text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Bị huyết áp cao có ăn được đu đủ không? Đu đủ là loại cây rất phổ biến và quen thuộc tại nước ta. Trái cây này không chỉ ngon mà còn cung cấp rất nhiều chất dinh dưỡng. Đu đủ được sử dụng để hỗ trợ và điều trị nhiều bệnh lý. Nhưng liệu người bệnh huyết áp cao có ăn được đu đủ không? 1. Đu đu có chất gì? Đu đủ là một loại cây có nguồn gốc từ Trung Mĩ và Nam Mexico hiện nay đã được trồng phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới. Không chỉ dùng như một loại trái cây cung cấp nhiều dưỡng chất cho cơ thể, thì một số bộ phận khác trên cây đu đủ cũng được dùng để điều trị một số bệnh lý như hoa đu đủ, quả đu đủ xanh, hạt đu đủ và lá đu đủ.Một số tác dụng của đu đủ có thể kể đến như:Trong đu đủ có chứa nhiều loại enzyme như papain, protease hay carbohydrate những enzyme này đều có tác dụng trong việc hỗ trợ tiêu hóa, giúp giảm bớt táo bón, hội chứng ruột kích thích, ợ nóng và đầy hơi...Men Papain còn có tác dụng giúp phá vỡ các chuỗi protein có trong phần cơ thịt. Vì vậy, đu đủ cũng thường được sử dụng để làm mềm thịt và điều này đã được dùng từ hàng ngàn năm nay.Cung cấp một số loại vitamin và khoáng chất cho cơ thể: Đu đủ rất giàu dinh dưỡng như gồm Carbohydrate, chất xơ, đạm, Vitamin C, Vitamin A, Folate (vitamin B9), kali, canxi, magie và vitamin B1, B3, B5, E và K...Đu đủ còn chứa chất chống oxy hóa lành mạnh là carotenoid, trong đó có một loại được gọi là Lycopene. Hơn nữa, có nhiều nghiên cứu cho thấy rằng những chất chống oxy hóa từ đu đủ dễ hấp thu hơn. Chất chống oxy hóa giúp làm giảm nguy cơ mắc các bệnh lý mạn tính, giảm quá trình lão hóa tự nhiên.Đu đủ nhờ bổ sung nhiều dinh dưỡng nên tốt cho mắt, ngừa dấu hiệu lão hóa da, viêm khớp...Tăng cường miễn dịch: Hệ thống miễn dịch là hàng rào bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh nhiễm trùng. Đu đủ có thể cũng cung cấp một lượng lớn vitamin C mà cơ thể bạn cần mỗi ngày, điều này giúp tăng sức đề kháng.Lá đu đủ có các chất như phytochemical, flavonoid và alkaloids, papain trong lá đu đủ hoạt động như một chất giải độc và bảo vệ gan, thận. Rất tốt cho gan và thận, nên có thể sử dụng cho nhữngĐu đủ chín bạn có thể ăn sống trực tiếp, rất ngon và bổ dưỡng. Còn đu đủ xanh và lá đu đủ cần phải nấu lên rồi mới sử dụng được. 2. Cao huyết áp ăn đu đủ được không? Thực tế đu đủ có thể mang lại giá trị dinh dưỡng và có thể hỗ trợ điều trị một số bệnh nhưng liệu rằng người bệnh cao huyết áp có thể ăn đu đủ được không?Theo một số nghiên cứu thì đu đủ giàu chất xơ, vitamin C và các chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa cholesterol tích tụ trong mạch máu gây ra các mảng xơ vữa. Mảng xơ vữa là sự tích tụ quá nhiều cholesterol trong mạch máu, điều này có thể dẫn đến một số bệnh tim mạch nghiêm trọng như bệnh mạch vành, tăng huyết áp. Ngoài ra, người ta nhận thấy chất polyphenol có trong lá đu đủ cũng cho thấy hiệu quả tích cực trong việc giúp làm giảm các bệnh về tim mạch. Do đó, việc ăn đu đủ kể cả quả đu đủ hay uống nước lá đu đủ đều cho thấy tác dụng bảo vệ tim và giúp giảm quá trình oxy hóa trên tim, cải thiện bệnh lý huyết áp.Khi sử dụng đu đủ có thể giúp hạ huyết áp, từ đó cải thiện và giảm các bệnh lý do tăng huyết áp gây ra. Ngoài ra, việc sử dụng đu đủ có thể hỗ trợ hạ huyết áp nhờ các tác động khác như:Kiểm soát cân nặng: Có thể thêm đu đủ vào thực đơn hằng ngày sẽ giúp giảm cân nặng. Loại quả này cung cấp ít năng lượng trong khi nhiều chất xơ giúp bạn no lâu, chống táo bón giúp giảm cân hiệu quả. Thừa cân béo phì là yếu tố gây ra bệnh tăng huyết áp và khiến cho bệnh tăng huyết áp tăng nặng lên.Tốt cho bệnh tiểu đường: Loại quả này là sự lựa chọn tuyệt vời cho các bệnh nhân tiểu đường vì nó ít đường dù có vị ngọt. Đường huyết không được kiểm soát tốt là một yếu tố nguy cơ cao gây ra bệnh lý tim mạch, trong đó có tăng huyết áp. Nếu đường huyết được kiểm soát tốt thì sẽ rất tốt cho những bệnh nhân tăng huyết áp.Tóm lại, người bệnh cao huyết áp hoàn toàn có thể ăn được đu đủ, vì đu đủ có thể mang lại rất nhiều lợi ích cho người cao huyết áp. Tuy nhiên, nếu bạn bị dạ dày nên ăn đu đủ sau ăn. Ngoài ra, nếu ăn đu đủ sống phải được nấu chín trước khi ăn, đặc biệt là đối với thai phụ, vì quả đu đủ xanh thường có nhiều mủ, trong đó có chất có thể kích thích gây nên các cơn co thắt, nguy cơ ảnh hưởng tới thai nhi.
vinmec
934
Dấu hiệu polyp trực tràng Polyp trực tràng thường diễn tiến âm thầm và có các biểu hiện khá nghèo nàn, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý thông thường khác. Cùng tìm hiểu cụ thể về những dấu hiệu polyp trực tràng qua bài viết dưới đây. 1. Polyp trưc tràng là gì? Bệnh polyp trực tràng là hiện tượng bề mặt của trực tràng xuất hiện một hay nhiều khối u kích thước có thể nhỏ hoặc lớn tới vài centimet. Polyp trực tràng là những khối u lồi vào trong lòng trực tràng, chúng được hình thành do sự tăng sinh quá mức của niêm mạc trực tràng, là sự phì đại của biểu mô tuyến quanh một trục liên kết mạch ở trực tràng. Polyp trực tràng thường gặp ở nam giới lớn tuổi, có thói quen hút thuốc, nghiện rượu bia hoặc do chế độ ăn không hợp lý (ăn nhiều chất béo, ăn ít chất xơ, ăn nhiều loại thịt có màu đỏ) hoặc do béo phì kèm theo lười hoặc ít vận động cơ thể Cắt bỏ khối polyp thông quan nội soi hoặc phẫu thuật là những cách điều trị bệnh polyp trực tràng hiện đang được áp dụng. Cắt bỏ khối polyp thông quan nội soi hoặc phẫu thuật là những cách điều trị bệnh polyp trực tràng 2. Dấu hiệu polyp trực tràng Các triệu chứng ban đầu của bệnh polyp trực tràng thường không rõ ràng và rất dễ nhầm lẫn với các bệnh tiêu hóa thông thường. Một số bệnh nhân có thể thấy: Đau bụng, đi ngoài phân lỏng… cảnh báo polyp trực tràng Để chẩn đoán polyp trực tràng, có thể: xét nghiệm phân để tầm soát polyp và ung thư trực tràng bằng cách tìm máu ẩn trong phân hoặc xét nghiệm ADN; nội soi đại trực tràng, chụp Xquang có thuốc cản quang; chụp cắt lớp vi tính (CT scanner)… Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời, đặc biệt các trường hợp nhiều polyp hoặc polyp có kích thước lớn trên 5mm nên loại bỏ càng sớm càng tốt, giảm thiểu đáng kể nguy cơ polyp trở thành ung thư
thucuc
366
Mẹ bầu sẽ trải qua những dấu hiệu chuyển dạ như thế nào? Với các chị em lần đầu tiên mang bầu, chúng ta không giấu được sự lo lắng vì không biết những biểu hiện nào cho thấy mình sắp sinh. Để chuẩn bị kỹ càng và đón em bé chào đời, mẹ bầu nên dựa vào một số dấu hiệu chuyển dạ. Đây là một trong những dấu mốc cực kỳ quan trọng trong suốt thai kỳ. 1. Thế nào là chuyển dạ? Có lẽ chúng ta không còn cảm thấy xa lạ đối với cụm từ “chuyển dạ”, tuy nhiên không phải ai cũng hiểu bản chất của hiện tượng này. Nói đơn giản, đây là một quá trình sinh lý giúp thai nhi và phần phụ của chúng ra khỏi tử cung người mẹ thông qua đường âm đạo. Hiện tượng này sẽ xảy ra vào giai đoạn cuối của thai kỳ, ước chừng chúng rơi vào khoảng tuần thứ 38 đến 42. Trong giai đoạn này, cơ thể của thai nhi đã thực sự cứng cáp và có khả năng sống độc lập ở ngoài tử cung. Chính vì thế, người mẹ cần nắm được những dấu hiệu chuyển dạ để có sự chuẩn bị về cả tâm lý và điều kiện xung quanh để chào đón thiên thần nhỏ ra đời. Tuy nhiên, việc phân biệt và xác định đâu là cơn đau do chuyển dạ hoặc đau chuyển dạ giả là khá khó khăn. Người phụ nữ đôi khi nhầm lẫn hai hiện tượng này vì các triệu chứng tương đối giống nhau. Mỗi người cũng sẽ có cảm nhận khác nhau về tình trạng và mức độ đau. Điều này có thể gây ra những lo lắng không đáng có đối với thai phụ. 2. Một số dấu hiệu chuyển dạ thường gặp Như đã phân tích ở trên, nhiều người không biết đâu là chuyển dạ hay đau chuyển dạ giả cho nên có tâm lý lo lắng. Để bà bầu có một tinh thần thoải mái, bình tĩnh trước khi “vượt cạn”, bạn hãy tham khảo một số dấu hiệu chuyển dạ thường gặp dưới đây nhé! 2.1. Bụng bầu tụt xuống Khi chuẩn bị sinh em bé, người phụ nữ sẽ cảm nhận được sự dịch chuyển của em bé xuống khu vực xương chậu. Hình dáng bụng bầu có thể thay đổi so với thường ngày, bạn hãy lưu ý hiện tượng này nhé. Tùy từng mẹ bầu, hiện tượng sa bụng sẽ xuất hiện trước khi sinh từ 1 - 2 tuần, thậm chí là trước vài tiếng đồng hồ. Nhìn chung, thai phụ sẽ không còn cảm thấy khó thở vì thai nhi không chèn ép quá nhiều vào phổi. Thay vào đó, họ có xu hướng đi tiểu tiện nhiều nguyên bình thường. Nguyên nhân là do thai nhi gây ra áp lực đối với tử cung, bàng quang của người mẹ,… 2.2. Xuất hiện dịch nhầy Một trong những dấu hiệu chuyển dạ thường gặp nhất đó là dịch nhầy ở âm đạo được tiết ra khá nhiều. Trong đó, chất dịch này thường trong suốt hay có màu hồng, nhiều khi bạn sẽ thấy có lẫn một chút máu. Chất dịch nhầy xuất hiện giúp thai nhi có thể chào đời dễ dàng hơn, đồng thời chúng góp phần ngăn ngừa nguy cơ viêm nhiễm phụ khoa cho người phụ nữ. Nếu mẹ bầu thấy hiện tượng này, hãy chuẩn bị tinh thần nhé, bé sắp ra đời rồi đấy. Tuy nhiên, trong trường hợp chất nhầy có lẫn một lượng máu lớn, bạn nên đi khám sớm, nhiều khả năng đây là triệu chứng chuyển dạ nguy hiểm. 2.3. Cổ tử cung giãn nở Bên cạnh đó, nếu thai phụ sắp “vượt cạn”, cổ tử cung của họ bắt đầu mở, giãn ra để việc sinh nở diễn ra dễ dàng và thuận lợi hơn. Bình thường, cổ tử cung sẽ dẫn mở trước khi em bé chào đời vài ngày. Cổ tử cung mở khoảng 10cm thì đó là dấu hiệu chuyển dạ, để nắm được điều này, bạn nên dành thời gian đi khám định kỳ trong tháng cuối. Như vậy, các bác sĩ sẽ theo dõi độ co giãn của tử cung. Ngoài ra, mẹ bầu cũng có thể trải qua một số vấn đề, ví dụ như: thường xuyên bị tiêu chảy, chuột rút hoặc là đau lưng. Khoảng thời gian này, bạn hay cảm thấy mệt mỏi trong người. Tốt nhất, thai phụ nên dành thật nhiều thời gian nghỉ ngơi, giữ sức để chuẩn bị “lâm bồn”. 3. Thai phụ nên đến bệnh viện khi nào? Có thể nói, khi bạn cảm nhận được những triệu chứng kể trên thì em bé đã sẵn sàng ra đời. Bên cạnh các dấu hiệu chuyển dạ thông thường, chúng ta cũng phải lưu ý tới những dấu hiệu sau đây. Đầu tiên, âm đạo có xuất hiện chất dịch kèm máu tươi hoặc đột nhiên ra nhiều máu. Đây là vấn đề hết sức nghiêm trọng và thai phụ tuyệt đối không được chủ quan. Khi người phụ nữ bị vỡ ối, họ cần được đưa tới bệnh viện càng sớm càng tốt. Nhiều trường hợp dịch chảy ra có màu xanh lá, nhiều khả năng đó là phân su của thai nhi, nếu không được xử lý kịp thời, bé có thể hít, thậm chí là nuốt phải. Điều này thực sự nguy hiểm đối với thai nhi khi chào đời. Bạn cũng có thể gặp triệu chứng tiền sản giật, ví dụ như hoa mắt, chóng mặt hoặc là cơ thể bị sưng,… 4. Cách giảm đau khi phụ nữ gặp các triệu chứng chuyển dạ Không thể phủ nhận rằng khi gặp các dấu hiệu chuyển dạ, người phụ nữ sẽ cảm thấy vô cùng lo lắng, tâm lý căng thẳng. Trên thực tế, điều này không hề tốt cho quá trình sinh nở, vì vậy họ cần được nghỉ ngơi, giữ tinh thần thoải mái. Nếu tâm trạng của bạn ổn định, sức khỏe tốt thì những đau đớn trong khi sinh có thể giảm bớt phần nào. Trong tháng cuối cùng, thai phụ có thể dành nhiều thời gian đi dạo, trò chuyện với mọi người để tinh thần vui vẻ. Đặc biệt, việc massage hoặc thư giãn với nước nóng cực kỳ tốt cho tâm lý và sức khỏe. Người phụ nữ khi mang thai cần trang bị những kiến thức cần thiết để có sự chuẩn bị tốt nhất cho em bé chào đời. Trong đó, bạn không thể bỏ qua việc tìm hiểu các dấu hiệu chuyển dạ, như vậy chúng ta bớt tâm trạng lo lắng không đáng có. Đồng thời, thai nhi được sinh ra trong điều kiện tốt nhất, đầy đủ nhất.
medlatec
1,127
Cân nặng thai nhi và bí quyết giúp bé phát triển toàn diện Trong suốt khoảng thời gian mang thai, sự phát triển của em bé là vấn đề được các bậc cha mẹ đặc biệt quan tâm. Biết được thay đổi cũng như cân nặng thai nhi ở từng giai đoạn sẽ giúp cha mẹ theo dõi và có hướng điều chỉnh chế độ dinh dưỡng phù hợp. 1. Vì sao cha mẹ nên quan tâm đến vấn đề cân nặng của thai nhi? Trong suốt giai đoạn thai kỳ, sức khỏe của mẹ và bé là yếu tố được quan tâm hàng đầu. Mỗi thai nhi sẽ có tốc độ phát triển và cân nặng khác nhau, có mẹ bầu tăng cân nhanh nhưng cũng có mẹ tăng cân ít. Điều này khiến nhiều thai phụ lo lắng về cân nặng thai nhi của mình. Chính vì thế, trong quá trình mang thai, các mẹ nên chú ý theo dõi cân nặng không chỉ của mình mà cả của thai nhi. Việc mẹ bầu quan tâm và theo dõi cân nặng thai nhi theo từng giai đoạn sẽ giúp họ nắm được em bé có đang phát triển bình thường hay không. Thai nhi có thể gặp một số biến chứng nguy hiểm nếu phát triển quá nhỏ hoặc quá lớn so với bình thường. Đồng thời việc theo dõi cân nặng của thai nhi cũng giúp mẹ kịp thời điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt và tập luyện sao cho hợp lý để thai nhi có thể phát triển và lớn lên một cách tốt nhất. 2. Cân nặng của mẹ bầu có ảnh hưởng đến thai nhi hay không? Cân nặng của mẹ bầu trong quá trình mang thai sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển và cân nặng của thai nhi trong bụng. Mẹ bầu tăng quá ít cân là dấu hiệu cho thấy các dưỡng chất không được cung cấp đầy đủ để đảm bảo cho sự phát triển của thai nhi. Điều này cũng đồng nghĩa với việc nguy cơ sinh non tăng cao. Ngược lại, khi mẹ bầu tăng cân quá nhiều sẽ khiến quá trình chuyển dạ và sinh con khó khăn hơn, khả năng sinh mổ là rất cao. Theo khuyến cáo của các bác sĩ, người mẹ nên tăng từ 10 - 12kg, những mẹ bầu mang song thai thì nên tăng từ 16 - 20kg trong suốt thai kỳ để đảm bảo thai nhi phát triển tốt nhất. 3. Cách đo cân nặng và chiều dài của thai nhi Thông thường, cân nặng thai nhi sẽ được tính từ tuần mang thai thứ 8 trở đi bởi trước đó thai nhi còn rất nhỏ. Cách đo cân nặng và chiều dài thai nhi cụ thể như sau: Từ tuần thứ 8 - 12: Ở thời điểm này, chân của thai nhi bị uốn cong trong bào thai nên rất khó để xác định được cân nặng và chiều dài của em bé. Chúng ta chỉ có thể đo được chiều dài đầu mông bằng cách đo chiều dài từ đầu đến mông của thai nhi. Từ tuần thứ 20 trở đi: Đây là giai đoạn thai nhi phát triển rất nhanh, cân nặng của thai nhi sẽ phát triển đến mức tối đa, các đường nét cuối cùng trên cơ thể của trẻ cũng được hoàn thành. Mỗi em bé sẽ có sự phát triển nhanh chậm khác nhau và mức cân nặng khác nhau. Chính vì thế, WHO đã đưa ra bảng cân nặng thai nhi theo tuần tuổi để các mẹ có thể dựa vào đó và theo dõi sự phát triển của con mình. Một thai nhi đủ tháng và phát triển bình thường sẽ đạt được chiều dài trung bình (tính từ đầu tới chân) khoảng 51,2 cm và cân nặng trung bình khoảng 3,5 kg. 4. Thai nhi thừa cân hoặc thiếu cân ở các tuần tuổi có bị ảnh hưởng hay không? Theo các chuyên gia phụ sản khoa, thai nhi dù thừa cân hay thiếu cân vượt quá tiêu chuẩn cho phép thì ảnh hưởng tới sức khỏe của cả mẹ và bé. Cụ thể như sau: Trường hợp thai nhi phát triển thừa cân so với tuổi thai: Đối với mẹ bầu: những thai nhi thừa cân thường có kích thước lớn sẽ khiến mẹ bầu khó ngủ ở giai đoạn cuối thai kỳ. Trong quá trình sinh nở, thai phụ cũng gặp phải nhiều khó khăn khi chuyển dạ và sinh con, có nhiều trường hợp có thể bị tổn thương đường sinh dục, thậm chí là vỡ tử cung khi chuyển dạ,... Đối với thai nhi: thai nhi phát triển lớn hơn và nặng hơn so với tuần tuổi có thể phải đối mặt với các bệnh như: suy hô hấp, suy tim, tiểu đường, bệnh về đường tiêu hóa,… Nếu các mẹ không điều chỉnh chế độ sinh dưỡng sao cho hợp lý, em bé sinh ra sẽ bị thừa cân béo phì, ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như tâm lý của trẻ. Trường hợp thai nhi phát triển thiếu cân so với tuổi thai: Đối với mẹ bầu: thai nhi bị thiếu cân là dấu hiệu cho thấy chế độ ăn uống của các mẹ chưa đảm bảo đủ dinh dưỡng. Các mẹ có thể bị suy nhược cơ thể hoặc mắc bệnh lý ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Đối với thai nhi: thai nhi nhỏ hơn so với tuần tuổi khi sinh ra rất có thể sẽ bị thiếu cân, có nguy cơ mắc một số bệnh như: viêm phổi, hạ đường huyết, đa hồng cầu,… Trẻ em sinh ra bị thiếu cân có thể khiến chỉ số thông minh và chỉ số vận động thấp hơn so với những đứa trẻ bình thường. 5. Bí quyết giúp cân nặng thai nhi phát triển toàn diện theo đúng tiêu chuẩn Trong thời gian này, mẹ bầu không nên thực hiện chế độ ăn kiêng, không cần thiết phải ăn quá nhiều nhưng cần phải bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng để đảm bảo thai nhi có thể phát triển toàn diện hơn. Cần xây dựng chế độ sinh hoạt và nghỉ ngơi hợp lý, khoa học, tránh vận động mạnh. Các mẹ có thể tập một số bài tập nhẹ nhàng để giúp cơ thể thoải mái, tránh căng thẳng, stress gây ảnh hưởng đến thai nhi. Thăm khám thai theo định kỳ để nắm được sự phát triển cũng như cân nặng của em bé theo tuần tuổi để có thể điều chỉnh chế độ ăn uống và nhận được lời tư vấn hữu ích cho sức khỏe của mẹ và bé trong suốt thai kỳ.
medlatec
1,114
Giải đáp tất tần tật thắc mắc liên quan đến tiêm ngừa vắc xin 6 trong 1 Vắc xin là một trong những phát minh vĩ đại trong y học. Đặc biêt, sự ra đời của vắc xin 6 trong 1 đã mang lại nhiều lợi ích to lớn, được ứng dụng rộng rãi trên toàn cầu. Việc tiêm ngừa vắc xin 6 trong 1 trở thành sự quan tâm hàng đầu của các gia đình mới có các thiên thần chào đời. Hãy cùng tìm hiểu những tác dụng bất ngờ cũng như một số lưu ý khi tiêm vắc xin 6 trong 1 trong bài viết sau. 1. Vắc xin 6 trong 1 là gì - lợi ích của việc tiêm vắc xin 6 trong 1 Vắc xin 6 trong 1 là một loại vắc xin mới. Loại vắc xin này là loại vắc xin phối hợp, có khả năng phòng chống 6 bệnh nguy hiểm thường gặp ở trẻ nhỏ: 1.1. Diphtheria (Bệnh bạch hầu) Là bệnh có biểu hiện sốt nhẹ, đau họng, lười ăn,... Đây là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae là tác nhân chính gây ra. Nếu bệnh không được chẩn đoán và chữa trị kịp thời có thể gây nguy hiểm tới tính mạng như: viêm cơ tim, suy thận, tổn thương dây thần kinh vùng tim, nguy cơ tử vong đột ngột tăng cao,... Tuy nhiên, bạn có thể hoàn toàn yên tâm với việc tiêm chủng vắc xin mới có thể phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh bạch hầu. 1.2. Pertussis (Bệnh ho gà) Pertussis là bệnh do vi khuẩn Bordetella pertussis gây ra. Bệnh ho gà có các triệu chứng điển hình là ho, ho càng ngày càng nặng, ho kéo dài và dày hơn. Bệnh trở nặng có thể dẫn tới các biến chứng nguy hiểm như: viêm phổi, suy hô hấp, viêm não,... thậm chí có nguy cơ tử vong. Do đó, bố mẹ nên tiến hành tiêm vắc xin cho con để phòng ngừa căn bệnh nguy hiểm này. 1.3. Tetanus (Nhiễm trùng uốn ván) Bệnh uốn ván do bệnh nhân bị nhiễm vi khuẩn Clostridium Tetani. Khi mắc bệnh này, bệnh nhân sẽ có các triệu chứng như: đau nhức toàn thân, cứng cơ hàm, cơ mặt, cơ gáy,... Đây cũng là một trong những căn bệnh có khả năng gây nguy hiểm tới tính mạng con người. 1.4. Poliomyelitis (bại liệt) Đây là căn bệnh cực kỳ nguy hiểm, tác nhân chủ yếu là do virus Polio gây ra. Bệnh có khả năng lây nhiễm qua đường tiêu hóa. Nếu không được chữa trị kịp thời, bệnh có thể dẫn tới bại liệt chân, tay, bại liệt nửa người, bại liệt toàn thân, suy hô hấp, nguy cơ tử vong cao. 1.5. Viêm gan B (Hepatitis B) Bệnh này là bệnh phổ biến ở nước ta, do virus Viêm gan B (Haemophilus type B) gây nên. Tác hại của viêm gan B là có thể dẫn đến các bệnh như: Ung thư gan, xơ gan, suy giảm chức năng gan,... Tiêm ngừa Vắc xin 6 trong 1 là biện pháp hữu hiệu để phòng tránh căn bệnh này. 1.6. Viêm phổi, viêm màng não mủ Hai loại bệnh này là bệnh nguy hiểm, có thể gây biến chứng nghiêm trọng như: phù não, suy hô hấp, phù phổi, nhiễm trùng huyết,... Nhiều trường hợp khác có thể bị điếc, vận động khó khăn, suy giảm trí nhớ, giảm sút trí tuệ,... 2. Đây chính là 3 mũi tiêm đầu tiên trong đời của bé. Khi bé được 16 đến 18 tháng tuổi cần tiến hành cho bé tiêm mũi tiêm thứ 4 để phòng chống các căn bệnh nguy hiểm. Mũi tiêm cuối cùng ( mũi tiêm thứ 5) được thực hiện khi bé đạt từ 4 đến 5 tuổi. Ở thời điểm này, thực hiện tiêm vắc xin 6 trong 1 để nâng cao sức đề kháng, bảo vệ bé khỏi những nguy cơ mắc bệnh tiềm ẩn. 3. Tác dụng phụ có thể xảy ra khi tiêm vắc xin 6 trong 1 Tiêm chủng vắc xin 6 trong 1 là điều cần thiết và cực kỳ có lợi. Tuy nhiên, việc tiêm vắc xin có thể xảy ra một số tác dụng phụ. Do đó, có rất nhiều bậc phụ huynh băn khoăn không biết tiêm vắc xin 6 trong 1 có sốt không? Sau đây, chúng tôi xin được giải đáp thắc mắc này của các bạn. Theo các bác sĩ nhi khoa, khi trẻ tiêm bất kì loại vắc xin nào cũng có thể xảy ra phản ứng phụ. Một số triệu chứng có thể xảy ra sau khi tiêm vắc xin phòng bệnh, bao gồm: Sốt, quấy khóc, chỗ tiêm bị sưng, đau,... Nguyên nhân chủ yếu khiến con gặp phản ứng phụ chủ yếu là do sức đề kháng của trẻ còn yếu. Biểu hiện sốt của các bé khác nhau tùy thuộc vào thể trạng sức khỏe của mỗi bé. Thành phần chống bệnh ho gà trong vắc xin là tác nhân chủ yếu gây sốt cho trẻ. Tuy nhiên, thành phần chống ho gà trong vắc xin 6 in 1 là thành phần kháng nguyên đặc hiệu. Do đó, việc tiêm ngừa vắc xin 6 trong 1 có thể giảm các phản ứng phụ sau khi tiêm so với các loại vắc xin khác. Như vậy, các bố mẹ có thể yên tâm khi tiêm vắc xin 6 trong 1 cho bé nhà mình. 4. Một số điều cần chú ý khi tiêm chủng vắc xin 6 trong 1 cho con Sau khi tiêm vắc xin phòng bệnh cho con, rất có khả năng con sẽ gặp phải các phản ứng phụ, do đó, bố mẹ cần phải lưu ý một số điều như: Bố mẹ nên cho con mặc quần áo thoáng mát, hút mồ hôi. Ngoài ra, phụ huynh nên dùng khăn ấm để lau người hoặc chườm cho bé. Thường xuyên dọn dẹp nhà cửa, giữ cho nhà luôn sạch sẽ, thông thoáng, tạo không gian cho bé.
medlatec
1,001
Viêm cơ tim tiến triển sau khi nhiễm đậu mùa khỉ Đậu mùa khỉ hay còn gọi là monkeypox, mpox, là một bệnh truyền nhiễm do virus đậu mùa khỉ gây ra. Bệnh có nguồn gốc từ 1 số động vật và có thể lây truyền từ động vật sang người và từ người sang người. Các triệu chứng ban đầu có thể bao gồm sốt, đau đầu, đau cơ, sưng hạch và mệt mỏi. Các triệu chứng theo sau thường là phát ban hình thành mụn nước có vảy. Đây là bệnh có tỷ lệ tử vong cao, thường lên đến 10% theo một số báo cáo (CDC Hoa kỳ). 1. Nghiên cứu về đậu mùa khỉ và bệnh viêm cơ tim Một báo cáo mới nhất từ JACC cho thấy đậu mùa khỉ có thể dẫn đến biến chứng về tim trong một số trường hợp. Một người đàn ông 31 tuổi đã gặp biến chứng viêm cơ tim cấp 1 tuần sau khi có các triệu chứng đầu tiên của đậu mùa khỉ, anh này sau đó đã được xác nhận dương tính với đậu mùa khỉ. Một bệnh nhân đậu mùa khỉ khác cũng có bị biến chứng viêm cơ tim vào năm 2022. 2. Biến chứng viêm cơ tim 1 tuần sau khi nhiễm đậu mùa khỉ Bệnh nhân nam 31 tuổi đến thăm khám tại phòng khám sau khi phát hiện các triệu chứng của đậu mùa khỉ như số, đau đầu, phát ban trên cơ thể. Ba ngày sau khi có kết quả dương tính với virus đậu mùa khỉ, bệnh nhân nhập viện cấp cứu với tình trạng đau ngực dữ dội và tê bì cánh tay trái. Các xét nghiệm cho thấy có biểu hiện tổn thương cơ tim, kết quả MRI tim thể hiện tình trạng viêm cơ tim cấp tiến triển nặng. Sau khi được điều trị tích cực, bệnh nhân đã vượt qua được vòng nguy hiểm và hồi phục sau 1 tuần. Bệnh đậu mùa khỉ và viêm cơ tim có mối liên hệ với nhau Theo các nhà nghiên cứu, trường hợp của bệnh nhân này cho thấy có mối liên quan trực tiếp giữa virus đậu mùa khỉ và các biến chứng viêm cơ tim cấp, tuy nhiên, các nhà khoa học cần nghiên cứu thêm để làm rõ mối liên quan này. Bác sĩ điều trị và cả bệnh nhân được khuyến cáo nên lưu ý các triệu chứng đau ngực không rõ nguyên nhân, tê bì tay trái và các triệu chứng khác của viêm cơ tim đối với các trường hợp dương tính với đậu mùa khỉ. 3. Mối liên quan giữa đậu mùa, đậu mùa khỉ và các vấn đề tim mạch Đậu mùa khỉ thường có các triệu chứng khá đặc thù như mụn nước có vảy, đau cơ, sốt và thường kéo dài vài tuần. Với 52.000 ca ở trên 110 quốc gia, đợt bùng phát gần đây là đợt bùng phát lớn nhất kể từ năm 1958. Với số ca bệnh lớn, đợt bùng phát này đã đem lại rất nhiều dữ liệu quý giá cho các nhà khoa học có cái nhìn hoàn thiện hơn về virus này cũng như bệnh mà nó gây ra.Đối với viêm cơ tim, đây là một trong những biến chứng phổ biến có liên quan mật thiết đến nhiều bệnh truyền nhiễm, những nghiên cứu trong quá khứ cho thấy nhiễm virus là nguyên nhân hàng đầu dẫn tới viêm cơ tim.Viêm cơ tim có thể là biến chứng của virus cúm, tay chân miệng, đậu mùa và cả SARS-Cov2 (Covid-19). Các bằng chứng cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa virus đậu mùa và viêm cơ tim. Và vì đậu mùa khỉ có họ hàng với đậu mùa, các nhà khoa học tin rằng nó cũng gây tổn thương tim theo cách tương tự. Viêm cơ tim là biến chứng của nhiều loại bệnh Bệnh nhân viêm cơ tim thường có các triệu chứng như sốt, lo âu, đau cơ trước khi các triệu chứng trầm trọng hơn xuất hiện. Tình trạng viêm cơ tim thường là hậu quả của sự phản ứng thái quá của hệ miễn dịch bệnh nhân đối với virus. Trong 1 số trường hợp, cơ tim bị viêm do virus tấn công trực tiếp, trong một số trường hợp khác, cơ tim bị viêm do phản ứng của hệ miễn dịch gây tổn thương tim.Các nhà khoa học cho biết còn quá sớm để kết luận viêm cơ tim có phải là hệ quả trực tiếp của bệnh đậu mùa khỉ hay không, tuy nhiên, với các thông tin và nghiên cứu hiện tại, chúng ta có thể khẳng định đậu mùa khỉ và viêm cơ tiêm có liên quan mật thiết với nhau. Các khuyến cáo đã được đưa ra đến bác sĩ điều trị và bệnh nhân về những điểm cần lưu ý đối với tình trạng viêm cơ tim và các triệu chứng của nó khi điều trị đậu mùa khỉ.Điều này cũng đặt ra câu hỏi về cách quản lý bệnh nhân nhiễm đậu mùa khỉ để giảm nguy cơ viêm cơ tim và các biến chứng khác liên quan đến virus này. Với sự gia tăng trong số ca nhiễm đậu mùa khỉ và biến chứng viêm cơ tim liên quan đến nó, người bệnh nên cảnh giác đối với các triệu chứng viêm cơ tim và thực hiện theo dõi cùng điều trị kịp thời nếu cần thiết. Viêm cơ tim là hậu quả của phản ứng thái quá của hệ miễn dịch 4. Tình trạng đậu mùa khỉ tại Việt Nam Việt Nam đã có sự gia tăng đáng kể về số lượng các ca nhiễm đậu mùa khỉ trong thời gian gần đây và đã có bệnh nhân tử vong. Phần lớn bệnh nhân chưa xác định được nguồn lây nhiễm. Một điểm đáng chú ý là nhiều trường hợp nhiễm đậu mùa khỉ tại Việt Nam liên quan đến bệnh nhân HIV, tạo ra một tình hình đáng lo ngại, đặc biệt khi mức độ nhiễm trùng gia tăng. Trong đó, đã có trường hợp phát triển thành tình trạng nghiêm trọng, bao gồm nhiễm trùng máu, nhiễm trùng tầng sinh môn và các biến chứng khác. Đây là tình hình cần được theo dõi và điều trị kịp thời. 5. Biện pháp phòng tránh đậu mùa khỉ ● Rửa tay thường xuyên: Rửa tay kỹ bằng xà phòng và nước trong ít nhất 20 giây. Sử dụng dung dịch sát khuẩn nếu không có nước và xà phòng.● Tránh tiếp xúc với người nhiễm bệnh: Hạn chế tiếp xúc với những người bị nhiễm đậu mùa khỉ, đặc biệt là nếu bạn có vết thương trên da.● Sử dụng bao cao su: Nếu bạn có quan hệ tình dục, sử dụng bao cao su để giảm nguy cơ lây truyền qua đường quan hệ tình dục.● Tuân thủ hướng dẫn của chính quyền và y tế: Theo dõi thông tin từ các cơ quan y tế và tuân thủ các biện pháp phòng tránh và hướng dẫn của chính quyền địa phương.● Giảm tiếp xúc với động vật có thể mang bệnh: Nếu bạn sống gần vùng nơi có thông tin về đậu mùa khỉ, hạn chế tiếp xúc với động vật như sóc, các loài động vật có thể mang bệnh.● Theo dõi diễn biến tình hình: Theo dõi tình hình dịch bệnh và thông tin từ các cơ quan y tế để nắm rõ tình hình và biện pháp phòng tránh cụ thể trong vùng bạn sống.
vinmec
1,269
Nguyên nhân dẫn đến nứt kẽ hậu môn Nứt kẽ hậu môn là bệnh có liên quan đến vùng hậu môn trực tràng. Đây là bệnh khá phổ biến trong đời sống sinh hoạt hàng ngày. Cùng tìm hiểu về các nguyên nhân dẫn tới nứt kẽ hậu môn qua bài viết dưới đây chúng ta sẽ có biện pháp phòng ngừa bệnh hiệu quả. Nguyên nhân dẫn đến nứt kẽ hậu môn Theo nghiên cứu, có nhiều nguyên nhân gây nứt kẽ hậu môn: Đây cũng là nguyên nhân dẫn đến nứt kẽ hậu môn. Khi bị táo bón, người bệnh đại tiện khó khăn, phải dùng sức để rặn, làm tăng áp lực ở hậu môn. Lâu ngày hình thành vết nứt. Khi nhiễm khuẩn sẽ hình thành nên trĩ nội hoặc polyp hậu môn khiến người bệnh dễ bị nứt kẽ hậu môn. Vi khuẩn xâm nhập vào hậu môn sẽ gây mưng mủ, lở loét, viêm nhiễm… Chế độ ăn ít chất xơ và nước khiến người bệnh dễ mắc táo bón. Lâu ngày gây nứt kẽ hậu môn vì phải rặn nhiều khi đại tiện. Do cấu tạo của ống hậu môn có kích thước nhỏ, tập trung nhiều tĩnh mạch và dây thần kinh xúc cảm. Nếu sex qua đường hậu môn sẽ khiến lỗ hậu môn bị tổn thương, gây rách và viêm loét, gây nứt kẽ hậu môn. Việc lạm dụng thuốc cũng gây táo bón, lâu ngày dẫn tới nứt kẽ hậu môn Một số loại thuốc như thuốc chống trầm cảm, thuốc chống viêm, giảm đau hoặc chống động kinh… đều chứa các thành phần phụ gây táo bón. Vì thế nếu táo bón kéo dài, người bệnh có thể bị nứt kẽ hậu môn. Trên đây là những nguyên nhân dẫn đến nứt kẽ hậu môn. Cách phòng ngừa nứt kẽ hậu môn Để phòng ngừa nứt kẽ hậu môn chúng ta cần tự trang bị cho mình những kiến thức cần thiết như: Tăng cường các loại rau xanh nhằm cung cấp chất xơ cần thiết cho cơ thể. Uống nhiều nước, ăn nhiều rau củ, trái cây; Hạn chế uống rượu, hút thuốc, ăn đồ cay và thực phẩm nhiều dầu mỡ. Nên vận động cơ thể bằng cách tập thể dục đều đặn hàng ngày giúp tăng nhu động ruột. Để phòng nứt kẽ hậu môn cần chú ý tới chế độ ăn uống và vận động hàng ngày Quan hệ tình dục đúng cách, duy trì đời sống thoải mái, tránh căng thẳng, mệt mỏi. Thường xuyên đứng dậy đi lại sau mỗi giờ làm việc, không ngồi quá lâu hoặc đứng trong thời gian dài. Vệ sinh sạch sẽ hậu môn sau mỗi lần đại tiện để tránh nhiễm trùng, nhiễm khuẩn. Nếu bị nứt kẽ hậu môn, bạn nên ngâm hậu môn với nước ấm trong 15 – 30 phút, mỗi ngày từ 2 – 3 lần, nhất là sau khi đại tiện, sẽ giúp giảm đau. Đồng thời, tránh rặn khi rặn sẽ tăng áp lực, làm rách lại vết nứt cũ đang lành hoặc gây ra vết nứt mới. Bạn cần đi khám và tuân thủ theo đúng phương pháp điều trị của bác sĩ để cải thiện sớm tình trạng sức khỏe. Xem thêm: >> Đau rát hậu môn là bệnh gì, điều trị ra sao? >> Bệnh rò hậu môn và cách chữa trị >> Bệnh nứt kẽ hậu môn và cách chữa trị
thucuc
578
Chuyên gia hướng dẫn cách chăm sóc người bị cảm cúm Cảm cúm là bệnh thường gặp vào thời điểm giao mùa. Nếu được chăm sóc đúng cách kết hợp với điều trị tích cực theo chỉ định của bác sĩ thì bệnh sẽ thuyên giảm và hết hẳn sau 3 - 5 ngày. Nhưng chăm sóc người bị cảm cúm sao cho hiệu quả? Đừng bỏ qua những nguyên tắc mà chúng tôi chia sẻ dưới đây. 1. Tổng quan về tình trạng Cảm cúm là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do các virus cúm gây ra. Bệnh thường xuất hiện vào mùa thu và mùa đông, khi thời tiết có sự thay đổi đột ngột. Thường thì sau 3 - 5 ngày hoặc lâu hơn, từ 7 - 10 ngày, người bị cảm cúm sẽ bình phục hoàn toàn. Tuy nhiên, việc chăm sóc người bị cảm cúm không đúng cách và chữa trị không tích cực có thể khiến tình trạng kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Hiện nay, các virus cúm có nguồn gốc từ động vật (gia súc, gia cầm) xuất hiện rất nhiều. Xét về độ nguy hiểm và độ lây lan thì các virus cúm này đều rất đáng sợ, chưa có thuốc đặc trị hữu hiệu. Có thể kể đến những “đại dịch” cúm đã từng là nỗi ám ảnh và là thách thức của các tổ chức Y tế như H5N1, H1N1, H7N9,… 2. Nguyên nhân và triệu chứng của cảm cúm Nguyên nhân gây cảm cúm Như đã nói, cảm cúm do virus cúm gây ra. Virus cúm được phân loại theo A, B, C, trong đó, phổ biến nhất là loại A. Nhưng virus cúm gây bệnh như thế nào? Theo đó, khi người bình thường tiếp xúc với người bệnh thông qua nói chuyện trực tiếp, hay thậm chí chỉ là đứng cạnh nhau và hít phải các chất dịch mà người bệnh vô tình thải ra khi ho, hắt hơi là có thể bị nhiễm virus cúm có trong chất dịch này. Hoặc người bình thường tiếp xúc với những vật mà người bệnh đã chạm vào, sau đó đưa tay lên mắt, mũi, miệng là virus cúm có thể tấn công và xâm nhập vào cơ thể. Bên cạnh đó, con người có thể bị lây nhiễm virus cúm từ các loài động vật (gia súc, gia cầm, chim,…) khi tiếp xúc với chúng hoặc sử dụng chúng làm thức ăn. Triệu chứng của cảm cúm Sau 1 - 2 ngày tiếp xúc virus cúm, người bệnh sẽ xuất hiện các triệu chứng sau: Sốt cao, có thể là 40 độ C. Ớn lạnh. Ho. Hắt hơi. Sổ mũi. Đau rát họng. Đau cơ, mỏi người. Đau đầu. Cảm thấy mệt mỏi, suy nhược. Mắt nhạy cảm với ánh sáng, dễ chảy nước mắt. Dạ dày khó chịu, thường xuất hiện ở trẻ em. Với những loại cúm thường thì các triệu chứng này sẽ tự động hết sau 3 - 5 ngày nếu bạn ăn uống đủ chất và có lối sống lành mạnh. Tuy nhiên, với những cúm do virus cúm có nguồn gốc từ động vật hay virus cúm chủng mới gây ra, nếu không được chữa trị và chăm sóc đúng cách thì bệnh sẽ kéo dài 4 - 6 tuần hoặc hơn, gây nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí là tử vong. 3. Cách chăm sóc người bị cảm cúm Khi chăm sóc người bị cảm cúm, phải luôn ghi nhớ và tuân thủ nghiêm ngặt 2 nguyên tắc: Một là, chăm sóc tích cực để người bệnh mau chóng hồi phục. Hai là, chăm sóc đúng cách để người chăm sóc không bị lây nhiễm. Đối với người bị cảm cúm Ngay khi xuất hiện các triệu chứng nói trên, như sốt cao, ớn lạnh, rét run, ho, hắt hơi, sổ mũi,… cần đến bệnh viện hoặc phòng khám gần nhất để được bác sĩ thăm khám, chỉ định điều trị và kê thuốc cảm cúm phù hợp. Người bệnh nên được cách ly, ở phòng riêng và không tiếp xúc với những người khác trong gia đình để hạn chế sự lây lan. Thời gian cách ly tối thiểu là 1 tuần. Trong thời gian này, người bệnh cần ăn uống đầy đủ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ điều trị. Điều này vừa giúp người bệnh mau khỏi, vừa tránh sự lây lan cho những người khác, nhất là những người có sức đề kháng yếu như người già, trẻ em. Trường hợp người bệnh bắt buộc phải ra ngoài thì phải đeo khẩu trang y tế và giữ khoảng cách với người khác. Khi ho, hắt hơi nên dùng khăn giấy để che miệng, mũi và vứt khăn giấy vào thùng rác. Người bệnh luôn giữ tâm lý thoải mái, nghỉ ngơi và thư giãn nhiều nhất có thể. Phòng ốc phải đảm bảo thông thoáng, mát mẻ, sáng sủa, nhiệt độ không cao cũng không thấp. Tuyệt đối không nằm phòng có máy lạnh vì sẽ khiến các triệu chứng ho, đau họng, khan tiếng thêm nghiêm trọng, người bệnh càng mệt mỏi và bệnh càng khó hồi phục. Khi người bệnh sốt quá cao, có thể uống thuốc hạ nhiệt theo chỉ định của bác sĩ và bổ sung thêm vitamin C liều cao để tăng sức đề kháng. Riêng đối với bệnh nhân có tiền sử bệnh dạ dày, tá tràng thì cẩn thận hơn khi dùng thuốc, nhất là aspirin, APC,… Các triệu chứng của cảm cúm thường khiến người bệnh khó chịu, mệt mỏi. Để tạo cảm giác dễ chịu hơn, người bệnh nên mặc quần áo thoáng mát, đồng thời, có thể xông các lá thơm (lá chanh, lá bưởi, lá sả, lá bạc hà, lá tía tô, húng quế,…). Phương pháp này nếu thực hiện đúng cách sẽ giúp người bệnh thông mũi, giải cảm và khỏe hơn. Bên cạnh đó, người bệnh nên ăn thức ăn loãng, dễ tiêu như cháo, súp, canh và uống thật nhiều nước ấm. Kết hợp với rửa tay, rửa mặt và nhỏ mũi bằng nước muối sinh lý đều đặn sẽ giúp bệnh mau khỏi. Nếu sau 1 tuần nghỉ ngơi và áp dụng các hướng dẫn trên mà bệnh không thuyên giảm, nên tái khám ngay để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm. Đối với người chăm sóc Luôn đeo khẩu trang khi chăm sóc người bị cảm cúm. Sau khi tiếp xúc với người bệnh thì rửa tay và rửa mặt bằng nước và xà phòng, kết hợp với nhỏ nước mũi sinh lý thường xuyên. Tuyệt đối không sử dụng đồ dùng và ăn thức ăn thừa của người bệnh để phòng ngừa lây nhiễm. Ăn uống đầy đủ và bổ sung thêm nhiều dưỡng chất, đặc biệt là rau và trái cây để tăng sức đề kháng. Uống nhiều nước, có thể là nước ấm kết hợp với nước chanh, nước cam, nước mật ong pha gừng để cơ thể luôn khỏe mạnh. Thường xuyên dọn dẹp nhà cửa, phòng ốc của người bệnh. Khăn giấy hay rác thải của người bệnh phải được để túi riêng và xử lý hàng ngày, không để dồn từ ngày này sang ngày khác. Khi thấy cơ thể mệt mỏi và xuất hiện các triệu chứng bất thường, nghi cảm cúm, cần được thăm khám và điều trị ngay để tránh bệnh chuyển biến nhanh và lây sang người khác. Trên đây là hướng dẫn chăm sóc người bị cảm cúm đúng cách và hiệu quả. Nên nhớ, tuyệt đối không chủ quan, lơ là trong việc chăm sóc người bệnh và tự chăm sóc bản thân để tránh những trường hợp đáng tiếc.
medlatec
1,268
Thuốc điều trị viêm gan C là những thuốc nào Viêm gan C là bệnh truyền nhiễm do Hepatitis C virus (HCV) gây nên. Bệnh tiến triển trong thầm lặng, nếu không được điều trị kịp thời sẽ kéo theo nhiều biến chứng nguy hiểm. Người bệnh viêm gan C có thể được điều trị bằng thuốc. Thuốc điều trị viêm gan C giúp ngăn ngừa bệnh xơ gan, hạn chế các triệu chứng, giảm nguy cơ ung thư gan và ngăn chặn suy gan. Thuốc điều trị viêm gan C giúp ngăn ngừa bệnh xơ gan, hạn chế các triệu chứng, giảm nguy cơ ung thư gan và ngăn chặn suy gan. Điều quan trọng cần lưu ý rằng rằng không phải tất cả những người bị nhiễm HCV có triệu chứng. Nếu kết quả xét nghiệm cho thấy mắc bệnh, cần bắt đầu sử dụng thuốc điều trị viêm gan C theo tư vấn của bác sĩ càng sớm càng tốt. Hiện tại có hai loại thuốc điều trị viêm gan C được sử dụng phổ biến là: – Pegylated interferon: có tác dụng thúc đẩy hệ thống miễn dịch tấn công các virus. – Ribavirin: giúp ngăn chặn virus nhân lên trong cơ thể. Hai loại thuốc này thường được sử dụng kết hợp trong điều trị viêm gan C. Trong một số trường hợp khác, Pegylated interferon và Ribavirin lại được kết hợp với một loại thuốc thứ ba, chẳng hạn như simeprevir và sofosbuvir. Đây là loại thuốc mới được đánh giá cao về hiệu quả điều trị. 1. Pegylated interferon và Ribavirin Người bệnh sẽ được tiêm Pegylated interferon hàng tuần theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh sẽ được tiêm Pegylated interferon hàng tuần theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc thường được sử dụng trong 48 tuần, tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân. Trong khi đó Ribavirin có sẵn ở dạng viên nang, viên nén hoặc dung dịch dạng uống. Thuốc được sử dụng 2 lần/ngày trong khi ăn. Người bệnh có thể sẽ phải điều trị kết hợp Pegylated interferon và Ribavirin khoảng 48 tuần. 2. Simeprevir và Sofosbuvir Simeprevir và sofosbuvir là hai trong số các loại thuốc viêm gan C mới được khuyến cáo bởi  tổ chức The National Institute for Health and Care Excellence  (Anh) trong năm 2015. Thuốc cũng có tác dụng ngăn chặn sự phát triển của virus. Simeprevir thường được áp dụng cho những bệnh nhân viêm gan C kiểu gen 1 hoặc kiểu gen 4. Sofosbuvir lại được sử dụng cho người mắc viêm gan C kiểu gen 1 mặc dù cũng có thể được sử dụng để điều trị viêm gan C kiểu gen khác trong một số trường hợp. Cả hai loại thuốc đều được sử dụng theo liều lượng mỗi ngày một lần trong khoảng 12, 24 hoặc 48 tuần, tùy thuộc vào tình trạng thực tế của bệnh nhân. Ngoài ra người bệnh cũng có thể được điều trị bằng một số loại thuốc điều trị viêm gan C khác như daclatasvir, ombitasvir và paritaprevir. Những tác dụng phụ của thuốc điều trị viêm gan C sẽ cải thiện dần theo thời gian khi cơ thể người bệnh đã thích ứng với thuốc. Cần lưu ý thuốc điều trị viêm gan C có thể có những phản ứng khó lường khi dùng chung với các loại thuốc khác. Do đó không tự ý  sử dụng các loại thuốc khác khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ. Những tác dụng phụ của thuốc điều trị viêm gan C sẽ cải thiện dần theo thời gian khi cơ thể  người bệnh đã thích ứng với thuốc. Thông báo ngay cho bác sĩ nếu các tác dụng phụ trở nên nghiêm trọng dần và gây phiền toái tới đời sống hàng ngày. Mặc dù có thể gặp phải những tác dụng phụ không mong muốn nhưng người bệnh nên tiếp tục kiên trì sử dụng thuốc. Việc ngừng uống thuốc đột ngột có thể sẽ làm giảm hiệu quả điều trị viêm gan C. Những thông tin về các loại thuốc điều trị viêm gan C trên đây chỉ mang tính chất tham khảo.
thucuc
696
Sự phát triển của thai nhi tuần 12 Ngay sau khi trứng được thụ tinh bởi tinh trùng, một quá trình phức tạp nhưng có thể dự đoán được diễn ra để hình thành nên một em bé. Hãy cùng tìm hiểu sự phát triển của thai nhi tuần 12.Sự thụ tinh thường diễn ra vào thời điểm sau hai tuần kể từ khi kỳ kinh cuối bắt đầu. Theo quy ước, ngày dự sinh sẽ được tính sau 40 tuần kể từ ngày đầu của kỳ kinh cuối, có nghĩa là thời gian của kỳ kinh cũng được tính vào thời gian mang thai, dù trên thực tế sự thụ tinh có thể còn chưa xảy ra! 1. Thai nhi 12 tuần tuổi phát triển như thế nào? Trong ba tháng đầu tiên của thai kỳ, tuần thứ 12 (tương đương tuần thứ 10 sau thụ thai) là tuần cuối cùng của tam cá nguyệt thứ nhất, là dấu mốc quan trọng trong hành trình mang thai. Tin vui lớn nhất là tỉ lệ sảy thai đã giảm đi rõ rệt sau khi vượt qua ba tháng đầu của thai kỳ.Sự phát triển của thai nhi 3 tháng đầu diễn ra mạnh mẽ, ngoại hình của thai nhi đã hoàn toàn giống như con người thu nhỏ, khuôn mặt thai nhi cũng phát triển hơn, trông rõ ràng hơn. Đa số các hệ cơ quan của thai nhi đã hình thành đầy đủ, dù chúng còn cần trải qua quá trình hoàn thiện để hoạt động với đầy đủ chức năng. Cụ thể:Hệ thống ruột dần dần phát triển hơn trong bụng thai nhi, các nhu động ruột đầu tiên xuất hiện.Thận đã sẵn sàng để bài tiết nước tiểu.Tủy xương dần sản sinh bạch cầu - hàng rào bảo vệ của cơ thể sau này trước các tác nhân gây bệnh.Tuyến yên trong não bắt đầu chế tiết nội tiết tố.Các phản xạ của thai nhi bắt đầu hình thành, thai nhi xuất hiện những cử động tự thân dù người mẹ tại thời điểm này chưa thể cảm nhận được thai máy.Đến giai đoạn này thai nhi dài khoảng 54mm (2,1 inch) và nặng khoảng 14g (0,49 ounce). 2. Sự thay đổi của thai phụ mang thai ở tuần thứ 12 Thai phụ dễ bị kích thích bởi các mùi khác nhau. Tăng nhạy cảm khứu giác: Thai phụ dễ bị kích thích bởi các mùi khác nhau.Đau đầu thường xuyên: Hãy nhớ ăn đầy đủ các bữa trong ngày, bởi bỏ bữa sẽ gây hạ đường huyết, khởi phát cơn đau đầu. Bên cạnh đó nếu mức độ đau không thể chịu được, hãy tham vấn bác sĩ để có phương pháp giảm đau an toàn trong thai kỳ.Mệt mỏi: Thai phụ cần để cơ thể được nghỉ ngơi nhiều hơn, và hãy tranh thủ ngủ khi em bé chưa ra đời.Đầy bụng, xì hơi: Một cách để giảm những biểu hiện phiền toái này chính là ăn từ tốn, chậm rãi, bởi ăn quá nhanh sẽ làm tăng lượng khí nuốt vào, làm nặng thêm tình trạng hiện có.Tăng tiết nước bọt: tình trạng này sẽ sớm kết thúc khi bước vào ba tháng giữa thai kỳ. Mang thai là một điều tuyệt vời đối với hầu hết phụ nữ. Mẹ bầu cần theo dõi sự phát triển thai nhi qua các tuần tuổi để nhận biết những biểu hiện của cơ thể xem thế nào là bình thường và thế nào là bất thường để cùng với bác sĩ chuyên khoa có biện pháp can thiệp đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé. Bởi từ 12 tuần tuổi, bé đã phát triển tương đối đầy đủ về mặt hình thái và có những phản xạ như gập duỗi thân mình, duỗi các chi,... Đây cũng là một trong 03 mốc siêu âm dị tật quan trọng được các chuyên gia khuyến cáo cần thực hiện. Trong lần siêu âm này các bác sĩ sẽ đặc biệt kiểm tra và sàng lọc các dị tật sớm về não, mặt, tim, tiêu hóa, tiết niệu, tứ chi và toàn bộ hình thể. Được trang bị các công nghệ mới nhất, GE Voluson E10 cho phép tăng cường chất lượng hình ảnh và độ xuyên thấu mang lại hình ảnh có độ phân giải cao vượt trội và thao tác dễ dàng.com, mayoclinic.org Thai nhi tuần 10-14: Dấu vân tay, móng tay hình thành; bé có mắt và tai, biết nheo mắt và nhăn mặt Hệ thần kinh & não bộ thai nhi hình thành, phát triển ntn?
vinmec
764
Trẻ sử dụng nhiều kháng sinh trước 2 tuổi dễ béo phì Trẻ dưới 2 tuổi nếu được điều trị bằng thuốc kháng sinh quá sớm sẽ có nhiều nguy cơ bị béo phì sau này, theo nghiên cứu mới tại Mỹ. Các nhà nghiên cứu đã xem xét hồ sơ sức khỏe của hơn 64.500 trẻ em Mỹ trong 12 năm từ 2001 đến 2013. Những đứa trẻ được theo dõi cho đến khi 5 tuổi. Gần 70% trong số này đã dùng thuốc kháng sinh trước 2 tuổi. Kết quả cho thấy những trẻ đã được điều trị kháng sinh trên 4 lần trong 2 năm đầu đời có nguy cơ béo phì cao hơn 10% so với những trẻ còn lại. Ngoài ra, những trẻ 2-4 tuổi sử dụng nhiều kháng sinh cũng có nguy cơ béo phì và thừa cân cao hơn. Theo các nhà nghiên cứu, thuốc kháng sinh không thích hợp có thể tác động tiêu cực đến sự phát triển trẻ. Ở những trẻ sử dụng kháng sinh phổ rộng (loại kháng sinh có tác dụng mạnh với nhiều loại vi khuẩn), khả năng béo phì là rất cao. Trong khi đó, những trẻ được điều trị bằng kháng sinh phổ hẹp (loại kháng sinh chỉ tác động với một số vi khuẩn nhất định) ít có nguy cơ gặp các vấn đề về cân nặng sau này. Kháng sinh phổ rộng - bao gồm amoxicillin, tetracycline, streptomycin, moxifloxacin và ciprofloxacin - được dùng để điều trị nhiễm trùng, trong trường hợp các vi khuẩn gây bệnh chưa được xác định, hoặc trong trường hợp một bệnh nhân đang bị tấn công bởi một chủng các vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh. Giáo sư Charles Bailey tại Đại học Pennsylvania cho biết khi dùng nhiều kháng sinh quá sớm, một số vi khuẩn trong đường ruột có lợi trong việc phân tầng trọng lượng đi đúng hướng có thể bị giết chết. Các chuyên gia khuyến cáo phụ huynh và bác sĩ nhi khoa cần cân nhắc và thận trọng khi sử dụng kháng sinh cho trẻ. Nên hạn chế sử dụng kháng sinh phổ rộng và ưu tiên kháng sinh phổ hẹp trong điều trị bệnh.
medlatec
363
Công dụng thuốc Tukysa Thuốc Tukysa có khả năng ức chế Kinase làm bất hoạt tế bào. Tuy giảm được khả năng phát triển tế bào hạn, chế nguy cơ mắc ung thư nhưng thuốc Tukysa cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ nguy hiểm. Sau đây là những thông tin chính về thuốc Tukysa bạn nên tham khảo. 1. Công dụng của thuốc Tukysa Thuốc Tukysa công dụng với bệnh ung thư nhờ khả năng ức chế Kinase. Sự hoạt động của Kinase khiến tế bào phát triển nhưng cũng thành điều kiện tốt cho tế bào ung thư phát triển. Khi enzym và protein ở tế bào ung thư bị ức chế không đủ khả năng trao đổi sẽ khiến khối u có thể suy yếu thậm chí là chết đi. 2. Hướng dẫn sử dụng thuốc Tukysa Thuốc Tukysa được sử dụng dưới dạng viên nén uống trực tiếp. Bạn nên uống thuốc cùng với một cốc nước và nuốt trọn vẹn cả viên thuốc. Mỗi ngày nên sử dụng thuốc 2 lần và các liều dùng cách nhau 12 giờ. Hãy chú ý kiểm tra liều dùng và nhớ thời điểm dùng thuốc trong ngày để tránh quên liều hay uống sai liều làm giảm công dụng của thuốc. 3. Những lưu ý đối với thuốc Tukysa Thuốc Tukysa không được tự ý sử dụng khi chưa hỏi ý kiến từ bác sĩ điều trị. Đối tượng như trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người cao tuổi trước khi sử dụng cần kiểm tra sức khỏe để đánh giá tính khả thi của thuốc với cơ thể. Hầu như nhóm đối tượng này rất hiếm khi cần dùng thuốc điều trị ung thư..Thuốc Tusaky sau khi được mở ra cần đặt ở vị trí khô ráo thoáng mát không bị ánh nắng chiếu vào. Không đặt thuốc Tukysa ở những vị trí có thể bị trẻ nhỏ và vật nuôi với tới. 4. Phản ứng phụ thường gặp sau khi dùng thuốc Tukysa Tiêu chảy. Có không ít bệnh nhân khi dùng thuốc ức chế Kinase gặp vấn đề về hệ tiêu hóa. Tuy nhiên hầu như không ghi nhận phản ứng phụ gây táo bón mà chỉ xuất hiện tiêu chảy sau khi người bệnh dùng thuốc Tukysa. Để kiểm soát vấn đề tiêu chảy bạn có thể thay đổi thực đơn dinh dưỡng theo hướng dẫn từ bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Trong trường hợp thay đổi khẩu phần ăn giảm chất xơ mà vẫn tiếp tục tiêu chảy bạn cần báo bác sĩ để cân nhắc dùng thuốc ngừa tiêu chảy. Khi tiêu chảy hãy bổ sung thêm nước và nghỉ ngơi, đặc biệt là với bệnh nhân mắc ung thư để cơ thể có thể hồi phục tốt.Hội chứng HFSHội chứng HFS xuất hiện trên bàn tay, bàn chân do bệnh nhân dùng thuốc đồng thời có thực hiện hóa trị. Bạn có thể thấy khó chịu, ngứa, nóng ran, mẩn đỏ... khi mới bắt đầu nhiễm phải. Nhưng nếu không kiểm soát sớm sẽ dẫn đến sưng đau và phồng rộp ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh. Bệnh nhân ung thư sẽ vì thế mà trở nên nặng hơn.Hội chứng mệt mỏi. Bệnh nhân mới dùng thuốc thường dễ bị mệt trong thời gian đầu. Nếu biểu hiện kéo dài bạn nên đến bệnh viện kiểm tra. Sức khỏe bệnh nhân ung thư vốn không được tốt, bạn có thể báo với bác sĩ nếu tình trạng mệt mỏi không ngừng lại sau một thời gian dài uống thuốc Tukysa.Nhiễm độc cho gan. Sau khi sử dụng thuốc, một phần thuốc có thể được bài tiết qua gan. Tuy nhiên nếu thành phần hóa học của thuốc gặp môi trường gan gây ra phản ứng tiêu cực có thể biến phần thuốc bài tiết qua gan thành chất kịch độc gây nguy hiểm cho gan. Bạn hãy lưu ý nếu da, mắt chuyển màu vàng hay nước tiểu sẫm màu đề nhanh chóng chạy đến bệnh viện kiểm tra.Viêm loét niêm mạc miệng. Do thuốc có thể ảnh hưởng sự phát triển ung thư nên cũng không loại bỏ tình huống người bệnh cảm thấy đau nhức do viêm loét niêm mạc miệng. Bạn có thể kiểm tra và yêu cầu bác sĩ sử dụng thuốc giảm đau khi cần thiết. Đồng thời luôn chú ý vệ sinh răng miệng sạch sẽ trước khi đi ngủ và sau khi tỉnh dậy vào bưởi sáng. 5. Nhưng tương tác với thuốc Tukysa cần lưu ý Bưởi là thành phần không nên sử dụng với mọi loại thuốc điều trị ung thư. Nếu ăn bưởi hay sử dụng nước ép bưởi sẽ dẫn đến tình trạng rối loạn nồng độ thuốc trong máu. Bên cạnh đó nếu đang sử dụng thuốc Tukysa bạn cần tránh dùng cùng một số loại thuốc gây tương tác giống khi ăn bưởi.Phenobarbital. Carbamazepine. Rifampin. Phenytoin. Digoxin. Gemfibrozil. Buspirone. Sirolimus. Darunavir. Triazolam. TacrolimusĐây là những loại thuốc gây tương tác với Tukysa phổ biến. Ngoài ra vẫn còn một loại số thuốc khác nhưng ít khi gặp nên không được thống kê chi tiết. Để đảm bảo không xuất hiện phản ứng phụ cũng như tương tác giảm công dụng thuốc bạn hãy trao đổi với bác sĩ về tình trạng cụ thể và cung cấp đủ các loại thuốc đang sử dụng để có thể cân nhắc đánh giá chính xác nhất.Trên đây là những chia sẻ về thuốc Tukysa cho bạn đọc tham khảo.org
vinmec
923
Cách chữa viễn thị bẩm sinh hiệu quả hiện nay Viễn thị là một trong những tật khúc xạ về mắt thường gặp. Bên cạnh những yếu tố khách quan, bệnh còn có yếu tố di truyền bẩm sinh. Tùy theo thể trạng từng người mà mức độ viễn thị bẩm sinh nặng hay nhẹ, tuy nhiên, bệnh có khả năng cải thiện tự nhiên khi lớn lên. Trong trường hợp bệnh không tự cải thiện được thì cách chữa viễn thị bẩm sinh như thế nào? 1. Viễn thị bẩm sinh là gì? Đây là bệnh lý có nguyên nhân do trục nhãn cầu mắt ngắn. Yếu tố di truyền có vai trò khá quan trọng vì chúng ta sẽ dễ bị viễn thị hơn nếu cha mẹ cũng mắc viễn thị. Bình thường ảnh phản ánh sự vật đi qua các hệ thống quang học của mắt rồi được hội tụ lại trên võng mạc, giúp mắt nhìn rõ được cảnh vật. Do trục nhãn cầu mắt ngắn dẫn đến tình trạng ảnh của sự vật hội tụ phía sau võng mạc, khiến người bệnh gặp phải tình trạng nhìn các vật ở gần bị mờ, nhòe, trong khi có thể nhìn thấy rõ những vật ở khoảng cách xa. Viễn thị là một tật khúc xạ về mắt thường gặp Thông thường, trẻ sơ sinh luôn luôn bị viễn thị. Song mức độ viễn thị của trẻ sẽ giảm dần khi chúng lớn lên. Khi trẻ bước vào giai đoạn 2 – 3 tuổi, độ viễn khoảng 3 độ, nhưng nếu ở tuổi này, mắt trẻ không hoặc phát triển chậm thì trẻ sẽ bị viễn thị. Viễn thị thường gặp ở tuổi trẻ bắt đầu vào học cấp 1. Những người bị viễn thị trên 6 độ được coi là nặng, có nguy cơ phải đeo kính cả đời, có thể gây ra tình trạng lác hoặc nhược thị hai mắt. Không khó để nhận ra các biểu hiện ở trẻ bị viễn thị bẩm sinh. Tình trạng này kéo dài làm giảm sự tập trung của trẻ, gây ra các rối loạn về thị giác nặng nề như: nhược thị, lác mắt, rối loạn chức năng thị giác hai mắt. Vì vậy, khi thấy con có các biểu hiện trên, phụ huynh nên đưa trẻ đi thăm khám sớm để được chẩn đoán sớm và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.. 2. Các cách chữa viễn thị bẩm sinh hiệu quả Nhiều bệnh nhân viễn thị do bẩm sinh thường chọn giải pháp phẫu thuật để cải thiện thị lực. Tuy nhiên, phương pháp này cần được bác sĩ chuyên khoa mắt thăm khám cẩn thận để xác định đối tượng được phẫu thuật. 2.1 Phương pháp phẫu thuật Các phương pháp phẫu thuật phổ biến hiện này là phẫu thuật LASIK (Laser-assisted in-situ keratomileusis), phẫu thuật LASEK (Laser-assisted subepithelial keratectomy), phẫu thuật PRK (Photorefractive keratectomy), phẫu thuật CK (Conductive keratoplasty) với mục đích chung là điều chỉnh lại độ cong của giác mạc giúp hình ảnh hội tụ đúng vị trí trên võng mạc. Các phương pháo điều trị viễn thị hiện nay Nhìn chung, các phương pháp phẫu thuật còn khá tốn kém và còn hạn chế đối tượng được phẫu thuật. Giải pháp này chống chỉ định trong các trường hợp có bệnh cấp hoặc mãn tính tại mắt như viêm kết mạc, viêm giác mạc, viêm màng bồ đào, glaucom, giác mạc hình nón, phụ nữ đang cho con bú,… Hơn nữa phương pháp phẫu thuật cũng chỉ giúp người bệnh không phải đeo kính gọng chứ không giải quyết được tận gốc căn nguyên bệnh. 2.2 Phương pháp đeo kính Một phương pháp đơn giản hơn được nhiều người lựa chọn đó là đeo kính có gọng hoặc kính áp tròng giúp thay đổi điểm hội tụ của ảnh vật khi đi vào mắt. Bệnh nhân có thể đeo kính có gọng hoặc kính áp tròng khi làm việc ở cự ly gần như đọc sách, xem ti vi, máy tính. Khi chọn kính viễn thị, nên chọn loại tròng kính phi cầu có độ chiết suất cao (aspheric high-index lenses), đặc biệt với người bị tật viễn nặng. Những tròng kính này thường sẽ gọn nhẹ và mỏng hơn so với trong kính thông thường.. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu tròng kính phi cầu có độ chiết suất cao thì khả năng phản chiếu ánh sáng càng nhiều. Để nâng cao tính thẩm mỹ cho đôi mắt, bệnh nhân nên ưu tiên chọn loại tròng lớp phủ phản quang có công dụng chống lóa, khắc phục tối đa nhược điểm của tròng kính phi cầu. Đối với trẻ em, các tròng kính viễn thị nên được làm bằng vật liệu polycarbonate vừa nhẹ, có khả năng chống va đập tốt. Ngoài ra, các bậc phụ huynh nên ưu tiên chọn loại tròng kính quang học có khả năng chuyển sang màu sẫm hơn khi ra nắng khi cho trẻ hoạt động ngoài trời tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời. Viễn thị có thể gây các rối loạn chức năng thị giác nghiêm trọng nếu không được phát hiện sớm và điều trị đúng Đối với trẻ nhỏ, khi điều trị viễn thị bẩm sinh các bậc phụ huynh cần lưu ý: – Cho trẻ đeo kính đúng với số viễn. – Cho trẻ đeo kính thường xuyên, chỉ nên bỏ kính khi đi tắm, đi ngủ. – Nếu trẻ viễn thị bẩm sinh đã biến chứng sang nhược thị thì cần cho trẻ tập nhược thị. – Nếu trẻ viễn thị bẩm sinh sau khi đeo kính đúng số vẫn còn bị lác thì cần phẫu thuật để giải quyết độ lác tồn dư sau chỉnh kính. Cha mẹ lưu ý cần cho trẻ mổ lác sớm để việc phục hồi thị lực được tối đa. Viễn thị bẩm sinh ở trẻ là tật khúc xạ có thể điều trị được nhưng cần phát hiện sớm (khi trẻ 3-5 tuổi). Nếu sau 7 tuổi mới phát hiện và điều trị thì hiệu quả không cao, trẻ có thể bị lác, mù vĩnh viễn. – Đội ngũ bác sĩ nhãn khoa đầu ngành giàu kinh nghiệm. – Trang thiết bị chẩn đoán hình ảnh hiện đại, nhập khẩu từ nước ngoài. – Phòng mổ vô khuẩn một chiều an toàn. – Quy trình thăm khám, điều trị tối ưu, hiệu quả.
thucuc
1,086
Các phương pháp điều trị gan nhiễm mỡ hiệu quả nhất hiện nay Bệnh nhân gan nhiễm mỡ nếu không điều trị sớm, kiểm soát bệnh lý tốt thì có thể dẫn tới những biến chứng nặng khó điều trị như viêm gan mạn tính, xơ gan, ung thư gan. Tùy theo nguyên nhân cũng như mức độ bệnh sẽ có các phương pháp điều trị gan nhiễm mỡ hiệu quả khác nhau. 1. Phân loại gan nhiễm mỡ Theo nguyên nhân gây bệnh, gan nhiễm mỡ được chia thành 2 nhóm chính là: - Bệnh lý gan nhiễm mỡ có nguyên nhân do rượu (NAFLD). - Bệnh lý gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH). Bệnh nhân gan nhiễm mỡ do rượu cần điều trị tích cực, dừng ngay thói quen uống rượu bởi bệnh tiến triển rất nhanh, chức năng gan suy giảm. Dù do nguyên nhân nào thì điều trị và kiểm soát gan nhiễm mỡ là một quá trình dài, cần kết hợp nhiều phương pháp điều trị. 2. Top 4 phương pháp điều trị gan nhiễm mỡ hiệu quả Thực tế hiện nay, chưa có một phác độ cụ thể và thống nhất nào hướng dẫn điều trị gan nhiễm mỡ. Bác sĩ sẽ cân nhắc tình trạng bệnh, yếu tố nguy cơ cũng như tình trạng sức khỏe của bệnh nhân để chỉ định điều trị. Có 4 hướng điều trị chính cho bệnh nhân gan nhiễm mỡ có xuất hiện viêm gan là: 2.1. Thay đổi lối sống và chế độ ăn Bệnh nhân cần tập thể dục thường xuyên, đặc biệt là người béo phì cần luyện tập bài bản để giảm cân từ từ. Các hoạt động thể lực này giúp cải thiện men gan, kiểm soát mỡ trong gan hiệu quả. Tuy nhiên cần lưu ý, bệnh nhân béo phì cần cải thiện cân nặng từ từ, giảm cân quá nhanh khiến bệnh gan càng nặng thêm. Bên cạnh đó, chế độ ăn uống hợp lý cũng giúp điều trị gan nhiễm mỡ tốt hơn. Những thực phẩm tốt cho người bệnh là: Cá, rau củ quả, các loại dầu thực vật,… giúp hạ cholesterol. Những thực phẩm cần tránh là: mỡ động vật, thịt đỏ, chất kích thích (rượu, bia), gia vị cay nóng,… 2.2. Giảm lipid máu Các loại thuốc giảm lipid máu thường được chỉ định cho bệnh nhân gan nhiễm mỡ kèm bệnh gan mạn tính gồm Statin và Fibrate. Lipid chính là mỡ tích lũy trong gan, chủ yếu là các triglyceride, vì thế sử dụng 2 loại thuốc này sẽ đem lại hiệu quả tốt, đồng thời giảm men gan và mức đề kháng insulin. 2.3. Điều trị bệnh lý chuyển hoa đi kèm Kiểm soát tốt đường máu với bệnh nhân đái tháo đường là một trong các phương pháp giảm gan nhiễm mỡ hiệu quả. 2.4. Tác nhân chống oxy hóa Rất nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả giảm mỡ trong gan của các loại tác nhân oxy gồm: Vitamin E và Vitamin C: Việc sử dụng kết hợp 2 loại vitamin này mỗi ngày giúp cải thiện đáng kể mô học gan, giảm tình trạng viêm gan nhiễm mỡ và xơ hóa gan. Tuy nhiên vẫn còn nhiều tranh cãi về tác hại của sử dụng Vitamin E liều lượng cao trong điều trị gan nhiễm mỡ, do đó cần cân nhắc khi sử dụng. Probucol: Đây là chất chống oxy hóa mạnh, giúp hạ lipid máu, làm giảm men gan hiệu quả nên cũng thường được chỉ định điều trị gan nhiễm mỡ. Silymarin: Được biết đến là chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ gan. Để điều trị gan nhiễm mỡ hiệu quả lâu dài, ngoài sử dụng thuốc là thay đổi lối sống và điều trị, ngăn ngừa các bệnh lý nền giữ vai trò quan trọng. Bệnh nhân cần tăng cường bảo vệ lá gan, sàng lọc phát hiện sớm các bệnh lý về gan để điều trị kịp thời, tránh diễn tiến biến chứng nguy hiểm. 3. Điều trị khi gan nhiễm mỡ gây biến chứng Khi gan nhiễm mỡ tiến triển sang viêm gan mạn tính, xơ gan thì bệnh nhân cần điều trị bằng thuốc theo liệu trình thích hợp giúp làm chậm diễn tiến bệnh, ngăn ngừa biến chứng. Mỡ trong gan tăng cao gây cản trở hoạt động và hủy hoại tế bào gan, phản ứng viêm lặp lại là nguyên nhân hình thành các khu vực xơ hóa. Vì thế bên cạnh phương pháp kiểm soát gan nhiễm mỡ, bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc điều trị viêm gan, xơ gan. Gan nhiễm mỡ tiến triển cùng các bệnh lý khác gây suy giảm chức năng gan, cần kết hợp tiêm phòng ngăn ngừa virus viêm gan để bệnh trầm trọng hơn. Điều quan trọng trong điều trị gan nhiễm mỡ tiến triển là thay đổi lối sống, chế độ dinh dưỡng để ngăn ngừa bệnh tiến triển tốt nhất có thể. Bệnh nhân cần tuân thủ chỉ định điều trị của bác sĩ, đặc biệt là sử dụng thuốc, chế độ sinh hoạt và ăn uống lành mạnh. 4. Điều trị gan nhiễm mỡ kết hợp bệnh lý nền Gan nhiễm mỡ không phải là bệnh lý nguy hiểm đe dọa trực tiếp, nhanh chóng tới sức khỏe và tính mạng người bệnh. Tuy nhiên sự chủ quan không điều trị, kiểm soát bệnh chính là nguyên nhân khiến gan nhiễm mỡ tiến triển, kết hợp các bệnh lý nền khác hủy hoại sức khỏe bệnh nhân. Tình trạng gan nhiễm mỡ kết hợp bệnh lý nền thường gặp ở người cao tuổi, song hiện nay đang có xu hướng trẻ hóa, xuất hiện ở những người có thói quen ăn uống không lành mạnh, lười vận động, lười tập thể thao. Các bệnh lý nền sau cần được phát hiện và điều trị đồng thời: tăng men gan, viêm hoại tử, đái tháo đường, rối loạn chuyển hóa, mỡ máu, bệnh tim mạch,… Như vậy, điều trị gan nhiễm mỡ hiệu quả cần thăm khám chẩn đoán và tuân thủ liệu trình do bác sĩ chuyên khoa chỉ định. Kiểm soát bệnh tốt ngay từ giai đoạn đầu là cách tốt nhất ngăn ngừa bệnh tiến triển thành biến chứng khó điều trị, gây hại lớn cho sức khỏe.
medlatec
1,046
Khám phụ khoa ở đâu – hỏi đáp địa chỉ uy tín Khám phụ khoa ở đâu uy tín là câu hỏi nhiều chị em quan tâm 1. Tiêu chí lựa chọn địa chỉ thăm khám phụ khoa Nhu cầu thăm khám phụ khoa của chị em phụ nữ hàng năm là rất lớn. Theo khuyến cáo, để chăm sóc và theo dõi sức khỏe sinh sản toàn diện nhất chị em nên đi thăm khám định kỳ 3 – 6 tháng/lần. Trong trường hợp chưa biết khám phụ khoa ở đâu chị em có thể tham khảo và lựa chọn các địa chỉ thăm khám dựa theo một số tiêu chí sau đây: 1.1. Có giấy phép hành nghề theo quy định 1.2. Đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm Khi nói đến chất lượng khám chữa bệnh thì yếu tố chuyên môn của các y bác sĩ đóng vai trò vô cùng quan trọng, ảnh hưởng đến phần lớn hiệu quả khám chữa bệnh. Một phòng khám phụ khoa uy tín sẽ sở hữu đội ngũ bác sĩ giỏi, giàu kinh nghiệm và thân thiện, nhiệt tình. Khi tới khám tại đây, nữ giới sẽ được tư vấn, giải đáp, hướng dẫn một cách cẩn thận, ân cần, chu đáo. 1.4. Không gian thăm khám xanh, sạch 1.5. Thái độ phục vụ của nhân viên 1.6. Tham khảo những đánh giá phản hồi của người bệnh 1.7. Công khai và niêm yết chi phí khám chữa bệnh Các bệnh viện, phòng khám uy tín đều sẽ để công khai và niêm yết chi phí khám chữa  bệnh để người bệnh có thể tham khảo, giúp người bệnh được minh bạch thông tin và tránh tình trạng phát sinh những chi phí vô lý. 2. Khám phụ khoa ở đâu tại Hà Nội? – Hệ thống thiết bị y tế hiện đại với các thế hệ máy mới, cho ra kết quả nhanh, chính xác như siêu âm 5D, máy đo monitor, máy chụp cắt lớp CT,… – Đội ngũ y bác sĩ là những bác sĩ đầu ngành đến từ các bệnh viện lớn như bệnh viện phụ sản Hà Nội, bệnh viện phụ sản Trung ương sẽ trực tiếp thăm khám, tư vấn và điều trị. – Không gian thư giãn kết hợp với các tiện ích nhà hàng ngay trong bệnh viện khiến nhiều chị em khá thích thú khi thăm khám tại đây. – Khám và điều trị phụ khoa Bao gồm khám và điều trị các bệnh lý phụ khoa như các bệnh lý về âm đạo, tử cung,… điều trị các bệnh lý u xơ tuyến vú, ung thư vú, ung thư cổ tử cung,…Thực hiện thăm khám định kỳ giúp theo dõi sức khỏe và phát hiện sớm những nguy cơ bệnh lý tiềm ẩn, trong đó có các gói tầm soát HPV, sàng lọc ung thư với độ chính xác cao. – Phẫu thuật sản khoa – Điều trị vô sinh hiếm muộn – Thai sản trọn gói  3. Trước khi khám phụ khoa, cần lưu ý những điều gì? Sau khi có lịch thăm khám, chị em nên chuẩn bị một số điều sau để quá trình khám diễn ra thuận lợi và nhanh chóng: – Về trang phục cần rộng rãi, tránh mặc đồ quá bó, bí hơi. – Nên đi khám vào buổi sáng và nhịn ăn sáng để kết quả xét nghiệm máu chính xác nhất. – Nếu thực hiện các siêu âm ổ bụng, chị em cần uống nhiều nước để hình ảnh được rõ nét. – Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ như căn cước công dân/ chứng minh thư nhân dân, thẻ bảo hiểm y tế (nếu có),.. khi đi khám Trên đây là một số thông tin tham khảo giúp chị em biết địa chỉ khám phụ khoa ở đâu uy tín. Hi vọng bài viết này sẽ giúp chị em có thêm những thông tin bổ ích.
thucuc
666
Xử trí sau tiêm sốt 38 độ - phản ứng phụ của vaccine Covid-19 Đối với vaccine phòng Covid-19, có nhiều trường hợp sau tiêm sốt 38 độ, thậm chí là cao hơn. Đây là một phản ứng phụ thường gặp sau khi tiêm hầu hết các loại vaccine cho thấy hệ thống miễn dịch đang đáp ứng sự có mặt của vaccine trong cơ thể. Tuy nhiên điều này lại khiến cho người được tiêm cảm thấy lo lắng và chưa biết xử trí sao cho đúng cách trong tình huống sau tiêm covid bị sốt. 1. Vai trò của vaccine trước đại dịch Kể từ khi Covid-19 trở thành đại dịch bùng phát mạnh mẽ trên toàn cầu vào cuối năm 2019, vaccine vẫn là một chìa khóa vàng được mọi quốc gia trông chờ để chấm dứt dịch bệnh. Theo báo cáo, đã có khoảng 100 loại vaccine khác nhau đang được thử nghiệm lâm sàng trên người và hầu hết đều có triển vọng cao. Dự kiến trong năm 2021, trên khắp thế giới nhu cầu về vaccine Covid-19 sẽ vượt quá khả năng cung ứng. Phần lớn các nhà sản xuất đều đẩy mạnh xuất xưởng hàng triệu lô vaccine, các nước thì tập trung tăng cường công tác tiêm chủng mở rộng, đặc biệt là tiêm cho nhóm đối tượng có nguy cơ cao dễ bị tổn thương khi nhiễm Covid-19 như người mắc bệnh nền, người cao tuổi và lực lượng tuyến đầu chống dịch. Tính đến thời điểm hiện tại, thực trạng tiêm chủng trên thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng đang diễn ra khá khả quan. Nhưng ngay cả khi đã bao phủ tới 60 - 70% tỷ lệ tiêm chủng toàn dân thì mọi người cũng không được chủ quan vì dù đã được tiêm đủ 2 mũi thì chúng ta vẫn có thể bị mắc Covid-19 và lây cho người khác (bao gồm cả người không đủ điều kiện tiêm chủng). Ngoài ra sau khi vừa tiêm xong, vaccine cũng cần có thời gian phát huy tác dụng để hệ miễn dịch tạo ra đủ kháng thể bảo vệ cơ thể, do đó người dân cần ý thức thực hiện “5K" theo khuyến cáo của các chuyên gia y tế. Trên thực tế các quốc gia như Israel, Bahrain, UAE đã thực hiện tiêm vaccine trên diện rộng nhưng vẫn phải duy trì các quy định về phòng chống dịch như tiếp tục đeo khẩu trang, khử khuẩn thường xuyên và giữ khoảng cách an toàn nơi công cộng. 2. Các phản ứng phụ có thể gặp sau tiêm Số liệu nghiên cứu lâm sàng và thực trạng tiêm chủng cho thấy, sau khi tiêm vaccine Covid-19 cơ thể người đi tiêm thường sẽ xuất hiện một số phản ứng phụ nhưng đa phần là ở mức độ từ nhẹ tới trung bình và sẽ mất khoảng vài ngày để các triệu chứng này biến mất. Cụ thể đó là: Tại vị trí tiêm: đau nhức, đỏ, ngứa, sưng, nóng; Phản ứng toàn thân: sau tiêm sốt 38 độ trở lên, mệt mỏi, đau đầu, buồn nôn, ớn lạnh, đau cơ hoặc đau khớp,... Dấu hiệu ít phổ biến hơn: Sốt cao trên 39 độ; Chỗ tiêm bị sưng đau, đỏ lan rộng. Diễn biến hiếm gặp chiếm tỷ lệ rất nhỏ: Khản đặc, tắc nghẹn, căng cứng hoặc ngứa ở cổ họng; Tê quanh môi hoặc lưỡi; Phát ban, nổi mẩn đỏ, da tím tái; Thở rít, thở dốc, khó thở, thở khò khè, cảm thấy nghẹt thở; Nôn, đau quặn bụng, tiêu chảy; Chóng mặt, choáng váng, xây xẩm mặt mày, chân tay co quắp; Đau cơ dữ dội; Huyết áp tăng hoặc giảm bất thường, thậm chí kẹt huyết áp. 3. Xử lý tình trạng sau tiêm sốt 38 độ trở lên Theo dõi chặt chẽ nhiệt độ và thời gian sốt: Thông thường sau tiêm covid bị sốt sẽ là sốt nhẹ, thường có thể tự khỏi sau 1 - 2 ngày. Tuy nhiên nếu thân nhiệt tăng cao trên 38,5 độ C, cần phải đặc biệt lưu ý sự thay đổi của mức nhiệt độ cũng như các triệu chứng khác kèm theo. Trong trường hợp nếu người được tiêm chủng bị sốt cao liên tục trên 39 độ nhưng không có dấu hiệu hạ nhiệt sau khi đã sử dụng thuốc hạ sốt trong vòng 2 giờ, đi kèm với những biểu hiện khác như đau cơ, đau đầu dữ dội không do sang chấn, sốt kéo dài không thuyên giảm cần xin tư vấn trực tuyến từ bác sĩ và đến bệnh viện gần nhất. Không ngoại trừ khả năng người đi tiêm bị nhiễm Covid-19 nên có những biểu hiện này. Các cách giúp khắc phục hiện tượng sau tiêm sốt 38 độ: Sau khi tiêm vaccine, nếu bị sốt trên 38 độ C và thấy đau nhiều, người đi tiêm có thể dùng paracetamol theo hướng dẫn với liều lượng hợp lý. Lưu ý không được sử dụng thuốc có chứa corticosteroid vì loại này khiến cho tác dụng sinh miễn dịch của vaccine bị suy giảm, trừ khi bị sốc phản vệ nặng; Uống nhiều nước: nên uống từ từ, chia nhỏ thành nhiều lần. Chính vì thế, sau khi tiêm xong người được tiêm chủng cần theo dõi các phản ứng ít nhất trong 30 phút tại điểm tiêm chủng. Do đây là khoảng thời gian dễ xảy ra những phản ứng phụ từ nhẹ tới nặng nên cần ở lại để nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường, các nhân viên y tế với đầy đủ chuyên môn và thiết bị có thể giúp xử lý kịp thời các biến chứng nghiêm trọng. Nếu người đi tiêm đã về nhà thì cần có người thân ở bên cạnh, chăm sóc 24/24 trong vòng 3 ngày đầu sau tiêm. Ngoài việc theo dõi các diễn biến phản ứng, cần chú ý bồi dưỡng sức khỏe đầy đủ theo như hướng dẫn của các chuyên gia y tế. Đánh giá sức khỏe sau khi tiêm vaccine phòng covid-19
medlatec
1,001
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính có điều trị được không? Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính thường gây ra nhiều ảnh hưởng đối với sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, tình trạng này vẫn có thể điều trị và phòng ngừa bằng nhiều giải pháp. Vậy bệnh lý này khởi phát do những nguyên nhân nào? Triệu chứng lâm sàng của bệnh ra sao? Các liệu pháp chữa bệnh là gì? 1. Tổng quan về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hay còn gọi là COPD, thường được mô tả là tình trạng phổi bị viêm thể mạn tính kèm theo sự giới hạn lưu lượng khí mỗi lần thở không hồi phục hoàn toàn, bệnh hay tiến triển nặng dần. Thông thường, bệnh nhân mắc phải bệnh lý này sẽ có dấu hiệu ho, thở rít, khó thở, họng có đờm. Theo bác sĩ, bệnh COPD thường phát sinh khi cơ thể tiếp xúc nhiều với những hợp chất hóa học hoặc chất kích thích, điển hình như khói của thuốc lá. Phần lớn những người bị tắc nghẽn phổi thể mạn tính thường có nguy cơ cao dẫn đến những biến chứng như ung thư phổi, các bệnh lý liên quan đến tim mạch. Tình trạng phổi bị tác động và tổn thương dẫn đến tắc nghẽn mạn tính có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Trong đó, phổ biến nhất là : Viêm phế quản mạn tính: thường được nhận diện dựa trên biểu hiện cổ họng có nhiều đờm do phế quản tiết ra nhiều chất nhầy. Đây cũng là lý do khiến bệnh nhân bị ho có đờm liên tục trong nhiều ngày, nhiều tuần hay kể cả nhiều tháng. Một số trường hợp nặng, tình trạng này có thể kéo dài từ 1 - 3 năm. Khí phế thũng: là tình trạng các túi phế nang bị suy giảm hoặc mất chức năng hoàn toàn do bị tổn thương. Những người trong độ tuổi trung niên và lớn tuổi thường có nguy cơ mắc bệnh COPD cao hơn so với những đối tượng còn lại. Bệnh lý này cũng để lại khá nhiều tác động nghiêm trọng đến sức khỏe và cuộc sống của họ. Tuy nhiên, do các biểu hiện lâm sàng dễ bị nhầm lẫn với những bệnh lý khác nên phần lớn các bệnh nhân thường khó nhận biết bệnh. 2. Giải pháp điều trị tình trạng COPD Nhiều bệnh nhân hoang mang khi bác sĩ chẩn đoán bị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Tuy nhiên, theo các bác sĩ, bệnh lý này vẫn có thể điều trị được và mục tiêu chữa trị là kiểm soát quá trình tiến triển của bệnh. Mặc dù, những tổn thương ở phổi hoàn toàn không thể điều trị dứt điểm nhưng việc tích cực chữa trị có thể làm giảm nhẹ mức độ ảnh hưởng và ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm khác. Vậy bệnh COPD có thể được điều trị bằng những liệu pháp nào? Để giúp các bạn hiểu rõ hơn về phác đồ điều trị của bác sĩ đối với những bệnh nhân, sau đây là một số chia sẻ về phương pháp chữa trị bệnh: 2.1. Thuốc và ống hít Đối với những bệnh nhân gặp khó khăn trong việc hít thở thì cần có thuốc và dụng cụ hỗ trợ. Trong đó, một vài loại thuốc có thể làm tăng khả năng hô hấp ở bệnh nhân, điển hình như Corticoid, thuốc giãn phế quản,... Tuy nhiên, người bệnh chỉ được sử dụng thuốc khi được bác sĩ kê đơn và hướng dẫn liều lượng sử dụng. 2.2. Thuốc hỗ trợ Nếu tình trạng bệnh nhân chuyển biến nặng hơn và phế quản phổi có biểu hiện nhiễm khuẩn thì bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng thuốc kháng sinh. Ngoài ra, khi người bệnh bị đờm nhiều, dinh dưỡng kém có thể sử dụng thuốc hỗ trợ. 2.3. Tuyệt đối không hút thuốc lá Vì khói thuốc và chất kích thích có trong thuốc lá chính là yếu tố hình thành bệnh COPD. Do đó, việc từ bỏ thói quen hút thuốc là rất cần thiết và quyết định mức độ hiệu quả trong quá trình điều trị cho người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. 2.4. Thở oxy, thở máy Những trường hợp bệnh tình đã chuyển biến nghiêm trọng và ảnh hưởng nhiều đến khả năng hô hấp của người bệnh thì cần có sự can thiệp từ máy móc. Tùy vào tình trạng của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ lựa chọn phương thức thở oxy hoặc thở máy. 2.5. Phục hồi chức năng của phổi Nâng cao tinh thần tập luyện thể dục, tập thở để cải thiện tình trạng hoạt động của phổi. 2.6. Phẫu thuật Ngoài những phương pháp được liệt kê trên đây, bác sĩ còn có thể lựa chọn hình thức ghép phổi hoặc phẫu thuật cho người bệnh. Tuy nhiên, do tính chất nghiêm trọng và điều kiện của từng người mà rất ít bệnh nhân lựa chọn giải pháp này. Đối với những bệnh nhân bị bóng khí lớn dẫn đến biến chứng màng phổi bị tràn khí thì việc phẫu thuật và ghép phổi là hai giải pháp mang lại hiệu quả cao nhất. Theo bác sĩ, việc tiên lượng và điều trị tình trạng COPD ở từng bệnh nhân sẽ có sự khác nhau. Bên cạnh đó, kết quả chữa trị cũng không thể dự đoán chính xác vì còn tùy thuộc sự hợp tác và sức đề kháng của cơ thể. Một số bệnh nhân điều trị để làm chậm quá trình tiến triển của bệnh. Hoặc người bệnh chữa trị để giảm thiểu nguy cơ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm khác. Ngoài ra, cũng có những trường hợp điều trị tích cực nhưng tình trạng ngày một tệ hơn hay kể cả tử vong. 3. Giải pháp phòng ngừa và kiểm soát bệnh COPD Mặc dù, người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính khó có thể điều trị dứt điểm nhưng mọi người vẫn có thể phòng tránh được. Đặc biệt, những người không hút thuốc lào, thuốc lá, sống và làm việc trong môi trường không có khói thuốc thì có thể giảm thiểu nguy cơ mắc phải bệnh lý này. Bởi lẽ, hợp chất có trong thuốc lá có thể gây ra nhiều tổn thương và phá hỏng cấu trúc, chức năng của phổi. Do đó, để phòng tránh bệnh hiệu quả, các bạn nên lưu ý một số lưu ý sau đây: Hạn chế hoặc tuyệt đối không tiếp xúc với khói thuốc lá, thuốc lào. Nhất là những đối tượng đặc biệt như phụ nữ đang mang thai, người lớn tuổi, trẻ em, bệnh nhân mắc các căn bệnh liên quan đến đường hô hấp. Đối với những bệnh nhân hút thuốc thì nên tập bỏ thói quen này dần dần để kiểm soát bệnh dễ hơn. Điều trị dứt điểm các bệnh lý liên quan đến đường hô hấp, nhất là hen suyễn. Vì bệnh lý này là nền tảng để hình thành và tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh COPD tiến triển nặng hơn. Theo bác sĩ, để kiểm soát tình trạng COPD, mọi người nên thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ 2 tháng/lần. Đặc biệt, bệnh nhân nên tiến hành kiểm tra khả năng hô hấp của phổi cũng như sử dụng thêm thuốc bổ để điều trị dự phòng. Dựa trên một số nghiên cứu cho thấy, việc tiêm ngừa vacxin phế cầu và vacxin cúm định kỳ từng năm có thể làm giảm thiểu nguy cơ khởi phát bệnh COPD. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoàn toàn không gây tử vong tức thì nhưng sẽ để lại nhiều ảnh hưởng và biến chứng nghiêm trọng đối với sức khỏe người bệnh. Ngoài ra, việc phát hiện trễ và điều trị bệnh không dứt điểm cũng có thể khiến bệnh nhân bị đe dọa tính mạng.
medlatec
1,335
Boganic là thuốc gì và khi nào thì được chỉ định dùng Boganic? Thuốc Boganic chắc hẳn không còn xa lạ với nhiều người vì được quảng cáo rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng. Tuy nhiên không phải ai cũng hiểu rõ tác dụng của thuốc cũng như cách dùng sao cho phù hợp. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn giải thích Boganic là thuốc gì, công dụng, liều dùng và một số lưu ý khi sử dụng thuốc. 1. Boganic là thuốc gì? Các thành phần chính của thuốc? Boganic là một loại thuốc hỗ trợ cải thiện tiêu hóa do hãng dược phẩm Traphaco sản xuất. Công dụng chính của thuốc là giúp giải độc - lợi mật - nhuận gan - thông tiểu. Thành phần hoạt chất của Boganic bao gồm: Cao đặc Atiso (Cynara scolymus): chứa dược chất quan trọng như cynarin với chức năng tăng lực, lợi tiểu, trợ tim, kích thích ăn ngon, chống độc, tặng mật. Ngoài ra, trong cao Atiso còn có đường inulin giúp điều trị tiểu đường, polyphenol có tác dụng bảo vệ gan, giảm cholesterol trong máu. Nhờ những dược chất hữu ích này mà Atiso thường được ứng dụng trong việc điều trị tình trạng suy giảm chức năng gan, cholesterol trong máu cao, chứng vàng da, xơ vữa động mạch,... ; Cao đặc bìm bìm (Pharbitis nil): chứa pharbitin - một loại glycosid mang lại hiệu quả trong việc sát trùng, thông tiểu và nhuận tràng; Cao đặc rau đắng đất (Glinus oppositifolius): bao gồm các thành phần như trihydroxy ketone, Spergulagenin A giúp lợi tiểu, kháng sinh, hỗ trợ tiêu hóa và nhuận gan. 2. Công dụng chủ yếu của Boganic đối với sức khỏe Khi bệnh nhân gặp phải các tình trạng dưới đây thì sẽ được chỉ định sử dụng thuốc Boganic: Mụn nhọt, dị ứng, nổi mề đay, mẩn ngứa do bệnh gan; Chức năng gan suy giảm, nhất là những người uống nhiều bia rượu; Mắc bệnh viêm gan gây khó tiêu, táo bón, mệt mỏi, kém ăn, vàng da, bí tiểu; Phòng ngừa và hỗ trợ điều trị viêm gan do hóa chất và thuốc; Mỡ máu cao, xơ vữa động mạch. Tuy rằng Boganic là thuốc có nhiều công dụng tốt cho sức khỏe nhưng người bệnh cũng cần lưu ý không được sử dụng thuốc đối với những trường hợp như: Dị ứng với các thành phần của thuốc; Bệnh nhân đang bị tiêu chảy hoặc đi phân lỏng; Người bị viêm tắc mật; Những bệnh nhân bị đái tháo đường thay vì dùng viên bao đường có thể thay thế bằng viên nang mềm Boganic. 3. Liều dùng của thuốc Boganic Thuốc Boganic nên uống khi nào? Trước, trong hay sau bữa ăn và cần uống với liều dùng ra sao là thắc mắc chung của nhiều người. Tùy thuộc vào dạng bào chế của thuốc và từng đối tượng bệnh nhân mà liều lượng có thể khác nhau. Khi đó người bệnh cần lưu ý như sau: Đối với viên bao đường, bao phim: Trẻ em: uống từ 1 - 2 viên/lần, chia 3 lần/ngày. Có thể uống trước hoặc sau khi ăn; Người lớn: uống từ 2 - 4 viên/lần, uống 3 lần/ngày. Hiệu quả nhất là nên uống sau ăn. Đối với viên nang mềm: loại này chứa hàm lượng thuốc cao gấp đôi dạng viên nén: Trẻ em (trên 8 tuổi): dùng 1 viên/lần, uống 2 - 3 lần/ngày. Uống sau khi ăn là tốt nhất; Người lớn: dùng khoảng 1 - 2 viên/lần, 3 lần/ngày. Uống trước hoặc sau bữa ăn. Nhìn chung ở từng trường hợp cụ thể, liều dùng thuốc như thế nào sẽ theo chỉ định của bác sĩ, hoặc tuân theo cách dùng ghi trên tờ hướng dẫn sử dụng, bệnh nhân không được tự ý tăng liều lượng. Nếu bạn dùng quá liều thì nên theo dõi phản ứng của cơ thể. Bên cạnh đó, bạn hãy ghi lại tất cả những thuốc mà bạn đang sử dụng để cung cấp thông tin cho bác sĩ. Trong trường hợp người bệnh lỡ quên một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt nếu chỉ mới quên cách đó không lâu. Tuy nhiên nếu đã gần với thời gian sử dụng liều tiếp theo thì hãy bỏ qua lần uống thuốc đã quên, tiếp tục sử dụng liều kế tiếp như kế hoạch và không được uống gấp đôi để bù lại. 4. Boganic có gây dị ứng không? Ngoài các thành phần chính như Atiso, bìm bìm, rau đắng đất như đã đề cập ở trên thì trong thuốc Boganic còn chứa các thành phần khác như: Sorbitol: người bất dung nạp đường Sorbitol sẽ cần thông báo cho bác sĩ về tình trạng này và nên cân nhắc khi sử dụng; Dầu đậu nành: nếu bạn bị dị ứng với đậu nành hoặc đậu phộng (lạc) thì không nên dùng thuốc; Propylparaben và Methylparaben: có thể gây ra phản ứng dị ứng không mong muốn. Chưa có ghi nhận thực tế nào về tương tác giữa Boganic và các loại thuốc khác khi dùng chung. Do đó nếu bạn đang dùng đồng thời Boganic cùng những thuốc khác mà gặp phải vấn đề nào đó thì hãy hỏi ý kiến bác sĩ về hiện tượng này. Đặc biệt, phụ nữ có thai nếu muốn sử dụng thuốc Boganic trong giai đoạn thai kỳ thì cần thận trọng và nhờ đến sự tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa. Tuy nhiên, thuốc hoàn toàn sử dụng được cho phụ nữ đang cho con bú. 5. Tôi có thể mua thuốc Boganic với giá bao nhiêu? Thuốc Boganic được chia thành 2 dạng bào chế là viên nén bao phim và viên nang mềm. Theo đó giá cả của 2 loại này cũng khác nhau. Cụ thể: Thuốc Boganic viên nén bao đường: 20 viên/vỉ, 5 vỉ/hộp có giá 73.000 VNĐ/hộp; Thuốc Boganic Forte viên nang mềm: 10 viên/vỉ, 5 vỉ/hộp có giá là 103.000 VNĐ/hộp. Nhóm thuốc: hỗ trợ cải thiện các bệnh lý gan mật, chiết xuất từ thiên nhiên; Công ty sản xuất: Traphaco Việt Nam. Lưu ý: đây chỉ là mức giá tham khảo, tùy vào từng nhà phân phối và từng thời điểm khác nhau mức giá sẽ thay đổi khác nhau. Không nên để thuốc nằm trong tầm với của trẻ nhỏ, bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp dưới 30 độ C. Hy vọng rằng những thông tin trên đây đã giúp bạn có cái nhìn tổng quát về thuốc Boganic - loại thuốc thường được chỉ định giúp bệnh nhân lợi mật, nhuận gan, thông tiểu. Trước khi sử dụng bạn nên đọc kỹ hướng dẫn, thành phần, công dụng, hạn dùng của thuốc và nếu xảy ra hiện tượng gì bất thường trong quá trình dùng Boganic, hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được hỗ trợ kịp thời.
medlatec
1,136
Viêm hành tá tràng là gì? Viêm hành tá tràng là một trong những bệnh đường tiêu hóa thường gặp, ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống sinh hoạt và sức khỏe của người bệnh. Viêm hành tá tràng nếu không chữa trị có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm. Vậy, bệnh viêm hành tá tràng là gì? XEM THÊM: >> Loét hành tá tràng nên ăn gì? >> Bệnh viêm dạ dày tá tràng là gì? >> Viêm loét tá tràng là gì? Viêm hành tá tràng là gì? Hành tá tràng là đoạn nằm ở đầu của tá tràng, là nơi tiếp xúc đầu tiên khi dịch vị chuyển xuống từ dạ dày. Chính vì vậy, hành tá tràng thường xuyên phải chịu tác động nhiều của acid dạ dày. Đồng thời, những enzym tiêu hóa mạnh từ tuyến tụy được cũng được đổ vào ruột non ngay tại hành tá tràng. Đây chính là nguyên nhân hình thành bệnh viêm hành tá tràng. Viêm hành tá tràng là một trong những bệnh đường tiêu hóa thường gặp, ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống sinh hoạt và sức khỏe của người bệnh. Dấu hiệu, triệu chứng bệnh viêm hành tá tràng Đau vùng thượng vị là một trong những biểu hiện chính của bệnh viêm hành tá tràng. Nguyên nhân gây viêm hành tá tràng? Nguyên nhân phổ biến là do vi khuẩn Helicobacter pylori (H.pylori). Khi một lượng lớn các vi khuẩn này xâm nhập vào trong dạ dày, ruột non sẽ gây ra tình trạng viêm. Các nguyên nhân gây bệnh viêm hành tá tràng khác gồm: Khi có dấu hiệu bị viêm hành tá tràng cần đi khám chuyên khoa tiêu hóa càng sớm càng tốt. >> Có thể bạn quan tâm: Viêm loét hành tá tràng có nguy hiểm không?
thucuc
304
Những dấu hiệu sắp sinh con so mẹ bầu nên “nằm lòng” 1. Tụt bụng là dấu hiệu sắp sinh con so cực kỳ chính xác Tụt bụng bầu là dấu hiệu sắp sinh con so cực chính xác Khoảng một tuần cho tới vài ngày trước khi ra đời, thai nhi sẽ di chuyển xuống phía dưới khung xương chậu của mẹ. Bên cạnh đó, phần đầu của thai nhi sẽ quay xuống vị trí thấp nhất trong tử cung. Tư thế này còn được gọi là ngôi thai thuận, giúp mẹ bầu sinh thường thuận lợi và suôn sẻ nhất. Nếu thai nhi ở ngôi ngược hay ngôi ngang thì mẹ bầu có thể sẽ phải sinh mổ. Theo các bác sĩ, tụt bụng là dấu hiệu chuyển dạ sinh con so chính xác nhất. Tuy nhiên, với những mẹ bầu sinh con thứ 2 trở đi, do cơ bụng không còn săn chắc như lần đầu mang thai, hiện tượng tụt bụng này không còn rõ ràng như trước. 2. Đau lưng nhiều hơn Những ngày cuối của thai kỳ, mẹ bầu thường có cảm giác đau lưng nhiều hơn. Bởi lẽ lúc này, thai nhi đã lớn và tụt xuống bên dưới tạo áp lực cho lưng, làm xương chậu, dây xương chằng cổ tử cung bị kéo giãn khiến mẹ bầu cảm thấy đau nhức hơn. Thế nhưng mẹ đừng quá lo lắng nhé, bởi lẽ đây là hiện tượng báo hiệu rằng con yêu sắp chào đời. 3. Cảm thấy dễ thở hơn Khi bước vào giai đoạn sắp sinh em bé, thai nhi đã tụt xuống thấp. Do đó, áp lực của em bé trong bụng lên dạ dày và cơ hoành của mẹ được giảm thiểu. Vì vậy, mẹ sẽ cảm thấy dễ thở hơn và chứng ợ nóng khi mang thai cũng đột nhiên biến mất. 4. Chảy dịch nhầy màu hồng Theo các bác sĩ, chảy dịch nhầy màu hồng là một trong những hiện tượng sắp sinh con so dễ nhận thấy nhất. Chảy dịch nhầy màu hồng thực chất là do cổ tử cung tiết ra. Trong thời gian mang thai, chất nhầy này đảm đương nhiệm vụ bảo vệ màng ối, giúp thai nhi trong buồng tử cung tránh bị các vi khuẩn gây hại tấn công. Thông thường, dịch nhầy này có màu trong suốt hoặc trắng đục, đôi khi nhuốm chút máu tươi, ngả nâu, có thể đặc sệt hoặc như keo dính. Trước khi mẹ bầu xuất hiện những cơn co thắt dạ con, dịch nhầy sẽ thoát ra ngoài theo đường âm đạo để chuẩn bị cho cuộc vượt cạn phía trước. 5. Xuất hiện những cơn co thắt tử cung Cơn co thắt tử cung là báo hiệu cho thấy mẹ sắp sinh em bé Theo các chuyên gia, ngoài việc chảy dịch nhầy màu hồng thì những cơn co thắt tử cung là dấu hiệu sắp sinh con đầu lòng tiêu biểu nhất. Những cơn co tử cung này có thể diễn ra trong một vài tuần hoặc vài ngày trước khi sinh. Thế nhưng, khi càng gần thời điểm thai nhi chào đời, mẹ bầu sẽ cảm nhận những cơn co thắt này rõ rệt hơn. Bởi lẽ lúc này, các cơn co thắt tử cung sẽ mạnh hơn và xuất hiện với tần suất dày đặc hơn. Khi những cơn co thắt kèm theo cảm giảm đau dữ dội và khó chịu, theo từng đợt đều đặn thì đó là hiện tượng chuyển dạ sắp sinh. Khi các cơn co thắt tử cung diễn ra với tần suất khoảng 10 – 15 phút/ lần, mẹ cần nhanh chóng tới bệnh viện để được bác sĩ theo dõi. 6. Đi tiểu nhiều lần và liên tục Vào những tuần cuối của thai kỳ, em bé trong bụng sẽ di chuyển xuống dưới khung chậu, gây áp lực lên nội tạng xung quanh, nhất là bàng quang. Vì vậy, lúc này, mẹ bầu sẽ cảm thấy vùng bụng dưới nặng nề hơn, bụng trên có cảm giác “trống rỗng”, kèm theo hiện tượng buồn tiểu nhiều hơn, thậm chí có thể tiểu són. Đây là dấu hiệu cho thấy em bé đã xoay đầu để sẵn sàng chào đời. 7. Tiêu chảy Tình trạng tiêu chảy thường xảy ra ở những ngày cuối của thai kỳ do các cơ trong tử cung của mẹ bầu dần giãn ra, chuẩn bị cho sự ra đời của bé. Lúc này, ruột của mẹ sẽ hoạt động thường xuyên hơn, gây ra hiện tượng tiêu chảy, nôn mửa. Điều này khiến mẹ bầu cảm thấy rất mệt mỏi và khó chịu. Đây là tình trạng vô cùng bình thường và là một trong những dấu hiệu sắp sinh con đầu lòng khá chính xác. Việc mẹ cần làm ngay lúc này là uống thật nhiều nước, không ăn những loại thực phẩm khó tiêu và ăn quá no. 8. Bị chuột rút Sắp sinh em bé, mẹ bầu sẽ bị chuột rút, đau phần lưng và hai bên háng nhiều hơn. Bởi lẽ lúc này, các khớp ở tử cung và vùng xương chậu bị kéo căng da để chuẩn bị cho em bé chào đời. Những mẹ bầu mang thai và sinh con lần đầu sẽ cảm nhận rất rõ nét dấu hiệu sắp sinh con so này. 9. Giảm cân hoặc dừng tăng cân Vào những tháng cuối của thai kỳ, cân nặng của mẹ thường duy trì ở mức ổn định hoặc thậm chí có thể sụt giảm nhẹ. Điều này xảy ra là bởi lượng nước ối giảm đi để chuẩn bị chào đón em bé ra đời. 10. Cảm thấy mệt mỏi và muốn ngủ nhiều hơn Khi bàng quang bị đè ép do thai nhi tụt xuống, mẹ bầu sẽ đi tiểu nhiều hơn, nhất là vào lúc buổi đêm. Điều này khiến mẹ bầu bị mất ngủ và người vô cùng mệt mỏi. Do đó, mẹ bầu hãy tranh thủ đi ngủ để dưỡng sức, chuẩn bị cho ngày đi sinh sắp tới. 11. Các khớp giãn ra Khi chuẩn bị tới ngày sinh con, các khớp xương của mẹ bầu sẽ trở nên linh hoạt hơn để giúp khung xương chậu mở rộng, tạo điều kiện cho những cơn chuyển dạ sinh con. Do đó, vào thời điểm này, mẹ sẽ cảm thấy các khớp của mình linh hoạt hơn. 12. Vỡ nước ối là dấu hiệu chuẩn bị sinh con so cực chuẩn Khi vỡ ối mẹ bầu nên chuẩn bị tinh thần để đón bé yêu chào đời Vỡ nước ối là hiện tượng sắp sinh chính xác nhất mà các mẹ bầu phải đặc biệt lưu ý. Tuy nhiên, trên thực tế, thai nhi rất ít khi chào đời ngay thời điểm vỡ ối mà hầu hết thường phải mất vài giờ thì mẹ mới thực sự lâm bồn. Khi thấy nước ối chảy ra, mẹ bầu cần nhanh chóng nhập viện ngay. Thế nhưng, cũng có không ít trường hợp tới khi lên bàn sinh đẻ, mẹ vẫn chưa vỡ ối mà phải nhờ tới sự can thiệp của các bác sĩ. Đặc biệt hơn nữa là có những trường hợp, em bé ra đời vẫn còn nằm nguyên trong túi ối. Tuy nhiên, những trường hợp này là vô cùng hiếm, chiếm tỷ lệ 1/80.000 ca sinh.
thucuc
1,245
Siêu âm tĩnh mạch trong đánh giá bệnh suy tĩnh mạch Suy tĩnh mạch hay suy van tĩnh mạch là hiện tượng mất chức năng của các van tĩnh mạch ( do tổn thương hoặc đơn thuần là do giãn tĩnh mạch) các van của tĩnh mạch có chức năng giúp cho dòng máu trong tĩnh mạch chỉ đi theo một chiều (từ ngoại vi về tim) dù ở bất cứ tư thế nào, tuy nhiên các van này có thể bị hỏng hoặc do tĩnh mạch giãn dẫn đến các van này không được đóng kín => máu trào ngược lại qua van => ứ đọng máu => hình thành huyết khối tại các van, trong long tĩnh mạch. (của tĩnh mạch bị suy yếu, khả năng đẩy máu về tim giảm dần làm ứ đọng máu gây giãn tĩnh mạch). Để chẩn đoán bệnh suy tĩnh mạch các bác sĩ có thể chỉ định người bệnh sử dụng phương pháp siêu âm tĩnh mạch. 1. Bệnh suy tĩnh mạch là gì? Suy tĩnh mạch là tình trạng các tĩnh mạch (thường gặp nhất là ở chân) không còn khả năng bơm máu trở lại tim. Từ đó khiến dòng chảy bị ứ đọng, máu dồn vào thành mạch khiến các tĩnh mạch giãn dần theo thời gian.Theo sinh lý, dòng máu lưu thông từ tim đến chân qua các động mạch và trở lại tim qua tĩnh mạch. Để dòng máu chảy về tim, các tĩnh mạch cần sự hỗ trợ của hệ thống các cơ và mạng lưới van một chiều. Nếu các cơ và van một chiều hoạt động yếu hoặc không còn hoạt động thì sẽ gây ứ đọng máu tại tĩnh mạch, giảm lưu lượng máu chảy về tim.Triệu chứng của suy tĩnh mạch gồm có:Tĩnh mạch bị xoắn và phồng. Da chuyển màu tím đậm hoặc màu xanh. Sưng, ngứa, đau, rát ở vùng chân và co cứng cơCảm giác nặng và mỏi chân. Thay đổi màu da. Giãn tĩnh mạch. Giãn tĩnh mạch là hiện tượng các mạch máu bề mặt da trở nên to và xoắn lại. Nó có thể xảy ra ở khắp các tĩnh mạch, nhưng thường gặp nhất là giãn tĩnh mạch ở chân. Tĩnh mạch bị giãn khác với tĩnh mạch mạng nhện và các tĩnh mạch màu xanh/màu tím rất nhỏ nằm sát bề mặt da xuất hiện ở chân và mặt. Tĩnh mạch mạng nhện không gây ra đau đớn như giãn tĩnh mạch, nhưng gây ra mối lo lắng lớn hơn về mặt thẩm mỹ (tổ chức bệnh lý tĩnh mạch coi đây là bệnh lý rối loạn tĩnh mạch).Các yếu tố nguy cơ gây suy tĩnh mạch bao gồm:Tiền sử gia đình. Mang thai và các điều kiện sức khỏe khác gây tăng áp lực lên tĩnh mạch ở chân. Tiền sử huyết khối. Tiền sử hút thuốcĐứng hoặc ngồi trong thời gian dài. Thừa cân, làm tăng áp lực lên chân. Mãn kinh. Lão hóa, dẫn đến giảm độ đàn hồi của mạch máu. Thành mạch máu yếu. Viêm tĩnh mạch. Táo bón mãn tính, hiếm gặp hơn là khối u Người bệnh thừa cân làm tăng áp lực lên chân có thể gây suy tĩnh mạch Biến chứng của suy tĩnh mạch bao gồm:Đau đớn. Viêm và sưng. Loét da. Chảy máu khi tĩnh mạch gần bề mặt da bị vỡ. Cục máu đông, có thể dẫn đến huyết khối tĩnh mạch sâu. Huyết khối tĩnh mạch nông là tình trạng các tĩnh mạch nông (gần da) ở chân trở nên mềm, viêm, hình dạng giống chuỗi dây 2. Đánh giá suy tĩnh mạch bằng cách nào? Ban đầu, người bệnh được kiểm tra lâm sàng bằng cách hỏi tiền sử bệnh, triệu chứng bệnh và thực hiện các bài kiểm tra thể chất.Siêu âm tĩnh mạch, trong đó chủ yếu là siêu âm mạch chi dưới, là cần thiết để chẩn đoán xác định bệnh. Nó giúp quan sát hoạt động của van tĩnh mạch và tìm các cục máu đông. 3. Bệnh suy tĩnh mạch được điều trị như thế nào? Suy tĩnh mạch có thể được ngăn ngừa bằng cách thay đổi lối sống. Trong đó, chủ yếu thực hiện các biện pháp sau:Nâng cao chân khi ngồi hoặc ngủ. Mang vớ y khoa. Tránh đứng trong thời gian dài. Giảm cân. Tập thể dục để cải thiện sức mạnh của chân Tập luyện thể dục và giảm cân giúp hỗ trợ điều trị bệnh suy tĩnh mạch Nếu thay đổi lối sống không làm giảm triệu chứng hoặc khiến vùng tĩnh mạch bị giãn trở nên đau hơn, các lựa chọn điều trị khác có thể được sử dụng:Chích xơ tĩnh mạch: Phương pháp chích xơ tĩnh mạch được thực hiện bằng cách tiêm một loại dung dịch đặc biệt trực tiếp vào tĩnh mạch làm cho mạch bị co lại và cuối cùng biến mất. Đối với các tĩnh mạch lớn hơn, tiêm xơ bằng phương pháp tạo bọt sẽ được áp dụng để đóng và bịt kín tĩnh mạch bị suy yếu.Điều trị suy tĩnh mạch bằng sóng cao tần hay tia laser: Thủ thuật được hướng dẫn bởi siêu âm, sử dụng năng lượng sóng cao tần hoặc năng lượng laser để đốt nóng và bịt kín tĩnh mạch bị giãn. Siêu âm giúp quan sát vị trí của tĩnh mạch, cho phép bác sĩ luồn sợi laser hoặc sóng cao tần thông qua một ống thông vào tĩnh mạch. Phương pháp này sử dụng nhiệt để loại bỏ tĩnh mạch đã bị suy yếu.Phẫu thuật phlebectomy: Phẫu thuật phlebectomy sử dụng dao mổ nhỏ hoặc kim để loại bỏ chứng giãn tĩnh mạch trên bề mặt của chân thông qua các vết rạch nhỏ trên da.Phẫu thuật stripping: Tương tự phẫu thuật phlebectomy, stripping cũng là một phương pháp phẫu thuật cắt tĩnh mạch. Nó được thực hiện dưới hình thức gây mê toàn thân nhằm loại bỏ toàn bộ tĩnh mạch nông ở chân. Do những tiến bộ trong phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, phương pháp này ngày càng hiếm khi được sử dụng.Bệnh suy tĩnh mạch tiến triển chậm ở những giai đoạn sớm, người bệnh khó nhận biết các triệu chứng.org
vinmec
1,041
Xét nghiệm Pap - Phương pháp sàng lọc ung thư cổ tử cung Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất đối với ung thư cổ tử cung là nhiễm virus papilloma ở người (HPV). Có hơn 100 loại HPV khác nhau, tuy nhiên, hầu hết các loại vi-rút không gây ung thư. Ít nhất 80 % phụ nữ bị phơi nhiễm với virus HPV trong suốt cuộc đời của họ. Hầu hết thời gian, hệ thống miễn dịch của cơ thể sẽ loại bỏ vi-rút trước khi nó gây hại. 1. Những nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung Qua các nghiên cứu nhận thấy:Các loại HPV nguy cơ thấp - Các loại HPV 6 và 11 có thể gây ra mụn cóc ở bộ phận sinh dục và hiếm khi gây ung thư cổ tử cung. Các loại HPV nguy cơ cao - HPV loại 16 và 18 là hai trong số các loại có nguy cơ cao. Mặc dù hầu hết những phụ nữ bị nhiễm các loại HPV nguy cơ cao không phát triển ung thư cổ tử cung, nhưng phụ nữ có kết quả dương tính với HPV nguy cơ cao trong nhiều năm sẽ có nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung cao hơn. HPV lây lan qua tiếp xúc trực tiếp giữa da với da, bao gồm quan hệ tình dục, quan hệ tình dục bằng miệng, quan hệ tình dục qua đường hậu môn hoặc bất kỳ tiếp xúc nào khác liên quan đến khu vực bộ phận sinh dục (ví dụ: tiếp xúc tay với bộ phận sinh dục). Không thể bị nhiễm vi-rút HPV bằng cách chạm vào một vật thể, chẳng hạn như chỗ vệ sinh.Hầu hết những người bị nhiễm vi-rút không có dấu hiệu hoặc triệu chứng. Hầu hết các trường hợp nhiễm HPV là nhất thời. Khi virus vẫn tồn tại (trong 10 đến 20 % trường hợp), có khả năng phát triển tiền ung thư cổ tử cung hoặc ung thư. Tuy nhiên, thường phải mất nhiều năm để nhiễm HPV gây ung thư cổ tử cung.Vì HPV lây truyền qua quan hệ tình dục, việc có nhiều bạn tình có liên quan đến tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung. Bao cao su chỉ bảo vệ một phần. Hút thuốc có thể làm tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung lên gấp bốn lần, cũng như tình trạng suy yếu hệ thống miễn dịch do dùng thuốc.Hiện đã có vắc-xin giúp ngăn ngừa nhiễm một số loại HPV nguy cơ cao được khuyến nghị cho bé gái hoặc phụ nữ trong độ tuổi từ 9 đến 26 và cho bé trai hoặc nam giới trong độ tuổi từ 9 đến 21 tuổi. Vac xin có thể được tiêm cho tới khi 26 tuổi. Ngừng hút thuốc được khuyến khích cho những người đang hút thuốc. 2. Sàng lọc ung thư cổ tử cung bằng "Xét nghiệm Pap" Xét nghiệm Pap là xét nghiệm sàng lọc truyền thống Xét nghiệm Pap là phương pháp kiểm tra các tế bào từ cổ tử cungĐể thực hiện xét nghiệm Pap, Bác sĩ sẽ khám và sử dụng bàn chải nhỏ hoặc thìa để thu thập các tế bào từ cổ tử cung. Các tế bào được làm mờ trên phiến kính (gọi là phết tế bào Pap )Xét nghiệm HPV - có thể được thực hiện cùng với xét nghiệm Pap hoặc như một xét nghiệm riêng biệt. Giống như xét nghiệm Pap, xét nghiệm HPV được thực hiện trong khi khám phụ khoa, sử dụng một bàn chải nhỏ để lấy mẫu từ cổ tử cung. Các xét nghiệm HPV không kiểm tra tất cả các loại HPV khác nhau, chỉ kiểm tra các chủng vi-rút có nguy cơ gây ung thư cổ tử cung cao nhất. 3. Đối tượng nên sàng lọc ung thư cổ tử cung Phụ nữ trẻ - Ở Hoa Kỳ, quy định sàng lọc ung thư cổ tử cung từ tuổi 21, một số quốc gia khác cho rằng sàng lọc bắt đầu ở tuổi 25. Ung thư cổ tử cung rất hiếm ở phụ nữ trẻ. Không nên sàng lọc trước 21 tuổi ở trẻ em gái và phụ nữ có hoạt động tình dục vì nguy cơ kết quả dương tính giả rất cao (nghĩa là không chỉ ra tình trạng tiền ung thư) vì nhiều trường hợp nhiễm papillomavirus ở người (HPV) trong nhóm này là nhất thời.Ngay cả khi đã tiêm vắc-xin ngừa HPV, khách hàng vẫn sẽ cần sàng lọc ung thư cổ tử cung.Phụ nữ lớn tuổi - Hầu hết các chuyên gia cho rằng nhiều phụ nữ từ 65 tuổi trở lên có thể ngừng sàng lọc ung thư cổ tử cung, mặc dù điều này phụ thuộc vào các yếu tố nguy cơ của họ.Ví dụ, khách hàng có thể cần tiếp tục sàng lọc ung thư cổ tử cung ngoài 65 tuổi nếu:Đã từng hoặc đang hút thuốc. Từng có xét nghiệm Pap bất thường, xét nghiệm HPV bất thường hoặc điều trị các tổn thương cổ tử cung tiền ung thư (các tế bào bất thường có thể dẫn đến ung thư).Có bạn tình mới kể từ lần xét nghiệm Pap cuối cùng.Đã tiếp xúc với diethylstilbestrol (DES) khi bạn còn trong bụng mẹ - DES là một loại thuốc được dùng cho nhiều phụ nữ trước năm 1981 để ngăn ngừa các biến chứng thai kỳ. Thai nhi bị phơi nhiễm khi còn trong bụng mẹ có nguy cơ mắc một số vấn đề sức khỏe nhất định - bao gồm ung thư cổ tử cung - sau này trong cuộc sống.Từ 65 tuổi trở lên và không có bất kỳ yếu tố nguy cơ nào ở trên, hầu hết các chuyên gia đều cảm thấy rằng có thể ngừng sàng lọc ung thư cổ tử cung nếu:Đã có các xét nghiệm sàng lọc thường xuyên trong quá khứ. Có ít nhất ba xét nghiệm Pap bình thường liên tiếp hoặc hai xét nghiệm Pap và HPV kết hợp bình thường trong 10 năm qua, gần đây nhất là trong vòng năm năm qua. Sau phẫu thuật cắt tử cung - Phụ nữ đã cắt bỏ toàn bộ tử cung không cần xét nghiệm Pap, trừ khi:Cắt tử cung nhưng không cắt bỏ cổ tử cung. Phẫu thuật cắt tử cung của bạn đã được thực hiện do ung thư cổ tử cung hoặc tiền ung thưĐã tiếp xúc với diethylstilbestrol (DES) khi còn trong bụng mẹ 4. Tần suất làm xét nghiệm Pap Sàng lọc được khuyến nghị ba hoặc năm năm cho hầu hết phụ nữ trên 21 tuổi Trước đây các chuyên gia khuyên rằng mọi phụ nữ đều nên được kiểm tra ung thư cổ tử cung hàng năm. Điều này đã thay đổi. Tùy thuộc vào độ tuổi và cách được sàng lọc, sàng lọc được khuyến nghị ba hoặc năm năm cho hầu hết phụ nữ trên 21 tuổi.Có thể cần xét nghiệm thường xuyên hơn nếu kết quả xét nghiệm không bình thường hoặc đối với phụ nữ mắc virus do suy giảm miễn dịch ở người (HIV) hoặc các bệnh lý thuộc hệ thống miễn dịch khác.Xét nghiệm Pap hoặc xét nghiệm papillomavirus ở người (HPV) có thể được thực hiện bất cứ lúc nào trong chu kỳ kinh nguyệt. Một số bác sĩ khuyên bạn nên đợi cho đến khi chu kỳ kinh nguyệt kết thúc trước khi làm xét nghiệm Pap. Nguồn: uptodate 2019 Các nguyên nhân gây ung thư cổ tử cung
vinmec
1,263
Bệnh tiểu đường có chữa được không? Phòng ngừa bệnh ra sao? Nhiều bệnh nhân bị tiểu đường đều có chung một nỗi băn khoăn đó là bệnh tiểu đường có chữa được không? Trên thực tế tiểu đường là một trong những bệnh lý mạn tính khó có thể chữa khỏi hoàn toàn được, do đó đây vẫn là một căn bệnh đặt ra nhiều thách thức với y khoa. Bài viết hôm nay chúng tôi sẽ chia sẻ một số phương pháp đang được sử dụng trong điều trị tiểu đường hiện nay và cách để phòng ngừa cũng như hạn chế biến chứng mà bệnh lý này gây ra. 1. Các phương pháp được áp dụng trong điều trị bệnh tiểu đường Cho đến thời điểm hiện tại thì khoa học vẫn đang tiếp tục nghiên cứu để tìm ra những phương pháp điều trị dứt điểm căn bệnh tiểu đường với 3 liệu pháp mới sau đây: Cấy ghép tuyến tụy: Phương pháp này có thể được sử dụng trong điều trị cho những bệnh nhân bị tiểu đường tuýp 1. Nếu cấy ghép thành công thì tuyến tụy mới sẽ giúp cơ thể người bệnh khôi phục lại chức năng kiểm soát đường huyết. Tại Hoa Kỳ, hàng năm có khoảng 1.300 trường hợp bị tiểu đường tuýp 1 được ghép tụy thành công và 83% trong số đó không cần phải bổ sung insulin trong vòng 1 năm sau phẫu thuật. Tuy vậy, phương pháp này có nhược điểm là nguồn tuyến tụy được hiến rất khan hiếm và bệnh nhân phải duy trì việc dùng thuốc chống đào thải suốt đời đã khiến họ phải đối mặt với nhiều vấn đề khác về sức khỏe khác. Liệu pháp cấy ghép tế bào beta của tiểu đảo tụy: Một trong những nguyên nhân chính dẫn tới bệnh đái tháo đường đó là sự suy giảm chức năng của các tế bào beta. Thực hiện liệu pháp cấy ghép tế bào beta của tiểu đảo tụy cho phép cơ thể có khả năng cảm nhận được hàm lượng đường có trong máu, từ đó kích hoạt sản xuất ra lượng insulin phù hợp để cân bằng lượng đường huyết. Mặt trái của phương pháp này đó là sau khi cấy ghép tế bào beta, bệnh nhân phải kết hợp các loại thuốc khác nhau để tránh tình trạng cơ thể đào thải tế bào nên chỉ có khoảng 8% người bệnh được ghép tiểu đảo tụy có thể duy trì được lượng đường huyết ổn định. Liệu pháp tế bào gốc: Cơ thể người bệnh sẽ được cấy ghép tế bào gốc để dần dần phát triển thành các tế bào beta. Nghiên cứu có kết quả bước đầu cho thấy đây là liệu pháp có tiềm năng khi giúp cải thiện quá trình trao đổi glucose cũng như tăng độ nhạy của insulin một cách rõ rệt. Nhìn chung các phương pháp trên vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu và thử nghiệm nhưng cũng phần nào cho thấy đây cũng là những bước tiến đáng kể đem lại hy vọng chữa khỏi bệnh tiểu đường trong tương lai. 2. Nếu mới bị bệnh tiểu đường có chữa được không? Hiện nay cả đái tháo đường tuýp 1 và đái tháo đường tuýp 2 đều chưa có khả năng được chữa khỏi hoàn toàn cho dù bệnh nhân mới mắc hoặc đã mắc từ lâu do tính chất phức tạp của nguyên nhân gây ra bệnh. Đối với đái tháo đường tuýp 1, do nơi sản xuất ra insulin là đảo tụy bị phá hủy không thể tiết ra insulin được nữa nên để chữa khỏi bệnh hoàn toàn thì chỉ phụ thuộc vào việc cấy ghép. Còn đối với đái tháo đường tuýp 2, không chỉ đơn thuần là lượng đường trong máu tăng cao mà chính là tình trạng rối loạn chuyển hóa cấp phân tử tế bào. Trong trường hợp người bệnh phát hiện bị tiểu đường ở giai đoạn sớm (tiền tiểu đường) và điều chỉnh tích cực bằng việc chăm chỉ luyện tập thể dục, ăn uống lành mạnh và dùng thuốc theo chỉ định thì có thể chữa khỏi. Tuy nhiên khi sang đến giai đoạn muộn tức là đã trở thành tiểu đường tuýp 2 thì rất khó điều trị dứt điểm. Bởi vì lúc này tình trạng kháng insulin và tuyến tụy bị suy kiệt kết hợp với những rối loạn chuyển hóa khác trong cơ thể sẽ gây khó khăn trong việc kiểm soát đường huyết và nguy cơ biến chứng rất cao. Mặc dù chưa thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng những người bị đái tháo đường vẫn có thể kiểm soát được bệnh và hạn chế rủi ro biến chứng bằng việc áp dụng một lối sống lành mạnh và kết hợp uống thuốc hạ đường huyết cũng như các phương pháp hỗ trợ khác. 3. Giải pháp hỗ trợ điều trị đái tháo đường 3.1. Điều chỉnh lối sống khoa học, lành mạnh Theo Hiệp hội Tiểu đường Hoa Kỳ, bệnh nhân có thể kiểm soát được lượng đường trong máu, duy trì ở mức cho phép và hạn chế nguy cơ tiến triển thành những biến chứng nguy hiểm bằng các cách sau: Áp dụng chế độ ăn uống khoa học như tăng cường ăn những món giàu chất xơ, cắt giảm lượng carbohydrate và chất béo trong các thực phẩm nhiều đường và tinh bột; Giữ một trọng lượng cơ thể vừa phải: nếu bị béo phì thì bệnh nhân nên có kế hoạch giảm cân, sau đó duy trì ở mức độ hợp lý với chỉ số BMI từ 18 - 23 đối với nữ và 20 - 25 đối với nam; Thường xuyên luyện tập thể dục, thể thao: người bệnh nên rèn luyện thể chất ít nhất từ 30 - 60 phút/ngày với các bài tập có cường độ vừa phải như bơi lội, đạp xe, đi bộ,... trong 5 ngày/tuần; Giữ tinh thần luôn lạc quan, vui vẻ: stress cũng là nguyên nhân khiến cho đường huyết tăng cao. Chính vì thế, bệnh nhân tốt nhất nên ngủ đủ giấc, từ bỏ thuốc lá, thư giãn, ngủ đúng giờ và đủ giấc để làm giảm quá trình stress oxy hóa giúp kiểm soát bệnh hiệu quả. 3.2. Tuân thủ liệu trình dùng thuốc Theo hướng dẫn điều trị bệnh tiểu đường của Bộ Y tế thì lựa chọn chủ yếu để chữa tiểu đường tuýp 2 đó là nhóm thuốc Sulfonylurea (biệt dược Predian, Diamicron,... ) và Biguanid (Glucophage, Metformin). Những trường hợp sau thường sẽ áp dụng điều trị bằng thuốc tiêm: Đái tháo đường tuýp 1; Bệnh nhân bị suy gan, suy thận; Phụ nữ có thai và đang cho con bú; Đường huyết ≥ 300 mg/dl, Hb A1c ≥ 10%; Nhiễm toan ceton, chuẩn bị thực hiện phẫu thuật. Lưu ý: bệnh nhân đái tháo đường khi dùng thuốc cần có sự chỉ định, hướng dẫn và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Tuyệt đối không tự ý mua thuốc, dùng đơn thuốc của người khác hoặc uống sai hướng dẫn cũng như mục đích sử dụng. Như vậy, bệnh tiểu đường có chữa được không còn tùy thuộc vào lối sống và cách sử dụng thuốc của bệnh nhân. Nếu xuất hiện bất thường trong quá trình điều trị, người bệnh nên thông tin ngay cho bác sĩ và nên tái khám định kỳ theo lịch hẹn. On và bác sĩ sẽ liên hệ với khách hàng để tư vấn về kết quả.
medlatec
1,247
Phụ nữ khỏi COVID bao lâu thì có thai được? Sau khi COVID-19 (vi-rút corona) được tuyên bố là một đại dịch toàn cầu, tất cả phụ nữ đang mang thai sẽ cảm thấy lo lắng về sức khỏe của họ và của em bé chưa ra đời, hay em bé vừa mới ra đời của họ. Bài viết sau đây tóm lược những thông tin hữu ích để trả lời câu hỏi phụ nữ khỏi COVID bao lâu thì có thai được và những tác động của COVID-19 với thai kỳ. 1. Phụ nữ mang thai nhiễm Covid có nguy hiểm không ? Đối với đa số phụ nữ và gia đình họ, mang thai là một thời điểm vui sướng và kỳ vọng những gì tốt đẹp nhất. Nhưng nếu bạn đang mang thai hoặc mới mang thai (mang thai trong 42 ngày qua) hoặc bạn đang cho con bú, tác động của COVID-19 đến bạn và con bạn có thể khiến bạn lo lắng.Rủi ro khi mang thai. Mặc dù nguy cơ tổng thể của COVID-19 là thấp. Tuy nhiên, phụ nữ đang mang thai hoặc mới mang thai có nhiều nguy cơ bị bệnh nặng với COVID-19. Bệnh nặng có nghĩa là bạn có thể phải nhập viện, chăm sóc đặc biệt hoặc thở máy. Phụ nữ mang thai nhiễm COVID-19 cũng có nhiều khả năng sinh non trước tuần 37 của thai kỳ. Ngoài ra, các vấn đề như thai chết lưu và sảy thai cũng có thể tăng cao hơn so với người không nhiễm COVID-19. Đặc biệt, đối với phụ nữ mang thai mắc các bệnh lý khác, chẳng hạn như bệnh tiểu đường và thai kỳ, có thể có nguy cơ bị bệnh nặng do COVID-19 thậm chí còn cao hơn. Cần thông báo ngay với cơ y tế ở gần bạn trong trường hợp bạn có các triệu chứng COVID-19 hoặc nếu bạn đã tiếp xúc với một người nào đó nhiễm COVID-19. Trong trường hợp trên bạn nên thực hiện xét nghiệm vi-rút COVID-19 để biết được tình trạng của mình.Một số điều kiện làm tăng nguy cơ bệnh nặng đối với phụ nữ mang thai nhiễm COVID-19:Có một số tình trạng bệnh lý nền. Trên 25 tuổi. Sống hoặc làm việc trong một cộng đồng có số trường hợp COVID-19 cao. Sống hoặc làm việc trong cộng đồng có mức độ tiêm chủng COVID-19 thấp. Làm việc ở những nơi khó khăn hoặc không thể cách xa những người có thể bị bệnh ít nhất 2m. Thuộc một số nhóm dân tộc thiểu số và chủng tộc, những nhóm có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do COVID-19 vì những bất bình đẳng về sức khỏe mà họ phải đối mặt. Chăm sóc khi nhiễm COVID-19Khi xác định nhiễm COVID-19, bạn có thể tiếp cận các hình thức tư vấn khám bệnh trực tuyến của các bác sĩ chuyên khoa, từ các bệnh viện chuyên khoa nơi bạn đang sinh sống hoặc các địa chỉ tin cậy. Bạn nên hỏi xem có bất kỳ công cụ nào hữu ích nếu bạn có ở nhà, chẳng hạn như máy đo huyết áp hoặc thiết bị theo dõi nồng độ oxy của bạn. Để tận dụng tối đa bất kỳ lượt tư vấn trực tiếp nào, hãy chuẩn bị trước danh sách các câu hỏi của bạn và ghi chú chi tiết. Các lớp sinh con trực tuyến cũng có thể là một lựa chọn để bạn có thể xem xét.Nếu bạn hoặc thai nhi còn có một số tình trạng nguy cơ khác thì việc xin tư vấn trực tuyến có thể không phù hợp mà bạn cần đến gặp trực tiếp bác sĩ có chuyên môn để đánh giá tình trạng nếu bạn nhiễm COVID-19. Trong thời gian này bạn có thể cảm thấy căng thẳng, lo lắng nhiều hơn về sức khoẻ của mình và gia đình. Hãy chú ý đến sức khỏe tinh thần của bạn. 2. Phụ nữ khỏi COVID bao lâu thì có thai được? Điều tốt nhất mà một phụ nữ muốn mang thai nên làm là nói chuyện với bác sĩ của mình và làm theo các khuyến nghị. Bác sĩ có thể đánh giá sức khỏe của bạn và đề xuất các hành động thích hợp. Nếu cơ thể bạn chưa sẵn sàng cho việc mang thai, bác sĩ có thể kê đơn thuốc bổ sung và thay đổi chế độ ăn uống để tăng cơ hội mang thai và có một thai kỳ khỏe mạnh. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo phụ nữ mang thai hoặc dự định mang thai và cho con bú phát bệnh nghiêm trọng nếu nhiễm COVID19: Do nguy cơ cao, cần tiêm đủ lượng vắc xin COVID-19 để bảo vệ bản thân khỏi COVID19.Các nghiên cứu cho thấy rằng lợi ích của việc chủng ngừa bằng vắc xin COVID-19 đối với mang thai lớn hơn những rủi ro đã biết hoặc đang còn tiềm ẩn. Trung tâm Kiểm soát Dịch bệnh Hoa Kỳ cũng tuyên bố rằng những phụ nữ đang tích cực cố gắng mang thai và có thể tiêm vắc xin COVID19 không có lý do gì để trì hoãn việc mang thai sau khi đã tiêm đủ lượng vắc xin COVID19.Nhiều bài báo sai lệch đã khiến nhiều người hiểu lầm rằng tiêm phòng vắc xin COVID 19 khiến cơ thể phụ nữ chống lại lượng protein tăng đột biến này và ảnh hưởng đến việc sinh con của phụ nữ. Tuy nhiên, hai peplomer hoàn toàn khác nhau, và việc tiêm phòng vắc xin COVID19 không ảnh hưởng đến việc sinh con ở phụ nữ chuẩn bị mang thai, kể cả khi đã thụ tinh ống nghiệm. Theo các chuyên gia, vắc xin không phải là biện pháp dự phòng tuyệt đối, nhưng tiêm vắc xin đúng cách chắc chắn làm giảm nguy cơ và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. 3. Chế độ dinh dưỡng cho phụ nữ mang thai bị nhiễm covid Giảm nguy cơ COVID-19 trước hết phụ thuộc vào việc giảm nguy cơ nhiễm phải và sau đó là đảm bảo dinh dưỡng tốt. Đầu tiên, đeo khẩu trang (ở những nơi công cộng, chẳng hạn như trên phương tiện giao thông công cộng và khối lượng lớn, tại các sự kiện và tụ họp), tránh tiếp xúc với những người bị nhiễm bệnh, rửa tay bằng xà phòng và nước cũng như chất khử trùng bằng cồn được khuyến khích để ngăn ngừa COVID- 19 nhiễm trùng. Khẩu trang và rửa tay thường xuyên với xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn tay nhanh là các biện pháp chi phí thấp mà hiệu quả.Thứ hai, dành thời gian bên ngoài nơi thông thoáng thay vì bên trong các không gian kín là rất quan trọng để làm giảm sự lây truyền. Thứ ba, cần tránh các giao tiếp xã hội quá gần không cần thiết và đeo khẩu trang trong nhà để tránh lây lan vi rút cho người khác. Ngoài ra, việc tiêm phòng cúm và viêm phổi là rất quan trọng để tránh các bệnh đi kèm.Từ quan điểm dinh dưỡng, các biện pháp tốt nhất trên toàn thế giới là tiêu thụ thực phẩm lành mạnh và chất lượng cao trong khi giảm ô nhiễm và lây lan vi rút. Cung cấp cho phụ nữ mang thai lượng thức ăn đầy đủ năng lượng (ít nhất khoảng 2500 kcal / ngày), protein (khoảng 3-4 phần mỗi ngày), sữa (khoảng 4 phần mỗi ngày), bổ sung axit folic (400 mcg / d), canxi, sắt, choline, omega 3 và vitamin D ở mức khuyến cáo của WHO, cũng như việc sử dụng khẩu trang và cồn khử trùng cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là ở những gia đình có thu nhập thấp và những gia đình mất việc làm hoặc bệnh tật và cái chết của những người trụ cột trong gia đình hoặc bản thân phụ nữ mang thai do COVID-19.Một chế độ ăn uống lành mạnh và cân bằng, bao gồm rau và trái cây tươi có màu xanh lá cây / đỏ / vàng, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt, trà xanh và dầu ô liu nguyên chất cung cấp các chất phytochemical có hoạt tính sinh học, vi chất dinh dưỡng và khoáng chất như vitamin C, vitamin E và vitamin A cũng như kẽm, đồng và selen, được khuyến khích trong thai kỳ. Tuy nhiên, tại thời điểm này, nhiều câu hỏi về lượng chính xác nhu cầu ăn kiêng, liều lượng và thời gian điều trị bằng các chất dinh dưỡng vẫn chưa được giải đáp và cần được nghiên cứu thêm.
vinmec
1,465
Tìm hiểu bệnh đau đầu và cách điều trị hỗ trợ hiệu quả Đau đầu là căn bệnh mà hầu như ai cũng đã từng trải qua do nhiều nguyên nhân khác nhau. Cơn đau có thể có nhiều biểu hiện rất đa dạng, từ đau một bên hay xung quanh đầu, đau âm ỉ hay dữ dội,… Ngoài việc tìm hiểu bệnh đau đầu và cách điều trị tại chuyên khoa Nội thần kinh, còn có một số cách hỗ trợ giúp giảm đau khá hiệu quả tại nhà. Hãy cùng tìm hiểu những cách hỗ trợ điều trị đau đầu trong bài viết dưới đây. 1. Đâu là nguyên nhân gây đau đầu? Nguyên nhân gây đau đầu có thể là do: – Các bệnh lý toàn thân như nhiễm độc, say nóng, say nắng, nhiễm khuẩn toàn thân cấp tính. – Các bệnh lý nội khoa như bệnh tiêu hóa, tim mạch, thiếu máu, rối loạn nội tiết, thận mạn tính. – Các bệnh lý về thần kinh như bệnh màng não – mạch máu não, chấn thương sọ não, bệnh đau nửa đầu Migraine, rối loạn chức năng, hội chứng tăng áp lực nội sọ. – Các bệnh lý về mắt, tai mũi họng như viêm xương sọ, bệnh xương Paget, biến dạng cột sống cổ, di căn ung thư vào xương sọ, căn nguyên tại phần mềm ngoài sọ và hộp sọ, thoát vị đĩa đệm cột sống cổ, đau dây thần kinh chẩm lớn do thoái hoá khớp đốt sống cổ, viêm động mạch thái dương Horton. Tùy theo mỗi nguyên nhân mà triệu chứng của bệnh đau đầu sẽ khác nhau. Những cơn đau đầu có thể diễn tiến từ nhẹ đến nặng, đau nửa đầu, đau căng đầu hay đau đầu từng cơn. Chúng đều gây ảnh hưởng ít nhiều đến cuộc sống hàng ngày của người bệnh, nhất là về hiệu suất công việc. 2. Bệnh đau đầu và cách điều trị hỗ trợ giảm triệu chứng, ngăn bệnh tái diễn 2.1. Bệnh đau đầu và cách điều trị giảm triệu chứng bằng thuốc giảm đau không kê đơn Bệnh đau đầu có thể cải thiện bằng một số thuốc giảm đau không kê đơn. Một số loại thuốc không kê đơn, thuốc chống viêm không steroid có tác dụng giảm đau thường được sử dụng để làm giảm cơn đau đầu một cách nhanh chóng. Trong đó, phổ biến nhất có thể kể đến như aspirin, naproxen, ibuprofen, paracetamol, codein. – Paracetamol là loại thuốc giảm đau, hạ sốt tương đối an toàn, có thể dùng được cho nhiều đối tượng, bao gồm cả trẻ em, phụ nữ đang mang thai hay đang cho con bú. – Aspirin và ibuprofen thuộc nhóm thuốc giảm đau, kháng viêm không steroid (NSAIDs) nên có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn cho hệ tiêu hóa. Do đó loại thuốc này thường không được sử dụng cho trẻ em. 2.2. Bệnh đau đầu và cách điều trị bằng phương pháp massage, bấm huyệt Người bệnh bị đau đầu có thể massage vùng trán, cổ, gáy để giúp làm giảm cơn đau tạm thời. Ngoài ra, bấm huyệt cũng là một liệu pháp không chỉ khiến các cơn đau giảm nhanh mà còn làm giảm các triệu chứng đau đầu về lâu dài. Hơn nữa, massage bấm huyệt còn giúp hồi phục sự cân bằng cho cơ thể, giảm đi các cơn đau đầu và cải thiện sức khỏe. Nếu người bệnh lo sợ những tác dụng phụ mà thuốc điều trị mang lại thì massage là một phương pháp giảm đau đầu hiệu quả.  Không những vậy, người bệnh còn có thể áp dụng một số phương pháp khác như thư giãn (tâm lý), châm cứu cùng các bài tập thiền, các động tác yoga hoặc tham gia một vài hoạt động thể chất. Những việc này đều giúp giảm bớt mức độ nghiêm trọng và tần suất của các cơn đau đầu. Tuy nhiên, các các thao tác cần được thực hiện đúng kỹ thuật mới có thể đem lại tác dụng và đảm bảo an toàn. Do vậy, nếu không có kiến thức về phương pháp này thì không nên sử dụng tùy tiện. Chữa bệnh đau đầu bằng massage bấm huyệt có thể mang lại những hiệu quả nhất định. 2.3. Bệnh đau đầu và cách điều trị hỗ trợ bằng ngâm chân với nước nóng Bệnh đau đầu cũng có thể điều trị bằng cách ngâm chân với nước nóng. Đây là một phương pháp y học cổ truyền phổ biến có tác dụng giảm stress, áp lực và giúp thư giãn sâu, hồi phục sự cân bằng giữa cảm xúc và suy nghĩ. Hơn nữa, ngâm chân với nước nóng còn có hiệu quả trong việc điều trị các bệnh lý khác như hôi chân, mất ngủ, da liễu,… 2.4. Hạn chế tiếp xúc với các mùi nồng Một số chất có mùi nồng, mạnh như sản phẩm tẩy rửa, nước hoa, khói thuốc hay những sản phẩm có nhiều hương liệu có thể gây đau nhức đầu. Ngoài ra, tình trạng quá mẫn cảm với mùi hương còn được gọi là chứng sợ mùi và thường xuất hiện phổ biến ở đối tượng bị chứng đau nửa đầu mạn tính. Do đó, nếu gặp phải vấn đề từ nguyên nhân này, cần ngăn chặn sớm bệnh đau đầu bằng cách tránh xa những chất có mùi mạnh.  2.5. Chườm nóng/lạnh Việc kết hợp giữa chườm lạnh và chườm nóng là biện pháp vô cùng hiệu quả để làm giảm cơn đau đầu cũng như các biến chứng do tình trạng này gây ra như đau cổ, nhức vai, căng cứng cơ cổ,… Cụ thể, bạn hãy chườm đá để làm tê các cơn đau nhói đầu và chườm nóng bằng khăn giúp thư giãn cơ cổ căng cứng, giảm cơn đau đầu. 2.6. Nghe nhạc Âm nhạc được coi như một liệu pháp giúp giảm đau và thư giãn hiệu quả. Hơn nữa, một nghiên cứu đã chỉ ra rằng, âm nhạc trị liệu còn có lợi cho tình trạng nhức đầu mãn tính. Nghe nhạc có thể giúp thư giãn, nhờ đó giảm các triệu chứng đau đầu. 2.7. Ngủ đủ giấc Thiếu ngủ là nguyên nhân gây ra nhiều tác động xấu đến sức khỏe con người, thậm chí còn kích hoạt cơn đau đầu ở một số đối tượng. Tuy nhiên, ngủ quá nhiều cũng sẽ gây ra tình trạng đau đâu. Do đó, bạn cần sắp xếp thời gian nghỉ ngơi hợp lý để phòng ngừa chứng đau đầu. 2.8. Uống đủ nước Uống nước là cách chữa bệnh đau đầu đơn giản. Bởi mất nước sẽ khiến bạn bị mất tập trung, tạo ra cảm giác khó chịu, đồng thời khiến những triệu chứng của tình trạng đau đầu trở nên tồi tệ hơn. Do đó, để tránh những cơn đau đầu xuất hiện, bạn hãy cố gắng uống đủ nước và sử dụng các loại thực phẩm chứa nhiều nước. 2.9. Bổ sung đủ chất dinh dưỡng Ngoài ra, việc xây dựng và bổ sung đủ chất dinh dưỡng vào chế độ ăn cũng làm giảm cơn đau đầu: – Vitamin nhóm B: Đây là vitamin có thể hòa tan trong nước và có nhiều vai trò quan trọng trong cơ thể như giúp chuyển hóa thức ăn thành năng lượng và góp phần tổng hợp nên các chất dẫn truyền thần kinh. Hơn nữa, một số nghiên cứu cho thấy, bổ sung các loại thực phẩm vitamin nhóm B như B2 (riboflavin), B6 (pyridoxine), B9 (folate) và B12 có trong sữa, thịt, trứng, gan, rau xanh,… sẽ giúp giảm bớt triệu chứng đau đầu. – Magie: Là một khoáng chất có vai trò dẫn truyền thần kinh và kiểm soát lượng đường trong máu. Bổ sung thực phẩm chứa hàm lượng magie cao như cá, bơ, đậu phụ, ngũ cốc nguyên hạt,… cũng là một cách giảm đau đầu hiệu quả, an toàn. Tuy nhiên, bạn nên bổ sung với liều lượng thấp để hạn chế các tác dụng phụ về đường tiêu hóa. Hi vọng những biện pháp cải thiện bệnh đau đầu trên đây sẽ hữu ích với bạn. Lưu ý rằng các biện pháp trên đây chỉ có tính tham khảo. Muốn biết tình trạng cụ thể của mình và có phác đồ điều trị đúng thì bạn cần đi khám tại chuyên khoa nội thần kinh càng sớm càng tốt.
thucuc
1,435
Dấu hiệu bị zona thần kinh và các phương pháp điều trị Dấu hiệu bị zona thần kinh cụ thể, rõ ràng, ít bị nhầm lẫn. Bác sĩ có thể chẩn đoán bệnh khi nhìn vào các dấu hiệu hoặc có thể cần xét nghiệm dịch mủ để tìm virus gây bệnh. 1. Cơ chế gây bệnh Zona thần kinh của virus Varicella-Zoster Khi người bệnh bị virus Varicella-Zoster xâm nhập vào cơ thể và hình thành các vết viêm loét lan rộng. Những vết viêm loét này gây đau đớn, khó chịu, ngứa ngáy cho người bệnh, gọi là nốt thủy đậu. Bệnh thủy đậu sau khi được điều trị khỏi, virus này không bị tiêu diệt hoàn toàn mà vẫn tổn tại trong các hạch thần kinh, tế bào thần kinh. Chúng bị hệ miễn dịch cơ thể ức chế về thể không hoạt động. Vì nguyên nhân nào đó, virus Varicella-Zoster có sẵn trong cơ thể tái hoạt động, chạy dọc các dây thần kinh và gây tình trạng nổi mụn nước phát ban, gọi là bệnh zona thần kinh. Thủy đậu là bệnh thường gặp, hầu hết mỗi người đều bị ít nhất một lần. Những ai tiêm phòng vacxin giúp cơ thể có kháng thể chống lại bệnh trước có thể không bị mắc bệnh. 2. Dấu hiệu bị zona thần kinh cần biết Dưới đây là dấu hiệu điển hình của bệnh zona thần kinh: 2.1. Nổi mụn nước kèm dịch Ở những vùng da ảnh hưởng bởi sự hoạt động của virus sẽ có cảm giác nóng rát, đau nhức, sau đó hình thành những mụn nước to sát nhau dọc theo dây thần kinh. Mụn hình tròn hoặc hình bầu dục, phần da mỏng căng bọc trong là dịch trong suốt. Lâu dần, dịch này sẽ trở nên đục, da cũng mỏng dần và tự vỡ, sau đó hình thành vảy để làm lành tổn thương. Vùng da bị zona thần kinh có thể để lại sẹo nếu không chăm sóc tốt. Đây là dấu hiệu bị zona thần kinh điển hình nhất. 2.2. Sưng đau hạch bạch huyết Ngoài vùng da phát ban bị ảnh hưởng trực tiếp, các vùng lân cận cũng bị sưng đau, nổi hạch bạch huyết do sự hoạt động của virus gây bệnh. Tuy nhiên tình trạng này nhanh biến mất hơn, trừ trường hợp bệnh nhân bị đau dây thần kinh sau zona. 2.3. Đau nóng, rát dây thần kinh Sự hoạt động của virus khiến người bệnh bị đau nhức, nóng rát, khó chịu ở các dây thần kinh một nửa bên cơ thể. Tình trạng đau có thể ở mức độ trung bình đến nặng, một số bệnh nhân còn cần dùng thuốc giảm đau can thiệp. 2.4. Triệu chứng toàn thân khác Zona thần kinh còn gây ra những triệu chứng khác toàn thân như: Người mệt mỏi, sức đề kháng kém, sốt nhẹ, đau đầu, ớn lạnh,… Triệu chứng này thường xuất hiện trước tình trạng phát ban nổi mụn nước và dễ gây nhầm lẫn với cảm cúm thông thường. 3. Có những phương pháp điều trị zona thần kinh nào? Hầu hết trường hợp bệnh nhân có hệ miễn dịch ổn định thì bệnh sẽ tự khỏi sau 2 tuần mà không để lại biến chứng gì. Tuy nhiên các trường hợp hệ miễn dịch kém, sức khỏe yếu hoặc đang điều trị bệnh khác sẽ cần can thiệp điều trị sớm để phòng ngừa biến chứng nguy hiểm. 3.1. Điều trị bằng thuốc Tây y Phương pháp điều trị này được hầu hết người bệnh lựa chọn bởi hiệu quả nhanh chóng, tình trạng bệnh được kiểm soát và đẩy nhanh quá trình khỏi bệnh. Thông thường, bệnh nhân cần kết hợp cả thuốc uống và thuốc bôi trên da điều trị kết hợp để đem lại hiệu quả cao nhất. Thuốc bôi điều trị zona thần kinh Gồm: - Thuốc mỡ Acyclovir. - Thuốc bôi dung dịch màu Milian hoặc Castellani. - Thuốc dạng kem Capsaicin, Emlaa giúp giảm đau và bỏng rát. - Thuốc mỡ kháng sinh để ngăn ngừa tình trạng nhiễm khuẩn. Thuốc uống điều trị zona thần kinh Bên cạnh các loại thuốc bôi, thuốc uống được chỉ định cho bệnh nhân zona thần kinh nhằm hỗ trợ ức chế virus gây bệnh, giúp hệ miễn dịch khỏe hơn chống lại virus, giảm tình trạng mẩn ngứa, đau nhức như: - Thuốc kháng virus như Valtrex, Zovirax, Famvir,… giúp đẩy nhanh quá trình điều trị, cơ thể sẽ mau chóng phục hồi. - Thuốc kháng Histamin giúp giảm ngứa, giảm đau rát tại các vị trí da bị nổi phát ban. - Thuốc giảm đau, kháng sinh được chỉ định trong trường hợp có viêm nhiễm. - Thuốc kháng viêm Corticosteroid, Vitamin giúp giảm đau trong các trường hợp nặng. 3.2. Điều trị zona thần kinh bằng mẹo Với các trường hợp bệnh nhân bị nhẹ, phát hiện bệnh sớm có thể áp dụng các phương pháp điều trị tại nhà để đem lại hiệu quả lâu dài, độ an toàn cao. Nước uống nha đam Nha đam là cây thuốc có công dụng tốt trong điều trị các bệnh lý da liễu, tổn thương phát ban như zona thần kinh. Sử dụng nha đam giúp vùng da tổn thương nhanh chóng phục hồi, lành lại mà không để lại sẹo. Các chuẩn bị dung dịch nha đam chữa zona thần kinh như sau: Nguyên liệu: Nha đam (2 nhánh), đường phèn. Các thực hiện: - Gọt hết vỏ xanh của nhanh nha đam, rửa sạch phần lõi khỏi nhớt. - Đem xay nhuyễn phần thịt nha đam rồi đun sôi cùng 1 ít nước. - Thêm đường vừa đủ uống rồi khuấy đến tan. - Để nguội, bảo quản nhiệt độ thường hoặc lạnh, uống trong ngày. - Sau vài ngày uống thường xuyên, chắc chắn triệu chứng bệnh zona thần kinh sẽ thuyên giảm đi nhiều. Sử dụng mật ong Mật ong giúp kháng khuẩn, thúc đẩy nhanh lành tổn thương và giảm đau rát do zona thần kinh gây ra. Cách chuẩn bị hỗn hợp mật ong để trị bệnh như sau: Nguyên liệu: 1 thìa dầu dừa và 1 thìa mật ong. Cách thực hiện: - Trộn đều 2 nguyên liệu. - Vệ sinh sạch sẽ vùng da bị phát ban, nổi mụn do zona bằng bông hoặc khăn sạch. - Bôi hỗn hợp mật ong dầu dừa lên vùng da phồng rộp, sau 1 tiếng rồi thì rửa sạch. - Thực hiện mỗi ngày khoảng 3 lần cho tới khi vùng phồng rộp xẹp xuống, đóng vảy khô và bong ra. Đây là dấu hiệu cho thấy bạn đã khỏi bệnh. Yếu tố quan trọng trong điều trị và phòng ngừa zona thần kinh đó là nâng cao sức đề kháng cơ thể, đẩy lùi virus zona cũng như các loại vi khuẩn gây bệnh khác. Cùng với đó, trong chế độ dinh dưỡng cần kiêng một số loại thực phẩm như: rượu bia, đồ nếp, món ăn giàu chất béo, rau muống,… để ngăn sẹo hình thành cũng như các biến chứng rắc rối khác. Thay vào đó, các thực phẩm giàu Vitamin và khoáng chất, đặc biệt là cam, dâu tây, việt quất,… chứa nhiều Vitamin giúp tăng đề kháng cơ thể, thúc đẩy nhanh lành tổn thương hiệu quả.
medlatec
1,192
Chàng trai 26 tuổi không có cơ hội sinh con do bất thường về di truyền Vợ chồng khỏe mạnh, quan hệ đều đặn, không kế hoạch nhưng kết hôn đã lâu mà vẫn chưa có tin vui. Bất ngờ đi kiểm tra, chàng trai 26 tuổi không tin vào sự thật vì căn bệnh hiếm gặp khiến anh không còn cơ hội sinh con từ chính tinh trùng của mình. Trước đó, cưới được 7 tháng, vợ anh Nguyễn V. H* (26 tuổi, Hà Nội) đi kiểm tra tình trạng sức khỏe sinh sản, làm nội tiết và chụp tử cung vòi trứng (HSG) thì kết quả cho thấy sức khỏe sinh sản của chị hoàn toàn bình thường. Để tìm nguyên nhân chậm có con, chị khuyên chồng làm xét nghiệm tinh dịch đồ và kết quả không có tinh trùng (Azoospermia). Cầm tờ giấy chẩn đoán trên tay, anh H. giật mình không tin vào sự thật vì trước giờ vẫn luôn khỏe mạnh, nhu cầu tình dục giữa hai vợ chồng vẫn diễn ra bình thường. Vì vậy, vợ chồng anh H. Sau khi xem kết quả tinh dịch đồ, bác sĩ đã khám để loại trừ nguyên nhân vô tinh do tắc nghẽn, bất sản ống dẫn tinh bẩm sinh, bất thường bộ phận sinh dục nam (gồm viêm, teo mào tinh hoàn,…). Đồng thời, bác sĩ tư vấn anh H. nên kiểm tra thêm nội tiết tố nam, làm xét nghiệm đột biến mất đoạn gen AZF và nhiễm sắc thể (NST) đồ. Bất thường NST gây vô sinh ở nam giới. Ảnh minh họa: Nguồn Internet. Hơn 10 ngày sau, vợ chồng anh H. đã quay lại bệnh viện nhận kết quả xét nghiệm. Bác sĩ Thân Ngọc Tuấn trực tiếp khám và tư vấn cho anh H. cho hay: “Kết quả cho thấy, cơ thể bệnh nhân H. bị biến đổi di truyền, đột biến mất đoạn AZF b và c trong mẫu. Đây là các gen nằm trên nhánh dài của NST Y. Khi mất đoạn một phần của vùng AZF b sẽ ảnh hưởng đến sự bất thường trong quá trình sinh tinh. Còn mất đoạn AZF c thì mức độ liên quan đến sinh tinh trùng ít nghiêm trong hơn AZF b nhưng nếu có tinh trùng thì số lượng và chất lượng đều rất thấp, thường là thiểu tinh nặng. Ngoài ra, NST đồ mất đoạn nhánh dài trên NST Y và tăng vùng dị nhiễm sắc ở nhánh dài NST số 1,9 và 16”. Kết quả xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ và đột biến mất đoạn gen AZF của bệnh nhân. Ngoài ra, bác sĩ Tuấn cho biết, trường hợp của anh H rất hiếm gặp khi có bất thường cả mức độ phân tử và tế bào. Đặc biệt, bệnh nhân sẽ không còn cơ hội sinh con từ chính tinh trùng của mình. Nếu muốn, vợ chồng anh H phải lựa chọn hình thức hỗ trợ sinh sản khác như xin tinh trùng từ ngân hàng tinh trùng. Trong các nguyên nhân vô sinh do nam giới, có khoảng 10- 15% trường hợp vô tinh và 5% thiểu tinh nặng có bất thường về di truyền. - Ở mức độ tế bào, nó liên quan đến sự bất thường của NST. - Ở mức độ phân tử, người ta phát hiện những mất đoạn nhỏ NST Y ở vùng AZFabcd (Azoospermia factor). Vùng AZFabcd chứa nhiều gen khác nhau, những mất đoạn gen trong vùng này được xác định là gây suy giảm hoặc không có tinh trùng. Phát hiện được những mất đoạn nhỏ trên nhiễm sắc thể Y có ý nghĩa qua trọng trong chẩn đoán và chọn hướng can thiệp cho những trường hợp vô sinh nam. Do đó, bác sĩ Tuấn khuyến cáo: Các cặp vợ chồng đã lập gia đình và quan hệ thường xuyên, không dùng biện pháp tránh thai từ 6 tháng trở lên mà chưa thấy đậu thai đều nên đi khám sức khỏe sinh sản của mình, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời. * Tên nhân vật đã được thay đổi.
medlatec
684
Danh sách thuốc sát khuẩn đường tiết niệu phổ biến nhất hiện nay Nguyên nhân chính dẫn tới các bệnh lý đường tiết niệu là do vi khuẩn gây nên và kháng sinh là phương pháp thường được chỉ định để điều trị. Bài viết sau sẽ giúp bạn phân loại các nhóm thuốc sát khuẩn đường tiết niệu và những lưu ý khi sử dụng những thuốc này. 1. Thông tin chung về bệnh viêm đường tiết niệu Viêm đường tiết niệu là một bệnh thường gặp ở cả nam và nữ, không giới hạn độ tuổi. Tuy nhiên phái nữ là đối tượng dễ bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu hơn so với nam giới do cấu tạo của cơ quan này ở nữ có phần ngắn và gần với hậu môn hơn. Vi khuẩn chính là nguyên nhân dẫn tới viêm đường tiết niệu. Chúng có thể xâm nhập vào niệu đạo thông qua hoạt động quan hệ tình dục, từ hậu môn lan tới, bệnh lý hệ sinh dục lây sang,... Nếu bị viêm đường tiết niệu ở mức độ nhẹ thì bệnh nhân chỉ cần uống nhiều nước thì có thể tự khỏi. Tuy nhiên nếu viêm đường tiết niệu mức độ trung bình hoặc nặng thì không có khả năng tự khỏi mà cần sử dụng kháng sinh và thuốc đường tiết niệu theo dạng uống hoặc tiêm tĩnh mạch dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ. Nguy cơ tái phát của bệnh khá cao, do đó người bệnh cần tuân thủ theo phác đồ điều trị để bệnh nhanh khỏi và hạn chế nguy cơ bệnh quay trở lại. 2. Điểm danh các thuốc sát khuẩn đường tiết niệu phổ biến nhất Thuốc sát khuẩn đường tiết niệu Domitazol: Thuốc có thành phần chính bao gồm bột hạt Malva, Camphor monobromid, xanh methylen,... có công dụng sát khuẩn nhẹ và thường được chỉ định cho các trường hợp bị viêm đường tiết niệu chưa xuất hiện biến chứng. Liều dùng: người lớn uống 3 lần/ngày, mỗi lần từ 6 - 9 viên; Chống chỉ định: phụ nữ có thai, người mẫn cảm với các thành phần của thuốc, người thiếu hụt men glucose-6 phosphat dehydrogenase và người có tiền sử bị suy thận,... ; Tác dụng phụ: nước tiểu có màu xanh, buồn nôn, tiêu chảy, chóng mặt, đau đầu, rối loạn tiêu hóa, thậm chí là bị thiếu máu, tan máu,... Thuốc kháng sinh nhóm Quinolon: Đây là thuốc hay được chỉ định trong điều trị viêm đường tiết niệu, bao gồm:, levofloxacin, òloxacin,... Một số chế phẩm đang dùng: Pefloxacin (Peflacin): uống 800mg/ 24h chia 2 lần; Ofloxacin (Oflocet): uống 400- 800mg/ 24h chia 2 lần; Norfloxacin (Noroxin): uống 800mg/ 24h chia 2 lần; Ciprofloxacin (Ciflox): uống 0,5- 1,5g/ 24 h chia 2 lần; Levofloxacin (Levaquin): uống 500 mg. Trimethoprim - thuốc sát khuẩn đường niệu: Trimethoprim được dùng cùng với sulfamethoxazol với mục đích để ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn, tăng hiệu quả kháng khuẩn. Trên thị trường hiện nay vẫn đang lưu hành thuốc này ở cả dạng viên và dạng dung dịch. Liều lượng: Đường uống: 2 lần/ngày, mỗi lần 100mg; Đường tiêm: mỗi ngày 150 - 250mg chia làm 2 lần/ngày. Đối tượng không nên dùng: người mẫn cảm với thành phần thuốc, người suy gan thận, thiếu máu; Bệnh nhân có thể gặp tác dụng phụ như mẩn ngứa, mệt mỏi, chóng mặt. Thuốc Doxycycline: Thuốc này thuộc nhóm kháng sinh phổ rộng có khả năng chống lại sự phát triển của các chủng vi khuẩn kị khí và ưa khí Gram dương, được sản xuất và đưa vào sử dụng theo cả đường tiêm và đường uống. Liều dùng: khởi đầu là 100mg/ngày, sau đó có thể tăng liều lên 100 - 200mg/ngày; Không dùng kết hợp với thuốc phenytoin, carbamazepin và những thuốc kháng axit như magie, nhôm, canxi,... ; Không sử dụng cho trẻ nhỏ dưới 8 tuổi, người mẫn cảm với thuốc kháng sinh nhóm tetracyclin, người suy gan nặng; Tác dụng phụ: ban da, mẫn cảm với ánh sáng, tiêu chảy, nôn mửa,... Thuốc Mictasol Bleu 20mg: Mictasol Bleu có các thành phần giúp sát khuẩn nhẹ đường tiết niệu như Methylthioninium, Camphre monobrome, Malva purpurea. Thuốc có thể được chỉ định dùng kết hợp với kháng sinh Augmentin để gia tăng hiệu quả điều trị. Liều lượng: người lớn dùng 2 - 3 viên/lần, mỗi ngày 2 lần uống với nhiều nước; Thuốc không dành cho trẻ em dưới 15 tuổi, người suy thận nặng và mẫn cảm với các thành phần của thuốc; Người bệnh khi dùng Mictasol Bleu có thể bị xanh nước tiểu, rối loạn vị giác, rối loạn tiêu hoá, bốc hỏa, chóng mặt, buồn nôn,... Thuốc sát khuẩn đường tiết niệu Nitrofurantoin: Tương tự như các thuốc nêu trên, Nitrofurantoin cũng có công dụng chính là ức chế hoạt động của các vi khuẩn gram âm và gram dương như E. coli, Enterobacter, Klebsiella, liên cầu, tụ cầu,... Liều sử dụng: Trẻ em: 1mg/kg/ngày; Người lớn: 4 lần/ngày, mỗi lần 50 - 100mg. Thận trọng khi dùng kết hợp với các loại thuốc kháng sinh quinolon, thuốc kháng axit; Đối tượng không nên dùng: người suy thận nặng, người thiểu niệu, người bị thiếu hụt men glucose – 6 – phosphat dehydrogenase,... ; Thuốc có thể gây ra các phản ứng phụ như nổi mề đay, mẩn ngứa, buồn nôn, khô miệng, sốt, hiếm gặp hơn là giảm tiểu cầu, thiếu máu,... 3. Các lưu ý khi sử dụng thuốc sát khuẩn đường tiết niệu Phụ thuộc vào tình trạng nhiễm trùng đơn giản hay phức tạp mà các loại kháng sinh sẽ được chỉ định khác nhau. Trước khi kê đơn, bác sĩ sẽ cân nhắc tới các yếu tố: tuổi tác, tình trạng thai sản, nguy cơ dị ứng với các thành phần của thuốc. Trên thực tế, trong những trường hợp bị nhiễm trùng nhưng chưa có biến chứng thì bệnh nhân sẽ sử dụng kháng sinh trong 2 - 3 ngày. Có bệnh nhân dùng trong 7 - 10 ngày. Nếu nhiễm trùng mang tính chất phức tạp hơn, thời gian dùng thuốc có thể lên tới 14 ngày hoặc lâu hơn. Dưới đây là một số lưu ý cho bệnh nhân khi dùng thuốc sát khuẩn đường niệu: Sử dụng theo khuyến cáo của bác sĩ chuyên khoa, đúng liều lượng, đúng thời gian được chỉ định. Tuyệt đối không tự ý mua thuốc và sử dụng, tự tăng giảm liều hoặc bỏ thuốc giữa chừng vì điều này sẽ làm gia tăng nguy cơ kháng thuốc, nhờn thuốc; Uống thuốc với nước lọc, không dùng các loại nước giải khát có gas, nước ép trái cây hoặc sữa để uống thuốc; Bổ sung đủ lượng nước mỗi ngày (tối thiểu từ 1,5 - 2 lít/ngày) giúp tăng lượng nước tiểu, tống xuất vi khuẩn ra khỏi đường tiểu; Hạn chế sử dụng chất kích thích như cà phê, bia rượu và thuốc lá; Ăn thêm nhiều hoa quả, rau xanh để tăng cường chất xơ; Ưu tiên những thực phẩm chứa nhiều lợi khuẩn như phô mai, sữa chua trong thực đơn ăn uống hàng ngày. Trên đây là danh sách các thuốc sát khuẩn đường tiết niệu được sử dụng phổ biến hiện nay. Trước khi dùng, tốt nhất bạn nên đi khám để được chẩn đoán, điều trị dưới sự hướng dẫn chi tiết của bác sĩ chuyên khoa.
medlatec
1,209
Viêm gan B mũi 4 cần thiết như thế nào? Viêm gan B là một trong những bệnh nguy hiểm, dễ gây nhiều biến chứng. Vì vậy, trẻ nhỏ sau khi sinh cần được tiêm phòng viêm gan B càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, có không ít phụ huynh thắc mắc viêm gan B mũi 4 có cần thiết hay không? 1. Viêm gan B là gì? Như chúng ta đã biết, gan là cơ quan nội tạng có vai trò quan trọng trong việc bài tiết, chuyển hóa dinh dưỡng, đào thải độc tố của cơ thể. Nguy cơ mắc các bệnh về gan nói chung và viêm gan B nói riêng trong vòng đời của mỗi người là rất cao. Bệnh lây truyền qua ba con đường là truyền máu, quan hệ tình dục không an toàn và từ mẹ sang con. Trẻ sơ sinh mắc viêm gan B chủ yếu lây từ mẹ. Song, không phải người mẹ nào mắc viêm gan B cũng lây cho con mà tùy thuộc vào thời gian nhiễm bệnh của người mẹ trong giai đoạn nào của thai kỳ. Cụ thể, trong ba tháng đầu, nếu người mẹ mắc viêm gan B thì nguy cơ lây cho con thấp. Tình trạng lây nhiễm sẽ cao hơn khi mẹ mắc bệnh ở ba tháng tiếp theo của thai kỳ. Nguy cơ lây cao nhất xảy ra khi mẹ mắc bệnh viêm gan ở ba tháng cuối của thai kỳ. Do vậy, cách phòng bệnh viêm gan B tốt nhất cho trẻ sơ sinh là tiêm phòng cho người mẹ trước khi mang thai, có chế độ chăm sóc sức khỏe thai kỳ lành mạnh nhằm hạn chế nguy cơ mắc bệnh trong giai đoạn này. Khi trẻ ra đời, nếu nhiễm viêm gan B từ mẹ nhưng không được điều trị kịp thời rất dễ dẫn đến viêm gan B mãn tính và nguy cơ cao chuyển sang bệnh xơ gan, ung thư gan khi lớn lên, để lại những hậu quả đáng tiếc. Hiện nay, viêm gan B đã được bộ Y tế đưa vào danh sách tiêm chủng mở rộng quốc gia nhằm hạn chế nguy cơ mắc bệnh cho cộng đồng với 3 - 4 mũi tiêm. Tuy nhiên, viêm gan B mũi 4 gây nên nhiều thắc mắc nhất. Để phòng bệnh viêm gan B cho trẻ nhỏ, phụ huynh cần thực hiện tiêm phòng cho thai phụ trước khi mang bầu, chăm sóc sức khỏe thai kỳ lành mạnh. Đặc biệt cần thiết tiêm vắc-xin phòng bệnh viêm gan B cho trẻ ngay sau khi sinh càng sớm càng tốt. 2. Viêm gan B mũi 4 có cần thiết không? Theo tiêu chuẩn của bộ Y tế, trẻ nhỏ nên được tiêm mũi 0 ngay sau khi sinh 48 giờ hoặc trong 2 tuần đầu. Các mũi tiếp theo 1-2-3 được tiếp cách nhau 1 tháng đều đặn sau đó. Vì nhiều lý do khách quan mà không ít trẻ nhỏ chưa được tiêm phòng viêm gan B mũi 0 như khuyến cáo. Điều này không gây ảnh hưởng quá lớn đến việc phòng bệnh nếu sau đó trẻ được tiêm phòng đầy đủ. Trong đó, 3 mũi đầu có thời gian tiêm gần nhau, riêng viêm gan B mũi 4 là mũi nhắc lại sau 1 năm nên nhiều phụ huynh sao nhãng hoặc quên tiêm cho con. Như đã nói ở trên, tiêu chuẩn của bộ Y tế quy định tiêm phòng vắc-xin viêm gan B là 3 - 4 mũi. Tức là nếu tiêm 3 mũi 1 - 2 - 3 đã đủ, có tác dụng phòng bệnh đến 5 tuổi. Sau khi được tiêm vắc - xin, cơ thể sẽ tự tạo ra kháng thể để bảo vệ cơ thể. Tuy nhiên, kháng thể sẽ giảm dần nếu không được tiêm nhắc lại. Do đó, nếu trẻ được tiêm viêm gan B mũi 4 sau 1 năm nhắc lại sẽ giúp trẻ tăng cường khả năng bảo vệ cơ thể hơn. Tuy nhiên, chỉ có 3 mũi 1, 2, 3 nằm trong chương trình tiêm chủng mở rộng quốc gia đi kèm mũi tiêm vắc-xin 5 trong 1. Nếu gia đình muốn tiêm vắc - xin viêm gan B mũi 4 cho bé sẽ phải tiêm vắc-xin dịch vụ sẽ phát sinh thêm chi phí nhưng đảm hơn cho sức khỏe của con. 3. Tiêm viêm gan B mũi 4 ở đâu đảm bảo? Chăm sóc sức khỏe cho mẹ và bé là điều cần thiết để có những đứa con khỏe mạnh. Muốn vậy, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và muốn mang thai nên có chế độ dinh dưỡng hợp lý và được tiêm phòng đầy đủ nhằm hạn chế nguy cơ mắc bệnh khi mang thai. Theo tiêu chuẩn y tế, trước khi mang thai phụ nữ nên tiêm phòng một số loại vắc - xin sau đây: - Tiêm phòng viêm gan B nên được tiêm trước khi mang thai. Trước khi tiêm, bạn nên xét nghiệm trước để biết cơ thể có đủ kháng thể hay chưa. Nếu đã đủ bạn không cần tiêm nữa. - Tiêm phòng cúm trước khi mang thai là cần thiết. Mẹ mắc cúm khi mang thai dễ dẫn đến nhiều dị tật thai nhi thậm chí thai chết lưu. - Tiêm phòng sởi, quai bị và rubella trước khi mang thai giúp mẹ phòng nguy cơ mắc các bệnh trên trong thai kỳ, giảm nguy cơ con mắc dị tật về thần kinh, thị giác… - Tiêm phòng ung thư cổ tử cung HPV khi mẹ có nhu cầu mang thai trước 26 tuổi. Mũi tiêm phòng này cần theo hướng dẫn của bác sĩ.
medlatec
941
Kiểm soát tốt chỉ số huyết áp để phòng chống đột quỵ Người huyết áp cao có nguy cơ đột quỵ cao gấp 4 đến 6 lần so với người có huyết áp bình thường. Tăng huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ gây đột quỵ nhồi máu não và xuất huyết não. Cùng tìm hiểu cách kiểm soát chỉ số huyết áp để phòng chống đột quỵ xảy ra. 1. Tại sao huyết áp cao làm tăng nguy cơ đột quỵ não? Huyết áp cao tức là lực đẩy máu vào hai bên động mạch luôn ở mức cao. Điều này làm tăng gánh nặng cho tim và làm hỏng các động mạch, cũng như các cơ quan theo thời gian. Tăng huyết áp lâu ngày dễ hình thành các mảng xơ vữa động mạch, dẫn tới sự hình thành các cục máu đông trong thành mạch gây hẹp tắc lòng mạch. Người bị huyết áp cao có nguy cơ bị đột quỵ nhồi máu não (đột quỵ do mạch máu bị thu hẹp hoặc tức trong não) và đột quỵ xuất huyết não (một mạch máu bị vỡ trong hoặc gần não). Theo thống kê, mỗi năm trên thế giới tăng huyết áp gây tử vong 4,9 triệu người do thiếu máu cục bộ, khoảng 2 triệu người tử vong do đột quỵ chảy máu não và khoảng 1,5 triệu người tử vong do đột quỵ thiếu máu não. Giải thích vì sao cao huyết áp dẫn đến đột quỵ theo hình trên. 2. Đối tượng tăng huyết áp có nguy cơ đột quỵ cao Những đối tượng dưới đây nếu bị tăng huyết áp sẽ có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn người bình thường gấp 4-6 lần. Đó là: người trên 55 tuổi và có kèm theo một số bệnh phối hợp như: đái tháo đường, xơ vữa động mạch, rối loạn lipid máu, các bệnh mạch vành, bệnh lý van tim, loạn nhịp tim (rung nhĩ), hút thuốc lá, dư cân – béo phì, lười vận động, thường xuyên căng thẳng stress,… Để phòng chống đột quỵ đặc biệt là ở những nhóm đối tượng trên cần có biện pháp kiểm soát và điều trị để chỉ số huyết áp luôn duy trì ở mức ổn định. Giải pháp hiệu quả giúp phát hiện sớm tình trạng tăng huyết áp, đồng thời được kiểm soát, theo dõi, và điều trị để tránh nguy cơ dẫn đến đột quỵ là thực hiện khám tầm soát nguy cơ đột quỵ. 3. Kiểm soát huyết áp để phòng chống đột quỵ 3.1 Phòng chống đột quỵ nhờ hiểu rõ chỉ số huyết áp Theo quy định của Bộ y tế, huyết áp bình thường là khi huyết áp tâm thu 120-129 mmHg và huyết áp tâm trương 80-84 mmHg. Huyết áp tối ưu khi huyết huyết áp tâm thu <120 và huyết áp tâm trương <80 mmHg. Tiền tăng huyết áp: là khi Huyết áp tâm thu 130-139 mmHg và/hoặc Huyết áp tâm trương 85-89 mmHg. Tăng huyết áp độ 1: là khi Huyết áp tâm thu 140-159 mmHg và/hoặc Huyết áp tâm trương 90-99 mmHg. Tăng huyết áp độ 2: là khi Huyết áp tâm thu 160-179 mmHg và/hoặc Huyết áp tâm trương 100-109 mmHg. Tăng huyết áp độ 3: là khi Huyết áp tâm thu >= 180 mmHg và/hoặc Huyết áp tâm trương >= 110mmHg. Người có chỉ số huyết áp càng cao, nếu kèm theo các yếu tố nguy cơ tim mạch hoặc bệnh lý chuyển hóa khác như đái tháo đường, béo phì, bệnh thận thì nguy cơ mắc các bệnh lý về tim, tai biến mạch máu não (đột quỵ) sẽ rất cao. Do đó, để phòng chống đột quỵ thì kiểm soát tốt chỉ số huyết áp là một trong những việc làm quan trọng và rất cần thiết, đặc biệt là đối với người có tiền sử cao huyết áp. Bạn nên kiểm soát tốt chỉ số huyết áp để ngăn ngừa các bệnh lý nguy hiểm có thể xảy ra. 3.2 Điều trị tăng huyết áp giúp phòng chống đột quỵ xảy ra Người huyết áp cao cần có biện pháp điều trị và dự phòng hiệu quả để ngăn ngừa nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ xảy ra. Nguyên tắc điều trị chung đối với người bệnh cao huyết áp là: theo dõi thường xuyên (đều đặn), điều trị đúng và đủ hàng ngày, điều trị lâu dài. Huyết áp mục tiêu khi điều trị là <140/90 mmHg và thấp hơn nếu người bệnh vẫn dung nạp được. Nếu người bệnh có nguy cơ tim mạch từ cao đến rất cao thì huyết áp mục tiêu lúc này cần đạt là < 130/80 mmHg. Khi đã điều trị đạt huyết áp mục tiêu rồi, thì người bệnh cần phải được tiếp tục duy trì theo phác đồ điều trị lâu dài và theo dõi chặt chẽ, định kỳ để điều chỉnh thích hợp. Tuyệt đối, không được bỏ dở điều trị giữa chừng và không nên hạ huyết áp quá nhanh trừ tình huống cấp cứu để tránh biến chứng thiếu máu ở cơ quan đích. Người bệnh huyết áp cao cần tuân thủ phác đồ điều trị và sử dụng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, không tự ý ngừng thuốc hay thay đổi liều lượng thuốc. 4. Điều trị kết hợp thuốc và thay đổi lối sống Sử dụng thuốc: Phải tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ. Nếu ở giai đoạn tiền tăng huyết áp có thể bác sĩ cân nhắc bạn chưa cần phải sử dụng thuốc mà chỉ cần thay đổi lối sống. Việc lựa chọn thuốc khởi đầu và các loại thuốc phối hợ p khi tăng huyết áp ở các mức độ 2 trở lên là rất quan trọng. Bạn nên sử dụng đúng theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không nên tự ý đổi thuốc hoặc ngừng thuốc. Thay đổi lối sống: để ngăn ngừa sự tiến triển và giảm được huyết áp, giảm số thuốc cần dùng bạn nên tuân thủ các biện pháp tích cực thay đổi lối sống như sau: – Có chế độ ăn hợp lý: nên ăn nhạt (chỉ tiêu thụ khoảng < 6 gam muối hay 1 thìa cà phê muối mỗi ngày), ăn nhiều rau xanh và hoa quả tươi, hạn chế ăn các loại thức ăn có chứa nhiều cholesterol và axit béo no. – Giảm cân (nếu bạn đang trong tình trạng dư cân) để duy trì cân nặng hợp lý: chỉ số khối cơ thể BMI từ 18,5 đến 22,9 kg/m2. – Cố gắng duy trì chỉ số vòng bụng dưới 90cm đối với nam và dưới 80cm đối với nữ. – Hạn chế tối đa uống rượu, bia. – Bỏ hút thuốc lào hoặc thuốc lá – Tích cực vận động thể lực mỗi ngày thông qua các bài tập thể dục như: đi bộ, chạy bộ, tập thể dục ở mức độ vừa sức đối với độ tuổi và tình trạng sức khỏe của cơ thể. – Duy trì tinh thần lạc quan, vui vẻ; tránh lo âu căng thẳng thần kinh. – Tránh bị lạnh đột ngột – Tránh tiếp xúc trực tiếp dưới trời nắng nóng Huyết áp cao dễ dẫn đến đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim, suy thận và nhiều bệnh lý khác. Vì vậy, nếu bạn đang bị huyết áp cao, hãy đi thăm khám định kỳ với bác sĩ và chủ động theo dõi chỉ số huyết áp ở nhà để có biện pháp kiểm soát huyết áp ổn định phòng chống đột quỵ và các bệnh lý khác.
thucuc
1,298
Triệu chứng u xơ tuyến tiền liệt U xơ  tuyến tiền liệt hay phì đại tuyến tiền liệt là tình trạng gia tăng kích thước của tuyến tiền liệt, thường gặp ở nam giới cao tuổi. Các triệu chứng u xơ tuyến tiền liệt thường gây khó chịu và ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống của người bệnh. Nếu không điều trị, u xơ tuyến tiền liệt có thể ngăn chặn dòng chảy của nước tiểu ra khỏi bàng quang, kéo theo các vấn đề về bàng quang, đường tiết niệu hoặc thận. Đi tiểu nhiều và thường xuyên muốn đi tiểu có thể là triệu chứng u xơ tuyến tiền liệt. 1. Các dấu hiệu và triệu chứng u xơ tuyến tiền liệt thường gặp Mức độ nghiêm trọng của triệu chứng u xơ tuyến tiền liệt trong từng trường hợp cụ thể là khác nhau, nhưng nhìn chung có xu hướng xấu dần theo thời gian. Các dấu hiệu và triệu chứng u xơ tuyến tiền liệt thường gặp bao gồm: 2. Các dấu hiệu và triệu chứng u xơ tuyến tiền liệt hiếm gặp hơn Kích thước của tuyến tiền liệt không ảnh hưởng tới mức độ nghiêm trọng của triệu chứng u xơ tuyến tiền liệt. Một số trường hợp có tuyến tiền liệt chỉ sưng nhẹ nhưng có các triệu chứng tương đối nghiêm trọng, trong khi đó có những người có tuyến tiền liệt bị sưng to nhưng các triệu chứng lại không đáng kể. Ở một số người, các triệu chứng này sẽ dần ổn định và thậm chí có thể được cải thiện theo thời gian. Khi phát hiện có các triệu chứng nghi ngờ u xơ tuyến tiền liệt, nên nhanh chóng tới bệnh viện để kiểm tra và có biện pháp điều trị kịp thời. Khi phát hiện có các triệu chứng nghi ngờ u xơ tuyến tiền liệt, nên nhanh chóng tới bệnh viện để kiểm tra và có biện pháp điều trị kịp thời. U xơ tuyến tiền liệt mặc dù lành tính nhưng có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị, chẳng hạn như bí tiểu, nhiễm trùng đường tiết niệu, sỏi bàng quang, tổn thương ở bàng quang và thận. Hiện tại các phương pháp điều trị uy xơ tuyến tiền liệt phổ biến là sử dụng thuốc, phẫu thuật không xâm lấn phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu và phẫu thuật. Để lựa chọn phương pháp điều trị tốt nhất, bác sĩ căn cứ vào các triệu chứng u xơ tuyến tiền liệt, kích thước tuyến tiền liệt, sức khỏe tổng thể của người bệnh.
thucuc
446
Bạch hầu là gì? Triệu chứng và phòng bệnh ra sao? Hiện nay, người dân đang hoang mang lo lắng với dịch bệnh mới có tỉ lệ tử vong cao hơn cả dịch Covid - 19. Tốc độ lây lan của bệnh này rất nhanh chỉ khoảng 6 ngày và chưa có thuốc đặc hiệu. Đó chính là dịch bệnh bạch hầu. Bài viết này sẽ tổng hợp những thông tin cần thiết cho những ai chưa biết bạch hầu là gì và cách điều trị, phòng ngừa ra sao. 1. Bệnh bạch hầu là gì? Bệnh bạch hầu thuộc nhóm bệnh nhiễm trùng có mức độ nguy hiểm rất cao được gây ra bởi vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae. Đây là loại trực khuẩn gram dương hiếu khí, hình tương tự như cái chùy hay có dạng que mảnh thẳng. Loại vi khuẩn nguy hiểm này có thể gây ra đại dịch, cụ thể là vào thế kỉ XVII, XVIII đã tàn phá khắp châu Âu và châu Mỹ. Vi khuẩn bạch hầu được chia làm 3 dạng: C. gravis, C. intermedius, C. mitis và đều là tác nhân gây bệnh bạch hầu bằng ngoại độc tố. Đây là loại bệnh nhiễm khuẩn cấp tính giả mạc trong hầu họng, mũi,… Ngoài ra, vi khuẩn còn xuất hiện trên da, kết mạc mắt và cơ quan sinh dục. Người khỏe mạnh và người nhiễm virus đều có khả năng trở thành ổ chứa và là nguồn lây bệnh. Vi khuẩn này có sức đề kháng yếu. Nếu vi khuẩn có trong giả mạc hoặc bám trên quần áo, đồ chơi sẽ sinh sống khá lâu trong nhiệt độ thường. Vì thế, vi khuẩn này lây lan qua con đường tiếp xúc các đồ vật và nhanh nhất khi người bệnh hắt hơi, nói chuyện. Như vậy bạn đã biết con đường lây lan bệnh bạch hầu là gì thế nên hãy phòng tránh một cách triệt để. 2. Triệu chứng của bệnh bạch hầu là gì? Những dấu hiệu khởi phát của bệnh này giống với cảm lạnh hoặc cảm cúm do thay đổi của thời tiết với các bệnh như viêm họng, viêm amidan,… hoặc nhiễm trùng da nếu không may lân nhiễm vi khuẩn thông qua vết thương hở trên da. Triệu chứng của bệnh này diễn tiến trong khoảng 2 - 5 ngày sau khi bị lây nhiễm. Có những người không xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào và cũng có những người biểu hiện nhẹ dễ nhầm lẫn với cảm lạnh bình thường. Dấu hiệu nhận biết thường gặp nhất ở các bệnh nhân bạch hầu là các mảng màu trắng, có độ dày trong họng và amidan. Ngoài ra, còn kèm theo các biểu hiện sau đây: Sốt. Vùng cổ nổi hạch to. Viêm họng. Da tái xanh. Thường chảy nước bọt. Ho nhiều. Ngoài ra, khi bệnh tiến triển thêm sẽ xuất hiện những triệu chứng như: Khó thở và khó nuốt. Thị lực kém. Nói lắp bắp. Có biểu hiện sốc như da tái, lạnh run, đổ mồ hôi,… Bên cạnh đó, tùy theo vị trí bệnh bạch hầu phát triển sẽ có biểu hiện khác nhau: Bạch hầu mũi trước: người bệnh sẽ có dấu hiệu sổ mũi, mủ ở mũi có thể kèm theo máu. Khi kiểm tra sẽ phát hiện giả mạc trắng nằm ở vách ngăn mũi. Nếu bệnh nhân cảm thấy mình chỉ xuất hiện những biểu hiện nhẹ thế này thì đây là dạng nhẹ do độc tố vi khuẩn không xâm nhập sâu vào máu. Bạch hầu họng và amidan: người bệnh có dấu hiệu đau rát cổ họng, bỏ ăn, sốt nhẹ và thường xuyên mệt mỏi. 3 ngày sau đó, vùng hậu và amidan sẽ mọc lên những mảng hoại tử tạo ra lớp giả mạc có màu trắng xanh, dai và có độ kết dính. Một số người sẽ bị sưng vùng dưới hàm, hạch bên dưới cổ khiến cổ to ra. Nếu bệnh diễn tiến nặng mạch bệnh nhân sẽ đập nhanh, người đờ đẫn và rơi vào hôn mê. Nếu người bệnh không được phát hiện và chữa trị kịp thời sẽ tử vong vì độc tố vi khuẩn gây nhiễm độc toàn thân. Bạch hầu thanh quản: đây là dạng bệnh có mức độ nguy hiểm cao và có tốc độ tiến triển nhanh nhất, đặc biệt là ở trẻ em. Bệnh nhân sẽ có biểu hiện sốt cao, giọng khàn, ho nhiều. Kết quả thăm khám cho thấy hình ảnh xuất hiện nhiều giả mạc nơi thanh quản. Bạch hầu tại các vị trí khác: trường hợp này hiếm gặp hơn những loại vừa kể trên. Bệnh nhân bạch hầu da sẽ xuất hiện vết loét, niêm mạc mắt, cơ quan sinh dục và ống tai. 3. Biến chứng bệnh bạch hầu Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời biến chứng gây ra bởi bạch hầu là gì? Hô hấp: vi khuẩn bạch hầu sẽ tiết độc tố làm tổn thương các mô tại khu vực nhiễm trùng như mũi, cổ họng. Tại khu vực nhiễm trùng sẽ xuất hiện những màng cứng có màu trắng là các tế bào chết, vi khuẩn,… khiến việc hô hấp gặp khó khăn. Đau tim: độc tố do bạch hầu gây nên sẽ lan truyền theo dòng máu gây tổn thương cho các mô trong cơ thể bệnh nhân gây ra biến chứng như viêm cơ tim. Tổn thương do các viêm cơ tim ở mức nhẹ, xuất hiện bất thường trên điện tâm đồ hoặc biến chứng nặng như suy tim sung huyết và đột tử. Tổn thương hệ thần kinh: không chỉ gây ra biến chứng cho hệ hô hấp, tim mạch độc tố còn gây tổn thương cho hệ thần kinh. Dây thần kinh trong cổ họng bị ảnh hưởng sẽ khiến bệnh nhân khó nuốt, tay chân bị viêm, tê liệt. 4. Đối tượng nào có nguy cơ mắc bệnh bạch hầu? Bất kỳ ai kể cả người lớn và trẻ nhỏ chưa tiêm ngừa bạch hầu đều có khả năng mắc bệnh. Điều kiện sống chật hẹp, đông đúc, vệ sinh kém rất dễ mắc bệnh và lây lan nhanh. Những người đã từng hoặc đang đi du lịch đến khu vực đang có dịch bạch hầu. 5. Phương pháp kiểm tra sàng lọc vi khuẩn bạch hầu thực hiện như thế nào? Phương pháp kiểm tra chẩn đoán bạch hầu hiệu quả nhất hiện nay chính là xét nghiệm xem có tồn tại vi khuẩn bạch cầu hay không: Mẫu xét nghiệm cho kết quả chính xác nhất chính là dịch ngoáy họng, dịch nhầy tại thành họng, mũi và giả mạc ở vị trí viêm. Kỹ thuật xét nghiệm có tác dụng sàng lọc vi khuẩn dễ thực hiện nhất chính là nhuộm soi vi khuẩn bằng kính hiển vi. Sử dụng tiêu bản nhuộm gram soi kính hiển vi sẽ quan sát được: trực khuẩn nhuộm màu gram (+) có 2 đầu to khiến vi khuẩn trông giống cái chùy, hơi cong hoặc trông như chiếc que thẳng. Ngoài ra, có thể thực hiện cách nhuộm Albert sẽ thấy trực khuẩn có màu xanh, hạt dị nhiễm sắc có màu đen không giống với phần thân vi khuẩn. Kỹ thuật nuôi cấy, phân lập và định danh vi khuẩn bạch hầu trong điều kiện đặc hiệu ví dụ như môi trường huyết thanh đông hoặc môi trường trứng có các đặc điểm: Vi khuẩn lớn nhanh, sau 10 - 18 tiếng có thể tạo ra khuẩn lạc kích thước nhỏ, tròn lồi và màu xám nhạt. 6. Phòng ngừa bệnh bạch hầu như thế nào cho hiệu quả? Hiện nay, tiêm phòng vắc xin bạch hầu được xem là biện pháp có hiệu quả tốt nhất. Có rất nhiều loại vắc xin như 3 trong 1, 4 trong 1,… hoặc vắc xin 6 trong 1 có tác dụng phòng ngừa 6 bệnh truyền nhiễm dành cho trẻ nhỏ từ 2 - 24 tháng tuổi. Ngoài ra có các biện pháp khác như vệ sinh kỹ càng môi trường sống, phòng ở, nhà trẻ. Đảm bảo không gian luôn thoáng đãng, sạch sẽ. Tập thói quen lấy tay che mũi miệng lúc ho, hắt hơi và rửa tay sạch sẽ với xà phòng. Tuyên truyền rộng rãi cho người dân về việc tiêm phòng cho trẻ nhỏ đúng lịch hẹn. Khi phát hiện có người mắc bệnh cần báo ngay cho các cơ quan y tế gần nhất để tiến hành xử lý, điều trị để hạn chế tối đa nguy cơ lây lan dịch bệnh. Như vậy bạn đọc đã được giải đáp thắc mắc bạch hầu là gì cũng như nguyên nhân, cách chẩn đoán và phòng ngừa hiệu quả. Hãy chú ý trong việc bảo vệ sức khỏe của bạn và người thân.
medlatec
1,445
U não ác tính có chữa được không? Bệnh u não ác tính có mức độ nguy hiểm cao, có thể đe dọa đến tính mạng của người mắc. 1. Tìm hiểu tổng quan về bệnh u não ác tính Trước khi giải đáp u não ác tính có chữa được không, bạn đọc có thể tìm hiểu một số thông tin tổng quan sau đây để biết u não ác tính là như thế nào cùng các triệu chứng phổ biến của căn bệnh này. 1.1. U não ác tính là như thế nào? U não ác tính là loại u có chứa tế bào ung thư, bao gồm 2 loại là nguyên phát (bắt đầu từ não) và thứ phát (bắt đầu từ những vị trí của cơ thể ở bên ngoài não và di căn đến não). Khối u não ác tính có sự phát triển nhanh, có khả năng tấn công và di căn tới các tế bào khỏe mạnh ở những vùng lân cận của cơ thể bệnh nhân. Vì thế, đây là một căn bệnh vô cùng nguy hiểm, tác động tới sức khỏe và đe dọa sự sống của bệnh nhân. Những người có thành viên trong gia đình đã từng mắc bệnh đối diện rủi ro bị u não ác tính. Ngoài ra, một số yếu tố nguy cơ khác cũng có thể dẫn đến căn bệnh này như có sự tiếp xúc thường xuyên với bức xạ như trải qua quá trình xạ trị ung thư hoặc tiếp xúc với những hóa chất gây hại như thuốc trừ sâu. Bên cạnh đó, người bệnh bị ung thư vú, ung thư phổi,... cũng có rủi ro di căn lên não. 1.2. Các triệu chứng của bệnh u não ác tính là gì? Tùy thuộc vào những yếu tố như loại u, vị trí, kích thước, tốc độ phát triển của khối u mà bệnh u não ác tính có thể gây ra những triệu chứng không giống nhau. Sau đây là một số dấu hiệu biểu hiện phổ biến của căn bệnh này nên được cảnh giác đến. Chúng là: - Đau đầu trầm trọng: Đây là dấu hiệu phổ biến nhất cảnh báo căn bệnh này. Cụ thể, sự xuất hiện của khối u não ác tính khiến cho các mạch máu cũng như sợi thần kinh nhạy cảm trong não bị ảnh hưởng. Từ đó, làm người bệnh phải chịu đựng tình trạng đau đầu với các biểu hiện không giống với khi bị đau đầu thông thường. Cụ thể, có dấu hiệu đau dai dẳng dù cho người bệnh đã dùng thuốc giảm đau thông thường nhưng không đem lại hiệu quả, có thể kèm theo bị nôn, buồn nôn. Và tình trạng đau nhiều hơn ở thời điểm buổi sáng khi thức dậy, hoạt động mạnh lúc tập luyện thể dục thể thao hoặc khi thay đổi tư thế. - Xuất hiện cảm giác tê bì, yếu liệt ở bàn chân, bàn tay. - Xuất hiện cơn động kinh. - Mất thăng bằng. - Thị lực bị ảnh hưởng như bị suy giảm thị giác, nhìn mờ. - Thay đổi về hành vi, tính cách, tâm trạng trở nên không ổn định và biến đổi bất thường, không thể kiểm soát, dễ cáu gắt thất thường. - Bị suy giảm trí nhớ, hay quên, mất tập trung. - Cơ thể cảm giác mệt mỏi, kiệt sức. 2. U não ác tính có chữa được không? Có thể thấy, u não ác tính là một căn bệnh nguy hiểm. Bác sĩ sẽ căn cứ vào các biểu hiện lâm sàng người bệnh gặp phải cùng với kết quả từ các xét nghiệm đã được thực hiện là chụp cắt lớp vi tính, chụp cộng hưởng từ, chụp động mạch não, chụp cắt lớp PET, điện não đồ. Sau khi đã có kết luận chính xác, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp đối với bệnh nhân. Vậy u não ác tính có chữa được không? Cụ thể, câu trả lời cho câu hỏi này sẽ còn phụ thuộc vào vị trí, kích thước, cấp độ của khối u, tình trạng bệnh, sức khỏe hay tuổi tác của người bệnh,... Đôi khi bệnh nhân có khả được chữa khỏi nếu sớm phát hiện và thực hiện điều trị, song khối u não lại thường tái phát. Ngoài ra, đôi khi cũng không thể loại bỏ nó. Về những phương pháp điều trị khối u não ác tính, có thể là thực hiện phẫu thuật, xạ trị, hóa trị hoặc có thể kết hợp những phương pháp đó. Nếu khối u không thể được loại bỏ, việc điều trị sẽ bằng cách thu nhỏ khối u cùng bất kỳ chỗ sưng nào xung quanh nó nhằm mục đích làm chậm sự phát triển và hạn chế những triệu chứng. Trước, trong và cả sau quá trình điều trị, bệnh nhân hãy cố gắng giữ cho bản thân tinh thần tích cực, lạc quan. Đừng để bị chi phối bởi cảm giác lo lắng, bi quan hay tuyệt vọng mà có thể lựa chọn chia sẻ, tâm sự với người thân hay những người đủ tin tưởng để tâm lý được thoải mái hơn. Sau khi thực hiện điều trị, người bệnh có thể phải đối diện với một số vấn đề như gặp khó khăn trong hoạt động đi lại, bị co giật hay vấn đề liên quan đến giọng nói, trí nhớ,... Nếu gặp phải bất cứ vấn đề nào, hãy báo cho bác sĩ được biết để được tư vấn phương hướng cải thiện. 3. Cách phòng ngừa bệnh Như vậy, câu hỏi u não ác tính có chữa được không đã được giải đáp đến bạn đọc với thông tin được chia sẻ trên đây. Trước một căn bệnh nguy hiểm như vậy, bạn nên thực hiện một số biện pháp để có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh như: - Hạn chế sự tiếp xúc với môi trường có nhiều bức xạ; - Trang bị đầy đủ các thiết bị bảo hộ khi làm việc trong môi trường có chứa hóa chất độc hại; - Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học; - Duy trì thực hiện một lối sống sinh hoạt lành mạnh; - Hạn chế uống rượu bia hay bỏ thói quen hút thuốc lá; Tích cực tập luyện thể dục thể thao; - Thư giãn tinh thần, tránh tình trạng căng thẳng;... - Đừng bỏ qua việc định kỳ đi thăm khám sức khỏe và tầm soát ung thư để phát hiện bệnh sớm và điều trị kịp thời.
medlatec
1,085
Hồng cầu lắng là gì và chỉ định dùng khi nào? Truyền máu là một trong những phương pháp điều trị cấp cứu quen thuộc, song ít người biết rằng có rất nhiều loại chế phẩm máu khác nhau được truyền cho từng trường hợp cụ thể. Trong đó, hồng cầu lắng là chế phẩm máu thường dùng nhất, có tác dụng nâng nồng độ hemoglobin - có vai trò vận chuyển oxy trong máu, đảm bảo thể tích tuần hoàn ổn định. 1. Bác sĩ tư vấn: hồng cầu lắng là gì? Hồng cầu là một thành phần quan trọng của máu, có chức năng vận chuyển oxy đến các cơ quan nuôi dưỡng và nhận lại CO2 thông qua protein hemoglobin. Hồng cầu lắng là chế phẩm máu được chế tạo bằng cách tách bỏ huyết tương từ máu toàn phần qua phương pháp quay ly tâm hoặc để lắng. Như vậy, hồng cầu lắng không qua quá trình xử lý máu nào, chỉ loại bỏ huyết tương nên nồng độ hồng cầu trong dịch này rất cao. Nhiều người cho rằng hồng cầu lắng chỉ gồm các tế bào hồng cầu, tuy nhiên thực tế chế tạo chỉ loại bỏ huyết tương nên trong dịch này còn chứa cả bạch cầu và tiểu cầu. Thực tế, một thể tích máu toàn phần ban đầu chỉ lắng thu được khoảng 0.6 thể tích hồng cầu lắng. Trong đó, lượng hemoglobin tối thiểu trong chế phẩm máu này là 10g trong tổng mỗi 100ml máu toàn phần được điều chế. Do chứa lượng lớn hemoglobin cùng các tế bào máu, hồng cầu lắng là chế phẩm máu được dùng phổ biến trong cấp cứu y khoa. 2. Chế tạo và bảo quản hồng cầu lắng như thế nào? Như đã trình bày ở trên, để chế tạo ra hồng cầu lắng, các nhà khoa học sử dụng nguồn máu toàn phần từ người hiến. Sau đó, qua phương pháp lọc ly tâm hoặc để lắng tự nhiên, phần huyết tương sẽ tách biệt ra khỏi phần hồng cầu lắng, được tách ra thu riêng. Hồng cầu lắng sau khi được điều chế đúng quy trình sẽ được bảo quản trong môi trường thích hợp, yêu cầu về nhiệt độ là phải duy trì ổn định từ 2 - 6 độ C. Trong điều kiện bảo quản này, hạn sử dụng của hồng cầu lắng là không quá 21 - 35 ngày tùy theo dung dịch chống đông được sử dụng. Hai dung dịch chống đông được dùng phổ biến để bảo quản hồng cầu lắng hiện nay là Citrate-Phosphate-Dextrose (bảo quản được hồng cầu lắng trong 21 ngày) và Citrate-Phosphate-Dextrose-Adenine (bảo quản được hồng cầu lắng trong 35 ngày). Từ nguồn máu toàn phần được bào chế, hồng cầu lắng cũng được phân chia theo nhóm máu thuộc hệ ABO và Rhesus để truyền cho từng đối tượng, tránh trường hợp xung đột nhóm máu gây nguy hiểm. Quy trình sử dụng là lấy hồng cầu lắng đông lạnh được bảo quản, đem đi rã đông và truyền nhanh trong vòng 30 phút. Tùy từng đối tượng bệnh nhân cần truyền hồng cầu lắng (theo độ tuổi, cân nặng, lượng máu trong cơ thể,... ) mà đơn vị máu cần truyền là khác nhau. Thông thường, thể tích hồng cầu lắng cần truyền đạt từ 10 - 20 ml/kg cân nặng. Tuy nhiên với bệnh nhân bị thiếu máu mạn tính, lượng hồng cầu lắng có thể truyền sẽ ít hơn (thường dưới 5ml/kg cân nặng) và kéo dài thời gian truyền đến 4 giờ để tránh gây sốc. Nếu bệnh nhân gặp tình trạng nguy kịch cần truyền hồng cầu lắng nhanh, cần truyền song song với natriclorua 0.9% để tránh sốc. Thể tích truyền Natri Clorua là tương đương với thể tích máu truyền. Phương pháp truyền máu này được đánh giá là khá an toàn, tuy nhiên bệnh nhân vẫn có thể gặp một số biến chứng như: xung đột nhóm máu, sốc, ứ sắt,... Với bệnh nhân bị tai biến do truyền hồng cầu lắng, có thể lựa chọn các chế phẩm hồng cầu lắng phù hợp hơn như: hồng cầu rửa, hồng cầu nghèo bạch cầu,... Khi đó, người bệnh có thể an toàn trong quá trình truyền máu, giảm nguy cơ biến chứng đáng kể. 3. Chỉ định dùng hồng cầu lắng khi nào? Trong y học hiện nay, hồng cầu lắng vẫn là chế phẩm máu được sử dụng rộng rãi nhất trong nhiều trường hợp thiếu máu, mất máu từ nhẹ đến nghiêm trọng. Cụ thể một số trường hợp thường được bác sĩ chỉ định truyền hồng cầu lắng sau: 3.1. Bệnh nhân thiếu máu nặng Bệnh nhân bị thiếu máu nặng có Hemoglobin dưới 6 - 8 g/d L cần thay thế hồng cầu sẽ sử dụng hồng cầu lắng để truyền bổ sung, dùng cùng với dung dịch keo nếu bệnh nhân bị mất máu cấp. Các trường hợp mất máu cấp thường gặp như: chấn thương do tai nạn giao thông, mất máu do vỡ phình động mạch chủ bụng, xuất huyết tiêu hóa,... 3.2. Bệnh nhân mất máu do can thiệp ngoại khoa Trong can thiệp ngoại khoa, đặc biệt là những cuộc mổ kéo dài thường dẫn đến mất máu nhiều khi Hb dưới 7g/d L sẽ cần truyền hồng cầu lắng bổ sung, chống sốc và suy nội tạng. 3.3. Bệnh nhân Thalassemia Bệnh nhân Thalassemia cần bổ sung hồng cầu lắng để duy trì nồng độ Hb trên 9.5g/d L được truyền liên tục trong những năm đầu đời để đảm bảo sự phát triển cơ thể. 3.4. Bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu cấp Người mắc bệnh bạch cầu cấp cũng là đối tượng cần duy trì Hb trên 9g/d L, đặc biệt là giai đoạn lui bệnh dù bệnh đã ổn định và không còn gây vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Nếu bệnh nhân ở giai đoạn suy tủy do hóa trị, cần hóa trị liệu hoặc mắc bệnh tim phổi, cần bổ sung lượng hồng cầu lắng nhiều hơn và thường xuyên hơn để duy trì nồng độ Hb trên 9g/d L. 3.5. Bệnh nhân bị thiếu máu mạn tính Bệnh nhân thiếu máu mạn tính cần truyền hồng cầu lắng khi nồng độ Hb trong máu thấp dưới 7g/d L hoặc có dấu hiệu thiếu máu, mắc bệnh tim phổi kèm theo. Như vậy có thể thấy, hồng cầu lắng là chế phẩm máu thường dùng trong truyền máu y học do chứa nồng độ các tế bào máu cao, đặc biệt là hồng cầu để làm tăng nồng độ Hemoglobin nhanh chóng, đảm bảo tính mạng và sức khỏe cho người bệnh. Tuy nhiên, truyền cầu lắng chỉ thực hiện khi cần thiết và có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người bệnh.
medlatec
1,132
Tìm hiểu đặc điểm mụn viêm và cách xử lý “nhanh gọn” Trong các loại mụn trứng cá thường gặp, mụn viêm là khó điều trị nhất, nếu xử lý không tốt có thể để lại thâm, sẹo xấu xí trên da mặt. Hiểu rõ nguyên nhân hình thành và biện pháp xử lý đúng đối với loại mụn này sẽ giúp chị em hạn chế để lại thâm, sẹo. 1. Tìm hiểu về đặc điểm mụn viêm Các loại mụn trứng cá nói chung hình thành do sự bít tắc lỗ chân lông, nguyên nhân là do bụi bẩn, tế bào da chết cùng dầu thừa kết hợp. Tuy nhiên, sự hình thành của mụn viêm phức tạp hơn do có liên quan đến vi khuẩn P. acnes. Mụn viêm là loại mụn sâu, làm tổn thương các mô và tế bào da xung quanh, nếu không xử lý mụn tốt thường dẫn đến hậu quả nặng nề kéo dài như: thâm mụn, sẹo mụn vĩnh viễn,... Chắc hẳn mụn viêm không phải xa lạ với những người bị mụn, song hầu hết mọi người không thực sự hiểu rõ về đặc điểm và các loại mụn viêm. Thực tế có nhiều loại mụn viêm, mỗi loại lại có phương pháp điều trị khác nhau. Trước khi tiến hành xử lý, cần biết mụn viêm mà bạn mắc phải là loại mụn gì. 1.1. Mụn viêm đỏ Mụn viêm đỏ có đặc điểm là mụn sưng to, vùng quanh mụn màu đỏ thấy rõ và gây đau. Bằng mắt thường, rất khó thấy được nhân mụn viêm đỏ, vì thế cũng rất khó nặn. Nếu cố tình tác động mạnh để nặn nhân mụn viêm đỏ, có thể dẫn tới hình thành mụn nang, mụn bọc gây tổn thương da nặng. Khi các mụn này qua đi thường để lại sẹo thâm, sẹo lõm mất thẩm mỹ. Hầu hết người mắc mụn viêm đỏ có xu hướng dùng tay nặn vì mụn gây đau đớn nhiều. Tuy nhiên, vì nhân mụn nằm sâu, xử lý mụn không tốt nên mụn kéo dài và gây nhiều hậu quả. 1.2. Mụn viêm mủ Đặc điểm của mụn viêm mủ là gây sưng to và đau, vùng mụn lan rộng nhưng nhìn thấy đầu mụn có mủ màu trắng hoặc vàng. Nhiều người cho rằng mụn viêm mủ dễ điều trị, chỉ cần nặn lấy mủ trong mụn rồi sẽ tự khỏi. Tuy nhiên không ít người tự ý nặn khi mụn chưa chín, nặn không hết nhân mụn hoặc gây nhiễm trùng khi nặn mụn, khiến mụn tái phát trở thành viêm và gây sẹo. 1.3. Mụn bọc Mụn bọc là dạng mụn viêm nặng, nốt mụn to, cứng, sưng và gây nhiều đau đớn hơn hai loại mụn mủ hay mụn đỏ. Mụn bọc rất dễ gây sẹo lồi hoặc sẹo lõm nếu xử lý mụn không đúng cách và hồi mục tốt sau khi nặn mụn do ảnh hưởng viêm nhiễm ăn sâu vào tế bào da. Nhân mụn bọc cũng thường không trồi rõ lên như mụn mủ, bên trong chứa rất nhiều mủ nên nếu không biết cách nặn, rất khó nặn hết nhân mụn. 1.4. Mụn nang Trong các loại mụn viêm, mụn nang là dạng nặng nhất khi tế bào da bị ảnh hưởng nằm rất sâu. Mụn có thể hình thành ổ lớn, chứa nhiều mủ và gây nhiều đau nhức. Do đó, dù điều trị đúng cách thì mụn nang cũng vẫn thường để lại sẹo lõm do tổn thương tế bào da không thể hồi phục. Cách điều trị, xử lý với mỗi loại mụn viêm trên là khác nhau, nhiều trường hợp bị mụn nặng có thể mắc đồng thời nhiều loại mụn. 2. Chuyên gia hướng dẫn cách điều trị các loại mụn viêm Mụn viêm trên mặt thường được quan tâm nhất, song ở một số người mụn viêm còn xuất hiện ở nhiều vùng da khác như cổ, lưng, ngực, vai,... Nếu điều trị không tốt, vùng da bị mụn còn mở rộng, gây ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ khi bị mụn cũng như sau khi điều trị. Khi mới bị mụn viêm, các chuyên gia khuyên rằng bạn nên điều trị với thuốc không kê đơn trước khi chuyển sang liều thuốc điều trị mạnh hơn được kê đơn theo toa. Dù là dùng thuốc điều trị nào, người bệnh vẫn nên đi khám để tham khảo ý kiến bác sĩ, được tư vấn về loại thuốc cũng như liều lượng thích hợp. 2.1. Điều trị mụn viêm bằng thuốc không kê đơn Hiện nay trên thị trường tồn tại rất nhiều loại mỹ phẩm, dược phẩm chứa các thành phần trị mụn tốt có thể sử dụng cho mụn viêm mà không cần kê đơn. Điển hình như các chất trị mụn sau: Benzoyl Peroxide Benzoyl Peroxide khi xâm nhập vào da sẽ giết chết vi khuẩn P. acnes gây mụn viêm, từ đó giảm viêm và giảm mụn. Tuy có tác dụng nhanh nhưng chất này có thể gây khô da, do đó không nên sử dụng lâu dài. Acid salicylic Acid salicylic là thành phần trị mụn có mặt trong nhiều sản phẩm trị mụn viêm, có tác dụng loại bỏ tế bào da chết trong lỗ chân lông, giảm tổn thương do mụn viêm. Sử dụng chất này kéo dài cũng gây khô da nên được khuyến cáo dùng kết hợp với kem dưỡng ẩm phù hợp, có thể dùng điều trị dài hơn để ngăn ngừa mụn viêm tái phát. Lưu huỳnh Lưu huỳnh chỉ có tác dụng kiểm soát tình trạng viêm, khiến mụn viêm không trở nên nghiêm trọng hơn. Do đó, chất này thường có mặt trong mỹ phẩm trị mụn cùng với thành phần trị mụn khác để loại bỏ mụn viêm. Các chất trên sẽ có tác dụng giảm mụn viêm khi dùng liên tục đúng cách từ 2 - 3 tháng, song nhiều trường hợp mụn nặng không thể cải thiện sẽ cần điều trị với thuốc kê đơn. 2.2. Điều trị mụn viêm với thuốc kê toa Các thành phần trị mụn sau cần sử dụng với sự theo dõi của bác sĩ để đảm bảo sức khỏe cũng như trị mụn viêm hiệu quả. Retinoids Retinoids là dẫn xuất của Vitamin A, có tác dụng điều trị mụn viêm rất tốt. Tuy nhiên chất này làm mỏng bề mặt da nên không nên dùng kéo dài, ngoài ra cần che chắn kỹ khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Kháng sinh đường uống Khi lượng vi khuẩn P. acnes trên da vượt quá mức dẫn đến mụn viêm nghiêm trọng, bác sĩ có thể kê toa thuốc kháng sinh dùng theo đợt. Khi vi khuẩn được kiểm soát, mụn viêm cũng giảm bớt và điều trị bằng các loại thuốc kết hợp khác. Isotretinoin Isotretinoin là một trong những thành phần trị mụn kê toa mạnh nhất, có tác dụng nhanh và mạnh nhưng cũng gây tác dụng phụ. Do đó, khi dùng Isotretinoin cần có sự theo dõi của bác sĩ, cần tuyệt đối tuân thủ hướng dẫn về liều dùng và thời gian. Kháng sinh tại chỗ Kháng sinh tại chỗ dùng cho mụn viêm có thể dùng trong thời gian dài hơn nhưng hiệu quả không tốt như kháng sinh đường uống. Như vậy, mụn viêm là dạng mụn nặng và khó điều trị, đặc biệt khi người bệnh đã mắc mụn bọc hay mụn nang. Cần đi khám bác sĩ da liễu để được hướng dẫn điều trị, chăm sóc mụn viêm tránh để lại hậu quả xấu cho da.
medlatec
1,253
Công dụng thuốc Bocalex C 1000 Thuốc Bocalex C 1000 có thành phần hoạt chất chính là vitamin C. Thuốc có tác dụng điều trị bệnh do thiếu hụt vitamin C với các triệu chứng không lành vết thương, khiếm khuyết về cấu tạo răng, vỡ mao mạch gây ra nhiều đốm xuất huyết, đám bầm máu, chảy máu dưới da và niêm mạc thường gặp là chảy máu lợi. 1. Thuốc Bocalex C 1000 là thuốc gì? Thuốc Bocalex C 1000 thuộc nhóm vitamin và khoáng chất. Thuốc có dạng bào chế là dạng viên nén sủi bọt. Cách thức đóng gói của thuộc là hộp gồm 1 tuýp chứa 10 viên. Thành phần chính của thuốc là vitamin C với hàm lượng 1000 mg và các loại tá dược khác với lượng vừa đủ 1 viên nén. 2. Công dụng thuốc Bocalex C 1000 Bocalex C 1000 được chỉ định trong các trường hợp sau:Cung cấp lượng vitamin C khi nhu cầu của cơ thể tăng cao, giúp tăng sức đề kháng, phòng ngừa cảm cúm, nhiễm khuẩn, nhiễm siêu vi, ...Sử dụng đối với những người đang trong thời kỳ dưỡng bệnh nhằm rút ngắn thời gian điều trị bệnh.Phòng ngừa và điều trị các triệu chứng của bệnh Scorbut bao gồm xuất huyết dưới da, chảy máu lợi...Mặt khác, thuốc Bocalex C 1000 không được kê đơn đối với các trường hợp sau:Người bị sỏi thận không được sử dụng quá 1g vitamin C/ ngày.Không dùng vitamin C liều cao cho người thiếu hụt men G6PD, tăng oxalat niệu, loạn chuyển hóa oxalat, người bị bệnh thalassemia (tăng nguy cơ hấp thu sắt). 3. Liều dùng của thuốc Bocalex C 1000 Liều dùng khuyến cáo của thuốc Bocalex C là 1 viên/ngày. Thời gian uống ít nhất trong 1 tuần. Bạn nên uống ban ngày, không nên uống ban đêm vì vitamin C liều cao có thể gây ra tình trạng kích thích thần kinh trung ương dẫn đến khó ngủ. Dưới đây là cách pha Bocalex C 1000:Hòa tan viên sủi bọt thuốc Bocalex C 1000 vào một cốc nước khoảng 150 - 200 ml.Khi không thể uống được hoặc khi nghi kém hấp thu, và chỉ trong những trường hợp rất đặc biệt, bác sĩ mới chỉ định sử dụng thuốc theo đường tiêm. Khi sử dụng thuốc theo đường tiêm, tốt nhất là nên tiêm bắp mặc dù thuốc gây ra kích ứng hay đau tại nơi tiêm.Những triệu chứng quá liều thuốc Bocalex C 1000 bao gồm: sỏi thận, buồn nôn, viêm dạ dày, tiêu chảy. Để xử trí tình trạng này, bác sĩ điều trị có thể chỉ định gây lợi tiểu bằng truyền dịch có thể có tác dụng sau khi uống liều lớn. 4. Tác dụng không mong muốn của Bocalex C 1000 Sử dụng quá liều thuốc Bocalex C 1000: tăng oxalat niệu với các dấu hiệu đặc trưng như buồn nôn, nôn mửa, ợ nóng, co cứng cơ bụng, mệt mỏi, đỏ bừng, đau nhức đầu, mất ngủ và tình trạng buồn ngủ đã xảy ra. Sau khi uống liều 1g hàng ngày hoặc lớn hơn, có thể xảy ra ỉa chảy.Sử dụng vitamin C liều cao tiêm tĩnh mạch đã gây tử vong, do đó dùng thuốc tiêm tĩnh mạch là cách dùng không hợp lý và không an toàn.Tác dụng không mong muốn thường gặp về thận là tăng oxalat niệu. Tác dụng không mong muốn ít gặp:Máu: Thiếu máu tan máu.Tim mạch: Bừng đỏ, suy tim.Thần kinh trung ương: Ngất xỉu, chóng mặt, đau nhức đầu, mệt mỏi.Dạ dày - ruột: Buồn nôn, nôn mửa, ợ nóng, ỉa chảy.Hệ thần kinh, cơ và xương: Ðau cạnh sườn.Hướng dẫn cách xử trí tác dụng không mong muốn:Không nên ngừng sử dụng đột ngột sau khi điều trị với vitamin C liều cao trong thời gian dài để phòng ngừa bệnh Scorbut hồi ứng nguyên nhân do có sự cảm ứng quá trình chuyển hóa vitamin C. Nguyên nhân là do đó là một đáp ứng sinh lý và là hậu quả của dùng liều cao vitamin C trước đó.Tiêm tĩnh mạch liều cao dễ gây tan máu, giảm độ bền của hồng cầu nhất là ở những người bị thiếu men G6DP. Ngoài ra khi tiêm tĩnh mạch vitamin C cũng dễ dẫn shock phản vệ ( nguyên nhân có thể do chất bảo quản trong dung dịch tiêm gây ra). 5. Một số chú ý khi sử dụng thuốc Bocalex C 1000 Ở một số người, việc sử dụng thuốc Bocalex C 1000 vào buổi tối và liều cao có thể gây khó ngủ.Thận trọng khi sử dụng thuốc Bocalex C 1000 đối với người kiêng muối.Vitamin C làm acid hóa nước tiểu dẫn đến làm thay đổi sự bài tiết của các thuốc khác.Vitamin C là chất khử mạnh làm ảnh hưởng đến kết quả các xét nghiệm cận lâm sàng dựa trên phản ứng oxi hóa khử.Đối với phụ nữ đang mang thai: Uống lượng lớn vitamin C trong khi mang thai có thể làm tăng nhu cầu về vitamin C và dẫn đến bệnh Scorbut đối với trẻ sơ sinh.Đối với phụ nữ đang cho con bú: Vitamin C có khả năng phân bố trong sữa mẹ. Người đang cho con bú sử dụng vitamin C theo nhu cầu bình thường, chưa thấy có vấn đề gì xảy ra đối với trẻ sơ sinh. Thận trọng khi sử dụng vitamin C liều cao trong thời kỳ cho con bú.Thuốc Bocalex C 1000 thường không gây ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc.Thuốc Bocalex giúp cung cấp vitamin và khoáng chất cho cơ thể, giúp tăng cường sức đề kháng. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc sai cách có thể gây nên một số tác dụng phụ. Do đó, hãy tuân thủ liều dùng và cách dùng thuốc từ bác sĩ để đem lại hiệu quả cao.
vinmec
989
Chữa viêm loét dạ dày tại nhà: Nên hay không nên? Chữa viêm loét dạ dày tại nhà là lựa chọn tiện lợi, tiết kiệm chi phí nên được đông đảo người bệnh áp dụng. Tuy nhiên, bạn cần hiểu đúng về bệnh cũng như những ưu điểm và hạn chế của việc điều trị tại nhà để quyết định nên hay không nên thực hiện điều trị tại nhà? 1. Bệnh viêm loét dạ dày Bệnh viêm loét dạ dày xảy ra khi lớp niêm mạc thành dạ dày xuất hiện các tổn thương dạng viêm loét. Nguyên nhân gây bệnh thường đến từ hoạt động của vi khuẩn HP, người bệnh lạm dụng các loại thuốc giảm đau kháng viêm hoặc đến từ các yếu tố nguy cơ khác như chế độ ăn thiếu khoa học, stress kéo dài, hút thuốc lá,… Bệnh phát triển từ giai đoạn cấp tính tới giai đoạn mạn tính. Cụ thể, ở giai đoạn cấp tính sẽ xảy ra các triệu chứng rầm rộ như đau bụng thượng vị, ợ hơi, ợ chua, nôn,.. nhưng sẽ nhanh chóng kết thúc. Lúc này, các tổn thương còn nông, mức độ bệnh nhẹ nên nếu được xử lý tốt vết viêm loét có thể tự lành. Ngược lại, nếu không kịp thời xử lý, bệnh sẽ chuyển qua tổn thương mạn tính. Giai đoạn này việc điều trị sẽ khó khăn hơn, nguy cơ biến chứng cũng cao hơn. Chính vì vậy, việc điều trị viêm loét dạ dày nên được thực hiện càng sớm sẽ càng dễ dàng và nhanh chóng. Bệnh viêm loét dạ dày rất phổ biến, gặp phải ở nhiều đối tượng, không phân biệt độ tuổi, giới tính. 2. Điều trị viêm loét dạ dày tại nhà: Nên hay không nên? Trên thực tế, việc thực hiện điều trị loét dạ dày tại nhà được áp dụng rất phổ biến từ trước đến nay. Mọi người thường áp dụng những bài thuốc dân gian từ các thực phẩm thiên nhiên có tác dụng giảm đau, kháng viêm dạ dày. Những phương pháp này có ưu điểm và hạn chế nhất định và không phải trường hợp nào cũng nên áp dụng. 2.1. Ưu điểm và hạn chế khi thực hiện điều trị tại nhà Ưu điểm – Dễ thực hiện. – Các thực phẩm áp dụng đều có nguồn gốc từ thiên nhiên nên đảm bảo tính lành tính. – Cho hiệu quả tốt với các trường hợp viêm loét dạ dày nhẹ. – Chi phí thấp. Hạn chế – Hiệu quả lâu dài nên cần kiên trì áp dụng. – Chỉ có tác dụng hỗ trợ thuyên giảm các triệu chứng, không thể điều trị tận gốc căn nguyên bệnh. – Áp dụng điều trị không đúng cách vẫn có thể gây ra một số các tác dụng phụ không mong muốn. 2.2. Có nên thực hiện chữa viêm loét dạ dày tại nhà hay không? Như đã nói bên trên, bệnh viêm loét dạ dày sẽ phát triển qua các giai đoạn nặng nhẹ khác nhau. Theo đó, phương pháp điều trị áp dụng cũng cần cân nhắc phù hợp với từng tình trạng cụ thể. Không ít các trường hợp, vì lầm tưởng bệnh nhẹ mà tự ý điều trị tại nhà. Kết quả là các triệu chứng có thể thuyên giảm song không thể trị đúng căn nguyên bệnh nên sẽ khiến ổ viêm loét thêm nặng cùng nguy cơ cao dẫn đến các biến chứng về sau. Tuy nhiên, chúng ta không thể phủ nhận rằng các bài thuốc tự nhiên chữa viêm loét dạ dày cũng mang lại những hiệu quả nhất định. Cách tốt nhất, người bệnh nên thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để xác định rõ về tình trạng bệnh. Trong trường hợp viêm loét nhẹ, bác sĩ sẽ hướng dẫn cụ thể các cách điều trị tại nhà bao gồm chế độ ăn uống, các thực phẩm tốt cho bệnh dạ dày hay điều chỉnh thói quen sinh hoạt điều độ,… Người bệnh nên thăm khám với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để được chỉ định điều trị đúng cách. 3. Những cách chữa loét dạ dày phổ biến tại nhà Nghệ, gừng, mật ong, nha đam là nhóm những thực phẩm từ thiên nhiên nổi tiếng với công dụng hỗ trợ điều trị tốt các bệnh dạ dày và được áp dụng rất phổ biến. 3.1. Sử dụng nghệ vàng Thành phần chính curcumin trong nghệ tươi là hoạt chất giúp chống lại sự tấn công của vi khuẩn HP. Vi khuẩn này là nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh ở dạ dày trong đó có viêm loét dạ dày. Vì vậy, dùng nghệ mỗi ngày có thể kiểm soát được các triệu chứng như đau bụng, ợ hơi, ợ nóng, ợ chua, đặc biệt phòng tránh cả nguy cơ ung thư. Người bệnh có thể pha tinh bột nghệ với nước ấm uống đều đặn mỗi ngày. Tuy nhiên, việc dùng nghệ cũng cần lưu ý vì sử dụng quá liều có thể dẫn đến tình trạng máu loãng, hạ huyết áp, hạ đường huyết,… Vì vậy, người bệnh nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng nghệ. Nghệ vàng nổi tiếng là bài thuốc chữa các bệnh dạ dày hiệu quả được đông đảo người bệnh áp dụng. 3.2. Gừng giúp chữa viêm loét dạ dày tại nhà Củ gừng chứa hợp chất phenolic với công dụng hạn chế sự kích ứng trong đường tiêu hóa, giảm co thắt ở dạ dày cũng như giảm tiết axit, đặc biệt còn có thể hỗ trợ làm lành tổn thương viêm loét ở dạ dày. Không chỉ vậy, hương vị của gừng còn giúp người bệnh hạn chế cảm giác buồn nôn, ợ hơi, ợ chua. Bạn có thể dùng gừng như một loại gia vị cho vào đồ ăn mỗi ngày hoặc ngâm gừng tươi với mật ong, uống trà gừng cũng đều cho hiệu quả điều trị tốt. 3.3. Mật ong Mật ong vốn nổi tiếng là thức quà thiên nhiên rất có lợi cho sức khỏe. Và một trong số những lợi ích đó là được ứng dụng rộng rãi trong điều trị bệnh viêm loét dạ dày. Trong mật ong có thành phần glucose oxidase giúp tiêu diệt vi khuẩn HP cùng tác dụng giảm sưng, kháng viêm hiệu quả, chống oxi hóa nên đặc biệt tốt cho người bệnh viêm loét dạ dày. 3.4. Nha đam Thông thường, nha đam được biết đến nhiều với công dụng trong lĩnh vực làm đẹp nhưng ít ai biết rằng loại cây này cũng rất tốt cho sức khỏe hệ tiêu hóa. Cụ thể, nha đam giúp hỗ trợ tiêu hóa, hạn chế táo bón, ức chế tăng nồng độ axit trong dịch vị ở dạ dày và giúp hỗ trợ chữa lành các vết viêm loét. Bạn cũng có thể kết hợp sử dụng cùng lúc 4 loại thực phẩm chữa viêm loét dạ dày tại nhà nêu trên để mang tới hiệu quả tốt nhất. Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần xây dựng chế độ ăn uống khoa học, đủ dinh dưỡng, dễ tiêu hóa cùng lối sống nề nếp điều độ, bỏ thuốc lá, tránh căng thẳng kéo dài.
thucuc
1,236
Vì sao bạn dễ bị đau đầu sau khi ngủ trưa? Một giấc ngủ trưa đúng, đủ và khoa học sẽ rất có lợi cho sức khỏe, giúp loại bỏ cảm giác buồn ngủ và tinh thần sẽ thoải mái cho cả buổi chiều làm việc. Ngoài ra, việc ngủ trưa còn giúp cải thiện được trí nhớ, tăng cường sự tập trung và óc sáng tạo, đặc biệt cân bằng lại não bộ và giảm stress. Tuy nhiên, nếu ngủ không đúng cách sẽ gây ra hiện tượng đau đầu sau khi ngủ trưa. 1. Nguyên nhân gây đau đầu sau khi ngủ trưa 1.1 Ngủ sai tư thế. Việc ngủ sai tư thế ví dụ như: Ngủ không kê gối hay nằm gối quá cứng hoặc quá cao, đầu không thẳng với cổ, nằm nghiêng một bên hoặc nằm úp sấp mặt một chỗ mà không thay đổi tư thế sẽ gây nên tình trạng ngủ dậy bị đau đầu và mệt mỏi.Ngoài ra, đối với những người nhân viên văn phòng, vì không có chỗ để nghỉ trưa nên thường hay ngủ trưa gục đầu xuống bàn làm việc. Đây chính là nguyên nhân gây ra hiện tượng đau đầu sau khi ngủ dậy. Bởi khi ngủ ở tư thế ngồi, nhịp tim chậm lại, tình trạng máu không lưu thông đến não, lượng máu cung cấp tới các cơ quan bị giảm xuống, dẫn đến hiện tượng thiếu máu lên não gây ra đau đầu, mệt mỏi, ù tai, tê bì chân tay....1.2 Thời gian ngủ quá mức cho phép. Thông thường một giấc ngủ được cho là đảm bảo tiêu chuẩn sẽ kéo dài từ 7 tiếng - 8 tiếng vào ban đêm và khoảng 30 phút-1 tiếng vào buổi trưa. Tuy nhiên, có những trường hợp thời gian ngủ vượt quá mức cho phép. Cơ thể sẽ từ trạng thái ngủ nông đi vào ngủ sâu. Trong thời gian này, quá trình ức chế của trung khu thần kinh tăng lên, lượng máu lên não giảm xuống, sự trao đổi chất trong cơ thể sẽ chậm lại... Chính vì vậy, khi thức dậy bạn sẽ cảm thấy toàn thân mệt mỏi, đau nhức đầu và chóng mặt.1.3 Môi trường xung quanh chỗ ngủ không đảm bảo. Mọi người thường không chú ý đến không gian xung quanh chỗ ngủ trưa, một không gian ngủ chật hẹp, không lý tưởng, thiếu oxy, nhiệt độ trong phòng quá nóng hoặc quá lạnh, có nhiều cây cối trong phòng ngủ, hay nhiều ánh sáng.... có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe sau mỗi lần ngủ dậy và có thể dẫn tới khó chịu, mệt mỏi và cơn đau đầu sau khi thức dậy.1.4 Vừa thức dậy đã làm việc ngay Vừa thức dậy đã làm việc ngay gây đau đầu Đối với nhiều người, sau khi ngủ dậy buổi trưa, dư âm của giấc ngủ vẫn kéo dài trong khoảng nửa giờ sau đó. Vì thế, sẽ không tốt nếu khi vừa mới ngủ dậy đã làm việc ngay lập tức, điều đó có thể gây ra những cơn đau đầu, mệt mỏi. Do đó, để tránh những tình trạng đau đầu, sau khi vừa ngủ dậy hãy hoạt động nhẹ nhàng khoảng 5-10 phút, và uống một cốc nước rồi mới bắt đầu làm việc.1.5 Dùng nhiều chất kích thích. Dùng nhiều chất kích thích ví dụ như cà phê, trà, socola, hay nước ngọt có gas... là những đồ ăn thức uống khiến chúng ta khó đi vào giấc ngủ, vì caffeine chứa trong những chất đó vừa là chất gây kích thích vừa có tính lợi tiểu. Do đó giấc ngủ trưa sẽ không được đảm bảo, ngủ chập chờn và dễ bị đau đầu sau khi ngủ trưa.1.6 Sử dụng thiết bị điện tử.1.7 Thiếu máu não. Nếu tất cả những nguyên nhân kể trên đều không phải là lý do gây ra mất ngủ và đau đầu khi thức dậy sau khi ngủ trưa, thì rất có thể nguyên nhân là do thiếu máu não. Thiếu máu não không chỉ ảnh hưởng đến giấc ngủ trưa mà còn ảnh hưởng đến cả giấc ngủ ban đêm. Triệu chứng kèm theo khi bị thiếu máu lên não, ngoài dấu hiệu đau đầu ra còn có kèm theo chóng mặt, nhất là khi thay đổi tư thế, trằn trọc, khó ngủ, ngày ngủ gà ngủ gật, ù tai, nghe kém, mờ mắt và đôi khi đau, cảm thấy tê buốt...Khi thấy có triệu chứng đau đầu sau khi ngủ trưa, cảm thấy nặng đầu sau khi ngủ dậy cần tìm hiểu nguyên nhân tại sao ngủ dậy hay bị đau đầu, để từ đó có biện pháp khắc phục ngủ đúng cách và hiệu quả, nâng cao chất lượng giấc ngủ. 2. Cách khắc phục khi bị đau đầu khi ngủ trưa? 2.1 Luyện tập thói quen. Tập thói quen ngủ trưa chỉ từ 15-30 phút, cũng như không nên ngủ quá 40 phút để tránh tình trạng đau đầu. Cần loại bỏ các chất kích thích như rượu, bia, cà phê, socola, thuốc lá, và các loại thực phẩm được chế biến sẵn.2.2 Điều trị đau đầu sau khi ngủ trưa dậy bằng chế độ ăn. Nếu thường xuyên cảm thấy nặng đầu khi ngủ trưa dậy, cần bổ sung một số thực phẩm vào chế độ ăn để cải thiện tình trạng đau đầu sau khi ngủ trưa:Cải bó xôi: Cải bó xôi là thực phẩm rất giàu riboflavin, một loại vitamin B đã được chứng minh có tác dụng rất tốt trong việc ngăn ngừa đau đầu.Các loại ngũ cốc: Ngũ cốc không chỉ là nguồn chất xơ dồi dào, hơn nữa còn rất giàu magie có tác dụng làm dịu cơn đau đầu.Sữa và các chế phẩm từ sữa: Sữa cung cấp protein, canxi và các axit amino cần thiết cho não giúp làm giảm các cơn đau đầu.Các loại cá ví dụ như: Cá hồi, cá nục, cá ngừ,... các loại cá này chứa rất nhiều axit béo omega-3. Các đặc tính kháng viêm của omega-3 có thể làm cho chứng đau đầu được cải thiện. Ăn nhiều các loại ngũ cốc làm dịu cơn đau đầu 2.3 Điều trị đau đầu sau khi ngủ dậy bằng các biện pháp massage đầu. Một số biện pháp massage đầu hiệu quả cải thiện được tình trạng ngủ trưa dậy bị nặng đầu như:Ấn huyệt thái dương: Sử dụng tay để ấn huyệt ở bên hai thái dương nhằm làm dịu các cơn đau đầu do việc ngủ trưa dậy gây ra. Thông thường có thể sử dụng một số phương pháp bấm huyệt massage nhẹ nhàng để giúp cho thần kinh được thư giãn, máu được lưu thông đến các cơ quan.Nghỉ ngơi sau khi ngủ dậy: Sau khi ngủ dậy không nên bắt đầu công việc ngay lập tức, mà hãy thư giãn một vài phút trước khi bắt đầu công việc buổi chiều.Để có được giấc ngủ chưa hiệu quả và tránh được tình trạng đau đầu khi ngủ dậy cần chú ý đến tư thế, chỗ ngủ thoải mái, không sử dụng các chất kích thích và khi ngủ dậy nên nghỉ ngơi một vài phút trước khi bắt đầu làm việc. Nếu cơn đau đầu sau khi ngủ trưa kéo dài, dẫn tới ảnh hưởng đến công việc, cũng như cuộc sống, thì cần đến ngay các phòng khám chuyên khoa thần kinh để tìm ra nguyên nhân, cũng như có được biện pháp điều trị bệnh phù hợp, kịp thời.
vinmec
1,267
Nguy hại của cơn đột quỵ não thoáng qua Cơn thiếu máu não thoáng qua (đột quỵ não thoáng qua) là một trong những rối loạn chức năng thần kinh ngắn do thiếu mãu não cục bộ hoặc thiếu máu cục bộ tại võng mạc gây ra. Bệnh nếu không được phát hiện kịp thời có thể tử vong. Cơn thiếu máu não thoáng qua là gì? Cơn thiếu máu thoáng qua (đột quỵ não thoáng qua) là một trong những rối loạn chức năng thần kinh ngắn do thiếu mãu não cục bộ hoặc thiếu máu cục bộ tại võng mạc gây ra với biểu hiện lâm sàng kéo dài không quá 1giờ và không có tổn thương cấp tính của não, người bệnh dễ bỏ qua. Đặc biệt nguy hiểm là sau khi đã bị một lần cơn đột quỵ não thoáng qua, 5,3% số bệnh nhân sẽ có nguy cơ bị đột quỵ não thực sự trong vòng 2 ngày, và trong vòng 3 tháng tới, sẽ có 10,5% số bệnh nhân bị đột quỵ tiếp với tỷ lệ 21% tử vong và 64% để lại di chứng tàn tật vĩnh viễn. Cơ chế gây cơn thiếu máu não thoáng qua Biểu hiện lâm sàng của thiếu máu cục bộ não thoáng qua cũng giống như biểu hiện của một tai biến mạch não thực sự. Khởi đầu, bệnh nhân có thể thấy đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, nôn. Sau đó có xuất hiện yếu, liệt chi, nhìn mờ, rối loạn cảm giác, hôn mê, co giật. Các triệu chứng này xuất hiện và mất đi nhanh chóng trong vòng dưới 1h và nhìn chung, không để lại di chứng gì đặc biệt. Cơn thiếu máu cục bộ não thoáng qua thường xuất hiện ở những bệnh nhân bị tăng huyết áp, xơ vữa động mạch hoặc những bệnh nhân có loạn nhịp tim hoàn toàn (rung nhĩ). Trước một bệnh nhân có các triệu chứng nghi ngờ bị cơn thiếu máu não cục bộ thoáng qua, trước hết, cần cho bệnh nhân chụp cộng hưởng từ sọ não (MRI) để chẩn đoán chắc chắn. Sau đó bệnh nhân sẽ được làm các xét nghiệm như mỡ máu, đường máu, chức năng gan thận, làm điện tim xem có loạn nhịp hay không kể cả biện pháp theo dõi điện tim 24h (holter). Sau đó có thể siêu âm tim để xác định chức năng tim, tìm kiếm các bệnh lý van tim và huyết khối tại tâm nhĩ trái. Cũng cần thiết loại trừ bệnh lý còn ống bầu dục và nếu còn thì phải siêu âm hệ tĩnh mạch sâu chi dưới để xem có huyết khối hay không. Siêu âm doppler mạch hệ động mạch cảnh, hệ động mạch sống nền tìm kiếm nguyên nhân xơ vữa, hẹp tắc. Lời khuyên thầy thuốc Các yếu tố nguy cơ của đột quỵ não bao gồm hút thuốc lá, béo phì, tăng mỡ máu, tăng đường máu, gout, tăng huyết áp, ăn mặn, lạm dụng rượu bia, lười tập thể dục... Sử dụng đều đặn các thuốc dự phòng như các thuốc chống kết tụ tiểu cầu, các thuốc chống đông khi bị loạn nhịp tim hoặc dự phòng huyết khối chi dưới cũng như các thuốc điều trị bệnh: tiểu đường, huyết áp, mỡ máu, gout... Cải thiện chế độ ăn, chế độ sinh hoạt, lối sống, tăng cường vận động.
medlatec
567
Thoái hóa cột sống cổ gây đau đầu – Những điều cần biết Thoái hóa cột sống cổ gây đau đầu là hiện tượng ảnh hưởng rất nhiều đến quá trình học tập và làm việc, người bệnh không thể tập trung và nâng cao chất lượng công việc do các cơn đau đầu gây ra. Nhận biết được nguyên nhân vì sao thoái hóa đốt sống cổ gây đau đầu, biểu hiện đau đầu diễn ra như thế nào, những biến chứng đau đầu kéo dài và phương pháp phòng tránh bệnh, sẽ giúp mọi người hiểu được mối nguy hiểm của bệnh để từ đó có những cách bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình ngay từ sớm.  1. Thoái hóa đốt sống cổ là gì? Thoái hóa đốt sống cổ hay thoái hóa cột sống cổ là một bệnh lý liên quan đến xương sống phổ biến của xã hội hiện nay, do nhiều nguyên nhân khác nhau như tuổi tác, tính chất công việc, thói quen sinh hoạt sai tư tế, chấn thương…  Căn bệnh thoái hóa đốt sống cổ hiện nay xảy ra rất phổ biến, là tình trạng khi đĩa đệm cột sống ở giữa các đốt cột bị mất đi lượng nước cần thiết làm cản trở quá trình hoạt động, bị viêm khiến xương bị mất đi lớp đệm, cọ xát vào nhau gây đau nhức. Thoái hóa đốt sống cổ hay thoái hóa cột sống cổ là một bệnh lý liên quan đến xương sống phổ biến 2. Vì sao thoái hóa cột sống cổ hay thoái hóa đốt sống cổ gây đau đầu? Cột sống cổ là nơi tập trung của hệ thống dây chằng, dây thần kinh và mạch máu quan trọng điều khiển các chức năng hoạt động của cơ thể.  Tình trạng thoái hóa đốt sống cổ xảy ra đau đầu khi các đốt sống và dây chằng ở cổ bị tình trạng viêm, lắng đọng canxi, xuất hiện gai xương làm chèn ép các dây thần kinh, hẹp động mạch đốt sống làm suy giảm quá trình truyền tín hiệu và tuần hoàn máu lên não.  Nếu não không được cung cấp đủ máu sẽ gây ra triệu chứng điển hình là đau đầu, và một số triệu chứng đi kèm như chóng mặt, hoa mắt và nhiều rối loạn về sức khỏe khác. Thoái hóa đốt sống cổ khiến não không được cung cấp đủ máu dẫn đến hiện tượng đau đầu 3. Biểu hiện cơn đau đầu do thoái hóa cột sống cổ Thoái hóa cột sống ở cổ gây đau đầu thường xuyên xảy ra ở người lớn tuổi do lão hóa, dân phòng do ngồi sai tư thế, ngồi quá lâu với máy tính, người làm những công việc nặng, người bị chấn thương vùng cổ… Cơn đau đầu thoái hóa đốt sống cổ thường có những biểu hiện đau thường xuất hiện từ phía sau đầu, lan sang đỉnh đầu, rồi đến toàn bộ vùng trán và thái dương, một số ít trường hợp sẽ cảm thấy vừa đau đầu kèm theo các biểu hiện đau nhức sau mắt, khó chịu ở mắt. Khi máu lên não kém do dây thần kinh bị chèn ép, dẫn đến đau đầu chóng mặt kéo dài vài phút hoặc vài giờ, ngoài ra còn gây chóng mặt, ù tai, buồn nôn khi đứng lên ngồi xuống, đây là các dấu hiệu của rối loạn tiền đình do thoái hóa cột sống cổ gây ra. Kèm với triệu chứng đau đầu người bệnh sẽ có các hiện tượng đau nhức khu vực sau cổ, vùng gáy lan dần sang hai bên. Các cơn đau đầu thường xuyên xuất hiện nhiều khi thời tiết thay đổi hoặc vận động mạnh và có thể đến bất chợt kéo dài một vài giờ đồng hồ gây ảnh hưởng đến cuộc sống sinh hoạt của người bệnh. Bên cạnh triệu chứng đau đầu điển hình thì bệnh nhân còn gặp triệu chứng cứng cổ gây khó xoay, gập, nghiêng, ngửa đầu cổ ngay cả khi ngồi làm việc bình thường. Bệnh thoái hóa cột sống cổ có những biểu hiện đau thường xuất hiện từ phía sau đầu, lan sang đỉnh đầu, rồi đến toàn bộ vùng trán và thái dương 4. Thoái hóa đốt sống cổ gây đau đầu có nguy hiểm không? Thoái hóa đốt sống cổ gây đau đầu dai dẳng vừa làm người bệnh khó chịu vì các cơn đau, mà còn có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm liên quan đến phần đầu như: Bệnh rối loạn tuần hoàn máu não, rối loạn tiền đình, đau nửa đầu, đau dây thần kinh chẩm… Thoái hóa đốt sống cổ gây đau đầu nhẹ, người bệnh nên nghỉ ngơi thư giãn, điều chỉnh lại thói quen sinh hoạt nằm, ngồi, vận động để các cơn đau từ đó được cải thiện rõ rệt.  Tuy nhiên khi có các triệu chứng đau đầu người bệnh không nên chủ quan mà nên đi khám sức khỏe để được y bác sĩ chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh, từ đó có phương pháp điều trị phù hợp, tránh các biến chứng bệnh về lâu dài.i 5. Một số phương pháp phòng tránh thoái hóa đốt sống cổ  Để tránh gặp bệnh lý thoái hóa đốt sống cổ gây các tình trạng đau đầu cổ nói chung và nhiều vấn đề liên quan đến thần kinh như tê liệt tay, mất khả năng thăng bằng… gây ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống sinh hoạt hằng ngày, chính vì vậy cần lưu ý một số vấn đề sau đây để hạn chế tối đa tình trạng thoái hóa cột sống cổ: 5.1. Phòng tránh thoái hóa đốt sống cổ gây đau đầu bằng thói quen sinh hoạt hàng ngày – Đối với những người lao động tay chân không nên mang vác quá nặng trên vai, nên thực hiện các động tác xoa bóp nhẹ nhàng sau khi hoàn thành công việc, nên nghỉ ngơi hợp lý sau đó tiếp tục công việc tránh làm việc quá tải gây ảnh hưởng đến các đốt sống cổ. – Đối với người làm việc văn phòng phải ngồi nhiều giờ đồng hồ với máy tính, cần ngồi thẳng lưng, luôn giữ thẳng lưng và hai vai giữ ngang bằng nhau. Tránh để màn hình máy tính thấp hơn hoặc cao hơn tầm mắt, tránh nhìn quá gần màn hình máy tính. Nên vận động đi lại nhẹ nhàng không ngồi ỳ bên máy tính quá nhiều giờ. Ngồi đúng tư thế giúp hạn chế tối đa tình trạng thoái hóa đốt sống cổ – Trong quá trình ngủ cần thường xuyên thay đổi tư thế nằm tránh nằm nghiêng một bên dễ gây đau vẹo cổ vào sáng hôm sau và đặc biệt hạn chế nằm sấp và nằm gối quá cao gây đau mỏi cổ. – Tập thể dục thường xuyên cũng giúp cơ thể khỏe mạnh, máu và oxy lưu thông đến các vùng trên xương sống dễ dàng, hỗ trợ vận chuyển các chất dinh dưỡng thiết yếu, giúp duy trì sự linh hoạt của cột sống, hơn thế nữa còn giúp cơ thể khỏe mạnh ngăn ngừa thoái hóa.  – Không nên ngồi cúi gập cổ quá lâu khi xem tivi, đọc sách, chơi game, ngồi tàu xe… – Đặc biệt không nên tự ý vặn cổ khi có các dấu hiệu mỏi bởi đây sẽ là tác nhân làm tăng khả năng thoái hóa đốt sống cổ 5.2. Kiểm tra sức khỏe đúng nơi là cách để phòng tránh thoái hóa cột sống cổ Thoái hóa đốt sống cổ gây đau đầu là một bệnh lý về xương sống phổ biến, nếu không xây dựng một lối sống sinh hoạt và làm việc khoa học thì chính chúng ta đang tạo cơ hội cho bệnh hình thành và phát triển nhanh hơn. Tình trạng thoái hóa đốt sống cổ kéo dài sẽ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe nói chung mà còn ảnh hưởng đến khả năng vận động của người bệnh nói riêng.    
thucuc
1,382
Không nên bỏ qua thông tin về gan nhiễm mỡ và máu nhiễm mỡ Cuộc sống bận rộn, ăn uống thất thường, cùng đồ ăn nhanh ngày càng phổ biến khiến cho tỷ lệ số người mắc phải gan nhiễm mỡ và máu nhiễm mỡ ngày càng tăng lên. Đây là bệnh lý nguy hiểm, không dễ phát hiện ở giai đoạn đầu mà chỉ đến khi biến chứng thì mới có biểu hiện rõ rệt nên khó điều trị và phục hồi cơ thể. Cùng 1. Gan nhiễm mỡ và máu nhiễm mỡ là gì? 1.1 Gan nhiễm mỡ Gan nhiễm mỡ là tình trạng lượng mỡ tích tụ trong gan lâu ngày, vượt quá 5%. Khiến ảnh hưởng đến chức năng và hoạt động của gan. Bệnh lý này không có biểu hiện bất thường ở giai đoạn đầu nên khó phát hiện. Nhưng đến cấp độ nặng hơn, người bệnh sẽ xuất hiện các triệu chứng như: mệt mỏi, chán ăn, đau tức hạ sườn phải, sút cân nhanh chóng, vàng da, vàng mắt,... Lượng mỡ lan rộng ra mô gan, cơ hoành, giảm đường bờ của các tĩnh mạch trong gan và dễ dẫn đến biến chứng xơ gan, ung thư gan. Bệnh gan nhiễm mỡ thường gặp phải ở những người béo phì, sử dụng quá nhiều đồ uống có cồn và chất kích thích khác. Nên mọi người đều được khuyến cáo đi khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Thông thường sẽ sử dụng một số kỹ thuật như: siêu âm đàn hồi mô gan và kỹ thuật Fibroscan, chụp cộng hưởng từ, xét nghiệm chức năng gan, xét nghiệm men gan, sinh thiết tế bào,... để chẩn đoán gan nhiễm mỡ và các bệnh lý khác liên quan đến gan. 1.2 Máu nhiễm mỡ Bất kỳ chất nào trong cơ thể cũng có vai trò quan trọng để duy trì hoạt động bình thường. Nhiều người nghĩ rằng lượng mỡ và cholesterol là chất không tốt cho sức khỏe, gây ra nhiều loại bệnh nguy hiểm. Thực tế thì cholesterol có mặt trong nhiều bộ phận như: cấu trúc màng tế bào, tiền chất vitamin D và hormone,... Mỡ không hòa tan trong nước nên cân kết hợp với chất dễ tan như lipoprotein để dễ di chuyển trong máu. Vì vậy nếu lượng mỡ tăng cao thì có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não,... Nguyên nhân gây nên bệnh lý này có thể do: yếu tố di truyền, lối sống và ăn uống không khoa học. Theo thống kê có tới gần 50% người dân ở thành thị mắc phải căn bệnh này. Giống như gan nhiễm mỡ, máu nhiễm mỡ khó phát hiện ở giai đoạn sớm mà chỉ xuất hiện những bất thường khi bệnh đã nặng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Khi có các triệu chứng: đau đầu, chóng mặt, đau tim, tê bì chân tay,... cảnh báo máu nhiễm mỡ thì nên đi khám ngay để chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả. 2. Gan nhiễm mỡ và máu nhiễm mỡ có thể cải thiện được không? Gan nhiễm mỡ và máu nhiễm mỡ nếu được phát hiện sớm thì hoàn toàn có thể cải thiện và điều trị khỏi. Nhưng để giai đoạn muộn thì các biện pháp đều không mang lại nhiều hiệu quả và khả năng phục hồi kém. Chế độ ăn uống và tập luyện hợp lý là điều quan trọng nhất trong việc giúp thuyên giảm bệnh lý gan nhiễm mỡ, máu nhiễm mỡ. Nên cần lựa chọn thực phẩm phù hợp. Chế độ ăn uống cho người gan nhiễm mỡ và máu nhiễm mỡ nên sử dụng các loại thực phẩm sau: + Các loại rau củ quả Các loại rau củ quả cung cấp cho cơ thể nhiều chất xơ và các loại vitamin cần thiết. Đồng thời còn giúp giảm lượng mỡ trong gan và máu, hỗ trợ quá trình bài tiết, trao đổi chất diễn ra nhanh chóng, thuận lợi hơn. Những thực phẩm này cũng không làm tăng áp lực lên gan, khiến chức năng và hoạt động của gan không bị ảnh hưởng. Một số loại nên chọn như: cam, quýt, táo, bưởi, rau cần,... + Các loại thảo dược thiên nhiên Có nhiều loại thảo dược thiên nhiên có mặt trong các bài thuốc đông y giúp điều trị bệnh hiệu quả. Có thể kể đến như: lá sen, nha đam, trà xanh,... giúp mát gan, thanh lọc cơ thể, giải độc, hỗ trợ quá trình bài tiết và giúp giảm lượng mỡ hiệu quả. Những loại thực phẩm này còn giúp kích thích ăn ngon miệng, ngủ sâu giấc hơn, giảm bớt căng thẳng tinh thần. + Dầu thực vật Nhiều người vẫn sử dụng mỡ động vật để chế biến món ăn hằng ngày. Tuy nhiên chúng ta không nên sử dụng vì sẽ làm áp lực lên gan, gan phải hoạt động nhiều hơn để đào thải lượng mỡ ra khỏi cơ thể và khiến tăng lượng cholesterol xấu. Thay vào đó nên sử dụng dầu thực vật được chiết xuất từ các loại hạt thiên nhiên như: dầu vừng, dầu lạc, dầu đậu nành, dầu oliu,... Ngoài ra, nên tập luyện thể dục thể thao thường giúp giảm cân và cải thiện tình trạng gan nhiễm mỡ, máu nhiễm mỡ.
medlatec
896
Thận trọng với tác dụng phụ của thuốc nội tiết tố nữ Đối với phụ nữ, nội tiết tố đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc duy trì sức khỏe sinh sản của phái đẹp. Chính vì vậy, việc sử dụng các thuốc có chứa nội tiết tố để cân bằng nội tiết luôn được hội chị em quan tâm. Tuy nhiên thuốc nội tiết cũng chính là con dao hai lưỡi, có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe chị em. Vậy tác dụng phụ của thuốc nội tiết tố nữ là gì? Mời bạn đọc cùng tham khảo bài viết sau. 1. Những điều cần biết về các loại thuốc nội tiết tố nữ Hiện nay có hai loại thuốc nội tiết tố nữ được chị em đặc biệt quan tâm đó chính là viên uống Estrogen và liệu pháp hormone. Viên uống bổ sung Estrogen Estrogen là viên uống rất hot được đông đảo chị em lựa chọn để bổ sung Estrogen vào cơ thể. Phần đa chị em có triệu chứng khô hạn, rối loạn kinh nguyệt, bốc hỏa, hay cáu gắt,… thì sẽ tìm mua các sản phẩm thuốc uống để hỗ trợ tăng nội tiết. Để mua các viên uống tăng nội tiết nữ không phải quá khó khăn, chỉ một vài thao tác đơn giản tìm kiếm trên mạng là bạn có thể có đầy đủ thông tin về các loại thuốc với đầy đủ các thành phần cũng như chức năng kì diệu của những loại thuốc này. Không những vậy đó đều là những loại thuốc được quảng cáo với xuất xứ rất đa dạng như từ Mỹ, Nhật, Đức, Úc,… Tuy nhiên, với những tin rao bán tràn lan trên mạng xã hội, cùng cách quảng cáo còn hơn cả thần dược thì hậu quả để lại sẽ không thể lường hết nếu là sản phẩm kém chất lượng. Liệu pháp hormone thay thế Khi cơ thể không thể sản xuất được tiết tố thì rất nhiều chị em đã lựa chọn liệu pháp bổ sung nội tiết tố từ bên ngoài hay còn được gọi là liệu pháp hormone thay thế. Hiện nay có 2 liệu pháp bổ sung Estrogen phổ biến đó chính là liệu pháp bổ sung Estrogen thông thường và còn một dạng nữa cũng được đông đảo chị em quan tâm là dạng liệu pháp hormon thay thế. Liệu pháp Estrogen (ET) Đây là liệu pháp tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, rất phong phú và đa dạng, khách hàng có thể sử dụng dạng viên nén, dạng xịt, thậm chí là còn có cả dạng gel. Do nhu cầu muốn bổ sung nội tiết như thế nào, và do sự tư vấn chỉ định của các bác sĩ mà sẽ có dạng ET phù hợp. Liệu pháp kết hợp (EPT) Đối với liệu pháp này thì bác sĩ thường chỉ định dùng cho các nhóm đối tượng chưa cắt bỏ tử cung, bởi khi áp dụng với nhóm đối tượng này sẽ hạn chế được gần như tối đa các tác dụng phụ của EPT. Thường thì liệu pháp kết hợp này sử dụng dạng viên sẽ phổ biến hơn cả, tuy nhiên trong những năm gần đây dạng miếng dán cũng được đông đảo chị em phụ nữ ưa chuộng. 2. Tác dụng phụ của thuốc nội tiết tố nữ Không giống như những lời quảng cáo được phù phép về chức năng và công dụng như trên mạng, trong quá trình sử dụng thuốc nội tiết, phụ nữ thường gặp phải một số tác dụng không mong muốn sau. Tác dụng phụ phổ biến Tác dụng đầu tiên chị em cảm nhận được rõ rệt nhất chính là hiện tượng ngực bị căng tức gây đau đớn. Choáng váng, mặt mày xây xẩm kèm theo những cơn đau đầu kéo dài liên tục là những tác dụng phụ cũng dễ gặp phải nhất khi sử dụng thuốc tăng nội tiết tố nữ. Một tác dụng phụ khác mà không ai mong muốn khi sử dụng thuốc đó là mất kiểm soát về cân nặng. Tăng cân, thừa cân, không thể kiểm soát nổi trọng lượng cơ thể cũng chính là một trong những tác dụng phụ của thuốc nội tiết tố nữ. Phụ nữ hay có triệu chứng bị sưng phù mu bàn chân và cẳng chân, kéo theo cả bị chuột rút liên tục vào ban đêm, đó rất có thể là tác dụng phụ của thuốc nội tiết. Chảy máu âm đạo là tác dụng phụ nguy hiểm nhất của thuốc tăng nội tiết tố nữ, tình trạng này xảy ra nếu không xử lý kịp thời thì rất có thể sẽ gây vô sinh ở phụ nữ. Tác dụng phụ hiếm gặp Ngoài những tác dụng phổ biến thường gặp ra thì thuốc tăng nội tiết tố còn gây ra các tác dụng khác, tuy ít gặp hơn nhưng vẫn có khả năng xảy ra. Đó là có một vài trường hợp có u ở vú, thậm chí núm vú còn xuất hiện tiết dịch, hay đôi khi còn có triệu chứng buồn nôn, nôn nao trong người. Một vài trường hợp khác còn có hiện tượng khó thở, thở không đều hơi, nói bị hụt hơi mà không rõ nguyên nhân. Hoặc vàng mắt, vàng da cũng là tác dụng phụ của thuốc tăng nội tiết tố gây nên. Tác dụng phụ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe Khi chưa được thăm khám, chỉ cần có các triệu chứng như sạm da, thâm nám, tàn nhang, khô hạn,… nhiều chị em đã săn lùng và “tậu” luôn một loạt các sản phẩm được phù phép là tăng nội tiết khi chưa có sự tư vấn và chỉ định của bác sĩ. Cũng theo các bác sĩ chuyên khoa, lượng Estrogen trong cơ thể vượt trội, dư thừa quá mức cũng là một trong những nguyên nhân tăng nguy cơ ung thư. Nội tiết trong cơ thể nên được duy trì ở mức độ cân bằng là tốt nhất. Trong khi đó, một trong những nguyên dẫn đến tình trạng suy giảm nội tiết ngày càng nghiêm trọng cũng có thể là do tác dụng phụ của thuốc nội tiết. Trong cơ thể của người phụ nữ nội tiết tố được sản sinh chủ yếu thông qua trục não, tuyến yên và buồng trứng. Nếu trong một thời gian dài bạn lạm dụng thuốc tăng nội tiết sẽ ảnh hưởng đến chức năng hoạt động của các cơ quan này. Ngoài ra, thuốc tăng nội tiết tố ở phụ nữ còn có thêm một tác dụng phụ gây nguy hiểm cho sức khỏe khác, tuy nhiên trường hợp này thì không phải ai cũng gặp đó là hiện tượng các cục máu đông hình thành có nguy cơ tăng cao ở chân và phổi. Nhóm đối tượng đã có tiền sử đông máu thì rất dễ gặp phải tình trạng này. 3. Nên làm gì để giảm tác dụng phụ của thuốc nội tiết? Tác dụng phụ của thuốc tăng nội tiết là điều không mong muốn đối với phụ nữ. Tuy nhiên tình trạng này vẫn có thể hạn chế được bằng cách nghe theo sự tư vấn và chỉ định của các y bác sĩ về loại thuốc và liều dùng. Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe con người, việc xây dựng chế độ ăn uống khoa học, đầy đủ chất dinh dưỡng không những giúp phụ nữ tăng cường bảo vệ sức khỏe cũng như hạn chế được một số tác dụng phụ của thuốc nội tiết tố nữ gây nên. Rau xanh, hoa quả, thực phẩm chứa nhiều omega-3 và vitamin là những nhóm thực phẩm mà phụ nữ nên bổ sung hàng ngày. Hay mầm đậu nành hoặc tinh chất từ mầm đậu nành cũng được chuyên gia và các bác sĩ y chuyên khuyên dùng, bởi vì đây là loại thực phẩm rất giàu genistein khá hữu ích đối với việc cân bằng và tăng cường nội tiết tố nữ. Chú ý lựa chọn các sản phẩm làm đẹp như phấn, son,… kĩ càng về nguồn gốc, xuất xứ bởi trong nhiều loại mỹ phẩm có các thành phần gây hại gây ra nhiều tác dụng nguy hiểm cho phụ nữ. Quan trọng nhất là phải tạo cho mình một trường sống thật thỏa mái, lành mạnh bằng cách giữ gìn vệ sinh nơi ở, môi trường sống để cải thiện tâm trạng và cân bằng nội tiết trong cơ thể. Hàng ngày nên dành thời gian khoảng 30 phút để luyện tập thể dục thể thao, nâng cao sức khỏe.
medlatec
1,435
Sống sót sau ung thư vú: Sức khỏe và khả năng sinh sản sau khi điều trị Ung thư vú là một trong những căn bệnh ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ. Đối với những chị em không may mắc phải căn bệnh này, liệu trình điều trị ung thư ít nhiều cũng làm ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng sinh sản của bạn. Bạn đang băn khoăn liệu những phương pháp điều trị ung thư vú có gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng không? 1. Những ảnh hưởng về sức khỏe sau khi điều trị ung thư vú Sau khi điều trị ung thư vú, những phụ nữ dưới 45 tuổi có thể phải đối mặt với một số vấn đề về sức khỏe như khả năng mãn kinh sớm, các vấn đề tình dục và các vấn đề sinh sản.Các lựa chọn điều trị ung thư vú có thể bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và thuốc ngăn chặn estrogen. Ở phụ nữ tiền mãn kinh (những người chưa đến tuổi mãn kinh tự nhiên), một số loại điều trị có thể dẫn đến triệu chứng mãn kinh sớm. Ngoài ra, các phương pháp điều trị này cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc một số vấn đề sức khỏe lâu dài:Sức khỏe tim mạch: Một số loại hóa trị hoặc thuốc ngăn chặn estrogen có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim hoặc thuyên tắc mạch do huyết khối ở phụ nữ. Bên cạnh sự theo dõi cẩn thận của bác sỹ khi điều trị, bạn nên cải thiện lối sống của mình để làm giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, ví dụ như áp dụng chế độ ăn dinh dưỡng có lợi cho tim bao gồm trái cây, rau, ngũ cốc, các sản phẩm từ sữa và protein. Thêm vào đó, bạn nên hạn chế rượu, duy trì cân nặng, tập thể dục hàng ngày.Sức khỏe của xương: Phương pháp điều trị ung thư làm giảm nồng độ estrogen có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh loãng xương. Để giảm nguy cơ mắc bệnh loãng xương, bạn nên đi kiểm tra mật độ khoáng xương để biết tình trạng sức khỏe xương của mình. Ngoài ra, bạn nên xây dựng một lối sống lành mạnh như tăng lượng canxi và vitamin D, tập thể dục thường xuyên, hạn chế uống rượu. Sức khỏe của phụ nữ sau khi điều trị có nhiều thay đổi 2. Những ảnh hưởng về chức năng sinh sản sau khi điều trị ung thư vú 2.1. Điều trị ung thư vú gây ra các triệu chứng mãn kinh Thông thường, tình trạng mãn kinh thường xảy ra khi buồng trứng ngừng sản xuất estrogen, tuy nhiên một số hình thức trị liệu ung thư vú như hóa trị, thuốc ngăn chặn estrogen có thể ảnh hưởng đến lượng estrogen trong cơ thể do ức chế buồng trứng, ức chế estrogen trực tiếp hoặc do việc bắt buộc phải cắt chức năng buồng trứng trong liệu trình điều trị. Điều này dẫn đến các triệu chứng mãn kinh sớm ở phụ nữ tiền mãn kinh.Điều trị bằng hóa trị:Có thể làm mất chức năng buồng trứng hoàn toàn hoặc không hoàn toàn, khiến chu kỳ kinh nguyệt của bạn trở nên bất thường hoặc thậm chí mất kinh. Sau khi hóa trị, bạn cũng có thể bị bốc hỏa, khô âm đạo, hoặc gặp các vấn đề về tiết niệu và khó ngủ.Thuốc ngăn cản estrogen: Một số trường hợp bệnh ung thư vú là phụ thuộc vào hormon estrogen. Các tế bào khối u của một người phụ nữ có các thụ thể khi kết hợp với estrogen sẽ kích thích khối u tăng trưởng. Phụ nữ bị ung thư vú dương tính với thụ thể estrogen có thể dùng tamoxifen hoặc chất ức chế aromatase để ngăn chặn ung thư tiến triển hoặc tái phát. Những loại thuốc này giúp ngăn chặn hoạt động của estrogen tại khối u tuyến vú hoặc trong cơ thể và đôi khi gây ra các triệu chứng mãn kinh. 2.2. Quan hệ tình dục sau khi điều trị ung thư vú Sau khi điều trị ung thư vú, chị em phụ nữ thường có tâm lý lo ngại về vấn đề tình dục ví dụ như: Lo lắng về việc ung thư ảnh hưởng đến đời sống tình dục; Cảm thấy buồn, mặc cảm, tự ti sau khi điều trị (thấy cơ thể không còn hấp dẫn như trước); Cảm thấy đau đớn do khô âm đạo khi quan hệ tình dục....Bạn hãy cho bản thân thời gian để tự điều chỉnh. Điều trị ung thư vú là cả một quá trình dài, nó làm thay đổi cuộc sống cả về đời sống tinh thần lẫn ngoại hình và mất nhiều sức lực. Chính vì vậy, bạn nên chia sẻ với người thân, bạn tình hoặc bác sĩ để có cách giải quyết hợp lý. 2.3. Có thể có con sau khi điều trị ung thư vú không? Quá trình điều trị ung thư với các phương pháp hóa trị và xạ trị có thể làm ảnh hưởng tới chất lượng trứng. Do đó, với những phụ nữ bị ung thư vú nhưng vẫn mong muốn có con sau khi điều trị, các bác sĩ sẽ tư vấn bảo tồn sinh sản: Đông trứng. Sau khi điều trị bệnh ổn định và điều kiện sức khỏe cho phép, người phụ nữ có thể sinh con bằng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm sử dụng trứng rã đông.Hiện nay, có 2 hướng bảo tồn sinh sản cho người phụ nữ là lưu trữ trứng đã trưởng thành hoặc mô buồng trứng. Trước khi lưu trữ trứng, bệnh nhân phải sử dụng thuốc kích thích buồng trứng. Bác sĩ sẽ tư vấn cho bạn việc dùng thuốc trên nền bệnh ung thư và thời gian chờ đợi cần thiết để kích trứng có thể làm cho bệnh ung thư của bạn tiến triển nặng hơn hay không để bạn cân nhắc đưa ra quyết định.Với phương pháp trữ mô buồng trứng, bệnh nhân không phải dùng thuốc, chỉ cắt và lưu trữ đồng thời với lúc phẫu thuật ung thư, vì thế, không gây ảnh hưởng tới bệnh. Ưu điểm lớn của phương pháp này so với các phương pháp cổ điển là thời gian trữ lạnh nhanh, không có sự hình thành tinh thể đá bên trong tế bào. Do đó, tế bào trứng được bảo vệ an toàn hơn, khi rã đông sẽ có tỉ lệ sống cao. Đây là một trong phương pháp an toàn, hiệu quả cao hiện nay sử dụng trong bảo quản lạnh đối với trứng cũng như phôi, tinh trùng.Tầm soát ung thư vú là cách tốt nhất để phát hiện và điều trị sớm bệnh ung thư vú.
vinmec
1,153
Giải đáp: Răng sâu có phục hồi được không? Răng sâu là tình trạng phổ biến ở nhiều lứa tuổi do vệ sinh răng miệng kém khoa học hoặc do chịu sự ảnh hưởng của một số bệnh lý nha khoa khác. Răng sâu không chỉ ảnh hưởng tới sức khỏe của hàm răng mà còn khiến mọi người e ngại khi giao tiếp do hàm răng thiếu thẩm mỹ và hơi thở có mùi hôi. Một trong những thắc mắc mà các bác sĩ nha khoa thường xuyên nhận được khi thăm khám và điều trị cho bệnh nhân bị sâu răng chính là răng sâu có phục hồi được không. Bài viết sau sẽ giải đáp chí tiết cho bạn về băn khoăn đó, đừng bỏ lỡ! 1. Bệnh sâu răng là gì? Sâu răng là quá trình vi khuẩn tấn công cấu trúc răng, tạo ra những tổn thương trên bề mặt của răng. Biểu hiện dễ nhận biết nhất khi bị sâu răng chính là những chấm đen, những lỗ sâu li ti trên bề mặt hoặc quanh thân răng. Ở những giai đoạn ban đầu, sâu răng thường không gây đau đớn, khó chịu. Tuy nhiên khi tình trạng sâu răng đã ở mức độ nặng, mọi người thường cảm thấy đau nhức, cơn đau kéo dài hơn khi ăn và hơi thở có mùi hôi… Các bác sĩ chia diễn biến của sâu răng thành 4 giai đoạn cụ thể như sau: – Giai đoạn 1: Xuất hiện các đốm trắng bất thường trên bề mặt của răng. – Giai đoạn 2: Sâu men răng với biểu hiện là các chấm, lỗ li ti màu đen. – Giai đoạn 3: Sâu răng ăn sâu vào ngà răng, các chấm sâu răng có kích thước lớn và sâu hơn. – Giai đoạn 4: Sâu ăn vào tủy răng, gây viêm tủy răng, chết tủy và có thể dẫn tới viêm chân răng. Sâu răng càng ở giai đoạn nghiêm trọng thì càng ảnh hưởng lớn tới sức khỏe răng miệng, nguy cơ mất răng cao và điều trị phức tạp, tốn thời gian, chi phí cao. Sâu răng là quá trình vi khuẩn tấn công cấu trúc răng, tạo ra những tổn thương trên bề mặt của răng 2. Nguyên nhân gây sâu răng Nguyên nhân hàng đầu gây nên tình trạng sâu răng là do vi khuẩn Streptococcus Mutans. Chúng làm lên men các chất bột đường trong thức ăn thành axit lactic, axit ngấm vào bề mặt răng, phá hủy men răng và cấu trúc răng. Vi khuẩn này hình thành và phát triển mạnh mẽ, gây ra tình trạng sâu răng do: – Vệ sinh răng miệng kém khoa học, không chải răng sau khoảng 30 phút ăn uống khiến mảng bám và cao răng hình thành nhiều. – Do ảnh hưởng của một số bệnh lý nha khoa như viêm lợi, viêm nha chu khiến sức khỏe răng miệng suy yếu, dễ bị vi khuẩn tấn công. – Do chế độ ăn uống quá nhiều thực phẩm chứa đường, dầu mỡ, axit có hại cho men răng. – Cơ thể thiếu nước làm ảnh hưởng tới quá trình tiết nước bọt khiến môi trường vi sinh vật trong khoang miệng bị mất cân bằng. – Sâu răng do một số bệnh lý về dạ dày, tiêu hóa khiến axit từ dạ dày tiếp xúc và ăn mòn men răng. Ngoài ra, một nguyên nhân hàng đầu dẫn tới tình trạng sâu răng chính là hàm răng nhiều khiếm khuyết, khấp khểnh không đều khiến việc vệ sinh răng miệng khó khăn, vi khuẩn trú ngụ và phát triển mạnh mẽ. Nguyên nhân hàng đầu gây nên tình trạng sâu răng là do vi khuẩn Streptococcus Mutans 3. Bị răng sâu có phục hồi được không? Răng bị sâu khác với các cơ quan khác trong cơ thể, vì không có khả năng tự phục hồi. Do đó, răng đã mắc bệnh lý thường không thể tái sinh ra các tế bào mới để phục hồi vào vị trí bị sâu. Hay nói cách khác, sâu răng không thể tự khỏi mà cần phải được điều trị với bác sĩ nha khoa. Thông thường, sâu răng diễn tiến từ bề mặt cho tới kết cấu sâu bên trong răng. Ở giai đoạn nhẹ, bác sĩ sẽ tiến hành nạo bỏ phần mô răng bị viêm và tiến hành hàn trám phục hình. Nếu sâu răng nghiêm trọng, bác sĩ buộc phải tiến hành nhổ bỏ để không làm ảnh hưởng tới các răng khác trên cung hàm. Quá trình điều trị sâu răng diễn ra tùy thuộc vào mức độ sâu răng của từng người. Thậm chí trong một số trường hợp sâu răng lớn, việc hàm trám có thể không mang lại kết quả như mong muốn và mọi người phải sở hữu hàm răng bị suy yếu. Lấy cao răng thường xuyên và chủ động thăm khám răng miệng định kỳ cũng là một trong những cách hiệu quả giúp mọi người có thể sở hữu hàm răng chắc khỏe, ngăn ngừa tình trạng sâu răng. Răng sâu có thể phục hồi được không, câu trả lời là không mà cần phải được điều trị với bác sĩ nha khoa Trả lời cho thắc mắc răng sâu có phục hồi được không, các bác sĩ nha khoa cho biết đây là bộ phận duy nhất trên cơ thể người không có khả năng tái sinh, phục hồi. Do vậy, việc chăm sóc răng miệng khoa học là thực sự cần thiết, tránh những biến chứng nha khoa đáng tiếc.
thucuc
948
Yếu tố làm tăng khả năng mắc thoái hóa khớp Thoái hóa khớp là hiện tượng thoái hóa loạn dưỡng của khớp với biểu hiện là sự biến đổi ở bề mặt sụn khớp, hình thành các gai xương. Khi không được phát hiện và điều trị sớm, thoái hóa khớp có thể gây biến dạng khớp. Dưới đây là các yếu tố làm tăng khả năng mắc thoái hóa khớp mà chúng ta nên biết. Yếu tố gây thoái hóa khớp Có nhiều yếu tố làm tăng khả năng mắc thoái hóa khớp. Việc hiểu rõ về các căn nguyên gây bệnh sẽ giúp chúng ta biết cách phòng ngừa bệnh hiệu quả. Do tuổi tác Khi tuổi càng cao, quá trình tổng hợp của sụn khớp càng bị suy giảm. Sau độ tuổi trưởng thành tế bào sụn cũng không có khả năng sinh sản và tự tái tạo vì thế dễ bị thoái hóa khớp. Giới tính Phụ nữ từ 55 tuổi trở lên thường có nguy cơ mắc các bệnh thoái hóa khớp cao hơn nam giới. Lý do là bởi dây chằng trước của khớp gối yếu hơn, và thói quen đi giày cao gót gây áp lực trực tiếp lên sụn tạo cơ hội thoái hóa tiến triển nhanh. Nữ giới có khả năng mắc thoái hóa khớp cao hơn nam giới Thừa cân hoặc béo phì Thừa cân sẽ tạo áp lực lên hai khớp gối, sụn khớp nhanh hao mòn và hỏng dần. Theo nghiên cứu, phụ nữ thừa cân béo phì trên tuổi 40 có khả năng bị thoái hóa khớp gối cao gấp 6 lần so với người bình thường. Chấn thương do chơi thể thao hoặc tai nạn Khi gặp phải những chấn thương dù nhẹ hay nặng cũng ảnh hưởng tới hệ xương khớp. Nếu không điều trị kịp thời và dứt điểm sẽ dễ tiến triển mạn tính, thoái hóa khớp gối nhanh chóng. Di truyền Một số người bị thoái hóa khớp là do yếu tố di truyền. Vận động quá sức Lao động nặng hoặc chơi thể thao, tập luyện ở cường độ cao cũng dẫn đến thoái hóa khớp nhanh. Không tập thể dục thường xuyên Lười tập thể dục có thể khiến các cơ bị lỏng lẻo, các khớp xương thiếu độ linh hoạt, cấu trúc cơ, xương, gân, dây chằng dễ bị sai lệch. Nếu thường xuyên tập luyện tăng sức mạnh cơ có thể giảm đến 30% nguy cơ mắc thoái hóa khớp. Ít hoạt động thể lực cũng là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh Sử dụng thuốc corticoid không đúng cách Corticoid được sử dụng nhiều trong điều trị chống dị ứng, kháng viêm, ức chế miễn dịch. Nếu quá lạm dụng thuốc corticoid có thể càng làm tăng mức độ thoái hóa khớp. Chế độ ăn uống, sinh hoạt không khoa học Việc ăn uống thiếu chất khiến túi hoạt dịch tiết ra ít chất nhờn, uống rượu bia quá nhiều khiến sụn khớp bị hủy hoại nghiêm trọng. Mắc các bệnh lý khác Nhiều bệnh khác cũng có ảnh hưởng xấu đến xương khớp và sụn như béo phì, gút, tiểu đường, viêm khớp dạng thấp, hội chứng rối loạn chuyển hóa… Biện pháp phòng ngừa thoái hóa khớp Đối với các yếu tố khách quan gây thoái hóa khớp thì có thể phòng ngừa được bằng cách: Áp dụng chế độ ăn uống khoa học và thăm khám sức khỏe định kỳ Đối với các yếu tố chủ quan gây thoái hóa khớp như di truyền, tuổi tác hoặc giới tính thì khó có thể phòng tránh. Tuy nhiên, chúng ta có thể phát hiện sớm thoái hóa khớp bằng cách thăm khám sức khỏe định kỳ. Việc chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ sẽ giúp đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quan. Bác sĩ sẽ khai thác thêm tiền sử bệnh lý cá nhân và gia đình, đồng thời chỉ định thực hiện các xét nghiệm, chẩn đoán cận lâm sàng phù hợp. Từ đó giúp phát hiện sớm các bệnh lý xương khớp hoặc các bệnh lý khác tiềm ẩn trong cơ thể (nếu có) By: coxuongkhop.info
thucuc
707
Đau vùng vai gáy lan xuống tay- dấu hiệu thoát vị đĩa đệm cột sống cổ? Cấu tạo vùng cổ gồm: Da, cơ, các dây chằng, các đốt sống, đĩa đệm, tủy. Trong đó, tủy cổ thuộc hệ thần kinh trung ương, giúp dẫn truyền xung động thần kinh từ não đi xuống và ngược lại. Các rễ thần kinh từ tủy chi phối các vận động, cảm giác và hoạt động của cơ tròn (bàng quang, hậu môn). Đĩa đệm là phần nhân ngày, nằm giữa 2 đốt sống và tủy sống. Thoát vị đĩa đệm là khi các đĩa đệm trượt ra khỏi các vị trí của nó.Ngoài ra, cũng có một số người bị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ do mắc phải bệnh lý nền như:Thoái hóa cột sống cổ;Loãng xương;Viêm cột sống dính khớp;Viêm các đốt sống.Người bị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ sẽ có những triệu chứng gồm:Đối với thoát vị đĩa đệm cột sống cổ cao: Đau vùng chẩm gáy hoặc đau cổ vai gáy;Đối với thoát vị đĩa đệm cột sống cổ thấp: Đau cổ vai gáy lan xuống tay, vai. Đặc điểm của cơn đau cổ vai gáy do thoát vị đĩa đệm cột sống cổ: Đau rát, bỏng buốt; Đau cổ vai gáy lan xuống tay theo sự chi phối của các dây thần kinh; Đau cổ vai gáy đi kèm với các cơn tê; Mất đi cảm giác sờ, nắn.Yếu, giảm vận động 2 chi trên, thậm chí là tứ chi;Rối loạn cơ tròn;Khi gặp phải các triệu chứng đau cổ vai gáy trên thì người bệnh cần đi khám bác sĩ ngay để có biện pháp điều trị hiệu quả và kịp thời. Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây
vinmec
301
Bệnh tay chân miệng thường gặp ở lứa tuổi nào? 1. Giải đáp thắc mắc: Bệnh tay chân miệng thường gặp ở lứa tuổi nào? Theo Cục Y tế dự phòng, Bộ Y tế, bất cứ ai chưa từng mắc tay chân miệng đều có nguy cơ bị bệnh truyền nhiễm cấp tính này tấn công. Điều đó đồng nghĩa với việc, trẻ nhỏ, trẻ lớn, người trưởng thành, người cao tuổi, phụ nữ mang thai,… đều có thể trở thành nạn nhân của tay chân miệng. Tuy nhiên, cũng theo Cục Y tế dự phòng, Bộ Y tế, trẻ em dưới 10 tuổi là đối tượng “yêu thích” hơn cả của bệnh truyền nhiễm cấp tính tay chân miệng. Trong nhóm trẻ em dưới 10 tuổi, tay chân miệng thường gặp nhất ở nhóm trẻ em dưới 5 tuổi. Tay chân miệng thường gặp nhất ở nhóm trẻ em dưới 5 tuổi. 2. Những thông tin cơ bản khác bố mẹ nên biết để bảo vệ trẻ an toàn trước tay chân miệng 2.1. Nguyên nhân và phương thức lây nhiễm tay chân miệng không có gì xa lạ Virus họ Enterovirus được xác định là nguyên nhân phát sinh bệnh truyền nhiễm cấp tính tay chân miệng. Trong nhiều chủng Enterovirus, tay chân miệng chủ yếu khởi phát do hai chủng: Enterovirus 71 (EV71) và Coxsackievirus (A16). Từ người mắc bệnh, hai chủng Enterovirus – Enterovirus 71 (EV71) và Coxsackievirus (A16) có thể lây nhiễm sang người không mắc bệnh thông qua một trong hai phương thức sau: – Lây nhiễm trực tiếp: Người không mắc bệnh có thể lây nhiễm Enterovirus và mắc bệnh, khi tiếp xúc trực tiếp với dịch mũi, dịch họng (gọi chung là chất thải đường hô hấp), nước mắt, phân (chất thải đường tiêu hóa) người mắc bệnh. – Lây nhiễm gián tiếp: Người không mắc bệnh có thể lây nhiễm Enterovirus và mắc bệnh, khi tiếp xúc gián tiếp với dịch mũi, dịch họng, nước mắt, phân người mắc bệnh, dính trên những đồ vật trung gian. Tay chân miệng không “kén chọn” điều kiện lây nhiễm. Tuy nhiên, nếu gặp được một, một vài hoặc tất cả những điều kiện sau, tay chân miệng dễ bùng phát thành dịch hơn: – Trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, có bất thường miễn dịch, như trẻ miễn dịch yếu hoặc trẻ miễn dịch suy giảm; – Môi trường ô nhiễm; – Mùa hè và mùa thu; 2.2. Triệu chứng tay chân miệng ở trẻ thường là sốt và tổn thương da Có nhiều dấu hiệu bố mẹ có thể sử dụng để nhận biết bệnh truyền nhiễm cấp tính tay chân miệng. Trong đó, có cả dấu hiệu đặc trưng và dấu hiệu không đặc trưng: – Dấu hiệu nhận biết tay chân miệng đặc trưng: Dấu hiệu nhận biết đặc trưng của tay chân miệng là tổn thương da tồn tại dưới dạng các vết phồng rộp chứa dịch. Các vết phồng rộp chứa dịch này xuất hiện tập trung ở ngón tay, mu bàn tay, lòng bàn tay, ngón chân, mu bàn chân, lòng bàn chân, môi, lưỡi, niêm mạc miệng trẻ. Chúng có thể có một trong trong hai màu: Đỏ hoặc trong suốt. Dù đỏ hay trong suốt, các vết phồng rộp chứa dịch cũng làm trẻ đau đớn và ngứa ngáy. – Dấu hiệu nhận biết tay chân miệng không đặc trưng: Sốt (trẻ bị tay chân miệng thường sốt trên 38°C (100.4°F)); đau họng, khó nuốt (trẻ bị tay chân miệng thường đau họng, khó nuốt, do các tổn thương da vùng miệng); mệt mỏi, uể oải, ủ rũ,…; trở nên nhạy cảm, kích động, dễ cáu gắt, dễ giận dữ,… hơn bình thường. Sốt là một biểu hiện phổ biến của tay chân miệng. 2.3. Tay chân miệng ở trẻ có thể biến chứng đến viêm não Bệnh truyền nhiễm cấp tính tay chân miệng có thể biến chứng, từ đơn giản đến phức tạp. Trẻ bị tay chân miệng có thể sẽ phải đối diện với các biến chứng tiềm tàng dưới đây của tay chân miệng: – Biến chứng phụ khoa: Tay chân miệng có thể làm bé gái bị viêm âm đạo, viêm cổ tử cung,… – Biến chứng da: Từ các tổn thương da tay, chân, miệng, do bệnh truyền nhiễm cấp tính tay chân miệng, một số biến chứng da như viêm da, viêm mô mỡ dưới da,… có thể phát triển ở trẻ. – Biến chứng hệ thần kinh trung ương: Việc nhiễm Enterovirus 71 ở một số trẻ có thể dẫn đến viêm màng não (meningitis), viêm não (encephalitis), viêm não tủy,… – các biến chứng hệ thần kinh trung ương. Những biến chứng này thường biểu hiện rất trầm trọng, trẻ có thể đau đầu dữ dội, co giật, mê sảng,… – Biến chứng khác: Ngoài những biến chứng trên, tay chân miệng còn các biến chứng khác, ít phổ biến hơn, như viêm khớp (arthritis); viêm dạ dày – ruột; viêm màng phổi, viêm phổi; viêm gan; viêm cơ tim, suy tim;… 2.4. Điều trị tay chân miệng ở trẻ chủ yếu là hạn chế triệu chứng Mặc dù có thể biến chứng, tay chân miệng không phải là một bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm. Tay chân miệng có thể tự khỏi trong 7 – 10 ngày mà không cần điều trị đặc biệt. Chính vì vậy, bố mẹ có thể chăm sóc trẻ bị tay chân miệng tại nhà. Để hạn chế triệu chứng tay chân miệng, gia tăng tốc độ trẻ hồi phục, bố mẹ chăm sóc trẻ theo một số lưu ý được khuyến cáo bởi chuyên gia như sau: – Hạn chế triệu chứng tay chân miệng: Bố mẹ có thể cho trẻ uống Paracetamol hoặc Ibuprofen để kiểm soát triệu chứng đau của tay chân miệng. Để kiểm soát triệu chứng ngứa của tay chân miệng, bố mẹ có thể cho trẻ bôi kem hoặc gel chống ngứa đặc biệt. Những sản phẩm hạn chế triệu chứng tay chân miệng này bố mẹ cần cho trẻ sử dụng dưới sự hướng dẫn của chuyên gia. – Ăn uống: Trẻ bị tay chân miệng cần được bổ sung đầy đủ dinh dưỡng theo một chế độ ăn uống lành mạnh, để hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả. Trẻ không nên ăn thức ăn cứng, nóng, cay. Thay vào đó, trẻ nên ăn thức ăn mềm và thức uống mát, như sữa chua, nước trái cây,… Nước trái cây là thức uống trẻ bị tay chân miệng nên uống. – Nghỉ ngơi: Để hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả, trẻ bị tay chân miệng cũng cần được nghỉ ngơi đầy đủ. – Đảm bảo vệ sinh cá nhân: Giữ tay, chân, miệng trẻ sạch sẽ bằng cách rửa chúng với nước ấm và các sản phẩm khử khuẩn nhẹ nhàng. Khi tay trẻ không sạch, không cho trẻ chạm tay lên mắt, mũi, miệng,… – Dự phòng lây nhiễm: Vệ sinh cẩn thận không gian và đồ đạc sinh hoạt của trẻ thường xuyên.
thucuc
1,193
Phân biệt bệnh sùi mào gà ở miệng và nhiệt miệng Bệnh sùi mào gà ở miệng do virus HPV lây qua đường tình dục làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt và sức khỏe của người bệnh. Tuy nhiên, vì thời gian ủ bệnh sùi mào gà ở miệng kéo dài, biểu hiện lại gần giống với nhiệt miệng nên nhiều người không nhận biết mình đã mắc bệnh để điều trị. Vậy làm thế nào để biết mình mắc bệnh sùi mào gà ở miệng chứ không phải do bệnh nhiệt miệng? 1. Bệnh sùi mào gà ở miệng là gì, vì sao mắc bệnh? Bệnh sùi mào gà hay còn có tên gọi khác là mụn cóc sinh dục, là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục do virus HPV gây ra. Tổn thương đặc trưng của bệnh là những u nhú, nốt sần xuất hiện ở cơ quan sinh dục. Tuy nhiên, những tổn thương này cũng có thể mọc ở lưỡi và trong khoang miệng, khi đó, gọi là bệnh sùi mào gà ở miệng.Cũng do virus HPV nhưng sùi mào gà ở miệng được xác định là do hoạt động quan hệ tình dục bằng miệng nhưng không thực hiện các biện pháp an toàn. Bên cạnh đó, thói quen dùng chung dụng cụ vệ sinh cá nhân với người mắc bệnh cũng làm lây truyền virus nếu có tiếp xúc trực tiếp với vết thương hở. Bệnh sùi mào gà ở miệng do virus HPV gây ra 2. Sùi mào gà ở môi, miệng có biểu hiện gì? Thời gian ủ bệnh sùi mào gà ở miệng cũng tương đối dài như bệnh sùi mào gà nói chung, từ 2 - 9 tháng, vì vậy người bệnh thường không biết rằng mình đã mắc bệnh cho đến khi triệu chứng của bệnh khởi phát.Thời gian đầu sau khi phát bệnh, trên lưỡi, họng xuất hiện những mảng có màu trắng, gây đau rát khi nuốt rất khó chịu. Triệu chứng này thường bị bỏ qua vì lầm tưởng với bệnh nhiệt miệng hoặc viêm họng.Ngoài những mảng trắng, trên lưỡi còn xuất hiện các nốt mụn nhỏ li ti có màu trắng hoặc hồng, sau đó nó lớn dần lên nhìn trông giống mào gà. Khi những triệu chứng của bệnh sùi mào gà ở miệng hoàn toàn xuất hiện, người bệnh sẽ cảm thấy ngứa ngáy trong miệng và lưỡi, việc nuốt trở nên khó khăn hơn bình thường, dù là nuốt nước bọt hay ăn uống. Hệ quả là sụt cân do không ăn uống được.Khi các u nhú phát triển sẽ gây sưng và tê lưỡi, trong khoang miệng phát ban và mẩn đỏ. Người bệnh sẽ cảm thấy đau ở xương hàm và cả amidan. Những mụn thịt, mụn cóc trong miệng bị nhầm lẫn với nhiệt miệng, vì vậy đến khi thăm khám thì bệnh đã chuyển nặng. 3. Phân biệt nhiệt miệng với bệnh sùi mào gà ở miệng như thế nào? Cần phân biệt giữa nhiệt miệng và bệnh sùi mào gà ở môi, miệng để kịp thời chữa trị. Đối với bệnh nhiệt miệng, những vết loét thường có viền đỏ, sưng đau, đặc biệt là khi ăn uống hoặc chạm vào. Bệnh nhiệt miệng thường xảy ra trong khoảng 7 - 10 ngày là khỏi, sau khi người bệnh uống nhiều nước, ăn rau hoặc dùng các thực phẩm giải nhiệt, thanh mát. Một số trường hợp có thể tái phát vì cơ địa nóng, tuy nhiên bệnh nhanh khỏi.Còn đối với bệnh sùi mào gà ở miệng, nếu bị nhầm lẫn với nhiệt miệng và sau khi dùng thuốc chữa nhiệt miệng sẽ không thấy khỏi. Hơn nữa, các nốt sần của sùi mào gà có màu trắng hồng và li ti, chạm vào thì thấy có dịch rỉ, gây đau khi nuốt và sưng tê ở lưỡi miệng.Vì vậy, nếu nghi ngờ mắc bệnh sùi mào gà ở miệng, người bệnh nên chủ động thăm khám bác sĩ chuyên khoa để được kiểm tra và chữa trị kịp thời. Bệnh sùi mào gà ở miệng cần được chẩn đoán chính xác 4. Bệnh sùi mào gà ở miệng ảnh hưởng ra sao? Bệnh sùi mào gà ở môi, miệng nếu không được điều trị có thể gây biến chứng nghiêm trọng và ảnh hưởng đến sinh hoạt, tâm lý, cuộc sống của người bệnh. Một số biến chứng và nguy cơ có thể gặp phải như:Nhiễm trùng trong khoang miệng, ăn uống, giao tiếp và sinh hoạt khó khăn.Nếu sùi mào gà ở miệng do virus HPV tuýp 16, 18 sẽ làm tăng nguy cơ ung thư vòm họng.Lây truyền bệnh cho người thân trong gia đình và những người xung quanh.Nguy cơ mắc các căn bệnh phụ khoa khác ở nam giới cao hơn, đặc biệt là các bệnh lây qua đường tình dục như giang mai, lậu, ...Bệnh sùi mào gà ở miệng làm giảm thẩm mỹ ở vùng miệng, gây mùi hôi khó chịu khi nói, ảnh hưởng đến tâm lý trong giao tiếp, sinh hoạt hàng ngày.Ảnh hưởng đến quan hệ hôn nhân và gia đình, làm giảm chất lượng đời sống tình dục.Bệnh sùi mào gà ở miệng cần được phát hiện sớm và phân biệt với nhiệt miệng để không gây biến chứng cho sức khỏe. Kịp thời chữa trị cũng làm giảm nguy cơ ung thư vòm họng nếu không may mắc bệnh sùi mào gà ở môi, miệng.Kiểm tra sức khỏe tổng quát định kỳ giúp phát hiện sớm bệnh sùi mào gà cũng như nhiều căn bệnh lây truyền qua đường tình dục khác, từ đó có kế hoạch điều trị đạt kết quả tối ưu.
vinmec
956
Ung thư tuyến giáp nên ăn gì? sức khỏe sẽ giúp người Ung thư tuyến giáp nên ăn gì? Rau lá xanh Rau lá xanh đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của cơ thể, đặc biệt là các hoạt động của tuyến giáp Rau bina, rau diếp và các loại rau lá xanh khác là nguồn thực phẩm tuyệt vời giàu magiê và khoáng chất, đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của cơ thể, đặc biệt là các hoạt động của tuyến giáp. Các loại hạt Bệnh nhân ung thư tuyến giáp có thể bổ sung các loại hạt như hạnh nhân, hạt bí, hạt điều vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày. Nhưng loại hạt này được chứng minh giàu magiê, tốt cho tuyến giáp. Ngoài ra, chúng còn cung cấp cho cơ thể protein thực vật, kẽm, đồng, vitamin E và B giúp tuyến giáp hoạt động tốt hơn. Các loại thịt trắng hữu cơ Các loại thịt hữu cơ được khuyến khích dùng Thịt là nguồn cung cấp protein tuyệt vời cho dinh dưỡng bữa ăn hàng ngày. Sở dĩ thịt hữu cơ được khuyến khích sử dụng vì vì trong quá trình chăn nuôi, nhà sản xuất không sử dụng hóa chất hay thuốc lên các động vật này nên thịt của chúng rất sạch. Omega 3 Omega 3 giúp tế bào nhạy cảm hơn với hoocs môn tuyến giáp. Người bệnh hãy chủ động bổ sung loại axit béo có lợi này vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày với các loại thực phẩm như cá hồi, cá mòi, đậu nành… I ốt Tuyến giáp của con người cần i-ốt để sản sinh ra các hoóc môn cần thiết, i-ốt có tác dụng cân bằng hoóc môn tuyến giáp và giảm sự hình thành u tuyến giáp. Bổ sung I ốt vào chế độ ăn hàng ngày cũng phải với hàm lượng vừa đủ, tránh ăn quá nhiều, ăn mặn, ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như hiệu quả của quá trình điều trị bệnh. Thực tế bệnh nhân ung thư tuyến giáp nên ăn gì còn phải phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, đặc biệt là phương pháp điều trị cũng như sở thích ăn uống của mỗi người. Để tìm cho mình chế độ ăn hợp lý nhất phù hợp với thể trạng, bạn cần tham khảo thêm ý kiến tư vấn trực tiếp của bác sĩ điều trị.  
thucuc
415
Phương pháp giúp điều trị xoắn buồng trứng - phẫu thuật là điều bắt buộc Xoắn buồng trứng là một biến chứng cấp tính nguy hiểm, đa số trường hợp phát hiện bệnh muộn do triệu chứng mờ nhạt, dễ nhầm lẫn. Hầu hết xoắn buồng trứng không thể tự phục hồi, cần can thiệp phẫu thuật để đưa buồng trứng trở về vị trí ban đầu. Vậy có những phương pháp giúp điều trị xoắn buồng trứng nào? 1. Xoắn buồng trứng và dấu hiệu bệnh dễ nhận biết nhất Xoắn buồng trứng xảy ra khi một buồng trứng xoắn xung quanh dây chằng giữ nó tại chỗ. Tình trạng xoắn này gây cản trở hoặc nặng hơn sẽ cắt đứt hoàn toàn nguồn cung cấp máu cho buồng trứng. Xoắn buồng trứng có thể xảy ra ở nhiều vị trí, trong đó phổ biến nhất vẫn là xoắn phần phụ bao gồm vòi trứng và buồng trứng (chiếm khoảng 65% các trường hợp). Bất cứ phụ nữ độ tuổi nào cũng có thể bị xoắn buồng trứng, nhưng phổ biến nhất vẫn là phụ nữ ở độ tuổi sinh sản. Triệu chứng bệnh không đặc hiệu nên thường bị nhầm lẫn với nhiều bệnh lý khác, dẫn tới phát hiện và điều trị chậm trễ. Cụ thể, bệnh nhân bị xoắn buồng trứng sẽ có các dấu hiệu sau: 1.1. Đau bụng Đau bụng do xoắn buồng trứng có thể đột ngột và dữ dội hoặc âm ỉ, xen kẽ lúc đau lúc không do tình trạng xoắn và tháo xoắn xảy ra luân phiên nhau. Đa phần bệnh nhân bị đau ở vùng bụng dưới, có thể lan đến vùng háng hoặc dưới sườn, cùng bên buồng trứng bị xoắn và không đỡ khi dùng thuốc giảm đau thông thường. Đau bụng do xoắn buồng trứng rất dễ nhầm lẫn với bệnh lý tiêu hóa hoặc phần phụ như: Viêm ruột thừa, viêm vùng chậu, lạc nội mạc tử cung, nang hoàng thể, đau quặn thận,… 1.2. Buồn nôn, nôn mửa Buồn nôn, nôn mửa là triệu chứng khá thường gặp ở bệnh nhân bị xoắn buồng trứng, kết hợp với đau bụng nên thường chẩn đoán lâm sàng nhầm sang bệnh lý tiêu hóa. 1.3. Sốt. Khi xoắn buồng trứng làm tổn thương động mạch, tĩnh mạch khu vực xung quanh có thể dẫn tới tình trạng phù lan tỏa, tăng áp lực trong buồng trứng, thiếu máu, nhồi máu hoặc nhiễm trùng. Khi viêm, nhiễm trùng xảy ra, sốt là triệu chứng toàn thân thường gặp phải. 2. Phương pháp điều trị xoắn buồng trứng hiệu quả nhất Khi phát hiện xoắn buồng trứng, dù tình trạng bệnh nặng hay nhẹ thì can thiệp phẫu thuật là cần thiết và phải thực hiện càng sớm càng tốt. Tình trạng xoắn buồng trứng càng kéo dài, máu nuôi đến buồng trứng dần giảm đến mất hoàn toàn sẽ gây hoại tử buồng trứng. Nặng hơn, xoắn buồng trứng có thể khiến bệnh nhân tử vong do biến chứng cấp tính của bệnh. Tuy nhiên, để chỉ định phẫu thuật điều trị xoắn buồng trứng như thế nào, cần dựa trên chẩn đoán xác định tình trạng xoắn nhiều hay ít, buồng trứng bị ảnh hưởng như thế nào, có u nang buồng trứng bất thường hay không,… Các trường hợp có hoại tử hoặc u nang, bác sĩ có thể phải cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ buồng trứng. Hiện nay, phương pháp giúp điều trị xoắn buồng trứng gồm có mổ mở truyền thống và mổ nội soi. 2.1. Mổ nội soi tháo xoắn buồng trứng Mổ nội soi tháo xoắn buồng trứng là phương pháp phẫu thuật ưu tiên hiện nay vì nhiều ưu điểm vượt trội. Các trường hợp có thể mổ nội soi gồm: vị trí xoắn dễ can thiệp, không có u nang cản trở, không yêu cầu cắt hoặc can thiệp quá phức tạp. Những ưu điểm của mổ nội soi này bao gồm: Tính thẩm mỹ cao, mổ nội soi chỉ rạch đường nhỏ ở bụng để luồn ống nội soi và dụng cụ thao tác nên không để lại sẹo lớn, mau lành hơn. Kỹ thuật hiện đại, ít xâm lấn, ít gây đau đớn cho bệnh nhân. Thời gian phục hồi nhanh, bệnh nhân sau mổ nội soi thường chỉ cần theo dõi nằm viện từ 1 - 2 ngày, sau đó có thể phục hồi tại nhà. Ít gây biến chứng sau mổ, ít ảnh hưởng đến các cơ quan xung quanh. 2.2. Mổ mở tháo xoắn buồng trứng Các trường hợp không thể mổ nội soi do tháo xoắn phức tạp, có khối u cản trở, vị trí nằm sâu thì phẫu thuật mở là tối ưu hơn. Phương pháp giúp điều trị xoắn buồng trứng này cần thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn và kinh nghiệm, ngoài ra bệnh nhân cần có điều kiện thể chất và sức khỏe đáp ứng được. Nếu buồng trứng không bị hoại tử, tháo xoắn buồng trứng thực hiện nhanh vẫn bảo tồn được khả năng sinh sản của bệnh nhân. Nếu xuất hiện hoại tử hoặc viêm phúc mạc, phẫu thuật điều trị sẽ phức tạp và kéo dài hơn. Sau phẫu thuật điều trị xoắn buồng trứng, bệnh nhân sẽ được kê thuốc giảm đau, kháng viêm, kháng sinh tránh nhiễm trùng. Ngoài ra, cần lưu ý nghỉ ngơi theo hướng dẫn để tổn thương được phục hồi tốt hơn. Nếu bệnh nhân có nguy cơ cao tái phát hoặc từng điều trị và tái phát, cần sử dụng thêm thuốc nội tiết điều trị kéo dài. 3. Một số vấn đề khác liên quan đến bệnh xoắn buồng trứng Xoắn buồng trứng không phải là bệnh lý phần phụ phổ biến, vì thế hiểu biết các thông tin về bệnh còn hạn chế. 3.1. Tuổi càng cao nguy cơ xoắn buồng trứng càng giảm Thực tế xoắn buồng trứng chủ yếu gặp ở phụ nữ độ tuổi sinh sản, khi hormone nội tiết tố được tiết ra nhiều nhất và hoạt động của buồng trứng cũng mạnh mẽ nhất. Do đó ở giai đoạn mãn kinh, buồng trứng được thu nhỏ kích thích, ít nguy cơ xoắn, lật hơn. Tuy nguy cơ thấp hơn nhưng phụ nữ lớn tuổi vẫn có thể bị xoắn buồng trứng, không nên chủ quan khi có dấu hiệu bệnh. 3.2. Dùng thuốc tránh thai có thể giảm nguy cơ xoắn buồng trứng Thuốc tránh thai có rất nhiều lợi ích cho phụ nữ, trong đó có tác động đến nội tiết tố và có khả năng ngăn ngừa u nang buồng trứng, giảm nguy cơ mắc bệnh xoắn buồng trứng. 3.3. Điều trị vô sinh làm tăng nguy cơ xoắn buồng trứng Ở phụ nữ sử dụng thuốc nội tiết tố điều trị vô sinh, buồng trứng thường được kích thích phát triển lớn hơn. Điều này cũng làm tăng nguy cơ lật, xoắn trứng, nhất là ở phụ nữ vận động mạnh quá mức trong thời gian dài.
