text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Công dụng thuốc Forasm Thuốc Forasm có thành phần hoạt chất chính là Ephedrin Hydroclorid với hàm lượng 10mg và nước cất pha tiêm với lượng vừa đủ 1 ống. Đây là loại thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch thuốc tiêm. Đây là loại thuốc có tác dụng điều trị và dự phòng những cơn hen suyễn. 1. Thuốc Forasm là thuốc gì? Thuốc Forasm có thành phần hoạt chất chính là Ephedrin Hydroclorid với hàm lượng 10mg và nước cất pha tiêm với lượng vừa đủ 1 ống. Đây là loại thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch thuốc tiêm và là loại thuốc có tác dụng điều trị và dự phòng những cơn hen suyễn.1.1. Dược lực học của hoạt chất Ephedrin Hydroclorid. Hoạt chất Ephedrin Hydroclorid là thuốc giống thần kinh giao cảm.1.2. Dược động học của hoạt chất Ephedrin Hydroclorid. Hoạt chất Ephedrin Hydroclorid được hấp thu dễ dàng và hoàn toàn tại ống tiêu hóa. Thuốc không bị tác động của enzym monoamin oxydase và đào thải nhiều ra ngoài qua nước tiểu dưới dạng không biến đổi. Nửa đời trong huyết tương từ 3 đến 6 giờ, tùy thuộc vào độ p. H của nước tiểu: nước tiểu càng acid thì đào thải càng tăng và nửa đời càng ngắn.1.3. Tác dụng của hoạt chất Ephedrin Hydroclorid. Hoạt chất Ephedrin Hydroclorid là thuốc tương tự như thần kinh giao cảm có tác dụng trực tiếp và gián tiếp lên các thụ thể adrenergic.Hoạt chất Ephedrin còn gây ra giãn phế quản và kích thích trung tâm hô hấp, làm giảm các cơn hen và đề phòng co thắt phế quản trong các cơn hen.Hoạt chất này cũng làm giảm trương lực và nhu động ruột, làm giãn cơ thành bàng quang, trong khi làm co cơ thắt cổ bàng quang nhưng lại làm giãn cơ mu bàng quang, đồng thời giảm co bóp tử cung.Hoạt chất Ephedrin Hydroclorid có công dụng kích thích trung tâm hô hấp, làm giãn đồng tử nhưng không ảnh hưởng đến phản xạ ánh sáng. Sau khi sử dụng Ephedrin một thời gian có thể có hiện tượng quen thuốc, đòi hỏi phải tăng liều dùng. 2. Thuốc Forasm có tác dụng gì? Thuốc Forasm có công dụng trong điều trị và dự phòng các cơn hen suyễn. 3. Cách dùng và liều dùng của thuốc Forasm 3.1. Liều dùng của thuốc Forasm. Liều dùng thông thường để điều trị và dự phòng hen suyễn đối với người lớn: Sử dụng mỗi ngày từ 20mg đến 60mg tùy theo mức độ và hướng dẫn của bác sĩ điều trị.Đối với trẻ em nên sử dụng liều dùng từ 10 đến 20mg mỗi ngày.3.2 Cách dùng thuốc Forasm. Thuốc Forasm được bào chế dạng dung dịch thuốc tiêm nên bạn cần sử dụng thuốc bằng đường tiêm dưới da hoặc tiêm bắp thịt theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ điều trị.Không tự ý pha thuốc với bất kỳ loạn dung dịch nào khác để tiêm. 4. Tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Forasm Trong quá trình sử dụng thuốc Forasm, bạn có thể gặp một số tác dụng không mong muốn cụ thể như sau:Tác dụng không mong muốn đối với hệ thần kinh như tăng cảm giác lo âu, mất ngủ, có thể gây hồi hộp, lo lắng nếu điều trị với loại thuốc này trong thời gian kéo dài.Tác dụng không mong muốn đối với hệ tim mạch như rối loạn nhịp tim, mạch đập nhanh.Tác dụng không mong muốn khác có thể gặp như run rẩy, khô miệng, lạnh tứ chi hoặc ứ nước đối với những người bị phì đại tiền liệt tuyến. 5. Tương tác của thuốc Forasm Trước khi bắt đầu sử dụng thuốc Forasm, bạn nên liệt kê ra một danh sách các thuốc hoặc các loại thực phẩm chức năng hỗ trợ sức khỏe mà bạn đang sử dụng ở thời điểm hiện tại. Sau đó, bạn đưa danh sách đó cho bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ tư vấn để hạn chế gặp phải các tương tác thuốc không mong muốn có thể xảy ra đối với sức khỏe của bạn. 6. Một số chú ý khi sử dụng thuốc Forasm
vinmec
706
Ăn gì gây mất ngủ? 10 thực phẩm bạn cần tránh xa Chế độ ăn uống không hợp lý ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giấc ngủ và thời gian ngủ. Vậy ăn gì gây mất ngủ? Các thực phẩm nào không nên ăn trước khi đi ngủ? Cùng tìm hiểu để cải thiện giấc ngủ của bạn qua bài viết này nhé. 1. Mất ngủ ảnh hưởng thế nào đến sức khỏe? Khi chúng ta ngủ, cơ thể sẽ sản sinh ra các protein có tác dụng tăng cường miễn dịch và làm nhiên liệu cho các tế bào bạch cầu. Giấc ngủ cũng là thời gian để các tế bào tự sửa chữa và tái tạo các tế bào mới. Giấc ngủ rất quan trọng cho việc củng cố lại trí nhớ. Đây là khoảng thời gian thông tin được chuyển từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn. Thời gian ngủ là lúc cơ thể được nghỉ ngơi, giảm căng thẳng và giải phóng các chất độc hại. Vì vậy, nếu ngủ không đủ giấc hoặc mất ngủ sẽ dẫn đến cơ thể mệt mỏi, trì trệ, làm việc không hiệu quả. Bên cạnh đó, mất ngủ sẽ khiến bạn dễ bị ốm hơn. Vì khi đó, hệ miễn dịch không được hoạt động ở mức hiệu quả nhất. Ngoài ra, mất ngủ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, có thể dẫn đến các bệnh lý về tim mạch, đái tháo đường, béo phì,… Ngủ không đủ giấc hoặc mất ngủ sẽ dẫn đến cơ thể mệt mỏi, trì trệ, làm việc không hiệu quả 2. Thực phẩm cần tránh khi bị mất ngủ Chế độ dinh dưỡng ảnh hưởng rất nhiều đến giấc ngủ, đặc biệt trước khi ngủ. Dưới đây là những thực phẩm bạn nên tránh xa để có một giấc ngủ ngon: 2.1 Đồ uống có chứa caffeine Caffeine có chứa chất kích thích, được phát hiện nhiều trong cà phê, trà và một số loại socola. Nhiều người sử dụng các đồ uống có caffeine để duy trì sự tỉnh táo. Tuy nhiên, nếu sử dụng nhiều cơ thể và não bộ của bạn sẽ không có cách nào được nghỉ ngơi. Caffeine sẽ khiến bạn khó ngủ, thậm chí là mất ngủ nếu được sử dụng gần giờ đi ngủ. Đặc biệt là đối với người cao tuổi, khi chức năng hệ thần kinh kém sẽ dễ bị mất ngủ. Caffeine sẽ có tác dụng trên cơ thể trong 6 giờ sau khi sử dụng. Vì vậy, bạn nên sử dụng các đồ uống có caffeine vào ban ngày hoặc những lúc cần tỉnh táo. Không nên uống quá sát giờ đi ngủ và quá 400 miligam một ngày. Các đồ uống có chứa caffeine sẽ khiến bạn khó ngủ, thậm chí là mất ngủ nếu được sử dụng sát giờ đi ngủ 2.2 Trà đen Trà đen có chứa tổng hợp cafein cao nhất trong các loại trà. Loại trà này có tác dụng tương tự như một chất kích thích để giúp cơ thể và não bộ tỉnh táo. Tuy nhiên, thời gian tác động của trà đen thấp hơn so với cà phê. Bạn có thể uống trà đen trước khi đi ngủ 2 đến 3 tiếng. 2.3 Rượu, bia Mọi người thường hay lầm tưởng rằng sử dụng đồ uống có cồn sẽ dễ ngủ hơn. Nhưng thực chất, cồn chính là nguyên nhân dẫn đến mất ngủ, ngủ chập chờn,… Rượu có chứa chất kích thích, chúng gây rối loạn sinh học và làm gián đoạn các giai đoạn của giấc ngủ. Bên cạnh đó, lạm dụng rượu sẽ làm giảm khả năng tự ngủ của cơ thể. Ngoài ra, thường xuyên sử dụng sẽ khiến bạn rơi vào tình trạng phải dựa vào rượu mới ngủ được. 2.4 Ăn gì gây mất ngủ: Đồ cay nóng Khi đồ ăn được chế biến với các gia vị cay như ớt, tiêu, sa tế, mù tạt,…đặc biệt là khi bạn dùng vào bữa tối sẽ rất dễ gây ra chứng khó ngủ. Khi bạn ăn cay sẽ dẫn đến tình trạng khó tiêu, đau dạ dày dẫn đến trằn trọc, không ngủ được. 2.5 Ăn gì gây mất ngủ: Đồ lên men Các thực phẩm lên men có chứa acid không tốt cho dạ dày, gây khó tiêu, khó chịu bụng dẫn đến tình trạng khó đi vào giấc ngủ. Ngoài ra, các thực phẩm này còn lợi tiểu làm bạn phải thức dậy để đi vệ sinh nhiều lần, khiến cho giấc ngủ bị gián đoạn. Đối với những người ở thời kỳ tiền mãn kinh, rất khó để ngủ lại. Các thực phẩm lên men bạn nên hạn chế ăn vào các bữa tối: sữa chua, phô mai, tương, dưa cà muối,… Nếu trước khi đi ngủ bạn thấy đói bụng thì uống một cốc sữa ấm sẽ tốt nhất. Ăn gì gây mất ngủ: Đồ lên men gây khó tiêu, trào ngược dạ dày dẫn đến tình trạng khó đi vào giấc ngủ 2.6 Ăn gì gây mất ngủ: Đồ ăn sẵn Có thể kể đến các loại thịt được chế biến sẵn như xúc xích, thịt hộp, thịt xông khói,… Những thực phẩm này đều chứa tyrosine – một chất sản sinh làm tăng hoạt động não bộ và làm hệ tiêu hóa bị trì trệ. Các đồ ăn chế biến sẵn cũng không tốt cho dạ dày. Vì vậy, bạn nên hạn chế sử dụng để đảm bảo giấc ngủ và đảm bảo sức khỏe. 2.7 Đồ ăn nhiều chất béo và đường Các thực phẩm như bánh quy, bánh ngọt, kem, socola, kẹo… đều làm cho giấc ngủ bị gián đoạn. Nạp quá nhiều đường sẽ làm tăng hàm lượng đường trong máu. Điều này sẽ khiến cơ thể phải hoạt động liên tục để chuyển hóa chúng. Ngoài ra, chất béo góp phần gây ra trào ngược dạ dày, dẫn đến khó ngủ. 2.8 Hoa quả nhiều vitamin C Các loại trái cây giàu vitamin C như bưởi, cam, quýt,…khi ăn vào buổi tối sẽ gây đầy bụng, khó tiêu, đau dạ dày. Vì vậy bạn không nên ăn các loại hoa quả này vào buổi tối, đặc biệt là trước khi đi ngủ. Thay vào đó bạn có thể chọn các loại quả tốt cho giấc ngủ như: dưa hấu, anh đào, chuối, táo, kiwi, nho,… 2.9 Đồ ăn chiên rán Đồ ăn nhiều dầu mỡ sẽ khiến hệ tiêu hóa phải hoạt động nhiều hơn. Bên cạnh đó, chất béo cũng tích tụ trong cơ thể, không tốt cho người huyết áp cao. Dầu mỡ ở đồ ăn chiên rán cũng là nguyên nhân gây ra bệnh trào ngược dạ dày, không nên ăn vào buổi tối. Đồ ăn nhiều dầu mỡ sẽ khiến hệ tiêu hóa phải hoạt động nhiều hơn, ảnh hưởng đến giấc ngủ 2.10 Ngũ cốc, bánh mì Các loại ngũ cốc và bánh mì có chỉ số đường cao, làm tăng đường huyết, tăng lượng đường trong máu. Đây là nguyên nhân gián tiếp làm suy giảm chất lượng của giấc ngủ.
thucuc
1,201
Bệnh cúm gia cầm H5N1: Nguyên nhân, biểu hiện và biến chứng Bệnh cúm gia cầm H5N1 trong quá khứ đã từng bùng phát thành đại dịch, bắt nguồn từ gia cầm và sau đó lây sang cho con người. Khi mắc phải cúm gia cầm H5N1, bệnh nhân sẽ bị sốt cao, ho, mệt mỏi, hôn mê, đau nhức toàn thân,... Sau đó bệnh có thể tiến triển thành các biến chứng như suy đa tạng, tổn thương hệ hô hấp, bội nhiễm tai mũi họng và tử vong. 1. Bệnh cúm gia cầm H5N1 do đâu gây nên? Bệnh cúm gia cầm H5N1 là do phân nhóm H5N1 của virus cúm A gây nên. Loại virus này thường trú ngụ trong các loài gia cầm, động vật có vú và lây cho con người. Độc lực của virus cúm A/H5N1 rất cao, khi cơ thể bị nhiễm phải virus này sẽ gây ra những triệu chứng diễn tiến phức tạp. Nguyên nhân gây bệnh rất đa dạng, thường là do:Ăn trứng và thịt gia cầm chưa được nấu chín. Những nơi bán trứng, gia cầm và các khu chợ trời không đảm bảo vệ sinh. Sinh sống gần những trang trại lợn và gia cầm khiến virus có cơ hội gia tăng nhanh chóng. Lý do virus cúm A/H5N1 trở thành “sát thủ” nguy hiểm và khiến nhân loại phải đặc biệt quan tâm là vì:Đây là chủng virus có khả năng cho ra đời các biến thể với tốc độ rất nhanh, có thể chứa nhiều gen của nhiều loài động vật khác nhau. Virus do chim đào thải qua đường phân và tồn tại trong phân chim tới 10 ngày. Sức sống mãnh liệt của virus kèm theo tập tính của các đàn chim di cư khiến cho virus cúm A/H5N1 trở nên dễ lây lan và nguy hiểm hơn bao giờ hết. Loại virus này có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe con người. Theo đó, H5N1 được phân thành 2 nhóm là: virus độc lực cao (LPAI) và virus độc lực thấp (HPAI). Virus có thể lây từ gia cầm sang con người và lây từ người sang người, dễ phát triển thành đại dịch. Virus có khả năng tồn tại rất lâu trong môi trường bên ngoài. Thông thường nó sẽ chết ở nhiệt độ 600 độ C (trong 30 phút) hoặc 56 độ C (trong 3 giờ). Các chất tẩy rửa như iodin, formalin có thể đánh bay virus. Nhưng những nhóm virus độc lực cao thì thời gian sống sót của chúng ở ngoài môi trường sẽ lâu hơn (thậm chí là 35 ngày ở mức 40 độ C). Nếu cho cấp đông virus, nó có thể tồn tại trong hàng nhiều năm.2. Triệu chứng của bệnh cúm gia cầm H5N1 qua các giai đoạn2.1. Triệu chứng của bệnh Sau khi ủ bệnh thì bệnh nhân sẽ có triệu chứng sốt cao đột ngột, mệt mỏi và đau nhức toàn thân, uể oải, chán ăn. Khi các triệu chứng đầu tiên xuất hiện, rất nhanh những biểu hiện của bệnh sẽ dần tiến triển và bộc lộ rõ hơn:Ho nhiều hơn, ho khan và cả ho có đờm. Liên tục bị sốt cao. Tác động lên hệ thần kinh trung ương: rối loạn ý thức, giảm tỉnh táo, trí nhớ giảm, mệt mỏi, đau rát họng, đỏ và nóng da, hôn mê,... Đau đầu, đau thái dương, đau hốc mắt, đau xương khớp, toàn thân đều đau nhức. Khi những dấu hiệu trên xuất hiện thì bệnh nhân cần đi khám và kiểm tra ngay để chẩn đoán, điều trị bệnh kịp thời. Tránh nguy cơ biến chứng có thể đe dọa đến tính mạng.2.2. Bệnh cúm gia cầm H5N1 có thể gây ra những biến chứng gì? Nếu không được điều trị hoặc can thiệp muộn, bệnh cúm gia cầm H5N1 có thể dẫn đến những nguy cơ biến chứng sau:Bội nhiễm tai mũi họng - tỷ lệ cao đối với trẻ nhỏ. Tổn thương các cơ quan trong hệ hô hấp: viêm phổi, viêm phế quản. Suy đa tạng: suy gan, thận, não, suy giảm hệ miễn dịch do giảm mạnh số lượng bạch cầu trong máu. Các biến chứng khác: viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim, viêm màng não lympho, phù não, đông máu nội mạch rải rác,...3. Cách chăm sóc và điều trị bệnh cúm gia cầm H5N1 3.1. Điều trị bằng thuốc Hiện nay, Thuốc kháng virus Oseltamivir (Tamiflu) đang là loại thuốc thường được chỉ định trong điều trị bệnh cúm gia cầm H5N1. Nhưng với điều kiện là ngay từ khi xuất hiện các dấu hiệu của cúm trong vòng 48 giờ đầu tiên, người bệnh phải dùng thuốc càng sớm càng tốt. Nếu Tamiflu không đem lại hiệu quả khả quan, bệnh nhân có thể chuyển sang dùng Zanamivir (Relenza) để kiểm soát triệu chứng và phòng ngừa nguy cơ biến chứng. Trong trường hợp bệnh nhân bị sốt cao trên 38 độ C kèm theo ho nhiều thì có thể dùng Paracetamol. Còn những bệnh nhân bị ho khan mức độ nhiều thì chỉ nên sử dụng Codein để điều trị. Ngoài ra, ở những ca bị cúm A/H5N1 diễn tiến nặng, có nguy cơ bị sốc nhiễm khuẩn thì sử dụng corticosteroid. Cần lưu ý rằng các loại thuốc thuộc nhóm salicylate (điển hình là aspirin) tuyệt đối không được sử dụng để hạ sốt do mắc cúm. Bởi vì loại thuốc này có tác dụng phụ là gây ra hội chứng Reye với diễn tiến nguy hiểm, nhất là đối với trẻ nhỏ. Khi dùng các loại thuốc nêu trên, người bệnh cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.3.2. Cách chăm sóc bệnh nhân bị bệnh cúm gia cầm H5N1Bệnh cúm gia cầm H5N1 có thể điều trị tại nhà nhưng đây là đối với trường hợp bệnh nhẹ. Còn những người bị nặng thì cần phải nhập viện để được can thiệp y tế, chăm sóc, theo dõi để phòng ngừa những biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra mà không thể xử lý được tại nhà. Đối với những bệnh nhân điều trị tại nhà, cần lưu ý:Nghỉ ngơi hợp lý, tránh căng thẳng hay vận động mạnh.
medlatec
1,052
Những điều nam giới cần biết về kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ bình thường Xét nghiệm tinh dịch đồ là một trong những phương pháp được áp dụng phổ biến nhất nhằm chẩn đoán vô sinh ở nam giới. Thông qua kết quả xét nghiệm, bác sĩ sẽ xác định được tình trạng của tinh trùng đồng thời đánh giá sức khỏe sinh sản, xây dựng phương án điều trị trong trường hợp cần thiết. Vậy kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ bình thường sẽ được biểu hiện như thế nào? Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây nhé! 1. Hiểu đúng về xét nghiệm tinh dịch đồ? Đối với các cặp vợ chồng, có lẽ sẽ chẳng có nỗi lo nào đáng sợ như vô sinh, hiếm muộn. Có rất nhiều rào cản khiến cho quá trình làm cha, làm mẹ của các cặp vợ chồng trở nên khó khăn hơn. Do đó, để xác định xem sức khỏe sinh sản của mình có ổn định hay không, việc thăm khám định kỳ là vô cùng cần thiết. Trong đó, tinh dịch đồ là phương pháp xét nghiệm dành riêng cho nam giới nhằm đánh giá tình trạng tinh trùng thông qua hình thái, số lượng, tính di động của chúng. Bên cạnh đó, thể tích, độ nhớt và tế bào lạ bên trong tinh dịch cũng sẽ được thể hiện trong kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ. Xét nghiệm tinh dịch đồ không chỉ chẩn đoán vô sinh ở nam giới mà còn phát hiện những bất thường về sinh lý nam, lý giải nguyên nhân gây ra những vấn đề về sức khỏe như xuất tinh ra máu, viêm ống dẫn tinh,... Kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ bình thường là điều mà tất cả nam giới đều mong muốn nhưng không phải lúc nào, mọi thứ cũng suôn sẻ như vậy. Đây là một xét nghiệm thật sự cần thiết để tìm ra nguyên nhân khiến cho lượng tinh dịch tiết ra bất thường. Tuy nhiên, phương pháp xét nghiệm này không mang ý nghĩa tuyệt đối mà chỉ có tính sàng lọc, giúp bác sĩ chẩn đoán sơ bộ về khả năng sinh sản tự nhiên ở nam giới. 2. Hiểu rõ hơn về kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ Chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy màu sắc, thể tích, tình trạng của tinh dịch bằng mắt thường nhưng đối với số lượng và hình thái của tinh trùng thì không thể. Do đó, xét nghiệm tinh dịch đồ là phương pháp giúp bạn đơn giản hóa điều này. Dưới đây là những điều mà bạn biết được trong kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ: Thời gian ly giải của tinh dịch Sau khi nam giới đạt cực khoái, tinh dịch sẽ được xuất ra bên ngoài và hóa lỏng trong điều kiện nhiệt độ 37 độ C. Sự hóa lỏng này được gọi là ly giải trong y học. Thông thường, nếu tinh dịch ly giải sau từ 15 - 30 phút kể từ khi xuất ra bên ngoài thì đây là kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ bình thường. Tuy nhiên, nhiều nam giới gặp phải tình trạng tinh dịch mất nhiều thời gian mới có thể hóa lỏng thậm chí là không xảy ra hiện tượng này. Nguyên nhân chính của hai tình trạng vừa kể trên có thể do tuyến tiền liệt hoạt động chưa hiệu quả hoặc gặp những vấn đề về sức khỏe. Ngoài ra, xét nghiệm cũng cho biết độ nhớt hay độ quánh của tinh dịch như thế nào. Số lượng tinh trùng Mỗi đơn vị thể tích tinh dịch sẽ được quy định số lượng tinh trùng ở mức an toàn. Do đó, qua kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ, bác sĩ sẽ nhận định được mật độ tinh trùng có ổn định hay không, tức là số lượng tinh trùng trong 1 ml tinh dịch có dấu hiệu tăng lên hay giảm đi so với mức độ cho phép hay không. Hình thái tinh trùng Hình thái của tinh trùng cũng là yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản của nam giới. Tinh trùng được coi là bình thường nếu đầu của chúng có hình bầu dục với 40 - 70% là thể tích cực đầu, phần thân thon dài, gắn với trục đầu. Cuối cùng phần đuôi thon, dài gấp 10 lần so với đầu, không có nếp cuộn. Tính di động của tinh trùng Khả năng di động của tinh trùng quyết định tốc độ di chuyển của chúng trong hành trình “tìm trứng”. Nếu tinh trùng quá yếu ớt, thời gian di chuyển không đủ để gặp trứng sẽ khiến cho quá trình thụ thai khó đạt được kết quả. Thể tích tinh dịch Kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ bình thường là khi thể tích tinh dịch xuất ra rơi vào khoảng 2 - 5 ml/lần. Do đó, khi nhìn vào kết quả xét nghiệm, nam giới có thể dễ dàng nhận biết thể tích tinh dịch của mình có nằm trong ngưỡng an toàn hay không. PH tinh dịch Việc xác định độ p H của tinh dịch đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Nếu nam giới gặp phải những bất thường như tinh dịch có chứa quá nhiều kiềm cùng với thể tích tinh dịch suy giảm thì có thể do ống dẫn tinh bị tắc nghẽn, tệ hơn là bất sản ống dẫn tinh. Ngoài ra, xét nghiệm tinh dịch đồ còn có thể phát hiện được những tế bào lạ xâm nhập vào bên trong cơ thể nam giới. Từ đó kịp thời xây dựng phương pháp loại bỏ để tránh gây ảnh hưởng tới sức khỏe sinh sản. 3. Kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ bình thường biểu hiện ra sao? Dưới đây là những giá trị được cho là bình thường trong kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ: Thời gian ly giải: Sau 15 phút, tinh dịch hóa lỏng là bình thường nhưng nếu 60 phút mà tinh dịch vẫn không ly giải thì đây là hiện tượng bất thường. Độ p H của tinh dịch: ≥ 7,2. Thể tích tinh dịch: Từ 1,5 ml trở lên. Tổng số lượng tinh trùng: ≥ 39 triệu. Mật độ tinh trùng: ≥15 triệu. Tỷ lệ tinh trùng có hình dạng bình thường: ≥ 4%. Tỷ lệ tinh trùng sống: ≥ 58%. Tỷ lệ tinh trùng di động >= 40%. Tế bào lạ: ≤ 1 triệu tế bào/ml.
medlatec
1,072
Công dụng thuốc Floxuridine Thuốc Floxuridine là một loại thuốc kê đơn được sử dụng trong điều trị ung thư. Vậy thuốc Floxuridine là thuốc gì và cách sử dụng loại thuốc này như thế nào? 1. Thuốc Floxuridine là thuốc gì? Thuốc Floxuridine là một chất chống ung thư, hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp DNA và RNA. Nếu không có các hợp chất thiết yếu này, các tế bào ung thư không thể phát triển và phân chia, điều này khiến các tế bào ung thư chết đi. 2. Cách dùng thuốc Floxuridine Thuốc Floxuridine được tiêm qua động mạch hoặc tĩnh mạch, trực tiếp vào gan qua bơm truyền. Thuốc có thể được sử dụng một mình hoặc cùng với các loại thuốc khác. 3. Tác dụng phụ có thể xảy ra của thuốc Floxuridine Các tác dụng phụ phổ biến hoặc quan trọng nhất của thuốc Floxuridine bao gồm:Giảm bạch cầu hoặc giảm bạch cầu trung tính: Tế bào bạch cầu (WBC) rất quan trọng để chống lại nhiễm trùng. Trong khi được điều trị bằng thuốc Floxuridine, số lượng bạch cầu có thể giảm xuống, khiến bạn có nguy cơ bị nhiễm trùng cao hơn. Nên thông báo cho bác sĩ hoặc y tá ngay lập tức nếu bạn bị sốt (nhiệt độ cao hơn 38°C), đau họng hoặc cảm lạnh, khó thở, ho, nóng rát khi đi tiểu hoặc đau không chữa lành.Lời khuyên để ngăn ngừa nhiễm trùng trong quá trình sử dụng thuốc Floxuridine:Rửa tay thật sạch để ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng.Tránh đến những nơi tập trung đông người và những người bị bệnh.Không xử lý chất thải vật nuôi.Giữ sạch tất cả các vết cắt hoặc vết xước.Tắm hàng ngày và thực hiện chăm sóc miệng thường xuyên.Không cắt lớp biểu bì hoặc móng tay mọc ngược. Bạn có thể sơn móng tay, nhưng không đeo móng tay giả.Hỏi bác sĩ trước khi lên lịch các cuộc hẹn hoặc thủ tục nha khoa.Hãy hỏi bác sĩ trước khi bạn hoặc người nào đó đang sống cùng bạn đi tiêm chủng.Thiếu máu: Các tế bào hồng cầu có trách nhiệm mang oxy đến các mô trong cơ thể bạn. Khi số lượng hồng cầu thấp, bạn có thể cảm thấy mệt mỏi hoặc yếu ớt. Nên cho bác sĩ biết nếu cảm thấy khó thở hoặc đau ngực. Nếu số lượng hồng cầu quá thấp, bạn có thể được truyền máu.Giảm tiểu cầu: Tiểu cầu giúp đông máu, vì vậy khi số lượng tế bào này thấp, người bệnh có nguy cơ bị chảy máu cao hơn. Hãy cho bác sĩ của bạn biết nếu bạn có bất kỳ vết bầm tím hoặc chảy máu quá mức nào, bao gồm chảy máu mũi, chảy máu nướu răng hoặc máu trong nước tiểu hoặc phân của bạn. Nếu số lượng tiểu cầu trở nên quá thấp, bạn có thể được truyền tiểu cầu.Bệnh tiêu chảy: Bác sĩ có thể giới thiệu các loại thuốc để giảm tiêu chảy. Ngoài ra, hãy điều chỉnh chế độ ăn, tránh các trái cây sống, rau, bánh mì nguyên hạt, ngũ cốc và hạt. Chất xơ hòa tan trong một số loại thực phẩm và hấp thụ chất lỏng, có thể giúp giảm tiêu chảy. Uống 8-10 ly nước không cồn, không chứa cafein mỗi ngày để ngăn ngừa mất nước.Loét miệng (Viêm niêm mạc): Một số phương pháp điều trị ung thư có thể gây ra vết loét hoặc đau trong miệng và ở cổ họng. Thông báo cho bác sĩ c nếu miệng, lưỡi, bên trong má hoặc cổ họng trở nên trắng, loét hoặc đau. Thực hiện chăm sóc miệng thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa hoặc kiểm soát bệnh loét miệng. Nếu vết loét miệng trở nên đau đớn, bác sĩ hoặc y tá của bạn có thể đề nghị dùng thuốc giảm đau.Mệt mỏi: Mệt mỏi rất phổ biến trong quá trình điều trị ung thư và là cảm giác kiệt sức không thuyên giảm khi nghỉ ngơi. Trong khi điều trị ung thư và trong một khoảng thời gian sau đó, bạn có thể cần phải điều chỉnh lịch trình sinh hoạt của bạn để kiểm soát sự mệt mỏi.Lập kế hoạch thời gian để nghỉ ngơi trong ngày và tiết kiệm năng lượng cho các hoạt động quan trọng hơn. Tập thể dục có thể giúp chống lại sự mệt mỏi; đi bộ hàng ngày với một người bạn có thể giúp bạn hết mệt mỏi. Nói chuyện với bác sĩ của bạn để biết các mẹo hữu ích về cách đối phó với tác dụng phụ này của thuốc.Buồn nôn hoặc nôn mửa: Nói chuyện với bác sĩ để họ có thể kê đơn thuốc giúp kiểm soát buồn nôn và nôn. Ngoài ra, thay đổi chế độ ăn uống có thể hữu ích. Tránh thức ăn nhiều dầu mỡ, gia vị hoặc axit (chanh, cà chua, cam). Gọi cho bác sĩ nếu bạn cảm thấy choáng váng hoặc chóng mặt bất cứ lúc nào.Các tác dụng phụ ít phổ biến hơn, nhưng quan trọng của thuốc Floxuridine bao gồm: Độc tính trên gan, các vấn đề về tim, chảy máu hoặc rách thành ruột, xuất huyết... Nếu gặp bất cứ phản ứng nào người bệnh bên liên hê bác sĩ để có thể điều trị kịp thời. 4. Ảnh hưởng của thuốc Floxuridine tới sinh sản Việc cho thai nhi tiếp xúc với thuốc Floxuridine có thể gây ra dị tật bẩm sinh, vì vậy không nên mang thai khi đang sử dụng loại thuốc này. Kiểm soát sinh sản hiệu quả là việc làm cần thiết trong quá trình điều trị. Ngay cả khi chu kỳ kinh nguyệt của bạn đã ngừng lại, bạn vẫn có thể có khả năng thụ thai.Bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ của bạn trước khi cho con bú trong khi dùng thuốc Floxuridine.Trên đây là tất cả những thông tin quan trọng về thuốc Floxuridine. Nếu có thêm bất cứ thắc mắc gì người bệnh có thể liên hệ với bác sĩ nhằm có chỉ định phù hợp.
vinmec
1,029
Các phương pháp xét nghiệm bướu cổ từ sớm để phòng ngừa hiệu quả Bướu cổ cũng là một tình trạng bất thường có thể gặp ở tuyến giáp. Xét nghiệm bướu cổ từ sớm mang lại nhiều lợi ích trong phát hiện để phòng ngừa cũng như điều trị bệnh. Từ đó, giúp người bệnh có thể tránh được những hậu quả nghiêm trọng. 1. Bệnh bướu cổ là gì? Bướu cổ là cách gọi dân gian còn về mặt khoa học, bệnh được gọi với tên phình giáp, phình giáp hạt đơn nhân hoặc đa nhân hay bướu giáp đơn thuần. Sở dĩ, nó có tên gọi bướu cổ bởi khi mắc bệnh, phần tuyến giáp dưới sụn giáp sẽ bị phình to lên. Điều này có thể được nhận thấy dễ dàng qua quan sát bằng mắt thường. Bướu ở cổ hình thành là do sự thay đổi về cấu trúc mô học. Điều này không phải lúc nào cũng kéo theo hiện tượng cường giáp hay suy giáp (rối loạn chức năng tuyến giáp). Bệnh gặp nhiều hơn ở nữ giới, theo thống kê, tỷ lệ nữ có nguy cơ mắc bệnh có thể gấp 10 lần so với nam giới. Nguyên nhân là vì ở nữ, sự thay đổi hormone diễn ra phổ biến hơn, chẳng hạn khi mang thai, sau sinh con, mãn kinh,... và điều này dẫn tới hậu quả là khả năng mắc các bệnh có liên quan tới tuyến giáp phổ biến hơn. Tuy nhiên, rất may mắn là đa số những người mắc bệnh đều ở dạng lành tính và có thể đáp ứng tốt với việc điều trị. 2. Nguyên nhân gây bệnh Các nhà khoa học đã chỉ ra ba nguyên nhân chính có thể dẫn tới bệnh, cụ thể gồm: Khẩu phần ăn thiếu hụt iot Đây có thể xem là nguyên nhân thường gặp nhất, đặc biệt với các nước đang phát triển. Sở dĩ thiếu iot có thể dẫn tới bệnh bởi vì đây vốn là chất cần thiết trong việc tạo nên hormone của tuyến giáp và giúp cho chúng có thể thực hiện các chức năng bình thường. Khi iot bị thiếu, không đáp ứng đủ nhu cầu cơ thể, tuyến giáp sẽ phải hoạt động quá mức để, tăng sinh tế bào để tổng hợp, tăng lượng hormone. Từ đó, dẫn tới bướu cổ. Mặc dù bệnh do thiếu iot gây ra song không phải cứ bổ sung iot đầy đủ lại cho cơ thể là có thể khỏi mà cần được xét nghiệm, điều trị hợp lý. Một số nguyên nhân khác Khi bạn sử dụng một số loại thuốc, chẳng hạn lithium, amiodarone,... có thể khiến cho tuyến giáp phát triển quá mức. Đặc biệt, đối với phụ nữ, rối loạn tự miễn là một trong những nguyên nhân dẫn tới dễ mắc bệnh hơn nam giới. Đồng thời, trong những giai đoạn nhất định của cuộc đời, nguy cơ bị bệnh có thể tăng cao. Đó là: Mang thai: đặc biệt là ở ba tháng đầu bởi lúc này, hormone βh CG với hoạt tính gần giống với hormone kích thích tuyến giáp TSH tăng cao, dẫn tới nguy cơ cường giáp. Sau sinh: các bệnh tự miễn thường dễ tái phát, dẫn tới viêm tuyến giáp. Mãn kinh: Theo nghiên cứu, có tới 50% phụ nữ có nhân giáp bị thiếu iot có thể bị bướu cổ. 3. Dấu hiệu bệnh Có thể nói, bệnh thường khá dễ dàng để nhận biết bằng mắt thường hoặc có thể dùng tay sờ thấy khi xuất hiện một khối u to tại vùng dưới cổ. Lúc này, nó sẽ dẫn tới cảm giác cổ họng bị chặn, khó nuốt, khó thở. Tuy nhiên, cũng có không ít trường hợp bướu nhỏ, chỉ phát hiện được qua khám bệnh hoặc xét nghiệm bướu cổ. Trường hợp bệnh gây ảnh hưởng tới tuyến giáp, người mắc có thể còn xuất hiện các dấu hiệu như: Với cường giáp: Ăn nhiều nhưng vẫn sụt cân, nhịp tim bị rối loạn, thường thấy hồi hộp, căng thẳng, đánh trống ngực, khó ngủ, yếu cơ, tay chân run rẩy,... Với suy giáp: Táo bón, đau cơ, mệt mỏi, tăng cân bất thường, đau cơ khớp, nhịp tim chậm, kinh nguyệt trở nên nhiều hơn bình thường,... 4. Có thể xét nghiệm bướu cổ bằng những phương pháp nào? Việc xét nghiệm bướu cổ để chẩn đoán bệnh có thể được thực hiện qua một số phương pháp như: Xét nghiệm máu Là dạng thường gặp bởi thông qua hoạt cách này, có thể chẩn đoán tình trạng bệnh với việc đánh giá sự gia tăng của một số loại hormone tuyến giáp như: TSH, FT4, FT3, T3, T4. Đồng thời, một số loại kháng thể liên quan tới bệnh tự miễn, chẳng hạn anti TPO hoặc anti Tg cũng có thể được đánh giá. Siêu âm Đây cũng là cách để xét nghiệm bướu cổ bởi có thể quan sát, đánh giá hình dạng, vị trí cũng như kích thước của nó. Đây cũng là phương pháp không xâm lấn, có thể được thực hiện một cách hiệu quả và dễ dàng. Sinh thiết Được thực hiện khi bác sĩ phát hiện bất thường, đặc biệt là trường hợp nghi ngờ ung thư. Xạ hình tuyến giáp Là phương pháp mới, không xâm lấn, không chỉ giúp đánh giá được chức năng của tuyến giáp mà còn thấy được những bất thường về mặt cấu trúc, chẩn đoán ung thư ngay từ sớm. 5. Nữ giới bị bướu cổ có ảnh hưởng tới khả năng sinh sản không? Bướu cổ cũng là một dạng biểu hiện không bình thường của chức năng tuyến giáp. Khi tuyến này hoạt động không bình thường, có thể gây ra các hậu quả như: Khiến cho các bé gái dậy thì sớm, xuất hiện các hiện tượng như: vô kinh, rối loạn chu kỳ, lượng máu ra không đều,... Gây tác động xấu, ngăn cản sự rụng trứng hoặc tiết sữa. Đặc biệt, theo nghiên cứu, ở những đối tượng nữ giới suy giảm chức năng tuyến giáp, nguy cơ u nang cao hơn bình thường. Khi đang mang thai, rối loạn chức năng tuyến giáp có thể khiến thai nhi bị sinh non, chết lưu hoặc xuất huyết sau sinh,... Việc phòng bệnh có thể được thực hiện trước hết và đơn giản nhất ở chế độ ăn uống bổ sung thêm lượng iot, đặc biệt trong các thực phẩm: muối iot, sữa, cá,... Cùng với đó, để có thể phát hiện sớm bệnh, bạn cần đi khám sức khỏe, kiểm tra, đánh giá chức năng tuyến giáp định kỳ.
medlatec
1,093
Các dấu hiệu đau bụng kinh nguy hiểm Đau bụng kinh có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý phụ khoa nguy hiểm, như: Lạc nội mạc tử cung, u dưới niêm mạc tử cung, tuyến cơ tử cung, cổ tử cung hẹp, dính khoang tử cung, viêm tắc vòi trứng, viêm lộ tuyến hoặc buồng trứng đa nang… Vậy, làm thế nào để nhận biết các dấu hiệu đau bụng kinh nguy hiểm? Đau bụng kinh là hiện tượng thường gặp ở nhiều chị em phụ nữ. Hiện tượng đau bụng kinh phổ biến ở các bạn gái mới lớn, chưa lập gia đình. Đau bụng kinh sẽ giảm hoặc mất hẳn đi khi chị em lập gia đình hoặc sinh con. Đau bụng kinh là hiện tượng thường gặp ở nhiều chị em phụ nữ. Đau bụng kinh không chỉ gây đau đớn, khó chịu cho chị em mà còn là biểu hiện của nhiều bệnh lý phụ khoa khác nhau. Đau bụng kinh dữ dội kèm theo những triệu chứng bất thường khác có thể ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản, làm giảm chất lượng cuộc sống, ảnh hưởng đến tâm sinh lý. Các dấu hiệu đau bụng kinh Các dấu hiệu của đau bụng kinh bao gồm: -Đau âm ỉ hoặc đau dữ dội vùng bụng dưới trước hoặc trong chu kỳ kinh nguyệt. -Đau thắt lương, đầy bụng, tiêu chảy. Đau âm ỉ hoặc đau dữ dội vùng bụng dưới trước hoặc trong chu kỳ kinh nguyệt. -Có thể có sốt nhẹ, đau đầu, mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt… -Buồn nôn và nôn ói, chân tay lạnh. -Tụt huyết áp -Cơn đau thường phát sinh đột ngột và dữ dội khiến chị em không làm được việc gì. -Với đau bụng kinh thứ phát, cơn đau sẽ bắt đầu nhiều ngày trước khi kinh nguyệt xuất hiện nhưng cũng có thể đau khi bắt đầu thấy kinh và thường đau cho đến khi hết sạch kinh mới thôi. Với đau bụng kinh thứ phát, cơn đau sẽ bắt đầu nhiều ngày trước khi kinh nguyệt xuất hiện nhưng cũng có thể đau khi bắt đầu thấy kinh và thường đau cho đến khi hết sạch kinh mới thôi. Các dấu hiệu đau bụng kinh nguy hiểm Những trường hợp đau bụng kinh dữ dội kèm theo sốt, chân tay lạnh, toát mồ hôi, buồn nôn, nôn, mệt mỏi, ngất xỉu… là các dấu hiệu đau bụng kinh nguyệt nguy hiểm. Đó có thể là dấu hiệu báo hiệu bạn gái đang mắc một số bệnh phụ khoa, như: U xơ ở eo tử cung, viêm dính tử cung, lạc nội mạc tử cung, viêm nhiễm… Trong đó, bệnh lạc nội mạc tử cung là một bệnh khá nguy hiểm, cần được phát hiện và hỗ trợ điều trị sớm để tránh gây hậu quả nghiêm trọng vì bệnh này có thể dẫn tời vô sinh. …
thucuc
481
Lý giải nguyên nhân gây ngứa mắt “Chào bác sĩ dạo gần đây tôi thường hay bị ngứa mắt, càng dụi mắt càng ngứa, bác sĩ cho tôi hỏi tình trạng này của tôi có gây ra những nguy hiểm gì cho mắt không? Làm cách nào để hạn chế tình trạng này?” Vũ Mai (Hòa Bình) Nguyên nhân gây ngứa mắt Để giải quyết được tình trạng ngứa mắt, trước tiên phải tìm được nguyên nhân. Thông thường nguyên nhân gây ngứa mắt là do: Do dị ứng Mắt ngứa thường là dấu hiệu của viêm kết mạc dị ứng do cơ thể phản ứng với một số chất gây dị ứng, nó có thể bắt nguồn từ thực phẩm hay môi trường xung quanh. Ngoài ra ngứa mắt cũng có thể do tiếp xúc với những động vật như chó, mèo… Những người có cơ địa dị ứng thì khi thời tiết thay đổi, vào thời điểm giao mùa có thể bị ngứa mắt, sưng, viêm mắt… Mắt ngứa có thể do cơ thể phản ứng với một số chất gây dị ứng như thực phẩm, tiếp xúc với lông chó, mèo… (ảnh minh họa) Do khô mắt Khô mắt do lượng nước mắt tiết ra không đủ hoặc do tốc độ bốc hơi nhanh, gây tổn thương bề mặt nhãn cầu và gây cảm giác khó chịu trong mắt, ngứa mắt, nóng, đau nhức mắt, khiến mắt bị mờ đi… Do viêm bờ mi Viêm bờ mi gây ra tình trạng ngứa, đỏ, chảy nước mắt, bề mặt nhãn cầu sưng, khô. Viêm bờ mi gây nhiều khó chịu cho bệnh nhân, việc điều trị có khi rất dai dẳng vì xác định nguyên nhân thường khó chính xác hoàn toàn hoặc là do nhiều nguyên nhân cùng gây nên. Do có vật thể lạ bay vào mắt Hạt cát, khói bụi hay bất cứ vật thể nhỏ nào khác không may bay vào mắt cũng có thể gây ngứa ngáy, khó chịu và đau đớn. Do đeo kính áp tròng Kính áp tròng là loại kính đặc biệt được đeo lên đồng tử mắt, vì vậy mà việc vệ sinh kính áp tròng được đặt lên hàng đầu. Chỉ cần để kính áp tròng bị bẩn, nó có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến mắt của bạn. Ngoài ra việc đeo kính áp tròng hàng ngày cũng ảnh hưởng không nhỏ đến đôi mắt của bạn như ngứa mắt, tăng nguy cơ phát triển bệnh khô mắt, dị ứng khiến đôi mắt nhạy cảm, đỏ và ngứa. Việc đeo kính áp tròng hàng ngày có thể dẫn đến ngứa mắt, khô mắt, dị ứng khiến đôi mắt nhạy cảm, đỏ, ngứa (ảnh minh họa) Cách xử trí khi bị ngứa mắt Khi thấy tình trạng ngứa, đỏ mắt kéo dài thì cần đi khám chuyên khoa mắt để được điều trị, không tự ý dùng thuốc tra mắt khiến tình trạng bệnh sẽ nặng hơn và ngày càng khó chữa. Ngoài ra để hạn chế tình trạng ngứa, đỏ mắt bạn nên chú ý chăm sóc và bảo vệ đôi mắt của mình: Cho đôi mắt nghỉ ngơi Tránh làm việc với máy tính quá lâu, hạn chế xem tivi, thức quá khuya và buổi tối. Ngủ đủ giấc để mắt luôn sáng khỏe. Bảo vệ đôi mắt khi đi ra đường và trước các dị nguyên có thể gây dị ứng Nên đeo kính râm khi đi ra ngoài nắng hoặc môi trường nhiều khói bụi. Tránh tiếp xúc với các yếu tố dị nguyên có thể gây dị ứng như: lông súc vật, bụi nhà, phấn hoa, khói thuốc lá… Bổ sung những thực phẩm tốt cho mắt Nên ăn cá để tăng cường omega-3, ăn nhiều các loại rau máu xanh đậm như súp lơ xanh, rau cải ngồng hoặc củ quả máu đỏ như cà rốt, cà chua, gấc, cam… nhằm cung cấp vitamin A, C, E, kẽm… nhằm cung cấp những dưỡng chất không thể thiếu cho võng mạc mắt. Khi thấy tình trạng ngứa, đỏ mắt kéo dài thì cần đi khám chuyên khoa mắt để có biện pháp điều trị phù hợp (ảnh minh họa)
thucuc
706
Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa là thủ thuật làm tắc nghẽn luồng máu chảy trong động mạch tử cung, từ đó làm giảm lưu lượng máu tới tử cung. Cụ thể phương pháp này thế nào? Hãy tìm hiểu thông tin sau. 1. Chỉ định phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa Chỉ định trường hợp chảy máu ở buồng tử cung do nguyên nhân khác nhau, sản phụ bị chảy máu ở vùng rau bám do rau tiền đạo, hoặc bị đờ tử cung. Mổ thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa là gì? 2. Thực hiện mổ thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa – Chuẩn bị: + Bác sĩ rửa tay, mặc áo, đội mũ, đeo khẩu trang, đi găng vô khuẩn… + Chuẩn bị dụng cụ phẫu thuật, chỉ tự tiêu, kim lớn… + Người bệnh được chuẩn bị như trường hợp phẫu thuật cấp cứu sản phụ khoa, được tư vấn mục đích phương pháp, tai biến có thể gặp phải khi thực hiện. – Tiến hành mổ thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa + Thì 1: Mở phúc mạc đoạn dưới. Nếu thắt động mạch tử cung ngay sau phẫu thuật mổ thai thì dùng đường rạch ngang đoạn dưới ở thì phẫu thuật lấy thai. + Thì 2:  Bóc tách lá phúc mạc ở trước, sau, làm lộ ra động mạch tử cung ở vị trí động mạch đổi hướng từ đáy dây chằng rộng ngược lên mặt bên của thân tử cung. + Thì 3: Thắt động mạch tử cung. Sau khi lộ động mạch thì dùng chỉ luồn qua động mạch, thắt động mạch tử cung phải và trái. Nếu trường hợp cuống mạch phát triển, bóc tách gây chảy máu nhiều, có thể dùng kim chọc mặt dưới cuống mạch lấy cả tổ chức cơ tử cung và buộc lại. Thắt động mạch tử cung bằng việc khâu cả tổ chức quanh động mạch. + Thì 4: Khâu phúc mạc và thắt động mạch đối diện. Sản phụ cần được tư vấn mục địch phương pháp, tai biến có thể gặp phải khi thực hiện 3. Tai biến và xử trí khi thực hiện phẫu thuật thắt động mạch tử cung – Khi thắt động mạch tử cung vị trí thấp có thể thắt vào niệu quản. Lúc này cần phải mổ và tháo ra. – Huyết tụ khi kim chọc vào búi mạch trường hợp không bóc tách hai lá của dây chằng rộng để lộ động mạch tử cung thì cần kẹp chặn ngay các mạch máu ở phía dưới dây chằng rộng, nhằm phòng máu tụ lan ra đáy chậu và thành tử cung. Chị em nên đi khám định kỳ Thông tin về mổ thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa hi vọng đã mang đến cho bạn đọc quan tâm những chia sẻ hữu ích.Tốt nhất, các chị em nên tới bệnh viện thăm khám sức khỏe định kỳ để bảo vệ sức khỏe của mình.
thucuc
544
Xét nghiệm điện giải đồ nhằm định lượng nồng độ Na, K, Cl Trong cơ thể con người, các chất điện giải là những chất rất quan trọng đối với sức khỏe chúng ta. Đó là những tế bào đặc biệt là những tế bào thần kinh và tế bào tim, cơ được sử dụng để duy trì được điện áp ở màng tế bào và mang xung điện từ chính những chất này đến những tế bào khác trong cơ thể. Xét nghiệm điện giải đồ giúp định lượng nồng độ các chất điện giải này  trong cơ thể. 1. Xét nghiệm điện giải đồ là gì? Khi cơ thể bị mất cân bằng điện giải, đó chính là những bất thường về nồng độ chất điện giải trong cơ thể. Các chất điện phân có vai trò vô cùng quan trọng để duy trì sự cân bằng nội môi, giúp cơ thể điều hòa các chức năng tim và thần kinh, phân phối oxy, cân bằng chất lỏng, cân bằng axit - bazo và nhiều những chức năng khác. Việc mất cân bằng điện giải có thể sẽ phát triển nhanh hơn nếu như ăn quá nhiều, giảm uống hay loại bỏ những chất điện phân nên bị giảm lượng điện giải. Việc xác định nồng độ ion điện giải của cơ thể rất quan trọng khi xác định những phương hướng điều trị cho bệnh nhân khi bị rối loạn điện giải. Việc xét nghiệm các chất điện giải có thể được làm rõ thông qua việc kiểm tra những chỉ số được nêu trong bảng xét nghiệm chất điện giải. Đây là một bảng bao gồm những xét nghiệm nhằm định lượng nồng độ Na, K, Cl,… Bảng xét nghiệm này thường được chỉ định như một phần của xét nghiệm thường quy hoặc cũng có thể là một xét nghiệm riêng biệt hỗ trợ chẩn đoán bệnh tình của những bệnh nhân có dấu hiệu phù nề, buồn nôn, nhịp tim yếu hoặc rối loạn. Việc xét nghiệm điện giải đồ cũng giúp y bác sĩ có thể xác định nguyên nhân cũng như đưa ra phương án điều trị thích hợp để cân bằng lại các chất điện giải, khôi phục sức khỏe cho người bệnh. 2. Ý nghĩa của các chỉ số điện giải Rối loạn Natri máu Nồng độ Natri máu ở mức bình thường là ở mức 135 - 145 mmol/l. Natri trong cơ thể chủ yếu sẽ có mặt ở dịch ngoại bào. Việc chuyển hóa Natri sẽ chịu ảnh hưởng của vỏ thượng thận và các hormone steroid. Tăng Natri máu Sự tăng natri máu thường do những nguyên nhân như ưu năng vỏ thượng thận khi được điều trị nhờ corticoid, tăng aldosteron tiên phát hay đái tháo nhạt. Hậu quả của việc tăng natri máu sẽ khiến cơ thể giữ nước, bị phù, tăng huyết áp hoặc có thể gây mất nước trong tế bào. Những triệu chứng lâm sàng của hiện tượng này có thể kể đến như khát nước, sút cân, tim đập nhanh, da nhão, thiệu niệu, năng hơn còn có thể xuất hiện sốt, thở sâu và nhanh, mê sảng hay hôn mê,… Giảm natri máu Nguyên nhân của việc giảm natri máu là do mất quá nhiều muối qua đường tiêu hóa hay nước tiểu, mồ hôi, có thể do nôn, say nắng, tiêu chảy hay ra nhiều mồ hôi,… Bên cạnh đó thiểu năng vỏ thượng thận cũng là một nguyên nhân. Việc ống thận bị tổn thương nặng hay suy thận nặng cũng dẫn đến suy giảm natri máu. Hậu quả của việc suy giảm natri máu sẽ gây nhược trương dịch gian bào, sẽ có nhiều nước vào tế bào và giảm khối lượng máu khiến huyết áp giảm, có thể gây trụy tim, làm thiểu niệu và gây suy thận, phù não,… Những triệu chứng lâm sàng có thể kể đến như khát, phù, hoa mắt, khô niêm mạc, ngất, tim đập nhanh, huyết áp giảm, thiểu niệu, sốc hoặc hôn mê. Rối loạn kali máu Kali máu ở mức bình thường là từ 3,5 - 4,5 mmol/l. Kali là ion chủ yếu ở trong khu vực tế bào, kali và các ion quan trọng khác của nội bào sẽ giúp tạo nên áp suất thẩm thấu. Nó đóng vai trò rất quan trọng trong cơ thể nhất là sự co cơ, dẫn truyền thần kinh và hoạt động enzyme cũng như các chức năng của màng tế bào. Sự hưng phấn của các cơ tim, sự dẫn truyền hay nhịp tim đều chịu ảnh hưởng rất rõ rệt khi lượng K, Ca, Mg thay đổi trong cơ thể. Tăng kali máu Hiện tượng này có thể do suy thận, suy vỏ thượng thận, nhiễm toan, tan máu hay K từ tế bào ra do sốc phản vệ, bỏng nặng, chấn thương nặng, tiêu cơ vân,… Những triệu chứng lâm sàng có thể kể đến như mệt mỏi, chướng bụng, liệt mềm, tiêu chảy, ảnh hưởng các chức năng tim làm tim đập chậm, ngừng tim và dẫn đến những tổn thương những cơ quan khác như thận. Giảm Kali máu Giảm Kali máu có thể do lượng đưa vào ít vì lý do nhịn ăn, nghiện rượu hoặc truyền dịch kéo dài mà không có kali, hấp thu kali kém, mất nhiều kali do nôn, tiêu chảy, do thận hay qua đường da, ngoài ra, bệnh liệt chu kỳ di truyền Westphal cũng có thể làm giảm kali máu hay khi được điều trị bằng cortisol và thuốc lợi tiểu trong thời gian dài. Triệu chứng lâm sàng của việc giảm kali máu đó là mệt mỏi, cơ yếu, phản xạ chậm, tiểu đêm hay liệt mềm. Rối loạn Clo máu Clo máu ở mức bình thường là khoảng 90 - 110mmol/l. Clo tồn tại chủ yếu ở dịch ngoại bào và cũng tạo ra áp suất thẩm thấu như kali, sự thay đổi clo sẽ kèm theo sự thay đổi của natri. Tăng clo máu nguyên nhân là do mất nước quá nhiều, ưu năng vỏ thượng thận hay đái tháo nhạt hoặc tăng áp lực thẩm thấu trong bệnh đái tháo đường. Sự giảm clo máu là do ăn nhạt, mất nhiều muối hoặc thiểu năng vỏ thượng thận. Để xét
medlatec
1,042
Hôi miệng ăn sữa chua có tốt không? 1. Nguyên nhân khiến hôi miệng là gì? Hơi thở có mùi không phải là điều gì xa lạ, và nguyên nhân chính thường xuất phát từ việc tiêu thụ một số loại thực phẩm có mùi hăng và đặc trưng. Tỏi, hành tây, rượu, cá, và cà phê đều có khả năng gây ra hơi thở mùi khá nồng. Tuy nhiên, điều quan trọng là thói quen chăm sóc răng miệng cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc này. Vi khuẩn phát triển khi bạn bỏ sót việc đánh răng, không thường xuyên sử dụng chỉ nha khoa hoặc dung dịch súc miệng. Từ đó, tạo điều kiện cho hàng triệu vi khuẩn thâm nhập vào các kẽ răng và nướu. Kết quả của việc này có thể dẫn đến các vấn đề như sâu răng, viêm nướu răng,.. Cuối cùng, dẫn đến tình trạng hơi thở có mùi không thể chấp nhận. Tuy nhiên, đây chỉ là một trong những nguyên nhân, còn có một số nguyên nhân khác có thể gây ra tình trạng này, bao gồm: – Hút thuốc lá. – Nhiễm trùng miệng do lở loét hoặc các bệnh nướu răng. – Vết thương sau phẫu thuật trong miệng. – Viêm xoang hoặc viêm họng. – Tình trạng miệng khô. – Sử dụng một số loại thuốc. – Các bệnh lý khác như ung thư hoặc bệnh về đường tiêu hóa. 2. Hôi miệng ăn sữa chua có tốt không? Đáp án cho câu hỏi “hôi miệng ăn sữa chua có tốt không?” là có. Lợi ích của sữa chua trong việc xử lý vấn đề hơi thở khó chịu là không thể bỏ qua. Sữa chua, với sự phong phú về dưỡng chất giúp tạo điều kiện cho sự gia tăng của vi khuẩn có lợi. Không chỉ giúp cải thiện tiêu hóa, ngăn táo bón, sữa chua còn giúp tăng cường hệ miễn dịch, và hỗ trợ quá trình giảm cân. Bên cạnh đó, sữa chua còn là nguồn canxi phong phú, giúp bảo vệ sức khỏe răng miệng. Nhờ sữa chua mà men răng khỏe và ngăn ngừa sâu răng cùng viêm lợi. Ăn sữa chua giúp cải thiện tình trạng hôi miệng đáng kể (minh họa). Các nhà nghiên cứu ở Nhật Bản đã phát hiện rằng việc tiêu thụ hàng ngày một lượng nhỏ sữa chua không đường (khoảng 90ml) rất tốt. Trong đó, sữa chua có thể làm giảm lượng hợp chất lưu huỳnh trong miệng. Hợp chất lưu huỳnh này thường được tạo ra bởi vi khuẩn và gây ra mùi hơi thở khó chịu. Sữa chua chứa các vi khuẩn có lợi, đặc biệt là Streptococcus thermophilus và Lactobacillus bulgaricus. Hai vi khuẩn này có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây hại, những tác nhân gây ra mùi hôi miệng. Kết quả là giúp giảm mảng bám, hạn chế viêm lợi và giảm nguy cơ mắc các bệnh lý liên quan. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, quan trọng là lựa chọn sữa chua nguyên chất, không đường tốt cho sức khỏe. Mặc dù sữa chua có thể có hương vị ngọt, nhưng hàm lượng đường tự nhiên trong nó đã đủ dùng. 3. Ăn sữa chua như thế nào để hôi miệng cải thiện? Cách điều trị hôi miệng bằng sữa chua là một phương pháp đơn giản và hiệu quả. Để thực hiện điều này, bạn cần bổ sung sữa chua không đường vào khẩu phần ăn hàng ngày. Sữa chua không chỉ giúp ngăn ngừa sâu răng và viêm lợi mà còn giữ cho hơi thở luôn thơm mát. Hãy bổ sung từ 1 đến 2 hộp sữa chua vào chế độ ăn uống hàng ngày. Đây là lượng phù hợp để đảm bảo sức khỏe răng miệng và giúp trị hôi miệng. Tuy nhiên, cần lưu ý không nên tiêu thụ quá nhiều sữa chua. Bởi ăn nhiều sữa chua gây tăng acid dạ dày, ảnh hưởng đến niêm mạc dạ dày và quá trình tiêu hóa. Việc tiêu thụ quá nhiều sữa chua có thể làm mất cảm giác thèm ăn. Thậm chí làm giảm ngon miệng và gây ra sự mất cân bằng trong cơ thể. Điều này thường xảy ra đặc biệt ở những người có vấn đề về dạ dày, có lượng acid dạ dày cao, hoặc thường xuyên trải qua tình trạng lạnh bụng. Vì vậy, việc bổ sung sữa chua cần được cân nhắc để duy trì lượng phù hợp. Ngoài lượng sữa chua, thời gian tiêu thụ cũng cần được xem xét. Thời gian tốt nhất để tiêu thụ sữa chua là vào buổi sáng sớm hoặc sau bữa ăn từ 1 đến 2 giờ. Lúc này, môi trường kiềm trong dạ dày thích hợp cho sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong sữa chua. Từ đó, giúp cải thiện hiệu quả điều trị hôi miệng. 4. Nguyên tắc sử dụng sữa chua để đạt hiệu quả tốt nhất Khi sử dụng sữa chua, cần tuân thủ những quy tắc sau để đảm bảo tối ưu hiệu quả và tránh tác dụng phụ: Hôi miệng ăn sữa chua kết hợp với các loại trái cây vừa ngon miệng vừa hút mắt (minh họa). – Không nên ăn sữa chua khi đói, hãy tiêu thụ nó sau bữa ăn chính. – Tránh làm nóng sữa chua quá mức, vì nhiệt độ cao có thể làm hại các vi khuẩn có lợi. – Bảo quản sữa chua trong tủ lạnh và sử dụng trong vòng hai tuần kể từ ngày mua. – Nếu còn dư sữa chua, hãy đậy kín nắp hộp trước khi lưu trữ trong tủ lạnh. – Kiểm tra kỹ hạn sử dụng trước khi mua sữa chua. 5. Các thực phẩm khác cũng giúp cải thiện hôi miệng Có nhiều thực phẩm khác mà bạn có thể tích hợp vào chế độ ăn uống để giảm chứng hôi miệng: 5.1 Trà xanh: Trà xanh khả năng làm giảm sự hiện diện của các hợp chất lưu huỳnh gây hôi miệng. Các polyphenol trong trà xanh được biết đến với tính năng kháng khuẩn và tẩy rửa. Từ đó, giúp làm sạch miệng và cải thiện hơi thở. Để tận dụng lợi ích này, hãy uống trà xanh không đường và tránh thêm đường vào đồ uống. Uống trà xanh sau bữa ăn có thể giúp làm thơm miệng và ổn định môi trường pH trong miệng. 5.2 Táo: Có câu ngạn ngữ nói “một quả táo mỗi ngày, bác sĩ không cần đến.” Hơn thế, một quả táo hàng ngày cũng có thể giúp ngăn ngừa hôi miệng. Táo chứa polyphenol, có tính chất tẩy rửa và kháng khuẩn, giúp làm giảm hơi thở không dễ chịu sau khi ăn tỏi. Ngoài ra, táo còn chứa enzym có thể cải thiện khả năng chống lại hôi miệng. Bởi vì táo có nhiều chất xơ, việc nhai kỹ táo thúc đẩy tiết nước bọt, tạo môi trường miệng đủ ẩm để duy trì sự cân bằng và giảm nguy cơ hôi miệng. Mong rằng những thông tin trên giúp bạn hiểu được rằng hôi miệng ăn sữa chua rất tốt. Tuy nhiên, nếu như tình trạng hôi miệng không cải thiện, bạn nên đi khám vì đây có thể liên quan tới nhiều vấn đề răng miệng như cao răng, bệnh lý răng miệng khác hoặc các bệnh lý về tiêu hóa…
thucuc
1,266
Công dụng thuốc Rekelat Rekelat thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, được sử dụng để điều trị co thắt đường tiêu hóa. Hãy cùng tìm hiểu về thông tin thuốc Rekelat thông qua bài viết dưới đây. 1. Thuốc Rekelat là thuốc gì? Thuốc Rekelat được bào chế dưới dạng viên nén, có thành phần chính là Trimebutine maleate hàm lượng 100mg. Không giống như các thuốc kháng cholinergic khác là tác động trên hệ thần kinh tự trị, Trimebutine có tác dụng chọn lọc trên hệ thần kinh dạ dày - ruột (đám rối Meissner, Auerbach), giúp cho việc điều hoà nhu động dạ dày ruột. Thuốc không tác động lên hệ chức năng ruột bình thường và không gây những tác dụng ngoại ý như giãn đồng tử hay vã mồ hôi.Trimebutine có thể an toàn khi điều trị lâu dài, sử dụng được cho cả trẻ em và người già. 2. Thuốc Rekelat công dụng là gì? Thuốc Rekelat được sử dụng trong điều trị các trường hợp sau:Các chứng đau do co thắt đường tiêu hóa: Dạ dày, ruột non, đại tràng, đường mật.Hội chứng trào ngược dạ dày - thực quản: Nóng rát, ợ hơi, nôn, nấc, khó nuốt,... Hội chứng ruột kích thích: Đau quặn bụng, tức bụng, đầy hơi, tiêu chảy hoặc táo bón thất thường.Không sử dụng Rekelat trong trường hợp người mẫn cảm với Trimebutine hay bất cứ thành phần nào có trong thuốc. 3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Rekelat Liều lượng dùng thuốc phụ thuộc vào từng đối tượng.Người lớn: Uống 100 - 200mg/lần x 2 - 3 lần/ ngày hoặc theo chỉ định của bác sĩ.Trẻ em/ trẻ nhũ nhi: Uống 5mg/ kg/ ngày chia 3 lần/ ngày.Nên uống nguyên viên thuốc cùng với nước ấm, không nên nghiền hay bẻ nhỏ viên thuốc vì sẽ làm giảm tác dụng điều trị. 4. Tác dụng phụ của thuốc Rekelat Khi sử dụng thuốc Rekelat có thể gặp một số tác dụng không mong muốn sau:Rối loạn tiêu hóa: khô miệng, đầy bụng, khó tiêu, đi ngoài phân lỏng,...Tác dụng trên hệ thần kinh: Nhức đầu, hoa mắt, chóng mặt, buồn ngủ.Tác dụng trên da: Ngứa, nổi mề đay.Tác dụng phụ toàn thân: Cảm giác mệt mỏi, suy nhược cơ thể, nhiệt độ cơ thể nóng, lạnh thất thường. 5. Tương tác với thuốc Rekelat Khi sử dụng đồng thời Rekelat có thể tương tác với một số thuốc sau:Tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của 1.2- benzodiazepine khi dùng phối hợp.Dùng cùng với Abacavir, aceclofenac, abametapir, acetaminophen, acemetacin làm giảm bài tiết trimebutine, tăng nồng độ trimebutine trong máu, dẫn đến tăng tác dụng và độc tính của thuốc.Acetazolamide làm giảm tác dụng điều trị của trimebutine.Phối hợp với Acebutolol làm tăng nguy cơ nhịp tim chậm. 6. Lưu ý và thận trọng khi sử dụng thuốc Rekelat Khi sử dụng thuốc Rekelat, cần lưu ý trong các trường hợp sau:Nếu sau một khoảng thời gian điều trị mà không có hiệu quả, hãy ngừng dùng thuốc và hỏi ý kiến của bác sĩ điều trị. Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú, chỉ sử dụng khi đã cân nhắc lợi ích - nguy cơ và dưới sự chỉ định của bác sĩ.Thuốc có thể gây mệt mỏi, buồn ngủ, chóng mặt nên cần thận trọng trong khi làm các công việc cần độ tập trung cao như lái xe hay vận hành máy móc.Ngoài những thông tin trên nếu còn bất kỳ thắc mắc gì về thuốc Rekelat, người bệnh có thể liên hệ với bác sĩ để được tư vấn và giải đáp.
vinmec
614
Trẻ rụng tóc có phải thiếu kẽm? Tình trạng rụng tóc ở trẻ nhỏ do rất nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra như do bệnh lý, do thiếu chất. Trong đó thiếu chất chính là lý do khiến mái tóc của trẻ ngày càng thưa mỏng. Vậy trẻ rụng tóc là thiếu chất gì, cách điều trị như thế nào? 1. Trẻ rụng tóc là thiếu chất gì? Tình trạng rụng tóc sinh lý chính là cách để cơ thể loại bỏ những sợi tóc đã bị già và yếu, rồi thay vào đó là những tóc mới khỏe mạnh. Tình trạng tóc bị rụng quá nhiều, lên tới trên 100 sợi mỗi ngày do thiếu chất, khiến cho mái tóc của trẻ ngày càng thưa mỏng, đây chính là rụng tóc bệnh lý.Bạn cần biết rằng, tóc cũng không khác với các cơ quan bộ phận trong cơ thể. Nó cũng cần các chất dinh dưỡng để phát triển. Khi không được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng, tóc sẽ dễ bị hư tổn và dẫn đến gãy rụng. Tình trạng này càng để lâu càng trở nên nghiêm trọng.Hiện tượng trẻ rụng tóc quá nhiều có thể do thiếu một trong các chất dinh dưỡng sau đây:1.1. Thiếu protein. Protein hóa sừng được xem là thành phần chính cấu tạo nên tóc và cũng là tiền chất để sản sinh ra Collagen, đây là yếu tố giúp tóc luôn chắc, khỏe và dẻo dai. Khi thiếu hụt protein, mái tóc của trẻ sẽ trở nên khô rối và rất dễ gãy rụng.1.2. Thiếu vitamin. Các nhóm vitamin đều rất tốt cho tóc, giúp tóc phát triển và khỏe mạnh hơn.Vitamin C: Có vai trò tiêu diệt gốc tự do đồng thời nâng cao hệ miễn dịch cho cơ thể. Khi không được cung cấp đủ vitamin C, tóc sẽ trở nên yếu và dễ bị gãy hơn dưới các tác hại từ môi trường.Vitamin E: Giúp giữ độ ẩm cho tóc và da. Khi thiếu vitamin E, tóc và da sẽ bị khô và dễ hư tổn.Vitamin A: Rất cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển của tế bào tóc.Vitamin B: Đặc biệt là vitamin B7, vitamin B6. Vitamin B7 là một thành phần tham gia vào cấu tạo nên nang tóc, giúp cho tóc chắc khỏe, còn vitamin B6 có vai trò đảm bảo quá trình trao đổi chất diễn ra bình thường tại nang tóc.1.3. Thiếu khoáng chất. Kẽm đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và cân bằng nội tiết tố trong cơ thể. Thiếu kẽm có thể là nguyên nhân dẫn tới tình trạng tăng nồng độ của DHT (dihydrotestosterone) và gây rụng tóc ở cả hai giới.Theo điều tra của Viện Dinh dưỡng Quốc gia, cứ 10 trẻ dưới 5 tuổi có đến 7 trẻ thiếu kẽm và 10 bà mẹ có thai thì có đến 8 người bị thiếu kẽm. Tỷ lệ thiếu kẽm ở phụ nữ mang thai là 80,3%, ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ là 63,6% và ở trẻ em dưới 5 tuổi là 69,4%.Nguyên nhân thiếu kẽm ở trẻ nhỏ nước ta còn cao, do các bữa ăn hằng ngày của người Việt hiện đang thiếu các thực phẩm giàu kẽm, thiếu thức ăn có nguồn gốc động vật. Đặc biệt là đối với trẻ nhỏ hay biếng ăn, hơn nữa, khẩu phần ăn của trẻ cũng không phong phú, và do cách chế biến thức ăn không đúng cách sẽ làm mất hàm lượng kẽm có trong thức ăn.Ngoài ra, do trẻ nhỏ hay mắc các bệnh nhiễm trùng (như viêm đường hô hấp, tiêu chảy...) phải sử dụng nhiều thuốc kháng sinh dẫn tới hàm lượng kẽm trong cơ thể trẻ bị giảm...Sắt: Là thành phần quan trọng trong việc sản sinh hồng cầu, giúp cho quá trình vận chuyển chất dinh dưỡng đến tóc được diễn ra đầy đủ. Thiếu sắt sẽ làm giảm số lượng hồng cầu và đương nhiên tóc sẽ không được cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng.Silica: Khi trẻ không được cung cấp đủ silica sẽ dẫn đến tình trạng kém hấp thu các chất dinh dưỡng, từ đó sẽ có những tác động xấu đến mái tóc.Selen: Có vai trò tham gia vào quá trình bài tiết các loại kim loại nặng ra khỏi cơ thể đồng thời chống oxy hóa giúp cho nang tóc tránh khỏi những tác động xấu từ các gốc tự do.Sulfur: Sulfur là một thành phần trong cấu tạo keratin của tóc, chất này có tác dụng nuôi dưỡng và giúp tóc dài nhanh hơn. Nếu trẻ bị thiếu sulfur, tóc sẽ rất lâu dài và yếu hơn bình thường.Canxi: Là khoáng chất không chỉ tốt cho xương khớp mà nó cũng rất quan trọng đối với mái tóc. Trẻ bị thiếu canxi sẽ rất dễ bị rụng tóc.1.4. Thiếu Omega 3Omega 3 có trong nhiều loại thực phẩm, nó có tác dụng duy trì độ mượt mà cho mái tóc. Nếu thiếu omega 3, tóc của trẻ sẽ bị xơ rối, khô và dễ hư tổn. Thiếu kẽm có thể gây tình trạng rụng tóc ở trẻ em 2. Bổ sung dưỡng chất cho trẻ để có một mái tóc chắc khỏe Nếu trẻ bị rụng tóc bất thường, việc đầu tiên là bạn nên đưa trẻ đi thăm khám để biết được nguyên nhân chính xác. Từ đó mới có thể đưa ra những phương pháp điều trị tình trạng này một cách hiệu quả.Nếu nguyên nhân rụng tóc ở trẻ là do thiếu các dưỡng chất cần thiết thì bạn nên bổ sung cho trẻ các chất dinh dưỡng theo những hướng dẫn của bác sĩ. Có nhiều cách để bổ sung dinh dưỡng cho trẻ, có thể bổ sung qua chế độ ăn uống, hoặc dùng các viên uống hỗ trợ theo chỉ dẫn của bác sĩ.2.1. Điều chỉnh chế độ ăn uống cân bằng dưỡng chất cho trẻ. Một số thực phẩm nên bổ sung để cải thiện tình trạng gãy rụng tóc ở trẻ nhỏ bao gồm:Sử dụng thực phẩm có chứa nhiều protein, như trứng, phô mai, sữa, các loại tôm, cá, các loại thịt, các loại đậu, nấm, bí đỏ,...Bổ sung khoáng chất bằng cách sử dụng nhiều các loại thực phẩm như thịt bò, nghêu, sò, tôm, cua, cá ngừ, gan, các loại hạt, khoai tây, củ dền, dưa leo, các loại ngũ cốc,...Bổ sung rau xanh và nhiều loại trái cây để cung cấp đầy đủ các loại vitamin cho trẻ, có thể kể đến như cà chua, cà rốt, cam, quýt, ổi, chuối, ...Thực phẩm giàu Omega 3 có thể kể đến như dầu ô liu, cá hồi, dầu gấc, lòng đỏ trứng, bơ,...2.2. Dùng viên uống hỗ trợ bổ sung dưỡng chất. Bên cạnh, việc bổ sung dinh dưỡng qua chế độ ăn, bạn cũng có thể cho trẻ sử dụng các viên uống hỗ trợ theo sự tư vấn của chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ.Qua việc thăm khám, bác sĩ hoặc các chuyên gia sẽ chẩn đoán dưỡng chất mà cơ thể của trẻ đang bị thiếu hụt và đưa ra những chỉ dẫn cụ thể và kê đơn loại viên uống hỗ trợ phù hợp cho trẻ. Bạn không nên tự ý cho trẻ sử dụng hoặc lạm dụng để tránh những rủi ro và những tác dụng phụ không mong muốn có thể xảy ra cho trẻ. Bạn cũng có thể cho trẻ bị rụng tóc sử dụng viên uống bổ sung dưỡng chất theo lời khuyên của chuyên gia Như vậy thiếu kẽm chỉ là một trong số rất nhiều nguyên nhân gây rụng tóc ở trẻ nhỏ. Để xác định chính xác nguyên nhân gây rụng tóc ở trẻ và có phương pháp điều trị thích hợp, bạn nên đưa trẻ đi khám để được các bác sĩ thăm khám và tư vấn.Ngoài kẽm, cha mẹ cũng cần bổ sung cho trẻ các vitamin và khoáng chất quan trọng khác như lysine, crom, vitamin nhóm B,... giúp con ăn ngon, có hệ miễn dịch tốt, tăng cường đề kháng để ít ốm vặt.
vinmec
1,370
Bật mí phương pháp phát hiện sỏi tiết niệu Dấu hiệu sỏi tiết niệu Sỏi đường tiết niệu có thể xảy ra ở bất cứ bộ phận nào của đường tiết niệu. Bệnh có thể diễn biến dữ dội hoặc âm thầm, tiềm tàng, có trường hợp chỉ tình cờ phát hiện sỏi khi thăm khám những bệnh lý khác ở bụng. Tuy vậy, phần lớn sỏi đường tiết niệu có những triệu chứng thường gặp sau: Đau bụng Đau bụng, đau mỏi vùng thắt lưng, nhất là vùng bụng phía bộ phận tiết niệu có sỏi. Đau vùng thắt lưng có khi âm ỉ suốt ngày, suốt tháng, đau bụng có thể kèm theo buồn nôn hoặc nôn, trướng bụng… Đau quặn thận Đau quặn thận là những cơn đau dữ dội, đau lăn lộn không thể ngồi hoặc nằm yên được… Cơn đau quặn thận thường xuất phát từ vùng thắt lưng, lan dọc theo đường đi của niệu quản đến vùng bẹn và vùng sinh dục Trong các cơn đau quặn thận thường do sỏi tắc ở đài, bể thận hoặc do sỏi đã di chuyển xuống niệu quản, nằm ở đó hoặc xuống bàng quang. Những bất thường khi đi tiểu Sỏi tiết niệu thường dẫn đến tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu són. Nước tiểu trong các cơn đau thường đục (do bị nhiễm khuẩn gây viêm đài thận, bể thận hoặc viêm bàng quang do có cặn thận) , nước tiểu có máu… Sốt Bệnh nhân có thể sốt cao, rét run trong cơn đau do sỏi tiết niệu hoặc sốt nhẹ khi có nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Phương pháp phát hiện sỏi tiết niệu Các phương pháp chụp thận – Chụp X-quang không chuẩn bị: Với phương pháp này trên hình ảnh thu được thu được, chúng ta có thể thấy được loại sỏi thận cản quang là hình ảnh nằm ở vùng hố thận. Tuy nhiên, phương pháp này không thể phát hiện được những viên sỏi không cản quang. – Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) để phát hiện các loại sỏi nhỏ… … Siêu âm Hiện nay, siêu âm đang được ứng dụng rộng rãi giúp đáng kể cho việc xác định sỏi đường tiết niệu. Phương pháp này nhanh cho biết được số lượng, kích thước và vị trí của sỏi, đồng thời biết được tình trạng đường tiết niệu (đài bể thận, niệu quản giãn hay không, niêm mạc bàng quang có phù nề hay không…) Siêu âm giúp phát hiện số lượng, kích thước và vị trí của sỏi, đồng thời biết được tình trạng đường tiết niệu Xét nghiệm nước tiểu Xét nghiệm nước tiểu cho biết một số thông số liên quan đến sỏi đường tiết niệu, sỏi thuộc loại gì (sỏi canxi oxalat, canxi phốt phát hay sỏi axit uric…). Xác định được trong nước tiểu có hồng cầu, bạch cầu, trụ niệu hay trụ hạt không. Trong những trường hợp cần thiết thì nuôi cấy nước tiểu để xác định có bị nhiễm khuẩn hay không và vi khuẩn thuộc loại gì, nhạy cảm với loại kháng sinh nào nhất, từ đó có biện pháp điều trị phù hợp. Các phương pháp phát hiện sỏi thận trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, vì tùy tình trạng bệnh của từng người mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp thăm khám phù hợp.  
