text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Cách cải thiện mất ngủ cho người trẻ trong xã hội hiện nay Mất ngủ được xem là tình trạng khá phổ biến trong đời sống của giới trẻ hiện nay. Cũng không quá lạ vì áp lực từ học tập, công việc, cuộc sống cùng lúc đổ dồn lên các bạn trẻ. Điều này khiến họ dễ rơi vào trạng thái mệt mỏi, ngủ kém thậm chí mất ngủ kéo dài. Bài viết này sẽ gửi tới các bạn những cách phù hợp để cải thiện mất ngủ. 1. Những nguyên nhân nào khiến người trẻ mất ngủ? Từ những số liệu nghiên cứu, người ở độ tuổi trưởng thành cần từ 7 – 8 tiếng/ngày dành cho việc ngủ. Trên thực tế ở một số bạn trẻ thời gian chỉ giao động từ 2-3 tiếng/ngày. Khi tình trạng liên tục kéo dài khiến họ rơi vào trạng thái mệt mỏi, không tập trung, ảnh hưởng cho công việc và cuộc sống. Các nguyên nhân chính có thể nhắc tới như: – Áp lực từ học tập, công việc: lịch học, thi kéo dài thường xuyên với cường độ lớn đối với sinh viên. Lịch làm việc, tăng ca diễn ra liên tục với người đi làm. Những lý do này là nguyên nhân chính khiến cho người trẻ luôn trong tâm thế căng thẳng, mệt mỏi. – Nghiện các thiết bị công nghệ: đây là một trong số những nguyên nhân hàng đầu gây mất ngủ hiện nay. Người trẻ bị nghiện thiết bị điện tử ngày càng nhiều – Ăn uống, sinh hoạt thiếu khoa học: thói quen thường xuyên sử dụng đồ ăn nhanh, đồ ăn nhiều dầu mỡ khó tiêu,… sẽ ảnh hưởng rất xấu cho giấc ngủ và sức khỏe. – Thường xuyên dùng rượu, bia, cafe, nước uống có gas,… sẽ khiến não bộ bị kích thích từ đó dẫn tới khó đi vào giấc ngủ. – Rối loạn đồng hồ sinh học: tham gia liên tục các hoạt động xuyên đêm, làm tăng ca quá giờ ngủ. Khiến cho đồng hồ sinh học của bạn sẽ bị đảo lộn và dẫn đến mất ngủ. 2. Cách giúp cải thiện tình trạng mất ngủ ở người trẻ Đa phần người trẻ thường có tâm lý chủ quan về sức khỏe của bản thân. Vì sau khi thức đêm một vài lần vẫn có thể khỏe mạnh và nghỉ bù. Một số trường hợp thì lại đã quen với tâm trạng mệt mỏi nên cũng không quá bận tâm. Đây là suy nghĩ hết sức nguy hiểm vì vậy cần phải tỉnh táo để có thể thay đổi từ sớm. 2.1. Cải thiện mất ngủ bằng các loại đồ uống hỗ trợ – Tâm sen pha trà: có vị thơm tự nhiên và có tác dụng giúp an thần, thư giãn và trấn an. Người trẻ tuổi thường xuyên mất ngủ, khó ngủ có thể dùng pha trà uống vào buổi tối hoặc sáng. – Trà hương thảo: giúp hoạt huyết, thông kinh, hỗ trợ giấc ngủ. Bạn có thể sử dụng loại trà này vào buổi tối khoảng 1 tiếng trước khi ngủ. – Uống sữa ấm: giúp thư giãn và cải thiện giấc ngủ rất tốt. Tuy nhiên việc dùng sữa ấm không phải có thể áp dụng với tất cả mọi người. Nó chỉ có tác dụng với các trường hợp mất ngủ thể nhẹ và thời gian ngắn. – Trà hoa cúc: thảo dược này có hàm lượng quercetin, flavonoid, axit amin cao. Đây là các tinh chất giúp giảm căng thẳng, cải thiện mệt mỏi và bảo vệ tốt các tế bào thần kinh. Loại trà này khá thơm và dễ sử dụng, có thể uống đều trong ngày. Các loại đồ uống có tác dụng cải thiện mất ngủ cho người trẻ 2.2. Sử dụng các thực phẩm có lợi cho giấc ngủ – Trứng: đây là thực phẩm chứa nhiều protein sạch. Có nghiên cứu đã chỉ ra, ăn 4 quả trứng/tuần sẽ giúp cơ thể khỏe mạnh và có giấc ngủ trọn vẹn. – Rau nhút: giúp cơ thể thải độc, làm mát gan và trị nóng trong. Ngoài ra, loại rau này còn giúp cân bằng giấc ngủ một cách tự nhiên (nhờ tính hàn). – Các loại cá: trong cá rất giàu vitamin, nhất là omega 3, protein và vitamin D. Những thành phần này giúp định thần, hỗ trợ dây thần kinh trung ương và tạo cảm giác buồn ngủ. Các loại cá chứa nhiều dưỡng chất gồm: cá thu, cá trích, cá hồi, cá ngừ,… – Sản phẩm chế biến từ đậu nành: Đậu nành chứa rất nhiều isoflavone giúp ổn định giấc ngủ, giảm căng thẳng. 2.3. Bấm huyệt trong điều trị mất ngủ cho người trẻ Bấm huyệt, châm cứu là phương pháp tác động trực tiếp vào cơ thể người bệnh thông qua các huyệt đạo. Mục đích chính là giúp máu huyết lưu thông và cải thiện được chất lượng giấc ngủ cho người bệnh. Những điểm huyệt có thể sử dụng: – Điểm huyệt Học hư cổ: nằm ở đỉnh đầu và có tác dụng giải độc, cải thiện mất ngủ. – Điểm huyệt Liên hoàn: Nằm ở phần đầu gối phần trên giữa chân, giúp giảm căng thẳng lo lắng. – Điểm huyệt tâm can: điểm này ở lòng bàn tay, nằm giữa cổ tay với xương tay nhỏ. – Điểm huyệt Trung Phong: nằm bên trong của chân (giữa đầu ngón cái với ngón thứ hai). Có tác dụng giúp cân bằng các năng lượng trong cơ thể. – Điểm huyệt Đai Chàng: nằm bên trong chân (giữa gối với mắt cá) Phương pháp bấm huyệt đòi hỏi người bệnh cần được tư vấn và thực hiện từ chuyên gia. Ngoài ra bạn có thể kết hợp với ăn uống hợp lý để thu lại hiệu quả sớm. 2.4. Cải thiện mất ngủ bằng điều trị Nội khoa (dùng thuốc Tây y) Điều trị mất ngủ bằng thuốc Tây thường được áp dụng với các trường hợp mất ngủ kéo dài. Bên cạnh đó là những người bị mất ngủ do nguyên nhân bệnh lý. Với những trường hợp này, các bác sĩ khuyến cáo người bệnh không được tự ý dùng thuốc an thần, thuốc ngủ không kê đơn. Điều này sẽ dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng và có thể gây nhờn thuốc. Người bị mất ngủ mạn tính cần thăm khám chuyên khoa Nội thần kinh và dùng thuốc theo đơn từ bác sĩ. Một số loại thuốc có thể được chỉ định để cải thiện mất ngủ như: – Thuốc an thần: giúp não bộ và cơ thể được thư giãn, dễ đi vào giấc ngủ. – Thuốc kháng Histamine: có tác dụng giảm bớt các triệu chứng như dị ứng, nấm ngứa,… giúp ngủ ngon hơn. – Thuốc chống trầm cảm: giúp cải thiện tâm trạng người bệnh. Thuốc này có thể được chỉ định sử dụng trong các trường hợp mất ngủ do trầm cảm, căng thẳng. Trường hợp mất ngủ kéo dài bác sĩ có thể chỉ định sử dụng thuốc
thucuc
1,203
Bệnh u tuyến nước bọt mang tai - những vấn đề không thể bỏ qua U tuyến nước bọt mang tai tuy đại đa số trường hợp là lành tính nhưng vẫn có tỷ lệ tiến triển ác tính nên cần được phát hiện sớm để ngăn chặn ảnh hưởng xấu cho sức khỏe. Vậy bệnh lý này có thể được phát hiện như thế nào, điều trị ra sao, nội dung bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có được câu trả lời cụ thể. 1. Bệnh u tuyến nước bọt mang tai là gì? U tuyến nước bọt mang tai là một dạng bệnh của u tuyến nước bọt. Trong các tuyến nước bọt thì tuyến mang tai là tuyến lớn nhất của cơ thể, nằm vùng ngoài mặt, gần với góc hàm ở mỗi bên. Tuyến nước bọt còn ở một số vùng khác như: dưới lưỡi, dưới hàm, khoang miệng,... Đại đa số các trường hợp u tuyến nước bọt mang tai là lành tính. Có thể phân bệnh lý này thành 2 loại: - Khối u lành tính Thường gồm có: u tuyến tế bào đáy, u Warthin, u myoepithelioma,… Tuy phần lớn trường hợp là lành tính nhưng vẫn có một số ít loại u tuyến nước bọt mang tai lành tính có nguy cơ tiến triển ác tính. - Khối u ác tính Gồm có: ung thư biểu mô tế bào acinic, ung thư biểu mô tuyến nhầy, ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô nang tuyến, ung thư biểu mô tế bào vảy,... Tuy nhiên, người bệnh cần lưu ý rằng ung thư tế bào vảy của niêm mạc vùng vòm họng có thể di căn đến tuyến nước bọt mang tai, gây ra tổn thương thứ phát tại đây. 2. Nguyên nhân và triệu chứng bệnh u tuyến nước bọt mang tai 2.1. Nguyên nhân gây ra bệnh u tuyến mang tai Mặc dù chưa có kết luận khẳng định về nguyên nhân chính xác gây nên bệnh u tuyến nước bọt mang tai nhưng có một số yếu tố nguy cơ cao đối với bệnh là: biến đổi gen, hút thuốc lá, tiếp xúc với tia xạ. Trong đó, việc hút thuốc lá trong một thời gian dài được xem là yếu tố chính gây ra bệnh lý này. 2.2. Triệu chứng bệnh u tuyến nước bọt mang tai Bệnh u tuyến nước bọt mang tai có triệu chứng phổ biến nhất là: khó nhai, liệt mặt, sưng thành khối ở góc hàm,... Tuy nhiên, có những trường hợp không hề xuất hiện triệu chứng. Tùy thuộc vào dạng khối u lành hay ác tính mà triệu chứng của bệnh cũng sẽ có sự khác nhau: - Trường hợp u lành tính Khối u phát triển trong nhiều năm liền, không gây đau, thường chỉ tăng kích thước khi bị nhiễm trùng, bắt đầu hình thành nang hoặc bên trong khối u có hiện tượng chảy máu. - Trường hợp u ác tính Kích thước khối u tăng nhanh chóng gây đau đớn cho người bệnh, có thể bị liệt không hoàn toàn hoặc hoàn toàn dây thần kinh mặt. 3. Chẩn đoán và điều trị bệnh u tuyến nước bọt mang tai 3.1. Chẩn đoán u tuyến nước bọt mang tai Tuy hầu hết các trường hợp mắc u tuyến nước bọt mang tai là lành tính nhưng vẫn có một số ít khối u tiến triển ác tính, nếu không được điều trị sớm có thể biến chứng vô cùng nguy hiểm như: liệt mặt vì dây thần kinh bị chèn ép, mù lòa, giảm thính lực,... Vì thế, việc thăm khám để được chẩn đoán khi phát hiện ra khối u vùng mặt là cần thiết. Thông thường, bác sĩ sẽ sờ nắn và kiểm tra khối u khi bệnh nhân đến thăm khám u tuyến nước bọt mang tai. Tiếp sau đó, bác sĩ cũng sẽ sờ nắn hạch cổ và đánh giá dây thần kinh mặt bởi liệt dây thần kinh mặt là một trong những dấu hiệu cảnh báo tổn thương ác tính. Ngoài ra, vùng cổ và da đầu cũng được kiểm tra để tìm tổn thương nghi ngờ ung thư. Với những trường hợp nghi ngờ khối u tuyến nước bọt mang tai ác tính bác sĩ sẽ yêu cầu thực hiện các xét nghiệm: siêu âm, sinh thiết chọc hút kim nhỏ, chụp MRI. 3.2. Điều trị u tuyến nước bọt mang tai Phương pháp điều trị u tuyến nước bọt mang tai được bác sĩ quyết định dựa trên tính chất của khối u. Các trường hợp u lành tính chủ yếu sẽ được chỉ định phẫu thuật cắt bỏ khối u. Khối u tuyến nước bọt mang tai ác tính thường lựa chọn điều trị phẫu thuật hoặc có thể kết hợp với xạ trị, cụ thể gồm: - Với ung thư biểu mô mucoepidermoid Phẫu thuật cắt bỏ trên phạm vi rộng kết hợp xạ trị nếu tổn thương ở mức độ cao. Hiệu quả điều trị cho tiên lượng sống sau 5 năm khoảng 95% ở trường hợp cấp thấp, ảnh hưởng chủ yếu đến tế bào chất nhầy; khoảng 50% ở trường hợp cấp cao, chủ yếu ảnh hưởng đến tế bào biểu bì. Với bệnh nhân bị di căn đến bạch huyết khu vực sẽ tiến hành phẫu thuật cắt bỏ kết hợp xạ trị sau phẫu thuật. - Với ung thư biểu mô nang tuyến adenoid Chủ yếu điều trị bằng phẫu thuật cắt bỏ khối u trên diện rộng nhưng nguy cơ tái phát cục bộ rất cao. Tiên lượng sống sau 5 năm khi đã phẫu thuật tương đối cao nhưng sau 10 năm tỷ lệ sẽ kém hơn nhiều so với bệnh nhân di căn xa. Nhiều trường hợp bệnh nhân đã sống sau phẫu thuật 5 - 10 năm bị di căn phổi và tử vong. - Với ung thư biểu mô tế bào acinic Điều trị phẫu thuật cắt bỏ trên diện rộng cho tiên lượng tốt. Riêng đối với bệnh nhân có khối u liên quan trực tiếp đến dây thần kinh, bác sĩ sẽ cân nhắc về việc phẫu thuật giải phóng dây thần kinh mặt. Không hút thuốc lá, kiêng rượu bia và duy trì lối sống lành mạnh là cách tốt nhất để giảm thiểu nguy cơ mắc ung thư nói chung và ung thư tuyến nước bọt nói riêng. Phát hiện để điều trị sớm u tuyến nước bọt mang tai là việc tốt nhất để ngăn chặn những hệ lụy không đáng có cho sức khỏe. Muốn làm được điều này, khám sức khỏe định kỳ hoặc thăm khám bác sĩ chuyên khoa ngay khi có dấu hiệu bất thường vùng đầu cổ là việc nên làm.
medlatec
1,112
Nên tiêm viêm gan B mũi 2 khi nào thì thích hợp? Viêm gan B là một bệnh truyền nhiễm gây ra bởi virus HBV và nó nằm trong nhóm những bệnh lý nguy hiểm. So với virus HIV, HBV có tốc độ lây lan nhanh gấp 100 lần và là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư top đầu, chỉ xếp sau thuốc lá. Tiêm vắc xin là phương pháp hiệu quả nhất giúp phòng ngừa căn bệnh này. Vậy để đề phòng viêm gan B cần tiêm bao nhiêu mũi và tiêm viêm gan B mũi 2 khi nào? Thắc mắc này sẽ được giải đáp ngay trong bài viết dưới đây. 1. Tìm hiểu chung về bệnh viêm gan BNguyên nhân dẫn đến bệnh viêm gan B là do người bệnh nhiễm phải virus HBV. Bệnh khiến chức năng gan bị suy giảm nghiêm trọng và có thể đe dọa đến tính mạng người bệnh nếu không có biện pháp điều trị kịp thời. Mặc dù đã có những cải tiến tích cực trong y khoa nhưng cho đến nay, viêm gan B vẫn còn là vấn đề nhức nhối đối với sức khỏe của toàn nhân loại. Virus HBV có tốc độ lây lan rất nhanh. Chúng có thể lây từ người bệnh sang người lành thông qua đường máu, quan hệ tình dục hoặc lây từ mẹ sang con. Khi virus xâm nhập vào cơ thể người, sau một thời gian chúng sẽ phá hủy chức năng gan. Ở giai đoạn đầu bệnh phát triển trong âm thầm, hiếm khi biểu hiện triệu chứng bất thường và đặc hiệu nên khó phát hiện. Nếu bệnh nhân không sớm điều trị viêm gan B thì khả năng cao bệnh sẽ tiến triển thành những biến chứng vô cùng nguy hiểm như xơ gan, ung thư gan và khiến người bệnh tử vong. Hiện vẫn chưa có phương án điều trị dứt điểm viêm gan B. Những nỗ lực y tế mang lại chỉ giúp hỗ trợ tầm soát và ngăn không cho virus tiếp tục phát triển, hạn chế triệu chứng và phòng ngừa biến chứng do viêm gan B gây ra. 2. Ý nghĩa của việc tiêm vắc xin phòng bệnh viêm gan B Tiêm vắc xin được coi là phương pháp phòng viêm gan B hiệu quả nhất. Thông qua quy trình nghiên cứu và thử nghiệm, vắc xin tái tổ hợp viêm gan B được chứng minh là rất an toàn đối với con người. Một loại kháng nguyên của virus (HBs Ag) có nguồn gốc từ tế bào động vật và nấm men, sau khi xử lý sẽ được tiêm vào cơ thể người. Lúc này vắc xin sẽ kích thích cơ thể sản xuất các kháng thể tự nhiên để hệ miễn dịch chống lại kháng nguyên HBs Ag. Đây giống như một cuộc tập trận để hệ miễn dịch nhận diện được kẻ thù, sau này nếu virus HBV thực sự tấn công cơ thể thì nhờ đã được tiêm vắc xin trước đó, cơ thể sẽ tự có cơ chế tự bảo vệ, đồng thời phát hiện và tiêu diệt virus. Tuy nhiên, vắc xin chỉ hiệu quả đối với những người chưa từng mắc bệnh viêm gan B. Do đó bất cứ ai nếu đủ điều kiện tiêm vắc xin thì hãy thực hiện tiêm chủng, đặc biệt là những người thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Hoàn thành tiêm vắc xin viêm gan B là cơ thể bạn có thể được bảo vệ khỏi virus HBV suốt đời. Ngoài ra vắc xin còn giúp hạn chế nguy cơ phải đối diện với những biến chứng nguy hiểm của viêm gan B (suy gan, xơ gan hay ung thư gan). Do đó loại vắc xin này được được coi là vắc xin phòng ngừa ung thư gan hiệu quả. 3. Lịch tiêm vắc xin viêm gan B3.1. Lịch tiêm của trẻ sơ sinh Trẻ em khi vừa sinh ra thì trong vòng 24 tiếng đầu đời sẽ được tiêm một mũi vắc xin viêm gan B. Cùng với đó em bé có thể sẽ được tiêm đồng thời với vắc xin ngăn ngừa bệnh lao. Ở những trẻ sinh ra từ người mẹ đã bị nhiễm viêm gan B thì trẻ cần phải tiêm một loại huyết thanh kháng viêm gan B HBIg. Thời điểm tiêm là ngay trong 12 - 24 giờ đầu sau sinh. Sau mũi tiêm này sẽ cần tiêm bổ sung một mũi vắc xin ngừa viêm gan B giống như những trẻ bình thường khác. Mục đích cần phải tiêm huyết thanh này đầu tiên là để cơ thể tạo ra miễn dịch thụ động, còn một mũi vắc xin viêm gan B sau đó sẽ giúp tạo miễn dịch chủ động để trẻ có đủ sức khỏe chống lại virus viêm gan B. Vậy ngoài mũi sau sinh, trẻ nên được tiêm viêm gan B mũi 2 khi nào? Dưới đây là lịch tiêm phòng viêm gan B cho trẻ theo khuyến cáo của các chuyên gia y tế: Mũi 1: thực hiện ngay sau khi sinh, có thể tiêm thêm huyết thanh trước đó (ở trẻ nguy cơ cao bị viêm gan B). Mũi 2: khi trẻ đã được 2 tháng tuổi. Mũi 3: khi trẻ đã được 3 tháng tuổi. Mũi 4: khi trẻ được 4 tháng tuổi. Mũi 5: tiêm nhắc lại khi trẻ được 1 tuổi.3.2. Lịch tiêm phòng viêm gan B của trẻ lớn và người lớn Trước khi tiêm phòng viêm gan B thì trẻ lớn và người lớn cần tiến hành làm xét nghiệm máu để kiểm tra xem bản thân có đang bị nhiễm virus viêm gan B hay không, hiện tại trong cơ thể đã có kháng thể kháng virus hay chưa. Dựa trên kết quả xét nghiệm nhận được, bác sĩ sẽ có chỉ định xem bạn có đủ điều kiện để tiêm phòng hay không. Nếu kết quả HBs Ag hiển thị dương tính thì tức là bạn đang bị viêm gan B và việc tiêm vắc xin lúc này không còn mang lại hiệu quả phòng ngừa nữa. Nếu Hbs Ag âm tính và HBs Ab dương tính có nghĩa là cơ thể bạn đã hình thành kháng thể chống lại virus viêm gan B. Dựa trên nồng độ của HBs Ab bác sĩ sẽ cân nhắc xem bạn có cần tiến hành tiêm vắc xin hay không. Nếu kết quả Hbs Ag cũng như Hbs
medlatec
1,081
Nhận diện sớm triệu chứng viêm cơ tim cấp Các triệu chứng viêm cơ tim cấp như đau ngực và rối loạn nhịp cũng tương tự biểu hiện của những bệnh lý về tim khác. Do đó, nhận diện sớm và phân biệt dấu hiệu viêm cơ tim đóng vai trò quan trọng để điều trị kịp thời và đúng đắn. 1. Thực trạng căn bệnh viêm cơ tim cấp Viêm cơ tim hình thành do các siêu vi rút tấn công và làm tổn thương tế bào cơ tim. Tim sẽ bị viêm, hoại tử, giãn mạch hoặc co bóp rất yếu khi bị nhiễm khuẩn và có thể gây suy tim, thậm chí là đột tử. Đối tượng dễ mắc bệnh viêm cơ tim là trẻ em, trẻ càng nhỏ tuổi thì bệnh càng nặng vì sức đề kháng của bé còn yếu. Bệnh viêm cơ tim diễn tiến rất nhanh và nguy cơ dẫn đến tử vong là khá cao. Nếu được phát hiện sớm các triệu chứng viêm cơ tim cấp và theo dõi điều trị khi bệnh ở mức độ nhẹ thì sẽ có cơ hội khỏi bệnh, nhưng đa phần các ca mắc bệnh về sau đều dễ bị suy tim hoặc rối loạn nhịp tim.Hậu quả của viêm cơ tim là đặc biệt nghiêm trọng, trong khi các triệu chứng lâm sàng ban đầu viêm cơ tim cấp thường khá nhẹ và mơ hồ, rất khó phát hiện. Do đó, bệnh nhân và người nhà dễ dàng chủ quan bỏ qua hoặc bị nhầm lẫn dấu hiệu viêm cơ tim với các bệnh khác như cảm sốt. Thực tế, các bệnh viện từng tiếp nhận nhiều trường hợp bệnh nhi đã bị suy hô hấp nặng, thở yếu, ngất lịm, nhịp tim rất nhanh và toàn thân tím tái. Nguy hiểm hơn, có phụ huynh đưa trẻ đến cấp cứu trong tình trạng trụy mạch, rối loạn nhịp tim, sốc tim và thậm chí là tiên lượng rất xấu, khả năng sống sót chỉ trong vòng vài giờ. Các triệu chứng viêm cơ tim cấp lâm sàng ban đầu thường khá nhẹ và mơ hồ, rất khó phát hiện 2. Dấu hiệu viêm cơ tim 2.1. Triệu chứng toàn thânĐối với trẻ bú mẹ, nếu bị viêm cơ tim do virus gây ra là cấp tính và rất trầm trọng. Ở trẻ nhỏ 2 đến 5 tuổi, bệnh viêm cơ tim cấp sẽ có phần giảm triệu chứng đi đôi chút. Song nhìn chung, quý phụ huynh cũng rất khó nhận ra con mình đang mắc phải tình trạng này. Đôi khi, triệu chứng viêm cơ tim cấp chỉ biểu hiện đơn thuần là bé hay quấy khóc và rên rỉ, không chịu bú, ngủ mê man và khó đánh thức.Trong trường hợp trẻ lớn hơn hoặc độ tuổi thanh thiếu niên, dấu hiệu viêm cơ tim có thể bắt đầu từ các triệu chứng hô hấp như sốt, ho, sổ mũi hoặc thở khò khè. Ngoài ra, có thể kèm theo các biểu hiện rối loạn tiêu hoá như buồn nôn, nôn và tiêu chảy. Song nhìn chung, bệnh viêm cơ tim thường không có triệu chứng đặc hiệu mặc dù virus đã tồn tại và phá hủy tế bào cơ tim trước đó. Đây là nguyên nhân của tình trạng bệnh nhi đến phòng khám vào giai đoạn khá muộn, lúc này có thể đã xuất hiện dấu hiệu cơ tim bị giãn.Cụ thể, khoảng 20-80% bệnh nhân bị nhiễm virus sẽ xuất hiện một số biểu hiện toàn thân và có thể liên quan đến triệu chứng viêm cơ tim cấp, bao gồm:Sốt cao khoảng 39 đến 41°CMệt mỏi, khó thở hoặc thở dốc, thở nặng nhọc. Da và môi tím tái. Các chi lạnhĐau nhức cơ khớp. Mạch đập rất nhẹ hoặc không thể bắt được. Trẻ bị sốt cao do nhiễm virus có thể là triệu chứng viêm cơ tim cấp. 2.2. Đầu tiên có thể nghe mờ tiếng thứ nhất, sau đó là mờ cả tiếng thứ hai.Nhịp tim nhanh nhưng mạch lại yếu, huyết áp thấp, đặc biệt là huyết áp tâm trương.Xuất hiện tình trạng tim hồi hộp, đánh trống lồng ngực hoặc đau tức vùng ngực trước tim. Người bệnh cảm thấy khó thở cả khi gắng sức lẫn khi nghỉ ngơi.Hở van 2 lá cơ năng và buồng thất trái giãn tạo ra tiếng ngựa phi, tiếng thổi ở tâm thu.Khi viêm cơ tim lan rộng sẽ xuất hiện các triệu chứng của suy tim.Để phát hiện chính xác các dấu hiệu viêm cơ tim đòi hỏi quá trình thăm khám tỉ mỉ, tiến hành các xét nghiệm kết hợp với siêu âm tim, cũng như kinh nghiệm chuyên môn sâu của người thầy thuốc. Nếu điều trị sai hướng và không phát huy hiệu quả, triệu chứng viêm cơ tim cấp sẽ biểu hiện bằng sốc tim hoặc rối loạn nhịp nặng, nguy cơ đe dọa đến tính mạng bệnh nhân là khá cao.
vinmec
834
Lưu ý về ăn uống khi bị vàng da Vàng da (da và lòng trắng của mắt chuyển màu vàng) xảy ra do một số bệnh lý nhất định. Những người bị vàng da nên uống nhiều chất lỏng và duy trì một chế độ ăn uống ít chất béo, giàu trái cây, ngũ cốc đồng thời điều chỉnh lại lượng protein.  Vàng da (da và lòng trắng của mắt chuyển màu vàng) xảy ra do một số bệnh lý nhất định. Nguyên nhân và triệu chứng của bệnh vàng da Ở người lớn, bệnh vàng da có thể được gây ra bởi các bệnh lý như bệnh gan do nghiện rượu, tắc ống dẫn mật,  viêm gan và ung thư tuyến tụy. Nguyên nhân gây vàng da là do nồng độ bilirubin trong máu tăng cao. Bilirubin là một hóa chất có màu vàng trong hemoglobin, các chất vận chuyển oxy trong nằm trong tế bào hồng cầu. Khi các tế bào hồng cầu bị vỡ, cơ thể tạo ra các tế bào mới để thay thế chúng. Những tế bào cũ sẽ được xử lý bởi gan. Nếu gan gặp vấn đề và không thể xử lý các tế bào hồng cầu này, bilirubin sẽ tích tụ trong cơ thể và khiến làn da chuyển màu vàng. Chất béo  Với những người bị vàng da, điều quan trọng cần lưu ý là chế độ ăn uống phải hạn chế chất béo bão hòa. Thay vào đó nên chọn các loại thực phẩm có chứa chất béo không bão hòa đơn và không bão hòa đa. Chất béo bão hòa có nhiều trong các sản phẩm động vật như thịt bò, bơ, pho mát và dầu cọ. Hiệp hội Tim mạch Mỹ khuyến cáo rằng các chất béo bão hòa chỉ nên chiếm khoảng 7% hoặc ít hơn lượng calo hàng ngày của bạn. Chất béo không bão hòa đơn và chất béo không bão hòa đa có thể được tìm thấy trong dầu ô liu, các loại hạt cây, quả bơ và các loại cá như cá hồi. Chất béo không bão hòa đơn và chất béo không bão hòa đa có thể được tìm thấy trong thực phẩm như dầu ô liu, các loại hạt, quả bơ và các loại cá như cá hồi. Chất đạm Tùy thuộc vào nguyên nhân của bệnh vàng da, việc hạn chế lượng protein tiêu thụ sẽ mang lại những lợi ích nhất định. Nên chọn protein nạc như thịt gà và cá, protein từ thực vật như đậu, các loại hạt cây và đậu phụ. Bằng cách tập trung vào các loại protein nạc nêu trên, lượng chất béo bão hòa trong chế độ ăn uống hàng ngày sẽ được hạn chế. Uống nhiều nước Uống nhiều nước cũng rất quan trọng khi bị vàng da. Nên uống ít nhất 1,2 lít hoặc tám cốc nước mỗi ngày. Rượu cũng nên hạn chế để ngăn chặn thiệt hại cho gan. Chế độ ăn uống của người bệnh cũng nên có nhiều trái cây và rau quả,  Ngũ cốc nguyên hạt cũng cần được đưa vào chế độ ăn uống.Người bệnh có thể tham khảo ý kiến của các chuyên gia dinh dưỡng để lựa chọn một chế độ ăn uống phù hợp nhất với tình trạng bản thân.
thucuc
542
Đừng bỏ qua những dấu hiệu sớm của hội chứng cận ung thư dưới đây Hội chứng cận ung thư là vấn đề được rất nhiều người đặc biệt quan tâm. Bởi đó là một trong những yếu tố phát hiện ung thư sớm. Nếu được chẩn đoán mắc hội chứng nguy hiểm này bạn cũng không nên quá lo lắng mà hãy điều trị càng sớm càng tốt theo sự chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. 1. Các dấu hiệu nhận biết cận ung thư Hội chứng cận ung thư là tình trạng tăng sinh tế bào một cách mất kiểm soát, các triệu chứng thường xuất hiện ở mô, các cơ quan không gần khối u. Đồng thời đây cũng là tập hợp tất cả các rối loạn hiếm gặp, thường xảy ra khi có sự phản ứng của hệ miễn dịch với một khối tế bào bất thường. Dưới đây là những dấu hiệu nhận biết bệnh: Mất kiểm soát về cân nặng không rõ nguyên nhân Mặc dù vẫn duy trì chế độ ăn uống và luyện tập khoa học những người mắc hội chứng cận ung thư vẫn sụt cân bất thường trong thời gian ngắn. Bởi vậy nên mỗi khi gặp bất thường ở hệ tiêu hoá, hay gặp chứng rối loạn toàn thân thì bạn nên đi kiểm tra tại bệnh viện. Mệt mỏi, cơ thể suy nhược Những khối u thường lấy dinh dưỡng của cơ thể để phát triển và lan rộng nhanh chóng. Vì thế cơ thể bệnh nhân thường mệt mỏi, dù ăn uống nghỉ ngơi cũng không có dấu hiệu cải thiện. Sốt Sốt cao, sốt kéo dài lặp đi lặp lại vào một thời điểm trong ngày cũng có thể là một trong những dấu hiệu cận ung thư. Đau kéo dài Các khối u phát triển chèn ép dây thần kinh ở nhiều bộ phận cơ thể khác nhau gây đau. Nhận thấy có những cơn đau bất thường lặp lại nhiều lần và ngày càng đau hơn không rõ nguyên nhân ngay cả khi đã sử dụng thuốc điều trị thì bạn nên đi khám. Ăn uống tiêu hoá gặp nhiều khó khăn Ăn uống khó khăn, mắc nghẹn ở cổ, nuốt vướng, khó nuốt đều là dấu hiệu nhận biết sớm của hội chứng cận ung thư. Nếu tình trạng kéo dài 2- 4 tuần không đỡ dẫn đến chán ăn buồn nôn, khó tiêu, đau dạ dày bạn nên đến ngay trung tâm y tế gần nhất để được thăm khám. Sưng, nổi cục u hạch Khi các tết bào phát triển bất thường làm cho một số vị trí cơ thể sưng, nổi u hạch,… đó cũng có thể là dấu hiệu cận ung thư. Da có dấu hiệu bất thường Làn da đổi sắc không tốt, xuất hiện nhiều vết loét, nốt ruồi cũng có kích thước khác lạ, lúc sần sùi, khi chảy máu bạn nên để ý và cẩn trọng hơn. Ho khan hoặc khàn tiếng kéo dài Những cơn ho kéo dài 2- 4 tuần không giảm, sử dụng thuốc không có dấu hiệu cải thiện cũng thường được xem là hội chứng cận ung thư. Chảy máu không rõ nguyên nhân: Trong quá trình sinh hoạt hàng ngày bỗng nhiên có triệu chứng chảy máu ở những vị trí trên cơ thể lặp lại trong nhiều ngày liên tục, điều đó đặc biệt rất nguy hiểm. Đó cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý mang tính chất nguy hiểm bởi vậy ta không nên chủ quan xem thường. Thói quen tiểu tiện, đại tiện bị thay đổi Những người mắc hội chứng cận ung thư sẽ thấy số lần đi vệ sinh ít hơn hẳn, hoặc tăng lên lạ thường. Trong quá trình tiểu tiện, đại tiện bạn cảm thấy rất đau và khó chịu, gây bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày thì đi khám ngay nhé. 2. Chứng cận ung thư thường có nguyên nhân từ đâu? Di truyền Đây là một trong số những nguyên nhân gây ra hội chứng cận ung thư rất đáng lo ngại. Trường hợp bố hoặc mẹ bị ung thư rất có khả năng di truyền sang cho con do một số gen nhất định. Các yếu tố khác Môi trường bị ô nhiễm: Ngày nay khi xã hội phát triển kéo theo rất nhiều tác nhân gây hại cho môi trường, đặc biệt là bầu không khí. Khí thải từ các khu công nghiệp nhà máy, khói bụi từ các phương tiện giao thông, hay nguy hiểm hơn cả là làn khói thuốc lá. Đó cũng là một trong số những nguyên nhân trực tiếp gây nên hội chứng cận ung thư. Tiếp xúc hóa chất: Không khó tìm đâu xa, trong cuộc sống hàng ngày những thực phẩm của chúng ta cũng bị nhiễm hoá chất rất nhiều. Nguồn thịt nhiều tăng trọng, rau xanh nhiễm thuốc bảo vệ thực vật. Bởi con người chú trọng đến lợi ích kinh tế hơn là sức khỏe. Chế biến thức ăn không khoa học, sử dụng nhiều đồ chiên dầu cũng là điều nên loại bỏ. Chất phóng xạ từ những vụ nổ hạt nhân. Virus: có bốn loại virus chính thường dẫn đến hội chứng cận ung thư. Đầu tiên là virus Epstein - barr, là loại virus dẫn đến ung thư vòm họng. Tiếp theo là virus viêm gan B hay còn gọi là virus gây chứng ung thư gan. Ngay từ khi thăm khám và phát hiện ra cơ thể mang loại virus này bạn nên điều trị theo sự chỉ định của bác sĩ. Thứ ba là virus gây u nhú thường lây truyền qua đường sinh dục dẫn đến các chứng bệnh như: ung thư âm hộ, ung thư cổ tử cung, buồng trứng,…. Cuối cùng là virus HTLV 1 là loại virus liên quan đến bệnh bạch cầu tế bào T. Ký sinh trùng và vi trùng có liên quan đến ung thư.
medlatec
981
Trải nghiệm cận tử có liên kết gì với giấc ngủ? Trải nghiệm cận tử thường đa dạng, từ dữ dội, yên bình hay như thể đang lơ lửng trong không trung. Tuy nhiên, dù là gì thì cảm giác cận tử cũng khiến giấc ngủ của cơ thể thay đổi bằng một cách nào đó. 1. Theo kết quả của những nghiên cứu mới, những cảm giác cận tử như vậy có thể tương tự như những gì diễn ra trong não ở một số dạng rối loạn giấc ngủ nhất định. Ông là tác giả chính của nghiên cứu mới về những kinh nghiệm cận tử đã được trình bày tại Đại hội Học viện Thần kinh Châu Âu. Những phát hiện của ông rất mới nhưng vẫn chưa được công bố trên một tạp chí nào, cho thấy rằng các dấu hiệu điển hình của các giai đoạn như vậy, chẳng hạn như ánh sáng trắng và cảm giác yên bình, rất có thể là kết quả của hoạt động thần kinh trong não, tương tự như những gì xảy ra ở một hiện tượng được gọi là chứng tê liệt khi ngủ. Trải nghiệm cận tử thường đa dạng, có thể là dữ dội hoặc bình yên Kondziella còn nghĩ rằng những trải nghiệm cận tử này có thể được kích hoạt trong những tình huống sắp xảy ra cái chết thực thụ. Tuy nhiên, trong khi nhận thức được những trải nghiệm này, mạng lưới não bộ đang làm việc vất vả để có thể lưu trữ, hồi sức, lấy lại những ký ức đó và cho bản năng biết lựa chọn sự sống.Để khám phá ra điều này, nghiên cứu của Kondziella dựa trên bảng câu hỏi được trả lời ẩn danh bởi 1.034 người tham gia trực tuyến. Các bảng câu hỏi bắt đầu với một truy vấn duy nhất: Bạn đã từng có trải nghiệm cận kề cái chết chưa?Định nghĩa về trải nghiệm như vậy đúng là rất rộng. Bởi bất kỳ trải nghiệm tri giác có ý thức nào, bao gồm kinh nghiệm cảm xúc, liên quan đến bản thân, tâm linh và/ hoặc thần bí, xảy ra ở một người cận kề cái chết hoặc trong những tình huống nguy hiểm về thể chất hay cảm xúc. Bởi vì câu trả lời đến từ các cá nhân ẩn danh, nhà nghiên cứu không thể xác nhận tính chính xác của bất kỳ câu trả lời nào.Tuy vậy, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng có đến 106 người (khoảng 10% số người được hỏi) đã báo cáo trải nghiệm cận tử là "có thật". Hơn nữa, những người tham gia báo cáo các giai đoạn cận tử cũng có tiền sử rối loạn giấc ngủ kéo dài và giấc mơ sống động, được gọi là giai đoạn REM của giấc ngủ (chuyển động mắt nhanh). Bên cạnh đó, chỉ có 3 trạng thái ý thức mà bộ não có thể tồn tại: thức, ngủ không hoặc có REM. Chính vì vậy, trong giấc ngủ REM, khi một người đang mơ, mặc dù nhìn thấy khung cảnh đang diễn ra xung quanh rất rõ ràng nhưng hầu hết các cơ trong cơ thể bị tê liệt nên nó không diễn ra một cách vật lý. Thông thường, một công tắc trong não cho phép mọi người di chuyển liên tục từ trạng thái ý thức này sang ý thức khác. Nhưng đôi khi, công tắc đó không hoạt động bình thường, cho phép giấc ngủ REM và thức giấc hòa quyện. Lúc này, các yếu tố của hệ thống REM xảy ra trong khi một người về cơ bản là tỉnh táo. Người đó có thể thức dậy nhưng lại mắc chứng bị tê liệt và không thể di chuyển. Ảo giác cũng có thể xảy ra và người đó thường rất sợ hãi. Những điều đó có thể được gọi thành cảm giác cận tử nếu gặp phải ác mộng. 2. Những trải nghiệm cận tử có thật không?Mặc cho kết quả của cuộc khảo sát của Kondziella, một số chuyên gia khác vẫn tỏ ra nghi ngờ về nghiên cứu này và đặc biệt, phát hiện ra rằng cứ 10 người thì có một người từng trải qua cảm giác cận kề cái chết. Tuy nhiên, Kondziella đã nhanh chóng bảo vệ những gì mọi người trải qua như những giai đoạn cận kề cái chết, thường được báo cáo là thay đổi cuộc sống và có ý nghĩa về mặt tinh thần. Ông nói: “Là một nhà khoa học, tôi nghĩ rằng có một lời giải thích phù hợp cơ chế sinh học. Tất cả các nhà thần kinh học đều đồng ý rằng có chỗ cho cả khoa học và niềm tin trong cùng một cuộc trải nghiệm cận tử”.3. Trải nghiệm cận tử liên kết gì với giấc ngủ?Chuyện xảy ra cách đây 32 năm nhưng Kay Bjork vẫn có thể nhớ lại rất rõ trải nghiệm cận kề cái chết mà cô đã trải qua sau cuộc phẫu thuật khẩn cấp để sửa chữa ống dẫn trứng bị vỡ do mang thai ngoài tử cung không được chẩn đoán kịp thời. Cô nhớ những đám mây ánh sáng màu cam, khi nhìn thấy mọi người trong phòng hồi sức nhưng cảm thấy rằng họ đang nhìn thấu cô và có một khoảnh khắc minh mẫn mãnh liệt.Bjork hiện nay đã 70 tuổi và câu chuyện của Bjork rất giống với nhiều câu chuyện khác được kể lại bởi những người tin rằng đã từng có trải nghiệm cận tử. Ngày nay, các nghiên cứu mới đang dần dần đưa ra những lời giải thích khoa học khả thi cho điều này. Theo đó, các nhà nghiên cứu cho biết tình trạng cảm nhận với kinh nghiệm cận tử như số đông đã từng gặp có thể là giai đoạn xâm nhập vào pha REM của giấc ngủ. Lời giải thích này là phù hợp khi “trải nghiệm” hay “giấc mơ” (đúng hơn là ác mộng) lúc cảm nhận rất sống động (có thể nhớ rõ ràng khi thức giấc) nhưng không làm gì được vì đi kèm với hiện tượng tê liệt khi ngủ. Trải nghiệm cận tử có mối liên kết với giấc ngủ 4. Những ảnh hưởng tinh thần của trải nghiệm cận tử. Trong khi những phát hiện cho thấy rằng giai đoạn REM xâm nhập có góp phần vào hiện tượng được gọi là trải nghiệm cận tử, Nelson nói rằng ông không cố gắng chứng minh rằng những ảnh hưởng tâm linh là không liên quan.Các nhà khoa học chỉ xem nghiên cứu này là trung lập về mặt tinh thần. Những người đã có trải nghiệm cận tử luôn báo cáo lại rằng trải nghiệm này thường có ý nghĩa cá nhân và tinh thần to lớn. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ đơn giản là tập trung vào cách thức của trải nghiệm thay vì những ảnh hưởng tinh thần mà trải nghiệm cận tử gây ra.Tóm lại, tỷ lệ trải nghiệm cận tử trong thực tế là khoảng 10%, theo kết quả của một nghiên cứu với mẫu lớn. Những phân tích khoa học cho thấy có mối liên hệ giữa cảm giác cận tử với giai đoạn xâm nhập giấc ngủ REM. Mặc dù mối liên hệ này không phải là quan hệ nhân quả, việc xác định các cơ chế sinh lý đằng sau sự xâm nhập của REM vào trạng thái tỉnh táo có thể nâng cao hiểu biết của giới chuyên môn về kinh nghiệm cận tử, khái niệm trước đây vốn được cho là tâm linh và mơ hồ.com, nbcnews.com, webmd.com, ncbi.nlm.nih.gov
vinmec
1,294
Bệnh viêm loét dạ dày triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị Viêm loét dạ dày là bệnh lý có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi từ già tới trẻ và không phân biệt giới tính. Bệnh viêm loét dạ dày triệu chứng khá đa dạng và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý ở hệ tiêu hóa khác. Vì vậy việc hiểu rõ về triệu chứng viêm loét dạ dày là điều vô cùng cần thiết.  1. Viêm loét dạ dày là gì? Viêm loét dạ dày là tình trạng xuất hiện các tổn thương, viêm loét ở niêm mạc dạ dày. Viêm loét dạ dày triệu chứng đôi khi không rõ ràng và thường được chia thành 2 dạng:  – Viêm loét dạ dày cấp: Xuất hiện cơn đau dữ dội, đột ngột trong thời gian ngắn  – Viêm loét dạ dày mạn tính: Các tổn thương kéo dài không được điều trị sẽ gây ra tổn thương trên nhiều vùng tại niêm mạc dạ dày.  Viêm loét dạ dày là bệnh lý phổ biến 2. Triệu chứng viêm loét dạ dày Viêm loét dạ dày triệu chứng sẽ khác nhau ở mỗi người. Một số trường hợp bệnh nhẹ sẽ rất khó phát hiện triệu chứng. Tuy nhiên phần lớn các trường hợp mắc bệnh sẽ có một số dấu hiệu chung như:  2.1 Viêm loét dạ dày triệu chứng đầy hơi, khó tiêu, hay buồn nôn Dạ dày khi bị tổn thương sẽ tiết ra nhiều acid dẫn tới hiện tượng trào ngược  dạ dày, buồn nôn ở người bệnh. Bệnh nhân cũng thường cảm thấy đầy bụng, khó tiêu do thức ăn tiêu hóa chậm. Kèm theo đó là các hiện tượng ợ chua, ợ hơi, ăn không ngon miệng.  2.2 Đau phần trên rốn hay còn gọi là vùng thượng vị Triệu chứng thường gặp nhất khi bị viêm loét dạ dày là cảm giác đau tức vùng thượng vị. Tùy theo tình trạng bệnh mà cơn đau ở mỗi người sẽ khác nhau. Người bị đau âm ỉ kéo dài hoặc có người bị đau dữ dội.  2.3 Ngủ không ngon giấc, mất ngủ Viêm loét dạ dày không chỉ ảnh hưởng tới hệ tiêu hóa mà còn ảnh hưởng tới giấc ngủ của bệnh nhân. Các cơn đau thường xuất hiện khi bụng đói hoặc vào lúc nửa đêm khiến người bệnh mất ngủ.  2.4 Viêm loét dạ dày triệu chứng là rối loạn tiêu hóa Dấu hiệu để nhận biết rối loạn tiêu hóa là người bệnh thường xuyên bị táo bón và tiêu chảy xen kẽ. Nguyên nhân do dạ dày gặp vấn đề vì vậy hiện tượng rối loạn tiêu hóa xảy ra cũng là điều dễ hiểu. Viêm loét dạ dày triệu chứng điển hình là đau vùng thượng vị 3. Các nguyên nhân hàng đầu Viêm loét dạ dày thường do rất nhiều nguyên nhân gây ra. Một số nguyên nhân tới từ lý do khách quan và cũng có nguyên nhân bắt nguồn từ thói quen không tốt của người bệnh.  3.1 Vi khuẩn HP Vi khuẩn HP tuy nhỏ bé nhưng lại là nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh liên quan tới hệ tiêu hóa. Chúng thường sinh sống trong lớp niêm mạc của dạ dày. Sau khi xâm nhập vào cơ thể, vi khuẩn này sẽ tiết ra các độc tố gây kích ứng niêm mạc là làm loét dạ dày.  3.2 Chế độ ăn uống không hợp lý  Nhiều người có thói quen ăn uống thất thường, hay bỏ bữa, ăn đêm, ăn nhanh khiến cho dạ dày bị tổn thương. Một số loại thực phẩm cũng gây tác động không tốt tới dạ dày như: Thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm sống, thức ăn chay cay,…Các loại thực phẩm này thường gây kích ứng dạ dày và làm tăng nguy cơ viêm loét.  3.3 Viêm loét dạ dày triệu chứng do thuốc giảm đau, kháng viêm Bệnh viêm loét dạ dày thường xuất hiện ở những người lớn tuổi do ở độ tuổi này người già thường cần sử dụng các loại thuốc kháng viêm, giảm đau. Bên cạnh đó các loại thuốc dùng để điều trị bệnh về xương khớp cũng gây ra tác dụng phụ ảnh hưởng tới dạ dày.  3.4 Stress Những người thường xuyên căng thẳng, làm việc quá sức cũng chiếm tỷ lệ viêm loét dạ dày cao hơn bình thường. Khi thần kinh căng thẳng sẽ làm suy yếu hệ thống miễn dịch và làm tăng sự rối loạn của quá trình tiêu hóa. Khi này các loại vi khuẩn gây bệnh cũng rất dễ xâm nhập. 3.5 Yếu tố di truyền Nếu trong gia đình bạn có người bị viêm loét dạ dày thì bạn sẽ nằm trong nhóm nguy cơ mắc bệnh cao. Lý do là vì các bệnh về hệ tiêu hóa có mang tính di truyền.  Vi khuẩn HP là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh 4. Phương pháp điều trị viêm loét dạ dày hiệu quả nhất Phác đồ điều trị cho người bị viêm loét dạ dày sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân, tình trạng của người bệnh. Bác sĩ sẽ dựa vào tình hình cụ thể của mỗi người để kê loại thuốc phù hợp.  4.1 Điều trị bằng thuốc Hiện nay phương pháp điều trị thông dụng và hiệu quả nhất là sử dụng thuốc. Thuốc Tây có tác dụng nhanh chóng làm giảm các triệu chứng khi bị bệnh. Một số loại thuốc được các bác sĩ lựa chọn như:  – Thuốc kháng sinh dành cho bệnh nhân dương tính với vi khuẩn HP  – Thuốc ức chế Proton – Thuốc kháng thụ thể H2 – Thuốc có tác dụng trong việc trung hòa acid dịch vị – Thuốc bảo vệ dạ dày, tạo màng bọc cho lớp niêm mạc Các loại thuốc Tây có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn như: Buồn nôn, chóng mặt, đau đầu,…Đây là các dấu hiệu bình thường và sẽ biến mất sau khi ngừng uống thuốc. Tuy nhiên nếu bệnh nhân gặp phải các tác dụng phụ gây khó chịu cực độ thì nên trao đổi với bác sĩ để lựa chọn loại thuốc phù hợp hơn.  4.2 Phẫu thuật Phẫu thuật là thủ thuật xâm lấn có thể gây rủi ro lớn. Vì vậy kỹ thuật này chỉ được áp dụng khi bệnh nhân điều trị bằng thuốc không hiệu quả hoặc gặp phải các biến chứng nguy hiểm cần được can thiệp gấp.  4.3 Chế độ ăn uống khi bị viêm loét dạ dày Bên cạnh việc điều trị bằng thuốc hoặc phẫu thuật thì người bệnh có thể kết hợp cùng việc thay đổi chế độ ăn uống. Bổ sung dinh dưỡng đúng cách sẽ góp phần làm giảm các triệu chứng viêm loét và ngăn ngừa bệnh tái phát.  Thực phẩm nên bổ sung:  – Các loại thực phẩm giàu chất xơ, vitamin C: Hoa quả, rau xanh, ngũ cốc,… – Thực phẩm ít chất béo: Ức gà, cá,… – Bổ sung các thực phẩm có chứa nhiều vitamin A, K, D, B12, canxi, sắt,… Thực phẩm nên tránh:  – Thức ăn nhiều dầu mỡ, đồ ăn nhanh, đồ đóng hộp – Hạn chế ăn rau quả có vị chua do có chứa nhiều acid – Kiêng những thức ăn quá mặn, cay nóng – Tránh đồ uống có chất kích thích, chứa cồn, đồ uống có gas Chế độ dinh dưỡng khoa học sẽ hỗ trợ bệnh mau khỏi và giúp ngăn tái nhiễm Viêm loét dạ dày triệu chứng có thể khắc phục nếu người bệnh tuân thủ theo các chỉ định của bác sĩ. Bên cạnh đó bệnh nhân cũng nên kết hợp thay đổi chế độ dinh dưỡng và lối sống khoa học để bệnh nhanh phục hồi.     
thucuc
1,328
Chăm sóc bệnh nhân sau mổ tim Mổ tim là loại phẫu thuật lớn do đó chăm sóc bệnh nhân sau mổ tim cần được chú trọng. Bệnh nhân sau mổ tim kiêng gì và sau khi mổ van tim nên ăn gì là câu hỏi thường gặp. Biết được cách chăm sóc đúng cách bệnh nhân sau mổ tim sẽ giúp quá trình hồi phục nhanh hơn. 1. Chế độ ăn sau mổ tim Bệnh nhân sau cuộc mổ tim thường tiêu tốn nhiều sức lực. Liệu sau khi mổ van tim nên ăn gì để hồi phục nhanh chóng là thắc mắc của nhiều bệnh nhân cũng như người nhà. Chăm sóc bệnh nhân sau mổ tim cần lưu ý chế độ ăn như sau:Chế độ ăn giàu chất dinh dưỡng rất quan trọng cho sự hồi phục sức khỏe sau phẫu thuật. Bệnh nhân nên ăn thịt nạc, thịt bò, cá, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, dầu oliu, dầu đậu nành và dầu lạc. Không uống rượu bia, hút thuốc lá, thuốc lào và chất kích thích.Tránh ăn mỡ động vật, bơ, dầu dừa và dầu cọ, các thức ăn nhanh vì chứa nhiều chất béo bão hòa, gây hại cho tim.Giảm lượng muối trong khẩu phần, không quá 2g muối mỗi ngày. Tránh dùng các thực phẩm nhiều muối như thịt xông khói, cá hồi hun khói, dưa cải chua, khoai tây chiên đóng gói...Ngoài ra, nếu dùng thuốc chống đông, bệnh nhân phải tuân thủ chế độ ăn kiêng chặt chẽ, tránh ăn nhiều rau màu xanh sẫm vì sẽ tương tác với thuốc chống đông máu. Chăm sóc bệnh nhân sau mổ tim cần phải chú ý thực hiện chế độ ăn lành mạnh, giàu dinh dưỡng 2. Những việc không nên làm sau mổ tim Bệnh nhân nên biết sau mổ tim kiêng gì để tránh tác động xấu đến sức khoẻ. Chăm sóc bệnh nhân sau mổ tim cần quan tâm cả về sức khỏe thể chất lẫn sức khỏe tinh thần của người bệnh.Trong thói quen sinh hoạt và làm việc. Mọi vận động trong tuần đầu tiên của bệnh nhân sau mổ tim đều cần đến sự hỗ trợ của người thân để tránh vận động quá sức, kế cả những việc sinh hoạt hằng ngày. Điều quan trọng là phải chia nhỏ và từng bước thực hiện các hoạt động để hạn chế mệt mỏi. Nếu người bệnh cảm thấy mệt, khó thở, đau ngực thì phải ngừng lại và nghỉ ngơi ngay.Nếu làm việc văn phòng, người bệnh có thể trở lại làm việc sau 6 tuần. Nếu công việc nặng nhọc hơn thì cần thời gian hồi phục lâu hơn. Một số người có thể sẽ không thể trở lại làm các công việc trước đây nếu như công việc đó quá nặng nhọc.Nếu mổ tim hở, trong khi xương ức đang lành thì người bệnh tránh nâng vật nặng hơn 4,5kg hay tránh các hoạt động kéo, đẩy bằng tay.Người bệnh được phép tắm bằng vòi sen nhưng nếu tắm bồn chỉ được khuyến khích sau 4 đến 6 tuần hay cho đến khi vết thương lành hẳn. Tắm rửa nhẹ nhàng, không chà xát vết mổ với xà phòng. Không được dùng sữa tắm hay kem thoa cho đến khi vết mổ lành hẳn.Tránh lái xe hơi 4 đến 6 tuần sau mổ vì phản ứng vẫn còn chậm do còn mệt mỏi, yếu hoặc do thuốc và cũng tránh nguy cơ va chạm gây chấn thương xương ức. Khi lái xe, người bệnh nên nghỉ mỗi 1- 2 giờ để chân duỗi thẳng, giúp cải thiện tuần hoàn ở chân và tránh sưng phù chân.Không được bắt chéo chân khi ngồi hay nằm vì sẽ tạo nên sức ép lên các tĩnh mạch dưới gối và làm trì trệ sự lưu thông của máu. Nếu bàn chân hay chân bị sưng phù, khi ngồi nên kê chân cao hay gác chân lên ghế.Tránh căng cơ như rặn khi đại tiện, kéo hoặc đẩy vật nặng, hay giơ tay cao khỏi đầu vì đây là những việc khiến trái tim đang hồi phục phải làm việc nhiều hơn.Không nên cố gắng đi cầu thang hoặc dùng tay vịn vào lan can rồi gắng sức nâng người lên.Trong vài tuần đầu tiên nên có thời gian nghỉ ngơi 2 lần vào sáng và trưa, sau khi hồi phục thì nghỉ ngơi ít nhất 1 lần mỗi ngày.Nên mang vớ có độ đàn hồi vào ban ngày và tháo ra vào ban đêm để giúp máu lưu thông và giảm sưng phù chân. Thời gian mang với ít nhất là 2 tuần sau khi xuất viện hoặc nhiều hơn nếu chân vẫn còn sưng.Chú ý những chỗ sưng hay u lên vùng vết mổ ở ngực. Nếu chảy dịch bất thường hoặc không biến mất sau vài tháng thì nên báo bác sĩ.Trong tuần đầu sau khi xuất viện nên đo thân nhiệt mỗi sáng. Nếu thân nhiệt trên 38,5 độ C kéo dài hơn 1 ngày hoặc lạnh run thì báo cho bác sĩ.Trong 2 tuần đầu, cần kiểm tra cân nặng mỗi buổi sáng. Nếu đột ngột tăng cân thì báo bác sĩ ngay. Chăm sóc bệnh nhân sau mổ tim cần quan tâm cả về sức khỏe thể chất lẫn sức khỏe tinh thần của người bệnh. Tập thể dục. Hoạt động thể lực đều đặn rất có lợi cho tim, giúp kiểm soát tốt hơn các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và béo phì.Nếu trong thời gian nằm viện nên tập vận động nhẹ nhàng như đi bộ trong phòng hay ngoài hành lang. Bệnh nhân không được gắng sức đề đi bộ nếu cảm thấy mệt và đau nhiều. Sau đó tập luyện thể lực từ từ tăng dần qua mỗi ngày. Vài tuần sau phẫu thuật, đa số người bệnh có thể đi bộ 3 đến 4 km mỗi ngày. Quan hệ tình dục. Quan hệ tình dục cần tốn nhiều năng lượng, do đó thường cần khoảng thời gian từ 1 – 3 tuần sau khi xuất viện để cơ thể phục hồi. Sau phẫu thuật van tim, có 2 yếu tố ảnh hưởng lớn tới đời sống tình dục là sức khỏe thể chất và sức khỏe tinh thần (rối loạn kiểm soát cảm xúc, lo âu, trầm cảm). Do đó, bệnh nhân chỉ nên bắt các sinh hoạt tình dục khi đã sẵn sàng. Tuy nhiên, người bệnh cần tránh gắng sức quá nhiều cũng như tránh các tác động mạnh lên ngực. Thông thường sau khi mổ tim 8 tuần thì xương ức đã liền, bệnh nhân có thể quan hệ tình dục trở lại. Tâm lý thoải mái. Bệnh nhân nên có tâm lý thoải mái, vui vẻ và lạc quan. Tránh những việc gây suy nghĩ nhiều, tác động tiêu cực đến tâm lý, tránh căng thẳng. Người thân nên trò chuyện nhiều hơn, tạo không khí vui vẻ để giúp bệnh nhân kiểm soát tốt cảm xúc.Thuốc. Sau mổ tim ví dụ như mổ thay van tim, bệnh nhân cần dùng thuốc chống đông đều đặn để dự phòng huyết khối do van tim nhân tạo. Các thuốc chống đông máu như acenocoumarol hay Warfain...cần được theo dõi đều đặn bằng xét nghiệm thời gian prothrombin và chỉ số chuẩn hoá INR. Bệnh nhân cần uống thuốc đều đặn đúng liều đúng giờ và tránh ăn rau màu xanh sẫm, cải broccoli( bông cải Đà Lạt) vì sẽ tương tác với thuốc gây giảm hiệu quả. Cần thận trọng dùng kháng sinh, kháng viêm.Nếu bệnh nhân can thiệp mạch vành qua da hay phẫu thuật bắc cầu động mạch vành sẽ có chỉ định dùng thuốc kháng kết tập tiểu cầu. Những thuốc này có nguy cơ gây xuất huyết dạ dày, do đó người bệnh nên kiêng ăn thức ăn chua, cay, nóng, nhiều dầu mỡ có hại cho dạ dày.Bệnh nhân cần tuân theo lời dặn của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý tăng hoặc giảm liều hay uống thêm thuốc mà chưa được sự đồng ý của bác sĩ. Đi khám ngay nếu có triệu chứng chảy máu bất thường như đi tiêu phân đen hoặc đỏ, ói ra máu hay dịch đen, chảy máu mũi khó cầm, vết bầm lan rộng hoặc choáng váng, chóng mặt, đau đầu dữ dội, hôn mê.Sau cùng, bệnh nhân cần tái khám đều đặn để bác sĩ kiểm tra chế độ dùng thuốc, liều thuốc, tác dụng phụ của thuốc và có những điều chỉnh cần thiết.
vinmec
1,446
Công dụng thuốc Efcilgan Thuốc Efcilgan có thành phần chính là Paracetamol 500mg. Tìm hiểu một số thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng Efcilgan sẽ giúp người bệnh dùng thuốc an toàn và hiệu quả. 1. Chỉ định của thuốc Efcilgan Thuốc Efcilgan có thành phần chính là Paracetamol 500mg. Paracetamol thuộc một nhóm thuốc được gọi là thuốc giảm đau và được sử dụng để điều trị cơn đau (bao gồm đau đầu, đau răng, đau lưng và đau bụng kinh); các triệu chứng cảm lạnh hoặc cúm, hạ sốt. 2. Chống chỉ định của thuốc Efcilgan Thuốc Efcilgan chống chỉ định trên những đối tượng sau:Người bệnh nhiều lần thiếu máu hoặc mắc các bệnh tim, phổi, thận, gan.Người quá mẫn với Paracetamol.Người bệnh bị thiếu hụt glucose - 6 - phosphat dehydrogenase. 3. Tác dụng không mong muốn của thuốc Efcilgan Các tác dụng phụ sau đây có thể xảy ra khi sử dụng thuốc Efcilgan:Ngừng dùng Paracetamol và đi khám bác sĩ hoặc đến bệnh viện ngay lập tức nếu: Bạn bị sưng bàn tay, bàn chân, mắt cá chân, mặt, môi hoặc cổ họng, khó nuốt hoặc khó thở, phát ban ngứa, sần hoặc mày đay. Đây là những dấu hiệu cho thấy bạn đang có phản ứng dị ứng với Paracetamol. 4. Cách dùng thuốc Efcilgan Không dùng Efcilgan và nói với bác sĩ nếu bạn bị dị ứng với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong thuốc. Các dấu hiệu của phản ứng dị ứng bao gồm phát ban và khó thở.Liều tham khảo như sau:Người lớn và trẻ em trên 16 tuổi: Liều thông thường của Efcilgan 500mg là 2 viên. Nuốt toàn bộ viên nén với nước, chờ ít nhất 4 giờ trước khi dùng liều khác. Không dùng nhiều hơn 4 liều trong bất kỳ khoảng thời gian 24 giờ.Sử dụng cho trẻ em từ 10 đến 15 tuổi: Uống một viên mỗi 4 đến 6 giờ khi cần thiết, liều dùng tối đa 4 liều trong 24 giờ.Sử dụng ở trẻ em dưới 10 tuổi: Paracetamol 500mg không nên dùng cho trẻ em dưới 10 tuổi. 5. Thận trọng khi dùng thuốc Efcilgan Hãy đặc biệt lưu ý và kiểm tra với bác sĩ trước khi dùng Efcilganl nếu bạn có vấn đề về thận hoặc gan nghiêm trọng.Thông báo cho bác sĩ nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào sau đây:Thuốc chống đông máu như Warfarin. Metoclopramide, domperidone. Colestyramine. Bạn không nên uống rượu bia trong khi dùng thuốc này. Uống rượu cùng với Paracetamol có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.Nói chuyện với bác sĩ trước khi dùng Efcilgan nếu bạn đang mang thai hoặc dự định có thai, đang cho con bú. Nếu cần thiết, có thể dùng Paracetamol trong thai kỳ, tuy nhiên bạn nên sử dụng liều thấp nhất có thể để giảm đau, hạ sốt và sử dụng trong thời gian ngắn nhất có thể. Liên hệ với bác sĩ nếu cơn đau và/ hoặc sốt không giảm hay bạn cần dùng thuốc thường xuyên hơn.
vinmec
516
Cách đề phòng hạ thân nhiệt trong mùa đông Hạ thân nhiệt là hiện tượng nhiệt độ cơ thể dần hạ xuống, thường xảy ra khi thời tiết trở lạnh đột ngột, với độ lạnh rất sâu. Dù là người khỏe mạnh hay những người có nguy cơ cao mắc bệnh trong mùa đông giá rét thì cũng cần trang bị cho bản thân những hiểu biết cơ bản nhất để ngăn ngừa tình trạng hạ thân nhiệt và tê cóng. Dù là người khỏe mạnh Dù là người khỏe mạnh hay những người có nguy cơ cao mắc bệnh trong mùa đông giá rét thì cũng cần trang bị cho bản thân những hiểu biết cơ bản nhất để ngăn ngừa tình trạng hạ thân nhiệt. 1. Hạ thân nhiệt là gì? Thân nhiệt trung bình của một người khỏe mạnh là 36 – 37 độ C, tình trạng hạ thân nhiệt xảy ra khi nhiệt độ cơ thể xuống thấp dưới 35 độ C. Những nguyên nhân phổ biến nhất của hạ thân nhiệt là tiếp xúc với điều kiện thời tiết lạnh hoặc nước lạnh quá lâu, mặc quần áo không đủ ấm… Người cao tuổi là đối tượng có nguy cơ cao bị  hạ thân nhiệt do ít vận động, tuần hoàn kém và giảm nhạy cảm với thời tiết lạnh. Trẻ quá nhỏ cũng là đối tượng cần quan tâm vì cơ chế điều hoà thân nhiệt của trẻ chưa phát triển hoàn, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi. 2. Các dấu hiệu cảnh báo hạ thân nhiệt và cách xử trí Các triệu chứng thường gặp khi bị hạ thân nhiệt bao gồm: run rẩy, chóng mặt, lú lẫn, yếu cơ, tăng nhịp tim và thở gấp. Trường hợp bị hạ thân nhiệt nặng có thể gặp phải các triệu chứng như thở sâu, buồn ngủ, mơ màng, nói lắp, lú lẫn và mất ý thức. Cần biết thân nhiệt bất ngờ giảm xuống 35 độ C có thể dẫn tới tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Nếu phát hiện bản thân hoặc những người xung quanh có triệu chứng hạ thân nhiệt cần: Nên mặc ấm, ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng để giữ cho thân nhiệt luôn ổn định. 3. Cách đề phòng hạ thân nhiệt Để bảo vệ sức khỏe và phòng chống hạ thân nhiệt, hãy áp dụng các biện pháp sau: Người cao tuổi và trẻ em là những đối tượng dễ bị hạ thân nhiệt vì vậy cần sự quan tâm đặc biệt, nhất là về đêm khi thời tiết lạnh và có các bệnh lý khác đi kèm.
thucuc
443
Thường xuyên "tự sướng" có ảnh hưởng đến kinh nguyệt? “Tự sướng” giúp cho phụ nữ có cảm xúc thăng hoa, không mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục hoặc mang thai ngoài ý muốn. Vậy “tự sướng” nhiều ở phụ nữ có thực sự mang lại lợi ích hay ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt không? Bài viết này sẽ cung cấp thêm các thông tin chi tiết để bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này. 1. “Tự sướng” ở phụ nữ là gì? Thủ dâm hay còn gọi là tự sướng, được thực hiện bởi chính người đó với sự đụng chạm hoặc cọ xát vào bộ phận sinh dục, chẳng hạn như âm đạo và âm vật.Hiện tượng thủ dâm được xem như một phần thông thường của sự phát triển giới tính và nên thực hiện ở những nơi riêng tư. Mặc dù các nghiên cứu gần đây thống kê cho thấy, tỷ lệ nam giới thực hiện thủ dâm nhiều hơn ở nữ giới. Nhưng thực tế, nữ giới thủ dâm khá phổ biến và đông đảo. Thủ dâm giúp phụ nữ có cảm xúc thăng hoa 2. Những lợi ích thủ dâm ở nữ giới2.1. Thủ dâm giúp nữ giới cảm nhận tốt hơn về sức khỏe tinh thần. Khi nữ giới thực hiện thủ dâm thì giúp cơ thể giải phóng hormon endorphin làm cho tâm trạng được thoải mái, giảm được các dấu hiệu của căng thẳng và trầm cảm. Hơn nữa, quá trình thủ dâm ở nữ giới còn giúp tăng khả năng tập trung vào công việc và giúp tâm trí thư giãn, làm việc được hiệu quả hơn. Điều này giúp giải thích lý do tại sao mọi người thường cảm thấy tâm trạng tốt hơn sau thủ dâm, kể cả khi không đạt được cực khoái.Bên cạnh đó, phụ nữ thủ dâm còn giúp nâng cao và tác động tích cực giúp điều trị chứng mất ngủ.2.2. Phụ nữ thủ dâm còn giúp giảm đau trong chu kỳ kinh nguyệt. Việc thực hiện thủ dâm vào ngày đèn đỏ có thể giúp cho cơ thể phụ nữ giải phóng nhiều loại hormone giảm đau, đặc biệt là những cơn đau nửa đầu hoặc chứng co thắt tử cung thường xuất hiện trong những ngày hành kinh. Ngoài ra, phụ nữ thủ dâm ngày đèn đỏ còn giúp giảm những triệu chứng đau lưng và đau bụng hiệu quả.Cho đến nay vẫn chưa có nghiên cứu nào đưa ra được bằng chứng tự sướng có ảnh hưởng đến kinh nguyệt. Hiện tượng rối loạn kinh nguyệt có thể do nhiều lý do, chẳng hạn như hormone tâm lý, stress hoặc cân nặng thất thường.Nếu thủ dâm đúng cách và đảm bảo vệ sinh thì sẽ không ảnh hưởng đến sức khỏe của phụ nữ. Nhưng thủ dâm nhiều và mạnh bạo hoặc vệ sinh không cẩn thận có thể khiến cho cơ quan sinh dục bị tổn thương, gây viêm nhiễm phụ khoa, ảnh hưởng đến sức khoẻ.2.3. Phụ nữ thủ dâm giúp đời sống tình dục được thăng hoa. Phụ nữ trong quan hệ tình dục khá khó để đạt được khoái cảm và có thể do nhiều lý do. Tuy nhiên, khi phụ nữ thực hiện thủ dâm thì họ có thể khám phá cơ thể nhiều điều hơn và phát hiện được những điểm nhạy cảm trên cơ thể. Từ đó trao đổi với đối tác để cùng cải thiện và nâng cao chất lượng đời sống tình dục.2.4. Phụ nữ thủ dâm giúp giảm khó chịu về tình dục tuổi mãn kinh. Thời kỳ tiền mãn kinh và mãn kinh thường khiến cho phụ nữ cảm thấy khó chịu bởi những thay đổi thể chất cả trong và ngoài. Hơn nữa, ở thời kỳ tiền mãn kinh và mãn kinh có thể âm đạo bị hẹp lại và gây đau khi thực hiện giao hợp. Do đó, thủ dâm có thể khắc phục được tình trạng này.Tuy nhiên, khi thực hiện thủ dâm và sử dụng chất bôi trơn thì nên chọn loại hợp chất có gốc nước giúp ngăn ngừa hẹp âm đạo, thúc đẩy máu lưu thông, đồng thời tăng độ ẩm và ham muốn tình dục của phụ nữ.2.5. Phụ nữ thủ dâm khi đang mang thai. Thủ dâm có thể giúp phụ nữ giải phóng được sự căng thẳng về vấn đề quan hệ tình dục khi mang thai. Hơn nữa, thủ dâm còn có thể giúp làm giảm bớt các triệu chứng khó chịu xuất hiện trong quá trình mang thai, chẳng hạn như đau lưng dưới.Tuy nhiên, phụ nữ mang thai thủ dâm quá nhiều có thể tăng tình trạng nguy cơ chuyển dạ và dễ sinh non. Do đó, chỉ nên thủ dâm ở tần suất vừa phải.2.6. Không có rủi ro mang thai và lây bệnh tình dục. Khi thực hiện thủ dâm, người phụ nữ không phải lo lắng về việc sẽ mang thai hay mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục, đồng thời họ vẫn tìm được cảm giác khoái cảm khi thực hiện điều này.2.7. Phụ nữ thủ dâm có thể thực hiện theo cách riêng mà họ thích. Khi thủ dâm, phụ nữ hoàn toàn có thể làm chủ được quá trình và không cần quan tâm đến cảm giác của đối phương. Hơn nữa, thủ dâm giúp bạn thoải mái làm theo ý muốn của mình, có thể kết hợp sử dụng với đồ chơi như máy rung hoặc tư thế để có thể đạt được cực khoái hoặc thoả mãn.Tuy nhiên, khi thực hiện thủ dâm cùng với các dụng cụ này, bạn nên thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh và tránh làm bộ phận sinh dục bị trầy xước khiến cho quá trình viêm nhiễm dễ dàng xảy ra. Phụ nữ thủ dâm có thể giúp giảm đau trong chu kỳ kinh nguyệt 3. Những tác hại có thể gặp nếu phụ nữ thủ dâm nhiều 3.1. Phụ nữ thủ dâm ảnh hưởng đến tinh thần và tâm lý. Thủ dâm quá mức có thể khiến cho cơ thể người phụ nữ suy nhược, tinh thần mệt mỏi, căng thẳng kéo dài kèm theo lo âu, phiền muộn. Đôi khi có thể khiến cho phụ nữ thiếu tập trung vào công việc và học tập, ảnh hưởng tới hiệu quả cũng như năng suất công việc.Hơn nữa, tình trạng lạm dụng thủ dâm quá đà còn khiến cho phụ nữ dễ lệch lạc về tính dục, thậm chí có thể không quan tâm đến người khác giới nữa.Nhiều phụ nữ khi nghiện thủ dâm sẽ rơi vào tình trạng sống khép kín bản thân, thu mình lại với đám đông, thậm chí gặp các triệu chứng của tự kỷ, lúc nào cũng thích ở một mình để tự thoả mãn bản thân hoặc có thể bị nghiện tình dục nghiêm trọng.3.2. Phụ nữ thủ dâm quá mức có thể khiến cho vùng kín bị tổn thương. Khi sử dụng dụng cụ trong quá trình thủ dâm, phụ nữ cần thực hiện vệ sinh sạch sẽ. Bởi vì với những dụng cụ này khi đưa vào sâu âm đạo có thể rất dễ gây trầy xước niêm mạc, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn và nấm phát triển gây ra các bệnh phụ khoa ở nữ giới.3.3. Phụ nữ thủ dâm quá mức gây ảnh hưởng đến đời sống vợ chồng. Phụ nữ thủ dâm nhiều có thể làm mất dần cảm giác hưng phấn khi quan hệ và luôn đòi hỏi kích thích mạnh mẽ hơn khi quan hệ với người khác giới.Nhiều người phụ nữ lạm dụng thủ dâm có thể bị lãnh cảm vì không đạt được cực khoái cao độ từ người nam. Họ cho rằng việc thủ dâm mang lại cho họ thích thú hơn. Điều này có thể khiến cho tình trạng hôn nhân giảm sút và không mang lại hạnh phúc thực sự cho cả 2.Thủ dâm ở nữ là hành động kích thích âm vật và tạo ra cảm giác khoái cảm. Đây là hành vi tình dục hoàn toàn bình thường không ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt. Tuy nhiên, phụ nữ thủ dâm nhiều có thể gây ra một số ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe cũng như mối quan hệ với đối tác.
