text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Các phương pháp điều trị sỏi mật tối ưu nhất hiện nay
Hiện nay có nhiều phương pháp điều trị sỏi mật khác nhau: dùng thuốc, nội soi, tán sỏi ngoài da,…Tùy theo kích thước sỏi, chức năng mật, triệu chứng bệnh… mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị thích hợp nhất.
1. Sỏi mật hình thành như thế nào?
Túi mật là 1 túi nhỏ, màu xanh lam, nằm phía dưới thùy gan phải, thông với đường mật qua ống túi mật. Túi mật dự trữ dịch mật do gan tổng hợp và bài tiết ra. Khi ăn, đặc biệt là thức có dầu, túi mật sẽ bài tiết dịch mật vào vào tá tràng, xuống ruột non, giúp phân giải các chất béo, thúc đẩy quá trình trình tiêu hóa thức ăn.
Thành phần chính của dịch mật gồm có muối mật (chiếm khoảng 50%), sắc tố mật (bilirubin) và cholesterol. Khi một trong ba thành phần trên bị bão hòa sẽ dẫn đến tình trạng kết tinh, gọi là sỏi mật.
Tỷ lệ người mắc sỏi mật ở Việt Nam có xu hướng ngày càng tăng
Tỷ lệ người mắc sỏi mật ở Việt Nam có xu hướng ngày càng tăng
2. Các loại sỏi mật
Sỏi mật được hình thành từ chính các thành phần trong dịch mật, vì vậy sỏi mật chia thành 3 loại như sau:
3. Dấu hiệu nhận biết sỏi mật
Có tới 80% bệnh nhân mắc sỏi mật mà không có triệu chứng. Khi ấy việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào siêu âm và chụp CT (cắt lớp vi tính). Số còn lại, bệnh nhân thường có những triệu chứng điển hình sau:
4. Biến chứng nguy hiểm của sỏi mật
Phần lớn bệnh nhân khi mắc sỏi túi mật thường không có triệu chứng. Do đó đa số bệnh nhân đến khám khi sỏi đã gây ra biến chứng. Các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra nếu bệnh nhân không điều trị sỏi mật kịp thời bao gồm:
Bệnh sỏi mật nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời sẽ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm
Bệnh sỏi mật nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời sẽ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm
5. Các phương pháp điều trị sỏi mật
Hiện nay, cùng với sự tiến bộ của y học, có nhiều phương pháp điều trị sỏi mật. Tùy vào tình trạng của sỏi mật mà bác sĩ có các chỉ định điều trị khác nhau:
5.1 Điều trị sỏi mật bằng thuốc
Điều trị sỏi mật bằng thuốc áp dụng trong trường hợp sỏi cholesterol, mới hình thành, kích thước nhỏ (< 2cm). Những thuốc này có bản chất là acid mật, giúp làm giảm tổng hợp cholesterol ở gan và hòa tan cholesterol trong dịch mật và do đó có tác dụng bào mòn sỏi. Tùy vào kích thước của sỏi mà thời gian sử dụng thuốc dài hay ngắn. Những thuốc điều trị sỏi mật thường có tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, ảnh hưởng đến gan. Do đó việc kiểm tra chức năng gan trước và trong quá trình điều trị (6 tháng/ lần) là rất cần thiết. Hiện nay, việc điều trị sỏi mật bằng thuốc không còn được khuyến khích sử dụng.
5.2 Điều trị sỏi mật bằng phẫu thuật
Có 2 hình thức cắt túi mật là mổ nội soi và mổ hở truyền thống:
Mổ nội soi cắt túi mật là phương pháp điều trị sỏi mật tối ưu.
Mổ nội soi cắt túi mật là phương pháp điều trị sỏi mật tối ưu.
Nhìn chung sỏi mật là một bệnh lý gan mật thường gặp ở Việt Nam và trên thế giới. Bệnh có thể gây ra những biến chứng nhiễm trùng, ngoại khoa nguy hiểm. Vì thế khi phát hiện mắc bệnh cần chẩn đoán và điều trị sỏi mật kịp thời để dự phòng những biến chứng có thể xảy ra. | thucuc | 680 |
Nhổ răng số 4 có đau không? Có nguy hiểm không?
Nhổ răng số 4 là một trong những chỉ định nha khoa thường gặp, đặc biệt là khi niềng răng để lấy không gian chỉnh nha. Vậy nhổ răng số 4 có đau không? Có ảnh hưởng gì đến sức khỏe không? Những vấn đề này sẽ được làm rõ trong bài viết dưới đây.
1. Răng số 4 là răng gì?
Răng số 4 là răng nhỏ nhất trên cung hàm chính, còn gọi là răng cối hay răng tiền hàm. Đặc điểm của răng số 4 là có hình ngọn giáo, có một độ sắc nhất định và thường dài, nhọn hơn các răng khác. Cấu trúc của răng số 4 cũng tương tự các răng khác gồm phần cổ, thân và chân răng, được tạo nên bởi men răng, tủy và ngà răng.
Ở các giai đoạn khác nhau thì chức năng của răng số 4 cũng có sự thay đổi:
Đối với trẻ nhỏ vẫn còn răng sữa: Răng số 4 có tác dụng nhai, nghiền thức ăn và giữ khoảng cách cho răng vĩnh viễn, hỗ trợ trẻ phát âm chuẩn xác hơn.
Đối với răng vĩnh viễn của người trường thành: Ngoài tác dụng nhai, nghiền thức ăn thì răng số 4 còn đóng vai trò hỗ trợ phát âm và đảm bảo độ thẩm mỹ của hàm răng.
2. Nhổ răng số 4 có đau không?
Theo quy luật thì răng số 4 sẽ trải qua 1 lần thay để trở thành răng vĩnh viễn. Mặc dù ưu tiên hàng đầu là bảo tồn răng vĩnh viễn nhưng nếu răng số 4 bị sâu, viêm tủy nặng, nhiễm trùng, mọc chen chúc, đè lên nhau hoặc gãy, tổn thương thì sẽ được bác sĩ chỉ định nhổ. Vậy nhổ răng số 4 có đau không? Có ảnh hưởng sức khỏe không?
Nhổ răng số 4 có đau không?
Nhổ răng cối là một trong những cuộc tiểu phẫu không quá phức tạp nên bạn đừng quá lo lắng. Trong quá trình thực hiện, bác sĩ sẽ tiến hành gây tê để bệnh nhân không thấy đau đớn.
Đặc biệt, hiện nay, hầu hết các đơn vị nha khoa đều áp dụng công nghệ nhổ răng bằng máy siêu âm Piezotome có ưu điểm là không gây đau, không biến chứng, giúp khách hàng gạc bỏ tâm lý sợ hãi và lo lắng khi nhổ răng.
Tuy nhiên, nhổ răng không đau chỉ xảy ra khi bạn lựa chọn địa chỉ thực hiện uy tín, tay nghề bác sĩ cao, giàu kinh nghiệm và được áp dụng công nghệ hiện đại cùng phương pháp tiến hành phù hợp với tình trạng. Những địa chỉ kém chất lượng, tay nghề bác sĩ còn “non yếu”, thiếu kinh nghiệm hoặc áp dụng kỹ thuật nhổ răng không phù hợp có thể gây đau hoặc thậm chí là biến chứng về sau.
Nhổ răng số 4 có ảnh hưởng, nguy hiểm không?
Nhiều người lo ngại liệu nhổ răng số 4 có ảnh hưởng gì không? So với các răng khác, răng tiền hàm có kích thước nhỏ, vị trí không quá phức tạp nên hầu hết các trường hợp nhổ răng số 4 không gây nguy hiểm.
Tuy nhiên, việc nhổ răng cần thực hiện theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Trước khi đưa ra quyết định bệnh nhân có được nhổ răng số 4 hay không thì bác sĩ cần phải tiến hành kiểm tra, chụp X - quang để xác định tình trạng sức khỏe răng cũng như tổng thể. Tùy theo từng trường hợp mà bác sĩ sẽ tư vấn hướng xử lý an toàn và hiệu quả nhất.3. Những vấn đề cần biết về nhổ răng số 4
Mặc dù kỹ thuật nhổ răng số 4 không quá phức tạp nhưng vẫn là thủ thuật xâm lấn nên bệnh nhân không được chủ quan vì tiềm ẩn nhiều vấn đề sức khỏe. Do đó ngoài những vấn đề cần chuẩn bị trước khi nhổ thì sau khi thực hiện, bạn cần phải chú ý một số vấn đề sau:
Nhổ răng số 4 bao lâu thì lành?
Tùy vào từng trường hợp, phương pháp thực hiện hiện và chế độ chăm sóc sau nhổ răng số 4 mà thời gian lành có thể khác nhau. Thông thường, bệnh nhân sẽ hồi phục sau khoảng 7 - 10 ngày. Thời điểm này, bệnh nhân có thể không còn thấy đau và có thể ăn uống như bình thường nhưng vẫn hạn chế các tác động mạnh. Nếu được chăm sóc tốt và không có biến chứng thì sau khoảng 3 - 4 tuần, vết thương sẽ lành hoàn toàn.
Lưu ý quan trọng bạn cần ghi nhớ sau khi nhổ răng
Sau khi nhổ răng số 4, bạn cần chú ý một số vấn đề sau:
Tuân thủ theo những hướng dẫn về chế độ chăm sóc, sử dụng thuốc giảm đau, giảm sưng, chống viêm và tái khám đúng theo lịch hẹn.
Không đánh răng và tránh những tác động mạnh đến vùng vừa nhổ răng.
Có thể chườm lạnh hoặc chườm nóng để giảm đau, giảm sưng.
Không dùng tay chạm vào vết mổ vì sẽ làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Nên ăn thức ăn mềm, dạng lỏng, không ăn đồ khô, cứng, không uống rượu, bia, sử dụng chất kích thích,… sau khi nhổ răng.
Tăng cương các loại thực phẩm giàu canxi, vitamin, chất khoáng để giúp vết thương nhanh lành và hỗ trợ chức năng bảo vệ của hệ miễn dịch.
Người bệnh cần nghỉ ngơi hoàn toàn sau 24 giờ nhổ răng, quan sát các biểu hiện của cơ thể và vị trí xung quanh vết nhổ. Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào thì cần báo ngay với bác sĩ để có biện pháp xử lý kịp thời.
Để tránh những lo lắng rằng nhổ răng số 4 có đau không và đảm bảo an toàn thì ưu tiên hàng đầu vẫn là lựa chọn địa chỉ nhổ răng uy tín. Nếu bạn chưa biết nên thăm khám và nhổ răng số 4 ở địa chỉ nào thì đừng bỏ qua Hệ thống nha khoa Med
Dental
Med
Dental không chỉ sở hữu đội ngũ y bác sĩ có trình độ chuyên môn cao với hơn 15 năm kinh nghiệm mà còn có hệ thống trang thiết bị y tế hiện đại, được nhập khẩu từ các nước phát triển. Đặc biệt, Hệ thống nha khoa Med
Dental áp dụng công nghệ sóng siêu âm Piezotome với đầu sóng chuyển động linh hoạt cùng tần số chọn lọc, giúp bệnh nhân xua tan nỗi lo về đau đớn và biến chứng khi nhổ răng | medlatec | 1,112 |
Cách xử lý và ngăn ngừa trẻ bị chảy máu cam
Chảy máu cam là hiện tượng mà trẻ em thường gặp khi trẻ bị tổn thương nhẹ ở mũi hoặc lưỡi, đây là một vấn đề phổ biến và thường không đáng lo ngại. Tuy nhiên, việc xử lý và ngăn ngừa trẻ bị chảy máu cam cần được thực hiện đúng cách để đảm bảo an toàn cho trẻ.
1. Nguyên nhân khiến trẻ bị chảy máu cam
Trẻ bị chảy máu cam có thể bao gồm nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến:Viêm mũi
Viêm mũi là một trong những nguyên nhân chính gây chảy máu cam ở trẻ. Viêm mũi có thể do vi khuẩn, virus, dị ứng hoặc môi trường không tốt gây ra. Các yếu tố này khiến màng niêm mạc mũi trẻ dễ bị tổn thương và chảy máu. Viêm mũi cũng có thể kèm theo triệu chứng như sổ mũi, ngứa mũi và nghẹt mũi. Vết thương
Trẻ nhỏ thường chơi đùa nhiều và có thể gặp các vết thương nhỏ trong mũi. Những vết thương này có thể làm tổn thương mạch máu và gây chảy máu cam. Điều quan trọng là kiểm tra kỹ các vết thương trên mũi của trẻ để đảm bảo không có vết thương nghiêm trọng. Khí hậu khô hanh
Môi trường khô hanh có thể làm cho màng niêm mạc mũi trẻ bị khô và tổn thương. Điều này làm cho mạch máu trong mũi dễ vỡ và gây chảy máu cam. Các vùng khí hậu khô và thời tiết lạnh cũng có thể làm tăng nguy cơ chảy máu cam ở trẻ. Dị ứng
Trẻ có thể phản ứng dị ứng với các chất gây kích ứng như phấn hoa, bụi, côn trùng, động vật nhỏ, hoặc thậm chí các loại thực phẩm. Dị ứng có thể gây viêm mũi và chảy máu cam. Trong trường hợp này, việc xác định và loại trừ nguyên nhân dị ứng là quan trọng để ngăn chặn chảy máu cam tái phát. Điều kiện y tế khác
Một số điều kiện y tế khác như thiếu vitamin K, rối loạn đông máu, viêm xoang, polyp mũi... cũng có thể gây chảy máu cam ở trẻ. Các vấn đề này cần được xác định và điều trị theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Việc xác định nguyên nhân gây chảy máu cam ở trẻ là quan trọng để có hướng xử lý và điều trị phù hợp. Nếu trẻ bị chảy máu cam thường xuyên hoặc chảy máu cam kéo dài, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được khám và tư vấn điều trị.2. Cách xử lý chảy máu cam tại nhà
Khi trẻ bị chảy máu cam, có thể áp dụng các biện pháp xử lý tại nhà như sau:Hãy khuyến khích trẻ tự thở qua mũi và không cố gắng thổi mạnh vào mũi khi có biểu hiện chảy máu cam. Điều này giúp không làm gia tăng áp lực trong mũi và giảm nguy cơ chảy máu. Khi trẻ bị chảy máu cam, hãy nghiêng trẻ về phía trước để tránh việc máu chảy vào họng. Điều này giúp tránh tình trạng nuốt máu và giảm khả năng nôn mửa. Đặc biệt, biện pháp này cũng tránh cho trẻ hít phải máu gây sặc phổi. Dùng ngón tay cái và ngón trỏ hoặc băng gạc sạch, nhẹ nhàng nén vùng mũi gần cánh mũi trong khoảng 10-15 phút. Áp lực nhẹ này giúp các mạch máu bị tổn thương khép lại. Đảm bảo rằng không gian sống của trẻ có độ ẩm đúng mức, đặc biệt là trong mùa đông hoặc trong các môi trường khô hanh. Sử dụng máy tạo ẩm trong phòng ngủ của trẻ để giữ độ ẩm trong không khí. Tuy nhiên, nếu chảy máu cam không dừng lại sau một thời gian dài, trẻ bị chảy máu cam liên tục hoặc có những dấu hiệu bất thường khác, hãy đưa trẻ đến gặp bác sĩ để được khám và điều trị kịp thời.3. Khi nào cần đến bác sĩ khi trẻ bị chảy máu cam
Việc đến gặp bác sĩ khi trẻ bị chảy máu cam là cần thiết trong những trường hợp sau đây:Chảy máu cam kéo dài: Nếu chảy máu cam không dừng lại sau khoảng thời gian 15-20 phút, hoặc trẻ chảy máu cam liên tục trong một khoảng thời gian dài, cần đến bác sĩ ngay. Tình trạng chảy máu cam nặng: Nếu chảy máu cam của trẻ làm mất quá nhiều máu, cần đến bác sĩ để được xử lý và điều trị kịp thời. Trẻ bị chảy máu cam thường xuyên: Nếu trẻ có xu hướng chảy máu cam thường xuyên mà không rõ nguyên nhân, cần đưa trẻ đến gặp bác sĩ để được kiểm tra và tìm hiểu nguyên nhân gây chảy máu. Có dấu hiệu bất thường khác: Nếu trẻ có những dấu hiệu bất thường khác như sốt cao, mệt mỏi, ngất xỉu, hoặc có các vết thương trên mũi, cần đến bác sĩ để kiểm tra và xác định nguyên nhân gây chảy máu cam. Lịch sử chảy máu cam gia đình: Nếu trong gia đình có người thân hay bị chảy máu cam hoặc các vấn đề liên quan đến đông máu, cần đưa trẻ đến gặp bác sĩ để được khám và tư vấn. Bác sĩ sẽ có những kiểm tra và chẩn đoán chính xác hơn để xác định nguyên nhân gây chảy máu cam và đưa ra phương pháp điều trị thích hợp cho trẻ.4. Cách ngăn ngừa chảy máu cam ở trẻ | medlatec | 949 |
Chườm nóng như thế nào mới đúng để giảm đau xương khớp?
Nguyên nhân đau xương khớp có thể do thay đổi nội tiết, thay đổi thời tiết, thiếu canxi, loãng xương,… Bệnh thường xuất hiện ở các vị trí như gối, cột sống cổ, cột sống thắt lưng,… Để điều trị, bên cạnh việc tuân thủ liệu trình điều trị của bác sĩ bạn có thể chườm nóng để làm giảm đau nhức cấp tính. Tuy nhiên để đạt hiệu quả cao nhất bạn cần phải chườm nóng đúng cách.
Bên cạnh việc điều trị theo chỉ định của bác sĩ thì chườm nóng là cách để giảm đau xương khớp hiệu quả
1. Hướng dẫn cách chườm nóng đúng cách
Dưới đây là cách chườm nóng từ muối, lá lốt và ngải cứu chữa đau cơ, xương khớp, lưng do huyết khí ứ trệ, gai cột sống cổ, lưng:
Nguyên liệu: Muối hạt 500-1.000g, ngải cứu, lá lốt 50-100g.
Cách làm: Muối, ngải cứu và lá lốt sau khi rửa sạch hong khô cho vào chảo sao nóng hoặc cho vào tô đậy lại và đưa vào lò vi sóng quay 3-4 phút. Lấy ra cho vào túi vải để chườm vùng đau như khớp gối, cột sống cổ, lưng…
Muối và các khoáng chất trong muối, cùng các hoạt chất tinh dầu của ngải cứu, lá lốt được sức nóng và dẫn vào cơ thể người bệnh có tác dụng giảm đau, thích hợp cho người bệnh đau do cứng cơ, do lạnh, do sang chấn… đặc biệt mùi thơm của dược liệu còn tạo cảm giác thoải mái.
Muối – Ngải cứu là bài thuốc chườm nóng giúp giảm đau xương khớp được nhiều người biết đến
Chườm nóng bằng muối còn có tác dụng giảm béo bụng khá hiệu quả bạn có thể làm tại nhà để tự chăm sóc sức khỏe bản thân.
2. Một số lưu ý thêm cho người bị đau khớp
– Người bị đau khớp không nên ra ngoài khi trời lạnh, mua phùn. Lạnh cùng với độ ẩm không khí cao sẽ tạo nguy cơ gây đau, sưng khớp. Luôn giữ ấm bàn chân là cách phòng ngừa đau khớp cổ chân hiệu quả và đơn giản.
– Người đau khớp cần thường xuyên vận động bằng các bài tập đơn giản, nhẹ nhàng. Bạn có thể dành thời gian đi bộ mỗi ngày giúp các khớp xương khỏe mạnh.
– Uống 2-2.5 lít nước mỗi ngày. Nước chiếm 70% thành phần của sụn và duy trì sự trơn tru của 2 đầu xương.
– Người đau xương khớp nên bổ sung các thực phẩm giàu canxi như sữa, các món ăn làm từ sữa.
By: coxuongkhop.info
| thucuc | 457 |
Xét nghiệm ADN thai nhi hiện nay có những phương pháp nào?
Vì một số lý do mà nhiều gia đình có nhu cầu làm xét nghiệm ADN thai nhi. Tuy nhiên, các gia đình này vẫn băn khoăn lo lắng không biết xét nghiệm ADN có ảnh hưởng gì đến em bé không và liệu phương pháp xét nghiệm ADN thai nhi nào là an toàn nhất. Hãy cùng tìm hiểu về những vấn đề này thông qua bài viết dưới đây.
1. Xét nghiệm ADN thai nhi là gì?
Xét nghiệm ADN thai nhi là phương pháp tiến hành phân tích ADN của thai nhi và đối chiếu với người cha giả định. Một trong những bước tiến lớn của y học chính là việc có thể làm xét nghiệm ADN ngay em bé còn đang trong bụng mẹ.
2. Các phương pháp Xét nghiệm ADN thai nhi
Dựa vào cách thức thực hiện, có thể chia xét nghiệm ADN thai nhi thành 2 nhóm phương pháp, bao gồm phương pháp xâm lấn và không xâm lấn.
2.1. Phương pháp xâm lấn
Phương pháp xét nghiệm xâm lấn sử dụng mẫu nước ối hoặc tế bào nhau thai để thực hiện phân tích. Trong trường hợp này, sản phụ cần có sự hỗ trợ của bác sĩ chuyên khoa trong việc lấy mẫu xét nghiệm nhằm đảm bảo an toàn và hạn chế tối đa rủi ro có thể xảy ra đối với thai nhi.
Thường thì mẫu nước ối sẽ được sử dụng để làm xét nghiệm phổ biến hơn so với sinh thai gai nhau.
Trong quá trình tái hấp thụ nước ối qua hệ tiêu hóa, dây rốn, da và màng ối của bào thai mà trong nước ối có chứa các tế bào ADN của thai nhi. Sau khi thu thập, mẫu nước ối sẽ được chuyển đến phòng xét nghiệm để tiến hành tách chiết và phân tích qua nhiều công đoạn.
Đối với phương pháp xâm lấn này, thời gian thích hợp và an toàn để thực hiện là khi thai nhi đã phát triển đến 16 tuần tuổi. Tuy nhiên, bất kỳ sự xâm lấn nào cũng sẽ tiềm ẩn những rủi ro nhất định, cứ 500 thai phụ thực hiện phương pháp xâm lấn chọc ối hay sinh thiết nhau thai thì sẽ có 1 người gặp phải nguy cơ rò ối, nhiễm trùng tử cung, sinh non hay thậm chí sảy thai (tương đương tỷ lệ 0,2%).
Do đó trước khi thực hiện bất kỳ xét nghiệm có xâm lấn nào, thai phụ và gia đình cần có sự tư vấn của các bác sĩ chuyên khoa để cân nhắc và đưa ra quyết định phù hợp nhất.
Ưu điểm:
- Tiết kiệm chi phí.
- Sử dụng các marker kiểm chứng dễ dàng.
- Thời gian nhận kết quả nhanh, từ 1 - 2 ngày.
2.2. Phương pháp không xâm lấn
Thay vì sử dụng phương pháp xâm lấn như kể trên thì các bác sĩ thường khuyên thai phụ nên làm xét nghiệm ADN thai nhi bằng phương pháp không xâm lấn. Đối với phương pháp này, mẫu phân tích được sử dụng để xét nghiệm ADN là mẫu máu của người mẹ.
Lý giải cho điều này là bởi trong máu của người mẹ có tồn tại các ADN tự do của thai nhi (cff-DNA). Trên nhau thai của thai nhi có chứa các ADN, do đó khi các tế bào nhau thai chết đi sẽ giải phóng ADN vào máu của người mẹ. Số lượng ADN của thai nhi thường chiếm khoảng 10% trong máu của người mẹ. Từ việc phân tích cff-DNA này và so sánh với trình tự gen của người cha nghi vấn sẽ giúp xác định được có hay không mối quan hệ huyết thống giữa thai nhi và người cha nghi vấn.
Do là phương pháp không xâm lấn nên có thể được thực hiện ngay từ khi thai nhi đủ 7 tuần tuổi, tuy nhiên tốt nhất nên làm vào tuần thai thứ 10. Kết quả phân tích ADN của thai nhi và của người cha giả định sẽ được đối chiếu với nhau để đưa ra kết luận cuối cùng.
Ưu điểm:
- Đảm bảo an toàn cho sức khỏe của cả mẹ và bé.
- Độ chính xác cao, đạt tới 99,9%.
3. Chi phí xét nghiệm ADN thai nhi tham khảo
Tùy thuộc vào nhiều yếu tố mà chi phí xét nghiệm ADN thai nhi có thể khác nhau tương đối đối với từng trường hợp nhất định.
Chi phí xét nghiệm ADN thai nhi xâm lấn tham khảo:
Trên đây chỉ là mức giá tham khảo và dành cho xác định quan hệ huyết thống trực hệ cha - con.
4. Nên xét nghiệm ADN thai nhi theo phương pháp nào?
“An toàn là trên hết” - Câu nói này luôn đúng trong mọi trường hợp, và lựa chọn phương pháp xét nghiệm ADN thai nhi cũng vậy.
Dù làm xét nghiệm gì đi nữa, hãy chú ý lựa chọn phương án tốt nhất cho cả mẹ và bé. Vậy phương pháp xét nghiệm ADN thai nhi nào tối ưu nhất, không mang đến đau đớn cho mẹ và nguy hiểm cho bé? Hãy lựa chọn phương pháp xét nghiệm không xâm lấn, phương pháp lấy mẫu ADN con từ máu mẹ và phân tách, không hề tác động đến thai nhi.
Độ chính xác của phương pháp xét nghiệm ADN thai nhi từ là 99,9%, còn chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau cho kết quả trùng khớp từ 98 - 99%.
Mặc dù chi phí xét nghiệm cao hơn song hiệu quả và mức an toàn mà xét nghiệm không xâm lấn đem lại vô cùng xứng đáng. Ngoài ra, nếu thai nhi đã lớn, cha mẹ nên cân nhắc thực hiện xét nghiệm ADN sau khi bé chào đời, nhằm giảm thiểu những rủi ro có thể xảy tới về mặt sức khỏe và tâm lý cho cả 2 mẹ con. | medlatec | 988 |
Bệnh tim mạch: Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được
Yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch là các yếu tố làm tăng khả năng mắc các bệnh tim mạch. Nếu một người có nhiều yếu tố nguy cơ thì khả năng mắc bệnh tim mạch sẽ tăng lên. Bên cạnh các yếu tố nguy cơ tim mạch không thể thay đổi được như tuổi, giới tính, di truyền thì có một số yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch bạn hoàn toàn có thể kiểm soát, điều chỉnh được.
