đâu? Thông qua niệu đạo, các vi khuẩn sẽ thâm nhập vào hệ tiết niệu và tấn công đến bàng quang gây viêm đường tiết niệu. Ngoài thủ phạm hàng đầu là vi khuẩn E. coli là vi khuẩn ký sinh trong đường ruột còn phải kể đến những yếu tố khác làm gia tăng nguy cơ dẫn tới bệnh lý này, bao gồm: Quan hệ tình dục không an toàn, lành mạnh: quan hệ với người bị viêm đường tiết niệu, tư thế giao hợp dễ gây viêm bàng quang,... ; Phụ nữ có tỷ lệ viêm đường tiết niệu cao hơn so với nam giới do bộ phận này của phụ nữ có cấu trúc thẳng, ngắn hơn và nằm gần hậu môn; Mắc bệnh viêm niệu đạo: nguyên nhân dẫn đến nhiễm trùng từ hậu môn tới niệu đạo là do vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae gây ra. Bên cạnh đó, do niệu đạo ở nữ giới nằm gần âm đạo nên nếu người bệnh bị mắc các bệnh lý lây qua đường tình dục như herpes, lậu, mycoplasma và chlamydia,... cũng có thể lây sang niệu đạo. 2. Viêm đường tiết niệu có tự khỏi không? Viêm đường tiết niệu ở giai đoạn đầu thường chỉ có biểu hiện nhẹ, nhưng nếu không được điều trị sớm và đúng cách thì tình trạng nhiễm trùng sẽ trở nên dai dẳng và khó chữa dứt điểm. Ở những trường hợp cấp tính, viêm đường tiết niệu còn có thể gây mệt mỏi, sốt cao, tiểu buốt, trong nước tiểu lẫn máu hoặc mủ. Như vậy đối với thắc mắc liệu rằng viêm đường tiết niệu có tự khỏi không thì câu trả lời là không. Bệnh cần có sự can thiệp dưới hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa vì viêm đường tiết niệu sẽ gây ra các biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa đến tính mạng người bệnh nếu chủ quan không áp dụng các phương pháp điều trị. 3. Mức độ nguy hiểm của bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu Sau đây là các biến chứng bệnh nhân có thể gặp phải khi bị viêm đường tiết niệu trong trường hợp không chữa trị kịp thời: Nhiễm trùng tái phát: hiện tượng viêm nhiễm được coi là tái phát nhiều lần nếu bệnh nhân: Có khoảng 2 - 3 đợt viêm trở lên trong thời gian từ 4 - 6 tháng; Viêm đường tiết niệu trên 4 lần trong một năm. Biến chứng thai kỳ: nếu thai phụ bị viêm đường tiết niệu nếu không được theo dõi và điều trị kịp thời có thể ảnh hưởng lớn tới thai nhi trong bụng, tăng nguy cơ nhiễm trùng bào thai, nhiễm trùng ối, dọa sinh non, sảy thai. Trẻ được sinh ra nhưng sẽ ốm yếu, nhẹ cân hoặc bị dị tật bẩm sinh. Đối với người trưởng thành, nguy cơ vô sinh do nhiễm trùng đường tiết niệu là rất cao. Nhiễm trùng huyết: khi tình trạng viêm nhiễm ở hệ tiết niệu không được điều trị, giải quyết dứt điểm sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn len lỏi vào máu, đặc biệt là trong đợt viêm bùng phát. Bệnh nhân bị nhiễm trùng máu sẽ gặp các triệu chứng như ớn lạnh, hoa mắt, chóng mặt, sốt cao, tim đập nhanh, thậm chí là tử vong nếu nhiễm trùng xâm nhập vào thận; Nhiễm trùng thận: đây là biến chứng rất nghiêm trọng, có thể gây viêm sưng, phù nề các tế bào thận và khiến chức năng bài tiết của thận bị suy giảm. Khi chất thải và độc tố tích tụ lâu ngày trong thận mà không được đào thải thì sẽ khiến thận bị tổn thương, xơ hóa, suy thận và kéo theo bệnh tăng huyết áp; 4. Viêm đường tiết niệu có chữa được không? Mặc dù có thể gây ra nhiều hệ lụy đối với sức khỏe người bệnh nhưng nhiễm trùng đường tiết niệu vẫn có cơ hội được chữa khỏi. Phương pháp được áp dụng phổ biến nhất trong điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu đó là sử dụng thuốc kháng sinh. Trong trường hợp bệnh nhân chỉ có các triệu chứng tại niệu đạo thì sẽ được chỉ định uống kháng sinh trong vòng từ 5 - 7 ngày. Còn đối với người có nhiều biểu hiện nặng hơn như nhiễm trùng huyết, sốt, ớn lạnh, ổ viêm tại đường niệu thì cần nhập viện để truyền kháng sinh đường tĩnh mạch. Những bệnh nhân bị viêm đường tiết niệu tái phát nhiều lần, kèm theo dị dạng đường tiết niệu hoặc đã làm thủ thuật đặt ống tiểu thì người bệnh cần phải tiến hành nuôi cấy vi khuẩn để tìm ra được loại kháng sinh phù hợp với loại vi khuẩn gây ra tình trạng viêm nhiễm. Nếu bệnh nhân không đáp ứng với phương pháp điều trị bằng thuốc hoặc có xảy ra những biến chứng như áp xe và chảy mủ tại thận thì cần phải sử dụng phương pháp phẫu thuật để tránh các biến chứng nghiêm trọng khác trong tương lai. 5. Phương pháp hỗ trợ điều trị viêm đường tiết niệu tại nhà Ngoài việc sử dụng thuốc để tiêu diệt vi khuẩn - tác nhân gây bệnh, những cách sau sẽ giúp bệnh nhân kiểm soát được triệu chứng viêm đường tiết niệu một cách hiệu quả: Uống đủ nước mỗi ngày để gia tăng lượng nước tiểu rửa trôi vi khuẩn ra ngoài; Cung cấp vitamin C cho cơ thể thông qua các loại trái cây nhiều Vitamin C như cam, chanh, bưởi; Tăng cường nhóm thực phẩm chứa nhiều lợi khuẩn như sữa chua, phô mai,... Thay vì tắm bồn, bạn nên tắm dưới vòi sen; Mặc quần áo thông thoáng, thoải mái có chất liệu co giãn, hút ẩm tốt; Không nên nhịn tiểu lâu; Vệ sinh vùng kín sạch sẽ, đúng cách: không thụt rửa quá sâu tránh làm tổn thương khu vực này, lựa chọn sản phẩm vệ sinh vùng kín êm dịu, có độ p H phù hợp. Ngoài ra sau khi đi cầu, nên lau từ trước ra sau để tránh việc vi khuẩn sẽ xâm nhập từ hậu môn đến niệu đạo; Nên đi tiểu và vệ sinh vùng kín trước và cả sau khi giao hợp; Quan hệ tình dục lành mạnh: không nên giao hợp qua hậu môn, chỉ nên có 1 bạn tình, dùng cách biện pháp an toàn khi quan hệ.
medlatec
1,115
Đau vùng ức – nguyên nhân do đâu? Đau vùng ức nguyên nhân do đâu và cần làm gì để ngừa triệu chứng đau vùng ức là những vấn đề nhiều người băn khoăn, bài viết dưới đây sẽ giải đáp một số thông tin cần thiết bạn đọc có thể tham khảo.   Đau vùng ức – nguyên nhân do đâu?   Cơn đau thắt vùng xương ức, hay còn gọi là đau ở giữa ngực là bệnh không hiếm gặp. Triệu chứng thường gặp khi bị đau vùng ức là người bệnh có cảm giác ngực hơi bị tức và khó thở, hoặc đau ở giữa ngực, đôi khi đau lan tới cổ, hàm và hai tay. Cơn đau thường xuất hiện sau khi người bệnh cố gắng đi nhanh hoặc lên cầu thang, khi làm việc vội vàng, sau một bữa ăn quá no, do xúc động… Đau vùng ức có thể do nhiều nguyên nhân gây ra cần được phát hiện và điều trị đúng cách Nguyên nhân gây đau vùng ức chủ yếu là do cơ tim bị thiếu máu và oxy do động mạch vành bị hẹp hoặc vì có một đám xơ vữa ngày càng phát triển làm hạn chế lưu lượng máu trong mạch.   Khi bị đau vùng ức cần làm gì?   Sự xuất hiện của cơn đau thắt ngực, hoặc trong khi cố gắng sức, hoặc khi nghỉ ngơi là dấu hiệu hết sức quan trọng của các bệnh động mạch vành mà biến chứng cực kỳ nguy hiểm là bệnh nhồi máu cơ tim có thể dẫn đến tử vong, vì thế, người bệnh nên đến bệnh viện để khám chuyên khoa tim mạch. Bác sĩ sẽ khám tổng hợp về tim – mạch, cho làm điện tâm đồ hoặc siêu âm tim để xác định nguyên nhân cơn đau, cường độ đau và phát hiện các điểm dị dạng mạch… từ đó sẽ có phác đồ điều trị bệnh cụ thể. Triệu chứng đau vùng ức có thể do bệnh lý tim mạch gây nên chính vì thế, để phòng ngừa triệu chứng, người bệnh nên chú ý đến chế độ ăn uống sinh hoạt lành mạnh với một vài lưu ý sau: – Theo dõi và kiểm soát tốt hàm lượng cholesterol trong máu: Khi hàm lượng cholesterol trong máu tăng lên quá cao, bám vào thành động mạch, lâu ngày làm cho lòng động mạch hẹp lại, gây tắc nghẽn động mạch, ngăn chặn dòng máu đên nuôi tim, gây bệnh nhồi máu cơ tim và các biến chứng nguy hiểm khác. – Cần theo dõi và kiểm soát tốt chỉ số huyết áp, không để huyết áp tăng cao. Vì khi huyết áp tăng cao, dễ khiến cho các chất mỡ đọng lại trên lớp vách mỏng của các động mạch, đòi hỏi tim phải hoạt động nhiều hơn để bơm máu, điều này làm tim mau mệt, có thể gây ra những cơn đau tim và bị ngất xỉu. – Không hút thuốc lá: Chất nicotin trong thuốc lá làm cho tim đập nhanh, huyết áp tăng cao, làm cho các chất mỡ tích tụ lại và đóng thành cục, gây tắc nghẽn mạch. Vì vậy chúng ta không nên hút thuốc là để tim mạch luôn khỏe mạnh. Lựa chọn chế độ ăn uống lành mạnh – Chế độ ăn uống lành mạnh, tốt cho sức khỏe, giúp bảo vệ tim mạch tốt hơn. Bữa ăn đầy đủ chất dinh dưỡng, chế biến sạch sẽ phù hợp, ăn ít chất béo, dầu mỡ chiên rán nhiều, nên ăn cá, thịt nạc, các loại rau củ… và các loại dầu thực vật tốt cho tim. – Luyện tập thể dục thể thao điều độ giúp điều hòa huyết áp, tim mạch, giúp tim co bóp tốt hơn. Nên chọn những môn thể dục phù hợp với sức khỏe của mỗi người và luyện tập đều đặn mỗi ngày. Khám sức khỏe định kỳ thường xuyên ngừa biến chứng nguy hiểm – Kiểm tra sức khỏe định kỳ, kiểm soát huyết áp, hàm lượng cholesterol trong máu, hàm lượng đường trong máu, phòng và điều trị các bệnh có nguy có dẫn đên bệnh tim mạch.Thực hiện lối sống lành mạnh, vui vẻ giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và phòng bệnh tim mạch tốt hơn
thucuc
727
Viêm ruột thừa triệu chứng Viêm ruột thừa rất phổ biến bởi hiện tượng tắc và viêm của ruột thừa (cơ quan nhỏ nối thông với phần đầu của ruột già). Viêm ruột thừa nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời ruột thừa có thể vỡ và tình trạng viêm sẽ nhanh chóng lây lan đến các vùng khác của hệ tiêu hóa. Vì thế để ngăn ngừa tình trạng xấu có thể xảy ra người bệnh cần nắm rõ viêm ruột thừa triệu chứng. 1. Khái quát về viêm ruột thừa Ruột thừa là một cấu trúc thuộc ống tiêu hóa, thường nằm ở góc phần tư bên phải vùng bụng dưới, gần xương hông. Cơ quan này có hình dạng giống như một ngón tay với độ dài vài centimet, một đầu tịt, đầu khác gắn với manh tràng (gần chỗ nối tiếp giữa ruột non và đại tràng phải). Có nhiều cách lý giải khác nhau về sự tồn tại của ruột thừa. Một số nghiên cứu cho rằng ruột thừa đóng vai trò như một túi chứa các lợi khuẩn có ích, có khả năng khôi phục lại hệ tiêu hóa sau các đợt tiêu chảy do nhiễm trùng. Cũng có giả thiết khác khẳng định ruột thừa chỉ là một tàn tích của ống tiêu hóa sau quá trình tiến hóa của con người. Khi xảy ra tắc nghẽn bên trong ruột thừa, các chất thải đến ruột già sẽ bị tích tụ. Đây là môi trường thuận lợi cho vi khuẩn sinh sôi, tấn công và gây viêm ruột thừa.  Viêm ruột thừa đặc trưng bởi hiện tượng tắc và viêm của ruột thừa (cơ quan nhỏ nối thông với phần đầu của ruột già). Viêm ruột thừa đặc trưng bởi hiện tượng tắc và viêm của ruột thừa (cơ quan nhỏ nối thông với phần đầu của ruột già). 2. Triệu chứng lâm sàng của bệnh viêm ruột thừa 2.1 Đau bụng dữ dội – điển hình của viêm ruột thừa triệu chứng Sự xuất hiện của cơn đau bụng dữ dội là một trong những viêm ruột thừa và triệu chứng điển hình nhất của bệnh lý này. Triệu chứng này gây ra bởi tình trạng viêm và tăng áp lực lên ruột thừa. Cơn đau thường xuất hiện tại vùng bụng dưới bên phải. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp khác, bệnh nhân cũng có thể bị đau ở vùng gần rốn hoặc dưới lưng. Đặc biệt, cơn đau bụng do đau ruột thừa sẽ tăng dần từ đau âm ỉ cho đến đau dữ dội mà không có dấu hiệu thuyên giảm. Vì vậy, khi bụng bị đau bạn cần theo dõi xem diễn tiến bệnh như thế nào và có kèm theo các triệu chứng khác hay không để kịp thời chữa trị. 2.2 Viêm ruột thừa triệu chứng – Buồn nôn và nôn  Buồn nôn và nôn một cách đột ngột cũng có thể là một dấu hiệu cảnh báo viêm ruột thừa và triệu chứng. Theo các chuyên gia, hiện tượng này được xuất hiện 90% ca viêm ruột thừa và thường đến sau cơn đau bụng dữ dội. Nếu tình trạng này cứ lặp đi lặp lại, hãy đi khám ngay để biết chắc mình có bị viêm ruột thừa hay không. Nôn xảy ra ở hầu hết người bệnh viêm ruột thừa triệu chứng. 2.3 Táo bón hoặc đi ngoài phân nước Ở người bệnh viêm ruột thừa, có trường hợp bị táo bón nặng nhưng cũng có người bị tiêu chảy liên tục. Triệu chứng này thường kèm theo chướng bụng. 2.4 Trướng bụng Do đáp ứng viêm ở các mô và sự tích tụ khí trong lòng ruột, người mắc bệnh viêm ruột thừa thường bị trướng bụng với cảm giác đầy hơi vô cùng khó chịu. 2.5 Sốt Cùng với cơn đau bụng, bệnh nhân cũng hay bị sốt (tuy không quá cao) kèm theo run lẩy bẩy. Do đó, nếu bạn bị đau bụng dưới bên phải kèm theo sốt thì tốt nhất phải đi khám ngay để tránh việc phát hiện bệnh quá muộn gây nguy hiểm đến tính mạng. 2.6 Chán ăn Tình trạng viêm ở ruột thừa gây ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa của cơ thể. Không ít trường hợp viêm ruột thừa có thể ức chế quá trình tạo ra hormone gây đói khiến bệnh nhân mất cảm giác đói và thèm ăn. Tuy nhiên, tình trạng này cần được được đánh giá của bác sĩ kết hợp với sự hiện diện của các triệu chứng khác để đưa ra chẩn đoán một cách chính xác. 2.7 Đau dội ngược Đau dội ngược là dấu hiệu giúp chẩn đoán viêm ruột thừa chính xác.  Bác sĩ kiểm tra bằng cách ấn vào vùng bụng dưới bên phải của người bệnh. Nếu bị viêm ruột thừa, bệnh nhân sẽ thấy đau nhói ở chỗ bị ấn và khi hết ấn, cường độ đau càng dữ dội hơn. Phẫu thuật là phương pháp hữu hiệu nhất trong điều trị viêm ruột thừa  
thucuc
858
Ung thư đại trực tràng ở người cao tuổi Ung thư (UT) đại trực tràng (ĐTT) hầu hết xảy ra ở những người tuổi 50 trở lên. Đó là lý do tại sao nếu bạn ở trong hạn tuổi này thì nhât thiết phải đi siêu âm nội soi ĐTT để có những phát hiện kịp thời. UT ĐTT là gì? Đại tràng (ruột già) và trực tràng (ruột cùng, ruột kết, ruột thẳng) là những bộ phận của ruột. Những bộ phận này giúp tống xuất những thành phần phế thải từ thức ăn. Giống như những bộ phận khác trong cơ thể, ruột già và ruột cùng được cấu tạo bởi những khối xây dựng tí hon được gọi là tế bào. Y như những viên gạch khối xây nhà, tế bào xây dựng lên cơ thể của chúng ta. Nhưng đôi khi những tế bào mọc vượt quá tầm kiểm soát, chúng sẽ trở thành tế bào UT. UT bắt đầu ở ruột già hay ruột cùng thì gọi là UT ĐTT đôi khi gọi là UT ruột già. Kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm UT ĐTT Bệnh nhân thường đến gặp bác sĩ khi bệnh UT đã ở giai đoạn muộn, thường là có các dấu hiệu lâm sàng đã biểu hiện 1 - 2 tháng trước đó và bệnh nhân thường chủ quan nghĩ đó là do nguyên nhân từ bệnh trĩ gây nên. Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm bệnh tật, đặc biệt đối với UT ĐTT, và điều này thực sự cần thiết cho việc điều trị đạt kết quả cao. Nhiều nghiên cứu đã đưa ra bằng chứng về lợi ích của việc kiểm soát UT ĐTT. Có thể phát hiện UT ĐTT nhờ những xét nghiệm cơ bản, nội soi ĐTT. Một số các kỹ thuật chẩn đoán khác để hỗ trợ phát hiện polip đường tiêu hóa bao gồm nội soi đại tràng sigma, chụp phim CT có bơm thuốc cản quang vào đại tràng... Những yếu tố gia tăng nguy cơ bị UT ĐTT UT ĐTT rất phổ biến. Có người nghĩ rằng chỉ có nam giới bị chứng UT ĐTT. Nhưng nữ giới cũng bị chứng bệnh này. Cơ hội mắc bệnh tăng lên theo số tuổi. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, 90% người bị bệnh là những người trên 50 tuổi, trung bình là 72 tuổi. Ngoài ra còn có những yếu tố sau: - Bị polyp tại ĐTT: hầu hết polyp không nguy hại, nhưng đôi khi có thể trở thành UT. Truy tìm và cắt bỏ polyp sẽ giảm nguy cơ gây UT. - Thân nhân bị UT ĐTT: thân nhân (cha mẹ, anh chị em hoặc con cái) bị UT ĐTT, nhất là khi còn trẻ, là một yếu tố quan trọng. - Biến thái di thể: sự biến thái của một số di thể có thể dẫn đến UT ĐTT. - Bị viêm ĐTT: người bị viêm ĐTT nhiều năm có nguy cơ bị UT cao hơn. Phương pháp điều trị Phẫu thuật là phương pháp điều trị cơ bản đối với UT ĐTT. Hóa trị và xạ trị là phương pháp điều trị bổ sung, nhằm mục đích làm tăng cao kết quả điều trị cho nhiều bệnh nhân. Phẫu thuật cắt bỏ phần ruột có khối u và những hạch lân cận và thường thì các bác sĩ nối phần ruột lành còn lại với nhau. Nếu đoạn ruột còn lại không đủ nối với nhau thì phải dùng thủ thuật làm hậu môn nhân tạo. Hóa trị bổ sung sau phẫu thuật được áp dụng cho bệnh nhân mắc bệnh UT ĐTT ở giai đoạn 2 và 3. Điều này giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân so với việc chỉ áp dụng phẫu thuật đơn thuần. Theo các báo cáo cho thấy số bệnh nhân này đáp ứng với thuốc hóa trị khá tốt. Xạ trị là phương pháp điều trị cần thiết cho một số ca bệnh UT ĐTT, xong cần phối hợp để kéo dài tình trạng bệnh. Phòng bệnh bằng cách nào? Để không mắc UT ĐTT, mỗi người có thể tự phòng tránh bằng cách: Thực hiện khẩu phần ăn ít mỡ, nhất là mỡ động vật, rượu. Tăng cường các loại thực phẩm nhiều xơ và giàu canxi. Tăng cường vận động, tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày. Những người ngồi một chỗ hoặc béo phì dễ bị mắc bệnh UT ĐTT. Người hút thuốc lá tử vong vì UT ĐTT nhiều hơn người không hút 30 - 40%. Với những người ngoài 50 tuổi, nhất thiết phải đi siêu âm nội soi ĐTT để có những phát hiện kịp thời.