vinmec
1,407
Cần làm gì sau khi thực hiện nội soi dạ dày? Nội soi dạ dày là phương pháp thường được sử dụng để chẩn đoán các bệnh lý ở dạ dày như đau dạ dày, viêm loét dạ dày, ung thư dạ dày… Vậy cần làm gì sau khi thực hiện nội soi dạ dày? Bài viết dưới đây sẽ giúp giải đáp thắc mắc này. Cần làm gì sau khi thực hiện nội soi dạ dày? Chú ý ăn uống Sau khi nội soi dạ dày, người bệnh nên hạn chế ăn, chỉ uống nước trà nguội hoặc sữa lạnh, không được uống nóng. Sau 30 phút có thể thể ăn cháo loãng với thức ăn lỏng, mềm, nguội. Sau khi nội soi dạ dày, người bệnh cần ăn những thực phẩm mềm, lỏng, nguội Sau 3-4 ngày có thể ăn các thức ăn giàu tinh bột như bánh mì, trứng gà, rau củ quả… Không nên ăn thức ăn chiên rán, nhiều dầu mỡ. Lưu ý: Không để bụng quá đói hoặc quá no, nên chia nhỏ bữa ăn thành nhiều bữa trong ngày để giảm gánh nặng cho dạ dày. Hạn chế các thực phẩm có vị chua như cam, chanh và những thực phẩm lên men như dưa, cà muối. Tránh rượu bia, thuốc lá, thực phẩm cay, nóng. Vệ sinh răng miệng Sau khi nội soi dạ dày qua đường miệng thì cần hạn chế khạc nhổ. Cần súc miệng hàng ngày bằng nước muối sinh lý để làm sạch họng, ngăn ngừa tình trạng nhiễm khuẩn, đau rát họng. Người bệnh cần vệ sinh răng miệng sạch sẽ hàng ngày Chú ý nghỉ ngơi Sau khi nội soi, người bệnh cần phải nằm nghỉ trong 30 phút (đối với nội soi gây mê). Người bệnh cần được kiểm tra huyết áp, nhịp tim… để chắc chắn sức khỏe đã ổn định sau nội soi. Cần nghỉ ngơi 1-2 ngày sau khi nội soi mới làm việc trở lại. Người bệnh cần tránh những công việc nặng nhọc hoặc vận động quá mạnh sau khi nội soi dạ dày. Tuân thủ theo đúng phương pháp điều trị của bác sĩ Nếu sau nội soi dạ dày có phát hiện các bệnh lý ở dạ dày, người bệnh sẽ được kê thuốc điều trị. Người bệnh cần tuân thủ theo đúng đơn thuốc chỉ định của bác sĩ để cải thiện nhanh chóng tình trạng bệnh. Với phương pháp này, người bệnh không còn cảm giác khó chịu, buồn nôn và nôn trong quá trình nội soi bởi ống nội soi được đưa vào từ đường mũi. Đặc biệt, người bệnh không phải gây mê, hoàn toàn tình táo trong suốt quá trình tiến hành nội soi. XEM THÊM: >> Có thai có nội soi dạ dày được không? >> Phương pháp nội soi dạ dày mới
thucuc
476
Tác dụng của thuốc Kavet Kavet là thuốc dùng hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng và các triệu chứng đầy bụng, khó tiêu, ợ hơi ợ chua. Cùng tìm hiểu thông tin của thuốc Kavet thông qua bài viết sau đây. 1. Thành phần của thuốc Kavet là gì? Thuốc Kavet được bào chế dưới dạng viên nén có chứa các hoạt chất sau:Cao đặc cam thảo ...................................19,5 mg. Natri hydrocarbonat .................................120 mg. Magnesi trisilicat .........................................60 mg. Magnesi carbonat .....................................120 mg. Tinh bột sắn ................................................90 mg. Magnesi stearat .............................................4 mg. Talcum ..........................................................4 mg. Tác dụng của thuốc Kavet là trung hòa acid dạ dày do có sự phối hợp giữa các hoạt chất cao đặc cam thảo với natri hydrocarbonat magnesi carbonat và magnesi trisilicat.Cam thảo với vai trò dược chất thường được sử dụng điều trị các vấn đề đường tiêu hóa bao gồm loét dạ dày, viêm niêm mạc dạ dày, đau bụng, ợ nóng, đau cổ họng. Ngoài ra, cam thảo còn có nhiều tác dụng lên các bệnh khác như lupus ban đỏ, loãng xương, viêm khớp mạn tính,...Natri hydrocarbonat có tác dụng cân bằng acid-base và điều chỉnh nước điện giải, trung hòa dịch acid ở dạ dày. Nó thường được sử dụng kết hợp các hoạt chất khác trong các thuốc điều trị dạ dày, điều trị chứng khó tiêu.Magnesi Carbonat giúp tăng lượng nước trong ruột, được chỉ định cho việc điều trị acid dạ dày. 2. Thuốc Kavet dùng để chữa bệnh gì? Thuốc Kavet được dùng để điều trị viêm loét dạ dày, viêm loét tá tràng, chứng đầy bụng, khó tiêu, ợ hơi, ợ chua.Để sử dụng mang lại hiệu quả cao bằng cách nhai nghiền nhỏ viên thuốc Kavet cùng với một ít nước đun sôi để nguội, dùng ngày 2-3 lần x 2-4 viên/lần.Ngoài những tác dụng điều trị thì việc sử dụng còn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn, nhưng không phải ai sử dụng thuốc Kavet cũng gặp phải như: khi dùng quá liều có thể gây miệng đắng chát hay tiêu chảy, hiếm xảy ra nôn hay buồn nôn. Thông báo cho bác sĩ nếu bạn gặp các dấu hiệu trên hay bất ký các dấu hiệu bất thường khác.3. Chống chỉ định sử dụng thuốc Kavet. Thuốc Kavet chống chỉ định sử dụng khi:Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với các hoạt chất có trong thành phần của thuốc Kavet.Bệnh nhân suy giảm chức năng nặng.Trẻ em có nguy cơ tăng magnesi huyết, đặc biệt là trẻ em bị suy thận hay bị mất nước.4. Tương tác của Kavet với các thuốc khác. Khi kết hợp hai hay nhiều thuốc trong quá trình điều trị có thể xảy ra tương tác thuốc dẫn đến tình trạng hiệp đồng hay đối kháng. Thuốc Kavet khi sử dụng với các thuốc khác có thể xảy ra các tương tác sau đây:Thuốc kháng acid làm tăng hoặc giảm mức độ và tốc độ hấp thu của các thuốc khác, vì vậy làm thay đổi thời gian lưu ở ống tiêu hoá khi phối hợp với thuốc Kavet.Giảm tác dụng của các tetracyclin, indomethacin, digoxin, hoặc các muối sắt vì khi phối hợp với Kavet làm giảm hấp thu của các thuốc này.Tăng tác dụng của Quinidin, Amphetamin do Kavet làm giảm thải trừ các thuốc này.Khi kết hợp Kavet với các chế phẩm có chứa muối sắt sẽ làm giảm hấp thu dẫn đến giảm hiệu quả của thuốc.Hy vọng bài viết trên cung cấp cho bạn đọc những thông tin hữu ích về thuốc Kavet. Đây là thuốc kê đơn, việc sử dụng thuốc đúng cách, đúng liều theo chỉ định của bác sĩ sẽ mang lại hiệu quả điều trị và hạn chế các tương tác thuốc.
vinmec
636
Những điều cần làm khi bị dị ứng thức ăn Dị ứng thức ăn là tình trạng xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng quá mức với một protein có trong thức ăn khi chúng ta ăn vào. Dị ứng thức ăn có thể biểu hiện dưới nhiều triệu chứng và mức độ khác nhau, nhưng phần lớn đều gây khó chịu thậm chí nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh. 1. Thế nào được gọi là dị ứng thức ăn? dị ứng thức ăn thực chất là một phản ứng dị ứng của cơ thể xảy ra khi cơ thể tiếp nhận những protein đặc biệt thông qua đường ăn uống. Đây là một loại phản ứng của hệ miễn dịch khi các protein đặc biệt này gây nên các phản ứng dị ứng của cơ thể. Tình trạng dị ứng với thành phần protein trong thức ăn có thể là cấp tính (xảy ra một cách đột ngột) hoặc mạn tính (xảy ra trong một thời gian dài). Cơ chế gây nên hiện tượng dị ứng: Các thức ăn chứa nhiều histamin hoặc quá trình chuyển hóa sản sinh ra nhiều histamin và những chất trung gian gây dị ứng khác thường có khả năng dẫn đến tình trạng dị ứng thức ăn. Các chất này tác dụng chủ yếu lên hệ thống mạch máu, gây giãn thành mạch, tăng tính thấm thành mạch. Điều này dẫn đến sự thoát huyết tương và các thành phần trong máu ra khoảng gian bào. Hậu quả là gây ứ đọng, phù nề cục bộ hoặc toàn thân, xung huyết, tiết dịch, tăng co thắt cơ trơn,… Theo một số nghiên cứu cho thấy, các protein gây dị ứng có tính chất bền với nhiệt, không bị phân hủy bởi enzyme tiêu hóa và axit dạ dày. Vì thế, khi được chế biến và đi qua dạ dày thì chúng vẫn giữ nguyên được cấu trúc không gian, hấp thu vào máu và gây các phản ứng dị ứng cho hệ miễn dịch. Các yếu tố làm tăng nguy cơ gây dị ứng thức ăn: Tuổi tác: Trẻ em thường dễ bị dị ứng với thức ăn hơn so với người lớn, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi. Có ý kiến cho rằng nguyên nhân là do hệ miễn dịch của trẻ phát triển chưa hoàn thiện và dễ phản ứng với các yếu tố lạ trong thực phẩm. Di truyền: Một số trường hợp dị ứng thức ăn là do di truyền, con cái có nguy cơ cao bị dị ứng với một loại thức ăn nào đó nếu bố mẹ chúng cũng dị ứng. Thói quen: Thói quen ăn uống không khoa học thường dễ dẫn đến tình trạng dị ứng thực phẩm. Một số thực phẩm dễ gây dị ứng như: hải sản, các loại hạt, sữa, trứng,… Ngoài ra, các yếu tố môi trường như không khí, nguồn nước cũng có thể gây ảnh hưởng đến tình trạng dị ứng thực phẩm ở người. 2. Triệu chứng Phản ứng dị ứng với thức ăn có thể xảy ra ở nhiều mức độ khác nhau. Phần lớn các triệu chứng của dị ứng thực phẩm thường gây khó chịu cho người bệnh nhưng thường không quá nghiêm trọng. Ở một số người, tình trạng này xảy ra nặng với những triệu chứng đáng sợ, thậm chí có thể nguy hại đến sức khỏe. Một số triệu chứng thường gặp của tình trạng dị ứng thực phẩm: Nổi mề đay, ngứa, phát ban có thể xuất hiện tại một hoặc nhiều vị trí trên cơ thể, thậm chí là toàn bộ cơ thể. Ngứa ran trong miệng, lưỡi, cổ họng. Buồn nôn, nôn mửa. Đau bụng, tiêu chảy. Phù nề mặt mũi, môi, lưỡi, cổ họng và một số bộ phận khác. Chóng mặt, ngất xỉu, toát mồ hôi, da nhợt nhạt, tím tái. Thở gấp, khó thở, nghẹt mũi. Sốc phản vệ, bao gồm co thắt khí quản, phế quản, tụt huyết áp, bất tỉnh, sưng họng quá mức gây nghẹn cổ,… Đây là những dấu hiệu nghiêm trọng có thể đe dọa đến tính mạng. Thông thường, các triệu chứng của dị ứng thực phẩm sẽ xuất hiện trong vòng 2 giờ sau khi ăn các thực phẩm gây dị ứng. Khi có các dấu hiệu nghi ngờ bị dị ứng với thức ăn, cần liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn và xử lý kịp thời. Đặc biệt khi bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng của sốc phản vệ thì cần được cấp cứu càng sớm càng tốt. Bởi vì tình trạng sốc phản vệ có thể gây hôn mê cùng nhiều dấu hiệu nguy hiểm khác, có thể gây tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời. 3. Cần làm gì khi bị dị ứng thức ăn? Vẫn có nhiều câu hỏi đặt ra xoay quanh vấn đề dị ứng thức ăn, chẳng hạn như “ Dị ứng thực phẩm điều trị như thế nào? ”, “Uống thuốc gì khi bị dị ứng thực phẩm? ”,… Tuy nhiên cho đến nay, y học vẫn chưa tìm ra một phương pháp cố định nào để điều trị dị ứng thực phẩm. Một số điều mà bạn có thể tham khảo trong điều trị dị ứng thực phẩm là: Trong trường hợp dị ứng nhẹ, cần ngừng ngay thức ăn gây dị ứng, có thể sử dụng thuốc kháng histamin để giảm bớt các phản ứng dị ứng, giảm nổi mề đay, phát ban, ngứa, phù nề,… Trong trường hợp dị ứng nghiêm trọng, ngừng ngay thức ăn gây dị ứng và cấp cứu kịp thời. Có thể sử dụng epinephrine tiêm tĩnh mạch. Sau đó sử dụng một trong 2 phương pháp: liệu pháp miễn dịch đường uống và Anti - Ig E. 4. Phòng ngừa dị ứng thức ăn Để phòng ngừa tình trạng dị ứng với thức ăn, bạn có thể tham khảo một số lời khuyên sau đây: Tránh các thực phẩm có tiền sử gây dị ứng cho cơ thể hoặc các thực phẩm có nguy cơ gây dị ứng. Xem kỹ thành phần in trên bao bì thức ăn để loại trừ những sản phẩm có thể gây dị ứng cho cơ thể. Nếu sử dụng thức ăn chế biến sẵn không có nhãn mác, cần cẩn trọng và hỏi đầu bếp về thành phần có trong thức ăn. Không sử dụng thực phẩm hết hạn, ôi thiu, ẩm mốc,… Tập thói quen ăn uống tại nhà, hạn chế ăn uống lề đường. Nếu trong trường hợp đi xa, có thể mang theo thức ăn đã chế biến, cẩn trọng với những thức ăn không rõ nguồn gốc. Đối với trẻ nhỏ, nên cho bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu để hạn chế tình trạng dị ứng thức ăn. Báo cho giáo viên, bảo mẫu, người chăm sóc trẻ nếu con bạn có tiền sử dị ứng với một loại thức ăn nào đó. Tìm hiểu thông tin, kiến thức về dị ứng thực phẩm để có thể xử lý trong tình huống khẩn cấp.
medlatec
1,170
Chồng nên để dành tinh trùng bao lâu để tốt cho việc mang thai? Nhiều cặp đôi thắc mắc “chồng nên để dành tinh trùng bao lâu thì tốt cho việc mang thai” bởi khoảng thời gian này sẽ ảnh hưởng đến số lượng cũng như chất lượng tinh binh. Chính vì vậy, việc tìm hiểu về thời gian để dành tinh trùng sẽ giúp các cặp vợ chồng tính toán thời điểm tốt nhất để giao hợp nhằm tăng khả năng có con. 1. Chồng nên để dành tinh trùng bao lâu? Thực tế câu trả lời cho nghi vấn “chồng nên để dành tinh trùng bao lâu? ” còn tùy thuộc vào quy trình sản xuất tình trùng. Vậy quy trình này diễn ra như thế nào? Tình trùng được tạo ra như thế nào? Đối với một người đàn ông khoẻ mạnh, trung bình thường mất khoảng 74 ngày để hoàn thiện quá trình sản xuất tinh trùng. Khi quan hệ tình dục, đàn ông có thể giải phóng từ 20 - 300 triệu tinh trùng. Tinh hoàn là “nhà máy” tạo ra tinh trùng. Các tế bào biểu mô trong ống sinh tinh sẽ liên tục phân chia để tạo ra tinh trùng. Tinh trùng trưởng thành sẽ thoát ra khỏi tinh hoàn, di chuyển đến mào tinh. Để vượt qua khỏi mào tinh, tinh trùng cần thời gian từ 2 - 10 ngày, đây cũng là thời điểm “các chiến binh” có khả năng di chuyển khoẻ nhất. Khi bước vào giai đoạn phóng tinh, tinh trùng sẽ di chuyển đến phần đuôi mào tinh. Sau đó đi đến niệu đạo của dương vật thông qua ống dẫn tinh. Khi đi qua ống dẫn tinh, dịch từ túi tinh, ống cowper, tuyến tiền liệt sẽ bổ sung để tạo thành tinh dịch. Chồng nên để dành tinh trùng bao lâu? Theo khuyến cáo của các chuyên gia thì sau 72 giờ, tinh trùng nên được sản xuất một lần để đảm bảo chất lượng và số lượng. Thực tế, những trường hợp nam giới không quan hệ tình dục, tinh trùng không được giải phóng ra ngoài sẽ chết và được tế bào biểu mô mào tinh hấp thụ sau đó đào thải theo chu trình tự nhiên. Dựa vào chu trình sản xuất tình trùng, các chuyên gia khuyến cáo chồng nên để dành tinh trùng từ 3-4 ngày (một tuần trước lúc rụng trứng, vợ chồng nên quan hệ với tần suất 3-4 ngày/ lần). Điều này sẽ đảm bảo được 2 yếu tố quan trọng quyết định đến khả năng thụ thai đó là số lượng, chất lượng tinh trùng của chồng và thời điểm rụng trứng của vợ. Như vậy, trước khi trứng rụng một tuần, các cặp vợ chồng nên quan hệ tình dục với tần suất 3 - 4 ngày/lần sẽ tăng tỷ lệ thụ thai thành công. Người chồng cũng cần lưu ý không để dành tinh trùng quá lâu vì sẽ khiến tinh dịch sản xuất nhiều dẫn đến đặc quánh, hạn chế khả năng tinh trùng di chuyển vào bên trong âm đạo để gặp trứng. 2. Thời điểm nào tinh trùng khỏe nhất trong ngày? Bên cạnh việc tìm hiểu “chồng nên để dành tinh trùng bao lâu”, bạn cần phải biết thời điểm “tinh binh” của mình khỏe nhất trong ngày. Giao hợp vào thời điểm tinh trùng khỏe nhất trong ngày sẽ tăng tỷ lệ mang thai thành công. Trong ngày, ở một số thời điểm, sức khỏe của tinh trùng sẽ có sự thay đổi. Những thời điểm tốt nhất để quan hệ tình dục mà các cặp vợ chồng cần lưu ý là: Buổi sáng vào khoảng thời gian từ 5h - 7h30 là thời điểm tinh trùng khỏe mạnh nhất. Khoảng thời gian từ 14 - 16h là lúc nam giới có xu hướng nghĩ về tình dục và ham muốn quan hệ. Vào những thời điểm này, các cặp vợ chồng thường giao hợp để tăng khả năng thụ thai tự nhiên. Ngoài ra, các cặp đôi cũng cần lưu ý, chất lượng và số lượng tinh trùng có thể thay đổi theo mùa. Thông thường, số lượng tinh trùng tăng nhanh vào mùa xuân và giảm dần khi thời tiết chuyển sang nắng nóng. 3. Chồng nên làm gì để cải thiện chất lượng tinh trùng? Ngoài thời gian để dành thích hợp, nam giới cũng cần phải quan tâm đến chất lượng tinh trùng. Các yếu tố như chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng, rèn luyện thân thể, đời sống tình dục, môi trường, bệnh lý,… có thể làm ảnh hưởng đến chất lượng và số lượng tinh trùng. Để đảm bảo chất lượng tinh trùng tốt nhất, nam giới cần chú ý: Rèn luyện thân thể để cải thiện thể lực đồng thời có một sức khỏe, tinh thần tốt, tránh căng thẳng, stress làm ảnh hưởng đến tinh trùng, giảm ham muốn tình dục. Không nên nhịn quan hệ tình dục quá lâu, điều này sẽ không tốt cho sức khỏe và quá trình di chuyển của tinh trùng. Xây dựng đời sống tình dục vợ chồng hợp lý, duy trì đều đặn với tần suất vừa phải. Nên quan hệ 2 - 3 lần/tuần để đảm bảo sức khỏe tinh trùng. Không sử dụng các loại thuốc bôi trơn khi quan hệ vì sẽ gây ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng. Xây dựng chế độ dinh dưỡng hàng ngày đầy đủ, cân đối giữa thời gian làm việc, vận động và nghỉ ngơi. Trên đây là những thông Bác sĩ chỉ định các xét nghiệm cũng như thực hiện các thăm dò chuyên sâu về sinh sản cho cả 2 vợ chồng. Thông qua kết quả kiểm tra, bác sĩ sẽ đánh giá được khả năng thụ thai và từ đó đưa ra lời khuyên thích hợp.
medlatec
967
Đừng để mỡ máu cao song hành với tăng huyết áp Tăng huyết áp (THA) là bệnh giết người thầm lặng, trong khi đó THA là bệnh phổ biến khắp toàn cầu. Theo các nhà nghiên cứu thì có tới 90% số người bị THA chưa xác định được nguyên nhân, tuy vậy, với người mỡ máu tăng cao liên tục là một trong các yếu tố nguy cơ làm THA. Vì vậy, việc khống chế chứng tăng mỡ máu không để tăng song hành với sự THA là rất cần thiết. Thế nào là tăng huyết áp? Cho đến nay, có khoảng 90% số người THA không rõ nguyên nhân (gọi là THA nguyên phát) và số người THA biết được nguyên nhân chỉ chiếm khoảng 10% (gọi là THA thứ phát). Loại THA thứ phát thường gặp ở bệnh nhân có bệnh về thận (suy thận, viêm thận mạn…), hẹp eo động mạch chủ, bệnh cường giáp trạng hoặc do dùng một số thuốc có tác dụng phụ làm THA và người tăng cholesterol, triglycerid (mỡ máu) một cách thường xuyên. Tuy nhiên, để đánh giá có bị THA hay không phải được đo huyết áp đúng quy cách và phải là người biết đo huyết áp. Khi một người đo huyết áp lần đầu, thấy ≥ 140/90mm Hg thì chưa nên kết luận là người đó bị THA mà nên được kiểm tra lại vài ba kỳ trong vòng một tháng và mỗi một kỳ nên tiến hành đo ít nhất 3 lần. Điều cần lưu ý là trướcmỗi một lần đo huyết áp phải được nghỉ ngơi từ 15 - 20 phút và trước đó không uống bia, rượu hoặc sử dụng chất kích thích như cà phê, thuốc lá. Khi nào được gọi là tăng mỡ máu? Còn triglycerid là gì? Khi chất axit béo loại tự do được hấp thu qua gan sẽ được chuyển thành cholesterol, nếu lượng axit béo bị dư thừa thì sẽ trở thành triglycerid. Tại gan, chất triglycerid sẽ kết hợp với chất apoprotein (do gan sản xuất ra) và được đưa ra khỏi gan dưới dạng lipoprotein có tỷ trọng thấp. Khi có sự mất cân bằng giữa lipid vào gan và lipid ra khỏi gan thì mỡ sẽ tích lại trong gan gây gan nhiễm mỡ. Hay gặp nhất trong chứng tăng cholesterol máu là do chế độ ăn không hợp lý như ăn nhiều mỡ, phủ tạng, lòng động vật, trứng (nhất là lòng đỏ trứng), sữa toàn phần, bơ, thịt đỏ trong bữa ăn hằng ngày. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cho thấy ở người béo phì, rối loạn chuyển hóa như đái tháo đường cũng có thể mắc chứng tăng mỡ máu. Còn tăng triglycerid hay gặp nhất là do uống quá nhiều rượu, béo phì, di truyền, lười vận động hoặc rối loạn gen chuyển hóa. Không để mỡ máu và huyết áp tăng song hành Như vậy, tăng mỡ máu có nguy cơ làm THA mà hậu quả của THA là rất nặng nề như tai biến mạch máu não, hẹp động mạch vành, nhồi máu cơ tim, đột quỵ. Nếu một người vừa bị THA vừa bị tăng mỡ máu thì chứng THA càng ngày càng nguy hiểm, nếu không xử trí kịp thời. Để góp phần làm cho mỡ máu không tăng cao thì cần hạn chế ăn mỡ động vật mà nên thay bằng dầu thực vật trong các bữa ăn hằng ngày. Không nên ăn nhiều lòng động vật, nhiều thịt mà nên ăn nhiều cá, mỗi tuần nên ăn từ 2 - 3 lần ăn cá thay thịt. Cần tăng cường ăn rau có nhiều chất xơ, hoa quả. Không nên uống quá nhiều rượu, bia hằng ngày đặc biệt không để nghiện rượu, bia. Tăng cường tập thể dục đều đặn hoặc chơi các môn thể thao nhẹ nhàng như đi bộ, chơi cầu lông. Hạn chế tăng cân, béo phì bằng cách năng vận động, tránh ăn ngọt như bánh, kẹo, đường, sôcôla. Nên đi khám bệnh định kỳ để được chỉ định xét nghiệm máu về mỡ máu và điều trị dứt điểm khi có biểu hiện THA. Đồng thời, cần điều trị bệnh THA theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được tự động bỏ thuốc, thay thuốc hoặc thay liều lượng điều trị.
medlatec
722
Bạn có biết: Sốt xuất huyết kéo dài bao lâu thì khỏi? Sốt xuất huyết là căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Nếu không có biện pháp điều trị phù hợp sẽ dẫn đến ảnh hưởng nghiêm trọng cho sức khỏe con người. Vậy sốt xuất huyết kéo dài bao lâu thì khỏi? Thông 1. Tại sao mắc bệnh sốt xuất huyết? Sốt xuất huyết gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người, thậm chí có thể dẫn đến tử vong nếu như không được điều trị sớm. Hầu hết, virus Dengue xuất hiện trên cơ thể người là do các cá thể muỗi (phổ biến là aedes aegypti hoặc muỗi aedes albopictus) gây ra thông qua các vết đốt. Các nhà khoa học đã chia sốt xuất huyết thành 4 chủng: Den-1 Den-2 Den-3 Den-4 Vì các chủng khá đa dạng nên một khi mắc sốt xuất huyết cơ thể sẽ rất dễ bị tái phát sang chủng khác. 2. Sốt xuất huyết kéo dài bao lâu? Vì mức độ hồi phục cũng như sức đề kháng của cơ thể mỗi người là khác nhau nên thời gian kéo dài bệnh sốt xuất huyết cũng khác nhau. Nhìn chung, sốt xuất huyết thường kéo dài từ 7 đến 10 ngày theo nhiều giai đoạn từ ủ bệnh đến phục hồi. Cụ thể: 2.1 Thời kỳ ủ bệnh Thời gian ủ bệnh sẽ bắt đầu khi người bệnh bị muỗi vằn đốt. Trong thời kỳ này, cơ thể dường như không có sự thay đổi nhiều nên cũng khó nhận biết. Sau khoảng từ 3 đến 14 ngày hoặc 4 đến 7 ngày mới dần phát bệnh. Hầu như thời kỳ ủ bệnh sẽ không bộ lộ ra bất kỳ triệu chứng nào, nếu có cũng rất khó để nhận biết và dễ bị nhầm lẫn so với các căn bệnh thông thường khác. 2.2 Giai đoạn sốt Sau khi quá trình ủ bệnh kết thúc, người bệnh sẽ bị sốt liên miên. Trong ba ngày đầu, nhiệt độ cơ thể có thể sốt cao lên tới khoảng 39 độ C đến 40 độ C. Giai đoạn thứ hai này sẽ khiến bệnh nhân khá mệt mỏi. Một số biểu hiện xuất hiện như đầu đau nhức, chân tay mình mẩy đau, đau các cơ khớp và vùng quanh hốc mắt. Người bệnh kén ăn, cảm thấy buồn nôn hoặc đau tức thượng vị. Bên cạnh đó nhiều trường hợp còn bị chảy máu chân răng, chảy máu cam bất chợt. 2.3 Giai đoạn nguy hiểm của bệnh Sốt xuất huyết kéo dài bao lâu phụ thuộc khá nhiều vào giai đoạn này. Đây là giai đoạn cực kỳ nguy hiểm và có thể gây ra nhiều biến chứng cho người bệnh. Thông thường, giai đoạn này kéo dài từ 3 đến 4 ngày liên tiếp. Tình trạng sốt có thể được thuyên giảm nhưng thực tế người bệnh vẫn chưa thực sự ổn mà có thể có nguy cơ mắc các triệu chứng nặng hơn như: Xuất huyết ở da: điển hình là các chấm ban đỏ xuất hiện ở cẳng chân và mặt trong của đùi, bụng, cánh tay. Xuất huyết niêm mạc: cụ thể là tình trạng chảy máu mũi, chảy máu chân răng. Xuất huyết nội tạng: biểu hiện gồm xuất huyết não hoặc dạ dày. Khi thoát huyết tương nhiều dẫn đến tràn dịch màng phổi, gan phồng to, cơ thể phù nề, da căng. Sốc với biểu hiện: vật vã, giảm huyết áp, đầu các chi tê lạnh, các cơ quan suy giảm chức năng,… 2.4 Giai đoạn phục hồi Giai đoạn này thường kéo dài từ 1 đến 2 ngày. Người bệnh sẽ cảm thấy đỡ hơn khi tần suất các cơn sốt không còn nhiều và có thể đã dứt hẳn, ăn uống cũng ngon hơn. Bước vào giai đoạn này mức độ nguy hiểm của bệnh không còn cao nên bệnh nhân có thể an tâm phục hồi sức khỏe. 3. Làm gì để người sốt xuất huyết nhanh hồi phục? Sốt xuất huyết có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị đúng cách và kịp thời. Để nhanh phục hồi, bản thân mỗi người cần phải trang bị kiến thức cần thiết về loại bệnh này. Dưới đây, là một số những quy tắc cơ bản bạn cần tuân thủ khi mắc bệnh: 3.1 Thường xuyên theo dõi nhiệt độ Sốt xuất huyết gây ra sốt cao nên bạn cần phải theo dõi nhiệt độ cơ thể thường xuyên. Nếu sốt trên 38 độ cần hạ sốt bằng các liều thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Bên cạnh đó có thể áp dụng các phương pháp khác như chườm mát, nằm nghỉ ngơi ở nơi thông thoáng. Lưu ý rằng, khi sử dụng các loại thuốc hạ sốt bạn cần tuân thủ theo đúng liều lượng của bác sĩ, thời gian giữa các liều cũng như loại thuốc dùng phù hợp với cơ thể. 3.2 Bổ sung nước cho bệnh nhân Sốt sẽ khiến cơ thể toát mồ hôi liên tục. Điều này khiến cơ thể bệnh nhân có thể bị mất nước nên sau khi hồi phục bạn cần bổ sung nước đúng cách và nghỉ ngơi đầy đủ. Không chỉ riêng đối với sốt xuất huyết mà việc uống nước hàng ngày cũng rất cần thiết khiến cho máu được lưu thông và hạn chế tình trạng sốc phản vệ. Để đạt hiệu quả tốt nhất hãy cho bệnh nhân uống Oresol hoặc nước hoa quả như nước cam chanh,... Nên cho người bệnh uống từ từ, từng chút một. 3.3 Đảm bảo chế độ dinh dưỡng Ưu tiên sử dụng các món ăn mềm, lỏng, ăn nhiều bữa nhỏ, không ăn quá no. Các loại đồ ăn cay nóng hoàn toàn không phù hợp bởi chúng sẽ dẫn đến khó tiêu. 3.4 Sử dụng thuốc điều trị Như đã nói, bệnh nhân có thể sử sử dụng thuốc để cắt cơn sốt, nhưng liều dùng cần phải tuân theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được tự ý sử dụng nếu chưa có sự tư vấn. Đặc biệt, không được dùng thuốc hạ nhiệt aspirin, ibuprofen. Sốt xuất huyết kéo dài bao lâu còn phụ thuộc vào khả năng hồi phục cũng như cách chăm sóc tận tình của người thân và bác sĩ. Đặc biệt, người bệnh cũng không nên chủ quan mà cần đi khám ngay nếu thấy xuất hiện các dấu hiệu của bệnh như: sốt cao, đau bụng, chảy máu chân răng, bồn chồn, khó chịu,... để kịp thời chẩn đoán, điều trị.
medlatec
1,084
Phản ứng cánh tay sau tiêm vắc xin COVID-19 Moderna Vắc xin COVID-19 Moderna, có tên khác là Spikevax, được sản xuất phối hợp giữa công ty công nghệ sinh học Moderna (Mỹ) và Viện Dị ứng và Bệnh truyền nhiễm Quốc gia Mỹ (NIAID). Vắc xin này sử dụng công nghệ m. RNA giống vaccine của Pfizer, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phê duyệt ngày 30/4/2021. Tìm hiểu về các phản ứng sau khi tiêm vắc xin Moderna Vắc xin Moderna có mặt tại Việt Nam vào tháng 7, hiện đã và đang tiếp tục được tiêm cho người dân.Bác sĩ cho biết: Đau và sưng tấy tại chỗ tiêm là những phản ứng phổ biến thường gặp đối với vaccine OVID-19 m. RNA của Moderna và Pfizer-Bio. NTech. Đôi khi, một số các triệu chứng ít gặp hơn khác cũng xuất hiện sau tiêm vắc xin như phát ban, ngứa... Các phản ứng này được gọi là phản ứng sau tiêm vắc xin COVID tại cánh tay, hay gọi tắt là “Cánh tay COVID”.Phản ứng sau tiêm vắc xin COVID tại cánh tay – hay “Cánh tay COVID” là một phản ứng của hệ thống miễn dịch mà một số người gặp phải sau khi tiêm vaccine Moderna. Theo một số báo cáo, vắc xin COVID-19 của hãng Pfizer-Bio. NTech cũng có thể gây ra phản ứng sau tiêm này với tỉ lệ ít hơn, chưa phát hiện thấy phản ứng sau tiêm này ở vắc xin Janssen của Johnson&Johnson. 2. Vì sao hiện tượng này lại xảy ra? Cánh tay COVID được cho là một phản ứng quá mức của hệ thống miễn dịch, thể hiện rằng các tế bào miễn dịch của cơ thể đang phản ứng với các tế bào cơ nơi đã hấp thụ vắc xin m. RNA. Vắc xin COVID-19 m. RNA giúp cơ thể tạo ra protein. S của virus SARS-Co. V-2, và trong một số trường hợp lại khiến hệ thống miễn dịch xác định đó là một tình trạng nhiễm trùng cần được loại bỏ, dẫn đến phản ứng miễn dịch quá mức, gây nên các dấu hiệu của Cánh tay COVIDHiện tại, vắc xin COVID-19 m. RNA vẫn là rất mới, cho nên chúng ta vẫn không biết rõ ràng về cơ chế chính xác gây ra các triệu chứng của Cánh tay COVID. Các nhà khoa học trên toàn thế giới vẫn đang tiếp tục nghiên cứu về dấu hiệu này.Các triệu chứng “cánh tay COVID” sẽ xuất hiện sau vài ngày đến 1 tuần hoặc lâu hơn sau khi tiêm mũi thứ nhất hoặc mũi thứ hai. Theo nghiên cứu trên những người gặp phải tình trạng này cho thấy, các triệu chứng Cánh tay COVID thường xuất hiện khoảng 7 ngày sau mũi tiêm đầu tiên, 2 ngày sau mũi tiêm thứ hai. Sau khi tiêm Vắc xin Covid 19 có thể xuất hiện một vài phản ứng từ nhẹ tới nặng tại vị trí tiêm 3. Các triệu chứng của “Cánh tay COVID” Các triệu chứng của Cánh tay COVID bao gồm:Ngứa, có thể ngứa dữ dội. Phát ban đỏ/hoặc đổi màu vùng da quanh chỗ tiêm với các kích thước khác nhau. Trong một số trường hợp, phát ban có thể lan tới bàn tay hoặc ngón tay. Sưng tấyĐau. Da vùng tiêm cảm thấy nóng ấm khi chạm vào. Xuất hiện các cục u cứng dưới da tại vị trí tiêm. Các triệu chứng của Cánh tay COVID thường kéo dài từ 3 đến 5 ngày. Tình trạng này sẽ không tiến triển nặng nề đến mức đe dọa tính mạng hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng nào, và cũng không liên quan đến phản vệ sau tiêm.Điều trị Cánh tay COVID sẽ không làm giảm phản ứng của hệ thống miễn dịch với vắc xin bạn đã tiêm. Tình trạng Cánh tay COVID sau mũi tiêm thứ nhất không phải là lý do để trì hoãn hay chống chỉ định tiêm mũi thứ hai (đối với các loại vắc xin COVID-19 cần 2 mũi tiêm) là điều cần thiết để có được hiệu quả miễn dịch tốt nhất.Mặc dù không nghiêm trọng, nhưng Cánh tay COVID có thể gây khó chịu và phiền toái cho người gặp phải. Do vậy, một số phương pháp điều trị tại nhà giúp giảm đau, sưng và ngứa:Dùng steroid tại chỗ. Dùng các thuốc giảm đau tại chỗ. Dùng thuốc kháng histamin dạng uống. Sử dụng thuốc giảm đau, chẳng hạn acetaminophen (át xe ta mi nô phen) hoặc thuốc chống viêm không steroid (sờ tê rô ít) (NSAID)Tốt nhất, trước khi tiêm vắc xin Covid 19 bạn nên tìm hiểu kỹ và trao đổi với bác sĩ về những vấn đề có thể gặp sau khi tiêm cũng như cách hạn chế những phản ứng có thể gặp sau tiêm.
vinmec
812
Các triệu chứng sỏi tiết niệu giai đoạn sớm cần lưu ý Sỏi tiết niệu là một trong những bệnh lý phổ biến đối với cả hai giới, nam và nữ, đặc biệt khi bước vào độ tuổi trung niên. Dù là phổ biến, song việc nhận biết để điều trị bệnh kịp thời đóng vai trò quan trọng, nhất là ở những giai đoạn đầu. Vậy triệu chứng sỏi tiết niệu giai đoạn đầu có thể nhận biết qua dấu hiệu nào? 1. Một số thông tin về sỏi tiết niệu Trước khi tìm hiểu về các triệu chứng sỏi tiết niệu giai đoạn đầu, bạn hãy tham khảo một số thông tin chính về bệnh. Không phải ngẫu nhiên mà sỏi tiết niệu lại được xem là một trong những bệnh phổ biến khi bước vào độ tuổi trung niên. Theo Thư viện Y học quốc gia Mỹ, ở nước ta, có tới từ 2 - 12% dân số mắc phải bệnh này. Bệnh hình thành do sự lắng đọng của axit, muối và các khoáng chất dưới dạng cứng, kết thành khối với nhau trong nước tiểu người bệnh. Ở kích thước nhỏ, chúng có thể được đào thải thông qua nước tiểu, song nếu không được đào thải, lâu dần sẽ tăng kích thước, gây tắc nghẽn đường dẫn nước tiểu. Từ đó, có thể khiến người bệnh xuất hiện nhiều triệu chứng dễ nhận biết như đau sườn, hông, lưng, bụng. Một số nguyên nhân phổ biến sau có thể dẫn tới bệnh, cụ thể là: Sự hòa tan của các muối khoáng như canxi, urat, oxalat,... trong nước tiểu. Người bệnh không uống đủ lượng nước cần thiết hàng ngày và thường xuyên nhịn, không đi tiểu. Người mắc một số bệnh lý có liên quan tới đường tiết niệu, phổ biến như: u tiền liệt tuyến, nhiễm trùng đường tiết niệu,... Trong chế độ ăn uống có sử dụng nhiều muối, nhiều canxi. Yếu tố di truyền được chỉ ra trong một số trường hợp.2. Các triệu chứng sỏi tiết niệu giai đoạn sớm Khi thấy các dấu hiệu dưới đây thì bạn nên chú ý để bảo vệ sức khỏe của mình:Triệu chứng sỏi thận tiết niệu Thận vốn được biết đến là cơ quan có nhiệm vụ loại bỏ những chất thải ra khỏi cơ thể thông qua nước tiểu. Khi các chất thải này không được đẩy ra bên ngoài đúng cách, có thể gây nên sỏi thận. Sỏi thận là những cục cứng và rắn, tồn tại trong thận, được cấu tạo nên từ các chất thải trong nước tiểu. Xét về kích thước, chúng có thể nhỏ như viên sỏi, cũng có thể lớn hơn. Ban đầu, vị trí của chúng là trong thận, tuy nhiên sau đó có thể xuống đường tiết niệu và do đó dẫn tới các triệu chứng sỏi tiết niệu. Khi kích thước của chúng lớn, có thể kẹt trong thận hoặc các cơ quan đường tiết niệu bên dưới như niệu đạo, bàng quang, niệu quản, gây đau đớn cho người bệnh. Các triệu chứng sỏi tiết niệu do sỏi thận có thể gặp gồm: Buồn nôn, nôn mửa. Sốt. Nước tiểu chuyển màu đục, thậm chí có thể lẫn máu. Luôn có cảm giác muốn đi vệ sinh. Đau, chuột rút dữ dội ở vị trí lưng dưới hoặc một bên thận sau đó, chuyển xuống vùng bụng, bẹn rồi xuống đường tiết niệu. Triệu chứng sỏi tiết niệu do niệu quản Niệu quản là các ống dẫn nước tiểu từ thận đến bàng quang, sỏi niệu quản có thể là khối khoáng chất bắt nguồn từ thận hoặc không, tồn tại ở niệu quản. Về nguyên nhân gây nên bệnh hiện nay chưa được xác định rõ, song thực tế cho thấy bệnh có liên quan tới yếu tố di truyền. Cùng với đó, một số rối loạn chuyển hóa, chẳng hạn thận đa nang, nhiễm trùng đường tiết niệu cũng được xem là có liên quan tới việc hình thành sỏi thận. Những người viêm ruột mạn tính hoặc từng thực hiện các phẫu thuật nối ruột, cắt bỏ ruột cũng có thể khiến cho tình trạng bệnh này khởi phát. Triệu chứng sỏi tiết niệu do niệu quản biểu hiện với các mức độ khác nhau, tùy thời điểm và kích thước của sỏi. Khi chúng còn nhỏ, có thể được đào thải ra khỏi cơ thể mà không gây đau đớn hay dấu hiệu nghiêm trọng nào. Khi chúng quá lớn, việc đào thải không thực hiện được khiến chúng bị kẹt bên trong niệu quản, gây tắc dòng chảy nước tiểu, dẫn tới cảm giác đau đớn, chuột rút tại vùng thận, bụng dưới, có thể cả ở bẹn. Nếu có thể cố gắng tống sỏi ra bên ngoài, có thể dẫn tới tổn thương, biểu hiện ở việc nước tiểu lẫn máu hồng, đi tiểu thường xuyên, đau rát, ớn lạnh, sốt. Triệu chứng sỏi tiết niệu do bàng quang Sỏi bàng quang có thể được nhận thấy với đủ hình dạng, kích cỡ và phổ biến ở nam giới hơn cả. Khi bàng quang hình thành, chúng có thể dẫn tới những triệu chứng, chẳng hạn như: Đau bụng. Nước tiểu chuyển màu đục hoặc sẫm. Trong nước tiểu có lẫn máu. Tần suất đi tiểu thường xuyên hơn và có thể có cảm giác đau đớn. Đi tiểu khó, mất kiểm soát. Dương vật đau. Có thể sốt, tiểu gấp, tiểu đau. Mặc dù vậy, không phải lúc nào bàng quang cũng có thể gây ra các triệu chứng của sỏi tiết niệu.3. Khi xuất hiện các triệu chứng sỏi tiết niệu, bạn nên làm gì?
medlatec
955
Công dụng thuốc Winolap DS Winolap là thuốc nhỏ mắt có chỉ định kê đơn, dùng trong chuyên khoa mắt, thành phần chính là Olopatadine. Thuốc có hiệu quả điều trị bệnh ở mắt như viêm kết mạc mắt. Cùng tìm hiểu thông tin về thuốc Winolap qua bài viết dưới đây. 1. Thuốc Winolap có tác dụng gì? Dược chất chính trong thuốc Winolap là Olopatadine tồn tại dạng Olopatadine Hydrochloride, hàm lượng dung dịch 5mg/ 2.5ml. Tác dụng của thuốc Winolap trên lâm sàng là do tính chất dược lý của hoạt chất Olopatadine. Olopatadine là thuốc gây ức chế giải phóng histamin từ các tế bào và là chất đối kháng chọn lọc cụ thể trên H1, ức chế phản ứng quá mẫn typ 1 đối với các tế bào của kết mạc. Thuốc làm triệt tiêu tác dụng trên dopamine, alpha-adrenergic và thụ thể của hệ muscarinic typ 1, typ 2. Sau khi nhỏ mắt, lượng thuốc được hấp thu toàn cơ thể rất ít. Thời gian bán thải trong máu của thuốc khoảng 3 giờ và được thải trừ chủ yếu ra thận dưới dạng không biến đổi. Hai chất chuyển hóa chính của thuốc là mono-desmethyl và chất N-oxyd thải trừ ra nước tiểu với nồng độ thấp. Thuốc được nhỏ vào mắt có tác dụng tại chỗ trên các bệnh lý viêm ở mắt. 2. Chỉ định và chống chỉ định khi sử dụng thuốc Winolap 2.1. Chỉ định Thuốc Winolap được dùng trong nhãn khoa điều trị và phòng ngừa các triệu chứng ở mắt trong bệnh lý viêm kết mạc dị ứng. 2.2. Chống chỉ định Không được dùng thuốc Winolap trong trường hợp người bệnh bị dị ứng, mẫn cảm quá mức với Olopatadine và các tá phụ dược. 3. Liều dùng và cách dùng thuốc Winolap Cách dùng: Thuốc được dùng để nhỏ mắt.Người bệnh cần rửa sạch hai tay. Mở lọ thuốc, đưa lọ thuốc lên cao nhỏ vào kết mạc bên mắt bị bệnh, không để đầu nhỏ thuốc chạm vào mí mắt, xung quanh mắt.Liều dùng: Nhỏ mắt mỗi ngày 2 lần buổi sáng và buổi tối, mỗi lần nhỏ 1 đến 2 giọt vào mỗi bên mắt. 4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Winolap Khi sử dụng thuốc Winolap, người bệnh có thể gặp các tác dụng phụ tại vùng mắt, toàn thân, các dấu hiệu thường nhẹ, hiếm khi nguy hiểm phải ngừng nhỏ thuốc.Ở mắt: Dấu hiệu nhìn mờ, cảm giác nóng hoặc châm chích, khô mắt, cảm thấy có rặm ngứa, chảy nhiều nước mắt, viêm giác mạc, phù mi mắt, đau mắt.Ngoài mắt: Viêm hầu họng, quá mẫn cảm, người mệt mỏi, đau lưng, hội chứng cảm cúm như ho nhiều, buồn nôn, viêm mũi xoang,...Hãy thông báo cho bác sĩ phụ trách điều trị nếu người bệnh gặp bất cứ triệu chứng trên đây hoặc dấu hiệu gây khó chịu nào. 5. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Winolap Nếu người bệnh đang dùng các thuốc nhỏ mắt khác, cần dùng cách ít nhất 5 phút sau khi nhỏ Winolap.Thuốc dùng để nhỏ mắt, không lấy lọ thuốc Winolap ra tiêm hoặc uống.Trường hợp người bệnh sử dụng kính áp tròng, cần tháo kính trước khi nhỏ thuốc.Không sử dụng lọ thuốc Winolap khi lọ thuốc bị vẩn đục, có dấu hiệu hư hỏng, thời gian dùng thuốc nên tuân thủ theo chỉ định, không bỏ thuốc hoặc nhỏ kéo dài.Phụ nữ có thai, trẻ nhỏ dưới 3 tuổi, người đang cho con bú không nên dùng thuốc, trừ khi có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ và cần theo dõi, giám sát.Sau khi nhỏ thuốc, dấu hiệu nhìn mờ tạm thời, rối loạn thị lực có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe, hoặc công việc vận hành máy móc của người bệnh.Trên đây là thông tin về thuốc Winolap. Đây là thuốc nhỏ mắt có kê đơn, chỉ sử dụng khi có chỉ định từ bác sĩ, người bệnh không nên tự ý sử dụng để nhỏ mắt. Nếu bạn còn thắc mắc câu hỏi nào hãy gặp các dược sĩ/ bác sĩ để được tư vấn trả lời.
vinmec
697
Hạt lanh bao nhiêu calo? Hạt lanh là hạt của cây lanh là một loại cây trồng lâu đời trên thế giới. Hạt lanh là loại có kích thước nhỏ có màu nâu hoặc màu vàng. Loại hạt này được xem là loại hạt chứa nhiều chất dinh dưỡng, cung cấp protein, chất xơ, axit béo, omega-3 và nhiều loại vitamin khác. 1. Hạt lanh là loại hạt gì? Hạt lanh là hạt của cây lanh, đây là một loại cây đã được trồng lâu đời trên thế giới. Hạt lanh là loại hạt có kích thước nhỏ có màu nâu hoặc màu vàng.Hạt lanh để làm gì? Mọi bộ phận của cây lanh đều có tác dụng có lợi đối với con người. Sợi lanh thường được sử dụng để dệt vải lanh và bện dây thừng. Lanh thường được bán nguyên hạt, bột xay hoặc được rang lên và được chế biến hay ép thành dầu hạt lanh. 2. Hạt lanh bao nhiêu calo? Hạt lanh bao nhiêu calo? Hạt lanh là loại hạt có chứa nhiều chất dinh dưỡng, loại hạt này cung cấp protein, chất xơ và axit béo omega-3 cùng một loạt các vitamin khác. Hai muỗng hạt lanh sẽ cung cấp thêm 100 calo cho bữa ăn của bạn, với 78 calo là chất béo. Khi ăn hạt lanh nguyên hạt, cơ thể không thể hấp thụ hoàn toàn các omega-3 tuyệt vời và chất chống oxy hóa. Do vậy, khi chế biến hạt lanh thì bạn cần xay nhỏ hạt lanh, khi đó chúng chỉ có chứa khoảng 60 calo. 3. Hạt lanh có tác dụng gì? 3.1. Hạt lanh có công dụng giảm cân. Hạt lanh là loại thực phẩm thường được chị em thêm vào khẩu phần ăn hàng ngày với công dụng giảm cân.Trong thành phần của hạt lanh có chứa các chất xơ hòa tan và trở nên có độ dính cao được tiếp xúc với nước. Chất xơ hòa tan đã được chứng minh là mang lại những hiệu quả trong việc ngăn chặn những cơn đói và thèm ăn. Đồng thời, chất xơ hòa tan trong thành phần của hạt lanh giúp làm chậm tốc độ tiêu hóa. Từ đó, giúp điều chỉnh lượng đường trong máu và giảm lượng cholesterol trong máu. Mặt khác, loại chất xơ này giúp phân mềm hơn. Từ đó ngăn ngừa táo bón. Hơn nữa, loại chất xơ này cũng có lợi đối với một số người mắc hội chứng ruột kích thích hoặc bệnh viêm túi thừa.3.2. Hạt lanh tốt cho tim mạch. Hạt lanh có liên quan đến những lợi ích quan trọng đối với sức khỏe tim mạch. Nguyên nhân chủ yếu là do trong thành phần của hạt lanh có chứa đầy đủ các loại axit béo Omega- 3, lignan và chất xơ.3.3. Hạt lanh hạ huyết áp. Hạt lanh có công dụng làm giảm huyết áp hơn bất kỳ loại thực phẩm nào khác. Trong một nghiên cứu được tiến hành trong thời gian 6 tháng đối với những người bị mắc bệnh tăng huyết áp đã chứng minh rằng, huyết áp tâm thu của họ đã giảm được 10 mm. Hg và nghiên cứu huyết áp tâm trương cũng giảm 7mm. Hg. Điều này có thể giúp giảm nguy cơ tử vong do đột quỵ và nguy cơ tử vong do bệnh lý liên quan đến tim mạch.3.4. Hạt lanh giúp giảm nguy cơ ung thưĐối với nữ giới, hạt lanh có công dụng trong giảm nguy cơ mắc ung thư vú. Trong thành phần của hạt lanh có chứa lượng lignan nhiều gấp 800 lần so với những loại thực vật khác. Đây là hợp chất thực vật có tác dụng hiệu quản trong quá trình chống oxy hóa. Hơn nữa, lignan cũng có vai trò tương tự như hormone Estrogen trong cơ thể người. Hai đặc tính này giúp giảm nguy cơ ung thư và cải thiện sức khỏe cho người sử dụng. Các nghiên cứu gần đây đã chứng minh rằng những người phụ nữ ăn hạt lanh có nguy cơ mắc ung thư vú thấp hơn, đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh.Đối với nam giới hạt lanh có công dụng giảm nguy cơ bị mắc bệnh ung thư tuyến tiền liệt. Bằng việc bổ sung hạt lanh vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày và kết hợp với chế độ dinh dưỡng ít chất béo.Theo một số nguyên cứu trong phòng thí nghiệm và nghiên cứu được thực hiện trên động vật thì hạt lanh cũng có khả năng ngăn ngừa ung thư ruột và ung thư da.3.5. Hạt lanh giúp kiểm soát đường huyết. Hạt lanh có tác dụng nhằm kiểm soát lượng đường trong máu đối với người bị bệnh tiểu đường type 2. Bệnh tiểu đường tuýp 2 đặc trưng do cơ thể không có khả năng tiết ra insulin; hoặc bị kháng insulin dẫn đến gia tăng lượng đường trong máu.Một số nghiên cứu cho thấy những người mắc bệnh tiểu đường type 2 có bổ sung 10 – 20g bột hạt lanh vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày trong thời gian tối thiểu là một tháng đã giảm 8 – 20% lượng đường trong máu. Tác dụng hạ đường huyết này có thể nguyên nhân do hàm lượng chất xơ không hòa tan trong hạt lanh làm chậm quá trình giải phóng đường vào máu. 4. Sử dụng hạt lanh như thế nào? Trong quá trình sử dụng hạt lanh, bạn cần có một số lưu ý như sau:Không nên ăn hạt lanh chưa chín nguyên nhân là do hạt lanh có thể chứa chất độc gây hại đối với sức khỏe người sử dụng.Bạn chỉ nên ăn tối đa khoảng 50g hạt lanh trong một ngày.Khi bạn bắt đầu ăn hạt lanh thì chỉ nên dùng 1 lượng nhỏ, sau đó tăng dần nhưng không nên vượt quá lượng dùng thông thường hàng ngày. 5. Một số lưu ý khi bổ sung hạt lanh vào khẩu phần ăn Sử dụng hay thêm hạt lanh vào trong khẩu phần ăn hàng ngày có thể mang đến nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, hạt lanh vẫn có một số nhược điểm đến sức khỏe người dùng cần được lưu ý.Mặc dù thành phần chất xơ có lợi đối với hệ tiêu hóa của bạn, nhưng việc tăng lượng tiêu thụ hạt lanh quá mức có thể dẫn đến một số vấn đề sức khỏe liên quan đến hệ tiêu hóa, bao gồm đầy hơi và khó tiêu.Mặc dù rất hiếm gặp, hạt lanh và dầu hạt lanh có thể gây ra tình trạng dị ứng như viêm da, thậm chí là phản ứng phản vệ.Hạt lanh có thể gây ra tương tác với một số loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc chống đông máu.Một số đối tượng không nên sử dụng hạt lanh bao gồm: phụ nữ đang trong thời gian mang thai, người bị tăng huyết áp, người bị tiểu đường, người bị rối loạn đông máu, người bị bệnh rối loạn lưỡng cực, phụ nữ bị ung thư vú,...Tốt nhất, bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ của mình để hạn chế tối đa các tác dụng không mong muốn với sức khỏe của mình.Ngày nay, hạt lanh là loại hạt thường được yêu thích là do nguyên nhân hàm lượng cao thành phần omega-3, axit béo, chất xơ và các hợp chất thực vật khác. Bên cạnh đó, hạt lanh cũng mang lại nhiều lợi ích về sức khỏe về cả thể chất và tinh thần. Vì vậy, bạn có thể bổ sung loại hạt này vào khẩu phần ăn hàng ngày của mình.
vinmec
1,294
Dấu hiệu ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV là giai đoạn phát triển cuối cùng của tuyến tiền liệt. Lúc này, ung thư không còn giới hạn ở tuyến tiền liệt mà đã di căn rộng đến các cơ quan ở xa. Vậy cụ thể, dấu hiệu ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV là gì? 1. Dấu hiệu ung thư tiền liệt tuyến giai đoạn cuối Ung thư tuyến tiền liệt là một trong những bệnh ung thư phổ biến ở nam giới, đặc biệt là ở các nước phương Tây Ung thư tuyến tiền liệt là một trong những bệnh ung thư phổ biến ở nam giới, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra, tỷ lệ mắc mới hàng năm của bệnh ung thư này là 40 – 50 ca mắc mới trên 100 nghìn nam giới. Trong số các bệnh ung thư thường gặp ở nam giới, ung thư tuyến tiền liệt được đánh giá là một trong những bệnh ung thư có thời gian tiến triển chậm, có thể phát hiện sớm nhờ những triệu chứng lâm sàng nhưng vì nhiều người chủ quan bỏ qua cơ hội phát hiện sớm dẫn đến việc phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn. Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV có thể phát triển theo 2 giai đoạn: Dấu hiệu ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn cuối rất phức tạp, ung thư di căn đến đâu sẽ biểu hiện rõ tại vị trí đó. 2. Ung thư tuyến tiền liệt di căn phổi Phổi là một trong những vị trí ung thư tuyến tiền liệt thường di căn đến. Ung thư tuyến tiền liệt di căn phổi có những biểu hiện như: 3. Ung thư di căn xương Bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt di căn xương phải chịu những cơn đau xương dữ dội Bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt di căn xương phải chịu những cơn đau xương dữ dội, đau với mức độ ngày càng nặng dần và đau ngay cả khi nghỉ ngơi. Bệnh nhân ung thư giai đoạn này xương yếu, giòn, dễ gãy, nguy cơ tàn tật rất cao… Ung thư di căn xương khiến canxi huyết tăng khiến người bệnh luôn mệt mỏi, lơ mơ, khát nhiều, buồn nôn, nôn ói… 4. Ung thư di căn gan Ung thư tuyến tiền liệt di căn gan gây các triệu chứng tương tự như ung thư gan nguyên phát như da vàng, mắt vàng, ngứa da, bụng chướng, chân tay phù, buồn nôn, nôn ói. Ngoài ra, các biểu hiện bệnh toàn thân như sút cân nhanh, thể trạng yếu, chán ăn, mệt mỏi là không thể tránh khỏi… Ngoài các biểu hiện tại vị trí ung thư di căn, tại vị trí khởi phát ung thư tuyến tiền liệt còn có nhiều biểu hiện như tiểu khó, tiểu lắt nhắt, tiểu ra máu, tuyến tiền liệt to hơn bình thường… Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IVA vẫn còn khả năng điều trị tốt nhưng đến giai đoạn IVB khi ung thư di căn thì cơ hội sống giảm đi rất nhiều. Tuy nhiên, với phác đồ điều trị tích cực, bệnh nhân ung thư giai đoạn này vẫn có thể kéo dài thêm thời gian sống.
thucuc
569
Công dụng thuốc Duvita 2g Với thành phần chính là Arginin, công dụng của thuốc Duvita 2g là hỗ trợ điều trị tình trạng khó tiêu do rối loạn chức năng gan và các vấn đề về giải độc amoniac ở gan của người bệnh. 1. Công dụng thuốc Duvita 2g Thuốc Duvita 2g có thành phần chính là Arginin hydroclorid hàm lượng 2000mg. Hoạt chất Arginin có tác dụng điều chỉnh amoniac do mắc các bệnh gan hoặc do bẩm sinh. Arginin cũng có tác dụng chuyển hóa thành urê không hại. Đồng thời giúp tăng cường đào thải amoniac. Ngoài ra, Arginin cũng hỗ trợ điều trị rối loạn chức năng gan, giúp thúc đẩy quá trình tổng hợp và chuyển hóa ở gan.Thuốc Duvita 2g bào chế dưới dạng dung dịch uống và được đóng gói thành ống 10ml. Duvita 2g được chỉ định trong những trường hợp sau:Hỗ trợ điều trị chứng khó tiêu do rối loạn chức năng gan.Hỗ trợ điều trị hội chứng tăng amoniac trong máu bẩm sinh.Hỗ trợ điều trị rối loạn chức năng giải độc amoniac ở gan2. Cách dùng và liều dùng thuốc Duvita 2g. Thuốc Duvita 2g được dùng theo đường uống, có thể uống thuốc trước rồi sau đó uống nước hoặc pha loãng thuốc với một ít nước để uống. Uống thuốc sau khi ăn 30 phút hoặc khi có triệu chứng.Liều dùng thuốc Duvita 2g tùy vào từng tình trạng bệnh và đối tượng, cụ thể như sau:Tăng amoniac trong máu do thiếu carbamylphosphat synthetase, ornithine carbamyl transferase: Trẻ dưới 18 tuổi dùng liều 100mg/ kg cân nặng/ ngày, chia tổng liều thành 3 - 4 lần sử dụng trong ngày. Tăng amoniac trong máu do citrulin máu, arginosuccinic niệu: Trẻ dưới 18 tuổi dùng liều từ 100 - 175 mg/ kg cân nặng/ lần, dùng 3 - 4 lần/ ngày, uống trong khi ăn. Tuy nhiên, liều dùng Duvita 2g có thể được điều chỉnh tùy vào khả năng đáp ứng thuốc của người bệnh.Hỗ trợ điều trị khó tiêu do rối loạn chức năng gan: Người lớn dùng liều từ 3 - 6g/ ngày.Quá liều Duvita 2g có thể gây ra các triệu chứng như tiêu chảy, nhiễm toan chuyển hóa và thở nhanh. Quá liều ở trẻ em có thể gây tăng clo chuyển hóa, phù não và thậm chí là tử vong. Khi có biểu hiện quá liều, người bệnh cần được xử trí y tế kịp thời để không ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng, đặc biệt là trẻ em. 3. Tác dụng phụ của thuốc Duvita 2g Thuốc Duvita 2g có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn với tần suất xuất hiện như sau:Thường gặp: Buồn nôn, nôn, đau đầu, tê cóng, tăng thân nhiệt, đỏ bừng mặt, tĩnh mạch bị kích thích cục bộ.Hiếm gặp: Thuốc Duvita 2g hiếm khi gây phản ứng phản vệ, giảm tiểu cầu, đỏ, đau và phù nề.Chưa xác định được tần suất: Trướng bụng, co cứng bụng, tăng kali, giảm phốt pho trong máu (chủ yếu ở người bị tiểu đường, bệnh gan thận), giải phóng hormone tăng trưởng, hạ huyết áp, viêm tĩnh mạch, ho (người bị hen), tăng nito ure và creatinin trong huyết thanh.4. Một số lưu ý khi dùng thuốc Duvita 2g. Không dùng Duvita 2g ở người bị quá mẫn với thành phần của thuốc, phụ nữ đang mang thai, người có cơ địa dị ứng, người bị rối loạn ure kèm theo thiếu hụt enzym arginase, người bị suy thận mãn tính hoặc sau khi bị nhồi máu cơ tim.Người mắc bệnh thận hoặc vô niệu cần thận trọng khi dùng Duvita 2g vì thuốc có thể làm tăng kali trong máu rất nguy hiểm.Người bị tăng amoniac trong máu cấp tính cần thận trọng khi dùng Duvita 2g, đặc biệt là liều cao vì có thể gây nhiễm axit chuyển hóa.Phụ nữ đang nuôi con bú cần ngừng cho con bú khi dùng Duvita 2g vì thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ.Hạn chế các hoạt động cần sự tỉnh táo hoặc tập trung như lái xe, vận hành máy móc khi dùng Duvita 2g vì thuốc có thể gây đau đầu.Duvita 2g có thể tương tác với thuốc tránh thai và làm tăng đáp ứng đối với hormon tăng trưởng và giảm đáp ứng đối với arginin, glucagon, insulin. Với thuốc lợi tiểu aminophylin, thiazid, Duvita 2g có thể làm tăng nồng độ insulin trong huyết tương hoặc giảm đáp ứng đối với glucagon.Thuốc Duvita 2g có thể tương tác với Phenytoin và làm giảm đáp ứng với insulin trong huyết tương.Thuốc Duvita 2g có thể tương tác với Spironolacton ở người bị bệnh gan nặng và làm tăng kali trong máu nặng.Trong mọi trường hợp dùng thuốc, để tránh bị tương tác thuốc với Duvita 2g, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về danh sách các loại thuốc đã và đang uống (gồm có thuốc kê đơn và không kê đơn, thực phẩm chức năng hay thảo dược).Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Duvita 2g, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Duvita 2g là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
916
Hôn mê khi đột quỵ, cách để bệnh nhân tỉnh dậy Nếu gặp phải một người bị hôn mê sau khi đột quỵ thì điều quan trọng cần làm là thực hiện sơ cấp cứu đúng cách để bệnh nhân đột quỵ tỉnh lại và hạn chế tối đa tổn thương đến não bộ cho người bệnh. Vậy nên làm thế nào nếu không may người bệnh hôn mê khi đột quỵ? 1. Tình trạng hôn mê và hôn mê sau đột quỵ 1.1 Khái niệm hôn mê sau khi đột quỵ Khi bệnh nhân hôn mê khi đột quỵ tức là họ đang trong tình trạng bất tỉnh. Bệnh nhân lúc này không có ý thức, không có phản ứng và không thể thức dậy ngay lập tức. Tình trạng hôn mê tức là người bệnh nhắm mắt và không phản ứng với bất kì thứ gì đối với môi trường như: âm thanh, ánh sáng, cảm giác đau đớn, không có chu kì ngủ-thức như bình thường. Khi một bệnh nhân rơi vào trạng thái hôn mê thì có thể họ vẫn có khả năng nghe thấy được xung quanh tuy nhiên họ không thể phản ứng lại bởi cơ thể mất đi khả năng hoạt động. Bệnh nhân hôn mê sau đột quỵ vẫn có thể nghe thấy nhưng không phản ứng lại được   1.2 Nguyên nhân dẫn tới hôn mê sau khi đột quỵ Để hiểu nguyên nhân người bệnh đột quỵ rơi vào hôn mê thì cần hiểu được lý do người bệnh gặp phải đột quỵ. Có nhiều lý do khác nhau dẫn tới đột quỵ trong đó có thể chia thành những dạng chính là: đột quỵ do tắc mạch và đột quỵ do có huyết khối. Cả hai dạng này đều rất nguy hiểm và có khả năng gây hôn mê thậm chí là tử vong. Đột quỵ(tai biến mạch máu não) xuất hiện bởi nguồn cung cấp oxy và dưỡng chất cho não bị gián đoạn khiến nguồn cung máu lên não bị tắc nghẽn. Điều này cũng xuất hiện bởi máu đông gây tắc động mạch não hoặc mạch máu não vỡ và máy chảy ra đè lên các mô não khiến mô chết đi. Đột quỵ cũng có thể xảy ra khiến áp lực nội sọ tăng vọt và trường hợp đột quỵ xuất huyết não có thể dẫn tới hôn mê. Sưng não hoặc phù não cũng có thể khiến người bệnh có nguy cơ hôn mê sau khi đột quỵ cao hơn. 1.3 Tình trạng bệnh đột quỵ dẫn tới hôn mê Hôn mê thường phổ biến nếu người bệnh xảy ra đột quỵ nghiêm trọng và đột quỵ thân não. Đột quỵ nghiêm trọng có thể khiến người bệnh hôn mê bởi tác động đến não rất lớn. Đột quỵ khiến dễ sưng tấy và tăng áp lực đến nội sọ khiến người bệnh bị hôn mê. Thân não chứa Hệ thống kích hoạt lưới (RAS) có vai trò như một mạng lưới ở não kiểm soát những trạng thái thức và ngủ. Nếu như hệ thống RAS tổn thương bởi đột quỵ thì có thể khiến người bệnh hôn mê và để bệnh nhân tỉnh lại thì đòi hỏi hệ thống RAS và ít nhất một bán cầu não hoạt động trở lại. Tuy nhiên, không phải chỉ đột quỵ lớn và đột quỵ thân não khiến người bệnh hôn mê mà hai loại đột quỵ này sẽ có tỷ lệ hôn mê cao hơn. Mỗi tình trạng đột quỵ sẽ có mức độ và hậu quả khác nhau tùy theo nhiều yếu tố. Mỗi tình trạng đột quỵ sẽ có hậu quả và di chứng khác nhau 1.4 Thời gian bệnh nhân đột quỵ bị hôn mê là bao lâu? Khó có thể khẳng định chính xác thời gian mà người bệnh đột quỵ hôn mê bởi đột quỵ kéo dài bao lâu là khác nhau ở mỗi người. Người bệnh có thể hôn mê một vài ngày cho đến một vài tuần. Nghiêm trọng hơn, cũng có những trường hợp kéo dài nhiều năm hoặc vĩnh viễn. Trước đây có nhiều nghiên cứu khẳng định hôn mê do đột quỵ thường không thể hồi phục tuy nhiên có nhiều trường hợp phục hồi muộn thông qua tính mềm dẻo của não bộ. Khi bệnh nhân hồi phục sau đợt hôn mê thì có thể tỉnh lại chậm và thường bệnh nhân chỉ có thể cử động nhe nhàng sau đó sẽ hồi phục những phản ứng khác sau đó. 2. Hướng dẫn cách xử lý khi bệnh nhân bị hôn mê do đột quỵ 2.1 Người nhà nên làm gì cho bệnh nhân đột quỵ bị hôn mê? Mặc dù đã hôn mê bất tỉnh nhưng bệnh nhân vẫn có thể nghe được tiếng nói chuyện xung quanh nên để giúp người hôn mê do đột quỵ là hãy nói chuyện với người bệnh nhiều hơn. Mặc dù khó có thể chắc chắn người bệnh có nghe được hay không nhưng đây cũng là cách để giúp bệnh nhân cảm nhận những điều đã và đang xảy ra khiến người bệnh giải tỏa những lo lắng và căng thẳng khi được chăm sóc. Nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để giải tỏa tâm lý căng thẳng Bên cạnh đó, người nhà cũng có thể lựa chọn liệu pháp kích thích hôn mê để điều trị chuyên sâu giúp các giác quan của người bệnh được kích thích mạnh mẽ. Phương pháp này có thể áp dụng cho bệnh nhân trong khoảng 8 giờ mỗi ngày. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng liệu pháp kích thích hôn mê này có thể thu ngắn thời gian người bệnh hôn mê. Tuy nhiên, điều này có thể áp dụng với hiệu quả khác nhau cho từng trường hợp nên bạn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ để thực hiện cho người thân. 2.2 Cần làm thế nào khi người hôn mê do đột quỵ tỉnh dậy Khi người thân bị hôn mê do đột quỵ tỉnh dậy thì người thân và người bệnh cần chuẩn bị tâm lý cho việc hồi phục cơ thể. Sau khi hôn mê người bệnh có thể gặp phải tình trạng tê liệt sau đột quỵ và điều quan trọng là phục hồi lại chức năng cơ thể cho bệnh nhân càng sớm càng tốt. Những phương pháp có thể áp dụng cho bệnh nhân bao gồm: liệu pháp điều trị, vật lý trị liệu, bài tập vận động cơ thể… Người bệnh cần thực hiện những bài tập này một cách nghiêm túc và chăm chỉ để tăng tính mềm dẻo và khả năng chữa lành giúp quá trình phục hồi diễn ra nhanh chóng và thuận lợi hơn. Đồng thời bạn cũng nên tham gia vào những hội nhóm hỗ trợ người bệnh đột quỵ để có thể chia sẻ, tâm sự và nhận kinh nghiệm từ những bệnh nhân cùng hoàn cảnh. Trên đây là những điều cần biết về tình trạng hôn mê khi đột quỵ, bất kì ai đều nên nắm chắc kiến thức này vì không thể chắc chắn bạn có gặp phải tình huống này ngoài đời không. Nắm được kiến thức cơ bản về đột quỵ có thể giúp bạn trong những tình huống khẩn cấp và bảo vệ sức khỏe cho những người xung quanh.
thucuc
1,248
Đau đầu ngón tay cảnh báo bệnh nguy hiểm Đau nhói, nhức mỏi, co cứng ngón tay… là những hiện tượng thường xảy ra ở đầu ngón tay của bạn. Các đầu ngón tay rất nhạy cảm vì chúng chứa nhiều dây thần kinh cảm giác và có nhiệt độ cao hơn hẳn so với những bộ phận khác trên cơ thể. Vậy đau đầu ngón tay do đâu và nó cảnh báo những bệnh lý gì? Đau đầu ngón tay cảnh báo bệnh Raynaud Đây là bệnh cho thấy tình trạng các mạch máu ngoại vi phản ứng thái quá với điều kiện môi trường lạnh gây co thắt, khiến co mạch cực độ cũng như ngăn chặn máu luân chuyển đến các ngón tay, chân, tai, mũi. Trong đó, bệnh gây ảnh hưởng nhiều nhất đến các đầu ngón tay. Các triệu chứng: – Ngón tay lạnh. – Màu da thay đổi khi gặp lạnh hoặc stress. Đầu tiên, da thay đổi từ trắng sang xanh do bị dồn nén bên trong mạch máu, sau đó lại chuyển sang đỏ khi máu bắt đầu tuôn ồ ạt bên trong. – Tê hoặc ngứa ran ở ngón tay. – Loét đầu ngón tay. – Đau ở ngón tay, đặc biệt là đầu ngón tay. Điều trị: – Bạn cần tránh lạnh hoặc stress ngay trong nhà, nơi làm việc… Nên sử dụng găng tay để các đầu ngón tay luôn được giữ ấm. – Bỏ thuốc lá vì hút thuốc sẽ làm các mạch máu ở đầu ngón tay bị thu hẹp lại. – Không sử dụng caffeine. – Ngâm tay trong nước ấm. Đau đầu ngón tay cảnh báo bệnh thần kinh ngoại biên Một số bệnh như bệnh tiểu đường có thể gây ra ảnh hưởng đến các dây thần kinh, dẫn đến đau, tê, ngứa ran cả cánh tay, thậm chí là ở bàn chân. Hiện tượng này còn gọi là bệnh thần kinh ngoại biên, đôi khi dẫn đến đau nhức các đầu ngón tay. Các triệu chứng: – Tê, cảm giác như kiến bò trong lòng bàn tay, ngứa ran ở các đầu ngón tay. – Nhạy cảm quá mức khi chạm vào cái gì đó. Điều trị: – Kiểm soát huyết áp ở mức độ ổn định. – Duy trì lối sống, chế độ ăn uống lành mạnh. – Tích cực hoạt động. – Bỏ hút thuốc. Tay tê cóng Tê cóng tay là hiện tượng cảm lạnh phổ biến nhất ở các mô, xảy ra khi da và mô dưới đông cứng. Hầu hết các trường hợp bị tê cóng là do tiếp xúc hoặc không được bảo vệ dưới thời tiết lạnh. Các triệu chứng: – Tay lạnh, trắng bệch, cứng, mất cảm giác hoặc chỉ đau âm ỉ ở phần đầu ngón tay. – Hiện tượng đau đầu ngón tay xuất hiện khi mô bắt đầu tan. Điều trị: – Bảo vệ làn da khi tiếp xúc môi trường lạnh. Nếu gặp lạnh, bạn có thể ủ ấm bằng cách luồn tay vào nách. – Nhẹ nhàng làm ấm khu vực bị tê buốt. Ngâm tay, chân trong nước ấm (37-42oc) từ 15-30 phút. – Không ủ ấm da đang bị tê buốt bằng nhiệt độ trực tiếp từ bếp lò, đèn nhiệt, lò sưởi vì rất dễ gây bỏng. Viêm khớp ngón tay Thoái hóa khớp và viêm khớp dạng thấp thường là những dạng khớp gây đau đầu ngón tay. Đối với tay, viêm khớp có thể gây ảnh hưởng đến các khớp ở ngón tay cái, giữa các ngón tay hay khu vực gần móng. Các triệu chứng: – Trong giai đoạn đầu, viêm khớp dẫn đến cảm giác nóng rát trong ngón tay, đặc biệt là ở đầu ngón. – Khi viêm khớp tay nặng hơn, xương sụn bị mòn đi, người bệnh có thể bị đau khi không hoạt động bằng tay hoặc hoạt động rất ít. Điều trị: – Hơi nóng hoặc hơi lạnh có thể giúp ngón tay giảm đau. – Hãy tìm đến chuyên gia vật lý trị liệu để nhận được sự giúp đỡ. Các vấn đề về da Bất cứ tình trạng da nào như zona, viêm mô tế bào nếu xảy ra ở các ngón tay đều có thể là nguyên nhân gây đau đầu ngón tay. Các triệu chứng: – Viêm da, da bong tróc, nứt nẻ nghiêm trọng. – Nhiễm trùng, sưng ở các đầu ngón tay. Điều trị: Tìm đến các bác sĩ chuyên bệnh da liễu để có giải pháp chữa trị tốt nhất. Các yếu tố khác Ngoài những nguyên nhân trên còn có các nguyên nhân khác gây đau đầu ngón tay như – Đau tim. – Viêm xơ cơ. – Mụn nước. – Loãng xương.