1. Tăng huyết áp
Huyết áp của người bình thường ở mức thấp hơn 140/90mm. Hg, nếu huyết áp cao hơn 140/90 mm. Hg được gọi là tăng huyết áp. Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch thường gặp nhất. Bệnh tăng huyết áp được xem là kẻ giết người thầm lặng vì thường diễn biến âm thầm, không triệu chứng trong một thời gian dài. Khi bệnh tăng huyết áp đã gây ra các triệu chứng rõ ràng thì thường đã xuất hiện các biến chứng nghiêm trọng như tổn thương động mạch, tắc nghẽn mạch máu, các tổn thương tim như rối loạn nhịp tim, suy tim, đột tử, thiếu máu não, đột quỵ, suy thận, giảm thị lực,...Tăng huyết áp lại thường đi cùng các yếu tố nguy cơ khác như thừa cân, béo phì, đái tháo đường, tăng lipid máu làm trầm trọng thêm các biến chứng của bệnh tim mạch.Phát hiện sớm tình trạng tăng huyết áp, kết hợp điều trị bằng thuốc và điều chỉnh lối sống như giảm cân, chế độ ăn giảm muối, tập luyện thể lực,... để kiểm soát tốt huyết áp, từ đó giảm nguy cơ các biến chứng tim mạch.
2. Tăng cholesterol máu và các rối loạn lipid máu liên quan
Cholesterol máu toàn phần gồm nhiều thành phần khác nhau, trong đó quan trọng nhất là cholesterol trọng lượng phân tử cao HDL-Cholesterol và cholesterol trọng lượng phân tử thấp LDL-Cholesterol. Tăng cholesterol máu là tình trạng rối loạn cholesterol máu, trong đó hàm lượng LDL-cholesterol máu tăng lên làm tích lũy lipid ở các mạch máu gây ra các mảng xơ vữa động mạch và hàm lượng HDL-cholesterol , cholesterol tốt là yếu tố bảo vệ giảm thấp xuống. Ngoài ra, tăng triglycerid cũng là một rối loạn lipid máu làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.Tăng hàm lượng lipid máu gồm tăng cholesterol và triglycerid máu có thể là nguyên nhân của nhiều bệnh lý tim mạch nguy hiểm như: Bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, đột quỵ, tai biến mạch máu não,...Hàm lượng lipid máu là một yếu tố có thể điều chỉnh được, nên thực hiện các xét nghiệm lipid máu theo định kỳ, đặc biệt là sau tuổi 40. Thực hiện chế độ ăn uống hợp lý, tập thể dục đều đặn, sử dụng các thuốc điều trị lipid máu nếu mắc bệnh theo chỉ định của bác sĩ sẽ giúp ngăn ngừa gặp các biến cố tim mạch.
3. Hút thuốc lá
Hút thuốc lá là một yếu tố làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch
Các nghiên cứu đã chỉ ra, hút thuốc lá là một yếu tố làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như bệnh động mạch vành, bệnh mạch máu ngoại vi, đột quỵ,... Khi hít phải khói thuốc do người khác hút (hút thuốc lá thụ động) cũng là nguy cơ gây bệnh tim mạch tương tự.Không hút thuốc lá nếu chưa hút và bỏ thuốc lá là một biện pháp hiệu quả để giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
4. Đái tháo đường và kháng insulin
Bệnh đái tháo đường gây ra nhiều biến chứng tim mạch nguy hiểm như bệnh lý mạch vành, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, gây tổn thương các mạch máu ở thận, mắt,... Ngay cả khi đường huyết tăng nhẹ thì nguy cơ mắc bệnh tim mạch đã cao hơn bình thường. Những người mắc bệnh đái tháo đường type 2 thường có nồng độ insulin trong máu cao và thường kèm theo tình trạng kháng insulin làm tăng nguy cơ mắc bệnh tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, xơ vữa động mạch,...Điều chỉnh trong quá trình ăn uống , giảm cân, tập luyện thể lực để hạn chế nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường. Nếu mắc bệnh, điều trị để kiểm soát tốt đường huyết sẽ làm giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
5. Lối sống tĩnh tại, lười vận động
Lối sống tĩnh tại, ngồi nhiều, lười vận động là một yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng, vận động thể lực đều đặn hàng ngày sẽ làm tăng khả năng dung nạp đường, tăng hàm lượng HDL-cholesterol, làm hạ huyết áp và giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như nhồi máu cơ tim, bệnh mạch vành,...Nên tập luyện ít nhất 30 phút, đều đặn hàng ngày, cường độ đủ mạnh (ấm người, ra mồ hôi, thở hơi nhanh) để mang lại hiệu quả tốt nhất.
6. Uống rượu
Uống quá nhiều rượu có thể làm tổn thương gan và tăng huyết áp
Uống quá nhiều rượu có thể làm tổn thương gan, tổn thương thần kinh, tăng huyết áp và nhiều rối loạn tim mạch nghiêm trọng khác. Các khuyến cáo về uống một lượng rượu ít (không quá 60ml rượu vang, 30ml rượu nặng, 300ml bia) hàng ngày sẽ không gây nguy cơ tim mạch hiện chưa có đủ bằng chứng, do đó nên hạn chế đến mức thấp nhất hoặc không uống rượu để hạn chế nguy cơ mắc bệnh tim mạch.Các bệnh tim mạch là nguy cơ sức khỏe được quan tâm hàng đầu trên thế giới bởi nguy cơ gây tử vong và tàn phế cao. Điều nguy hiểm là bệnh đang có dấu hiệu ngày càng trẻ hóa, bệnh có thể xuất hiện ở bất kỳ độ tuổi nào. Khám tim mạch thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh là vô cùng cần thiết để ngăn ngừa xảy ra các biến chứng nguy hiểm của các bệnh lý tim mạch.
Bài viết tham khảo nguồn: Hội Tim mạch học Việt Nam
Cách phòng ngừa và điều trị bệnh lý tim mạch | vinmec | 1,066 |
Làm thế nào để phòng chống bệnh khi cúm A, B đang vào mùa?
90% người lớn, trẻ em nhiễm virus cúm mới
Virus cúm
lây nhiễm từ người bệnh sang người lành
khi nói chuyện, ho hay hắt hơi.
Virus cúm (Influenza virus) thuộc nhóm Orthomyxoviridae và được chia thành 3 type A, B và C. Tại Việt Nam, các virus gây bệnh cúm thường gặp là cúm A/H3N2, A/H1N1 và cúm B.
Đa số trường hợp bệnh chỉ khu trú ở đường hô hấp trên với tiến triển lành tính, nhưng có thể gây tử vong khi có biến chứng. Chúng thường gây nên những vụ dịch nhỏ và thậm chí là đại dịch.
Virus cúm có khả năng lây nhiễm trực tiếp từ người bệnh sang người lành thông qua các giọt bắn nhỏ khi nói chuyện, ho hay hắt hơi. Tỷ lệ lây lan mạnh, đặc biệt ở nơi tập trung đông người như trường học, nhà trẻ.
Mọi người đều có khả năng cảm nhiễm với bệnh. Tỷ lệ cảm nhiễm với các chủng virus cúm mới rất cao, có thể lên tới 90% cả người lớn và trẻ em. Sau khi bị bệnh, sẽ có miễn dịch đặc hiệu với virus gây nhiễm nhưng thời gian miễn dịch thường không bền, phụ thuộc vào mức độ biến đổi kháng nguyên, số lần bị nhiễm trước đây và không có tác dụng bảo vệ đối với những type virus mới. Miễn dịch có được sau khi khỏi bệnh không bảo vệ được khỏi mắc các biến chủng của virus cúm. Trẻ em, người già, người đang mắc các bệnh mãn tính, suy giảm miễn dịch thường dễ cảm nhiễm hơn những người khác.
Thời gian ủ bệnh của virus cúm ngắn, thường từ 1-5 ngày, trung bình là 2 ngày.
Thời kỳ lây bệnh khoảng 1-2 ngày trước khi khởi phát
và 3-5 ngày sau khi có triệu chứng lâm sàng.
Những biểu hiện nghĩ ngay tới cúm
Sau 2 ngày sau khi cơ thể tiếp xúc với virus cúm, dù là trẻ em hay người lớn, các triệu chứng ban đầu của cúm có thế là xuất hiện những cơn sốt bắt đầu, có cảm giác ớn lạnh, nhức đầu, đau nhức cơ bắp, chóng mặt, ăn không ngon, mệt mỏi, ho, đau họng, chảy nước mũi,…
Thông thường bệnh diễn biến nhẹ và hồi phục trong vòng 2-7 ngày, tuy nhiên tình trạng mệt mỏi vẫn kéo dài.
Ở trẻ em và người lớn tuổi, người mắc bệnh mạn tính về tim phổi, thận, bệnh chuyển hóa, thiếu máu hoặc người có suy giảm miễn dịch, bệnh có thể diễn biến nặng hơn như viêm tai, viêm phế quản, viêm phổi, viêm não có thể dẫn đến tử vong.
Các cách phòng chống bệnh
Tiêm phòng vắc xin là biện pháp chủ yếu đề phòng bệnh cúm.
- Người bệnh cần hạn chế tiếp xúc với người xung quanh, không dùng chung những đồ dùng sinh hoạt như chén, bát, thìa, dĩa, khăn mặt với mọi người trong gia đình;
- Phải đeo khẩu trang khi tiếp xúc với người bệnh nghi nhiễm cúm;
- Tăng cường rửa tay;
- Vệ sinh hô hấp khi ho khạc;
- Tránh tập trung đông người khi có dịch xảy ra.
- Tiêm phòng vắc xin là biện pháp chủ yếu đề phòng bệnh cúm và giảm ảnh hưởng của dịch cúm. Các vắc xin cúm là an toàn và có hiệu quả phòng các thể nhẹ và nặng của cúm, tỷ lệ bảo vệ tương đối cao 70-90%. Ở những người già, vắc xin cúm làm giảm 60% tỷ lệ mắc bệnh và 70-80% tỷ lệ tử vong có liên quan đến cúm.000 đồng. Gói xét nghiệm cúm gồm xét nghiệm cúm (cúm A, B và cúm A/H1N1), công thức máu và xét nghiệm CRP để đánh giá tình trạng cúm.
Thông qua kết quả xét nghiệm cúm và sự tư vấn của bác sĩ sẽ giúp khách hàng an tâm chẩn đoán sớm có bị mắc cúm A/H3N2, A/H1N1 hay cúm B, cũng như xác định được mức độ viêm nhiễm để từ đó có kế hoạch điều trị kịp thời và hiệu quả hơn.
Những nguyên tắc điều trị cúm
Sốt cao cần uống thuốc hạ sốt,
không dùng thuốc nhóm salicylate như aspirin để hạ sốt.
Kháng sinh không có tác dụng điều trị virus cúm. Hầu hết bệnh nhân cúm chỉ cần điều trị triệu chứng. Cơ thể sẽ loại trừ virus trong vài ngày, đồng thời người bệnh cần áp dụng một số nguyên tắc điều trị như sau:
- Khi sốt ≥ 38,5 độ
cần uống thuốc hạ sốt, nhưng không dùng thuốc nhóm salicylate như aspirin để hạ sốt.
- Đảm bảo cân bằng nước điện giải, uống nhiều nước, Oresol.
- Nghỉ ngơi, thư giãn trong môi trường thoáng khí, tránh những nơi có nhiệt độ quá nóng hoặc quá lạnh.
- Chế độ dinh dưỡng: ăn đồ dễ tiêu, thực phẩm lỏng, nóng. Tránh ăn đồ ăn lạnh.
- Điều trị thuốc kháng virus
- Chỉ định: Các trường hợp nhiễm cúm (nghi ngờ hoặc xác định) có biến chứng hoặc có yếu tố nguy cơ (như trẻ suy dinh dưỡng, béo phì, hen phế quản hoặc bị suy giảm miễn dịch bẩm sinh hay mắc phải; người lớn mắc bệnh mạn tính; bệnh nhân đang điều trị thuốc chống ung thư,…).
- Thuốc được sử dụng hiện nay là Oseltamivir (Tamiflu) hoặc Zanamivir. | medlatec | 892 |
Hội chứng Goodpasture - Xin đừng chủ quan!
Hội chứng Goodpasture hay còn gọi là hội chứng phổi thận, là một loại bệnh tự miễn gây sát thương cả ở phổi và thận. Đến nay bệnh lý này vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác, trong khi hậu quả để lại rất nguy hiểm, thậm chí dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời.
1. Hội chứng Goodpasture là do đâu?
Goodpasture không phải là chứng bệnh hay gặp. Tuy nhiên, đối tượng nguy cơ của hội chứng này lại khá đa dạng, cả nam và nữ đều có thể gặp, đặc biệt ở lứa tuổi trưởng thành.
Như đã nói, y học hiện đại vẫn chưa khẳng định được đâu là nguyên nhân gây ra hội chứng phổi thận. Nhiều ý kiến cho rằng di truyền chính là nguyên nhân gây ra hội chứng này. Tuy nhiên, đây chỉ là phỏng đoán và các nhà khoa học vẫn chưa đưa ra kết luận.
Ngoài ra, hội chứng Goodpasture có thể xuất phát do một số nguyên nhân như: bệnh nhân tiếp xúc trực tiếp và liên tục trong nhiều ngày với không khí chứa nhiều bụi kim loại; hoặc tiếp xúc với các hóa chất độc hại có trong thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ,…
Hút thuốc cũng được cho là tác nhân gây nên hội chứng Goodpasture. Không những vậy trong khói thuốc lá có rất nhiều thành phần hóa học gây hại đến sức khỏe con người.
2. Những triệu chứng không nên bỏ qua của hội chứng Goodpasture
Là hội chứng phổi thận nên Goodpasture gây ảnh hưởng trực tiếp tới hai bộ phận quan trọng trong cơ thể con người chính là phổi và thận. Đối với phổi, người mắc hội chứng Goodpasture sẽ có một số biểu hiện như:
Khó thở, thở không ra hơi, đôi lúc còn bị hụt hơi.
Tức ngực, đau ở vùng ngực.
Ho kéo dài nhiều ngày, thậm chí là ho ra máu.
Mệt mỏi, sốt ruột, mặt nhợt nhạt, xanh xao, người thiếu sức sống.
Chảy máu cam, huyết áp cao, buồn nôn và nôn trớ.
Không chỉ gây ảnh hưởng ở phổi mà hội chứng Goodpasture còn gây nên những triệu chứng nguy hiểm ở thận như:
Đi tiểu buốt, khó đi tiểu, nước tiểu có lẫn bọt và máu.
Đau lưng chủ yếu là 2 bên sườn.
Sưng, phù nề bàn khắp tay, chân.
3. Chẩn đoán hội chứng Goodpasture
Việc chẩn đoán hội chứng Goodpasture không quá khó khăn. Để chẩn đoán chính xác và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, bác sĩ thường chỉnh định làm một số xét nghiệm chuyên sâu liên quan.
Trước khi tiến hành các thủ tục xét nghiệm, bệnh nhân sẽ được khám lâm sàng, bao gồm đo huyết áp, kiểm tra tim, phổi và theo dõi qua tiền sử bệnh án. Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành làm các xét nghiệm cần thiết như: xét nghiệm máu, nước tiểu, chụp X-quang, sinh thiết,…
Phân tích máu: Việc xét nghiệm máu có khả năng sàng lọc cũng như phát hiện sớm hội chứng Goodpasture.
Xét nghiệm nước tiểu: Thận chính là cơ quan bài tiết nước tiểu, ngoài ra thận cũng có chức năng lọc thải ra khỏi máu, cũng như bảo tồn protein. Nếu kết quả cho thấy thận bị tổn thương bởi nồng độ protein đang ở mức độ cao thì bệnh nhân phải thận trọng hơn.
Sinh thiết: Để xác thực sự có mặt của những kháng thể thuộc hội chứng Goodpasture các bác sĩ sẽ lấy ra một lượng rất nhỏ thuộc mô phổi hoặc thận để kiểm tra. Dựa vào quá trình kiểm tra và phân tích mô phổi cũng có thể xác định chính xác mức độ tổn thương của phổi.
Chụp X-quang ngực: Không chỉ dựa vào sinh thiết, chụp X-quang ngực cũng góp phần xác định chính xác các tổn thương tại phổi.
4. Điều trị hội chứng Goodpasture
Phương pháp ức chế miễn dịch, được các bác sĩ chỉ định trong điều trị hội chứng Goodpasture bởi đây là một bệnh tự miễn. Corticosteroids, Cyclophosphamide, Azathioprine,... là những loại thuốc thường được sử dụng trong điều trị bệnh. Tuy nhiên, do nhiều tác dụng phụ nên người bệnh không được tự ý sử dụng các thuốc này mà phải được bác sĩ chuyên khoa chỉ định.
Trước đây, khi khoa học kỹ thuật chưa phát triển, máy móc thiết bị trong y học còn lạc hậu nên những người mắc hội chứng Goodpasture thường không có cơ hội sống sót. Tuy nhiên hiện nay, nếu phát hiện ra bệnh sớm và điều trị đúng phác đồ, người bệnh có thể yên tâm và không quá lo lắng.
Ngoài ra, để loại bỏ đi những kháng thể có hại trong máu khi điều trị
hội chứng Goodpasture
bác sĩ sẽ tư vấn và yêu cầu bệnh nhân làm thủ thuật lọc máu.
Về biện pháp phòng ngừa, đến nay, y học chỉ có thể đưa ra giải pháp giảm nguy cơ mắc bệnh đối với hội chứng Goodpasture như sau:
Bảo vệ phổi và thận tránh nguy cơ viêm nhiễm.
Đối với người lao động, người hay phải tiếp xúc với hóa chất và bụi kim loại, để tránh việc hít phải các hóa chất độc hại, phải dùng quần áo bảo hộ lao động và đeo khẩu trang khi làm việc.
Những người có thói quen hút thuốc lá, thuốc lào nên bỏ ngay thói quen này.
Khi cơ thể có những triệu chứng bất thường, nghi nhiễm hội chứng Goodpasture, không nên lo lắng quá mà phải kịp thời đưa bệnh nhân đến bệnh viện để được thăm khám và điều trị sớm.
Với hơn 26 năm kinh nghiệm, bệnh viện đã thực hiện chăm sóc, tư vấn và điều trị bệnh cho hàng triệu khách hàng trên cả nước. Có được sự tin tưởng này là nhờ đội ngũ chuyên gia, bác sĩ giàu kinh nghiệm, tận tâm đang công tác tại các chuyên khoa của bệnh viện. Đồng thời, nhờ hệ thống máy móc, trang thiết bị hiện đại được đầu tư đồng bộ, đảm bảo cho các kết quả xét nghiệm, kiểm tra đạt độ chính xác cao và nhanh chóng. Qua đó mang lại sự yên tâm cho khách hàng thăm khám và điều trị tại đây. | medlatec | 1,044 |
Mọi phụ nữ đều có nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung, cần sàng lọc sớm
Tất cả đều có nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung khi họ bắt đầu có quan hệ tình dục. Các triệu chứng ban đầu của bệnh thường không rõ ràng, vì thế, sàng lọc sớm là cách tốt nhất để phát hiện và điều trị kịp thời.Ung thư cổ tử cung nguy hiểm như thế nào?Ung thư cổ tử cung là bệnh ác tính phổ biến và đặc biệt nguy hiểm đối với phụ nữ. Tại Việt Nam, đây là loại ung thư phụ nữ thường gặp thứ 2, với tỉ lệ 10/100.000 người.Điều đáng sợ nhất là ung thư cổ tử cung có thể không có triệu chứng nào rõ ràng ở giai đoạn đầu, nên chị em phụ nữ thường chủ quan, không quan tâm.Ở giai đoạn muộn, người bệnh có thể thấy ra máu âm đạo bất thường, đặc biệt ra máu khi giao hợp. Giai đoạn muộn hơn nữa có thể thấy đau bụng vùng bụng dưới, đau khi giao hợp, đau lưng, đau chân, phù chân do chèn ép và thường sút cân. Càng phát hiện muộn, việc điều trị sẽ càng gặp nhiều khó khăn, hiệu quả không cao.Mặc dù bệnh có thể gây tử vong cho chị em, nhưng có thể ngăn ngừa và điều trị khỏi nếu được phát hiện sớm, kịp thời. Khi phát hiện ở giai đoạn I, tỷ lệ điều trị khỏi là 80 - 90%. Tỷ lệ chữa khỏi giảm còn 75% ở giai đoạn II, xuống còn 30 - 40% ở giai đoạn III, và chỉ còn dưới 15% khi bệnh ở giai đoạn IV.Ai có nguy cơ cao mắc ung thư cổ tử cung?Virus HPV gây u nhú là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến ung thư cổ tử cung. 90-95% người nhiễm virus HPV có khả năng tự đào thải hoặc tiêu diệt hoàn toàn virus này nhờ hệ thống miễn dịch và sự thay đổi p. H âm đạo. Tuy nhiên, hầu hết mọi phụ nữ đều bị nhiễm HPV ít nhất 1 lần trong đời, và không gì đảm bảo virus HPV trong người có tự đào thải được hay không. Ngoài ra còn có 1 số loại vi khuẩn khác có thể gây ung thư cổ tử cung nhưng ít gặp hơn: Nhiễm khuẩn Chlamydia, Nấm Trichomonas... Vì vậy, cần tầm soát ung thư định kỳ hàng năm để kịp thời phát hiện những thay đổi bất thường trong tế bào cổ tử cung và điều trị từ giai đoạn đầu.Những phụ nữ có một trong các yếu tố: quan hệ tình dục sớm, sinh con trước tuổi 17 tuổi, có nhiều bạn tình, sử dụng thuốc tránh thai trên 5 năm, hút thuốc lá cũng được coi là có nguy cơ cao mắc ung thư cổ tử cung, nên cần phải được sàng lọc sớm hơn.Ung thư cổ tử cung có thể xảy ra ở phụ nữ mọi lứa tuổi.Đã tiêm vaccine HPV, có cần sàng lọc ung thư cổ tử cung?Hiện tại, đã có vaccine phòng HPV - giúp giảm nguy cơ ung thư khoảng trên 90% và các tổn thương tiền ung thư trên 60%. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, vaccine chỉ có hiệu quả khi bạn chưa bị lây HPV hoặc chưa có quan hệ tình dục nên được khuyến cáo tiêm cho trẻ em gái hoặc phụ nữ lứa tuổi từ 9 - 26 tuổi và có thời gian bảo vệ kéo dài từ 4 - 6 năm. Sau thời gian này, chưa có nghiên cứu chính thức nào khẳng định vaccine còn hiệu lực bảo vệ.Do vậy, Tổ chức Y tế thế giới khuyến cáo, cho dù bạn đã tiêm vaccine HPV thì vẫn cần sàng lọc phát hiện tổn thương tiền ung thư và ung thư giai đoạn sớm, nếu không may bị bệnh.Lưu ý, thời điểm tốt nhất để thực hiện khám sàng lọc là 2 tuần sau ngày đầu tiên của chu kì kinh nguyệt. Không đặt thuốc âm đạo trong vòng 48 giờ trước khi lấy xét nghiệm và không giao hợp tối hôm trước.Khách hàng được hướng dẫn, theo dõi và chăm sóc tận tâm, chu đáo; kết quả sàng lọc được trả tận nhà kèm tư vấn và khuyến cáo cụ thể. | vinmec | 732 |
Tác dụng của thuốc Flexilor 4mg
Flexilor 4mg là thuốc thuộc nhóm giảm đau kháng viêm không steroid. Thuốc được dùng nhiều trong điều trị các chứng viêm trong bệnh viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp...Liều dùng và các lưu ý khi sử dụng thuốc sẽ được trình bày trong bài chia sẻ dưới đây.
1. Thuốc Flexilor 4mg là gì?
Flexilor 4mg là thuốc được bào chế ở dạng nén bao phim, có công dụng chính để làm giảm các triệu chứng đau cấp tính từ nhẹ đến trung bình, giảm viêm trong bệnh lý viêm xương khớp và viêm khớp dạng thấp.Thành phần chính của thuốc Flexilor 4mg là Lornoxicam với hàm lượng 4mg cùng tá dược vừa đủ.
2. Công dụng thuốc Flexilor 4mg
Thuốc Flexilor 4mg có thành phần chính là Lornoxicam, do đó được xếp vào nhóm thuốc chống viêm không steroid có tác dụng giảm đau, thuộc nhóm Oxicam. Cơ chế tác dụng của Lornoxicam là ức chế tổng hợp Prostaglandin từ đó ức chế phản ứng viêm xảy ra tại chỗ, giảm viêm cấp tính cho người bệnh. Thuốc Flexilor 4mg không có tác dụng lên nhiệt độ cơ thể, nhịp tim và huyết áp hay điện tâm đồ.
3. Thuốc Flexilor 4mg dùng khi nào?
Các trường hợp sau đây sẽ được chỉ định sử dụng thuốc Flexilor 4mg:Người bệnh viêm khớp dạng thấp.Người bị viêm xương khớp.Đau liên quan đến phẫu thuật nha khoa, đau có liên quan đến dây thần kinh hông.
4. Chống chỉ định thuốc Flexilor 4mg
Trong các trường hợp sau đây, thuốc Flexilor 4mg được chống chỉ định sử dụng để đảm bảo an toàn cho người bệnh:Không dùng Flexilor 4mg với người mẫn cảm với Lornoxicam, người suy thận nặng hoặc loét dạ dày tá tràng.Không dùng Flexilor 4mg ở người bệnh là phụ nữ đang mang thai ba tháng cuối thai kỳ., cho con bú.Không dùng thuốc Flexilor 4mg ở những bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với thuốc chống viêm không steroid, bao gồm cả acid acetyl salicylic.Người có tiền sử xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết não.Người có vấn đề về đông máu, chảy máu.Người gặp các vấn đề về loét dạ dày, tiền sử loét dạ dày.Người bị suy tim nặng.Trẻ em và thanh thiếu niên chưa đủ 18 tuổi.
5. Liều dùng thuốc Flexilor 4mg
Thuốc Flexilor 4mg được chỉ định sử dụng theo đường uống. Người bệnh uống thuốc vào thời điểm trước bữa ăn với nhiều nước để hạn chế tình trạng mắc nghẹn khi uống.Liều dùng thuốc Flexilor 4mg:Dùng trong giảm đau: 8-16mg/ ngày, có thể chia ra làm 2-3 lần uống. Liều tối đa 1 ngày mà người bệnh có thể sử dụng là 16mg. Dùng trong viêm xương khớp và viêm xương khớp dạng thấp: Liều ban đầu là 12mg/ngày, chia làm 2-3 lần uống. Sau đó liều duy trì tối đa là 16mg/ngày, chia làm 2-3 lần uống. Dùng trong trường hợp bệnh nhân bị suy thận: Liều tối đa 12mg/ngày chia làm 2-3 lần uống.
6. Tác dụng phụ thuốc Flexilor 4mg
Khi sử dụng thuốc Flexilor 4mg, người bệnh có thể gặp một số vấn đề dưới đây. Nên thận trọng và báo cho bác sĩ nếu bạn có các triệu chứng dưới đây. Viêm họng, rối loạn máu và hệ bạch huyết.Hiếm gặp: Thiếu máu, giảm tiểu cầu, tăng thời gian prothrombin. Bệnh chàm, rối loạn miễn dịch.Người bệnh có thể cảm thấy chán ăn và thay đổi cân nặng trong thời gian ngắn.Về mặt tâm thần, thuốc Flexilor 4mg có thể gây ra mất ngủ hoặc hiếm gặp làm trầm cảm.
7. Lưu ý khi sử dụng thuốc Flexilor 4mg
Không dùng chung thuốc có chứa Lornoxicam với NSAID bao gồm các thuốc ức chế chọn lọc Cyclooxygenase-2.Cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở những đối tượng có bệnh lý về thật hoặc gan mãn tính, nên thực hiện các xét nghiệm chỉ toàn thân để theo dõi chức năng thận, gan trong khi sử dụng thuốc. Bảo quản thuốc XYZ ở nơi khô ráo, tránh ta tầm tay trẻ em và ánh sáng mặt trời.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Flexilor 4mg, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Flexilor 4mg là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn. | vinmec | 749 |
Địa chỉ tiêm vắc xin phòng bệnh lao cho trẻ
Việc tiêm vắc xin phòng bệnh lao cho trẻ là một phần quan trọng trong chương trình tiêm chủng trẻ em để bảo vệ sức khỏe trẻ. Tuy nhiên, nơi tiêm vắc xin cho trẻ ở đâu là điều không phải bố mẹ nào cũng biết. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về vắc xin phòng bệnh lao và nơi tiêm cho trẻ. Bố mẹ hãy đọc để hiểu rõ về bệnh lao cũng như nắm rõ vắc xin phòng bệnh lao được tiêm cho trẻ ở đâu nhé.
1. Vắc xin phòng bệnh lao là gì?
Vắc xin phòng bệnh lao BCG (Bacillus Calmette-Guérin) là một thành tựu y tế nổi bật đóng vai trò quan trọng trong cuộc chiến chống lại căn bệnh lao nguy hiểm. Bệnh lao là căn bệnh gây ra bởi vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis, và có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như tổn thương chức năng phổi, đau xương khớp, lao viêm màng não, chức năng thận và gan bị ảnh hưởng,….
Vắc xin phòng bệnh lao là một thành tựu trong cuộc chiến chống lại căn bệnh lao nguy hiểm
Vắc xin lao là một dạng yếu đi của vi khuẩn lao, không gây bệnh nhưng đủ để kích thích hệ thống miễn dịch tạo ra sự bảo vệ để chống lại bệnh lao. Việc tiêm vắc xin phòng bệnh lao cho trẻ mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Dưới đây là một số trong những lợi ích chính của việc này:
– Bảo vệ trẻ khỏi bệnh lao: Vắc xin phòng bệnh lao giúp kích thích hệ thống miễn dịch của trẻ tạo ra sự bảo vệ để chống lại vi khuẩn lao. Điều này giúp trẻ phòng tránh bị nhiễm bệnh khi không may tiếp xúc với vi khuẩn lao.
– Phòng chống các biến chứng nghiêm trọng: Bệnh lao có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như lao viêm màng não. Vắc xin BCG đặc biệt hiệu quả trong việc ngăn ngừa những biến chứng này, với mức độ bảo vệ lên tới 70%.
– Phòng lao trong cộng đồng: Bên cạnh việc bảo vệ trẻ, việc tiêm vắc xin phòng bệnh lao còn đóng góp vào việc kiểm soát bệnh lao trong cộng đồng. Nếu một lượng đủ lớn các trẻ được tiêm vắc xin BCG, tỷ lệ lây nhiễm lao trong cộng đồng sẽ giảm, giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh.
Vắc xin BCG đã và đang được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu để phòng ngừa bệnh lao. Nó đã được chứng minh là hiệu quả trong bảo vệ trẻ em khỏi các biến chứng nghiêm trọng của bệnh lao. Việc tiêm vắc xin phòng bệnh lao cho trẻ giúp trẻ là đặc biệt quan trọng để bảo vệ sức khỏe cho trẻ.
2. Lịch tiêm vắc xin lao
Trẻ cần được tiêm vắc xin BCG trong vòng 1 tháng đầu tiêm sau khi chào đời để đạt hiệu quả bảo vệ tốt nhất. Vắc xin BCG chỉ cần tiêm một lần và sẽ cung cấp sự bảo vệ lâu dài trước bệnh lao.
Trẻ cần được tiêm vắc xin BCG trong vòng 1 tháng đầu tiêm sau khi chào đời
Nếu trẻ đến tiêm sau thời gian này, trẻ cần thực hiện thử nghiệm Mantoux (tiêm Tuberculin). Nếu kết quả thử nghiệm là âm tính, trẻ sẽ được tiêm vắc xin phòng bệnh lao. Trường hợp kết quả thử nghiệm là dương tính, có nghĩa trẻ đã nhiễm lao, và sẽ không tiếp tục tiêm vắc xin phòng lao.
Lưu ý, trẻ từ 1 tuổi trở lên thường không được tiêm vắc xin BCG, trừ khi có yêu cầu đặc biệt từ bác sĩ. Bố mẹ nên đưa trẻ đi tiêm phòng lao đúng lịch để đạt hiệu quả phòng ngừa bệnh lao tốt nhất.
3. Đối tượng được chỉ định và chống chỉ định tiêm ngừa lao
3.1. Đối tượng được chỉ định tiêm ngừa lao:
– Trẻ chưa từng tiêm vắc xin phòng bệnh lao (không có vết sẹo đặc trưng của vắc xin phòng lao).
– Trẻ có phản ứng Tuberculin trong thử nghiệm Mantoux âm tính. Vắc xin BCG thường được chỉ định cho những trẻ có phản ứng Tuberculin âm tính, tức là không có sự sưng cứng tại vị trí thử nghiệm hoặc sự sưng cứng có kích thước dưới 5mm.
– Trẻ đã từng mắc bệnh lao do các chủng kháng isoniazid và rifampin.
– Trẻ khỏe mạnh, không mắc các bệnh lý suy giảm miễn dịch.
3.2. Đối tượng hoãn tiêm chủng:
– Trẻ có cân nặng dưới 2 kilogram.
– Trẻ sinh non với tuổi thai dưới 34 tuần (trẻ sẽ được tiêm vắc xin khi đủ 34 tuần tuổi tính gồm tuổi thai và tuổi từ lúc sinh ra).
– Trẻ bị vàng da bệnh lý hoặc vàng da sinh lý với nồng độ bilirubin cao hơn 7mg/dl.
– Trẻ đang trong tình trạng sốt hoặc mắc các bệnh nhiễm trùng cấp tính.
3.3. Đối tượng chống chỉ định:
– Trẻ có tiền sử mẫn cảm với vắc xin phòng bệnh lao.
– Trẻ có phản ứng Tuberculin dương tính cao trên da.
– Trẻ sinh ra từ mẹ nhiễm HIV mà mẹ không được điều trị dự phòng tốt để ngăn chặn lây truyền từ mẹ sang con.
– Các trường hợp chống chỉ định khác dựa theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Nơi tiêm vắc xin phòng bệnh lao cho trẻ
Việc tiêm vắc xin phòng lao cho trẻ là quan trọng và cần thiết, thế nhưng nhiều bố mẹ vẫn đang băn khoăn chưa biết vắc xin lao được tiêm cho trẻ ở đâu và nên lựa chọn địa chỉ tiêm như thế nào để quá trình tiêm chủng diễn ra tốt nhất.
Vắc xin phòng bệnh lao được tiêm cho trẻ ở đâu là câu hỏi nhiều bố mẹ quan tâm
Hiện nay, việc tiêm vắc xin phòng bệnh lao cho trẻ thường được tổ chức và cung cấp miễn phí tại các trạm y tế xã/phường, các trung tâm y tế huyện hoặc các trung tâm y tế tại thành phố cũng cung cấp dịch vụ tiêm phòng lao cho trẻ.
Ngoài ra, bố mẹ cũng có thể cho trẻ đến tiêm phòng lao tại các đơn vị tiêm chủng dịch vụ uy tín, chất lượng và an toàn để nhận dịch vụ tiêm chủng và dịch vụ chăm sóc hài lòng.
– Phòng tiêm có đội ngũ y tế chuyên môn cao, được đào tạo đặc biệt cho việc tiêm chủng trẻ em. Điều này đảm bảo rằng việc tiêm phòng lao cho trẻ sẽ được thực hiện an toàn và hiệu quả.
– Trước khi tiêm chủng, trẻ sẽ được khám sàng lọc miễn phí với đội ngũ bác sĩ giỏi chuyên môn, bác sĩ sẽ căn cứ vào tình trạng sức khỏe trẻ và đưa ra chỉ định tiêm phù hợp, đảm bảo an toàn trong tiêm chủng cho trẻ. | thucuc | 1,196 |
Phẫu thuật điều trị trật bánh chè tái diễn sử dụng hình ảnh 3D định vị trong mổ
Trật bánh chè tái diễn là tình trạng bánh chè bị trật ra ngoài khỏi rãnh trượt đầu dưới xương đùi từ 2 lần trở lên. Phẫu thuật tái tạo dây chằng đùi – chè trong (MPFL) là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho đa phần các trường hợp trật bánh chè tái diễn.
Tuy nhiên, việc xác định chính xác vị trí khoan đường hầm không chính xác sẽ dẫn đến nguy cơ thất bại (trật lại) sau mổ, đau vị trí khớp đùi – chè (mặt trước gối) khi vận động, hạn chế gấp gối sau mổ,... Để xác định chính xác vị trí khoan đường hầm để tái tạo dây chằng hoặc là phải mổ rất rộng để quan sát đầy đủ, hoặc là phải sử dụng các phương tiện hình ảnh, định vị để hỗ trợ. Phương pháp sử dụng hình ảnh 3D định vị trong mổ giúp dễ dàng đặt chính xác mảnh ghép dây chằng mới mà chỉ cần xâm lấn tối thiểu.
1. Chỉ định phẫu thuật
Trật bánh chè tái diễn từ trên 2 lần. Không có bất thường trục và vị trí bánh chè
Hình ảnh: Minh họa trật bánh chè
2. Phẫu thuật điều trị trật bánh chè tái diễn sử dụng hình ảnh 3D định vị trong mổ
Cách thức thực hiện:Nội soi khớp gối để đánh giá đầy đủ tình trạng tổn thương trong khớp, mức độ tổn thương sụn khớp (bánh chè) nếu có.Đánh giá mức độ tổn thương dây chằng đùi – chè trong và mức độ mất vững bánh chè. Lấy mảnh ghép gân cơ bán gân hoặc gân cơ thon (ở mặt sau trong đùi)Sử dụng Robot quét ảnh 3D khớp gối của người bệnh. Xác định vị trí dự định đặt mảnh ghép trên hình ảnh 3DKhoan đường hầm xương tại vị trí tốt nhất theo định vị của hình ảnh 3D trong mổ trật bánh chè. Cố định mảnh ghép. Hoàn tất ca mổ
Hình ảnh: Minh họa sử dụng hình ảnh 3D định vị trong mổ
3. Ưu, nhược điểm của phương pháp sử dụng hình ảnh 3D định vị trong mổ
Ưu điểm:Chính xác gần như tuyệt đối. Xâm lấn tối thiểu (chỉ cần hai vết mổ nhỏ bằng một đốt ngón tay)Đảm bảo thành công của ca phẫu thuật
Hình ảnh: Minh họa tái tạo dây chằng đùi – chè trong
Nhược điểm:Phải có đầy đủ trang thiết bị, máy móc. Ekip phẫu thuật trật bánh chè cần phải am hiểu về giải phẫu và công nghệ 3D (sử dụng, phân tích và ứng dụng hình ảnh 3D trong mổ)Thời gian mổ lâu hơn một chút (khoảng 10-15 phút) do cần quét ảnh 3D và phân tích hình ảnh. Có đội ngũ chuyên gia giỏi, giàu kinh nghiệm, sử dụng thành thạo các công nghệ tiên tiến. Quy trình chăm sóc và điều trị khép kín, đảm bảo khả năng phục hồi tốt và nhanh sau mổ. Trung tâm được đầu tư lớn về công nghệ như 3D Technology in Medicine Center (Trung tâm nghiên cứu Công nghệ 3D trong Y học), Motion Analysis Lab (Phòng nghiên cứu, phân tích chuyển động) đầu tiên tại Việt Nam, ngang tầm với khu vực và trên thế giới... đồng thời có mạng lưới hợp tác với nhiều chuyên gia về lĩnh vực y học thể thao trên thế giới. | vinmec | 575 |
Thực phẩm tốt cho tuyến yên cần biết
1. Chức năng của tuyến yên
Tuyến yên, là một cơ quan nhỏ có kích thước bằng hạt đỗ, nằm ở đáy não, ngay dưới hạch thalamus. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các chức năng cơ thể khác nhau bằng cách sản xuất và giải phóng hormone điều tiết hoạt động của các tuyến nội tiết khác trong cơ thể.
Hình ảnh tuyến yên
1.1. Hormone GH
Hormone này kích thích sự tăng trưởng và tái sản xuất tế bào, cũng như quá trình tổng hợp protein và phân giải chất béo.
1.2. Hormone Prolactin
Prolactin sản xuất sữa ở phụ nữ đang cho con bú và có các tác động điều tiết khác đối với hệ thống sinh sản.
1.3. Hormone TSH
Hormone kích thích tuyến giáp sản xuất hormone tuyến giáp điều tiết quá trình trao đổi chất và sản xuất năng lượng.
1.2. Hormone ACTH
Hormone Adrenocorticotropic (ACTH) kích thích tuyến thượng thận sản xuất cortisol và các hormone steroid khác tham gia vào phản ứng căng thẳng và trao đổi chất.
1.3. Hormone FSH
Ở phụ nữ, hormone FSH kích thích sự phát triển của nang buồng trứng và sản xuất estrogen. Ở nam giới, hormone này kích thích sản xuất tinh trùng.
1.4. Hormone LH
Ở phụ nữ, hormone LH hormone LH kích thích sự rụng trứng và sản xuất progesterone. Ở nam giới, hormone này kích thích sản xuất testosterone.
1.5. Oxytocin
Oxytocin co bóp tử cung trong quá trình chuyển dạ và giúp tạo điều kiện cho việc tiết sữa trong thời kỳ cho con bú. Nó cũng đóng vai trò trong việc tạo liên kết xã hội và gắn kết tình cảm.
1.6 Hormone Chống Tiểu Nước (ADH) hoặc Vasopressin
Điều tiết cân bằng nước bằng cách kiểm soát lượng nước hấp thụ lại bởi thận. Nó giúp duy trì áp lực máu và ngăn mất nước quá mức qua nước tiểu.
2. Một số bệnh hay gặp ở tuyến yên
– Bệnh tăng hoạt động tuyến yên (Hyperthyroidism): Đây là tình trạng mà tuyến yên sản xuất quá nhiều hormone thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3). Các triệu chứng bao gồm tăng tốc độ tim đập, tăng cường sự kích thích, giảm cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi và đổ mồ hôi nhiều. Bệnh Basedow là một ví dụ về bệnh tăng hoạt động tuyến yên.
– Bệnh giảm hoạt động tuyến yên (Hypothyroidism): Đây là tình trạng khi tuyến yên sản xuất quá ít hormone T4 và T3. Các triệu chứng bao gồm tăng cân, mệt mỏi, da khô và ngứa, tóc khô và giảm sức tập trung. Bệnh Hashimoto là một ví dụ về bệnh giảm hoạt động tuyến yên.
– Các khối u tuyến yên: Các khối u có thể xuất phát từ tuyến yên và có thể là các u ác tính (ung thư) hoặc u lành tính. Những khối u này có thể gây áp lực lên các cấu trúc lân cận và gây khó chịu hoặc vấn đề hô hấp.
– Viêm tuyến yên (Thyroiditis): Đây là tình trạng viêm nhiễm của tuyến yên, có thể do nhiễm trùng hoặc tác động của hệ miễn dịch. Triệu chứng thường bao gồm đau và sưng tại vùng tuyến yên, và trong một số trường hợp có thể dẫn đến giảm hoạt động tuyến yên.
3. Những thực phẩm tốt cho tuyến yên
Những thực phẩm tốt cho tuyến yên các bạn có thể tham khảo:
3.1. Thực phẩm tốt cho tuyến yên giàu protein
Thịt, cá, trứng và đậu là nguồn tốt của protein, cần thiết để xây dựng và sửa chữa tế bào cơ thể. Protein cũng giúp duy trì hàm lượng hormone cân bằng trong cơ thể.
Thực phẩm tốt cho tuyến yên giàu protein
3.1. Ngũ cốc nguyên hạt
Được cung cấp từ các loại ngũ cốc như lúa mạch, yến mạch, lúa mạch và hạt chia, ngũ cốc nguyên hạt giàu vitamin và chất xơ, giúp duy trì chuyển hóa năng lượng ổn định và cung cấp dinh dưỡng cho tuyến yên.
3.2. Chất béo tốt là thực phẩm tốt cho tuyến yên
Chất béo không bão hòa tốt như chất béo omega-3 và omega-6, tìm thấy trong cá hồi, hạt lanh, hạt óc chó và dầu ôliu, có thể hỗ trợ chức năng tuyến yên và giảm viêm nhiễm.
3.3. Rau xanh và trái cây tươi
Các loại rau xanh và trái cây chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa. Chúng giúp cung cấp dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể và hỗ trợ quá trình chống lại sự lão hóa tế bào.
3.4. Uống đủ nước
Duy trì cân bằng nước và điện giải là rất quan trọng cho sức khỏe tuyến yên và cơ thể nói chung. Uống đủ nước giúp duy trì sự cân bằng hoocmon và chức năng nội tiết.
Tuy nhiên, điều quan trọng là tùy chỉnh chế độ ăn uống của bạn dựa trên nhu cầu cá nhân và tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn. Nếu bạn có vấn đề sức khỏe liên quan đến tuyến yên hoặc bất kỳ vấn đề nào khác, nên thảo luận với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để nhận được lời khuyên cụ thể và phù hợp nhất.
4. Những thực phẩm không tốt cho tuyến yên
Dưới đây là một số loại thực phẩm nên hạn chế hoặc tránh nếu bạn đang quan tâm đến sức khỏe tuyến yên:
4.1. Thực phẩm có chứa phụ gia
Thức ăn chế biến như thực phẩm nhanh, bột ngọt, đồ chiên và thực phẩm có chứa chất phụ gia, hương liệu nhân tạo và hóa chất có thể gây ra tác động tiêu cực lên tuyến yên và hệ thống nội tiết nói chung.
4.2. Thịt nội tạng động vật
Gan, ruột, tim và não động vật không nên ăn khi bị u tuyến yên vì có thể chứa nhiều chất béo không tốt, cholesterol và hợp chất độc hại cho tuyến yên.
4.3. Thức ăn giàu đường và thức ăn có chỉ số glycemic cao
Đường và các thực phẩm giàu đường như đồ ngọt, nước ngọt có ga, bánh mì trắng và ngũ cốc đã được xử lý có thể gây biến động mạnh về đường huyết và gây rối loạn nội tiết.
4.4. Thực phẩm chứa gluten và lúa mạch
Một số người có tình trạng nhạy cảm gluten hoặc dị ứng lúa mạch có thể gặp vấn đề về sức khỏe tuyến yên khi tiêu thụ các loại thực phẩm này.
Thức ăn chứa chất bảo quản và chất tạo màu không tốt cho tuyến yên
4.5. Thức ăn chứa chất bảo quản, tạo màu
Những chất này thường có trong thực phẩm chế biến và có thể gây tác động tiêu cực lên cơ thể và tuyến yên.
Nhớ rằng, mỗi người có cơ địa riêng, nên việc tư vấn với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn uống là rất quan trọng. Bác sĩ sẽ có thể đưa ra lời khuyên dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn để giúp bạn tối ưu hóa chế độ ăn uống cho sức khỏe tuyến yên và toàn thân. | thucuc | 1,229 |
Viêm âm đạo khi mang thai liệu có gây nguy hiểm cho thai nhi?
Theo thống kê, 10 đến 20% thai phụ có thể gặp phải tình trạng viêm âm đạo. Không chỉ mang đến cảm giác khó chịu vì ngứa ngáy, đau rát, viêm âm đạo khi mang thai còn là vấn đề khiến chị em cảm thấy lo lắng cho sức khỏe của thai nhi. Thực hư vấn đề này ra sao? Cùng lý giải ngay sau đây.
1. Viêm âm đạo trong thời kì mẹ bầu mang thai
Viêm âm đạo khi mang thai là tình trạng hoàn toàn có thể xảy ra, nhất là khi thể trạng, cơ địa, nội tiết tố của người phụ nữ có nhiều biến đổi. Viêm âm đạo có thể xuất phát từ những thay đổi về độ pH âm đạo, lượng dịch tiết âm đạo tự nhiên hoặc do vi khuẩn, nấm tấn công.
Viêm âm đạo khi mang thai khiến các mẹ bầu lo ngại về sức khỏe của bản thân và thai nhi
Dù xuất hiện do bất cứ nguyên nhân nào, viêm âm đạo cũng khiến cho thai phụ cảm thấy vô cùng mệt mỏi, khó chịu. Ngoài ra, tình trạng này còn khiến cho các mẹ cảm thấy lo lắng cho sức khỏe của thai nhi.
2. Nguyên nhân dẫn đến viêm âm đạo trong thai kỳ
Viêm âm đạo trong thời kỳ mang thai có thể đến từ rất nhiều nguyên nhân. Tuy nhiên, theo các bác sĩ chuyên khoa, tình trạng này thường xuất phát từ một số nguyên nhân phổ biến như sau.
2.1. Viêm âm đạo khi mang thai bởi sự tăng sinh của nấm
Nấm Candida tồn tại rất nhiều trong môi trường âm đạo của người phụ nữ. Tuy nhiên, nấm sẽ phát triển mạnh mẽ và gây viêm nhiễm, tổn thương âm đạo khi môi trường này biến đổi.
Trong quá trình mang thai, pH âm đạo của người phụ nữ có thể biến đổi, vượt khỏi ngưỡng ổn định từ 3,8 – 4,5. Bởi vậy, nấm âm đạo có cơ hội tăng sinh và lan rộng. Nấm Candida có thể lan sâu vào tử cung, dính vào niêm mạc miệng của thai nhi hoặc gây viêm da, suy giảm miễn dịch.
2.2. Viêm âm đạo do khuẩn lậu
Vi khuẩn lậu tấn công vào âm đạo và có thể gây ra nhiều triệu chứng khó chịu cho mẹ bầu. Đặc biệt, viêm âm đạo do khuẩn lậu có thể dẫn đến nhiều nguy cơ đối với thai nhi như sinh non, vỡ ối sớm, viêm màng ối, suy dinh dưỡng gây suy giảm miễn dịch tự nhiên,…
2.3. Viêm âm đạo khi mang thai do khuẩn Trichomonas
Viêm âm đạo do Trichomonas thường xuất phát do việc quan hệ tình dục không an toàn. Trong thời gian đầu của thai kỳ, mẹ bầu vẫn có thể bị nhiễm khuẩn Trichomonas. Bởi vậy, khi quan hệ tình dục trong thời gian mang bầu, các mẹ cần hết sức cẩn trọng.
Những trường hợp mẹ bầu nhiễm khuẩn Trichomonas, nguy cơ sinh non thường khá cao.
2.4. Do khuẩn Bacterial Vaginosis
Trong thai kỳ, người phụ nữ hoàn toàn có thể bị khuẩn Bacterial Vaginosis tấn công. Tương tự như nấm âm đạo Candida, loại khuẩn này thường phát triển do sự thay đổi của của pH âm đạo.
Khuẩn Bacterial Vaginosis có thể khiến cho các mẹ bầu bị vỡ màng ối sớm, nhiễm khuẩn ối và đặc biệt có thể tăng nguy cơ xảy thai, nguy cơ sinh non,…
3. Biểu hiện tình trạng viêm âm đạo trong quá trình mang thai
Đối với những mẹ bầu khi mang thai, biểu hiện của viêm âm đạo thường không quá khác so với những người phụ nữ bình thường. Các triệu chứng gồm có:
– Ngứa ngáy, cảm thấy nóng rát, khó chịu tại âm hộ, âm đạo.
– Dịch tiết âm đạo ra nhiều, có màu sắc lạ, có mùi hôi, tanh khó chịu.
– Đau khi tiểu tiện hay trong, sau khi quan hệ tình dục.
4. Viêm âm đạo sẽ ảnh hưởng tới thai nhi ra sao?
Viêm âm đạo không chỉ ảnh hưởng tới sức khỏe của mẹ mà còn gây ra một số ảnh hưởng nhất định tới thai nhi.
Vi khuẩn viêm âm đạo có thể tấn công sâu, gây ra một số vấn đề sức khỏe cho thai nhi
Các bác sĩ chuyên khoa chỉ ra một số ảnh hưởng thường gặp tới thai nhi do viêm âm đạo gây ra:
– Gây viêm ối, ảnh hưởng đến sức khỏe của thai nhi.
– Gây ra hiện tượng chuyển dạ sớm, sinh non hoặc sảy thai.
– Gây ra các bệnh ngoài da cho thai nhi.
– Gây ra bệnh về mắt hoặc viêm phổi.
– Nhiều trường hợp có thể khiến thai lưu, tử vong trong bụng mẹ.
5. Viêm âm đạo trong thai kỳ, các mẹ nên làm gì?
Khi có bất cứ biểu hiện bất thường nào của viêm âm đạo, các mẹ cần chú ý theo dõi tình trạng sức khỏe và sớm sắp xếp thăm khám để nhận được chỉ định phù hợp từ bác sĩ chuyên khoa.
Ngoài ra, để khắc phục cũng như kiểm soát tốt nhất tình trạng viêm âm đạo, các mẹ bầu cần chú ý những vấn đề sau:
– Chỉ dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ sau khi đã thực hiện thăm khám.
– Sử dụng đồ lót thoáng khí và thường xuyên giặt sạch đồ lót.
– Hạn chế quan hệ tình dục trong thời gian bị viêm âm đạo.
– Vệ sinh vùng kín thường xuyên, thực hiện đúng cách.
– Hạn chế ăn đồ nhiều dầu mỡ, đồ ngọt vì có thể làm ảnh hưởng đến môi trường âm đạo, khiến cho vi khuẩn phát triển nhiều hơn.
– Không tự ý áp dụng các mẹo dân gian, tránh loạn khuẩn.
– Uống nhiều nước, ăn nhiều các loại rau, củ, quả tươi để nâng cao sức đề kháng, miễn dịch của cơ thể.
Chị em nên lựa chọn những địa chỉ uy tín, thực hiện khám, kiểm tra sức khỏe phụ khoa trong thai kỳ
Trang thiết bị hiện đại, máy móc tân tiến được nhập khẩu từ nước ngoài cũng sẽ giúp các mẹ bầu có thể yên tâm hơn về kết quả khám bệnh. Từ đó, bệnh được khắc phục một cách nhanh chóng mà không gây nguy hại tới sức khỏe của mẹ và thai nhi. | thucuc | 1,101 |
Cách chữa viêm lợi tại nhà
Viêm lợi là vấn đề răng miệng phổ biến có thể gặp ở tất cả mọi người, nhất là những người vệ sinh răng miệng không đảm bảo. Viêm lợi không chỉ gây sưng đau cho người bệnh mà còn khiến hơi thở có mùi khó chịu. Vậy viêm lợi phải làm sao, có những cách chữa viêm lợi tại nhà nào?
1. Dấu hiệu nhận biết viêm lợi
Viêm lợi là bệnh lý nha khoa rất phổ biến xuất phát từ việc không chăm sóc và điều trị tốt cho sức khỏe răng miệng. Nguyên nhân của viêm lợi là do những mảng bám hay cao răng không được vệ sinh sạch sẽ tạo điều kiện cho những vi khuẩn trong khoang miệng bám vào gây viêm. Trong khi đó, việc chải răng hàng ngày hoặc dùng chỉ nha khoa thực tế không thể loại bỏ hết các mảnh vụn thức ăn, chính những mảnh vụn này lâu ngày sẽ tích tụ, hình thành các mảng bám và cao răng.Số lượng vi khuẩn càng nhiều và mảng bám tồn tại càng lâu thì mức độ bệnh càng nặng. Viêm lợi không gây nguy hiểm nhưng thường làm người bệnh khó chịu, đau đớn, hạn chế việc ăn nhai cũng như gây ra mùi khó chịu làm người bệnh mất tự tin trong giao tiếp.Bình thường, lợi khỏe mạnh sẽ có màu hồng nhạt, không sưng đỏ, không bị chảy máu kể cả khi ăn uống hoặc đánh răng. Ở người có lợi khỏe mạnh thì cũng ít xuất hiện các mảng bám và hơi thở cũng thơm tho hơn.Một số dấu hiệu mà bạn có thể nhận ra khi bị viêm lợi là:Lợi có màu đỏ, đỏ càng đậm thì tình trạng viêm lợi càng nghiêm trọng.Lợi sưng và gây đau đớn.Khoang miệng có nhiều cao răng, đặc biệt là ở những vị trí lợi sưng đỏ.Lợi dễ chảy máu khi ăn uống hoặc đánh răng.Lợi tụt xuống sâu, lộ chân răng ra ngoài làm chân răng lỏng lẻo, dễ rụng.Miệng có mùi hôi khó chịu.Ngoài ra, viêm lợi còn có thể gặp trong một số trường hợp bệnh lý khác như:Giảm sức đề kháng, thiếu Vitamin CXương hàm biến dạng, răng dễ lung lay, răng mọc chậm. Niêm mạc miệng khô hoặc bong, hoại tử.
2. Một số cách chữa viêm lợi tại nhà hiệu quả
2.1. Sử dụng nước muối. Theo các nghiên cứu, muối biển có chứa các tinh chất giúp răng chắc khỏe hơn, cải thiện chất lượng men răng và kháng khuẩn, nhờ đó lợi được bảo vệ khỏi sự tấn công của vi khuẩn.Sử dụng muối để vệ sinh răng miệng sẽ giúp loại bớt vi khuẩn, phòng ngừa tình trạng nhiễm trùng. Ngoài ra, nước muối còn có ích cho tình trạng viêm lợi khi giúp giảm bớt đau nhức cho người bệnh và hồi phục phần lợi bị viêm. Bên cạnh đó, thành phần Florua có trong nước muối sẽ lấp đầy các lỗ sâu li ti, ngăn ngừa mất khoáng chất từ men răng, phục hồi độ p. H tự nhiên của khoang miệng và giúp ngăn chặn hơi thở có mùi.Người bệnh hoàn toàn có thể pha nước muối tại nhà để vệ sinh răng miệng hàng ngày. Nồng độ dung dịch muối tốt nhất là 0,9%, đây là nồng độ phù hợp với cơ thể con người. Người dùng sử dụng 9g muối pha trong 1000ml nước để súc miệng hàng ngày 2-3 lần, áp dụng thói quen này liên tục sẽ giúp bạn cải thiện tình trạng viêm lợi nhanh chóng.2.2. Dùng nước cốt chanh. Thành phần kháng viêm có trong nước cốt chanh rất tốt trong chữa các bệnh nhiễm trùng nướu răng. Hơn nữa, chanh cũng chứa hàm lượng vitamin C cao, nếu bạn sử dụng thường xuyên sẽ giúp nướu răng phòng ngừa lại các bệnh viêm nhiễm.Để áp dụng cách này bạn chỉ cần tạo hỗn hợp gồm nước cốt chanh và thêm một chút muối sau đó khuấy đều và thoa hỗn hợp này lên vùng lợi bị viêm. Giữ trong vài phút để dung dịch thấm rồi súc miệng lại bằng nước sạch. Thực hiện ngày 2 -3 lần để nhanh đạt hiệu quả.2.3. Mật ong chữa viêm lợi hiệu quả. Mật ong trước nay luôn được biết đến là có rất nhiều tác dụng trong đời sống hàng ngày, từ việc chế biến thức ăn, làm đẹp đến chữa bệnh. Mật ong có tính kháng khuẩn, giúp ức chế sự phát triển vi khuẩn nên được áp dụng trong điều trị viêm lợi sẽ giúp giảm viêm nhiễm một cách lành tính, tự nhiên cũng như giúp lợi phục hồi nhanh hơn.Để điều trị viêm lợi bằng mật ong, bạn có thể áp dụng 2 cách sau:Bôi trực tiếp mật ong lên vùng lợi bị viêm mỗi sáng sau khi đánh răng xong. Giữ trong khoảng 15 – 20 phút thì súc miệng lại với nước. Bạn nên thực hiện mỗi ngày 3 lần để đảm bảo hiệu quả.Súc miệng với dung dịch mật ong, chanh với nước ấm trong khoảng 10 phút mỗi ngày sau khi đánh răng xong.2.4. Lá trầu không. Trong lá trầu có nhiều thành phần có tác dụng kháng khuẩn như tinh dầu peta-phenol, chavicol và hợp chất phenolic khác. Những chất này giúp ức chế những vi khuẩn có hại, là nguyên nhân gây viêm lợi cũng như các bệnh lý răng miệng khác.Người bệnh có thể áp dụng theo những cách dùng sau để chữa viêm lợi:Cách 1: Lấy một lượng lá trầu không vừa đủ đem giã nát, thêm nước vào để đun sôi và bảo quản trong tủ lạnh. Mỗi ngày súc miệng bằng dung dịch này ít nhất 2 lần, mỗi lần khoảng 5 – 10 phút.Cách 2: Rửa sạch, cho lá trầu với muối rồi giã nát. Lấy hỗn hợp này ngâm trong rượu trắng trong 15 phút rồi gạn lấy nước để súc miệng hàng ngày.Cách 3: Rửa sạch và giã nát lá trầu không rồi đắp trực tiếp lên vùng viêm lợi. Bạn nên đợi trong vòng 30 phút và không súc miệng hoặc uống nước để tinh chất trầu không ngấm vào lợi sẽ giúp giảm sưng viêm hiệu quả.2.5. Tinh dầu sả. Theo nhiều báo cáo, tinh dầu sả có nhiều lợi ích trong việc cải thiện sức khỏe răng lợi. Tinh dầu sả sẽ đánh bay những cao răng bám trên bề mặt, hạn chế tình trạng viêm nhiễm.Cách thực hiện rất đơn giản, bạn chỉ cần pha tinh dầu sả trong nước với tỷ lệ là 2–3 giọt tinh dầu trong 225ml nước và súc miệng hàng ngày, mỗi lần khoảng 30 giây và làm vài lần trong ngày.
3. Khi nào cần đến nha khoa điều trị viêm lợi
Với những trường hợp viêm lợi nhẹ, hầu hết triệu chứng sẽ cải thiện và khỏi hẳn sau vài ngày kiên trì áp dụng những cách điều trị tại nhà như trên. Tuy nhiên, nếu bệnh kéo dài hoặc viêm lợi nghiêm trọng, bệnh vẫn hoàn toàn có thể tái phát nếu chăm sóc răng miệng không đúng cách, khi đó bạn cần tìm đến nha sĩ để được khám và điều trị.Trên đây là những cách chữa viêm lợi tại nhà đơn giản, dễ thực hiện nhưng cũng rất hiệu quả trong việc giảm triệu chứng sưng đau lợi. Tuy nhiên, những phương pháp này lại không thể trị khỏi tận gốc viêm lợi vì tình trạng viêm nhiễm, cao răng chưa được làm sạch sẽ để lại nguy cơ tái phát. Vì vậy, khi gặp vấn đề về răng miệng, đặc biệt là tình trạng nướu sưng, tấy đỏ nghiêm trọng hoặc tái phát nhiều lần, cách tốt nhất là bạn nên đến nha khoa để được khám và điều trị triệt để. | vinmec | 1,321 |
Điểm danh các loại thuốc điều trị cường giáp và lưu ý khi sử dụng
Cường giáp là một trong những bệnh lý tuyến giáp hay gặp nhất. Thuốc điều trị cường giáp được chia làm 3 nhóm và những loại thuốc này đều có hiệu quả nhất định đối với hầu hết các ca bệnh.
1. Tổng quan về thuốc điều trị cường giáp
Bởi vì ít gây biến chứng cho người bệnh nên thuốc điều trị cường giáp chính là chỉ định đầu tiên được bác sĩ ưu tiên lựa chọn. Có 3 nhóm thuốc điều trị cơ bản đó là i-ốt phóng xạ, thuốc kháng giáp và thuốc chẹn beta. Trong đó, công dụng của i-ốt phóng xạ là phá hủy tuyến giáp, thuốc kháng giáp ngăn cản sự hoạt động quá mức của tuyến giáp và để giảm nhẹ các triệu chứng của cường giáp thì cần áp dụng thuốc chẹn beta.
Thống kê ghi nhận được có tới hơn 90% bệnh nhân cường giáp bình phục nhờ sử dụng 1 trong 3 hoặc là cả 3 loại thuốc nêu trên. Những trường hợp còn lại không khỏi bệnh là do nhiều nguyên nhân khác nhau, ví dụ như phát hiện bệnh khi đã muộn, bệnh đã xuất hiện các biến chứng nghiêm trọng như cơn bão giáp, mắt lồi,...
Cần hết sức lưu ý là khi kê đơn bác sĩ sẽ dựa trên tình trạng bệnh của mỗi người để quyết định loại thuốc cũng như liều dùng sao cho phù hợp. Vì thế người bệnh không tự ý mua thuốc để uống để tránh gặp phải các tác dụng không mong muốn.
2. Chi tiết về các loại thuốc điều trị cường giáp
2.1. Thuốc kháng giáp
Chức năng của thuốc kháng giáp là giúp tuyến giáp giảm tiết hormon và sẽ bắt đầu có tác dụng đầu tiên sau 1 - 3 tháng sử dụng. Sau đó bác sĩ sẽ điều chỉnh giảm dần liều lượng cho tới khi hoàn tất liệu trình. Nếu thấy bệnh thuyên giảm, bệnh nhân không được tự ý ngừng thuốc đột ngột vì điều này sẽ làm tăng nguy cơ gặp biến chứng bão giáp vô cùng nguy hiểm, có thể đe dọa đến tính mạng người bệnh.
Dưới đây là 2 loại thuốc kháng giáp thường dùng:
Propylthiouracil (PTU):
Đây là thuốc ưu tiên lựa chọn vì dùng được cho cả phụ nữ có thai. Những mẹ bầu khi điều trị cường giáp bằng thuốc này thì nguy cơ sảy thai là rất thấp, thậm chí là không có nguy cơ này;
Dạng đóng gói: thuốc viên 50mg. Người bệnh cần uống 8 tiếng/lần chia 3 liều bằng nhau. Cần duy trì lịch uống thuốc đều đặn để thuốc phát huy hết tác dụng.
Methimazole:
Tùy thuộc vào chỉ định của bác sĩ mà bệnh nhân có thể dùng thuốc từ 1 - 3 lần/ngày;
Thuốc có dạng viên loại 5mg và 10mg và tác dụng nhanh hơn khi dùng PTU.
Thuốc kháng giáp và tác dụng phụ:
Thuốc có rất ít phản ứng phụ. Nếu có chỉ chiếm 1 - 3% trường hợp. Một số tác dụng phụ có thể gặp đó là:
Ngứa ngáy, phát ban;
Sốt;
Rụng tóc;
Phù, buồn nôn, tức ngực;
Đau đầu;
Đau nhức xương khớp;
Hiếm gặp: giảm bạch cầu đột ngột, tổn thương gan, cảm cúm. Lúc này người bệnh cần tới gặp bác sĩ ngay.
Nhìn chung 2 loại thuốc trên đều có công dụng là bảo vệ tuyến giáp và có tác dụng trong vòng 12 tháng dùng liên tục. Tuy nhiên bệnh cường giáp thường có dấu hiệu tái phát nhất là khi người bệnh chuyển sang giai đoạn giảm liều thuốc đang dùng. Có nhiều trường hợp người bệnh phải uống liên tục từ 12 - 18 tháng, có khi là gắn bó với thuốc cả đời. Vì vậy bác sĩ có thể sẽ cân nhắc đổi sang phương pháp điều trị khác nếu bệnh nhân gặp phải nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc bị tái phát cường giáp thường xuyên khi giảm liều.
2.2. Thuốc i-ốt phóng xạ
Dạng bào chế của i-ốt phóng xạ là thuốc viên. Có chế hoạt động tự nhiên của tuyến giáp đó là hấp thụ i-ốt phóng xạ phục vụ cho quá trình tổng hợp hormone giáp. Sau khi uống thuốc, i-ốt phóng xạ sẽ đi vào máu và sáp nhập vào tuyến giáp. Thay vì giúp tuyến giáp tổng hợp hormon thì phóng xạ sẽ hủy hoại dần tuyến giáp để khiến cơ quan này dần mất đi khả năng tiết ra hormon giáp. Nhờ đó đẩy lui được bệnh cường giáp.
Thuốc thường sẽ có tác dụng khi dùng khoảng 6 tháng. Trong quá trình này, bệnh nhân cần dùng kết hợp với thuốc chẹn beta để hạn chế các triệu chứng cường giáp.
Có tới 90% bệnh nhân khỏi bệnh sau 1 liều i-ốt phóng xạ duy nhất. Số còn lại phải dùng tới liều thứ 2 và nếu đã dùng 2 liều mà bệnh vẫn chưa khỏi thì sẽ phải cân nhắc tới phương án phẫu thuật để điều trị dứt điểm.
Tác dụng phụ khi dùng thuốc:
Buồn nôn, nôn;
Luôn cảm thấy có vị kim loại trong miệng. Để khắc phục, bệnh nhân có thể thêm đường vào món ăn để cải thiện khẩu vị;
Viêm tuyến nước bọt: sưng 1 hoặc cả 2 bên cằm trong vài tuần. Để dễ chịu hơn, bệnh nhân nên uống một chút nước chanh pha đường;
Suy giáp: mặc dù có tác dụng điều trị cường giáp nhưng i-ốt phóng xạ cũng có thể gây suy giáp. Do đó, người bệnh có thể sẽ phải dùng levothyroxine suốt đời.
Lưu ý khi sử dụng i-ốt phóng xạ:
Phụ nữ mang thai, có kế hoạch mang thai trong vòng 6 tháng tới hoặc phụ nữ đang cho con bú không được dùng;
Sau khi uống thuốc nên ngủ một mình trong vòng 5 ngày. Điều này nhằm ngăn chặn việc phóng xạ sẽ làm ảnh hưởng tới người xung quanh;
Tránh ra khỏi nhà trong vòng 3 ngày đầu tiên dùng thuốc;
Uống nhiều nước;
Không tiếp xúc với trẻ em trong tuần đầu tiên sau khi uống thuốc;
Không dùng chung đồ cá nhân như khăn tắm, bàn chải,... với người khác;
Làm sạch kỹ bồn cầu sau khi đi vệ sinh;
Thường xuyên rửa tay và vệ sinh cơ thể mỗi ngày.
2.3. Thuốc chẹn beta
Thuốc chẹn beta giúp bệnh nhân quản lý tốt các triệu chứng cường giáp cho tới khi thuốc điều trị chính bắt đầu phát huy tác dụng. Những triệu chứng này bao gồm nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, nhạy cảm với nhiệt độ bên ngoài, run rẩy,...
Ngay sau khi bệnh nhân được chẩn đoán bị cường giáp, bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc chẹn beta và khởi đầu với liều thấp nhất, sau đó tăng dần đến khi các triệu chứng được kiểm soát hoàn toàn.
Một số tác dụng phụ khi dùng thuốc chẹn beta đó là chóng mặt, đau đầu, rối loạn tiêu hoá. Nếu gặp phải những hiện tượng này, bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ để điều chỉnh liều lượng hoặc đổi sang loại thuốc khác thích hợp hơn.
Lưu ý khi dùng thuốc chẹn beta đối với các trường hợp:
Người lớn tuổi bị cường giáp có thể không đáp ứng với thuốc chẹn beta;
Trước khi dùng thuốc chẹn beta, nếu đang mắc các bệnh như huyết áp thấp, viêm phổi tắc nghẽn mạn tính, bệnh về đường hô hấp, hen suyễn thì cần báo ngay với bác sĩ. Đặc biệt ở những người đang bị hen suyễn, thuốc chẹn beta sẽ khiến cho triệu chứng của hen suyễn trở nên nghiêm trọng hơn;
Không uống nước ép bưởi khi dùng thuốc để tránh ảnh hưởng tới hiệu quả của thuốc;
Thuốc chẹn beta còn có tác dụng phụ là tăng độ nhạy cảm của cơ thể với môi trường bên ngoài. Do đó trong quá trình điều trị bằng thuốc này, người bệnh cần bảo vệ da để tránh khỏi các phản ứng như cháy nắng, dị ứng, phát ban,...
Tóm lại, cường giáp là loại bệnh đòi hỏi nhiều thời gian và công sức để chữa trị. Vì thế người bệnh cần tuân thủ nghiêm túc các chỉ định của bác sĩ để bệnh nhanh có những tiến triển tích cực. | medlatec | 1,376 |
Đau đầu khi trời lạnh và biện pháp phòng tránh hiệu quả
Thời tiết giá lạnh những ngày gần đây khiến nhiều người gặp phải tình trạng đau đầu dai dẳng và dữ dội. Y học chưa hiểu hết các nguyên nhân của đau đầu do thay đổi thời tiết và nhất là với trời lạnh, nhưng các bác sĩ cho rằng khi thời tiết thay đổi từ nóng sang lạnh gặp mưa gió, ẩm thấp… khiến các mạch máu não phồng tấy quanh các mô gây thiếu máu đến các vùng não và sinh đau đầu. Để không bị ảnh hưởng tới công việc và sinh hoạt hàng ngày bởi những cơn đau đầu khi trời lạnh, hãy thử áp dụng một số biện pháp đơn giản trong bài viết sau.
1. Cách “cắt” cơn đau đầu khi trời lạnh
– Khi bị đau đầu tốt nhất cần ngừng làm việc, tìm chỗ nghỉ ngơi, nằm thư giãn với tư thế chân nâng cao hơn đầu để máu lưu thông lên não tốt hơn.
– Một số phương pháp dân gian, xoa bóp bấm huyệt cũng giúp làm giảm cơn đau đầu rất hiệu quả. Bạn có thể bấm mạnh vào điểm giữa hai lông mày, day thành những vòng tròn nhỏ. Hoặc đặt hai ngón trỏ vào góc ngoài của đuôi mắt vuốt ngược lên, rồi đặt hai ngón tay trỏ lên huyệt thái dương tiếp tục day thành vòng tròn.
– Xoa bóp cổ, gáy rất có ích trong việc giảm co rút cơ vùng vai, gáy gây đau đầu.
– Uống trà gừng, ngâm tay chân trong nước ấm cũng làm dịu cơn đau đầu.
– Hoặc dùng khăn bông nhỏ nhúng dấm trắng rồi vắt nhẹ, đắp lên trán, nhắm mắt thư giãn 15 phút.
– Có thể đốt nến có tinh dầu bạc hà, oải hương trong phòng.
Một số biện pháp dân gian như xoa bóp bấm huyệt cũng có thể làm giảm cơn đau đầu khá hiệu quả.
Lưu ý: không phải cứ đau đầu là uống thuốc giảm đau ngay. Việc sử dụng thuốc bừa bãi có thể dẫn tới hội chứng hồi ngược. Sau một thời gian uống thuốc thì triệu chứng đau đầu tái phát và khó điều trị hơn, chưa kể gặp các tác dụng phụ như viêm loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa, tổn thương gan, thận… Do đó bệnh nhân chỉ nên uống thuốc giảm đau theo y lệnh và uống đúng hướng dẫn sử dụng.
Nếu đã áp dụng các phương pháp nêu trên nhưng khôn hiệu quả, người bệnh nên nhanh chóng tới bệnh viện để khám và điều trị theo tư vấn của bác sĩ.
2. Cách phòng chống đau đầu khi trời lạnh
Chúng ta hoàn toàn có thể chủ động phòng tránh đau đầu khi mùa lạnh bằng những biện pháp sau:
– Theo dõi dự báo thời tiết hàng ngày để giữ gìn sức khỏe.
– Mặc ấm, đội mũ, quàng khăn che phần trán, đỉnh đầu, hai bên tai và cổ khi đi ra ngoài vào mùa lạnh.
– Uống đủ nước, lập thời gian sinh hoạt, làm việc và nghỉ ngơi điều độ.
– Đi ngủ và thức dậy đúng giờ.
– Thường xuyên tập thể dục, thể thao (dạo bộ, đi bộ, chạy bộ, đạp xe, thiền, yoga…) thư giãn (ngâm mình trong bồn nước ấm) để hạn chế những kích thích gây đau đầu, có được giấc ngủ sâu (bởi thiếu ngủ, mất ngủ, ngủ không đủ giấc, ngủ không sâu… cũng làm mạch máu giãn ra, kích thích dây thần kinh, gây đau đầu, đau nửa đầu).
– Ăn uống đủ chất dinh dưỡng để tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.
Mặc ấm, đội mũ, quàng khăn che phần trán, đỉnh đầu, hai bên tai và cổ khi đi ra ngoài vào mùa lạnh
Tất cả những thông tin trong bài chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh nên tới bệnh viện chuyên khoa để được thăm khám và tư vấn cụ thể. | thucuc | 681 |
Túi noãn hoàng và những điều cần biết
Túi noãn hoàng là cấu trúc đầu tiên có nguồn gốc phôi, được nhìn thấy qua siêu âm từ tuần thứ 5 – 6 của thai kỳ. Đây là điều kiện tiên quyết nhằm đảm bảo cho sự khởi đầu trong quá trình phát triển của bào thai.
1. Vai trò và cấu tạo của túi noãn hoàng là gì?
Túi noãn hoàng làm nhiệm vụ cung cấp chất dinh dưỡng cho phôi thai trong những tuần đầu tiên của thai kỳ
Túi noãn hoàng có vai trò cung cấp dinh dưỡng cho phôi thai thời kỳ đầu. Bộ phận này phát sinh từ nội bì phôi và được bọc ngoài bởi lá tạng trung bì ngoài phôi. Trong quá trình khép mình của phôi, do sự tạo ra các nếp gấp bên của phôi, nội bì cuốn lại thành một ống kín 2 đầu gọi là ruột nguyên thủy.
Ở đoạn giữa, khi ruột nguyên thủy còn mở rộng vào túi noãn hoàng. Trong quá trình bành trướng của khoang ối, do bị khoang ối chèn ép, túi noãn hoàng dài ra và chỉ còn thông với ruột nguyên thủy bởi một cái cuống hẹp gọi là cuống noãn hoàng.
Túi noãn hoàng rất quan trọng đối với quá trình phát triển phôi thai trong 2 tháng đầu, nó đảm nhiệm chức năng quan trọng là tạo huyết và tạo mạch. Về sau, túi noãn hoàng sẽ thoái triển rồi biến mất.
2. Những lưu ý về túi noãn hoàng
Túi noãn được nhìn thấy qua hình ảnh siêu âm
2.1. Không có túi noãn hoàng
Túi noãn hoàng đóng vai trò quan trọng cho sự phát triển của bào thai. Nó giúp truyền chất dinh dưỡng cho phôi thai trong 3-4 tuần đầu. Do đó, nếu ở tuần thứ 5 – 6 của thai kỳ mà qua hình ảnh siêu âm không nhìn thấy túi noãn này thì khả năng thai hỏng là rất lớn vì bào thai sẽ không thể nhận được chất dinh dưỡng để phát triển sự sống.
2.2. Túi noãn hoàng bất thường
Bình thường, túi noãn hoàng có kích thước không quá 5,6mm trong tuần 5-10 của thai kỳ. Nếu túi noãn hoàng dày hơn bình thường thì khả năng thai không có nguy hiểm là 93%. Nhưng nếu túi noãn hoàng to (vượt quá 5,6mm) thì thai phụ có nguy cơ về sức khỏe, chẳng hạn như sảy thai.
Để đảm bảo thai nhi luôn phát triển khỏe mạnh ngay từ ban đầu thì các mẹ bầu cần chú ý quan tâm thăm khám thai định kỳ ở những tuần đầu tiên. Chị em cần chắc chắn rằng trong 8 tuần đầu thai kỳ, thai nhi phải có đầy đủ túi noãn hoàng, phôi thai và nhịp tim thai. Đây là những điều kiện tiên quyết cho một quá trình phát triển thai nhi hoàn thiện.
Mẹ bầu cần thăm khám thai định kỳ, đặc biệt những tuần đầu tiên để chắc chắn có túi noãng hoàng, tim thai và phôi thai
Xem thêm
>> Những mốc khám thai sản quan trọng
> Suy thai và cách xử trí | thucuc | 532 |
Cách nhận biết tràn dịch khớp gối và hướng điều trị
Bị té ngã hoặc chấn thương sau tai nạn thường là nguyên nhân tác động làm tràn dịch khớp gối. Việc nhận biết tràn dịch khớp gối sớm sẽ giúp quá trình điều trị được rút ngắn và đem lại hiệu quả cao hơn. Do vậy, các bạn đừng qua qua những dấu hiệu bất thường ở gối sau chấn thương để nhận biết sớm tình trạng này.
1. Những nguyên nhân gây tràn dịch khớp gối
Tràn dịch khớp gối là hiện tượng lượng dịch trong khớp gối tăng bất thường, thậm chí có mủ sau khi bị va đập mạnh. Tình trạng này khiến người bệnh đau và vận động khó khăn, có thể gây biến chứng nguy hiểm nếu như không điều trị kịp thời. Tình trạng này xuất hiện có thể do những nguyên nhân sau:
Bị chấn thương khiến khớp gối tổn thương
Những va đập ở khớp gối do tai nạn, rách sụn chêm khớp gối, đứt các dây chằng khớp gối, té ngã, lao động nặng, vận động thể thao quá mức,... đều có thể là nguyên nhân khiến tràn dịch khớp gối. Lúc này, sụn khớp bị tổn thương, dây chằng bị kéo giãn quá mức hoặc bị đứt khiến người bệnh đau đớn. Các dịch khớp hình thành và nhiều dần lên, dẫn đến tràn dịch khớp gối, gây đau đớn, hạn chế vận động khớp. Quá trình chọc hút dịch khớp nhiều lần có thể tăng nguy cơ nhiễm khuẩn. Trường hợp nhiễm khuẩn sẽ phá huỷ khớp và có thể ảnh hưởng đến toàn thân của người bệnh. Do vậy, nếu bị chấn thương đầu gối, cần nhận biết tràn dịch khớp gối sớm để phát hiện khả năng tràn dịch vùng này.
Do thoái hóa khớp
Nhiều người lớn tuổi bị thoái hóa khớp cũng có khả năng bị tràn dịch khớp gối mặc dù không hề có va đập ở vùng này. Nhất là những người bệnh bị thoái hóa xương, nhiễm trùng khớp hoặc bị gout, rối loạn đông máu,...
Người bệnh bị nhiễm khuẩn
Có trường hợp tràn dịch khớp gối là do người bệnh bị nhiễm khuẩn do virus, vi khuẩn, bị lao, vẩy nến,... Tình trạng nhiễm khuẩn kéo dài và lan rộng cả ra vùng khớp gối khiến tràn dịch khớp.
Yếu tố thuận lợi
Những người thừa cân, béo phì do trọng lượng cơ thể quá nặng đè nén lên phần sụn khớp gối. Tình trạng này kéo dài khiến phần gối chịu áp lực quá lớn mà dần bị tổn thương sụn và tràn dịch khớp gối. Những người béo phì phải lưu ý nhận biết tràn dịch khớp gối để điều trị khi cần thiết.
2. Những cách nhận biết tràn dịch khớp gối
Nhiều trường hợp bị tràn dịch khớp gối mà không biết khiến tình trạng bệnh trở nặng, điều trị mất nhiều thời gian và tốn kém. Do vậy, chúng ta cần học cách nhận biết tràn dịch khớp gối sớm để điều trị kịp thời:
Nhận biết qua quan sát, thăm khám lâm sàng
Có một số dấu hiệu mà các bạn cần lưu ý bởi chúng có thể là điều cảnh báo sớm tình trạng tràn dịch khớp gối. Dễ nhận thấy nhất là tình trạng gối bị nổi mẩn đỏ, sưng phù lên. Nếu bị một nên gối thì có thể so sánh giữa hai bên sẽ thấy sự chênh lệch do bên gối bị sưng thường to hơn, phù nề. Đi kèm với đó là cảm giác đau, khó di chuyển, khó gập duỗi chân, hạn chế vận động khớp do lượng dịch trong khớp cản trở.
Siêu âm, chụp X-quang hoặc chụp MRI
Để nhận biết tràn dịch khớp gối, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện siêu âm khớp, chụp X-quang hoặc chụp MRI. Hình ảnh chụp sẽ cho thấy rõ nét mức độ phù nề của khớp, phát hiện các dấu hiệu rạn nứt xương, gãy xương và trật khớp, u hoặc thoái hóa khớp.
3. Cách điều trị tràn dịch khớp gối
Tràn dịch khớp gối là tình trạng không hiếm gặp và hoàn toàn có thể điều trị dứt điểm mà không để lại tác dụng phụ nếu phát hiện sớm, điều trị kịp thời bằng cách:
Bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị dựa theo triệu chứng và điều trị theo nguyên nhân. Cụ thể:
Trong một số trường hợp nhẹ chưa cần tác động bằng biện pháp xâm lấn thì bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc. Thuốc giảm đau là loại đầu tiên để giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn. Sau đó là các loại kháng sinh để chống viêm và làm khô dịch khớp, chống nhiễm khuẩn như thuốc corticosteroid. Có thể uống hoặc tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch.
Nội soi khớp:
Phương pháp này được thực hiện nhằm giúp các bác sĩ chẩn đoán chính xác được nguyên nhân gây ra tràn dịch khớp. Từ đó chọn ra phương pháp điều trị phù hợp như kết hợp sửa chữa các thương tổn sụn, dây chằng hay các tổn thương thoái hóa khớp.
Chọc hút dịch khớp
Khi nhận biết tràn dịch khớp gối ở thể nặng, các bác sĩ có thể chỉ định biện pháp tác động trực tiếp lên vùng tổn thương bằng cách chọc hút dịch khớp. Bác sĩ sử dụng thiết bị chuyên dụng đưa trực tiếp vào vùng khớp đang có dịch và hút dịch ra ngoài. Chất dịch cũng được đem đi xét nghiệm để xác định rõ bản chất của chúng và có hướng điều trị phục hồi. Kết hợp với tiêm kháng sinh để chống nhiễm trùng và làm khô vết thương.
Thay khớp: Trong trường hợp tổn thương thoái hóa khớp gối.
4. Tràn dịch khớp gối có nguy hiểm không?
Là một căn bệnh phổ biến nhưng nhiều người lại chủ quan việc nhận biết tràn dịch khớp gối. Nhiều bệnh nhân khi đi khám đã ở tình trạng nặng, dịch tràn nhiều, có mủ, có hiện tượng nhiễm trùng. Điều này gây khó khăn trong quá trình điều trị. Tình trạng nhiễm trùng còn có thể gây bội nhiễm, phải điều trị phá hủy sụn hoặc mô xương gây ảnh hưởng đến chức năng của khớp gối sau này.
Do vậy, việc nhận biết tình trạng bệnh sớm là điều vô cùng cần thiết đối với bất cứ ai. Khi bị chấn thương, có va đập ở đầu gối hoặc thấy xuất hiện những dấu hiệu sưng đau, bầm tím vùng này cần phải đi khám và làm xét nghiệm hoặc chụp X-quang để xác định tình trạng bệnh. Nếu tràn dịch khớp gối thì cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ hoặc tác động xâm lấn, chọc hút khi cần thiết. Nên tái khám định kỳ và điều trị bằng vật lý trị liệu để tái tạo lại sụn khớp, trả lại độ đàn hồi cho khớp gối như bình thường.
Trong quá trình điều trị tràn dịch khớp đối, người bệnh cần hạn chế tối đa việc đi lại, di chuyển. Giữ cho khớp gối được ở yên một chỗ để không làm ảnh hưởng và tác động đến sụn khớp khiến dịch tăng thêm. Nghỉ ngơi giúp khớp gối nhanh lành lại, khô và không bị nhiễm trùng, quá trình điều trị mới đạt được hiệu quả. | medlatec | 1,230 |
Nên khám bệnh sa sút trí tuệ ở đâu?
Sa sút trí tuệ là một trong các hội chứng thần kinh nguy hiểm thường gặp ở người từ 60 tuổi trở lên. Bệnh ảnh hưởng rất lớn đến khả năng trí nhớ, suy nghĩ và ngôn ngữ của người bệnh. Nếu được phát hiện sớm, người bệnh sẽ được chăm sóc và điều trị, giúp làm chậm quá trình tiến triển của bệnh, giảm nguy cơ biến chứng, đồng thời nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Nên khám bệnh sa sút trí tuệ ở đâu? Những dấu hiệu gợi ý sa sút trí tuệ người bệnh cần đi khám là gì? Cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
1. Sa sút trí tuệ thường gặp ở người lớn tuổi
1.2 Nguyên nhân gây sa sút trí tuệ
Sự lão hóa của cơ thể theo thời gian là điều khó tránh khỏi, hệ thần kinh của bạn cũng dần bị lão hóa theo tuổi tác. Nhưng sa sút trí tuệ không đơn thuần là quá trình lão hóa thông thường của não bộ theo tuổi tác, mà đây còn là hội chứng thần kinh nguy hiểm có thể do nhiều bệnh lý khác gây ra.
Bệnh sa sút trí tuệ là một loại rối loạn thần kinh nhận thức, gây suy giảm nhận thức, rối loạn hành vi, ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng ghi nhớ, suy nghĩ và ngôn ngữ của người bệnh. Sa sút trí tuệ thường gặp ở những người lớn tuổi, độ tuổi từ 60 tuổi trở lên. Hiện nay tại Việt Nam theo ước tính có khoảng 500.000 người bị sa sút trí tuệ. Tuy nhiên, chỉ khoảng 1% trong số đó được chẩn đoán và điều trị, phần lớn người bệnh hoặc người nhà bệnh nhân nhầm lẫn sa sút trí tuệ với chứng suy giảm trí nhớ thông thường ở người già nên đã chủ quan, không đưa người bệnh đi thăm khám, điều này khiến bệnh ngày càng nặng, gây ra nhiều áp lực cho bệnh nhân và gia đình.
Sa sút trí tuệ là một trong các hội chứng thần kinh nguy hiểm thường gặp ở người từ 60 tuổi trở lên.
1.2 Những ảnh hưởng do bệnh sa sút trí tuệ gây ra
Bệnh sa sút trí tuệ có nhiều dạng (thể) khác nhau, trong đó chiếm khoảng 70% là bệnh Alzheimer. Bệnh Alzheimer được xếp vào nhóm nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế và tử vong ở người cao tuổi.
Ngoài bệnh lý Alzheimer, sa sút trí tuệ còn gồm rất nhiều dạng khác nhau. Theo các nhà khoa học, mặc dù chưa có phương pháp điều trị giúp chữa khỏi sa sút trí tuệ nhưng việc phát hiện càng sớm sẽ giúp điều trị có hiệu quả hơn rất nhiều so với người bệnh được đưa đến khi bệnh đã nặng.
Khi ở giai đoạn nặng, người bệnh bị hạn chế khả năng ghi nhớ, vận động và ngôn ngữ, khiến họ phải phụ thuộc gần như hoàn toàn vào người chăm sóc. Việc chăm sóc người bệnh sa sút trí tuệ ở giai đoạn bệnh nặng cũng gặp rất nhiều khó khăn như: người bệnh không tự vệ sinh cá nhân được, không hợp tác, thậm chí còn có những hành động hung hăng làm tổn thương bản thân, người chăm sóc và những người xung quanh.
2. Nên khám bệnh sa sút trí tuệ ở đâu?
2.1 Bệnh nhân sa sút trí tuệ nên khám chuyên khoa nào?
Hiện nay, nhiều người Việt Nam bị sa sút trí tuệ đang không thăm khám đúng chuyên khoa nên dẫn đến việc phát hiện bệnh muộn, kéo theo điều trị khó khăn hơn và gây ra nhiều hậu quả không mong muốn. Trong khi đó, những người đã có ý thức thăm khám và điều trị bệnh lại thắc mắc nên khám bệnh sa sút trí tuệ ở đâu hiệu quả?
2.2 Chuyên khoa thần kinh nào uy tín?
Sa sút trí tuệ là một hội chứng thần kinh, các bác sĩ chuyên khoa thần kinh là người nắm tốt nhất các kiến thức về thần kinh học, đã được huấn luyện và có nhiều năm kinh nghiệm trong việc phát hiện sớm sa sút trí tuệ từ các biểu hiện bên ngoài, các bài đánh giá chuyên biệt nhằm khảo sát các chức năng và có chỉ định cận lâm sàng (chụp chiếu, xét nghiệm) phù hợp, giúp người bệnh tìm ra nguyên nhân, ngoại trừ các nguyên nhân khác có liên quan.
3. Đừng chủ quan trước các biểu hiện sa sút trí tuệ
Dựa vào các biểu hiện để chẩn đoán bệnh sa sút trí tuệ không phải là điều đơn giản. Tùy thuộc vào mỗi người, tùy thuộc vào khu vực não bộ bị tổn thương mà mỗi bệnh nhân sa sút trí tuệ có các biểu hiện và mức độ không giống nhau.
Sau đây là một số gợi ý về biểu hiện của bệnh sa sút trí tuệ, bạn tuyệt đối đừng chủ quan:
3.1 Giai đoạn đầu
Hay quên, không nhớ rõ ngày tháng, đi lạc ở những nơi quen thuộc.
3.2 Giai đoạn giữa
Không nhớ các sự kiện diễn ra gần đây, hay lạc đường, gặp khó khăn khi giao tiếp, lặp đi lặp lại một câu hỏi, cần người khác hỗ trợ thêm trong việc chăm sóc bản thân.
Nếu không được phát hiện sớm, người bệnh sa sút trí tuệ sẽ quên các sự kiện diễn ra trong quá khứ, quên tên mình, quên người thân và phụ thuộc hoàn toàn vào người chăm sóc.
3.3 Giai đoạn muộn
Không nhận ra người thân, không biết về thời gian và địa điểm, khó khăn khi vận động và chăm sóc bản thân, thay đổi tính cách trở nên khó tính hung hăng, hay đi lang thang hoặc nằm liệt giường. | thucuc | 996 |
Giải đáp: Xuất huyết dịch kính có nguy hiểm không?
Xuất huyết dịch kính có nguy hiểm không? Xuất huyết dịch kính là một bệnh lý nhãn khoa nguy hiểm. Mặc dù chỉ có tỷ lệ mắc 7/100.000 người, xuất huyết dịch kính vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực trầm trọng ở công dân toàn cầu nói chung và công dân Việt Nam nói riêng. Bài viết này chia sẻ với bạn những hiểu biết cơ bản, trong đó có phương pháp hạn chế những ảnh hưởng tiêu cực của xuất huyết dịch kính đến hệ thị giác của chúng ta. Đừng bỏ qua bạn nhé!
1. Tổng quan về bệnh lý xuất huyết dịch kính
1.1. Khái niệm bệnh lý xuất huyết dịch kính
Nằm phía sau thủy tinh thể, dịch kính được tạo thành từ 99% nước và 1% collagen và acid hyaluronic. Thành phần nuôi dưỡng dịch kính là hệ thống mạch máu võng mạc. Khi máu từ hệ thống mạch máu võng mạc chảy vào khoang chứa và hòa chung với dịch kính, bệnh lý xuất huyết dịch kính xuất hiện.
Máu từ hệ thống mạch máu võng mạc chảy vào khoang chứa dịch kính
1.2. Phân loại bệnh lý xuất huyết dịch kính
Dựa trên vị trí xuất huyết, bệnh lý này được phân loại thành: Xuất huyết ngoài dịch kính và xuất huyết trong dịch kính.
Xuất huyết ngoài dịch kính bao gồm: Xuất huyết trước dịch kính và xuất huyết sau dịch kính. Theo đó:
– Trong xuất huyết trước dịch kính, vị trí máu đọng là khoang giữa thủy tinh thể và màng Hyaloid. Màng Hyaloid nguyên vẹn và máu không tràn vào khoang dịch kính.
– Trong xuất huyết sau dịch kính, vị trí máu đọng là khoang giữa màng Hyaloid sau và màng ngăn trong võng mạc. Máu đọng làm vỡ màng Hyaloid và máu tràn vào khoang dịch kính.
Xuất huyết trong dịch kính bao gồm: Xuất huyết từng phần và xuất huyết toàn phần. Sự khác biệt giữa 2 dạng xuất huyết trong dịch kính này được mô tả như sau:
– Xuất huyết từng phần: Chuyên gia nhãn khoa có thể tìm kiếm nguyên nhân gây xuất huyết dịch kính bằng cách soi đáy mắt qua phần dịch kính.
– Xuất huyết toàn phần: Còn được gọi là tình trạng nhồi máu dịch kính. Vì khoang dịch kính đầy máu, chuyên gia nhãn khoa không thể tìm kiếm nguyên nhân gây xuất huyết dịch kính dạng này bằng cách soi đáy mắt qua phần dịch kính.
1.3. Nguyên nhân khởi phát bệnh lý xuất huyết dịch kính
Xuất huyết dịch kính phát sinh do 3 nguyên nhân sau: Tổn thương hệ thống mạch máu võng mạc, tăng sinh tân mạch và xuất huyết bộ phận khác của mắt.
– Tổn thương hệ thống mạch máu võng mạc: Từ những tổn thương đó, máu rò rỉ vào khoang dịch kính, gây xuất huyết dịch kính.
– Tăng sinh tân mạch: Hiện tượng tăng sinh tân mạch thường xuất hiện ở bệnh nhân thoái hóa hoàng điểm, đái tháo đường,…. Tân mạch tăng sinh thường yếu, dễ vỡ. Một khi chúng vỡ, máu sẽ rò rỉ vào khoang dịch kính.
– Xuất huyết bộ phận khác của mắt: Cũng có thể là khởi đầu của bệnh lý xuất huyết dịch kính. Tuy nhiên, tỷ lệ xuất huyết dịch kính do nguyên nhân này là không đáng kể.
1.4. Biểu hiện bệnh lý xuất huyết dịch kính
Nhìn chung, dấu hiệu bệnh lý xuất huyết dịch kính là khá đa dạng và dễ nhận biết. Cụ thể, bệnh nhân xuất huyết dịch kính nhẹ thường thấy ruồi bay, mạng nhện, sương mù hoặc vệt đỏ,… trong tầm nhìn. Còn bệnh nhân xuất huyết dịch kính nặng thì thường suy giảm thị lực, đặc biệt là vào buổi sáng (có tình trạng này là do khi bệnh nhân nằm, máu trong khoang dịch kính lắng xuống, che phủ võng mạc và điểm vàng).
Ruồi bay trong tầm nhìn bệnh nhân xuất huyết dịch kính nhẹ
2. Bệnh lý xuất huyết dịch kính có nguy hiểm không?
Như đã chia sẻ phía trên, xuất huyết dịch kính là một bệnh lý nhãn khoa nguy hiểm. Theo chuyên gia, bệnh lý này là nguồn cơn của hàng loạt biến chứng tai hại như: Nhiễm độc sắt, tăng sinh dịch kính võng mạc, tăng nhãn áp góc mở. Trong đó:
– Nhiễm độc sắt: Tình trạng nhiễm độc sắt sẽ phá hủy tế bào Hemoglobin. Sự tích tụ của sắt tại các bộ phận của mắt như giác mạc, thủy tinh thể, võng mạc,… có thể làm biến đổi màu mống mắt, gây rối loạn chức năng võng mạc.
– Tăng sinh dịch kính võng mạc: Là một bệnh lý nhãn khoa có thể gây sẹo võng mạc hay thậm chí là bong võng mạc, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
– Tăng nhãn áp góc mở: Máu tích tụ trong khoang dịch kính có thể bịt kín kênh thoát dịch. Dịch không thoát được là nguyên nhân dẫn đến tăng nhãn áp. Đây chính là cơ chế sinh tăng nhãn áp góc mở từ xuất huyết dịch kính.
2.1 Chẩn đoán bệnh lý xuất huyết dịch kính
2.2. Điều trị xuất huyết dịch kính
Mặc dù nguy hiểm, vẫn tồn tại nhiều trường hợp xuất huyết dịch kính có thể tự biến mất mà không cần can thiệp y tế. Trong những trường hợp đó, máu trong khoang dịch kính được tự động làm sạch với tốc độ khoảng 1% mỗi ngày. máu ngoài khoang dịch kính thì được làm sạch tự động với tốc độ lớn hơn. Tùy thuộc tuổi tác bệnh nhân và nguyên nhân phát sinh xuất huyết dịch kính, tốc độ tiêu biến của máu sẽ khác nhau. Theo đó, máu tan ở bệnh nhân trẻ tuổi nhanh hơn ở bệnh nhân cao tuổi và máu tan ở bệnh nhân xuất huyết dịch kính do thoái hóa hoàng điểm, đái tháo đường chậm hơn ở bệnh nhân xuất huyết dịch kính do các nguyên nhân khác. Vai trò của chuyên gia nhãn khoa trong những ca xuất huyết dịch kính như vậy, chỉ là theo dõi tiến trình tự lành của bệnh lý và can thiệp lập tức nếu tiến trình đó có xu hướng diễn biến tiêu cực.
Siêu âm B chẩn đoán xác định xuất huyết dịch kính
Trường hợp chuyên gia nhãn khoa đánh giá xuất huyết dịch kính cần điều trị chủ động, bệnh nhân sẽ được chỉ định:
– Điều trị nội khoa, bao gồm: Nằm nghỉ ngơi tại giường trong tư thế đầu đặt cao 30 – 45 độ. Dùng kháng sinh để điều trị chấn thương, dùng Corticoid để chống viêm và dùng dung dịch tra mắt để chống dính đồng tử. Tái khám sau mỗi 2 – 5 ngày để kiểm soát nguy cơ bong võng mạc. Có thể tái khám giảm xuống 1 – 2 tuần một lần cho đến khi xuất huyết dịch kính hoàn toàn được kiểm soát.
– Điều trị ngoại khoa: Nếu xuất huyết dịch kính dày đặc, kéo dài, không có khả năng tự tiêu máu; xuất huyết dịch kính kèm bong võng mạc hoặc xuất huyết dịch kính kèm tăng nhãn áp; bệnh nhân sẽ được phẫu thuật cắt dịch kính.
Xuất huyết dịch kính có nguy hiểm không? Xuất huyết dịch kính rất nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh sẽ hết hoàn toàn. Chính vì vậy, khi các dấu hiệu xuất huyết dịch kính xuất hiện, tìm kiếm sự giúp đỡ của chuyên gia ngay, bạn nhé! | thucuc | 1,300 |
Cách điều trị viêm loét dạ dày hiệu quả
Viêm loét dạ dày đang trở thành ác mộng của rất nhiều người bởi căn bệnh này sẽ để lại rất nhiều biến chứng nguy hiểm mà bạn không thể ngờ tới nếu như không được chữa trị kịp thời. Họ sẽ mách bạn cách điều trị viêm loét dạ dày một cách hiệu quả.
1. Điều trị viêm loét dạ dày bằng thuốc
Khuyến cáo: Các bạn không được tự ý sử dụng bất cứ loại thuốc điều trị viêm loét dạ dày nào khi không được sự cho phép của các bác sĩ. Dựa vào các chẩn đoán, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc điều trị bệnh viêm loét dạ dày cho bạn sử dụng. Thông thường, các thuốc điều trị viêm loét dạ dày tá tràng thường được sử dụng là:● Thuốc kháng acid giúp trung hòa acid trong dịch vị dạ dày tá tràng.● Thuốc giảm tiết acid giúp giảm tiết acid.● Thuốc ức chế bơm proton giúp ngăn chặn bài tiết dịch HCL.● Thuốc tạo màng bọc giúp tạo vỏ bọc quanh ổ loét để bảo vệ niêm mạch dạ dày.● Thuốc diệt HP có tác dụng diệt khuẩn hiệu quả.
Không được tự ý sử dụng thuốc tây để điều trị viêm loét dạ dày khi chưa thăm khám và chưa được sự đồng ý của các bác sĩ chuyên khoa
2. Đừng quên tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ
Sau khi đã uống hết thuốc theo đơn của bác sĩ, bệnh viêm loét dạ dày sẽ có các chuyển biến khác nhau tùy theo chế độ sinh hoạt cũng như cơ địa và tình trạng bệnh của các bệnh nhân. Vì vậy, để có thể kiểm soát được tình trạng bệnh và xác định đúng phương pháp điều trị bệnh viêm loét dạ dày, bệnh nhân cần phải tuân theo lịch tái khám bác sĩ yêu cầu.Thông thường các bác sĩ sẽ kê thuốc theo đơn khoảng 2 – 4 tuần, và sẽ hẹn bệnh nhân tái khám để xem kết quả sau khi sử dụng đơn thuốc đó. Bệnh nhân tuyệt đối không tự ý bỏ thuốc, hoặc hủy lịch tái khám khi thấy bệnh đã thuyên giảm hoặc không còn triệu chứng nào của bệnh viêm loét dạ dày, đặc biệt bệnh nhân tuyệt đối không sử dụng lại đơn thuốc, cũng như sử dụng đơn thuốc điều trị viêm loét dạ dày của bệnh nhân khác, điều này cực kì không tốt, đôi khi còn phản tác dụng của thuốc.Nếu bệnh viêm loét dạ dày đã được điều trị ổn định, các bạn vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ về việc kiểm tra định kỳ, để ngăn ngừa tình trạng bệnh tái phát.
Đừng quên đi tái khám đúng theo lịch hẹn của bác sĩ để có thể điều trị viêm loét dạ dày hiệu quả và an toàn.
3. Kết hợp với các loại thực phẩm có tác dụng điều trị viêm loét dạ dày
Các thực phẩm có tác dụng tốt trong việc điều trị viêm loét dạ dày bao gồm:● Củ nghệ vàng: Tinh bột nghệ kết hợp với mật ong là loại thực phẩm nổi tiếng với các công dụng như là chống viêm, chống loét dạ dày tá tràng, đồng thời giảm tiết dịch vị.● Nha đam: Sử dụng nước ép nha đam có tác dụng giúp giảm đầy hơi, nhuận tràng,...● Nghệ đen: Khi sử dụng bột nghệ đen hòa với nước ấm có tác dụng giúp kích thích tiêu hóa, ngăn tiết dịch vị,...Ngoài ra, nhiều bài thuốc nam được truyền miệng giúp điều trị viêm loét dạ dày, tuy nhiên các bài thuốc này không rõ nguồn gốc nên người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ về sự an toàn khi sử dụng.
Tinh bột nghệ kết hợp với mật ong là loại thực phẩm nổi tiếng với các công dụng như là chống viêm, chống loét dạ dày tá tràng, đồng thời giảm tiết dịch vị.
4. Thay đổi chế độ ăn uống và sinh hoạt một cách hợp lý
Thay đổi lối sống là cách hữu hiệu giúp điều trị viêm loét dạ dày hiệu quả. Các thói quen ăn uống và sinh hoạt sau đây sẽ giúp cho bệnh viêm loét dạ dày cải thiện rõ rệt:● Bổ sung trái cây, rau xanh và ngũ cốc nguyên hạt.● Không hút thuốc lá và không sử dụng các chất kích thích.● Không dùng đồ uống chứa cồn như rượu, bia.● Tránh thức khuya.● Giữ tinh thần thoải mái, tránh căng thẳng và lo âu.● Luyện tập thể dục thể thao phù hợp với thân thể như là: Đi bộ, yoga,...● Luôn dùng các bữa ăn đúng giờ.● Không sử dụng các thức ăn cay nóng.● Ăn các thức ăn mềm, dễ tiêu hóa.
Nói không với các đồ uống có cồn như rượu bia sẽ giúp cho tình trạng viêm loét dạ dày cải thiện đáng kể.
Bị viêm loét dạ dày nên ăn gì? Ăn thế nào là đúng cách để tốt cho dạ dày? | vinmec | 847 |
Chứng tê tay khi lái xe máy
Khi lái xe đạp hoặc xe máy, nhiều người bắt đầu cảm thấy tê mỏi và yếu ở bàn tay. Theo thời gian, các triệu chứng này có thể trở nên rõ rệt và xảy ra sớm hơn, đòi hỏi người lái xe phải thường xuyên dừng lại và thay đổi tư thế cầm lái. Vậy chứng tê tay khi lái xe máy có nguy hiểm hay không?
1. Nguyên nhân gây tê tay
Tê bàn tay xảy ra do áp lực quá mức lên dây thần kinh ở vùng cổ tay. Khi bàn tay của bạn bị gập lúc cầm lái trong thời gian dài gây áp lực lên khu vực cổ tay. Từ đó dẫn đến hiện tượng tê bì, đau mỏi và yếu ở ngón tay cái, ngón trỏ, ngón giữa và một nửa ngón đeo nhẫn. Hiện tượng này gây nên sự chèn ép thần kinh giữa đi qua đoạn cổ tay mà các bác sĩ thường gọi là hội chứng ống cổ tay.
Đau mỏi các ngón tay là dấu hiệu của tê bàn tay
2. Hội chứng ống cổ tay có nguy hiểm hay không?
Hội chứng ống cổ tay là một bệnh lý phổ biến, gây đau mỏi, tê nhức ở cổ tay và bàn tay. Ước tính có khoảng 4% và 5% số người bị hội chứng ống cổ tay trên toàn thế giới. Dân số dễ mắc bệnh nhất là những người trung niên từ 40 đến 60 tuổi. Bệnh cũng phổ biến ở phụ nữ hơn nam giới. Trong đó bệnh nhân nữ chiếm từ 65% đến 75% trong tất cả các trường hợp mắc hội chứng ống cổ tay.Những người dễ có nguy cơ bị hội chứng ống cổ tay bao gồm béo phì, hoạt động cổ tay trong một tư thế kéo dài (như lái xe máy), mang thai, di truyền và viêm khớp dạng thấp. Các triệu chứng có thể khác nhau giữa các bệnh nhân. Theo đó, hội chứng ống cổ tay được phân loại khác nhau thành các mức độ nhẹ, trung bình và nghiêm trọng. Cảm giác đau có thể dẫn đến giảm sức mạnh cầm nắm và chức năng tay. Sự chèn ép thần kinh giữa trong hội chứng ống cổ tay nếu diễn ta trong một thời gian dài sẽ gây teo cơ ở ngón tay cái. Trong khi ngón tay cái đóng vai trò chức năng quan trọng nhất của cả bàn tay.
Những người béo phì tăng nguy cơ mắc hội chứng ống cổ tay
3. Điều trị hội chứng ống cổ tay như thế nào?
Điều đáng mừng là hơn 80% những người mắc hội chứng ống cổ tay có đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị không phẫu thuật. Tuy nhiên, 80% trường hợp có khả năng tái phát các triệu chứng trong vòng một năm. Các phương pháp điều trị không phẫu thuật bao gồm vật lý trị liệu, mang nẹp cổ tay, thuốc, thay đổi thói quen sinh hoạt không tốt, tiêm thuốc vào cổ tay. Các bác sĩ sẽ xem xét phẫu thuật khi các biện pháp điều trị khác thất bại hoặc mức độ bệnh từ trung bình - nặng. Sau đây là những lý do các bác sĩ khuyên bạn nên phẫu thuật sau khi thất bại với các liệu pháp không phẫu thuật.Đầu tiên, phương pháp điều trị không phẫu thuật cho hội chứng ống cổ tay thường không làm giảm sưng và đau lâu dài.Thứ hai, bác sĩ phẫu thuật tiến hành kiểm tra điện sinh lý của dây thần kinh giữa để xem bệnh nhân có mắc hội chứng ống cổ tay mức độ trung bình - nặng hay không.Thứ ba, khi có hiện tượng teo cơ vùng bàn tay nhất là vùng ngón tay cái, sức cầm nắm bị suy giảm chứng tỏ có sự chèn ép nghiêm trọng dây thần kinh giữa.
Phẫu thuật là cách điều trị hội chứng ống cổ tay hiệu quả nhất | vinmec | 667 |
Ung thư dương vật có chữa được không?
Dấu hiệu ung thư dương vật
Ung thư dương vật là ung thư ác tính thường xuất hiện các khối u ở hệ thống sinh dục nam. Mặc dù không phổ biến như các bệnh ung thư khác nhưng ung thư dương vật cũng có độ ác tính cao, ảnh hưởng tới tính mạng, đời sống tình dục cũng như khả năng sinh sản của nam giới.
Ung thư dương vật là ung thư ác tính thường xuất hiện các khối u ở hệ thống sinh dục nam.
Ung thư dương vật giai đoạn đầu không có triệu chứng rõ ràng. Ở giai đoạn tiến triển, người bệnh có thể thấy:
Bệnh ung thư dương vật ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe, đời sống nam giới
Ung thư dương vật có chữa được không?
Ung thư dương vật có chữa được không phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như: giai đoạn bệnh, tuổi tác, thể trạng người bệnh, kích thước khối u… Nếu không điều trị kịp thời, người bệnh có thể tư vong trong 2-3 năm. Ngược lại, nếu phát hiện ở giai đoạn sớm, bệnh có thể chữa được. Nếu không có di căn hạch bẹn, ung thư xâm lấn ở qui đầu và phần xa dương vật, phẫu thuật tốt có thời gian sống lâu dài 70% – 80%. Nếu ung thư đã di căn hạch, tiên lượng là khoảng 40% – 50%.
Các phương pháp điều trị ung thư dương vật bao gồm:
Điều trị ung thư dương vật bằng phẫu thuật là phương pháp khá phổ biến
| thucuc | 269 |
9 bệnh thường gặp vào mùa đông
1. Cảm lạnh
Bạn có thể phòng tránh cảm lạnh bằng cách rửa tay thường xuyên. Điều này giúp bạn loại bỏ vi khuẩn mà bạn có thể bị nhiễm từ việc chạm vào các đồ vật được sử dụng chung với những người xung quanh, chẳng hạn như công tắc đèn và tay nắm cửa.
Điều quan trọng là phải rửa tay đúng cách. Cần thiết phải giữ cho nhà cửa và đồ gia dụng như ly, tách và khăn sạch sẽ, đặc biệt là nếu ai đó trong nhà bạn bị ốm.
Mẹo mách nhỏ: Nếu bạn bị cảm lạnh, hãy sử dụng khăn giấy dùng một lần thay vì khăn tay để tránh phải rửa tay và giặt khăn liên tục.
2. Viêm họng
Đau họng thường xảy ra vào mùa đông và phần lớn nguyên nhân là do nhiễm virus.
Có một số bằng chứng cho thấy sự thay đổi và chênh lệchnhiệt độ – chẳng hạn như đi từ một căn phòng ấm áp ra ngoài trời lạnh giá – cũng là nguyên nhân ảnh hưởng đến cổ họng.
Lời khuyên: Một biện pháp khắc phục nhanh chóng và dễ dàng thực hiện khi bị đau họng là súc miệng với nước muối ấm. Mặc dù nước muối không chữa được khi bạn bị nhiễm trùng, nhưng nó có tính chống viêm và có tác dụng làm dịu cổ họng đang viêm rát.
3. Hen suyễn
Không khí lạnh là một yếu tố chính gây ra các triệu chứng hen như thở khò khè và thở dốc. Những người bị hen nên đặc biệt cẩn thận vào mùa đông.
Mẹo mách nhỏ: Hãy ở trong nhà vào những ngày nhiệt độ xuống thấp và gió rét. Nếu bạn phải đi ra ngoài, hãy đeo khăn hoặc khẩu trang che kín mũi và miệng.
Cẩn thận hơn hãy tích trữ các loại thuốc thông thường và giữ thuốc dạng hít hoặc dạng xịt bên mình.
4. Hội chứng Norovirus
Norovirus là một loại virus phổ biến gây viêm ở dạ dày – ruột và cực kỳ dễ lây nhiễm. Nó có thể bị nhiễm quanh năm ở bất cứ thời điểm nào, nhưng phổ biến hơn vào mùa đông và dễ lây nhiễm hơn ở những nơi như khách sạn, bệnh viện, nhà điều dưỡng và trường học.
Khi bị nhiễm norovirus, người ta có cảm giác rất khó chịu, nhưng rất may là chỉ bị vài ngày.
Lời khuyên: Khi người bệnh bị nôn mửa và tiêu chảy, điều quan trọng là uống nhiều nước để tránh mất nước, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người cao tuổi do vậy người bệnh cần uống nước bù điện giải là hữu hiệu nhất.
5. Đau khớp
Nhiều người bị viêm khớp cho biết khớp của họ trở nên đau đớn và cứng hơn vào mùa đông dù không rõ nguyên nhân. Không có bằng chứng cho thấy sự thay đổi thời tiết gây ra những tổn hại chung đến khớp.
Mẹo nhỏ: Nhiều người bị trầm cảm nhẹ trong những tháng mùa đông u ám và điều này có thể làm cho họ cảm thấy đau đớn hơn. Tập thể dục hàng ngày có thể làm tăng trạng thái tinh thần và thể chất. Bơi là cách luyện tập lý tưởng vì nó tác động lên các khớp.
6. Đau dạ dày do lạnh
Thời tiết lạnh thường hay bị đau bao tử và vết loét có vẻ đau nhiều hơn. Trong khi chưa có phương pháp hữu hiệu ngăn chặn viêm loét bao tử, bạn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh bằng cách chăm sóc bản thân để tăng sức đề kháng.
Lời khuyên: Hàng ngày, làm những việc khiến bạn cảm thấy bớt căng thẳng như tắm nóng, đi bộ trong công viên hoặc xem một trong những bộ phim yêu thích của bạn.
7. Đau tim
Các cơn đau tim cũng phổ biến hơn vào mùa đông. Điều này có thể là do thời tiết lạnh làm tăng huyết áp và gây nhiều áp lực hơn lên tim. Trái tim của bạn cũng phải làm việc nhiều hơn để duy trì nhiệt của cơ thể khi trời lạnh.
Mẹo nhỏ: Giữ ấm căn nhà của bạn. Duy trì nhiệt độ phòng ở mức thấp nhất là 18 độ C và sử dụng bình nước nóng hoặc chăn điện để giữ ấm trên giường.
Mặc ấm khi bạn đi ra ngoài và nhớ đội mũ, quàng khăn và đeo găng tay.
8. Tay lạnh
Hiện tượng tay bị lạnh là một tình trạng phổ biến khiến ngón tay và ngón chân bạn thay đổi màu sắc và trở nên rất đau đớn trong thời tiết lạnh.
Các ngón tay có thể chuyển sang màu trắng, sau đó là màu xanh, rồi đỏ và sưng tấy. Các mạch máu nhỏ ở bàn tay và bàn chân bị co thắt lại, khiến lưu lượng máu đến tay và bàn chân của bạn giảm.
Lời khuyên: Đừng hút thuốc hoặc uống cà phê (cả hai có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng) và luôn luôn đeo găng tay, vớ và giày dép ấm khi ra ngoài trong thời tiết lạnh.
9. Cúm
Người ở độ tuổi từ 65 trở lên, phụ nữ có thai và người có bệnh mãn tính như tiểu đường, bệnh thận và bệnh phổi tắc nghẽn (COPD)… đặc biệt có nguy cơ tử vong khi mắc cúm. Cách tốt nhất để phòng ngừa bệnh cúm là tiêm vắc xin. Thuốc chủng ngừa cúm bảo vệ tốt cho cơ thể chống chọi lại virus này và kéo dài được một năm. Nếu bạn trên 65 tuổi hoặc có tình trạng sức khỏe mắc bệnh mạn tính, bạn nên tiêm vắc xin chống phế cầu khuẩn và phòng ngừa bệnh viêm phổi.
Theo | thucuc | 946 |
Thịt thừa hậu môn trẻ em: Có phải bệnh trĩ?
Tình trạng thịt thừa hậu môn trẻ em xuất hiện có thể khiến nhiều các bậc cha mẹ lo lắng.
1. Thịt thừa hậu môn trẻ em có phải do bệnh trĩ không? Nguyên nhân gây thịt thừa ở hậu môn là gì?
Thịt thừa hậu môn trẻ em có thể xảy ra ở cả bé trai và bé gái. Cách nhận biết thịt thừa ở hậu môn là tại bộ phận này xuất hiện các vùng thịt, da thừa nhiều ít sẽ tùy thuộc vào tình trạng của bệnh.Tình trạng bé bị lồi thịt ở hậu môn không chỉ khiến trẻ cảm thấy khó chịu, ngứa ngáy, quấy khóc mà còn gây ra đau đớn, khiến bé khó chịu trong việc đi đại tiện, vệ sinh hàng ngày.Mặc dù thịt thừa hậu môn trẻ em ở trẻ em được đánh giá là lành tính nhưng cha mẹ vẫn cần biết được nguyên nhân gây ra tình trạng này để có cách xử trí tốt nhất. Một số nguyên nhân gây thịt thừa hậu môn trẻ em có thể kể đến như sau:Trẻ bị tiêu chảy. Trẻ bị táo bón: Đây là tình trạng vô cùng phổ biến, bởi khi bị táo bón trẻ sẽ rặn nhiều dẫn đến vùng da giãn, đồng thời nhô ra bên ngoài nên được gọi là thịt dư cạnh hậu môn.Bệnh trĩ: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra cục thịt thừa ở hậu môn. Có thể thấy có rất nhiều nguyên nhân gây ra tình trạng thịt thừa hậu môn trẻ em và bệnh trĩ cũng là một trong những nguyên nhân đó. Tuy nhiên, để có một đáp án chính xác nhất thì khi thấy xuất hiện tình trạng này cha mẹ cần đưa con đến trung tâm y tế để thăm khám, tìm ra nguyên nhân và có cách xử trí phù hợp.
2. Thịt thừa hậu môn trẻ em có nguy hiểm không?
Tình trạng thịt thừa hậu môn trẻ em có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý về đường hậu môn trực tràng mà các bậc cha mẹ cũng tuyệt đối không nên chủ quan. Khi con xuất hiện thịt thừa ở hậu môn kèm theo một số dấu hiệu như táo bón, đại tiện gặp khó khăn, vùng hậu môn bị sưng đỏ có tiết chảy dịch mủ, đi ngoài ra máu, các búi trĩ bị sa ra bên ngoài thì rất có thể đây chính là biểu hiện của bệnh trĩ ở trẻ em.Căn bệnh này được hình thành là do sự tắc nghẽn và bị căng giãn quá mức tại các tĩnh mạch bên trong hậu môn, từ đó gây ra hiện tượng viêm nhiễm, chảy máu, phù nề.Nếu bệnh trĩ ở trẻ không được thăm khám và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, cụ thể:Khiến trẻ gặp khó khăn trong việc vệ sinh, đại tiện. Nếu thịt thừa hậu môn trẻ em không được khắc phục kịp thời có thể khiến trẻ bị đau rát, gặp khó khăn trong việc đi vệ sinh, đại tiện, thậm chí khi con có bất cứ hoạt động nào cũng có thể cảm thấy đau đớn.Tắc nghẹt búi trĩ. Bé bị lồi thịt ở hậu môn do các búi trĩ bị tắc nghẽn không chỉ gây ra cảm giác đau nhức mà còn gây khó chịu. Nguy hiểm hơn có thể gây áp xe hậu môn và bị nhiễm trùng máu.Nứt và rách vùng hậu môn. Khi vùng hậu môn của trẻ bị viêm nhiễm thì lượng vi khuẩn từ phân, nước tiểu có thể theo đường viêm nhiễm tại hậu môn tấn công ngược lại gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng đến sức khỏe.Ảnh hưởng đến các cơ quan khác. Nếu tình trạng thịt thừa hậu môn trẻ em để lâu kéo dài có thể gây ra những ảnh hưởng đến hệ thần kinh của trẻ, từ đó gây đau đầu, trí nhớ kém, căng thẳng, trẻ sẽ thường xuyên quấy khóc, biếng ăn.
3. Điều trị thịt thừa hậu môn trẻ em bằng cách nào?
Thịt thừa hậu môn trẻ em có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, nếu bệnh chưa gây ra những triệu chứng nguy hiểm cho trẻ thì cha mẹ có thể áp dụng một số phương pháp sau đây để giúp con giảm bớt sự khó chịu:Thay đổi chế độ dinh dưỡng, xây dựng thực đơn ăn uống lành mạnh. Cha mẹ nên xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học, bổ sung thêm rau xanh và trái cây trong thực đơn hàng ngày của con. Chất xơ có tác dụng hút nước vào phân, giúp phần trở nên mềm hơn, từ đó giúp con có thể đại tiện dễ dàng. Ngoài ra, chất xơ cũng rất giàu vitamin và khoáng chất giúp cân bằng hệ vi sinh trong đường ruột của trẻ.Bên cạnh chất xơ, cha mẹ cũng cần chú ý cho con uống đủ nước, bổ sung thêm các loại sữa chua để bổ sung nước và vi khuẩn có lợi giúp hệ tiêu hóa của con hoạt động ổn định.Cha mẹ cũng cần chú ý không cho con sử dụng các loại đồ ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn chứa nhiều dầu mỡ.Xây dựng lối sống lành mạnh, tạo môi trường vui chơi cho trẻ. Cha mẹ có thể khuyến khích con vệ sinh vào một khoảng khung giờ để điều hòa nhu động ruột, dặn dò con không được nhịn đi vệ sinh.Để con ngủ đủ giấc, tham gia các hoạt động trò chơi lành mạnh, tạo tinh thần thoải mái, vui vẻ cho con.Điều trị ngoại khoa.Hy vọng những thông tin trong bài viết trên đã giúp cha mẹ giải đáp được thắc mắc: “Thịt thừa hậu môn trẻ em có phải bệnh trĩ không? Nếu trẻ có những dấu hiệu của tình trạng này thì cha mẹ cần đưa con đến trung tâm y tế để thăm khám tìm ra nguyên nhân để có cách xử trí phù hợp nhất. Bên cạnh đó, cha mẹ cũng đừng quên xây dựng cho con một chế độ dinh dưỡng và lối sống lành mạnh để con phát triển toàn diện cả về thể chất, tâm lý và sức khỏe. | vinmec | 1,060 |
Gợi ý 7 cách tránh thai sau sinh an toàn
Tránh thai sau sinh là việc làm cần thiết để đảm bảo sức khỏe và sự an toàn cho mẹ và bé. Dưới đây là những biện pháp tránh thai phổ biến, được nhiều người sử dụng.Gợi ý 7 cách tránh thai sau sinh an toàn
1. Vì sao cần tránh thai sau sinh?
Nhiều chuyên gia khuyến cáo mẹ nên đợi ít nhất 2 năm mới lên có thai lại đối với sinh mổ và ngắn hơn với sinh thường. Trong khi đó, chỉ khoảng 6 tuần sau khi sinh, mẹ cũng có thể mang thai lại. Việc có thai quá sớm sau khi mới sinh xong có thể để lại những hậu quả đáng tiếc như:
Cơ thể mẹ chưa kịp phục hồi sau sinh, gây thiệt thòi cho em bé trong bụng và ảnh hưởng đến cả sức khỏe của mẹ.
Em bé thứ nhất cũng không được bú mẹ và chăm sóc chu đáo
Nhất là với những mẹ sinh mổ, việc có thai sớm sau sinh còn có thể gây nguy hiểm tới tính mạng vì nguy cơ bục vết mổ cũ là rất cao. Đã có nhiều trường hợp mẹ phải đau xót bỏ thai vì mang bầu lại quá sớm để phòng ngừa những nguy cơ đáng tiếc có thể xảy ra.
Vì thế, mẹ nên tham khảo những cách ngừa thai sau sinh dưới đây và ý thức hơn về khoảng cách an toàn giữa hai lần mang thai.
Tránh thai sau sinh mổ
2. Cách tránh thai sau sinh
2.1. Phương pháp tránh thai sau sinh tạm thời
Hiện nay, những phương pháp tránh thai sau sinh tạm thời được nhiều mẹ ưu tiên ngay cả khi đã sinh đủ số con mong muốn. Tuy nhiên, chưa có phương pháp tránh thai tạm thời nào đạt 100% hiệu quả nên mẹ nên cân nhắc.
Đây là cách tránh thai sau sinh rất phổ biến, dễ dàng thực hiện, hiệu quả cao, tránh được những bệnh lây nhiễm qua đường tình dục. Tuy nhiên, có một số ý kiến cho rằng phương pháp này gây “mất cảm giác, lại khá phiền phức và tốn kém. Một số người có nguy cơ dị ứng với chất có trong bao cao su cũng không thể áp dụng phương pháp tránh thai sau sinh này.
Sử dụng bao cao su để tránh thai sau sinh
Thuốc tránh thai có thể được sử dụng dưới hai dạng: uống hoặc tiêm, đạt hiệu quả cao nếu dùng đường tiêm. Tuy nhiên, phương pháp này phải sử dụng hàng ngày và có thể gây ra một số tác dụng phụ, ảnh hưởng đến mật độ xương với phụ nữ trẻ tuổi.
2.2. Phương pháp ngừa thai sau sinh vĩnh viễn
Thường những cặp vợ chồng ở độ tuổi trung niên hoặc không còn mong muốn sinh con sẽ dùng những phương pháp tránh thai này.
Dựa vào ngày rụng trứng, chị em có thể tính toán được thời điểm được coi là “an toàn”: Tính từ ngày thứ 20 của chu kỳ kinh nguyệt đến ngày đầu tiên của lần có kinh tiếp theo. (Xem chi tiết)
Phương pháp này không mất chi phí gì, dễ thực hiện, nhưng chỉ áp dụng được với những mẹ có chu kỳ kinh nguyệt đều hoặc xê dịch không đáng kể, vẫn có những trường hợp “có thai ngoài mong muốn”.
Tính ngày rụng trứng để ngừa thai sau sinh
Đây cũng là một trong những phương pháp tránh thai sau sinh phổ biến, bằng cách đưa một dụng cụ chuyên dụng vào làm thay đổi về sinh hóa tế bào nội mạc, khiến trứng không thể thụ tinh và làm tổ.
Triệt sản nữ có thể thực hiện ngay khi mổ lấy thai hoặc trong 24-36 giờ sau sinh, là thủ thuật khiến tinh trùng và trứng không gặp nhau. Phương pháp này chỉ cần thực hiện 1 lần, đạt hiệu quả gần như tuyệt đối, không ảnh hưởng đến sức khỏe và sữa mẹ, không làm giảm ham muốn nhưng cần lựa chọn địa chỉ y tế uy tín để thực hiện.
Triệt sản nữ
Bằng cách thắt ống dẫn tinh khiến tinh trùng không thể gặp trứng. Phương pháp này cũng không làm ảnh hưởng đến khả năng tình dục của nam giới, đạt hiệu quả tránh thai cao, thực hiện đơn giản, không dùng dao. Tuy nhiên, cũng cần chú ý lựa chọn bệnh viện uy tín để thực hiện thủ thuật này. | thucuc | 765 |
Bệnh nhân ung thư thận sống được bao lâu? Kinh nghiệm chăm sóc thế nào?
Ung thư là căn bệnh đặc biệt nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp tới tính mạng của bệnh nhân, đặc biệt là bệnh ung thư thận. Khi phát hiện mắc bệnh, nhiều người lo lắng không biết bệnh nhân ung thư thận sống được bao lâu? Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc này, đồng thời bật mí một số kinh nghiệm chăm sóc sức khỏe cho người bệnh.
1. Tìm hiểu chung về bệnh ung thư thận
Trước khi giải đáp thắc mắc: bệnh nhân ung thư thận sống được bao lâu, chúng ta cần hiểu về mức độ nghiêm trọng của căn bệnh này. Bệnh xảy ra nếu như các tế bào phát triển và tạo nên khối u ác tính ở thận, gây ảnh hưởng tới hoạt động và chức năng của cơ quan này. Trên thực tế, tùy từng bệnh nhân, khối u ác tính sẽ có những đặc điểm khác nhau, thuộc nhiều loại biến thể khác nhau.
Tìm hiểu về nguyên nhân gây ung thư thận, bác sĩ cho biết thói quen hút thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh. Ngoài ra, những người thừa cân, béo phì có nguy cơ bị ung thư ở thận tương đối cao. Nếu bạn thuộc một trong những đối tượng kể trên, hãy chủ động theo dõi sức khỏe và thay đổi thói quen sinh hoạt hàng ngày theo hướng điều độ và lành mạnh hơn.
Các nghiên cứu cho biết khối u ác tính ở thận thường phát triển qua 4 giai đoạn chính, đó là khi chúng mới phát triển ở nhu mô thận, lớp mô quanh thận sau đó dần xâm lấn sang các vị trí khác, ví dụ như tĩnh mạch thận, một số hạch và tạng xung quanh. Nghiêm trọng nhất là khi khối u di căn tới nhiều cơ quan trên cơ thể và đe dọa trực tiếp tính mạng bệnh nhân.
2. Bệnh nhân ung thư thận sống được bao lâu?
Đa phần bệnh nhân ung thư không thể điều trị dứt điểm bệnh và có nguy cơ tử vong tương đối cao. Chính vì thế mọi người lo lắng không biết bệnh nhân ung thư thận sống được bao lâu?
Để xác định tuổi thọ của bệnh nhân ung thư thận, chúng ta phải dựa vào thời điểm phát hiện khối u ác tính. Nếu phát hiện và điều trị càng sớm, bệnh nhân sẽ có cơ hội kéo dài tuổi thọ nhất có thể và tận hưởng cuộc sống.
Đối với bệnh nhân phát hiện được khối u ở giai đoạn đầu tiên, cơ hội sống của họ tương đối cao. Lúc này kích thước khối u còn nhỏ và chúng mới phát triển tại nhu mô thận chứ chưa xâm lấn tới các khu vực lân cận. Nếu phát hiện bệnh ở vào giai đoạn 1 và tích cực điều trị, bệnh nhân sẽ có cơ hội sống ít nhất là 5 năm.
Bước sang giai đoạn thứ hai, kích thước khối u ác tính bắt đầu lớn dần và chưa hề xâm lấn tới hạch bạch huyết và các cơ quan khác trong cơ thể. Chính vì thế bệnh nhân có thể sống ít nhất 5 năm nữa, tuy nhiên tỷ lệ người sống sót sau 5 năm giảm ít nhiều so với người bệnh giai đoạn đầu tiên.
Vậy bệnh nhân ung thư thận sống được bao lâu khi phát hiện khối u ở giai đoạn thứ 3? Nhìn chung, ở giai đoạn này, khối u ác tính bắt đầu xâm lấn tới các cơ quan lân cận, thậm chí chúng tấn công cả hạch bạch huyết. Chính vì thế, tỷ lệ người bệnh sống sót sau 5 năm phát hiện giảm đáng kể, từ xấp xỉ 70% còn khoảng 50%. Đây là con số đáng báo động, chúng ta cần quan tâm và theo dõi sức khỏe sát sao hơn.
Trong trường hợp phát hiện bệnh khi ở giai đoạn di căn, chỉ có gần 8% bệnh nhân có cơ hội sống sót trong vòng 5 năm tiếp theo. Bởi vì khối u đã di căn tới nhiều cơ quan trong cơ thể và rất khó điều trị dứt điểm.
3. Bật mí kinh nghiệm chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân ung thư thận
Sau khi tìm hiểu vấn đề: bệnh nhân ung thư thận sống được bao lâu, chắc hẳn mọi người hiểu được tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe, điều trị cho người mắc ung thư thận.
3.1. Chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân ung thư thận
Khi mắc bệnh, sức khỏe suy giảm đáng kể, để có sức chống chọi với bệnh tật, chúng ta cần được bổ sung đầy đủ dinh dưỡng cần thiết. Với một thực đơn đủ chất, khoa học, hệ miễn dịch sẽ được cải thiện, nhờ vậy quá trình phát triển của các khối u ác tính sẽ được kiểm soát phần nào. Bên cạnh đó, bệnh nhân không phải đối mặt với các triệu chứng quá nghiêm trọng, kéo dài tuổi thọ.
Để giải đáp cho câu hỏi: người bệnh ung thư thận sống được bao lâu, mọi người cần dựa vào chế độ chăm sóc sức khỏe dành cho họ. Các bác sĩ thường khuyến khích bệnh nhân duy trì thói quen luyện tập thể dục thể thao. Dù bị bệnh nặng, chúng ta vẫn nên dành một chút thời gian vận động cơ thể để nâng cao sức khỏe, cải thiện chất lượng cho hệ miễn dịch. Bạn chỉ cần lựa chọn bài tập vừa sức, thực hiện trong khoảng thời gian thích hợp.
Bên cạnh đó, bệnh nhân phải từ bỏ những thói quen không tốt cho sức khỏe, ví dụ như hút thuốc lá, đi ngủ quá muộn, ngủ không đủ giấc,…
3.2. Điều trị cho bệnh nhân ung thư thận
Muốn kéo dài tuổi thọ cho người bệnh, cách tốt nhất là triển khai điều trị theo phác đồ phù hợp. Với sự phát triển của y học hiện đại, nhiều phương pháp điều trị đã ra đời và cho hiệu quả tương đối khả quan. Trong đó, bệnh nhân ung thư giai đoạn đầu có thể tiến hành phẫu thuật nội soi để cắt bỏ một bên thận bị tổn thương nghiêm trọng. Đây là phương pháp ít xâm lấn và đảm bảo an toàn cho chúng ta, đồng thời rút ngắn thời gian bình phục.
Ngoài ra, khối u ác tính có kích thước nhỏ có thể được cắt bỏ nhờ kỹ thuật RFA hiện đại. Nếu được thực hiện đúng lúc, đảm bảo kỹ thuật thì bệnh nhân có cơ hội kéo dài tuổi thọ. Các bạn đang lo lắng về vấn đề: bệnh nhân ung thư thận sống được bao lâu nên quan tâm tới các kỹ thuật điều trị kể trên và thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.
Trong một vài trường hợp, đặc biệt là bệnh nhân trong giai đoạn di căn, bác sĩ có thể yêu cầu chúng ta thực hiện hóa xạ trị để kéo dài thời gian dài. Tuy nhiên, kỹ thuật này hiếm khi được áp dụng trong những năm trở lại đây.
Chắc hẳn qua bài viết này các bạn đã tìm được câu trả lời cho vấn đề: bệnh nhân ung thư thận sống được bao lâu. Hy vọng rằng bệnh nhân sẽ được phát hiện, điều trị sớm, nhờ vậy tuổi thọ sẽ được kéo dài hơn. | medlatec | 1,254 |
Tử cung lạnh và nguy cơ hiếm muộn
Tử cung lạnh là tình trạng phổ biến hiện này và có khả năng dẫn đến hiếm muộn ở nữ giới. Lạnh tử cung có nhiều nguyên nhân khác nhau, với những tác hại đến sức khỏe sinh sản của người phụ nữ thì cần biết được cách trị tử cung lạnh ngay khi phát hiện.
1. Tử cung lạnh
Tử cung lạnh là tên gọi bệnh lý thường dùng trong Đông y, với biểu hiện đó là mất sự cân bằng âm dương trong cơ thể người phụ nữ dẫn đến tình trạng tử cung bị lạnh, khiến cho mạch máu nuôi dưỡng tử cung trở nên co thắt lại, từ đó những hoạt động ở tử cung khó có thể diễn ra thuận lợi bao gồm sự rụng trứng cũng như thụ thai, dần dần diễn tiến đến hiếm muộn ở nữ giới.Trong Đông y thì sự âm dương ở trạng thái cân bằng là điều quan trọng nhất để có một sức khỏe tốt, trong đó dương khí là khả năng làm ấm cơ thể thường xuất hiện ở nửa sau của chu kỳ kinh. Khi năng lượng dương được cung cấp cho cơ thể thì mạch máu giãn nở, khí huyết lưu thông, là môi trường rất thuận lợi để rụng trứng, làm tổ và thụ thai. Tuy nhiên, khi thiếu hụt năng lượng dương trong cơ thể thì mạch máu lưu thông kém, kể cả máu đến tử cung cũng sẽ giảm đáng kể khiến tử cung bị lạnh, từ đó trứng sẽ không thể phát triển được.Một số biểu hiện của tình trạng thiếu hụt năng lượng dương trong cơ thể như sau:Lạnh người, tay chân.Những biểu hiện của bệnh lý suy giáp. Hệ tiêu hóa hay có những rối loạn. Ra máu trước khi bắt đầu chu kỳ kinh nguyệt hay máu trong chu kỳ kinh nguyệt bị vón cục.Thời gian của nửa sau chu kỳ kinh ngắn hơn bình thường. Thường đau lưng dưới trong chu kỳ kinh nguyệt. Khi làm ấm bụng thì đỡ đau bụng kinh hơn. Hay xảy ra hiện tượng sảy thai. Hiếm muộn. Thời gian rụng trứng trễ hơn bình thường. Không có khả năng rụng trứng.Nguyên nhân của tình trạng tử cung lạnh đó là:Ăn và uống nhiều đồ lạnh: Việc ăn uống nhiều đồ lạnh sẽ khiến tử cung bị lạnh, gây ra tình trạng đau bụng kinh cũng như chu kỳ kinh diễn ra không đều mỗi tháng. Ngoài ra còn có thể gây ảnh hưởng đến dạ dày của người bệnh.Nhiệt độ cơ thể thấp: Khi cơ thể bị lạnh thì sẽ gây ra tình trạng mất cân bằng âm dương, sau đó âm sẽ thắng dương và khiến cơ thể nhiễm lạnh, gây ra tử cung lạnh, ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản rất nhiều.Ngồi nền nhà lạnh, nền nhà còn ướt khiến cơ thể bị nhiễm lạnhĐể cho vùng bụng và lưng bị lạnh do trang phục không phù hợp thời tiết cũng có thể khiến nhiệt độ lạnh từ môi trường bên ngoài theo rốn vào cơ thể và gây ra tình trạng lạnh.Đi bơi khi đang trong chu kỳ kinh nguyệt: Khi cơ thể phụ nữ đang ở trong chu kỳ kinh nguyệt thì sẽ có rất nhiều sự thay đổi về nội tiết tố, cổ tử cung lúc này cũng sẽ mở rộng ra rất nhiều tạo điều kiện thuận lợi cho sự nhiễm lạnh nếu đi bơi vào giai đoạn này.Để cơ thể bị dính mưa cũng sẽ gây ra nhiễm lạnh tử cung.
Tử cung lạnh có thể gây ra một số vấn đề sức khỏe sinh sản của người phụ nữ
2. Cách trị tử cung lạnh
Các cách trị tử cung lạnh có thể áp dụng đó là:Ăn những loại thức ăn nóng, ấm và cung cấp nhiệt cho cơ thể như gừng, trà nóng...Không nên ăn những loại thực phẩm mang tính chất hàn như cải thảo, dưa hấu...Ăn nhiều thực phẩm cung cấp dinh dưỡng cho hệ mạch máu như thịt, cá, đậu phộng...Có thể thử với việc ngâm chân trong nước nóng từ 10 đến 20 phút mỗi ngày, sau đó lau thật khô để không bị nhiễm lạnh.Dùng khăn ấm chườm bụng và lưng để giúp cơ thể ấm hơn.Tập những bài tập như Thái cực quyền, khí công để giúp khí huyết lưu thông tốt.Mát – xa ở huyệt Tam âm giao chính là vị trí từ đỉnh xương mắt cá trong đi lên khoảng 4 lóng tay.Mặc áo quần giữ ấm cho cơ thể, nhất là vùng rốn, nếu vào mùa đông thì mang tất để giữ nhiệt cho chân.Khi đi mưa về thì thay áo quần ngay và làm khô tóc ngay sau đó.Tử cung lạnh là tình trạng bệnh lý sản phụ khoa mà chúng ta thường hay bỏ quên nhưng lại cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe sinh sản của người phụ nữ. Tử cung lạnh cần được ngăn ngừa từ đầu, điều trị ngay khi phát hiện để giảm thiểu hiếm muộn ở nữ. | vinmec | 855 |
Những lưu ý khi sử dụng thuốc cho trẻ nhỏ
Trẻ em không phải là người lớn thu nhỏ. Do đó cha mẹ cần phải lưu ý một số điểu dưới đây khi dùng thuốc cho bé.
Đảm bảo thuốc dùng cho trẻ là an toàn
Mặc dù các thuốc không kê đơn không đòi hỏi phải có đơn thuốc của bác sĩ, song chúng vẫn có thể nguy hiểm.
Theo Hội Nhi khoa Mỹ, nhiều nghiên cứu đã có thấy các thuốc điều trị cảm không cần đơn bác sĩ thường là không có tác dụng ở trẻ dưới 6 tuổi và có thể gây ra những tác dụng phụ nặng. Vì thế, cần luôn hỏi ý kiến bác sĩ trước khi cho trẻ dùng thuốc.
Hiện nay, ngày càng nhiều bác sĩ khuyên cha mẹ sử dụng các phương thuốc cổ truyền để thay thế (uống nhiều nước, nghỉ ngơi và các biện pháp không dùng thuốc).
Vì thế tốt nhất hãy luôn hỏi bác sĩ hoăc dược sĩ xem một thuốc cụ thể nào đó có an toàn không. Ví dụ, nếu bé bị cảm lạnh, cúm hoặc thủy đậu, tuyệt đối không cho bé dùng bất kỳ sản phẩm nào có chứa aspirin hoặc các salicylate (bao gồm ibuprofen và Pepto-Bismol), vì chúng có thể gây một chứng bệnh hiếm gặp nhưng chết người là hội chứng Reye.
Trong trường hợp này acetaminophen (Tylenol) là thuốc thay thế an toàn hơn.
Cũng vậy, một số công thức thuốc ho và cảm lạnh có chứa cồn, chất mà bác sĩ không khuyên dùng.
Giống như với các thuốc kê đơn, hãy hỏi kỹ bác sĩ những điều sau trước khi ra về:
- Đây là thuốc gì, và để làm gì?
- Thuốc có ảnh hưởng đến những thuốc khác mà bé đang dùng không?
- Bé cần uống thuốc bao nhiêu lần một ngày, và trong thời gian bao lâu?
- Thuốc có thể có những tác dụng phụ gì và những tác dụng phụ gì đáng lo ngại?
- Nếu bé quên mất một liều thì sao?
- Bao lâu sau thì triệu chứng sẽ cải thiện?
- Có loại thuốc gốc nào hiệu quả tương đương mà rẻ tiền hơn không?
Khi mua thuốc, hãy xem kỹ trước khi rời khỏi nhà thuốc. Đó có phải là thứ thuốc bạn mường tượng không – loại viên nhai mà bác sĩ kê đơn chứ không phải là viên nang? Cũng cần xem kỹ hướng dẫn sử dụng đi kèm với thuốc. Nếu có bất kỳ điều gì chưa rõ? Hãy hỏi dược sĩ hoặc hỏi lại bác sĩ.
Chọn dụng cụ đong thuốc đúng
Các thuốc dạng dung dịch thường đi kèm với cốc, thìa hoặc bơm để đảm bảo bạn cho trẻ uống đúng lượng thuốc đã định. Luôn sử dụng dụng cụ đong đi kèm với thuốc.
Chúng chính xác hơn nhiều so với thìa ăn, có thể rất khác nhau về kích thước và khiến cho việc đong thuốc trở nên không nhất quán và không chính xác. Nếu bị mất dụng cụ đong thuốc, bạn có thể sử dụng dụng cụ đong của một thuốc khác hoặc mua đồ thay thế ở nhà thuốc. (Hãy đảm bảo là dụng cụ mới có đánh dấu đơn vị mà bạn cần, như ml, thìa cà phê hoặc cả hai).
Cốc đong Dùng cho trẻ lớn có thể uống thuốc bằng cốc mà không bị đổ, những cốc này có đánh số bên cạnh để giúp bạn đổ đúng lượng thuốc cần thiết. Hãy đong thuốc bằng cách đặt cốc trên mặt phẳng ngang tầm mắt.
Thìa đong dụng cụ này trông giống một ống nghiệm có thìa ở đầu và dùng tốt nhất cho những bé có thể uống bằng cốc, nhưng dễ bị đổ ra ngoài. Để thìa ở ngang tầm mắt khi đong thuốc, sau đó cho trẻ uống từ thìa.
Ống nhỏ giọt dành cho những bé chưa uống được bằng cốc. Sau khi đong thuốc với dụng cụ để ngang tầm mắt, hãy nhỏ thuốc vào miệng trẻ thật nhanh vì thuốc có thể bị rớt ra.
Bơm thuốc dụng cụ này cho phép bạn phun thuốc vào phía sau miệng của bé, nơi bé khó nhè ra nhất. Một số bơm thuốc có nắp ở đầu để ngăn không cho thuốc chảy ra. Những nắp này có thể gây sặc, vì thế cần đảm bảo tháo nắp ra trước khi đưa bơm thuốc vào miệng bé.
Nghiên cứu cho thấy các bậc phụ huynh thường đong thuốc chính xác nhất bằng bơm hơn là bằng cốc. Vì thế khi liều thuốc chính xác thực sự là một vấn đề, thì trước tiên hãy đong bằng bơm và sau đó cho thuốc vào cốc, nếu bé thích uống cốc hơn.
Khi nào cần vứt bỏ thuốc cũ?
Nếu bạn cũng giống như rất nhiều phụ huynh khác, thì các loại thuốc cũ và thuốc thừa còn lại sau mỗi đợt bé ốm đang chiếm khá nhiều chỗ trong tủ thuốc. Cần vứt bỏ những gì:
- Hãy vứt hết tất cả những thuốc cũ mà bạn không dùng nữa hoặc đã hết hạn, cộng với những sản phẩm đã lỗi thời như si rô ipecac (không được Hội Nhi khoa Mỹ khuyên dùng), nhiệt kế thủy ngân (có thể vỡ và khiến bé tiếp xúc với thủy ngân), ô xi già (tốt cho giặt tẩy, nhưng xà phòng làm sạch vết thương tốt hơn), aspirin cho trẻ em (có thể gây hội chứng Reye), cùng các thuốc trị ho và cảm lạnh không cần đơn dành cho trẻ dưới 6 tuổi (không được FDA Mỹ khuyên dùng).
- Vứt bỏ tất cả các thuốc kháng sinh cũ. Luôn đi khám bác sĩ nếu bé có những triệu chứng mà bạn nghĩ là cần điều trị kháng sinh. Việc bác sĩ nhi khoa sẽ quyết định bé có cần dùng kháng sinh không là rất quan trọng. Dùng kháng sinh khi không cần thiết, dùng sai kháng sinh hoặc dùng sai liều có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng. | medlatec | 1,002 |
Thai 12 tuần và những biến đổi kì diệu
Thai 12 tuần là một cột mốc thay đổi quan trọng với cả mẹ bầu và thai nhi. Đây cũng là giai đoạn mẹ bầu chuẩn bị bước sang một chu kì mới của quá trình mang thai.
1.Thai 12 tuần phát triển thế nào?
Thai 12 tuần có cân nặng khoảng 28g, chiều dài từ đầu đến mông sẽ khoảng 5.3 cm. Ở thời điểm này, bé đã có gần như đầy đủ các bộ phận trên cơ thể. Các bộ phận này sẽ còn phát triển mạnh mẽ hơn nữa trong những tuần tiếp theo.
Sự phát triển vượt bậc của thai nhi trong tuần này đó là sự phản xạ. Các ngón tay, ngón chân của bé đã có thể co duỗi, cơ mắt vẫn đang khép chặt, cơ miệng của bé cũng bắt đầu hoạt động, bé đã có phản xạ mút.
Thai 12 tuần có những sự phát triển và thay đổi rõ rệt
Đôi khi, bé sẽ có phản xạ cử động khi mẹ gõ nhẹ vào bụng. Tuy nhiên, không phải mẹ bầu nào cũng có cảm nhận về sự vận động này.
Ở tuần trước, ruột của bé được nối trực tiếp vào dây rốn và vẫn còn phát triển ở phía bên ngoài cơ thể thì tuần này, ruột của bé đã gấp lại gọn gàng và di chuyển dần vào phía bên trong khoang bụng.
Trong giai đoạn thai 12 tuần, thận cũng sẽ bắt đầu hoạt động bài tiết nước tiểu vào vào quang. Các tế bào thần kinh đang phát triển và được nhân lên một cách nhanh chóng. Các khớp thần kinh đang dần được hình thành.
Khi thai 12 tuần, mẹ bầu đã có thể nghe thấy nhịp tim của bé một cách rõ ràng
Khuôn mặt của bé đã có sự hài hòa, giống với hình thái của một em bé bình thường sau sinh, phần cổ của bé được nhìn thấy rõ ràng hơn, tách riêng phần đầu và phần cổ chứ không còn cảm giác dính liền nhau như những tuần trước nữa.
Khi thăm khám thai 12 tuần, mẹ bầu có thể nghe thấy nhịp tim của thai nhi. Lúc này, nhịp tim của bé thường cao gấp đôi so với người trưởng thành.
2.Sự thay đổi của mẹ khi mang thai 12 tuần
Đến giai đoạn mang thai 12 tuần, mẹ bầu đã có thể an tâm hơn vì nguy cơ sảy thai đã thấp hơn rất nhiều. Tuy nhiên, hormone nội tiết trong cơ thể mẹ bầu trong tuần này sẽ có nhiều thay đổi, vì vậy, mẹ bầu có thể cảm thấy cảm xúc bị chai lỳ.
Lúc này, cơ thể mẹ bầu trông cũng có vẻ nở năng hơn. Đặc biệt, đối với mẹ bầu mang thai đôi hoặc đa thai, phần bụng đã to hơn thấy rõ.
Khi mang thai 12 tuần, mẹ bầu cũng sẽ phải đối mặt với những cơn ợ nóng khó chịu đầu tiên. Nguyên nhân là do nhau thai tuần này sản xuất ra nhiều progesterone. Nội tiết tố này khiến vách ngăn giữa dạ dày và thực quản bị thả lỏng, gây nên tình trạng axit trong dạ dày trào ra phía bên ngoài ống dẫn thức ăn.
Khi mang thai 12 tuần, mẹ bầu cần tiến hành siêu âm để đo độ mờ da gáy cho bé
Dịch âm đạo cũng sẽ tiết ra nhiều hơn trong tuần này. Nếu huyết trắng chỉ ra nhiều mà không có mùi và màu bất thường thì mẹ bầu không cần quá lo lắng bởi đây là hiện tượng sinh lý hoàn toàn bình thường.
Đặc biệt, đây cũng là giai đoạn mẹ bầu có cảm hứng hơn với chuyện ấy. Dù đã bước qua giai đoạn nguy hiểm, nhưng nếu quan hệ, mẹ bầu vẫn nên quan hệ nhẹ nhàng và chọn tư thế phù hợp.
Khi thai 12 tuần cũng là cột mốc quan trọng để mẹ bầu tiến hành siêu âm, đo độ mờ da gáy để tầm soát nguy cơ mắc hội chứng Down ở thai nhi. Vì vậy, mẹ bầu cần ghi nhớ và tuyệt đối không nên bỏ qua. | thucuc | 702 |
Góc giải đáp: Mẹ bầu đi siêu âm 4D có tốt không?
Hành trình nuôi dưỡng thai kỳ là một quãng đường vất vả và gian nan của người mẹ. Khoa học đã phát triển những hình thức siêu âm thai hữu ích và ngày càng chất lượng để giúp mẹ bầu theo dõi được tình hình phát triển của con yêu. Bên cạnh siêu âm 2D, 3D thì siêu âm 4D cũng là một trong những lựa chọn hàng đầu của các mẹ bầu. Vậy siêu âm 4D có tốt không và khi nào thì nên thực hiện kỹ thuật này?
1. Định nghĩa về siêu âm thai 4D
Phương pháp siêu âm thai 4D được biết đến rộng rãi vì có những ưu điểm đột phá so với 2 công nghệ đi trước đó là siêu âm 2D và 3D. Trước khi thực hiện di đầu dò, bác sĩ sẽ bôi một lớp gel lên bụng mẹ qua khu vực có thai nhi để việc quét siêu âm được trơn tru và rõ nét hơn. Hình ảnh mà siêu âm 4D thu thập được sẽ được tái hiện vô cùng sống động, màu sắc khiến mẹ sẽ có trải nghiệm giống như đang được xem một thước phim màu tuyệt đẹp về cuộc sống của con đang diễn ra như thế nào trong thế giới của riêng mình.
Chính vì có ưu điểm ghi lại được biểu cảm cũng như chuyển động của bé với chất lượng hình ảnh cao, gia đình có thể lưu lại cuốn băng đó và lưu giữ làm kỷ niệm sau này. Siêu âm 4D đã trở thành một yếu tố quan trọng góp phần viết nên nhật ký yêu thương trong hành trình được sinh ra và lớn lên của bé. Trong đó người mẹ đóng vai trò là chiếc nôi ấm áp nuôi dưỡng mầm sống mới là đứa con của mình.
2. Cách thức thực hiện siêu âm thai 4D
Để thực hiện siêu âm thai 4D mẹ bầu cần tiến hành theo các bước sau đây:
Mẹ bầu sẽ được sắp xếp để nằm ngửa trên giường và sẽ để lộ bụng bầu;
Khi đã cố định chỗ nằm, bác sĩ sẽ quét một lớp gel trong suốt lên vùng bụng của mẹ để dễ dàng hơn cho việc di đầu dò;
Bác sĩ sẽ thu hình ảnh của bé qua việc di chuyển đầu dò qua lớp gel trên bụng mẹ. Mọi hình ảnh và chỉ số sẽ hiện lên trên màn hình cung cấp các thông tin cần thiết để bác sĩ chẩn đoán tình trạng phát triển của thai nhi.
3. Cơ chế hoạt động của siêu âm 4D như thế nào?
Là một kỹ thuật siêu âm tiên tiến, chắc hẳn nhiều mẹ bầu cũng thắc mắc rằng siêu âm 4D vận hành như thế nào để ghi lại hình ảnh và hoạt động của bé một cách sống động như vậy, hay liệu với cơ chế hoạt động đó thì siêu âm 4D có tốt không? Dưới đây là cách thức kỹ thuật này vận dụng để cho ra kết quả về bé:
Như ở trên chúng tôi đã đề cập, một thiết bị đầu dò sẽ làm nhiệm vụ truyền các sóng âm thâm nhập qua lớp gel đi vào bụng mẹ;
Máy chủ sẽ thu nhận các tín hiệu từ đầu dò thu được và dịch các thông số để hiển thị lên màn hình;
Mọi cử chỉ, biểu cảm của bé sẽ hiện ra trước mắt bạn nhờ kỹ thuật này.
4. Nên thực hiện phương pháp siêu âm 4D khi nào?
Khi đi thăm khám thai định kỳ, bác sĩ bên cạnh việc nhắc nhở mẹ bầu về các mốc siêu âm quan trọng còn tư vấn thêm về việc lựa chọn liệu pháp siêu âm phù hợp với từng lứa tuổi thai. Thông thường giai đoạn đầu thai kỳ (3 tháng đầu) sẽ thích hợp sử dụng kỹ thuật siêu âm 2D cơ bản, do những tuần thai đầu bé mới chỉ phát triển từ phôi thai đến làm tổ ở buồng tử cung của mẹ rồi dần phát triển các cơ quan và hình thái cơ thể.
Thông thường mẹ nên áp dụng kỹ thuật siêu âm thai 4D ở 3 mốc quan trọng của thai kỳ. Việc siêu âm ở thời điểm này có thể giúp thai phụ nhìn rõ gương mặt cũng như các đặc điểm khác của cơ thể bé.
Việc chất lượng siêu âm thai 4D có tốt không còn phụ thuộc vào tư thế của thai nhi. Bởi nhiều khi em bé có thể quay mặt vào trong, phần đầu hướng nhiều xuống xương chậu, nhau thai bám mặt trước hoặc bạn bị thiếu nước ối thì siêu âm sẽ khó nhìn rõ thai nhi. Ngược lại nếu em bé chịu quay mặt ra ngoài sớm và bạn có đủ nước ối thì hình ảnh thu được sẽ phản ánh đầy đủ và rõ nét gương mặt bé
Nếu quá khó để thấy được mặt em bé, bác sĩ có thể sẽ yêu cầu mẹ bầu di chuyển nhẹ nhàng, xoa bụng và vỗ về bé để bé thay đổi tư thế, hoặc thai phụ sẽ được hẹn lịch khám ở các tuần sau khi em bé ở một vị trí dễ nhận diện khuôn mặt hơn.
5. Siêu âm thai 4D có tốt không?
Khi thai kỳ bước sang những giai đoạn gần cuối thì cha mẹ chắc chắn sẽ rất nôn nóng muốn được gặp con. Tuy nhiên không phải vì thế mà mẹ bầu lạm dụng các hình thức siêu âm để được ngắm con thật nhiều lần.
Nghiên cứu chỉ ra rằng hiện vẫn chưa có báo cáo nào chứng minh việc siêu âm là không tốt cho thai nhi và mẹ. Các sóng âm thanh mà đầu dò siêu âm phát ra ở mức không thể nghe thấy ở điều kiện thường nên sẽ không gây đau đớn và ảnh hưởng đến quá trình phát triển của thai nhi.
Bên cạnh đó việc tiến hành siêu âm 4D còn giúp cho bác sĩ chẩn đoán được những bất thường xảy ra trên cơ thể của mẹ và bé như thiếu nước ối, dị tật bẩm sinh, chân tay thiếu ngón, hội chứng Down,... và đưa ra những ý kiến, giải pháp phù hợp để giải quyết tình trạng bé đang gặp phải.
Vì thế, mẹ bầu cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng khi quyết định lựa chọn nơi khám thai uy tín và chất lượng. Tránh việc khám thai lệch chu kỳ, quên không đi siêu âm hoặc lạm dụng phương pháp này quá nhiều lần với tần suất dày đặc.
Hy vọng rằng những thông tin do bài viết cung cấp trên đây sẽ giúp giải đáp băn khoăn liệu siêu âm 4D có tốt không của mẹ bầu, giúp chị em năm rõ hơn kiến thức về kỹ thuật này cũng như đưa ra những quyết định đúng đắn giúp con khỏe mạnh chào đời. | medlatec | 1,165 |
Phòng loét bàn chân do biến chứng đái tháo đường
Bệnh nhân Đ.T. H.
Bệnh nhân Đ. T. H có tiền sử ĐTĐ 2 năm nay, khám và điều trị không thường xuyên.
Cách đây khoảng 2 tuần, bệnh nhân xuất hiện vết loét ngón I bàn chân phải.
Khám bàn chân thấy hoại tử khô ngón I, xuất hiện vài ổ loét nhỏ mu bàn chân phải, giảm cảm giác da vùng xung quanh tổn thương.
Sau khi được bác sỹ chuyên khoa chỉ định tiến hành các xét nghiệm cần thiết, kết quả cho thấy: Glucose/máu 13,2 mmol/l; Hb
A1c 7,2%. Tổng phân tích nước tiểu: glucose/niệu 3+. Biến chứng thần kinh mạch máu ở người ĐTĐ khiến bàn chân của người bệnh rất dễ bị tổn thương và vết thương ban đầu mặc dù rất nhỏ cũng có thể trở thành ổ hoại tử lớn, dẫn đến hậu quả cắt cụt chi. Vì vậy việc chăm sóc bàn chân người bệnh ĐTĐ hết sức quan trọng”.
Phòng biến chứng loét bàn chân ở người Đái tháo đường như thế nào?
- Duy trì đường máu trong giới hạn bình thường.
- Tình trạng giảm, mất cảm giác nông ở bàn chân ở người ĐTĐ khiến không phân biệt được cảm giác nóng, lạnh. Vì vậy, người bệnh ĐTĐ tuyệt đối không được hơ chân gần lửa hoặc ngâm chân nước nóng vì dễ bị bỏng. Bệnh nhân ĐTĐ cần rửa chân và lau khô chân hàng ngày, lau chân bằng khăn mềm. Không dùng kéo cắt móng chân, nên dũa móng chân.
- Biến dạng bàn chân và tình trạng suy van tĩnh mạch khiến máu lưu thông kém dẫn đến tình trạng sưng nề bàn chân khiến việc chọn giày dép khó khăn.
-
Tổn thương mạch máu nhỏ, giảm cảm giác vùng bàn chân khiến bàn chân dễ gây tổn thương và khi có tổn thương dễ dẫn đến tình trạng nhiễm khuẩn nghiêm trọng.
-
Khuyến cáo người bệnh ĐTĐ không đi chân không, cần di chuyển bằng giầy dép mềm, phù hợp để tránh tồn thương bàn chân.
- Không mang giầy cao gót, khi có biến dạng bàn chân cần mang giầy chỉnh hình phù hợp.
- Kiểm tra bàn chân mỗi ngày đặc biệt là lòng bàn chân.
- Khám bàn chân định kỳ 3 - 6 tháng/lần.
- Hướng dẫn chế độ dinh dưỡng, chế độ tập luyện.
- Nhắc lịch tái khám. | medlatec | 394 |
Viêm nội tâm mạc có nguy hiểm?
Viêm nội tâm mạc là một bệnh nhiễm khuẩn thường xảy ra khi vi khuẩn đi vào máu, gắn vào nội mạc cơ tim và các van tim bị tổn thương. Nếu không điều trị, viêm nội tâm mạc có thể gây phá hủy van tim và dẫn đến biến chứng nguy hiểm tính mạng.
Bệnh biểu hiện thế nào?
Viêm nội tâm mạc có thể phát triển từ từ hoặc đột ngột, tùy thuộc vào nguyên nhân gây nhiễm khuẩn và có vấn đề về tim. Mặt khác, không phải tất cả các vi khuẩn khi vào máu đều gây viêm nội tâm mạc mà chỉ những vi khuẩn có khả năng gắn vào nội mạc cơ tim và van tim bị tổn thương mới có thể gây bệnh này. Vì vậy, người bệnh thường có biểu hiện sốt âm ỉ kéo dài, người ớn lạnh, mệt mỏi, đau nhức khớp xương và cơ bắp kèm theo các triệu chứng ăn không ngon, giảm cân, đau đầu, đau lưng, khó thở... khiến nhiều bệnh nhân chủ quan nên thường phát hiện muộn và tỷ lệ tử vong cao. Ở giai đoạn muộn, người bệnh có các biểu hiện phù chân hoặc bụng, tái da, đi tiểu kèm theo có máu, đau ở lá lách. Xuất hiện các đốm xuất huyết nhỏ màu tím hoặc đốm đỏ trên da, lòng trắng mắt hoặc bên trong miệng.
Ai dễ mắc?
Bệnh ít xảy ra ở những người có trái tim khỏe mạnh và thường xảy ra ở những người có bệnh tim trước đó (đã được phát hiện từ trước hay vẫn chưa được phát hiện). Các bệnh tim hay dẫn đến viêm nội tâm mạc gồm: tổn thương van tim do thấp tim hoặc do thoái hóa van tim; sa van hai lá; một số bệnh tim bẩm sinh (như thông liên thất, thông liên nhĩ, còn ống động mạch hoặc thường gặp ở những bệnh nhân đã từng phẫu thuật van tim trước đó).
Biến chứng nguy hiểm
Phát hiện muộn hoặc người bệnh không tuân thủ quá trình điều trị sẽ gây nhiễm khuẩn trong các bộ phận khác của cơ thể. Khi đó viêm nội tâm mạc có thể làm phát triển áp-xe ở các bộ phận khác của cơ thể, bao gồm não, lá lách, thận hoặc gan. Áp-xe có thể phát triển trong cơ tim gây nhịp tim bất thường. Nếu không điều trị, viêm nội tâm mạc có thể làm hỏng van tim và vĩnh viễn tiêu diệt lớp lót bên trong trái tim (màng trong tim). Điều này có thể làm cho trái tim làm việc nhiều hơn để bơm máu, cuối cùng gây suy tim, một tình trạng mạn tính dễ bị tử vong.
Nhưng nguy hiểm nhất vẫn là biến chứng đột quỵ và tổn thương cơ quan. Trong viêm nội tâm mạc, các cụm vi khuẩn và mảnh vỡ tế bào hình thành trong tim. Các khối có thể phá vỡ và di chuyển đến não, phổi, các cơ quan bụng, thận hoặc tứ chi. Điều này có thể gây ra vấn đề khác nhau, bao gồm đột quỵ hoặc thiệt hại cho các cơ quan khác hoặc mô.
Chẩn đoán và điều trị thế nào?
Đối với bệnh nhân trong nhóm nguy cơ cao sau khi khám lâm sàng, nghe tim có biểu hiện nghi ngờ, các bác sĩ có thể yêu cầu làm xét nghiệm để chẩn đoán bệnh chính xác như: xét nghiệm máu, điện tâm đồ (ECG), chụp Xquang, cắt lớp (CT scan) hay chụp cộng hưởng từ (MRI).
Tùy từng trường hợp và mức độ tổn thương, các bác sĩ có thể chỉ định điều trị nội khoa hay phẫu thuật. Đối với các bệnh nhân có biến chứng như: suy tim nặng thêm; tình trạng nhiễm khuẩn không khống chế được bằng kháng sinh; tổn thương van nặng nề, tổn thương nhiễm khuẩn lan rộng (hình thành nên những áp-xe ở tim), huyết khối tái đi tái lại, viêm nội tâm mạc trên van tim nhân tạo... cần phẫu thuật để được thay van tim bị tổn thương bằng van nhân tạo.
Lời khuyên của bác sĩ
Để phòng viêm nội tâm mạc, những người có yếu tố nguy cơ phải giữ vệ sinh răng miệng tốt. Cần chải, xỉa răng và nướu răng đúng cách, thường xuyên, kiểm tra răng miệng và sức khỏe định kỳ. Nếu có can thiệp về y tế như: lấy cao răng, thủ thuật tai mũi họng... cần thông báo cho bác sĩ về tình trạng tiền sử bệnh tật nếu có. Tránh xâu khuyên cơ thể hoặc xăm hình để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn. Nếu có các vết thương chảy máu, hở da cần chăm sóc y tế đúng cách, không đắp các loại lá theo sự mách bảo vì dễ nhiễm khuẩn. | medlatec | 811 |
Nhận biết và chữa trị bệnh chàm ở trẻ cần nhận biết sớm
Bệnh chàm ở trẻ thường lành và khá phổ biến nhưng nếu không được nhận biết và chữa trị bệnh chàm ở trẻ sớm, trẻ có thể chà sát vùng bị chàm gây tổn thương hoặc nhiễm trùng vùng da bị chàm.
1. Những định nghĩa về bệnh chàm
1.1. Bạn có biết bệnh chàm ở trẻ là gì?
Bệnh chàm là một tình trạng khiến da bị viêm hoặc kích ứng. Loại phổ biến nhất là chàm thể tạng hoặc viêm da dị ứng. “Dị ứng” ám chỉ nhóm người có xu hướng mắc các bệnh dị ứng như hen suyễn, viêm mũi dị ứng, dị ứng thực phẩm, dị ứng thời tiết và dị ứng môi trường (bụi nhà, phấn hoa,…).
Bệnh chàm tổ đỉa, một dạng viêm da cơ địa đặc biệt, ảnh hưởng đến khoảng 10% – 20% trẻ em và khoảng 3% người lớn và trẻ em ở Hoa Kỳ. Hầu hết trẻ em phát triển bệnh chàm trước 10 tuổi và một số trẻ có thể tiếp tục có triệu chứng suốt đời.
Hiện chưa có phương pháp chữa trị hoàn toàn cho bệnh chàm, tuy nhiên, thông qua điều trị và phòng tránh các chất gây dị ứng, hầu hết các triệu chứng của bệnh có thể được kiểm soát. Bệnh chàm không lây lan cho người khác.
Bệnh chàm thường khá phổ biến và lành tính với trẻ
1.2. Bệnh chàm có những thể bệnh gì?
Bệnh chàm có nhiều loại với những biểu hiện tương tự nhau, bao gồm viêm da dị ứng, chàm đồng xu, chàm phản ứng thứ phát, chàm bàn tay, chàm vi trùng và tổ đỉa. Bác sĩ có thể dựa vào loại ban phát và vị trí xuất hiện trên cơ thể để xác định loại chàm mắc phải, bao gồm:
– Viêm da dị ứng: Đây là loại phổ biến nhất của bệnh chàm và ảnh hưởng nhiều đến người trưởng thành. Viêm da dị ứng thường liên quan đến các rối loạn dị ứng khác như hen suyễn và viêm mũi dị ứng.
– Viêm da tiếp xúc: Đa phần mọi người từng gặp tình trạng này ít nhất một lần trong đời. Bệnh xảy ra khi da tiếp xúc với một chất gây phát ban. Chất này có thể gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng. Có hai loại viêm da tiếp xúc:
+ Viêm da kích ứng: Đây là loại phổ biến và liên quan chặt chẽ với người bị viêm da dị ứng. Những tác nhân gây nên bệnh có thể bao gồm các sản phẩm hóa mỹ phẩm bôi lên da, xà phòng, chất tẩy rửa, đồ trang sức chứa niken và các hóa chất công nghiệp như dung môi và xi măng.
+ Viêm da dị ứng bùng phát: Khi da trẻ tiếp xúc với dị nguyên gây dị ứng như niken, kim loại, sản phẩm làm đẹp chứa nước hoa, cao su và chất bảo quản.
– Bệnh tổ đỉa: Đây là một dạng chàm ít phổ biến hơn nhưng khó điều trị. Bệnh gây ra sự phát ban nhỏ nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, rìa ngón tay và rìa bàn tay. Nguyên nhân có thể bao gồm tình trạng đổ mồ hôi hoặc tiếp xúc với các chất kích thích như kim loại.
– Viêm da thần kinh: Loại bệnh chàm này thường gây ra một hoặc hai mảng ngứa dữ dội, thường ở vùng gáy, cánh tay hoặc chân. Các yếu tố nguy cơ bao gồm việc mắc phải loại bệnh chàm khác như viêm da dị ứng hoặc viêm da tiếp xúc, hoặc đơn giản chỉ là da quá khô. Phụ nữ từ 30 – 50 tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với những người khác.
– Chàm nhiễm trùng (chàm vi khuẩn): Nguyên nhân gây bệnh có thể đến từ nhiễm nấm, vi khuẩn, virus và ký sinh trùng. Nhiễm nấm, đặc biệt là nấm bàn chân, là nguyên nhân phổ biến nhất.
Các biểu hiện lâm sàng của chàm vi trùng khá đa dạng, bao gồm phát ban nước lan tỏa hoặc khu trú, dạng dát sẩn hoặc tinh hồng nhiệt, hồng ban nút, hồng ban đa dạng, hồng ban nhẫn ly tâm, hội chứng Sweet, tổn thương dạng vảy nến, phát ban mụn mủ dát đỏ lan tỏa, v.v. Mặc dù cơ chế chung là phản ứng quá mẫn, nhưng các biểu hiện lâm sàng khác nhau tương ứng với từng loại phản ứng quá mẫn. Điều trị quan trọng là loại bỏ nguyên nhân gây bệnh.
1.3. Bệnh chàm ở trẻ nguyên nhân do đâu?
Thực tế nguyên nhân chính xác gây bệnh chàm sữa ở trẻ chưa được xác định. Theo các chuyên gia nghiên cứu bệnh chàm thường xuất hiện ở trẻ có cha mẹ tiền sử mắc các bệnh lý mề đay, dị ứng, dị ứng thời tiết,…
Bệnh có liên quan đến sự phối hợp của hai yếu tố: cơ địa dị ứng và chất gây dị ứng. Các chất gây dị ứng có thể được tạo ra từ những thay đổi trong quá trình chuyển hóa bên trong cơ thể hoặc có nguồn từ bên ngoài như bọ chét, nấm mốc, bụi… thường có trong chăn, gối, nệm, khăn trải giường, thảm. Ngoài ra, lông chó, lông mèo, gián cũng có thể gây dị ứng…
Chăm sóc chữa trị cho trẻ đúng cách tránh làm tổn thương vùng da bị chàm của trẻ
Bệnh cũng có liên quan đến những rối loạn về tiêu hóa, thức ăn (sữa, trứng…), cách cho bú, nhiễm trùng…
2. Cách nhận biết chàm sữa ở bé
Bệnh thường xuất hiện khi trẻ khoảng 3 tháng tuổi trở đi, thường xuất hiện ở mặt, hai bên má, có thể lan ra thân mình và tứ chi. Ban đầu là những mẩn đỏ, rồi trở thành mụn nước nhỏ li ti, đỏ, nứt da, rịn nước (một số bé có da rất khô), đóng mài và tróc vảy.
Nếu không giữ vệ sinh tốt, da bé rất dễ bị nhiễm trùng, khiến việc điều trị sẽ khó khăn hơn, đồng thời sẽ để lại sẹo, ảnh hưởng rất lớn đến thẩm mỹ sau này. Những vết chàm vỡ không bị nhiễm trùng sẽ để lại vảy kết trên mặt da.
Bệnh sẽ thuyên giảm dần và có thể tự khỏi sau 4 tuổi. Nếu sau 4 tuổi trẻ vẫn chưa khỏi, bệnh sẽ tiến triển kéo dài, hay tái phát và trở thành chàm thể tạng.
3. Bệnh chàm ở trẻ điều trị như thế nào?
Những trẻ có cơ địa dễ bị dị ứng thì sẽ rất dễ tái phát bệnh chàm sữa này. Vì thế cha mẹ cần có cách chăm sóc hợp lý, đúng cách cho con với một vài lưu ý như sau
– Chú ý đến chế độ dinh dưỡng. Không nên cho con ăn thực phẩm dễ gây dị ứng như đồ biển, thực phẩm lên men, trứng, đậu phộng, cà chua, đồ biển…
– Nếu vết chàm đang nổi đỏ hoặc chảy dịch thì có thể bôi các loại thuốc dạng dung dịch màu mang tính sát trùng nhẹ theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa da liễu để tránh gây tổn thương vùng da non của trẻ
Đưa trẻ đi khám da liễu để được bác sĩ kê đơn chính xác
– Khi tổn thương da khô, đỏ, tróc vẩy thì có thể bôi các loại kem phù hợp với da của trẻ để hạn chế tổn thương.
– Khi tổn thương da khô, dầy sừng nhiều thì có thể dùng các loại mỡ chứa corticosteroid hoặc phối hợp chất tiêu sừng nhưsalicylic acid.
– Không nên tiêm chủng ngừa cho bé nhất là tiêm chủng đậu mùa vì có thể dẫn đến bệnh mụn mủ dạng thủy đậu. Lúc này, trẻ có biểu hiện sốt cao, sẩn, mụn nước, bóng nước, cuối cùng thành mụn mủ lõm ở giữa, quanh mụn mủ có quầng viêm đỏ, khi lành để lại sẹo làm mặt rỗ.
– Không dùng kháng sinh liều cao để điều trị chàm sữa, trừ khi bội nhiễm nhưng phải hết sức thận trọng vì dễ gây sốc phản vệ do dùng thuốc.
– Hãy cho trẻ đi khám và được sử dụng thuốc đúng cách, không nên tự ý mua thuốc hay dùng lá cây đắp lên sẽ làm bệnh thêm trầm trọng.
| thucuc | 1,434 |
Triệu chứng bệnh trĩ có xu hướng tăng nhanh
Khi phát hiện ra những triệu chứng bệnh trĩ, người bệnh cần đi khám bác sĩ ngay để được điều trị sớm. Nếu điều trị triệt để ngay ở giai đoạn đầu, khả năng chữa khỏi cao, giảm tỉ lệ tái phát. Ngược lại điều trị bệnh trĩ muộn có thể dẫn tới các biến chứng nguy hiểm.
Nhiều người lầm tưởng chỉ người cao tuổi mới mắc bệnh trĩ. Thực tế không phải vậy. Người trẻ tuổi, người trung niên thậm chí cả những phụ nữ mang thai bị bệnh trĩ rất nhiều.
Búi trĩ là những đám tĩnh mạch bị áp lực và căng phình quá mức mà thành, vì thế chỉ cần thói quen ăn uống thiếu chất xơ, ăn nhiều đồ nóng, bị táo lâu năm, những người có thành tĩnh mạch yếu hay mắc chứng bệnh mất van tĩnh mạch, đứng, ngồi quá lâu…là bệnh trĩ sẽ dễ dàng tấn công.
Người trẻ tuổi, người trung niên thậm chí cả những phụ nữ mang thai cũng có khả năng mắc bệnh trĩ
Tùy vào từng giai đoạn bệnh và xuất hiện các triệu chứng bệnh trĩ khác nhau.
1. Triệu chứng của bệnh trĩ giai đoạn nhẹ
1.1. Chảy máu
Máu chảy rất ít, phải nói là rất kín đáo bởi hầu như người bệnh nếu không chú ý quan sát thì sẽ không thể thấy được. Máu ban đầu chỉ là một vệt nhỏ trên giấy vệ sinh hay bám một chút ít trên phân mà thôi.
1.2. Xuất hiện búi trĩ
Ở trĩ ngoại, búi trĩ sẽ hình thành ngay từ ban đầu và bạn có thể sờ thấy được, nó nhỏ như hạt đỗ và ấn vào mềm, không đau. Khi ngồi đôi lúc người bệnh mới có cảm giác cộm vướng vì búi trĩ mới hình thành, rất nhỏ chỉ như cục thịt thừa.
Ở trĩ nội, giai đoạn nhẹ (có thể nói là giai đoạn trĩ độ 1 và độ 2), trĩ độ 1 hình thành trong ống hậu môn, dưới đường lược nên người bệnh không thể nhìn thấy được, không cảm nhận được búi trĩ; trĩ nội đội 2 bắt đầu nhìn thấy và sờ thấy được khi đại tiện rặn mạnh, nhưng sau đại tiện búi trĩ lại thu vào ống hậu môn.
Triệu chứng bệnh trĩ thường thấy là chảy máu, sa búi trĩ…gây khó khăn trong sinh hoạt, vận động
2. Triệu chứng của bệnh trĩ giai đoạn nặng
2.1. Chảy máu
Máu chảy nhiều hơn với tần suất cao hơn, không chỉ là mỗi khi đại tiện mà chỉ cần các hoạt động cọ sát, đi lại mạnh là máu chảy ra rồi. Máu chảy nhìn rõ từng giọt hay thành tia, máu màu đỏ tươi.
2.2. Sa búi trĩ
Trĩ đã nặng thì đều sa xuống nhiều, kích thước búi trĩ lớn, riêng trĩ nội búi trĩ không thể tự chủ đưa được vào trong (trĩ nội độ 3) và đến trĩ nội độ 4 thì hoàn toàn búi trĩ là ở bên ngoài.
Trĩ sa nặng và chảy máu còn gây ra viêm, đau, hậu môn sưng tấy, lở loét, ngứa, nên người bệnh vô cùng khó chịu. Ngồi không thể ngồi được bình thường, chỉ ngồi một bên hay ngồi xổm, cũng không thể lao động như người thường.
Phẫu thuật cắt trĩ là biện pháp hữu hiệu giúp loại bỏ bệnh trĩ nhanh chóng, không đau đớn… | thucuc | 582 |
Nhiễm khuẩn đường hô hấp và một số xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện tác nhân gây bệnh
Nhiễm khuẩn đường hô hấp là bệnh lý khá phổ biến, mắc phải ở nhiều độ tuổi khác nhau và có thể để lại nhiều tác động có hại tới sức khỏe. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng nhiễm khuẩn hô hấp có thể là vi khuẩn, vi rút hoặc nấm; những yếu tố nguy cơ tuổi cao hoặc trẻ nhỏ, suy giảm miễn dịch, mắc các bệnh mạn tính... Việc xét nghiệm chẩn đoán được tác nhân gây bệnh là điều hết sức cần thiết, từ đó có được phác đồ điều trị phù hợp và hiệu quả đối với từng bệnh.
1. Nhiễm khuẩn đường hô hấp là gì?
Nhiễm khuẩn đường hô hấp là tình trạng nhiễm khuẩn tại các cơ quan của bộ máy hô hấp, thường được phân loại thành nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới. Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên rất hay gặp, biểu hiện bệnh lý đa dạng nhiều mức độ, nhẹ có thể từ cảm lạnh thông thường tự khỏi, hay có các triệu chứng viêm long đến nặng có thể phải cấp cứu như viêm thanh thiệt.
Viêm đường hô hấp trên bao gồm: viêm xoang, viêm họng, viêm thanh quản, viêm amidan... Nhiễm virus gây cúm thường gây viêm đường hô hấp trên, nhưng cũng thể gây ra biến chứng viêm phổi do cúm hoặc viêm phổi do bội nhiễm vi khuẩn thuộc đường hô hấp dưới. Nguyên nhân thường gặp gây ra nhiễm khuẩn đường hô hấp trên khác nhau tuỳ từng bệnh lý, có thể do virus, vi khuẩn và nấm.
Viêm đường hô hấp dưới bao gồm: viêm phế quản, viêm tiểu phế quản, viêm phổi cộng đồng, áp xe phổi, hay một số tình trạng nhiễm trùng đặc hiệu như lao phổi, nấm phổi. Trên thế giới, các bệnh lý nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới gây ra gánh nặng bệnh tật nhiều hơn so với các bệnh lý khác như tim mạch, ung thư, nhiễm HIV... Trong đó, viêm phổi cộng đồng là một bệnh lý thường gặp, có thể tiến triển nặng gây nhiều biến chứng.
2. Một số bệnh viêm đường hô hấp hay gặp
2.1. viêm họng
Viêm họng là tình trạng viêm của niêm mạc họng mà nguyên nhân chủ yếu là do một số loại virus gây ra. Ngoài ra nguyên nhân do vi khuẩn chiếm khoảng 30%. Viêm họng có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, gặp nhiều hơn ở trