text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Những điều nên biết về sâu răng và điều trị răng sâu
Sâu răng là bệnh răng miệng phổ biến hàng đầu, có thể gặp ở cả người lớn và trẻ nhỏ. Chứng sâu răng đem lại không ít đau đớn, nguy hại đến sức khỏe của người bệnh. Vì vậy, hãy nắm được cách nhận biết sâu răng sớm nhất để có hướng điều trị răng sâu phù hợp, bảo tồn hàm răng chắc khỏe và chức năng ăn nhai.
Sâu răng là bệnh răng miệng cực kỳ phổ biến ở mọi lứa tuổi.
1. Nhận biết răng sâu
Vi khuẩn bám trên các mảng răng lâu ngày gây ra quá trình phá hủy khoáng trên răng, hình thành các lỗ nhỏ, lớn trên răng, đây là tình trạng mất mô cứng của răng hay còn gọi là sâu răng. Sâu răng có thể xảy ra do thói quen ăn uống hàng ngày thiếu lành mạnh như ăn nhiều đồ ngọt, đồ uống có gas, đồ ăn lên men,… hoặc do thói quen vệ sinh răng miệng không đúng và không đủ khiến vi khuẩn tích tụ.
Tùy thuộc vào mức độ sâu mà có các dấu hiệu nhận biết sâu răng khác nhau:
– Có các cơn đau răng. Cơn đau có thể đến đột ngột hoặc khi bạn ăn thức ăn quá nóng, quá lạnh, cứng, ngọt…
– Răng nhạy cảm hơn
– Răng xuất hiện các lỗ nhỏ rồi lớn dần. Có thể cảm nhận được bằng lưỡi ở những vị trí khó nhìn thấy. Những vùng bị sâu có màu nâu hoặc đen.
– Các rãnh răng hàm chuyển màu là dấu hiệu sớm, cảnh báo sâu răng
Có không ít trường hợp người bị sâu răng không nhận thức, tự phát hiện được sâu răng. Do đó, việc thăm khám định kỳ là điều cực kỳ cần thiết để chăm sóc sức khỏe răng miệng và sớm phát hiện các bệnh và tầm soát ung thư. Phát hiện bệnh sớm sẽ gia tăng khả năng điều trị thành công, dứt điểm, bảo vệ hàm răng, chức năng ăn nhai và chất lượng cuộc sống. Đặc biệt, với đối tượng trẻ nhỏ thì càng cần thiết. Sâu răng có thể ảnh hưởng đến quá trình thay răng vĩnh viễn của trẻ.
2. Nguyên nhân gây ra sâu răng
Dưới đây là một số nguyên nhân chính gây sâu răng mà bạn không thể bỏ qua:
– Quá nhiều mảng bám được hình thành từ quá trình tiêu thụ đường và tinh bột mà không được làm sạch đúng cách. Đây là môi trường lý tưởng để vi khuẩn hình thành, sinh sôi, kiếm ăn từ chính những mảng bám này. Nếu không sớm loại bỏ các mảng bám, chúng sẽ trở thành vôi răng và khó khăn trong việc loại bỏ chúng hơn.
– Vi khuẩn gây sâu răng có thể là Streptococcus mutans, Actinomyces, Lactobacillus…
– Thiếu florua: đây là khoáng chất tự nhiên rất tốt trong việc bảo vệ răng
Vệ sinh răng miệng không đúng cách là nguyên nhân gây nên sâu răng.
Ngoài ra, có một số yếu tố có nguy cơ cao gây ra tình trạng sâu răng có thể kể đến như:
– Vị trí của răng: các răng ở vị trí bên trong, răng hàm thường dễ bị sâu hơn do bề mặt răng lớn, có nhiều rãnh, khó làm sạch hơn
– Thói quen ăn uống: một số loại thực phẩm dễ gây sâu răng như: sữa, kem, mật ong, hoa quả sấy khô,… Những loại thực phẩm này khó bị loại bỏ hơn nên có khả năng hình thành các mảng bám.
– Không làm sạch răng đủ và đúng cách. Thông thường, bạn nên làm sạch răng sau khi ăn để loại bỏ các mảng bám, không cho vi khuẩn có cơ hội sinh sôi.
– Trẻ nhỏ và người lớn tuổi là đối tượng dễ mắc sâu răng nhất
– Tình trạng khô miệng, thiếu nước bọt cũng là một nguyên nhân do nước bọt cũng có tác dụng chống lại vi khuẩn và axit phá hủy men răng được tạo ra bởi chúng
– Người bị trào ngược dạ dày có nguy cơ bị sâu răng do axit dạ dày trào vào khoang miệng
– Chế độ ăn bị đảo lộn như chán ăn hoặc cuồng ăn
3. Những ảnh hưởng không hề nhỏ từ răng sâu
Sâu răng rất phổ biến, thậm chí trẻ sơ sinh cũng có thể bị sâu răng. Nếu không điều trị răng sâu kịp thời có thể khiến răng bị tổn thương sâu hơn, gây nên các cơn đau nhức. Trầm trọng hơn có thể gây nhiễm trùng và dẫn đến mất răng. Mất răng có thể gây nên những hệ lụy như: xô lệch răng bên cạnh, ảnh hưởng tới hàm, tiêu xương,… Sâu răng có thể đem đến những biến chứng dưới đây:
– Áp xe răng
– Sưng, tấy, đau, có mủ quanh răng
– Chức năng ăn nhai bị ảnh hưởng khiến ăn kém, giảm cân
– Ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày, suy giảm chất lượng cuộc sống
– Tình trạng nhiễm trùng chuyển biến nặng có thể đe dọa đến tính mạng
4. Điều trị răng sâu triệt để tạm biệt đau nhức
Điều trị sâu răng sớm không những giúp bảo vệ sức khỏe, bảo tồn hàm răng mà còn giảm đáng kẻ chi phí điều trị khi răng đang có ít vấn đề nhất. Sâu răng là dạng tổn thương vĩnh viễn, vì vậy, đừng xem nhẹ việc điều trị nhanh chóng chứng sâu răng.
Điều trị răng sâu cần kịp thời và nhanh chóng nhằm bảo tồn răng ở mức tốt nhất.
Các bác sĩ tiến hành chẩn đoán bằng một số cách:
– Thăm hỏi triệu chứng từ bệnh nhân hoặc người chăm sóc
– Kiểm tra sơ bộ khoang miệng bằng các dụng cụ chuyên dụng giúp nhìn sâu từng ngóc ngách
– Chụp X Quang giúp phát hiện mức độ sâu răng chính xác hơn
Bác sĩ xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh rồi mới đưa ra phác đồ điều trị răng sâu phù hợp với từng tình trạng bệnh:
– Khi sâu răng nhẹ có thể được điều trị bằng Florua giúp khôi phục men răng. Florua có thể được cung cấp bằng cách sử dụng nước máy, kem đánh răng, nước súc miệng.
– Trám răng khi răng đã xuất hiện các lỗ hổng
– Bọc răng sứ
– Nhổ răng: răng có thể được loại bỏ khi đã không thể phục hình bằng trám hoặc bọc sứ. Để tránh làm xô lệch các răng bên cạnh, người bệnh có thể cân nhắc làm răng Implant để bảo tồn sức nhai, không gây ảnh hưởng đến cuộc sống.
5. Cách phòng ngừa sâu răng
Các bác sĩ khuyên bạn một số cách chăm sóc răng miệng, phòng ngừa bệnh sâu răng hiệu quả hơn:
– Dùng nước súc miệng làm mềm mảng bám trong quá trình vệ sinh răng miệng
– Gặp nha sĩ cạo vôi răng định kỳ
– Chải răng tối thiểu 2 lần/ngày theo chiều dọc, tròn (không chải răng theo chiều ngang)
– Vệ sinh răng miệng sau ăn, buổi tối,buổi sáng, sau khi bị trào ngược dạ dày
Sử dụng nước súc miệng chưa florua là cách điều trị và phòng ngừa sâu răng hiệu quả.
– Làm sạch các kẽ răng bằng chỉ nha khoa, tăm nha khoa
– Làm sạch các mảng bám bằng máy tăm nước
– Giảm dần tần suất ăn vặt và tránh ăn vặt, đặc biệt là giảm tiêu thụ thực phẩm nhiều đường, có gas, lên men, quá chua,…
– Khám răng định kỳ
– Sử dụng kem đánh răng, nước súc miệng có chứa florua như một cách “tăng đề kháng” cho răng | thucuc | 1,291 |
Lưu ý khi dùng thuốc Loratadin US
Loratadin-US là thuốc gì? Thuốc Loratadin US có thành phần chính là hoạt chất Loratadin thuộc nhóm kháng Histamin H1. Công dụng của thuốc Loratadin-US 10mg là giảm hắt hơi, sổ mũi và các triệu chứng dị ứng khác như nổi mày đay, viêm kết mạc.
1. Công dụng thuốc Loratadin-US 10mg
Loratadin là hoạt chất thuộc nhóm thuốc kháng Histamin H1 thế hệ thứ 2, do đó được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng của bệnh viêm mũi dị ứng.Ưu điểm của thuốc Loratadin US là không gây tác dụng phụ an thần (gây buồn ngủ) và một số tác dụng trên thần kinh trung ương khác, do đó Loratadin và các thuốc kháng Histamin thế hệ thứ 2 khác được ưa chuộng hơn so với các thuốc thế hệ 1 trong nhiều trường hợp lâm sàng.Chỉ định của thuốc Loratadin US:Điều trị triệu chứng của bệnh viêm mũi dị ứng như hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi;Viêm kết mạc dị ứng;Mày đay mãn tính;Dị ứng ngoài da.Không chỉ định thuốc Loratadin US cho người có tiền căn hoặc cơ địa quá mẫn với Loratadin hay bất kỳ thành phần nào có trong thuốc
2. Liều dùng của thuốc Loratadin-US 10mg
Thuốc Loratadin US sản xuất sử dụng bằng đường uống, thời điểm dùng thuốc tùy theo chỉ định của bác sĩ. Khi uống thuốc Loratadin US, người bệnh cần nuốt nguyên viên cùng với lượng nước vừa đủ, không được bẻ, nhai hay nghiền nát.Liều dùng thuốc Loratadin US cụ thể như sau:Người bệnh cần sử dụng thuốc Loratadin-US 10mg theo đúng chỉ định của bác sĩ;Bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên có thể uống 1 viên thuốc Loratadin-US 10mg 1 lần duy nhất mỗi ngày;Trẻ 6-12 tuổi: Cân nặng trên 30kg uống 1 viên thuốc Loratadin-US 10mg, 1 lần/ngày; cân nặng dưới 30kg uống 1⁄2 viên thuốc Loratadin-US 10mg, 1 lần/ngày.Bệnh nhân suy gan, suy thận nặng (độ thanh thải Creatinin 30ml/phút): Mỗi lần uống 1 viên thuốc Loratadin-US 10mg, 2 ngày uống 1 lần.Cách xử trí khi quá liều thuốc Loratadin US:Triệu chứng quá liều Loratadin: Bệnh nhân khi dùng thuốc quá liều (40-180 mg) có thể gặp các triệu chứng như buồn ngủ, nhịp tim nhanh, đau đầu;Xử trí: Nhanh chóng đưa người bệnh đến bệnh viện gần nhất để được cấp cứu, theo dõi và điều trị kịp thời. Trường hợp ngộ độc cấp thuốc Loratadin US có thể gây nôn bằng Siro Ipeca hoặc than hoạt để giảm hấp thu Loratadin. Bệnh nhân nếu gây nôn không hiệu quả có thể tiến hành rửa dạ dày với dung dịch Nacl 0.9%, kết hợp đặt ống nội khí quản để dự phòng hít phải dịch rửa dạ dày.
3. Tác dụng phụ của thuốc Loratadin US
Khi sử dụng thuốc Loratadin US, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng phụ như sau:Rối loạn thần kinh: Mệt mỏi, đau đầu, buồn ngủ;Rối loạn hệ tiêu hóa như khô miệng, buồn nôn, nôn ói hoặc viêm dạ dày;Da: Dị ứng và phát ban.Nếu nhận thấy các tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc Loratadin US xảy ra, bệnh nhân cần nhanh chóng thông báo cho bác sĩ để được hướng dẫn kịp thời.
4. Tương tác thuốc của Loratadin-US
Khi sử dụng thuốc Loratadin US cùng với Cimetidin, Ketoconazol và Erythromycin sẽ làm làm tăng nồng độ Loratadin trong máu.Người bệnh cần trao đổi với bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng trước khi điều trị bằng thuốc Loratadin US để có biện pháp quản lý tương tác thuốc hiệu quả nhất.
5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Loratadin US
Sử dụng thuốc Loratadin US ở bệnh nhân đang mang thai: Cho đến nay vẫn chưa có báo cáo đầy đủ nào về độ an toàn của Loratadin khi sử dụng trên đối tượng này, do đó bệnh nhân đang mang thai chỉ dùng thuốc Loratadin US khi thật cần thiết, với liều thấp và trong thời gian ngắn.Sử dụng thuốc Loratadin US cho đối tượng bà mẹ đang cho con bú: Loratadin và chất chuyển hóa Descarboethoxyloratadin có thể đào thải qua sữa mẹ, từ đó làm tăng nguy cơ kháng Histamin trên trẻ sơ sinh (với các biểu hiện như loạn nhịp tim, chóng mặt, tăng huyết áp, rối loạn giấc ngủ). Do đó bệnh nhân cần ngừng cho con bú nếu phải dùng thuốc Loratadin US.Thuốc Loratadin US có thể gây đau đầu, buồn ngủ, từ đó có thể ảnh hưởng không tốt đến khả năng lái xe và vận hành máy móc nên phải sử dụng thật thận trọng.Cần thận trọng khi dùng thuốc Loratadin US ở bệnh nhân suy gan nặng vì Loratadin được chuyển hóa chủ yếu tại gan. | vinmec | 799 |
Cách chữa bệnh tim mạch
Cùng với sự phát triển của kinh tế xã hội và quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa là vấn đề ô nhiễm môi trường, ô nhiễm không khí, nguồn nước… khiến con người phải đối mặt nhiều hơn và thường xuyên hơn với những nguy cơ bệnh tật tiềm ẩn. Trong đó, các bệnh lí tim mạch là một trong những dạng bệnh nguy hiểm, đe dọa tới sức khỏe và tính mạng của con người. Tuy nhiên, không phải ai trong chúng ta cũng có hiểu biết về bệnh tim cũng như cách phòng tránh, cách chữa bệnh tim mạch…
Bệnh lí tim mạch là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới.
Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới, bệnh tim là một trong 10 nguyên nhân gây tử vong cao nhất thế giới. Mỗi năm các bệnh lý tim mạch đã cướp đi sinh mạng của khoảng 17,5 triệu người. Nó là “kẻ giết người số 1” trên toàn thế giới. Hầu hết người Việt Nam đều có thói quen chỉ tìm tới bác sỹ khi thấy có những vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe nên khi được phát hiện thì bệnh đã ở vào giai đoạn nặng và có những diễn biến phức tạp, gây khó khăn nhất định trong điều trị. Vậy phải làm thế nào để phát hiện sớm và điều trị bệnh lí tim mạch hiệu quả?
Biểu hiện của bệnh tim mạch
Bệnh tim mạch là các bệnh lí liên quan tới hoạt động của tim và các mạch máu trong cơ thể, gây suy yếu khả năng làm việc của những cơ quan này, làm ảnh hưởng xấu tới sức khỏe người bệnh và có nguy cơ cao gây tử vong. Bệnh thường có diễn biến thầm lặng, ở giai đoạn đầu, bệnh ít biểu hiện thành các triệu chứng đặc hiệu.Tuy nhiên, có một số triệu chứng lâm sàng dễ gặp mà chúng ta thường bỏ qua hoặc không chú ý tới. Một số dấu hiệu như: Khó thở, đau ngực, hồi hộp, choáng và ngất, phù; Tím, xanh tái, khó thở nhanh, ran hai đáy phổi, mạch đập vùng trước tim…có thể là những triệu chứng ban đầu của bệnh tim mà chúng ta không nên bỏ qua. Nếu gặp phải những dấu hiệu này, chúng ta nên đi khám bác sỹ càng sớm càng tốt để được chẩn đoán chính xác, kịp thời và điều trị bệnh tốt hơn (nếu có).
Nên chủ động tới gặp bác sỹ hoặc thực hiện khám sức khỏe định kỳ để theo dõi; chăm sóc sức khỏe và phát hiện, điều trị bệnh kịp thời.
Cách chữa bệnh tim mạch | thucuc | 462 |
Vì sao thành phần tự nhiên trong dầu mè, dầu cám gạo hỗ trợ giảm mất ngủ?
Những thói quen không lành mạnh trong đời sống hiện đại góp phần khiến giấc ngủ bị gián đoạn. Do đó, khi chưa thể điều chỉnh lối sống, người mắc bệnh thường luôn quan tâm "mất ngủ uống gì hiệu quả’”. Một trong các gợi ý là nên tiêu thụ nguồn dầu thực vật tự nhiên, như dầu mè, dầu cám gạo, giúp hỗ trợ giấc ngủ hiệu quả, do có chứa tryptophan hay tocotrienol chữa mất ngủ.
1. Các nguyên nhân gây mất ngủ
1.1 Do tuổi tác. Giấc ngủ bị gián đoạn nhiều hơn ở người lớn tuổi. Điều này là do nhịp sinh học hay chu kỳ ngủ-thức có thể thay đổi đáng kể khi bạn lớn hơn, khiến bạn ngủ ít hơn thường thức giấc nửa đêm.1.2 Lối sống không phù hợp. Một trong những nguyên nhân phổ biến khiến giấc ngủ bị gián đoạn là do lối sống, bao gồm bất kỳ thói quen nào sau đây:Uống rượu bia vào bữa ăn trước khi đi ngủ. Cồn có thể giúp bạn dễ ngủ, nhưng nó cũng có thể làm gián đoạn giấc ngủ muộn hơn vào ban đêm và thể khiến bạn phải đi vệ sinh nhiều hơn.Ăn tối muộn. Khi nằm xuống có thể thúc đẩy chứng ợ chua, khiến bạn khó đi vào giấc ngủ và khó ngủ hơn.Ngủ trưa quá nhiều. Những giấc ngủ ngắn vào buổi chiều hoặc muộn hơn khiến bạn khó ngủ hơn vào ban đêm.Tiêu thụ quá nhiều caffeine trong cà phê, trà và nước ngọt ngăn chặn một chất hóa học trong não có tên là adenosine giúp bạn dễ ngủ.1.3 Do thuốc điều trị. Một số loại thuốc có thể gây ra thức giấc vào ban đêm, bao gồm:Một số thuốc chống trầm cảm. Thuốc ức chế beta để điều trị các bệnh tim mạch như đau thắt ngực hay huyết áp cao. Corticosteroid để điều trị viêm hoặc hen suyễn1.4 Các bệnh lý hay điều kiện cơ bản. Sau đây là một số bệnh phổ biến nhất ở người lớn tuổi và thường gây khó ngủ:Lo lắng hoặc trầm cảm.Phì đại tuyến tiền liệt, đánh thức nam giới đi tiểu suốt đêm.Đau mãn tính.Bệnh thần kinh.Chứng ngưng thở lúc ngủ.
2. Điều gì xảy ra khi ngủ không đủ giấc?
2.1 Các vấn đề ngắn hạn. Thiếu tỉnh táo. Ngay cả khi thiếu ít nhất 1,5 giờ ngủ cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng thức tỉnh và dẫn đến cảm giác quá buồn ngủ vào ban ngày.Suy giảm trí nhớ. Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến khả năng suy nghĩ, ghi nhớ và xử lý thông tin của bạn.Mối quan hệ căng thẳng. Điều này có thể khiến bạn cảm thấy thất thường và dễ xảy ra xung đột với người khác.Lối sống thụ động. Bạn có thể trở nên lười biếng hơn trong các hoạt động thể chất, ngại ra ngoài hay tham gia vào các mối quan hệ xã hội.Tăng nguy cơ gây ra tai nạn trong khi tham gia giao thông, sinh hoạt hay lao động.2.2 Các vấn đề dài hạn. Một số bệnh lý mạn tính mắc phải được cho là có nguyên nhân là từ tình trạng thiếu ngủ kéo dài là tăng huyết áp, đái tháo đường, đau thắt ngực, suy tim hoặc đột quỵ.Ngoài ra, người bệnh cũng có thể đối diện với các ảnh hưởng sức khỏe tiềm ẩn khác như rối loạn chuyển hoá, béo phì, trầm cảm, suy giảm miễn dịch và giảm chất lượng đời sống tình dục.Một số người bị thiếu ngủ lâu dài có thể ghi nhận hậu quả về mặt ngoại hình của mình. Theo thời gian, tình trạng này có thể dẫn đến nếp nhăn sớm, da không còn mịn màng và quầng thâm dưới mắt của bạn hình thành sớm hơn.
3. Mất ngủ ăn gì để khắc phục?
Một ly sữa là một biện pháp cổ điển để giúp bạn ngủ ngon hơn. Các sản phẩm từ sữa rất giàu axit amin tryptophan, giúp tạo ra các hóa chất gây ngủ cho não, serotonin và melatonin.Ăn một bữa ăn nhẹ giàu carbohydrate, như một vài chiếc bánh yến mạch hoặc một bát ngũ cốc, một giờ hoặc lâu hơn trước khi đi ngủ sẽ kích thích giải phóng insulin. Điều này giúp loại bỏ các axit amin cạnh tranh với tryptophan khỏi máu, cho phép nhiều axit amin gây ngủ này đi vào não hơn.Các loại trà thảo mộc, chẳng hạn như cúc la mã, trà hoa lạc tiên và nữ lang, có tác dụng an thần.Thực phẩm hỗ trợ giấc ngủ bao gồm sữa chua, sữa, yến mạch, chuối, thịt gia cầm, trứng, đậu phộng, dầu mè, dầu cám gạo, cá ngừ, vì chúng đều chứa một lượng tryptophan tốt.Magie và canxi kết hợp với nhau để làm dịu cơ thể và giúp thư giãn cơ bắp, có hiệu quả như một phương thuốc tự nhiên chữa mất ngủ. Canxi giúp não sử dụng axit amin tryptophan để sản xuất melatonin chất gây buồn ngủ. Điều này giải thích tại sao các sản phẩm từ sữa, chứa cả tryptophan và canxi, là một trong những thực phẩm gây buồn ngủ hàng đầu. Khi thiếu magiê, mất ngủ mãn tính là một trong những triệu chứng chính, trung tâm. Thực phẩm giàu magiê bao gồm rau bina, chuối, quả hạch, hạt, cá và ngũ cốc nguyên hạt.
4. Vì sao thành phần tự nhiên trong dầu mè, dầu cám gạo hỗ trợ giảm mất ngủ?
Tryptophan, một axit amin được tìm thấy trong dầu mè, dầu cám gạo, từ lâu đã được chứng minh là có hiệu quả cải thiện giấc ngủ và tâm trạng tối ưu. Cụ thể là thành phần này cần thiết để tạo ra một số phân tử quan trọng giúp truyền tín hiệu. Trong đó, đặc biệt là tryptophan có thể được chuyển đổi thành một phân tử gọi là 5-HTP (5-hydroxytryptophan), được sử dụng để tạo ra serotonin và melatonin.Serotonin là một nội tiết tố đem lại rất nhiều ảnh hưởng đến nội tạng trong cơ thể, bao gồm cả chức năng của não bộ trong việc duy trì và nâng cao chất lượng giấc ngủ. Trong khi đó, melatonin là một loại hormone có liên quan đáng kể nhất đến chu kỳ thức - ngủ của cơ thể.Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng nồng độ tryptophan thấp có thể góp phần gây ra chứng mất ngủ hay các rối loạn tâm trạng, bao gồm trầm cảm và lo lắng. Thậm chí, mức độ tryptophan thấp hơn nữa có thể làm suy giảm trí nhớ và khả năng học tập.Bên cạnh đó, một số nghiên cứu cũng đã cho thấy kết quả rằng tăng tryptophan trong chế độ ăn uống cải thiện giấc ngủ bằng cách tăng melatonin. Thật vậy, khi ăn ngũ cốc, bổ sung dầu cám gạo, dầu mè trong thực đơn hằng ngày, vốn là một nguồn tryptophan, sẽ giúp người lớn đi vào giấc ngủ nhanh hơn và ngủ lâu hơn. Không những vậy, các triệu chứng lo lắng và trầm cảm cũng được giảm bớt, và điều này là do tryptophan đã giúp tăng cả serotonin và melatonin.Tóm lại, trong đời sống xã hội hiện nay, mất ngủ đã trở thành vấn đề sức khỏe thường gặp, làm suy giảm chất lượng cuộc sống. Bên cạnh các biện pháp thay đổi lối sống, những thắc mắc “mất ngủ ăn gì" hay "mất ngủ uống gì hiệu quả” thường xuyên được bàn luận. Câu trả lời là tập trung vào chế độ dinh dưỡng đa dạng để nhận được những tinh chất từ thiên nhiên. Một trong số đó là tryptophan, thành phần tự nhiên trong dầu mè, dầu cám gạo hỗ trợ giảm mất ngủ đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. | vinmec | 1,329 |
Quy trình thực hiện khám sức khỏe định kỳ doanh nghiệp
Khám sức khỏe định kỳ doanh nghiệp không chỉ là nghĩa vụ của doanh nghiệp, quyền lợi của doanh nghiệp mà còn đem lại những lợi ích vô cùng lớn cho cả đôi bên. Một trong những điều cần chú ý trong hoạt động này chính là tìm hiểu về quy trình thăm khám, để khi áp dụng vào thực tế, buổi thăm khám sẽ được diễn ra dễ dàng hơn.
1. Khám sức khỏe định kỳ cho người lao động: Chìa khóa thành công của doanh nghiệp
1.1. Quy định của Bộ Y tế về hoạt động khám sức khỏe định kỳ doanh nghiệp
Để đảm bảo sức khỏe của người lao động trong các hoạt động sản xuất, Bộ Y tế đã ra quy định về việc thăm khám sức khỏe của cán bộ nhân viên của mỗi công ty.
– Theo đó, hằng năm người sử dụng lao động có trách nhiệm tổ chức khám sức khỏe tối thiểu là một lần cho cán bộ nhân viên của công ty. Đối với những người làm việc trong môi trường độc hại, công việc nặng nhọc, nguy hiểm,… hoặc người lao động khuyết tật, trẻ chưa vị thành niên thì cần phải được thăm khám sức khỏe định kỳ là 6 tháng/lần.
– Các lao động là nữ thì nhất định phải có danh mục khám phụ khoa trong gói khám.
– Người lao động quay trở lại làm việc sau khi mắc bệnh nghề nghiệp, tai nạn nghề nghiệp,… cần được chuyển sang công việc phù hợp với tình trạng sức khỏe hiện tại.
– Chi phí thực hiện thăm khám sức khỏe sẽ do doanh nghiệp hoàn toàn chịu trách nhiệm (Không bao gồm những danh mục người lao động tự đăng ký thêm).
Bộ Y tế quy định người lao động cần được khám sức khỏe định kỳ ít nhất là 1 lần/năm
1.2. Lợi ích của hoạt động khám sức khỏe định kỳ doanh nghiệp
– Người lao động sẽ biết được tình trạng sức khỏe của bạn thân mình. Giúp phát hiện kịp thời những bệnh lý nguy hiểm, từ đó kịp thời ngăn chặn và cải thiện sức khỏe phù hợp.
– Doanh nghiệp đảm bảo được nguồn nhân lực, sức khỏe duy trì sản xuất.
– Giúp doanh nghiệp duy trì được nguồn nhân lực, giữ chân được người lao động tiếp tục đóng góp và cống hiến cho doanh nghiệp.
– Giúp người lao động có phác đồ điều trị hợp lý cho bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống, an tâm lao động.
2. Khám sức khỏe định kỳ doanh nghiệp là khám những gì?
– Khám lâm sàng: Đo huyết áp, đo nhiệt độ cơ thể, đo cân nặng, đánh giá tình trạng sức khỏe cơ bản.
– Xét nghiệm: Kiểm tra các chỉ số máu quan trọng như đường huyết, cholesterol, chức năng gan và thận, huyết áp, cũng như các yếu tố khác để đánh giá sức khỏe tổng quát. Đánh giá chức năng thận và các vấn đề khác có thể phát hiện qua nước tiểu.
– Chẩn đoán hình ảnh: Đánh giá và phát hiện các vấn đề sức khỏe bên trong cơ thể mà không cần dùng biện pháp xâm lấn.
3. Quy trình thực hiện khám sức khỏe cho người lao động
3.1. Bước 1: Làm thủ tục
Trước khi thực hiện các bước thăm khám sức khỏe, cán bộ nhân viên sẽ được hướng dẫn làm thủ tục. Tại đây, người khám sẽ được yêu cầu ghi một số thông tin cá nhân, bao gồm tiền sử bệnh lý, bệnh đang mắc phải để bác sĩ đưa ra những phương pháp thăm khám phù hợp.
3.2. Bước 2: khám lâm sàng
Khám lâm sàng sẽ bao gồm các danh mục như:
– Đo huyết áp, đo chỉ số BMI,…
– Khám tai mũi họng.
– Khám răng hàm mặt.
– Khám mắt.
– Khám phụ khoa,…
Những danh mục này giúp phát hiện những vấn đề sức khỏe ở các cơ quan tương ứng, cũng như có cái nhìn tổng quát về sức khỏe.
Khám lâm sàng giúp kiểm tra tổng quát bên ngoài cơ thể, nhằm phát hiện những vấn đề bất thường
3.3. Bước 3: Khám cận lâm sàng
Xét nghiệm là quy trình không thể thiếu trong hoạt động thăm khám sức khỏe, mẫu vật được xét nghiệm là máu và nước tiểu. Qua việc xét nghiệm người lao động sẽ được phát hiện một số bệnh lý liên quan đến khoang ngực, ổ bụng, cũng như một số bộ phận như thận, gan,…
3.4. Bước 4: Chẩn đoán hình ảnh
Danh mục chẩn đoán hình ảnh trong gói khám sức khỏe doanh nghiệp sẽ bao gồm chụp X-quang ngực thẳng. Ngoài ra, người lao động cũng có thể thực hiện thêm một số danh mục chẩn đoán hình ảnh khác như siêu âm, điện tim đồ,… nhằm phục vụ nhu cầu thăm khám của bản thân.
3.5. Bước 5: Bác sĩ đọc kết quả
Sau khi thực hiện tất cả những bước thăm khám bên trên và có kết quả. Cán bộ nhân viên sẽ quay trở lại phòng khám ban đầu để bác sĩ thực hiện đọc kết quả. Lúc này, hãy thật chú tâm lắng nghe kết luận của bác sĩ. Nếu kết quả không được như mong đợi, cũng đừng quá lo lắng, hãy tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sĩ. Còn nếu kết quả vẫn tốt thì không được chủ quan mà phải cố gắng duy trì trạng thái ổn định của cơ thể bằng lối sống lành mạnh.
3.6. Bước 6: Trả hồ sơ cho doanh nghiệp
Khi kết quả thăm khám của tất cả các cán bộ nhân viên đã có, hồ sơ khám sẽ được trả về tận nơi doanh nghiệp theo hai hình thức là bản cứng và bản mềm.
4. Những lưu ý khi khám sức khỏe định kỳ cho người lao động
Trước khi thực hiện thăm khám sức khỏe cho cán bộ nhân viên, doanh nghiệp cần lưu ý:
– Phổ biến những thông tin cần thiết cho mọi người nắm bắt.
– Lập đầy đủ hồ sơ, thông tin cá nhân của cán bộ nhân viên nhằm đẩy nhanh bước làm thủ tục, tránh mất thời gian.
Bên cạnh đó, người lao động cũng cần ghi nhớ:
– Cán bộ nhân viên cần nhịn ăn ít nhất là 8 tiếng trước khi lấy mẫu xét nghiệm.
– Nếu trong gói khám có danh mục siêu âm thì nên uống nhiều nước lọc, nhịn tiểu để hình ảnh cho ra rõ nét hơn.
– Phụ nữ mang thai cần tránh thực hiện chụp X-quang ngực thẳng nếu không sẽ ảnh hưởng đến thai nhi.
Để buổi khám sức khỏe doanh nghiệp diễn ra thành công, cần sự phối hợp từ doanh nghiệp và người lao động | thucuc | 1,172 |
Tìm hiểu phương pháp đốt laser điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung
Viêm lộ tuyến cổ tử cung là thương tổn lành tính thường gặp ở cổ tử cung do các tế bào tuyến trong ống cổ tử cung xuất hiện ở mặt ngoài cổ tử cung, tăng tiết dịch. Mặc dù không ảnh hưởng đến tính mạng, bệnh gây ra nhiều bất tiện trong đời sống sinh hoạt. Sử dụng tia laser điều trị lộ tuyến cổ tử cung là phương pháp an toàn và hiệu quả. Vậy biện pháp này có gây đau hay để lại di chứng không? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu qua trong bài viết này.
1. Viêm lộ tuyến cổ tử cung là gì?
Viêm lộ tuyến cổ tử cung là tình trạng viêm nhiễm trên nền cổ tử cung bị lộ tuyến. Trong đó:Lộ tuyến cổ tử cung sinh ra do các tế bào biểu mô tuyến trong ống cổ tử cung sẽ phát triển ra mặt ngoài cổ tử cung để thay thế lớp tế bào biểu mô lát mặt ngoài của cổ tử cung bị phá hủy.Các nguyên nhân gây viêm lộ tuyến cổ tử cung có thể là:Sang chấn cổ tử cung gây mất biểu mô lát mặt ngoài cổ tử cung, thường sau sảy thai, sau đẻ, sau nạo phá thai và các thủ thuật ở cổ tử cung.Cường estrogen buồng trứng làm các tuyến phát triển mạnh, chế tiết nhiều, dễ phá hủy biểu mô lát mặt ngoài cổ tử cung. Sau mãn kinh thường lộ tuyến có thể khỏi.Lộ tuyến bẩm sinh, hiếm gặp, thường gặp ở bé gái mới sinh do mẹ dùng nhiều estrogen khi có thai.Vì là các tế bào tuyến nên chúng vẫn tiết dịch như khi ở trong ống cổ tử cung, gây tình trạng dịch tiết âm đạo nhiều, yếu tố thuận lợi cho các tác nhân nhiễm trùng dễ dàng xâm nhập và gây viêm cổ tử cung.
Viêm lộ tuyến cổ tử cung gây nhiều lo lắng cho phụ nữ.
2. Nguyên nhân gây viêm lộ tuyến cổ tử cung
Nguyên nhân gây viêm lộ tuyến cổ tử cung thường chính là nguyên nhân gây viêm âm đạo - cổ tử cung:Do các vi khuẩn: Liên cầu, tụ cầu, trực khuẩn, E.coli,...Do ký sinh trùng: Trùng roi âm đạo Trichomonas Vaginalis,...Do nấm: Candida,...Do virus: Herpes, HPV,...
3. Dấu hiệu của viêm lộ tuyến cổ tử cung
Khí hư nhiều, tính chất khí hư phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh.Ngứa, rát vùng cơ quan sinh dục.Đau sau giao hợp.Đau tức bụng vùng hạ vị.
Đau bụng hạ vị có thể là triệu chứng của viêm lộ tuyến cổ tử cung
4. Các phương pháp điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung
Có nhiều phương pháp để điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung. Trước khi điều trị bằng các biện pháp can thiệp xâm lấn, thuốc đặt âm đạo và đường toàn thân nên được sử dụng trước. Tùy nguyên nhân gây viêm, bác sĩ kê thuốc cho bạn. Ví dụ như nguyên nhân vi khuẩn sẽ dùng kháng sinh, nguyên nhân nấm sẽ dùng thuốc kháng nấm.Sau khi điều trị hết viêm nhiễm, các phương pháp pháp xâm lấn sẽ được áp dụng để diệt lộ tuyến. Đó là các biện pháp đốt điện, áp lạnh hoặc đốt laser.
5. Phương pháp điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung - Đốt laser
Đốt laser có tác dụng gì?
Lộ tuyến nếu không được điều trị sẽ nặng lên và ngày càng lan rộng ra mặt ngoài cổ tử cung. Đốt laser sẽ diệt các tuyến lấn ra mặt ngoài cổ tử cung và tạo điều kiện cho biểu mô lát phục hồi. Từ đó làm giảm nguy cơ gây viêm nhiễm phụ khoa về sau.
Khi nào cần đốt laser?
Khi bệnh nhân đã được điều trị hết viêm tại âm đạo, cổ tử cung và sau khi sạch kinh 2-3 ngày. Lộ tuyến cổ tử cung chia làm 4 mức độ từ nhẹ đến nặng. Đốt điện chỉ áp dụng với lộ tuyến ở mức độ 3 trở lên và tùy thuộc vào tình trạng sinh con của bệnh nhân. Bởi vậy, bạn cần được khám và đánh giá đúng mức độ của tổn thương lộ tuyến cổ tử cung trước khi tiến hành đốt laser.
Đốt laser được thực hiện như thế nào?
Bệnh nhân sẽ được hướng dẫn tư thế nằm như khám phụ khoa. Sau khi ổn định bệnh nhân, bác sĩ sẽ dùng dụng cụ sản khoa (mỏ vịt) để bộc lộ âm đạo - cổ tử cung. Bác sĩ sẽ quan sát tổn thương và dùng que có phóng tia laser để đốt cháy tổn thương.
Đốt laser có đau không?
Thủ thuật này thường không gây đau, chỉ có cảm giác nóng nhẹ ở phần âm đạo.
Theo dõi sau đốt laser?
Sau khi làm thủ thuật, bệnh nhân sẽ được ra về ngay.Trong một tháng đầu sau đó, quá trình tái tạo tế bào biểu mô sẽ gây tăng tiết dịch âm đạo rất nhiều. Vì vậy, người bệnh cần vệ sinh giữ khô thoáng vùng kín trong giai đoạn này. Hiện tượng tăng tiết dịch sẽ gảm dần và tái tạo lại thành biểu mô lát (không còn lộ tuyến) sau 6 tháng.
Kết luận
Đốt laser là biện pháp thường được dùng để điều trị lộ tuyến cổ tử cung. | vinmec | 894 |
Tầm quan trọng của xét nghiệm microalbumin niệu trong chẩn đoán bệnh thận
Thận khỏe mạnh lọc chất thải từ máu của bạn và giữ lại các thành phần lành mạnh, bao gồm các protein như albumin. Tổn thương thận có thể khiến protein rò rỉ qua thận và thoát ra khỏi cơ thể qua nước tiểu. Xét nghiệm microalbumin được khuyến nghị cho những người có nguy cơ mắc bệnh thận, chẳng hạn như những người mắc bệnh tiểu đường type I, tiểu đường type II hoặc huyết áp cao.
1. Xét nghiệm microalbumin niệu là gì?
Microalbumin niệu cũng giống như chính tên gọi của nó “micro” là lượng albumin rất nhỏ được thận đào thải qua nước tiểu mà xét nghiệm nước tiểu thông thường có thể không phát hiện ra được.
Mức độ microalbumin niệu lớn hơn mức độ cho phép cho thấy thận đang bị tổn thương. Xét nghiệm này giúp phát hiện sớm bệnh lý thận và có biện pháp điều trị kịp thời.
Xét nghiệm microalbumin niệu phát hiện lượng albumin rò rỉ bất thường qua thận
2. Khi nào cần thực hiện xét nghiệm microalbumin niệu?
Khi bạn phát hiện bệnh từ sớm thì bạn có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa và điều trị bệnh hiệu quả hơn. Bác sĩ có thể yêu cầu chỉ định làm xét nghiệm microalbumin niệu nếu bạn có nguy cơ bị tổn thương thận hoặc họ đang nghi ngờ thận của bạn đã bị tổn thương.
Hai nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến bệnh thận là: Bệnh tiểu đường và huyết áp cao. Khi mắc một trong những bệnh này, bạn nên tiến hành làm xét nghiệm microalbumin giúp phát hiện sớm bệnh lý thận trước khi thận bị tổn thương nặng hơn.
Tần suất bạn cần xét nghiệm phụ thuộc vào việc bạn có bất kỳ dấu hiệu nguy cơ hay bạn có các triệu chứng tổn thương thận hay không. Giai đoạn đầu của tổn thương thận thường không có dấu hiệu hoặc triệu chứng gì. Tuy nhiên, nếu tổn thương thận lan rộng, nước tiểu của bạn có thể xuất hiện nhiều bọt. Bạn cũng có thể bị sưng hoặc phù tại một số vị trí như: tay, chân, bụng, khuôn mặt.
Ví dụ:
Bệnh tiểu đường (Bao gồm cả type I và type II): Nếu bạn bị tiểu đường, bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm microalbumin mỗi năm một lần và bắt đầu năm năm sau khi được chẩn đoán.
Huyết áp cao: Nếu bạn bị huyết áp cao, bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm microalbumin thường xuyên hơn.
Nếu mức độ microalbumin niệu của bạn tăng cao, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm tùy từng thời điểm để theo dõi điều trị.
Bạn có thể cũng cần làm xét nghiệm khi có các yếu tố nguy cơ bệnh thận sau:
Tăng huyết áp: Huyết áp cao có thể gây tổn thương các mạch máu của thận, dẫn đến việc giải phóng albumin vào nước tiểu,…
Phản ứng viêm: Phản ứng viêm làm tăng sự thất thoát albumin qua các mao mạch cầu thận.
Hội chứng chuyển hóa: Nhiều nghiên cứu dịch tễ cho thấy microalbumin niệu thường đi kèm với hội chứng kháng insulin, HDL thấp, triglyceride cao và béo bụng là những dấu hiệu chính của hội chứng chuyển hóa.
Rối loạn chức năng nội mô: Microalbumin niệu có thể là một chỉ điểm của rối loạn chức năng nội mô vì liên quan đến sự tăng nồng độ các chất gây ra tình trạng này.
Các chất có thể kể đến đó là yếu tố Von Willebrand, thrombomodulin và yếu tố VII hoạt hóa Angiotensin II, các chất này đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của phản ứng viêm và rối loạn chức năng nội mô.
Tăng hoạt tính TGF - β: Khi tăng đường huyết và tăng huyết áp, nồng độ TGF-β tăng lên. TGF-β ức chế hoạt tính lysosome làm giảm sự phân hủy albumin, hậu quả là albumin được bài tiết trong nước tiểu.
Ngoài ra những người trên 65 tuổi có yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch và bệnh thận cũng cần kiểm tra.
Yếu tố gia đình có người mắc bệnh thận.
3. Xét nghiệm microalbumin niệu cần lấy bệnh phẩm gì?
Bệnh phẩm cần lấy là mẫu nước tiểu, tùy vào yêu cầu xét nghiệm mà lấy loại bệnh phẩm phù hợp:
Lấy mẫu nước tiểu ngẫu nhiên tại bất kỳ thời điểm nào. Bác sĩ có thể chỉ định cùng xét nghiệm creatinin để tăng độ chính xác của kết quả. Bạn sẽ lấy mẫu nước tiểu vào cốc vô trùng và mẫu sẽ được chuyển tới phòng xét nghiệm để phân tích.
Lấy mẫu nước tiểu 24 giờ: Lấy mẫu nước tiểu trong khoảng thời gian 24 giờ. Cán bộ y tế sẽ đưa cho bạn một hộp đựng nước tiểu chuyên dụng và bạn sẽ đi tiểu hết vào đó trong 24 giờ và bảo quản lạnh. Sau đó mẫu được lấy một phần và chuyển về phòng xét nghiệm để phân tích.
Lấy nước tiểu qua đêm hoặc trong 4 giờ: Bạn sẽ lấy nước tiểu vào đầu giờ sáng hoặc trong vòng 4 giờ sau khi nhịn tiểu.
4. Ý nghĩa xét nghiệm microalbumin niệu
Giá trị bình thường của microalbumin niệu:
- Nước tiểu ngẫu nhiên: < 20 mg/L.
- Nước tiểu 24 giờ: < 30 mg/24giờ.
Mức độ của xét nghiệm này cao hơn mức cho phép báo hiệu những bất thường trong chức năng thận.
Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả microalbumin trong nước tiểu, chẳng hạn như:
- Có máu trong nước tiểu (tiểu máu).
- Một số loại thuốc.
- Bị sốt.
- Tập thể dục mạnh gần đây.
- Nhiễm trùng tiết niệu.
- Bệnh thận khác.
Xét nghiệm đo lượng microalbumin trong nước tiểu của bạn rất quan trọng để phát hiện và đánh giá tổn thương thận. Một tổn thương thận có thể dẫn đến những bệnh lý thận nghiêm trọng ví dụ như suy thận, khi đó bệnh nhân sẽ phải lọc máu thường xuyên. Bằng cách xác định tổn thương thận sớm trước khi dẫn đến suy thận, bác sĩ có thể làm chậm tiến triển của bất kỳ tổn thương nào khác và giúp bảo tồn chức năng thận của bạn trong thời gian dài.
Nếu bạn đang nằm trong nhóm người có nguy cơ mắc bệnh thận cao như bài viết đề cập, bạn nên được tiến hành làm xét nghiệm microalbumin để phát hiện sớm tổn thương thận và sớm được đưa ra các liệu trình điều trị hiệu quả. | medlatec | 1,094 |
Chọn chất liệu trám phù hợp cho răng của bạn
Trám răng là một thủ thuật được sử dụng rộng rãi trong nha khoa để phục hình những răng bị mẻ, sâu. Hiện nay có nhiều chất liệu trám răng khác nhau, mỗi loại có những ưu, nhược điểm riêng để đáp ứng nhu cầu và sở thích đa dạng của khách hàng.
1. Trám răng là gì?
Sâu răng có thể hình thành do thói quen thường xuyên sử dụng đồ ăn và thức uống có nhiều đường, không đánh răng hoặc dùng chỉ nha khoa thường xuyên. Những khu vực bị hư hỏng vĩnh viễn này có thể gây ra những lỗ nhìn thấy trên răng, vết bẩn màu nâu hoặc đen, khiến răng nhạy cảm, đau nhói.Trám răng là thay thế các bộ phận của răng bị hư hỏng và ngăn ngừa sâu răng tiến triển hơn. Mặc dù trám răng thường là vĩnh viễn, nhưng ban đầu nha sĩ có thể điều trị sâu răng bằng cách trám tạm thời. Trám răng tạm thời sẽ không tồn tại lâu và không phải là giải pháp vĩnh viễn, bạn sẽ cần lên lịch tái khám với nha sĩ để thay thế miếng trám tạm thời bằng miếng trám vĩnh viễn.
2. Các loại chất liệu trám răng
2.1. Trám răng Composite. Trám răng composite là vật liệu trám răng được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Chúng được làm bằng thủy tinh hoặc thạch anh trong nhựa. Nha sĩ có thể chọn cách trám composite nếu kích thước lỗ sâu răng của bạn nhỏ đến trung bình hoặc răng của bạn phải nhai nhiều. Đây cũng có thể là một lựa chọn tốt cho những người ngại làm răng, vì composite có thể được kết dính tại chỗ, có nghĩa là ít phải khoan hơn.Ưu điểm: Nha sĩ có thể ghép màu của miếng trám composite gần với màu răng của bạn. Chất liệu composite cũng khá bền, thường có thể được hoàn thành trong một lần, có thể được sử dụng để sửa các lỗ sâu nhỏ hay cả những hư hỏng lớn hơn, chỉ nhạy cảm với nhiệt độ trong thời gian ngắn sau khi trám.Nhược điểm: Vật liệu trám composite có thể bị ố vàng hoặc đổi màu theo thời gian, giống như răng của bạn.2.2 Trám răng GIC (Glass ionomer Cement)Trám răng GIC được làm bằng axit acrylic và bột thủy tinh mịn.Ưu điểm: Chúng có thể có màu để hòa hợp với những chiếc răng lân cận của bạn. Chúng cũng có thể được thiết kế để giải phóng một lượng nhỏ florua, giúp ngăn ngừa các lỗ sâu răng hình thành.Nhược điểm: Những miếng trám này có thể bị vỡ, vì vậy chúng không phải là lựa chọn tốt cho những bề mặt phải nhai nhiều. Ngoài ra, chúng có thể không thích hợp với những lỗ sâu răng lớn. Thay vào đó, nha sĩ có thể đề nghị bạn sử dụng nó cho một lỗ sâu gần đường viền nướu của bạn hoặc để trám giữa các răng.
Trám răng composite là vật liệu trám răng được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay
2.3. Trám răng bằng sứƯu điểm: Màu sắc gần giống với răng của bạn. Những vật liệu này giữ được lâu và rất cứng.Nhược điểm: Không được sử dụng phổ biến. Bạn sẽ cần nhiều lần đến gặp nha sĩ để phục hình răng sứ và chi phí có thể cao hơn các lựa chọn khác.2.4 Chất trám AmalgamĐây là loại chất trám được sử dụng phổ biến nhất trong nhiều năm và chúng vẫn được sử dụng rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới. Các nha sĩ đã sử dụng vật liệu này để trám răng trong hơn một thế kỷ. Những chất trám này kết hợp bạc, thiếc, đồng và thủy ngân. Chúng rất bền và có thể kéo dài khoảng 15 nămƯu điểm: Chúng bền lâu và tương đối rẻ. Quá trình trám tương đối đơn giản vì nha sĩ không phải lo lắng về việc giữ cho răng sạch và khô trong quá trình lắp đặt. Chúng cũng có chi phí thấp hơn so với các vật liệu khác được sử dụng trong phục hình răng.Nhược điểm: Amalgam có màu bạc, vì vậy người khác có thể nhìn thấy chúng khi bạn cười. Ngoài ra, bạn có thể tạm thời nhạy cảm với nóng hoặc lạnh sau khi trám răng.Nha sĩ của bạn có thể đề nghị amalgam nếu lỗ sâu của bạn nằm ở răng hàm sau, vì nó có khả năng nhai tốt. Một số người có thể lo ngại về độ an toàn của thủy ngân trong hỗn hống, nhưng Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ cho biết vật liệu này an toàn.2.5. Chất liệu trám răng bằng vàng. Loại chất liệu trám răng này thực ra là hợp kim của vàng và một số kim loại khác.Ưu điểm: Chắc chắn và không có khả năng bị hỏng hoặc ố vàng.Nhược điểm: Màu sắc sẽ không phù hợp với răng của bạn, vì vậy nó thường được sử dụng cho răng sau hoặc sâu răng không lộ ra ngoài. Ngoài ra, nó có thể tương đối đắt tiền.Trám răng là một phương pháp được ưa chuộng bởi nó vừa đơn giản, nhanh chóng, lại ít gây đau đớn cho người bệnh và chi phí cũng tương đối hợp lý. Dựa trên ưu, nhược điểm của các loại chất liệu trám răng khác nhau, khách hàng có thể lựa chọn trám răng bằng gì sao cho phù hợp nhất với nhu cầu và sở thích của bản thân.com, healthline.com | vinmec | 944 |
Huyết áp bao nhiêu là thấp?đe dọa tính mạng người bệnh
Bệnh huyết áp thấp nguy hiểm không kém gì huyết áp cao vậy huyết áp bao nhiêu là thấp, triệu chứng và cách xử trí khi bị hạ huyết áp đột ngột như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp cụ thể.
1. Huyết áp bao nhiêu là thấp?
Người bị huyết áp thấp có trị số huyết áp tâm thu dưới 90mmHg và huyết áp tâm trương dưới 60mmHg, mạch áp có hiệu số thường dưới 20mmHg.
Huyết áp thấp nguy hiểm không kém gì huyết áp cao
2. Triệu chứng huyết áp thấp?
Người bệnh huyết áp thấp có thể có một số triệu chứng như:
3. Huyết áp thấp có nguy hiểm không?
Đây là một trạng thái bệnh lý thường gặp, xuất hiện cả ở nam giới lẫn nữ giới, ở lứa tuổi dậy thì và người cao tuổi. Theo thống kê cho thấy, nhiều trường hợp huyết áp thấp có thể dẫn tới tai biến mạch máu não, trong đó phần lớn là nhồi máu não. Ngoài ra, người bị tụt huyết áp cấp có thể gây sốc, đặc biệt nguy hiểm đến tính mạng trong những trường hợp như đang lái xe, làm việc trên tầng cao… Nếu huyết áp thấp kéo dài, còn làm cho các cơ quan thận, gan, tim, phổi suy yếu nhanh chóng. Chính vì vậy người bị huyết áp thấp không nên chủ quan, coi thường bệnh.
4. Cách xử lý nhanh khi huyết áp thấp đột ngột
Huyết áp xuống thấp đột ngột nếu không được xử lý kịp thời có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm. Khi phát hiện tình trạng tụt huyết áp, chúng ta cần lưu ý một số vấn đề sau:
Khám và điều trị bệnh huyết áp thấp càng sớm càng tốt | thucuc | 315 |
Bệnh sỏi bàng quang: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách phòng ngừa
Sỏi bàng quang là một bệnh lý thuộc hệ tiết niệu. Bệnh gặp ở cả hai giới nam và nữ nhưng thống kê cho thấy, nam giới có tỷ lệ bị sỏi cao hơn phụ nữ. Bệnh nếu không được điều trị kịp thời sẽ gây nguy hiểm cho sức khỏe. Dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân và cách phòng ngừa bệnh như thế nào?
1. Bệnh sỏi bàng quang là bệnh gì?
Những mảnh khoáng chất cứng xuất hiện trong bàng quang được gọi là sỏi bàng quang. Các chất khoáng cứng này được hình thành từ thận, niệu quản hay tạo ra từ ngay trong bàng quang. Hình dáng sỏi bàng quang thường tròn, mịn hoặc lởm chởm và nhọn. Về kích thước, sỏi có loại bé như hạt ngô, có những viên sỏi to như quả trứng gà. Có những trường hợp sỏi có thể lấp đầy bàng quang. Viên sỏi càng lớn và số lượng sỏi càng nhiều thì sẽ gây ra những biến chứng phức tạp và nguy hiểm hơn.
Thành phần hóa học của sỏi bàng quang chủ yếu là chất canxi và một số hợp chất khác. Nhưng thông thường thành phần sỏi thường hỗn hợp và được bao quanh bởi một lớp nhân tơ huyết – bạch cầu.
Bàng quang hay còn gọi là bóng đái là bộ phận thuộc hệ tiết niệu rất dễ gặp phải sỏi
2. Nhận biết bệnh sỏi bàng quang qua những dấu hiệu nào?
Sỏi là một khối cứng và rắn tích tụ lại trong bàng quang. Tùy thuộc vào số lượng và kích thước viên sỏi bệnh nhân sẽ phải đối mặt với những triệu chứng khó chịu như sau:
Người bệnh bị đau bụng dưới: Khi sỏi di chuyển qua lại trong lòng bàng quang khiến cho người bệnh cảm thấy bị đau bụng dưới. Cảm giác đau sẽ đi từ đau âm ỉ đến đau dữ dội.
Ở nam giới, sẽ xuất hiện cảm giác đau và khó chịu ở dương vật.
Người bệnh bị tiểu khó, tiểu buốt, đôi khi bị gián đoạn dòng nước tiểu. Đây là hiện tượng nước tiểu bị tắc lại, khi đó người bệnh bị đau buốt bộ phận sinh dục. Tình trạng bệnh sẽ tăng lên khi người bệnh vận động, đi lại nhiều và triệu chứng này giảm khi người bệnh nghỉ ngơi.
Người bệnh gặp triệu chứng tiểu rắt, tiểu nhiều lần: Sự xuất hiện của sỏi trong bàng quang có thể gây bít tắc đường tiểu. Chính vì đó sẽ gây lên hiện tượng tiểu són, tiểu rắt nhiều lần trong ngày. Ban đêm tình trạng tiểu nhiều sẽ gây ra nhiều hệ lụy đến sức khỏe như mất ngủ, căng thẳng…
Người bệnh tiểu màu sậm hoặc tiểu ra máu: Tình trạng nhiễm trùng tại thận khiến cho nước tiểu có màu sậm. Những viên sỏi nhỏ có thể theo đường nước tiểu ra bên ngoài, trên đường đi cọ xát vào đường tiểu gây ra hiện tượng chảy máu khi đi tiểu.
Tiểu buốt, tiểu rắt, đau khi đi tiểu… là những triệu chứng thường gặp ở bệnh sỏi bàng quang
3. Bệnh sỏi bàng quang gây ra bởi những nguyên nhân nào?
Bàng quang là nơi lưu trữ nước tiểu cho đến khi ra khỏi cơ thể. Nước tiểu được tạo ra khi thận lọc máu, hấp thu các chất cần thiết cho cơ thể. Các chất lỏng dư thừa và chất thải được bài tiết gọi là nước tiểu. Từ đây, nước tiểu thông qua hai ống niệu quản đi vào bàng quang. Nếu bàng quang không trống rỗng hoàn toàn, nước tiểu tích tụ được giữ lại có thể bắt đầu hình thành các tinh thể, lâu dần tạo thành sỏi. Việc dẫn đến bàng quang không trống rỗng hoàn toàn có thể được gây ra bởi các nguyên nhân dưới đây.
3.1. Phì đại u xơ tuyến tiền liệt ở nam giới, sa bàng quang ở nữ giới gây sỏi bàng quang
Nguyên nhân phổ biến gây sỏi ở nam giới là sự phì đại của tuyến tiền liệt. Khi tuyến tiền liệt lớn, nó chèn ép vào niệu đạo gây cản trở nước tiểu di chuyển, làm ứ đọng nước tiểu tại bàng quang.
Ở phụ nữ, thành bàng quang có thể bị suy yếu và sa xuống âm đạo. Đây là nguyên nhân chặn dòng nước tiểu, khiến nước tiểu không thoát hết khỏi bàng quang gây ra sỏi.
3.2. Hội chứng thần kinh bàng quang
Dây thần kinh truyền tín hiệu từ não đến cơ bàng quang, chỉ đạo cơ này thắt chặt hoặc mở. Vì một lý do nào đó khiến dây thần kinh bàng quang bị tổn thương, việc truyền tín hiệu không được trơn tru khiến cho nước tiểu đọng lại tại bàng quang gây sỏi.
Túi thừa bàng quang cũng có thể là nguyên nhân gây sỏi
Các túi thừa là khu vực yếu trong thành bàng quang. Túi thừa có thể là hệ quả của việc tuyến tiền liệt tăng sản lành tính gây ra.
3.3. Một số nguyên nhân khác gây sỏi bàng quang
Do viêm. Viêm bàng quang, nhiễm trùng đường tiểu có thể gây ra sỏi.
Các thiết bị y tế như ống thông được đưa vào niệu đạo giúp thông nước tiểu. Các thiết bị như vòng tránh thai hoặc stent khiến các tinh thể khoáng có xu hướng bám trên bề mặt của các thiết bị này.
Nguyên nhân đến từ sỏi thận. Sỏi thận có thể đi xuống niệu quản để vào bàng quang và phát triển thành sỏi tại đây.
4. Phòng ngừa hiệu quả bệnh bằng cách nào?
Mỗi ngày uống trên 2 lít nước tốt cho cơ thể và phòng tránh được nhiều bệnh
Mỗi ngày nên uống từ 2 lít nước trở lên (bao gồm nước lọc, nước trái cây, nước canh…). Cơ thể đủ nước sẽ đào thải những chất độc, chất cặn bã ra khỏi thận và bàng quang. Tránh được nguy cơ kết tủa tạo thành sỏi.
Bổ sung vào thực đơn bữa ăn hàng ngày các loại thực phẩm trái cây tươi, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt, sữa ít béo. Hạn chế chế biến món ăn theo cách chiên xào. Không nên ăn thực phẩm chế biến sẵn như đồ hộp, dưa muối, cà muối, thịt muối…
Những người bị tăng axit uric trong máu hạn chế ăn thức ăn giàu đạm. Vì thức ăn giàu đạm như các loại thịt đỏ làm tăng tích tụ axit uric trong máu. Các tinh thể muối urat dễ hình thành và tích tụ tại bàng quang gây ra sỏi.
Các hóa chất độc hại từ thuốc lá, rượu bia tích tụ trong cơ thể cũng gây ra sỏi, nên hạn chế hoặc không sử dụng.
Khi đi tiểu bạn nên đợi thêm 10 đến 20 giây ở mỗi lần đi. Việc làm này giúp nước tiểu không bị sót lại tại bàng quang.
Sỏi là một quá trình hình thành và tích tụ lâu dài. Không có một cách phòng tránh cụ thể và hoàn toàn đối với căn bệnh này. Tuy nhiên để hạn chế thì những gợi ý trên rất thiết thực.
Đồng thời, khi có bất cứ dấu hiệu nào bất thường ở hệ tiết niệu, người bệnh cần đến bệnh viện uy tín để được thăm khám sớm tìm chính xác nguyên nhân và chữa trị kịp thời. | thucuc | 1,267 |
Tại sao trào ngược dạ dày gây khàn tiếng
Trào ngược dạ dày khàn tiếng thường dễ nhầm lẫn với các chứng bệnh thông thường nên người bệnh hay chủ quan khi chữa trị. Bởi vậy sẽ khiến tình trạng bệnh có thể nặng hơn và gây khó khăn trong việc điều trị. Vậy nguyên nhân do đâu trào ngược dạ dày gây khàn tiếng và cách chữa trị như thế nào ?
1. Khàn tiếng là gì? Nguyên nhân do đâu
Khàn tiếng là tình trạng giọng nói bị thay đổi bất thường khiến các âm thanh khó phát ra, có tiếng rè hoặc âm phát ra không rõ.
Nguyên nhân là do các dây thanh quản bị tổn thương bắt nguồn từ các bệnh lý hoặc các yếu tố bên ngoài gây ra.
Do bệnh lý: Theo các chuyên gia, khàn tiếng là biểu hiện đặc trưng của một số bệnh lý dạ dày, điển hình là trào ngược dạ dày. Ngoài bị khàn tiếng, người bị trào ngược còn xuất hiện tình trạng ợ nóng, ợ chua vào buổi sáng, ngực nóng rát, buồn nôn, nôn…
Do yếu tố bên ngoài như thời tiết, ăn đồ lạnh. Từ đó gây viêm họng khiến người bệnh bị khàn tiếng, đau họng, khó nuốt.
Khàn tiếng do viêm họng là tình trạng cấp tính và nó sẽ nhanh chóng biến mất sau thời gian vài ngày. Nhưng khàn tiếng do trào ngược thì có thể kéo dài nhiều năm liền và trở thành mãn tính nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách.
Khàn tiếng do các dây thanh quản bị tổn thương bắt nguồn từ các bệnh lý hoặc các yếu tố bên ngoài gây ra
2. Nguyên nhân khàn tiếng do trào ngược
Các trường hợp khàn tiếng do trào ngược dạ dày rất dễ bị xác định không đúng nguyên nhân. Đa số người bệnh có xu hướng tự mua thuốc để điều trị khàn tiếng bằng các thuốc chống viêm, giúp giảm nhanh triệu chứng tạm thời. Sau đó khi ngưng thuốc một thời gian bệnh lại nhanh chóng tái phát trở lại.
Về tình trạng trào ngược dạ dày gây khàn tiếng, các bác sĩ lý giải như sau: Khi bị trào ngược dịch vị bao gồm acid và enzyme tiêu hóa sẽ bị đẩy ngược lên phía trên thực quản, hầu, họng, …. Lúc này dịch vị sẽ tiếp xúc trực tiếp với dây thanh quản và khiến dây thành quản bị phù nề, sưng, viêm. Dây thanh quản bị tổn thương là nguyên nhân gây ra tình trạng khàn tiếng kèm theo đau họng.
Đây cũng là lý do khiến người bệnh chưa lý giải được tại sao cứ ngưng thuốc chống viêm thì tình trạng khàn tiếng lại tái phát, thậm chí trở nên nghiêm trọng hơn do một số loại thuốc chống viêm không tốt cho dạ dày. Để trị dứt điểm khàn tiếng khi trào ngược, người bệnh cần tiến hành điều trị loại bỏ hoàn toàn bệnh lý trào ngược dạ dày thực quản.
Dây thanh quản bị tổn thương là nguyên nhân gây ra tình trạng khàn tiếng kèm theo đau họng.
3. Cách hỗ trợ giảm trào ngược dạ dày gây khàn tiếng
Để khắc phục trào ngược dạ dày khàn tiếng, người bệnh có thể tham khảo và áp dụng một số phương pháp đơn giản tại nhà sau đây:
3.1. Nước muối
Nước muối ấm kích thích các tuyến nước bọt tăng tiết giúp trung hòa lượng acid trào ngược từ dạ dày lên từ đó ngăn chặn được tình trạng tổn thương thanh quản. Ngoài ra, độ mặn của nước muối cũng giúp nhanh chóng hồi phục tình trạng phù nề, sưng rát của họng, đồng thời ngăn chặn viêm và chống nhiễm khuẩn.
Cách làm:
Bạn chỉ cần dùng 1 chút muối hạt hòa tan với nước ấm. Dùng nước muối đó để súc miệng 2 lần vào buổi sáng và buổi tối mỗi ngày.
Nước muối giúp nhanh chóng hồi phục tình trạng phù nề, sưng rát của họng, ngăn chặn viêm và chống nhiễm khuẩn.
3.2. Điều chỉnh chế độ sinh hoạt, ăn uống
Bên cạnh việc sử dụng các biện pháp hỗ trợ giảm tình trạng acid trào ngược lên, người bệnh cũng cần điều chỉnh một số thói quen hằng ngày nhằm giúp quá trình phục hồi được nhanh chóng và thuận lợi hơn:
– Tránh nói to và liên tục trong thời gian dài
– Kiêng sử dụng các sản phẩm có chứa chất kích thích gây hại cho cơ thể như rượu, bia, cà phê, thuốc lá…
– Tránh sử dụng đồ ăn hoặc đồ uống lạnh trong thời gian này
– Luôn giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng ngực và vùng cổ nếu thời tiết trở lạnh
4. Điều trị dứt điểm trào ngược dạ dày gây khàn tiếng
4.1. Thăm khám sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời
Qua toàn bộ nội dung trên, chắc bạn đã nhận thấy cách tốt nhất để giải quyết tình trạng khàn tiếng là phải loại bỏ nguyên nhân gây ra hiện tượng này. Bởi vậy, người bị khàn tiếng do trào ngược dạ dày gây ra nên điều trị dứt điểm bệnh này.
– Ợ nóng, rát ngực
– Nuốt bị nghẹn
– Khó thở, tức ngực
– Buồn nôn, nôn
4.2. Ngăn ngừa tình trạng khàn tiếng do trào ngược gây ra
Để ngăn ngừa hiện tượng khản tiếng do trào ngược gây ra, người bệnh có thể tham khảo và thực hiện một vài thay đổi lối sống như sau:
– Tránh sử dụng các thực phẩm gây trào ngược axit như đồ chua cay, nước ngọt có gas, đồ uống có cồn, thuốc lá…
– Bổ sung nhiều nước hằng ngày để làm dịu cổ họng, tránh kích ứng.
– Chia nhỏ các bữa trong ngày thành các bữa phụ nhằm tránh ăn quá no trong một lúc gây áp lực lên dạ dày.
– Kê cao gối để ngủ, hạn chế tình trạng trào ngược khi nằm.
– Nên ăn cách giờ đi ngủ 3 giờ, để dạ dày có thời gian tiêu hoá hết thức ăn. | thucuc | 1,050 |
Điều trị u tuyến giáp bằng sóng cao tần là như thế nào?
Điều trị u tuyến giáp bằng sóng cao tần ứng dụng công nghệ cao mang lại những ưu điểm vượt trội như không mổ, không đau, không để lại sẹo. Hiện tại đốt u tuyến giáp đã trở thành giải pháp hàng đầu, được nhiều bệnh nhân lựa chọn.
1. Điều trị u tuyến giáp bằng sóng cao tần
Trước đây với các trường hợp u tuyến lành giáp phải can thiệp ngoại khoa, người bệnh sẽ phải mổ mở hoặc mổ nội soi để loại bỏ u. Phẫu thuật dù rất nhanh chóng và triệt để nhưng lại có hạn chế là gây đau, để lại sẹo, tốc độ phục hồi chậm.
Sự xuất hiện của phương pháp đốt sóng cao tần được đánh giá là đột phá trong điều trị u lành tuyến giáp, mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho bệnh nhân.
1.1. Đốt sóng cao tần là gì?
Đốt u tuyến giáp là phương pháp điều trị áp dụng công nghệ cao với ưu thế ít xâm lấn. Bác sĩ sẽ sử dụng một đầu kim siêu nhỏ (3-5mm) đưa qua da, nhẹ nhàng tiếp cận và tiêu diệt khối u bằng nhiệt tạo ra bởi sóng cao tần dưới hướng dẫn siêu âm. U sẽ hoại tử dần và biến mất.
Điều trị u tuyến giáp bằng sóng cao tần được chỉ định trong các trường hợp sau:
– Những khối u tuyến giáp với kích thước từ 15mm trở lên.
– U giáp gây chèn ép các vùng cơ quan xung quanh.dẫn đến các hiện tượng đau vùng cổ, khó chịu mỗi khi nuốt, khàn giọng, khó nói…
– Bướu giáp thể lành tính.
– Nhân độc tuyến giáp, gây nên các triệu chứng cường giáp.
Đốt u tuyến giáp là phương pháp điều trị áp dụng công nghệ cao với ưu thế ít xâm lấn
1.2. Ưu điểm nổi bật của phương pháp điều trị u tuyến giáp bằng sóng cao tần
– Không mổ, không đau, không để lại sẹo, đảm bảo tính thẩm mỹ.
– Bảo tồn tối đa chức năng tuyến giáp nhờ dưới hướng dẫn của siêu âm bác sĩ sẽ đốt chính xác từng mm u, không tác động đến các mô lành.
– Không gây mê, chỉ cần gây tê tại chỗ giúp loại bỏ những rủi ro sau gây mê như: Tai biến biến của gây mê, nhiễm trùng vết mổ, chảy máu trong và sau mổ, thời gian phục hồi kéo dài..
– Bệnh nhân có thể giao tiếp với bác sĩ trong quá trình tiến hành thủ thuật, xóa bỏ sự lo lắng và mang đến tâm lý thoải mái, yên tâm.
– Người bệnh không cần nằm viện, ra về ngay sau điều trị, sinh hoạt và làm việc bình thường.
2. Quy trình thực hiện đốt sóng cao tần
2.1. Chuẩn bị
Đầu tiên, người bệnh sẽ được các bác sĩ chỉ định can thiệp hoàn thiện hồ sơ bệnh án (thăm khám, kết quả cận lâm sàng, chỉ định can thiệp, cam kết làm can thiệp,…)
Tiếp theo, bác sĩ sẽ giới thiệu chi tiết về thủ thuật thực hiện bảo gồm những ưu nhược điểm, lợi ích, giải thích về các nguy cơ của phương pháp đồng thời xác nhận và ký cam kết thực hiện can thiệp.
2.2. Tiến hành thực hiện điều trị u tuyến giáp bằng sóng cao tần
Bước 1: Sát trùng vùng cổ
Bước 2: Bác sĩ siêu âm để xác định chính xác vị trí của u tuyến giáp cũng như kích thước các nhân và thể tích u giáp.
Bước 3: Tiến hành gây tê khoang quanh tuyến giáp. Với kỹ thuật điều trị u tuyến giáp bằng sóng cao tần, bác sĩ không cần gây mê, chỉ gây tê tại chỗ nên người bệnh hoàn toàn tỉnh táo trong suốt quá trình thực hiện thủ thuật.
Bước 4: Sử dụng máy đốt sóng cao tần, dưới hướng dẫn siêu âm, tiếp cận và bắt đầu đốt u giáp.
Bác sĩ đang sử dụng đầu kim của máy đốt sóng cao tần tiếp cận và tiêu diệt khối u.
3. Kết quả sau khi thực hiện đốt u tuyến giáp
Điều trị u tuyến giáp bằng sóng cao tần là phương pháp có độ an toàn cao do không phải mổ, không cần rạch da, ưu thế xâm lấn tối thiểu. Bên cạnh đó, phương pháp này cũng không cần không gây mê chỉ gây tê tại chỗ giúp loại bỏ những rủi ro sau gây mê như: Tai biến của gây mê, nhiễm trùng vết mổ, chảy máu trong và sau mổ,. theo đó các biến chứng sau điều trị hầu như là không xảy, nếu có thì tỷ lệ là rất thấp nên người bệnh có thể hoàn toàn yên tâm.
Không chỉ giúp loại bỏ u tuyến giáp nhanh chóng, không đau, không để lại sẹo, đốt sóng cao tần còn có quá trình phục hồi rất nhanh chóng. Thông thường sau 30-45 phút thực hiện đốt sóng cao tần, người bệnh chỉ cần nằm lại theo dõi thêm từ 30 phút đến 1 tiếng rồi có thể ra về không cần nằm viện, tiết kiệm chi phí chăm sóc sức khỏe.
Đặc biệt vì không cần mổ nên vùng cổ sau điều trị đẹp mỹ mãn, khôi phục hình dáng gần như ban đầu.
Sau điều trị, người bệnh hoàn toàn tỉnh táo, đi lại bình thường và có thể xuất viện ngay
4. Chế độ chăm sóc sau điều trị đốt u tuyến giáp
Trên thực tế, người bệnh sau khi điều trị u tuyến giáp bằng sóng cao tần không cần kiêng khem quá nhiều, có thể sinh hoạt, làm việc bình thường ngay sau đó. Một số lưu ý trong chế độ ăn uống cũng như thăm khám sức khỏe sau điều trị đốt u tuyến giáp sẽ giúp bệnh nhân phục hồi nhanh hơn:
4.1. Về chế độ ăn uống
4.2. Lưu ý
Sau điều trị, người bệnh có thể tự theo dõi tại nhà kết hợp tái khám định kỳ theo chỉ thị của bác sĩ có thể là 6 tháng/lần hoặc 1 năm/lần tùy theo tình trạng từng người.
Trong trường hợp có các dấu hiệu bất thường cũng cần thông báo ngay cho bác sĩ để được tư vấn cách xử lý phù hợp.
Với những thông tin trên chắc hẳn bạn đã có cái nhìn tổng quát về giải pháp điều trị u tuyến giáp bằng sóng cao tần hiện đại. Chủ động thăm khám sẽ giúp người bệnh u lành tuyến giáp kiểm soát tốt tình trạng bệnh cũng như lựa chọn phương án điều trị tốt nhất. | thucuc | 1,139 |
Những thông tin về chữa tủy bằng máy điều trị tủy răng
Nhằm giảm thiểu tối đa sự đau đớn và lo lắng của khách hàng trong quá trình điều trị tủy răng, phương pháp lấy tủy răng bằng máy đã ra đời. Từ khi được áp dụng tại Việt Nam, phương pháp này đã trở nên phổ biến và được nhiều người lựa chọn và đánh giá cao. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giải đáp một số câu hỏi thường gặp xoay quanh vấn đề chữa tủy bằng máy điều trị tủy răng.
1. Những thông tin về dùng máy điều trị tủy răng
Tủy răng đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong cấu trúc răng. Tại đây chứa đựng nhiều dây thần kinh và mạch máu. Tủy răng chịu trách nhiệm cung cấp dinh dưỡng cho răng và truyền tải các tín hiệu thần kinh. Tủy răng đóng vai trò quan trọng trong việc tái tạo và đảm bảo sức khỏe của răng miệng. Khi tủy răng bị viêm nhiễm, nó có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe của người bệnh.
Tình trạng viêm nhiễm tủy răng thường dẫn đến cơn đau buốt kéo dài, gây khó khăn trong việc ăn uống và có thể gây ra mùi hôi miệng. Nếu không được khám và điều trị kịp thời, tình trạng này có thể phát triển thành viêm tuỷ răng cấp, dẫn đến sự hình thành của mủ ở chóp chân răng, tạo nên áp xe và gây hủy hoại nghiêm trọng cấu trúc răng, đây là một tình trạng rất nguy hiểm.
1.1. Dùng máy điều trị tủy răng là như thế nào?
Lấy tủy răng bằng máy là một phương pháp mới được nhiều người ưa chuộng.
Bệnh lý liên quan đến viêm tủy răng là một bệnh nguy hiểm. Nếu tình trạng tủy răng bị tổn thương và kéo dài, nó có thể gây ra tác động nghiêm trọng đối với sức khỏe răng miệng và dẫn đến sự suy giảm rõ rệt về sức khỏe tổng thể. Vì vậy, điều trị tủy răng là cực kỳ cần thiết.
Nếu tủy bị viêm nhiễm, bắt buộc phải điều trị càng sớm càng tốt
Theo thống kê từ nhiều trung tâm nha khoa, ngày càng có nhiều người mắc các bệnh lý liên quan đến tủy răng. Tình trạng chung là họ đều lo lắng và sợ rằng việc lấy tủy răng sẽ đau đớn, có nhiều rủi ro. Bên cạnh đó, nhiều người còn lo lắng điều trị tủy có thể gây ra sự ảnh hưởng đến dây thần kinh, đau đớn kéo dài và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Để giải tỏa những tâm lý này và bắt kịp với sự phát triển và ứng dụng của công nghệ hiện đại, phương pháp lấy tủy răng bằng máy đã được ứng dụng tại nhiều phòng nha. Khi đó, toàn bộ hệ thống máy móc hiện đại sẽ được nha sĩ sử dụng trong quá trình điều trị tủy răng.
Máy móc được sử dụng trong lĩnh vực này được gọi là máy vi phẫu. Thay vì thực hiện bằng tay và phải dựa vào nhiều thiết bị khác nhau, chỉ cần sử dụng máy vi phẫu hiện đại, mọi quy trình sẽ được hoàn thành nhanh chóng hơn. Điều quan trọng hơn, các rủi ro gần như không xuất hiện. Sự đau đớn trước, trong và sau quá trình lấy tủy răng cũng sẽ giảm đi đáng kể.
1.2. Điều trị tủy răng bằng máy tốt hay không?
Phương pháp lấy tủy răng bằng máy ngày càng trở nên phổ biến và được nhiều người lựa chọn vì sự an toàn và tính dễ thao tác.
Điều trị tủy bằng máy điều trị tủy răng có rất nhiều ưu điểm
Máy vi phẫu được sử dụng trong điều trị tủy răng đảm bảo chất lượng và an toàn cho sức khỏe của bệnh nhân. Hệ thống máy này thường được nhập khẩu nguyên chiếc từ các quốc gia tiên tiến, giúp quy trình điều trị diễn ra nhẹ nhàng, nhanh chóng và hiệu quả.
Sự tin tưởng trong hiệu quả của hệ thống máy vi phẫu đã được chứng minh và được áp dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia trên toàn thế giới. Do đó, các khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm khi quyết định lựa chọn lấy tủy răng bằng máy.
Một trong những điểm mạnh của phương pháp này là khả năng lấy sạch tủy viêm một cách nhanh chóng và hiệu quả. Máy vi phẫu hiện đại thường được trang bị hệ thống camera siêu nhỏ, giúp nha sĩ quan sát và làm việc tại những vị trí khó tiếp cận trên răng một cách chính xác và tỉ mỉ. Hệ thống camera này cung cấp hình ảnh chân thực và chi tiết, hỗ trợ cho việc lấy tủy và trám lỗ rất hiệu quả.
Không chỉ giúp quy trình lấy tủy diễn ra nhanh chóng, máy còn giảm đau và khó chịu cho bệnh nhân trong quá trình trám lỗ sau khi lấy tủy. Hệ thống camera chất lượng, sắc nét giúp các bác sĩ nha khoa thao tác tỉ mỉ, chính xác, và tuân thủ kỹ thuật đúng quy định.
Sự an toàn của bệnh nhân trong quá trình điều trị được đảm bảo đáng kể khi sử dụng phương pháp lấy tủy răng bằng máy. Theo các số liệu thống kê và báo cáo, phương pháp này ít gây nhiễm trùng và các biến chứng hầu như không xảy ra.
2. Lấy tủy răng bằng máy sẽ được thực hiện theo quy trình như thế nào?
Phương pháp lấy tủy răng bằng máy vi phẫu hiện đại không có nhiều khác biệt so với phương pháp truyền thống và vẫn bao gồm 5 bước cơ bản như sau:
Bước 1: Thăm khám và tư vấn – Đầu tiên, bệnh nhân nên chọn một địa chỉ uy tín và chất lượng để lấy tủy răng. Bác sĩ sẽ thăm khám và xác định tình trạng răng miệng, cụ thể là vị trí viêm tủy thông qua phiếu chụp X Quang. Dựa trên kết quả này, một phác đồ điều trị sẽ được lập ra để đảm bảo hiệu quả tối ưu.
Bước 2: Gây tê và đặt đế cao su – Máy vi phẫu giúp giảm đau trong quá trình lấy tủy răng, nhưng vẫn cần sử dụng thuốc tê. Đồng thời, việc đặt đế cao su giúp cách ly răng khỏi tuyến nước bọt, tạo môi trường sạch sẽ để dễ dàng thực hiện điều trị tủy răng.
Bước 3: Lấy tủy răng – Bằng việc sử dụng thiết bị chuyên dụng, nha sĩ mở rộng ống tủy và thực hiện lấy tủy răng một cách nhẹ nhàng. Sau đó, nha sĩ đối chiếu với hình ảnh từ phim chụp để đo độ dài của chân răng và ống tủy, và tạo hình ống tủy.
Lựa chọn nha khoa uy tín, máy móc hiện đại để điều trị tủy răng
Bước 4: Trám bít ống tủy – Chế độ sau khi lấy tủy răng được thực hiện để đảm bảo không có sự xâm nhập của vi khuẩn hoặc mảng bám vào ống tủy.
Bước 5: Hẹn lịch tái khám – Sau quá trình điều trị, bệnh nhân cần hẹn lịch tái khám để đảm bảo rằng quá trình hồi phục diễn ra đúng kế hoạch và răng miệng khôi phục lại tình trạng tốt nhất. | thucuc | 1,272 |
Bổ sung chất điện giải - những điều cần lưu ý
Chất điện giải có nhiều tác dụng đối với các cơ quan trong cơ thể. Vì thế, khi xảy ra tình trạng mất cân bằng điện giải, sức khỏe sẽ đứng trước nhiều tình huống nguy hiểm. Vậy các chất điện giải có tác dụng ra sao, nhận biết và bổ sung điện giải như thế nào, bài viết dưới đây sẽ cùng bạn tìm hiểu về các vấn đề đó.
1. Chất điện giải là gì, có tác dụng như thế nào?
1.1. Về thuật ngữ điện giải
Điện giải là thuật ngữ dùng để chỉ các chất dịch khoáng như: kali, natri, clo, magie, canxi, photpho,… có khả năng hòa tan trong dịch cơ thể để tạo ra các ion tích điện.
1.2. Tác dụng của chất điện giải
Các chất điện giải rất cần thiết cho hoạt động của cơ thể. Nhờ có chúng mà tế bào của cơ thể duy trì được năng lượng và bổ sung được các dưỡng chất cần thiết để đảm bảo hoạt động của các cơ quan. Ngoài ra, mỗi chất điện giải cũng đảm nhận những vai trò khác nhau:
- Natri: có vai trò chính đối với duy trì thẩm thấu dịch, bảo vệ cơ thể trước nguy cơ mất dịch, cân bằng p
H và kích thích dẫn truyền thần kinh.
- Kali: điều chỉnh chất cân bằng điện giải cùng chức năng bình thường của hệ thần kinh và não bộ, giúp cho sự co thắt của cơ. Đối với tế bào, kali giúp cân bằng áp suất thẩm thấu, axit và giữ lại nước. Ngoài ra, chất điện giải này còn phối hợp với natri để đảm bảo sự hoạt động bình thường của tim và cơ bắp, ổn định nhịp tim.
- Magie: điều chỉnh nồng độ lipid, chất khuếch tán và protein bên trong cơ thể. Đây cũng là nguyên tố đảm bảo cho sự hoạt động hiệu quả của quá trình dẫn truyền thần kinh và co cơ.
- Canxi: ảnh hưởng đến hoạt động của enzym, là thành phần quan trọng của cấu tạo hệ xương và hoạt động của hệ cơ, đảm bảo cho hoạt động của quá trình đông máu.
Ngoài ra, chất điện giải còn duy trì sự cân bằng chất lỏng cho mô và tế bào của cơ thể, điều hòa chức năng hệ thần kinh và tim, cân bằng axit-bazơ và phân phối oxy trong cơ thể.
2. Mất cân bằng điện giải - dấu hiệu và hậu quả
2.1. Bị mất cân bằng điện giải có dấu hiệu như thế nào?
Các triệu chứng phổ biến ở những người bị mất cân bằng điện giải là: thở gấp, sốt, sưng phù, lú lẫn, nhịp tim không đều hoặc nhanh, mệt mỏi, cáu gắt, ngứa ran và tê, yếu cơ, co thắt, co giật, huyết áp thay đổi nhanh chóng,...
2.2. Mất cân bằng điện giải gây nên hậu quả gì?
Mất cân bằng điện giải có nguy cơ xảy ra khi cơ thể bị mất hoặc có quá nhiều nước. Điều này thường gặp khi sốt cao, một số bệnh lý hay vận động thể dục thể thao quá sức, rối loạn ăn uống, chấn thương, lạm dụng thuốc,...
Người bị mất cân bằng điện giải sẽ cảm thấy rất mệt mỏi, mất sức, suy kiệt, chướng bụng, ngứa ngáy, nôn nhiều,... Thậm chí, trường hợp nặng có thể bị co giật và tử vong.
3. Bổ sung điện giải - những vấn đề cần lưu tâm
Việc bổ sung điện giải trong những tình huống nhất định luôn là cần thiết bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sự sống của bạn. Tuy nhiên, cần thiết không có nghĩa là muốn bổ sung bao nhiêu, như thế nào cũng được. Cần phải bổ sung chất điện giải với lượng phù hợp thì mới tránh được tình trạng bị rối loạn chất điện giải.
Hầu hết mọi người chỉ cần duy trì chế độ ăn uống đầy đủ là đã đảm bảo cân bằng điện giải cho cơ thể. Các thực phẩm giàu chất điện giải điển hình là:
- Natri: bơ lạc, phô mai, dầu oliu,...
- Kali: bơ, chuối, cam, măng tây, đậu Hà Lan, đậu nành,...
- Canxi: cá mòi, sữa chua, trứng, các loại đậu,...
- Photpho: các loại hạt, trứng, phô mai, sản phẩm từ sữa, cá,...
Tuy nhiên, trong những tình huống cần thiết như: tiêu chảy, nôn mửa nhiều,... thì cần được bổ sung dung dịch bù nước chứa chất điện giải. Khi cơ thể có lượng chất điện giải thấp xuất phát từ nguyên nhân mất quá nhiều do quá trình tập luyện cường độ cao, mắc một số bệnh lý thì cần lưu ý rằng, việc bổ sung chất điện giải có thể dẫn đến mất cân bằng, thậm chí có gây ra bệnh.
Dung dịch bù điện giải oresol có tác dụng hỗ trợ điều trị hiệu quả đối với các trường hợp mắc bệnh cấp tính như: sốt siêu vi, sốt cao, nôn mửa, tiêu chảy,... Những trường hợp này khiến cho cơ thể bị thiếu chất điện giải và mất nước với mức độ nghiêm trọng nên cần được bổ sung điện giải. Tuy nhiên trước khi dùng cần chú ý kỹ hướng dẫn liều lượng và cách dùng để đạt được hiệu quả như mong muốn.
Nếu bạn đang nghi ngờ cơ thể mình đang bị mất nước ở mức độ nhẹ, hãy thử uống dung dịch bù nước để được cân bằng điện giải. Tổ chức Y tế Thế giới đưa ra khuyến nghị rằng nên áp dụng các biện pháp bù nước đường uống tại nhà thay vì dùng đồ uống được pha sẵn. Công thức pha chế dung dịch bù nước tại nhà đơn giản là: hòa tan 1 lít nước cùng 2 muỗng cà phê đường và 1 muỗng cà phê muối.
Người lớn khỏe mạnh nếu bị mất nước nhẹ có thể tự bổ sung điện giải đường uống như trên nhưng nếu sự mất cân bằng xuất phát từ các vấn đề về sức khỏe khác thì cần tham khảo ý kiến bác sĩ thay vì tự ý bù điện giải tại nhà.
Các chất điện giải có vai trò rất quan trọng đối với duy trì hoạt động bình thường của cơ thể. Vì thế, việc giữ cân bằng điện giải là cần thiết và cần được lưu ý để tránh tình trạng bổ sung sai gây ra hệ lụy xấu. Hy vọng rằng nội dung bài viết này sẽ giúp bạn có thêm thông tin về cách bổ sung và cân bằng điện giải để bảo vệ tốt hơn cho sức khỏe của mình. | medlatec | 1,113 |
Tầm soát và chẩn đoán ung thư phổi
Trên thế giới, hiện nay ung thư phổi đứng đầu trong các bệnh ung thư thường gặp về cả tỷ lệ mắc mới và tỷ lệ tử vong. Ở Việt Nam, ung thư phổi xếp vị trí thứ 2 sau ung thư gan, với khoảng 23.600 người phát hiện mắc mới và 20.700 người tử vong mỗi năm.
1. Phân loại ung thư phổi
Ung thư phổi được chia ra thanh 2 loại chính:Ung thư phổi tế bào không nhỏ (Non-small cell lung cancer: NSCLC) chiếm 85- 90%, gồm 3 thể:Ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous cell carcinoma-SCC): 25-30%),Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma: 40%),Ung thư biểu mô tế bào lớn (Large cell carcinoma: 10 -15%).Ung thư phổi tế bào nhỏ (Small cell lung cancer: SCLC): chiếm 10-15%.Ngoài ra còn có một số loại ung thư phổi thể hiếm khác, chẳng hạn như khối u phổi ác tính (Lung carcinoid tumors), ung thư biểu mô nang tuyến (Adenoid cystic carcinomas), các u hạch (lymphomas), u liên kết (sarcomas); các khối u phổi lành tính (benign lung tumors).
2. Tầm soát phát hiện sớm ung thư phổi
Ung thư phổi là bệnh lý ác tính tiến triển rất âm thầm, ở giai đoạn sớm hầu như không có triệu chứng lâm sàng, các triệu chứng chỉ xuất hiện khi khối u kích thước đủ lớn và xâm lấn vào các tổ chức lân cận xung quanh. Đa số những trường hợp phát hiện sớm là do khám sức khỏe định kỳ hoặc đi khám các bệnh lý khác tình cờ phát hiện ra.Những người có nguy cơ cao mắc bệnh ung thư phổi như: tuổi trên 45, hút thuốc lá, thuốc lào nhiều năm (bao gồm cả hút thuốc chủ động và thụ động), những người làm việc trong môi trường tiếp xúc với hóa chất độc hại, các chất phóng xạ. Ngoài ra, những người trong gia đình có nhiều người mắc ung thư, những người có các tổn thương mạn tính tại phổi cần khám sức khỏe định kỳ nhằm phát hiện sớm ung thư phổi.Một số phương pháp có thể giúp tầm soát phát hiện sớm ung thư phổi, gồm:
2.1. Trên phim X-quang thường quy có thể phát hiện các khối u có kích thước 1 cm. Tuy nhiên, X-quang phổi bị hạn chế bởi khó đánh giá, dễ bỏ sót các tổn thương nhỏ vùng đỉnh phổi, khu vực trung tâm rốn phổi, trung thất, sau bóng tim, lấp sau xương sườn.
Chụp X-quang phổi chẩn đoán ung thư phổi
2.2. Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực liều thấp
Chụp cắt lớp liều thấp là một tiến bộ lớn của lĩnh vực sàng lọc phát hiện sớm ung thư phổi. Các dữ liệu nghiên cứu gần đây cho thấy, với những bệnh nhân có nguy cơ cao bị ung thư phổi, việc tiến hành sàng lọc chẩn đoán sớm ung thư bằng chụp cắt lớp với liều xạ thấp hàng năm tăng được thêm 20% số trường hợp ung thư phổi được phát hiện khi so với chụp X-quang phổi thông thường. Hiện nay, nhiều khuyến cáo đưa việc chụp cắt lớp vi tính ngực liều xạ thấp hàng năm là phương pháp tốt để sàng lọc, phát hiện ung thư phổi sớm.
2.3. Nội soi phế quản
Nội soi bằng ánh sáng huỳnh quang: phương pháp này có thể phát hiện sớm các tổn thương niêm mạc phế quản, qua đó cân nhắc có nên thực hiện sinh thiết xác định có tế bào ung thư hay không, đặc biệt những trường hợp ung thư biểu mô tại chỗ và các tổn thương loạn sản mà nội soi phế quản bằng ánh sáng trắng đơn thuần khó xác định được tổn thương.Nội soi phế quản sử dụng nguồn sáng NBI: NBI tăng cường khả năng hiển thị mao mạch và các cấu trúc khác trên bề mặt niêm mạc. Do vậy có thể dễ dàng hơn trong việc nhận biết vùng nghi ngờ tổn thương để sinh thiết làm xét nghiệm mô bệnh học.
2.4. Xét nghiệm các chất chỉ điểm khối u (Tumor markers)
Xét nghiệm các chất chỉ điểm khối u (Tumor markers) trong máu như định lượng SCC, CEA, Cyfra 21-1, Pro –GRP, NSE.
3. Chẩn đoán ung thư phổi
Các triệu chứng lâm sàng, nồng độ của các chất chỉ điểm khối u, cũng như hình ảnh tổn thương trên X-quang, cắt lớp vi tính lồng ngực, nội soi phế quản chỉ có giá trị gợi ý hướng tới việc người bệnh có mắc bệnh ung thư phổi hay không nhưng không có giá trị đặc hiệu chẩn đoán xác định.Chẩn đoán xác định ung thư phổi căn cứ vào tiêu chuẩn vàng là kết quả giải phẫu bệnh trên mẫu mô của người bệnh (mẫu mô có thể lấy từ tổn thương u nguyên phát/tổn thương thứ phát do ung thư di căn).
Nguồn | vinmec | 820 |
Căn bệnh đau cổ vai gáy và những thông tin có thể bạn chưa biết
Căn bệnh đau cổ vai gáy không phải là bệnh hiếm gặp và xuất hiện ở nhiều lứa tuổi khác nhau. Bệnh này tuy không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng gây khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Mọi kiến thức cần biết về căn bệnh sẽ được cập nhật chi tiết trong bài viết hôm nay.
1. Khái niệm bệnh đau cổ vai gáy
Bệnh đau cổ vai gáy là tình trạng các cơn đau xuất hiện khi các cơ vùng vai gáy co cứng và hạn chế trong vận động quay cổ hay quay đầu. Các cơn đau thường diễn ra vào buổi sáng khi vừa ngủ dậy. Đây là căn bệnh liên quan đến hệ thống cơ xương khớp và các mạch máu ở vùng vai gáy.
Bệnh đau vai gáy thường diễn ra một cách đột ngột, bất ngờ. Có khá nhiều trường hợp bệnh nhân sau khi ngủ dậy cảm thấy đau ở vùng cổ, vùng vai và vùng gáy. Vì vậy, dấu hiệu trước tiên bệnh nhân cảm nhận được chính là đau cơ ở vùng cổ, vùng gáy, vùng vai và phần lưng trên.
Lúc ban đầu, bệnh nhân sẽ có cảm giác đau ở mức độ nhẹ, đau mỏi ở vùng vai gáy và khó khăn trong việc vận động vùng cổ. Bệnh nhân chỉ có thể nghiêng sang trái hoặc phải mà không thể qua ra sau. Hiện tượng này diễn ra một cách ngẫu nhiên hoặc sau khi lao động nặng nhọc, mệt mỏi hoặc căng thẳng.
2. Phân loại bệnh đau vùng cổ vai gáy
Phân loại căn bệnh dựa trên thời gian diễn ra bệnh, người ta phân thành 2 loại: cấp tính và mạn tính.
2.1. Đau cổ vai gáy cấp tính
Bệnh xuất phát những chấn thương của cơ và các dây chằng hoặc sau những tai nạn, chấn thương hoặc trong khi ngủ nằm không đúng tư thế khiến cơ căng giãn quá mạnh.
Đa phần những tổn thương của dây chằng sẽ khỏi từ vài ngày đến vài tuần nhờ chất dinh dưỡng đi từ máu đến các cơ khá nhiều. Có thể kết hợp biện pháp chữa trị bằng tập vật lý trị liệu hỗ trợ giảm đau trong thời gian làm lành những tổn thương.
2.2. Đau cổ vai gáy mạn tính
Đây là tình trạng đau vùng cổ vai gáy
diễn ra lâu dài và kèm theo các triệu chứng như đau lan về một tay cùng cảm giác tê, dị cảm. Khi quan sát thấy những dấu hiệu do những tổn thương thực thể nên kiểm tra lâm sàng chuyên biệt giúp chẩn đoán bệnh chính xác.
3. Nguyên nhân gây bệnh đau cổ vai gáy
Các cơn đau xuất phát từ việc giữ lâu ở 1 tư thế như lái xe hoặc ngồi làm việc với máy tính thời lâu dài dẫn đến các cơ bị căng hoặc co thắt. Việc này dẫn đến khả năng vận động đầu bị suy giảm cùng các cơn đau đầu kèm theo.
Đối với những trường hợp đau vùng cổ lan dần xuống tay kèm theo cảm giác tê và dị cảm ở tay lâu ngày tăng dần mức độ sẽ liên quan đến bệnh thoát vị đĩa đệm cổ. Các trường hợp đa phần đáp ứng với chữa trị nội khoa. Quá trình chữa trị nội khoa thường diễn ra từ 6 - 12 tuần, nếu không đáp ứng sẽ xét đến việc phẫu thuật để chữa trị.
Căn bệnh được nhận định có liên quan đến hoạt động và các tư thế của đầu, cổ. Các cơn đau diễn ra từ từ trong nhiều năm. Trường hợp này liên quan đến hoạt động cố gắng dồn sức dọc trục cột sống, thuộc về nhóm bệnh hẹp lỗ liên hợp cột sống cổ.
Bệnh đau cổ vai gáy do hoạt động vụng về của tay, các cơn đau truyền xuống tay làm giảm khả năng phối hợp hoạt động của tay và chân. Từ đó dẫn đến việc khả năng thực hiện những động tác tinh vi suy giảm theo, diễn ra chậm và tăng dần theo thời gian. Những tổn thương do việc chèn ép tủy. Việc chữa trị nội khoa hỗ trợ giảm đau nhưng sẽ chỉ định phẫu thuật nếu có chèn ép tủy.
Các cơn đau diễn ra vào các thời điểm khác nhau trong ngày: vào buổi sáng sớm khi thức dậy và giảm dần trong ngày. Bệnh nhân sẽ giảm dần cơn đau sau các cử động cổ và xuất hiện khi có sự thay đổi thời tiết hoặc liên quan các căn bệnh viêm khớp xương.
Một vài nguyên nhân khác gây ra bệnh có thể xuất phát từ: chấn thương, viêm màng não hay ung thư, khối u.
4.
Chụp X - quang: giúp tìm ra các khe hẹp giữa 2 đốt sống, các bệnh lý tương tự viêm khớp, khối u, cột sống gãy,...
Chụp cắt lớp: mô tả chi tiết bên trong của phần cổ trên nhiều mặt cắt ngang.
Chụp cộng hưởng từ: giúp phát hiện nhiều chi tiết, yếu tố có liên quan đến tủy sống và dây thần kinh, dây chằng và gân.
Chụp tủy sống: sử dụng nhằm bổ sung hoặc thay thế cho phương pháp chụp cộng hưởng từ.
Ghi điện cơ cùng tốc độ dẫn truyền thần kinh được sử dụng cho việc chẩn đoán bệnh chính xác, tê bì hay kiến bò.
5. Biện pháp điều trị bệnh hiệu quả
Tùy theo nguyên nhân cụ thể của bệnh đau vùng cổ vai gáy mà các bác sĩ chuyên khoa sẽ định hướng phương pháp trị liệu thích hợp. Cần có sự thăm khám kỹ lưỡng của bác sĩ chuyên khoa nhằm tìm ra biện pháp điều trị tương ứng. Một số phương pháp điều trị bệnh bao gồm:
Sử dụng thuốc: các loại thuốc kháng viêm (ibuprofen, naproxen), kháng đau (acetaminophen), thuốc thư giãn cơ, chống suy nhược.
Tiêm thuốc: tiêm corticosteroid giúp giảm đau bằng cách tiêm cạnh rễ thần kinh, tại các mặt khớp của đốt sống cổ, tiêm vào cơ hoặc khớp vai.
Điều trị vật lí: bằng các phương pháp kéo cột sống cổ bằng sức nặng, dùng ròng rọc hoặc đeo túi hơi xung quanh cổ.
Các bài tập hỗ trợ điều trị giảm thiểu các cơn đau.
Phẫu thuật nhằm giải ép cho rễ của thân kinh hoặc tủy sống.
6. Phương pháp phòng ngừa bệnh đau cổ vai gáy hiệu quả
Cần xây dựng chế độ tập luyện thể dục thể thao thường xuyên với các bài tập phù hợp.
Cần xây dựng chế độ làm việc, nghỉ ngơi phù hợp. Khi ngồi làm việc, học tập lâu cần xen kẽ vận động, nghỉ giải lao.
Rèn luyện tư thế ngồi làm việc, học tập luôn giữ thẳng cổ, tránh cúi gập cổ quá lâu hoặc ngồi sai tư thế.
Cần xây dựng chế độ ăn uống dinh dưỡng, lành mạnh, bổ sung các dưỡng chất cần thiết cho cơ thể ví dụ như canxi, kali, vitamin nhóm B, C, E,...
Với những kiến thức bổ ích xoay quanh căn bệnh đau cổ vai gáy được cập nhật trong bài viết hôm nay, chúng tôi tin rằng các bạn đã có đủ kiến thức để chăm sóc sức khỏe cho mình. Hãy đến thăm khám ngay với bác sĩ nếu có những cơn đau cổ xuất hiện thường xuyên. | medlatec | 1,230 |
Dấu hiệu trầm cảm nặng là gì?
Bệnh trầm cảm được chia làm 3 mức độ: Trầm cảm nhẹ, trầm cảm vừa và trầm cảm nặng. Trong đó trầm cảm nặng là giai đoạn nguy hiểm nhất, bệnh trở nên khó chữa và ảnh hưởng không nhỏ đến đời sống sức khỏe của người bệnh. Vậy dấu hiệu trầm cảm nặng là gì? Nguyên nhân nào dẫn đến trầm cảm?
Bệnh trầm cảm được chia làm 3 mức độ: Trầm cảm nhẹ, trầm cảm vừa và trầm cảm nặng.
1. Dấu hiệu trầm cảm nặng
Để được chẩn đoán có mắc bệnh trầm cảm hay không người bệnh phải có ít nhất một trong hai triệu chứng cốt lõi đó là:
Ngoài 2 triệu chính đó, bệnh trầm cảm còn gồm 7 triệu chứng liên quan đó là:
Trầm cảm thường gặp ở nữ giới
Trong đó:
2. Nguyên nhân gây trầm cảm
Trầm cảm có nhiều nguyên nhân gây ra:
2.1.Yếu tố di truyền
Ít người tin rằng trầm cảm bị ảnh hưởng bởi yếu tố di truyền, tuy nhiên một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng khoảng 46% các cặp song sinh cùng trứng cùng mắc trầm cảm. Nếu bố mẹ mắc bệnh trầm cảm con cái có nguy cơ cao mắc bệnh này hơn người bình thường.
2.2. Giới tính
Theo các nghiên cứu, tỉ lệ phụ nữ mắc bệnh trầm cảm cao gấp 2 lần nam giới.
2.3. Stress kéo dài
Căng thẳng, stress kéo dài làm mất cân bằng tâm lý, gặp phải chấn động mạnh về tâm lý như mất người thân, gặp nhiều chuyện shock cũng là nguyên nhân gây ra căn bệnh này.
2.4. Do ảnh hưởng bởi một số bệnhNgười bị chấn thương sọ não, tai biến mạch máu não, u não, sa sút trí tuệ… cũng có nguy cơ cao mắc bệnh trầm cảm.2.5. Mất ngủ thường xuyênMất ngủ thường xuyên cũng là triệu chứng của trầm cảm. Vì vậy, hãy quan tâm đến chu kỳ giấc ngủ của bạn, cần duy trì giờ ngủ và thức phù hợp, cả việc đi ngủ đúng giờ vào mỗi đêm.
Người bị chấn thương sọ não, tai biến mạch máu não, u não, sa sút trí tuệ… cũng có nguy cơ cao mắc bệnh trầm cảm.
2.5. Mất ngủ thường xuyên
Mất ngủ thường xuyên cũng là triệu chứng của trầm cảm. Vì vậy, hãy quan tâm đến chu kỳ giấc ngủ của bạn, cần duy trì giờ ngủ và thức phù hợp, cả việc đi ngủ đúng giờ vào mỗi đêm. | thucuc | 422 |
Phân biệt triệu chứng viêm họng và ung thư vòm họng
Viêm họng hạt và ung thư vòm họng là hai bệnh có nhiều triệu chứng khá tương đồng nhau. Vậy phân biệt triệu chứng viêm họng và ung thư vòm họng như thế nào?
Viêm họng là bệnh mà khi đó họng và niêm mạc hầu bị thương. Viêm họng có nhiều loại khác nhau như viêm họng cấp tính, mạn tính, viêm họng đặc hiệu… Nguyên nhân gây viêm họng chủ yếu là vi rút, chiếm khoảng 40 – 80% ca bệnh.
Ung thư vòm họng là bệnh lý ác tính đứng hàng đầu trong các bệnh ung thư vùng đầu cổ. Nguyên nhân gây bệnh vẫn chưa được xác định rõ nhưng có rất nhiều yếu tố tăng nguy cơ mắc bệnh, bao gồm cả yếu tố có thể kiểm soát và không thể kiểm soát như hút thuốc lá, uống rượu bia, làm việc trong môi trường độc hại, nhiễm vi rút EBV…
Thực tế có khá nhiều triệu chứng viêm họng và ung thư vòm họng gây nhầm lẫn cho nhiều người. Vậy, phân biệt triệu chứng viêm họng và ung thư vòm họng như thế nào?
Phân biệt triệu chứng viêm họng và ung thư vòm họng
1. Viêm họng
Bệnh viêm họng tuy là bệnh lành tính nhưng cũng gây khó chịu nhất định cho người bệnh. Tùy thuộc vào loại viêm họng mà biểu hiện, mức độ nghiêm trọng của người bệnh có thể khác nhau. Bao gồm:
Viêm họng có cảm giác khô, nóng ở họng nhưng sẽ khỏi sau một vài ngày
Đa số viêm họng không gây nguy hiểm, ngoại trừ nguyên nhân xuất phát từ loại liên cầu beta tan huyết nhóm A. Viêm vòm họng điều trị tích cực sẽ giảm chỉ sau vài ngày.
2. Ung thư vòm họng
So với bệnh viêm họng, ung thư vòm họng có nhiều biểu hiện phức tạp hơn rất nhiều do các triệu chứng bệnh đa số là mượn của các cơ quan như tai, mũi, thần kinh, hạch… Tùy từng giai đoạn bệnh cụ thể mà biểu hiện ung thư vòm họng có thể khác nhau ở mỗi người. Một số triệu chứng bệnh ung thư vòm họng có thể gặp là:
Ung thư vòm họng có nhiều biểu hiện, tác động đến nhiều cơ quan lân cận như mũi, tai…
Thực tế, ung thư vòm họng có ít biểu hiện ở giai đoạn sớm, đa số các triệu chứng đều xuất hiện ở giai đoạn ung thư tiến triển. Vì vậy, ngay khi có bất kì biểu hiện bất thường nào ở vòm họng, dù rất nhỏ bạn không nên chủ quan mà cần đến gặp bác sĩ để khám chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh và đưa ra hướng điều trị tích cực.
Nội soi vòm họng có thể phát hiện những tổ chức sùi mủn nát, loét hoặc thâm nhiễm dễ chảy máu. Sinh thiết khối u nhằm chẩn đoán giải phẫu bệnh lý, giúp chẩn đoán chính xác tình trạng u lành tính hay ác tính tại vòm họng. | thucuc | 525 |
Việt Nam lo ngại nhiễm dịch MERS từ khách du lịch
Hai nước trong khu vực là Malaysia và Philippines đã có các trường hợp mắc bệnh MERS sau khi trở về từ Trung Đông. Ngành Y tế lo ngại nguy cơ bệnh có thể xâm nhập vào Việt Nam thông qua khách du lịch.
Thông báo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho thấy tuần qua ghi nhận bổ sung thêm 3 trường hợp mắc MERS-Co
V tại Yemen (1 ca) và Jordan (2 ca). Đến nay, toàn cầu đã ghi nhận 537 trường hợp nhiễm MERS, trong đó có 146 trường hợp tử vong, bệnh đã xuất hiện tại 18 quốc gia thuộc khu vực Trung Đông, Châu Âu, Bắc Phi và Châu Á.
Khách du lịch vào Việt Nam qua cảng vụ hàng không Tân Sơn Nhất
Tổ chức Y tế Thế giới cho biết thêm, 75% ca bệnh gần đây là lây nhiễm thứ phát do có sự lây truyền từ người sang người qua tiếp xúc, trong đó 39% các ca lây nhiễm ở cán bộ y tế. Tất cả các trường hợp mắc MERS đều có liên quan và xuất phát từ 6 nước tại bán đảo Ả Rập. Phần lớn các ca bệnh đều bị viêm phổi cấp tính nặng, sốt, ho và khó thở.
Đáng lưu ý, trong hai ngày 15 và 16/5 tại Hà Lan ghi nhận hai trường hợp trong một gia đình bị nhiễm MERS sau chuyến du lịch tại Ả Rập Xê Út. Tại cuộc họp với các tỉnh thành thuộc khu vực phía Nam về việc phòng chống các dịch bệnh trong mùa hè, ông Trần Đắc Phu, Cục trưởng Cục Y tế Dự phòng nhận định: “MERS là bệnh có tỷ lệ tử vong cao trong nhóm bệnh truyền nhiễm, WHO đánh giá hầu hết ca bệnh gần đây là nhiễm thứ phát do có sự lây truyền từ người sang người qua tiếp xúc. ”
Ông Phu bày tỏ quan ngại: “Dù chưa ghi nhận trường hợp mắc bệnh nhưng nguy cơ dịch bệnh có thể xâm nhập vào nước ta thông qua các khách du lịch, người lao động, học tập tại các quốc gia có dịch khi nhập cảnh vào Việt Nam là rất cao. Một số quốc gia trong khu vực như Malaysia, Philippines đã có các trường hợp mắc bệnh sau khi trở về từ Trung Đông. Khó khăn trong việc ứng phó với MERS là chưa có vắc-xin, chưa có thuốc đặc hiệu, các trường hợp nhiễm bệnh không có triệu chứng làm tăng khả năng lây lan trong cộng đồng. ”
Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo người dân, để hạn chế nguy cơ mắc bệnh cần rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và dung dịch sát khuẩn; che mũi, miệng khi ho hoặc hắt hơi; tránh tiếp xúc, ăn, uống chung cốc chén với người nhiễm bệnh; thường xuyên khử khuẩn đồ chơi, sàn nhà. Cán bộ y tế khi khám và điều trị cho bệnh nhân nghi ngờ mắc MERS cần thực hiện đầy đủ các biện pháp phòng hộ cá nhân. | medlatec | 522 |
Giải đáp băn khoăn: vi khuẩn Hib gây bệnh gì cho trẻ nhỏ?
Hib là loại vacxin được khuyến cáo nên tiêm cho trẻ nhỏ dưới 24 tháng và hiểu được lợi ích của việc chủng ngừa nên rất nhiều cha mẹ đã cho trẻ tiêm phòng mũi này. Hiểu rõ vi khuẩn Hib gây bệnh gì ở trẻ chúng ta sẽ càng thấy được những lợi ích của việc tiêm vacxin này mang lại.
1. Giải đáp băn khoăn vi khuẩn Hib gây bệnh gì ở trẻ
1.1. Vi khuẩn Hib là loại vi khuẩn gì
Trong mũi họng của trẻ rất dễ tìm thấy sự trú ngụ của một loại vi khuẩn mang tên Haemophilus influenzae. Loại vi khuẩn này có 6 týp thì Hib chính là tuýp b (Hib) và là nguyên nhân trực tiếp gây ra các bệnh nhiễm khuẩn nặng còn lại các tuýp khác thì lại không có liên quan đến các ca bộc phát bệnh.
1.2. Các loại bệnh do vi khuẩn Hib gây ra
Rất nhiều người băn khoăn và không biết vi khuẩn Hib gây bệnh gì nên khi mắc bệnh họ vô cùng hoang mang. Loại vi khuẩn này chủ yếu gây ra các loại bệnh sau:
- Viêm lớp màng bao quanh dây thần kinh cột sống và não hay còn gọi là viêm não.
- Sưng nắp thanh quản hay còn gọi là viêm nắp thanh quản.
- Bệnh viêm phổi.
- Viêm tủy xương.
- Viêm lớp mô dưới da hay còn gọi là viêm mô tế bào.
Trong số các bệnh lý ấy thì viêm nắp thanh quản và bệnh viêm màng não phát tác nhanh đôi khi, có thể dẫn đến tử vong. Thêm vào đó bệnh do Hib có thể lây truyền khi mà vi khuẩn này vẫn còn trong mũi họng của người bệnh và chỉ được loại bỏ khả năng lây truyền sau khi đã được điều trị 1 - 2 ngày.
Vậy ở trẻ nhỏ, vi khuẩn Hib gây ra bệnh gì không? Xin được trả lời rằng nó chính là tác nhân chủ yếu khiến trẻ sơ sinh và trẻ dưới 2 tuổi bị viêm phổi. Không những thế, Hib còn là nguyên nhân chính khiến trẻ dưới 5 tuổi bị viêm màng não cấp. Việc phát hiện trẻ bị những bệnh lý này trong giai đoạn đầu là rất khó khăn vì Hib không gây ra triệu chứng rõ ràng gì.
1.3. Các triệu chứng của bệnh do vi khuẩn Hib
Hib có khả năng lây từ người này qua người khác qua giọt bắn trong không khí khi người bệnh hắt hơi, ho. Mặc dù không có triệu chứng gì điển hình nhưng những người mang mầm bệnh Hib đều có thể lây lan bệnh cho người khác khi vi khuẩn này trú ngụ trong mũi họng của họ.
Ở trẻ nhỏ, vi khuẩn Hib gây ra hai loại bệnh phổ biến nhất là viêm phổi và viêm màng não. Vậy khi đã biết vi khuẩn Hib gây bệnh gì chúng ta có thể nhận diện triệu chứng của bệnh với các biểu hiện như sau:
- Sốt trên 39 độ C.
- Ho.
- Sổ mũi.
- Rối loạn thị giác, tri giác.
- Trẻ quấy khóc.
- Ngủ li bì.
- Bỏ bú.
- Nôn trớ.
- Hôn mê hoặc lơ mơ.
- Co giật.
- Tiêu chảy.
Những triệu chứng này thay đổi tùy theo độ tuổi mắc bệnh, tương đối giống với các bệnh lý đường hô hấp nên thường bị cho qua, chủ quan không nghĩ đến mức độ nguy hiểm của bệnh. Trẻ bị viêm màng não do Hib có thể biến chứng rối loạn tâm thần, bị di chứng thần kinh mãi mãi hoặc tổn thương não, nặng nhất có thể tử vong nếu không điều trị sớm. Vì thế, các bậc cha mẹ cần phải cảnh giác đề phòng, khi có các triệu chứng nêu trên cần cho trẻ đến bác sĩ chuyên khoa thăm khám ngay.
2. Phòng ngừa bệnh do vi khuẩn Hib bằng cách nào
Như đã giải đáp vi khuẩn Hib gây bệnh gì ở trên chúng ta có thể thấy được mức độ nguy hiểm của loại bệnh này. Tuy nhiên, hiện nay, bệnh do vi khuẩn Hib đã có thể được phòng ngừa bằng cách tiêm vacxin phòng bệnh Hib. Kể từ khi loại vacxin này được đưa vào chủng ngừa, qua giám sát cho thấy Hib đã không còn là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh viêm màng não nữa.
Nhờ được tiêm phòng loại vacxin này mà hàng ngàn trẻ em đã thoát khỏi nguy cơ bị viêm phổi và viêm màng não do Hib. Điều ấy cũng có nghĩa là nguy cơ biến chứng do các bệnh này gây ra đã được phòng ngừa.
Đối tượng được khuyến cáo nên tiêm vacxin phòng Hib là trẻ nhỏ dưới 1 tuổi và dưới 24 tháng tuổi. Hiện nay vacxin phòng Hib có các loại sau:
- Vacxin Pentaxim 5 trong 1 giúp phòng ngừa 5 loại bệnh: viêm màng não/viêm phổi do Hib, ho gà, bạch hầu, bại liệt, uốn ván.
- Vacxin Infanrix Hexa 6 trong 1 giúp phòng ngừa 6 loại bệnh: viêm màng não/viêm phổi do Hib, viêm gan B, uốn ván, ho gà, bạch hầu, bại liệt.
Về liều lượng tiêm, trẻ dưới 1 tuổi cần tiêm 3 mũi cơ bản, mũi sau cách mũi trước 8 tuần. Riêng mũi dành cho trẻ trên 12 tháng tuổi thì chỉ cần tiêm 1 lần duy nhất.
Hai loại vacxin này cần được tiêm vào thời điểm khi trẻ được 2 - 4 tháng sau đó tiêm nhắc lại vào thời điểm trẻ được 16 - 18 tháng. Việc tiêm vacxin liều phối hợp không những giúp giảm số mũi tiêm, giảm đau cho trẻ mà còn tiết kiệm thời gian cho cha mẹ.
Tác dụng phụ của các loại vacxin này là rất hiếm, thường gồm có: sưng đau và đỏ ở nốt chích, sốt nhẹ, quấy khóc và khó chịu. Nếu thấy trẻ sốt trên 39 độ C, nổi ban đỏ hay có bất kỳ biểu hiện khác lạ nào sau khi tiêm vacxin cha mẹ cần thông báo ngay cho nhân viên y tế để nhanh chóng xử lý, tránh gây nguy hiểm cho trẻ.
Ngoài việc tiêm vacxin, cha mẹ cũng có thể giúp trẻ phòng ngừa vi khuẩn Hib gây các bệnh lý trên đây bằng cách thực hiện vệ sinh cá nhân thật tốt trong suốt quá trình chăm sóc trẻ, cho trẻ bú mẹ hoàn toàn tốt nhất 6 tháng đầu, đảm bảo vệ sinh môi trường sống và không khí trong nhà sạch sẽ và không ô nhiễm để giúp trẻ cải thiện sức đề kháng. | medlatec | 1,107 |
Khoảng 1-2 triệu người Việt mắc bệnh tình dục mỗi năm
300.000 người mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục trong năm nay, song các chuyên gia cho rằng con số thực tế có thể lên đến 1-2 triệu ca.000 trong năm nay. Tuy nhiên ông nhìn nhận thống kê trên chưa chính xác, ước tính con số thực tế có thể lên đến 1-2 triệu ca mắc mới trong tổng số
3 đến 4 triệu bệnh nhân đến khám và điều trị.
Ảnh minh họa. Nguồn: Internet
Để hạn chế lây bệnh qua đường tình dục, bác sĩ Doanh khuyên mọi người nên quản lý tốt và điều trị sớm các bệnh tình dục nếu có. Duy trì quan hệ tình dục một vợ một chồng hoặc chỉ một bạn tình ở cả 2 phía. Nam nữ trưởng thành có quan hệ tình dục nên có ý thức sử dụng bao cao su ngay từ đầu và suốt quá trình ân ái với bạn tình mới, ngay cả quan hệ đường miệng và hậu môn.
Trước thực trạng bệnh các da liễu chiếm tỷ lệ lớn (từ 10-20%) và ngày càng tăng, các mô hình bệnh tật có sự thay đổi, khoa học công nghệ trong lĩnh vực chăm sóc và điều trị bệnh da có nhiều tiến bộ, nhu cầu chăm sóc da, thẩm mỹ ngày càng tăng, đại diện Bệnh viện Da liễu Trung ương đề xuất Bộ Y tế xem xét phê duyệt Quy hoạch phát triển mạng lưới chuyên ngành da liễu giai đoạn 2015-2020 và tầm nhìn 2030. Cụ thể triển khai thống nhất mô hình chuyên ngành da liễu các tuyến nhằm đảm nhiệm tốt nhu cầu khám, điều trị bệnh phong, bệnh lây truyền qua đường tình dục và bệnh da bao gồm cả thẩm mỹ, chăm sóc da.
Dự thảo Quy hoạch phát triển mạng lưới chuyên ngành da liễu giai đoạn 2015-2020 và tầm nhìn năm 2030 đề xuất, đối với tuyến tỉnh, các tỉnh có dân số trên một triệu được khuyến khích thành lập bệnh viện da liễu. Các tỉnh còn lại thành lập trung tâm da liễu để chịu trách nhiệm chăm sóc bệnh phong, bệnh lây truyền qua đường tình dục và bệnh da nói chung trên địa bàn tỉnh. Tối thiểu có 5 bác sĩ chuyên khoa da liễu ở bệnh viện và trung tâm da liễu. Đối với tuyến huyện, có khoa da liễu tại bệnh viện huyện hoặc phòng khám da liễu thuộc trung tâm y tế huyện, cần tối thiểu một bác sĩ chuyên khoa da liễu. Tuyến xã cần có ít nhất có một nhân viên được đào tạo kiến thức về bệnh da liễu để phát hiện sàng lọc và dự phòng. | medlatec | 458 |
Trắc nghiệm về Mang thai và tập thể dục
Mang thai là một quá trình rất khó khăn và gian nan. Hầu như các mẹ luôn có tâm lý là phải cẩn trọng từng chút một. Tuy nhiên, mang thai lại không phải là “bệnh”. Do đó, mẹ bầu hoàn toàn có thể vận động và tập thể dục như bình thường với các bài tập phù hợp. Tập thể dục khi mang thai sẽ giúp mẹ chuẩn bị một sức khỏe thật tốt để đồng hành cùng con yêu trong suốt thai kỳ. Hãy trả lời nhanh 13 câu hỏi trắc nghiệm sau sẽ giúp bạn hiểu hơn về mang thai và tập thể dục.
Tại sao việc tập thể dục khi mang thai lại quan trọng?Câu hỏi lớn nhất mà chúng ta cần phải trả lời đó là: Tại sao cần tập thể dục trong suốt thai kỳ? Việc này mang lại lợi ích gì?Tập thể dục vốn là một hoạt động rất cần thiết đối với tất cả mọi người. Tập thể dục giúp tăng cường trao đổi chất và hoạt động của các hệ cơ quan. Ngoài ra, đó còn là cách để bạn giải tỏa căng thẳng và chống thừa cân, béo phì.Đối với tất cả mọi người, việc tập thể dục rất quan trọng để có một sức khỏe và tinh thần tốt. Khi đang mang thai cũng vậy, tập thể dục sẽ giúp cho mẹ và bé luôn được khỏe mạnh. Tập thể dục sẽ giúp cho mẹ bầu giải quyết được nhiều khó khăn trong hành trình mang thai. | vinmec | 265 |
Cần dùng đúng dung dịch vệ sinh phụ nữ
Khi thấy dấu hiệu nhiễm bệnh cần đi khám phụ khoa để được xác định đúng nguyên nhân và dùng thuốc phù hợp; việc điều trị có khi phải đến vài tháng.
còn gọi là thuốc rửa phụ khoa. Đây là dung dịch có tác dụng tẩy rửa được bào chế dành riêng cho vệ sinh vùng kín nhằm phòng ngừa và giảm thiểu bệnh phụ khoa
ở phụ nữ. Muốn sử dụng có hiệu quả và an toàn, chị em cần có kiến thức đầy đủ về công dụng của chúng.
Dễ bị viêm nhiễm
Trước hết, ta nên biết một bệnh phụ khoa thường gặp là nhiễm trùng sinh dục - tiết niệu. Nhiễm trùng sinh dục - tiết niệu hay gọi tắt là viêm sinh dục là bệnh phụ khoa thường gặp ở phụ nữ do cấu trúc niệu đạo ngắn và có vị trí gần hậu môn nên dễ bị vi khuẩn gây bệnh xâm nhập. Khi có sự xâm nhập của các mầm bệnh thì bất cứ phần nào của đường tiểu, sinh dục kể cả phần trên của thận, niệu quản, bàng quang cũng có thể viêm nhiễm nhưng thường là viêm sinh dục dưới, bao gồm: viêm âm hộ, viêm âm đạo, viêm cổ tử cung.
Triệu chứng chung của tình trạng viêm sinh dục thường là bị “huyết trắng” hay còn gọi là “khí hư”. Tuy nhiên cần phân biệt rõ: huyết trắng sinh lý và huyết trắng bệnh lý. Nếu huyết trắng có mùi hôi, màu trắng đục, xanh hay vàng nhạt, gây ngứa thì đó là huyết trắng bệnh lý, nghĩa là bị viêm sinh dục dưới, có thể kèm theo ngứa, tiểu gắt, tiểu buốt, giao hợp đau. Tác nhân gây viêm sinh dục có nhiều loại, có thể do vi khuẩn gây bệnh lậu, do trùng roi (loại ký sinh trùng có tên Trichomonas sống trong nước ở đồng ruộng, sông nước), do vi nấm (như nấm Candida gây ngứa dữ dội) hay do nhiều loại vi khuẩn khác nhau gọi là “tạp trùng”.
Khi thấy dấu hiệu nhiễm bệnh cần đi khám phụ khoa để được xác định đúng nguyên nhân và dùng thuốc phù hợp.
Trong ảnh:
Đăng ký khám bệnh tại Trung tâm Chăm sóc sức khỏe sinh sản TP HCM Ảnh: anh thư
Không chỉ phụ nữ đã lập gia đình dễ bị viêm nhiễm vùng kín (vì không có màng trinh bảo vệ hay do không giữ vệ sinh tốt) mà các bé gái cũng có thể bị nhiễm do mặc quần ẩm ướt, chơi đất bẩn gây ngứa ngáy, nhiễm trùng hoặc các mầm bệnh (có cả giun kim từ hậu môn chui qua) gây huyết trắng bệnh lý. Vì vậy, khi thấy dấu hiệu nhiễm bệnh cần đi khám phụ khoa để được xác định đúng nguyên nhân (có khi phải làm xét nghiệm huyết trắng để tìm đúng mầm bệnh) và dùng thuốc phù hợp (nếu bị nấm thì phải dùng đúng thuốc trị nấm, không dùng thuốc nào khác) như dùng thuốc viên uống, dùng viên đặt âm đạo, thuốc rửa phụ khoa. Việc điều trị có khi phải đến vài tháng và nếu đã lập gia đình có khi phải điều trị cả vợ lẫn chồng.
Giấu bệnh kéo dài có thể gây vô sinh
Cần xác định dung dịch vệ sinh phụ nữ không phải thuốc trị bệnh. Đây chỉ là dung dịch tẩy rửa được bào chế dành riêng cho vệ sinh vùng kín, rất cần đối với phụ nữ, nhất là phụ nữ vùng nông thôn, vùng ruộng đồng sông nước. Vì thế, không nên lạm dụng nó.
Các loại dung dịch vệ sinh phụ nữ trên thị trường đã được bào chế phù hợp với độ p
H có trong môi trường âm đạo. Chúng được dùng để hỗ trợ trong điều trị viêm nhiễm âm hộ, âm đạo... Các dung dịch này không gây khô, rát, không thay đổi độ p
H, không làm chết vi khuẩn thường trú có lợi. Trong sinh hoạt hằng ngày, khi vấn đề vệ sinh không đạt yêu cầu và bắt đầu có sự viêm nhiễm thì có thể sử dụng thuốc rửa phụ khoa.
Cần lưu ý, chỉ nên dùng thuốc rửa phụ khoa rửa âm hộ, âm đạo trong một thời gian nhất định để đạt yêu cầu vệ sinh cá nhân hoặc khi nghi ngờ có sự viêm nhiễm sinh dục dưới. Nếu dùng thuốc quá thường xuyên và kéo dài khi không có dấu hiệu bất thường ở bộ phận sinh dục
có thể làm chết đi các vi khuẩn có ích sống tại bộ phận sinh dục có tác dụng bảo vệ chống sự xâm nhiễm của các mầm bệnh.
Không nên dùng thuốc rửa phụ khoa vệ sinh vùng kín quá nhiều lần trong ngày. Khi sử dụng thuốc rửa phụ khoa nếu thấy vùng kín
bị nóng rát, đỏ bất thường và khó chịu thì nên ngưng sử dụng ngay và đến bác sĩ để khám. Đặc biệt, nếu dùng thuốc rửa phụ khoa mà huyết trắng bệnh lý vẫn kéo dài, cần đi bác sĩ chuyên khoa để được khám và điều trị đúng. Một số phụ nữ trẻ do e ngại việc khám phụ khoa và giấu giếm bệnh khi bị huyết trắng bệnh lý, viêm sinh dục kéo dài dẫn đến vô sinh sau này, tức không thể có con trong điều kiện tự nhiên. | medlatec | 908 |
Giun đũa chó mèo - Một thủ phạm gây mày đay
Mày đay là bệnh khá phổ biến trong cộng đồng, khoảng 15 - 23% dân số bị mày đay ít nhất 1 lần trong đời. Tỷ lệ mày đay mạn (kéo dài trên 6 tuần) chiếm khoảng 25 – 30% tổng số mày đay.
Đi tìm nguyên nhân gây mày đay
Rất dễ phát hiện bệnh, tuy nhiên, chẩn đoán nguyên nhân rất khó khăn, khoảng 70 - 90% trường hợp mày đay mạn tính không rõ nguyên nhân. Chính vì không rõ nguyên nhân nên chủ yếu điều trị triệu chứng bằng các thuốc kháng histamin, corticoit... và trong nhiều trường hợp, kết quả rất hạn chế. Bệnh nhân thường điều trị nhiều lần, đi khám tại nhiều nơi khác nhau nhưng khi hết thuốc, bệnh lại tái phát.
Một trong những nguyên nhân gây mày đay được nói tới là nhiễm khuẩn, trong đó có các loại ký sinh trùng và nhiều tác giả đã chứng minh sự liên quan giữa Toxocara và bệnh mày đay mạn. Toxocara là loại giun tròn ký sinh ở động vật, người thường nhiễm Toxocara canis (giun đũa chó) và Toxocara cati (giun đũa mèo). Các loại giun này ký sinh ở đường tiêu hóa của chó, mèo, đẻ trứng, trứng theo phân ra ngoại cảnh và gây nhiễm cho chó, mèo khác. Người là vật chủ ngẫu nhiên, tình cờ nhiễm trứng giun ở ngoại cảnh hay ăn thịt động vật có nang ấu trùng còn sống. Do người không phải là vật chủ thích hợp nên các ấu trùng không phát triển thành giun trưởng thành, chúng cư trú ở tổ chức chúng gây ra bệnh gọi là toxocarosis. Tổn thương trong bệnh toxocarosis do sự có mặt của ấu trùng và phản ứng của cơ thể vật chủ với ấu trùng, những sản phẩm chuyển hóa của chúng. Các thể bệnh được mô tả từ lâu là hội chứng ấu trùng di chuyển nội tạng (visceral larva migrans – VLM với những tổn thương ở gan, phổi, thần kinh... ) và ấu trùng di chuyển ở mắt (ocular larva migrans – OLM có thể gây mất thị lực). Biểu hiện ở da cũng hay gặp, phổ biến nhất là ngứa, mày đay mạn tính. Trong nhiều trường hợp, người mắc bệnh chỉ thấy ngứa hoặc mày đay mạn tính. Chẩn đoán bệnh khó khăn do biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu, chỉ khi xét nghiệm máu mới phát hiện được tình trạng nhiễm Toxocara.
Tin vui cho những người mắc bệnh mày đay, ngứa mạn tính
Thời gian vừa qua, nhóm nghiên cứu gồm các nhà Ký sinh trùng, Da liễu tại Học viện Quân y đã tiến hành đề tài nghiên cứu trên những bệnh nhân mày đay, ngứa mạn tính. Sau khi loại trừ các nguyên nhân gây mày đay, ngứa mạn tính khác, bệnh nhân được xét nghiệm máu. Nếu xét nghiệm dương tính với Toxocara, bệnh nhân được tư vấn điều trị với kết quả rất khả quan, phần lớn trường hợp sau điều trị hết mày đay, ngứa mạn tính và không tái phát. Phác đồ điều trị đơn giản, dễ dung nạp, thời gian điều trị ngắn, ít tác dụng phụ. Đề tài nghiên cứu đã được nghiệm thu và kết quả của đề tài được ứng dụng trong thực hành chẩn đoán, điều trị. Đây là một thông tin tốt cho những người bệnh mày đay, ngứa mạn tính, những người đã khổ sở vì căn bệnh này trong thời gian dài.
Lời khuyên của thầy thuốc
Để phòng nhiễm Toxocara, cần tăng cường vệ sinh cá nhân, ăn chín, uống sôi, không ăn thịt động vật sống hoặc chưa nấu chín. Khi nuôi chó, mèo, cần định kỳ tẩy giun, chú ý vệ sinh khi tiếp xúc, chăm sóc chó, mèo, hạn chế tiếp xúc với đất. | medlatec | 650 |
Xơ hóa tủy xương là gì?
Xơ hóa tủy xương là một trong những căn bệnh ung thư xương hiếm gặp. Nó có thể xảy ra ở bất cứ độ tuổi nào và gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng tới sức khỏe. Xơ hóa tủy xương có thể là bệnh tự phát (xơ hóa tủy xương nguyên phát) hoặc do bệnh tủy xương khác (xơ hóa tủy xương thứ phát).
1.Xơ hóa tủy xương là gì?
Xơ hóa tủy xương (MF) là một bệnh ung thư tủy xương hiếm gặp, nằm trong nhóm bệnh tăng sinh tủy ác tính (MPN). Bệnh xảy ra khi tế bào xương sinh ra quá nhiều tế bào máu phát triển và hoạt động bất thường. Các bệnh tăng sinh tủy ác tính gồm có bệnh đa hồng cầu (PV) và tăng tiểu cầu tiên phát (ET). Theo thống kê, có khoảng 10-15% các trường hợp bị xơ hóa tủy xương đều bắt nguồn từ hai loại bệnh PV và ET.Đặc trưng của bệnh xơ hóa tủy xương là gây mô sẹo xơ hóa do đột biến gen trong tế bào gốc phá hủy khả năng sinh ra tế bào máu bình thường của cơ thể, làm người bệnh bị thiếu máu trầm trọng, cơ thể suy nhược, mệt mỏi. Bên cạnh quá trình xơ hóa trong tủy xương, quá trình sinh máu ngoài tủy ở lá lách hoặc gan gây ra tình trạng phì tỵ tạng và gan (bị phình to bất thường). Xơ hóa tủy xương có thể là bệnh tự phát (xơ hóa tủy xương nguyên phát) hoặc do bệnh tủy xương khác (xơ hóa tủy xương thứ phát).
2. Các triệu chứng của bệnh xơ hóa tủy xương
Cả nam giới và nữ giới đều có khả năng mắc bệnh và nó thường gặp nhất ở những người có độ tuổi từ 50 trở lên. Tuy nhiên, bất cứ độ tuổi nào cũng có thể bị xơ hóa tủy xương. Các triệu chứng chính của xơ hóa tủy xương bao gồm:Cơ thể mệt mỏi, suy nhược, hay thở ngắn. Giảm tế bào hồng cầu (thiếu máu).Phì tỵ tạng gây đau, chướng vùng dưới xương sườn bên trái. Gan bị phình to (sưng gan)Da nhợt nhạt, dễ bị bầm tím hoặc chảy máu do lượng tiểu cầu bị giảm xuống. Dưới da xuất hiện những đốm xuất huyếtĐổ mồ hôi nhiều vào ban đêm. Sốt cao, dễ bị nhiễm trùng do lượng tế bào bạch cầu thấpĐau nhức xương khớp. Sụt cân không kiểm soát. Ngứa ngáy cơ thể. Loạn nhịp tim. Bị đầy bụng sau khi ăn. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu và triệu chứng nào được liệt kê bên trên, bạn nên đến ngay các phòng khám uy tín hoặc bệnh viện để được bác sĩ tư vấn và khám bệnh. Việc chẩn đoán và điều trị sớm sẽ ngăn bệnh xảy ra những biến chứng xấu đi cũng như tìm ra phương pháp điều trị phù hợp để chữa trị kịp thời.
Cơ thể mệt mỏi, suy nhược, hay thở ngắn là triệu chứng bệnh xơ hóa tủy xương
3. Nguyên nhân gây xơ hóa tủy xương
Hiện nay, khoa học vẫn chưa tìm ra được nguyên nhân chính xác gây bệnh. Tuy nhiên, bạn có thể biết được những triệu chứng và nguy cơ gây ra bệnh lý này.Dưới đây là một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh xơ hóa tủy xương:Bị phơi nhiễm một lượng lớn benzene trong thời gian dài. Tiếp xúc thường xuyên với bức xạ ion hóa. Có tiền sử được chẩn đoán thiếu máu cục bộ hoặc mắc bệnh xơ tủy xương sau mổ (polycythaemia myelofibrosis).
4. Những biến chứng của bệnh xơ hóa tủy xương
Khi bệnh xơ hóa tủy xương tiến triển thêm có thể gây ra một số biến chứng sau đây:4.1 Tăng huyết áp tĩnh mạch cửa. Tĩnh mạch cửa là tĩnh mạch mang máu từ cơ quan nội tạng sau đó dẫn về gan. Khi lượng máu trong tỳ tạng tăng sẽ kéo theo huyết áp trong tĩnh mạch cửa cũng tăng lên. Điều này có thể ép máu thừa đi vào các tĩnh mạch nhỏ hơn vào dạ dày và thực quản, gây vỡ và chảy máu tĩnh mạch.4.2 Tạo máu ngoài tủy. Sự hình thành của các tế bào máu bên ngoài tủy xương tạo thành cục hoặc khối u từ các tế bào máu ở vùng khác trên cơ thể. Các khối u này có thể làm chảy máu trong hệ tiêu hóa, gây ho, khạc ra máu, dây cột sống bị nén hoặc co giật.4.3 Cứng và viêm mô xương. Xơ hóa tủy xương có thể làm cứng và viêm các mô liên kết quanh xương, gây ra tình trạng đau, cứng xương khớp nghiêm trọng.4.4 Bệnh thống phong. Khi lượng axit uric sinh ra quá nhiều khiến nó tích tụ lại như cây kim trong khớp, dẫn tới tình trạng đau và viêm khớp.4.5 Bệnh bạch cầu cấp tính. Bệnh xơ hóa tủy xương khi không được điều trị kịp thời có thể tiến triển thành bệnh bạch cầu cấp tính- một trong những bệnh ung thư máu và tủy xương tiến triển rất nhanh.
5. Điều trị bệnh xơ hóa tủy xương
Bệnh có thể được điều trị bằng phương pháp hóa trị
Tùy thuộc vào tình trạng bệnh và độ tuổi của người mắc xơ hóa tủy xương mà bác sĩ sẽ đưa ra các lựa chọn điều trị phù hợp. Bao gồm:5.1 Hóa trị. Sử dụng thuốc diệt tế bào ung thư phân chia nhanh chóng để điều trị xơ hóa tủy xương. Những loại thuốc này có thể dùng qua đường uống hoặc qua tĩnh mạch.5.2 Xạ trị. Dùng chùm rọi có năng lượng cao, chẳng hạn như quang tuyến X để tiêu diệt tế bào. Phương pháp này có thể làm giảm kích cỡ của tỳ tạng trong trường hợp bệnh nhân không thể thực hiện phẫu thuật cắt bỏ. Ngoài ra, liệu pháp này cũng được áp dụng để trị đau xương khớp và khi khối u nằm bên ngoài tủy xương.5.3 Phẫu thuật cắt bỏ tỳ tạng. Khi tỳ tạng bị phình to sẽ gây ra các biến chứng nguy hiểm. Trong trường hợp các biện pháp chữa trị khác không đem lại hiệu quả cao thì bạn nên thực hiện phẫu thuật cắt bỏ tỳ tạng. Khi thực hiện phẫu thuật, bệnh nhân sẽ được theo dõi chặt chẽ xem có xuất hiện biến chứng nào khác không.5.4 Cấy ghép tế bào gốcĐây là phương pháp điều trị duy nhất có thể chữa khỏi bệnh xơ hóa tủy xương. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn rất nhiều nguy cơ và chỉ sử dụng phương pháp này cho những bệnh nhân phù hợp và tùy thuộc vào có người hiến tủy hay không.
6. Phương pháp ngăn ngừa bệnh xơ hóa tủy xương
Bỏ thuốc lá để ngăn ngừa nguy cơ xơ hóa tủy xương
Những thói quen sinh hoạt dưới đây có thể giúp bạn ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh xơ hóa tủy xương:Tích cực tham gia các hoạt động thể thao, tập yoga, thể dục thường xuyên.Không nên chỉ quanh quẩn trong nhà, bạn có thể tham gia các hoạt động vui chơi ngoài trời hoặc thực hiện một lịch làm việc linh hoạt hơn.Xây dựng một chế độ ăn uống lành mạnh với nhiều rau xanh và hoa quả tươi. Không sử dụng các chất kích thích như bia, rượu. Từ bỏ thuốc lá. Nên đi thăm khám định kỳ. Sàng lọc ung thư sớm được coi là “chìa khóa vàng” để phát hiện sớm và đưa ra các phương pháp ngăn chặn và phác đồ điều trị ung thư hiệu quả để từ đó làm giảm nguy cơ tử vong và giảm chi phí cho người bệnh.Bài viết tham khảo nguồn: cancersupportcommunity.org XEM THÊM:Điều trị ung thư xương. Chẩn đoán ung thư xương như thế nào?Phát hiện ung thư xương nguyên phát bằng cách nào? | vinmec | 1,336 |
Hẹp bao quy đầu có gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe không?
Hẹp bao quy đầu là hiện tượng có tỷ lệ mắc phải tương đối cao, gây nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng sinh dục ở nam giới và một số biến chứng khác. Vậy lời khuyên và giải pháp điều trị cho các đối tượng rơi vào trường hợp này là gì? Hãy cùng chúng tôi theo dõi một số thông tin hữu ích qua bài viết sau.
1. Hẹp bao quy đầu là gì? Dấu hiệu nhận biết?
Bao quy đầu là vùng da bao phủ vùng quy đầu của dương vật, có tính đàn hồi và mỏng, sẽ tự tuột xuống lúc bé trai khoảng 4 - 5 tuổi. Tuy nhiên, tình trạng hẹp bao quy đầu khiến phần da bao xung quanh quy đầu của dương vật không tự động tụt xuống.
Đối với trẻ em
Bé trai khi đi tiểu tiện sẽ có dấu hiệu tia nước ra yếu, nhỏ giọt, khó tiểu, có thể kèm theo tình trạng đau rát khiến trẻ khó chịu, quấy khóc. Nghiêm trọng hơn còn có thể gây sưng tấy dương vật, viêm mủ,…
Đối với người lớn
Dấu hiệu nhận biết ở người lớn chính là phần lớp da quy đầu không thể tự tụt ra, phải có tác động bằng ngoại lực hoặc thậm chí không thể tụt ra được dù đang trong tình trạng cương cứng.
Nam giới cũng sẽ gặp phải nhiều vấn đề khi đi vệ sinh như tiểu khó, đau rát (kể cả khi bình thường và lúc cương cứng), nước tiểu bị đọng lại sau mỗi lần đi vệ sinh, tạo điều kiện cho các loại vi khuẩn sinh sôi và phát triển.
2. Những tác hại của hẹp bao quy đầu
Hẹp bao quy đầu không phải là một bệnh lý số đông nhưng lại có những tác động hết sức nặng nề đến người bệnh:
Người mắc phải thường gặp khó khăn nhiều trong việc đi tiểu, đồng thời đối mặt nguy cơ cao với các bệnh lý nam khoa (viêm quy đầu dương vật, rối loạn cương dương, viêm niệu đạo,…) , ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và chức năng sinh sản.
Thường xuyên có cảm giác đau rát, lúc dương vật cương cứng khi có nhu cầu vệ sinh hoặc khi quan hệ tình dục. Hiện tượng cương cứng bị kìm hãm kéo dài do bao quy đầu chít hẹp cũng có thể dẫn đến tình trạng bất lực.
Phần da quy đầu bị chít hẹp sẽ trở nên nhạy cảm hơn bình thường, khiến nam giới gặp phải hiện tượng xuất tinh sớm, khó đạt được sự thỏa mãn trong đời sống tình dục.
Hiện tượng này còn cản trở đến sự lưu thông máu, gây nên biến chứng thiếu máu cục bộ khiến dương vật bị sưng to. Ngoài ra, nó còn gây chậm phát triển kích thước hoặc hình thành biến dạng dương vật.
3. Nguyên nhân nào dẫn đến hẹp bao quy đầu
Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này có thể đến từ yếu tố sinh lý tự nhiên hoặc do tác động của bệnh lý hình thành.
Về sinh lý
Đây là nguyên nhân gây bệnh đa số ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ nam. Vì cơ thể bé vẫn chưa phát triển hoàn thiện, cơ chế dương vật có phần da bao lại để tránh nguy cơ xâm nhập của các loại vi khuẩn gây hại. Nó sẽ tự tụt dần xuống khi bé lớn dần. Chỉ cần thường xuyên lưu ý giữ vệ sinh, đảm bảo vùng kín của bé luôn sạch sẽ và khô thoáng.
Tuy nhiên, một số trường hợp thì vẫn giữ nguyên bao quy đầu ở đúng thời điểm khi mới sinh ra và không có dấu hiệu tụt xuống. Các bé cần được thăm khám, theo dõi hoặc áp dụng một số biện pháp can thiệp theo chỉ định của bác sĩ.
Về bệnh lý
Hẹp bao quy đầu do bệnh lý thường liên quan đến các bệnh lý viêm nhiễm đã tiến triển trong thời gian dài, hoặc thường xuyên tái phát dẫn đến xuất hiện các sẹo xơ. Các sẹo xơ chính là tác nhân ngăn cản quá trình tự tụt xuống của da quy đầu. Trong một số trường hợp nặng, vùng da bị dính vào phần quy đầu và không thể kéo ra khỏi quy đầu.
4. Lời khuyên dành cho người bị hẹp bao quy đầu
Nếu hiện tượng này xuất hiện với các bé trai, các bậc phụ huynh không cần quá lo lắng vì khi cơ thể bé hoàn thiện dần sẽ có sự điều chỉnh phù hợp. Tuy nhiên, nếu tình trạng này bắt gặp ở bé đã trên 5 tuổi hoặc người lớn, bạn nên tham khảo một số lời khuyên như sau:
Lưu ý giữ vệ sinh thân thể mỗi ngày, đặc biệt là vùng sinh dục, không nên cố gắng tác động mạnh đến vùng da quy đầu để tránh gây tổn thương và biến chứng.
Thường xuyên kiểm tra, thay tã cho bé, giúp ngăn ngừa sự tích tụ và phát triển của các loại vi khuẩn. Lưu ý, chỉ nên kéo nhẹ nhàng vùng da quy đầu của trẻ khi cần vệ sinh sau đó đưa về vị trí cũ.
Ghi nhớ các dấu hiệu của tình trạng hẹp bao quy đầu như đã nói trên, giúp kịp thời phát hiện ra những dấu hiệu bất thường và ngăn chặn các bệnh lý có khả năng phát sinh.
Đi thăm khám trong thời gian sớm nhất để áp dụng biện pháp xử trí thích hợp, không để lỡ thời gian vàng điều tr. Phương pháp thường được lựa chọn lộn hoặc nong bao quy đầu (dành cho bệnh nhi còn quá nhỏ) và tiến hành cắt bao quy đầu (áp dụng cho bệnh nhân từ 10 tuổi trở lên), kết hợp với điều trị bằng thuốc. | medlatec | 982 |
Tìm ra phương pháp đánh răng hoàn hảo
Các chuyên gia của Đại học College London (UCL) Anh đã đưa ra phương pháp đánh răng tốt nhất không gây hại cho nướu và răng.
Nhiều người trong chúng ta có thói quen đánh răng theo vòng tròn, chải răng theo chiều ngang hay đánh răng theo chiều dọc (thẳng lên và xuống theo răng). Tuy nhiên, cách chải răng này đã bỏ qua nhiều vị trí trên bề mặt răng: kẽ răng, rãnh nướu... dễ dàng tạo điều kiện cho mảng bám hình thành tạo vôi răng gây hôi miệng, viêm lợi.
Anbrey Sheiham - Giáo sư danh dự của Viện Dịch tễ học và Y tế công cộng cho biết: “Cách chải răng tốt nhất là nghiêng bàn chải một góc 45 độ về phía nướu răng và đánh vào phần giữa răng - rướu để có thể loại bỏ mảng bám răng. Chải răng một cách nhẹ nhàng, rung nhẹ tại chỗ nhiều lần. Cách này sẽ giúp lông bàn chải len sâu vào kẽ răng, massage nướu, giúp nướu khỏe mạnh”. GS. Anbrey cũng cho biết thêm: “Để phương pháp này đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên giữ bàn chải bằng hai ngón cái và trỏ, các ngón còn lại nắm hờ (tương tự như khi bạn cầm chiếc bút chì) chứ không nên nắm thật chặt bàn chải. Việc cầm bàn chải đúng cách sẽ giúp bạn tạo ra lực vừa phải, không quá mạnh dễ gây tổn thương đến nướu và làm hỏng men răng”. | medlatec | 258 |
Xét nghiệm NIPT Sơn Tây nên thực hiện ở nào?
Xét nghiệm NIPT là hình thức sàng lọc trước sinh không xâm lấn giúp phát hiện các bất thường và rủi ro mắc phải các bệnh lý nhiễm sắc
thể của thai nhi.
1. Xét nghiệm NIPT là gì?
Xét nghiệm NIPT tên gọi đầy đủ là Non-Invasive Prenatal Test. Đây là một phương pháp sàng lọc trước sinh không xâm lấn giúp phân tích các mảnh DNA nhỏ đang trôi nổi (hay còn gọi là ADN tự do) trong máu của người mẹ.
Thông thường chúng ta sẽ tìm thấy các DNA trong nhân tế bào, nhưng những đoạn DNA nhỏ nêu trên thay vì nằm cố định trong nhân tế bào chúng lại di chuyển tự do, vì vậy chúng được gọi là DNA tự do ngoại bào hoặc DNA không có tế bào (cf
DNA - Circulating free DNA).
Trong quá trình mang thai, cf
DNA trong máu thai phụ có nguồn gốc từ tế bào nhau thai và tế bào của mẹ. Nhau thai là phần mô liên kết giữa thai nhi và tử cung của mẹ để vận chuyển chất dinh dưỡng từ mẹ cung cấp cho thai nhi. Những tế bào này sẽ tồn tại trong máu của mẹ cho đến tận lúc lâm bồn. DNA tìm thấy trong tế bào nhau thai có đặc điểm giống y hệt với DNA của bé. Vì vậy khi phân tích cf
DNA trong nhau thai, chúng ta sẽ sớm biết được những bất thường trước sinh của thai nhi.
Đây là phương pháp không xâm lấn do mẫu bệnh phẩm cần xét nghiệm là máu của người mẹ, vì vậy xét nghiệm NIPT khá an toàn cho thai nhi. Những mẹ bầu mang thai ở tuần thứ 10 sẽ là thời điểm thích hợp để thực hiện xét nghiệm NIPT.
2. Những ai nên thực hiện xét nghiệm NIPT?
Tuy xét nghiệm NIPT không bắt buộc nhưng các chuyên gia y tế khuyến khích phụ nữ mang thai nên tiến hành xét nghiệm này, nhất là những mẹ có những yếu tố nguy cơ như sau:
Mang đa thai, làm thụ tinh nhân tạo;
Sau 35 tuổi mới mang thai;
Tiền sử gia đình hoặc bản thân đã từng sinh con bị bất thường về nhiễm sắc thể;
Sinh sống hoặc làm việc trong môi trường ô nhiễm, chứa nhiều chất hóa học độc hại;
Bất thường trong kết quả Double Test và Triple Test sàng lọc trước sinh;
Trước đây đã từng sinh con bị dị tật hoặc bị sinh non, sảy thai không rõ nguyên nhân hoặc thai lưu nhiều lần.
3. Những bất thường bẩm sinh có thể phát hiện được thông qua xét nghiệm NIPT
Xét nghiệm NIPT thường được chỉ định để xác định những bất thường trong nhiễm sắc thể - nguyên nhân dẫn đến những hội chứng sau ở trẻ như:
Hội chứng Down (hay Trisomy 21, là hội chứng có 3 nhiễm sắc thể 21);
Hội chứng Edward (Trisomy 18, là hội chứng phổ biến thứ 2 sau hội chứng Down, thai nhi sẽ có 3 nhiễm sắc thể 18);
Hộ chứng Patau (Trisomy 13, là hội chứng thừa 1 nhiễm sắc thể số 13);
Thiếu hoặc thừa nhiễm sắc thể giới tính (X hoặc Y) và rất nhiều các hội chứng khác.
Các bất thường về nhiễm sắc thể đều có khả năng làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển trí tuệ và thể chất của trẻ sau khi sinh ra, thậm chí có thể gây chết lưu trong quá trình mang thai.
Có thể nói xét nghiệm NIPT có nhiều ưu điểm trong sàng lọc dị tật bẩm sinh nhưng cũng chưa thể khẳng định chắc chắn rằng xét nghiệm NIPT sẽ cho ra kết quả có độ chính xác tuyệt đối. Bởi vì điều này còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau tác động, ví dụ như máy móc kỹ thuật, trình độ của bác sĩ thực hiện,... Tuy nhiên xét về tổng thể thì xét nghiệm NIPT có độ chính xác lên đến 99,98% nếu đảm bảo việc lấy mẫu và phân tích mẫu được diễn ra theo đúng quy trình.
Các mẹ cần lưu ý rằng phương pháp này là một hình thức sàng lọc trước sinh chứ không phải là xét nghiệm chẩn đoán. Nó chỉ có tác dụng chỉ ra những bất thường hoặc nghi ngờ bất thường, còn để khẳng định chắc chắn hơn về kết quả, bác sĩ sẽ có những chỉ định thêm về sinh thiết gai rau và chọc ối.
4. Vì vậy tùy vào nhu cầu cũng như khả năng tài chính của mỗi người sẽ lựa chọn những gói xét nghiệm phù hợp nhất;
Thời gian trả kết quả: đối với những mẹ bầu mong muốn được nhận kết quả sớm hơn dự kiến thì sẽ cần phải trả thêm một khoản chi phí nhất định. | medlatec | 807 |
Cắt trĩ giá bao nhiêu, có những phương pháp nào đang được áp dụng?
Phẫu thuật cắt trĩ giá bao nhiêu đang là câu hỏi được các bệnh nhân mắc trĩ vô cùng quan tâm. Bệnh trĩ khi để càng lâu sẽ càng khó khăn hơn trong việc chữa trị và ngăn chặn các nguy cơ tái phát. Như vậy, nếu được phát hiện và giải quyết sớm sẽ giảm thiểu các nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống sinh hoạt của bệnh nhân. Và vấn đề mà hầu hết các bệnh nhân mắc trĩ đang thắc mắc là cắt trĩ giá bao nhiêu?
1. Các dịch vụ cắt trĩ phổ biến hiện nay
Trước khi tìm hiểu về chi phí của các dịch vụ phẫu thuật cắt trĩ thì bạn cần biết về các loại dịch vụ cắt trĩ phổ biến hiện nay để lựa chọn loại dịch vụ phù hợp nhất. Hiện nay có rất nhiều dịch vụ cắt búi trĩ với thời gian làm phẫu thuật nhanh chóng và bình phục nhanh. Tùy vào mỗi loại dịch vụ và các yếu tố phát sinh mà giá thành của mỗi dịch vụ sẽ khác nhau.
Phẫu thuật cắt trĩ hết bao nhiêu tiền là một câu hỏi rất khó để trả lời với một con số cụ thể bởi mỗi mức độ của bệnh sẽ có cách giải quyết và mức giá khác nhau. Bạn sẽ được chỉ định một hoặc nhiều trong số các phương pháp dưới đây để giải quyết búi trĩ:
Cắt búi trĩ bằng phương pháp phẫu thuật:
Đây là phương pháp truyền thống được áp dụng từ rất lâu đời, tuy nhiên phương pháp này còn rất nhiều hạn chế như gây đau đớn trong lúc làm phẫu thuật. Thời gian phục hồi chậm, nguy cơ biến chứng và tái phát rất cao, hơn nữa còn để lại sẹo.
Phương pháp sử dụng sóng cao tần HCPT:
Phương pháp này sử dụng điện dung cao tần để sản sinh ra nhiệt và làm đông mạch máu tại vị trí bên trên bún trĩ sau đó dùng dao điện để cắt bỏ nó. Phương pháp này được đánh giá cao bởi thời gian thực hiện phẫu thuật nhanh và thời gian bình phục ngắn, hơn nữa còn giảm thiểu được các biến chứng nguy hiểm.
Phương pháp PPH:
Đây được xem là phương pháp cắt búi trĩ hiệu quả nhất hiện nay, sử dụng một loại máy ôn hợp để cắt bỏ lớp niêm mạc. Phương pháp này sẽ làm giảm thiểu tình trạng thít, ép hậu môn, không làm mất đi các chức năng của hậu môn. Bên cạnh đó thời gian phẫu thuật nhanh, không gây đau đớn, mau chóng bình phục và ít biến chứng cũng là ưu điểm của phương pháp này.
Cắt trĩ bằng phương pháp Longo:
Hiện nay, cắt trĩ bằng Longo đang được xem là phương pháp được sử dụng nhiều nhất hiện nay với những ưu điểm tương tự như hai phương pháp HCPT và PPH. Đối với phương pháp này, các bệnh nhân không cần phải lo lắng về vấn đề cắt trĩ có giá bao nhiêu vì phương pháp này có giá thành vô cùng hợp lý.
Bên cạnh những phương pháp trên còn có các phương pháp như đốt trĩ bằng laser, cắt búi trĩ, Mili Morgan, White Heat,… Với mỗi phương pháp sẽ có một mức giá riêng còn tùy thuộc vào mức độ của búi trĩ và phương pháp mà bạn lựa chọn.
2. Phẫu thuật cắt trĩ giá bao nhiêu tiền?
Như đã nói thi đối với mỗi phương pháp mà các bệnh nhân lựa chọn thì sẽ có các mức giá khác nhau. Tuy nhiên các bệnh nhân cũng không nên quá lo lắng về việc cắt trĩ có giá bao nhiêu? Chỉ cần bệnh được phát hiện vào giai đoạn chưa có những chuyển biến nặng thì giá thành của các dịch vụ cắt trĩ chắc chắn sẽ không cao.
Phương pháp sóng cao tần HCPT: có giá dao động từ 16 - 30 triệu.
Phương pháp PPH: phương pháp này có giá dao động từ 7 - 10 triệu, khá cao so với mặt bằng chung, tuy nhiên so với các ưu điểm của phương pháp này thì đây là một mức giá hợp lý
Phương pháp Longo: có mức giá khoảng 10 triệu.
3. Cắt trĩ bằng laser bao nhiêu tiền
Phương pháp cắt trĩ bằng laser là một phương pháp không sử dụng dao mổ hoặc các phương pháp xâm lấn trực tiếp khác. Phương pháp này sử dụng tia laser để phân hủy các mạch máu ở dưới búi trĩ để cắt bỏ nó. Cắt trĩ bằng phương pháp laser được chia thành nhiều phương pháp khác nhau như: laser ND, laser CO2,… | medlatec | 792 |
Tẩy nốt ruồi bao lâu thì lành và cách chăm sóc
Nốt ruồi là một trong những vấn đề trên da mặc dù ít gây ảnh hưởng sức khỏe nhưng lại khiến nhiều người tự ti vì lý do thẩm mỹ. Hiện nay, có thể tẩy nốt ruồi bằng các phương pháp khác nhau. Vậy tẩy nốt ruồi bao lâu thì lành? Cách chăm sóc sau khi tẩy nốt ruồi như thế nào?
1. Tìm hiểu về nốt ruồi
Trước khi tìm hiểu tẩy nốt ruồi bao lâu thì lành, bạn nên biết một số thông
Nốt ruồi là gì?
Nốt ruồi là một tên gọi thông thường cho các vết thâm trên da, có màu nâu, đỏ hoặc đen, khác biệt hoàn toàn so với màu da xung quanh. Tình trạng này thường là kết quả của quá trình tăng sắc tố melanin trong một khu vực cụ thể của da, có thể bẩm sinh hoặc hình thành sau khi sinh. Ngay trong giai đoạn bào thai hoặc trẻ sơ sinh đã có thể hình thành những nốt nhỏ và theo thời gian, chúng có thể thay đổi kích thước, hình dạng hoặc màu sắc.
Nguyên nhân hình thành nốt ruồi
Melanin là chất tạo màu sắc cho da. Nếu chất này tập trung cao tại một khu vực nhất định có thể dẫn đến sự hình thành của nốt ruồi. Nguyên nhân dẫn đến da tăng sắc tố melanin thường do các nguyên nhân:
Yếu tố di truyền: Mặc dù chiếm tỷ lệ không cao nhưng di truyền cũng là yếu tố dẫn đến hình thành nốt ruồi ở các thế hệ sau. Nếu người thân trong gia đình có nốt ruồi thì những thế hệ sau cũng có nguy cơ cao hình thành nốt ruồi tương tự. Tác động của ánh nắng mặt trời: Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời làm thay đổi hàm lượng sắc tố melanin và hình thành các mụn nốt ruồi trên da hoặc trở nên thâm, nám, sạm màu. Bên cạnh đó, sự tác động của tia UV có thể làm thay đổi kích thước và màu sắc của nốt ruồi. Thay đổi hormone: Sự thay đổi trong cân bằng hormone như dậy thì, mang thai,… có thể gây ra sự hình thành hoặc thay đổi nốt ruồi. Hầu hết nốt ruồi là vô hại, nhưng có một số trường hợp, nốt ruồi cũng là dấu hiệu cảnh báo ung thư. Nếu nốt ruồi thay đổi màu sắc, kích thước hoặc hình dạng thì bạn cần đến tìm bác sĩ ngay lập tức.
2. Tẩy nốt ruồi bao lâu thì lành?
Tẩy nốt ruồi là giải pháp được nhiều người lựa chọn nhằm lấy lại làn da bóng bẩy, đều màu. Với nghi vấn tẩy nốt ruồi bao lâu thì lành, câu trả lời sẽ còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố.
Tình trạng nốt ruồi
Tùy vào tình trạng nốt ruồi to hay nhỏ, thâm ít hay nhiều, số lượng bao nhiêu,… mà thời gian lành có thể khác nhau.
Những nốt ruồi có kích thước nhỏ, màu nhạt và số lượng ít, riêng lẻ thì thường sau 3 ngày vết thương sẽ đóng vảy và khoảng 7 ngày thì lành.
Với những nốt ruồi kích thước lớn, đậm màu và số lượng nhiều hoặc tập trung ở một vị trí thì thời gian lành có thể lâu hơn, khoảng 10 ngày.
Phương pháp tẩy nốt ruồi
Hiện nay có nhiều phương pháp tẩy nốt ruồi khác nhau. Do đó, tùy vào từng phương pháp mà thời gian lành có thể thay đổi.
Đối với các phương pháp truyền thống như chấm thuốc, phẫu thuật hoặc đốt thì thời gian lành thường lâu hơn, tối thiểu là 10 ngày. Hơn nữa, những phương pháp này còn tìm ẩn nhiều rủi ro, nguy cơ nhiễm trùng cao hoặc hình thành sẹo.
Đối với những phương pháp hiện đại sử dụng công nghệ cao như sử dụng tia laser thì mức độ an toàn cao hơn, vết thương có thể lành trong khoảng thời gian từ 5 - 7 ngày.
3. Cách chăm sóc sau khi tẩy nốt ruồi
Chế độ chăm sóc cũng là một trong những yếu tố góp phần vào câu trả lời cho nghi vấn tẩy nốt ruồi bao lâu thì lành. Để vết tẩy nốt ruồi nhanh hồi phục và không để lại sẹo, bạn cần chú ý các biện pháp chăm sóc sau:
Giữ da sạch: Đảm bảo vùng da xung quanh nốt ruồi luôn sạch sẽ và khô ráo. Những ngày đầu có thể vệ sinh bằng nước muối loãng sau mỗi lần thay băng. Thời gian sau có thể rửa nhẹ bằng nước ấm hoặc dùng khăn mềm để loại bỏ bụi bẩn và hạn chế nhiễm trùng sau khi tẩy. Không gây bất kỳ tác động nào lên vị trí tẩy: Khi da có hiện tượng lên da non và bong tróc lớp da chết, tuyệt đối không dùng tay gỡ hoặc cạo lớp da này khỏi nốt ruồi mà nên để quá trình tái tạo và lành tự nhiên.
Không sử dụng bất kỳ sản phẩm kem bôi nào: Không sử dụng bất kỳ sản phẩm kem bôi hay thảo dược theo kinh nghiệm dân gian lên miệng vết thương. Những sản phẩm sử dụng được phải có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa bao gồm cả kem trị sẹo. Tránh tiếp xúc với hóa chất: Tránh sử dụng các sản phẩm chứa hóa chất mạnh hoặc chất tẩy như xà phòng, nước rửa chén,… để tránh tác động bất lợi lên da. Theo dõi thay đổi: Tiếp tục theo dõi nốt ruồi sau khi đã tẩy. Nếu thấy bất kỳ sự thay đổi nào như sưng, đỏ hoặc thay đổi màu sắc, kích thước thì bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.
Sử dụng kem chống nắng: Sau khi vết thương lành, cần bảo vệ da khỏi tác động của tia UV là quan trọng để ngăn ngừa tình trạng tái phát. Bên cạnh đó, bạn cũng cần phải mặc quần áo dài tay và đảm bảo che chắn vùng da mới tẩy nốt ruồi.
Bổ sung dinh dưỡng và chăm sóc da tổng thể: Xây dựng chế độ dinh dưỡng cân đối, tăng cường bổ sung các thực phẩm giàu vitamin, khoáng chất và chăm sóc da tổng thể có thể giúp da của bạn khỏe mạnh đồng thời thúc đẩy quá trình lành vết thương. Bạn cần phải nhớ rằng việc tẩy nốt ruồi phải được thực hiện bởi chuyên gia y tế hoặc bác sĩ da liễu. Trước khi quyết định tẩy nốt ruồi, bạn nên thảo luận với bác sĩ để đảm bảo an toàn và phù hợp cho tình trạng sức khỏe.
Với câu trả lời cho nghi vấn tẩy nốt ruồi bao lâu thì lành trên hy vọng đã giúp bạn thấy yên tâm hơn trước khi thực hiện. Tuy nhiên, để đảm bảo việc tẩy nốt ruồi hiệu quả, an toàn, vết thương nhanh lành và không để lại sẹo thì bạn chú ý lựa chọn thực hiện tại các địa chỉ uy tín. | medlatec | 1,181 |
Thường gặp ác mộng - dấu hiệu bệnh tật
Gặp ác mộng có thể là chuyện không đáng lo ngại, tuy nhiên, nếu tần suất gặp ác mộng quá cao thì bạn nên chú ý hơn tới sức khỏe, bởi các chuyên gia cho rằng đó có thể là dấu hiệu của bệnh tật.
Bệnh tim mạch
Một nghiên cứu của Thụy Điển vào năm 2013 đã phát hiện, ở nhóm người lớn tuổi những cơn đau vùng giữa ngực và loạn nhịp tim thường dẫn đến tần suất xuất hiện ác mộng tăng lên nhiều lần. Đồng thời, trong nhóm phụ nữ ở tuổi từ 40-64 thường gặp ác mộng, tỷ lệ phát tác cơn đau vùng ngực mang tính đột ngột, co rút tăng cao trong giai đoạn ngay sau mãn kinh.
Thời gian phát tác của bệnh tim mạch đa phần là lúc sáng sớm. Vào thời điểm này tần suất xuất hiện giấc ngủ REM (giai đoạn thứ năm của giấc ngủ, được gọi là giai đoạn ngủ động mắt nhanh (Rapid – eye – movement sleep) rất cao, do đó gây ra áp lực lớn cho cơ thể. Chuyên gia cho biết, khi cơ thể ở giai đoạn giấc ngủ REM, nhịp thở sẽ gấp gáp hơn, cơ bắp rơi vào trạng thái tê liệt tức thời. Ngoài ra, sau khi gặp ác mộng, nhịp tim và huyết áp cũng tăng lên – đây là một trong những yếu tố gây hại tim.
Bệnh Parkinson
3 dự án nghiên cứu mới nhất được công bố trên tạp chí y học The Lancet Neurology đã chỉ ra, trong quá trình con người trải qua giai đoạn giấc ngủ REM, thường có những biểu hiện như la hét, khóc lóc, vung tay và đạp chân. Những thay đổi cảm xúc đột ngột như vậy đều có thể trở thành nhân tố dẫn đến nguy cơ phát bệnh Parkinson và bệnh thần kinh.
Bệnh thần kinh cấp tính
Một nghiên cứu mới của Anh phát hiện, những người khi còn nhỏ thường xuyên bị giật mình tỉnh giấc nửa đêm hay liên tục mơ thấy ác mộng, khi trưởng thành có nguy cơ cao bị mắc các bệnh thần kinh cấp tính. Theo chuyên gia, khi thần kinh phải chịu tổn thương và áp lực vào ban ngày sẽ dẫn đến hiện tượng tái hiện sự việc trong giấc ngủ buổi đêm và ác mộng là một trong những biểu hiện rõ nét nhất.
Tuy nhiên, đối với những cơn ác mộng ngẫu nhiên thì không cần bận tâm, bởi phải tiến hành theo dõi trong thời gian dài mới có thể đưa ra kết luận về tình trạng sức khỏe. | medlatec | 444 |
Quy trình chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có dựng hình 3D
Chụp CLVT cột sống cổ có dựng hình 3D là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh được áp dụng rộng rãi để giúp bác sĩ đánh giá được tình trạng thực tế của cột sống cổ, các bệnh lý đi kèm và đưa ra phương án điều trị tích cực, hữu hiệu nhất cho bệnh nhân.
1. Khái quát về giải phẫu cột sống cổ
Cột sống cổ có 7 đốt từ C1 - C7, có đường cong ưỡn ra trước. Đốt C1 còn gọi là đốt đội không có thân đốt. Đốt C7 có mỏm gai dài nhất nên có thể sờ thấy rõ, lồi ngay dưới da (đặc biệt khi cúi cổ). Đốt C7 được dùng để làm mốc xác định các đốt sống cổ. Giữa đốt đội với xương chẩm, giữa đốt đội và đốt trục C2 đều không có đĩa đệm. Giữa xương chẩm và đốt C1, giữa đốt C1 và đốt C2 không có lỗ tiếp hợp.Các đốt sống cổ từ C2 trở xuống được liên kết với nhau bởi 3 khớp là: Khớp đĩa đệm gian đốt, khớp sống - sống (khớp mấu lồi đốt sống, khớp nhỏ) và khớp bán nguyệt (khớp vô danh, khớp gian đốt sống).Về chức năng, cột sống cổ có phạm vi vận động rất lớn. Đoạn cổ trên (gồm các đốt C1 - C3) đáp ứng cho chuyển động xoay, ít bị thoái hóa. Giữa đốt C1 và C2 không có đĩa đệm nên ít gặp bệnh lý đĩa đệm. Các bệnh lý ở đoạn cổ trên chủ yếu do chấn thương, hẹp ống sống bẩm sinh hoặc dị dạng Chiari.Để đánh giá các bệnh lý ở cột sống cổ, các bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân thực hiện chụp CLVT cột sống cổ có dựng hình 3D.
Cột sống cổ có 7 đốt từ C1 - C7, có đường cong ưỡn ra trước
2. Quy trình chụp CLVT cột sống cổ có dựng hình 3d
Chụp CT cột sống cổ là phương pháp sử dụng máy cắt lớp vi tính để tạo ảnh cột sống cổ, giúp đánh giá các tổn thương của xương, ống sống cùng các thành phần lân cận.
2.1 Chỉ định/chống chỉ định
● Chụp CLVT cột sống cổ chỉ định cho các bệnh lý chấn thương, các khối u hoặc viêm của xương hay của phần mềm cột sống cổ;● Chụp CLVT cột sống cổ không có chống chỉ định tuyệt đối. Tuy vậy, phương pháp này chống chỉ định tương đối với phụ nữ có thai.
2.2 Chuẩn bị trước khi thực hiện
● Nhân sự thực hiện: Bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật viên điện quang và điều dưỡng;● Phương tiện kỹ thuật: Gồm máy chụp cắt lớp vi tính đa dãy (8 dãy trở lên), phim, máy in phim và hệ thống lưu trữ hình ảnh;● Bệnh nhân: Được giải thích về thủ thuật để phối hợp với mọi hướng dẫn của bác sĩ; tháo bỏ các vật dụng bằng kim loại trên cơ thể như khuyên tai, kẹp tóc, dụng cụ nha khoa, vòng cổ,...; cho dùng thuốc an thần nếu bệnh nhân quá kích thích, không nằm yên.● Phiếu xét nghiệm: Có phiếu chỉ định chụp cắt lớp vi tính.
2.3 Tiến hành chụp CT cột sống cổ
● Tư thế bệnh nhân: Nằm ngửa trong khung máy, hạ thấp vai tối đa và 2 tay để xuôi dọc theo chiều cơ thể. Người bệnh chú ý nhịn thở, không nuốt trong quá trình chụp;● Chụp định khu toàn bộ cột sống cổ ở cả 2 bình diện;● Lấy hình định vị theo hướng bên, bắt đầu từ khớp thái dương hàm tới bờ dưới D1;● Đặt chương trình chụp theo yêu cầu lâm sàng. Bác sĩ có thể sử dụng các lớp cắt theo hướng các đĩa đệm (đánh giá bệnh lý cột sống cổ) và dùng các phần mềm cho phép xử trí ảnh sau khi chụp;● Các kỹ thuật xử trí ảnh thường sử dụng gồm: Kỹ thuật hình chiếu cường độ tối đa (MIP), kỹ thuật tạo ảnh đa mặt cắt (MPR), kỹ thuật hiển thị bề mặt thể tích (VRT), kỹ thuật hiển thị bề mặt (SSD);● Chọn ảnh chụp phim trên các cửa sổ xương và cửa sổ đĩa đệm.
2.4 Đọc kết quả
● Đánh giá các bất thường bẩm sinh của cột sống;● Đánh giá các tổn thương thân đốt như trượt thân đốt, vỡ thân đốt, xẹp thân đốt, tổn thương phần mềm rãnh sống, hình ảnh di lệch tổn thương tường sau thân đốt (nguy cơ chèn ép tủy và rễ tủy cao), tổn thương cung sau, máu tụ do chấn thương, các dấu hiệu thoát vị đĩa đệm, vị trí các dị vật.● Đánh giá các tổn thương ở bệnh nhân mắc bệnh thoái hóa đốt sống như trượt đốt sống do thoái hoá, thoái hoá khối khớp bên, thoái hoá dây chằng, hẹp ống sống;● Xem xét mối tương quan giải phẫu, mức độ đè ép, xâm lấn, choán chỗ.Khi nhận định kết quả, cần phối hợp các lớp cắt quy ước với các ảnh 3D thu được.
Chụp CLVT cột sống cổ phát hiện ra các dấu hiệu bệnh thoát vị đĩa đệm
2.5 Nguy cơ tai biến và cách xử trí
Thủ thuật này không có tai biến. Tuy vậy, có thể trong quá trình thực hiện sẽ xảy ra một số sai sót như nhiễu ảnh do người bệnh không nằm bất động hoặc nhiễu ảnh do cắt qua vùng cột sống cổ thấp. Lúc này, cần thực hiện lại kỹ thuật để đánh giá bệnh một cách chính xác.Kỹ thuật chụp CLVT cột sống cổ có dựng hình 3D tương đối đơn giản và có độ an toàn cao, không có tai biến. Vì vậy, người bệnh không nên quá lo lắng khi thực hiện kỹ thuật này, tuân thủ đúng lời khuyên của bác sĩ để chẩn đoán nhanh chóng. | vinmec | 1,003 |
Tiêu chảy do thuốc, điều trị thế nào?
Tiêu chảy do thuốc có thể được chia làm 3 dạng chính tùy theo đặc điểm của phân: tiêu chảy lỏng như nước: có thể do sự thay đổi trong vận chuyển ion, rút ngắn thời gian lưu chuyển trong ruột hoặc tăng nhu động ruột; tiêu chảy do viêm; tiêu chảy phân có mỡ. Các dạng tiêu chảy này có thể xảy ra riêng biệt hoặc đồng thời với nhau.
Tiêu chảy lỏng
Tiêu chảy lỏng do thuốc có thể do thẩm thấu, tăng bài tiết hoặc gây rối loạn nhu động ruột.
Tiêu chảy thẩm thấu xảy ra do sử dụng các phân tử không hoặc ít có khả năng hấp thu gây giữ nước ở trong lòng ruột, thường gặp nhất là các loại muối chứa magiê, sodium phosphate hoặc polyethylene  glycol ở trong các thuốc xổ hoặc nhuận tràng. Một số loại đường cao phân tử cũng có khả năng gây tiêu chảy với đặc điểm chung là sự rối loạn quá trình tiêu hoá, hấp thu hoặc cả hai gây rút nước vào trong lòng ruột. Các loại đường thường được sử dụng với mục đích gây xổ hoặc nhuận tràng là lactulose (một loại đường disaccharide tổng hợp thường dùng trong điều trị táo bón hoặc bệnh não gan), fructose, sorbitol và mannitol. Tiêu chảy do các loại đường này thường xảy ra từ 24 đến 48 giờ sau khi sử dụng. Acarbose và miglitol, các thuốc được sử dụng trong điều trị tiểu đường theo cơ chế ngăn chặn quá trình phân huỷ đường trong ruột bằng cách ức chế men alpha-glucosidase, cũng có thể gây tiêu chảy ở khoảng 30% số người dùng thuốc. Lưu ý là một số trường hợp tiêu chảy do acabose có thể tự thuyên giảm dần trong quá trình dùng thuốc. Tiêu chảy do bài tiết thường có số lượng phân rất lớn bất chấp việc nhịn đói, nguyên nhân thường là các loại thuốc gây tăng sự bài tiết của các ion dẫn đến kéo nước vào trong lòng ruột hoặc gây giảm mạnh sự hấp thu của nước và điện giải ở trong lòng ruột. Các loại thuốc gây ra tiêu chảy bài tiết thông qua hai cơ chế chính là ức chế sự hấp thu ion Na+ và kích thích sự bài tiết ion Cl- / HCO3-. Theo cơ chế thứ nhất, các thuốc thường gặp là digoxin (ở nồng độ trên mức điều trị, đặc biệt là ở người già), auranofin (gây tiêu chảy ở 74% số người dùng thuốc), quinidine và propafenone (gây tiêu chảy ở 8 - 30% số người dùng thuốc). Theo cơ chế thứ hai, các thuốc thường gặp là olsalazine (thường được dùng trong điều trị viêm loét đại trực tràng, gây tiêu chảy ở 12 - 25% số người dùng thuốc), sulfasalazine và mesalazine. Bên cạnh hai cơ chế trên, một số thuốc còn có thể gây tiêu chảy bài tiết theo nhiều cơ chế khác như theophylline, misoprostol, chenodeoxycholic acid, ursodiol, colchicine, dẫn xuất diphenylmethane, anthraquinone, diacerein, docusate…
Các thuốc gây rối loạn điều hoà nhu động ruột cũng có thể gây ra tiêu chảy ở các mức độ khác nhau. Nhu động ruột tăng lên khiến thời gian thức ăn lưu trong ruột bị giảm sút, dẫn đến giảm sự hấp thu ở niêm mạc ruột và gây ra tiêu chảy. Cisapride và tegaserod kích thích thụ thể 5-HT4, làm tăng nhu động ruột và đẩy nhanh việc lưu chuyển thức ăn qua ruột, dẫn đến tiêu chảy trong một số trường hợp. Các thuốc ức chế men acetylcholinesterase dùng trong điều trị bệnh Alzheimer có tác dụng tăng co thắt và gây ra tiêu chảy ở 14% số người dùng thuốc. Một số thuốc khác cũng có thể gây tiêu chảy thông qua việc làm tăng nhu động ruột là neostigmine, irinotecan,  levothyroxine (liều cao), ticlopidine…
Tiêu chảy do viêm
 
Các thuốc có thể gây tiêu chảy do viêm thông qua một số cơ chế như phá huỷ trực tiếp niêm mạc ruột (với các thuốc chống viêm giảm đau không phải steroid như mefenamic acid, flufenamic acid và các kháng sinh polyene), kích thích phản ứng viêm tại ruột (với một số thuốc ức chế miễn dịch như mycophenol mofetil, cyclophosphamide và hoá chất chống ung thư như 5-fluorouracil, irinotecan, methotrexate và cisplatin), hoặc gây tổn thương các mạch máu ở đường tiêu hoá (với ergotamine và cocaine).
Kháng sinh là nguyên nhân của khoảng 25% tổng số các trường hợp tiêu chảy do thuốc. Hai cơ chế quan trọng nhất gây tiêu chảy do viêm bởi các loại kháng sinh là gây loạn khuẩn đường ruột và viêm ruột giả mạc do nhiễm vi khuẩn Clostridium difficile. Viêm ruột giả mạc do nhiễm vi khuẩn Clostridium difficile thường xảy ra với các kháng sinh clindamycin, amoxicillin, ampicillin và nhóm cephalosporin. Vi khuẩn Clostridium difficile có khả năng tiết ra các độc tố gây viêm ruột, dẫn đến tiêu chảy. Trong trường hợp này, tiêu chảy có thể xảy ra sau khi bắt đầu dùng kháng sinh vài ngày và kéo dài tới 8 tuần sau khi ngừng thuốc.
Ngoài các thuốc kể trên, một số thuốc khác cũng được ghi nhận gây tiêu chảy do viêm là erlotinib, gefitinib, sorafenib, imatinib, bortezomib và isotretinoid.
Tiêu chảy phân có mỡ
Đây là dạng tiêu chảy gây giảm hấp thu, suy dinh dưỡng và người bệnh bị sụt cân nhanh chóng. Nguyên nhân thường gặp do thuốc của dạng tiêu chảy này là các thuốc diệt virut như didanosine (17- 28% số người sử dụng), abacavir (3-5% số người sử dụng) và ritonavir (có thể tới 52% số người sử dụng). Orlistat (dùng trong điều trị giảm cân) cũng có thể gây mỡ ở trong phân nếu chế độ ăn có nhiều chất béo. Việc sử dụng kéo dài các kháng sinh tại chỗ như neomycin, polymixin và bacitracin có thể gây phá huỷ niêm mạc ruột dẫn đến giảm hấp thu chất béo và gây tiêu chảy có mỡ trong phân. Một số thuốc khác cũng được ghi nhận có thể gây dạng tiêu chảy này là metformin, octreotide liều cao, L-dopa, allopurinol, tetracycline và mefanamic acid.
Điều trị tiêu chảy do thuốc nói chung thường đòi hỏi giảm liều hoặc ngưng sử dụng tác nhân gây bệnh, một số trường hợp chia nhỏ liều cũng có thể đem lại hiệu quả. Những trường hợp mất nước nhiều có thể phải bù dịch bằng đường uống hoặc tiêm truyền, nếu tiêu chảy kéo dài, cần bổ sung dinh dưỡng và các yếu tố vi lượng cho người bệnh. Những trường hợp có nhiễm trùng đi kèm ở ruột cần phải được kết hợp điều trị. Điều trị giảm triệu chứng với loperamide, diphenoxylate hoặc bismuth subsalicylate có thể cần thiết trong một số trường hợp tiêu chảy nặng.          | medlatec | 1,153 |
Gợi ý phương pháp điều trị viêm tụy mạn tính
Những đợt đau dai dẳng ở vùng thượng vị và phần tư bụng bên trái lan tới cả vùng lưng là dấu hiệu cảnh báo viêm tụy mạn tính. Điều trị viêm tụy mạn cần được tiến hành kịp thời để tránh các biến chứng nguy hiểm, cải thiện sức khỏe của người bệnh.
1. Tìm hiểu về viêm tụy mạn
Tụy là cơ quan thuộc hệ tiêu hóa, có hình chiếc lá và nằm ẩn vào thành sau của ổ bụng. Cơ quan này đảm nhận cả chức năng nội tiết và ngoại tiết.
Những đợt viêm cấp tính xảy ra trên nhu mô tụy cuối cùng sẽ gây ra viêm tụy mạn. Đây là bệnh lý đặc trưng bởi sự tổn thương tụy không hồi phục, được xác định bởi các bất thường mô học bao gồm viêm mạn tính, xơ hóa và cả sự phá hủy mô tụy ngoại tiết, nội tiết.
2. Một số nguyên nhân gây viêm tụy mạn
Nguyên nhân gây viêm tụy mạn khá đa dạng. Có thể nói rằng bất cứ tác nhân nào khiến tình trạng viêm tụy cấp tái đi tái lại đều gây ra viêm tụy mạn
Trong đó, rượu là nguyên nhân thường gặp nhất, chiếm 70% trường hợp. Lượng cồn tiêu thụ dẫn đến viêm tụy mạn phải đạt ít nhất 150g mỗi ngày và kéo dài ít nhất trong 5 năm. Theo đó, rượu sẽ gây viêm tụy cấp từng đợt ở những người lạm dụng rượu trong thời gian dài. Ban đầu các cơn đau đột ngột, dữ dội và sau đó các cơn rút ngắn khoảng cách, mức độ đau cũng thuyên giảm. Cơn đau âm ỉ kéo dài kèm theo việc không hấp thu được dinh dưỡng khiến người bệnh dễ suy kiệt.
Bên cạnh uống nhiều rượu, hút thuốc lá, tăng calci máu, tăng lipid máu, suy thận mạn hay dùng một số loại thuốc cũng là nguyên nhân gây viêm tụy mạn.
Tương tự như viêm tụy cấp, viêm tụy mạn cũng có thể xảy ra do sự tắc nghẽn kéo dài như:
– Tắc nghẽn ống tụy mật
– Dị dạng phôi thai tụy đôi
– Rối loạn cơ vòng Oddi
– Nang tá tràng trước nhú
Ngoài ra, bệnh lý này cũng là di chứng sau viêm tụy cấp hoại tử, viêm tụy do bệnh lý mạch máu hoặc thiếu máu cục bộ tại tụy.
Viêm tụy mạn còn xảy ra do:
– Các bệnh lý tự miễn
– Các bất thường trong di truyền
– Viêm tụy vô căn
Rượu bia là nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng viêm tụy mạn, người bệnh cần bỏ rượu tuyệt đối
3. Lưu ý các triệu chứng của viêm tụy mạn
3.1. Đau bụng
Cũng giống như viêm tụy cấp, tổn thương tụy mạn tính đặc trưng bởi tình trạng đau bụng. Tuy nhiên, người bệnh thường bị đau kéo dài tại thương vị kèm cảm giác căng tức. Cơn đau thường biến chuyển nặng vào mỗi bữa ăn hoặc khi uống rượu. Cơn đau lan ra sau lưng hoặc một nửa phần bụng trên, có trường hợp lan xuống nửa dưới. Để cơn đau thuyên giảm, người bệnh thường phải bất động trong tư thế khom người, cúi người về phía trước hoặc nằm cho chân. Tư thế nằm ngửa hoặc ưỡn người sẽ khiến đau nhiều hơn.
Viêm tụy mạn gây ra các cơn đau bụng kéo dài, khiến người bệnh mệt mỏi và suy giảm chất lượng công việc, cuộc sống
3.2. Sụt cân đến mức suy kiệt
Người bệnh thường cảm thấy buồn nôn, nôn, chán ăn, ăn uống kém, ăn không ngon miệng. Hệ quả là họ sụt cân kéo dài, cơ thể mệt mỏi, yếu sức đến mức suy kiệt. Nguyên nhân sụt cân là vì người bệnh ăn ít để hạn chế cơn đau, một phần do cơ thể kém hấp thu và bệnh tiểu đường không kiểm soát.
3.3. Triệu chứng cảnh báo khi đi đại tiện
Do tụy không thể bài tiết được các men tiêu hóa nên thực phẩm ăn vào không thể tiêu thụ, người bệnh đối mặt với tình trạng tiêu chảy kéo dài. Đặc trưng của bệnh lý về tuyến tụy là tiêu phân mỡ với váng mỡ nổi trên mặt nước, đi kèm với mùi tanh hôi. Biểu hiện này thường xuất hiện ở giai đoạn muộn khi lượng men tiết ra đã giảm chỉ còn 10% so với bình thường.
Người bệnh viêm tụy mạn có thể gặp một số triệu chứng khác như:
– Vàng da do tụy chèn ép ống mật
– Báng bụng
– Tràn dịch màng phổi
– Rò dịch tụy từ ống tụy, nang giả tụy
– Nổi các nốt đau ở chân do hoại tử mỡ
4. Điều trị viêm tụy mạn bằng cách nào?
4.1. Điều trị viêm tụy mạn tính bằng nội khoa
Người bệnh cây thay đổi chế độ sinh hoạt bằng cách:
– Tuyệt đối không uống rượu bia và đồ uống có cồn (dù là một lượng nhỏ)
– Không hút thuốc
– Hạn chế tối đa việc ăn các món nhiều chất béo, tinh bột
Triệu chứng tiêu phân mỡ sẽ được điều trị bằng chế phẩm men tụy được chọn dựa trên hoạt độ lipase cao
– Liều lượng khoảng 25.000 – 50.000 đơn vị lapse
– Uống trong bữa ăn
Sử dụng đồng thời thuốc ức chế bơm proton (omeprazol 20 – 60 mg/ngày) với mục đích giảm sự bất hoạt của lipase do axit, nhờ đó cải thiện triệu chứng đi tiêu phân mỡ.
Đau thứ phát do viêm tụy mạn tự phát có thể thuyên giảm bằng cách sử dụng enzym tụy hoặc uống thuốc giảm đau.
Nếu người bệnh mắc đồng thời cả bệnh tiểu đường, họ cần được điều trị thông thường bằng việc sử dụng insulin.
Người bệnh nên thăm khám để được tư vấn điều trị phù hợp để ngăn ngừa biến chứng xảy ra
4.2. Điều trị viêm tụy mạn tính bằng ngoại khoa
Những phương pháp phẫu thuật được ứng dụng trong điều trị viêm tụy mạn như sau:
– Phẫu thuật loại bỏ tình trạng tắc nghẽn ống tụy
– Phẫu thuật dẫn lưu ống tụy
– Phẫu thuật cắt tụy
– Phong bế cắt đám rối thần kinh bằng phương pháp nội soi siêu âm hoặc qua da
5. Gợi ý làm sao phòng ngừa viêm tụy mạn?
Để bảo vệ sức khỏe bản thân, bác sĩ khuyến cáo mọi người nên thực hiện các biện pháp sau đây:
– Không lạm dụng rượu bia, thuốc lá; nếu đang sử dụng thì nên bỏ dần
– Những người đã mắc bệnh viêm tụy mạn cần bỏ rượu, bia tuyệt đối
– Điều trị kịp thời viêm tụy cấp để tránh tình trạng tái phát nhiều lần
– Hạn chế tối đa bổ sung chất béo từ mỡ động vật, nên thay bằng mỡ thực vật
– Nên chia bữa ăn thành các khẩu phần nhỏ để giảm gánh nặng cho hệ tiêu hóa
– Nên lựa chọn các loại thức ăn dễ tiêu hóa để giảm áp lực cho gan
– Bổ sung nhiều rau củ, trái cây và lựa chọn thực phẩm sạch, rõ nguồn gốc
– Uống đủ nước mỗi ngày
– Điều trị tích cực nếu đang tăng triglycerid | thucuc | 1,251 |
Nguyên nhân trào ngược dạ dày ở trẻ em và cách xử trí
Trào ngược dạ dày ở trẻ em được hiểu như thế nào?
Trào ngược dạ dày ở trẻ em là tình trạng thức ăn từ dạ dày, trào ngược trở lại thực quản khiến trẻ nôn, trớ thức ăn ra ngoài. Trào ngược dạ dày ở trẻ có 2 loại là trào ngược dạ dày sinh lý và trào ngược dạ dày bệnh lý.
Nếu trào ngược sinh lý thường không gây ảnh hưởng đến sinh hoạt và sức khỏe của trẻ. Thì trào ngược dạ dày bệnh lý nếu kéo dài có thể gây ra các biến chứng như trẻ bị suy dinh dưỡng, viêm thực quản và biến chứng lên đường hô hấp.
Nguyên nhân trào ngược dạ dày ở trẻ em
Trào ngược dạ dày sinh lý
Thường gặp ở trẻ dưới 6 tháng tuổi. Nguyên nhân có thể do trẻ ăn quá no hoặc cơ thể phản ứng với một loại thực phẩm nào đó.
Mẹ cho trẻ bú sai tư thế: Nhiều mẹ thường có thói quen vừa nằm vừa cho bé bú vào ban đêm. Tuy nhiên, ở tư thế này dạ dày sẽ nằm ngang nên khi sữa xuống đến dạ dày sẽ lại bị trào ngược lên miệng.
Trào ngược dạ dày bệnh lý
Thường gặp ở trẻ dưới 1 tuổi, nguyên nhân chủ yếu là do trẻ mắc phải một số dị tật bẩm sinh như thoát vị cơ hoành, sa dạ dày làm cho cơ co thắt thực quản dưới của trẻ yếu, từ đó đẩy thức ăn trào lên thực quản.
Một số trẻ bị bại não, nhiễm trùng toàn thân, hở van tâm vị bẩm sinh… cũng có khả năng bị trào ngược dạ dày thực quản.
Các biểu hiện khi trẻ bị trào ngược dạ dày
Chẩn đoán và điều trị bệnh trào ngược dạ dày ở trẻ em
Chẩn đoán bệnh trào ngược dạ dày
Chẩn đoán bệnh trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em thường được thực hiện dựa trên các biểu hiện lâm sàng như nôn, trớ hay ọc sữa sau ăn, trẻ thường xuyên quấy khóc, bỏ bú, chán ăn … như trên và thăm khám lâm sàng của bác sĩ. Nếu trẻ vẫn phát triển thể chất bình thường thì không cần chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng.
Trong trường hợp trẻ chậm tăng cân, suy dinh dưỡng, thiếu máu hay có các biểu hiện ở đường hô hấp, bác sĩ có thể chỉ định làm một số xét nghiệm cần thiết như siêu âm, xét nghiệm máu, đo pH thực quản, nội soi dạ dày, thực quản đối với trẻ lớn.
Điều trị trào ngược dạ dày ở trẻ em
Trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em có thể tự khỏi nếu ba mẹ đưa bé đi thăm khám sớm và được sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa về chế độ ăn uống chăm sóc bé khoa học. Nếu việc cải thiện lối sống hay cách chăm sóc trẻ không làm giảm các triệu chứng trào ngược dạ dày ở bé, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng một số thuốc để điều trị nhằm làm giảm triệu chứng trào ngược dạ dày ở bé, giúp con ăn uống ngon miệng hơn.
Tuy nhiên, các loại thuốc này có thể có các tác dụng phụ như giảm hấp thu sắt và canxi, tăng cường nguy cơ nhiễm trùng hô hấp và tiêu hóa. Do đó ba mẹ không nên tùy ý sử dụng thuốc kể để cả các loại thuốc đông y để điều trị chứng trào ngược dạ dày cho trẻ. Cách xử trí tốt nhất là hãy đưa con đi khám tại chuyên khoa uy tín, để được bác sĩ thăm khám và xác định đúng nguyên nhân, từ đó có biện pháp xử trí tốt nhất cho bé. | thucuc | 645 |
Đâu là nguyên nhân dẫn đến tình trạng tiểu ra máu ở nam giới?
Hiện tượng đi tiểu ra máu ở nam giới xảy ra khá phổ biến và mức độ nhẹ, có thể chỉ cần điều chỉnh chế độ sinh hoạt là tự khỏi mà không cần can thiệp y tế. Tuy nhiên, khi gặp tình trạng này thì có khoảng 90% khả năng cơ thể bạn đang mắc phải một vấn đề về sức khỏe nào đó. Bài viết dưới đây sẽ đưa ra một số nguyên nhân dẫn đến tình trạng này.
1. Như thế nào là tiểu ra máu?
Theo góc nhìn y khoa, hình thái, màu sắc của nước tiểu sẽ phản ánh chân thật về tình trạng sức khỏe hiện tại của bạn. Đây là sản phẩm của quá trình bài tiết, nước tiểu sẽ có những màu sắc nhất định và một khi chúng thay đổi thì có thể thấy được những điểm bất thường đang xảy ra trong cơ thể. Đang có một bệnh lý nào đó đang đe dọa đến sức khỏe của bạn.
Tùy vào chế độ ăn uống hàng ngày cũng như tình trạng sức khỏe mà liều lượng và màu sắc sẽ có những điểm khác biệt. Ví dụ như nước tiểu màu vàng đậm thường là do thiếu nước, màu da cam là do sử dụng các loại thuốc như rifampin,… Trong đó tiểu ra máu ở nam giới lại là một dấu hiệu của bệnh lý mà bạn cần hiểu rõ, lúc này trong nước tiểu có lẫn các tế bào hồng cầu dẫn đến nước tiểu có màu đỏ. Khi đi tiểu thì bệnh nhân thường gặp cảm giác nóng rát, đau buốt khó chịu.
2. Phân loại hiện tượng tiểu ra máu
Tiểu ra máu gồm 2 loại là tiểu ra máu đại thể và tiểu ra máu vi thể
Tiểu ra máu đại thể
Khi đi tiểu nước tiểu có màu đỏ mà có thể thấy được bằng mắt thường thì được gọi là tiểu máu đại thể. Tùy vào mức độ bệnh lý mà nước tiểu sẽ có màu đỏ nhạt hay có màu đỏ sẫm, thậm chí còn có những trường hợp xuất hiện máu đông trong nước tiểu. Ngoài ra cũng có những lúc nước tiểu lẫn tế bào hồng cầu lại có màu nâu sẫm hay lắng cặn.
Tiểu ra máu vi thể
Đây là trường hợp nước tiểu có màu sắc như nước tiểu bình thường không có màu đỏ. Nhưng khi được đem đi kiểm tra xét nghiệm thì bên trong có hơn 10.000 tế bào hồng cầu trong 1ml nước tiểu. Do đó, trường hợp này rất khó nhận biết bằng mắt thường, nên hầu hết người bệnh phát hiện mình đi tiểu ra máu thường là nhờ đi khám sức khỏe định kỳ có kiểm tra nước tiểu.
3. Các nguyên nhân dẫn đến tình trạng tiểu ra máu ở nam giới
Dưới đây là một số nguyên gây nên hiện tượng này:
Nhiễm trùng đường tiết niệu
Bệnh lý nhiễm trùng đường tiết niệu thường sẽ ảnh hưởng đến thận gây đau vùng thắt lưng và hai bên hông. Bệnh xảy ra khi vi trùng xâm nhập vào niệu đạo, đây có thể là nguyên nhân phổ biến dẫn đến có máu lẫn trong nước tiểu. Tuy nhiên, bệnh thường xuất hiện ở nữ giới nhiều hơn nam giới.
Ngoài dấu hiệu đi tiểu ra máu thì khi mắc bệnh người bệnh có thể gặp thêm các triệu chứng khác như đau rát, nước tiểu nặng mùi, có cảm giác muốn tiểu liên tục,… Nhưng khi tình trạng nhiễm trùng tiến triển nặng thì bệnh nhân sẽ gặp thêm các triệu chứng khác như nôn, buồn nôn, sốt, nhún lạnh, đau vùng thắt lưng, hai bên hông và vùng chậu.
Thận gặp vấn đề
Vì thận là nơi tạo ra nước tiểu cho nên khi thận gặp vấn đề bệnh lý thì sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến nước tiểu. Dưới đây là một số bệnh thường xảy ra ở thận:
Sỏi thận: Sỏi được hình thành do các chất khoáng bị lắng đọng lại ở thận, niệu quản, bàng quan,… mà không được thải ra ngoài theo nước tiểu. Kích thước của sỏi từ vài milimet đến vài centimet. Đối với những viên sỏi nhỏ có thể đi theo nước tiểu ra ngoài thì trong quá trình di chuyển, chúng cọ xát với bề mặt niêm mạc gây tổn thương làm cho bệnh nhân bị buốt, rát và tiểu ra máu.
Thận đa nang: bệnh nhân khi đi khám bác sĩ sẽ phát hiện ở hố thận xuất hiện các khối u. Ở trường hợp này bệnh nhân thường gặp các dấu hiệu như tiểu ra máu, mủ, đau vùng hông lưng, nồng độ Ure trong máu tăng cao.
Ung thư thận: đối với bệnh lý này thì hầu như có khoảng 70% bệnh nhân mắc bệnh thường có dấu hiệu tiểu ra máu. Ung thư thận phát triển từ những khối u ở hố thận, khi tiểu tiện không đau rát nhưng lại có màu đỏ đậm và nhiều.
Lao thận: khi các vi khuẩn lao xâm nhập vào cơ thể, chúng theo mạch máu hay đường bạch huyết mà di chuyển đến thận, gây tổn thương các nhu mô thận. Giai đoạn đầu bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng. Đến các giai đoạn sau bệnh thường có các dấu hiệu tiểu rắt, tiểu nhiều lần, tiểu buốt,… Nước tiểu của bệnh ở giai đoạn nhẹ thường bị vẩn đục, đến giai đoạn nặng sẽ có lẫn máu.
Viêm thận, bể thận: người bệnh khi mắc bệnh ngoài dấu hiệu nước tiểu có lẫn tế bào hồng cầu thì bệnh nhân còn bị sốt cao, đau thắt lưng, rét run, đau bụng dưới, tiểu dắt.
Viêm cầu thận cấp: bệnh lý này cũng giống với lao thận là tiểu ra máu vi thể. Bệnh nhân sốt cao, nhiễm trùng da, đau họng và vùng thắt lưng.
Đặt ống thông tiểu
Một số bệnh nhân thường gặp khó khăn khi tiểu tiện do chấn thương, bệnh lý, phẫu thuật. Do đó, sẽ được bác sĩ chỉ định đặt ống thông tiểu dẫn trực tiếp nước tiểu từ bàng quang ra ngoài. Đối với nam giới, ống thông sẽ được đặt bên trong hay bên ngoài, ống sẽ được lưu lại trong khoảng vài ngày đến vài tuần. Khi đặt ống thông vi khuẩn dễ dàng xâm nhập vào bên trong niệu đạo thông qua con đường này, từ đó dẫn đến nhiễm trùng đường tiết niệu.
Phì đại tuyến tiền liệt
Tuyến tiền liệt có vai trò quan trọng trong khả năng sinh sản ở nam giới, bên cạnh đó tuyến này còn có chức năng ngăn cản không cho độc tố, hóa chất, vi khuẩn đi vào đường tiết niệu.
Khi tuyến tiền liệt phình to gây chèn ép lên niệu đạo dẫn đến tiểu tiện khó khăn. Buộc bàng quang phải co bóp nhiều hơn để thải nước tiểu ra ngoài, quá trình này diễn ra lâu dài sẽ gây tổn thương và chảy máu. | medlatec | 1,178 |
Sùi mào gà ở lưỡi có chữa được không?
1. Sùi mào gà ở lưỡi là gì?
Sùi mào gà do virus HPV gây nên các tổn thương u nhú trên cơ thể của người bệnh, đặc biệt là khả năng lây lan rất nhanh, nếu không phát hiện và điều trị kịp thời sẽ gây ra những biến chứng nghiêm trọng. Thông thường, các nốt sùi xuất hiện ở vùng kín nhưng cũng có khả năng mọc ở khu vực lưỡi. Nguyên nhân gây ra bệnh được xác định chủ yếu do người bệnh quan hệ bằng đường miệng không an toàn. Ngoài ra, việc sử dụng chung một số đồ cá nhân với người bị bệnh như: khăn mặt, bàn chải đánh răng, son môi…cũng có khả năng lây nhiễm khi có vết thương hở.
Các biểu hiện của bệnh
2. Triệu chứng của sùi mào gà ở lưỡi
Triệu chứng của bệnh là những nốt sùi mọc ở khu vực lưỡi. Tuy nhiên, người bệnh thường khó quan sát khi chúng mọc ở khu vực lưỡi và vòm họng, thường bị nhầm lẫn với các bệnh tai, mũi, họng Những nốt sùi này thường có màu trắng hay màu hồng, xuất hiện gồ ghề, lồi lõm; riêng những nốt sùi ở lưỡi, vòm họng, chúng còn có màu đỏ khi quan sát. Hơn nữa, sùi mào gà ở vùng lưỡi thuộc giai đoạn đầu nên hầu như không Thông thường, các triệu chứng kéo dài 1 đến 9 tháng nên sùi mào gà giai đoạn đầu bệnh hầu như không phát sinh bất cứ triệu chứng gì.
Khi chúng xuất hiện, người bệnh cảm thấy vướng víu, khó chịu và cảm giác ngứa ngáy. Do đó, việc ăn uống cũng không còn cảm giác ngon miệng, thậm chí gây đau rát. Việc uống nước cũng vì thế mà trở nên khó khăn.
Tùy vào tình trang của bệnh mà những nốt sùi này có thể mọc lẻ tẻ hoặc thành từng mảng, chúng có thể giống như chiếc mào gà hay hoa súp lơ nhỏ li ti. Khi chạm vào hoặc ấn vào giữa các nốt này sẽ thấy có mủ chảy ra. Sùi mào gà ở vùng lưỡi thường hay bị nhầm lẫn với các mụn thịt thừa hay với bệnh nhiệt miệng gây ra. Do đó, chúng ta thường hay bỏ qua những chi tiếc này đến khi phát hiện thì bệnh đã phát triển nặng hơn.
3. Cách chữa trị bệnh sùi mào gà ở vùng lưỡi
3.1. Chữa sùi mào gà ở vùng lưỡi bằng thuốc
Phương pháp này chỉ hiệu quả khi bệnh vẫn còn ở tình trạng nhẹ. Bác sĩ sẽ thăm khám và áp dụng những đơn thuốc khác nhau, sẽ có loại thuốc uống và thuốc bôi tùy thuộc vào mức độ và diện tích của sùi mào gà. Một số loại thuốc chữa sùi mào gà như:
Điều trị bằng thuốc sẽ hiệu quả nhằm mục đích ức chế virus
– Podophyllotoxin (podofilox) : Đây là một thuốc sử dụng để bôi trực tiếp lên vùng bị nhiễm. Thuốc hoạt động bằng cách làm suy giảm của các tế bào virus HPV và loại bỏ dần các nốt sùi mào gà.
– Imiquimod: Thuốc này có thể được sử dụng để điều trị sùi mào gà ở vùng kín. Imiquimod hoạt động bằng cách tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể để tiêu diệt các tế bào virus HPV.
– Fluorouracil: Đây là một loại thuốc chống ung thư, nhưng cũng có thể được sử dụng để điều trị sùi mào gà. Sử dụng Fluorouracil bằng cách bôi trực tiếp lên vùng bị nhiễm để tiêu diệt các tế bào virus HPV.
– TCA (Trichloroacetic Acid): Đây là một loại acid có tính chất tẩy da. Khi được bôi lên các mụn sùi mào gà, nó có thể giúp tẩy đi các mô bị nhiễm virus HPV.
Lưu ý: Để đảm bảo sự phù hợp của thuốc đối với từng tình trạng bệnh cụ thể, cần tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ định của bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng. Bác sĩ sẽ kiểm tra và đánh giá tình trạng bệnh của bạn và chỉ định loại thuốc cụ thể cho người bệnh.
3.2. Chữa sùi mào gà ở lưỡi bằng các phương pháp vật lý
Có hai phương pháp chữa sùi mào gà ở khu vực lưỡi bằng nhiệt: nhiệt nóng và nhiệt lạnh. Đối với phương pháp nhiệt nóng, bác sĩ sẽ dùng tia lazer để đốt cháy các nốt sùi mào gà, phương pháp này làm phá vỡ cấu trúc của các nốt sùi, do đó các nốt sùi cháy và rụng ra. Còn với phương pháp nhiệt lạnh, người ta phun nitơ lỏng làm đóng băng các nốt sùi, nhiệt độ thấp làm co các mạch máu và lớp tế bào bên dưới nốt sùi làm nốt sùi long ra mà vết thương không hề chảy máu.
Khám bệnh kịp thời để dễ dàng điều trị sùi mào gà
Với sự tiến bộ của y học trong việc chữa trị bệnh sùi mào gà, có thêm các phương pháp hiệu quả như xạ trị trên vùng bị nhiễm virus, hay phẫu thuật loại bỏ các mô nhiễm virus nếu trường hợp sùi mào gà nặng và diện tích lớn. Mặc dù có nhiều phương pháp nhưng chỉ có thể xử lý các tổn thương của sùi mào gà, không thể loại bỏ virus HPV một cách triệt để. Chữa trị sùi mào gà cũng được cân nhắc nhiều yếu tố: tuổi tác, số lượng, tình trạng tổn thương, khả năng kinh tế… Tính đến nay chưa có phương pháp điều trị sùi mào gà nào được đánh giá là tốt nhất. | thucuc | 969 |
Công dụng thuốc Ecoflox 500
Ecoflox 500mg có thành phần chính là Ciprofloxacin, thuộc nhóm thuốc chống kí sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm. Bệnh nhân cần nắm rõ công dụng, liều dùng và lưu ý khi dùng thuốc Ecoflox 500 mg để đạt được hiệu quả sử dụng cao nhất và phòng tránh các tác dụng không mong muốn.
1. Ecoflox 500 mg là thuốc gì?
Hoạt chất Ciprofloxacin có trong thuốc Ecoflox 500 mg là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm quinolon. Cơ chế tác dụng của Ciprofloxacin thông qua việc ức chế enzym DNA gyrase, nên thuốc ngăn sự sao chép của chromosome, do đó làm vi khuẩn không thể sinh sản một cách nhanh chóng được. Ciprofloxacin được coi là một trong những thuốc có tác dụng mạnh nhất trong nhóm quinolon, thuốc có tác dụng hiệu quả với hầu hết các vi khuẩn đã kháng lại các nhóm kháng sinh khác như penicillin, aminoglycosid, cephalosporin, tetracyclin,...
2. Công dụng thuốc Ecoflox 500 mg
Ecoflox được chỉ định để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn từ nhẹ đến nặng do các vi khuẩn nhạy cảm trong các bệnh nhiễm khuẩn sau: Nhiễm khuẩn hô hấp, đường tiết niệu, sinh dục kể cả bệnh lậu, tiêu hóa, xương khớp, mô mềm, nhiễm trùng máu, viêm màng não, viêm phúc mạc, nhiễm trùng mắt.Thuốc Ecoflox không được sử dụng cho những bệnh nhân có các bệnh lý sau:Dị ứng, quá mẫn với ciprofloxacin hay nhóm quinolonĐộng kinh. Người có tiền sử viêm gân hoặc đứt gân. Trẻ em hoặc trẻ nhỏ. Phụ nữ có thai hoặc đang trong thời gian cho con bú
3. Cách dùng và liều dùng thuốc Ecoflox 500 mg
3.1. Cách dùng. Thuốc Ecoflox được sử dụng bằng đường uống. Bệnh nhân nên uống toàn bộ viên thuốc Ecoflox 500 mg, không nên nhai, bẻ, nghiền nát vì có thể làm giảm hiệu quả của thuốc. Để thuốc được hấp thu nhanh, bệnh nhân nên uống thuốc 2 giờ sau bữa ăn. Thêm vào đó, người bệnh nên uống nhiều nước và không sử dụng thêm các loại thuốc chống toan dạ dày trong vòng 2 giờ sau khi uống thuốc.3.2. Liều dùng. Người lớn:Nhiễm khuẩn nhẹ hoặc trung bình: 250 – 500 mg/lần, ngày 2 lần. Nhiễm khuẩn nặng hoặc có biến chứng: 750 mg/lần, ngày 2 lần, sử dụng từ 5 - 10 ngày. Người bị suy thận: cần phải hiệu chỉnh liều theo độ thanh thải Creatinine. Bệnh nhân suy thận có độ thanh thải creatinine từ 30 - 50 m. L/phút: 250 - 500 mg/12 giờ.Bệnh nhân suy thận có độ thanh thải creatinine từ 5 - 29 m. L/phút: 250 - 500 mg/18 giờ.Bệnh nhân lọc thận: 250 - 500 mg/24 giờ
3. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Ecoflox 500 mg
Thận trọng trong các trường hợp bệnh nhân suy thận nặng, rối loạn huyết động não, người cao tuổi.Thận trọng khi dùng Ecoflox đối với người thiếu glucose 6 phosphate dehydrogenase, người bị bệnh nhược cơ.Điều trị Ecoflox dài ngày có thể làm các vi khuẩn không nhạy cảm với thuốc phát triển quá mức. Vì vậy phải theo dõi người bệnh và thường xuyên làm kháng sinh đồ để có biện pháp điều trị thích hợp.Phải ngưng thuốc ngay nếu bệnh nhân bị viêm, đứt gân trong thời gian điều trị thuốc Ecoflox.Sử dụng thuốc Ecoflox có thể gây hoa mắt chóng mặt, đầu óc quay cuồng, ảnh hưởng đến việc điều khiển xe cộ hay vận hành máy móc.
4. Tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Ecoflox 500 mg
Bệnh nhân sử dụng thuốc Ecoflox 500 mg có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như:Thường gặp: đau bụng, tiêu chảy, nôn, buồn nôn, đau đầu, phát ban, nổi mày đay, ngứa, chán ăn, tăng BUN, creatinin, tăng men gan.Hiếm gặp: Viêm miệng, đau khớp, đau cơ , sốc, nhạy cảm ánh sáng, phù, ban đỏ, suy thận cấp, vàng da, viêm kết tràng giả mạc.Nếu gặp các tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng thuốc Ecoflox 500 mg, bệnh nhân cần nhanh chóng thông báo cho bác sĩ điều trị để được hướng dẫn kịp thời.
5. Tương tác thuốc của Ecoflox 500 mg
Thuốc Ecoflox có thể tương tác nếu dùng đồng thời với những thuốc sau:Thuốc chống viêm không steroid (ibuprofen, indomethacin...): gây tăng tác dụng phụ của thuốc Ecoflox.Thuốc chống toan có nhôm và magie: làm giảm nồng độ ciprofloxacin trong huyết thanh và sinh khả dụng của thuốc. Để hạn chế tương tác thuốc này, nên dùng thuốc chống toan 2 - 4 giờ trước khi dùng Ecoflox 500 mg.Thuốc gây độc tế bào (cyclophosphamid, vincristin, doxorubicin,..): có thể bị giảm đến một nửa độ hấp thu của ciprofloxacin.Sucralfat: làm giảm hấp thu thuốc Ecoflox một cách đáng kể. Để hạn chế tác dụng phụ này, trường hợp phải dùng phối hợp 2 thuốc nên dùng kháng sinh 2 - 6 giờ trước khi uống sucralfat.Warfarin: có thể gây hạ prothrombin. Vì vậy nếu dùng đồng thời với Ecoflox cần kiểm tra thường xuyên tỷ prothrombin máu và điều chỉnh liều thuốc chống đông cho phù hợp.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Ecoflox 500 mg. Bệnh nhân cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì và thực hiện đúng hướng dẫn của bác sĩ để nắm rõ các thông tin cơ bản về cách sử dụng, liều dùng và những lưu ý quan trọng giúp mang lại hiệu quả điều trị tốt nhất. | vinmec | 930 |
Các phương pháp điều trị ung thư da
Ung thư da là bệnh xuất phát từ biểu mô da che phủ mặt ngoài cơ thể. Ung thư da được chia làm nhiều loại như ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư biểu mô tế bào đáy, ung thư tế bào hắc tố.
Hiện nay, có nhiều phương pháp điều trị ung thư da. Tùy vào loại bệnh, mức độ và giai đoạn bệnh cụ thể của mỗi người, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp điều trị phù hợp.
Ung thư da là tình trạng xuất hiện khối u trên bề mặt của da có nguyên nhân chủ yếu là do tia UV từ nắng mặt trời
Các phương pháp điều trị ung thư da
Hóa trị là một trong những phương pháp thường được áp dụng trong điều trị ung thư da
Các phương pháp điều trị ung thư da nêu trên chỉ mang tính chất gợi ý. Tùy vào tình trạng sức khỏe, mức độ bệnh cụ thể của mỗi người, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp chữa trị phù hợp.
Lưu ý sau khi điều trị ung thư da
Sau điều trị ung thư da, người bệnh cần tuân thủ theo đúng phương pháp điều trị của bác sĩ. Đồng thời theo dõi tình trạng sức khỏe và tái khám định kỳ theo đúng chỉ định của bác sĩ.
Để dự phòng bệnh tái phát, người bệnh cần chú ý bảo vệ da, hạn chế các nguy cơ gây bệnh như:
Trong khi điều trị ung thư da, người bệnh cần chú ý bảo vệ da khỏi nắng mặt trời để hạn chế nguy cơ tiến triển hoặc tái phát bệnh | thucuc | 286 |
Hướng dẫn phân biệt sốt virus với sốt xuất huyết
Bản chất sốt virus và sốt xuất huyết đều do các loại virus khác nhau gây ra. Tuy nhiên, sốt virus thông thường khá lành tính và có thể tự khỏi sau khoảng 7 ngày, còn sốt xuất huyết có thể để lại nhiều biến chứng có thể ảnh hưởng tới tính mạng người bệnh. Không phải ai cũng hiểu và phân biệt được sốt virus và sốt xuất huyết, bài viết dưới đây cung cấp thông tin giúp phân biệt sốt virus và sốt xuất huyết.
1. Sốt virus
1.1. Dấu hiệu sốt virus. Sốt virus là bệnh chỉ chung do nhiều loại virus khác nhau gây ra. Tùy từng tác nhân virus mà biểu hiện bệnh có thể nặng, nhẹ khác nhau. Thông thường có những triệu chứng sau:Sốt cao đột ngột: 39-40 độ C. Trong cơn sốt do virus thường mệt và đáp ứng kém với các loại thuốc hạ sốt như paracetamol.Viêm long đường hô hấp trên: Đi kèm là các triệu chứng của viêm mũi họng như ho, chảy mũi, đau họng,...Rối loạn tiêu hóa: Có thể xuất hiện với các biểu hiện như buồn nôn, nôn, đi ngoài phân lỏng,...Nổi hạch: Xuất hiện các hạch vùng đầu mặt cổ, có thể đau sờ thấy kích thước lớn hơn bình thường.Đối với người lớn: Đau nhức các cơ, đau đầu, người mệt mỏi, với trẻ nhỏ thì hay quấy khóc.Có thể kèm theo viêm kết mạc mắt: Mắt đỏ, chảy nước mắt trong. Nổi ban trên da: Có thể xuất hiện ban sau sốt 2-3 ngày.Một số trường hợp ở trẻ nhỏ có thể bị co giật do sốt cao.Bệnh thường tự khỏi sau khoảng 7 ngày.
Nổi ban trên da có thể xuất hiện ban sau sốt 2 - 3 ngày
1.2. Hướng dẫn xử lý sốt virus. Các bệnh lý do virus gây ra thường chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, thông thường điều trị triệu chứng và kết hợp với chế độ dinh dưỡng.Hạ sốt: Khi sốt < 38,5 độ C sử dụng các phương pháp vật lý như chườm bằng nước ấm vào các vùng trán, nách, bẹn. Khi sốt từ 38,5 độ C chườm ấm kết hợp với thuốc Paracetamol liều 10-15mg/kg, 4-6 giờ/ lần. Chú ý nếu trẻ có tiền co giật nên sử dụng thuốc khi trẻ sốt từ 38 độ C.Chống co giật: Nếu trẻ sốt cao hay có tiền sử co giật nên kết hợp sử dụng thuốc hạ sốt và thuốc chống co giật theo chỉ định của bác sĩ.Bù nước và điện giải: Khi sốt cao cơ thể bị mất nước và điện giải dẫn đến rối loạn cân bằng nước và điện giải. Bù nước và điện giải bằng oresol, hydrite pha theo tỷ lệ trên bao bì và uống theo nhu cầu.Chống bội nhiễm: Vệ sinh cơ thể sạch sẽ, nhỏ mắt mũi bằng dung dịch nước muối 0,9%Chế độ dinh dưỡng: Sử dụng thức ăn lỏng, dễ tiêu, đủ chất dinh dưỡng, tăng cường vitamin C bằng các loại quả.Chú ý: Sốt virus có thể lây lan thành dịch nên cách ly tránh tiếp xúc nhiều người để lây lan sang công đồng.Khi các sốt cao, uống thuốc hạ sốt không hạ và xuất hiện kèm các triệu chứng như lơ mơ, li bì, xuất hiện co giật, nôn nhiều, đau đầu nhiều,...Một số loại virus có thể phòng ngừa bằng vacxin như: Sởi, rubella, viêm não nhật bản,... Nên tiêm phòng theo đúng lịch để hạn chế mắc bệnh.
2. Sốt xuất huyết
2.1. Dấu hiệu sốt xuất huyết. Sốt xuất huyết do virus Dengue gây ra, bệnh lây qua muỗi vằn chứa virus và đốt người lành. Bệnh xuất hiện theo 3 giai đoạn:Giai đoạn khởi phát: Thường trong 3 ngày đầu của bệnh. Bệnh nhân xuất hiện sốt cao đột ngột 39-40 độ C, mệt mỏi, đau đầu, đau nhức hốc mắt, đau người, có thể có viêm long đường hô hấp trên. Các triệu chứng khá giống với sốt virus.Giai đoạn toàn phát (giai đoạn xuất huyết): Biểu hiện sốt có thể giảm, xuất hiện các dấu hiệu xuất huyết từ nhẹ đến nặng (do giảm tiểu cầu trong máu), là giai đoạn nhiều biến chứng xảy ra.Xuất huyết dưới da: Bệnh nhân thấy các điểm xuất huyết dưới da, kèm theo triệu chứng ngứa da.Có thể xuất hiện chảy máu cam, chảy máu chân răng, phụ nữ có thể chảy máu không liên quan tới chu kỳ kinh.Xuất huyết đường tiêu hóa với biểu hiện đi ngoài phân đen, đi ngoài phân lẫn máu hay nôn ra máu.Xuất huyết nặng hơn có thể biểu hiện xuất huyết não, xuất huyết trong ổ bụng nguy hiểm đến tính mạng.Do hiện tượng cô đặc máu nếu không bù đủ dịch bệnh nhân có thể bị hạ huyết áp, nặng hơn sốc do giảm khối lượng tuần hoàn.Giai đoạn hồi phục: Bệnh nhân hết sốt, đỡ mệt, tiểu cầu bắt đầu tăng.
Xuất huyết dưới da
2.2. Hướng dẫn xử lý sốt xuất huyết
Cũng là một bệnh do virus gây ra nên chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và kết hợp chế độ ăn uống nghỉ ngơi:Nên hạn chế đi lại, nghỉ ngơi tại giường. Hạ sốt: Khi sốt < 38,5 độ C sử dụng các phương pháp vật lý như chườm bằng nước ấm vào các vùng trán, nách, bẹn. Khi sốt từ 38,5 độ C chườm ấm kết hợp với thuốc Paracetamol (không được dùng ibuprofen hay aspirin để hạ sốt) liều 10-15mg/kg, 4-6 giờ/ lần. Chú ý nếu trẻ có tiền co giật nên sử dụng thuốc khi trẻ sốt từ 38 độ C.Bù nước và điện giải: Uống nhiều nước, dùng oresol hay hydrite để bù nước và điện giải.Ăn lỏng, dễ tiêu, tăng cường vitamin C bằng các loại quả.Theo dõi tiến triển bệnh thường xuyên: nếu xuất hiện các triệu chứng nặng sốt cao không đáp ứng với thuốc hạ sốt, li bì, lơ mơ, nôn nhiều không uống được, đau bụng nhiều, xuất huyết bất thường như đi ngoài phân đen, nôn ra máu, băng kinh, chảy máu cam, chảy máu chân răng không cầm được,...
3. Cách phân biệt sốt virus và sốt xuất huyết
Để phân biệt sốt virus và sốt xuất huyết dựa vào:Dịch tễ: Sốt virus và sốt xuất huyết đều có thể lây lan thành dịch nên có thể dựa vào yếu tố này để định hướng bệnh.Phân biệt khi sốt xuất huyết giai đoạn sớm phải dựa vào xét nghiệm cận lâm sàng. Nếu là sốt xuất huyết thì xét nghiệm: Test Dengue(+), Công thức máu (số lượng tiểu cầu giảm, thể tích khối hồng cầu Hct tăng). Nếu sốt virus các chỉ số trên bình thường.Đối với sốt xuất huyết ở giai đoạn toàn phát: Sốt xuất huyết bắt đầu xuất hiện xuất huyết dưới nhiều hình thức, còn sốt virus không có triệu chứng xuất huyết. Cách phân biệt giữa phát ban trong sốt virus và xuất huyết dưới da trong sốt xuất huyết là nếu phát ban khi ta căng da nốt phát ban sẽ biến mất, còn nếu là nốt xuất huyết sẽ không mất.Bệnh sốt xuất huyết và sốt virus có biểu hiện ở giai đoạn đầu khá giống nhau tuy nhiên vẫn có thể phân biệt được bằng các xét nghiệm cận lâm sàng. Việc phân biệt giữa sốt xuất huyết và sốt virus là cần thiết để định hướng và theo dõi kịp thời các biến chứng của sốt xuất huyết gây ra.
Làm gì khi trẻ bị sốt? Hướng dẫn chăm sóc trẻ bị sốt
Ion âm là gì? Có tác dụng gì cho sức khỏe không? | vinmec | 1,297 |
Đừng chủ quan với căn bệnh ung thư vú ở đàn ông
Nhắc đến ung thư vú, người ta chỉ nghĩ đến căn bệnh ở phụ nữ. Tuy nhiên, đây cũng là căn bệnh có thể gặp phải đối với nhiều người đàn ông. Ung thư vú ở đàn ông thường không được quan tâm đúng mức dẫn đến việc phát hiện muộn, gây khó khăn cho việc điều trị. Do vậy, bất cứ ai cũng cần phải tìm hiểu và biết về căn bệnh này.
1. Tìm hiểu về bệnh ung thư vú ở đàn ông
“Vú” thường bị coi là cơ quan “vô dụng” nhất trên cơ thể đàn ông. Tuy nhiên, đây chỉ là cách nói trêu đùa. Ở người đàn ông, vú vẫn có những chức năng riêng và cũng không tránh khỏi tình trạng có thể gặp phải bệnh ung thư vú như đối với phụ nữ.
Tại sao đàn ông lại mắc ung thư vú?
Vú ở người đàn ông có sự phát triển mô tương đối giống phụ nữ nhưng ít hơn nhiều. Thế nên, tỷ lệ mắc ung thư vú ở đàn ông thường khá hiếm gặp tuy nhiên không phải không có. Y học đã nghiên cứu các tác nhân có thể gây ra căn bệnh này ở nam giới là:
Do tuổi tác: những người đàn ông lớn tuổi sẽ có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn. Đặc biệt là đối với đàn ông sau 60 tuổi. Cơ chế mắc bệnh gần giống với phụ nữ ở giai đoạn mãn kinh.
Đột biến gen BRCA1, BRCA2: Những người có đột biến gen BRCA2 cũng có nguy cơ cao mắc ung thư vú.
Mất cân bằng nội tiết tố: nam giới vẫn có thể sản xuất nội tiết tố nữ estrogen nhưng với một lượng rất nhỏ song song cùng với nội tố nam như testosterone. Tuy nhiên, nếu sự mất cân bằng diễn ra, nồng độ estrogen cao hơn mức cho phép thông thường sẽ dẫn đến nguy cơ cao gây ung thư vú ở nam giới.
Nam giới béo phì: nam giới thừa cân các tế bào mỡ thường sản xuất lượng estrogen nhiều hơn bình thường, làm tăng nguy cơ gây ung thư vú. Cùng một số nguyên nhân khác như: bệnh về gan, di truyền, từng xạ trị,…
Tỷ lệ mắc thu ung vú ở đàn ông
Tỷ lệ mắc ung thư vú ở nam giới thường thấp hơn nhiều so với nữ giới. Chỉ chiếm tỷ lệ 0,5 - 1% tổng số bệnh nhân ung thư vú. Nhưng về bản chất của bệnh thì giống nhau. Bệnh khởi phát là xuất hiện u ở một bên vú và dần dần phát triển về kích thước cũng như các yếu tố khác.
Dấu hiệu nhận biết ung thư vú ở nam giới
Mặc dù chiếm tỷ lệ thấp nhưng đàn ông vẫn có khả năng mắc ung thư vú. Do vậy, cần phải để ý và nhận biết các dấu hiệu của bệnh sau đây:
Xuất hiện u ở một bên vú.
Vú có u sưng, đau, sờ thấy có u cứng bên trong.
Núm vú vo rút hoặc đỏ hơn bình thường.
Xung quanh xương đòn hoặc dưới cánh tay bị sưng, đau.
Xuất hiện hạch bạch huyết.
Da bàn tay bị vàng hoặc vàng da.
Bệnh trở nặng sẽ có biểu hiện có khỏe, mệt mỏi, buồn nôn.
2. Các giai đoạn phát triển của ung thư vú ở đàn ông
Ung thư vú ở nam giới được chia thành các giai đoạn phát triển như sau:
Giai đoạn 0
Còn gọi là giai đoạn ung thư biểu mô tại chỗ. Đây là giai đoạn khởi phát của bệnh. Các biểu mô bất thường có thể được tìm thấy tại một ống dẫn vú hoặc trong các tiểu thùy vú hay núm vú.
Giai đoạn 1
Khối u có thể dễ nhận thấy hơn khi kích thước đạt tới gần 2cm. Trong giai đoạn này có thể tìm thấy tế bào ung thư vú trong các hạch bạch huyết.
Giai đoạn 2
Lúc này kích thước khối u lớn khoảng 2cm đến 5cm. Có thể ảnh hưởng hoặc không ảnh hưởng đến các hạch bạch huyết.
Giai đoạn 3
Ở giai đoạn này, khối u phát triển ở mức nhỏ hơn 5m và đã di căn tới các hạch bạch huyết. Trường hợp nặng hơn một chút thì tế bào ung thư có thể lan đến các mô xung quanh như: thành ngực, da, hạch bạch huyết trong thành ngực. Người bệnh có các triệu chứng rõ ràng hơn và nghiêm trọng về sức khỏe.
Giai đoạn 4
Đây là giai đoạn nặng nhất của bệnh. Tế bào ung thư đã di căn đến các cơ quan khác trong cơ thể. Có thể tìm thấy tế bào ung thư trong xương, phổi, gan và kể cả não.
3. Điều trị ung thư vú ở đàn ông như thế nào?
Theo từng giai đoạn của bệnh, ung thư vú ở nam giới sẽ phải được điều trị với phác đồ riêng. Bệnh tiến triển càng nặng, giai đoạn phát hiện càng muộn thì việc điều trị càng phức tạp và tỷ lệ thành công sẽ càng thấp.
Cách phát hiện sớm ung thư vú ở nam giới
Điều trị ung thư vú ở đàn ông
Phương pháp điều trị ung thư vú ở nam giới tương tự như điều trị ung thư vú ở phụ nữ. Trong giai đoạn đầu, khi tế bào ung thư chưa di căn thì bệnh nhân sẽ được chỉ định phẫu thuật cắt bỏ khối u. Khi phát khối u đã phát triển đến giai đoạn di căn thì bệnh nhân cần được điều trị theo phác đồ riêng. Có thể phải hóa trị, xạ trị hoặc sử dụng liệu pháp nội tiết tố hay liệu pháp nhắm trúng đích.
Phòng bệnh ung thư vú đàn ông
Cách phòng bệnh tốt nhất là nên khám vú thường xuyên. Điều này nghe có vẻ hơi xa lạ đối với nam giới nhưng lại là giải pháp cần thiết và quan trọng để phát hiện sớm các bất thường ở ngực, nhất là vú. Bất cứ dấu hiệu nào bất thường liên quan đến vùng ngực thì cánh mày râu cũng không nên loại trừ khả năng mắc bệnh ung thư vú. Cần đi khám sớm, phát hiện sớm và điều trị bệnh ngay từ giai đoạn đầu mới có thể đem lại kết quả điều trị tốt nhất.
Có thể thấy, bệnh ung thư vú ở đàn ông thường bị bỏ qua và chủ quan trong mọi dấu hiệu bệnh. Mặc dù hiếm gặp nhưng không phải không có. Bất cứ ai cũng có thể mắc phải căn bệnh này. Việc tìm hiểu các kiến thức cần thiết về ung thư vú ở nam giới là điều cần thiết để mỗi người biết cách nhận biết và phòng tránh bệnh cho bản thân. | medlatec | 1,133 |
Tìm hiểu về Gerd - chứng trào ngược dạ dày phổ biến hiện nay
Gerd hay trào ngược dạ dày, là một tình trạng khá phổ biến, có thể kéo dài thành mạn tính. Vậy bệnh lý này có nguy hiểm hay không, làm sao để phòng và điều trị hiệu quả.
1. Tìm hiểu về bệnh Gerd
Gerd hay còn gọi với các tên khác như trào ngược dạ dày thực quản, trào ngược axit dạ dày. Đây là tình trạng dịch dạ dày bị trào ngược vào trong thực quản, có thể xảy ra từng lúc hoặc thường xuyên. Khi bị trào ngược sẽ khiến lớp niêm mạc thực quản bị kích thích. Hầu hết mọi người, từ trẻ tới già, phụ nữ mang thai đều đã từng ít nhất 1 lần gặp các triệu chứng của trào ngược dạ dày như khó tiêu, ợ nóng.
Trào ngược axit dạ dày đôi khi có thể chỉ là hiện tượng sinh lý của cơ thể, không làm ảnh hưởng đến sinh hoạt và phát triển thể chất. Tuy nhiên phần lớn nhiều người bị trào ngược dạ dày đều là bệnh lý, có thể khiến cơ thể sút cân, viêm thực quản và thậm chí tử vong.
Gerd có thể xuất hiện ở bất cứ ai, đặc biệt là những người có chế độ ăn uống và sinh hoạt không lành mạnh, thiếu khoa học. Bên cạnh đó nhóm người đang mang thai, béo phì, ăn đồ cay nóng, thức ăn khó tiêu, hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia,… cũng có nguy cơ cao mắc bệnh lý này.
2. Nguyên nhân gây trào ngược dạ dày
Nguyên nhân gây bệnh Gerd đến từ dạ dày, thực quản và một số cơ quan khác trong cơ thể. Cụ thể:
Do thực quản
Suy cơ thắt thực quản: Cơ thắt thực quản là cơ thấp nhất của dạ dày nối với thực quản. Khi cơ thể bình thường cơ thắt thực quản chỉ mở ra khi nuốt và đóng lại sau đó ngăn không cho trào ngược dạ dày. Nhưng khi trương lực cơ bị giảm sẽ khiến trào ngược dạ dày. Khi đó nhu động sẽ đẩy đẩy dịch trào ngược trở xuống dạ dày, gây suy cơ thắt thực quản và dẫn đến bệnh Gerd.
Thoát vị hoành: Cơ hoành giúp phân chia khoang bụng và khoang ngực. Dạ dày thực quản sẽ không bị trào ngược khi cơ hoành co lại. Tuy nhiên khi một phần dạ dày chi lên cơ hoành sẽ dễ xảy ra trào ngược dạ dày.
Do dạ dày
Dạ dày bị ứ đọng thức ăn: Áp lực trong dạ dày tăng lên khi người bệnh bị ung thư dạ dày, hẹp vị môn, viêm dạ dày.
Áp lực ổ bụng tăng đột ngột: Một trong những nguyên nhân gây trào ngược dạ dày đó là khi cơ thể ho, hắt hơi hoặc gắng sức.
Do nguyên nhân khác
Khi bị stress sẽ làm rối loạn nhu động thực quản, khiến thực quản trở nên nhạy cảm hơn, giãn nở cơ thường xuyên và kéo dài làm dịch vị trào ngược lên thực quản.
Thói quen ăn uống không lành mạnh như ăn quá no vào buổi đêm; ăn nhiều các loại hoa quả có tính axit như cam, quýt khi đói; ăn đồ ăn nhanh, chiên rán nhiều dầu mỡ,… gây áp lực cho trương lực của cơ thắt thực quản. Khi đó dẫn đến cơ này bị yếu, giãn nở bất thường, gây chứng trào ngược.
Yếu tố bẩm sinh: Người bị bệnh sa dạ dày, thoát vị cơ hoành, cơ thắt thực quản dưới yếu,… cũng là nguyên nhân gây bệnh Gerd.
Béo phì: Người bị bệnh béo phì có nguy cơ cao bị bệnh trào ngược thực quản dạ dày.
3. Gerd có nguy hiểm hay không?
Thực tế bản thân dạ dày của con người đã có thể sản sinh ra một loại axit đó là hydrochloric HCl. Đây là một loại axit rất mạnh có thể chống lại các axit và enzym khác làm tổn thương dạ dày. Vì thế Gerd sẽ không ảnh hưởng tới dạ dày mà nó chỉ khiến cho người bệnh ăn không ngon, ngủ không yên,chất lượng cuộc sống bị suy giảm.
Tuy nhiên không phải bộ phận nào cũng có khả năng bảo vệ như dạ dày. Vì thế khi dịch mật trào ngược qua các bộ phận không có chức năng bảo vệ, nhất là thực quản sẽ khiến cho niêm mạc bị tổn thương và gây nên một số biến chứng nguy hiểm như:
Hẹp thực quản khiến việc vận chuyển thức ăn bị tắc nghẽn.
Loét thực quản gây chảy máu, xuất huyết dạ dày.
Thực quản Barrett khiến các mô vảy ở dưới thực quản bị biến đổi và có nguy cơ trở thành ung thư.
Ung thư thực quản là biến chứng nặng nhất khiến cho việc điều trị khó khăn và nguy hiểm hơn sẽ ảnh hưởng đến tính mạng.
Với những biến chứng kể trên thì trào ngược dạ dày thực quản là bệnh lý không thể coi thường.
4.
Nên lựa chọn các loại thực phẩm có tính kiềm để trung hòa axit bánh mì, bột yến mạch, đạm dễ tiêu. Các loại thực phẩm có tính kiềm sẽ giúp tránh sự bào mòn lớp nhầy trong dạ dày của axit.
Hạn chế ăn các loại thực phẩm kích thích cơ thắt dưới thực quản hay tăng axit như nước có ga; thức ăn cay nóng; chocolate; các loại hoa quả hàm lượng axit cao như dứa, cam, chanh,…
Kiêng uống rượu, bia, thuốc lá. Không ăn muộn vào buổi tối, không ăn quá no, không nằm trong 2 giờ sau khi ăn, không uống quá nhiều nước trong khi ăn,…
Nếu bị béo phì hoặc thừa cân hãy chăm chỉ tập luyện thể dục thể thao để giảm cân.
Nếu các cách điều trị bằng chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt vẫn không khiến bệnh trào ngược dạ dày thực quản cải thiện thì bạn nên cân nhắc điều trị theo phương pháp nội, ngoại khoa. Lựa chọn phương pháp nào để phù hợp còn dựa vào nguyên nhân và tình trạng bệnh Gerd. Vì vậy nếu muốn điều trị hiệu quả, bạn nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa sớm. | medlatec | 1,038 |
Công dụng thuốc Canzeal 4mg
Thuốc Canzeal 4mg là một loại thuốc giúp hạ đường huyết, dùng cho những bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường không phụ thuộc insulin. Khi dùng thuốc để có thể dùng thuốc an toàn cần phải hiểu rõ về thuốc và lưu ý khi dùng.
1. Thuốc Canzeal 4mg là thuốc gì?
Thành phần chính của thuốc Canzeal 4mg là Glimepiride và tá dược vừa đủ một viên nén.Glimepiride là một thuốc trị đái tháo đường dạng uống thuốc nhóm sulphonylurea. Thuốc được dùng để điều trị cho những người mắc bệnh đái tháo đường không phụ thuộc insulin. Glimepiride tác dụng chủ yếu là nhờ việc kích thích giải phóng insulin từ tế bào beta của tuyến tụy. Cũng giống các sulphonylurea khác, tác dụng này là do tăng đáp ứng của tế bào beta tuyến tụy đối với sự kích thích glucose sinh lý.Nhờ tác dụng kích thích tiết insulin, cho nên đôi khi thuốc có thể gây ra tác dụng phụ hạ đường huyết khi dùng.
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Canzeal 4mg
Chỉ định:Thuốc Canzeal 4mg được chỉ định dùng trong: Ðiều trị đái tháo đường type 2 khi người bệnh được áp dụng các biện pháp như tuân thủ nghiêm ngặt trong chế độ ăn kiêng, giảm trọng lượng trong trường hợp béo phì thừa cân, luyện tập mà không đem lại kết quả mong muốn. Dùng thuốc vẫn cần kết hợp các biện pháp trên để tăng hiệu quả.Chống chỉ định:Thuốc Canzeal 4mg chống chỉ định dùng trong các trường hợp sau:Mẫn cảm với hoạt glimepiride, các sulphonylurea hoặc sulphonamide hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.Đái tháo đường phụ thuộc insulin.Hôn mê do đái tháo đường.Nhiễm keto acid chuyển hóa.Rối loạn chức năng gan hoặc chức năng thận nặng.Không dùng thuốc này cho những bệnh nhân bất dung nạp lactose.
3. Liều dùng và cách dùng của thuốc Canzeal 4mg
Cách dùng: Thuốc được dùng bằng đường uống. Uống với nước và cần uống thuốc trước bữa ăn.Liều dùng: Thuốc được chỉ định tùy theo đáp ứng của từng bệnh nhân. Dưới đây bạn có thể tham khảo liều dùng thuốc và cách phối hợp thuốc.Liều khởi đầu là dùng với liều 1mg glimepiride/ngày. Nếu đạt hiệu quả tốt thì nên duy trì liều điều trị này.Nếu không đạt hiệu quả như mong muốn nên tăng liều, với khoảng cách từ tăng liều là từ 1 - 2 tuần lên đến liều 2, 3, hoặc 4mg glimepiride mỗi ngày. Liều lớn hơn 4mg/ngày chỉ đem lại hiệu quả cao hơn trong một số ít trường hợp. Liều tối đa của thuốc là 6mg/ngày.Nếu bệnh nhân dùng metformin với liều tối đa mà vẫn không đủ đáp ứng thì có thể kết hợp với glimepiride: Trong khi dùng liều duy trì với thuốc metformin thì dùng thêm glimepiride với liều khởi đầu thấp nhất và dò liều dựa vào mức độ đáp ứng của người bệnh.Nếu bệnh nhân dùng thuốc glimepiride với liều hàng ngày tối đa mà vẫn không đủ đáp ứng thì có thể kết hợp thêm insulin.Nếu bệnh nhân có phản ứng hạ đường huyết khi dùng liều 1mg glimepiride mỗi ngày, điều đó cho thấy bệnh nhân thường có thể kiểm soát đường huyết bằng chế độ ăn kiêng đơn thuần. Nhằm tránh xảy ra tình trạng hạ đường huyết quá mức cần xem xét khả năng giảm liều hoặc ngừng thuốc.Quá liều và quên liều:Quá liều: Sau khi uống thuốc quá liều có thể xảy ra tình trạng hạ đường huyết do quá liều, kéo dài từ 12 - 72 giờ và có thể tái phát sau khi đã hồi phục bước đầu. Lúc này cần đưa người bệnh tới bệnh viện để được bác sĩ thăm khám.Quên liều: Nếu bạn quên uống thuốc, không nên tăng liều kế tiếp để bù lại. Cố gắng không quên liều thuốc để đạt hiệu quả giảm đường huyết tốt nhất.
4. Tác dụng không mong muốn của Canzeal 4mg
Khi sử dụng thuốc Canzeal 4mg, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn, bao gồm:Thường gặp: Rối loạn thị giác thoáng qua, triệu chứng này thường xảy ra khi mới điều trị do thay đổi mức đường huyết.Hiếm gặp: Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm số lượng hồng cầu, giảm bạch cầu hạt, mất bạch cầu hạt, thiếu máu tan huyết, giảm toàn thể huyết cầu các triệu chứng này trên hệ máu thường hết sau khi ngừng thuốc; Hạ đường huyết.Rất hiếm gặp: Viêm mạch do dị ứng; phản ứng mẫn cảm từ nhẹ đến nặng bao gồm cả khó thở, hạ huyết áp và đôi khi có thể gây ra sốc. Có thể bị dị ứng chéo với sulphonamide hoặc các hoạt chất có liên quan. Các triệu chứng đường tiêu hóa như buồn nôn và nôn, tiêu chảy, căng hay chướng dạ dày và đau bụng hiếm khi đến mức phải ngưng thuốc. Tăng men gan, giảm chức năng gan, viêm gan và suy gan. Phản ứng mẫn cảm ở da như ngứa da, phát ban, mày đay và mẫn cảm ánh sáng. Giảm nồng độ natri huyết thanh.
5. Những lưu ý của thuốc Canzeal 4mg
Thuốc được dùng dưới chỉ định của bác sĩ, trước khi dùng cần thông báo với bác sĩ về tiền sử dị ứng và tiền sử bệnh lý nếu có. Đọc kỹ hướng dẫn về thuốc trước khi sử dụng.Glimepiride phải dùng ngay trước bữa ăn, vì để giảm đường huyết sau khi ăn. Khi ăn uống không đúng giờ hoặc khi bỏ bữa có thể dẫn đến tình trạng hạ đường huyết khi dùng glimepiride.Việc điều trị bằng các sulphonylurea cho những bệnh nhân bị thiếu men G6PD có thể gây ra thiếu máu tan huyết. Cho nên thận trọng cho bệnh nhân thiếu men G6PD và nên xem xét thay thế thuốc bằng các nhóm thuốc khác. Cần kiểm tra chức năng gan, công thức máu, mức đường huyết, đường niệu, và Hb. A1c định kỳ.Bệnh nhân nên thận trọng để tránh bị hạ đường huyết trong khi lái xe hay vận hành máy móc. Điều này đặc biệt quan trọng khi bệnh nhân bị giảm hoặc bị che lấp triệu chứng cảnh báo hạ đường huyết hoặc người bệnh hay bị những cơn hạ đường huyết, nên cân nhắc việc lái xe hoặc vận hành máy móc trong hoàn cảnh đó.Thời kỳ mang thai: Không có đủ dữ liệu về việc dùng thuốc glimepiride cho phụ nữ có thai. Do vậy, không nên sử dụng thuốc glimepiride trong toàn bộ thời gian mang thai.Thời kỳ cho con bú: Nếu mẹ dùng thuốc thì không nên cho trẻ bú trong khi dùng glimepiride.Khi dùng thuốc cần đảm bảo đúng liều dùng và không tự ý thay đổi liều. Thực hiện chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý để tăng hiệu quả của thuốc, kiểm soát đường huyết.Tương tác thuốc:Tác dụng hạ đường huyết của thuốc có thể xảy ra khi dùng đồng thời với thuốc sau: Phenylbutazone, azapropazon, oxyphenbutazone, insulin, thuốc điều trị đái tháo đường dạng uống khác như metformin, salicylates, para - amino salicylic acid, hormone sinh dục nam, chloramphenicol, sulphonamides tác dụng kéo dài, tetracyclines, kháng sinh quinolon, kháng sinh clarithromycin, thuốc chống đông coumarin, fenfluramine, các fibrate, thuốc ức chế men chuyển, fluoxetine, allopurinol, probenecid, thuốc hủy giao cảm, cyclophosphamide, miconazol, fluconazole, tritoqualine.Làm giảm tác dụng hạ đường huyết của thuốc, có thể gây tăng mức đường huyết khi dùng đồng thời với các thuốc: Oestrogens, progestagens, saluretic, thuốc lợi tiểu thiazid, glucocorticoids, dẫn xuất phenothiazin, chlorpromazine, adrenaline, thuốc cường giao cảm, dẫn xuất acid nicotinic, phenytoin, diazoxide, glucagon, barbiturates, rifampicin, acetazolamide.Các thuốc có tác dụng trên hệ giao cảm như thuốc chẹn beta, clonidine và reserpin: Các dấu hiệu của hạ đường huyết có thể bị giảm hoặc che lấp.Uống rượu có thể làm tăng hoặc có khi giảm tác dụng hạ đường huyết của thuốc.Tóm lại, thuốc Canzeal 4mg là một loại thuốc hạ đường huyết đường uống, có tác dụng hạ đường huyết bằng cách kích thích tạo insulin. Khi dùng thuốc cần theo dõi các dấu hiệu bất thường để báo ngay với bác sĩ khi cần. | vinmec | 1,381 |
Công dụng thuốc Rotracin
Rotracin có thành phần chính là Roxithromycin - 1 loại thuốc kháng sinh được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm như: Nhiễm trùng da, nhiễm trùng tai mũi họng, nhiễm trùng đường hô hấp và nhiễm trùng phổi.
1. Thuốc Rotracin có tác dụng gì?
Rotracin có thành phần chính là Roxithromycin, thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và kháng nấm. Rotracin được chỉ định sử dụng trong một số trường hợp như sau:Điều trị nhiễm trùng đường niệu - sinh dục bao gồm: Bệnh viêm niệu đạo, viêm cổ âm đạo, viêm tuyến tiền liệt, viêm cổ tử cung và viêm vòi tử cung nguyên nhân do nhiễm nấm Chlamydia.Điều trị nhiễm trùng tai mũi họng như: Bệnh viêm tai giữa, viêm amidan viêm phổi, viêm xoang, viêm thực quản và viêm phế quản.Điều trị nhiễm trùng da và mô mềm như: Bệnh viêm nang, nhọt, nhọt độc, chốc lở, chứng viêm da do nhiễm trùng, bệnh mủ da, viêm quầng hoặc loét do nhiễm trùng.Các bệnh liên quan đến nhiễm trùng răng miệng.Cơ chế tác động của thuốc:Thành phần chính Roxithromycin là 1 loại kháng sinh thuộc nhóm thuốc Macrolid, nó có công dụng hiệu quả trong việc ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp protein của chúng. Đồng thời, Roxithromycin liên kết với tiểu đơn vị 50S của ribosom vi khuẩn và ức chế sự chuyển vị của các peptit.2. Liều lượng và cách dùng. Cách dùng: Thuốc Rotracin được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng gói 3 vỉ x 10 viên và được sử dụng bằng đường uống. Để thuốc phát huy hiệu quả tối đa người bệnh nên uống 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn. Lưu ý: Không dùng thuốc kháng axit 2 giờ trước hoặc sau khi dùng Roxithromycin.Liều lượng: Liều lượng thuốc dành cho người lớn: Sử dụng liều 150mg x 2 lần/ ngày hoặc 300 mg x 1 lần/ ngày. Thời gian điều trị với thuốc dài hay ngắn sẽ phụ thuộc vào tình trạng hay mức độ tiến triển của bệnh. Cụ thể là ít nhất 2 ngày sau khi giảm triệu chứng, ít nhất 10 ngày trong trường hợp nhiễm Streptoccoci, viêm đường niệu, viêm âm đạo - cổ tử cung. Thời gian điều trị tối đa 4 tuần.Liều lượng thuốc dành cho trẻ em: 5-7,5mg/ kg/ ngày. Quên liều thuốc: Nếu người bệnh quên dùng một liều thuốc Rotracin thì hãy uống ngay khi nhớ ra. Nhưng nếu gần đến thời gian cho liều tiếp theo, chỉ cần dùng liều tiếp theo vào đúng thời điểm. Không nên dùng gấp đôi liều lượng.Chống chỉ định:Không dùng Rotracin nếu người bệnh bị dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với thành phần Roxithromycin hoặc bất kỳ thuốc kháng sinh nhóm macrolide nào khác, ví dụ như Azithromycin, Clarithromycin hoặc Erythromycin...Người bệnh gặp các vấn đề nghiêm trọng liên quan đến chức năng gan.Người bệnh đang dùng một số loại thuốc trị đau nửa đầu thuộc nhóm Ergot alkaloid (ví dụ: Cafergot, Dihydergot).
3. Quá liều và cách xử lý
Biểu hiện của quá liều: Khi dùng thuốc Rotracin quá liều thì người bệnh sẽ gặp một số tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, chẳng hạn như tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng và nôn. Các tác dụng ngoại ý ít phổ biến hơn bao gồm nhức đầu, phát ban, các giá trị chức năng gan bất thường, thay đổi về khứu giác và vị giác.Cách xử lý: Điều trị theo các triệu chứng mà người bệnh gặp phải.4. Tác dụng phụ. Hầu hết các tác dụng phụ thường gặp là các phản ứng trên đường tiêu hóa bao gồm có tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng và nôn. Các tác dụng phụ ít gặp hơn bao gồm các phản ứng trên hệ thần kinh trung ương hoặc ngoại vi như đau đầu, chóng mặt, phát ban hiếm gặp, các giá trị chức năng gan bất thường và thay đổi cảm giác về mùi và vị.Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Rotracin và thông báo cho bác sĩ để có hướng xử trí phù hợp.5. Thận trọng. Thận trọng sử dụng thuốc Rotracin ở những bệnh nhân bị có vấn đề nghiêm trọng với gan (xơ gan với vàng da và / hoặc cổ trướng).Đối với những người bệnh bị suy thận có thể cần điều chỉnh liều lượng thuốc.. Hãy thông báo với bác sĩ nếu như người bệnh đang gặp các vấn đề liên quan đến chức năng thận.Cần cho bác sĩ biết nếu người bệnh đang mang thai hoặc dự định có thai. Thuốc Rotracin không được khuyến khích sử dụng trong thời kỳ mang thai do có nguy cơ ảnh hưởng đến quá trình phát triển của bào thai.Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ biết nếu đang cho con bú do thành phần Roxithromycin có khả năng đi vào sữa mẹ Bác sĩ hoặc dược sĩ có thể cần trao đổi với người bệnh về những rủi ro và lợi ích liên quan của thuốc.Tránh uống rượu khi dùng Roxithromycin để ngăn ngừa các tác dụng phụ khó chịu. Roxithromycin có thể gây ra tình trạng chóng mặt. Vì vậy hãy thận trọng khi lái xe hoặc đang thực hiện các công việc cần sự tập trung và tỉnh táo.6. Tương tác thuốc. Roxithromycin không tương tác với thuốc tránh thai nội tiết tố, Prednisolone, Carbamazepine, Ranitidine hoặc thuốc kháng axit.Rotracin có thể xảy ra phản ứng tương tác nếu dùng đồng thời với:Digoxin: Digoxin một loại thuốc dùng để điều trị suy tim không sử dụng chung với Rotracin, gây phản ứng phụ nghiêm trọng. Abametapir: Nồng độ trong huyết thanh của Roxithromycin có thể được tăng lên khi nó được kết hợp với Abametapir.Acalabrutinib: Sự chuyển hóa của Acalabrutinib có thể bị giảm khi kết hợp với Roxithromycin.Acenocoumaro: Nồng độ trong huyết thanh của Acenocoumarol có thể được tăng lên khi nó được kết hợp với Roxithromycin.Acrivastine: Nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của kéo dài QTc có thể tăng lên khi kết hợp Acrivastine với Roxithromycin.Khi dùng Roxithromycin với Theophylline: Các nghiên cứu đã cho thấy sự gia tăng nồng độ theophylline trong huyết tương. Tuy nhiên bệnh nhân không cần thay đổi liều lượng nhưng khi bắt đầu điều trị bằng thuốc người bệnh nên được theo dõi nồng độ thuốc trong huyết tương.Thuốc chống đông máu warfarin: Roxithromycin dường như tương tác với warfarin. Sự tương tác thuốc làm gia tăng thời gian prothrombin. Hậu quả gây ra phản ứng là chảy máu nghiêm trọng đã xảy ra.Alectinib: Chuyển hóa của Alectinib có thể bị giảm khi kết hợp với Roxithromycin.Ambrisentan: Sự bài tiết của Ambrisentan có thể bị giảm khi kết hợp với Roxithromycin.Amlodipine: Nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của các phản ứng phụ có thể tăng lên khi Roxithromycin được kết hợp với thuốc Amlodipine.Atogepant: Nồng độ trong huyết thanh của Atogepant có thể được tăng lên khi nó được kết hợp với Roxithromycin.Vắc-xin BCG: Hiệu quả điều trị của vắc xin BCG có thể bị giảm khi sử dụng kết hợp với Roxithromycin.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Rotracin, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Rotracin là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn. | vinmec | 1,292 |
Khám nam khoa là gì và 4 lưu ý cần biết trước khi đi thăm khám
Các đấng mày râu cần khám nam khoa định kỳ 6 tháng một lần. Việc làm này giúp cho phái mạnh nắm bắt được tình trạng sức khỏe sinh lý. Quá trình khám nam thường diễn ra theo nhiều bước. Nhằm phát hiện và tìm hướng điều trị phù hợp với từng bệnh nhân.
Thế nhưng nhiều nam giới vẫn chưa đánh giá đúng tầm quan trọng của việc khám nam khoa định kỳ. Có lẽ bởi tâm lý còn có phần e dè khi nhắc tới đời sống sinh lý. Vậy khám nam là gì? Và cần có những lưu ý gì cần biết trước khi đi khám?
1. Khám nam khoa là gì?
Khám nam khoa có thể hiểu đơn giản là việc khám, kiểm tra cơ quan tiết niệu sinh dục ở nam giới.
Từ kết quả kiểm tra, các bác sĩ có thể đánh giá được sức khỏe sinh sản, sinh lý. Và đưa ra biện pháp phòng ngừa, chữa trị các bệnh liên quan đến đường tiết niệu sinh dục ở nam giới.
2. Vì sao cần khám nam khoa định kỳ?
Các bệnh liên quan đến đường sinh dục ở nam giới đang có xu hướng tăng theo từng năm. Những căn bệnh như rối loạn cương dương, viêm niệu đạo, giảm ham muốn tình dục, đau nhức bộ phận sinh dục,... ảnh hưởng không nhỏ đến đời sống sinh lý, hạnh phúc vợ chồng.
Những căn bệnh trên nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều ảnh hưởng tới sức khỏe tình dục của nam giới. Nam giới không thể xem thường những tác hại mà bệnh lý nam khoa gây ra. Đi thăm khám định kỳ là biện pháp thiết thực để phát hiện sớm các bệnh liên quan đến đường tiết niệu sinh dục. Từ đó đưa ra biện pháp điều trị, phòng tránh lây lan.
3. Lưu ý cần biết trước khi đi khám
Cần chuẩn bị những gì trước khi đi thăm khám? Đây có lẽ là vấn đề mà nhiều nam giới đặt ra. Theo các chuyên gia nam học, việc thăm khám không quá phức tạp. Thế nhưng để có được kết quả chính xác nhất, bạn nên chuẩn tốt về mặt tâm lý. Bên cạnh đó là một số chuẩn bị cơ bản khác.
3.1. Chuẩn bị tâm lý sẵn sàng
Những bệnh lý nam khoa như yếu sinh lý, viêm nhiễm bộ phận sinh dục,... thường là vấn đề nhạy cảm, khó nói với phần đông nam giới. Đây chính là cản trở lớn nhất khiến nhiều người ngần ngại, không muốn đi khám. Trong quá trình thăm khám, nếu bạn không có tâm lý cởi mở, bác sĩ khó lòng mà chẩn đoán chính xác.
Gạt bỏ tâm lý e ngại là điều đầu tiên bạn cần làm trước khi đi khám nam khoa. Hãy luôn giữ một tâm lý cởi mở, sẵn sàng trả lời mọi câu hỏi mà bác sĩ đưa ra. Bạn hãy coi bác sĩ như một người bạn và chia sẻ hết sức khúc mắc về đời sống sinh lý. Khi đó bác sĩ mới đưa được chẩn đoán chính xác, khách quan nhất.
3.2. Tuân thủ nguyên tắc “2 không”
“2 không” ở đây bao gồm không đi tiểu ngay trước thời điểm khám, không quan hệ tình dục bao gồm cả thủ dâm. Bởi nếu bạn nghi ngờ bị viêm tiết niệu, chắc chắn sẽ phải nhịn tiểu trên 1 tiếng và cần kiểm tra nước tiểu hay dịch niệu đạo. Có như vậy kết quả xét nghiệm mới có tính chính xác.
Kiêng quan hệ tình dục hoặc thủ dâm cần thực hiện nghiêm khi khám vô sinh, rối loạn cương dương. Ngoài ra, bạn còn cần phải kiêng xuất tinh từ 2 đến 7 ngày. Như vậy, việc chẩn đoán bệnh liên quan đến đường sinh dục sẽ chính xác hơn.
3.3. Chuẩn bị chi phí, giấy tờ cần thiết
Bạn nên chuẩn bị một số giấy tờ cần thiết trước khi đi khám. Đó có thể là chứng minh nhân dân, bảo hiểm y tế, sổ theo dõi sức khỏe (nếu có),... và chuẩn bị thêm một khoản phí thanh toán nhất định. Vì một số xét nghiệm sẽ không có trong danh sách chi trả của bảo hiểm y tế.
4. Quá trình khám diễn ra như thế nào?
Quá trình khám thường diễn ra theo 3 bước chính. Hiểu rõ quy trình này sẽ giúp bạn không cảm thấy bỡ ngỡ trong lần đầu đi khám.
Bước 1: Đăng ký và tư vấn khám bác sĩ chuyên khoa
Trước tiên bạn sẽ được đăng ký vào bác sĩ chuyên khoa khám, sau đó bạn sẽ được bác sĩ chuyên khoa hỏi bệnh, khám và kiểm tra bộ phận sinh dục của mình, rồi sẽ được chỉ định làm các xét nghiệm cận lâm sàng phù hợp.
Bước 2: Thực hiện xét nghiệm cận lâm sàng
Sau khi được thăm khám xong, bạn sẽ được chỉ định đi làm 1 số xét nghiệm cận lâm sàng như xét nghiệm máu, xét nghiệm dịch niệu đạo, xét nghiệm tinh dịch đồ, siêu âm tinh hoàn, siêu âm ổ bụng...
Bước 3: Kết luận, điều trị
Khi đủ kết quả xét nghiệm, bạn quay lại bác sĩ khám chuyên khoa để được đọc kết quả, tư vấn kết quả và đưa ra chẩn đoán cũng như phác đồ điều trị cụ thể. Đồng thời bác sĩ sẽ đưa ra các lời khuyên, dặn dò tái khám theo từng mặt bệnh.
5. Đồng thời đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.
5.1. Xét nghiệm tinh dịch đồ
Xét nghiệm tinh dịch đồ cho phép bác sĩ kiểm tra, đánh giá chất lượng tinh trùng.
5.2. Xét nghiệm đánh giá hormone
Xét nghiệm hormone cho phép đánh giá những thay đổi bất thường trong hormone ở nam giới. Từ kết quả đó bác sĩ sẽ định hướng nguyên nhân dẫn tới 1 số bệnh lý như rối loạn cương, rối loạn xuất tinh, vô sinh nam không có tinh trùng,...
5.3. Xét nghiệm kiểm tra di truyền ở nam giới
Xét nghiệm này giúp bác sĩ xác định những bất thường về tinh dịch, tinh trùng. Và tìm ra những trở ngại cản trở trong chức năng sinh sản. Đa số được thực hiện ở nam giới không có tinh trùng hoặc có rất ít tinh trùng trong mẫu tinh dịch. Các xét nghiệm như AZF, Karyotype,...
6. Nên khám nam khoa ở đâu? | medlatec | 1,088 |
Những dấu hiệu sớm cảnh báo bệnh trầm cảm
Áp lực từ công việc, gia đình, cuộc sống,…. làm tăng nguy cơ mắc bệnh trầm cảm, đây là bệnh lý ngày càng có xu hướng gia tăng trong thời buổi kinh tế xã hội không ngừng phát triển. Để bệnh không tiến triển nặng, điều quan trọng cần phát hiện sớm và điều trị kịp thời, nếu muộn có thể đưa đến những hậu quả nặng nề, khó khăn hơn trong cách giải quyết và điều trị bệnh.
Dưới đây là những dấu hiệu cảnh báo bệnh trầm cảm bạn không thể bỏ qua:
Thay đổi đột ngột về cân nặng
Áp lực từ công việc, gia đình, cuộc sống,…. làm tăng nguy cơ mắc bệnh trầm cảm,
Đây là một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất cảnh báo bệnh trầm cảm. Nếu giảm hay tăng trên 5% trọng lượng cơ thể chỉ trong 1 tháng mà không áp dụng bất kì chế độ ăn uống, tập luyện để tăng/giảm cân thì đó có thể là dấu hiệu báo rằng cơ thể bạn đang gặp vấn đề. Nếu không được cải thiện bạn có nguy cơ cao mắc phải tình trạng thiếu máu nặng, mệt mỏi và giảm sự tập trung…
Cảm giác tội lỗi
Ở những người bị trầm cảm thường xuyên có cảm giác tội lỗi, chính điều này càng khiến họ dễ rơi vào những cảm xúc tiêu cực hơn. Cảm giác tội lỗi lại càng tăng lên nếu như họ có những cãi vả với người thân trong gia đình…
Ở những người bị trầm cảm thường xuyên có cảm giác tội lỗi, chính điều này càng khiến họ dễ rơi vào những cảm xúc tiêu cực hơn
Đau và cảm giác khó chịu
Các dấu hiệu như tăng nhạy cảm ở da, rối loạn tiêu hóa, đau các cơ khớp, … Tuy nhiên những triệu chứng này có thể do nhiều nguyên nhân khác n vì vậy cần biết xác định rõ nguyên nhân là do trầm cảm, do stress hay do các rối loạn tâm lý khác…
Rối loạn giấc ngủ
Rối loạn giấc ngủ không khó để nhận biết và cũng là dấu hiệu điển hình của bệnh trầm cảm. Trong trường hợp này cần thăm khám bác sĩ sớm vì nếu không bạn sẽ rất dễ lạm dụng các thuốc ngủ hoặc rượu bia và như vậy làm nặng thêm tình trạng bệnh. | thucuc | 410 |
Triệu chứng suy gan đó là hậu quả do những tổn thương
Yếu tố tuổi tác, công việc, môi trường, thói quen ăn uống, sử dụng nhiều chất độc hại,…làm cơ thể ngày càng mệt mỏi và suy nhược, kém khả năng hoạt động, đó là hậu quả do những tổn thương không thể hồi phục của các cơ quan quan trọng như: gan, tim mạch, hô hấp, thần kinh. Đặc biệt là gan. Nhận biết sớm được các triệu chứng suy gan chính là cách để điều trị bệnh được kịp thời
Các triệu chứng của suy gan thường gặp
Suy gan khiến cơ thể mệt mỏi suy nhược
– Cơ thể luôn cảm thấy mệt mỏi ngay cả khi đã nghỉ ngơi
– Dễ bị kích động
– Người bệnh có dấu hiệu đau tức vùng hạ sườn phải
– Thường xuyên chán ăn, khó tiêu và bụng căng cứng, hơi thở có mùi hôi
– Da khô nhám, nổi mụn.
– Khó chịu ở vai phải và thường phải ngủ nghiêng về bên trái.
– Hay bị đau bụng, dễ bị cảm lạnh hơn người bình thường
Người bệnh suy gan luôn mệt mỏi ngay cả khi đã nghỉ ngơi
Ngoài ra, triệu chứng suy gan còn gây ra tình trạng vàng da, vàng mắt, nước tiểu vàng đậm, răng lời thường bị chảy máu, dễ bị thâm tím.
Vì gan là cơ quan nắm giữ nhiều chức năng quan trọng trong hoạt động sống của con người, do đó khhi thấy xuất hiện các triệu chứng trên người bệnh cần đi kiểm tra sức khỏe ngay, nhằm phát hiện và điều trị bệnh được kịp thời, tránh để bệnh diễn biến phức tạp hơn, làm ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh.
Những triệu chứng suy gan cho thấy gan đang bị tổn thương lớn, do vậy ngoài việc khám và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa, bạn cần duy trì chế độ sinh hoạt phù hợp.
2. Biện pháp để chăm sóc gan suy yếu
– Duy trì thói quen tập thể dục mỗi ngày nhằm kiểm soát trọng lượng cơ thể, giúp gan khỏe và phòng tránh gan nhiễm mỡ.
Suy gan khiến người bệnh dễ cảm lạnh và mất kiểm soát hơn người bình thường
– Đảm bảo chế độ an uống đủ chất dinh dưỡng, ăn uống đúng bữa, có giờ giấc.
– Nên uống nước chanh vào mỗi buổi sáng. Chanh giúp tăng cường chức năng của gan và kích thích gan sản xuất ra nhiều mật hỗ trợ tiêu hóa thức ăn tốt hơn.
– Tiêm vacxin phòng ngừa virus gây viêm gan nếu có nguy cơ bị lây nhiễm bệnh viêm gan.
– Cần tránh làm việc quá căng thẳng, không nên thức khuya, tránh ăn quá no, nên chia nhỏ các bữa ăn trong ngày. Hạn chế thực phẩm chiên xào, nghệ, thức ăn có nhiều gia vị.
– Tránh sử dụng bia rượu và đồ uống có gas, bởi những đồ uống sẽ làm tăng gánh nặng cho gan.
– Tránh uống thuốc chung với đồ uống có chứa cồn. | thucuc | 515 |
Virus Corona tồn tại lâu trong không khí - cách nào hạn chế nguy cơ mắc bệnh?
Virus Corona - nguyên nhân gây ra đại dịch COVID 19 có thể trú ngụ ở trong không khí, đồ dùng, hoặc thông qua giọt bắn của người mang bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Bởi vì đường lây truyền của virus corona khá phong phú nên có thể khiến bệnh lây lan thành dịch bệnh nguy hiểm. Vậy để có thể phòng chống dịch bệnh lây lan hiệu quả cần biết đặc điểm và quá trình phát triển của virus COVID 19.
1. Các nguồn lây lan của virus COVID 19
Để biết được thời gian tồn tại của virus corona trong không khí thì cần phải hiểu được con đường lây lan của virus này:Virus corona có thể lây từ người bệnh sang người lành. Con đường lây nhiễm này có thể được hoạt động do quá trình tiếp xúc giữa người bệnh và người lành thông qua dịch tiết từ mũi hoặc miệng hoặc có thể do hắt hơi, ho. Virus trú ngụ trong nước bọt và dịch tiết từ mũi họng sẽ được lây truyền từ người bệnh sang người lành ở khoảng cách dưới 2 mét.Virus corona có thể lây thông qua không khí. Những giọt bắn được tiết ra từ người bệnh có chứa virus có thể bay lơ lửng trong không khí và tồn tại ở môi trường này trong một thời gian nhất định. Vì vậy, những khu vực có môi trường kín như nhà hàng, quán cà phê, rạp chiếu phim có thể là nơi dễ dàng lây truyền cho người lành. Bởi vì những khu vực này thường kín, không gian hẹp và sử dụng điều hoà tạo điều kiện thuận lợi cho virus corona lây trong không khí. .Virus corona có thể lây truyền qua các vận dụng và đồ vật xung quanh. Các giọt bắn có chứa virus COVID 19 rơi vào các vận dụng và người lành có thể cầm, sờ vào sẽ bị nhiễm virus.
2. Thời gian tồn tại của virus Corona trong không khí
Virus corona tồn tại bao lâu trong không khí? Câu hỏi này luôn được mọi người quan tâm để có thể biết cách phòng ngừa lây nhiễm một cách hiệu quả. Corona trong không khí có thể tồn tại theo thời gian tuỳ thuộc vật liệu hay dụng cụ lây nhiễm:Nếu virus corona trong không khí thì có thời gian tồn tại tối đa khoảng 3 giờ.Trên bề mặt đồ vật có chất liệu bằng đồng thì thời gian tồn tại tối đa của virus khoảng 4 giờ.Trên bề mặt giấy bìa cứng, virus corona có thời gian tồn tại tối đa khoảng 1 ngày. Với những chất liệu bằng thép không gỉ thì thời gian tồn tại tối đa của virus corona có thể khoảng từ 2 đến 3 ngày.Tuy nhiên, theo kết quả nghiên cứu gần đây cho biết biến thể virus corona có thể tồn tại lâu hơn so với chủng gốc. Chẳng hạn như biến thể Omicron có thể tồn tại tới 8 ngày trên bề mặt nhựa, túi nilon hoặc có thể sống sót trên da người trong khoảng thời gian 21 giờ. Vì vậy, nếu tiếp xúc gần với người mang bệnh hoặc đồ dùng chứa virus thì có nguy cơ nhiễm bệnh tăng cao.
3. Cách phòng tránh lây nhiễm virus SARS-Co. V2
Việc tìm hiểu đặc điểm cũng như thời gian tồn tại của virus corona có thể giúp mọi người phòng tránh dịch bệnh đạt hiệu quả. Một số phương pháp có thể áp dụng giúp phòng tránh lây nhiễm COVID 19 bao gồm:Tiêm phòng vắc xin đầy đủ và đúng chỉ định. Có lẽ tiêm vắc xin COVID hiện là biện pháp tốt nhất giúp hạn chế quá trình lây lan của virus SARS-Co. V 2 cùng với các biến chủng của loại virus này. Hơn nữa, vắc xin có thể còn có tác dụng giúp bảo vệ người dân tránh được những biến chứng nặng của bệnh đồng thời hạn chế nguy cơ tử vong cao.Sử dụng khẩu trang thường xuyên có thể giúp tránh lây lan virus gây bệnh kể cả khi đã hoặc chưa tiêm vắc xin. Tuy nhiên, cần phải lựa chọn loại khẩu trang ôm khít mặt sao cho thoải mái và đúng cách để nâng cao hiệu quả phòng chống virus lây truyền.Giữ khoảng cách an toàn trên 2 mét để hạn chế lây nhiễm virus corona. Trong trường hợp chăm sóc người bệnh nhiễm COVID thì cần phải trang bị khẩu trang và dụng cụ đầy đủ để tránh nhiễm virus từ người bệnh. Đồng thời thường xuyên thực hiện khử khuẩn để bảo vệ bản thân và người bệnh.Tránh tập trung ở những nơi đông người. Những nơi tụ tập đông người chính là nguồn lây lan virus rất nhanh đặc biệt ở những khu vực có không gian khí, có sử dụng điều hoà. Thêm vào đó, ở bên ngoài hãy để cho không khí được lưu thông bằng cách mở cửa và sử dụng quạt.Rửa tay thường xuyên giúp loại bỏ virus có thể lây lan vào tay và nhiễm vào người. Do virus corona có thể tồn tại trên các bệnh mặt đồ vật, vì vậy chúng ta nên thực hiện rửa tay bằng xà phòng thật kỹ trong khoảng 20 giây. Trường hợp người bệnh ho, hắt hơi ở nơi công cộng thì cần phải che miệng, và khử trùng vị trí này bằng dung dịch khử khuẩn.Vệ sinh và khử trùng bề mặt đồ dùng, vật dụng xung quanh chẳng hạn như tay nắm cửa, điều khiển tivi, bàn ghế,... Khi trong nhà có người mắc COVID thì cần thực hiện khử trùng bằng dung dịch sát khuẩn.Ngoài ra, bạn có thể lựa chọn một số thiết bị lọc không khí để lọc sạch bụi mịn trong ngôi nhà của mình:Sử dụng màng lọc khí có thể ngăn chặn virus, vi khuẩn trong không khí. Đồng thời công nghệ lọc còn giúp cho không khí trong lành và tươi mát, giúp bảo vệ sức khỏe gia đình.Vòng đeo nhỏ gọn với trọng lượng 40 gam có chứa titanium với 2 triệu ion âm giúp gắn các virus, vi khuẩn trong không khí và biến những hạt bụi mịn thành các khối lớn hơn, nặng hơn và có thể rơi xuống dưới đất. Ngoài ra, thiết bị cũng như mặt nạ vô hình với những ion âm có khả năng loại bỏ hiệu quả các thành phần ô nhiễm nhỏ trong không khí, bảo vệ người sử dụng không hít phải không khí ô nhiễm cũng như các loại virus, vi khuẩn gây bệnh. | vinmec | 1,127 |
U nang tuyến giáp có chữa được không?
Trả lời:
U nang tuyến giáp có chữa được không?
U nang tuyến giáp là một dạng bệnh lý của tuyến giáp bao gồm hai thể là u nang giáp đơn, u nang giáp phức hoặc u nang giáp hỗn hợp.
U nang tuyến giáp có chữa được không là thắc mắc được nhiều người quan tâm
U nang giáp đơn là dạng u nang thực sự của tuyến giáp, rất hiếm gặp, chỉ chiếm khoảng 1% trong số các trường hợp nhân tuyến giáp; thường lành tính. Biểu hiện là tổn thương dạng lỏng, vách nang nhẵn và tổ chức tuyến giáp bình thường bao quanh.
U nang giáp phức hay u nang giáp hỗn hợp không phải là dạng u nang thực sự. Nang giáp được hình thành do hậu quả của quá trình chảy máu, thoái hóa, hoại tử trong các nhân ung thư hoặc các nhân đặc lành tính của tuyến giáp. Tùy từng giai đoạn thoái hóa mà dịch trong nang có thể là máu, dịch lẫn máu, hoặc dịch màu vàng chanh; có thể có những mảnh tuyến giáp vỡ hay hoại tử trong lòng nang, hoặc còn dính một phần vào vách nang. U nang giáp phức là dạng tổn thương khá phổ biến, chiếm khoảng 20-30% trong số các trường hợp nhân tuyến giáp.
Cũng giống như anh, nhiều người có chung thắc mắc “u nang tuyến giáp có chữa được không?”. Bệnh có thể chữa khỏi nếu phát hiện và điều trị sớm, đúng phương pháp.
Người bệnh cần tuân thủ theo đúng chỉ định dùng thuốc của bác sĩ để đạt hiệu quả cao sau điều trị
Trường hợp bệnh của bố anh đã được chẩn đoán bị u nang tuyến giáp, nhưng anh không nói rõ tình trạng bệnh của bố thuộc loại u nang gì. Nếu u nang lành tính thì chỉ cần dùng thuốc. Trường hợp nặng thì cần phẫu thuật.
Bố anh nên kiên trì dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ để cải thiện dần tình trạng bệnh. Anh cũng nên theo dõi tình trạng sức khỏe của bố tại nhà. Trong trường hợp dùng thuốc không thấy hiệu quả, triệu chứng bệnh vẫn còn và ảnh hưởng tới sức khỏe, thì anh nên đưa bố đi khám lại, đồng thời thay đổi phương pháp điều trị bệnh phù hợp.
| thucuc | 402 |
Những thông tin cơ bản về hội chứng ngưng thở khi ngủ
Giấc ngủ có vai trò rất quan trọng đối với sức khỏe con người, đặc biệt đây là yếu tố quan trọng mang đến năng lượng hoạt động cho con người khi bắt đầu một ngày mới. Do đó việc khắc phục những yếu tố gây hại đến giấc ngủ rất quan trọng nhằm bảo vệ sức khỏe của con người và hiệu quả làm việc. Bài viết này sẽ tìm hiểu về hội chứng ngưng thở khi ngủ , một bệnh lý rất nghiêm trọng có thể gây nên tình trạng tử vong.
1. Tìm hiểu: ngưng thở khi ngủ là gì?
Ngưng thở khi ngủ là hội chứng gây nên tình trạng rối loạn giấc ngủ, mà trong quá trình ngủ sẽ xảy ra hiện tượng ngưng thở 10 giây hay lặp đi lặp lại tình trạng giảm khí thông, đi kèm với các triệu chứng khác như ngáy hoặc triệu chứng ngủ ngày quá mức. Người gặp phải hội chứng này có thể ngưng thở hoàn toàn ít nhất 10 lần trong giấc ngủ và tình trạng này sẽ lặp đi lặp lại nhiều lần trong đêm.
Đối tượng gặp phải tình trạng ngưng thở khi ngủ thì trong khi thức đường thở sẽ được duy trì khoảng trống như bình thường, tuy nhiên khi đi sâu vào giấc ngủ sẽ gặp phải những biểu hiện tắc nghẽn. Đặc biệt, nếu tình trạng tắc nghẽn ống thở nghiêm trọng sẽ làm giấc ngủ bị gián đoạn và dẫn đến tình trạng tỉnh giấc trước khi bước vào giấc ngủ nông. Hiện tượng tỉnh giấc này sẽ tái lập lại đường thờ cùng với những cơn hít thở dài đi kèm.
Ngưng thở khi ngủ xảy ra khi đường hô hấp bị tắc nghẽn một phần hay tắc nghẽn toàn bộ. Trong tình trạng não bị tổn thương, quá trình này xảy ra khi cơ quan trung ương não không gửi được tín hiệu đến nhằm điều khiển cơ quan hô hấp. Sau đây là các nguyên nhân gây nên ngưng thở khi ngủ thường gặp: béo phì, các vấn đề về xoang, phì đại VA, amidan, lưỡi.
Tìm hiểu khái niệm về ngưng thở trong khi ngủ rất quan trọng, điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bản chất bệnh và có những biện pháp bảo vệ sức khỏe.
2. Dấu hiệu nhận biết ngưng thở khi ngủ
Ngưng thở khi ngủ có thể gây ra những tình trạng xấu nếu gặp phải, thậm chí có thể dẫn đến tử vong. Nhận biết các dấu hiệu ngưng thở khi ngủ rất quan trọng nhằm có những biện pháp điều trị, khắc phục kịp thời, tránh những biến chứng xấu xảy ra và bảo vệ sức khỏe tốt hơn. Vậy những dấu hiệu nào để nhận biết bạn đang gặp tình trạng ngưng thở khi ngủ?
Gặp phải tình trạng buồn ngủ nhiều vào ban ngày.
Đi tiểu nhiều lần vào ban đêm.
Ngừng thở, ngạt thở khi ngủ kèm theo ngủ ngáy.
Tỉnh giấc nhiều lần trong giấc ngủ.
Gặp tình trạng đau đầu vào buổi sáng.
Tăng huyết áp.
Giảm trí nhớ, độ tập trung giảm.
Có những bất thường về vùng hàm mặt, thừa cân, béo phì.
Nếu gặp phải những dấu hiệu trên, người bệnh đang bị nghi ngờ mắc phải hội chứng ngưng thở khi ngủ, lúc này cần đến chuyên khoa hô hấp để thăm khám tình trạng bệnh, phát hiện các bệnh lý kèm theo (nếu có) nhằm điều trị sớm nhất có thể.
Việc điều trị không kịp thời tình trạng ngưng thở khi ngủ sẽ gây nên các biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của con người như nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não, đau thắt ngực, giảm trí nhớ, đột tử trong đêm. Nếu tình trạng này gặp phải ở trẻ em, thường sẽ xuất hiện những hành động hiếu động thái quá, thường xuyên gây gổ với bạn bè, thành tích học tập giảm sút và thậm chí là tiểu dầm.
3. Những đối tượng gặp hội chứng ngưng thở khi ngủ
Ngưng thở khi ngủ là hội chứng có thể bắt gặp ở tất cả mọi người, tất cả mọi lứa tuổi. Trong đó, độ tuổi trung niên là độ tuổi dễ mắc phải hội chứng này nhất và số ca mắc hội chứng này tăng dần theo tuổi, thường gặp chủ yếu ở nam giới.
Ngưng thở khi ngủ thường xuyên sẽ bắt gặp ở những người có các vấn đề sau:
Béo phì - người béo phì có nguy cơ cao mắc hội chứng này, nguy cơ cao gấp 3 lần so với người bình thường.
Những người có cấu trúc hô hấp trên bất thường, có thể kể đến như người hàm nhỏ, lưỡi quá to, phi đại amidan, hàm ra sau hay tắc mũi.
Những người thường xuyên sử dụng chất kích thích, chất gây nghiện, thuốc an thần.
Di truyền do trong do đình có người mắc phải hội chứng này.
Người đang mắc các bệnh lý như đái tháo đường, suy tim, nhược giáp, bệnh máu não, tăng huyết áp.
Ngoài ra, nếu bạn đang gặp phải tình trạng ngưng thở khi ngủ, đây có thể là một trong triệu chứng của các bệnh như rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp, suy tim, tăng hồng cầu trong máu,... và có thể gây nên tử vong. Bên cạnh đó, việc ngủ ngày quá mức khi mắc phải hội chứng này sẽ dẫn đến tai nạn lao động, ảnh hưởng đến việc tham gia giao thông và làm giảm chất lượng cuộc sống.
Do đó, nếu bạn đang nghi ngờ mình mắc phải hội chứng này, việc đầu tiên là nên đến gặp bác sĩ để khám và nắm tình hình bệnh.
4. Những biện pháp ngăn ngừa và giảm thiểu tình trạng ngưng thở khi ngủ
Ngoài hướng dẫn điều trị theo chỉ định của bác sĩ, ý thức và hành động của người bệnh rất quan trọng để ngăn ngừa và giảm thiểu tình trạng ngưng thở khi ngủ, để những chỉ dẫn điều trị được đạt kết quả tốt nhất. Vậy người bệnh nên thực hiện những biện pháp gì để ngăn ngừa và giảm thiểu tình trạng ngưng thở khi ngủ?
Đổi tư thế ngủ: bạn có thể ngăn ngừa tình trạng ngưng thở khi ngủ bằng cách nằm nghiêng về một bên bởi vì tư thế nằm ngửa không tốt đối với những người mắc hội chứng này, gây nên hiện tượng ngáy và có thể tình trạng trở nên nghiêm trọng hơn. Ngoài ra, tư thế nằm ngửa làm hàm và lưới khép lại, làm chặn đứng đường thở.
Sử dụng biện pháp phun nước muối vào nong mũi để mở đường mũi, giúp thở dễ dàng hơn.
Cải thiện tình trạng ngưng thở khi ngủ bằng cách cải thiện lối sống, hạn chế sử dụng hoặc ngừng sử dụng hẳn các chất kích thích, như rượu bia, các chất gây nghiện, thuốc lá, chất ma túy.
Sử dụng các thiết bị nha khoa: có thể sử dụng thiết bị nha khoa trong miệng khi ngủ với tác dụng đưa hàm về phía trước giúp đường thở được mở rộng.
Chúng ta đã tìm hiểu một số thông tin cơ bản về hội chứng ngưng thở khi ngủ, một trong những hội chứng gây nguy hiểm cho sức khỏe con người nếu mắc phải. Việc tìm hiểu và nắm bắt thông tin về các hội chứng này như nguyên nhân, dấu hiệu rất quan trọng giúp chúng ta ngăn ngừa và có những biện pháp điều trị kịp thời, tránh gặp phải những biến chứng nghiêm trọng và tránh những trường hợp xấu nhất có thể xảy ra. | medlatec | 1,289 |
Chiều dài xương mũi thai nhi và những vấn đề mẹ bầu cần lưu tâm
Bên cạnh các chỉ số về chiều dài đầu, mông, tim thai,... thì chiều dài xương mũi cũng là một yếu tố phản ánh sự phát triển bình thường của thai nhi. Vậy thời điểm nào có thể đo được chính xác chiều dài xương mũi thai nhi và chỉ số này phản ánh điều gì, nội dung bài viết dưới đây sẽ cùng bạn tìm hiểu cụ thể về những vấn đề đó.
1. Vì sao cần quan tâm đến chiều dài xương mũi thai nhi?
Trong số các hội chứng dị tật bẩm sinh liên quan đến nhiễm sắc thể, cần sàng lọc trước sinh thì Down là hội chứng không thể bỏ qua. Hội chứng này được tầm soát ở 3 tháng đầu thai kỳ căn cứ trên tuổi mang thai, độ mờ sinh hóa và sàng lọc huyết thanh của mẹ.
Trẻ mắc hội chứng Down có biểu hiện: khuôn mặt phẳng, chiều dài xương sống mũi ngắn hơn mức bình thường. Những đặc điểm bất thường hình thái thai nhi này có thể phát hiện qua siêu âm. Vì thế, siêu âm là một trong những phương pháp sàng lọc trước sinh không thể bỏ qua. Như vậy, đo chiều dài xương mũi thai nhi là một chỉ số cần để sàng lọc hội chứng Down ở thai nhi.2. Chiều dài xương mũi thai nhi như thế nào là bình thường?
2.1. Khi nào đo chiều dài xương mũi thai nhi chuẩn nhất?
Mũi thai nhi bắt đầu hình thành từ tuần thai thứ 4 nhưng phải đến tuần 11 - 12 thì mới cấu tạo thành mũi hoàn chỉnh. Do vậy, từ tuần thai này có thể đo được chiều dài xương mũi thai nhi và việc khảo sát này sẽ cần kéo dài đến tuần thai thứ 32. Siêu âm thai kỳ vào tuần thai 11 - 12 có thể phát hiện được 2 bất thường về xương mũi của thai nhi như sau:- Thai nhi không có xương sống mũi (bất sản xương mũi). - Chiều dài xương mũi thai nhi ngắn hơn chỉ số tiêu chuẩn (bất sản 1 phần xương mũi). Hầu hết các trường hợp không có xương sống mũi hoặc xương sống mũi ngắn đều là dấu hiệu cảnh báo hội chứng Down. Ở những tuần 11 - 13 tuần 6 ngày, khi có bất thường về xương sống mũi, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện xét nghiệm Double test hoặc NIPT để có căn cứ chẩn đoán đúng. Nếu kết quả của những xét nghiệm này và kết quả siêu âm hình thái thai nhi vẫn cho thấy nguy cơ cao thì bác sĩ sẽ chỉ định chọc ối để có căn cứ kết luận thai nhi có mắc Down hay không. Đo chiều dài xương mũi thai nhi là một kỹ thuật khó, đòi hỏi bác sĩ siêu âm phải có trình độ cao và giàu kinh nghiệm. Vì thế, thai phụ nên lựa chọn địa chỉ khám thai uy tín để đảm bảo tính chính xác của các kết quả kiểm tra dị tật bẩm sinh của thai nhi trong thai kỳ.2.2. Chiều dài xương mũi thai nhi theo từng tuần tuổi
Nghiên cứu đo chiều dài xương mũi thai nhi được các nhà khoa học Philippines thực hiện trên 74 mẹ bầu vào 2020 - 2011 cho thấy kết quả như sau:- Tuần 11 - 15: lần lượt có sự thay đổi chỉ số 1.97mm - 2.37mm - 2.90mm - 2.44mm - 4.05mm.
- Tuần 20: từ 4.5mm trở lên. Chiều dài xương mũi tăng lên cùng với tuổi thai. Đây là một trong các chỉ số cho thấy sự phát triển bình thường về hình thái thai nhi. Tuy nhiên, như đã nói ở trên, khi thai nhi được 20 tuần tuổi thì chiều dài của xương mũi từ 4.50mm trở lên là bình thường, còn nếu dưới 3.50mm ở tuần thai thứ 22 thì nguy cơ em bé mắc hội chứng Down là rất cao. Chỉ số chiều dài xương mũi thai nhi ở trên chỉ có tính chất tham khảo, có sự khác nhau tùy theo gen của bố mẹ, chủng tộc, tuổi thai,... Đây là căn cứ để bác sĩ so sánh và đưa ra kết luận mũi của thai nhi có phát triển bình thường hay không.3. Chăm sóc thai kỳ như thế nào để thai nhi có “chiếc” mũi cao?
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự phát triển mũi của thai nhi chịu chi phối từ yếu tố dinh dưỡng đến 30%. Ngoài ra, các yếu tố như, môi trường, thể dục, vận động và di truyền cũng ảnh hưởng tới sụn mũi thai nhi. Vì thế, để thai nhi có sự phát triển tốt nhất về chiều dài xương mũi, mẹ nên:- Cân bằng yếu tố dinh dưỡng trong thai kỳ
Khi bổ sung dinh dưỡng mẹ bầu cần chú ý đảm bảo sự cân đối của cả 4 nhóm chất: chất béo, bột đường, chất đạm và chất xơ. Mỗi giai đoạn cần tăng cường thêm lượng chất khác nhau để đáp ứng với nhu cầu phát triển của thai nhi. - Vận động đều đặn, vừa sức
Mẹ bầu có chế độ vận động hợp lý trong thai kỳ sẽ vừa có được trạng thái tinh thần thoải mái, duy trì sức khỏe vừa giúp thai nhi có điều kiện để phát triển hoàn thiện. Mẹ bầu có thể lựa chọn các bài tập yoga hoặc đi bộ 20 phút/ngày. - Chú ý sức khỏe và giữ tinh thần thoải mái | medlatec | 944 |
Khám và điều trị giun chui ống mật bằng cách nào?
Giun chui ống mật là tình trạng giun từ ruột lên tá tràng, chui qua cơ Oddi để vào trong ống Choledoque và các đường mật trong gan, dễ gây biến chứng nguy hiểm nếu không phát hiện sớm và điều trị hiệu quả. Bệnh có thể gặp ở nhiều lứa tuổi nhưng thường gặp ở trẻ em dưới 10 tuổi, nhất là những trẻ dinh dưỡng kém, thiếu đạm, gầy yếu, nhiễm trùng (sau cúm, sởi, viêm phổi), độ toan dịch vị ít. Vậy khám và điều trị giun chui ống mật bằng cách nào? Mời bạn cùng tham khảo bài viết dưới đây.
1. Nguyên nhân giun chui ống mật
Do giun đũa đi ngược dòng ống tiêu hóa lên đường dẫn mật gây ra bệnh.
Do tiêu chảy, táo bón, có thai hoặc uống thuốc tẩy giun không đúng cách tạo thành yếu tố kích thích giun đi lên, chui vào ống dẫn mật, tạo thành những cơn đau dữ dội.
2. Triệu chứng giun chui ống mật
2.1 Triệu chứng bệnh ở giai đoạn sớm:
– Cơn đau bụng gan dữ dội, đột ngột. Bệnh nhân đau cạnh ức và dưới sườn phải từng cơn lăn lộn, chổng mông, trẻ em bắt bế vác lên vai.
– Nôn nhiều có khi nôn ra giun
– Lâm sàng có phản ứng ở dưới sườn phải, cạnh ức đau, gan và túi mật bình thường, không vàng da, vàng mắt, tình trạng toán thân chưa có thay đổi rõ rệt.
2.2 Giun chui ống mật giai đoạn nhiễm trùng đường mật:
Thường sau một tuần đột đau lăn lộn chổng mông, bệnh nhân có triệu chứng nhiễm trùng toàn thân.
– Sốt giao động 38 độ C – 39 độ C
– Ăn kém và cơn đau dịu đi, nhưng vùng dưới sườn phải đau, tức đầy.
– Ấn cạnh ức và dưới sườn phải đau, túi mật không căng đau.
– Da, niêm mạch không vàng hoặc vàng nhẹ.
2.3 Giun chui ống mật giai đoạn áp xe gan
Thường 2 – 4 tuần có dấu hiệu giun lên đường mật không được điều trị:
– Toàn thân có dấu hiệu nhiễm trùng nặng, da xanh, gầy yếu, thiếu máu.
– Sốt cao thường xuyên 390 – 400C, rét run, ăn uống kém.
– Đau âm ỉ vùng gan.
– Da niêm mạc vàng nhẹ, gan to dưới bờ sườn, hoặc to lên trên, ấn rất đau, nghiệm pháp rung gan (+).
3. Giun chui ống mật làm sao để chẩn đoán
Siêu âm: Có thể thấy hình ảnh gián tiếp: Ống mật chủ hay ông gan giãn rộng. Trong lòng ống mật chủ có hình tập trung nhiều sóng siêu âm theo một vệt dài.
Chụp Xquang bằng thuốc cản quang vùng túi mật thấy hình giun trong túi mật
Soi tá tràng: Thấy hình ảnh giun đũa ở tá tràng, hay một phần ở tá tràng, một phần ở cơ Oddi vào ống mật hoặc ống Wirsung.
4. Điều trị giun chui ống mật
Trong cơn đau bụng cấp, bệnh nhân sẽ được điều trị triệu chứng đau, nhiễm trùng và thuốc tẩy giun.
Trong trường hợp tắc nghẽn cấp tính đường mật có khi phải phẫu thuật dẫn lưu đường mật và giải phóng tắc nghẽn. Quan trọng là phải ăn uống hợp vệ sinh, tẩy giun định kỳ mỗi 6 tháng hoặc 1 năm.
Khám và điều trị giun chui ống mật, người bệnh nên lựa chọn những đơn vị y tế uy tín, có bác sĩ chuyên khoa gan mật để thăm khám và điều trị. Những bác sĩ chuyên khoa gan mật giỏi chuyên môn, giàu kinh nghiệm sẽ giúp đánh giá chính xác tình trạng bệnh và có chỉ định hiệu quả.
Ngoài ra, khi thăm khám ở những đơn vị y tế uy tín có chuyên khoa gan mật, bạn còn được:
– Có hệ thống trang thiết bị hiện đại và đầy đủ để phát hiện sớm và điều trị hiệu quả bệnh tắc nghẽn ống dẫn mật.
– Ngoài tình trạng giun chui ống mật, bác sĩ còn phát hiện ra nhiều bệnh lý túi mật như sỏi túi mật, … để có hướng giải quyết sau này.
– Loại trừ một số bệnh lý về gan mật
– Phát hiện sớm một số bệnh lý về gan để điều trị kịp thời, ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. | thucuc | 757 |
Polyp túi mật: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị
Túi mật là nơi chứa mật do gan bài tiết ra, tuy kích thước nhỏ nhưng rất quan trọng đối với cơ thể. Hiện nay, có nhiều bệnh lý liên quan đến túi mật, trong đó điển hình là polyp túi mật.
1. Tìm hiểu về polyp túi mật
polyp túi mật xảy ra khi có sự xuất hiện các u nhú mọc ra từ niêm mạc túi mật, vì thế nên còn được gọi là u nhú niêm mạc túi mật. Theo thống kê, tỷ lệ mắc bệnh ở cả nam và nữ đều tương đương nhau, rơi vào khoảng 5 - 9% trong cộng đồng. Đa số u nhú ở túi mật đều là lành tính, nhưng trong nhiều trường hợp bệnh dễ chuyển sang dạng ác tính và có thể ảnh hưởng nguy hiểm đến sức khỏe người mắc.
Tùy theo tính chất của polyp và nguyên nhân gây ra chúng, có thể chia polyp túi mật thành các loại sau:
Polyp Cholesterol: Là loại polyp phổ biến nhất, chiếm khoảng 50% các trường hợp polyp ở túi mật. Loại này đường kính thường nhỏ khoảng 2 - 10mm, hình thành các đốm vàng trên niêm mạc túi mật.
Polyp cơ tuyến túi mật: Loại này phổ biến thứ hai sau polyp Cholesterol, chiếm 25% trường hợp và có kích thước lớn hơn (khoảng 10 - 20 mm).
Polyp viêm: chiếm khoảng 10% các trường hợp bệnh. Dạng này thường là những u nhú đơn độc, đường kính 5 - 10mm, được cấu tạo từ các tế bào viêm, mô xơ, mô hạt.
Polyp tuyến: Loại này thường hiếm gặp, chỉ chiếm 5% các trường hợp polyp ở túi mật, thường mọc đơn độc.
Một số dạng khác: Các mô dị hình, khối u mỡ, u hạt, u xơ,…
2. Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán polyp túi mật
Đa số trường hợp polyp túi mật là lành tính và không gây hại, cản trở đến cơ năng của cơ thể. Tuy nhiên vẫn có trường hợp polyp ở túi mật là ác tính, gây nguy hiểm đến sức khỏe người bệnh, nếu không được điều trị kịp thời sẽ có nguy cơ di căn đến nhiều hệ cơ quan khác. Vậy căn bệnh này do đâu mà có? Triệu chứng và chẩn đoán như thế nào?
Nguyên nhân:
Cho đến nay, y học vẫn chưa tìm ra được nguyên nhân cụ thể gây ra bệnh. Tuy nhiên, nhiều ý kiến cho rằng sự hình thành các u nhú ở tuyến mật có liên quan đến một số yếu tố như: chức năng gan kém hoặc các bệnh về gan do virus, quá trình chuyển hóa Cholesterol bất thường, mỡ máu, thói quen ăn uống thiếu khoa học, béo phì,…
Một số yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh là:
Bệnh nhân trên 60 tuổi và có tiền sử mắc các bệnh, hội chứng về gan.
Bệnh nhân bị béo phì, chỉ số mỡ máu, đường máu cao.
Thói quen ăn uống không điều độ, thường xuyên dung nạp lượng lớn chất béo, Cholesterol vào cơ thể.
Bệnh nhân có tiền sử mắc sỏi mật, viêm đường mật nguyên phát.
Triệu chứng:
Phần lớn các trường hợp polyp túi mật đều không có triệu chứng nào rõ ràng vì thường là lành tính, không gây các biến đổi bệnh lý cho cơ thể. Bệnh nhân thường chỉ phát hiện tình cờ khi đi khám sức khỏe.
Một số trường hợp bệnh nhân có thể thấy buồn nôn, khó tiêu, đầy bụng. Tuy nhiên những dấu hiệu này thường chung chung nên cũng khó phát hiện.
Trường hợp khám sức khỏe, khi bác sĩ ấn nhẹ vào vùng hạ sườn phải thì có thể có cảm giác đau tức nhẹ.
Chẩn đoán:
Các phương pháp chẩn đoán polyp túi mật bao gồm:
siêu âm ổ bụng để xác định vị trí, kích thước, hình dạng polyp. Hình ảnh của polyp trên siêu âm thường là tăng âm, không có bóng cản. Tuy nhiên không thể xác định là polyp lành hay ác tính nếu chỉ dựa vào kỹ thuật này.
Chụp đường mật ngược dòng qua nội soi, chụp đường mật cản quang qua đường uống.
Chụp cắt lớp vi tính túi mật. Nếu chụp cắt lớp vi tính có bơm thuốc cản quang để xác định polyp lành hay ác thì tỷ lệ chính xác lên đến 90%.
Chụp cộng hưởng từ: cho kết quả hình ảnh tăng tín hiệu ở thì T2 nếu là polyp ác tính.
Các xét nghiệm sinh hóa: đánh giá chức năng gan mật, đánh giá chức năng thận, test virus viêm gan,…
3. Điều trị polyp túi mật như thế nào?
Điều trị polyp túi mật có thể theo hai hướng: điều trị bảo tồn hoặc cắt bỏ túi mật. Túi mật có chức năng quan trọng đối với cơ thể, là một phần của hệ thống đường dẫn mật và tiêu hóa mỡ. Vì thế chỉ nên phẫu thuật cắt bỏ túi mật khi thực sự cần thiết.
Điều trị bảo tồn:
Trên 90% polyp ở túi mật đều lành tính. Vì thế nếu khối polyp nhỏ và không gây ảnh hưởng đến cơ thể thì có thể theo dõi sự tiến triển của khối polyp bằng siêu âm, kết hợp với các phương pháp hỗ trợ điều trị khác như thay đổi thói quen ăn uống sinh hoạt,…
Những thực phẩm mà bệnh nhân nên kiêng:
Thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa như thức ăn chiên xào, rán, mỡ động vật, thức ăn nhanh,…
Hạn chế thực phẩm giàu Cholesterol như lòng đỏ trứng, nội tạng động vật, phomai,…
Hạn chế thức ăn nhiều đường, tinh bột.
Những thực phẩm tốt cho sức khỏe người bệnh:
Hoa quả, trái cây giàu vitamin B, C, D, E, giàu chất khoáng như cam, táo, lê,… giúp nâng cao sức khỏe gan mật.
Rau xanh, củ quả giàu chất xơ như su hào, cà rốt, cải bắp,… giúp tiêu hóa dễ dàng, hạn chế đầy bụng, khó tiêu.
Các chất béo thực vật: dầu oliu, dầu đậu nành, lạc, hướng dương,…
Sữa không đường hoặc ít đường, ít chất béo cũng là một lựa chọn tốt để bổ sung dinh dưỡng cho người bệnh.
Phẫu thuật cắt bỏ túi mật:
Các trường hợp khối polyp có kích thước lớn hơn 1cm hoặc có các dấu hiệu nghi ngờ tiến triển thành polyp ác tính thì cần chỉ định phẫu thuật cắt bỏ túi mật để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Các dấu hiệu polyp tiến triển thành ác tính như: tốc độ phát triển nhanh, chân lan rộng, hình dạng không đều đặn, có dấu hiệu ăn lan ra phần khác, gây các triệu chứng lâm sàng nặng cho bệnh nhân như sốt hồi quy, đau bụng,…
Hiện nay phẫu thuật cắt bỏ túi mật đã được cải tiến bằng phương pháp nội soi, ít xâm lấn. Bệnh nhân có thể phục hồi nhanh và hầu như không gây biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe. | medlatec | 1,158 |
Cao huyết áp: không nên xem nhẹ
Cao huyết áp là một vấn đề sức khỏe khá phổ biến trong cộng đồng. Điều nguy hiểm là cao huyết áp ít khi gây ra triệu chứng nên rất khó để phát hiện sớm và người bệnh cũng thường chủ quan, không để ý cho tới khi bệnh tiến triển phức tạp hơn. Cao huyết áp là một trong những yếu tố hàng đầu làm tăng nguy cơ phát triển nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy tim, bệnh thận. Do đó chúng ta, đặc biệt là những người có tuổi, cần có nhận thức rõ ràng hơn về cao huyết áp, để chủ động bảo vệ và chăm lo cho sức khỏe của bản thân.
Cao huyết áp là một trong những yếu tố hàng đầu làm tăng nguy cơ phát triển nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy tim, bệnh thận.
Cao huyết áp là gì?
Cao huyết áp, hay còn gọi là tăng huyết áp, là một trạng thái trong đó máu lưu thông dưới một áp suất tăng cao lâu dài. Máu được mang từ tim đến tất cả các bộ phận của cơ thể qua các động mạch và tĩnh mạch. Mỗi lần tim đập, tim sẽ bơm máu đi khắp cơ thể. Huyết áp được tạo ra bằng lực của máu tác động lên thành trong của mạch máu khi máu được tim bơm đi khắp cơ thể.
Huyết áp đo được từ 120/80 tới 139/89 được gọi là tiền tăng huyết áp (chứng tỏ có nhiều nguy cơ bị tăng huyết áp), huyết áp từ 140/90 trở lân được gọi là cao huyết áp.
Làm thế nào để giảm cao huyết áp?
Cao huyết áp là tình trạng có thể kiểm soát được. Hầu hết người bệnh cao huyết áp được khuyên nên bắt đầu với những thay đổi lối sống để giảm huyết áp:
Nếu những thay đổi nêu trên vẫn không thể làm giảm huyết áp, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bằng thuốc. Nhiều trường hợp sẽ phải dùng thuốc cả đời để giữ cho huyết áp ổn định. Hãy nhớ rằng: nên uống thuốc theo đúng liều lượng yêu cầu, tự ý ngừng sử dụng thuốc có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch.
Người bị cao huyết áp nên ăn uống lành mạnh, hạn chế tiêu thụ muối, bỏ thuốc lá, tăng cường luyện tập thể dục và giữ cho tinh thần luôn thoải mái.
Tăng huyết áp kháng trị
Điều gì xảy ra nếu người bệnh đã điều chỉnh lại chế độ ăn uống, sinh hoạt và uống thuốc nhưng huyết áp vẫn ngoài tầm kiểm soát? Các bác sĩ gọi tình trạng này là tăng huyết áp kháng trị. Khoảng 20 – 30% người có huyết áp cao gặp phải tình trạng này. Một số nguyên nhân phổ biến bao gồm:
Với các trường hợp huyết áp tăng cao, nên tới bệnh viện để thăm khám, xác định nguyên nhân và tư vấn các biện pháp xử lý kịp thời.
Có cần thiết phải đo huyết áp thường xuyên?
Để ngăn ngừa bệnh tim mạch và các hiệu ứng khác có thể có của bệnh cao huyết áp, điều quan trọng là phải kiểm tra huyết áp thường xuyên. Với các trường hợp huyết áp tăng cao, nên tới bệnh viện để thăm khám, xác định nguyên nhân và tư vấn các biện pháp xử lý kịp thời. Thay đổi lối sống kết hợp với việc dùng thuốc có thể giúp người bệnh kiểm soát được cao huyết áp. | thucuc | 605 |
Khi dùng thuốc trị nấm
Bệnh nhiễm nấm cần một thời gian dài mới có thể trị dứt, vì vậy cần kiên trì sử dụng thuốc trong thời gian dài. Nếu đang uống thuốc mà bỏ ngang, bệnh sẽ tái nhiễm và sẽ khó trị hơn.
Thuốc bôi ngoài da trị nấm không những làm giảm các triệu chứng bị nhiễm nấm như ngứa, rát, da nứt nẻ, mà còn có tác dụng tiêu diệt nấm. Tuy nhiên, nếu nấm hiện diện trong cơ thể hoặc việc sử dụng thuốc bôi thất bại thì phải dùng thuốc có tác dụng toàn thân. Những thuốc này dùng để trị candidiasis thường xảy ra ở cuống họng, âm đạo... hoặc những loại bệnh nhiễm nấm nghiêm trọng hơn như histoplasmosis, blastomycosis và aspergillosis... vốn gây ảnh hưởng nặng nề đến phổi và những cơ quan khác trong cơ thể.
Những loại thuốc có tác dụng toàn thân như fluconazole, itraconazole, ketoconazole và miconazole chỉ được mua dùng khi có toa bác sĩ. Chúng được bào chế dưới dạng viên nén, viên nang, thuốc nước và thuốc chích. Riêng thuốc dùng ngoài đa số không cần toa bác sĩ và được bào chế với nhiều dạng như kem, thuốc mỡ, thuốc nước, thuốc bột, thuốc xịt, thuốc đạn...
Dạng kem và dạng thuốc nước bôi dùng ngoài thường có hiệu quả cao trong việc trị nấm ngoài da vì chúng tiếp xúc trực tiếp với vi nấm, ngay cả những con nấm khôn ngoan ẩn náu trong
những vết trầy, vết thương của da. Thuốc bột có đặc tính là hút ẩm, vì vậy thường được dùng ở những vùng ẩm ướt của cơ thể, chẳng hạn như vùng da giữa các ngón chân... Những loại thuốc kháng nấm dùng ngoài phổ biến bao gồm ciclopirox, clotrimazole, econazole, miconazole, nystatin, oxiconazole, terconazole và tolnaftate.
Liều lượng dùng thuốc tùy thuộc vào từng loại nấm gây bệnh và những biểu hiện bệnh do nấm gây ra. Liều lượng sẽ khác nhau ở những bệnh nhân khác nhau. Vì vậy, bệnh nhân cần kiểm tra với bác sĩ hoặc dược sĩ để nhận được liều lượng thích hợp. Điều quan trọng khi uống thuốc theo toa phải đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ, không được bỏ ngang giữa chừng. Những loại thuốc như itraconazole và ketoconazole cần phải được uống khi bụng no. | medlatec | 393 |
Giá tiền tiêm vắc xin uốn ván là bao nhiêu và tiêm ở đâu uy tín?
Uốn ván là căn bệnh nhiễm trùng cấp tính vô cùng nguy hiểm. Đối với những trường hợp không được tiêm vắc xin uốn ván thì khả năng tử vong rất cao. Vậy giá tiền tiêm vắc xin uốn ván là bao nhiêu và lịch tiêm như thế nào?
1. Nguyên nhân gây nên bệnh uốn ván
Vi khuẩn Clostridium tetani là nguyên nhân gây nên bệnh uốn ván, được tìm thấy chủ yếu ở vật dụng kim loại bị gỉ sét, cống rãnh hoặc phân của động vật,... Vi khuẩn này xâm nhập vào cơ thể thông qua các vết thương hở, vết bỏng, vết mổ sau phẫu thuật hoặc nạo phá thai không đảm bảo vệ sinh. Người mắc bệnh uốn ván nếu không được điều trị kịp thời sẽ có nguy cơ tử vong cao do suy hô hấp, rối loạn thần kinh, trụy tim mạch,...
Hiện nay số ca bệnh uốn ván tại nước ta có chiều hướng gia tăng, rất nhiều bệnh nhân nhập viện với tình trạng nhiễm trùng rất nặng, khiến cơ thể cứng cơ co giật, số ca nhiễm uốn ván do tử vong cũng không phải ít.
2. Có phải chỉ cần tiêm vắc xin uốn ván một lần duy nhất?
Vắc xin uốn ván không tạo hệ miễn dịch bền vững để chống lại căn bệnh này do đó ngoài việc tiêm chủng từ khi còn nhỏ chúng ta vẫn nên tiêm nhắc tại. Điều này giúp cơ thể có sức đề kháng mạn, ngăn ngừa vi khuẩn uốn ván xâm nhập hiệu quả hơn. Thời gian hợp lý để tiêm mũi nhắc lại vắc xin uốn ván là từ 5 đến 10 năm.
Tuy nhiên theo số liệu thống kê, những người trên 15 tuổi thường rất ít quan tâm đến việc tiêm nhắc lại vắc xin uốn ván bởi họ luôn nghĩ rằng tiêm phòng ngừa sau sinh có thể bảo vệ cơ thể khỏi khuẩn uốn ván cả đời. Đây là một quan niệm sai lầm, do đó cần tuyên truyền rộng rãi hơn về tầm quan trọng của việc lịch Tiêm vắc xin uốn ván để mọi người hiểu đúng và thực hiện đúng.
3. Những đối tượng dễ nhiễm vi khuẩn uốn ván
3.1. Công nhân xây dựng
Tai nạn lao động do xây dựng sẽ khiến cơ thể xuất hiện những vết thương hở. Không những thế tại công trường có nhiều vật liệu sắt thép bê tông làm tăng khả năng nhiễm khuẩn uốn ván của nhóm đối tượng này.
Việc tiêm vắc xin ngừa uốn ván giúp bạn hạn chế được những rủi ro không đáng có nếu tai nạn xảy ra. Ngoài việc tiêm vắc xin, khi làm việc trong môi trường xây dựng cần mặc đồ bảo hộ lao động đầy đủ để bảo vệ an toàn cho sức khỏe.
3.2. Làm việc trong trang trại chăn nuôi
Do phải tiếp xúc thường xuyên với phân động vật, bùn đất,... nên những người làm việc trong trang trại chăn nuôi có nguy cơ mắc bệnh uốn ván rất cao. Việc tiêm phòng vắc xin uốn ván là biện pháp bảo vệ cơ thể khỏi căn bệnh nguy hiểm này.
3.3. Phụ nữ đang mang thai
Theo thống kê, UVSS (Uốn ván rốn ở trẻ) khiến hơn 95% trường hợp trẻ sơ sinh tử vong. Dụng cụ đỡ đẻ không đảm bảo an toàn hoặc tay người hộ sinh không được khử trùng đúng cách là nguyên nhân chính tạo điều kiện cho vi khuẩn uốn ván xâm nhập vào cơ thể trẻ.
Uốn ván ở trẻ sơ sinh cực kỳ nguy hiểm, do vậy thai phụ nên chủ động tiêm vắc xin uốn ván để có thể bảo vệ cả mẹ và con trước nguy cơ mắc bệnh.
4. Tiêm vắc xin uốn ván bao nhiêu tiền?
Tùy thuộc vào mỗi nhóm đối tượng mà giá cả tiêm vắc xin cũng khác nhau, cụ thể như sau:
4.1. Bệnh nhân có vết thương hở nhưng chưa thực hiện tiêm phòng uốn ván
Đối tượng này sẽ được tiêm 5 mũi với 4 lần tiêm, giá mỗi mũi khoảng 80.000 đến 110.000 đồng.
Liệu trình tiêm như sau:
- Tiêm mũi 1 là huyết thanh uốn ván (SAT) từ khi bệnh nhân bị thương, mũi 2 là VAT được tiêm cùng với mũi số 1.
- Mũi tiêm số 3 cách mũi thứ 2 thời gian 1 tháng.
- Mũi tiêm số 4 cách mũi thứ 3 thời gian 2 tháng.
- Mũi tiêm số 5 cách mũi thứ 4 thời gian 12 tháng.
Liệu trình tiêm này giúp phòng chống bệnh uốn ván hiệu quả trong 5 năm, nếu chẳng may bị thương thì nên tiêm mũi nhắc lại lần 1 để đảm bảo an toàn nhất.
4.2. Tiêm vắc xin uốn ván dự phòng
Những đối tượng này do có nguy cơ nhiễm bệnh rất cao do đó cần tiêm vắc xin uốn ván để phòng ngừa bệnh. Tuy nhiên, liệu trình tiêm đối với những đối tượng trên chỉ cần tiêm mũi VAT mà không cần tiêm mũi SAT.
- Mũi tiêm số 1 là VAT.
- Mũi tiêm số 2 cách mũi 1 thời gian 1 tháng.
- Mũi tiêm số 3 cách mũi 2 thời gian từ 6 đến 12 tháng (mũi tiêm này có tác dụng trong 5 năm).
- Mũi tiêm số 4 cách mũi 3 thời gian 5 năm (mũi tiêm này có tác dụng trong 10 năm).
- Mũi tiêm số 5 cách mũi 4 thời gian 10 năm (mũi tiêm này có tác dụng trong 20 năm).
4.3. Đối tượng là thai phụ
Để đảm bảo trẻ không bị mắc uốn ván sơ sinh, mẹ cần tiêm đủ 2 mũi vắc xin phòng bệnh. Tiêm nhắc lại sau 5 - 10 năm sẽ có hiệu quả phòng bệnh uốn ván suốt đời.
4.4. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ
Thực hiện đủ 5 mũi tiêm là đã đảm bảo phòng bệnh uốn ván từ 98 - 100% trong suốt thời gian sinh đẻ.
Giá cả tiêm một mũi vắc xin uốn ván không hề đắt, đây là giá hợp lý với đại đa số gia đình hiện nay. Do vậy để đảm bảo an toàn trước căn bệnh uốn ván nguy hiểm mọi người nên thăm khám và thực hiện tiêm phòng đúng lịch. | medlatec | 1,052 |
U thanh quản: Triệu chứng và cách phòng ngừa
Triệu chứng của u thanh quản rất giống với những bệnh lý khác nên nhiều người bệnh không phát hiện ra. Cùng tìm hiểu kỹ hơn về nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa bệnh qua bài viết sau.
1. Tổng quát bệnh u thanh quản
1.1. U thanh quản là gì?
Thanh quản là một bộ phận nằm sâu trong cổ họng của chúng ta, có chức năng thở và phát âm.
Khi các biểu mô ở thanh quản tăng trưởng một cách mất kiểm soát sẽ hình thành nên các khối u. Vì nằm sâu trong cổ họng nên biểu hiện của bệnh không rõ rệt, khó nhận biết. Thậm chí, một số biểu hiện lại khá giống các bệnh tai mũi họng thông thường nên dễ bị bỏ qua.
U thanh quản khi phát triển mạnh mẽ sẽ trở thành ung thư thanh quản và di căn đến phổi. Ngoài ra, ung thư thanh quản còn có nguy cơ di căn theo đường bạch huyết, đường máu.
Khi các biểu mô ở thanh quản tăng trưởng một cách mất kiểm soát sẽ hình thành nên các khối u ở thanh quản.
1.2. Nguyên nhân dẫn đến u thanh quản
Hiện nay vẫn chưa có tài liệu nào xác minh chính xác những nguyên nhân dẫn đến hình thành khối u ở thanh quản. Thực tế, bất cứ yếu tố nào tác động và làm thay đổi quá trình tăng trưởng của các tế bào biểu mô ở thanh quản đều có nguy cơ gây ra u trong thanh quản.
Thực tế, bất cứ sự thay đổi nào trong DNA của tế bào cũng là tiền đề dẫn đến một bệnh lý ác tính nào đó. Bởi lẽ, khi quá trình tăng trưởng DNA tế bào bị thay đổi, phần lớn các tế bào sẽ sinh sôi đến mức kiểm soát chứ không chết đi theo chu trình thông thường.
2. Đối tượng nguy cơ bệnh Ung thư thanh quản
Có một số yếu tố tuy không góp phần làm thay đổi quá trình tăng trưởng của DNA tế bào nhưng lại làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh. Cụ thể:
2.1. Nhân khẩu học
– Giới tính: Tỷ lệ mắc u thanh quản ở nam giới cao gấp 4 lần so với nữ giới;
– Độ tuổi: Phần lớn những người mắc bệnh đều ở độ tuổi trên 55.
– Tiền sử mắc bệnh ung thư: Những người từng mắc các bệnh ung thư vùng đầu mặt hay có người thân (cha, mẹ, anh, chị, em…) được chẩn đoán mắc các bệnh ung thư vùng đầu mặt cũng nên cẩn thận;
2.2. Các thói quen xấu
– Thường xuyên hút thuốc lá: Thói quen xấu này không chỉ làm tăng nguy cơ mắc ung thư thanh quản mà còn có nguy cơ ung thư vòm họng, ung thư thực quản, ung thư phổi, ung thư bàng quan… Đặc biệt, những người nghiện thuốc lá nặng, có tần suất hút nhiều hơn 25 điếu/ngày, kéo dài hơn 40 năm thì tỷ lệ mắc các bệnh ung thư cao gấp 40 lần so với những người ung hút thuốc.
– Thường xuyên sử dụng bia, rượu: Bia rượu và các thức uống có cồn gây kích ứng dây thanh quản và làm tăng nguy cơ hình thành u ở thanh quản. Đặc biệt, những người lạm dụng cả thuốc lá và bia rượu đều là nhóm có nguy cơ mắc bệnh rất cao;
– Chế độ ăn thiếu khoa học: Chế độ dinh dưỡng ít rau củ quả, thiếu hụt vitamin A, ăn nhiều các loại thịt đỏ, thực phẩm chiên rán và chế biến sẵn làm tăng nguy cơ mắc bệnh;
Hút thuốc lá không chỉ làm tăng nguy cơ mắc ung thư thanh quản mà còn có nguy cơ ung thư vòm họng, ung thư thực quản, ung thư phổi, ung thư bàng quan…
2.3. Khác
– Môi trường làm việc có nhiều hóa chất độc hại, niken, amiang, acid sunfuric hoặc bức xạ;
– Các bệnh nhiễm trùng vùng răng miệng, tai mũi họng hoặc viêm thanh quản mạn tính… kéo dài dai dẳng, không được chữa trị triệt để;
– Nhiễm virus HPV (Human papilloma virus): Loại virus này được cho là tác nhân làm biến đổi các tế bào biểu mô và biểu bì (như miệng, họng, biểu mô cổ tử cung, hậu môn…), dẫn đến nguy cơ hình thành u trong thanh quản. Virus HPV chủ yếu lây qua đường tình dục, kể cả quan hệ bằng miệng.
3. Triệu chứng nhận biết u thanh quản
Có đến 80% người bệnh phát hiện sớm các triệu chứng đã điều trị thành công. Tuy nhiên, phần lớn người bệnh đều chủ quan, dẫn đến hậu quả bệnh được phát hiện muộn. Việc phát hiện sớm các triệu chứng của bệnh có ý nghĩa rất quan trọng.
Tùy vào giai đoạn, kích thước và vị trí khối u mà bệnh sẽ có những triệu chứng nhận biết sau đây:
– Khàn tiếng: Nếu triệu chứng này kéo dài hơn 3 tuần, người bệnh nhất định phải tới gặp bác sĩ tai mũi họng ngay lập tức;
– Ho dai dẳng: Đây là dấu hiệu dễ gây nhầm lẫn nhất nhưng người bệnh tuyệt đối không nên chủ quan, nhất là khi có những cơn ho khiến cổ họng bị co thắt lại;
– Khó thở: Khi các khối u phát triển đến kích thước lớn sẽ chèn ép lên dây thanh quản khiến người bệnh khó thở;
– Khó nuốt: Khi khối u lan sang vùng hầu họng sẽ khiến người bệnh cảm thấy đau nhức khi nuốt. Nhiều trường hợp chỉ có thể ăn cháo, uống sữa, nghiêm trọng hơn là phải bơm thức ăn qua ống sonde dạ dày.
– Giảm cân không rõ nguyên nhân: Đây không chỉ là dấu hiệu nghiêm trọng của u thanh quản mà còn là dấu hiệu của các bệnh ung thư khác.
Ho dai dẳng là dấu hiệu dễ gây nhầm lẫn nhất nhưng người bệnh tuyệt đối không nên chủ quan.
4. Phòng ngừa bệnh u thanh quản
Dựa vào các yếu tố nguy cơ chúng ta có thể phần nào xác định được các biện pháp giúp bảo vệ dây thanh quản khỏi nguy cơ mắc bệnh. Cụ thể, chúng ta hãy bắt đầu phòng bệnh bằng cách thiết lập các thói quen khoa học như:
– Xây dựng lối sống lành mạnh với chế độ dinh dưỡng và tập luyện phù hợp, có lợi cho sức khỏe;
– Tuyệt đối không sử dụng rượu bia và thuốc lá;
– Giữ vệ sinh sạch sẽ răng miệng và tai, mũi học để ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng;
– Hạn chế nạp các loại thực phẩm chiên rán, nhiều dầu mỡ, đồ ăn nhanh, chế biến sẵn và các đồ muối. Tăng cường bổ sung thực phẩm tươi, rau củ quả vào các bữa ăn để bổ sung vitamin, đặc biệt là: Trái cây họ cam quýt, rau quả màu sẫm như cà chua, cà rốt, súp lơ xanh… Các loại thực phẩm này giúp bổ sung vitamin A, các chất chống oxy hóa, từ đó ngăn ngừa sự phát triển các gốc tự do – một trong những tác nhân gây ung thư.
– Tham gia khám sức khỏe định kỳ 2 lần/ năm để thường xuyên theo dõi và kiểm tra sức khỏe, đặc biệt là nhóm người trong độ tuổi từ 40 – 50. Việc thường xuyên thăm khám không chỉ giúp phát hiện sớm các vấn đề bất thường mà còn kịp thời can thiệp để điều trị.
Tăng cường bổ sung thực phẩm tươi, rau củ quả vào các bữa ăn để bổ sung vitamin sẽ giúp phòng ngừa u thanh quản.
5. Kết luận
Có thể nói, u thanh quản là bệnh lý rất khó để xác định được nguyên nhân nhưng chúng ta hoàn toàn có thể phòng ngừa và kiểm soát các triệu chứng bệnh. Vì thế, chúng ta không nên chủ quan với bất cứ triệu chứng nào của bệnh. Mau chóng tới gặp bác sĩ để được thăm khám và tư vấn điều trị chi tiết sẽ giúp người bệnh có cơ hội được điều trị thành công hơn! | thucuc | 1,404 |
Chỉ 50% trẻ sơ sinh được tiêm vắc-xin viêm gan B
“Đến thời điểm hiện tại, tỉ lệ trẻ tiêm vắc-xin viêm gan B giảm mạnh, chỉ có khoảng 50% số trẻ sơ sinh được tiêm loại vắc-xin này. Nếu số trẻ tiêm chủng thấp như vậy sẽ rất khó khống chế virus viêm gan B”.
Ông Trần Đắc Phu, Cục trưởng Cục Y tế dự phòng, Bộ Y tế chia sẻ lo ngại tại buổi gặp mặt báo chí chiều nay (23.4).
Theo ông Phu, tỉ lệ tiêm vắc-xin viêm gan B liều sơ sinh trong vòng 24 giờ
sau sinh năm 2014 chỉ đạt 55,4%. Đặc biệt, tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP. HCM, tỉ lệ này càng đạt thấp, trong khi số trẻ được tiêm các mũi vắc-xin khác trong Chương trình tiêm chủng mở rộng lại khá cao…
Trong khi đó, GS. TS Đặng Đức Anh, Viện trưởng Viện Vệ sinh dịch tễ T. Ư, vắc-xin viêm gan B là vắc-xin tái tổ hợp, bất hoạt, được điều chế từ huyết tương người lành mang kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBs
Ag) không có triệu chứng lâm sàng, vì vậy không có khả năng gây ra độc lực.
“Vắc-xin này tuyệt đối an toàn, không gây ra những phản ứng phụ đáng kể song cũng có thể gây đau nhẹ tại chỗ tiêm, nhưng sẽ hết vài ngày sau khi tiêm”, GS Đặng Anh Đức thông tin.
Cũng theo TS Dương Thị Hồng, Trưởng Văn phòng tiêm chủng mở rộng quốc gia, tỉ lệ tiêm vắc-xin viêm gan B thấp là mối lo và cũng là vấn đề cần tiếp tục phải được ưu tiên khi mà mục tiêu giảm tỉ lệ mắc viêm gan B sơ sinh cho trẻ dưới 5 tuổi xuống dưới 1% vào năm 2017 của Chương trình tiêm chủng mở rộng đang đến gần.
“Vì vậy, các bậc phụ huynh không nên quá lo lắng về chất lượng vaccine mà hãy cho trẻ đi tiêm đúng lịch để bảo vệ thế hệ tương lai”, TS Dương Thị Hồng khuyến cáo.
Theo các chuyên gia y tế, để phòng viêm gan B, cách tốt nhất là tiêm đầy đủ 4 mũi cho trẻ, trong đó mũi thứ nhất phải được tiêm trong vòng 24 giờ đầu sau sinh. Trường hợp người mẹ không mắc viêm gan B, trẻ vẫn cần phải được tiêm vắc-cin này vì trẻ có thể bị lây ngang trong quá trình chăm sóc nếu tiếp xúc với nguồn bệnh.
Trẻ dưới 10 tuổi bị nhiễm virus viêm gan B thì 90% trở thành mạn tính, 80% trường hợp dẫn tới ung thư gan và xơ gan do liên quan đến viêm gan B mạn tính. Nếu trẻ được tiêm vắc-xin sớm có thể ngăn ngừa lây nhiễm viêm gan B, thậm chí sau khi phơi nhiễm virus này.
Sắp đưa vắc-xin ngừa sởi - rubella vào tiêm chủng mở rộng
Theo GS Đặng Đức Anh, trong năm 2015, Bộ Y tế sẽ đưa thêm vắc-xin sởi - rubella vào tiêm chủng thường xuyên cho trẻ 18 tháng tuổi với mục tiêu đạt tỉ lệ trên 90%.
Ngoài ra,
Chương trình tiêm chủng mở rộng sẽ triển khai tiêm vắc-xin bại liệt bất hoạt (IPV) chotrẻ dưới 1 tuổi. Dự kiến sẽ áp dụng từ quý IV/2015. Dự kiến, mỗi năm sẽ có gần 1,7 triệu trẻ được tiêm vắc-xin này.
PGS. TS. Trần Đắc Phu – Cục trưởng Cục Y tế dự phòng cũng cho biết, từ đầu năm 2015 đến nay, Bộ Y tế không ghi dịch bệnh sởi, rubella tại Việt Nam mặc dù dịch sởi vẫn đang được ghi nhận tại các nước các phát triển như Mỹ, Canada và một số nước khu vực Châu Âu thời gian qua.
Hưởng ứng “Tuần lễ tiêm chủng” do Tổ chức WHO khu vực Tây Thái Bình Dương phát động từ ngày 24-30.4, với chủ đề
, Bộ Y tế phối hợp với UBND tỉnh Bắc Giang sẽ tổ chức lễ mít-tinh Tuần lễ tiêm chủng tại Bắc Giang sáng 24.4.
Sự kiện này nhằm tăng cường các hoạt động truyền thông, tuyên truyền về tiêm chủng để huy động sự tham gia, hưởng ứng, đầu tư của chính quyền các cấp cho hoạt động tiêm vắc-cin phòng bệnh. Sự kiện cũng nêu cao trách nhiệm của người dân trong việc chủ động, tự giác thực hiện tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch. | medlatec | 734 |
Vương Bảo là sản phẩm hàng đầu dành cho bệnh phì đại tuyến tiền liệt
Bài viết có sự tham vấn chuyên môn của Dược sĩ Cao Thị Hường.Hiệu quả của Vương Bảo dành cho bệnh phì đại tuyến tiền liệt đã được chứng minh bằng nghiên cứu lâm sàng từ năm 2019, cho tác dụng rất tốt và an toàn
Thành phần của Vương Bảo có gì tốt trong điều trị phì đại tuyến tiền liệt?
Vương Bảo là kết tinh từ nghiên cứu khoa học về thảo dược. Cụ thể, thành phần Náng hoa trắng có trong sản phẩm đã được chứng minh là có khả năng giảm kích thước phì đại tiền liệt tuyến tới 35.4%, vượt trội hơn cả tân dược - chỉ giảm được tối đa 26%.
Ngoài Náng hoa trắng đã được nghiên cứu và chứng minh ở trên, Vương Bảo còn chứa nhiều thành phần khác với công dụng đặc biệt phù hợp cho bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt:Cao ngải nhật: Là dược liệu đã được nhiều nghiên cứu chứng minh có chứa hàm lượng cao hoạt chất Artemisinin, có tác dụng giảm kích thước của tuyến tiền liệt và chống tăng sinh tế bào ung thư tuyến tiền liệt.Cao Lá cây hoa ban: Chứa hoạt chất β-sitosterol, có khả năng kháng khuẩn, chống oxy hóa, kháng ung thư.Cao Tàu bay: Có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, ngăn ngừa viêm nhiễm ở niệu đạo. Cao Hải trung kim: Có tác dụng lợi niệu, tiêu viêm, dùng trong các trường hợp tiểu buốt, rắt, khó đi tiểu....Cao Sài hồ nam, Cao Đơn kim, Cao Ngũ sắc: Đều có tác dụng chống viêm, lợi tiểu, cải thiện các vấn đề về tiểu tiện cho người bệnh.Công dụng chính của Vương Bảo. Sự phối hợp các dược liệu kể trên đã mang đến hiệu quả vượt trội cho Vương Bảo, được chứng minh bằng nghiên cứu lâm sàng tại Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương:Giảm kích thước và hạn chế sự phát triển của phì đại tuyến tiền liệt. Cải thiện các rối loạn tiểu tiện như: tiểu đêm, tiểu rắt, tiểu nhiều lần, tia tiểu yếu,...
Công dụng của Vương Bảo
Ai nên sử dụng Vương Bảo?Nam giới đã được chẩn đoán phì đại tuyến tiền liệt (hoặc có nhiều tên gọi khác như: u xơ tuyến tiền liệt, tăng sản lành tính tuyến tiền liệt, bướu tuyến tiền liệt...)Nam giới đã phẫu thuật cắt bỏ phì đại tuyến tiền liệt nên sử dụng Vương Bảo để ổn định triệu chứng, đồng thời giảm nhẹ những biến chứng do phẫu thuật gây ra.Nam giới trung và cao tuổi có các triệu chứng rối loạn tiểu tiện như: Tiểu đêm, tiểu khó, tiểu rắt, tiểu buốt, tiểu nhiều lần, tia tiểu yếu, ngắt quãng, thường xuyên mót tiểu,....Cách sử dụng Vương Bảo để có hiệu quả tốt nhất. Cách uống: Nên uống trước bữa ăn 30 phút hoặc sau bữa ăn 1 tiếng (vào buổi sáng hoặc tối) để cơ thể hấp thụ tốt nhất.Liều tấn công: Nếu tuyến tiền liệt trên 40gr, hoặc các triệu chứng rối loạn tiểu nặng thì nên uống ngay Vương Bảo với liều 6 viên/ngày, chia làm 2 lần. Liều duy trì: Khi kích thước tuyến tiền liệt co nhỏ và triệu chứng của bệnh thuyên giảm nhiều thì có thể chuyển xuống liều bình thường 2 viên/lần, ngày 2 lần.Khuyến cáo: Sau khi mổ phì đại tiền liệt tuyến và tiền liệt tuyến đã ổn định trở lại, người bệnh nên dùng 1 – 2 viên/ngày để duy trì kéo dài, hoặc định kỳ 6 tháng nhắc lại để tránh khối u tái phát trở lại.Lý do Vương Bảo được nhiều người lựa chọn- Theo khảo sát của Hội Tin & Dùng Việt Nam năm 2019, có đến 93,5% khách hàng hài lòng khi sử dụng Vương Bảo. Đây cũng chính là minh chứng cho thấy, sản phẩm giúp mang đến hiệu quả cải thiện rất tích cực cho người bệnh- Tháng 4 năm 2023, Vương Bảo là thảo dược đại diện cho rất nhiều sản phẩm tại Việt Nam nhận được chứng nhận ĐẠT CHẤT LƯỢNG ASEAN 2023 do Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam – Asean cấp tại Kuala Lumpur, Malaysia.- Nhằm bảo vệ quyền lợi cho người sử dụng, Vương Bảo còn có chương trình: Cam kết hoàn lại 100% tiền nếu khách hàng không thấy giảm kích thước tuyến tiền liệt sau 3 tháng sử dụng Vương Bảo. Để được hoàn tiền, khách hàng hãy gọi về tổng đài 18001258 để đăng kí trước khi sử dụng Vương Bảo.Hy vọng những thông tin trong bài viết trên đã giúp độc giả hiểu rõ về công dụng, thành phần và cách sử dụng thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vương Bảo.Sản phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Không dùng Vương Bảo cho người bị dị ứng hoặc bị mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm. | vinmec | 843 |
Dấu hiệu ung thư phổi di căn
Ung thư phổi giai đoạn đầu ít có triệu chứng nên khi phát hiện bệnh thường đã ở giai đoạn tiến triển hoặc di căn gây nhiều khó khăn trong quá trình điều trị. Dấu hiệu ung thư phổi di căn có thể khác nhau ở mỗi bệnh nhân, tùy thuộc vào vị trí ung thư di căn tới.
Dấu hiệu ung thư phổi di căn
Ung thư phổi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu nhiều nước trên thế giới. Thuốc lá là nguyên nhân chính gây ung thư phổi. Ngoài ra, tiếp xúc với radon trong thời gian dài cũng là nguyên nhân gây ung thư phổi hàng đầu ở Mỹ ở những người không hút thuốc lá.
Ung thư phổi giai đoạn cuối có khả năng di căn rộng đến hai bên phổi, các cơ quan ở xa như gan, xương, não…
Không giống như ung thư phổi giai đoạn đầu, ung thư phổi giai đoạn cuối đã phát triển sang cả hai bên phổi, hạch bạch huyết, các cơ quan như não, xương, gan, tuyến thượng thận… Biểu hiện ung thư phổi di căn rất phức tạp, bao gồm cả những triệu chứng bệnh tại vị trí ung thư khởi phát và di căn đến.
Một số dấu hiệu điển hình thường gặp ở giai đoạn ung thư phổi muộn là đau tức ngực dữ dội, khó thở, ho khạc ra đờm, có máu… Nguyên nhân dẫn đến các triệu chứng bệnh này là do khối u tại phổi phát triển chặn các đường dẫn khí chính.
Khi ung thư di căn đến não, bệnh nhân có biểu hiện về vấn đề thần kinh, hành động mất kiểm soát, đau đầu dữ dội, tê bì mặt, liệt mặt, ù tai…
Đau xương, đau các chi, khớp, xương yếu, giòn, dễ gãy là những dấu hiệu ung thư phổi di căn xương dễ gặp.
Khi ung thư di căn đến gan, bệnh nhân có các biểu hiện như vàng da, vàng mắt, nổi mẩn ngứa lòng bàn tay, bàn chân, đau bụng, sưng bụng…
Ung thư di căn thận có thể làm xuất hiện các triệu chứng rất nguy hiểm như đi tiểu ra máu, đái ra máu, đau khung chậu…
Hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi di căn
Thật không may, ung thư phổi được xếp vào nhóm bệnh có tiên lượng sống khá dè dặt, đặc biệt là ở giai đoạn ung thư di căn. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của y tế trong điều trị bệnh ung thư, bệnh nhân vẫn có cơ hội kéo dài thêm sự sống nếu được điều trị tích cực.
Lựa chọn hướng điều trị cho bệnh nhân ung thư giai đoạn này còn phải phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cả loại ung thư cũng như mong muốn điều trị của bản thân người bệnh cũng như gia đình của họ.
Ung thư phổi được chia thành hai loại chính là ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư phổi không phải tế bào nhỏ. Đối với ung thư phổi tế bào nhỏ, hóa trị liệu có thể được lựa chọn. Với bệnh nhân ung thư phổi không phải tế bào nhỏ, thuốc điều trị nhắm mục tiêu có thể được lựa chọn thêm.
Chăm sóc giảm nhẹ giúp bệnh nhân kiểm soát triệu chứng bệnh, duy trì dinh dưỡng
Chăm sóc giảm nhẹ với mục tiêu hỗ trợ điều trị triệu chứng, duy trì dinh dưỡng rất quan trọng với bệnh nhân ung thư giai đoạn này. | thucuc | 605 |
Dấu hiệu gan nhiễm độc
Gan nhiễm độc, bị tổn thương, lâu dần sẽ dẫn đến viêm gan mạn tính, xơ gan, ung thư gan.... và ảnh hưởng đến các bộ phận khác trong cơ thể. Những bệnh này đòi hỏi phải điều trị trong thời gian dài, làm cho người bệnh phải chịu nhiều tốn kém về kinh tế, ảnh hưởng đến sức khỏe, giảm chất lượng sống và nặng hơn là gây tử vong.
1. Nguyên nhân gan nhiễm độc là gì?
Chức năng chính của gan là giải độc cơ thể, làm sạch bên trong cơ thể con người. Nếu gan tốt thì sẽ thực hiện tốt chức năng lọc thải các chất độc, nhờ đó phòng ngừa được nhiều bệnh. Nhiễm độc gan là tình trạng gan bị tổn thương, dẫn đến viêm ở gan. Có nhiều nguyên nhân gây ra hiện tượng gan nhiễm độc, nhưng chủ yếu do một số lý do điển hình như:Sai lầm trong việc sử dụng thuốc chữa bệnh: Lạm dụng thuốc và không bổ sung các loại thực phẩm bổ sung vitamin và các chất vi lượng cần thiết cho cơ thể như vitamin A, E, K, C... và sử dụng các loại thực phẩm giúp thanh lọc gan.Do bệnh viêm gan B, C: Việt Nam là một nước có tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B, C cao, chiếm 77 - 85%.Sử dụng các chất kích thích: Hiện tượng gan nhiễm độc do rượu ngày một gia tăng do việc sử dụng các chất có cồn, men rượu, bia ngày càng phổ biến. Rượu chính là nguyên nhân gây xơ gan đứng thứ 2, chỉ sau virus viêm gan B.Ăn các thực phẩm không đảm bảo vệ sinh: Những thức ăn ô nhiễm, bẩn thỉu làm gia tăng thêm tình trạng gan nhiễm độc.
Lạm dụng thuốc có thể gây tình trạng gan nhiễm độc
2. Dấu hiệu gan nhiễm độc
Các dấu hiệu sau đây có thể giúp bạn nhận biết sớm gan đã bị nhiễm độc để có phương pháp giải độc gan sớm nhất có thể:Rối loạn tiêu hóa: Đây là triệu chứng thường gặp nhất, chiếm 60 - 80%). Các dấu hiệu rối loạn tiêu hóa do gan nhiễm độc như: Không muốn ăn, đầy hơi, chướng bụng, ăn không tiêu dẫn đến đau bụng thường xuyên, buồn nôn và nôn, sợ thịt, sợ mỡ, ỉa chảy hoặc táo bón, nước tiểu có màu vàng, phân vàng hoặc bạc. Các triệu chứng trên dẫn đến việc cơ thể bị trì trệ và suy nhược.Nổi mụn nhọt, mẩn ngứa, mề đay: Bị ngứa do gan nhiễm độc là tình trạng rất phổ biến. Các mụn nhọt, mẩn ngứa, nổi mề đay là dấu hiệu đặc trưng của bệnh,.... Nguyên nhân nhiễm độc gan gây ngứa là do chức năng gan suy giảm nên việc thải độc cơ thể không còn hiệu quả, chất độc tích tụ gây kích ứng da.Đau tức vùng hạ sườn phải: Người bệnh thường có cảm giác căng đau vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải. Trong một vài trường hợp khác có thể đau bụng dữ dội vùng túi mật .Đổ mồ hôi: Khi gan bị nhiễm độc, chức năng hoạt động của gan sẽ bị suy giảm nên gây ra tình trạng nóng gan. Dấu hiệu để nhận biết là thường xuyên cảm thấy nóng trong người, đổ mồ hôi nhiều dù nhiệt độ mát mẻ và không quá nóng.
Hội chứng giả cúm: Hiện tượng này thường gặp trong tổn thương gan giai đoạn sớm với các dấu hiệu như: Đau đầu, sốt, đau các khớp và cơ toàn thân.Giảm khả năng tình dục: Gan nhiễm độc có thể dẫn đến rối loạn hệ bài tiết, từ đó ảnh hưởng đến khả năng tình dục. Khi hàm lượng hormon sinh dục giảm sút, sẽ gây mất cân bằng tỷ lệ hormon sinh dục nam và hormon sinh dục nữ. Từ đó dẫn đến suy giảm ham muốn tình dục và liệt dương. Vì vậy, khi bị suy giảm khả năng tình dục không rõ nguyên nhân thì nên đi khám sớm vì rất có thể lý do bắt nguồn từ bệnh gan.Thay đổi màu da: Vàng mắt và vàng da là một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất để nhận biết các vấn đề về gan. Nguyên nhân gây ra hiện tượng này là do chất Bilirubin (chất thải màu vàng) được sản xuất từ mật và xử lý tại gan. Khi có nhiều bilirubin trong máu, chất này có thể rò rỉ vào các mô như da và mắt, khiến chúng chuyển thành vàng. Bên cạnh đó, nếu lòng trắng mắt chuyển sang màu vàng thì cho thấy gan của bạn không hoạt động tốt và đã bị nhiễm độc.Lưu ý: Khi gan bị tổn thương, các dấu hiệu này thường sẽ xuất hiện cùng lúc, đặc biệt là trong các trường hợp như: sau khi uống rượu bia, ăn quá no, thời tiết thay đổi.
Dấu hiệu vàng da vàng mắt do Bilirubin
3. Phòng ngừa gan nhiễm độc
Gan bị nhiễm độc do rất nhiều nguyên nhân do vậy, khi bạn thấy cơ thể mình có các triệu chứng như trên thì cần đi kiểm tra để xác định chính xác được nguyên nhân gây bệnh, từ đó vạch ra phương pháp điều trị thích hợp, tránh để lâu gây tổn thương gan nặng hơn.Ngoài việc tuân thủ nghiêm ngặt theo liệu trình điều trị của bác sĩ, người bệnh cần:Xây dựng chế độ ăn uống hợp lý: Chế độ ăn uống hợp lý giúp tế bào gan hồi phục và tái sinh nhanh hơn; tăng cường chức năng hệ miễn dịch và thúc đẩy hồi phục chức năng gan. Nên ăn nhiều thực phẩm giàu protein và các chất chống mỡ gan; rau xanh, mực, thịt nạc, trứng, cá, các loại đỗ và chế phẩm từ đậu; các thực phẩm chứa nhiều vitamin B1 như: mạch nha, giá, đậu, lạc, rau xanh, hoa quả....; thực phẩm giàu vitamin A như: Bắp cải, tỏi tây, gan động vật, cà rốt, hẹ, sữa bò, lòng đỏ trứng, rau chân vịt, ... Hạn chế ăn các thực phẩm chứa nhiều đường và chứa nhiều năng lượng.Không dùng thuốc bừa bãi: Dùng thuốc tùy tiện là nguyên nhân gây nên hiện tượng gan nhiễm độc, do vậy chỉ nên dùng đến thuốc khi thực sự cần thiết và đúng chỉ định, liều lượng. Nếu phải sử dụng thuốc lâu dài thì nên bổ sung thêm các thực phẩm bổ chức năng có nguồn gốc từ thiên nhiên đã được thử nghiệm để bảo vệ gan.Sống lành mạnh: Duy trì thói quen sống lành mạnh; hạn chế tối đa rượu, bia, và các chất độc trong không khí; nên tập thể dục hằng ngày để tăng cường sức khỏe.
Hạn chế sử dụng chất kích thích như rượu, bia,...
Men gan cao có triệu chứng gì?
Tầm soát ung thư: Phương pháp phát hiện sớm bệnh, giảm chi phí điều trị và tỷ lệ tử vong do ung thư | vinmec | 1,178 |
Chuyên gia giải đáp gan nhiễm mỡ có được ăn trứng không
Trứng chứa nhiều vitamin và khoáng chất, hàm lượng dinh dưỡng cao nên trở thành món ăn khoái khẩu của nhiều người. Tuy nhiên, với người bị gan nhiễm mỡ cần chú ý đến chế độ dinh dưỡng nhiều hơn để cải thiện tình trạng bệnh. Người bệnh gan nhiễm mỡ có được ăn trứng không, cùng tìm câu trả lời ở bài viết sau đây.
1. Tìm hiểu thông tin tổng quan về bệnh gan nhiễm mỡ
Gan là cơ quan quan trọng trong cơ thể, đảm nhận nhiều trách nhiệm quan trọng bao gồm:
– Tiêu hóa
– Lọc máu để thải độc
– Chuyển hóa các chất
– Dự trữ máu và chất dinh dưỡng quan trọng
Ở người bình thường, lượng mỡ trong gan chiếm từ 2-4% tổng trọng lượng của toàn bộ lá gan. Tuy nhiên, khi lượng mỡ trong gan vượt quá 5%, nguy cơ bạn đã bị gan nhiễm mỡ.
Khi mỡ tích tụ quá nhiều trong gan sẽ làm hạn chế khả năng thải độc của gan, gây tích tụ chất độc hại trong cơ thể. Điều này tạo điều kiện cho vi khuẩn và virus xâm nhập cơ thể và ảnh hưởng tiêu cực đến gan và các cơ quan khác.
Nếu để lượng mỡ tích tụ vượt quá 30%, chức năng gan sẽ suy giảm nghiêm trọng và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm gan, xơ gan, ung thư gan.
Do đó, người bệnh cần thăm khám và điều trị sớm để ngăn chặn quá trình mỡ tích tụ thêm. Nếu ở giai đoạn đầu, bệnh có thể được cải thiện thông qua việc thay đổi chế độ ăn uống và lối sống.
Gan nhiễm mỡ là bệnh lý cần được điều trị sớm, phù hợp, ngăn chặn tình trạng mỡ tích tụ nhiều
2. Giải đáp: Người bị gan nhiễm mỡ có được ăn trứng không?
2.1. Trứng có thành phần dinh dưỡng như thế nào và gan nhiễm mỡ có được ăn trứng không?
Mỗi quả trứng được chia thành 2 phần: lòng đỏ và lòng trắng, mỗi phần đều có những thành phần dinh dưỡng khác nhau:
– Lòng đỏ: cung cấp khoảng 55 calo, ít protein, dồi dào vitamin A, B6, B12 và D, kẽm, canxi, folate và omega-3, cholesterol, axit béo thiết yếu, …
– Lòng trắng: cung cấp khoảng 17 calo, không bao gồm chất béo, giàu canxi, chất đạm, axit amin, niacin, kali, riboflavin, magie – đây đều là các chất tốt cho sức khỏe tổng thể.
Trứng có vai trò quan trọng như một nguồn cung cấp protein dồi dào cho con người. Chúng cung cấp axit amin cần thiết, chất béo có lợi cùng với các khoáng chất như sắt, phốt pho, magie và các vitamin B12, acid folic, vitamin D.
Mặc dù là nguồn thực phẩm quan trọng, giàu dinh dưỡng nhưng người bị gan nhiễm mỡ không nên ăn quá nhiều trứng.
Người bị gan nhiễm mỡ cần có chế độ dinh dưỡng riêng biệt, phù hợp với tình trạng bệnh
2.2. Gan nhiễm mỡ có được ăn trứng không, tần suất bao nhiêu là hợp lý?
Như đã đề cập ở trên, người bị gan nhiễm mỡ nên hạn chế ăn trứng với những lý do sau đây:
– Chỉ số cholesterol trong trứng quá cao
Trứng là nguồn cung cấp cholesterol tự nhiên trong đó phần lớn nằm ở lòng đỏ trứng. Các nghiên cứu cho thấy, việc liên tục tiêu thụ lượng cholesterol lớn từ trứng làm tăng nguy cơ tạo thành mảng bám trong mạch máu từ đó khiến tắc nghẽn mạch máu, gây nguy hiểm tới sức khỏe tim mạch.
– Hình thành mô sẹo và khiến gan suy giảm chức năng
Gan nhiễm mỡ khiến khả năng hoạt động của gan suy giảm và tăng nguy cơ viêm gan. Việc tiếp tục ăn quá nhiều chất béo từ trứng có thể làm tăng áp lực và khiến tình trạng tổn thương của gan nghiêm trọng hơn.
– Tác động tiêu cực đến cân nặng và đường huyết
Trứng rất giàu đạm và có khả năng giữ nước trong cơ thể, tạo cảm giác no lâu. Việc ăn quá nhiều trứng có thể gây tăng cân, tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch hoặc tiểu đường.
– Các yếu tố khác
Nếu gan bị nhiễm mỡ cấp độ nặng, việc tiêu thụ lượng cholesterol cao từ trứng trong thời gian dài có thể làm nghiêm trọng tình trạng mỡ tích tụ ở gan. Bên cạnh đó, việc chế biến trứng bằng cách chiên rán nhiều dầu mỡ cũng khiến cơ thể hấp thụ nhiều lượng chất béo và cholesterol.
Tóm lại, người bị gan nhiễm mỡ chỉ nên tiêu thụ 1-3 quả trứng mỗi tuần, người bị gan nhiễm mỡ độ 3 nên loại bỏ trứng khỏi thực đơn ăn uống.
3. Người bệnh gan nhiễm mỡ cần kiêng ăn gì?
Bên cạnh điều trị theo phác đồ của bác sĩ, người bệnh cũng cần lưu ý kiêng một số loại thực phẩm để giúp lượng mỡ trong gan giảm đi, cụ thể như sau:
3.1. Mỡ động vật và chất béo
Chất béo và mỡ động vật khi dung nạp vào cơ thể đi qua gan và bài tiết ra ngoài gan. Do đó, việc sử dụng quá nhiều các chất này sẽ đồng thời tạo áp lực cho hoạt động của gan. Lúc đó, gan sẽ không bài tiết được, tích tụ mỡ và sinh ra gan nhiễm mỡ.
3.2. Thịt đỏ
Thịt đỏ chứa rất nhiều protein và cũng được chuyển hóa tại gan nên đây cũng thuộc danh sách thực phẩm người bệnh gan nhiễm mỡ nên hạn chế. Ăn quá nhiều thịt đỏ làm tăng gánh nặng cho gan, tạo mỡ thừa và khiến bệnh tình ngày càng nghiêm trọng.
Thịt đỏ cũng là thực phẩm người bệnh nên hạn chế, ăn ở tần suất vừa phải, lượng ít
3.3. Thực phẩm giàu cholesterol
Giảm tiêu thụ các loại thực phẩm bao gồm lòng đỏ trứng, nội tạng động vật, … là điều nên làm nếu muốn giảm mỡ trong gan.
3.4. Nhóm trái cây ngọt, có hàm lượng đường cao
Dung nạp một lượng đường quá lớn trong cơ thể sẽ sinh ra nhiều bệnh như tiểu đường, béo phì hoặc gan nhiễm mỡ. Do đó, người bệnh nên hạn chế ăn trái cây chứa nhiều đường để giảm bớt gánh nặng cho gan và kiểm soát không cho bệnh gan nhiễm mỡ tiến triển nặng.
3.5. Gia vị cay nóng
Người bệnh cũng nên hạn chế nhóm gia vị cay nóng như tỏi, ớt, tiêu, gừng, … vì chúng khiến gan suy giảm chức năng, khó bài tiết chất béo, tồn đọng mỡ và khiến bệnh ngày càng nặng.
3.6. Đồ uống có cồn
Không chỉ gan nhiễm mỡ mà người mắc các bệnh lý về gan nên loại bỏ rượu. Nếu đã mắc bệnh mà vẫn tiếp tục uống rượu, bệnh sẽ nhanh chóng tiến triển thành xơ gan thậm chí ung thư gan. Không những thế, bằng việc đào thải chất độc, gan sẽ phải làm việc nhiều hơn nên tổn thương sẽ ngày càng nghiêm trọng, khó hồi phục.
Bên cạnh việc tìm hiểu gan nhiễm mỡ có được ăn trứng không người bệnh nên thăm khám để được bác sĩ tư vấn chế độ ăn uống, sinh hoạt phù hợp. Lưu ý rằng, gan nhiễm mỡ có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị sớm. Vì vậy, nếu thấy triệu chứng cảnh báo xuất hiện, người bệnh cần thăm khám tại chuyên khoa Gan mật để có hướng xử lý kịp thời. | thucuc | 1,309 |
Các bệnh tiêu hóa thường gặp và cách khắc phục
Thói quen ăn uống thiếu khoa học, sinh hoạt thiếu khoa học khiến nhiều người bị mắc các vấn đề về tiêu hóa. Viêm loét dạ dày tá tràng, viêm đại tràng, trào ngược dạ dày thực quản, rối loạn tiêu hóa… là các bệnh tiêu hóa thường gặp.
1. Trào ngược dạ dày thực quản
Đây là 1 trong các bệnh tiêu hóa thường gặp. Bệnh xảy ra khi axit từ dạ dày trào ngược vào thực quản do cơ vòng không đóng lại được. Trào ngược dạ dày thực quản có thể gặp ở mọi đối tượng tuy nhiên 1 số người có nguy cơ mắc bệnh cao hơn như phụ nữ có thai, người bị béo phì, tác dụng phụ của 1 số loại thuốc…
1.1. Biến chứng của trào ngược dạ dày thực quản
Trào ngược dạ dày thực quản có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm thực quản, bệnh barrett thực quản, hẹp thực quản và thậm chí là ung thư thực quản. Những biến chứng này có thể đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh.
1.2. Triệu chứng nhận biết bệnh
Khi bị trào ngược dạ dày thực quản người bệnh sẽ có các dấu hiệu điển hình như có cảm giác nóng rát ở cổ họng, nuốt vướng, ho kéo dài, đau ngực, buồn nôn và nôn…. Phương pháp hữu hiệu nhất để chẩn đoán tình trạng trào ngược dạ dày thực quản là nội soi dạ dày thực quản.Vì vậy khi thấy có các triệu chứng như trên thì cần đi khám và nội soi kiểm tra để được điều trị.
Trào ngược dạ dày thực quản là 1 trong các bệnh tiêu hóa thường gặp
2. Viêm loét dạ dày tá tràng – một trong các bệnh tiêu hóa thường gặp
Viêm loét dạ dày tá tràng là tình trạng bệnh khá phổ biến ở nhiều người. Nguyên nhân gây bệnh chính là do vi khuẩn Hp (Helicobacter Pylori) – loại vi khuẩn sinh sống trong dạ dày và có khả năng tiết ra enzyme trung hòa độ axit trong dạ dày. Ngoài ra thói quen ăn uống sinh hoạt không điều độ, sử dụng rượu bia và các chất kích thích, căng thẳng stress hoặc lạm dụng thuốc… cũng đều có thể gây nên tình trạng viêm loét dạ dày.
2.1. Viêm loét dạ dày tá tràng nguy hiểm như thế nào?
Viêm loét dạ dày tá tràng không chỉ gây đau đớn, khó chịu, gây buồn nôn khó tiêu ảnh hưởng đến vị giác mà có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày, hẹp môn vị thậm chí là ung thư… nếu không được điều trị kịp thời.
2.2. Dấu hiệu nhận biết viêm loét dạ dày tá tràng
Dấu hiệu nhận biết viêm loét dạ dày đại tràng là đau âm ỉ vùng thượng vị, chướng bụng, đầy hơi, ợ chua, chán ăn, đi ngoài phân đen… Khi có các dấu hiệu trên bạn cần đi khám và nội soi để được chẩn đoán và điều trị.
Để điều trị viêm loét dạ dày đại tràng các bác sĩ sẽ tùy theo nguyên nhân để kê các loại thuốc phù hợp. Nếu viêm loét do vi khuẩn Hp người bệnh sẽ được sử dụng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn.
Viêm loét dạ dày tá tràng đứng đầu danh sách các bệnh tiêu hóa thường gặp
3. Viêm đại tràng
Viêm đại tràng là tình trạng viêm nhiễm trong niêm mạc đại tràng có thể gây ra tình trạng đau, khó chịu. Bệnh chia ra thành 2 loại là viêm đại tràng cấp và mạn tính.
3.1. Viêm đại tràng cấp tính
Viêm đại tràng cấp là tình trạng đại tràng bị viêm nhiễm do các nguyên nhân như vi khuẩn, vi rút, nhiễm nấm, ký sinh trùng, nhiễm độc hoặc lạm dụng thuốc… Bệnh gây tình trạng đâu bụng, buồn nôn, tiêu chảy và có thể xuất hiện vết loét ở niêm mạc đại tràng. Viêm đại tràng cấp tính nếu không được điều trị kịp thời đúng cách có thể gây ra các biến chứng như thủng đại tràng, giãn đại tràng.. hoặc chuyển thành mạn tính rất khó điều trị.
3.2. Viêm đại tràng mạn tính
Viêm đại tràng mạn tính là tình trạng đại tràng bị viêm nhiễm kéo dài và tái phát nhiều lần. Nguyên nhân gây viêm đại tràng mạn tính là do viêm đại tràng cấp tính không được điều trị, bệnh Crohn…Viêm đại tràng mạn tính có thể gây ra biến chứng thủng đại tràng, xuất huyết và thậm chí là ung thư đại tràng.
Dấu hiệu nhận biết viêm đại tràng đó là đau bụng âm ỉ kéo dài hoặc đau quặn bụng, đi ngoài ra máu, lẫn nhầy, tiêu chảy… Để phát hiện viêm đại tràng cần thực hiện nội soi đại tràng. Tùy tình trạng bệnh cụ thể mà bác sĩ sẽ có phương pháp điều trị thích hợp nhất.
Ngoài việc điều trị theo phác đồ của bác sĩ người bị viêm đại tràng cũng cần điều chỉnh chế độ ăn uống như kiêng các thực phẩm nhiều dầu mỡ, rượu bia các chất kích thích, tránh các thực phẩm sống, không đảm bảo vệ sinh, tăng cường rau xanh và hoa quả tươi… để cải thiện sức khỏe.
4. Các bệnh tiêu hóa thường gặp – Rối loạn tiêu hóa
4.1. Rối loạn tiêu hóa có nguy hiểm không?
Một trong những bệnh tiêu hóa nhiều người gặp phải không thể không kể đến rối loạn tiêu hóa. Dù không quá nguy hiểm nhưng rối loạn tiêu hóa gây ảnh hưởng tới cuộc sống của người bệnh đồng thời giảm khả năng hấp thụ dinh dưỡng. Các triệu chứng rối loạn tiêu hóa điển hình đó là tiêu chảy hoặc táo bón, đau bụng, đầy hơi khó tiêu…
Rối loạn tiêu hóa – 1 trong các bệnh tiêu hóa thường gặp ảnh hưởng đến cuộc sống người bệnh
4.2. Nguyên nhân rối loạn tiêu hóa
Nguyên nhân gây rối loạn tiêu hóa đó là do lạm dụng thuốc kháng sinh, thường xuyên sử dụng rượu bia, các chất kích thích, chế độ ăn uống thiếu khoa học, không hợp vệ sinh…Để khắc phục bạn cần đi khám và điều trị đồng thời thay đổi thói quen ăn uống, sinh hoạt để tránh làm bệnh trở nên trầm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe.
5. Hội chứng ruột kích thích
5.1. Nhận biết hội chứng ruột kích thích
Hội chứng ruột kích thích là 1 trong những vấn đề tiêu hóa rất phổ biến, đây là bệnh lý mạn tính với các biểu hiện như đầy hơi chướng bụng, rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy hoặc táo bón), đau bụng… Tình trạng đặc biệt nặng hơn khi người bệnh căng thẳng lo lắng.
5.2. Ảnh hưởng của bệnh với cuộc sống
Hội chứng ruột kích thích dù không quá nguy hiểm nhưng làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh gây mệt mỏi, đau đầu, khó ngủ…
Để hạn chế những tác động tiêu cực của hội chứng ruột kích thích người bệnh cần giữ gìn vệ sinh ăn uống, chọn các thực phẩm sạch, an toàn, ưu tiên rau xanh hoa quả tươi đặc biệt là các loại quả giàu kali như chuối, đu đủ. Người bị hội chứng ruột kích thích cũng nên hạn chế ăn thực phẩm nhiều dầu mỡ, tăng cường tinh bột từ các loại ngũ cốc. Nên chia nhỏ các bữa ăn trong ngày và nên ăn chậm nhai kỹ để cải thiện các triệu chứng. Ngoài ra bạn cũng cần xây dựng lối sống sinh hoạt điều độ, tránh căng thẳng lo lắng….
Trên đây là những bệnh lý tiêu hóa thường gặp, nguyên nhân và triệu chứng nhận biết bệnh. Các bệnh tiêu hóa có thể gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe vì vậy ngoài việc duy trì thói quen sinh hoạt khoa học, ăn uống điều độ hợp vệ sinh thì cũng cần được điều trị sớm để tránh biến chứng. Vì vậy khi thấy các dấu hiệu bất thường cần đi khám và điều trị ngay. | thucuc | 1,401 |
Sau cắt polyp đại trực tràng, cần làm gì?
Theo PGS. Vậy polyp nào thì cần cắt bỏ?
Phân loại polyp theo kích thước như sau:Polyp dưới 1cm: Chưa có khả năng ung thư hóa;Polyp 1-2cm: Khả năng ung thư hóa 30%;Polyp trên 4cm: Khả năng ung thư hóa 80%.PGS.TS.BS Phạm Đức Huấn cho biết, đã là polyp thì nên cắt bỏ càng sớm càng tốt để đề phòng ung thư hóa. Để xác định polyp ung thư hóa thì cần phải xét nghiệm giải phẫu bệnh toàn bộ polyp. Tuy nhiên, cũng có một số dấu hiệu nhận biết polyp ung thư hóa dựa vào kích thước và hình dáng của polyp. Sau khi cắt polyp, cần làm gì?Với polyp lành tính, bệnh nhân cần kiểm tra lại bằng nội soi 1, 3 và 5 năm.Với polyp đã bị ung thư hóa, kiểm tra để xem polyp đã được cắt hết tổ chức ung thư hay chưa, nếu tổ chức ung thư thì bệnh nhân sẽ được chỉ định mổ để lấy toàn bộ ung thư.Polyp mới xâm lấn vào lớp niêm mạc: Bệnh nhân kiểm tra 3, 6 tháng và mỗi năm một lần sau khi cắtĐể phòng ngừa ung thư đại trực tràng, các biện pháp cần được thực hiện sớm như:Phát hiện, xử lý các bệnh lý tiền ung thư;Ung thư mang tính di truyền;Viêm loét đại trực tràng chảy máu;Viêm đại tràng đặc hiệu.Các bệnh nhân có các dấu hiệu trên thì cần thực hiện tầm soát để phát hiện sớm nhằm điều trị kịp thời, phòng ngừa ung thư hóa. Theo PGS.TS.BS Phạm Đức Huấn, hướng điều trị polyp đại tràng phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí khối u ở trực tràng:Có thể cắt ung thư sớm bằng nội soi đại trực tràng.Với ung thư vẫn khu trú ở thành trực tràng thì điều trị bằng phẫu thuật là phương pháp triệt để nhất.Với ung thư tiến triển, đã có di căn thì phải phối hợp điều trị đa mô thức: hóa trị -xạ trị - phẫu thuật.
Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây | vinmec | 358 |
Bị tiêu chảy thì nên có chế độ ăn như thế nào?
Tiêu chảy là một loại bệnh có liên quan đến đường ruột và hệ tiêu hóa, nếu ở mức độ nhẹ, bệnh sẽ tự hết sau vài ngày. Tuy nhiên, chúng ta không nên chủ quan, bởi vì khi bị bệnh kéo dài sẽ gây mất nước và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Bài viết hôm nay sẽ giúp bạn giúp đáp một số điều cơ bản về bệnh này nhé!
1. Bệnh tiêu chảy
Có lẽ, bệnh tiêu chảy không còn quá xa lạ đối với con người chúng ta, đây là bệnh có liên quan đến đường ruột, hệ tiêu hóa. Biểu hiện đặc trưng nhất của bệnh đó là phân có dạng lỏng hoặc dạng nước. Người bệnh đi tiêu bất thường, trên 3 lần/ngày (lưu ý: dưới 3 lần thì không được coi là tiêu chảy). Điều này gây khó chịu và đảo lộn sinh hoạt của người mắc bệnh.
Theo lâm sàng, bệnh được phân làm 3 loại chính, đó là tình trạng: tiêu chảy kéo dài (>14 ngày), tiêu chảy cấp (< 14 ngày) và hội chứng lỵ (đi ngoài phân nhày máu). Người bệnh cần phải đi khám và điều trị sớm bởi vì tiêu chảy kéo dài gây ảnh hưởng dinh dưỡng, mất nước đặc biệt là trẻ nhỏ và người già khiến cơ thể mất nước rất nhanh, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
Ngoài ra, đối với người bị bệnh tiêu chảy cấp, thời gian bệnh biểu hiện ra bên ngoài tương đối ngắn, thông thường chúng sẽ xảy ra trong 1 vài ngắn rồi tự biến mất. Do đó, người bệnh không cần quá lo lắng. Tác nhân chính gây tình trạng tiêu chảy cấp có thể do virus, vi trùng, hậu quả làm mất nước, suy dinh dưỡng, toan chuyển hóa.
2. Nguyên nhân nào gây ra tiêu chảy cấp
Chắc hẳn rất nhiều người thắc mắc vậy những nguyên nhân nào gây ra tình bệnh này? Trên thực tế, bệnh hình thành bởi rất nhiều lý do khác nhau, trong đó hầu hết mọi người mắc bệnh vì bị các loại vi rút, vi khuẩn tấn công vào cơ thể. Ví dụ như vi rút rotavirus hoặc vi khuẩn salmonella,…
Ngoài ra, việc sử dụng nguồn nước ô nhiễm, thực phẩm kém chất lượng, không đảm bảo sạch sẽ cũng là nguyên nhân gây ra căn bệnh này ở con người. Vì thế, chúng ta luôn phải lưu ý về lựa chọn thực phẩm chất lượng, chế biến sạch sẽ và nấu chín trước khi sử dụng. Điều này làm giảm nguy cơ con người bị rối loạn tiêu hóa, ngộ độc thực phẩm cũng như đảm bảo an toàn sức khỏe.
Các bác sĩ cũng chỉ ra rằng, tình trạng đi ngoài ra phân dạng lỏng hoặc dạng nước có thể liên quan tới đường tiêu hóa. Đó là bệnh ruột kích thích, bệnh Crohn,…
Bên cạnh đó, khi sử dụng một số loại thuốc, người bệnh sẽ trải qua những tác dụng phụ không mong muốn, trong đó có tình trạng tiêu chảy. Hoặc bạn luôn sống và làm việc với tâm lý căng thẳng, mệt mỏi thì hệ tiêu hóa cũng bị ảnh hưởng, hình ảnh nhiều bệnh không tốt.
Nhìn chung, căn bệnh này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, con người cần phải hình thức những thói quen sinh hoạt lành mạnh để tránh nguy cơ mắc bệnh.
3. Bệnh tiêu chảy cấp có thể lây nhiễm cho người khác hay không?
Sau khi đã tìm hiểu về một số nguyên nhân gây ra bệnh, không ít người thắc mắc rằng loại bệnh này liệu có thể lây nhiễm cho mọi người xung quanh hay không? Câu trả lời là có, trên thực tế bệnh có khả năng lây lan qua nhiều con đường khác nhau.
Nếu bạn vô tình chạm vào phân của người nhiễm bệnh thì rất có thể bạn sẽ bị lây nhiễm, điều này xảy ra khi chúng ta thay tã bẩn cho các em bé bị mắc bệnh. Vì vậy, cha mẹ nên lưu ý và cẩn thận khi thay tã cho con trẻ. Ngoài ra, tay con người vô tình chạm vào đồ dùng bị dính phân của bệnh nhân rồi bốc thức ăn cũng rất dễ lây bệnh. Đó là lý do vì sao con người cần phải rửa tay sạch trước khi ăn uống hoặc sau khi động chạm vào các đồ vật.
Và như đã phân tích ở trên, vi rút, vi khuẩn cũng tồn tại khá nhiều trong các loại thực phẩm bẩn, nguồn nước ô nhiễm. Nếu như ăn, uống phải những loại thực phẩm, nước uống này thì nguy cơ bị tiêu chảy cấp rất cao.
4. Chế độ ăn uống dành cho bệnh nhân bị tiêu chảy cấp
Khi bị tiêu chảy, hệ tiêu hóa của con người rất nhạy cảm và rất khó để hấp thụ những loại thực phẩm khó tiêu. Chúng chỉ khiến cho tình trạng bệnh ngày một trầm trọng hơn. Vì thế, bệnh nhân cần được xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý trong thời gian phát bệnh để cải thiện tình trạng sức khỏe.
4.1. Thực phẩm tốt cho hệ tiêu hóa
Lời khuyên của các bác sĩ đó là bạn nên tăng cường sử dụng thực phẩm dễ tiêu hóa bên cạnh gạo, rau củ và thực phẩm giàu đạm. Sữa chua là một trong những sản phẩm hỗ trợ điều trị bệnh cực kỳ hiệu quả. Bởi vì trong thành phần của sữa chua có chứa nhiều lợi khuẩn probiotic, chúng có khả năng bổ sung những vi khuẩn chí có lợi cho đường ruột. Tuy nhiên, trước khi sử dụng sữa chua, bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ để nhận được sự tư vấn nhé!
Trong thời gian mắc bệnh, cơ thể chúng ta sẽ bị mất nước nhanh chóng, vì vậy ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Người bệnh cần phải bổ sung nước cho cơ thể, mỗi ngày bạn nên uống tối thiểu 2 lít nước. Đặc biệt, chúng ta nên uống nước đun sôi để đảm bảo vi khuẩn không tồn tại trong nguồn nước nhé! Bên cạnh đó, chúng ta cũng không quên uống các loại nước hoa quả giàu kali để cung cấp chất điện giải, khoáng chất thiết yếu.
4.2. Thực phẩm không tốt cho bệnh nhân
Vậy những loại thực phẩm nào người bệnh nên hạn chế sử dụng trong thời gian phát bệnh hay không? Để tình trạng bệnh mau chóng thuyên giảm, chúng ta nên tuân thủ theo những chỉ định của bác sĩ. Trong đó, họ có nêu ra những món ăn người bệnh không nên ăn, ví dụ như thịt bò, hải sản hoặc là thực phẩm giàu chất xơ. Lý do chính là vì các thực phẩm vừa kể trên rất khó tiêu, hệ tiêu hóa sẽ phải hoạt động nhiều hơn. Từ đó, bạn có nguy cơ bị rối loạn đường ruột, bệnh trở nên khá nghiêm trọng.
Người bị bệnh tiêu chảy cấp cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ thì tình trạng bệnh mới thuyên giảm và sớm khỏi. Đặc biệt, mỗi chúng ta hãy tự chủ động phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh bằng cách vệ sinh thân thể sạch sẽ, ăn chín, uống sôi. Hy vọng rằng, bài viết này đã đem lại cho bạn những kiến thức bổ ích về loại bệnh trên. | medlatec | 1,252 |
Công dụng thuốc Czartan 25
Czartan 25 là thuốc thuộc nhóm lợi tiểu với thành phần chính là Losartan Kali 25mg. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về công dụng thuốc Czartan 25 cũng như liều dùng, cách dùng và những lưu ý quan trọng.
1. Thuốc Czartan là thuốc gì?
Czartan 25 là thuốc được chỉ định sử dụng cho các trường hợp điều trị tăng huyết áp.Tên dược phẩm: Czartan 25.Nhóm thuốc: Thuốc lợi tiểu.Thành phần: Losartan Kali 25mg và các hoạt chất, tác dược khác vừa đủ.Bào chế: Viên nén bao phim.Quy cách đóng gói: Đóng gói hộp 5 vỉ x 10 viên.
2. Công dụng thuốc Czartan 25
Thuốc Czartan 25 được chỉ định phổ biến trong việc điều trị tăng huyết áp và giúp làm giảm nguy cơ mắc và tử vong do các bệnh về tim mạch cho người bệnh bị tăng huyết áp có phì đại thất trái.Thuốc có tác dụng làm giảm nguy cơ mắc và tử vong do các bệnh về tim mạch như: tử vong do nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tim mạch trên người bệnh bị tăng huyết áp có phì đại thất trái.Thuốc giúp bảo vệ thận cho những người bệnh tiểu đường loại 2 có protein niệu, qua đó làm chậm lại quá trình tiến triển của bệnh thận, giúp giảm tỷ lệ biến cố phối hợp tăng gấp đôi hàm lượng creatinine trong máu. Ngoài ra thuốc cũng có thể xuất hiện trong đơn kê điều trị một số bệnh lý khác theo chỉ định của bác sĩ.
3. Liều dùng và cách dùng thuốc Czartan 25
3.1. Cách dùng. Thuốc được sử dụng qua đường uống, dùng theo đúng sự chỉ định của bác sĩ điều trị, có thể dùng trong hoặc sau bữa ăn. Đặc biệt, liều lượng sẽ tùy thuộc vào từng đối tượng và cần được điều chỉnh để đáp ứng với huyết áp.3.2. Liều lượng. Liều lượng cụ thể:Liều lượng ban đầu và duy trì cho người lớn thường là 50mg mỗi ngày. Đối với người bệnh đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc có tiền sử rối loạn chức năng gan dùng 25mg mỗi ngày. Có thể uống Losartan Kali 1- 2 lần mỗi ngày với tổng liều lượng trong khoảng từ 25 - 100mg.Không cần điều chỉnh liều lượng đối với bệnh nhân dưới 75 tuổi. Các số liệu điều trị dành cho người bệnh cao tuổi hơn còn hạn chế. Chính vì vậy nên bắt đầu điều trị với liều lượng là 25mg/ngày cho nhóm bệnh nhân này.Không cần điều chỉnh liều lượng đối với người bệnh suy thận nhẹ (Clc; 20 - 50ml/phút), đối với người bệnh suy thận từ vừa đến nặng (Clc; < 20ml/phút) hoặc người bệnh thẩm phân máu nên bắt đầu với liều lượng 25mg/ngày.Có thể sử dụng chung Losartan Kali với các loại thuốc hạ huyết áp khác. Tuy nhiên không được phối hợp cùng thuốc lợi tiểu giữ kali, nguyên nhân là có nguy cơ làm tăng kali huyết.3.3. Xử lý khi quá liều, quên liều Czartan 25Quá liều: Hiện tại dữ liệu về tình trạng quá liều ở người bệnh còn hạn chế. Biểu hiện thường gặp khi quá liều là hạ huyết áp và nhịp tim đập nhanh, đôi khi là tình trạng tim đập chậm bởi kích thích thần kinh đối giao cảm. Riêng với trường hợp hạ huyết áp, người bệnh phải điều trị hỗ trợ. Cả Losartan Kali và chất chuyển hoá có hoạt tính đều không thể được loại bỏ thông qua phương pháp thẩm phân máu.Quên liều: Nếu bỏ quên một liều trong quá trình dùng thuốc, người bệnh nên uống bổ sung càng sớm càng tốt (thông thường là cách 1 - 2 giờ so với thời gian được bác sĩ yêu cầu). Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp theo như đúng chỉ định của bác sĩ.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Czartan 25
4.1. Chống chỉ định. Losartan Kali chống chỉ định đối với các trường hợp sau đây:Người bệnh quá mẫn cảm với Losartan hoặc với bất cứ thành phần nào có trong thuốc.Chống chỉ định dùng kết hợp với các thuốc lợi tiểu giữ kali.Không sử dụng thuốc cho bệnh nhân dưới 18 tuổi, bởi mức độ hiệu quả và an toàn của Losartan Kali chưa được thiết lập đối với nhóm tuổi này.4.2. Tác dụng phụ. Trong quá trình sử dụng Czartan 25 thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn như:Gây hạ huyết áp, hạ huyết áp thế đứng, nhịp chậm xoang, tim đập nhanh, đau ngực, blốc A-V độ II, đỏ mặt, phù mặt.Choáng váng, lo âu, mất ngủ, mất điều hoà, trầm cảm, lú lẫn, đau đầu, đau nửa đầu, chóng mặt, rối loạn giấc ngủ, sốt.Xuất hiện bệnh gút, tăng hoặc giảm K huyết.Đau bụng, ỉa chảy, khó tiêu, đầy hơi, táo bón, buồn nôn, nôn mửa, mất vị giác, co thắt ruột, viêm dạ dày.Đau chân, đau lưng, dị cảm, run, đau cơ, đau xương, yếu cơ, đau xơ cơ, phù khớp.Gây hạ hemoglobin và hematocrit, làm giảm bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan huyết, thiếu máu bất sản.Làm tăng hoặc hạ acid uric huyết (liều cao) tăng nhẹ creatinin/urea, nhiễm khuẩn đường niệu.Sưng huyết mũi, viêm xoang, ho, viêm phế quản, khó thở, viêm mũi, khó chịu ở họng, sưng huyết đường thở, chảy máu cam.Gây rụng tóc, khiến da khô, ban đỏ, viêm da, ngứa ngáy, nổi mề đay, xuất hiện vết bầm, ngoại ban, nhạy cảm với ánh sáng.Xuất hiện cảm giác bất lực, giảm ham muốn tình dục, đi đái đêm, đái nhiều, viêm thận kẽ, suy thận.Làm tăng nhẹ thử nghiệm chức năng gan/bilirubin, viêm tuỵ, viêm gan, vàng da ứ mật trong gan.Mắt nhìn mờ, bị giảm thị lực, nóng rát và đau nhức tại mắt, viêm kết mạc.Toát mồ hôi, ù tai.Gây tăng lipid huyết (liều cao), tăng glucose huyết.Gây hạ Mg/Na huyết, hạ phosphat huyết, tăng Ca huyết, kiềm hoá giảm clor huyết.Phần lớn, các tác dụng ngoài ý muốn thường mất dần theo thời gian sau khi ngưng dùng thuốc. Tuy nhiên, nếu những biểu hiện bất thường kéo dài và có dấu hiệu nghiêm trọng hơn, người bệnh nên liên hệ ngay với bác sĩ để có hướng giải quyết phù hợp.4.3. Tương tác thuốc. Qua những thử nghiệm dược độc học lâm sàng, kết quả đã chỉ ra không có tương tác thuốc mang ý nghĩa lâm sàng giữa losartan cùng các thuốc sau đây: Phenobarbital, ketoconazole, hydrochlorothiazide, digoxin, cimetidine erythromycin và warfarin. Đã có báo cáo cho thấy fluconazole và rifampin có khả năng làm giảm hàm lượng chất chuyển hoá còn hoạt tính. Tuy nhiên, ý nghĩa lâm sàng của những tương tác này vẫn chưa được đánh giá một cách đầy đủ.Tương tự như các thuốc khác nằm trong nhóm chẹn angiotensin II hoặc các chất có tác dụng tương tự. Khi dùng kết hợp với các thuốc lợi tiểu bổ sung kali, giữ kali chất thay thế muối có chứa kali thì có nguy cơ gây ra tăng kali trong huyết thanh. Ngoài ra, hạn chế sử dụng thuốc với các loại thực phẩm như rượu bia, thuốc lá, đồ uống có gas, nước ngọt... bởi chúng có chứa các hoạt chất có khả năng gây ra hiện tượng đối kháng hoặc hiệp đồng với thuốc.4.4. Thận trọng khi sử dụng. Khi dùng thuốc, cần giám sát đặc biệt hoặc giảm liều ở những người bệnh đang điều trị bằng thuốc lợi tiểu, mất nước và có những yếu tố khác gây hạ huyết áp.Bệnh nhân bị hẹp động mạch thận 1 bên hoặc 2 bên, người chỉ còn 1 thận cũng sẽ xuất hiện nguy cơ cao xảy ra các tác dụng ngoại ý và cũng cần được giám sát khi điều trị.Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử suy thận, suy gan và nên dùng với liều lượng thấp hơn.Trên đây là toàn bộ thông tin về Công dụng thuốc Czartan 25 cũng như hướng dẫn cách dùng, liều lượng và những lưu ý quan trọng. Tuy nhiên, bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh nên sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ, dược sĩ để đảm bảo hiệu quả và an toàn. | vinmec | 1,424 |
Tăng áp lực tĩnh mạch cửa dễ gây xuất huyết tiêu hóa
Xuất huyết tiêu hóa là một biến chứng rất nguy hiểm của tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
1. Xuất huyết tiêu hóa do tăng áp lực tĩnh mạch cửa là gì?
Xuất huyết tiêu hóa là tình trạng máu ở những mạch máu của ống tiêu hóa thoát ra ngoài lòng mạch gây ói mửa hoặc đại tiện ra máu. Đây là bệnh lý cần được điều trị cấp cứu bao gồm điều trị ngoại khoa và nội khoa.Trước khi tiến hành điều trị thì trước tiên bệnh nhân cần được xác định xuất huyết tiêu hóa trên hay dưới, tiếp đó bác sĩ sẽ đánh giá mức độ xuất huyết tiêu hóa, nhằm đưa ra phương pháp xử trí phù hợp. Dựa vào các chỉ số đánh giá, xuất huyết tiêu hóa được phân thành 3 mức độ:Độ I (Nhẹ): Mạch <100l/ph, lượng máu mất <500ml (10%), HC >30%, Hct > 3 triệu/mm3, huyết áp tâm thu >90mm. Hg. Bệnh nhân tỉnh táo và chỉ hơi mệt.Độ II (Trung bình): Mạch > 100 - 120l/ph, lượng máu mất <1500ml (30%), HC <20-30%, Hct 2 - 3 triệu/mm3, huyết áp tâm thu nằm trong khoảng 80 - 90mm. Hg. Bệnh nhân xuất hiện triệu chứng chóng mặt, ra mồ hôi nhiều, da xanh, niêm nhợt, tiểu ít.Độ III (Nặng): Mạch >120l/ph, lượng máu mất >1500ml (30%), HC <20%, Hct 2 triệu/mm3, huyết áp tâm thu <80mm. Hg. Bệnh nhân xuất hiện triệu chứng ngất, lơ mơ hoặc hốt hoảng.Theo đó, tình trạng xuất huyết tiêu hóa do tăng áp lực tĩnh mạch cửa là tình trạng vỡ búi giãn tĩnh mạch dạ dày hoặc thực quản gây chảy máu. Đây là một cấp cứu nội – ngoại khoa đứng đầu về tần suất chảy máu dữ dội.
2. Nguyên nhân tăng áp lực tĩnh mạch cửa
Có nhiều nguyên nhân gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa dẫn đến xuất huyết tiêu hóa, nhưng chủ yếu là do liên quan đến gan:Nguyên nhân trước gan: do do chèn ép hoặc hẹp như teo tĩnh mạch cửa bẩm sinh; huyết khối tĩnh mạch cửa ( chiếm 1⁄2 tổng số các trường hợp tăng áp lực tĩnh mạch cửa ở trẻ em ); tĩnh mạch cửa biến đổi dạng hang; hẹp tĩnh mạch cửa vì viêm tắc hoặc u chèn ép. Ngoài ra, cũng có thể xảy ra tăng áp lực tĩnh mạch cửa do nguồn đến từ lách (lách to nhiệt đới, rò động – tĩnh mạch hệ tạng,...)Nguyên nhân trong gan: phần lớn là do xơ gan (ngoài nguyên nhân lớn nhất do rượu, các ra các nguyên nhân khác dẫn đến xơ gan có thể kể đến như viêm gan siêu vi, ứ mật lâu ngày, bệnh sán máng, suy dinh dưỡng thiếu đạm).Nguyên nhân sau gan: hội chứng Budd-Chiari (Budd-Chiari Syndrome/BCS), các bệnh do suy tim phải; các u ác tính ở gan hoặc trên gan chèn ép lên các tĩnh mạch gan, viêm màng ngoài tim co thắt,...
Có nhiều nguyên nhân gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa
3. Chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa do tăng áp lực tĩnh mạch cửa
3.1. Chẩn đoán lâm sàng. Bệnh nhân có tiền sử mắc xơ gan, xuất huyết tiêu hóa;Có triệu chứng nôn ra máu, đi ngoài phân đen;Xuất hiện các triệu chứng lâm sàng của xơ gan;Các triệu chứng lâm sàng như thiếu máu cấp tính, shock giảm thể tích tuần hoàn.3.2. Xét nghiệm: cấpĐông máu cơ bản: PT% (Prothrombin Time);Sinh hóa máu: AST, ALT, Bilirubin TP, ure, creatinin, glucose, điện giải đồ;Công thức máu ngoại biên: TC, BC, Hb, HC;Nội soi thực quản dạ dày cấp.3.3. Chẩn đoán xác định. Tiến hành nội soi thực quản dạ dày nhằm mục đích phát hiện vỡ giãn tĩnh mạch dạ dày, thực quản.3.4. Chẩn đoán phân biệt. Cần chẩn đoán phân biệt với các nguyên nhân gây xuất huyết tiêu hóa khác, bao gồm:Loét dạ dày tá tràng;Dị dạng mạch;Rách tâm vị chảy máu (hội chứng Mallory-Weiss);Chảy máu đường mật;Polyp thực quản dạ dày chảy máu;Ho ra máu.XEM THÊM: Điều trị ngoại khoa bệnh lý tăng áp lực tĩnh mạch cửa
Ho ra máu là dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa do tăng áp lực tĩnh mạch cửa
4. Điều trị xuất huyết tiêu hóa do tăng áp lực lực tĩnh mạch cửa
Điều trị xuất huyết tiêu hóa do tăng áp lực tĩnh mạch cửa như sau:4.1. Nguyên tắc điều trị. Bồi phục khối lượng tuần hoàn và chống shock;Nội soi thực quản dạ dày (có can thiệp cầm máu);Phòng ngừa các biến chứng: Tiền hôn mê gan, hội chứng gan thận, nhiễm trùng dịch cổ trướng.4.2. Điều trị cụ thểĐặt đường truyền tĩnh mạch, đặt đầu bệnh nhân thấp và cho thở oxy;Tiến hành nội soi cầm máu càng sớm càng tốt;Truyền khối hồng cầu nếu thiếu máu;Thuốc giảm áp lực tĩnh mạch cửa;Truyền tĩnh mạch liên tục từ 2 ngày đến 5 ngày: Nếu phân bệnh nhân có màu vàng thì ngừng truyền. Nếu sau 5 ngày vẫn còn tình trạng chảy máu thì bạn cũng nên dừng truyền vì không có hiệu quả;Kháng sinh đường ruột: Flagyl, Ciprobay 0,5g x 2 viên /ngày (liên tục 7 ngày), neomycin viên uống (nếu bệnh nhân có thể uống được). Với trường hợp không thể uống, dùng kháng sinh dự phòng đường tiêm;Lactulose đường uống: liều lượng là 20 đến 50g /24 giờ hoặc thụt tháo;Sử dụng dịch truyền để duy trì huyết áp;Theo dõi nước tiểu, huyết động, tinh thần;Nếu điều trị nội khoa thất bại thì can thiệp TIPS hoặc phẫu thuật nối cửa – chủ. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa dễ gây xuất huyết tiêu hóa, biến chứng nguy hiểm và là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong. Trong quá trình tiến hành điều trị xuất huyết tiêu hóa do tăng áp lực tĩnh mạch cửa thì điều trị cầm máu là một bước rất quan trọng. Robot phẫu thuật của Mỹ có độ chính xác cao, ít xâm lấn, thời gian hồi phục của bệnh nhân nhanh.Đội ngũ bác sĩ có trình độ chuyên môn cao: Các bác sĩ được đào tạo bài bản tại các Trung tâm ngoại khoa hàng đầu của Việt Nam, Hàn Quốc, Singapore, Nhật Bản, có trình độ chuyên môn cao. Được tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn tại nước ngoài, cập nhật các kỹ thuật, phác đồ điều trị mới nhất trên thế giới.Chẩn đoán và điều trị bệnh tiêu hóa với kỹ thuật mới nhất: Phẫu thuật nội soi bằng robot với tỉ lệ thành công lên đến 95%. Nội soi tiêu hóa gây mê không đau, không khó chịu.Chăm sóc người bệnh toàn diện: Là bệnh viện đầu tiên tại Việt Nam áp dụng chương trình phục hồi sớm sau phẫu thuật (ERAS), giúp rút ngắn thời gian nằm viện chỉ còn sau 3 - 5. Tỷ lệ biến chứng, chi phí của người bệnh giảm, đem lại nhiều lợi ích cho khách hàng. | vinmec | 1,177 |
Bệnh nhân viêm đa khớp dạng thấp nên có chế độ sinh hoạt ra sao?
Viêm đa khớp dạng thấp nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn tới những biến chứng nguy hiểm. Nhận biết sớm bệnh và có một chế độ ăn uống, sinh hoạt khoa học chính là cách đẩy lùi bệnh hiệu quả.
1. Viêm đa khớp dạng thấp là gì và nguy hiểm như thế nào?
Bệnh Viêm đa khớp dạng thấp sẽ khiến cho người bệnh bị xơ cứng khớp và đau ở các khớp như khớp tay, khớp bàn chân, khớp gối hay khớp lưng,… Bệnh có thể khiến cho cuộc sống sinh hoạt của người bệnh trở nên khó khăn.
Một số nguyên nhân chính dẫn tới bệnh như yếu tố di truyền, hormone, nhiễm trùng, miễn dịch hay yếu tố môi trường. Bên cạnh đó, thói quen hút thuốc lá, uống cà phê quá nhiều hoặc tiếp xúc với silicon cũng là những yếu tố gây bệnh.
Bệnh không nguy hiểm đến tính mạng nhưng có thể làm giảm chất lượng sống và giảm tuổi thọ của người bệnh. Hơn nữa, nếu không được điều trị kịp thời, bệnh cũng có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Cụ thể như:
Tăng nguy cơ khô mắt, thậm chí có thể gây mù lòa.
Có nguy cơ nhiễm trùng cao vì sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.
Đau dạ dày và ruột do phải dùng thuốc kháng viêm.
Tăng nguy cơ mắc các bệnh về phổi như xơ sẹo phổi.
Có nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch chẳng hạn như nguy cơ bị đột quỵ và nguy cơ đau tim.
Tổn thương thần kinh.
Mạch máu của người bệnh dễ bị thu hẹp hay giảm kích thước, ảnh hưởng đến sự lưu thông của dòng máu.
Loãng xương: Bệnh nhân có nguy cơ giảm mật độ xương hoặc loãng xương.
Ung thư hạch và các bệnh ung thư khác do liên quan đến sự thay đổi hệ thống miễn dịch.
2. Một số triệu chứng bệnh viêm đa khớp dạng thấp
Những triệu chứng của bệnh khá đa dạng, có thể chia thành các triệu chứng viêm khớp, các triệu chứng toàn thân và một số triệu chứng khác.
Các triệu chứng của viêm khớp có thể kể đến như: Cứng khớp, sưng khớp do tích tụ dịch nhiều ở khớp, vùng da của khớp bị viêm ấm hơn và đỏ hơn các vùng da xung quanh, đau khớp. Người bệnh có thể xuất hiện hạt hay gồ lên ở khớp, thường không đau nhưng đôi khi lại rất đau,
Các triệu chứng toàn thân có thể kể đến như: Cơ thể mệt mỏi, suy nhược, chán ăn, bệnh nhân đau nhức toàn thân.
Triệu chứng ở các cơ quan khác: Một số bệnh nhân bị viêm màng phổi, một số khác lại bị ảnh hưởng ở dây thanh quản dẫn tới khàn giọng, rất ít nhưng cũng có bệnh nhân gặp phải tình trạng khô mắt hoặc đau mắt đỏ,…
3. Chế độ sinh hoạt cho bệnh nhân mắc viêm đa khớp dạng thấp
Bên cạnh việc điều trị bằng thuốc, người bệnh cần có một chế độ sinh hoạt phù hợp để bệnh nhanh được đẩy lùi:
3.1. Những điều cần tránh
Tránh những động tác không tốt cho khớp.
Tránh động tác cầm đồ vật, nên lựa chọn những đồ vật to giúp người bệnh dễ dàng cầm nắm hơn.
Không nên cử động cổ tay làm bàn tay lệch sang 1 bên.
Cẩn thận khi viết và tránh việc cố gắng mở nắp chai.
Không nên nắm các ngón tay lại để giữ đồ vật.
3.2. Những thực phẩm nên kiêng
Thực phẩm có tác dụng thúc đẩy quá trình điều trị bệnh nhưng nếu bạn ăn những thực phẩm không tốt thì bệnh cũng có thể tiến triển nặng hơn. Dưới đây là một số thực phẩm mà người bệnh viêm đa khớp dạng thấp cần tránh:
Các loại đồ ăn nhiều dầu mỡ hoặc các thực phẩm chế biến sẵn: Không nên ăn những thực phẩm này vì nó có chứa nhiều chất béo bão hòa gây kích thích phản ứng viêm, từ đó người bệnh sẽ bị đau khớp nhiều hơn.
Không nên ăn thịt chó, các loại cà, canh cua,…
Không nên ăn nội tạng động vật vì có thể khiến cho xương kém vững chắc và dễ sưng viêm.
Không nên uống rượu, bia.
3.3. Những thực phẩm nên ăn
Bắp cải, bông cải xanh: Trong các loại rau này có chứa hợp chất sulforaphane giúp làm chậm những tổn thương ở sụn khớp.
Các loại thực phẩm giàu axit béo omega-3 có nhiều trong các loại cá giúp giảm các triệu chứng viêm đa khớp;
Canxi: Nên bổ sung canxi từ sữa và các sản phẩm từ sữa.
3.4. Một số lưu ý khi vận động
Không nên gắng sức, có thể lựa chọn công cụ trợ giúp trong sinh hoạt hàng ngày và trong công việc.
Mua thêm một số dụng cụ nhà bếp đa năng.
Nên chọn giày vừa với chân để tránh kích thích da chân và giảm áp lực lên khớp bàn chân, có thể mang lót chỉnh hình.
Khi tập luyện, bạn có thể sử dụng dụng cụ hỗ trợ hoặc thay đổi động tác để tiếp tục vận động.
Trong một số trường hợp chỉ cần tập luyện cơ lực có đối kháng hoặc những bài tập ngắn ngay tại nhà.
Ưu tiên những bài tập tay để giúp khớp cổ tay, ngón tay của người bệnh mềm dẻo và một số bài tập giúp chân vững vàng hơn.
Nên có một chế độ sinh hoạt, bình thường, đầy đủ, tránh những hoạt động không cần thiết.
Có thể chọn đi bộ hoặc đạp xe hay bơi lội tùy theo thể trạng và sở thích của mình.
Không nên tác động vào cột sống khi bị đau cổ để tránh gặp biến chứng.
Nếu người bệnh đang thừa cân thì phải giảm cân sớm.
Bệnh nhân có thể được điều trị nội khoa bằng cách dùng thuốc theo đợt hoặc cũng có thể dùng thuốc điều trị duy trì. Tuy nhiên, những loại thuốc này cần có sự chỉ định, kê đơn của bác sĩ theo phác đồ, người bệnh không tự ý mua thuốc điều trị.
Viêm đa khớp dạng thấp là một bệnh mạn tính và phương pháp điều trị chủ yếu là hạn chế tái phát bệnh và ngăn ngừa biến chứng của bệnh. Nếu có những dấu hiệu bất thường, bạn nên đi thăm khám sớm để được điều trị hiệu quả. | medlatec | 1,076 |
Các triệu chứng của ngộ độc thực phẩm
Ngộ độc thực phẩm là hội chứng cấp tính xảy ra đột ngột do ăn, uống phải những loại thực phẩm nhiễm khuẩn, nhiễm độc hoặc có chất gây ngộ độc. Triệu chứng ban đầu ở mức độ nhẹ nhưng biểu hiện khác nhau tùy theo nguyên nhân gây ngộ độc.
Các triệu chứng ngộ độc thực phẩm nói chung
Các triệu chứng ngộ độc thực phẩm có thể xuất hiện ngay sau khi ăn hoặc vài ngày sau.
Các triệu chứng ngộ độc thực phẩm có thể xuất hiện ngay sau khi ăn hoặc vài ngày sau. Các triệu chứng này chỉ kéo dài 24 – 48 giờ nhưng cũng có thể lên đến 10 ngày hoặc hơn. Nhìn chung người bị ngộ độc thực phẩm có các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, tiêu chảy, mệt mỏi, đau nhức cơ bắp, đau bụng và sốt.
Các triệu chứng ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn Salmonella
Ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn Salmonella xảy ra khi ăn phải thực phẩm sống hay chưa nấu chín, sản phẩm từ gia cầm kể cả các sản phẩm bơ sữa bảo quản không tốt. Thịt gà và trứng là những sản phẩm có nguy cơ rất cao nhiễm khuẩn salmonella. Cũng có thể bị nhiễm khuẩn salmonella khi tiếp xúc với người bị nhiễm salmonella hoặc phân người và súc vật có nhiễm salmonella.
Trong trường nhợp nhiễm khuẩn Salmonella, người bệnh có thể bị viêm kết tràng xuất huyết.
Các triệu chứng của ngộ độc thực phẩm do nhiễm salmonella bao gồm buồn nôn, nôn, chán ăn, mệt mỏi, đau nhức cơ bắp, đau bụng hoặc sốt. Trong trường hợp nghiêm trọng, người bệnh có thể bị viêm kết tràng xuất huyết.
Các triệu chứng của ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn E. Coli
Triệu chứng ngộ của ngộ độc thực phẩm do nhiễm khuẩn E. Coli nhìn chung không có nhiều khác biệt nhưng người bệnh có khả nguy cơ cao bị tiêu chảy ra máu.
Ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn E. Coli có thể xảy ra sau khi ăn thịt bò chưa nấu chín, uống nước bị ô nhiễm hoặc sữa chưa tiệt trùng, hoặc do tiếp xúc làm việc với gia súc. Triệu chứng ngộ của ngộ độc thực phẩm do nhiễm khuẩn E. Coli nhìn chung không có nhiều khác biệt, tuy nhiên người bệnh có thể bị tiêu chảy ra máu. Đây có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng và nguy cơ mất nước.
Các triệu chứng của ngộ độc thực phẩm do nấm
Có rất nhiều trường hợp phải nhập viện vì ăn phải nấm độc.
Nấm độc có rất nhiều loại và hình dáng bề ngoài rất khó phân biệt giữa nấm lành (nấm ăn được) với nấm độc. Vì vậy có rất nhiều trường hợp phải nhập viện vì ăn phải nấm độc. Ngoài các triệu chứng thường gặp, ngộ độc do nấm còn có thể khiến người bệnh mê sảng, đau bụng, giảm thị lực, các vấn đề cơ tim, suy thận hoặc tổn thương mô gan. | thucuc | 527 |
Công dụng thuốc Zanidion
Zanidion thuộc nhóm thuốc giảm đau, chống viêm, thường được sử dụng trong việc điều trị các triệu chứng đau nhẹ đến trung bình. Bên cạnh công dụng hiệu quả của thuốc, người bệnh cũng cần lưu ý đến một số các phản ứng phụ mà thuốc gây ra.
1. Zanidion là thuốc gì?
Zanidion có thành phần chính là Acetaminophen, Codeine phosphate, thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, thuốc chống viêm không Steroid, thuốc điều trị Gút và các bệnh xương khớp.Thuốc Zanidion được sử dụng phổ biến trong việc điều trị các cơn đau vừa phải như: Đau cơ bắp, đau thần kinh, đau bụng kinh, đau sau phẫu thuật, nhức đầu.Điều trị đau nhức răng, đau nhức bắp thịt, đau do chấn thương, đau do viêm khớp.Sử dụng thuốc trong hỗ trợ giảm đau do bệnh viêm khớp dạng thấp và các bệnh khớp khác.Zanidion còn được sử dụng để giảm thân nhiệt ở người bệnh sốt.Cơ chế tác động:Thành phần Paracetamol có công dụng:Giảm các cơn đau ngoại biên có cường độ từ nhẹ đến trung bình như đau răng, đau khớp, đau cơ. Thuốc còn có công dụng hiệu quả trong giảm sốt làm hạ thân nhiệt ở người bị sốt bằng cách làm giãn mạch ngoại biên và tăng tiết mồ hôi theo cơ chế ngăn tổng hợp Prostaglandin.Thành phần Codein phosphat có tác dụng:Giảm đau trung ương, khi kết hợp với thành phần Paracetamol sẽ làm tăng công dụng giảm đau của thuốc lên rất nhiều so với việc sử dụng từng hoạt chất riêng và thời gian tác dụng cũng lâu hơn.
2. Liều lượng và cách dùng
Cách dùng: Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén dài và được sử dụng qua đường uống.Liều lượng: Với người người lớn và trẻ trên 15 tuổi: Tùy theo mức độ đau sử dụng từ 1 đến 2 viên một lần, ngày uống 1 đến 3 lần. Các lần dùng thuốc nên cách nhau ít nhất khoảng 4 giờ trong trường hợp người bệnh bị suy thận nặng nồng độ thanh thải creatinin dưới 10ml/ phút thì thời gian giữa các lần uống thuốc nên cách nhau ít nhất 8 giờ.Chống chỉ định:Không sử dụng với người bệnh bị dị ứng với thành phần Paracetamol hoặc thành phần codein.Sử dụng thuốc trong trường hợp người bệnh bị suy giảm chức năng gan và suy hô hấp.Sử dụng thuốc cho trẻ em dưới 15 tuổi hoặc với trẻ em dưới 18 tuổi vừa thực hiện phẫu thuật cắt amidan.Lưu ý: Khi người bệnh sử dụng thuốc trong thời gian dài cần theo dõi chức năng thận hoặc đối với người bị suy thận cũng cần phải theo dõi chức năng thận thường xuyên.
3. Quá liều và cách xử lý
Quá liều với thành phần paracetamol: Triệu chứng thường gặp nhất bao gồm có buồn nôn, nôn, ăn không ngon miệng, mặt xanh xao, đau bụng các triệu chứng này thường xuất hiện trong 24 giờ đầu sau khi sử dụng thuốc.Trường hợp sử dụng liều thuốc quá cao trên 10 gram ở người lớn có thể gây ra phản ứng phân hủy tế bào gan đưa đến hoại tử hoàn toàn và không hồi phục, nhiễm toan chuyển hóa, gây ra bệnh não dẫn đến hôn mê hoặc nghiêm trọng hơn là tử vong.Cách xử lý: Trường hợp nặng bác sĩ sẽ chỉ định cho bệnh nhân rửa dạ dày để loại trừ độc tố của thuốc trong cơ thể.Trường hợp phản ứng nhẹ thì sẽ điều trị theo triệu chứng. Biểu hiện quá liều với thành phần Codein: Người lớn thì thường sẽ xuất hiện các phản ứng như thở chậm, mặt tím tái, buồn ngủ, phát ban, nôn ói, mất điều hòa và hiếm gặp hơn là tình trạng phù phổi.Trẻ em em thì thường xuất hiện các biểu hiện như như co đồng tử, phù mặt, bí tiểu, co giật. Cách xử lý: Hỗ trợ hô hấp bằng cách sử dụng thuốc Naloxone để tiêm tĩnh mạch.
4. Thận trọng
Sử dụng thuốc chứa thành phần Paracetamol với người bệnh có tiền sử thiếu máu bởi thuốc có thể gây phản ứng phụ làm tăng nồng độ bộ của methemoglobin trong máu.Trong thời gian sử dụng thuốc điều trị người bệnh không nên sử dụng rượu bởi có thể làm tăng độc tính trong gan.Cẩn trọng khi sử dụng thuốc khi người bệnh gặp các vấn đề về đường hô hấp như bệnh hen khí phế thũng (là một dạng của bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính).Người bệnh tuyệt đối không sử dụng thuốc trong thời gian quá dài bởi có thể dẫn đến tình trạng nghiện thuốc. Khi điều trị bệnh với thành phần codein trong thời gian dài với liều lượng thuốc từ 240 - 540mg/ ngày có thể gây nghiện thuốc. Các biểu hiện thường gặp khi thiếu thuốc như bồn chồn, run, co giật cơ, toát mồ hôi, chảy nước mũi.Trường hợp người bệnh bị tăng áp lực nội sọ khi sử dụng thuốc điều trị Zanidion, có thể làm nặng thêm tình trạng này.Trong thời gian sử dụng thuốc có chứa hoạt chất Codein có thể sẽ dẫn đến kết quả xét nghiệm dương tính với các chất kích thích.Không sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú vì nó ảnh hưởng đến sự phát triển của bào thai và thuốc có thể vào bài tiết vào sữa mẹ ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ sơ sinh.Sử dụng thuốc chứa Codein cho trẻ trên 15 tuổi để giảm đau cấp tính ở mức độ trung bình khi các thuốc giảm đau khác như Paracetamol và ibuprofen không có hiệu quả.Thuốc chỉ nên sử dụng trong thời gian ngắn nhất với liều lượng thấp nhất với kết quả bệnh thuyên giảm.Thận trong sử dụng thuốc cho trẻ em nếu các bệnh nhân gặp các vấn đề liên quan đến hô hấp như khó thở, thở khò khè khi ngủ.Bệnh nhân cần thận trọng dùng chung thuốc Zanidion với thuốc ngủ với các bệnh nhân gặp chấn thương sọ não, bị tổn thương não hoặc bị tăng áp lực nội sọ. Thận trọng dùng thuốc với người cao tuổi, người bệnh cơ thể suy kiệt, người bệnh bị suy gan, suy thận, thiểu năng tuyến giáp, bệnh Addison, phì đại tuyến tiền liệt hoặc hẹp niệu đạo.
5. Tác dụng phụ của thuốc
Một số phản ứng phụ thường gặp như: Phát ban, nổi mề đay, da đỏ.Ảnh hưởng đến đường tiêu hóa: Có thể gây táo bón, buồn nôn, nôn .Ảnh hưởng đến hệ hô hấp ấp như co thắt phế quản, ức chế hô hấp.Phản ứng toàn thân: Chóng mặt, buồn ngủ.Khi sử dụng thuốc bác sĩ cần thông báo với bệnh nhân vì các các phản ứng không mong muốn ảnh hưởng trên da như hội chứng Steven - Johnson (SJS), hội chứng nhiễm độc (TEN) hay hội chứng Lyell, hội chứng ngoại ban mưng mủ toàn thân cấp tính.Dùng thuốc quá liều có thể gây ra nguy cơ lệ thuộc vào thuốc và xuất hiện hội chứng cai nghiện khi ngưng thuốc một cách đột ngột.
6. Tương tác thuốc
Tuyệt đối không sử dụng thuốc với rượu do rượu làm tăng tác dụng an thần của thành phần Codein, nó làm giảm sự tập trung của người bệnh đặc biệt là đối với những người cần vận hành máy móc hoặc cần điều khiển phương tiện.Dùng chung với các thuốc đồng vận - đối kháng Morphine như buprenorphine, nalbuphine, pentazocin: Sử dụng các thuốc này với nhau có thể gây tăng nguy cơ xuất hiện hội chứng gây nghiện và làm giảm đi công dụng của thuốc.Cẩn thận khi phối hợp thuốc với các thuốc ức chế thần kinh trung ương như thuốc giảm đau nhóm Morphin, thuốc chống trầm cảm, thuốc an thần, thuốc giải âu lo, thuốc ngủ, thuốc barbiturat,... do sẽ làm tăng ức chế thần kinh trung ương.Các dẫn chất khác của Morphin như thuốc giảm đau và chống ho: Gây ra phản ứng là ức chế hệ hô hấp đặc biệt thường gặp ở người già. | vinmec | 1,371 |
Người mù màu nhìn thấy gì và cách đem lại màu sắc cho cuộc sống của họ
Một người khi mắc bệnh mù màu thường vẫn sẽ quan sát được cảnh vật cuộc sống xung quanh. Tuy nhiên so với thị lực của người bình thường thì lăng kính trong đôi mắt của họ thường sẽ hiển thị những gam màu sắc ảm đạm hơn rất nhiều. Vậy người mù màu nhìn thấy gì và có cách nào giúp họ lấy lại được khả năng nhìn thấy sắc màu cho đôi mắt hay không? Bài viết sau đây sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về căn bệnh này.
1. Khái niệm về bệnh mù màu
Võng mạc của mắt có chức năng phát hiện và nhận diện màu sắc. Bộ phận này do 2 loại tế bào cảm thụ ánh sáng tạo thành, đó là tế bào hình nón và tế bào hình que. Trong đó, các tế bào hình nón có tác dụng cho chúng ta có cái nhìn sắc nét, rõ ràng về sự vật xung quanh, còn tế bào hình que sẽ cho phép đôi mắt của chúng ta nhìn được vào ban đêm nhưng phần lớn sẽ là màu đen, xám hoặc trắng. Tế bào hình nón được phân thành 3 loại, mỗi loại lại tiếp nhận những sắc màu khác nhau (xanh dương, xanh lá cây và màu đỏ). Sau đó chúng sẽ truyền thông tin về đại não để phân tích và đưa ra những nhận thức, nhận diện về những màu sắc này. Bệnh mù màu xảy ra do một loại hay nhiều loại tế bào hình nón không hoàn thành tốt chức năng của mình hoặc chúng không hoạt động, nhận diện màu sắc nhầm lẫn. Những người bị mù màu nặng thường là khi cả 3 loại tế bào nón đều không hoạt động, trong khi đó mù màu nhẹ thì là chỉ khi một loại tế bào hình nón bị hoạt động bất thường. Có những trường hợp bị mù màu nhẹ khi gặp điều kiện ánh sáng tốt thì vẫn có thể nhận diện được đúng các màu sắc bình thường, và tình trạng mù màu ở những bệnh nhân này sẽ nặng hơn khi ở môi trường thiếu sáng hay ánh sáng mờ. Số trường hợp còn lại đều sẽ không phân biệt được đúng một số loại màu sắc cho dù họ đang ở trong bất kỳ điều kiện ánh sáng nào. Một trường hợp rất hiếm là khi bệnh nhân mù màu nghiêm trọng khi thế giới họ nhìn thấy chỉ toàn là màu xám.
Tuy rằng người bị mù màu vẫn quan sát được những sự vật xung quanh nhưng căn bệnh này khiến màu sắc cuộc sống của họ trở nên ảm đạm hơn. Trong sinh hoạt hàng ngày mù màu cũng gây ra không ít phiền phức cho người bệnh, khi họ lựa chọn màu sắc quần áo không phù hợp, khó khăn khi làm các công việc liên quan đến thiết kế, in ấn, hội họa, quảng cáo,... và khi tham gia giao thông họ sẽ hay bị nhầm lẫn các loại đèn tín hiệu để đi cho đúng luật.2. Người mù màu nhìn thấy gì?
2.1. Mù màu đỏ - xanh láĐây được coi là dạng mù màu dễ gặp nhất, nó khiến cho bệnh nhân gặp khó khăn trong việc phân biệt màu xanh lá và màu đỏ. Mù màu đỏ - xanh lá được chia thành 4 dạng như sau: Mù màu đỏ nhẹ (Protanomaly): do rối loạn chức năng các tế bào hình nón có bước sóng dài (L) khiến cho người bệnh nhìn nhầm màu đỏ giống với màu xanh lá hơn; Mù màu đỏ hoàn toàn (Protanopia): là khi mắt bị mất hoàn toàn tế bào hình nón L nên bệnh nhân không nhận thức được sắc đỏ; Mù màu xanh lá nhẹ (Deuteranomaly): do rối loạn chức năng các tế bào hình nón có bước sóng trung bình (M) khiến bệnh nhân nhìn nhầm màu xanh lá trông giống với màu đỏ hơn; Mù xanh lá hoàn toàn (Deuteranopia): là khi mắt bị mất hoàn toàn tế bào hình nón M nên bệnh nhân không nhận thức được sắc xanh lá. 2.2. Mù màu vàng - xanh dương
So với dạng trên thì loại mù màu này ít gặp hơn. Những người bị mù màu vàng - xanh dương thì gặp khó khăn khi phân biệt các màu vàng - xanh lá - xanh dương - xanh đậm- đỏ - đen. Mù màu vàng - xanh dương có 2 loại đó là: Mù xanh dương nhẹ (Tritanomaly): người bệnh khó phân định được đâu là màu xanh lá cây và xanh dương, đâu là màu vàng và màu đỏ; Mù xanh dương hoàn toàn (Tritanopia): bệnh nhân không phân biệt được giữa màu đỏ và tím, xanh lá và xanh dương, hồng và vàng. Ngoài ra màu sắc mà họ nhìn thấy cũng kém tươi sáng hơn màu thực tế.2.3. Mù đơn sắc (Achromatopsia)Hay còn gọi là mù màu hoàn toàn, dù rất hiếm nhưng lại có mức độ nghiêm trọng cao nhất bởi vì “quỹ” màu sắc mà người bệnh chỉ có thể nhìn thấy được là màu xám. Khác với người bị mù màu đỏ - xanh lá và mù màu vàng - xanh dương không bị ảnh hưởng đến thị lực (họ vẫn có thể nhìn rõ cảnh vật) thì những người bị mù đơn sắc còn gặp thêm những vấn đề khác ảnh hưởng tới thị lực như sợ ánh sáng, cận thị và dễ bị rung giật nhãn cầu.3. Cách điều trị bệnh mù màu
Hiện nay vẫn chưa có phương pháp điều trị dứt điểm bệnh mù màu mà chỉ có các loại kính đặc biệt giúp hỗ trợ cải thiện thị lực cho những bệnh nhân mắc phải căn bệnh này. Đây là loại kính tiếp xúc nhuộm màu hay kính lọc khi đeo lên mắt có thể giúp bệnh nhân nhìn được màu sắc thật của cảnh vật xung quanh, từ đó khiến cuộc sống của họ có nhiều màu sắc phong phú hơn. Mặc dù chưa có biện pháp hiệu quả giúp chữa khỏi bệnh mù màu nhưng bệnh nhân có thể áp dụng những cách dưới đây để duy trì được cuộc sống bình thường: Ghi nhớ những thói quen hàng ngày: một số hoạt động có thể đòi hỏi người bệnh cần phải ghi nhớ màu sắc, ví dụ là khi tham gia giao thông cần phân biệt màu đèn tín hiệu giao thông để di chuyển đúng luật thì thay vì nhớ chính xác màu thì người bệnh nên ghi nhớ theo thứ tự sắp xếp và quan sát chuyển động của người xung quanh để làm theo; Thay đổi ánh sáng cho nơi ở hoặc nơi làm việc: người bị mù màu thường sẽ bị khó phân biệt màu sắc trong bóng tối. Vì vậy nơi ở và nơi làm việc của họ cần phải có nhiều ánh sáng để họ có thể quan sát được mọi thứ dễ dàng hơn; Ghi chú trên vật dụng và quần áo: việc dán nhãn lên những đồ vật sử dụng hàng ngày, ví dụ như ghi tên màu sắc lên áo sẽ giúp họ cải thiện được khả năng phối đồ trước khi ra ngoài; Vận dụng thêm những giác quan khác: cơ thể con người sẽ có 5 giác quan, ngoài thị giác thì chúng ta còn khứu giác, thính giác, xúc giác và vị giác. Do đó nếu trong cuộc sống hàng ngày người mù màu không phân biệt được màu sắc thì có thể dựa vào cảm quan cá nhân để nhận định sự vật, sự việc xung quanh mình. Ví dụ như dựa vào mùi hương, mùi vị để biết được là món này đã chín hay chưa, hoặc dựa vào xúc giác, khứu giác để chọn xem trái cây này đã chín hay chưa,... Người mù màu nhìn thấy gì? Với những người mù màu ở mức độ nhẹ và vừa thì họ vẫn có thể quan sát rõ được cảnh vật, thứ mà họ không phân biệt được rõ ràng đó chính là màu sắc. Do đó cuộc sống xung quanh qua lăng kính của người mù màu sẽ có phần kém sắc và ảm đạm hơn. Còn người mù màu nghiêm trọng thì họ chỉ có thể thấy được màu đen và trắng, đồng thời thị lực của họ cũng bị giảm sút.
Bằng việc thay đổi những thói quen hàng ngày để tập thích nghi với tình trạng này, có nhiều người mù màu dường như cũng không gặp quá nhiều trở ngại trong cuộc sống. | medlatec | 1,463 |
Cập nhật thông tin mới nhất về dịch bệnh lây nhiễm COVID-19
Thống kê mới nhất vào 06h00 ngày 15-05-2020 từ Bộ Y tế tình hình lây nhiễm COVID-19 trên toàn thế giới, đã có 4.442.413 ca nhiễm, 298.322 người tử vong. Trong đó, Việt Nam có 312 ca nhiễm, đã điều trị khỏi 260 ca bệnh và hiện tại chưa có trường hợp nào tử vong.
1. Thông tin chi tiết tại các vùng lãnh thổ, quốc gia có người nhiễm COVID-19
Hiện tại, bệnh dịch COVID-19
mới đã lan tới 214
quốc gia, vùng lãnh thổ với số người mắc bệnh. Tính đến 06h00 ngày 15-05-2020
từ Bộ Y tế, Thế giới:
4.442.413
ca nhiễm, 298.322
người tử vong, trong đó một số quốc gia có tỷ lệ tử vong cao như:
2. Cập nhật thông tin về tình hình nhiễm COVID-19
2.1. Diễn tiến
của bệnh COVID-19
tại Việt Nam
Việt Nam: 312
trường hợp mắc COVID-19. Trong đó 260
trường hợp đã được chữa khỏi và xuất viện bao gồm:
- 16
người mắc
COVID-19 (tính từ ngày 23/1 đến ngày 13/2) đã được chữa khỏi bệnh hoàn toàn (giai đoạn 1).
-
244 bệnh nhân mắc COVID-19 (tính từ ngày 06/3 đến ngày 14/5) được chữa khỏi (giai đoạn 2) gồm: BN17, BN18, BN20, BN21, BN22, BN23, BN24, BN25, BN26, BN27, BN28, BN29, BN30, BN31, BN32, BN33, BN34, BN35, BN36, BN37, BN38, BN39, BN40, BN41, BN42, BN43, BN44, BN45, BN46, BN47, BN48, BN49, BN50, BN51, BN53, BN54, BN55, BN56, BN57, BN58, BN59, BN60, BN61, BN62, BN63, BN64, BN66, BN67, BN68, BN69, BN70, BN71, BN72, BN73, BN74, BN75, BN76, BN77, BN78, BN79, BN80, BN81, BN82, BN83, BN84, BN85, BN86, BN87, BN88, BN89, BN90, BN93, BN94, BN95, BN96, BN97, BN98, BN99, BN100, BN101, BN102, BN103, BN104, BN105, BN106, BN107, BN108, BN109, BN110, BN111, BN112, BN113, BN114, BN115, BN116, BN117, BN118, BN119, BN120, BN121, BN122, BN123, BN125, BN126, BN128, BN129, BN130, BN131, BN132, BN133, BN134, BN135, BN136, BN137, BN138, BN139, BN140, BN141, BN142, BN144, BN145, BN146, BN147, BN148, BN150, BN151, BN152, BN153, BN154, BN155, BN156, BN157, BN159, BN160, BN161, BN162, BN163, BN164, BN165, BN166, BN167, BN168, BN169, BN170, BN171, BN172, BN173, BN174, BN175, BN176, BN177,BN178, BN179, BN180, BN181, BN182, BN183, BN184, BN185, BN186, BN187, BN189, BN190, BN191, BN192, BN193, BN194, BN195, BN196, BN197, BN198, BN199, BN200, BN201, BN202, BN203, BN204, BN205, BN206, BN207, BN208, BN209, BN210, BN211, BN212, BN213, BN214, BN215, BN216, BN217, BN218, BN219, BN220, BN221, BN222, BN223, BN224, BN225, BN226, BN227, BN228, BN229, BN230, BN231, BN232, BN233, BN234, BN235, BN236, BN237, BN238, BN239, BN240, BN241, BN242, BN243, BN244, BN245, BN246, BN247, BN248, BN249, BN250, BN251, BN252, BN253, BN254, BN255, BN256, BN258, BN260, BN259, BN262, BN263, BN265, BN266, BN267, BN268, BN269.
Cả nước ghi nhận có 27
tỉnh thành có bệnh nhân nhiễm Covid tại Việt Nam:
Số trường hợp theo dõi cách
ly: 131
trường hợp.
Chiều 01/02, Thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc đã ký quyết định về việc công bố dịch viêm đường hô hấp cấp coronavirus mới gây ra. Thời gian xảy ra dịch tính từ thời điểm xác định trường hợp đầu tiên mắc ca bệnh vào ngày 23/01/2020. Cũng theo quyết định này thì mức độ và tính chất nguy hiểm của dịch là bệnh truyền nhiễm nhóm A, ở mức độ khẩn cấp toàn cầu, lây truyền qua đường hô hấp từ người sang người.
2.2. Tình hình đại dịch COVID-19
tại Trung Quốc
Đến nay đã xác nhận 82.929
người của Trung Quốc mắc bệnh.
Số người chết là 4.633
người.
Đại sứ quán Việt Nam tại Trung Quốc cho biết hiện đang giữ liên lạc chặt chẽ với các lưu học sinh, người nhà đi cùng và khách du lịch Việt Nam ở tại hơn 20 địa phương của Trung Quốc. Đến nay, tình hình sức khỏe của họ tại Trung Quốc vẫn ổn định. Trường hợp 01 công dân Việt Nam (hộ khẩu thường trú trước khi xuất cảnh tại Đồng Nai) dương tính với COVID-19, Đại sứ quán đã liên hệ với các cơ quan chức năng sở tại đề nghị quan tâm, chăm sóc và điều trị cho bệnh nhân. Bệnh nhân hiện đang được điều trị tại bệnh viện số 5 (tỉnh Giang Tây).
2.3. Các quốc gia khác đang bị lây nhiễm COVID-19
Các quốc gia khác đang bị lây nhiễm virus gồm: Italy, Thái Lan, Nhật Bản, Singapore, Hồng Kông, Hàn Quốc, Đài Loan, Úc, Malaysia, Ma Cao, Mỹ, Đức, Pháp, Việt Nam, các Tiểu vương quốc Ả-rập thống nhất, Canada, Ý, Anh, Nga, Campuchia, Tây Ban Nha, Phần Lan, Ấn Độ, Nepal, Sri Lanka, Philippine, Thụy Điển, Bỉ, Ai Cập, Israel, Lebanon, Kuwait, Bahrain, Afghanistan, Iraq, Oman,... .
2.4. Khuyến cáo
Tình hình diễn biến dịch COVID-19
vẫn liên tục được báo chí trong nước và quốc tế cập nhật đầy đủ, mỗi người dân cần nâng cao ý thức cảnh giác, chủ động chọn lọc thông tin chính thống để tránh hoang mang, phòng bệnh đúng cách.
Bộ Y tế khuyến cáo mỗi cá nhân nên chú ý phòng ngừa bệnh đúng cách:
- Đối với người dân: Rửa tay bằng dung dịch sát khuẩn hoặc xà phòng thường xuyên, ít nhất 20 giây; dùng khẩu trang che kín mũi, miệng; tránh tiếp xúc gần với người bị ho hoặc sốt; cách ly và thông báo cho cơ quan y tế gần nhất khi nghi ngờ dấu hiệu mắc bệnh hoặc phát hiện người nghi ngờ bị bệnh,...
theo đúng hướng dẫn của Bộ Y tế. | medlatec | 883 |
Dấu hiệu nhận ra người sắp bị đột quỵ
Đột quỵ là căn bệnh cấp tính, đột ngột, có tính chất nguy hiểm cao. Vì thế ai cũng cần nắm vững cách phát hiện và xử lý căn bệnh này kịp thời để cấp cứu cho bệnh nhân.
Đột quỵ, hay còn gọi là tai biến mạch máu não là tình trạng bệnh lý do tổn thương mạch máu não. Bệnh xảy ra khi việc cung cấp máu lên một phần của não bột bị ngừng trệ đột ngột.
Đột quỵ có thể xảy ra do 2 nguyên nhân: Do nhồi máu não (tắc mạch) làm ngừng trệ dòng máu lên nuôi não hoặc chảy máu não (vỡ mạch) làm cho máu trong lòng mạch thoát ra bên ngoài tràn vào mô não phá hủy và chép ép mô não.
Đột quỵ là căn bệnh cấp tính, đột ngột, có tính chất nguy hiểm cao. Bệnh có thể khiến cho phần não liên quan bị tổn thương, không thể hoạt động được.
Người bị đột quỵ rơi vào tình trạng bỗng dưng đổ gục xuống, hôn mê, đối mặt với di chứng tàn tật, thậm chí tử vong.
Chính vì tính chất nguy hiểm của căn bệnh này, nên việc phòng ngừa nguy cơ xảy ra đột quỵ rất quan trọng.
Đồng thời, việc phát hiện sớm những dấu hiệu của chứng bệnh này là cực kỳ quan trọng để giảm thiểu những biến chứng nguy hiểm của bệnh, rút ngắn thời gian điều trị bệnh
1. Dấu hiệu của bệnh đột quỵ
Do chứng bệnh này không có triệu chứng báo hiệu kéo dài nên không ai có thể biết trước mình sẽ bị đột quỵ.
Chính vì thế, bạn hãy nắm vững những dấu hiệu sau đây là có thể phát hiện sớm chứng đột quỵ ở bản thân hay những người xung quanh để có thể cấp cứu kịp thời.
- Dấu hiệu ở thị lực: Thị lực giảm, nhìn mờ dần cả hai mắt hoặc một mắt, tuy nhiên biểu hiện này không rõ ràng nên bên cạnh khó nhận ra. Chỉ có người bệnh khi nhận thấy mình có dấu hiệu này thì nên yêu cầu được cấp cứu ngay.
- Dấu hiệu ở mặt: Mặt có biểu hiện thiếu cân xứng, miệng méo, nhân trung hơi lệch qua một bên so với bình thường, nếp mũi má bên yếu bị rũ xuống. Đặc biệt khi người bệnh nói hoặc cười thì sẽ thấy rõ dấu hiệu méo miệng và thiếu cân xứng trên mặt.
- Dấu hiệu ở tay: Cảm giác của người bị đột quỵ là tay bị tê mỏi, khó cử động, khó thao tác. Ngoài ra thì người bệnh cũng cảm thấy đi lại khó khăn, không nhấc chân lên được.
- Dấu hiệu qua giọng nói: Người bị đột quỵ có thể gặp triệu chứng nói ngọng bất thường, môi lưỡi bị tê cứng, miệng mở khó, phải gắng sức thì mới nói được.
- Dấu hiệu qua nhận thức: Người bệnh có biểu hiện rối loạn trí nhớ, không nhận thức được, mắt mờ, tai ù không nghe rõ.
- Dấu hiệu ở thần kinh: Người bệnh cảm thấy nhức đầu dữ dội. Đây là triệu chứng nặng và khá phổ biến của bệnh đột quỵ, nhất là người bệnh có tiền sử bị đau nửa đầu.
2. Cách phòng ngừa bệnh đột quỵ
Ổn định huyết áp giúp tránh nguy cơ đột quỵ.
- Ổn định huyết áp ở những người mắc bệnh huyết áp cao: Huyết áp cao là nguyên nhân chính gây đứt mạch máu não, vì thế bệnh nhân cần được điều trị để ổn định huyết áp, tránh nguy cơ đột quỵ.
- Ổn định đường huyết: Bệnh tiểu đường là yếu tố gây mảng xơ vữa động mạch
lớn, dẫn đến thiếu máu ở não. Ổn định đường huyết cũng là cách để phòng ngừa bệnh đột quỵ.
- Kiểm soát cholesterol trong máu.
- Bỏ thuốc lá: Thuốc lá là nguyên nhân chính gây bệnh mạch máu não. Ngừng hút thuốc lá là đã giảm thiểu nguy cơ rất lớn gây đột quỵ.
- Thiết lập một chế độ ăn uống lành mạnh với nhiều rau xanh, ít dầu mỡ, ít cholesterol và muối.
- Thường xuyên vận động để rèn luyện thể chất.
- Ổn định trọng lượng cơ thể.
- Thực hiện đi kiểm tra sức khỏe định kỳ. | medlatec | 722 |
Hội chứng cơ cánh tay quay ảnh hưởng ra sao đến khả năng vận động?
Hội chứng cơ cánh tay quay còn khá xa lạ với nhiều người nhưng lại rất dễ xảy ra trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày.
1. Hội chứng cơ cánh tay quay là gì?
Chức năng của cơ cánh tay quay là thực hiện các động tác như gấp khuỷu và sấp ngửa cẳng tay. Cơ bám vào mạc cánh tay, mặt ngoài đầu dưới xương quay và mặt trên mỏm trâm quay. Dây thần kinh quay là bộ phận chi phối cơ cánh tay quay.
Loại cơ này rất dễ gặp tổn thương và hình thành hội chứng đau cân cơ. Triệu chứng đau xảy ra thường là kết quả của những hành vi lặp lại nhiều lần như
là ủi, vặn tua vít lâu, đào xới, bắt tay hoặc liên tục gập và duỗi khuỷu tay (ví dụ như sử dụng các dụng cụ trong tập luyện thể thao). Ngoài ra các chấn thương do tai nạn gây đụng dập cơ hay chấn thương do đánh bóng sai kỹ thuật trong tennis cũng là những yếu tố làm tăng nguy cơ dẫn đến hội chứng cơ cánh tay quay.
Bên cạnh đó một số tác nhân khác chẳng hạn như một người tập thể thao không chuyên nghiệp sẽ dễ bị đau cân cơ nhiều hơn, hoặc ngồi trước màn hình máy tính làm việc hàng giờ liền, xem tivi mà ít thay đổi tư thế, tiền sử bị tổn thương cơ từ trước khiến chức năng cơ gặp nhiều bất thường,… cũng có thể là yếu tố làm gia tăng nguy cơ mắc phải hội chứng này.
Kết hợp với những nguyên nhân nêu trên, nếu bệnh nhân đang gặp phải tình trạng suy dinh dưỡng, bất thường hành vi hay tâm lý như trầm cảm, stress mạn tính sẽ càng khiến cho các biểu hiện của hội chứng trở nên nghiêm trọng hơn.
Khi hội chứng cơ cánh tay quay tiến triển thành hội chứng đau cân cơ mạn tính thì sẽ gây ảnh hưởng tới một phần hoặc là một cùng của cơ thể. Hội chứng này có đặc điểm điển hình đó là có thể tìm ra được cơn đau bắt nguồn từ đâu khi kiểm tra lâm sàng. Bên cạnh vùng cơ mà chúng gây tác động trực tiếp, những điểm khởi phát này có thể gây đau lan tỏa sang những vùng cơ tham chiếu khác. Điều này dễ dẫn đến những chẩn đoán sai lệch, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị. Những người bị hội chứng cơ cánh tay quay sẽ thường bị đau liên đới sang vùng cẳng tay cùng bên, đôi khi còn bị đau lên cả khuỷu tay.
2. Các nhận biết hội chứng cơ cánh tay quay là gì?
Tổn thương cơ cánh tay quay được nhận biết qua điểm đau khởi phát với biểu hiện đau nhạy cảm khu trú tại vùng cơ này. Bệnh nhân sẽ được yêu cầu gấp và quay sấp cẳng tay, khi đó có thể phát hiện được điểm đau nhạy cảm nằm ở gờ trên lồi cầu ngoài xương cánh tay.
Bác sĩ sẽ ấn vào cơ hoặc kéo dãn cơ để kích thích cơ học các điểm đau khởi phát. Điều này sẽ làm gia tăng cảm giác đau tại chỗ và đau cả ở những vùng cơ tham chiếu khác.
Bên cạnh các triệu chứng lâm sàng, cần phải dựa trên những biểu hiện cận lâm sàng thông qua thực hiện những xét nghiệm và chẩn đoán sau:
Sinh thiết: khi sinh tiết tại các điểm đau khởi phát thường không phát hiện ra những bất thường trong cấu trúc mô học. Vùng cơ nơi điểm đau khởi phát hình thành sẽ có đặc điểm như bị thoái hóa sáp.
Kiểm tra máu: ở những bệnh nhân bị hội chứng cơ cánh tay quay có thể cho kết quả nồng độ myoglobin trong huyết tương tăng cao. Tuy
nhiên điều này chưa được kiểm chứng rộng rãi;
Phương pháp chẩn đoán điện cơ: ghi nhận sự gia tăng điện thế tại những trường hợp mắc hội chứng cơ cánh tay quay nhưng kết quả này vẫn cần được nghiên cứu và kiểm nghiệm thêm.
Chính vì sự thiếu thốn những biện pháp chẩn đoán, xác định bệnh nên các bác sĩ cần dựa trên phần lớn là các biểu hiện lâm sàng, loại trừ khả năng mắc các bệnh lý khác có đặc điểm đau tương tự như hội chứng cơ cánh tay quay. Bởi vậy nên bác sĩ sẽ khai thác các thông tin bệnh sử chi tiết, kỹ lưỡng, thăm khám thực thể để tìm kiếm dấu vết cũng như vị trí của các điểm đau khởi phát.
Ngoài hiện tượng đau, có thể phát hiện một biểu hiện đặc trưng khác đó chính là dấu hiệu giật nảy xuất hiện trên những người đang nghi ngờ mắc hội chứng cơ cánh tay quay.
Tuy nhiên cũng cần lưu ý một điều đó là bác sĩ cần loại trừ một số yếu tố dẫn đến biểu hiện đau gần giống với hội chứng cơ cánh tay quay, ví dụ như bệnh mạch máu collagen hay viêm cơ nguyên phát.
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh được áp dụng như chụp MRI khuỷu tay có thể giúp phát hiện các bệnh lý tiềm ẩn khác đi kèm như khối u, viêm gân, viêm bao hoạt dịch, khuỷu tay tennis hay bệnh lý lắng đọng tinh thể.
Trong khi đó chẩn đoán điện cơ có tác dụng loại trừ khả năng mắc hội chứng đường hầm thần kinh quay và trụ.
3. Biện pháp điều trị hội chứng cơ cánh tay quay
Thường khi hội chứng còn ở giai đoạn đầu, mục tiêu điều trị chủ yếu là hỗ trợ giảm viêm, giảm đau cho bệnh nhân. Tiếp theo là giải quyết các yếu tố hình thành nên bệnh kết hợp với điều trị phục hồi sức cơ cũng như khả năng vận động.
Tốt hơn hết, người bệnh khi nhận ra các dấu hiệu bất thường nghi ngờ bản thân đang mắc hội chứng cơ cánh tay quay hoặc bất kể là bệnh lý nào khác liên quan đến cơ xương khớp, hãy đi khám để được chẩn đoán và điều trị bệnh ngay từ giai đoạn đầu, tránh tình trạng làm ảnh hưởng đến vận động cũng như cuộc sống sinh hoạt hàng ngày.
Bệnh viện sở hữu đội ngũ chuyên gia hàng đầu giàu kinh nghiệm trải rộng ở chuyên khoa, trong đó có Chuyên khoa Cơ xương khớp;
Hệ thống máy móc hiện đại cùng Trung tâm Xét nghiệm đạt chứng chỉ ISO 15189:2012 và CAP hỗ trợ hiệu quả trong hoạt động chẩn đoán và điều trị bệnh;
Dịch vụ thăm khám chuyên nghiệp, tận tâm, chi phí hợp lý đem lại những trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng. | medlatec | 1,150 |
Uống nước gì để giảm cân - chớ nên bỏ qua 7 loại đồ uống này
Giảm cân là nhu cầu làm đẹp chung của số đông mọi người, đặc biệt với trường hợp đang bị béo phì thì giảm cân khoa học còn là cách để bảo vệ sức khỏe. Vậy nên uống nước gì để giảm cân, bài viết dưới đây sẽ bật mí cho bạn một số loại thức uống được nhiều người lựa chọn trong quá trình lấy lại vóc dáng của mình.
1. Nên uống nước gì để giảm cân?
1.1. Nước ép từ cần tây
Cây cần tây có các loại khoáng chất và vitamin như: canxi, folate, kali; vitamin C, A, B6, K,... Nước ép cần tây rất ít calo nên chỉ cần uống loại nước này hàng ngày, sau khoảng 1 tuần bạn sẽ thấy cơ thể mình giảm cân rõ rệt. Việc dùng nước ép cần tây còn giúp bạn có được làn da đẹp hơn, đường ruột được làm sạch và phòng ngừa được những dấu hiệu lão hóa của cơ thể.
1.2. Nước mật ong chanh
Nếu bạn đang cần biết uống nước gì để giảm cân thì chớ nên bỏ qua loại nước tự nhiên này. Mật ong và chanh đều chứa nhiều loại khoáng chất, vitamin và axit amino có khả năng kích thích quá trình trao đổi cholesterol và chất béo nhờ đó mà ngăn ngừa tình trạng béo phì hiệu quả.
Mặt khác, axit có trong nước cốt chanh còn làm sạch hệ tiêu hóa. Do đó, nếu mỗi buổi sáng bạn uống một cốc nước chanh mật ong ấm thì cơ thể sẽ được đào thải độc tố, đường ruột được làm sạch mà lại còn nhanh chóng đạt được mục đích giảm cân. Muốn có được một cốc nước có tác dụng thần thánh như vậy bạn chỉ cần pha một thìa nước cốt chanh với một thìa mật ong và chút nước ấm rồi dùng thìa khuấy đều để uống là được.
1.3. Nước ép từ quả dứa
Quả dứa chứa nhiều chất bromelain có tác dụng ức chế cảm giác thèm ăn, tăng cảm giác no, giảm đường huyết, cải thiện tiêu hóa và tăng cường hệ miễn dịch cho cơ thể. Nếu bạn đang cần giảm cân, hãy uống nước ép dứa hàng ngày bằng cách cho một quả dứa đã được gọt vỏ, bỏ mắt, cắt thành miếng nhỏ vào máy ép rồi chờ nước để rót ra cốc và thưởng thức.
1.4. Nước ép từ quả cà chua
Cà chua là loại quả ít năng lượng nhưng lại giàu vitamin và khoáng chất nên rất đáng để bạn ưu tiên cho vào danh sách thức uống gì để giảm cân hiệu quả. Mỗi ngày bạn hãy uống một ly nước ép cà chua sau bữa buổi tối hoặc sau bữa sáng 30 phút là sẽ sớm thấy công dụng tuyệt vời của loại thức uống này.
Tuy nhiên, nếu bạn có cơ địa dễ bị lạnh bụng, mắc bệnh tiểu đường,... thì không nên uống nước ép cà chua bởi quả cà chua có tính hàn. Mặt khác, vỏ cà chua cũng tương đối khó tiêu nên trước khi làm nước ép bạn hãy nhớ loại bỏ nó.
1.5. Nước bạc hà và trà xanh
Chất Caffeine trong trà xanh có khả năng tăng hiệu suất tập thể dục và đốt cháy chất béo nhanh chóng. Bạc hà cũng rất tốt để giảm cân vì nó kích thích enzyme tiêu hóa để thúc đẩy quá trình trao đổi chất diễn ra nhanh hơn. Sự kết hợp của hai nguyên liệu tự nhiên này sẽ tạo nên một thức uống giảm cân hoàn hảo.
Gợi ý cách chế biến trà xanh và bạc hà thành thức uống cho những ai đang cần tìm uống nước gì để giảm cân như sau: đổ một cốc nước và 6 - 7 lá bạc hà vào trong ấm đun nước đun cho sôi trong 5 phút rồi thêm vào đó 2 thìa bột lá chè xanh và nấu thêm 5 phút nữa sau đó lọc lấy nước trà để uống.
1.6. Nước bí đao
Bí đao là loại quả chứa hàm lượng chất xơ tương đối lớn, giúp thanh lọc và bổ sung dưỡng chất cho cơ thể nhờ đó mà tạo cảm giác nhanh no để hỗ trợ quá trình giảm cân trở nên dễ dàng hơn. Để có một cốc nước bí đao phục vụ mục đích giảm cân bạn hãy:
- Gọt bỏ vỏ, rửa sạch và loại bỏ phần ruột có chứa hạt bí đao.
- Cắt thành các miếng nhỏ rồi cho vào máy ép lấy nước uống.
1.7. Nước gạo lứt rang
Gạo lứt có thể xem là “thần dược” trong việc đánh tan mỡ thừa. Chẳng những thế, nước gạo lứt còn giàu chất xơ có tác dụng tăng cường trao đổi chất, đốt cháy calo và ngăn ngừa tích tụ chất béo. Những lý do này đáng để bạn không lựa chọn ngay nước gạo lứt rang vào danh sách uống nước gì để giảm cân hàng ngày của mình rồi.
Cách làm nước gạo lứt rang giảm cân được thực hiện như sau: rang gạo lứt trên chảo nóng đến khi chuyển sang màu sẫm và ngửi thấy mùi thơm rồi cho vào trong nồi nước đun sôi 5 phút thì tắt bếp, chắt lấy nước uống.
2. Dùng nước giảm cân như thế nào mới hiệu quả?
Mặc dù các loại thức uống trên đây đều có tác dụng hỗ trợ giảm cân nhưng để sớm đạt được hiệu quả cao nhất thì bạn nên:
- Uống nước vào buổi sáng ngay sau khi ngủ dậy vì lúc này cơ thể đang thiếu nước nên nó sẽ có tác dụng bù nước, kích hoạt các cơ quan hoạt động trở lại và loại bỏ độc tố cũng như tạp chất ra khỏi cơ thể. Đây cũng là lúc bạn chưa ăn sáng nên nước thể giúp lấp đầy dạ dày, giúp bạn cảm thấy no, ức chế sự thèm ăn nên bạn sẽ nạp ít thức ăn hơn.
- Uống trong khi tập luyện để giảm mệt mỏi, bù nước và tăng sức bền cho cơ thể đồng thời ngăn ngừa chuột rút cơ bắp, giữ cho khớp được bôi trơn nên bạn tập luyện được lâu hơn, giảm cân hiệu quả hơn.
Các loại nước uống tự nhiên trên đây đều giàu chất xơ và vitamin nên sẽ bổ sung được dưỡng chất mà cơ thể cần trong thời gian bạn đang thực hiện giảm cân. Không những thế, chúng còn hỗ trợ thanh lọc độc tố cho cơ thể nên cũng sẽ giúp bạn sớm có được vóc dáng cân đối.
Tìm hiểu uống nước gì để giảm cân là việc nên làm nhưng bạn cũng cần tham khảo thêm ý kiến chuyên gia dinh dưỡng, huấn luyện viên thể thao để có được tư vấn hữu ích. Đây cũng là cách giúp bạn có được một chế độ giảm cân khoa học mà vẫn đảm bảo an toàn cho sức khỏe của mình. | medlatec | 1,176 |
Bỏ túi ngay cách chữa viêm da cơ địa an toàn và hiệu quả
Viêm da cơ địa là một bệnh viêm da ngứa mạn tính, thường xuất hiện ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nếu không điều trị tốt, bệnh sẽ theo trẻ đến tuổi trưởng thành, gây nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống người bệnh. Vậy có cách chữa viêm da cơ địa khỏi hoàn toàn hay không?
1. Viêm da cơ địa có thể chữa được không?
Bệnh Viêm da cơ địa còn được gọi là bệnh chàm, Eczema,… xuất hiện ở nhiều vùng da gây ngứa và ửng đỏ. Bệnh có tính chất mạn tính, thường khởi phát theo nhiều đợt với từng giai đoạn bệnh. Thực tế có rất nhiều cách điều trị bệnh viêm da cơ địa hiện nay song chưa có phương pháp nào là đặc hiệu. Việc điều trị hiện nay chỉ đạt được mục đích giảm nhẹ triệu chứng bệnh và ngăn ngừa các đợt khởi phát cấp tính.
Vì thế để chữa bệnh viêm da cơ địa, các chuyên gia da liễu khuyên rằng bệnh nhân cần kiên trì và tích cực điều trị trong thời gian dài, kết hợp điều trị triệu chứng và phòng ngừa. Tùy vào mức độ bệnh, sau điều trị vài tháng đến vài năm, bệnh sẽ được kiểm soát tốt.
2. Cách chữa viêm da cơ địa an toàn, hiệu quả
Viêm da cơ địa có nhiều nguyên nhân, trong đó có nhiều yếu tố liên quan đến tiếp xúc dị nguyên hoặc dị ứng. Vì thế, để giảm triệu chứng viêm da cơ địa, việc đầu tiên là hạn chế tiếp xúc với các dị nguyên nghi ngờ.
Việc điều trị chỉ là giảm các triệu chứng khó chịu như giảm ngứa, giảm viêm, ngăn chặn các đợt tái phát bệnh trong tương lai và ngăn ngừa biến chứng.
2.1. Cách trị bệnh viêm da cơ địa bằng thuốc
Thuốc dạng kem bôi
Thuốc chống ngứa ở dạng kem hoặc mỡ bôi trực tiếp trên da giúp giảm ngứa nhanh chóng. Với các bệnh nhân ngứa nặng, ảnh hưởng đến sinh hoạt, thuốc chống ngứa có thể không hiệu quả, lúc này sẽ cần dùng đến thuốc uống kháng histamin, thuốc chống dị ứng.
Kem dưỡng ẩm: Loại kem này không thể thiếu trong quá trình điều trị, phòng ngừa bệnh viêm da cơ địa. Kem dưỡng ẩm thường dùng với kem chống ngứa, khi làn da được cấp ẩm tốt hơn, đặc biệt khi thời tiết khô và lạnh, tình trạng ngứa và nứt nẻ da sẽ được kiểm soát.
Kem kháng viêm: Khi phản ứng viêm tại chỗ quá mức khiến người bệnh khó chịu, thuốc kháng viêm giúp triệu chứng này thuyên giảm, da bớt sưng ngứa, mẩn đỏ hơn. Tuy nhiên không nên dùng loại thuốc này kéo dài vì sẽ gây 1 số tác dụng phụ như làm mỏng da, mọc lông, thay đổi màu da, khiến da nhạy cảm và dễ nhiễm trùng hơn. Khi đã bớt ngứa nên dùng kem làm ẩm, làm mềm da để tiếp tục điều trị thay vì dùng thuốc kháng viêm này.
Thuốc kháng sinh dạng kem: Viêm da cơ địa có thể tiến triển nhiễm khuẩn, bội nhiễm nếu vi khuẩn, virus xâm nhập vào vùng da tổn thương qua vết thương hở. Thuốc kháng sinh giúp điều trị và phòng ngừa các trường hợp này.
Một số loại kem ức chế hệ miễn dịch như: tacrolimus, pimecrolimus,… có thể được chỉ định nhưng cần cẩn trọng trước khi dùng, nhất là với trẻ sơ sinh vì thuốc bị nghi ngờ có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư dù chưa có bằng chứng khoa học rõ ràng.
Thuốc đường uống
Với các trường hợp viêm da cơ địa nặng, khi bệnh nhân không đáp ứng điều trị với các loại thuốc dạng bôi thì sử dụng đường uống sẽ đạt hiệu quả tốt hơn:
Thuốc kháng viêm: Thuốc corticosteroid hiệu quả kháng viêm cao nhưng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng nên chỉ dùng trong trường hợp bệnh nặng và dùng trong thời gian ngắn.
Thuốc kháng sinh: Khi tình trạng nhiễm trùng da nặng, cần sử dụng kháng sinh đường uống trong thời gian ngắn để điều trị.
Thuốc đường tiêm
Khi thuốc lựa chọn không đạt hiệu quả điều trị viêm da cơ địa, một loại thuốc tiêm sinh học Dupilumab mới được cấp phép sử dụng sẽ có thể có hiệu quả. Các trường hợp viêm da cơ địa nặng có thể được khắc phục, tuy nhiên thuốc chưa phổ biến và giá thành khá cao.
2.2. Cách chữa viêm da cơ địa khác
Ngoài sử dụng thuốc, bác sĩ sẽ thể xem xét khuyên bệnh nhân áp dụng phương pháp điều trị khác khi không đạt hiệu quả điều trị cao hoặc lý do đặc biệt khác:
Liệu pháp ánh sáng
Khi tần suất phát bệnh cao, bệnh nhân không đáp ứng với các biện pháp điều trị tại chỗ, liệu pháp ánh sáng sẽ được xem xét sử dụng. Các tia sáng khác nhau như UVA, UVB sẽ được chiếu trên da để điều trị bệnh, có thể chỉ định đơn độc hoặc kết hợp với thuốc.
Phương pháp băng ướt
Với bệnh nhân viêm da cơ địa lan rộng, không đáp ứng điều trị với thuốc dạng bôi thì phương pháp này sẽ đạt hiệu quả cao hơn. Sau khi bôi Corticoid lên vùng da bị tổn thương, băng ướt sạch sẽ được quấn quanh để tăng hiệu quả của thuốc.
Liệu pháp miễn dịch
Liệu pháp miễn dịch là một phương pháp điều trị mới đang được từng bước được ứng dụng trong điều trị bệnh lý do rối loạn miễn dịch, trong đó có viêm da cơ địa. Phương pháp này có tính an toàn này, đạt hiệu quả lâu dài, tuy nhiên nghiên cứu về ảnh hưởng của thuốc với đối tượng đặc biệt như trẻ sơ sinh, trẻ dưới 2 tuổi, phụ nữ mang thai,… chưa rõ ràng nên cần cẩn trọng khi sử dụng.
Ngoài ra, còn có phương pháp chữa viêm da cơ địa bằng Đông Y với nhiều thảo dược quý, có tác dụng thanh nhiệt, trừ phong, giải độc, đẩy lùi triệu chứng bệnh tốt. Các vị thuốc thường được sử dụng như: Kim ngân, Hoàng bá, Hòe hoa, Đơn lá đỏ, Thương nhĩ tử, Núc nác,…
Để lựa chọn cách chữa viêm da cơ địa phù hợp, cần dựa trên chẩn đoán tình trạng bệnh, nguyên nhân, mức độ,… Vì thế khi có dấu hiệu bệnh nghi ngờ, bệnh nhân nên tới khám tại bệnh viện uy tín để được chẩn đoán dựa trên thăm khám lâm sàng, đánh giá tổn thương da, test áp da,… | medlatec | 1,124 |
Tìm hiểu về bệnh Herpes và xét nghiệm HSV để chẩn đoán bệnh
Bệnh Herpes là bệnh phổ biến ở người trưởng thành với tỷ lệ ước tính là 56% mắc virus HSV type 1 và 16% mắc virus HSV type 2. Con đường lây truyền bệnh đa dạng như: tiếp xúc da với da, nước bọt, máu và dịch tiết của người mắc bệnh. Bệnh có khả năng tái phát nhiều lần do đó gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
1. Tìm hiểu về virus gây bệnh Herpes
Virus gây bệnh Herpes tên đầy đủ là Herpes Simplex Virus, viết tắt là HSV. Virus HSV gây ra tình trạng các mụn nước nhỏ mọc thành chùm gây đau rát ở môi, miệng hoặc tại các cơ quan vùng sinh dục thường gọi là bệnh mụn rộp.
HSV có 2 chủng virus: HSV type 1 chủ yếu gây tổn thương vùng da và niêm mạc miệng, môi; HSV type 2 là nguyên nhân chủ yếu gây bệnh mụn rộp sinh dục.
Tuy nhiên hiện nay, tỷ lệ nhiễm Herpes sinh dục do type 1 ngày càng gia tăng.
Virus lây lan dễ dàng trong nhiều trường hợp, ngay cả khi người bệnh không có bất cứ dấu hiện của triệu chứng nhiễm trùng nào. Do đó khó có thể kiểm soát được tình trạng nhiễm virus trên cơ thể để điều trị kịp thời.
Bệnh có tỷ lệ tái phát cao, khoảng 90% với HSV-2; 50% với HSV-1 và cần điều trị sớm. Trường hợp không được điều trị kịp thời, người bệnh có thể gặp biến chứng dẫn đến vô sinh hiếm muộn. Một số ít trường hợp, virus có thể gây viêm não hoặc viêm màng não, nhiễm trùng đe dọa tính mạng. Đặc biệt phụ nữ đang mang thai nếu mắc phải virus HSV có nguy cơ dẫn đến vỡ ối sớm, đẻ non và truyền bệnh cho trẻ.
2. Triệu chứng khi mắc bệnh Herpes là gì?
Đa số các trường hợp nhiễm virus có các triệu chứng không điển hình hoặc không có triệu chứng nên rất khó phân biệt với các bệnh khác mà thường khi biểu hiện thành các dạng tổn thương trên da, bộ phận sinh dục mới nghi ngờ nhiễm HSV.
Các triệu chứng điển hình thường xuất hiện khi bệnh nhân nhiễm HSV lần đầu tiên. Khoảng 2 tuần sau khi nhiễm virus, bệnh nhân có các triệu chứng toàn thân: sốt, đau cơ, chán ăn, mệt mỏi,...
Trên da tại các cơ quan sinh dục hoặc vùng da quanh miệng, môi, mắt xuất hiện chùm các mụn nước hay các vết loét dạng mụn nước. Tại vùng da nhiễm Herpes người bệnh có cảm giác nóng, ngứa rát và đau nhức.
Người nhiễm virus HSV ở cơ quan sinh dục thể gặp phải tình trạng đi tiểu nhiều lần, tiểu buốt. Trường hợp khi bệnh tiến triển nặng có thể xuất hiện tiểu ra mủ hoặc tiểu ra máu.
Giảm khoái cảm khi quan hệ tình dục hoặc có cảm giác đau khi quan hệ tình dục.
Xuất hiện nhiều hạch mọc ở vùng bẹn hoặc vùng cổ.
3. Hành vi nào làm tăng nguy cơ nhiễm virus HSV?
Bệnh lây truyền từ người sang người thông qua đường nước bọt, đường máu, qua da, quá trình quan hệ tình dục không an toàn. Ngoài ra trong quá trình mang thai nếu người mẹ mắc bệnh Herpes cũng có thể lây truyền bệnh từ mẹ sang con. Vì vậy những người có sức đề kháng yếu dễ bị virus HSV xâm nhập và gây bệnh.
Ngay cả khi quan hệ tình dục có sử dụng biện pháp bảo vệ như bao cao su vẫn có khả năng mắc bệnh Herpes. Các hình thức tiếp xúc như: hôn, quan hệ tình dục bằng miệng, quan hệ tình dục qua đường hậu môn và đường âm đạo có thể làm lây lan virus Herpes. Đặc biệt những người có quan hệ tình dục với nhiều đối tượng sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn như gái mại dâm, người có nhiều bạn tình, quan hệ đồng giới nam,…
Nữ giới dễ mắc bệnh Herpes hơn nam giới. Tỷ lệ nhiễm virus HSV type 2 ở nữ giới là 20,3% và nam giới là 10,6%. Ở Mỹ theo thống kê của Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật Hoa Kỳ cho biết trong độ tuổi từ 14 - 49 tuổi, cứ 6 người thì sẽ có 1 người mắc bệnh Herpes tình dục.
Người thân nhiễm virus HSV: những người tiếp xúc thường xuyên và sinh hoạt với người thân có mắc virus này cũng có nguy cơ cao mắc bệnh do việc sử dụng các vật dụng cá nhân hay tiếp xúc với vết thương hở của người bệnh.
Virus HSV cũng có thể lây nhiễm thông qua các dụng cụ phun xăm khi thực hiện xăm môi thẩm mỹ.
4. Các phương pháp xác định virus HSV
Nếu bạn đã có các triệu chứng như đã nêu ở trên, hoặc tiếp xúc trực tiếp với người bệnh hay có người thân nhiễm virus Herpes, hãy thực hiện xét nghiệm HSV nhằm xác định tình trạng của bản thân để điều trị kịp thời và có các biện pháp phù hợp để bảo vệ sức khỏe.
Có nhiều phương pháp được sử dụng để xác định virus HSV và được chia thành 2 nhóm chính. Một là chẩn đoán trực tiếp virus HSV: xác định hình thái virus, nuôi cấy, phản ứng chuỗi Polymerase. Hai là chẩn đoán gián tiếp bằng việc phát hiện kháng thể Ig
G và Ig
M chống lại virus HSV.
- Phương pháp xác định hình thái virus là phương pháp soi dưới kính hiển vi điện tử mẫu mô từ vết loét của người bị nghi nhiễm bệnh. Phương pháp này tương đối tốn kém,bên cạnh đó phương pháp này có độ đặc hiệu cao 100% nhưng độ nhạy thấp 25 - 80%. Vì vậy đây là phương pháp không được áp dụng phổ biến.
- Ưu điểm của phương pháp phản ứng chuỗi Polymerase là xác định rõ ràng chủng loại HSV mà người bệnh mắc thông qua thử nghiệm DNA đối với mẫu máu, mô và tủy của người bệnh hoặc người nghi nhiễm, phương pháp này có độ nhạy cao 95 - 98%.
- Phương pháp xét nghiệm gián tiếp qua phân tích kháng thể Ig
G và Ig
M có độ nhạy và đặc hiệu cao, nhưng không phân biệt được các type HSV. Có 4 trường hợp xảy ra:
Kết quả Herpes Ig
G và Ig
M đều âm tính: Người được xét nghiệm chưa mắc bệnh.
Kết quả Herpes Ig
G âm tính và Ig
M dương tính: Người được xét nghiệm đang trong giai đoạn lây nhiễm HSV cấp tính lần đầu tiên.
Với Ig
G dương tính và Ig
M âm tính: Bệnh nhân đã từng lây nhiễm virus nhưng hiện tại virus đang trong quá trình ức chế nên người bệnh không có triệu chứng nào.
Khi cả Ig
G và Ig
M dương tính: Người bệnh đã nhiễm virus và virus đang trong giai đoạn phát triển.
Bệnh mụn rộp không phải là bệnh có thể chữa khỏi hoàn toàn, vì vậy người mắc bệnh này thường phát bệnh tái diễn nhiều lần gây mệt mỏi, đau nhức, ngứa rát ảnh hưởng đến sinh hoạt và gây thiếu tự tin vẻ bề ngoài. Việc xét nghiệm HSV xác định có nhiễm virus Herpes sớm và có hướng điều trị kịp thời sẽ giúp người bệnh khống chế được các triệu chứng gây ảnh hưởng đến cuộc sống. | medlatec | 1,254 |
Công dụng thuốc Tahero
Thuốc Tahero thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt. Tahero chứa thành phần chính Paracetamol 325 mg. Cùng tìm hiểu chi tiết về dòng thuốc Tahero qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Tahero có tác dụng gì?
Thuốc Tahero có tác dụng hạ sốt, giảm đau cho trẻ trong các trường hợp: sốt xuất huyết, cảm, cúm, mọc răng, nhiễm khuẩn, nhiễm siêu vi sau khi tiêm chủng, sau phẫu thuật,...Thuốc Tahero là thuốc giảm đau - hạ sốt hữu hiệu. Tahero tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi gây hạ nhiệt, tăng tỏa nhiệt do giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên làm giảm thân nhiệt ở người bị sốt. Hoạt chất Paracetamol trong thuốc làm giảm đau bằng cách nâng ngưỡng chịu đau lên.Ở liều Paracetamol điều trị, hiệu quả giảm đau, hạ sốt tương đương Aspirin nhưng Paracetamol ít tác động đến hệ hô hấp và hệ tim mạch, không làm thay đổi cân bằng acid - base, không gây xước, kích ứng hoặc chảy máu dạ dày.Thuốc Tahero hấp thu nhanh chóng và hầu như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Thời gian bán thải thuốc Tahero là 1,25 - 3 giờ. Thuốc Tahero chuyển hóa ở gan và thải trừ qua thận.Thuốc Tahero không được sử dụng trong các trường hợp sau:Người bệnh mẫn cảm hoặc có tiền sử dị ứng với thuốc Tahero và suy tế bào gan.Người bệnh thiếu máu nhiều lần, có bệnh phổi, thận hoặc gan, tim, người thiếu hụt men G6PD.
2. Liều lượng - Cách dùng thuốc Tahero
Uống thuốc Tahero mỗi lần cách nhau tối thiểu từ 4 – 6 giờ . Trong trường hợp sau khi uống thuốc Tahero không thấy có dấu hiệu hạ sốt hoặc giảm đau, không được tăng liều và nên hỏi ý kiến của thầy thuốc.Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi: Uống 1 ống 10ml Paracetamol/lần x 2-3 lần/ngày, không quá 6 ống/ngày.Trẻ em từ 7-11 tuổi: Uống 1/2 ống Tahero /lần x 2-3 lần/ngày.Trẻ em dưới 5 tuổi: không nên sử dụng thuốc Tahero..Trường hợp dùng quá liều Paracetamol: 7,5 - 10g Paracetamol mỗi ngày, trong 1 - 2 ngày hoặc do uống thuốc Tahero dài ngày có thể xảy ra tình trạng quá liều gây hoại tử gan và có thể dẫn đến tử vong. Biểu hiện điển hình như: buồn nôn/nôn, đau bụng, niêm mạc và móng tay, triệu chứng xanh tím da, kích thích nhẹ, kích động và mê sảng...Người bệnh cần được chẩn đoán sớm rất quan trọng trong điều trị quá liều Tahero và cần điều trị hỗ trợ tích cực và cần rửa dạ dày trong mọi trường hợp, tốt nhất trong vòng 4 giờ sau khi uống và dùng những hợp chất Sulfhydryl. N - acetylcystein có tác dụng khi uống Tahero hoặc tiêm tĩnh mạch. Ngoài ra, có thể dùng Methionin hoặc than hoạt và/ hoặc thuốc tẩy muối.
3. Tương tác thuốc Tahero
Uống dài ngày liều cao Tahero làm tăng nhẹ tác dụng chống đông của Coumarin và dẫn chất Indandion.Thận trọng dùng Tahero ở người bệnh dùng đồng thời Phenothiazin và liệu pháp hạ nhiệt vì khả năng gây hạ sốt nghiêm trọng.Các thuốc chống co giật như Barbiturat, Phenytoin, Carbamazepin, Isoniazid và các thuốc chống lao kết hợp dùng chung với Tahero có thể làm tăng độc tính đối với gan của Paracetamol.Uống rượu quá nhiều và dài ngày có thể làm tăng nguy cơ Tahero gây độc cho gan.
4. Tác dụng phụ thuốc Tahero
Trong quá trình sử dụng thuốc Tahero, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn như:Ban da. Buồn nôn, nôn. Bệnh thận, độc tính thận khi dùng Tahero dài ngày. Giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu. Thiếu máu. Phản ứng quá mẫn.Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc Tahero.
5. Chú ý đề phòng khi dùng thuốc Tahero
Đối với người bị phenylceton - niệu và người phải hạn chế lượng phenylalanin đưa vào cơ thể nên tránh dùng Tahero với thuốc hoặc thực phẩm có chứa Aspartam.Đối với một số người quá mẫn (bệnh hen) nên tránh dùng Tahero với thuốc hoặc thực phẩm có chứa sulfit.Phải dùng thận trọng dùng Tahero ở người bệnh có thiếu máu từ trước, suy giảm chức năng gan và thận.Uống nhiều rượu có thể gây tăng độc tính với gan của Tahero , nên tránh hoặc hạn chế uống rượu.Bác sĩ hoặc dược sĩ điều trị cần cảnh báo người bệnh về các dấu hiệu của phản ứng trên da nghiêm trọng khi dùng Tahero như: hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN), hội chứng Steven-Johnson (SJS), hội chứng Lyell hoặc hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).Chưa có dữ liệu chính xác về độ an toàn của Paracetamol đối với thai nhi khi dùng thuốc cho phụ nữ có thai. Do đó, chỉ nên dùng Tahero ở người mang thai khi thật cần thiết.Nghiên cứu ở người mẹ cho con bú, dùng Tahero không thấy có tác dụng không mong muốn ở trẻ bú mẹ.Thuốc Tahero không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. | vinmec | 885 |
Xơ gan có nguy hiểm không và gồm những giai đoạn nào?
1. Khái niệm bệnh xơ gan
Xơ gan là tính trạng gan bị hư hại nặng, các tế bào gan bị thay thế bằng các mô xơ sẹo. Các tế bào gan khỏe mạnh bị tấn công và chết dần đi, mô xơ sẹo xuất hiện ngày càng nhiều. Theo thời gian, cấu trúc của gan bị thay đổi, chức năng hoạt động của gan bị suy giảm nghiêm trọng.
Nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến xơ gan là viêm gan mạn tính do virus viêm gan B, C hoặc uống quá nhiều rượu. Giai đoạn đầu của bệnh thường không có triệu chứng cụ thể và rõ ràng. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi xơ gan đã tiến triển và gây ra các biến chứng.
Quá trình phát triển của xơ gan có thể được ngăn chặn nếu phát hiện sớm và điều trị kịp thời, hạn chế tối đa các biến chứng
2. Các giai đoạn của xơ gan
Trước khi tìm hiểu xơ gan có nguy hiểm không, hãy điểm qua các giai đoạn tiến triển của bệnh.
2.1. Giai đoạn 1
Lúc này, người bệnh chưa có dấu hiệu tổn thương gan nhưng gan đã bắt đầu bị viêm. Tình trạng viêm diễn ra liên tục nên bắt đầu hình thành sự xơ hóa tế bào gan.
Mệt mỏi, thiếu năng lượng là những biểu hiện thường gặp ở giai đoạn này. Người bệnh có thể không gặp các dấu hiệu rõ ràng nào khác do sự xơ hóa chưa nhiều. Do đó, người bệnh thường rất khó để phát hiện vấn đề đang xảy ra với gan. Giai đoạn 1 của xơ gan nếu được điều trị đúng cách vẫn có thể giúp gan hồi phục như bình thường.
2.2. Giai đoạn 2
Các mô xơ hóa xuất hiện nhiều hơn ở giai đoạn này. Kéo theo đó là áp lực tĩnh mạch cửa cũng tăng dần. Để nâng cao cơ hội khỏi bệnh, nguyên nhân trực tiếp gây xơ gan cần được loại bỏ.
2.3. Giai đoạn 3 của xơ gan có nguy hiểm không?
Ở giai đoạn 3 của bệnh, hiện tượng cổ trướng sẽ xuất hiện. Gan bị xơ hóa diện rộng, lượng dịch ở ổ bụng tăng nhanh. Lúc này gan không thể trở lại bình thường, người bệnh thường được đề xuất ghép gan.
Xơ gan giai đoạn 3 có các triệu chứng đáng chú ý như: mệt mỏi, bối rối, thở nhanh; ăn không ngon, sụt cân nhanh; da vàng, nhợt nhạt, viêm da, ngừa không hồi phục; đường huyết tăng giảm thất thường; phù chân;…
2.4. Giai đoạn 4 – Giai đoạn cuối của xơ gan
Đây là giai đoạn quá trình xơ hóa đã diễn ra hoàn toàn tại gan. Bệnh có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như xuất huyết tiêu hóa, bệnh não gan hoặc tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Các tế bào gan khỏe còn lại rất ít không thể đảm nhận các chức năng hoạt động dẫn đến suy gan.
Xơ gan giai đoạn 4 không thể điều trị dứt điểm, gan không còn khả năng phục hồi. Người bệnh có thể được chỉ định các biện pháp hỗ trợ để ngăn chặn các biến chứng như: sử dụng các thuốc ức chế sự phát triển của xơ gan, thuốc bổ gan; loại bỏ tác nhân gây xơ gan; kết hợp chế độ ăn uống và sinh hoạt khoa học.
Dấu hiệu của xơ gan giai đoạn cuối tương tự như giai đoạn 3, đặc biệt là cổ trướng và vàng da. Ngoài ra một số triệu chứng khác của bệnh gồm: rất buồn ngủ, lòng bàn tay son, thay đổi tính cách, sốt cao, suy thận và dẫn tới thiểu niệu, viêm màng bụng.
Bệnh xơ gan cần được điều trị sớm nhất có thể nhằm tránh các biến chứng nguy hiểm
3. Bệnh xơ gan nguy hiểm ra sao?
3.1. Xuất huyết tiêu hóa do xơ gan có nguy hiểm không?
Các mô xơ và sẹo trong gan là cản trở dòng máu di chuyển qua cơ quan nội tạng lớn nhất cơ thể này. Từ đó, áp lực máu sẽ tăng lên tại tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch các hệ nối cửa – chủ. Đồng thời, tình trạng giãn tĩnh mạch thực quản và tĩnh mạch phình dạ dày cũng có thể xuất hiện.
Khi bị giãn đến một giới hạn nhất định, các tĩnh mạch này sẽ bị vỡ gây ra chảy máu tiêu hóa. Người bệnh có thể choáng váng, mất máu nhiều, thiếu máu cấp tính do nôn ra máu hoặc đại tiện ra máu. Tình trạng này có thể dẫn đến tử vong nếu không được can thiệp kịp thời.
3.2. Phù nề, báng bụng
Áp lực cửa tăng và đạm máu giảm gây ra tình trạng phù nề các chi và tích tụ dịch ở bụng (còn gọi là báng bụng). Dịch tích tụ nhiều và trong thời gian dài có thể khiến người bệnh bị nhiễm trùng dịch báng. Người bệnh sẽ gặp các triệu chứng sốt, đau bụng dữ dội, đại tiện phân lỏng. Người bệnh cần đến bệnh viện để được điều trị càng sớm càng tốt ngay khi gặp các dấu hiệu này.
3.3. Bệnh não – gan, hôn mê gan
Chức năng của gan bị ảnh hưởng nặng nề do sự xơ hóa. Gan không thể đào thải các chất độc ra khỏi cơ thể, nhất là ở giai đoạn xơ gan nặng. Các độc tố tích tụ ở ruột (như khí amoniac – NH3) không được đẩy ra ngoài sẽ đi vào vào trong máu và tuần hoàn lên não. Các chất độc này tích tụ tại não và gây ra bệnh não – gan.
Triệu chứng của bệnh lý này là rối loạn tri giác, kém minh mẫn, lẫn lộn, hôn mê gan và dẫn tới tử vong nhanh chóng. Xuất huyết tiêu hóa, nhiễm trùng hay mất nước là các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh não – gan ở người xơ gan.
3.4. Suy thận do xơ gan
Biến chứng suy thận khiến người bệnh đi tiểu ít dần và sau một thời gian sẽ không thể tiểu tiện được nữa. Hội chứng gan – thận này có thể gây tử vong nếu không được can thiệp sớm.
Khám sức khỏe định kỳ và tầm soát ung thư gan từ 3 – 6 tháng/lần giúp người bệnh xơ gan phát hiện sớm các biến chứng của bệnh
3.5. Nhiễm trùng
Khả năng miễn dịch của cơ thể suy giảm do các chất độc không được gan đào thải ra khỏi cơ thể. Vì vậy, người bệnh xơ gan có nguy cơ bị nhiễm trùng rất cao. Tình trạng nhiễm trùng thường gặp bao gồm: nhiễm trùng dịch báng, nhiễm trùng máu, viêm phổi,…
3.6. Ung thư gan
Nguy cơ ung thư gan tăng mạnh ở những người bị xơ gan. Bệnh lý ung thư này có số người mắc và tử vong cao hàng đầu trong các bệnh ung thư tại Việt Nam.
Giai đoạn đầu của bệnh thường không có biểu hiện cụ thể cũng như các bệnh về gan nói chung. Nhiều trường hợp chỉ tình cờ phát hiện ung thư gan khi siêu âm ổ bụng hoặc kiểm tra sức khỏe định kỳ. Khi bệnh tiến triển, người bệnh sẽ có triệu chứng đau tức vùng bụng dưới sườn phải, mệt mỏi, kiệt sức, sụt cân nhanh, thậm chí xuất huyết ổ bụng do khối u vỡ ra.
Tóm lại, xơ gan khiến chức năng gan suy giảm trầm trọng và có thể gây ra nhiều biến chứng đe dọa đến sức khỏe và tính mạng người bệnh. Hiểu được xơ gan có nguy hiểm không, mỗi người hãy có ý thức bảo vệ sức khỏe lá gan, thăm khám gan mật định kỳ để kiểm soát tốt nhất các bệnh lý tại cơ quan này. | thucuc | 1,353 |
U tuyến giáp có lây không, phòng tránh như thế nào?
Ngày nay, u tuyến giáp là căn bệnh phổ biến, có thể gặp ở mọi đối tượng, nhất là nữ giới. Bệnh gây ra những ảnh hưởng không nhỏ đến đời sống và sinh hoạt đặc biệt là mất thẩm mỹ. Hãy cùng chúng tôi đi tìm câu trả lời qua bài viết sau nhé.
1. Thế nào là u tuyến giáp
u tuyến giáp là sự rối loạn chức năng kèm theo sự thay đổi cấu trúc của tuyến giáp. Khi mắc sẽ xuất hiện khối u gây sưng, biến dạng phần cổ. Ngoài việc mất thẩm mỹ, người bệnh sẽ gặp nhiều khó khăn trong ăn uống, giao tiếp, hô hấp do u chèn ép dây thanh quản. Thậm chí, nếu kéo dài có thể dẫn tới biến chứng như bị viêm hoặc ung thư tuyến giáp.
U tuyến giáp được chia thành 2 loại là:
U tuyến giáp lành tính: Thường gặp với tỷ lệ cao, thường được phát hiện khi đi thăm khám. Thể này phát triển từ các nhân giáp của tế bào lót bên trong bề mặt tuyến giáp.
U tuyến giáp ác tính: Hay còn được gọi là ung thư tuyến giáp, loại này chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng có ảnh hưởng lớn. Tuy nhiên nếu phát hiện kịp thời có thể chữa khỏi.
Tuy không gây nguy hiểm tới tính mạng nhưng lại gây ảnh hưởng tới các hoạt động thường ngày. Vậy nguyên nhân gây u tuyến giáp từ đâu?
2. Nguyên nhân gây ra u tuyến giáp
Để trả lời cho câu hỏi u tuyến giáp có lây không thì độc giả nên tìm hiểu các tác nhân gây bệnh. Theo các chuyên gia, u tuyến giáp xuất hiện do các nguyên nhân phổ biến sau:
Do di truyền
Là yếu tố khi trong gia đình có người thân cùng huyết thống mắc bệnh về tuyến giáp có nguy cơ cao di truyền lại cho con cháu.
Do sự lão hóa cơ thể và giới tính
Là yếu tố do cơ thể lão hóa theo thời gian, hệ miễn dịch suy giảm. Vì vậy, tuyến giáp tiết ra hormone, gây kích thích sự hình thành bướu tuyến giáp. Đó cũng là lý do vì sao tỷ lệ mắc ở nữ giới luôn cao hơn ở nam giới từ 3 - 4 lần và thường gặp sau độ tuổi 30.
Hệ miễn dịch xảy ra sự rối loạn
Rối loạn hệ miễn dịch khiến chức năng tuyến giáp bị ảnh hưởng, dẫn tới nguy cơ xảy ra các bệnh lý tuyến giáp như: viêm, ung thư tuyến giáp,…
Cơ thể thiếu iot
Iốt là chất cần giúp sản xuất hormon tuyến giáp. Khi lượng iốt trong cơ thể giảm khiến tuyến giáp ảnh hưởng dẫn tới các bệnh lý về tuyến giáp trong đó có u tuyến giáp ác tính.
Do tiếp xúc với chất phóng xạ
Cấu trúc gen bị biến đổi do tiếp xúc với chất phóng xạ, đặc biệt khi bạn trị xạ các bệnh liên quan tới vùng đầu, ngực và cổ.
Do hormon tuyến giáp thay đổi
Do hormon tuyến giáp thay đổi, suy giảm khiến cho tuyến giáp hoạt động không tốt như trước. Đặc biệt dễ mắc u bướu, viêm tuyến giáp hoặc ung thư tuyến giáp.
Với những nguyên nhân điển hình trên, nhiều độc giả vẫn luôn thắc mắc liệu u tuyến giáp có lây không.
3. Giải đáp thắc mắc u tuyến giáp có lây không
Do thiếu thông tin về u tuyến giáp nên nhiều người vẫn hiểu chưa đúng về bệnh. Từ đó nhầm tưởng u tuyến giáp có thể lây nhiễm qua tiếp xúc giữa người với người, và có thái độ xa lánh, miệt thị, ảnh hưởng tới tâm lý người mắc cũng như người tiếp xúc.
U tuyến giáp được xếp vào nhóm không lây nhiễm do nguyên nhân là di truyền, thiếu iốt, hệ miễn dịch suy giảm,… Vì vậy, mọi người không nên xa lánh, miệt thị họ. Để phát hiện sớm thì chúng ta nên đi thăm khám định kỳ 6 tháng/ lần. Nếu có dấu hiệu, các chuyên gia sẽ tư vấn và hỗ trợ điều trị hiệu quả nhất.
4. Điều trị bằng phương pháp đốt sóng cao tần RFA tuyến giáp
Bên cạnh thắc mắc u tuyến giáp có lây không thì phương pháp điều trị bệnh cũng là điều được nhiều người quan tâm, tìm hiểu.
Phương pháp điều trị u tuyến giáp hiện nay có rất nhiều. Trong đó, đốt sóng cao tần RFA là kỹ thuật hiện đại và cho hiệu quả cao. Phương pháp này được sử dụng trong những năm gần đây, có ưu điểm là không gây mê, không để lại sẹo, thời gian thực hiện nhanh chóng và ít xảy ra biến chứng. Đặc biệt, chi phí điều trị bằng phương pháp này vừa phải, phù hợp với tất cả mọi người.
Nói thêm về RFA tuyến giáp, phương pháp này còn có tên gọi tiếng anh là Radiofrequency Ablation, sử dụng điện cực đặt tại tâm khối u để phá hủy khối u bằng nhiệt độ. Dòng điện truyền vào khối u là dòng điện một chiều. Khối u bị phá hủy khi dòng điện ma sát với u làm lượng nước bị mất. Các bác sĩ nơi đây có trình độ chuyên môn cao, kết hợp trang thiết bị hiện đại, được nhập khẩu từ các nước phát triển, cho kết quả điều trị tốt nhất.
5. Cách phòng tránh u tuyến giáp
Câu hỏi u tuyến giáp có lây không được giải đáp thì bạn không còn lo ngại khi tiếp xúc. Tuy nhiên, chúng ta không nên chủ quan trong việc phòng tránh. Dưới là một số cách phòng bệnh hiệu quả nhất.
Bạn nên kiểm tra định kỳ sức khỏe 6 tháng/ lần để có thể phát hiện sớm và có phương pháp điều trị phù hợp, kịp thời.
Tạo lập thói quen sống lành mạnh như: tập thể dục, yoga, chạy bộ,... để có một cơ thể khỏe mạnh, dẻo dai, đẩy lùi bệnh tật. Ngoài ra, cần loại bỏ thói quen xấu, không lành mạnh, không sử dụng chất kích thích,…
Chế độ dinh dưỡng đảm bảo và phù hợp. Bổ sung iốt trong bữa ăn hàng ngày, tránh để cơ thể thiếu iốt, nhất là phụ nữ có thai. Ăn nhiều chất xơ như rau củ và hoa quả.
Qua những thông tin hữu ích được chia sẻ trên, thắc mắc về u tuyến giáp có lây không của đọc giả chắc hẳn đã được giải đáp. Đồng thời bài viết cũng đã chia sẻ về kỹ thuật đốt sóng cao tần RFA tuyến giáp - phương pháp chữa trị các bệnh lý về tuyến giáp hiện đại, hiệu quả nhất hiện nay. Hãy là những người thông thái với việc nắm bắt, bổ sung các kiến thức y khoa hữu ích, nhằm bảo vệ bản thân tốt nhất. | medlatec | 1,150 |
Những điều cần biết về tràn dịch khớp gối
Tràn dịch khớp gối là tình trạng chất lỏng dư thừa tích tụ trong hoặc xung quanh khớp gối do nhiều nguyên nhân khác nhau như chấn thương, nhiễm khuẩn hoặc bệnh lý. Tràn dịch khớp gối ảnh hưởng nhiều tới đời sống sinh hoạt, gây đau đớn khi người bệnh đi lại.
Triệu chứng tràn dịch khớp gối
Vùng da quanh gối bị sưng lên đáng kể là triệu chứng của tràn dịch khớp gối.
Các dấu hiệu và triệu chứng của tràn dịch khớp gối bao gồm:
– Sưng: vùng da quanh gối có thể sưng lên đáng kể, đặc biệt là khi so sánh đầu gối bị ảnh hưởng với đầu gối bình thường.
– Hạn chế vận động khớp: khớp gối hạn chế vận động do lượng dịch trong khớp cản trở vận động khớp. Người bệnh sẽ rất khó để co hay gập thẳng chân hoàn toàn.
– Đau: tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra tình trạng tích tụ chất lỏng, đôi khi người bệnh có thể bị đau không thể đi lại được.
Nguyên nhân tràn dịch khớp gối
Có nhiều nguyên nhân từ chấn thương cho tới bệnh lý gây ra tràn dịch khớp gối. Cụ thể như sau:
– Chấn thương ở một phần của đầu gối có thể dẫn tới tình trạng chất lỏng dư thừa tích tụ ở gối. Một số nguyên nhân gây chấn thương thường gặp là:
+ Gãy xương
+ Đứt dây chằng, đặc biệt là dây chằng trước
+ Rách sụn chêm khớp gối
+ Chấn thương do quá tải khớp gối, thường do tổn thương sụn khớp
Tràn dịch khớp gối do nhiều nguyên nhân khác nhau như chấn thương, nhiễm khuẩn hoặc bệnh lý.
Bệnh lý:
Một số bệnh lý và nguyên nhân gây tràn khớp gối có thể là:
+ Thoái hóa khớp
+ Viêm khớp dạng thấp
+ Nhiễm trùng
+ Bệnh gút
+ Bệnh giả gút
+ Viêm bao hoạt dịch khớp do nhiều nguyên nhân như: viêm màng hoạt dịch khớp gối mạn tính hay sau chấn thương, …
+ Các dạng nang bao hoạt dịch khớp
+ Bệnh lý rối loạn về tình trạng đông máu.
Các yếu tố nguy cơ
Tuổi: nguy cơ bị tràn dịch khớp gối tăng dần theo tuổi.
Thể thao: những người thường xuyên tham gia các hoạt động thể thao có nguy cơ bị chấn thương nhiều hơn, đặc biệt là các môn thể thao có liên quan tới hoạt động của khớp chẳng hạn như bóng rổ.
Béo phì: tình trạng thừa cân sẽ gây quá tải khớp gối, trong đó có sụn khớp kéo theo nguy cơ thoái hóa khớp, một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tràn dịch khớp gối.
Xét nghiệm và chẩn đoán tràn dịch khớp gối
Chọc dịch khớp gối được thực hiện để chẩn đoán tràn dịch khớp gối.
Bác sĩ sẽ hỏi người bệnh về tiền sử bệnh trước đây và tiến hành khám lâm sàng. Căn cứ vào tình trạng cụ thể của người bệnh, bác sĩ sẽ yêu cầu thực hiện một số xét nghiệm bổ sung khác để xác định nguyên nhân gây tràn dịch khớp gối.
– Chụp X quang: giúp xác định xem liệu người bệnh có vấn đề gì về xương hay không, chẳng hạn như gãy xương, trật khớp, u xương, thoái hóa khớp…
– Siêu âm: để kiểm tra xem có viêm khớp hay các rối loạn ảnh hưởng đến gân và dây chẳng.
– Chụp cộng hưởng từ: giúp phát hiện các tổn thương mô mềm, gân và dây chằng không thể quan sát được trên X quang.
– Chọc hút dịch khớp
Bác sĩ sẽ chọc dịch khớp gối và mang đi xét nghiệm để có thể xác định được:
+ Có máu hay không: liên quan tới chấn thương hoặc rối loạn chảy máu.
+ Vi khuẩn gây ra tình trạng nhiễm trùng.
+ Tinh thể phổ biến trong bệnh gút hoặc giả gút.
Điều trị tràn dịch khớp gối
Điều trị tràn dịch khớp gối phụ thuộc vào nguyên nhân dẫn tới tình trạng này, mức độ nghiêm trọng và tiền sử bệnh tật trước đây của người bệnh.
– Thuốc
Bác sĩ có thể kê đơn thuốc giảm đau đường uống. Người bệnh cũng có thể được chỉ định sử dụng thuốc corticosteroid đường uống, chẳng hạn như prednisone, để giảm viêm. Một số loại corticosteroid khác được tiêm trực tiếp vào khớp gối.
Bác sĩ có thể kê đơn thuốc giảm đau đường uống.
– Phẫu thuật và các can thiệp xâm lấn
+ Chọc hút dịch khớp: nhằm làm giảm bớt áp lực đồng thời có thể kết hợp với tiêm corticosteroid vào khớp để điều trị tình trạng viêm.
+ Nội soi khớp: giúp xác định nguyên nhân gây tràn dịch khớp gối kết hợp đồng thời sửa chữa các thương tổn sụn, dây chằng hay tổn thương thoái hóa khớp.
+ Thay khớp gối
Bác sĩ cũng có thể đề nghị vật lý trị liệu để cải thiện chức năng đầu gối.
Để giảm bớt triệu chứng khó chịu và tránh để tràn dịch khớp gối nặng thêm, người bệnh nên dành thời gian nghỉ ngơi, hạn chế đi lại. Có thể chườm đá và kê cao chân giúp cho việc tuần hoàn tốt hơn, tránh được tình trạng phù nề. | thucuc | 879 |
Xoắn túi mật nguy hiểm thế nào?
Xoắn túi mật là một căn bệnh hiếm gặp, khó phát hiện nhưng lại có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Bài viết sẽ giúp bạn nắm rõ các biểu hiện của bệnh xoắn túi mật và xoắn túi mật có nguy hiểm như thế nào?
1. Biểu hiện lâm sàng của bệnh xoắn túi mật
Xoắn túi mật thường dễ bị nhầm lẫn với các căn bệnh liên quan đến túi mật và tiêu hóa khác. Bạn có thể dựa vào các biểu hiện sau để phát hiện bệnh kịp thời:Đau bụng đột ngột, đau dữ dội hoặc âm ỉ. Vị trí đau bụng thường ở hạ sườn phải hoặc xung quanh rốn. Hầu hết các trường hợp bị xoắn túi mật đều có tăng bạch cầu trong máu. Sớm khởi phát nôn mửa. Xuất hiện khối phồng ở bụng, vàng da hoặc nhiễm độc huyết. Có sự bất thường về nhịp tim và thân nhiệt.
Đau bụng đột ngột là một trong các biểu hiện của xoắn túi mật
2. Biểu hiện cận lâm sàng bệnh xoắn túi mật
Khi bệnh nhân bị xoắn túi mật, bác sĩ tiến hành siêu âm có thể nhận thấy các dấu hiệu sau:Túi mật căng ra, thành dày, âm vang thay đổi thường là giảm âm.Túi mật thường xoay với trục bất thường, có thể nằm trước gan, xoay ngang hoặc xoay sang trái.Túi mật lơ thẳng không đúng vị trí.Cổ của túi mật có dấu hiệu bị Whirlpool.Doppler màu có thể không thấy được dòng chảy ở vách.Ngoài siêu âm, bệnh nhân có thể được chỉ định thực hiện các xét nghiệm bổ sung khác như cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ để thấy được tình trạng hoại tử của túi mật, thành của túi mật không tăng quang và có các dấu hiệu vòng xoáy.
3. Nguyên nhân gây xoắn túi mật
Xoắn túi mật là căn bệnh được ghi nhận từ cuối thế kỷ 19. Hiện nay, căn bệnh này vẫn là một thực thể hiếm gặp và hiếm khi được chẩn đoán trước phẫu thuật. Bệnh thường gặp phổ biến nhất ở những người ốm yếu, người lớn tuổi và xoắn túi mật ở trẻ em. Nguyên nhân gây bệnh được xác định gồm:Biến thể giải phẫu túi mật có thể dẫn đến tình trạng xoắn: Loại thứ nhất là túi mật có mạc treo bị xoắn. Loại thứ hai là mạc treo chỉ hỗ trợ ống nang, còn túi mật thì treo tự do trên màng bụng. Những người có đặc điểm giải phẫu túi mật giống hai loại kể trên có nguy cơ cao bị xoắn túi mật.Sự mất mát chất béo, teo mô do tuổi tác khiến túi mật treo một cách tự do. Trường hợp này thường xuất hiện phổ biến ở người lớn tuổi.Do những chuyển động mạnh mẽ, gồm cả nhu động dữ dội của các cơ quan lân cận, hay chứng gù vẹo cột sống, sa nội tạng, xơ vữa động mạch tại những khúc ngoằn ngoèo...Sỏi mật cũng được xem là một trong những nguyên nhân gây xoắn túi mật. Theo thống kê, có khoảng 20 – 33% bệnh nhân bị xoắn túi mật có sỏi mật.
4. Xoắn túi có nguy hiểm không? Cách điều trị
Điều trị xoắn túi mật bằng phương pháp phẫu thuật nội soi cắt bỏ túi mật có thể đảm bảo tính khả thi và an toàn cho bệnh nhân
Xoắn túi mật có 2 thể là xoắn hoàn toàn (trên 180 độ) và xoắn không hoàn toàn (dưới 180 độ). Khi túi mật bị xoắn, quá trình cung cấp máu cho túi mật sẽ bị cản trở, nếu không được can thiệp kịp thời thì ổ hoại tử sẽ phát triển. Vì vậy, có thể khẳng định xoắn túi mật có nguy hiểm, dẫn đến hậu quả là thủng túi mật, thậm chí khiến người bệnh tử vong.Hiện nay, xoắn túi mật nên được điều trị bằng phương pháp phẫu thuật nội soi cắt bỏ túi mật. Phương pháp này cũng đảm bảo tính khả thi và an toàn, cho phép bệnh nhân phục hồi nhanh hơn so với phẫu thuật mở bụng cắt túi mật.Bên cạnh đó, để chẩn đoán trước phẫu thuật cho người bệnh, bác sĩ sẽ thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng tử... Trong đó, siêu âm được xem là phương thức có độ chính xác cao nhất.Yêu cầu quan trọng trong điều trị xoắn túi mật là nhanh chóng và kịp thời. Không chỉ uy tín về hệ thống cơ vật chất, trang thiết bị hiện đại: 6 phòng siêu âm, 4 phòng chụp X- quang DR (1 máy chụp toàn trục, 1 máy tăng sáng, 1 máy tổng hợp và 1 máy chụp nhũ ảnh), 2 máy chụp Xquang di động DR, 2 phòng chụp cắt lớp vi tính đa dãy đầu thu (1 máy 128 dãy và 1 máy 16 dãy), 2 phòng chụp Cộng hưởng từ (1 máy 3 Tesla và 1 máy 1.5 Tesla), 1 phòng chụp mạch máu can thiệp 2 bình diện và 1 phòng đo mật độ khoáng xương.... | vinmec | 870 |
Nhận biết dấu hiệu suy thận sớm giúp bệnh nhân điều trị thành công
Thận là cơ quan dễ tổn thương và dễ mắc các bệnh nguy hiểm. Suy thận là căn bệnh mà nhiều người lo ngại nếu không may mắc phải. Việc nhận biết sớm bệnh suy thận có vai trò rất quan trọng giúp cho việc điều trị hiệu quả hơn. Dưới đây là một số dấu hiệu suy thận mà bạn cần biết để kịp thời xử lý.
1. Tổng quan về bệnh suy thận
Thận là 2 cơ quan vị trí ở sau lưng, nằm 2 bên cột sống và ở trên eo cơ thể chúng ta. Thận giúp con người duy trì sự sống. Cơ quan này có nhiệm vụ lọc máu nhằm loại bỏ các chất thải và lượng nước dư thừa, duy trì sự cân bằng của muối và chất điện giải có trong máu, hỗ trợ điều chỉnh huyết áp.
1.1. Thế nào là bệnh suy thận?
Suy thận là hiện tượng thận bị suy giảm chức năng. Suy thận do nhiều nguyên nhân gây ra.
Thận được chia làm 2 loại dựa theo thời gian mắc bệnh bao gồm suy thận cấp và suy thận mạn. Việc nhận biết sớm những dấu hiệu suy thận sẽ giúp việc điều trị sau này dễ dàng hơn.
1.2. Suy thận có thể chữa được không?
Trường hợp mắc suy thận cấp sẽ xuất hiện chỉ khoảng vài ngày và có thể khỏi bệnh hoặc khỏi 1 phần chức năng của thận sau khi được chữa trị đúng phương pháp trong vài tuần.
Trường hợp suy thận mạn là quá trình diễn tiến không khôi phục chức năng của thận. Việc áp dụng các biện pháp chữa trị chỉ giúp làm chậm quá trình tiến triển của bệnh và giúp hạn chế biến chứng. Một khi thận bị suy giảm chức năng lên đến 90% thì bệnh nhân suy thận cần được chữa trị bằng cách chạy thận nhân tạo hay thẩm phân phúc mạc và có thể ghép thận nếu cần.
Đa phần những loại bệnh thận sẽ gây ra tác động đến các nephron - đơn vị cấu trúc của thận. Việc tác động này làm cho thận không còn khả năng đào thải các chất thải ra bên ngoài. Nếu không được chữa trị kịp thời, thận sẽ ngưng hoạt động toàn bộ. Việc thận bị mất chức năng rất nguy hiểm và có thể gây ra tử vong.
Những biến chứng mà suy thận có thể gây ra gồm có:
Bệnh liên quan tim mạch.
Cơ thể giữ nước quá nhiều gây ra hiện tượng phù tay, chân, cao huyết áp và phù phổi cấp.
Tăng lượng kali trong máu ảnh hưởng đến tính mạng.
Cơ thể bị thiếu máu.
Giảm ham muốn tình dục.
Tổn thương ở hệ thần kinh trung ương khiến bệnh nhân mất khả năng tập trung, tính cách thay đổi hoặc xuất hiện co giật.
Suy giảm phản ứng miễn dịch khiến bệnh nhân dễ bị nhiễm trùng.
2. Nguyên nhân gây ra bệnh suy thận
2.1. Nguyên nhân gây suy thận cấp
Có 3 cơ chế chủ yếu:
Thiếu lưu lượng máu chuyển đến thận.
Bệnh lý ở thận.
Tắc nghẽn nước tiểu không thể ra khỏi thận.
Một số nguyên nhân thường gặp gồm có:
Gặp chấn thương dẫn đến mất máu.
Cơ thể mất nước.
Tổn thương ở thận do nhiễm trùng huyết.
Phì đại tuyến tiền liệt.
Thận bị tổn thương do sử dụng thuốc hoặc trúng độc.
Biến chứng trong quá trình mang thai: sản giật, tiền sản giật, hội chứng HELLP.
2.2. Nguyên nhân gây suy thận mạn
Bệnh tiểu đường, cao huyết áp.
Viêm cầu thận.
Viêm ống thận mô kẽ.
Mắc bệnh thận đa nang.
Tắc nghẽn đường tiết niệu lâu dài, nguyên nhân do phì đại tiền liệt tuyến, bệnh sỏi thận và bệnh ung thư gây nên.
Trào ngược bàng quang niệu quản dẫn đến tình trạng nước tiểu chảy ngược vào thận.
Viêm đài bể thận tái diễn nhiều lần.
3. Nhận biết dấu hiệu suy thận
Trong giai đoạn đầu của bệnh suy thận, bệnh nhân sẽ xuất hiện một số dấu hiệu suy thận dưới đây. Nếu như phát hiện muộn và chữa trị
chậm trễ thì bệnh sẽ chuyển biến sang thận mạn tính rất nguy hiểm:
3.1. Khó ngủ
Bệnh nhân thận mạn tính thường có tình trạng ngưng thở lúc ngủ. Việc ngừng thở là dạng rối loạn gây ra 1 hay nhiều lần tình trạng tạm dừng hơi thở trong lúc ngủ. Tình trạng ngưng thở có thể diễn ra trong vài giây cho đến 1 phút. Sau những lần tạm dừng, hơi thở bệnh nhân sẽ trở lại trạng thái bình thường có âm thanh khịt mũi lớn. Việc ngáy lớn và kéo dài đáng lo ngại cần đi kiểm tra sớm.
3.2. Đau đầu, mệt mỏi và cơ thể bị suy nhược
Đa phần những bệnh nhân mắc thận mạn tính đều bị thiếu máu. Tình trạng thiếu máu sẽ diễn ra khi hiệu suất hoạt động của thận ở mức 20 - 50%. Nếu cơ thể bạn đã được nghỉ ngơi và ngủ đủ giấc nhưng vẫn tiếp diễn tình trạng mệt mỏi, thiếu sức sống cần phải đến ngay bệnh viện để kiểm tra.
3.3. Da khô và ngứa ngáy
Quả thận khỏe mạnh sẽ thực hiện tốt những công việc như loại bỏ các chất thải và chất dư thừa trong máu, hỗ trợ sản xuất tế bào hồng cầu và giúp duy trì mức khoáng chất phù hợp với bệnh nhân. Nếu da bị khô và ngứa thì đây là dấu hiệu suy thận cần phải lưu ý.
3.4. Mùi hôi miệng kèm vị kim loại
Khi những chất thải tích trữ trong máu khiến vị thức ăn bị thay đổi và để lại vị kim loại trong miệng bệnh nhân. Hôi miệng là biểu hiện tình trạng tích trữ nhiều độc tố trong máu. Thêm vào đó, bệnh nhân sẽ không còn cảm giác muốn ăn thịt và không thấy ngon miệng khi ăn dễ gây ra tình trạng sụt cân vì thiếu dinh dưỡng.
3.5. Khó thở
Bệnh nhân suy thận có thể mắc phải tình trạng khó thở, đặc biệt là sau những hoạt động gắng sức có liên quan đến 2 cơ chế. Trước tiên, cơ thể sẽ bị ứ dịch do thận lọc không hiệu quả và làm suy giảm hoạt động của phổi. Tiếp theo việc thiếu lượng hồng cầu làm ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển oxy cho cơ thể và gây ra hiện tượng khó thở.
3.6. Đau lưng
Dấu hiệu suy thận thường gặp chính là đau lưng ở vị trí nằm dưới khung xương sườn và bệnh nhân có thể cảm nhận được cơn đau lan ra phía trước của vùng chậu hoặc hông.
3.7. Huyết áp cao
Hệ thống tuần hoàn và thận có mối liên quan chặt chẽ với nhau. Thận có nhiệm vụ lọc chất thải từ máu. Nếu như mạch máu bị tác động, những nephron lọc máu không được cung cấp đủ oxy và các chất dinh dưỡng.
3.8. Thay đổi khi đi vệ sinh
Thận đóng vai trò sản sinh nước tiểu và loại bỏ các chất thải bằng đường tiểu. Thế nên không được chủ quan những thay đổi như tần suất, mùi, màu sắc, số lần tiểu trong ngày, đi tiểu có máu,…
Như vậy bài viết trên đây đã cung cấp cho bạn đọc những dấu hiệu suy thận ai cũng cần biết giúp bảo vệ sức khỏe cho mình và người thân thật tốt. | medlatec | 1,235 |
Công dụng thuốc Cacital
Thuốc Cacital có thành phần chính là canxi hàm lượng 500mg, được bào chế dạng viên thuộc nhóm thuốc xương khớp. Thuốc được chỉ định điều trị bệnh còi xương và nhuyễn xương. Sau đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Cacital.
1. Cacital là thuốc gì?
Cacital là thuốc gì? Thuốc Cacital có thành phần chính là canxi hàm lượng 500mg, được bào chế dạng viên và có quy cách đóng gói theo dạng 10 vỉ x 10 viên.Nhờ thành phần hoạt chất trên, thuốc Cacital được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau đây:Có tác dụng ngăn ngừa và điều trị tình trạng loãng xương do các nguyên nhân như tuổi cao, người đang điều trị bằng corticoid kéo dài, chấn thương hoặc nằm bất động lâu ngày;Có tác dụng phòng ngừa sự khử khoáng xương ở phụ nữ tiền mãn kinh và sau mãn kinh;Có tác dụng bổ sung canxi trong thời kỳ đang mang thai và nuôi con bằng sữa mẹ hoặc trẻ đang trong giai đoạn phát triển;Có tác dụng điều trị hỗ trợ bệnh còi xương, nhuyễn xương.
2. Liều dùng và cách dùng thuốc Cacital
Liều dùng và cách dùng thuốc Cacital như sau:2.1. Liều dùng. Liều dùng được kê đơn thông thường: Sử dụng 1-2 viên/ ngày;Liều dùng để điều trị loãng xương: Sử dụng 2-3 viên/ ngày.Cần lưu ý: Liều dùng thuốc Cacital trên chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh cần sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn và đơn thuốc của bác sĩ.2.2. Cách dùng. Thuốc Cacital được đưa vào cơ thể thông qua đường uống. Người bệnh cần tuân thủ theo đúng đường dùng, liều dùng được chỉ định. Tuyệt đối không được tự ý thay đổi, tránh để làm ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị của thuốc.2.3. Xử trí quá liều. Trường hợp bệnh nhân dùng thuốc và xảy ra tình trạng quá liều, nếu quá liều ở mức độ nặng, bệnh nhân có thể bị rơi vào tình trạng hôn mê hoặc không thở được... Bác sĩ sẽ xem xét tình hình để đưa ra các biện pháp xử trí phù hợp nhất cho bệnh nhân.
3.Lưu ý khi sử dụng thuốc Cacital | vinmec | 378 |
Công dụng thuốc Maxxoni
Maxxoni chứa các thành phần chính là: Ledipasvir 90mg, Sofosbuvir 400mg. Maxxoni tác động trực tiếp vào các protein không cấu trúc đặc hiệu của virus, qua đó làm gián đoạn sự nhân lên và cản trở quá trình gây nhiễm của virus. Vậy công dụng của thuốc Maxxoni là gì?
1. Maxxoni công dụng là gì?
Maxxini chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Viêm gan C ở người lớn thuộc type 1,4,5, hoặc 6 có hoặc không có tình trạng xơ gan.Ở những bệnh nhân viêm gan C type 1 có xơ gan tiến triển hoặc bệnh nhân type 1 và 4 có hoặc không có xơ gan, bệnh nhân, sau ghép gan. Thuốc được sử dụng với Ribavirin.Không sử dụng thuốc Maxxoni trong các trường hợp sau:Không sử dụng đồng thời Maxxoni với các thuốc khác chứa Sofosbuvir 400mg để tránh tình trạng quá liều;Người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn cảm với Ledipasvir, Sofosbuvir hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
2. Liều dùng và cách sử dụng của thuốc Maxxoni
2.1. Liều dùng của thuốc Maxxoni. Việc điều trị bằng thuốc cho bệnh nhân viêm gan C nên được kê toa bởi bác sĩ chuyên khoa, người bệnh có thể tham khảo liều dưới đây. Bệnh nhân viêm gan C không có xơ gan: Liều dùng thông thường là 1 viên/ngày. Thời gian dùng thuốc kéo dài trong 12 tuần. Bênh nhân viêm gan C kèm theo xơ gan: Liều dùng thông thường là 1 viên/ngày. Thời gian dùng thuốc là 24 tuần, phối hợp với Ribavirin.Maxxoni cần được phối hợp với ribavirin trong phác đồ điều trị. Trong đó:Ở những bệnh nhân không có xơ gan mất bù: Liều Ribavirin mỗi ngày được tính theo cân nặng (<75 kg sử dụng 1.000mg Ribavirin và ≥75 kg sử dụng 1.200 mg Ribavirin) và được chia thành 2 liều uống sáng - chiều ( uống Ribavirin cùng với bữa ăn).Ở những bệnh nhân xơ gan mất bù: Liều Ribavirin khởi đầu là 600 mg hàng ngày chia thành 2-3 lần. Nếu liều khởi đầu được dung nạp tốt, có thể điều chỉnh liều tới liều tối đa là 1.000 mg – 1.200 mg mỗi ngày (1.000 mg cho bệnh nhân cân nặng <75 kg và 1.200 mg cho bệnh nhân cân nặng ≥75 kg). Nếu liều khởi đầu không được dung nạp tốt, nên giảm liều theo chỉ định bác sĩ dựa trên nồng độ Haemoglobin trong máu.2.2. Cách dùng thuốc Maxxoni. Maxxoni được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, dùng đường uống. Thuốc được dùng khi có chỉ định của bác sĩ. Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.Khi uống, người bệnh nên nuốt trọn viên thuốc, không nên nhai hoặc nghiền viên thuốc do thuốc có vị đắng, gây cảm giác buồn nôn cho người bệnh. Có thể dùng thuốc Maxxoni trước, trong hoặc sau bữa ăn. Thức ăn không ảnh hưởng tới khả năng hấp thu của thuốc. Nên uống thuốc vào một thời điểm cố định trong ngày để tránh quên liều thuốc.
3. Tác dụng không mong muốn của thuốc Maxxoni
Người bệnh khi sử dụng thuốc Maxxoni cần lưu ý thuốc có thể gây một số tác dụng phụ không mong muốn như sau:Mệt mỏi;Nhức đầu;Dị ứng nghiêm trọng ( hiếm gặp).
4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Maxxoni
Khi sử dụng thuốc Maxxoni, người bệnh nên lưu ý những thông tin dưới đây:Người bệnh cần dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ vì chỉ định dựa trên phác đồ khuyến cáo điều trị viêm gan siêu vi C (HCV) các tuýp khác nhau, liên quan đến các kiểu sao chép chuyên biệt của virus và các hoạt tính lâm sàng.Thận trọng khi sử dụng Maxxoni ở bệnh nhân đang uống Amiodaron mà không có thuốc thay thế hoặc phương pháp điều trị hiệu quả khác do có thể làm chậm nhịp tim nghiêm trọng khi dùng chung.Bệnh nhân cần được theo dõi nhịp tim trong 48 giờ đầu khi sự phối hợp dùng đồng thời thuốc Maxxoni với Amiodaron, sau đó bệnh nhân được điều trị ngoại trú hoặc tự theo dõi nhịp tim hàng ngày trong suốt ít nhất 02 tuần đầu điều trị.Không cần điều chỉnh liều Maxxoni ở bệnh nhân suy thận nhẹ và vừa. Tuy nhiên tính an toàn của Maxxoni chưa được đánh giá ở những bệnh nhân suy thận nặng (e. GFR < 30 ml/phút/1,73 m2) hoặc bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD) cần lọc máu. Do đó thận trọng khi sử dụng thuốc Maxxoni ở những đối tượng này. Do đó, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ khi lợi ích của thuốc đem lại lớn hơn nguy cơ xảy ra tác dụng không mong muốn cho thai nhi.Lưu ý với phụ nữ cho con bú: Hiện chưa có nghiên cứu chỉ ra Maxxoni có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Cần thận trọng khi sử dụng.Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc: Maxxoni dùng riêng lẻ hoặc kết hợp ribavirin không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên bệnh nhân có thể bị mệt mỏi khi điều trị với Maxxoni.Trên đây là những thông tin về thuốc Maxxoni để người bệnh có thể tham khảo. Tuy nhiên thuốc Maxxoni chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ, người bệnh cần lưu ý khi dùng để đạt hiệu quả tốt nhất và hạn chế tác dụng phụ không mong muốn. | vinmec | 939 |
Bạch cầu tăng có nguy hiểm không? Dấu hiệu nhận biết là gì?
Bên cạnh tiểu cầu và hồng cầu thì bạch cầu cũng là một thành phần quan trọng trong máu. Nhiệm vụ chính của bạch cầu đó chính là tăng cường hệ miễn dịch cho cơ thể, chống lại các tác nhân gây bệnh từ ngoài môi trường. Khi bạch cầu tăng cao về số lượng cũng là dấu hiệu cảnh báo một bệnh lý tiềm ẩn nào đó. Vậy bạch cầu tăng có nguy hiểm không và làm thế nào để khắc phục tình trạng này?
1. Nguyên nhân dẫn đến tăng bạch cầu là do đâu?
Bạch cầu là một trong những thành phần quan trọng của máu. Đây còn được gọi là tế bào máu trắng có nhiệm vụ tăng cường hệ miễn dịch cho cơ thể để tiêu diệt các tác nhân gây bệnh, bao gồm các tình trạng nhiễm độc, nhiễm ký sinh trùng hay nhiễm khuẩn.
Nguyên nhân dẫn đến tình trạng tăng bạch cầu bao gồm:
Do di truyền: nếu người thân trong gia đình mắc bệnh bạch cầu thì nguy cơ cao thế hệ sau cũng có thể mắc phải căn bệnh này;
Rối loạn di truyền: ví dụ như hội chứng Down, hội chứng Wiskott Aldrich, Bloom,... cũng có thể khiến bạch cầu tăng cao về số lượng trong cơ thể;
Do hóa chất: người bệnh nghiện thuốc lá hoặc thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc, thuốc trừ sâu, bức xạ, benzene, epinephrine, corticosteroid,... cũng là các yếu tố dẫn tới tình trạng bạch cầu tăng;
Do điều trị ung thư: khi bệnh nhân thực hiện xạ trị, hóa trị liệu để điều trị ung thư có thể gây ra tác dụng phụ là làm tăng bạch cầu trong máu.
Đối với những trường hợp bệnh nhân bị giảm tiểu cầu thì nguyên nhân thường xuất phát từ các tình trạng như thiếu máu hồng cầu to, tiểu cầu vô căn, cường lách hay tiếp xúc với tia phóng xạ. Khi tiểu cầu giảm, người bệnh thường có các biểu hiện như chảy máu ở những vị trí có mạch máu nhỏ, hoặc tại các cơ quan ở hệ hô hấp, hệ tiêu hóa, não và niêm mạc,...
2. Triệu chứng tăng bạch cầu
2.1. Các dấu hiệu nhận biết hiện tượng bạch cầu gia tăng
Phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh cũng như mức độ tăng bạch cầu, bệnh nhân sẽ có các triệu chứng như sau:
Luôn có cảm giác mệt mỏi, sụt cân không rõ nguyên nhân, thường xuyên căng thẳng, khó chịu,... Nhìn chung là cảm thấy không khỏe;
Bệnh nhân có thể bị sốt vặt nhưng không xác định được nguyên nhân của hiện tượng này, có thể kèm theo nhiễm trùng trên cơ thể;
Chảy máu cam;
Người bệnh bị yếu cơ, khó thở, trên da có vết bầm tím dù không bị va đập vào đâu hoặc vết thương khó lành.
2.2. Bạch cầu tăng có nguy hiểm không?
Số lượng bạch cầu trong điều kiện bình thường sẽ dao động từ 4.000 - 10.000/mm3 máu. Khi lượng bạch cầu cao vượt ngưỡng này thì tức là tình trạng bạch cầu cao. Đây là tình trạng phổ biến thường phát hiện ở những bệnh nhân đang bị nhiễm khuẩn do ký sinh trùng hoặc vi khuẩn xâm nhập, hoặc bị nhiễm trùng tại các cơ quan, đặc biệt là bệnh viêm ruột thừa, viêm phổi, áp xe gan,... hay trong cơ thể đang có dị vật.
Có những bệnh nhân lượng bạch cầu tăng trên 20.000/mm3 máu. Tuy nhiên nếu mức bạch cầu tăng quá cao (trên 100.000/mm3 máu) thì cần cảnh giác vì đây có thể là tín hiệu cảnh báo một bệnh lý khác, cụ thể là bệnh bạch cầu cấp tính hoặc mạn tính (một loại ung thư thuộc hệ tạo máu).
Nếu đó là bệnh lý thì bạch cầu có thể gia tăng vượt ngưỡng cho phép và kéo dài. Trong trường hợp này, tuy rằng gia tăng nhiều về số lượng nhưng bạch cầu lại không có tác dụng chống lại sự nhiễm trùng. Thay vào đó chúng tích tụ ngày càng nhiều, có thể ảnh hưởng đến việc lưu thông máu và làm rối loạn chức năng của các cơ quan trong cơ thể, cản trở đến hoạt động tái tạo hồng cầu gây thiếu máu. Những trường hợp bị phá hủy quá nhiều hồng cầu sẽ dẫn tới thiếu máu nặng khiến bệnh nhân phải đối diện với các vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe, thậm chí có thể đe dọa đến tính mạng người bệnh.
Vì vậy bạch cầu tăng có nguy hiểm không thì câu trả lời là có. Bạch cầu tăng do nhiễm trùng hoặc mắc phải các bệnh lý khác thì càng nguy hiểm. Do đó bệnh nhân khi mắc phải tình trạng này cần được điều trị sớm và đúng cách.
3. Điều trị và phòng ngừa tăng bạch cầu
Khi bệnh nhân có các triệu chứng nghi ngờ bạch cầu tăng, hãy đi khám trong thời gian sớm nhất để được chẩn đoán và điều trị. Bác sĩ có thể sẽ cho người bệnh thực hiện xét nghiệm máu và các xét nghiệm liên quan khác để kiểm tra, tìm hiểu nguyên nhân.
Trong trường hợp bạch cầu tăng xuất phát từ nguyên nhân viêm nhiễm thì bệnh nhân cần được dùng thuốc kháng sinh phòng chống nhiễm trùng. Việc dùng thuốc cần phải tuân thủ theo đúng phác đồ và hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý sử dụng thuốc.
Sau khi lượng bạch cầu đã trở về mức ổn định, người bệnh cần được chăm sóc hợp lý, chú ý bổ sung thêm vitamin nhóm B (B9, B12), chất sắt vào khẩu phần ăn để phòng ngừa thiếu máu.
Nhằm phòng tránh nguy cơ tăng bạch cầu, bệnh nhân nên lưu ý những điều dưới đây:
Bỏ thói quen hút thuốc lá;
Thường xuyên dùng xà phòng diệt khuẩn để rửa tay sẽ giúp tránh nhiễm phải các bệnh nhiễm trùng;
Không lạm dụng thuốc, việc dùng thuốc cần tuân thủ theo hướng dẫn và đơn kê của bác sĩ;
Cân bằng cảm xúc tích cực, sống lạc quan, vui vẻ;
Hạn chế tiếp xúc với các hóa chất độc hại và những tác nhân gây dị ứng.
Như vậy với những thông tin nêu trên, chúng ta đã có câu trả lời cho thắc mắc bạch cầu tăng có nguy hiểm không. Nhìn chung nếu bạch cầu tăng vì tình trạng viêm nhiễm thông thường thì đây chỉ là phản ứng bình thường của cơ thể, sau khi điều trị khỏi thì bạch cầu sẽ ổn định trở lại. Tuy nhiên nếu nguyên nhân khiến bạch cầu tăng cao xuất phát từ bệnh lý nào đó thì lại là trường hợp nguy hiểm. | medlatec | 1,136 |
Nồng độ hCG thai ngoài tử cung thế nào?
Thai ngoài tử cung là một biến chứng không mong muốn của các chị em. Để phát hiện và xử trí kịp thời cần nắm rõ những dấu hiệu. Một trong những cách có thể xác định thai ngoài tử cung là xét nghiệm nồng độ hCG. Nồng độ hCG thai ngoài tử cung thế nào? Hãy tìm hiểu những thông tin sau.
Thai ngoài tử cung là một biến chứng không mong muốn của các chị em.
1. Nồng độ hCG thai ngoài tử cung thế nào?
Kiểm tra máu xét nghiệm nồng độ Beta hCG là một trong những bước quan trong chẩn đoán mang thai ngoài tử cung. Beta hCG là hormone được tiết ra trong quá trình trứng và nhau thai phát triển, sẽ tăng lên khi quá trình mang thai và là một biện pháp đáng tin cậy trong các phương pháp thử thai. Nếu siêu âm không thấy dấu hiệu phôi thai mà nồng độ Beta hCG trong máu của bạn cao hơn 1500 IU/L (thường nằm trong khoảng 1500-2000 IU/L), thì bác sĩ sẽ đặt giả thiết trường hợp mang thai ngoài tử cung. Sở dĩ vì vậy là do nồng độ Beta hCG của người mang thai ngoài tử cung thường cao hơn người bình thường.
Nồng độ hCG bao nhiêu là thai ngoài tử cung?
2. Một số biện pháp khác để kiểm tra thai ngoài tử cung
2.1. Siêu âm đầu dò âm đạo
Siêu âm đầu dò âm đạo có thể xác định mang thai ngoài tử cung. Nếu kết quả siêu âm dương tính, bác sĩ xác định việc thai đang ở trong ống dẫn trứng hay một vị trí nào khác để kết luận.
Siêu âm nếu kết quả là âm tính nhưng nồng độ Beta hCG vẫn ở mức cao, bác sĩ sẽ có thể chỉ định thực hiện chẩn đoán nội soi, quan sát vùng chậu và các cơ quan nằm trong phần bụng dưới.
2.2. Chẩn đoán bằng các dấu hiệu thay đổi cơ thể
Thai ngoài tử cung có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm cần nhận biết dấu hiệu để kịp thời xử trí:
– Xuất huyết âm đạo bất thường: Đây là dấu hiệu cảnh báo mang thai tử cung nguy hiểm. Việc ra máu chút ít ở vùng kín đôi khi không để ý, nhầm tưởng là dấu hiệu có thai chứ không cảnh báo thai ngoài tử cung hay sảy thai. Tuy nhiên khi vỡ ống dẫn trứng sẽ bị xuất huyết âm đạo ồ ạt.
Xuất huyết âm đạo bất thường là dấu hiệu cảnh báo mang thai tử cung.
Xuất huyết âm đạo bất thường là dấu hiệu cảnh báo mang thai tử cung.
– Đau bụng một bên: Chị em cảm thấy đau bụng, khó chịu, cảm giác rất dữ dội. Lúc này cần nghĩ đến dấu hiệu của thai ngoài tử cung.
Phụ nữ nếu đã từng có thai ngoài tử cung cần thông báo cho bác sĩ trước khi mang thai vì nguy cơ mắc phải thai ngoài tử cung cao hơn bình thường. Những đối tượng này cần được tư vấn theo dõi chặt chẽ suốt thai kỳ. | thucuc | 545 |
Mách bố mẹ những mẹo hay giúp khắc phục tình trạng trẻ 5 tuổi biếng ăn
5 tuổi là thời điểm mà trẻ phải học nhiều kỹ năng và kiến thức để chuẩn bị cho giai đoạn bước vào cấp 1. Do đó, nếu trẻ biếng ăn thì sức đề kháng sẽ yếu hơn và khả năng thích nghi với cuộc sống sẽ chậm hơn những bạn nhỏ cùng trang lứa khác. Vậy trẻ 5 tuổi biếng ăn thì phải làm sao? Trong bài viết bên dưới, chúng tôi sẽ chia sẻ với bố mẹ những tuyệt chiêu đơn giản giúp trị chứng biếng ăn ở trẻ 5 tuổi một cách hiệu quả nhất.
1. Để trẻ 5 tuổi biếng ăn hình thành thói quen tự lập khi ăn uống
Khi đi học mẫu giáo, trẻ 5 tuổi sẽ ăn bữa trưa ở trường nên bố mẹ không thể can thiệp quá nhiều vào bữa ăn của con. Lúc này, việc rèn cho bé tính tự lập khi ăn uống là điều vô cùng quan trọng. Do đó, bố mẹ hãy để cho con được quyền quyết định và lựa chọn đồ ăn cũng như lượng thức ăn của mình.
Đồng thời, bố mẹ hãy nói những câu động viên, khuyến khích để tạo hứng thú cho con trong bữa ăn. Chẳng như “Lấy bát ăn cơm thôi con”, “Cơm chín rồi, cả nhà mình ăn thôi”, “Đói bụng quá, gia đình mình ăn thôi”, “Hôm nay có món gì ngon nhỉ?”,… Bên cạnh đó, khi lấy đồ ăn, bố mẹ cũng nên hỏi con những câu như: “Con có muốn ăn nữa không?”, “Con muốn ăn món gì?”,…
Ngoài ra, bố mẹ cũng nên đưa ra những câu gợi ý để kích thích trẻ ăn uống như “Món ăn ngon quá”, “Con ăn nhé!”,… Khi trẻ không muốn ăn, bố mẹ đừng quát nạt, gượng ép, bắt con nhai nuốt hoặc trách móc con. Bởi vì điều này sẽ khiến trẻ càng sợ ăn hơn.
Để trẻ 5 tuổi biếng ăn hình thành thói quen tự lập khi ăn uống
2. Để trẻ biếng ăn tham gia vào quá trình nấu nướng
Trẻ 5 tuổi đang trong giai đoạn học hỏi và tiếp thu kiến thức mới về thế giới xung quanh một cách chi tiết hơn. Do đó, việc để con hiểu thêm về những loại thực phẩm sẽ giúp gợi trí tò mò và sự hứng thú của trẻ về các món ăn cũng như mùi vị của chúng.
Thỉnh thoảng, bố mẹ hãy đưa con đi chợ và siêu thị cùng, cho bé tự lựa chọn các loại thực phẩm, rau củ quả, thịt cá, đồ ăn,… Ngoài ra, khi nấu nướng, bố mẹ hãy rủ con cùng nhặt rau, khuấy trứng,… Với thức ăn của con, bố mẹ hãy cho bé tự trang trí theo ý thích như dưới nước sốt vào cơm, cho tương cà lên trứng,…
3. Thu hút sự chú ý của trẻ với những thực đơn phong phú, hấp dẫn
5 tuổi là lúc trẻ đã có thói quen và sở thích rõ ràng hơn các loại đồ ăn. Để xây dựng thực đơn vừa đủ chất vừa hấp dẫn cho trẻ biếng ăn, khiến con hứng thú hơn với việc ăn uống, bố mẹ hãy dành thời gian quan sát sở thích ăn uống của bé. Thỉnh thoảng, bố mẹ hãy cho con thử ăn những món mới lạ, nhưng hãy theo dõi phản ứng của con. Ngoài ra, bố mẹ cũng nên nhớ một điều là đừng bao giờ cho con ăn mãi một món. Bởi lẽ dù món ăn đó có bổ dưỡng và trẻ có thích ăn đến thế nào đi chăng nữa thì con cũng sẽ cảm thấy chán.
Thiết kế thực đơn phong phú cho trẻ biếng ăn
4. Cho trẻ biếng ăn biết tới cảm giác đói
Khi trẻ 5 tuổi đói, cơ thể của con sẽ lập tức đòi ăn. Lúc này, trẻ sẽ ăn rất ngon miệng. Đó là lý do tại sao nếu trẻ 5 tuổi biếng ăn, bố mẹ hãy áp dụng chiêu cắt giảm khẩu phần ăn và kéo dài khoảng cách giữa các bữa ăn, cho con tham gia các hoạt động thể thao, vui chơi, vận động để tiêu hao bớt năng lượng,…
Đặc biệt, với những bé 5 tuổi biếng ăn, bố mẹ cần hạn chế cho con ăn đồ ăn vặt như bánh, kẹo,… Ngoài ra, bố mẹ vẫn có thể cho con ăn thêm sữa chua, trái cây, sữa tươi nhưng chỉ với một lượng vừa đủ và cách bữa ăn chính khoảng 2 – 3 tiếng.
5. Tuy nhiên, đây đều là những thói quen xấu khiến trẻ nhỏ bị phân tâm và không tập trung vào việc nhau nên các men tiêu hóa, nước bọt không được kích thích tiết ra. Điều này khiến con nuốt thức ăn trong vô thức. Nếu tình trạng kéo dài lâu ngày sẽ ảnh hưởng tới hệ tiêu hóa tới trẻ. Khi cả nhà đã ăn xong mà con vẫn chưa ăn xong thì cũng nên dừng lại, đừng để bữa ăn của trẻ kéo dài hơn. Bởi vì lúc này, thức ăn đã nguội và mùi vị cũng có sự thay đổi nên kể cả cố ép thì trẻ sẽ chán ăn hơn.
Nếu trẻ biếng ăn lâu ngày, bố mẹ nên cho con đi gặp bác sĩ để được tư vấn phương pháp điều trị phù hợp | thucuc | 922 |
Công dụng thuốc Lycalci
Thuốc Lycalci thuộc nhóm thuốc cung cấp khoáng chất và vitamin được bào chế ở dạng siro. Thuốc Lycalci có thành phần Lysin, vitamin nhóm B, vitamin D3, vitamin E, PP được chỉ định trong bổ sung vi chất đối với trẻ em và thiếu niên đang ở thời kỳ tăng trưởng, đặc biệt là ác trường hợp trẻ suy dinh dưỡng, biếng ăn, hấp thu kém,... Tuy nhiên, thuốc Lycalci cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như: Phát ban, mẩn đỏ, khó thở, dị ứng,...
1. Cơ chế tác dụng của thuốc Lycalci
Thuốc Lycalci là thuốc gì? Thuốc Lycalci là sản phẩm có chứa nhiều hoạt chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể bao gồm lysin, vitamin nhóm B, vitamin D, vitamin E, vitamin PP. Lysine là một trong những acid amin thiết yếu của cơ thể tham gia vào quá trình sinh trưởng cũng như phát triển của tế bào. Từ đó giúp tăng cường sự nhanh lành vết thương, vết loét, tăng cường sức đề kháng cũng như phòng chống nhiễm trùng. Cải thiện được tình trạng hấp thu canxi kém và phòng ngừa bệnh loãng xương. Bên cạnh đó, thành phần vitamin nhóm B và các vitamin tan trong dầu như E, D có tác dụng hỗ trợ chuyển hóa, tăng cường hấp thu các chất dinh dưỡng cho cơ thể, giúp tăng cường sức khỏe sức đề kháng, hệ miễn dịch cho cơ thể. Vitamin B6 giúp hoàn thiện hệ thần kinh của trẻ và phòng tránh các bệnh trên hệ thần kinh có nguyên nhân chính do thiếu hụt vitamin này. Còn vitamin C có tác dụng tăng cường sức đề kháng của cơ thể đặc biệt là trẻ em. Vitamin E thuộc nhóm chất chống oxy hóa và có tác dụng bảo vệ các tế bào trong không thể không bị tấn công bởi các gốc tự do. Từ đó tạo ra các phản ứng sinh học cung cấp năng lượng duy trì hoạt động sinh trưởng và phát triển của cơ thể. Vitamin D kết hợp cùng với canxi giúp điều hòa nồng độ canxi trong máu và các hoạt động co giãn của cơ, sao cho các chuyển động được thực hiện nhịp nhàng. Canxi cũng khá quan trong trọng cấu tạo xương, răng của cơ thể. Vitamin B5 có tác dụng giúp cho da và niêm mạc phát triển tốt đồng thời làm nhanh liền các tổn thương này triệt để.
2. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng thuốc Lycalci
Thuốc Lycalci có tác dụng gì? Thuốc Lycalci được chỉ định áp dụng trong các trường hợp: Hỗ trợ cải thiện tình trạng biếng ăn, ăn không ngon, kém hấp thu chất dinh dưỡng hoặc các trường hợp bị suy dinh dưỡng. Hỗ trợ các chất cần thiết cho quá trình phát triển đặc biệt ở trẻ nhỏ giúp bồi bổ cơ thể, tăng cường sức khoẻ và tăng cường sức đề kháng.
3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Lycalci
Thuốc Lycalci được bào chế ở dạng siro nên người bệnh có thể sử dụng sau bữa ăn hoặc uống cùng bữa ăn. Tuy nhiên, nên tránh sử dụng cùng với các đồ uống có cồn hoặc có chất kích thích. Vì có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Liều sử dụng thuốc Lycalci cho trẻ em từ 1 đến 5 tuổi được khuyến nghị sử dụng mỗi ngày. Đối với trẻ từ 5 đến 12 tuổi thì sử dụng liều Lycalci 20ml một ngày và được chia thành hai lần. Với người lớn và trẻ trên 12 tuổi thì sử dụng thuốc Lycalci với liều 30ml ngày và được chia thành hai lần mỗi ngày. Thời gian sử dụng thuốc Lycalci phụ thuộc mức độ đáp ứng cũng như thể trạng của mỗi người Tuy nhiên, nên sử dụng thuốc từ 1 đến 3 tháng để có thể đạt hiệu quả tốt nhất. Cần lưu ý: Liều điều trị khuyến cáo ở trên cho thuốc Lycalci chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Lycalci, người bệnh cần được chỉ định của bác sĩ.
4. Xử trí quên liều và quá liều của thuốc Lycalci
Nếu quên liều Lycalci hãy sử dụng liều quên khi nhớ ra vào lúc sớm nhất. Tuy nhiên, khoảng cách giữa liều Lycalci quên và liều tiếp theo quá gần nhau hãy bỏ qua liều quên. Người bệnh không nên sử dụng gấp đôi liều thuốc Lycalci, vì có thể gây ra tình trạng quá liều thuốc. Để khắc phục tình trạng bỏ lỡ liều thuốc Lycalci, người bệnh có thể thực hiện đặt chuông báo thức hoặc nhờ người thân nhắc nhở. Trong trường hợp vô tình sử dụng thuốc Lycalci quá liều so với quy định và xuất hiện một số dấu hiệu không mong muốn cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay lập tức. Tuy nhiên, người nhà có thể áp dụng một số biện pháp xử lý sơ bộ khi ngộ độc thuốc Lycalci như: Rửa dạ dày, gây nôn.
5. Tác dụng phụ không mong muốn khi sử dụng thuốc Lycalci
Thuốc Lycalci có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, với mỗi trường hợp thuốc Lycalci có thể xảy ra ở mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng. Một số tác dụng phụ thường gặp do Lycalci gây ra bao gồm: Mẩn ngứa, mày đay, phát ban, buồn nôn và nôn, tiêu chảy,... Những tác dụng phụ này có thể xảy ra lúc bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều lượng thuốc Lycalci. Thông thường những phản ứng phụ do thuốc Lycalci có thể thoáng qua hoặc giảm dần theo thời gian. Một số lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc LycalciĐối với phụ nữ đang mang thai và nuôi con bú nên thận trọng khi sử dụng thuốc Lycalci. Người bệnh cần được tư vấn sử dụng thuốc Lycalci từ bác sĩ đồng thời phân tích kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro trước khi sử dụng thuốc. Thuốc Lycalci có thể thay đổi khả năng hoạt động cũng như gia tăng ảnh hưởng tác dụng phụ. Vì vậy để tránh tình trạng này người bệnh nên cung cấp cho bác sĩ danh sách thuốc sử dụng trước đó bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thảo dược,...Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Lycalci, người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và dùng theo liều lượng đã được bác sĩ chỉ định để đạt hiệu quả tốt nhất. | vinmec | 1,120 |
Những điều cần biết về nội soi dạ dày đại tràng MCU tại
1. Giới thiệu về nội soi dạ dày đại tràng MCU
Nội soi đường tiêu hóa cao cấp MCU là sự kết hợp hiệu quả của phương pháp nội soi phóng đại nhuộm màu (MCE) và phương pháp siêu âm nội soi (EUS) mang tới hiệu quả chẩn đoán – điều trị cao nhất. MCU là viết tắt lần lượt 3 chữ cái đầu của:
M – Magnifying (Phóng đại)
C – Chromoscopy (Nhuộm màu)
U – Ultrasound (Siêu âm)
Sự tổng hợp của các công nghệ tạo nên sức mạnh nội soi MCU trong tầm soát, chẩn đoán và điều trị ung thư sớm đường tiêu hóa trong 1 ngày không cần mổ mở. Các chuyên gia đánh giá, những đột phá nổi bật trong công nghệ nội soi MCU giúp người bệnh giảm thiểu số lần phải nội soi khi có nghi ngờ về tổ chức tiền ung thư/ung thư sớm ở ống tiêu hóa.
Nội soi dạ dày đại tràng MCU giúp phát hiện sớm – điều trị ung thư sớm đường tiêu hóa.
2. Nội soi MCU chẩn đoán – điều trị sớm ung thư đường tiêu hóa trong 1 ngày
Nội soi MCU mang tới giải pháp tối ưu trong chẩn đoán sớm và điều trị ung thư sớm đường tiêu hóa không mổ mở đến từ khả năng phóng đại phát hiện tổn thương, nhuộm màu tiên lượng tính chất tổn thương, siêu âm nội soi xác định mức độ xâm lấn, sinh thiết tức thì và can thiệp loại bỏ tổ chức ung thư sớm ngay qua nội soi.
2.1. Nội soi dạ dày đại tràng phóng đại MCU phát hiện tổn thương
Nội soi phóng đại cho hình ảnh được phóng đại tới hàng trăm lần với độ phân giải cao. Nội soi MCU sử dụng 2 bước sóng ánh sáng dải tần hẹp là 415nm và 540nm. Ánh sáng dải tần hẹp cho phép xuyên sâu hơn và phóng tập trung ở lớp dưới niêm mạc, nhờ đó có thể quan sát rõ nét lớp niêm mạc ống tiêu hóa và cả hệ thống mao mạch nuôi dưỡng. Bác sĩ sẽ quan sát thấy mọi tổn thương dù là nhỏ nhất, phát hiện mọi bệnh lý bao gồm cả ung thư giai đoạn sớm.
Nội soi phóng đại cho hình ảnh được phóng đại hàng trăm lần.
2.2. Nội soi dạ dày đại tràng nhuộm màu MCU tiên lượng tính chất tổn thương
Bác sĩ có thể trực tiếp nhuộm màu tại vùng tổn thương bằng chất chuyên dụng. Mỗi vị trí khác nhau, loại tổn thương sẽ được chỉ định loại chất nhuộm màu phù hợp tương ứng. Các chất nhuộm màu này đều được Bộ Y tế cấp phép, đảm bảo an toàn với đường tiêu hóa.
Việc nhuộm màu tổn thương sẽ giúp làm rõ cấu trúc vi bề mặt, xác định chính xác ranh giới tổn thương và đặc biệt thông qua hình ảnh nhuộm mà bác sĩ còn có thể tiên lượng tốt về tính chất tổn thương.
2.3. Sinh thiết tức thì khẳng định ung thư sớm
Sau khi nhuộm màu nghi ngờ tổn thương là ác tính, bác sĩ sẽ tiến hành sinh thiết tức thì. Nếu ở các phương pháp nội soi khác, cả quá trình bao gồm: sinh thiết – chờ kết quả sinh thiết – chẩn đoán mức độ xâm lấn tổn thương sẽ cần mất thời gian đến vài ngày (khoảng 5-7 ngày) thì với nội soi MCU, người bệnh có kết quả sinh thiết tức thì ngay trong vài giờ. Điều này mang lại lợi thế về mặt thời gian cũng như giúp tối ưu hiệu quả chẩn đoán và thực hiện điều trị bệnh.
2.4. Siêu âm nội soi xác định mức độ xâm lấn
Để thực hiện siêu âm nội soi, bác sĩ sẽ đổi qua một dây soi khác có gắn thiết bị siêu âm chuyên biệt. Kỹ thuật siêu âm nội soi (EUS) sẽ giúp đánh giá đúng về mức độ xâm lấn của tổn thương tới lớp niêm mạc, từ đó chẩn đoán về giai đoạn ung thư sớm.
Siêu âm nội soi giúp xác định về mức độ xâm lấn của tổn thương.
2.5. Can thiệp loại bỏ tổ chức tiền ung thư/ung thư sớm
Sau khi khẳng định tổn thương là tiền ung thư/ung thư giai đoạn sớm, bác sĩ sẽ can thiệp loại bỏ trọn khối tổn thương ngay qua nội soi mà không cần phải trì hoãn điều trị hay thực hiện phẫu thuật mở ổ bụng nhờ ứng dụng kỹ thuật cắt hớt niêm mạc EMR, cắt tách dưới lớp niêm mạc ESD.
Cắt hớt niêm mạc EMR, cắt tách dưới lớp niêm mạc ESD là kỹ thuật khó nên cần được thực hiện bởi đội ngũ bác giỏi chuyên môn, giàu kinh nghiệm. Kết quả điều trị ung thư sớm qua nội soi cho hiệu quả chữa khỏi bệnh lên tới 90-95%.
3. Những ai nên thực hiện nội soi dạ dày đại tràng MCU?
Nội soi dạ dày đại tràng MCU là lựa chọn phù hợp đối với những trường hợp cụ thể sau đây:
Về yếu tố tác động:
– Gia đình có thành viên mắc ung thư ống tiêu hoá;
– Môi trường sống có nhiều người cùng mắc bệnh ung thư;
– Người thường xuyên phải tiếp xúc với các loại hóa chất độc hại.
Về phía bản thân:
– Người từ 40 tuổi;
– Người bệnh có tiền sử loét thực quản, viêm loét dạ dày, có polyp đại trực tràng loạn sản độ cao;
– Có các triệu chứng tiêu hoá bất thường như: nôn ra máu, đại tiện phân có máu, đại tiện phân có nhầy,…
– Gầy sút cân, thiếu máu;
– Những người thường xuyên sử dụng thức ăn, đồ uống độc hại có nguy cơ gây các bệnh lý ống tiêu hoá;
– Người bệnh sức khỏe bình thường nhưng có nhu cầu tầm soát sớm ung thư sớm.
Nội soi dạ dày đại tràng nói chung là thủ thuật có xâm lấn nên sẽ có nhiều yêu cầu nghiêm ngặt cần thực hiện để mang lại kết quả chẩn đoán tốt. Bạn cần lưu ý những điều sau đây trước khi nội soi:
– Khoảng 3-4 ngày trước lịch nội soi, bạn chỉ nên ăn những thức ăn nhẹ, đồ ăn mềm dễ tiêu hóa, ít chất xơ.
– Bạn cần nhịn ăn trước nội soi ít nhất 6-8 tiếng, nhịn uống 2 tiếng. Không uống các loại nước có màu đậm như nước trái cây, rượu vang, sữa, nước uống có gas,…
– Thông báo trước với bác sĩ về tình trạng đặc biệt của bản thân như là có bệnh nền về tim mạch, huyết áp, tiểu đường, di ứng, đông máu,… hoặc các thuốc kháng sinh, thuốc điều trị đang sử dụng để được hướng dẫn dừng thuốc đúng cách trước nội soi.
– Bạn có thể đăng ký phát thuốc nhuận tràng và tự thực hiện làm sạch đại tràng tại nhà. Việc làm này sẽ giúp bạn tiết kiệm được nhiều thời gian, thoải mái riêng tư hơn.
– Đối với nội soi MCU, bạn nên đi nội soi có người thân đi cùng. Trong trường hợp phát hiện tổ chức tiền ung thư hoặc ung thư sớm cần cắt bỏ ngay qua nội soi, người nhà sẽ xác nhận và đồng ý điều trị. | thucuc | 1,265 |
Các bệnh thường gặp ở thực quản
Thực quản là đoạn đầu của ống tiêu hóa dẫn thức ăn từ hầu đến dạ dày, dài khoảng 25cm, tương đối di động, dính với các tạng xung quanh bằng các cấu trúc lỏng lẻo, có hình dẹt vì các thành áp sát vào nhau và có hình ống khi nuốt thức ăn. Đây là cơ quan quan trọng thuộc hệ thống tiêu hóa.Các bệnh thường gặp ở thực quản bao gồm:
1. Viêm thực quản
Viêm thực quản là viêm lớp niêm mạc lót lòng thực quản, đoạn tiêu hóa nối từ họng đến dạ dày. Nếu không được điều trị, tình trạng này sẽ gây ra những vấn đề về nuốt do loét, sẹo thực quản như nuốt khó, nuốt đau, đau ngực. Trong vài trường hợp, viêm thực quản có thể diễn tiến thành thực quản Barrett, yếu tố nguy cơ gây ra ung thư thực quản.Viêm thực quản do trào ngược axit từ dạ dày là nguyên nhân thường gặp nhất. Ngoài ra còn có các nguyên nhân khác gây viêm thực quản như xạ trị, dùng thuốc, viêm do nấm hoặc dị ứng. Viêm thực quản làm thay đổi tế bào niêm mạc thực quản, từ đó làm tăng nguy cơ ung thư. Chưa kể viêm thực quản mãn tính lâu ngày có thể dẫn đến biến chứng loét hoặc teo hẹp thực quản, làm cho bệnh nhân thường xuyên nuốt nghẹn hoặc thậm chí không thể nuốt được thức ăn khô.Những triệu chứng thường gặp của bệnh viêm thực quản gồm: Khó nuốt, nuốt đau, đau ngực, nóng rát ngực, ...
2. Bệnh thực quản Barrett
Thực quản Barrett là tổn thương ở 1/3 dưới thực quản, được đặt tên theo vị bác sĩ đầu tiên đã mô tả nó.Những tế bào niêm mạc (thượng bì) của thực quản bình thường có màu trắng hồng, gồm những tế bào biểu mô lát. Những tế bào niêm mạc của vùng thực quản Barrett thì cao, màu đỏ (tế bào trụ). Những tế bào trụ này tương tự như tế bào niêm mạc của dạ dày.Đa số trường hợp do tình trạng trào ngược kéo dài của acid từ dạ dày lên thực quản. Acid này kích thích lớp niêm mạc của phần thấp thực quản và gây ra viêm thực quản dẫn đến thay đổi các tế bào niêm mạc thực quản như đã mô tả ở trên.Thực quản Barrett bản thân nó không gây ra triệu chứng gì. Tuy nhiên, bạn thường có những triệu chứng của quá trình trào ngược acid kéo dài. Các triệu chứng này bao gồm: Ợ nóng, đau vùng ngực sau xương ức và vùng bụng trên, buồn nôn, thấy chua miệng, đầy hơi,...
Thực quản Barrett là tổn thương ở 1/3 dưới thực quản, được đặt tên theo vị bác sĩ đầu tiên đã mô tả nó
3. Co thắt thực quản
Co thắt thực quản là tình trạng cơ trơn của thực quản co giãn không hiệu quả, cản trở quá trình thức ăn di chuyển từ miệng xuống dạ dày.Phân loại co thắt thực quản theo vị trí có 2 loại: co thắt thực quản trên và co thắt thực quản dưới. Một cách phân loại khác của bệnh co thắt thực quản thường được sử dụng hơn là co thắt thực quản lan tỏa và co thắt thực quản cục bộ.Nguyên nhân chính xác gây ra bệnh co thắt thực quản hiện nay vẫn chưa xác định được. Nhiều giả thuyết được đặt ra, trong đó sự tổn thương hệ thần kinh chi phối hoạt động của thực quản, quá trình nhiễm trùng hay các yếu tố di truyền được xem là nguyên nhân gây bệnh.Triệu chứng co thắt thực quản không đặc trưng và khá giống với các bệnh lý khác của đường tiêu hóa, bao gồm: khó nuốt, buồn nôn, nôn mửa, đau tức ngực. Người bệnh cần chữa co thắt thực quản sớm trước khi bệnh gây ra các biến chứng nghiêm trọng, trong đó nguy hiểm nhất là ung thư thực quản.
4. Trào ngược thực quản
Trào ngược dạ dày thực quản hay còn gọi là trào ngược axit dạ dày, là tình trạng dịch dạ dày trào ngược lên thực quản ngực từng lúc hay thường xuyên. Trào ngược dạ dày thực quản có thể sinh lý, chức năng (không ảnh hưởng sinh hoạt và phát triển thể chất của cơ thể) hoặc bệnh lý có thể gây ra viêm thực quản, và một số biến chứng hô hấp khác, thậm chí tử vong.Nguyên nhân gây nên tình trạng trào ngược thực quản là do sự đóng mở bất thường của cơ vòng thực quản dưới (cơ ở dưới cùng của thực quản) sẽ làm cho axit dạ dày trào ngược vào thực quản. Ngoài ra các nguyên nhân khác có thể bao gồm: Thoát vị dạ dày hay có áp lực đè lên dạ dày như mang thai hoặc thừa cân.Các triệu chứng trào ngược dạ dày thường gặp gồm:Luôn có cảm giác khó nuốt hoặc hay bị nấc thức ănỢ nóng hoặc có cảm giác nóng và đau rát ở trước xương ức, đôi khi cảm giác này lan ra cổ họng. Nếm thấy vị chua. Viêm họng, ho khan.
Người mắc trào ngược thực quản luôn có cảm giác khó nuốt, hay bị nấc
5. Ung thư thực quản
Ung thư thực quản là bệnh mà khối u ác tính đã xuất hiện từ các tế bào biểu mô của thực quản làm cho các tế bào phân chia không theo cấu trúc của cơ thể, tạo nên các khối u.Đây là một trong những căn bệnh ung thư thường gặp ở đường tiêu hóa. Với những biểu hiện bệnh khác nhau trong từng giai đoạn, ung thư thực quản thường rất khó phát hiện trong những giai đoạn đầu, thường đến khi bệnh đã tiến triển người bệnh mới có thể phát hiện và điều trị.Bệnh ung thư xuất phát từ thực quản bao gồm hai loại bệnh chính là ung thư biểu mô vảy và ung thư biểu mô tuyến, tùy thuộc vào từng loại tế bào gây ung thư. Hiện nay khoa học vẫn chưa xác định rõ nguyên nhân gây ung thư thực quản là gì, tuy nhiên có thể kể tên các yếu tố nguy cơ dẫn đến căn bệnh này như sau:Lạm dụng các chất kích thức như rượu, bia và thuốc lá. Những người béo phì, người có bệnh lý về thực quản. Những người có chế độ dinh dưỡng chưa khoa học, lạm dụng chất béo, thiếu các vitamin A, B2, C; duy trì thói quen ăn uống nhiều thực phẩm có chứa chất nitrosamin.....
Cách chữa trào ngược dạ dày thực quản | vinmec | 1,129 |
Cách chữa bệnh lang ben ở trẻ sơ sinh
Lang ben ở trẻ sơ sinh do nấm malassezia gây ngứa, da thay đổi màu sắc da (xuất hiện các vết loang trắng hoặc đen). (ảnh minh họa)
1. Những biểu hiện bệnh lang ben ở trẻ sơ sinh
Bệnh lang ben ở trẻ sơ sinh có thể dễ nhận thấy với những mảng da có màu sắc khác nhau. Thường xuất hiện ở lưng, ngực, cổ hoặc vùng nách của trẻ.
Những mảng da có màu sắc khác nhau, thường xuất hiện ở lưng, ngực, cổ hoặc vùng nách của trẻ. (ảnh minh họa)
– Trẻ có nước da trắng sẽ xuất hiện những mảng da màu đậm hơn, còn đối với trẻ có nước da đậm màu thì sẽ xuất hiện những mảng da có màu sáng hơn.
– Trên các mảng da có viền nổi bật, các nốt loang không đều nhau.
– Vùng da bị loang có thể nổi vảy hoặc bong tróc da tự nhiên.
– Tại vùng da bị loang có thể ngứa hoặc hơi ngứa. Nếu không được điều trị kịp thời, vùng da bị tổn thương sẽ ngày càng lan rộng và dễ nguy hiểm hơn, khi tiếp xúc dưới ánh nắng mặt trời.
2. Nguyên nhân gây bệnh lang ben ở trẻ sơ sinh
Bệnh lang ben ở trẻ sơ sinh là bệnh do nấm malassezia gây ra. Loại nấm này có thể phát sinh và lây bệnh trên da trẻ dưới những nhân tố sau đây:
– Trẻ mặc quần áo chật, hoặc nhiều quần áo: Khi vận động sẽ khiến mồ hôi của trên cơ thể trẻ đặc biệt là các vùng như lưng, ngực, cổ, bẹn không được thấm hút nhanh chóng, làm da trẻ bị ẩm ướt và dễ phát sinh nấm malassezia gây bệnh lang ben.
– Vệ sinh cá nhân không đúng cách: Không thường xuyên vệ sinh, lau người sạch sẽ, khi tắm xong ba mẹ không lau khô cơ thể trẻ trước khi mặc quần áo. Không thay tã thường xuyên và vệ sinh vùng đóng bỉm cho trẻ, sẽ khiến nấm malassezia xuất hiện.
– Môi trường ẩm ướt, thời tiết nóng ẩm: Khi môi trường có độ ẩm cao, thời tiết nóng ẩm, mưa nhiều là điều kiện thuận lợi để nấm malassezia phát sinh và gây bệnh trên da. Trẻ sơ sinh sức có đề kháng còn kém, rất dễ nhiễm loại nấm này.
– Cơ địa của trẻ: Nếu da trẻ là da nhờn, cùng sự thay đổi nội tiết tố trong cơ thể, cũng có thể là nguyên nhân khiến bệnh nấm malassezia gây bệnh trên da.
3. Điều trị bệnh lang ben ở trẻ sơ sinh
Bệnh lang ben tuy không ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng của trẻ nhưng bệnh về lâu dài sẽ khiến làn da trẻ bị tổn thương, gây mất thẩm mỹ và nguy cơ tái phát cao.
Sử dụng thuốc bôi hoặc thuốc uống đặc trị nấm malassezia. Loại thuốc sử dụng để uống hoặc bôi cho trẻ cần được sự tư vấn từ bác sĩ.
Chữa bệnh lang ben cho trẻ sơ sinh hiệu quả cần sử dụng thuốc bôi hoặc thuốc uống đặc trị nấm malassezia. Tuy nhiên việc sử dụng loại uống hay bôi cho trẻ, cần được sự tư vấn từ bác sĩ.
Sử dụng thuốc trị bệnh lang ben
Khi trẻ sơ sinh khi bị bệnh lang ben, bác sĩ sẽ chỉ định cho trẻ mặc quần áo rộng. Không mặc quần áo ẩm, tắm sạch vùng da nhiễm nấm, sau đó bôi hoặc uống thuốc đặc trị nấm malassezia trực tiếp tại vùng da bị lang ben của trẻ.
Trong trường hợp trẻ bị lang ben ở mức độ nhẹ, bác sĩ sẽ điều trị bằng kem bôi da, hạn chế việc uống thuốc. Tuy nhiên nếu bệnh ở mức độ nghiêm trọng hơn, bác sĩ sẽ căn cứ vào tình hình để đưa ra liệu trình sử dụng thêm thuốc uống cho trẻ. | thucuc | 681 |
Các bệnh nhiễm trùng da thường gặp nhất hiện nay
Da là lớp bảo vệ quan trọng giúp cơ thể chống lại sự tấn công của các vi sinh vật đến từ môi trường. Cũng vì thế mà da thường xuyên tiếp xúc với chúng và có thể bị nhiễm trùng da. Có nhiều dạng nhiễm trùng da khác nhau song chủ yếu phân theo tác nhân gây bệnh, cần xác định được tác nhân mới có thể điều trị và phòng ngừa hiệu quả.
1. Tìm hiểu các thông tin cơ bản về da
Với vai trò bảo vệ các cơ quan bên trong, da được cấu tạo 3 lớp gồm: Lớp biểu bì, lớp hạ bì và lớp mỡ dưới da với có những chức năng khác nhau. Lớp ngoài cùng của da là lớp biểu bì, các tế bào được tạo ra ở đây và quyết định màu sắc da. Lớp thứ hai là lớp hạ bì, lớp này có vai trò tiết dầu, tạo mồ hôi làm mát và bảo vệ da. Lớp trong cùng của da là lớp mỡ dưới da, gắn trực tiếp da với cơ và xương, nhờ lớp mỡ này có thể kiểm soát nhiệt độ cơ thể ổn định, cũng giảm tác động của chấn thương đến các cơ quan.
Với nhiều lớp với vai trò bảo vệ khác nhau, da bình thường có cơ chế chống lại tác nhân gây bệnh tự nhiên. Tuy nhiên, một vết thương hở trên da do chấn thương, phẫu thuật sẽ là cơ hội để vi trùng xâm nhập gây da nhiễm trùng. Tác nhân gây nhiễm khuẩn da gồm 3 nhóm chính là vi khuẩn, virus và nấm, gây ra các triệu chứng và tiến triển bệnh nhiễm trùng khác nhau.
Trong đó, vi khuẩn là những sinh vật có kích thước tương đối lớn song vẫn không thể quan sát được bằng mắt thường, nó có mặt ở mọi nơi quanh chúng ta. Tuy nhiên không phải loại vi khuẩn nào cũng gây hại và gây nhiễm trùng da, chỉ 1 số loại xác định sẽ gây bệnh trên da. Virus là những vi sinh vật vô cùng nhỏ, chỉ có thể phát triển bên trong các tế bào sống khác. Còn nấm là sinh vật sống, có khả năng ăn các sinh vật khác để phát triển.
2. Các bệnh nhiễm trùng da thường gặp
Theo tác nhân gây bệnh, dưới đây là các dạng nhiễm trùng da thường gặp:
2.1. MRSA
MRSA là một dạng nhiễm trùng da do vi khuẩn mà kháng sinh - thuốc đặc hiệu điều trị bệnh do vi khuẩn không thể ngăn chặn được. Vi khuẩn gây bệnh này sẽ gây viêm, áp xe, tích mủ trong mô, do không thể dùng kháng sinh nên cần dẫn lưu dịch mủ và vệ sinh, chăm sóc cẩn thận.
MRSA là bệnh nhiễm trùng da thường gặp ở người cao tuổi, đặc biệt trong các viện dưỡng lão do sức khỏe người già kém, tiếp xúc gần dẫn đến nguy cơ lây nhiễm cao.
2.2. Chốc lở
Chốc lở là bệnh nhiễm trùng da do vi khuẩn khá phổ biến ở trẻ nhỏ đi mẫu giáo hoặc tiểu học, do tiếp xúc gần nên các trẻ rất dễ lây bệnh cho nhau. Biểu hiện của chốc lở là các vết phồng rộp, lở loét ở vùng da mặt, tay, cổ hoặc vùng da quấn tã.
Chốc lở thường xảy ra sau khi da bị kích thích do cạo, phát ban hoặc vết cắt tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây bệnh. Bệnh do vi khuẩn nên có thể điều trị bằng kháng sinh, tùy theo mức độ bệnh mà bác sĩ sẽ chỉ định kháng sinh dạng thuốc mỡ, thuốc uống hay thuốc lỏng.
2.3. Viêm mô tế bào
Đây là bệnh nhiễm trùng da do vi khuẩn phổ biến thứ 3, thường gây sưng, nóng và đau vùng da bị bệnh. Viêm mô tế bào rất nghiêm trọng dù biểu hiện bệnh ban đầu không đáng kể, song vi khuẩn có thể xâm nhập sâu vào mô dưới và vào máu gây nhiễm trùng huyết.
Triệu chứng của viêm mô tế bào là tình trạng sốt toàn thân do vi khuẩn xâm nhập sâu, xuất hiện vệt đỏ trên da kèm theo đau nhức. Để điều trị bệnh này, cần dùng kháng sinh IV dạng đặt thuốc tĩnh mạch để điều trị càng sớm càng tốt, tránh biến chứng nặng.
2.4. Viêm nang lông
Viêm nang lông có thể do vi khuẩn, virus hay nấm tấn công gây viêm các túi nang nhỏ giữ chân lông. Triệu chứng của viêm nang lông là tình trạng đỏ, viêm, ngứa rát da, nhìn kĩ sẽ thấy các nang lông viêm sậm màu hơn, có thể tích mủ.
Viêm nang lông rất thường gặp và đa phần không nghiêm trọng, song các trường hợp không thể tự khỏi sẽ cần điều trị bằng thuốc kháng sinh hoặc kem chống nấm tùy theo tác nhân gây bệnh.
2.5. Viêm cân hoại tử
Đây là dạng bệnh nhiễm trùng da nguy hiểm do vi khuẩn gây ra, chúng không chỉ gây tổn thương mà nặng hơn còn giết chết mô mềm như mô mỡ, mô cơ, mô kết nối với xương,… Viêm cân hoại tử thường gặp ở người có hệ miễn dịch yếu, vệ sinh thân thể không tốt, tiếp xúc với nguồn chứa vi khuẩn gây bệnh.
Khi phát hiện bệnh, cần nhanh chóng loại mô bệnh nhiễm khuẩn và hoại tử, cùng với đó dùng kháng sinh mạnh đặt trực tiếp vào tĩnh mạch.
3. Điều trị nhiễm trùng da như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Có rất nhiều loại nhiễm trùng da và để điều trị hiệu quả, cần xác định tác nhân gây bệnh chính xác và từ đó lựa chọn thuốc phù hợp.
3.1. Nhiễm khuẩn da
Khi tác nhân gây bệnh là vi khuẩn, đa phần có thể điều trị bằng kháng sinh trị nhiễm khuẩn không đáp ứng với kháng sinh. Có thể dùng kháng sinh trực tiếp dạng bôi hoặc uống tùy theo mức độ bệnh, song cần lưu ý không nên dùng kháng sinh kéo dài hoặc không theo chỉ định của bác sĩ. Nó có thể gây tình trạng kháng thuốc, dẫn đến bệnh phát triển và khó điều trị hơn.
3.2. Nhiễm trùng da do virus
Khi tác nhân gây bệnh là virus, không thể điều trị hiệu quả bằng kháng sinh, thay vì thế cần thuốc giảm viêm, sưng hỗ trợ cùng với tăng sức đề kháng tự nhiên. Đa phần các trường hợp nhiễm trùng da này sẽ tự khỏi sau vài ngày đến vài tuần.
3.3. Nhiễm trùng da do nhiễm nấm
Các loại thuốc xịt, thuốc chống nấm dạng kem sẽ hiệu quả với hầu hết trường hợp nhiễm trùng da do nấm.
3.4. Nhiễm trùng da do ký sinh trùng
Nếu ký sinh trùng là tác nhân gây bệnh, bác sĩ sẽ kê kem dưỡng da đặc trị để điều trị tình trạng này.
Như vậy, nhiễm trùng da nói chung là bệnh lý phức tạp, đa phần trường hợp điều trị khó khăn, dễ tái phát là do không tìm được chính xác tác nhân gây bệnh cũng như điều trị không tuân thủ phác đồ của bác sĩ. Khi có triệu chứng bệnh, tốt nhất nên đi khám để được tư vấn thuốc điều trị phù hợp.
Khi đăng ký khám và tư vấn điều trị các bệnh lý về da, khách hàng sẽ được thăm khám bởi các chuyên gia hàng đầu trong ngành cũng như thực hiện các xét nghiệm cần thiết để có hướng điều trị tối ưu. | medlatec | 1,269 |
Công dụng thuốc Pecaldex
Pecaldex thuộc nhóm vitamin và khoáng chất, thường được được chỉ định để bổ sung calci trong trường hợp hợp thiếu calci trong chế độ ăn hoặc trẻ em chậm lớn. Liều lượng thuốc Pecaldex nên được sử dụng như thế nào?
1. Pecaldex là thuốc gì?
Pecaldex có thành phần gồm Vitamin PP, Vitamin D2, Calcium gluconate, Calcium glucoheptonate và Vitamin C.Thành phần Calci gluconat, calci glucoheptonat - là dạng calci hữu cơ dễ hấp thu qua đường uống. Các đối tượng người già, phụ nữ trước và sau thời kỳ mãn kinh, chế độ ăn thiếu dinh dưỡng, trẻ em còi xương,...cần bổ sung lượng calci hữu cơ này.Thành phần Vitamin C (acid ascorbic): Tham gia vào các phản ứng chuyển hóa của cơ thể, phản ứng oxi hóa khử, tăng cường sức đề kháng, chống nhiễm khuẩn, cần thiết cho sự hình thành collagen làm lành vết thương.Thành phần Vitamin PP (nicotinamid): có vai trò quan trọng trong chuyển hóa như một coenzym xúc tác các phản ứng oxi hóa khử, cần thiết cho hô hấp tế bào, phân giải glycogen và chuyển hóa lipid.Thành phần Vitamin D2: tăng hiệu quả hấp thu các chất khoáng từ chế độ ăn ở ruột non, tăng huy động calci và phospho từ xương và máu từ đó duy trì nồng độ calci và phospho bình thường trong huyết tương.Sự phối hợp Vitamin D2, PP, Vitamin C trong thuốc Pecaldex làm tăng sự hấp thu calci cho cơ thể, tăng cường các phản ứng chuyển hóa, nâng cao sức đề kháng.
2. Chỉ định của thuốc Pecaldex
Pecaldex được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau đây. Trẻ em chậm lớn.Thiếu nữ tuổi dậy thì.Phụ nữ trước và sau mãn kinh.Trẻ em còi xương.Người già, người có chế độ ăn thiếu dinh dưỡng.Người làm việc thường xuyên trong môi trường kín, thiếu ánh sáng,...
3. Chống chỉ định của thuốc Pecaldex
Pecaldex không được chỉ định trong các trường hợp sau đây. Dị ứng với các thành phần calci, vitamin D, PP, C hay bất cứ thành phần nào khác có trong thuốc.Bệnh nhân tăng calci máu, tăng calci niệu, sỏi calci.Bệnh nhân có bệnh lý tim mạch như rung thất, đang hồi sức tim.Bệnh nhân suy thận, mắc các bệnh lý u ác tính phá hủy xương không dùng thuốc Pecaldex.Bệnh nhân loãng xương do bất động.Lưu ý khi sử dụng thuốc Pecaldex. Thận trọng khi dùng phối hợp các thuốc hay chế phẩm khác có chứa vitamin D2, calci.Bệnh nhân có tiền sử sỏi thận, sỏi tiết niệu bản chất calci nên thận trọng khi dùng thuốc Pecaldex do tăng nguy cơ hình thành sỏi.Pecaldex qua được nhau thai và sữa mẹ nên khi dùng cho phụ nữ có thai và đang cho con bú nên thận trọng, vì lượng lớn vitamin C có thể gây ảnh hưởng đến nhau thai và trẻ em.
4. Tương tác thuốc của Pecaldex
Các thuốc có chứa thành phần là sắt khi dùng chung với Pecaldex có thể làm tăng hấp thu sắt qua dạ dày - ruột.Pecaldex làm giảm nồng độ fluphenazin trong huyết tương; làm tăng bài tiết vitamin C và giảm bài tiết aspirin trong nước tiểu khi dùng phối hợp.Phối hợp Pecaldex với các thuốc thiazid, loperamid, ciprofloxacin, clothalidon, thuốc chống co giật làm ức chế thải trừ calci qua thận, làm tăng nguy cơ sỏi đường tiết niệu. Khi dùng chung các tetracyclin bị giảm hấp thu.Không dùng chung Pecaldex với các thuốc Glycosid digitalis do làm tăng độc tính đối với tim.
5. Liều dùng và cách dùng
Cách dùng: Pecaldex được bào chế dưới dạng dung dịch uống. Dùng uống trực tiếp.Liều dùng:Người lớn: 1 ống (10ml)/ lần x 3 lần/ ngày.Trẻ em: 1 ống (5ml)/ lần x 2 lần/ ngày.Có thể tăng hoặc giảm liều theo tùy thể trạng và tình hình của người bệnh.
6. Tác dụng phụ của thuốc Pecaldex
Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng thuốc Pecaldex. Chóng mặt, đau đầu, hạ huyết áp, giãn mạch ngoại vi.Buồn nôn, đầy hơi, nôn, táo bón, tiêu chảy.Mệt mỏi, ngủ gà, chán ăn, khô miệng.Đau mỏi cơ, giảm trương lực cơGiảm ham muốn tình dục.Sút cân, viêm tụy, co giật, sợ ánh sáng.Rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp, tăng calci niệu, phosphat niệu, albumin niệu, nitơ niệu huyết, cholesterol huyết thanh (hiếm gặp).Phản ứng sốc phản vệ.Tóm lại, Pecaldex là một loại vitamin và khoáng chất cung cấp nhu cầu calci cho các đối tượng cần bổ sung như trẻ em, phụ nữ, người già,... Thuốc tương đối dễ sử dụng, dễ kiếm và ít gây độc cho cơ thể, tuy nhiên tránh lạm dụng thuốc quá mức. | vinmec | 787 |
Thoái hóa khớp háng có khó chữa không?
Khớp háng là 1 khớp lớn, chịu đựng sức nặng của cơ thể. Thoái hóa khớp háng là bệnh lý thường gặp ở người cao tuổi. Bệnh thoái hóa khớp háng gây ra biến đổi cấu trúc của khớp, diễn biến bệnh âm thầm nhưng hậu quả để lại không hề nhỏ nếu không phát hiện sớm có thể gây hư khớp dẫn đến tàn phế. Người bệnh có thể bị đau ở mặt trước của khớp, ở trước bẹn lan xuống mặt trước hoặc mặt trong đùi, đôi khi cơn đau kéo xuống khớp gối và đau ra sau mông, làm ảnh hưởng đến khả năng vận động của người bệnh, giảm sợ trơn láng và dẫn đến cứng khớp.Người mắc bệnh thoái hóa khớp háng sẽ khó ngồi xổm để buộc dây giày, đi vệ sinh hay thay quần áo. Đau cùng với khó vận động sẽ khiến bệnh nhân tàn phế rất nhanh, nếu như không được điều trị kịp thời.Nguyên nhân dẫn đến thoái hóa khớp háng phần lớn là do tuổi tác, một số bệnh lý tại khớp như viêm khớp, nhiễm trùng khớp, nhiễm khuẩn chỏm xương đùi... Ngoài ra, các yếu tố khác cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh thoái hóa khớp háng chính là:Do bẩm sinh cấu trúc khớp háng bất thường: Lồi ổ cối, chân cao chân thấp... sẽ tạo áp lực, chèn ép lên khớp háng là nguy cơ tăng thoái hóa khớp háng.Do biến chứng của các bệnh toàn thân như: Đái tháo đường, gout...Chế độ ăn thiếu khoa học thiếu chất dinh dưỡng, hút thuốc lá, uống rượu bia...Tình trạng thừa cân béo phì làm tăng áp lực lên khớp háng, tăng nguy cơ thoái hóa khớp háng.Bác sĩ Nguyễn Thị Thanh Bình cho rằng, thoái hóa khớp háng thực ra là 1 tiến trình không thể nhận biết trước, nhưng người bệnh có thể làm chậm tiến trình bằng các biện pháp chẩn đoán và điều trị sớm.Tóm lại, thoái hóa khớp háng là bệnh diễn biến âm thầm, kéo dài nhiều năm, có thể gây ra biến chứng nặng nề, ảnh hưởng rất lớn tới đời sống sinh hoạt của người bệnh.
Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây | vinmec | 390 |
Đẻ mổ hay đẻ thường tốt hơn? tùy cơ địa từng người
Bạn Linh thân mến!
Chúc mừng bạn đã sắp hoàn thành giai đoạn thai nghén. Vấn đề bạn quan tâm về đẻ mổ hay đẻ thường tốt hơn chúng tôi xin được tư vấn cho bạn như sau: Đẻ mổ hay đẻ thường là băn khoăn của nhiều mẹ bầu.
Đẻ mổ hay đẻ thường tốt hơn?
Đẻ mổ sẽ giúp cho sản phụ không mất sức vì không chịu đựng cơn đau đẻ, hoàn toàn tỉnh táo trong quá trình ca mổ đẻ diễn ra. Ca mổ nhanh chóng và được chuẩn bị cẩn thận, mẹ chỉ cần chọn ngày đến bệnh viện, làm thủ tục. Sinh mổ giúp em bé an toàn hơn khi chào đời vì dễ khắc phục khi có sự cố, đặc biệt khi thai nhi đang nguy hiểm, có thể lấy bé ra khỏi cơ thể mẹ rất nhanh. Thông thường, phương pháp này được bác sĩ chỉ định khi mẹ có khung chậu bất thường, bị nhau tiền đạo, tử cung có sẹo xấu, sức khỏe của mẹ không đảm bảo, suy thai cấp…
Ca mổ đẻ thường diễn ra nhanh chóng hơn đẻ thường.
Tuy nhiên, phương pháp này cũng có một số điểm cần cân nhắc chẳng hạn sản phụ mang sẹo ngoài da, quá trình hậu phẫu thường kéo dài hơn sinh thường, sinh mổ mất máu nhiều hơn, giảm lượng máu đến co rút tử cung, ảnh hưởng của hồi phục tử cung… Và hầu hết sản phụ đã có một vết mổ cũ trên tử cung thì thường là những lần sinh sau cũng phải mổ lấy thai. Trẻ sinh mổ cũng có sức đề kháng miễn dịch không tốt bằng trẻ sinh thường. Trẻ sinh thường được hưởng vi khuẩn có lợi từ ông sinh của mẹ; trẻ sinh mổ thường dễ mắc xuất huyết nội, viêm phổi, hội chứng trụy hô hấp…
Nếu sức khỏe của mẹ ổn định và thai nhi bình thường nên đẻ thường. Khi sinh thường thì mẹ sẽ không lo sợ ảnh hưởng của thuốc gây tê, thuốc kháng sinh giúp mẹ nhanh chóng hồi phục sau sinh, giảm nhiễm trùng, tử cung co hồi nhanh…
Nếu sức khỏe của mẹ ổn định và thai nhi bình thường nên đẻ thường.
Trong quá trình đau đẻ, endorphins được tiết ra từ người mẹ tác động tích cực tới khả năng thích nghi của bé với cuộc sống bên ngoài bụng mẹ tống những dịch ra khỏi phổi, tăng cường hormone, hỗ trợ chức năng phổi của con…
Sinh thường có nhiều ưu điểm, tốt cho sức khỏe của cả mẹ và bé hơn so với sinh mổ. Nếu có một thai kỳ thuận lợi, thì thuận theo tự nhiên, sinh thường là tốt nhất. Chỉ sinh mổ khi có bất thường, cần mổ để đảm bảo an toàn cho con và sản phụ. | thucuc | 493 |
Công dụng thuốc Métforilex
Métforilex là thuốc được chỉ định trong điều trị bệnh đái tháo đường không phụ thuộc insulin (typ 2) mà chế độ ăn uống, tập thể dục không thể kiểm soát được đường huyết. Việc sử dụng thuốc Métforilex theo đúng chỉ định của bác sĩ sẽ giúp bạn đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị bệnh.
1. Métforilex là thuốc gì?
Métforilex thuộc nhóm thuốc hormon và nội tiết tố, được bào chế dưới dạng viên nén tác dụng kéo dài, quy cách đóng gói hộp 6 vỉ và 10 vỉ (vỉ 10 viên).Thành phần chính của thuốc Métforilex là Metformin HCl 500 mg, được chỉ định trong điều trị bệnh đái tháo đường không phụ thuộc insulin (typ 2) và người có chế độ ăn uống, tập thể dục không thể kiểm soát được đường huyết.
2. Liều sử dụng thuốc Métforilex
Liều dùng tham khảo của thuốc Métforilex như sau:Liều dùng cho người lớn:Liều Métforilex khởi đầu thông thường là 500mg/ lần/ ngày trong bữa ăn tối. Tăng liều thêm 500mg mỗi tuần và tối đa 2000mg/ lần/ ngày. Nếu không đạt được hiệu quả trong kiểm soát đường huyết với liều 2000mg/ lần/ ngày thì nên thử với liều 1000mg x 2 lần/ngày.Phối hợp Métforilex với insulin:Có thể phối hợp thuốc Métforilex và Insulin để việc kiểm soát đường huyết có hiệu quả hơn. Liều khởi đầu là 500mg/ lần/ ngày, còn liều của insulin được điều chỉnh tùy theo mức đường huyết.Người cao tuổi, suy nhược cơ thể và suy dinh dưỡng:Liều bắt đầu cần thận trọng, ở mức thấp nhất tùy theo chức năng thận của bệnh nhân, không nên điều trị tới liều tối đa.Trường hợp bệnh nhân không đáp ứng với điều trị trong 4 tuần ở liều tối đa, cần bổ sung thêm sulfonylurê uống. Khi điều trị phối hợp với liều tối đa của cả 2 thuốc, mà người bệnh vẫn không đáp ứng trong 1 - 3 tháng thì nên ngừng dùng insulin.
3. Chống chỉ định sử dụng thuốc Métforilex
Thuốc Métforilex chống chỉ định trong các trường hợp sau:Quá mẫn với hoạt chất Metformin hoặc các thành phần khác có trong thuốc;Người bệnh dị hóa cấp tính, nhiễm khuẩn nặng;Nhiễm acid chuyển hóa, có hoặc không kèm hôn mê;Suy giảm hoặc rối loạn chức năng thận;Suy tim sung huyết, trụy mạch, nhồi máu cơ tim cấp;Bệnh hô hấp nặng kèm theo giảm oxygen huyết;Bệnh gan;Tạm thời ngừng thuốc Métforilex trước khi tiến hành phẫu thuật hoặc chụp X quang có tiêm chất cản quang iod.Người bị hoại tử, nghiện rượu và thiếu dinh dưỡng;Trẻ em dưới 10 tuổi.
4. Tương tác thuốc
Dùng đồng thời Métforilex với các thuốc và thực phẩm sau có thể gây ra các tương tác không mong muốn:Furosemid;Thuốc Cationic;Rượu sẽ làm tăng nguy cơ nhiễm toan acid lactic;Acarbose và các chất gôm;Cimetidin;Nifedipin làm tăng hấp thu và tăng bài tiết Metforrrtin qua nước tiểu.Các thuốc gây tăng đường huyết như lợi tiểu Thiazid, Corticosteroid gây mất kiểm soát đường huyết.
5. Tác dụng phụ của thuốc Métforilex
Thuốc Métforilex có thể gây ra một số tác dụng phụ cho người dùng như:Các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như buồn nôn và nôn, tiêu chảy, đau dạ dày, táo bón, miệng có vị kim loại;Phản ứng trên da: Ngứa, nổi mề đay, phát ban;Các tác dụng khác: Đau đầu, tăng enzym gan, chóng mặt, giảm hấp thu vitamin B12 và acid folic khi điều trị kéo dài, nhiễm acid lactic.Thông báo ngay cho bác sĩ những tác dụng phụ mà bạn gặp phải trong quá trình sử dụng thuốc Métforilex để có phương pháp xử trí phù hợp.
6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Métforilex
Trong quá trình sử dụng thuốc Métforilex, cần lưu ý:Theo dõi các xét nghiệm cận lâm sàng, kể cả định lượng đường huyết, để xác định liều Métforilex tối thiểu có hiệu lực;Có chế độ ăn hợp lý trong thời gian sử dụng thuốc;Kiểm tra nồng độ creatinin huyết thanh của người bệnh trước khi tiến hành điều trị;Thuốc Métforilex không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, có thể sử dụng cho đối tượng này;Không sử dụng Métforilex ở phụ nữ mang thai và cho con bú.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Métforilex. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Métforilex theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. | vinmec | 763 |
Bác sĩ tư vấn về cách sử dụng men tiêu hóa cho người lớn
Men tiêu hóa có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa đối với những đối tượng bị thiếu hụt các enzyme tiêu hóa trong đường ruột vì nguyên nhân bệnh lý hoặc do các yếu tố sinh lý. Đây là sản phẩm có thể sử dụng ở nhiều đối tượng, bao gồm cả trẻ em, người trưởng thành và người cao tuổi. Mỗi nhóm tuổi sẽ phù hợp với sản phẩm men tiêu hóa khác nhau, liều lượng và cách dùng cũng khác nhau. Dưới đây là một số lưu ý về cách sử dụng men tiêu hóa cho người lớn.
1. Men tiêu hóa là gì?
Men tiêu hóa là các loại enzym do cơ thể bài tiết vào đường ruột nhằm mục đích phân cắt thức ăn, giúp cơ thể dễ dàng hấp thụ chất dinh dưỡng. Mỗi loại men tiêu sẽ có tác dụng chuyển hóa từng chất khác nhau và được tạo ra bởi những cơ quan khác nhau trong cơ thể. Các men tiêu hóa có trong tuyến nước bọt, tuyến tụy, dạ dày và ruột, trong đó, chủ yếu các loại men tiêu hóa được sản xuất ra từ tuyến tụy.
Nếu có thể bị thiếu hụt các enzym tiêu hóa thì quá trình tiêu hóa thức ăn sẽ không được diễn ra triệt để. Ở mức độ nhẹ, thiếu hụt enzym tiêu hóa sẽ khiến chúng ta có nguy cơ bị chướng bụng, đầy hơi, rất khó chịu. Nếu thiếu hụt enzym tiêu hóa nghiêm trọng, cơ thể sẽ không thể hấp thụ được những chất dinh dưỡng từ các thực phẩm mà chúng ta ăn mỗi ngày. Sau một thời gian ngắn, sẽ dẫn tới tình trạng gầy yếu, suy dinh dưỡng và dễ mắc phải nhiều loại bệnh tật.
Rất nhiều người nhầm lẫn giữa men vi sinh và men tiêu hóa. Đây là hai loại men khác nhau. Trong đó, men vi sinh được sản xuất đông khô và chính là các bào tử vi trùng có ích tại đường ruột. Khi bổ sung men vi sinh, hệ vi sinh đường ruột của chúng ta sẽ trở nên phong phú hơn. Còn men tiêu lại là các hợp chất hóa học được tổng hợp nhân tạo.
- Các loại enzym tiêu hóa chính và được sử dụng phổ biến nhất là:
+ Amylase: Có tác dụng hỗ trợ phân hủy tinh bột và carbohydrate thành đường. Amylase được sản xuất từ tuyến nước bọt giúp những chất tinh bột và đường có thể dễ dàng hấp thu vào máu.
+ Protease: Được sản xuất từ tuyến tụy, dạ dày và ruột non, Protease có vai trò phân hủy protein thành các axit amin.
+Lipase: Do tuyến tụy và ruột non sản xuất có tác dụng phân hủy lipid thành glycerol và axit béo. Loại men tiêu hóa này cũng có trong sữa mẹ với tác dụng giúp trẻ có thể dễ tiêu hóa những phân tử chất béo.
2. Tuổi càng cao thì khả năng sản xuất enzym tiêu hóa càng giảm
Có thể nói rằng, khả năng sản xuất enzym tiêu hóa của con người sẽ giảm dần theo độ tuổi. Cũng giống với nhiều cơ quan khác trong cơ thể, các cơ quan sản xuất ra enzym tiêu hóa chẳng hạn như tuyến nước bọt, tuyến tụy, dạ dày và ruột non sẽ dần già đi và lão hóa, dẫn tới suy giảm chức năng. Chính vì thế, khả năng sản xuất enzym tiêu hóa của những cơ quan này cũng sẽ không tốt như khi chúng ta còn trẻ.
Bên cạnh đó một số yếu tố khác cũng có thể làm suy giảm khả năng sản xuất của cơ thể, bao gồm:
+ Các cơ quan sản xuất enzym tiêu hóa có vấn đề: Nếu tuyến nước bọt, tuyến tụy, dạ dày hoặc ruột non bị bệnh hoặc gặp phải một vấn đề nào đó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc sản xuất enzym tiêu hóa của cơ thể. Chẳng hạn, ở người bệnh mắc chứng viêm tụy hay bệnh ung thư tụy thì lượng enzym tiêu hóa của cơ thể sẽ bị giảm đi đáng kể.
+ Do chế độ ăn không đủ dinh dưỡng: Nếu bạn không cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho cơ thể bằng các loại thực phẩm thì khả năng sản xuất enzym tiêu hóa của cơ thể cũng sẽ bị giảm sút.
+ Do các vấn đề về hệ thần kinh: Tình trạng căng thẳng quá mức hoặc mắc phải một số bệnh lý liên quan đến thần kinh cũng là một trong những yếu tố làm ảnh hưởng đến quá trình sản xuất enzym tiêu hóa.
Chế độ ăn nghèo nàn: Thực phẩm chế biến thiếu chất dinh dưỡng cũng có thể làm giảm sản xuất enzym tiêu hóa.
3. Hướng dẫn cách bổ sung men tiêu hóa cho người lớn
Dù sử dụng men tiêu hóa cho người lớn hay cho trẻ em đều cần hết sức thận trọng. Bạn không nên lạm dụng mà chỉ nên sử dụng khi bị thiếu hụt các loại enzyme trong đường ruột, dẫn đến tiêu hóa kém, suy dinh dưỡng,... Một số trường hợp thường được chỉ định sử dụng men tiêu hóa là người bị tổn thương, xơ hóa tuyến nước bọt; các trường hợp xơ gan; người mắc viêm tụy mạn tính; các trường hợp mắc hội chứng ruột ngắn,…
Các sản phẩm men tiêu hóa được bào chế theo dạng viên hoặc dạng nước có tác dụng giúp người bệnh tiêu hóa thức ăn tốt hơn, cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng hiệu quả hơn, cải thiện một số vấn đề như đầy hơi, chướng bụng, ăn chậm tiêu, biếng ăn, suy dinh dưỡng,…
Một lưu ý quan trọng đó là cần bổ sung men tiêu hóa theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Nên bổ sung men tiêu hóa sau khi có bữa ăn đa dạng dinh dưỡng để men tiêu hóa có thể phát huy công dụng một cách tốt nhất. Nếu loại men tiêu hóa không phù hợp với cơ thể bạn, hãy nhờ đến sự tư vấn của các bác sĩ để thay đổi loại men phù hợp hơn.
Không nên lạm dụng men tiêu hóa để tránh tình trạng phụ thuộc men. Nếu sử dụng không đúng cách, lạm dụng men tiêu hóa trong thời gian dài có thể dẫn đến tình trạng ức chế khả năng tiết ra men tiêu hóa nội sinh hoặc gây tổn thương một số cơ quan nếu nồng độ men tiêu hóa quá cao.
Một số trường hợp chỉ cần sử dụng một loại men tiêu hóa chuyên biệt. Nhưng cũng có trường hợp phải sử dụng nhiều loại men tiêu hóa khác nhau. Bên cạnh đó, nhiều trường hợp bệnh nhân chỉ cần dùng men trong một thời gian ngắn nhưng cũng có một số trường hợp cần dùng men tiêu hóa suốt đời. | medlatec | 1,161 |
Con dậy thì muộn, phụ huynh chớ chủ quan
Qua khám lâm sàng, bệnh nhân có chiều cao 130cm (thấp hơn < -3SD so với quần thể tham chiếu), tuyến vú không phát triển, không có lông mu, lông nách, bộ phận sinh dục ngoài là nữ giới. Bệnh nhân hiện chưa có dấu hiện của dậy thì nên bác sĩ chỉ định làm các xét nghiệm đánh giá và tìm nguyên nhân dậy thì, kết quả như sau:
-
Xét nghiệm FSH, LH: tăng cao, thể hiện tuyến yên hoạt động bình thường.
-
Xét nghiệm Estrdiol: thấp, chứng tỏ chưa có sự dậy thì ở tử cung, buồng trứng.
-
Xét nghiệm GH tĩnh và GH động: bình thường, chứng tỏ bệnh nhân không bị lùn tuyến yên. Tuyến yên tiết hormon Gh bình thường.
- Xét nghiệm TSH, FT4: hocmon tuyến giáp bình thường, tức bệnh nhân không phải lùn do suy giáp bẩm sinh.
- Chụp X quang tuổi xương tương đương 13 tuổi nên thấp hơn so với thực tế của bạn là 18 tuổi.
-
Siêu âm tử cung buồng trứng: không có hình ảnh tử cung, buồng trứng.
Trước kết quả này, bác sỹ chuyên Khoa Nhi chẩn đoán bệnh nhân dậy thì muộn, nghi ngờ hội chứng Turner nên được tư vấn làm xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ.
Bộ nhiễm sắc thể của người mắc hội chứng Turner (45XO)
Kết quả bộ nhiễm sắc thể là 45XO, bị hội chứng Turner gây dậy thì muộn. Sau đó, bệnh nhân được điều trị và theo dõi bởi các chuyên gia về nội tiết - di truyền.
Dậy thì muộn được định nghĩa khi trẻ gái trên 13-14 tuổi và trẻ trai trên 15-16 tuổi
vẫn chưa xuất hiện những biểu hiện của dậy thì được xem như dậy thì muộn.
Dậy thì muộn - biểu hiện của hội chứng Turner.
Có nhiều nguyên nhân gây dậy thì muộn như:
-
Do di truyền từ các thế hệ trước;
-
Chế độ ăn uống không hợp lý gồm suy dinh dưỡng kéo dài, trầm cảm hay rối loạn nhận thức như ở trẻ gái sợ mập;
-
Bị bệnh mãn tính như tiểu đường, hen phế quản mãn, bệnh suy thận mãn,…
-
Nguyên nhân thường gặp nhất là ở tuyến yên hay tuyến giáp.
-
Do rối loạn nhiễm sắc thể như hội chứng Turner ở trẻ gái (45 XO), hội chứng Klinefelter ở trẻ nam, có thêm 1 nhiễm sắc thể X (XXY thay vì XY).
Trong đó, hội chứng Turner thường có các đặc điểm: vóc dáng nhỏ, suy buồng trứng, nếp da dầy ở gáy, dị tật bẩm sinh tim, khiếm thính nhẹ và một số đặc điểm khác.
Hội chứng Turner có thể được phát hiện ở bất kỳ giai đoạn nào của cuộc đời. Các dấu hiệu gợi ý cần phải xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ gồm:
- Giai đoạn thai: nang nước ở vùng cổ, phát hiện tình cờ khi chẩn đoán các rối loạn nhiễm sắc thể khác.
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Cổ to bè thừa da hoặc phù bạch huyết ở tay và chân, có bất thường tim, chậm phát triển hoặc vóc dáng nhỏ.
- Trẻ gái: chậm dậy thì hoặc vô kinh.
- Người lớn: vô sinh hoặc kinh nguyệt không đều.
Điều trị hội chứng này sẽ tùy thuộc vào từng đối tượng cụ thể như bổ sung hocmon tăng trưởng trong trường hợp có chiều cao thấp < -3SD so với quần thể tham chiếu, sổ sung hocmon estrogen trong trường hợp suy buồng trứng sớm.
Và vì vậy, phụ huynh cần theo dõi sát biểu đồ tăng trưởng, khám sức khỏe định kỳ để bảo đảm trẻ phát triển bình thường và phát hiện những biểu hiện bất thường sớm nhất. | medlatec | 610 |
Khám chẩn đoán ung thư vòm họng như thế nào?
Ung thư vòm họng khá phổ biến trong các bệnh ung thư đầu cổ. Chẩn đoán và điều trị bệnh ngay từ giai đoạn sớm là yếu tố quan trọng quyết định đến cơ hội sống của bệnh nhân. Vậy, khám chẩn đoán ung thư vòm họng như thế nào?
Ung thư vòm họng giai đoạn IV
Vòm họng là cơ quan nằm ở phía trên mũi, mặt sau của cổ họng tham gia vào quá trình thở, ăn uống, nhai và nuốt của mỗi người. Ung thư vòm họng xảy ra khi có sự phát triển và nhân lên bất thường của các tế bào tại cơ quan này.
Khám chẩn đoán ung thư vòm họng như thế nào?
Khám chẩn đoán ung thư vòm họng như thế nào cũng là thắc mắc của nhiều bạn đọc. Chẩn đoán ung thư vòm họng có thể phải kết hợp nhiều xét nghiệm khác nhau để đánh giá chính xác tình trạng bệnh.
Các bước chẩn đoán ung thư vòm họng có thể bao gồm:
Kiểm tra khu vực họng để phát hiện những bất thường ban đầu
Nên khám chẩn đoán ung thư vòm họng ở đâu? | thucuc | 206 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.