thucuc
763
Triệu chứng của sỏi niệu đạo là gì? Sỏi niệu đạo là bệnh lý thường gặp ở nam giới, 1/3 sỏi nằm ở niệu đạo sau còn 2/3 nằm ở niệu đạo trước. Triệu chứng của sỏi niệu đạo là gì là vấn đề được đông đảo bạn đọc quan tâm. 1. Sỏi niệu đạo là gì? Niệu đạo là một ống dẫn n­ước tiểu từ bàng quang ra miệng sáo, niệu đạo nam giới đồng thời là đ­ường đi chung của hệ tiết niệu và hệ sinh dục (khi xuất tinh). Sỏi niệu đạo chiếm khoảng 4% trong số các bệnh sỏi đường tiết niệu nói chung. Sỏi đường tiết niệu là bệnh khá thường gặp Đa số sỏi tiết niệu được hình thành từ thận, sau đó di trú theo dòng nước tiểu tới các vị trí khác của đường niệu. Sỏi gây cản trở dòng nước tiểu từ thận xuống bàng quang. Do sự tắc nghẽn này mà thận bị ứ đọng nước tiểu và gây ra các biến chứng. Nguyên nhân sỏi niệu đạo thường là: 2. Triệu chứng của sỏi niệu đạo là gì? Tùy từng trường hợp mà bệnh nhân sẽ có các biểu hiện khác nhau như: Bệnh nhân có thể gặp những cơn đau quặn vùng thắt lưng Tiểu buốt, tiểu lẫn máu hoặc sỏi, sốt cao… cũng là những triệu chứng của sỏi niệu đạo
thucuc
233
Tìm hiểu về bọc và dán sứ Veneer Bọc và dán sứ Veneer là 2 phương pháp làm răng thẩm mỹ được lựa chọn nhiều nhất hiện nay. Cả 2 phương pháp đều đáp ứng được nhu cầu gia tăng tính thẩm mỹ cho hàm răng, đảm bảo an toàn với thời gian thực hiện nhanh chóng. Tuy nhiên, đây là 2 phương pháp hoàn toàn khác biệt, quy trình thực hiện cũng hoàn toàn khác biệt và có thể được chỉ định với các đối tượng khác nhau. Nhiều người vẫn còn băn khoăn lựa chọn 2 phương pháp này. Bài viết dưới đây sẽ đưa ra cho bạn những thông tin cơ bản về bọc sứ và dán sứ để bạn dễ tìm hiểu và lựa chọn. Bọc răng sứ là phương pháp đang ngày càng được lựa chọn phổ biến. 1. Cách thực hiện bọc sứ và dán sứ Veneer Đây là 2 kỹ thuật nha khoa giúp đem lại hàm răng đều đặn, ngay ngắn và trắng sáng. Đầu tiên, cần hiểu về khái niệm cũng như cách thực hiện bọc và dán sứ Veneer. 1.1. Bọc sứ thẩm mỹ Đây là phương pháp phục hình răng bằng cách mài cùi răng thật và gắn mão sứ thẩm mỹ hoặc cầu răng sứ. Răng bọc sứ có độ bền tốt, tuổi thọ có thể lên đến trên 10 năm nếu được chăm sóc tốt. Bọc sứ cần được thực hiện bởi các bác sĩ nha khoa có chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm với kỹ thuật tốt để tránh khỏi những sai sót, biến chứng không đáng có. Thực hiện bọc sứ theo các bước dưới đây: – Thăm khám, chụp X Quang răng và lên kế hoạch điều trị theo tình trạng răng hiện tại – Các bác sĩ tiến hành cạo vôi răng, vệ sinh răng miệng và tiến hành lấy dấu răng tạm thời chuẩn bị làm răng sứ – Gây tê, mài cùi răng, lấy dấu răng sứ và gắn răng tạm. Sau khi được đo huyết áp, tim mạch, bác sĩ gây tê vùng răng làm răng sứ (không gây tê với răng đã lấy tủy) sau đó mài cùi răng, lấy dấu cùi răng. – Thử và gắn tạm răng sứ: việc gắn thử sẽ giúp xác định được mức độ phù hợp của mão răng sứ, xác định không ảnh hưởng đến ăn nhai, lực cắn sẽ thực hiện bước tiếp theo – Gắn kết thúc: khi khách hàng đã cảm thấy phù hợp và đồng ý thì bác sĩ tiến hành gắn răng vĩnh viễn. Sau khi gắn răng vĩnh viễn, khách hàng cần tái khám định kỳ 6 tháng/lần và vệ sinh răng miệng để đảm bảo tuổi thọ của răng sứ. Sau khi thực hiện bọc hoặc dán sứ Veneer đều cần tái khám định kỳ để đảm bảo tuổi thọ và độ bền. 1.2. Dán sứ Veneer Veneer là một lớp vỏ mỏng có màu sắc trùng với màu sắc của răng, được gắn ở phía trước, cải thiện tính thẩm mỹ của răng. Dán sứ Veneer là kỹ thuật làm răng thẩm mỹ đang ngày càng được ưa chuộng. Dán sứ Veneer được thực hiện qua các bước: Kiểm tra sức khỏe răng miệng – Vệ sinh răng miệng – Gây tê và mài răng, lưu ý chỉ mài 1 lớp mỏng trên bề mặt răng – Lấy dấu răng và gắn răng tạm – Dán răng cố định 2. Về điểm giống nhau của 2 phương pháp Nhìn vào quy trình thực hiện bọc và dán sứ Veneer có thể thấy, điểm giống nhau đầu tiên của 2 phương pháp này là quy trình thực hiện có phần tương đồng. Những khách hàng chọn dịch vụ này đều sẽ được tiến hành kiểm tra, vệ sinh răng miệng, lấy dấu răng tạm thời và dán răng cố định khi khách hàng đã đồng ý và cảm nhận được không có khó khăn khi dán hoặc bọc sứ. Tiếp theo có thể kể đến hiệu quả mà 2 phương pháp này mang lại: – Gia tăng tính thẩm mỹ cho hàm răng, răng được dán và bọc sứ Veneer đều trắng sáng tự nhiên như răng thật – Đảm bảo được chức năng ăn nhai, tuy nhiên vẫn cần chú ý đến chế độ ăn như hạn chế đồ quá cứng và dai – Thời gian thực hiện nhanh chóng, không cần quá nhiều thủ tục – Khách hàng có thể lựa chọn màu sắc theo ý muốn hoặc theo mức độ nhiễm màu 3. Khác biệt giữa bọc và dán sứ Veneer Bảng dưới đây sẽ giúp bạn dễ so sánh: Cả 2 phương pháp đều cần chăm sóc răng kỹ lưỡng và vệ sinh răng miệng sạch sẽ mới tránh được các nguy cơ mắc các bệnh lý, bệnh nha chu. 4. Nên bọc sứ hay dán sứ? Dù lựa chọn bọc hay dán sứ thì bạn cũng nên đặt sự phù hợp, an toàn, chức năng ăn nhai của bản thân lên trên lợi ích về thẩm mỹ. Không nên bất chấp thực hiện kỹ thuật răng thẩm mỹ khi tình trạng răng không phù hợp. Mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng và có sự khác biệt nhất định. Trong đó dễ thấy, bọc sứ có thể tái tạo răng đã hư hỏng, thậm chí phương pháp cầu răng sứ còn có thể khắc phục tình trạng mất răng nhưng dán sứ thường có tác dụng lớn hơn trong thẩm mỹ. Cầu răng sứ có thể khắc phục được tình trạng mất răng. Trên thực tế, không thể chỉ ra rõ ràng đâu là phương pháp tốt hơn trong việc khắc phục tính thẩm mỹ cho răng hay đâu là phương pháp hiệu quả hơn. Để xác định được hiệu quả và mức độ phù hợp thì bạn cần đến gặp bác sĩ nha khoa. Qua thăm khám, chụp X Quang, bác sĩ sẽ đưa ra phương án phù hợp nhất với tình trạng răng của bạn. Nếu răng bạn có quá nhiều vấn đề, ngoài thẩm mỹ còn cần phục hình răng vỡ, nứt, mất răng thì bọc sứ là phương pháp phù hợp. Còn nếu răng bạn có ít vấn đề, vấn đề ở mức độ nhẹ, có nhu cầu thẩm mỹ thì dán sứ sẽ phù hợp hơn với mức chi phí hợp lý hơn.
thucuc
1,067
Công dụng thuốc Philderma Thuốc Philderma có chứa thành phần chính là Betamethason dipropionat 6.4mg, Gentamicin 10mg và Clotrimazol 100mg. Thuốc có dạng bào chế kem bôi ngoài da, đóng gói hộp 1 tuýp 10g. Người bệnh theo dõi bài viết dưới đây để biết Philderma có tác dụng gì? 1. Công dụng, chỉ định của thuốc Philderma Philderma thuộc nhóm thuốc điều trị bệnh da liễu. Thuốc thường được chỉ định để điều trị các tình trạng:Viêm da có đáp ứng với corticoid khi có biến chứng nhiễm trùng thứ phát.Bệnh da dị ứng da như: Eczema, vết trầy và hăm.Nấm da;Bệnh lang ben. 2. Chống chỉ định của thuốc Philderma Chống chỉ định dùng thuốc Philderma trong trường hợp:Người có tiền sử quá mẫn với thành phần thuốc Philderma hoặc kháng sinh nhóm aminoglycosid.Vùng da cần điều trị bị trầy xước.Eczema tai ngoài có thủng màng nhĩ.Loét. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Philderma Cách sử dụng: Thuốc Philderma dùng bằng đường bôi da.Liều lượng: Người bệnh thoa 1 lượng kem Philderma vừa đủ nhẹ nhàng lên vùng da bị bệnh 2 lần/ngày, sáng và tối.Lưu ý: Nên thoa thuốc Philderma đều đặn để đạt hiệu quả tốt nhất. Liều dùng Quinacar 5mg trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng Quinacar 5mg cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng Quinacar 5mg phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.Cách xử trí khi quên liều, quá liều thuốc Quinacar 5mg:Trong trường hợp quên liều thuốc Quinacar 5mg thì nên bổ sung bù càng sớm càng tốt. Tuy nhiên nếu thời gian gần đến lần sử dụng tiếp theo thì nên bỏ qua liều Quinacar 5mg đã quên và sử dụng liều mới. 4. Tương tác thuốc Philderma Philderma có thể làm giảm hoạt tính của các thuốc sau:Ca;Thuốc Sulfafurazol;Thuốc Heparin;Thuốc Sulfacetamid;Mg;Thuốc Acetylcystein;Thuốc Cloramphenicol;Thuốc Actinomycin;Thuốc Doxorubicin;Thuốc Clindamycin.Để tránh tình trạng tương tác, trước khi được kê đơn Philderma thì người bệnh nên thông báo với bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng, kể cả thực phẩm chức năng. Bác sĩ sẽ căn cứ vào đó để kê đơn Philderma phù hợp. 5. Tác dụng phụ của thuốc Philderma Philderma có mức độ an toàn cao và ít xảy các tác dụng phụ không mong muốn. Tuy nhiên, dùng thuốc Philderma với liều cao hay kéo dài, có thể gây ra các tác dụng không mong muốn như:Giảm sắc hồng cầu;Nóng;Ban đỏ;Rỉ dịch;Ngứa;Bệnh vảy cá;Nổi mày đay;Dị ứng toàn thân;Kích ứng da;Khô da;Viêm nang lông;Rậm lông;Mụn;Giảm sắc tố;Viêm da bội nhiễm;Teo da;Vạch da;Hạt kê.Người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc Philderma ngay khi phát hiện những tác dụng phụ trên hoặc các triệu chứng bất thường khác. 6. Chú ý đề phòng khi dùng thuốc Philderma Philderma có thể gây tình trạng dị ứng chéo trong nhóm aminoglycosid. Do đó cần thận trọng khi muốn kết hợp cùng.Tránh thoa Philderma lên vết thương, vùng da tổn thương, diện rộng hoặc băng ép.Phụ nữ có thai và cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ khi muốn dùng thuốc Philderma.Tuân thủ liều dùng theo chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không được tăng hoặc giảm liều khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ.Tuyệt đối không sử dụng khi thuốc Philderma có dấu hiệu bị đổi màu, mốc, chảy nước hay hết hạn dùng.Trên đây là thông tin cơ bản về thành phần, công dụng, liều lượng và những tác dụng phụ không mong muốn có thể gặp phải của thuốc Philderma. Nhằm nâng cao hiệu quả điều trị cho bản thân và gia đình, người dùng nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng có trong hộp thuốc Philderma và thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ điều trị hay dược sĩ.
vinmec
637
Gynopha có dùng được cho bà bầu? Gynopha là dung dịch vệ sinh phụ nữ giúp điều trị viêm âm đạo. Thuốc chứa thành phần đồng sulfat 0,25g và có mùi thơm nhẹ. Nhiều chị em thắc mắc thuốc Gynopha có dùng được cho bà bầu không. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn đọc giải đáp thắc mắc trên. 1. Gynopha có tác dụng gì? Thuốc Gynopha được chỉ định trong các trường hợp sau:Điều trị viêm âm đạo, ngứa âm đạo. Cải thiện tình trạng huyết trắng. Thuốc có tác dụng sát trùng ngoài da như vết thương, mụn nhọt, rôm sảy...Nhằm đảm bảo an toàn, người bệnh nằm trong các trường hợp sau sẽ không được phép kê đơn thuốc:Người bệnh dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc. Trẻ em dưới 2 tuổi không được dùng thuốc do Gynopha chứa menthol. Dung dịch vệ sinh phụ nữ Gynofar chỉ sử dụng ngoài da cho nên thuốc không gây tương tác với các thuốc điều trị khác cũng như sản phẩm rượu bia hoặc thực phẩm nhất định. Nếu trong quá trình điều trị bằng thuốc, chị em gặp phải bất cứ dấu hiệu bất thường nào nghi ngờ do dùng thuốc cũng cần thông báo với bác sĩ. 2. Gynopha có dùng được cho bà bầu? Vậy “Gynopha có dùng được cho bà bầu?”, đây là thắc mắc của nhiều chi phụ nữ. Đây là dung dịch vệ sinh phụ nữ chỉ dùng ngoài da nên mẹ bầu có thể sử dụng bình thường để chữa viêm âm đạo hoặc trong các trường hợp sát trùng. Tuy nhiên, chị em không được phép uống.Để sử dụng thuốc an toàn, mẹ bầu nên hãy hỏi ý kiến từ bác sĩ. 3. Hướng dẫn sử dụng Dung dịch vệ sinh phụ nữ Gynopha được sử dụng với liều lượng 1 muỗng canh thuốc (15ml) pha với 1 lít nước sạch để rửa trong trường hợp trị viêm âm đạo.Ngoài ra với mỗi mục đích sát trùng khác nhau, thuốc sẽ được điều chỉnh liều lượng như sau:Sát trùng vết thương, mụn, ngứa lở: pha 1 muỗng cà phê thuốc (5ml) với 4 muỗng nước sạch để rửa.Rôm, sảy, da mặt nhờn: pha 1 muỗng cà phê thuốc (5ml) vào 1 ly nước sạch để rửa.Lang ben, nấm kẽ chân tay: dùng nguyên chất bôi lên da.Gàu: dùng nguyên chất để gội đầu.Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.Việc sử dụng thuốc thường xuyên sẽ đem lại lợi ích tốt nhất cho việc điều trị bệnh. Chị em nên hạn chế tình trạng quên liều khiến có thể khiến thuốc giảm cơ chế hoạt động dẫn đến không điều trị một cách dứt điểm triệu chứng bệnh;Như vậy bài viết trên đã giúp bạn đọc giải đáp thắc về công dụng cũng như Gynopha có dùng được cho bà bầu hay không. Hy vọng sẽ giúp chị em sử dụng dung dịch vệ sinh phụ nữ này an toàn và đúng cách.
vinmec
537
Hướng dẫn dùng kem đánh răng trị cao răng cho hiệu quả tối ưu Kem đánh răng trị cao răng có hiệu quả không? Làm thế nào để đạt được hiệu quả loại trừ mảng bám cao răng thông qua hoạt động đánh răng mỗi ngày? Nếu bạn cũng có chung những thắc mắc trên thì đừng bỏ qua bài viết dưới đây để có được giải đáp chi tiết nhé. 1. Kem đánh răng có thể trị cao răng được không? Thị trường hiện có nhiều loại kem đánh răng cho công dụng làm sạch và loại bỏ cao răng Kem đánh răng có thể trị cao răng được không hiện là thắc mắc của không ít người dùng. Thực tế, trên thị trường hiện có bán rất nhiều sản phẩm kem đánh răng cho tác dụng loại trừ đi cao răng mảng bám. Nếu thực hiện đánh răng đủ và đúng cách mỗi ngày, thì bạn có thể dễ dàng loại bỏ mảng bám trên bề mặt răng, hạn chế tối đa tình trạng mảng bám tích tụ lâu ngày thành cao răng gây hại cho răng nướu. Tuy nhiên, chưa có một nghiên cứu hay nhà sản xuất nào khẳng định dùng kem đánh răng có thể loại bỏ hoàn toàn cao răng. Vì thế các chuyên gia nha khoa vẫn khuyên mọi người cần duy trì khám và lấy cao răng từ 1 – 2 lần mỗi năm. 2. Cách giúp sử dụng kem đánh răng trị cao răng cho hiệu quả tối ưu Hãy tuân thủ nguyên tắc “vàng” khi đánh răng để răng thêm sạch, hết mảng bám 2.1. Tuân thủ những nguyên tắc “vàng” khi đánh răng Khi sử dụng kem đánh răng trị cao răng, bạn nên áp dụng những nguyên tắc “vàng” trong đánh răng dưới đây để tăng cường làm sạch răng và loại bỏ mảng bám: – Hãy đánh răng một cách nhẹ nhàng, tránh dùng lực quá mạnh để bảo vệ răng và nướu khỏi bị tổn thương. – Mỗi lần đánh răng nên kéo dài trong khoảng thời gian ít nhất 2 phút. Điều này sẽ giúp bàn chải đánh răng có đủ thời gian để làm sạch toàn bộ khoang miệng. – Không nên đánh răng ngay sau khi ăn xong, vì điều này sẽ không tốt cho men răng của bạn. Bởi thời điểm sau khi ăn xong khoang miệng có tính axit cao, nồng độ pH trong răng thấp hơn hẳn bình thường, nếu đánh răng ngay lúc này có thể làm mài mòn men răng. Tốt nhất, bạn nên đánh răng sau khi ăn khoảng tầm 30 phút, không nên để lâu hơn. – Trước khi đánh răng, bạn nên làm sạch kẽ răng bằng chỉ nha khoa. – Trong khi đánh răng, bạn không nên chỉ tập trung ở phía ngoài mà còn phải chải kỹ cả phía trong để đảm bảo có thể làm sạch sẽ đồng đều cả hàm răng. – Ngoài kem đánh răng, bạn nên sử dụng thêm cả nước súc miệng chuyên dụng để tăng cường hiệu quả làm sạch mảng bám cao răng của quá trình vệ sinh răng miệng. 2.2. Ưu tiên chọn dùng bàn chải đánh răng lông mềm Sử dụng bàn chải lông mềm không chỉ giúp làm sạch răng dễ dàng mà còn bảo vệ tốt cho nướu. Lông của bàn chải quá cứng có thể gây cọ xát vào nướu, làm tổn thương phần chân răng và gây ra các vấn đề về nha chu nếu sử dụng lâu dài. Đồng thời, để đảm bảo vệ sinh khi sử dụng bàn chải, bạn nên chú ý thêm các điểm sau: – Giữ bàn chải sạch sẽ ở nơi khô thoáng: Nếu bàn chải được để ở những nơi ẩm ướt, nó sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn. Do đó, sau khi đánh răng, bạn hãy rửa sạch bàn chải và để nó ở nơi khô ráo. – Thay bàn chải định kỳ: Theo khuyến cáo của Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ, mọi người nên thay bàn chải mỗi 2 – 3 tháng một lần. Việc này giúp tránh tình trạng lông bàn chải trở nên cứng và bị tích tụ nhiều vi khuẩn gây hại cho sức khỏe răng miệng khi thời gian dài sử dụng. 3. Gợi ý cách đánh răng đúng để tăng hiệu quả làm sạch răng miệng Việc thực hiện đánh răng đúng cách sẽ cho hiệu quả làm sạch răng tối ưu hơn. Nếu vẫn phân vân cách đánh răng đúng, bạn có thể tham khảo ngay cách đánh răng với kem đánh răng trị cao răng theo hướng dẫn dưới đây: – Bước 1: Làm sạch khoang miệng trước khi đánh răng Trước khi bắt đầu quá trình đánh răng, hãy làm sạch khoang miệng của bạn theo bằng cách súc miệng với nước lọc trong khoảng 30 giây để loại bỏ phần nào mảng bám, thức ăn thừa trên răng. Sau đó, bạn sử dụng chỉ nha khoa để loại bỏ những phần thức ăn dính trong các kẽ răng mà bàn chải khó làm sạch được. – Bước 2: Chải răng nhẹ nhàng và cẩn thận. Hãy đảm bảo bạn đã chuẩn bị đúng kem đánh răng có tác dụng trị cao răng và ngăn hình thành mảng bám để đạt hiệu quả như bạn mong muốn. Tiếp đó, lấy một lượng kem đánh răng vừa đủ lên bàn chải và bắt đầu chải răng. Bạn đặt bàn chải ở phần viền nướu theo phương nằm ngang để kem đánh răng có thể tiếp xúc với cả răng và nướu. Bạn dùng lực nhẹ nhàng để chải răng theo hướng xoay tròn, từ từ di chuyển bàn chải tiến tới các nhóm răng khác nhau. Bạn cũng làm lại động tác tương tự với mặt bên trong của răng. Riêng phần răng hàm, bạn chải dọc lên mặt nhai của răng từ bên trong ra bên ngoài. – Bước 3: Chải mặt lưỡi Ngoài chải răng, bạn còn nên chải cả mặt lưỡi vì đây cũng là bề mặt ẩn chứa nhiều vi khuẩn có thể gây hôi miệng. Hiện nay, nhiều bàn chải còn tích hợp cả mặt chải lưỡi, rất tiện dụng. Hoặc cách khác, bạn có thể sắm thêm dụng cụ cạo lưỡi chuyên nghiệp để thực hiện bước này. – Bước 4: Súc miệng kết thúc quy trình đánh răng Cuối cùng, bạn súc miệng để kết thúc quy trình đánh răng loại bỏ cao răng mảng bám. Ở bước này, bạn cũng có thể dùng thêm nước súc miệng chuyên dụng để tăng cường hiệu quả làm sạch và giúp miệng thêm thơm hơn. Khám và lấy cao răng định kỳ tại nha khoa chuyên nghiệp là thói quen tốt cần duy trì Lưu ý rằng, bạn cần đảm bảo quy trình đánh răng đạt đủ 2 phút – khoảng thời gian cần thiết để kem đánh răng cho tác dụng làm sạch mảng bám trên răng. Bên cạnh đó, việc sử dụng kem đánh răng trị cao răng và thực hiện đánh răng đúng cách chỉ có tác dụng hạn chế hình thành mảng bám. Việc duy trì khám và lấy cao răng định kỳ tại nha khoa chuyên nghiệp là vô cùng cần thiết để bảo vệ sức khỏe cho răng miệng của bạn, loại bỏ triệt để cao răng tại các vị trí khí lấy như dưới nướu hay kẽ răng.
thucuc
1,263
Chu kỳ kinh nguyệt sau sinh bất thường có đáng lo ngại? Chu kỳ kinh nguyệt sau sinh có thể thay đổi về số ngày hành kinh, lượng máu kinh hoặc khoảng cách giữa các chu kỳ so với trước khi sinh. Khi nào có kinh trở lại? Thời gian kinh nguyệt sau sinh trở lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như: cho con bú, lượng hormone, sức khỏe và chế độ dinh dưỡng nghỉ ngơi sau sinh. Trong đó tình trạng cho con bú là yếu tố lớn nhất ảnh hưởng đến sự trở lại của kinh nguyệt.Chất prolactin - hormone chịu trách nhiệm sản xuất sữa mẹ là nguyên nhân ngăn chặn sự rụng trứng. Nếu bạn không cho con bú, chu kỳ kinh nguyệt của bạn sẽ quay trở lại từ sau 6 đến 8 tuần sau sinh. Nhưng nếu bạn nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn thì thời gian kinh nguyệt quay trở lại có thể thay đổi. Bạn có thể không có kinh nguyệt trong 6 tháng sau sinh hoặc thậm chí lâu hơn. Trong một số trường hợp, kinh nguyệt sau sinh chỉ xuất hiện khi người mẹ ngừng cho con bú. Tình trạng cho con bú ảnh hưởng đến sự trở lại của kinh nguyệt sau sinh. 2. Kinh nguyệt sau sinh không đều? Chu kỳ kinh nguyệt sau sinh của bạn có thể gặp những thay đổi so với trước. Bạn có thể gặp chu kỳ dài hơn hoặc ngắn hơn, kinh nguyệt sau sinh có thể ra nhiều hơn hoặc ra ít hơn, thậm chí chiều dài chu kỳ của bạn cũng có thể khác nhau. Ngoài ra, phụ nữ sau sinh còn phải đối mặt với tình trạng đau bụng kinh. Điều này là do tử cung phát triển trong thai kỳ để chứa thai nhi, sau đó co lại sau khi sinh em bé (mặc dù nó có thể vẫn lớn hơn bình thường một chút). Lúc này, lớp lót nội mạc tử cung bị bong ra sau khi sinh cần phải tự sửa sang lại sau sự thay đổi. Quá trình này xảy ra với mỗi lần mang thai khác nhau, vì vậy bạn có thể nhận thấy những thay đổi trong chu kỳ kinh nguyệt của mình sau mỗi lần sinh.Cần một khoảng thời gian để hormone trong cơ thể phụ nữ sau sinh trở lại bình thường, đặc biệt nếu bạn đang cho con bú. Chu kỳ kinh nguyệt sau sinh có thể là 24 ngày, chu kỳ tiếp theo có thể là 28 ngày và sau đó một chu kỳ khác có thể là 35 ngày. Chu kỳ kinh nguyệt của bạn sẽ ổn định trong vòng một vài tháng hoặc sau khi bạn ngừng cho con bú.Bởi vậy, kinh nguyệt sau sinh không đều có thể là điều bình thường và bạn không nên quá lo lắng trong trường hợp này. 3. Kinh nguyệt sau sinh ra nhiều? Chu kỳ kinh nguyệt đầu tiên sau khi sinh con của bạn có thể ra nhiều máu hơn, kéo dài ngày hơn những chu kỳ trước khi mang thai của bạn. Nó cũng có thể đi kèm với đau bụng kinh dữ dội hơn, do lượng niêm mạc tử cung tăng lên khi mang thai cần phải được loại bỏ. Khi các chu kỳ tiếp theo xuất hiện, những thay đổi này sẽ có khả năng giảm.Những nguyên nhân khác khiến kinh nguyệt sau sinh ra nhiều bao gồm:Polyp và u xơ dưới niêm mạc.Nhiễm trùng niêm mạc tử cung, sót rau.Adenomyosis: Đây là sự dày lên của cơ tử cung sau mang thai. Bác sĩ có thể kiểm soát sự dày lên của tử cung này bằng phẫu thuật xâm lấn tối thiểu hoặc liệu pháp hormone.Rối loạn tuyến giáp: tuyến giáp hoạt động quá mức hoặc hoạt động kém . 4. Nên làm gì khi rối loạn kinh nguyệt sau sinh? Rối loạn kinh nguyệt sau sinh có thể là dấu hiệu báo hiệu bạn đang bị nhiễm trùng, u xơ hoặc polyp. Hãy liên hệ với bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời nếu bạn gặp phải bất kỳ biểu hiện nào sau đây:Chu kỳ kinh nguyệt sau sinh kéo dài hơn bảy ngày hoặc chứa cục máu đông lớn.Kinh nguyệt đã bắt đầu lại nhưng sau đó lại biến mất sau khoảng thời gian dài.Máu âm đạo ra lốm đốm giữa các thời kỳ. Hoặc nếu bạn không có hành kinh ba tháng sau khi sinh con hoặc ba tháng sau khi bạn ngừng cho con bú. Khi thấy các dấu hiệu như: Chu kỳ kinh nguyệt sau sinh kéo dài hơn bảy ngày hoặc chứa cục máu đông lớn,..cần liên hệ với bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Để được tư vấn và chăm sóc sức khỏe toàn diện, bạn có thể tham khảo gói khám sàng lọc bệnh lý phụ khoa cơ bản. Nguyên nhân rối loạn kinh nguyệt sau sinh Rối loạn kinh nguyệt sau sinh: Nguyên nhân và cách điều trị
vinmec
844
Nhóm máu Rh và những điều cần biết Hệ thống nhóm máu Rh là một trong 35 hệ thống nhóm máu được biết đến ở người. Đây là hệ thống nhóm máu quan trọng thứ hai, sau hệ thống nhóm máu ABO. I. Tổng quan Hệ thống nhóm máu Rh bao gồm 50 loại kháng nguyên nhóm máu, trong đó năm kháng nguyên D, C, c, E, e là được quan tâm nhiều nhất. Cho đến nay kháng nguyên D có vai trò quan trọng trong truyền máu, ngoài ra còn được sử dụng để tìm nguyên nhân gây bệnh tan huyết của trẻ sơ sinh (tên Tiếng Anh: erythroblastosis fetalis) liên quan đến Rh. Mỗi cá thể đều có, hoặc không có kháng nguyên D của hệ Rh trên màng hồng cầu. Khi cơ thể có kháng nguyên D hệ Rh thì được gọi là Rh dương (Rh+). Còn nếu cơ thể không có kháng nguyên D hệ Rh thì được xem là Rh âm(Rh-). Ngoài ra còn có kháng nguyên Du và kháng nguyên D từng phần. Kháng nguyên Du có kháng nguyên D nhưng hồng cầu không ngưng kết với tất cả kháng thể chống D, trong huyết thanh có thể có kháng thể chống D. Kháng nguyên D có nhiều phần, có người có đủ các phần, có người thiếu một hoặc một số phần. Trong số những người thiếu sẽ có những người sinh ra kháng thể chống lại kháng nguyên D đầy đủ vì vậy trong thực hành truyền máu nếu người Du và D từng phần hiến máu thì coi là Rh (+), nếu nhận máu thì xếp vào nhóm Rh (-). II. Ý nghĩa và ứng dụng lâm sàng Một người Rh (-) chưa được truyền máu Rh (+) bao giờ thì việc truyền máu Rh (+) sẽ không gây ra phảu ứng tức thì. Tuy nhiên sau khi nhận máu từ 10 đến 15 ngày cơ thể sẽ sinh ra kháng thể chống Rh và nếu truyền máu Rh (+) cho những người này ở lần thứ 2, có thể gây tai biến truyền máu cấp. Người Rh (+) có thể nhận máu từ người có Rh (+) hoặc Rh (-). Người Rh (-) chỉ được nhận máu Rh (-) 2. Ứng dụng trong trường hợp bất đồng nhóm máu mẹ con Phụ nữ mang thai cần xác định nhóm máu Rh, thông qua đó có thể sàng lọc và phát hiện sự tương thích trong cơ thể mẹ và bé. Nếu người mẹ Rh (-) và bào thai Rh (+), cơ thể người mẹ sẽ phản ứng với máu của bào thai như một kháng nguyên lạ bên ngoài, mẹ sẽ tạo ra kháng thể chống D của bào thai và có thể gây ra các triệu chứng tán huyết từ nhẹ đến nặng. Rh không tương thích còn có thể gây ra các vấn đề khó khăn trong lần mang thai sau của người mẹ. Khi kháng thể chống D ở người mẹ (được sinh ra qua cơ chế miễn dịch ở lần mang thai trước) có thể đi qua nhau thai và tấn công vào các tế bào hồng cầu của thai nhi dẫn đền tình trạng thiếu máu tán huyết ở em bé, hoặc có thể nặng hơn dẫn đến tình trạng sảy thai, thai lưu. III. Chỉ định xét nghiệm nhóm máu Rh - Truyền máu - Hiến máu - Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, xảy thai, lưu thai chưa loại trừ được nguyên nhân do bất đồng nhóm máu mẹ con - Xác định nhóm máu khi khách hàng có nhu cầu - Tan máu ở trẻ sơ sinh nghi ngờ liên quan đến Rh. IV. Cách lấy mẫu và thời gian trả kết quả - Máu toàn phần được lấy vào ống chống đông EDTA - Thể tích: 2ml - Ghi rõ thông tin bệnh nhân và ống máu phải có mã code - Mẫu được bảo quản ở nhiệt độ 20-25o C trong 8h, khi vận chuyển xa cần bảo quản nhiệt độ 2-8o C vận chuyển về khoa xét nghiệm không quá 24h - Kết quả trả sau 90 phút tính từ thời gian nhận mẫu 1. Bùi Thị Mai An (2004), Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử trong nghiên cứu kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu, Một số chuyên đề Huyết học – Truyền máu tập 1, Tr. 177-178. 2. Nguyễn Anh Trí, Phạm Mạnh Hùng (2004), Kháng nguyên – kháng thể hồng cầu và hiện tượng bất đồng miễn dịch nhóm máu hệ hồng cầu, Một số chuyên đề Huyết học – Truyền máu tập 1, Tr. 166-176. 3. Bài viết: “ Những hiểu biết mới về nhóm máu hệ hồng cầu và ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử trong nghiên cứu kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu. http:/
medlatec
786
Công dụng thuốc Ascorbin-1000 Thuốc Ascorbin 1000 có thành phần chính là Acid Ascorbic (Vitamin C). Vitamin C cần cho sự tạo thành colagen, tu sửa các mô trong cơ thể và tham gia nhiều quá trình chuyển hóa quan trọng trong cơ thể. 1. Thuốc Ascorbin 1000 là thuốc gì? Thuốc Ascorbin 1000 có thành phần chính là Acid Ascorbic (Vitamin C) với hàm lượng 1000mg. Vitamin C cần cho sự tạo thành colagen, tu sửa các mô trong cơ thể và tham gia một số phản ứng oxy hóa - khử. Vitamin C tham gia trong chuyển hóa phenylalanin, acid folic, tyrosine, norepinephrine, histamin, sắt và một số hệ thống enzym chuyển hóa thuốc. Bên cạnh đó, vitamin C cũng có vai trò quan trọng trong hô hấp tế bào, quá trình sử dụng carbohydrat, tổng hợp lipid, protein, chức năng miễn dịch và giữ gìn sự toàn vẹn của mạch máu. Thiếu hụt vitamin C dẫn đến bệnh scorbut, trong đó có sự sai sót khi tổng hợp colagen với biểu hiện là không lành vết thương, khiếm khuyết cấu tạo răng, mao mạch dễ vỡ gây nhiều đốm xuất huyết, bầm máu, chảy máu dưới da và niêm mạc. Sử dụng vitamin C sẽ làm thuyên giảm hoàn toàn các triệu chứng thiếu hụt vitamin C. 2. Công dụng của thuốc Ascorbin 1000 Chỉ định của thuốc Ascorbin 1000 là điều trị các bệnh lý do thiếu vitamin C.Chống chỉ định thuốc Ascorbin 1000 trong các trường hợp sau đây:Bệnh nhân bị thiếu hụt glucose - 6 - phosphat dehydrogenase (G6PD) vì nguy cơ thiếu máu huyết tán. Người có tiền sử sỏi thận, tăng oxalat niệu và rối loạn chuyển hóa oxalat do tăng nguy cơ sỏi thận. Bệnh nhân bị bệnh thalassemia vì tăng nguy cơ hấp thu sắt. 3. Cách dùng và liều dùng thuốc Ascorbin 1000 Cách dùng: Hòa tan viên thuốc vào ly có chứa 200ml nước. Lưu ý không nên dùng thuốc vào cuối ngày và lúc bụng đói.Liều lượng: Người lớn và trẻ em trên 15 tuổi nên uống 1 viên/ngày. 4. Tác dụng phụ của thuốc Ascorbin 1000 là gì? Bệnh nhân khi sử dụng thuốc Ascorbin 1000 có thể gặp phải các tác dụng phụ sau:Nội tiết và chuyển hóa: Tăng oxalat niệu khi dùng với liều lượng lớn. Huyết học: Thiếu máu tán huyết ở bệnh nhân thiếu hụt glucose-6-phosphate dehydrogenase. Khác: Buồn nôn, nôn, ợ nóng, tiêu chảy, đỏ bừng, đau đầu, chóng mặt, đau cạnh sườn. 5. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Ascorbin 1000 Bệnh thận, sỏi thận do oxalat: Sự axit hóa nước tiểu bởi vitamin C có thể gây kết tủa sỏi cysteine, urat hoặc oxalat. Bệnh thận do oxalat cấp tính và mãn tính đã được báo cáo khi sử dụng liều cao kéo dài. Bệnh nhân bị bệnh thận bao gồm suy thận, tiền sử sỏi thận oxalat, bệnh nhân cao tuổi và bệnh nhi < 2 tuổi có thể có nguy cơ cao hơn. Theo dõi chức năng thận ở những bệnh nhân có nguy cơ cao và ngừng dùng ở những bệnh nhân xuất hiện bệnh thận do oxalat.Bệnh tiểu đường: Bệnh nhân đái tháo đường không nên dùng quá liều lượng trong thời gian dài.Thiếu hụt glucose-6-phosphatase dehydrogenase: Thiếu máu tán huyết đã được báo cáo ở những bệnh nhân thiếu hụt glucose-6-phosphatase dehydrogenase. Có thể cần giảm liều và theo dõi bệnh nhân thích hợp. Ngừng điều trị nếu nghi ngờ thiếu máu tán huyết.Sử dụng thận trọng cho những bệnh nhân bị hemochromatosis vì lượng vitamin C dư thừa có thể làm tăng nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ. Người cao tuổi: Thận trọng khi dùng thuốc cho người cao tuổi vì có thể tăng nguy cơ mắc bệnh thận do oxalat.Trẻ em: Thận trọng khi dùng cho trẻ em < 2 tuổi, vì có thể tăng nguy cơ mắc bệnh thận do oxalat do chức năng thận chưa trưởng thành. Phụ nữ có thai và cho con bú cần được cung cấp vitamin C theo nhu cầu hàng ngày. Không nên sử dụng những liều cao vitamin C trong khi mang thai và cho con bú, vì có thể làm tăng nhu cầu về vitamin C và dẫn tới bệnh scorbut ở trẻ sơ sinh.Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc: Ở liều điều trị, thuốc Ascorbin 1000 không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. 6. Tương tác của thuốc Ascorbin 1000 Sử dụng đồng thời thuốc Ascorbin 1000 và một số loại thuốc có thể gây ra tương tác, dẫn tới giảm hiệu lực hoặc gia tăng độc tính của thuốc. Vì vậy, bệnh nhân phải thông báo cho nhân viên y tế tất cả các loại thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng. Dưới đây là một số tương tác đáng chú ý khi sử dụng thuốc Ascorbin 1000:Dùng đồng thời theo tỷ lệ khoảng 200 mg vitamin C với 30mg sắt nguyên tố làm tăng hấp thu sắt qua đường tiêu hóa. Tuy nhiên, đa số người bệnh đều có khả năng hấp thu sắt uống vào một cách đầy đủ mà không phải dùng đồng thời vitamin C.Sử dụng đồng thời vitamin C với aspirin có thể làm tăng bài tiết vitamin C và giảm bài tiết aspirin trong nước tiểu.Dùng vitamin C cùng với fluphenazin gây giảm nồng độ fluphenazin huyết tương.Vitamin C liều cao có thể phá hủy vitamin B12. Do vậy cần khuyên người bệnh tránh uống vitamin C liều cao trong vòng một giờ trước hoặc sau khi uống vitamin B12.Vì vitamin C là một chất khử mạnh, nên ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm dựa trên phản ứng oxy hóa - khử.Bài viết đã cung cấp thông tin về công dụng, liều dùng và những lưu ý khi sử dụng thuốc Ascorbin 1000. Bệnh nhân tốt nhất nên tham khảo ý kiến của nhân viên y tế trước khi dùng thuốc để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của thuốc.
vinmec
1,013
Sàng lọc dị tật thai nhi tuần 12 bằng những phương pháp nào? Sàng lọc dị tật thai nhi tuần 12 là cách hiệu quả để mẹ bầu có thể yên tâm về tình trạng sức khỏe cũng như sự phát triển của con. Thông qua kết quả sàng lọc, bác sĩ có thể đánh giá được nguy cơ hình thành các dị tật bẩm sinh ở thai nhi và theo dõi sức khoẻ của mẹ bầu. Hơn nữa, tuần thứ 12 cũng là thời điểm quan trọng mà các mẹ bầu cần lưu ý trong chu kỳ mang thai. 1. Đặc điểm của thai nhi tuần 12Mẹ bầu mang thai ở tuần thứ 12 là thời điểm em bé đã có sự phát triển nhanh về cân nặng và kích thước. Với những thai nhi phát triển bình thường, ước tính cân nặng của bé khoảng 14g và chiều dài khoảng từ 3 - 5 cm. Lúc này, em bé gần như đã hình thành đầy đủ các bộ phận. Sự phát triển của thai nhi ở tuần 12 sẽ bao gồm: Các cơ quan quan trọng như tim, gan, thận, đầu đều đã phát triển, cột sống căng ra, tủy và xương sống hình thành rõ rệt. Thai nhi bắt đầu hình thành các phản xạ như mút, co duỗi ngón tay, đá chân,… Ruột phát triển nhanh và được nối trực tiếp với dây rốn, di chuyển dần vào khoang bụng. Thận có những biến đổi để chuẩn bị cho quá trình bài tiết nước tiểu vào bàng quang khi thai đạt đến tuần thứ 16. Tuần thứ 12 - 18 là giai đoạn quan trọng đối với sự phát triển não bộ thai nhi: Các tế bào thần kinh gia tăng nhanh về số lượng, các khớp nối thần kinh cũng phát triển mạnh mẽ trong não. Khuôn mặt dần hình thành rõ nét, mắt và tai đã di chuyển vào đúng vị trí. Ngoài ra, mẹ cũng có thể nghe rõ nhịp tim của con ở tuần 12 thông qua siêu âm. Với những biến đối trên của bé thì tuần 12 là thời điểm vàng để kiểm tra sàng lọc dị tật thai nhi. Dựa trên kết quả sàng lọc dị tật thai nhi tuần 12 có thể đánh giá được nguy cơ bé mắc các hội chứng bẩm sinh hoặc khiếm khuyết cơ thể. Từ đó đưa ra biện pháp can thiệp nếu cần thiết để đảm bảo sức khoẻ cho mẹ và thai cũng như sự phát triển toàn diện của bé. 2. Các phương pháp sàng lọc dị tật thai nhi tuần 12 Các phương pháp sàng lọc dị tật tuần 12 mà mẹ bầu thường được các bác sĩ khuyến có thực hiện bao gồm: Siêu âm độ mờ da gáy Đây là bước tiên phong trong kiểm tra sàng lọc dị tật thai nhi ở tuần 12. Thời điểm tuần thứ 11 - 13, bác sĩ khuyến cáo siêu âm để đánh giá độ mờ vùng da gáy của em bé. Tất cả các thai nhi bình thường đều có một lượng dịch nhất định tích tụ dưới da sau gáy. Những trường hợp trẻ mắc hội chứng Down hoặc các bất thường trên NST, lượng dịch này sẽ tăng cao. Khi đó, siêu âm cho phép bác sĩ phát hiện ra dấu hiệu bất thường này. Để có kết quả khẳng định chính xác hơn, bác sĩ sẽ chỉ định mẹ bầu thực hiện các kiểm tra khác như sinh thiết, chọc ối,… Xét nghiệm Double Test Xét nghiệm Double Test sàng lọc dị tật thai nhi có thể được thực hiện ở tuần thứ 12, cụ thể từ 11 tuần 2 ngày đến 13 tuần 6 ngày. Ưu điểm của phương pháp xét nghiệm Double Test là: Phát hiện nguy cơ trẻ bị dị tật do lệch bội nhiễm sắc thể có tính di truyền như Hội chứng Down, Patau và Edwards. Mẫu xét nghiệm là lượng máu nhỏ được lấy từ tĩnh mạch mẹ bầu nên không gây đau hay bất kỳ ảnh hưởng nào đến thai phụ, an toàn với em bé trong bụng. Kết quả xét nghiệm được trả trong thời gian ngắn với độ chính xác có thể lên đến 95%. Tuy nhiên, mẹ bầu cần lưu ý, xét nghiệm này nhằm mục đích sàng lọc, không khẳng định hoàn toàn trẻ bị dị tật nếu kết quả bất thường. Do đó, bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm Double Test kết hợp siêu âm độ mờ da gáy. Nếu kết quả cho nguy cơ cao, mẹ bầu cần thực hiện xác kiểm tra chuyên sâu hơn để có chẩn đoán khẳng định. Xét nghiệm NIPT Xét nghiệm NIPT là phương pháp sàng lọc hiện đại nhất hiện nay. Đây là phương pháp không xâm lấn, cho kết quả sàng lọc dị tật thai nhi với độ chính xác có thể lên đến 99,98%. Phương pháp này cho phép xác định gần như tất cả các loại dị tật do lệch bội NST thường, vi mất đoạn và rối loạn NST giới tính. Tuy nhiên, do những yêu cầu về máy móc, kỹ thuật nên xét nghiệm NIPT có chi phí cao hơn các phương pháp sàng lọc khác. Đây chính là điểm hạn chế lớn nhất khiến nhiều mẹ bầu đắn đo khi quyết định lựa chọn NIPT để sàng lọc dị tật thai nhi tuần 12. Ngoài việc tìm hiểu về các phương pháp sàng lọc dị tật thai nhi ở tuần 12, mẹ bầu cũng cần quan tâm đến các địa chỉ thực hiện để đảm bảo kết quả kiểm tra chính xác, an toàn cho cả mẹ và bé.
medlatec
942
Chẩn đoán dị ứng thuốc Dị ứng thuốc có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng, trong đó có sốc phản vệ – một tình trạng đe dọa tính mạng có thể ảnh hưởng tới nhiều cơ quan trong cơ thể. Do đó chẩn đoán dị ứng thuốc chính xác để có biện pháp xử lý kịp thời là điều rất quan trọng. Cùng tìm hiểu về dị ứng thuốc qua một số thông tin cơ bản trong bài viết sau. Chẩn đoán dị ứng thuốc để có biện pháp xử lý kịp thời là điều rất quan trọng. 1. Dị ứng thuốc là gì? Dị ứng thuốc là phản ứng bất thường của hệ thống miễn dịch với một loại thuốc nào đó. Phản ứng dị ứng có thể chỉ ở mức độ nhẹ hoặc gây chết người. Các phản ứng nhẹ bao gồm ngứa, nổi mề đay và phát ban. Trong khi đó các phản ứng nghiêm trọng hơn là sưng môi, lưỡi, khó thở và có thể dẫn đến tử vong. Dị ứng thuốc khác với các tác dụng phụ phổ biến của nhiều loại thuốc. Dị ứng thuốc cũng khác với độc tính của thuốc do dùng quá liều. 2. Chẩn đoán dị ứng thuốc Kiểm tra kỹ lưỡng và thực hiện đầy đủ các xét nghiệm chẩn đoán là rất cần thiết để chẩn đoán chính xác dị ứng thuốc. Bởi vì chẩn đoán dị ứng thuốc sai có thể dẫn đến việc người bệnh phải sử dụng các loại thuốc kém hiệu quả hoặc đắt tiền hơn. Trước hết bác sĩ sẽ tiến hành khám lâm sàng và hỏi bệnh nhân một số câu hỏi. Thông tin chi tiết về triệu chứng, thời gian sử dụng thuốc, triệu chứng của bệnh xấu đi hay được cải thiện là những đầu mối quan trọng giúp bác sĩ chẩn đoán dị ứng thuốc. Sau đó bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện một số xét nghiệm bổ sung như sau: 2.1. Xét nghiệm trên da Xét nghiệm trên da được sử dụng khá phổ biến trong chẩn đoán dị ứng thuốc. Đây là xét nghiệm được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán dị ứng thuốc. Trong xét nghiệm trên da, bác sĩ sẽ tiêm một lượng nhỏ loại thuốc nghi ngờ gây dị ứng lên da của bệnh nhân. Nếu bị dị ứng, vùng da thử nghiệm sẽ bị đỏ, ngứa và sưng lớn. 2.2. Xét nghiệm máu Mặc dù có nhiều xét nghiệm máu có thể được sử dụng để phát hiện phản ứng dị ứng của cơ thể với một số loại thuốc, nhưng các xét nghiệm này không được sử dụng thường xuyên vì hạn chế về mức độ chính xác thể hiện trong các nghiên cứu. Xét nghiệm máu được sử dụng nếu có liên quan tới phản ứng nghiêm trọng ở xét nghiệm trên da. Khi phát hiện bị phát ban, ngứa hoặc bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ dị ứng thuốc, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ. Nếu sưng môi, lưỡi và khó thở, cần gọi cấp cứu ngay lập tức hoặc tìm kiếm sự trợ giúp của những người xung quanh, tuyệt đối không tự lái xe đến bệnh viện một mình.
thucuc
546
Viêm tụy cấp: Nguyên nhân, triệu chứng và hướng điều trị Viêm tụy cấp là một trong những bệnh lý về đường tiêu hóa có diễn biến phức tạp. Nhiều trường hợp cấp tính, bệnh khởi phát đột ngột, có thể gây tử vong do biến chứng nếu không được cấp cứu kịp thời. Tìm hiểu những thông tin về bệnh là cách hữu hiệu để bảo vệ bản thân và gia đình. 1. Như thế nào là viêm tụy cấp và nguyên nhân gây bệnh Hầu hết các trường hợp khi xảy ra vấn đề về đường tiêu hóa sẽ nghĩ ngay đến các cơ quan như ruột non, ruột già, dạ dày,... Tuy nhiên, có một cơ quan nữa mà ít người nghĩ đến khi có các triệu chứng bất thường ở đường tiêu hóa là tụy. Tụy là nơi sản xuất ra enzyme để tiêu hóa thức ăn, trung hòa lượng acid trong dạ dày. Đồng thời tụy còn tham gia vào quá trình làm giảm nồng độ glucagon và insulin trong máu. Viêm tụy cấp là bệnh như thế nào? Ở cơ thể bình thường, tuyến tụy sẽ giải phóng các loại enzyme vào ruột non để tiêu hóa thức ăn. Các men này sau khi được tiết ra sẽ được di chuyển đến tá tràng để kích hoạt chức năng. Tuy nhiên, do một số lý do nào đó cho các tế bào nang tuyến trở nên nhạy cảm khiến các enzyme hoạt động sớm ngay trong lòng ống tụy. Lúc này, men tụy sẽ phá hủy các mô dẫn đến tình trạng viêm tụy cấp. Các trường hợp viêm tuyến tụy cấp tính có thể xảy ra đột ngột từ mức độ nhẹ đến nặng, thậm chí là tử vong. Do đó, bệnh cần được phát hiện sớm và có biện pháp can thiệp kịp thời, đúng cách để ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Nguyên nhân gây bệnh Những nguyên nhân phổ biến nhất hiện nay gây bệnh viêm tụy cấp là: Rượu bia là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh mà bất kỳ ai cũng phải cảnh giác. Men bia rượu sẽ làm rối loạn men tụy, kích thích tuyến tụy tăng tiết enzyme vào ruột non từ đó dẫn đến viêm. Uống bia rượu quá nhiều có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như xuất huyết hoại tử, suy thận,... Những trường hợp ống mật hay ống tụy bị tắc nghẽn do sỏi, giun, dị vật hay khối u,... cũng có thể dẫn đến tình trạng viêm tụy cấp. Do tăng Triglyceride máu: Nồng độ Triglyceride trong máu tăng cao sẽ kích thích quá trình phân hủy tại tuyến tụy tạo ra các acid béo tự do, gây ra tình trạng viêm tụy cấp. Tiền sử phẫu thuật những vùng xung quanh tuyến tụy hoặc chấn thương có thể là yếu tố làm tăng nguy cơ gây viêm. Một số rối loạn chuyển hóa hoặc nhiễm vi trùng, chất độc hóa học,... cũng được xem là nguyên nhân dẫn đến viêm tuyến tụy cấp tính. 2. Các triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán viêm tụy cấp Thông qua các triệu chứng lâm sàng, bác sĩ sẽ đưa ra định hướng để thực hiện các kiểm tra chuyên sâu. Từ các kết quả đó, bác sĩ sẽ có chẩn đoán khẳng định về tình trạng bệnh cũng như phương pháp điều trị thích hợp. Triệu chứng Những triệu chứng được xem là dấu hiệu của viêm tuyến tụy cấp mà bất kể ai cũng nên biết để có biện pháp xử lý nếu bệnh xảy đến bất ngờ là: Đau bụng dữ dội vùng thượng vị là triệu chứng phổ biến, cơn đau khiến người bệnh nằm co người, bụng cứng. Cơn đau bụng có thể dữ dội hơn sau khi ăn nhiều thực phẩm giàu dinh dưỡng, giàu đạm rồi lan ra sau lưng và hai bên hạ sườn. Nôn và buồn nôn cũng là triệu chứng thường gặp của viêm tụy cấp đi kèm với biểu hiện đau bụng. Người bệnh có thể nôn ra dịch nhầy hoặc máu loãng trong trường hợp nặng. Người bệnh sẽ có cảm giác chướng bụng, bí đại tiện, giảm nhu động ruột,... Tùy vào từng trường hợp cũng như mức độ nặng nhẹ khác nhau người bệnh còn có thể xuất hiện tình trạng sốt, tăng nhịp tim, rối loạn ý thức,... Chẩn đoán Bên cạnh việc thăm khám các biểu hiện lâm sàng, bác sĩ sẽ có chỉ định thực hiện các kiểm tra sau nếu nghi ngờ bệnh nhân bị viêm tuyến tụy cấp tính: Đo nồng độ enzyme amylase và lipase trong máu. Nếu nồng độ enzyme cao thì nguy cơ viêm xảy ra. Để kiểm tra dịch tụy có làm tổn thương các tế bào nang tuyến hay không, bác sĩ sẽ cho chỉ định nghiệm pháp dung nạp glucose. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, CT - Scan, chụp cộng hưởng từ cũng có thể được áp dụng để kiểm tra những tổn thương bên trong ổ bụng hoặc bất thường ở tuyến tụy. Sinh thiết tuyến tụy cũng có thể được thực hiện trong trường hợp cần thiết. Bên cạnh những phương pháp chẩn đoán trên thì bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu, nước tiểu hoặc phân tùy vào từng trường hợp 3. Phương pháp điều trị và phòng ngừa viêm tụy cấp Viêm tuyến tụy cấp là bệnh lý rất nguy hiểm, diễn biến phức tạp và có thể gây tử vong trong thời gian ngắn. Điều trị Phương pháp điều trị phổ biến hiện nay với các trường hợp viêm tụy cấp là truyền dịch tĩnh mạch kết hợp thuốc giảm đau. Những trường hợp bệnh quá nặng sẽ được điều trị tại khu chăm sóc tích cực. Trong những trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể cho chỉ định phẫu thuật để loại bỏ các tế bào bị tổn thương hoặc đã chết để ngăn ngừa nhiễm trùng lan rộng. Ngoài ra, tùy vào từng nguyên nhân của trường hợp mà bác sĩ cũng đưa ra liệu trình điều trị khác nhau. Chẳng hạn trong trường hợp viêm tuyến tụy cấp tính do sỏi thì phẫu thuật loại bỏ sỏi ống mật hoặc cắt bỏ túi mật sẽ giúp người bệnh nhanh chóng phục hồi sức khỏe. Việc điều trị triệt để nguyên nhân gây bệnh sẽ hạn chế được nguy cơ tái phát viêm tụy cấp. Biện pháp phòng ngừa Để phòng ngừa tình trạng viêm tuyến tụy cấp tính, người bệnh cần chú ý: Xây dựng lối sống khoa học, lành mạnh để tăng cường sức đề kháng như chế độ dinh dưỡng hợp lý, tập thể dục đều đặn,... Không lạm dụng bia rượu, nếu có thể thì tốt nhất loại bỏ hoàn toàn đối với loại đồ uống độc hại này. Không hút thuốc lá hay sử dụng các chất kích thích khác. Hạn chế sử dụng thực phẩm quá nhiều tinh bột, dầu mỡ, đồ chiên nóng, đồ hộp,... Duy trì cân nặng ở mức độ ổn định và uống nhiều nước mỗi ngày.
medlatec
1,167
U nang buồng trứng xoắn là gì? Cách phòng ngừa hiệu quả U nang buồng trứng xoắn là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất của bệnh u nang buồng trứng. Nếu không phát hiện và cấp cứu kịp thời, chị em sẽ bị đe dọa tới tính mạng. Vậy u nang buồng trứng xoắn là gì và làm thế nào để phòng ngừa cũng như điều trị căn bệnh này? 1. Định nghĩa u nang buồng trứng xoắn là gì? U nang buồng trứng là một căn bệnh phụ khoa có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi và mọi đối tượng chị em phụ nữ. Từ những bé gái trước tuổi dậy thì cho tới phụ nữ đã mãn kinh đều có nguy cơ bị u nang buồng trứng với mức độ, tỷ lệ khác nhau tùy thuộc vào từng khối u. Theo một số nghiên cứu, tỷ lệ chị em bị u nang buồng trứng chiếm khoảng 5 – 10%. U nang buồng trứng xoắn là biến chứng vô cùng nguy hiểm của u nang buồng trứng. Thông thường, u nang buồng trứng sẽ có hai dạng là có cuống và không có cuống. Căn bệnh u nang buồng trứng xoắn thường xảy ra ở trường hợp những khối u có cuống dài, đường kính từ 8 – 10cm và trọng lượng vừa phải. U nang buồng trứng xoắn là biến chứng nguy hiểm của căn bệnh u nang buồng trứng 2. U nang buồng trứng xoắn nguy hiểm thế nào? Như đã đề cập ở trên, u nang buồng trứng xoắn được coi là biến chứng nghiêm trọng nhất của bệnh u nang buồng trứng. Hiểu nôm na thì khi u nang buồng trứng bị xoắn sẽ khiến cho quá trình lưu thông máu gặp khó khăn, thậm chí có thể bị ngưng trệ. Tình trạng u nang buồng trứng xoắn càng nặng thì máu càng khó lưu thông và ứ đọng lại bên trong khối u khiến khối u nang buồng trứng ngày càng phình to dần. Thông thường, những khối u nang buồng trứng xoắn không thể tự trở về trạng thái bình thường được. Nếu như không được điều trị kịp thời thì lượng dịch ứ đọng bên trong ngày một nhiều, gây ra hiện tượng nứt vỡ buồng trứng sẽ dẫn đến nhiễm độc, nhiễm trùng, viêm phúc mạc, mất máu cấp, thậm chí có thể tử vong. 3. Phương pháp điều trị hiệu quả bệnh u nang buồng trứng xoắn Tùy thuộc vào tình trạng của mỗi trường hợp u nang buồng trứng xoắn và phương pháp điều trị cũng sẽ có sự khác nhau. Với những trường hợp u nang buồng trứng xoắn được phát hiện sớm, khi chúng chỉ mới xoắn lại và chưa bị vỡ thì quá trình điều trị sẽ đơn giản hơn. Cụ thể, lúc này, bác sĩ sẽ thực hiện phẫu thuật để tháo xoắn và tùy vào từng trường hợp, bác sĩ sẽ cân nhắc nên cắt bỏ một phần hoặc cả buồng trứng của người bệnh. Nếu chỉ phải cắt bỏ một phần buồng trứng thì phần còn lại vẫn có khả năng hoạt động bình thường và đảm bảo chức năng sinh sản của chị em phụ nữ. Trong trường hợp phát hiện u nang buồng trứng xoắn muộn, khi khối u đã xuất hiện biến chứng viêm phúc mạc hoặc hoại tử thì công tác cấp cứu điều trị sẽ gặp nhiều khó khăn hơn. Người bệnh sẽ phải đối mặt với nguy cơ bị nhiễm khuẩn, về lâu dài có thể bị dính hoặc tắc ruột và cực kỳ nguy hiểm khi những khối u này bị hoại tử, từ đó dẫn tới nguy cơ tử vong cao. Phẫu thuật là phương pháp điều trị u nang buồng trứng xoắn tốt nhất 4. Cách phòng ngừa nguy cơ u nang buồng trứng xoắn Các chuyên gia khuyến cáo rằng, để ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm u nang buồng trứng xoắn, chị em phụ nữ cần phải lưu ý đặc biệt những điều sau: – Nếu phát hiện mắc bệnh u nang buồng trứng, chị em cần phải điều trị sớm và tuân theo đúng chỉ định, phác đồ điều trị của bác sĩ từ việc dùng thuốc tới chế độ dinh dưỡng. Tuyệt đối không được chủ quan và cần phải tái khám đúng lịch hẹn của bác sĩ. – Nếu u nang buồng trứng lành tính và có kích cỡ nhỏ, chị em chưa cần phải phẫu thuật thì nên đi khám thường xuyên để bác sĩ theo dõi sự phát triển cũng như sự thay đổi của khối u để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp nhất. – Những chị em đã từng mổ u nang thì phải chú ý tới việc tái khám sau khi phẫu thuật. – Chị em nên đi khám sức khỏe định kỳ để phát hiện bệnh nhanh chóng và chính xác nhất. Chị em nên đi khám khoa định kỳ để phát hiện và điều trị sớm tình trạng u nang buồng trứng xoắn Cách phòng ngừa u nang buồng trứng xoắn tốt nhất là ngăn ngừa bệnh u nang buồng trứng ngay từ ban đầu bằng những biện pháp hiệu quả sau đây: – Uống nhiều nước: Chị em nên cung cấp cho cơ thể 1,5 – 2 lít nước/ ngày. Ngoài ra, chị em cũng có thể kiểm tra xem mình đã uống đủ nước hay chưa thông qua màu nước tiểu. Nếu màu nước tiểu quá đậm có nghĩa là chị em cần phải bổ sung thêm nước. Còn nếu màu nước tiểu là vàng nhạt có nghĩa là chị em đã uống đủ nước. – Giảm căng thẳng, mệt mỏi: Trong cuộc sống có rất nhiều thứ chị em phải lo lắng. Những áp lực từ cuộc sống hàng ngày và công việc có thể khiến chị em dễ bị căng thẳng. Tuy nhiên, chị em cần phải giải quyết ngay chứ không được để căng thẳng kéo dài nhằm hạn chế nguy cơ bệnh tật. Theo đó, chị em có thể lựa chọn thiền, tập yoga,… để giải tỏa căng thẳng. – Vận động thể chất: Đây là cách hiệu quả giúp tăng cường sức khỏe và cơ thể dẻo dai hơn. Với những phụ nữ thừa cân, béo phì thì việc tập luyện, vận động sẽ giúp chị em có vóc dáng đẹp hơn và phòng ngừa nguy cơ bị u nang buồng trứng. Các chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng, trọng lượng cơ thể vừa phải sẽ giúp chị em giảm nguy cơ gặp phải vấn đề về sức khỏe sinh sản và cân bằng nội tiết tố.
thucuc
1,126
Song thị là gì, phương pháp chẩn đoán và điều trị Do ít gặp nên rất nhiều người không biết cụ thể song thị là gì. Song thị là một trong những vấn đề thị lực gây khó chịu ở mắt, khi người bệnh thay vì nhìn đúng là 1 hình ảnh thì thấy hai hình ảnh cạnh hoặc chồng lên nhau. Chứng song thị ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống của người bệnh, khiến họ khó xác định đâu là ảnh thật và khó đi lại, sinh hoạt hay làm việc. 1. Song thị là gì và nguyên nhân Song thị có thể xảy ra ở một hoặc cả hai bên mắt, nguyên nhân rất phức tạp và đa dạng song cần xác định nguyên nhân chính xác mới có thể điều trị hiệu quả. Vậy tại sao song thị lại khiến người bệnh nhìn thấy 2 hình ảnh giống hệt nhau trong khi thực tế chỉ có 1? Bình thường, khi mắt nhìn vào 1 vật thì chúng ta sẽ nhìn thấy hình ảnh rõ nét của vật đó do ảnh của vật phản chiếu và hội tụ trên hoàng điểm của võng mạc. Tuy nhiên ở bệnh nhân song thị, do bị lệch trục ở một hoặc cả hai bên mắt nên ảnh vật không hội tụ chính xác ở hoàng điểm. Kết quả là người bệnh không nhìn rõ ảnh vật thực tế mà nhìn thấy 2 hình ảnh cạnh nhau hoặc xếp chồng lên nhau. Song thị có thể là bẩm sinh song khá ít gặp, chủ yếu xuất hiện ở trẻ nhỏ và người trưởng thành do ảnh hưởng của bệnh lý thần kinh, bệnh về mắt hoặc chấn thương. Cụ thể một số nguyên nhân thường gặp bao gồm: Song thị hai mắt Hiện tượng này xảy ra khi hai mắt cùng nhìn 1 vật và thấy 2 hình ảnh, tuy nhiên tình trạng này sẽ biến mất nếu che 1 bên mắt lại. Nguyên nhân chủ yếu gây ra là do bệnh lác hoặc lé mắt khiến hình ảnh mà hai mắt thu được không cùng vị trí và não bộ nhận tín hiệu với 2 hình ảnh khác nhau. Lác mắt thực tế không hiếm gặp, tuy nhiên không phải tất cả những người bị lác mắt đều mắc tật song thị. Một số nguyên nhân gây lác mắt gồm:cử động quá mạnh và nhanh khiến hai mắt không cùng theo kịp, cơ mắt bị yếu hoặc tê liệt, bất thường ở dây thần kinh kiểm soát,... Ngoài hai nguyên nhân chính trên, song thị ở 2 mắt còn do 1 số nguyên nhân khác như: bệnh tiểu đường, tổn thương dây thần kinh, bệnh nhược cơ, rối loạn chức năng tuyến giáp,... Song thị 1 mắt Song thị 1 mắt nhận biết bằng cách khi che một bên mắt lại, chỉ thấy bên mắt bị tật nhìn thấy 2 hình ảnh của cùng 1 vật. Nguyên nhân gây ra tình trạng này rất đa dạng như: Hội chứng thị giác màn hình: do ánh sáng xanh từ màn hình điện tử có năng lượng lớn tiếp xúc với mắt trong thời gian quá dài, gây tổn thương tế bào võng mạc, dẫn đến rối loạn điều tiết mắt. Kết quả là người bệnh bị song thị, suy giảm thị lực hoặc mờ mắt,... Loạn thị: Loạn thị cũng có thể gây ra song thị 1 bên mắt, khiến người bệnh nhìn đôi hoặc nhìn mờ. Đục thủy tinh thể: thủy tinh thể cần trong suốt để truyền trọn vẹn tia sáng, tuy nhiên khi thủy tinh thủ bị đục mờ, kéo màng mây thì thị lực cũng bị ảnh hưởng. Song thị là một trong những triệu chứng có thể gặp khi đó. Bất thường ở võng mạc: Võng mạc là nơi tiếp nhận ánh sáng hội tụ để phản ánh hình ảnh mắt thu được, do vậy bệnh lý ở võng mạc ảnh hưởng lớn đến thị lực. Người bệnh có thể bị song thị do ảnh hưởng của võng mạc cần điều trị tránh gây mù lòa vĩnh viễn. Hình dạng giác mạc thay đổi: Khi lớp niêm mạc phía trước của mắt phát triển phình lớn, hình ảnh mắt thu được cũng bị thay đổi. Triệu chứng người bệnh xuất hiện là hiện tượng song thị, nhìn mờ, nhạy cảm với ánh sáng,... Song thị tạm thời Song thị có thể chỉ xảy ra trong thời gian ngắn trong các trường hợp nguyên nhân do opioid, nhiễm độc rượu hoặc ảnh hưởng của 1 số loại thuốc điều trị. Ngoài ra, chấn thương ở vùng đầu có thể gây ra song thị tạm thời và triệu chứng biến mất khi vùng não điều khiển mắt được hồi phục. 2. Chẩn đoán song thị như thế nào? Nếu bị song thị, bạn nên nghỉ ngơi, ngừng làm việc, nhắm mắt để giảm căng thẳng, mệt mỏi và bảo vệ sức khỏe. Các bước chẩn đoán song thị bao gồm: 2.1. Kiểm tra tình trạng sức khỏe của người bệnh Người bệnh cần cung cấp đầy đủ thông tin triệu chứng song thị cùng các triệu chứng đi kèm. Ngoài ra, bác sĩ cũng kiểm tra các yếu tố bệnh lý có thể gây song thị cùng với tiền sử gia đình. Nếu có bất thường, bác sĩ sẽ yêu cầu xét nghiệm để chẩn đoán chính xác nếu cần thiết. 2.2. Xét nghiệm chẩn đoán Dựa trên kiểm tra sức khỏe và thị lực của người bệnh, bác sĩ sẽ tiến hành 1 số xét nghiệm để chẩn đoán nguyên nhân chính xác như: xét nghiệm máu kiểm tra nhiễm trùng, đường huyết, kiểm tra thị lực và phản xạ mắt, chuyển động của mắt, chụp CT hoặc MRI mắt để tìm kiếm tổn thương. 3. Phương pháp điều trị chứng song thị Dựa trên nguyên nhân được chẩn đoán, phương pháp điều trị cũng sẽ khác nhau song đều có mục tiêu loại bỏ nguyên nhân và từ đó giảm chứng song thị. Khi bệnh được kiểm soát, người bệnh sẽ có lại thị lực bình thường và không còn tình trạng nhìn đôi. Tuy nhiên sau đó, người bệnh không nên chủ quan mà vẫn cần thăm khám mắt định kỳ, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tái phát hoặc bệnh nặng có thể có. Bên cạnh đó, bệnh viện còn áp dụng bảo lãnh viện phí của đa dạng các thẻ bảo hiểm như Bảo Việt, Manulife,... , giúp bệnh nhân tiết kiệm tối đa chi phí điều trị.
medlatec
1,076
Tại sao cần phải tiêm phòng viêm gan B mũi 4? Hiện nay nhiều người đã ý thức được rằng cần phải tiêm phòng viêm gan B như một giải pháp phòng bệnh hiệu quả. Tuy nhiên, do khoảng cách giữa các mũi tiêm nhắc lại là khá lâu nên vẫn có những băn khoăn như có cần thiết phải tiêm phòng viêm gan B mũi 4 không? Cùng tìm câu trả lời ở bài viết sau đây. 1. Thông tin cần biết về viêm gan B viêm gan B hay nói chính xác là loại virus viêm gan B (HBV) truyền nhiễm gây tác động lớn đến các chức năng hoạt động của gan, có thể làm nhiễm trùng gan gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và cả tuổi thọ. Trong nhiều năm qua, viêm gan B luôn là mối nguy hại hàng đầu cho sức khỏe của người bệnh trên toàn cầu. Bởi lẽ, vẫn chưa tìm được giải pháp triệt để cho bệnh nhân mắc bệnh viêm gan B đến thời điểm hiện nay. Virus viêm gan B chủ yếu lây truyền qua 3 đường: từ mẹ sang con, qua quan hệ tình dục không an toàn và lây qua đường máu. Vì vậy, mỗi người cần nắm được những cách phòng tránh kịp thời để ngăn chặn khả năng nhiễm bệnh. Cách phòng ngừa bệnh tốt nhất hiện nay là tiêm phòng viêm gan B. Phác đồ tiêm vắc xin phòng ngừa viêm gan B từ sơ sinh đến dưới 19 tuổi gồm có 4 mũi như sau: Mũi 1: tiêm lần đầu. Mũi 2: sau 1 tháng. Mũi 3: sau 2 tháng. Tiêm nhắc lại mũi 4 sau 1 năm hoặc 5 năm. Tiêm phòng viêm gan B hiện nay đang được bộ Y tế quan tâm đặc biệt và sử dụng phác đồ với 3 - 4 mũi tiêm. Tuy nhiên, tiêm phòng viêm gan B mũi 4 có thật sự quan trọng và cần thiết hay không? 2. Tiêm phòng viêm gan B mũi 4 có quan trọng không? Trẻ sơ sinh cần được tiêm phòng 1 mũi ngăn ngừa viêm gan B trong khoảng 24 giờ sau khi sinh. Ngoài ra, đối với những đứa trẻ sơ sinh có mẹ là người đã nhiễm viêm gan B, sau khi tiêm mũi đầu như những đứa trẻ bình thường cần tiêm thêm 1 mũi huyết thanh đặc hiệu kháng viêm gan B ( HBIg) nhằm chủ động ngăn chặn và miễn dịch cho trẻ. Sau 1 năm cần đưa bé đi tiến hành xét nghiệm để kiểm tra chắc chắn đứa bé đã được ngăn chặn virus viêm gan B từ mẹ thành công. Hiện nay, ở Việt Nam rất nhiều những người trường thành có quan điểm xem nhẹ việc tiêm vắc xin phòng ngừa virus viêm gan B. Bệnh nhân khi tiếp xúc với người có sức đề kháng yếu sẽ dễ tạo nên nguồn lây nhiễm khiến căn bệnh này ngày càng trở nên phổ biến hơn. Vì vậy, không chỉ riêng với trẻ em, việc tiêm vắc xin viêm gan B cho người lớn là điều cần thiết để phòng ngừa và giảm thiểu những tổn thương do virus viêm gan B gây ra. Nếu là một trong những nhóm người sau bạn cần tiêm phòng virus viêm gan B sớm nhất có thể: Người mắc bệnh viêm gan C. Bị nhiễm HIV. Bị các bệnh về gan. Bị bệnh thận mãn tính. Hay đến những khu vực có tỷ lệ người nhiễm viêm gan B cao. Thường xuyên quan hệ tình dục không thủy chung. Từng nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Trên đây là những nhóm đối tượng được khuyến nghị nên tiêm phòng virus viêm gan B gấp. Tuy nhiên, nói như vậy không có nghĩa là người có sức khỏe bình thường không nên tiêm phòng viêm gan B. Bộ Y tế đặt ra tiêu chuẩn với phác đồ tiêm phòng tiêu chuẩn là từ 3 đến 4 mũi tiêm. Ở người lớn chỉ cần tiêm phác đồ 0-1-6 tháng, còn trẻ em áp dụng phác đồ 4 mũi cách nhau lần lượt từ mũi 1-2-3 là 1 tháng và riêng mũi 4 là sau 1 năm kể từ ngày tiêm mũi thứ 3. Tuy nhiên với nhiều lý do khách quan hoặc chủ quan nhiều người luôn nghĩ rằng liệu trình 3 mũi tiêm là đã đủ, hay cho rằng viêm gan B mũi 4 không nhất thiết quan trọng. Điều này tuy không phải là vấn đề quá nghiêm trọng ở thời gian đầu bởi sau khi tiêm 3 mũi đầu cơ thể sẽ tạo ra mức kháng thể đủ để bảo vệ cơ thể trong một thời gian dài. Nhưng mức kháng thể đó sẽ bị giảm dần nếu không tiêm mũi nhắc lại, từ đó cơ thể vẫn có thể nhiễm virus viêm gan B mặc dù đã tiêm đủ 3 mũi. Vậy, để trả lời cho câu hỏi: Tiêm phòng viêm gan B mũi 4 có cần thiết không? Câu trả lời chắc chắn là có. Nếu được tiêm viêm gan B mũi 4 cơ thể sẽ tăng cường đề kháng miễn dịch, ngăn chặn tối đa khả năng nhiễm bệnh. Ngoài ra, sau khi hoàn thành đủ 4 mũi tiêm, bạn nên kiểm tra nồng độ kháng thể, mức nồng độ kháng thể đủ để bảo vệ cơ thể khỏi virus viêm gan B là 10UI/l. Như vậy, việc tiêm viêm gan B mũi 4 để đảm bảo đủ liều lượng theo khuyến cáo là rất cần thiết. Hãy tuân thủ các mũi tiêm để có hiệu quả phòng bệnh tốt nhất bạn nhé. Sau khi xác định được tầm quan trọng của viêm gan B mũi 4 thì việc lựa chọn 1 địa điểm uy tín, chất lượng cũng là điều cần thiết không kém. Tại đây, bạn sẽ được hưởng những gói tiêm dịch vụ đạt tiêu chuẩn cao hay tư vấn tận tình về lịch trình tiêm phòng và cách tiêm phù hợp. Đây là chính sách giúp đem lại nhiều lợi ích cho khách hàng sử dụng dịch vụ bệnh viện...
medlatec
1,014
Cấy ghép Implant là gì - những điều nên biết trước khi thực hiện Với sự tiến bộ vượt bậc của nha khoa hiện đại, hiện nay, những người bị mất răng lâu năm đã hoàn toàn có thể tự tin trở lại với kỹ thuật cấy ghép Implant. Đây là một giải pháp điều trị nha khoa được đánh giá là tiên tiến bậc nhất, đem lại nhiều lợi ích thiết thực cho khách hàng. Vậy cấy ghép Implant là gì, chúng ta hãy cùng tìm hiểu qua nội dung được chia sẻ ngay dưới đây. 1. Cấy ghép Implant là gì? 1.1. Như thế nào là cấy ghép Implant? Muốn biết cấy ghép Implant là gì, trước tiên chúng ta cần biết về Implant. Thực chất Implant là một loại vít nhỏ có kích cỡ vừa bằng một chân răng thật làm từ titanium - một loại vật liệu có khả năng tương thích sinh học với xương. Cấy ghép Implant là kỹ thuật trồng răng giả được thực hiện bằng cách cấy ghép một chân răng giả làm bằng titanium vào bên trong xương hàm ở vị trí răng đã mất để tạo ra các chân răng nhân tạo rồi gắn lên nó các chiếc răng giả cố định với mục đích thay thế răng đã bị mất đi. Cho đến nay, phương pháp này đang được xem là sự tiến bộ vượt bậc của ngành Nha khoa hiện đại, giúp cho việc thay thế răng đã bị mất trở nên đơn giản và giàu tính thẩm mỹ. Với kỹ thuật này, nỗi ám ảnh mất răng của nhiều người đã được đánh tan. 1.2. Khi nào nên cấy ghép Implant? Kỹ thuật cấy ghép Implant nên được thực hiện trong các trường hợp sau: - Người đã bị mất răng có nhu cầu làm răng cố định mà không cần phải mài răng thật. - Bị mất răng và không muốn dùng hàm tháo lắp, các răng còn lại không đủ sức để làm trụ cầu, nhất là những trường hợp bị mất quá nhiều răng. - Người có nhu cầu làm răng giả nhưng vẫn muốn bảo tồn và không gây tiêu xương hàm tại vùng răng đã mất đi. 1.3. Ai không nên cấy ghép Implant? Mặc dù phương pháp cấy ghép Implant rất ưu việt nhưng không có nghĩa là ai cũng có thể thực hiện được kỹ thuật trồng răng này. Những trường hợp sau chống chỉ định tuyệt đối với kỹ thuật Implant: - Người bị tiểu đường mất kiểm soát. - Thai phụ. - Người có viêm nhiễm đang tiến triển ở vùng sẽ đặt Implant. Ngoài ra, một số trường hợp sau cũng cần cân nhắc về việc đặt Implant: - Không hợp tác với bác sĩ trong suốt quá trình điều trị. - Giữ gìn vệ sinh răng miệng không tốt. - Bị một số bệnh lý mạn tính nguy hiểm như: huyết áp, tim mạch,... - Nghiện thuốc lá, bia rượu. - Đã thực hiện xạ trị xương hàm. 2. Có nên cấy ghép Implant hay không? Khi đã biết được cấy ghép Implant là gì chắc chắn bạn đã trả lời được câu hỏi có nên thực hiện kỹ thuật này không. Thực tế cho thấy rằng đây là giải pháp chỉnh nha tương đối hoàn hảo, xứng đáng để những người bị mất răng lựa chọn bởi: - Kết quả sau khi cấy ghép có tính thẩm mỹ cao vì thân răng được cấy ghép trông giống hoàn toàn răng thật ở mọi phương diện: độ bóng, màu sắc, hình dạng, kích thước,... Chính những điều này sẽ giúp bạn cảm thấy vô cùng tự tin với cái “góc” của mình. - Khả năng nhai không kém so với răng thật. Sau khi cấy Implant bạn có thể nhai thoải mái mà không cần phải kiêng cữ nhiều. - Trụ của răng được cấy ghép làm bằng Titanium nên không gây bào mòn cũng không bị gỉ sét, không bị oxi hóa, dễ dàng tích hợp với xương nên nếu được chăm sóc đúng cách nó có thể tồn tại ổn định suốt đời trong khung hàm. - Vật liệu làm răng không chứa thành phần dị ứng, không có khả năng oxi hóa nên an toàn tuyệt đối với cơ thể. - Ngăn ngừa được những hậu quả đáng tiếc do mất răng lâu ngày như: hôi miệng, tụt nướu, tiêu xương hàm, hở kẽ răng,... 3. Quy trình cấy ghép Implant và những lưu ý 3.1. Quy trình cấy ghép Vậy quy trình cấy ghép Implant là gì mà kỹ thuật này lại được đánh giá cao? Thực tế, để thực hiện cấy ghép, bạn sẽ phải trải qua một quy trình đánh giá nha khoa toàn diện trong đó có cả việc chụp CT để kiểm tra. Sau bước này, bác sĩ sẽ đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp với tình trạng răng và xương hàm của bạn. Một quy trình cấy ghép Implant đạt chuẩn phải tuân thủ các bước: - Nhổ bỏ răng bị hư. - Tiến hành cấy Implant nếu hàm đã đủ thể tích xương; ngược lại, khi hàm chưa đủ xương thì sẽ cần tiến hành thủ thuật tăng thể tích xương. Với trường hợp cần tăng thể tích xương thì chỉ sau khi xương hàm đã phát triển và ổn định mới được cấy Implant. - Chờ đợi Implant tích hợp với xương hàm (khoảng vài tháng). - Tiến hành phục hình hoàn thiện sau khi Implant đã ổn định. Để hoàn tất một quá trình cấy ghép Implant cần khoảng 3 - 9 tháng tính từ thời điểm thăm khám cho đến khi hoàn thiện răng sau cùng. Đây là khoảng thời gian chờ để tổn thương lành lại và ổn định xương ghép (nếu có). 3.2. Một vài lưu ý không nên bỏ qua - Trước khi cấy Implant cần: + Có chế độ ăn uống, nghỉ ngơi khoa học, giữ tinh thần thoải mái để có sức khỏe tốt cho phẫu thuật. + Không được dùng một loại chất kích thích nào. + Ngưng dùng thuốc chống đông trước khi cấy Implant 1 tuần. + Thực hiện các xét nghiệm lâm sàng nếu được bác sĩ yêu cầu. - Sau khi cấy Implant cần: + Giữ gìn vệ sinh răng miệng tốt vì đây là yếu tố ảnh hưởng rất nhiều đến sự tồn tại bền vững của Implant. Nếu quá trình này diễn ra không tốt sẽ dễ mắc các tình trạng như: tiêu xương, viêm xương, răng bị lung lay,... + Tránh cắn, nhai các vật có độ cứng cao. + Đi gặp bác sĩ nha khoa để kiểm tra ngay nếu có hiện tượng: lung lay, tê bì, đau nhức ở vùng đặt Implant. + Định kỳ 6 tháng/lần tái khám để theo dõi Implant. Nói tóm lại, xét trên mọi phương diện, nếu đã hiểu cấy ghép Implant là gì thì bạn thấy đây là một giải pháp chỉnh hình nha khoa toàn diện. Muốn phục hình răng đã mất bằng cấy Implant đạt hiệu quả cao nhất, tốt nhất bạn hãy tìm hiểu kỹ để chọn đúng địa chỉ có bác sĩ tay nghề cao và hệ thống trang thiết bị y khoa hiện đại. vn : 87 Bùi Thị Xuân, Hai Bà Trưng, Hà Nội : 03 Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, Hà Nội : 99 Trích Sài, Tây Hồ, Hà Nội : 42-44-66 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội : 31 Ngõ 23 Lê Văn Lương, Thanh Xuân, Hà Nội
medlatec
1,220
Khi nào cần cắt Amidan? Cắt Amidan có đau không? Viêm Amidan là một bệnh lý thường gặp ở mọi lứa tuổi. Để điều trị bệnh lý này, bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân dùng thuốc hoặc phẫu thuật cắt bỏ Amidan tùy theo tình trạng bệnh. Vậy khi nào cần cắt Amidan? Cắt Amidan có đau không? 1. Tìm hiểu về viêm Amidan Amidan là một cặp khối mô mềm nằm ở 2 bên thành họng. Nhiệm vụ của Amidan giống như một lá chắn, giúp bảo vệ cơ thể khỏi những tác nhân có hại xâm nhập vào gây nên các bệnh lý về tai mũi họng cũng như bệnh lý toàn thân. Tuy nhiên, nếu những tác nhân có hại xâm nhập ồ ạt và Amidan không phản ứng kịp để tạo ra những kháng thể chống lại, tình trạng viêm Amidan sẽ xảy ra. Amidan tạo ra kháng thể giúp bảo vệ cơ thể khỏi những tác nhân gây hại 2. Trường hợp cần cắt Amidan Theo bác sĩ, không phải lúc nào cũng cần cắt Amidan. Khi tình trạng viêm ở giai đoạn cấp tính, bệnh nhân có thể điều trị nội khoa bằng các loại thuốc giảm triệu chứng. Chỉ trong những trường hợp sau, bác sĩ mới chỉ định cắt Amidan: – Bệnh nhân bị viêm Amidan tái nhiễm khoảng 5 – 6 lần/năm – Khi bị viêm Amidan, người bệnh gặp những biến chứng nhưng viêm tai giữa, viêm xoang, hoặc nghiêm trọng hơn là những biến chứng nặng như thấp tim, viêm khớp hoặc viêm cầu thận. – Amidan bị quá phát, khiến cho việc ăn uống khó khăn, bệnh nhân có thể bị ngủ ngáy hoặc ngưng thở trong khi ngủ, nhiễm khuẩn tái phát nhiều lần khiến cho chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng nghiêm trọng – Amidan có chứa nhiều ngóc ngách, là nơi vi khuẩn trú ngụ và chứa chất gây hôi miệng. 3. Cắt Amidan có đau không? Hiện nay có một số phương pháp cắt Amidan khác nhau tuy nhiên Plasma Plus là phương pháp được đánh giá cao hơn cả vì sở hữu ưu điểm “3 KHÔNG” nổi bật: Không đau – không chảy máu – không biến chứng. Ngoài ra, Plasma Plus được các bệnh viện lớn và người bệnh tin tưởng lựa chọn vì: – Có xuất xứ từ Mỹ – một quốc gia có nền y học phát triển tân tiến nhất hiện nay – Khả năng hàn gắn mạch máu siêu nhỏ (dưới 1mm) giúp hạn chế được tối đa khả năng chảy máu trong khi ca mổ được thực hiện – Lưỡi dao Plasma được thiết kế mỏng, có thể uốn lên xuống linh hoạt vì vậy bác sĩ có thể dễ dàng thực hiện các thao tác mà không gây ảnh hưởng đến những mô xung quanh. – Ca mổ tiến hành nhanh chóng, chỉ trong vòng 30 – 45 phút. – Người bệnh chỉ cần lưu viện 24h để theo dõi, sau đó có thể được ra viện để theo dõi sức khoẻ tại nhà. – Vết mổ lành nhanh chóng và bệnh nhân có thể sớm trở lại với công việc. Plasma Plus ghi điểm với tiêu chí “3 không”: Không đau, không chảy máu và không biến chứng 4. Chăm sóc sau khi cắt Amidan 4.1 Chế độ ăn uống – Uống đủ 2 – 3 lít nước/ngày. – Ăn những đồ lỏng và mềm trong vài ngày đầu để vết thương có thời gian lành như: cháo, súp, canh, sữa… – Tránh ăn những đồ ăn, nóng, có cạnh sắc như khoai tây chiên…vì có thể gây tổn thương cho vùng amidan. – Không uống nước ép trái cây (vì trong trái cây có chất acid có thể khiến cổ họng bị tổn thương) 4.2 Hoạt động thể chất – Người bệnh cần nghỉ ngơi trong phòng 1 – 2 ngày sau đó vận động nhẹ nhàng sau đó vài ngày khi cơ thể đã dần thoải mái hơn. – Hạn chế tiếp xúc với nơi đông người và không tiếp xúc với những người có bệnh lý về tai mũi họng. 4.3 Giảm đau và sốt sau phẫu thuật – Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ kê thêm cho bệnh nhân thuốc giảm đau để chăm sóc tại nhà. Tuy nhiên, tránh dùng những loại thuốc chứa aspirin, ibuprofen hay thuốc chống viêm khác trong khoảng 2 tuần đầu tiên vì có nguy cơ sẽ gây chảy máu. – Nếu bệnh nhân gặp tình trạng đau khi ăn hoặc khi ngủ, hãy uống thuốc giảm đau trước để thuốc nhanh chóng phát huy tác dụng. – Chườm đá lạnh vào vùng cổ cũng được cho là một phương pháp để giảm đau hiệu quả. – Nếu gặp tình trạng sốt nhẹ, bạn có thể dùng paracetamol và nằm nghỉ ngơi, uống đủ nước và hạn chế vận động. Tuy nhiên, nếu bị sốt cao hơn 2 ngày không hạ thì có khả năng bạn bị nhiễm trùng. Vì vậy cần phải đi tái khám sớm để được bác sĩ kiểm tra và có phương án xử lý kịp thời. Bạn cần đến tái khám sau khi cắt Amidan nếu như bị sốt nhiều hơn 2 ngày không hạ 4.4 Chảy máu sau phẫu thuật Đây là tình trạng thường gặp sau khi cắt Amidan và có thể kéo dài đến 2 tuần sau. Tuy nhiên lượng máu chảy ra thường ít hoặc chỉ có một ít máu trên lưỡi. Trường hợp máu chảy nhiều hoặc khạc nhổ, ho hay nôn ra máu thì cần trở lại phòng cấp cứu ngay.
thucuc
951
Các loại thuốc trị mụn nhọt và lưu ý khi sử dụng Bị mụn nhọt ghé thăm là điều không ai thích bởi nó không chỉ ảnh hưởng đến vẻ đẹp tự nhiên mà còn thường kèm theo cảm giác đau đớn khó chịu. Có không ít người còn thường xuyên mọc mụn, mụn mủ, mụn nhiều thành đám,... Trong những tình thế ấy, thuốc trị mụn nhọt là vấn đề được số đông tìm kiếm để dùng. Bài viết dưới đây sẽ cùng bạn tìm hiểu về các loại thuốc đó và cách dùng thuốc sao cho hiệu quả. 1. Các loại mụn nhọt phổ biến Mụn nhọt chủ yếu hình thành do nhiễm trùng ở các nang lông, vật lạ hay mảnh vụn bám vào da. Có thể gặp các loại mụn nhọt phổ biến sau:- Mụn bọc: đây là dạng áp xe hình thành do sự bít tắc ống tuyến bã nhờn và nhiễm trùng. - Nhọt cụm hoặc chùm: đây cũng là dạng áp xe da nhưng tác nhân do vi khuẩn Staphylococcus aureus, phía dưới chân mụn thường là một hoặc nhiều lỗ ở da, có thể gây ớn lạnh và sốt. - U nang lông: là dạng áp xe thường gặp ở nếp gấp của mông, chủ yếu hình thành sau khi phải ngồi trong một chuyến đi dài. - Viêm tuyến mồ hôi mưng mủ: là sự xuất hiện của nhiều ổ áp xe ở bẹn và nách do tuyến mồ hôi bị viêm khu trú.2. Dùng thuốc trị mụn nhọt như thế nào? 2.1. Các loại thuốc trị mụn nhọt2.1.2. Thuốc bôi ngoài da- Benzoyl peroxide: thuốc trị mụn nhọt này có tác dụng diệt khuẩn, chống viêm, bôi lên mụn nhọt 1 - 2 lần/ngày, không lạm dụng nhiều lần để tránh kích ứng da. Trong quá trình bôi thuốc nếu đi ra ngoài cần che chắn cẩn thận vì da sẽ nhạy cảm hơn trước ánh nắng mặt trời. Thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như: khô và bong tróc da, nổi mẩn đỏ, châm chích, ngứa hoặc nóng da,... - Retinoids: có tác dụng ngăn ngừa kết dính nang lông, nên dùng vào buổi tối, bôi 3 lần/tuần khi mới bắt đầu và bôi hàng ngày khi da đã quen với thuốc, tránh bôi đồng thời với benzoyl peroxide. Một số tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc như: da mẩn đỏ, khô da, nhạy cảm hơn với ánh nắng mặt trời,... - Thuốc kháng sinh: có tác dụng giảm sưng đỏ, tiêu diệt vi khuẩn và kháng viêm. Các loại thuốc kháng sinh đường bôi có thể kết hợp với Retinol trong 2 - 3 ba tháng đầu điều trị. Thông thường sẽ kết hợp các loại như: benzoyl peroxide và erythromycin, benzoyl peroxide và clindamycin với hay với. - Axit salicylic, Axit azelaic: Axit salicylic có tác dụng ngừa bít tắc nang lông. Việc dùng thuốc có thể gây kích ứng và đổi màu da nhẹ. Axit azelaic có tác dụng kháng khuẩn. Thuốc được dùng bôi 2 lần/ngày, mang lại hiệu quả tương đương với các loại thuốc trị mụn nhọt thông thường.2.2.2. Thuốc uống trị mụn nhọt- Thuốc kháng sinh Những trường hợp bị mụn nhọt ở mức độ vừa và nặng thường dùng thuốc trị mụn nhọt dạng kháng sinh đường uống. Lựa chọn đầu tiên cho điều trị mụn trứng cá thường là thuốc macrolid, tetracyclin,... Mỗi loại thuốc kháng sinh trị mụn nhọt đều có những ưu nhược điểm riêng. Để giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh thì thời gian dùng thuốc thường được cân nhắc ngắn nhất có thể và kết hợp với một số thuốc khác. - Thuốc tránh thai phối hợpĐây là loại thuốc được dùng cho điều trị mụn trứng cá. Thành phần của thuốc chứa estrogen và progestin, tuy thời gian đầu thuốc có thể không mang lại hiệu quả rõ rệt nhưng việc kiên trì sử dụng sẽ đem lại hiệu quả tốt. Quá trình dùng thuốc tránh thai phối hợp để trị mụn nhọt có thể dẫn đến tác dụng phụ: buồn nôn, ngực căng tức, tăng cân,... - Isotretinoin Dạng dẫn xuất của vitamin A này thường dùng cho các trường hợp bị mụn trứng cá mức độ vừa, không đáp ứng với các thuốc trị mụn nhọt khác. Dẫn xuất này có tác dụng giảm tiết nhờn, tái tạo tế bào da mới và giảm viêm hiệu quả.2.2. Lưu ý khi dùng thuốc trị mụn nhọt
medlatec
752
Peptide có tác dụng gì trong chăm sóc da? Hiện nay Peptide là hoạt chất được sử dụng phổ biến trong các liệu pháp chăm sóc da. Chúng là các axit amin đóng vai trò xây dựng một số protein cần thiết cho da như elastin, collagen... Cùng tìm hiểu về tác dụng cụ thể của Peptide trong chăm sóc da qua bài viết dưới đây. 1. Peptide là gì? Peptide là các phân tử axit amin tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong mọi hoạt động sinh học, được tìm thấy trong tất cả các cơ thể sống. Tương tự như protein, Peptide được hình thành từ quá trình phiên mã một trình tự của mã di truyền, DNA..Cơ thể con người tạo ra peptide là các chuỗi axit amin – 1 khối xây dựng của protein. Tuy nhiên một peptide không chứa nhiều axit amin như protein. Các Peptide được tạo ra từ phòng thí nghiệm có thể tương đồng với các peptide tự nhiên trong cơ thể. Một số loại peptide được sử dụng trong các loại thuốc điều trị bệnh khác nhau như đái tháo đường, bệnh đa xơ cứng...Peptide được chia thành nhiều loại khác nhau và mỗi loại đóng một vai trò cụ thể:Signal Peptide: Dạng peptide này tồn tại ở các dạng như Palmitoy Pentapeptide – 4, Palmitoy tripeptide – 5... có tác dụng sản sinh Elastin, Protein và Collagen – những dưỡng chất quan trọng đối với làn da và giúp làm chậm quá trình lão hóa da;Enzyme Inhibitor Peptide: Loại Peptide này có tác dụng ức chế các hắc sắc tố gây hại cho da, giúp làn da luôn được tươi trẻ và trắng sáng;Inhibitor Peptide: Được chiết xuất dưới các dạng như Lipotec, Acetyl Hexapeptide – 3... Loại peptide này được tìm thấy trong các sản phẩm như Botox, thuốc bôi... tác dụng chính là giúp da trở nên căng bóng, giảm nếp nhăn;Peptide Carrier: Đây là dạng Peptide đóng vai trò vận chuyển giúp cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho làn da, từ đó giúp thúc đẩy quá trình sản xuất Collagen – một loại protein quan trọng đối với làn da và cơ thể. 2. Vai trò của Peptide Chống lão hóa: Peptide giúp tạo ra Elastin và Collagen – các protein được tìm thấy trong một làn da khỏe mạnh, chống lão hóa làn da;Cải thiện hàng rào bảo vệ da: Peptide kháng khuẩn có tác dụng giúp cơ thể chống lại vi khuẩn, thúc đẩy quá trình chữa lành vết thương;Tăng trưởng cơ bắp: Collagen Peptide và Creatin có tác dụng thúc đẩy sự phát triển cơ bắp, sửa chữa tổn thương. Một số loại Peptide tổng hợp được cho là có tác dụng giải phóng hormone tăng trưởng, giúp phát triển cơ bắp. Tuy nhiên vấn đề này chưa được chứng minh khoa học;Tăng khả năng đàn hồi da: Bổ sung peptide giúp tăng quá trình sản xuất Collagen, từ đó giúp làn da trở nên khỏe mạnh, tăng đàn hồi da một cách hiệu quả. 3. Bổ sung Peptide bằng cách nào? Bổ sung Peptide đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc làn da, cùng tìm hiểu về một số cách bổ sung Peptide như sau:Mỹ phẩm có chứa Peptide: “Peptide trong mỹ phẩm là gì?”. Theo đó, các nhà khoa học đã chỉ ra rằng peptide thúc đẩy sản xuất Elastin và Collagen. Chúng cũng thúc đẩy sự hoạt động của các chất chống oxy hóa, giúp phục hồi nhanh chóng các tổn thương trên da. Peptide được sử dụng trong mỹ phẩm dưới các dạng như peptide booster, peptide serum, huyết thanh, kem dưỡng da, mặt nạ...;Thực phẩm hàng ngày: Các loại thức ăn có chứa Peptide như thịt, đậu nành, hạt lanh, yến mạch, lúa mì, hạt giống cây gai dầu...;Các loại thuốc điều trị: Peptide cũng được sử dụng trong các loại thuốc điều trị. Tuy nhiên việc sử dụng các loại thuốc có chứa Peptide cần được chỉ định bởi bác sĩ điều trị. 4.Peptide là hoạt chất có công dụng lớn đối với sức khỏe của làn da nói riêng và của cơ thể nói chung. Hi vọng những thông tin trình bày ở trên sẽ giúp bạn đọc có thêm được những kiến thức về Peptide cũng như các lưu ý khi bổ sung hoạt chất này.com, hebora.vn
vinmec
727
Phương pháp điều trị ung thư gan cho từng giai đoạn bệnh Dựa trên các triệu chứng ung thư gan, bạn sẽ được bác sĩ chỉ định các xét nghiệm sàng lọc để đưa ra phương pháp điều trị thích hợp. 1. Triệu chứng ung thư gan Ung thư gan thường không có triệu chứng đặc hiệu. Một vài người có thể có:Khối uĐau nhẹ ở bụng trên. Cảm thấy nhanh no khi ăn. Sụt cân đột ngột.Một số người khác có thể xuất hiện các triệu chứng giống như mắc bệnh gan:Sưng bụng hoặc 2 chân. Da và lòng trắng của mắt chuyển sang màu vàng.Nếu bạn có những triệu chứng trên, hãy đi khám bác sĩ. 2. Chuẩn đoán ung thư gan Có thể sàng lọc, chuẩn đoán ung thư gan qua:Xét nghiệm máu. Chụp MRI, CT, siêu âm và các phương pháp chuẩn đoán hình ảnh khác. Thông qua chuẩn đoán hình ảnh, có thể quan sát được bên trong cơ thể và phát hiện bất thường nếu có.Sinh thiết: Từ một mẫu mô gan nhỏ, bác sĩ giải phẫu bệnh có thể xác định có tế bào ung thư không, giai đoạn bệnh và điểm khởi phát. 3. Phương pháp điều trị Phác đồ điều trị ung thư gan phụ thuộc vào từng giai đoạn bệnh và phụ thuộc vào tình trạng của gan (tức là mức độ nghiêm trọng của bệnh gan mà bạn mắc trước khi bị ung thư). Hiện có các phương pháp điều trị ung thư gan bao gồm:Phẫu thuật: Nhằm loại bỏ phần gan bị ung thư.Ghép gan: Thay thế gan bị bệnh với một gan khỏe mạnh từ người. Phá huỷ u gan tại chỗ: Tiêu diệt tế bào ung thư ở gan bằng xạ trị, nhiệt, laser hoặc tiêm thuốc trực tiếp vào khối ung thư.Hóa trị: Là một liệu trình thuốc để diệt tế bào ung thư hoặc ngăn ung thư tiếp tục phát triển.Liệu pháp miễn dịch: Dùng thuốc kết hợp với nâng hệ miễn dịch của cơ thể để ngăn ung thư tiến triển.Nút mạch gan: Nhằm ngăn động mạch cung cấp máu, khiến cho khối ung thư không được nuôi dưỡng. Nút mạch gan có thể kết hợp trong điều trị với hóa trị hoặc xạ trị. 4. Quy trình điều trị Đối với bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan ở giai đoạn sớm:Phẫu thuật cắt bỏ một phần gan tổn thương có thể chữa lành bệnh. Phần gan còn lại sau khi phẫu thuật cần được kiểm tra định kỳ.Việc phẫu thuật gan được khuyến cáo chỉ định cho những bệnh nhân có chức năng gan ổn định, thường là Child-Pugh loại A (phẫu thuật tốt) và không bị tăng huyết áp. Ghép gan cũng được chỉ định điều trị ung thư biểu mô tế bào gan ở giai đoạn sớm.Đối với bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan không thể can thiệp phẫu thuật, đã điều trị tại chỗ nhưng không đáp ứng hoặc những bệnh đã di căn:Đối với những bệnh nhân không thể can thiệp phẫu thuật cắt gan, ghép gan sẽ được chỉ định cho các trường hợp có khối u đường kính nhỏ hơn 5 cm hoặc có 2 - 3 khối u nhỏ có đường kính dưới 3 cm, không mắc các bệnh khác, trong đó có bệnh mạch máu.Nếu có thể, áp dụng liệu pháp điều trị tại chỗ trước khi can thiệp ghép gan như xạ trị, hoá trị, xạ phẫu...Đối với bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan không thể can thiệp phẫu thuật và đã di căn:Bệnh nhân được chuẩn đoán là ung thư biểu mô tế bào giai đoạn muộn thường được đề nghị điều trị toàn thân như sau:Sorafenib 400mg dùng đường uống, 2 lần mỗi ngày (thường bắt đầu 200mg mỗi ngày, sau đó là 200mg 2 lần mỗi ngày)Đối với rối loạn chức năng gan trung bình, sử dụng 200mg dùng đường uống.Đối với bệnh nhân đã điều trị bằng Sorafenib:Có thể dùng Regorafenib 160 mg đường uống/hàng ngày trong 21 ngày đầu tiên của mỗi chu kỳ 28 ngày; tiếp tục điều trị cho đến khi bệnh tiến triển tốt hoặc gây nhiều tác dụng phụ ảnh hưởng đến sức khoẻ của người bệnh.Nivolumab 240 mg truyền tĩnh mạch mỗi 2 tuần (đối với bệnh nhân HCC trước đó được điều trị với Sorafenib) cho đến khi tiến triển bệnh hoặc gây nhiều tác dụng phụ ảnh hưởng đến sức khoẻ của người bệnh.
vinmec
753
Nên ăn gì để tăng Cortisol? Cortisol là hormone chống căng thẳng. Khi thiếu hụt cortisol sẽ gây hại cho cơ thể, nặng có thể dẫn đến tử vong nên việc bổ sung bù đắp lượng cortisol thiếu là điều rất cần thiết. Cortisol có thể được bổ sung bằng con đường ăn uống thông qua một chế độ dinh dưỡng hợp lý. Vậy nên ăn gì để tăng cortisol máu? 1. Ăn gì để tăng cortisol? Cortisol là một hormon được tiết ra ở tuyến thượng thận nên để đảm bảo cơ thể luôn có đủ lượng cortisol cần thiết thì tuyến thượng thận cũng cần phải hoạt động tốt.Một số thực phẩm giúp tăng cường chức năng tuyến thượng thận để tăng cortisol máu:Nhóm thực phẩm giàu vitamin B:Vitamin B giúp hỗ trợ chức năng cho tuyến thượng thận, tăng năng lượng cho cơ thể trong quá trình chống lại stress, đặc biệt ở giai đoạn chống cự.Các thực phẩm giàu vitamin B bao gồm: đậu, chuối, yến mạch, khoai tây, bơ.Nhóm thực phẩm giàu vitamin C:Vitamin C không chỉ tăng cường sức đề kháng cho cơ thể, làm đẹp da chống lão hoá mà còn kích thích tăng sản sinh cortisol.Thực phẩm giàu vitamin C: cam, chanh, bưởi, đào, xoài, cà chua...Một vài nghiên cứu đã chỉ ra rằng khi lượng đường trong máu cao sẽ kéo theo tình trạng cortisol tăng cao, đặc biệt ở những người bị béo phì. Do đó, nên hạn chế các đồ ăn có nhiều đường, sẽ tốt hơn nếu dùng thực phẩm thay thế đường như hoa quả, socola đen, trà xanh hay các món có chứa men vi sinh.Dầu cá giúp cung cấp omega 3, DHA:Một nghiên cứu về phản ứng căng thẳng kéo dài suốt 21 ngày cho thấy, nồng độ cortisol ở những người có sử dụng dầu cá thấp hơn so với những người không dùng dầu cá.Tryptophan:Tryptophan là một acid amin có tác dụng chống trầm cảm, giảm căng thẳng ở người cao tuổi. Cơ thể không thể tự tổng hợp tryptophan mà cần bổ sung từ bên ngoài.Thực phẩm chứa tryptophan: đậu nành, rong biển, hạt chia, phô mai, lòng trắng trứng...Vitamin E:Vitamin E tham gia vào chuyến hoá các chất, chống lão hoá, đồng thời giúp giảm tình trạng tổn thương tế bào do quá trình oxy hóa bị gây ra bởi nguyên nhân stress.Vitamin E có nhiều trong các loại dầu thực vật, đặc biệt dầu hướng dương, dầu oliu và dầu hạt cải.Ngoài chế độ ăn uống, để duy trì ổn định lượng cortisol trong cơ thể, bạn nên:Ngủ đủ giấc, nghỉ ngơi hợp lý. Lượng cortisol được sản xuất trong cơ thể phụ thuộc vào nhịp điệu ngày đêm. Nồng độ cortisol tỉ lệ nghịch với giấc ngủ. Tức là ngủ càng ít thì càng tăng cortisol máu. Do đó, việc đảm bảo một giấc ngủ ngon, đủ thời gian là điều rất quan trọng với cortisol của tuyến thượng thận.Uống nhiều nước, tối thiểu 2lit/ngày. Thiếu nước không chỉ làm cortisol tăng cao mà còn gây cảm giác mệt mỏi, giảm lưu lượng tuần hoàn máu trong cơ thể.Tập thể dục thường xuyên, tham gia một số môn thể thao yêu thích phù hợp với tình trạng sức khoẻ như yoga, bơi lội, đá bóng... giúp giảm căng thẳng stress, đồng nghĩa với việc không làm tăng lượng cortisol trong cơ thể.Điều trị triệt để các bệnh lý của cơ thể. 2. Khi nào cần bổ sung cortisol cho cơ thể? Cortisol là một hormone giúp cơ thể chống lại các yếu tố căng thẳng gây stress. Khi cơ thể không sản xuất đủ lượng cortisol cần thiết sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe, tạo nên những rối loạn nội tiết hormon. Lúc này, việc bổ sung cortisol là điều hoàn toàn cần thiết. Tuy nhiên bổ sung như thế nào hay bổ sung bao nhiêu cần dựa trên xét nghiệm thực tế, triệu chứng lâm sàng và phải tuân theo chỉ định của bác sĩ.Điển hình của thiếu cortisol là bệnh Addison. Biểu hiện lâm sàng của Addison khởi phát bằng dấu hiệu mệt mỏi, chóng mặt, yếu cơ, thay đổi màu da, giảm cân và ảnh hưởng tâm lý.Ở bệnh nhân có hiện tượng giảm cortisol kèm stress dẫn đến suy thượng thận:Khởi phát đột ngột, đau tại thắt lưng, chân hoặc bụng kèm theo hạ huyết áp, có thể có rối loạn tri giác.Bị tiêu chảy, nôn nhiều gây mất nước.Cortisol trong cơ thể cần được duy trì ở mức ổn định. Tình trạng tăng cortisol máu hay giảm cortisol máu đều không tốt cho sức khỏe. Tuỳ theo mức độ thiếu hụt hay dư thừa cortisol để có những chế độ dinh dưỡng và sử dụng sản phẩm cân bằng phù hợp. Hãy liên hệ các bác sĩ chuyên khoa để được hướng dẫn, tư vấn cụ thể khi có những triệu chứng bất thường về sức khỏe.
vinmec
828
Nhận biết 7 dấu hiệu đục thủy tinh thể mà bạn cần lưu ý Dấu hiệu đục thủy tinh thể là gì, phương pháp điều trị như thế nào cho hiệu quả luôn là vấn đề quan tâm của nhiều người. Bởi đục thủy tinh thể là bệnh khá phổ biến và là nguyên nhân hàng đầu gây giảm thị lực, mù lòa đứng đầu trên thế giới. Do đó, việc phát hiện bệnh ngay từ giai đoạn sớm qua các dấu hiệu sẽ giúp bạn có thêm thời gian để làm chậm quá trình phát triển, từ đó có phương pháp điều trị hiệu quả, phù hợp.  1. Đục thủy tinh thể là gì? Thủy tinh thể là dạng thấu kính trong suốt, hai mặt lồi, nằm ở sau mống mắt (lòng đen). Thủy tinh thể không chứa mạch máu và thần kinh nên dinh dưỡng sẽ bằng cách thẩm thấu.  Thủy tinh thể có chức năng điều tiết nhằm cho ánh sáng đi qua và hội tụ tại võng mạc giúp cho chúng ta có thể nhìn thấy mọi vật.  Đục thủy tinh thể còn có tên gọi khác là cườm khô, đây là bệnh lý lão hóa về mắt. Bình thường mắt có thể nhìn thấy vật thể khi có ánh sáng chiếu vào, xuyên qua các lớp giác mạc, thủy tinh thể, thủy dịch và sau cùng là đáy mắt. Khi thủy tinh thể bị đục, ánh sáng không thể truyền vào màng đáy mắt và người bệnh sẽ bị nhìn mờ. Trường hợp này, thủy tinh thể bị đục hoàn toàn, hai mắt sẽ mất đi thị lực vĩnh viên, người bệnh sẽ bị mù.  Khi thủy tinh thể bị đục, ánh sáng không thể truyền vào màng đáy mắt và người bệnh sẽ bị nhìn mờ 2. Nhận biết 7 dấu hiệu đục thủy tinh thể  2.1 Mắt mờ như có màng sương che phủ trước mắt Ở giai đoạn đầu, bệnh đục thủy tinh thể rất ít khi làm ảnh hưởng đến tầm nhìn của người bệnh. Đôi khi, người bệnh sẽ có cảm thấy mọi vật hơi mờ đi giống như có màn sương mỏng che mắt. Tuy nhiên, triệu chứng này sẽ tăng dần theo thời gian, màng mờ sẽ ngày càng dày lên và làm cho mọi vật mờ đi rõ rệt. 2.2 Cảm giác khó nhìn vào ban đêm Khi thủy tinh thể tiến triển nhanh sẽ làm giảm dần tầm nhìn của người bệnh vào ban đêm, gây khó khăn cho việc lái xe nhất là khi gặp ánh đèn xe ngược chiều. Vì vậy, nếu bạn nghi ngờ mình bị đục thủy tinh thể, hãy cẩn thận khi lái xe về ban đêm vì lúc này tầm nhìn của bạn có thể bị ảnh hưởng.  2.3 Nhìn lóa và chói mắt, nhạy cảm với ánh sáng Nhìn lóa mắt và chói mắt, nhạy cảm với ánh sáng là dấu hiệu phổ biến khi bị đục thủy tinh thể. Ánh sáng chói khiến cho người bệnh có cảm giác đau mắt và khó chịu khi tiếp xúc. Nhạy cảm với ánh sáng giúp bác sĩ có thể chẩn đoán bệnh đục thủy tinh thể trước khi bệnh có thể tiến triển nặng hơn.  2.4 Người bệnh xuất hiện quầng sáng ở mọi nơi Đục thủy tinh thể có thể khiến nhiễu ánh sáng đi vào mắt. Điều này sẽ gây ra các vầng sáng xung quanh bóng đèn, bóng điện, mặt trời… Quầng sáng này đôi khi sẽ có màu sắc khác nhau. Đây là lý do tại sao những người bị đục thủy tinh thể khi lái xe vào ban đêm trở nên nguy hiểm khi xuất hiện đèn đường hay đèn pha xe chiếu vào mắt.  2.5 Phải thay kính mới liên tục Nếu phải thường xuyên thay đổi độ kính, có thể bạn đang bị đục thủy tinh thể. Bởi lẽ, việc thay kính mới không thể khắc phục được việc giảm thị lực. Lúc này, bạn cần đi khám để được tư vấn và phát hiện bệnh sớm.  Nếu phải thường xuyên thay đổi độ kính, có thể bạn đang bị đục thủy tinh thể 2.6 Mọi vật khi nhìn đều có màu nâu vàng Dấu hiệu của đục thủy tinh thể dễ dàng nhận biết nhận biết là khi nhìn, mọi vật đều có màu nâu vàng.  Khi đục thủy tinh thể tiến triển nặng, protein co cụm lại thành từng đám khiến cho thủy tinh thể của bạn chuyển sang màu vàng hoặc màu nâu. Do đó, khi bạn nhìn mọi vật gần như đều có màu nâu vàng sẫm giống như đang đeo mắt kính râm, bệnh làm giảm khả năng nhận biết màu sắc của người bệnh.  2.7 Nhìn sự vật thành hai, thành ba Nhiễu xạ từ đục thủy tinh thể có thể khiến cho bạn nhìn sự vật thành hai, ba thậm chí là nhiều hơn nữa. Khi đục thủy tinh thể tiến triển nặng thì triệu chứng này có thể mất đi. Ngoài đục thủy tinh thể, một số bệnh lý khác có thể dẫn đến hiện tượng này: u não, sưng giác mạc, đa xơ cứng, đột quỵ… Mặc dù không phải tất cả các trường hợp giảm thị lực đều là do đục thủy tinh thể gây ra, nhưng khi gặp một hoặc nhiều hơn 7 dấu hiệu đục thủy tinh thể kể trên thì bạn nên đến gặp bác sĩ nhãn khoa để được chẩn đoán kịp thời, từ đó có những biện pháp phòng ngừa làm chậm lại quá trình tiến triển của bệnh, ngăn ngừa nguy cơ mù lòa cho người bệnh.  Khi gặp một hoặc nhiều hơn 7 dấu hiệu đục thủy tinh thể kể trên thì bạn nên đến gặp bác sĩ nhãn khoa để được chẩn đoán kịp thời, 3. Phương pháp điều trị đục thủy tinh thể được thực hiện như thế nào? Với đục thủy tinh thể giai đoạn sớm: Người bệnh có thể đeo kính, dùng kính lúp hoặc nên bổ sung ánh sáng tốt khi làm việc.  Người bệnh sẽ cần phải tiến hành phẫu thuật khi: – Đục thủy tinh thể gây giảm thị lực và cản trở sinh hoạt hàng ngày của người bệnh như: lái xe, đọc sách, xem tivi… – Dự báo phẫu thuật nhằm cải thiện thị lực. – Điều trị các bệnh đáy mắt như: võng mạc do đái tháo đường, bong võng mạc.  – Nếu người bệnh bị đục thủy tinh thể cả hai mắt, bác sĩ sẽ không tiến hành phẫu thuật hai mắt cùng lúc mà mỗi mắt sẽ được phẫu thuật ở hai thời điểm khác nhau. Khoảng cách của hai lần phẫu thuật sẽ khoảng cách nhau từ 2 đến 4 tuần.  Nếu người bệnh bị đục thủy tinh thể cả hai mắt, bác sĩ sẽ không tiến hành phẫu thuật hai mắt cùng lúc mà mỗi mắt sẽ được phẫu thuật ở hai thời điểm khác nhau. Đục thủy tinh thể là bệnh lý nguy hiểm có thể dẫn tới mù lòa và gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Do vậy, khi nhận thấy có các dấu hiệu đục thủy tinh thể, người bệnh nên đi khám và điều trị sớm để tránh các nguy cơ và biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. Hiện nay các phương pháp phẫu thuật mắt đã có những bước cải tiến rất lớn, do đó, việc điều trị sẽ đem lại kết quả nhanh chóng, an toàn và ít xảy ra biến chứng.   
thucuc
1,274
Mẹ nhóm máu O sinh con bị vàng da? Nhóm máu có liên quan mật thiết tới quá trình mang thai của người mẹ. Theo nghiên cứu Y học, nhóm máu O thường không tương thích với nhiều loại máu khác, sự bất đồng này giữa mẹ và con là một trong những nguyên nhân dẫn đến mẹ nhóm máu O sinh con bị vàng da. 1. Vàng da ở trẻ sơ sinh Vàng da là hiện tượng sinh lý do tăng bilirubin tự do ở trẻ sơ sinh. Tuy nhiên nếu mức độ vàng da ở trẻ tăng nhanh và nhiều thường khá nghiêm trọng và có thể gây ra tổn thương não, sau đó là bại não, để lại di chứng nặng nề nếu không được tích cực điều trị. Bất đồng nhóm máu giữa mẹ và con là một trong những nguyên nhân khiến trẻ sơ sinh bị vàng da. 2. Tại sao mẹ nhóm máu O sinh con bị vàng da? Người mẹ nhóm máu O trong thời kỳ mang thai sẽ "từ chối" tất cả các nhóm máu khác. Trong trường hợp này, nếu bé không mang nhóm máu O có thể dẫn đến phản ứng kháng nguyên với thai nhi, từ đó làm tăng nồng độ bilirubin ở trẻ sơ sinh và dẫn đến trẻ bị mắc bệnh vàng da.Trên tờ báo Unair News, TS.BS nhi khoa Toto Wisnu Hendarto (chủ tịch Hội nhi khoa Indonesia) đã cho biết: Bất đồng nhóm máu ở mẹ và con được coi là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng tăng nồng độ bilirubin ở trẻ sinh. Kết quả là những phụ nữ mang nhóm máu O khi mang thai sẽ phải đối mặt với nguy cơ cao sinh con ra bị tăng bilirubin huyết cấp tính - bệnh vàng da. 3. Cần làm gì khi trẻ sơ sinh bị vàng da? Khoảng 3 ngày sau sinh, tình trạng trẻ sơ sinh bị vàng da do có nhóm máu khác với nhóm máu O của người mẹ thường xuất hiện. Do đó, trước khi xuất viện, phụ huynh cần đăng ký kiểm tra sức khỏe đầy đủ cho trẻ ngay tại bệnh viện. Bên cạnh đó, người nhà cũng nên nhờ tới sự tư vấn của bác sĩ về tình huống mẹ nhóm máu O sinh con bị vàng da và cách chăm sóc trẻ bị bệnh.Trẻ cần được thăm khám bác sĩ ngay khi xuất hiện những triệu chứng sau:Xuất hiện triệu chứng vàng da trong 2 ngày đầu sau khi bé sinh ra.Dấu hiệu vàng da nhanh chóng lan đến phần bụng dưới và hai chân.Sau 14 ngày tuổi, dấu hiệu vàng da vẫn tồn tại.Trẻ sơ sinh không chịu bú, quấy khóc, không đi đại tiện hay tiểu tiện như trẻ bình thường.Phân của trẻ sơ sinh có màu beige hoặc trắng.Nước tiểu của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có màu vàng sậm.Việc cho trẻ sơ sinh uống nước, nước đường hay đưa bé đi phơi nắng nhiều không có tác dụng làm giảm triệu chứng vàng da mà còn có thể gây hại cho sức khỏe của trẻ bị bệnh. Nếu không được điều trị đúng hướng, bệnh vàng da có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho bệnh nhi, nhất là tế bào thần kinh có thể bị phá hủy vĩnh viễn. Chính vì vậy, các bác sĩ sản khoa luôn khuyên mẹ bầu kiểm tra xem đang thuộc nhóm máu nào, nếu là nhóm máu O thì nên đi khám sàng lọc cho thai nhi và cần cẩn trọng hơn. 4. Cách ngăn ngừa vàng da cho trẻ sơ sinh do bất đồng nhóm máu O với người mẹ Sự không tương thích nhóm máu có thể được chủ động ngăn ngừa bằng cách khám sàng lọc, xét nghiệm máu sớm trong thời kỳ mẹ đang mang thai. Nếu tìm thấy sự không tương thích nhóm máu ABO hay Rh, thai phụ có thể sử dụng phương pháp điều trị bằng Globulin miễn dịch trong khoảng 28 tuần khi mang thai. Các protein này được đưa vào cơ thể của người mẹ có tác dụng làm trung hòa kháng thể đã tạo ra và góp phần ngăn chặn hệ thống miễn dịch sản xuất thêm các kháng thể mới, hạn chế đến mức tối đa sự tấn công của kháng thể vào các tế bào hồng cầu của bào thai. Từ đó, việc kiểm soát sớm và điều trị phòng ngừa chủ động sẽ hạn chế sinh ra những đứa trẻ bị vàng da nặng dẫn đến tổn thương não.Tốt nhất phụ nữ mang thai cần đảm bảo việc thăm khám sàng lọc để phát hiện triệu chứng và điều trị sớm. Tuy nhiên, nếu đã quá muộn và trẻ sơ sinh mắc bệnh tan máu bẩm sinh, tình trạng vàng da của trẻ cần được theo dõi sát sao, cũng như tiến hành việc xét nghiệm định lượng nồng độ bilirubin trong máu của trẻ. Nếu trẻ sơ sinh xuất hiện tình trạng tan máu nặng dẫn đến thiếu máu, tiến hành truyền thay máu sớm với thể tích phù hợp cơ thể của trẻ. Cùng với đó, trẻ cũng cần được thực hiện liệu pháp chiếu đèn nhằm nhanh chóng đào thải bilirubin ra ngoài. Ngoài ra, chế độ chăm sóc tích cực như tăng cữ bú, tăng lượng sữa mỗi cữ cho trẻ cũng giúp tăng lượng phân và nước tiểu, góp phần làm tăng tốc độ bài tiết bilirubin.Trong trường hợp lần sinh nở đầu tiên đã có hiện tượng bất đồng nhóm máu hệ ABO, sản phụ nên cân nhắc việc sinh lần hai cách xa với lần đầu, để khi đó lượng kháng thể trong cơ thể người mẹ giảm xuống, sẽ tốt hơn cho thai kỳ . Nên lựa chọn các gói khám thai sản trọn gói để được theo dõi chặt chẽ từ khi bắt đầu mang thai đến lúc chuyển dạ, từ đó có thể giảm thiểu những biến chứng ảnh hưởng tới mẹ và con. 5. Các phương pháp điều trị trẻ sơ sinh bị vàng da Vàng da nhẹ ở trẻ sơ sinh có thể sẽ tự hết khi gan của trẻ bắt đầu trưởng thành. Sản phụ nên cho trẻ bú thường xuyên từ 8 – 12 lần/ ngày sẽ giúp trẻ đào thải bilirubin qua cơ thể nhanh hơn.Trong trường hợp, tình trạng vàng da ở trẻ diễn biến nặng hơn có thể cần đến các phương pháp điều trị khác, bao gồm:Chiếu đèn. Chiếu đèn là phương pháp điều trị vàng da sơ sinh hiệu quả nhất, đảm bảo an toàn cho bệnh nhi, đơn giản thực hiện và chi phí thấp. Phương pháp này thường được chỉ định cho tất cả trẻ sơ sinh bị vàng da tăng bilirubin gián tiếp trên 13mg%.Đây là cách thức điều trị dùng đèn ánh sáng trắng hoặc ánh sáng xanh với bước sóng 420-480 nm, phân bố đều 55-6 Uw/cm2/nm, để cách xa trẻ 50cm, khi đó năng lượng của ánh sáng sẽ giúp chuyển bilirubin trực tiếp thành dạng đồng phân không độc hại hoặc có thể đào thải ra ngoài một cách gián tiếp. Khi thực hiện chiếu đèn, trẻ được đặt trong lồng ấp, không mặc quần áo, che mắt và bộ phận sinh dục và cho ánh sáng chiếu trực tiếp lên da của trẻ. Sau khoảng 3 giờ cho trẻ đổi tư thế một lần, và tiếp tục chiếu cho tới khi mức bilirubin gián tiếp giảm xuống mức bình thường.Thay máu. Thay máu là phương pháp được chỉ định khi trẻ có triệu chứng đe dọa nhiễm độc thần kinh do lượng bilirubin trong máu tăng cao. Trẻ có dấu hiệu như lòng bàn tay, bàn chân vàng da sậm, trẻ bú kém hoặc bỏ bú, có triệu chứng nhiễm độc thần kinh và lượng bilirubin gián tiếp của trẻ cao trên 20 mg% ở trẻ > 2 kg hoặc >10 mg% ở trẻ <1kg.Bài viết trên là những thông tin giải đáp thắc mắc: Tại sao mẹ nhóm máu O sinh con bị vàng da. Hy vọng bài viết này sẽ hữu ích đối với bạn, nhất là những chị em chưa có nhiều kinh nghiệm về mang thai và sinh con.
vinmec
1,385
Sâu răng có mủ: Dấu hiệu, biến chứng, cách điều trị Sâu răng có mủ là tình trạng bệnh lý đã ở mức độ khá nguy hiểm, ảnh hưởng lớn tới sức khỏe cũng như tinh thần của người bệnh. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn tới những biến chứng vô cùng nguy hiểm tới răng miệng. Cùng tìm hiểu về bệnh lý này ngay sau đây để biết cách phòng ngừa và điều trị khoa học. 1. Nhận biết bệnh lý sâu răng có mủ Sâu răng được phân chia thành nhiều mức độ khác nhau để bác sĩ nha khoa có thể xử trí đúng cách. Sâu răng khi xuất hiện mủ, dịch bất thường được các bác sĩ đánh giá là mức độ nguy hiểm. Ở giai đoạn này, vi khuẩn có hại xâm nhập nghiêm trọng qua lớp ngà răng, tấn công vào tủy răng và cả các mô nướu quanh răng của người bệnh. Các dấu hiệu có thể dễ dàng nhận biết khi sâu răng đã ở giai đoạn có mủ là: – Những cơn đau nhức răng kéo dài, lan ra khắp hàm, ảnh hưởng đến tài và cổ. – Vùng mặt quanh khu vực răng bị viêm sưng to. – Nướu răng sưng tấy, đau nhức và thậm chí có thể chảy máu. – Phát hiện dịch mủ bất thường trong lỗ sâu hoặc quanh nướu – Răng gần như đã tổn thương hoàn toàn, ngả màu vàng, sẫm màu. – Răng có dấu hiệu lung lay, cảm giác không chắc chắn khi ăn nhai. – Hơi thở có mùi khó chịu, miệng cảm nhận có vị tanh. – Thậm chí, có thể xuất hiện hạch huyết ở cổ hoặc ở dưới hàm. – Cảm giác nóng rát quanh răng kèm theo hiện tượng mệt mỏi, sốt cao. Khi răng sâu đã có mủ, người bệnh cần phải điều trị bằng thuốc đặc trị theo phác đồ phức tạp hoặc sử dụng các thủ thuật nội nha điều trị chuyên sâu. Sâu răng khi xuất hiện mủ, dịch bất thường được các bác sĩ đánh giá là mức độ nguy hiểm 2. Biến chứng răng sâu có mủ Khi mức độ sâu răng đã trở nên nghiêm trọng và xuất hiện mủ, dịch bất thường, nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra những biến chứng vô cùng nguy hiểm: – Viêm nha chu: Sâu răng tụ mủ hình thành khi vi khuẩn xâm nhập và tấn công các tổ chức trong răng, quanh răng. Vi khuẩn lan rộng và làm tổn thương dây chằng, ổ xương, gai lợi và gây viêm nha chu. Lúc này, toàn bộ các tổ chức quanh răng đã bị viêm nhiễm nghiêm trọng, tổn thương lớn dẫn tới đau nhức, hôi miệng và chảy máu chân răng. – Áp xe chân răng: Vi khuẩn sâu răng tấn công tủy răng gây nên tình trạng áp xe răng. Áp xe răng hình thành các ổ mủ, dịch lạ tại chân và lỗ sâu của răng. Đồng thời, người bệnh sẽ cảm thấy đau nhức, sưng hạch cổ, hôi miệng, sưng nướu lợi… ở vị trí răng bị tổn thương. – Tổn thương răng xung quanh: Do vi khuẩn phát triển quá mức, lan sang các răng khác và làm tổn thương các răng khác trên cung hàm. Nếu không điều trị kịp thời, có thể dẫn tới sâu nhiều răng cùng một lúc. – Mất răng: Vi khuẩn ăn sâu vào trong tủy và chân răng khiến răng lung lay và có thể dẫn tới mất răng. Bên cạnh những mối nguy cơ kể trên, sâu răng có mủ còn mang lại nhiều phiền toái trong sinh hoạt hằng ngày. Những cơn đau do tụ mủ khiến việc ăn uống trở nên khó khăn. Tình trạng hôi miệng cũng sẽ làm mọi người thiếu tự tin hơn khi giao tiếp xã hội. Để ngăn ngừa biến chứng, việc điều trị răng sâu sớm là cách đúng đắn nhất, giúp bảo vệ sức khỏe hàm răng. Sâu răng xuất hiện mủ nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra những biến chứng vô cùng nguy hiểm như viêm nha chu, mất răng… 3. Nguyên tắc điều trị sâu răng có mủ Trước khi chỉ định các biện pháp điều trị, bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra sức khỏe răng miệng, chụp X-Quang để xác định tổn thương và biến chứng sâu răng. Sau đó, bác sĩ sẽ điều trị sâu răng theo nguyên tắc xác định tình trạng, mức độ bệnh để đưa ra phác đồ phù hợp nhất: – Trám răng trong trường hợp các lỗ sâu không quá lớn nhưng gây đau và có mủ. Bác sĩ sẽ tiến hành can thiệp bằng việc chiếu tia laser/ sóng siêu âm để tiêu diệt vi khuẩn có hại. Cuối cùng, bác sĩ sẽ sử dụng nhựa composite để trám lên ổ sâu, ngăn chặn vi khuẩn tấn công và phục hồi chức năng, thẩm mỹ của răng. – Rút tủy răng được thực hiện khi sâu răng ăn vào tủy gây viêm nhiễm và hoại tử. Bác sĩ sẽ tạo lỗ khoan trên bề mặt răng, sau đó rút hết dịch tủy bị viêm nhiễm, đồng thời sử dụng vật liệu nhân tạo trám vào khoang tủy để khôi phục kết cấu của răng. – Nhổ bỏ răng nếu sâu răng có mủ làm tổn thương chân răng nghiêm trọng, việc nhổ răng là điều cần thiết để ngăn chặn tình trạng hư hại mô nướu và răng lân cận. – Trích rạch mủ, dẫn lưu mủ và làm sạch ổ nhiễm trùng nếu ổ mủ lớn có nguy cơ vỡ ra. Nếu không can thiệp để ổ mủ tự vỡ thì có thể gây nhiễm trùng nướu, viêm nha chu và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng huyết. – Bên cạnh đó, sâu răng có mủ còn có thể điều trị bằng các phương pháp khác như sử dụng kháng sinh, sử dụng kem đánh răng chứa fluoride… Bác sĩ điều trị sâu răng theo nguyên tắc xác định tình trạng, mức độ bệnh để đưa ra phác đồ phù hợp nhất 4. Lưu ý chăm sóc răng miệng sau khi điều trị Sau khi điều trị, răng miệng rất nhạy cảm và các tác nhân có hại dễ dàng tấn công gây bệnh. Do đó, việc chăm sóc đúng cách là thực sự cần thiết để giúp nhanh lành thương và bảo vệ sức khỏe răng miệng. – Chải răng đều đặn mỗi ngày ít nhất 2 lần vào thời điểm sau khi ngủ dậy, trước khi đi ngủ. – Sử dụng bàn chải có lông mềm, mảnh để tránh làm tổn thương nướu trong quá trình chải răng. – Sử dụng kết hợp cả chỉ tơ nha khoa, máy tăm nước để loại bỏ mảng bám và thức ăn thừa trong kẽ răng. – Vệ sinh cả mặt lưỡi và súc miệng bằng dung dịch chuyên dụng để làm sạch khoang miệng, ngăn ngừa hôi miệng. – Uống đủ nước để cân bằng môi trường trong khoang miệng, ngăn ngừa vi khuẩn phát triển quá mức gây bệnh. – Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học, lành mạnh, ưu tiên sử dụng các thực phẩm giàu canxi để giúp răng chắc khỏe. – Không hút thuốc, sử dụng đồ uống có cồn, có nhiều màu thực phẩm để tránh làm hỏng men răng. – Ăn nhiều sữa chua, rau củ tươi xanh… để cải thiện hệ vi sinh trong khoang miệng. – Thăm khám sức khỏe răng miệng định kỳ thường xuyên hoặc ngay khi phát hiện các dấu hiệu bất thường. Thăm khám sức khỏe răng miệng định kỳ thường xuyên hoặc ngay khi phát hiện các dấu hiệu bất thường để được điều trị kịp thời Sâu răng có mủ là bệnh lý răng miệng vô cùng nguy hiểm, có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Do vậy, mọi người cần chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân bằng việc chăm sóc răng miệng đúng cách và thăm khám định kỳ để phát hiện và điều trị kịp thời các bệnh lý răng miệng.
thucuc
1,388
Công dụng thuốc Sakuzyal Thuốc Sakuzyal là một thuốc chống động kinh, được dùng để điều trị cơn động kinh cho người lớn và trẻ em trên 2 tuổi. Cùng tham khảo những thông tin về thuốc Sakuzyal qua bài viết dưới đây. 1. Thuốc Sakuzyal có tác dụng gì? Thuốc Sakuzyal 300 có hoạt chất là Oxcarbazepine 300mg và Sakuzyal 600 hoạt chất là Oxcarbazepine 600mg. Thuốc với dạng bào chế là viên nén dài bao phim. 2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Sakuzyal Chỉ định: Ðộng kinh cục bộ và động kinh toàn nguyên phát thể co cứng và giật rung ở người lớn và trẻ em trên 2 tuổi.Chống chỉ định của Sakuzyal: Không dùng thuốc này nếu như người bệnh quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc. 3. Cách dùng và liều dùng của thuốc Sakuzyal Cách dùng:Thuốc được dùng bằng đường uống.Liều dùng:Người lớn: Dùng liều đơn trị liệu 600 mg/ngày, chia 2 lần, hiệu quả thường ở liều 600-2400 mg/ngày; đa trị liệu 600 mg/ngày, chia 2 lần, hiệu quả thường thấy ở liều 600-2400 mg/ngày. Có thể tăng được 1 lượng tối đa 600 mg/ngày theo khoảng hàng tuần.Trẻ em trên 2 tuổi: Dùng trong đơn hoặc đa trị liệu có thể khởi đầu 8-10 mg/kg chia 2 lần/ngày; tăng thêm 10 mg/kg/ngày theo khoảng cách hàng tuần nếu cần thiết, không quá 46 mg/kg/ngày.Không dùng cho trẻ < 2 tuổi.Suy thận với Cl. Cr < 30 m. L/phút: Nên khởi đầu với liều thấp hơn 300 mg/ngày.Quá liều:Một số trường hợp cá biệt về việc dùng thuốc quá liều đã được báo cáo. Liều tối đa đã được dùng là khoảng 24.000 mg. Tất cả những bệnh nhân đều được phục hồi bằng điều trị triệu chứng. Các triệu chứng của quá liều gồm buồn ngủ, chóng mặt, buồn nôn, nôn, tăng động, hạ natri máu, mất điều hòa vận động, giật nhãn cầu.Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Việc điều trị quá liều là điều trị triệu chứng và hỗ trợ nên được tiến hành một cách thích hợp. 4. Tác dụng phụ Sakuzyal Tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc Sakuzyal 300 hay Sakuzyal 600 gồm:Hay gặp: Mệt mỏi, chóng mặt; Đau đầu, buồn ngủ, buồn nôn, nôn; Dáng đi bất thường, run cơ; Nhìn đôi, rung giật nhãn cầu, rối loạn thị giác.Ít gặp; Giảm huyết áp, phù chân; Kích động, lú lẫn, hay quên, suy nghĩ hay có những cảm giác bất thường, mất ngủ, sốt do thuốc; rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nhịp tim; Ban đỏ, mụn trứng cá.Hiếm gặp: Giảm natri huyết; Tiêu chảy hay táo bón, đau bụng, khô miệng, giảm vị giác, viêm dạ dày, tăng cân; Rối loạn tiểu tiện; Yếu cơ, đau lưng, ngã, mất hoặc giảm phối hợp động tác, rối loạn điều tiết; Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên như viêm amidan, viêm mũi, viêm xoang, chảy máu cam. Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như sốc phản vệ, hội chứng Steven-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc cũng có thể xảy ra khi dùng thuốc.Bạn cũng có thể gặp phải những tác dụng phụ khác khi sử dụng thuốc Sakuzyal, nếu gặp phải tác dụng phụ trong khi dùng thuốc này bạn nên báo lại với bác sĩ để được tư vấn. 5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Sakuzyal Một số điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc:Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân đã từng có phản ứng quá mẫn với thuốc carbamazepine, vì có khoảng 25-30% số bệnh nhân này có thể mẫn cảm với Oxcarbazepine. Phản ứng quá mẫn cũng có thể xảy ra trên bệnh nhân không có tiền sử dị ứng với carbamazepine. Cho nên, nếu có triệu chứng gợi ý phản ứng quá mẫn xảy ra cần ngừng dùng Oxcarbazepine ngay lập tức.Nồng độ ion natri dưới 125 mmol/l, thường không phải triệu chứng bệnh lý và không cần phải điều chỉnh liều thuốc. Kinh nghiệm qua các thử nghiệm lâm sàng cho thấy nồng độ sodium trong huyết thanh thường trở về bình thường khi giảm liều hoặc khi ngừng dùng Oxcarbazepine hoặc khi bệnh nhân được điều trị bảo tồn.Trên những bệnh nhân đã có tình trạng bệnh lý thận kèm nồng độ sodium thấp hoặc những bệnh nhân đang được điều trị với các thuốc làm giảm nồng độ sodium, nên được đo nồng độ sodium huyết thanh trước khi bắt đầu trị liệu.Tuân thủ việc dùng thuốc theo đúng hướng dẫn và tái khám đúng lịch, nếu bất thường xảy ra bạn có thể tái khám sớm hơn.Tránh dùng rượu kết hợp với liệu pháp Oxcarbazepine, do điều đó có khả năng làm tăng tác dụng an thần.Cũng giống như tất cả các loại thuốc chống động kinh, Oxcarbazepine khi ngừng sử dụng nên được giảm liều từ từ để giảm tối thiểu khả năng tăng tần suất cơn động kinh.Phụ nữ có thai: Hiện nay chưa có những nghiên cứu đối chứng để đánh giá về tính an toàn của Oxcarbazepine trong thời kỳ mang thai.Phụ nữ đang cho con bú: Hoạt chất Oxcarbazepine và sản phẩm chuyển hóa có hoạt tính được bài tiết qua sữa mẹ. Những tác dụng do Oxcarbazepine trên trẻ sơ sinh theo con đường này chưa được rõ. Vì thế, việc cho con bú trong khi đang dùng Oxcarbazepine không được khuyến cáo.Cẩn trọng khi sử dụng thuốc cho các đối tượng lái xe và vận hành máy móc, do hoạt chất Oxcarbazepine có thể gây chóng mặt và buồn ngủ. 6. Tương tác thuốc Sakuzyal Tương tác thuốc có thể xảy ra khi dùng đồng thời liều cao thuốc Oxcarbazepin với các thuốc được chuyển hóa bởi CYP2C19 (phenobarbital, phenytoin).Những chất gây ra cảm ứng mạnh các enzyme cytochrome P450 (carbamazepine, phenytoin và phenobarbital) đã được thấy là làm giảm nồng độ huyết tương của chất chuyển hoá của Oxcarbazepin (29-40%).Các thuốc tránh thai hormon: Hoạt chất Oxcarbazepin được thấy là có tác dụng đối với hai thành phần là ethinylestradiol (EE) và levonorgestrel (LNG), trong một thuốc tránh thai. Những nghiên cứu với các thuốc tránh thai đường uống hoặc que cấy khác chưa được tiến hành. Vì vậy việc dùng đồng thời Oxcarbazepin với các thuốc tránh thai hormon có thể gây ra giảm hiệu lực của những thuốc tránh thai này.Bảo quản: Thuốc Sakuzyal được bảo quản trong bao bì kín và ở những nơi khô, thoáng, nhiệt độ bảo quản dưới 30 độ C, Tránh ánh nắng trực tiếp. Để thuốc tránh xa tầm tay của trẻ em.Như vậy, Sakuzyal là một thuốc kê đơn dùng đơn lẻ hay kết hợp để điều trị động kinh. Đảm bảo việc dùng thuốc một cách an toàn bằng cách tuân thủ điều trị và theo dõi thường xuyên.
vinmec
1,142
Công dụng thuốc Imoboston Thuốc Imoboston thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa với thành phần chính là hoạt chất Loperamid hydroclorid hàm lượng 2mg. Thuốc được điều trị trong trường hợp tiêu chảy cấp, mãn tính và bù điện giải. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ cách sử dụng Imoboston hiệu quả nhất. 1. Thuốc Imoboston có tác dụng gì? Thuốc Imoboston được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Điều trị và làm giảm các triệu chứng tiêu chảy cấp không đặc hiệu, tiêu chảy mạn tính do viêm đường ruột.Bù điện giải cho cơ thể là biện pháp không thể thay thế được.Làm giảm khối lượng chất thải (phân) cho những người bệnh có thủ thuật mở thông hồi tràng hoặc đại tràng.Điều trị các triệu chứng của các đợt tiêu chảy cấp liên quan đến hội chứng ruột kích thích ở người > 18 tuổi.Điều trị tiêu chảy cấp ở người lớn và trẻ em > 12 tuổi. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Imoboston Cách dùng:Thuốc Imoboston được điều chế dưới dạng viên nang chỉ định dùng cho đường uống.Liều dùng:Phụ thuộc vào độ tuổi và tình trạng bệnh ở mỗi người sẽ có liều dùng thích hợp nhất.Người lớn và trẻ em> 12 tuổi:Tiêu chảy cấp: Liều dùng đầu 4mg Loperamid, sau đó mỗi lần đi lỏng, uống 2mg, tối đa 5 ngày. Liều thông thường: 6 - 8mg Loperamid /ngày.Liều tối đa: 16mg Loperamid /ngày.Tiêu chảy mạn: Uống 4mg Loperamid, sau đó mỗi lần đi lỏng uống 2mg Loperamid cho tới khi cầm tiêu chảy. Liều duy trì: Uống 4 - 8mg Loperamid /ngày chia thành liều nhỏ (2 lần).Liều tối đa: 16mg Loperamid/ngày.Trẻ em:Loperamid không được khuyên dùng dùng cho trẻ em 1 cách thường quy như điều trị tiêu chảy cấp.Trẻ em dưới 6 tuổi: Không được khuyến cáo dùng Imoboston.Trẻ từ 6 - 8 tuổi : Uống 2mg Loperamid, 2 lần mỗi ngày.Trẻ từ 8 - 12 tuổi: Uống 2mg Loperamid, 3 lần mỗi ngày.Liều duy trì: Uống 1mg Loperamid/10kg thể trọng, chỉ uống sau 1 lần đi ngoài.Tiêu chảy mạn: Liều dùng Loperamid chưa được xác định.Lưu ý: Liều dùng trên đây không thể thay thế liều dùng trên tờ hướng dẫn dùng thuốc và chỉ định từ bác sĩ. Liều dùng cụ thể sẽ phụ thuộc vào thể trạng và tình trạng của bệnh, hãy liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để có liều dùng phù hợp nhất. 3. Chống chỉ định dùng thuốc Imoboston Thuốc Imoboston không được sử dụng trong các trường hợp sau:Trẻ em nhỏ hơn 12 tuổi và người cao tuổi (> 65 tuổi).Người bệnh bị viêm loét đại tràng cấp tính hoặc mắc viêm đại tràng giả mạc do kháng sinh phổ rộng.Người bệnh mắc lỵ cấp, với đặc điểm có máu trong phân và sốt cao.Người bệnh bị viêm ruột do vi trùng xâm lấn.Ức chế nhu động ruột.Khi có tổn thương gan hoặc suy gan nặng.Người bệnh mẫn cảm với thành phần Loperamid.Căng chướng bụng.Tiêu chảy cấp nhiễm trùng do các vi khuẩn E.coli, Salmonella, Shigella có khả năng xâm nhập sâu vào niêm mạc ruột. 4. Tương tác thuốc Imoboston Dưới đây là các loại thuốc khi kết hợp dùng chung với thuốc Imoboston có thể xảy ra tương tác thuốc:Thuốc Cotrimoxazol có thể làm tăng tính khả dụng sinh học của Loperamid.Thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương. Các Phenothiazin.Thuốc chống trầm cảm loại 3 vòng.Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, người bệnh cần liệt kê tất cả những dòng thuốc đang sử dụng để bác sĩ có phương hướng dùng thuốc phù hợp, tránh các tương tác không mong muốn xảy ra. 5. Những tác dụng phụ có thể gặp khi dùng Imoboston Khi sử dụng Imoboston, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ. Tuy nhiên, các phản ứng thường gặp ở đường tiêu hóa và không quá nghiêm trọng như:Táo bón. Khô miệngĐau vùng thượng vị. Buồn ngủ, chóng mặt, mệt mỏi. Nổi mẩn da, mề đay. Người bệnh hãy thông báo cho bác sĩ, dược sĩ những tác dụng phụ không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc Imoboston. 6. Chú ý đề phòng khi dùng Imoboston điều trị Trước khi sử dụng thuốc Imoboston, người bệnh cần đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng, tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sĩ và tham khảo thông tin bên dưới.Không dùng Loperamid cho trẻ < 12 tuổi.Ở người bệnh bị tiêu chảy kèm theo mất nước điện giải cần dùng liệu pháp bù nước, điện giải là quan trọng nhất.Bệnh nhân bị AIDS cần ngưng thuốc khi có xuất hiện những triệu chứng căng chướng bụng.Thận trọng với người bệnh bị viêm loét đại tràng.Khi dùng Loperamid cần được theo dõi chặt chẽ nhu động ruột, lượng phân và nhiệt độ cơ thể.Theo dõi trướng bụng.Thận trọng với những bệnh giảm chức năng gan hoặc viêm loét đại tràng cần được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu gây độc tính trên hệ thần kinh trung ương vì chuyển hóa giai đoạn 1.Ngưng thuốc nếu không thấy tình trạng tiêu chảy cấp cải thiện trong vòng 48 giờ.Khi dùng Loperamid có thể xảy ra các tác dụng phụ mệt mỏi, buồn ngủ, hoa mắt nên cần thận trọng sử dụng khi lái xe và vận hành máy móc.Không dùng thuốc cho phụ nữ mang thai vì chưa có báo cáo chính xác về độ an toàn và hiệu quả dùng thuốc Imoboston.Đã có dữ liệu chứng minh Loperamid tiết ra sữa mẹ, tuy nhiên rất ít. Trường hợp này có thể dùng Loperamid cho bà mẹ đang nuôi con bú nhưng với liều dùng thấp nhất có thể.Hy vọng những thông tin hữu ích được chia sẻ bên trên sẽ giúp ích được cho người bệnh về dòng thuốc Imoboston. Người bệnh hãy luôn tuân thủ theo chỉ dẫn từ các chuyên viên y tế về cách dùng thuốc đúng cách để có hiệu quả sử dụng tốt nhất.