medlatec
777
Tìm hiểu về tình trạng sỏi bàng quang 8mm Sỏi bàng quang loại sỏi phổ biến trong hệ tiết niệu, sỏi xuất hiện dưới dạng khối rắn tại bàng quang, là kết tinh của các khoáng chất, cặn lắng có trong nước tiểu. Sỏi bàng quang cũng sẽ có nhiều hình dạng, độ rắn và kích thước khác nhau ở mỗi người bệnh. Nhiều bệnh viện ghi nhận được bệnh nhân có sỏi bàng quang chiếm gần trọn chu vi bàng quang, sỏi đã gây rất nhiều vấn đề về sức khỏe cho người bệnh. Vậy sỏi bàng quang 8mm có nguy hiểm không và nên điều trị như thế nào, hãy tìm hiểu trong bài viết dưới đây. 1. Giải đáp kích thước 8mm ở sỏi bàng quang có nguy hiểm không? Sỏi bàng quang có kích thước 8mm nghĩa là đường kính lớn nhất của viên sỏi đạt 8mm. Sỏi có thể là 1 viên hoặc là một tổ hợp kết dính nhiều viên lại. Và để xác định được sỏi bàng quang có gây nguy hiểm cho người bệnh không thì cần phụ thuộc vào hình dạng, độ rắn, số lượng viên sỏi, các vấn đề tại hệ tiết niệu… Sỏi bàng quang 8mm có thể được đánh giá là sỏi không quá nhỏ và cũng không quá to. Sỏi có thể gây ra cho người bệnh một số triệu chứng như đau bụng, tiểu rắt, tiểu nhiều lần, tiểu không nước… Với kích thước này nếu được phát hiện và điều trị theo phác đồ của bác sĩ, sỏi có thể đi ra ngoài theo đường tự nhiên, không gây nguy hiểm gì đến sức khỏe hay tính mạng. Tuy nhiên nếu không được điều trị kịp thời, sỏi tiếp tục phát triển kích thước, sỏi lâu năm sẽ tăng độ rắn sẽ dễ dàng gây trầy xước cọ xát vào niêm mạc gây tổn thương. Một số biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe hệ tiết niệu của người bệnh là: – Viêm bàng quang quang, teo bàng quang, rò bàng quang – Nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm thận do nhiễm khuẩn ngược dòng – Nghiêm trọng hơn là suy thận cấp tính, mạn tính khiến thận mất chức năng, người bệnh thậm chí phải cắt bỏ thận nếu tình trạng trở nên nghiêm trọng. Viêm bàng quang là một trong những biến chứng có thể gặp ở người bệnh sỏi bàng quang 2. Gợi ý các phương pháp điều trị cho sỏi bàng quang kích thước 8mm 2.1 Sỏi bàng quang 8mm điều trị bằng nội khoa dùng thuốc Điều trị nội khoa đối với sỏi bàng quang có kích thước 8mm phù hợp với sỏi chưa quá rắn, sỏi không bám dính chặt vào niêm mạc bàng quang, niệu đạo thông thoáng. Với cách này bệnh nhân sẽ được sử dụng các loại thuốc theo một liệu trình, có thể là thuốc giãn cơ trơn, chống viêm, giảm đau, lợi tiểu để thúc đẩy sỏi di chuyển ra bên ngoài. Người bệnh cần lưu ý uống nhiều nước từ 2-3 lít mỗi ngày, không uống rượu bia, đồ uống có cồn, ăn nhiều rau xanh, hoa quả tươi và luyện tập thể dục thể thao, tăng cường vận động hàng ngày để quá trình đào thải sỏi diễn ra trơn tru và nhanh chóng. Sỏi bàng quang có thể được đẩy trôi ra ngoài thông qua quá trình điều trị nội khoa sử dụng thuốc 2.2 Sỏi bàng quang 8mm điều trị bằng tán sỏi công nghệ cao Với kích thước sỏi 8mm tuy nhiên viên sỏi có bề mặt xù xì, cấu tạo phức tạp, sỏi đính chặt vào niêm mạc bàng quang, người bệnh không đáp ứng điều trị nội khoa trước đó… thì tán sỏi bàng quang nội soi ngược dòng là một phương pháp điều trị hàng đầu được chỉ định thực hiện. Khác với việc sử dụng thuốc cần một khoảng thời gian để sỏi di chuyển ra bên ngoài thì tán sỏi ngược dòng sẽ giúp người bệnh vừa không cần can thiệp rạch mổ và vừa không cần chờ đợi để sỏi di chuyển ra ngoài. Thay vào đó với quá trình nội soi đi ngược từ niệu đạo vào bàng quang và sử dụng năng lượng laser bắn vỡ sỏi trực tiếp, cuối cùng sẽ gắp hút hết vụn sỏi bàng quang ra bên ngoài. Người bệnh chỉ mất khoảng 30 đến 60 phút cho mỗi liệu trình và khoảng 24h nằm viện theo dõi sức khỏe, sau đó sẽ được trở về nhà làm việc và sinh hoạt bình thường. Do vậy có thể thấy tán sỏi bàng quang ngược dòng xử lý sỏi rất tối ưu về thời gian cho người bệnh, người bệnh vừa nhanh chóng loại bỏ sỏi trực tiếp ra khỏi cơ thể, vừa không cần dùng thuốc dài ngày, ưu việt hơn nhiều so với mổ mở truyền thống. Bên cạnh đó bằng kỹ thuật nội soi nên người bệnh không có rạch mổ, thẩm mỹ cao, hạn chế tối đa nhiễm trùng, hậu phẫu đơn giản, đảm bảo chức năng hệ tiết niệu. Tán sỏi bàng quang sử dụng kỹ thuật nội soi ngược dòng là bước tiến vượt bậc trong điều trị ngoại khoa sỏi bàng quang 3. Lời khuyên cho người bệnh sỏi bàng quang mọi kích thước Sỏi bàng quang được hình thành do nhiều nguyên nhân như là bởi sỏi thận, sỏi niệu đạo rơi xuống, hoặc do các vấn đề bệnh lý như túi thừa bàng quang, hẹp cổ bàng quang, hẹp niệu đạo, phì đại tuyến tiền liệt, sa bàng quang… Do đó, nên điều trị triệt để và toàn diện nguyên nhân gây ra tình trạng sỏi ở mỗi người. Không nên điều trị bằng các bài thuốc không rõ nguồn gốc, thuốc sử dụng theo mách bảo, bởi các loại thuốc này có thể chưa được qua kiểm duyệt y tế, đồng thời khi sử dụng người bệnh sẽ thường không thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh định kỳ. Chính vì vậy sẽ khó nắm bắt được việc sỏi gia tăng hoặc giảm kích thước và các tình trạng khác trong hệ tiết niệu. Từ đó có thể khiến bệnh trở nên nặng hơn, và gặp nhiều khó khăn trong điều trị. Người bệnh nên chủ động xây dựng chế độ ăn uống sinh hoạt phù hợp trong và sau quá trình điều trị để tăng hiệu quả sạch sỏi lâu dài. Bởi sỏi bàng quang và sỏi tiết niệu nói chung là bệnh lý dễ tái phát, chủ động chăm sóc sức khỏe và phòng tránh sẽ giúp bạn giảm thiểu nguy cơ hơn so với những người không tuân thủ, không chủ động trong chính lối sống và sinh hoạt của bản thân. Đặc biệt khi đã phát hiện mắc sỏi người bệnh nên nhanh chóng đến bệnh viện uy tín thực hiện đầy đủ các xét nghiệm chẩn đoán và điều trị sớm ngay khi có chỉ định. Và một lưu ý quan trọng là người bệnh nên tìm hiểu trước các thông tin cần thiết về bệnh viện, bác sĩ trước khi tiến hành thực hiện điều trị ngoại khoa sỏi bàng quang để giảm thiểu những rủi ro không đáng có.
thucuc
1,229
Aspirin không hiền như ta tưởng Các thầy thuốc đôi khi khuyên bệnh nhân dùng Aspirin mỗi ngày để ngăn ngừa đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Aspirin tác động vào quá trình đông máu vì vậy ngăn chặn sự hình thành những cục máu đông vốn gây “kẹt xe” ở não, tim... Muốn sử dụng Aspirin trong mục đích này thì người sử dụng thuốc cần được sự chỉ dẫn và theo dõi của bác sĩ thay vì tự ý mua dùng. Thông thường bác sĩ chỉ định Aspirin cho những người có nhiều yếu tố rủi ro mắc bệnh tim mạch chẳng hạn như người có tiền sử gia đình bị đột quỵ hay nhồi máu cơ tim, những người trên 45 tuổi, người hút thuốc, bệnh nhân đái tháo đường, huyết áp cao, béo phì, cholesterol cao, thiếu hoạt động thể chất... thường Aspirin dùng trong mục đích này có liều lượng rất thấp (81-100 mg) so với liều mà Aspirin có tác dụng giảm đau (250-325 mg). Vì vậy, cần biết liều lượng để sử dụng cho thích hợp. Việc sử dụng Aspirin cũng đem đến không ít rủi ro như gây xuất huyết đường tiêu hóa (bao tử, ruột... ) Điều quan trọng cần lưu ý là không nên sử dụng Aspirin với các loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) khác, chẳng hạn như Ibuprofen. Theo Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (The U. S. Food and Drug Administration-FDA) thì Ibuprofen có thể “sinh sự” với tác động kháng đông máu của Aspirin liều thấp (81 mg mỗi ngày) do đó sẽ làm giảm rất nhiều tác động của Aspirin trong việc bảo vệ tim và ngăn ngừa đột quỵ. FDA đề nghị nếu thỉnh thoảng bạn dùng Ibuprofen thì rủi ro mà Ibuprofen làm mất hoặc giảm tác dụng của Aspirin liều thấp là ở mức tối thiểu. Nếu phải dùng Ibuprofen thì cần uống trước Aspirin 8 giờ. Nếu cần dùng lâu dài Ibuprofen thì bạn cần hỏi thầy thuốc một lựa chọn khác ngoài Ibuprofen. Lưu ý là Aspirin có thể gây xuất huyết đường tiêu hóa, vì vậy tốt nhất cần uống khi bụng no. Trước khi nhổ răng hoặc làm những tiểu phẫu cần ngưng Aspirin trước đó khoảng 7 ngày.
medlatec
380
Điểm danh 7 dấu hiệu cho thấy bạn bị dị ứng mỹ phẩm Thị trường mỹ phẩm hiện nay vô cùng đa dạng, tạo điều kiện cho người tiêu dùng có nhiều lựa chọn sử dụng hơn song có rủi ro là có nhiều sản phẩm không rõ nguồn gốc xuất xứ, chứa thành phần không tốt. Cũng vì thế mà số người bị dị ứng mỹ phẩm ngày càng tăng lên, nhiều trường hợp gây tổn thương da nghiêm trọng không thể hồi phục hoàn toàn, để lại nhiều hậu quả nặng nề. 1. Dị ứng mỹ phẩm xảy ra khi nào? Dị ứng mỹ phẩm là tình trạng tổn thương da từ mức độ nhẹ đến nặng do các thành phần có trong sản phẩm làm đẹp, chăm sóc da. Ngoài ra, dị ứng mỹ phẩm cũng liên quan đến hoạt động quá mẫn của hệ miễn dịch, những người có làn da nhạy cảm sẽ có nguy cơ dị ứng với mỹ phẩm cao hơn bình thường. Những thành phần trong mỹ phẩm thường gây dị ứng da bao gồm: chất bảo quản paraben, chì, cồn, perfume, mineral oil, paraffin,... Những chất này khi sử dụng trên da gây tình trạng bít tắc lỗ chân lông, làm tổn thương da, gây kích thích hiện tượng dị ứng da. Dị ứng mỹ phẩm là chỉ chung cho các dòng sản phẩm chăm sóc và làm đẹp, phổ biến như: nước hoa, kem dưỡng tóc, kem tẩy lông, thuốc mọc tóc, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem ngăn nếp nhăn, thuốc nhuộm tóc, kem trị mụn, đồ trang điểm, son môi, dung dịch vệ sinh, sữa tắm,... Các loại mỹ phẩm có nguồn gốc và kiểm định rõ ràng có đầy đủ thông tin thành phần, được nghiên cứu chứng minh hiệu quả trên da cũng như những ảnh hưởng da có thể gặp phải. Do đó khi sử dụng đúng cách, tỉ lệ bị dị ứng mỹ phẩm rất thấp. Hầu hết trường hợp dị ứng mỹ phẩm, nhất là dị ứng gây tổn thương da nghiêm trọng thường do: Sử dụng mỹ phẩm không đúng cách. Sử dụng mỹ phẩm không phù hợp với làn da và loại da. Sử dụng mỹ phẩm trôi nổi, mỹ phẩm giả, không rõ nguồn gốc xuất xứ, thành phần chứa chất gây dị ứng da. Do đó, lựa chọn mỹ phẩm nào để chăm sóc da là rất quan trọng, nếu không không chỉ không giúp làm đẹp da mà còn khiến làn da của bạn trở nên tồi tệ hơn. 2. Nhận biết các dấu hiệu dị ứng mỹ phẩm Dấu hiệu dị ứng mỹ phẩm thể hiện rất rõ trên vùng da mà bạn sử dụng, đặc biệt là vùng da mặt thường mỏng, nhạy cảm và dễ tổn thương nhất. Cụ thể, các triệu chứng khi da bị dị ứng mỹ phẩm bao gồm: nổi mẩn đỏ, mề đay, mụn mủ, sần ngứa, ngứa ngáy trên da,... Nếu chỉ bị dị ứng mỹ phẩm nhẹ, các triệu chứng trên da cũng thường nhẹ và thuyên giảm sau 1 - 2 ngày ngưng sử dụng sản phẩm. Tuy nhiên nhiều trường hợp dị ứng mỹ phẩm nặng, tổn thương da sẽ nghiêm trọng và kéo dài hơn cả khi bạn đã không sử dụng loại mỹ phẩm đó nữa. Dưới đây là các dấu hiệu dị ứng mỹ phẩm nặng cần chú ý để chăm sóc và điều trị: 2.1. Nổi mụn trứng cá Nhiều người cho rằng nổi mụn trứng cá là tình trạng khá thường gặp trên da, do đó khi dấu hiệu này xuất hiện không cho rằng mình bị dị ứng mỹ phẩm. Song thực tế, các thành phần gây dị ứng da thường làm bít tắc lỗ chân lông, gây ứ đọng bụi bẩn và dịch nhờn dẫn đến hình thành mụn trứng cá. Khi do dị ứng mỹ phẩm, da thường bị nổi nhiều mụn trong thời gian ngắn, đặc biệt tập trung ở 1 số vùng da sử dụng mỹ phẩm. 2.2. Viêm da dị ứng So với dấu hiệu nổi mụn trứng cá, viêm da dị ứng cho thấy bạn đang bị dị ứng mỹ phẩm nghiêm trọng hơn. Dấu hiệu điển hình là tình trạng xuất hiện nhiều mảng hồng ban đỏ ở vùng da sử dụng mỹ phẩm, sau đó nổi dạng mụn nước gây ngứa nặng. 2.3. Viêm da tiếp xúc Viêm da tiếp xúc hay còn gọi là chàm tiếp xúc, khi vùng da dị ứng xuất hiện những mảng hồng ban có giới hạn rõ ràng, có thể gây ngứa ngáy cùng với mụn nước. 2.4. Nổi mề đay Mề đay là những nốt sần phù nổi rõ trên bề mặt da kèm theo ngứa nhưng không do tổn thương bên ngoài da gây ra. 2.5. Khô da Dị ứng mỹ phẩm thường gây tình trạng khô da, thậm chí bị bong tróc ở nhiều mảng da. 2.6. Sạm và lão hóa da Dị ứng mỹ phẩm gây tổn thương da, gây mất lớp bảo vệ da tự nhiên nên vùng da dễ bị sẫm màu, sạm da và lão hóa da hơn. 2.7. Teo da Teo da là dấu hiệu dị ứng ở những người sử dụng thuốc corticoid kéo dài, còn gọi là dị ứng corticoid. Dấu hiệu dị ứng mỹ phẩm ở mỗi người có thể khác nhau tùy vào thành phần gây dị ứng cũng như mức độ bệnh, song cần phát hiện sớm để ngưng sử dụng mỹ phẩm ngay lập tức. Bên cạnh đó, cần có chế độ chăm sóc da đặc biệt để giảm dị ứng, hồi phục da khỏe mạnh. 3. Cần làm gì khi bị dị ứng mỹ phẩm? Nếu dấu hiệu dị ứng mỹ phẩm xảy ra ngay sau khi bôi mỹ phẩm trên da, cần ngừng sử dụng ngay lập tức, dùng nước sạch loại bỏ lớp mỹ phẩm đã dùng trên da. Sau đó có thể dùng nước muối sinh lý để làm sạch da tốt hơn, sau đó dùng khăn mềm lau khô. Khi da bị kích ứng nghiêm trọng hơn, cần phải làm dịu da bị tổn thương bằng cách dùng khăn sạch quấn với đá lạnh và lăn nhẹ nhàng trên bề mặt da. Lúc này, chỉ được làm sạch da bằng nước sạch, tránh hoàn toàn dùng sữa rửa mặt hay bất cứ mỹ phẩm nào khác. Sau khi xử lý tạm thời tình trạng kích ứng da do mỹ phẩm, người bệnh cần chú ý: 3.1. Ngưng sử dụng mỹ phẩm, tối giản quy trình chăm sóc da Khi da còn bị tổn thương do dị ứng, cần ngưng hoàn toàn loại mỹ phẩm gây kích ứng da. Tốt nhất nên để da tự hồi phục, tránh dùng mỹ phẩm trong thời gian này. Nên kiểm tra lại thành phần các loại mỹ phẩm mới sử dụng từ 7 - 10 ngày để tìm ra nguyên nhân thực sự. 3.2. Uống nhiều nước Uống nhiều nước lọc cùng các loại nước hoa quả, trà sẽ giúp tăng quá trình trao đổi chất và thanh lọc cơ thể, rất tốt với trường hợp bị dị ứng. Bạn cần duy trì thói quen uống 1,5 - 2 lít nước mỗi ngày để da bị dị ứng nhanh hồi phục, trở nên sàng khỏe hơn.