thucuc
553
Nhận biết triệu chứng của bệnh viêm khớp cùng chậu Viêm khớp cùng chậu là bệnh lý không quá phổ biến, chính vì thế chúng ta thường chủ quan hoặc nhầm lẫn với các vấn đề sức khỏe khác. Nếu không điều trị sớm, khả năng vận động của bệnh nhân sẽ gặp nhiều cản trở. Tốt nhất mọi người nên chủ động tìm hiểu và nắm được một số triệu chứng thường gặp của bệnh lý kể trên. 1. Tìm hiểu chung về bệnh viêm khớp cùng chậu Trên thực tế, bệnh viêm khớp cùng chậu không phải là bệnh lý thường gặp, nhiều người chưa từng nghe hoặc hiểu về vấn đề sức khỏe này. Khi mắc bệnh, khớp xương cùng bị viêm khá nghiêm trọng, đặc biệt là khu vực nối xương sống, xương chậu với nhau. Bệnh nhân thường bất ngờ khi biết rằng đây là một trong những nguyên nhân chủ yếu của bệnh viêm cột sống dính khớp. Tuy không để lại biến chứng quá nghiêm trọng nhưng mọi người vẫn cần chú ý theo dõi và đi điều trị ngay khi phát hiện. Bệnh lý viêm vùng khớp cùng chậu thường gây ra những triệu chứng như: đau nhức lưng, mông, đùi,… Thậm chí, nhiều trường hợp bệnh nhân phải đối mặt với bệnh cơn lan tới bàn chân. Càng để lâu, tình trạng bệnh càng diễn biến phức tạp hơn, ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng vận động, làm suy giảm chất lượng cuộc sống ngày ngày. Một vấn đề đáng lo ngại là mọi người chưa nắm được triệu chứng bệnh và hay nhầm lẫn với các tổn thương xương khớp khác. Điều này dẫn tới việc điều trị không phù hợp, phác đồ chưa đem lại hiệu quả cao nhất. 2. Một số nguyên nhân gây bệnh lý viêm khớp cùng chậu Chắc hẳn mọi người đều thắc mắc về nguyên nhân gây bệnh lý viêm khớp cùng chậu. Dựa vào thông tin này, chúng ta sẽ biết cách chăm sóc sức khỏe tốt hơn, vận động vừa sức để tránh tổn thương cho khớp xương cùng. Trên thực tế, căn bệnh này xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, ví dụ như: bạn gặp chấn thương nặng, bệnh nhân có tiền sử mắc bệnh viêm khớp hoặc người thừa cân, béo phì, phụ nữ đang mang thai,… Nguyên nhân hàng đầu gây viêm khớp xương cùng chậu là do bệnh viêm khớp, đặc biệt là tình trạng viêm cột sống dính khớp hoặc viêm cột sống vẩy nến. Tốt nhất, khi phát hiện các dấu hiệu viêm khớp, chúng ta nên chủ động theo dõi và điều trị dứt điểm, tránh những biến chứng nặng nề về sau. Bên cạnh đó, hiện tượng nhiễm trùng dây chằng, mô mềm quấn quanh khớp cùng chậu hoặc bệnh viêm nhiễm phụ khoa cũng được cho là yếu tố làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh viêm khớp cùng chậu. Các bác sĩ cũng cho biết bệnh nhân gút hoặc lupus ban đỏ có khả năng bị viêm nhiễm khớp xương cùng chậu tương đối cao. Nếu chủ quan và bỏ qua việc điều trị thì tình trạng sức khỏe của bạn sẽ chịu ảnh hưởng nặng nề, khả năng vận động suy giảm đáng kể. Người thừa cân, béo phì hoặc phụ nữ mang thai cũng nên cẩn trọng, bởi vì trọng lượng cơ thể lớn gây áp lực đối với khớp cùng chậu, đồng thời làm gia tăng nguy cơ viêm nhiễm khớp xương. Nếu bạn thuộc một trong những nhóm đối tượng kể trên, bác sĩ thường khuyến khích bạn đi kiểm tra sức khỏe xương khớp thường xuyên để kịp thời phát hiện, điều trị bệnh ngay từ những giai đoạn đầu. 3. Nhận biết triệu chứng bệnh viêm khớp cùng chậu Để có kế hoạch chăm sóc, điều trị bệnh viêm khớp cùng chậu theo chế độ khoa học nhất chúng ta cần nắm được một số triệu chứng bệnh điển hình. Trong đó, bệnh nhân thường cảm nhận rõ cơn đau ở mông, lưng dưới và dọc cột sống thắt lưng. Chúng ta nên theo dõi thật kỹ biểu hiện bệnh, tránh nhầm lẫn với những tổn thương xương khớp khác. Thông thường, bệnh nhân cơn đau nhức sẽ xảy ra mỗi khi bạn di chuyển lên cầu thang, chạy bộ hoặc đứng im một chỗ quá lâu. Bên cạnh đó, cảm thấy chân tê cứng khi đứng im một chỗ cũng là biểu hiện cho thấy khớp cùng chậu của bạn đang bị viêm và tổn thương nghiêm trọng. Mọi người cũng nên chú ý tới vị trí bị viêm, tổn thương, chúng thường sưng đỏ, đôi khi gây ra cảm giác nóng rát hoặc khó chịu,… Thậm chí, một số bệnh nhân có biểu hiện sốt nhẹ, lúc này bạn không nên chủ quan và bỏ qua việc theo dõi sức khỏe. Trên thực tế, người phụ nữ đang mang thai là đối tượng phải trải qua nhiều triệu chứng viêm khớp cùng chậu nghiêm trọng nhất. Dù ở trong tư thế nào họ cũng cảm thấy khó chịu, đau nhức xương khớp. Điều này không chỉ ảnh hưởng tới sức khỏe, khả năng vận động mà còn khiến mẹ bầu mang tâm lý mệt mỏi, không thoải mái. 4. Bệnh viêm khớp cùng chậu có thể điều trị được không? Khá nhiều người băn khoăn liệu bệnh viêm khớp cùng chậu có thể điều trị dứt điểm được không? Câu trả lời là có, tùy vào tình trạng bệnh của từng người, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị thích hợp nhất. Trong đó, điều trị bằng thuốc, vật lý trị liệu và phẫu thuật là ba phác đồ được ưu tiên áp dụng nhất. Khi điều trị bệnh bằng thuốc, mục đích chính là kiểm soát cơn đau, giúp bệnh nhân có thể vận động thoải mái hơn. Trong đó, các nhóm thuốc thường dùng có thể kể đến như: thuốc giảm đau, thuốc hỗ trợ giãn cơ hoặc thuốc có tác dụng ức chế TNF. Mọi người nên tuân thủ theo kê đơn của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý dùng thuốc khi chưa có hướng dẫn. Nhìn chung, việc kết hợp giữa điều trị bằng thuốc và vật lý trị liệu thường mang lại hiệu quả rõ rệt hơn. Bởi vì nhờ các bài tập vật lý trị liệu, khớp có cơ hội hoạt động linh hoạt hơn, các nhóm cơ xung quanh khu vực viêm cũng được ổn định. Đó là lý do vì sao bác sĩ luôn khuyến khích người bị viêm khớp cùng chậu thực hiện vật lý trị liệu. Trong trường hợp các phác đồ điều trị kể trên không đem lại hiệu quả, người bệnh sẽ được chỉ định phẫu thuật hoặc thực hiện một số thủ thuật. Đây là cách điều trị cuối cùng để kiểm soát cơn đau và tình trạng viêm các khớp cùng chậu.
medlatec
1,156
Đi bộ đốt bao nhiêu calo? có tác dụng gì cho sức khỏe? Đi bộ là phương pháp tập luyện được rất nhiều người lựa chọn. Đặc biệt, với người có nhu cầu giảm cân và đang đi tìm môn thể thao phù hợp thì vấn đề đi bộ đốt bao nhiêu calo càng được quan tâm. Vậy thực sự đi bộ có khả năng đốt cháy calo như thế nào, đạt được lợi ích gì cho sức khỏe, bài viết dưới đây sẽ cùng bạn tìm hiểu kỹ chi tiết. 1. Đi bộ đốt bao nhiêu calo mỗi ngày? 1.1. Lượng calo đốt cháy khi đi bộ là bao nhiêu? Không có một con số cụ thể nào về lượng calo đốt cháy được khi đi bộ chung cho tất cả mỗi người vì nó phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố. Các huấn luyện viên thể hình chia sẻ rằng lượng mỡ thừa được đốt cháy khi đi bộ phụ thuộc rất nhiều vào tốc độ đi bộ, địa hình di chuyển và trọng lượng cơ thể. Theo đó, các nhà nghiên cứu đã đưa ra công thức tính về lượng calo đốt cháy trong 1 phút đi bộ như sau: Lượng calo đốt cháy/phút = (0.035 x trọng lượng của cơ thể) + (vận tốc x 2) / chiều cao) x 0.029 x trọng lượng của cơ thể. Trong đó: vận tốc được tính bằng m/s; trọng lượng của cơ thể được tính bằng kg; chiều cao được tính bằng m. Cụ thể, đi bộ đốt cháy bao nhiêu calo dựa trên cân nặng, loại hình đi bộ, vận tốc và thời gian tập luyện, sẽ có sự khác nhau như sau: - Với những người có trọng lượng 54 - 62 kg + Đi bộ một cách nhẹ nhàng trong vòng 1 giờ với vận tốc trung bình 5 km/giờ: đốt cháy 200 calo. + Đi bộ tốc độ nhanh trong vòng 1 giờ với vận tốc trung bình 6.5 km - 8 km/giờ: đốt cháy 350 calo. + Đi bộ khi lên dốc cao trong 1 giờ với vận tốc trung bình 5.5 km/giờ: đốt cháy 355 calo. + Đi bộ lên cầu thang trong 1 giờ với vận tốc trung bình 5 km/giờ: đốt cháy 270 calo. + Đi bộ xuống dốc trong 1 giờ với vận tốc trung bình 4 km/giờ: đốt cháy 165 calo. - Với những người có trọng lượng 62 -72 kg + Đi bộ trong 1 giờ với vận tốc 5 km/giờ: đốt cháy 220 calo. + Đi bộ trong 1 giờ với vận tốc 6.5 km - 8 km/giờ: đốt cháy 420 calo. + Đi bộ lên dốc trong 1 giờ với vận tốc 5.5 km/giờ: đốt cháy 410 calo. + Đi bộ lên cầu thang trong 1 giờ với vận tốc 5 km/giờ: đốt cháy 545 calo. + Đi bộ xuống dốc hoặc cầu thang trong 1 giờ với vận tốc 4 km/giờ: 190 calo. - Với những người có trọng lượng 72 - 82 kg Trường hợp này đi bộ đốt bao nhiêu calo thì có thể khẳng định rằng trọng lượng cơ thể càng lớn thì đi bộ càng giải phóng được lượng calo lớn: + Đi bộ trong 1 giờ với vận tốc 5 km/giờ: đốt cháy 250 calo. + Đi bộ trong 1 giờ với vận tốc 6.5 km - 8 km/giờ: đốt cháy 480 calo. + Đi bộ lên dốc trong 1 giờ với vận tốc 5.5 km/giờ: đốt cháy 465 calo. + Đi bộ lên cầu thang trong 1 giờ với vận tốc 5 km/giờ: đốt cháy 620 calo. + Đi bộ xuống cầu thang hoặc xuống dốc trong 1 giờ với vận tốc 4 km/giờ: đốt cháy 215 calo. 1.2. Một số điều cần lưu ý khi đi bộ Vấn đề đi bộ đốt bao nhiêu calo là mối bận tâm chung của những ai đang có nhu cầu giảm cân. Đi bộ là bộ môn thể thao rất đơn giản, linh động về thời gian và bất cứ ai cũng có thể thực hiện được. Tuy nhiên, để đạt được mục đích giảm cân như ý muốn bằng phương pháp luyện tập này bạn cũng cần lưu ý: - Chọn trang phục gọn gàng và thoải mái, thấm hút mồ hôi tốt cùng với một đôi giày mềm mại có kích thước vừa chân để quá trình đi bộ diễn ra thuận lợi, không ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. - Trước khi đi bộ nên khởi động làm nóng cơ thể để tránh tình trạng lệch khớp và bị đau cơ vì di chuyển đột ngột. - Trước và sau khi đi bộ luôn nhớ cung cấp đủ lượng nước cần thiết cho cơ thể. - Những trường hợp mắc các bệnh lý mạn tính, bệnh về cơ xương khớp,... cần chú ý hạn chế vận động hoặc có bài tập riêng, không nên đi bộ thường xuyên. 2. Tác dụng của đi bộ với sức khỏe con người Đi bộ không chỉ tiêu hao lượng lớn calo phục vụ trực tiếp cho mục đích giảm cân mà còn mang lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe: Phòng ngừa các vấn đề tim mạch Duy trì thói quen đi bộ mỗi ngày rất tốt để cải thiện hoạt động của hệ tuần hoàn đồng thời giảm lượng cholesterol xấu trong máu nhờ đó mà điều hòa huyết áp và phòng chống bệnh tim mạch. Gia tăng thể tích phổi Kết hợp đi bộ và hít thở sâu giúp cho phổi làm việc nhiều hơn do đó thể tích phổi tăng lên đồng thời các tế bào cơ thể cũng sẽ được hấp thu dưỡng khí nhiều hơn. Chính những điều này sẽ làm tăng nồng độ oxy trong máu, khiến cho chất độc sớm được đào thải ra ngoài và giúp đảm bảo cho sự khỏe mạnh của cơ thể. Giảm cân Thực hiện đi bộ trên một quãng đường dài sẽ kích thích sự trao đổi chất của cơ thể nên tăng cường giải phóng năng lượng, đốt cháy mỡ thừa hiệu quả. Đây cũng chính là lý do nhiều người quan tâm đi bộ đốt cháy bao nhiêu calo khi lựa chọn bộ môn thể thao cho mình. Không những thế, nếu duy trì đi bộ đều đặn còn khiến cho cơ thể thay đổi phản ứng với insulin nên phần mỡ thừa ở bụng cũng sớm được tiêu hao. Cải thiện tiêu hóa Các động tác đánh tay, bước đi, hít thở,... thực hiện khi đi bộ tác động trực tiếp đến cơ bụng, kích thích dạ dày làm việc, nhờ đó mà hệ tiêu hóa sẽ hoạt động tốt hơn. Tăng sức khỏe cho đôi chân Hiệu quả tập luyện khi đi bộ khoảng 10.000 bước/ngày cũng tương đương với hiệu quả đạt được trong 1 ngày tập gym. Mặt khác, nó còn giúp phòng ngừa tình trạng giãn tĩnh mạch ở người cao tuổi. Tăng độ chắc khỏe của hệ xương Khi đi bộ gân cốt sẽ được thư giãn, cấu trúc và vị trí cột sống được định hình, máu lưu thông đều hơn,... nhờ đó mà phòng ngừa rất tốt các bệnh lý xương khớp như: loãng xương, đau lưng, gãy xương, viêm khớp,... Phòng ngừa trầm cảm Quá trình đi bộ không chỉ kích thích sản sinh những hormone thư giãn mà còn giúp bạn được tận hưởng không gian thoáng đãng, nhờ đó mà tâm trạng muộn phiền được cải thiện. Chính điều này hỗ trợ điều trị các triệu chứng trầm cảm, stress rất hiệu quả.
medlatec
1,231
Công dụng thuốc Darintab Thuốc Darintab có thành phần chính là Sumatriptan dưới dạng Sumatriptan succinat, hàm lượng 50mg. Thuốc được điều chế dạng viên nén bao phim nên dễ sử dụng. Tuy nhiên đây là thuốc điều trị nên người bệnh không sử dụng để phòng hay kiểm soát bệnh đau đầu nền hay đau nửa đầu do liệt nhẹ. 1. Công dụng và chỉ định của thuốc Darintab Thuốc Darintab có thành phần là Sumatriptan hàm lượng 50mg ( ở dạng Sumatriptan succinat) dùng để điều trị bệnh đau nửa đầu hiệu quả. Nguyên nhân gây ra cơn đau nửa đầu là do các mạch máu trong đầu bị giãn ra. Vì thế, Sumatriptan có tác dụng làm co mạch máu lại nên sẽ làm cơn đau nửa đầu chấm dứt.Thuốc Darintab được chỉ định trong các trường hợp sau:Có cơn đau nửa đầu. Giúp cải thiện được các triệu chứng có liên quan đến suy tĩnh mạch bạch huyết như chân nặng, đau, khó chịu khi mới nằm. Thuốc Darintab còn được chỉ định dùng điều trị chứng hạ huyết áp tư thế. Có thể dùng điều trị rối loạn cho bệnh nhân sử dụng thuốc an thần và hưng phấn. 2. Liều dùng của thuốc Darintab Thuốc Darintab được chỉ định cho những bệnh nhân đau nửa đầu có triệu chứng hay không có triệu chứng. Liều dùng thuốc cụ thể như sau:Liều dùng theo chỉ định của bác sĩ hoặc người bệnh có thể tham khảo sử dụng với liều duy nhất với hàm lượng 25mg / 50mg/ 100mg tùy vào bệnh lý.Nếu cần thiết có thể dùng thêm 1 viên nữa nhưng phải cách ít nhất 2 giờ. Trong một ngày bệnh nhân không nên sử dụng quá 200mg. 3. Chống chỉ định của thuốc Darintab Chống chỉ định của thuốc Darintab với những đối tượng sau đây:Những đối tượng quá mẫn cảm với các thành phần thuốc. Không sử dụng cho bệnh nhân có chứng đau đầu cluster. Không sử dụng cho bệnh nhân bị thiếu máu cơ tim và các bệnh tim mạch liên quan.Không sử dụng cho bệnh nhân bị thiếu máu não. Không sử dụng cho bệnh nhân bị thiếu máu ngoại biên, tăng HA chưa được điều trị.Không sử dụng cho bệnh nhân suy gan. Không kết hợp với IMAO, ergotamin hay dẫn chất.Thận trọng với những đối tượng sau đây:Bệnh nhân có tiền sử bị co giật hay dị ứng với thuốc chủ vận 5 – HT1Đối với bệnh nhân bị tăng huyết áp, bệnh nhân bị gan, mật, thận và tụy. Cẩn trọng với bệnh nhân bị bệnh động kinh. Với các bệnh nhân có tiền sử bệnh lý về động mạch, hay bệnh nhân đang theo dõi thiếu máu cục bộ cơ tim. Lưu ý sử dụng thuốc Darintab khi đang vận hành máy móc và tàu xe. Phụ nữ có thai và cho con bú chỉ nên sử dụng khi cần thiết và có chỉ định của bác sĩ, cần theo dõi thường xuyên những bất thường. Cẩn trọng khi sử dụng cho bệnh nhân đau đầu khu trú, vì chưa rõ mức độ an toàn và hiệu quả. 4. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Darintab Ngoài tác dụng điều trị bệnh của thuốc Darintab, trong quá trình sử dụng, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ sau đây:Có xuất hiện triệu chứng đau và tức ở ngực, gáy, hàm dưới và đau họng. Thấy có các dấu hiệu chóng mặt, khó chịu, mệt và buồn ngủ, có cảm giác kiến bò hay mẫn cảm với ánh sáng, bị nóng lạnh thất thường,...Thấy dấu hiệu khó thở, hồi hộp ở tim, mệt xỉu và tăng hay giảm huyết áp, tiêu chảy, rối loạn dạ dày, đổ mồ hôi nhiều, thấy đau cơ hay phản ứng quá mẫn cảm. Thấy dấu hiệu viêm xoang, ù tai hay rối loạn thính giác, bị viêm hô hấp trên, viêm tai ngoài.Ngoài ra, người bệnh còn có những dấu hiệu như nổi ban đỏ, nôn hay buồn nôn. 5. Những lưu ý khi sử dụng quá liều và quên liều thuốc Darintab 5.1.Cách xử lý khi quên liều thuốc Darintab. Nếu như bạn đã lỡ quên một liều trong quá trình sử dụng thuốc thì nên uống ngay khi nhớ ra, hay càng sớm càng tốt (có thể uống thuốc cách nhau từ 1-2 giờ so với giờ bác sĩ chỉ định).Tuy nhiên, cần lưu ý là nếu liều uống bổ sung gần so với liều kế tiếp thì có thể bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời gian quy định. Tuyệt đối không uống tăng liều so với quy định.5.2. Cách xử lý khi quá liều thuốc Darintab.Tóm lại, thuốc Darintab là thuốc được kê đơn để điều trị bệnh đau nửa đầu. Tuy nhiên, thuốc không có tác dụng để dự phòng đau nửa đầu do liệt nhẹ hay phòng ngừa các cơn đau đầu. Thuốc Darintab có thể gây ra những tổn hại cho gan và thận. Vì vậy cần lưu ý khi sử dụng cho bệnh nhân có bệnh nền về huyết áp cao, gan, thận...Nên tham khảo ý kiến của bác sĩ và chuyên gia để được hiệu quả tốt nhất.
vinmec
876
Phát hiện dị dạng bán cầu não bẩm sinh qua các xét nghiệm di truyền Những trẻ khi mắc phải các dạng dị tật não bẩm sinh, trong đó có dị dạng bán cầu não đều có thể gặp các biến chứng thần kinh nghiêm trọng, thậm chí có thể dẫn đến tử vong. Chẩn đoán và phát hiện sớm tình trạng này có ý nghĩa rất quan trọng trong việc điều trị bệnh về sau. 1. Nhận biết đặc điểm dị dạng bán cầu não bẩm sinh Một thai nhi trong bụng mẹ phải đối mặt rất nhiều nguy cơ bệnh lý, trong đó bao gồm cả những bệnh dị tật bẩm sinh nghiêm trọng về thần kinh. Dưới đây là một số loại dị dạng thần kinh có mức độ nguy hiểm nhất các thai phụ cần đặc biệt lưu ý: Thoát vị não; Khuyết não bẩm sinh; Dị dạng bán cầu não, não trơn, không có hồi não bẩm sinh; Nứt đốt sống bẩm sinh (thường hình thành trong 2 tháng đầu thai kỳ); Bệnh rỗng não bẩm sinh; Não úng thủy; Dị tật (thoát vị màng não). Đối với dị dạng bán cầu não thì thường xảy ra trong giai đoạn từ tuần thứ 9 đến tuần 24 thai kỳ, nguyên nhân đến từ việc ống thần kinh bị dịch chuyển bất thường. Điều này là do di truyền hoặc mắc phải (nhiễm trùng hoặc bị gián đoạn nguồn cung cấp máu lên não). Khi bị dị dạng bán cầu não bẩm sinh, trẻ sẽ mang những đặc điểm sau đây: Kích thước và hình dáng của bán cầu não bất thường: nhỏ, lớn hoặc bất đối xứng. Nếp cuộn não có thể ít, nhiều hoặc không có (não trơn); Nơ ron thần kinh không duy trì được cấu trúc bình thường; Chất xám phân bố sai vùng, có thể xuất hiện ở các vùng chất trắng; Chứng đầu to hoặc não bé; Động kinh, khuyết tật trí tuệ. 2. Phân loại dị dạng bán cầu não Dị dạng bán cầu não bao gồm những dị tật như sau: Não trơn: với các đặc điểm là giảm hoặc không có cuộn não trên bề mặt não, vỏ não dày bất thường và các biến đổi về thần kinh. Nguyên nhân của dị dạng này là do khiếm khuyết về gen hoặc bất thường về tế bào thần kinh. Hậu quả là khiến trẻ bị động kinh và khuyết tật trí tuệ; Dị tật không phân chia não trước: xảy ra trong giai đoạn hình thành và phát triển phôi thai dẫn đến các bất thường ở mặt, sọ và mạch máu não phía trước của trẻ. Những thai nhi bị dị dạng nghiêm trọng có thể bị chết lưu trước khi sinh; Dị dạng hồi não: vỏ não mỏng hoặc khuyết hoàn toàn ở những vùng bị ảnh hưởng, rối loạn chức năng thân não, giảm sản hoặc tiêu biến vách ngăn não thất,... Loại này thường liên quan đến dị dạng khe não hoặc các khe hở ở bán cầu não. Nguyên nhân gây bệnh có thể là do đột biến gen, người mẹ khi mang thai bị nhiễm trùng truyền sang cho con. Trẻ sẽ gặp các triệu chứng điển hình như liệt tứ chi, liệt nửa người, khuyết tật trí tuệ, động kinh. 3. Chẩn đoán dị dạng bán cầu não thông qua các biện pháp sàng lọc thai kỳ Không chỉ đối với riêng dị dạng bán cầu não mà các dị tật bẩm sinh khác đều ảnh hưởng rất lớn tới thai nhi. Do đó trước khi thụ thai và trong thời gian mang thai thì chị em phụ nữ nên thực hiện các xét nghiệm di truyền. Thông qua hình thức này, bác sĩ có thể đánh giá được các yếu tố như sau: Kiểm tra các yếu tố nguy cơ có thể gây dị tật thai nhi; Xét nghiệm bào thai xâm lấn giúp xác định xác suất xảy ra các biến chứng thai sản; Nếu chẩn đoán được dị tật thai nhi sẽ hỗ trợ đưa ra quyết định có nên chấm dứt thai kỳ hay không, hoặc can thiệp kịp thời để không xảy ra biến chứng. Đặc biệt, bác sĩ cũng sẽ khai thác các thông tin bệnh sử, tiền sử mắc bệnh của gia đình, kết quả mang thai trong (những) lần trước đó. Phụ nữ cần tiến hành các xét nghiệm như sàng lọc huyết thanh để chẩn đoán nguy cơ thai nhi mắc hội chứng Down (và các bất thường khác về nhiễm sắc thể), các khuyết tật thần kinh, khuyết tật bẩm sinh khác,... Hoạt động xét nghiệm sàng lọc này thường được chỉ định trong giai đoạn thai kỳ từ tuần thứ 15 đến tuần thứ 20. Cụ thể các phương pháp chẩn đoán cần thực hiện để kiểm tra dị tật bẩm sinh, trong đó có dị dạng bán cầu não ở thai nhi sẽ bao gồm: 3.1. Siêu âm trước sinh Đây là biện pháp chẩn đoán thường quy hầu hết ngày nay phụ nữ mang thai nào cũng đều thực hiện định kỳ. Siêu âm có tác dụng giúp: Xác định tuổi thai, cập nhật tình trạng phát triển của thai nhi, phát hiện đa thai, thai ngoài tử cung,... Kiểm tra dị tật hình thái ở xương sống, cấu trúc nội sọ, các cơ quan khác (tim, thận, gan, phổi, dạ dày, thành ngực, bụng, dây rốn,... ), đo độ mờ da gáy chẩn đoán hội chứng Down,... Cụ thể là xác định những dị tật như: đầu nhỏ, bất thường về não, hộp sọ; dị tật thận (bệnh thận đa nang, thận thoái hóa); thoát vị cơ hoành; dị dạng ruột; hẹp môn vị; sứt môi; loạn sản xương và sụn,... 3.2. Xét nghiệm di truyền thai nhi Được thực hiện qua các hình thức như chọc ối, lấy mẫu lông rau hoặc lấy máu dây rốn qua da. Xét nghiệm này cho phép tìm ra những bất thường về nhiễm sắc thể và được khuyến cáo thực hiện đối với những trường hợp có nguy cơ dị tật cao. Do đây là các biện pháp xâm lấn có thể ảnh hưởng tới thai nhi nên trước đây không được áp dụng thường quy cho các mẹ bầu không có yếu tố nguy cơ. Tuy nhiên hiện nay phương pháp xét nghiệm này đã được cải thiện về tính an toàn và ngày càng trở nên phổ biến nên hầu như phụ nữ mang thai nào cũng được khuyến cáo nên thực hiện. Trong trường hợp phát hiện ra các bất thường nghiêm trọng có thể ảnh hưởng lớn tới sức khỏe và cuộc sống sau này của trẻ, người mẹ có thể lựa chọn điều trị hoặc chấm dứt thai kỳ. 3.3. Xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT) Đối với những trường hợp thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm thì cần thực hiện xét nghiệm di truyền trước khi cấy phôi (Preimplantation Genetic Testing – PGT). Đây là kỹ thuật giúp kiểm tra các bất thường về nhiễm sắc thể và một số rối loạn di truyền trong những phôi được tạo ra bằng phương pháp thụ tinh ống nghiệm. Sau khi có kết quả xét nghiệm PGT, bác sĩ sẽ giúp bệnh nhân chọn được các phôi chất lượng để tiếp tục hành trình thụ thai. Trên đây là một số thông
medlatec
1,215
Có bao nhiêu răng sữa phải thay ở trẻ nhỏ? Thay răng sữa là một trong những giai đoạn trẻ nào cũng trải qua để đánh dấu cho quá trình trưởng thành của trẻ nhỏ. Đã bao giờ các bậc phụ huynh tự hỏi, có bao nhiêu răng sữa phải thay ở trẻ nhỏ? Bài viết sau sẽ giải đáp chi tiết thắc mắc đó, giúp các bậc phụ huynh có thêm kiến thức hữu ích trong việc chăm sóc sức khỏe con yêu. 1. Trẻ thay răng sữa khi được mấy tuổi? Chiếc răng sữa đầu tiên của trẻ sẽ mọc khi trẻ khoảng 6 tháng tuổi và mọc dần cho đến khi trẻ lên ba. Tổng số chiếc răng sữa sẽ mọc ở trẻ cho đến khi 3 tuổi là 20 chiếc, bao gồm: 4 chiếc răng cửa, 4 chiếc răng cửa bên, 4 chiếc răng nanh và 8 chiếc răng hàm. Khi trẻ được 5-6 tuổi, trẻ bắt đầu có các biểu hiện lung lay răng cửa và rụng dần để nhường chỗ cho những chiếc răng vĩnh viễn mọc lên. Quá trình thay răng sữa, mọc răng vĩnh viễn có thể khác nhau ở một số trẻ. Đa phần trẻ mọc răng sớm khi ở độ tuổi lên 4 hoặc mọc răng muộn khi ở độ tuổi lên 8. Các bé gái thường thay răng sớm hơn so với các bé trai. Chiếc răng sữa đầu tiên được thay là răng cửa ở hàm dưới của trẻ. Trẻ bắt đầu thay răng sữa để nhường chỗ cho những chiếc răng vĩnh viễn mọc lên khi 5-6 tuổi 2. Có bao nhiêu răng sữa phải thay ở trẻ? Mỗi đứa trẻ có tổng cộng 20 chiếc răng sữa trên cung hàm, 10 chiếc ở cung răng hàm trên, 10 chiếc ở cung răng hàm dưới. Hiện tượng thay răng sữa được bắt đầu khi trẻ ở trong giai đoạn từ 5-6 tuổi. Số lượng răng sữa cần thay là 20 răng, tương đương với tất cả răng sữa để nhường chỗ cho răng vĩnh viễn mọc. Sau khi thay toàn bộ răng sữa, trẻ sẽ mọc dần răng vĩnh viễn cho đến khi đạt được 32 chiếc răng. Trong số 32 chiếc răng trên cung hàm, có 8 chiếc răng cửa (4 răng cửa hàm trên, 4 răng cửa hàm dưới), 4 chiếc răng nanh (2 chiếc răng nanh hàm trên, 2 chiếc răng nanh hàm dưới), 8 chiếc răng cối nhỏ ( 4 chiếc ở hàm trên, 4 chiếc ở hàm dưới) và 12 chiếc răng cối lớn (bao gồm cả răng khôn). Tuy nhiên, có nhiều trường hợp mọi người chỉ có 28 chiếc răng vĩnh viễn do răng khôn không mọc hoặc mọc sai lệch dẫn đến việc phải nhổ răng. Ở từng độ tuổi nhất định, trẻ sẽ bắt đầu thay những chiếc răng sữa tương ứng trong hàm răng của mình: – Thay răng cửa hàm trên khi ở độ tuổi lên 6 hoặc lên 7. – Thay răng cửa bên khi ở độ tuổi lên 7-8. – Các răng hàm nhỏ bắt đầu thay bằng răng hàm vĩnh viễn khi trẻ lên 9, lên 10. – Các răng nanh lần lượt thay khi trẻ ở độ tuổi từ 10-11. – Thay các răng hàm lớn để nhường chỗ cho răng vĩnh viễn khi trẻ ở độ tuổi 11-12. Có bao nhiêu răng sữa phải thay ở trẻ: Mỗi đứa trẻ sẽ thay tổng cộng 20 chiếc răng sữa trên cung hàm Về cơ bản, răng vĩnh viễn sẽ mọc lên sau khi răng sữa đã được thay hoặc nhổ bỏ nhưng cũng có đôi khi, răng vĩnh viễn mọc chen chúc với răng sữa khiến hàm răng trở nên lệch lạc, mất cân đối khớp cắn… Đây là một trong những lý do các bậc phụ huynh cần lưu ý đưa trẻ khám răng định kỳ và nhổ răng vào thời điểm thích hợp để đảm bảo răng vĩnh viễn có thể mọc một cách cân đối. 3. Răng sữa trẻ lung lay, cha mẹ cần làm gì? Lung lay là biểu hiện dễ nhận biết nhất khi trẻ bắt đầu bước vào thời kỳ thay răng sữa của mình. Cha mẹ không nên nhổ răng của trẻ khi quá sớm hoặc quá muộn bởi: – Nhổ răng quá sớm ảnh hưởng tới khả năng ăn nhai của trẻ, làm mềm xương hàm, làm chậm phát triển lợi và chậm mọc răng vĩnh viễn. – Nhổ răng sữa quá muộn, răng vĩnh viễn không có chỗ để trồi lên nên rất dễ gây ra tình trạng hô, móm, khấp khểnh, sai lệch khớp cắn. Răng sữa lung lay rất dễ dàng nhổ với một số phương pháp tại nhà. Tuy nhiên nếu không có đủ tự tin cũng như đảm bảo an toàn và vệ sinh trong quá trình nhổ cho con, các bậc phụ huynh cần: – Không tự ý dùng chỉ nhổ răng cho bé bởi chỉ có thể gây chảy máu nướu răng, khiến vi khuẩn dễ tấn công gây nhiễm trùng, hôi miệng. – Với những chiếc răng cứng đầu, bác sĩ sẽ sử dụng máy móc hiện đại để tác động, loại bỏ chiếc răng sữa đó trên cung hàm của bé. – Nếu đã đến tuổi mà trẻ vẫn chưa có dấu hiệu thay răng, cha mẹ cũng cần đưa trẻ tới nha khoa để được bác sĩ xử lý khoa học, đúng cách. 4. Chăm sóc răng miệng cho trẻ trong độ tuổi thay răng Chế độ chăm sóc răng miệng khoa học và đúng cách đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các răng được mọc lên đúng vị trí và đều đặn trên cung hàm. Do đó, khi trẻ đã đến độ tuổi thay răng, các bậc phụ huynh cần lưu ý những điều sau: – Hướng dẫn, nhắc nhở trẻ vệ sinh răng miệng đều đặn ít nhất 2 lần mỗi ngày bằng việc chải răng nhẹ nhàng bằng bàn chải lông mềm. – Sử dụng kem đánh răng để loại bỏ vi khuẩn và mảng bám tích tụ trên răng của trẻ. – Sử dụng đồng thời chỉ nha khoa hoặc tăm nước để vệ sinh hoàn toàn thức ăn thừa còn sót lại ở kẽ răng, nơi bàn chải khó len sâu để làm sạch. – Hướng dẫn trẻ súc miệng bằng nước muối sinh lý 0,9% hoặc dung dịch súc miệng chuyên dụng để làm sạch khoang miệng, ngăn ngừa sâu răng, hôi miệng. – Không tự ý cho tay vào kiểm tra, tác động vào những chiếc răng đang lung lay trên cung hàm của trẻ để tránh nhiễm trùng. – Chườm lạnh, dùng thuốc giảm đau, kháng viêm… chỉ khi có sự chỉ định của bác sĩ. Không tự ý điều trị các triệu chứng trong quá trình trẻ thay răng theo các hướng dẫn thiếu căn cứ trên mạng. – Xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý, lành mạnh giúp trẻ tăng cường sức đề kháng, đảm bảo răng thay – mọc đúng theo độ tuổi. – Loại bỏ một số thói quen xấu như mút tay, nghiến răng, chống cằm… ở trẻ. – Cho trẻ khám răng định kỳ ít nhất 6 tháng 1 lần để chủ động xử lý các vấn đề về sức khỏe răng miệng. Hướng dẫn trẻ vệ sinh răng miệng đều đặn ít nhất 2 lần mỗi ngày
thucuc
1,251
Bàn chải đánh răng điện: Ai nên dùng? Đánh răng được xem là thói quen nền tảng trong việc xây dựng một sức khỏe răng miệng tốt đối với mỗi người. Đánh răng với bàn chải thông thường hay bàn chải đánh răng điện đều có những lợi ích riêng của nó và bàn chải đánh răng bằng điện có thể phù hợp với một số đối tượng nhất định. 1. Bàn chải đánh răng điện Từ trước đến nay, chải răng hằng ngày với bàn chải thông thường là một cách rất hiệu quả để giữ răng khỏe và sạch. Tuy nhiên, bàn chải đánh răng điện có thể là một thay thế tuyệt vời đối với bàn chải đánh răng thông thường, đặc biệt là đối với trẻ em, người khuyết tật, người già và những người gặp vấn đề sức khỏe liên quan đến viêm khớp, hay những bệnh lý khác khiến họ khó khăn khi thực hiện những động tác chải răng.Chuyển động của lông bàn chải điện có thể giúp loại bỏ được những mảng bám răng hay thức ăn ở răng, từ đó cải thiện được sức khỏe của nướu. Cụ thể hơn, nhờ vào khả năng rung và xoay của lông bàn chải đánh răng bằng điện, những mảng bám hình thành trên bề mặt răng và nướu sẽ được lấy ra từ đó giúp làm sạch răng kỹ càng hơn.Nhiều nghiên cứu cho rằng bàn chải đánh răng bằng điện có thể cải thiện tình trạng mảng bám răng, viêm nướu hiệu quả hơn so với bàn chải đánh răng thông thường. Sau khoảng 3 tháng sử dụng thì mảng bám răng sẽ giảm 21% và tình trạng viêm nướu cũng giảm 11% là những ghi nhận trong các nghiên cứu này. Bên cạnh đó, nếu bàn chải có chức năng xoay thì sẽ có khả năng làm việc tốt hơn so với những bàn chải chỉ có chức năng rung.Trong nhiều loại bàn chải đánh răng bằng điện còn có bộ hẹn giờ được tích hợp vào, đảm bảo thời gian chải răng đủ lâu để có thể loại bỏ được mảng bám răng hiệu quả.Với những người đang sử dụng thiết bị chỉnh nha thì bàn chải đánh răng điện có tác dụng làm sạch răng rất hiệu quả, điển hình là với những trường hợp đang niềng răng.Sử dụng bàn chải đánh răng bằng điện còn giữ được an toàn cho nướu nhiều hơn vì nếu sử dụng đúng cách thì không những không làm tổn thương nướu mà còn giúp tăng cường sức khỏe răng miệng nhiều hơn. 2. Bàn chải đánh răng điện cho trẻ em Không phải trẻ em nào cũng đều hứng thú với việc chải răng mỗi ngày, vì vậy một chiếc bàn chải đánh răng bằng điện có thể giúp bé tham gia tốt hơn vào thói quen làm sạch răng miệng tốt cho sức khỏe.Đối với bàn chải đánh răng điện cho trẻ em thì nhiều bác sĩ khuyên rằng nên lựa chọn một chiếc bàn chải có lông mềm, kích thước đầu bàn chải phù hợp với độ tuổi và răng của trẻ. Cha mẹ cũng nên hỗ trợ và có sự giám sát trong quá trình trẻ em sử dụng bàn chải đánh răng bằng điện, nhất là việc nhổ ra đánh răng cũng như không được nuốt chúng vào bụng.Ngoài ra, bên cạnh việc chọn bàn chải có lông mềm, kích thước phù hợp thì loại bàn chải đánh răng điện nên là loại có đầu bàn chải xoay theo một hướng sau đó mới đến hướng khác, tức đầu bàn chải có dao động xoay để tốt cho việc làm sạch răng. Một số chức năng khác có thể cân nhắc lựa chọn thêm như mức độ rung và xoay, bộ hẹn giờ, sử dụng bằng pin hay sạc...Và cho dù là sử dụng bàn chải đánh răng bằng tay hay bàn chải đánh răng điện thì việc xây dựng thói quen đánh răng cũng như dùng chỉ nha khoa luôn là điều được ưu tiên để có một hàm răng khỏe và sạch. Bàn chải đánh răng điện cho trẻ em cần lựa chọn loại phù hợp 3. Kết luận Ngày nay, có rất nhiều mối quan tâm dành cho bàn chải đánh răng bằng điện và nhiều bậc phụ huynh cũng có xu hướng lựa chọn bàn chải đánh răng điện cho trẻ em. Tuy nhiên, đây cũng chỉ là một phương tiện để làm sạch răng, việc có một thói quen đánh răng mỗi ngày, dùng chỉ nha khoa cũng như có một chế độ dinh dưỡng phù hợp vẫn là những yếu tố quan trọng quyết định sức khỏe răng miệng của mỗi chúng ta.
vinmec
793
Bác sĩ tư vấn: Khi nào cần xét nghiệm Testosterone? Rất nhiều người cho rằng xét nghiệm Testosterone chỉ được thực hiện ở nam giới. Tuy nhiên, đây là một sai lầm. Cơ thể của nam giới và nữ giới đều có thể tiết ra Testosterone. Trong trường hợp, nồng độ của loại hormone có những thay đổi bất thường thì sẽ gây ra những rối loạn cả ở nam giới và nữ giới. Vậy khi nào cần xét nghiệm Testosterone? 1. Rối loạn hormone Testosterone có thể gây ảnh hưởng như thế nào đối với sức khỏe Testosterone là một loại nội tiết tố rất quan trọng đối với việc hình thành khối cơ và tình trạng lông, tóc của cả hai giới. Nồng độ testosterone được cho là bình thường khi nam giới đạt 300 - 1.000 ng/dl ở nam giới và chỉ số này đạt 15 - 70ng/dl ở nữ giới. Nam giới có quá ít Testosterone hay nữ giới có quá nhiều Testosterone đều có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng. Cụ thể như sau: 1.1. Đối với nam giới có nồng độ testosterone quá thấp Những trường hợp cơ thể nam giới sản sinh quá ít testosterone sẽ có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng về đời sống tình dục và cả chức năng sinh sản của “cánh mày râu”: Khi nồng độ testosterone quá thấp, các anh sẽ không còn hứng thú trong chuyện chăn gối, nhiều trường hợp không có khả năng cương cứng dương vật,… những điều này sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng đời sống chăn gối và lâu dài sẽ làm giảm khả năng sinh sản của nam giới. Không những vậy, sản sinh quá ít testosterone cũng khiến cho cơ thể của các anh luôn mệt mỏi và cảm thấy khó chịu, dễ cáu gắt, không thể hứng khởi hay dồi dào năng lượng trong công việc. 1.2. Đối với nữ giới có nồng độ testosterone quá cao Đối với những trường hợp nữ giới có lượng testosterone quá cao thì cơ thể cũng có những thay đổi rất nổi bật. Chẳng hạn như tình trạng lông và tóc phát triển rậm rạp hơn, có thể mọc nhiều lông trên mặt hoặc cũng có thể là trên khắp cơ thể. Giọng nói có xu hướng trầm hơn, giống với chất giọng của nam giới, ngực nhỏ và bị nổi nhiều mụn trứng cá trên da mặt. Rất nhiều nữ giới có nồng độ testosterone cao là biểu hiện của hội chứng đa nang buồng trứng. Tình trạng này nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng là rối loạn kinh nguyệt, thậm chí khiến khó thụ thai ở nữ giới. Theo các chuyên gia, tình trạng testosterone quá cao hoặc quá thấp đều có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe. Đặc biệt, nồng độ testosterone quá cao ở nam và nữ, rất có thể là biểu hiện của bệnh ung thư tinh hoàn ở nam và ung thư buồng trứng ở nữ, rất nguy hiểm. Những trường hợp có nồng độ testosterone quá thấp thông thường là do một số bệnh mạn tính hay những bệnh liên quan đến tuyến yên. 1.3. Vấn đề testosterone bất thường ở trẻ em - Khi trẻ em xảy ra tình trạng nồng testosterone bất thường thì những triệu chứng sẽ thường dễ nhận biết vì đó là triệu chứng của tình trạng dậy thì quá sớm hoặc quá muộn. Đối với trẻ em gái: Biểu hiện thường thấy là tình trạng chậm có kinh, lông tóc phát triển mạnh. Đối với trẻ em trai: Nếu lượng testosterone quá ít, các em thường có biểu hiện dậy thì muộn, không phát triển lông nách, lông mu và tình trạng cơ phát triển kém. Ngược lại nếu testosterone quá nhiều, các bé trai thường có xu hướng dậy thì sớm hơn bình thường. - Bên cạnh những triệu chứng kể trên thì tình trạng testosterone quá cao cũng chính là do tăng sản thượng thận bẩm sinh và gây ra những biểu hiện khác thường như sau: Đối với các bé trai: Dương vật của các em sẽ thường phát triển hơn, có kích thước lớn hơn bình thường. Đối với các bé gái: Bộ phận sinh dục của các bé có thể xuất hiện những bất thường ngay từ khi sinh ra. Ngoài ra, tùy thuộc vào nồng độ testosterone ra sao sẽ có thể khiến cho giọng nói của các bé thay đổi, giọng trầm hơn ở nam và tình trạng phát triển lông tóc ở nữ. Trẻ cũng có thể ăn uống kém, còi cọc dù phát triển chiều cao khá tốt ngay từ khi còn nhỏ. 2. Xét nghiệm testosterone bằng cách nào? Xét nghiệm testosterone là một xét nghiệm cũng khá đơn giản. Các bác sĩ sẽ lấy một lượng máu nhất định của bệnh nhân để tiến hành xét nghiệm và đưa ra chỉ số nồng độ testosterone. Loại xét nghiệm này thường được thực hiện vào buổi sáng vì đây là thời điểm mà nồng độ testosterone trong cơ thể có thể đạt mức cao nhất. Để có kết quả chính xác nhất, khi đã có kế hoạch thực hiện xét nghiệm, bạn không nên uống bất cứ loại thuốc nào vì thuốc có thể làm ảnh hưởng đến nồng độ của testosterone trong máu. Bên cạnh đó, một số yếu tố khác cũng có thể gây ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm như bệnh nhân đang mắc một số bệnh về gan, người uống quá nhiều rượu bia, người đang sử dụng các loại thuốc steroid - đây là những yếu tố có thể làm tăng nồng độ testosterone. Ngược lại, những trường hợp uống một số loại thuốc như thuốc chống co giật lại có thể khiến hàm lượng testosterone tăng cao hơn so với bình thường. Bác sĩ sẽ thăm khám triệu chứng lâm sàng và kết hợp với kết quả xét nghiệm để đưa ra kết luận chính xác về tình trạng sức khỏe của người bệnh. Theo các chuyên gia, nếu có biểu hiện bất thường nghi ngờ về sự tăng hoặc giảm quá mức nồng độ testosterone trong cơ thể, bạn nên đi khám càng sớm càng tốt. Phát hiện sớm để điều trị sớm thì hiệu quả điều trị sẽ càng tăng cao. Đặc biệt đối với trẻ nhỏ, nếu thấy con mình có biểu hiện bất thường, bố mẹ nên đưa con đi kiểm tra nồng độ testosterone để con kịp thời được điều trị, đảm bảo phát triển khỏe mạnh. Những thông tin trên đã giúp bạn giải đáp thắc mắc khi nào cần xét nghiệm Testosterone. Tuy nhiên, khi quyết định đi kiểm tra, bạn lưu ý hãy lựa chọn địa chỉ y tế tin cậy để đảm bảo kết quả chính xác nhất.
medlatec
1,144
Isoflavones trong đậu nành có thể hỗ trợ khả năng mang thai? Bổ sung mầm đậu nành có chứa isoflavones là cách được nhiều chị em áp dụng để tăng khả năng thụ thai. Tuy nhiên, chưa có một khẳng định cụ thể nào chứng minh Isoflavones trong đậu nành có thể hỗ trợ khả năng mang thai? 1. Isoflavones đậu nành là gì? Isoflavones là một loại phytoestrogen hoặc vi chất dinh dưỡng có nguồn gốc từ thực vật. Chúng giúp kích thích estrogen trong cơ thể. Thực phẩm như đậu nành hoặc các sản phẩm từ đậu nành có hàm lượng protein isoflavone với tỷ lệ cao. Tiêu thụ những thực phẩm có hàm lượng isoflavone cao này có thể làm tăng khả năng sinh sản ở phụ nữ.Một nghiên cứu cắt ngang trên 11.688 phụ nữ Bắc Mỹ từ 30–50 tuổi. Lượng tiêu thụ isoflavone trung bình (17,9 mg mỗi ngày). Chỉ có 6% phụ nữ cho biết không dùng isoflavone. Các phát hiện cho thấy rằng một chế độ ăn uống nhiều isoflavone có thể có tác động đáng kể đến khả năng sinh sản.Isoflavone trong đậu nành có thể giúp kích thích rụng trứng ở những phụ nữ. Những phụ nữ gặp vấn đề về kinh nguyệt không đều có thể dùng những isoflavone này để giảm đau và làm tăng sản xuất estrogen trong cơ thể. Điều này sẽ kích thích rụng trứng và giúp dễ dàng mang thai. 2. Có thể bổ sung Isoflavones đậu nành để mang thai không? Việc bổ sung Isoflavones đậu nành trong thời gian ngắn là an toàn. Tuy nhiên, nếu bạn dùng chúng trong thời gian dài hơn có thể gây nguy hiểm. Để có kết quả tốt nhất, hãy bổ sung isoflavone đậu nành vào đúng thời điểm trong chu kỳ kinh nguyệt của bạn. Thông thường, bạn nên dùng thuốc 3-5 ngày sau ngày đầu tiên của chu kỳ kinh nguyệt. Uống thực phẩm bổ sung sau bữa ăn và đảm bảo tuân thủ đúng thời điểm mỗi ngày. Bổ sung mầm đậu nành có chứa isoflavones là cách được nhiều chị em áp dụng để tăng khả năng thụ thai 3. Ai nên dùng Isoflavones đậu nành để tăng khả năng sinh sản? Nếu người nào có chu kỳ kinh nguyệt và chu kỳ rụng trứng đều đặn, thì không được dùng isoflavone đậu nành vì chúng có thể gây mất cân bằng nội tiết tố trong cơ thể. Mặt khác, nếu gặp vấn đề về rụng trứng hoặc kinh nguyệt không đều, thì có thể thử dùng isoflavone đậu nành. Tuy nhiên, trước khi quyết định sử dụng, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ. 4. Những rủi ro có thể xảy ra và tác dụng phụ của việc dùng Isoflavones đậu nành Một số rủi ro và tác dụng phụ liên quan đến việc sử dụng Isoflavones đậu nành có thể kể đến:Mỗi tháng uống bổ sung isoflavone đậu nành hơn 5 ngày liên tục có thể ảnh hưởng đến chu kỳ rụng trứng. Uống quá nhiều isoflavone trong đậu nành có thể khiến chu kỳ kinh nguyệt mất cân bằng.Dùng bổ sung isoflavone đậu nành với các loại kháng sinh khác có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.Isoflavone trong đậu nành có thể dẫn đến ung thư vú ở một số phụ nữ.Tiêu thụ isoflavone đậu nành cũng có thể gây ra các vấn đề về tuyến giáp ở phụ nữ.Rối loạn tiêu hóa và đau đầu là những tác dụng phụ khác của việc tiêu thụ isoflavone đậu nành. Một trong những tác dụng phụ của việc tiêu thụ isoflavone đậu nành là đau đầu 5. Những lưu ý khi sử dụng Isoflavones đậu nành để thụ thai Một số điểm quan trọng cần nhớ trước khi tiêu thụ isoflavone đậu nành cho thai kỳ là:Trong liệu trình năm ngày, hãy dùng đúng liều lượng của chất bổ sung. Tăng liều lượng bổ sung isoflavone đậu nành có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.Nếu bạn đang bị hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) thì tốt hơn là tránh dùng các chất bổ sung isoflavone đậu nành.Nếu bạn đang sử dụng bất kỳ loại thuốc kháng sinh hoặc thuốc điều trị tuyến giáp nào, hãy hỏi ý kiến ​​bác sĩ trước khi dùng chất bổ sung vì chúng có thể gây ra các vấn đề trong cơ thể.Nếu quá trình rụng trứng của bạn không đều, thì bạn có thể dùng các chất bổ sung này. Nhưng nếu vô sinh của bạn là do một số vấn đề khác như u xơ tử cung, polyp tử cung, vú xơ nang hoặc các vấn đề về tuyến giáp thì bạn không nên dùng isoflavone đậu nành vì chúng có thể làm cho những rối loạn này trở nên tồi tệ hơn.Nếu bạn trên 35 tuổi, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi bổ sung isoflavone đậu nành. Uống bổ sung vào đúng thời điểm mỗi ngày trong suốt liệu trình năm ngày để giảm thiểu các tác dụng phụ như các vấn đề về tiêu hóa hoặc mệt mỏi. Nếu bạn làm theo hướng dẫn của bác sĩ một cách cẩn thận, thì isoflavone trong đậu nành có thể giúp tăng khả năng mang thai.Ngoài ra, để tăng khả năng mang thai và chuẩn bị một thai kỳ khỏe mạnh, cả vợ và chồng nên kiểm tra sức khỏe sinh sản từ 3-5 tháng trước khi mang thai.Người vợ nên:Tiêm chủng trước khi mang thai (đặc biệt là ngừa rubella vì rubella trong thai kỳ cực kỳ nguy hiểm)Xét nghiệm gen để sàng lọc các bệnh lý di truyền trước khi mang thai. Kiểm tra tình trạng viêm nhiễm phụ khoa tránh gây ảnh hưởng tới sức khỏe của mẹ và thai nhiĐặc biệt là phụ nữ trên 35 tuổi nếu muốn mang thai (nhất là chưa mang thai lần nào) sẽ phải kiểm tra sức khỏe rất chi tiết do mang thai ở tuổi này thường gặp các vấn đề: Suy buồng trứng, sinh non, nguy cơ dị tật thai nhi, rau tiền đạo, tiền sản giật cao hơn.Người chồng nên:Kiểm tra sức khỏe sinh sản, phát hiện các bệnh lý teo tinh hoàn, yếu sinh lý, tinh trùng yếu... Mặt khác, nếu gặp vấn đề về rụng trứng hoặc kinh nguyệt không đều, thì có thể thử dùng isoflavone đậu nành. Tuy nhiên, trước khi quyết định sử dụng, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ.webmd.com, cdc.gov
vinmec
1,086
Mẹ bị tắc tia sữa uống gì cho nhanh khỏi mà không ảnh hưởng sữa? Tắc sữa hiện tượng thường gặp ở nhiều mẹ, vậy tắc tia sữa uống gì cho nhanh khỏi là thắc mắc của không ít người. Nhiều mẹ sau sinh cảm thấy rất lo lắng khi bị tắc tia sữa, bởi một phần làm ảnh hưởng đến nguồn thức ăn cho con, phần còn lại tắc sữa ẩn chứa những khả năng biến chứng thành tình trạng nguy hiểm hơn như áp xe, u xơ thậm chí là ung thư vú. Vậy khi đã bị tắc sữa rồi nên uống gì, có nên dùng thuốc tây không là câu hỏi nhiều mẹ sau sinh đặt ra. 1. Nên hay không việc tự uống thuốc để chữa tắc tia sữa? 1.1. Tắc tia sữa uống gì? Uống thuốc tây có nên không? Hầu hết các mẹ đang cho con bú đều không muốn sử dụng thuốc tây để điều trị vì sợ ảnh hưởng đến sữa cho cho con bú. Thuốc giống như con dao hai lưỡi có thể giúp mẹ nhanh chóng cải thiện tình trạng tắc nhưng cũng sẽ có tác dụng phụ làm cho chất lượng sữa mẹ bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, vẫn nên cân nhắc có thể uống thuốc trong trường hợp cần thiết, bắt buộc theo chỉ định của các bác sĩ. Nếu mẹ bị sốt cao không hạ được, sốt kéo dài mà bác sĩ chỉ định dùng thuốc hạ sốt thì nên dùng để giảm sốt, mẹ tránh được mệt mỏi, ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ. Không nên tự uống thuốc để điều trị tắc sữa Những trường hợp sau nên đi khám khi bị tắc sữa và dùng thuốc theo chỉ định: – Mẹ đã dùng mọi cách để thông tắc tia sữa nhưng không hiệu quả. – Mẹ bị tắc sữa trên 1 tuần và dấu hiệu tắc không thuyên giảm, thậm chí còn nặng hơn kèm theo sốt cao. Khi đó mẹ nên đi khám ngay để được bác sĩ chẩn đoán xem liệu có tiến triển đến mức áp xe chưa. Tránh để lâu sẽ càng khó chữa, thời gian bình phục lâu hơn. – Với những mẹ không chịu được cơn đau do tắc sữa hoặc bị căng thẳng quá độ với những cơn đau thì cũng nên xin ý kiến của bác sĩ về việc dùng thuốc giảm đau hạ sốt. Nên nhớ việc dùng thuốc để trị tắc sữa là biện pháp cuối cùng và phải đi kèm với chỉ định của bác sĩ. Không nên tự dùng thuốc hoặc hỏi ý kiến của những người không có chuyên môn sâu như các cô tắm bé, hộ lý đỡ đẻ…Tránh làm cho tình trạng của mẹ bị uống sai thuốc mà nặng lên hoặc gặp các biến chứng khác. 1.2. Những loại thuốc tây nào có thể uống khi tắc sữa kèm sốt? Các loại thuốc tây y sử dụng nhằm mục đích cải thiện những triệu chứng và giảm biến chứng do tắc tia sữa là chủ yếu. Những biểu hiện điển hình của tắc tia sữa là đau rát vùng bầu ngực, sốt nhẹ hoặc sốt cao, ngực nổi nhiều cục nhỏ và cứng, ấn vào thấy đau, có người còn nổi hạch ở vùng nách. Dùng hạ sốt có thể giúp mẹ bị tắc sữa bớt mệt mỏi Lúc này mẹ có thể dùng các loại thuốc hạ sốt tại nhà sau khi đã tham khảo ý kiến của bác sĩ như: – Paracetamol: Đây là loại thuốc được các bác sĩ chuyên khoa đánh giá là an toàn cho bà mẹ đang cho con bú, tác dụng chính của thuốc là giảm đau và hạ sốt cho mẹ. Tuy được đánh giá là an toàn nhưng khi sử dụng mẹ vẫn cần thận trọng bởi vẫn có một lượng nhỏ thuốc đi vào sữa mẹ và có khả năng gây tác dụng phụ lên bé như phát ban, nổi nốt trên da của trẻ. Những tác dụng phụ này có thể không xuất hiện ngay mà sau khi mẹ dùng thuốc từ 2 ngày mới thấy và sẽ giảm sau khi mẹ dừng uống thuốc. Với những mẹ có tiền sử dị ứng với các thành phần của thuốc hoặc đang dùng một loại thuốc khác đã có thành phần là paracetamol rồi thì không nên dùng nữa. Ngoài ra, những mẹ bị suy gan thận hoặc thiếu cân quá cũng không nên dùng hạ sốt loại này. – Ibuprofen: Ngoài paracetamol thì ibuprofen cũng là một dòng hạ sốt được nhiều bác sĩ chỉ định dùng vì hiện nay chưa có ghi nhận y khoa nào chỉ ra rằng hạ sốt bằng ibuprofen có ảnh hưởng đến em bé sau khi bú sữa mẹ. Như vậy, có thể đánh giá đây là loại thuốc giảm đau hạ sốt khá an toàn cho mẹ sau sinh nếu dùng với liều lượng vừa đủ. Tuy nhiên vẫn có một lưu ý quan trọng đối với chị em đang mang thai mà đã bị tắc sữa kèm sốt là không nên dùng ibuprofen có thể làm tăng nguy cơ sảy thai và em bé sau này có khả năng cao bị hen suyễn. Thuốc này cũng chống chỉ định cho những mẹ bị viêm loét dạ dày và hen suyễn vì loại thuốc này có tác dụng phụ ảnh hưởng đến dạ dày và co thắt vùng khí quản. 1.3. Tắc tia sữa uống gì để điều trị nhiễm khuẩn Nếu bị tắc sữa lâu ngày có thể dẫn đến viêm tuyến vú, lâu hơn nữa có thể dẫn đến áp xe vú. Nếu để bầu vú bị nhiễm khuẩn như vậy rất nguy hiểm bởi có thể gây ra: mệt mỏi, cơ thể suy kiệt, sốt cao ớn lạnh, đau nhức mình mẩy, nổi hạch cánh tay, bả vai…thậm chí có trường hợp còn bị nhiễm trùng máu và tử vong. Trong một số trường hợp cần thiết, các bác sĩ sau khi chẩn đoán, xét nghiệm, siêu âm sẽ có thể quyết định dùng thuốc kháng sinh như: – Dicloxacillin hoặc Flucloxacillin: Hai loại kháng sinh này đều dung được cho phụ nữ đang cho con bú, hầu như không ảnh hưởng gì đến em bé. – Vancomycin: Loại kháng sinh này điều trị cho mẹ bị viêm tuyến vú mà cũng không có tác dụng phụ nào có thể ảnh hưởng đến chất lượng sữa của mẹ. Tác dụng phụ hiếm gặp là tình trạng mẫn cảm trên da. Ngoài một số loại kháng sinh, các bác sĩ có thể kê thêm các loại thuốc hormone tác động đến quá trình tạo sữa của mẹ. Làm mẹ giảm lượng sữa lại, giảm bớt sự ùn ứ của sữa mẹ, giúp việc thông tắc sữa được dễ dàng hơn. Sau đó siêu âm tình trạng, mức độ viêm tắc của tia sữa. Dựa vào kết quả siêu âm bác sĩ sẽ chỉ định dịch vụ. – Sau khi được chỉ định, bệnh nhân sẽ được tiếp nhận và đo các chỉ số như cân nặng, huyết áp và được giải thích về quy trình làm thủ thuật để người bệnh yên tâm hơn. – Nếu bác sĩ chỉ định chiếu đèn hồng ngoại thì bệnh nhân được đưa đi chiếu. – Sau đó kỹ thuật viên sẽ massage vú cho người bệnh và dùng máy hút sữa để hút hết sữa tồn đọng trong bầu ngực đi. – Nếu bác sĩ chỉ định thì dùng máy sóng ngắn để điều trị. – Tư vấn hướng dẫn người bệnh cách vệ sinh núm vú, cho con bú đúng cách để giảm khả năng tái tắc sữa.
thucuc
1,298
Phụ nữ tới tháng đau bụng nhưng không có kinh là bị làm sao? Đau bụng là hiện tượng thường gặp ở nữ giới khi đến ngày đèn đỏ. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp mặc dù đã tới tháng và bị đau bụng nhưng lại không thấy kinh nguyệt xuất hiện. Vậy phụ nữ tới tháng đau bụng nhưng không có kinh là bị làm sao, hãy cùng chúng tôi đi tìm lời giải đáp qua chia sẻ dưới đây. 1. Nguyên nhân khiến cho phụ nữ tới tháng đau bụng nhưng không có kinh 1.1. Mang thai Đối với nhiều phụ nữ, nếu kỳ kinh đến, bị đau bụng dưới nhưng không thấy ra máu ở âm đạo thì đây có thể là tin vui vì nó báo hiệu họ sắp được làm mẹ. Sở dĩ nói như vậy là bởi vào những tuần đầu của thai kỳ, trứng đã được thụ tinh cần di chuyển về với tử cung để làm ổ cho thai phát triển nên gây ra hiện tượng đau âm ỉ bụng dưới. Bên cạnh hiện tượng đau bụng thì phụ nữ mang thai giai đoạn đầu còn cảm thấy đau tức ngực, ngực tròn đầy hơn, bụng to hơn và dễ bị mệt mỏi. 1.2. Tiền mãn kinh Phụ nữ trong độ tuổi 45 - 50 thường bước vào thời kỳ tiền mãn kinh. Lúc này, buồng trứng hoạt động kém hơn so với trước, nội tiết tố nữ cũng bắt đầu bị suy giảm nên gây ra tình trạng rối loạn chu kỳ kinh. Đây cũng chính là nguyên nhân khiến cho nhiều phụ nữ tới tháng đau bụng nhưng không có kinh. 1.3. Bị mất cân bằng hormone Phụ nữ bị mất cân bằng hormone thường có dấu hiệu: người dễ bốc hỏa, đau đầu, khó chịu, dễ cáu gắt, đau bụng dưới nhưng không có kinh,... Nguyên nhân gây mất cân bằng hormone thường do sau sinh bị suy giảm nội tiết tố, tuổi tác, sử dụng thuốc tránh thai, cắt bỏ buồng trứng,... 1.4. Tắc kinh Tắc kinh là một dạng rối loạn kinh nguyệt hay xảy ra ở nữ giới và nó cũng là lý do khiến cho chị em bị đau bụng khi đến tháng nhưng không thấy có máu kinh. Khi bị tắc kinh, các dấu hiệu của ngày hành kinh vẫn xảy ra nhưng máu thì lại không thể thoát ra được. Nếu kéo dài tình trạng này có thể dẫn đến vô kinh. 1.5. Phá thai Phụ nữ phá thai bằng phương pháp hút thai thường sẽ trải qua những cơn đau âm ỉ ở bụng dưới. Nguyên nhân của tình trạng này là do tử cung co bóp để tống đẩy các mảng vỡ niêm mạc ra ngoài. Bên cạnh đó, sau khi nạo phá thai vài ngày, nữ giới cũng có thể bị mệt mỏi, rối loạn kinh nguyệt, buồn nôn, xuất huyết âm đạo,... 1.6. Dùng thuốc tránh thai và một số loại thuốc khác Thuốc tránh thai có thể gây ra tác dụng phụ là tới tháng đau bụng nhưng không có kinh. Ngoài ra, việc sử dụng một số loại thuốc khác như: thuốc nội tiết, thuốc an thần, thuốc kháng sinh liều cao,... cũng có thể ảnh hưởng đến chu kỳ kinh và gây ra hiện tượng này. 1.7. Đường tiết niệu bị nhiễm trùng Khi đường tiết niệu bị nhiễm trùng phụ nữ thường bị đau một bên lưng dưới và đau bụng âm ỉ, nhất là khi đến tháng. Nếu không được chữa trị kịp thời, người bệnh có thể phải chịu những cơn đau buốt dữ dội, ảnh hưởng không nhỏ đến cuộc sống và giấc ngủ. 1.8. Viêm bàng quang kẽ Bệnh viêm bàng quang kẽ thường khiến cho nữ giới tới tháng đau bụng nhưng không có kinh và kèm theo một số hiện tượng khác như: tiểu rắt, tiểu đau buốt, đi tiểu nhiều lần, đau khi quan hệ tình dục,... 1.9. Bệnh sỏi thận Sỏi thận là kết quả từ sự tích tụ lâu ngày của muối và khoáng chất trong nước tiểu. Càng kéo dài thì cặn lắng này càng dễ dàng phát triển thành viên sỏi to. Nếu sỏi di chuyển đến bàng quang sẽ gây ra hiện tượng đau xương chậu và tới tháng đau bụng nhưng không có kinh. Ngoài ra, khi tiểu tiện người bệnh cũng sẽ thấy nước tiểu có màu đỏ như máu hoặc màu hồng. 1.10. Viêm vùng chậu Bệnh viêm vùng chậu xuất hiện do nhiễm trùng ở vị trí nào đó trong buồng trứng, ống dẫn trứng hoặc tử cung. Nó chính là nguyên nhân gây ra tình trạng đau bụng dưới nhưng không chảy máu kinh. Nếu không được điều trị sớm, bệnh lý này có thể gây áp xe buồng trứng, chửa ngoài tử cung, bị vô sinh,... 1.11. U xơ tử cung Đây là khối u lành tính hình thành trong cơ tử cung. Theo thời gian, nó lớn dần lên và chèn ép, tác động đến bàng quang và tử cung. Chính sự chèn ép này là nguyên nhân khiến cho nhiều người tới tháng đau bụng nhưng không có kinh. Ngoài ra, nữ giới còn có thể bị rối loạn kinh nguyệt, thụ thai kém hoặc vô sinh. 1.12. U nang buồng trứng U nang buồng trứng là một khối bên trong có chứa chất rắn kiểu bã đậu hoặc dịch, phát triển bất thường trên bề mặt và trong buồng trứng. Tuy bệnh lý này không nguy hiểm nhưng nó lại khiến cho chị em thi thoảng lại gặp những cơn đau như đau bụng kinh mà không thấy có kinh. 1.13. Polyp tử cung Polyp tử cung là kết quả của lớp nội mạc tử cung tăng trưởng một cách quá mức. Bệnh khiến cho nữ giới có cảm giác đau bụng khi đến tháng nhưng không ra máu kinh. 2. Hướng xử trí khi đến tháng bị đau bụng mà không có kinh Như đã nói ở trên có thể thấy hiện tượng tới tháng đau bụng nhưng lại không có kinh xuất phát từ rất nhiều nguyên nhân. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp bị như vậy đều xuất phát từ nguyên nhân bệnh lý. - Nếu hiện tượng này không thường xuyên xảy ra: Chị em không cần lo lắng quá vì nó có thể chỉ xuất hiện ở một thời điểm nhất định vì lúc ấy sức khỏe đang có phần bất ổn. Một số biện pháp sau có thể giúp khắc phục hiện tượng này, như: + Ăn uống và nghỉ ngơi khoa học để cơ thể không bị stress quá mức. + Mua que thử thai để kiểm tra xem có phải mình đang mang thai không. + Tập luyện các bài tập thể dục thể thao nhẹ nhàng, không vận động mạnh và quá sức trong kỳ kinh. + Luôn chú ý giữ gìn vệ sinh cô bé thật sạch, nhất là trong những ngày hành kinh, trước và sau khi “yêu”. + Thực hiện tránh thai an toàn để không phải nạo phá thai vì mang thai ngoài ý muốn, làm ảnh hưởng đến tử cung và chu kỳ kinh. - Nếu hiện tượng tới tháng đau bụng nhưng không có kinh kéo dài trên 2 tuần hoặc kèm theo các triệu chứng: nôn ra máu, đại tiện phân màu hắc ín hoặc đen, hay bị nôn, nuốt đau hoặc nuốt khó, khó thở, vàng da, vàng tròng mắt,... thì nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa để kiểm tra, tìm nguyên nhân và có phác đồ điều trị bệnh càng sớm càng ngăn ngừa được hệ lụy không tốt cho sức khỏe.
medlatec
1,261
Cách phòng ngừa đau khớp sau khi quan hệ hiệu quả nhất Đau khớp sau khi quan hệ là tình trạng thường gặp của các cặp đôi. Chỉ cần biết cách điều hòa, khắc phục thì hiện tượng này sẽ được đẩy lùi. Hãy tham khảo ngay bài viết dưới đây để biết cách không bị đau khớp sau khi ân ái nhé! Trong quá trình quan hệ tình dục, cả hai giới đều phải tiêu hao nhiều năng lượng. Sự hoạt động của nhiều khối cơ và tiêu thụ lượng lớn calo nên cơ thể dễ bị đau mỏi xương khớp. Đau khớp sau khi quan hệ là tình trạng thường gặp của các cặp đôi. Nguyên nhân đau khớp sau khi quan hệ Đau lưng, mỏi gối là những biểu hiện rõ ràng nhất của bệnh đau khớp khi quan hệ. Bình thường sau khi quan hệ tình dục, vùng thắt lưng sẽ chịu rất nhiều áp lực nên dễ có hiện tượng đau mỏi. Nếu người đàn ông có bệnh lý đau cột sống, đau thần kinh tọa thì càng dễ đau thắt lưng sau quan hệ. Nguyên nhân hiện tượng này có thể là do tư thế sinh hoạt không hợp lý, thời gian và cường độ quan hệ quá mức khiến các gân cơ vùng thắt lưng bị co cứng bất thường, thậm chí các dây chằng cột sống bị căng giãn đột ngột từ đó gây ra chứng đau lưng. Điều này càng dễ xảy ra ở lứa tuổi trung niên trở lên khi cột sống thắt lưng đã và đang trên con đường của quá trình thoái hóa. Người bị đau khớp sau quan hệ, massage vào vùng lưng sẽ xua tan khó chịu bởi những cơn đau gây ra. Cách phòng tránh đau khớp sau khi quan hệ Để tránh đau lưng, mỏi gối khi quan hệ, bạn có thể dùng gối, chăn mềm đặt dười phần lưng, mông để tránh bị đau. Bạn có thể mua các loại gối chuyên dụng cho các tư thế quan hệ tình dục với nhiều kích cỡ phù hợp. Người bị đau khớp sau khi quan hệ, massage vào vùng lưng sẽ xua tan khó chịu bởi những cơn đau gây ra. Cũng giống như tất cả các hoạt động khác trong đời sống, đời sống tình dục khỏe mạnh thì không thể thiếu sự luyện tập cho cơ thể. Những động tác về tay, gối, các khớp sẽ mang lại cho bạn những tích cực lớn. Và các cơn đau khớp sẽ giảm đi rất nhiều nếu bạn kiên trì tập luyện. Nếu cơn đau khớp sau khi quan hệ kéo dài, bạn hãy đến các bệnh viện có phòng khám chuyên khoa cơ xương khớp để được thăm khám cẩn thận. Bên cạnh đó, trong mỗi lần quan hệ gần gũi đối phương, bạn tránh dùng lực quá nhiều. Nếu cơn đau khớp sau khi quan hệ kéo dài, bạn hãy đến các bệnh viện có phòng khám chuyên khoa cơ xương khớp để được thăm khám cẩn thận.
thucuc
516
Tiêm vắc-xin viêm gan B trong 24 giờ sau khi sinh - Cách tốt nhất phòng lây truyền viêm gan B từ mẹ sang con Bệnh viêm gan B là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virut viêm gan B gây ra. Việt Nam là nước thuộc vùng có tỷ lệ lưu hành bệnh viêm gan B cao. Tỷ lệ lưu hành HBs. Ag của Việt Nam là 10 - 20%. Một số nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ HBs. Ag ở phụ nữ có thai >10%. Trẻ sơ sinh có nguy cơ lây nhiễm khi sinh từ 10% - 90% nếu mẹ bị nhiễm viêm gan B. Đây là đường lây nhiễm nguy hiểm nhất. Nếu trẻ sơ sinh bị lây nhiễm virut viêm gan B từ mẹ sẽ có nguy cơ trở thành bệnh mạn tính là 90% và khoảng 25% trong số đó sẽ có nguy cơ bị ung thư gan và xơ gan. Cho đến nay, chưa có thuốc đặc hiệu điều trị viêm gan B. Do đó, tiêm vắc-xin viêm gan B trong vòng 24 giờ đầu sau khi sinh là cách tốt nhất để phòng lây truyền viêm gan B từ mẹ sang con. Tiêm vắc-xin viêm gan B trong 24 giờ đầu sau sinh sẽ phòng lây truyền từ mẹ sang con từ 80 - 95%. Nếu tiêm muộn, việc phòng lây truyền viêm gan B từ mẹ sang con sẽ ít hiệu quả. Do đó, sau khi sinh trẻ cần được tiêm vắc-xin viêm gan B trong 24 giờ đầu sau sinh. Vắcxin viêm gan B rất an toàn, đã được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Tiêm vắc-xin viêm gan B cho trẻ sơ sinh trong vòng 24 giờ đầu sau sinh là chiến lược của Tổ chức Y tế Thế giới trong phòng chống bệnh viêm gan B. Ở nước ta, vắc-xin viêm gan B được triển khai tiêm cho trẻ em trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng từ năm 1997. Sau khi tiêm vắc-xin viêm gan B có thể gặp các phản ứng thông thường như: đau tại chỗ tiêm, sốt. Những phản ứng nặng sau tiêm vắc-xin viêm gan B thường hiếm gặp và sẽ qua khỏi nếu được phát hiện và xử trí kịp thời. Để đảm bảo an toàn tiêm chủng, các bà mẹ nên tiêm vắc-xin viêm gan B khi trẻ đã bú tốt và đề nghị để con mình được cán bộ y tế thăm khám trước khi tiêm. Tiêm vắc-xin viêm gan B trong 24 giờ đầu sau sinh và tiêm đủ mũi vắc-xin viêm gan B là cách phòng bệnh tốt nhất Tiêm chủng - niềm hạnh phúc của trẻ thơ Để phòng bệnh viêm gan B trẻ cần được tiêm chủng đầy đủ theo lịch sau:
medlatec
462
Bệnh tự miễn tăng theo tuổi tác Nhiều nghiên cứu cho biết, khi tuổi càng cao, bệnh tự miễn xảy ra càng nhiều. Bệnh gây tổn thương ở nhiều cơ quan, nhưng thường gặp ở tuyến giáp, dạ dày, tụy tạng, thượng thận... và các bệnh tự miễn thường có liên quan với nhau. Thế nào là bệnh tự miễn? Bình thường, hệ thống miễn dịch có nhiệm vụ bảo vệ cơ thể chống lại các loại virut, vi khuẩn gây bệnh, hệ miễn dịch không chống lại các tế bào của cơ thể. Gọi là phản ứng tự miễn khi hệ miễn dịch tấn công các tế bào của cơ thể. Các nghiên cứu cho thấy: một số vi khuẩn, virut, độc tố và các loại thuốc đã kích hoạt một đáp ứng tự miễn của cơ thể làm cho hệ miễn dịch hoạt động quá mức, gây ra phản ứng tự miễn. Bệnh tự miễn là bệnh do hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công vào tế bào của các cơ quan bị bệnh. Sau đây là các bệnh thường gặp và mối liên quan của chúng với nhau. Tự miễn dịch kháng giáp trạng Một số bệnh tự miễn xảy ra ở tuyến giáp trạng là: viêm tuyến giáp Hashimoto, viêm giáp trạng mạn tính lymphô bào. Biểu hiện bệnh thường là một đợt cường tuyến giáp trạng, tổn thương dẫn đến suy giáp trạng, phù niêm. Trong các bệnh này, phát hiện được rất nhiều kháng thể kháng giáp như thyroglobulin, các chất coloit, tế bào biểu mô, nang, nhân. Trong đó, loại có khả năng gây bệnh phần lớn là các kháng thể kháng bào tương. Nhưng không có mối tương quan giữa số lượng kháng thể và mức độ nặng hay nhẹ của bệnh. Tự miễn kháng dạ dày Bệnh tự miễn kháng dạ dày ở người cao tuổi là bệnh viêm teo dạ dày có độ toan dạ dày giảm, yếu tố nội tại mất trong dịch vị. Có hai loại kháng thể hay gặp là kháng thể kháng microsom của các tế bào thành dạ dày và kháng thể kháng yếu tố nội tại. Nồng độ các kháng thể này tăng theo tuổi. Ở độ tuổi già, số người bị viêm teo dạ dày ở cụ bà nhiều gấp đôi ở cụ ông. Tổn thương bệnh không chỉ ở bộ máy tiêu hóa mà còn ảnh hưởng đến máu vì dạ dày là cơ quan hấp thu sắt và vitamin B12. Tự miễn kháng thượng thận và kháng tụy Ở bệnh nhân suy thượng thận mạn tính vô căn, hay gặp kháng thể kháng thượng thận. Nhưng kháng thể này lại không gặp ở bệnh nhân Addison thứ phát do lao hoặc nguyên nhân khác. Bệnh đái tháo đường và các rối loạn chức năng điều hòa glucid hay gặp ở người cao tuổi. Đồng thời, người ta cũng đã chứng minh được có hiện tượng gắn insulin huỳnh quang ở các tổn thương tổ chức của đái tháo đường như ở võng mạc, cầu thận... Ở tuyến tụy đã tìm thấy nhiều kháng thể kháng tế bào tuyến nang trong viêm tụy tạng mạn tính. Liên quan giữa các bệnh tự miễn dịch Ở cùng một bệnh nhân, có thể phát hiện được nhiều tự kháng thể kháng cơ quan khác nhau như các kháng thể kháng các cơ quan nói trên. Trên thực tế cho thấy: những bệnh nhân mắc bệnh tuyến giáp thường kèm theo thiếu máu ác tính do thiếu vitamin B12. Bệnh nhân bị suy dạ dày chức năng cũng đồng thời bị rối loạn tuyến giáp. Bệnh nhân bị thiếu máu Biermer cũng hay có kháng thể kháng thượng thận hay kháng giáp. Tương tự ở bệnh nhân đái tháo đường, các bác sĩ đã phát hiện được kháng thể kháng giáp, kháng dạ dày, kháng yếu tố nội tại, ở người cao tuổi càng hay gặp sự phối hợp của nhiều kháng thể. Các bệnh tự miễn khác Bệnh tiêu hóa: nhiều bệnh nhân mắc hội chứng Siogren có kháng thể kháng tuyến nước bọt. Bệnh viêm trực đại tràng chảy máu, được xếp vào loại bệnh tự miễn. Ở bệnh nhân xơ gan mật tiên phát có tự kháng thể kháng ty lạp thể... Bệnh tim mạch: ở bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim có nhiều kháng thể kháng cơ tim, các kháng thể này tấn công các protein có sợi cơ, xuất hiện nhất thời và mất đi trong vòng vài tuần hoặc vài tháng, gây nên hội chứng sau nhồi máu cơ tim. Bệnh nhân bị vữa xơ động mạch có cơ chế tự miễn chống lại tổ chức liên kết của động mạch, trong đó có elastin là một tự kháng nguyên. Bệnh tiết niệu: phản ứng immuas-globulin bất thường trong bệnh viêm bể thận, viêm thận mạn ở người cao tuổi. Ở bệnh nhân bị tăng huyết áp do bệnh thận, có yếu tố tự miễn dịch. Bệnh khớp: trong bệnh viêm đa khớp dạng thấp có các tự kháng thể thuộc loại globulin to, kiểu Ig M có tính đặc hiệu cao. Ở bệnh nhân viêm khớp thường tồn tại những yếu tố dạng thấp có đặc tính khác nhau, được tiết ra tại tổn thương thấp như plasmocyt thâm nhiễm màng hoạt dịch bị tổn thương. Bệnh yếu tố kháng nhân: gặp ở bệnh luput ban đỏ hoặc ở mọi bệnh chất tạo keo khác. Bệnh nhân tuổi càng cao, càng hay gặp các yếu tố kháng nhân dù không có hay ít có triệu chứng lâm sàng.
medlatec
921
Công dụng thuốc Trimalact Thuốc Trimalact dùng trong điều trị sốt rét, với thành phần chính là Artesunate 100mg và Amodiaquine 300mg. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén dài ba lớp. Để biết thêm thông tin chi tiết về thuốc Trimalact người dùng có thể tham khảo bài viết dưới đây. 1. Công dụng và cơ chế thuốc Trimalact Hoạt chất Amodiaquine là dẫn chất của 4-aminoquinolein, có tác dụng diệt thể phân liệt trong hồng cầu của cả 4 chủng Plasmodium falciparum, đồng thời còn có tác dụng chống lại các chủng Plasmodium falciparum nhạy cảm với chloroquin và một số chủng khác kháng chloroquine.Cơ chế tác dụng chống sốt rét của amodiaquine hiện còn chưa rõ nhưng có thể do amodiaquine tập trung, trong lysosome của ký sinh trùng sốt rét và làm mất chức năng của lysosome. Thuốc Trimalact tác động đến quá trình tiêu hóa haemoglobin và làm giảm năng lượng cung cấp cho ký sinh trùng.Hoạt chất Artesunat có tác dụng chính là diệt thể phân liệt của P.falciparum trong máu, Trimalact chống sốt rét chủ yếu là do sự có mặt của cầu endoperoxide trong công thức cấu tạo. Hoạt chất này gắn chặt vào màng hồng cầu chứa ký sinh trùng sốt rét và phản ứng với hematin trong ký sinh trùng. Đồng thời Artesunat cũng ức chế quá trình sản xuất các enzyme oxy hóa trong hồng cầu hoặc ức chế hoạt tính của các enzyme này làm phân giải màng hồng cầu do gốc oxy hóa có hoạt tính cao.Trimalact hấp thu nhanh ở đường tiêu hóa, chuyển hóa ở gan. 2. Chỉ định dùng thuốc Trimalact Trimalact được chỉ định dùng trong trường hợp:Sốt rét do tất cả các loại Plasmodium. Sốt rét ác tính. Sốt rét thể não. Trường hợp người bệnh đã kháng với các thuốc sốt rét khác. 3. Chống chỉ định dùng thuốc Trimalact Người bệnh bị dị ứng với thành phần amodiaquine, artesunate, hay dẫn xuất của artemisinin có trong Trimalact hoặc các tá dược khác.Bệnh nhân mắc bệnh gan.Phụ nữ mang thai ba tháng đầu. 4. Những lưu ý khi dùng Trimalact Vì thuốc Trimalact có chứa hoạt chất amodiaquine nên không dùng điều trị dự phòng sốt rét do Plasmodium falciparum, có thể gây một số tác dụng phụ trên gan, hay huyết học: mất bạch cầu hạt.Khi người bệnh dùng liều trimalact lớn hơn liều khuyến cáo, có thể gây rối loạn về thần kinh như: bất tỉnh, co thắt, co giật, rối loạn vận động. Chính vì thế cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, tránh dùng quá liều hay tự ý thay đổi liều thuốc mà không được thăm khám.Ngoài ra, thành phần Amodiaquine có thể gây ra các rối loạn về máu: thiếu máu tan huyết, gan, thần kinh ngoại biên. Khi dùng liều kéo dài, thường xuyên cần kiểm tra mắt định kỳ. 5. Tương tác thuốc trimalact Thuốc sốt rét khác khi kết hợp với Trimalact sẽ làm tỷ lệ mất bạch cầu hạt sẽ cao hơn.Chloroquine dùng đồng thời Trimalact có thể xảy ra các rối loạn vận động.Magie trisilicat và kaolin có thể làm giảm hấp thu thuốc Trimalact ở đường tiêu hoá khi dùng phối hợp. 6. Những lưu ý khi dùng Trimalact Hiện nay chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn của Trimalact trong thai kỳ. Do đó, cần cân nhắc trước khi dùng phối hợp Trimalact cho phụ nữ có thai, đặc biệt lưu ý không dùng thuốc Trimalact cho phụ nữ có thai 3 tháng đầu.Với phụ nữ cho con bú do các nghiên cứu trên đối tượng nhạy cảm này chưa được đầy đủ nên ngừng cho trẻ bú khi đang điều trị thuốc trimalact. 7. Liều lượng và cách dùng Trimalact Trẻ em từ 1 đến 6 tuổi: Uống 1/2 viên/lần/ngày, liều dùng trong 3 ngày.Trẻ em từ 7 đến 13 tuổi: Uống 01 viên/lần/ngày, liều dùng trong 3 ngày.Trẻ em trên 13 tuổi và người lớn: 02 viên/lần/ngày, liều dùng trong 3 ngày. 8. Tác dụng phụ của Trimalact Thuốc trimalact có thể gây ra một số tác dụng phụ như:Rối loạn về huyết học. Rối loạn chức năng gan. Bệnh lý về thần kinh ngoại biên. Rối loạn tiêu hoá: gây buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy. Da: mẩn ngứa, dị ứngĐau đầu, hoa mắt, chóng mặt. Rối loạn thị giác. Có thể những tác dụng phụ nêu trên chưa được liệt kê hết, vì vậy trong quá trình dùng trimalact nếu gặp bất cứ dấu hiệu bất thường nào hãy thông báo ngay cho bác sĩ. 9. Quá liều thuốc Trimalact Khi sử dụng quá liều thuốc Trimalact bạn có thể gặp các dấu hiệu: bất tỉnh, ngủ gà, co cứng, co giật, mất điều phối vận động, đau đầu, chóng mặt, buồn nôn. Cách biểu hiện nặng hơn: rối loạn về tim mạch, co giật, hôn mê, tụt huyết áp, khó thở, ngừng tim, giảm kali huyết, đặc biệt là rối loạn thị giác, giảm thị lực có thể dẫn đến mù.Khi có triệu chứng quá liều thuốc Trimalact, cần được gây nôn ngay lập tức hoặc rửa dạ dày ngay khi có thể, trước khi đưa tới bệnh viện.Có thể dùng than hoạt tính càng sớm càng tốt để hạn chế sự hấp thu thuốc, lượng than hoạt cần dùng gấp 5 lần lượng amodiaquine đã dùng.Người bệnh cần theo dõi chặt chẽ ít nhất 6 giờ kể cả khi đã qua được cơn nguy kịch.Tóm lại, thuốc Trimalact là thuốc điều trị sốt rét, cần được tư vấn, khám và chỉ định của bác sĩ. Tránh tự ý dùng thuốc khi chưa được thăm khám để hạn chế tác dụng phụ, tương tác bất lợi xảy ra.
vinmec
955
- đơn vị lấy mẫu xét nghiệm tại nhà Quảng Bình uy tín, chất lượng Xét nghiệm là chỉ định không thể thiếu để kiểm tra, đánh giá sức khỏe của mỗi người. Ý thức được điều đó, nhu cầu xét nghiệm của mỗi cá nhân đang ngày càng nâng lên. Tuy nhiên, vì lý do công việc, đi lại, tuổi tác,... Lựa chọn dịch vụ xét nghiệm tại nhà là giải pháp khắc phục trở ngại này. Vậy, với khách hàng cần lấy mẫu xét nghiệm tại nhà Quảng Bình, nên chọn địa chỉ nào để yên tâm kiểm tra sức khỏe? 1. Việc có nhiều nơi cung cấp dịch vụ đồng nghĩa với cơ hội lựa chọn địa điểm thực hiện của khách hàng tăng lên nhưng đây cũng là yếu tố gây khó khăn cho khách hàng trong quá trình tìm hiểu và đưa ra quyết định. Lựa chọn đúng địa chỉ thực hiện dịch vụ này rất quan trọng vì nó liên quan trực tiếp đến tính chính xác của kết quả trả về và giá trị trải nghiệm dịch vụ mà khách hàng có được. Để chọn địa chỉ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà Quảng Bình uy tín, khách hàng nên dựa trên một số tiêu chí như sau:- Bề dày hoạt động y tế trong đó có dịch vụ xét nghiệm. - Đội ngũ nhân sự: nhân viên y tế, kỹ thuật viên, bác sĩ chuyên khoa có trình độ chuyên môn giỏi về nhiều năm kinh nghiệm. - Được cấp giấy phép hoạt động từ Sở y tế. - Có nhiều đánh giá tích cực từ khách hàng đã trải nghiệm dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà.2.1. Thực tế cho thấy hiện các bệnh viện số lượng bệnh nhân khám tại viện nhiều dẫn đến quá tải nên khi làm xét nghiệm người bệnh thường phải tốn một khoảng thời gian chờ đợi và trải qua nhiều bước thực hiện, với nhiều thủ tục khác nhau. Không ít bệnh nhân phải đi từ sáng sớm để xếp hàng lấy số chờ đến lượt làm xét nghiệm sau đó lại chờ đến buổi chiều mới nhận được kết quả. Khách hàng chỉ cần click vào đường link là có thể xem được kết quả xét nghiệm. Đồng thời sẽ có bác sĩ gọi lại tư vấn kết quả và tư vấn cách chăm sóc sức khỏe cho khách hàng. Sau đó khách hàng sẽ nhận được kết quả bằng bản cứng gửi về tận nơi. - Không lo phát sinh thêm chi phí làm xét nghiệm
medlatec
433
Cách chữa chứng hay quên không cần dùng thuốc Giảm trí nhớ, mất tập trung hoặc nhầm lẫn thông tin có thể là hậu quả của sự mệt mỏi về tinh thần hoặc cũng có thể là dấu hiệu của chứng hay quên. Cần có biện pháp chữa chứng hay quên kịp thời để ngăn ngừa những ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống và công việc của người bệnh.  1. Cách nhận diện chứng hay quên Tùy thuộc vào tình trạng bệnh cụ thể mà biểu hiện hay quên của mỗi người sẽ khác nhau. Người bệnh có thể hỏi về cùng một thông tin nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn. – Khó khăn trong việc ghi nhớ thông tin mới hoặc kỷ niệm các sự kiện gần đây. Nhiều người có thể quên cả những sự kiện vừa mới xảy ra hoặc không nhớ được những điều vừa học. – Một triệu chứng khá phổ biến của chứng hay quên là lạc đường tại những địa điểm quen thuộc. Nhiều trường hợp thậm chí quên đường đi về nhà, đến công ty hay địa điểm mua sắm và cần sự hỗ trợ của người xung quanh. – Quên những mục tiêu, công việc đã lên kế hoạch trước đó. Người bị hay quên thường không nhớ các mục tiêu nhỏ hàng ngày như việc tắt bếp gas, đóng cửa sổ, khóa cửa trước khi ra ngoài hay thậm vị trí đồ đạc trong nhà. Điều này có thể gây ra những rủi ro an toàn và sức khỏe. – Hay quên, mất tập trung khiến tâm trạng thay đổi, nhiều người sẽ cảm thấy bối rối, bực bội, bất lực hay lo lắng do khả năng ghi nhớ kém. Người có trí nhớ kém rất khó duy trì sự tập trung trong hoạt động hàng ngày, ảnh hưởng lớn đến công việc và cuộc sống. Người mắc chứng hay quên có thể không nhớ các thông tin cơ bản hàng ngày và gặp khó khăn trong việc tập trung 2. Tìm hiểu nguyên nhân để có biện pháp chữa chứng hay quên hiệu quả – Tuổi tác: Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra chứng hay quên là quá trình lão hóa. Ở những người cao tuổi, chức năng não bộ và khả năng ghi nhớ có thể suy giảm. Điều này gây khó khăn trong việc ghi nhớ thông tin mới và khôi phục lại thông tin đã được lưu trữ. – Bệnh Alzheimer và các bệnh liên quan: Alzheimer là một bệnh não mạn tính và tiến triển chậm. Một trong những triệu chứng chính của bệnh này là suy giảm trí nhớ và khả năng học hỏi. Ngoài ra, các bệnh lý như bệnh Parkinson, chứng mất trí nhớ tạm thời cũng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng hay quên, mất tập trung. – Stress, lo âu: Làm việc, học tập trong môi trường căng thẳng hoặc áp lực cao có thể làm suy giảm khả năng tập trung và ghi nhớ. – Thiếu ngủ: Thiếu ngủ, chất lượng giấc ngủ kém là một trong những tác nhân quan trọng khiến trí nhớ suy giảm, gây tình trạng hay quên và nhầm lẫn thông tin. Ngoài ra, thiếu ngủ kéo dài cũng có thể gây ra các bệnh lý thần kinh nghiêm trọng khác. – Bệnh lý thần kinh và tổn thương não: Các bệnh lý như đột quỵ, chấn thương sọ não và các bệnh lý khác liên quan đến não có thể gây ra chứng hay quên. Những tổn thương này ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của não, gây khó khăn trong quá trình ghi nhớ và khôi phục thông tin. Tuổi tác và stress là những nguyên nhân chính gây ra chứng hay quên, mất tập trung 3. Khắc phục tình trạng hay quên, mất tập trung bằng cách nào? 3.1. Làm gì để chữa chứng hay quên hiệu quả? Để cải thiện chứng hay quên, bạn có thể áp dụng các biện pháp và thực hiện các thay đổi trong cuộc sống hàng ngày. Bạn nên lập kế hoạch công việc bằng cách sử dụng hệ thống ghi chú hoặc lịch. Sắp xếp công việc theo một trình tự logic cũng giúp hạn chế tình trạng não bộ bị quá tải thông tin. Chia công việc một cách chi tiết và tập trung vào từng nhiệm vụ một. Việc tập thể dục đều đặn cũng góp phần cải thiện sự tuần hoàn máu và cung cấp dưỡng chất cho não bộ. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tập luyện với chế độ phù hợp có thể cải thiện khả năng tập trung và ghi nhớ. Bên cạnh đó, bạn nên tăng cường các hoạt động rèn luyện và kích thích não bộ như chơi cờ vua, sudoku, học từ vựng mới hoặc một kỹ năng mới. Ngoài ra, việc giảm stress và tạo cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi sẽ giúp não bộ có thời gian thư giãn, phục hồi và ghi nhớ các thông tin trước đó. Hãy dành thời gian cho các hoạt động giải trí và sở thích cá nhân như đọc sách, nghe nhạc, xem phim hoặc gặp gỡ bạn bè và gia đình. Tận hưởng những khoảnh khắc thư giãn để giảm stress và tái tạo năng lượng. Lập kế hoạch công việc hàng ngày bằng cách sử dụng hệ thống ghi chú hoặc lịch giúp cải thiện chứng hay quên 3.2. Ăn gì để tăng cường trí nhớ, chữa chứng hay quên? Một chế độ ăn lành mạnh và cung cấp đủ dưỡng chất giúp chữa chứng hay quên. Dưới đây là một số thực phẩm có thể giúp cải thiện chức năng não và trí nhớ: – Các loại hạt: Hạt chứa nhiều dưỡng chất tốt cho não bộ có thể kể đến như vitamin E, chất chống oxi hóa và axit béo omega-3. Hạt hạnh nhân, hạt hướng dương, hạt chia và hạt lanh là những lựa chọn tốt để bổ sung vào chế độ ăn hàng ngày. – Các loại cá giàu omega-3: Omega-3 là một axit béo cần thiết cho sự phát triển và chức năng của não. Cá hồi, cá mackerel, cá thu và cá trích là những nguồn giàu omega-3. – Rau xanh lá: Rau xanh lá chứa nhiều chất chống oxi hóa và các chất dinh dưỡng quan trọng như axit folic và vitamin K. Người mắc chứng hay quên nên tăng cường sử dụng rau cải xanh, rau mùi, rau răm, rau chân vịt,…trong chế độ ăn hàng ngày. – Trái cây và rau quả có màu sắc tươi sáng: Những thực phẩm này thường chứa nhiều chất chống oxi hóa, vitamin và khoáng chất. Hãy ăn các loại quả như việt quất, dứa, dứa chuột, quả mâm xôi, cam và các loại rau như cà chua, cà rốt và cải bắp. – Đậu và các sản phẩm từ đậu: Đậu, hạt và các sản phẩm từ đậu như đậu nành, đậu phộng chứa nhiều protein và chất xơ. Chúng cung cấp năng lượng cho não và có thể cải thiện chức năng ghi nhớ. Ngoài ra, hãy đảm bảo uống đủ nước và duy trì một lối sống lành mạnh để tăng cường sức khỏe não bộ, giúp chữa chứng hay quên hiệu quả.
thucuc
1,243
Mối quan hệ giữa lượng kẽm và sự tăng trưởng ở trẻ em từ 1-8 tuổi Kẽm là 1 loại vi khoáng quan trọng, tham gia vào quá trình chuyển hoá protein và sự hình thành enzyme của cơ thể. Đặc biệt, kẽm cũng có vai trò nhất định đối với sự tăng trưởng và phát triển chiều cao ở trẻ từ 1 – 8 tuổi. Do đó, việc bổ sung kẽm cho trẻ trong độ tuổi này là điều hết sức cần thiết. 1. Ảnh hưởng của lượng kẽm đến sự tăng trưởng của trẻ Tình trạng thiếu kẽm đang ngày càng được công nhận là 1 vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng. Người ta ước tính rằng, chế độ ăn uống ít kẽm và hậu quả thiếu kẽm có ảnh hưởng đến khoảng 17% dân số thế giới, đặc biệt là trẻ em.Tình trạng thiếu kẽm đặc biệt phổ biến ở các nước khu vực Đông Nam Á, Châu Phi cận Sahara và Mỹ Latinh. Ngoài ra, các tình trạng nhiễm trùng lâm sàng thường xuyên như tiêu chảy cũng được xem là nguyên nhân làm ảnh hưởng đến sự hấp thụ kẽm.Trẻ em là đối tượng rất dễ bị thiếu kẽm do nhu cầu kẽm tăng lên trong thời kỳ phát triển nhanh. Thiếu kẽm có thể làm giảm sự tăng trưởng ở trẻ, từ đó góp phần gây ra tình trạng thấp còi. Theo ước tính của các chuyên gia, có khoảng 167 triệu trẻ em ở các nước đang phát triển bị suy dinh dưỡng thể thấp còi và hiện nay đây vẫn là 1 vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng chú ý.Nhìn chung, trẻ em ở mỗi độ tuổi khác nhau sẽ có nhu cầu về dinh dưỡng cũng như lượng kẽm tương ứng với những thay đổi về tốc độ tăng trưởng. Sự tăng trưởng ở trẻ trong những năm đầu đời đặc biệt có tốc độ nhanh chóng, với trọng lượng sơ sinh tăng gấp đôi và chiều dài cơ thể tăng 50%. Tốc độ tăng trưởng thần kinh ở trẻ có thể đạt tới 30cm/ năm trong 2 tháng đầu đời, giảm xuống còn 1/3 tốc độ này sau 10 tháng và tiếp tục giảm mạnh cho đến khi trẻ được 2 – 3 tuổi. Sau 2 tuổi, sự tăng trưởng ở trẻ và tốc độ tăng cân của chúng cũng có xu hướng chậm lại, giảm dần và đạt mức thấp hơn ngay trước khi bắt đầu bước vào độ tuổi dậy thì. Thiếu kẽm có thể làm giảm sự tăng trưởng ở trẻ, từ đó góp phần gây ra tình trạng thấp còi 2. Tác dụng của việc bổ sung kẽm cho trẻ từ 1 – 8 tuổi Việc bổ sung kẽm có thể mang lại những tác động tích cực đối với sự tăng trưởng ở trẻ từ 1 – 8 tuổi. Thiếu kẽm làm sự nhảy cảm của vị giác giảm hoặc mất hẳn, gây tình trạng chán ăn, ăn không ngon và có thể gây ra một số bệnh lý như viêm niêm mạc miệng. Kẽm còn giúp tổng hợp bài tiết hormone tăng trưởng làm tăng cường khả năng miễn dịch, chống nhiễm khuẩn.Các chuyên gia chăm sóc sức khoẻ cũng cho biết, việc bổ sung kẽm cho những trẻ bị suy dinh dưỡng thể thấp còi (chiều cao kém phát triển) có thể đem lại những tác dụng phục hồi đáng kể cả về tốc độ phát triển chiều cao lẫn cân nặng, đồng thời giúp làm tăng nồng độ hormone IGF – 1 (yếu tố tăng trưởng thiết yếu của cơ thể). Hơn nữa, những trẻ sơ sinh bị nhẹ cân hơn so với tuổi thai khi được bổ sung kẽm tăng chiều cao cũng nhận thấy những tín hiệu tích cực về sự tăng trưởng cũng như cân nặng trong vòng 6 tháng đầu đời.Nhìn chung, để các bé đạt được chiều cao tối ưu nhất, các bà mẹ ngay từ khi mang thai cho đến khi áp dụng chế độ dinh dưỡng sau sinh nên chú trọng bổ sung đầy đủ kẽm.Không chỉ ảnh hưởng đến thể chất, việc bổ sung kẽm cho trẻ không đầy đủ có thể gây ra những vấn đề về tinh thần, khiến bé dễ kích thích, hung hăng. Nguyên nhân gây ra tình trạng này là do kẽm giữ chức năng vận chuyển canxi vào não, trong khi đó canxi là một chất vô cùng cần thiết giúp ổn định thần kinh. Vì vậy, khi trẻ bị thiếu hụt kẽm sẽ làm cản trở đến quá trình vận chuyển canxi của cơ thể.Dưới đây là nhu cầu bổ sung kẽm đối với từng độ tuổi phát triển của trẻ, bao gồm:Trẻ từ 7 – 3 tuổi: Bổ sung 5 mg/ ngày;Trẻ từ 4 – 13 tuổi: Bổ sung 10 mg/ ngày;Trong điều kiện chuẩn nhất, cơ thể trẻ cũng chỉ có khả năng hấp thụ khoảng 30% lượng kẽm. Phần còn lại sẽ được đưa ra ngoài thông qua dịch tuỵ, dịch ruột, mồ hôi và nước tiểu. Vì vậy, bố mẹ cần chú trọng đến việc cung cấp đầy đủ nhu cầu kẽm cho trẻ thông qua chế độ ăn uống hàng ngày nhằm đảm bảo tốt nhất cho sự tăng trưởng ở trẻ. 3. Thời điểm “vàng” để bổ sung kẽm cho trẻ Hàm lượng kẽm hấp thụ hàng ngày được xem là một yếu tố quan trọng giúp duy trì mức độ khỏe mạnh của cơ thể trẻ, do đó nếu bé có các dấu hiệu hoặc nguy cơ thiếu kẽm, các bậc phụ huynh cần nhanh chóng bổ sung loại khoáng chất vi lượng này.Nhằm giúp cơ thể trẻ hấp thụ kẽm tốt nhất, bạn nên cho bé sử dụng các sản phẩm bổ sung kẽm sau bữa ăn khoảng 30 phút. Thời gian bổ sung kẽm cho trẻ có thể kéo dài từ 2 – 3 tháng và sau đó ngừng lại. Trong quá trình uống kẽm, bé cũng có thể cần bổ sung thêm các loại vitamin A, B6 hoặc C – đây đều là những chất dinh dưỡng giúp tăng khả năng hấp thụ kẽm. Thời gian bổ sung kẽm cho trẻ có thể kéo dài từ 2 – 3 tháng và sau đó ngừng lại 4. Những nguồn thực phẩm giúp bổ sung kẽm cho trẻ từ 1 – 8 tuổi Các bậc phụ huynh có thể bổ sung kẽm cho trẻ từ 1 – 8 tuổi thông qua các loại thực phẩm giàu kẽm như sò, thịt bò, hàu, gà, cừu, sữa, thịt lợn nạc, tôm, cá, cua, ca cao, mầm lúa mì, socola, hạt bí ngô, hạt điều, hạnh nhân, lá chè xanh, táo, đậu hoặc nấm.Bên cạnh các loại thực phẩm cung cấp kẽm, bạn cũng có thể cho trẻ sử dụng các sản phẩm bổ sung kẽm tăng chiều cao thay vì việc sử dụng thuốc tây. Đối với trẻ sơ sinh cũng như trẻ nhỏ, các bà mẹ nên cho trẻ bú ít nhất 6 tháng đầu đời, vì sữa mẹ được xem là nguồn cung cấp kẽm rất tốt cho con, hơn nữa lại rất dễ hấp thụ.Cần bổ sung kẽm hàng ngày cho trẻ tuỳ theo từng độ tuổi để trẻ ăn ngon, đạt chiều cao và cân nặng đúng chuẩn và vượt chuẩn. Kẽm đóng vai trò tác động đến hầu hết các quá trình sinh học diễn ra trong cơ thể, đặc biệt là quá trình phân giải tổng hợp axit nucleic, protein... Các cơ quan trong cơ thể khi thiếu kẽm có thể dẫn đến một số bệnh lý như rối loạn thần kinh, dễ sinh cáu gắt,... Vì vậy cha mẹ cần tìm hiểu về Vai trò của kẽm và hướng dẫn bổ sung kẽm hợp lý cho bé.Ngoài kẽm, cha mẹ cũng cần bổ sung cho trẻ các vitamin và khoáng chất quan trọng khác như lysine, crom, vitamin nhóm B,... giúp con ăn ngon, có hệ miễn dịch tốt, tăng cường đề kháng để ít ốm vặt.com
vinmec
1,345
Cha mẹ cần biết: trẻ nhỏ như thế nào là chậm mọc răng Đối với các bậc làm cha làm mẹ thì mỗi mốc trong quá trình phát triển của con đều rất ý nghĩa. Mọc răng là một trong những mốc như vậy. Vì thế, khi đến tuổi mọc răng mà đợi mãi chưa thấy người bạn nhỏ của con mình nhú lên, cha mẹ sẽ không tránh khỏi hoang mang, lo lắng. Trẻ như thế nào là chậm mọc răng, do đó trở thành mối quan tâm thường trực của cha mẹ. 1. Trẻ như thế nào là chậm mọc răng 1.1. Các mốc mọc răng ở trẻ nhỏ Muốn biết trẻ như thế nào là chậm mọc răng trước tiên cha mẹ cần nắm rõ về các mốc mọc răng ở trẻ. Thường thì khi trẻ được 6 tháng tuổi, chiếc răng đầu tiên của trẻ sẽ nhú lên và đến khoảng 2 - 3 tuổi thì răng của trẻ sẽ mọc đầy đủ. Tuy nhiên, tiến trình mọc răng ở mỗi trẻ không giống nhau, có trẻ răng mọc rất sớm nhưng có trẻ răng lại mọc muộn. Khi bắt đầu mọc răng thì răng cửa ở hàm dưới sẽ mọc trước sau đó mới đến răng cửa ở hàm trên. Tiếp sau đó sẽ lần lượt là răng cối sữa thứ nhất rồi đến răng nanh. Mốc đánh dấu răng của trẻ đã mọc đủ đó là khi chiếc răng cối thứ hai mọc lên. Điều đó có nghĩa là lúc này hàm răng của trẻ sẽ có 10 răng hàm trên và 10 răng ở hàm dưới. 1.2. Như thế nào thì được xem là trẻ chậm mọc răng Vậy như thế nào là chậm mọc răng? Chậm mọc răng tức là hiện tượng răng sữa mọc chậm hơn so với tiến trình mọc răng nói chung ở trẻ nhỏ. Theo đó, nếu đến tháng thứ 13 mà trẻ vẫn chưa mọc răng tức là trẻ bị chậm mọc răng. Trường hợp trẻ bị chậm mọc răng mà về mặt thể chất, cơ thể của trẻ vẫn phát triển bình thường thì đó là do sinh lý. Trường hợp chậm mọc răng kết hợp với trẻ phát triển chậm về chiều cao, cân nặng, còi cọc, suy dinh dưỡng,... thì do nhiều nguyên nhân bên trong gây ra trong đó có thể liên quan đến yếu tố bệnh lý. 1.3. Do đâu mà răng của trẻ chậm mọc Từ phân tích như thế nào là chậm mọc răng ở trẻ nói trên thì nguyên nhân gây ra tình trạng này chủ yếu là do: - Di truyền Đây là yếu tố có ảnh hưởng nhất định đối với khả năng mọc răng ở trẻ. Nếu những người có quan hệ huyết thống gần gũi với trẻ như bố mẹ, ông bà đã từng chậm mọc răng thì rất có thể trẻ sẽ thừa hưởng đặc điểm này. - Thiếu dinh dưỡng Trẻ bú sữa mẹ hoặc dùng sữa công thức nhưng thiếu các dưỡng chất cần thiết thì cũng có thể khiến răng mọc chậm. Giai đoạn đầu đời của trẻ, khả năng hấp thụ dinh dưỡng rất quan trọng, nếu trẻ hấp thụ kém thì dễ bị thiếu chất. - Suy giáp Suy giáp tức là tuyến giáp không sản xuất đủ lượng hormone cần thiết cho sự phát triển bình thường của cơ thể. Bệnh lý này ảnh hưởng lớn đến nhịp tim cũng như nhiệt độ và sự trao đổi chất của cơ thể. Trẻ bị suy giáp thường chậm biết nói, chậm biết đi và cũng dễ chậm mọc răng. 2. Biện pháp xử trí khi trẻ chậm mọc răng là gì 2.1. Chậm mọc răng có nguy hiểm cho trẻ không Trong quá trình tìm hiểu như thế nào là chậm mọc răng ở trẻ tâm lý chung của các bậc cha mẹ là lo lắng cho con mình và sợ nó gây nguy hiểm cho con. Về cơ bản thì hầu hết các trường hợp trẻ chậm mọc răng không quá lo lắng bởi như chúng tôi đã nói, thời gian mọc răng ở trẻ không giống nhau và chuyện răng mọc muộn cũng là chuyện bình thường. Có trẻ mọc răng muộn do thiếu canxi nhưng không có nghĩa là trẻ mọc răng sớm là đủ canxi. Tuy nhiên, cha mẹ cũng nên lưu ý đến một số biến chứng như sau đây để nếu đến tháng thứ 13 mà trẻ không mọc răng thì nên cho trẻ đến bác sĩ chuyên khoa nhi thăm khám: - Răng bị mọc lệch vĩnh viễn làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến khung hàm. - Hiện tượng hàm răng đôi do răng vĩnh viễn mọc cùng với răng sữa ảnh hưởng đến chức năng nhai và tính thẩm mỹ về sau. - Ảnh hưởng, gây ra các bệnh lý về nướu. - Răng bị sâu ngay khi ở dưới nướu khiến cho vi khuẩn có cơ hội hình thành và phá hủy cấu trúc răng, lây lan làm những mầm răng chưa mọc và khiến chúng bị sâu trước khi mọc. 2.2. Biện pháp xử trí khi răng của trẻ chậm mọc Khi thấy trẻ chậm mọc răng hơn so với tiến trình chung, cha mẹ nên can thiệp bằng các biện pháp như: - Bổ sung dinh dưỡng cho mẹ Trẻ bú mẹ hoàn toàn thì dinh dưỡng của mẹ rất quan trọng đối với quá trình phát triển của trẻ. Vì thế, lúc này mẹ nên bổ sung thêm chất dinh dưỡng cho cơ thể bằng cách tăng cường ăn các thực phẩm giàu canxi và vitamin D, có chế độ dinh dưỡng đầy đủ hơn để sữa cho bé bú chất lượng hơn. - Bổ sung dinh dưỡng cho trẻ Những trẻ dùng sữa công thức cha mẹ nên lưu tâm chọn loại sữa phù hợp đồng thời chú ý kết hợp ăn dặm đúng cách, đầy đủ dưỡng chất cho trẻ. - Cho trẻ tắm nắng Vitamin D rất cần cho sự hấp thu canxi ở trẻ, nó được tổng hợp dưới da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Vì thế, cho trẻ tắm nắng vào buổi sáng, trước 9h sẽ giúp trẻ được bổ sung, tránh thiếu hụt vitamin D. - Cho trẻ đến khám bác sĩ nhi khoa Hầu hết các trường hợp đã biết như thế nào là chậm mọc răng ở trẻ nhỏ và thấy con mình 13 tháng chưa mọc răng được khuyến cáo là nên đưa trẻ đi đến chuyên khoa nhi để được thăm khám. Thông qua thăm khám bác sĩ sẽ có biện pháp để xác định nguyên nhân khiến cho trẻ chậm mọc răng như: suy giáp, thiếu dinh dưỡng,... Cũng trong quá trình này, nếu thấy cần thiết bác sĩ sẽ cho trẻ làm xét nghiệm, chụp X-quang,... để có căn cứ chẩn đoán và đưa ra giải pháp can thiệp kịp thời cho trẻ.
medlatec
1,137
Tìm hiểu mang thai 3 tháng đầu quan hệ bị ra máu có sao không? Việc quan hệ khi mang thai luôn là vấn đề được nhiều cặp vợ chồng quan tâm. Trong đó, không ít cặp đôi đã gặp phải tình trạng mang thai 3 tháng đầu quan hệ bị ra máu khiến bố mẹ vô cùng lo lắng. Bài viết sau sẽ giúp bạn hểu rõ tại sao mang thai 3 tháng đầu có thể gặp tình trạng ra máu, làm thế nào để xử lý đúng cách và những vấn đề xoay quanh chủ đề này. 1. Mang thai 3 tháng đầu quan hệ được không? Ai cần kiêng? 3 tháng đầu của thai kỳ là quá trình hết sức quan trọng vì đây là thời gian hình thành nên các cơ quan bộ phận của cơ thể thai nhi hoàn chỉnh. Vì thế có những cặp vợ chồng lo lắng kiêng khem quan hệ tình dục trong suốt thời gian gian này. Tuy nhiên điều này là không cần thiết. Trong 3 tháng đầu mang thai bố mẹ vẫn có thể quan hệ tình dục Các chuyên gia cho rằng “tình dục trong thai kỳ rất an toàn với hầu hết phụ nữ hoặc có nguy cơ rất thấp về biến chứng khi mang thai. Vì em bé đã được bảo vệ rất chắc chắn”. Chị em vẫn có thể quan hệ khi mang thai mà không ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. Tuy nhiên, trong một số trường hợp bố mẹ vẫn nên hạn chế quan hệ để tránh tác động và gây nguy hiểm cho thai nhi. Trường hợp nên tránh quan hệ tình dục khi mang thai là: – Chị em có tiền sử sẩy thai, đẻ non nên cẩn thận nhiều hơn khi quan hệ trong lúc mang thai. Nếu đau bụng hoặc ra huyết nhiều sau khi quan hệ thì phải dừng lại ngay và nhờ sự tư vấn của bác sĩ. – Thai phụ mắc bệnh tăng huyết áp, mang thai đôi, nhau thai bám thấp, có vấn đề bất thường cổ tử cung… nên tránh sinh hoạt tình dục, nếu muốn quan hệ vợ chồng cần tham khảo ý kiến của bác sĩ. – Mẹ bị suy dinh dưỡng nặng, tăng cân ít, da xanh, thai bị suy dinh dưỡng cũng cần cân nhắc khi quan hệ tình dục. Bên cạnh đó, với những trường hợp khỏe mạnh không cần kiêng quan, bố mẹ cũng cần phải biết cách quan hệ trong 3 tháng đầu sao cho an toàn và đảm bảo sức khỏe để tránh những rủi ro đáng tiếc. 2. Có thai 3 tháng đầu quan hệ thế nào? – Chỉ quan hệ khi người phụ nữ thực sự mong muốn và sẵn sàng. Vì tâm lý mẹ bầu giai đoạn này khá nhạy cảm nên việc quan hệ cũng nên theo ý muốn của người phụ nữ. – Trong “màn dạo đầu”: Người chồng không nên làm cho mẹ bầu bị kích thích quá mạnh, nhất là khu vực núm vú. – Quan hệ nhẹ nhàng: Nếu hành động quá thô bạo có thể ảnh hưởng đến tâm lý và sức khỏe của mẹ, khiến vùng tiểu khung bị xung huyết, tử cung co bóp có thể khiến thai phụ sẩy thai. Vì thế, chỉ nên quan hệ nhẹ nhàng, chú ý đến cảm xúc của mẹ bầu để có sự kích thích phù hợp. Khi mang thai bố mẹ nên quan hệ nhẹ nhàng – Không nên giao hợp quá lâu: Giảm thiểu thời gian quan hệ tình dục và cũng không nên để dương vật vào quá sâu tròng âm đạo – Tư thế quan hệ trong 3 tháng đầu mang thai: Trong giai đoạn này, bụng người mẹ chưa to lắm nên không ảnh hưởng quá nhiều đến tư thế quan hệ. Lựa chọn những tư thế giảm áp lực lên vùng bụng của mẹ và giúp người phụ nữ thoải mái nhất. 3. Mang thai 3 tháng đầu quan hệ ra máu có sao không? Dù quan hệ thai kỳ khá an toàn nhưng vẫn có một số trường hợp không như mong muốn có thể xảy ra, ví dụ như mang thai 3 tháng đầu khi quan hệ có ra máu. Nguyên nhân có thể do khi mang thai, lưu lượng máu đổ về cổ tử cung và âm đạo tăng lên đáng kể, các mao mạch cũng xuất hiện nhiều hơn. Trong khi đó, các mao mạch nhỏ rất dễ bị vỡ khi bị tác động mạnh. Cổ tử cung mẹ bầu khi mang thai cũng mềm hơn nên dễ bị kích thích nên các polyp cũng có thể vỡ, gây ra tình trạng chảy máu sau quan hệ ở mẹ bầu. Tuy nhiên, mẹ cũng không cần quá lo lắng vì trường hợp này đa số đều không ảnh hưởng đến thai nhi. Thai nhi đã được bảo vệ an toàn trong tử cung. Nút nhầy ở cổ tử cung cũng đóng vai trò như một chiếc khóa chắc chắn, đảm bảo môi trường bên trong không bị xâm phạm. 4. Làm gì khi bị quan hệ ra máu khi mang thai Nếu bạn mang thai 3 tháng đầu và gặp tình trạng ra máu âm đạo, điều quan trọng là phải thực sự bình tĩnh đẻ có thể xử trí tình huống một cách chính xác và không gây nguy hiểm cho mẹ và thai nhi. – Bạn nên dành thời gian để nghỉ ngơi ngay lập tức, khi ngỉ ngơi nằm nghiêng (nghiêng về bên trái là lựa chọn tốt) để giảm áp lực lên tử cung và giúp dừng chảy máu. – Tránh tự mua và sử dụng thuốc để trị tình trạng ra máu mà không có hướng dẫn từ bác sĩ, vì điều này có thể gây hại cho thai nhi. – Tránh tiếp tục quan hệ tình dục cho đến khi bạn nhận được sự hướng dẫn và phê duyệt từ bác sĩ của bạn. Quan hệ tình dục có thể gây áp lực lên tử cung và gây ra thêm vấn đề. – Hãy gọi cho bác sĩ chăm sóc thai kỳ của bạn ngay lập tức. Bạn cần trình bày tình trạng của mình và lắng nghe hướng dẫn từ họ. Mang thai 3 tháng đầu quan hệ bị ra máu mẹ nên đi khám để kiểm tra tha kỳ
thucuc
1,081
Điểm mặt các nguyên nhân gây ung thư cổ tử cung Ung thư cổ tử cung là bệnh lý vô cùng nguy hiểm có tỷ lệ mắc mới và tử vong vì ung thư cổ tử cung đứng thứ 2 trong số các bệnh lý ung thư riêng biệt ở nữ giới. Vậy đâu là nguyên nhân gây ung thư cổ tử cung, tất cả sẽ có trong bài viết dưới đây. 1. Ung thư cổ tử cung là gì? Ung thư cổ tử cung là một bệnh lý ác tính xảy ra ở cơ quan sinh dục của nữ giới. Khi các tế bào ác tính phát triển bất thường và nhân lên không được kiểm soát tại khu vực tiếp nối âm đạo và thân tử cung được gọi là ung thư cổ tử cung. Tế bào ác tính cổ tử cung có khả năng xâm lấn và phát triển, hình thành khối u mới tại các cơ quan khác trên cơ thể. Có 2 dạng ung thư cổ tử cung được phân loại theo vị trí hình thành ban đầu của khối u là ung thư biểu mô tế bào vảy (biểu mô gai) ở cổ ngoài, và ung thư biểu mô tuyến ở cổ trong. Và các trường hợp mắc ung thư cổ tử cung xảy ra chiếm phần lớn bởi tế bào lớp biểu mô vảy. Đây là bệnh lý thường xảy ra ở nữ giới đang trong độ tuổi sinh hoạt tình dục từ khoảng 30-45 tuổi. Đối với người mắc bệnh sẽ phải trải qua 4 giai đoạn phát triển từ 1 đến 4, tương ứng với mức độ càng cao, ung thư càng xâm lấn rộng. 2. Các nguyên nhân hình thành bệnh ung thư cổ tử cung 2.1 Nguyên nhân top đầu gây ung thư cổ tử cung – HPV virus Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có khoảng 99,7% trường hợp mắc ung thư cổ tử cung có sự xuất hiện của virus HPV (Human Papilloma Virus). Do đó, có thể xác định đây nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh lý này ở nữ giới. HPV virus bao gồm hơn 200 chủng khác nhau, được phân loại thành HPV nguy cơ thấp và nguy cơ cao. Trong đó, có khoảng ít nhất 15 chủng HPV có nguy cơ cao liên quan đến việc hình thành khối u ác tính tại cổ tử cung, chiếm tỷ lệ cao nhất là các chủng HPV16 và HPV18. Hai chủng này được xác định là nguyên nhân của hơn 70% các ca bệnh, tiếp đến là các chủng HPV 31, HPV 45… Ở trong độ tuổi sinh hoạt tình dục thì hầu hết mọi người đều có thể nhiễm virus HPV ít nhất một lần trong đời. Tuy nhiên không phải tất cả mọi trường hợp nhiễm HPV đều sẽ mắc ung thư cổ tử cung. Người bệnh nhiễm HPV có thể tự khỏi sau vài tháng nhờ hệ miễn dịch chủ động kích hoạt chống lại virus. Nhưng đối với những trường hợp nhiễm HPV có nguy cơ cao, virus này sẽ tồn tại lâu trong cơ thể gây các tổn thương tiền ung thư, dần hình thành nên ung thư cổ tử cung. Hầu hết các trường hợp mắc ung thư cổ tử cung đề có sự hiện diện của virus HPV 2.2 Các nguyên nhân tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư cổ tử cung Bên cạnh HPV, một số yếu tố nguy cơ khác làm tăng khả năng mắc bệnh lý ác tính ở nữ giới – ung thư cổ tử cung bao gồm: – Bắt đầu quan hệ tình dục khi còn trẻ, quan hệ tình dục với nhiều người, quan hệ tình dục không an toàn. – Nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục: nhiễm Herpes virus, lậu, giang mai, chlamydia… – Có tình trạng viêm cổ tử cung mãn tính. – Có tình trạng suy giảm hệ miễn dịch, hệ miễn dịch yếu kém. – Mang thai và sinh con khi còn quá trẻ <17 tuổi, sinh đẻ nhiều lần >5 con. – Sử dụng thuốc lá chủ động hoặc thụ động. – Sử dụng thuốc tránh thai kéo dài lớn hơn 5 năm… 3. Nên làm gì để phòng tránh nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung Là bệnh lý đang ngày càng có độ trẻ hóa gia tăng, chính vì vậy việc chủ động xây dựng kiến thức phòng tránh sẽ giúp hạn chế được khả năng mắc ung thư cổ tử cung. 3.1 Tiêm vắc xin ngừa HPV Chích ngừa virus HPV là cách hiệu quả để phòng tránh khả năng mắc virus HPV, từ đó giảm được tối đa nguyên nhân gây ung thư cổ tử cung hàng đầu. Vắc xin HPV được khuyến nghị cho trẻ em trong độ tuổi 9-12, trẻ em và thanh thiếu niên từ 13-26 tuổi chưa được tiêm hoặc tiêm chưa đủ liều. Tiêm phòng vắc xin HPV là cách giúp ngăn chặn khả năng mắc virus HPV – Nguyên nhân hàng đầu gây ung thư cổ tử cung 3.2 Tầm soát ung thư cổ tử cung Theo khuyến cáo, chị em phụ nữ nên chủ động sàng lọc ung thư cổ tử cung định kỳ hàng năm để tầm soát phát hiện sớm dấu ấn ung thư, nâng cao kết quả điều trị nếu không may phát hiện bệnh. Đây là cách hiệu quả nhất để phòng bệnh và phát hiện bệnh sớm. Ung thư cổ tử cung nếu được phát hiện trong giai đoạn sớm thì tỷ lệ điều trị thành công lên đến hơn 90%, thậm chí có thể đạt tới 100% nếu bệnh ở giai đoạn tiền ung thư. Chính vì vậy tầm soát ung thư cổ tử cung và chủng ngừa HPV là hai việc làm rất cần thiết. Chủ động tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ là khuyến cáo bảo vệ sức khỏe hàng đầu dành cho phụ nữ hiện nay 3.3 Chủ động bảo vệ bản thân khỏi nhiễm khuẩn qua đường tình dục Hạn chế số lượng bạn tình và tránh quan hệ tình dục với người đã có nhiều bạn tình khác. Chủ động sử dụng bao cao su để làm giảm nguy cơ nhiễm virus HPV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác. Đặc biệt cần cung cấp đúng và đủ kiến thức cho trẻ ở độ tuổi vị thành niên không nên quan hệ tình dục sớm. Bởi lúc này cơ quan sinh dục chưa phát triển toàn diện. 3.4 Sinh hoạt khoa học, lành mạnh Tránh xa khói thuốc lá là một cách phòng ngừa để giảm thiểu yếu tố nguy cơ gây ung thư cổ tử cung. Bên cạnh đó không nên lạm dụng thuốc tránh thai và cần vệ sinh sạch vùng kín trong các kỳ kinh nguyệt và sau quan hệ tình dục… Là một trong số các bệnh lý gây tử vong hàng đầu ở nữ giới, chính vì vậy người bệnh cần chủ động trong việc phòng ngừa, tầm soát sàng lọc ung thư, phát hiện bệnh sớm để có cơ hội chữa khỏi bệnh cao. Nắm được các thông tin về nguyên nhân gây ung thư cổ tử cung và cách phòng tránh, chị em phụ nữ sẽ có thêm kiến thức cho bản thân và những người xung quanh bảo vệ sức khỏe sức khỏe sinh sản, không phải đối mặt với án tử do ung thư gây ra.
thucuc
1,265
Tại sao nhiều người thực hiện sàng lọc trước sinh Các kỹ thuật sàng lọc trước sinh như: siêu âm, chọc ối, xét nghiệm sinh hóa máu,... đều mang lại hiệu quả lên đến trên 90% khi xác định các dị tật bẩm sinh ở thai nhi. Đây là việc làm được khuyến cáo cho các mẹ bầu, đặc biệt những người có nguy cơ cao. 1. Tìm hiểu về dị tật bẩm sinh Dị tật bẩm sinh là những vấn đề bất thường xảy ra khi thai nhi đang phát triển trong bụng mẹ. Có thể xuất hiện sớm vào 3 tháng đầu, thời điểm trẻ hình thành và phát triển các bộ phận cơ thể. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này: + Gen di truyền Tiền sử người thân trong gia đình mắc phải dị tật bẩm sinh thì thai nhi có nguy cơ cao; + Tiếp xúc với chất độc có hại, chất phóng xạ,... + Thói quen sinh hoạt không tốt Mẹ bầu sử dụng thực phẩm không đảm bảo chất lượng, đồ uống có cồn, chất kích,... sẽ ảnh hưởng đến thai nhi. + Tâm trạng tiêu cực Thai phụ thường xuyên căng thẳng, lo âu hay có những triệu chứng ban đầu của bệnh trầm cảm đều ảnh hưởng xấu đến em bé. + Bố hoặc mẹ có con khi đã lớn tuổi Phụ nữ mang thai từ 35 tuổi trở lên và người cha từ 50 tuổi trở lên có thể khiến thai nhi bị dị tật do tinh trùng, trứng không đảm bảo chất lượng. + Nhiễm khuẩn hoặc bị bệnh mạn tính Phụ nữ mang thai bị bệnh mạn tính hay nhiễm vi khuẩn, virus gây bệnh có thể biến chứng dẫn đến dị tật cho thai nhi. + Sử dụng thuốc kháng sinh chống chỉ định Trong quá trình mang thai, người mẹ sử dụng thuốc kháng sinh chống chỉ định như: isotretinoin và lithium có thể dẫn đến các dị tật bẩm sinh. Hiện nay, người ta phát hiện có khoảng hơn 4000 các loại dị tật bẩm sinh khác với nhiều biểu hiện bất thường và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất, tinh thần. Phân loại bệnh dựa theo cấu trúc và chức năng của sự phát triển. Cụ thể như: - Dị tật cấu trúc: khiếm khuyết hoặc hình dạng kỳ dị các bộ phận cơ thể + Dị tật tim. + Sứt môi hở hàm ếch. + Nứt đốt sống. + Dị tật tay, chân. - Dị tật chức năng: một phần hoặc toàn bộ hệ thống cơ thể hoạt động không bình thường, làm thiểu năng trí tuệ và ảnh hưởng đến sự phát triển. + Hội chứng Down. + Bệnh hồng cầu hình liềm. + Xơ nang. 2. Hạn chế dị tật bằng cách sàng lọc trước sinh Có nhiều cách để hạn chế trẻ sinh ra bị dị tật bẩm sinh như: + Không sử dụng đồ uống có cồn, chất kích thích trong quá trình mang thai; + Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ; + Tránh tiếp xúc với chất độc có hại; + Tiêm vắc xin phòng bệnh trước và trong khi mang bầu; + Giữ tâm trạng thoải mái. Đặc biệt, sàng lọc trước sinh là biện pháp hiệu quả được khuyến cáo với mọi bà bầu. Cho kết quả chính xác lên đến 99% khi xác định nguy cơ trẻ mắc phải các dị tật bẩm sinh. Có nhiều kỹ thuật được sử dụng để sàng lọc như: siêu âm đo độ mờ da gáy, Double test, Triple test, Xét nghiệm NIPT, chọc ối,... Mẹ bầu nên thực hiện sớm khi thai nhi được 10 tuần tuổi và trong suốt thai kỳ để đảm bảo sự phát triển bình thường và sức khỏe an toàn cho trẻ. Sàng lọc trước sinh giúp mẹ bầu có tâm lý thoải mái, yên tâm hơn nếu con mình có nguy cơ thấp. Trong trường hợp kết quả cho thấy trẻ có nguy cơ cao với hội chứng nào đó, mẹ bầu sẽ quyết định được cách giải quyết sớm và tốt nhất. Nếu lựa chọn giữ lại đứa con không lành lặn, phát triển bất thường của mình, cha mẹ cũng chuẩn bị tốt tâm lý và biết cách chăm sóc cho trẻ.
medlatec
694
Cách đặt thuốc Cyclogest vào hậu môn Thuốc Cyclogest là loại thuốc nằm trong nhóm hormone, nội tiết tốt với các công dụng chữa trị hội chứng tiền kinh, chứng trầm cảm sau sinh. Thuốc được sử dụng theo đường đặt âm đạo, hậu môn. Bởi vậy, người bệnh cần biết cách đặt thuốc Cyclogest vào hậu môn đúng chuẩn. 1. Công dụng của thuốc Cyclogest là gì? Trước khi tìm hiểu cách đặt thuốc Cyclogest vào hậu môn, người bệnh nên nắm được công dụng của thuốc này. Theo đó, thuốc Cyclogest có hàm lượng chính là Progesterone, được bào chế dưới dạng thuốc đạn Cyclogest 200mg và Cyclogest 400mg.Thành phần Progesterone trong thuốc Cyclogest có tác dụng:Phối hợp với hormone estrogen tạo ra chu kỳ kinh nguyệt cho phụ nữ;Làm tăng nhiệt độ cơ thể trong thời kỳ rụng trứng;Phòng chống, ngăn chặn các cơn co thắt tại tử cung;Ảnh hưởng tới quá trình trứng sau khi thụ tinh, làm tổ tại tử cung: Trứng sau khi được thụ tinh sẽ di chuyển tới niêm mạc tại vùng tử cung. Trước thời gian đó, Progesterone khiến niêm mạc vùng tử cung phát triển, tăng bề dày tạo điều kiện thuận lợi nhất giúp đón trứng đã thụ tinh đến đó làm tổ.;Sau khi thụ thai, Progesterone được nhau thai sản xuất ra, nồng độ Progesterone vẫn ổn định ở mức cao trong suốt thời kỳ mang thai, ngăn chặn tình trạng sinh non, đảm bảo sự phát triển bình thường của thai nhi;Tăng lưu thông máu của động mạch và glycogen tại niêm mạc tử cung, đảm bảo cung cấp đủ chất dinh dưỡng đối với sự phát triển của thai nhi;Hỗ trợ sự phát triển tuyến vú trong thời kỳ mang thai;Tạo nút nhầy ở vùng cổ tử cung, ngăn chặn sự xâm nhập của các vi khuẩn gây hại.Chỉ định sử dụng thuốc Cyclogest:Điều trị các hội chứng tiền kinh gồm: Cảm giác khó chịu thời kỳ tiền kinh nguyệt, chứng trầm cảm;Điều trị trầm cảm ở phụ nữ sau sinh;Hỗ trợ ở pha hoàng thể đối với phụ nữ hiếm muộn và thời kỳ thụ tinh trong ống nghiệm;Điều trị các trường hợp đe dọa sảy thai, bị sảy thai nhiều lần liên tiếp. 2. Hướng dẫn cách đặt thuốc Cyclogest vào hậu môn Cách đặt thuốc vào hậu môn cho bà bầu như thế nào? Sau đây là hướng dẫn các bước cách đặt thuốc Cyclogest ở hậu môn:Rửa sạch tay, lau khô tay bằng khăn sạch trước khi tiếp xúc với viên thuốc;Vệ sinh sạch sẽ vùng hậu môn trước khi thực hiện đặt thuốc. Khi đặt thuốc có thể dùng bao tay cao su để đảm bảo vệ sinh;Đặt thuốc vào sâu bên trong vùng hậu môn: Để đưa được viên thuốc vào bên trong, bệnh nhân nên nằm nghiêng sang phía bên trái của cơ thể, kéo chân phải lên cao phía ngực. Ngoài ra, bạn có thể nhét viên thuốc vào trong hậu môn khi đang ở trạng thái đứng. Lúc này, bạn dạng 2 chân ra, hơi chùng phần đầu gối xuống. Hoặc bạn cũng có thể nhét thuốc ở trạng thái nằm ngửa: Giơ 2 chân lên trời giống như thay tã cho em bé, sau đó nâng mông phía trên lên sao cho trực tràng lộ ra, đưa viên thuốc vào cơ thể theo chiều dọc;Ở người lớn, dùng ngón trỏ để đẩy viên thuốc vào sâu bên trong trực tràng tối thiểu 2,5cm. Ở trẻ em, dùng ngón tay út để đẩy viên thuốc vào trong trực tràng 1,2 - 2,5cm. Bạn cần chắc chắn viên thuốc được đẩy qua phần cơ vòng hậu môn (để tránh tình trạng viên thuốc trồi ra ngoài sau đó);Ép 2 mông chặt lại với nhau trong khoảng vài giây sau khi nhét thuốc để giữ viên thuốc không tuột ra bên ngoài hậu môn.Người bệnh nên làm theo hướng dẫn chi tiết cách đặt thuốc Cyclogest vào hậu môn kể trên để đảm bảo thuốc phát huy hiệu quả tốt nhất. Nếu gặp triệu chứng bất thường do thuốc, bệnh nhân nên báo ngay cho bác sĩ để được kịp thời xử lý, điều trị.
vinmec
701
Tác dụng ngủ trưa cực tốt đối với cơ thể mà nhiều người đã bỏ lỡ Ngủ trưa là thói quen nghỉ ngơi cực kỳ hiệu quả và quan trọng đối với cơ thể con người. Tuy nhiên, không ít người đã bỏ qua những tác dụng ngủ trưa trong thời gian dài khiến cho hiệu quả làm việc cũng như sức khỏe bị ảnh hưởng. Vì vậy, còn chần chờ gì nữa mà không cùng chúng tôi khám phá ngay những tác dụng ngủ trưa với cơ thể. 1. Tác dụng ngủ trưa đối với trẻ em Đối với trẻ nhỏ từ 3 - 10 tuổi thì giấc ngủ trưa đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển về thể chất và trí não. Tuy nhiên có không ít bố mẹ thường bỏ qua thông tin thiết yếu này dẫn đến không thể tạo thói quen ngủ trưa cho trẻ nhỏ. Một số tác dụng ngủ trưa đối với trẻ em mà bố mẹ nên hiểu rõ để giúp trẻ có thể phát triển toàn diện như: Tăng khả năng sáng tạo của trẻ nhờ thói quen ngủ trưa hàng ngày. Khi trẻ được tập thói quen ngủ trưa sẽ tạo cho não những tín hiệu tích cực về việc nghỉ ngơi và làm thư giãn hệ thần kinh. Nhờ đó kích thích được sự sáng tạo cũng như khả năng phản xạ của trẻ. Đặc biệt là theo một số nghiên cứu cho thấy những trẻ có thói quen ngủ trưa cũng dễ dàng tiếp thu khi học ngôn ngữ Tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên do trong quá trình ngủ trưa, não gửi tín hiệu để làm giảm sự căng thẳng bằng cách loại bỏ hormone cortisol và neuroendocrine. Từ đó cơ thể được tái tạo năng lượng để tạo ra hệ miễn dịch tự nhiên tốt hơn. Tăng khả năng ghi nhớ là một trong những tác dụng ngủ trưa quan trọng đối với trẻ nhỏ. Những giấc ngủ ngắn sẽ giúp não được thư giãn sau thời gian trẻ tham gia các hoạt động hàng ngày. 2. Tác dụng ngủ trưa đối với người lớn Tác dụng ngủ trưa không chỉ quan trọng đối với trẻ nhỏ mà với cả người lớn đặc biệt là những người thường xuyên làm việc dưới điều kiện thời tiết khắc nghiệt, nặng nhọc hoặc làm việc dưới sự áp lực. Vậy tác dụng ngủ trưa quan trọng thế nào đối với người lớn? 2.1. Giúp tăng cường khả năng tập trung, tái tạo năng lượng Thông thường chúng ta thường bắt đầu công việc vào sáng sớm như đối với các bạn đi học sẽ vào học từ 7 giờ sáng và người đi làm từ 8h - 9h sáng. Và chúng ta thường học tập và làm việc đến khoảng 11h30 - 12h tương đương với làm việc liên tục từ 3 - 4 tiếng. Theo các nghiên cứu khoa học thì não chỉ tập trung hiệu quả với nguồn năng lượng tốt nhất trong khoảng 3 - 4 tiếng chính vì thế giấc ngủ trưa sẽ là vị cứu tinh cho chúng ta để có thêm năng lượng hoạt động vào buổi chiều. Đối với một số người không có thói quen ngủ trưa mà sử dụng thời gian đó thể làm thêm việc điều này khiến cho cơ thể trở nên mệt mỏi, uể oải hơn. Do hệ thần kinh của chúng ta đã làm việc liên tục thời gian dài mà chưa được nghỉ ngơi. Tái tạo năng lượng là tác dụng ngủ trưa đầu tiên và cực quan trọng đối với người lớn. 2.2. Thư giãn, giảm áp lực cho mắt Ngoài bộ não, hệ thần kinh phải hoạt động năng suất trong quá trình làm việc, học tập thì mắt là bộ phận cũng có hiệu suất làm việc tương tự với não. Dễ thấy rằng khi chúng ta tập trung vào việc nào đó hoặc thường xuyên sử dụng màn hình máy tính như nhân viên văn phòng thì tình trạng mỏi mắt, đau mắt sẽ xuất hiện. Chính vì thế tác dụng ngủ trưa để thư giãn, giảm áp lực cho mắt cũng rất quan trọng nhưng lại bị nhiều người bỏ quên. Nếu mắt làm việc liên tục sẽ tạo áp lực lớn lên nhãn cầu, võng mạc ảnh hưởng đến thị giác và các tật khúc xạ. Một giấc ngủ trưa ngắn không chỉ giúp thư giản mà còn giúp hạn chế tối đa các bệnh về mắt mà bạn có thể gặp phải. 2.3. Tránh tình trạng suy giảm trí nhớ Hàng ngày trong quá trình học tập và làm việc thì chúng ta cần tiếp nhận và ghi nhớ lượng lớn dữ liệu nạp vào não. Điều này khiến cho hệ thần kinh luôn hoạt động tối đa công suất. Và khi chúng ta phải nhớ quá nhiều và nhanh liên tục cũng như lặp đi lặp lại mỗi ngày sẽ khiến cho hệ thần kinh quá tải và dễ gây ra mất trí nhớ. Tác dụng ngủ trưa sẽ giúp hệ thần kinh có thời gian nghỉ ngơi không cần tiếp nhận và ghi nhớ các loại thông tin từ đó tái tạo nguồn năng lượng để phục vụ cho việc ghi nhớ trong tương lai. 2.4. Hạn chế các bệnh về tim mạch Theo các nghiên cứu khoa học thì khi cơ thể hoạt động ở trạng thái bình thường như vận động, làm việc, học tập thì tim là bộ phận phải làm việc hiệu quả để có thể đưa máu đến tất cả các bộ phận đặc biệt là não và tứ chi. Và khi cơ thể ở tình trạng ngủ thì tim chỉ cần vận động ở mức vừa phải để duy trì quá trình trao đổi chất của cơ thể và đây cũng là lúc mà tim được nghỉ ngơi, thư giãn. Tác dụng ngủ trưa giúp cho cơ thể vận hành chậm lại cho tim giảm nhịp co bóp để tái tạo năng lượng làm việc hiệu quả hơn. Một số khảo sát của y học đã chứng minh được rằng những người có thói quen ngủ trưa có khả năng hạn chế lên đến 60% các bệnh về tim mạch. 3. Nên ngủ trưa bao nhiêu lâu là tốt nhất? Ngủ trưa mang đến nhiều tác dụng tích cực đối với cơ thể của chúng ta tuy nhiên tìm hiểu về tác dụng ngủ trưa là chưa đủ. Điều chúng ta cần quan tâm chính là nên ngủ trưa bao lâu là tốt nhất? Chúng ta cần phân biệt được việc ngủ trưa và ngủ đêm. Nếu ngủ đêm cần phải có giấc ngủ tốt nhất là 8 tiếng thì ngủ trưa chỉ cần từ 30 phút - 1 tiếng là tốt nhất. Tại sao ngủ trưa chỉ nên từ 30 - 60 phút? Đầu tiên là đối với những người đang làm việc thì thời gian nghỉ trưa của họ luôn có hạn để vừa có thể ăn uống và ngủ trưa nên giấc ngủ trưa cũng hạn chế thời gian. Nguyên nhân tiếp theo chính là nếu chúng ta ngủ trưa nhiều hơn 60 phút sẽ tạo ra tác dụng giấc ngủ ngược lại. Nghĩa là lúc này bạn không thể tỉnh táo mà dễ gặp tình trạng nhức đầu, mệt mỏi, uể oải hơn. Điều này được giải thích do nếu chúng ta ngủ hơn 60 phút sẽ khiến cho não nhận diện đây là giấc ngủ tương tự như ngủ đêm. Và nếu chúng ta chỉ ngủ khoảng 2 - 3 tiếng thì rơi vào tình trạng thiếu ngủ. 4. Cách ngủ trưa ngon giấc, hiệu quả Để phát huy tối đa tác dụng ngủ trưa thì chúng ta cần đảm bảo giấc ngủ trưa hiệu quả và đúng cách. Có không ít người gặp tình trạng không thể ngủ trưa hoặc ngủ trưa không ngon giấc khiến họ mệt mỏi hơn khi thức dậy. Hãy cùng tham khảo một số bí quyết giúp bạn ngủ trưa ngon giấc nhé. Tập thói quen ngủ trưa và thức dậy đúng theo khung giờ hàng ngày. Lựa chọn không gian yên tĩnh với tư thế thoải mái. Hạn chế nhìn đồng hồ sẽ tạo áp lực vô hình khiến bạn không thể vào giấc. Nghe những bài nhạc nhẹ nhàng để dễ ngủ hơn. Giữ tâm trạng thoải mái tránh suy nghĩ nhiều về các vấn đề công việc, học tập. Rửa mặt hoặc lau mặt bằng nước ấm trước khi ngủ trưa. Không nên sử dụng trà hoặc cà phê khi sắp đến giờ nghỉ trưa. Đối với mọi người chúng ta, tác dụng ngủ trưa đều quan trọng cho sức khỏe và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả làm việc, học tập hàng ngày. Hy vọng những chia sẻ trong bài viết đã giúp bạn hiểu thêm về những cách ngủ trưa ngon giấc và hãy áp dụng thử trong sinh hoạt để cải thiện sức khỏe nhé.
medlatec
1,483
Siêu âm 12 tuần có thực sự cần thiết không? Quá trình mang thai 9 tháng 10 ngày là cả một quá trình dài, trong khoảng thời gian ấy sự lớn lên từng ngày của bé mẹ đều có thể cảm nhận được. Siêu âm là phương pháp quan trọng để theo dõi sự phát triển của bé, mốc siêu âm 12 tuần là mốc siêu âm quan trọng các mẹ không nên bỏ qua. 1. Siêu âm thai là gì? Siêu âm thai nhi nói chung là một hình thức có thể giúp mẹ có thể nhìn thấy các hình ảnh của con ngay khi ở trong bụng, đồng thời cũng giúp theo dõi sự phát triển và biết được các vấn đề xung quanh sự phát triển của trẻ, đặc biệt là phát hiện ra những dấu hiệu bất thường sớm để có các hướng xử trí tốt nhất. 2. Siêu âm tuần 12 để làm gì và có cần thiết không? Thông thường các bác sĩ sẽ khuyên các bà mẹ đi siêu âm 4D vào tuần thứ 12, đây là thời điểm rất quan trọng để đo độ mờ da gáy và tính toán nguy cơ mắc hội chứng Down ở thai nhi. Siêu âm tuần 12 là bước khởi đầu trong quá trình theo dõi sự phát triển của thai nhi bằng phương pháp siêu âm. Một số dị tật cũng đã có thể phát hiện từ thời điểm này, bác sỹ có thể đưa ra những giải pháp và những can thiệp phù hợp với từng trường hợp dị tật nếu có ở thai nhi. 3. Thai 12 tuần phát triển như thế nào trong bụng mẹ? Thai 12 tuần đã có cân nặng khoảng 15gr, dài khoảng 5,5cm. Các bộ phận trên cơ thể đã hoàn thiện và xương khớp cứng cáp hơn. Ruột của em bé đã phát triển tương đối hoàn thiện, thức ăn được tiếp nhận qua dây rốn đi vào khoang ruột của thai nhi. Thận em bé đã bắt đầu bài tiết nước tiểu. Khuôn mặt cũng đã bắt đầu hoàn chỉnh, hai mắt di chuyển lại gần nhau hơn, hai tai di chuyển ra phía sau. Các tế bào thần kinh phát triển nhanh chóng để hình thành não bộ. Ngón tay và ngón chân đã tách rời. Quan trọng nhất là thai nhi 12 tuần đã có các phản xạ cơ bản. Mắt khép chặt, miệng có thể mút, ngón tay có thể co duỗi, ngón chân có thể co lên. Nếu gõ nhẹ vào bụng mẹ, có thể cảm nhận được cơ thể bé ngọ nguậy. 4. Ngoài mốc 12 tuần, nên đi siêu âm vào thời gian nào nữa? Siêu âm thai nhi là một điều rất quan trọng, tuy nhiên không phải ai cũng có nhiều thời gian để thực hiện siêu âm nhiều lần, vì vậy thì các thai phụ nên đi siêu âm và thời điểm nào để thu được kết quả siêu âm tốt nhất? Thông thường các chuyên gia sẽ khuyên các mẹ bầu đi siêu âm 4D vào 3 thời điểm quan trọng trong quá trình thai kỳ để theo dõi quá trình phát triển của trẻ là: - Thai 12 - 14 tuần: lúc này là thời điểm để đo độ mờ da gáy và tính toán nguy cơ mắc hội chứng Down ở thai nhi. - Thai 22 tuần: là thời điểm lý tưởng kiểm tra hình thái học của thai nhi. Vì vào thời điểm này bé đã phát triển được mức độ nhất định để có thể nhìn thấy tất cả các cấu trúc ở bên trong. Với tình hình phát triển này bác sỹ đã có thể phát hiện ra những dị tật và có những phương pháp can thiệp kịp thời. - Thai 32 tuần: là thời gian các bà mẹ nên siêu âm để có thể đánh giá được tình trạng sức khoẻ tổng thể của thai nhi, chuẩn bị tất cả mọi thứ trước khi thai phụ đến tuần sinh nở. Mặc dù vậy thì các bác sỹ cũng khuyến cáo nếu trong quá trình mang thai mà không gặp phải điều gì bất thường thì các mẹ cũng không nên lạm dụng việc siêu âm quá nhiều. Tuy chưa có minh chứng nào cho việc siêu âm sẽ có những ảnh hưởng không tốt đến thai nhi, nhưng siêu âm quá nhiều sẽ làm lãng phí về tiền bạc cũng như là thời gian của gia đình. 5. Các lưu ý mẹ bầu cần biết khi đi siêu âm Trước khi tiến hành siêu âm, các bác sỹ khuyên các thai phụ nên uống khoảng 2 - 3 ly nước trước khi siêu âm khoảng một tiếng đồng thời cũng phải nhịn tiểu. Thực hiện điều này để bàng quang của thai phụ căng ra và giúp việc siêu âm diễn ra dễ dàng hơn cho ra những hình ảnh có chất lượng tốt hơn. Từ 12 tuần, các mẹ trước khi siêu âm cần đi tiểu hết. Trừ một số trường hợp cần quan sát cổ tử cung thì cần nhịn tiểu, tuy nhiên việc này nên được bác sĩ hướng dẫn từ trước. Siêu âm sẽ giúp mẹ và các bác sĩ có thể thấy được sự phát triển của con cũng như là phát hiện ra những dấu hiệu bất thường ở thai nhi nếu có. Mặc dù vậy thì các mẹ cũng nên lưu ý là không phải lúc nào việc siêu âm cũng giúp mẹ phát hiện ra được các dị tật của thai nhi. Cũng có những trường hợp khi bé con chào đời bác sĩ mới có thể phát hiện ra được dị tật của bé.
medlatec
941
Ung thư xoang mặt: Nguyên nhân, triệu chứng Ung thư xoang mặt là thuật ngữ dùng để chỉ những thương tổn ở vùng hàm, mũi, mặt. Hay gặp nhất là ung thư xoang sàng và ung thư xoang hàm. Khi một trong hai xoang bị ung thư thì dễ có sự lan toả ung thư vào xoang lân cận. 1. Ung thư xoang mặt là gì? Nguyên nhân gây bệnh Các xoang mặt bao gồm: Xoang sàng trước và sau, xoang hàm, xoang bướm, xoang trán. Ung thư xoang mặt là thuật ngữ dùng để chỉ những thương tổn ở vùng hàm, mũi, mặt. Hay gặp nhất là ung thư xoang sàng và ung thư xoang hàm. Khi một trong hai xoang bị ung thư thì dễ có sự lan toả ung thư vào xoang lân cận.Có ba loại ung thư các xoang mặt:Ung thư thượng tầng cấu trúc. Ung thư trung tầng cấu trúc. Ung thư hạ tầng cấu trúc. Một số nguyên nhân, yếu tố gây nên ung thư xoang mặt như:Có thể do bệnh tích viêm nhiễm mạn tính tại chỗ, nguyên nhân này có nhiều ý kiến rất khác nhau, nói đến bệnh tích thoái hoá viêm xoang sàng thành polyp với ung thư xoang sàng.Do nghề nghiệp: Tiếp xúc với hóa chất như niken, acsenic, crom, amiant... thợ mộc, thợ cưa... tiếp xúc với bụi gỗ có thể gây ung thư xoang mặt. 2. Triệu chứng ung thư xoang mặt Triệu chứng giảm thị lực có thể là ung thư xoang 2.1. Ung thư thượng tầng cấu trúc. Chủ yếu là ung thư xoang sàng trước và xoang sàng sau, xuất phát từ các tế bào sàng. Các triệu chứng theo giai đoạn.Giai đoạn đầu:Ngạt và tắc mũi một bên, tiến triển từ nhẹ đến nặng, khi bị ngạt hoàn toàn sẽ kèm theo chảy máu mũi, mủ nhầy.Chảy máu mũi: Chảy máu mũi ngày càng tăng về số lần và lượng máu chảy.Đau: Xảy ra muộn hơn và ít gặp ở giai đoạn này, người bệnh có cảm giác nặng ở vùng rễ mũi hay vùng trán, một số trường hợp đau dữ dội ở vùng trán.Sưng mũi-mắt: Nguyên nhân là do tổ chức ung thư xoang lan ra quá giới hạn xoang sàng làm cho rễ mũi phồng ra, sưng vùng gò má và nhất là biến dạng vùng mắt cùng bên; một số người bệnh có triệu chứng giảm thị lực, song thị hoặc bội nhiễm ở vùng lệ đạo.Giai đoạn rõ rệt:Nếu có u ở xoang sàng sau thì cơn đau xuất hiện ở đỉnh đầu hoặc vùng chẩm, cơn đau không dữ dội nhưng liên tục.Chảy máu mũi: Chảy máu mũi rất nhiều lần, lượng máu nhiều hay ít tùy từng bệnh nhân, phần nhiều là mũi nhầy lẫn máu.Dị dạng: Xuất hiện khi u đã lan ra ngoài phạm vi xoang sang, phá vỡ thành trước và thành ngoài của xoang làm góc trong của mắt bị phồng lên.Rối loạn khứu giác: Nếu u ở phần cao của xoang sang hoặc u thần kinh khứu giác thì khứu giác có thể giảm nhưng cũng có thể mất hoàn toàn.Các triệu chứng về mắt: Nhãn cầu bị đẩy lồi ra ngoài, chảy nước mắt, viêm tuyến lệ, phù nề mi mắt, viêm kết mạc.2.2 Ung thư trung tầng cấu trúc. Là ung thư xoang hàm xuất phát từ niêm mạc hoặc vách xương của xoang hàm với các triệu chứng theo giai đoạn như sau:Giai đoạn đầu: Triệu chứng đau hốc mắt Giai đoạn đầu:Có triệu chứng ngạt và tắc mũi một bên, ngày càng tăng dần và thường kèm theo bội nhiễm, chảy mũi mủ có khi lẫn máu, mũi thường bị nề đỏ, xung huyết, có tổ chức sùi, chạm vào dễ chảy máu.Đau đầu nhưng không dữ dội lắm.Giai đoạn rõ rệt:Đau đầu hoặc đau nhức ở vùng hốc mắt, má và tê bì vùng dưới ổ mắt hoặc nửa mặt.Bội nhiễm vùng xoang nên ngạt tắc mũi, xỉ mũi có lẫn máu và mùi hôi thối.3.3. Ung thư hạ tầng cấu trúc. Ung thư hạ tầng cấu trúc thường gọi là ung thư thể răng hay ung thư răng miệng. Thương tổn ung thư thường xuất phát từ ranh giới ổ răng của xương hàm trên.Giai đoạn đầu:Đau răng dai dẳng, dữ dội, các răng có thể bị lung lay, chân răng đã bị nhổ không liền lại mà còn mọc lên các nụ sùi hoặc tổ chức hạt, chạm vào dễ chảy máu.Niêm mạc của vùng lợi thâm nhiễm sẽ trở thành màu đỏ sẫm, có nhiều mạch máu cương tụ.Vùng má bị sưng phồng lên vì thương tổn ung thư đã bị thâm nhiễm đến vùng quanh răng nanh, nếu bội nhiễm gây nên hoại tử, chảy mủ thối. Khi ung thư lan vào hố chân bướm hàm và gây nên khít hàm sẽ khiến người bệnh nhân đau, không ăn ngủ được.Giai đoạn toàn phát của ung thư xoang hàm mặt:Giai đoạn này bộ mặt của người bệnh trở thành quái dị do tổn thương ung thư phá huỷ tổ chức xương và lan ra cả phần mềm.Thể trạng chung của người bệnh suy sụp kèm theo bội nhiễm nên không còn khả năng để điều trị nữa. 4. Điều trị ung thư biểu mô các xoang mặt Bleomycin là hoá chất giúp điều trị ung thư biểu mô các xoang mặt Điều trị bằng phẫu thuật:Vùng thượng tầng kiến trúc: U chưa quá lan rộng có thể cắt một phần xương hàm trên và một phần thành dưới, thành trong hốc mắt cùng xương chính của mũi bên bệnh. U vùng trung tầng: Cắt bỏ toàn bộ xương hàm trên. U hạ tầng kiến trúc: Căn cứ vào tình trạng bệnh cụ thể mà tiến hành phẫu thuật bảo tồnĐiều trị bằng tia xạ:Thông thường là tia xạ qua da Co60, lượng tia hàng ngày và tổng liều cũng giống như ung thư khác của vùng đầu mặt cổ. Có thể dùng nguồn Co60 hay radium, tuy nhiên, nên sử dụng indium192 vì radium hay gây hoại tử xoang và nhiều biến chứng nặng.Điều trị bằng hóa chất:Hoá chất có thể sử dụng qua đường tĩnh mạch hoặc động mạch.Các hoá chất hay dùng là 5Fu, Bleomycin, Méthotrexate.
vinmec
1,045
Luôn có cảm giác lạnh là biểu hiện của bệnh gì? Nóng lạnh là cảm giác bình thường của cơ thể nhưng nếu bạn cảm thấy bàn tay, bàn chân và cơ thể luôn lạnh run ngay khi thời tiết ở nhiệt độ cao thì đó không còn là dấu hiệu bình thường nữa mà cảnh báo tình trạng sức khỏe cần lưu tâm. Nếu cơ thể bạn luôn lạnh run ngay khi thời tiết ở nhiệt độ cao thì đó không còn là dấu hiệu bình thường nữa mà cảnh báo tình trạng sức khỏe cần lưu tâm. 1. Rối loạn tuyến giáp Luôn luôn cảm thấy lạnh là một trong những dấu hiệu sớm của chứng suy giáp, có nghĩa là tuyến giáp không tiết đủ hormon cần thiết để duy trì tốt chức năng. Nếu không đủ hormon này, sự trao đổi chất sẽ chậm lại, ngăn cơ thể sản xuất nhiệt khiến người bệnh luôn có cảm giác lạnh. 2. Cơ thể quá gầy Trọng lượng cơ thể thấp có thể khiến bạn cảm thấy lạnh do 2 nguyên nhân: 3. Thiếu sắt Thiếu sắt là một trong những lý do phổ biến gây lạnh mạn tính. Sắt là khoáng chất quan trọng giúp các tế bào hồng cầu vận chuyển oxy trong cơ thể, mang nhiệt và các chất dinh dưỡng khác vào mọi tế bào trong hệ thống của bạn. Vì vậy thiếu sắt là một trong những lý do gây lạnh mạn tính. 4. Tuần hoàn kém Nếu chỉ bàn tay và bàn chân của bạn luôn có cảm giác lạnh nhưng các phần còn lại của cơ thể bạn cảm thấy bình thường thì rất có thể do rối loạn tuần hoàn máu hoặc vấn đề về tim. Margarita Rohr tại Trung tâm Y tế NYO Langone ở thành phố New York, Mỹ lý giải, lạnh tay chân dấu hiệu cho thấy tim không bơm máu hiệu quả hoặc tắc nghẽn động mạch ngăn không cho máu chảy vào ngón tay và ngón chân của người bệnh. 5. Mất nước Khoảng 60% cơ thể của con người là nước, nước giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể. Nếu uống đủ nước, nước sẽ  giúp giữ nhiệt và phát hành nó từ từ, giúp cơ thể bạn luôn ấm áp. Nếu thiếu nước, cơ thể trở nên nhạy cảm hơn với nhiệt độ bên ngoài. 6. Thiếu vitamin B12 Thiếu vitamin B12 cũng khiến cơ thể bạn luôn có cảm giác lạnh Cơ thể cần vitamin B12 để tạo ra các tế bào hồng cầu có chứa oxy trong hệ tuần hoàn. Nếu thiếu vitamin B12 có thể dẫn đến tình trạng thiếu máu hoặc làm giảm số lượng hồng cầu dẫn đến tình trạng lạnh mạn tính. Thiếu B12 cũng có thể là do chế độ ăn uống thiếu dinh dưỡng, vì vậy, bạn nên ăn nhiều thịt nạc, cá và sữa… 7. Mắc bệnh đái tháo đường Bệnh đái tháo đường không được kiểm soát có thể là nguyên nhân dẫn đến bệnh thần kinh ngoại biên dẫn đến sự ớn lạnh ở bàn tay, bàn chân. Cảm giác này lại được hệ thống thần kinh ngoại biên cảm nhận và thông báo cho não về nhiệt độ nên cơ thể cũng sẽ cảm thấy ớn lạnh.
thucuc
554
Công dụng thuốc Senexon-s 50-8.6 mg tablet Thuốc Senexon-s 50-8.6 mg thuộc nhóm thuốc nhuận tràng, có thành phần chính của thuốc Senexon-s 50-8.6 mg là sennosides, docusate sodium. Thuốc được chỉ định trong trường hợp điều trị táo bón. Để sử dụng thuốc hiệu quả, người bệnh cần tìm hiểu kỹ lưỡng thông tin của thuốc và tuân thủ theo đúng hướng dẫn của bác sĩ. 1. Công dụng của thuốc Senexon-s 50-8.6 mg Senexon-s là thuốc gì? Thuốc Senexon-s 50-8.6 mg là thuốc nhuận tràng có hai thành phần chính là sennosides và docusate. Thành phần Docusate trong thuốc có thể hoạt động như chất làm mềm phân. Bên cạnh đó thuốc còn tác dụng nhuận tràng kích thích và hoạt động bằng cách kích thích nhu động ruột gây ra các bài tiết ở ruột. 2. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng thuốc Senexon-s 50-8.6 mg Senexon-s 50-8.6 mg tablet được sử dụng chỉ định điều trị điều trị táo bón không thường xuyên. Thuốc Senexon-s 50-8.6 cũng có thể được sử dụng cho mục đích khác nhưng cần được chỉ định bởi bác sĩ điều trị.Thuốc Senexon-s 50-8.6 cũng có thể chống chỉ định với những trường hợp quá mẫn với thành phần của thuốc Senexon-s 50-8.6 3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Senexon-s 50-8.6 mg Thuốc Senexon-s 50-8.6 mg sử dụng bằng đường uống và tuỳ theo độ tuổi, cũng như mức độ bệnh có thể đưa chỉ định liều điều trị phù hợp.Đối với điều trị cho tình trạng đại tràng trước phẫu thuật hoặc táo bón ở người lớn:Có thể sử dụng 2 viên với liều 8.6mg/viên trước khi đi ngủ. Người bệnh không được sử dụng quá 4 viên tương ứng với 34.4mg hai lần mỗi ngày.Đối với điều trị cho trẻ em thì nên sử dụng liều lượng thuốc Senexon-s 50-8.6 mg từ 10 đến 20mg/kg/ngày và uống trước khi đi ngủ, đồng thời không vượt quá 872 mg mỗi ngày.Trẻ từ 2 đến 6 tuổi sử dụng thuốc Senexon-s 50-8.6 mg với liều 1⁄2 viên uống trước khi đi ngủ và không uống quá 1 viên hai lần một ngày.Trẻ từ 6 đến 12 tuổi uống 1 viên Senexon-s 50-8.6 mg trước khi đi ngủ và không uống quá hai viên mỗi ngày.Trẻ từ 12 đến 18 tuổi sử dụng thuốc Senexon-s 50-8.6 mg với liều 2 viên uống trước khi đi ngủ và không quá 4 viên hai lần mỗi ngày. Cần lưu ý: Liều điều trị khuyến cáo ở trên cho thuốc Senexon-s 50-8.6 mg chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Senexon-s 50-8.6 mg, người bệnh cần được chỉ định của bác sĩ.Nếu quên liều hãy sử dụng liều quên khi nhớ ra vào lúc sớm nhất. Tuy nhiên, khoảng cách giữa liều Senexon-s 50-8.6 mg quên và liều tiếp theo quá gần nhau thì hãy bỏ qua liều quên. Người bệnh không nên sử dụng gấp đôi liều thuốc Senexon-s 50-8.6 mg, vì có thể gây ra tình trạng quá liều thuốc. Để khắc phục tình trạng bỏ lỡ liều, người bệnh có thể thực hiện đặt chuông báo thức hoặc nhờ người nhà nhắc nhở.Trong trường hợp vô tình sử dụng thuốc Senexon-s 50-8.6 mg quá liều so với quy định và xuất hiện một số dấu hiệu của không mong muốn cần đưa người bệnh đi cấp cứu hoặc đến gặp bác sĩ điều trị ngay lập tức. 4. Tác dụng phụ không mong muốn khi sử dụng thuốc Senexon-s 50-8.6 mg Thuốc Senexon-s 50-8.6 mg có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, với mỗi trường hợp có thể xảy ra ở mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng.Một số tác dụng phụ thường gặp do Senexon-s 50-8.6 mg gây ra bao gồm: đầy hơi, chướng bụng, tiêu chảy, buồn nôn nhẹ... Những tác dụng phụ này có thể xảy ra lúc bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều lượng thuốc. Thông thường những phản ứng phụ do thuốc Senexon-s 50-8.6 mg có thể thoáng qua hoặc giảm dần theo thời gian.Tuy nhiên, với một số trường hợp có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn nghiên trọng với các phản ứng hiếm gặp. Những phản ứng này có thể xuất hiện chỉ sau vài phút khi sử dụng thuốc Senexon-s 50-8.6 mg hoặc có thể lâu hơn trong vòng 1 vài ngày. Khi xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng như: chảy máu trực tràng, đau bụng dữ dội, buồn nôn và nôn mửa, không điêu tiêu được,suy nhược cơ thể, chuột rút, yếu cơ, thay đổi tâm thần, phản ứng dị ứng... người bệnh nên ngừng sử dụng thuốc Senexon-s 50-8.6 mg và cần được hỗ trợ y tế ngay lập tức.Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Senexon-s 50-8.6Đối với phụ nữ có thai và nuôi con bú nên thận trọng khi sử dụng thuốc Senexon-s 50-8.6. Người bệnh cần được tư vấn từ bác sĩ, đồng thời phân tích kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro trước khi sử dụng thuốc.Thuốc Senexon-s 50-8.6 có thể thay đổi khả năng hoạt động cũng như gia tăng ảnh hưởng tác dụng phụ. Vì vậy, để tránh tình trạng này, người bệnh nên cung cấp cho bác sĩ danh sách thuốc sử dụng trước đó bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thảo dược...Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Senexon-s 50-8.6 mg, người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và dùng theo liều lượng đã được bác sĩ chỉ định để đạt hiệu quả tốt nhất.com, webmd.com
vinmec
952
GIẢI ĐÁP: Niềng răng khoảng bao nhiêu tiền? Niềng răng là phương pháp giúp cải thiện những khiếm khuyết ở răng miệng hiệu quả, đảm bảo tính thẩm mỹ cho hàm răng. Vậy hiện nay có những phương pháp niềng răng nào, niềng răng khoảng bao nhiêu tiền… Những thắc mắc thường gặp về niềng răng sẽ được giải đáp cụ thể tại bài viết, cùng tìm hiểu ngay nhé! 1. Tìm hiểu các thông tin khái quát về niềng răng Niềng răng hay còn gọi chỉnh là phương pháp sử dụng khí cụ nha khoa như mắc cài, dây cung hay khay niềng trong suốt để di chuyển vị trí của răng lệch lạc, giúp hàm răng trở nên đều đẹp, cân đối. Ngày nay, rất nhiều người đã tìm đến phương pháp niềng răng để cải thiện diện mạo nụ cười. Trung bình, thời gian niềng răng thường dao động trong khoảng từ 14 đến 28 tháng phụ thuộc vào các yếu tố như: Phương pháp chỉnh nha, mức độ phức tạp, địa chỉ thực hiện… Tuy nhiên, thời gian chỉnh nha ở những trường hợp phức tạp có thể kéo dài lên đến hơn 3 năm. Hiện nay, niềng răng được cải tiến thành nhiều hình thức để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Với phương pháp niềng răng mắc cài truyền thống thì sẽ mang lại hiệu quả chỉnh nha cao, tuy nhiên lại không đáp ứng được nhu cầu thẩm mỹ của các khách hàng. Ngược lại, với những khách hàng lựa chọn phương pháp niềng răng như niềng răng mắc cài sứ hay niềng răng trong suốt Invisalign thì sẽ đảm bảo thẩm mỹ hơn, tuy nhiên những phương pháp này thường có khuyết điểm là chi phí cao, đồng thời thời gian chỉnh nha cũng có thể kéo dài hơn so với niềng răng mắc cài. Niềng răng là sự lựa chọn phù hợp nhất dành cho những khách hàng muốn cải thiện hàm răng nhiều khiếm khuyết 2. Những trường hợp nào nên thực hiện phương pháp niềng răng? Mục tiêu của chỉnh nha đó là giúp răng trở nên đều đẹp, cải thiện diện mạo nụ cười. Do đó, đối với những người không may mắn có nhiều khiếm khuyết về răng miệng dưới đây thì có thể thực hiện chỉnh nha để cải thiện hiệu quả: – Răng mọc chen chúc Đối với những trường hợp răng mọc chen chúc, răng khểnh hoặc răng mọc lệch, cái thò ra thụt vào gây mất thẩm mỹ, niềng răng sẽ sắp xếp và đưa răng dịch chuyển về vị trí mong muốn trên cung hàm. – Răng bị hô Răng hô là một dạng sai lệch khớp cắn thường gặp, nguyên nhân có thể do hàm trên bị đưa ra nhiều so với hàm dưới, hoặc có thể là hàm dưới bị chậm phát triển hơn khi so với hàm trên. Tình trạng hô có thể ở cả hàm trên, hàm dưới hoặc kết hợp cả hai hàm, trong đó, nguyên nhân gây hô là hô do răng hoặc hô do hàm. Với trường hợp hô do răng thì bạn hoàn toàn có thể cải thiện tình trạng hô, tuy nhiên những người hô hàm thì cần phải áp dụng biện pháp phẫu thuật hàm mới điều trị triệt để tình trạng hô được. – Răng bị móm Răng móm là tình trạng xương hàm dưới bị đưa ra phía trước nhiều so với xương hàm trên, không chỉ làm mất thẩm mỹ răng miệng mà còn khiến gương mặt mất cân đối. Với trường hợp móm, bạn có thể áp dụng các phương pháp chỉnh nha để cải thiện thẩm mỹ nụ cười, đồng thời nhờ đó, khuôn mặt sau niềng cũng sẽ có phần cân đối, hài hòa hơn. – Răng mọc thưa Răng thưa là tình trạng xuất hiện nhiều khe hở ở răng khiến cho nụ cười bị mất điểm. Tùy vào mức độ thưa ở mỗi trường hợp mà các bác sĩ có thể tư vấn phương pháp niềng răng hoặc phục hình thẩm mỹ răng sứ. Đối với trường hợp khe hở ít, bạn có thể thực hiện phương pháp bọc răng sứ. Ngược lại, với trường hợp khe hở nhiều thì nên lựa chọn niềng răng để cải thiện tình trạng răng bị thưa. 3. Niềng răng khoảng bao nhiêu tiền? Với thắc mắc niềng răng khoảng bao nhiêu tiền, nhìn chung, mỗi phương pháp niềng răng sẽ có mức giá khác nhau, thông tin cụ thể bạn có thể tham khảo dưới đây! Với thắc mắc niềng răng khoảng bao nhiêu tiền, mỗi phương pháp niềng răng sẽ sở hữu mức chi phí khác nhau 3.1. Chỉnh nha mắc cài kim loại Niềng răng bằng mắc cài kim loại là phương pháp niềng răng truyền thống, không chỉ đem lại hiệu quả cao, phương pháp này còn có giá thành hợp lý nên được nhiều khách hàng ưa chuộng. 3.2. Chỉnh nha mắc cài kim loại tự buộc Niềng răng mắc cài kim loại tự buộc có cấu tạo và hình dáng tương tự với mắc cài thường, tuy nhiên điểm khác biệt nằm ở chỗ phương pháp này sử dụng hệ thống nắp trượt đặc biệt thay thế cho dây cung, mắc cài. Nhờ đó giúp quá trình chỉnh nha diễn ra liên tục, thời gian niềng răng được rút ngắn tối đa từ 4 đến 8 tháng. Với tính năng ưu việt kể trên, niềng răng mắc cài kim loại tự đóng có chi phí cao hơn so với mắc cài kim loại thường. Thông thường, chi phí niềng răng có thể dao động từ 30 đến 50 triệu tùy vào từng ca niềng. 3.3. Chỉnh nha mắc cài sứ Mắc cài sứ là mắc cài được làm từ chất liệu sứ có màu sắc tương tự với răng thật nên đảm bảo thẩm mỹ. Chi phí của phương pháp này thường dao động ở trong khoảng từ 30 đến 50 triệu tùy từng ca niềng cũng như địa chỉ nha khoa thực hiện. 3.4. Chỉnh nha bằng mắc cài trong suốt Mắc cài trong suốt là phương pháp chỉnh nha hiện đại bậc nhất hiện nay, phương pháp này sử dụng chuỗi khay niềng trong suốt mang lại tính thẩm mỹ cao, đồng thời hạn chế được những nhược điểm của phương pháp niềng răng mắc cài thông thường. Hiện nay, chỉnh nha mắc cài trong suốt đang là phương pháp có chi phí cao nhất, với mức chi phí dao động trong khoảng từ 80 đến 150 triệu với mỗi trường hợp.  
thucuc
1,115
Công dụng thuốc Magrilan 20 mg Thuốc Magrilan 20mg chứa hoạt chất Fluoxetin 20mg được chỉ định trong điều trị chứng trầm cảm, chứng ăn vô độ, rối loạn xung lực cưỡng bức ám ảnh, hội chứng hoảng sợ... Cùng tìm hiểu về công dụng và các lưu ý khi sử dụng thuốc Magrilan 20 qua bài viết dưới đây. 1. Công dụng của thuốc Magrilan 20mg Thuốc Magrilan 20mg được bào chế dưới dạng viên nang cứng chứa hoạt chất Fluoxetin 20mg.Fluoxetin thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm hai vòng, tác dụng theo cơ chế ức chế chọn lọc tái hấp thu serotonin của tế bào thần kinh. Thời gian tác dụng của Fluoxetin tương đối chậm, vì vậy các trường hợp trầm cảm nặng không thể thuyên giảm ngay khi điều trị bằng Fluoxetin. Tác dụng của Fluoxetin đặc hiệu trên các nơron tiết serotonin nên nguy cơ gặp tác dụng phụ thường thấy trên thuốc chống trầm cảm 3 vòng cũ không xảy ra khi sử dụng Fluoxetin.Thuốc Magrlan 20 được chỉ định trong những trường hợp sau:Điều trị chứng trầm cảm;Điều trị rối loạn xung lực cưỡng bức ám ảnh;Điều trị chứng ăn vô độ;Hội chứng hoảng sợ. 2. Liều dùng của thuốc Magrilan 20 Thuốc Magrilan 20 được dùng bằng đường uống, liều thuốc sử dụng được chỉ định bởi bác sĩ điều trị và tình trạng người bệnh. Một số khuyến cáo về liều dùng Magrilan như sau:Điều trị chứng trầm cảm: Liều thuốc khởi đầu khuyến cáo là 20mg/ngày uống vào buổi sáng. Liều thuốc có thể giảm xuống ở một số người bệnh (5mg/ngày hoặc 20mg cách 2 – 3 ngày). Liều thuốc duy trì phụ thuộc vào đáp ứng của người bệnh. Thông thường hiệu quả lâm sàng của thuốc đạt được sau 2 – 3 tuần điều trị, vì vậy không nên tăng liều thuốc thường xuyên;Điều trị chứng rối loạn xung lực cưỡng bức ám ảnh: Liều thuốc khởi đầu khuyến cáo là 20mg/ngày chia làm 2 lần uống sáng – tối. Liều thuốc có thể tăng lên ở một số người bệnh (có thể lên tới 80mg/ngày);Điều trị chứng ăn vô độ: Liều thuốc khuyến cáo là 60mg/ngày, có thể uống 1 lần vào buổi sáng hoặc chia làm 2 lần sáng – tối;Điều trị chứng hoảng sợ: Liều thuốc khởi đầu khuyến cáo là 10mg/ngày uống vào buổi sáng. Liều thuốc có thể tăng lên 20mg/ngày sau 1 tuần. Trường hợp người bệnh không có dấu hiệu cải thiện trong 1 – 2 tuần có thể tăng liều thuốc lên 60mg/ngày;Người cao tuổi, người bệnh suy gan: Liều thuốc cần được xem xét giảm, giảm tốc độ tăng liều. Người cao tuổi được khuyến cáo dùng liều khởi đầu 10mg/ngày và không vượt quá 60mg/ngày. 3. Tác dụng phụ của thuốc Magrilan 20 Thuốc Magrilan 20mg có thể gây ra một số tác dụng phụ như sau:Thường gặp: Chóng mặt, mệt mỏi, đổ mồ hôi, không có khả năng xuất tinh, liệt dương, giảm tình dục, tiêu chảy, buồn nôn, chán ăn, ngứa, phát ban da, run, bồn chồn, mất ngủ;Ít gặp: Đau đầu, rối loạn tiêu háo, khô miệng, co thắt phế quản, mày đay, bí tiểu tiện;Hiếm gặp: Bệnh huyết thanh, ngất, mạch nhanh, loạn nhịp tim, viêm mạch, rối loạn vận động, phản ứng ngoại tháp, dị cảm, hội chứng Parkinson, động kinh, tăng prolactin huyết, giảm hoặc tăng năng tuyến giáp, chứng tiết nhiều sữa, chứng vú to ở đàn ông, phát ban da, lupus ban đỏ.Người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ trong trường hợp gặp phải tác dụng phụ khi điều trị bằng thuốc Magrilan 20mg. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Magrilan 20mg 4.1. Chống chỉ định. Chống chỉ định sử dụng thuốc Magrilan 20 trong những trường hợp sau:Người bệnh mẫn cảm với Fluoxetin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc;Người bệnh bị suy thận nặng có độ thanh thải creatin nhỏ hơn 10ml/phút;Người bệnh đang sử dụng thuốc ức chế MAO;Người bệnh động kinh hoặc tiền sử bị động kinh.4.2. Thận trọng khi sử dụng. Chỉ sử dụng các thuốc ức chế MAO khi đã ngưng điều trị bằng thuốc Magrilan ít nhất 5 tuần.Thận trọng và cần giảm liều thuốc ở người bệnh suy giảm chức năng gan hoặc mắc bệnh gan.Thuốc Magrilan có thể gây giảm khả năng tập trung, buồn ngủ, giảm khả năng suy nghĩ và vận động nên người bệnh cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm các công việc cần độ tập trung cao.Thuốc Magrilan 20 có thể gây nhức đầu và chóng mặt, vì vậy người bệnh cần lưu ý không đứng dậy một cách đột ngột khi đang ở tư thế nằm hoặc ngồi.Đối với phụ nữ đang mang thai: Độ an toàn khi sử dụng Fluoxetin trên phụ nữ có thai chưa được xác định, vì vậy khuyến cáo không sử dụng thuốc Magrilan 20 trên các đối tượng này.Đối với phụ nữ đang cho con bú: Fluoxetin có thể bài tiết vào sữa mẹ, vì vậy khuyến cáo không dùng thuốc Magrilan ở phụ nữ đang cho con bú. 5. Tương tác thuốc Không sử dụng đồng thời thuốc Magrilan 20mg với thuốc ức chế MAO như Procarbazin, Furazolidon, Selegilin... vì nguy cơ gây lú lẫn, sốt cao, kích động, cơn tăng huyết áp, co giật...Hoạt chất Fluoxetin gây ức chế mạnh enzyme P4502D6, vì vậy không sử dụng đồng thời Magrilan 20 với các thuốc bị chuyển hóa bởi enzyme này và có khoảng trị liệu hẹp như Encainid, Flecainid, Carbamzepine, Vinblastin và thuốc chống trầm cảm ba vòng... Trong trường hợp bắt buộc phải sử dụng cần hiệu chỉnh liều các thuốc này đến mức thấp nhất có hiệu quả.Fluoxetin làm tăng nồng độ trong huyết tương của Maprotilin, Trazodon và thuốc chống trầm cảm 3 vòng.Sử dụng đồng thời Magrilan và Diazepam làm tăng thời gian bán thải ủa Diazepam ở một số người bệnh, tuy nhiên đáp ứng tâm thần và đáp ứng sinh lý có thể không bị ảnh hưởng.Nguy cơ tác dụng phụ tăng lên khi sử dụng Fluoxetin cùng với các thuốc tác dụng thần kinh.Fluoxetin đẩy các thuốc liên kết mạnh với protein ra khỏi vị trí liên kết, làm tăng nồng độ tự do của thuốc và tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn, bao gồm Digitoxin, thuốc chống đông máu...Nồng độ của Phenytoin trong huyết tương tăng lên khi sử dụng cùng với Fluoxetin.Đã có báo cáo về ngộ độ Lithi do sử dụng cùng với Fluoxetin. Vì vậy người bệnh cần được theo dõi thận trọng trong trường hợp này.Tương tác thuốc xảy ra làm giảm tác dụng điều trị của Magrilan 20, tăng nguy cơ gặp phải tác dụng không mong muốn. Vì vậy người bệnh cần thông báo cho bác sĩ điều trị các loại thuốc, thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi điều trị bằng thuốc Magrilan 20mg.
vinmec
1,170
Công dụng thuốc Nimovac Thuốc Nimovac được chỉ định trong điều trị xuất huyết và thiếu máu cơ tim cục bộ, gây ra một số bệnh rối loạn thần kinh, suy giảm tuần hoàn,...Hãy cùng tìm hiểu công dụng thuốc Nimovac qua bài viết dưới đây. 1 Thuốc Nimovac là thuốc gì? Thành phần: Trong mỗi lọ Nimovac - V có chứa:Nimodipine có hàm lượng 10mg.Nước cất tiêm vừa đủ.Dạng bào chế: Nimovac - V được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm truyền.Nhà sản xuất: Pharmathen S.A - Hy Lạp.Đóng gói: Mỗi hộp thuốc gồm 1 lọ 50ml + dụng cụ truyền bằng PE. 2. Công dụng thuốc Nimovac 2.1 Tác dụng của thuốc Nimovac - VNimodipine là một thuốc chẹn kênh Canxi dihydropyridine với tác dụng ưu tiên trên mạch máu não. Nimodipine làm tăng tưới máu não, đặc biệt là ở các khu vực được tưới máu kém, bằng cách làm giãn động mạch.Thuốc được hấp thu nhanh chóng sau khi sử dụng. Thể tích phân bố của Nimodipine 0,9-2,3l/kg. Độ thanh thải của thuốc Nimovac - V là 0,8-1,6l/g/kg.Nimodipine liên kết 97-99% với protein huyết tương.Nimodipine được chuyển hóa lần đầu qua gan. Hệ thống Cytochrom P450 3A4 đóng vai trò chính trong việc chuyển hóa của Nimodipine.Nimodipine được loại bỏ dưới dạng các chất chuyển hóa, chủ yếu bằng cách khử Hydro của vòng Dihydropyridine và Oxy hóa O-demethyl hóa. Sự phân tách Ester oxy hóa, hydroxyl hóa các nhóm 2- và 6-methyl và glucuronid hóa như một phản ứng liên hợp là các bước chuyển hóa quan trọng khác.Thuốc Nimovac - V được thải trừ phần lớn dưới dạng chuyển hóa. Các chất chuyển hóa của nimodipine được loại bỏ khoảng 50% qua thận và 30% qua mật. Và chỉ 1% được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không chuyển hóa.2.2 Chỉ định. Nimovac-C được chỉ định sử dụng trong dự phòng và điều trị cho những người bị xuất huyết dưới nhện gặp phải tình trạng thiếu máu cục bộ do co thắt mạch.2.3 Liều dùng - Cách dùng của thuốc Nimovac - VLiều dùng:Bệnh nhân xuất huyết dưới màng nhện:Trong 2 giờ đầu, dùng liều 1mg/h ( 5ml dung dịch Nimovac-V).Nếu dung nạp tốt, không thấy huyết áp giảm nghiêm trọng, tăng liều sau 2 giờ lên 2mg/h (10ml dung dịch Nimovac-V).Bệnh nhân dưới 70kg hoặc huyết áp không ổn định hoặc chức năng gan suy giảm: nên bắt đầu với liều 0,5mg/h.Dùng thuốc liên tục trong ít nhất 5 ngày và không quá 14 ngày. Việc điều trị phải bắt đầu càng sớm càng tốt.Cách dùng:Thuốc Nimovac - V được dùng bằng đường tiêm truyền tĩnh mạch do đó thuốc chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ và được thao tác thực hiện bởi các y sĩ có chuyên môn.Thuốc tiêm Nimodipin chứa Ethanol (20%) do đó hoàn toàn tương kỵ với những nhũ tương Lipid. Cần phải chú ý điều này trong khi tiêm truyền.Khi tiêm truyền Nimovac-V vào một tĩnh mạch ngoại biên cũng cần tiêm truyền Glucose 5% hoặc Natri clorid 0,9% qua cùng catheter có ống nối hình Y để hòa loãng và dự phòng viêm tắc tĩnh mạch do ethanol.Nimodipin hấp phụ nhiều vào PVC, do đó phải dùng ống truyền PE thay thế.Xử trí khi quá liều:Các biểu hiện của quá liều thuốc tiêm Nimovac - V thường rất nghiêm trọng, khi thấy bệnh nhân có biểu hiện bất thường về sức khỏe cần ngừng việc sử dụng thuốc, gọi bác sĩ điều trị để có phương hướng giải quyết phù hợp 3. Tác dụng phụ của thuốc Nimovac Một số tác dụng không mong muốn người bệnh có thể gặp phải khi điều trị bằng Nimovac-V đó là:Thường gặp:Nhức đầu.Hạ huyết áp, nhịp tim nhanh hoặc chậm.Buồn nôn, đầy bụng, tiêu chảy.Mẩn ngứa, viêm tắc tĩnh mạch.Tăng Transaminase, tăng Phosphatase kiềm ở gan.Ít gặp:Chóng mặt.Ngoại tâm thu, vã mồ hôi.Giảm tiểu cầu.Tăng Creatinin huyết thanh và Nitơ máu.Hiếm gặp:Đỏ bừng mặt.Tắc ruột. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Nimovac Chống chỉ định. Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.Bệnh nhân đang trong hoặc trong vòng một tháng sau cơn nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực không ổn định, Porphyria cấp (1 dạng bệnh rối loạn máu di truyền hiếm gặp).Lưu ý và thận trọng. Trước khi tiêm truyền thuốc cần sát khuẩn rộng nơi tiêm, sát khuẩn tay người tiêm để tránh nhiễm khuẩn.Khi tiêm theo đường tĩnh mạch gần hết thuốc phải rút kim từ từ để tránh không khí bị lọt vào mạch máu gây tắc mạch nguy hiểm đến tính mạng bệnh nhân.Trong vòng 30 phút sau khi tiêm, cần theo dõi bệnh nhân để đảm bảo thông báo kịp thời cho bác sĩ xử trí nếu có các biểu hiện bất thường xảy ra.Kiểm tra hạn sử dụng trước khi tiêm, nếu quá hạn tuyệt đối không sử dụng. Thu hồi và bàn giao cho người có chuyên môn xử lý thuốc quá hạn.Trước khi sử dụng cần kiểm tra xem ống thuốc có còn nguyên vẹn không, kiểm tra màu sắc và độ trong của dung dịch tiêm, nếu trong dung dịch có tiểu phân nhìn thấy được bằng mắt hoặc màu sắc bị biến đổi thì tuyệt đối không sử dụng.Trong khi truyền cần quan sát dịch truyền trong chai. Nếu thấy vẩn đục, kết tinh, đổi màu hoặc các dấu hiệu bất thường khác cần ngừng truyền ngay.Lưu ý ở phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú. Phụ nữ có thai chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết.Theo nghiên cứu trên chuột cống trắng, Nimodipin và chất chuyển hóa của nó bài tiết qua sữa chuột mẹ. Tuy chưa rõ thuốc có bài tiết vào sữa người không, nhưng người mẹ cũng không nên cho con bú khi được chỉ định dùng thuốc. 5. Tương tác thuốc Sử dụng đồng thời hai lần mỗi ngày 30mg Nimodipine và 20mg Fluoxetine chống trầm cảm cho bệnh nhân cao tuổi dẫn đến nồng độ nimodipine trong huyết tương cao hơn khoảng 50%, giảm mức độ fluoxetine rõ rệt, trong khi chất chuyển hóa hoạt động của nó không bị ảnh hưởng.Nimodipine được chuyển hóa qua hệ thống Cytochrom P450 3A4, nằm ở cả niêm mạc ruột và gan. Mặc dù không có nghiên cứu tương tác chính thức nào được thực hiện để điều tra sự tương tác tiềm năng giữa Nimodipine và chất ức chế Cytochrom P450 3A4, nhưng không thể loại trừ khả năng tương tác thuốc và tăng nồng độ nimodipine trong huyết tương.Sau khi phối hợp với các chất ức chế sau đây của hệ thống Cytochrom P450 3A4, cần theo dõi huyết áp và, nếu cần, nên cân nhắc điều chỉnh liều Nimodipine:Kháng sinh macrolid (ví dụ Erythromycin).Thuốc ức chế Protease chống HIV (ví dụ ritonavir).Azole chống mycotic (ví dụ Ketoconazole).Nefazodone.Nimodipine có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của thuốc chống tăng huyết áp đồng thời, như:Thuốc lợi tiểu.Nhóm thuốc chẹn Beta.Chất gây ức chế ACE.Chất đối kháng Canxi khác.Các chất ngăn chặn Alpha-adrenergic.Thuốc ức chế PDE5.Chức năng thận có thể suy giảm nếu các thuốc có khả năng gây độc thận (ví dụ Aminoglycosid, Cephalosporin, Furosemide) được cung cấp đồng thời và cả ở những bệnh nhân bị suy thận. Chức năng thận phải được theo dõi cẩn thận trong những trường hợp như vậy và nếu có sự suy giảm phải ngừng điều trị.Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng khi dùng Nimodipine và Zidovudine đồng thời, AUC cho zidovudine đã tăng lên, và khối lượng phân phối và tốc độ thanh thải giảm.Việc sử dụng đồng thời Cimetidine hoặc Natri valproate có thể dẫn đến sự gia tăng nồng độ Nimodipine trong huyết tương.Uống nước bưởi khi sử dụng Nimodipine để điều trị có thể dẫn đến tăng nồng độ Nimodipine trong huyết tương do ức chế chuyển hóa oxy hóa của Dihydropyridine. 6. Bảo quản Bảo quản ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, thoáng mát.Tránh để ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp vào dung dịch thuốc.Không bảo quản trong tủ đông hoặc tủ lạnh.Bảo quản trong bao bì kín, tránh va đập làm rách vỡ bao bì. Nếu bao bì có dấu hiệu hỏng, phải bỏ đi. Không thay đổi bao bì để đựng thuốc.Tránh xa tầm tay trẻ em.
vinmec
1,398
Bệnh ung thư dạ dày có di truyền không? Bệnh ung thư dạ dày là loại ung thư tiêu hóa thường gặp nhất ở cả nam và nữ. Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ ước tính khoảng 26.560 nam giới và 11.180 nữ giới mắc mới ung thư dạ dày năm 2021. Tại Việt Nam, năm 2018 ghi nhận 17.527 trường hợp mắc mới ung thư dạ dày và khiến 15.065 người tử vong vì bệnh này. Bệnh nhân ung thư dạ dày thường gặp sau độ tuổi 50, tuy nhiên thời gian gần đây bệnh có xu hướng trẻ hóa, điều này khiến nhiều người băn khoăn liệu ung thư dạ dày có di truyền không? 1. Yếu tố nguy cơ của ung thư dạ dày Hiện nay chưa có bằng chứng rõ ràng kết luận nguyên nhân thực sự của ung thư dạ dày là gì, tuy nhiên các nghiên cứu đã nhận thấy mối liên quan của ung thư dạ dày với một số yếu tố nguy cơ sau:Các tổn thương tiền ung thư dạ dày: Viêm dạ dày nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến viêm teo niêm mạc dạ dày mạn tính, sau đó các tế bào có thể biến đổi dị sản, rối loạn sản diễn tiến từ mức độ nhẹ, vừa đến nặng. Loạn sản kéo dài có thể gây ra ung thư dạ dày.Vi khuẩn HP (Helicobacter pylori): Vi khuẩn HP là nguyên nhân của viêm teo niêm mạc dạ dày mạn tính, gây nên các tổn thương tiền ung thư. Không phải ai nhiễm HP cũng đều phát triển thành ung thư dạ dày, tuy nhiên viêm dạ dày do HP làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.Thói quen sinh hoạt: Thói quen ăn các loại thức ăn chứa nitrat như thực phẩm ướp muối, thịt hun khói, thịt nướng,.. cũng làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.Béo phì: Người béo phì có nguy cơ mắc ung thư dạ dày cao hơn người bình thường.Yếu tố gia đình: Người có người thân (bố, mẹ, anh chị em ruột) mắc ung thư dạ dày có nguy cơ mắc bệnh này cao hơn so với người không có tiền sử gia đình liên quan ung thư dạ dày. 2. Bệnh ung thư dạ dày có di truyền không? Tỷ lệ ung thư dạ dày ở độ tuổi trẻ tăng lên khiến nhiều người lo lắng, thắc mắc liệu ung thư dạ dày có di truyền không, ung thư dạ dày có di truyền từ mẹ sang con? Với tốc độ gia tăng ung thư dạ dày qua từng năm cũng khiến một câu hỏi được đặt ra là ung thư dạ dày có lây không. Thực ra chỉ có khoảng 5-10% ung thư nói chung có di truyền. Các đột biến di truyền (đột biến dòng mầm, đột biến germline) phát sinh từ tế bào mầm. Sau khi phân chia, các đột biến này tồn tại trong mọi tế bào của cơ thể và có khả năng di truyền cho thế hệ sau với xác suất 50%. Còn đột biến mắc phải chỉ xảy ra ở một hoặc một số tế bào nhất định sau khi phơi nhiễm, gây ra bệnh lý tại cơ quan đó, đột biến này không có tính chất di truyền.Khoảng 20 loại ung thư đã được phát hiện có tính di truyền trong gia đình, trong đó có ung thư dạ dày. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng, không phải ai mắc ung thư dạ dày cũng đều mang các rối loạn đột biến hay di truyền cho thế hệ sau. Khoảng 10% trường hợp ung thư dạ dày có yếu tố gia đình. Các nghiên cứu đã tìm thấy một số đột biến hay liên quan với ung thư dạ dày có thể di truyền cho thế hệ sau:Gene APC: Đây là gen ức chế khối u nằm trên nhánh dài nhiễm sắc thể số 5. Người ta nhận thấy sự bất hoạt của gene APC có thể là khởi đầu cho quá trình sinh ung thư. Sự mất mát thường xuyên dị hợp trên nhánh dài nhiễm sắc thể số 5 này đã được phát hiện trong ung thư biểu mô dạ dày.Gen BMPR1A: Người mang đột biến gen BMPR type 1A liên quan đến hội chứng Polposis vị thành niên (JPS), mà JPS lại làm tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư, trong đó có bệnh ung thư dạ dày.Đột biến gen CDH1: Đây là đột biến dòng mầm phổ biến nhất đã được phát hiện trong ung thư dạ dày. Đột biến CDH1 làm tăng nguy cơ phát triển ung thư dạ dày lên đến 70 - 80% trong suốt cuộc đời.Đột biến gen BRCA1, BRCA2: Những người mang đột biến BRCA1, BRCA2 ngoài nguy cơ ung thư vú, còn làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.Đột biến gen EPCAM: Gen EPCAM là gen mã hóa kháng nguyên có liên quan đến ung thư biểu mô.Một số đột biến gen khác như đột biến gen MLH1, MSH2, MSH6, đột biến gen PMS2, đột biến gen SMAD4, đột biến gen STK11,... cũng có mối liên quan với ung thư dạ dày.Ngoài ra, một số hội chứng di truyền cũng đã được đề cập liên quan đến ung thư dạ dày, có thể kể đến:Hội chứng Lynch: Hội chứng Lynch thường được biết đến như một nguy cơ ung thư đại trực tràng, bên cạnh đó người mắc hội chứng Lynch còn liên quan với nguy cơ ung thư dạ dày và nhiều bệnh ung thư khác khi còn trẻ. Nguyên nhân của hội chứng Lynch có thể xuất phát từ các đột biến gen MLH3, MSH6, TGFBR2, PMS1 và PMS2.Hội chứng FAP: Khiếm khuyết gen APC là nguyên nhân của hội chứng đa polyp tuyến có tính gia đình (hội chứng FAP), đặc trưng bởi đa polyp tuyến đại tràng, hội chứng FAP còn làm tăng nhẹ nguy cơ ung thư dạ dày.Hội chứng Peutz – Jeghers: Đột biến gen STK11 là nguyên nhân của hội chứng Peutz – Jeghers, biểu hiện nhiều polyp, u lành tính ở đường tiêu hóa, và có thể làm tăng tỷ lệ mắc ung thư dạ dày ở những người mắc hội chứng này.Hội chứng Li – Fraumeni: Đột biến gen TP53 dẫn đến hội chứng Li – Fraumeni làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư dạ dày khi còn trẻ. 3. Tầm soát ung thư dạ dày Những đối tượng sau nên tầm soát ung thư dạ dày sớm để phát hiện sớm và điều trị kịp thời.Người trên 50 tuổi.Người có người thân trong gia đình (bố, mẹ, anh, chị, em ruột) mắc ung thư dạ dày hay ung thư đường tiêu hóa khác.Người bị viêm loét dạ dày - tá tràng mạn tính, người nhiễm vi khuẩn HP.Người có thói quen ăn nhiều thực phẩm ướp muối, thực phẩm bảo quản kém chất lượng, đồ nướng.Người hút thuốc lá nhiều, người uống nhiều rượu bia.Người có các triệu chứng đường tiêu hóa: Đau bụng, ợ hơi, ợ chua kéo dài, đi cầu phân đen,...Hiện nay, sàng lọc ung thư sớm được coi là biện pháp hoàn hảo trong việc phát hiện và điều trị kịp thời các loại ung thư. Giảm chi phí điều trị và tỷ lệ tử vong ở người bệnh.
vinmec
1,230
Đau xương khớp – dấu hiệu cảnh báo bệnh gì? Đau xương khớp là dấu hiệu khá phổ biến ở cả người trẻ và người cao tuổi. Vậy đau xương khớp là dấu hiệu cảnh báo bệnh gì? Đây là vấn đề nhiều người băn khoăn sẽ giải đáp trong bài viết dưới đây. Menu xem nhanh: Toggle1.Thoái hóa khớp2.Viêm khớp dạng thấp3.Bệnh gout4.Loãng xương5.Lao xương khớp1.Thoái hóa khớp Đau nhức xương khớp là dấu hiệu phổ biến của thoái hóa khớp. Bệnh được đặc trưng bởi sự tổn thương sụn khớp và xương dưới sụn.Cơn đau nhức xương khớp do thoái hóa khớp thường tăng lên mỗi khi khớp cử động và giảm khi được nghỉ ngơi. Mỗi khi thời tiết thay đổi, đặc biệt là trời lạnh, cơn đau sẽ trở nên nghiêm trọng hơn. Ngoài ra, còn có biểu hiện cứng khớp mỗi sáng sau khi thức dậy, nhưng sẽ trở lại bình thường sau vài phút vận động.Đau xương khớp là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý cần thăm khám để được chẩn đoán chính xácHầu hết các khớp đều có thể bị thoái hóa, nhưng phổ biến ở khớp gối, khớp háng, cột sống thắt lưng, cột sống cổ, khớp bàn tay, ngón tay, bàn chân và gót chân. 2.Viêm khớp dạng thấp Biểu hiện đau nhức xương khớp có thể là dấu hiệu của viêm khớp dạng thấp. Đây là bệnh khớp mạn tính có liên quan đến hệ thống miễn dịch của cơ thể. Với bệnh viêm khớp dạng thấp, cơn đau thường xảy ra ở nhiều khớp nhỏ và mang tính đối xứng nhau như đau ở cả hai đầu gối, hai ngón tay cùng vị trí ở cả hai bàn tay, kèm theo đó là hiện tượng sưng, nóng, đỏ.Bệnh nếu không được điều trị sớm, đúng cách rất có thể sẽ tiến triển gây biến chứng nghiêm trọng như: phá hủy sụn khớp và xương dưới sụn, gây biến dạng khớp, làm mất khả năng lao động, gia tăng nguy cơ tàn phế. 3.Bệnh gout Người mắc bệnh gút cũng có biểu hiện đau nhức xương khớp vì đây là bệnh do rối loạn chuyển hóa purin trong cơ thể gây nên khi cơ thể dư thừa quá nhiều chất đạm.Bệnh thường gây đau nhức, kèm sưng, nóng, đỏ ở một hoặc nhiều khớp, thường gặp là khớp ngón chân, cổ chân, gối, và khớp bàn tay, cơn đau thường xuất hiện về đêm, cường độ đau tăng dần. Khi gout chuyển sang giai đoạn mạn tính, các khớp có thể bị biến dạng vĩnh viễn, các khối u mọc lên ở quanh khớp, vành tai, dưới da, sưng trên bàn tay, bàn chân.Thăm khám với chuyên gia cơ xương khớp để chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây đau xương khớp4.Loãng xương Ở người bị loãng xương, có thể có biểu hiện đau nhức xương khớp, người bệnh có cảm giác đau ở trong xương. Khi có dấu hiệu đau nhức dọc các xương dài như: cột sống thắt lưng, đùi, đau như châm chích toàn thân và tăng về đêm thì đó là dấu hiệu báo hiệu tình trạng loãng xương. Mặt khác, loãng xương còn có dấu hiệu giảm dần chiều cao của cơ thể kèm với cảm giác đau vùng thắt lưng hoặc lan sang một hay hai bên mạn sườn, có thể kèm theo co cứng các cơ dọc cột sống, run giật cơ khi thay đổi tư thế. 5.Lao xương khớp Lao xương khớp là bệnh do vi trùng lao gây ra, khi các khớp xương càng lớn, chịu đựng sức nặng càng nhiều thì nguy cơ mắc lao càng cao, phổ biến là khớp háng, cột sống và khớp gối. Nếu đau nhức do lao khớp háng thì người bệnh không co duỗi được chân, lao cột sống thì không cúi, gập, không ngửa được… lâu dần có thể gây teo cơ, liệt.Muốn biết đau xương khớp dấu hiệu cảnh báo bệnh gì, người bệnh cần đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, chẩn đoán và tư vấn điều trị kịp thời hiệu quả.  1.Thoái hóa khớp   Đau nhức xương khớp là dấu hiệu phổ biến của thoái hóa khớp. Bệnh được đặc trưng bởi sự tổn thương sụn khớp và xương dưới sụn. Cơn đau nhức xương khớp do thoái hóa khớp thường tăng lên mỗi khi khớp cử động và giảm khi được nghỉ ngơi. Mỗi khi thời tiết thay đổi, đặc biệt là trời lạnh, cơn đau sẽ trở nên nghiêm trọng hơn. Ngoài ra, còn có biểu hiện cứng khớp mỗi sáng sau khi thức dậy, nhưng sẽ trở lại bình thường sau vài phút vận động. Đau xương khớp là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý cần thăm khám để được chẩn đoán chính xác Hầu hết các khớp đều có thể bị thoái hóa, nhưng phổ biến ở khớp gối, khớp háng, cột sống thắt lưng, cột sống cổ, khớp bàn tay, ngón tay, bàn chân và gót chân.   2.Viêm khớp dạng thấp   Biểu hiện đau nhức xương khớp có thể là dấu hiệu của viêm khớp dạng thấp. Đây là bệnh khớp mạn tính có liên quan đến hệ thống miễn dịch của cơ thể. Với bệnh viêm khớp dạng thấp, cơn đau thường xảy ra ở nhiều khớp nhỏ và mang tính đối xứng nhau như đau ở cả hai đầu gối, hai ngón tay cùng vị trí ở cả hai bàn tay, kèm theo đó là hiện tượng sưng, nóng, đỏ. Bệnh nếu không được điều trị sớm, đúng cách rất có thể sẽ tiến triển gây biến chứng nghiêm trọng như: phá hủy sụn khớp và xương dưới sụn, gây biến dạng khớp, làm mất khả năng lao động, gia tăng nguy cơ tàn phế.   3.Bệnh gout   Người mắc bệnh gút cũng có biểu hiện đau nhức xương khớp vì đây là bệnh do rối loạn chuyển hóa purin trong cơ thể gây nên khi cơ thể dư thừa quá nhiều chất đạm. Bệnh thường gây đau nhức, kèm sưng, nóng, đỏ ở một hoặc nhiều khớp, thường gặp là khớp ngón chân, cổ chân, gối, và khớp bàn tay, cơn đau thường xuất hiện về đêm, cường độ đau tăng dần. Khi gout chuyển sang giai đoạn mạn tính, các khớp có thể bị biến dạng vĩnh viễn, các khối u mọc lên ở quanh khớp, vành tai, dưới da, sưng trên bàn tay, bàn chân. Thăm khám với chuyên gia cơ xương khớp để chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây đau xương khớp 4.Loãng xương   Ở người bị loãng xương, có thể có biểu hiện đau nhức xương khớp, người bệnh có cảm giác đau ở trong xương. Khi có dấu hiệu đau nhức dọc các xương dài như: cột sống thắt lưng, đùi, đau như châm chích toàn thân và tăng về đêm thì đó là dấu hiệu báo hiệu tình trạng loãng xương. Mặt khác, loãng xương còn có dấu hiệu giảm dần chiều cao của cơ thể kèm với cảm giác đau vùng thắt lưng hoặc lan sang một hay hai bên mạn sườn, có thể kèm theo co cứng các cơ dọc cột sống, run giật cơ khi thay đổi tư thế.   5.Lao xương khớp   Lao xương khớp là bệnh do vi trùng lao gây ra, khi các khớp xương càng lớn, chịu đựng sức nặng càng nhiều thì nguy cơ mắc lao càng cao, phổ biến là khớp háng, cột sống và khớp gối. Nếu đau nhức do lao khớp háng thì người bệnh không co duỗi được chân, lao cột sống thì không cúi, gập, không ngửa được… lâu dần có thể gây teo cơ, liệt. Muốn biết đau xương khớp dấu hiệu cảnh báo bệnh gì, người bệnh cần đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, chẩn đoán và tư vấn điều trị kịp thời hiệu quả.  
thucuc
1,331
Công dụng thuốc Ceftristad 1g Ceftristad 1g thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và nấm. Thuốc được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ kèm 1 ống lidocain 1% 3,5ml. Việc sử dụng thuốc Ceftristad 1g theo đúng chỉ định của bác sĩ sẽ giúp bạn đảm bảo an toàn sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị bệnh. 1. Ceftristad 1g công dụng là gì? Thuốc Ceftristad 1g có công dụng trong điều trị các tình trạng sau:Nhiễm khuẩn đường hô hấp như viêm phế quản cấp, viêm phổi;Nhiễm khuẩn đường tiết niệu - sinh dục, thận;Nhiễm khuẩn máu, viêm màng trong tim, viêm màng não mủ;Nhiễm khuẩn xương khớp;Nhiễm khuẩn da và mô mềm, các vết thương;Dự phòng nhiễm khuẩn trong quá trình phẫu thuật. 2. Liều dùng thuốc Ceftristad 1g Liều dùng ở người lớn và trẻ em > 12 tuổi:Liều Ceftristad thường dùng là 1 - 2g/ ngày, dùng một lần hoặc chia làm 2 lần. Trường hợp nhiễm trùng nặng có thể dùng đến 4g/ngày;Dự phòng nhiễm khuẩn trong phẫu thuật: Tiêm tĩnh mạch 1g liều duy nhất 1⁄2 giờ đến 2 giờ trước khi thực hiện phẫu thuật;Nhiễm lậu cầu không biến chứng: Tiêm bắp liều duy nhất 250mg Ceftristad.Liều dùng ở trẻ em < 12 tuổi:Liều Ceftristad thông thường là 50 - 75mg/ kg/ ngày, dùng một lần hoặc chia làm 2 lần. Liều dùng tối đa là 2g/ngày;Điều trị viêm màng não: Liều Ceftristad khởi đầu là 100mg/ kg (không quá 4g/ngày). Sau đó điều chỉnh liều dùng cho phù hợp với tình trạng sức khỏe bệnh nhân. Thời gian điều trị từ 7 – 14 ngày.Liều dùng thuốc Ceftristad 1g trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng Ceftristad 1g cụ thể sẽ tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng Ceftristad 1g phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ/ dược sĩ. 3. Chống chỉ định của thuốc Ceftristad 1g Ceftristad 1g chống chỉ định đối với bệnh nhân mẫn cảm với thành phần của thuốc, kháng sinh nhóm Cephalosporin và Beta-lactam. 4. Tác dụng phụ thuốc Ceftristad 1g Thuốc Ceftristad 1g có thể gây ra các tác dụng phụ sau:Quá mẫn;Vàng da;Tăng men gan;Suy thận cấp;Viêm đại tràng;Viêm phổi kẽ;Sốc.Trong quá trình điều trị, nếu xuất hiện bất cứ biểu hiện bất thường nào nghi ngờ do sử dụng thuốc Ceftristad 1g thì bạn cần thông báo với bác sĩ điều trị để có hướng xử trí kịp thời.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Ceftristad 1g. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Ceftristad 1g theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
483
Sâu răng bên trong và cách điều trị Sâu răng là căn bệnh răng miệng gây ám ảnh với nhiều người. Tình trạng này ngoài ảnh hưởng sức khỏe còn là vấn đề gây cản trở lớn trong công việc và giao tiếp hàng ngày. Trong đó, răng bị sâu không chỉ xuất hiện bên ngoài mà còn có tình trạng sâu răng bên trong. Để tìm hiểu về cách điều trị răng sâu bên trong, hãy cùng tham khảo bài viết sau. 1. Thế nào là tình trạng sâu răng bên trong? Sâu răng bên trong là tình trạng sâu đã nặng. Phần răng bên trong bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Ở những giai đoạn đầu, răng sẽ chỉ sâu nhẹ và xuất hiện vết đen trên răng. Tuy nhiên, do không được điều trị kịp thời nên vi khuẩn ngày càng phát triển. Chúng phá hủy men răng, lan sâu vào tận bên trong của răng. Từ đó. phần ngà răng cũng sẽ bị phá hủy nghiêm trọng. Răng sẽ xuất hiện những lỗ thủng lớn. Khi tình trạng sâu răng bắt đầu nghiêm trọng, lỗ sâu sẽ xuất hiện, tình trạng đau nhức, khó chịu nhiều hơn Tình trạng răng bị sâu bên trong thường xuất hiện ở những răng hàm. Người bệnh sẽ có các biểu hiện như đau nhức, khó chịu vô cùng. Đời sống sinh hoạt, ăn uống sẽ gặp nhiều trở ngại. Cùng với đó, nếu không chăm sóc và điều trị tốt, nguy cơ bị mất răng rất cao. 2. Nguyên nhân gây tình trạng sâu răng bên trong Có 3 nguyên nhân chính gây nên tình trạng răng bị sâu bên trong: 2.1 Không vệ sinh răng miệng phù hợp Tình trạng sâu răng xảy ra ở rất nhiều người và đa số là đối tượng trẻ em. Điều này là bởi trẻ còn nhỏ thường sẽ chưa biết làm sao để vệ sinh răng miệng đúng cách. Theo thời gian, quá trình này kéo dài sẽ dẫn tới răng bị tấn công bởi vi khuẩn. Sâu răng và những lỗ sâu sẽ hình thành. Một số sai lầm khi vệ sinh răng miệng thường gặp như: – Chải răng quá nhanh, lực quá mạnh. – Không thực hiện chải ở mặt trong của răng. – Chải răng theo chiều ngang. – Không làm sạch hết các cặn bã bám ở phần kẽ răng. – Bỏ qua việc làm sạch lưỡi. – Sử dụng loại bàn chải chưa phù hợp. Bàn chải có đầu lông quá cứng, quá to, … – Bàn chải không được thay mới định kỳ. – Không thực hiện đánh răng đều đặn hoặc đánh răng dưới 2 lần mỗi ngày. – Đánh răng ngay sau mỗi khi vừa ăn xong. – … 2.2 Tình trạng răng nhạy cảm Với những trường hợp răng yếu, răng bị nhạy cảm sẽ dễ chịu sự tấn công từ vi khuẩn. Từ đó, các bệnh lý răng miệng như sâu răng sẽ xuất hiện. Một số tình trạng răng yếu, tình trạng răng nhạy cảm như: – Ổ xương răng không được chắc chắn. – Thiếu các loại vitamin và dưỡng chất như: vitamin D, vitamin E, Canxi, K2, … 2.3 Chế độ ăn không hợp lý Việc thực hiện một chế độ ăn uống bất hợp lý sẽ gây hại rất nhiều cho răng. Cụ thể, những thói quen xấu trong ăn uống như: – Ăn nhiều những loại thức ăn chứa đường, chứa tinh bột. – Ăn nhiều các loại thức ăn nhanh, đồ chiên, rán nhiều dầu mỡ. – Ăn nhiều những thức ăn chứa nhiều axit. – Ăn các món quá nóng hoặc quá lạnh. – Sử dụng các chất kích thích, đồ có cồn như thuốc lá, bia, rượu, … – Ăn uống trước khi ngủ, đặc biệt là đồ ngọt như bánh, kẹo. – Uống quá ít nước, không ăn rau xanh hoặc ăn ít. 3. Làm sao để điều trị hiệu quả răng sâu bên trong? Sâu răng bên trong dẫn tới nhiều khó khăn trong sinh hoạt thường nhật của người bệnh. Bệnh nhân sẽ cảm thấy ăn không ngon do bị đau răng, nhai các vật cứng bị khó chịu hay thậm chí là khó ngủ. Theo thời gian, sức khỏe người bệnh sẽ sa sút, mệt mỏi đáng kể. Để tránh những hậu quả nghiêm trọng xảy ra, người bệnh nên thực hiện chăm sóc, điều trị phù hợp từ sớm. 3.1 Trường hợp răng sâu nhẹ Đánh răng là thao tác rất quan trọng trong chăm sóc răng miệng, làm sạch đi những cặn bẩn và vi khuẩn. Tuy nhiên, ta không chỉ cầm bản chải lên chải răng là đủ. Điều này cần được thực hiện đúng cách và đúng dụng cụ. Cụ thể, thao tác chải răng không được quá mạnh, chải theo chiều xoay tròn để tránh gây mòn men răng. Về dụng cụ sử dụng để đánh răng, ta cần lưu ý chọn loại bàn chải kích thước vừa vặn, đầu lông mềm. Đặc biệt, loại kem răng răng được sử dụng cần chứa fluor, độ tẩy không quá cao để không gây hại men răng. Ngoài ra, bàn chải cần được thay mới sau mỗi 3 tháng sử dụng. Việc tuân thủ một chế độ ăn khoa học không chỉ hỗ trợ rất nhiều cho việc điều trị răng sâu mà cùng đó, sức đề kháng cửa cơ thể cũng sẽ được cải thiện. Sau đây là những lưu ý về chế độ ăn dành cho người bị sâu răng bên trong: Bổ sung thêm nhiều và đa dạng các loại thực phẩm: – Rau xanh: Trong rau xanh chứa nhiều chất xơ, chất khoáng cần thiết. Từ đó, quá trình lưu thông máu quanh răng, làm sạch những mảng bám được thúc đẩy. – Hoa quả: Những người bị sâu răng nên bổ sung các loại hoa quả nhiều vitamin C để giúp tăng cường sức đề kháng, kháng viêm và diệt khuẩn. – Những chế phẩm từ sữa: Những loại thực phẩm này là nguồn cung cấp canxi dồi dào. Từ đó, những phần răng tổn thương sẽ phục hồi, chắc khỏe hơn. – Các món ăn mềm, ninh nhừ: Súp, canh, cháo, … là những món ăn không chỉ người bị sâu răng mà những người mắc bệnh lý răng miệng, bị đau răng nên sử dụng. Ăn đồ  mềm vừa giúp dễ tiêu lại giảm áp lực khi răng thực hiện ăn nhai. Hạn chế ăn các loại thực phẩm: – Đồ ngọt: Những loại như bánh kẹo, đồ ăn vặt, … có hương vị thơm ngon nhưng lại là mối đe dọa của hàm răng. Đặc biệt với người bị sâu răng, hàm lượng đường trong thức ăn lớn sẽ khiến vi khuẩn phát triển nhanh hơn, phá hủy men răng. – Đồ ăn cứng, dai: Khi ăn các món cứng, dai, răng sẽ phải thực hiện ăn, nhai với lực mạnh hơn, nhiều áp lực hơn. Đây là điều không hề tốt với tình trạng răng đang tổn thương. – Đồ uống có chứa cồn: Trong quá trình điều trị răng sâu, người bệnh cần kiêng bia, rượu, thuốc lá, … Nồng độ axit có trong những loại sản phẩm này có khả năng gây phá hủy men răng cao. 3.2 Trường hợp răng sâu nặng Hàn trám là phương pháp điều trị sâu răng được sử dụng phổ biến Trong trường hợp sâu răng bên trong tình trạng nặng, người bệnh cần tới nha khoa thăm khám và điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Sau đây là 3 phương pháp điều trị thường được áp dụng: – Hàn trám: Đây là phương pháp áp dụng phổ biến với bằng tia laser 4D cùng chất liệu nha khoa chuyên dụng. Phương pháp này sẽ giúp phục hình răng, giảm nhanh những triệu chứng đau nhức. – Bọc sứ: Đây không chỉ là phương pháp giải quyết tình trạng sâu răng mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ. Đặc biệt, răng sứ có tuổi thị lên tới 50 năm. – Trồng Implant: Với những trường hợp răng bị ăn tới gốc và không thể phục hồi, việc trồng răng mới là cần thiết. Phương pháp trồng Implant sẽ không gây xâm lấn hay ảnh tưởng tới những răng xung quanh. Vừa rồi là những thông tin và phương pháp điều trị tình trạng sâu răng bên trong. Ngoài điều trị nha khoa, người bệnh cũng cần thực hiện chế độ chăm sóc phù hợp tại nhà để sức khỏe răng miệng luôn khỏe mạnh.
thucuc
1,446
Chú ý gì khi chăm sóc da hỗn hợp? Da hỗn hợp là loại da có sự kết hợp giữa da dầu và da khô. Chính vì vậy, việc chăm sóc loại da này giống như việc chăm sóc lại hai loại da trên mặt nên cần có sự lựa chọn loại mỹ phẩm phù hợp. Vậy chăm sóc da hỗn hợp như thế nào? Có những điều gì cần chú ý? 1. Thế nào là da hỗn hợp? Da hỗn hợp cũng giống như tên gọi của nó, là tình trạng da mà có thể kết hợp nhiều kiểu hình gồm vùng da khô và da dầu. Một số biểu hiện nhận biết của da hỗn hợp là da sẽ đổ dầu ở các vị trí mũi, cằm và trán (hay còn được gọi là vùng chữ T). Trong khi các vùng khác thì da bị khô, ví dụ như má và dọc theo vùng, dọc theo đường viền tóc.Bản chất làn da hỗn hợp hình thành là do sự mất cân bằng lipid-nước trên da, có chỗ sẽ bị khô quá mức gây bong tróc da và có chỗ sẽ tiết dầu nhiều quá mức. Việc mất cân bằng này có thể có nhiều nguyên nhân như:Do di truyền: Cũng như bao loại da khác thì bạn có thể sở hữu làn da hỗn hợp chính là do yếu tố di truyền.Do một vài yếu tố khác như thói quen chăm sóc da, điều kiện sinh hoạt và ô nhiễm môi trường. Nếu chúng ta sử dụng mỹ phẩm chứa thành phần gây khô da như cồn; điều đó dẫn đến khác thì bị kích thích tiết nhiều dầu hơn. Ngoài ra, việc phải sống trong môi trường ô nhiễm hoặc sử dụng các loại thuốc sẽ có những ảnh hưởng nhất định đến việc điều tiết dầu trên da gây ra tình trạng da hỗn hợp.Không giống với da thường, việc chăm sóc da hỗn hợp thường phức tạp hơn và cần lựa chọn được loại mỹ phẩm phù hợp để tránh khiến vùng da bị khô hơn và vùng da còn lại ít bị tiết nhiều dầu hơn. 2. Quy trình chăm sóc da hỗn hợp như thế nào? 2.1 Quy trình chăm sóc da hỗn hợp vào ban ngày. Các bước chăm sóc da hỗn hợp vào ban ngày gồm các bước sau:Bước 1 Rửa mặt: Sử dụng loại sữa rửa mặt cho da hỗn hợp có cấu trúc dạng gel, tính chất dịu nhẹ để ngăn chặn tình trạng da bị khô, căng bóng khó chịu. Việc rửa mặt bằng sữa rửa mặt vào buổi sáng sau khi thức dậy giúp loại bỏ những chất bã nhờn từ đêm hôm trước và làm sạch da, chuẩn bị sẵn sàng cho các hoạt động vào một ngày mới.Bước 2 Toner: Toner sau khi rửa mặt giúp cân bằng độ p. H cho da. Bạn nên chọn loại Toner có tính chất dưỡng ẩm, không chứa cồn, không có tác dụng gây kích thích. Bạn nên lựa chọn các loại toner chuyên dùng cho da hỗn hợp để vùng da bị khô không bị trở nên khô hơn và vùng da dầu không gây tiết dầu nhiều hơn.Bước 3 Serum: Các loại kem dưỡng ẩm hay sử dụng serum giúp da được cung cấp đủ độ ẩm cho da. Những loại serum nên chọn loại chứa thành phần hyaluronic acid sẽ là lựa chọn tốt cho da hỗn hợp.Bước 4 Kem chống nắng: Đây là bước chăm sóc bất kỳ loại da nào, đặc biệt là chăm sóc da hỗn hợp thì không thể thiếu kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động của các tia UV. Những loại kem chống nắng nên lựa chọn có chỉ số SPF trên 30 luôn được khuyến khích sử dụng.2.2 Các bước chăm sóc da hỗn hợp vào ban đêm. Ngoài việc chăm sóc da vào ban ngày thì việc chăm sóc da vào ban đêm cũng rất cần thiết và không thể bỏ qua. Các bước chăm sóc da vào ban đêm gồm:Bước 1 Tẩy trang: Tẩy trang sẽ giúp loại bỏ lớp trang điểm, kể cả trường hợp bạn chỉ dùng kem chống nắng, việc tẩy trang sẽ giúp loại bỏ những vết kem chống nắng còn đọng lại trên da. Những lớp trang điểm dày hay kem chống nắng sẽ gây ra tình trạng bít lỗ chân lông và gây ra mụn. Loại nước tẩy trang bạn nên lựa chọn là những sản phẩm dịu nhẹ nhất cho da hỗn hợp.Bước 2 Rửa mặt: Sau khi tẩy trang bạn nên rửa mặt bằng sữa rửa mặt có tính dịu nhẹ một lần nữa để làm sạch các vi khuẩn và bã nhờn dư thừa trên da, giúp làm lỗ chân lông được thông thoáng và giúp da hấp thu được các dưỡng chất của các loại mỹ phẩm khác. Bạn nên lựa chọn loại sữa rửa mặt dịu nhẹ, không tạo bọt sẽ tốt hơn và hạn chế kích thích trên da.Bước 3 Toner: Tương tự như bước chăm sóc da hỗn hợp vào buổi sáng, bạn nên thoa một lớp toner nhẹ lên da để giúp cân bằng p. H cho da và giúp da hấp thu dưỡng chất tốt hơn ở bước sau.Bước 4 Tẩy tế bào chết bằng sản phẩm chứa BHA: Chỉ nên sử dụng mặt nạ tẩy tế bào chết có chứa thành phần BHA dịu nhẹ, không nên dùng loại bào mòn da mạnh, vì có thể gây ra tình trạng khô da quá mức. Bạn chỉ nên tẩy da chết 2 lần mỗi tuần, và không nên lạm dụng dùng quá nhiều.Bước 5 Dưỡng da: Đối với những sản phẩm dưỡng da ban đêm cho làn da hỗn hợp nên chọn loại serum, loại gel hoặc lỏng lên cả khuôn mặt. Các loại serum có thành phần chất chống oxy hóa giúp hỗ trợ làm giảm lượng dầu thừa trên da. Serum làm mềm và làm dịu da sẽ cung cấp độ ẩm cho vùng da khô, đặc biệt là ở vùng mắt để ngăn ngừa tình trạng lão hóa sớm. 3. Cần chú ý gì khi chăm sóc da hỗn hợp? Để có thể chăm sóc da hỗn hợp đúng cách bạn cần chú ý những điều sau:Khi chăm sóc da bạn chú ý đối với vùng da dầu nên hạn chế sử dụng những sản phẩm có thành phần gây kích thích quá mạnh, tốt nhất nên sử dụng những thành phần dịu nhẹ và có dạng gel hoặc lotion cho vùng chữ T. Còn với vùng da khô hãy tăng cường thêm serum, dầu dưỡng giúp cấp ẩm cho da, hạn chế da ở bị khô và bong tróc.Đối với các sản phẩm chăm sóc da hỗn hợp thì bạn nên lựa chọn các sản phẩm có chứa các thành phần như Hyaluronic acid, Lactic acid, Retinol, hay Vitamin E, Vitamin C.Bạn có thể sử dụng thêm một số loại mặt nạ phù hợp với làn da hỗn hợp như mặt nạ đất sét, mặt nạ có chứa mật ong, mặt nạ yến mạch. Tuy nhiên, bạn không nên đắp mặt nạ quá 2-3 lần trong tuần.Khi vùng da dầu tiết ra quá nhiều dầu nhờn, bạn nên hạn chế trang điểm để giúp hạn chế tình trạng lỗ chân lông bị bít tắc gây nghẽn lỗ chân lông và mụn cho làn da.Tập thể dục: Tập thể dục không những có tác động tích cực đến sức khỏe, mà còn giúp giảm thiểu tình trạng stress, giúp máu lưu thông, hỗ trợ cải thiện giấc ngủ. Từ đó, giúp cải thiện các tình trạng bất thường trên da, giúp da khỏe hơn.Kiểm soát căng thẳng: Khi bạn bị căng thẳng kéo dài sẽ khiến bạn dễ bị nổi mụn, làm cho da của bạn bị khô và nhạy cảm hơn, kèm theo đó là sự xỉn màu. Cho nên muốn làn da đẹp hơn thì bạn nên hạn chế căng thẳng.Chăm sóc da hỗn hợp giống như việc chăm sóc lại hai loại da trên mặt, vì vậy bạn cần lựa chọn loại mỹ phẩm phù hợp. Trên đây là những điều cần lưu ý khi chăm sóc da hỗn hợp. Trường hợp da bạn xuất hiện tình trạng mụn, khô quá mức không cải thiện thì nên thăm khám để được điều trị phù hợp.
vinmec
1,406
Công dụng thuốc Tinifast Tinifast là tên biệt dược chứa thành phần Fexofenadine, một loại thuốc chống dị ứng thế hệ mới được sử dụng cho cả trẻ em và người lớn. 1. Dược lý học của thuốc Tinifast 1.1. Dược lực học. Tinifast là thuốc kháng histamin, được bào chế dưới dạng viên nén, hiện tại có các chế phẩm trên thị trường là Tinifast 60, Tinifast 120, Tinifast 180 chứa hoạt chất Fexofenadine hydrochloride với hàm lượng tương ứng 60mg, 120mg, 180 mg.Fexofenadine là chất chuyển hóa của Terfenadine, đối kháng chọn lọc thụ thể H1 ngoại biên. Thuốc có tác dụng kháng histamin kéo dài, phù hợp với điều trị dị ứng.Thuốc Fexofenadine không có tác dụng an thần hay các tác dụng khác trên hệ thần kinh trung ương. Nghiên cứu trên động vật thí nghiệm cho thấy Fexofenadine không có tác dụng kháng cholinergic hay ức chế thụ thể alpha1-adrenergic, thuốc không vượt qua hàng rào máu-não.1.2. Dược động học. Người khỏe mạnh bình thường sau khi uống liều duy nhất 60 mg Fexofenadine, nồng độ thuốc trung bình trong huyết thanh là 209ng/ml. Nghiên cứu trên người tình nguyện khỏe mạnh uống 60mg Fexofenadine Hydrochloride lặp lại sau mỗi 12 giờ và uống 10 liều như vậy thì nồng độ thuốc trong huyết tương đạt đỉnh 286ng/ml. Nếu uống Fexofenadine liều 120mg mỗi lần, ngày uống 2 lần thì thuốc có dược động học tuyến tính.Đối với người cao tuổi (≥65 tuổi) sử dụng Fexofenadine hydrochloride, nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương cao hơn 99% ở người dưới 65 tuổi. Còn thời gian bán hủy trung bình thì tương tự người tình nguyện khỏe mạnh.Đối với bệnh nhân suy thận mức độ nhẹ (độ thanh thải creatinin 41-80ml/phút) và suy thận mức độ nặng (độ thanh thải creatinin 11-40ml/phút), nồng độ đỉnh của Fexofenadine trong máu cao hơn, lần lượt là 87% và 111% so với người tình nguyện khỏe mạnh; thời gian bán hủy trung bình cũng dài hơn (59% và 72% so với người khỏe mạnh).Dược động học của Fexofenadine HCl ở bệnh nhân suy gan không có nhiều khác biệt so với người khỏe mạnh.Không có sự khác biệt về về dược động học của Fexofenadine HCl giữa nam và nữ. 2. Chỉ định của thuốc Tinifast Tinifast 60, Tinifast 120, Tinifast 180 được chỉ định điều trị cho người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên trong các trường hợp:Điều trị các triệu chứng do viêm mũi dị ứng như sổ mũi, ngứa mũi, hắt hơi, ngứa họng, ngứa mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt.Nổi mày đay, hay mày đay tự phát, vô căn mạn tính. 3. Liều lượng - Cách dùng thuốc Tinifast Tinifast được dùng qua đường uống. Liều dùng của Tinifast tùy thuộc vào đối tượng bệnh nhân và tùy mục đích điều trị. Cụ thể như sau:Đối với sử dụng Tinifast trong điều trị triệu chứng của viêm mũi dị ứng:Người lớn và trẻ từ 12 tuổi: 60mg/lần, uống 2 lần/ngày hoặc có thể dùng 1 lần trong ngày với liều 120-180mg. Đối với bệnh nhân suy thận: bắt đầu với liều 60mg uống 1 lần trong ngày.Trẻ từ 6 đến 11 tuổi: 30mg/lần, uống 2 lần/ngày. Trẻ suy thận chỉ nên bắt đầu dùng liều 30mg uống 1 lần trong ngày.Để điều trị mày đay tự phát mạn tính với Tinifast, liều dùng như sau:Người lớn và trẻ từ 12 tuổi: 60mg/lần, uống 2 lần/ngày. Bệnh nhân suy thận khởi đầu với liều 60mg uống 1 lần trong ngày.Trẻ từ 6 đến 11 tuổi: 30mg/lần, uống 2 lần/ngày. Trẻ suy thận khởi đầu với liều 30mg uống 1 lần trong ngày.Cần lưu ý: Không cần điều chỉnh liều Tinifast ở bệnh nhân suy gan. Liều dùng cụ thể còn tùy thuộc vào thể trạng bệnh nhân và mức độ diễn tiến của bệnh. Bác sĩ sẽ đưa ra chỉ định chính xác nhất khi sử dụng Tinifast trong từng trường hợp cụ thể. 4. Chống chỉ định của thuốc Tinifast Chống chỉ định dùng Tinifast cho các đối tượng mẫn cảm với các thành phần thuốc. 5. Tác dụng phụ khi sử dụng Tinifast Các tác dụng phụ thường gặp của Tinifast (ADR >1/100) bao gồm:Thần kinh: Mệt mỏi, đau đầu, hoa mắt, choáng váng, chóng mặt, buồn ngủ.Tiêu hoá: Buồn nôn, khó tiêu.Hô hấp: Triệu chứng nhiễm virus: cảm, cúm hay nhiễm khuẩn hô hấp trên, viêm xoang.Cơ xương khớp: Đau bụng kinh.Tai: Viêm tai giữa.Một số tác dụng phụ ít gặp hơn khi sử dụng Fexofenadine (1/1000 < ADR < 1/100) gồm có:Tâm thần: Rối loạn giấc ngủ, sợ hãi.Tiêu hoá: Đau bụng, khô miệng.Ngoài ra, bệnh nhân có thể biểu hiện một số triệu chứng khác nhưng hiếm gặp (ADR < 1/1000), đó là:Da: Ban da, ngứa, mày đay.Toàn thân: Đỏ bừng, phù mạch, đau ngực, khó thở, sốc phản vệ. 6. Tương tác thuốc Tinifast Tương tác thuốc Tinifast có thể xảy ra trong quá trình sử dụng như sau:Ketoconazol hay Erythromycin làm tăng nồng độ của Fexofenadine trong huyết tương gấp 2-3 lần khi phối hợp chúng với nhau. Tuy nhiên, sự tương tác này không ảnh hưởng đến khoảng QT và không ghi nhận tăng thêm bất kỳ phản ứng phụ nào.Kết hợp Fexofenadine với các thuốc trung hòa acid chứa aluminium hay magnesium dưới dạng gel có thể dẫn đến giảm nồng độ của Fexofenadine trong huyết tương.Fexofenadine không tương tác với những thuốc chuyển hóa qua gan, vì Fexofenadine không qua chuyển hóa ở gan.Một số nước trái cây như nước cam, bưởi, táo có thể làm giảm tính sinh khả dụng của Fexofenadine. 7. Thận trọng khi dùng thuốc Tinifast
vinmec
944
Công dụng thuốc Clanzacr 200mg Thuốc Clanzacr 200mg được bào chế dưới dạng viên nén, có thành phần chính là Aceclofenac. Thuốc được sử dụng trong điều trị giảm đau và chống viêm cho nhiều bệnh lý khác nhau. 1. Thuốc Clanzacr 200 có tác dụng gì? Thuốc Clanzacr 200mg chữa bệnh gì? Thuốc có thành phần chính là Aceclofenac hàm lượng 200mg. Aceclofenac là thuốc giảm đau, hạ sốt và chống viêm không steroid thuộc nhóm dẫn xuất phenylacetic. Aceclofenac có tác dụng ức chế enzyme tham gia vào quá trình tổng hợp prostaglandin (1 chất trung gian hóa học của quá trình viêm và nhận giảm đau). Từ đó, Aceclofenac có tác dụng giảm đau và chống viêm hữu hiệu.Chỉ định sử dụng thuốc Clanzacr 200mg:Điều trị giảm đau cho bệnh nhân bị đau sau chấn thương, đau lưng, đau răng;Điều trị kháng viêm cho các bệnh nhân bị viêm đốt sống, viêm khớp dạng thấp.Chống chỉ định dùng thuốc Clanzacr 200mg trong các trường hợp sau:Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với thành phần có trong thuốc;Người bị viêm loét đường tiêu hóa giai đoạn tiến triển;Bệnh nhân viêm mũi dị ứng, nổi mề đay dị ứng;Người bệnh hen suyễn (có thể làm nặng thêm các triệu chứng bệnh). 2. Cách dùng và liều dùng thuốc Clanzacr 200mg Thuốc Clanzacr được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống thuốc sau khi ăn để tránh gây ảnh hưởng tiêu cực lên dạ dày. Khi uống, bệnh nhân không nên nhai nát viên thuốc mà phải uống cả viên thuốc với nước đun sôi để nguội.Liều dùng khuyến cáo của thuốc Clanzacr như sau:Người lớn: Dùng liều 1 viên/ngày hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ;Trẻ em dưới 6 tuổi: Chưa có chỉ định về liều dùng;Bệnh nhân suy gan: Liều khởi đầu giảm còn 100mg/ngày;Bệnh nhân suy thận: Chưa có bằng chứng về việc cần điều chỉnh liều nhưng cần sử dụng thận trọng.Các triệu chứng quá liều thuốc Clanzacr 200mg khá giống với tác dụng phụ của thuốc nhưng nặng hơn. Bên cạnh đó, người dùng thuốc quá liều có thể bị nhiễm độc gan, thận. Vì vậy, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ các biểu hiện trên mặt, da, huyết áp, đề phòng tình trạng nguy hiểm có thể diễn tiến nhanh. Tốt nhất, khi dùng thuốc quá liều, người bệnh nên thông báo ngay cho bác sĩ để có hướng xử trí phù hợp. Thông thường, bệnh nhân được điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng khi có các biến chứng như kích ứng tiêu hóa, hạ huyết áp, suy hô hấp và co giật.Cần tránh quên liều thuốc Clanzacr 200mg. Nếu quên liều, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên, không được uống bù với liều tiếp theo. Người bệnh lưu ý không nên bỏ quên quá 2 liều thuốc liên tiếp. 3. Tác dụng phụ của thuốc Clanzacr 200mg Khi sử dụng thuốc Clanzacr 200mg, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ như:Tiêu hóa: Rối loạn tiêu hóa, nôn mửa;Da: Nổi ban dị ứng;Thần kinh: Đau đầu, ngủ gật, chóng mặt.Trong quá trình điều trị, nếu nhận thấy xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào nghi ngờ do sử dụng thuốc, người bệnh nên xin ý kiến bác sĩ để có hướng xử trí kịp thời và chuẩn xác. 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Clanzacr 200mg Trước và trong khi sử dụng thuốc Clanzacr 200mg, người bệnh cần lưu ý:Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú;Chưa xác định liều dùng, chỉ định thuốc Clanzacr cho trẻ em dưới 6 tuổi. Nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc cho nhóm đối tượng này;Thận trọng khi dùng thuốc để trị bệnh cho người cao tuổi, người bị rối loạn đường tiêu hóa, người uống nhiều rượu hoặc bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu;Người thường xuyên uống rượu cần được giám sát khi dùng thuốc Clanzacr vì có thể tăng nguy cơ chảy máu dạ dày;Nên thận trọng, theo dõi tình trạng bệnh nhân khi sử dụng thuốc Clanzacr 200mg ở người bị suy giảm chức năng gan, thận mức độ nặng;Cẩn trọng khi dùng thuốc Clanzacr ở bệnh nhân đang hồi phục sức khỏe sau các phẫu thuật hoặc người bệnh nhiễm trùng;Thận trọng khi dùng thuốc Clanzacr 200mg cho người lái xe, vận hành máy móc hoặc các thiết bị nguy hiểm do thuốc này có thể gây tác dụng phụ trên hệ thần kinh. Không lái xe nếu bị chóng mặt, hoa mắt, có các rối loạn hệ thống thần kinh trung ương khác khi sử dụng các thuốc kháng viêm không steroid;Trong thời gian dùng thuốc, người bệnh nên tuân thủ chỉ định của bác sĩ về liều điều trị, tránh việc tăng hoặc giảm liều;Trước khi ngưng dùng thuốc Clanzacr 200mg, bệnh nhân nên xin ý kiến của bác sĩ. 5. Tương tác thuốc Clanzacr 200mg Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng tới quá trình hấp thu, chuyển hóa và thải trừ của thuốc, làm giảm hiệu quả hoặc gây tác dụng phụ, độc tính cho cơ thể. Do đó, để tránh tương tác thuốc, người bệnh nên liệt kê các thuốc mình đang sử dụng và thông báo cho bác sĩ. Đồng thời, bệnh nhân không nên tự ý dùng thuốc, ngừng hoặc thay đổi liều thuốc nếu chưa được bác sĩ cho phép.Khi sử dụng thuốc Clanzacr 200mg với các thuốc sau thì cần có sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ:Lithium và digoxin;Thuốc trị tiểu đường dạng uống;Thuốc chống đông máu;Thuốc lợi tiểu;Các thuốc giảm đau khác.Khi được chỉ định sử dụng thuốc Clanzacr 200mg, người bệnh nên tuân theo mọi hướng dẫn của bác sĩ. Việc này sẽ giúp cải thiện hiệu quả điều trị của thuốc, đồng thời giảm nguy cơ xảy ra các phản ứng bất lợi đối với sức khỏe bệnh nhân.
vinmec
1,001
Công dụng thuốc Aladka-beta Công dụng thuốc Aladka-beta là gì, có chữa viêm mũi được không? Aladka beta là thuốc dùng đường mũi, có dạng xịt, với 3 thành phần chính là Xylometazolin, Neomycin và Dexamethasone. Thuốc Aladka beta được dùng trong điều trị các bệnh ở mũi nói chung. 1. Công dụng thuốc Aladka beta Aladka beta thuộc nhóm thuốc điều trị mũi, có thành phần chính bao gồm Neomycin hàm lượng 52500 IU, Dexamethasone hàm lượng 15mg và Xylometazoline hàm lượng 7,5mg.Xylometazoline hydrochloride có tác dụng làm co mạch, từ đó giúp làm giảm lưu lượng máu trong niêm mạc mũi, giảm sung huyết mũi.Thành phần Neomycin trong thuốc Aladka beta là một loại kháng sinh thuộc nhóm aminoglycosid có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ức chế quá trình sinh tổng hợp protein của vi khuẩn. Neomycin có phổ kháng khuẩn bao gồm các vi khuẩn gram âm và tụ cầu khuẩn.Dexamethasone là một loại glucocorticoid tổng hợp, có tác dụng chính là kháng viêm, ức chế miễn dịch, chống dị ứng.Thuốc Aladka beta được bào chế dưới dạng dung dịch xịt mũi và được chỉ định dùng trong điều trị các bệnh ở mũi như viêm mũi, viêm mũi dị ứng, nghẹt mũi, sổ mũi, Polyp mũi bội nhiễm. 2. Cách dùng và liều dùng thuốc Aladka beta Thuốc Aladka beta được dùng theo dạng xịt với các bước sử dụng như sau:Bước 1: Lắc đều lọ thuốc, mở nắp bảo vệ bên ngoài.Bước 2: Dùng ngón tay ấn nhẹ vào nắp để xịt thử bên ngoài, sau đó xịt vào trong mũi, hít nhẹ để thuốc có thể vào sâu trong khoang mũi.Bước 3: Sau khi dùng thì đậy nắp lại để bảo vệ lọ thuốc.Liều dùng thuốc Aladka beta dành cho trẻ từ 2 tuổi trở lên và người lớn được khuyến cáo là xịt khoảng 3 - 4 lần/ngày, mỗi lần cách nhau 3 - 4 giờ. Cần lưu ý thời gian dùng thuốc không quá 7 đến 10 ngày.Quá liều thuốc Aladka beta là tình trạng quá liều các thành phần trong thuốc, cụ thể như sau:Đối với Xylometazoline: Chưa ghi nhận quá liều Xylometazoline ở người lớn, tuy nhiên đã xuất hiện ngộ độc Xylometazoline ở trẻ em do người lớn không giám sát trẻ khi dùng thuốc. Quá liều Xylometazoline có thể gây tăng huyết áp, mạch đập nhanh và rối loạn nhận thức. Khi trẻ bị quá liều thuốc Aladka beta do quá liều Xylometazoline, trẻ cần được xử trí và theo dõi y khoa để điều trị triệu chứng.Đối với Dexamethasone: Mặc dù quá liều glucocorticoid rất hiếm khi gây ngộ độc cấp hoặc tử vong nhưng cần ghi nhớ là cho đến nay chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Nếu người bệnh quá nhạy cảm với glucocorticoid và có biểu hiện quá mẫn hoặc choáng phản vệ thì cần được điều trị triệu chứng.Đối với Neomycin: Quá liều thuốc Aladka beta có thể là quá liều Neomycin và đây là tình trạng nguy hiểm, vì sẽ gây ngộ độc thận hoặc ngộ độc thính giác. Lúc này, người bệnh cần ngừng thuốc ngay lập tức và theo dõi chức năng thận hoặc thính giác. Tiến hành thẩm tách máu nếu suy giảm chức năng thận hoặc thính giác và hỗ trợ hô hấp kéo dài. 3. Tác dụng phụ của thuốc Aladka beta Thuốc Aladka beta có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn với tần suất xuất hiện như sau:Thường gặp: Viêm da, ngứa, sốt, phản vệ do mẫn cảm với thuốc. Giữ nước và natri, hạ kali trong máu dẫn đến phù nề, tăng huyết áp. Rối loạn kinh nguyệt, giảm dung nạp glucose, giảm bài tiết ACTH, teo tuyến thượng thận, hội chứng Cushing. Gãy xương, loãng xương, hoại tử xương, teo cơ, nứt đốt sống. Bỏng rát, khô loét niêm mạc, viêm tụy cấp, loét dạ dày tá tràng. Vết bầm trên da, ban đỏ, teo da, rậm lông. Cảm thấy sảng khoái, mất ngủ. Hắt xì hơi, sung huyết mũi, sưng đỏ mũi, viêm mũi (xảy ra nếu dùng trong thời gian dài).Ít gặp: Thuốc Aladka beta ít khi gây tác dụng phụ là tăng bilirubin và enzym gan, tăng bạch cầu, thiếu máu tán huyết, loạn tạo máu, tắc mạch huyết khối. Mất phương hướng, dị cảm, lú lẫn, rung giật nhãn cầu, viêm miệng, tăng tiết nước bọt, buồn nôn, ngon miệng, tăng cân, áp xe vô khuẩn.Hiếm gặp: Thuốc Aladka beta hiếm khi gây tác dụng phụ là mạch đập chậm, đánh trống ngực, loạn nhịp, chóng mặt, điếc, rung giật nhãn cầu. Giảm liều thuốc quá nhanh sau một thời gian dài điều trị có thể dẫn đến hạ huyết áp, suy thượng thận cấp và tử vong. Việc ngừng thuốc trong một số trường hợp có thể gây ra triệu chứng tương tự như tái phát bệnh.Nếu có bất kỳ biểu hiện lạ sau khi dùng thuốc Aladka beta, người bệnh cần chú ý nếu triệu chứng nhẹ thì theo dõi và thông thường sẽ tự khỏi. Nếu phản ứng xảy ra với những triệu chứng nặng thì người bệnh cần được xử trí y khoa để điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ. 4. Một số lưu ý khi dùng thuốc Aladka beta Không dùng thuốc Aladka beta ở người bị quá mẫn với thành phần của thuốc, người bị viêm mũi do nhiễm nấm hoặc virus, phụ nữ đang mang thai hoặc trẻ dưới 2 tuổi.Thận trọng khi sử dụng thuốc Aladka beta ở người bị bệnh tim, tăng huyết áp, cường giáp.Tránh dùng Aladka beta quá liều, vì thuốc có thể gây hắt hơi, sổ mũi, cảm giác nóng rát mũi.Tránh dùng thuốc Aladka beta liên tục trong thời gian dài, vì thành phần Dexamethasone trong thuốc có thể gây phụ thuộc thuốc và bội nhiễm. Việc điều trị kéo dài bất kỳ loại thuốc nào đều cần có sự hướng dẫn và chỉ định của bác sĩ.Hạn chế lái xe hoặc điều khiển, vận hành máy móc ở người lớn khi dùng thuốc Aladka beta liều cao hoặc trong thời gian dài vì có thể xuất hiện các triệu chứng của bệnh tim mạch.Thành phần Neomycin trong Aladka beta có thể tương tác với các thuốc dùng tại chỗ hoặc toàn thân và gây ngộ độc thần kinh, thính giác, thận. Vì vậy, tránh sử dụng chung với nhau.Nếu người bệnh dùng nhiều thuốc xịt mũi với nhau, không nên xịt cùng lần, nên xịt cách nhau tối thiểu 5 phút.Không trộn lẫn thuốc Aladka beta với các thuốc khác để sử dụng, vì hiện nay các nghiên cứu tương kỵ thuốc còn hạn chế.Công dụng của thuốc Aladka beta là giảm sung huyết mũi, kháng sinh, kháng viêm. Vì vậy, Aladka beta được dùng để điều trị viêm mũi, nghẹt mũi, sổ mũi. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
1,182
Nguyên nhân gây giảm trí nhớ ở người trẻ và cách khắc phục Giảm trí nhớ ở người trẻ là vấn đề ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại. Hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh và có biện pháp phòng ngừa hiệu quả sẽ giúp bảo vệ sức khỏe hệ thần kinh, giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer khi về già.  1. Tình trạng hay quên, suy giảm trí nhớ ở độ tuổi thanh niên Suy giảm trí nhớ là tình trạng chức năng ghi nhớ, lưu trữ và vận chuyển thông tin của não bộ bị giảm sút. Điều này không chỉ cản trở các hoạt động trong cuộc sống mà còn ảnh hưởng đến khả năng nhận thức và tư duy giải quyết vấn đề. Ngày nay, tình trạng suy giảm trí nhớ không chỉ là nỗi lo của những người cao tuổi mà còn rất phổ biến ở những người trẻ. Theo nghiên cứu, có khoảng 14% người trong độ tuổi thanh niên và 22% người trong độ tuổi trung niên gặp các vấn đề về trí nhớ như hay quên, nhầm lẫn thông tin. Triệu chứng bệnh thường gặp ở những người trẻ tuổi bao gồm: hay quên các thông tin trong thời gian gần, gặp khó khăn trong việc nhận định không gian và thời gian, không thể tập trung khi làm việc hoặc học tập, rối loạn hành vi,… Có khoảng 14% người trong độ tuổi thanh niên và 22% người trong độ tuổi trung niên bị suy giảm trí nhớ 2. Nguyên nhân gây giảm trí nhớ ở người trẻ Tình trạng suy giảm trí nhớ và nhận thức ở người trẻ là một vấn đề phức tạp và xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Dưới đây là một số yếu tố chính gây ảnh hưởng tới khả năng ghi nhớ của những người trẻ tuổi: 2.1. Suy giảm trí nhớ ở người trẻ do căng thẳng Stress và căng thẳng có thể làm giảm khả năng tiếp nhận và lưu trữ thông tin. Khi thần kinh ở trạng thái lo âu, hồi hộp, lượng hormone cortisol sẽ tăng cao đột ngột. Cortisol cao ảnh hưởng đến các chức năng não bộ, bao gồm khả năng ghi nhớ và tập trung. Stress cũng là nguyên nhân làm suy giảm khả năng xử lý thông tin và sự linh hoạt tư duy. Điều này ảnh hưởng lớn đến quá trình học tập và chất lượng công việc. Để giảm thiểu tác động của căng thẳng kéo dài đến sức khỏe hệ thần kinh, người trẻ nên thực hiện các biện pháp sau: – Kiểm soát tâm trạng: Tìm kiếm các phương pháp giảm căng thẳng như yoga, thiền, tập thể dục và các kỹ thuật thở sâu. – Quản lý công việc: Học cách xây dựng kỹ năng quản lý công việc như lập kế hoạch, đặt mục tiêu, xác định phương án giải quyết vấn đề và tổ chức công việc. Điều này giúp giảm stress và tăng khả năng tập trung vào các công việc quan trọng. – Bên cạnh đó, trò chuyện, tham gia hoạt động xã hội là các biện pháp giúp cải thiện tâm trạng hiệu quả. Lo âu, căng thẳng là nguyên nhân khiến lượng hormone cortisol tăng cao, ảnh hưởng đến các chức năng não bộ 2.2. Giảm trí nhớ do thiếu ngủ Việc thiếu ngủ có thể làm suy yếu khả năng lưu trữ thông tin. Khi bạn không được ngủ đủ, quá trình tái tạo và ghi nhớ thông tin trong não bị ảnh hưởng. Não của chúng ta trải qua các giai đoạn quan trọng trong khi ngủ, bao gồm giai đoạn REM và non-REM. Trong giai đoạn non-REM, thông tin từ ngày hôm trước được ghi nhớ và củng cố trong bộ nhớ dài hạn. Trong giai đoạn REM, các ký ức mới được hình thành và liên kết với những ký ức cũ. Ở những người thiếu ngủ, các giai đoạn này bị gián đoạn, ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ thông tin. Thêm vào đó, thiếu ngủ cũng có thể làm giảm sự tập trung và khả năng xử lý vấn đề. Để bảo vệ hệ thần kinh và cải thiện trí nhớ, hãy cố gắng ngủ đủ giấc và chất lượng. Hạn chế thức khuya hoặc làm việc quá sức. Ở những người trong độ tuổi trưởng thành, nên duy trì giấc ngủ sâu từ 7 – 9 tiếng một đêm. Ngoài ra, chế độ ăn uống không cân đối, thiếu chất dinh dưỡng và không tập thể dục đều có thể gây ra tình trạng hay quên hoặc nhớ sai thông tin. Đặc biệt, những người thường xuyên sử dụng rượu bia và các chất kích thích có nguy cơ cao mắc các bệnh lý thần kinh và suy giảm trí nhớ nghiêm trọng. Thiếu ngủ là nguyên nhân hàng đầu khiến người trẻ hay quên, mất tập trung 2.3. Suy giảm trí nhớ ở người trẻ do các vấn đề thần kinh khác Các bệnh lý thần kinh như chấn thương não, rối loạn tâm thần,… là những nguyên nhân khiến trí nhớ giảm sút. Theo chuyên gia, các vấn đề sức khỏe gây tình trạng hay quên bao gồm: – Suy giảm tuần hoàn máu não: Đây là nguyên nhân làm giảm lưu lượng máu tới não, gây thiếu oxy và dưỡng chất cần thiết cho các hoạt động của não bộ. Tế bào thần kinh không có đủ năng lượng và gây tác động xấu đến hiệu suất ghi nhớ cũng như khả năng nhận thức của người bệnh. – Rối loạn tuyến giáp: Đây có thể là nguyên nhân gây rối loạn giấc ngủ và trầm cảm, ảnh hưởng xấu đến việc ghi nhớ. – Các bệnh lý khác như khối u, thoái hoá thuỳ trán, tụ máu dưới màng cứng,…cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thần kinh, khiến người bệnh hay quên, nhầm lẫn thông tin hoặc mất tập trung. 3. Tình trạng giảm trí nhớ ở những người trẻ có nguy hiểm không? Hay quên, nhầm lẫn thông tin và mất khả năng tập trung không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng có thể cản trở rất lớn tới các hoạt động hàng ngày và làm giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh. Trí nhớ kém là một trong những nguyên nhân chính khiến khả năng học tập, làm việc và quan hệ xã hội suy giảm nghiêm trọng. Mức độ nguy hiểm của tình trạng suy giảm trí nhớ ở người trẻ phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Nếu nguyên nhân là do các vấn đề thần kinh như stress, áp lực thì việc thay đổi lối sống lành mạnh có thể giúp cải thiện tình trạng trí nhớ. Tuy nhiên, các trường hợp giảm trí nhớ do mắc bệnh lý về thần kinh nghiêm trọng thì cần có sự can thiệp của các bác sĩ chuyên khoa. Những bệnh này có thể tiến triển theo thời gian và ảnh hưởng đến chức năng toàn diện của người bệnh. Vì vậy, nếu bạn thường xuyên hay quên hoặc nhẫm lẫn thông tin, hãy tìm kiếm sự tư vấn và chăm sóc y tế từ các chuyên gia thích hợp như bác sĩ chuyên khoa thần kinh hoặc bác sĩ tâm lý. Các bác sĩ sẽ đánh giá, chẩn đoán vấn đề cụ thể và đề xuất phương pháp điều trị phù hợp.
thucuc
1,259
Mỗi năm có khoảng 10.000 trường hợp nhiễm HIV Sáng 27/11, tại Đà Nẵng, Bộ Y tế và UBND TP Đà Nẵng đã tổ chức mít tinh hưởng ứng Tháng hành động quốc gia phòng, chống HIV/AIDS và Ngày thế giới phòng chống AIDS năm 2016, hướng tới mục tiêu 90-90-90 để kết thúc dịch AIDS tại Việt Nam. Theo Thứ trưởng Bộ Y tế Nguyễn Thanh Long, đại dịch HIV/AIDS vẫn đang tiếp tục là mối đe dọa trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng của con người, ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế và trật tự an toàn xã hội, tương lai giống nòi của các dân tộc. Cho đến nay, thế giới vẫn còn hơn 36 triệu người nhiễm HIV hiện đang còn sống và khoảng 40 triệu người đã tử vong do AIDS kể từ đầu vụ dịch. Việt Nam là quốc gia có số người nhiễm HIV đứng thứ 5 trong khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, sau các nước Ấn Độ, Trung Quốc, Indonesia và Thái Lan. Đến nay toàn quốc gia đã có gần 230 ngàn trường hợp nhiễm HIV đang sống được báo cáo và tính từ đầu dịch HIV/AIDS đến nay đã có xấp xỉ gần 90 ngàn người nhiễm HIV/AIDS tử vong. “Năm 2016 là năm thứ 3, dịch HIV/AIDS giảm cả 3 tiêu chí (giảm số người nhiễm mới, giảm số người chuyển sang giai đoạn AIDS và giảm số người tử vong do AIDS). Tuy nhiên, tình trạng nhiễm HIV vẫn còn diễn biến phức tạp. Mỗi năm nước ta có khoảng 10.000 trường hợp nhiễm HIV mới được phát hiện. HIV/AIDS vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây gánh nặng bệnh tật tại Việt Nam”, Thứ trưởng Nguyễn Thanh Long cho hay. Các lực lượng diễu hành hưởng ứng Tháng hành động quốc gia phòng, chống HIV/AIDS Hiện nay, tỷ lệ người nhiễm HIV có thẻ BHYT bình quân chỉ đạt khoảng 40%, chỉ bằng 1/2 so với mức 79% (tỷ lệ người dân nói chung của cả nước) có thẻ BHYT. Các nguyên nhân khiến tỷ lệ người nhiễm HIV có thẻ BHYT thấp gồm có: Điều kiện kinh tế rất khó khăn, không có tiền mua thẻ BHYT; nhiều người nhiễm HIV sống lang thang, không có hộ khẩu, không có nơi cư trú ổn định nên không được hưởng các chính sách hỗ trợ BHYT của Nhà nước (kể cả là người nghèo); lo sợ bị kỳ thị, phân biệt đối xử nếu tham gia BHYT… Theo ước tính, từ năm 2017 bắt đầu thực hiện chi trả thuốc ARV từ nguồn BHYT, chiếm khoảng 15% số bệnh nhân; tăng dần trong những năm tiếp theo và phấn đấu đạt 70% bệnh nhân điều trị HIV/AIDS được thanh toán qua BHYT vào năm 2020. Nếu thực hiện được theo lộ trình này, kinh phí cho thuốc ARV từ nguồn BHYT chiếm 1.050 tỷ đồng, chiếm 36,0% tổng kinh phí ARV. Theo Dân trí
thucuc
502
Có nên sử dụng thuốc trị rụng tóc hay không? Rụng tóc là một trong những nỗi ám ảnh không chỉ với các chị em mà kể cả đấng mày râu. Nhiều người tìm đến các loại thuốc trị rụng tóc để giải quyết tình trạng này một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, có nên sử dụng các loại thuốc chống rụng tóc hay không? Hãy cùng nghe chuyên gia giải đáp về vấn đề này. 1. Tìm hiểu tình trạng rụng tóc và nguyên nhân Rụng tóc có thể do sinh lý bình thường của cơ thể hoặc các nguyên nhân khác tác động đến tóc gây ra hiện tượng gãy rụng khiến tóc mỏng, thưa và lộ da đầu. Ở cơ thể bình thường, những sợi tóc già, yếu sẽ tự rụng để nhường chỗ cho tóc mới, chắc khỏe phát triển. Tuy nhiên, nếu tóc rụng quá nhiều, ước chừng hơn 100 sợi/ngày thì có thể do những nguyên nhân sau: Những thay đổi nội tiết tố, đặc biệt là estrogen ở phụ nữ mang thai và sinh con hoặc khi bước vào giai đoạn tiền mãn kinh có thể là gây ra hiện tượng rụng tóc nhiều. Cơ thể không được cung cấp đầy đủ các dưỡng chất, đặc biệt là các loại vitamin, chất khoáng như vitamin B5, B7,... cần thiết cho sự phát triển và nuôi dưỡng tóc sẽ khiến tóc rụng nhiều và thưa dần. Căng thẳng, áp lực sẽ làm ảnh hưởng đến sự chắc khỏe và phát triển của tóc, ngăn cả quá trình hình thành tóc mới. Chăm sóc tóc chưa đúng cách, gội đầu quá nhiều hoặc sử dụng sản phẩm dưỡng tóc không phù hợp, thường xuyên thắt bím, buộc chặt hay thay đổi kiểu tóc liên tục, tẩy, nhuộm,... dẫn đến hiện tượng tóc yếu, dễ gãy rụng. Các bệnh lý da đầu như nấm, vảy nến, viêm nhiễm hoặc gàu sẽ làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến da, nang lông gây ngứa ngáy, bong tróc và rụng tóc. Những bệnh liên quan đến tuyến giáp, tuyến yên hoặc suy thượng thận, thiếu máu, ung thư,... cũng làm ảnh hưởng đến sự phát triển và tuổi thọ của tóc gây ra tình trạng gãy rụng nhiều. Rụng tóc còn có thể do tác dụng phụ của một số loại thuốc điều trị bệnh, hóa trị, xạ trị, đại phẫu thuật,... Nhằm giải quyết những nỗi ám ảnh do rụng tóc gây ra, các loại thuốc trị rụng tóc xuất hiện trên thị trường ngày càng nhiều. Tuy nhiên, những sản phẩm này có thực sự an toàn hay không? Có nên dùng thuốc trị rụng tóc hay không? 2. Có nên sử dụng các loại thuốc trị rụng tóc hay không? Các loại thuốc trị rụng tóc trên thị trường thường chứa những thành phần khác nhau nhưng đều chung mục đích cuối cùng là ngăn ngừa quá trình rụng tóc. Thực tế câu trả lời cho nghi vấn có nên dùng thuốc trị rụng tóc hay không còn tùy thuộc vào từng sản phẩm có chứa thành phần tự nhiên hay hóa học, nguyên nhân gây rụng tóc và sức khỏe của từng người. Một số sản phẩm trị rụng tóc có chứa thành phần tự nhiên như tinh dầu bưởi, bạc hà, hà thủ ô, chanh sả,... thường an toàn hơn với người sử dụng, ngăn ngừa tình trạng tóc gãy rụng. Tuy nhiên, thời gian tác dụng lâu và đòi hỏi người dùng phải kiên trì trong thời gian dài. Những loại thuốc trị rụng tóc có chứa thành phần hóa học hầu hết cho tác dụng trong thời gian ngắn nhưng gây ra nhiều tác dụng phụ và đôi khi còn gây ảnh hưởng sức khỏe. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong việc cải thiện tình trạng rụng tóc thì tốt nhất bạn nên tìm đến các bác sĩ chuyên khoa để kiểm tra, tìm nguyên nhân và khắc phục tận gốc. Tùy vào cơ địa của từng người nên đôi khi các loại thuốc trị rụng sẽ không sử dụng được. Ngoài ra, nếu sử dụng thuốc trị rụng tóc, người dùng cần phải được bác sĩ kê toa về liều lượng và thời gian điều trị để không làm ảnh hưởng sức khỏe. 3. Một số loại thuốc trị rụng tóc hiệu quả Trên thị trường hiện nay có rất nhiều sản phẩm trị rụng tóc bao gồm thuốc uống, xịt hoặc dầu gội, dầu xả, kem ủ,... Một số sản phẩm thuốc trị rụng tóc có chứa thành phần tự nhiên mà bạn có thể tham khảo là: Bộ sản phẩm Wel Hair Wel Hair là bộ sản phẩm dành trị rụng tóc gồm viên uống, dầu gội và serum kích thích mọc tóc. Có trộn bộ sản phẩm dành riêng cho nam và nữ. Bộ sản phẩm có chứa các thành phần như keratin, cao hà thủ ô, biotin,... giúp tái tạo và phục hồi tóc hư tổn, kích thích mọc tóc, cải thiện tình trạng gãy rụng, mang lại mái tóc chắc khỏe. Thuốc trị rụng tóc Natrol Biotin Natrol Biotin là một trong những sản phẩm trị rụng tóc được rất nhiều người sử dụng hiện nay, thuộc top bán chạy trên thị trường. Sản phẩm có chứa các thành phần được chiết xuất hoàn toàn từ thiên nhiên, không có chứa những chất hóa học gây hại. Nhờ đó, sản phẩm giúp nuôi dưỡng tóc từ sâu bên trong và ngăn ngừa tình trạng gãy rụng. Hair Tonic Đây là một loại thực phẩm chức năng có chứa các thành phần chiết xuất từ hà thủ ô, vừng đen, nghệ,... an toàn và lành tính đối với cơ thể. Sản phẩm giúp điều trị tình trạng rụng tóc, mang lại mái tóc đen mượt, chắc khỏe. Dermato 200 Dermato 200 là một sản phẩm gel thoa lên tóc để chống rụng và kích thích tóc mọc nhanh, phục hồi hư tổn từ gốc đến ngọn, điều trị nấm, gàu và giúp da đầu chắc khỏe. Sản phẩm được chiết xuất từ cây khuynh diệp, gừng, nghệ, gurjun,... an toàn với da và cho hiệu quả chăm sóc tốt từ sâu bên trong. Tuy nhiên, trước khi sử dụng các sản phẩm hay thuốc trị rụng tóc kể trên thì bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia. Ngoài ra, lựa chọn những địa chỉ uy tín, nhà thuốc lớn để mua sản phẩm, tránh chọn phải hàng giả, kém chất lượng vừa không chấm dứt được tình trạng tóc rụng vừa ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
medlatec
1,087
Điều trị ung thư dạ dày theo giai đoạn bệnh Giai đoạn ung thư là yếu tố quan trọng quyết định phương pháp điều trị ung thư dạ dày phù hợp. Bên cạnh đó sẽ có những yếu tố khác như sức khỏe, tuổi tác và mong muốn của bản thân và gia đình.  1. Các phương pháp ứng dụng trong điều trị ung thư dạ dày Để xác định phương pháp điều trị ung thư dạ dày cho mỗi bệnh nhân cần đánh giá dựa trên nhiều yếu tố như: Giai đoạn bệnh (mức độ xâm lấn của khối u, kích thước, mức độ di căn của ung thư), tuổi tác, sức khỏe chung, các bệnh lý liên quan… – Phương pháp phẫu thuật ung thư dạ dày: Bệnh nhân được tiến hành cắt bỏ tế bào ung thư bằng cách cắt đi một phần hoặc toàn bộ dạ dày. – Hóa trị ung thư: Bệnh nhân ung thư dạ dày được đưa hóa chất vào cơ thể thông qua đường truyền hoặc uống để kiểm soát, ngăn chặn sự phân chia và tiêu diệt tế bào ác tính. – Xạ trị: Là một phương pháp sử dụng cho bệnh nhân ung thư dạ dày bằng cách dùng tia xạ năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ác tính hoặc ngăn chặn khả năng phát triển của chúng. – Liệu pháp miễn dịch: Là phương pháp sử dụng thuốc đặc trị tác động vào hệ thống miễn dịch của người bệnh nhận ra tế bào ung thư dạ dày, từ đó làm suy yếu chúng. – Liệu pháp nhắm trúng đích: Là phương pháp điều trị sử dụng thuốc để xác định và tấn công trực tiếp các tế bào ung thư dạ dày cụ thể. Bệnh nhân có thể được đề nghị thực hiện các xét nghiệm dấu ấn sinh học để giúp dự đoán phản ứng của cơ thể với một số loại thuốc điều trị nhắm trúng đích. 2. Điều trị bệnh ung thư dạ dày theo giai đoạn 2.1 Điều trị ung thư dạ dày giai đoạn 0 (ung thư biểu mô tại chỗ) Giai đoạn 0 là khi các tế bào bất thường hình thành khối u tại lớp niêm mạc dạ dày (lớp trong cùng của dạ dày). Phẫu thuật thường là phương pháp được chỉ định điều trị chính cho bệnh nhân ở giai đoạn này này. Khi đó bệnh nhân có thể được cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ dạ dày và các hạch bạch huyết lân cận. Phẫu thuật là phương pháp thường sử dụng trong chữa ung thư dạ dày giai đoạn sớm 2.2 Giai đoạn 1 Giai đoạn 1 là thời điểm người bệnh có khối u trong lớp niêm mạc dạ dày hoặc lớp hạ niêm mạc dạ dày hoặc đến lớp cơ của dạ dày, và có khả năng tiến triển vào các hạch bạch huyết lân cận. Do đó, cũng tương tự như giai đoạn 0, giải pháp cho người bệnh ở giai đoạn 1 cũng là phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ dạ dày và các hạch bạch huyết lân cận. Ngoài ra, hai phương pháp hóa trị hoặc xạ trị có thể được sử dụng phối hợp trước hoặc sau phẫu thuật nhằm mục đích thu nhỏ, kiểm soát tế bào ung thư trước phẫu thuật và tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại mà phẫu thuật không thể loại bỏ được hết. 2.3 Giai đoạn 2 Giai đoạn 2 là khi các tế bào ung thư đã lan vào các lớp sâu hơn của dạ dày là lớp hạ niêm mạc, lớp cơ, lớp dưới thanh mạc, lớp thanh mạc và nhiều hạch bạch lân cận. Phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ dạ dày cũng như các hạch bạch huyết lân cận vẫn là phương pháp điều trị chính. Ngoài ra hóa trị và xạ trị trước hoặc sau phẫu thuật cũng sẽ được chỉ định điều trị phối hợp đối với giai đoạn 2 của ung thư dạ dày. Giai đoạn bệnh là một yếu tố quan trọng quyết định phương pháp điều trị ung thư 2.4 Giai đoạn 3 Ở giai đoạn này khối u đã phát triển xuyên qua các lớp của dạ dày đến một số cấu trúc, cơ quan xung quanh và xâm lấn đến nhiều hạch bạch huyết lân cận. Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ dạ dày kết hợp với hóa trị và/ hoặc xạ trị trước hoặc sau phẫu thuật thường được sử dụng trong giai đoạn 3 của bệnh nhân mắc ung thư dạ dày. Hóa trị thực hiện cùng cùng với xạ trị có thể giúp xạ trị hoạt động được tốt hơn, nâng cao hiệu quả điều trị ung thư dạ dày. 2.5 Điều trị bệnh ung thư dạ dày giai đoạn cuối Là giai đoạn cuối của ung thư dạ dày, nghĩa là tế bào ung thư đã di căn đến các cơ quan xa trên cơ thể như gan, phổi, não. Đây cũng là giai đoạn điều trị trở nên rất khó khăn, mục đích điều trị chính là là kiểm soát tình trạng bệnh, giảm nhẹ các triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống. Các phương pháp điều trị giảm nhẹ tương tự như với điều trị ung thư là: Hóa trị hoặc các loại thuốc khác, xạ trị. Ngoài ra phương pháp điều trị giảm nhẹ cho khối u âm tính với HER2 có thể là hóa trị đơn lẻ hoặc kết hợp với thuốc miễn dịch. Với những khối u dương tính với HER2, phương pháp điều trị có thể là thuốc miễn dịch và thuốc điều trị đích kết hợp với hóa trị. Chữa ung thư dạ dày dù ở giai đoạn nào cũng cần tuân thủ phác đồ tiêu chuẩn của bác sĩ 3. Lời khuyên trong điều trị bệnh ung thư dạ dày Triển vọng cho bệnh nhân mắc ung thư dạ dày phụ thuộc nhiều vào giai đoạn ung thư. Những bệnh nhân được chẩn đoán xác định ở giai đoạn đầu của ung thư dạ dày có tiên lượng sống tích cực hơn nhiều so với những người ở giai đoạn sau. Tỷ lệ sống tương đối sau 5 năm đối với bệnh ung thư dạ dày có thể cao tới 75% (ung thư dạ dày khu trú) hoặc thấp chỉ 7% (ung thư dạ dày di căn xa). Vậy nên khuyến cáo người dân, đặc biệt là những nhóm đối tượng có nguy cơ cao như nhiễm vi khuẩn HP, mắc các bệnh lý ở dạ dày cần đi thăm khám và thực hiện sàng lọc định kỳ. Việc này giúp phát hiện sớm những tổn thương tiền ung thư, giúp nâng cao hiệu quả điều trị, tránh để bệnh diễn biến đến giai đoạn muộn sẽ rất khó khăn trong điều trị. Ngoài ra đặc biệt cần lưu ý trong quá trình điều trị bệnh ung thư dạ dày cần tuân thủ theo đúng phác đồ của bác sĩ từ thời gian thực hiện, phương pháp điều trị, chế độ dinh dưỡng, theo dõi tác dụng phụ… Từ đó sẽ giúp bệnh nhân không bỏ lỡ thời điểm vàng, nâng cao cơ hội sống tích cực hơn, nâng cao tuổi thọ và cải thiện chất lượng cuộc sống tốt hơn ở mỗi người bệnh.  
thucuc
1,247
Thông tin cần biết về viêm đại tràng vi thể Viêm đại tràng vi thể là bệnh có khả năng di truyền cao, gây tiêu chảy mãn tính và những cơn đau bụng khó chịu. Phát hiện bệnh sớm giúp việc điều trị dễ dàng hơn, không gây ra biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe. 1. Viêm đại tràng vi thể là gì? Viêm đại tràng vi thể là bệnh xảy ra khi có sự sưng tất và nhiễm trùng ở ruột già gây đau quặn bụng và tiêu chảy mạn. Sở dĩ gọi là vi thể vì vùng viêm quá nhỏ, mắt thường hay nội soi không thể nhìn thấy được mà cần kiểm tra thông qua kính hiển vi.  Bệnh đại tràng vi thể bao gồm 2 dạng: – Viêm đại tràng collagen: Khi soi dưới kính hiển vi thấy mô đại tràng xuất hiện lớp collagen dày – Viêm đại tràng tăng lympho bào: Soi dưới kính hiển vi thấy nhiều bất thường ở tế bào bạch cầu lympho trong mô đại tràng. Viêm đại tràng do vi thể 2. Nguyên nhân và yếu tố làm tăng nguy cơ viêm đại tràng do vi thể Nguyên nhân dẫn đến đại tràng vi thể chủ yếu do: – Sử dụng một số loại thuốc làm kích ứng niêm mạc ruột – Mắc một số bệnh khiến hệ miễn dịch bị yếu – Niêm mạc ruột già bị kích ứng do độc tố của một số loại virus, vi khuẩn Yếu tố làm tăng nguy cơ đối với đại tràng vi thể – Giới tính và độ tuổi: Nữ giới có khả năng cao mắc bệnh đại tràng vi thể hơn nam giới. Người ở độ tuổi 50-70 có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. – Hệ thống miễn dịch gặp vấn đề: Các trường hợp viêm khớp dạng thấp, viêm giáp tự miễn, celiac… gây rối loạn tự miễn dẫn đến bệnh – Một số loại thuốc sử dụng có khả năng làm tăng nguy cơ bệnh đại tràng vi thể là: Paracetamol, aspirin, ibuprofen, acarbose, carbamazepine… 3. Triệu chứng của bệnh Các dấu hiệu nhận biết bệnh viêm đại tràng vi thể bao gồm: – Tiêu chảy mạn tính – Đau bụng, đầy hơi – Sụt cân – Buồn nôn – Đi tiêu không tự chủ – Mất nước Nên đi khám bác sĩ khi bị tiêu chảy kéo dài vài ngày. Việc chẩn đoán chính xác sẽ giúp khả năng điều trị có thành công cao hơn, cải thiện chất lượng cuộc sống.  Triệu chứng bệnh chủ yếu là tiêu chảy liên tục 4. Chẩn đoán viêm đại tràng vi thể 4.1 Xét nghiệm chẩn đoán viêm đại tràng vi thể – Nội soi đại tràng là bước thăm dò quan trọng trong chẩn đoán đại tràng vi thể. Khi tiến hành nội soi đại tràng, cần chú ý phát hiện tổn thương niêm mạc đại tràng và sinh thiết nhiều mảnh ở các đoạn đại tràng. – Soi hậu môn và tràng Sigma: Xét nghiệm tương tự nội soi đại tràng, nhưng thay vì xem toàn bộ đại tràng, việc soi hậu môn và tràng Sigma cho phép bác sĩ quan sát bên trong trực tràng và hầu hết đại tràng Sigma – Tương đương khoảng 61cm của ruột già.  – Sinh thiết 2 mảnh tại mỗi đoạn đại tràng có thể giúp chẩn đoán mô bệnh họ sính xác hơn so với chỉ lấy tập trung tại một đoạn. Hình ảnh nội soi đại tràng trong quá trình nội soi có thể bình thường hoặc gần như bình thường. Trong 2 loại đại tràng vi thể, các tế bào trong mô đại tràng có hình dạng khác biệt dưới kính hiển vi giúp việc chẩn đoán được xác định.  Chẩn đoán tình trạng đại tràng vi thể đặt ra ở tất cả bệnh nhân có tình trạng tiêu chảy mạn tính. Khai thác lịch sử bệnh lý và chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý khác.  Tiền sử gia đình, các triệu chứng toàn thân… cần được tìm hiểu. Tiền sử sử dụng thuốc, phẫu thuật, xạ trị hoặc các yếu tố liên quan như chế độ ăn kém dung nạp và dị ứng cũng cần được khai thác.  Có nhiều cách để chẩn đoán bệnh 4.2 Xét nghiệm bổ sung chẩn đoán viêm đại tràng vi thể Ngoài nội soi đại tràng hoặc soi hậu môn và tràng Sigma, bác sĩ có thể làm một hoặc nhiều xét nghiệm bổ sung khác dể loại trừ nguyên nhân gây ra triệu chứng, bao gồm: – Phân tích mẫu phân: Xét nghiệm giúp loại trừ nhiễm trùng là nguyên nhân gây tiêu chảy. – Xét nghiệm máu: Tìm ra dấu hiệu thiếu máu hoặc nhiễm trùng. – Nội soi sinh hóa trên và sinh thiết: Loại trừ bệnh cliac. bác sĩ sử dụng ống dài mỏng, gắn kèm với camera đầu ống để kiểm tra phần trên đường tiêu hóa. Có thể lấy ra một mẫu mô (sinh thiết) để phân tích tại phòng thí nghiệm.  5. Điều trị viêm đại tràng vi thể Viêm đại tràng vi thể có thể tự khỏi mà không cần có sự điều trị đặc hiệu nào. Tuy nhiên nếu triệu chứng kéo dài hoặc trở nặng thì cần điều trị để giảm bớt.  5.1 Ăn kiêng và ngừng sử dụng thuốc Chế độ ăn kiêng và ngừng dùng thuốc có thể giảm triệu chứng tiêu chảy dai dẳng, Bác sĩ có thể yêu cầu: – Ăn chế độ ăn ít chất béo và ít chất xơ để làm giảm tiêu chảy – Ngưng sử dụng sản phẩm sữa, gluten hoặc cả hai để tránh triệu chứng tệ hơn – Tránh sử dụng caffein và đường – Ngưng sử dụng bất kỳ loại thuốc nào có thể là nguyên nhân gây ra triệu chứng. Ngoài ra, bác sĩ có thể kê một số loại thuốc khác thay thế để điều trị bệnh lý nền.  5.2 Sử dụng thuốc điều trị Nếu còn nhiều triệu chứng dai dẳng dù đã ăn kiêng và ngưng sử dụng thuốc, bác sĩ có thể kê một số loại thuốc như: Thuốc chống tiêu chảy, thuốc ngăn chặn acid mật, thuốc Steroid, thuốc ức chế hệ thống miễn dịch, thuốc ức chế TNF… 5.3 Thay đổi thói quen sinh hoạt – Xây dựng lối sống lành mạnh: Ăn ngủ đúng giờ, vận động thể thao đều đặn – Chế độ ăn uống: Không quá nhiều chất xơ, tránh thực phẩm giàu chất béo, đường lactose, chất kích thích, đồ ăn cay nóng, đồ uống có cồn… – Chia bữa ăn thành nhiều bữa nhỏ trong ngày để tốt cho tiêu hóa. Khoảng cách các bữa ăn làm giảm tiêu chảy – Nên ăn thực phẩm mềm, dễ dàng tiêu hóa – Tránh đồ ăn cay, thực phẩm chế biến sẵn khiến triệu chứng nặng hơn. – Uống nhiều nước, từ 1,5-2l nước tương đương 6-8 cốc nước mỗi ngày Xây dựng lối sống lành mạnh để bảo vệ hệ tiêu hóa 5.4 Phẫu thuật Khi các triệu chứng của bệnh nghiêm trọng, việc điều trị bằng thuốc không có hiệu quả thì bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật để cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ đại tràng. Tuy nhiên rất hiếm trường hợp cần phẫu thuật để điều trị đại tràng vi thể. 
thucuc
1,243
Đặt stent phủ thuốc có an toàn? Stent mạch vành phủ thuốc là một bước tiến lớn trong ngành tim mạch can thiệp. Stent phủ thuốc giúp hạn chế tình trạng tái hẹp mạch vành ở những bệnh nhân hẹp động mạch vành đáng kể. Tuy nhiên, dùng stent phủ thuốc tăng nguy cơ hình thành huyết khối trong stent và tăng nguy cơ chảy máu do thuốc kháng đông. 1. Stent phủ thuốc là gì? Stent mạch vành là một khung đỡ bằng kim loại chịu được sự mài mòn và ôxy hóa cao được đặt trong lòng động mạch vành, với mục đích tái thông hoặc mở rộng lòng mạch vành bị hẹp và giữ nó không bị hẹp trở lại.Stent mạch vành phủ thuốc được tráng một lớp thuốc đặc biệt để ngăn ngừa sự phát triển của lớp nội mạc. Lớp thuốc này sẽ được phóng thích dần dần vào mạch máu sau khi đặt stent, giúp lòng mạch luôn luôn trơn nhẵn và giảm tỷ lệ tái hẹp động mạch vành sau can thiệp. 2. Các loại stent mạch vành Có bốn loại stent mạch vành:Stent kim loại thường hay còn gọi là stent kim loại trần. Đây là stent mạch vành thế hệ đầu tiên, không có lớp phủ thuốc. Khả năng tái hẹp mạch vành sau đặt stent kim loại trần khá cao, khoảng 20 – 25% số bệnh nhân, trong vòng 6 tháng sau đặt. Stent kim loại trần là thế hệ đầu, chưa có lớp phủ thuốc Stent phủ thuốc là stent mạch vành được phủ các loại thuốc (stent thế hệ thứ nhất: sirolimus, paclitaxel; stent thế hệ thứ hai: everolimus, zotarolimus) lên trên bề mặt của khung kim loại để ngăn chặn lớp nội mạc mạch máu tăng sinh quá mức nhằm giảm nguy cơ tái hẹp trong stent. Tỉ lệ tái hẹp mạch vành khi sử dụng stent mạch vành phủ thuốc là khoảng 10%, thấp hơn đáng kể so với khi dùng stent kim loại thường.`Các loại stent phủ thuốc như:Stent phủ thuốc thế hệ thứ nhất: Taxus (phủ thuốc Paclitaxel) và Cypher (phủ thuốc Sirolimus). Nhiều nghiên cứu cho thấy lớp Polymer không tiêu của stent phủ thuốc thế hệ thứ nhất có thể gây phản ứng quá mẫn muộn, viêm mạn, tích tụ sợi fibrin và hậu quả là kém nội mạc hóa thành mạch và gây huyết khối trong stent. So với stent kim loại trần, stent phủ thuốc thế hệ thứ nhất không cho khác biệt về tỷ lệ tử vong, nhưng lại tăng nguy cơ huyết khối muộn trong stent.Stent phủ thuốc thế hệ thứ hai: tiến bộ hơn trong thiết kế. Khung stent phủ thuốc thế hệ thứ hai mỏng hơn (chủ yếu làm bằng hợp kim Cobalt Chromium) và lớp Polymer mang thuốc có tính tự tiêu hoặc khả dụng sinh học. Loại stent này an toàn hơn vì giảm có ý nghĩa huyết khối sớm và muộn trong stent so với stent không phủ thuốc và các loại stent phủ thuốc khác.Stent tự tiêu (stent sinh học): là loại stent phủ thuốc có khung tự tiêu hoàn toàn sau một thời gian đặt stent, giúp thúc đẩy tái tạo thành mạch và mạch vành sẽ có trở lại các đặc điểm sinh học bình thường nó như: tính co dãn, tái cấu trúc mạch vành, sau khi tự tiêu không cản trở nhánh bên, khung mềm mại làm dòng máu dễ lưu thông ở nơi gập góc, giảm hiện tượng phản ứng của mạch máu ở đầu và cuối của stent. Trong các nghiên cứu ban đầu, stent phủ thuốc tự tiêu cho thấy kết quả lâm sàng tương đương stent phủ thuốc thế hệ thứ hai. Tuy nhiên, giá thành của loại stent này rất cao.Stent trị liệu kép: là loại stent mạch vành phủ thuốc mới nhất làm giảm nguy cơ tái hẹp và hình thành huyết khối trong stent, thúc đẩy quá trình lành tổn thương.Với những ưu điểm đó, stent trị liệu kép là loại stent phủ thuốc mắc tiền nhất. Stent tự tiêu là loại stent phủ thuốc sẽ tự tiêu sau một thời gian 3. Những lưu ý khi dùng stent phủ thuốc Stent mạch vành phủ thuốc là một bước tiến lớn trong ngành tim mạch can thiệp. Ngày càng có nhiều bệnh nhân được điều trị thành công và kéo dài đời sống bằng stent phủ thuốc. Tuy nhiên, có những lưu ý sau nếu bệnh nhân được đặt stent phủ thuốc:Stent phủ thuốc có nguy cơ hình thành huyết khối trong lòng mạch. Mặc dù stent thế hệ mới có nhiều ưu điểm vượt trội hơn so với stent thế hệ cũ nhưng nguy cơ huyết khối trong stent và tái hẹp sau đặt stent vẫn có khả năng xảy ra. Huyết khối gây tắc stent là một biến chứng cấp tính có thể xảy ra sớm hoặc muộn sau đặt stent mạch vành và có tỉ lệ tử vong cao.Để ngăn ngừa nguy cơ hình thành cục máu động, bệnh nhân cần phải uống thuốc kháng kết tập tiểu cầu như aspirin, clopidogrel,.. đều đặn và không được tự ý bỏ thuốc. Nhiều nghiên cứu lớn tại Anh và Mỹ cho thấy việc bỏ thuốc có liên quan mật thiết với tỷ lệ tái hẹp và tăng tỷ lệ tử vong. Tuy nhiên, việc dùng thuốc kháng kết tập tiểu cầu kéo dài đồng nghĩa với gia tăng nguy cơ xuất huyết, đặc biệt là xuất huyết dạ dày. Nguy cơ xuất huyết tăng lên nếu bệnh nhân có sẵn bệnh viêm loét dạ dày tá tràng hoặc các tình trạng bệnh lý dễ chảy máu.Stent phủ thuốc chỉ hạn chế chứ không hoàn toàn ngăn ngừa hiện tượng tái hẹp mạch vành. Vì thế dù tỷ lệ rất thấp, tái hẹp mạch vành sau một thời gian đặt stent phủ thuốc vẫn có thể xảy ra, nhất là bệnh nhân không uống thuốc đều. Khi được điều trị nội khoa đầy đủ và phù hợp, stent phủ thuốc tương đối an toàn và kéo dài đời sống cho người bệnh.
vinmec
1,022
Bảng chiều cao cân nặng của trẻ từ 0-19 tuổi theo chuẩn WHO Việc nắm được bảng chiều cao cân nặng của trẻ từ 0-18 tuổi là rất quan trọng. Đây là 1 trong những dấu hiệu giúp phụ huynh biết được con mình có phát triển tốt hay không. Nhờ đó sẽ có các biện pháp điều chỉnh kịp thời để giúp bé phát triển đồng đều và khỏe mạnh hơn. 1. Quá trình phát triển cân nặng, chiều cao của trẻ Trước khi biết chiều cao cân nặng chuẩn của trẻ, cha mẹ nên tìm hiểu về quá trình phát triển của bé qua từng độ tuổi. Theo các bác sĩ nhi khoa, sự phát triển chiều cao, cân nặng của trẻ qua từng giai đoạn sẽ có sự khác biệt. Cụ thể:Giai đoạn sơ sinh: Chiều cao cân nặng của bé sẽ tăng nhanh mỗi tuần. Ở giai đoạn dưới 1 tuổi, cân nặng của trẻ có thể tăng đến 1, 2 lần so với lúc mới sinh. Chiều cao cũng tăng tỷ lệ thuận với cân nặng, tăng từ 25-75cm từ lúc sinh cho tới khi 1 tuổi.Giai đoạn từ 2-10 tuổi: Chiều cao của bé sẽ tăng lên khoảng 10cm nữa. Mức tăng trung bình thời điểm này là từ 85-86cm.Sau 10 tuổi: Chiều cao của trẻ sẽ tăng ở mức giảm dần. Mỗi năm tăng trung bình 5-6cm.Tuổi dậy thì: Đây là giai đoạn trẻ phát triển nhanh chất. Chiều cao chuẩn của bé trai từ 12-14 tuổi tăng trung bình 7cm/ năm. Chiều cao chuẩn của bé gái từ 9-11 tuổi tăng trung bình 6cm/ năm.Sau tuổi dậy thì, tốc độ tăng trưởng chiều cao sẽ chậm dần. Khi bước sang tuổi 22-25 thì chiều cao hầu như ngừng tăng thêm. Do vậy, trong “giai đoạn vàng” này cha mẹ nên cố gắng tăng chiều cao cho trẻ bằng cách cung cấp đầy đủ dưỡng chất, áp dụng các phương pháp đúng đắn để trẻ có cơ hội phát triển thể chất toàn diện. 2. Quy tắc cần biết trước khi tra cứu bảng chiều cao cân nặng của trẻ Ngay từ lúc lọt lòng, cơ thể trẻ sẽ phát triển không ngừng cho đến khi hết tuổi dậy thì. Do vậy, trong giai đoạn từ 0-18 tuổi, cha mẹ có thể theo dõi sự phát triển của con mình thông qua bảng chiều cao cân nặng chuẩn của trẻ do WHO công bố. Một điều cần lưu ý là chiều cao cân nặng chuẩn của bé trai và chiều cao cân nặng chuẩn của bé gái sẽ có sự khác biệt nhất định.Trong đó:TB (Trung bình): Trẻ đạt mức phát triển bình thường theo chuẩn WHO.Kết quả dưới -2SD: Trẻ bị thiếu cân, suy dinh dưỡng.Kết quả trên +2SD: Trẻ bị thừa cân, béo phì (theo cân nặng) hoặc quá cao (theo chiều cao).Ngoài việc so sánh với bảng chiều cao cân nặng chuẩn của trẻ, cha mẹ còn có thể đánh giá dựa vào nhiều tiêu chuẩn khác nhau. Tuy nhiên, ở mỗi độ tuổi nhất định, cha mẹ cần có những lưu ý riêng khi theo dõi cân nặng cho bé. 2. Bảng chiều cao cân nặng của trẻ từ 0-19 tuổi theo WHO 2.1. Chiều cao cân nặng chuẩn của trẻ từ 0-5 tuổiĐây là giai đoạn rất quan trọng vì là thời điểm bé chập chững làm quen với thế giới xung quanh cũng như phát triển mạnh mẽ nhất. Theo đó, có 3 chỉ số về chiều cao cân nặng của bé mà cha mẹ cần lưu ý:Chỉ số cân nặng tính theo tuổi: Nếu kết quả cân nặng của trẻ < -2SD tức là trẻ chỉ đạt khoảng 80% so với mức chuẩn cân nặng thông thường. Điều này nghĩa là con bạn có thể đang bị suy dinh dưỡng thể nhẹ cân.Chỉ số chiều cao tính theo tuổi: Nếu chiều cao đo được của trẻ < -2SD so với mức trung bình thì con bạn có thể đang bị suy dinh dưỡng thể thấp còi.Chỉ số cân nặng tính theo chiều cao: Nếu chỉ số cân nặng đo được của trẻ có kết quả < -2SD so với mức trung bình (phát triển bình thường) thì khả năng cao trẻ đang mắc suy dinh dưỡng. Để cải thiện, cha mẹ cần điều chỉnh chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt hàng ngày cho bé. 2.2. Chiều cao cân nặng chuẩn của trẻ từ 5-15 tuổi. Từ 5-15 tuổi (giai đoạn dậy thì) được xem như thời điểm vàng để trẻ phát triển, đặc biệt là về chiều cao. Lúc này, ngoài bảng cân nặng chuẩn cho bé thì cha mẹ cần Nếu chỉ số BMI của trẻ tính ra kết quả < -2SD thì tức là trẻ có nguy cơ bị suy dinh dưỡng và cần được chăm sóc, bồi bổ thêm.Nếu chỉ số chiều cao của trẻ tính ra kết quả < - 2SD thì tức là trẻ chỉ đạt khoảng 90% so với chuẩn phát triển bình thường, có nguy cơ suy dinh dưỡng.Hy vọng các thông tin ở trên đã giúp các bậc cha mẹ nắm được bảng chiều cao cân nặng của trẻ từ 0-18 tuổi. Đối với trẻ thiếu cân, suy dinh dưỡng, cha mẹ hãy chú ý bồi bổ, bổ sung thêm chất dinh dưỡng trong khẩu phần ăn cho con. Bên cạnh đó, để hỗ trợ con phát triển chiều cao cũng có nhiều cách như: bổ sung vitamin và khoáng chất, khuyến khích con có lối sống năng động, lành mạnh, đảm bảo ngủ đủ giấc,... Trong những năm tháng đầu đời và tuổi thiếu niên, trẻ em rất cần sự quan tâm sát sao của cha mẹ.
vinmec
953
Công dụng thuốc Fixcap Fixcap là thuốc thường được chỉ định sử dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn như: Nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm thận - bể thận, viêm phổi và viêm phế quản... Nhằm giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về thuốc Fixcap, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết sau đây. 1. Fixcap là thuốc gì? Fixcap là thuốc với thành phần chính là Cefixime, được sản xuất bởi Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharm, Ltd) - Ấn Độ.Tên dược phẩm: Thuốc Fixcap.Thành phần: Cefixime.Doanh nghiệp sản xuất: Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharm, Ltd) - Ấn Độ.Doanh nghiệp đăng ký: Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharm, Ltd) - Ấn Độ.Bào chế dạng: Viên nang.Quy cách đóng gói: Đóng gói theo dạng hộp to chứa 5 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ gồm 1 vỉ x 10 viên.Số đăng ký:VN-8251-04.2. Công dụng thuốc Fixcap. Thuốc mang lại hiệu quả trên các loại vi khuẩn gram âm, bền vững với Beta Lactamase, đồng thời đạt được nồng độ diệt khuẩn trong dịch não tủy. Thế nhưng, đối với vi khuẩn gram dương thì nó lại mang tới tác dụng kém hơn so với penicillin và Cephalosporin thế hệ I.Thuốc được chỉ định để điều trị:Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không có biến chứng gây ra bởi các vi khuẩn nhạy cảm, bệnh lậu không biến chứng.Trường hợp viêm thận - bể thận và nhiễm khuẩn đường tiết niệu kèm theo biến chứng do Enterobacteriaceae, nhưng có kết quả điều trị thấp hơn so những trường hợp nhiễm khuẩn tại đường tiết niệu không có biến chứng.Trường hợp viêm họng, viêm tai giữa và viêm amidan.Trường hợp viêm phổi mắc phải trong cộng đồng ở mức độ nhẹ và vừa.Bệnh thương hàn và bệnh lỵ. 3. Liều lượng và cách dùng Đối với người lớn và trẻ nhỏ trên 12 tuổi: Sử dụng 400mg/ ngày.Đối với trẻ nhỏ từ 6 tháng tuổi đến 12 tuổi: Sử dụng với liều 6mg/ kg/ lần/ ngày hoặc 4mg/ kg/ 2 lần/ ngày.Trường hợp bị viêm nhiễm khuẩn đường niệu do lậu cầu: Người bệnh uống với liều duy nhất là 400mg hoặc 200mg x 2 lần/ ngày.Trường hợp bệnh nhân bị suy thận, cần điều chỉnh liều lượng sao cho phù hợp với thời gian điều trị thông thường trong 5 - 10 ngày.Quá liều và cách xử trí:Trong trường hợp sử dụng quá so với liều lượng được chỉ định, người bệnh có thể xuất hiện triệu chứng co giật. Do tới nay thuốc vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu nên chủ yếu chỉ là điều trị triệu chứng.Nếu gặp phải hiện tượng quá liều, người bệnh cần ngừng việc dùng thuốc ngay, sau đó cần được hỗ trợ bằng cách: Rửa dạ dày, có thể sử dụng thêm thuốc chống co giật nếu có chỉ định của bác sĩ. Vì thuốc không thể được loại bỏ thông qua việc thẩm phân máu nên không xử lý bằng cách chạy thận nhân tạo hoặc lọc màng bụng. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc 4.1. Chống chỉ định. Thuốc được cảnh báo không sử dụng cho các bệnh nhân quá mẫn kháng sinh nhóm Cephalosporin hoặc trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi.4.2. Tác dụng phụ. Trong quá trình sử dụng thuốc Fixcap, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn, tuy nhiên chúng thường chỉ thoáng qua, ở mức độ nhẹ và vừa.Thường gặp:Chóng mặt, đau đầu, bồn chồn, mệt mỏi, mất ngủ, rối loạn tiêu hóa, nổi mề đay, ban đỏ, sốt do thuốc.Tình trạng rối loạn tiêu hóa thường chỉ xảy ra ngay trong 1 - 2 ngày đầu tiên sử dụng thuốc, đồng thời nó cũng đáp ứng với các loại thuốc điều trị triệu chứng, hiếm gặp phải trường hợp buộc phải ngưng thuốc.Ít gặp:Viêm đại tràng giả mạc, tiêu chảy nặng do Clostridium difficile, phản ứng phản vệ, hội chứng Stevens – Johnson, phù mạch, hồng ban đa dạng, giảm bạch cầu, tiểu cầu, bạch cầu ưa acid thoáng qua, giảm nồng độ hemoglobin và hematocrit, vàng da, viêm gan, làm tăng tạm thời AST, ALT, LDH, phosphatase kiềm, bilirubin, tăng nitrogen phi protein huyết tương và nồng độ creatinin huyết tương tạm thời, suy thận cấp, viêm và nhiễm nấm Candida âm đạo.Hiếm gặp:Xuất hiện tình trạng co giật, thời gian prothrombin kéo dài.Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ khi phát hiện bản thân gặp phải các tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình sử dụng thuốc.4.3. Tương tác thuốc. Probenecid có thể làm gia tăng nồng độ định tính và AUC của thuốc, đồng thời làm giảm độ thanh thải của thận và thể tích phân bổ của thuốc.Khi dùng thuốc kết hợp với các loại thuốc chống đông như warfarin có khả năng làm tăng thời gian prothrombin và có thể kèm theo cả chảy máu.Khi dùng thuốc kết hợp với Carbamazepin sẽ làm tăng nồng độ Carbamazepin có trong huyết tương.Khi dùng thuốc kết hợp với Nifedipin, sẽ làm tăng sinh khả dụng của thuốc, biểu hiện thông qua tình trạng tăng nồng độ đỉnh và AUC.4.4. Chú ý đề phòng. Trong một số trường hợp sau đây, người bệnh cần đặc biệt đề phòng khi sử dụng thuốc:Người bệnh có tiền sử bị dị ứng với Cephalosporin và Penicilin, nguyên nhân là do có sự quá mẫn chéo giữa các kháng sinh nhóm Beta-lactam.Người bệnh có tiền sử bị bệnh viêm đại tràng và đường tiêu hóa, đặc biệt là khi phải dùng thuốc trong thời gian dài, bởi nó có thể gây ra nguy cơ làm phát triển quá mức các loại vi khuẩn kháng thuốc.Đối với người bệnh bị suy thận, cần phải giảm liều lượng và số lần sử dụng thuốc.Đối với trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi, hiện nay vẫn chưa có dữ liệu chính thức và chính xác về độ an toàn và hiệu quả của thuốc cho nhóm đối tượng này.Đối với người cao tuổi không cần phải điều chỉnh liều lượng, trừ các trường hợp bị suy giảm chức năng thận (độ thanh thải creatinin < 60 ml/ phút).Đối với phụ nữ đang trong thời gian thai kỳ, chỉ nên sử dụng thuốc trong trường hợp thật sự cần thiết, bởi tới nay vẫn chưa có dữ liệu đầy đủ nghiên cứu về việc sử dụng thuốc trên nhóm đối tượng mang thai, lúc chuyển dạ và sinh.Đối với phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ, càn sử dụng thuốc một cách thận trọng, thậm chí có thể tạm ngưng việc cho con bú trong thời gian dùng thuốc, bởi chưa có khẳng định chắc chắn về việc thuốc có phân bổ vào sữa được hay không.Tác động của thuốc tới các đối tượng phải lái xe hoặc vận hành máy móc: Thuốc không gây ra các ảnh hưởng bất lợi tới khả năng lái xe và vận hành máy móc.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Fixcap, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Fixcap điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
1,233
Tầm soát ung thư ở đâu tốt nhất hiện nay? Phát hiện sớm là yếu tố quan trọng để điều trị hiệu quả các loại bệnh ung thư. Nhưng điều quan trọng hơn là tầm soát ung thư ở đâu để có được kết quả chính xác nhất. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin hữu ích cho bạn. 1. Tầm soát ung thư là gì? Trước hết, bạn cần hiểu rằng, ung thư là căn bệnh hầu hết đều không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, hoặc nếu có cũng rất khó xác định và dễ nhầm lẫn với những bệnh thông thường khác. Tầm soát ung thư là cách giúp bác sĩ phát hiện bệnh ngay cả khi chưa có triệu chứng ra bên ngoài bằng nhiều loại xét nghiệm khác nhau. Đây là cách phát hiện bệnh sớm nhất có thể. Mặt khác ung thư là bệnh có thể điều trị hiệu quả khi phát hiện ở giai đoạn sớm. Vì thế tầm soát ung thư rất quan trọng. Cụ thể, khi phát hiện sớm, cơ thể chưa bị tổn thương nghiêm trọng, bác sĩ có thể giúp bạn lên phác đồ điều trị hiệu quả bệnh dễ dàng hơn và đỡ tốn kém hơn rất nhiều. Ngược lại, việc phát hiện muộn sẽ khiến cho việc điều trị gặp nhiều khó khăn và tốn kém, quan trọng hơn là hiệu quả đạt được không cao. Người bệnh sẽ phải đối mặt với những đe dọa nghiêm trọng về sức khỏe và tính mạng. 2. Tầm soát ung thư không đúng cách chỉ tốn tiền Thực tế có rất nhiều người nhịn ăn nhịn tiêu để có tiền đi tầm soát ung thư. Nhưng các chuyên gia cảnh báo, nếu tầm soát ung thư không được định hướng đúng và không có kế hoạch cụ thể sẽ không mang lại hiệu quả cao, chỉ lãng phí tiền bạc, nhiều trường hợp còn gây ảnh hưởng đến sức khỏe người đi tầm soát. Các bác sĩ sẽ phải phối hợp khám lâm sàng, từ đó kết hợp nhiều loại xét nghiệm khác nhau. Từ đó mới có thể đưa ra quyết định, chuẩn đoán người đó có mắc ung thư hay không. Trước khi có ý định khám tầm soát, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ để có được định hướng rõ ràng. Các bác sĩ chuyên khoa sẽ giúp bạn chỉ định nên tiến hành những loại xét nghiệm nào và có kế hoạch tầm soát ung thư cụ thể. Chúng ta vẫn phải khẳng định rằng, tầm soát ung thư là cách phát hiện bệnh sớm và tăng tỷ lệ điều trị bệnh thành công. Tuy nhiên, trên thực tế, ở Việt Nam, phần lớn người dân đều chưa có điều kiện và hiểu biết nhất định về bệnh cũng như căn bệnh cố hữu là chủ quan đối với sức khỏe, vì thế thường đi khám muộn, khi bệnh đã ở giai đoạn cuối và rất khó điều trị. 3. Khi nào nên tầm soát ung thư? Nếu bạn ở đối tượng cần tầm soát thì nên đi khám càng sớm càng tốt. Trong trường hợp bạn có những dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh ung thư như: tiểu có máu, chảy máu đường ruột, giảm cân nhanh mà không rõ nguyên nhân, nốt ruồi to lên, có khối u cục ở vú, vết thương khó lành, thay đổi hình dạng tinh hoàn, có xét nghiệm bất thường ở tuyến tiền liệt,. . thì nên đi khám ngay. Cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe là khám sức khỏe định kỳ và làm tầm soát ung thư theo định hướng của bác sĩ. Tùy theo bệnh lý của từng bệnh nhân, bác sĩ sẽ đưa ra những lời tư vấn phù hợp. Chẳng hạn, những người trên 40 tuổi, có thói quen hút thuốc và uống nhiều rượu bia sẽ có nguy cơ phải đối mặt với ung thư gan, ung thư phổi. Bên cạnh đó, những người mắc các bệnh lý như viêm gan B, C,... hay có người thân mắc ung thư, thì tỉ lệ mắc ung thư gan cũng sẽ cao hơn những đối tượng khác. Ở nữ giới, ung thư vú là một trong 10 loại ung thư thường gặp. Bác sĩ khuyên mỗi chị em nên tự biết cách khám vú tại nhà. Nếu thấy kích thước bất thường hoặc xuất hiện các khối u thì nên đi viện kiểm tra càng sớm càng tốt. Phụ nữ ở độ tuổi 40 trở lên thì nên đi siêu âm và chụp nhũ ảnh định kỳ theo chỉ định của bác sĩ. Ung thư vú là một trong những bệnh có tỉ lệ chữa khỏi cao nhất trong số các loại bệnh ung thư. Nhóm nam giới ở tuổi từ 40 - 50 tuổi trở lên cũng là những đối tượng phải đối mặt với nhiều nguy cơ bệnh tật. Trong đó, có cả những căn bệnh ung thư nguy hiểm như ung thư phổi, ung thư đại tràng,... Vì thế, các bác sĩ khuyến cáo, chúng ta nên quan tâm tới sức khỏe và lắng nghe cơ thể, nếu có biểu hiện bất thường hoặc ở nhóm người có nguy cơ mắc bệnh thì nên đi thăm khám càng sớm càng tốt. Đối với từng loại ung thư khác nhau, các chuyên gia sẽ thực hiện những xét nghiệm khác nhau 4. Nên tầm soát ung thư ở đâu? Để tránh lãng phí tiền bạc và không bị ảnh hưởng đến sức khỏe thì cần tầm soát ở những địa chỉ y tế tin cậy. Hiện nay, rất nhiều phòng khám, bệnh viện tư nhân mở ra nhằm phục vụ nhu cầu của người dân. Nhưng vì thế việc lựa chọn lại càng trở nên khó khăn hơn. Nhiều người luôn băn khoăn nên tầm soát ung thư ở đâu mới hiệu quả và cũng là để tránh tình trạng "tiền mất tật mang"? Không ai muốn mất tiền để mua thêm bệnh vào người. Bởi thế, việc lựa chọn bệnh viện uy tín là rất quan trọng. Hiện nay, bệnh viện có rất nhiều gói tầm soát ung thư để phục vụ, đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khác nhau. Bệnh nhân đến thăm khám sẽ được tư vấn chi tiết và từ đó lựa chọn gói khám phù hợp nhất, tiết kiệm tối đa chi phí mà vẫn mang lại hiệu quả cao. Đặc biệt, kết quả được lưu trên hệ thống máy sẽ giúp bảo mật thông tin người bệnh và đảm bảo chính xác nhất có thể.
medlatec
1,096
Giải đáp: Bệnh ho gà lây qua đường nào? 1. Tổng quan về ho gà: Nguyên nhân, yếu tố nguy cơ, triệu chứng, biến chứng 1.1. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ Nguyên nhân sinh ho gà là trực khuẩn gram âm Bordetella. pertussis – một loại trực khuẩn chỉ được tìm thấy ở người và chỉ gây bệnh cho người. Được biết, có tất cả 8 thể Bordetella. pertussis đã được định danh. Trong đó, các bệnh đường hô hấp có thể hình thành do 3 thể: B. parapertussis, B. bronchiseptica, và B. holmesii. Trẻ nào cũng có thể nhiễm Bordetella. pertussis và bị ho gà. Tuy nhiên, nếu có các vấn đề sau, nguy cơ trẻ bị ho gà sẽ cao hơn so với bình thường: Trẻ chưa được tiêm chủng đầy đủ; trẻ thừa cân – béo phì; trẻ mắc hen phế quản/COPD; trẻ nữ. Bordetella. pertussis chỉ được tìm thấy ở người và chỉ gây bệnh cho người 1.2. Triệu chứng Triệu chứng ho gà khác nhau ở mỗi giai đoạn phát triển bệnh. Cụ thể: – Giai đoạn ủ bệnh (kéo dài 9 – 10 ngày, trường hợp hãn hữu có thể kéo dài đến 20 ngày): Ở giai đoạn này, ho gà chưa biểu hiện rõ ràng – Giai đoạn khởi phát hay còn gọi là giai đoạn viêm long đường hô hấp (kéo dài 7 – 14 ngày sau giai đoạn ủ bệnh): Ho gà chưa biểu hiện đặc trưng mà chỉ biểu hiện tương tự các bệnh viêm đường hô hấp khác, như: Sốt, chảy mũi, hắt hơi, ho húng hắng và ho thành cơn ở cuối giai đoạn. – Giai đoạn toàn phát (kéo dài từ 7 – 42 ngày, thậm chí có trường hợp kéo dài đến 70 ngày): Triệu chứng ho gà giai đoạn này là đặc biệt điển hình. Cụ thể, triệu chứng đó là các cơn ho rũ rượi, bao gồm 15 – 20 tiếng ho liên tiếp, mạnh ở đầu và yếu dần về sau. Đi kèm các cơn ho này là tình trạng chảy nước mắt, nước mũi, ngưng thở, mặt đỏ hoặc tím tái, nổi tĩnh mạch cổ. Cuối cơn ho là tình trạng thở rít như tiếng gà,… Trong 2 tuần đầu giai đoạn toàn phát, tần suất các cơn ho là 15 cơn/ngày. Tần suất này giảm dần trong các tuần sau của giai đoạn. – Giai đoạn lui bệnh: Các dấu hiệu, cả đặc trưng và không, thuyên giảm dần và biến mất. Ở giai đoạn khởi phát ho gà, trẻ có thể bị sốt 1.3. Biến chứng Không phải trường hợp ho gà nào cũng có thể thuận lợi bước từ giai đoạn toàn phát sang giai đoạn lui bệnh. Bởi ho gà hoàn toàn có thể tiến triển tiêu cực đến nhiều biến chứng đáng sợ. Cụ thể, những biến chứng đã được ghi nhận của ho gà chúng ta có thể kể đến là: – Viêm phế quản, viêm phổi: Là 2 biến chứng ho gà phổ biến nhất. Biến chứng viêm phổi, viêm phế quản gặp thường xuyên hơn cả là ở trẻ sơ sinh, trẻ suy dinh dưỡng, trẻ miễn dịch – đề kháng kém/suy giảm. Nếu có, chúng sẽ xuất hiện từ tuần thứ 2 của giai đoạn ho gà toàn phát, với các triệu chứng là sốt cao, khó thở, da tái, môi tím,… – Suy hô hấp: Dấu hiệu nhận biết biến chứng suy hô hấp ở trẻ ho gà là: Nổi tĩnh mạch cổ, tăng huyết áp, tăng mạch, phù nề mặt và chi dưới,… – Tổn thương thần kinh do thiếu Oxy trong quá trình suy hô hấp: Biến chứng này có thể xuất hiện ngay trong tuần đầu tiên của giai đoạn toàn phát, trước cả biến chứng viêm phế quản, viêm phổi. Biểu hiện của biến chứng này là: Sốt cao đột ngột, môi tím, da tái, chân tay lạnh, co giật khu trú hoặc co giật toàn thân,… – Các biến chứng khác, như: Sa trực tràng, thoát vị trực tràng, tràn khí màng phổi, xuất huyết kết mạc, xuất huyết màng não, viêm não,… 2. Bệnh ho gà lây qua đường nào – Câu trả lời từ chuyên gia Là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính, ho gà có 2 đường lây: Trực tiếp và gián tiếp, thông qua dịch tiết đường hô hấp. Theo đó, chúng ta có một số phương thức lây ho gà từ trẻ bệnh sang trẻ không bệnh cụ thể là: – Trực tiếp: Trẻ không bệnh hít phải dịch tiết đường hô hấp do trẻ bệnh ho/hắt hơi ra trong không khí. Trẻ không bệnh tiếp xúc thân mật (ôm/hôn) trẻ bệnh,… – Gián tiếp: Trẻ không bệnh cầm/nắm/sờ/chạm đồ đạc (đồ chơi, mặt bàn, tay nắm cửa,…) dính dịch tiết mũi họng trẻ bệnh rồi vô tay sờ/chạm tay lên mắt/mũi/miệng,… Ho gà có 2 đường lây: Trực tiếp và gián tiếp, thông qua dịch tiết đường hô hấp Với 2 đường lây như trên, ho gà có thể được phòng ngừa một cách chủ động, nếu bố mẹ tuân thủ các khuyến cáo sau: Thiết lập và thực hiện một lối sống lành mạnh, khoa học cho trẻ và cho gia đình (cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu và duy trì đến tháng thứ 18 – 24; tăng cường dung nạp thực phẩm giàu Vitamin và chất xơ, uống đủ nước, vận động mỗi ngày ít nhất 30 phút); tiêm phòng ho gà đầy đủ cho trẻ; vệ sinh sạch sẽ thân thể, đồ đạc và không gian sống của trẻ và gia đình; hạn chế gần gũi người bệnh; thăm khám sức khỏe định kỳ. 3. Sơ lược về chẩn đoán và điều trị ho gà 3.1. Chẩn đoán – Chẩn đoán xác định lâm sàng: Trên lâm sàng, chuyên gia nhi khoa ghi nhận trẻ bị ho gà nếu: Thứ nhất, trẻ thăm khám trong thời gian và địa điểm dịch tễ bùng phát ho gà. Thứ hai, Trẻ tiếp xúc gần với ca bệnh đã được xác định. Thứ ba: Trẻ có triệu chứng ho gà (ho kịch phát kéo dài không cầm được ít nhất 2 tuần, thở rít sau ho, nôn sau ho). – Chẩn đoán xác định cận lâm sàng: Trên cận lâm sàng, chuyên gia nhi khoa ghi nhận trẻ bị ho gà nếu trẻ có ít nhất một xét nghiệm (nuôi cấy, xét nghiệm PCR, huyết thanh học,…) dương tính với Bordetella. pertussis, không loại trừ những trẻ có kết quả xét nghiệm bất đồng, như: Nuôi cấy dương tính và PCR âm tính, nuôi cấy âm tính và PCR dương tính,… 3.2. Điều trị Điều trị ho gà nhất định phải bao gồm: Điều trị nguyên nhân và điều trị triệu chứng: – Điều trị nguyên nhân: Kháng sinh đồ sau có thể sẽ được chuyên gia nhi khoa chỉ định cho trẻ: Azithromycin sử dụng trong 5 ngày (500 mg ngày 1, tiếp theo là 250 mg ngày 2 đến ngày 5) hoặc Clarithromycin 500 mg sử dụng một ngày 2 lần trong 7 ngày, hoặc Trimethoprim – Sulfamethoxazole 960mg (TMP – SMX) sử dụng 2 lần mỗi ngày trong 14 ngày. – Điều trị triệu chứng: Mà ở đây là điều trị những cơn ho kịch phát – nguyên nhân chính gây biến chứng, thường là bằng dextromethorphan. Bệnh ho gà lây qua đường nào – Theo chuyên gia, bệnh ho gà có thể lây trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua dịch tiết đường hô hấp. Để phòng ngừa bệnh, ghi nhớ và thực hiện nghiêm túc các khuyến cáo trong mục 2, bài viết này, bố mẹ nhé!
thucuc
1,296
Chuyên gia giải đáp: Ăn nhiều đồ ngọt có bị tiểu đường không? Bệnh đái tháo đường được biết đến là một bệnh lý liên quan tới sự chuyển hóa đường trong cơ thể. Trên thực tế có nhiều yếu tố quyết định đến sự hình thành bệnh tiểu đường như lối sống, chế độ ăn, di truyền,... Tuy nhiên nhiều người vẫn thường tin rằng nếu tiêu thụ quá nhiều đồ ngọt thì sẽ dễ mắc bệnh đái tháo đường. Bài viết dưới đây sẽ giúp các tín đồ hảo ngọt làm rõ thực hư liệu ăn nhiều đồ ngọt có bị tiểu đường không? 1. Đôi nét về đường trong chế độ ăn hàng ngày Chúng ta có thể dễ dàng nhận ra sự hiện diện của đường tự nhiên trong các loại rau quả và trái cây (fructose) hay các chế phẩm làm từ sữa (lactose). Ngoài ra đường còn có trong các đồ uống chế biến sẵn hoặc được người nội trợ thêm thắt vào các món ăn trong bữa cơm gia đình. Những loại đường này có tên gọi là đường tự do (free sugar), bao gồm: Đường cát được sử dụng trong làm bánh; Đường thêm vào ngũ cốc hoặc đồ uống (nước chanh, quất pha đường,... ); Siro và mật ong; Sinh tố; Nước ép trái cây có bỏ thêm đường; Đường có trong các đồ uống đóng chai (cocacola, pepsi,... ), nước sốt,... 2. Vậy ăn nhiều đồ ngọt có bị tiểu đường không? Tiểu đường được chia ra làm 2 loại chính là tiểu đường tuýp 1 và tiểu đường tuýp 2. Nguyên nhân hình thành 2 loại tiểu đường này được hiểu cụ thể như sau: Đái tháo đường tuýp 1: Bệnh xảy ra do hệ thống miễn dịch tự huỷ hoại các tế bào có nhiệm vụ sản xuất insulin (hay còn gọi là tế bào beta) có trong tuyến tụy của chính người bệnh. Lúc này cơ thể mất khả năng tự sản xuất insulin khiến lượng đường trong máu gia tăng. Nguyên nhân khiến hệ miễn dịch tự huỷ đi các tế bào beta vẫn chưa rõ ràng, các nhà nghiên cứu đặt ra giả thiết rằng có thể là do virus hoặc do gen. Nhưng có một điều chắc chắn là lối sống và việc ăn nhiều đồ ngọt không có khả năng gây nên bệnh tiểu đường tuýp 1. Đái tháo đường tuýp 2: Tương tự như ở tiểu đường tuýp 1, bệnh nhân bị tiểu đường tuýp 2 cũng là do phát sinh các vấn đề về tiết insulin và tăng glucose trong máu. Tuy nhiên đa số bệnh nhân bị tiểu đường loại này là do lười vận động, có chế độ ăn uống thiếu khoa học, mắc bệnh béo phì và do yếu tố khác từ môi trường. Mặc dù đường không phải là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến bệnh tiểu đường tuýp 2 nhưng một người vẫn có khả năng mắc bệnh này nếu tiêu thụ quá nhiều đường dẫn tới thừa cân béo phì. Như vậy, các yếu tố trên kết hợp với thói quen ăn nhiều đồ ngọt cũng có nguy cơ gây nên bệnh tiểu đường tuýp 2. 3. Lượng đường hợp lý nên tiêu thụ là bao nhiêu? Việc “ăn nhiều đồ ngọt có bị tiểu đường không" còn tùy thuộc vào lượng đường cũng như loại đường mà bạn hấp thu vào cơ thể. Glucose giúp cơ thể chúng ta tạo ra năng lượng để duy trì hoạt động sống của trí não, cơ bắp và các cơ quan khác. Đây là một loại đường đơn giản có thể được tìm thấy trong rau củ, trái cây và những thức ăn chứa nhiều tinh bột như khoai tây, đậu và ngũ cốc. Theo khuyến cáo, mỗi người nên ăn khoảng 30g đường/ngày (xấp xỉ 7 muỗng cà phê) và chúng ta cần cắt giảm lượng đường tự do trong chế độ ăn hàng ngày. Bạn có thể đọc thông tin về lượng đường chứa trong sản phẩm trên bao bì do nhà sản xuất cung cấp để ước lượng số đường mình nên tiêu thụ mỗi ngày sao cho phù hợp. Nếu bạn ưa thích và ăn nhiều các loại đồ ngọt không lành mạnh thì sẽ khiến cơ thể bị quá tải đường và dẫn tới thừa cân. Do đó, để tránh bị mắc tiểu đường tuýp 2, bạn cần xây dựng cho mình một chế độ ăn uống khoa học với lượng đường vừa phải. 4. Cách để giảm thiểu lượng đường tiêu thụ trong khẩu phần ăn về mức phù hợp Không phải cứ có nguy cơ bị tiểu đường thì bạn phải cắt giảm toàn bộ lượng đường trong thực đơn ăn uống hàng ngày của mình, bởi vì khả năng mắc tiểu đường như đã phân tích ở trên còn phụ thuộc và lượng đường và loại đường mà bạn tiêu thụ. Các loại đường tự nhiên có trong các chế phẩm từ sữa, rau củ quả lại rất tốt đối với cơ thể. Loại đường nên nằm trong danh sách hạn chế sử dụng thường là đường tinh luyện. Một số thay đổi nhỏ sau đây sẽ góp phần đem lại một chế độ ăn uống lành mạnh cho bạn và cả gia đình: Nên có thói quen tự nấu ăn tại nhà thay vì ăn ngoài để đảm bảo được rằng bạn có thể kiểm soát được thành phần của món ăn, đặc biệt là lượng đường có trong thực phẩm đó; Có thể dùng chất làm ngọt nhân tạo thay thế cho đường; Trong công thức chế biến món ăn bạn có thể chủ động điều chỉnh làm giảm lượng đường cần cho vào; Nếu thích ăn vặt, bạn có thể cân nhắc chọn những đồ ăn nhẹ nhàng, lành mạnh hơn như các loại hạt ngũ cốc không ướp muối và đường, trái cây, rau củ, sữa chua không đường,... Không nên ăn các loại kẹo, socola, bánh ngọt, đồ ngọt, bánh quy, snack,... mỗi khi cảm thấy “buồn miệng"; Trong trường hợp bạn là tín đồ của các loại nước ngọt chứa đường mà không thể từ bỏ thói quen này trong ngày một ngày hai, thì bạn có thể thay thế bằng những đồ uống có gas nhưng không đường, hoặc các loại nước uống với hương liệu tự nhiên (chanh, bạc hà,... ), cắt giảm tần suất tiêu thụ những đồ uống này dần dần và uống nhiều nước lọc, nước trái cây tự nhiên hơn; Trước khi quyết định mua một loại thực phẩm, thức ăn hay đồ uống nào đó, bạn nên kiểm tra kỹ càng các thông tin hiển thị trên sản phẩm, đặc biệt là bảng thành phần để xem nó có chứa nhiều lượng đường tự do hay không. Một sản phẩm được coi là có hàm lượng đường cao là khi thành phần siro hoặc đường chiếm nhiều nhất nằm ở đầu bảng; Cần hết sức lưu ý tới những loại đồ ăn giảm chất béo, bởi vì các sản phẩm này thường sẽ được nhà sản xuất cho thêm nhiều đường hơn để bù lại kết cấu và hương vị đã bị thay đổi khi giảm hoặc loại bỏ chất béo. Hy vọng rằng những thông tin trên đã giúp các tín đồ cuồng ngọt giải đáp được cho thắc mắc: Ăn nhiều đồ ngọt có bị tiểu đường không? Đường có lẽ không phải là nguyên nhân chính dẫn tới căn bệnh đái tháo đường, nhưng nó là một thành phần thường thấy ở trong mọi thực phẩm và cũng góp phần gia tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường nếu chúng ta không kiểm soát tốt chế độ ăn uống hàng ngày của mình.
medlatec
1,279
Thông tin mới nhất về biến thể Delta - chủng mới của virus SARS-Cov-2 Biến thể Delta được biết đến là một trong những biến chủng mới của virus SARS-Cov-2 trong thời điểm hiện nay. Vậy biến thể Delta là gì, có nguy hiểm hay không? Cùng tìm cập nhập những thông tin mới nhất về biến thể này trong bài viết dưới đây. 1. Sự xuất hiện của biến thể Delta? Biến thể Delta còn có tên gọi khác là B.1.617.2 là biến chủng mới của virus SARS-Cov-2, được phát hiện đầu tiên tại Ấn Độ vào cuối năm 2020. Hiện nay, biến chủng này đã xuất hiện và lây lan tại 124 quốc gia trên thế giới. Chủng Delta cũng được ghi nhận là biển chủng chủ yếu cho các ca bệnh COVID-19 tại Mỹ. Theo ghi nhận của WHO, biến thể Delta có khả năng gây bệnh và tốc độ lây nhiễm nhanh hơn so với các biển chủng còn lại của virus SARS-Cov-2. Các chuyên gia nhận xét, mức độ lây lan của biến chủng Delta nhanh hơn đến 50% so với sự lây lan của biến thể Alpha. 2. Các triệu chứng bệnh lý khi mắc biến chủng Delta Theo các chuyên gia, triệu chứng bệnh lý khi người bệnh bị nhiễm biến thể B.1.617.2 là gần tương tự với những biến thể virus SARS-Co V-2 trước đó. Tuy nhiên, thống kê cho thấy, dấu hiệu và triệu chứng bệnh lý lại có sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng đã tiêm vắc xin COVID-19 và chưa tiêm vắc xin. Cụ thể như sau: Người bệnh không được tiêm vắc xin COVID-19 trước đó sẽ xuất hiện các triệu chứng cơ bản như: đau đầu, ho khan, sốt cao, đau họng, hắt hơi,… Người đã tiêm 1 liều vắc xin có dấu hiệu sổ mũi, đau họng, đau đầu. Người đã tiêm ngừa đủ liều vắc xin COVID-19 nhưng vẫn bị lây nhiễm virus và mắc bệnh có tình trạng đau họng, sổ mũi, đau đầu, hắt xì và mất khứu giác. Nguy hiểm hơn, các dấu hiệu nhiễm bệnh của biến chủng này khá giống với bệnh viêm đường hô hấp thông thường. Do đó, có không ít ca bệnh chủ quan và không biết mình đã nhiễm virus. Điều này không chỉ làm tăng nguy cơ lây nhiễm trong cộng đồng mà còn có thể gây nguy hiểm đến sức khỏe và tính mạng của người bệnh. 3. Biến thể Delta có nguy hiểm không? Biến thể Delta thực sự nguy hiểm bởi nó không chỉ có tốc độ lây lan nhanh chóng mà còn có thể khiến tình trạng bệnh nghiêm trọng hơn. Theo kết quả nghiên cứu cho thấy, người nhiễm biến chủng này có lượng virus nhiều hơn 1.000 lần so với những biến thể trước đó. Một nghiên cứu về biến thể này cho thấy, Delta có mức độ nhân lên nhanh chóng ở mũi. Biến chủng chỉ mất 4 ngày để sản sinh mức “kháng nguyên” có thể phát hiện ở người thay vì 6 ngày như biến chủng virus được phát hiện tại Vũ Hán. Điều này có nghĩa là cơ thể có ít thời gian để phòng bị và bảo vệ trước sự tấn công của virus. Đặc biệt, biến chủng Delta có sự đột biệt ở tại vị trí 681 của protein gai - P681R cho phép biến thể có khả năng đột phá và tấn công tốt hơn tại hàng rào miễn dịch của cơ thể, khiến các tế bào có nguy cơ bị tiêu diệt cao hơn. 4. Tại sao Delta lại có khả năng lây nhiễm nhanh hơn các biến thể khác? Biến thể Delta có tỉ trọng thấp hơn so với các biến chủng SARS-Co V-2 trước đó. Với tỉ trọng nhỏ, virus có thời gian và mức độ di chuyển lơ lửng trong không khí lâu hơn khi so sánh với các biến chủng khác. Chính điều này khiến virus có khả năng lây lan nhanh chóng thông qua môi trường không khí thay vì tiếp xúc trực tiếp giữa người nhiễm bệnh và không nhiễm bệnh. Đặc biệt, với môi trường không khí kín, biến chủng Delta có tốc độ lây nhiễm vượt trội. Điều này có thể chứng minh với các ổ dịch trong các khu công nghiệp, công ty, nhà máy,… 5. Tiêm vắc xin COVID-19 có thể phòng ngừa sự lây nhiễm của biến thể Delta không? Trên thực tế, tiêm vắc xin COVID-19 là biện pháp phòng ngừa sự lây nhiễm virus SARS-Co V-2 hiệu quả nhất. Theo kết quả nghiên cứu, hai loại vắc xin là Pfizer và Astra Zeneca được cho là có hiệu quả ngăn ngừa sự tấn công của biến thể Delta. Trong đó, khả năng hình thành kháng thể chống lại biến chủng Delta ở mũi tiêm thứ nhất là tương đối thấp và cao hơn hẳn khi hoàn thành mũi tiêm thứ hai. Tuy nhiên, vắc xin không phải “hàng rào” bảo vệ tuyệt đối cho cơ thể trước sự tấn công và lây nhiễm của virus SARS-Co V-2. Tức là người đã tiêm vắc xin vẫn có khả năng nhiễm bệnh và lây lan cho cộng đồng dù đã tiêm đủ hoặc chưa đủ. Nguyên nhân có thể do: Xuất hiện ca nhiễm đột phá trên người bệnh dù đã được tiêm đủ liều. Người bệnh có thể đã bị lây nhiễm virus trước khi thực hiện tiêm chủng vắc xin COVID-19. Người tiêm vắc xin COVID-19 chưa được tiêm đủ 2 liều vắc xin khiến cơ thể chưa có đủ kháng thể để ngăn chặn sự tấn công của virus. Người có bệnh nền gây suy giảm miễn dịch. Nồng độ virus xâm nhập và nhân lên trong cơ thể lớn hơn gấp nhiều lần nồng độ kháng thể đã có sau tiêm vắc xin. Virus xâm nhập và tiếp tục biến chủng, vượt qua hàng rào miễn dịch cơ thể. Mặc dù vậy, tiêm phòng vắc xin là giải pháp được khuyến cáo thực hiện hàng đầu nhằm tăng cường thiết lập sự miễn dịch cộng đồng. Bên cạnh đó, các biện pháp phòng ngừa như thực hiện giãn cách xã hội, đeo khẩu trang, khử khuẩn, hạn chế tập chung đông người,… cũng cần được thực hiện nghiêm túc. Hiện nay, trong tình hình dịch bệnh ngày càng căng thẳng và có những diễn biến bất thường, mỗi cá nhân cần tự trang bị cho mình những kiến thức chính xác để chủ động bảo vệ bản thân khỏi dịch bệnh. Đồng thời, cần tuân thủ và đầy đủ các biện pháp phòng tránh COVID-19 đã được Bộ Y tế Khuyến Cáo.
medlatec
1,095
Cách giảm đau khi mọc răng khôn Nhiều người bị ám ảnh bởi những cơn đau nhức kéo dài do mọc răng khôn. Cơn đau khiến bạn khó chịu, không thể ăn uống bình thường và về lâu dài có thể ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe răng miệng. Dưới đây là một số cách giảm đau khi mọc răng khôn đơn giản, hiệu quả. 1. Triệu chứng mọc răng khôn là gì? Răng khôn hay còn gọi là răng số 8 và thường mọc ở độ tuổi 17 - 25, đôi khi mọc muộn hơn hoặc không mọc. Khi mọc răng khôn bệnh nhân sẽ có những triệu chứng như sau:Nướu răng sưng tấy: Cũng giống như những răng khác, mọc răng khôn có thể khiến nướu sưng đỏ. Đối với răng khôn hàm dưới, dấu hiệu này có thể dễ dàng quan sát bằng mắt thường. Còn đối với hàm trên, bệnh nhân chỉ có thể cảm thấy nướu bị sưng và tấy nhẹ.Đau nhức răng: Đây là triệu chứng phổ biến nhất khi mọc răng khôn. Cơn đau thường dữ dội hơn so với khi mọc các răng khác. Do lúc này xương hàm đã phát triển và các răng khác đã mọc hoàn thiện nên khi răng khôn mọc lệch sẽ đau nhức hơn bình thường.Sốt, khó chịu: Khi mọc răng khôn nhiều người sẽ bị sốt, có thể là sốt cao hoặc sốt âm ỉ khiến cơ thể rất mệt mỏi. Răng đau khiến bệnh nhân không thể ăn uống thoải mái và cơn sốt kéo dài càng khiến bệnh nhân suy nhược.Đau đầu: Khi đau răng, các dây thần kinh khác cũng có nguy cơ bị ảnh hưởng và khiến bệnh nhân bị đau đầu, tạo ra cảm giác rất khó chịu và thậm chí là mất ngủ. 2. Nguyên nhân gây đau khi mọc răng khôn Đau răng khôn là một tình trạng thường gặp ở độ tuổi trưởng thành. Những chiếc răng khôn thường mọc lệch, tạo sức ép lên các răng khác và gây ra những cảm giác khó chịu, đau đớn cho người bệnh. Tình trạng đau răng khôn xảy ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau bao gồm:Trong quá trình mọc lên, bề mặt nướu bị răng khôn phá vỡ, dẫn tới chảy máu và tạo ra những cơn đau nhức dai dẳng.Vì răng khôn mọc khi các răng trưởng thành đã hoàn thiện và phát triển đầy đủ nên răng khôn đã mất chỗ để mọc và có nguy cơ mọc lệch, thậm chí có thể chèn ép vào các răng kế tiếp. Ngoài ra, răng khôn cũng có thể mắc kẹt ở nướu, khiến cho phần nướu trở nên nhạy cảm và dễ bị tổn thương.Răng khôn mọc cũng tạo điều kiện để vi khuẩn phát triển một cách mạnh mẽ. Đặc biệt, nếu bệnh nhân vệ sinh răng miệng không cẩn thận, trong khoang miệng còn sót thức ăn thừa sẽ khiến cho các vi khuẩn sinh sôi một cách nhanh chóng và có thể dẫn tới các nguy cơ mắc phải các bệnh nha chu như nhiễm trùng, u nang, áp xe,...3. Cách giảm đau khi mọc răng khôn3.1 Súc nước muối. Nước muối không chỉ giúp hỗ trợ làm sạch khoang miệng, hạn chế vi khuẩn phát triển mà còn làm giảm triệu chứng đau nhức răng khôn một cách hiệu quả. Theo một số nghiên cứu, nước muối có tác dụng khử trùng. Do vậy súc miệng bằng nước muối thường xuyên hằng ngày giúp hỗ trợ việc giảm thiểu các vi khuẩn có hại trong khoang miệng.Bệnh nhân cần pha nước muối đúng cách để mang lại hiệu quả tốt nhất. Bạn có thể hòa tan một thìa muối vào một cốc nước mới đun. Đợi cho đến khi nước nguội, hãy súc miệng và ngậm nước vài phút rồi nhổ ra. Bạn nên duy trì việc này khoảng 2 đến 3 lần trong một ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.3.2 Trị đau do mọc răng khôn bằng lá bạc hà. Trong thành phần của lá bạc hà có chứa các hợp chất có tác dụng giảm đau và kháng viêm. Chính vì vậy lá bạc hà thường được sử dụng trong sản xuất kem đánh răng hoặc nước súc miệng. Cách làm giảm đau khi mọc răng khôn bằng lá bạc hà là một phương pháp vô cùng đơn giản và lành tính, không gây ra những biến chứng nguy hiểm. Bạn nên xay nhuyễn lá bạc hà và chiết lấy nước. Sau đó nhúng một miếng bông gòn vào hỗn hợp dịch chiết, tiếp theo đắp trực tiếp miếng bông lên vị trí răng khôn. 3.3. Giảm nhức răng khôn bằng dầu đinh hương Sử dụng dầu đinh hương cũng là một cách giảm đau khi mọc răng khôn tại nhà hiệu quả. Dầu đinh hương có công dụng giảm đau, kháng khuẩn, giúp giảm thiểu các nguy cơ bị nhiễm trùng răng miệng. Để giảm đau nhức răng khôn bằng dầu đinh hương, bạn có thể nhỏ trực tiếp vào vị trí răng khôn hoặc đun sôi dầu đinh hương và chế biến thành dung dịch giảm đau.3.4. Chườm đá. Bệnh nhân có thể chườm lạnh để giảm nhanh triệu chứng đau nhức do mọc răng khôn. Bạn nên lấy một ít đá bọc vào một chiếc khăn sạch rồi chườm ở bên ngoài vùng mọc răng khôn để giảm đau tạm thời.3.5. Liệu pháp nhiệt. Bên cạnh cách chườm đá giảm đau, bệnh nhân cũng có thể áp dụng phương pháp chườm nóng. Phương pháp này giúp giãn nở các mạch máu, tăng cường lưu lượng máu và làm giảm viêm sưng hiệu quả. Bạn cũng có thể kết hợp cả 2 phương pháp chườm nóng và lạnh, điều trị thay phiên liên tục để giúp chữa trị đau nhức răng khôn. 3.6. Dùng tinh dầu tràm trà Cách giảm đau do mọc răng khôn bằng tinh dầu tràm trà cũng được nhiều người áp dụng vì cách làm đơn giản và hiệu quả cao. Tinh dầu tràm trà chứa các thành phần có tác dụng kháng khuẩn mạnh mẽ, vì vậy trước khi sử dụng bạn nên pha loãng với một ít nước rồi bôi lên răng. Ngoài ra, bạn cũng có thể kết hợp tinh dầu tràm trà với dầu dừa và bôi trực tiếp lên vị trí răng khôn. Lưu ý nên cẩn thận khi sử dụng để tránh nuốt phải hỗn hợp này và súc miệng bằng nước thật sạch sau khi điều trị.3.7. Tinh dầu kinh giới. Tinh dầu kinh giới có tác dụng giảm đau, sưng viêm một cách nhanh chóng. Để sử dụng tinh dầu kinh giới, bạn nên pha loãng, sau đó hãy sử dụng bông gòn sạch chấm vào dung dịch rồi bôi lên vị trí mọc răng khôn. Nên thực hiện 2 lần mỗi ngày để đạt hiệu quả cao nhất.3.8. Giảm đau do răng khôn bằng tỏi và gừng. Tỏi và gừng không chỉ là nguyên liệu phổ biến trong nấu nướng mà còn có công dụng kháng khuẩn rất tốt. Ngoài ra tỏi cũng có tác dụng kháng viêm. Hai loại nguyên liệu này kết hợp với nhau có thể trở thành một cách chữa đau nhức răng khôn hiệu quả. Cách tốt nhất để sử dụng tỏi và gừng trong giảm đau khi mọc răng khôn là nghiền nát hỗn hợp, sau đó đắp lên một miếng dán và dán vào vị trí nướu răng.3.9. Sử dụng hành tây. Hành tây có đặc tính kháng khuẩn và kháng viêm rất mạnh, giúp diệt trừ vi khuẩn trong khoang miệng, ngăn ngừa nguy cơ sâu răng và chảy máu nướu răng. Cách làm giảm đau răng khôn bằng hành tây là nhai cho đến khi mùi hăng.3.10. Đắp túi trà. Sử dụng túi trà để giảm đau khi mọc răng khôn là một cách đơn giản và dễ thực hiện hàng ngày. Túi trà có tác dụng giảm đau là vì trong trà có chứa một chất chống viêm rất tốt là axit tannic. Bạn chỉ cần ngâm túi trà, sau đó cho túi trà vào tủ lạnh, khoảng vài tiếng sau đắp túi trà lên vùng nướu bị sưng tấy do mọc răng khôn.3.11. Sử dụng thuốc giảm đau. Trường hợp răng khôn đau nhức dữ dội, bạn có thể uống các thuốc giảm đau như Ibuprofen hoặc Paracetamol. Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng để phòng ngừa tác dụng phụ. Thuốc giảm đau chỉ có tác dụng tạm thời, bạn cần đặt lịch hẹn với nha sĩ càng sớm càng tốt để xem có cần nhổ răng khôn hay không.Trên đây là một số cách giảm đau khi mọc răng khôn hiệu quả.
vinmec
1,477
Bệnh viêm kết mạc và những thông tin bạn không nên bỏ qua Tình trạng đau mắt đỏ hay còn được biết đến với tên gọi viêm kết mạc là bệnh lý hay xảy ra và mùa hè nắng nóng. Nếu mỗi người không biết bảo vệ mình thì họ có nguy cơ bị lây nhiễm rất cao. Vì thế, mỗi chúng ta nên trang bị những kiến thức cơ bản về bệnh lý này để có cách phòng chống hiệu quả nhất. 1. Tìm hiểu về bệnh viêm kết mạc Có lẽ, viêm kết mạc không còn là bệnh lý xa lạ đối với chúng ta, bệnh thường xảy ra vào mùa hè. Trong đó, hiện tượng này xảy ra khi đôi mắt của con người bị các loại vi khuẩn, vi rút tấn công. Sau đó, mắt rơi vào tình trạng nhiễm trùng, biểu hiện rõ ràng nhất đó là đôi mắt bị sưng đỏ. Tùy vào mức độ của bệnh, đôi mắt của bạn sẽ bị sưng đỏ ra nhiều dử mắt hoặc là chảy nước mắt liên tục không kiểm soát được. Khi gặp tình trạng này, người bệnh sẽ cảm thấy cực kỳ khó chịu, cảm giác đôi mắt luôn vướng bụi. Thông thường, bệnh sẽ thuyên giảm và tự khỏi hẳn sau khoảng từ 7 ngày đến 10 ngày. Tuy nhiên, chúng ta vẫn phải chăm sóc đôi mắt thật cẩn thận, như vậy tình trạng viêm nhiễm mới không trở nên nghiêm trọng. Nếu như người bệnh chủ quan, bệnh có thể diễn biến phức tạp, gây ra những biến chứng nguy hiểm. 2. Tác nhân gây bệnh viêm kết mạc Để có những cách phòng bệnh đau mắt đỏ, chúng ta cần nắm được những nguyên nhân chính gây bệnh. Trên thực tế, có rất nhiều tác nhân khiến chúng ta bị viêm kết mạc, trong đó có 3 tác nhân chính: vi khuẩn, virus và dị ứng. Cụ thể như sau: 2.1. Do vi khuẩn, vi rút Có thể nói, một trong những tác nhân chủ yếu gây bệnh đau Mắt đỏ ở con người đó là do sự tấn công của virus, đặc biệt là adenovirus và herpesvirus. Theo một số liệu thống kê, có đến 80% bệnh nhân đau mắt đỏ vì adenovirus gây ra. Mọi người xung quanh có nguy cơ lây nhiễm bệnh rất cao nếu như họ vô tình tiếp xúc với nước mắt của người bệnh. Bệnh đau mắt đỏ cũng có thể xuất hiện vì vi khuẩn gây nên, người bệnh thường sẽ có dịch tiết, chúng bám lên những đồ vật quanh ta. Mọi người tiếp xúc với dịch tiết của bệnh nhân sẽ bị lây bệnh. Có rất nhiều vi khuẩn gây bệnh viêm kết mạc, ví dụ như: vi khuẩn tụ cầu, vi khuẩn Haemophilus, Streptococcus pneumoniae,… Đặc biệt, bệnh sẽ trở nên nghiêm trọng hơn khi người bệnh không chăm sóc cẩn thận. 2.2. Do bị dị ứng Một số người gặp hiện tượng đau mắt đỏ bởi họ bị dị ứng với một số đồ vật, trong đó ta có thể kể đến như: phấn hoa, lông vật nuôi. Những người có đôi mắt nhạy cảm như vậy nên cẩn thận khi tiếp xúc với những đồ vật lạ. Bên cạnh đó, các chất kích thích cũng được coi là tác nhân khiến con người bị đau mắt đỏ. Nhiều người sau khi tiếp xúc với clo trong hồ bơi, mỹ phẩm,… thì mắt trở nên viêm nhiễm. Ngoài ra, rất nhiều tác nhân làm bệnh viêm kết mạc xảy ra, môi trường không khí ô nhiễm bụi bẩn hoặc việc sử dụng chung vật dụng cá nhân với người khác vô tình khiến bạn nhiễm bệnh. Nếu không biết cách kiểm soát, bệnh sẽ bùng phát và trở nên dịch bệnh nghiêm trọng. Vì thế, mỗi người chúng ta không nên chủ quan trước bất cứ biểu hiện nào của bệnh. 3. Biểu hiện của người đau mắt đỏ Những tác nhân gây bệnh khác nhau thường đem tới cho người bệnh những biểu hiện đặc trưng riêng. Tuy nhiên, hầu hết người bị đau mắt đỏ vẫn có một vài triệu chứng giống nhau. Các biểu hiện cụ thể như: Đỏ mắt, không đau, không giảm thị lực. Thường có ghèn mắt. Mắt cộm, luôn cảm giác có dị vật. Bệnh nhân thường thấy ghèn, dử mắt xuất hiện. Ngoài ra, bệnh nhân đau mắt đỏ rất hay chảy nước mắt và không thể kiểm soát được. Một số người còn xuất hiện các triệu chứng kèm theo, ví dụ như ho, hắt hơi hoặc viêm mũi dị ứng,… Trong thời gian phát bệnh, một số người gặp phải biến chứng của viêm kết mạc là thị lực giảm, mắt nhìn mờ. 4. Cách chăm sóc người bị viêm kết mạc Vậy nếu bạn bị bệnh viêm kết mạc, cần làm gì để tình trạng viêm nhiễm thuyên giảm và mau chóng khỏi? Thứ nhất, người bệnh nên vệ sinh mắt thường xuyên bằng cách lau, rửa ghèn, dử mắt 2 - 3 lần một ngày. Bạn hãy sử dụng bông mềm hoặc khăn giấy ẩm mềm sạch, ngoài ra bạn lưu ý rằng: Không dùng khăn giấy khô vì sẽ làm tổn thương kết mạc Khăn giấy không sử dụng 2 lần mà phải vứt ngay để tránh lây lan. Trong trường hợp, bạn chỉ bị viêm kết mạc một bên mắt thì không được sử dụng cùng lọ thuốc đó cho bên còn lại. Như vậy, khả năng bên mắt kia cũng sẽ bị lây và viêm nhiễm, tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn. Mỗi người nên có một lọ thuốc nhỏ mắt riêng, điều này giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm cho mọi người xung quanh. Đặc biệt, người bệnh nên sử dụng riêng đồ dùng cá nhân như: khăn mặt, kính mắt,… Thêm một lưu ý nho nhỏ đó là trước khi nhỏ thuốc vào mắt, người bệnh nhớ rửa tay thật sạch bằng xà phòng. Vi khuẩn, vi rút có thể tồn tại trên bàn tay, chúng sẽ có cơ hội để tấn công và khiến đôi mắt viêm nhiễm nặng hơn và rất khó để điều trị. Vì thế, xà phòng, dung dịch sát khuẩn tay là những thứ không thể thiếu đối với chúng ta. Trong thời gian bị bệnh, bạn nên hạn chế đi ra ngoài đường và tiếp xúc với mọi người, đó là cách để giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh cho xã hội. Nếu nhất thiết phải ra đường thì người bệnh có thể sử dụng kính râm, kính đen. Để bệnh mau chóng thuyên giảm, sức khỏe bình phục thì nghỉ ngơi và thư giãn là một điều hết sức cần thiết. 5. Phòng tránh bệnh viêm kết mạc như thế nào? Để phòng tránh bệnh viêm kết mạc, mỗi chúng ta nên có ý thức tự giác, hạn chế sử dụng chung các đồ dùng cá nhân với mọi người xung quanh, ví dụ như kính mắt, chăn gối hoặc khăn mặt. Đây là một trong những đồ vật rất dễ lây nhiễm bệnh cho người khác. Đặc biệt, việc rửa tay sạch sẽ sau khi đi ra ngoài đường, nhất là sau khi tiếp xúc với người bệnh là cực kỳ cần thiết. Bạn hãy cố gắng rèn cho mình thói quen tốt hằng ngày, bên cạnh đó chúng ta cũng không nên dụi mắt quá nhiều lần. Cuối cùng, để tránh sự ảnh hưởng của môi trường xung quanh, chúng ta có thể sử dụng kính râm hoặc kính 0 độ để bảo vệ đôi mắt. Nếu như con người rèn luyện được những thói quen tốt, chúng ta có thể chủ động phòng tránh nguy cơ bị viêm kết mạc. Nếu như không may bị bệnh, bạn hãy chú ý chăm sóc đôi mắt thật cẩn thận để tình trạng bệnh mau chóng thuyên giảm. Hy vọng là bài viết này đã cung cấp cho các bạn nhiều kiến thức bổ ích.
medlatec
1,323
Vì sao stress làm tăng cortisol? Stress và nồng độ cortisol là hai yếu tố có liên quan mật thiết với nhau. Theo đó, cortisol tăng cao khi stress tăng lên và ngược lại, khi cải thiện được tình trạng stress thì chỉ số này cũng giảm dần. Vậy vì sao stress lại làm tăng cortisol? 1. Mối liên quan giữa stress và nồng độ cortisol trong cơ thể Stress là một trạng thái căng thẳng về tinh thần, bất ổn về mặt cảm xúc. Stress được xem như một thách thức, đòi hỏi cơ thể phải chống lại bằng các phản ứng thích nghi về sinh lý, nhận thức và cả hành vi. Stress kéo dài gây ảnh hưởng đến tâm sinh lý, sức khỏe của người bệnh.Cortisol là một hormone quan trọng trong cơ thể có khả năng chống lại stress và kiểm soát sự căng thẳng của người bệnh. Ngoài ra, cortisol còn có tác dụng điều hoà huyết áp, hỗ trợ làm giảm các phản ứng viêm trong cơ thể, kiểm soát chu kỳ và các rối loạn liên quan đến giấc ngủ. Bên cạnh đó, chúng cũng gián tiếp tham gia vào các quy trình chuyển hoá các chất...Nói về mối liên quan giữa stress và nồng độ cortisol trong máu, các chuyên gia khẳng định rằng việc tăng các yếu tố căng thẳng gây stress cho con người cũng sẽ đồng thời làm cortisol tăng trong máu.Khi cơ thể tiếp nhận một hay nhiều tác nhân stress sẽ kích thích vùng dưới đồi giải phóng ra corticotropin (CRF) để CRF kích thích tuyến yên tăng sản xuất adrenocorticotropin (hormone ACTH), 8-lipotropin và 3-endorphin. Ở thời điểm cơ thể bị stress, nồng độ các hormone này trong máu có thể tăng gấp 2 đến 5 lần chỉ số bình thường. Nồng độ ACTH tăng, truyền tín hiệu đến kích thích vỏ thượng thận sản xuất cortisol. Việc cortisol tăng lên tạo ra một cơ chế điều hoà ngược, nhằm kích thích tuyến yên giảm sản xuất ACTH để cân bằng lại lượng cortisol trong cơ thể. Bên cạnh đó, đây cũng là cơ chế kích thích vỏ thượng thận, tuyến yên còn phát tín hiệu theo con đường thể dịch và thần kinh làm tuyến thượng thận tiết epinephrine, norepinephrine. Hai hormone này giúp kích hoạt hệ thần kinh phó giao cảm để cùng tạo phản ứng chống lại stress.Nói chung, quá trình cơ thể đáp ứng với stress làm tăng cortisol là một chuỗi hoạt động theo vòng luẩn quẩn. 2. Cortisol tăng trong trường hợp nào? Cortisol tăng hay giảm đều có ảnh hưởng đến sức khoẻ. Để đánh giá các vấn đề liên quan đến cortisol trong cơ thể, người ta dựa vào chỉ số nồng độ cortisol trong máu và nước tiểu.Chỉ số bình thường của cortisol đó là:Trong máu:Từ 8h - 12h: 138 - 690 nmol/L.Từ 12h - 20h: 138 - 410 nmol/L.Từ 20h - 8h sáng hôm sau: 0 - 276 nmol/L.Trong nước tiểu: 27,6 - 276 mmol/ngày.Cortisol tăng khi nồng độ đo được vượt quá các chỉ số trên. Cortisol tăng thường gặp trong các trường hợp sau đây:Bệnh Cushing hay hội chứng Cushing.Stress, căng thẳng hay đang gắng sức.Bệnh nhân bị u biểu mô tuyến thượng thận, khối u sản xuất ACTH lạc chỗ.Liên quan đến tuyến yên: bệnh nhân có thể bị cường tuyến yên hoặc có u tuyến yên.Bệnh nhân cường giáp, K phổi.Phụ nữ có thai, vô kinh.Rối loạn giấc ngủ, mất ngủ.Ngoài ra, tình trạng tăng cortisol máu còn có thể thấy ở những người béo phì, đang bị một số bệnh nhiễm trùng, viêm tụy cấp, tăng huyết áp, người bị tiểu đường hay sau phẫu thuật... 3. Những lưu ý giúp ổn định cortisol trong cơ thể Một số lưu ý để giúp ổn định cortisol:Có chế độ ăn uống nghỉ ngơi hợp lý, dinh dưỡng khoa học: Ngủ đủ giấc là một trong những yếu tố quan trọng để giúp cơ thể cân bằng lại lượng cortisol. Cortisol liên quan đến nhịp điệu ngày đêm. Các nhà khoa học đã chứng minh rằng cả độ dài, chất lượng và thời gian của giấc ngủ đều có tác động đến chỉ số cortisol trong cơ thể.Tập thể dục thể thao thường xuyên đều đặn mỗi ngày, tập trong giới hạn sức khoẻ cho phép: Việc tập thể dục không chỉ làm tăng sức khoẻ, tăng sự dẻo dai cho hệ cơ xương khớp, thư giãn xả stress mà còn giúp ổn định nồng độ cortisol. Cùng với thể dục, bạn có thể tham gia một số bộ môn khác như bơi lội, yoga, đá bóng, tập thở...Nếu thấy căng thẳng, hãy thư giãn bằng cách nghe nhạc, đọc sách, du lịch hay làm những việc mà mình thích để luôn giữ cho tâm trạng thoải mái, vui vẻ.Duy trì các mối quan hệ lành mạnh, tâm sự và chia sẻ là một trong những cách để giảm tình trạng stress hiệu quả.Điều trị triệt để các bệnh lý của bản thân, không dùng thuốc bừa bãi.Cortisol là một hormone chống stress, khi cơ thể gặp phải những căng thẳng, stress sẽ kéo theo tình trạng cortisol tăng cao. Bên cạnh đó, cortisol tăng cũng là dấu hiệu báo nguy cơ mắc một số bệnh lý như hội chứng Cushing, tiểu đường, huyết áp, mất ngủ... Vậy nên cần được phát hiện sớm và điều trị kịp thời để tránh ảnh hưởng đến sức khoẻ.
vinmec
916
U lành tính vùng mũi xoang: càng mổ sớm càng nhẹ nhàng Theo báo suckhoedoisong [U lành tính vùng mũi xoang là bệnh tương đối thường gặp. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính trong phần lớn các trường hợp có u lành tính ở vùng mũi xoang. Người bệnh càng điều trị sớm thì càng đơn giản, nhẹ nhàng, tiết kiệm. Đừng nên chần chừ vì nếu kéo dài, u to dần, việc điều trị lúc này sẽ trở nên khó khăn, đau đớn và tốn kém hơn rất nhiều… xem thêm]. Chuyện tưởng nhỏ nhưng không hề đơn giản U lành tính vùng mũi xoang nếu không điều trị có thể gây ra rất nhiều phiền toái cho sức khỏe và đời sống sinh hoạt của người bệnh. U lành tính vùng mũi xoang thực chất là những tăng trưởng bất thường phát triển phía trong mũi và ở các xoang. Khi nghe đến “lành tính” nhiều người có tâm lý chủ quan, cho rằng bệnh không quá nguy hiểm nên không nhất thiết phải điều trị, có thể “chung sống hòa bình”. Tuy nhiên thực tế cho thấy chúng có thể dẫn tới nhiều biến chứng nghiêm trọng, gây ảnh hưởng xấu tới chất lượng cuộc sống nếu không xử lý sớm, chẳng hạn như: Phẫu thuật là cách điều trị chính của u lành tính vùng mũi xoang Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính của phần lớn các trường hợp u lành tính vùng mũi xoang. Trong ảnh bác sĩ CKI Dương Văn Tiến đang tái khám, kiểm tra vết mổ cho người bệnh. Điều trị các khối u lành tính vùng mũi xoang tùy thuộc vào vị trí, kích thước, mức độ lan tỏa của khối u và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính của hầu hết các trường hợp u lành tính vùng mũi xoang. Có hai loại phẫu thuật chính là: Lưu ý dành cho người bệnh phẫu thuật u lành tính vùng mũi xoang Các khối u lành tính nằm ở vùng mũi xoang có vị trí gần với các cấu trúc quan trọng ở đầu như não, mắt và dây thần kinh kiểm soát thị lực. Bác sĩ phải có trình độ chuyên môn vững vàng, giàu kinh nghiệm thì mới có thể xử lý hiệu quả và an toàn. Tốt nhất người bệnh nên lựa chọn điều trị tại các bệnh viện uy tín, có đội ngũ bác sĩ giỏi, hệ thống phòng mổ và trang thiết bị y tế đầy đủ.
thucuc
433
Căng thẳng mãn tính có thể khiến tế bào già đi nhanh hơn Có nhiều ý kiến cho rằng, khi tình trạng căng thẳng kéo dài thường xuyên sẽ khiến chúng ta bị lão hóa sớm hơn và già đi nhanh hơn. Điều này có thực sự xảy ra hay không hay chỉ là những lo lắng vô nghĩa? Sự già đi của tế bào có bị ảnh hưởng bởi tình trạng căng thẳng mãn tính? 1. Quá trình lão hóa Quá trình lão hóa là một tiến trình tự nhiên và xảy ra liên tục, đây là tất yếu của một cơ thể sống. Quá trình này sẽ tăng dần theo thời gian. Đến năm 35 tuổi, cơ thể của chúng ta sẽ đạt đỉnh cao về thể chất và chức năng của các cơ quan, sau đó sẽ giảm dần. Những thay đổi về cấu trúc và chức năng của các cơ quan bên trong cơ thể sẽ dẫn đến sự thay đổi về hình dạng bên ngoài. Tùy thuộc vào cơ thể mỗi người mà quá trình lão hóa có thể đến sớm hay muộn không giống nhau.Bình thường, quá trình lão hóa của người xảy ra ở 5 mức: mức phân tử, tế bào, tổ chức, cơ quan, hệ thống và toàn cơ thể. Đặc tính chung nhất của quá trình này là các bộ phận trong cơ thể sẽ già không cùng một lúc và với các tốc độ khác nhau. Có bộ phận già trước, có bộ phận già sau và có bộ phận già nhanh, có bộ phận già chậm. Với một người bị đục thủy tinh thể nhưng não, tim vẫn hoạt động rất hoàn hảo. Hơn nữa, người này có thể sẽ già chậm so với người ít tuổi hơn. 2. Căng thẳng mãn tính dẫn đến lão hóa sớm Căng thẳng mãn tính gây ảnh hưởng đến cơ thể, gây ra sự lão hóa sớm của các tế bào hệ thống miễn dịch, nghiên cứu mới cho thấy.Trưởng nhóm nghiên cứu Elissa S. Epel, giáo sư tâm thần học tại Đại học California tại San Francisco (UCSF) cho biết: Chính xác thì căng thẳng mãn tính tấn công vào cơ thể để gây ra tác hại như thế nào vẫn chưa được hiểu rõ. Căng thẳng mãn tính là trọng tâm của nhiều nghiên cứu, có liên quan đến sức khỏe kém, bệnh tim và khả năng miễn dịch thấp hơn.Nghiên cứu của Epel xuất hiện trên tạp chí Proceedings of the National Academy of Sciences mới nhất. Trong đó, Epel và các đồng nghiệp của cô đã kiểm tra một dấu hiệu của sự lão hóa sinh học - các đoạn DNA và protein nhỏ, được gọi là telomere, bao bọc các đầu của nhiễm sắc thể. Mỗi lần tế bào phân chia, một phần DNA này sẽ bị xói mòn. Sau nhiều lần phân chia tế bào, quá nhiều DNA bị thiếu - và các telomere quá ngắn đến mức tế bào già cỗi ngừng phân chia, cô giải thích.Khi các tế bào già đi, chúng sản xuất ngày càng ít telomerase, một loại enzyme bổ sung DNA vào các telomere. Do đó, cả chiều dài telomere và mức độ telomerase đều có thể chỉ ra "tuổi" của tế bào. Đó là lúc nguy cơ mắc bệnh tăng cao. "Đây là bằng chứng đầu tiên cho thấy căng thẳng mãn tính - và cách một người cảm nhận căng thẳng - có thể làm giảm telomerase và có tác động đáng kể đến độ dài của telomere ... gây ra lão hóa tế bào." Căng thẳng mãn tính gây ảnh hưởng đến sự lão hóa sớm của các tế bào hệ thống miễn dịch Để xem xét kỹ hơn liệu căng thẳng mãn tính có dẫn đến việc rút ngắn telomere hay không, Epel và các đồng nghiệp của cô đã tập trung vào 58 phụ nữ khỏe mạnh, tất cả đều là mẹ của một đứa trẻ khỏe mạnh hoặc "bà mẹ chăm sóc" của một đứa trẻ bị bệnh mãn tính.Các bà mẹ đã hoàn thành một bảng câu hỏi ngắn gọn về tình trạng căng thẳng mãn tính trong cuộc sống của họ trong tháng qua. Sau đó, một mẫu máu từ mỗi mẫu được phân tích để xác định độ dài của telomere và hoạt động của telomerase.Đúng như dự đoán, các cuộc khảo sát cho thấy những bà mẹ chăm con có mức độ căng thẳng cao hơn những bà mẹ có con khỏe mạnh. Tổng số năm chăm sóc một đứa trẻ ốm yếu đã tạo ra một sự khác biệt lớn. Nhiều năm chăm sóc hơn chuyển thành telomere ngắn hơn và hoạt động của telomerase thấp hơn.Nhưng có một phát hiện quan trọng khác trong nghiên cứu: Chiều dài telomere của một người mẹ có liên quan đến mức độ căng thẳng của cô ấy, cho dù con cô ấy có bị bệnh mãn tính hay không.Khi chuyển độ dài telomere thành số năm lão hóa, các nhà nghiên cứu xác định tế bào của những bà mẹ bị căng thẳng cao đã già thêm từ 9 đến 17 tuổi so với tế bào của những bà mẹ ít căng thẳng.Khi đã hiểu rõ về tác hại của căng thẳng đối với cơ thể, bạn nên điều chỉnh chế độ ăn, lối sống sao cho phù hợp để cơ thể luôn được khỏe mạnh, hạn chế tối đa nguy cơ mắc bệnh.
vinmec
915
Kiểm tra tim mạch tại nhà - dễ dàng kiểm soát bệnh lý trong tầm tay Vì sao bệnh lý tim mạch nên cảnh giác hàng đầu? Tim mạch là bệnh lý gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới, bệnh hay gặp ở các nước các phát triển và đang phát triển. Nói bệnh nguy hiểm, gây tử vong hàng đầu là bởi bệnh tim mạch gây hẹp, xơ cứng và tắc nghẽn mạch máu, làm gián đoạn hoặc không cung cấp đủ oxy lên não và các bộ phận khác trong cơ thể. Đây chính là nguyên nhân gây ngưng trệ hoạt động ở các cơ quan, từ đó phá hủy từng bộ phận dẫn đến tử vong. Đáng lưu ý là trước đây bệnh tim mạch hay gặp ở người cao tuổi, nhưng hiện nay lại có xu hướng trẻ hóa và gặp ở mọi độ tuổi. Người mắc bệnh tim mạch do nhiều nguyên nhân gây nên, nhưng chủ yếu do chế độ sinh hoạt hàng ngày như béo phì, ít vận động, căng thẳng, chế độ ăn nhiều muối, giàu chất béo, hút thuốc lá, uống rượu bia… Hoặc do các bệnh lý như tăng huyết áp, đường máu, mỡ máu hay hội chứng chuyển hóa gây nên. Khi thấy dấu hiệu bất thường như khó thở, đau tức ngực, ho dai dẳng, khò khè, chán ăn, buồn nôn... Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, đây có thể là nguyên nhân gây các bệnh lý tim mạch nguy hiểm như bệnh mạch vành, đột quỵ, động mạch ngoại biên, van tim hậu thấp, phình động mạch chủ bóc tách, cơ tim và nguy hiểm hơn là tử vong. Hai phương pháp đầu tay kiểm soát hiệu quả bệnh lý tim mạch Khi đi thăm khám, bác sĩ sẽ dựa vào tiền sử gia đình, dấu hiệu hoặc yếu tố nguy cơ của người bệnh để chỉ định xét nghiệm chẩn đoán phù hợp như điện tim, siêu âm tim, Holter, MRI/ chụp CT tim... Trong đó, Holter điện tâm đồ và Holter huyết áp là hai kỹ thuật đầu tay, cơ bản được bác sĩ Tim mạch chỉ định để chẩn đoán tình trạng rối loạn tim mạch, tăng huyết áp với nhiều ý nghĩa như sau: Holter điện tâm đồ: Là phương pháp ghi lại điện tâm đồ liên tục trong suốt thời gian người bệnh đeo máy. Dữ liệu ghi liên tục này cho biết nhiều thông số rất có giá trị như: tần số tim trung bình, chậm nhất/nhanh nhất, số lượng, mức độ nguy hiểm các rối loạn nhịp tim, các biến đổi, các dấu hiệu của bệnh tim thiếu máu cục bộ... Việc thực hiện Holter điện tâm đồ rất đơn giản bằng cách đến thực hiện đeo tại viện bởi bác sĩ chuyên khoa, sau bệnh nhân về nhà và khi đủ thời gian đeo thì quay lại bệnh viện tháo máy, nhận kết quả. Holter huyết áp: Là máy theo dõi huyết áp lưu động và tự động liên tục 24 giờ. Có khoảng hơn 70 lần đo trong 24 giờ, từ bảng kết quả đo và biểu đồ huyết áp dao động trong ngày, bác sĩ biết chính xác chỉ số huyết áp của người bệnh và biết được thời gian nào huyết áp tăng cao hoặc tụt xuống thấp để điều chỉnh thuốc cho phù hợp. Holter huyết áp được thiết kế nhỏ gọn, người bệnh chỉ cần bỏ máy vào trong túi đeo bên hông nên dễ dàng mang theo mọi lúc mọi nơi, hoặc làm việc bình thường. Khi nào có chỉ định đeo holter huyết áp, holter điện tâm đồ? Với những giá trị đem lại, Holter huyết áp, Holter điện tâm đồ được chỉ định rộng rãi trong các trường hợp cụ thể như: Holter huyết áp: Chỉ định để chẩn đoán và điều trị tăng huyết áp thai kỳ, tăng huyết áp ẩn dấu, tăng huyết áp giới hạn, đái tháo đường type I/ II, bệnh nhân lớn tuổi, đánh giá hạ huyết áp triệu chứng, huyết áp dao động bất thường, nghi ngờ “tăng huyết áp áo choàng trắng”... Holter điện tâm đồ: Chỉ định cho người có dấu hiệu rối loạn nhịp tim (ngất xỉu, chóng mặt không rõ nguyên nhân, hồi hộp trống ngực, khó thở, đau ngực... ), xác định mối liên quan giữa triệu chứng với các rối loạn nhịp tim, phát hiện các rối loạn nhịp tim không có triệu chứng ở những người bệnh bị nhồi máu cơ tim, suy tim, hay bệnh cơ tim phì đại nhằm đánh giá các nguy cơ tim mạch sau này, đánh giá hiệu quả điều trị của các thuốc chống loạn nhịp tim, chức năng của máy tạo nhịp tim và máy phá rung, chẩn đoán bệnh tim thiếu máu cục bộ. Kiểm soát dễ dàng sức khỏe “trái tim” ngay tại nhà nhanh chóng - chính xác - tiện lợi Để kiểm tra sức khỏe của “trái tim”, có không ít người dân ngần ngại, hoặc lo lắng vì phải đến viện chờ đợi lâu, thủ tục rườm rà nên mất công, mất sức, hoặc có thể là chủ quan bỏ qua lịch kiểm tra định kỳ. Theo đó, bên cạnh phục vụ tại viện tất cả các trường hợp có nhu cầu kiểm tra, tầm soát bệnh lý tim mạch từ cơ bản đến chuyên sâu, Bệnh viện còn triển khai phục vụ kiểm tra tim mạch tại nhà bằng hai phương pháp: Holter huyết áp và Holter điện tim. Tùy theo nhu cầu và chỉ định của bác sĩ, khách hàng có thể lựa chọn một trong hai phương pháp này. Phạm vi áp dụng: Tất cả khách hàng có địa chỉ thuộc các quận nội thành Hà Nội như Ba Đình, Tây Hồ, Đống Đa, Hoàn Kiếm, Hai Bà Trưng, Long Biên, Cầu Giấy, Thanh Xuân, Hoàng Mai, Bắc Từ Liêm, Nam Từ Liêm, Hà Đông. Chi phí dịch vụ: Holter điện tâm đồ: 750.000 VNĐ và Holter huyết áp: 550.000 VNĐ. Khách hàng được miễn phí công mắc và tháo Holter tại nhà. Quy trình dịch vụ: - Dịch vụ Holter tại nhà: Khách hàng được mắc máy Holter tại nhà, tháo Holter tại nhà và trả kết quả Holter tại nhà (kết quả bản mềm sau 0,5-2h, kết quả bản cứng tại nhà sau 24-48h). - Holter huyết áp: Thiết bị được khởi động ngay sau khi kết nối tại Bệnh viện, sau đó khách hàng về nhà và thực hiện đeo 24h. Sau khi kết thúc đeo Holter, khách hàng được bác sĩ tư vấn, đọc kết quả và tư vấn thực hiện tiếp các chỉ định chuyên sâu (nếu có), cũng như tư vấn hướng điều trị phù hợp.
medlatec
1,117
U tủy sống: Cần điều trị sớm để tránh nguy cơ tàn phế Những khối u tủy sống chèn ép vào dây thần kinh có thể gây liệt và thậm chí khiến người bệnh tử vong. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại là những triệu chứng của bệnh lại khá giống với dấu hiệu của các bệnh lý xương khớp thông thường, khiến người bệnh dễ nhầm lẫn, chủ quan, không đi khám chữa kịp thời và cuối cùng là dẫn tới những hậu quả vô cùng đáng tiếc. 1. Đừng nhầm lẫn u tủy sống với những bệnh lý xương khớp U tủy sống là tình trạng xuất hiện những khối u nằm trong tủy sống. Khi những khối u này phát triển to lên, chúng có thể chèn ép vào các dây thần kinh tại đây. - Ở giai đoạn đầu của bệnh, phần lớn bệnh nhân chỉ xuất hiện một số triệu chứng tại chỗ và một số triệu chứng của rễ thần kinh. Nhưng rất khó để phát hiện những triệu chứng này vì chúng thường rất mơ hồ. Hơn nữa, bệnh thường tiến triển chậm, có thể sau vài năm mới khởi phát những triệu chứng nghiêm trọng. Người bệnh thường có biểu hiện đau buốt từng cơn, chứ không đau dữ dội. Những cơn đau sẽ lan rộng theo đường dây thần kinh bị khối u chèn ép lên. Bên cạnh đó là cảm giác tê hay yếu cơ,… Rất nhiều bệnh nhân bị nhầm lẫn những triệu chứng u tủy sống với các bệnh về xương khớp, đến khi phát hiện thì bệnh đã ở giai đoạn muộn. Trên thực tế, rất nhiều trường hợp người trẻ xuất hiện dấu hiệu tê tay, tê chân nhưng chủ quan cho rằng đó chỉ là do họ phải thường xuyên ngồi làm việc tại văn phòng mà không hề thăm khám hoặc chỉ khắc phục bằng cách xoa bóp, bấm huyệt. Bên cạnh đó cũng có một số trường hợp mắc bệnh nhưng lại nhầm lẫn với thoát vị địa đệm gây trì hoãn thời gian điều trị và ảnh hưởng rất nhiều đến sức khỏe cũng như chất lượng sống của người bệnh. - Ở giai đoạn sau, bệnh ngày càng tiến triển và những khối u tại tủy sống có thể đã phát triển to lên nhiều, đồng thời chèn ép một nửa tủy, có thể đẩy tủy sống sang một bên. Người bệnh sẽ có thể bị liệt một bên người và mất cảm giác khi tiếp xúc với môi trường nóng lạnh. Giai đoạn này tiến triển nhanh và chuyển sang giai đoạn toàn phát. Ở giai đoạn toàn phát, bệnh nhân có thể gặp phải những triệu chứng rối loạn ở cả 2 bên cơ thể, gây rối loạn cảm giác, rối loạn vận động, bên cạnh đó là một số triệu chứng như bí tiểu, tiểu khó, táo bón,… Các bác sĩ chuyên khoa cảnh báo rằng, chúng ta không nên chủ quan với bất cứ sự thay đổi bất thường nào của cơ thể. Không nên để đến khi đau quá mức, hoặc tê liệt chân tay, rối loạn vận động nghiêm trọng mới đi thăm khám. Nguyên nhân là vì đối với những trường hợp thăm khám muộn, bệnh đã chuyển sang giai đoạn muộn thì rất khó điều trị và bệnh nhân cũng rất khó phục hồi. 2. Các phương pháp điều trị u tủy sống Một số trường hợp bệnh nhân có khối u lympho hay u tế bào mầm germinoma thì các bác sĩ có thể tính đến phương pháp hóa trị hoặc xạ trị. Tuy nhiên, phần lớn những trường hợp mắc u tủy sống đều cần thực hiện phẫu thuật để loại bỏ khối u và khắc phục tình trạng dây thần kinh bị chèn ép. Xu hướng phẫu thuật là hạn chế xâm lấn tối đa và phần lớn các trường hợp đã thực hiện phẫu thuật thì ít có nguy cơ tái phát, do đó bệnh nhân có thể không cần xạ trị hay hóa trị. Với những trường hợp bệnh nhân xuất hiện khối u ở màng cứng ngoài, những khối u chỉ dính một phần nhỏ vào các dây thần kinh hay màng tủy thì việc phẫu thuật để lấy khối u không quá phức tạp. Tuy nhiên, với những trường hợp những khối u ở ngoài màng cứng thì chúng có thể phát triển theo nhiều hướng khác nhau, gây hủy xương và dễ bị chảy máu nhiều, do đó quá trình phẫu thuật sẽ phức tạp hơn nhiều. Đáng lo ngại hơn với một số trường hợp khối u tủy sống là do di căn từ cơ quan ung thư khác. Đối với những trường hợp này khả năng hồi phục của bệnh nhân thường rất kém, đồng thời tuổi thọ của người bệnh cũng khó kéo dài. Vì thế, các bác sĩ sẽ cân nhắc rất kỹ lưỡng trước khi quyết định có nên thực hiện mổ cho bệnh nhân hay không. Nếu phẫu thuật mang lại nhiều nguy cơ rủi ro, các bác sĩ có thể tính đến phương pháp hóa trị hay xạ trị. Có thể nói rằng, u tủy sống là căn bệnh vô cùng nguy hiểm. Những triệu chứng của bệnh lại phát triển âm thầm trong giai đoạn đầu, dễ gây nhầm lẫn với những căn bệnh xương khớp vì thế rất dễ dẫn đến tâm lý chủ quan, đến khi đi thăm khám thì bệnh đã ở giai đoạn muộn. Theo các bác sĩ chuyên khoa, giai đoạn phát hiện bệnh có tính quyết định đối với hiệu quả điều trị bệnh. Càng phát hiện sớm thì cơ hội được điều trị bệnh hiệu quả càng cao. Vì thế, nếu cơ thể xuất hiện một số biểu hiện nghi ngờ bệnh u tủy sống như đau vùng thắt lưng, tê hai chân và hai tay, yếu cơ,… bạn nên đi khám sớm để được chẩn đoán cũng như chữa trị bệnh kịp thời, phòng tránh nguy cơ biến chứng.
medlatec
1,005
Cách vệ sinh mắt cho trẻ sơ sinh Vệ sinh mắt thường xuyên cho trẻ sơ sinh là biện pháp loại bỏ một số tác nhân gây bệnh ở mắt như bụi bẩn, vi sinh vật... Thực tế có rất nhiều cha mẹ không biết cách vệ sinh mắt cho trẻ nhỏ đúng cách từ đó gây ra một số sai lầm trong khi vệ sinh mắt và gây ra hậu quả đáng tiếc. 1. Tác dụng của vệ sinh mắt cho trẻ sơ sinh Vệ sinh mắt cho trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh đúng cách có những lợi ích như:Loại bỏ các chất bẩn bám trên mắt của trẻ và giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh lý về mắt: Nhiều bậc phụ huynh nghĩ rằng trẻ sơ sinh thường xuyên trong nhà ít tiếp xúc với bụi bẩn nên không cần phải vệ sinh mắt. Tuy nhiên không phải như vậy, trẻ mới sinh đã phải tiếp xúc với các dịch tiết từ cơ thể mẹ và với những bé dưới 3 tháng tuổi thì tuyến lệ chưa phát triển hoàn thiện nên mắt chưa được làm sạch bằng nước mắt. Khi vệ sinh mắt, giúp các chất bẩn từ lúc sinh ra và tiếp xúc với môi trường bị loại bỏ.Có tác dụng giảm khó chịu khi trẻ bị bệnh lý về mắt do vi sinh vật gây ra: Việc rửa mắt thường xuyên giúp loại bỏ vi sinh vật gây bệnh, giúp mắt trẻ dễ chịu hơn khi đang bị viêm. Vệ sinh mắt cho trẻ sơ sinh Với những trẻ bị viêm kết mạc mắt sau sinh do tiếp xúc với dịch cơ thể mẹ lúc sinh với biểu hiện là sau sinh mắt tiết dịch nhiều, 2 mắt bị dính vào nhau mỗi sáng thức dậy... Thì việc vệ sinh mắt cho trẻ sơ sinh cũng có tác dụng làm giảm và hết các triệu chứng này.Cần phải vệ sinh mắt cho trẻ đúng cách thì mới mang lại hiệu quả như mong muốn, nếu vệ sinh sai cách có thể vô tình gây ra nhiều phiền toái hơn cho mắt của trẻ. 2. Cách vệ sinh mắt cho trẻ sơ sinh Các bước vệ sinh mắt cho trẻ sơ sinh bao gồm:Bước 1: Chuẩn bị dụng cụ bao gồm nước muối sinh lý dùng để rửa mắt, 2 miếng gạc vô khuẩn để vệ sinh từng bên mắt.Bước 2: Trước khi vệ sinh mắt hay là mũi cho trẻ thì cần đảm bảo tay sạch sẽ bằng cách rửa tay với xà phòng và nước sạch.Bước 3: Lấy gạc vô khuẩn ra và thấm nước muối ướt, sau đó nhẹ nhàng lau theo chiều từ đầu đến phần đuôi mắt, sau đó làm tương tự với bên còn lại.Mỗi ngày có thể vệ sinh mắt cho trẻ nhỏ từ 2 đến 3 lần, vào các thời điểm như sau khi thức dậy, sau khi tắm và buổi tối trước khi đi ngủ. Với những trẻ có nhiều gỉ mắt thì có thể rửa bất cứ lúc nào thấy nhiều gỉ mắt xuất hiện.Để tránh các bệnh về mắt cho trẻ sơ sinh, cha mẹ nên kết hợp việc rửa mặt sau khi rửa mắt cho trẻ bằng nước đun sôi để ấm và pha với chút muối cho trẻ tới khi trẻ ít nhất sau 6 tháng tuổi. Chú ý để riêng khăn rửa mặt cho trẻ, nên phơi khăn mặt cho trẻ dưới ánh nắng mặt trời để giảm bớt lượng vi sinh vật. Dùng gạc vô khuẩn để vệ sinh mắt cho trẻ nhỏ 3. Những điều cần lưu ý khi vệ sinh mắt cho trẻ nhỏ Để tránh những sai lầm khi vệ sinh mắt cho trẻ nhỏ, cần chú ý những điều sau:Tuyệt đối không nên dùng một gạc vô khuẩn để vệ sinh cả 2 mắt cho trẻ, bời vì làm như vậy sẽ vô tình gây lây nhiễm những tác nhân gây bệnh của 2 mắt cho nhau. Nhất là khi trẻ có bệnh viêm kết mạc (hay còn gọi là đau mắt đỏ) một bên mắt mà dùng chung gạc để vệ sinh mắt cho trẻ sẽ làm lây sang bên còn lại.Việc vệ sinh mắt cho trẻ sơ sinh giúp phòng ngừa và điều trị trong một số trường hợp bị bệnh lý về mắt.Chú ý tạo thói quen rửa tay đúng cách bằng xà phòng trước khi làm vệ sinh mắt cho trẻ nhỏ, rất nhiều cha mẹ bỏ qua bước này nhưng chúng ta biết rằng trên da có rất nhiều vi sinh vật có thể gây bệnh nếu tay tiếp xúc trực tiếp với mắt trẻ vô tình là cầu nối cho vi sinh vật tiếp xúc với niêm mạc mắt của trẻ, có thể gây bệnh về mắt cho trẻ sơ sinh. Rửa tay đúng cách bằng xà phòng trước khi làm vệ sinh mắt cho trẻ nhỏ Bên cạnh việc vệ sinh mắt cho trẻ, để chăm sóc mắt cho trẻ sơ sinh cần phải hạn chế cho trẻ tiếp xúc với nguy cơ gây bệnh như khi cho trẻ ra bên ngoài cần có biện pháp bảo hộ cho mắt để tránh nắng, khói bụi; Tránh tiếp xúc gần với những người bị bệnh về mắt có thể lây nhiễm nhất là trong đợt dịch đau mắt đỏ. Đối với trẻ sơ sinh, các cơ quan và hệ miễn dịch chưa phát triển toàn diện, chính vì thế cần chăm sóc trẻ đúng cách trong đó mắt là một cơ quan rất cần chăm sóc và bảo vệ vì có nguy cơ bị nhiễm bệnh cao. Cha mẹ nên thường xuyên vệ sinh mắt đúng cách cho trẻ để tránh những tác nhân có thể gây bệnh cho trẻ có nguy cơ gây ảnh hưởng tới khả năng quan sát của trẻ sau này và để trẻ có sự phát triển toàn diện nhất. Để trẻ khỏe mạnh, phát triển tốt cần có một chế độ dinh dưỡng đảm bảo về số lượng và cân đối chất lượng. Nếu trẻ không được cung cấp các chất dinh dưỡng đầy đủ và cân đối sẽ dẫn đến những bệnh thừa hoặc thiếu chất dinh dưỡng ảnh hưởng không tốt đến sự phát triển toàn diện của trẻ cả về thể chất, tâm thần và vận động.Trẻ ăn không đúng cách có nguy cơ thiếu các vi khoáng chất gây ra tình trạng biếng ăn, chậm lớn, kém hấp thu,... Nếu nhận thấy các dấu hiệu kể trên, cha mẹ nên bổ sung cho trẻ các sản phẩm hỗ trợ có chứa lysine, các vi khoáng chất và vitamin thiết yếu như kẽm, crom, selen, vitamin nhóm B giúp đáp ứng đầy đủ nhu cầu về dưỡng chất ở trẻ. Đồng thời các vitamin thiết yếu này còn hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường khả năng hấp thu dưỡng chất, giúp cải thiện tình trạng biếng ăn, giúp trẻ ăn ngon miệng.Cha mẹ có thể Dấu hiệu cảnh báo trẻ sơ sinh bị đau
vinmec
1,170
Hành trình vượt cạn của gia đình diễn viên Lưu Mạnh Dũng: Lần đầu làm bố… thật khó nhưng mà thật vui! Lần đầu đưa vợ đi sinh cũng là lần đầu nam diễn viên hài Lưu Mạnh Dũng được tận mắt chứng kiến những cơn đau đẻ vật vã như “bẻ từng khúc xương sườn” của người phụ nữ. Gần 1 ngày cùng vợ vượt qua những cơn co, cơn gò cũng là chừng ấy thời gian anh Dũng hiểu được tình cảm của đội ngũ điều dưỡng, bác sĩ tại đây. Rồi giờ G cũng đến, những cơn gò xuất hiện nhiều hơn, tử cung mở rộng hơn và khi bác sĩ thông báo tử cung mở 7 phân thì chị Hạnh được đưa vào phòng đẻ. Ngồi chờ ngoài phòng sinh, mỗi phút trôi qua sao nó dài đến vậy. Khoảnh khắc con được các cô điều dưỡng đưa ra từ phòng sinh và thông báo “mẹ tròn con vuông”, cả hai mẹ con đều khỏe mạnh, an toàn khiến anh Dũng như muốn vỡ òa. Nhớ lại hành trình vượt cạn của mình, anh Dũng chia sẻ: “Tôi đã từng rất lo lắng không biết phải chăm sóc con như thế nào, cho con ăn ra sao. Nhưng ngay sau khi chào đời, mọi lo lắng của tôi được xóa tan. Những giây phút đầu đời của bé Mỡ được các cô điều dưỡng chăm sóc rất chu đáo và nhiệt tình, tất cả mọi việc tôi chỉ cần đi theo, nhìn và nghe hướng dẫn. Làm bố lần đầu, thật khó nhưng mà thật vui”
thucuc
269
Thủ dâm có mất trinh không và những lưu ý bạn gái cần biết Thủ dâm là một giải pháp không những nam giới mà có cả nhiều chị em lựa chọn để tự thỏa mãn nhu cầu sinh lý tình dục. Mặc dù vậy, không ít chị em lo lắng, hoang mang không biết liệu thủ dâm có mất trinh không. 1. Màng trinh là gì và dấu hiệu khi màng trinh bị rách Trước khi giải đáp băn khoăn thủ dâm có mất trinh không, liệu bạn đã biết màng trinh là gì và dấu hiệu khi màng trinh bị rách chưa? Cụ thể, có thể tìm hiểu điều đó với các thông tin dưới đây. 1.1. Màng trinh là gì? Đây là một lớp màng mỏng cách cửa âm đạo khoảng 2cm. Lớp màng này có màu hồng và bề mặt của nó có một hoặc nhiều lỗ giúp máu kinh thoát ra bên ngoài. Tùy từng chị em mà hình dạng của màng trinh sẽ không có sự giống nhau. Bên cạnh đó, có người có màng trinh mỏng, nhưng cũng có người có màng trinh dày, thậm chí có người sinh ra lại không có lớp màng này. 1.2. Dấu hiệu khi màng trinh bị rách Màng trinh bị rách do các nguyên nhân như: quan hệ tình dục, hoặc do các tai nạn trong sinh hoạt hằng ngày hoặc ngay từ khi sinh ra đã không có sự xuất hiện của màng trinh. Về dấu hiệu khi bị rách màng trinh, hầu hết chị em phái yếu sẽ có các biểu hiện bao gồm: - Chảy máu ở âm đạo: Ở đây, hiện tượng âm đạo chảy máu không phải bởi chu kỳ kinh nguyệt. Cụ thể, đa phần nữ giới sẽ có một ít máu tươi ở "cô bé" khi bị rách màng trinh. Tùy thuộc vào cơ địa và độ dày hay mỏng của màng trinh thì lượng máu xuất hiện sẽ là ít hay nhiều. Tuy nhiên, không phải tất cả trường hợp bị rách màng trinh đều chảy máu ở vùng kín. Mặt khác, cũng không phải cứ bị chảy máu âm đạo là do rách màng trinh. - Âm đạo đau rát: Kèm theo đó, chị em cũng sẽ cảm thấy âm đạo đau rát sau khi bị rách màng trinh. Cảm giác đau rát đó thường sẽ nằm trong khả năng chịu đựng của các nàng. Song cũng có trường hợp cơn đau rát ở âm đạo dữ dội và diễn ra kéo dài hơn so với bình thường khi có màng trinh quá dày. 2. Thủ dâm có mất trinh không? Thủ dâm (hay tự sướng) là hành động tự kích thích vào bộ phận sinh dục của cơ thể để đạt cực khoái. Nhu cầu sinh lý của phái yếu cũng không thua kém so với cánh mày râu. Do vậy, không chỉ nam giới mà các chị em cũng chọn cách thủ dâm để giải quyết nhu cầu sinh lý của bản thân. Vì thế, thủ dâm có mất trinh không là một thắc mắc không ít chị em băn khoăn vì hoang mang, lo sợ sẽ đánh mất "cái ngàn vàng" của người con gái khi tự sướng. Cụ thể thì, nếu việc thủ dâm được thực hiện một cách nhẹ nhàng, chỉ va chạm ở bên ngoài "cô bé", tạo khoái cảm bằng những hành động xoa nắn hay kích thích với một mức độ vừa phải; mà không cho bất cứ vật gì vào âm đạo hoặc không vào sâu bên trong thì sẽ không làm chị em mất đi trinh tiết. Tuy nhiên, trong trường hợp sự khoái cảm đem lại bởi việc thủ dâm được đẩy lên cao trào làm chị em quá hưng phấn và mất đi sự tỉnh táo. Và dẫn đến những hành động không kiểm soát, dùng tay hoặc các vật dụng đưa vào sâu bên trong "cô bé". Lúc này, rủi ro rất cao sẽ bị mất trinh. Bởi ngón tay hay vật dụng đó sẽ giống như "cậu nhỏ" của cánh mày râu, tiến sâu vào bên trong âm đạo và có khả năng đâm xuyên qua màng trinh, gây rách lớp màng này. Đặc biệt, nguy cơ bị rách màng trinh khi bị tác động sẽ dễ xảy ra hơn rất nhiều ở người nữ có màng trinh mỏng. Bên cạnh đó, việc thủ dâm một cách quá độ cũng có thể dẫn đến làm cho màng trinh bị rách. Tức là, thường xuyên và liên tục thực hiện thủ dâm dẫn đến sự chai lì cảm xúc. Lúc này, những kích thích thông thường không còn có thể đem lại khoái cảm khiến chị em tìm tới các hành động kích thích mạnh hơn, cho vào sâu bên trong âm đạo. Việc này có thể vô tình dẫn đến bị mất trinh. 3. Lưu ý khi thủ dâm để tránh bị mất trinh Để việc thủ dâm an toàn và thật sự đem lại lợi ích cũng như không còn cảm thấy quá lo lắng về nguy cơ bị mất trinh, chị em nên lưu ý đến một số điều sau: - Không đưa bất cứ dị vật nào vào bên trong "cô bé". Chỉ nên sử dụng tay đã được vệ sinh sạch sẽ hoặc các vật dụng mềm và tạo kích thích bên ngoài âm hộ. - Không nên tác động hay cọ xát ở vị trí quá gần với khu vực màng trinh. - Không nên dùng vòi hoa sen xịt mạnh vào khu vực "cô bé" để thủ dâm. - Trước và sau khi thực hiện thủ dâm, nên có biện pháp đúng đắn trong việc vệ sinh vùng kín. Qua bài viết, bạn đọc đã được giải đáp thắc mắc thủ dâm có mất trinh không và những lưu ý liên quan. Nếu gặp vấn đề "khó nói" về sức khỏe sinh sản, chị em đừng e ngại chia sẻ với bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn.
medlatec
988
Tìm hiểu về hẹp bao quy đầu ở trẻ và cách điều trị Hẹp bao quy đầu ở trẻ là vấn đề được nhiều cha mẹ quan tâm. Thế nhưng không phải ai cũng cũng có đủ kiến thức để biết hướng xử lý cho con. 1. Tìm hiểu về hẹp bao quy đầu ở trẻ Hẹp bao quy đầu là tình trạng lớp da vòng quanh bao quy đầu bị hẹp, không thể tự tuột xuống để lộ đầu dương vật. Để có thể kéo tuột ra khỏi đầu dương vật thì chỉ có cách dùng tay. Hiện tượng này khá phổ biến ở những bé trai ngay khi mới chào đời, tuy nhiên tình trạng này có thể cải thiện theo độ tuổi. Khi trẻ lớn, theo thời gian dương vật cũng to ra và lớp bao quy đầu sẽ tự nhiên tuột xuống để lộ đầu dương vật. Đối với những trẻ bình thường, theo thời gian bao dương vật phát triển và bao quy đầu cũng tự lột. Nhưng nếu sau 5 tuổi mà cha mẹ kiểm tra vẫn thấy bao quy đầu không thể tự tuột thì lúc này nên đưa con đi kiểm tra, thăm khám. Nguyên nhân gây hẹp bao quy đầu ở trẻ Nguyên nhân của hiện tượng hẹp bao quy đầu ở trẻ có thể do sinh lý hoặc bệnh lý. Nếu do sinh lý thì đây là hiện tượng bình thường, vì vậy chỉ cần trẻ lớn lên là bao da sẽ tự tuột xuống. Nhưng đối với những trường hợp bệnh lý sẽ không thể tự khỏi và cần có phương pháp điều trị. Những dấu hiệu trẻ bị hẹp bao quy đầu Khi bị hẹp bao quy đầu, trẻ sẽ không cảm thấy đau, vì vậy cha mẹ phải chú ý mới có thể phát hiện được. Ngoài ra hẹp bao quy đầu ở trẻ sẽ có những dấu hiệu sau để cha mẹ có thể nhận biết như: trẻ thấy đau, đi tiểu khó khăn, phải rặn mới được, tia nước nhỏ; khi đi tiểu bao quy đầu sẽ sưng phồng lên; có dịch và bị chảy mủ bất thường. 2. Trẻ bị hẹp bao quy đầu sẽ bị ảnh hưởng như thế nào? Hẹp bao quy đầu ở trẻ có nguy hiểm không, có gây ra hậu quả và ảnh hưởng gì đến trẻ không là những thắc mắc được nhiều cha mẹ quan tâm. Dưới đây là những ảnh hưởng mà trẻ có thể gặp phải nếu bị hẹp bao quy đầu. Hẹp bao quy đầu ở trẻ gây viêm nhiễm niệu đạo Viêm nhiễm niệu đạo là ảnh hưởng mà hẹp bao quy đầu ở trẻ có thể gây ra. Vi khuẩn sẽ có cơ hội phát triển khi bao quy đầu hẹp do khó vệ sinh. Lúc này vi khuẩn tích tụ, sinh sôi nảy nở, gia tăng số lượng và lây lan, xâm lấn niệu đạo, từ đó gây viêm nhiễm. Gây ra tình trạng nghẹt quy đầu Khi bị hẹp, bao quy đầu không thể tự lột và phải dùng tay. Tuy nhiên sau khi tuột, bao da quy đầu có thể không kéo phủ trở lại được. Kể cả khi dương vật cương cứng, bao da vẫn căng và phủ quanh dương vật, từ đó khiến máu khó lưu thông, gây nghẹt. Tình trạng này kéo dài sẽ khiến quy đầu bị sưng tấy, phù nề, thậm chí nghiêm trọng hơn là hoại tử quy đầu, rất nguy hiểm. Gây ra tình trạng viêm quy đầu Khi bao quy đầu bị hẹp, việc vệ sinh sẽ không thể sạch sẽ so với bình thường. Cặn bã khi đi tiểu tích tụ lại, tạo cơ hội tốt để vi khuẩn phát triển và khiến đầu dương vật sưng đỏ, mọng nước. 3. Cách điều trị hẹp bao quy đầu cho trẻ Dù là tình trạng phổ biến ở trẻ nhưng nếu sau 5 tuổi cha mẹ vẫn thấy bao quy đầu của con không tự lột thì hãy suy nghĩ đến cách điều trị. Để biết cách điều trị phù hợp thì cha mẹ nên tìm hiểu hẹp bao quy đầu của con mình là do sinh lý hay bệnh lý. Dưới đây là một số cách điều trị hẹp bao quy đầu cho trẻ mà cha mẹ có thể tham khảo và áp dụng. Kéo da quy đầu ngay tại nhà Nếu trẻ bị hẹp bao quy đầu do sinh lý thì cha mẹ có thể chữa trị cho con ngay tại nhà. Với bài tập kéo căng da quy đầu, cha mẹ có thể chữa được tình trạng hẹp bao quy đầu cho con. Tuy nhiên phương pháp điều trị này đòi hỏi sự kiên trì của cả cha mẹ và sự phối hợp của con. Cha mẹ có thể thực hiện bài tập kéo căng da quy đầu đều đặn từ 2 - 3 lần mỗi ngày. Lưu ý khi thực hiện nên dùng dầu dưỡng dành cho trẻ làm chất bôi trơn để tránh đau rát. Sử dụng thuốc bôi Thực chất đây vẫn là thực hiện kéo căng phần da của bao quy đầu nhưng sử dụng thêm thuốc để tăng hiệu quả. Thuốc sử dụng có chứa thành phần steroid giúp da được kích thích mỏng và căng hơn, giúp dễ kéo hơn. Vì vậy khi không dùng thuốc da vẫn sẽ dày trở lại nên cha mẹ hoàn toàn có thể yên tâm. Nong bao quy đầu Đây là hình thức tiểu phẫu giúp điều trị hẹp bao quy đầu ở trẻ nhỏ. Tiểu phẫu này rất đơn giản, thời gian thực hiện nhanh và ít gây đau đơn cho trẻ. Sau khi nong bao quy đầu, bác sĩ sẽ kê thuốc uống và bôi cho trẻ, vì vậy phụ huynh không cần phải quá lo lắng. Cắt bao quy đầu Nếu những cách điều trị trên không hiệu quả thì đây là phương pháp cuối cùng. Tuy nhiên biện pháp này khuyến khích áp dụng ở trẻ đã lớn và thanh thiếu niên. Thực hiện phẫu thuật sẽ giúp mở rộng bao quy đầu. Biện pháp điều trị này không chỉ giúp chữa trị hẹp bao quy đầu mà còn giúp vệ sinh dễ hơn, hạn chế viêm nhiễm. Đây cũng là phương pháp không quá phức tạp, nhưng cha mẹ vẫn nên chọn bệnh viện uy tín để thực hiện cho con.
medlatec
1,050
Công dụng thuốc Cefdyvax-200 Thuốc Cefdyvax-200 là thuốc chữa bệnh thuộc nhóm kháng sinh với thành phần chính là Cefixime được chỉ định dùng để điều trị nhiễm khuẩn dẫn đến viêm tai giữa, viêm amidan, viêm họng, viêm phế quản, viêm phổi, hoặc dự phòng sau phẫu thuật. Cũng giống như các loại thuốc khác, thuốc Cefdyvax-200 cũng có những tác dụng phụ nhất định, do đó người bệnh cần thận trọng và dùng đúng theo hướng dẫn. 1. Thuốc Cefdyvax-200 là gì? Thuốc Cefdyvax-200 là thuốc kê đơn có nguồn gốc từ Ấn Độ. Thuốc Cefdyvax-200 thuộc nhóm thuốc kháng viêm, kháng virus, kháng nấm, chống nhiễm khuẩn, thế nên thuốc có tác dụng tốt trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn.Thông tin thuốc:Dạng bào chế: Viên nang cứngĐóng gói: Hộp vỉ x 10 viên. Thành phần thuốc: Cefixime hàm lượng 200mg. Tá dược khác: Aerosil, Talc, Dibasic Canxi Phosphat khan, Natri Lauryl Sulfat Magnesi Stearat. 2. Tác dụng thuốc Cefdyvax-200 Thuốc Cefdyvax-200 với thành phần chính là Cefixime- hoạt chất này có tác dụng diệt khuẩn bởi khả năng ức chế vi khuẩn tạo thành tế bào. Vì thế nên thuốc Cefdyvax-200 có tác dụng tốt trên vi khuẩn gram âm, còn vi khuẩn gram dương thì tác dụng kém hơn so với penicillin và cephalosporin thế hệ I.Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng với cả các vi khuẩn gây bệnh phổ biến như P. aeruginosa; Streptococcus pyogennes; S.pneumoniae; E.coli; S. agalactiae; H.Prarainfluenzae; Moraxella catarrhalis ; Neisseria menigitidis; Proteus mirabilis; Klebsiella species; N.gonorrhoeae; Haemophilus influenzae, 3. Chỉ định và chống chỉ định thuốc Cefdyvax-200 3.1 Chỉ định. Thuốc Cefdyvax-200 được chỉ định dùng điều trị nhiễm khuẩn với các trường hợp:Nhiễm khuẩn đường niệu không kèm biến chứng do vi khuẩn Escherichia coli và Proteus mirabilis tạo ra.Viêm tai giữa bởi vi khuẩn Moraxella Catarrhalis, Haemophilus Influenzae, S. Pyogenes và S. Pyogenes.Viêm họng/viêm amidan do vi khuẩn S. Pyogenes.Viêm phế quản cấp, đợt cấp mãn tính do chủng Streptococcus Pneumoniae và Haemophilus Influenzae gây ra.Bệnh lậu không biến chứng nguyên nhân do vi khuẩn Neisseria Gonorrhoeae phân chia thành.3.2 Chống chỉ định. Thuốc Cefdyvax-200 cũng được khuyến cáo chống chỉ định dùng cho:Người bệnh mẫn cảm với các thành phần thuốc.Người bệnh có tiền sử dị ứng với kháng sinh chứa Cephalosporin.Người bệnh có tiền sử sốc phản vệ với Penicillin. 4. Cách dùng và liều dùng thuốc Cefdyvax-200 Cách dùng:Thuốc có dạng viên nang cứng được chỉ định dùng bằng đường uống, uống trực tiếp với nước lọc.Không uống thuốc với đồ uống ngọt, có cồn, gaz.Để bảo vệ dạ dày nên uống sau khi ăn no.Liều dùng:Liều dùng thuốc phụ thuộc vào độ tuổi, cân nặng và mức độ của bệnh. Người bệnh có thể tham khảo thêm liều dùng như sau:Người lớn: 400mg/lần/ngày hoặc 200mg/lần/12 giờ.Để điều sau phẫu thuật, trị nhiễm lậu cầu, cổ tử cung/ viêm nhiễm niệu đạo: 400mg/lần/ngày.Trẻ em: Tối đa 8 mg/kg cân nặng/ngày dạng hỗn dịch. Có thể chia đều thành 2 - 4 lần uống mỗi ngày tùy khả năng của bé.Thuốc Cefdyvax-200 là thuốc chữa bệnh có đơn kê kèm theo, thế nên người bệnh không tự ý dùng thuốc hoặc dùng với liều lượng không theo hướng. 5. Tác dụng phụ thuốc Cefdyvax-200 Tác dụng phụ không mong đợi của thuốc Cefdyvax-200 gần giống tương tự như thuốc cephalosporin đó là:Thường gặp: buồn nôn tiêu chảy, chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi,phát ban, nổi mề đay.Ít gặp: đi ngoài, giảm số lượng hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu ưa acid thoáng qua, ăn không ngon, khô miệng, vàng da, viêm nhiễm nấm, phản vệ, phù nặng, suy thận cấp, hoại tử thượng bì nhiễm độc. Hiếm gặp: Co giật, hôn mê, thời gian Prothrombin kéo dài.Thường các tác dụng phụ này chỉ thoáng qua và ở mức độ trung bình. Tuy nhiên, người bệnh không nên chủ quan hãy theo dõi sức khỏe trước và sau khi uống thuốc mỗi ngày, nếu có dấu hiệu bất thường hãy liên hệ ngay với trung tâm y tế gần nhất. 6. Tương tác thuốc Cefdyvax-200 Khi dùng chung thuốc Cefdyvax-200 với một số thuốc sau đây có thể xảy ra phản ứng tương tác cụ thể là:Probenecid: làm Cefixime tăng nồng độ đỉnh và AUC đồng thời làm giảm độ thanh thải của thận và khả năng phân giải của thuốc.Thuốc chống đông máu Warfarin: Làm cho Prothrombin kéo dài và có thể hoặc không kèm theo chảy máu.Carbamazepin: Nếu uống đồng thời sẽ khiến cho nồng độ Carbamazepin trong huyết tương tăng cao.Nifedipin: Tăng sinh khả dụng của dược chất cefixim biểu hiện bằng tăng nồng độ đỉnh và AUC.Chính vì thế, để hạn chế tương tác thuốc, người bệnh cần thông tin cho bác sĩ tên các loại thuốc đang sử dụng để nhận được lời khuyên đúng nhất. 7. Lưu ý dùng thuốc Cefdyvax-200 Trước khi sử dụng thuốc Cefdyvax-200 để điều trị, người bệnh cần lưu ý một số điều quan trọng sau:Xác định bản thân có bị mẫn cảm với thành phần có trong thuốc không.Kiểm tra tiền sử dị ứng với các kháng sinh nhóm beta-lactam.Nếu người bệnh bị dị ứng với Cefixime hãy ngừng sử dụng thuốc và đi cấp cứu tại trung tâm y tế dự phòng gần nhất để sơ cấp cứu bằng cách điều trị với Epinephine và các biện pháp cấp cứu khác như hỗ trợ thở oxy, truyền dịch điện giải, tiêm truyền kháng chất Histamin, Corticosteroid.Mẹ mang thai: chưa có báo cáo cụ thể về việc thành phần trong thuốc Cefdyvax-200 gây dị tật thai nhi nhưng mẹ bầu chỉ nên dùng trong trường hợp cần thiết.Mẹ cho con bú: Chưa có báo cáo nghiên cứu về khả năng bài tiết và đào thải của thuốc qua đường sữa mẹ.Hoạt động lái xe hoặc sản xuất: Thuốc có vài tác dụng phụ không mong muốn như đau đầu, buồn nôn, nhịp tim nhanh,... vậy nên người bệnh cần thận trọng và cân nhắc nên uống thời gian nào thích hợp. 8. Xử trí quá liều và quên liều Đối với từng trường hợp cụ thể cách xử trí khác nhau.Quá liều: Trong trường hợp uống quá liều xuất hiện triệu chứng co giật, bác sĩ sẽ tiến hành rửa dạ dày, thẩm tách máu hoặc thẩm tách màng bụng để đào thải thuốc dư.Quên liều: Uống bổ sung ngay khi kịp nhớ ra, nhưng nếu thời gian uống quá gần nhau, có thể bỏ liều quên uống liều tiếp theo. Tuyệt đối không uống chồng liều để bổ sung thuốc bị quên.Thuốc Cefdyvax-200 là thuốc chữa bệnh thuộc nhóm kháng sinh với thành phần chính là Cefixime được chỉ định dùng để điều trị nhiễm khuẩn dẫn đến viêm tai giữa, viêm amidan, viêm họng, viêm phế quản, viêm phổi, hoặc dự phòng sau phẫu thuật. Cũng giống như các loại thuốc khác, thuốc Cefdyvax-200 cũng có những tác dụng phụ nhất định, do đó người bệnh cần thận trọng và dùng đúng theo hướng dẫn.
vinmec
1,167
Thiếu hụt enzym alpha - 1 antitrypsin nguy hiểm như thế nào? Alpha-1 antitrypsin là một protein do gan sản xuất, lưu thông trong máu. Nó giúp bảo vệ các cơ quan của cơ thể khỏi những tác động có hại của các protein khác. Thiếu protein này là một bệnh có tính di truyền hoặc mắc phải, bệnh này có thể gây ra các bệnh lý về phổi hoặc bệnh gan (bệnh hen, khí phế thũng, phổi tắc nghẽn mạn tính, viêm gan, xơ gan,...). 1. Alpha-1 antitrypsin có vai trò gì? Alpha-1 antitrypsin (AAT) là một enzym có chức năng ức chế protease được gan sản xuất. Protein này có vai trò bảo vệ đường hô hấp dưới khỏi những tổn thương do tác động của elastase gây ra do nó ức chế hoạt tính của các enzym tiêu protein. Thiếu hụt alpha-1 antitrypsin (AATD) là một rối loạn khiến cho protein này bị giảm hoặc thiếu trong máu. Nếu một người có mức AAT thấp hoặc không có protein này thì phổi có thể bị tổn thương. Thiếu hụt AAT là một rối loạn có thể do di truyền hoặc mắc phải, nó có thể gây ra các bệnh về phổi và gan. Các dấu hiệu và triệu chứng khác nhau phụ thuộc vào tình trạng và độ tuổi của từng. AAT được tạo ra ở gan và được giải phóng vào máu, được chuyển đến phổi để bảo vệ phổi khỏi bị hư hại. Có mức ATT thấp (hoặc không có ATT) có thể làm cho phổi bị tổn thương, khiến việc thở khó khăn. Tuổi khởi phát và mức độ nghiêm trọng của AATD có thể thay đổi dựa trên mức độ thiếu ATT của một người bị ảnh hưởng. 2. Các triệu chứng của thiếu alpha-1 antitrypsin Thiếu Alpha-1 antitrypsin (AATD) không trực tiếp gây ra các triệu chứng. Một số người mắc bệnh không thấy xuất hiện biểu hiện nào của bệnh. Nhưng ở một số người, nó có thể dẫn đến sự phát triển của bệnh phổi và bệnh gan. Các triệu chứng có thể xuất hiện sớm trong đời, nhưng cũng có nhiều người cho đến khi đến tuổi trung niên mới có biểu hiện bệnh. Người bị thiếu AAT có rất nhiều triệu chứng có thể bao gồm: 2.1. Các triệu chứng ở phổi Những người bị thiếu hụt AAT thường xuất hiện các dấu hiệu và triệu chứng đầu tiên của bệnh phổi ở độ tuổi từ 20 đến 50. Các triệu chứng xuất hiện sớm nhất thường là khó thở sau khi hoạt động nhẹ, giảm khả năng tập thể dục và thở khò khè. Các dấu hiệu và triệu chứng khác có thể bao gồm giảm cân không kiểm soát, nhiễm trùng đường hô hấp trên hoặc dưới tái phát, thường xuyên mệt mỏi và nhịp tim nhanh khi đứng. Người bệnh bị ảnh hưởng thường phát triển thành khí phế thũng, đây là một trong những bệnh về phổi do sự tổn thương các túi khí nhỏ trong phổi (phế nang). Các đặc điểm đặc trưng của tình trạng khí phế thũng như khó thở, ho và ngực hình thùng. AATD gây ra đề chính về phổi là bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). COPD được gây ra bởi tổn thương phổi do hít phải khói và các vật liệu độc hại khác. Các triệu chứng bao gồm: - Khó thở khi tập thể dục hoặc hoạt động thể chất. - Ho kéo dài. - Sản xuất nhiều đờm. - Khò khè. - Nhiễm trùng phổi lặp đi lặp lại. COPD mô tả một nhóm các tình trạng phổi, bao gồm khí phế thũng và viêm phế quản. Trong AATD, COPD có nhiều khả năng liên quan đến khí phế thũng nơi các túi khí nhỏ bị phá hủy. Cũng có thể có thiệt hại và mở rộng đường thở, được gọi là giãn phế quản . Nếu bị AATD, phổi của người bệnh có nhiều khả năng bị tổn thương do hít phải khói thuốc lá. Vì vậy, thông thường những người hút thuốc mắc AATD sẽ bị COPD ở độ tuổi trẻ hơn nhiều so với những người mắc COPD không hút thuốc. Không phải ai bị AATD cũng sẽ bị COPD. Chỉ những người có nồng độ alpha-1 antitrypsin rất thấp trong máu mới có khả năng mắc bệnh này. 2.2. Các triệu chứng ở gan Khoảng 10% trẻ sơ sinh bị thiếu hụt alpha-1 antitrypsin, tình trạng này có thể tiến triển thành bệnh gan, thường gây ra các triệu chứng gây vàng da và vàng mắt. Khoảng 15% người trưởng thành bị thiếu hụt alpha-1 antitrypsin phát triển các tình trạng tổn thương gan (xơ gan) do sự hình thành các mô sẹo trong gan. Tình trạng xơ gan thường có những biểu hiện khá đặc trưng, bao gồm: bụng trướng to, chân sưng, phù, vàng da,... Nếu như tình trạng bệnh kéo dài, không được chăm sóc và điều trị thích hợp có thể dẫn đến tình trạng ung thư biểu mô tế bào gan. 2.3. Các triệu chứng khác Trong một số ít trường hợp, những người bị AATD có thể xuất hiện một tình trạng da gọi là viêm pannicul, được đặc trưng bởi tình trạng da cứng với các cục hoặc vết đau. Viêm Pannicul khác nhau về mức độ nghiêm trọng ở từng cá thể và có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Thiếu hụt AAT có thể gây ra viêm trong các mạch máu ảnh hưởng đến thận của được gọi là viêm mạch. 3. Xét nghiệm alpha-1 antitrypsin Xét nghiệm được bác sĩ yêu cầu thực hiện nhằm mục đích tìm kiếm một bất thường do di truyền, một bệnh lý gan mật chưa rõ nguyên nhân ở trẻ sơ sinh. AATD trước tiên có thể bị nghi ngờ ở những người mắc các bệnh về gan ở mọi lứa tuổi, hoặc bệnh phổi (như khí phế thũng), đặc biệt là khi không có nguyên nhân rõ ràng hoặc nó được chẩn đoán ở độ tuổi trẻ hơn. Xét nghiệm được tiến hành trên mẫu máu tĩnh mạch. Không cần yêu cầu nhịn ăn trước khi lấy mẫu nhưng nếu người bệnh có tình trạng tăng lipid máu cần yêu cầu nhịn ăn từ 8 - 10 tiếng trước khi lấy máu xét nghiệm. Giá trị bình thường: 0 - 60 µmol/l hay 85 - 213 mg/dl . Alpha-1 antitrypsin tăng trong các trường hợp: - Các rối loạn viêm cấp, mạn tính. - Viêm gan. - Một số bệnh ung thư. - Các tình trạng nhiễm trùng, hoại tử mô. - Tình trạng stress. - Dùng thuốc tránh thai dạng viên chứa estrogen, có thai (nhất là ở 3 tháng cuối). - Tình trạng nhiễm trùng tuyến giáp. - Hội chứng lupus ban đỏ hệ thống. - Alpha-1 antitrypsin giảm trong các trường hợp: - Thiếu hụt alpha-1 antitrypsin bẩm sinh. - Khí thũng phổi, COPD. - Bệnh gan mạn tính. - Suy dinh dưỡng. - Hội chứng thận hư. - Tổn thương gan nặng (viêm gan, ứ mật, xơ gan hoặc ung thư gan). - Hội chứng thận hư. Gọi đến số 1900 565656 để được giải đáp thắc mắc hoàn toàn miễn phí.
medlatec
1,176
Báo động tiểu cầu giảm còn 90 - nguy cơ biến chứng tiềm tàng Tiểu cầu là một loại tế bào máu có chức năng giúp hình thành nên các cục máu đông để cầm máu cho vết thương trên cơ thể. Nếu tiểu cầu giảm nhưng ở mức độ nhẹ thì dường như không ảnh hưởng nhiều tới sức khỏe, tuy nhiên trong trường hợp tiểu cầu giảm mạnh thì sẽ báo động sự xuất hiện của những biến chứng nguy hiểm. Vậy tiểu cầu giảm còn 90 là dấu hiệu của bệnh lý gì? Hãy cùng tìm câu trả lời trong bài viết dưới đây nhé! 1. Khái niệm giảm tiểu cầu Giảm tiểu cầu là tình trạng số lượng tiểu cầu trong máu giảm xuống dưới mức bình thường (< 150.000 tế bào/micro lít máu). Tiểu cầu giảm nhẹ cũng không ảnh hưởng lớn tới chức năng đông cầm máu của tiểu cầu. Ngược lại nếu tiểu cầu giảm mạnh thì sẽ dẫn đến tình trạng chậm đông máu, gây xuất huyết dưới da hoặc xuất huyết nội tạng không thể kiểm soát được. Nguyên nhân khiến tiểu cầu giảm thường là do những yếu tố sau đây:Do bị thiếu máu bất sản: là hiện tượng tủy xương gặp vấn đề trong quá trình sản xuất tiểu cầu. Những tế bào tiểu cầu sinh ra trong giai đoạn này sẽ bị khiếm khuyết và phát triển bất thường;Mắc bệnh ác tính như bệnh bạch cầu;Nhiễm virus: nếu cơ thể bị nhiễm virus Dengue, rubella, thủy đậu, viêm gan B, viêm gan C, quai bị, HIV,... thì tủy xương sẽ giảm sản xuất tiểu cầu. Khi đã khỏi bệnh hoạt động sản xuất tiểu cầu của tủy xương sẽ được khôi phục và tiếp diễn bình thường; Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch: tên gọi khác của tình trạng này là xuất huyết giảm tiểu cầu vô căn, xảy ra khi hệ thống miễn dịch tạo ra các kháng thể tiêu diệt chính các tế bào tiểu cầu của cơ thể;Do đột biến gen;Hóa trị liệu: các hóa chất dùng trong điều trị ung thư không chỉ giúp giải quyết những tế bào bị bệnh mà còn có thể làm tổn thương những tế bào lành, bao gồm cả tiểu cầu;Do dùng thuốc: một số loại thuốc dùng trong điều trị bệnh có thể tác động đến quá trình tạo tiểu cầu hoặc trực tiếp tiêu diệt tiểu cầu;Lách to: khi lá lách bị giãn to thì số lượng tiểu cầu mắc kẹt trong đây sẽ tăng lên và đó là lý do khiến tiểu cầu trong máu bị giảm;Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối: là hiện tượng các mạch máu xuất hiện những cục máu đông gây phá hủy tiểu cầu và hồng cầu; Phụ nữ mang thai: tình trạng này có thể là hệ quả do tiền sản giật gây nên;Các nguyên nhân khác: bị bệnh lupus ban đỏ hệ thống, uống rượu, thiếu axit folic và vitamin B12, truyền máu, nhiễm trùng nặng, ghép tạng, viêm hay tổn thương mạch máu hoặc van tim,...2. Tiểu cầu giảm còn 90 là dấu hiệu của bệnh gì? 2.1. Triệu chứng của tình trạng giảm tiểu cầu Khi bị giảm tiểu cầu, cơ thể bệnh nhân sẽ xuất hiện các triệu chứng sau:Giảm tiểu cầu nhẹ: ít xảy ra triệu chứng rõ ràng và sẽ tình cờ phát hiện ra điều này khi thăm khám sức khỏe và làm xét nghiệm huyết đồ;Giảm tiểu cầu nặng: là khi tiểu cầu giảm mạnh dưới 20.000/micro lít máu có thể gây rối loạn chức năng đông máu, bệnh nhân có biểu hiện xuất huyết bất thường không cầm được, xuất huyết niêm mạc hay xuất huyết dưới da tại mũi, họng, miệng, niêm mạc đường tiêu hóa (chảy máu cam, chảy máu chân răng, máu lẫn trong phân và nước tiểu), trên da có các nốt chấm đỏ kích thước nhỏ như đầu kim,...2.2. Tiểu cầu giảm còn 90 có nguy hiểm không? Tuổi thọ trung bình của tiểu cầu thường chỉ kéo dài trong khoảng 7 - 10 ngày, sau đó chúng sẽ tự chết đi và được thay thế luân phiên bởi những tế bào tiểu cầu mới. Ở người khỏe mạnh bình thường số lượng tiểu cầu nằm trong khoảng từ 150.000 - 450.000/micro lít máu. Mức giảm được cho là nguy hiểm khi tiểu cầu giảm xuống chỉ còn 50.000 tế bào/micro lít máu, nghiêm trọng hơn là 10.000 - 20.000 tiểu cầu/micro lít máu. Vì vậy đối với băn khoăn tiểu cầu giảm còn 90 có nguy hiểm không thì câu trả lời là có. Đây là trạng thái giảm tiểu cầu vô cùng nguy hiểm bởi vì đối chiếu với ngưỡng nghiêm trọng là 10.000 - 20.000 nêu trên thì có thể thấy mức tiểu cầu còn 90 là quá thấp, khi đó nguy cơ biến chứng xuất huyết não và tử vong là rất lớn.3. Một số phương án thường được chỉ định trong điều trị giảm tiểu cầu
medlatec
839
Công dụng thuốc Euca Thuốc Euca có thành phần chính là hoạt chất Codein, Eucalyptol, Bromoform, Guaiacol và Phenol. Đây là thuốc có tác dụng trên đường hô hấp với tác dụng điều trị chứng ho khan. 1. Thuốc Euca là thuốc gì? Nhóm thuốc: Thuốc có tác dụng đối với đường hô hấp. Dạng bào chế: Viên nang mềm. Quy cách đóng gói: Hộp thuốc gồm 7 vỉ x 6 viên nang mềm. Thành phần hoạt chất chính: Codein, Eucalyptol, Bromoform, Guaiacol và Phenol.1.1. Về thành phần Codein. Dược lực học của hoạt chất:Codein là thuốc giảm đau, giảm ho và gây ngủ. Trong đó, tác dụng giảm ho là do hoạt chất Codein tác động trực tiếp lên trung tâm gây ho ở hành não. Codein làm khô dịch tiết ở đường hô hấp và làm tăng độ quánh của dịch tiết phế quản. Codein là thuốc điều trị trong trường hợp ho khan gây ra mất ngủ .Eucalyptol có tác dụng long đờm và kháng khuẩn.Camphor, Guaiacol có tác dụng long đờm.Dược động học của Codein:Sau khi uống, nửa đời thải trừ của Codein là 2 -4 giờ, tác dụng giảm ho xuất hiện sau 1 – 2 giờ và có thể kéo dài trong khoảng 4 – 6 giờ. Codein được chuyển hóa chủ yếu ở gan và thải trừ ở thận. Codein và các sản phẩm chuyển hóa bài tiết qua phân rất ít. Hoạt chất Codein qua được nhau thai và một lượng nhỏ qua được hàng rào máu não.Camphor bị hydroxyl hóa ở gan, tạo thành chất chuyển hóa hydroxyl camphor, chất này liên hợp với glucuronic acid và đào thải qua nước tiểu. Camphor qua được nhau thai.Tác dụng của Codein:Codein là methylmorphin thay thế vị trí của hydro trong nhóm hydroxyl liên kết với nhân thơm trong phân tử Morphin. Do vậy, hoạt chất Codein có tác dụng giảm đau và giảm ho. Tuy nhiên Codein được hấp thu tốt hơn khi sử dụng theo đường uống, ít gây táo bón và ít gây co thắt mật hơn so với morphin. Ở liều điều trị thông thường, ít gây co thắt mật hơn so với morphin) và ít gây nghiện hơn Morphin.Codein có tác dụng giảm đau trong trường hợp đau nhẹ và vừa (tác dụng giảm đau của codein có thể là do sự biến đổi khoảng 10% liều sử dụng thành morphin). Nguyên nhân là hoạt chất Codein gây táo bón nhiều nếu sử dụng trong thời gian dài ngày, nên sử dụng Codein kết hợp với các thuốc thuộc nhóm chống viêm, giảm đau phi steroid để tăng tác dụng giảm đau và giảm táo bón.Codein có tác dụng giảm ho do tác động trực tiếp đến trung tâm gây ho ở hành não. Codein làm khô dịch ở đường hô hấp và làm tăng độ quánh của dịch tiết phế quản. Tuy nhiên, Codein không đủ hiệu lực để giảm ho trong những trường hợp nặng. Codein là thuốc điều trị ho trong trường hợp ho khan làm mất ngủ.Codein gây giảm nhu động ruột, vì vậy là một thuốc rất tốt trong điều trị ỉa chảy ở những người mắc bệnh đái tháo đường. Tuy nhiên, Codein không được chỉ định sử dụng khi bị ỉa chảy cấp và ỉa chảy do nhiễm khuẩn.1.2. Về thành phần Eucalyptol. Mô tả chung về hoạt chất:Eucalyptol có độ tinh khiết từ 99,6 tới 99,8% thu được bằng phương pháp chưng cất phân đoạn dầu bạch đàn.Eucalyptol có thể được tìm thấy trong nguyệt quế, dầu trà gỗ, long não, ngải cứu, húng quế, ngải, hương thảo và một số loài thực vật với lá có hương thơm khác.Tác dụng: Hoạt chất Eucalyptol có tác dụng sát khuẩn, là thành phần được sử dụng trong nhiều loại nước súc miệng và thuốc ho. 2. Thuốc Euca chữa bệnh gì? Thuốc Euca có tác dụng trong điều trị các chứng ho khan gây cảm giác khó chịu. 3. Cách dùng và liều dùng của thuốc Euca Cách dùng: Thuốc Euca được bào chế dưới dạng viên nang mềm, thích hợp sử dụng theo đường uống. Thời điểm uống thuốc là trong hoặc sau các bữa ăn.Liều điều trị của thuốc:Đối với người lớn: Uống 2 - 3 viên x 2 - 3 lần/ ngày.Đối với trẻ em trên 5 tuổi: uống bằng nửa liều điều trị thông thường của người lớn. 4. Trường hợp quá liều hay quên liều thuốc Euca Trong trường hợp quá liều Codein:Triệu chứng: suy hô hấp ( giảm nhịp thở, hô hấp kiểu Cheyne – Stokes, xanh tím). Bên cạnh đó, người dùng quá liều có thể lơ mơ dẫn đến trạng thái đờ đẫn hoặc hôn mê, mềm cơ, da lạnh và ẩm, đôi khi mạch chậm và hạ huyết áp. Trong trường hợp nặng: ngừng thở, trụy mạch, ngừng tim và có thể dẫn đến tử vong. Các bác sĩ có thể chỉ định phục hồi hô hấp bằng cách cung cấp dưỡng khí và hô hấp hỗ trợ có kiểm soát. Chỉ định Naloxon ngay bằng đường tiêm tĩnh mạch trong những trường hợp nặng. 5. Tác dụng không mong muốn của thuốc Euca Tác dụng không mong muốn thường gặp ở liều điều trị: đau nhức đầu, chóng mặt, khô họng, buồn nôn, nôn mửa, rối loạn tiêu hóa, bí tiểu, tiểu ít, rối loạn nhịp tim, hồi hộp, yếu mệt, hạ huyết áp thế đứng.Các phản ứng hiếm gặp như: mẩn ngứa, mày đay, sốc phản vệ, suy hô hấp, an dịu, sảng khoái, bồn chồn, ảo giác, mất phương hướng, rối loạn thị giác, co giật, đau dạ dày, co thắt ống mật, suy tuần hoàn, đỏ mặt, toát mồ hôi hay mệt mỏi.Bạn cần chủ động thông báo cho bác sĩ điều trị những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc Euca. 6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Euca Chú ý đề phòng khi dùng thuốc trong những trường hợp sau:Do nguy cơ gây ra suy hô hấp, chỉ sử dụng các thuốc chứa codein để giảm đau cấp tính ở mức độ trung bình cho trẻ trên 12 tuổi khi những loại thuốc giảm đau khác như Paracetamol và Ibuprofen không có hiệu quả. Codein chỉ nên được sử dụng ở liều thấp nhất để có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất.Không khuyến cáo sử dụng các chế phẩm có chứa Codein cho đối tượng trẻ em trẻ em có các vấn đề liên quan đến hô hấp (Ví dụ: khó thở hoặc khò khè khi ngủ....).Thận trọng khi sử dụng thuốc Euca cho trẻ em dưới 12 tuổi ( do thông tin nghiên cứu về ảnh hưởng của thuốc cho đối tượng này còn hạn chế).Các bệnh đường hô hấp như hen, khí phế thũng. Suy giảm chức năng gan, thận, hay có tiền sử nghiện thuốc.Sử dụng thuốc Euca thận trọng đối với người suy nhược hoặc mới mổ lồng ngực hoặc mổ bụng.Không sử dụng để giảm ho trong các bệnh nung mủ phổi, phế quản khi cần khạc đờm mủ.Không uống rượu khi dùng thuốc Euca.Không dùng thuốc Euca đối với phụ nữ có thai và cho con bú.Thuốc Euca có thành phần chính là hoạt chất Codein, Eucalyptol, Bromoform, Guaiacol và Phenol. Đây là thuốc có tác dụng trên đường hô hấp với tác dụng điều trị chứng ho khan. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được các tác dụng phụ, người bệnh cần dùng thuốc theo đơn hoặc nhờ sự tư vấn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
1,267
Lưu ý trong quá trình dùng thuốc điều trị rối loạn giấc ngủ Thuốc điều trị rối loạn giấc ngủ thường phải sử dụng trong thời gian dài, có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Vì thế, người sử dụng thuốc cần hết sức lưu ý để bảo đảm sức khỏe và nâng cao hiệu quả điều trị. 1. Rối loạn giấc ngủ là gì? Rối loạn giấc ngủ là một trong những rối loạn thần kinh gây cảm giác khó chịu và để lại nhiều hậu quả nặng nề đối với sức khỏe, tinh thần của người bệnh. Điều trị rối loạn giấc ngủ mất rất nhiều thời gian, bệnh lại dễ tái phát nên cần có liệu trình điều trị bệnh cụ thể, rõ ràng.Trong cuộc sống hiện đại có rất nhiều căng thẳng, mệt mỏi có thể khiến mọi người lo lắng, trăn trở, khó ngủ, ngủ không ngon giấc, ngủ không sâu... nhưng đó chưa được gọi là mất ngủ hay rối loạn giấc ngủ. Mất ngủ được xem là tình trạng bệnh lý nếu việc này xảy ra nhiều hơn 3 lần trong một tuần và kéo dài hơn một tháng.Giấc ngủ là hoạt động kéo dài nhằm giúp cơ thể cân bằng các yếu tố nội sinh và ngoại sinh, dao động nhịp ngày - đêm, đảm bảo hoạt động của đại não ở trạng thái thức tỉnh.Trung bình, mỗi người sẽ ngủ khoảng 6 - 9 giờ/đêm. Giấc ngủ phối hợp với các thay đổi về hô hấp, tim mạch, hormon, thân nhiệt..., là quá trình sinh lý bình thường của cơ thể.Có rất nhiều nguyên nhân gây rối loạn giấc ngủ, được chia làm 2 nguyên nhân chính, bao gồm:Nguyên nhân thứ phát: rối loạn giấc ngủ do hậu quả của một căn bệnh khác như: trầm cảm, bệnh tim, bệnh thận...Nguyên nhân tiên phát: rối loạn giấc ngủ không rõ nguyên nhân. Tuy nhiên, không phải lúc nào rối loạn giấc ngủ cũng được coi là bệnh lý. Cũng có nhiều trường hợp bị mất ngủ là biểu hiện bình thường trong một giai đoạn nhất định của đời người như: giai đoạn tiền mãn kinh của phụ nữ, giai đoạn mãn dục ở nam giới... 2. Triệu chứng rối loạn giấc ngủ Mất ngủ ảnh hưởng nhiều đến cuộc sống, sinh hoạt cũng như làm việchằng ngày Người bị rối loạn giấc ngủ có thể mất ngủ hoặc ngủ nhiều, ảnh hưởng đến các hoạt động xã hội và công việc.Người bị mất ngủ thường khó đi vào giấc ngủ, dễ bị tỉnh giấc giữa chừng, mất ngủ giữa chừng, thức dậy sớm. Mất ngủ tiên phát có thể diễn ra liên tục trong ít nhất một tháng và trung bình kéo dài đến 1 năm, có trường hợp bệnh nhân bị mất ngủ tiên phát kéo dài hàng chục năm.Người bị mất ngủ tiên phát thường tỉnh táo vào ban đêm nhưng luôn có cảm giác mệt mỏi, chán nản, ủ rũ vào ban ngày. Ngủ không đủ giấc kéo dài dẫn đến sức khỏe bị suy giảm, tinh thần giảm sút, giảm khả năng lao động, học tập, thậm chí là rối loạn hành vi, bị ảo giác và hoang tưởng.Người ngủ nhiều có thể ngủ từ 8 - 12 tiếng/đêm, rất khó tỉnh dậy vào buổi sáng. Tình trạng này diễn ra trong ít nhất 1 tháng. Người bệnh luôn cảm thấy buồn ngủ, không tỉnh táo, khó tập trung, đãng trí.Mất ngủ tiên phát thường gặp ở người cao tuổi, đặc biệt là nữ giới. Người trẻ tuổi thường mất ngủ cuối giấc và giữa giấc. Người cao tuổi thường mất ngủ đầu giấc. 3. Nguyên nhân gây rối loạn giấc ngủ Nhiều nghiên cứu về tình trạng rối loạn giấc ngủ đã cho thấy, cuộc sống hiện đại khiến giấc ngủ của con người ngày càng ít đi. Những áp lực tâm lý, căng thẳng, mệt mỏi làm sản sinh vô số gốc tự do. Các gốc tự do tấn công mạnh vào thành động mạch não dẫn đến những tổn thương nghiêm trọng, hình thành các mảng xơ vữa động mạch và cục huyết khối gây hẹp động mạch, cản trở quá trình lưu thông máu, vận chuyển oxy và dưỡng chất cần thiết lên não. Các tế bào não không nhận được đủ dưỡng chất để hoạt động, lâu ngày ảnh hưởng đến cấu trúc hệ thần kinh dẫn đến tình trạng rối loạn giấc ngủ.Không những thế, các gốc tự do còn ảnh hưởng trực tiếp tới tế bào não. Các tế bào não vừa bị gốc tự do tấn công, vừa không được cung cấp đủ dưỡng chất và oxy dẫn đến rối loạn chức năng não. Các vùng não chi phối giấc ngủ bị ảnh hưởng, không thể phối hợp nhịp nhàng, các dây dẫn truyền thần kinh bị ngắt quãng khiến giấc ngủ bị trật nhịp, khó đi vào giấc ngủ, ngủ không sâu giấc, ngủ gà ngủ gật...Tình trạng rối loạn giấc ngủ kéo dài có thể ảnh hưởng ngược trở lại não bộ, khiến tế bào thần kinh bị tổn thương, thoái hóa não. Người bị rối loạn giấc ngủ lâu dài có thể giảm tới hơn 20% khối lượng não bộ, dẫn đến suy giảm trí nhớ, đãng trí, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn vận động, dễ bị trầm cảm...Cứ thế, tình trạng bệnh lý ngày càng trở nên trầm trọng và dai dẳng hơn. Nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến rối loạn giấc ngủ mạn tính.Rối loạn giấc ngủ còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tiểu đường, cao huyết áp, suy tim, rối loạn nhịp tim, đột quỵ não, đột tử... 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc điều trị rối loạn giấc ngủ Tuy có thể làm con người tỉnh táo hơn bù cho ban đêm bị mất ngủ, nhưng cafein có thể gây ảnh hưởng không tốt cho sức khỏe về lâu dài Một số người vì mất ngủ ban đêm mà ban ngày buồn ngủ, ngủ gà ngủ gật, không thể tỉnh táo làm việc nên đã sử dụng trà và cà phê đậm đặc để xua tan cơn buồn ngủ. Tuy có thể làm con người tỉnh táo hơn nhưng tác động của cafein có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.Một số người lại lựa chọn thuốc bình thần, trong dân gian hay gọi là thuốc ngủ để dễ đi vào giấc ngủ hơn. Thuốc ngủ có khả năng ức chế hoạt động não, nếu sử dụng thuốc ngủ thường xuyên có thể khiến phụ thuộc thuốc, rối loạn vận động và nhiều ảnh hưởng xấu đến sức khỏe khác.Trước đây, điều trị mất ngủ tiên phát thường sử dụng các loại thuốc nhóm benzodiazepin. Sử dụng thuốc nhóm benzodiazepin kéo dài sẽ khiến người bệnh dễ bị quên, thuốc còn có thể gây giãn cơ và dễ ngã đối với người cao tuổi. Hơn nữa, thuốc nhóm benzodiazepin có thể gây phụ thuộc thuốc nên ngày nay loại thuốc này thường ít được sử dụng.Thuốc chống trầm cảm 3 vòng và các lọai thuốc chống trầm cảm thế hệ mới có tính an dịu có khả năng điều trị rối loạn giấc ngủ tiên phát và thứ phát kết hợp với các rối loạn lo âu, trầm cảm. Tuy nhiên, loại thuốc này cũng có một vài tác dụng phụ như: mệt mỏi, tăng cảm giác ngon miệng gây thừa cân...... vì thế cần sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ. Thuốc chống trầm cảm có thể gây an dịu mạnh nên người vận hành máy móc, người lái xe cần hết sức chú ý khi sử dụng thuốc.Một số thuốc chống trầm cảm khác cũng có tác dụng an dịu gây ngủ như Mirtazapin, Fluvoxamin, Fluoxetin...Một số thuốc an thần kinh như Olanzapin,Quetiapin ở liều thấp có tác dụng an dịu gây ngủ. Tuy nhiên những thuốc này có tác dụng lên quá trình chuyển hóa, bệnh nhân béo phì không nên dùng olanzapin.Điều quan trọng khi sử dụng thuốc điều trị rối loạn giấc ngủ là phải tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ, uống thuốc đúng liều và đủ liều. Không được tự ý sử dụng thuốc bừa bãi, không lạm dụng thuốc ngủ và thuốc an thần. Khi có các dấu hiệu rối loạn giấc ngủ, cần đến các phòng khám tâm lý, chuyên khoa tâm thần để được thăm khám và điều trị kịp thời.
vinmec
1,424
U schwannoma là gì? U schwannoma là một loại u lành tính có thể nằm ở các vị trí trong hệ thống thần kinh ngoại biên. Những bệnh nhân mắc phải căn bệnh này thường gặp khó khăn trong vận động hàng ngày và gây ra nhiều biến chứng khác. Vậy cụ thể u schwannoma là gì? Hãy cùng tham khảo những thông tin trong bài viết sau đây để hiểu rõ hơn về u schwannoma là bệnh gì và có biện pháp điều trị hiệu quả khi mắc phải. 1. Schwannoma là gì Schwannoma là những khối u hiếm, được phát sinh từ các tế bào schwannoma trong vỏ bọc thần kinh và thường được tìm thấy trong hệ thống thần kinh trung ương, tủy sống hoặc ở các dây thần kinh ngoại biên của cơ thể. Ngoài ra, chúng còn được tìm thấy ở trong ổ bụng, đường tiêu hóa và trung thất.Tuổi mắc bệnh u schwannoma trung bình là từ 20 - 50 tuổi và thường gặp nhiều hơn ở nữ giới. Đôi khi, bệnh nhân phát hiện bệnh khi đi kiểm tra sức khỏe hoặc có các triệu chứng của khối u gây chèn ép các cơ quan lân cận.Tùy vào từng cơ quan tổn thương như hệ thần kinh trung ương mà khối u thường có kích thước nhỏ. Tuy nhiên, ở một số vị trí khác như ổ bụng, đường tiêu hóa hay trung thất đôi khi gặp các khối u lớn với các đặc điểm như tổn thương u dạng nang, vôi hóa, xơ hóa. 2. Nguyên nhân gây u schwannoma Như vậy, mọi người đã biết được u schwannoma là u gì hay u schwannoma là bệnh gì? thì nguyên nhân gây bệnh là do đâu?Schwannoma là loại u thần kinh ngoại biên lành tính mà nguyên nhân của bệnh thường không được xác định rõ ràng. Một số trường hợp bệnh nhân là do di truyền, chấn thương hoặc do phẫu thuật.Một số u schwannoma có thể gây phì đại và gây ra dị dạng ở cột sống hoặc ở xương chậu. Dù u schwannoma phát triển chậm nhưng nếu chúng phát triển có kích thước lớn hơn thì việc loại bỏ sẽ khó khăn hơn. Trong trường hợp hiếm, mắc u schwannoma ở gần não (schwannoma tiền đình) có thể gây mất thăng bằng hoặc gặp vấn đề về thính giác.U schwannoma thường phát triển dạng đơn lẻ, nhưng cũng có một số trường hợp người bệnh có nhiều khối u schwannoma ở chân, cánh tay hoặc trên cơ thể, nó được gọi là schwannomatosis là một dạng hiếm của u sợi thần kinh. 3. Triệu chứng u schwannoma là gì? Triệu chứng của một khối u schwannoma xảy ra là do khối u tác động trực tiếp lên bên trong dây thần kinh hoặc khối u tạo áp lực bên ngoài vào các dây thần kinh, mô và mạch máu gần đó.Khi khối u phát triển, các triệu chứng sẽ rõ ràng hơn và tùy vào vị trí của khối u mà bác sĩ có thể xác định nguy cơ tác động đến cơ thể. Do đó kích thước của khối u không phải là yếu tố chính trong một số triệu chứng bệnh.Các dấu hiệu của bệnh là khác nhau tùy thuộc vào vị trí của khối u và mô nào bị ảnh hưởng, một số triệu chứng như:Sưng hoặc có u cục dưới da.Đau và có cảm giác ngứa ran hoặc tê bì.Khu vực ảnh hưởng bởi khối u bị yếu hoặc mất chức năng.Mất thăng bằng, chóng mặt. 4. Phương pháp chẩn đoán u schwannoma là gì Bác sĩ có thể chẩn đoán bệnh u schwannoma bằng các bước như:Hỏi kỹ bệnh sử: Bác sĩ sẽ xem xét kỹ bệnh sử, cũng như tiền sử của bệnh nhân, bao gồm: các triệu chứng, lối sống và tiền sử bệnh lý thần kinh của những người trong gia đình.Thăm khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ quan sát các vị trí của khối u xuất hiện, đánh giá mức độ đau nếu có.Xét nghiệm máu: Nhằm kiểm tra mức độ thiếu hụt lượng vitamin, đường trong máu và các bất thường hệ miễn dịch...Hình ảnh học: Chụp CT hoặc chụp MRI để phân loại được khối u schwannoma lành tính ở người bệnh.Xét nghiệm đánh giá chức năng thần kinh nhằm ghi lại hoạt động dẫn truyền tín hiệu trong thần kinh – cơ của người bệnh.Sau khi thăm khám và chẩn đoán lâm sàng, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ và phương pháp điều trị phù hợp. 5. Phương pháp điều trị u schwannoma là gì? Để điều trị u schwannoma thì cần phối hợp giữa thăm khám lâm sàng và xét nghiệm, chụp CT, MRI để đưa ra chẩn đoán chính xác nhằm có hướng điều trị phù hợp. Đối với u schwannoma thì phương pháp điều trị tốt và phù hợp nhất đó là phẫu thuật bóc u vi phẫu.Vì vậy, người bệnh khi có những triệu chứng nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán mắc u schwannoma thì cần đến các đơn vị y tế đảm bảo về chuyên môn để thực hiện điều trị nhằm loại bỏ khối u schwannoma ra khỏi cơ thể nhằm đảm bảo tính thẩm mỹ. Sau khi phẫu thuật ổn định thì bệnh nhân cần phải kiểm tra định kỳ sau 3 tháng. Sau phẫu thuật có thể khỏi hoàn toàn và không hề để lại di chứng cho người bệnh.Tóm lại, u schwannoma là khối u lành tính không gây đe dọa nhiều đến sức khỏe và tính mạng của người bệnh. Tuy nhiên, trong một số trường hợp thì bệnh nhân có thể bị biến chứng, gây nên những ảnh hưởng tiêu cực đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống hàng ngày. Do đó, khi đã được chẩn đoán mắc bệnh từ các bác sĩ chuyên môn thì người bệnh cần thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ để tránh những ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống.
vinmec
1,007
Đờm có máu là bệnh gì? cần được điều trị. Ho có đờm, khạc đờm có lẫn máu là tình trạng khiến nhiều người lo lắng, đôi khi đây là hiện tượng không đáng lo ngại nhưng cũng có thể là trường hợp nguy hiểm, cần được điều trị. Để hiểu hơn về tình trạng này bạn có thể tham khảo những thồn tin dưới đây: Ho, kèm theo khạc đờm có lẫn máu là triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau Nguyên nhân khiến đờm có máu Hiện tượng đờm có máu có thể do nhiều căn nguyên khác nhau. Người ta cũng thống kê những nguyên nhân có thể làm thương tổn vùng họng và dẫn đến hiện tượng khạc đờm ra máu đó là: Đờm có máu có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh nguy hiểm Trong trường hợp xấu đó cũng là triệu chứng của nhiều bệnh lý vô cùng nguy hiểm như ung thư vòm họng và ung thư phổi. Ho, kèm theo khạc đờm có lẫn máu là triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau như viêm phế quản mạn, u phổi, hang lao ở phổi, viêm amidan mạn,…Đây là những bệnh có thể được chữa khỏi. Tuy nhiên, trong trường hợp xấu đó cũng là triệu chứng của nhiều bệnh lý vô cùng nguy hiểm như ung thư vòm họng và ung thư phổi. Đặc biệt, đối với những người trên 40 tuổi, có tiền sử hút thuốc lâu dài thì càng cần cảnh giác với triệu chứng này. Với người bị ung thư phổi, đây là triệu chứng đầu tiên. Bên cạnh đó bệnh còn có thể gây khó thở, đau ngực, nhưng không có cảm giác khó chịu trong cổ họng. Nhưng đối với người mắc ung thư vòm họng, ở giai đoạn đầu, người bệnh có khản giọng và cổ họng khó chịu. Trong giai đoạn tiến triển hoặc di căn, người bệnh bị đau họng trầm trọng hơn khi nuốt, ho, đờm có mủ, máu và mùi hôi.   Cách phòng ngừa và điều trị tình trạng khạc đờm có lẫn máu Nếu khạc đờm có lẫn máu do bệnh viêm họng hay các bệnh lý viêm nhiễm khác, người bệnh có thể điều trị khỏi bằng cách uống thuốc kháng sinh, giảm đau, hạ sốt, có thể kết hợp với thuốc long đờm để dễ khạc đờm hơn. Đối với trường hợp kéo dài, người bệnh cần đến các bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng để kiểm tra, làm các xét nghiệm cần thiết để được tư vấn điều trị và xử lý kịp thời, tránh những biến chứng nguy hiểm.  
thucuc
447
Liệu pháp gen với các bệnh suy giảm miễn dịch di truyền Gần đây, việc sử dụng lentivirus và phục hồi liệu pháp vectơ virut để chữa một số bệnh suy giảm miễn dịch di truyền cho trẻ em đã mang lại một số kết quả khả quan ngoài mong đợi. Do vậy, các nhà khoa học đang nuôi hy vọng trong thời gian tới, cũng với liệu pháp này có thể áp dụng để chữa một số bệnh khó chữa khác như bệnh Parkinson. Sơ lược về việc dùng virut trong liệu pháp gen Lentivirus là các retrovirus phức hợp với các mẫu RNA nối nhiều tầng, nó cho phép kiểm soát sự sao chép phức tạp của virut ở các pha sớm và muộn trong chu kỳ sống của chúng. Vectơ virut là virut được cắt bỏ các gen độc lực và gắn thêm các gen chỉ thị đặc hiệu. Cách thứ nhất: Đưa “gen lành” vào đúng vị trí gen bị hỏng trong bộ gen của cơ thể. Gen lành bổ sung này sẽ chịu sự tác động của bộ gen chung, do đó sẽ có những biểu hiện bình thường của gen đó. Đây là cách lý tưởng song rất khó khăn, vì cho đến nay chúng ta vẫn chưa có cách chữa gen hỏng thành gen lành. Tuy nhiên hiện nay, khoa học đã có kỹ thuật tái tổ hợp gen đồng dạng nên phương pháp này vẫn có hy vọng để thực hiện ý đồ trên. Cách thứ hai: Bản thân cơ thể có quá trình tự sinh ra các gen lành và sửa chữa các gen hư hỏng. Nên khi đưa một gen lạ vào bộ gen cơ thể (chẳng hạn như gắn vào tế bào tủy xương), nó sẽ tác động vào tế bào theo hướng thúc đẩy quá trình tạo ra gen lành, sửa chữa gen hỏng của cơ thể (ví dụ gen này sẽ thúc đẩy tế bào tủy xương trong việc tạo ra các tế bào gốc tạo máu). Thông thường “gen lạ” được tạo ra từ virut nên kỹ thuật này gọi là tạo ra vectơ virut. Và dĩ nhiên trước đó người ta phải tìm cách để xóa các sự sao chép có hại do virut gây ra và chỉ giữ lại tính năng thúc đẩy quá trình sinh ra gen lành và sửa chữa gen hư hỏng. Cách làm này có ưu điểm là thúc đẩy việc sinh ra gen lành, sửa chữa gen hỏng một cách tự nhiên mà con người chưa tạo ra được. Tuy nhiên, vì gen đưa vào cơ thể là “gen lạ” vốn không nằm trong phức hợp điều hòa của bộ gen chung, nên nó có thể có các biểu hiện “tùy tiện”. Mà một trong các biểu hiện tùy tiện đó là gen lạ có thể gắn vào các vị trí có khả năng hoạt hóa các gen gây ung thư. Trước đây người ta đã dùng các “gen lạ” virut khác nhau để tác động lên AND người nhằm thúc đẩy quá trình sinh gen lành, sửa chữa gen hỏng. Tuy nhiên, khi “gen lạ” đi vào AND của người bệnh thì nó cũng lại tác động lên các gen lân cận khác, tạo nên ung thư như ung thư bạch cầu, gây tử vong. Do vậy mà liệu pháp gen dùng vectơ virut đã bị ngừng sử dụng một thời gian. Hiện nay, vấn đề đặt ra là chọn một virut nào thích hợp để tạo ra “gen lạ” mà không gây tác dụng phụ này. Những thành công từ việc dùng virut trong liệu pháp gen Gần đây, các nhà khoa học đã chọn lentivirus thay vì các virut cũ và phục hồi lại liệu pháp vectơ virut để chữa một số bệnh suy giảm miễn dịch di truyền. Suy giảm miễn dịch di truyền là bệnh gây ra bởi một hay nhiều thành phần thiết yếu của hệ miễn dịch bị mất đi hoặc suy giảm hoạt động biểu hiện ngay từ lúc mới sinh. Bệnh rất khó chữa trị và có nguy cơ tử vong cao. GS. Luidi Naldini, Viện San Raffaele Telethon (Milan, Ý) đã dùng liệu pháp vectơ virut để chữa cho 3 nam bệnh nhi bị hội chứng Wiskot - Aldrich. Hội chứng Wiskot - Aldrich là bệnh có biểu hiện bằng tình trạng suy giảm chức năng tế bào T trong khi số lượng của quần thể tế bào T vẫn ở mức bình thường. Theo thời gian, chức năng tế bào T ngày càng suy giảm nặng hơn. Trẻ trai mắc hội chứng này rất dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn sinh mủ và thường bị bệnh chàm rất nặng, xuất huyết dạng mảng dưới da do khiếm khuyết số lượng và chức năng tiểu cẩu. Tuy nhiên, sau 2 - 3 năm được điều trị theo liệu pháp của GS. Luidi Naldini, hệ miễn dịch của trẻ đã hoạt động tốt, các bệnh nhi đều khỏe mạnh và đặc biệt hơn cả, đó là theo đánh giá của bác sĩ phẫu thuật nghiên cứu gen Todd Rosengart, Đại học y khoa Baylor, Houston (Mỹ) trong báo cáo trước hội đồng y khoa quốc tế ngày 11/7/2013 thì những bệnh nhi trên không có dấu hiệu bị ung thư bạch cầu. Nối tiếp thành công trên, GS. Luidi Naldini đã tiếp tục dùng liệu pháp vectơ virut điều trị cho 3 trẻ bị hội chứng Eukodystory metachromatic. Eukodystory metachromatic là hội chứng tác động lên dự trữ sự tích trữ sulfat cerebrosid, gây ra sự thiếu hụt enzym arylsulfatase. Khi thiếu hụt enzym này sẽ ảnh hưởng đến não và tủy sống của trẻ, làm trẻ bị tê liệt dần và mất dần khả năng suy nghĩ... nguy cơ tử vong cao vài năm sau đó. Kết quả sau hai năm điều trị theo liệu pháp trên, enzym bị thiếu hụt đã trở về ngưỡng sinh lý, do đó đã giữ cho tủy sống và não hoạt động bình thường. Đồng thời việc theo dõi sau quá trình điều trị, người ta cũng không thấy các bệnh nhi này có các biểu hiện của bệnh ung thư bạch cầu. Theo đánh giá của nhà nghiên cứu Senlin Li, Đại học Texas (Mỹ) và báo cáo của Trung tâm khoa học y tế San Antonio: Với các kết quả kỳ diệu trên, hy vọng từ nay liệu pháp gen dùng virut sẽ được phát triển trở lại và không chỉ vậy, liệu pháp này còn có thể mở ra hướng điều trị cho các bệnh khó chữa khác như bệnh Parkinson. Nguồn: suckhoedoisong. vn
medlatec
1,100
Ăn gì khi bị ung thư bàng quang? Một chế độ ăn uống đúng cách và khoa học sẽ góp phần cải thiện nhanh chóng tình trạng sức khỏe của người bệnh ung thư nói chung và ung thư bàng quang nói riêng. Vậy nên ăn gì khi bị ung thư bàng quang là thắc mắc được rất nhiều người quan tâm, tìm hiểu. Bông cải xanh Trong bông cải xanh chứa nhiều chất glucosinolate có tác dụng ức chế sự phát triển của khối u bàng quang. Kết quả khảo sát nhóm những nguời ăn bông cải xanh 2 lần trong một tuần có thể giảm được 44% nguy cơ ung thư. Trà xanh Trà xanh chứa nhiều thành phần có lợi cho sức khỏe, đặc biệt chất chống oxy hóa mạnh mẽ sẽ giúp người bệnh ung thư bàng quang cải thiện tình trạng sức khỏe, lợi tiểu. Vì thế người bệnh ung thư bàng quang nên uống trà xanh hàng ngày. Thực phẩm giàu vitamin E Vitamin E từ các loại thực phẩm giàu vitamin E như các loại trái cây mọng, ngũ cốc, ngô, các loại hạt có thể giúp làm giảm tới 42% nguy cơ ung thư bàng quang. Bên cạnh những thực phẩm nên ăn khi bị ung thư bàng quang, người bệnh cũng cần tránh một số thực phẩm như: Đồ uống chứa nhiều cồn, chất kích thích Người bệnh ung thư bàng quang nên hạn chế tối đa việc sử dụng các chất kích thích không tốt cho sức khỏe của con người như: rượu, bia, thuốc lá, đồ uống có ga… Sử dụng thường xuyên những đồ uống này là một trong những nguyên nhân chính gây ra căn bệnh ung thư. Hạn chế đường Đường được coi là kẻ thù chính đối với bệnh nhân ung thư vì nó góp phần giúp tế bào ung thư phát triển nhanh chóng, không kiểm soát được. Chính vì thế, người bệnh cần tránh sử dụng thực phẩm chứa nhiều đường nhân tạo như: nước ngọt, bánh kẹo… Đồ ăn nhanh Ít người biết rằng trong thành phần của các loại đồ ăn nhanh chứa nhiều dầu, mỡ và nghèo chất dinh dưỡng. Sử dụng thường xuyên đồ ăn nhanh là nguyên nhân khiến ung thư bàng quang dễ tái phát trở lại. Ngoài việc duy trì một chế độ dinh dưỡng hợp lí, lối sống lành mạnh cùng suy nghĩ tích cực, lạc quan, tuân thủ theo đúng phương pháp điều trị của bác sĩ sẽ giúp người bệnh ung thư bàng quang sớm hồi phục sức khỏe.
thucuc
440
Cập nhật hội chứng QT dài bẩm sinh Đột biến gen có liên quan đến bất thường trong tái cực tim dẫn đến kéo dài khoảng QT trên điện tim, còn được gọi là hội chứng QT dài bẩm sinh. Bệnh nhân mắc hội chứng QT dài bẩm sinh có nguy cơ rối loạn nhịp thất và đột tử. 1. Tổng quan Đột biến thường xuyên nhất xảy ra ở các gen mã hóa các kênh ion kali và natri trong tim.Bệnh nhân mắc hội chứng QT dài bẩm sinh có thể không có triệu chứng hoặc xuất hiện đánh trống ngực, ngất hoặc ngừng tim.Hội chứng QT dài bẩm sinh còn được gọi dưới nhiều tên là: LQTS (Long QT Syndrome); Hội chứng Romano-Ward; Hội chứng Jervell and Lange-Nielsen; Hội chứng Timothy; Andersen-Tawil. Bệnh nhân mắc hội chứng QT dài bẩm sinh có thể không có triệu chứng hoặc xuất hiện đánh trống ngực 2.Chẩn đoán Nghi ngờ chẩn đoán với điện tâm đồ bất thường (ECG) thu được khi nghỉ ngơi cho thấy khoảng QT được điều chỉnh bởi nhịp tim (QTc):> 0,46 giây ở nữ> 0,45 giây ở nam. Tiền sử bệnh nhân và gia đình nghi ngờ có bệnh.Khoảng 25% bệnh nhân dương tính với kiểu gen có khoảng QT bình thường và chẩn đoán lâm sàng cần yêu cầu thêm:Thang điểm Schwartz Đặc điểm điện tim Điểm QTc (tính theo công thức Bazett)+ ≥ 480 ms+ 460 – 470 ms+ 450 ms và ở giới nam 321 QTc ở phút thứ 4 giai đoạn hồi phục khi làm trắc nghiệm gắng sức ≥ 480 ms 1 Xoắn đỉnh 2 Sóng T luân chuyển 1 Sóng T có khấc ở 3 chuyển đạo 1 Tần số tim theo tuổi thấp (trẻ em). Tần số tim thấp dưới bách phân vị thứ 2 theo tuổi 0.5 Bệnh sử lâm sàng Ngất (không tính điểm cho đồng thời ngất và xoắn đỉnh)+ Có stress+ Không có stress 21 Điếc bẩm sinh 0.5 Tiền sử gia đình Thành viên khác trong gia đình được chẩn đoán xác định có hội chứng QT dài 1 Có thành viên trong gia đình đột tử (trước tuổi 30) 0.5 Chú thích: ≤ 1 điểm: ít có khả năng; 1,5 - 3 điểm: khả năng trung bình; ≥ 3.5 điểm: khả năng cao mắc hội chứng QT dài Xét nghiệm di truyền để xác định đột biến. Hội chứng QT dài 1 - LQTS1: gặp 25-30% liên quan đột biến gen KCNQ1, ECG có sóng T đáy rộng khởi phát sớm.Hội chứng QT dài 2 - LQTS2: gặp 35-40% liên quan đột biến gen KCNH2, ECG có sóng T 2 đỉnh và biên độ thấp.Hội chứng QT dài 3 - LQTS3: liên quan đột biến gen SCN5A, ECG có ST đẳng điện kéo dài với sóng T xuất hiện muộn. Bệnh nhân mắc hội chứng QT dài bẩm sinh có nguy cơ rối loạn nhịp thất và đột tử 3. Quản lý bệnh Cách tiếp cận chung để điều trị dựa trên rủi ro cho biến cố tim đầu tiên trước 40 tuổi.Điều trị là không cần thiết ở những bệnh nhân có nguy cơ rất thấp (như người mang đột biến cao tuổi với khoảng thời gian QT bình thường) nhưng những bệnh nhân này nên tránh dùng thuốc để kéo dài khoảng QT (Khuyến cáo mạnh).Bệnh nhân có nguy cơ trung bình hoặc nguy cơ thấp có thể được quản lý y tế và theo dõi theo thời gian đối với các triệu chứng dai dẳng.Điều trị cho bệnh nhân có nguy cơ cao (chẳng hạn như bệnh nhân bị ngừng tim hoặc có nhiều đợt loạn nhịp tim gây ngất) bằng cách đặt máy khử rung tim và thuốc chẹn beta để ngăn ngừa các cơn loạn nhịp trong tương lai (Khuyến cáo mạnh mẽ).Thay đổi lối sống:Khuyên tất cả bệnh nhân tránh dùng thuốc kéo dài QT (Khuyến cáo mạnh mẽ).Giới thiệu bệnh nhân đến một chuyên gia tim mạch để đánh giá rủi ro khi tham gia các môn thể thao cạnh tranh hoặc khuyên bệnh nhân tránh các yếu tố kích thích đặc trưng kiểu gen gây loạn nhịp tim (Khuyến cáo mạnh mẽ).Bệnh nhân mắc hội chứng QT dài 1 (LQTS1) nên tránh bơi lội cường độ cao (Khuyến cáo mạnh mẽ).Bệnh nhân mắc hội chứng QT dài 2 (LQTS2) nên tránh tiếp xúc với tiếng ồn lớn (Khuyến cáo mạnh mẽ). Thuốc chẹn Beta:Sử dụng cho tất cả các bệnh nhân được chẩn đoán lâm sàng về hội chứng QT dài (LQTS), bệnh nhân không có triệu chứng với QT điều chỉnh (QTc) ≥ 470 mili giây và bệnh nhân có triệu chứng với ngất hoặc nhịp nhanh thất được ghi nhận / rung thất (Khuyến cáo mạnh).Cân nhắc cho bệnh nhân chẩn đoán phân tử có hội chứng QT dài (LQTS) và khoảng QT bình thường và bệnh nhân không có triệu chứng với QTc ≤ 470 mili giây (Khuyến cáo yếu).Liều dùng đề xuất bao gồm propranolol 2-3 mg / kg / ngày hoặc nadolol 1-1,5 mg / kg / ngày.Thuốc chẹn beta được báo cáo là làm giảm các biến cố tim ở bệnh nhân mắc hội chứng QT dài (LQTS).Propranolol và nadolol có thể hiệu quả hơn metoprolol ở bệnh nhân ở phân nhóm hội chứng QT dài 1 và hội chứng QT dài 2.Thuốc chẹn kênh natri:Xem xét sử dụng các thuốc chẹn kênh natri một cách thận trọng. Mặc dù thuốc có thể bình thường hóa khoảng QTc ở bệnh nhân mắc hội chứng QT dài 3 (LQT3), nhưng cũng có thể làm tăng nguy cơ tử vong đột ngột ở những bệnh nhân mắc hội chứng Brugada chồng chéo.Xem xét việc bổ sung chất chống tiết kali ở bệnh nhân mắc hội chứng QT dài 2 nếu nồng độ kali huyết thanh không được duy trì bằng chế độ ăn uống hoặc bổ sung kali đường uống.Máy khử rung tim cấy ghép (ICD):Sử dụng ở những bệnh nhân mắc hội chứng QT dài sống sót sau ngừng tim (Khuyến cáo mạnh mẽ).Không sử dụng ở những bệnh nhân không có triệu chứng với hội chứng QT dài (LQTS) chưa thử liệu pháp chẹn beta (Khuyến cáo mạnh mẽ).Xem xét ở những bệnh nhân mắc hội chứng QT dài bị ngất và / hoặc nhịp nhanh thất trong khi dùng đủ liều thuốc chẹn beta (Khuyến cáo yếu).Xem xét điều trị dự phòng đột tử do tim (SCD) ở bệnh nhân mắc hội chứng QT dài với các yếu tố có thể liên quan đến nguy cơ ngừng tim cao hơn như kiểu gen hội chứng QT dài 2 (LQT2) và hội chứng QT dài 3 (LQT3) (Khuyến nghị yếu). Xem xét điều trị dự phòng đột tử do tim (SCD) ở bệnh nhân mắc hội chứng QT dài Khử nhiễu giao cảm tim trái (LCSD):Sử dụng cho bệnh nhân có nguy cơ cao mắc hội chứng QT dài được chẩn đoán ở người:Điều trị ICD bị chống chỉ định hoặc từ chối (Khuyến nghị mạnh mẽ), hoặc. Thuốc chẹn beta không hiệu quả, không dung nạp, không được chấp nhận hoặc chống chỉ định (Khuyến nghị mạnh mẽ)Xem xét ở những bệnh nhân gặp phải các sự kiện nguy hiểm (như ngất, xoắn đỉnh hoặc ngừng tim) trong khi đang điều trị thuốc chẹn beta hoặc nhiều cú sốc bởi máy ICD trong khi dùng thuốc chẹn beta (Khuyến cáo yếu).Máy tạo nhịp đôi khi được sử dụng kết hợp với ICD để tạo điều kiện sử dụng thuốc chẹn beta với liều hiệu quả hơn.Theo dõi sau này:Theo dõi khoảng thời gian QTc.Đối với các thành viên gia đình không có triệu chứng:Nếu họ có một khoảng QT dài, đặc biệt là những bệnh nhân trẻ tuổi hơn, hãy quản lý với họ giống như một người đã bị ngất.Nếu họ có khoảng QT bình thường và không có triệu chứng, nhưng có chẩn đoán di truyền dương tính, nhu cầu điều trị là không chắc chắn, nhưng có thể có lợi cho bệnh nhân có kiểu gen hội chứng QT dài 1 (LQT1) hoặc tiền sử gia đình có các biến cố tim do thụ thể adrenergic gây ra. Gói khám giúp phát hiện sớm nhất các vấn đề của tim mạch thông qua các xét nghiệm và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Gói khám dành cho mọi độ tuổi, giới tính và đặc biệt rất cần thiết cho những người có yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
vinmec
1,400
Công dụng thuốc Vaslor 10 Thuốc Vaslor 10 có tác dụng gì, có tác dụng giảm mỡ máu không? Thực tế, Vaslor 10 là thuốc điều trị giảm cholesterol toàn phần. Thuốc Vaslor 10 được dùng để hỗ trợ người bệnh giảm mỡ máu bên cạnh chế độ ăn kiêng và tập luyện. 1. Thuốc Vaslor 10 có tác dụng gì? Vaslor 10 thuộc nhóm thuốc tim mạch, có thành phần chính là Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg. Atorvastatin có tác dụng làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-C và apo B. Ngoài ra, Atorvastatin cũng có tác dụng làm giảm VLDL-C và triglyceride, đồng thời làm tăng HDL-C. Thuốc Vaslor 10 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim và được chỉ định dùng trong những trường hợp sau:Hỗ trợ làm giảm cholesterol toàn phần, LDL, apo B, triglyceride và tăng HDL ở người bệnh bị tăng cholesterol máu và rối loạn mỡ máu hỗn hợp, bên cạnh chế độ ăn kiêng.Hỗ trợ điều trị triglycerid huyết thanh cao bên cạnh chế độ ăn kiêng.Hỗ trợ điều trị rối loạn beta lipoprotein máu nguyên phát mà người bệnh không có đáp ứng đầy đủ với chế độ ăn kiêng.Ngoài ra, thuốc Vaslor 10 cũng được dùng để điều trị dự phòng bệnh tim mạch ở đối tượng có nguy cơ mắc bệnh động mạch vành như:Nam giới trên 55 tuổi.Thường xuyên hút thuốc lá.Bị bệnh tiểu đường type 2.Tiền sử gia đình có người bị bệnh mạch vành trước 18 tuổi.Bị protein niệu.Có điện tâm đồ bất thường đặc hiệu.Bị phì đại thất trái.Dùng thuốc Vaslor 10 ở người bệnh có ít nhất 3 nguy cơ nêu trên có thể giúp làm giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim khi người cao tuổi bị tăng huyết áp và không mắc bệnh động mạch vành trên lâm sàng. 2. Cách dùng và liều dùng thuốc Vaslor 10 Thuốc Vaslor 10 được dùng theo đường uống, uống thuốc với nước, có thể uống trước hoặc sau khi ăn tùy vào chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ.Tùy vào độ tuổi và bệnh nền, liều dùng thuốc Vaslor 10 là khác nhau. Vì vậy, người bệnh cần được thăm khám và đánh giá tình trạng bệnh, bao gồm bệnh nền và kiểm tra nồng độ LDL-C cơ bản trước khi dùng.Liều dùng Vaslor 10 ở người lớn thông thường là từ 10 - 20mg/ lần/ ngày, liều dùng tối đa có thể lên đến 80mg/ lần/ ngày. Sau 2 - 4 tuần, người bệnh cần định kỳ xét nghiệm và kiểm tra lipid máu để điều chỉnh liều dùng.Ở bệnh nhân suy thận, liều dùng Vaslor 10 tương tự như người bình thường. Tuy nhiên, cần thận trọng khi dùng thuốc ở bệnh nhân suy gan tiến triển. Giảm liều ở bệnh nhân có LDL-C cao hơn 45% với liều khởi đầu từ 40mg/ lần/ ngày.Liều dùng Vaslor 10 ở trẻ trên 10 tuổi khi thấy nồng độ cholesterol trong máu tăng lên là 10mg/ lần/ ngày và liều tối đa là 20mg/ lần/ ngày. Lưu ý, chỉ dùng thuốc 1 lần duy nhất trong ngày. Không dùng thuốc cho trẻ dưới 10 tuổi vì độ an toàn ở nhóm đối tượng này chưa được kiểm nghiệm.Trong quá trình dùng thuốc Vaslor 10, người bệnh cố gắng tuân theo chế độ ăn kiêng, tránh lạm dụng thuốc.Hiện vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu đối với tình trạng dùng thuốc Vaslor 10 quá liều, người bệnh cần được hỗ trợ và điều trị triệu chứng quá liều nếu cần. Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần được xét nghiệm kiểm tra chức năng gan và theo dõi nồng độ CPK huyết thanh. 3. Tác dụng phụ của thuốc Vaslor 10 Vaslor 10 được dung nạp tốt, vì vậy hầu như các tác dụng phụ không mong muốn chỉ xuất hiện thoáng qua với mức độ nhẹ. Dưới đây là một số tác dụng phụ và Vaslor 10 thường gây ra:Nội tiết: Tăng đường máu, Hb. A1c.Tâm thần, thần kinh: Mất ngủ, nhức đầu, nhận thức suy giảm, suy nhược.Tiêu hóa: Rối loạn tiêu hóa, đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy hoặc táo bón, đầy bụng. 4. Một số lưu ý khi dùng thuốc Vaslor 10 Không dùng thuốc Vaslor 10 ở người bị quá mẫn hoặc có tiền sử dị ứng với thành phần của thuốc, người bị bệnh gan tiến triển, phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con cho bú, trẻ em.Trước khi điều trị bằng thuốc Vaslor 10, người bệnh nên xét nghiệm kiểm tra enzym gan để phòng ngừa trong quá trình sử dụng thuốc có thể gây rối loạn chức năng gan.Người bệnh có các yếu tố nguy cơ tổn thương cơ cần thận trọng khi dùng thuốc Vaslor 10 vì thuốc có thể gây ra các phản ứng có hại như viêm cơ, teo cơ. Nhóm đối tượng có nguy cơ cao là người trên 65 tuổi, thiểu năng tuyến giáp, mắc bệnh thận. Nếu dùng thuốc, người bệnh cần được theo dõi những phản ứng có hại mà thuốc có thể gây ra.Sau khi dùng thuốc Vaslor 10, nếu có biểu hiện mệt mỏi, sốt, buồn nôn, nôn, đau cơ, nước tiểu đậm màu thì người bệnh cần báo ngay với bác sĩ.Trước khi điều trị với Vaslor 10, người bệnh cần được xét nghiệm và kiểm tra creatine kinase (CK), đặc biệt là người bị bệnh nhược giáp, suy thận, tiền sử (gia đình hoặc bản thân) bị bệnh cơ (do di truyền hoặc dùng thuốc), tiền sử bị bệnh gan hoặc thường xuyên uống rượu, người cao tuổi, có nguy cơ bị tiêu cơ vân hoặc tương tác thuốc. Nếu CK cao hơn giới hạn bình thường 5 lần, người bệnh không nên dùng thuốc. Cân nhắc kỹ lưỡng việc dùng thuốc ở nhóm đối tượng xét nghiệm CK.Nếu có biểu hiện cứng cơ, đau cơ hay yếu cơ trong khi dùng thuốc Vaslor 10, cần báo ngay với bác sĩ và tiến hành làm xét nghiệm kiểm tra CK.Nếu dùng Vaslor 10 đồng thời với các thuốc kháng nấm thuộc nhóm Azol, Cyclosporin, Erythromycin, thuốc điều trị hạ mỡ máu hoặc dẫn chất của axit fibric có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh cơ; dùng với nhóm thuốc kháng axit làm giảm nồng độ của atorvastatin trong huyết tương.Nếu dùng Vaslor 10 đồng thời với Colestipol có thể làm tăng tác dụng trên lipid nhưng làm giảm nồng độ của Atorvastatin trong huyết tương; dùng với Digoxin làm tăng nồng độ Digoxin.Nếu dùng Vaslor 10 đồng thời với Clarithromycin hoặc Erythromycin sẽ làm tăng nồng độ của atorvastatin trong huyết tương. Ngoài ra, cần thận trọng khi dùng Vaslor 10 đồng thời với thuốc tránh thai đường uống có chứa Norethindrone và Ethinyl Estradiol.Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng Vaslor 10 cùng với các chất kích thích như bia, rượu, thuốc hoặc thực phẩm,... Công dụng của thuốc Vaslor 10 là làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-C và apo B, VLDL-C và triglyceride, đồng thời làm tăng HDL-C. Với công dụng này, Vaslor 10 được dùng để điều trị giảm mỡ máu ở người bị mỡ máu cao, rối loạn mỡ máu hỗn hợp cũng như điều trị dự phòng bệnh tim mạch ở người có nguy cơ.
vinmec
1,232
Chăm sóc sau mổ xoắn tinh hoàn Mổ xoắn tinh hoàn là một cấp cứu khẩn cấp trong chuyên khoa tiết niệu. Đây là tình trạng nếu không hỗ trợ điều trị kịp thời có thể gây tổn hại tinh hoàn, ảnh hưởng tới khả năng sinh sản, thậm chí phải cắt bỏ. Khi có các dấu hiệu nghi ngờ tinh hoàn bị xoắn, cần nhanh chóng nhập viện để kiểm tra và có biện pháp xử lý ngay. Bên cạnh đó việc chăm sóc sau mổ xoắn tinh hoàn cũng đóng vai trò rất quan trọng, hỗ trợ phục hồi nhanh chóng. Mổ xoắn tinh hoàn: những lưu ý khi tự chăm sóc tại nhà Nghỉ ngơi khi cảm thấy mệt mỏi, ngủ đủ giấc sẽ giúp người bệnh khôi phục năng lượng. Hầu hết bệnh  nhân đều có thể trở lại làm việc và sinh hoạt bình thường trong vòng 1 – 2 tuần sau phẫu thuật. 1. Chế độ ăn sau mổ xoắn tinh hoàn Nam giới sau phẫu thuật xoắn tinh hoàn vẫn có thể ăn uống bình thường. Nếu thấy khó chịu ở dạ dày, hãy thử các loại thực phẩm có vị nhạt, ít chất béo như gạo, bánh mì nướng, sữa chua… 2. Sử dụng thuốc mổ xoắn tinh hoàn Sau mổ xoăn tinh hoàn, người bệnh cần sử dụng thuốc giảm đau theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ nếu cần thiết. Dùng thuốc giảm đau theo đúng chỉ dẫn Trường hợp thuốc giảm đau gây khó chịu cho dạ dày: 3. Chăm sóc vết mổ xoắn tinh hoàn Vệ sinh vết mổ hằng ngày theo hướng dẫn của bác sĩ. Có thể vỗ nhẹ nước vào vết thương và sau đó thấm khô nhẹ nhàng bằng khăn sạch. Không sử dụng rượu hoặc nước oxy già để rửa vết thương. Hai dung dịch này có thể làm vết thương liền chậm hơn. Có thể chườm lạnh lên bìu khoảng 10 – 12 phút/lần cứ 1 – 2 giờ/lần trong những ngày đầu tiên sau phẫu thuật để giảm đau. Lưu ý hãy đặt một miếng vải mỏng giữa túi chườm và da. Người bệnh cũng lưu ý tái khám thường xuyên và thông báo ngay cho bác sĩ hỗ trợ điều trị nếu có các biểu hiện bất thường như: Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu:
thucuc
396
Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh tại nhà - Sức khỏe cho con, an tâm cho mẹ Hiện nay, xét nghiệm sàng lọc sơ sinh đang là "chìa khóa vàng" được các bậc cha mẹ lựa chọn cho con để an tâm với sự phát triển toàn diện của bé yêu. Trong đó, số trẻ sơ sinh sinh ra có: 2/100 thiếu men G6PD, 1/3.000 Suy giáp bẩm sinh (CH), 1/10.000 tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh (CAH), 1/15.000 Phenylketonuria (PKU) và 1/35.000 Galactosemia (GALT). Nguyên nhân dẫn tới sự gia tăng tỉ lệ dị tật bẩm sinh do nhiều yếu tố như: Di truyền, môi trường ô nhiễm, dinh dưỡng, tâm lí, sức khỏe thai phụ. Vì vậy, xét nghiệm sàng lọc sơ sinh đang là giải pháp hữu hiệu giúp giúp phát hiện sớm các bệnh lý bẩm sinh, từ đó có biện pháp can thiệp và điều trị kịp thời, giảm gánh nặng cho gia đình, đảm bảo trẻ phát triển bình thường... Các rối loạn này ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất, tâm thần, trí tuệ thậm chí tử vong nếu không được điều trị sớm. Đặc biệt, cha mẹ hoàn toàn yên tâm khi xét nghiệm thực hiện thông qua lấy máu gót chân nên không ảnh hưởng tới sức khỏe của trẻ. BS Kiên cũng lưu ý đến các bậc cha mẹ về thời điểm tốt nhất để sàng lọc sơ sinh cho trẻ là từ 48h đến 72h sau sinh. Nếu làm sớm trước 24h có thể dẫn tới kết quả dương tính giả. Nếu làm sau 72h trẻ vẫn có thể làm xét nghiệm mà giá trị xét nghiệm không thay đổi, tuy nhiên lấy mẫu quá muộn sẽ không đảm bảo được mục tiêu phát hiện bệnh sớm và điều trị kịp thời. Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh tại nhà: Lợi đủ đường Đó là chia sẻ của chị Nguyễn Minh Nhung (Từ Liêm, Hà Nội): Sinh con giữa mùa dịch COVID -19 lo lắng lây nhiễm chéo khi nằm viện, trộm vía mẹ tròn con vuông, sau 2 ngày là mình xuất viện về nhà.000 đồng/lần. Đặc biệt, sau khi đăng ký cán bộ Tổng đài gọi lại xác nhận là có cán bộ lấy mẫu đến ngay, chỉ sau vài giờ có tin nhắn báo kết quả và được các bác sĩ tư vấn nhiệt tình, giải thích cặn kẽ. Thay vì phải chờ đợi đến lượt con lấy mẫu xét nghiệm tại viện, nhất là nguy cơ lây nhiễm chéo cao trong mùa dịch bệnh các mẹ chỉ cần ngồi ở nhà để đặt lịch xét nghiệm tận nơi theo yêu cầu. vn, app i CNM. BSNT Nguyễn Bá Sơn – Chuyên khoa Di truyền; cùng các chuyên gia, bác sĩ sản khoa như BSCKI Dương Ngọc Vân …
medlatec
467
Công dụng thuốc Furic 80 Furic 80 là thuốc được sử dụng phổ biến trong điều trị các triệu chứng liên quan đến bệnh Gout. Do được bào chế dưới dạng viên nén, thuốc có cách sử dụng vô cùng đơn giản và dễ dàng. Tuy nhiên, bạn cần dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn đối với sức khỏe. 1. Furic 80 là thuốc gì? Tác dụng ra sao? Furic 80 có thành phần chính là Febuxostat với hàm lượng 80mg. Đây là hoạt chất có khả năng ức chế việc chuyển hóa Purin thành acid uric, từ đây phát huy hiệu quả trong việc giảm nồng độ acid uric trong máu ở bệnh nhân mắc bệnh Gout. 2. Chỉ định và chống chỉ định thuốc Furic 80 Thuốc Furic 80mg được chỉ định cho bệnh nhân mắc các triệu chứng liên quan đến Gout do tăng nồng độ acid uric trong máu.Ngoài ra, Furic 80 chống chỉ định trong các trường hợp sau:Bệnh nhân mắc suy tim mãn tính hoặc chứng rối loạn mạch máu não.Người bị cứng động mạch do tích tụ mảng bám.Người có chức năng gan bất thường được phát hiện thông qua xét nghiệm.Người mắc bệnh thận mãn tính giai đoạn 4 (nặng)Người có tiền sử mẫn cảm với Febuxostat hoặc đang dùng các loại thuốc như Azathioprine, Mercaptopurine. 3. Cách dùng và liều dùng thuốc Furic 80mg Nên uống thuốc Furic 80mg trong khi ăn bằng cách uống nguyên viên với một chút nước.Với người tăng acid uric máu, khi mới dùng bạn nên uống Furic 80 với liều 40mg/ngày. Sau khoảng 2 tuần dùng thuốc, có thể tăng liều dùng lên 80mg/ngày. 4. Tác dụng phụ của Furic 80 Trong quá trình dùng thuốc, bệnh nhân có thể gặp phải một số tác dụng phụ ngoài ý muốn như:Tác dụng phụ thường gặp: Nhức đầu, tiêu chảy, buồn nôn, phát ban, phù da.Tác dụng phụ ít gặp: Tăng hoocmon kích thích tuyến giáp trong máu, giảm ham muốn tình dục, mất ngủ, tăng huyết áp, đái tháo đường. Một số trường hợp xuất hiện dấu hiệu đỏ bừng mặt, giảm số lượng tiểu cầu, rối loạn cương dương, đau ngực, mệt mỏi.Khi dùng thuốc, nếu nhận thấy tác dụng phụ kéo dài hoặc có mức độ nghiêm trọng, bạn cần liên hệ với bác sĩ ngay lập tức để có hướng xử trí kịp thời. 5. Tương tác thuốc Furic 80 Việc sử dụng Furic 80 chung với một số thuốc khác có thể xảy ra tương tác thuốc hoặc làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng. Do đó, hãy thông tin cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn sử dụng (bao gồm thuốc theo toa/ không kê đơn và các thực phẩm chức năng). Không bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào trong khi đang sử dụng Furic 80 mà không có chỉ định của bác sĩ.Theo các tài liệu nghiên cứu, số loại thuốc có thể tương tác với Furic bao gồm: Azathioprine, mercaptopurine. 6. Cách xử trí khi dùng Furic 80 quá liều, quên liều Sử dụng thuốc quá liều: Khi dùng thuốc quá liều, người bệnh thường xuất hiện những dấu hiệu khá giống với các triệu chứng của tác dụng phụ. Bên cạnh đó, còn phải đối diện với tình trạng nhiễm độc gan, thận. Do đó, bệnh nhân cần được theo dõi những biểu hiện trên da mặt, huyết áp để đề phòng tình trạng nguy hiểm có thể diễn biến rất nhanh. Khi xuất hiện bất cứ dấu hiệu bất thường nào, bệnh nhân cần thông báo với bác sĩ điều trị để có hướng xử trí kịp thời.Sử dụng thuốc quên liều: Chú ý dùng thuốc đúng giờ, tránh quên liều. Nếu có quên liều, bệnh nhân cần bỏ qua liều đã quên, không sử dụng kết hợp với liều tiếp theo. Không nên bỏ liều quá 2 lần liên tiếp sẽ làm mất tác dụng của thuốc. 7. Một số lưu ý khi sử dụng Furic 80mg Cẩn trọng khi dùng thuốc cho trẻ em, phụ nữ đang mang bầu và đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tốt nhất bạn chỉ sử dụng Furic 80 khi có chỉ định của bác sĩ với liều dùng phù hợp.Người có tiền sử mắc đau tức ngực, ung thư, đột quỵ, người cấy ghép nội tạng cũng cần thận trọng khi dùng thuốc.Trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần tuân thủ theo liều dùng được yêu cầu, tránh tự ý tăng hay giảm lượng thuốc sử dụng hàng ngày.Khi quyết định ngừng điều trị bằng thuốc cần tham khảo ý kiến bác sĩ.Bệnh nhân cần thận trọng khi dùng thuốc nếu phải lái xe và vận hành máy móc do có thể xuất hiện một số vấn đề như buồn ngủ, chóng mặt, dị cảm và nhìn mờ.Với các thuốc hết hạn sử dụng hoặc xuất hiện những dấu hiệu như mốc, đổi màu thuốc, chảy nước, bệnh nhân tuyệt đối không sử dụng tiếp.Không để thuốc ở những nơi có ánh nắng trực tiếp chiếu vào hoặc nơi có độ ẩm cao sẽ làm ảnh hưởng đến chất lượng thuốc. Ngoài ra bạn cần chú ý để thuốc Furic 80mg tránh xa trẻ em và vật nuôi trong nhà.Furic 80 được xem là sự lựa chọn hữu hiệu cho những bệnh nhân mắc bệnh gout. Tuy nhiên, bạn cần dùng thuốc đúng cách, đúng liều lượng khuyến cáo để thuốc phát huy hiệu quả tốt nhất.
vinmec
929
Chữa bệnh lậu trong bao lâu? phác đồ điều trị Bệnh lậu là bệnh xã hội cần được phát hiện sớm và điều trị kịp thời hiệu quả tránh biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản. Việc chữa bệnh lậu trong bao lâu phụ thuộc vào thời gian phát hiện bệnh, phác đồ điều trị và sự tích cực của người bệnh trong quá trình điều trị. 1. Bệnh lậu được điều trị như thế nào? Việc điều trị bệnh lậu dựa trên mức độ tổn thương của bệnh, và tình trạng tiến triển của bệnh. Đối với bệnh lậu không biến chứng thì được điều trị bằng uống hay tiêm kháng sinh đặc hiệu. Khi bệnh lậu phối hợp với các bệnh nhiễm trùng khác thì phải dùng kháng sinh phối hợp. Ngoài việc sử dụng thuốc và điều trị theo liệu trình của bác sĩ. Người bệnh cần làm theo các quy định sau để giúp bệnh mau lành: Bệnh lậu cần được điều trị kịp thời hiệu quả – Trong quá trình điều trị bệnh lậu mạn tính người bệnh không được quan hệ tình dục. Việc quan hệ tình dục trong quá trình điều trị sẽ khiến bệnh tình trở nên nặng hơn hoặc có thể lây truyền bệnh cho bạn tình của mình. Thông thường sau khi kết thúc quá trình điều trị, xác định người bệnh không còn lậu cầu khuẩn, không còn triệu chứng bệnh thì mới có thể quan hệ tình dục. – Trong thời gian điều trị bệnh lậu, người bệnh cần tăng cường chất dinh dưỡng và có chế độ nghỉ ngơi hợp lí. Người bệnh cần ăn nhiều rau, củ, quả tươi, uống nhiều nước, tránh đồ ăn cay và không dùng chất kích thích nếu không các triệu chứng của bệnh sẽ kéo dài. – Người bệnh không dùng chung các đồ dùng sinh hoạt cá nhân với người khác vì có thể gây lây nhiễm bệnh. – Khi điều trị cần kết hợp điều trị cho cả bạn tình để có thể điều trị dứt điểm cho cả hai. – Không sử dụng chất kích thích, không sử dụng rượu bia vì nó có thể làm giảm hiệu quả điều trị. 2. Chữa bệnh lậu trong bao lâu? Thăm khám để được chẩn đoán và điều trị bệnh lậu kịp thời hiệu quả Bệnh lậu không khó chữa trị chỉ cần người bệnh tuân thủ điều trị theo đúng phác đồ của bác sĩ và những nguyên tắc chữa trị thì quá trình chữa trị có thể được rút ngắn. Tuy nhiên, để giải đáp băn khoăn chữa bệnh lậu trong bao lâu thì rất khó vì thời gian chữa bệnh còn phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và khả năng tiến triển trong điều trị của bệnh nhân. Quan trọng hơn là trong quá trình điều trị người bệnh cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ và quyết tâm chữa trị.
thucuc
504
Ăn không tiêu uống thuốc gì cho đỡ? Bệnh ăn không tiêu hay còn gọi là chứng khó tiêu là một dạng rối loạn tiêu hóa rất phổ biến. Tình trạng này khiến bạn cảm giác đầy bụng hay khó chịu ở dạ dày trong và sau bữa ăn. Vậy ăn không tiêu uống thuốc gì cho đỡ? 1. Các dấu hiệu nhận biết của bệnh ăn không tiêu Triệu chứng đầy bụng trong khi ăn: Đó là tình trạng bạn cảm thấy quá no ngay sau khi bắt đầu ăn. Sau đó, không thể tiếp tục ăn được nữa.Triệu chứng quá no sau bữa ăn: Bạn sẽ cảm nhận thấy thức ăn như ở trong dạ dày quá lâu, không có cảm giác đói mặc dù đã ăn cách nhiều giờ trước đó.Triệu chứng đau ở khu vực dạ dày hay đau ngay dưới lồng ngực: Bạn cần phân biệt triệu chứng này với chứng ợ nóng. Bởi ợ nóng là do axit trong dạ dày tăng lên trong thực quản, cùng với đó là cảm giác đau nhói trong lồng ngực, rồi sau đó lan đến cổ và lưng.Ngoài ra, bệnh ăn không tiêu còn có các triệu chứng khác như buồn nôn, đầy hơi, cảm giác tức khó chịu trong dạ dày, có vị chua trong miệng,... 2. Chứng khó tiêu do những nguyên nhân nào gây nên? Chứng khó tiêu do nhiều nguyên nhân gây ra. Tuy nhiên, nguyên nhân chủ yếu là do chuyển động bất thường xảy ra trong quá trình tiêu hóa thức ăn của các cơ dạ dày và giai đoạn chuyển thức ăn đến tá tràng.Ngoài ra, bệnh ăn không tiêu có thể do một số thuốc như: thuốc giảm đau, thuốc kháng sinh, thuốc tránh thai, steroid,...gây ra. Nhất là ở những phụ nữ đang mang thai, đặc biệt khi thai nhi đã lớn cũng thường gặp tình trạng ăn không tiêu.Bên cạnh đó, bệnh ăn không tiêu còn là biểu hiện của một số căn bệnh nguy hiểm hơn như: loét dạ dày và tá tràng, trào ngược axit dạ dày - thực quản, nhiễm trùng dạ dày, hội chứng ruột kích thích, viêm tụy mãn tính, bệnh lý tuyến giáp. 3. Nên sử dụng thuốc gì để điều trị bệnh ăn không tiêu? Ăn không tiêu là triệu chứng điển hình để nhận biết một số bệnh lý ở đường tiêu hóa như viêm loét dạ dày, trào ngược dạ dày - thực quản hoặc ung thư dạ dày. Ăn không tiêu có thể do bạn ăn quá nhiều tinh bột, chất béo, ăn quá nhanh,...hoặc do hệ tiêu hóa kém, giảm nhu động dạ dày,...Vậy khi ăn không tiêu đầy bụng nên uống thuốc gì cho đỡ?Sử dụng thuốc chống acid, chống tiết acid và chống đầy hơi: Loại thuốc này được sử dụng khi bị chứng khó tiêu, đầy hơi do thừa acid dịch vị như maalox plus, phosphalugel, gasvicon, pepsan,... Các loại thuốc này vừa có tác dụng trung hòa acid, vừa có tác dụng chống đầy hơi trong dạ dày.Có thể dùng thuốc kháng thụ thể H2 (ranitidin), thuốc ức chế bơm proton như omeprazol, lansoprazol.Khi ăn không tiêu đầy bụng kèm theo triệu chứng ợ chua do tình trạng trào ngược dạ dày thực quản, bạn nên dùng thêm các thuốc có chứa thêm thành phần là alginat (gasvicon). Thành phần Alginat có tác dụng bảo vệ niêm mạc thực quản ngăn không để acid dịch vị làm tổn thương thực quản.Sử dụng thuốc giúp điều hòa sự co bóp của dạ dày: Một số thuốc có thể được dùng bao gồm: metoclopramid, domperidon (motilium - M),...Các thuốc này được sử dụng khi dạ dày co bóp kém làm cho thức ăn đi từ dạ dày xuống ruột non chậm hơn bình thường.Sử dụng các thuốc giúp tiêu hóa: Có thể sử dụng các men tiêu hóa giúp tiêu hóa thức ăn ở dạ dày diễn ra dễ dàng hơn như neopeptin, alipase, festal,...Ngoài ra, bạn có thể dùng thêm thuốc hỗ trợ sự tiết mật (chophytol).Ăn không tiêu đầy bụng là triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý ở đường tiêu hóa của cơ thể con người. Triệu chứng này có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Bệnh viện đã chữa và điều trị khỏi cho rất nhiều trường hợp bệnh nhân mắc vấn đề về đường tiêu hóa.
vinmec
740
Làm sao để nhận biết được đau ruột thừa bên nào? Đau ruột thừa là một căn bệnh về đường ruột rất phổ biến, nếu chữa trị muộn có thể dẫn đến tử vong. Các bác sĩ chuyên khoa sẽ đề cập đến các kiến thức liên quan về tình trạng này. 1. Vị trí ruột thừa trong ổ bụng Ruột thừa là một trong những bộ phận của ống tiêu hóa, có hình dáng giống ngón tay nên tương đối hẹp và kín. Vị trí của ruột thừa thường thay đổi: Có thể sau manh tràng, sau phúc mạc, trước hồi tràng, sau phần hồi tràng,… Đối với người trưởng thành, ruột thừa có chiều dài thường không cố định từ 5 - 10cm và kích thước đường kính là khoảng 6mm. Về chức năng của ruột thừa, trước đây ruột thừa chỉ được nhận định là một cơ quan vô chức năng. Tuy nhiên, với những tiến bộ vượt bậc của y học hiện đại, các nhà khoa học cho rằng ruột thừa có một chức năng rất quan trọng trong việc sản sinh ra kháng thể Globulin giúp tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể, ngoài ra trong niêm mạc còn chứa nhiều lợi khuẩn có ích cho hệ tiêu hóa. Vậy ruột thừa nằm ở đâu? Do có sự liên quan đến manh tràng nên vị trí của ruột thừa thường không cố định như ở dưới gan và có thể nằm tại hố chậu bên trái bụng dưới (nếu người bị đảo ngược phủ tạng). Tuy nhiên, vị trí phổ biến nhất của ruột thừa chính là ở bụng dưới phía bên phải ổ bụng. 2. Đau ruột thừa có nguy hiểm không? Đau ruột thừa ở bên nào? Đau ruột thừa là tình trạng ruột thừa bị viêm do một trong nhiều nguyên nhân hoặc do khối u gây ra. Chính vì vậy, viêm ruột thừa cũng là căn bệnh thường gặp nhất gây đau đớn chiếm đến 70% trong tổng các ca cấp cứu. Biến chứng của bệnh viêm ruột thừa Đau ruột thừa do viêm ruột thừa gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe của người bệnh. Nếu không được chữa trị sớm hoặc tự ý sử dụng thuốc kháng sinh hay giảm đau, bệnh có thể để lại những biến chứng nguy hiểm cụ thể như sau: Nhiễm trùng máu: Vi khuẩn gây viêm ở ruột thừa sẽ xâm nhập vào máu, biến chứng này tuy ít gặp nhưng vô cùng nguy hiểm tới tính mạng. Vỡ-thủng ruột thừa: Đa số người bị viêm ruột thừa sẽ gặp biến chứng này. Vỡ hay thủng ruột thừa gây ra áp xe xung quanh ruột thừa thậm chí là nhiễm trùng khắp màng bụng (lớp lót trong của ổ bụng và bộ phận vùng chậu). Bị tắc ruột: Khi ruột thừa bị viêm, các cơ thuộc thành ruột cũng ngừng hoạt động vì vậy mọi thành phần bên trong ruột bị tích tụ lại mà không được đẩy đi. Khi chứa quá nhiều dịch trong ruột, người bệnh sẽ cảm thấy chướng bụng, buồn nôn. Biến chứng này có thể dẫn đến nguy cơ tử vong. Như vậy, bênh viêm ruột thừa gây đau ruột thừa có thể được chữa trị nếu phát hiện sớm và được chữa trị kịp thời. Ngược lại, nếu để bệnh kéo dài có thể sẽ không lường được diễn biến phức tạp và không tránh được rủi ro cao nhất là tử vong. Nhận biết đau ruột thừa bên nào trong ổ bụng? Đau bụng nói chung và đau ruột thừa nói riêng đều có biểu hiện tương đối giống nhau khiến nhiều người bị nhầm lẫn. Đau bụng dưới bên phải: Thông thường, người bị đau ruột thừa sẽ xuất hiện triệu chứng đau bụng. Quá trình đau diễn ra ban đầu là cảm giác âm ỉ xung quanh bụng và rốn. Tiếp theo, cơn đau liên tiếp di chuyển xuống vị trí 1/4 khu vực bụng dưới phía bên phải ổ bụng. Ngoài triệu chứng đau bụng với cường độ tăng dần và liên tiếp, người bệnh còn bị nôn và buồn nôn, sốt nhẹ toàn thân, môi khô,... Đau vùng thắt lưng bên phải: Khi viêm ruột thừa ở vị trí sau manh tràng người bệnh sẽ có triệu chứng này, cơn đau từ thắt lưng sẽ lan dần xuống hông, đùi bên phải. Đối tượng bị viêm ruột thừa bao gồm mọi lứa tuổi, thậm chí cả trẻ nhỏ. Một số dấu hiệu nhận biết khác Bên cạnh triệu chứng đau ruột thừa bên nào đã được giải đáp ở trên thì các dấu hiệu nhận biết khác về đau ruột thừa cũng vô cùng quan trọng: Rối loạn tiêu hóa ( tiêu chảy, chán ăn, nôn mửa,... ): Không thể chủ quan với dấu hiệu tưởng chừng bình thường này vì người bị viêm ruột thừa thường gặp triệu chứng này. Sốt: Nếu người bệnh đau bụng và sốt từ 38 độ trở lên có khả năng đây là dấu hiệu bộ phận phúc mạc bị viêm, sốt lúc này là phản ứng tự nhiên của cơ thể đã bị nhiễm trùng. Bàng quang đau và đi tiểu thường xuyên: Viêm ruột thừa sẽ kéo theo tình trạng nhiễm trùng ở nhiều bộ phận khác, cơ quan bài tiết cũng không thể ngoại trừ. Vì vậy nếu tình trạng này diễn ra trong thời gian dài sẽ rất nguy hiểm. Thành bụng co cứng: Đây là hiện tượng vốn là phản xạ tự nhiên của thành bụng nhằm bảo vệ các bộ phận ở bên trong khi bị tổn thương. Thành bụng phải liên tục co cứng và hoàn toàn nằm ngoài ý muốn của người bệnh. Vì vậy, khi bị viêm ruột thừa, sự co cứng của thành bụng có thể khiến ruột thừa bị vỡ, đe dọa trực tiếp đến tính mạng. 3. Giải pháp phòng ngừa đau ruột thừa Rau, củ xanh: Các loại rau màu xanh sẫm là lựa chọn nên được ưu tiên hàng đầu bởi có chứa nhiều chất xơ, ví dụ các loại rau cải có tác dụng lớn trong việc trung hòa một số độc tố bên trong ruột. Ngoài ra, đậu, củ cà rốt, củ khoai tây cũng chứa hàm lượng chất xơ lớn tốt cho hệ tiêu hóa. Tỏi: Tỏi là loại gia vị có công dụng làm tăng khả năng miễn dịch của cơ thể và giảm đau rất tốt. Các loại trái cây: Trái cây tươi chứa rất nhiều vitamin C và chất xơ. Đặc biệt chất xơ có thể làm sạch được các tạp chất trong ruột giúp ruột được sạch một cách tự nhiên. Nghệ và chanh: Đây là hai loại thực phẩm có thể chống viêm nhiễm, giảm đau, tiêu viêm.
medlatec
1,115
Công dụng thuốc Amnam 0,5g Imipenem là một kháng sinh phổ rộng, được chỉ định sử dụng trong các bệnh lý nhiễm khuẩn nặng. Hoạt chất kháng sinh này là thành phần chính của thuốc Amnam 0.5g. Vậy Amnam là thuốc gì và sử dụng như thế nào? 1. Amnam là thuốc gì? Amnam 0.5g là một thuốc kháng sinh, bào chế dạng hỗn hợp bột vô khuẩn chứa thành phần bao gồm Imipenem monohydrat (tương đương kháng sinh Imipenem hàm lượng 250mg) và Cilastatin natri (tương đương Cilastatin hàm lượng 250mg). Thuốc Amnam 0.5g là một sản phẩm của Công ty Dược phẩm TW2, lưu hành tại Việt Nam với SĐK VD-28733-18.Imipenem trong thuốc Amnam 0.5g là một kháng sinh có phổ tác dụng rất rộng thuộc nhóm beta-lactam. Cơ chế diệt khuẩn của Amnam 0.5g là do tương tác với một số protein gắn kết với penicillin (PBP) trên màng ngoài của vi khuẩn. Qua đó, ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn theo cơ chế tương tự các kháng sinh họ beta-lactam khác. Thành phần còn lại trong thuốc Amnam 0.5g là Cilastatin, có tác dụng ức chế Dehydropeptidase nên giúp bảo vệ Imipenem không bị thủy phân bởi enzym này.Phổ tác dụng của Amnam 0.5g bao gồm nhiều loại vi khuẩn hiếu khí lẫn kỵ khí Gram âm và Gram dương, trong đó đặc biệt là chủng vi khuẩn đa kháng như Pseudomonas kháng thuốc và các chủng Acinetobacter. 2. Chỉ định, chống chỉ định của thuốc Amnam 0.5g Amnam 0.5g không phải là lựa chọn đầu tiên trong điều trị nhiễm trùng mà chỉ dành cho những trường hợp nặng.Amnam 0.5g mang lại hiệu quả trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn nặng, bao gồm:Nhiễm khuẩn đường tiết niệu;Nhiễm trùng đường hô hấp dưới;Nhiễm khuẩn trong ổ bụng hoặc nhiễm trùng phụ khoa;Nhiễm trùng da, mô mềm và xương khớp.Thuốc Amnam 0.5g đặc biệt có ích trong điều trị những trường hợp nhiễm khuẩn hỗn hợp mắc phải tại bệnh viện, bao gồm cả viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn và nhiễm trùng huyết.Đặc biệt, Amnam 0.5g thường được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm nhiều loại vi khuẩn hỗn hợp mà những kháng sinh khác không phù hợp hoặc bị chống chỉ định do nhiều yếu tố khác nhau.Chống chỉ định của thuốc Amnam 0.5g:Tiền căn quá mẫn với kháng sinh Imipenem, Cilastatin hoặc các thành phần có trong thuốc;Dung dịch pha loãng có lidocain hydroclorid nên Amnam 0.5g dùng đường tiêm bắp chống chỉ định ở người có tiền sử nhạy cảm với các thuốc gây tê loại amid, hoặc bệnh nhân đang sốc nặng hoặc bị blốc tim. 3. Liều dùng, cách dùng thuốc Amnam 0.5g Liều dùng thuốc Amnam 0.5g cho người lớn:Các trường hợp nhiễm khuẩn từ nhẹ đến vừa: Liều khuyến cáo của Imipenem là 250-500mg, truyền tĩnh mạch cách mỗi 6 - 8 giờ một lần;Nhiễm trùng nặng với những chủng vi khuẩn chỉ nhạy cảm với Imipenem mức độ vừa: Liều khuyến cáo là 1g, truyền tĩnh mạch mỗi 6 - 8 giờ một lần, liều tối đa mỗi ngày là 4g hoặc 50 mg/kg cân nặng;Thời gian tiêm truyền ở liều 250-500mg là khoảng 20 - 30 phút còn với liều 1g cần truyền thuốc Amnam 0.5g trong 40 - 60 phút.Liều thuốc Amnam 0.5g cho trẻ em dưới 12 tuổi:Mức độ an toàn và hiệu quá của Amnam 0.5g vẫn chưa được xác định ở trẻ em, tuy nhiên kháng sinh Imipenem dạng tiêm truyền tĩnh mạch đã được sử dụng có hiệu quả ở đối tượng này với liều 12-25 mg/kg cân nặng/lần cách mỗi 6 giờ một lần.Cách dùng thuốc Amnam 0.5g: Imipenem/cilastatin chỉ dùng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch chứ không được dùng để tiêm mạch trực tiếp. Do đó cần pha lượng thuốc cần dùng với 100ml dung dịch tiêm truyền. Nồng độ cuối cùng không được quá 5 mg/ml với thời gian tiêm truyền trong 30 - 60 phút. Lưu ý cần theo dõi bệnh nhân xem có bị co giật trong quá trình truyền Imipenem hay không. Trường hợp bệnh nhân buồn nôn và/hoặc nôn ói trong khi dùng thuốc, tốc độ truyền có thể điều chỉnh chậm lại.Trong trường hợp bệnh nhân suy thận, liều dùng của Imipenem cần điều chỉnh theo độ thanh thải Creatinin như sau:Ðộ thanh thải creatinin 30-70ml/phút: Liều dùng bằng 75% liều ở người bình thường;Độ thanh thải creatinin 20-30ml/phút: Liều dùng Amnam 0.5g bằng 50% liều ở người bình thường;Độ thanh thải creatinin dưới 20ml/phút: Liều Amnam 0.5g bằng 25% liều ở người bình thường;Đối với các trường hợp thẩm tách máu cần cho thêm một liều Amnam 0.5g bổ sung sau khi thẩm tách. 4. Tác dụng phụ của thuốc Amnam 0.5g Rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn ói hoặc tiêu chảy;Viêm tĩnh mạch;Hạ huyết áp;Hồi hộp, đánh trống ngực;Cơn động kinh co giật;Nổi ban đỏ ngoài da;Viêm đại tràng màng giả;Giảm bạch cầu trung tính (bao gồm cả mất bạch cầu hạt), tăng bạch cầu ái toan, thiếu máu;Test Coombs (+), giảm số lượng tiểu cầu hoặc tăng thời gian prothrombin;Tăng AST, ALT, phosphatase kiềm và bilirubin huyết thanh;Ðau tại vị trí tiêm thuốc Amnam 0.5g;Tăng ure và creatinin huyết thanh hoặc kết quả xét nghiệm nước tiểu không bình thường.Xử trí khi gặp các tác dụng phụ của thuốc Amnam 0.5g:Cần giảm liều Amnam 0.5g ở người bệnh suy thận và người cao tuổi;Cần sử dụng Amnam 0.5g thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử co giật hoặc mẫn cảm với các kháng sinh nhóm beta-lactam;Khi xảy ra tác dụng phụ về thần kinh trung ương, việc sử dụng Amnam 0.5g cần phải dừng lại và tiếp tục liệu pháp chống co giật nếu bệnh nhân bị co giật.Nếu dùng Amnam 0.5g đơn độc có thể dẫn đến tình trạng đề kháng Imipenem trong quá trình điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn do Pseudomonas aeruginosa. Tuy nhiên không xảy ra đề kháng chéo với các loại kháng sinh khác (như Aminoglycosid hay các cephalosporin), do đó nếu điều trị nhiễm vi khuẩn P. aeruginosa có thể dự phòng kháng thuốc bằng cách dùng phối hợp với một thuốc kháng sinh nhóm Aminoglycosid. 5. Thận trọng khi dùng thuốc Amnam 0.5g Thận trọng khi dùng Amnam 0.5g ở bệnh nhân có nguy cơ dị ứng chéo 1 phần với các kháng sinh họ beta-lactam khác;Bệnh nhân có tiền sử rối loạn tiêu hóa cần thận trọng khi dùng Amnam 0.5g;Nếu có các tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương thì cần giảm liều hoặc ngưng dùng Amnam 0.5g;Thận trọng khi dùng Amnam 0.5g cho với bệnh nhân đang mang thai, cho con bú và trẻ em dưới 3 tháng tuổi.
vinmec
1,132
Răng sâu khi nào cần nhổ? Chăm sóc ra sao để tránh nhiễm trùng Răng sâu khi nào cần nhổ là điều được khá nhiều người quan tâm, bởi răng bị sâu phản ánh tình trạng sức khỏe răng miệng đang gặp vấn đề. Trường hợp các vết sâu răng chưa gây nhiễm trùng nặng vẫn có thể điều trị và kiểm soát được. Tuy nhiên, một số người vẫn đang rất lo lắng, băn khoăn liệu có nên nhổ răng sâu hay không? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có được câu trả lời khi nào cần nhổ răng sâu cũng như những lưu ý sau nhổ răng. 1. Tổng quan về tình trạng răng sâu Răng sâu có thể xuất hiện ở hầu hết mọi đối tượng, kể cả người lớn lẫn trẻ nhỏ. Tình trạng này được hiểu là phần mô cứng của răng đã bị tổn thương do một số nguyên nhân nào đó tác động vào. Từ đó làm xuất hiện quá trình hủy khoáng, gây ra bởi vi khuẩn ở mảng bám, từ đó hình thành nên những lỗ nhỏ trên răng. Sâu răng nếu không có sự can thiệp, điều trị kịp thời sẽ gây ảnh hưởng đến các lớp răng sâu bên trong, gây đau, nhiễm trùng hoặc nặng hơn là mất răng. Những biểu hiện của răng sâu Nếu nhận thấy tình trạng răng miệng xuất hiện những biểu hiện hay triệu chứng dưới đây thì rất có thể sức khỏe răng miệng của bạn đang có vấn đề, cụ thể là răng sâu. Các biểu hiện của răng sâu phải kể đến như: Răng xuất hiện những cơn đau liên tục hoặc đột ngột. Có cảm giác ê buốt, đau nhức răng khi ăn đồ ăn nóng hoặc lạnh. Tình trạng hơi thở có mùi xuất hiện. Cảm nhận được vị khó chịu từ trong miệng. Ngoài ra, trong một số trường hợp nhìn bằng mắt thường bạn cũng có thể nhận thấy được một số vệt đen hoặc nâu bám trên răng. Các biểu hiện của tình trạng răng sâu không chỉ gây mất thẩm mỹ mà còn khiến bạn cảm thấy tự ti khi giao tiếp, làm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Chẩn đoán tình trạng răng sâu như thế nào? Thói quen thăm khám răng định kỳ từ 1- 2 lần mỗi năm sẽ phần nào giúp bạn kiểm soát được sức khỏe răng miệng một cách dễ dàng hơn. Trong trường hợp răng bạn bị sâu, nha sĩ sẽ giúp bạn chẩn đoán tình trạng răng sâu cũng như nhận mức độ tiến triển bằng cách: Thăm khám và hỏi người bệnh về các cảm giác mà bạn gặp phải khi ăn uống. Nắm bắt quá trình vệ sinh, chăm sóc răng miệng hàng ngày của người bệnh. Thực hiện kiểm tra khoang miệng, răng nướu bằng các dụng cụ nha khoa chuyên biệt. Căn cứ vào kết quả chụp X-quang để chẩn đoán mức độ sâu răng hiện tại. 2. Răng sâu khi nào cần nhổ? Răng của người trưởng thành sẽ không cần phải thay nữa nếu không gặp bất cứ vấn đề nào. Tuy nhiên, trong một số trường hợp người bị chấn thương, răng bị mục, sâu răng,... thì việc nhổ răng là điều phải cân nhắc và căn cứ vào tình hình sức khỏe của răng. Vấn đề thắc mắc của rất nhiều người là răng sâu khi nào cần nhổ? Đối với tình trạng răng sâu được phát hiện ở giai đoạn đầu, bạn sẽ không cần thực hiện nhổ răng sâu. Điều bạn cần làm là hãy chủ động hỏi ý kiến của bác sĩ nha khoa để có thể cải thiện tình trạng này. Đối với trường hợp người bệnh nhận thấy những biểu hiện rõ rệt của răng sâu, kèm theo đó là từ việc thăm khám sức khỏe răng miệng cho thấy sâu răng đã kéo dài trong một thời gian. Gây nên những tổn thương nhất định đến phần tủy răng bên trong, mạch máu cũng như dây thần kinh. Theo các bác sĩ nha khoa, đây là giai đoạn răng sâu đã trở nên nghiêm trọng, sẽ không có cách khắc phục hiệu quả cũng như không thể nào ngăn chặn sự nhiễm trùng lây lan. Lời khuyên mà bác sĩ dành cho người bệnh lúc này là đề xuất phương án nhổ các răng bị sâu để bảo vệ những cái còn lại. 3. Quá trình nhổ răng sâu được thực hiện như thế nào? Bên cạnh vấn đề răng sâu khi nào cần nhổ được mọi người quan tâm thì quá trình nhổ răng diễn ra thế nào cũng là điều mà người đọc cần nắm rõ. Sau khi được chẩn đoán, xác định tình trạng sức khỏe của răng miệng và có nhận định cần phải loại bỏ các răng bị sâu nghiêm trọng thì việc nhổ răng được tiến hàng theo quy trình sau: Bước 1: Gây tê Bác sĩ sẽ tiến hành việc gây tê cục bộ vùng nướu răng cần nhổ của người bệnh sau khi đã làm sạch khoang miệng. Trường hợp tình trạng răng sâu diễn ra phức tạp, bác sĩ nha khoa sẽ sử dụng thuốc gây mê để giúp bạn chìm trong giấc ngủ và hạn chế tối đa sự đau đớn toàn cơ thể. Bước 2: Nhổ răng Bác sĩ nha khoa sẽ thực hiện việc nhổ răng bằng các dụng cụ chuyên dùng như kìm, dụng cụ nạy,… để có thể lấy răng ra một cách dễ dàng nhất. Bạn có thể yên tâm vì lúc này sẽ không có cảm giác đau đớn bởi thuốc tê đang phát huy tác dụng. Bước 3: Cầm máu Sau khi răng sâu đã được đưa ra khỏi miệng, bác sĩ sẽ tiến hành đặt một miếng gạc sạch tại vị trí răng nhổ và yêu cầu bạn ngậm để cầm máu. Trường hợp phải mổ nướu, bạn sẽ được khâu liền nướu bằng chỉ tự tiêu. 4. Những lưu ý sau khi nhổ răng sâu Sau khi nhổ răng, bạn cần có sự chăm sóc răng miệng thật cẩn thận và đúng cách bởi nguy cơ nhiễm trùng là rất cao. Sau đây chúng tôi sẽ mách bạn những điều cần lưu ý sau nhổ răng sâu: Mỗi ngày nên chườm đá hoặc khăn lạnh để giảm thiểu tình trạng sưng tấy. Thực hiện uống thuốc theo đơn thuốc bác sĩ chuyên khoa kê, không tự ý sử dụng bất cứ loại thuốc nào khác. Sau nhổ răng sâu trong khoảng 24 giờ, bạn nên ăn cháo để giảm thiểu sự vận động của hàm. Tuyệt đối không sử dụng rượu bia hay các chất kích thích để vết thương nhanh chóng hồi phục. Khi ngủ nên nâng cao đầu để ngăn ngừa sự chảy máu răng. Nhìn chung, vấn đề răng sâu khi nào cần nhổ được gói gọn trong việc nhận định tình trạng răng sâu đang ở giai đoạn nào, đã ở mức nghiêm trọng và có thể điều trị được nữa hay không. Để quá trình nhổ răng diễn ra nhanh chóng, bạn không nên quá lo lắng và thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ nha khoa sau khi nhổ răng để quá trình hồi phục diễn ra nhanh chóng nhất.
medlatec
1,201
Bác sĩ giúp phân biệt khí hư sinh lý và khí hư bệnh lý Khí hư hay dịch tiết âm đạo có lẽ đã không còn là cụm từ quá xa lạ với chị em phụ nữ. Sự xuất hiện của dịch tiết âm đạo là hiện tượng sinh lý hoàn toàn bình thường ở người phụ nữ, tuy nhiên trên thực tế những thay đổi của dịch tiết âm đạo như lượng, màu sắc hay mùi đôi khi cũng là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý viêm nhiễm. 1. Tìm hiểu về khí hư khí hư (hay còn gọi là huyết trắng) chính là dịch tiết ra ở âm đạo của người phụ nữ và thường xuất hiện ở tuổi dậy thì, sau đó giảm dần khi đến thời kỳ tiền mãn kinh. Khí hư xuất hiện chỉ là biểu hiện cho sự hoạt động và phát triển của cơ quan sinh dục nữ nên không đáng lo ngại. Thông thường, dịch tiết âm đạo có màu trắng, dai, hơi tanh hoặc không mùi. Tùy thuộc vào độ tuổi và nồng độ tiết tố nữ ở mỗi người mà lượng dịch này sẽ khác nhau. Ví dụ như lượng khí hư sẽ tiết ra nhiều hơn vào thời điểm trước rụng trứng, khi quan hệ tình dục hoặc khi mang thai. Ngược lại, sẽ tiết ra ít hơn ở giai đoạn mãn kinh hay tiền mãn kinh bởi lúc này nồng độ estrogen đã có sự suy giảm. Ở mỗi giai đoạn, dịch tiết âm đạo của người phụ nữ có những đặc điểm cụ thể như: Giai đoạn dậy thì cho đến hết tuổi thiếu niên: giai đoạn bắt đầu xuất hiện khí hư và kinh nguyệt. Từ 20 tuổi - giai đoạn mãn kinh: lượng dịch tiết của người phụ nữ đạt mức cao nhất trong khoảng từ 20 - 30 tuổi và giảm dần cùng với sự suy giảm nồng độ nội tiết tố nữ. Thời kỳ hậu mãn kinh: ở giai đoạn này, người phụ nữ thường bị khô âm đạo bởi sự chững lại của estrogen khiến lượng dịch tiết cũng sụt giảm. 2. Khí hư có vai trò gì? Dịch tiết âm đạo giữ vai trò như một chất bôi trơn, giúp giữ ẩm và ổn định môi trường sinh dục nhằm bảo vệ âm đạo khỏi sự phát triển của các tác nhân gây bệnh. Bên cạnh đó, dịch tiết này cũng tạo điều kiện để tinh trùng dễ dàng bơi sâu vào vòi trứng để thụ thai. Vùng kín của người phụ nữ được xem là khỏe mạnh nếu dịch tiết âm đạo hoàn toàn bình thường. Ngược lại, có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh viêm nhiễm vùng kín nếu dịch tiết âm đạo có sự thay đổi bất thường về màu sắc hay về lượng dịch tiết ra. 3. Phân biệt khí hư sinh lý và khí hư bệnh lý 3.1. Khí hư sinh lý Khí hư bình thường (hay khí hư sinh lý) thường có màu trắng đục, đôi khi có thể hơi ngả vàng, không có mùi hoặc tanh nhẹ, nhưng không gây cảm giác ngứa. Thường dịch tiết âm đạo ra ít và không dai ở thời kỳ trước và sau khi rụng trứng. Ngược lại, sẽ ra nhiều, loãng và dai (có thể kéo dài ra được) ở thời điểm rụng trứng. Khí hư sinh lý chỉ xuất hiện khi người con gái đến độ tuổi dậy thì. Đối với các bé gái không có dịch tiết âm đạo là do hệ thống sinh dục chưa phát triển đầy đủ nên thường không có nội tiết trong âm đạo. Khoảng thời gian tiết ra nhiều nhất thường là giữa chu kỳ kinh nguyệt, nhất là khoảng 12 - 24 giờ trước thời điểm rụng trứng khi lượng estrogen trong cơ thể tăng lên. Lúc này, người phụ nữ thường thấy khó chịu ở cửa mình do luôn có cảm giác ẩm ướt. Trong khoảng thời gian này, nếu bạn gái thấy âm đạo tiết ra nhiều dịch nhưng không thấy có mùi hôi hay không có dấu hiệu bất thường về màu sắc thì không cần quá lo lắng. Đây là hiện tượng sinh lý hết sức bình thường. 3.2. Khí hư bệnh lý Không chỉ là hiện tượng sinh lý thông thường, trong nhiều trường hợp khác dịch xuất hiện có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý viêm nhiễm âm đạo. Khí hư màu trong: thường là màu trắng trong, không có mùi hôi, nhầy dính hoặc có khi loãng như nước. Nếu thấy dịch tiết có những đặc điểm này thì có thể đây là dấu hiệu của các bệnh như: lộ tuyến cổ tử cung, polyp cổ tử cung, u xơ tử cung hay quá sản nội mạc tử cung. Khí hư màu vàng: màu vàng trong, có váng như sữa, loãng. Đây có thể là dấu hiệu cơ thể đang gặp các vấn đề về rối loạn thần kinh thực vật hoặc rối loạn tâm lý. Khí hư màu đục: khi dịch tiết âm đạo ra nhiều và đặc, màu vàng hoặc xanh, có mùi hôi, có thể có bọt hoặc không. Những đặc điểm kể trên có thể là do vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng gây ra. Khí hư giống như bã đậu: có thể do nấm. Khí hư màu xanh: số lượng nhiều kèm theo tiểu buốt, cắt thì có thể là do nhiễm lậu, chlamydia. Khí hư tanh: nhiễm trùng roi Trichomonas. Như đã nói ở trên, khí hư bệnh lý là cảnh báo cho nhiều bệnh viêm nhiễm đường tình dục. Vì vậy, khi thấy có sự bất thường về màu sắc hay lượng dịch tiết âm đạo, bạn cần đi khám bác sĩ sản phụ khoa ngay để được thăm khám và điều trị kịp thời, tránh để lâu dẫn đến viêm nhiễm nặng có thể gây vô sinh. 4. Khí hư bệnh lý có thể được phòng ngừa như thế nào? Để phòng ngừa được tình trạng khí hư bệnh lý, việc quan trọng nhất cần làm đầu tiên chính là giữ gìn vệ sinh sạch sẽ âm đạo. Thực hiện vệ sinh âm đạo hàng ngày và thao tác đúng cách để tránh gây tổn thương đến vùng nhạy cảm này. Đặc biệt, cần lưu ý vệ sinh sạch sẽ cả trước và sau khi quan hệ. Bạn gái có thể tham khảo các loại dung dịch vệ sinh phụ nữ uy tín để đảm bảo âm đạo luôn sạch sẽ và giữ được độ ẩm cần thiết. Bên cạnh đó, bạn gái nên lựa chọn những loại quần lót vừa vặn, chất liệu thoáng mát, thấm ẩm để luôn cảm thấy dễ chịu. Đồng thời quần lót nên được thay ít nhất mỗi ngày một lần. Trường hợp khí hư ra nhiều, bạn có thể sử dụng băng vệ sinh hàng ngày để giúp giữ vùng kín luôn sạch sẽ. Duy trì lối sống lành mạnh và tâm lý thoải mái cũng là một trong những cách giúp phòng ngừa tình trạng khí hư bệnh lý bởi tâm trạng căng thẳng, mệt mỏi thường xuyên có thể ảnh hưởng đến nội tiết tố nữ estrogen và làm dịch âm đạo ra nhiều hơn. Trên đây là một số thông tin cơ bản về dịch tiết âm đạo ở phụ nữ. Hi vọng với những gì được chia sẻ trong bài viết sẽ giúp bạn gái hiểu rõ hơn về cơ thể mình, từ đó có những biện pháp bảo vệ sức khỏe và phòng tránh bệnh lý phù hợp.
medlatec
1,250
10 nguyên nhân gây cường kinh Sự cố ra kinh nhiều hay xảy ra ở phụ nữ trẻ - những người chưa hình thành các chu kỳ kinh có rụng trứng và những phụ nữ sắp đến tuổi mãn kinh. Ngoài sự bất tiện, ra kinh nhiều còn gây mỏi mệt. Nếu tháng nào cũng ra nhiều có thể gây thiếu máu thiếu sắt. Sau đây là 10 nguyên nhân gây kinh nguyệt nhiều. Mất cân bằng về hormon: Ở tuổi vị thành niên hay tuổi mãn kinh là nguyên nhân ra kinh nhiều phổ biến nhất. Trong tuổi vị thành niên sau khi có kinh lần đầu và nhiều năm trước mãn kinh, nồng độ hormon rất dao động nên thường dẫn đến ra kinh quá nhiều. Tình trạng ra kinh nhiều do mất cân bằng hormon có thể điều trị bằng viên thuốc tránh thai uống hay các hormon khác. U xơ tử cung: Nguyên nhân cũng rất thường gặp gây ra kinh nhiều, thường lành tính, hay gặp ở phụ nữ độ tuổi 30 hay 40. Nguyên nhân gây ra u xơ còn chưa rõ nhưng chắc chắn thuộc loại u phụ thuộc vào hormon estrogen. Có nhiều cách can thiệp ngoại khoa để xử trí u xơ như bóc nhân xơ, lấy đi nội mạc tử cung, làm tắc động mạch tử cung, kể cả cắt tử cung… điều trị bằng thuốc như thuốc đồng vận Gn RH, viên thuốc tránh thai uống, androgen, RU486 (viên thuốc gây sảy thai)… một số phụ nữ ưa dùng progesteron tự nhiên cho u xơ tử cung. Thường thường, khi các triệu chứng không nghiêm trọng hay gây phiền phức nhiều thì có thể “theo dõi và chờ đợi”. Khi đến tuổi mãn kinh, u xơ tử cung co nhỏ lại một cách rõ rệt và biến mất không cần điều trị. Pô-líp cổ tử cung: Là u nhỏ, mảnh, mọc lên từ bề mặt niêm mạc của cổ tử cung hoặc từ ống cổ tử cung và lòi ra khỏi lỗ ngoài cổ tử cung. Nguyên nhân gây ra pô-líp chưa rõ nhưng thường do nhiễm khuẩn và nhiều khi còn thể hiện đáp ứng bất thường khi nồng độ estrogen tăng cao hay các mạch máu khu trú ở cổ tử cung bị sung huyết. Phụ nữ dễ bị pô-líp cổ tử cung nhất là ở độ tuổi ngoài 20 và đã có con. Cách xử trí thông thường là cắt hay xoắn vặn pô-líp, kết hợp với dùng kháng sinh. Pô-líp phát triển từ nội mạc tử cung: Thường không ác tính. Nguyên nhân chưa rõ nhưng thường kết hợp với tình trạng quá nhiều estrogen sau khi điều trị bằng hormon hay một số thể u buồng trứng. Cách xử trí thường là soi buồng tử cung và nong nạo, lấy mẫu mô để xét nghiệm nhằm loại trừ ác tính. Lupus: Là bệnh viêm mạn tính và thuộc loại bệnh tự miễn dịch, có thể tác động đến nhiều bộ phận cơ thể, đặc biệt là da, khớp, máu và thận. Nguyên nhân chưa rõ nhưng các nhà khoa học tin rằng có yếu tố gen học và các yếu tố môi trường như nhiễm khuẩn, dùng một số loại kháng sinh, nhất là sulpha và penicillin, phơi nhiễm với tia cực tím, ảnh hưởng của stress nghiêm trọng, hormon và một số thuốc khác cũng đều có vai trò gây ra các triệu chứng của bệnh. Các triệu chứng của lupus khác nhau rất nhiều ở từng người bệnh, cách điều trị cũng vậy, có tính cá biệt lớn nhưng điểm chung là tránh bị stress, dùng các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDS) hay các thuốc chống miễn dịch… Bệnh viêm tiểu khung: Là bệnh nhiễm khuẩn của một hay nhiều cơ quan trong tiểu khung như tử cung, vòi trứng và cổ tử cung. Viêm tiểu khung thường do bệnh lây truyền qua đường tình dục nhưng đôi khi xảy ra sau sinh đẻ, sảy thai hay sau các thủ thuật phụ khoa khác. Cách điều trị là kháng sinh. Ung thư cổ tử cung: Thể ung thư khi các tế bào ở cổ tử cung trở nên bất thường, sinh sôi phát triển không thể kiểm soát và gây thương tổn cho các phần lành mạnh khác của cơ thể. Virut gây u sùi (HPV) là nguyên nhân chính (trên 90%) của các trường hợp ung thư cổ tử cung. Điều trị bao gồm: can thiệp ngoại khoa, hóa liệu pháp và xạ trị. Ung thư nội mạc tử cung: Khi các tế bào bất thường ở tử cung hay nội mạc tử cung (lớp tế bào che phủ buồng tử cung) sinh sôi không thể kiểm soát và làm tổn thương đến tử cung và các cơ quan khác. Nguyên nhân chưa rõ nhưng điều đã rõ là phụ nữ ngoài 50 thường bị quá sản nội mạc tử cung hoặc đã dùng nhiều lần liệu pháp thay thế. Cách chữa trị đầu tiên thường là cắt bỏ tử cung, sau đó có thể dùng hóa liệu pháp và/hoặc liệu pháp tia xạ. Dụng cụ tử cung tránh thai: Là nguyên nhân tiềm ẩn gây ra ra kinh nhiều. Khi bị ra kinh nhiều và mang dụng cụ tử cung thì nên lấy ra và chọn phương pháp tránh thai thay thế. Bệnh gây chảy máu: Có nhiều loại bệnh và khó cầm máu. Cần được khám và phát hiện nguyên nhân, có khi cần bổ sung các yếu tố đông máu.
medlatec
920
Lý giải nguyên nhân thai ngoài tử cung sau chuyển phôi 1. Định nghĩa và loại hình của thai ngoài tử cung 1.1 Thai ngoài tử cung là gì? Thai ngoài tử cung là một tình trạng khi phôi được thụ tinh ngoài tử cung, thường là trong ống dẫn trứng, và không thể di chuyển vào tử cung để phát triển như bình thường. Thai ngoài tử cung sau chuyển phôi là một tình trạng nguy hiểm dù hiếm nhưng vẫn xảy ra Đây là một vấn đề y tế nghiêm trọng và đòi hỏi sự can thiệp y tế. 1.2 Loại hình của thai ngoài tử cung Loại hình thai ngoài tử cung có thể được phân thành các dạng sau: – Thai ngoài tử cung vị trí phôi trong ống dẫn – Thai ngoài tử cung vị trí phôi trong buồng tử cung – Thai ngoài tử cung vị trí phôi ngoài tử cung – Thai ngoài tử cung hỗn hợp 2. Nguyên nhân gây ra thai ngoài tử cung sau chuyển phôi Nguyên nhân gây ra thai ngoài tử cung sau khi chuyển phôi chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng có một số yếu tố có thể đóng vai trò trong tình trạng này. Dưới đây là một số nguyên nhân được biết đến: 2.1 Tắc nghẽn ống dẫn Một trong những nguyên nhân chính gây thai ngoài tử cung sau khi chuyển phôi là tắc nghẽn hoặc tổn thương ống dẫn. Nếu ống dẫn bị tắc, phôi không thể di chuyển xuống tử cung và sẽ gắn kết và phát triển trong ống dẫn. 2.2 Vấn đề về cấu trúc ống dẫn Các vấn đề cấu trúc của ống dẫn, chẳng hạn như tổn thương hoặc biến dạng, cũng có thể làm cho việc di chuyển của phôi trở nên khó khăn hoặc không thể. 2.3 Nhiễm trùng ống dẫn Nhiễm trùng trong ống dẫn có thể làm tắc nghẽn hoặc gây tổn thương đến ống dẫn, gây nguy cơ thai ngoài tử cung. 2.4 Tiền sử phẫu thuật Nếu phụ nữ đã từng trải qua phẫu thuật trên ống dẫn hoặc tử cung, có thể gây ra tổn thương và tắc nghẽn, tăng nguy cơ thai ngoài tử cung. 2.5 Vấn đề về tử cung Các vấn đề về tử cung, chẳng hạn như sẹo, polyp, hay khối u trong tử cung có thể tạo ra một môi trường không thuận lợi cho phôi gắn kết và phát triển, dẫn đến thai ngoài tử cung. 2.6 Yếu tố hormon Một số tình trạng nội tiết tố có thể gây ra thay đổi trong môi trường tử cung, ảnh hưởng đến việc gắn kết và phát triển của phôi. 2.7 Yếu tố di truyền Có một số bằng chứng cho thấy yếu tố di truyền có thể đóng vai trò trong thai ngoài tử cung, mặc dù chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Trong một số trường hợp, nguyên nhân thai ngoài tử cung sau IVF không được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, đôi khi cũng có trường hợp không xác định được nguyên nhân cụ thể của thai ngoài tử cung sau khi chuyển phôi. 3. Triệu chứng và tác động của thai ngoài tử cung đối với sức khỏe của người phụ nữ 3.1 Các triệu chứng phổ biến của thai ngoài tử cung sau chuyển phôi Các triệu chứng của thai ngoài tử cung có thể khác nhau từng trường hợp, nhưng dưới đây là một số triệu chứng phổ biến: – Đau bên dưới bụng – Ra máu từ âm đạo – Đau khi quan hệ tình dục – Đau nhức vai hoặc lưng – Tăng hCG không đúng tốc độ. Việc tăng hCG chậm hơn so với mức tăng thông thường có thể là dấu hiệu của thai ngoài tử cung. – Triệu chứng giả: Đôi khi, một số phụ nữ có thể không có triệu chứng đáng kể hoặc có triệu chứng giả, cho đến khi có biến chứng nghiêm trọng như đau bụng cấp, xuất huyết nhiều hoặc nguy hiểm đến tính mạng. Để chẩn đoán chính xác, cần thực hiện các xét nghiệm và siêu âm cụ thể để xác định vị trí của phôi. Nếu có bất kỳ triệu chứng nghi ngờ thai ngoài tử cung, cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ để được đánh giá và điều trị thích hợp. 3.2 Tác động của thai ngoài tử cung đối với sức khỏe của người phụ nữ Thai ngoài tử cung sau khi chuyển phôi có thể có tác động nghiêm trọng đến sức khỏe của người phụ nữ. Dưới đây là một số tác động potenial: – Rupture ống dẫn ( vỡ ống dẫn ) – Mất một ống dẫn. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai trong tương lai và tăng nguy cơ thai ngoài tử cung tái phát. – Nhiễm trùng và viêm nhiễm – Cạn kiệt máu và nguy cơ suy giảm ảnh hưởng đến sức khỏe và chức năng tổng thể của người phụ nữ. – Ảnh hưởng đến tâm lý và cảm xúc của phụ nữ Để giảm tác động của thai ngoài tử cung và nguy cơ liên quan đến tình trạng này, điều quan trọng là phát hiện sớm và điều trị kịp thời. 4. Phương pháp điều trị thai ngoài tử cung sau khi chuyển phôi Phương pháp điều trị thai ngoài tử cung phụ thuộc vào tình trạng và tình huống cụ thể của mỗi trường hợp. Dưới đây là một số phương pháp điều trị phổ biến: – Quan sát chờ: Đối với một số trường hợp nhỏ và không gây nguy hiểm đến sức khỏe, bác sĩ có thể quyết định quan sát chờ và theo dõi sự phát triển của thai ngoài tử cung. Quan sát chờ thường được thực hiện trong các trường hợp thai ngoài tử cung sớm và không có triệu chứng nguy hiểm. – Thuốc Methotrexate được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của tế bào phôi. Nó có thể được sử dụng trong các trường hợp thai ngoài tử cung nhỏ và không gây nguy hiểm. Methotrexate thường được tiêm vào cơ hoặc dùng dạng thuốc uống. – Phẫu thuật mở: Trong một số trường hợp, khi thai ngoài tử cung lớn và gây nguy hiểm, phẫu thuật mở có thể được thực hiện. Quy trình phẫu thuật này bao gồm một mổ tiết lộ để loại bỏ thai ngoài tử cung và khắc phục bất kỳ tổn thương nào trong ống dẫn hoặc tử cung. – Phẫu thuật thông qua thiết bị nội soi: Phương pháp phẫu thuật thông qua thiết bị nội soi (laparoscopy) được sử dụng để loại bỏ thai ngoài tử cung qua các vết cắt nhỏ trên bụng. Thủ thuật này ít đau hơn và thời gian phục hồi sau phẫu thuật cũng ngắn hơn so với phẫu thuật mở. – Phẫu thuật cắt bỏ ống dẫn: Trong một số trường hợp, nếu ống dẫn bị tổn thương nghiêm trọng hoặc tái phát thai ngoài tử cung thường xuyên, bác sĩ có thể quyết định cắt bỏ ống dẫn. Điều này làm giảm khả năng thai ngoài tử cung tái phát, nhưng cũng gây mất khả năng mang thai tự nhiên. Quyết định về phương pháp điều trị cụ thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước và vị trí của thai ngoài tử cung, tình trạng sức khỏe tổng quát của người phụ nữ, lịch sử sinh sản và ước muốn sinh sản trong tương lai. Sau quá trình điều trị, người phụ nữ cần thực hiện theo dõi và kiểm tra định kỳ để đảm bảo rằng thai ngoài tử cung đã được loại bỏ hoàn toàn và không có bất kỳ biến chứng nào. Nếu gặp phải thai ngoài tử cung chị em nên tìm kiếm sự tư vấn, hướng dẫn từ bác sĩ sản phụ khoa Ngoài ra, thai ngoài tử cung sau khi chuyển phôi có thể gây ra tác động tâm lý và cảm xúc đáng kể đối với người phụ nữ. Vì vậy, hỗ trợ tâm lý và tâm lý sau thai ngoài tử cung là rất quan trọng. Các biện pháp như tư vấn tâm lý, hỗ trợ từ gia đình và bạn bè, và tham gia vào nhóm hỗ trợ có thể giúp người phụ nữ vượt qua những khó khăn và hồi phục sau thai ngoài tử cung.  
thucuc
1,426
Top 5 cách hỗ trợ điều trị suy giảm trí nhớ ở người trẻ Theo thống kê hiện nay, có tới 85% người dưới 40 tuổi gặp vấn đề về trí nhớ. Tình trạng này đang gia tăng một cách nhanh chóng và gây ra nhiều khó khăn trong công việc cũng như cuộc sống của người bệnh. Hãy cùng tham khảo ngay top 5 phương pháp hỗ trợ điều trị suy giảm trí nhớ ở người trẻ trong bài viết sau đây để cải thiện và phòng ngừa tình trạng này nhé. 1. Thực trạng suy giảm trí nhớ ở người trẻ Tình trạng suy giảm trí nhớ đang dần trở nên nghiêm trọng hơn, gây ảnh hưởng đến công việc và sinh hoạt hàng ngày của người bệnh. Những người mắc chứng suy giảm trí nhớ thường dễ bị kích động, cáu gắt, mất tập trung, xử lý công việc chậm chạp hơn, dễ nhầm lẫn các yêu cầu khi được giao… Suy giảm trí nhớ đang ngày một phổ biến ở giới trẻ do áp lực và căng thẳng gây ra 2. Tại sao người trẻ tuổi bị suy giảm trí nhớ? Suy giảm trí nhớ ở người trẻ tuổi đang ngày một phổ biến. Tuy nhiên, rất ít người biết đến nguyên nhân gây ra tình trạng này. Theo các chuyên gia, suy giảm trí nhớ ở người trẻ tuổi thường xuất hiện do các nguyên nhân như sau: 2.1 Trầm cảm và stress Người trẻ thường hay phải chịu áp lực từ công việc, học tập, cuộc sống… dẫn đến tình trạng stress, căng thẳng thần kinh. Điều này tác động trực tiếp lên trung tâm thần kinh và làm giảm tốc độ phản ứng với sự vật. Do vậy, người bệnh khó tập trung suy nghĩ, dễ bị phân tán tư tưởng và giảm khả năng giải quyết vấn đề. Lâu dần não bộ bị suy giảm chức năng, gây tình trạng sa sút trí nhớ. 2.2 Rối loạn giấc ngủ Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe, giúp cơ thể được nghỉ ngơi, thư giãn, tái tạo năng lượng và đào thải độc tố. Ngoài ra, sóng não có thể được tạo ra và lưu trữ các thông tin vào vỏ não trong quá trình ngủ. Tình trạng thiếu ngủ, mất ngủ sẽ làm gián đoạn khả năng truyền và lưu trữ thông tin vào vỏ não, làm mất trí nhớ ngắn hạn và mau quên. Để có giấc ngủ ngon, người bệnh cần loại bỏ các áp lực, căng thẳng trong cuộc sống, có chế độ dinh dưỡng, vận động khoa học và hạn chế sử dụng các loại thức uống chứa chất kích thích như rượu, bia, trà, cà phê, nước tăng lực… Rối loạn giấc ngủ là nguyên nhân phổ biến gây suy giảm trí nhớ ở người trẻ 2.3 Làm quá nhiều việc cùng một lúc Khi cơ thể làm quá nhiều việc sẽ khiến não bộ bị quá tải và gây suy giảm trí nhớ ở người trẻ. Tốt nhất bạn nên làm tập trung vào một việc trong một thời điểm, sắp xếp thời gian làm việc và nghỉ ngơi hợp lý, tránh làm nhiều việc cùng lúc để hạn chế nguy cơ bị suy giảm trí nhớ. 2.4 Chế độ dinh dưỡng kém Dinh dưỡng đóng một vai trò vô cùng quan trọng đối với sức khỏe nói chung và bộ não nói riêng. Các vấn đề như thiếu máu do thiếu chất sắt cũng khiến chúng ta mệt mỏi, chóng mặt. Thiếu máu lên não, đi kèm với những áp lực cuộc sống làm tăng nguy cơ mắc bệnh suy giảm trí nhớ ở người trẻ. Ngoài ra, thiếu hụt vitamin B1 cũng gây ảnh hưởng đến khả năng duy trì các chất dẫn truyền thần kinh, ảnh hưởng đến trí nhớ và suy nghĩ của con người, thiếu hụt vitamin B1 có thể khiến bạn bị mất trí nhớ ngắn hạn hoặc dài hạn. 3. Top 5 cách hỗ trợ điều trị suy giảm trí nhớ ở người trẻ hiệu quả Suy giảm trí nhớ khiến người trẻ thường xuyên gặp phải rắc rối trong cuộc sống hàng ngày và khiến người bệnh khó thăng tiến trong công việc. Hãy tham khảo ngay 5 phương pháp hỗ trợ giúp cải thiện tình trạng này như sau: 3.1 Ngủ đủ giấc giúp điều trị suy giảm trí nhớ ở người trẻ Như đã nói ở trên, giấc ngủ đóng vai trò vô cùng quan trọng cho việc hình thành ký ức. Chính vì vậy, việc ngủ đủ giấc là vô cùng cần thiết. Người trẻ nên ngủ sớm, hạn chế thức khuya, dậy muộn và nên duy trì thói quen ngủ đúng giờ để có một sức khỏe tốt nhất. 3.2 Thư giãn Áp lực, căng thẳng hay những cảm xúc tiêu cực là điều cần phải loại bỏ ra khỏi cơ thể. Thả lỏng cơ thể, thư giãn bằng cách thiền hay tập yoga sẽ giúp bạn cải thiện tình trạng stress hiệu quả, từ đó ngăn chặn nguy cơ gây suy giảm trí nhớ. Người bệnh nên thư giãn thường xuyên, tránh căng thẳng và áp lực để cải thiện suy giảm trí nhớ 3.3 Suy nghĩ tích cực Suy nghĩ tích cực, lạc quan là phương pháp giúp thúc đẩy khả năng ghi nhớ. Não bộ là cơ quan đặc biệt, khi suy nghĩ tích cực, vui vẻ, thì não bộ sẽ tiết ra chất chống oxy hóa và ngăn chặn các tác động tiêu cực cho cơ thể. 3.4 Học hỏi, tham gia các hoạt động xã hội Não bộ có thể hoạt động tốt hơn khi thường xuyên hoạt động ở mức vừa phải. Bạn có thể cải thiện khả năng ghi nhớ bằng cách học chơi một số trò chơi trí tuệ, hay tham gia các hoạt xã hội để cải thiện tình trạng suy giảm trí nhớ hiệu quả. 3.5 Chế độ dinh dưỡng khoa học hỗ trợ điều trị suy giảm trí nhớ ở người trẻ Các nghiên cứu khoa học cho thấy, chế độ dinh dưỡng lành mạnh giúp ngăn ngừa và chậm quá trình suy giảm trí nhớ hiệu quả. Người bệnh nên tăng cường ăn các loại rau xanh, các loại chất béo tốt như dầu ô liu, dầu omega-3 từ các loại cá biển, cắt giảm ăn thịt đỏ và hạn chế tối đa việc sử dụng rượu bia, thuốc lá và các loại thức uống chứa chất kích thích khác. Trên đây là những thông tin về các phương pháp hỗ trợ cải thiện chứng suy giảm trí nhớ ở người trẻ để bạn tham khảo. Lưu ý việc áp dụng các phương pháp này không thể thay thế việc khám và điều trị với các bác sĩ chuyên khoa. Đừng quên thăm khám thường xuyên để được chẩn đoán, xác định nguyên nhân và phòng ngừa bệnh từ sớm.
thucuc
1,170
Bệnh tá tràng và những thông tin cần biết Bệnh tá tràng là bệnh lý không còn hiếm gặp trong xã hội hiện nay. Môi trường, vi khuẩn, lối sống,…đều có thể tác động xấu tới tá tràng. Hãy cùng tìm hiểu về triệu chứng, nguyên nhân và các cách điều trị bệnh hiệu quả. 1. Bệnh tá tràng là gì? Tá tràng là một đoạn hình chữ C dài khoảng 25cm trong cơ thể con người. Tá tràng gần dạ dày và giữ vai trò rất quan trọng trong việc trung chuyển thức ăn từ dạ dày và quá trình tiêu hóa thức ăn ở ruột non. Bệnh tá tràng diễn ra khi xuất hiện tổn thương trên lớp niêm mạc. Nguyên nhân do có sự mất cân bằng giữa yếu tố tấn công (dịch vị) và yếu tố bảo vệ (lớp chất nhầy) tại niêm mạc vùng hành tá tràng. Bệnh tá tràng diễn ra khi trên niêm mạc xuất hiện vết loét 2. Triệu chứng thường gặp của bệnh tá tràng Có rất nhiều dấu hiệu để chúng ta nhận biết bệnh tá tràng. Thông thường bệnh sẽ có các biểu hiện sau: 2.1 Đau bụng vùng thượng vị Đau bụng vùng phía trên rốn là triệu chứng phổ biến nhất của bệnh viêm tá tràng. Tùy mức độ bệnh, cơn đau có thể diễn ra âm ỉ, từng cơn hoặc đau kéo dài liên tục. Tần suất cơn đau sẽ xuất hiện nhiều hơn vào mùa lạnh. 2.2 Chướng bụng, chán ăn, buồn nôn Xảy ra hiện tượng này do các chức năng của dạ dày tá tràng hoạt động không tốt khiến thức ăn tiêu hóa chậm. Thức ăn sẽ tích tụ trong dạ dày khiến người bệnh luôn thấy đầy bụng. 2.3 Ợ hơi, ợ rát, ợ chua Dấu hiệu dễ nhận biết khi bị viêm tá tràng là người bệnh thường xuyên bị ợ hơi, ợ chua. Nguyên nhân xảy ra hiện tượng này là do thức ăn không được tiêu hóa hết và tích tụ trong dạ dày. Lượng hơi từ thức ăn lên men bị đẩy lên họng gây ra cảm giác buồn nôn. 2.4 Rối loạn tiêu hóa Người bệnh sẽ bị tiêu chảy hoặc táo bón xen kẽ rất khó kiểm soát. Nguyên nhân do tá tràng bị tổn thương dẫn tới các hoạt động tiêu hóa không còn được như trước. 2.4 Các triệu chứng khác Mất ngủ, suy nhược cơ thể, sụt cân đột ngột. Ngoài ra khi bệnh trở nặng sẽ có các triệu chứng: Đi ngoài phân đen do ổ loét bị rỉ máu thường xuyên. Tình trạng mất máu nhiều có thể gây tụt huyết áp, sốc. Khi đó bạn cần đến ngay bệnh viện gặp các bác sĩ chuyên khoa để được hỗ trợ điều trị kịp thời. Người bệnh thường thấy đau ở vùng thượng vị 3. Các nguyên nhân chủ yếu gây bệnh viêm tá tràng Những nguyên nhân nào gây ra bệnh viêm tá tràng? Có rất nhiều các nguyên nhân, sau đây là một số nguyên nhân chính gây bệnh viêm tá tràng. 3.1 Vi khuẩn HP dẫn đến bệnh tá tràng Vi khuẩn HP (Helicobacter pylori) là một trong nhưng nguyên nhân chủ yếu trực tiếp gây bệnh. Theo thống kê ở Mỹ, nhiễm khuẩn HP là nguyên nhân gây 80% các trường hợp bệnh viêm tá tràng. Vi khuẩn HP xâm nhập vào dạ dày, ruột non. Chúng phá vỡ rào cản là các chất nhầy bảo vệ niêm mạc tá tràng. Khi này tế bào tại tá tràng tiếp xúc với acid dạ dày dẫn đến tình trạng viêm loét ở dạy dày và tá tràng. 3.2 Sử dụng các loại thuốc kháng viêm, giảm đau trong thời gian dài Một số loại thuốc kháng viêm, giảm đau nếu sử dụng trong một thời gian dài sẽ khiến dạ dày ngưng tổng hợp prostaglandin.  Đây là hợp chất quan trọng giúp chống lại các vi khuẩn có hại trong dạ dày. 3.3 Một số nguyên nhân khác – Đồ uống có cồn, chất kích thích: Cafe, trà, bia rượu – Hút thuốc lá – Stress do căng thẳng kéo dài – Chế độ sinh hoạt, nghỉ ngơi, ăn uống mất cân bằng, không hợp lý: Ngủ muộn, thức khuya, ăn muộn hoặc ăn khi quá đói…. – Bệnh viêm tiêu hóa hay còn có tên gọi là bệnh Crohn – Tổn thương ở ruột non – Sử dụng máy trợ thở – Ăn phải các chất ăn da, chất độc làm cháy và ăn mòn các mô tế bào – Xạ trị ung thư Vi khuẩn HP là nguyên nhân chính gây bệnh 4. Điều trị bệnh viêm tá tràng gồm những phương pháp nào? Để xác định được phương pháp điều trị bệnh viêm tá tràng hợp lý cần phải tìm ra đúng nguyên nhân gây bệnh. Các bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám, lấy mẫu máu, nước tiểu và phân để xét nghiệm. Ngoài ra bệnh nhân có thể nội soi hoặc xét nghiệm hơi thở để tìm ra nguyên nhân gây bệnh. 4.1 Điều trị bệnh tá tràng bằng thuốc – Thuốc kháng sinh Nếu viêm tá tràng nguyên nhân là do bị nhiễm khuẩn HP thường sẽ điều trị bằng kháng sinh. Việc sử dụng thuốc kháng sinh phải tuân thủ theo đúng liều, đúng thời gian bác sĩ yêu cầu. Uống thuốc không đúng cách sẽ dẫn đến tái nhiễm hoặc điều trị không dứt điểm bệnh. –  Sử dụng các thuốc có tác dụng giảm acid trong dạ dày Thuốc ức chế bơm proton Histamine đối kháng H2 4.2 Thay đổi thói quen ăn uống và lối sống Ngoài việc sử dụng thuốc ra, việc điều chỉnh và thay đổi chế độ ăn uống, sinh hoạt và lối sống hàng ngày rất quan trong trong việc hỗ trợ điều trị bệnh viêm tá tràng: – Bỏ thuốc lá và các đồ uống có cồn – Không ăn thức ăn cay, nóng, nhiều dầu mỡ – Sinh hoạt điều độ, ăn chậm, nhai kỹ – Nên tạo thói quen đi ngủ sớm – Không ăn muộn hoặc để quá đói mới ăn – Thường xuyên rèn luyện cơ thể với các bài tập, môn thể thao nhẹ nhàng – Ăn chín, uống sôi – Uống đủ nước hàng ngày – Ăn rau xanh – Ăn các loại trái cây nhiều vitamin và ít chua – Ăn các thực phẩm dễ tiêu hóa 4.3 Sử dụng thảo dược tự nhiên – Mật ong và nghệ Tinh bột nghệ và mật ong rất tốt trong việc giảm viêm, trung hòa acid dạ dày.Cách dùng rất đơn giản: Nên sử dụng vào buổi sáng khi thức dậy, lúc bụng còn đang rỗng Pha một muỗng cafe mật ong nguyên chất và ½ muỗng café tinh bột nghệ. Hòa tan với một ít nước ấm và sử dụng. Mỗi ngày có thể sử dụng 2-3 lần, khi thức dạy vào buổi sáng hoặc trước bữa ăn 30 phút. – Nha đam ( Lô hội) Thành phần nha đam có chứa glycoprotein. Chất kháng viêm tự nhiên này có công dụng chống giảm sưng, thu nhỏ vết loét và làm lành các thương tổn trong dạ dày, tá tràng hiệu quả. Ngoài ra trong nha đam chứa nhiều khoáng chất, axit amin và các vitamin B, C, E… rất tốt cho điều trị bệnh viêm tá tràng. Tuy nhiên các nguyên liệu này chỉ mang tính hỗ trợ chứ không thể chữa bệnh. Vì vậy bạn vẫn nên điều trị bởi sự tư vấn của các bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh cần nghiêm túc điều trị để mang lại hiệu quả Mong rằng bài viết đã cung cấp các kiến thức bổ ích cho bạn trong việc điều trị bệnh tá tràng. Tuy nhiên mọi người không nên tự ý phán đoán nguyên nhân và tự điều trị. Để điều trị bệnh viêm tá tràng được hiệu quả nhất, bạn phải tuyệt đối tuân thủ theo phương pháp của các bác sĩ chuyên khoa.
thucuc
1,359
Tìm hiểu về công nghệ nội soi tán sỏi tiết niệu Nội soi tán sỏi là bao gồm các phương pháp can thiệp ngoại khoa làm sạch sỏi tiết niệu hiện đại, an toàn, xâm lấn tối thiểu và hạn chế nguy cơ tái phát sỏi. Vậy cụ thể các phương pháp này được thực hiện như thế nào, chúng có ưu – nhược điểm gì và trường hợp nào có thể áp dụng điều trị? Mời các bạn theo dõi thông tin trong bài viết dưới đây để tìm câu trả lời. 1. Sỏi tiết niệu và các phương pháp nội soi tán sỏi Sỏi tiết niệu được kết tinh từ những khoáng chất khó tan (canxi, oxalat, urat…) trong nước tiểu. Phần lớn sỏi được hình thành tại thận. Sau đó theo dòng chảy của nước tiểu di chuyển đến các vị trí thấp hơn của đường niệu như niệu quản, bàng quang và niệu đạo. Phương pháp điều trị sỏi đường niệu thường căn cứ vào kích thước của sỏi. Với sỏi kích thước nhỏ, chỉ định ưu tiên là điều trị nội khoa kết hợp với việc điều chỉnh chế độ ăn uống và lối sống. Tuy nhiên phần lớn người bệnh đều bị tái phát lại sỏi sau vài năm ngưng điều trị. Hơn nữa, việc uống thuốc trong thời gian dài có thể làm tăng áp lực giải độc cho gan. Đặc biệt các loại thuốc từ lá, rễ, củ, quả…theo truyền miệng dân gian chưa được kiểm chứng khoa học rõ ràng, trong quá trình sao tẩm bảo quản có thể chưa một số chất độc hại, làm cho tình trạng sỏi không thuyên giảm mà còn trở nặng hơn. Với sỏi có kích thước lớn gây biến chứng, điều trị can thiệp ngoại khoa là chỉ định bắt buộc. Trước đây, việc mổ mở làm sạch sỏi là lựa chọn duy nhất, gây nhiều đau đớn và mất rất nhiều thời gian để phục hồi sức khỏe. Hiện nay với sự phát triển vượt bậc của y học, các phương pháp nội soi lấy sỏi công nghệ cao đã và đang được áp dụng trong điều trị sỏi tiết niệu với các ưu điểm: an toàn, xâm lấn tối thiểu, không đau và làm sạch sỏi nhanh chóng. Các phương này bao gồm: nội soi ngược dòng tán sỏi, tán sỏi qua da đường hầm nhỏ, nội soi ống mềm tán sỏi. Mỗi phương pháp được áp dụng cho sỏi tiết niệu ở kích thước và vị trí nhất định. Bản chất của các phương pháp nội soi tán sỏi là sử dụng nguồn năng lượng laser để tán vụn sỏi thành nhiều mảnh nhỏ 2. Các phương pháp nội soi lấy sỏi hiện nay 2.1. Tán sỏi qua da đường hầm nhỏ bằng laser Nội soi lấy sỏi qua da đường hầm nhỏ giúp làm sạch sỏi to và phức tạp hiệu quả, ít đau, an toàn, thay thế hoàn toàn cho mổ mở lấy sỏi. Với phương pháp này, bác sĩ sẽ tạo một đường hầm nhỏ, khoảng 0.5 – 10mm chạy từ bên ngoài (da) vào vị trí có sỏi. Sau đó đưa máy nội soi qua đường hầm để vào tìm sỏi. Máy nội soi được đưa qua đường hầm vào tìm sỏi. Sau đó tiếp tục sử dụng nguồn năng lượng laser để tán vỡ sỏi thành những mảnh nhỏ rồi hút bỏ ra ngoài theo đường hầm. Phương pháp này được chỉ định trong các trường hợp: Tán sỏi qua da đường hầm nhỏ là phương pháp xâm lấn tối thiểu nhất. Người bệnh sẽ cảm thấy ít đau, ít chảy máu và hầu như không để lại sẹo.  Thời gian nằm viện ngắn chỉ khoảng 3 ngày người bệnh có thể ra viện và  sớm trở lại sinh hoạt và làm việc bình thường. Tán sỏi nội soi qua da đường hầm nhỏ không chỉ định cho người bệnh bị mắc các các biến chứng đi kèm như nhiễm khuẩn đường niệu, nhiễm khuẩn thành bụng, suy giảm chức năng thận và phụ nữ trong giai đoạn thai kỳ… 2.2. Nội soi ngược dòng tán sỏi bằng laser Nội soi tán sỏi ngược dòng bằng laser giúp làm sạch sỏi theo đường “tự nhiên”, không cần mổ mở, ít đau, nhanh phục hồi. Tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser là phương pháp sử dụng ống soi niệu quản, đi ngược từ vùng niệu đạo đến bàng quang hoặc niệu quản để tiếp cận trực tiếp viên sỏi. Sau đó sử dụng năng lượng laser để “bắn phá” viên sỏi thành nhiều mảnh vụn nhỏ. Tiến hành bơm rửa và gắp hết các vụn sỏi ra ngoài bằng dụng cụ chuyên biệt. Phương pháp áp dụng tại các trường hợp: Thực hiện phương pháp tán sỏi nội soi ngược dòng, người bệnh không có bất kỳ vết mổ nào trên cơ thể nên không phải chịu đau đớn như khi mổ mở. Thời gian nằm viện ngắn và có thể ra viện trong luôn 1 ngày. Người bệnh sớm trở lại sinh hoạt và làm việc bình thường. Phương pháp này không được chỉ định khi người bệnh bị nhiễm trùng đường tiết niệu đang điều trị hoặc điều trị chưa dứt điểm. người bệnh có niệu quản hẹp hay gấp khúc không đặt được máy nội soi. Hoặc người bệnh suy giảm chức năng thận. 3.3. Tán sỏi nội soi ống mềm bằng laser Tán sỏi nội soi ống mềm bằng laser kỹ thuật làm sạch sỏi bằng cách đưa ống nội soi mềm qua đường dẫn tiểu lên niệu quản – bể thận, vào thận. Sau đó dùng nguồn năng lượng từ tia laser để tán vụn sỏi thành nhiều mảnh nhỏ rồi bút bỏ ra ngoài. Phương pháp này áp dụng để điều trị người bệnh có sỏi thận kích thước dưới 25mm. Phẫu thuật không có vết mổ, không đau và không để lại sẹo do đi qua đường tự nhiên của cơ thể (lỗ tiểu). Đây là phương pháp điều trị giúp bảo tồn tối đa chức năng thận. Người bệnh phục hồi sức khỏe nhanh chóng và có thể xuất viện sau 2 ngày. Phương pháp này cũng không được chỉ định trên những người bệnh bị hẹp niệu quản, niệu quản gấp khúc hay đang bị viêm nhiễm đường  niệu. 3. Những biến chứng sau tán sỏi nội soi Mặc dù có nhiều ưu điểm vượt trội nhưng tán sỏi nội soi điều trị sỏi tiết niệu vẫn còn tiềm ẩn vài biến chứng sau: 4. Chăm sóc người bệnh sau khi tán sỏi tiết niệu Chế độ ăn uống và sinh hoạt sau tán sỏi nội soi có vai trò quan trọng trong việc giúp người bệnh nhanh bình phục và hạn chế khả năng tái phát sỏi. Gia đình và người bệnh cần lưu ý một vài vấn đề sau: Uống đủ nước mỗi ngày giúp thanh lọc cơ thể, những chất cặn hay vụn sỏi còn sót lại sau khi nội soi lấy sỏi sẽ được đào thải ra ngoài cơ thể. Uống nhiều nước sau nội soi tán sỏi để tống xuất những vụn sỏi sót lại ra ngoài Nội soi tán sỏi là kỹ thuật nội soi lấy sỏi tiết hiệu hiện đại, không xâm lấn hoặc xâm lấn tối thiểu. Tuy nhiên hiệu quả của phương pháp này phụ thuộc lớn vào kinh nghiệm của bác sĩ cũng như sự đồng bộ của hệ thống máy móc hiện đại. Do đó người bệnh cần đến các bệnh viện uy tín để thực hiện.
thucuc
1,281