medlatec
1,157
Làm thế nào để dạ dày khỏe mạnh? Cho dù bạn thuộc team “ăn để sống” hay “sống để ăn”, bạn nhất định cần phải quan tâm đến dạ dày của mình, bởi lẽ nếu dạ dày không khỏe, không chỉ sức khỏe của toàn bộ cơ thể bị ảnh hưởng do không đủ dinh dưỡng và năng lượng, mà trên hết, thú vui trong việc ăn uống sẽ không thể nào trọn vẹn được. Hiểu về dạ dày cơ thể Dạ dày không chỉ là nơi lưu trữ và tập trung những gì bạn ăn uống mà còn là bộ máy sẽ chuyển hóa các thức ăn này trước khi chúng được đưa xuống ruột và trở thành chất dinh dưỡng nuôi toàn bộ cơ thể. Hiểu nôm na, dạ dày giống như 1 chiếc hộp chứa thức ăn, nhưng chiếc hộp thần kỳ này còn có chức năng tiết ra dịch vị và nhào trộn, nghiền nát những thứ lưu trữ trong đó.Dung tích tối đa dạ dày có thể chứa được là khoảng 1500ml. Để dễ hình dung bạn chỉ cần tưởng tượng như trong bụng mình đang có nguyên 1 chai nước khoáng 1,5 lít. Nhưng đương nhiên đó là dung tích tối đa và trước khi chúng ta ăn đến độ vượt quá sức chịu đựng của dạ dày, các dây thần kinh bên trong dạ dày sẽ gửi tín hiệu lên não để cơ thể điều chỉnh bạn nên dừng việc ăn uống lại.Mặc dù được cấu tạo đến 5 lớp và được coi là một trong những bộ phận dẻo dai, bền bỉ nhất trong cơ thể bạn, nhưng nếu bạn không tránh xa những thứ gây hại sau đây, nhất định dạ dày sẽ kêu cứu. Dạ dày cơ thể chúng ta và những điều cần biết 2. Những nguyên nhân khiến bạn dễ gặp các vấn đề về dạ dày Có một thực tế kỳ lạ là nhiều người nghĩ rằng các vấn đề về dạ dày chỉ có nguyên nhân là do ăn uống. Nhưng thực tế, những vấn đề về tâm lý mới là yếu tố chính làm gia tăng các bệnh về dạ dày. Tức là chúng ta có thể chia ra 3 nhóm “kẻ địch” có khả năng tấn công dạ dày là những yếu tố nguy cơ gây viêm loét dạ dày.Nguyên nhân 1: do tâm lý. Có vẻ khó tin nhưng đường tiêu hóa là cơ quan có thể biểu lộ cảm xúc nhiều nhất. Tâm trạng căng thẳng và chán nản trong một thời gian dài sẽ gây ra rối loạn điều hòa thần kinh, làm suy yếu chức năng hàng rào bảo vệ của niêm mạc dạ dày, gây suy yếu chức năng dạ dày và dẫn đến bệnh dạ dày mãn tính. Cụ thể, hệ thống tiêu hóa được điều khiển bởi hệ thống thần kinh ruột - giao tiếp với hệ thống thần kinh trung ương. Khi có sự căng thẳng thì hệ tiêu hóa bị ngưng trệ do hệ thống thần kinh trung ương của bạn tắt lưu lượng máu làm ảnh hưởng đến quá trình bài tiết acid của dạ dày, cụ thể là làm tăng tiết acid nên bạn dễ bị bệnh dạ dày do stress, đặc biệt nhiễm vi khuẩn HP.Thứ 2 là do Hút thuốc lá. Nicotin gây kích thích tiết cortisol dẫn đến làm tăng nguy cơ loét dạ dày. Thuốc lá làm giảm lưu lượng máu niêm mạc dạ dày, ức chế bài tiết chất nhầy (tức là chất bảo vệ niêm mạc ), làm giảm tái tạo tế bào nên loét lâu lành. Thứ 3 thói quen ăn uống không khoa họcĂn uống không điều độ, không đúng bữa, ăn quá nhiều trong 1 bữa hoặc để cơ thể bị đói quá lâu rồi mới tiếp tục ăn, ăn các thực phẩm gây hại như đồ cay nóng, đồ chiên xào nhiều dầu mỡ, thực phẩm chế biến sẵn nhiều muối như thịt xông khói, xúc xích, đồ lên men...uống rượu bia, cà phê... Tất cả đều làm thay đổi quá trình tiết dịch vị và co bóp của dạ dày. Giống như 1 nhà máy cần vận hành đúng quy trình để đảm bảo hiệu quả trơn tru, bạn bỏ qua hoặc làm sai quy trình, lại còn không bảo dưỡng định kỳ, đương nhiên, máy móc sẽ nhanh hỏng hóc.Và những hệ lụy bạn sẽ phải đối mặt sẽ là: viêm dạ dày, xuất huyết dạ dày, trào ngược dạ dày hoặc thậm chí là ung thư dạ dày...Hãy duy trì một lối sống lành mạnh bằng cách thiết lập chế độ ăn khoa học, ăn đúng giờ, đúng lượng cơ thể cần thiết và đúng những loại thực phẩm tốt nhất. Đặc biệt nên lưu ý chăm sóc cho tinh thần của mình thật tốt, đừng bao giờ để bị quá căng thẳng, lo âu, mất ngủ hoặc quá tải với bất cứ cảm xúc tiêu cực nào. Điều này không chỉ khiến dạ dày của bạn biết ơn bạn, mà tất cả mọi cơ quan khác trong cơ thể, chắc chắn cũng đều biết ơn bạn rất nhiều.Đặc biệt, khi có những dấu hiệu của bệnh đường tiêu hóa, bạn nên tới gặp bác sĩ để được kiểm tra nhằm có những tư vấn và điều trị kịp thời.
vinmec
895
Chụp X quang trực tràng khi nào cần thiết? Chụp X quang trực tràng là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh thường gặp khi thăm khám các bệnh lý đại trực tràng. Tuy nhiên những trường hợp cụ thể nào cần có chỉ định chụp X quang thì nhiều người còn chưa nắm rõ. Để giúp mọi người có thêm kiến thức cần thiết về loại kỹ thuật này, những thông tin sau đây là những giải đáp hữu ích. XEM THÊM: >> Thăm trực tràng u xơ tiền liệt tuyến >> Phẫu thuật cắt trực tràng và những điều cần lưu ý sau >> Phẫu thuật cắt trực tràng Chụp X quang trực tràng là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh thường gặp khi thăm khám các bệnh lý đại trực tràng. Chụp X quang trực tràng là gì? Phương pháp chụp X quang đại trực tràng có cản quang hiện vẫn được áp dụng ở các khoa chẩn đoán hình ảnh tại nhiều bệnh viện lớn trên thế giới, mang lại cho bệnh nhận hiệu quả chẩn đoán và điều trị chất lượng cao. Trước khi bước vào tiến hành chụp X quang đại trực tràng, khâu chuẩn bị đúng cách cho bệnh nhân vô cùng quan trọng. Thậm chí việc người bệnh được làm sạch đại tràng cùng với tư thế chụp đúng đóng vai trò quyết định tới chất lượng phim chụp X quang. >> Mời bạn đọc thêm: Triệu chứng bệnh trực tràng Thế nào là hình ảnh X quang trực tràng bình thường? Hình ảnh chụp X quang trực tràng bình thường cho thấy đại tràng là phần cuối cùng của ống tiêu hoá, dài  1,4 m tới 1,8 m, trong đó đoạn trực tràng lại là đoạn dưới cùng của đại tràng. Đại tràng bình thường thể hiện ở các yếu tố: -Manh tràng và ruột thừa nằm ở hố chậu phải – Đại tràng lên với vị trí nằm sát dọc thành bụng phải tới mặt dưới gan phải – Đại tràng ngang có hướng đi quặt ngang sang trái tới lách – Đại tràng xuống chạy dọc thành bụng trái tới hố chậu trái – Đại tràng sigma đi tới chậu hông bé – Trực tràng đứng thẳng giữa trước xương cùng. Đặc biệt, nếu ở tình trạng bình thường, ổn định, đại tràng có hai chỗ gấp khúc là: góc đại tràng phải hay còn gọi góc gan và góc đại tràng trái hay góc lách. Đại tràng lên và đại tràng xuống tương đối cố định. Phương pháp chụp X quang trực tràng có cản quang hiện vẫn được áp dụng ở các khoa chẩn đoán hình ảnh tại nhiều bệnh viện lớn trên thế giới Hai kỹ thuật chủ yếu trong chụp X quang trực tràng Có hai kỹ thuật chủ yếu trong chụp đại trực tràng thụt baryt là chụp cản quang đơn và cản quang kép, thường được chỉ định trong trường hợp cần chuẩn đoán các vấn đề bất ổn như: – Các tổn thương niêm mạc – Tổn thương trong thành đại tràng – Tổn thương đè ép từ bên ngoài tác động vào. Trong đó, kỹ thuật chụp cản quang đơn thường được dùng để xác định tình trạng và mức độ: -Tắc đại tràng – Rò đại tràng – Chụp X quang cho người già, bệnh nhân nặng, người yếu sức khỏe. Còn kỹ thuật chụp cản quang kép thường được áp dụng với mục đích: – Phát hiện các tổn thương nhỏ ( – Các dạng viêm ruột – Kiểm tra, đánh giá chi tiết hình ảnh trực tràng. Bệnh nhân thường được chỉ định chụp X quang trực tràng trong các trường hợp cần thiết Bệnh nhân thường được chỉ định chụp X quang đại trực tràng trong các trường hợp: Có biểu hiện rõ ràng của bệnh lý viêm đại tràng, loét đại tràng như tiêu chảy kéo dài, đi ngoài phân sống lẫn máu và chất nhày, ăn không tiêu… Bệnh nhân bị đi ngoài ra  máu mà không phải do trĩ hoặc  nứt kẽ hậu môn. Bác sĩ nghi ngờ trong đại tràng bệnh nhân có u lành tính hoặc ác tính. Người bệnh có biểu hiện mắc các bệnh lý ở đại tràng như phình hoặc teo đại tràng, lao đại tràng, viêm túi thừa… >>
thucuc
721
Công dụng thuốc Acemarksans Thuốc Acemarksans là loại thuốc hạ sốt, giảm đau. Thuốc có công dụng cũng như liều lượng cụ thể như thế nào, bạn có thể tham khảo thêm ở bài viết dưới đây. 1. Tìm hiểu về thuốc Acemarksans 100 Acemarksans thuộc nhóm thuốc chống viêm không Steroid. Thuốc có thành phần chính là Aceclofena, tác dụng trong điều trị Gout, các bệnh lý xương khớp, giảm đau và hạ sốt. Acemarksans được bào chế ở dạng viên nén, quy cách đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên. Đơn vị chịu trách nhiệm sản xuất bởi Marksans Pharma Ltd, Ấn Độ. Đây là loại thuốc được sử dụng theo sự kê đơn của bác sĩ.Acemarksans được hấp thụ chủ yếu qua đường tiêu hoá, thức ăn có thể làm chậm quá trình hấp thu thuốc. Thuốc có sự liên kết mạnh mẽ với protein huyết tương và có hiệu ứng qua gan ở lần đầu nên sinh khả dụng thuốc qua đường uốn vào khoảng 50%. Thải trừ thuốc thông qua nước tiểu. 2. Công dụng thuốc Acemarksans 100 Thuốc được chỉ định trong hỗ trợ giảm đau, kháng viêm đối với các trường hợp như: Viêm khớp dạng thấp, viêm khớp mạn tính, viêm cứng khớp đốt sống, đau răng... Acemarksans còn được chỉ định cho người bị viêm loét dạ dày/ tá tràng phát triển hoặc nghi ngờ có tiền sử loét dạ dày, xuất huyết dạ dày/ ruột.Liều lượng khuyến cáo của thuốc như sau:Đối với người trưởng thành: dùng liều 100mg/lần ngày uống 2 lần.Trẻ em: hiện chưa có dữ liệu lâm sàng nào về việc được áp dụng chỉ định thuốc cho trẻ. 3. Tương tác thuốc Acemarksans 100 Tương tự như các loại thuốc kháng viêm không steroid khác, Acemarksans sẽ làm tăng nồng độ trong huyết tương của Digoxin và Lithium.Acemarksans có thể tương tác với hoạt tính của các loại thuốc lợi tiểu, tương tự như các loại thuốc kháng viêm không steroid khác.Trường hợp dùng phối hợp giữa Acemarksans và thuốc thống chống thì thành phần Aceclofenac có thể làm tăng tác dụng của loại thuốc này, chính vì vậy, cần theo dõi nghiêm ngặt các biểu hiện lâm sàng của người bệnh sau khi sử dụng thuốc.Acemarksans có thể làm tăng độc tính của Methotrexate bởi chúng làm tăng nồng độ của Methotrexate trong huyết tương vì vậy, cần lưu ý nếu sử dụng đồng thời hai thuốc này trong 24h. 4. Tác dụng phụ của Acemarksans 100 Đa phần các tác dụng phụ xảy ra đều có thể phục hồi và thường có biến chứng nhẹ như: rối loạn hệ tiêu hoá, buồn nôn và nôn, tiêu chảy, đau bụng, có thể là chóng mặt, nổi ban ngứa, nổi mề đay. Một số trường hợp ít gặp như hàm lượng bất thường của các men gan và sự gia tăng creatinin trong huyết thanh.
vinmec
481
Điều trị mụn cóc bằng cách nào? Mụn cóc lây lan rất nhanh, gây đau và mất thẩm mỹ cho người mắc bệnh. Đây là nỗi ám ảnh của bất cứ ai khi mắc phải chứng bệnh này. 1. Mụn cóc là gì? Triệu chứng Mụn cóc là một bệnh lý dễ nhận biết bởi sự xuất hiện các u nhỏ tăng sinh trên bề mặt da. Các khối u này thường sần sùi, lành tính và xuất hiện nhiều ở da bàn tay, ngón tay, bàn chân, nhiều khi xuất hiện ở bộ phận sinh dục thì được gọi là mụn cóc sinh dục. Ngoài việc gây đau đớn cho người bệnh thì các khối u nhỏ này còn gây mất thẩm mỹ và gây vướng cộm, bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày. Bệnh này có thể gặp ở tất cả mọi lứa tuổi. Thông thường trẻ em có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn người lớn do thói quen chơi đùa, tiếp xúc với mầm bệnh. Các biểu hiện thường gặp: Nếu mọc trên mặt hoặc đầu, chúng thường gây chảy máu dẫn đến đau đớn, khó chịu. Nếu mọc ở bàn chân, chúng sưng rộp lên, có thể vỡ và gây đau đớn khi đi lại. Nếu mọc tại móng tay, móng chân, chúng có thể gây nứt móng, hư móng. Nếu mọc tại bộ phận sinh dục hoặc quanh hậu môn, nó có thể gây đau, khó chịu. Một số trường hợp, bệnh có thể tự biến mất theo thời gian, nhưng phần lớn đều phát triển to hơn và gây đau, chảy máu nếu không được điều trị. Tuy nhiên ngoài vấn đề thẩm mỹ và gây bất tiện cho bệnh nhân thì nó hoàn toàn lành tính, không gây hại đến sức khỏe. 2. Nguyên nhân gây nên mụn cóc Theo một số quan niệm dân gian cho rằng mụn cóc là do chạm phải các dịch tiết từ da con cóc. Nhưng khoa học ngày nay đã chứng minh cóc không phải là nguyên nhân gây nên căn bệnh này. Tác nhân gây nên bệnh này ở người là một virus có tên HPV (Human Papilloma virus). Chúng thường sống ở những nơi ấm, độ ẩm cao như trong đất, ngoài đồng ruộng, bể bơi,… Virus này xâm nhập vào cơ thể người thông qua các vết trầy xước trên da. Tại đó chúng sinh sôi, phát triển và gây bệnh, thường thì bệnh phát triển một thời gian mới nhìn thấy được. Các đối tượng dễ mắc phải mụn cóc: Trẻ em thường dễ mắc bệnh hơn người lớn. Nguyên nhân là do chúng thường xuyên chơi đùa với đất, cát, đi chân đất, làm trầy xước chân tay, hay cắn móng tay, chưa biết giữ vệ sinh chân tay,… vì thế dễ tạo điều kiện cho virus xâm nhập và gây bệnh. Những bệnh nhân mắc các bệnh gây suy giảm miễn dịch như HIV/AIDS, ung thư máu, bệnh bạch cầu, bệnh gan, lách,… thường dễ mắc mụn cóc và điều trị lâu lành. Người già và phụ nữ mang thai cũng có hệ miễn dịch suy giảm nên dễ mắc phải bệnh này nếu không cẩn thận. Những người thường xuyên làm móng, dùng chung dụng cụ (kìm bấm, khăn,…) với nhiều người cũng có nguy cơ cao bị lây virus HPV. Bệnh nhân bị rối loạn chuyển hóa hoặc suy nhược thần kinh. Các bố mẹ cần tập thói quen sinh hoạt sạch sẽ cho trẻ, thường xuyên rửa tay chân sạch sẽ, hạn chế chơi với đất cát để ngăn ngừa bệnh mụn cóc và nhiều bệnh nguy hiểm khác. Đồng thời cần giữ vệ sinh chung và bảo vệ bản thân khỏi các nguy cơ lây nhiễm bệnh qua các vật dụng công cộng. 3. Các loại mụn cóc Mụn cóc phát triển tại nhiều vị trí với các biểu hiện khác nhau. Có thể chia thành 2 loại phổ biến đó là loại mụn thông thường và loại mụn phẳng. Loại thông thường Là những cục mụn to nổi rõ trên da, bề mặt sần sùi, sẫm màu, thường hình tròn hoặc hình oval. Kích thước các cục mụn này to nhỏ khác nhau, có thể nhỏ tầm 2 mm, đôi khi lại lớn đến vài cm. Các cục mụn này có thể mọc ở bất kỳ vùng nào trên da, thường tập trung ở da tay, chân: Mụn mọc dưới lòng bàn chân, bàn tay, ngón tay, các móng tay, móng chân: gây cộm, khi chạm vào rất đau đớn. Mụn cóc Mosaic: là tập hợp của nhiều cục mụn nhỏ thành một chùm, thường mọc ở lòng bàn chân hoặc gót chân. Mụn mọc ở bộ phận sinh dục, hậu môn: thường dễ lây khi có quan hệ tình dục. Loại mụn cóc phẳng Các cục mụn không nhô hẳn lên trên da mà chỉ là những sần nhỏ, kích thước chỉ 1 - 5 mm, bề mặt trơn láng và có màu hơi vàng. Loại này rất khó phát hiện, chỉ nhìn và sờ kỹ mới phát hiện được. Chúng lây lan rất nhanh, chủ yếu ở bàn tay, cẳng tay, mặt cổ và thường phải điều trị lâu mới khỏi. 4. Phương pháp điều trị Trong nhiều trường hợp, bệnh có thể tự khỏi trong 6 tháng nhưng thường rất hiếm, chủ yếu là ở trẻ em có sức đề kháng tốt. Đa phần trường hợp đều phải được điều trị để tránh lây lan và gây đau đớn cho người bệnh. Điều trị bằng tiểu phẫu Khi cục mụn lớn > 2cm, bạn sẽ được chỉ định gây tê tại chỗ và làm tiểu phẫu cắt bỏ cục mụn. Phương pháp này đem lại hiệu quả cao nhờ thực hiện nhanh chóng, vết thương mau lành và ít có nguy cơ nhiễm trùng. Tuy nhiên chi phí có hơi cao hơn các phương pháp khác và nếu không lấy hết mụn thì sẽ dễ bị tái phát một thời gian sau đó. Điều trị bằng đốt điện Thường áp dụng cho các cục mụn nhỏ hơn hoặc mọc ở các vị trí khó làm tiểu phẫu. Phương pháp này tiến hành nhanh chóng, rẻ tiền và ít bị tái phát. Tuy nhiên thời gian phục hồi lâu hơn và bệnh nhân dễ nhiễm trùng, chảy máu tại vị trí đốt điện. Chấm acid hoặc nitơ lỏng Loại acid thường dùng là acid lactic và salicylic. Thực hiện chấm thường xuyên theo từng đợt. Phương pháp này an toàn, dễ thực hiện và ít để lại sẹo. Tuy nhiên cần phải kiên nhẫn vì thời gian điều trị có thể kéo dài vài tuần đến vài tháng để có thể khỏi hoàn toàn. Sử dụng laser Sử dụng laser để đốt cháy mụn cóc đối với những bệnh nhân nhiễm vi rút nặng. Phương pháp này ưu điểm là có thể triệt để loại bỏ nốt sùi trên da, ngăn chặn sự lây lan ra các tổ chức khác xung quanh. Bên cạnh đó, tiêm phòng vacxin HPV là cách tốt nhất giúp bạn phòng ngừa bệnh mụn cóc và ung thư cổ tử cung ở phụ nữ. Mụn cóc tuy lành tính nhưng lại gây ảnh hưởng nhiều đến đời sống và sinh hoạt của người bệnh. Ngày nay, căn bệnh này đã có nhiều phương pháp chữa trị hiệu quả và không còn là nỗi lo của mọi người. Nếu thấy có các dấu hiệu nghi ngờ mụn cóc, bạn nên đi khám sớm để được điều trị dứt điểm nhé.
medlatec
1,232
Triệu chứng bệnh ung thư trực tràng Triệu chứng bệnh ung thư trực tràng giai đoạn đầu không rõ ràng. Ở giai đoạn sau, người bệnh có thể thấy táo bón, đi ngoài phân nhỏ, đại tiện ra máu, giảm cân đột ngột. Ung thư trực tràng là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ trực tràng – phần cuối của đại tràng, nối với hậu môn, là nơi thực phẩm bị phân rã để tạo ra năng lượng và là nơi thải bỏ các thất thải đặc của cơ thể qua hậu môn. Triệu chứng ung thư trực tràng không rõ ràng ở giai đoạn đầu. Đến giai đoạn tiến triển, người bệnh có thể thấy: Những triệu chứng ung thư trực tràng Rối loạn tiêu hóa kéo dài Bệnh ung thư đại trực tràng thường có biểu hiện: hơi thở hôi, ợ hơi, ợ chua, tiêu chảy hoặc táo bón kéo dài… do đại tràng là nơi chứa phân, bài tiết phân trong quá trình tiêu hóa nên ở giai đoạn sớm, người bị ung thư đại tràng thường hay bị chứng rối loạn tiêu hóa. Rối loạn tiêu hóa kéo dài là dấu hiệu báo động ung thư trực tràng Đi ngoài ra máu lẫn với nhầy Bệnh nhân ung thư trực tràng thường đi ngoài có máu lẫn với nhầy trong phân. Thêm vào đó, khi đi đại tiện, người bệnh thường bị đau quặn, mót rặn, phân nhày mũi máu và phân nát, phân mỏng dẹt. Đại tiện ra máu là biểu hiện phổ biến ở bệnh nhân ung thư trực tràng Uống thuốc kháng sinh không hết đi ngoài Người bị ung thư đại trực tràng bị rối loạn tiêu hóa, đi ngoài nhiều lần trong ngày rất giống với triệu chứng bệnh lị. Tuy nhiên, khi bị lị, người bệnh uống thuốc kháng sinh đặc trị sẽ khỏi nhưng khi bị ung thư đại trực tràng, uống kháng sinh cũng không khỏi tình trạng đi ngoài. Đau quặn bụng từng cơn, gầy sút Ngoài các triệu chứng nêu trên, người bệnh còn mắc các dấu hiệu muộn như: đau quặn bụng từng cơn, gầy sút khi ung thư phát triển. Khi ung thư muộn thì có người sờ thấy cả khối u nổi ở dưới da bụng, vàng da, bụng to dần… Nội soi đại trực tràng: giúp phát hiện sớm những bất thường, tổn thương, khối u ở đại trực tràng. Ung thư đại trực tràng nếu phát hiện sớm, có thể chữa được bệnh.
thucuc
421
Bạn nên biết những cách chữa chứng mất ngủ này Chữa chứng mất ngủ không phải lúc nào cũng dùng thuốc bởi vì thuốc có thể dẫn đến tác dụng phụ. Vì thế cần tìm nguyên nhân để có hướng điều trị phù hợp. 1. Chứng mất ngủ là gì? Chứng mất ngủ còn được gọi là rối loạn giấc ngủ, đây là một dạng bệnh lý. Người mắc chứng mất ngủ thường khó đi vào giấc ngủ, ngủ không sâu, chập chờn, thức dậy sớm hoặc hay bị giật mình khi ngủ và khó đi vào giấc ngủ lại. Chứng mất ngủ được chia làm hai dạng là mất ngủ cấp tính và mất ngủ mãn tính. Tình trạng mất ngủ kéo dài dưới 1 tháng là mất ngủ cấp tính. Mất ngủ cấp tính không được điều trị kịp thời sẽ dẫn đến mất ngủ mạn tính (mất ngủ kéo dài hơn 1 tháng). Chứng mất ngủ nếu xảy ra thường xuyên sẽ được xem là một loại bệnh lý. Mất ngủ xảy ra thường xuyên coi chừng tiềm ẩn nhiều bệnh lý nguy hiểm. 2. Nguyên nhân gây mất ngủ Chứng mất ngủ thường bắt nguồn từ nhiều vấn đề như: – Áp lực căng thẳng kéo dài: Khi căng thẳng kéo dài, cơ thể trong trạng thái stress quá mức thì bộ não phải hoạt động liên tục, hệ thần kinh phóng ra các nội tiết tố như cortisol, adrenalin,.. trong thời gian dài khiến giấc ngủ trở nên khó khăn, cơ thể rơi vào trạng thái mất ngủ. – Thay đổi trong thói quen ăn uống, múi giờ, sinh hoạt: ăn nhiều, sử dụng các thiết bị điện tử trước khi đi ngủ đều làm ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ. Khi thay đổi múi giờ, cơ thể chưa kịp làm quen dẫn đến mất ngủ. – Thay đổi nội tiết tố: Nguyên nhân này thường dễ bắt gặp ở phụ nữ tiền mãn kinh, mãn kinh hoặc đang mang thai. – Mắc một số bệnh lý: Những bệnh lý như hen suyễn, trào ngược dạ dày, thực quản, tiểu đường, ung thư,… có thể dẫn đến chứng mất ngủ. – Sử dụng chất kích thích, thuốc trị bệnh: Caffeine trong bia rượu, trà, cà phê, nicotin trong thuốc lá có thể khiến bạn mất ngủ – Mắc các rối loạn liên quan đến giấc ngủ: Chứng mất ngủ có thể xuất phát từ các rối loạn liên quan đến giấc ngủ như chứng ngưng thở khi ngủ, chứng chân không yên,… – Tuổi tác: Người cao tuổi có giấc ngủ ngắn hơn và dễ bị giật mình khi ngủ. 3. Tác hại của chứng mất ngủ Việc mất ngủ thường xuyên sẽ làm ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh như sức khỏe, công việc và vẻ ngoài. Chứng mất ngủ làm tăng nguy cơ đột quỵ, nguy cơ mắc bệnh ung thư, những vấn đề về tim mạch, thần kinh vì hệ thần kinh giao cảm hoạt động nhiều, dẫn đến mạch máu co lại, huyết áp tăng, tạo thêm sức ép cho tim. Đặc biệt, mất ngủ cũng tăng khả năng mắc ung thư vì hormone melatonin được sản xuất ra trong khi ngủ có tác dụng chống lại sự tăng trưởng của các tế bào khối u và khi thiếu ngủ, lượng melatonin cũng thiếu hụt       . Ngoài ra, mất ngủ còn làm tăng cân vì hệ tiêu hóa không thể chuyển hóa tốt thức ăn gây tích trữ mỡ, gia tăng cảm giác thèm ăn. Ngủ không đủ cũng có thể gây lão hóa sớm, da sạm, xuất hiện nếp nhăn, nám, mụn,… Mất ngủ còn làm suy giảm trí nhớ, khả năng tập trung, cơ thể luôn trong trạng thái uể oải, ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc. Thậm chí, mất ngủ cũng là nguyên nhân gây ra trầm cảm vì làm giảm chất dẫn truyền đóng vai trò cân bằng tâm trạng của con người. Người bị chứng mất ngủ dễ cáu gắt, bực bội, dễ té ngã do mất thăng bằng. 4. Phương pháp chữa chứng mất ngủ 4.1. Chữa chứng mất ngủ không cần thuốc Việc chữa chứng mất ngủ không dùng thuốc có thể áp dụng với trường hợp mất ngủ không do nguyên nhân bệnh lý. Các biện pháp chủ yếu là việc thay đổi lối sống, loại bỏ những thói quen độc hại và trạng thái cảm xúc  tiêu cực. Cụ thể như sau: – Cân bằng lại thời gian làm việc, thời gian nghỉ ngơi. Hạn chế làm việc quá sức. Tập thói quen ngủ và dậy cùng một giờ hằng ngày. – Trước khi ngủ nên thư giãn bằng việc đọc sách, nghe nhạc để giải tỏa căng thẳng. Hoặc có thể ngâm chân từ 10 đến 15 để máu lưu thông tốt hơn, giúp giấc ngủ sâu hơn. – Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh, khoa học, bổ sung vitamin và chất dinh dưỡng đầy đủ bằng các thực phẩm giàu dinh dưỡng. Để chữa chứng mất ngủ, không nên ăn nhiều thực phẩm cay nóng, dầu mỡ, chiên xào, thức ăn nhanh. – Không nên ăn quá no hoặc sử dụng chất kích thích trước khi đi ngủ, đặc biệt là vào buổi tối. – Vận động, rèn luyện thể chất để có sức khỏe, tinh thần được thoải mái và máu lưu thông tốt hơn, giúp dễ ngủ, giấc ngủ được sâu hơn. – Chọn nơi ngủ thoải mái, yên tĩnh. Phòng ngủ không nên có nhiều ánh sáng. Có thể xông tinh dầu hoặc nến thơm khi ngủ để cơ thể được thả lỏng, giấc ngủ sẽ trọn vẹn hơn. – Thực hiện các liệu pháp tâm lý, nhận tư vấn của các chuyên gia tâm lý, tìm ra nguyên nhân mất ngủ để có cách điều trị phù hợp. – Ngoài ra, có thể áp dụng một số phương pháp như châm cứu, bấm huyệt hay massage giúp cải thiện đau mỏi cơ thể, đả thông kinh huyệt, tuần hoàn máu tốt hơn. Vận động, rèn luyện cơ thể là cách chữa chứng mất ngủ hiệu quả. Ngâm cân giúp cải thiện lưu thông máu lên não, giúp bạn thư giãn và ngủ ngon hơn. 4.2. Chữa chứng mất ngủ có dùng thuốc Nếu đã áp dụng các biện pháp chữa mất ngủ không dùng thuốc mà không có hiệu quả thì người bệnh nên đến thăm khám chuyên khoa Nội thần kinh để chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây mất ngủ. Nếu mất ngủ là hệ lụy của các bệnh lý khác như mãn kinh, tiền mãn kinh, tiểu đường, trầm cảm thì cần điều trị các bệnh lý nguyên nhân. Từ đó sẽ giúp cải thiện tình trạng mất ngủ hiệu quả. Việc sử dụng thuốc để chữa chứng mất ngủ có thể gây nên một số tác dụng phụ không mong muốn, nhất là khi sử dụng sai thuốc, sai cách. Vì thế, chỉ nên uống thuốc được các bác sĩ chuyên khoa kê đơn, không tự ý sử dụng khi chưa có chỉ định từ bác sĩ. Khám với chuyên gia Nội thần kinh là giải pháp hữu hiệu giúp tìm ra nguyên nhân, chẩn đoán đúng tình trạng bệnh và có biện pháp điều trị, phòng ngừa hiệu quả chứng mất ngủ. 5. Biện pháp phòng ngừa chứng mất ngủ hiệu quả Chứng mất ngủ hoàn toàn có thể phòng ngừa bằng nhiều phương pháp như: – Hạn chế tiếp xúc với ánh sáng xanh từ các thiết bị điện tử trước khi đi ngủ. – Không uống cafe, đồ uống có chứa caffein vào cuối ngày. – Không nên ngủ trưa quá nhiều, chỉ nên ngủ trưa từ 15 đến 30 phút. – Ngủ và dậy trong thời điểm cố định. – Không ăn tối quá muộn. – Tăng cường thể dục, thể thao, thư giãn vào buổi tối. – Hạn chế sử dụng đồ uống có caffein trước khi đi ngủ Chứng mất ngủ là bệnh lý thường gặp ở phụ nữ tiền mãn kinh, mãn kinh, người cao tuổi, phụ nữ mang thai,… Căn bệnh này ngày càng trẻ hóa, nhiều người trẻ cũng có thể bị mất ngủ do áp lực công việc, căng thẳng kéo dài. Vì thế khi nhận thấy các triệu chứng thì cần điều chỉnh lại thói quen, lối sống và đi thăm khám tại bệnh viện, phòng kém để chữa chứng mất ngủ kịp thời, để không ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống.
thucuc
1,439
Biện pháp chẩn đoán viêm dạ dày cấp Viêm dạ dày cấp gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Vậy làm cách nào để chẩn đoán viêm dạ dày cấp và điều trị sớm? Tham khảo ngay bài viết dưới đây để có thêm kiến thức hữu ích về bệnh lý này. 1. Viêm dạ dày cấp là gì? Viêm dạ dày cấp là một thuật ngữ y khoa sử dụng để miêu một tình trạng sức khỏe liên quan đến những tổn thương niêm mạc dạ dày. Người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng một cách đột ngột do hiện tượng sưng, viêm kèm phù nề niêm mạc dạ dày dẫn đến những cơn đau bất thường ở vùng thượng vị.Khác với dấu hiệu viêm dạ dày mãn tính, những cơn đau bụng ở bệnh nhân bị viêm loét dạ dày cấp có đặc điểm là diễn ra bất ngờ và chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn. Đáng chú ý hiện nay số người mắc bệnh viêm dạ dày cấp tính ở các nước đang phát triển có xu hướng tăng cao và ngược lại tỷ lệ mắc viêm dạ dày mãn tính lại đang giảm xuống.Ngoài ra, chúng ta cần phân biệt rõ khái niệm viêm dạ dày và viêm dạ dày ruột. Viêm dạ dày là bệnh lý chỉ ảnh hưởng đến chức năng dạ dày, biểu hiện bên ngoài bằng dấu hiệu buồn nôn và nôn ói.Còn viêm dạ dày ruột vừa ảnh hưởng chức năng dạ dày vừa ảnh hưởng đến sức khỏe đường ruột. Do đó người bệnh ngoài buồn nôn, nôn ói còn có thể gặp triệu chứng tiêu chảy phân nước. 2. Triệu chứng viêm loét dạ dày cấp Đa số các trường hợp, bệnh nhân bị viêm loét dạ dày cấp tính không có những triệu chứng quá đặc hiệu hay đáng chú ý nào. Tuy nhiên, viêm dạ dày cấp có thể khiến người bệnh có một số triệu chứng từ nhẹ đến nặng như sau:Cảm giác chán ăn, ăn không ngon miệng;Ợ hơi, cảm giác đầy hơi, ăn khó tiêu;Buồn nôn, nôn ói sau mỗi bữa ăn;Đau bụng vùng thượng vị;Đôi khi xuất hiện dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa do vết loét niêm mạc dạ dày như nôn ra máu vón cục hoặc màu đen như bã cà phê, đi tiêu phân đen.Ngoài ra, những triệu chứng của viêm dạ dày cấp có thể liên quan đến một số tình trạng sức khỏe khác, chẳng hạn như:Bệnh Crohn;Sỏi mật hoặc các bệnh lý túi mật;Ngộ độc thực phẩm gây đau bụng, nôn ói và tiêu lỏng nghiêm trọng. Người bệnh cần đặc biệt lưu ý nếu các biểu hiện trên kéo dài quá ít nhất 1 tuần và đặc biệt là xuất hiện triệu chứng nôn ra máu, đi tiêu phân đen thì cần đến bệnh viện ngay lập tức. Chán ăn là một trong các triệu chứng chẩn đoán viêm dạ dày cấp 3. Chẩn đoán viêm dạ dày cấp Để chẩn đoán viêm dạ dày cấp một cách toàn diện, chính xác nhất, bác sĩ sẽ tiến hành trao đổi, đặt ra một số câu hỏi để tìm hiểu về tiền sử, bệnh sử và các triệu chứng cơ năng của người bệnh. Sau đó, người bệnh được chỉ định thăm khám toàn diện, đặc biệt là chú ý các dấu hiệu của ổ bụng, trong đó quan trọng nhất là ấn đau vùng thượng vị.Sau khi hỏi bệnh, thăm khám kỹ lưỡng và có được chẩn đoán sơ bộ. Bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh để khẳng định chẩn đoán viêm dạ dày cấp như sau:Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu để đánh giá sức khỏe tổng quát;Kiểm tra sự hiện diện của vi khuẩn H.P trong dạ dày bằng các xét nghiệm như tìm kháng thể HP trong máu, test hơi thở ure hoặc test mẫu nước bọt;Xét nghiệm phân tìm sự hiện diện của hồng cầu trong mẫu phân, gợi ý có tình trạng chảy máu từ các vết viêm loét dạ dày;Nội soi dạ dày là biện pháp quan sát trực tiếp giúp đánh giá mức độ, vị trí vết loét trên niêm mạc dạ dày;Sinh thiết mô dạ dày để khẳng định chẩn đoán;Ngoài ra, người bệnh còn được chỉ định các cận lâm sàng hỗ trợ khác như siêu âm bụng tổng quát hoặc chụp X quang. 4. Điều trị viêm loét dạ dày cấp Sau khi chẩn đoán chính xác bệnh nhân bị viêm loét dạ dày cấp, các bác sĩ chuyên khoa có thể chỉ định nhiều phác đồ điều trị khác nhau. Trong đó chủ yếu người bệnh phải vừa sử dụng các thuốc điều trị vừa phải thay đổi lối sống, chế độ ăn uống, thói quen sinh hoạt hằng ngày.Các loại thuốc thường được chỉ định điều trị viêm dạ dày cấp tính bao gồm:Thuốc kháng axit: có tác dụng trung hòa lượng axit dư thừa tại dạ dày;Thuốc kháng histamin H2: có tác dụng giảm tiết axit dạ dày, cần sử dụng trước ăn khoảng 30 phút;Thuốc ức chế bơm proton: ức chế quá trình sản xuất axit dạ dày, tuy nhiên loại thuốc này chỉ được sử dụng 1 lần/ngày, không nên dùng kéo dài quá 14 ngày;Các loại kháng sinh: được chỉ định nếu có tính trạng nhiễm vi khuẩn H.P. Phác đồ điều trị viêm loét dạ dày do H.P thường sử dụng kháng sinh, ức chế bơm proton PPI và Bismuth, thời gian sử dụng từ 10 đến 14 ngày.Bên cạnh đó, nếu tình trạng viêm dạ dày cấp liên quan đến việc sử dụng các loại thuốc (trong đó quan trọng nhất là kháng viêm không steroid và nhóm corticoid) thì người bệnh cần ngưng sử dụng các loại thuốc đó theo hướng dẫn của bác sĩ. Những trường hợp bắt buộc phải sử dụng các loại thuốc đó thì người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ hoặc dự phòng kèm theo bằng các thuốc ức chế axit dạ dày. Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu để đánh giá sức khỏe tổng quát, hỗ trợ chẩn đoán viêm dạ dày cấp 5. Cách phòng ngừa viêm loét dạ dày cấp Bên cạnh sử dụng các loại thuốc điều trị như trên, người bệnh cần thay đổi thói quen sinh hoạt để giảm nhẹ các triệu chứng cũng như phòng ngừa viêm dạ dày cấp. Người bệnh nên thực hiện một số lời khuyên như sau:Hạn chế hoặc không sử dụng thức uống có cồn như bia, rượu;Tạo thói quen ăn chín uống sôi;Hạn chế các món ăn có tính cay nóng, dầu mỡ hoặc có vị chua;Chia nhỏ bữa ăn;Hạn chế thức khuya;Tạo cảm giác thoải mái, điều chỉnh tâm trạng, giảm áp lực căng thẳng trong công việc, cuộc sống;Hạn chế sử dụng các thuốc có khả năng kích thích niêm mạc dạ dày;Tập thói quen rửa tay bằng xà phòng thường xuyên để ngăn ngừa những vi khuẩn gây bệnh có thể xâm nhập cơ thể;Sử dụng các loại thuốc kháng viêm không steroid đúng chỉ định bác sĩ, lưu ý không sử dụng quá thường xuyên, liên tục.
vinmec
1,216
Gym là gì? Những lợi ích tuyệt vời khi đi tập gym Ngày nay, để sở hữu thân hình thon thả, rất nhiều người lựa chọn đi luyện tập gym. Trước khi bắt đầu đi tập, chúng ta cần nắm được những nguyên tắc cơ bản đối với gymer để đạt hiệu quả cao nhất. Vậy bạn có biết gym là gì và những lợi ích tuyệt vời nếu luyện tập đúng kỹ thuật và phù hợp với thể lực không? 1. Giải đáp thắc mắc gym là gì? Trước khi nghiên cứu về những lợi ích cực kỳ tuyệt vời của việc tập gym, chúng ta hãy cùng nhau giải đáp gym là gì? Không phải ai trong chúng ta cũng nắm được lịch sử hình thành của bộ môn gym. Trên thực tế, bộ môn được hình thành và phát triển từ đất nước Hy Lạp, bởi vì người xưa luôn đề cao việc bảo vệ đất nước. Chính vì thế họ dành rất nhiều luyện tập để sở hữu sức khỏe dẻo dai, thân hình vạm vỡ giống như các vị thần trong thần thoại cực nổi tiếng. Trong đó, tên gọi gym bắt nguồn từ “Gymnasium”, chúng có nghĩa là vận động thể thao để giữ dáng. Dần dần, bộ môn này trở nên phát triển và được du nhập vào hầu hết mọi quốc gia trên thế giới. Ban đầu, các phòng tập có quy mô nhỏ, số lượng người tham gia chưa thực sự nhiều. Sau một thời gian, rất nhiều phòng tập chuyên nghiệp ra đời với những trang thiết bị hiện đại, đáp ứng những bài tập khác nhau. Đặc biệt, bộ môn này đã trở nên phổ biến và được ưa chuộng tại rất nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. 2. Mục đích khi tập gym là gì? Chắc hẳn nhiều bạn thắc mắc vậy mục đích khi tập gym là gì? Như bạn đã biết đây là hình thức được đông đảo mọi người lựa chọn. Mục đích chính khi tham gia luyện tập đó là duy trì vóc dáng thon thả, săn chắc, sức khỏe dẻo dai. Bên cạnh đó, sau khi tập, gymer sẽ cảm thấy thoải mái, vui vẻ, giải tỏa hết những căng thẳng, mệt mỏi trong cuộc sống. Tùy vào mục tiêu giảm hoặc tăng cân, mọi người sẽ lựa chọn các bài tập phù hợp và đem lại những hiệu quả rõ rệt. Có thể nói, bài tập luyện khá đa dạng, phong phú, bạn có thể tìm hiểu và áp dụng những bài chuyên sâu tác động vào nhóm cơ cụ thể. 3. Những lợi ích tuyệt vời khi tham gia tập gym Bên cạnh tìm hiểu gym là gì, mọi người còn đặc biệt quan tâm tới những lợi ích tuyệt vời khi bạn tham gia luyện tập bộ môn này. Bạn hãy tham khảo ảnh hưởng tích cực mà các bài tập gym mang lại nhé! 3.1. Giúp cơ bắp săn chắc Một trong những mục đích chính khi mọi người lựa chọn bộ môn thể thao này đó là phát triển cơ bắp săn chắc hơn. Rất nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng bài tập gym có tác dụng kích thích sản sinh hormone, nhờ vậy cơ bắp có thể hấp thụ được lượng axit amin cần thiết và trở nên săn chắc hơn. Nếu như bạn mong muốn sở hữu thân hình vạm vỡ, cơ bắp chắc khỏe, hãy nghiên cứu và dành thời gian thực hiện các bài tập phù hợp. Chắc chắn, bạn sẽ bất ngờ với thành quả sau một thời gian kiên trì. 3.2. Giảm cân hiệu quả Nhiều người cảm thấy tự ti vì thân hình thừa cân, béo phì, vậy thì bạn hãy tìm hiểu ngay gym là gì và luyện tập ngay nhé, bởi vì bộ môn này giúp giảm cân cực kỳ hiệu quả. Khi luyện tập thường xuyên và đúng kỹ thuật, quá trình trao đổi chất của cơ thể diễn ra suôn sẻ hơn, đồng thời lượng calo tiêu hao tăng lên rõ rệt. Điều này giải thích lý do vì sao khi tập luyện thể thao đều đặn, bạn có thể giảm cân an toàn, nhanh chóng và sở hữu thân gọn thon gọn. 3.3. Duy trì sự dẻo dai, sức khỏe Rất nhiều nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng tập gym nói riêng và luyện tập thể thao nói chung giúp cơ thể dẻo dai, sức khỏe tốt hơn hẳn. Nếu bạn xây dựng chế độ luyện tập khoa học, phù hợp với thể lực thì cân nặng, sức khỏe luôn được duy trì ở mức ổn định. Đồng thời, những người thường xuyên vận động sẽ hạn chế nguy cơ mắc hội chứng mệt mỏi cũng như mắc một số căn bệnh mãn tính nguy hiểm. Chính vì vậy chúng ta nên tạo thói quen tập thể thao thường xuyên. 3.4. Cải thiện tinh thần Từ trước đến nay, mọi người chỉ nghĩ rằng thể dục thể thao giúp cơ thể săn chắc, dẻo dai và duy trì sức khỏe ổn định. Trên thực tế, tập gym còn đem lại những lợi ích tuyệt vời đối với tinh thần. Sau những ngày làm việc, học tập căng thẳng, mệt mỏi, chúng ta rất dễ bị stress, trầm cảm. Cách tốt nhất để giải tỏa lo âu, mệt mỏi đó là tập luyện thể dục thể thao. Đó là lý do vì sao sau khi tìm hiểu gym là gì, mọi người đều hứng thú và duy trì thói quen luyện tập bộ môn này. 4. Những điều tối kỵ khi đi tập gym Để đạt hiệu quả cao nhất chúng ta cần nắm được những điều tối kỵ khi tập gym là gì để tránh mắc phải. 4.1. Bắt chước người khác mà không tìm hiểu Khi mới “nhập môn”, một số bạn có xu hướng bắt chước bài tập của những người khác mà không dành thời gian nghiên cứu, tìm hiểu. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cơ bắp và không đem lại hiệu quả rõ rệt. Nếu như bạn không hiểu gym là gì, luyện tập không đúng kỹ thuật thì chúng ta đối mặt với nguy cơ bị tổn thương các nhóm cơ. Tốt nhất, các bạn hãy xác định mục tiêu luyện tập, nghiên cứu kỹ các bài tập hoặc thực hiện rèn luyện dưới sự hướng dẫn, theo dõi của PT chuyên nghiệp. 4.2. Che dấu yếu điểm của mình Một thói quen của người Việt Nam đó là “giấu dốt”, ngay cả khi luyện tập thể thao chúng ta cũng che dấu những điểm yếu của mình. Nhiều bạn cảm thấy tự ti về ngoại hình của bản thân, sợ mọi người chú ý nên luôn tỏ ra ngại ngùng. Nếu không thực sự quyết tâm rèn luyện, bạn sẽ khó duy trì chế độ luyện tập phù hợp và chẳng thể đạt được mục tiêu. Chính vì thế chúng ta hãy bỏ đi sự tự ti, tập trung luyện tập để cải thiện yếu điểm của bản thân. Chắc hẳn sau bài viết này bạn đã phần nào hiểu được gym là gì cũng như những lợi ích tuyệt vời chúng đem lại người luyện tập. Các bạn hãy nghiên cứu thật kỹ, xây dựng kế hoạch tập gym khoa học để đạt được mục tiêu, hiệu quả cao nhất. Nếu là người mới bắt đầu, chúng ta có thể xin lời khuyên từ các chuyên gia có kinh nghiệm để tránh chấn thương ngoài ý muốn.
medlatec
1,245
Nguyên nhân và dấu hiệu u nguyên bào võng mạc ở trẻ U nguyên bào võng mạc là khối u nội nhãn ác tính phát sinh ở võng mạc chưa trưởng thành, trẻ nhỏ. Đây là bệnh lý nguy hiểm, không những phá huỷ chức năng thị giác của mắt bệnh mà còn có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của bệnh nhân. U nguyên bào võng mạc mắt là bị làm sao? Vị trí u nguyên bào võng mạc thường thấy U nguyên bào võng mạc tên khoa học là Retinoblastoma là một bệnh ung thư võng mạc ác tính, hiếm gặp. Bệnh bắt nguồn từ võng mạc, thường xuất hiện ở đối tượng có võng mạc chưa trưởng thành như trẻ nhỏ. Chính vì vậy, đa số bệnh u nguyên bào võng mạc được phát hiện ở trẻ dưới 5 tuổi, thậm chí có thể phát hiện từ lúc mới sinh ra nhưng rất hiếm gặp ở người lớn. Riêng tại miền Bắc nước ta, thống kê hàng năm cho biết có khoảng 40-50 trẻ được chẩn đoán có u nguyên bào võng mạc. Loại u này có thể xảy ra ở một hoặc cả hai mắt của trẻ, vì là ung thư nên nó không chỉ phá hoại chức năng thị giác của mắt mà còn có khả năng di căn đến nhiều nơi ở vị trí xa trong cơ thể như hệ thần kinh trung ương, tủy xương, xương, nội tạng,… đe dọa đến tính mạng của trẻ mắc bệnh. Các thể lâm sàng của u nguyên bào võng mạc mắt ở trẻ gồm: – U nguyên bào võng mạc hai mắt: đối tượng mắc bệnh thường là trẻ trong độ 14-16 tháng tuổi (chiếm 25%). – U nguyên bào võng mạc một mắt: đối tượng mắc bệnh thường là trẻ trong độ 2-4 tuổi (chiếm 75%). – U nguyên bào võng mạc ba bên: gồm có u nguyên bào võng mạc và tuyến tùng (chiếm 3-9%). Bệnh thường tiên lượng xấu và bệnh nhân có thể chỉ sống trong vòng 3 năm tính từ khi bệnh có những biểu hiện đầu tiên. 2. Nguyên nhân hình thành u nguyên bào võng mạc U nguyên bào võng mạc là bệnh xuất hiện có thể do di truyền hoặc không. – Do di truyền (chiếm tỉ lệ khoảng 6% số trẻ bị bệnh): Có đặc điểm biểu hiện bệnh sớm khi bé được vài tháng tuổi đến 1 tuổi. Thường bị ở cả 2 mắt và có thể đi kèm một loại ung thư khác. – Không do di truyền (chiếm tới 94% số trẻ bị bệnh): Nguyên nhân bệnh thường do đột biến gene, trong đó tỉ lệ di truyền đến thế hệ sau là 20%. Dù có thể chia phân loại rõ ràng như vậy nhưng trên thực tế rất khó xác định và phân biệt hai loại nguyên nhân này cho dù có sự trợ giúp của các kỹ thuật về gene tiên tiến. Tuy vậy có một vài nghiên cứu chỉ ra đặc điểm cho hay 60% trường hợp u nguyên bào võng mạc một bên mắt không phải do yếu tố di truyền. Một số trường hợp mắc bệnh này có liên quan đến tật đầu nhỏ hoặc bất thường về xương… 2. Dấu hiệu u nguyên bào võng mạc ở trẻ Các giai đoạn phát triển của bệnh được S. Jude Children’s Research phân thành 4 giai đoạn: – Giai đoạn 1: Một u hoặc nhiều u khu trú ở võng mạc – Giai đoạn 2: Một u hoặc nhiều u lan rộng ra ngoài võng mạc nhưng vẫn giới hạn trong nhãn cầu – Giai đoạn 3: U đã xâm lấn ra bên ngoài nhãn cầu, và di căn sang vùng nội sọ – Giai đoạn 4: Di căn xa theo đường máu lan sang các nội tạng, xương, tủy xương… Các hiểu hiện của u nguyên bào võng mạc thường khác nhau tùy theo từng giai đoạn bệnh cũng như kích thước của khối u. 2.1 Dấu hiệu u nguyên bào võng mạc đặc trưng Hầu hết các trường hợp phát hiện bệnh qua hình thái bên ngoài đặc trưng của mắt thì thường là bệnh đã ở vào giai đoạn muộn ví dụ như: – Đồng tử trắng: Đây là dấu hiệu đặc trưng của bệnh, có tới 56% số trường hợp bị bệnh được phát hiện nhờ dấu hiệu này. Mắt lác cũng có thể là dấu hiệu u nguyên bào võng mạc ở trẻ – Lé mắt (lác): 34% trường hợp bị bệnh được phát hiện nhờ dấu hiệu này. Lưu ý nếu trẻ trong vòng 6 tháng tuổi bị lé thì nên nghi ngờ trẻ có u nguyên bào võng mạc. Tuy nhiên không phải mọi trường hợp mắt lé đều biểu hiện bị bệnh này. – Thị lực kém: Số trường hợp phát hiện bệnh nhờ dấu hiệu này chiếm 8% tổng số ca bệnh. – Mắt đỏ, đau nhức do mắt bị tăng nhãn áp thứ phát. – Xuất huyết tiền phòng, viêm tổ chức hốc mắt không nhiễm khuẩn hoặc viêm nội nhãn. 2.2 Dấu hiệu u nguyên bào võng mạc gây ra do khối u Ngoài những dấu hiệu đặc trưng bên trên, u nguyên bào võng mạc còn được phát hiện qua các dấu hiệu lâm sàng gây ra bởi kích thước của khối u cũng như biến chứng của bệnh. – U to dần, lấn vào trong buồng dịch kính, ra tiền phòng tạo thành những nốt ở mống mắt. – U thẩm lậu vào mống mắt làm mắt trẻ biến đổi màu sắc, mống mắt bạc màu. – U tiến triển về phía sau nhãn cầu gây xâm lấn vào thị thần kinh, lan ra hốc mắt và gây di căn xa . – U xâm nhập khoang dưới màng nhện vào nội sọ, vào tủy sống cũng như các hạch bạch huyết tại chỗ. – Tế bào u có thể theo đường mạch máu lan đến nội tạng. 3. U nguyên bào võng mạc có khả năng chữa trị được không? Đây là một loại ung thư võng mạc nên cũng tương tự như những bệnh ung thư khác, nếu bệnh được phát hiện ở trẻ từ sớm và có phương pháp điều trị phù hợp thì việc kéo dài sự sống và bảo toàn được nhãn cầu là khả thi. Ngược lại nếu không phát hiện bệnh hoặc phát hiện bệnh nhưng không điều trị, u nguyên bào võng mạc sẽ dần phát triển lấp đầy mắt và phá hủy các cấu trúc bên trong nhãn cầu. Sự di căn lan tràn của bệnh thường bắt đầu sau 6 tháng và tử vong sau khoảng 1 năm có bệnh. Trường hợp bệnh tự thoái triển có thể xảy ra tuy nhiên gần như là rất hiếm gặp. Theo cá số liệu thực tế trên thế giới hiện nay, kết quả điều trị u nguyên bào võng mạc ở giai đoạn sớm có điểm sáng rất khả quan: Tỷ lệ bệnh nhi khỏi bệnh lên tới con số 95%, tỷ lệ bảo tồn nhãn cầu – thị lực cũng đạt tới 70%. Đưa trẻ đi khám và điều trị sớm giúp tăng khả năng khỏi bệnh hoàn toàn Vì u nguyên bào võng mạc phát hiện sớm đem lại hiệu quả điều trị tốt. Nếu cha mẹ nghi ngờ con mắc bệnh do có dấu hiệu u nguyên bào võng mạc như ánh đồng tử trắng, lé/lác, thị lực giảm, sưng đỏ và đau nhức mắt, hãy đưa trẻ đi khám chuyên sâu sớm để có thể phát hiện bệnh từ giai đoạn đầu, tăng khả năng chữa trị bệnh hoàn toàn cho con.
thucuc
1,297
Gói khám hậu Covid gồm những gì và những di chứng có thể gặp sau nhiễm Hậu Covid và gói khám hậu Covid đang nhận được sự quan tâm lớn từ mọi người. Nhất là khi có nhiều bệnh nhân đã khỏi vẫn gặp phải các triệu chứng bất thường về sức khỏe. Những triệu chứng này kéo dài ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và cuộc sống hàng ngày. 1. Như thế nào là hậu Covid? Tất cả các bệnh đều để lại di chứng (ít hoặc nhiều, nhẹ hoặc nặng, tỷ lệ thấp hoặc cao). Và những di chứng này được gọi là hậu (hậu có thể là bệnh để lại hoặc biến chứng của bệnh để lại). Như vậy, hậu Covid là tình trạng người bị nhiễm Covid đã khỏi bệnh nhưng triệu chứng của bệnh lại kéo dài, có thể vài tuần nhưng cũng có khi vài tháng. Những triệu chứng này không thể giải thích bằng các chẩn đoán thay thế. Người mắc hội chứng hậu Covid không chỉ sức khỏe tâm thần, thể chất bị ảnh hưởng, mà công việc, học tập, sinh hoạt thường ngày cũng bị tác động. Vì thế, việc tham khảo và sử dụng gói khám hậu Covid của các bệnh viện uy tín là rất cần thiết. 2. Những di chứng hậu Covid thường gặp Để biết gói khám hậu Covid gồm những gì, chúng ta sẽ điểm qua các di chứng hậu Covid thường gặp. Mệt mỏi Có thể nói đây là di chứng phổ biến nhất, người mắc Covid nặng hay nhẹ đều gặp phải. Có đến 50 - 90% người có tiền sử nhiễm Covid-19 bị mệt mỏi và suy nhược kéo dài sau khi khỏi bệnh. Di chứng tâm thần kinh đa dạng Di chứng này cũng xảy ra ở nhiều người với mức độ nặng nhẹ khác nhau. Cụ thể, sau khi khỏi bệnh, một số người bị đau đầu, chóng mặt, giảm trí nhớ, mất tập trung,… Một số khác thì bị “sương mù não” nặng hơn, đầu óc lú lẫn, tư duy kém cỏi, bị rối loạn tiếp nhận ngôn ngữ. Hệ hô hấp bất thường Phổi bị tổn thương khi nhiễm Covid-19 nên sau khi khỏi bệnh, hệ hô hấp có thể gặp vấn đề, khiến người bệnh cảm thấy khó thở, hụt hơi, ho nhiều. Tình trạng này thường xảy ra với những người có tiền sử mắc viêm phổi nặng, phải thở máy hoặc điều trị ECMO. Ngoài ra, người lớn tuổi, thể trạng yếu cũng là đối tượng dễ gặp di chứng này. Rối loạn tâm lý Mặc dù đã khỏi bệnh, nhưng không ít người luôn trong tình trạng đau đầu, mất ngủ, lo âu, bất an,... Nguyên nhân là do trong quá trình mắc bệnh, virus tấn công cơ thể gây hại đến tế bào thần kinh. Cộng với cảm giác sợ hãi khi cách ly một mình khiến người bệnh bị sang chấn tâm lý. Nếu không vực dậy tinh thần và điều trị kịp thời có thể rơi vào trạng thái trầm cảm. Di chứng tim mạch Di chứng tim mạch thường gặp là đau tức ngực, hồi hộp, tim mạch nhanh,… Những di chứng này có thể xảy ra ở người bình thường lẫn người có bệnh nền tim mạch. Nhưng với người có bệnh nền thì nguy cơ cao hơn và cần thiết phải nhập viện điều trị. Ngoài các di chứng thường gặp trên thì hậu Covid còn có những di chứng ít gặp khác, có thể kể đến như rụng tóc, rối loạn nội tiết tố, giảm chức năng sinh sản, tổn thương gan cấp tính,… 3. Những người đã từng nhiễm Covid-19 và gặp các di chứng nói trên, đặc biệt là khó thở, đau tức ngực, ho kéo dài, chức năng hô hấp bị suy giảm, hoạt động thể chất bị suy yếu thì nên đến bệnh viện để được kiểm tra, thăm khám. Ngoài ra, những người thuộc 3 nhóm dưới đây cũng cần và nên đi khám hậu Covid để tránh biến chứng nguy hiểm: Nhóm người có bệnh nền, bao gồm đái tháo đường, cao huyết áp, mạch vành, rối loạn chuyển hóa,… Nhóm người từ 60 tuổi trở lên, có nguy cơ mắc nhiều bệnh nhưng chưa khởi phát. Sau khi nhiễm Covid-19 thì bệnh sẽ phát triển và thúc đẩy tình trạng thêm nặng. Nhóm người mắc Covid-19 nặng, từng phải nhập viện và can thiệp thở oxy trở lên. Tùy theo tình trạng bệnh mà bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp chẩn đoán và điều trị phù hợp. Xét nghiệm Xét nghiệm nhằm xác định công thức máu, tốc độ máu lắng, đường máu. Đồng thời, kiểm tra chức năng của gan, thận và các cơ quan liên quan, sau đó đánh giá tình trạng viêm nhiễm và loại trừ nguy cơ tim mạch tiềm ẩn. Chẩn đoán hình ảnh Bác sĩ sẽ chỉ định đo điện tim, siêu âm tim, chụp X-quang, CT, MRI phổi và não. Song song đó, tiến hành siêu âm bụng tổng quát. Qua đó, phát hiện bất thường, đánh giá tổn thương trên các cơ quan và có phương pháp điều trị kịp thời, ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm. Ngoài ra, bác sĩ sẽ đưa ra những lời khuyên cho người bệnh để cải thiện triệu chứng hậu Covid, bao gồm: Ăn uống đủ chất, tăng cường uống nước và bổ sung vitamin, khoáng chất. Ngủ đủ giấc, sinh hoạt lành mạnh, tránh xa các tác nhân có hại cho sức khỏe. Vận động, rèn luyện thể chất. Tập hít thở đều đặn. Lắng nghe và hiểu rõ cơ thể, nếu bất ổn, đi khám ngay. Tìm hiểu thông tin bệnh trên các trang chính thống. Luôn giữ tâm lý thoải mái, nhẹ nhàng. Ngoài ra, khách hàng còn được nhận những ưu đãi khác khi khám hậu Covid, bao gồm: Voucher Miễn phí xét nghiệm kiểm tra Men gan + Đường máu cho lần sử dụng dịch vụ sau. Tặng 1 túi khẩu trang (5 chiếc) cho mỗi khách hàng đến khám. Áp dụng Bảo hiểm y tế giúp khách hàng tiết kiệm chi phí.
medlatec
1,004
Khám lâm sàng tim mạch bao gồm những gì? Bệnh về tim mạch có thể gây ra những di chứng nghiêm trọng, thậm chí có nguy cơ tử vong cao. Thăm khám tim mạch định kỳ giúp phát hiện bệnh sớm và điều trị bệnh kịp thời, phòng tránh những biến chứng nguy hiểm. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khám lâm sàng tim mạch và một số vấn đề cần lưu ý. 1. Những đối tượng cần khám lâm sàng tim mạch? Bất cứ ai cũng nên thăm khám tim mạch định kỳ. Tuy nhiên, nếu trong gia đình có người thân bị bệnh về tim mạch thì bạn nên quan tâm hơn đến sức khỏe tim mạch của bản thân và nên thăm khám định kỳ. Ngoài ra, nếu có những biểu hiện dưới đây, bạn cũng nên đi khám tim mạch sớm: - Đau tức ngực: Có rất nhiều nguyên nhân gây đau tức ngực. Tuy nhiên, những cơn đau tức vùng ngực chính là biểu hiện rất phổ biến của các bệnh lý về tim mạch. Do đó, bạn không nên chủ quan với triệu chứng này. - Tăng huyết áp: Ở những bệnh nhân bị tăng huyết áp, tim phải co bóp nhiều hơn để có thể bơm máu ra các mạch ngoại biên. Tình trạng này kéo dài có thể khiến cho cơ tim dày hơn, ít đàn hồi và giảm khả năng hút máu về tim. Bệnh nhân mắc bệnh tăng huyết áp thường đi kèm với bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim,… Do đó, các trường hợp này cũng cần theo dõi, thăm khám tim mạch định kỳ. - Khó thở, tim đập nhanh và chóng mặt có thể là do bệnh mạch vành, tình trạng rối loạn nhịp tim hay do một số bệnh lý khác về tim mạch. - Tiểu đường: Nếu không kiểm soát tốt bệnh tiểu đường, có thể gây ra tình trạng rối loạn chức năng nội mạc mạch máu, tăng nguy cơ hình thành những mảng vữa xơ động mạch, khiến lòng mạch dần hẹp lại và dẫn đến thiếu máu cục bộ, gây ra các bệnh lý về tim mạch, đặc biệt là những cơn nhồi máu cơ tim, đe dọa tính mạng bệnh nhân. - Người có thói quen hút thuốc lá: Những hóa chất độc hại trong khói thuốc lá có thể gây tổn hại cho tim và gây ra các bệnh lý về tim mạch. Bên cạnh đó, khói thuốc lá còn có tác động và thay đổi thành phần hóa học máu, tăng nguy cơ hình thành các mảng bám, tích tụ trong động mạch, từ đó dẫn đến xơ vữa động mạch, ảnh hưởng lớn đến quá trình lưu thông máu, có thể gây đau tim và đột quỵ. - Lượng cholesterol trong máu cao, bám vào thành mạch cũng là một trong những nguyên nhân khiến quá trình lưu thông máu bị cản trở và gây ra nhiều bệnh lý về tim mạch. - Bệnh lý ở thận: Nếu mắc phải căn bệnh này, bạn cũng nên thường xuyên kiểm tra sức khỏe tim mạch. Các chuyên gia giải thích như sau: Khi mắc bệnh thận, cơ thể thường có xu hướng ứ nước, tăng huyết áp. Tình trạng này lâu ngày có thể gây ra những áp lực rất lớn cho tim và có thể dẫn đến suy tim, gây ảnh hưởng rất nghiêm trọng đến sức khỏe của bệnh nhân. 2.1. Khai thác thông tin người bệnh Bước đầu tiên, bác sĩ sẽ khai thác một số thông tin từ người bệnh, bao gồm: + Những câu hỏi về triệu chứng bệnh thường gặp như tình trạng đau ngực, khó thở, hồi hộp, da tím tái, ngất xỉu,… + Tiền sử bệnh cá nhân và tiền sử bệnh gia đình. + Thói quen sinh hoạt, đặc thù công việc, môi trường sống của người bệnh ra sao,… 2.2. Khám thực thể - Thông qua 4 thao tác nhìn, sờ, gõ, nghe - Nhìn: Hình dáng lồng ngực, vùng tim đập và các mạch máu lớn... Thông qua nhìn, bác sĩ có thể đưa ra một số chẩn đoán sơ bộ dựa vào các biểu hiện sau: + Tình trạng màu sắc da và niêm mạc: Chẳng hạn môi tím tái là do tình trạng suy tim hay các bệnh tim bẩm sinh; ngón tay dùi trống (móng tay phát triển lớn hơn bình thường, giống như một chiếc thìa úp ngược, đỏ và sưng tấy) cũng là biểu hiện bất thường cảnh báo một số bệnh lý về tim mạch. + Hình dạng lồng ngực: Các trường hợp mắc bệnh tim từ khi còn nhỏ thường dễ bị biến dạng lồng ngực, chẳng hạn trẻ mắc bệnh tràn dịch màng tim thì lồng ngực sẽ hơi lồi. + Nhịp đập của tim: Bệnh nhân tim mạch thường có nhịp tim bất thường, chẳng hạn mỏm tim đập mạnh thì rất có thể thất trái to hoặc tim to, nhịp tim yếu có thể do tràn dịch màng ngoài. + Túi phình động mạch chủ: Người bệnh thường có một khối u đập theo nhịp tim ở sườn, sát 2 bên xương ức + Vùng cổ: Những bất thường ở vùng cổ cũng có thể là dấu hiệu của các bệnh về tim mạch. Chẳng hạn, tĩnh mạch cổ nổi có thể là do bệnh suy tim phải, động mạch chủ đập mạnh hơn bình thường có thể do hở van động mạch chủ. Bên cạnh đó, bác sĩ cũng sẽ thăm khám để nhận biết tuyến giáp có to bất thường không, vì tình trạng này có thể gây biến chứng tim mạch. + Vùng thượng vị, hạ sườn phải: Khi vùng thượng vị đập theo nhịp tim thì rất có thể là dấu hiệu cảnh báo tim phải to. Các trường hợp suy tim có thể khiến cho gan to ra và vùng hạ sườn phải có dấu hiệu dày hơn. - Sờ trực tiếp để phát hiện một số triệu chứng bất thường vùng mỏm tim như tim bị đẩy sang một bên, tim co kéo về, mỏm tim đập quá mạnh hoặc đập không rõ,… - Gõ: tìm diện đục của tim. - Nghe tim: Nghe các ổ nghe tim và các vị trí khác cần thiết. Khi nghe tim, bác sĩ có thể nhận biết về sự thay đổi nhịp tim, tiếng tim, tiếng cọ màng tim, tiếng thổi,… Sau khi thăm khám lâm sàng, các bác sĩ sẽ có những nhận định cơ bản về sức khỏe tim mạch của bệnh nhân. Tuy nhiên để đưa ra chẩn đoán bệnh chính xác, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện khám cận lâm sàng, chẳng hạn như thực hiện các xét nghiệm máu, đo điện tâm đồ, chụp X- quang tim phổi, siêu âm tim,...
medlatec
1,132
Xét nghiệm PSA là gì và trường hợp nào nên thực hiện Người mắc bệnh ung thư tiền liệt tuyến thường không có triệu chứng rõ ràng. Dovậy, xét nghiệm PSA được coi là có giá trị trong chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư tiền liệt tuyến. Vậy, xét nghiệm PSA là gì, trường hợp nào nên thực hiện? Hãy cùng chúng tôi theo dõi bài viết dưới đây, để biết thêm các thông tin hữu ích về phương pháp xét nghiệm này nhé! 1. Tìm hiểu xét nghiệm PSA là gì? Ung thư tiền liệt tuyến là một trong những bệnh lý nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong cao ở nam giới. Nếu chữa trị sớm ngay ở giai đoạn đầu thì cơ hội sống của người bệnh sẽ tăng lên. Tuy nhiên, triệu chứng bệnh thường không rõ ràng nên rất khó để phát hiện. Thông qua phương pháp xét nghiệm PSA - bước đột phá của Y học đã giúp việc chẩn đoán ung thư tiền liệt tuyến trở nên dễ dàng và chính xác, từ đó góp phần nâng cao tỷ lệ sống cho bệnh nhân. Vậy xét nghiệm PSA là gì? Được biết, đây là phương pháp xác định nồng độ PSA trong máu. PSA (Prostate-specific Antigen) là loại kháng nguyên đặc hiệu của tuyến tiền liệt tiết ra. Người ta có thể tìm thấy PSA trong tinh dịch hoặc một lượng nhỏ của máu. Thông thường, nồng độ PSA của người khỏe mạnh sẽ rất thấp. Nhưng nếu mắc ung thư tiền liệt tuyến thì gần như 100% bệnh nhân có nồng độ PSA tăng cao trong máu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nồng độ PSA trong máu tăng cao, cũng có thể cho thấy tuyến tiền liệt đang gặp phải các rối loạn bất thường lành tính khác như: viêm tuyến tiền liệt, phì đại tiền liệt tuyến. Do đó, chỉ số PSA là một trong những căn cứ giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán và theo dõi điều trị bệnh. Cách tiến hành xét nghiệm PSA: Trước khi xét nghiệm PSA, nhân viên y tế sẽ tiến hành lấy máu ở tĩnh mạch. Sau đó, mẫu máu được đem đến phòng thí nghiệm để định lượng nồng độ PSA (ng/m L). Ngoài ra, để có căn cứ nghi ngờ ung thư tiền liệt tuyến, ngoài chỉ số PSA trong máu tăng, bác sĩ còn dựa vào các yếu tố khác như: tiền sử gia đình, độ tuổi, các loại thuốc mà bạn đang dùng, kích thước tuyến tiền liệt, sự thay đổi của PSA trong máu,… Để chẩn đoán xác định, bác sĩ có thể yêu cầu bạn thực hiện sinh thiết tuyến tiền liệt. Các phương pháp này sẽ giúp bác sĩ nắm rõ những dấu hiệu bất thường ở tuyến tiền liệt. 2. Những trường hợp nên xét nghiệm PSA Vậy, đối tượng nào nên xét nghiệm PSA? Trong thực tế không phải ai cũng nên thực hiện xét nghiệm này, duy chỉ có những người thuộc trường hợp dưới đây thì mới được bác sĩ yêu cầu áp dụng: Từ độ tuổi 50, nam giới thường được các tổ chức Y tế khuyến cáo thực hiện xét nghiệm PSA định kỳ hàng năm. Ngoài ra, bạn có thể làm xét nghiệm sớm hơn ngay từ lúc 45 tuổi, nếu trong gia đình có người thân bị mắc ung thư tiền liệt tuyến. Hoặc trên 40 tuổi nếu mang gen BRCA1/ BRCA2. Đối với những người mắc bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện phương pháp PSA để đánh giá mức độ hiệu quả của phác đồ điều trị, đồng thời theo dõi sự tái phát của tế bào ung thư. 3. Ý nghĩa của chỉ số PSA trong chẩn đoán ung thư tiền liệt tuyến Với độ đặc hiệu khoảng 91% và độ nhạy là 21%, phương pháp xét nghiệm PSA giúp chẩn đoán và phát hiện sớm ung thư tiền liệt tuyến. Sau khi có kết quả, chỉ số PSA sẽ được bác sĩ giải thích như sau: Ở người khỏe mạnh chỉ số PSA toàn phần trong máu thường dưới 4ng/m L. Khi đo lường, nếu chỉ số PSA toàn phần trong máu cho kết quả từ 4 - 10ng/ml thì cần theo dõi thêm và loại trừ các nguyên nhân cũng làm tăng PSA. KHi PSA > 10ng/ml cần nghi ngờ ung thư tiền liệt tuyến. PSA tồn tại ở 2 dạng: p SA tự do (Free PSA) và PSA có gắn Protein. Trong đó, PSA tự do thường giảm ở những người mắc K TLT. , Do vậy, thiết lập tỷ lệ PSA tự do/PSA toàn phần (f PSA/TPSA) giúp phân biệt các trường hợp bệnh: Khi FPSA/ PSA toàn phần càng thấp, tỷ lệ ung thư tiền liệt tuyến là 56%. Khi FPSA/PSA toàn phần > 0.25 thì tỷ lệ ung thư tiền liệt tuyến chỉ 0.8%.
medlatec
805
Cách điều trị viêm dạ dày có HP Viêm dạ dày là bệnh đứng đầu trong danh sách các bệnh về đường tiêu hóa. Nguyên nhân chính gây bệnh viêm dạ dày là vi khuẩn Helicobacter Pylori (HP). Bài viết dưới đây đề cập đến cách điều trị viêm dạ dày có HP. Theo các bác sĩ chuyên khoa, 95% viêm dạ dày mạn tính có nguyên nhân từ vi khuẩn HP. Tỷ lệ nhiễm HP trong viêm dạ dày mạn tính là 53,33%. Ở Việt Nam, 31% – 65% các trường hợp nội soi đường tiêu hóa trên bị viêm dạ dày mạn, trong đó tỷ lệ nhiễm HP chiếm 63- 94,8%. Viêm dạ dày là bệnh đứng đầu trong danh sách các bệnh về đường tiêu hóa. Viêm dạ dày có HP thường gặp ở cả nam và nữ, lứa tuổi mắc bệnh nhiều từ 40-49 tuổi. Vi khuẩn HP sống dưới lớp nhầy niêm mạc dạ dày và sản xuất ra catalase, protease, ngoại độc tố. Các chất này làm tổn thương niêm mạc dạ dày, gây viêm loét dạ dày tá tràng và có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như hẹp môn vị, thủng ổ loét, xuất huyết da dày. Nếu không cấp cứu kịp thời, người bệnh có thể gây tử vong.   Cách điều trị viêm dạ dày có HP -Người bệnh cần đi khám bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và đánh giá chính xác mức độ bệnh. Căn cứ trên kết quả khám, các bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị tối ưu nhất cho người bệnh. Nguyên nhân chính gây bệnh viêm dạ dày là vi khuẩn Helicobacter Pylori (HP). – Thuốc dùng trong điều trị viêm dạ dày có HP thường là các thuốc trung hòa acid dịch vị, thuốc băng niêm mạc dạ dày, thuốc giảm tiết axít dịch vị và các thuốc kháng sinh để diệt HP. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc mà chưa có chỉ định của bác sĩ, để tránh những biến chứng xấu. – Thực hiện ăn chín, uống sôi, ăn thức ăn dễ tiêu, giảm lượng mỡ và hàm lượng chất béo trong khẩu phần ăn. Người bệnh không nên ăn chua, cay, ăn thức ăn quá lạnh hoặc quá nóng, đồ khô rắn. Lưu ý, khi ăn phải nhai chậm, nhai kỹ. -Nên ăn đúng giờ, chia nhỏ bữa ăn, tránh để đói hoặc no quá. – Người bệnh cần kiêng rượu, bia, cà phê, thuốc lá, giảm stress… Bên cạnh đó cần tránh thức uống ảnh hưởng dạ dày, như: Thuốc vitamin C, axít folic điều trị thiếu máu, các thuốc dạng sủi bọt, thuốc giảm đau kháng viêm và corticoide. – Chế độ làm việc, nghỉ ngơi hợp lý, tránh làm việc quá sức, căng thẳng lo âu kéo dài, phiền muộn, không thức khuya. …
thucuc
472
Giá trị và sử dụng xét nghiệm trong sàng lọc và chẩn đoán SARS-CoV-2 BS Bùi Thị Thu Hiền đã chia sẻ về chuyên đề “Giá trị và sử dụng xét nghiệm trong sàng lọc và chẩn đoán SARS-Co. V-2". Hãy cùng theo dõi và tìm hiểu trong bài viết sau đây. Báo cáo chuyên đề “Giá trị và sử dụng xét nghiệm trong sàng lọc và chẩn đoán SARS-Co V-2" của TS. BS. Bùi Thị Thu Hiền - Trưởng chương trình xét nghiệm CDC Hoa Kỳ tại Việt Nam bao gồm các nội dung chính như sau: 1. Tổng quan về virus SARS-Co V-2 1.1 Giải trình tự bộ gene của virus SARS-Co V-2 Cấu trúc bộ gene SARS-Co V-2 gồm: Spike protein (S), Envelope protein (E), Membrane glycoprotein (M), Nucleocapsid protein (N), RNA. Thông tin di truyền được mã hóa trên bộ gene RNA dài khoảng 30.000 nucleotide, mã hóa cho 9860 axit amin. Phân tử RNA được bao bọc ổn định bởi các Nucleocapsid Protein, tiếp đó là màng kép Lipid, Protein vỏ (E), Protein màng (M). Trong đó đáng chú ý nhất là protein Spike S có nhiệm vụ gắn vào các thụ thể tế bào và chèn vào trong màng tế bào vật chủ, đây cũng là vị trí xuất hiện nhiều đột biến được quan tâm hiện nay. 1.2 Các giai đoạn khi nhiễm virus SARS-Co V-2 và mức độ đáp ứng của cơ thể Cấu trúc của virus và các giai đoạn mắc bệnh có vai trò quan trọng trong việc quyết định các phương pháp xét nghiệm phù hợp. Trong vòng 5 đến 7 ngày đầu tiên sau khi khởi phát, xét nghiệm kháng nguyên sẽ có giá trị cao và giảm độ đặc hiệu sau đó. Còn đối với Real time PT-PCR có ngưỡng phát hiện rất thấp, có khả năng phát hiện sớm hơn so với xét nghiệm kháng nguyên. 2. Các phương pháp xét nghiệm virus SARS-Co V-2 hiện nay 2.1 Xét nghiệm giải trình tự gene Xét nghiệm giải trình tự gene là một kỹ thuật được thực hiện trong phòng nghiên cứu hoặc các phòng xét nghiệm tham chiếu quốc gia, có vai trò khẳng định và xác định đặc điểm của virus ban đầu. Từ đó các nhà nghiên cứu có thể giám sát về mặt virus học; theo dõi, phát hiện các đột biến mới và quá trình tiến hóa của virus. Hiện tại CDC Hoa Kỳ đang hỗ trợ Việt Nam chương trình “Giám sát giải trình tự gene” tại các bệnh viện lớn tại 3 miền Bắc - Trung - Nam. 2.2 Xét nghiệm nuôi cấy tế bào virus – ATSH cấp 3 Xét nghiệm nuôi cấy tế bào virus là một phương pháp nguy hiểm, nuôi cấy các loại virus sống nhân lên. Phương pháp này cũng chỉ được áp dụng cho các phòng nghiên cứu hoặc các phòng xét nghiệm tham chiếu quốc gia đảm bảo mức độ an toàn sinh học cấp 3. 2.3 Xét nghiệm Realtime RT-PCR – ATSH cấp 2 Phương pháp xét nghiệm Realtime RT-PCR được sử dụng để phát hiện sự có mặt của RNA. Đây là phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, được xem là tiêu chuẩn “vàng” giúp khẳng định bệnh nhân nhiễm virus SARS-Co V-2 hiện nay. Tuy nhiên kết quả xét nghiệm cần được phiên giải kết hợp với đặc điểm lâm sàng và dịch tễ. 2.4 Xét nghiệm kháng thể Xét nghiệm kháng thể được dùng trong nghiên cứu để trả lời các câu hỏi về đáp ứng miễn dịch cộng đồng, không được dùng trong chẩn đoán. Hiện nay, việc xét nghiệm kháng thể sau khi tiêm để đánh giá mức độ miễn dịch và đáp ứng thuốc không được khuyến khích bởi các vaccine khác nhau sẽ sinh ra các kháng thể khác nhau. Nếu dùng các xét nghiệm kháng thể không đúng loại sẽ gây hoang mang cho người bệnh. 2.5 Xét nghiệm kháng nguyên Đây là phương pháp xét nghiệm nhằm phát hiện sự có mặt kháng nguyên của virus SARS-Co V-2. Tuy nhiên kháng nguyên chỉ có mặt khi virus nhân lên, vì vậy phương pháp này có thể xác định được tình trạng nhiễm virus trong 5-7 ngày từ khi khởi phát. Phương pháp này được áp dụng tại Việt Nam để hỗ trợ, ứng phó với các ổ dịch nghi ngờ, sàng lọc người có nguy cơ lây nhiễm cao. Lưu ý: Khả năng phát hiện virus trong mẫu bệnh phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời điểm lấy mẫu, dụng cụ và kỹ thuật lấy, vị trí lấy mẫu, loại xét nghiệm chẩn đoán được thực hiện, điều kiện bảo quản và vận chuyển mẫu, các yếu tố khách quan của cơ thể người được lấy mẫu,… Vì vậy các kết quả xét nghiệm luôn luôn cần được phiên giải cùng các dấu hiệu, triệu chứng lâm sàng và tình hình dịch tễ. 3. Các biến thể của virus SARS-Co V-2 Trong thực tế, các virus phát triển theo thời gian thông qua các lần đột biến, vì vậy virus SARS-Co V-2 cũng xuất hiện nhiều đột biến. Các đột biến có thể không dẫn đến sự thay đổi hoặc có thể dẫn đến sự thay đổi về đặc điểm của virus ví dụ như khả năng lây truyền, mức độ nghiêm trọng của bệnh hay ảnh hưởng đến tính hiệu quả của việc chẩn đoán, điều trị hoặc vaccine,... Các biến thể đáng lo ngại làm tăng khả năng truyền nhiễm hoặc mức độ nặng có thể kể đến như: Biến thể Alpha - phát hiện ở Anh đầu tiên, khả năng truyền nhiễm tăng 50%, có thể tăng tỷ lệ tử vong. Biến thể Beta - phát hiện đầu tiên ở Nam Phi, khả năng truyền nhiễm tăng 50%. Biến thể Delta - phát hiện ở Ấn Độ đầu tiên, tăng khả năng truyền nhiễm 50% so với Alpha, có thể lẩn tránh người đã tiêm đầy đủ vaccine và tăng tỷ lệ nhiễm, tỷ lệ tử vong tăng. Biến thể Gamma - phát hiện đầu tiên ở Brazil/Nhật Bản, biến thể tăng khả năng truyền nhiễm và mức độ nặng. Biến thể Omicron - phát hiện đầu tiên ở Nam Phi, có mặt ở hơn 90 quốc gia và nhiều nhất ở Mỹ với 50 đột biến ở protein spike. Trong đó, Omicron là biến thể phổ biến nhất hiện nay thường gặp ở người trẻ dưới 45 tuổi, tỷ lệ tái nhiễm và tỉ lệ người đã tiêm vaccine đầy đủ nhiễm tăng cao hơn. Theo một số nghiên cứu cho thấy liều vaccine tăng cường giảm nguy cơ nhiễm Omicron nhưng miễn dịch sẽ giảm dần trong thời gian ngắn. Người nhiễm có xu hướng bị bệnh nhẹ, nguy cơ nhập viện thấp hơn nhưng nhưng đây lại là biến thể có thời gian lây bệnh nhanh hơn. Nếu biến thể Delta mất 6 – 7 ngày thì Omicron chỉ mất 3 ngày, tốc độ lây lan cũng tăng gấp 3.3 lần.
medlatec
1,148
Co thắt động mạch vành: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị Co thắt động mạch vành là hiện tượng thắt chặt đột ngột của các động mạch dẫn máu đến tim. Các cơn co thắt diễn ra nhanh chóng và có thể không gây đau đớn, nhưng chúng có thể làm tăng nguy cơ đau tim. Co thắt động mạch vành thường xảy ra vào đêm khuya hoặc sáng sớm và có thể khiến bạn thức giấc. Việc điều trị bệnh này tập trung vào việc giảm cơn đau ngực và ngăn ngừa co thắt. 1. Co thắt động mạch vành là gì? Co thắt động mạch vành thường xuất hiện dưới dạng tức ngực hoặc đau, là do sự co thắt của các động mạch tim. Các triệu chứng có thể bao gồm đau lan ra cánh tay và và lên vùng xương hàm. Những biểu hiện này có thể xuất hiện tự nhiên hoặc được kích thích bởi các yếu tố như thời tiết lạnh, hoạt động thể chất hoặc căng thẳng. Trong một số trường hợp, tình trạng này có thể liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt.Khác với tình trạng đau thắt ngực do tắc nghẽn động mạch do mảng mỡ, co thắt ở động mạch vành xuất phát từ sự co thắt của lớp cơ trong thành mạch máu, tạo nên tình trạng tắc nghẽn động mạch tạm thời.Một số bệnh nhân mắc cả hai tình trạng co thắt động mạch vành và đau thắt ngực vi mạch (do vấn đề với các động mạch nhỏ nhất cung cấp máu cho tim) hoặc thậm chí diễn ra đồng thời với tắc nghẽn do mảng mỡ. 2. Co thắt động mạch vành có triệu chứng như thế nào? Co thắt động mạch vành thường không biểu hiện bất kỳ triệu chứng nào, trừ khi tình trạng trở nặng dẫn đến đau ngực. Người bệnh thường cảm nhận cơn đau khi hoạt động thể chất hoặc trong các tình huống căng thẳng.Khi cảm nhận cơn đau ngực do giảm lưu lượng máu đến tim, người bệnh thường được chẩn đoán là đang trải qua cơn đau thắt ngực. Cơn co thắt này gây ra đau thắt ngực là một trường hợp hiếm gặp được biết đến là đau thắt ngực biến thể. Triệu chứng này có thể xuất hiện ngay cả ở những người trẻ tuổi không có tiền sử bệnh tim mạch và gặp phải khi họ đang nghỉ ngơi hoặc đang ngủ. Co thắt động mạch vành có thể xảy ra trong khi ngủ Thường thì cơn đau ngực do co thắt động mạch vành xuất hiện ở vùng dưới xương ức, vị trí bên trái. Người bệnh thường mô tả đau mạnh mẽ và cảm giác như lồng ngực bị bóp chặt. Đôi khi, cơn đau có thể lan rộng đến các vùng khác như cổ, cánh tay, vai hoặc hàm. 3. Cách phân biệt cơn co thắt mạch vành và đau thắt ngực Đau thắt ngực thường xuất hiện trong khi đang hoạt động, đặc biệt là ở những người mắc bệnh động mạch vành (CAD). Trong trường hợp này, các mảng xơ tích trong các mạch máu tim gây hẹp động mạch vành, giảm lưu lượng máu đến cơ tim và dẫn đến đau thắt ngực. Như vậy, đau thắt ngực liên quan đến bệnh lý mạch vành xảy ra khi hoạt động đòi hỏi sức lực cao, làm tăng áp lực với cơ tim, ví dụ như khi tập thể dục.Ngược lại, co thắt động mạch vành có thể xảy ra trong giai đoạn nghỉ ngơi. Người bệnh có thể gặp phải cơn co thắt này vào ban đêm lúc đang ngủ, thông thường khoảng vào nửa đêm đến sáng sớm. Nó có thể kéo dài trong 30 phút và có thể dẫn đến mất ý thức trong một số trường hợp. 4. Đối tượng nào có thể gặp cơn co thắt động mạch vành Người bệnh có nguy cơ cao gặp phải cơn co thắt ở động mạch vành nếu đang mắc các bệnh tim mạch và có những yếu tố sau:Xơ vữa động mạch. Huyết áp cao. Cholesterol cao. Ngoài ra, một số yếu tố khác cũng góp phần gây nên cơ co thắt này, bao gồm:Hút thuốc lá. Căng thẳng cực độ. Sử dụng chất kích thích. Tiếp xúc với nhiệt độ lạnh Hút thuốc lá thường xuyên làm tăng nguy cơ bị các bệnh tim mạch Đặc biệt, nhiều bệnh nhân không có huyết áp cao hoặc cholesterol cao cũng trải qua cơn co thắt mạch vành, xuất phá từ nguyên nhân là hút thuốc lá thường xuyên. 5. Chẩn đoán tình trạng bệnh Các phương pháp chẩn đoán tình trạng co thắt mạch vành bao gồm:Điện tâm đồ (ECG): Điện tâm đồ có thể phát hiện tình trạng bất thường trong trường hợp gặp cơn đau ngực. Phương pháp này cũng có thể phát hiện rối loạn nhịp tim liên quan đến co thắt động mạch vành.Siêu âm tim: phương pháp này giúp kiểm tra van tim, cơ chế bơm máu của tim và lưu lượng máu. Chụp mạch vành: Sử dụng máy chụp X-quang để nhận biết các dấu hiệu tắc nghẽn hoặc hẹp mạch máu cơ tim Thăm khám định kỳ để phòng ngừa nguy cơ mắc các bệnh tim mạch 6. Biến chứng của bệnh co thắt mạch vành Nếu không được điều trị, co thắt mạch vành có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm:Nhồi Máu Cơ Tim: xảy ra do sự giảm lưu lượng máu đến một phần của cơ tim, gây tổn thương và chết của các tế bào cơ tim.Suy Tim: co thắt mạch vành thường xuyên có thể dẫn đến việc cơ tim hoạt động yếu, không đủ để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.Đột Tử: trường hợp nghiêm trọng nhất có thể xảy ra nếu co thắt mạch vành không được kiểm soát, gây tổn thương cực kỳ nghiêm trọng cho cơ tim.Bên cạnh đó, co thắt mạch vành cũng có thể gây nên tình trạng rối loạn nhịp tim, phụ thuộc vào vị trí và mức độ co thắt của mạch máu. 7. Cách điều trị bệnh Trong quá trình điều trị co thắt mạch vành, mục tiêu hàng đầu là ngăn ngừa sự xuất hiện của co thắt và giảm đau ngực. Khi bác sĩ xác định được co thắt mạch vành, một phương pháp hiệu quả là kê đơn thuốc nitroglycerin. Loại thuốc này không chỉ giúp giãn mạch mà còn cải thiện lưu lượng máu, đồng thời giảm đau ngực cho người bệnh.Để ngăn chặn sự tiến triển và kéo dài của co thắt mạch vành, bác sĩ có thể kê đơn một số loại thuốc quan trọng như sau:Nhóm thuốc chẹn kênh canxi. Nhóm thuốc đối kháng canxi (chẹn kênh canxi) thuộc một nhóm thuốc có tác dụng tương tự như các nhóm khác như chẹn beta và thuốc giãn mạch. Thuốc chẹn kênh canxi có tác dụng giãn mạch, chống co thắt cơ tim và giảm nhu cầu oxy của cơ tim.Nhóm thuốc statin. Thuốc statin có thể giúp giảm nguy cơ co thắt ở động mạch vành bằng cách làm giảm mảng bám tích tụ trong động mạch vành, giúp tăng lưu lượng máu đến tim.Nhóm thuốc chẹn beta. Thuốc chẹn beta là nhóm thuốc có tác dụng làm chậm nhịp tim, thư giãn mạch máu và bảo vệ cơ tim giúp giảm nguy cơ co thắt ở động mạch vành.Việc tự ý sử dụng thuốc mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Vì vậy, bệnh nhân cần đến thăm khám để bác sĩ chỉ định loại thuốc phù hợp.
vinmec
1,284
Các loại thuốc tiêm kích trứng phổ biến hiện nay Các loại thuốc kích trứng là những hoạt chất được sử dụng khá phổ biến hiện nay trong các liệu trình hỗ trợ sinh sản cho những cặp vợ chồng bị vô sinh hiếm muộn. Thuốc kích trứng thường được bào chế dưới 2 dạng chính là thuốc kích trứng dạng tiêm và dạng uống. 1. Thông tin về thuốc kích trứng Thuốc kích trứng hay thuốc kích thích buồng trứng là thuốc có chứa thành phần nội tiết giúp kích thích trứng có thể phát triển một cách khỏe mạnh cho đến trưởng thành và phóng ra khỏi buồng trứng. Điều này sẽ làm hạn chế trường hợp chỉ có một nang trứng trội được trưởng thành và các nang còn lại bị thoái hóa. Trong điều trị vô sinh hiếm muộn, việc thu thập được nhiều nang noãn có chất lượng tốt có thể làm tăng tỷ lệ thụ thai thành công.Các loại thuốc kích trứng hiện nay được chia ra làm 2 dạng chính là thuốc kích trứng dạng tiêm và thuốc kích trứng dạng uống. Tùy theo nguyên nhân gây vô sinh và tùy vào từng bệnh nhân cụ thể mà bác sĩ sẽ quyết định sử dụng dạng thuốc nào và quy trình thực hiện ra sao. 2. Các loại thuốc tiêm kích trứng Dưới đây là một số thuốc tiêm kích trứng phổ biến hiện nay.Human menopausal gonadotropin (h. MG)Thành phần: Chứa Luteinizing Hormone (LH) và Follicle Stimulating Hormone (FSH) được chiết xuất từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh. Thuốc h. MG có thể chứa 75 UI FSH và 75 UI LH hoặc 150 UI FSH và 150 UI LH tùy vào từng biệt dược khác nhau.Biệt dược: IVF-M hoặc Menogon, Menopur...Bào chế dưới dạng: Bột pha tiêm bắp hoặc tiêm dưới da.Cơ chế tác dụng: cung cấp lượng FSH ngoại sinh, gây tác động trực tiếp lên buồng trứng để kích thích các nang noãn phát triển. Ngoài ra, h. MG còn chứa hormone LH, giúp bổ sung nồng độ LH ngoại sinh. Hormone LH sẽ kích thích tế bào vỏ tiết Androgen, là tiền chất cho quá trình tổng hợp Estrogen.Tác dụng phụ: Hội chứng quá kích buồng trứng, phản ứng tại chỗ tiêm như đỏ, sưng đau, ngứa. Sốt, mẫn cảm.Chống chỉ định: h. MG không được sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú, người có các khối u tử cung, buồng trứng hoặc vú chưa rõ bản chất, Ra máu từ tử cung bất thường không rõ nguyên nhân.Recombinant FSH (FSH tái tổ hợp)Thành phần: Chứa Follicle Stimulating Hormone (FSH) được sản xuất thông qua công nghệ DNA tái tổ hợp, chứa Follitropin alpha hay Follitropin beta. Đây là một dạng hormone FSH có độ tinh khiết cao, không lẫn tạp chất và các protein lạ, chúng có hoạt tính sinh học ổn định..Tên biệt dược: Gonal-F, Puregon, Follitrope...Thường bào chế dưới dạng bút tiêm hoặc bơm tiêm đã được pha sẵn.Cơ chế tác dụng: FSH tái tổ hợp có thể cung cấp nồng độ hormone FSH ngoại sinh, hoạt chất gây tác động trực tiếp lên buồng trứng để kích thích các nang noãn phát triển.Tác dụng phụ: Quá kích buồng trứng, phản ứng tại chỗ tiêm như đau, tím, đỏ, sưng, ngứa, phản ứng quá mẫn ít gặp.Chống chỉ định: h. MG không được sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú, người có các khối u tử cung, buồng trứng hoặc vú chưa rõ bản chất, ra máu từ tử cung bất thường không rõ nguyên nhân, khối u vùng dưới đồi và tuyến yên.Human chorionic gonadotropin (h. CG)Thành phần: Chứa hoạt chất human chorionic gonadotropin (h. CG) được chiết xuất từ nước tiểu của phụ nữ mang thai. Tên biệt dược: Pregnyl, Ovitrelle...Bào chế dưới dạng: Bột đông khô dùng pha tiêm bắp. Cơ chế tác dụng: Human chorionic gonadotropin có khả năng tạo đỉnh LH ngoại sinh nhờ vào các tiểu đơn vị alpha của h. CG có cấu trúc tương tự như với hormone LH, từ đó kích thích sự rụng trứng của các nang trứng đã trưởng thành và đạt đủ kích thước tiêu chuẩn.Tác dụng phụ: Hội chứng quá kích buồng trứng, phản ứng dị ứng toàn thân như ngứa, phát ban, sốt hoặc các phản ứng tại chỗ tiêm như đau, tím, đỏ, sưng...Chống chỉ định: có thai và cho con bú, u buồng trứng, tử cung hoặc vú chưa rõ bản chất, xuất huyết tử cung bất thường chưa rõ nguyên nhân, khối u vùng dưới đồi và tuyến yên, thuyên tắc huyết khối đang hoạt động. Thận trọng trong các trường hợp có nguy cơ cao quá kích buồng trứng.Gonadotropin releasing hormone agonist – Gn. RH đồng vận. Thành phần: Triptorelin (biệt dược Diphereline bào chế dưới dạng bột đông khô pha tiêm dưới da) hoặc Buserelin (biệt dược Suprefact bào chế dưới dạng dung dịch pha sẵn tiêm dưới da)Cơ chế tác động: Tại giai đoạn đầu cho Gn. RH đồng vận, thuốc gắn kết lên các thụ thể của Gn. RH ở tuyến yên và kích thích tuyến yên tăng tiết hormone FSH và hormone LH. Sau khi dùng Gn. RH đồng vận khoảng 10 - 14 ngày, các thụ thể Gn. RH ở tuyến yên sẽ trơ hóa và không còn đáp ứng với các Gn. RH đồng vận. Lúc này nồng độ hormone FSH và hormone LH ở tuyến yên sẽ cạn kiệt. Sự gia tăng nồng độ hormone Estrogen vào giữa chu kỳ kinh nguyệt không thể tác động lên được tuyến yên. Nhờ vậy, đỉnh LH sẽ bị ức chế và từ đó ngăn ngừa sự rụng trứng sớm của các nang noãn chưa đủ trưởng thành.Tác dụng phụ: Phản ứng dị ứng toàn thân như phát ban, nổi mề đay, ngứa hoặc buồn nôn, nôn, nhức đầu, phản ứng tại chỗ tiêm, cơn bốc hỏa.Gonadotropin releasing hormone antagonist – Gn. RH đối vận. Thành phần: Ganirelix (biệt dược Orgalutran bào chế dưới dạng ống tiêm pha sẵn thuốc dùng tiêm dưới da) hoặc Cetrorelix acetate (biệt dược Cetrotide bào chế dưới dạng ống tiêm pha sẵn thuốc dùng tiêm dưới da)Cơ chế tác động: Gần như tương tự Gn. RH đồng vận, tuy nhiên Gn. RH đối vận cho thấy ưu điểm hơn Gn. RH đồng vận trong việc kích thích trứng do rút ngắn được thời gian tiêm thuốc, đồng thời giảm được lượng h. MG sử dụng do tận dụng được nguồn hormone FSH nội sinh.Tác dụng phụ: Đau đầu, buồn nôn, các phản ứng tại chỗ tiêm. 3. Các loại thuốc kích trứng đường uống Ngoài các loại thuốc tiêm, thuốc kích trứng dạng uống cũng được các bác sĩ chỉ định rất nhiều trong các phương pháp hỗ trợ sinh sản.Clomiphene citrate. Thành phần: Clomiphene citrate là một chất kháng Estrogen.Chỉ định: Được sử dụng đầu tay cho những bệnh nhân bị rối loạn phóng noãn do hội chứng buồng trứng đa nang.Liều sử dụng: Liều 50 mg trong vòng 5 ngày, bắt đầu từ ngày thứ 2 của chu kỳ kinh. Bệnh nhân sau đó sẽ được hẹn tái khám và siêu âm theo lịch của bác sĩ điều trị.Tác dụng phụ: Làm chất nhầy cổ tử cung đặc và ít, làm mỏng nội mạc tử cung, giảm sự chấp nhận nội mạc tử cung gây sảy thai sớm tăng, giảm tưới máu cơ tử cung, căng ngực, buồn nôn, nôn, chướng bụng, đỏ mặt, nóng mặt, đau đầu, hoa mắt...Aromatase Inhibitor. Thành phần: Aromatase Inhibitor có tác dụng ức chế men Aromatase, là men tham gia vào bước cuối cùng trong quá trình sinh tổng hợp Estrogen và chuyển từ Androgen thành Estrogen xảy ra ở ngoại vi như mỡ, gan, cơ...Nồng độ Estrogen hạ thấp sẽ kích thích tuyến yên tiết hormone FSH, kích thích sự phát triển của các nang trứng.Chỉ định: Chỉ định điều trị ung thư vú ở phụ nữ mãn kinh, sử dụng cho phụ nữ vô sinh do rối loạn phóng noãn đã thất bại với điều trị bằng Clomiphene citrate.Liều sử dụng: Liều 5 mg trong vòng 5 ngày, bắt đầu từ ngày thứ 2 của chu kỳ kinh. Bệnh nhân sau đó sẽ được hẹn tái khám và siêu âm theo lịch của bác sĩ điều trị.Tác dụng phụ: Đau nhức xương, nóng mặt, buồn nôn, tiêu chảy, đau lưng...Trên đây là thông
vinmec
1,417
Điều trị xơ nang tuyến vú Xơ nang tuyến vú là bệnh lành tính, khá thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi từ 30-50, nguyên nhân do vú bị chịu tác động từ việc rối loạn cân bằng nội tiết trong cơ thể một thời gian dài gây ra. Cảm giác đau đớn ở ngực làm người bệnh khó chịu, việc điều trị giúp người bệnh giảm bớt các đau và sự tăng nhạy cảm ở vú. 1. Điều trị xơ nang tuyến vú như thế nào? Xơ nang tuyến vú là bệnh lành tính, có thể điều trị. Sau khi được chẩn đoán, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp tùy thuộc vào tổn thương trên từng người bệnh.1.1 Điều trị nội khoa. Dùng thuốc là phương pháp chủ yếu trong điều trị xơ nang tuyến vú, giúp giảm triệu chứng đau và giảm sự nhạy cảm của vú.Các thuốc thường được dùng bao gồm:Thuốc giảm đau: Nếu người bệnh quá đau, vượt qua sự chịu đựng có thể dùng thuốc giảm đau như paracetamol, hay các thuốc chống viêm không steroid khác. Tuy nhiên không nên dùng kéo dài và thời gian dùng tối thiểu cách nhau 4 giờ.Thuốc nội tiết: Các thuốc thường được dùng bao gồm progesterone dạng bôi hay uống; Thuốc có tác dụng đối kháng với estrogen ví dụ như tamoxifen. Sử dụng thuốc trong điều trị xơ nang tuyến vú Các hỗ trợ khác:Chườm ấm: Dùng túi chườm nóng hay các phương tiện khác chườm vào vị trí đau, giúp giảm bớt cảm giác khó chịu, đau, căng tức.Chế độ sinh hoạt: Người bệnh cần giữ tinh thần thoải mái, vui vẻ, làm việc và nghỉ ngơi hợp lý, duy trì chế độ tập luyện cân đối, khoa học.Chế độ ăn uống: Nên ăn nhiều thức ăn giàu vitamin B từ nguồn thực vật như như ngũ cốc nguyên cám, thức ăn có chứa canxi như các chế phẩm của sữa, ăn nhiều trái cây, rau quả giúp giảm ứ nước, giảm các triệu chứng đau tức ngực. Cần tránh các thức ăn nhiều muối, nhiều chất béo, tránh các chất kích thích như rượu, bia, cà phê, thuốc lá.1.2 Điều trị ngoại khoaĐiều trị ngoại khoa được chỉ định khi các nang chứa dịch to gây căng đau, nang vú bội nhiễm áp xe hóa, chọc dò dịch có lẫn máu, có u nhú trong nang, xét nghiệm tế bào cho kết quả nghi ngờ khả năng ác tính cao.Trường hợp xơ nang tuyến vú không nghi ngờ ác tính nhưng căng đau nhiều, có thể thực hiện dẫn lưu đơn thuần dịch nang.Nếu nghi ngờ khả năng ác tính cao: Chọc dò thấy có máu, có u nhú trong nang hay làm xét nghiệm tế bào nghi ngờ cần phải phẫu thuật cắt bỏ nang.Nghi ngờ ung thư sau khi điều trị cần tiến hành sinh thiết tế bào hoặc sau khi dẫn lưu nang còn tồn tại mảng cứng hay mảng cứng xuất hiện sau 2 chu kỳ kinh. Cần lưu ý gì khi điều trị xơ nang tuyến vú? 2. Những lưu ý khi điều trị xơ nang tuyến vú Người bệnh trước khi tiến hành điều trị cần được tiến hành các xét nghiệm cận lâm sàng để được chẩn đoán chính xác bệnh, mức độ tổn thương từ đó có phương pháp điều trị thích hợp.Cảm giác đau của người bệnh có thể biến mất một cách tự nhiên và trong trường hợp này thường người bệnh chỉ cần bình tĩnh, không nên quá lo lắng căng thẳng.Khi được xác định xơ nang tuyến vú, bệnh nhân không được quá lo lắng, hoang mang. Vì tâm trạng lo lắng chính là nguyên nhân làm cho tình trạng bệnh, các cơn đau nặng thêm. Đây là một bệnh lý lành tính của tuyến vú và có thể điều trị được.Không nên tự ý sử dụng các loại thuốc nội tiết để điều trị hay những mẹo điều trị không có bằng chứng khoa học gây ảnh hưởng tới sức khỏe.Tuân thủ chỉ định điều trị của bác sĩ, không nên tự ý ngưng thuốc khi chưa có chỉ định.Để kiểm soát tình trạng bệnh của mình người bệnh nên kiểm tra vú thường xuyên cảm nhận được tình trạng bình thường và bất thường sớm, không nên mặc áo ngực quá chật hay quá rộng, nhất là khi vận động mạnh; có chế độ ăn uống và sinh hoạt phù hợp giúp giảm bớt các triệu chứng khó chịu.Cần tái khám định kỳ, theo dõi sự phát triển và những bất thường xảy ra. Liên hệ với bác sĩ ngay nếu cảm giác khó chịu không giảm bớt hoặc khi tự kiểm tra vú thấy những tổ chức bất thường.Xơ nang tuyến vú là bệnh có thể điều trị được và tỷ lệ mắc bệnh rất cao ở phụ nữ, nên khi bị chẩn đoán mắc bệnh này chị em không nên quá lo lắng, sẽ ảnh hưởng tới sức khỏe và làm tăng các triệu chứng khó chịu. Trong quá trình điều trị người bệnh nên tuân thủ điều trị và tái khám theo yêu cầu cầu của bác sĩ để theo dõi tiến triển của bệnh. Loại bỏ u xơ vú mà không cần phẫu thuật
vinmec
886
Học phương pháp sơ cứu hóc dị vật Heimlich Phương pháp sơ cứu hóc dị vật Heimlich rất cần thiết khi chữa hóc, đặc biệt là khi sơ cứu  người có những biểu hiện nguy kịch khi bị dị vật đường thở. Các chuyên gia cũng khuyên rằng, mỗi cá nhân nên biết về phương pháp này để có thể phản ứng nhanh và xử lý hóc dị vật nhanh chóng, đúng cách. 1. Sơ lược về thủ thuật Heimlich Heimlich là kỹ thuật thông dụng trong cấp cứu tai mũi họng, nhằm ngăn ngừa tình huống nghẹt thở trong trường hợp vô tình bị thức ăn hoặc các dị vật rơi vào khu vực đường thở gây hiện tượng nghẹt thở. Mục đích của phương pháp này là dùng tay tạo áp lực mạnh vừa đủ trong đường dẫn khí của người bệnh nhằm đẩy dị vật gây tắc khí quản khỏi đường hô hấp trên. Các trường hợp thường xảy ra hiện tượng dị vật gây tắc đường thở khá nhiều. Trong đó, trường hợp phổ biến nhất là xảy ra hóc nghẹn khi đang ăn, sau khi say hoặc sặc bột ở trẻ. Cha đẻ của kỹ thuật này là Henry J. Heimlich – một bác sĩ người Mỹ. Do đó, người ta đã dùng tên của ông để đặt tên cho hình thức sơ cứu này. Henry J. Heimlich – Cha đẻ của phương pháp sơ cứu tình huống hóc dị vật Heimlich 1.1. Chỉ định và chống chỉ định của kỹ thuật Heimlich Kỹ thuật Heimlich được chỉ định sử dụng với người đang bị nghẹn, không thể thở hay nói một cách bình thường. Tình trạng ngạt thở này thường do hóc dị vật lấp thanh quản, khí quản tạo thành. Đối tượng ứng dụng kỹ thuật này có thể là người lớn, trẻ em có vấn đề hóc, kể cả những người bệnh yếu mới khỏi, chưa tự ăn được bị hóc. Chống chỉ định với nghiệm pháp Heimlich là trẻ dưới 1 tuổi. Ở các đối tượng này, việc sơ cứu hóc dị vật đường thở được thực hiện theo hình thức khác. Cá đối tượng bị hóc nhưng có thể giao tiếp, ho mạnh hoặc thở bình thường cũng không nên thực hiện cách này. Bên cạnh đó, với những trẻ em dưới 20 kg (hoặc thường dưới 5 tuổi) thì chỉ nên nhận lực đẩy và vỗ lưng vừa phải, không nên tác động lực quá mạnh có thể gây tổn thương. Ngoài ra, những người bệnh có hiện tượng béo phì hoặc phụ nữ đang trong giai đoạn cuối thai kỳ khi sử dụng phương pháp này thì người sơ cứu cần đẩy ngực thay vì đẩy bụng. 1.2. Những biến chứng có thể xảy ra khi sử dụng thủ thuật Heimlich Việc áp dụng sai đối tượng, sai kỹ thuật khi thực hiện thủ thuật Heimlich có thể để lại một số vấn đề. Trong đó, những biến chứng nặng có thể xảy ra cho người mới được sơ cứu hóc, đó là: – Chấn thương xương sườn – Tổn thương nội tạng (thường do thực hiện sai vị trí cần tác động hoặc do lực quá mạnh) Nhìn chung, thủ thuật cấp cứu này có thể thực hiện ngay lập tức cho những đối tượng bị nghẹn, sặc, khó thở, tắc thở bằng cách sử dụng lực đột ngột, đáng kể tại vị trí chính xác. Tuy nhiên, đánh giá lâm sàng là điều cần thiết để tránh xảy ra việc sử dụng lực quá mạnh gây chấn thương cho người bệnh. Bên cạnh đó, có thể cần kết hợp nhiều thao tác liên tiếp nếu thao tác ban đầu không bỏ được dị vật gây hóc nghẹt đường thở. 2. Thực hiện sơ cứu hóc dị vật bằng phương pháp Heimlich 2.1. Xác định mức độ nghẽn đường thở Với các trường hợp tắc nghẽn đường thở do hóc dị vật đang nguy kịch, những người xung quanh cần gọi cấp cứu để các chuyên gia y tế đến kịp thời hỗ trợ, bảo đảm tính mạng cho người bệnh. Bên cạnh đó, cần thực hiện nghiệm pháp Heimlich cho người bệnh hóc. – Trước tiên, xác định xem tình trạng của người bị hóc như thế nào, có tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng không. – Nếu người bị hóc dùng bàn tay nắm chặt cổ họng, đó là dấu hiệu cho tình trạng tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng cần cấp cứu gấp. – Nếu người bị hóc không thể nói, hoa hoặc hít thở bình thường, điều này cho thấy cần khai thông đường thở. Thăm khám để được gắp dị vật đúng cách trong trường hợp người bị hóc mặt mũi hồng hào 2.2. Thực hiện đúng cách với nghiệm pháp Heimlich Với người bệnh còn ý thức, có thể đứng được thì thực hiện sơ cứu bằng nghiệm pháp Heimlich như sau: – Người bị hóc dị vật đường thở đứng trước và quay lưng với người sơ cứu với tư thế thẳng. – Người sơ cứu đứng sau và vòng tay quanh thân người bị hóc với dáng như ôm bụng người bị hóc. Trong đó, một tay của người hỗ trợ nắm chặt và đặt ở giữa đường rốn và mũi ức của người bị hóc. Tay còn lại nắm lấy nắm đấm. – Người sơ cứu thực hiện thao tác đẩy ngực bằng cách giật mạnh nắm đấm theo hướng vào sâu và lên trên của người bị hóc. – Thực hiện nhanh và liên tục thao tác này khoảng 6-10 lần nếu cần và nếu người bị hóc chưa ổn định việc hô hấp. Thực hiện vỗ lưng: – Người sơ cứu vòng 1 tay quanh quanh ro để hỗ trợ phần thân trên của người bị hóc. Với trẻ nhỏ, có thể đặt trẻ nằm vắt qua hai chân của người sơ cứu. – Người sơ cứu gập eo và nghiêng người về phía trước (có thể 90 độ nếu được). – Người sơ cứu dùng gót tay còn lại và thực hiện vỗ mạnh vào phần lưng giữa hai bả vai của người bệnh. – Dùng một tay thành nắm đấm với tư thế: lòng bàn tay hướng về phía mình, tay còn lại nắm chắc thành nắm đấm. Tay đặt dưới xương lồng ngực và ở phía trên rốn. – Hai tay nắm chặt và kéo thúc tay mạnh, nhanh về phía sau, hướng lên trên. – Lặp lại thao tác này đến khi bị vật rơi ra ngoài. Người bị hóc khi đang nguy kịch cũng có thể dùng một chiếc ghế tựa vững chắc, vịn tay theo thành ghế , cúi người ấn bụng (dưới lồng ngực) vào thành ghế và nhấn mạnh nhiều lần cho đến khi dị vật rơi ra. Khi người bị hóc mất ý thức hoặc bất tỉnh, hãy; – Đặt người bị hóc mất ý thức nằm trên nền phẳng. – Quỳ trên gối, vòng chân qua người của ngườ bệnh với tư thế đầu gối ngang hông của họ. – Hai tay chồng lên nhau và đặt ở vị trí bụng trên rốn dưới lồng ngực của người bị hóc đang nguy kịch . – Ấn tay vào bụng người bị hóc nhân theo hướng lên phía trên. Thực hiện cho đến khi dị vật rơi ra Phương pháp sơ cứu Heimlich cho người bệnh bất tỉnh
thucuc
1,232
Hướng dẫn chăm sóc các loại da mặt đúng cách Việc phân biệt và nhận diện các loại da mặt sẽ giúp bạn có cách chăm sóc phù hợp. 1. “Điểm danh” các loại da mặt Dựa vào mức độ nhạy cảm, sự tiết bã nhờn và độ ẩm trên da mà người ta phân thành các loại da mặt sau. Da thường Trong các loại da mặt thì da thường được đánh giá cao nhất. Đây là làn da khỏe mạnh và cân bằng, không quá khô cũng không quá dầu. Ngoài ra, da không cần phải chăm sóc cẩn thận, cầu kỳ mà vẫn luôn giữ được độ mềm mại, sạch sẽ, đặc biệt là ít bị dị ứng hay nổi mụn. Da dầu Da dầu còn được gọi là da nhờn với các đặc điểm rất dễ nhận biết. Khi sờ tay lên mặt hoặc soi vào gương, bạn có thể cảm nhận được dầu nhờn tiết ra trên mặt rất nhiều. Ngoài ra, da dầu có lỗ chân lông to và dễ thấm giấy thấm dầu. Nam giới dưới 30 tuổi, đặc biệt là giai đoạn bước vào tuổi dậy thì thường có làn da này do sự hoạt động quá mức của hormone sinh dục nam. Nếu không chăm sóc đúng cách thì da dầu rất dễ bị nổi mụn. Da khô Ngược lại với da dầu chính là da khô - làn da với bề mặt hơi căng, khi sờ vào cảm giác như bị thiếu nước, thậm chí là sần sùi, vảy ngứa và bong tróc. Một số người có cơ địa da khô, nhưng số khác, da khô là do thay đổi thời tiết, tác nhân ngoại cảnh. Chẳng hạn, khi thời tiết hanh khô, nhiệt độ và độ ẩm xuống thấp thì tình trạng da khô sẽ xuất hiện. Hoặc nếu bạn rửa mặt quá nhiều và thường xuyên dùng nước nóng để rửa mặt thì tình trạng da khô càng thêm nghiêm trọng. Da nhạy cảmĐúng như tên gọi, da nhạy cảm là làn da mỏng manh, dễ bị kích ứng bởi bụi bẩn, nấm mốc, phấn hoa, lông thú hay các hóa mỹ phẩm, đồ ăn thức uống,… Khi bị tác động bởi những yếu tố này thì da sẽ ngứa ngáy, khó chịu, nổi mẩn đỏ,… Nghiêm trọng hơn là bị nhiễm trùng và dễ gây biến chứng. Da hỗn hợp Da hỗn hợp là loại da mà ở các vùng khác nhau, sự tiết bã nhờn và độ ẩm sẽ không giống nhau. Chẳng hạn, vùng trán, mũi và cằm thì bị dầu do tuyến bã nhờn hoạt động mạnh. Trong khi đó, 2 bên má thì lại bị khô hoặc bình thường. Nói chung, đây là loại da vừa có đặc điểm của da khô, vừa có đặc điểm của da nhờn.2. Chăm sóc các loại da mặt sao cho đúng? Có thể thấy, mỗi loại da mặt có những đặc điểm riêng, vì vậy mà việc chăm sóc sẽ không giống nhau. Bạn cần biết cách chăm sóc các loại da mặt phù hợp để đảm bảo an toàn và sở hữu làn da mơ ước. Chăm sóc da thường Vốn dĩ da thường là làn da khỏe mạnh nên việc chăm sóc không quá khó khăn, ngược lại, rất đơn giản, bao gồm những việc sau. Rửa mặt bằng sữa rửa mặt 2 lần/ ngày, vào buổi tối trước khi đi ngủ và buổi sáng sau khi thức dậy để da luôn sạch sẽ. Tẩy tế bào chết 2 - 3 lần/ tuần để da căng bóng, tươi trẻ. Dưỡng ẩm cho da bằng kem dưỡng, serum hay các loại mặt nạ tự nhiên để phòng chống lão hóa da, ngăn ngừa nếp nhăn. Dùng kem chống nắng để ngăn ngừa sự tác động của tia UV. Chăm sóc da dầu Trong các loại da mặt thì chăm sóc da dầu là phức tạp nhất, đòi hỏi sự thường xuyên và kỹ lưỡng để ngăn ngừa sự hình thành mụn. Rửa mặt thật kỹ với nước ấm 2 - 3 lần/ngày để dầu nhờn không làm bít lỗ chân lông. Tẩy tế bào chết 1 - 2 lần/ tuần để làm da thoáng sạch, ngăn ngừa hình thành mụn. Dùng bông tẩy trang hoặc giấy thấm dầu để kiểm soát lượng dầu nhờn trên mặt. Sử dụng kem dưỡng ẩm chiết xuất thiên nhiên, giàu axit hyaluronic để kiểm soát tuyến bã nhờn. Dùng kem chống nắng không chứa gốc dầu cho da dầu. Chăm sóc da khô Da khô có khả năng đàn hồi kém, dễ bong tróc và lão hóa, vì vậy, chăm sóc da khô là rất quan trọng và cần thiết. Tránh xa những tác nhân có hại như nước nóng, hóa mỹ phẩm chứa thành phần dễ gây dị ứng và có tính tẩy rửa mạnh. Loại bỏ tế bào chết bằng các sản phẩm giàu AHA và BHA, giúp tế bào da mới được mềm mại hơn. Tăng cường sử dụng kem dưỡng ẩm, serum dưỡng ẩm để duy trì độ ẩm cần thiết cho da. Sử dụng xịt khoáng thường xuyên để cung cấp nước và cấp ẩm cho da. Uống nhiều nước mỗi ngày, trang bị máy tạo ẩm trong nhà,… cũng là cách để cải thiện tình trạng khô da. Chăm sóc da nhạy cảmĐể làn da nhạy cảm trở nên dễ chịu hơn thì quá trình chăm sóc, bạn cần lưu ý những vấn đề sau. Cẩn thận trong việc lựa chọn và sử dụng mỹ phẩm. Ưu tiên dùng các sản phẩm chiết xuất tự nhiên, an toàn và lành tính. Tẩy trang mỗi ngày bằng các sản phẩm dịu nhẹ, dạng nước hoặc nước hoa hồng. Rửa mặt ít nhất 2 lần/ngày để tăng cường độ ẩm và loại bỏ bụi bẩn, dầu nhờn trên da. Tẩy tế bào chết 1 lần/ tuần và thực hiện nhẹ nhàng, không chà xát quá mạnh. Dùng kem chống nắng có chỉ số SPF tối thiểu 30. Chăm sóc da hỗn hợp Nguyên tắc khi chăm sóc da hỗn hợp chính là cấp ẩm cho da khô và kiểm soát dầu cho da nhờn. Rửa mặt 2 lần/ ngày bằng sữa rửa mặt dịu nhẹ. Tẩy tế bào chết 1 - 2 lần/ tuần bằng sản phẩm lành tính, an toàn, hoạt tính vừa phải. Sử dụng kem dưỡng ẩm phù hợp. Xử lý dầu thừa cho vùng da chữ T bằng giấy thấm dầu. Hạn chế chạm vào mặt, nhất là với vùng da khô. Đắp mặt nạ hỗn hợp để cung cấp dưỡng chất thiết yếu cho da.
medlatec
1,090
Bác sĩ giải đáp: Chữa tủy răng có đau không? Hiện nay, chữa tủy răng là một trong những phương pháp điều trị các vấn đề về răng miệng rất hiệu quả. Tuy nhiên, nhiều người vẫn rất lo lắng, phân vân về việc chữa tủy răng có đau không, nên chữa tủy răng ở đâu? Để tìm lời giải đáp cho câu hỏi này, mời bạn tham khảo những thông tin trong bài viết dưới đây. 1. Phương pháp chữa tủy răng hay điều trị tủy răng là gì? 1.1. Tủy răng là gì? Tủy răng gồm có mạch máu, thần kinh. Đây là một mô liên kết đặc biệt với vai trò dẫn truyền thần kinh, nuôi dưỡng răng. Trong trường hợp tủy bị viêm sẽ dễ dẫn đến tình trạng sung huyết, đau nhức và nghiêm trọng hơn là hoại tử tủy. Những bệnh lý về tủy răng rất phổ biến, đặc biệt đây chính là biến chứng thường gặp của bệnh sâu răng khi không được chữa trị đúng cách và kịp thời. Cụ thể là vi khuẩn có thể xâm nhập vào những lỗ sâu răng và tấn công tủy. Người bệnh có thể đau âm ỉ, đau từng cơn, có những lúc đau dữ dội. Trong trường hợp răng bị chấn thương (bị vỡ, mẻ, gãy,…) cũng khiến cho tủy răng bị hở và nếu như không khắc phục sớm rất dễ dẫn đến nhiễm trùng cấp, khiến cho người bệnh cảm thấy đau dữ dội ở răng. Một số trường hợp răng bị tổn thương kín do va đập mạnh, chịu ảnh hưởng của hóa chất, bị tăng áp suất,… có thể ảnh hưởng đến tủy, có thể gây “chết” tủy mạn tính. Khi đó, răng của bạn có thể không có những dấu hiệu đặc biệt nhưng nó có thể gây ra những biến chứng nặng nề, chẳng hạn như tình trạng áp xe lan tỏa hoặc tình trạng tiêu xương ổ răng. 1.2. Chữa tủy răng là gì? Chữa tủy răng hay điều trị tủy răng là một phương pháp điều trị các bệnh về răng rất phổ biến hiện nay. Trước đây, khi điều trị những bệnh lý về tủy răng, chúng ta thường phải nhổ bỏ răng. Nhưng ngày nay, phương pháp chữa tủy răng đã có thể khắc phục được điều này. Điều trị tủy răng là việc loại bỏ hết phần tủy răng kể cả phần tủy buồng và tủy chân. Sau đó, các bác sĩ nha khoa sẽ làm sạch và đồng thời hàn kín lại hệ thống ống tủy. Đây là phương pháp rất hiệu quả vừa có thể điều trị bệnh nhưng vẫn có thể giúp bệnh nhân giữ được răng, giữ cho răng chắc hơn và tránh khỏi những biến chứng về sau. 2. Tại sao cần phải điều trị tủy răng? 2.1. Những dấu hiệu khi gặp phải vấn đề về tủy răng Khi tủy răng bị tổn thương, bạn có thể gặp phải những dấu hiệu dưới đây: Những cơn đau: Đây là dấu hiệu rõ nhất. Bạn có thể đau theo từng cơn, cũng có thể chỉ đau nhẹ tại chỗ nhưng cũng không ít trường hợp đau lan sang cả những răng xung quanh, thậm chí đau nhức lên đầu, đau giật. Đôi khi bạn sẽ thấy những cơn đau đến tự nhiên, nhưng nếu có sự thay đổi áp suất, kích thích nóng lạnh thì những cơn đau cũng xuất hiện nhanh chóng và dữ dội hơn. Lúc này, thuốc giảm đau cũng không thể mang lại hiệu quả. Nhiều trường hợp, những cơn đau xảy ra quá dữ dội khiến bạn phải đến thăm khám ngay lập tức để được bác sĩ điều trị. Sưng lợi: Khi tủy bị tổn thương, vùng lợi tại vị trí răng bị sâu hay bị chấn thương sẽ có tình trạng sưng lên nhưng không kèm theo sưng mặt. Nổi nốt có chứa dịch, mủ vàng ở lợi tại vùng có răng bị sâu, chấn thương. Những trường hợp này có thể không xuất hiện những cơn đau răng. Những trường hợp sưng lợi, sưng mặt hay có nốt chứa dịch mủ thì rất có thể tình trạng chóp răng đã bị nhiễm trùng do tủy chết nhưng bệnh nhân không được điều trị kịp thời. Tình trạng nhiễm trùng có thể tại vị trí răng tổn thương nhưng cũng có thể đã lan rộng ra xung quanh. Lúc này, bác sĩ sẽ chỉ định chụp răng để có thể rõ hơn về tình trạng của bệnh nhân. 2.2. Tại sao cần chữa tủy răng? Khi bị tổn thương, tủy răng rất dễ bị viêm nhiễm dẫn đến chết tủy, thậm chí còn có thể lan xuống vùng cuống răng gây nhiễm trùng và rất nhiều biến chứng nguy hiểm khác. Lúc này, bạn không chỉ gặp vấn đề về sức khỏe răng miệng mà có thể gặp những vấn đề sức khỏe toàn thân. Hơn nữa tủy răng gặp phải tình trạng viêm nhiễm cũng sẽ gây ra những cơn đau dữ dội và khiến bạn phải điều trị càng sớm càng tốt. 3. Chữa tủy răng có đau không? Như chúng ta đã biết, cấu tạo của tủy răng khá phức tạp vì tủy răng bao gồm cả ống tủy chính và nhiều ống tủy phụ. Do đó, lấy sạch tủy răng là một việc không đơn giản. Khi điều trị tủy răng, chúng ta cần phải đi lại bệnh viện rất nhiều lần. Tuy nhiên, điều mà nhiều người bệnh lo lắng nhất chính là “chữa tủy răng có đau không”. Nhiều người rất sợ đau nên rất e ngại khi điều trị tủy răng. Tuy nhiên, tùy vào mức độ bệnh của từng người mà có thể xảy ra những cơn đau khác nhau khi điều trị. Có thể nhiều bệnh nhân chỉ đau nhức nhưng cũng có bệnh nhân cảm giác đau dữ dội hơn. Tuy nhiên, trong quá trình điều trị, các bác sĩ sẽ là người tiên lượng trước được điều này và sẽ nhắc nhở, cũng như đưa ra lời khuyên để bệnh nhân yên tâm hơn. Trong trường hợp, trong quá trình điều trị, những cơn đau dữ dội và nghiêm trọng hơn, bạn nên đến ngay phòng khám để được các bác sĩ xử lý sớm, tránh để lại những hậu quả nghiêm trọng. Đội ngũ bác sĩ của bệnh viện đều đã có nhiều năm kinh nghiệm điều trị các bệnh lý về răng và luôn tận tâm với người bệnh. Bệnh nhân sẽ được tư vấn chi tiết về tình trạng hiện tại của mình, sau đó các bác sĩ sẽ đưa ra những phương pháp điều trị giúp bạn chăm sóc sức khỏe răng miệng một cách tốt nhất mà vẫn đảm bảo yêu cầu thẩm mỹ.
medlatec
1,125
Lạm dụng thuốc kích dục có thể gây liệt dương Nam giới lạm dụng thuốc kích dục có thể gây liệt dương, chất lượng tinh trùng suy giảm và dẫn đến vô sinh. Các chuyên gia y tế cho biết: Nam giới lạm dụng thuốc kích dục có thể dẫn đến yếu sinh lý, liệt dương, suy giảm rất nhanh chất lượng tinh trùng dẫn tới vô sinh. 1. Thuốc kích dục có tác dụng và nguy hại như thế nào đối với nam giới? Thuốc kích dục là các chất hóa học giúp làm tăng ham muốn tình dục của con người.Loại thuốc này được sử dụng trước khi quan hệ để tăng cường tình dục nhưng tác dụng phụ và hậu quả của nó thì vô cùng khủng khiếp. Nó có thể gồm các chất độc hại, bị cấm buôn bán và sử dụng tại nhiều nước trên thế giới. Nam giới lạm dụng thuốc kích dục có thể dẫn đến liệt dương, vô sinh – hiếm muộn Mặc dù không hề tốt cho sức khỏe nhưng thuốc kích dục vẫn được nhiều người tìm đến và coi đó như “cứu cánh” giúp họ cải thiện chất lượng đời sống tình dục và thỏa mãn nhu cầu tình dục quá độ. Nam giới có xu hướng “kết thân” với các loại thuốc kích dục nhiều hơn nữa giới. Các bác sĩ cho biết: Các loại thuốc kích dục nam gây cương cứng dương vật từ tác động cơ học của đường tiết niệu hay bàng quang. Dần dần nó làm cho đường tiết niệu và bàng quang yếu đi, cảm giác của dương vật bị mất, gây liệt dương, vô sinh… Nó có thể dẫn đến trụy tim mạch ngay trong khi quan hệ, nhẹ hơn thì bị đau đầu dữ dội, hoa mắt chóng mặt và cực kỳ mệt mỏi. Thuốc kích dục nam dẫn đến việc lệ thuộc thuốc và suy giảm chất lượng tinh trùng. Một số chất kích dục thuộc nhóm cantharidin khi uống vào sẽ gây kích thích bàng quang và luôn làm mót tiểu. Nó gây kích thích ở niệu đạo làm cương cứng dương vật. Tuy nhiên dùng nhiều nó sẽ dần làm mất cảm giác dương vật và dẫn đến liệt dương. Mặt khác sử dụng thuốc này nhiều sẽ ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng và gây vô sinh. Nam giới không nên lạm dụng thuốc kích dục. Chất kích dục chứa gốc ankyl nitrit là thuốc giãn mạch máu, làm tăng lượng máu đến dương vật gây cương cứng. Tuy nhiên, nó cũng làm giãn cả mạch vành. Nếu sử dụng quá nhiều gây khó thở, tim đập nhanh, dần dẫn tới suy tim và suy mạch vành. 2. Lời khuyên của các bác sĩ Lời khuyên của các bác sĩ là nam giới bị yếu sinh lý không nên dùng thuốc kích dục mà cần đi khám bác sĩ chuyên khoa để có phác đồ điều trị phù hợp. Tuyệt đối không nên dùng các sản phẩm trôi nổi trên thị trường vì có thể gây nên những hậu quả khôn lường cho sức khỏe..
thucuc
522
Những lưu ý quan trọng khi tập yoga tại nhà Những bài tập yoga giúp bạn rèn luyện sức khỏe và cải thiện tinh thần rất tốt. Nếu không có thời gian đến phòng tập, bạn có thể tập yoga tại nhà. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, đừng bỏ qua những lưu ý quan trọng dưới đây. 1. Những lợi ích quan trọng của các bài tập yoga Những bài tập yoga rất phong phú và có nhiều mức độ khác nhau. Nếu bạn được hướng dẫn và tập luyện đúng cách, cơ thể sẽ nhận được nhiều lợi ích sức khỏe thể chất và tinh thần. Cụ thể như sau: - Loại bỏ căng thẳng, giúp bạn suy nghĩ tích cực hơn: Những bài tập yoga giúp bạn khỏe khoắn hơn, dẻo dai hơn và cải thiện sự tập trung. Nếu thường xuyên tập yoga, bạn sẽ rèn luyện được tính kiên nhẫn, bình tâm và có thể loại bỏ áp lực, căng thẳng, cũng như suy nghĩ tích cực hơn. - Giảm nguy cơ chấn thương: Các bài tập yoga có tác dụng điều chỉnh sự mất cân bằng của cơ và giúp ngăn ngừa chấn thương rất hiệu quả. Khi đã tập luyện trong một thời gian dài bạn có thể đứng vững và cải thiện tư thế tốt hơn. - Giúp bạn giảm cân: Cũng giống như nhiều bài tập vận động khác, yoga sẽ giúp bạn đốt cháy calo và giảm cân hiệu quả. Nhiều nghiên cứu cho thấy, các bài tập yoga giúp cải thiện nhịp tim và giúp giảm cảm giác thèm ăn, từ đó giúp kiểm soát cân nặng hiệu quả. - Tăng cường khả năng vận động của khớp và cải thiện tính linh hoạt: Một trong những tác dụng của tập yoga đó là tăng cường sự dẻo dai, sức mạnh của khớp, đặc biệt là khớp cổ tay. Vì thế, tập yoga cũng là một trong những phương pháp giúp sẽ linh hoạt hơn. Những phụ nữ đang trong độ tuổi mãn kinh có nguy cơ phải đối mặt với tình trạng loãng xương. Tập yoga cũng là một trong những thói quen tốt để cải thiện sức khỏe xương khớp. - Cải thiện vóc dáng của bạn: Những bài tập yoga yêu cầu bạn phải hít thở đúng cách và thực hiện những tư thế tập chuẩn xác. Những yêu cầu nghiêm ngặt này không chỉ giúp bạn có một cơ thể dẻo dai mà còn giúp bạn sở hữu một vóc dáng chuẩn và gợi cảm hơn. 2. Những lưu ý quan trọng khi tập yoga tại nhà Sau một thời gian được huấn luyện viên hướng dẫn tập, bạn hoàn toàn có thể lựa chọn tập yoga tại nhà nếu không có nhiều thời gian để đến phòng tập. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn cần lưu ý những vấn đề sau: - Khởi động kỹ trước khi tập: Nhiều người thường bỏ qua phần khởi động và bước ngay vào phần tập chính. Tuy nhiên, đây là một sai lầm nghiêm trọng. Dù tập yoga hay bất cứ bài tập nào khác, bạn vẫn cần khởi động kỹ trước khi tập để tăng tuần hoàn máu, làm giãn mạch máu, tăng hoạt động của khối cơ,… Nếu không khởi động trước khi tập sẽ dễ dẫn xảy ra chấn thương. - Luyện tập đều đặn: Khi tập ở các phòng tập, các chuyên gia sẽ hướng dẫn, đốc thúc bạn tập luyện. Tuy nhiên, nếu tập ở nhà, bạn cần có ý thức cao hơn. Cần tự giác và kiên trì tập luyện mỗi ngày. Yoga hay bất cứ bài tập nào cũng cần phải thực hiện lâu dài mới có thể đạt được những hiệu quả như mong muốn. - Áp dụng chế độ ăn uống lành mạnh: Chế độ ăn cũng là một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của các bài tập yoga. Cụ thể, các chuyên gia đưa ra những lời khuyên như sau: + Chỉ ăn khi bạn có cảm giác đói. + Nên ăn chậm, nhai kỹ để hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn. + Không nên ăn vặt. + Nên lựa chọn thực phẩm tươi ngon và có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. + Nên chế biến theo kiểu hấp, luộc hoặc ăn tươi để đồ ăn giữ được trọn vẹn giá trị dinh dưỡng. + Nên lựa chọn bữa sáng là bữa ăn chính và nên ăn ít vào buổi tối. + Không nên ăn quá no. + Nên chia nhỏ thành nhiều bữa ăn trong ngày. + Không nên ăn quá sát giờ đi ngủ. + Nên uống nhiều nước. + Ưu tiên ăn các loại rau củ quả, các loại ngũ cốc còn nguyên cám, hạn chế ăn các loại thịt đỏ, đồ ăn chế biến sẵn, đồ uống có chứa chất kích thích,… + Nên sử dụng dầu oliu để chế biến thức ăn. +Không ăn nhiều thực phẩm có chứa nhiều dầu mỡ, đường và chất béo. + Không nên ăn quá no trước khi tập yoga. Nếu quá đói, bạn có thể ăn nhẹ. + Sau khi tập 10 đến 15 phút mới nên ăn thức ăn dạng lỏng và sau khoảng 30 phút mới ăn các loại thức ăn dạng đặc. - Thư giãn sau khi tập: Sau khi tập, bạn cần dành thời gian để thư giãn và cảm nhận sự thoải mái, khoan khoái. Đây cũng là cách giúp cơ và khớp được phục hồi. Tốt nhất, hãy dành 15 phút cuối để thư giãn và thả lỏng cơ thể. Bên cạnh đó, chị em cũng cần làm mát cơ thể để cơ thể sớm trở lại trạng thái bình thường. - Lựa chọn trang phục tập: Lựa chọn quần áo tập vừa vặn với cơ thể, đảm bảo độ co giãn tốt và thấm mồ hôi, để giúp bạn có được cảm giác thoải mái khi thực hiện các động tác. Không nên đi tất mà hãy để chân trần để tránh bị trơn trượt, té ngã khi tập. Thời gian đầu, bạn có thể tập luyện vài buổi một tuần. Khi cơ thể đã thích nghi và quen dần với các bài tập thì hãy tăng cường độ tập. Tốt nhất là hãy tập đều đặn vào các ngày trong tuần - Không gian tập: Đây cũng là yếu tố rất quan trọng, giúp bạn thư giãn và có thêm hưng phấn khi tập. Bạn không nên tập ở những nơi bí bách hay không gian hẹp. Nên lựa chọn không gian tập yên tĩnh, rộng rãi và thoáng mát. Nếu không gian có nhiều cây xanh thì sẽ càng tốt hơn.
medlatec
1,112
Để trái tim luôn khỏe mạnh Bệnh tim là một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu ở nhiều nước trên thế giới. Để giảm nguy cơ mắc bệnh và giữ cho cơ quan quan trọng này hoạt động khỏe mạnh đơn giản chỉ cần thực hiện một lối sống lành mạnh. Tránh hút thuốc Hút thuốc lá sẽ khiến cơ thể bạn đối mặt với một loạt các vấn đề sức khỏe. Ngoài những tác động có thể nhận thấy như hàm răng vàng, lão hóa sớm, hút thuốc lá làm suy yếu động mạch vành, tăng nguy cơ phát triển bệnh xơ vữa động mạch, một yếu tố chính dẫn tới bệnh tim. Tuy nhiên, ngay cả khi bạn không hút thuốc nhưng tiếp xúc với khói thuốc, cũng có nguy cơ cao mắc bệnh tim. Theo một nghiên cứu mới, những người hút thuốc hoặc tiếp xúc với khói thuốc lá có nguy cơ mắc bệnh tim cao gấp 2-4 lần những người không hút và 70% trong số họ tử vong vì căn bệnh này. Hút thuốc lá cũng có tác động phụ khác là làm tăng nhịp tim và tăng huyết áp. Ăn uống lành mạnh Việc áp dụng một chế độ ăn uống lành mạnh, cân bằng và dinh dưỡng không những tốt cho sức khỏe mà còn giúp ngăn ngừa bệnh tim. Hàng ngày, bạn nên ăn nhiều trái cây, rau quả và thực phẩm có chứa các loại axit béo thiết yếu (omega-3 và Omega-6) như cá, tôm. Các loại đậu cũng rất tốt cho sức khỏe tim mạch. Bên cạnh đó, nên hạn chế tiêu thụ các loại thực phẩm có hàm lượng chất béo bão hòa cao, chứa nhiều cholesterol LDL (cholesterol xấu) làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch vành. Tập thể dục 30 phút/ngày Bên cạnh việc áp dụng một chế độ ăn uống lành mạnh, bạn cần tập thể dục ít nhất 30 phút/ngày. Điều này sẽ giúp bạn duy trì trọng lượng cơ thể cân đối, đốt cháy calo, giảm bớt căng thẳng, điều chỉnh huyết áp, và đặc biệt là giữ cho tim luôn khỏe mạnh. Tuy nhiên, nếu bạn không có thời gian tập thể dục thường xuyên, hãy cố gắng tập ít nhất 4 ngày/tuần. Ngoài ra, việc chạy bộ, làm vườn, đi bộ đường dài, bơi lội hoặc thậm chí là làm việc nhà cũng có thể được coi là một phương pháp tập thể dục.
medlatec
406
Kiểm soát đường máu trong khoa hồi sức Tăng đường huyết là nguyên nhân hang đầu làm tăng tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân bệnh nặng, dù có hay không bệnh nền đái tháo đường. Do đó, kiểm soát đường huyết chặt chẽ ở các bệnh nhân tại khoa hồi sức là phương thức giảm tỉ lệ tử vong hiệu quả, cũng như biến chứng của tăng đường huyết. Tuy nhiên, hạ đường cũng gây nhiều tác động bất lợi, vì vậy mức đường huyết tối ưu vẫn còn đang được các chuyên gia nghiên cứu. Trước đây, tăng đường huyết do bệnh lý nặng (chấn thương, đột quỵ, nhồi máu cơ tim và nhiễm trùng huyết) được xem là một phản ứng sống còn có lợi. Tuy nhiên, giá trị đường huyết tối ưu đối với bệnh nhân nằm ICU hiện tại vẫn còn tranh cãi (Hồi sức nội khoa hay ngoại khoa, bệnh nhân đái tháo đường hay không đái tháo đường) và nhiều nghiên cứu đang được thực hiện để xác định mục tiêu đường huyết tối ưu. Tuy vậy, các hướng dẫn thực hành từ các Hội nghề nghiệp uy tín đều khuyến cáo sử dụng Insulin cho mục tiêu kiểm soát đường huyết.Tại khoa hồi sức tích cực, đường huyết được kiểm soát bằng Insulin truyền liên tục qua bơm tiêm điện hoặc tiêm từng đợt, điều này giúp việc việc kiểm soát đường huyết trong khoảng mục tiêu dễ dàng hơn 1. Mục tiêu đường huyết tại khoa hồi sức tích cực là bao nhiêu? Hiện vẫn chưa có sự thống nhất trong mục tiêu đường huyết ở bệnh nhân nhập ICU. Hướng dẫn thực hành của Hội Đái tháo đường Hoa kỳ (ADA) khuyến cáo mức đường mục tiêu là 140 mg/dl đến 180 mg/dl (2016) với bệnh nhân tại khoa hồi sức tích cực. Trong khi đó, hội các nhà phẫu thuật lồng ngực Hoa kỳ khuyến cáo mức đường huyết tối ưu đối với bệnh nhân chu phẫu là < 180 mg/dl. Tuy nhiên, mức đường huyết từ 80 mg/dl đến 110 mg/dl không được khuyến cáo, do làm tăng biến chứng hạ đường huyết và tỉ lệ tử vong của bệnh nhân. 2. Loại thuốc nào để kiểm soát đường huyết cho bệnh nhân tại khoa hồi sức tích cực. 2.1 Lựa chọn loại Insuline. Insuline người là lựa chọn đầu tay. Truyền liên tục Insuline qua bơm tiêm điện được đa phần các Khuyến nghị lâm sàng khuyến cáo, thay vì sử dụng tiêm dưới da hoặc tiêm insulin bolus từng đợt. Lý do được đưa ra, phần lớn là do dễ điều chỉnh liều insulin dựa theo tình trạng bệnh nhân, cũng như khắc phục được việc giảm hấp thu cũng như đề kháng insulin trên bệnh nhân bệnh nặng.Việc dùng insulin truyền liên tục luôn tiềm ẩn nguy cơ hạ đường huyết, biến chứng có thể gây tử vong. Các nghiên cứu hiện tại cho thấy, cơn hạ đường huyết làm tăng tỉ lệ tử vong, thời gian nằm viện của bệnh nhân. Do vậy, Hội đái tháo đường Hoa kỳ (ADA) không còn khuyến cáo kiểm soát đường huyết “ quá “ chặt ở bệnh nhân đang điều trị tại khoa hồi sức.Việc kiểm tra đường máu để điều chỉnh liều Insulin thích hợp sẽ thường khoảng 4-6 lần/ ngày. Tùy vào tình trạng đường máu của bệnh nhân có ổn định hay không ổn định thì thời gian kiểm tra đường máu sẽ nhiều hơn hoặc ít đi.2.2 Kiểm soát đường huyết thời điểm chuyển đổi bệnh nhân từ khoa hồi sức sang bệnh phòng. Khi tình trạng bệnh nhân cải thiện và chuẩn bị chuyển sang khoa Nội, Insuline sẽ được chuyển sang Insuline nền tiêm dưới da (glargine hoặc detemir ), hoặc Bolus từng đợt theo lịch trình (Lispro, Aspart, Glulisine ). Nhu cầu insulin mỗi ngày sẽ được ước tính từ tổng lượng insulin sử dụng trong 24 giờ trước chuyển đổi, và tất nhiên, theo khẩu phần dinh dưỡng của bệnh nhân. Theo Hội các Bác sĩ Nội tiết Hoa kỳ, đường huyết trước ăn mục tiêu nên dưới </= 110 mg/dl và đường huyết sau ăn < 180 mg/dl. Bệnh nhân đái tháo đường đang sử dụng thuốc viên uống sẽ sử dụng lại thuốc uống khi đường huyết mục tiêu đạt và sử dụng lại được khẩu phần ăn bình thường.Việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân nặng hiện vẫn còn nhiều điều cần phải nghiên cứu. Tuy nhiên, cân bằng giữa lợi ích của việc kiểm soát đường huyết và bất lợi của cơn hạ đường huyết vẫn là nguyên lý phải được tuân thủ. Một hướng dẫn cụ thể dựa trên nguồn lực tại chỗ là cần thiết. Insuline truyền liên tục vẫn là hòn đá tảng trong điều trị tại thời điểm nằm tại khoa hồi sức và thời điểm chuyển đổi sang khoa Nội .
vinmec
826
Ho ra máu có nguy hiểm không?triệu chứng thường gặp Ho ra máu là một triệu chứng thường gặp trong bệnh học phổi phế quản nó chiếm 83,2% trong tổng số các nguyên nhân gây ho ra máu. Vậy ho ra máu có nguy hiểm không? Ho ra máu có nguy hiểm không? Ho ra máu do lao phổi Bệnh nhân lao phổi thường xuất hiện triệu chứng ho ra máu. Tình trạng ho ra mau kéo dài trên 2 tuần, lượng máu khạc ra có thể từ ít đến nhiều, ho kèm máu tươi hoặc lẫn trong đờm. Người bệnh bị sụt cân, mệt mỏi, kém ăn, cơ thể gầy yếu, thường sốt nhẹ về chiều, đau ngực, khó thở. Ho ra máu có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý nguy hiểm Ho ra máu do giãn phế quản Đây cũng là nguyên nhân điển hình của chứng bệnh ho ra máu. Giãn phế quản thường là do di chứng của bệnh lao hay do nhiễm trùng mãn tính ở phổi như viêm phổi, áp xe phổi vì hít phải dị vật đường thở. Ho ra máu do ung thư phổi phế quản Đây là một căn bệnh rất nguy hiểm, thường có diễn tiến âm thầm, giai đoạn đầu không xuất hiện nhiều triệu chứng. Bệnh khi đến giai đoạn muộn sẽ có các dấu hiệu như đau ngực, ho kéo đai, sút cân, khó thở, ho ra máu với lượng ít. Các nguyên nhân khác gây ho là máu như: – Bệnh tim mạch: suy tim, tăng huyết áp,… Ho ra máu có thể là dấu hiệu bệnh tim mạch – Bệnh phế quản: hen phế quản, viêm phế quản cấp tính, mạn tính,… – Bệnh toàn thân: bệnh thiếu vitamin C, nhiễm khuẩn huyết,… – Các nguyên nhân ngoại khoa: đụng giập lồng ngực, chấn thương, gãy xương sườn, do chất nổ, sức ép do bom … Ho ra máu điều trị như thế nào? Tùy tình trạng nặng hay nhẹ, nguyên nhân gây ho rau máu mà có phương pháp điều trị triệu chứng ho ra máu hiệu quả. Cụ thể như: Khi bị ho ra máu nhẹ, máu ho ra chỉ thành vệt, lẫn trong chất khạc hoặc chỉ ho ra vài ngụm máu nhỏ. Người bệnh nên nằm nghỉ ngơi yên tĩnh, dùng các thuốc an thần cầm máu, giảm ho… Giảm các hoạt động, uống nước mát, lạnh. Ăn lỏng (sữa, súp) hoặc nửa lỏng (cháo, mì, miến, phở…). Không ăn các thức ăn khó tiêu, không uống các đồ uống có chứa cồn hoặc chất kích thích. Ho ra máu nhẹ có thể điều trị và chăm sóc tại nhà. Nếu bệnh nhân cầm được máu thì sau đó khi tình trạng ổn định vẫn cần đi khám để xác định nguyên nhân bệnh đã gây ra ho ra máu để điều trị triệt để. Nếu ra máu nhiều hơn hoặc ra máu dai dẳng phải chuyển bệnh nhân đến điều trị tại bệnh viện. Khám để được phát hiện sớm và điều trị hiệu quả Để được chẩn đoán chính xác nhất, điều trị hiệu quả, bệnh nhân khi bị ho ra máu nên đến ngay bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và tư vấn điều trị. Người bệnh không tự ý sử dụng thuốc khi không có chỉ định của bác sĩ dẫn đến biến chứng nguy hiểm.
thucuc
574
Chữa viêm loét dạ dày tá tràng theo phác đồ của bộ Y tế Viêm loét dạ dày tá tràng là bệnh lý thường gặp nhưng có thể gây biến chứng như xuất huyết, thậm chí là ung thư dạ dày. Do đó, việc có một phác đồ chữa viêm loét dạ dày tá tràng chuẩn, chi tiết là điều cần thiết để bệnh có thể chữa một cách dứt điểm và hiệu quả.  1. Bệnh viêm loét dạ dày tá tràng xảy ra khi nào? Viêm loét dạ dày – tá tràng là tình trạng xảy ra khi lớp niêm mạc dạ dày – tá tràng (phần tiếp nối với dạ dày và là phần đầu của ruột non) bị tổn thương. Lúc này, lớp màng ngoài niêm mạc hay thành ruột bị bào mòn, làm lộ ra các mô bên dưới. Người bị viêm loét dạ dày tá tràng thường có tỷ lệ vết loét ở dạ dày chiếm 60%, nguy cơ loét ở tá tràng chiếm 95% và vết loét tại bờ cong nhỏ dạ dày chiếm 25%. Các vết viêm loét sau khi ăn mòn niêm mạc, phần dưới niêm mạc và cơ có thể dẫn đến biến chứng thủng dạ dày Các dấu hiệu của viêm loét dạ dày tá tràng được đặc trưng bởi các triệu chứng như: đau vùng thượng vị, rối loạn tiêu hóa, chướng bụng, buồn nôn, mất ngủ, ngủ không ngon giấc, nóng rát vùng thượng vị đi kèm ợ hơi… 2. Nguyên nhân dẫn đến viêm loét dạ dày tá tràng Viêm dạ dày, tá tràng xảy ra do nhiều nguyên nhân, thường gặp có thể kể đến: 2.1. Do nhiễm khuẩn HP  Helicobacter pylori (HP) là loại vi khuẩn phổ biến chỉ sau vi khuẩn gây sâu răng. Chúng xâm nhập và phát triển tại niêm mạc dạ dày, tiết ra loại enzyme và chất độc làm suy giảm chức năng bảo vệ niêm mạc. Đây cũng là chính là tác nhân hàng đầu gây ra các bệnh lý tiêu hóa liên quan đến dạ dày – tá tràng.  2.2. Sử dụng thuốc giảm đau, kháng viêm quá liều Sử dụng thuốc kháng viêm, giảm đau quá liều trong một khoảng thời gian dài sẽ làm ảnh hưởng tới quá trình tổng hợp prostaglandin. Thiếu prostaglandin bảo vệ dạ dày có thể làm khởi phát hoặc trầm trọng thêm các triệu chứng của viêm loét dạ dày tá tràng. 2.3. Một số yếu tố khác làm tăng nguy cơ viêm loét dạ dày tá tràng – Thường xuyên hút thuốc lá và uống bia rượu: Nicotine trong thuốc lá và lượng lớn axit trong dịch vị dạ dày tiết ra do sử dụng rượu bia có thể gây kích thích niêm mạc, hình thành các ổ viêm loét dạ dày tá tràng.  – Bệnh nhân thường xuyên cảm thấy căng thẳng thần kinh cũng có nguy cơ mắc bệnh. Khi bị stress, dịch vị dạ dày sẽ tăng tiết axit, về lâu dài sẽ gây tổn thương niêm mạc dạ dày.  – Thói quen ăn uống, sinh hoạt không lành mạnh: Người bệnh ăn các thức ăn nhiều dầu mỡ, sử dụng đồ uống có cồn, nằm ngay sau khi ăn, bỏ bữa hay thức khuya… cũng ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe dạ dày.  Khi bị stress, cơ thể giải phóng catecholamin gây co mạch và cytokine gây viêm. Những tác động này có thể khiến cho niêm mạc dạ dày không được tưới máu thường xuyên, oxy không được cung ứng đủ, gây chết tế bào. 3. Viêm loét dạ dày tá tràng có phải bệnh nguy hiểm? Bệnh viêm loét dạ dày tá tràng nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách sẽ trở thành mãn tính. Một số trường hợp có thể diễn tiền thành các biến chứng có ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe như: 3.1 Hẹp môn vị Là tình trạng viêm xơ phát triển trên ổ loét ở môn vị – tá tràng. Không gian lòng ruột ngay dưới dạ dày cũng do đó mà bị thu hẹp lại, khiến cho thức ăn bị ứ đọng, khó có thể đi qua đường tiêu hóa. Các dấu hiệu điển hình của hẹp môn vị là nôn mửa, chướng bụng và sút cân nhanh. 3.2 Thủng dạ dày – tá tràng  Điển hình bởi triệu chứng đau bụng dữ dội, đột ngột. Theo thời gian, các vết loét không được can thiệp có thể ăn thủng thành dạ dày, tá tràng. Dịch tiêu hoá theo lỗ thủng chảy vào trong ổ bụng gây viêm phúc mạc. Đây là tình trạng vô cùng nguy cấp, người bệnh có thể tử vong do nhiễm trùng nhiễm độc nặng.  3.3 Xuất huyết tiêu hóa trên Các vết viêm loét dạ dày chảy máu có thể dẫn đến tình trạng mất máu, thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Dấu hiệu của tình trạng này có thể bao gồm các triệu chứng như chóng mặt, nôn ra máu đỏ hay đi ngoài phân đen. 3.4 Ung thư hóa Đây chắc chắn là biến chứng nguy hiểm nhất, xảy ra khi bệnh nhân được chẩn đoán và chữa viêm loét dạ dày tá tràng quá muộn. Do đó dù áp dụng các biện pháp điều trị nội –  ngoại khoa, kết quả điều trị vẫn thường không tích cực. Trên đây đều là các biến chứng vô cùng nghiêm trọng. Người bệnh khi có phát hiện cần nhanh chóng đến ngay bệnh viện gần nhất để được cấp cứu, chữa trị.   Hình ảnh nội soi ung thư dạ đày dạng loét type III 4. Chữa viêm loét dạ dày tá tràng theo phác đồ của Bộ Y tế Có rất nhiều phương pháp, bài thuốc, mẹo vặt mà bệnh nhân có thể tìm thấy trên mạng để điều trị viêm loét dạ dày tá tràng. Tuy nhiên, người bệnh cũng cần đặc biệt lưu ý không được tự điều trị theo bất kỳ phương pháp nào nếu chưa được chẩn đoán, hướng dẫn bởi các y bác sĩ.  Chữa viêm loét dạ dày tá tràng theo phác đồ của Bộ Y tế Các phương pháp điều trị cần dựa trên nguyên tắc chung như: – Sử dụng thuốc ức chế và cân bằng yếu tố phá hủy – bảo vệ. – Lấy điều trị nguyên nhân làm gốc rễ. – Kết hợp điều trị bằng thuốc với điều chỉnh thói quen sinh hoạt. Trong đó, các thuốc có thể được chỉ định dùng trong điều trị viêm loét dạ dày tá tràng bao gồm: 4.1 Sử dụng nhóm thuốc kháng axit để chữa viêm loét dạ dày tá tràng Đây là nhóm thuốc có tác dụng nâng độ pH dịch vị giúp giảm đau, bảo vệ tế bào.  Các loại thuốc thuộc nhóm này thường được dùng trước khi ăn 30 phút hoặc sau ăn 1 giờ. Người bệnh cũng có thể dùng khi đau nhưng không quá 3 lần/ngày. 4.2 Nhóm kháng thụ thể H2 Với giá thành rẻ, tác dụng nhanh, loại thuốc này thường đạt hiệu quả ngay ngày đầu sử dụng. Thuốc kiểm soát tốt dịch vị vào ban đêm, giảm những bài tiết dịch vị cơ bản và dịch vị kích thích.  Người bệnh nên uống thuốc trước khi ăn 30 phút và trung bình 2 lần/ngày. Nếu kết hợp cùng thuốc kháng axit, 2 loại phải được uống cách nhau 2 giờ. 4.3 Nhóm ức chế bơm Proton Đây là loại thuốc có tác dụng ức chế axit mạnh nhất. Trong phác đồ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng, nhóm các thuốc ức chế bơm proton ít ghi nhận tác dụng phụ. Các biểu hiện thường gặp là đau đầu hoặc tiêu chảy nhẹ. Bệnh nhân thường được chỉ định dùng nhóm thuốc này trước bữa ăn 15 – 30 phút, trung bình ngày 1 lần. 4.4 Chữa viêm loét dạ dày tá tràng bằng thuốc tăng cường bảo vệ niêm mạc Người bệnh sẽ được chỉ định sử dụng một số loại thuốc hoạt động theo cơ chế tăng bài tiết chất nhầy để bảo vệ niêm mạc dạ dày. Một số thuốc có tác dụng kháng viêm, giúp làm lành các vết loét, đặc biệt là các vết loét > 2cm. Đối với tất cả các bệnh nói chung và viêm loét dạ dày tá tràng nói riêng, việc phát hiện kịp thời và điều trị sớm theo hướng dẫn của bộ Y tế chính là phương pháp chữa bệnh tốt và được ưu tiên nhất. Chữa viêm loét dạ dày tá tràng sẽ không phải là nỗi lo nếu người bệnh được trang bị những kiến thức đầy đủ.
thucuc
1,466
Triệu chứng cảnh báo gan bị vôi hóa Gan bị vôi hóa là tình trạng sẹo gan do chấn thương cũ ở vùng gan, áp-xe gan hoặc do nhiễm các loại ký sinh trùng... Thông thường, với những nốt vôi hóa nhỏ không đáng lo ngại. Nhưng khi nốt vôi hóa lớn có thể gây nên viêm tắc đường mật trong gan. Thông qua siêu âm, chụp X-quang gan bị vôi hóa có thể được phát hiện và chẩn đoán. 1. Bệnh vôi gan là gì? Bệnh vôi gan là gì? Bệnh vôi gan còn được gọi là vôi hóa gan. Đây không phải là bệnh mà là một dạng tổn thương gan mạn tính. Tức là tình trạng viêm của tế bào nhu mô gan sau sự hình thành của “vết sẹo”. Những vết thương này hình thành viên sỏi nhỏ nằm trong đường mật ở gan, bị vôi hóa một phần gan thành bàng quang, nên cứng và đọng lại, không thể thoát ra ngoài.Thông thường, tình trạng này rất khó phát hiện. Có rất nhiều nguyên nhân gây ra tình trạng gan bị vôi hóa. Nhưng phần lớn các trường hợp vôi gan là do tình trạng viêm, bệnh lao. Các bệnh này có thể gây sẹo xơ gan và vôi hóa mô gan sau khi bị hoại tử cục bộ. Bệnh lao có thể gây sẹo xơ gan và vôi hóa mô gan Ngoài ra, vôi gan còn có thể xảy ra do:Do lắng đọng sắc tố mật hoặc do xác giun chết gây nên;Lạm dụng rượu bia quá mức, gây tổn thương gan dẫn đến vôi hóa, xơ hóa gan;Chức năng gan bị rối loạn kéo dài cũng là nguyên nhân gây vôi hóa gan.Một số trường hợp bị u nang gan hay khối u trong gan là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng tích tụ canxi trong gan gây ra hiện tượng vôi hoá gan.Trẻ sơ sinh cũng có thể mắc gan bị vôi hóa, do quá trình mang thai của mẹ bầu bị nhiễm trùng trong tử cung hoặc sau khi sinh... 2. Triệu chứng cảnh báo gan bị vôi hóa Đau nhức tức mạn sườn phải, rối loạn tiêu hóa và vàng da là những triệu chứng thường gặp ở những người mắc gan bị vôi hóa. Ở giai đoạn đầu, người bệnh thường không có những triệu chứng rõ ràng và dễ nhầm lẫn với các bệnh khác. Chỉ đến khi các triệu chứng trở nên trầm trọng và gây đau đớn khó chịu, người bệnh mới đến gặp bác sĩ và phát hiện các nốt vôi hóa lớn, gan bị tổn thương nghiêm trọng.Tùy vào tình trạng bệnh mà bệnh nhân gan bị vôi hóa gặp phải các một hoặc nhiều triệu chứng dưới đây:Đau nhức tức mạn sườn phải: Triệu chứng này xuất hiện nhiều nhất khi vận động mạnh. Các nốt vôi hóa lớn gây chèn ép dây thần kinh và các mô tại gan; Nốt vôi hóa làm chèn ép các dây thần kinh khiến mạn sườn phải bị đau tức Vàng da, vàng niêm mạc mắt: là dấu hiệu xuất hiện phổ biến nhất ở người vôi gan. Người bệnh gan thường có da vàng hơn bình thường, ngoài ra, màu mắt và nước tiểu của người bị bệnh đều có màu vàng đục, đậm;Rối loạn tiêu hóa: Nguyên nhân của tình trạng này nốt vôi hóa gây tắc đường mật trong gan làm ảnh hưởng tới việc tiêu hóa thức ăn;Sốt, rét run có thể kèm co giật. Lúc này, người bệnh cần ngay lập tức được đưa đến bệnh viện để được chẩn đoán và điều trị. 3. Điều trị vôi hóa gan như thế nào? Thông qua siêu âm hoặc chụp X-quang, vôi hóa gan có thể được phát hiện dù là những nốt vôi hóa đang còn bé và chưa có các triệu chứng trên xuất hiện. Từ đó, việc thăm khám chẩn đoán và điều trị trở nên dễ dàng hơn. Tùy từng giai đoạn tiến triển của bệnh mà việc điều trị khác nhau. Bệnh nhân có thể chữa trị bằng thuốc kết hợp chế độ ăn uống, sinh hoạt điều độ để điều trị vôi gan tốt nhất.Việc điều chỉnh chế độ ăn uống, hạn chế cholesterol để làm giảm nguy cơ lắng đọng sắc tố mật. Giảm ăn nội tạng động vật, hạn chế ăn lòng đỏ trứng, mỡ động vật, hạn chế ăn thịt đỏ, ăn nhiều thịt có màu trắng, tăng cường rau xanh và hoa quả tươi... là những điều cần lưu ý khi ăn uống với người gan bị vôi hóa.Uống nước nhân trần hoặc trà ác- ti- sô có tác dụng nhuận mật cũng là một cách điều trị, làm giảm nguy cơ hình thành sỏi mật;Giấc ngủ đầy đủ khoảng 7-8 tiếng mỗi ngày không chỉ giúp cơ thể khỏe mạnh mà còn có lợi cho điều trị vôi gan. Kèm theo đó là không ăn khuya, không thức khuya và chia nhỏ bữa ăn, không nên ăn quá no; Ngủ ít nhất 7 tiếng mỗi ngày để giúp cơ thể khỏe mạnh và hỗ trợ điều trị vôi gan Trung bình 6 tháng đến 1 năm nên tẩy giun một lần;Duy trì tập thể dục thường xuyên với những bài tập vừa sức giúp giảm stress, nâng cao thể trạng và tinh thần, bảo vệ lá gan khỏi bị viêm gan và vôi gan, ung thư gan;Thường xuyên khám sức khỏe định kỳ 3-6 tháng và ở những người bệnh bị vôi hóa gan nên siêu âm kiểm tra để xem nốt vôi hóa có tiến triển lớn hơn không
vinmec
937
Tiêu chảy HIV là bệnh gì? Phương pháp khắc phục như thế nào? Tiêu chảy là căn bệnh phổ biến và có thể tự khỏi nếu được chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên nếu tình trạng tiêu chảy kéo dài dẫn tới mất nước và không được khắc phục kịp thời sẽ có nguy cơ dẫn đến tử vong. Đối với những bệnh nhân nhiễm HIV, thì việc điều trị tiêu chảy HIV lại càng cần thiết để tránh làm suy giảm hệ miễn dịch, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh. 1. Tiêu chảy HIV cũng là một triệu chứng của bệnh HIV Bệnh tiêu chảy có thể xảy ra ở bất cứ lứa tuổi nào, trong đó những bệnh nhân nhiễm HIV cũng không ngoại lệ. Khi bị nhiễm virus, vi khuẩn hay ký sinh trùng gây tiêu chảy qua đường ăn uống(do ăn phải thức ăn ôi thiu, tái sống) hoặc tiếp xúc với phân nhiễm khuẩn thì người bệnh HIV cũng có thể dễ dàng mắc phải bệnh tiêu chảy. Bên cạnh đó, nếu mắc một số bệnh lý về đường tiêu hóa chẳng hạn như bệnh dạ dày, bệnh viêm đại tràng,… thì cũng gây ra triệu chứng tiêu chảy kèm theo một số triệu chứng phụ khác. Khi cơ thể nhiễm virus HIV/AIDS, người bệnh sẽ được kê một số loại thuốc điều trị với mục đích kìm hãm sự hoạt động của loại virus này. Tuy nhiên, những loại thuốc ngăn chặn sự phát triển của virus HIV lại có thể gây ra những tác dụng phụ nhất định, trong đó có triệu chứng tiêu chảy. Cụ thể, triệu chứng tiêu chảy HIV sẽ không khác biệt lắm so với bệnh tiêu chảy ở người không nhiễm bệnh. Tuy nhiên, những triệu chứng này có thể kéo dài hơn bình thường. Với tiêu chảy do nguyên nhân nhiễm khuẩn / nhiễm HIV, người bệnh có kèm triệu chứng của nhiễm trùng như sốt, đau bụng, phân chua nhày máu… Bên cạnh đó là các triệu chứng tiêu chảy do nguyên nhân khác hoặc do chính bệnh HIV: tiêu chảy ko có sốt, đại tiện nhiều lần, không có triệu chứng nhiễm trùng kèm theo. Nếu như không được khắc phục sớm, người bệnh có thể bị suy giảm miễn dịch nghiêm trọng, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, nhiễm khuẩn tiêu hóa, mất nước nghiêm trọng dẫn đến suy kiệt, thậm chí còn gây đe dọa đến tính mạng của người bệnh. Có thể nói rằng, bất cứ đối tượng nào mắc bệnh tiêu chảy cũng cần được điều trị sớm, đặc biệt tình trạng tiêu chảy HIV lại càng cần điều trị sớm vì những đối tượng này thường có hệ miễn dịch yếu và có nguy cơ cao xảy ra biến chứng nguy hiểm. 2. Những phương pháp điều trị tiêu chảy HIV Bù nước và điện giải Phương pháp điều trị bệnh tiêu chảy thường được sử dụng đó là bù nước và điện giải. Người bệnh cần được bù lại lượng nước đã mất để phòng ngừa nguy cơ mất nước nghiêm trọng dẫn đến kiệt sức. Khi bị mất nước, người bệnh thường có biểu hiện như sau: - Bệnh nhân có dấu hiệu khát nước nhiều hơn. - Da người bệnh nhăn lâu sau khi véo da, độ đàn hồi giảm, môi khô, lưỡi khô, mặt xanh và hốc hác. - Người bệnh có biểu hiện sút cân do mất nước nghiêm trọng. - Mạch đập nhanh, tụt huyết áp. - Đối với trẻ em: Khi bị mất nước trẻ thường quấy khóc, thóp lõm xuống, đi ngoài nhiều lần trong ngày. Việc bồi hoàn nước và điện giải rất quan trọng để cải thiện bệnh đối với bệnh nhân tiêu chảy HIV. Bệnh nhân cần được uống nhiều nước hơn và có thể uống dung dịch điện giải Oresol. Lưu ý cần pha thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ và hướng dẫn in trên bao bì của nhà sản xuất. Cần phải quấy kỹ để thuốc có thể tan hết trong nước và nên uống ngay sau khi pha. Nếu để quá lâu thì nên bỏ đi và pha gói thuốc mới. Bổ sung dinh dưỡng cho người bệnh Khi bị tiêu chảy, cơ thể người bệnh rất mệt mỏi và cần được bổ sung dinh dưỡng để hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch và nhanh chóng hồi phục sức khỏe. Nên ăn những thức ăn dạng lỏng(như các loại cháo thịt, súp,…), các loại thực phẩm dễ tiêu hóa, nên ăn sữa chua để bổ sung lợi khuẩn cho hệ tiêu hóa, có thể chia nhỏ bữa ăn để việc tiêu hóa trở nên dễ dàng hơn. Các bác sĩ có thể bù nước qua đường truyền tĩnh mạch hoặc kê đơn thuốc phù hợp với từng thể trạng và mức độ bệnh. Lưu ý về cách phòng bệnh tiêu chảy đối với bệnh nhân bị nhiễm HIV Người bị nhiễm HIV thường có sức đề kháng kém, vì thế họ cần chủ động bảo vệ sức khỏe. Để phòng tránh bệnh tiêu chảy, người nhiễm virus HIV cần phải chú ý những điều sau: - Đảm bảo sơ chế rau củ sạch sẽ trước khi chế biến, ăn chín, uống đun sôi, lựa chọn nguồn nước sạch. Không nên ăn đồ ăn sống, tái chín, đồ ăn đã để lâu ngày, tránh xa những nguồn nước ô nhiễm. - Thường xuyên vệ sinh không gian sống để hạn chế sự xuất hiện của các loại vi khuẩn, virus gây bệnh. - Nên rửa tay thường xuyên bằng dung dịch sát khuẩn, nhất là trước khi chế biến đồ ăn và sau khi đi vệ sinh, sau khi xử lý phân cho trẻ, sau khi vệ sinh cho người ốm, sau khi chạm vào động vật. - Người bệnh cũng cần chú ý nâng cao sức đề kháng bằng cách bổ sung dinh dưỡng, chăm chỉ tập luyện. Tránh để hệ miễn dịch bị suy giảm, tăng nguy cơ lây nhiễm cho người khác.
medlatec
1,001
Bệnh viêm gan A có lây không? Viêm gan A là bệnh truyền nhiễm cấp tính tại gan. Ở Việt Nam, số lượng người mắc bệnh này đang ngày càng xu hướng gia tăng theo thời gian. Bệnh viêm gan A có lây không? Đây là một trong những vấn đề được rất nhiều người quan tâm. Bài viết dưới đây chúng tôi sẽ giải đáp cho bạn thắc mắc trên. Bệnh viêm gan A có lây không? Viêm gan A là bệnh tương đối nguy hiểm do virus viêm gan A (còn có tên gọi khác: HAV) gây ra. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm thì bệnh sẽ chuyển sang xơ gan, ung thư gan, ảnh hưởng đến tính mạng người bệnh. Viêm gan A có lây không? Đây là câu hỏi được rất nhiều người quan tâm. Theo các chuyên gia y tế cho biết, viêm gan A là bệnh có thể lây nhiễm trên diện rộng. Nếu như virus viêm gan B, C thường lây qua đường máu thì viêm gan A rất hiếm khi lây qua con đường này. Đa phần viêm gan A lây qua đường ăn uống, tiêu hóa, cụ thể: Sử dụng chung các vật dụng sinh hoạt của người viêm gan A có thể bị lây bệnh Triệu chứng của bệnh viêm gan A? Thông thường, tính từ thời điểm virus viêm gan A xâm nhập vào cơ thể con người thì khoảng 2 – 3 tuần sau, người bệnh mới xuất hiện một số triệu chứng. Những triệu chứng này thường rất dễ bị nhầm lẫn với nhiễm cúm đường ruột thông thường. Dưới đây là một số triệu chứng người bệnh viêm gan A thường gặp phải: Người bệnh viêm gan A thường có triệu chứng vàng da Cách phòng bệnh viêm gan A Phòng bệnh hơn chữa bệnh – đây là câu nói rất đúng, áp dụng cho tất cả mọi người. Việc phòng bệnh tốt giúp bạn tránh khỏi nguy cơ mắc các bệnh lây nhiễm, ung thư… hiệu quả. Để phòng tránh bệnh viêm gan A, thì các biện pháp mà mỗi người cần chú ý bao gồm: Mua thực phẩm ở các địa chỉ uy tín, có nguồn gốc rõ ràng Hi vọng qua bài viết trên đây, độc giả đã hiểu thêm về căn bệnh viêm gan A. Mỗi người nên chủ động phòng bệnh để bảo vệ sức khỏe bản thân một cách tốt nhất.
thucuc
413
Công dụng thuốc Nikoramyl 5mg Thuốc Nikoramyl 5mg thường được bác sĩ kê đơn sử dụng để kiểm soát dài hạn bệnh mạch vành cũng như điều trị hiệu quả cơn đau thắt ngực ổn định. Trong suốt quá trình sử dụng thuốc Nikoramyl 5mg, bệnh nhân cần tuân thủ theo đúng kế hoạch điều trị mà bác sĩ chỉ định để hạn chế tối đa nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ. 1. Nikoramyl 5mg là thuốc gì? Thuốc Nikoramyl 5mg thuộc nhóm thuốc tim mạch, thường được bác sĩ kê đơn sử dụng cho những người mắc bệnh mạch vành. Thuốc Nikoramyl 5mg là một sản phẩm của công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây, được bào chế dưới dạng viên nang cứng (trắng – tím) với quy cách đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên. Trong mỗi viên nang thuốc Nikoramyl 5mg có chứa hoạt chất chính là Nicorandil hàm lượng 5mg cùng các tá dược khác vừa đủ.Hoạt chất Nicorandil thuộc dẫn xuất Nitrat của Nicotinamid, có tác dụng giãn mạch và tác động lên tiểu động mạch cũng như động động mạch vành lớn thông qua cơ chế mở kênh Canxi. Hơn nữa, Nicorandil còn có khả năng kích thích Guanylate cyclase, từ đó làm giãn tĩnh mạch. Chính nhờ công dụng này mà thuốc Nikoramyl 5mg có thể làm giảm cả tiền & hậu gánh, hỗ trợ tăng lưu lượng máu tưới cho động mạch vành và làm giảm hiệu quả tình trạng đau thắt ngực. 2. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng thuốc Nikoramyl 5mg 2.1 Chỉ định sử dụng thuốc Nikoramyl 5mg. Thuốc Nikoramyl 5mg thường được bác sĩ chỉ định sử dụng cho các trường hợp sau:Giúp ngăn ngừa và điều trị hiệu quả cơn đau thắt ngực ổn định.Sử dụng nhằm làm giảm hội chứng mạch vành cấp ở những đối tượng có nguy cơ cao mắc phải.Chỉ định nhằm kiểm soát dài hạn cho bệnh nhân mắc bệnh mạch vành.2.2 Chống chỉ định sử dụng thuốc Nikoramyl 5mg. Không sử dụng thuốc Nikoramyl 5mg cho các trường hợp dưới đây:Bệnh nhân bị dị ứng hoặc quá mẫn với thành phần Nicorandil hay bất kỳ dược chất nào có trong thuốc.Chống chỉ định Nicorandil cho bệnh nhân bị sốc tim, suy tim trái hoặc hạ huyết áp nghiêm trọng.Không dùng thuốc Nikoramyl 5mg cho người bị giảm thể tích tuần hoàn, tăng K+ máu hoặc phù phổi cấp.Chống chỉ định cho bệnh nhân bị loét niêm mạc mắt, giảm G6PD hoặc loét đường tiêu hoá. 3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Nikoramyl 5mg 3.1 Liều lượng sử dụng thuốc Nikoramyl 5mg. Liều dùng thuốc Nikoramyl 5mg theo khuyến cáo của bác sĩ mà bệnh nhân có thể tham khảo áp dụng, bao gồm:Liều khởi đầu: Uống 2 viên / lần, 2 lần / ngày hoặc 1 viên uống 2 lần / ngày đối với bệnh nhân dễ bị đau đầu. Trong trường hợp cần thiết có thể tăng liều lên đến 30mg / lần, uống 2 lần / ngày.Liều duy trì: Uống 10 – 20mg / lần, dùng 2 lần / ngày.3.2 Hướng dẫn sử dụng thuốc Nikoramyl 5mg đúng cách. Thuốc Nikoramyl được dùng bằng đường uống do bào chế dưới dạng viên nang cứng. Bệnh nhân nên uống thuốc cùng với ly nước khoảng 200 – 250ml.Trước khi dùng thuốc Nikoramyl, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và đảm bảo tuân thủ theo đúng kế hoạch uống thuốc mà bác sĩ khuyến nghị. Tuyệt đối không được tự ý dùng thuốc, tăng / giảm liều mà chưa được bác sĩ chấp thuận.3.3 Cách xử trí tình trạng quá liều thuốc Nikoramyl 5mg. Việc uống quá liều thuốc Nikoramyl 5mg có thể gây ra các triệu chứng đáng chú ý cho người bệnh như giãn mạch ngoại vi, giảm huyết áp và tăng nhịp tim phản xạ. Việc điều trị quá liều thuốc Nikoramyl 5mg thường bao gồm các biện pháp như rửa dạ dày, thúc nôn, dùng than hoạt tính,... 4. Tác dụng phụ có nguy cơ xảy ra khi dùng thuốc Nikoramyl 5mg Thuốc Nikoramyl 5mg có thể gây ra các tác dụng phụ ngoại ý sau trong quá trình bệnh nhân sử dụng, bao gồm:Đau đầu thoáng qua trong giai đoạn đầu điều trị, buồn nôn, nôn ói, đỏ mặt, giãn mạch dưới da, chóng mặt hoặc mệt mỏi.Hiếm khi gặp phải các tác dụng phụ như đau cơ, loét miệng, phát ban đỏ trên da. Đối với triệu chứng loét miệng, hiện tượng áp tơ thường xuất hiện muộn và thường gặp phải khi bệnh nhân uống thuốc Nikoramyl 5mg liều cao.Rất hiếm khi xuất hiện các triệu chứng phù mạch, rối loạn chức năng gan. Tuy nhiên, nếu dùng thuốc liều cao, bệnh nhân có thể gặp phải triệu chứng giảm huyết áp và tăng nhịp tim.Nếu xuất hiện tình trạng áp tơ hoặc loét hậu môn kéo dài, bệnh nhân cần ngừng điều trị bằng thuốc Nikoramyl 5mg. Đối với cơn đau đầu, người bệnh nên cân nhắc dùng liều tăng dần để giảm bớt triệu chứng đau. Trong khi đó, triệu chứng nhịp tim nhanh và hạ huyết áp có thể được khắc phục bằng cách giảm liều thuốc. 5. Những điều cần lưu ý khi sử dụng thuốc Nikoramyl 5mg 5.1 Cần thận trọng điều gì khi sử dụng thuốc Nikoramyl 5mg?Khi điều trị bằng thuốc Nikoramyl 5mg, bệnh nhân cần thận trọng một số điều sau đây:Thận trọng dùng thuốc cho bệnh nhân có rối loạn dẫn truyền nhĩ thất, nhồi máu cơ tim, bệnh gan nặng, chảy máu não, giảm huyết áp hoặc gặp chấn thương sọ não gần đây.Bệnh nhân mắc bệnh van tim có rối loạn huyết động hoặc đang dùng các dẫn xuất Nitrat khác cần tham khảo kỹ ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc Nikoramyl 5mg.Thận trọng khi dùng thuốc Nikoramyl 5mg đối với bệnh nhân trải qua phẫu thuật tim phổi do tiềm ẩn nguy cơ giãn mạch ngoại vi nghiêm trọng.Thận trọng khi dùng thuốc Nikoramyl 5mg cho bệnh nhân giảm thể tích máu, phù phổi cấp, huyết áp tâm thu thấp, áp lực đổ đầy thấp hoặc suy thất trái.Phụ nữ có thai hoặc bà mẹ đang nuôi con bú chỉ nên dùng thuốc Nikoramyl 5mg khi thực sự cần thiết và phải tuân theo chỉ định của bác sĩ.Thuốc Nikoramyl 5mg có nguy cơ gây hạ huyết áp dẫn đến các triệu chứng như chóng mặt hoặc mệt mỏi. Vì vậy, những bệnh nhân thường xuyên lái xe hoặc vận hành thiết bị máy móc cần thận trọng khi sử dụng thuốc.5.2 Tương tác của thuốc Nikoramyl 5mg với các thuốc khác. Thuốc Nikoramyl 5mg có thể xảy ra phản ứng tương tác khi sử dụng cùng lúc với những loại thuốc sau:Các chất ức chế 5-Phosphodiesterase, bao gồm Vardenafil, Tadalfil, Sildenafil.Thuốc kích thích Guanylate cyclase, ví dụ như Riociguat.Thuốc điều trị tình trạng tăng huyết áp hoặc thuốc làm giảm huyết áp như thuốc giãn mạch, thuốc chống trầm cảm 3 vòng hoặc rượu.Thuốc Corticosteroid có thể gây thủng đường tiêu hoá khi phối hợp với Nikoramyl 5mg.Thuốc Dapoxetin có thể làm hạ huyết áp tư thế đứng khi dùng chung với Nikoramyl 5mg.Thuốc NSAIDs khi dùng kết hợp với Nikoramyl có thể làm tăng nguy cơ gặp phải một số biến chứng nguy hiểm như loét, thủng hoặc xuất huyết tiêu hoá.Thuốc tăng Kali máu.
vinmec
1,246
Xét nghiệm độ mờ da gáy có ý nghĩa gì? Đo độ mờ da gáy là một trong những nội dung quan trọng của lịch khám thai và xét nghiệm định kì. Vậy xét xét nghiệm độ mờ da gáy có ý nghĩa gì? Hãy đọc bài viết để có câu trả lời. Xét nghiệm độ mờ da gáy giúp tầm soát nguy cơ bị hội chứng down. 1. Xét nghiệm độ mờ da gáy có ý nghĩa gì? Xét nghiệm độ mờ da gáy là hình thức kiểm tra không xâm lấn thông qua siêu âm thai vào tuần thứ 11 – 14 kiểm tra vùng da gáy nhằm chẩn đoán sớm nhất nguy cơ bị mắc hội chứng down ở thai nhi. Cơ thể người bình thường có 46 nhiễm sắc thể, một nửa thừa hưởng từ cha và nửa còn lại là từ mẹ. Khi trẻ bị thừa ra một nhiễm sắc thể nằm ở vị trí 21 làm phá vỡ cấu trúc vốn có gây ảnh hưởng đến thể chất và trí tuệ của trẻ. Có hai xét nghiệm phát hiện hội chứng down trong thai kì là xét nghiệm tầm soát và xét nghiệm chẩn đoán. Các xét nghiệm chẩn đoán cho kết quả chính xác cao hơn nhưng đòi hỏi thực hiện một số thủ thuật xâm lấn như chọc hút dịch ối hoặc sinh tiết gai nhau, các hoạt động này có liên quan đến nguy cơ sẩy thai và các tai biến khác ở thai nhi. Trong khi đó đo độ mờ da gáy thông qua siêu âm là hoạt động không xâm lấn và hoàn toàn không có hại cho thai nhi có vai trò tầm soát nguy cơ bị mắc hội chứng down. Theo thống kê cho thấy có 75% số trường hợp thai nhi bị hội chứng down được phát hiện nhờ siêu âm đo độ mờ da gáy. Kết quả đo độ mờ da gáy và tư vấn từ bác sĩ  là căn cứ giúp gia đình đưa ra quyết định có nên áp dụng các xét nghiệm sàng lọc khác chuyên sâu hơn như chọc ối, NIPT hay không. Kết quả xét nghiệm độ mờ da gáy giúp cân nhắc quyết định có nên làm các xét nghiệm chuyên sâu hơn không. 2. Kết quả xét nghiệm độ mờ da gáy thế nào là bình thường? Độ mờ da gáy là kết tụ chất dịch vùng da mặt sau cổ thai nhi. Thai nhi đều có kết tụ chất dịch ở vùng cổ nhưng với trẻ bị Down, chất dịch này tăng đáng kể.Ở mỗi thời điểm, độ mờ da gáy có giá trị khác nhau. Thông thường thai nhi 11 tuần tuổi có độ mờ da gáy là 2mm nhưng ở 13 tuần 6 ngày là 2.8mm. Ở mức < 2.5mm là độ mờ da gáy ở mức an toàn, nhưng nếu chỉ số này ≥3mm thì nguy cơ mắc hội chứng down là 30%, cần cân nhắc làm thêm một số xét nghiệm chuyên sâu để có kết quả chính xác hơn. 3. Xét nghiệm độ mờ da gáy vào thời điểm nào? Xét nghiệm độ mờ da gáy cho được chỉ định thực hiện trong khoảng từ tuần thứ 11 – 14 của thai kì. Đây được xem là mốc khám thai quan trọng. Siêu âm trước 11 tuần da gáy sẽ rất mờ khiến kết quả không chính xác. Xét nghiệm độ mờ da gáy cho kết quả chính xác khi thực hiện trong khoảng 11 – 13 tuần 6 ngày. Sau 14 tuần chất lỏng gáy dư thừa sẽ được hấp thụ bởi hệ thống bạch huyết của bé do đó kết quả đo độ mờ da gáy không còn ý nghĩa.
thucuc
629
Stress oxy hóa là gì? Những điều bạn cần biết về tình trạng này Trên thực tế, rất ít người từng nghe về vấn đề stress oxy hóa, đây là tình trạng bệnh lý khá nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe người bệnh. Trong một số trường hợp, bạn đã gặp phải tình trạng trên nhưng không hề phát hiện ra. Tốt nhất mọi người nên chủ động tìm hiểu và nắm được stress oxy hóa là gì? 1. Giải đáp thắc mắc: stress oxy hóa là gì? Để tìm hiểu về hiện tượng stress oxy hóa, chúng ta cần hiểu về các chất chống oxy hóa cũng như gốc tự do có trong cơ thể mỗi người. Cụ thể, gốc tự do bao gồm các phân tử chứa oxy, chúng tham gia vào các phản ứng oxy hóa xảy ra ở bên trong cơ thể. Tùy vào từng loại phản ứng, cơ thể bạn sẽ chịu ảnh hưởng tiêu cực hoặc tích cực. Trong khi đó, chất chống oxy hóa được biết đến như vitamin A, vitamin C và E hoặc glutathione,… Cơ thể chúng ta cần đảm bảo sự cân bằng giữa các gốc tự do và chất chống oxy hóa, như vậy các hoạt động bên trong sẽ diễn ra thuận lợi, không ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe. Vậy stress oxy hóa là gì? Hiện tượng này thường xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa các chất chống oxy hóa và gốc tự do. Nếu như lượng gốc tự do tăng quá cao, stress oxy hóa sẽ xảy ra và đe dọa trực tiếp tới ADN, protein trong cơ thể. Như vậy có thể khẳng định rằng hiện tượng stress oxy hóa ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe và mọi người cần đề phòng vấn đề này. 2. Nhân tố khiến quá trình stress oxy hóa xảy ra Trong quá trình tìm hiểu stress oxy hóa là gì, chúng ta nên quan tâm tới các nhân tố kích thích quá trình stress oxy hóa diễn ra. Như bạn đã biết, stress oxy hóa diễn ra do sự gia tăng của các gốc tự do. Trên thực tế, gốc tự do trong cơ thể được sản sinh liên tục thông qua các vận động của con người, quá trình viêm hoặc chuyển hóa,… Bên cạnh đó, gốc tự do có thể sản sinh với số lượng lớn do tác động của nhiều yếu tố khách quan từ môi trường bên ngoài. Cụ thể, việc tiếp xúc quá nhiều với khói thuốc lá, các sản phẩm tẩy rửa, thuốc trừ sâu chứa nhiều chất hóa học độc hại là nguyên nhân gia tăng số lượng gốc tự do. Ngoài ra, ozon khí quyển hay bức xạ được coi là tác nhân khiến các gốc tự do trong cơ thể gia tăng nhanh chóng. Đặc biệt, mọi người cần lưu ý tới chế độ ăn uống hàng ngày, đảm bảo lành mạnh, đủ chất. Hiện nay, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng gốc tự do có xu hướng tăng cao nếu chúng ta ăn quá nhiều thực phẩm giàu chất béo, đường hoặc sử dụng đồ uống chứa cồn. 3. Những ảnh hưởng tiêu cực của hiện tượng stress oxy hóa Như đã phân tích ở trên, hiện tượng stress oxy hóa là nguyên nhân khiến sức khỏe suy giảm, các cơ quan trong cơ thể hoạt động kém hiệu quả hơn so với bình thường. Rất nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng tình trạng stress oxy hóa làm gián đoạn quá trình oxy hóa vốn có của cơ thể chúng ta. Chúng cũng chính là nguyên nhân gây mất cân bằng giữa chất chống oxy hóa với gốc tự do. Hậu quả, khả năng miễn dịch suy giảm đáng kể, cơ thể nhạy cảm và rất dễ bị tấn công bởi mầm bệnh. Khi tìm hiểu stress oxy hóa là gì và tác động của chúng đối với sức khỏe, mọi người sẽ biết hiện tượng này ảnh hưởng như thế nào đối với sức khỏe. Trong đó, bệnh nhân thường đối mặt với các vấn đề liên quan tới tim mạch. Đa số người bệnh phải đối mặt với tình trạng xơ vữa động mạch do quá trình tăng mỡ máu diễn ra thường xuyên. Đó là lý do vì sao mọi người nên theo dõi lượng mỡ máu thường xuyên để hạn chế nguy cơ mắc bệnh xơ vữa động mạch. Bên cạnh đó, tình trạng đái tháo đường, tăng huyết áp cũng là những vấn đề bạn có thể gặp phải do hiện tượng stress oxy hóa. Không chỉ ảnh hưởng tới chức năng tim mạch, trong nhiều trường hợp stress oxy hóa còn ảnh hưởng tới hệ thần kinh, gây ra bệnh thoái hóa thần kinh. Trong đó, bệnh Alzheimer và Parkinson là hai dạng bệnh phổ biến, người bệnh cần đề phòng. Ngày nay, một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng stress oxy hóa làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư ở một số bệnh nhân, đồng thời thúc đẩy quá trình lão hóa diễn ra nhanh hơn so với bình thường. 4. Bí quyết hạn chế stress oxy hóa Sau khi nắm được stress oxy hóa là gì, mọi người tỏ ra khá lo lắng vì hiện tượng này ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe. Vậy có bí quyết nào kiểm soát, hạn chế tình trạng này xảy ra hay không? Nguyên tắc cơ bản để bảo vệ sức khỏe, hạn chế tình trạng stress oxy hóa là giảm số lượng gốc tự do sản sinh trong cơ thể, đồng thời kích thích nồng độ chất chống oxy hóa. Điều này sẽ được thực hiện thông qua một chế độ dinh dưỡng đủ chất, khoa học và thói quen sinh hoạt điều độ, lành mạnh. 4.1. Đối với chế độ ăn uống Không thể phủ nhận rằng chế độ ăn uống hàng ngày đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe, hỗ trợ tăng cường chất chất oxy hóa trong cơ thể cực kỳ hiệu quả. Các chuyên gia dinh dưỡng luôn khuyến khích mọi người bổ sung thêm rau xanh, trái cây vào thực đơn ăn uống hàng ngày. Trong đó, mọi người hãy tham khảo một số thực phẩm quen thuộc và tốt cho sức khỏe như: cà rốt, cà chua, bông cải xanh,… Ngoài ra, các loại trái cây mọng nước, ví dụ như việt quất, cam, quýt cũng được khuyên dùng. 4.2. Đối với chế độ sinh hoạt Mọi người thường chủ quan, không duy trì chế độ sinh hoạt lành mạnh, điều độ, đó là lý do vì sao hiện tượng stress oxy hóa thường xảy ra. Khi đã hiểu stress oxy hóa là gì và các động tác động chúng đối với sức khỏe, mọi người sẽ hiểu được tầm quan trọng của những thói quen sinh hoạt lành mạnh. Tốt nhất, chúng ta nên duy trì luyện tập thể dục thể thao hàng ngày nhằm kiểm soát hiện tượng stress oxy hóa diễn ra, đồng thời làm chậm quá trình lão hóa của cơ thể. Đặc biệt, việc đi ngủ đủ giấc, đúng giờ cũng góp phần cân bằng các gốc tự do trong cơ thể. Tốt nhất, mọi người hãy cố gắng duy trì những thói quen kể trên để bảo vệ sức khỏe của mình. Như đã phân tích ở trên hiện tượng stress oxy hóa có thể xảy ra khi bạn tiếp xúc thường xuyên với khói thuốc lá. Nếu là người nghiện thuốc hoặc phải sống gần người hút thuốc lá, bạn nên lưu ý vấn đề này, hạn chế tiếp xúc hàng ngày. Bên cạnh đó, chúng ta nên lựa chọn các sản phẩm tẩy rửa với bảng thành phần lành tính và an toàn, tránh những tác động xấu đối với sức khỏe. Hy vọng rằng qua bài viết này mọi người đã giải đáp được thắc mắc: stress oxy hóa là gì và những ảnh hưởng của chúng đối với sức khỏe. Để bảo vệ bản thân, mọi người nên chủ động tìm hiểu, xây dựng chế độ sinh hoạt, ăn uống lành mạnh, điều độ nhé!
medlatec
1,362
Giải đáp ruột thừa nằm ở bên nào? Những vấn đề sức khỏe liên quan Chắc hẳn, chúng ta không còn xa lạ với ruột thừa, một phần của ống tiêu hóa trong cơ thể. Khá nhiều bạn quan tâm tới vấn đề ruột thừa nằm ở bên nào, chúng ta thường gặp những vấn đề sức khỏe gì liên quan? Để giải đáp thắc mắc này, bạn đừng bỏ qua bài viết dưới đây. 1. Giải đáp thắc mắc: ruột thừa nằm ở bên nào? Như bạn đã biết, ruột thừa là một trong những bộ phận xuất hiện tại ống tiêu hóa của mỗi chúng ta. Nhờ các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại, tân tiến, chúng ta có thể xem và biết được hình dáng của ruột thừa ra sao. Chúng trông khá giống ngón tay con người và có độ dài từ 3 tới 13 cm. Trong đó, ruột thừa của trẻ nhỏ có xu hướng dài hơn so với những người đã trưởng thành. Thực tế, khi bạn càng lớn tuổi, chiều dài của ruột thừa lại càng giảm so với bình thường. Đây là hiện tượng tự nhiên và không ảnh hưởng tới sức khỏe, chính vì thế mọi người không cần quá lo lắng. Bên cạnh đó, mọi người đặc biệt quan tâm tới vấn đề ruột thừa nằm ở bên nào? Ruột thừa nằm ở bụng dưới phía bên phải. Nếu cảm nhận được những cơn đau bất thường ở khu vực này, bạn nên theo dõi và đi kiểm tra sớm nhé! Đó có thể là dấu hiệu cho thấy chúng ta đang gặp vấn đề liên quan tới ruột thừa. Tuy nhiên, các bác sĩ cho biết một đặc điểm nổi bật của ruột thừa là khả năng di động, chúng có thể di chuyển tới một số vị trí trong hệ tiêu hóa. Trong một số trường hợp, bạn sẽ thấy ruột thừa ở giữa ổ bụng hoặc là gần gan phải,… Bên cạnh đó, chúng ta cần nắm được chức năng, vai trò của ruột thừa đối với hoạt động chung của cơ thể. Liệu cái tên ruột thừa có ám chỉ rằng cơ quan này không thực sự cần thiết đối với cơ thể? Trên thực tế, ruột thừa giữ vai trò rất quan trọng, với thành phần chứa lympho ở niêm mạc, ruột thừa có ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng miễn dịch của mỗi chúng ta. Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra rằng rất nhiều lợi khuẩn tồn tại ở lòng ruột thừa. Chúng đặc biệt tốt đối với người đang gặp vấn đề liên quan tới hệ tiêu hóa nói chung, đặc biệt là đường ruột. 2. Một số vấn đề sức khỏe thường gặp liên quan tới ruột thừa Trong quá trình tìm hiểu ruột thừa nằm ở bên nào, chúng ta còn phát hiện ra cơ quan này rất dễ bị tổn thương, viêm nhiễm. Trong đó, viêm ruột thừa là tình trạng xảy ra phổ biến nhất, nếu bạn không kịp thời phát hiện và cấp cứu, bệnh viêm ruột thừa sẽ diễn biến nặng, đe dọa trực tiếp tới tính mạng bệnh nhân. Chắc hẳn rất nhiều người băn khoăn không biết tại sao bệnh viêm ruột thừa lại xuất hiện và ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe. Một số yếu tố khiến ruột thừa rơi vào tình trạng tắc nghẽn hoặc viêm nhiễm là: xuất hiện sỏi phân, viêm nhiễm ở cơ quan lân cận, có khối u tại khu vực này,… Nhìn chung, mọi người không nên chủ quan với bất cứ dấu hiệu của bệnh viêm ruột thừa, bởi vì bệnh này chuyển biến khá nhanh và tiềm ẩn những biến chứng nguy hiểm. 3. Nhận biết dấu hiệu bệnh viêm ruột thừa Để biết được mình có mắc bệnh viêm ruột thừa hay không, trước tiên mọi người cần phải xác định ruột thừa nằm ở bên nào? Nếu có những dấu hiệu đau nhức, khó chịu ở vùng bụng dưới bên phải, bạn nhớ cảnh giác nhé, đó là triệu chứng cho thấy bạn đang bị viêm ruột thừa và cần được cấp cứu, điều trị gấp. Một trong những triệu chứng thường gặp của người bệnh viêm ruột thừa đó là có thể xuất hiện đau bụng quanh rốn âm ỉ. Cơn đau thường kéo dài và cuối cùng sẽ đau khu trú tới bụng dưới bên phải khiến bệnh nhân mệt mỏi, không thể tập trung làm việc, sinh hoạt bình thường. Nếu phát hiện cơn đau âm ỉ, kéo dài như vậy, mọi người không nên chủ quan và bỏ qua việc theo dõi, đi khám. Bên cạnh đó, những người bị viêm ruột thừa còn đối mặt với tình trạng sốt cao, cơ bụng căng cứng, kèm theo triệu chứng buồn nôn, ăn uống kém ngon miệng và những vấn đề khác liên quan tới hệ tiêu hóa. Khi tình trạng viêm ở mức nhẹ, các triệu chứng thường không quá nghiêm trọng, chính vì thế nhiều người tỏ ra chủ quan. Chỉ tới khi bệnh diễn biến phức tạp, ổ viêm trở nặng, họ mới phát hiện ra. Lúc này việc điều trị gặp rất nhiều khó khăn, nếu không được cấp cứu kịp thời, tính mạng của người bệnh sẽ bị đe dọa. Cách xử lý bệnh viêm ruột thừa đó là tiến hành phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa sau khi đã biết vị trí ổ viêm ruột thừa. Ngày nay, với kỹ thuật mổ nội soi hiện đại, bệnh nhân sẽ bình phục nhanh chóng sau khoảng 1 tuần điều trị. Chính vì thế, mọi người không cần lo lắng quá khi biết mình bị viêm ruột thừa. 4. Khám và điều trị bệnh về ruột thừa ở đâu? Tiêu chuẩn CAP (College of American Pathologists) được cấp phép ngày 7/1/2022. Bệnh nhân hoàn toàn yên tâm về kết quả xét nghiệm thực hiện tại bệnh viện. Bên cạnh đó, bệnh nhân có thể tham khảo những gói dịch vụ hỗ trợ do bệnh viện triển khai. Nổi bật nhất là chương trình bảo lãnh viện phí với sự hợp tác của gần 40 công ty bảo hiểm uy tín. Chương trình này đã và đang hỗ trợ, giúp đỡ rất nhiều bệnh nhân gặp khó khăn về tài chính trong quá trình điều trị. Hy vọng rằng bài viết này đã giải đáp được những thắc mắc liên quan tới ruột thừa và bệnh viêm ruột thừa. Để xác định xem mình có mắc bệnh này hay không, chúng ta cần biết ruột thừa nằm ở bên nào và các triệu chứng bệnh xuất hiện như thế nào?
medlatec
1,108
Phẫu thuật lấy sỏi thận và những thông tin cần nắm rõ Phẫu thuật lấy sỏi thận thường được chỉ định với các trường hợp sỏi to, phức tạp, không thể làm sạch bằng các phương pháp tán sỏi ít xâm lấn. Tìm hiểu về phương pháp điều trị này qua một số thông tin trong bài viết sau. 1. Tổng quan về sỏi thận Sỏi thận là tình trạng những tinh thể rắn được hình thành trong thận do sự lắng đọng lâu ngày của các chất khoáng trong nước tiểu kết tinh lại. Sỏi thận có thể nhỏ hoặc lớn đến vài chục mm. Chúng có thể nằm ở nhiều vị trí khác nhau trong đường tiết niệu. Nếu sỏi thận nhỏ, có thể tự đẩy ra ngoài cơ thể theo đường tiểu. Tuy nhiên khi sỏi có kích thước lớn, sự di chuyển có nó có thể cọ xát vào đường niệu gây tổn thương dẫn đến nhiễm trùng. Nếu sỏi thận nằm kẹt trong cuống đài thận sẽ gây bế tắc, làm giãn đài bể thận, thận ứ nước, thận hư. Sỏi thận là bệnh lý thường gặp nhất ở đường tiết niệu 2. Khi nào cần phẫu thuật sỏi thận Phẫu thuật lấy sỏi thận thường là phương pháp điều trị cuối cùng khi người bệnh đã áp dụng hầu hết các phương pháp tán sỏi khác mà không có hiệu quả. Hoặc trong trường hợp sỏi có kích thước lớn đã xuất hiện nhiều biến chứng. Cụ thể: Sỏi thận có kích thước lớn trên 25mm không thực hiện hiện được các kỹ thuật tán sỏi ngoài cơ thể, tán sỏi qua da và nội soi ngược tán sỏi. Sỏi thận thuộc loại khó phá vỡ như sỏi cystin, sỏi san hô. Sỏi thận biến chứng gây nhiễm trùng đường tiết niệu tái đi tái lại nhiều lần. Sỏi thận biến chứng gây tổn thương mô thận, thận ứ nước, thận nhiễm mủ hoặc suy thận. Người bệnh bị hẹp niệu quản hoặc niệu quản bị gấp khúc; dị dạng hệ tiết niệu không đặt được máy nội soi tán sỏi. Tất cả các căn cứ trên được xác định thông qua bệnh sử, thăm khám lâm sàng cùng cận lâm sàng (như siêu âm bụng, xét nghiệm nước tiểu, chụp X-quang, chụp cắt lớp vi tính…) nhằm đánh giá chính xác số lượng, kích thước và vị trí của sỏi trong nhu mô thận trước khi can thiệp. 3. Vì sao cần phải phẫu thuật lấy sỏi Khi sỏi quá lớn sẽ làm tổn thương nghiêm trọng đến hệ niệu và gây nhiều biến chứng nguy hiểm. Đó là: Tắc đường tiểu: Sỏi thận có thể rơi vào niệu quản hoặc niệu đạo và nằm kẹt ở đó gây bế tắc, thậm chí gây bí tiểu. Khi này, hệ niệu đạo sẽ phản ứng bằng cách co bóp mạnh nhằm đẩy sỏi ra khỏi vị trí tắc nghẽn. Điều này sẽ dẫn tới những cơn đau tại nhận như đau dữ dội ở vùng bụng sườn, xương sườn và ở hông, lưng. Bên cạnh đó, việc tắc nghẽn đường tiểu còn gây ra hiện tượng thận ứ nước, niệu quản ứ nước. Nhiễm trùng đường tiết niệu: Nếu sỏi tồn tại quá lâu trong hệ tiết niệu sẽ càng thu hút vi khuẩn tấn công dẫn đến nhiễm trùng. Suy thận cấp và mãn tính: tình trạng nhiễm trùng niệu hay thận ứ nước kéo dài có thể hủy hoại dần chủ mô thận. Lâu dần chức năng thận ngày càng suy giảm và mất dần không có khả năng phục hồi. Điều này làm ảnh hưởng đến tính mạng người bệnh. Vỡ thận: Tuy là một biến chứng hiếm gặp nhưng có thể xảy ra khi người bệnh bị ứ nước to tại thận và vách thận mỏng 4. Các phương pháp phẫu thuật lấy sỏi Tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý của người bệnh mà bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật nội soi hay phẫu thuật mổ mở lấy sỏi.  4.1. Phẫu thuật lấy sỏi thận bằng mổ nội soi: Phẫu thuật nội soi lấy sỏi là phương pháp mà bác sĩ sẽ đưa ống nội soi vào vị trí có sỏi bằng cách đi qua phúc mạc hoặc sau phúc mạc. Tuy nhiên hiện nay kỹ thuật lấy sỏi thận qua nội soi hông lưng sau phúc mạc thường được lựa chọn để tránh đi vào ổ bụng. Đây là phẫu thuật an toàn, ít xâm lấn và hiệu quả, lấy hết sỏi bằng một lần phẫu thuật. Vết mổ nhỏ và ngắn dưới 10mm giúp người bệnh không phải chịu đau đớn nhiều. Đồng thời người bệnh sẽ không bị mất máu nhiều làm giảm nguy có phải truyền thêm máu. Nguy cơ nhiễm trùng sau phẫu thuật cũng thấp hơn so với phương pháp mổ mở truyền thống. Thời gian nằm viện ngắn từ 3-5 ngày. Một số trường hợp người bệnh có thể ra viện sớm hơn. Thời gian hồi phục sức khỏe nhanh. Người bệnh có thể sớm trở lại với cuộc sống sinh hoạt hàng ngày. Phẫu thuật lấy sỏi thận qua nội soi hông lưng sau phúc mạc thường được nhiều người lựa chọn 4.2. Phẫu thuật lấy sỏi thận bằng mổ mở: Mổ mở lấy sỏi thận là phương pháp điều trị cuối cùng khi người bệnh không áp dụng được phương pháp mổ nội soi hoặc khi người bệnh gặp các biến chứng do sỏi gây thận ứ nước, thận nhiễm mủ, sốc nhiễm trùng hay suy thận. Phương pháp này có thể thực hiện theo đường phía trước qua phúc mạc hoặc theo đường bên vào thận sau phúc mạc. Sau đó lấy sỏi qua bể thận hoặc qua nhu mô thận. Thời gian nằm viện từ 7-10 ngày hoặc có thể lâu hơn. 5. Những biến chứng sau khi phẫu thuật Một số biến chứng sau mổ có thể gặp phải là: Chảy máu sau mổ: Trường hợp này thường xảy ra khi thực hiện phương pháp mổ hở để lấy sỏi san hô hoặc bán san hô. Người bệnh có thể bị chảy máu ngay sau khi phẫu thuật hoặc chảy máu thứ phát sau 5-12 ngày sau mổ. Tùy từng trường hợp mà bác sĩ sẽ chỉ định phương án khắc phục phù hợp nhất. Rò nước tiểu: nguyên nhân là do sót sỏi hẹp ở bể thận hoặc nhu mô thận bị hoại tử. Đây có thể là yếu tố nguy cơ cao gây nhiễm khuẩn niệu và sỏi tái phát. Viêm thận – bể thận cấp sau mổ: đây là biến chứng do nhiễm khuẩn niệu không được điều trị triệt để sau khi làm phẫu thuật. Tùy theo mức độ nhẹ hay nặng cùng những biểu hiện nhất định mà bác sĩ sẽ có phương án điều trị riêng biệt. 6. Chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật tại nhà Cách chăm sóc sau phẫu thuật đặt biệt quan trọng. Vì điều này sẽ ảnh hưởng đến thời gian hồi phục cũng như hạn chế các biến chứng sau phẫu thuật. Người bệnh cần lưu ý: Xây dựng chế độ ăn uống, dinh dưỡng hợp lý cho người bệnh sau phẫu thuật lấy sỏi thận Vệ sinh vết mổ sạch sẽ và đúng cách để giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ. Đồng thời người bệnh cần nhận biết một số dấu hiệu nhiễm trùng sớm để có biện pháp can thiệp kịp thời. Uống nhiều nước để giúp bài tiết và nâng cao khả năng hoạt động của thận. Cung cấp những thực phẩm giàu chất xơ như rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt…để cải thiện nhu động ruột và hạn chế tình trạng táo bón có thể xảy ra sau hậu phẫu. Bổ sung các loại thực phẩm giàu canxi để giảm lượng Oxalat hấp thụ nhiều hơn ở ruột. Không ăn những thực phẩm cứng, khó tiêu như thịt khô, sụn. Bởi chúng khiến việc tiêu hóa trở nên khó khăn và ảnh hưởng đến khả năng phục hồi của thận. Đồng thời gây nên những cơn đau nhất định tại thận Không nên ăn những thực phẩm đông lạnh, đồ ăn nhanh, đồ ăn cay nóng, đồ lên men…khiến vết mổ lâu lành, lên mủ và nhiễm trùng từ bên trong. Không nên dùng những loại đồ uống chứa cồn, chất kích thích.  
thucuc
1,416
Có thể điều trị viêm gan B mạn tính khỏi không? Viêm gan B nói chung hay viêm gan B mạn tính nói riêng là một căn bệnh phổ biến hiện nay. Vậy khi mắc phải viêm gan B mạn tính có thể chữa được nữa hay không và cách điều trị viêm gan B mạn tính như thế nào? Đây là thắc mắc của rất nhiều người. Câu trả lời sẽ có trong bài viết sau đây. 1. Tìm hiểu về viêm gan B mạn tính Trước hết hãy cùng tìm hiểu về bệnh lý, các biến chứng thường gặp cũng như dấu hiệu nhận biết của bệnh. viêm gan B mạn tính là gì? viêm gan B mạn tính là bệnh do virus HBV gây ra. Bệnh này là diễn biến cấp tính của viêm gan B, chiếm khoảng 10% trong các trường hợp bệnh. Những trường hợp bị nhiễm viêm gan B kéo dài trên 6 tháng sẽ dẫn đến viêm gan B mạn tính. Nếu không điều trị viêm gan B mạn tính thì sẽ dẫn tới các biến chứng như xơ gan hay ung thư gan. Nếu bị viêm gan B lúc nhỏ và không điều trị khỏi hẳn thì nguy cơ khi lớn lên bị ung thư gan là rất lớn. Theo các số liệu điều tra thì Việt Nam là một nước có tỷ lệ nhiễm viêm gan B rất cao, trong đó tỉ lệ viêm gan B mạn tính đối với phụ nữ là 8,8% và ở nam giới là 12,3%. Một số người thường chủ quan và không kiểm tra sức khỏe định kỳ chính vì thế các virus đã âm thầm và tàn phá lá gan của chúng ta mà không hay biết. Đến khi bệnh tình trở nên nặng hơn thì rất khó chữa trị. Biểu hiện của viêm gan B mạn tính Khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng sau bạn nên hết sức chú ý: Hệ tiêu hoá hoạt động không bình thường: Những tác động của bệnh làm cơ thể chán ăn, đau bụng, mệt mỏi,… Một số biểu hiện bên ngoài: Người bệnh sẽ bị vàng da, vàng mắt,… Đây là những biểu hiện dễ bắt gặp nhất của người bị bệnh viêm gan B cũng như viêm gan B mạn tính. 2. Điều trị viêm gan B mạn tính có khỏi hoàn toàn không? Khi mang trong mình một căn bệnh nào đó điều chắc chắn là ai cũng mong muốn chữa khỏi và có một cơ thể khỏe mạnh. Việc điều trị viêm gan B mạn tính hiện nay vẫn là một lo lắng lớn vì chưa có loại thuốc đặc trị để điều trị khỏi hoàn toàn căn bệnh này. Tuy nhiên có nhiều phương pháp điều trị giúp hạn chế sự phát triển của virus và giảm nguy cơ để lại biến chứng nguy hiểm. Những loại thuốc này có tác dụng ức chế sự sản sinh của virus chứ không có khả năng loại bỏ hoàn toàn, chính vì thể người bệnh có thể phải sử dụng thuốc liên tục và trong khoảng thời gian lâu dài. Một điều lưu ý nữa là trong quá trình sử dụng thuốc nếu thuốc đó đáp ứng tốt thì nên tiếp tục sử dụng còn nếu không thì có thể trao đổi với bác sĩ để đổi sang loại thuốc khác. Virus của viêm gan B mạn tính có thể trở lại và tái phát bất cứ lúc nào, người bệnh nên theo dõi bệnh tình một cách chặt chẽ để tránh được các tình huống bất ngờ xảy ra. Thuốc kháng virus Ngoài những loại thuốc điều trị ức chế thì bên cạnh đó còn có các loại thuốc kháng virus. Đây là một cách điều trị viêm gan B mạn tính với mục tiêu là loại bỏ các chủng virus HBV-DNA. Một số loại thuốc kháng virus được sử dụng như là entecavir, tenofovir, adefovir,… Các loại thuốc này thường có rất ít tác dụng phụ nên người bệnh có thể yên tâm sử dụng. Tuy nhiên việc điều trị thường kéo dài nên có thể gây tốn kém cho bệnh nhân. Cấy ghép gan Đây cũng có thể xem là một phương pháp điều trị viêm B mạn tính nhưng không được sử dụng phổ biến. Bởi vì chi phí cho các cuộc ghép gan khá lớn đồng thời việc tìm được một lá gan khỏe mạnh và phù hợp với bản thân là một điều không dễ dàng. Và việc ghép gan chỉ được chỉ định cho những người xơ gan mất bù do viêm gan B mạn tính. Tuỳ thuộc vào tình trạng của bệnh mà có thể chọn các cách điều trị viêm gan B mạn tính khác nhau. Mặc dù căn bệnh này chưa có một loại thuốc điều trị dứt điểm nhưng cũng có thể hạn chế sự phát triển của bệnh bằng những cách trên. 3. Phòng ngừa bệnh viêm gan B mạn tính Đừng để khi bản thân mình mắc bệnh mới cuống cuồng tìm cách điều trị viêm gan B mạn tính. Để bảo vệ bản thân cũng như sức khoẻ của gia đình bạn nên phòng ngừa trước sẽ tốt hơn. Dưới đây là một số cách hữu ích trong việc phòng ngừa bệnh viêm gan B mạn tính: - Tiêm vacxin: Thực hiện tiêm vacxin phòng ngừa bệnh viêm gan B là một việc làm cần thiết. Ngay từ khi trẻ còn nhỏ, tiến hành tiêm vacxin phòng bệnh theo chỉ định của bác sĩ. Việc này giúp trẻ hạn chế bị nhiễm viêm gan B khi còn nhỏ và viêm gan B mãn tính sẽ không có cơ hội đe doạ sức khoẻ của bạn. - Viêm gan B có thể lây nhiễm qua nhiều con đường khác nhau như tình dục, mẹ sang con, đường máu. Chính vì thế cần xây dựng cho bản thân một lối sống lành mạnh cũng như hạn chế sử dụng các đồ dùng chung khi sống tập thể hay ký túc xá. - Bảo vệ gan khỏe mạnh: Việc gan thường xuyên chịu tổn thương bởi các chất độc hại như rượu bia là một điều không tốt. Các chức năng của gan bị ảnh hưởng và không hoạt động bình thường có thể dẫn đến viêm gan B. Nên có chế độ ăn uống hợp lí và sinh hoạt một cách khoa học để có thể trạng cơ thể tốt. - Khám sức khỏe định kỳ: Việc khám sức khỏe định kỳ sẽ giúp bạn kịp thời phát hiện được các bệnh trong đó có thể có bệnh viêm gan B. Từ đó có phương pháp điều trị viêm gan B mạn tính hiệu quả và ngăn ngừa được nhiều biến chứng xấu có thể xảy ra.
medlatec
1,120
Điểm danh những sai lầm dễ khiến trẻ bị viêm họng cấp Điểm danh những thủ phạm khiến trẻ bị viêm họng cấp Ăn kem lạnh Kem đây được coi là món ăn yêu thích của các bé khi vào mùa hè. Vì chúng nó có tác dụng giải nhiệt nhanh chóng, đồng thời chứa một lượng đường nhất định. Tuy nhiên đối với trẻ hay bị viêm họng, họng của bé rất nhạy cảm với các chất kích thích như đồ ăn quá cay, quá chua, quá lạnh, quá nóng,… Khi niêm mạc họng bị sưng nề, đỏ, đau và trở nên nhạy cảm bé ăn kem lạnh sẽ khiến các triệu chứng trên nặng hơn, dễ khiến trẻ bị viêm họng cấp và lâu khỏi hơn. Tuy nhiên không phải trẻ bị viêm họng thì nên “đoạn tuyệt” với kem. Phụ huynh vẫn có thể cho bé ăn nhưng nên để đỡ lạnh rồi mới cho con ăn, nên chọn những loại kem ít ngọt và không nên cho bé ăn quá nhiều. Uống nước đá Niêm mạc họng của trẻ nhỏ rất nhạy cảm với các đồ quá nóng hoặc quá lạnh. Khi trẻ uống nước đá sẽ làm khô lớp nhầy bảo vệ niêm mạc cổ họng, dễ khiến trẻ bị bỏng lạnh, từ đó khiến cổ họng bé bị rát và tổn thương. Khi đó vi khuẩn bên trong và bên ngoài cổ họng sẽ dễ xâm nhập và gây viêm họng. Đặc biệt các loại nước lạnh nếu không đảm bảo vệ sinh có thể là nơi lưu trú của rất nhiều các virus, vi khuẩn bên ngoài môi trường, sẽ tấn công vào cổ họng của bé nếu trẻ tiêu thụ. Nằm điều hòa trong thời gian dài Nhiều phụ huynh vì sợ con bị nóng nên cho bé cả ngày ở trong nhà và bật điều hòa, “ăn điều hòa, ngủ cũng điều hòa”. Điều này dễ khiến trẻ bị nhiễm lạnh, cảm lạnh sẽ là điều kiện để kéo theo các bệnh lý về đường hô hấp xuất hiện như viêm họng cấp, viêm phế quản, viêm phổi,… Phụ huynh không nên cho bé nằm điều hòa liên tục 4 tiếng, trẻ đi từ phòng điều hòa bước ra ngoài cần tắt điều hòa, mở cửa thông thoáng sau đó khoảng 5-10 phút sau mới nên cho con ra ngoài để tránh sự chuyển đổi nhiệt độ đột ngột từ hai môi trường. Điều hòa nên để 26-28 độ C, không nên để quá thấp sẽ dễ khiến trẻ bị cảm lạnh gây viêm họng. Để quạt hướng thẳng vào người Nhiều gia định không có điều kiện lắp máy lạnh thì quạt là thứ không thể thiếu và mùa hè oi bức. Nếu phụ huynh để quạt hướng thẳng vào người bé trong thời gian dài (thường là khi bé ngủ) sẽ khiến mồ hôi ở trẻ bốc hơi nhanh, nhiệt độ giảm xuống rõ rệt, còn những vùng da không có gió mồ hôi sẽ bốc hơi chậm, nhiệt độ tại đó vẫn cao. Sự mất cân bằng nhiệt độ này là nguyên nhân khiến trẻ bị cảm lạnh, đau đầu và trẻ dễ bị viêm họng cấp. Tắm ngay khi vừa đi ngoài trời nắng về Khi đi ngoài trời nắng về cho bé tắm ngay, dễ thể lỗ chân lông sẽ bị bịt kín, không thoát được nhiệt độ bên trong cơ thể ra bên ngoài. Khi tắm nhiệt độ bên ngoài cơ thể sẽ giảm, điều này khiến cơ thể bị hạ nhiệt độ đột ngột trẻ dễ bị viêm họng cấp. Vì vậy khi trẻ vừa đi ngoài trời nắng về, phụ huynh nên cho con nghỉ ngơi tầm 10-15 phút sau đó mới tắm. Bên cạnh đó, với những trẻ lớn, việc chơi đùa ngoài nắng lâu khiến trẻ ra nhiều mồ hôi cũng dễ khiến trẻ bị nhiễm lạnh và dễ bị viêm họng cấp. Biểu hiện khi trẻ bị viêm họng cấp Khi bị viêm họng cấp, trẻ thường có các triệu chứng như sốt cao 39 – 40oC, kèm theo là ho, nghẹt mũi, đau rát họng, quấy khóc, chán ăn. Một số trẻ còn có biểu hiện như ho khan, ho có đờm, chảy nước mũi. Viêm họng cấp có thể kéo dài từ 7 – 10 ngày, nếu không được điều trị kịp thời dễ gây ra nhiều biến chứng đối với sức khỏe của trẻ như: Viêm amidan, viêm tai, viêm xoang, viêm phế quản, thậm chí viêm phổi. Vì vậy, phụ huynh nếu thấy trẻ bị viêm họng, kèm sốt cao, nên cho con đi khám bệnh càng sớm càng tốt. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc kháng sinh để điều trị cho bé, vì bệnh có thể không khỏi mà đôi khi còn gây nguy hiểm. Đặc biệt là làm cho vi khuẩn kháng thuốc. Nếu trẻ bị bệnh tái lại thì rất khó điều trị.
thucuc
811
Điều trị và phòng ngừa loãng xương không chỉ dành cho người già Điều trị và phòng ngừa loãng xương là việc làm cần thiết để giữ cho xương chắc khỏe, nhất là ở người cao tuổi. Tuy nhiên, gần đây bệnh loãng xương còn xuất hiện ở người trẻ tuổi do thói quen sinh hoạt không khoa học và các bệnh lý liên quan khác. 1. Loãng xương là gì? Loãng xương là một rối loạn chuyển hóa xương dẫn đến suy giảm sức mạnh của xương (cả thể chất và khối lượng) làm gia tăng nguy cơ gãy xương. Căn bệnh này khiến xương suy yếu đến mức chúng có thể dễ dàng bị gãy cho dù chỉ bị thương rất nhẹ. Loãng xương có thể dẫn đến tê bì tay chân, chuột rút, tê bì, viêm khớp. Ngoài ra, loãng xương còn gây suy thận và gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Thậm chí, người bệnh có nguy cơ mất cơ, tàn phế, thương tật vĩnh viễn… Đây là căn bệnh thầm lặng, người bệnh thường chỉ nhận thấy mình mắc bệnh khi đã gãy xương. Điều trị và phòng ngừa loãng xương là việc làm cần thiết để giữ cho xương chắc khỏe, nhất là ở người cao tuổi. Tuy nhiên, gần đây bệnh loãng xương còn xuất hiện ở người trẻ tuổi do thói quen sinh hoạt không khoa học và các bệnh lý liên quan khác. Loãng xương có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, gây nhiều hệ lụy cho sức khỏe. 2. Nguyên nhân gây loãng xương cần điều trị Xương khỏe mạnh cần các khoáng chất canxi và phosphate để tạo thành. Nếu cơ thể không hấp thụ đầy đủ canxi thông qua chế độ dinh dưỡng, việc xây dựng các tế bào xương và xương có thể bị trì hoãn. Các nguyên nhân khác của bệnh dịch loãng xương bao gồm: – Lối sống, thói quen ăn uống không khoa học, lười vận động. – Hay mang vác các vật nặng, làm việc quá sức. – Lượng canxi cho việc hình thành xương lúc trẻ không được bổ sung kịp thời, dẫn đến việc khi về già, đi đôi với quá trình lão hoá, làm quá trình tạo xương kém đi. Lúc này quá trình huỷ xương xảy ra nhanh, mạnh làm cho mật độ xương suy giảm. Do vậy khớp xương trở nên giòn và yếu, giảm sức chịu lực và dễ vỡ. 3. Cách điều trị và phòng ngừa loãng xương phổ biến 3.1. Tập thể dục giúp điều trị và phòng ngừa loãng xương Các bài tập vận động thích hợp giúp thúc đẩy quá trình gia tăng mật độ xương và duy trì sự thăng bằng nhờ vậy giảm nguy cơ té ngã. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi tập luyện. Một số bài tập thích hợp giúp ngăn ngừa loãng xương bao gồm: – Nếu mục tiêu phòng ngừa loãng xương, bạn nên chạy bộ, bơi lội, bóng rổ, tennis… – Các bài tập nâng cao thể lực có lợi cho hệ xương khớp, duy trì và phát triển sức mạnh và khối lượng cơ bắp. – Các bài tập yoga, dưỡng sinh, khí công… giúp cải thiện sự cân đối của cơ thể, tránh tình trạng té ngã. Tập thể dục là phương pháp phòng ngừa loãng xương hiệu quả. 3.2. Điều trị và phòng ngừa loãng xương bằng canxi và vitamin D Nếu cơ thể thiếu hụt canxi, quá trình phân huỷ xương sẽ diễn ra để bổ sung lượng canxi thiếu hụt sẽ dẫn đến chứng loãng xương. Vì vậy, việc cung cấp đầy đủ canxi trong chế độ ăn uống là rất quan trọng. Một số nguồn thực phẩm giàu canxi bạn có thể tăng cường ăn như: – Sản phẩm làm từ sữa ít béo hoặc không chứa chất béo. – Nước trái cây, ngũ cốc – Sữa đậu nành, đậu phụ – Cá mòi, cá hồi… – Các loại rau màu xanh đậm như bông cải xanh, rau mồng tơi, cải xoăn… Vitamin D nâng cao hiệu quả trong việc hấp thụ canxi. Một số thực phẩm chứa nhiều vitamin D bạn có thể tham khảo là: – Cá hồi, cá thu, cá ngừ… – Gan bò – Lòng đỏ trứng, phô mai – Sữa, ngũ cốc Ngoài ra, để bổ sung vitamin D đơn giản, mỗi người nên tiếp xúc với ánh nắng mặt trời vào sáng sớm. 3.3. Bỏ thuốc lá, rượu bia Việc tiêu thụ nhiều hơn hai ly rượu mỗi ngày làm gia tăng khả năng bị loãng xương. Thuốc lá cũng ảnh hưởng xấu đến sức khỏe xương khớp. Ngoài ra, chúng cũng làm giảm hormone estrogen trong máu. 3.4. Duy trì cân nặng hợp lý Thiếu hoặc thừa canxi sẽ làm gia tăng tỷ lệ mắc loãng xương và ảnh hưởng xấu đến sức khoẻ. Do đó, duy trì cân nặng phù hợp là điều cần làm để điều trị và phòng ngừa loãng xương. 3.5. Sử dụng thuốc trong chữa trị loãng xương Khi bị loãng xương, người bệnh cần cung cấp đầy đủ canxi khoảng 1.000 – 1.200 mg/ngày. Bên cạnh đó, nhu cầu vitamin D cần thiết vào khoảng 800 – 1000 IU/ngày. Ngoài ra, các bác sĩ còn khuyên dùng các loại thuốc ngăn ngừa loãng xương khác, ví dụ như: – Alendronate: Fosamax plus hoặc Fosamax 5600 (dùng 1 viên/tuần). – Liều truyền tĩnh mạch mỗi năm của axit zoledronic là 5mg/100 ml. Chống chỉ định cho bệnh nhân suy thận nặng và có triệu chứng rối loạn nhịp tim. – Calcitonin được dùng đối với người bệnh gãy xương hoặc đau nhức do loãng xương với liều 50-100 IU/ngày, cần dùng nhóm bisphosphonat. – Chất ức chế thụ thể estrogen chọn lọc (SERM) raloxifene (Evista) thường được sử dụng điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh với liều 60mg/ngày. – Các nhóm thuốc khác: Thuốc thúc đẩy quá trình tạo xương và ngăn chặn quá trình huỷ xương, thuốc giúp tăng cường quá trình đồng hoá. 3.6. Thăm khám và tầm soát sớm các nguy cơ Loãng xương là bệnh tiến triển âm thầm, ít có triệu chứng lâm sàng cho đến lúc biến chứng. Vì vậy, chẩn đoán loãng xương chủ yếu dựa trên chỉ số mật độ khoáng của xương. Người bệnh sẽ được bác sĩ chỉ định tiến hành một số phương pháp kiểm tra mật độ xương dựa trên chẩn đoán ban đầu. Xét nghiệm nồng độ hormone để xác định các chất gây nguy cơ mất xương và kiểm tra cấu trúc xương… là những phương pháp chẩn đoán loãng xương phổ biến. Đo loãng xương được thực hiện bằng máy móc công nghệ hiện đại. – Máy DEXXUMT đo loãng xương hai bình diện – Máy chụp cộng hưởng từ MRI – Máy chụp cắt lớp CT 64-128 dãy – Máy siêu âm màu – Hệ thống chụp X quang – Hệ thống xét nghiệm đạt chuẩn quốc tế ISO 15189:2012
thucuc
1,194
Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống cổ Tổn thương lao cột sống cổ là tình trạng nhiễm trùng cột sống cổ do vi khuẩn lao gây ra. Lao cột sống cổ gây phá hủy đốt sống và đĩa đệm làm biến dạng cột sống cổ, áp xe và chèn ép tuỷ cổ. Giải ép tủy trong lao cột sống cổ khi đã hình thành áp xe lớn hoặc có tổn thương chèn ép tủy. 1. Lao cột sống cổ là gì? Bệnh lao cột sống còn gọi là bệnh hủy xương cột sống do lao, là bệnh lý lao ngoài phổi, thường gặp nhất trong nhóm lao cơ xương khớp. Lao cột sống cổ là tình trạng viêm đốt sống, đĩa đệm vùng cổ do vi khuẩn lao.Trong các bệnh lý lao ngoài phổi như lao màng não, lao màng bụng, lao thận thì lao hệ thống xương khớp chiếm khoảng 20% các trường hợp. Trong đó, lao cột sống luôn giữ vị trí hàng đầu trong lao xương khớp, chiếm từ 25 đến 87% tùy thời điểm thống kê và nghiên cứu. Tại Việt Nam, bệnh lao cột sống chiếm khoảng 65% các trường hợp lao hệ thống xương khớp.Lao cột sống cổ đa số là tổn thương thứ phát, thường nhất là sau lao phổi. Vi khuẩn lao sau khi đi qua phổi hoặc hệ thống đường tiêu hóa sẽ đi theo đường máu hoặc đường bạch huyết đến lưu trú tại một bộ phận của hệ thống cơ xương khớp. Tổn thương lao cột sống cổ là do vi khuẩn lao đến khu trú gây huỷ xương ở cột sống cổ từ C1 đến C7. 2. Triệu chứng của lao cột sống cổ 2.1. Triệu chứng cơ năng Dấu chứng cơ năng của lao cột sống cổ chủ yếu là đau:Đau cố định tại chỗ ở vùng cột sống cổ bị tổn thương, đau một vị trí không thay đổi. Triệu chứng đau liên tục cả ngày đêm, đau tăng khi vận động, xoay cổ, giảm khi nghỉ ngơi; dùng thuốc giảm đau ít khi có hiệu quả.Đau kiểu rễ thần kinh do tổn thương lao cột sống cổ gây chèn ép vào các nhánh của rễ thần kinh hay chèn ép tuỷ. Cơn đau lan dọc theo đường đi của rễ và dây thần kinh, lan xuống vai và gáy. Đau tăng lên khi ho, hắt hơi hay rặn mạnh.Ngoài ra còn có thể có hội chứng nhiễm lao chung xuất hiện từ nhiều tháng như mệt mỏi, chán ăn, sụt cân, sốt nhẹ về chiều,... Triệu chứng tổn thương lao cột sống cổ là đau tại cột sống cổ 2.2. Triệu chứng thực thể Khám lâm sàng bệnh nhân lao cột sống cổ có thể ghi nhận:Triệu chứng toàn thân: dấu nhiễm lao như sốt, suy kiệt, phát hiện các tổn thương lao phối hợp trong lớn hơn 50% trường hợp (lao phổi, lao màng phổi, lao hạch,...).Cột sống cổ cứng đờ, hạn chế các cử động gập, ngửa và xoay cổ do cơ hai bên cột sống cổ co cứng. Cột sống cổ không giãn ra khi cúi đầu xuống. Nếu gõ vào vùng gai sau của đoạn tổn thương lao cột sống cổ khiến bệnh nhân đau chói.Lồi đốt sống cổ ra sau, có thể thấy rõ khi nhìn nghiêng và dùng ngón tay vuốt nhẹ dọc theo các gai sau từ dưới lên trên.Áp xe do lao cột sống cổ có thể lồi ra phía trước ngay thành sau họng, được phát hiện khi khám họng, hoặc khối áp xe đi xuống đến hõm thượng đòn dọc theo các cơ cạnh cổ.Các áp xe lạnh thường không đau, mềm, có thể vỡ ra chảy dịch vàng và bã đậu để lại các vết loét và lỗ dò dai dẳng khó lành.Hội chứng chèn ép tuỷ: là biến chứng nặng nề nhất của bệnh, do đốt sống cổ và đĩa đệm bị phá hủy nhiều, lún, di lệch và có xu hướng trượt ra phía sau chèn ép vào tủy cổ có thể gây tê dị cảm tay, yếu cơ cánh tay và nặng nhất là liệt tứ chi. 2.3. Cận lâm sàng Xét nghiệm công thức máu có thể thấy tăng bạch cầu Lympho.Tốc độ lắng máu (VS) tăng trong 95% trường hợp.Test nội bì lao (IDR) dương tính trong 90% trường hợp.X – quang cột sống cổ rất quan trọng trong chẩn đoán. Các dấu hiệu bao gồm: Có đĩa đệm hẹp so với các đoạn khác, thân xương đốt sống cổ bị nham nhở không đều, mờ mặt trên và phần trước tạo nên tổn thương hình chêm. Bên cạnh đó, mô mềm quanh đốt sống cổ mờ đậm hơn, không đồng nhất, có chỗ vôi hoá là hình ảnh của áp xe.Chụp cắt lớp vi tính giúp phát hiện sớm tổn thương lao cột sống cổ.Vi sinh: chọc kim hút dịch mủ cạnh cột sống cổ để xét nghiệm (soi trực tiếp, nhuộm Ziehl-Neelsen, nuôi cấy) có thể tìm thấy trực khuẩn lao. 3. Điều trị lao cột sống cổ Trước đây, ở Việt Nam lao cột sống cổ là một thách thức điều trị. Hiện nay, với sự phát triển của y học, chúng ta đã đã tìm ra phương pháp chữa khỏi lao cột sống trong hầu hết trường hợp nếu được phát hiện sớm khi mà chưa xuất hiện biến chứng nghiêm trọng. 3.1. Điều trị nội khoa Dùng thuốc kháng lao theo đúng phác đồ (uống hoặc tiêm). Bệnh nhân cần uống liên tục trong một khoảng thời gian, không được tự ý ngưng thuốc.Có thể dùng phối hợp các loại thuốc giảm đau để kiểm soát cơn đau.Phục hồi chức năng: nằm nghỉ ngơi trên giường cứng khoảng 4 đến 5 tuần, tránh mang vác vật nặng, tránh cử động cổ nhanh và đột ngột. Điều trị tổn thương lao cột sống cổ dùng thuốc kháng lao theo đúng phác đồ 3.2. Điều trị ngoại khoa Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống cổ cần thực hiện kịp thời. chỉ định của phẫu thuật bao gồm:Tổn thương lao cột sống cổ có chèn ép tuỷ ( bởi ổ áp xe lớn, xương chết,...) gây liệt hoàn toàn hoặc không hoàn toàn tư chi.Tổn thương lao cột sống cổ không gây liệt nhưng ổ áp xe lạnh lớn gây chèn ép thực quản và khí quản.Đối tượng bệnh nhân áp dụng phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống cổ như:Thể trạng yếu. Người cao tuổi, trẻ em. Tổn thương lao phối hợp của các cơ quan, nhất là khi lao phổi chưa điều trị ổn. Lao cột sống cổ trên người nhiễm HIVPhụ nữ mang thai. Bệnh nhân không có điều kiện hoặc từ chối ghép xương, nẹp vít.Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống cổ cần phối hợp với các biện pháp điều trị nội khoa, nhất là uống thuốc kháng lao đầy đủ. Do đó, để đảm bảo sức khỏe, người bệnh cần sớm đến các trung tâm y tế có chất lượng uy tín, chuyên môn để thăm khám và điều trị.
vinmec
1,181
Top 5 câu hỏi thường gặp nhất khi bị tràn dịch màng tinh hoàn Tràn dịch màng tinh hoàn là tình trạng không thể xem thường vì không chỉ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản mà còn gây ra nhiều tác động xấu đến sức khoẻ của nam giới. Vậy, để hiểu hơn về tình trạng này, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu qua bài viết dưới đây. 1. Như thế nào là tràn dịch màng tinh hoàn? Phía trong túi mô bao bọc xung quanh tinh hoàn hay còn gọi là phần bìu có chứa một lượng dịch nhỏ. Khi lượng dịch này bị tích tụ quá nhiều sẽ dẫn đến tràn dịch màng tinh hoàn. Đa phần, tình trạng này thường chỉ xảy ra ở phía một bên tinh hoàn. Tràn dịch màng tinh hoàn có thể xảy ra ở trẻ sơ sinh cho đến người trưởng thành. Nam giới khi xảy ra tình trạng này không nên chủ quan. Bởi vì, nếu để lâu và không có biện pháp điều trị kịp thời, khả năng sinh sản và sức khỏe của người bệnh sẽ bị ảnh hưởng rất nhiều. Bên cạnh đó, những triệu chứng khó chịu xuất hiện ở tinh hoàn còn gây cản trở rất nhiều cho đời sống sinh hoạt và tinh dục hàng ngày. 2. Nguyên nhân khiến màng tinh hoàn bị tràn dịch là gì? Tràn dịch màng tinh hoàn ở trẻ sơ sinh thường xảy ra ngay khi còn trong bụng mẹ. Nguyên nhân là do quá trình tinh hoàn của bé trai di chuyển từ bụng xuống ống phúc tinh mạc gặp phải tình trạng dịch ở ổ bụng bị tràn xuống. Điều này khiến cho lượng dịch ở màng tinh hoàn bị tích tụ lại và gây bệnh. Đối với nam giới ở độ tuổi trưởng thành, nguyên nhân làm màng tinh hoàn bị tràn dịch rất khó có thể xác định được. Thế nhưng, tình trạng này có thể xảy ra là do một số tác nhân sau: Nam giới bị viêm mào tinh hoàn hoặc nhiễm trùng tinh hoàn. Phần bìu bị sưng do nhiễm trùng hoặc gặp phải các chấn thương phía bên trong. Bị ung thư tinh hoàn. Phần nửa dưới cơ thể bị phù nề cũng rất dễ khiến cho nam giới gặp phải tình trạng này. Một số nguyên nhân khác là do tinh hoàn xuất hiện khối u, chấn thương hoặc nhiễm khuẩn,... 3. Những triệu chứng khi màng tinh hoàn bị tràn dịch là gì? Ở giai đoạn khởi phát, nam giới thường không có biểu hiện tràn dịch màng tinh hoàn rõ ràng. Nếu càng để lâu, người bệnh có thể xuất hiện những triệu chứng khó chịu sau: Kích thước phần bìu thay đổi bất thường do bị sưng to và trĩu xuống. Ngoài ra, vùng da bao bọc xung quanh tinh hoàn căng bóng và khi dùng đèn pin chiếu vào có thể thấy được ánh sáng xuyên qua được dễ dàng. Tinh hoàn bị sưng to và đau. Lúc sờ vào, người bệnh sẽ cảm thấy cứng như đá. Ở vùng bìu bẹn đau âm ỉ và dai dẳng. Đôi lúc, cảm giác đau này còn xảy ra rất dữ dội và quặn lên theo từng đợt. Đối với nam giới khi bị viêm tinh hoàn hay viêm mào tinh hoàn sẽ có hiện tượng tinh hoàn và mào tinh hoàn bị đau và sưng to. Đồng thời, tình trạng viêm còn kích thích màng tinh hoàn tiết ra dịch. Tinh hoàn xuất hiện dịch mủ. Triệu chứng này là dấu hiệu của viêm tinh hoàn cấp tính, gây ra bởi vi khuẩn. Một số trường hợp còn xuất hiện dịch máu. Nguyên nhân có thể là do tinh hoàn bị chấn thương hoặc cũng có thể là dấu hiệu của bệnh ung thư. 4. Tràn dịch màng tinh hoàn gây ra biến chứng gì? Tràn dịch màng tinh hoàn nếu phát hiện sớm có thể khắc phục được. Tuy nhiên, khi để quá lâu, nam giới sẽ gặp phải những biến chứng dưới đây: Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản Nếu như tình trạng tinh hoàn bị ngâm dịch trong một thời gian dài, những bộ phận khác như ống dẫn tinh hoặc mào tinh hoàn,… cũng sẽ phải chịu những ảnh hưởng không tốt. Lâu dài, tình trạng này còn gây ra nhiều tác động xấu đến khả năng sản xuất tinh trùng như làm suy giảm chất lượng và số lượng. Điều này làm tăng nguy cơ hiếm muộn hay thậm chí là vô sinh ở nam giới. Ảnh hưởng đến đời sống tình dục Khi lượng dịch tích tụ ở màng tinh hoàn quá nhiều sẽ khiến cho phần da bìu bị kéo căng. Điều này khiến cho dương vật phải chịu những cơn đau và cảm thấy khó chịu trong lúc quan hệ tình dục. Đây là nguyên nhân khiến cho tâm lý của nam giới gặp phải những tác động tiêu cực và mất dần đi sự hứng thú trong chuyện chăn gối. Gây áp lực cho tinh hoàn Lượng dịch ở màng tinh hoàn quá nhiều cũng sẽ khiến cho tinh hoàn bị trĩu xuống và cản trở đến quá trình tuần hoàn máu ở bộ phần này. Đây cũng là một trong những nguyên nhân làm ảnh hưởng đến quá trình sản xuất cũng như chất lượng của tinh trùng. 5. Làm thế nào để điều trị tràn dịch ở màng tinh hoàn? Tràn dịch màng tinh hoàn có thể điều trị bằng những phương pháp dưới đây: Điều trị bằng thuốc Dựa theo nguyên nhân khiến cho màng tinh hoàn bị tràn dịch để bác sĩ có thể chỉ định loại thuốc điều trị phù hợp. Thông thường, đó là các loại thuốc chống viêm, kháng sinh hoặc Corticoid,… Phẫu thuật Phương pháp phẫu thuật thường được chỉ định đối với những trường hợp lượng dịch bị tràn ra quá lớn và gây ra nhiều triệu chứng khó chịu cho người bệnh. Bác sĩ sẽ tiến hành dẫn lưu dịch ra ngoài bằng cách rạch một đường nhỏ ở phần bụng dưới hoặc phía trên bìu. Tuy nhiên, khả năng tái phát vẫn có thể xảy ra sau khi phẫu thuật. Dẫn lưu dịch trong màng tinh hoàn ra ngoài: Phương pháp này được thực hiện rất đơn giản bằng cách sử dụng kim tiêm để có thể dẫn lưu dịch ra ngoài. Bên cạnh đó, khả năng hồi phục của người bệnh sau khi tiến hành khá nhanh. Thế nhưng, tình trạng tràn dịch ở màng tinh hoàn rất dễ tái phát lại trong tương lai. Liệu pháp xơ hoá: Với phương pháp này, bác sĩ sẽ tiến hành tiêm một loại chất làm xơ vào người bệnh. Mục đích thực hiện là ngăn chặn sự tái phát của tình trạng tràn dịch ở màng tinh hoàn sau khi đã dẫn lưu dịch ra ngoài.
medlatec
1,132
Cách chạy nhanh để cải thiện tốc độ và tăng sức bền Chạy nhanh hơn là mục tiêu mà nhiều người đã chạy được một thời gian muốn đạt được. Đây chính là cái đích mới mà người tập hướng tới để có động lực luyện tập. Vậy cách chạy nhanh hơn như thế nào để đảm bảo sức bền mà vẫn tăng tốc độ về đích, dưới đây sẽ là một số gợi ý dành cho bạn. 1. Những điều cần chuẩn bị để tăng tốc độ chạy nhanh an toàn Muốn thực hiện cách chạy nhanh đảm bảo độ bền và cải thiện tốc độ đến đích thì trước tiên bạn cần chuẩn bị những yếu tố sau: 1.1. Đặt ra mục tiêu và tập luyện duy trì nhịp thở Có mục tiêu cho từng buổi tập sẽ giúp bạn tập trung để đạt được kết quả mà mình đã đặt ra. Bên cạnh đó, bạn cần tập cách hít thở để đảm bảo cơ thể luôn có đủ lượng oxy cần thiết cho hoạt động của hệ tuần hoàn. Để điều hòa nhịp thở trước tiên cần hít sâu từ từ qua đường mũi rồi nhẹ nhàng thở ra qua miệng. Cách tập thở này cũng sẽ giúp bạn chạy nhanh mà không bị mệt. 1.2. Khởi động kỹ Chuẩn bị một bài vận động bài bản là điều cần thiết để đánh thức và bôi trơn cơ khớp trước khi buổi chạy bắt đầu. Khi đã được làm nóng hoàn toàn, các khối và sợi cơ sẽ được làm nóng sẽ mang đến nguồn năng lượng dồi dào để bạn chạy nhanh và bền sức hơn. Mặt khác, việc khởi động kỹ còn giúp bạn tránh được những chấn thương không đáng có trong quá trình chạy như chuột rút, căng cơ,... 1.3. Biết tư thế chạy chuẩn Muốn thực hiện cách chạy nhanh về đích sớm tuyệt nhiên không thể bỏ qua tư thế chạy chuẩn. Tư thế cần đạt được là giữ đầu, cổ, lưng thẳng trong quá trình chạy, 2 tay luôn đánh về phía trước/ sau khớp với nhịp chạy, tiếp đất giữa bàn chân. Nếu thực hiện đúng tư thế này thì bạn sẽ bứt tốc nhanh chóng trong bước chạy nước rút. 1.4. Chuẩn bị quần áo, giày chạy đạt tiêu chuẩn Một bộ trang phục và một đôi giày chuẩn luôn mang lại trải nghiệm chạy tuyệt vời. Nếu chọn các trang phục mềm và ôm sát cơ thể thì sẽ giảm được lực cản hơn so với bộ đồ thông thường. Chọn đôi giày ôm chân, mềm mại và chắc chắn sẽ giúp đôi chân có được cảm giác thoải mái trong suốt quãng đường tập chạy. 2. Cách chạy nhanh để tăng sức bền và cải thiện tốc độ về đích Cách chạy nhanh để đảm bảo sức bền mà vẫn cải thiện tốc độ đến đích gồm: 2.1. Đếm số bước chân trong suốt quá trình chạy Đây là một cách để cải thiện tốc độ chạy. Nếu trong một phút mà số bước chân được tăng lên qua mỗi lần luyện tập thì chứng tỏ bạn đã chạy nhanh hơn so với những lần chạy trước... Cách tập tăng số bước chân trong mỗi phút như sau: - Chạy trong 30 giây ở tốc độ hiện tại. - Đi bộ 1 phút để cơ thể được phục hồi. - Tiếp tục chạy trong 30 giây và nỗ lực tăng số bước chạy, vừa chạy vừa tập trung tạo bước ngắn, nhẹ và nhanh. - Lặp lại như vậy 5 - 8 lần sau đó tăng tốc độ qua mỗi lần chạy. 2.2. Vận dụng bài tập hít thở trong suốt quá trình chạy Ở phần chuẩn bị phía trên đã hướng dẫn cách tập hít thở để tăng sức bền và cải thiện tốc độ chạy nhanh. Khi thực hiện bài tập chạy bạn hãy vận dụng vào bằng cách: - Giai đoạn khởi động: thực hiện hít vào 3 nhịp rồi thở ra 2 nhịp (còn gọi là nhịp 5). - Giai đoạn chạy tốc độ: hít vào 2 nhịp rồi thở ra 1 nhịp (còn gọi là nhịp 3). - Giai đoạn nước rút: hít vào 2 nhịp rồi thở ra 1 nhịp sau đó lại hít vào 1 nhịp và thở ra 1 nhịp, cứ thế lặp lại cho đến khi về đích. 2.3. Dùng nửa bàn chân để tiếp đất Nếu không biết cách chạy nhanh đúng kỹ thuật thì rất nhiều người tiếp đất bằng cả bàn chân. Đây là sai lầm khiến cho toàn bộ trọng lượng của cơ thể dồn hết lên đôi chân và kết quả là bước chân bị chậm chạp, nặng nề và mệt mỏi khiến cho việc chạy nhanh không thể cải thiện được tốc độ. Cách chạy nhanh là cần tiếp đất bằng nửa bàn chân hay nói dễ hiểu hơn là dùng ngón chân để tiếp đất. Cách này giúp cơ thể không dồn hết lực xuống chân nên mỗi bước chân sẽ đều và nhanh hơn, nhờ đó mà tốc độ chạy cũng được cải thiện. 2.4. Chạy tempo Đây là cách chạy vẫn giữ nguyên tốc độ hoặc thường xuyên duy trì chạy ở tốc độ cao hơn mức trung bình một chút hoặc chạy tốc độ chậm hơn tốc độ thông thường một chút. Bằng cách đó bạn sẽ chạy nhanh hơn. Thông thường, lên lịch chạy tempo 1 tuần/lần sẽ giúp cải thiện tốc độ để bạn chạy nhanh hơn. Muốn bắt đầu cách chạy này thì bắt đầu buổi chạy cần 5 - 10 phút thực hiện các bước chạy trong khoảng tốc độ dễ thực hiện rồi chạy thêm 15 - 20 phút tốc độ chậm hơn (10 giây/1,6 km) so với tốc độ thông thường. Cuối buổi chạy dành 5 - 10 phút để hạ nhiệt. Trong quá trình chạy tempo phải đảm bảo sao cho tốc độ chạy đem lại cảm giác không quá thoải mái thì mới đạt yêu cầu. Kỹ thuật chạy này không cho phép bạn chạy chậm đến mức nói chuyện được nhưng cũng không khiến bạn phải thở hổn hển. 2.5. Tập trung Muốn chạy nhanh có thời gian đến đích ngắn cần hết sức tập trung vào tốc độ chạy. Người chạy nhanh luôn phải hướng đến đích để tăng độ tập trung, muốn tăng tốc độ chạy tuyệt đối không được lơ là vì chỉ cần một phút phân tâm là đã tốc độ chạy đã bị chậm lại. 2.6. Chạy nước rút Hầu hết các runner đều thực hiện cải thiện tốc độ chạy nhanh bằng việc chạy nước rút. Theo đó, cách chạy nhanh ở giai đoạn nước rút là tăng tốc độ lên. Muốn thực hiện chạy nước rút thành công thì yêu cầu cơ thể cần có nền tảng thể lực tốt, mỗi tuần tập cần tuân thủ quy tắc không chạy quá 10% so với tổng số km đã chạy trong tuần trước sau đó mới tăng dần tốc độ tập luyện. Với một số hướng dẫn trên đây mong rằng sẽ giúp bạn biết cách chạy nhanh hơn để cải thiện tốc độ đua của mình nhưng vẫn không cảm thấy khó chịu. Dù bạn tập luyện theo cách nào, hãy nhớ, luôn lắng nghe cơ thể mình để dừng lại khi cơ thể khó chịu.
medlatec
1,205
Công dụng thuốc Cortisotra Cortisotra là thuốc bôi da, thuộc nhóm điều trị bệnh da liễu. Thuốc có thành phần chính là cloramphenicol và dexamethason, được sử dụng hiệu quả trong điều trị ngứa, dị ứng, lở loét, nổi mẩn và mụn trứng cá. 1. Cortisotra là thuốc gì? Cortisotra được sản xuất dưới dạng kem bôi da, thuộc nhóm thuốc điều trị bệnh da liễu. Thuốc có thành phần chính là cloramphenicol và dexamethason, được dùng để trị ngứa, dị ứng, lở loét, nổi mẩn và mụn trứng cá.Cloramphenicol là một kháng sinh nhóm phenicol, được phân lập từ Streptomyces venezuelae, thường có tác dụng kìm khuẩn, có thể diệt khuẩn ở nồng độ cao hoặc đối với những vi khuẩn nhạy cảm cao.Dexamethason là một glucocorticoid tổng hợp, hầu như không tan trong nước, được dùng tại chỗ để chống viêm (hoạt lực chống viêm cao hơn gấp 30 lần hydrocortison), chống dị ứng, ức chế miễn dịch, ít có tác dụng cân bằng điện giải. 2. Liều lượng, cách dùng Cortisotra Vệ sinh sạch sẽ vị trí cần điều trị, sau đó thoa một lớp Cortisotra mỏng lên da, ngày thoa kem 1-4 lần. Không nên thoa Cortisotra dày trên diện tích rộng, hoặc ở các vùng băng kín, mí mắt, vú (đối với phụ nữ đang cho con bú). 3. Chống chỉ định dùng Cortisotra Thuốc Cortisotra được chống chỉ định với người mẫn cảm với cloramphenicol, dexamethason và các thành phần khác của thuốc. Ngoài ra, cũng không được sử dụng cho người bị lao da, viêm da do virus, và trên đối tượng trẻ sơ sinh, nhũ nhi. 4. Tác dụng phụ của Cortisotra Tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng Cortisotra gồm teo da, ban đỏ, bầm máu, và rậm lông. Bạn nên báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải trong quá trình sử dụng thuốc để được điều chỉnh liều lượng hoặc sử dụng thuốc thay thế khác.Trên đây là tất cả những thông tin quan trọng về thuốc bôi ngoài da Cortisotra. Trước khi sử dụng người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn, tham khảo thêm ý kiến bác sĩ, dược sĩ. Việc dùng thuốc theo đúng chỉ định luôn mang đến kết quả tốt hơn.
vinmec
374
Dài bao quy đầu có ảnh hưởng gì không? Dài bao quy đầu có ảnh hưởng gì không, có nguy hiểm hay không, lời giải đáp sẽ được “bật mí” ở bài viết này, cùng tìm hiểu nhé! 1. Bao quy đầu bị dài là hiện tượng thế nào? Bao quy đầu là bộ phận bao bọc bên ngoài của dương vật với tác dụng bảo vệ quy đầu khỏi những tác động có thể gây tổn thương từ bên ngoài như: Bụi bẩn, vi khuẩn có hại… Bao quy đầu bị dài là tình trạng phần da thừa phủ kín quy đầu dương vật khiến cho bao quy đầu không thể tự tụt xuống được Bao quy đầu bị dài là tình trạng phần da thừa phủ kín quy đầu dương vật khiến cho bao quy đầu không thể tự tụt xuống được. Thông thường, tình trạng này chủ yếu xảy ra ở những bé trai sơ sinh do chưa có sự bóc tách giữa lớp bao da quy đầu và quy đầu. Tuy nhiên, khi cơ thể trở nên phát triển, phần bao sẽ tách dần ra khỏi quy đầu và từ đó quy đầu có thể tự tuột. Với những trường hợp trẻ nhỏ sau 5 tuổi hoặc nam giới đã ở độ tuổi trưởng thành mà lớp da này vẫn che phủ toàn bộ quy đầu thì đây là bệnh lý bao quy đầu dài. Người bệnh trong trường hợp này có thể được chỉ định thực hiện các thủ tục cắt bao quy đầu càng sớm càng tốt. 2. Các nguyên nhân gây ra hiện tượng bao quy đầu bị dài Dài bao quy đầu có thể xuất phát từ nguyên nhân khá nhau, trong đó nguyên nhân bẩm sinh phổ biến hơn cả, một số nguyên nhân khác bao gồm: – Chấn thương ở dương vật khiến cho dương vật bị sưng đau và bầm tím. Việc tích tụ máu lâu ngày sẽ khiến cho quy đầu và bao quy đầu dương vật dính vào nhau. – Viêm nhiễm do bộ phận sinh dục không được vệ sinh sạch sẽ. Điều này sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn có thời cơ để xâm nhập gây nên các loại mủ nước ở phần đầu dương vật. Nếu không được xử trí kịp thời, chúng làm cho quy đầu và bao da quy đầu bám dính gây nên hiện tượng dài bao quy đầu. Thói quen kéo bao quy đầu của nam giới cũng là một trong những nguyên nhân gây bệnh – Thói quen kéo bao quy đầu của nam giới cũng là một trong những nguyên nhân gây bệnh. Nếu duy trì thói quen này trong thời gian dài, bao quy đầu sẽ bị co dãn và dần có xu hướng dài ra. 3. Giải đáp dài bao quy đầu có ảnh hưởng gì không? Trên thực tế dài bao quy đầu không phải là tình trạng quá hiếm gặp, bên cạnh đó, tình trạng này còn để lại nhiều lo lắng, hoang mang cho người bệnh. Một trong những thắc mắc được nhiều nam giới quan tâm đó là dài bao quy đầu có ảnh hưởng gì không. Dài bao quy đầu có ảnh hưởng gì không, nguy hiểm hay không là thắc mắc của khá nhiều nam giới Bao quy đầu dài không chỉ gây ra nhiều phiền toái trong sinh hoạt, nếu như không được điều trị và xử lý kịp thời, bệnh có thể dẫn đến nguy cơ biến chứng nguy hiểm như: 3.1. Các bệnh viêm nhiễm nam khoa Khi bị dài bao quy đầu thì quá trình vệ sinh bộ phận sinh dục sẽ khó khăn hơn. Nếu không được vệ sinh sạch sẽ, lâu dần các chất cặn bã hay nước tiểu thừa lắng đọng lại ở mặt trong sẽ tích tụ tạo thành bựa sinh dục. Bựa sinh dục thường là môi trường lý tưởng để vi khuẩn tấn công gây viêm nhiễm. Bên cạnh đó, vi khuẩn còn có nguy cơ lây lan sang các bộ phận khác trong cơ quan sinh dục và gây nên một số loại bệnh nam khoa phổ biến như: Viêm bàng quang, viêm tuyến tiền liệt, viêm quy đầu dương vật… 3.2. Tăng nguy cơ ung thư dương vật Một trong những tác hại nghiêm trọng nhất của tình trạng bao quy đầu bị dài đó là nguy cơ ung thư dương vật. Theo kết quả từ một số thống kê, có đến khoảng 85 đến 90% trường hợp mắc ung thư dương vật đến từ nguyên nhân bị dài bao quy đầu. Nếu không được can thiệp và điều trị kịp thời, tình trạng viêm nhiễm có thể kích thích các tế bào ung thư phát triển. 3.3. Thường xuyên gặp phải hiện tượng xuất tinh sớm Khi mắc bệnh, dương vật bị bao phủ bởi các lớp da bao quy đầu và từ đây sẽ hạn chế tiếp xúc với cách kích thích từ bên ngoài. Từ đây, các dây thần kinh cảm giác ở niêm mạc da cũng trở nên nhạy cảm hơn mức bình thường khiến cho nam giới dễ bị xuất tinh. Việc xuất tinh sớm không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng của “cuộc vui” mà lâu dần cũng ảnh hưởng đến tâm lý người bệnh, khiến cho ham muốn quan hệ giảm sút. 3.4. Ảnh hưởng tới sự phát triển của dương vật Khi lớp da bao quy đầu phát triển dài ra sẽ bao trùm lên toàn bộ dương vật. Dương vật lúc này bị bao phủ và bó chặt lại khiến cho quá trình lưu thông máu bị cản trở, điều này vô hình chung kìm hãm sự phát triển của “cậu nhỏ”. Lúc này, dương vật không chỉ bị ngắn đi so với kích thước chuẩn vốn có mà còn có thể trở nên cong hoặc vẹo. 3.5. Tăng nguy cơ vô sinh, hiếm muộn ở nam giới Như đã đề cập ở trên, hiện tượng bao quy đầu bị dài sẽ gây nguy cơ mắc các bệnh viêm nhiễm nam khoa đồng thời làm giảm số lượng và chất lượng tinh trùng. Nếu không được giải quyết triệt để, điều này có thể gây cản trở đến quá trình thụ tinh, dẫn tới vô sinh, hiếm muộn. 3.6. Lây lan các bệnh viêm nhiễm sang cho “bạn tình” Bên cạnh đó, tình trạng viêm nhiễm do dài bao quy đầu cũng có thể lây truyền cho bạn tình khi quan hệ. Vi khuẩn xâm nhập vào đầu dương vật sang bộ phận sinh dục nữ sẽ khiến cho chị em mắc các bệnh lý nghiêm trọng ảnh hưởng đến kết quả sinh sản. Như vậy, với thắc mắc dài bao quy đầu có ảnh hưởng gì không, có thể thấy rằng đây là một hiện tượng nghiêm trọng có thể kéo theo các nguy cơ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cũng như sinh sản. Chính vì vậy, nam giới tuyệt đối không nên chủ quan khi mắc bệnh, việc thăm khám cần được điều trị càng sớm càng tốt để đảm bảo cho sức khỏe không bị ảnh hưởng.
thucuc
1,203
Bí quyết giảm đau lưng người mệt mỏi cho dân văn phòng Đau lưng người mệt mỏi là một trong những triệu chứng phổ biến gặp ở dân văn phòng, mà nguyên nhân chủ yếu của tình trạng này là do tính chất công việc ít vận động, ngồi nhiều. Đau lưng tuy không nguy hiểm đến tính mạng, tuy nhiên tình trạng này gây ảnh hưởng đến công việc cũng như sinh hoạt hằng ngày của người bệnh. Bài viết dưới đây xin chia sẻ bí quyết giảm đau lưng người mệt mỏi: Đau lưng người mệt mỏi là triệu chứng phổ biến gặp ở dân văn phòng “Tôi 38 tuổi, tôi làm việc trong thư viện của một trường đại học, phần lớn thời gian làm việc của tôi là ngồi bên máy tính, do đó mắt tôi cũng ảnh hưởng và phải đeo kính cận, ngoài ra đau lưng là triệu chứng tôi phải gánh chịu trong một thời gian dài, tuy nhiên 2 năm trở lại đây do biết cách sinh hoạt phù hợp, tôi đã điều chỉnh sinh hoạt của mình và giảm triệu chứng đau lưng người mệt mỏi.”  (Chị Giang chia sẻ) Ít vận động là một trong nguyên nhân gây bệnh, bởi khi ngồi thường xuyên sẽ tăng áp lưng lên phần xương hông và xương chậu gây đau lưng. Do đó dân văn phòng thường phải đối mặt với chứng đau lưng người mệt mỏi, ban đầu bệnh có thể tự khỏi nhưng lâu dần bệnh sẽ biến thành cơn đau mạn tính và có thể phát triển thành bệnh lý về xương khớp như thoát vị đĩa đệm,… Điều chỉnh tư thế ngồi, lựa chọn ghế ngồi có độ cao phù hợp cũng như mềm mại để có thể giảm căng thẳng trên lưng một cách tốt nhất. Tốt nhất nên chọn loai ghế có thêm vị trí để chân, hỗ trợ đầu gối. Để cho bàn chân thư giãn trên sàn nhà. Tránh bắt chéo chân vì điều này có thể giảm lưu thông máu và gây ra tổn thương và đau nhức khớp hông. Chú ý vì trí màn hình máy tính, màn hình cần đặt trước mặt cách khoảng 1 cánh tay, vị trí trên cùng của màn hình ngang với tầm mắt. Tránh để màn hình quá cao hoặc quá thấp bởi sẽ làm cong và gây khó chịu cho vùng cổ. Uống nhiều nước, đa phần những người làm việc văn phòng thường có thói quẹn chỉ uống nước khi khát, đây là một thói quen không tốt, do ngồi lâu trong văn phòng sẽ khiến mắt bị khô, cản trở việc lưu thông máu. Uống nước có thể giúp cải thiện tình trạng này. Tư thế ngồi làm việc đóng vai trò quan trọng giúp ngừa chứng đau mỏi lưng Tập thói quen thư giãn tại chỗ Ngồi lâu một tư thế có thể gây đau lưng người mệt mỏi,khiến các cơ bắp bị chấn thương. Bạn có thể thư giãn tại chỗ bằng cách cứ sau 25-30 phút làm việc thì lại nghỉ một phút.  Trong một phút thư giãn tại chỗ bạn có thể quay cổ và taapj hít thở sâu. Sau 2 đến 3 giờ làm việc cần nghỉ ngơi khoảng 10 phút, giúp cải thiện tuần hoàn máu trong cơ thể, đi lại hoặc xem kẽ công việc vận động chân tay. Đối với chứng đau lưng người mệt mỏi, những bài tập yoga cho vùng lưng, xương chậu rất tốt cho người bệnh, ngoài ra một bài tập thở cũng có tác dụng tốt trong điều trị bệnh và cân bằng trí não, thư giãn. Đau lưng người mệt mỏi có thể liên quan tới chứng béo phì, do đó nếu rơi vào tình trạng này thì việc bạn cần làm để ngăn chặn tình trạng này lòa giảm cân. Có thể giảm cần bằng cách xây dựng lại chế độ ăn uống thích hợp, luyện tập thể dục và lối sống tích cực sẽ cho phép bạn giảm được trọng lượng dư thừa. Nghỉ ngơi một vài ngày khi triệu chứng đau lưng nặng.   Yoga là một thể dục tốt cho người bị đau lưng người mệt mỏi Trong trường hợp bạn đã áp dụng các phương pháp trên nhưng triệu chứng đau lưng người mệt mỏi không giảm, bạn cần khám chuyên khoa Cơ xương khớp để xác định nguyên nhân gây triệu chứng và điều trị tùy theo nguyên nhân dưới chỉ định của bác sĩ điều trị.
thucuc
754
Các bệnh nhiễm trùng da do vi khuẩn phổ biến nhất hiện nay Da là môi trường sống lý tưởng của nhiều loại vi khuẩn, nấm hay kí sinh trùng. Thực tế làn da con người luôn có vi khuẩn, khi gặp điều kiện thuận lợi như vết thương hở ngoài da, hệ miễn dịch giảm,… độc tính của chúng sẽ gây hại cho da. Nhiễm trùng da do vi khuẩn khá thường gặp, nếu biết cách chăm sóc, điều trị tốt thì bệnh sẽ không đáng lo ngại. 1. Những bệnh nhiễm trùng da do vi khuẩn thường gặp Nhiễm trùng da do vi khuẩn phổ biến hơn virus hay vi sinh vật khác, mức độ nghiêm trọng của bệnh còn phụ thuộc vào loại vi khuẩn gây bệnh. Dưới đây là những bệnh nhiễm khuẩn ở da phổ biến nhất: 1.1. Viêm mô tế bào Tác nhân gây bệnh viêm mô tế bào là vi khuẩn tụ cầu tấn công vào mô mềm dưới da, khiến da có biểu hiện đau rát, sưng đỏ, xuất hiện các bóng nước phồng rộp như bỏng da. Vi khuẩn có thể tấn công ở cả trạng thái da bình thường, nếu da tổn thương viêm mô tế bào thường nặng hơn. Ngoài ra, tiếp xúc với liên cầu nhóm A đã có nguy cơ mắc bệnh, bạn cũng có thể bị lây nhiễm vi khuẩn từ nhiều nguồn như: tiếp xúc da trực tiếp với người bệnh, tiếp xúc với vật dụng hay bề mặt nhiễm khuẩn, sinh hoạt trong môi trường đông đúc, vệ sinh da không tốt,… Có thể điều trị viêm mô tế bào bằng kháng sinh bề mặt, có thể dùng kết hợp đường uống để tăng hiệu quả trong 5 - 10 ngày, các trường hợp nặng cần liệu trình kéo dài 14 ngày. 1.2. Viêm nang lông Viêm nang lông xảy ra khi vi khuẩn tấn công vào các lỗ chân lông gây viêm. Bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn này khá phổ biến, thường xuất hiện ở các vùng da cánh tay, lưng, mông, chân,… Đặc điểm nhận biết là trên da xuất hiện nhiều nốt đỏ có thể có mủ, lông mọc ngay chính giữa các mụn này. Viêm nang lông không nguy hiểm song thường gây đau ngứa, khó chịu cho người bệnh, dễ lan rộng ra các vùng da khác gây mất thẩm mỹ. Nếu viêm nặng, lông có thể rụng và gây ra sẹo. Nên điều trị bằng thuốc mỡ kháng sinh để kiểm soát tốt bệnh, nhiễm trùng da dạng này sẽ khỏi sau khoảng 1 - 2 tuần. 1.3. Ung nhọt So với 2 dạng nhiễm trùng da do vi khuẩn trên, ung nhọt là loại nhiễm trùng xảy ra sâu bên trong da, tác nhân thường gặp nhất là Staphylococcus. Ban đầu, vi khuẩn này xâm nhập vào nang lông, sau đó tấn công sâu gây viêm, mủ tích tụ thành các khối lớn. Ung nhọt có kích thước dao động từ khoảng một hạt đậu nhỏ cho đến kích thước bằng cây nấm cỡ vừa, kích thước càng lớn thì nhiễm trùng càng nặng, càng gây đau đớn cho người bệnh. Do nhiễm trùng và tích mủ sâu trong da, cần xử lý ung nhọt bằng cách dẫn lưu dịch mủ, vệ sinh sát khuẩn sạch sẽ. 1.4. Chốc lở Chốc lở rất thường gặp ở trẻ nhỏ và dễ dàng lây lan qua môi trường nhà trẻ, trường học khi các trẻ tiếp xúc gần với nhau. Tác nhân gây bệnh này là Staphylococcus hoặc Streptococcus, gây xuất hiện những vết loét đỏ chứa đầy dịch lỏng quanh vùng miệng, mũi. Qua giai đoạn viêm nhiễm, các vết loét sẽ vỡ ra, chảy dịch và tạo thành lớp vỏ bọc ngoài da màu vàng nâu. Dù thường gặp song cần điều trị sớm chốc lở, nếu không vi khuẩn sẽ tấn công sâu gây nhiễm trùng nghiêm trọng, thậm chí còn gây nhiễm trùng huyết. Ngay khi xuất hiện các vùng da bị chốc lở, trẻ nên được bôi bằng kem kháng sinh hoặc thuốc mỡ kháng sinh trực tiếp trên da. 1.5. Nhiễm tụ cầu vàng kháng methicillin Đây là dạng nhiễm khuẩn da phức tạp gây ra bởi vi khuẩn tụ cầu vàng - loại vi khuẩn có khả năng kháng 1 số loại kháng sinh. Vì thế nếu lựa chọn sai loại kháng sinh hoặc không điều trị, vi khuẩn có thể tấn công sâu vào cơ thể, gây nhiễm trùng khớp, xương, máu nguy hiểm với tính mạng người bệnh. Vi khuẩn tụ cầu vàng này dễ dàng lây qua tiếp xúc da, gây xuất hiện nhiều cục da màu u đỏ như nhọt song người bệnh thường có triệu chứng toàn thân đi kèm như: sốt, ớn lạnh, khó thở, tức ngực, mệt mỏi,… Lựa chọn kháng sinh phù hợp sẽ giúp bệnh nhân điều trị căn bệnh nhiễm trùng da này, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được chỉ định dùng loại kháng sinh hiệu quả. 2. Phương pháp điều trị nhiễm trùng da do vi khuẩn hiệu quả Nhiễm trùng da do vi khuẩn cần điều trị bởi khác với virus, hệ miễn dịch sẽ có kháng thể chống lại sự tấn công của tác nhân gây bệnh, vi khuẩn có xu hướng dễ tấn công vào các tầng tế bào sâu trong cấu trúc da. Nặng hơn, nhiễm trùng da nặng còn xâm nhập vào máu, gây nhiễm trùng cho các cơ quan khác gây nguy hiểm cho sức khỏe. Điều trị nhiễm trùng da do vi khuẩn có nhiều phương pháp, dưới đây là phương pháp phổ biến: Thuốc mỡ kháng sinh Thuốc mỡ kháng sinh bôi lên vùng da nhiễm trùng sẽ có tác dụng giảm ngứa, giảm đau, làm bong các vảy tiết và tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Đây là phương pháp hiệu quả với nhiễm trùng da nhẹ, vi khuẩn chưa ăn sâu và giúp da sau tổn thương phục hồi tốt hơn. Sử dụng dung dịch Na Cl 0.9% Nước muối sinh lý Na Cl 0.9% có tác dụng sát khuẩn tốt, được sử dụng để rửa vùng da nhiễm trùng hàng ngày để ngăn ngừa nguy cơ bội nhiễm. Đây cũng là phương pháp điều trị áp dụng do da bị nhiễm trùng do vi khuẩn. Sử dụng dung dịch sát khuẩn Dung dịch sát khuẩn thường dùng như Castellani hay Milian có thể dùng chấm vào vùng da của tổn thương, thuốc sẽ có tác dụng ức chế, tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng. Sử dụng kháng sinh đường uống/tiêm Nếu nhiễm trùng da nặng, có nguy cơ nhiễm trùng sâu xâm nhập vào máu, cần dùng kháng sinh toàn thân đường uống hoặc đường tiêm. Vi khuẩn được tiêu diệt hiệu quả hơn, từ đó ngăn ngừa biến chứng do nhiễm trùng nặng. Nhiễm trùng da do vi khuẩn nói riêng và nhiễm trùng da nói chung là bệnh da liễu thường gặp, nếu điều trị vệ sinh tốt thì không đáng lo ngại. Không nên chủ quan bởi nhiễm trùng da không chỉ gây đau rát, ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà nếu điều trị không tốt, bạn còn phải đối mặt với nhiều biến chứng nguy hiểm. Nên chủ động phòng ngừa bệnh bằng cách vệ sinh thân thể sạch sẽ, hạn chế tổn thương da và vệ sinh sạch sẽ tránh bội nhiễm trên tổn thương,…
medlatec
1,220
Tổng quan về vắc xin sởi rubella quai bị và những điều cần biết Hiện nay nhờ ứng dụng của công nghệ, ngành y tế dự phòng đã phát triển lên bước tiến mới đáng kể. Trước đây, mỗi bệnh truyền nhiễm cần tiêm 1 mũi vắc xin. Nhưng hiện nay đã có nhiều mũi tiêm tích hợp nhiều bệnh cùng lúc. Bạn hoàn toàn có thể lựa chọn tiêm vắc xin đơn hoặc vắc xin tích hợp tùy theo tình huống và nhu cầu. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin về vắc xin sởi rubella quai bị cho bạn đọc tham khảo. 1. Ba bệnh truyền nhiễm nguy hiểm bạn cần biết 1.1 Bệnh sởi và những tác hại Bệnh sởi là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, gây ra bởi virus sởi. Bệnh này thường bắt đầu với các triệu chứng giống cảm lạnh, như sổ mũi, ho, và đau họng. Sau đó nhanh chóng tiến triển nghiêm trọng hơn. Một số triệu chứng nổi bật của sởi bao gồm sốt cao, ho, mắt đỏ, và nổi mẩn đỏ trên da. Bệnh sởi có thể có biến chứng và gây hậu quả lâu dài hoặc ảnh hưởng đến tính mạng. Một trong những biến chứng phổ biến của sởi là viêm phổi, tình trạng viêm phổi do virus sởi có thể khiến tình trạng bệnh nặng hơn và nguy hiểm. Bệnh sởi cũng có thể gây viêm não, để lại hậu quả rất nặng nề cho trẻ em sau này. Sởi đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ em dưới 5 tuổi và phụ nữ mang thai. Bệnh sởi có thể khiến thai nhi bị tử vong hoặc sinh non. Hơn nữa, bệnh truyền nhiễm này có thể tạo điều kiện cho các bệnh truyền nhiễm khác, làm suy giảm hệ thống miễn dịch và tạo điều kiện cho vi khuẩn và virus khác xâm nhập. Vắc xin 3 trong 1 giúp giảm số mũi tiêm người tiêm cần thực hiện. Để ngăn chặn sự lây nhiễm và tác hại của bệnh sởi, việc tiêm vắc xin sởi là rất quan trọng. 1.2 Rubella căn bệnh truyền nhiễm đáng sợ Rubella là một căn bệnh truyền nhiễm đáng sợ do virus rubella gây ra. Mặc dù bệnh có thể nhẹ ở một số người, nhưng đối với những người khác, đặc biệt là phụ nữ mang thai, bệnh này có thể mang lại những hậu quả nghiêm trọng. Bệnh rubella thường bắt đầu bằng các triệu chứng giống như cảm lạnh. Điều nguy hiểm là virus đã có thể lây nhiễm trong thời kỳ 7-10 ngày trước khi xuất hiện các triệu chứng, làm tăng nguy cơ lây nhiễm cho những người xung quanh mà người bị nhiễm không hề biết. Ảnh hưởng nghiêm trọng của bệnh rubella là tác động tiêu cực đối với thai nhi. Nếu phụ nữ mang thai nhiễm rubella trong 3 tháng đầu tiên, có nguy cơ cao cho thai nhi bị mắc các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm mù lòa, điếc, các vấn đề tim mạch, và thậm chí là thai lưu.. Đối với người lớn và trẻ em, rubella có thể gây ra các biến chứng như đau khớp, viêm màng não. Bệnh cũng có thể trở nên nặng hơn đối với những người già và những người có hệ miễn dịch suy giảm. Để ngăn chặn sự lan truyền của rubella và bảo vệ cộng đồng, việc tiêm vắc xin rubella là cần thiết. 1.3 Bệnh quai bị Bệnh quai bị, hay còn gọi là viêm tuyến nước bọt, là một bệnh lây truyền nhiễm thường gặp, do virus quai bị gây ra. Bệnh này thường ảnh hưởng đến các tuyến nước bọt ở vùng cổ, bệnh đa phần tự khỏi nhưng cũng có trường hợp gây ra biến chứng. Một trong những ảnh hưởng chính của bệnh quai bị là sự đau đớn và sưng ở tuyến nước bọt. Sự đau đớn có thể làm giảm khả năng ăn uống và giao tiếp của người bệnh. Lựa chọn tiêm loại vắc xin nào cần được sự tư vấn từ bác sĩ. Trong một số trường hợp, bệnh quai bị có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Nếu virus tấn công các bộ phận khác của cơ thể, chẳng hạn như tinh hoàn hoặc buồng trứng, có thể xảy ra viêm nhiễm và làm giảm khả năng sinh sản. Ở nam giới, viêm tinh hoàn do quai bị có thể gây ra việc giảm tinh trùng, trong khi ở phụ nữ, viêm buồng trứng có thể ảnh hưởng đến chất lượng trứng, thậm chí là vô sinh.. Để ngăn chặn tác hại của bệnh quai bị, việc tiêm vắc xin quai bị là một biện pháp hiệu quả và quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. 2. Vắc xin sởi rubella quai bị (MMR): Công dụng và hiệu quả 2.1 Thành phần và cơ chế hoạt động của vắc xin sởi rubella quai bị MMR Vắc-xin MMR là một vắc-xin kết hợp bao gồm ba thành phần quan trọng để bảo vệ khỏi ba loại bệnh truyền nhiễm: sởi, quai bị, và rubella . Viết tắt “MMR” gồm “Measles” (sởi), “Mumps” (quai bị), và “Rubella”. Vắc-xin MMR là một thành tựu quan trọng trong lĩnh vực y tế, được phát triển để ngăn chặn sự lây nhiễm và giảm nguy cơ mắc bệnh từ ba loại virus này. Quá trình tiêm vắc-xin kích thích hệ miễn dịch tạo ra khả năng chống lại sởi, quai bị, và rubella, giúp bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng. Việc tiêm vắc-xin MMR là một phương tiện hiệu quả để ngăn chặn bùng phát các đợt dịch bệnh và giảm biến chứng do những loại virus này gây ra. Trẻ em là đối tượng cần được ưu tiên tiêm vắc xin sởi rubella quai bị. 2.2. Lịch tiêm phòng và đối tượng nên được tiêm vắc xin sởi rubella quai bị Việc tiêm vắc-xin MMR được khuyến khích cho nhiều đối tượng khác nhau để đảm bảo hiệu quả. – Trẻ em: Đối với trẻ trên 1 tuổi sẽ được tiêm 2 liều vắc xin sởi rubella quai bị (vắc xin MMR-II của Mỹ). Mũi 1 lúc đủ 12 tháng và mũi 2 sau 4 năm. Với trẻ em từ 9 tháng cần tiêm 3 mũi vắc xin Priorix của Bỉ. Mũi 1 lúc 9 tháng, mũi 2 cách 03-06 tháng và mũi 3 cách mũi 2 4 năm. – Người lớn: Đối với những người trưởng thành chưa được tiêm vắc-xin hoặc chưa từng mắc bệnh sởi, quai bị, rubella, việc tiêm vắc-xin MMR là rất quan trọng. Điều này giúp bảo vệ bản thân và ngăn chặn sự lây nhiễm trong cộng đồng. Người trưởng thành có thể chọn 1 trong 2 loại vắc xin 3 trong 1 kể trên để tiêm tương ứng với số mũi khác nhau của mỗi loại. – Phụ nữ chưa tiêm vắc-xin MMR nên tiêm vắc-xin trước khi mang thai, đảm bảo tiêm trước mang thai 3 tháng. Việc tuân thủ lịch tiêm phòng MMR không chỉ bảo vệ cá nhân mà còn đóng góp vào chiến dịch kiểm soát và loại bỏ sởi, quai bị, và rubella trong cộng đồng. Đối tượng được tiêm vắc-xin MMR càng nhiều, càng tăng cường sức đề kháng cộng đồng và giảm nguy cơ lây nhiễm.
thucuc
1,252
Phù nề thanh quản phải làm sao để khỏi? Phù nề thanh quản là bệnh lý liên quan đến dây thanh quản, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khoẻ cũng như chất lượng sống của người bệnh. Vậy triệu chứng bệnh là gì và làm sao để điều trị hiệu quả bệnh lý này? 1. Phù nề thanh quản là bệnh gì? Hai dây thanh âm trong thanh quản có nhiệm vụ giúp cho chúng ta phát âm và nói. Xung quanh dây thanh là một lớp niêm mạc mỏng bao bọc. Nếu lớp dây thanh này bị tổn thương sẽ gây viêm, sưng tấy dẫn đến hiện tượng phù nề dây thanh. Khi lớp niêm mạc bọc ngoài dây thanh bị tổn thương sẽ dễ đến thanh quản bị phù nề 2. Nguyên nhân nào khiến thanh quản phù nề? 2.1 Nhiễm trùng Đây là nhóm nguyên nhân chủ yếu dẫn đến thanh quản phù nề. Một số nguyên nhân nhiễm trùng có thể kể đến như: – Vi khuẩn, virus tấn công – Bị cảm lạnh, cảm cúm – Lạm dụng giọng nói, nói to hoặc la hét nhiều. – Do thời tiết có sự thay đổi thất thường. – Bị tai nạn khiến cho thanh quản bị chấn thương. – Bị bệnh trào ngược dạ dày hoặc trào ngược thực quản. – Có một số bệnh về hô hấp như: viêm phổi, viêm thanh quản cấp, viêm phế quản, viêm mũi xoang, viêm VA, viêm Amidan… – Vệ sinh răng miệng không tốt, dẫn đến vi khuẩn xâm nhập vào trong. – Hút nhiều thuốc lá, uống nhiều rượu bia, sử dụng chất kích thích. – Uống nước đá lạnh, ăn đồ cay nóng, khô cứng hoặc những đồ chứa nhiều mỡ. – Sống hoặc làm việc ở trong môi trường khói bụi, nguồn nước không đảm bảo, ăn uống không đảm bảo vệ sinh… Uống nhiều nước đá lạnh dẫn đến tình trạng thanh quản bị tổn thương và có thể phù nề 2.2 Thanh quản chứa dị vật Đây là cũng là nguyên nhân chiếm tỷ lệ tương đối cao. Thậm chí, nếu không lấy dị vật ra kịp thời thì có thể dẫn đến bít tắt đường thở và tử vong. Nguyên nhân này chủ yếu gặp ở trẻ nhỏ vì trẻ thường ăn uống vội, không nhai mà nuốt luôn, vừa ăn vừa đùa….Hậu quả là đường thở bị bít tắc và thanh quản bị phù nề. Phụ huynh cần có phương án xử lý kịp thời để không xảy ra những hệ luỵ nghiêm trọng. 2.3 Có khối u thanh quản Khối u này có 2 loại là lành tính hoặc ác tính. Triệu chứng đặc trưng của khối u này chính là thanh quản bị phù nề, người bệnh khó thở, có thể gây mất tiếng. Dù khối u là loại nào, bệnh nhân cũng cần đến khám sớm để bác sĩ có phương pháp điều trị phù hợp. 2.4 Nguyên nhân khác Ngoài ra, có một số nguyên nhân khác phải kể đến như: – Bị u nang dây thanh. – Hạt sơ dây thanh. – Bệnh lao thanh quản. – Bị phù mạch và cơ thể nổi mề đay. – Sau khi phẫu thuật tuyến giáp bị biến chứng. – Thận bị rối loạn chức năng, không hoạt động bình thường. – Ung thư thanh quản. Phẫu thuật tuyến giáp bị biến chứng có thể khiến thanh quản bị phù nề 3. Triệu chứng của phù nề thanh quản Triệu chứng điển hình nhất của bệnh lý này là bệnh nhân sẽ bị khàn tiếng, mất tiếng, đau họng và khó nuốt… Hiện tượng phù nề xảy ra có thể do thanh quản bị viêm hoặc không. – Thanh quản bị phù nề không viêm: Ngoài việc thanh quản bị phù nề, một số triệu chứng đi kèm có thể kể đến như cảm cúm, ung thư thanh quản, viêm họng, viêm amidan… – Thanh quản bị phù nề do viêm: Nếu thanh quản bị phù nề do viêm thì bệnh nhân sẽ có những triệu chứng như sốt nhẹ, đau khắp người, khó nuốt, môi bị khô…. 4. Điều trị phù nề thanh quản 4.1 Theo phác đồ của bác sĩ – Đối với trường hợp phù nề không do viêm: Bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc kháng histamin hoặc thuốc chống dị ứng. – Đối với trường hợp phù nề do viêm: Dùng thuốc giảm triệu chứng như thuốc kháng viêm không steroid, kháng sinh giảm viêm hoặc giảm phù nề. – Đối với nguyên nhân do dị vật: Phẫu thuật để lấy dị vật ra. – Đối với nguyên nhân có khối u hoặc : Nếu cần thiết phải thực hiện phẫu thuật, bác sĩ sẽ đưa ra chỉ định. 4.2 Chế độ chăm sóc tại nhà Ngoài ra, bệnh nhân cần có chế độ chăm sóc tại nhà hợp lý để hỗ trợ cho việc điều trị phù nề thanh quản như: – Tuân thủ hoàn toàn theo đơn thuốc bác sĩ đã kê, không chủ quan tự ý mua các loại thuốc kháng bên ngoài. – Chườm nóng để hạn chế kích hoạt tại thanh quản, giữ ấm cổ họng (khi thời tiết chuyển lạnh). – Uống trà mật ong + gừng để giúp kháng khuẩn và chống viêm. – Hạn chế ăn những loại thực phẩm dễ gây kích ứng thanh quản đang tổn thương (tham khảo ý kiến bác sĩ về các loại thực phẩm). – Tránh hút thuốc lá, uống rượu bia hoặc những tác nhân gây kích ứng cho thanh quản. Để hỗ trợ điều trị phù nề dây thanh, bệnh nhân cần tuân thủ theo đơn thuốc bác sĩ đã kê và không tự ý mua thuốc bên ngoài
thucuc
971
Các dấu hiệu tinh hoàn có vấn đề Tinh hoàn là cơ quan quan trọng của hệ sinh dục nam, không chỉ có vai trò trong việc duy trì nòi giống mà còn góp phần tạo ra tính nam cũng như bài tiết hormone cho các hoạt động của nam giới. Tinh hoàn cũng có thể gặp những vấn đề bất thường, là dấu hiệu của những bệnh lý nguy hiểm mà nam giới cần chú ý. 1. Đau tinh hoàn dữ dội Đau tinh hoàn dữ dội là tình trạng người bệnh cảm thấy đau vùng bìu một cách đột ngột, dữ dội và thường ở một bên bìu. Đau có thể tăng hoặc giảm cường độ nhưng đa phần sẽ không biến mất hoàn toàn nếu chưa tìm được nguyên nhân và điều trị. Có nhiều nguyên nhân làm cho tinh hoàn đau như: viêm tinh hoàn, viêm mào tinh, chấn thương tinh hoàn... và một bệnh mang tính chất cấp cứu quan trọng gây ra đau tinh hoàn dữ dội là trường hợp xoắn tinh hoàn. Các triệu chứng mà người bệnh có thể gặp khi bị đau tinh hoàn là:Đau dữ dội một bên tinh hoàn, sờ vào thấy đau nhói. Sưng một bên bìu hoặc bên cao bên thấpĐau bụng, nôn, buồn nôn. Sốt, chóng mặt. Trong tinh dịch có lẫn máu.Xoắn tinh hoàn là tình trạng cấp cứu nam khoa, có thể gặp ở mọi người nam giới nhưng thường gặp trong độ tuổi từ 10 – 25. Nếu xoắn tinh hoàn không được xử trí kịp thời bằng cách phẫu thuật tháo xoắn, bảo tồn tinh hoàn thì có thể dẫn đến tổn thương vĩnh viễn, hoại tử tinh hoàn bắt buộc phải cắt bỏ.Tùy vào mức độ và thời gian bị xoắn mà sẽ gây ra ảnh hưởng đến độ tổn thương tinh hoàn, xoắn càng chặt và để thời gian càng lâu thì tinh hoàn càng thiếu máu nhiều và nhanh chóng bị hoại tử hơn. Theo nguyên tắc chung, tinh hoàn có khả năng phục hồi khoảng 83% nếu được phát hiện và xử trí trước 6 giờ, trong khi nếu trước 10 giờ tỷ lệ này giảm xuống 70% và sau 10 giờ chỉ còn khoảng 10% khả năng giữ lại được tinh hoàn. 2. Tinh hoàn bên cao bên thấp Tinh hoàn bên cao bên thấp có thể được phát hiện ngay từ lúc sơ sinh hoặc sau khi người nam giới đã trưởng thành. Một số nguyên nhân sinh lý do sự phát triển không đều của 2 bên tinh hoàn có thể dẫn đến hiện tượng này. Khi đó, cả 2 bên tinh hoàn đều không có bất kỳ triệu chứng bất thường nào như sưng, đau, nóng, tím, khó chịu. Tuy nhiên, một tỷ lệ không nhỏ tình trạng tinh hoàn bên cao bên thấp là triệu chứng của những bệnh lý nguy hiểm như tinh hoàn ẩn.Tinh hoàn ẩn chủ yếu bắt gặp ở trẻ sơ sinh nam do tinh hoàn 1 bên còn nằm trong ổ bụng mà không xuống bìu theo đúng quy luật. Điều này nếu phát hiện trễ và không điều trị kịp thời có thể dẫn đến tổn thương vĩnh viễn chức năng tinh hoàn do nhiệt độ trong cơ thể là quá cao, không phù hợp cho sự tồn tại và phát triển của tinh hoàn. Vì vậy, điều quan trọng là cần sớm phát hiện để xử trí kịp thời, đưa tinh hoàn về đúng vị trí. Để làm được điều này, bố mẹ hoặc người chăm trẻ cần kiểm tra tinh hoàn 2 bên ngay từ lúc mới sinh, so sánh 2 bên và cần đưa trẻ đi khám ngay nếu phát hiện không thấy tinh hoàn. 3. Sưng tinh hoàn Tình trạng tinh hoàn một bên sưng to nhưng không kèm đau hoặc những dấu hiệu viêm khác có thể là triệu chứng của bệnh lý hay gặp ở tinh hoàn như:Tràn dịch màng tinh hoàn: Khi bị tràn dịch màng tinh hoàn, người bệnh sẽ thấy một bên tinh hoàn căng to hơn nhưng không đau. Điều này là do dịch trong bụng theo ống bẹn chảy xuống và tích tụ dần ở túi bìu. Khi bị tràn dịch màng tinh hoàn, người bệnh có thể tự khỏi một cách tự nhiên khi lượng dịch tràn này được cơ thể hấp thu hết và lỗ ống bẹn đã được đóng lại. Tuy nhiên, nếu tràn dịch màng tinh hoàn tồn tại lâu thì cần phẫu thuật để hút hết dịch và tiến hành thắt lỗ thông ống bẹn.Giãn tĩnh mạch thừng tinh: Đây là một bệnh lý rất nguy hiểm đối với tinh hoàn vì là nguyên nhân của khoảng gần 1/3 các trường hợp vô sinh nam. Triệu chứng điển hình của bệnh có thể kể đến là: sưng ở bìu, cảm giác căng nhức, nặng,... Bên cạnh đó, có một số bất thường có thể quan sát được khi bị giãn tĩnh mạch thừng tinh là: thể tích tinh hoàn nhỏ, bất thường của tinh dịch đồ, rối loạn sinh tinh, giảm nồng độ testosteron và thay đổi nhiều hormon khác. Nếu được phát hiện kịp thời và tiến hành phẫu thuật thắt tĩnh mạch tinh giãn thì những bất thường có thể hồi phục tốt. 4. Khối u vùng tinh hoàn U tinh hoàn là bệnh hiếm gặp nhưng khi bị thì rất nguy hiểm vì có tới 90% trường hợp là ác tính. U tinh hoàn có thể xuất hiện ở cả nam giới trưởng thành hoặc trẻ em trai. Bệnh có ảnh hưởng rất lớn đến cơ quan sinh dục và có thể gặp ở một hoặc cả hai bên.U tinh hoàn chủ yếu thường phát sinh ở thanh niên đang hoạt động sinh dục mạnh, thường trong độ tuổi khoảng 25 - 50. Khi bị ung thư tinh hoàn, những di căn sớm qua đường máu và đường bạch huyết có thể làm tăng phần nguy hiểm bệnh. Ung thư tinh hoàn rất khó phát hiện sớm vì bệnh diễn tiến âm thầm qua nhiều năm. Trước đây, ung thư tinh hoàn có tiên lượng xấu, tỷ lệ tử vong lên đến 70%, tuy nhiên hiện tại, con số này đã được cải thiện đáng kể nhờ sự ra đời của các hóa chất trị liệu, thậm chí nhiều trường hợp đã khỏi hẳn. Chính vì vậy, nếu được chẩn đoán và điều trị sớm, đúng phương pháp, ung thư tinh hoàn có khả năng chữa khỏi khá lớn.U tinh hoàn có thể chữa khỏi nếu được phát hiện sớm. Một số đặc điểm để phát hiện khối u là khối u ở tinh hoàn thường có hình trứng, kích thước vài cm và trọng lượng từ vài gam đến vài trăm gam. Các triệu chứng cảnh báo ung thư tinh hoàn là: cảm giác đau tức, nặng bất thường ở tinh hoàn, bìu sưng to một hoặc cả 2 bên, sờ có mảng cứng hoặc u cục, tinh hoàn to ra một cách bất thường. Khi ung thư tinh hoàn không được điều trị kịp thời, các tế bào ung thư ở tinh hoàn sẽ nhanh chóng phát triển và di căn ra các bộ phận xung quanh, làm tổn thương cơ quan sinh dục, tổn hại khả năng sinh sản, chất lượng phát triển giới tính nam bị ảnh hưởng và thậm chí nguy hiểm đến tính mạng người bệnh.Tóm lại, các bệnh lý ở tinh hoàn dù lành tính hay ác tính nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời đều có nguy cơ gây tổn thương tinh hoàn và ảnh hưởng đến chức năng sinh sản của người nam giới. Chính vì vậy, nam giới cần lưu ý những dấu hiệu tinh hoàn có vấn đề như trên để kịp thời thăm khám và được xử trí đúng cách.
vinmec
1,318
Triệu chứng ung thư thanh quản Các triệu chứng ung thư thanh quản có thể dễ dàng phát hiện ở giai đoạn đầu. Khi được chẩn đoán và điều trị kịp thời thì có tiên lượng tốt, mang lại kết quả điều trị cao. 1. Triệu chứng ung thư thanh quản 1.1. Ho Đây là triệu chứng đầu tiên và dễ dàng nhận thấy ở người bệnh ung thư thanh quản. Ho có thể theo từng cơn kèm theo tình trạng nuốt khó, vướng tức cổ họng. Ho là triệu chứng dễ nhận thấy khi bị ung thư thanh quản 1.2. Khàn tiếng Nếu tình trạng khàn tiếng liên tục trong 1 tháng thì có thể cảnh báo nguy cơ mắc ung thư thanh quản. Khi khối u phát triển to dần, người bệnh sẽ cảm thấy khàn tiếng kèm theo giọng khô, đau họng, mệt mỏi, khó nói. 1.3. Khó thở Đây cũng là triệu chứng ung thư thanh quản mà người bệnh cần hết sức lưu ý. Khó thở có thể kèm dấu hiệu khàn tiếng. Ban đầu người bệnh thấy khó thở khi làm việc nặng, sau đó khi khối u phát triển to dần, người bệnh sẽ cảm thấy khó thở ngay cả khi vận động nhẹ. 1.4. Đau vùng họng Khi bị ung thư thanh quản, người bệnh sẽ cảm thấy đau vùng họng. Các cơn đau xuất hiện thường xuyên khiến người bệnh khó nuốt, nuốt vướng. 1.5. Xuất hiện khối u vùng họng Nếu thấy xuất hiện khối u ở vùng thanh quarn thì bệnh đã tiến triển tới giai đoạn nặng hơn. Trong trường hợp này người bệnh cần đi khám bác sĩ để có biện pháp điều trị kịp thời. Người bị ung thư thanh quản còn thấy xuất hiện khối u vùng họng 2. Điều trị ung thư thanh quản Thông thường, ung thư thanh quản được điều trị bằng phẫu thuật hoặc xạ trị. Đây là các biện pháp điều trị tại chỗ, chỉ tác động trực tiếp tới vị trí có khối u. Một số trường hợp được chỉ định điều trị hóa trị. Các thuốc được sử dụng trong phương pháp hóa trị được tiêm qua tĩnh mạch hoặc đường uống vào cơ thể nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. 2.1. Phẫu thuật Đây là phương pháp được sử dụng trong giai đoạn đầu khi mới khởi phát bệnh. Bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ thanh quản. 2.2. Xạ trị Xạ trị là biện pháp sử dụng tia X có năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ung thư và ngăn chặn chúng phát triển. Xạ trị được sử dụng trong những trường hợp khối u không thể cắt bỏ được hoặc những bệnh nhân không thể phẫu thuật vì nhiều lý do khác nhau; khối u tái phát sau phẫu thuật. 2.3. Hóa trị Hóa trị là sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư. Hóa trị có thể được áp dụng trong trường hợp khối u đã lan ra nhiều vị trí trong cơ thể. Người bệnh cần đi khám và tuân thủ theo đúng phương pháp điều trị của bác sĩ để đạt hiệu quả cao nhất Các phương pháp điều trị ung thư thanh quản vừa nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Tùy vào tình trạng bệnh và giai đoạn bệnh cụ thể của mỗi người, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Khi nghi ngờ mắc ung thư thanh quản, bệnh viện còn hợp tác chuyên môn với các bác sĩ giỏi đến từ Singapore sẽ trực tiếp hội chẩn, tư vấn điều trị bệnh cho người bệnh, giúp kéo dài cơ hội sống cho người bệnh.
thucuc
637
Chữa ung thư trực tràng giai đoạn cuối Ung thư trực tràng giai đoạn cuối hay còn gọi là giai đoạn IV là thời điểm khối u đã lan tới các cơ quan và mô khác ở xa như gan hoặc phổi. Các lựa chọn điều trị bệnh giai đoạn IV phụ thuộc vào mức độ lan rộng của ung thư, tuổi tác, thể trạng người bệnh… Tỉ lệ sống sau 5 năm cho giai đoạn này khoảng 12%. Tiên lượng ung thư trực tràng theo từng giai đoạn Nếu bác sĩ có thể loại bỏ được tất cả khối u (ví dụ chỉ có một vài khối u trong gan hoặc phổi), các phương pháp điều trị phổ biến nhất bao gồm: Tùy vào từng trường hợp mà bác sĩ sẽ chỉ định phác đồ điều trị cụ thể. Những phương pháp này giúp loại bỏ khối u, kéo dài sự sống cho bệnh nhân, trong một số trường hợp có thể chữa khỏi bệnh. Nếu ung thư trực tràng chỉ xâm lấn tới gan, bệnh nhân sẽ được chỉ định hóa trị, hóa chất được đưa trực tiếp vào động mạch dẫn đến gan (truyền tĩnh mạch ở gan). Nếu ung thư lan rộng hơn và không thể loại bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật, các phương pháp điều trị còn phụ thuộc vào việc liệu ung thư có gây tắc nghẽn ruột hay không. Nếu có, phẫu thuật sẽ được chỉ định. Nếu không, ung thư có thể được điều trị bằng các loại thuốc trị liệu và/hoặc các thuốc trị liệu mục tiêu mà không cần phẫu thuật. Đối với khối u không đáp ứng hóa trị và không co lại, gây ra các triệu chứng, các phương pháp điều trị được thực hiện để làm giảm các triệu chứng và tránh các biến chứng lâu dài như chảy máu hoặc tắc nghẽn ruột. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm:
thucuc
324
Cách xử lý ngộ độc rượu methanol giúp giảm nhanh triệu chứng Ngộ độc rượu methanol gây ra các ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe, thậm chí là tính mạng của người uống. Tương tự như rượu ethanol, rượu methanol được sản xuất bằng hình thức chưng cất và lên men. Tuy nhiên methanol lại được lên men bằng các nguyên liệu có chứa thành phần cellulose. Chính vì vậy, rượu methanol nguyên chất sẽ có độc tính cao, không tốt cho sức khỏe và không nên uống. 2. Ngộ độc rượu methanol diễn ra như thế nào? Khi sử dụng rượu methanol, thành phần methanol có trong rượu sẽ được hấp thụ tại phổi, ruột và da. Sau từ 30 – 60 phút , nồng độ methanol có thể đạt đỉnh trong huyết tương và được chuyển hóa chậm tại gan. Rượu được đưa vào cơ thể, methanol chuyển hóa thành formaldehyde và sau đó tiếp tục bị oxy hóa trở thành acid formic – thành phần chính của nọc kiến. Đây chính là thủ phạm chính gây ra tình trạng ngộ độc rượu methanol đối với người uống sau khi tích tụ tại huyết thanh và làm rối loạn quá trình chuyển hóa. Ngộ độc đối với rượu methanol có thể gây ra các ảnh hưởng trực tiếp như: Làm tổn thương võng mạc. Gây ra các tổn thương cho thần kinh thị giác. Ảnh hưởng tới não bộ. Khi tình trạng không được xử lý kịp thời có thể gây nguy hiểm tới tính mạng của người bị ngộ độc. 3. Các triệu chứng ngộ độc với rượu methanol Triệu chứng của ngộ độc rượu methanol thường xảy ra sau khoảng 30 phút khi đưa rượu vào trong cơ thể, một số trường hợp có thể diễn ra muộn hơn. Các triệu chứng cụ thể có thể kể đến như: Khó kiểm soát được hành vi, cảm xúc và đi đứng khó khăn. Triệu chứng này tương tự như người say rượu. Triệu chứng nặng hơn gồm có nôn, ói mửa, đau đầu, khó thở, rơi vào tình trạng mê sảng,... Các triệu chứng nghiêm trọng: tím tái người, mất ý thức, mắt mờ hoặc thậm chí là mù lòa, hôn mê, khó thở cấp, tụt huyết áp, ngừng tim dẫn đến tử vong. 4. Nên xử lý như thế nào khi bị ngộ độc rượu methanol? Để xử lý, sơ cứu cho người bị ngộ độc rượu methanol, bạn cần lưu ý và thực hiện theo các bước cơ bản sau: Cố gắng cho người bệnh nôn. Cho bệnh uống trà đặc ấm hoặc sữa nóng để giúp bệnh nhân tỉnh táo. Nới lỏng quần áo cho người bị ngộ độc. Để người bệnh nằm tại nơi thoáng mát, tránh bị gió lùa trực tiếp vào. Tư thế nằm của người bị ngộ độc rượu nên được áp dụng là nằm úp xuống giường, mặt hơi nghiêng về bên trái và 2 tay duỗi ra sau. Đặc biệt là khi người bệnh có các triệu chứng ngộ độc nghiêm trọng như rối loạn nhịp tim, khó thở, hôn mê,... Lưu ý: khi người bệnh có triệu chứng bị ngộ độc bởi rượu methanol, tuyệt đối không cho người bệnh sử dụng các chất chống nôn (khiến chất độc bị giữ lại cơ thể lâu hơn) hoặc uống paracetamol (gây hại trực tiếp cho gan). Tiêm vitamin B1 vào bắp. Đặt sonde dạ dày. Hút dịch. Lọc máu. Sử dụng các loại thuốc giải độc đặc hiệu. 5. Người bị ngộ độc rượu methanol nên uống gì? Sau khi đã được cấp cứu, khi ra viện thì bệnh nhân có thể sử dụng các loại thực phẩm sau: Trà xanh Nước trà xanh được đánh giá là có tác dụng giải độc và cản bớt quá trình hấp thụ cồn trong cơ thể hiệu quả. Nguyên nhân chính là nhờ sự có mặt của thành phần axit tanic. Việc sử dụng trà xanh còn làm giảm các nguy cơ xảy ra biến chứng sau ngộ độc. Mật ong Nếu ngộ độc gây ra tình trạng buồn nôn, chóng mặt, khó chịu thì bạn có thể sử dụng một cốc nước mật ong ấm. Cách làm này giúp giảm các cảm giác buồn nôn hiệu quả hơn, bổ sung kali và natri cho cơ thể. Lượng đường fructose trong mật ong cũng giúp gan chuyển hóa rượu hiệu quả và giúp người bị ngộ độc phục hồi nhanh hơn. Nước chanh Trong nước chanh có chứa nhiều vitamin C, tính mát nên có tác dụng thanh nhiệt, tăng sức đề kháng và giải độc hiệu quả. Với người bị ngộ độc rượu methanol, bạn có thể cho người bệnh sử dụng ngay một cốc nước chanh để làm giảm các triệu chứng ngộ độc. Trà gừng Khi tình trạng ngộ độc rượu diễn ra, bạn có thể cho người bệnh sử dụng trà gừng để giải độc, giảm các kích thích tại dạ dày. Bên cạnh đó, hàm lượng vitamin B được cung cấp trong gừng cũng giúp làm giảm các tác hại của rượu tới niêm mạc rượu. Nước bột sắn dây Sử dụng nước sắn dây có thể hỗ trợ giải độc rượu hiệu quả hơn nhờ khả năng hỗ trợ các cơ quan như gan, bàng quang và thận. Đây cũng là loại nước dễ uống và có cách sử dụng đơn giản. 6. Cách phòng ngừa ngộ độc rượu methanol Để ngăn ngừa tình trạng ngộ độc rượu methanol, bạn cần lưu ý tới các vấn đề sau: Hạn chế tối đa việc sử dụng rượu hay các đồ uống có chứa cồn và chất kích thích. Nếu phải uống, cần hạn chế lượng rượu sử dụng trong mỗi ngày. Thận trọng trong việc sử dụng rượu như mua rượu tại các địa chỉ uy tín, rượu có nguồn gốc rõ ràng,... Không nên sử dụng rượu khi đang đói. Không nên sử dụng rượu cùng lúc với các loại đồ uống có gas.
medlatec
965