medlatec
1,198
Có nên tiêm sởi cho trẻ 9 tháng tuổi không và tiêm ở đâu an toàn? Nhiều mẹ thắc mắc có nên tiêm sởi cho trẻ 9 tháng tuổi hay nên tiêm vào thời điểm nào là thích hợp. Đây là mũi vắc xin không nên bỏ qua đối với trẻ nhỏ để phòng bệnh sởi. 1. Tổng quan về bệnh Sởi là một bệnh truyền nhiễm cao thường gặp ở trẻ em. Nguyên nhân gây bệnh là do virus sởi gây ra. Đây là một loại virus ARN thuộc chi Morbillillin nằm trong họ Paramyxoviridae. Bệnh gặp ở cả người lớn nếu như trong cơ thể không có kháng thể phòng bệnh. Biểu hiện ban đầu thường thấy khi mắc là ho, sốt, viêm mũi,... kèm theo các triệu chứng khác như viêm kết mạc. Các nốt phát ban, những đốm nhỏ màu đỏ, hơi sưng dần xuất hiện. Sau vài ngày thì những vết mẩn ngứa khó chịu có khuynh hướng lan ra khắp cơ thể, bắt đầu trên mặt và cổ, di chuyển xuống dần xuống dưới. Phát ban thường kéo dài trong 3 đến 5 ngày và sau đó biến mất. Đồng thời, cơn sốt tăng mạnh, thường cao tới 40 đến 41 độ C. . 2. Mức độ nguy hiểm Có tới 40% bệnh nhân bị biến chứng do virus sởi, thường xảy ra ở trẻ nhỏ (trẻ em dưới 5 tuổi), ở người lớn trên 20 tuổi và ở bất kỳ ai khác nếu suy dinh dưỡng hoặc suy giảm miễn dịch. Các biến chứng như: Viêm phổi nặng Viêm phổi gây nên tình nặng ho sốt, viêm đường hô hấp trên khi ở giai đoạn ban đầu. Nếu giai đoạn này không được điều trị kịp thời và đúng cách sẽ gây nên tình trạng bội nhiễm các loại vi khuẩn ở đường hô hấp, dễ dẫn đến viêm phế quản hoặc viêm tai giữa. Bệnh dần tiến sâu vào bên trong gây bội nhiễm và viêm phổi nặng. Tình trạng này rất thường thấy ở nhiều trẻ nhỏ mắc sởi. Thế nên việc có nên tiêm sởi cho trẻ 9 tháng tuổi là vấn để các bậc cha mẹ nên đặc biệt quan tâm. Viêm đường tiêu hoá Biến chứng sởi nặng có thể gây ra các vấn đề lớn về đường tiêu hóa. Người bệnh ăn uống khó khăn, nuốt khó và đau. Vi khuẩn khiến đường tiêu hóa bị viêm nhiễm, viêm ruột dẫn đến tiêu chảy nặng, khó để điều trị dứt điểm. Một trong những biến chứng nặng là tình nặng viêm ở niêm mạc miệng dẫn đến hoại tử niêm mạc. Biểu hiện là hơi thở có mùi hôi thối rất khó chịu. Khi bệnh đã ở mức độ này thì việc điều trị rất khó khăn và tốn kém. Loét giác mạc Viêm giác mạc là một trong những triệu chứng của sởi. Khi sởi tiến triển nặng ở tình trạng bội nhiễm thì người bệnh rất dễ bị viêm, loét giác mạc. Nhất là ở những trẻ có thể trạng yếu, bị suy dinh dưỡng nặng. Viêm loét giác mạc có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị giác của bé khi trưởng thành. Cụ thể, bé có thể nhìn kém, thị lực yếu, biến chứng lâu dài có thể gây mù mắt. Một số biến chứng nguy hiểm khác Trẻ em mắc bệnh sởi nặng và chữa trị lâu dài mới khỏi có thể mắc tình trạng suy dinh dưỡng hậu sởi. Những trẻ càng còi cọc và yếu thì càng dễ mắc tình trạng này. Sởi bội nhiễm nặng ở trẻ có thể gây tử vong ở tỷ lệ cao. Phụ nữ bị sởi dễ bị sinh non, sảy thai hoặc thai nhi dị tật. Có thể thấy, sởi gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí còn theo trẻ cả đời, ảnh hưởng đến cả tương lai của bé sau này. Thậm chí nhiều trường hợp còn gây nên tử vong rất cao. Vậy có nên tiêm sởi cho trẻ 9 tháng tuổi? Câu trả lời chắc chắn là “Có” để đề phòng những biến chứng này xảy ra. 3. Có nên tiêm sởi cho trẻ 9 tháng tuổi - Tại sao không nên bỏ qua mũi vắc xin này Sởi gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Trẻ em càng nhỏ tuổi khi mắc sởi thì mức độ nguy hiểm càng cao. Do vậy, tiêm vắc xin là cách tốt nhất để giảm nguy cơ mắc sởi và phòng các biến chứng có thể xảy ra: Tác dụng của vắc xin sởi Hiện nay, nước ta đang lưu hành 3 loại vắc xin có thể bảo vệ sức khỏe khỏi sự tấn công của bệnh sởi là vắc xin sởi đơn MVVac của Việt Nam và vắc xin 3in1 kết hợp phòng 3 bệnh Sởi - Quai bị - Rubella MMR II của Mỹ và MMR của Ấn Độ. Tác dụng của vắc xin sởi đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu về y học hiện đại. Những trẻ 9 tháng tuổi được tiêm vắc xin sởi có khả năng miễn nhiễm với sởi sau liều đầu tiên đạt tỷ lệ 85%. Và tăng dần qua thời gian tiếp theo. Tỷ lệ mắc sởi ở trẻ rất cao. Nhất là các bé có đề kháng kém, đang trong độ tuổi đi học, thường ở nơi tập trung đông người, dễ tiếp xúc với nguồn bệnh lây nhiễm. Tiêm vắc xin phòng sởi là cách duy nhất để bố mẹ có thể an tâm bảo vệ con một cách chủ động. Có nên tiêm sởi cho trẻ 9 tháng tuổi? Hiệu quả của vắc xin sởi đã được kiểm chứng thực tế. Khi tiêm vắc xin, cơ thể trẻ sẽ tự sản xuất kháng thể để chống lại tác động của virus sởi khi bị tấn công. Thời điểm thích hợp nhất để tiêm vắc xin sởi đối với trẻ là mũi đầu tiên ở giai đoạn 9 tháng tuổi. Lúc này, trẻ cần tiêm 1 mũi vắc xin sởi đơn. Đến 18 tháng tuổi trẻ được tiêm nhắc lại 1 mũi vắc xin sởi 3 in 1. Tiêm thêm 1 mũi nhắc lại khi trẻ ở độ tuổi từ 4 đến 6 tuổi. Trẻ vị thành niên và các đối tượng chưa bị sởi bao giờ, đồng thời chưa tiêm vắc xin sởi thì cần tiêm ít nhất 2 mũi vắc xin này trước khi đến những vùng có nguy cơ cao mắc bệnh. Phụ nữ có ý định mang thai cần tiêm phòng sởi trước ít nhất 3 tháng kế hoạch mang thai. 4. Tiêm vắc xin sởi ở đâu tốt nhất? Việc có nên tiêm sởi cho trẻ 9 tháng tuổi chúng ta đã có câu trả lời xác đáng nhất. Đây là mũi vắc xin vào thời điểm bé tròn 9 tháng tuổi mà các bố mẹ không nên bỏ qua. Do vậy, các mẹ nên lưu ý thời điểm này để tiêm vắc xin đúng định kỳ cho con để thuốc phát huy hiệu quả tốt nhất. hoạt động uy tín được khách hàng đặc biệt tin tưởng, là địa chỉ khám chữa bệnh hàng đầu tại Hà Nội hiện nay.
medlatec
1,193
Những điều ít người biết về kỹ thuật sinh thiết da Sinh thiết da là một trong những phương pháp được sử dụng để chẩn đoán bệnh về da liễu. Nhờ vào kỹ thuật này mà các bác sĩ sẽ xác định được các vấn đề liên quan đến da, đặc biệt có thể phát hiện ung thư da, từ đó đưa ra hướng điều trị kịp thời, hiệu quả. 1. Tổng quan về kỹ thuật sinh thiết vùng da Có khá nhiều bệnh nhân khi được bác sĩ chuyên khoa chỉ định làm sinh thiết vùng da thường tỏ ra e ngại, không biết liệu có đau và ảnh hưởng gì đến sức khỏe hay không? Theo đó, sinh thiết là một trong các thủ thuật của y khoa, ngoài sinh thiết vùng da thì còn có rất nhiều các loại sinh thiết khác. Khi thực hiện, bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô trên bộ phận của cơ thể theo các cách khác nhau và kiểm tra mẫu bệnh phẩm dưới kính hiển vi. Sinh thiết da cũng tuân thủ quy tắc thực hiện nêu trên, được sử dụng để chẩn đoán các bệnh về da cũng như loại bỏ các tổn thương. Khi nào cần thực hiện sinh thiết Sinh thiết vùng da có thể được chỉ định thực hiện khi làn da của bạn gặp phải một số vấn đề sau đây: Da bị viêm và có lớp sừng dày. Các rối loạn gây phồng rộp da. Da bị nhiễm trùng do nguyên nhân nào đó. Tình trạng da xuất hiện nốt ruồi nhưng mức độ tăng trưởng nhanh bất thường. Nghi ung thư biểu mô tế bào vảy, u ác tính,… Các loại sinh thiết vùng da thường được sử dụng Tùy vào tình trạng bệnh và khu vực bị tổn thương mà người bệnh sẽ được chỉ định sử dụng phương pháp sinh thiết khác nhau. Tuy nhiên, có 3 loại chính thường được ưu tiên dùng bao gồm: Bấm: Đây được đánh giá là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất trong việc chẩn đoán các bệnh về da. Bác sĩ chuyên khoa sẽ tiến hành bằng cách dùng một cây kim có dạng bút nhỏ, bấm lấy mẫu sinh thiết trên da, khâu mũi sinh thiết lại trong trường hợp vết bấm lớn. Trong một số trường hợp khác, vết sinh thiết nhỏ thì sẽ không cần khâu, vết thương sẽ tự lành lại sau một thời gian nhất định. Cạo: Đây là thủ thuật không yêu cầu phải khâu như sinh thiết bấm. Với phương pháp này, bác sĩ chuyên khoa sẽ sử dụng một bộ dụng cụ cạo để tiến hành loại bỏ một phần nhỏ các lớp trên cùng của da hoặc biểu bì, hạ bì. Cắt: Phương pháp này được thực hiện bằng cách sử dụng dao phẫu thuật để loại bỏ một phần hay toàn bộ khu vực có dấu hiệu bất thường của da. Khác với hai kỹ thuật nêu trên, sinh thiết cắt đòi hỏi phải khâu kín chỗ cắt trên da trước khi kết thúc quá trình sinh thiết. 2. Quy trình thực hiện sinh thiết da Sinh thiết da được thực hiện theo một quy trình nhất định, bao gồm 3 giai đoạn chính. Bạn đừng quá lo lắng nhé, đội ngũ bác sĩ chuyên khoa sẽ chỉ dẫn bạn cách thức thực hiện, đảm quá quá trình sinh thiết an toàn, góp phần giúp nhận định được tình trạng của da, từ đó có hướng điều trị kịp thời. Bước chuẩn bị sinh thiết Ở bước này, bác sĩ chuyên khoa sẽ thực hiện thăm khám da cho bệnh nhân cũng như có những nhìn nhận ban đầu về tình trạng da của người bệnh. Bạn nên nói rõ với bác sĩ nếu có tiền sử chảy máu nhiều khi thực hiện thủ thuật y tế, mắc phải tình trạng rối loạn chảy máu, đã hay đang sử dụng bất cứ loại thuốc nào,… Tùy thuộc vào từng vị trí chỉ định thực hiện sinh thiết mà bạn được yêu cầu thay quần áo choàng của bệnh viện. Bác sĩ sẽ tiến hành làm sạch và đánh dấu vùng da sắp được làm sinh thiết. Bước thực hiện sinh thiết Quá trình thực hiện sinh thiết da chỉ mất tầm 15 đến 20 phút, bạn chỉ mất một khoảng thời gian ngắn là có thể xác định được tình trạng bệnh lý về da. Tùy thuộc vào mỗi loại sinh thiết mà quy trình thực hiện tuân thủ theo các cách khác nhau: Đối với loại sinh thiết cạo: Bác sĩ chuyên khoa sử dụng dao cạo một lưỡi để tiến hành cắt mô, độ sâu của vết rạch dựa trên từng loại sinh thiết và khu vực cần sinh thiết. Phương pháp này có khả năng gây chảy máu cao. Đối với sinh thiết bấm và cắt bỏ: Được tiến hành bằng cách sử dụng công cụ chuyên dụng trong y tế để bấm, cắt lớp trên cùng của lớp mỡ dưới da. Kết thúc quá trình sinh thiết bằng thao tác khâu và băng bó vết thương, đảm bảo an toàn cũng như ngăn ngừa tình trạng chảy máu. Kết quả sinh thiết Sau khi người bệnh được thực hiện sinh thiết, mẫu da sẽ được gửi đến bộ phần thí nghiệm để bắt đầu kiểm tra, nhận định. Kết quả có thể có trong vài ngày hoặc vài tuần tùy thuộc vào mức độ phức tạp của bệnh. 3. Những lưu ý sau khi thực hiện sinh thiết Để vết thương sau khi thực hiện sinh thiết da nhanh chóng lành, bạn cần tuân thủ một số lưu ý sau dây: Thường xuyên vệ sinh tay sạch sẽ trước khi tiếp xúc trực tiếp với vết thương để tránh sự nhiễm khuẩn. Vệ sinh vết thương, thay băng hằng ngày. Duy trì chế độ ăn uống, tập luyện thể dục thể thao khoa học. Tránh sử dụng các chất kích thích như: Thuốc lá, rượu, bia,… Bạn có thể sử dụng nước hoặc xà phòng chuyên dụng để vệ sinh bề mặt da được sinh thiết. Đồng thời, nên dùng nước ẩm để loại bỏ hoàn toàn xà phòng để tránh tình trạng kích ứng da. Nhìn chung, bất cứ cách điều trị nào cũng có những rủi ro nhất định. Sinh thiết da cũng không ngoại lệ, sẽ có một tỷ lệ nguy hiểm nhất định. Theo nhận định của các chuyên gia y tế, thủ thuật này khá an toàn và không ảnh hưởng nhiều đến tính mạng, bạn có thể yên tâm phần nào khi thực hiện sinh thiết theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Trên đây là những chia sẻ của chúng tôi về kỹ thuật sinh thiết da khá phổ biến hiện nay. Hy
medlatec
1,118
Thoái hóa đốt sống cổ: triệu chứng và nguyên nhân gây bệnh Thoái hóa đốt sống cổ là bệnh lý xương khớp mạn tính khá thường gặp. Bệnh thường tiến triển chậm, gây đau, mỏi vùng cổ, nặng hơn làm giảm vận động vùng khớp cổ, ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe nói chung và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Không chỉ gặp ở người già, hiện nay không ít người trẻ mắc thoái hóa đốt sống cổ do lao động, công việc không đúng tư thế kéo dài. 1. Thoái hóa đốt sống cổ - thông tin cơ bản Thoái hóa đốt sống cổ xảy ra khi các đốt sống cổ bắt đầu xuất hiện hiện tượng thoái hóa, hư khớp có thể xảy ra ở diện thân đốt, đĩa liên đốt, các bao hoạt dịch hay dây chằng,… Bệnh có thể xảy ra ở bất cứ khớp nào của cột sống cổ, song thường gặp nhất là đoạn C5 - C6 - C7. Nhiều người cho rằng, thoái hóa đốt sống cổ là bệnh lý chỉ gặp ở người già do vấn đề lão hóa, giảm chức năng xương khớp, tuy nhiên hiện nay không ít giới trẻ mắc phải tình trạng này. Thường gặp nhất là những người làm việc văn phòng, ngồi nhiều 1 tư thế, ít vận động cơ thể hoặc phải làm việc cúi nhiều, thực hiện các động tác ảnh hưởng đến vùng đầu cổ. 2. Triệu chứng điển hình của thoái hóa đốt sống cổ Bệnh thoái hóa đốt sống cổ là bệnh tiến triển từ từ nhưng rất nguy hiểm. Hầu hết người bệnh trong thời gian đầu không hề xuất hiện triệu chứng gì, chỉ khi tổn thương nặng hoặc làm việc quá mức dẫn tới cảm giác đau, mỏi, nhức, khó vận động vùng cổ thường xuyên nhưng không kéo dài. Khi thoái hóa đốt sống cổ nặng dần, cảm giác đau buốt khó chịu sẽ trở nên nghiêm trọng, thậm chí ám ảnh người bệnh khi xuất hiện cả lúc nghỉ ngơi. Dưới đây là những triệu chứng thoái hóa đốt sống cổ thường gặp: 2.1. Khó khăn khi thực hiện động tác ở cổ Thoái hóa đốt sống cổ khiến người bệnh rất khó thực hiện động tác ở cổ do cảm giác đau, khó chịu, thậm chí có thể gây vẹo cổ nếu cố vận động. 2.2. Đau vùng cổ Đây là triệu chứng thoái hóa đốt sống cổ điển hình nhất, vùng đau xảy ra từ gáy lan ra tai, cổ, ảnh hưởng đến tư thế đầu cổ. Cơn đau có thể lan đến đầu, gây đau vùng trán, vùng chẩm hoặc lan xuống gây đau ở bả vai, cánh tay,… 2.3. Hiện tượng cứng cổ Người bị thoái hóa đốt sống cổ thường bị cứng cổ khi gặp thời tiết lạnh hoặc tư thế ngủ không tốt. Khi bị cứng cổ, người bệnh gần như không thể hoạt động hay tác động gì đến vùng cổ, những cơn hắt hơi, ho sẽ gây đau nghiêm trọng. Cùng với đó là tình trạng ê, đau vùng gáy, lan ra cả mảng đầu sau. Cơn đau và cứng cổ khiến người bệnh không thể xoay đầu sang trái, sang phải mà phải xoay cả người khi cần. 2.4. Mất cảm giác ở tay Thoái hóa đốt sống cổ không chỉ ảnh hưởng đến khu vực này mà dây thần kinh cánh tay cũng bị ảnh hưởng, có thể gây mất cảm giác sâu ở tay, đôi khi cả tê liệt cánh tay và bàn tay. 2.5. Triệu chứng Lhermitte Đây là triệu chứng đặc trưng của bệnh thoái hóa đốt sống cổ đa xơ cứng, người bệnh gặp phải cảm giác khó chịu đột ngột giống như có luồng điện đi từ cổ xuống xương sống, cảm giác này có thể lan cả đến các ngón tay, ngón chân. Triệu chứng Lhermitte có thể xuất hiện đột ngột, triệu chứng sẽ nặng hơn nếu bạn cúi cổ về phía trước. 3. Nguyên nhân nào gây thoái hóa đốt sống cổ? Nguyên nhân gây thoái hóa đốt sống cổ rất đa dạng, có thể liên quan đến công việc, tuổi tác, hoạt động hoặc thậm chí kết hợp nhiều nguyên nhân. Dưới đây là những nguyên nhân gây bệnh phổ biến nhất: 3.1. Hoạt động sai tư thế Hoạt động sai tư thế là nguyên nhân quan trọng, bao gồm cả ít vận động, làm việc kéo dài giữ nguyên 1 tư thế hoặc làm công việc phải vận động quá nhiều. Do đó, thoái hóa đốt sống cổ thường gặp ở người làm việc ngồi nhiều, công việc yêu cầu cúi ngửa nhiều hoặc mang vác vật nặng trên đầu. Đặc biệt, giới trẻ bị thoái hóa đốt sống cổ chủ yếu do ít vận động, sử dụng máy tính nhiều trong thời gian dài liên tục. Bên cạnh đó, tư thế làm việc không đúng như: để máy tính quá thấp hoặc quá cao, đặt tay trên bàn làm việc, chỉ giữ nguyên tư thế khiến vùng gáy và vùng cổ không được vận động, vị trí ngồi quá thấp so với bàn làm việc,... ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe và khả năng vận động. 3.2. Thói quen sống thiếu lành mạnh Nguyên nhân có thể gây thoái hóa đốt sống cổ là do chế độ dinh dưỡng thiếu hụt như: không đủ chất dinh dưỡng, sụt giảm hàm lượng canxi, Vitamin, Magie,… Ngoài ra, thói quen sinh hoạt thiếu lành mạnh như: mang vác vật nặng trên cổ và vai, lạm dụng bia rượu, thuốc lá, kê gối quá cao khi ngủ, ngủ sai tư thế,… cũng tác động xấu đến vùng đốt sống cổ gây thoái hóa. 3.3. Bệnh lý đốt sống cổ Những thay đổi của xương, sụn, bao hoạt dịch,… tạo nên cột sống cổ cũng dần gây ra tình trạng thoái hóa, vì thế những người mắc bệnh lý sau dễ bị thoái hóa đốt sống cổ hơn: Mất nước đĩa đệm: Đĩa đệm với hệ xương khớp có vai trò như miếng lót giữa các đốt sống. Theo tuổi tác hoặc chế độ dinh dưỡng không tốt, đĩa đệm cột sống có xu hướng co lại, khô hơn, khiến các đốt sống tiếp xúc gần hơn, nhiều hơn gây thoái hóa. Gai xương: Thoái hóa đĩa đệm thúc đẩy quá trình tăng sinh xương gây ra tình trạng gai xương, gai xương lại vô tình gây chèn ép tủy sống và rễ thần kinh gây bệnh. Thoát vị đĩa đệm: Vết nứt xảy ra ở đĩa đệm sẽ gây thoát vị, ảnh hưởng đến tủy sống, rễ thần kinh và cũng là nguyên nhân gây thoái hóa đốt sống cổ. Xơ hóa dây chằng: Dây chằng là phần nối xương với xương để cố định, theo tuổi tác hoặc tổn thương, dây chằng có thể bị xơ hóa, suy giảm chức năng. Đây cũng là nguyên nhân khiến các khớp cổ hoạt động kém linh hoạt. Thoái hóa đốt sống cổ hoàn toàn có thể phòng ngừa được bằng thay đổi tư thế làm việc, tư thế ngủ khoa học, ăn uống đủ dinh dưỡng, hạn chế thực hiện động tác hoặc bê vác vật nặng ảnh hưởng đến đốt sống cổ. Ngoài ra, xoa bóp thường xuyên cho vùng cổ cũng là cách giúp các đốt sống được thư giãn, đem lại cảm giác dễ chịu và ngăn ngừa nguy cơ thoái hóa.
medlatec
1,227
Các món ăn cho bữa sáng lành mạnh, đơn giản tại nhà Bữa sáng luôn là thách thức không nhỏ với nhiều người trong nhịp sống bận rộn, hối hả hiện nay. Cũng vì thế mà không ít người đã bỏ qua một bữa sáng lành mạnh cho sức khỏe của chính mình. Chỉ bằng một chút mẹo nhỏ dưới đây, đảm bảo bạn có thể dễ dàng tự chuẩn bị bữa sáng lành mạnh ngay tại nhà mà không cần lo đến vấn đề thời gian. 1. Bữa sáng lành mạnh: lợi ích và nguyên tắc thực hiện 1.1. Những lợi ích của một bữa sáng lành mạnh Một bữa ăn sáng đầy đủ dưỡng chất và lành mạnh là nguồn năng lượng tuyệt vời cho cơ thể bắt đầu một ngày mới. Thường xuyên có bữa sáng lành mạnh sẽ giúp mang lại rất nhiều lợi ích cho cơ thể: - Được bổ sung hàng loạt khoáng chất, vitamin bổ dưỡng. - Giúp kiểm soát tốt cân nặng. - Hỗ trợ kiểm soát chỉ số đường huyết. - Tăng hiệu quả thực hiện công việc trong ngày. Riêng đối với trẻ em, nếu hàng ngày đều có những bữa sáng lành mạnh sẽ giúp: - Đảm bảo nhu cầu dinh dưỡng cần cho cơ thể. - Có sự phát triển cân đối và khỏe mạnh. - Tăng đề kháng và khả năng tập trung. 1.2. Nguyên tắc cần có khi xây dựng thực đơn bữa sáng lành mạnh Một bữa sáng lành mạnh cần được đảm bảo các nguyên tắc sau: - Thành phần bữa ăn sáng nên đảm bảo các yếu tố: ngũ cốc nguyên hạt, đạm, sữa hoặc sản phẩm từ sữa, rau và trái cây. - Thời điểm ăn sáng: lý tưởng nhất là trong khoảng 7 - 8 giờ sáng, không nên ăn quá sớm hoặc quá muộn. Nếu ăn quá sớm thì hệ tiêu hóa chưa kịp phục hồi sẽ dễ bị tổn thương, nếu ăn quá muộn thì dạ dày lại dễ bị mệt mỏi. - Uống nước trước bữa ăn: giúp đường ruột được làm sạch, kích thích tiêu hóa và tăng cảm giác ngon miệng. - Hạn chế đồ ăn chứa nhiều dầu mỡ: để tránh gây khó tiêu, đầy hơi, tăng nguy cơ béo phì. - Không ăn đồ quá cay hoặc đồ lạnh: dễ làm tổn thương dạ dày và khó lưu thông máu, không tốt cho cổ họng. - Ăn vừa đủ: không ăn quá ít và cũng không ăn quá no. Ăn vừa đủ để có đủ năng lượng cho cơ thể hoạt động và không gây áp lực cho dạ dày. 2. Gợi ý món ăn cho bữa sáng lành mạnh tại nhà 2.1. Bữa sáng từ trứng Món ăn từ trứng không chỉ giàu đạm mà còn có chi phí rất thấp. Mỗi quả trứng chứa khoảng 6gr dưỡng chất để giúp tổng hợp protein và cơ bắp. Choline trong trứng còn tăng cường tập trung, cải thiện trí nhớ. Ngoài ra, lòng đỏ trứng còn chứa zeaxanthin và lutein tốt cho thị lực. Để có bữa sáng lành mạnh từ trứng bạn có thể thực hiện một số món ăn sau: - Trứng xào nấm + Nguyên liệu: 600g nấm cắt lát, 1 quả trứng, 40g cải xoăn, 1/2 thìa cà phê dầu, 1/2 thìa cà phê tỏi băm, gia vị. + Cách chế biến: cho dầu vào chảo đến khi dầu nóng thì cho tỏi băm vào phi vàng và cho nấm vào xào cho nấm mềm thì cho cải xoăn vào trộn đều sau đó nêm nếm gia vị vừa ăn thì đập trứng vào, để nguyên 1 phút rồi tắt bếp. - Trứng bỏ lò vi sóng + Nguyên liệu: 1 quả trứng, 1 chén sứ dành cho lò vi sóng, 1 nắm rau cải bó xôi thái nhỏ, 1/3 cốc sữa, 1 nắm nhỏ phô mai thái sợi, 1 lát thịt xông khói, chút tiêu và muối. + Cách chế biến: bỏ rau cải bó xôi vào chén sứ sau đó cho thêm 2 thìa cà phê nước vào, bọc màng bọc thực phẩm quanh thành cốc và cho vào lò vi sóng quay 1 phút. Tiếp sau đó hãy lấy cốc ra rồi đập trứng và tất cả nguyên liệu còn lại vào trong cốc, nêm gia vị vừa ăn, trộn đều lên rồi lại bọc màng bọc thực phẩm và quay trong lò vi sóng khoảng 3 - 4 phút. 2.2. Bữa sáng từ bánh mì Hàm lượng tinh bột trong bánh mì tương đối cao nên sẽ là nguồn năng lượng tốt cho ngày mới. Tuy nhiên, dạng bánh mì tốt nhất nên làm từ ngũ cốc nguyên hạt hoặc nguyên cám. Sở dĩ bánh mì có thể làm nên bữa sáng lành mạnh vì chứa carbohydrates chiếm 45 - 65% tổng lượng calo nạp vào cơ thể mỗi ngày. Ăn bánh mì buổi sáng còn phòng ngừa bệnh tim mạch, tốt cho đường ruột và hệ xương. Đặc biệt, axit folic và folate trong bánh mì còn cải thiện tâm trạng và tốt cho hệ thần kinh. Bữa sáng lành mạnh với bánh mì rất đơn giản: + Nguyên liệu: 2 lát bánh mì nướng, 2 quả trứng, 1 quả bơ nhỏ và 1 thìa cà phê nước cốt chanh, chút tiêu và muối. + Cách thực hiện: bơ đem nghiền nhuyễn cùng ít tiêu và nước cốt chanh. Trứng chiên chín theo sở thích. Sau đó hãy đặt bánh mì lên đĩa, quết bơ nghiền lên bề mặt bánh rồi đặt trứng chiên lên và rắc thêm chút tiêu, chút muối cho hợp khẩu vị là được. 2.3. Bữa sáng với pancake chuối Pancake chuối là một bữa sáng dễ thực hiện mà còn là món ăn được nhiều người yêu thích. + Nguyên liệu: 1 quả chuối, 5 thìa lớn bột yến mạch, 1 quả trứng, 1 thìa cà phê muối, 1 thìa cà phê bột quế, 1 thìa cà phê mật ong và trái cây trang trí theo sở thích. + Cách chế biến: tán nhuyễn chuối rồi thêm yến mạch, trứng, bột quế và muối vào, trộn đều lên. Tiếp sau đó bạn chỉ cần cho chảo lên bếp, đợi chảo nóng thì phết lên đó một lớp dầu mỏng, múc một thìa to hỗn hợp vừa trộn đổ vào chảo, dàn đều, đợi 2 phút cho bánh chín thì lật mặt, thêm 2 phút nữa thì lấy bánh ra đĩa. Cứ làm như vậy cho đến khi hết hỗn hợp đã chuẩn bị, chồng bánh lên trên nhau để tạo thành từng lớp rồi cho thêm mật ong vừa đủ khẩu vị mà bạn thích và trang trí thêm chút trái cây cho đẹp mắt. 3. Cách để chuẩn bị bữa sáng lành mạnh, đơn giản và nhanh chóng Để không phải đau đầu về những bữa sáng lành mạnh cho các thành viên trong gia đình thì bạn nên: - Nấu ăn từ tối hôm trước rồi bảo quản tủ lạnh để hâm lại vào buổi sáng ngày hôm sau. - Lên sẵn kế hoạch cho bữa sáng ngày hôm sau từ buổi tối ngày hôm trước rồi chuẩn bị tất cả nguyên liệu và dụng cụ ra cho buổi sáng chế biến được dễ dàng, nhanh chóng. - Chuẩn bị trước bữa ăn lạnh hoặc khô từ tối ngày hôm trước để mang đi ăn vào sáng ngày hôm sau. Muốn xây dựng được thực đơn cho những bữa sáng lành mạnh thì bạn cũng nên xin tư vấn từ chuyên gia dinh dưỡng để biết cách chuẩn bị khoa học, phù hợp với ngân sách của gia đình mình. Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp bạn có được những gợi ý bổ ích để có được những bữa ăn ngon, đơn giản mà vẫn đảm bảo dinh dưỡng.
medlatec
1,276
6 lưu ý “vàng” mẹ bầu không nên bỏ qua vì cái Tết trọn vẹn cho cả mẹ và bé Không khí Tết đang tưng bừng ở khắp các nẻo đường, góc phố. Trong những ngày này, nhiều mẹ bầu “đứng ngồi không yên” khi bận bịu với việc dọn dẹp nhà cửa, hoặc có thể là “mải” chơi Tết mà lơ là chăm sóc sức khỏe thai kỳ. Tuy nhiên, ăn chơi quá đà có thể ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe của bác mẹ bầu. Thấu hiểu tâm lý chị em bận bịu đón Tết mà “tạm quên” việc chăm sóc sức khỏe trong thai kỳ, Th S. Duy trì đều đặn thời gian biểu nghỉ ngơi như ngày thường Tết là thời điểm giờ giấc sinh hoạt thường bị đảo lộn bởi các lịch trình du xuân, đi chơi Tết. Tuy nhiên, mẹ bầu cần lưu ý duy trì thời gian biểu nghỉ ngơi như ngày thường để tránh tình trạng thiếu ngủ và luôn có đầy đủ năng lượng dồi dào, giữ vững sức khỏe tốt chuẩn bị chào đón em bé ra đời. Đảm bảo chế độ dinh dưỡng khoa học Tết đến, gia đình nào cũng dự trữ rất nhiều thức ăn để đãi khách hoặc thói quen ăn uống tùy tiện, không tuân thủ theo bữa như mọi ngày mà thích gì ăn nấy, đói lúc nào ăn lúc đấy. Tuy nhiên, các mẹ bầu cần đặc biệt giữ vững chế độ dinh dưỡng khoa học trong dịp này, nên ăn đủ 3 bữa và chia nhỏ các bữa phụ để cung cấp năng lượng liên tục cho cả ngày. Mẹ bầu cũng nên tránh các món ăn sống hoặc chưa chín kỹ như thịt nguội hoặc thịt chưa chín kỹ, nên ăn chín uống sôi. Đặc biệt, chị em cần hạn chế ăn quá nhiều chất béo và đồ ngọt vì có thể dẫn đến tăng cân quá giới hạn cho phép hoặc tiểu đường thai kỳ. Bên cạnh đó, chuẩn bị sẵn thực đơn dự phòng là giải pháp tối ưu cho mẹ bầu để sẵn sàng ứng phó với những thay đổi bất ngờ. Mẹ có thể chuẩn bị sẵn sàng một ít trái cây, bánh hoặc sữa khi phải đi chơi xa hoặc có kế hoạch thăm hỏi họ hàng để giúp “chế ngự” được cơn đói đến bất chợt và không làm ảnh hưởng đến sức khỏe của hai mẹ con. Không làm việc nặng quá sức Vào những ngày cuối năm, nhà nào cũng tổng vệ sinh, “thay áo mới” cho nhà cửa. Tuy nhiên, dù muốn góp sức đến mấy thì chị em cũng nên tránh những việc nặng nhọc, mang vác quá sức hoặc những công việc phải với cao như lau cửa kính, quạt trần, mạng nhện trên trần nhà… phòng trường hợp sơ suất có thể xảy ra gây tác động đến thai nhi. Thay vào đó, mẹ bầu hoàn toàn có thể góp sức bằng các công việc nhẹ nhàng hơn như bày biện mâm ngũ quả, muối dưa hành, chuẩn bị cơm cúng… để đảm bảo an toàn cho chính mình và sinh linh nhỏ trong bụng. Hạn chế đến chỗ đông người Đi chơi chợ hoa hay lễ chùa đầu năm là truyền thống không thể thiếu trong dịp Tết cổ truyền của người Việt. Thế nhưng, mẹ bầu không nên tới các địa điểm này bởi thường rất đông người và không thể tránh khỏi việc va chạm, tác động lên bụng bầu gây ảnh hưởng không tốt cho thai nhi. Ngoài ra, đây cũng có thể là những nơi tập trung nhiều mầm bệnh khác nhau có thể khiến chị em lây nhiễm các mầm bệnh tiềm ẩn. Đừng quên duy trì luyện tập thể thao Dù Tết bận rộn đến mấy, mẹ bầu cũng cần lưu ý dành thời gian vận động, luyện tập thể thao nhẹ nhàng, hợp lý. Duy trì việc tập thể dục mỗi ngày không chỉ giúp cho thai kỳ khỏe mạnh mà còn giúp chị em giảm căng thẳng, tránh mệt mỏi trong những ngày Tết. Bất kỳ người mẹ nào cũng mong muốn có một thai kỳ khỏe mạnh và an lành. Đừng chần chừ, trì hoãn chờ đến hết Tết mới đi thăm khám, tránh gây ra những hậu quả khó lường đến sức khỏe của chính bản thân và sinh linh bé bỏng trong bụng
medlatec
728
Phụ nữ nên tập yoga hay gym để có thân hình đẹp? Những năm trở lại đây, các loại hình thể thao, rèn luyện sức khỏe ngày một phát triển và được nhiều người quan tâm. Đặc biệt, ở chị em phái nữ, họ vẫn luôn trăn trở vì không biết nên tập yoga hay gym để xây dựng một vóc dáng cân đối, quyến rũ. Tuy nhiên tùy vào độ tuổi, tình trạng thể chất, mục đích luyện tập mà bạn nên lựa chọn cho mình một phương pháp rèn luyện thân hình và sức khỏe phù hợp. 1. Những lợi ích từ việc tập yoga Mặc dù, yoga không phải là một bộ môn mới đối với người dân Việt Nam nhưng thực tế không phải ai cũng hiểu rõ về những lợi ích từ việc luyện tập yoga. Bên cạnh đó, bộ môn yoga cũng được rất nhiều chị em theo đuổi và quyết tâm tập luyện. Tuy nhiên, một số bạn vẫn luôn băn khoăn vì không biết nên tập yoga hay gym? Để giúp các bạn dễ dàng lựa chọn cho mình một loại hình luyện tập phù hợp, sau đây là một số lợi ích mà yoga mang lại cho người tập: 1.1. Tăng cường sức khỏe Yoga là một trong những bộ môn rèn luyện sức khỏe tinh thần rất hữu hiệu, nhất là những người đang đối diện với căng thẳng, áp lực. Với những động tác từ bài tập yoga, cơ thể của bạn sẽ được luyện tập và ngày một dẻo dai, uyển chuyển, linh hoạt hơn. Nhờ đó mà sự bền của cơ thể cũng được nâng cao, hạn chế bị chấn thương hoặc giảm bớt những cơn đau nhức. Phần lớn mọi người thường cho rằng, việc luyện tập yoga hoàn toàn không thúc đẩy cơ bắp phát triển. Tuy nhiên, đó lại là một suy nghĩ hoàn toàn sai lầm vì thực tế những bài tập yoga không chỉ giúp cơ thể săn chắc mà còn kích thích sự phát triển của cơ bắp. Chính vì thế mà ngoài các bạn nữ thì nam giới vẫn lựa chọn yoga để luyện tập sức khỏe và giúp bản thân có thêm nhiều nguồn năng lượng dồi dào. Một số nghiên cứu cho thấy, khi luyện tập yoga đúng cách, đều đặn mỗi ngày sẽ giúp cơ thể đẩy lùi khả năng mắc phải một số bệnh lý. Điển hình như đau nhức khớp, thoái hóa cột sống, đau cổ, đau lưng,... Đồng thời, việc luyện tập yoga cũng giúp cải thiện chức năng của một số bộ phận như hệ tiêu hóa, hệ tuần hoàn, hệ thần kinh, hệ hô hấp,... 1.2. Xây dựng vóc dáng Ngoài ra, yoga cũng rất phù hợp với những ai muốn rèn luyện sự dẻo dai, tạo nên những đường cong mềm mại trên cơ thể. Bởi lẽ, khi luyện tập yoga, bạn phải chịu khó rất nhiều vì những bài tập có mức độ khó khá cao. Đặc biệt, để thực hiện đúng các động tác của bài tập yoga thì các bó cơ sẽ phải vận động hết mức có thể. Cũng nhờ đó mà quá trình tiêu hao calo và đốt cháy phần mỡ thừa trong cơ thể diễn ra nhanh hơn, giúp bạn dễ dàng giảm cân và sở hữu thân hình mơ ước. Vậy người muốn tăng cân nên tập yoga hay gym? Thực tế, bất kì bộ môn thể thao nào cũng có thể giúp bạn tăng cân hoặc giảm cân theo ý muốn. Đồng thời, những bài tập yoga thường giúp cơ thể hấp thu dưỡng chất tốt hơn, thúc đẩy sự trao đổi chất hoặc vận chuyển máu. Nhờ đó mà hệ tiêu hóa của cơ thể sẽ làm việc hiệu quả và dễ dàng tăng cân. 1.3. Tinh thần thư thái - cải thiện giấc ngủ Một trong những lợi ích mà yoga mang lại cho người tập luyện chính là sự thoải mái, thư giãn tinh thần. Đồng thời, các bạn cũng được rèn luyện tính kiên nhẫn, sự bình tĩnh trong giao tiếp hay bất kì tình huống trở ngại nào khác. Bên cạnh đó, yoga cũng là một phương pháp giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ cho mọi người. Đặc biệt, với những người thường xuyên bị mất ngủ, ngủ không sâu,... thì nên lựa chọn bộ môn này. 2. Những lợi ích từ việc tập gym Gym cũng là một loại hình luyện tập thể hình được rất nhiều người lựa chọn, đặc biệt là phái mạnh. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn băn khoăn không biết nên tập yoga hay gym? Thực tế, bộ môn nào cũng có những lợi ích riêng và với bộ môn gym bạn sẽ đạt được những kết quả như: 2.1. Cải thiện ngoại hình Khá nhiều bạn nữ lo sợ rằng việc tập gym sẽ làm cho các cơ trở nên thô hơn và đánh mất sự mềm mại của cơ thể. Tuy nhiên, ở nữ giới, số lượng hormone tăng cơ rất ít nên khả năng cơ bắp to thường rất thấp so với nam giới. Đồng thời, không phải bài tập nào cũng kích thích sự phát triển của cơ. Do đó, bạn hoàn toàn có thể chủ động trong việc lựa chọn bài tập thích hợp với mục tiêu tập luyện của mình. Gym là một phương pháp giảm cân rất hữu ích đối với những người bị béo phì, thừa cân. Bởi lẽ, những bài tập gym thường bắt buộc bạn phải vận động nhiều với cường độ ngày một nâng cao sẽ giúp đẩy nhanh quá trình đốt cháy calo và mỡ thừa. Tuy nhiên, không phải nói như vậy thì người muốn tăng cân không thể tập gym. Thực tế, kết quả luyện tập của bạn sẽ là sự kết hợp giữa những bài tập và chế độ ăn uống. Do đó, tăng cân hay giảm cân đều dễ dàng đối với những ai tập gym. 2.2. Tinh thần sảng khoái Thực tế, một số nghiên cứu nước ngoài cho thấy, việc tập gym giúp cải thiện tinh thần một cách đáng kể. Đặc biệt, sau khi luyện tập, bạn sẽ cảm nhận được đầu óc trở nên phấn chấn và thoải mái hơn nhờ sự giải phóng của epinephrine và dopamine. Điều này cũng có nghĩa những cơn lo âu, căng thẳng của bạn đã được đánh tan hoặc giảm bớt. 2.3. Nâng cao sức khỏe Nếu bạn không biết nên tập yoga hay gym để tăng cường sức khỏe thì câu trả lời dành cho bạn là bộ môn nào cũng được. Thực tế, các loại hình thể thao đều mang lại lợi ích về sức khỏe, vì vậy bạn chỉ cần lựa chọn một bộ môn phù hợp với tình trạng thể chất và nhu cầu của mình là được. Theo lời khuyên từ một số bác sĩ, những bài tập gym có thể giúp tim của bạn hoạt động tốt hơn và giảm thiểu khả năng mắc phải một số bệnh lý liên quan. 3. Phụ nữ nên tập yoga hay gym? Có khá nhiều bạn đọc gửi thắc mắc về hộp thư và chủ yếu xoay quanh vấn đề nên tập yoga hay gym? Thực tế, cả hai bộ môn này đều có lợi cho sức khỏe, tinh thần và vóc dáng của bạn. Tuy nhiên, với mỗi mục tiêu khác nhau, bạn nên lựa chọn cho mình một cách thức tập luyện phù hợp. Điển hình như: Tập luyện để giảm cân nhanh, tăng cơ, giảm mỡ thì bạn nên lựa chọn gym. Bởi vì những bài tập gym sẽ giúp cơ thể vận động nhiều, đánh tan mỡ và kích thích cơ bắp phát triển nhanh hơn. Đặc biệt, đối với người muốn sở hữu thân hình với những đường cong quyến rũ, săn chắc thì gym sẽ giúp bạn đạt được mục tiêu của mình nhanh hơn. Tập luyện để cơ thể linh hoạt, dẻo dai và thư giãn thì yoga là phương pháp hữu hiệu hơn. Với những bài tập nhẹ nhàng từ yoga, bạn sẽ có thêm thời gian sống tĩnh lặng, an yên với tâm hồn thư thả. Nhìn chung, bộ môn nào cũng tốt cho sức khỏe và có thể giúp bạn xây dựng vóc dáng như ý muốn. Bên cạnh đó, các bạn cũng nên lưu ý rằng, để đạt được mục tiêu như ý muốn thì việc kiên trì tập luyện là quan trọng nhất. Do đó, ngoài việc lựa chọn bộ môn luyện tập phù hợp thì các bạn nên lập kế hoạch tập luyện khoa học. Với những chia sẻ trên đây, hy vọng thắc mắc nên tập yoga hay gym của các bạn đã được giải đáp. Đồng thời, chúng tôi cũng muốn nhắc nhở các bạn dù luyện tập bộ môn nào thì cũng nên tập luyện đúng cách, khoa học và phù hợp sức khỏe của mình.
medlatec
1,483
Xét nghiệm ANA trong các bệnh lý tự miễn Bệnh tự miễn là các bệnh sinh ra do sự rối loạn xảy ra tại hệ thống miễn dịch của cơ thể. Là bệnh được đặc trưng bởi sự tự sản xuất các kháng thể hoặc một dòng lympho T (tế bào T). Các kháng thể này tự phản ứng để chống lại một hay nhiều tổ chức của chính cơ thể mình. Trong trường hợp tự kháng thể gây hại cho cơ thể gọi là bệnh tự miễn. Vậy xét nghiệm ANA có tác dụng gì trong việc chẩn đoán bệnh tự miễn. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ điều này. 1. Ý nghĩa của xét nghiệm ANA xét nghiệm ANA (Anti Nuclear Antibodies) là xét nghiệm tìm các kháng thể kháng nhân có tầm quan trọng đặc biệt giúp chẩn đoán và theo dõi bệnh lý của mô liên kết nhất là bệnh Lupus ban đỏ hệ thống và các bệnh tự miễn khác. 2. Xét nghiệm ANA được chỉ định trong trường hợp nào? Xét nghiệm ANA sẽ được bác sĩ chỉ định khi bạn có dấu hiệu hoặc triệu chứng của bệnh tự miễn hệ thống. Ngoài ra xét nghiệm còn được tiến hành làm lại để theo dõi tiến triển bệnh. Những dấu hiệu của bệnh tự miễn thường không đặc hiệu, mơ hồ và thay đổi theo thời gian, tiến triển nặng hơn và có những đợt bùng phát hay ổn định xen kẽ nhau. Một số triệu chứng và dấu hiệu thể hiện như: Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân, đau đầu, chóng mặt. Thường xuyên cảm thấy mệt mỏi, không tập trung, mất tinh thần. Tê chân tay, nhạy cảm với ánh sáng. Ngứa da, nổi mẩn đỏ, nổi mề đay, phát ban. Rụng tóc. Đau giống viêm khớp ở một hay nhiều khớp. Sưng các tuyến ở khớp, cổ họng. Tăng hoặc giảm cân bất thường. Thay đổi trong nhu động ruột và quá trình trao đổi chất, dị ứng với thực phẩm hoặc gặp phải các vấn đề về tiêu hóa khiến bạn dễ bị dị ứng với thực phẩm hoặc gây nên tình trạng táo bón, tiêu chảy. Xuất hiện triệu chứng của các bệnh: Lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp, viêm đa cơ, giảm tiểu cầu vô căn, viêm tuyến giáp,... 3. Quy trình xét nghiệm ANA được tiến hành như thế nào? 3.1. Nguyên lý xét nghiệm ANA Xét nghiệm ANA là một xét nghiệm huyết thanh học được phát hiện dựa vào một trong các nguyên lý các kỹ thuật: miễn dịch huỳnh quang, miễn dịch hóa phát quang, miễn dịch enzym,... Hiện nay phương pháp được sử dụng nhiều nhất là miễn dịch hóa phát quang. Kháng thể ANA sẽ được tìm thấy trong mẫu bằng cách kháng thể trong mẫu sẽ bắt cặp với kháng kháng thể đặc hiệu có gắn enzym trong thuốc thử, enzym này sẽ phản ứng màu với cơ chất (TMB) Phức hợp tạo ra sẽ được đọc bằng phương pháp đo quang hoặc đo độ hấp thụ ánh sáng. 3.2. Tiến hành xét nghiệm Xét nghiệm ANA được thực hiện trên mẫu bệnh phẩm là máu tĩnh mạch. Người bệnh có thể nghỉ ngơi ăn uống bình thường. Bởi vì có một số loại thuốc có ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm nên trước khi tiến hành lấy mẫu người bệnh cần mang tất cả các loại thuốc đang sử dụng đến để bác sĩ kiểm tra thành phần trước khi làm xét nghiệm. Không được sử dụng rượu, bia, thuốc lá, cafe,... trước khi lấy mẫu vì nó có thể làm ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. Các thuốc có thể gây ra kết quả dương tính giả như: acetazolamide, aminosalicylic acid, chlorprothixene, chlorothiazides, griseofulvin, hydralazine, penicillinn, phenylbutazone, phenytoin sodium, procainamide, sulfonamides và tetracylines. Các thuốc gây ra kết quả âm tính giả bao gồm các thuốc chứa Steroid. Mẫu máu bị tán huyết cũng làm ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. Nhân viên y tế sẽ lấy một lượng máu tĩnh mạch vừa đủ cho vào ống nghiệm không có chất chống đông hoặc có chống đông heparin. Mẫu máu sẽ được ly tâm tách huyết thanh hoặc huyết tương, mẫu huyết thanh/huyết tương được chuyển đến phòng xét nghiệm để tiến hành phân tích. 3.3. Trả kết quả xét nghiệm Phòng xét nghiệm trả kết quả cho người bệnh/bác sĩ sau khi đã xem xét tất cả các yếu tố kiểm soát chất lượng của xét nghiệm ANA. Bác sĩ sẽ xem xét kết quả dựa trên các triệu chứng lâm sàng để tư vấn kết quả cho bệnh nhân, đánh giá tình trạng bệnh, đưa ra các phương pháp điều trị thích hợp. 4. Kết quả xét nghiệm ANA dương tính thể hiện điều gì? Nếu ANA < 0,82 S/CO : Âm tính. Nếu xét nghiệm cho kết quả âm tính mà cơ thể vẫn có triệu chứng lâm sàng thì nên kiểm tra lại sau 4-6 tuần. Nếu ANA 0,82 - 1,2 S/CO: Nghi ngờ: cần kiểm tra lại sau 4 đến 6 tuần. Nếu ANA >1,2 S/CO: Dương tính nên gặp bác sĩ để được tư vấn và làm các xét nghiệm chuyên sâu khác để được điều trị thích hợp. Kháng thể ANA đặc hiệu 70% - 80% trong bệnh lupus ban đỏ. Xét nghiệm ANA dương tính thường gặp trong các nguyên nhân: Lupus ban đỏ hệ thống. Lupus ban đỏ dạng đĩa. Viêm nội tâm mạc do vi khuẩn. Viêm gan tự miễn mạn tính, xơ gan, viêm gan do lupus. Cơn nhược cơ toàn thể. Bệnh mô liên kết (connective tissuae diseases). Bệnh lupus do thuốc gây ra Viêm da cơ, bệnh vảy nến. Bệnh mô kẽ hỗn hợp. viêm khớp dạng thấp. Bệnh Lao. Bệnh Raynaud. Hội chứng Sjogren, hội chứng Sharp. Bệnh bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (infectious mononucleosis). Bệnh bạch cầu (leukemia). Các bệnh lý ung thư nhất là u lympho. Các bệnh miễn dịch khác.
medlatec
963
Công dụng thuốc Bacterocin Oint Bacterocin Onit thuộc nhóm thuốc điều trị bệnh da liễu, được dùng phổ biến cho các trường hợp nhiễm khuẩn tại chỗ, đặc biệt là ở da. Những thông tin cần thiết về công dụng, liều lượng, cách sử dụng của Bacterocin Oint sẽ giúp người bệnh sử dụng thuốc một cách hiệu quả, đồng thời phòng ngừa các tác dụng phụ mà thuốc mang lại. 1. Bacterocin Oint là thuốc gì ? Thuốc Bacterocin Oint được sản xuất dưới dạng thuốc mỡ bôi da theo tuýp 5g hoặc 15g, gồm các thành phần:Mupirocin 20mg;Tá dược: Polyethylene glycol 400, Polyethylene glycol 400, Disodium edetate hydrate, nước tinh khiết. Vừa đủ 1 tuýp 5g hoặc 15g.Trong đó:Mupirocin là 1 loại kháng sinh được tạo thành sự lên men của Pseudomonas fluorescens. Cơ chế tác dụng của Mupirocin có phần khác với các loại kháng sinh hiện có. Thông qua việc gắn thuận nghịch và isoleucyl t. RNA synthetase, một enzym xúc tác tạo thành isoleucyl-t. RNA từ t. RNA và isoleucin, Mupirocin ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn.Phổ kháng khuẩn của Mupirocin khá hẹp, chủ yếu nhạy cảm với các vi khuẩn Gram dương hiếu khí, như các chủng Staphylococcus: Staphylococcus aureus (cả chủng kháng methicillin hay đa kháng), Staphylococcus saprophyticus, Staphylococcus epidermidis.Các vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm với thuốc. Tuy nhiên, thuốc vẫn nhạy cảm với một số vi khuẩn như Haemophilus influenzae, Neisseria meningitidis, Neisseria gonorrhoeae, Branhamella catarrhalis, Pasteurella multocida, Bordetella pertussis. 2. Công dụng của thuốc Bacterocin Oint Thuốc Bacterocin Oint được sử dụng trong các trường hợp sau đây:Người lớn hay trẻ em bị nhiễm khuẩn ở da.Người bị bệnh viêm nang lông, chốc lở, mụn mủ do vi khuẩn thuộc chủng Staphylococcus.Tổn thương nhiễm khuẩn ở da sau bỏng hoặc chấn thương. 3. Chống chỉ định sử dụng Bacterocin Oint Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Bacterocin Oint.Tiền sử dị ứng quá mẫn với Mupirocin hoặc các tá dược có trong thuốc Bacterocin Oint.Vết thương bỏng hoặc chấn thương hở diện tích rộng, nhiễm trùng sâu và nghiêm trọng.Dùng trên những vùng da nhạy cảm như quanh mắt, miệng.Phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ đang cho con bú. 4. Cách sử dụng và liều dùng Bacterocin Oint Người lớn hoặc trẻ em ≥ 1 tuổi:Liều điều trị nhiễm khuẩn da: Bôi 1 lượng nhỏ vừa đủ lên bề mặt da bị bệnh, 2-3 lần/ngày, thường dùng liên tục trong 10 ngày.Liều điều trị bệnh chốc lở: Bôi thuốc 3 lần/ngày x 14 ngày liên tục.Trẻ em ≤ 1 tuổi:Không nên sử dụng cho đối tượng này vì chưa có bằng chứng về sự hiệu quả cũng như tác hại khi dùng thuốc Bacterocin Oint.Trước khi bôi thuốc Bacterocin Oint cần rửa bằng nước sạch, làm khô. Dùng gạc sạch băng vị trí tổn thương sau dùng thuốc, không nên băng quá chặt.Đọc kỹ hướng dẫn điều trị trên bao bì thuốc Bacterocin Oint trước khi sử dụng. Không tự ý thay đổi liều dùng và cách sử dụng khi chưa được sự đồng ý của bác sĩ chuyên khoa da liễu, nhằm tránh tác dụng phụ không mong muốn. 5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Bacterocin Oint Tác dụng không mong muốn:Việc bôi thuốc Bacterocin Oint quá liều lượng hoặc sử dụng trên da trong thời gian dài, đặc biệt ở các vùng da nhạy cảm có thể gây ra những tác dụng phụ không mong muốn như:Thường gặp: Bỏng rát ở da, khô da, rạn da tại vị trí dùng thuốc.Ít gặp: Ngứa, châm chích, ban đỏ, nóng rát, phù nề, viêm da tiếp xúc, viêm mô tế bào ở vị trí bôi thuốc.Hiếm gặp: Các biểu hiện toàn thân như phát ban, nổi mẩn, phù mạch, chóng mặt, rối loạn miễn dịch.Nên ngưng thuốc khi người bệnh có những biểu hiện quá mẫn hoặc kích ứng nặng tại chỗ sau khi dùng thuốc. Trong trường hợp gặp phải các biểu hiện trên cần thông báo với bác sĩ của bạn hoặc đến ngay bệnh viện để được kịp thời xử trí.Lưu ý sử dụng thuốc ở các đối tượng:Hiện nay các nghiên cứu cho thấy thuốc Bacterocin Oint bôi tại chỗ thường ít nguy hiểm khi điều trị trên các độ tuổi khác nhau. Thậm chí, sử dụng ở người cao tuổi cho cho thấy kết quả và độ an toàn gần như tương tự người lớn bình thường.Phụ nữ có thai và cho con bú: Hiện nay chưa ghi nhận về các trường hợp gây hại đến bào thai hay ảnh hưởng đến sữa trong quá trình sử dụng thuốc. Tuy nhiên, chỉ nên sử dụng Bacterocin Oint khi lợi ích mang lại lớn hơn tác hại có thể gây ra. Ở những phụ nữ bôi thuốc Bacterocin Oint điều trị nhiễm khuẩn vùng da gần vú, cần vệ sinh sạch sẽ trước khi cho trẻ bú.Thuốc Bacterocin Oint có thể được hấp thu tốt qua da từ đó bài tiết qua thận. Việc sử dụng Bacterocin Oint ở các vết thương hở rộng hoặc sâu có thể làm tăng khả năng hấp thụ một lượng lớn thuốc vào máu, điều này đặc biệt nguy hiểm cho những bệnh nhân suy chức năng thận nặng. 6. Tương tác thuốc Bacterocin Oint Không nên sử dụng Bacterocin Oint kèm với các loại thuốc bôi ngoài da khác vì làm giảm khả năng thấm vào niêm mạc từ đó làm giảm tác dụng và tính ổn định của thuốc. 7. Bảo quản của thuốc Bacterocin Oint Thuốc Bacterocin Oint được bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh tiếp xúc trực tiếp với nhiệt độ cao hoặc ánh sáng mặt trời.Để thuốc Bacterocin Oint xa tầm với trẻ em.Cuối cùng, bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì trước khi sử dụng nhằm nắm rõ các thông tin cơ bản về cách sử dụng và những lưu ý của thuốc Bacterocin Oint. Ngoài ra cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa da liễu để giúp mang lại kết quả điều trị tốt nhất.