vinmec
1,001
Các tư thế yoga hỗ trợ tiêu hoá tốt Nhiều nghiên cứu đã cho thấy việc tập luyện yoga có thể mang lại những lợi ích nhất định cho hệ tiêu hoá, giúp xoa dịu và khắc phục vấn đề tiêu hoá do chế độ ăn uống, nghỉ ngơi, tập luyện thể thao, sinh hoạt không hợp lý hoặc các bệnh lý mãn tính về đường ruột gây ra. Vậy có những tư thế yoga hỗ trợ tiêu hoá nào? 1. Tác dụng của việc tập luyện yoga cho hệ tiêu hoá Việc tập luyện yoga có thể đem lại nhiều hiệu quả cho hệ tiêu hoá như:Hỗ trợ các cơ quan tiêu hoá: Các tư thế yoga giúp tăng cường và làm căng vùng bụng, hỗ trợ cơ quan tiêu hoá tốt hơn. Nhiều tư thế đòi hỏi sự chuyển động nhanh, gấp và kéo dài, vặn xoắn vùng bụng giúp cải thiện tình trạng lưu thông máu và bạch huyết. Đồng thời tạo ra sự co bóp và giải phóng các cơ quan để hỗ trợ cải thiện chức năng, kích thích loại bỏ độc tố hiệu quả.Giảm thiểu căng thẳng: Tập yoga giúp giảm căng thẳng và cải thiện hiệu quả hoạt động của hệ tiêu hoá. Việc hít thở đúng cách bằng yoga giúp tinh thần thư giãn và thoải mái hơn.Xoa dịu hệ tiêu hoá: Các tư thế vặn mình, đảo ngược, gập người về trước,... sẽ giúp massage các cơ quan tiêu hoá như ruột non, ruột già, dạ dày để cải thiện tuần hoàn mạch máu và điều dẫn oxy trong hệ hô hấp. Nhờ vậy, hệ tiêu hoá sẽ hoạt động hiệu quả hơn. 2. Các tư thế yoga hỗ trợ tiêu hoá Các tư thế yoga hỗ trợ hiệu quả cho hệ tiêu hoá gồm có:Tư thế Yoga cúi đầu (Downward facing dog pose):Vai trò: Việc hít thở sâu trong tư thế này giúp massage các cơ quan khi lần lượt co rút và duỗi ruột, bơm máu tới các tế bào biểu mô, có nhiệm vụ giúp hệ tiêu hoá khoẻ mạnh.Các thực hiện: Đầu tiên cần tạo tư thế Plank 2 tay và chân chống xuống đất, 2 tay rộng bằng vai và hai chân hơi rộng hơn hông. Sau đó dùng lực cơ bụng để đẩy hông lên về phía sau. Để mở rộng vai, cong nhẹ 2 gối để duỗi xương cột sống và duỗi 2 vai rộng. Tư thế Yoga cúi đầu Tư thế Yoga tam giác (Triangle Pose):Vai trò: Tư thế tam giác giúp kích thích hoạt động của hormon trong cơ thể và giảm các triệu chứng đau ruột hiệu quả. Cách thực hiện:Tư thế thực hiện là chân phải bước về trước tạo tư thế nhún người thấp, sau đó duỗi thẳng. Chân trái bước về sau khoảng 15cm và xoay bàn chân 1 góc 45 độ về phía trước sao cho gót chân vẫn giữ nguyên trên sàn.Tựa nhẹ tay phải lên cẳng chân phải hoặc trên sàn và duỗi thẳng tay trái lên cao, lòng bàn tay hướng về phía trước.Duỗi thẳng đầu về phía trước khi xương cụt hướng về hông trái. Tư thế Yoga tam giác Tư thế yoga dạng cây cầu (Bridge pose):Vai trò: Đây là tư thế uốn người giúp co rút các cơ quan tiêu hoá lại, đồng thời chuyển máu về tim và giảm sự mệt mỏi do hệ tiêu hoá kém gây ra.Cách tập: Người tập cần nằm trên sàn, đầu gối co, bàn chân đặt chắc chắn trên mặt sàn như ở tư thế ngồi. Thở ra, dùng bàn chân và cánh tay làm điểm tựa để nâng hông lên cho đến khi bắp đùi song song với mặt sàn. Giữ nguyên tư thế trong 1 phút. Nếu cảm thấy động tác quá khó, có thể kê thêm gối chống dưới xương cụt. Tư thế yoga dạng cây cầu Tư thế Yoga xả hơi (Wind Relieving pose):Vai trò: Tư thế này ép các ruột kết lên vùng bên phải và ruột kết xuống lên vùng bên trái, kích thích thần kinh giúp thải khí đầy hơi.Cách tập: Đầu tiên, người tập cần ôm gối phải về phía bên phải của lồng ngực, duỗi thẳng chân trái trên sàn khi ôm 2 tay quanh cẳng chân phải để kéo gần xuống sàn. Giữ 1-2 phút và lặp lại cho bên còn lại. Tư thế Yoga xả hơi Tư thế yoga chó con duỗi người (Downward dog pose):Vai trò: Là tư thế hiệu quả để duỗi cơ bụng, giãn chứng đầy bụng sau khi ăn nhiều.Cách thực hiện: Người thực hiện cần tạo tư thế trên 2 tay và 2 gối như hình người đang bò. Sau đó, hông giữ cố định, di chuyển hai tay về phía trước. Duỗi thẳng đầu trên sàn và để trọng lực mở rộng ngực ra. Tư thế yoga chó con duỗi người Như vậy, cải thiện hệ tiêu hoá bằng việc tập yoga kết hợp với chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh là phương pháp được nhiều người tin tưởng và chọn lựa. Điều này không chỉ cải thiện hệ tiêu hoá mà còn một hoạt động thể lực giúp cơ thể khoẻ mạnh hơn.
vinmec
864
Đột ngột bị khô miệng khó khăn khi nhai, nói, nuốt Khô miệng là một tình trạng đặc trưng bởi sự thiếu nước bọt hoặc nước bọt quá đặc khiến miệng không được làm ẩm. Tình trạng này có thể gây khó khăn khi nhai, nói, nuốt, khát nước và làm tăng nguy cơ phát triển sâu răng hoặc lở loét miệng, theo MedlinePlus. Đột ngột bị khô miệng thường là một triệu chứng của một bệnh lý tiềm ẩn hoặc một tác dụng phụ của thuốc hoặc phương pháp điều trị. Tới bệnh viện để kiểm tra ngay nếu đột nhiên bị khô miệng kéo dài. Khô miệng là một tình trạng đặc trưng bởi sự thiếu nước bọt hoặc nước bọt quá đặc khiến miệng không được làm ẩm. 1.Nước bọt Bình thường các tuyến nước bọt nằm bên trong má và khắp miệng tiết nước bọt, làm ẩm khoang miệng. Không chỉ vậy nước bọt còn góp phần hỗ trợ tiêu hóa bằng cách bắt đầu quá trình phá vỡ các loại thực phẩm. Enzyme được tìm thấy trong nước bọt cũng giúp ngăn chặn nhiễm trùng. Nếu bị khô miệng, các tuyến nước bọt ngừng sản xuất nước bọt khiến các hoạt động có sự tham gia của nước bọt bị đảo lộn. 2. Các triệu chứng khác của khô miệng Ngoài cảm giác tổng thể là miệng đột ngột trở nên khô, dính thì nhiều người còn cảm thấy khô  ở cổ họng, đau rát trong miệng, lưỡi thô hoặc nứt môi. Vết loét hoặc nhiễm trùng trong miệng cũng có thể xuất hiện cùng với tình trạng khô miệng. Bởi vì nước bọt là cần thiết để vị giác hoạt động đúng, nên khô miệng có thể gây ra tình trạng suy giảm hoặc mất khả năng cảm nhận mùi vị của các loại thức ăn. 3. Nguyên nhân gây khô miệng đột ngột Khô miệng có vô số nguyên nhân, từ đơn giản như mất nước tới phức tạp hơn như do các bệnh mạn tính. Khô miệng có vô số nguyên nhân, từ đơn giản như mất nước tới phức tạp hơn như do các bệnh mạn tính. Khô miệng xảy ra đột ngột có thể là một tác dụng phụ của thuốc như thuốc kháng histamin, thuốc thông mũi, thuốc chống trầm cảm và thuốc dùng để điều trị tiểu không kiểm soát, theo MayoClinic.com. Hút thuốc, nhai thuốc lá và hít thở hoặc ngáy với miệng há to cũng có thể làm khô miệng. Đột ngột khô miệng cũng có thể đi cùng tổn thương thần kinh sau chấn thương hay báo hiệu một cơn đột quỵ. Vì thế nếu tình trạng này xuất hiện bất ngờ và không có nguyên nhân rõ ràng khác, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay. 4. Chẩn đoán Bởi vì khô miệng thường là một triệu chứng của bệnh khác, bác sĩ hoặc nha sĩ sẽ xem xét các yếu tố khác có liên quan, chẳng hạn như bệnh gần đây, việc sử dụng thuốc và thói quen sống. Xét nghiệm máu, các xét nghiệm hình ảnh của tuyến nước bọt… có thể được chỉ định thực hiện để xác nhận nguyên nhân. Thông báo với bác sĩ nếu có sử dụng bất cứ loại thuốc nào, bao gồm cả thảo dược. 5. Điều trị / Phòng chống Điều trị nguyên nhân tiềm ẩn có thể làm giảm bớt đột ngột khô miệng. Nếu thuốc là thủ phạm, bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng thuốc. Ngậm kẹo không đường cũng là cách đơn giản để kích thích sản xuất nước bọt và hạn chế đồ uống có chứa cafein. Uống nhiều chất lỏng, súc miệng sau mỗi bữa ăn bằng nước sạch và đánh răng thường xuyên. Cố gắng ăn thức ăn dạng lỏng như súp hoăc sữa chua. Tránh các loại dung dịch súc miệng có chứa cồn và đồ uống có chứa axit.
thucuc
665
Bác sĩ giải đáp: U nang buồng trứng 50mm có cần phải mổ không? Bệnh u nang buồng trứng nếu không được điều trị sớm có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Tùy vào từng trường hợp cụ thể, kích thước cũng như tính chất chất của khối u, các bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị cụ thể. Vậy đối với những trường hợp u nang buồng trứng 50mm có cần phải mổ không và phương pháp điều trị như thế nào? 1. Bệnh u nang buồng trứng do những nguyên nhân nào gây ra? 1.1. Phân loại u nang buồng trứng Trước hết, nếu được chẩn đoán mắc bệnh u nang buồng trứng, chị em không nên quá lo lắng. Lý do là vì căn bệnh này thường không gây nguy hiểm, một số trường hợp những khối u có thể tự tiêu mà không cần áp dụng bất cứ phương pháp điều trị nào. Tuy nhiên, không lo lắng thái quá không có nghĩa là chủ quan vì trong một số trường hợp khác, bệnh cũng có thể gây ảnh hưởng nhất định đến sức khỏe, đặc biệt làm làm giảm khả năng sinh sản của nữ giới. Những khối u nang xuất hiện trong buồng trứng thường có chứa dịch lỏng với những kích thước và tính chất khác nhau. Có thể phân loại u nang buồng trứng thành các loại sau: - U nang cơ năng: Là những u nang có chứa nước, vỏ mỏng. - U nang thực thể: Loại u này lại được phân thành u nang nước, u nang nhầy, u nang bì. Loại u nang thực thể thường nguy hiểm hơn u nang cơ năng, thậm chí có thể chuyển biến thành ung thư nếu không được điều trị sớm. 1.2. Một số nguyên nhân gây ra u nang buồng trứng Rất nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến u nang buồng trứng, trong đó những nguyên nhân dưới đây được cho là phổ biến nhất: - Do xuất hiện kinh nguyệt sớm tăng nguy cơ hình thành u nang buồng trứng. - Rối loạn nội tiết tố. - Chức năng tuyến giáp bị suy giảm. - Lạc nội mạc tử cung. - Mang thai: Trong giai đoạn đầu tiên của thai kỳ, những khối u nang có thể xuất hiện với mục đích hỗ trợ cho bào thai cho đến khi hình thành nhau thai. Tuy nhiên, sau khi kết thúc thai kỳ, những khối u này cũng có thể biến mất. - Do nhiễm trùng vùng chậu. - Bên cạnh những nguyên nhân kể trên thì lối sống không khoa học cũng là một trong những nguyên nhân gây ra u nang buồng trứng. Có thể kể đến như làm việc quá sức, thường xuyên gặp áp lực, lạm dụng thuốc tránh thai,… 2. Triệu chứng của bệnh u nang buồng trứng như thế nào? U nang buồng trứng được cho là một căn bệnh “thầm lặng” vì nó thường không gây ra những triệu chứng rõ ràng. Phần lớn bệnh nhân được phát hiện bệnh khi tình cờ kiểm tra sức khỏe hoặc trong quá trình theo dõi, điều trị một số bệnh lý liên quan khác. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bệnh có thể gây ra một số biểu hiện như sau: - Xuất hiện những cơn đau ở bụng dưới, vùng chậu, thắt lưng: Triệu chứng này là do những khối u phát triển hoặc chèn ép vào một số cơ quan lân cận hay một số dây thần kinh liên quan đến xương chậu. Cần lưu ý: Nếu những cơn đau ở vùng bụng dưới đột ngột, trở nên dữ dội, người bệnh cần được đưa đi cấp cứu. Rất có thể, đây là dấu hiệu của tình trạng xoắn nang hoặc vỡ nang. Tình trạng này có thể dẫn đến tử vong nếu không được xử trí kịp thời. - Thường xuyên bị đầy hơi, chướng bụng và có cảm giác buồn nôn: - Thường xuyên đi tiểu: Khi gặp những triệu chứng này, nhiều người cho rằng đó là dấu hiệu của bệnh về đường tiết niệu. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những biểu hiện của bệnh u nang buồng trứng. Khi những khối u to và chèn lên bàng quang, người bệnh sẽ đi tiểu nhiều hơn bình thường. - Đau khi quan hệ tình dục: Trong trường hợp vị trí khối u nằm gần tử cung và kích thước khối u lớn thì chị em sẽ có cảm giác đau khi “yêu”. - Rối loạn chu kỳ kinh nguyệt: Nếu kinh nguyệt của bạn không đều, tăng cân không rõ nguyên nhân hoặc kèm theo một số biểu hiện bệnh đã được kể đến phía trên, hãy đi khám sớm vì rất có thể đây chính là những dấu hiệu cảnh báo u nang buồng trứng. 3. Chuyên gia giải đáp: U nang buồng trứng 50mm có cần phải mổ không? Kích thước khối u < 20mm được đánh giá là u nhỏ, kích thước khối u từ 20 - 50mm là trung bình, còn với u nang trên 50mm được đánh giá là khối u lớn. Với thắc mắc “u nang buồng trứng 50mm có cần phải mổ không”, các chuyên gia giải đáp như sau: Với những khối u từ 50mm trở lên, các bác sĩ thường chỉ định can thiệp phẫu thuật. Tuy nhiên, quyết định này còn dựa trên một số yếu tố khác. Cụ thể là: - Trường hợp khối u nhỏ hơn 50mm ở phụ nữ trẻ tuổi, còn nhu cầu sinh nở thường khuyến cáo theo dõi bằng siêu âm định kỳ 3-6 tháng/ lần. Nếu có dấu hiệu đau bụng đột ngột, dữ dội cần đi khám để loại trừ biến chứng vỡ nang, xoắn nang. - Nếu khối u từ 50mm trở lên và có vách, chồi thành nang dày, bờ không đều có nghi ngờ ung thư BT cần phẫu thuật để làm giải phẫu bệnh - Nếu khối u từ 50mm trở lên nhưng có tính chất đơn giản và không kèm theo những bất thường khác, có thể thực hiện theo dõi thêm. Trong trường hợp khối u phát triển nhanh, có dấu hiệu chèn ép các cơ quan lân cận, hoặc nghi ngờ ung thư thì sẽ được yêu cầu phẫu thuật. - Trong trường hợp, u nang buồng trứng có nghi ngờ ung thư thì người bệnh cần được mổ mà không cần xác định kích thước. - Bên cạnh đó, nếu khối u gây khó chịu, đau tức,… ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống người bệnh. Những người mãn kinh và không có nhu cầu sinh con thì cũng có thể được chỉ định phẫu thuật. Khi u nang có dấu hiệu vỡ nang, xoắn nang thì cần được phẫu thuật cấp cứu sớm.
medlatec
1,128
Cân nặng thai nhi và những lưu ý mẹ bầu không nên bỏ qua Cân nặng của thai nhi là một trong những vấn đề luôn được các bà bầu quan tâm. Cân nặng thai nhi sẽ thay đổi theo từng tuần tuổi. Với chỉ số này, mẹ có thể biết được tình trạng sức khỏe và sự phát triển của thai nhi trong giai đoạn hiện tại. Từ đó, mẹ sẽ điều chỉnh chế độ ăn, thói quen sinh hoạt và chế độ tập luyện sao cho phù hợp. 1. Cân nặng thai nhi theo từng tuần tuổi 1.1. Cân nặng thai nhi theo từng tuần tuổi theo tiêu chuẩn của WHO Trong từng tuần tuổi, cân nặng của thai nhi sẽ có sự thay đổi liên tục. Trung bình, thai nhi đủ tháng sẽ nặng khoảng 3,5kg và có chiều dài là 51,2cm. Mẹ bầu có thể tham khảo bảng cân nặng thai nhi ở mỗi tuần tuổi theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế thế giới WHO như sau: Tuần tuổi thứ 8: Thai nhi nặng 1g, dài 1,6cm. Tuần tuổi thứ 9: Thai nhi nặng 2g, dài 2,3cm. Tuần tuổi thứ 10: Thai nhi nặng 4g, dài 3,1cm. Tuần tuổi thứ 11: Thai nhi nặng 45g, dài 4,1cm. Tuần tuổi thứ 12: Thai nhi nặng 58g, dài 5,4cm. Tuần tuổi thứ 13: Thai nhi nặng 73g, dài 6,7cm. Tuần tuổi thứ 14: Thai nhi nặng 93g, dài 14,7cm. Tuần tuổi thứ 15: Thai nhi nặng 117g, dài 16,7cm. Tuần tuổi thứ 16: Thai nhi nặng 146g, dài 18,6cm. Tuần tuổi thứ 17: Thai nhi nặng 181g, dài 20,4cm. Tuần tuổi thứ 18: Thai nhi nặng 222g, dài 22,2cm. Tuần tuổi thứ 19: Thai nhi nặng 272g, dài 24cm. Tuần tuổi thứ 20: Thai nhi nặng 330g, dài 25,7cm. Tuần tuổi thứ 21: Thai nhi nặng 400g, dài 27,4cm. Tuần tuổi thứ 22: Thai nhi nặng 476g, dài 29cm. Tuần tuổi thứ 23: Thai nhi nặng 565g, dài 30,6cm. Tuần tuổi thứ 24: Thai nhi nặng 556g, dài 32,2cm. Tuần tuổi thứ 25: Thai nhi nặng 756g, dài 33,7cm. Tuần tuổi thứ 26: Thai nhi nặng 900g, dài 35,1cm. Tuần tuổi thứ 27: Thai nhi nặng 1000g, dài 36,6cm. Tuần tuổi thứ 28: Thai nhi nặng 1100g, dài 37,6cm. Tuần tuổi thứ 29: Thai nhi nặng 1239g, dài 39,3cm. Tuần tuổi thứ 30: Thai nhi nặng 1396g, dài 40,5cm. Tuần tuổi thứ 31: Thai nhi nặng 1568g, dài 41,8cm. Tuần tuổi thứ 32: Thai nhi nặng 1755g, dài 43cm. Tuần tuổi thứ 33: Thai nhi nặng 2000g, dài 44,1cm. Tuần tuổi thứ 34: Thai nhi nặng 2200g, dài 45,3cm. Tuần tuổi thứ 35: Thai nhi nặng 2378g, dài 46,3cm. Tuần tuổi thứ 36: Thai nhi nặng 2600g, dài 47,3cm. Tuần tuổi thứ 37: Thai nhi nặng 2800g, dài 48,3cm. Tuần tuổi thứ 38: Thai nhi nặng 3000g, dài 49,3cm. Tuần tuổi thứ 39: Thai nhi nặng 3186g, dài 50,1cm. Tuần tuổi thứ 40: Thai nhi nặng 3338g, dài 51cm. Tuần tuổi thứ 41: Thai nhi nặng 3600g, dài 51,5cm. Tuần tuổi thứ 42: Thai nhi nặng 3700g, dài 51,7cm. 1.2. Cách đo cân nặng và chiều dài của thai nhi theo tuần tuổi Từ tuần thứ 8 đến tuần thứ 19 thai nhi: Thời điểm này thai nhi vẫn đang phát triển hệ xương và các cơ quan nên viên đo đạc các chỉ số của thai nhi trong bụng mẹ rất khó khăn và gặp nhiều sai số. Từ tuần thứ 20 đến tuần 32 thai nhi: Lúc này chiều dài và cân nặng của thai nhi đã phát triển khá hoàn chỉnh. Chiều dài của thai nhi sẽ được đo từ gót chân lên tới đỉnh đầu của thai nhi. Từ tuần thứ 32 trở đi: Những đường nét của cơ thể trẻ sẽ được hoàn thành, đồng thời cân nặng cũng như chiều dài của trẻ sẽ phát triển nhanh hơn. 2. Những lưu ý về cân nặng thai nhi 2.1. Những yếu tố ảnh hưởng đến cân nặng của thai nhi Dưới đây là một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến cân nặng thai nhi: Yếu tố di truyền, chủng tộc. Sức khỏe của mẹ bầu. Một số mẹ bầu bị tiểu đường, thừa cân béo phì thì thai nhi khi sinh ra có thể nặng hơn bình thường. Cân nặng của mẹ: Nếu trong giai đoạn mang thai mẹ tăng cân nhiều thì cân nặng của thai nhi cũng sẽ lớn hơn bình thường, một số trường hợp phải mổ vì thai quá to. Ngược lại, nếu mẹ ăn ít, không đủ chất khiến cơ thể mẹ không tăng cân hay tăng quá ít cũng sẽ khiến cho trẻ khi sinh ra bị thiếu cân, suy dinh dưỡng. Thứ tự sinh con: Con đầu lòng thường nhỏ hơn so với con thứ. Ngoài ra với một số mẹ sinh con quá sát nhau cũng làm tăng nguy cơ sinh trẻ nhẹ cân. Số thai: Mẹ bầu mang đa thai thì cân nặng của những đứa trẻ khi sinh ra sẽ thấp hơn so với tiêu chuẩn. 2.2. Tình trạng thai nhi thừa hay thiếu cân ở từng tuần tuổi có đáng lo ngại không? Dù thai nhi thừa cân hay thiếu cân quá nhiều so với từng tuần tuổi đều có thể gây ra những ảnh hưởng không tốt cho sức khỏe mẹ và sự phát triển của bé - Đối với những trường hợp thai nhi bị thừa cân: Nhiều trường hợp thai nhi quá to khiến việc sinh nở của người mẹ gặp nhiều khó khăn. Người mẹ phải áp dụng phương pháp đẻ mổ, nguy cơ vỡ tử cung khi chuyển dạ, khiến cho các cơ quan sinh dục dễ bị tổn thương. Bên cạnh đó, những đứa trẻ thừa cân sẽ có nguy cơ mắc phải nhiều loại bệnh lý như suy tim hay suy hô hấp,… - Đối với những trường hợp thai nhi bị thiếu cân: Trẻ khi sinh ra sẽ giảm khả năng vận động, giảm chỉ số thông minh, có nguy cơ cao mắc phải một số loại bệnh như hạ đường huyết, viêm phổi,… Thông thường thai nhi thiếu cân cũng là một dấu hiệu cảnh báo cơ thể mẹ bầu đang bị suy nhược. 2.3. Phương pháp giúp cân nặng thai nhi đạt chuẩn - Mẹ bầu không cần ăn quá nhiều, không nên suy nghĩ “ăn gấp đôi”, “ăn cho hai người”, tuy nhiên cần ăn đủ chất dinh dưỡng, đa dạng thực phẩm trong các bữa ăn. - Phụ nữ mang thai nên kiểm soát cân nặng để tránh tăng cân quá ít hoặc quá nhiều. Trung bình, trong thai kỳ, mẹ bầu nên tăng từ 10 đến 12 kg. Với những trường hợp mang đa thai thì có thể tăng khoảng 16 đến 20 kg. - Mẹ bầu nên nghỉ ngơi và tập luyện hợp lý, không nên suy nghĩ quá nhiều dẫn đến căng thẳng gây ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và cân nặng thai nhi. - Nên thăm khám thai định kỳ để theo dõi sự phát triển của thai nhi và từ đó điều chỉnh thói quen ăn uống, sinh hoạt để đảm bảo thai nhi phát triển tốt.
medlatec
1,158
Nằm nghiêng bị đau xương ức, có đáng lo? Đau nhức xương ức khi nằm nghiêng không phải là một tình trạng hiếm gặp và luôn khiến người bệnh lo lắng. Vậy nguyên nhân gây đau nhói xương ức là gì? Tình trạng này có gây nguy hiểm không? 1. Nguyên nhân gây đau xương ức khi nằm nghiêng Nằm nghiêng bị đau xương ức là tình trạng thường gặp ở nhiều bệnh nhân, đặc biệt là những người sau 30 tuổi, người làm các công việc nặng nhọc. Người bệnh thường có cảm giác đau, tức vùng ngực, đôi khi kèm theo khó thở, thở nông. Cơn đau cũng có thể lan rộng sang các khu vực lân cận như cổ, hàm, cánh tay,...Có nhiều nguyên nhân khiến bệnh nhân đau xương ức khi nằm nghiêng, ví dụ như nằm sai tư thế, vận động quá mạnh, làm việc với cường độ cao, stress hoặc sự thay đổi bất thường của thời tiết. Ngoài ra, đau xương ức bất thường có thể là dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý nguy hiểm. Sau đây là một số bệnh lý có thể khiến bệnh nhân đau xương ức khi nằm nghiêng:1.1. Bệnh lý tim mạchĐây nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến đau nhức vùng xương ức. Các bệnh lý như hẹp động mạch vành, xơ vữa động mạch vành,...có thể ảnh hưởng đến quá trình máu lưu thông, dẫn tới thiếu oxy và tạo nên các cơn đau, tức vùng ngực. Nếu tình trạng này kéo dài mà không được điều trị đúng cách có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như nhồi máu cơ tim.1.2. Chấn thương. Chấn thương lồng ngực hoặc một số bệnh lý về thần kinh liên sườn cũng có thể khiến bệnh nhân đau nhức xương ức khi nằm nghiêng. Người bệnh có thể cảm thấy đau ở một bên sườn hoặc cả hai bên, cảm giác nhói dọc theo xương sườn. Cơn đau có thể nhiều hơn khi bệnh nhân trở mình, ngồi lâu hay cúi người.1.3. Gãy xương ức. Gãy xương ức có thể gây ra nhiều đau đớn cho người bệnh. Các triệu chứng phổ biến của tình trạng này gồm đau nhói giữa xương ức khi hít thở hoặc ho, đặc biệt khi đè vào xương ức, kèm theo đó là khó thở, sưng.1.4. Tổn thương cơ quan bên trong ổ bụng. Nằm nghiêng đau ngực cũng có thể xuất phát từ sự tổn thương ở các cơ quan bên trong khoang bụng như gan, thận, dạ dày, lá lách, tuyến tụy, ruột non, ruột già,... Nếu các tổn thương này gây ảnh hưởng đến các cơ quan lân cận thì vùng xương ức sẽ xuất hiện các cơn đau nhức.1.5. Bệnh lý hô hấp. Một số bệnh lý hô hấp như viêm phổi, viêm màng phổi đôi khi cũng có thể khiến bệnh nhân bị đau nhói xương ức. Cơn đau có thể xuất hiện khi bệnh nhân nằm nghiêng hoặc cả khi nằm ngửa. Khi mắc các bệnh lý viêm nhiễm hô hấp, bệnh nhân thường có thêm các triệu chứng như ho, sốt, mệt mỏi,...1.6. Bệnh lý tiêu hóa. Các bệnh lý tiêu hóa như trào ngược dạ dày, viêm loét dạ dày, chướng bụng, viêm đại trực tràng,...đôi khi có thể gây ra các cơn đau nhức ở vùng xương ức.1.7. Ổ áp xe tại cơ hoành. Nguyên nhân phổ biến dẫn đến cơn đau nhức ở vùng xương ức là ổ áp xe tại cơ hoành. Bệnh nhân gặp tình trạng này có thể có thêm các triệu chứng như khó thở, buồn nôn, nôn, đau bụng âm ỉ và tim đập nhanh. 2. Bị đau xương ức khi nằm nên làm gì? Để làm dịu các cơn đau nhói ở vùng xương ức, bệnh nhân có thể áp dụng các giải pháp sau:Nên nghỉ ngơi nhiều hơn, tránh vận động quá mạnh. Tuy nhiên, bệnh nhân chú ý nên vận động nhẹ nhàng, không nên sợ đau mà nằm liên tục vì có thể dẫn đến cứng khớp và khiến bệnh nặng hơn.Bệnh nhân có thể giảm đau bằng cách chườm nóng hoặc chườm lạnh. Chườm lạnh sẽ có tác dụng hạn chế nếu tình trạng viêm xảy ra. Chườm nóng giúp hỗ trợ quá trình máu lưu thông và giảm đau nhức xương ức hiệu quả.Massage nhẹ nhàng và có thể sử dụng thêm dầu nóng cũng là cách giảm các cơn đau nhức vùng xương ức. Việc massage sẽ giúp máu lưu thông tốt hơn và cơ thể cũng được thư giãn, góp phần cải thiện tình trạng sức khỏe.Tóm lại, đau nhức xương ức có thể là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề sức khỏe nguy hiểm
vinmec
794
Nôn và buồn nôn kéo dài – hãy coi chừng Nôn và buồn nôn kéo dài là phản xạ không thể kiểm soát nhằm tống các chất từ dạ dày qua đường miệng. Triệu chứng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó bao gồm cả bệnh lý ác tính nguy hiểm – ung thư dạ dày. Triệu chứng nôn và buồn nôn cảnh báo nhiều bệnh lý Nôn và buồn nôn kéo dài liên quan đến nhiều bệnh lý khác nhau Trong cuộc sống thường ngày, mọi người đều ít nhiều có những lúc cảm thấy buồn nôn hoặc nôn ói. Tình trạng này sẽ không có gì nguy hiểm nếu chúng xuất phát từ nguyên nhân như say xe, sợ độ cao, dị ứng thực phẩm… Nôn và buồn nôn kéo dài cả ngày không khỏi, trong khi không xuất phát từ các nguyên nhân thông thường trên thì bạn nên đến bệnh viện để được bác sĩ kiểm tra, chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh bởi đây có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý như: Các dấu hiệu khác cảnh báo bệnh ung thư dạ dày Ngoài triệu chứng buồn nôn và nôn kéo dài, bệnh nhân còn có những dấu hiệu ung thư dạ dày như sau: Hãy cảnh giác với ung thư dạ dày nếu nôn và buồn nôn kéo dài đi kèm với biểu hiện đau bụng âm ỉ Chẩn đoán bệnh ung thư dạ dày như thế nào? Để chẩn đoán chính xác bệnh ung thư dạ dày, bác sĩ thường kết hợp nhiều phương pháp khác nhau như: Nội soi dạ dày là một trong những phương pháp chính để chẩn đoán ung thư dạ dày Nôn và buồn nôn kéo dài nhiều lúc không “lành” như bạn tưởng. Chính vì vậy, ngay khi thấy dấu hiệu bất thường này, đặc biệt là khi đi kèm với nhiều triệu chứng nghi ngờ khác, bạn hãy đến bệnh viện để khám chẩn đoán và điều trị bệnh kịp thời.
thucuc
342
Bạn biết gì về vi khuẩn Mycobacterium Tuberculosis gây bệnh Lao? Lao phổi là một căn bệnh truyền nhiễm có tỷ lệ tử vong cao thuộc top hàng đầu trên thế giới. Bệnh được gây ra bởi một vi khuẩn có tên là Mycobacterium Tuberculosis. Khả năng lây lan cao và những biến chứng nguy hiểm đe dọa đến tính mạng là điều khiến cho bệnh lao trở nên đáng sợ. Vậy vi khuẩn lao gây bệnh như thế nào và có phương pháp gì để phát hiện? Hãy cùng tìm hiểu nhé. 1. Vi khuẩn lao Mycobacterium Tuberculosis là gì? Mycobacterium Tuberculosis là một trực khuẩn dài từ 3 - 5 μm, hai đầu tròn, không có lông và có đặc điểm là kháng cồn kháng acid (không bị cồn và acid làm mất màu đỏ của thuốc nhuộm Fuchsin). Khả năng tồn tại trong điều kiện tự nhiên của Vi khuẩn trong khoảng 3 - 4 tháng. Ở nhiệt độ 42 độ C vi khuẩn lao có thể ngừng phát triển, ở 100 độ C vi khuẩn sẽ chết sau 10 phút và bị tiêu diệt bởi cồn 90 độ. Mycobacterium Tuberculosis chính là nguyên nhân gây ra bệnh lao phổi. Ngoài các triệu chứng lâm sàng đặc trưng, việc chẩn đoán lao phổi chính xác nhất đó là dựa vào các xét nghiệm phát hiện vi khuẩn lao trong mẫu bệnh phẩm đờm, dịch rửa phế quản. 2. Khả năng gây bệnh lao của vi khuẩn Mycobacterium Tuberculosis Vi khuẩn lao xâm nhập vào cơ thể thông qua đường hô hấp, người lành bị lây nhiễm vi khuẩn khi tiếp xúc với người bệnh ho, hắt hơi, khạc nhổ nước bọt, đờm, dịch tiết. Do đó khả năng lây nhiễm bệnh trong cộng đồng là rất lớn. Khả năng mắc bệnh và mức độ nặng nhẹ còn phụ thuộc vào độc tố của vi khuẩn cũng như hệ miễn dịch của người đó. Thông thường bệnh lao sẽ trải qua 2 giai đoạn: - Lao sơ nhiễm: đây là giai đoạn vi khuẩn lao mới bắt đầu xâm nhập lần đầu tiên vào cơ thể. Sau khoảng 2 - 4 tuần xuất hiện các tổn thương dạng hạt và hạt lao điển hình được hình thành. Vi khuẩn khi đó bắt đầu đi đến các mạch máu và các cơ quan của cơ thể. - Lao bệnh: những ổ bệnh của lao sơ nhiễm sẽ tái phát trở lại và gây bệnh lao mắc phải ở người. Vi khuẩn lao phân tán và gây ra các biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng lớn đến sức khỏe. Người mắc bệnh lao thường có các triệu chứng lâm sàng đặc trưng như ho khan kéo dài, ho có đờm, ho ra máu, thường xuyên cảm thấy đau ngực, khó thở, vã mồ hôi vào ban đêm, cơ thể mệt mỏi, chán ăn và sút cân. 3. Các xét nghiệm chẩn đoán vi khuẩn lao Mycobacterium Tuberculosis Hiện nay có nhiều phương pháp xét nghiệm để chẩn đoán vi khuẩn lao Mycobacterium Tuberculosis, trong đó một số xét nghiệm phổ biến và có giá trị cao như: Xét nghiệm nhuộm soi tìm AFB Bệnh phẩm đờm sẽ được tiến hành nhuộm Ziehl Neelsen để phát hiện trực khuẩn kháng cồn kháng acid (AFB) - dựa vào tính chất vách có lớp sáp dày của Mycobacterium Tuberculosis. Tuy nhiên do đó phương pháp này cũng có những ưu nhược điểm như: Ưu điểm: đơn giản, dễ thực hiện và chi phí thấp. Nhược điểm: phương pháp này chỉ phát hiện trực khuẩn kháng cồn kháng acid chứ không chắc chắn là vi khuẩn lao. Do đó độ nhạy và độ đặc hiệu thấp, đôi khi có những sai sót do việc lấy mẫu không đúng hoặc do thao tác nhuộm không đúng, phụ thuộc khả năng quan sát của kỹ thuật viên. Ngoài ra có thể nhuộm soi tìm AFB bằng kỹ thuật huỳnh quang với độ nhạy cao hơn và tăng khả năng phát hiện vi khuẩn hơn so với nhuộm Ziehl Neelsen. Xét nghiệm nuôi cấy lao MGIT Phương pháp nuôi cấy giúp xác định chính xác vi khuẩn lao, bệnh phẩm đờm sẽ được nuôi cấy trong môi trường dinh dưỡng thích hợp nhằm kích thích sự phát triển của vi khuẩn lao nếu có. Sau đó tiến phân lập định danh và làm kháng sinh đồ đối với vi khuẩn. Tuy nhiên nhược điểm đó là thời gian đợi kết quả khá lâu và kỹ thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ, vô trùng. Xét nghiệm sinh học phân tử Kỹ thuật PCR lao Phương pháp này sẽ phát hiện một đoạn gen của vi khuẩn lao có trong bệnh phẩm. Ưu điểm: kỹ thuật có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao, có thể thực hiện với nhiều mẫu bệnh phẩm khác nhau như đờm, dịch rửa phế quản, dịch màng phổi,... Nhược điểm: xét nghiệm đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và quy trình kỹ thuật vô cùng nghiêm ngặt, nếu không dễ xảy ra dương tính giả hoặc âm tính giả. Kỹ thuật MTB TRC Ready Dựa vào phản ứng phiên mã ngược và phiên mã, kỹ thuật sẽ phát hiện và khuếch đại trình tự gen của vi khuẩn lao. Đây được coi là một phương pháp rất hiệu quả trong việc chẩn đoán mắc bệnh lao. Phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, khả năng phát hiện vi khuẩn rất lớn ngay cả trong trường hợp bệnh phẩm có mật độ vi khuẩn thấp. Quy trình xét nghiệm được thực hiện khép kín, tránh được sự lây nhiễm từ bên ngoài. Kỹ thuật MTBC/NTM Real Time PCR Phương pháp này về cơ bản nguyên lý khá giống với PCR lao, tuy nhiên nó có những ưu điểm vượt trội hơn cả đó là: - Sử dụng kỹ thuật đa mồi giúp tăng độ nhạy phát hiện vi khuẩn lao. - Phương pháp này có thể phân biệt được phức hợp vi khuẩn lao và Mycobacteria không lao. Xét nghiệm lao tiềm ẩn IGRA - Quantiferon Xét nghiệm này được thực hiện trên mẫu máu đo mức độ phản ứng của hệ miễn dịch với vi khuẩn gây lao. Trẻ em hoặc người không lấy được đờm sẽ ưu tiên thực hiện phương pháp này. Xét nghiệm có ý nghĩa trong việc sàng lọc, chẩn đoán mắc bệnh lao, góp phần phân biệt lao phổi với ung thư phổi và các bệnh lao khác lao màng não, lao màng bụng,... Tuy nhiên một số trường hợp xét nghiệm Quantiferon dương tính nhưng chưa khởi phát bệnh do có thể vi khuẩn đang ở trạng thái ngủ. Xét nghiệm phản ứng Tuberculin Kỹ thuật này dùng kháng nguyên dạng tuberculin để tiêm trong da với mục đích kiểm tra sự mẫn cảm của tế bào lympho với trực khuẩn lao. Phương pháp thường hay sử dụng nhất là tiêm trong da của Mantoux, tuy nhiên hiện nay kỹ thuật này không được phổ biến nhiều để chẩn đoán mắc bệnh lao do các xét nghiệm khác có độ chính xác và ưu việt hơn cả. Ngoài các xét nghiệm kể trên, để chẩn đoán chính xác một người có mắc bệnh lao hay không, bác sĩ có thể kết hợp nhiều phương pháp với nhau. Cùng với đó là chụp X- quang phổi cho kết quả nhanh chóng và có giá trị cao. Tại đây thực hiện rất nhiều các phương pháp xét nghiệm chẩn đoán lao phổi chính xác và tin cậy. Hệ thống máy sinh học phân tử, hóa sinh - miễn dịch hiện đại, trang thiết bị nuôi cấy và nhuộm soi đảm bảo chất lượng giúp cho việc chẩn đoán bệnh một cách chính xác nhất.
medlatec
1,271
Tìm hiểu về nang gan Nang gan (u nang gan) là thuật ngữ để chỉ một khoảng trống chứa dịch, máu hoặc đơn thuần là một khoảng trống trong gan. Đây là bệnh lý hiếm gặp và thường được phát hiện một cách tình cờ. Mặc dù phần lớn nang gan là lành tính nhưng bệnh vẫn cần được phát hiện và chẩn đoán sớm để điều trị nếu có chỉ định. 1. Nang gan là gì? Nang gan (u nang gan) là thuật ngữ để chỉ một khoảng trống chứa dịch, máu hoặc đơn thuần là một khoảng trống trong gan. Đây là bệnh lý hiếm gặp và thường được phát hiện một cách tình cờ. Mặc dù phần lớn nang gan là lành tính nhưng bệnh vẫn cần được phát hiện và chẩn đoán sớm để điều trị nếu có chỉ định.Nguyên nhân gây ra các nang thường chưa được phát hiện cụ thể, tuy nhiên nó có thể xuất phát từ chế độ ăn uống, lối sống không khoa học và các vấn đề tuổi tác, với người cao tuổi, nang gan có nguy cơ xuất hiện nhiều hơn. Nhiều trường hợp, nang gan có thể bẩm sinh, thường phát triển chậm và không được phát hiện cho đến lúc lớn lên. 2. Các loại nang gan Có nhiều loại nang gan khác nhau, mỗi loại lại có nguyên nhân khác nhau:Nang đơn thuần: Xuất hiện từ khi sinh ra do sự bất thường trong quá trình hình thành phôi, đây là loại nang thường gặp nhất. Nang ký sinh trùng: Do nhiễm sán dây nhỏ Echinococcus granulosus từ động vật, sán xâm nhập và kí sinh trong cơ thể gây ra nang gan.Nang ung thư: Hiện nay cơ chế xuất hiện và chuyển biến thành ung thư chưa rõ ràng, nang ung thư thường có kích thước lớn khoảng >10cm. Gan đa nang: Đây cũng là một rối loạn bẩm sinh hiếm gặp, đặc trưng bởi sự tồn tại của rất nhiều nang trong gan, xuất hiện từ khi sinh ra và nối lại với nhau như chùm nho. Nang gan đơn thuần là loại thường gặp nhất 3. Biểu hiện của nang gan Nang gan thường không biểu hiện triệu chứng cũng như không ảnh hưởng đến chức năng gan, người bệnh có thể sinh hoạt bình thường và không cảm thấy một dấu hiệu gì đặc biệt của sự phát triển của nang gan. Khi nang gan trở nên quá lớn có thể bị vỡ hoặc phình to gây chèn ép các cơ quan khác trong ổ bụng, từ đó có thể gây ra một số triệu chứng như đầy hơi, tức bụng hoặc đau đột ngột ở vùng hạ sườn phải. Đối với nang gan do sán dây nhỏ, người bệnh có thể có sốt, ho đờm máu và ngứa nhiều...Việc chẩn đoán nang gan chủ yếu dựa vào các thăm dò chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính bụng hay chụp MRI bụng, các xét nghiệm này sẽ cho được hình ảnh khái quát về kích thước, số lượng và vị trí các nang. Bên cạnh đó khi bệnh nhân được chẩn đoán nang gan, cần làm thêm nhiều thăm dò khác để chẩn đoán căn nguyên bệnh.Nhiều trường hợp nang gan có thể tự biến mất mà không cần điều trị, tuy nhiên nếu các nang gan có kích thước lớn và có xu hướng ác tính hoá thì việc điều trị phẫu thuật cắt bỏ nang gan là chỉ định bắt buộc. Ngoài ra, đối với nang gan do ký sinh trùng thì việc điều trị bằng các thuốc diệt sán đặc hiệu là điều không thể bỏ qua.
vinmec
616
Bệnh bạch tạng xuất hiện do đâu? Những dấu hiệu nhận biết cơ bản Bạch tạng là một chứng bệnh xuất hiện ở cả người lẫn động vật có xương sống. Bệnh bạch tạng là một loại bệnh lý có tính di truyền bẩm sinh vì bị rối loạn quá trình sản sinh melanin. Khi mắc phải căn bệnh này, người bệnh sẽ có sự khác biệt về màu da, màu mắt và màu tóc. 1. Bệnh bạch tạng là gì? Nhận biết bệnh qua những dấu hiệu nào? Bệnh bạch tạng có thể xuất hiện ở người hoặc những loài động vật có xương sống. Đây được xem là một loại bệnh có đặc tính di truyền do cơ thể không sản sinh ra các sắc tố melanin. Trong cơ thể, melanin đóng vai trò quy định về sắc tố da, đồng thời giúp bảo vệ làn da tránh khỏi những yếu tố gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời hoặc tia UV,... Rối loạn quá trình sinh tổng hợp sắc tố Melanin khiến cho màu tóc, màu da và màu mắt nhạt hơn so với bình thường. Ngoài ra, còn gây ảnh hưởng đến thị lực, dễ có nguy cơ bị ung thư da. Căn bệnh này có thể được nhận biết thông qua một số dấu hiệu cơ bản sau đây: 1.1. Màu da Tùy vào cơ địa của từng người mà màu da khi bị bạch tạng có thể là trắng bệch hoặc hồng nhạt khác với những người khỏe mạnh. Đây cũng là biểu hiện dễ dàng nhận biết nhất của chứng bệnh này. Do cơ thể bị thiếu hụt các sắc tố melanin nên người bị bạch tạng sẽ có một làn da khá yếu ớt, rất dễ bị bỏng do nắng. Đặc biệt, khi người bệnh sống ở khu vực nhiệt đới thì nguy cơ những người này bị ung thư da sẽ cao hơn nhiều so với những khu vực khác. Bởi lẽ, họ phải chịu tác động rất lớn của ánh sáng mặt trời và không có melanin bảo vệ. Thêm vào đó, trên bề mặt da của người bệnh còn xuất hiện thêm nhiều mảng nám, các đốm tàn nhang hoặc mụn ruồi nhỏ,... 1.2. Màu mắt Những người bị bệnh bạch tạng thường sẽ có màu mắt nâu nhạt, nâu sẫm, màu đỏ hồng hoặc màu xanh lá. Màu sắc của mắt cũng sẽ thay đổi vào từng độ tuổi khác nhau, khác biệt so với người khỏe mạnh bình thường. Thêm vào đó, khả năng thị lực của những người này cũng sẽ yếu dần theo thời gian. Tỷ lệ người bệnh bị cận thị, viễn thị hoặc khó tập trung ánh nhìn về một hướng cao hơn so với người thường. 1.3. Màu tóc Không chỉ da và mắt mà ngay cả màu tóc của người bạch tạng cũng rất khác. Người bị bạch tạng thường sẽ có một mái tóc màu nâu hoặc màu bạc trắng. Khi đến độ tuổi trưởng thành, màu tóc sẽ ngày càng đậm hơn. Đây cũng là một loại dấu hiệu để nhận biết người đang bị bạch tạng. 1.4. Nhạy cảm hơn với ánh sáng Khi cơ thể con người bị thiếu hụt những hắc sắc tố melanin thì phần tròng đen mắt sẽ chỉ có màu trong suốt. Chính do vậy, khi ánh ánh chiếu thẳng trực tiếp vào mắt sẽ khiến cho những người bệnh cảm thấy khó chịu. Đó cũng là lý do vì sao họ nhạy cảm, thậm chí là cảm thấy sợ ánh sáng. Người bị bạch tạng có một diện mạo khác so với những người khỏe mạnh bình thường nên bệnh nhân thường sẽ có tâm lý tự ti hơn và sợ bị kỳ thị bởi mọi người xung quanh. Tuy nhiên, khi xã hội phát triển hơn, con người cùng hiểu biết hơn về loại bệnh này nên người bệnh bạch tạng đã được thấu hiểu và thông cảm hơn trước đây. 2. Nguyên nhân chính gây ra bệnh bạch tạng Bệnh bạch tạng chính là căn bệnh có tính di truyền bẩm sinh. Theo thống kê nghiên cứu, trung bình cứ khoảng 20.000 người thì sẽ có 1 người bị mắc phải căn bệnh này. Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến căn bệnh bạch tạng này chính là sự rối loạn bẩm sinh di truyền theo gen lặn đồng hợp tử. Gen này khiến cơ thể bị thiếu men tyrosinase (giúp tham gia vào việc sản xuất melanin). Chính điều này đã làm ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình tổng hợp các sắc tố melanin cho cơ thể. Trẻ em có nguy cơ sinh ra bị bạch tạng nếu có bố mẹ bị bạch tạng hoặc bố mẹ mang gen bệnh bạch tạng. 3. Giải đáp những thắc mắc về bệnh bạch tạng Có khá nhiều câu hỏi cũng như các thắc mắc được đưa ra xung quanh căn bệnh bạch tạng này. Nhiều nhất trong đó có thể kể đến một số vấn đề như có thể chữa trị căn bệnh này không? Những người bị mắc bạch tạng có tuổi thọ bao lâu? ,... Tất cả những thắc mắc này sẽ được giải đáp ngay sau đây: 3.1. Tuổi thọ của bệnh nhân bạch tạng có kéo dài không? Đây là một trong những câu hỏi được nhiều người quan tâm nhất về căn bệnh này. Theo khảo sát thực tế, những người bị mắc phải căn bệnh này vẫn sẽ có tuổi thọ cao như người khỏe mạnh bình thường. Tuy nhiên, vì cơ thể bị thiếu hụt đi các melanin nên chúng có thể làm ảnh hưởng không tốt đến tình trạng sức khỏe. Vì vậy, bạn có thể dễ mắc phải một số căn bệnh khác như: Hermansky-Pudlak, Griscelli hay Chediak-Higashi,... Người bệnh cũng không nên quá lo lắng, chỉ cần bạn duy trì một chế độ ăn - ngủ - nghỉ khoa học và thường xuyên thăm khám định kỳ thì sẽ có một cuộc sống khỏe mạnh như người thường. Một lưu ý khá quan trọng chính là người bị bệnh bạch tạng cần hạn chế tiếp xúc với các tia sáng mặt trời. Bởi lẽ các tia UV sẽ tác động không tốt và có thể khiến bạn dễ bị ung thư da. 3.2. Có thể điều trị bệnh bạch tạng không? Cho đến hiện tại, y học vẫn chưa nghiên cứu ra được một loại thuốc hoặc một phương pháp nào có thể điều trị dứt điểm bệnh bạch tạng. Bởi lẽ, những sắc tố của cơ thể một khi đã thay đổi thì rất khó để quay trở lại như bình thường. Thế nhưng, mọi người cũng không cần phải quá lo lắng vì vẫn có những giải pháp để bệnh không trở nên xấu hơn: Có thể đeo kính áp tròng để gia tăng thị lực. Đeo thêm kính râm khi phải ra ngoài. Mặc quần áo che chắn cẩn thận khi ra ngoài để hạn chế tiếp xúc với ánh nắng và sự tấn công của tia UV. Phẫu thuật mắt để cải thiện tình trạng mắt bị rung - giật. Nên đi kiểm tra và khám sức khỏe định kỳ, đảm bảo sử dụng thuốc theo đúng kê đơn của bác sĩ. Khi bạn áp dụng được những giải pháp bảo vệ sức khỏe ở trên, chắc chắn bệnh nhân bạch tạng có thể duy trì được một cuộc sống khỏe mạnh như thường. Quan trọng nhất là bạn cần phải có cho mình một tinh thần thật lạc quan để vượt qua mọi khó khăn trong quá trình điều trị bệnh. 3.3. Bệnh bạch tạng có bị lây nhiễm? Lây nhiễm bệnh bạch tạng cũng là một trong những chủ đề được nhiều người đặc biệt quan tâm. Tuy nhiên, bạn có thể yên tâm rằng, căn bệnh này không lây nhiễm qua quá trình tiếp xúc hàng ngày. Bởi như đã nói thì bạch tạng là một dạng bệnh lý di truyền bẩm sinh vì bị khiếm khuyết gen. Chính vì vậy, bệnh sẽ không có bất cứ khả năng nào để có thể lây lan được thông qua các hoạt động tiếp xúc hàng ngày. Vậy nên người bệnh và cả những người xung quanh hoàn toàn có thể yên tâm về vấn đề này. Mọi người nên thấu hiểu, giúp đỡ và cảm thông hơn đối với những người bệnh.
medlatec
1,390
5 Loại vacxin trước khi mang thai phụ nữ nên tiêm Phụ nữ mang thai có hệ miễn dịch kém hơn so với người bình thường nên cần chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cẩn thận. Do đó, việc tiêm vacxin trước khi mang thai giúp mẹ và bé có thể phòng tránh những căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. 1. Lợi ích của tiêm vacxin trước khi mang thai Trong giai đoạn mang thai, hệ miễn dịch của phụ nữ trở nên yếu hơn so với thời kỳ chưa mang thai, nên có nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm cao. Điều này sẽ gây ảnh hưởng tới sức khỏe của mẹ và sự ảnh hưởng của thai nhi. Các nghiên cứu chỉ ra mặc dù không thể đạt hiệu quả bảo vệ 100%, tuy nhiên khoảng 85 – 95% phụ nữ được tiêm sẽ sinh ra miễn dịch đặc hiệu bảo vệ cơ thể không mắc bệnh. Trên thực tế, chủ động tiêm phòng trước khi mang thai đem lại nhiều lợi ích đối với chị em phụ nữ. Đây là cách giúp chị em có thể bảo vệ sức khỏe của bản thân và thai nhi, hạn chế sự tấn công của các loại virus, vi khuẩn gây hại đối với sức khỏe. Ngoài ra, nhờ việc thực hiện tiêm phòng đầy đủ mà khi em bé chào đời có hệ miễn dịch tốt hơn. Đây là lá chắn bảo vệ trẻ em trong giai đoạn đầu, khi cơ thể còn non nớt và dễ nhiễm bệnh. Tiêm vacxin là cách giúp chị em có thể bảo vệ sức khỏe của bản thân và thai nhi, hạn chế sự tấn công của các loại virus, vi khuẩn gây hại đối với sức khỏe 2. Những loại vacxin cần tiêm trước khi mang thai Trước khi mang thai, phụ nữ được khuyến cáo nên tiêm 5 loại vắc xin gồm: 2.1. Vacxin viêm gan B là một trong những mũi vacxin trước khi mang thai cần tiêm Căn bệnh viêm gan B có thể lây nhiễm từ mẹ sang con, nếu không may em bé mắc phải sẽ gây ảnh hưởng tới sức khỏe hiện hiện tại và tương lai của trẻ. Việc tiêm phòng viêm gan B trước khi mang thai rất cần thiết trong việc ngăn ngừa sự lây nhiễm của virus viêm gan B. Tiêm vắc xin phòng viêm gan B gồm 3 mũi nên chị em cần sắp xếp lịch tiêm phù hợp trước khi mang thai. Nếu đã từng tiêm vắc xin viêm gan B nên làm xét nghiệm trước khi kiểm tra kháng thể xem có cần tiêm nhắc lại hay không. Thời điểm tiêm vacxin viêm gan B: – Mũi tiêm đầu tiên: Tiêm trước khi mang thai 7 tháng. – Mũi tiêm thứ 2: Tiêm sau mũi đầu tiên 1 tháng. – Mũi tiêm thứ 3: Tiêm sau mũi đầu tiên 6 tháng 2.2. Vacxin sởi – quai bị – rubella Trước khi có ý định mang thai, phụ nữ nên tiêm vacxin sởi – quai bị – rubella để phòng tránh nguy cơ mắc bệnh trong thời gian này. Những căn bệnh này tuy không gây ảnh hưởng nhiều tới sức khỏe của mẹ những có thể gây ảnh nghiêm trọng tới thai nhi như lưu thai, sinh non hoặc trẻ sinh ra có nguy cơ dị tật rất cao. Thời điểm tiêm: Nên tiêm loại vacxin này trước khi mang thai ít nhất 3 tháng. Tiêm vacxin sởi – quai bị – rubella để phòng tránh nguy cơ mắc bệnh trong thời gian mang thai 2.3. Vắc xin bạch hầu – ho gà – uốn ván Bạch hầu và ho gà là những căn bệnh dễ lây truyền qua đường hô hấp, vì vậy khả năng mắc phải những bệnh này trong quá trình mang thai khá cao. Uốn ván cũng có thể gặp phải nếu bạn chủ quan trước những vết thương bởi loại vi khuẩn này tồn tại lâu trong môi trường tự nhiên như đất, nước… Thời điểm tiêm: Cần tiêm 1 tháng trước khi mang thai. 2.4. Vacxin thủy đậu Nếu như chị em chưa từng mắc thủy đậu trước đó thì nên chủ động tiêm vacxin sớm để bảo vệ cả sức khoẻ của mẹ và bé. Đặc biệt, nếu phụ nữ đang mang thai thì không nên tiêm loại vacxin này. Thời điểm tiêm: Tiêm vacxin thủy đậu trước khi mang thai 3 tháng 2.5. Vacxin cúm là loại vacxin trước khi mang thai được khuyến cáo nên tiêm Nếu phụ nữ mắc cúm trong quá trình mang thai sẽ ảnh hưởng rất lớn tới sự phát triển của thai nhi. Nếu phụ nữ mang thai trong ba tháng đầu sẽ có nguy cơ cao gây dị tật cho thai nhi như sứt môi, hở hàm ếch, sinh non hoặc nhẹ cân. Nếu được tiêm phòng thì tỷ lệ mắc cúm sẽ giảm đi đáng kể . Thời điểm tiêm: Nên tiêm trước khi mang thai ít nhất 1 tháng và nên tiêm nhắc lại hàng năm. 3. Những điều cần lưu ý khi tiêm vacxin trước khi mang thai Các loại vacxin cần thiết nên tiêm phòng trước khi mang thai gồm vacxin ngừa cúm, viêm gan B, thủy đậu và sởi – quai bị – rubella được khuyên nên tiêm trước khi mang thai tốt nhất là 3 tháng hoặc tối thiểu là 1 tháng. Với vacxin ngừa cúm và viêm gan B, mẹ bầu vẫn có thể tiêm bù trong thai kỳ nếu chưa hoàn thành xong tiêm chủng 2 loại vacxin này trước khi mang thai. Với vacxin thủy đậu và sởi – quai bị – rubella thì tuyệt đối không được tiêm trong thời gian thai kỳ. Để tránh một số trường hợp xấu xảy ra khi tiêm vacxin phòng bệnh, các chị em phụ nữ nên lưu ý một số điều sau: – Trước khi tiêm phòng, chị em cần thăm khám và kiểm tra sức khỏe và khả năng miễn dịch với các loại bệnh nào để được đưa ra loại vacxin phù hợp nhất. – Đa số các loại vacxin đều cần được tiêm hoàn thiện trước khi mang thai từ 1 đến 3 tháng. Nên chị em cần lưu ý sắp xếp thời gian tiêm phòng phù hợp và đảm bảo an toàn. – Tiêm vắc xin trước khi mang thai khá an toàn, ít gây ra tác dụng phụ nào nghiêm trọng. Sau khi tiêm phòng thường sẽ có một số tác dụng phụ như mệt mỏi, sưng hay tấy ở vị trí tiêm, sốt nhẹ, đặc biệt đối với tiêm uốn ván. Tiêm vắc xin cúm có thể gây ra hiện tượng giả cúm như hắt hơi, sổ mũi kéo dài trong một vài ngày. Khi có những dấu hiệu này có thể dùng khăn ấm lau người, bổ sung rau xanh và trái cây giàu vitamin để giảm nhẹ các triệu chứng. – Nên theo dõi tình trạng sức khỏe cẩn thận trong vòng 24 – 48 tiếng để phòng các phản ứng phụ hoặc sốc thuốc có thể xảy ra. Chị em cần lưu ý sắp xếp thời gian tiêm phòng phù hợp và đảm bảo an toàn
thucuc
1,218
Số lượng tiểu cầu trong cơ thể nói lên điều gì? Tiểu cầu là gì? Tiểu cầu tên tiếng anh là Platelets hay Thrombocytes, đây là một loại tế bào máu có chức năng cầm máu bằng cách làm vón cục và đông lại khi mạch máu của chúng ta bị thương. Tiểu cầu không có nhân tế bào. Chúng là một mảnh tế bào vỡ ra từ các tế bào nhân khổng lồ sản sinh ra từ tủy xương. Thông thường, đời sống của tiểu cầu kéo dài từ 5-7 ngày và cơ quan đảm nhiệm vai trò tiêu hủy các tiểu cầu già và chết đi là lách. Lách là nơi thu gom và tiêu hủy tiểu cầu cũng như các tế bào máu khác đã hết chu kỳ sống của chúng. Chức năng chính của tiểu cầu là góp phần vào quá trình cầm máu. Quá trình này trải qua 3 giai đoạn: – Kết dính: Tiểu cầu kết dính với các chất bên ngoài nội mạc – Phát động: Chúng thay đổi hình dạng, kích hoạt thụ quan và tiết ra các tín hiệu hóa học. – Tập hợp: Chúng kết nối với nhau thông qua cầu thụ quan tạo thành các nút tiểu cầu cầm máu sơ cấp và kết hợp với các tơ huyết tổng hợp tạo sự cầm máu thứ cấp. Số lượng tiểu cầu ở người bình thường là bao nhiêu? Ở một người bình thường, số lượng tiểu cầu thường dao động trong khoảng 150.000 đến 450.000 tiểu cầu trong mỗi mm3 máu, tức là mỗi 1 lít máu sẽ có khoảng 150-400 tỷ tế bào tiểu cầu. Các giá trị về số lượng tiểu cầu trong máu được phản ánh qua xét nghiệm máu, và ở mỗi người khác nhau chỉ số về số lượng tiểu cầu trong máu cũng khác nhau và chúng có thể thay đổi tùy theo trạng thái tâm lý của người bệnh, giới tính, lứa tuổi. Tiểu cầu tăng khi nào? – Tiểu cầu trong máu tăng trong một số trường hợp người bệnh bị rối loạn tăng sinh tủy xương, bệnh tăng tiểu cầu vô căn, xơ hóa tủy xương, sau chảy máu, sau phẫu thuật cắt bỏ lách, các bệnh viêm nhiễm, ung thư máu, thiếu máu,… – Tiểu cầu trong máu tăng có thể do tăng tiểu cầu nguyên căn hoặc tăng tiểu cầu thứ cấp. Các triệu chứng khi bị tăng tiểu cầu là xuất hiện các cục máu đông tự phát ở cánh tay và chân. Nếu tiểu cầu tăng quá mức và không được xử lý có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim, đột quỵ. Tiểu cầu giảm khi nào? Tiểu cầu trong máu có thể giảm trong một số trường hợp sau đây: Đặc biệt giảm tiểu cầu có thể giảm trong các trường hợp người bệnh bị xuất huyết nội tạng và xuất huyết não. Nếu tiểu cầu giảm quá mạnh khiến mất khả năng cầm máu, điều này rất nguy hiểm và gây ảnh hưởng đến tính mạng của bệnh nhân, khi đó người bệnh cần được cấp cứu kịp thời để tránh các biến chứng nguy hiểm nhất xảy ra. Các triệu chứng như những nốt bầm tím xuất hiện trên da, chảy máu lợi, mũi, đường tiêu hóa có thể biểu hiện lượng tiểu cầu trong cơ thể bạn đang giảm. Khi nào cần xét nghiệm số lượng tiểu cầu? Khi có các dấu hiệu bất thường sau bạn nên làm xét nghiệm số lượng tiểu cầu trong máu như: Khi căn cứ vào mức độ giảm của tiểu cầu, bác sĩ sẽ đưa ra giải pháp phù hợp giúp làm tăng hoặc ổn định lại lượng tiểu cầu trong máu bằng một số biện pháp như điều trị bằng thuốc, truyền tiểu cầu hoặc phẫu thuật.
thucuc
623
Bé sơ sinh bị sôi bụng kèm nôn trớ là dấu hiệu của bệnh gì? Bé sơ sinh bị sôi bụng kèm theo triệu chứng nôn trớ là tình trạng xảy ra khá phổ biến, xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Mặc dù chưa đến mức nguy hiểm nhưng hiện tượng này thường khiến trẻ quấy khóc vì khó chịu, nó cũng có thể kèm theo triệu chứng ở đường tiêu hóa khác như tiêu chảy. Vậy đâu là nguyên nhân của tình trạng này và làm thế nào để khắc phục? Hãy cùng tìm hiểu qua những phân tích dưới đây nhé! 1. Bé sơ sinh bị sôi bụng và nôn trớ do vấn đề về tiêu hóa Tương tự như người lớn, biểu hiện sôi bụng ở trẻ là những âm thanh như tiếng ọc ọc, ùng ục và khiến cha mẹ lầm tưởng rằng chúng xuất phát từ dạ dày. Nhưng thực tế tiếng sôi bụng lại bắt nguồn từ cơ quan ruột non và ruột già của bé. Khi thức ăn đi đến hệ tiêu hóa sẽ được các cơ quan tại đây đưa đẩy, nhào trộn. Lúc này các cơ thành ruột sẽ thực hiện co bóp, di chuyển thức ăn cùng chất khí dẫn đến những tiếng sôi bụng. Lực đẩy này càng mạnh thì âm thanh ọc ọc sẽ càng lớn. Nguyên nhân khiến trẻ hay bị ọc trớ sữa có thể là do dạ dày của các em bé sơ sinh còn rất nhỏ, dung tích chỉ tầm 5 - 7ml. Ngoài ra dạ dày chưa nằm theo phương thẳng đứng như của người lớn mà là nằm ngang nên khi sữa và thức ăn đi vào dạ dày của bé rất dễ bị trào ngược lên thực quản. Đây cũng chỉ là trạng thái sinh lý bình thường không đáng lo ngại nhưng nếu trẻ có tiếng sôi bụng kêu to, kèm theo các dấu hiệu bất thường khác như trẻ bị đầy hơi, nôn trớ nhiều, quấy khóc, bỏ bú hoặc tiêu chảy thì chính là biểu hiện cảnh báo bệnh lý nào đó, ví dụ như bệnh nhiễm trùng hay rối loạn tiêu hóa ở trẻ. Những bệnh lý này thường là do: Hệ miễn dịch của trẻ những năm đầu đời còn rất yếu, vì thế sẽ dễ bị các loại virus, vi khuẩn tấn công. Nếu trẻ sử dụng các loại đồ dùng như núm vú, bình sữa không được vệ sinh sạch sẽ, thường xuyên cho tay và đồ chơi vào miệng thì có nguy cơ cao bị nhiễm khuẩn đường ruột; Có tới 60 - 70% tế bào miễn dịch phân bố ở ruột. Nếu cơ quan này gặp tổn thương thì sẽ làm suy giảm sức đề kháng của trẻ và dẫn tới những bệnh lý khác, trong đó có nôn trớ và sốt. Vì vậy, các bậc phụ huynh cần thường xuyên vệ sinh đồ chơi, đồ dùng hàng ngày của trẻ. Thêm vào đó hãy dùng men vi sinh để cân bằng hệ vi sinh vật trong đường ruột bé. Điều này sẽ giúp hạn chế những vi khuẩn có hại và giảm thiểu triệu chứng sôi bụng, nôn trớ cho trẻ. 2. Trẻ bị ọc trớ sữa và sôi bụng do sai lầm trong cách chăm sóc Bên cạnh những vấn đề liên quan đến hệ tiêu hóa, một số nguyên nhân xuất phát từ sai lầm trong cách chăm sóc bé hàng ngày cũng có thể dẫn đến tình trạng sôi bụng và trớ sữa ở trẻ. Cụ thể: Trẻ ăn quá no Nhiều bậc phụ huynh có tâm lý sợ con đói nên luôn muốn con ăn thật nhiều, thật no, cho trẻ bú liên tục quá nhu cầu khiến trẻ bị nôn trớ và sôi bụng. Để khắc phục điều này, mẹ nên tham khảo nhu cầu dinh dưỡng của trẻ theo từng tháng tuổi để ước tính khẩu phần sữa mỗi cữ cho bé. Cho bé bú sai cách Dưới đây là những sai lầm phổ biến của nhiều bậc cha mẹ khi cho trẻ sơ sinh bú khiến dạ dày tích tụ quá nhiều khí gây sôi bụng và ọc trớ sữa: Thao tác khi nguấy sữa quá mạnh tạo nhiều bọt khí, trẻ nuốt vào bụng sẽ có âm thanh ùng ục; Núm vú bình không phù hợp với tháng tuổi của bé - chảy quá nhanh hoặc quá chậm; Trẻ ngậm ti không đúng khớp cắn dẫn đến việc nuốt quá nhiều không khí vào dạ dày. Như vậy các mẹ cần lưu ý cho trẻ ngậm hết quầng vú hoặc đầu ti ở bình sữa khi bú. Sau khi ăn xong hãy từ từ nâng trẻ lên và vỗ ợ hơi cho bé để tống bớt không khí thừa trong bụng của trẻ. Đặt bé nằm ngay sau khi ăn Ngay cả khi người lớn chúng ta sau khi ăn no xong mà nằm xuống thì cũng sẽ dễ bị trào ngược và ì ạch bụng, trẻ sơ sinh cũng vậy. Mẹ hãy đặt bé nằm ngửa và nhẹ nhàng mát xa bụng cho bé, kết hợp với nắm 2 chân bé làm động tác đưa vào bụng và đẩy ra (giống như động tác đạp xe đạp). Cách xử trí khi bé sơ sinh bị sôi bụng và nôn trớ đó là: Đặt nghiêng đầu bé sang một bên để tránh trường hợp sữa trẻ ọc ra gây bít tắc đường thở của trẻ. Nhanh chóng thấm sữa ở vùng miệng và mũi cho bé bằng khăn xô. Sau đó bế trẻ lên, vỗ nhẹ vào lưng trẻ và vỗ về, trấn an bé; Thay quần áo cho bé nếu bị ướt để trẻ không bị lạnh; Không nên cho bé ti ngay sau khi bị nôn trớ mà hãy đợi khoảng 30 phút đến 1 tiếng sau hẵng cho trẻ ăn lại. Trẻ bị sôi bụng nôn trớ do chế độ ăn của mẹ Điều này thường xảy ra đối với những trẻ bú mẹ. Mẹ ăn gì thì bé cũng sẽ tiếp nhận những dưỡng chất ấy qua dòng sữa mẹ. Nếu mẹ ăn quá nhiều đồ ngọt, chất béo, mỡ động vật, tinh bột, sử dụng chất kích thích,... thì sẽ khiến trẻ bị sôi bụng và nôn trớ vì hệ tiêu hóa của trẻ còn rất non yếu, chưa thể dung nạp được những chất này. Khi đó mẹ nên có sự điều chỉnh trong khẩu phần ăn hàng ngày, bằng cách giảm lượng tinh bột, ăn nhiều thịt, rau xanh, các loại trái cây trung tính (không quá chua, không quá ngọt),... 3. Bé sơ sinh bị sôi bụng do sữa công thức Đối với những trẻ sơ sinh dùng sữa công thức thì tình trạng sôi bụng cũng không phải là hiếm. Đa phần là do trẻ bị bất dung nạp đường lactose có trong sữa, bên cạnh triệu chứng sôi bụng trẻ có thể bị tiêu chảy và hăm mông. Nếu nguyên nhân khiến trẻ bị sôi bụng là do sữa công thức, mẹ có thể chuyển sang loại sữa free lactose - tức là trong thành phần sữa không chứa loại đường này. Ngoài ra việc bé bị bất dung nạp lactose còn có thể khiến trẻ bị loạn khuẩn ruột, mẹ có thể bổ sung thêm men vi sinh cho bé để làm tăng lợi khuẩn trong hệ tiêu hóa của trẻ. Phần lớn các trường hợp bé sơ sinh bị sôi bụng và nôn trớ đều không quá nguy hiểm. Nhưng cha mẹ cũng cần phải chú ý theo dõi các biểu hiện ở trẻ, nếu bé quấy khóc thường xuyên, sụt cân, tiêu chảy và kèm theo đó là những biểu hiện khác thì hãy đưa trẻ đi khám để được kiểm tra và hướng dẫn điều trị hợp lý.
medlatec
1,288
Nguyên nhân gây ra bệnh ung thư buồng trứng cần nắm chắc Ung thư buồng trứng liên quan đến sự phát triển ác tính, phát sinh từ các bộ phận khác nhau của các buồng trứng – một phần trong hệ thống cơ quan sinh sản ở nữ. Ung thư buồng trứng có thể gặp ở nhiều nữ giới độ tuổi khác nhau, từ trẻ chưa dậy thì đến người già mãn kinh. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, nguy cơ ung thư buồng trứng tăng theo độ tuổi, phụ nữ sau mãn kinh chiếm tỷ lệ lớn hơn. Có khoảng ½ số ca mắc ung thư buồng trứng được chẩn đoán ở độ tuổi ngoài 63 tuổi. Nguyên nhân gây ra bệnh ung thư buồng trứng Thực tế, nguyên nhân gây ra bệnh ung thư buồng trứng là gì vẫn chưa được xác định rõ ràng nhưng có rất nhiều yếu tố tăng nguy cơ mắc bệnh, bao gồm cả những yếu tố có thể kiểm soát và không thể kiểm soát. Cụ thể: Béo phì Nữ giới béo phì có nguy cơ mắc ung thư buồng trứng cao hơn những người duy trì cân nặng khỏe mạnh Cũng theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, những nữ giới béo phì, có chỉ số cơ thể (BMI) trên 30 có nguy cơ mắc ung thư buồng trứng cao hơn những nữ giới duy trì cân nặng khỏe mạnh trong suốt cuộc đời. Nhiều nghiên cứu chỉ cụ thể rằng béo phì làm tăng khoảng 10% nguy cơ mắc bệnh. Sinh con đầu lòng muộn, không sinh con Những phụ nữ sinh con đầu lòng muộn, sau 35 tuổi có nguy cơ mắc ung thư buồng trứng cao hơn những người bình thường. Tiền sử gia đình có người mắc ung thư buồng trứng, ung thư vú, ung thư ruột Trong gia đình nếu có mẹ, chị/ em gái hay con gái mắc ung thư buồng trứng thì nguy cơ mắc bệnh của bạn sẽ cao hơn những người khác. Nguy cơ cũng tăng cao nếu tiền sử gia đình có người mắc ung thư vú, ung thư ruột, nguy cơ mắc bệnh cũng tăng. Việc thừa hưởng một số đột biến di truyền như BRCA1, BRCA2 tăng nguy cơ mắc ung thư buồng trứng. Theo Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ, nguy cơ mắc ung thư buồng trứng trong suốt cuộc đời của người mang gen BRCA1 là 35 – 70%. Với phụ nữ mang gen BRCA2, nguy cơ này là 10 – 30% (trước tuổi 70) Nhiễm Chlamydia Đây là một bệnh lây truyền qua đường tình dục. Một nghiên cứu báo cáo rằng nguy cơ ung thư buồng trứng tăng gấp đôi ở những người bị nhiễm loại vi khuẩn này. Thời gian nuôi con bằng sữa mẹ ít Nhiều nghiên cứu cho biết, những người có thời gian nuôi con bằng sữa mẹ ít, dưới 7 tháng có nguy cơ mắc ung thư buồng trứng cao gấp khoảng 3 lần so với những người bình thường. Ung thư buồng trứng phát hiện sớm cho tiên lượng tốt, cơ hội điều trị cao. Điều trị ung thư giai đoạn này cũng ít xâm lấn hơn. Tầm soát ung thư buồng trứng định kì giúp phát hiện ung thư buồng trứng sớm      
thucuc
557
Nguy hiểm rình rập với người bệnh huyết áp cao mùa hè Mùa hè thời tiết thay đổi đột ngột dễ gây ảnh hưởng đến sức khỏe đặc biệt là người cao huyết áp. Dưới đây là những mối nguy hiểm rình rập với người bệnh huyết áp cao mùa hè. Nguy hiểm rình rập với người bệnh huyết áp cao mùa hè Thời tiết mùa hè, đặc biệt nắng nóng gay gắt kéo dài cũng rất nguy hiểm đối với người cao huyết áp. Theo bác sĩ, có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Đặc biệt vào mùa hè, sự bài tiết mồ hôi ra tăng, nên quá trình trao đổi chất cũng được đẩy mạnh. Cơ thể bị mất một lượng nước khá lớn khiến nồng độ máu giảm, độ kết dính trong máu tăng cao, dễ dẫn đến những bệnh lý có liên quan đến máu, làm tăng tỷ lệ nguy cơ cho tim và não. Người bệnh cao huyết áp dễ gặp phải nguy cơ biến chứng trong thời tiết nắng nóng Cũng giống như những người mắc bệnh về tim mạch, người huyết áp cao trong mùa hè cũng ngủ không được ngon giấc, sẽ xuất hiện hiện tượng ban đêm huyết áp tăng gây tổn thương cho tim mạch. Người bệnh huyết áp cao cần lưu ý gì trong mùa hè? Không ra ngoài quá lâu trời nắng Trong thời tiết nắng nóng, người đang dùng thuốc điều trị huyết áp không nên hoạt động nhiều ngoài trời để phòng giãn mạch quá mức gây nên tình trạng tụt huyết áp. Người bệnh cao huyết áp không nên ra ngoài nắng quá lâu Bổ sung đủ nước Người cao huyết áp nên uống nhiều nước và uống đều đặn, không nên đợi đến lúc khát mới uống, để giảm được độ kết dính trong máu, thúc đẩy quá trình trao đổi chất trong cơ thể đồng thời tạo thói quen uống 1 ly nước sau khi thức dậy vào buổi sáng và 1 ly nước trước lúc đi ngủ. Vận động đều đặn Khi thời tiết nóng bức, dù vận động ít, cơ thể cũng sẽ ra nhiều mồ hôi, điều này khiến nhiều bệnh nhân cao huyết áp, đặc biệt là người cao tuổi thường ngại vận động, đi lại. Thực tế, vận động sẽ giúp mạch máu co giãn và đàn hồi tốt, làm tăng tính bền của thành mạch. Vì thế, có người đã ví sự vận động chính là “tập thể dục cho mạch máu”. Lựa chọn chế độ ăn uống lành mạnh ngừa nguy cơ biến chứng huyết áp cao mùa nóng Đừng mở máy điều hòa quá thấp Sự thay đổi nhiệt độ từ nóng đến lạnh đột ngột như thế sẽ khiến những mạch máu vốn đang ở trạng thái giãn nở bình thường tức thời co lại, dẫn đến huyết áp tăng cao. Ngược lại, nếu đang ở trong phòng có máy điều hòa trong một thời gian rồi đi ra ngoài thời tiết nóng bức, các mạch máu sẽ giãn nở, điều này khiến huyết áp không ổn định. Thăm khám sức khỏe thường xuyên Người bệnh huyết áp cao cần được theo dõi thường xuyên và kiểm soát tốt các bệnh lý kèm theo tránh biến chứng nguy hại ảnh hưởng sức khỏe.
thucuc
561
Thế nào là rối loạn lo âu? Nguyên nhân và phương pháp điều trị? Những người mắc chứng rối loạn lo âu thường xuyên bị sợ hãi, lo âu quá mức mà không rõ lý do. Có rất nhiều loại rối loạn lo âu nhưng chung quy lại thì biểu hiện ban đầu chung của những loại này đó là hoảng sợ và lo lắng. Bài viết hôm nay sẽ cùng bạn khám phá thế nào là chứng rối loạn lo âu và phương pháp điều trị căn bệnh này. 1. Khái niệm rối loạn lo âu Rối loạn lo âu là một cụm từ dùng để biểu đạt chứng rối loạn cảm xúc với các triệu chứng khó chịu và lo sợ mơ hồ, vã mồ hôi, đau đầu, khô miệng, bứt rứt, siết chặt ở ngực, khó chịu vùng thượng vị, bồn chồn không thể đứng yên hay ngồi yên một chỗ. Có sự khác biệt giữa lo âu trong đời sống bình thường và lo âu do bệnh lý đó là: Lo âu thông thường: xảy ra khi có một sự kiện nào đó phù hợp với trạng thái cảm xúc lo âu. Cảm giác này sẽ mất đi khi sự việc đã được giải quyết; Lo âu bệnh lý: không xuất phát từ một nguyên nhân rõ ràng nào hoặc người bệnh biểu hiện quá mức. Triệu chứng thường gây khó chịu, căng thẳng kéo dài ảnh hưởng tới cuộc sống sinh hoạt của bệnh nhân. 2. Rối loạn lo âu có những loại nào? Một số loại rối loạn lo âu có thể bạn đã biết: Rối loạn lo âu lan tỏa: Đây là loại rối loạn lo âu có biểu hiện là lo lắng một các thái quá trước nhiều sự kiện và hoạt động. Sự lo âu này thường khó kiểm soát đi kèm với các biểu hiện về thể chất như khó ngủ, căng thẳng cơ, bứt rứt, bực tức, khó chịu và gây ảnh hưởng lớn tới cuộc sống, công việc và học tập của bệnh. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD): Là những người có hành vi lặp lại nhiều lần và bị ám ảnh tới mức không thể kiểm soát, ví dụ như thường xuyên dọn dẹp, sắp xếp lau dọn liên tục, rửa tay nhiều lần vì sự vi trùng, vi khuẩn,... Sự ám ảnh này thường gây mất thời gian, ảnh hưởng nhiều đến các hoạt động xã hội và cả cuộc sống cá nhân của người bệnh, nhiều khi còn khiến cho người xung quanh cảm thấy khó chịu. Rối loạn hoảng loạn: Triệu chứng đặc trưng của tình trạng này là hoảng sợ cực độ. Những cơn hoảng sợ thường diễn ra khá ngắn và bất ngờ, khiến cơ thể phản ứng lại dữ dội bằng các hiện tượng như đau ngực, khó thở, đau tim,... Bệnh nhân thường không thích ở những nơi dễ khiến họ rơi vào trạng thái hoảng sợ. Nhiều khi biểu hiện hoảng sợ còn lấn át họ, tới nỗi họ cố thủ trong nhà, tránh giao tiếp xã hội. Rối loạn hoảng loạn có thể khác nhau ở mỗi người nhưng tựu chung biểu hiện ban đầu thường là đau ngực, nhịp tim nhanh, choáng váng, nghẹt thở,... Nghiêm trọng hơn, người bệnh đôi khi còn cảm thấy sợ chết, phát điên,... Rối loạn lo âu xã hội: Bệnh đặc trưng bởi sự lo lắng, hoảng sợ quá mức trong các sự kiện hàng ngày, nhất là khi họ bị bẽ mặt hoặc xấu hổ trước đám đông vì sự thể hiện của họ không đáp ứng được như kỳ vọng, ví dụ như sợ phát biểu trước nhiều người, sợ gặp người lạ, sợ ánh đèn sân khấu,... 3. Những biểu hiện ở một người bị rối loạn lo âu Sau đây là các dấu hiệu chung khi bị rối loạn lo âu: Hoảng sợ hoặc lo âu thái quá, không bao giờ cảm thấy an toàn hoặc chắc chắn; Khó thở, khó ngủ, khó tập trung và bồn chồn, khó đứng yên hoặc ngồi yên một chỗ; Lạnh và hay đổ mồ hôi tay. Có cảm giác ngứa ran hoặc tê cứng tay và chân; Khô miệng, cảm thấy buồn nôn; Tim đập nhanh, chóng mặt, căng thẳng cơ bắp; Lặp lại nhiều lần các hành vi như kiểm tra khóa cửa, rửa tay,... và bị ám ảnh thường xuyên về một vấn đề nào đó; Khó giữ bình tĩnh để vượt qua được cảm giác lo âu. 4. Các nguyên nhân dẫn đến rối loạn lo âu Rối loạn lo âu thường khó để xác định rõ nguyên nhân nhưng những yếu tố sau cũng làm gia tăng nguy cơ bị bệnh: Do tâm lý: tính cách dễ bị lo âu hoặc sang chấn tâm lý từ nhỏ; Do di truyền: nếu trong gia đình có người bị mắc các bệnh tâm lý thì thế hệ sau cũng có nguy cơ cao bị ảnh hưởng; Do môi trường, xã hội: căng thẳng, stress kéo dài từ công việc, môi trường sống, gia đình,... Do yếu tố về thần kinh. 5. Cách chữa rối loạn lo âu Để giúp bệnh nhân thoát khỏi tình trạng rối loạn lo âu, nên kết hợp áp dụng các biện pháp điều trị bằng thuốc và trị liệu tâm lý: Dùng thuốc: việc điều trị bằng thuốc có thể kéo dài trong vòng 6 tháng - 1 năm, thậm chí là lâu hơn phụ thuộc tình trạng bệnh của mỗi người. Bệnh nhân cần được thăm khám và chỉ định loại thuốc phù hợp. Ngoài ra người bệnh cũng phải tái khám thường xuyên để điều chỉnh liều lượng và loại thuốc phù hợp với tình hình tiến triển của bệnh; Tâm lý trị liệu: bệnh nhân sẽ được trò chuyện và lắng nghe những chia sẻ từ các nhà tâm lý học để hiểu rõ được tình trạng mà mình đang mắc phải. Từ đó cùng người bệnh tháo gỡ những khó khăn trong suy nghĩ, tìm kiếm phương pháp giải quyết phù hợp hơn; Người bệnh nên dành ra ít nhất khoảng 30 phút mỗi ngày để tham gia hoạt động nào đó khiến họ cảm thấy thư giãn, tốt cho tâm trạng như thiền định, thể dục thể thao, yoga, đọc sách,... Bên cạnh đó, bệnh nhân nên tập luyện cách hít thở sâu, chăm sóc giấc ngủ, tránh đồ uống chứa caffein hoặc chất kích thích,... Như vậy trên đây là những thông tin cơ bản về chứng rối loạn lo âu mong sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về căn bệnh này. Đồng thời thông qua bài viết bạn sẽ có cho mình những giải pháp phù hợp để có thể giảm bớt căng thẳng và giải tỏa lo âu. Nếu nhận thấy mình đang có những dấu hiệu báo động tình trạng rối loạn lo âu thì hãy đi khám để được điều trị, tránh trường hợp bệnh phát triển thành mạn tính ảnh hưởng lớn tới đời sống sinh hoạt hàng ngày và chất lượng sức khỏe, cuộc sống của bạn. Để được tư vấn chi tiết hơn về các dịch vụ thăm khám và
medlatec
1,165
Glôcôm - Bệnh lý về mắt không thể coi thường Bệnh glôcôm là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa không hồi phục và là căn bệnh phổ biến trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Tổn hại đặc trưng của glôcôm là sự chết dần các tế bào hạch võng mạc dẫn đến mất thị trường và mù lòa không hồi phục. Tỷ lệ người mắc glôcôm trên 40 tuổi là khoảng 2% theo WHO năm 2008. Do đó, khách hàng trên 40 tuổi cần được khám mắt và đo nhãn áp định kỳ. Glôcôm có di truyền không? Các nhà khoa học trên thế giới đã chỉ ra glôcôm có tính chất gia đình. Nghĩa là khi bố hoặc mẹ đã được chẩn đoán là glôcôm thì con cái có nguy cơ mắc bệnh cao. Vì vậy, nếu gia đình bạn có người bị glôcôm, bạn cần khám mắt định kỳ. Hình thái glôcôm Glôcôm góc đóng nguyên phát. Glôcôm góc mở nguyên phát. Glôcôm nhãn áp không cao. Glôcôm bẩm sinh. Glôcôm có triệu chứng như thế nào? Glôcôm góc mở thường xuất hiện âm thầm, không đau, tiến triển chậm. Trong nhiều trường hợp thị lực trung tâm được bảo tồn cho đến giai đoạn muộn của bệnh. Glôcôm góc đóng cơn cấp thường xuất hiện đột ngột, cấp tính, diễn biến rầm rộ thành cơn. Đau nhức mắt xuất hiện đột ngột và dữ dội, thường ở một mắt, đau lan lên nửa đầu cùng bên. Nhìn mọi vật như qua sương mù, thấy quầng xanh đỏ. Toàn thân có biểu hiện nôn, buồn nôn,… Trên lâm sàng, bệnh nhân có thể không có biểu hiện gì nhưng khi bác sỹ khám mắt lại thấy có đầy đủ các thương tổn điển hình của bệnh glôcôm (đĩa thị và thị trường) mà nhãn áp không cao kể cả khi làm thử nghiệm. Do đó, với hình thái này cần chú ý đo độ dày giác mạc trung tâm. Làm thế nào để phòng bệnh? Khám mắt định kỳ nhằm phát hiện sớm tình trạng tăng nhãn áp là chìa khóa để bảo vệ đôi mắt khỏi nguy cơ mù lòa do glôcôm. Đặc biệt, những trường hợp có nguy cơ cao như: Đái tháo đường, tăng huyết áp, tiền sử gia đình có người bị glôcôm nên được khám mắt định kỳ tối thiểu 6 tháng/lần. Chẩn đoán glôcôm cần dựa vào những tiêu chí gì? Khi bác sỹ khám phát hiện 2 trong 3 tiêu chí sau, bệnh nhân sẽ được chẩn đoán glôcôm: Tăng nhãn áp. Tổn thương đầu thị thần kinh kiểu glôcôm. Tổn thương thị trường. Glôcôm được điều trị như thế nào? Tùy theo hình thái glôcôm: Điều trị cả 2 mắt, mắt chưa bị lên cơn tăng nhãn áp cần điều trị dự phòng. Bắt đầu điều trị cấp cứu bằng thuốc hạ nhãn áp, co đồng tử, chuẩn bị điều kiện an toàn cho điều trị bằng laser hoặc phẫu thuật. Lựa chọn hàng đầu vẫn là sử dụng thuốc tra tại chỗ. Việc điều trị bằng laser hoặc phẫu thuật chỉ đặt ra khi dùng thuốc không có kết quả. Bệnh nhân glôcôm cần tuân thủ điều trị như thế nào? Dùng thuốc đúng theo chỉ định của bác sỹ. Đợi ít nhất 5 phút giữa các lần tra thuốc. Mang theo hồ sơ quản lý bệnh khi khám lại. Tuyệt đối không được tự ý bỏ thuốc. Tại đây, bệnh nhân sẽ được: Phát hiện sớm glôcôm. Điều trị glôcôm: liên kết Bệnh viện Mắt TW khi bệnh nhân có chỉ định phẫu thuật. Theo dõi sau điều trị và đánh giá tiến triển bệnh qua các chỉ số: - Nhãn áp. - Đầu thị thần kinh. - Thị trường. - OCT lớp sợi TK.
medlatec
601
Điện di huyết sắc tố có ý nghĩa gì trong sàng lọc bệnh tan máu bẩm sinh Bạn có thể đã nghe về bệnh tan máu bẩm sinh Thalassemia nhưng có thể còn lạ lẫm với khái niệm điện di huyết sắc tố - một xét nghiệm để sàng lọc Thalassemia. Trong bài viết dưới đây, bạn sẽ được cung cấp thông tin về vấn đề này. 1. Huyết sắc tố là gì? Hemoglobin (Hb) được gọi là huyết sắc tố. Đây là một thành phần trong hồng cầu chứa ion Fe++, có vai trò vận chuyển O2 từ phổi đến tổ chức và vận chuyển CO2 từ tổ chức về phổi. Hemoglobin chiếm 33% trọng lượng của hồng cầu và được cho là một phân tử protein phức tạp với 2 thành phần cấu tạo chính là hem và globin. / 1.1. Một số loại huyết sắc tố bình thường Huyết sắc tố A (Hb A, a2b2): Chiếm tỷ lệ lớn ở trẻ em và người trưởng thành. Huyết sắc tố F (Hb F, a2g2): Hay còn gọi là huyết sắc tố thai nhi. Huyết sắc tố này thường được tìm thấy ở các bào thai đang trong thời kỳ phát triển. Hb F thường được tìm thấy ở trẻ sơ sinh. Khi trẻ lớn (khoảng 1 tuổi) lượng Hb F nhanh chóng giảm dần. Người trường thành bình thường cũng có một lượng nhỏ Hb F. Huyết sắc tố A2 (Hb A2, a2d2): Thường có ở những người trưởng thành với một tỉ lệ nhỏ. 1.2. Một số loại huyết sắc tố bất thường gặp ở người Việt Nam Huyết sắc tố E: Loại huyết sắc tố này thường gặp ở những nước vùng Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Huyết sắc tố loại này đi kèm với đột biến gen beta thalassemia có thể gây bệnh beta thalassemia từ thể vừa đến thể nặng. Huyết sắc tố Bart's (Hb Bart's), huyết sắc tố H (Hb H), huyết sắc tố Cs (Hb Cs hay Hb Constant Spring) xuất hiện do có đột biến gen alpha và thường xuất hiện ở người bệnh bị alpha thalassemia thể nặng. Ngoài ra, huyết tố S (Hb S) gây bệnh hồng cầu hình liềm, rất phổ biến ở châu Phi và Nam Á tuy nhiên lại hiếm gặp ở người Việt. 2. Điện di huyết sắc tố là gì và được chỉ định khi nào? Điện di huyết sắc tố có tên gọi khác là điện di hemoglobin. Đây là một xét nghiệm nhằm giúp các bác sĩ đánh giá thành phần và tỷ lệ hemoglobin (Hb) có trong máu. Từ những thông số này, các bác sĩ có thể sàng lọc và chẩn đoán bệnh lý về huyết sắc tố, trong đó điển hình là bệnh Thalassemia (bệnh tan máu bẩm sinh). Thông thường, điện di huyết sắc tố sẽ được chỉ định trong các trường hợp sau: Đánh giá những bệnh nhân có biểu hiện thiếu máu huyết tán nhưng không giải thích được nguyên nhân. Trường hợp bị thiếu máu hồng cầu nhỏ nhưng không liên quan đến thiếu sắt, trường hợp bệnh lý mãn tính, hoặc các trường hợp ngộ độc chì. Gia đình, họ hàng có người mắc bệnh lý hemoglobin như bệnh Thalassemia, bệnh hồng cầu hình liềm,… 3. Điện di huyết sắc tố để sàng lọc bệnh tan máu bẩm sinh Chỉ số MCV (thể tích trung bình hồng cầu) và MCH (lượng huyết sắc tố trung bình hồng cầu) là những chỉ số đầu tiên gợi ý cho bác sĩ về tình trạng có gen bệnh tan máu bẩm sinh ở người được làm xét nghiệm. Trong trường hợp cả 2 chỉ số này giảm đã loại trừ các nguyên nhân khác thì mức độ giảm của MCV, MCHC và kết quả xét nghiệm điện di huyết sắc tố sẽ được phân tích tiếp đó. Dựa vào đó, bác sĩ sẽ tiên lượng bệnh nhân có mắc bệnh Thalassemia hay không. 3.1. Bệnh Alpha Thalassemia Bệnh Alpha Thalassemia do đột biến gen quy định tổng hợp chuỗi alpha globin nằm trên cánh ngắn của nhiễm sắc thể 16 (16p13.3), có thể khiến quá trình tổng hợp chuỗi alpha mất hoặc giảm hiệu suất. Ở cơ thể người bình thường, Hb A là loại Hemoglobin chiếm đa số được cấu thành từ 2 chuỗi alpha globin và 2 chuỗi beta globin. Trong đó, chuỗi alpha globin được tổng hợp nhờ 4 gen, 2 gen alpha 1 và 2 gen alpha 2. Số lượng chuỗi alpha globin được tổng hợp có liên quan đến số gen hoạt động. Những trường hợp có ít gen hoạt động có nguy cơ mắc bệnh alpha thalassemia. 3.2. Bệnh Beta Thalassemia Theo các chuyên gia, Beta thalassemia chính là một tình trạng rối loạn di truyền máu đặc trưng. Nguyên nhân là do giảm hoặc vắng mặt của sự tổng hợp chuỗi beta globin. Điều này sẽ dẫn tới giảm Hb (Hemoglobin) bình thường có trong các tế bào hồng cầu, từ đó sản xuất hồng cầu giảm về số lượng và chất lượng dẫn đến tình trạng thiếu máu. Beta thalassemia được phân thành các nhóm sau : • Beta Thalassemia nặng: Bệnh nhân có tình trạng thiếu máu nặng. • Beta Thalassemia trung bình. • Beta Thalassemia nhẹ. • Người lành mang gen bệnh beta Thalassemia. 3.3. Kết quả điện di huyết sắc tố của người bình thường - Sơ sinh: 20 – 40% Hb A, 0,03 - 0,6% Hb A2: 60 – 80% Hb F - 2 tháng: 40 – 70% Hb A, 0,9 - 1,6% Hb A2, 30 – 60% Hb F - 4 tháng: 80 – 90% Hb A, 1,8 - 2,9% Hb A2, 10 – 20% Hb F - 6 tháng: 93 – 97% Hb A, 2,0 - 3,0% Hb A2, 1,0 - 5,0% Hb F - 1 tuổi: 97% Hb A, % Hb A2 Hb F - Trên 5 tuổi: % Hb A, 2,0 - 3,0% Hb A2, 1,0 - 5,0% Hb F - Người trưởng thành: 96 – 98% Hb A, 0,5 - 3,5% Hb A2, < 1% Hb F 4. Một số lưu ý khi sàng lọc bệnh tan máu bẩm sinh Để chẩn đoán bệnh tan máu bẩm sinh, ngoài điện di huyết sắc tố còn có các xét nghiệm khác như tổng phân tích tế bào máu ngoại vi, xét nghiệm ADN và một số các kỹ thuật khác. Để phòng và phát hiện sớm bệnh Thalassemia, bạn cần chú ý những điều sau: Tất cả mọi người đều nên khám và xét nghiệm sàng lọc bệnh Thalassemia trước khi kết hôn. Nếu có người thân mắc bệnh, bạn nên đi khám sàng lọc Thalassemia càng sớm càng tốt. Trong trường hợp hai người mang gen bệnh tan máu bẩm sinh kết hôn với nhau, cần gặp bác sĩ để được tư vấn trước khi dự định có thai. Trường hợp những cặp vợ chồng này có thai thì nên sàng lọc trước sinh khi thai nhi được 12-18 tuần. Cần tham khảo ý kiến của các bác sĩ huyết học, di truyền và nhi khoa về bệnh Thalassemia khi nghi ngờ mang gen bệnh Thalassemia.
medlatec
1,128
Bệnh nhân ung thư phổi sống được bao lâu? Ung thư phổi tế bào nhỏ (ung thư phổi tế bào nhỏ ) có độ ác tính rất cao. Đối với ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn hạn chế, tỷ lệ sống sót sau năm năm là 14 phần trăm. Thời gian sống thêm trung bình là 16 đến 24 tháng. Thời gian sống trung bình đối với ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn rộng là từ sáu đến 12 tháng. Hiếm khi tồn tại lâu dài không mắc bệnh.Nếu không điều trị, thời gian sống thêm trung bình từ chẩn đoán ung thư phổi tế bào nhỏ chỉ từ 2 đến 4 tháng. Tỷ lệ sống sót tương đối trong 5 năm đối với ung thư trung biểu mô, một loại ung thư do tiếp xúc với amiăng, là 5 đến 10%. 1. Các giai đoạn của ung thư phổi Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ có bốn giai đoạn chính:Giai đoạn 1: Ung thư được tìm thấy trong phổi, nhưng nó chưa lan ra ngoài phổi.Giai đoạn 2: Ung thư được tìm thấy ở phổi và các hạch bạch huyết lân cận.Giai đoạn 3: Ung thư ở phổi và các hạch bạch huyết ở giữa ngực.Giai đoạn 3A: Ung thư được tìm thấy trong các hạch bạch huyết, nhưng chỉ ở cùng bên ngực nơi ung thư bắt đầu phát triển lần đầu.Giai đoạn 3B: Ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết ở bên ngực đối diện hoặc đến các hạch bạch huyết phía trên xương đòn.Giai đoạn 4: Ung thư đã lan đến cả hai phổi, vào khu vực xung quanh phổi hoặc đến các cơ quan ở xa.>>> Người bị ung thư phổi giai đoạn 4 có thể sống được bao lâu?Ung thư phổi tế bào nhỏ (ung thư phổi tế bào nhỏ ) có hai giai đoạn chính. Trong giai đoạn giới hạn, ung thư chỉ được tìm thấy ở một phổi hoặc các hạch bạch huyết lân cận ở cùng bên ngực.Giai đoạn rộng có nghĩa là ung thư đã lan rộng:Khắp một lá phổiĐến phổi đối diệnĐến các hạch bạch huyết ở phía đối diện. Chất lỏng xung quanh phổiĐến tủy xươngĐến các cơ quan xa xôi. Tại thời điểm chẩn đoán, 2 trong số 3 người bị ung thư phổi tế bào nhỏ đã ở giai đoạn mở rộng. Ung thư phổi thường sẽ có 4 giai đoạn đi kèm với các triệu chứng cụ thể 2. Ung thư phổi và tuổi thọ Một khi ung thư xâm nhập vào các hạch bạch huyết và dòng máu, nó có thể di căn đến bất cứ đâu trong cơ thể. Triển vọng tốt hơn khi bắt đầu điều trị trước khi ung thư lan ra ngoài phổi.Các yếu tố khác bao gồm tuổi tác, sức khỏe tổng thể và mức độ đáp ứng của bạn với điều trị. Bởi vì các triệu chứng ban đầu có thể dễ dàng bị bỏ qua, ung thư phổi thường được chẩn đoán ở giai đoạn sau.Trong những năm gần đây, các phương pháp điều trị mới đã được chấp thuận cho ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn 4 (ung thư phổi không tế bào nhỏ ). Một số người sống sót lâu hơn nhiều so với những phương pháp điều trị truyền thống trước đây.Sau đây là tỷ lệ sống sót ước tính trong 5 năm đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ theo giai đoạn SEER:Ung thư tại chỗ: 60%Ung thư di căn hạch vùng: 33%Ung thư di căn xa: 6%Tất cả các giai đoạn SEER: 23%>>> Tiên lượng điều trị ung thư phổi giai đoạn cuối. Tầm soát ung thư phổi là biện pháp hữu hiệu nhất để bạn phát hiện và điều trị kịp thời ung thư phổi, bảo vệ sức khỏe và tính mạng của mình...Có đầy đủ các phương pháp điều trị chủ đạo bệnh ung thư: phẫu thuật, trị xạ, hóa chất, ghép Tế bào gốc....
vinmec
672
Tìm hiểu về thuốc Aciliac Thuốc Aciliac với thành phần chính là lactulose có tác dụng điều trị các vấn đề bệnh tiêu hóa. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được các tác dụng phụ không mong muốn thì người bệnh cần dùng thuốc theo đơn hoặc nhờ sự tư vấn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn. 1. Thành phần thuốc Aciliac Thuốc Aciliac có thành phần chính là lactulose, có khả năng cải thiện bệnh táo bón. Ngoài ra trong thuốc còn một số thành phần phụ và tá dược vừa đủ để đạt công dụng mong muốn 2. Công dụng của thuốc Aciliac Với bệnh nhân gặp khó khăn về số lần đi tiêu trong ngày, bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc Aciliac. Thuốc giúp kích thích tăng số lần đi tiêu để dần cải thiện tình trạng nhu động ruột kém hoặc khó tiêu. Đặc biệt là bệnh nhân đã được chẩn đoán táo bón mãn tính sẽ được bác sĩ chỉ định dùng thuốc Aciliac điều trị. 3. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Aciliac Thuốc Aciliac được chỉ định sử dụng cho bệnh nhân mắc hội chứng táo bón. Với bệnh nhân dị ứng với thuốc nên kiểm tra và đánh giá kỹ lưỡng mức độ an toàn hay nguy hiểm khi dùng thuốc. Bệnh nhân dị ứng hay mẫn cảm với thuốc hay thành phần của thuốc đề không nên sử dụng.Đối tượng như trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai không sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. 4. Liều lượng sử dụng thuốc Aciliac Thuốc Aciliac có 2 dạng bào chế là dạng nước và dạng bột. Khi sử dụng cho người lớn bạn có thể tham khảo liều dùng sau:Thuốc Aciliac dạng bột: Dùng liều 10 - 20 gam cho người lớn, tối đa mỗi ngày không quá 40 gam.Thuốc Aciliac dạng nước: Liều dùng 30 ml tối đa là 60 ml cho một ngày.Với trẻ nhỏ, liều dùng không được xác định cụ thể. Tình trạng mỗi bé sẽ có ảnh hưởng đến liều lượng sử dụng khi điều trị. Chính vì thế liều dùng cho trẻ không được quy định mà cần bác sĩ kiểm tra chỉ định kê đơn cụ thể.Cũng như nhiều loại thuốc trong y học, liều dùng luôn cần đảm bảo đúng đủ và đều. Việc chậm trễ uống thuốc do quên có thể khắc phục nếu chưa quá lâu. Tuy nhiên, bệnh nhân cần chú ý không dùng gấp đôi liều uống khi đã bỏ qua một liều và đến thời gian liều uống kế tiếp. Trong quá trình sử dụng hãy lưu ý đặt thuốc ở nơi thoáng mát để bảo quản tránh quá nóng hay quá lạnh. Thuốc có thể gây nguy hiểm cho trẻ nhỏ nên cần để ở nơi cao, tránh xa tầm với. Khi phát hiện hạn sử dụng của thuốc đã quá hạn bạn nên tiêu hủy chúng theo chỉ dẫn từ chuyên gia tránh gây ô nhiễm môi trường. 5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Aciliac Một số bệnh nhân có thể dị ứng với thành phần của thuốc. Với trẻ nhỏ không nên tự ý cho dùng thuốc khi chưa có kiểm tra hay chỉ định từ bác sĩ. Với những trường hợp phụ nữ mang thai hay cho con bú cũng tương tự. Lợi ích của thuốc đều nên được cân nhắc và sử dụng cho phù hợp để đảm bảo an toàn.Thuốc Aciliac được cho là không tương thích với người bệnh tiểu đường, người đang thực hiện chế độ ăn kiêng. Với tiểu đường nạp lactulose có thể khiến bệnh tình trở nặng. Còn người đang dùng chế độ ăn kiêng ít đường thì không nên dùng thuốc này để tránh ảnh hưởng đến quá trình ăn kiêng. Một số bệnh nhân từng phẫu thuật hay có bệnh liên quan đến ruột kết hoặc trực tràng đều nên chú ý không dùng thuốc này. Khi cần dùng thuốc chống táo bón bác sĩ sẽ lựa chọn loại thuốc khác để điều trị.Bên cạnh khả năng chữa chứng táo bón, thuốc Aciliac có thể xuất hiện phản ứng phụ ngoài mong muốn. Hãy nhanh chóng đến bệnh viện và gọi báo bác sĩ nếu bạn gặp ít nhất một triệu chứng kể sau:Bí tiểu hoặc không buồn tiểu,Hoa mắt chóng mặt,Suy giảm trí nhớ. Khô miệng. Rối loạn nhịp timĂn không thấy ngon. Bên cạnh những tác dụng phụ có thể dự đoán, một vài biểu hiện nguy hiểm khác hiếm gặp cũng khó loại trừ. Đôi khi những biểu hiện đó là do cơ thể đang tập làm quen với thuốc, nhưng bạn cũng không được chủ quan. Nếu kéo dài, người bệnh cần phải lưu ý. 6. Những tương tác thuốc Aciliac Thuốc là tổ hợp các hóa chất có khả năng cân bằng lại cơ thể. Vì thế đôi khi nó gây xung khắc với những thực phẩm hay một hóa chất nào đó vô tình gây nguy hiểm cho sức khỏe. Bạn cần lưu ý điều này để có thể điều chỉnh liều dùng và lựa chọn phù hợp đảm bảo an toàn cho sức khỏe mà không mất đi hiệu quả mong muốn của thuốc với người bệnh. Nếu người bệnh đã dùng một trong 3 loại thuốc: droperidol, levomethadyl hay cam thảo nên cân nhắc. Bạn có thể dùng một loại, không nên kết hợp thuốc Aciliac với bất kỳ thuốc nào nêu ở trên. Trong trường hợp không đưa ra được lựa chọn tốt hơn bác sĩ sẽ cân nhắc liều dùng.Ngoài ra, có nhiều loại thuốc kết hợp xảy ra làm xuất hiện tác dụng phụ. Bạn có thể dựa vào thông tin để cân nhắc nếu thấy bác sĩ kê đơn dùng chung các loại thuốc cùng với Aciliac.Thuốc Aciliac với thành phần chính là lactulose có tác dụng điều trị các vấn đề bệnh tiêu hóa. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được các tác dụng phụ không mong muốn thì người bệnh cần dùng thuốc theo đơn hoặc nhờ sự tư vấn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.com
vinmec
1,027
Khám sức khỏe thi bằng lái xe ở đâu nhanh, rẻ và uy tín? Bất cứ ai muốn thi bằng lái xe đều cần có giấy khám sức khỏe. Loại giấy tờ này giúp chứng nhận người nộp hồ sơ thi bằng lái đảm bảo có sức khỏe tốt để lái xe an toàn. Dưới đây là những quy định về khám sức khỏe lái xe và gợi ý cho bạn về địa chỉ khám sức khỏe thi bằng lái uy tín, nhanh chóng và chi phí hợp lý. 1. Tìm hiểu các quy định khám sức khỏe lái xe Khi sức khỏe ổn định, mới có thể đảm bảo điều khiển xe an toàn. Đó cũng chính là lý do mà Pháp luật Việt Nam đưa ra những quy định về việc kiểm tra sức khỏe trước khi thi bằng lái xe. Thông thường, bệnh viện cấp Quận/Huyện trở lên mới có thể cấp giấy khám sức khỏe thi bằng lái, đúng theo mẫu và những danh mục khám theo đúng quy định của pháp luật. Trường hợp muốn đăng ký thi bằng lái xe ô tô thì một số nội dung khám được yêu cầu có thể kể đến như, khám tai mũi họng, khám tim mạch, kiểm tra sức khỏe đường hô hấp, khám tâm thần, khám nội tiết, kiểm tra xương khớp, thai sản, xét nghiệm sinh hóa với các chất kích thích,... Dựa vào các chỉ số kết quả, bác sĩ sẽ chẩn đoán về tình trạng sức khỏe và khẳng định bạn có đủ điều kiện để thực hiện đăng ký học lái xe và thi lấy bằng lái hay không. Như vậy, đây là thủ tục rất quan trọng trong việc đăng ký thi cấp bằng lái xe. Những trường hợp như có vấn đề về thị lực nghiêm trọng, mắc một số bệnh về thần kinh, không đủ tay chân hoặc có sử dụng chất kích thích bị cấm,... sẽ không được cấp giấy phép để học và thi lấy bằng lái xe. Ngoài những điều kiện về sức khỏe, bạn cũng cần đáp ứng những yêu cầu sau: - Là công dân Việt Nam và đạt 18 tuổi trở lên. - Có hộ khẩu thường trú tại Việt Nam. - Đảm bảo CCCD/CMND đủ thời hạn. - Có đủ năng lực hành vi và pháp luật. 2. Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ thi khám sức khỏe thi bằng lái xe Khi chuẩn bị hồ sơ khám sức khỏe thi bằng lái xe, bạn cần chuẩn bị một số giấy từ như sau: - Phiếu khám sức khỏe theo quy định của Bộ Giao thông vận tải. - Đơn đăng ký học lái xe ô tô. - Bản sao CMND/CCCD hoặc hộ chiếu. - Ảnh 3x4 giống với ảnh khi đăng ký học lái xe. Lưu ý, ảnh chụp trong vòng 6 tháng, tính từ thời điểm chụp đến khi khám sức khỏe. Ảnh rõ nét, không qua chỉnh sửa và đảm bảo không bị nhàu nát. Khi chụp ảnh không được đeo kính, không cài khuy áo, không để tóc che mắt, che tai. - Các thông tin trong giấy khám sức khỏe phải trùng khớp với thông tin trong các loại giấy tờ đăng ký cấp bằng lái xe. - Sơ yếu lý lịch. - Túi đựng các loại giấy tờ. - Cần lưu ý rằng, giấy khám sức khỏe lái xe cũng giống như các loại giấy khám sức khỏe phục vụ các mục đích khác, sẽ có thời hạn nhất định. Chính vì thế, bạn nên chủ động sắp xếp thời gian khám phù hợp. Không nên khám sớm để tránh tình trạng giấy khám bị hết hạn. Bên cạnh đó, những trường hợp hồ sơ thi cần bảo lưu trong thời gian dài thì giấy khám cũng sẽ bị hết hạn và bạn cần khám sức khỏe lại để bổ sung vào hồ sơ. Bạn cũng không cần quá lo lắng về vấn đề này vì những điều kiện sức khỏe dành cho người muốn học và thi bằng lái xe không quá khắt khe. Với tình trạng sức khỏe bình thường, bạn có thể dễ dàng đạt tiêu chuẩn thi bằng lái. Tuy nhiên, điều mà bạn cần hết sức chú ý đó là hãy chuẩn bị hồ sơ theo đúng mẫu, đúng quy định và đảm bảo đầy đủ.
medlatec
713
Bé bị rối loạn tiêu hóa, cha mẹ cần làm gì để khắc phục? Rối loạn tiêu hóa có thể nói là một trong những chứng bệnh phổ biến ở trẻ nhỏ. Hầu hết các trường hợp rối loạn tiêu hóa đều không nguy hiểm tuy nhiên nếu như phụ huynh chủ quan để kéo dài không điều trị có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến dinh dưỡng và sự phát triển. Vậy khi bé bị rối loạn tiêu hóa thì cần làm gì để khắc phục, lời giải đáp chi tiết sẽ được “hé lộ” trong bài viết dưới đây, cùng tìm hiểu ngay nhé! 1. Nguyên nhân khiến cho trẻ bị rối loạn tiêu hóa Tiêu hóa là quá trình biến đổi thức ăn thành những chất có thể hấp thu qua thành ống tiêu hóa để vào máu, quá trình này bắt đầu từ miệng cho đến ruột già. Bất cứ nguyên nhân nào làm thay đổi, cản trở, đảo lộn quá trình tiêu hóa thức ăn trong ống tiêu hóa được gọi là rối loạn tiêu hóa. Theo các chuyên gia, có rất nhiều nguyên nhân khiến cho trẻ bị rối loạn tiêu hóa, một số nguyên nhân phổ biến bao gồm: – Sức đề kháng lẫn hệ tiêu hóa của trẻ trong độ tuổi từ 0 đến 6 tuổi đang còn yếu nên dễ bị tấn công bởi các tác nhân gây bệnh liên quan đến đường tiêu hóa như: Vi khuẩn, virus, ký sinh trùng hay nấm. – Sử dụng nhiều loại thuốc kháng sinh: Khi kháng sinh đi vào cơ thể, bên cạnh tác dụng tiêu diệt vi khuẩn có hại, kháng sinh cũng có thể đi kèm theo tác dụng phụ như tiêu diệt luôn cả vi khuẩn có lợi. Từ đó khiến cho sinh thái đường ruột bị mất cân bằng dẫn đến rối loạn tiêu hóa. – Trẻ sống trong môi trường bị ô nhiễm hoặc ăn nguồn thực phẩm có chất lượng vệ sinh kém – Biến chứng từ các bệnh như: Viêm mũi họng cấp, viêm tai giữa, viêm phổi, viêm phế quản… Khi mắc phải những bệnh này, trẻ thường bị tiết ra đờm chứa vi khuẩn, thay vì khạc nhổ ra ngoài, khi trẻ nuốt đờm sẽ dẫn đến nhiễm khuẩn đường ruột, lâu dần gây rối loạn tiêu hóa. – Chế độ dinh dưỡng cho trẻ không hợp lý. Có thể kể đến một số thực phẩm nhiều dầu mỡ, chất béo như: Bánh kẹo, lạp xưởng, xúc xích hay đồ uống có cồn được xem là “thủ phạm” gây ra các bệnh về đường tiêu hóa. Có rất nhiều nguyên nhân khiến bé bị rối loạn tiêu hóa, ở độ tuổi này, trong đó, nguyên nhân chủ yếu là do hệ tiêu hóa của trẻ chưa hoàn thiện nên dễ bị tấn công bởi các tác nhân gây bệnh 2. Dấu hiệu nhận biết khi bé bị rối loạn tiêu hóa Đối với trẻ nhỏ, đặc biệt là ở nhóm trẻ dưới 2 tuổi, do hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện nên khi thay đổi chế độ ăn không phù hợp, trẻ rất dễ bị rối loạn tiêu hóa. Chính vì vậy, để có phương án điều trị kịp thời, bố mẹ cần chú ý ngay khi ở trẻ xuất hiện những biểu hiện rối loạn tiêu hóa như: – Táo bón Tình trạng táo bón thường xảy ra khi trẻ ăn những thực phẩm khó tiêu hóa như: Đồ ăn chứa nhiều dầu mỡ hoặc các loại đạm khó tiêu, thức ăn cứng, ít chất xơ… Không chỉ gây nhiều đau đớn cho trẻ, táo bón còn tạo ra những tác động tâm lý tiêu cực khiến cho trẻ sợ đi vệ sinh, trẻ bỏ ăn, ăn kém… đồng thời gây ảnh hưởng xấu tới đường ruột. Táo bón là một trong những dấu hiệu rối loạn tiêu hóa điển hình nhất của trẻ – Nôn trớ Tình trạng này thường xuyên xảy ra do nguyên nhân là trẻ chưa hoàn thiện hệ tiêu hóa. Tuy nhiên khi trẻ lớn lên, cấu trúc hệ tiêu hóa dần hoàn thiện thì tình trạng nôn trớ cũng sẽ biến mất. – Đi ngoài ra phân sống Đi ngoài phân sống xảy ra do sự mất cân bằng giữa lợi khuẩn và hại khuẩn trong ruột. Thông thường, hệ sinh vật trong đường ruột bao gồm lợi khuẩn và hại khuẩn sẽ sống cộng sinh và có vai trò giúp ích cho quá trình tiêu hóa bằng việc hấp thụ chất dinh dưỡng và thải trừ chất độc hại ra ngoài. Tuy nhiên, nếu như tỷ lệ hại khuẩn trong cơ thể lớn bất thường trên 15% sẽ gây nên tình trạng loạn khuẩn đường ruột với một số biểu hiện đi kèm như: Đi ngoài ra phân sống, phân lỏng, đôi khi phân có lẫn chất nhầy… – Đi ngoài ra phân nát Đi ngoài ra phân nát có thể nói là triệu chứng điển hình nhất của rối loạn tiêu hóa. Khi hệ tiêu hóa có vấn đề, thức ăn không được trải qua quá trình tiêu hóa đầy đủ mà nhanh chóng bị đẩy ra ngoài, trẻ sẽ rất dễ bị mất nước. 3. Cần làm gì để khắc phục tình trạng bé bị rối loạn tiêu hóa? Như đã đề cập đến ở trên, tình trạng rối loạn tiêu hóa bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Phụ huynh cần xác định nguyên nhân trẻ bị rối loạn tiêu hóa để có phương hướng điều trị sau cho phù hợp. Một số lời khuyên để khắc phục tình trạng rối loạn tiêu hóa mà phụ huynh có thể tham khảo bao gồm: – Xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp Chế độ dinh dưỡng có thể nói là tác nhân dễ gây ra chứng rối loạn tiêu hóa. Chính vì vậy, việc cân bằng dinh dưỡng và lựa chọn những thực phẩm có lợi cho hệ tiêu hóa là vô cùng quan trọng. Phụ huynh nên đảm bảo cho con trẻ chỉ ăn thức ăn uống sôi, hạn chế đồ ăn quá cay nóng, quá chua, nhiều đạm hoặc mỡ. Trong trường hợp trẻ rối loạn tiêu hóa mãn tính thì không nên ăn nhiều thức ăn giàu chất xơ. Thay vào đó, phụ huynh nên bổ sung men tiêu hóa và các loại thức uống có tác dụng hỗ trợ hệ tiêu hóa. – Sử dụng thuốc Trong trường hợp trẻ bị tiêu hóa kéo dài thì phụ huynh có thể sử dụng một số loại thuốc kháng sinh đúng liều để tránh viêm nhiễm đường tiêu hóa. Tuy nhiên bố mẹ cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ, tránh tự ý cho trẻ sử dụng những loại thuốc không phù hợp khiến cho tình trạng rối loạn diễn ra ngày một nặng thêm. – Thăm khám để được tư vấn Phụ huynh nên đưa trẻ đi thăm khám với bác sĩ hoặc các chuyên gia để được xác định nguyên nhân cũng như tư vấn phương án điều trị phù hợp. Bên cạnh đó, nếu trẻ có những biểu hiện như: Sốt cao, mất nhiều máu do đi ngoài ra máu, tiêu chảy mất nước… thì ngay lập tức cần đưa vào bệnh viện để được điều trị kịp thời tránh những biến chứng nguy hiểm. 4. Một số biện pháp phòng ngừa rối loạn tiêu hóa ở trẻ Bên cạnh chế độ dinh dưỡng khoa học, để phòng ngừa rối loạn tiêu hóa, phụ huynh cũng cần xây dựng cho trẻ một thói quen ăn uống cũng như chế độ sống khoa học. Dưới đây là một số lời khuyên mà phụ huynh có thể tham khảo: – Đảm bảo cho trẻ ăn uống đủ chất – Hạn chế sử dụng các loại đồ uống có cồn – Bổ sung men vi sinh hoặc lợi khuẩn tốt cho đường ruột – Rèn luyện cho trẻ thói quen đi vệ sinh khoa học, mỗi ngày nên đi vệ sinh 1 lần vào cùng một thời điểm – Bổ sung các chất dinh dưỡng có lợi như vitamin và khoáng chất để nâng cao sức đề kháng, chống lại các tác nhân gây nên chứng rối loạn tiêu hóa – Luyện tập cho trẻ thói quen nhai kỹ thức ăn. Bởi khi thực phẩm được nhai kỹ, chúng sẽ được nghiền nhỏ và hòa trộn tốt hơn với enzyme tiêu hóa. Khi xuống đến dạ dày, thức ăn cũng sẽ nhanh chóng được tiêu hóa. Từ đó, trẻ có cảm giác ngon miệng hơn khi ăn, đồng thời triệu chứng rối loạn cũng sẽ được cải thiện. Khẩu phần dinh dưỡng hàng ngày có sức ảnh hưởng rất lớn tới hệ tiêu hóa của trẻ
thucuc
1,480
Bật mí cách chữa bỏng bô xe máy hiệu quả Bất cẩn đụng trúng bô xe máy và bị bỏng là điều không ai muốn. Rất nhiều người lo lắng vì vết bỏng có thể để lại sẹo và gây mất thẩm mỹ. Hiểu được nỗi e ngại đó, bài viết dưới đây sẽ giới thiệu đến bạn cách chữa bỏng bô xe máy không để lại sẹo. Hãy tham khảo để có cách chữa trị hiệu quả nhé! 1. Bỏng bô xe máy là gì? Ở Việt Nam, tình trạng bị bỏng bô xe máy chiếm tỷ lệ rất cao do xe máy là phương tiện lưu thông chính. Tình trạng này thường xảy ra ở những lối đi chật hẹp khiến nhiều người sơ ý chạm phải hoặc bị vướng vào bô xe vừa mới đi về từ bên ngoài. Bỏng bô có thể xếp vào loại bỏng nhiệt. Khi đụng trúng bô xả của xe, nhiệt sẽ truyền từ bô xe qua da rất nhanh và gây ra vết bỏng nhỏ hoặc sâu tùy thời gian tiếp xúc và mức nhiệt. Nếu bạn không biết cách sơ cứu và cách chữa bỏng bô xe máy đúng cách thì rất dễ để lại sẹo thâm gây mất thẩm mỹ. 2. Hướng dẫn cách sơ cứu bỏng bô xe máy Việc sơ cứu đúng cách ngay sau khi bị bỏng bô xe rất quan trọng. Nếu xử lý đúng cách thì sẽ giúp giảm diện tích bỏng, giảm độ sâu tổn thương và hạn chế để lại sẹo sau bỏng. Vì vậy, khi bị bỏng bô xe bạn nên chú ý thực hiện các thao tác sơ cứu sau đây: - Bước 1: Loại bỏ quần áo bị bỏng Do quần áo có tác dụng giữ nhiệt làm vết bỏng lan rộng và gây tổn thương sâu hơn. Vì vậy việc đầu tiên bạn nên làm là cởi bỏ quần áo ở vùng bị bỏng càng sớm càng tốt. - Bước 2: Làm mát vùng bị bỏng Cần nhanh chóng ngâm hoặc rửa trực tiếp vết bỏng dưới vòi nước sạch, mát. Điều này sẽ làm hạ nhiệt vùng da bỏng, đồng thời không để nhiệt độ làm tổn thương đến các tổ chức bên trong da. Bạn chỉ nên ngâm rửa vết bỏng từ 15 - 20 phút sau khi bị bỏng. Sau khoảng thời gian này việc ngâm rửa ít có tác dụng, đồng thời nếu ngâm quá lâu có thể dễ làm trầy vết bỏng. - Bước 3: Làm sạch vết bỏng Sau khi vết bỏng đã được làm mát, bạn nên rửa lại lần nữa với nước muối sinh lý (Na CL 0,9%) hoặc dung dịch Povidine 10%. Tuyệt đối không được rửa vết bỏng bằng nước oxy già, cồn hoặc bôi thuốc đỏ,… Vì các dung dịch này sẽ gây chết mô hạt và để lại sẹo. Lưu ý: không dùng Povidine để chữa trị bỏng nếu nạn nhân bị dị ứng Iot hoặc là phụ nữ mang thai hoặc cho con bú. - Bước 4: Băng bó Vết bỏng nhẹ, nông sẽ tự lành sau khoảng 2 tuần. Đối với vết bỏng nặng hơn, bạn tuyệt đối không chọc vỡ bọng nước. Đồng thời không cần phải băng bó vùng da bỏng mà nên để thông thoáng, làm như vậy sẽ giúp vết thương nhanh lành hơn. Để tránh bụi bẩn bám dính vào vùng da bị bỏng, khi ra ngoài bạn có thể che chắn bằng cách mặc áo quần dài, rộng và băng lại bằng gạc mỡ Vaseline. Lưu ý, chỉ nên băng hờ không nên băng quá chặt, quá kín vì có thể gây sừng hóa da non. Khi bị bỏng bô xe máy, nạn nhân nên thực hiện sơ cứu kịp thời và đúng cách để giúp vết thương nhanh lành, hạn chế để lại sẹo. Người nhà nên đưa nạn nhân đến bệnh viện để xác định cấp độ bỏng và có biện pháp điều trị hiệu quả. 3. Một số lưu ý khi sơ cứu vết bỏng Khi sơ cứu vết bỏng bô xe máy, bạn cần chú ý những điều dưới đây để tránh làm vết bỏng trở nên nặng hơn. Không dùng nước lạnh hay đá để ngâm rửa vết bỏng. Vì đá lạnh làm đông cứng tế bào gây tổn thương nặng hơn, hoặc có thể dẫn đến hoại tử nếu bị bỏng lạnh. Do đó việc điều trị vết bỏng sẽ trở nên khó khăn, thậm chí là phải cắt bỏ tổ chức bị bỏng. Không bôi kem đánh răng lên vết bỏng để giảm đau rát. Nhiều người nghĩ rằng cách này sẽ làm dịu vết thương. Tuy nhiên trong kem đánh răng có chứa kiềm, nếu bôi vào vùng da bị bỏng do bô xe sẽ làm tăng mức độ đau rát, càng làm cho vết bỏng bị ăn sâu vào các tổ chức bên trong gây nhiễm trùng. Không đắp các loại mỡ, trứng gà, muối, thuốc lá đông y không rõ nguồn gốc,… vào vết bỏng khi chưa được rửa sạch, vì có thể gây nhiễm khuẩn tại vùng da đó gây khó khăn trong việc điều trị. Tuyệt đối không nên chọc vỡ các bọng nước hay làm trượt loét vết bỏng, đồng thời không nên bôi nghệ tươi hay các kem có thành phần nghệ lên vết bỏng, vì dễ gây thâm đen tại vùng da bị bỏng. Sau khi bị bỏng bô xe nếu thực hiện sơ cứu đúng cách sẽ giúp vết thương nhanh lành hơn. Đồng thời, bạn không nên tự ý điều trị theo các bài thuốc có sẵn hay theo kinh nghiệm dân gian, vì có thể khiến tình trạng bỏng trở nên nặng thêm. 4. Cách chữa bỏng bô xe máy hiệu quả Vết bỏng bô xe không quá to nhưng nếu chữa trị không đúng cách sẽ để lại sẹo. Sau đây, bài viết sẽ chia sẻ cách chữa bỏng bô xe máy giúp bạn đẩy lùi sẹo thâm và giảm cảm giác đau rát. Lô hội Lô hội được xem là phương thuốc chữa bỏng giúp giảm sưng và giảm các cơn đau rát hiệu quả. Để chữa bỏng bô xe máy, bạn chỉ cần lấy phần thịt lô hội rồi nhẹ thoa nhẹ lên vết bỏng. Cách này thực hiện từ 2 - 3 lần mỗi ngày cho đến khi bề mặt vết thương khô và se lại. Lưu ý: không nên chà xát lô hội lên vết bỏng quá mạnh. Mật ong Mật ong có đặc tính diệt khuẩn, kháng viêm rất tốt. Đồng thời, nó còn có tác dụng giảm đau và giảm sẹo hiệu quả. Vì vậy, bạn có thể sử dụng mật ong bôi lên vết bỏng sau khi sơ cứu . Thực hiện cách này từ 2 - 3 lần mỗi ngày cho đến khi bề mặt vết bỏng khô và se lại. Dầu mù u Dầu mù u có tác dụng rất tốt trong việc điều trị các vết bỏng. Loại dầu này giúp tái tạo da, làm lành vết thương và ngăn ngừa sẹo. Do đó để hạn chế sẹo thâm do bỏng xe gây ra, bạn có thể bôi trực tiếp một lượng dầu vừa đủ lên da sau khi vùng da bị bỏng đã lên da non. Trước khi bôi, bạn nên rửa sạch vùng da bỏng bằng nước muối sinh lý để dầu mù u thấm vào da và cho hiệu quả tốt hơn. Dầu dừa Đây là loại dầu có nhiều công dụng làm đẹp, bên cạnh đó còn có tác dụng trị sẹo thâm rất hiệu quả. Vì vậy, bạn có thể sử dụng dầu dừa làm cách chữa bỏng bô xe máy nhằm ngăn ngừa sẹo. Ngoài ra, loại dầu này còn có khả năng chống nắng, cho nên làm cho vết thương không trở nên sạm màu do bắt nắng.
medlatec
1,292
Công dụng thuốc ho Eugica Thuốc Eugica được dùng để điều trị các chứng ho, đau họng, sổ mũi, cảm cúm, sát trùng đường hô hấp, làm loãng niêm dịch, làm dịu ho,... Vậy Eugica là thuốc gì? Cần lưu ý gì khi sử dụng thuốc này? Hãy cùng tìm hiểu những thông tin cần thiết về thuốc Eugica qua bài viết dưới đây. 1. Công dụng thuốc ho Eugica 1.1 Chỉ định. Thuốc Eugica được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:Ðiều trị các chứng ho, đau họng, sổ mũi, cảm cúm.Sát trùng đường hô hấp.Làm loãng niêm dịch, làm dịu ho.1.2 Cách dùng - Liều dùng. Cách dùng:Thuốc Eugica được dùng đường uống.Liều dùng:Trẻ em trên 30 tháng tuổi: uống 1 viên x 2 lần/ngày.Người lớn: Uống 1 viên x 3 - 4 lần/ngày.Hoặc theo chỉ dẫn của thầy thuốc.Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.1.3 Quên liều, quá liều và xử trí. Quá liều:Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.Quên liều:Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định. 2. Tác dụng phụ của thuốc Eugica Thường nhẹ ở liều điều trị: đau đầu, chóng mặt, khô họng, buồn nôn, nôn, táo bón. bí tiểu, tiểu ít, mạch nhanh, mạch chậm, hồi hộp, yếu mệt, hạ huyết áp thế đứng.Các phản ứng hiếm gặp như: ngứa, mày đay, sốc phản vệ, suy hô hấp, an dịu, sảng khoái, bồn chồn, ảo giác, mất phương hướng, rối loạn thị giác, co giật, đau dạ dày, co thắt ống mật, suy tuần hoàn, đỏ mặt, toát mồ hôi, mệt mỏi.Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.Hướng dẫn cách xử trí ADRThông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc. 3. Lưu ý khi sử dụng thuốc Eugica Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.Chống chỉ định. Thuốc Eugica chống chỉ định trong các trường hợp sau:Quá mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc.Các trường hợp: Ho do suyễn, ho lao, suy hô hấp.Trẻ em dưới 30 tháng tuổi, trẻ em có tiền sử động kinh hoặc co giật do sốt cao.Thận trọng khi sử dụng. Menthol có tính ức chế hô hấp qua đường thở (hít vào mũi) nhất là đối với trẻ con ít tuổi.Để xa tầm tay trẻ em.Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.Nếu cần thêm thông tin, xin hỏi ý kiến bác sĩ.Khả năng lái xe và vận hành máy móc. Chưa có báo cáo.Thời kỳ mang thai. Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ có thai.Thời kỳ cho con bú. Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ đang nuôi con bú.Bảo quản. Nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C.
vinmec
562
Thực phẩm tốt cho hệ tiêu hóa của trẻ Cách giúp trẻ có hệ tiêu hóa tốt là một chủ đề mà nhiều bà mẹ quan tâm. Việc lựa chọn những thực phẩm tốt cho hệ tiêu hóa là một bí quyết đơn giản để giúp bé yêu của bạn có một hệ tiêu hóa khỏe mạnh. 1. Nguyên nhân nào khiến cho trẻ có một hệ tiêu hóa không tốt Hệ tiêu hóa chưa phát triển hoàn thiện: Về mặt sinh học, các bộ phận của hệ tiêu hóa ở trẻ nhỏ vẫn chưa hoàn thiện và dễ bị tổn thương trong giai đoạn đầu đời. Tế bào tuyến nước bọt chưa phát triển đầy đủ, điều này có thể làm cho niêm mạc khô và dễ bị nhiễm trùng. Cơ thắt van thực quản còn nhão: Cơ thắt van thực quản ở trẻ nhỏ vẫn còn ở trạng thái nhão, không hoạt động chính xác như người lớn. Niêm mạc dạ dày tiết ít axit và enzym hơn so với người lớn, còn thành ruột của trẻ cũng mỏng hơn. Sai cách cho trẻ bú và ăn uống: Chế độ ăn uống không đúng thành phần dinh dưỡng, khoảng cách giữa các bữa ăn hoặc thay đổi thức ăn đột ngột có thể gây khó khăn cho cơ thể trẻ trong việc thích nghi, gây nôn trớ, đầy hơi, bụng căng, táo bón, tiêu chảy, và phân sống. Cha mẹ cần cẩn trọng trong việc chọn lựa thực phẩm Trẻ thiếu men lactase gây khó tiêu hóa sữa bò: Trẻ nhỏ thiếu men lactase, một enzym cần thiết để tiêu hóa lactose trong sữa bò tươi. Điều này có thể làm cho trẻ khó tiêu hóa sữa bò, gây ra các triệu chứng như đầy bụng và khó tiêu. Sử dụng kháng sinh gây mất cân bằng vi khuẩn đường ruột: Trẻ thường mắc các bệnh đường hô hấp khi thay đổi thời tiết. Việc sử dụng nhiều loại thuốc, đặc biệt là kháng sinh trong thời gian dài, có thể làm mất cân bằng vi khuẩn đường ruột, gây ra sự rối loạn vi khuẩn đường ruột. 2. Các biện pháp nhằm khắc phục những vấn đề của hệ tiêu hóa của trẻ 2.1. Hạn chế việc cho bé ăn những thức ăn khó tiêu hóa và có khả năng gây dị ứng Hệ tiêu hóa của bé còn non yếu, vì vậy bạn cần phải cẩn thận và tránh cho bé ăn hoặc uống những thực phẩm khó tiêu hóa và có khả năng gây dị ứng. Khi giới thiệu một món ăn mới, hãy bắt đầu với một lượng nhỏ, sau đó tăng dần. Tránh cho bé ăn quá nhiều loại thực phẩm khác nhau trong một ngày, vì nếu có tình trạng dị ứng xảy ra, bạn sẽ không xác định được loại thực phẩm gây vấn đề cho bé. Sự đa dạng quá sớm trong chế độ ăn uống như hải sản, thực phẩm nguyên hạt, đạm nhiều, tinh bột… không thúc đẩy sự phát triển của bé mà ngược lại làm hệ tiêu hóa của bé bị quá tải và gây rối loạn. Để bé có một hệ tiêu hóa khỏe mạnh, cha mẹ cần bổ sung rau xanh, trái cây, ngũ cốc vào thực đơn hàng ngày của bé. Chất xơ rất cần thiết cho cơ thể, đặc biệt là đối với trẻ nhỏ. Thiếu chất xơ trong chế độ dinh dưỡng dễ gây táo bón cho bé. Thực phẩm nhiều chất xơ sẽ giúp thức ăn di chuyển dễ dàng qua đường tiêu hóa, hạn chế táo bón, ngăn ngừa và điều trị hiệu quả tiêu chảy, đầy bụng, khó tiêu… và cân bằng nguồn dinh dưỡng cho bé. Những thực phẩm dễ tiêu thường tốt cho hệ tiêu hóa hơn Thực phẩm giàu chất xơ có khả năng giữ và làm sạch thức ăn trong hệ tiêu hóa, tách lấy năng lượng và dinh dưỡng, đẩy các chất thải ra khỏi cơ thể. Vì vậy, ngoài sữa, cha mẹ nên bổ sung vào chế độ ăn dặm và bữa ăn chính của bé một số loại thực phẩm giàu chất xơ như táo, đu đủ, bí ngô, các nguồn chất xơ từ ngũ cốc, các sản phẩm ngũ cốc nguyên hạt, trái cây, rau, đậu, đậu Hà Lan… Chuối là một loại trái cây giàu chất xơ điển hình. Hãy cho bé ăn một quả chuối mỗi ngày, điều này rất tốt cho hệ tiêu hóa của bé. Từ tháng thứ 6 trở đi, bạn có thể bắt đầu cho bé thử hoa quả tươi bằng cách ép nước cho bé từng giọt, sau đó có thể tăng lên từ 1 đến 3 thìa cà phê mỗi ngày khi bé đã quen, hoặc cho bé ăn chuối nạo, đu đủ nghiền nhuyễn. Bạn có thể kết hợp trái cây với các món ăn để tăng thêm dinh dưỡng cho bé. 2.3. Ưu tiên chọn những loại thức ăn dễ hấp thu, thực phẩm tốt cho hệ tiêu hóa Chắc hẳn bạn đã biết rằng đạm đóng vai trò rất quan trọng trong sự phát triển và tăng trưởng của trẻ. Tuy nhiên, sữa bò thông thường chứa hàm lượng cao casein (80%) và beta-lactoglobulin (10%), làm cho tiêu hóa chậm chạp. Điều này dẫn đến việc casein có thể gây áp lực và gánh nặng cho hệ tiêu hóa của trẻ, đặc biệt là khi hệ tiêu hóa vẫn còn non yếu. Đó là lý do tại sao nên lựa chọn các loại sữa có chứa đạm whey giàu alpha-lactalbumin, dễ tiêu hóa và hấp thu hơn casein. Đồng thời, đạm whey cũng có thể cải thiện chỉ số a-xít amin tryptophan, giúp bé ngủ ngon, tham gia vào truyền tải thần kinh và phát triển não bộ. Đây là cách giảm gánh nặng chuyển hóa đạm cho hệ tiêu hóa, giúp bé hấp thu tốt hơn và đảm bảo sự phát triển toàn diện. Gừng là một loại gia vị hỗ trợ tiêu hóa cho bé bằng cách thúc đẩy di chuyển thức ăn từ dạ dày xuống ruột non. Gừng từ lâu được coi như một phương thuốc tự nhiên để điều trị các vấn đề tiêu hóa như tiêu chảy, đầy hơi hay hội chứng ruột kích thích. Khi bé bị đầy hơi hoặc tiêu chảy, một số bà mẹ cũng cho bé nếm một chút gừng để giúp bé giảm triệu chứng khó chịu. Sữa chua và các sản phẩm từ sữa là một lựa chọn tốt cho hệ tiêu hóa của bé. Sữa chua chứa nhiều lợi khuẩn probiotics có tác dụng bảo vệ hệ tiêu hóa, giúp trẻ hấp thu tốt hơn các chất dinh dưỡng. Vì vậy, nên duy trì thói quen cho trẻ ăn sữa chua mỗi ngày. Cha mẹ nên tham khảo ý kiến của chuyên gia dinh dưỡng về chế độ ăn cho trẻ Ngoài ra, cha mẹ nên bổ sung sữa, đậu nành và các sản phẩm từ chúng cho bé. Đây cũng là cách cung cấp protein thực vật dễ tiêu hóa, tốt cho hệ tiêu hóa và tăng cường hoạt động của hệ thần kinh cho trẻ. Nước là thực phẩm vô cùng cần thiết cho cơ thể nói chung và hệ tiêu hóa nói riêng của bé. Hãy nhắc nhở và tạo thói quen uống nước đều đặn hàng ngày và thường xuyên, đây là một cách hiệu quả để cải thiện hệ tiêu hóa, vì nước làm thức ăn trở nên loãng và dễ di chuyển trong hệ tiêu hóa. 2.4. Nấu nướng thức ăn đúng cách cho bé Thực phẩm bị nhiễm khuẩn, không đảm bảo vệ sinh hoặc chế biến không đúng cách có thể dẫn đến tình trạng tiêu chảy ở trẻ. Vì vậy, hãy đặc biệt chú ý đến vấn đề vệ sinh và chế biến thức ăn cho bé. Luôn lựa chọn nguyên liệu sạch, an toàn, tươi ngon và chế biến ngay trước khi cho bé ăn. Hãy đảm bảo bé ăn hết từng bữa và hạn chế việc hâm nhiều lần. Khi sử dụng lò vi sóng để hâm thức ăn, hãy cẩn trọng vì lượng nhiệt có thể không phân bổ đều. Thay vì hầm thức ăn lấy nước, nấu mềm và nghiền nhuyễn nguyên liệu để đảm bảo an toàn. Đặc biệt, hãy chọn sữa có công thức phù hợp với hệ tiêu hóa non yếu của bé và đảm bảo rằng sữa cung cấp đầy đủ dưỡng chất để giúp trẻ phát triển hoàn thiện và khỏe mạnh.
thucuc
1,443
Tìm hiểu về xét nghiệm AST trong chẩn đoán các bệnh về gan AST là viết tắt của Aspartate transaminase, đây là một chỉ số men phản ánh tình trạng tổn thương tế bào gan. Xét nghiệm AST giúp xác định nồng độ của men AST trong cơ thể. Tùy từng loại bệnh và tình trạng bệnh thì chỉ số này sẽ tăng lên ở mức độ nhất định, qua đó có thể cho thấy được mức độ tổn thương tại tế bào gan. 1. Chỉ số men AST là gì? AST là một loại enzyme có nhiều ở các tế bào gan và thận, một lượng nhỏ khác tồn tại ở cơ tim và cơ bắp. AST còn có tên gọi khác là SGOT, là viết tắt của glutamic - oxaloacetic transaminase. Đối với người bình thường, nồng độ AST trong máu ở mức độ thấp, trong khoảng 20 - 40 UI/L. Khi cơ thể mắc một bệnh lý nào đó về gan, các tế bào gan bị tổn thương dẫn đến hiện tượng AST được thải ra trong máu nhiều hơn, khi đó xét nghiệm AST sẽ cho kết quả tăng cao so với bình thường. Không có nồng độ tối đa của men gan này trong máu mà tùy thuộc vào tình trạng của người bệnh. 2. Xét nghiệm AST là xét nghiệm gì? Xét nghiệm AST là là một xét nghiệm được thực hiện bằng mẫu máu của người bệnh, xét nghiệm nhằm xác định nồng độ men AST trong máu, từ đó giúp kiểm tra, đánh giá tình trạng các tổn thương gan. Mẫu xét nghiệm là mẫu máu tĩnh mạch được lấy từ tay của người bệnh. Máu sẽ được lấy vào ống xét nghiệm chuyên dụng, sau đó vận chuyển tới phòng xét nghiệm để thực hiện. Tại phòng xét nghiệm, mẫu máu được phân tích trên hệ thống máy móc chuyên biệt, qua đó xác định được nồng độ, qua bước kiểm tra tính chính xác của kết quả và được trả tới người bệnh. Kết quả xét nghiệm có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như: mẫu xét nghiệm bị vỡ hồng cầu, người bệnh sử dụng một số loại thuốc như thuốc kháng sinh, thuốc tránh thai,… Để xác định chính xác mức độ tổn thương gan thì xét nghiệm AST thường được thực hiện đồng thời cùng các xét nghiệm khác như xét nghiệm ALT, GGT,… và một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, fibroscan,… 3. Nguyên nhân gây tăng nồng độ AST? Nguyên nhân gây tăng men gan là do các tế bào gan bị các yếu tố gây bệnh làm tổn thương, phá hủy. Nồng độ AST tăng trong các trường hợp: 3.1. Mắc bệnh viêm gan do virus Cơ thể nhiễm virus viêm gan A, B, C, D, E sẽ gây tình trạng viêm gan, khiến nồng độ AST tăng trong máu. Mức độ tăng dưới 2 lần được cho là tăng nhẹ, từ 2 đến 5 lần là mức độ trung bình và tăng trên 5 lần là mức độ cao. Đặc biệt trong trường hợp viêm gan tối cấp thì nồng độ AST trong máu có thể lên đến 5000 UI/L. 3.2. Lạm dụng bia rượu Bia rượu gây tổn hại các tế bào gan, khi tình trạng lạm dụng bia rượu kéo dài sẽ khiến tế bào gan bị tổn thương, nồng độ AST có thể tăng lên từ 2 đến 10 lần giới hạn bình thường. 3.3. Tình trạng suy gan cấp hoặc sốc gan Chỉ số AST có thể tăng cao hàng chục lần trong trường hợp suy gan hoặc sốc gan. 3.4. Sử dụng các loại thuốc uống Thuốc hỗ trợ điều trị một bệnh nào đó có thể gây tác dụng phụ làm ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa của gan hoặc gây ngộ độc tế bào gan, dẫn đến tình trạng viêm gan cấp tính do thuốc. Trường hợp này chỉ số AST có thể tăng cao đến khoảng 3000 UI/L. 4. Khi nào cần thực hiện xét nghiệm AST? Khi cơ thể có xuất hiện một số biểu hiện các triệu chứng biểu hiện của rối loạn chức năng gan thì cần thực hiện xét nghiệm AST để kiểm tra, đánh giá tình trạng tổn thương. Một số biểu hiện như: Buồn nôn, nôn. Bụng đau hoặc sưng, có biểu hiện đau vùng hạ sườn phải. Xuất hiện vàng da lòng bàn tay, móng tay, vàng mắt,… Cơ thể mệt mỏi, sức khỏe yếu. Chán ăn, ăn không ngon miệng,… Da nổi mẩn ngứa. Phân có màu nhạt, nước tiểu đậm màu. Bên cạnh đó, xét nghiệm AST cũng được thực hiện cùng các xét nghiệm khác để đánh giá tình trạng sức khỏe trong một số trường hợp có nguy cơ mắc các bệnh về gan như: Người thừa cân, béo phì. Người mắc bệnh tiểu đường, các bệnh lý về tim mạch. Gia đình có tiền sử mắc các bệnh lý về gan. Người nghiện bia rượu nặng, thường xuyên sử dụng nhiều bia rượu. Những người có tiền sử tiếp xúc với các loại virus viêm gan. 5. Xét nghiệm AST có ý nghĩa gì? Xét nghiệm giúp xác định được nồng độ của AST trong máu. Trong máu người khỏe mạnh bình thường, nồng độ này ở khoảng 20 - 40 UI/L. Có sự khác biệt về nồng độ AST ở nam và nữ khi mà ở nam giới nồng độ này thường cao hơn. Trong trường hợp men gan tăng ở mức độ nhẹ hoặc trung bình ( <200UI/L), người bệnh có thể gặp phải một số vấn đề như: Viêm gan mạn tính. Tổn thương lâu dài ở gan, xơ gan, sẹo gan. Tắc nghẽn ống mật. Khi chỉ số men gan tăng cao >200 UI/L, thậm chí cao hơn 1000 UI/L, người bệnh có thể gặp một số vấn đề bệnh lý sau: Viêm gan siêu vi cấp tính. Tổn thương gan do các chất độc như khói thuốc lá, các loại thuốc điều trị,… Suy gan, sốc gan. Trụy mạch lâu. Chỉ số men gan tăng cao có thể báo hiệu một tổn thương nào đó đối với gan. Do đó, cần xét nghiệm định kỳ 3 - 6 tháng để kiểm tra nồng độ AST trong máu, đồng thời thực hiện các phương pháp kiểm tra khác để có thể đánh giá được tình trạng sức khỏe. Các kết quả xét nghiệm được nhận định bởi các chuyên gia, bác sĩ giàu kinh nghiệm nên có thể hoàn toàn yên tâm khi sử dụng các dịch vụ y tế thông minh tại bệnh viện.
medlatec
1,072
Theo dõi thân nhiệt của trẻ sơ sinh và cách xử trí khi có bất thường Việc tăng thân nhiệt hoặc hạ thân nhiệt quá mức đều có thể khiến trẻ gặp nguy hiểm. Vì thế, việc theo dõi thân nhiệt của trẻ sơ sinh nên được thực hiện thường xuyên. 1. Theo dõi thân nhiệt của trẻ sơ sinh Thân nhiệt trẻ sơ sinh được cho là bình thường nếu nhiệt độ cặp ở nách cho kết quả từ 36,5°C đến 37,2°C. Trong trường hợp thân nhiệt của trẻ có những bất thường, cha mẹ cần nhanh chóng xử trí để tránh tình trạng trẻ bị tăng hoặc hạ thân nhiệt quá mức, để tránh gây nguy hiểm đến sức khỏe. Nếu nhiệt độ của trẻ cao hơn 37,5°C: Đây là một dấu hiệu cho thấy thân nhiệt của trẻ đang tăng. Trong trường hợp này, mẹ cần để trẻ nằm trong phòng thoáng đãng, không khí trong lành, không nên cho trẻ mặc quần áo quá chật hoặc quấn tã quá chặt mà hãy nới lỏng quần áo hoặc mặc những bộ đồ rộng rãi cho trẻ. Sau đó, khăn ướt sạch và ấm để chườm lên trán, nách và bẹn của trẻ, đồng thời tiếp tục theo dõi thân nhiệt của trẻ sơ sinh. Nếu nhiệt độ của trẻ cao hơn 38,5°C, mẹ nên đưa trẻ đến bệnh viện gần nhất, dùng thuốc hạ sốt cho trẻ. Trường hợp thân nhiệt của trẻ thấp hơn 36°C: Mẹ nên tích cực ủ ấm cho trẻ bằng chăn ấm hoặc dùng phương pháp da kề da. Mẹ lưu ý, khi đo nhiệt độ cho trẻ, mẹ có thể đo ở nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể trẻ, bao gồm đo ở tai, đo ở miệng, đo ở nách hoặc đo ở hậu môn. Ở những vị trí này, các kết quả có được có thể khác nhau, nhưng nếu ở trong những mức sau thì thân nhiệt của trẻ vẫn đang ở mức bình thường: Đo hậu môn: Nhiệt độ cơ thể của trẻ bình thường khi nằm trong mức từ 36,6 đến 38°C. Đo ở tai: Nhiệt độ cơ thể của trẻ bình thường khi nằm trong mức từ 35,8 đến 38°C. Đo ở miệng: Nhiệt độ cơ thể của trẻ bình thường khi nằm trong mức từ 35,5 đến 37,5°C. Đo ở nách: Nhiệt độ cơ thể của trẻ bình thường khi nằm trong mức từ 34,7 đến 37,3°C. Khi thường xuyên theo dõi thân nhiệt của trẻ sơ sinh, cha mẹ sẽ nhận thấy, kết quả thân nhiệt đo được ở nách luôn thấp hơn so với kết quả đo được ở khoang miệng, nhưng kết quả đo được ở khoang miệng còn thấp hơn kết quả đo được ở hậu môn. Do đó, nếu đo thân nhiệt, mẹ nên đo ở hậu môn của trẻ để có được kết quả chính xác nhất vì đây chính là nhiệt độ cơ bản để cho chúng ta biết rằng mọi hoạt động trong cơ thể của trẻ đang diễn ra bình thường. Tình trạng tăng thân nhiệt quá mức hoặc hạ thân nhiệt quá mức đều rất nguy hiểm đối với trẻ nhỏ và đặc biệt nguy hiểm đối với những trẻ chỉ mới được vài tuần tuổi. 2. Tăng thân nhiệt hay hạ thân nhiệt quá mức đều có thể khiến trẻ gặp nguy hiểm 2.1. Tăng thân nhiệt quá mức ở trẻ sơ sinh Tình trạng tăng thân nhiệt quá mức ở trẻ sơ sinh còn gọi là hiện tượng sốt. Đây chính là biểu hiện cảnh báo nhiều bệnh lý khác nhau. Nguyên nhân khiến thân nhiệt của trẻ bị tăng thường là do trẻ bị cảm lạnh hay nhiễm virus. Khi mẹ theo dõi thân nhiệt của trẻ sơ sinh và phát hiện sớm những biểu hiện khác thường thì sẽ có thể xử lý kịp thời và hiệu quả. Một số nguyên nhân khác cũng có thể kể đến như tình trạng viêm phổi, nhiễm trùng đường tiết niệu, thậm chí là nhiễm trùng máu hoặc do trẻ bị bệnh viêm màng não. Ngoài ra, tăng thân nhiệt cũng có thể xảy ra khi trẻ gặp phản ứng phụ sau khi tiêm vắc xin hoặc có thể do cha mẹ mặc quá nhiều ấm cho con, do trẻ phải ở trong nhà quá lâu trong những ngày thời tiết nóng bức. Triệu chứng tăng thân nhiệt của trẻ là trán trẻ ấm, trẻ cáu gắt, quấy khóc nhiều hơn bình thường, trẻ ăn ngủ kém, ít hoạt động, thậm chí có thể xuất hiện tình trạng co giật. Đối với những trẻ lớn hơn, mẹ có thể áp dụng những cách sau: Dùng khăn ấm để lau người cho trẻ. Cho trẻ mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát. Lưu ý cho trẻ uống đủ nước để tránh mất nước, cho trẻ bú hoặc uống dung dịch oresol pha đúng tỉ lệ. Trẻ từ 6 tháng trở lên đã đi khám và không phát hiện bệnh lý, có thể cho trẻ dùng thuốc hạ sốt Paracetamol hoặc ibuprofen. 2.2. Hạ thân nhiệt quá mức ở trẻ sơ sinh Tình trạng hạ thân nhiệt xảy ra khi nhiệt độ cơ thể của trẻ ở dưới mức 36,5°C, nếu không được xử trí sớm có thể khiến trẻ gặp nguy hiểm đến sức khỏe. Triệu chứng của tình trạng hạ thân nhiệt là trẻ ăn uống kém, khóc yếu, mệt mỏi, lờ đờ, da mát hoặc lạnh, màu sắc da nhợt nhạt,. . Nguyên nhân gây ra hạ thân nhiệt là do trẻ bị sinh non, nhẹ cân (dưới 1,5kg khi chào đời), thiếu chất béo cách nhiệt, hệ thống thần kinh của trẻ chưa trưởng thành, phòng sinh lạnh, hoặc trẻ mắc một số bệnh nhiễm trùng. Trong trường hợp trẻ có dấu hiệu hạ thân nhiệt, bạn nên mặc thêm quần áo cho trẻ, có thể tăng nhiệt độ phòng bằng máy điều hòa nhiệt độ. Tuy nhiên khi đã áp dụng những cách trên mà thân nhiệt của cơ thể trẻ vẫn không được cải thiện, mẹ cần đưa con đi khám càng sớm càng tốt. Tên đây là những hướng dẫn giúp các bậc phụ huynh theo dõi thân nhiệt của trẻ sơ sinh và cách xử trí khi có bất thường. Cha mẹ cần nhớ rằng, việc theo dõi nhiệt độ cơ thể trẻ luôn luôn là một yếu tố quan trọng để chăm sóc bé tốt hơn và phòng tránh tình trạng tăng hoặc hạ thân nhiệt quá mức, gây nguy hiểm cho trẻ.
medlatec
1,079
vinh dự là đơn vị y tế đầu tiên tại Việt Nam nhận chứng chỉ CAP - Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng phòng xét nghiệm của Mỹ Trở thành bệnh viện duy nhất và đầu tiên tại Việt Nam thực hiện song hành hai loại chứng chỉ chất lượng phòng xét nghiệm là ISO 15189:2012 và CAP. Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng phòng xét nghiệm CAP là gì? Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng phòng xét nghiệm CAP (College of American Pathologists) là tập hợp các tiêu chuẩn, tiêu chí được thiết kế nghiêm ngặt về mặt khoa học, đảm bảo kết quả xét nghiệm có độ tin cậy và chất lượng cao nhất. Các tiêu chuẩn được xem xét đánh giá bao gồm: Tiêu chuẩn I: Đây là tiêu chuẩn liên quan đến trình độ, trách nhiệm và vai trò của người đứng đầu phòng xét nghiệm. Quản lý các quá trình trước, trong và sau phân tích sau các mẫu bệnh phẩm sử dụng trong xét nghiệm y khoa. Tiêu chuẩn IV: Đây là tiêu chuẩn bao gồm các yêu cầu quản trị của chương trình. Phòng xét nghiệm sẽ có các đợt kiểm tra định kỳ như có đoàn thanh tra kiểm tra bởi các chuyên gia kỹ thuật của CAP hoặc tự kiểm tra bởi phòng xét nghiệm... cho kết quả chính xác và nhanh chóng. Tiếp đó là luôn sát sao trong công tác kiểm chuẩn xét nghiệm, luôn tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Bộ Y tế về tiêu chất lượng Phòng Xét nghiệm y học và các tổ chức quốc tế. Hệ thống quản lý chất lượng xét nghiệm y học hiện đang áp dụng đồng bộ tại Trung tâm Xét nghiệm bao gồm: 12 thành tố quyết định chất lượng (nội kiểm, ngoại kiểm, nhân sự, trang thiết bị, phê duyệt phương pháp xét nghiệm,…) chặt chẽ theo quy định của tiêu chuẩn ISO 15189-2012 và theo quyết định 2429/BYT 2017,…và hiện nay là CAP. Để tham gia quá trình đánh giá chất lượng phòng xét nghiệm theo tiêu chuẩn CAP, điều kiện tiên quyết là đơn vị tham gia đánh giá phải vượt qua vòng ngoại kiệm hay còn được biết đến với tên gọi là Chương trình thử nghiệm thành thạo trong vòng 6 tháng đầu tiên. Do là đơn vị đầu tiên tại Việt Nam thực hiện tham gia đánh giá chất lượng phòng xét nghiệm theo tiểu chuẩn CAP nên việc thông quan cho các mẫu và chương trình ngoại kiểm CAP gặp rất nhiều khó khăn. Sau khi vượt qua vòng ngoại kiểm, đến ngày 23/09/2021, Trung tâm Xét nghiệm đã tổ chức thành công buổi giới thiệu về năng lực, sơ đồ tổ chức và tham quan Trung tâm qua hình thức trực tuyến đến đoàn chuyên gia đánh giá chất lượng phòng xét nghiệm theo tiêu chuẩn CAP. Đáp ứng được những tiêu chuẩn nghiêm ngặt của CAP cùng việc thực hiện song song các tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 15189:2012, quy định của Bộ Y tế;
medlatec
508
Công dụng thuốc Neucotic Thuốc Neucotic thuộc phân nhóm định hướng điều trị hội chứng tâm thần. Sau khi dùng thuốc bạn có thể xuất hiện một vài tác dụng phụ từ nhẹ đến nặng. Do vậy hãy tìm hiểu kỹ thông tin về thuốc đồng thời trao đổi với bác sĩ trước khi dùng. 1. Công dụng của thuốc Neucotic Thuốc Neucotic là một loại dược phẩm được bào chế từ hoạt chất Gabapentin. Mỗi viên Neucotic sẽ được điều chế tá dược cùng 300 mg Gabapentin. Hoạt chất này chính là thành phần mang theo nhiệm vụ chính của thuốc khi đi vào cơ thể. Do vậy cần lưu ý nếu có kích ứng với thành phần này.Hoạt chất Gabapentin trong thuốc Neucotic được sử dụng hỗ trợ một vài bệnh lý liên quan đến động kinh có thể là toàn phát hay thứ phát. Đối tượng người bệnh mắc hội chứng này thường là trẻ từ 6 tuổi và người trưởng thành. Khi dùng thuốc Neucotic các vấn đề cục bộ ở hệ thần kinh sẽ được giải quyết.Ngoài những công dụng cho bệnh tâm thần thì thuốc Neucotic cũng tác động đến dây thần kinh ngoại biên. Người mắc hội chứng viêm dây thần kinh hay tổn thương dây thần kinh do đái tháo đường nên sử dụng thuốc điều trị. Nhóm đối tượng mắc bệnh này chủ yếu là người trưởng thành. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Neucotic Thuốc Neucotic được sử dụng theo đường uống với dạng viên nang cứng. Thời gian uống có thể lựa chọn tốt nhất là hỏi ý kiến bác sĩ. Mặc dù không ảnh hưởng khi dùng trước hoặc sau ăn nhưng bản thân người bệnh nên chọn thời điểm cơ thể có thể hấp thụ thuốc tốt nhất để sử dụng. Nếu người mắc chứng động kinh mất ý thức nên cân nhắc vì thuốc thường không có phản ứng với tình trạng này.Thuốc Neucotic được chia liều dùng cho bệnh nhân mắc vấn đề về động kinh hay chứng đau thần kinh.Bệnh động kinh. Bệnh nhân khi điều trị động kinh có thể xuất hiện co giật cục bộ hoặc co giật hoàn toàn. Vấn đề này còn phụ thuộc vào mức độ bệnh của mỗi người bệnh. Vì thế cần đánh giá bệnh mới có thể kê đơn và chỉ định liều dùng phù hợp.Những bệnh nhân trên 12 tuổi sử dụng thuốc Neucotic cần được theo dõi và dùng liều đầu tiên là 300mg/ ngày với liều duy nhất. Hai ngày kế tiếp sẽ tăng số lần dùng thuốc lên mỗi ngày thêm một lần. Như vậy ngày 2 bệnh nhân sử dụng 600 mg còn ngày 3 là 900 mg.Một số phương án khác có thể cho bệnh nhân sử dụng liều dùng 300mg/ lần với 3 lần uống thuốc mỗi ngày. Sau đó nên kiểm tra sức khỏe để bác sĩ cân nhắc điều chỉnh liều dùng nếu cần thiết. Thông thường bệnh nhân nhận được công dụng thuốc khi liều dùng tổng trong ngày trong khoảng 900 - 3600mg. Tuy nhiên nếu cần tăng liều bạn nên chú ý mỗi ngày không được sử dụng quá 4800 mg.Người lớn tuổi và bệnh nhân suy gan thận nên dựa theo kết quả thanh thải Creatinin để kê đơn. Sau đây là liều dùng gợi ý dựa theo kết quả thanh thải creatinin.Tốc độ thanh thải dưới 15 ml/phút dùng 3 lần/ ngày mỗi lần 300 mg.Tốc độ thanh thải dưới 15 - 29 ml/phút dùng 3 lần/ ngày mỗi lần 300 - 600 mg.Tốc độ thanh thải dưới 30 - 49 ml/phút dùng 3 lần/ ngày mỗi lần 300 - 900 mg.Tốc độ thanh thải dưới 50 - 79 ml/phút dùng 3 lần/ ngày mỗi lần 600 - 1800 mg.Với trẻ 6 - 12 tuổi liều dùng được tính theo cân nặng. Thông thường liều dùng được chỉ định theo cân nặng với định lượng 10 -15 mg/kg/ngày. Trong một số trường hợp cần điều chỉnh liều dùng định lượng tối đa 50 mg/kg/ngày. Công thức này sẽ tính liều dùng cho một ngày sau đó chia làm 3 lần dùng.Bệnh đau nhức thần kinh. Bệnh nhân đau nhức thần kinh nên sử dụng thuốc 300mg/ lần mỗi ngày sử dụng 3 lần. Nếu cần thiết bác sĩ sẽ tăng liều lượng sử dụng đảm bảo liều dùng tối đa mỗi ngày không vượt quá 3600 mg. 3. Những chú ý trước khi dùng thuốc Neucotic Trước khi dùng thuốc Neucotic nên kiểm tra kỹ thành phần nếu phát hiện có tiền sử dị ứng hay mẫn cảm với thuốc báo lại cho bác sĩ để kịp thời xử lý. Ngoài ra, liều dùng ngày đầu có thể dùng liều thấp nhất rồi tăng dần để tiện cho việc theo dõi phản ứng thuốc với cơ thể.Công dụng của thuốc Neucotic có thể mất đi nếu sử dụng điều trị ở bệnh nhân mất ý thức. Vì thế bác sĩ cần chú ý đến tình trạng bệnh nhân trước khi kê đơn. Thông thường nếu cần ngừng dùng thuốc hãy thực hiện trong 1 tuần để cơ thể có thời gian làm quen và thích nghi với những thay đổi mới. 4. Phản ứng phụ của thuốc Neucotic Đau lưngĐau bụngĐau đầu. Mệt mỏi. Sốt. Giãn mạch. Rối loạn tiêu hóa. Nhiễm vi rút. Giảm bạch cầu. Sưng phù. Tăng cânĐau nhức cơGãy xương. Suy giảm trí nhớ. Trầm cảm. Hoa mắt chóng mặt. Rối loạn ngôn ngữ. Khó ngủ 5. Tương tác với thuốc Neucotic Khi dùng thuốc Neucotic nên lưu ý không dùng chung với thuốc kháng axit. Nếu đang sử dụng thuốc kháng axit hãy đảm dùng thuốc Neucotic các thời điểm dùng thuốc kháng axit ít nhất 2 giờ để giảm tương tác. Ngoài ra hãy báo lại cho bác sĩ danh sách thuốc đang sử dụng cùng kết quả bệnh án để đánh giá thêm về tình trạng sức khỏe.Những thông tin về thuốc Neucotic có thể chưa đầy đủ hoặc chưa phù hợp với nhu cầu bạn cần tìm. Nếu quan tâm đến thuốc hãy đến bệnh viện để được bác sĩ tư vấn hướng dẫn.
vinmec
1,030
Suy nhược cơ thể - nhận biết sớm để phòng tránh bệnh tật Suy nhược cơ thể là tình trạng thường gặp đối với bất cứ ai không có chế độ chăm sóc bản thân đúng cách. Đây cũng chính là căn nguyên dẫn đến nhiều bệnh tật mắc phải sau này. Nhận biết và điều trị sớm là cần thiết để phòng tránh những bệnh dễ mắc phải do suy giảm miễn dịch vì suy nhược cơ thể mà ra. 1. Nhận biết tình trạng Suy nhược cơ thể là tình trạng mệt mỏi kéo dài, khiến người bệnh luôn trong trạng thái kiệt sức và không có sức sống, không muốn làm gì cả. Biểu hiện có nhiều điểm giống với những bệnh nan y chữa lâu ngày không khỏi, dẫn đến những suy nghĩ tiêu cực, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tinh thần bệnh nhân. Vậy làm sao để phân biệt suy nhược cơ thể với những bệnh nền khác? Dấu hiệu nhận biết bạn đang bị suy nhược cơ thể Nếu như bản thân bạn không có bệnh tật gì nặng trước đó mà có những dấu hiệu sau đây thì cần nghĩ ngay đến tình trạng suy nhược cơ thể: Thường xuyên mệt mỏi, cảm giác ăn không ngon miệng, lười muốn vận động. Đau nhức cơ thể, uể oải cả ngày, được nghỉ ngơi vẫn không cải thiện tình trạng mệt mỏi. Rất dễ cảm cúm, hoặc lây nhiễm những bệnh đường hô hấp, tiêu hóa do hệ miễn dịch kém. Da dẻ nhợt nhạt, thiếu sức sống. Mất ngủ thường xuyên hoặc liên tục, tìm mọi cách vẫn không cải thiện được giấc ngủ. Sút cân không rõ nguyên nhân, cơ thể thiếu sức sống và biếng ăn kéo dài. Những đối tượng dễ bị suy nhược cơ thể Nói chung, dấu hiệu nhận biết suy nhược cơ thể không khó. Nhất và với những người có bệnh nền hoặc các đối tượng sau đây: Người có bệnh lý nền, nhất là tiểu đường typ 2. Những người hay ốm vặt, bệnh thường xuyên, khả năng miễn dịch kém. Những người phải làm việc với áp lực cao, thường xuyên làm việc quá sức khiến cơ thể và tinh thần mệt mỏi, không được nghỉ ngơi, ăn uống không điều độ. Những người phải lao động nặng mà chế độ ăn uống không đảm bảo. Người già, tuổi cao sức yếu, phải ăn kiêng do có nhiều bệnh lý nền khiến cơ thể bị thiếu chất dinh dưỡng trầm trọng. Bất cứ ai cũng có thể rơi vào tình trạng suy nhược cơ thể nếu không có chế độ chăm sóc bản thân đúng cách. Phải làm việc áp lực trong thời gian dài. Những người ăn kiêng giảm cân, áp lực tâm lý, chứng biếng ăn,… Tình trạng này không khó để nhận biết và chẩn đoán. Mức độ nặng nhẹ tùy thuộc vào tình trạng và thời gian bị suy nhược của từng người. 2. Những ảnh hưởng xấu của suy nhược cơ thể đến sức khỏe và cuộc sống Suy nhược cơ thể là tình trạng cơ thể bị thiếu chất, mệt mỏi, tâm lý căng thẳng. Những điều này rất nguy hiểm và có thể dẫn đến những ảnh hưởng xấu đến sức khỏe cả trước mắt và lâu dài. Tâm lý bị ảnh hưởng nặng nề Trước hết, suy nhược cơ thể tác động đến tâm lý người bệnh. Người bệnh luôn mệt mỏi, thiếu ngủ, làm việc không hiệu quả, không tham gia được các hoạt động theo ý muốn của mình. Vì thế mà dẫn đến tâm lý chán chường, buồn bã và cáu giận. Lâu dần dẫn đến tình trạng u uất, trầm cảm. Suy giảm trí nhớ Suy nhược cơ thể còn ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thần kinh do không đủ máu để tuần hoàn và nuôi dưỡng hệ thần kinh hoạt động. Tác động rõ nhất là người bị suy nhược sẽ bị suy giảm trí nhớ, hay quên, chất lượng công việc đi xuống rất nhiều. Nếu tình trạng này không được chữa trị kịp thời có thể dẫn đến tê liệt thần kinh. Dễ bị ngất xỉu Người suy nhược cơ thể rất dễ bị ngất xỉu trong những lúc căng thẳng quá mức hoặc làm việc mệt mỏi hay lúc vận động mạnh. Nguyên nhân là do cơ thể thiếu chất, thiếu máu lên não, bị tụt huyết áp đột ngột. Người bệnh thường xuyên cảm thấy khó thở, tim đập nhanh, mệt mỏi và luôn thấy quá sức. Nếu chỉ cần cố thêm ngoài khả năng là bị ngất xỉu ngay lập tức. Ảnh hưởng lớn đến sức khỏe về lâu dài Nếu tình trạng suy nhược cơ thể kéo dài sẽ ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe và tinh thần. Người bệnh sẽ trầm uất, mắc các chứng bệnh về tâm lý, tâm thần, thần kinh bị ảnh hưởng. Các cơ quan bên trong cơ thể cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng, chức năng sinh sản suy yếu. Vì thế mà cuộc sống cũng đảo lộn theo. 3. Xử trí nhanh tình trạng suy nhược cơ thể Có thể thấy, suy nhược cơ thể gây nên rất nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và sinh hoạt thường ngày. Do vậy, tình trạng này cần được nhận biết và chữa trị càng sớm càng tốt. Từ đó tìm hiểu rõ nguyên nhân gây suy nhược cơ thể của bản thân để có cách khắc phục và xử trí tận gốc. Tùy theo mức độ suy nhược mà các bác sĩ có thể lên phác đồ điều trị phù hợp với từng người. Điều trị bệnh lý khi cần thiết Nếu suy nhược do bệnh lý, tiểu đường, tim mạch,… thì cần tìm giải pháp tốt hơn để vừa điều trị bệnh lý vừa xử trí luôn tình trạng suy nhược cơ thể. Với các bệnh nền mãn tính đã biết từ trước thì cần tìm giải pháp bù đắp dinh dưỡng phù hợp mà không làm ảnh hưởng đến quá trình điều trị bệnh. Bổ sung dinh dưỡng Nếu suy nhược cơ thể do thiếu dinh dưỡng thì việc cần kịp phải làm ngay là bổ sung dinh dưỡng cần thiết. Tăng cường các thực đơn bổ dưỡng như cháo chim câu, cháo hạt sen, thịt gà tần thuốc bắc, thịt dê hầm,… để cung cấp cho cơ thể dưỡng chất thiết yếu. Có thể bổ sung thêm các viên uống vi chất theo chỉ định của bác sĩ. Lên lịch luyện tập rèn luyện thân thể Cùng với bổ sung dinh dưỡng thì bạn cần lên kế hoạch luyện tập thể thao để rèn luyện cơ thể. Có thể chọn một môn thể thao yêu thích để tham gia mỗi ngày. Hoặc chọn giải pháp đi bộ, đạp xe, tập gym, yoga,… tùy sở thích, điều kiện thời gian, không gian, miễn sao hợp lý với bạn là được. Đây là cách tốt nhất để bạn sốc lại tinh thần và sức khỏe của mình. Trên đây là một số thông tin cần viết về tình trạng suy nhược cơ thể. Các bạn trẻ hiện nay, nhất là những người sống ở thành phố, công việc nhiều áp lực thì tình trạng suy nhược gặp càng nhiều. Mỗi người cần nên biết cách sắp xếp công việc và lịch nghỉ ngơi hợp lý để tránh gặp phải tình trạng này. Đây là cách mà bạn cần làm để trân trọng sức khỏe của bản thân trước khi quá muộn.
medlatec
1,238
7 loại quả có chỉ số đường huyết của thực phẩm tốt cho bệnh nhân tiểu đường Mỗi loại thực phẩm đều có một chỉ số đường huyết khác nhau. Thông qua những con số đó chúng ta có thể lựa chọn những loại thực phẩm phù hợp với bản thân. Đặc biệt, đối với bệnh nhân tiểu đường, chỉ số này giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả, cải thiện tình trạng bệnh. Vậy chỉ số đường huyết của thực phẩm là gì? Đâu là những loại quả có chỉ số tốt cho bệnh nhân tiểu đường? 1. Tìm hiểu về chỉ số đường huyết của thực phẩm Chỉ số đường huyết của thực phẩm có tên viết tắt là GI. Đây là thước đo thể hiện tốc độ giải phóng đường vào trong máu. Thực phẩm có chỉ số GI cao sẽ làm cho glucose huyết tương trong máu tăng nhanh hơn so với thực phẩm có chỉ số GI thấp. Theo đó, chỉ số này được phân thành 4 mức độ: - Cao (GI > 70%); - Trung bình: 56 - 69%; - Thấp: < = 55%; - Rất thấp: < = 40%. Ngoài ra, luôn luôn có một lượng đường nhất định tồn tại trong máu, có tác dụng cung cấp năng lượng cho các cơ quan và hoạt động của cơ thể. Nếu lượng đường huyết trong máu tăng cao tới mức vượt mức cho phép thì gây nên tiểu đường, một căn bệnh nguy hiểm. Tuy nhiên, chỉ số đường huyết của mỗi người ở các thời điểm khác nhau là không giống nhau, sau đây là chỉ số đường huyết của 1 người bình thường: Chỉ số đường huyết khi đói: 90 – 130 mg/d L. Chỉ số đường huyết 2 giờ sau khi ăn: < 180 mg/d L. Chỉ số đường huyết bất kỳ: < 140mg/d L (7.8mmol/L). Ngoài ra, chỉ số đường huyết của thực phẩm không chỉ giúp chúng ta biết thực phẩm này ngọt hay nhạt mà con số này thể hiện tốc độ hấp thụ của các loại thực phẩm sau khi ăn. Qua đó, chúng ta biết được rằng, những thực phẩm có GI ở mức thấp thông thường là các loại rau củ có lượng carbohydrate thấp. Do đó, việc bổ sung các loại thực phẩm này có ảnh hưởng không đáng kể đến đường huyết của cơ thể sau khi ăn. Những thực phẩm có GI thấp thường thấy là các loại đậu, nhiều loại hoa quả như khoai lang, kiwi, táo, nho, lê, rau xanh,... Ngoài ra, sữa và sản phẩm của sữa, yến mạch cũng là thực phẩm có carbohydrate thấp. Những thực phẩm có chỉ số đường huyết ở mức trung bình như gạo lứt, khoai tây, dứa sẽ không khiến thực phẩm được chuyển hoá quá nhanh hay quá chậm. Đa phần thực phẩm có GI ở mức cao như cơm trắng, các loại bánh kẹo, bánh mỳ, dưa hấu khiến lượng đường trong máu tăng cao. Điều này không tốt cho bệnh nhân tiểu đường. 2. Những thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp Có thể thấy rằng, chỉ số đường huyết có vai trò quan trọng đối với bệnh nhân tiểu đường. Việc bổ sung những thực phẩm có GI thấp có tác dụng hỗ trợ điều trị và cải thiện bệnh. Cam tươi Cam tươi có chỉ số đường huyết là 43, rất phù hợp với bệnh nhân tiểu đường. Cam được biết đến là loại thực phẩm ít đường, giàu chất xơ vì thế không làm tăng lượng đường huyết trong máu. Đồng thời, với lượng vitamin và khoáng chất dồi dào còn giúp tăng sức đề kháng, ngăn chặn vi khuẩn và các yếu tố gây bệnh. Quả lê Với lượng nước cao, chiếm tới 84% trọng lượng mỗi quả. Ngoài ra, thành phần còn có chất xơ và các loại vitamin giúp hạn chế tình trạng đường huyết tăng lên nhanh chóng. Với chị số đường huyết khá thấp (GI=38) thì đây chính là loại thực phẩm phù hợp và cần thiết cho bệnh nhân tiểu đường. Hãy ăn 1 quả lê mỗi ngày để kiểm soát đường huyết hiệu quả bạn nhé. Đu đủ Một loại quả nữa cũng có tác dụng trong việc kiểm soát đường huyết hiệu quả là đu đủ. Ngoài các chất dinh dưỡng giúp người bệnh kiểm soát căn bệnh tiểu đường thì trong quả đu đủ còn tồn tại một loại enzyme có khả năng chống lại các gốc tự do gây hại đến bệnh nhân. Chỉ số đường huyết của đu đủ ở mức trung bình (GI=60) nên khá phù hợp với bệnh nhân tiểu đường. Quả trâm Trâm là loại quả khá phổ biến ở các vùng nông thôn và được người dân xem như là một bài thuốc dân gian điều trị bệnh tiểu đường. Với chỉ số đường huyết là 25 thì loại quả này rất tốt cho bệnh nhân tiểu đường, Ngoài ra, ăn quả trâm còn giúp cải thiện các triệu chứng thường gặp của bệnh như khát nước, tiểu tiện quá mức. Ngoài quả thì hạt trâm cũng có tác dụng trong việc kiểm soát đường huyết hiệu quả, bạn hãy cân nhắc sử dụng nhé. Quả đào Đào là loại quả có tác dụng kiểm soát bệnh tiểu đường hiệu quả bởi thành phần chất xơ cao nhưng chỉ số đường huyết lại khá thấp (GI=28). Không chỉ thế, trong quả đào còn chứa chất chống oxy hóa và các loại vitamin có lợi, vì thế rất phù hợp với người bị tiểu đường. Dâu tây Dâu tây được biết đến là một loại quả thơm ngon và được nhiều người ưa thích. Ngoài ra, các loại vitamin và khoáng chất trong loại quả này có khả năng giúp bệnh nhân kiểm soát lượng đường trong máu. Không chỉ thế, chỉ số đường huyết của dâu tây chỉ 41 và lượng carbohydrate thấp hạn chế tình trạng đói vặt nhưng vẫn đầy đủ năng lượng cho các hoạt động. Ngoài việc ăn dâu tây tươi, bạn có thể xay nhuyễn nó thành sinh tố để thưởng thức. Quả bưởi Với lượng nước rất cao, chiếm tới 91% trong mỗi quả, vitamin và khoáng chất dồi dao, nhiều chất xơ đặc biệt là chỉ số đường huyết chỉ 25 nên bưởi rất tốt cho bệnh nhân tiểu đường. Ngoài ra, trong loại quả này còn có hợp chất naringenin có tác dụng tăng độ nhạy của với insulin của cơ thể. Vì thế, hãy bổ sung bưởi mỗi ngày để kiểm soát tốt lượng đường trong máu, bạn nhé. Có thể thấy rằng, chỉ số đường huyết là thước đo quan trọng để chúng ta lựa chọn thực phẩm. Nếu bạn đang mắc tiểu đường hay muốn duy trì một cân nặng hợp lý cần cân nhắc lựa chọn những thực phẩm có chỉ số đường huyết ở mức thấp hoặc mức trung bình.
medlatec
1,138
Viêm bao hoạt dịch có nguy hiểm không? Những điều bạn cần biết Chứng bệnh viêm bao hoạt dịch khá là phổ biến đối với những bệnh lý liên quan đến xương khớp, thường gặp ở những người thường xuyên hoạt động nặng. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh sẽ có những ảnh hưởng không tốt đến đời sống cũng như các hoạt động hàng ngày. 1. Khái niệm bệnh lý viêm bao hoạt dịch Đây là một dạng viêm và sưng đỏ của túi chứa dịch lỏng nằm ở vị trí các khớp. Bao hoạt dịch khớp thường nằm ở xung quanh vùng vai, hông, hai bên khuỷu tay hoặc phần đầu gối và bàn chân. Bộ phận này có chức năng tựa như như một lớp đệm nằm ở giữa các phần xương và những bộ phận ở xung quanh các cơ bắp, gân và cả da. Bao hoạt dịch sẽ có nhiệm vụ hỗ trợ tốt hơn cho các hoạt động của khớp được dễ dàng hơn. Chứng bệnh viêm bao hoạt dịch xuất hiện nhiều hơn những khớp xương cần phải hoạt động một cách thường xuyên ví dụ như bao khớp gối hoặc bao khớp của cổ tay. Chúng thường có xu hướng tái phát bệnh sau khi đã được điều trị khỏi. Bất cứ ai cũng đều có khả năng mắc bệnh này. Thế nhưng, đối tượng có nguy cơ cao nhất là những phường phải hoạt động liên tục và người cao tuổi. 2. Những triệu chứng phổ biến cảnh báo mắc bệnh Không giống với những loại bệnh lý khác, các triệu chứng cảnh báo của bệnh viêm bao hoạt dịch khớp thường rất dễ để có thể nhận biết được, cụ thể: Phần khớp bị sưng đỏ. Bệnh nhân có thể sẽ cảm thấy những cơn đau, nhức hoặc bị cứng ở phần khớp. Các cơn đau này có thể sẽ trở nặng hơn khi bệnh nhân đi lại hoặc ấn vào vùng sưng tấy đỏ. Có thể có rất nhiều tiết dịch gây nên tình trạng ứ dịch ở bên trong bao hoạt dịch hoặc cũng có thể làm tràn dịch khớp. Nếu những dấu hiệu này xuất hiện ở phần khớp gối thì người bệnh sẽ cảm thấy khó khăn hơn nhiều trong việc di chuyển. Nếu bị viêm bao khớp ở phần cổ tay thì bệnh nhân sẽ cảm thấy việc cầm nắm không còn được đơn giản như trước. 3. Nguyên nhân nào gây bệnh chủ yếu? Dù ở độ tuổi hay giới tình nào thì tỉ lệ bị viêm bao hoạt dịch khớp đều tương đương nhau. Những người có khả năng bị viêm bao khớp thường là vì những nguyên nhân sau đây: Bị chấn thương: Phần khớp khủy tay hoặc gối thường sẽ có các bao hoạt dịch nằm ở phía bên dưới da. Chính vì vậy, khi những vị trí này gặp chấn thương thì sẽ khiến cho bao hoạt dịch bị ảnh hưởng và dẫn đến viêm nhiễm. Tính chất nghề nghiệp: Những người làm các công việc phải hoạt động nhiều, đứng lâu hoặc đi trên giày cao gót lâu dài đều sẽ có tỷ lệ mắc bệnh rất cao. Phần khớp phải hoạt động liên tục, áp lực nhiều cũng sẽ khiến cho bao hoạt dịch bị tác động xấu gây nên chứng bệnh. Độ tuổi: Người có tuổi càng cao thì tỷ lệ mắc bệnh sẽ càng lớn. Bởi lẽ, những người lớn tuổi thường thì xương khớp sẽ bị lão hóa, chúng không còn được chắc khỏe như trước nên rất dễ bị tổn thương. Các loại bệnh lý khác: Bệnh nhân đã hoặc đang bị một số loại bệnh lý ví dụ như gout, bị thấp khớp, bị tiểu đường,... đây cũng có thể là những nguyên nhân làm xuất hiện chứng bệnh viêm bao hoạt dịch ở khớp. 4. Điều trị viêm bao hoạt dịch ở khớp ra sao? Có thể nói rằng, căn bệnh này khiến cho người bệnh cảm thấy rất đau đớn cùng những cảm giác khó chịu khác. Vì vậy, ngay khi nhận ra mình có những dấu hiệu của căn bệnh này thì bạn cần tìm đến bệnh viện để được chẩn đoán và đưa ra một liệu trình điều trị thích hợp nhất cho mình. Người bệnh sẽ cần phải nghỉ ngơi, đồng thời dừng lại các hoạt động trong khoảng từ 2 đến 3 tuần. Trong lúc đó, những phần khớp bị viêm sẽ được bác sĩ cố định thêm bằng thun hoặc là nẹp lúc ban đầu nhằm giảm đau cũng như giảm được tình trạng bị viêm của các khớp. Bên cạnh đó, nhằm giúp cho các vết sưng và các cơn đau nhanh chóng thuyên giảm thì bệnh nhân có thể kết hợp chườm đá thêm. Một số loại thuốc cũng có thể được chỉ định dùng như ibuprofen, aspirin, naproxen,... với công dụng chính là kháng viêm. Nếu tình trạng bị viêm bao hoạt dịch vì nhiễm trùng mà xuất hiện thì bác sĩ có thể cho bệnh nhân dùng các loại thuốc kháng sinh. Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ kết hợp thêm việc chọc hút dịch ở trong bao để làm giảm cơn đau tạm thời. Thế nhưng, nếu chọc hút dịch quá nhiều đôi khi cũng sẽ khiến cho phần mềm ở khu vực chọc có thể bị tổn thương hoặc nguy cơ nhiễm trùng lan rộng hơn. Vật nên, nếu bệnh nhân trong 12 tuần điều trị nghiêm túc mà không cải thiện được thì phải tiến hành nội soi khớp hoặc được phẫu thuật mở. Phương pháp này được thực hiện nhằm mục đích chữa lành những thương tổn của bao khớp đồng thời làm giảm được các áp lực lên trên túi hoạt dịch. 5. Những giải pháp kiểm soát tình trạng bệnh Song song với việc điều trị theo phác đồ của bác sĩ thì người bệnh cũng có thể kiểm soát được tình trạng của mình với một số giải pháp sau: Nghỉ ngơi nhiều hơn, hạn chế các cử động mạnh và liên tục ở những nơi bị viêm bao khớp nhằm gia tăng mức độ phục hồi được tốt hơn. Người bệnh có thể chườm đá lạnh để giảm các cơn đau và giảm sưng nhanh chóng. Nếu bệnh nhân bị bao khớp gối thì khi đi ngủ hãy đặt thêm một chiếc gối ở giữa của hai chân và nằm nghiêng sang một bên. Cách làm này sẽ giúp các áp lực lên phần đầu gối giảm đi đáng kể. Nếu bệnh nhân bị viêm bao khớp ở phần khuỷu tay thì cần lưu ý tránh đè lên phần tay bị tổn thương khi nằm nghiêng. Khi bệnh nhân muốn chơi thêm những môn thể thao có tính đối kháng thì cần phải ghi nhớ mặc thêm các món đồ bảo hộ khi chơi. Đây sẽ là cách để bảo vệ các vùng viêm tránh trở nặng hơn. Không nên lặp lại các hoạt động quá thường xuyên để tránh làm tổn thương vết viêm nặng hơn. Thường xuyên thăm khám định kỳ để theo dõi những thương tổn ở các vùng dây chằng, khớp và xương. Viêm bao hoạt dịch là một loại bệnh lý khá phổ biến. Chúng sẽ gây nên tình trạng đau đớn cho người bệnh. Bên cạnh đó, bệnh nhân cũng sẽ bị giới hạn những hoạt động hàng ngày khi mắc bệnh. Điều này sẽ có những ảnh hưởng không nhỏ đối với cuộc sống của mình. Vậy nên, khi hoạt động hàng ngày, bạn cần phải lưu ý tránh gây áp lực nhiều lên những vùng khớp đã bị ảnh hưởng.
medlatec
1,263
6 sự thật bạn cần biết trước khi sử dụng Botox Tiêm botox được biết đến với giải pháp giúp xóa nhăn, thon gọn hàm được nhiều người lựa chọn. Hơn nữa, tiêm botox còn được ứng dụng rất nhiều trong lĩnh vực làm đẹp da. Vậy tiêm botox có an toàn không? Tiêm botox có gây ảnh hưởng đến sức khỏe người sử dụng hay không? 1. Botox là gì? Botox là gì? Tiêm Botulinum toxin loại A (Botox) được biết đến như một trong những phương pháp nổi tiếng trong xóa nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa theo chỉ định của bác sĩ.Botox được tiêm vào các cơ của khuôn mặt. Botox hoạt động bằng cách ngăn không co cơ, do đó, các cơ này sẽ được thư giãn. Cơ chế này do Botulinum toxin có chức năng ức chế sự giải phóng chất dẫn truyền thần kinh gây co cơ và khiến cho cơ không co lại được, hoạt động yếu đi, từ đó không tạo nếp nhăn.Khi áp dụng phương pháp tiêm botox thì bạn cần biết rằng tác dụng của phương pháp này chỉ tạm thời, vì vậy cần lặp lại để duy trì tác dụng của botox.Botox có các tác dụng chính bao gồm:Xoá nếp nhăn: Những nếp nhăn do cử động cơ sẽ được cải thiện hiệu quả với phương pháp botox.Thu gọn gương mặt: Gương mặt có cơ hàm to sẽ được thu nhỏ khi tiêm botox và trở nên thon gọn hơn.Trẻ hoá da và giảm tiết bã nhờn: Phương pháp tiêm botox vi điểm giúp giảm tiết bã nhờn, thu nhỏ lỗ chân lông và duy trì độ trẻ trung của làn da. 2. 6 sự thật cần biết trước khi sử dụng botox 2.1. Botox không thực sự xóa nếp nhăn. Botox được biết đến như một phương pháp điều trị các nếp nhăn, chỉ với 1 lần tiêm sẽ giúp loại bỏ những khuyết điểm không mong muốn trên khuôn mặt. Tuy nhiên, botox có tác dụng ngăn ngừa tình trạng nếp nhăn tốt hơn với việc sử dụng botox để phục hồi nếp nhăn cho những làn da bị lão hoá. Bởi vì thành phần hoạt tính của nó “đóng băng” các cơ trên khuôn mặt để giúp cho các cơ không co lại hoặc các nếp nhăn không sâu thêm. Bạn sử dụng Botox càng sớm thì tác dụng phòng ngừa các ảnh hưởng xấu đến làn da càng cao. Sử dụng Botox xóa nếp nhăn không đem lại hiệu quả cao 2.2. Hiệu quả của botox là tạm thời. Tác dụng của phương pháp botox chỉ có thời hạn nhất định. Thời gian hiệu quả trung bình của Botox đối với vùng chân mày, trán và các vết chân chim đuôi mắt là khoảng 4-6 tháng. Và có một số yếu tố có thể làm cho tác dụng của Botox ngắn hơn.2.3. Phương pháp botox ít gây đau. Với một số người thì hầu như không thấy đau khi thực hiện tiêm botox, còn một số người khác với ngưỡng chịu đau thấp thì cảm giác như “kiến cắn”. 2.4. Hạn chế thực hiện một số hành động trong vài giờ sau khi sử dụng botox. Một số hoạt động cường độ mạnh sẽ cần hạn chế ngay sau khi tiêm Botox. Trong khoảng thời gian 6 giờ sau khi tiêm botox, thì bạn không được massage, tập thể dục cường độ cao hoặc uống Ibuprofen hoặc bất kỳ loại thuốc làm loãng máu nào khác. Vì các việc đó có thể làm tăng vết bầm tím ở vết tiêm.2.5. Phương pháp tiêm botox không chỉ dành cho những người nổi tiếng. Hầu hết các ngôi sao hạng A ở Hollywood đều có tiêm botox vì vậy họ trẻ lâu và luôn tự tin xuất hiện trước công chúng, nên Botox được xem như một loại thuốc dành cho những người nổi tiếng. Tuy nhiên, Botox là phương pháp làm đẹp phù hợp cho tất cả những ai có nhu cầu trẻ hóa và làm đẹp khuôn mặt.2.6. Cảm giác 'đông cứng' thực sự có thể cảm thấy dễ chịu. Một vài người có vẻ lo sợ khi sử dụng phương pháp tiêm botox bởi vì nó có thể gây ra tình trạng đông cứng cơ mặt khiến cho khuôn mặt bị “đơ”. Tuy nhiên, với tay nghề của bác sĩ và sản phẩm tiêm có nguồn gốc rõ ràng, được chứng nhận hiệu quả an toàn thì những khuôn mặt được tiêm botox đều có thể thể hiện cảm xúc tự nhiên như người bình thường.Botox có an toàn không và có tác dụng gì? Một nghiên cứu năm 2009 trên Tạp chí Da liễu Mỹ phẩm cho thấy rằng khi mọi người sử dụng Botox có tác dụng ngăn cau mày, họ sẽ giảm bớt tâm trạng tiêu cực. Dùng botox không hề đông cứng khuôn mặt như bạn nghĩ 3. Lời khuyên chăm sóc cho làn da khỏe mạnh Chăm sóc da hợp lý có thể giúp làm chậm quá trình lão hóa của cơ thể. Để giữ cho làn da của bạn khỏe mạnh, việc bảo dưỡng cơ bản cần phải trải qua một chặng đường dài.Luôn thoa kem chống nắng SPF trên mặt. Hiện nay có khá nhiều loại kem dưỡng và sản phẩm trang điểm cũng đã được bổ sung SPF. Tuy nhiên, để bảo vệ da tốt nên sử dụng sản phẩm kem chống nắng chuyên dụng.Đeo kính râm bản rộng để giúp giảm ánh nắng mặt trời chiếu vào vùng da mỏng manh quanh mắt của bạn.Đội mũ khi ra nắng giúp bảo vệ làn da tránh được tia UV.Uống đủ nước.Tẩy trang trước khi ngủ.Sử dụng kem chống lão hóa chất lượng tốt càng sớm càng tốt cho quá trình chăm sóc da đạt hiệu quả.Sử dụng chế độ ăn hợp lý và lành mạnh giúp làn da phát triển toàn diện.com
vinmec
987
8 cách tẩy tế bào chết môi hiệu quả, mang lại đôi môi mọng mướt! Bên cạnh dưỡng ẩm, tẩy tế bào chết môi là một việc làm cần thiết để đôi môi được mịn màng, căng mọng. Bởi nó sẽ trở nên xỉn màu, sần sùi khi có sự tồn tại của da chết. 1. Tẩy tế bào chết môi có những lợi ích nào? Trước khi bắt đầu thực hiện quá trình tẩy tế bào chết da môi, liệu bạn đã biết ý nghĩa của nó chưa? Bạn có thể tham khảo các thông tin tiếp theo đây. Theo đó, trước tác động đến từ môi trường, sản phẩm trang điểm hay cơ địa, sự thoái hóa cũng diễn ra ở các tế bào môi tương tự như ở da mặt. Cụ thể, sẽ thường xuyên và định kỳ diễn ra việc bong tróc và thay bằng tế bào mới của lớp da ở bên ngoài môi - nơi bã nhờn cũng như các tuyến mồ hôi "ngự trị". Việc da chết sinh ra nhiều hơn khi bạn tiếp xúc với khói bụi, ánh nắng mặt trời, khi nội tiết tố thay đổi hay cơ thể bị thiếu vitamin,... sẽ là nguyên nhân khiến môi sần sùi, thâm sạm, kém hấp dẫn. Do vậy, để sở hữu được một làn da môi khỏe mạnh, hồng hào, mềm mại, không thể bỏ qua việc tẩy tế bào chết da môi. Theo đó, việc làm cần thiết này sẽ đem đến các lợi ích không thể bỏ qua sau: - Giúp hoàn toàn loại bỏ các lớp tế bào đã chết và bong tróc ra, tạo điều kiện để đôi môi được tươi trẻ, đầy sức sống. - Giúp môi được khỏe mạnh hơn, không còn xuất hiện trạng thái thâm, xỉn màu. - Giúp việc hấp thụ các dưỡng chất của môi được diễn ra dễ dàng hơn khi sử dụng son dưỡng hay mặt nạ môi chuyên dụng. - Đôi môi sẽ lên màu chuẩn cũng như giữ được màu son lâu hơn. - Giảm tình trạng nứt nẻ, khô ráp cho môi khi được giữ ẩm tốt, nhất là trước ảnh hưởng từ thời tiết, khí hậu hay vào mùa đông. 2. Tẩy tế bào chết môi tại nhà như thế nào? Chỉ bằng các nguyên liệu an toàn và dễ tìm kiếm, bạn có thể thực hiện tẩy tế bào chết môi đơn giản ngay tại nhà. Cụ thể, bạn có thể thử áp dụng các phương pháp sau đây: 2.1. Sử dụng kem đánh răng Thành phần của kem đánh răng có canxi, flour, ancol,... có thể giúp vi khuẩn và tế bào chết trên môi bị loại bỏ. Bạn hãy tiến hành bằng các bước dưới đây: - Loại bỏ hết son trên môi bằng nước tẩy trang. - Sử dụng kem đánh răng bôi lên môi. Đồng thời, có thể dùng bàn chải đánh răng nhẹ nhàng chà xát lên môi trong 5 phút. - Rửa lại thật sạch với nước ấm. 2.2. Sử dụng sữa chua Đối với nguyên liệu là sữa chua, bạn thực hiện như sau: - Thoa một chút sữa chua đã chuẩn bị lên làn da môi. - Tiến hành massage nhẹ nhàng. Bước này nên kéo dài trong vài phút. - Rửa sạch lại. Tuy đơn giản nhưng nó có thể đem lại hiệu quả tích cực để trả lại vẻ mịn màng, xinh đẹp cho da môi. Bởi không những tốt cho hệ tiêu hóa, sữa chua còn được sử dụng với mục đích làm đẹp da. 2.3. Sử dụng quả chanh hoặc quả cam Dùng quả chanh hoặc quả cam để tẩy tế bào chết môi cũng là một cách làm cực kỳ đơn giản nhưng lại có tác dụng tốt trong việc giúp da chết ở môi bị loại bỏ đi. Từ đó, trở nên mịn màng, hồng hào, đầy hấp dẫn. Cụ thể, phương pháp này có các bước bao gồm: - Chuẩn bị nguyên liệu là quả chanh hoặc quả cam. - Cắt 1/2 quả chanh hoặc một miếng quả cam. - Chà xát phần chanh hoặc cam này lên môi một cách nhẹ nhàng trong thời gian khoảng vài phút. - Dùng nước ấm rửa lại thật sạch. 2.4. Sử dụng mật ong và bột yến mạch Sử dụng mật ong cùng với bột yến mạch có tác dụng cung cấp cho môi các dưỡng chất có lợi, loại bỏ một cách hiệu quả tế bào chết. Để thực hiện, bạn tiến hành như sau: - Xay nhuyễn một ít bột yến mạch. - Nhỏ thêm vài giọt mật ong lên nó để tạo thành hỗn hợp cần dùng. - Thoa đều hỗn hợp lên môi, massage thư giãn trong khoảng vài phút. - Lau khô bằng bông sạch đã được thấm nước. 2.5. Sử dụng quả chanh, mật ong và đường trắng Bạn cũng có thể trả lại vẻ đẹp mịn màng, thu hút cho da môi bằng quy trình sau: - Chuẩn bị nguyên liệu: 1 thìa mật ong, 1 thìa nước cốt chanh và 1 thìa cà phê đường. - Tạo hỗn hợp: Trộn đều thật nhuyễn các nguyên liệu đã chuẩn bị. - Thoa hỗn hợp đó lên môi và đợi 5 phút. - Chà xát nhẹ nhàng hỗn hợp quanh môi bằng tay hay bàn chải đánh răng. - Sau 5 phút, dùng nước ấm rửa lại môi. Tác dụng của cách làm này đến từ lợi ích của các thành phần nguyên liệu tạo thành hỗn hợp. Cụ thể, quả chanh sở hữu tính axit giúp tẩy da chết. Trong khi mật ong có khả năng hỗ trợ làm mềm và dịu da, kháng viêm và sát khuẩn tự nhiên. Còn các hạt đường có thể lấy đi mảng bong tróc, da thừa. 2.6. Sử dụng sữa và cánh hoa hồng Sự kết hợp của sữa và cánh hoa hồng sẽ tạo nên một hỗn hợp an toàn, có tính dịu nhẹ và khả năng đánh bay lớp da thâm và tẩy tế bào chết cho da môi hiệu quả. Theo đó, các bước thực hiện bao gồm: - Ngâm cánh hoa hồng trong sữa trong khoảng vài giờ đồng hồ. - Lấy ra rồi tiến hành xay mịn hoặc nghiền nhỏ. - Đắp hỗn hợp đó lên môi. - Nhẹ nhàng massage. - Rửa lại bằng nước ấm. - Thoa son dưỡng để kết thúc quá trình. 2.7. Sử dụng dâu tây và đường nâu Nhờ chứa nhiều khoáng chất và các vitamin có lợi cho da cùng tính axit mạnh, dâu tây có khả năng "hô biến" đôi môi của bạn trở nên mịn màng, mềm mại, không còn vẻ thâm sạm. Với cách này, bạn tiến hành như sau: - Nghiền dâu tây rồi trộn với hai thìa đường nâu tạo ra hỗn hợp cần chuẩn bị. - Bôi hỗn hợp lên và để như vậy trong thời gian khoảng vài phút. - Sau cùng, thoa kem dưỡng lên môi. 2.8. Sử dụng chanh và baking soda Sử dụng chanh và baking soda để tẩy tế bào chết da bằng cách làm cụ thể như sau: - Trộn chanh cùng baking soda theo tỉ lệ 1:1. - Bôi hỗn hợp này lên môi và giữ tối thiểu trong 5 phút. - Massage nhẹ nhàng, sau đó loại bỏ hỗn hợp. - Rửa sạch lại bằng nước ấm. Tính kháng khuẩn và chất dinh dưỡng của quả chanh kết hợp cùng khả năng tẩy trắng nhẹ nhàng, hiệu quả của baking soda giúp hình thành một hỗn hợp an toàn, dịu nhẹ, tác dụng tốt trong việc tẩy tế bào chết của làn da môi. Thông qua bài viết trên đây bạn đã biết một số cách tẩy tế bào chết môi đơn giản, dễ thực hiện tại nhà. Bạn nên duy trì thói quen thực hiện việc này hàng tuần nếu muốn sở hữu một đôi môi căng mướt, mịn màng, hồng hào. Song cũng cần lưu ý không thực hiện quá nhiều lần khiến da môi trở nên nhạy cảm và bị mỏng đi.
medlatec
1,292
Bệnh trĩ lâu năm có chữa được không? – Góc giải đáp Bệnh trĩ lâu năm là dạng bệnh lý mạn tính và kéo dài khiến người bệnh mệt mỏi, khó chịu. Vậy bệnh trĩ khi đã để lâu năm có điều trị được không, điều trị ra sao là điều bệnh nhân nào cũng cần biết. Tìm hiểu những thông tin cần thiết trong bài viết này của chúng tôi. 1. Bệnh trĩ lâu năm có điều trị được không? 1.1. Thông tin cơ bản về trĩ Để biết trĩ lâu năm có điều trị được không. Người bệnh cần hiểu về các thông tin cơ bản của bệnh trĩ. Bệnh trĩ là tình trạng khó chịu, sưng đau ở vùng hậu môn do sự xuất hiện của những búi trĩ. Búi trĩ là những búi thịt sưng to do sợi tĩnh mạch ở vùng hậu môn bị giãn quá mức. Búi trĩ thường tụ máu, chảy máu, ứ và sưng đau. Tùy vào vị trí của búi trĩ mà phân biệt 2 loại trĩ là trĩ ngoại và trĩ nội. Vị trí ở mép hậu môn và bên ngoài của vùng hậu môn được gọi là búi trĩ ngoại. Búi trĩ xuất hiện bên trong trực tràng, không thể quan sát ở bên ngoài bằng  mắt thường là búi trĩ nội. Trĩ giai đoạn nhẹ chỉ gây khó chịu và đau rát khi đi đại tiện, khi ngồi xổm quá lâu hoặc có tác động tới vùng hậu môn. Tuy nhiên, trĩ chuyển cấp độ nặng sẽ gây đau đớn, ngứa rát suốt cả ngày khiến người bệnh không thể sinh hoạt bình thường. Bệnh trĩ gồm cả trĩ nội và trĩ ngoại với vị trí nằm ở trên và dưới đường lược 1.2. Giải đáp bệnh trĩ lâu năm chữa được không? Ở một số người, bệnh trĩ có thể chữa khỏi sớm hơn do chủ động điều trị đồng thời kiêng cữ, có chế độ ăn hợp lý để tránh trĩ tái phát. Tuy nhiên, một số bệnh nhân bị trĩ thường nhất quyết không chịu điều trị vì lý do e ngại, bận rộn và chủ quan. Từ đó, bệnh trĩ chuyển sang giai đoạn mạn tính và lâu năm, cơn khó chịu vẫn cứ kéo dài mãi. Một số bệnh nhân mắc trĩ lâu năm là bởi mắc các bệnh liên quan đến đường ruột, cơ địa dễ tái phát và mắc bệnh, không chú ý cải thiện chế độ sinh hoạt và ăn uống. Người bị trĩ lâu năm thì quá trình điều trị sẽ lâu dài và cần sự kiên trì lớn hơn so với người vừa mới mắc bệnh. Tuy nhiên, người bị trĩ lâu năm vẫn có thể được điều trị khỏi bệnh nếu tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Nếu trĩ lâu năm chỉ gây ra những dấu hiệu hơi khó chịu và bạn cảm thấy vẫn chịu dựng được thì cũng không nên nuôi bệnh trong người. Bởi vì đến 1 lúc nào đó, trĩ sẽ phát triển lớn và gây biến chứng nếu không được xử trí kịp thời. Búi trĩ to có thể bị vỡ, bị sà xuống không co được, bị nghẹt tại vùng hậu môn gây hoại tử. Lúc đó việc điều trị vô cùng phức tạp, tốn kém và đau đớn. Vì vậy, người bị trĩ cần chữa ngay khi phát hiện bệnh. Bệnh trĩ gây nhiều khó chịu, ảnh hưởng đến cuộc sống và sinh hoạt hằng ngày nếu không được điều trị sớm 2. 3 cách điều trị bệnh trĩ lâu năm 2.1. Điều trị bệnh trĩ lâu năm bằng nội khoa Bệnh trĩ mạn tính thường được kê đơn dùng các loại thuốc giảm đau, chống viêm… Các triệu chứng khó chịu sẽ đượ cải thiện khi dùng thuốc. Nếu vùng hậu môn xuất hiện các vấn đề viêm nhiễm có thể dùng thuốc bôi trực tiếp. Một số loại thuốc cũng giúp củng cố thành mạch hậu môn, hạn chế sự xuất hiện của búi trĩ mới. 2.2. Điều trị bằng chế độ chăm sóc tại nhà Bệnh trĩ quan trọng là sự chăm sóc, chú ý chế độ dinh dưỡng ăn uống, sinh hoạt để ngăn chặn tận gốc nguyên nhân gây ra trĩ. Một số phương pháp cần thiết để cải thiện bệnh trĩ như sau: – Cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng thiết yếu cần cho người bệnh trĩ như chất xơ, rau xanh, vitamin, khoáng chất. Có thể uống nước ép bổ sung, bổ sung các loại đậu, hạt… – Uống đủ nước sạch hằng ngày. Điều này là vô cùng quan trọng để lợi tiêu hóa, thúc đẩy tiêu hóa tốt, ngăn táo bón – Hạn chế dùng các chất kích thích không tốt cho sức khỏe như rượu bia, thuốc lá, các đồ uống ngọt có ga và nhiều đường hóa học – Tuyệt đối không ăn đồ cay nóng, đồ chiên rán, đồ khó tiêu nhiều dầu mỡ. Điều này sẽ khiến hệ tiêu hóa quá tải và xuất hiện tình trạng táo bón, khó chịu, đau bụng, chướng bụng. Qúa trình đi vệ sinh không thuận lợi sẽ tác động không tốt tới búi trĩ. –  Ngâm hậu môn trong nước ấm pha muối để làm dịu vùng hậu môn mỗi khi đi vệ sinh xong – Chú ý lựa chọn trang phục thoải mái, chất liệu thoáng tránh cọ xát vào vùng bị trĩ. – Chú  ý vệ sinh đúng cách, lau chùi nhẹ nhàng, sạch sẽ vùng hậu môn bằng khăn không kích ứng. – Thể dục thể thao hằng ngày để quá trình trao đổi chất thuận lợi và dễ dàng hơn. Bệnh trĩ lâu năm ở cấp độ 3, 4 và có nguy cơ biến chứng cần phẫu thuật ngay 2.3. Điều trị ngoại khoa Bệnh trĩ lâu năm nếu chuyển sang giai đoạn nặng thì sẽ cần phẫu thuật để cắt bỏ búi trĩ. Phương pháp đang được ưu tiên ứng dụng hiện nay đó là mổ trĩ Longo tác động tại vùng vô cảm của ống hậu môn. Nhờ vậy người bệnh đỡ đau đớn, đỡ khó chịu, ít đau mà thời gian phục hồi cũng nhanh hơn. Khi điều trị bằng phương pháp phẫu thuật, người bệnh cần lựa chọn những đơn vị uy tín có chuyên khoa Tiêu hóa với bác sĩ giàu kinh nghiệm, tận tâm nhiệt tình. Như vậy, việc mổ trĩ sẽ nhanh chóng và hiệu quả hơn, tránh được các biến chứng sau mổ. Bệnh trĩ không phải là căn bệnh không có lối thoát, nếu người bệnh cố gắng kiên trì, tuân thủ chỉ định điều trị và gìn giữ sau điều trị thì vẫn có thể dứt điểm bệnh. Đừng ngần ngại điều trị bệnh vì việc chữa trĩ bây giờ đã rất nhanh chóng, hiệu quả và vô cùng riêng tư.
thucuc
1,161
Dùng thuốc hạ sốt tại nhà cho trẻ đúng cách Có nhiều bà mẹ chưa có kiến thức về cách dùng thuốc hạ sốt tại nhà cho trẻ như: không đo nhiệt độ cho trẻ trước khi dùng thuốc, dùng thuốc không đúng liều. Mỗi ngày bệnh viện Đa Khoa Hùng Vương tiếp nhận khoảng 50 - 60 trẻ đến khám bệnh với triệu chứng như: ho, sốt, sổ mũi, quấy khóc…. Có nhiều mẹ chưa có kiến thức về cách dùng thuốc hạ sốt tại nhà cho trẻ như: không đo nhiệt độ cho trẻ trước khi dùng thuốc, dùng thuốc không đúng liều, điều này rất nguy hiểm cho trẻ có thể dẫn đến ngộ độc, hạ thân nhiệt, co giật,... . Vì vậy việc sử dụng thuốc hạ sốt đúng cách rất quan trọng đối với trẻ nhỏ. Trên thị trường có rất nhiều loại thuốc hạ sốt nhưng thông thường nhất là loại chứa acetaminophen (efferalgan, paracetamol, panadol…) Các bà mẹ cần lưu ý các điểm sau khi dùng thuốc hạ sốt (efferalgan, paracetamol…) tại nhà: Trước khi dùng thuốc các mẹ phải đo nhiệt độ cho trẻ. + Nếu nhiệt độ < 38,5 °C: Nên nới rộng quần áo, chườm ấm tích cực cho trẻ bằng khăn ấm, lau trán, nách, bẹn. Cặp lại nhiệt độ cho trẻ sau khi chườm. Không nên dùng thuốc hạ sốt cho trẻ trừ 1 số trường hợp đặc biệt. + Nếu nhiệt độ ≥ 38,5 °C: Phải dùng thuốc hạ sốt cho trẻ, nhưng phải uống theo đúng liều lượng và hướng dẫn của bác sỹ, dược sỹ. Liều dùng: tính theo cân nặng của trẻ, mỗi lần 10mg -15mg/kg. Ví dụ: em bé nặng 10kg mỗi lần dùng liều 100mg - 150mg Mối lần uống thuốc cách nhau 4 đến 6 giờ, trong 1 ngày không dùng thuốc hạ sốt quá 6 lần. Trẻ bị sốt kèm đi ngoài phân lỏng thì tốt nhất nên dùng thuốc đường uống. Trẻ bị sốt nhưng không uống được thuốc, nôn nhiều thì nên dùng thuốc đặt hậu môn Để đạt được hiệu quả cao và hạ sốt nhanh cho trẻ nhỏ ngoài việc sử dụng thuốc hạ sốt cho trẻ nên kết hợp với chườm ấm, cho trẻ uống thêm nước sôi để nguội, nước hoa quả, nếu trẻ còn bú thì cho bú nhiều lần hơn, hoặc uống thêm Oresol theo chỉ dẫn…. Các mẹ cần cho bé nằm trong phòng thoáng khí, tăng cường dinh dưỡng, theo dõi nhiệt độ của trẻ 20 phút - 30 phút/1 lần. Không nên dùng thuốc quá liều do có thể gây ngộ độc Acetaminophen biểu hiện như đau bụng, nôn, đi ngoài phân lỏng, nặng nề hơn trẻ có thể bị tổn thương gan dẫn đến vàng da, vàng mắt, li bì… Không dùng thuốc hạ sốt cho trẻ bị các bệnh gan, tim, thận… mà không có hướng dẫn của bác sỹ. Ngoài ra trên thị trường còn có thuốc Ibuprofen dạng siro vị ngọt dễ uống không cần pha chế. Ngoài tác dụng hạ sốt còn có tác dụng chống viêm giảm đau rất tốt nhưng khó dùng, các mẹ nhớ cho con uống thuốc theo hướng dẫn của bác sỹ. + Sốt cao > 40 °C, sốt liên tục không giảm trong vòng 24h. + Trẻ bị co giật, mệt li bì. + Nôn, quấy khóc, bỏ bú, bỏ ăn. + Sốt kèm theo chảy mũi, khó thở, tím tái.
medlatec
558
Hiện tượng giãn tĩnh mạch thừng tinh có chơi thể thao được không? Tình trạng nam giới bị giãn tĩnh mạch thừng tinh thường rất phổ biến và gây ảnh hưởng nhiều đến chức năng của tinh hoàn. Trong khi đó, tinh hoàn có nhiệm vụ sản sinh tinh trùng nên hiện tượng này thường gây ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Mặc dù, bệnh lý này có thể khắc phục được bằng phương pháp y khoa nhưng nhiều bạn nam vẫn cảm thấy lo ngại, không biết giãn tĩnh mạch thừng tinh có chơi thể thao được không? 1. Sơ lược về bệnh giãn tĩnh mạch thừng tinh Giãn tĩnh mạch thừng tinh thường được mô tả là tình trạng các tĩnh mạch thừng tinh nằm phía trên tinh hoàn bị giãn ra một cách bất thường. Theo thống kê của bộ Y tế, hiện tượng này thường rất dễ gặp ở nam giới sau khi bước qua độ tuổi dậy thì. Trong đó, có khoảng 40% bệnh nhân dẫn đến vô sinh. Mặc dù, hiện tượng này được đánh giá như một dạng tổn thương bẩm sinh nhưng bệnh lý này ít khi được chẩn đoán ở độ tuổi trước đi học. Mặc dù, trong y khoa vẫn chưa xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh nhưng một vài giả thuyết đã được đặt ra. Theo một số nghiên cứu, tình trạng giãn tĩnh mạch thừng tinh nảy sinh do quá trình vận chuyển máu trong các tĩnh mạch này chảy ngược dòng vào những chỗ thấp. Hiện tượng này chủ yếu xuất phát do các tĩnh mạch tinh bị chèn ép hoặc các van bên trong tĩnh mạch bị hư. Vậy bệnh lý này có thể chữa trị được không? Sau khi điều trị giãn tĩnh mạch thừng tinh có chơi thể thao được không? Để được lý giải cụ thể từng thắc mắc, các bạn đọc đừng bỏ qua những nội dung tiếp theo nhé! 2. Biểu hiện của bệnh giãn tĩnh mạch thừng tinh Trước khi tìm kiếm câu trả lời cho thắc mắc giãn tĩnh mạch thừng tinh có chơi thể thao được không thì bạn đọc nên tìm hiểu về những dấu hiệu của bệnh lý này để dễ dàng theo dõi sức khỏe bản thân. Thực tế, phần lớn các trường hợp bị giãn tĩnh mạch thừng tinh đều không có triệu chứng hoặc các biểu hiện thường không rõ ràng. Chính vì thế, mọi người thường khó nhận biết bệnh ở giai đoạn đầu. Theo chia sẻ của bác sĩ, hầu hết các bệnh nhân chỉ phát hiện bệnh khi tình cờ đi kiểm tra sức khỏe hoặc đi khám bệnh do vô sinh. Trong khi đó, bệnh lý này cũng được xem là một trong số những nguyên nhân gây ra tình trạng vô sinh ở nam giới. Chính sự gia tăng nhiệt độ trong bìu đã tác động xấu đến quá trình sinh tinh cũng như chất lượng tinh trùng, khiến tính di động của chúng bị giảm. Đối với những trường hợp phát hiện bệnh muộn, cơ thể người bệnh thường xuất hiện nhiều dấu hiệu bất thường như đau nhức ở tinh hoàn, các búi tĩnh mạch giãn ở da bìu rõ rệt dẫn đến phù nề tinh hoàn. Đặc biệt, ở giai đoạn muộn, bệnh lý này thường đặc trưng với những triệu chứng như: Tình trạng đau nhức diễn từ cảm giác khó chịu rồi dần dần đau nhiều hơn. Khi bệnh nhân phải đứng nhiều hoặc làm việc gắng sức sẽ làm tăng mức độ đau tức ở tinh hoàn. Bên cạnh đó, triệu chứng đau tức thường trở nên nặng nề hơn vào thời điểm cuối ngày. Khi nằm ngửa và nghỉ ngơi, cảm giác đau sẽ thuyên giảm. 3. Giãn tĩnh mạch thừng tinh có chơi thể thao được không? Mặc dù tình trạng giãn tĩnh mạch thừng tinh hoàn toàn có thể điều trị được nhưng khá nhiều bệnh nhân vẫn cảm thấy lo lắng. Do bệnh lý này gây ảnh hưởng đến khả năng sinh sản nên trong tư tưởng bệnh nhân thường tồn tại rất nhiều thắc mắc. Điển hình như bệnh nhân đã phẫu thuật giãn tĩnh mạch thừng tinh có chơi thể thao được không? Thực tế, sau khi điều trị xong, cơ thể người bệnh thường hồi phục rất nhanh và không gây ảnh hưởng nhiều đến vấn đề sinh hoạt. Theo bác sĩ, tùy vào tình trạng sức khỏe mỗi người mà bệnh nhân sẽ cần nghỉ ngơi khoảng 5 - 7 ngày sau khi mổ mới được tham gia các hoạt động sinh hoạt bình thường. Tuy nhiên, trong thời gian đầu sau khi phẫu thuật, người bệnh chỉ nên tập luyện các bộ môn thể thao nhẹ nhàng như các bài tập rèn luyện sức khỏe, đi bộ. Bên cạnh đó, bệnh nhân không nên tham gia các bộ môn phải vận động mạnh hoặc yêu cầu thể lực cao như đá bóng, bóng rổ, bóng chuyền, chạy nhanh,... 4. Chăm sóc cho người bị giãn tĩnh mạch thừng tinh Ngoài việc giải đáp thắc mắc bệnh nhân đã phẫu thuật giãn tĩnh mạch thừng tinh có chơi thể thao được không thì bác sĩ còn chia sẻ thêm một số lưu ý khi chăm sóc người bệnh. Cụ thể như: 4.1. Những việc tốt cho sức khỏe bệnh nhân Mặc dù, quá trình phẫu thuật không gây ảnh hưởng nhiều đến khả năng vận động nhưng sức khỏe người bệnh vẫn chưa thực sự hồi phục. Do đó, bệnh nhân cũng như người thân cần phải chú ý một số vấn đề như: Bệnh nhân chỉ nên ăn những thức ăn mềm, lỏng như cháo, hoa quả, sữa,… để hạn chế nguy cơ bị đầy hơi, khó tiêu. Bệnh nhân có thể tắm rửa sau khi ca phẫu thuật kết thúc được 24 giờ. Sau khi mổ nếu bệnh nhân cảm thấy đỏ bìu kèm theo biểu hiện căng tức hoặc thâm tím thì nên dùng khăn chườm mát bằng khăn lạnh và nằm im trên giường khoảng 24 giờ. Bệnh nhân có thể quay trở lại với các hoạt động trong cuộc sống thường ngày như làm việc (nhẹ), học tập,… sau khi phẫu thuật 48 giờ. Đảm bảo giữ gìn vệ sinh cơ thể vè vết mổ để hạn chế nguy cơ bị nhiễm trùng. Thông thường, sau khi mổ, vùng bìu thường bị sưng nhẹ kèm theo rỉ dịch từ vết mổ. Do đó, người thân hoặc bệnh nhân nên sử dụng gạc y tế hoặc bông băng để đắp lên vết thương. Tăng cường bổ sung các loại dưỡng chất cho bệnh nhân nhanh chóng hồi phục sức khỏe sau khi mổ. Đảm bảo sử dụng thuốc giảm đau đúng theo liều lượng bác sĩ chỉ định. Sau 2 tuần phẫu thuật, bệnh nhân nên đi tái khám để bác sĩ kiểm tra sức khỏe và tình trạng vết mổ. Ngoài ra, khi nhận thấy cơ thể có biểu hiện bất thường, người bệnh nên đến bệnh viện để thăm khám sớm. 4.2. Những việc nên tránh Trong quá trình chăm sóc cho bệnh nhân sau khi phẫu thuật giãn tĩnh mạch thừng tinh, người thân cần phải chú ý một số vấn đề để giảm thiểu nguy cơ dẫn đến biến chứng về sau. Cụ thể như: Bệnh nhân không được ngâm người dưới bồn tắm xà phòng trong 1 tuần đầu sau khi phẫu thuật để hạn chế khả năng vết thương bị nhiễm trùng. Người bệnh không được tham gia các hoạt động thể thao nặng hoặc đòi hỏi phải gắng sức trong 1 tháng đầu sau khi phẫu thuật. Tuyệt đối không được vận động mạnh, không được chạy nhảy, bưng bê quá sức trong vòng 48 giờ sau phẫu thuật. Ngoài ra, người thân cần phải theo dõi những biểu hiện ở bệnh nhân sau khi phẫu thuật để có thể can kịp sớm nếu có dấu hiệu bất thường. Những biểu hiện có thể nảy sinh ở bệnh nhân gồm có: đau nhức kéo dài, nổi mẩn ngứa, sốt, phát ban, buồn nôn, ói, tấy đỏ, vết mổ chảy nhiều máu, bìu sưng to, vết thương có mùi hôi,… Nếu người bệnh xuất hiện một trong số các triệu chứng trên thì cần phải đưa bệnh nhân đến gặp bác sĩ sớm để được kiểm tra và chữa trị kịp thời. Với những chia sẻ của bác sĩ, chắc hẳn bạn đọc đã có câu trả lời cho thắc mắc bệnh nhân giãn tĩnh mạch thừng tinh có chơi thể thao được không? Bên cạnh đó, mọi người còn được chia sẻ một số vấn đề cần phải lưu ý trong quá trình chăm sóc người bệnh để giảm thiểu nguy cơ dẫn đến những biến chứng về sau. Video liên quan
medlatec
1,457
Công dụng thuốc Bio Panto Thuốc Bio Panto được sản xuất bởi Biodeal Laboratories Pvt. Ltd, thuốc được lưu hành ở Việt Nam với số đăng ký SĐK VN-12192-11 và được bào chế dạng viên nén bao tan trong ruột. Vậy Bio Panto là thuốc gì? 1. Thuốc Bio Panto là thuốc gì? Bio Panto là thuốc có thành phần là Pantoprazole Natri Sesquihydrate, hàm lượng 40mg. Pantoprazole là thuốc thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton. Hoạt chất này có tác dụng ức chế giai đoạn cuối trong quá trình tạo thành acid ở dạ dày. Cơ chế này dẫn đến ức chế cả 2 cơ chế tiết acid dạ dày thông thường và tiết acid dạ dày khi có các tác nhân kích thích. Pantoprazole cho tác dụng kháng tiết acid kéo dài hơn 24 giờ ở tất cả các liều thử nghiệm. 2. Thuốc Bio Panto có công dụng gì? Thuốc Bio Panto có tác dụng ức chế đặc hiệu và không hồi phục bơm proton, do tác dụng chọn lọc trên thành tế bào dạ dày nên thuốc cho tác dụng nhanh và hiệu quả hơn so với các loại thuốc tác dụng trên đường tiêu hóa khác. Khi sử dụng thuốc Bio Panto, tỉ lệ liền sẹo hay còn gọi là khả năng làm lành vết loét có thể đạt 95% sau 8 tuần điều trị. Thuốc rất ít ảnh hưởng đến khối lượng dịch vị, sự bài tiết pepsin, yếu tố nội dạ dày và sự co bóp dạ dày bình thường của cơ thể, do đó thuốc Bio Panto được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Loét dạ dày tá tràng;Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD);Phối hợp với 2 kháng sinh thích hợp để diệt Helicobacter pylori ở bệnh nhân loét dạ dày tá tràng, thuốc Bio Panto giúp làm lành loét và chống tái phát;Phòng ngừa loét dạ dày do tác dụng phụ của thuốc kháng viêm không steroid;Hội chứng Zollinger - Ellison. 3. Chống chỉ định của thuốc Bio Panto Đối tượng bệnh nhân sau đây không được dùng thuốc Bio Panto: bệnh nhân có tiền sử nhạy cảm với pantoprazole hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc dẫn xuất benzimidazol khác (esomeprazol, lansoprazol, omeprazol, rabeprazol).Kinh nghiệm lâm sàng về Pantoprazole dùng trong thai kỳ còn rất hạn chế, bên cạnh đó hiện không có thông tin về việc Pantoprazole có qua sữa mẹ hay không, do đó chỉ dùng Pantoprazole khi lợi ích cho người mẹ lớn hơn rủi ro đối với thai nhi và em bé. 4. Liều lượng và cách dùng thuốc Bio Panto Liều dùng:Liều dùng của thuốc Bio Panto trong hội chứng trào ngược dạ dày - thực quản (GERD):Liều thuốc Bio Panto thường dùng: 20-40 mg x 1 lần/ngày, sử dụng trong 4 tuần hoặc có thể kéo dài đến 8 tuần;Liều thuốc Bio Panto duy trì: 20-40 mg mỗi ngày;Trường hợp trào ngược dạ dày thực quản tái phát: 20mg/ngày.Liều dùng của thuốc Bio Panto trong bệnh loét đường tiêu hóa: Liều thuốc Bio Panto thường dùng: 40 mg x 1 lần/ngày. Thời gian điều trị có thể kéo dài từ 2-4 tuần đối với loét tá tràng hoặc lên đến 4-8 tuần đối với loét dạ dày lành tính.Liều thuốc Bio Panto sử dụng trong phác đồ diệt Helicobacter pylori: Dùng phác đồ trị liệu phối hợp bộ ba thuốc: Pantoprazol 40mg x 2 lần/ngày kết hợp với kháng sinh Clarithromycin 500mg x 2 lần/ngày và kháng sinh Amoxicillin 1g x 2 lần/ngày hoặc kháng sinh Metronidazol 400mg x 2lần/ngày, điều trị trong 7 ngày.Phòng ngừa loét do thuốc kháng viêm không steroid sử dụng Pantoprazol liều 20mg/ngày.Hội chứng Zollinger - Ellison: Liều thuốc Bio Panto khởi đầu: 80mg/ngày, có thể dùng liều thuốc Bio Panto lên đến 240 mg/ngày. Nếu dùng trên 80 mg/ngày bệnh nhân nên chia làm 2 lần uống.Bệnh nhân suy gan: Liều tối đa sử dụng là 20mg/ngày hoặc 4 mg/ngày đối với bệnh nhân dùng liều cách ngày.Bệnh nhân suy thận: Liều thuốc Bio Panto tối đa: 40 mg/ngày.Cách dùng:Thuốc Bio Panto thường được dùng ngày 1 lần vào buổi sáng, nuốt nguyên viên, không được nghiền hoặc nhai thuốc Bio Panto.Trong trị liệu phối hợp diệt vi khuẩn Helicobacter pylori, cần uống viên thuốc Bio Panto thứ 2 trước bữa tối. Nếu quên không dùng thuốc Bio Panto đúng giờ, không nên dùng liều bù vào lúc muộn trong ngày mà chỉ nên tiếp tục dùng liều bình thường vào sáng ngày hôm sau trong liệu trình. Liệu pháp phối hợp chỉ cần điều trị 7 ngày là đủ để diệt Helicobacter pylori và làm lành loét. 5. Tương tác thuốc của thuốc Bio Panto Khi dùng đồng thời thuốc Bio Panto với các thuốc có độ hấp thu phụ thuộc p. H của dạ dày như Ampicillin, muối sắt, Ketoconazol... có thể làm tăng hoặc giảm độ hấp thu của các thuốc này do thuốc Bio Panto làm tăng p. H dạ dày.Có khả năng dẫn đến tình trạng tăng chỉ số INR và thời gian prothrombin khi dùng đồng thời Warfarin với các thuốc ức chế bơm proton, kể cả thuốc Bio Panto, từ đó làm tăng nguy cơ về chảy máu bất thường và tử vong. Do đó cần theo dõi diễn biến tăng chỉ số INR và thời gian prothrombin khi Pantoprazol được dùng đồng thời với Warfarin.Sucralfat có thể làm chậm hấp thu và giảm sinh khả dụng của thuốc Bio Panto và các thuốc ức chế bơm proton (như lansoprazol, omeprazol) vì vậy nên uống thuốc ức chế bơm proton ít nhất 30 phút trước khi sử dụng thuốc Sucralfat. 6. Tác dụng phụ của thuốc Bio Panto Nhìn chung, hoạt chất pantoprazol dung nạp tốt ngay cả khi điều trị ngắn hạn và điều trị dài hạn. Các thuốc ức chế bơm proton như thuốc Bio Panto sẽ làm giảm độ acid ở dạ dày (tăng độ p. H), vì vậy sẽ làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hóa. Các tác dụng phụ thường gặp khác khi sử dụng thuốc Bio Panto:Mệt mỏi, đau đầu;Phát ban da, nổi mày đay;Đau cơ, đau khớp.Tác dụng phụ ít gặp của thuốc Bio Panto:Suy nhược cơ thể, choáng váng, chóng mặt.Ngứa ngáy;Tăng enzym gan.Tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc Bio Panto. Toát mồ hôi, phù ngoại biên, phản ứng phản vệ;Ban dát sần trên da, mụn trứng cá, rụng tóc, viêm da tróc vảy, hồng ban đa dạng;Viêm miệng, ợ hơi, rối loạn hệ tiêu hóa;Nhìn mờ, sợ ánh sáng;Mất ngủ, ngủ gà, kích động hoặc ức chế, ù tai, run, ảo giác, dị cảm;Tăng bạch cầu ưa acid, giảm bạch cầu hạt, giảm số lượng tiểu cầu;Liệt dương;Tiểu ra máu, viêm thận kẽ;Viêm gan, vàng da, não gan, tăng chỉ số triglycerid;Hạ natri máu. 7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Bio Panto Điều trị lâu dài: Sử dụng các thuốc ức chế bơm proton như thuốc Bio Panto, đặc biệt khi dùng liều cao và trong thời gian dài trên 1 năm có thể làm tăng nhẹ nguy cơ gãy xương hông, gãy xương cổ tay và xương sống. Tình trạng này chủ yếu xảy ra ở người già hoặc những người có các yếu tố nguy cơ khác. Cũng theo các nghiên cứu quan sát cho thấy thuốc ức chế bơm proton có khả năng làm tăng nguy cơ gãy xương từ 10 - 40%.Đã có các báo cáo về tình trạng hạ magnesi huyết nặng ở những bệnh nhân điều trị bằng thuốc ức chế bơm proton trong ít nhất 3 tháng, hầu hết các trường hợp điều trị khoảng 1 năm. Triệu chứng của hạ magnesi huyết nặng gồm: mệt mỏi, co cứng cơ, mê sảng, choáng váng, loạn nhịp thất tuy nhiên các triệu chứng trên có thể xảy ra âm ỉ, không được chú ý đến. Tình trạng này có thể được cải thiện sau khi bổ sung magie và ngưng dùng thuốc Bio Panto.Việc đáp ứng triệu chứng khi điều trị với thuốc Bio Panto không có tác dụng ngăn sự tiến triển của các khối u bên trong dạ dày. Vì vậy cần loại trừ khả năng loét đường tiêu hóa ác tính trước khi dùng thuốc Bio Panto vì Pantoprazol có thể che lấp triệu chứng, dẫn đến phát hiện muộn;Đã có báo cáo về tăng nhẹ và thoáng qua ALT huyết thanh khi điều trị với hoạt chất Pantoprazol đường uống;Thuốc Bio Panto có thể dẫn đến tình trạng kém hấp thu Cyanocobalamin;Tính an toàn và hiệu quả của thuốc Bio Panto ở trẻ em dưới 18 tuổi chưa được thiết lập;Thuốc Bio Panto có thể gây tác dụng phụ choáng váng và rối loạn thị giác do đó bệnh nhân không nên lái xe hay sử dụng máy móc nếu xảy ra các tác dụng phụ này trong quá trình dùng thuốc.
vinmec
1,487
Thai ngoài tử cung thử que thử thai có lên không? Thai ngoài tử cung hay còn gọi là tình trạng chửa ngoài dạ con, tức là thai ngoài tử cung là trường hợp thai không làm tổ trong buồng tử cung. Đây là tình trạng sản khoa vô cùng nguy hiểm, có thể đe dọa khả năng sinh sản cũng như tính mạng của thai phụ. Tìm hiểu về tình trạng mang thai ngoài tử cung Thai ngoài tử cung không nằm tại một vị trí cố định mà có thể làm tổ tại các khu vực khác nhau như:Thai nằm ở vòi tử cung: Là trường hợp thai ngoài tử cung hay gặp nhất (chiếm 95%).Thai nằm ở buồng trứng, cổ tử cung, ổ bụng, vòi tử cung.Khi được chẩn đoán mang thai ngoài tử cung bạn cần được điều trị kịp thời và đúng cách bởi đây là một bệnh lý cấp tính, nếu để lâu túi thai vỡ có thể gây chảy máu ồ ạt nguy hiểm đến tính mạng người mẹ.Theo thống kê cứ 1000 người mang thai lại có 4-5 người mang thai ngoài tử cung.Thông thường thì thai ngoài tử cung sẽ được phát hiện ở khoảng tuần thứ 5 –10 của thai kỳ, tức là ít nhất vào khoảng ngày 15 của chu kỳ kinh. Khi thấy bản thân có các dấu hiệu như chảy máu âm đạo, đau bụng hay tụt huyết áp bạn cần phải đến bệnh viện để thực hiện các xét nghiệm chuyên biệt và xác định chính xác bản thân có đang mang thai ngoài tử cung hay không? Thai ngoài tử cung và những điều cần biết 2. Dấu hiệu nhận biết thai ngoài tử cung Hiện nay, có rất nhiều bạn băn khoăn không biết thai ngoài tử cung thì thử que có lên vạch không. Trên thực tế que thử thai hoạt động dựa trên nồng độ hormone HCG có trong nước tiểu chứ không phụ thuộc vào vị trí túi thai làm tổ. Do vậy, khi bị thai ngoài tử cung, bạn vẫn có các dấu hiệu mang thai và thử que vẫn lên 2 vạch.Tuy nhiên, nồng độ beta HCG sẽ tăng chậm, nên thử que những lần sau sẽ đậm hơn, và HCG chỉ giảm khi đó là thai ngoài tử cung thoái hóa.Về mặt y học, ngoại trừ trường hợp tuổi thai chưa đủ để thai vào làm tổ trong tử cung thì ngay khi có nghi ngờ mang thai ngoài tử cung, bác sĩ sẽ yêu cầu bạn thực hiện siêu âm đầu dò qua đường âm đạo để xác định vị trí túi thai và có biện pháp xử trí kịp thời. Bạn không nên quá lo lắng mà hãy làm theo chỉ định của bác sĩ để giúp bảo vệ sức khỏe của mình.Các dấu hiệu thai ngoài tử cung diễn ra rất âm thầm kín đáo nên bạn chỉ có thể phát hiện qua khám thai định kỳ hoặc cũng có thể nhập viện trong tình trạng đau bụng dữ dội, sốc mất máu,...khi thai ngoài tử cung đã vỡ.Nếu bạn bị thai ngoài tử cung, bạn vẫn sẽ có các biểu hiện của 1 người mang thai như: Đau lâm râm bụng, căng tức ngực, buồn nôn, trễ kinh... Sau đó sẽ xuất hiện những dấu hiệu khác thường như là:Âm đạo ra máu bất thường: Ở người mang thai ngoài tử cung, hiện tượng ra máu này lại kéo dài, máu có màu đỏ thẫm. Chỉ có một số ít trường hợp mang thai ngoài tử cung không có dấu hiệu ra máu bất thường.Đau bụng: Khi thai làm tổ ngoài tử cung thì bạn sẽ bị đau bụng ở vị trí thai làm tổ hoặc đau bụng dưới. Cơn đau thường kéo dài, âm ỉ khó chịu hoặc đôi lúc dữ dội kèm theo chảy máu âm đạo. Khi thai ngoài tử cung phát triển, mức độ đau bụng sẽ tăng dần theo thời gian. Trong trường hợp túi thai bị vỡ thì bạn sẽ cảm thấy đau bụng dữ dội, kéo dài liên tục, kèm theo triệu chứng toát mồ hôi, đau nhức vai, hoa mắt, chóng mặt, chân tay bủn rủn, khó thở, thậm chí là ngất xỉu.Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và tính mạng của bản thân thì ngay khi thấy các dấu hiệu mang thai ngoài tử cung, bạn cần đến ngay bệnh viện để các bác sĩ kiểm tra và tiến hành điều trị.
vinmec
754
8 thực phẩm vàng giải độc cho gan Dưới đây là những thực phẩm có lợi giúp cải thiện chức năng gan mà bạn nên kết hợp vào chế độ ăn hàng ngày: Gan có chức năng rất quan trọng trong cơ thể. Nó như một máy lọc đào thải các vi khuẩn khỏi máu, chuyến hóa các chất dinh dưỡng từ thức ăn thành thứ cơ thể cần, giúp duy trì lượng hóc-môn, tăng cường hệ miễn dịch, đốt cháy chất béo… 1. Tỏi Tỏi là một trong những thực phẩm tốt nhất để thanh lọc gan bởi chúng giúp kích hoạt các enzyme đào thải độc tố ra khỏi cơ thể. Bên cạnh đó, các chất allicin và selenium trong tỏi đều giúp gan sạch và khỏe mạnhhơn . Vì vậy, hãy bổ sung thêm loại thực phẩm này vào chế độ ăn hàng ngày để tăng cường chức năng của gan của bạn. 2. Nghệ Cũng tương tự như tỏi, nghệ cũng là một loại gia vị tốt cho gan và rất dễ kết hợp với các món ăn. Chúng giúp lọc độc tố ở gan và thải các chất sinh ung thư ra khỏi cơ thể. 3. Dầu ô liu Dầu ô liu và các loại dầu hữu cơ khác như hạt lanh hoặc cây gai dầu cung cấp cho cơ thể lipid và giúp hấp thụ các chất độc trong cơ thể. Vì vậy, thay vì dùng bơ, bạn hãy sử dụng dầu ô liu đôi lần mỗi tuần và gan của bạn sẽ rất cảm ơn vì điều đó. 4. Trái cây họ cam quýt Với hàm lượng vitamin C cao, các loại trái cây họ cam quýt chính là chất chống oxy hóa tự nhiên tuyệt vời. Tuy nhiên, bạn chỉ nên ăn các loại cam, chanh và bưởi ở mức độ vừa phải, bởi ăn quá nhiều sẽ dẫn đến những hậu quả không mong muốn. 5. Hạt óc chó Không chỉ ngon miệng, hạt óc chó còn cho lượng axit amin arginine rất cao giúp “tống khứ” ammoniac ra khỏi cơ thể bạn. Đồng thời, hạt óc chó còn là nguồn cung cấp các chất béo Omega-3 và gluetathione tốt cho sức khỏe hỗ trợ gan hoạt động hiệu quả hơn. Bạn có thể thêm chúng vào món salad hoặc làm bánh cũng rất ngon miệng. 6. Ngũ cốc nguyên hạt Gạo lứt và các loại ngũ cốc khác đều chứa hàm lượng các vitamin B cao. Các loại vitamin B rất hiệu quả trong việc giúp tăng cường chức năng gan theo nhiều cách như thúc đẩy chuyển hóa chất béo, giảm sung huyết gan và sức khỏe gan nói cung. Do đó, hãy hạn chế các thực phẩm từ bột mì trắng và tăng cường các loại ngũ cốc nguyên hạt. 7. Các loại rau lá xanh Đặc biệt, các loại rau lá xanh không chỉ tốt cho sức khỏe nói chung mà còn là những trợ thủ đắc lực giúp giải độc cho gan. Hãy tăng cường ăn các loại rau lá xanh hàng ngày bạn nhé bởi chúng có thể đẩy các chất độc hại môi trường ra khỏi máu của bạn như trung hòa các kim loại nặng, thuốc trừ sâu và các chất hóa học khác.
medlatec
535
Bật mí cách làm đẹp sau sinh tại nhà giúp da đẹp, dáng thon Làm đẹp sau sinh là vấn đề mà bất cứ mẹ nào cũng quan tâm, nhất là những cách làm đẹp tự nhiên, an toàn. Bài viết sau sẽ tổng hợp những cách làm đẹp sau sinh tại nhà hiệu quả cho các mẹ.Bật mí cách làm đẹp sau sinh tại nhà giúp da đẹp, dáng thon 1. 3 cách làm đẹp da sau sinh tại nhà 1.1. Làm đẹp sau sinh bằng nghệ Cách làm: Rửa sạch nghệ, gọt vỏ và giã hoặc xay thật nhuyễn. Trộn đều nghệ và lòng đỏ trứng gà lên. Sau đó, đắp hỗn hợp này lên da mặt và thư giãn trong khoảng 30 phút, rửa lại bằng nước sạch. Phương pháp làm đẹp sau sinh bằng nghệ và lòng đỏ trứng gà cần thực hiện kiên trì 2 lần/tuần để thấy hiệu quả da mặt trắng hồng, không nám và sỉn màu nữa. Làm đẹp sau sinh mổ Cách làm: Rửa sạch, giã nhuyễn 1 củ nghệ tươi, trộn với 3 thìa sữa chua, 1 thìa mật ong. Đánh đều hỗn hợp này lên rồi thoa đều lên mặt. Sau khoảng 30 phút, rửa lại với nước ấm vừa, thực hiện 3 lần/tuần để cảm nhận làn da sau sinh sáng mịn hơn. Không chỉ da mặt mà các mẹ cũng nên chăm sóc cho da toàn thân vì sau khi sinh, đa số da chị em bị chảy sệ, rạn nứt, mất đi vẻ săn chắc. Cách làm: Rửa sạch, giã nát nghệ tươi rồi trộn với dầu dừa theo tỷ lệ 1:2. Bạn chuẩn bị 1 củ nghệ tươi sau đó rửa sạch và giã thật nhuyễn, tiếp đó trộn với dầu dừa theo tỷ lệ 1: 2. Sau đó, thoa hỗn hợp này lên toàn thân và để trong khoảng 30 phút, tắm lại với nước sạch. 1.2. Làm đẹp sau sinh với dầu dừa Dầu dừa giúp giảm tàn nhang, nám cho mẹ sau sinh Cách làm: Mẹ chỉ cần lấy một ít dầu dừa thoa lên mặt (chú ý vào những vùng nhiều tàn nhang và nám) sau đó massage nhẹ nhàng, rồi rửa lại bằng nước sạch. Cách làm đẹp sau sinh với dầu dừa rất đơn giản mà hiệu quả, vì dầu dừa có khả năng thẩm thấu sâu vào da, bảo vệ da trước ánh nắng mặt trời. Dầu dừa có nhiều công dụng giúp làm đẹp sau khi sinh mổ Tẩy da chết với dầu dừa Để lấy lại làn da đẹp sau khi sinh, mẹ phải có làn da thật sạch và tẩy da chết chính là bước không thể bỏ qua. Cách làm: Trộn đều 3 thìa dầu dừa, 1 thìa đường nâu rồi thoa lên da mặt hoặc toàn thân giúp tẩy da chết tiện lợi và hiệu quả. 1.3. Làm đẹp sau sinh bằng sữa mẹ Sữa mẹ có chứa nhiều các axit amin, vitamin A và protein cần thiết để dưỡng da. Vì thế chị em có thể nhỏ sữa mẹ vào một miếng bông tẩy trang cũng giúp xóa sạch lớp bụi bẩn và trang điểm dễ dàng Chị em cũng có thể dùng hỗn hợp sữa mẹ và dầu dừa thấm trên một miếng bông mút rồi thoa lên mặt trong khoảng 10 – 15 phút hàng ngày, sử dụng như sữa rửa mặt giúp ngăn ngừa và hạn chế mụn trứng cá, mụn đầu đen, mụn đỏ hiệu quả. Đắp hai miếng bông lạnh với sữa mẹ lên mặt cũng giảm thiểu đáng kể tình trạng mắt bị sưng hoặc thâm quầng. Ít ai biết sữa mẹ cũng giúp làm đẹp sau sinh 2. Chữa rạn da bụng sau sinh Rạn da là nỗi ám ảnh của các mẹ sau sinh, nhưng có một số cách trị rạn da sau sinh rất đơn giản từ những nguyên liệu thiên nhiên mà không phải mẹ nào cũng biết. 2.1. Trị rạn da sau sinh bằng lòng trắng trứng gà Cách làm: Trộn đều lòng trắng trứng gà với ½ thìa nước cốt canh, đánh bông lên rồi thoa hỗn hợp lên vùng da bị rạn, massage nhẹ nhàng trong 30 phút, rửa lại bằng nước ấm. Thực hiện việc này đều đặn và cảm nhận hiệu quả rõ rệt sau 2 – 3 tuần. 2.2. Trị rạn da bụng sau sinh bằng nha đam Nha đam là nguyên liệu khá quen thuộc trong các công thức làm đẹp tự nhiên. Các mẹ sau sinh hoàn toàn có thể sử dụng hàng ngày, thoa lên vùng da bị rạn không những làm giảm rạn da mà còn dưỡng ẩm, giúp da mịn màng. 2.3. Trị rạn da sau sinh bằng nước cốt chanh Dùng nước cốt chanh massage nhẹ nhàng lên vùng da rạn, đợi khô và rửa lại bằng nước sạch. Đây là phương pháp chữa rạn da bụng sau sinh rất đơn giản, tiết kiệm mà đem lại hiệu quả cao.
thucuc
840
Chữa bệnh đường ruột bằng mật ong Chữa bệnh đường ruột bằng mật ong là một trong nhiều cách chữa theo dân gian thường được áp dụng. Như mọi người đã biết, mật ong rất tốt để chữa nhiều bệnh, trong đó có bệnh về đường ruột, tiêu hóa. Mời bạn đọc cùng tìm hiểu công dụng chữa bệnh đường ruột của mật ong qua bài viết dưới đây. Chữa bệnh đường ruột bằng mật ong là một trong nhiều cách chữa theo dân gian thường được áp dụng. Mật ong chống viêm, giúp tái tạo các mô đường ruột Nếu mật ong nguyên chất để trong phòng lâu năm, chúng sẽ có tác dụng khử trùng rất tốt, các thí nghiệm đã nghiên cứu và chứng minh mật ong có tác dụng cứu chế với liên cầu, vi khuẩn Gram dương tính, trực khuẩn,… Thúc đẩy quá trình tiêu hoá Mật ong có tác dụng làm cho quá trình tiêu hoá diễn ra hiệu quả hơn. Các thành phần tốt trong mật ong giúp điều tiết quá trình tiết axit dạ dày. Quá trình tiêu hoá được thúc đẩy khiến thức ăn được tiêu hoá nhanh hơn. Với những người bị viêm đại tràng, mật ong rất hiệu quả trong điều trị và an toàn. Mật ong có thể làm giảm các cơn đau dạ dày. Người bị loét dạ dày cũng nên sử dụng mật ong vì thực phẩm tự nhiên này giúp làm giảm các cơn đau hiệu quả. Mật ong có tác dụng làm cho quá trình tiêu hoá diễn ra hiệu quả hơn. Các thành phần tốt trong mật ong giúp điều tiết quá trình tiết axit dạ dày. Làm tăng cường hệ miễn dịch Mật ong có chứa các enzim và các chất khoáng, chúng có thể tăng khả năng miễn dịch cho cơ thể. Các thí nghiệm với loài chuột cho thấy, cơ thể động vật được cho sử dụng mật ong có khả năng miễn dịch tốt hơn với những con không được cho ăn mật ong. Chữa bệnh đường ruột bằng mật ong là cách mang lại hiệu quả khá tốt, tuy nhiên, điều quan trọng là người bệnh cần đi khám sớm tại bệnh viện uy tín khi có các dấu hiệu bệnh đường ruột. Khắc phục nhiều vấn đề trong hệ tiêu hóa Những enzyme tự nhiên trong mật ong có thể khắc phục được nhiều tình trạng xấu thường gặp ở hệ tiêu hóa. Mật ong sẽ trung hòa lượng khí hơi tích tụ trong cơ thể. Chỉ cần dùng khoảng 15ml mật ong trước mỗi bữa ăn, hệ tiêu hóa sẽ được đảm bảo hoạt động tốt. Mật ong còn giúp phòng tránh được các bệnh lý đường ruột thường gặp. Giảm các rối loạn tiêu hóa Mọi người nên uống nước ấm với mật ong vào mỗi buổi sáng khi ngủ dậy. Phương pháp đơn giản mà cho hiệu quả cao này giúp giảm nguy cơ mắc các rối loạn tiêu hoá như viêm ruột, viêm dạ dày hay tiêu chảy. Hơn nữa, mật ong không chỉ có tác dụng bảo vệ đường ruột mà còn điều trị các nhiễm trùng xảy ra ở dạ dày và đường ruột. Như vậy, chữa bệnh đường ruột bằng mật ong là cách mang lại hiệu quả khá tốt. Tuy nhiên, điều quan trọng là người bệnh cần đi khám sớm tại bệnh viện uy tín khi có các dấu hiệu bệnh đường ruột. XEM THÊM: >> Bệnh đường ruột là gì? >> Bị bệnh đường ruột có nên ăn sữa chua? >> Triệu chứng ruột kích thích
thucuc
585
Những đồ uống làm tăng nguy cơ sỏi tiết niệu Những đồ uống nào làm tăng nguy cơ sỏi tiết niệu? Để hỗ trợ phòng ngừa và điều trị sỏi các bác sĩ thường khuyên bệnh nhân uống đủ nước, nhưng không phải đồ uống nào cũng tốt cho sức khỏe, có những đồ uống gây ra những ảnh hưởng tới sức khỏe và làm tăng nguy cơ mắc sỏi tiết niệu: Uống nhiều trà Trong các thành phần của trà có nhiều oxalate, việc uống trà thì oxalate sẽ kết hợp với canxi có sẵn trong cơ thể tạo thành các tinh thể lắng đọng lại gây nên sỏi tiết niệu. Đồ uống có gas Đồ uống có gas là thức uống “khoái khẩu” của nhiều người nhưng chúng lại là một trong các tác nhân gây sỏi tiết niệu. Đồ uống có gas chứa hàm lượng acid cao, sau khi uống đồ uống có gas nó sẽ nằm trong cơ thể bạn 36 tiếng, làm thay đổi nước tiểu từ tính kiềm sang tính axit và làm lắng đọng axit uric trong hệ tiết niệu, từ đó làm tăng nguy cơ hình thành sỏi thận – tiết niệu. Đồ uống chứa chất kích thích Uống nhiều đồ uống chứa chất kích thích gồm cà phê, rượu, bia… gây ra nhiều mối đe dọa cho sức khỏe trong đó có bệnh sỏi tiết niệu. – Cà phê có chứa nhiều oxalate, uống nhiều cà phê sẽ làm tăng sự bài tiết canxi trong nước tiểu dẫn đến hình thành sỏi. – Rượu, bia: Lạm dụng rượu bia làm tăng nguy cơ sỏi thận và gây ra nhiều tác động xấu đến sức khỏe, ảnh hưởng tới các cơ quan chức năng trong cơ thể đặc biệt là gan, thận… Uống nước như thế nào để phòng ngừa sỏi tiết niệu Để phòng ngừa sỏi tiết niệu bạn cần bổ sung những loại nước sau : Uống 2 – 3 lít nước lọc Theo các chuyên gia, người trưởng thành mỗi ngày cần uống đủ 2 – 2,5 lít nước/ngày, tuy nhiên khi thời tiết nóng bức, ra nhiều mồ hôi gây ra tình trạng mất nước thì bạn cần phải uống nhiều nước hơn. Để biết uống đủ nước chưa, hãy quan sát màu sắc nước tiểu. Nếu có màu vàng đậm chứng tỏ bạn đang thiếu nước, nước tiểu tốt nhất có màu vàng nhạt, trong. Nước trái cây họ cam, quýt Nước cam, chanh, bưởi, trái cây họ cam quýt có chứa axit citric, loại chất này có vai trò chống tạo sỏi, phá hủy và trục xuất sỏi ra khỏi cơ thể. Tuy nhiên, không nên uống những loại trái cây này quá nhiều và không uống thay nước lọc. Biện pháp phòng ngừa bệnh sỏi tiết niệu Sỏi tiết niệu sẽ không còn là mối đe dọa khi bạn có những biện pháp phòng ngừa sau Khám sức khỏe định kỳ Đi khám sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần để nắm rõ tình trạng sức khỏe bản thân và phát hiện những căn bệnh tiềm ẩn trong cơ thể, trong đó có bệnh sỏi thận – tiết niệu để có biện pháp điều trị bệnh kịp thời. Duy trì chế độ ăn uống khoa học Không nên bỏ bữa, không ăn những thực phẩm quá nhiều muối, đường, đạm trong khi đó lại thiếu nước và rau, hạn chế thực phẩm có hàm lượng oxalate cao và nội tạng động vật… để hạn chế sự hình thành sỏi tiết niệu. Luyện tập thể dục Luyện tập thể dục thường xuyên để rèn luyện sức khỏe và hạn chế sự lắng chất khoáng tạo sỏi tiết niệu. Thăm khám để nắm rõ tình trạng sức khỏe bản thân cũng như phát hiện sớm bệnh lý sỏi tiết niệu để có biện pháp điều trị kịp thời.  
thucuc
622
Rối loạn tiền kinh nguyệt: Nguyên nhân và cách điều trị Trước khi tới “mùa dâu”, chị em thường có biểu hiện rối loạn tiền kinh nguyệt như: đau đầu, mệt mỏi, đau lưng. Đây là những biểu hiện bình thường của cơ thể hay dấu hiệu báo trước những nguy cơ tiềm ẩn đối với sức khỏe của chị em? 1. Hội chứng rối loạn tiền kinh nguyệt là gì? Hội chứng rối loạn tiền kinh nguyệt (hay còn gọi là hội chứng căng thẳng trước kỳ kinh nguyệt – PMS) là một nhóm các triệu chứng về tâm lý và thể chất xuất hiện ở phụ nữ trong khoảng thời gian từ một tuần đến mười ngày trước kỳ kinh nguyệt. Các triệu chứng thường giảm dần hoặc biến mất sau khi kinh nguyệt bắt đầu. 1.1. Rối loạn tiền kinh nguyệt nguyên nhân do đâu? Nguyên nhân chính của PMS chưa được hiểu rõ, nhưng có một số yếu tố được cho là đóng vai trò trong việc gây ra các triệu chứng, bao gồm: – Sự thay đổi trong cân bằng hormone: Trong suốt chu kỳ kinh nguyệt, nồng độ các hormone giới tính như estrogen và progesterone có sự thay đổi. Sự thay đổi này có thể gây ra các triệu chứng rối loạn tiền kinh nguyệt ở một số chị em. Trong chu kì kinh, chị em bị thay đổi hormone dẫn đến mệt mỏi, đau nhức người – Hệ thống thần kinh trung ương: Một số nghiên cứu cho thấy rằng sự thay đổi của mức serotonin (một hóa chất thần kinh liên quan đến tâm trạng) trong não có liên quan đến các triệu chứng của PMS. – Yếu tố di truyền: Các nghiên cứu cũng cho thấy rằng PMS có thể có yếu tố di truyền, với nguy cơ cao hơn nếu mẹ hoặc chị em gái của bạn cũng thường xuyên có biểu hiện tiền kinh nguyệt. 1.2. Rối loạn tiền kinh nguyệt có biểu hiện như thế nào? Các triệu chứng của PMS rất đa dạng, có thể ảnh hưởng đến tâm lý, thể chất và hành vi. Một số triệu chứng dễ nhận biết bao gồm: – Tâm lý: căng thẳng, trầm cảm, khó chịu, mất kiên nhẫn, khóc dễ dàng, thay đổi tâm trạng nhanh chóng. – Thể chất: đau vú, đau đầu, mệt mỏi, khó ngủ, tăng cân, khó tiêu, đau bụng kinh, phù nề, đau lưng. – Hành vi: thèm ăn, thay đổi khẩu vị, giảm ham muốn tình dục, kém tập trung, giảm hiệu suất lao động. Các triệu chứng tiền kinh nguyệt có thể khác nhau ở mỗi người và thậm chí có thể thay đổi từ chu kỳ này sang chu kỳ khác. 2. Hội chứng tiền kinh nguyệt diễn ra trong bao lâu? Hội chứng tiền kinh nguyệt thường xuất hiện trong khoảng thời gian từ một tuần đến mười ngày trước kỳ kinh nguyệt. Các triệu chứng thường giảm dần hoặc biến mất sau khi kinh nguyệt bắt đầu. Tuy nhiên, độ nặng và thời gian kéo dài của các triệu chứng có thể khác nhau ở mỗi người và thậm chí có thể thay đổi từ chu kỳ này sang chu kỳ khác. 3. Chẩn đoán hội chứng tiền kinh nguyệt Để chẩn đoán chính xác hội chứng tiền kinh nguyệt, bác sĩ cần quan sát và xác nhận những dấu hiệu sau đây ở người bệnh: – Triệu chứng phải xuất hiện trong khoảng 5 ngày trước khi bắt đầu kỳ kinh mới và diễn ra liên tục trong ít nhất ba chu kỳ kinh nguyệt liên tiếp. Chị em nên ghi nhớ các triệu chứng tiền kinh nguyệt của mình để giúp bác sĩ chẩn đoán nhanh, chính xác hơn – Triệu chứng thường giảm dần và kết thúc trong vòng 4 ngày sau khi kỳ kinh mới bắt đầu. – Các triệu chứng gây ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày của người bệnh. Để giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác, bạn nên ghi nhớ các triệu chứng trong 2 – 3 chu kì kinh gần nhất của mình. Hãy lưu ý các dấu hiệu này xuất hiện vào những ngày nào trong tháng và thời điểm bắt đầu chu kỳ kinh nguyệt. Việc này sẽ giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng của bạn và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. 4. Phương pháp điều trị, cải thiện hội chứng tiền kinh nguyệt 4.1. Tập thể dục Đối với nhiều chị em, việc thường xuyên thực hiện các bài tập vận động giúp tăng nhịp thở và nhịp tim có thể giảm các triệu chứng do hội chứng tiền kinh nguyệt gây ra, đồng thời giảm mệt mỏi và ngăn ngừa trầm cảm. Các hoạt động tập thể dục như: đi bộ nhanh, chạy bộ, đạp xe, bơi lội, giúp tăng cường sức khỏe tim mạch và hệ hô hấp. Bạn hãy đặt mục tiêu tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày và kiên trì thực hiện để luôn có 1 sức khỏe dẻo dai nhất. 4.2. Giải tỏa căng thẳng Khi đối mặt với hội chứng tiền kinh nguyệt, hãy tìm cách thư giãn và giảm căng thẳng. Bác sĩ có thể khuyến nghị áp dụng các phương pháp thư giãn như bài tập hô hấp, thiền, yoga để giảm các triệu chứng. Ngoài ra, liệu pháp massage cũng là một phương pháp trị liệu đơn giản khác có thể áp dụng. Tập yoga hỗ trợ giảm stress cho chị em trước khi bước vào chu kì kinh nguyệt mới Đồng thời, giấc ngủ đủ giờ cũng rất quan trọng giúp phụ nữ có đủ sức khỏe để chống lại các cơn đau bụng tiền kinh nguyệt. Hãy duy trì thói quen đi ngủ đúng giờ, cố gắng thức dậy và đi ngủ vào cùng một thời điểm hàng ngày, kể cả vào cuối tuần, để giúp giảm căng thẳng và mệt mỏi. 4.3. Thay đổi sinh hoạt và chế độ ăn hàng ngày Những điều chỉnh đơn giản trong chế độ ăn uống có thể giúp giảm các triệu chứng của hội chứng tiền kinh nguyệt: – Tăng cường carbohydrate phức hợp: Một chế độ ăn giàu carbohydrate phức hợp có thể giúp làm dịu các biến động tâm trạng và cảm giác thèm ăn. Carbohydrate phức hợp thường có trong các loại thực phẩm từ ngũ cốc nguyên hạt như: bánh mì ngũ cốc, mì ống, và hạt ngũ cốc. Ví dụ khác gồm lúa mạch, gạo nâu, và đậu lăng. – Bổ sung thực phẩm giàu canxi: Hãy thêm các sản phẩm giàu canxi, như sữa chua và rau lá xanh, vào thực đơn hàng ngày của bạn. – Giảm chất béo, muối và đường: Hạn chế lượng chất béo, muối, và đường trong khẩu phần ăn. – Tránh đồ uống có cồn và cafein: Hạn chế bia, rượu và các món chứa cafein như trà đặc, cà phê. – Chia nhỏ bữa ăn: Thay vì ba bữa chính, chia thành 6 bữa ăn nhỏ mỗi ngày, hoặc ăn ít hơn trong ba bữa chính và bổ sung thêm ba bữa ăn nhẹ. – Duy trì mức đường trong máu ổn định: Giữ lượng đường trong máu luôn ổn định cũng là một phương pháp giúp giảm triệu chứng tiền kinh nguyệt. Có thể nói, hội chứng tiền kinh nguyệt có thể xảy đến với bất cứ chị em nào, chúng có thể gây mệt mỏi, khó chịu. Việc quan trọng và cần thiết lúc này là bạn nên chủ động có biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu các cảm giác khó chịu đang diễn ra. Khám sức khỏe phụ khoa ngay khi nhận thấy triệu chứng tiền kinh nguyệt kéo dài và trở nặng
thucuc
1,298
Các bài thuốc chữa sỏi mật theo y học cổ truyền Hiện nay, tỷ lệ người mắc sỏi mật ngày càng nhiều. Bên cạnh điều trị tây y, không ít người có xu hướng tìm đến các bài thuốc chữa sỏi mật y học cổ truyền. Nội dung dưới đây sẽ cùng bạn tìm hiểu về những bài thuốc như vậy để hiểu thêm về dược liệu sử dụng và công dụng đạt được. 1. Hiểu về bệnh sỏi mật theo quan điểm y học cổ truyền1.1. Cơ chế gây bệnh sỏi mật theo y học cổ truyền Y học cổ truyền xếp bệnh sỏi mật vào phạm trù hoàng đản, hiếp thống, tâm hạ thống, vị quản thống. Cơ chế gây nên bệnh xuất phát từ:- Can đởm rối loạnĐởm có quan hệ biểu lý với can, vận chuyển dịch mật, lấy thông giáng để đưa xuống dưới làm thuận. Trường hợp can không thông do tình chí uất ức sẽ làm cho khí huyết ứ trệ, đởm không thông giáng nên tích trệ dịch mật. Dịch mật bị tích tụ tràn ra bì phu gây vàng da, chuyển xuống bàng quang khiến nước tiểu sẫm màu. Tích tụ dịch mật lâu ngày gây can kinh hun đốt và hình thành sỏi mật. - Tổn thương ăn uốngĂn quá nhiều chất béo ngọt dẫn đến khó tiêu và rối loạn vận hóa tỳ vị gây hóa nhiệt. Tỳ thấp và uất nhiệt kết hợp không được giải trừ khiến đởm phủ thông giáng, uất kết dịch mật gây sỏi mật. - Trùng tích đởm phủ Nhiễm ký sinh trùng làm thấp nhiệt uẩn kết, hồi trùng ăn chất dinh dưỡng, ký sinh ở đường tiêu hóa và tấn công đường mật khiến dịch mật uất trệ, thấp nhiệt và phát sinh sỏi.1.2. Biến chứng của bệnh sỏi mật Bệnh sỏi mật được phân thành các thể cơ bản:- Thể can uất khí trệ: sơ tiết thất thường, can đởm khí trệ huyết ứ khiến chức năng tỳ vị bị rối loạn. - Thể thấp nhiệt: uất tích gây chứng dương minh phủ thực kết hợp thấp gây trở trệ trung tiêu và hóa nhiệt. Sự kết hợp giữa thấp và nhiệt hun đốt can đởm khiến cho dịch mật thoát khỏi đường mật gây vàng da, vàng mắt và nước tiểu sẫm màu. - Thể nhiệt độc: gây nên bởi dương minh phủ thực, theo thời gian, nhiệt nhập doanh huyết khiến bệnh trở nên trầm trọng.2. Các bài thuốc chữa sỏi mật y học cổ truyền Tùy vào giai đoạn của bệnh mà áp dụng bài thuốc chữa sỏi mật khác nhau. Nguyên tắc trị sỏi mật của y học cổ truyền là:- Giai đoạn cấp tính: trị tiêu, khứ tà. - Giai đoạn ổn định: trị bản, phù chính.2.1. Bài thuốc chữa sỏi mật giai đoạn cấp tính Pháp điều trị trong bài thuốc chữa sỏi mật giai đoạn cấp tính là: thanh nhiệt lợi thấp, sơ can lý khí, lợi đởm bài thạch. Bài thuốc gồm 1 thang các dược liệu: - 12g mỗi vị: sài hồ, hoàng cầm, chỉ thực, chi tứ, uất kim, sinh đại hoàng. - 15g mỗi vị: bạch thược, nhân trần, hổ thượng. - 20g kim tiền thảo. - 0.6g mộc hương. Đem 1 thang thuốc này sắc uống trong ngày. Sự kết hợp của các dược liệu trên làm tăng tiết mật, hạn chế căng giãn túi mật, điều hòa trương lực cơ đại tràng, ức chế viêm đường mật. Kết quả là tăng tiết mật, giảm đau, ức chế viêm, giảm viêm, bài thạch.2.2. Bài thuốc chữa sỏi mật giai đoạn ổn định Tùy theo thể bệnh mà áp dụng bài thuốc chữa sỏi mật sao cho phù hợp:2.2.1. Thể thấp nhiệt uẩn kết - Biểu hiện: đau trên rốn hoặc mạn sườn, căng tức thượng vị, sốt cao, khát nước, buồn nôn, sợ lạnh, vàng da, vàng mắt, nước tiểu sậm màu, lưỡi đỏ, táo bón, rêu lưỡi vàng,... - Pháp điều trị: thông lý công hạ, thanh nhiệt lợi thấp. - Bài thuốc: gồm các dược liệu sau đem sắc uống trong ngày. + 10g mỗi vị: bán hạ, hoàng cầm, chí thực, bạch thược. + 15g mỗi vị: sài hồ, sinh khương, hải kim sa, kê nội kim. + 0.6g đại hoàng. + 5 quả đại táo. Bài thuốc chữa sỏi mật này có tác dụng tả nhiệt thông phủ, sơ tà thấu biểu, thanh uất nhiệt ở đởm, hành khí phá kết, hành khí tiêu bĩ, điều hòa khí huyết, sinh tân ích âm hoãn cấp, trừ thấp và bài sỏi.2.2.2. Thể can uất khí trệ- Biểu hiện: đau mạn sườn âm ỉ, tê mỏi bả vai trái, miệng đắng, khô họng, trướng bụng, sợ ăn đồ béo, sốt nhẹ, tiểu màu vàng, lưỡi đỏ, mạch huyền tế,... - Pháp điều trị: sơ can lợi đởm. - Bài thuốc: gồm các dược liệu sau sắc uống hết trong ngày và trước mỗi bữa ăn:+ 10g mỗi vị: trần bì, cam thảo, hương phụ, uất kim. + 12g mỗi vị: sài hồ, xuyên khung, chỉ xác. + 15g bạch thược. + 30g kim tiền thảo. Việc sử dụng bài thuốc chữa sỏi mật này giúp sơ can giải uất, hành khí hoạt huyết, trừ uất trệ kinh can, lý khí hành trệ, hoãn cấp chỉ thống,...2.2.3. Thể đàm trọc trở trệ- Biểu hiện: đau tức mạn sườn phải và thượng vị, mệt mỏi, người nặng nề, lưỡi bệu và nhờn, mạch hoạt. - Pháp điều trị: kiện tỳ lý khí, hóa đàm tán kết. - Bài thuốc: gồm 1 thang thuốc với các dược liệu sau sắc lên và uống trong ngày:+ 15g mỗi vị: trần bì, bán hạ. + 10g phục linh. + 0.6g cam thảo. + 1 quả ô mai, 7 lát sinh khương. Quá trình dùng bài thuốc này mang lại đồng thời 2 công dụng tán và thu giúp tiêu đàm, ích khí kiện tỳ triệt nguồn sinh đàm.2.2.4. Thể ứ huyết tích tụ- Biển hiện: đau nhói mạn sườn, mạch sác huyền, lưỡi tím, có khối u mạn sườn phải. - Pháp điều trị: tán sỏi, hành khí hoạt huyết. - Bài thuốc: 1 thang gồm các dược liệu sau đem sắc uống 1 thang/ngày:+ 10g mỗi vị: trần bì, cam thảo, uất kim, hương phụ. + 12g mỗi vị: sài hồ, xuyên khung, chí xác. + 15g: bạch thược. + 30g: kim tiền thảo. Việc sử dụng bài thuốc chữa sỏi mật thể ứ huyết tích tụ giúp thông lợi huyết mạch, hành khí tán kết, hành huyết chỉ thống, tiêu sỏi, lợi tiểu. Mặc dù bài thuốc chữa sỏi mật có nhiều lợi ích, nhưng không được tùy ý sử dụng mà cần tham vấn ý kiến thầy thuốc có chuyên môn vì mỗi thể, mỗi giai đoạn sẽ áp dụng bài thuốc khác nhau. Việc sử dụng bài thuốc này cần phải trải qua thời gian dài mới thấy được hiệu quả. Bên cạnh việc dùng thuốc, người bị sỏi mật cũng cần duy trì lối sống lành mạnh và chế độ ăn uống cân đối.
medlatec
1,186
Đi ngoài phân đen là biểu hiện của bệnh lý gì? Đi ngoài phân đen có thể là hiện tượng do ta tiêu hoá đồ ăn hoặc sử dụng thuốc có màu đen. Tuy nhiên nếu không phải hai nguyên nhân trên mà đột nhiên xuất hiện triệu chứng này thì chúng ta cần phải cảnh giác vì rất có thể đó là biểu hiện của một số bệnh lý nguy hiểm đối với cơ thể. 1. Lý giải nguyên nhân bị đi ngoài phân đen Trong ăn uống, đôi khi mọi người cũng tiêu thụ những thực phẩm có chứa màu đen như ăn tiết luộc, uống thuốc sắt hoặc thuốc chứa Bismuth,… Mặc dù vậy, kể cả khi chúng ta không tiêu hoá những loại thức ăn này thì vẫn có trường hợp đi ngoài ra phân có màu đen. Lúc này rất có thể ta đã mắc bệnh lý liên quan đến tiêu hoá. Nếu xuất phát từ lý do này thì có các nguyên nhân chính sau đây: Chảy máu vì bị ho ra máu, chảy máu chân răng, cắt amidan: Một số người khi bị chảy máu chân răng, ho ra máu hay vì cắt amidan đã nuốt máu xuống bụng, lúc này hồng cầu sẽ bị biến chất thành màu đen dưới tác động của dịch vị. Chảy máu vì bị viêm loét dạ dày - tá tràng: Đây là trường hợp phổ biến nhiều người mắc phải. Khi các vết loét ở dạ dày xung huyết sẽ cuốn theo thức ăn, tiêu hóa đào thải vào phân gây nên hiện tượng đi ngoài phân đen. Đi ngoài phân đen vì bị viêm u ruột non: Là một bộ phận quan trọng của hệ tiêu hoá, tất nhiên nếu ruột non bị viêm u hay gặp vấn đề nghiêm trọng nào đó thì màu sắc phân cũng sẽ thay đổi. Các bệnh về Tai - Mũi - Họng: Máu có thể phát sinh từ miệng, chảy ra từ tai, mũi, họng xuống hệ tiêu hoá, theo đó được đào thải qua phân. Trước nay điều này hiếm khi xảy ra nhưng cũng có thể gặp ở một vài trường hợp. Ung thư: Đây là bệnh lý nghiêm trọng nhất trong số các bệnh về tiêu hoá. Giai đoạn đầu của ung thư trực tràng, ung thư dạ dày có thể khiến bệnh nhân bị đi ngoài phân đen. Nếu tình trạng này diễn ra trong thời gian dài mà không hề ăn các thực phẩm tối màu hay có tác nhân gì khác thì người bệnh cần lập tức đi khám và điều trị ngay để bệnh không diễn tiến trầm trọng hơn. Chảy máu bên trong đường mật: Những người trước đây từng bị chấn thương ở gan, sỏi mật, dập mật có khả năng bị xuất huyết tại những vị trí cơ quan này. Khi đó mạch máu ở đây bị tổn thương, rỉ máu vào đường ruột gây nên hiện tượng phân có màu đen khi đi ngoài. Sốt xuất huyết: Sốt xuất huyết khi ở thể nặng cũng gây ra những biến chứng nghiêm trọng như gây xuất huyết bên trong các cơ quan nội tạng, hệ tiêu hoá cũng không ngoại lệ. Bệnh nhân khi mắc sốt xuất huyết giai đoạn sau sẽ có biểu hiện đi ngoài ra máu lẫn phân đen, lúc này nếu không cấp cứu kịp thời rất có thể nguy hiểm đến tính mạng. 2. Biểu hiện có thể gặp khi đi ngoài phân đen 2.1 Các dấu hiệu thông thường Bụng chướng khi không ăn no; Cảm thấy buồn nôn hoặc hay bị nôn; Tiêu chảy; Đau bụng; Thay đổi các thói quen đại tiện thường ngày; Phân có mùi hôi khi thói quen sinh hoạt, thực đơn ăn uống không có gì thay đổi; Không còn cảm giác ngon miệng mỗi khi ăn; Bắt đầu có hiện tượng sốt, mệt mỏi, ho, đau họng, cơ thể đau nhức,… giống bị cảm cúm; Trực tràng bất an, đau, nóng rát; Sụt cân. 2.2 Các triệu chứng nghiêm trọng hơn Bắt đầu sốt cao >39 độ; Chóng mặt, xuất hiện ảo giác, mê sảng; Tri giác lơ mơ, không phản ứng với các kích thích; Cảm thấy nghẹt thở, khó thở, thở khò khè, tim đập nhanh; Đau bụng dữ dội, có khi bụng bị cứng lại. 3. Làm thế nào để khắc phục tình trạng này? Dưới đây là một số biện pháp người bệnh có thể áp dụng để giải quyết triệu chứng đi ngoài phân đen: Chăm chỉ bổ sung các loại rau củ nhiều chất xơ vào trong thực đơn ăn uống hàng ngày. Việc này có tác dụng hạn chế nguy cơ hình thành căn bệnh trĩ, táo bón do tiêu thụ đồ ăn khó tiêu lâu ngày. Hạn chế tối đa việc sử dụng đồ ăn, đồ uống có cồn, chất kích thích như rượu bia hay hút thuốc lá, thuốc lào,… vì đây là nguyên nhân lớn dẫn đến viêm loét dạ dày tá tràng, thực quản, Ung thư. Tránh tiêu thụ những thức ăn có vị cay nóng như tiêu, ớt,… vì chúng gây kích thích và làm hỏng niêm mạc ruột, đau dạ dày nếu lạm dụng với tần suất quá nhiều. Tập đi đại tiện đúng giờ, không nên ngồi quá lâu một chỗ, nên thay đổi tư thế. Nếu bạn phải làm công việc văn phòng hàng giờ ngồi trước màn hình máy tính thì cứ 30 phút nên đứng dậy đi lại thư giãn, kích thích máu lưu thông, tránh bị trĩ. Uống đủ 2 lít nước mỗi ngày, thêm vào đó có thể bổ sung uống sinh tố, các loại nước ép trái cây tươi. Tiêu hoá những loại thức ăn mềm, nhuận tràng, không nên ăn đồ khó tiêu vì sẽ ảnh hưởng đến hệ tiêu hoá. Vệ sinh sạch sẽ khu vực hậu môn để tránh nhiễm khuẩn. Hoạt động thể dục thể thao để nâng cao sức khỏe, tăng cường trao đổi chất và giữ tâm trạng vui tươi, thoải mái, ít cáu giận. Như vậy hy vọng rằng với những thông tin trên đây các bạn cũng hiểu được phần nào những nguyên nhân gây nên chứng đi ngoài phân đen. Có thể là do bệnh lý tiềm ẩn tác động với những biểu hiện cụ thể như chúng tôi đã nêu, cũng có thể chỉ là do bạn ăn phải những thực phẩm có chứa màu đen gây lầm tưởng và lo lắng không đáng có. Tuy nhiên nếu bạn vẫn giữ thói quen sinh hoạt điều độ, tập thể dục thường xuyên mà vẫn có biểu hiện đi ngoài phân đen thì cần phải hết sức cảnh giác, nên đi khám bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán đúng bệnh lý mình có thể đang mắc phải.
medlatec
1,107
Công dụng viên uống Perfectil Viên uống Perfectil là thuốc có công dụng bổ sung các vi chất cần thiết giúp nuôi dưỡng, hỗ trợ làm đẹp tóc, móng chắc khỏe và da. Vậy thuốc Perfectil được sử dụng như thế nào và dùng với liều bao nhiêu cho hiệu quả? 1. Thành phần của viên uống Perfectil Thuốc Perfectil được bào chế từ đa dạng các thành phần có hiệu quả bổ sung cho nhau cụ thể là: Magnesi (Magnesi oxyd) 75mg, Vitamin C (Acid L-Ascorbic) 60mg, Vitamin E (D-alpha tocopheryl succinate) 40mg, Pantothenic acid (muối canxi) 40mg, Niacin (Nicotinamide) 18mg, Kẽm (Kẽm sufat) 15mg, Chiết xuất hạt nho 15mg, Sắt (Sắt fumarat) 12mg, Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 10mg, Cystine 10mg, Vitamin B1 (Thiamin mononitrate) 8mg, Vitamin B2 (Riboflavin) 4mg, Hỗn hợp carotenoids tự nhiên (Betacarotene) 2mg, Mangan (Mangan sulfat) 1000μg, Đồng (Đồng sulfat) 1000μg, Folacin (Folic acdi) 500μg, Iốt (Kali Iốt) 200μg, Selen (Natri Selenat) 100μg, Crôm (Crôm (III) clorid) 50μg, Biotin 45μg, Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 9μg, Vitamin D3 (Cholecalciferol) 5μg. 2. Công dụng của viên uống Perfectil Viên uống Perfectil có tác dụng hỗ trợ cải thiện, nuôi dưỡng móng khỏe, da và tóc đang bị xấu hoặc không đẹp. Bằng nhiều thành phần dưỡng chất nói trên có trong viên nén Perfectil, các bộ phận tóc, móng, da của người dùng theo thời gian sẽ được cải thiện và đẹp hơn. 3. Đối tượng nên sử dụng thuốc Perfectil Thuốc Perfectil được chỉ định sử dụng cho cả nam và nữ trên 18 tuổi có nhu cầu cải thiện sức khỏe da, móng và tóc của mình. 4. Cách sử dụng Perfectil Với liều uống 1 viên/ngày sau bữa ăn sẽ mang lại tác dụng như mong muốn cho người dùng. Tuy nhiên, người dùng Perfectil cũng cần kiên trì sử dụng lâu dài để đạt được hiệu quả nhất định. 5. Lưu ý khi sử dụng viên uống Perfectil Khi sử dụng viên uống Perfectil, cần lưu ý đến một số vấn đề sau đây:Perfectil không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.Người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc không sử dụng Perfectil. Người dùng cần tham khảo ý kiến bác sĩ nếu đang có điều trị song song cùng các bệnh lý khác, phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú,...để đảm bảo an toàn.Không sử dụng Perfectil nếu người dùng dị ứng với các chế phẩm từ đậu nành. Thành phần Perfectil có chứa sắt, bởi vậy người dùng không nên dùng quá liều khuyến cáo.Perfectil là thực phẩm bổ sung, không có tác dụng thay thế một chế độ ăn lành mạnh, cân bằng. Perfectil được đóng hộp 30 viên nén, cần được bảo quản ở nhiệt độ dưới 25 độ ở nơi khô thoáng, tránh xa tầm tay của trẻ em.Với thông tin nói trên về thuốc Perfectil, hy vọng đã cung cấp đầy đủ thông để bạn có thể sử dụng thuốc hiệu quả và có tác dụng như mong muốn. Theo đó, khi được chỉ định sử dụng, bạn cần tuân thủ theo đúng chỉ dẫn để đạt hiệu quả cao, tránh tác dụng phụ.
vinmec
525
Xuất huyết quanh túi thai: Nguyên nhân, triệu chứng và biến chứng Có khá nhiều mẹ bầu cảm thấy lo lắng và vô cùng hoang mang khi được bác sĩ chẩn đoán là xuất huyết (bóc tách) túi thai 5%, 15%, 50%,.. Vậy hiện tượng xuất huyết quanh túi thai là gì? Túi thai bị bóc tách có gây nguy hiểm cho sức khỏe mẹ và bé hay không? Hãy cùng 1. Túi thai là gì? Túi thai là cơ quan có chức năng nuôi dưỡng thai nhi từ khi cấu tạo thành hợp tử cho đến khi trẻ được sinh ra. Đây là biểu hiện thai đã đi vào tử cung và giúp các chị em nhận biết mình đã có tin vui. Đa số các thai phụ đều chỉ biết việc thụ thai thành công diễn ra sau khi nhận thấy biểu hiện mang bầu sớm nhất. Vấn đề làm thế nào để trứng được thụ tinh vốn chỉ được thấy trên các video, hình ảnh minh họa chứ không thể nắm rõ cụ thể. Trong sinh học, hợp tử là tên gọi trứng đã được thụ tinh, sau khi di chuyển đến tử cung, hợp tử sẽ bắt đầu bám vào nội mạc của tử cung để xây tổ. Và mẹ bầu sẽ thấy được túi thai khi tiến hành siêu âm. 2. Xuất huyết quanh túi thai là gì? Tình trạng xuất huyết quanh túi thai diễn ra khi nhau thai của nữ giới bị bóc tách ra khỏi lớp niêm mạc ở tử cung thay vì như bình thường là dính liền vào. Vai trò của nhau thai vô cùng quan trọng trong quá trình vận chuyển oxy và dưỡng chất từ cơ thể mẹ đến cho thai nhi, cũng như mang chất thải ngược lại từ thai nhi về cơ thể người mẹ. Chính vì vậy, việc túi thai bị bóc tách sẽ làm cho quá trình tuần hoàn giữa thai nhi trong bụng và mẹ bị ảnh hưởng. Dẫn đến thai nhi không được bổ sung dưỡng chất để phát triển và duy trì sự sống từ người mẹ. Nếu không xuất huyết quá nhiều và không có hiện tượng đau bụng, hay ra máu âm đạo thì hiện tượng bóc tách túi thai không ảnh hưởng đến sức khỏe của bé và mẹ. Ngược lại, người mẹ có khả năng sảy thai cao, nếu diện tích xuất huyết túi thai rộng. Khi bị xuất huyết tui thai bác sĩ sẽ khuyến cáo thai phụ cần nghỉ ngơi, hạn chế vận động, sử dụng thuốc nội tiết, giảm co thắt để điều trị. Trong giai đoạn này, mẹ bầu vẫn uống thuốc bổ tổng hợp, acid folic, viên sắt, ăn uống như bình thường, không làm việc nặng và hoạt động nhẹ nhàng. 3. Xuất huyết quanh túi thai do đâu gây nên? Có nhiều nguyên nhân dẫn đến xuất huyết túi thai, có thể do thai chết, thai không phát triển tiếp tục do bất thường, thai bị đẩy ra khỏi tử cung. Những nguyên do sau đây sẽ làm túi thai có nguy cơ bị bóc tách cao hơn: Thai phụ vận động và thường xuyên đi lại nhiều. Mẹ bầu mắc bệnh như: u nang buồng trứng, u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung, dính buồng tử cung, trước đó bị tách túi thai, tử cung có sẹo, từng bị nhau bong non. Tử cung của thai phụ không bình thường, dị dạng như: có hai sừng, có vách ngăn,... Thai phụ có tiền sử huyết áp cao, bị đông máu. Mẹ bầu là người nghiện rượu bia, thuốc lá, cà phê,... Nước ối bất thường, mắc bệnh tuyến giáp, hoàng thể bị suy, đái tháo đường,... Bị virus, vi khuẩn, ký sinh trùng gây viêm nhiễm hoặc cơ thể chứa chất độc kim loại như: Hg (thủy ngân), Pb (chì). 4. Có nguy hiểm không khi bị xuất huyết quanh túi thai? Xuất huyết túi thai có thể dọa sảy thai nếu mắc phải trong 3 tháng đầu của thai kỳ. Việc xác định diện tích vùng xuất huyết giữ vai trò vô cùng thiết yếu. Cụ thể, mối gắn kết giữa mức độ nguy hiểm và tỷ lệ xuất huyết túi thai như sau: Tỷ lệ bóc tách 10%: Khả năng thai nhi được giữ lại rất cao nếu mẹ bầu chấp hành đúng theo các chỉ định dưỡng thai từ bác sĩ. Tỷ lệ bóc tách 20%: Nguyên nhân dọa sảy thai và việc thực hiện theo đúng chỉ định từ bác sĩ vẫn còn liên quan đến khả năng thai nhi được giữ. Tỷ lệ bóc tách 30%: Có đến 50% nguy cơ động thai, thai chết lưu, sảy thai nếu tình trạng bóc tách túi thai diễn ra trong 3 tháng đầu của thai kỳ. Nhưng tỷ lệ giữ thai vẫn cao nếu mẹ tuân thủ đúng hướng dẫn điều trị của bác sĩ. Tỷ lệ bóc tách 50%: Có đến 90% khả năng sảy thai và khó để có thể giữ thai nhi. 5. Biểu hiện xuất huyết quanh túi thai Mẹ bầu sẽ có những triệu chứng sau nếu túi thai bị xuất huyết: Âm đạo chảy máu. Thấy đau âm ỉ vùng bụng dưới hoặc đau quặn kèm theo cơn đau lưng, co thắt lưng kéo dài. Mẹ bầu có thể bị đau bụng khi túi thai bị bong tách. 6. Trong bất kỳ trường hợp nào, thai phụ cần giữ bình tĩnh và tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ. Việc điều trị bao gồm: Sử dụng thuốc bổ sung nội tiết dạng tiêm, uống hoặc dạng đặt âm đạo, các thuốc giảm co thắt tử cung. Đi lại nhẹ nhàng, nghỉ ngơi nhiều, tránh làm các việc nặng. Để tinh thần mẹ bầu không được lo âu, stress, nên thư giãn. Chế độ ăn uống đủ chất, nên sử dụng các thực phẩm dễ tiêu, dạng lỏng, nên cung cấp đủ nước hàng ngày để hạn chế bị táo bón. Để túi thai ổn định và tránh bị tác động, mẹ bầu cần kiêng sinh hoạt vợ chồng. Tái khám định kỳ theo lịch bác sĩ đã hẹn để theo dõi nghiêm ngặt sự phát triển của thai nhi. Có khá nhiều nguyên do tác động đến việc tiên liệu thai nhi bao lâu trở lại bình thường. 7. Những điều cần lưu ý để phát hiện sớm xuất huyết quanh túi thai Trong 3 tháng đầu của giai đoạn thai kỳ là thời điểm vô cùng nhạy cảm và hiện tượng xuất huyết túi thai dễ xảy ra. Các bậc phụ huynh cần ghi nhớ những điều sau để bé và mẹ luôn mạnh khỏe: Nắm rõ biểu hiện sớm khi mang bầu, xuất huyết trong thai kỳ, ngộ độc thai nghén. Thực hiện khám thai ban đầu đúng, kịp thời và đủ, hạn chế việc khám thai quá muộn hoặc quá sớm. Tiến hành sàng lọc dị tật thai nhi khi mang thai để sớm phát hiện những dị tật nguy hiểm ở thai nhi để sớm can thiệp. Trong 3 tháng đầu thai kỳ cần thực hiện sàng lọc bệnh lý tiểu đường, tuyến giáp, rối loạn đông máu, nhiễm trùng đường tiểu để phòng ngừa những nguy hiểm ảnh hưởng đến thai trong thai kỳ.
medlatec
1,190
Đau bụng cấp có nguy hiểm không? Đau bụng cấp tính là một trong những triệu chứng điển hình và có liên quan đến 80% các bệnh lý đường tiêu hóa. Triệu chứng đau bụng cấp tính có thể là một dấu hiệu cảnh báo tình trạng nguy hiểm cần được cấp cứu, nhưng cũng có thể do rối loạn tiêu hóa và tự khỏi. 1. Đau bụng cấp tính Đau bụng là một triệu chứng thường gặp, 80% các trường hợp có liên quan đến bệnh lý đường tiêu hóa có biểu hiện triệu chứng đau bụng. Tính chất cơn đau bụng thường rất đa dạng như:Đau quặn bụngĐau âm ỉ kéo dàiĐau nhói từng cơn,...Cơn đau bụng thường được chia làm 2 dạng đó là: Đau bụng cấp tính và đau bụng mạn tính. 2. Đau bụng cấp khi nào cần đi cấp cứu? Đau bụng cấp tính là một trong những dạng đau bụng, cơn đau bụng xuất hiện đột ngột và kéo dài không quá 2 tuần. Đây có thể là triệu chứng cảnh báo tình trạng nguy hiểm cần được xử trí kịp thời, bên cạnh đó đau bụng cũng có thể là do rối loạn tiêu hóa.Đau bụng cấp tính nguy hiểm: một số bệnh có biểu hiện đau bụng cấp tính như: Nhiễm trùng đường ruột, khi đó người bệnh có kèm theo những triệu chứng khác bao gồm: sốt cao và đại tiện phân lỏng, nhầy máu, trường hợp nặng có thể kèm theo tụt huyết áp, sốc nhiễm trùng. Thủng tạng rỗng nếu bệnh nhân đau bụng dữ dội kèm theo triệu chứng khác như: chướng bụng, nôn và không trung tiện, đại tiện được.Đau bụng cấp tính không nguy hiểm: có thể là rối loạn tiêu hóa do ngộ độc thức ăn. Người bệnh có triệu chứng đau quặn bụng từng cơn, nôn ói, tiêu chảy, sốt. Những trường hợp này cơn đau bụng có thể tự khỏi, sau đó bệnh nhân cần bổ sung dinh dưỡng và bù nước đầy đủ. Tuy nhiên, trong trường hợp sốt cao và phân có máu là biểu hiện của nhiễm trùng người bệnh cần được thăm khám, chỉ định sử dụng kháng sinh. Những trường hợp tiêu chảy, nôn ói nhiều lần, nhất là kèm theo tụt huyết áp cần nhập viện điều trị. Đau bụng là một triệu chứng thường gặp và 80% các trường hợp có liên quan đến bệnh lý đường tiêu hóa có biểu hiện triệu chứng đau bụng 3. Một số bệnh thường gặp có biểu hiện triệu chứng đau bụng 3.1 Viêm ruột thừa cấp tính. Viêm ruột thừa là bệnh cấp tính có thể gặp ở mọi lứa tuổi khác nhau, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí là tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Viêm ruột thừa có triệu chứng điển hình là đau bụng. Cơn đau bụng sẽ xuất hiện ở vùng thượng vị rồi lan xuống vùng hố chậu phải, sau đó gây đau âm ỉ, liên tục và tăng dần, tính chất cơn đau là đau quặn và buốt. Có thể kèm theo sốt, nôn ói, chán ăn.3.2 Viêm tụy cấp. Viêm tụy cấp có triệu chứng điển hình đó là đau dữ dội ở vùng thượng vị ngay dưới mũi xương ức, đau không giảm sau khi nôn. Nguyên nhân gây ra viêm tụy cấp thường gặp là do sỏi mật hoặc giun. Bệnh nhân thường có cơn đau xuất hiện đột ngột, sau bữa ăn thịnh soạn và chỉ trong vòng vài phút sau đó là đạt tới cường độ đau dữ dội. Cơn đau bụng trong bệnh viêm tụy cấp có thể kéo dài đến vài ngày.Cơn đau bụng thường tăng lên khi bệnh nhân có tác động áp lực mạnh như ho, cử động mạnh hoặc thở sâu. Ngoài ra, các triệu chứng có đi kèm trong viêm tụy cấp bao gồm:Bụng chướng hơi. Tăng cảm giác đau ở thành bụng. Nôn. Sốt. Tình trạng bệnh viêm tụy cấp kéo dài có thể gây ra mất nước, hạ huyết áp. Đối với trường hợp viêm tụy cấp nặng hơn có thể dẫn tới suy thận cấp, rối loạn chức năng tim, phổi, giảm thể tích máu và nhiễm trùng huyết thậm chí gây ra tử vong. Viêm ruột thừa là bệnh cấp tính có thể gặp ở mọi lứa tuổi khác nhau, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm 3.3 Viêm dạ dày cấp. Viêm dạ dày cấp tính là tình trạng khởi phát triệu chứng một cách đột ngột với những cơn đau dữ dội ở vùng thượng vị kèm theo cảm giác cồn cào, nóng rát, đau tăng sau khi ăn. Một số trường hợp bệnh nhân không đau dữ dội mà chỉ đau âm ỉ, cảm giác nóng vùng thượng vị, thỉnh thoảng đau quặn từng cơn. Ngoài ra, bệnh nhân có thể sẽ cảm giác thấy tức ngực, đau lan ra sau lưng. Các triệu chứng kèm theo như:Buồn nôn;Nôn nhiều, nôn ngay sau khi ăn xong, nôn hết thức ăn, chất nôn có dịch chua, thậm chí có kèm theo máu; sau nôn cơn đau bụng giảm.Nguyên nhân gây viêm dạ dày cấp là do nhiễm khuẩn ở niêm mạc dạ dày (vi khuẩn H.pylori) hoặc tác dụng của các tác nhân gây tổn thương niêm mạc dạ dày như thuốc chống viêm không steroid ( NSAIDs), rượu bia, Stress, trào ngược dịch mật, sử dụng chất gây nghiện, bệnh, rối loạn tự miễn, ..). Tình trạng viêm dạ dày cấp có thể dẫn đến hàng loạt vấn đề nghiêm trọng như: xuất huyết dạ dày, mất nước, suy thận... do đó người bệnh cần đi khám để được điều trị kịp thời.3.4 Sỏi thận - sỏi niệu quản với cơn đau quặn thận. Triệu chứng của cơn đau quặn thận: Người bệnh đau vùng mạng sườn thắt lưng một hoặc cả hai bên với cơn đau dữ dội, đột ngột, bắt đầu từ vùng thắt lưng sau đó lan rộng ra phía trước theo đường bên dưới sườn và lan xuống cơ quan sinh dục ngoài, nằm nghỉ ngơi không đỡ, uống thuốc giảm đau, giảm co thắt cơ trơn thì đỡ. Nhưng đôi lúc cơn đau quặn thận lại không rõ ràng, người bệnh chỉ có cảm giác nặng nề, đau tức khó chịu vùng thắt lưng (một hoặc hai bên), đau tăng khi vận động. Ngoài ra, còn có các triệu chứng kèm theo như: đi tiểu dắt, tiểu buốt. Màu sắc nước tiểu bất thường và thậm chí là tiểu ra máu.Đối với những viên sỏi nhỏ có thể không phải điều trị, bệnh nhân có thể uống nhiều nước để đẩy sỏi ra ngoài. Nếu bệnh nhân không khỏi phải tiến hành phẫu thuật. Cần đề phòng các biến chứng khác như: sỏi tái phát, nhiễm trùng đường tiểu, viêm thận bể thận dẫn tới suy thận, nhiễm khuẩn huyết và shock nhiễm khuẩn.3.5 Bệnh phụ khoaĐau bụng dưới cấp tính có thể là triệu chứng của những bệnh phụ khoa, xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau gây nên. Bệnh nhân thường có các triệu chứng như:Đau đau bụng dưới;Cơn đau lan xuống âm hộ;Cảm giác nóng rát;Đau tức ở vùng bàng quang;Tiểu buốt, tiểu khó;Đau trực tràng;Cảm giác muốn đại tiện;Ngứa âm hộ.Ngoài ra, một số bệnh phụ khoa sẽ có những triệu chứng thường khó phát hiện hơn và ít biểu hiện ra bên ngoài như:Tổn thương ở cổ tử cung;Tổn thương ở thân tử cung: tử cung gập sau, xoắn tử cung, u xơ tử cung, và hoại tử;Sa sinh dục;Viêm phần phụ mãn;Viêm cùng đồ hay buồng trứng;Lạc nội mạc tử cung;Giãn tĩnh mạch tiểu khung,... Đau bụng dưới cấp tính có thể là triệu chứng của những bệnh phụ khoa Tóm lại, đau bụng cấp tính là triệu chứng của nhiều bệnh khác nhau. Để phân loại và nhận biết được tình trạng bệnh có nguy hiểm hay không phụ thuộc vào tính chất và các triệu chứng khác đi kèm.....
vinmec
1,344
Muốn cải thiện triệu chứng ho, khó thở, nên làm ngay điều này Triệu chứng ho, khó thở không phải là hiếm gặp và do nhiều nguyên nhân gây ra. Điều đáng nói là không phải ai cũng biết vì sao mình bị như vậy và nên làm gì để chấm dứt tình trạng này, cộng thêm tâm lý chủ quan nên thành ra có không ít người đến khi không thể chịu nổi các cơn ho, khó thở mới đi khám thì đã có bệnh nặng. 1. Các yếu tố có thể là nguyên nhân gây ra triệu chứng ho, khó thở 1.1. Viêm phổi Viêm phổi là bệnh lý được gây nên bởi sự nhiễm khuẩn ở nhu mô phổi do virus, vi khuẩn,... gây ra. Các tác nhân này khi xâm nhập và tấn công nhu mô phổi sẽ khiến nơi đây chịu tổn thương từ đó sinh ra triệu chứng tức ngực, ho, khó thở,... Các cơn ho do Viêm phổi thường là ho khan, ho có tính chất dai dẳng không dứt. Người bệnh dễ bị ngứa cổ, rát họng, luôn trong tình trạng muốn ho, ho chảy nước mắt,... 1.2. Viêm phế quản Khi các tác nhân gây hại xâm nhập vào đường thở làm cho ống phế quản bị sưng và viêm thì gọi là viêm phế quản. Bệnh dễ gặp khi thời tiết thay đổi, phổ biến nhất ở trẻ nhỏ và người già. Người mắc bệnh này thường có các triệu chứng: ho có đờm, sổ mũi, tức ngực, khó thở, thở khò khè,... 1.3. Tràn dịch màng phổi Trong màng phổi thường có một ít chất lỏng có nhiệm vụ bôi trơn màng phổi và giúp cho các hoạt động của phổi trở nên dễ dàng hơn. Khi chất lỏng này vượt mức bình thường tức là xảy ra tình trạng tràn dịch màng phổi. Bệnh khiến cho người bệnh cảm thấy tức ngực khi ho, khó thở. Bệnh càng nghiêm trọng thì các cơn ho, khó thở càng trở nên khó chịu và có thể biến chứng nguy hiểm khi không được điều trị kịp thời. 1.4. Bệnh hen suyễn Hen suyễn khiến người bệnh thường xuyên đau tức ngực, thở khó kèm theo tiếng rít, ho có đờm, mệt mỏi,... Những triệu chứng này thường diễn tiến nặng hơn khi thời tiết thay đổi. 2. Ho, khó thở có phải là triệu chứng nguy hiểm không? Như thông tin được chia sẻ ở trên có thể thấy triệu chứng ho, khó thở là biểu hiện của rất nhiều bệnh lý khác nhau. Vì thế, những triệu chứng này có nguy hiểm hay không, nguy hiểm mức độ nào hoàn toàn phụ thuộc vào căn nguyên gây nên nó, biện pháp và thời điểm xử trí bệnh. Có những trường hợp đơn giản nhưng cũng có không ít bệnh lý có thể gây nguy hại cho tính mạng bất kỳ thời điểm nào. Đặc biệt, với trẻ nhỏ, càng để tình trạng ấy kéo dài càng làm sức khỏe suy giảm, ảnh hưởng đến sự phát triển chung. 3. Làm cách nào để cải thiện tình trạng ho, khó thở? 3.1. Thăm khám và điều trị bởi bác sĩ Không ai có thể biết chính xác được vì sao những cơn ho, khó thở đến với mình. Bởi vậy, chủ quan khi nó xuất hiện là việc không nên làm. Thay vào đó, hãy chủ động thăm khám bởi bác sĩ chuyên khoa để tìm ra lý do khiến mình bị như vậy. Việc tìm hiểu, mua thuốc tự điều trị tại nhà cũng là việc không nên vì thuốc muốn có hiệu quả cần phải dùng đúng bệnh, đó là chưa kể những tác dụng phụ không mong muốn có thể xảy ra ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Dựa trên kết quả này, bác sĩ sẽ cân nhắc phác đồ điều trị phù hợp với từng bệnh nhân. 3.2. Biện pháp hỗ trợ Ở một mức độ nhất định, những cơn ho, khó thở kéo dài sẽ khiến cho người bệnh gặp không ít bất tiện trong cuộc sống hàng ngày, trải qua tâm lý khó chịu và mệt mỏi. Nặng hơn, khi xuất phát từ bệnh lý trong cơ thể mà không được điều trị, nó sẽ khiến sức khỏe đi xuống. Bên cạnh việc tiếp nhận điều trị từ bác sĩ như đã nói đến ở trên thì người bệnh cũng có thể thực hiện một số biện pháp giúp giảm nhẹ các triệu chứng này như: - Uống nhiều nước Mỗi ngày cần uống tối thiểu 2l nước để làm giảm nóng rát đường thở, dịu niêm mạc. Nước cũng sẽ giúp dịch đờm được làm loãng mà dễ dàng thông qua đường miệng hoặc mũi để thoát ra ngoài. - Vệ sinh mũi, họng sạch sẽ Đảm bảo vệ sinh họng, mũi sạch sẽ mỗi ngày bằng nước muối sinh lý cũng sẽ ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn gây viêm đường hô hấp. Vì thế, các chuyên gia y tế khuyên người bệnh mỗi ngày 3 lần, sau khi ăn nên dùng nước muối sinh lý để súc miệng; nhỏ mũi vào sáng - trưa - tối để hỗ trợ cải thiện tình trạng ho, khó thở do viêm đường hô hấp. - Ăn uống khoa học Chế độ ăn uống khoa học vốn luôn cần thiết cho sức khỏe cơ thể, với những người mắc bệnh đường hô hấp thì lại càng quan trọng vì nó giúp tăng cường sức đề kháng chống lại tác nhân gây bệnh. Trong bữa ăn của mình, người bệnh cần chú ý tránh ăn đồ ăn nhiều dầu mỡ, cay nóng vì chúng làm tăng tiết dịch ở khoang miệng, khiến cho tình trạng ho đờm trở nên trầm trọng hơn. Thêm vào đó, người bệnh nên chú ý bổ sung các loại thực phẩm giàu vitamin C, khoáng chất như cam, bưởi, mật ong, tỏi,... để cải thiện hệ miễn dịch. 3.3. Những điều cần lưu ý Trong thời gian bị ho, khó thở, người bệnh cần lưu ý: - Có chế độ sinh hoạt, làm việc, nghỉ ngơi điều độ. - Không làm việc quá sức. - Tránh hút thuốc và sử dụng chất kích thích. - Không ăn đồ ăn cay nóng bởi nó kích thích cơn ho trở nên nghiêm trọng hơn. - Không thức khuya, chú ý giữ tinh thần thoải mái và vui vẻ. - Tập luyện thể thao đều đặn, vừa với sức của mình để vừa tăng cường sức khỏe vừa không làm các cơn khó thở ngày càng nhiều hơn.
medlatec
1,084