vinmec
1,019
Bệnh viêm phổi ở trẻ em là mộ trong những bệnh lý thường gặp về đường hô hấp Bệnh viêm phổi ở trẻ em là mộ trong những bệnh lý thường gặp về đường hô hấp, đây nguyên nhân hàng đầu dẫn tới tử vong ở trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới một tuổi, trẻ sinh non và suy dinh dưỡng. Menu xem nhanh: ToggleNguyên nhân gây viêm phổi ở trẻ emNhận biết sớm dấu hiệu bệnh viêm phổi ở trẻ emCách phòng tránh viêm phổi ở trẻ nhỏNguyên nhân gây viêm phổi ở trẻ emNguyên nhân chính gây viêm phổi ở trẻ em là do vi khuẩn, trong đó loại vi khuẩn phế cầu là nguyên nhân chủ yếu gây bệnh, ngoài ra hemophilus influenzae, sau đó là các loại vi khuẩn khác như: tụ cầu, liên cầu, E coli, klebsiella pneumoniae….Bệnh viêm phổi ở trẻ em có xu hướng tăng vào mùa lạnhTrẻ nhiễm viêm phổi do Virus: Các virus thường gặp gây viêm phổi là virus cúm, virus hợp bào hô hấp, á cúm, adenovirus….Nấm: thường gặp nhất là nấm candida albicans gây tưa miệng có thể phát triển xuống phế quản phổi gây viêm phổi do nấm.Nhận biết sớm dấu hiệu bệnh viêm phổi ở trẻ emDấu hiệu có giá trị cao nhất giúp nhận biết bệnh viêm phổi ở trẻ em là thở nhanh. Đối với trẻ dưới 5 tuổi, theo phân loại của WHO như sau:Nhịp thở của trẻ lớn hơn hoặc bằng 60 lần/phút đối với trẻ nhỏ 2 tháng tuổiNhịp thở lớn hơn hoặc bằng 50lần/phút đối với trẻ từ 2 tháng – 12 tháng tuổi vàNhịp thở lớn hơn hoặc bằng 40 lần/phút đối với trẻ từ  1-5 tuổi .Sốt cao là triệu chứng thường gặp của trẻ bị viêm phổiĐối với những trẻ bị viêm phổi nặng sẽ có dấu hiệu rút lõm lồng ngực. Để phát hiện dấu hiệu này cần nhìn vào phần dưới lồng ngực (1/3 dưới) lõm vào khi trẻ hít vào. Nếu phần mềm giữa xương sườn hay vùng trên xương đòn rút lõm thì không phải là rút lõm lồng ngực.Sốt cao là một triệu chứng thường gặp.Trẻ thường khò khè có thể có khoảng 30% ở trẻ lớn bị viêm phổi do mycoplasma. Trẻ có triệu chứng đau bụng, đau ngực, phập phồng cánh mũi, bú kém, thở rên.Khi phát hiện trẻ có các triệu chứng nêu trên, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám để được các bác sĩ chẩn đoán, hướng dẫn cụ thể cách chăm sóc, phòng bệnh cũng như có phương pháp điều trị phù hợp cho trẻ.Cách phòng tránh viêm phổi ở trẻ nhỏĐể phòng tránh bệnh viêm phổi ở trẻ nhỏ cần lưu ý:Khám chuyên khoa là giải pháp an toàn cho sức khỏe của trẻCho trẻ bú sữa mẹ hoàn trong sáu tháng đầu đời và kéo dài cho đến khi trẻ được 18 – 24 tháng. Bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng, đặc biệt với trẻ từ 6 tháng đến 2 tuổi.Người chăm sóc trẻ phải giữ vệ sinh sạch sẽ khi tiếp xúc với trẻ, giữ gìn vệ sinh môi trường nhằm bảo vệ trẻ, chống lại các mầm bệnh gây viêm phổi, tiêu chảy và các bệnh khác. Luôn khử sạch không khí ô nhiễm trong nhà, đặc biệt là khói từ các bếp lòPhụ huynh cần chú ý theo dõi dấu hiệu xuất hiện ở trẻ, tránh việc đưa trẻ nhập viện trong tình trạng nặng (sốt cao, khó thở, thở nhanh, suy hô hấp), gây khó khăn cho quá trình điều trị, thậm chí dẫn tới tử vong không đáng có ở trẻ.Cho trẻ tiêm chủng vắc-xin sẽ giúp tăng cường hệ miễn dịch, giúp trẻ chống lại sự nhiễm khuẩn gây ra bởi nhiều chủng phế cầu khác nhau.Bệnh viêm phổi ở trẻ nhỏ là một bệnh lý nguy hiểm, có thể cướp đi tính mạng của trẻ, tuy nhiên nếu bệnh được phát hiện sớm và có phương pháp điều trị phù hợp bệnh có thể khỏi hoàn toàn. Vì vậy, cha mẹ cần quan sát theo dõi từng dấu hiệu của trẻ, đảm bảo cho trẻ đi khám, điều trị kịp thời. Nguyên nhân gây viêm phổi ở trẻ em Nguyên nhân chính gây viêm phổi ở trẻ em là do vi khuẩn, trong đó loại vi khuẩn phế cầu là nguyên nhân chủ yếu gây bệnh, ngoài ra hemophilus influenzae, sau đó là các loại vi khuẩn khác như: tụ cầu, liên cầu, E coli, klebsiella pneumoniae…. Bệnh viêm phổi ở trẻ em có xu hướng tăng vào mùa lạnh Trẻ nhiễm viêm phổi do Virus: Các virus thường gặp gây viêm phổi là virus cúm, virus hợp bào hô hấp, á cúm, adenovirus…. Nấm: thường gặp nhất là nấm candida albicans gây tưa miệng có thể phát triển xuống phế quản phổi gây viêm phổi do nấm. Nhận biết sớm dấu hiệu bệnh viêm phổi ở trẻ em Dấu hiệu có giá trị cao nhất giúp nhận biết bệnh viêm phổi ở trẻ em là thở nhanh. Đối với trẻ dưới 5 tuổi, theo phân loại của WHO như sau: Nhịp thở của trẻ lớn hơn hoặc bằng 60 lần/phút đối với trẻ nhỏ 2 tháng tuổi Nhịp thở lớn hơn hoặc bằng 50lần/phút đối với trẻ từ 2 tháng – 12 tháng tuổi và Nhịp thở lớn hơn hoặc bằng 40 lần/phút đối với trẻ từ  1-5 tuổi . Sốt cao là triệu chứng thường gặp của trẻ bị viêm phổi Đối với những trẻ bị viêm phổi nặng sẽ có dấu hiệu rút lõm lồng ngực. Để phát hiện dấu hiệu này cần nhìn vào phần dưới lồng ngực (1/3 dưới) lõm vào khi trẻ hít vào. Nếu phần mềm giữa xương sườn hay vùng trên xương đòn rút lõm thì không phải là rút lõm lồng ngực. Sốt cao là một triệu chứng thường gặp. Trẻ thường khò khè có thể có khoảng 30% ở trẻ lớn bị viêm phổi do mycoplasma. Trẻ có triệu chứng đau bụng, đau ngực, phập phồng cánh mũi, bú kém, thở rên. Khi phát hiện trẻ có các triệu chứng nêu trên, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám để được các bác sĩ chẩn đoán, hướng dẫn cụ thể cách chăm sóc, phòng bệnh cũng như có phương pháp điều trị phù hợp cho trẻ. Cách phòng tránh viêm phổi ở trẻ nhỏ Để phòng tránh bệnh viêm phổi ở trẻ nhỏ cần lưu ý: Khám chuyên khoa là giải pháp an toàn cho sức khỏe của trẻ Bệnh viêm phổi ở trẻ nhỏ là một bệnh lý nguy hiểm, có thể cướp đi tính mạng của trẻ, tuy nhiên nếu bệnh được phát hiện sớm và có phương pháp điều trị phù hợp bệnh có thể khỏi hoàn toàn. Vì vậy, cha mẹ cần quan sát theo dõi từng dấu hiệu của trẻ, đảm bảo cho trẻ đi khám, điều trị kịp thời.
thucuc
1,169
Khó tiêu táo bón Khó tiêu táo bón là 1 bệnh rối loạn tiêu hóa thường gặp. Biểu hiện của bệnh là hiện tượng đi cầu phân khô cứng, có nhu cầu đại tiện như khó đi, không đi được trong điều kiện ăn uống bình thường. Tuy nó không quá nguy hiểm đến tính mạng nhưng việc đi cầu khó khăn, tình trạng trướng bụng khiến người bị cảm thấy khó chịu, bức bách trong người. Việc rặn nhiều có thể gây chảy máu hoặc rách hậu môn, tình trạng này kéo dài còn dẫn đến bệnh trĩ. Tình trạng khó tiêu táo bón có thể xảy ra cấp tính vài ngày hoặc kéo dài vài tuần và trong nhiều trường hợp tái phát làm nhiều đợt. Khó tiêu táo bón là những triệu chứng khiến bạn mệt mỏi,… Khó tiêu táo bón – nỗi khổ của dân văn phòng “8 tiếng làm việc ngồi ôm chiếc máy vi tính, nhiều khi buồn đi vệ sinh cũng nhịn vì ngại rời khỏi chỗ. Chính lý do đó khiến tôi thường bị khó tiêu táo bón. Tôi còn nhớ, một lần đi chơi cùng gia đình, trong chuyến đi đó tôi vì táo bón mà đi cầu ra máu, đau đớn và sợ hãi vô cùng. Từ đó tôi chịu khó đi lại quanh văn phòng sau 1-2 giờ làm việc, ăn nhiều rau xanh và trái cây tươi. Cách áp dụng rất đơn giản nhưng thật là hiệu quả” – chị Nhàn (nhân viên hành chính) chia sẻ Cũng cùng cảnh ngộ với chị Nhàn, bạn Ngọc Lan chia sẻ “từ khi chuyển công việc sang làm bàn giấy, em thấy mình đôi lúc mắc phải chứng khó tiêu táo bón. Những lúc như thế thật “hãi”; giờ sau mỗi buổi làm việc em đều đi tập gym để cơ thể được vận động. Tình trạng này được cải thiện rõ rệt” Những người hay bị khó tiêu táo bón nên ăn nhiều rau quả tươi Nguyên nhân gây khó tiêu táo bón _ Bệnh đại tràng _ Ăn uống thiếu chất xơ và uống quá ít nước mỗi ngày _ Tâm lý buồn phiền, lo lắng, căng thẳng, stress _ Những người làm việc ít vận động _ Một số loại thuốc gây nên táo bón: thuốc chứa kim loại trong điều trị viêm loét dạ dày tá tràng, thuốc chống trầm cảm, các loại thuốc dị ứng… Và một số nguyên nhân khác Đi bộ mỗi ngày cũng tốt cho sức khỏe và hệ tiêu hóa Điều trị khó tiêu táo bón như thế nào? Thuốc trị khó tiêu táo bón có hai nhóm chính gồm: loại để uống và loại để bơm thụt hậu môn. Loại thuốc có nguồn gốc hóa học có công hiệu nhanh nhưng không nên dùng nhiều vì thuốc này dễ gây lệ thuộc thuốc, bệnh nhân phải dùng nó mỗi lần muốn đi đại tiện, nếu bỏ thuốc sẽ bị táo bón. Loại thứ hai có nguồn gốc tự nhiên được bào chế từ những loại thực vật có nhiều chất xơ. Khi dùng thuốc này, bệnh nhân phải uống với nhiều nước. Trong thực tế, hầu hết các bác sĩ dinh dưỡng đều khẳng định rằng việc ăn uống thiếu khoa học là thủ phạm thật sự dẫn đến chứng khó tiêu táo bón này, chính vì thế bạn nên duy trì một chế độ ăn uống khoa học ăn nhiều chất xơ, hoa quả tươi, uống ít nhất 2 lít nước một ngày, tránh ăn các loại thực phẩm chiên xào nhiều dầu mỡ, đồ ăn nhanh và các loại nước có gas; , bạn nên ăn ít hơn vào mỗi bữa, chia nhỏ những bữa ăn của mình. Nếu trước đây bạn ăn 3 bữa chính thì giờ bạn có thể bố trí thành 5-6 bữa nhỏ hơn. Bữa ăn nhỏ hơn sẽ làm dạ dày tiêu hóa dễ dàng hơn và có thể sinh ít khí gây đầy hơi hơn. nên ngủ đủ 8 tiếng/ một ngày, tránh thức khuya và căng thẳng, stress. Xây dựng một chế độ tập luyện vừa sức vừa giúp đẩy lùi chứng khó tiêu táo bón vừa nâng cao thể lực. XEM THÊM: >> Tác hại của táo bón tới cơ thể bạn >> Cải thiện tình trạng táo bón bằng 10 thực phẩm phổ biến >> 8 nguyên nhân gây táo bón ít người biết
thucuc
738
Công dụng thuốc Bulexal Bulexal là thuốc hướng tâm thần dùng theo đơn. Cùng tìm hiểu rõ hơn thuốc Bulexal có tác dụng gì? Thuốc Bulexal dùng thế nào? Cách dùng Bulexal ra sao?... qua bài viết dưới đây. 1. Bulexal là thuốc gì? Bulexal thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần. Thuốc Bulexal được sản xuất bởi hãng dược phẩm Withus Pharmaceutical Co., Ltd - Hàn Quốc, theo số đăng ký VN - 13421 - 11.Thành phần có trong thuốc Bulexal gồm hoạt chất Buflomedil pyridoxal Phosphate hàm lượng 200mg. Đóng gói Bulexal hộp 10 vỉ x 10 viên nang. 2. Công dụng Bulexal Thuốc Bulexal có tác dụng gì? Bulexal có chứa hoạt chất Buflomedil - thuốc gây giãn mạch trực tiếp tác động hướng cơ. Tác động trên mạch máu của Bulexal có liên quan đến tác động ức chế Adrenaline α - 1 và α - 2.Do tác động ức chế Adrenaline α p 1 không chuyên biệt, Buflomedil - hoạt chất có trong Bulexal đối kháng tại chỗ với tác động gây co mạch của Adrenaline.Vì tác động chuyên biệt trên hệ vi tuần hoàn có liên quan đến tác dụng trên chuyển động của dòng canxi ở các tế bào cơ xung quanh mạch máu, Bulexal mở các cơ thắt trước mao quản đã bị co thắt trước đó. Từ đó, nó giúp hồi phục lại hoạt động chức năng của hệ vi tuần hoàn ở cơ và ở da.Ngoài ra, thuốc Bulexal còn có tác động điều hòa vận mạch. Cụ thể:Cải thiện khả năng biến dạng hồng cầu;Cải thiện độ nhờn của máu,Ức chế ngưng kết tiểu cầu;...Nhìn chung, thuốc Bulexal có tác dụng trong điều trị các bệnh mạch máu ngoại biên và não theo chỉ định.Buflomedil - hoạt chất có trong Bulexal được hấp thu nhanh ở ruột phân bổ rộng đến mô, đào thải qua thận. 3. Chỉ định Bulexal Chỉ định khi dùng thuốc Bulexal gồm: 3.1. Rối loạn tuần hoàn não Bulexal được chỉ định cho bệnh nhân rối loạn tuần hoàn não với các biểu hiện:Giảm trí nhớ ở người già;Suy tuần hoàn não thất;Sau tai biến mạch máu não;Rối loạn tiền đình;... 3.2. Tắc động mạch ngoại vi Bulexal chỉ định khi bị tắc động mạch ngoại vi với các biểu hiện:Viêm tắc động mạch;Suy động mạch ngoại biên; 3.2. Bệnh Raynaud Ngoài ra, Bulexal còn được chỉ định trong các trường hợp:Đau do loạn dưỡng;Thận do tiểu đường;Phẫu thuật vá/ chuyển/ghép da;Dự phòng sau thiếu máu cơ tim;...Để an toàn, bạn chỉ dùng Bulexal khi có chỉ định 4. Liều dùng - Cách dùng Bulexal Liều dùng Bulexal theo hướng dẫn của bác sĩ từ 2 - 4 viên/ ngày. Với đối tượng đặc biệt như suy thận, cần điều chỉnh giảm liều, dùng Bulexal từ 1 - 2 viên/ ngày.Thuốc Bulexal bào chế dạng viên nén nên bạn có thể uống với nước. 5. Chống chỉ định Bulexal Không dùng Bulexal cho các đối tượng quá mẫn, dị ứng với các thành phần có trong thuốc. 6. Tác dụng phụ Bulexal Các tác dụng phụ của thuốc Bulexal gồm:Nôn;Buồn nôn;Chóng mặt;Châm chích ở chân;Nóng da;...Nhìn chung, dùng Bulexal khá an toàn, các tác dụng phụ rất hiếm gặp. 7. Tương tác Bulexal Chưa có dữ liệu. Mặc dù vậy, bạn vẫn nên thông báo cho bác sĩ các thông tin về thuốc đang dùng khi uống Bulexal. 8. Lưu ý và thận trọng Bulexal Nhà sản xuất cũng đưa ra một số thận trọng, lưu ý khi dùng Bulexal gồm:Người cao tuổi;Có thai;Cho con bú;Dưới 15 tuổi;Suy gan/ thận;Mẫn cảm;Nhược cơ;Hôn mê gan;Viêm loét dạ dày;...Những đối tượng này khi dùng Bulexal cần chú ý. 9. Có thai, cho con bú, lái xe và vận hành máy móc dùng Bulexal Phụ nữ có thai không nên dùng Bulexal;Phụ nữ đang cho con bú không dùng Bulexal;Lái xe và vận hành máy thận trọng khi dùng thuốc Bulexal; 10. Bảo quản Bulexal Bulexal bảo quản tốt trong nhiệt độ phòng.Bulexal có tác dụng gì? Bulexal có tác dụng trong điều trị các vấn đề thần kinh, não theo chỉ định. Thuốc Bulexal chỉ an toàn khi có hướng dẫn từ bác sĩ.
vinmec
680
Dấu hiệu u tuyến yên và cách điều trị 1. U tuyến yên là bệnh gì? U tuyến yên là bệnh hình thành do khối u phát triển bất thường trên tuyến yên, ảnh hưởng đến sản xuất và điều hòa các hormone trong cơ thể. U tuyến yên khiến sản sinh nhiều hơn hoặc ít hơn các hormone của cơ thể, ảnh hưởng đa số bộ phận trên cơ thể. Đa số u tuyến yên là lành tính, chúng chỉ tăng về kích thước chứ không xâm lấn các cơ quan khác trong não bộ. Nghiên cứu đã chỉ ra cứ 10 người trưởng thành thì có 1 người bị u tuyến yên. Tuy nhiên u khá nhỏ và lành tính nên không gây ảnh hưởng gì đến cơ thể chúng ta. Vì vậy bệnh không xuất hiện các triệu chứng lâm sàng. Hầu hết các bệnh nhân mắc u tuyến yên không phải điều trị nhưng vẫn cần phòng ngừa để ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm. Dấu hiệu u tuyến yên với mỗi người sẽ có mức độ khác nhau Dấu hiệu u tuyến yên với mỗi người sẽ có mức độ khác nhau 2. Dấu hiệu u tuyến yên 2.1. Rối loạn nội tiết là dấu hiệu của u tuyến yên U tuyến yên thường dẫn đến tăng tiết prolactin, một loại hormone chịu trách nhiệm sản xuất sữa ở phụ nữ cho con bú. Điều này có thể dẫn đến tiết sữa bất thường (tiết sữa), kinh nguyệt không đều, vô sinh và giảm ham muốn tình dục ở cả nam và nữ. Khi u tuyến yên sản xuất quá nhiều GH, nó có thể dẫn đến bệnh to cực ở người lớn hoặc bệnh khổng lồ ở trẻ em. Những tình trạng này được đặc trưng bởi sự phát triển quá mức, bàn tay và bàn chân to ra, thay đổi trên khuôn mặt, đau khớp và phì đại các cơ quan. Một số u tuyến yên sản xuất dư thừa hormone hướng vỏ thượng thận (ACTH), dẫn đến tuyến thượng thận sản xuất quá nhiều cortisol. Tình trạng này được gọi là bệnh Cushing và có đặc điểm là tăng cân, mặt tròn, yếu cơ, huyết áp cao và rối loạn tâm trạng. Trong một số trường hợp, u tuyến yên có thể làm suy giảm hoạt động bình thường của tuyến yên, dẫn đến giảm sản xuất hormone. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu hụt nội tiết tố khác nhau, bao gồm suy thượng thận, thiếu hụt nội tiết tố tuyến giáp và thiếu hụt nội tiết tố sinh sản. Các triệu chứng có thể bao gồm mệt mỏi, sụt cân hoặc tăng cân, huyết áp thấp và giảm ham muốn tình dục. U tuyến yên có thể gây ra suy tuyến yên U tuyến yên có thể gây ra suy tuyến yên 2.2. Rối loạn thị giác là dấu hiệu u tuyến yên U tuyến yên có thể phát triển và gây áp lực lên dây thần kinh thị giác hoặc giao thoa thị giác, dẫn đến rối loạn thị giác. Chúng có thể bao gồm mờ mắt, nhìn đôi (nhìn đôi), mất thị lực ngoại vi và thậm chí mất thị lực trong những trường hợp nghiêm trọng. 2.3. Tăng áp lực nội sọ là dấu hiệu u tuyến yên Khi u tuyến yên phát triển, chúng có thể gây áp lực lên các cấu trúc não xung quanh, dẫn đến tăng áp lực nội sọ. Các triệu chứng có thể bao gồm đau đầu, buồn nôn, nôn, chóng mặt và thay đổi chức năng tâm thần. Điều quan trọng cần lưu ý là các triệu chứng cụ thể gặp phải có thể khác nhau tùy thuộc vào kích thước, vị trí và đặc điểm tiết hormone của u tuyến yên. 3. Cách chẩn đoán u tuyến yên 3.1. Xét nghiệm máu và nước tiểu Những xét nghiệm này được thực hiện để đánh giá nồng độ hormone trong cơ thể và đánh giá bất kỳ sự mất cân bằng nội tiết tố nào. Các hormone cụ thể được thử nghiệm sẽ phụ thuộc vào loại u tuyến yên bị nghi ngờ và các triệu chứng liên quan. Xét nghiệm nước tiểu có thể được sử dụng để đánh giá mức độ cortisol trong khoảng thời gian 24 giờ, hỗ trợ chẩn đoán hội chứng Cushing. 3.2. Chụp CT hoặc MRI não Những nghiên cứu hình ảnh này cung cấp hình ảnh chi tiết về não và tuyến yên, hỗ trợ phát hiện và mô tả đặc điểm của u tuyến yên. Cả chụp CT và MRI đều có thể được sử dụng, nhưng MRI thường được ưa thích hơn do độ phân giải cao hơn và khả năng hiển thị các mô mềm. Những lần quét này giúp xác định kích thước, vị trí và đặc điểm của u tuyến yên, cũng như tác động tiềm ẩn của nó đối với các cấu trúc xung quanh. 3.3. Khám thị lực Rối loạn thị giác thường gặp ở u tuyến yên do chúng ở gần dây thần kinh thị giác và giao thoa thị giác. Khám thị lực toàn diện, bao gồm kiểm tra thị lực và kiểm tra trường thị giác, được thực hiện để đánh giá mọi bất thường. Kiểm tra trường thị giác liên quan đến việc đo phạm vi và độ nhạy của tầm nhìn ngoại vi, có thể giúp xác định bất kỳ khiếm khuyết trường thị giác nào do nén hoặc làm hỏng đường dẫn quang. MRI não sẽ đánh giá đúng vị trí và kích cớ u tuyến yên MRI não sẽ đánh giá đúng vị trí và kích cớ u tuyến yên 4. Cách điều trị u tuyến yên Việc điều trị u tuyến yên phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm kích thước và vị trí của khối u, hoạt động nội tiết tố và sức khỏe tổng thể của từng bệnh nhân. Dưới đây là một số lựa chọn điều trị phổ biến cho u tuyến yên: 4.1. Phương pháp nội soi xuyên đường xoang bướm Đây là phương pháp điều trị phẫu thuật chính cho hầu hết các u tuyến yên. Nó liên quan đến việc tiếp cận tuyến yên qua khoang mũi và xoang bướm bằng nội soi. Bác sĩ phẫu thuật loại bỏ khối u hoặc một phần của nó, nhằm bảo tồn chức năng bình thường của tuyến yên. Phương pháp này xâm lấn tối thiểu, dẫn đến ít đau hơn, thời gian nằm viện ngắn hơn và phục hồi nhanh hơn so với phẫu thuật mở truyền thống. 4.2. Phẫu thuật mở sọ Trong một số trường hợp, có thể cần phải phẫu thuật mở sọ nếu khối u lớn, xâm lấn hoặc nằm ở một khu vực phức tạp. Nó liên quan đến việc loại bỏ một phần của hộp sọ để tiếp cận khối u. Phẫu thuật mở hộp sọ xâm lấn hơn so với phương pháp xuyên xương bướm và có thể được sử dụng khi khối u vượt ra ngoài hố yên (khoang xương chứa tuyến yên) hoặc khi khối u ảnh hưởng đến các cấu trúc lân cận. 4.3. Xạ trị cho các khối u tuyến yên Điều này liên quan đến việc sử dụng bức xạ chùm tia bên ngoài để cung cấp bức xạ mục tiêu cho khối u trong nhiều đợt. Nó thường được sử dụng cho các khối u không hoạt động hoặc còn sót lại sau phẫu thuật hoặc khi phẫu thuật không khả thi. 4.4. Xạ phẫu Xạ phẫu là một hình thức xạ trị tập trung và chính xác, cung cấp liều lượng phóng xạ cao cho khối u trong khi không ảnh hưởng đến các mô khỏe mạnh xung quanh. Nó thường được sử dụng cho các khối u nhỏ hơn hoặc các khối u còn sót lại sau phẫu thuật. 4.5. Điều trị bằng thuốc Tùy thuộc vào loại u tuyến yên và sự mất cân bằng nội tiết tố liên quan, các loại thuốc có thể được bác sĩ kê đơn để kiểm soát các triệu chứng cụ thể hoặc sự thiếu hụt nội tiết tố. Ví dụ, liệu pháp thay thế hormone tuyến giáp có thể được yêu cầu đối với tình trạng thiếu hụt hormone tuyến giáp. 4.6. Liệu pháp thay thế hormone tuyến yên U tuyến yên có thể làm gián đoạn quá trình sản xuất và giải phóng hormone tuyến yên bình thường, dẫn đến thiếu hụt hormone. Trong những trường hợp như vậy, liệu pháp thay thế hormone có thể cần thiết để khôi phục lại mức độ hormone bình thường. Điều này có thể bao gồm thuốc hoặc hormone thay thế cho cortisol, hormone tuyến giáp, hormone giới tính (chẳng hạn như estrogen hoặc testosterone) hoặc các hormone bị thiếu khác.  
thucuc
1,492
Tìm hiểu về bệnh hẹp niệu quản và cách điều trị Bệnh hẹp niệu quản là tình trạng tắc nghẽn ở một hoặc cả hai ống niệu quản dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang. Nếu không phát hiện, điều trị kịp thời bệnh sẽ gây ra các biến chứng khó lường như viêm đường tiết niệu tái diễn, tổn thương thận không hồi phục… 1. Nguyên nhân gây hẹp niệu quản Theo các chuyên gia y tế, có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến bệnh hẹp niệu quản. Trong đó nguyên nhân phổ biến nhất là hẹp niệu quản bẩm sinh.  Ngoài ra, hẹp niệu quản có thể còn do một số nguyên nhân khác gây ra như: – Niệu quản đôi. Đây là tình trạng cơ thể có hai niệu quản hình thành trên cùng một quả thận, 1 niệu quản phát triển bình thường, 1 niệu quản chỉ phát triển một phần.  – Vị trí niệu quản nối với bàng quang hoặc thận thường sẽ bị hẹp.  – Do xơ hóa sau phúc mạc. Khi các mô sợi phát triển khu vực phía sau bụng. Các khối sợi này bao vây lấy niệu quản, chặn niệu quản gây hẹp.  – Sỏi niệu quản. Niệu quản là ông nhỏ, khi có sỏi kích thước lớn sẽ bít tắc đường niệu quản. – Tình trạng táo bón nặng cũng là một nguyên nhân dẫn đến bệnh hẹp niệu quản. – Khối u ác tính hay lành tính ở các cơ quan lân cận, chèn ép vào niệu quản gây hẹp. – Phụ nữ bị bệnh lạc nội mạc tử cung cũng có thể dẫn đến hẹp niệu quản. – Nam giới bị phì đại tuyến tiền liệt, u tuyến tiền liệt… chèn ép niệu quản gây hẹp. Hẹp niệu quản có thể là tình trạng bẩm sinh hoặc cũng có thể phát triển sau này do nhiều nguyên nhân khác nhau 2. Bệnh hẹp niệu quản gây ra những triệu chứng nào và có nguy hiểm không? 2.1. Bệnh hẹp niệu quản thường có triệu chứng gì? Triệu chứng của bệnh có rầm rộ hay không phụ thuộc vào vị trí và tình trạng tắc nghẽn. Tắc nghẽn xảy ra ở một phần thường không gây ra triệu chứng bất thường. Nếu tắc nghẽn toàn bộ, triệu chứng xảy ra sẽ rất điển hình các triệu chứng của bệnh hẹp niệu quản có thể kể đến như sau: – Người bệnh bị đau lưng lan tỏa phần thắt lưng. – Người bệnh nhận thấy có sự thay đổi về lượng nước tiểu: nước tiểu ra ít hơn, bị ngắt quãng… – Người bệnh cũng cảm nhận rõ tình trạng khó đi tiểu. – Người bệnh đi tiểu có lẫn máu do niệu quản đã bị tổn thương. – Người bệnh xuất hiện tình trạng đau bụng, buồn nôn và ói mửa. – Người bệnh bị sốt và ớn lạnh do tình trạng viêm cấp tính đường tiểu. Khi có dấu hiệu bất thường, nghi ngờ gặp phải các vấn đề về hệ tiết niệu, người bệnh cần nhanh chóng đến bệnh viện để được thăm khám. Hẹp niệu quản gây tắc nghẽn đường tiểu khiến người bệnh đau bụng dữ dội 2.2. Bệnh hẹp niệu quản gây ra những nguy hiểm gì cho sức khỏe? – Bệnh có thể khiến nước tiểu chảy ngược lại thận, gây tổn hại nghiêm trọng đến thận. – Bệnh khiến viêm nhiễm đường tiết niệu tái diễn, tổn thương các cơ quan tiết niệu không hồi phục. – Gây ra tình trạng viêm nhiễm tại các cơ quan nằm lân cận niệu quản. – Gây ra  tình trạng táo bón nặng cho người bệnh. – Đối với phụ nữ có thai, nếu thai nhi quá to khiến tử cung chèn ép vào niệu quản, tác động không tốt đến sức khỏe của mẹ và bé. 3. Các phương pháp chẩn đoán bệnh hẹp niệu quản Hẹp niệu quản bẩm sinh được phát hiện qua siêu âm thai kỳ. Hẹp niệu quản tiến triển cùng với sự phát triển của trẻ hay hẹp niệu quản ở người trưởng thành được phát hiện qua: – Thực hiện xét nghiệm máu và nước tiểu, xét nghiệm này giúp bác sĩ tìm dấu hiệu nhiễm trùng. Đồng thời xem có sự hiện diện của thành phần creatinine hay không. Creatinine là chỉ số quan trọng, báo hiệu chức năng hoạt động của thận có bình thường hay không. – Thực hiện siêu âm: Siêu âm ổ bụng và siêu âm phía sau lưng, giúp bác sĩ quan sát thận và niệu quản. – Thực hiện tiến hành chụp X-quang bộ phận bàng quang và niệu đạo. – Thực hiện nội soi bàng quang cho phép bác sĩ nhìn thấy niệu đạo, bàng quang người bệnh. – Thực hiện chụp cắt lớp vi tính, tạo ra hình ảnh mặt cắt ngang của các cơ quan hệ tiết niệu. – Thực hiện chụp cộng hưởng từ để có hình ảnh chi tiết các cơ quan hệ tiết niệu. Có nhiều phương pháp để chẩn đoán bệnh hẹp niệu quản, trong đó có phương pháp siêu âm 4. Cách điều trị bệnh hẹp niệu quản hiện nay Mục đích của việc điều trị là loại bỏ sự tắc nghẽn. Sau khi ổn định, điều trị tổn thương thận, loại bỏ nhiễm trùng đường tiểu. Điều trị hiệu quả hẹp niệu quản bao gồm kết hợp: – Tiến hành dẫn lưu nước tiểu: Hẹp niệu quản hoàn toàn gây đau dữ dội, cần dẫn lưu nước tiểu cấp cứu. Nước tiểu được đào thải ra bên ngoài, tạm thời giúp giảm các triệu chứng khó chịu. Thực hiện dẫn lưu nước tiểu bác sĩ tiến hành đặt stent niệu quản: 1 ống rỗng chèn bên trong niệu quản, giữ cho niệu quản luôn mở. Nếu dẫn lưu nước tiểu ở bể thận qua da thì thiết lập một đường dẫn từ bể thận ra ngoài qua da. Dẫn lưu nước tiểu giải quyết tình trạng ứ nước, ứ mủ thận, giảm các triệu chứng nhiễm trùng. – Tiến hành can thiệp phẫu thuật: Tùy vào tình trạng của người bệnh, sẽ được tiến hành phẫu thuật điều trị hẹp niệu quản bằng một trong hai phương pháp: Mổ mở hoặc mổ nội soi. Mổ mở sẽ gây ra tình trạng mất nhiều máu, đau đớn, lâu phục hồi hơn. Trong khi đó mổ nội soi khắc phục được hết các nhược điểm của mổ mở: không có sẹo xấu, hạn chế chảy máu, không đau… 5. Phòng tránh bệnh hẹp niệu quản bằng cách nào? – Phụ nữ mang thai cần tuân thủ lịch khám thai định kỳ, thực hiện siêu âm thai nhi. Nếu phát hiện thai nhi bị hẹp niệu quản bẩm sinh, bác sĩ sẽ có phương án can thiệp điều trị cho trẻ ngay sau sinh. Siêu âm ở phụ nữ mang thai còn giúp phát hiện sự phát triển của bào thai có gây chèn ép lên niệu quản của người mẹ hay không. – Hẹp niệu quản có thể gây ra bởi sỏi đường tiết niệu, nên dự phòng căn bệnh này bằng cách uống nhiều nước, không được nhịn tiểu, thăm khám định kỳ… – Bổ sung các thực phẩm giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất giúp hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru, phòng tránh bệnh táo bón. Bài viết trên đã cung cấp đến bạn đọc những nguyên nhân và cách điều trị bệnh hẹp niệu quản. Khi có bất cứ dấu hiệu nghi ngờ nào, người bệnh cần đến các bệnh viện lớn có chuyên khoa Thận – tiết niệu để được thăm khám.
thucuc
1,292
Chi phí tiêm uốn ván dành cho bà bầu và phác đồ tiêm 1. Tầm quan trọng của việc tiêm phòng uốn ván dành cho bà bầu Tiêm phòng uốn ván cho bà bầu là một trong những biện pháp hiệu quả giúp bảo vệ mẹ và bé khỏi vi khuẩn uốn ván nguy hiểm. Mẹ bầu rất dễ mắc phải uốn ván bởi vì hệ thống miễn dịch suy yếu, dễ bị lây các bệnh truyền nhiễm. Khi trực khuẩn uốn ván Clostridium Tetani xâm nhập vào cơ thể mẹ bầu sẽ gây ra những cơn co cứng kèm theo đau đớn. Đặc biệt là co cứng vùng mặt, gáy và sau đó lan ra toàn thân. Đối với bà bầu, uốn ván là căn bệnh nguy hiểm và có tỷ lệ tử vong cao. Do đó, việc phòng ngừa uốn ván bằng cách tiêm phòng luôn được khuyến khích ở thời điểm trước và trong quá trình mang thai. Tiêm phòng uốn ván cho bà bầu là cách tốt nhất giúp bảo vệ mẹ và bé khỏi vi khuẩn uốn ván nguy hiểm 2. Phác đồ tiêm phòng uốn ván dành cho bà bầu Theo khuyến cáo của các chuyên gia y tế, tất cả phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ đều nên tiêm phòng uốn ván. Với phụ nữ đang trong thai kỳ có thể tiêm vắc xin phòng uốn ván ở giai đoạn 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ, mũi tiêm cuối nên hoàn thành trước khi sinh 1 tháng. Lịch tiêm phòng uốn ván dành cho bà bầu cụ thể như sau: 2.1. Với mẹ bầu mang thai lần đầu – Với mẹ bầu chưa từng tiêm các mũi vắc xin phòng uốn ván cơ bản hoặc chưa tiêm mũi nhắc lại, cần tiêm đủ 2 mũi, mỗi mũi cách nhau 4 tuần. Mũi tiêm thứ 2 cần hoàn thành trước khi sinh ít nhất 1 tháng. – Với mẹ bầu đã tiêm các mũi vắc xin phòng uốn ván hoặc đã tiêm mũi nhắc lại, chỉ cần tiêm 1 mũi vào thời điểm trước khi sinh 1 tháng. 2.2. Với mẹ bầu đã từng mang thai Đối với những mẹ bầu đã từng mang thai và tiêm phòng uốn ván, chỉ cần thực hiện tiêm 1 mũi phòng uốn ván trước khi sinh 1 tháng. Mẹ bầu nên chú ý lịch tiêm chủng của bản thân để tiêm đủ mũi và hoàn thành trước 1 tháng chuẩn bị sinh 3. Tìm hiểu chi phí tiêm uốn ván dành cho mẹ bầu 3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí tiêm uốn ván cho bà bầu Chi phí tiêm chủng vắc xin phòng uốn ván sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Thông thường hai yếu tố dưới đây sẽ ảnh hưởng chính đến giá thành của vắc xin uốn ván dành cho bà bầu. Yếu tố đầu tiên quyết định giá của vắc xin phòng uốn ván chính là loại vắc xin. Các loại vắc xin được sản xuất và phân phối bởi các công ty dược phẩm khác nhau, với công nghệ và nguyên liệu khác nhau, do vậy giá thành cũng sẽ khác nhau. Ngoài ra, tiêm phòng uốn ván cho bà bầu còn tùy thuộc loại vắc xin đó tích hợp phòng ngừa được bao nhiêu loại bệnh. Hiện nay, có 3 loại vắc xin uốn ván có thể tiêm cho bà bầu: – Vắc xin Adacel (Canada), loại vắc xin kết hợp ba thành phần giải độc tố uốn ván hấp phụ, ho gà vô bào và bạch hầu liều thấp hấp phụ. – Vắc xin phòng ho gà – bạch hầu – uốn ván Boostrix (Bỉ) được sản xuất bởi tập đoàn dược phẩm và chế phẩm sinh học GSK. – Vắc xin uốn ván hấp phụ VAT (Việt Nam) được sản xuất bởi Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang IVAC. – Các dịch vụ bổ sung khác như tiêm tại nhà hoặc tiêm bổ sung đồng thời nhiều loại vắc xin. 3.2. – Vắc xin phòng ho gà – bạch hầu – uốn ván Boostrix (Bỉ) có giá 800,000 VNĐ. – Vắc xin uốn ván hấp phụ TT (Việt Nam) có giá 165,000 VNĐ. Để lựa chọn được loại vắc xin phù hợp, mẹ bầu nên tham khảo qua tư vấn của bác sĩ. Mẹ bầu nên tham khảo tư vấn của bác sĩ để lựa chọn được loại vắc xin phù hợp 4. Lưu ý sau khi tiêm phòng uốn ván dành cho bà bầu Tương tự như khi tiêm các loại vắc xin khác, bà bầu sau khi tiêm phòng uốn ván cũng có thể xảy ra tình trạng sốt. Khi gặp tình trạng này, mẹ bầu và gia đình không cần quá lo lắng vì đây là phản ứng rất bình thường của cơ thể khi tiếp nhận vắc xin. Điều này đang chứng tỏ hệ thống miễn dịch của cơ thể đang hoạt động tích cực để tạo ra kháng thể chống lại virus giúp phòng bệnh hiệu quả. Để hạ sốt đúng cách, mẹ bầu có thể sử dụng khăn ấm để chườm hạ sốt, bổ sung nhiều nước hơn ngày thường, ăn nhiều rau củ quả để tăng cường sức đề kháng. Đối với những trường hợp có phản ứng sưng đau hay mẩn ngứa tại chỗ tiêm, mẹ bầu cũng không cần lo lắng vì triệu chứng này sẽ tự biến mất sau 2 đến 3 ngày sau khi tiêm và sẽ không gây ảnh hưởng xấu đến thai nhi.
thucuc
939
Thuốc xịt mũi Avamys 120 liều Thuốc xịt mũi Avamys 120 liều là một sản phẩm của công ty Glaxo Operations (UK). Thuốc được sử dụng để điều trị các triệu chứng ở mũi của cả viêm mũi dị ứng theo mùa và viêm mũi dị ứng quanh năm 1. Thành phần của thuốc xịt mũi avamys 120 liều là gì? Mỗi nhát xịt hỗn dịch thuốc xịt mũi Avamys 120 liều tương đương với khoảng 27,5 microgram Fluticasone furoate dạng vi hạt/1 liều. Thuốc Avamys 120 liều còn bao gồm các tá dược như: Glucose anhydrous, microcrystalline cellulose và carboxymethylcellulose sodium, polysorbate 80, benzalkonium chloride solution, disodium edetate, nước tinh khiết. 2. Chỉ định - chống chỉ định của thuốc xịt mũi Avamys 120 liều Chỉ định của thuốc xịt mũi Avamys 120 liều:Người lớn và thiếu niên (12 tuổi trở lên) sử dụng thuốc xịt mũi Avamys 120 liều để điều trị các triệu chứng ở mũi như: chảy nước mũi, xung huyết mũi, ngứa mũi, hắt hơi... và các triệu chứng ở mắt như: ngứa, cảm giác rát bỏng mắt, chảy nước mắt, đỏ mắt... xảy ra do bệnh viêm mũi dị ứng theo mùa. Ngoài ra, thuốc xịt mũi Avamys 120 liều còn được dùng để điều trị các triệu chứng ở mũi của viêm mũi dị ứng quanh năm.Đối với trẻ em (2 - 11 tuổi): thuốc xịt mũi Avamys 120 liều được dùng để điều trị các triệu chứng ở mũi của cả viêm mũi dị ứng theo mùa và viêm mũi dị ứng quanh năm.Chống chỉ định của thuốc xịt mũi Avamys 120 liều cho những bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc. 3. Liều lượng và cách sử dụng của thuốc xịt mũi Avamys 120 liều Thuốc xịt mũi Avamys 120 được sử dụng thông qua đường xịt vào trong mũi. Bệnh nhân nên sử dụng thuốc đều đặn để có đạt được hiệu quả điều trị đầy đủ. Thuốc xịt mũi Avamys 120 sẽ khởi phát tác dụng sớm khoảng 8 giờ kể từ khi dùng liều khởi đầu. Một số bệnh nhân có thể cần dùng thuốc xịt mũi Avamys 120 liều trong vài ngày để đạt được lợi ích điều trị tối đa. Do đó khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân, bác sĩ cần giải thích rằng hiệu quả điều trị của thuốc xịt mũi Avamys 120 liều không xuất hiện ngay.Liều dùng của thuốc Avamys 120 liều cho các nhóm đối tượng bệnh nhân để điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa và viêm mũi dị ứng quanh năm được mô tả như sau:Người lớn và thiếu niên (12 tuổi trở lên): Liều thuốc Avamys 120 khởi đầu được đề nghị là 2 nhát xịt (27,5 microgram/nhát xịt) vào mỗi bên mũi, dùng 1 lần/ngày, khi đó tổng liều thuốc Avamys 120 liều mỗi ngày là 110 microgram). Khi các triệu chứng bệnh đã được kiểm soát đầy đủ, có thể cân nhắc giảm liều thuốc Avamys 120 liều xuống còn 1 nhát xịt vào mỗi bên mũi, dùng 1 lần/ngày (tổng liều mỗi ngày là 55 microgram) để đạt hiệu quả điều trị duy trì.Trẻ em (từ 2 - 11 tuổi): Liều thuốc Avamys 120 liều khởi đầu được đề nghị là 1 nhát xịt (27,5 microgram/nhát xịt) vào mỗi bên mũi, dùng 1 lần/ngày ta có tổng liều mỗi ngày là 55 microgram. Có thể sử dụng 2 nhát xịt vào mỗi bên mũi, dùng 1 lần/ngày, khi đó ta có tổng liều hàng ngày là 110 microgram cho đối tượng bệnh nhân không đáp ứng với liều 1 nhát xịt vào mỗi bên mũi, 1 lần/ngày (tổng liều 55 microgram). Khi các triệu chứng đã được kiểm soát đầy đủ, nên giảm liều thuốc Avamys 120 liều xuống 1 nhát xịt vào mỗi bên mũi, chỉ 1 lần/ngày (tổng liều là 55 microgram).Trẻ em (dưới 2 tuổi): Không có dữ liệu để khuyến cáo sử dụng thuốc Avamys 120 liều trong điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc viêm mũi dị ứng quanh năm.Người cao tuổi, bệnh nhân suy thận, bệnh nhân suy gan: Không cần điều chỉnh liều dùng của thuốc Avamys 120 liều. 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc xịt mũi Avamys 120 liều Không sử dụng kết hợp thuốc xịt mũi Avamys 120 liều với Ritonavir do có nguy cơ tăng nồng độ Fluticasone furoate toàn thân;Tác dụng toàn thân khi dùng corticosteroid xịt qua đường mũi như thuốc xịt mũi Avamys 120 liều, đặc biệt khi dùng liều cao trong thời gian dài đã được báo cáo. Tuy nhiên các tác dụng này ít xảy ra hơn nhiều so với khi dùng các thuốc chứa corticosteroid đường uống và có thể khác nhau ở các đối tượng bệnh nhân, khác nhau giữa các chế phẩm corticosteroid.Tốc độ tăng trưởng ở trẻ em bị suy giảm khi điều trị bằng Fluticasone furoate 110 microgram/ngày trong 1 năm. Do đó, khi dùng thuốc xịt mũi Avamys 120 liều nên duy trì liều thấp nhất đủ để kiểm soát triệu chứng cho trẻ em.Không có sẵn số liệu đầy đủ về việc sử dụng thuốc xịt mũi Avamys 120 liều trong thai kỳ và cho con bú ở người, do đó chỉ nên sử dụng thuốc xịt mũi này trong thai kỳ khi lợi ích điều trị cho người mẹ vượt trội các nguy cơ có thể gặp đối với thai nhi. 5. Tác dụng không mong muốn của thuốc xịt mũi Avamys 120 liều Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất;Chảy máu cam ở người lớn và thiếu niên: tỷ lệ bị chảy máu cam khi sử dụng thuốc xịt mũi Avamys 120 trong thời gian dài (> 6 tuần) cao hơn so với khi sử dụng thuốc thời gian ngắn (không quá 6 tuần);Loét mũi, đau mũi, khó chịu ở mũi (bao gồm rát bỏng mũi, kích ứng mũi), khô mũi;Trẻ em chậm tăng trưởng, rối loạn cơ xương và mô liên kết: Trong một nghiên cứu lâm sàng kéo dài 1 năm đánh giá sự tăng trưởng ở trẻ em trước tuổi dậy thì dùng 110 microgram Fluticasone furoate 1 lần/ngày: trung bình -0,27cm mỗi năm về tốc độ tăng trưởng so với giả dược;Phản ứng quá mẫn: phản vệ, phù mạch, phát ban và mề đay.Rối loạn hệ thần kinh: Đau đầu. 6. Tương tác của thuốc xịt mũi Avamys 120 với các thuốc khác Tương tác thuốc giữa Fluticasone furoate dạng xịt mũi với chất ức chế mạnh CYP3A4 là Ketoconazole dẫn đến nồng độ Fluticasone furoate trong máu cao hơn, tuy nhiên sự tăng nhẹ nồng độ thuốc này không dẫn đến khác biệt có ý nghĩa thống kê liên quan đến các mức cortisol huyết thanh trong 24 giờ.
vinmec
1,131
Hỏi đáp: Bệnh xơ gan có phục hồi được không? Xơ gan là một căn bệnh mạn tính nguy hiểm, có thể ảnh hưởng đến tính mạng người bệnh. Tại Việt Nam hiện nay có rất nhiều người mắc xơ gan và tỷ lệ này đang có xu hướng gia tăng. Vậy người mắc xơ gan có phục hồi được không? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu bài viết sau để bổ sung thêm kiến thức về căn bệnh này nhé. 1. Xơ gan là giai đoạn cuối của bệnh viêm gan mạn tính và xơ gan rất nguy hiểm bởi nó có thể gây ra nhiều biến chứng khác. Bệnh được hình thành do quá trình tổn thương của gan bởi các tế bào khỏe mạnh đã bị thay thế bởi các tế bào xơ, mô xơ. Khi các mô xơ xuất hiện ngày càng nhiều sẽ ngăn chặn máu lưu thông qua gan và làm giảm nghiêm trọng chức năng của gan. Điều này khiến cho sức đề kháng của gan giảm đi, từ đó sức khỏe của người bệnh cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Các giai đoạn xơ gan Giai đoạn 1: Đây là giai đoạn đầu của bệnh và ở giai đoạn này thì gan chưa có dấu hiệu của sự tổn thương. Tuy không có dấu hiệu nhưng gan đã bắt đầu bị viêm. Ở giai đoạn này bệnh nhân sẽ bắt đầu cảm thấy mệt mỏi và cơ thể lúc nào cũng thiếu năng lượng. Giai đoạn 2: Bước sang giai đoạn này là lúc lực tĩnh mạch cửa đang tăng dần, các mô xơ bắt đầu xuất hiện nhiều hơn. Giai đoạn 3: Khi xơ gan xuất hiện ngày càng nhiều, bệnh nhân sẽ có hiện hiện tượng cổ trướng. Nguyên nhân là do lượng dịch tại ổ bụng tăng nhanh, cảnh báo gan đã bị xơ rất nhiều. Dấu hiệu đáng chú ý khi ở giai đoạn này đó là bệnh nhân có biểu hiện mệt mỏi, sụt cân, ăn không ngon miệng, da vàng, nhợt nhạt và thở nhanh. Giai đoạn 4: Bước vào giai đoạn này tương ứng với quá trình xơ gan đã xảy ra hoàn toàn ở trên gan người bệnh. Các biến chứng như xuất huyết tiêu hóa, bệnh não gan hay tăng áp lực tĩnh mạch cửa có thể xảy ra. Nếu không phát hiện kịp thời thì bệnh nhân sẽ không thể can thiệp để ghép gan, ảnh hưởng đến tính mạng bệnh nhân. Các triệu chứng xuất hiện ở giai đoạn này có thể kể đến như sốt cao, viêm màng bụng, rất buồn ngủ, tính cách thay đổi,... 2. Bệnh xơ gan có phục hồi được không? Như đã nói ở trên xơ gan rất nguy hiểm. Vì thế, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời thì kết quả dẫn tới tử vong rất dễ xảy ra. Bởi khi đó chức năng gan đã bị suy giảm, khả năng trao đổi chất và đào thải chất độc ra ngoài kém, lâu ngày dẫn tới mạn tính. Vậy xơ gan có phục hồi được không? Đây là câu hỏi được rất nhiều người bệnh quan tâm. Bệnh xơ gan có phục hồi được không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Quá trình hồi phục cũng phụ thuộc vào giai đoạn của bệnh vì ở mỗi giai đoạn sẽ có những diễn biến khác nhau, cách điều trị khác nhau. Xơ gan trở nên nguy hiểm bởi bệnh này không có những biểu hiện rõ ràng và cụ thể khi ở giai đoạn đầu. Vì thế người bệnh rất khó để nhận ra dấu hiệu bất thường. Bệnh thường chỉ được phát hiện khi thực hiện siêu âm hoặc xét nghiệm máu. Thậm chí có nhiều trường hợp bệnh nhân mắc xơ gan không phát hiện được những triệu chứng của cơ thể trong khi các tế bào gan bị phá hủy, hình thành mô xơ, mô sẹo chồng chất. Nếu bệnh nhân mắc xơ gan có thể phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu khi giai đoạn xơ gan còn bù thì việc phục hồi xơ gan là có thể. Khi phát hiện bệnh sớm, bác sĩ sẽ thực hiện điều trị và kiểm soát giúp cho mọi chỉ số ổn định trở lại, những tổn thương do xơ gan sẽ không nhiều. Nhưng nếu phát hiện xơ gan muộn, vào giai đoạn cuối thì khả năng phục hồi xơ gan là rất thấp. Bác sĩ chỉ có thể thực hiện các biện pháp nhằm hạn chế các biến chứng nguy hiểm mà xơ gan gây ra đồng thời giảm bớt các triệu chứng cho bệnh nhân. Còn việc phục hồi hoàn toàn chức năng gan là không thể bởi lúc này mô xơ đã xuất hiện quá nhiều. Bên cạnh đó, những bệnh nhân bị bệnh gan do gan nhiễm mỡ, hóa chất, ứ sắt khi đã biến chứng cũng rất khó để phục hồi. Tuy nhiên nếu xơ gan do viêm gan virus viêm gan B, viêm gan C mạn tính lại có thể ức chế virus phát triển hoặc nếu có thì sẽ phát triển chậm. 3. Phương pháp phục hồi xơ gan Phát hiện xơ gan sớm có ý nghĩa rất lớn, giúp cho việc điều trị đạt được kết quả cao. Điều này không có nghĩa là nếu phát hiện bệnh ở giai đoạn cuối chúng ta sẽ buông xuôi. Bởi khi được điều trị sớm thì khả năng và tỷ lệ khống chế những biến chứng xơ gan gây ra càng hiệu quả. Cùng với đó, người bệnh nên kết hợp với một lối sống lành mạnh, ăn uống khoa học, đủ chất để tăng cường sức đề kháng, nâng cao sức khỏe trong và sau quá trình điều trị. Cụ thể, nên ăn các thức ăn ít béo, ít đường, hạn chế muối và đồ uống có chứa cafein. Ngoài ra, nên ăn những loại thực phẩm thực vật, bởi nếu bổ sung nhiều protein từ động vật sẽ gây khó khăn cho quá trình chuyển hóa của gan. Ngoài ra, nếu đang rơi vào trạng thái hôn mê, không tỉnh táo thì cần dừng bổ sung đạm ngay để phòng tránh những biến chứng nguy hiểm.
medlatec
1,037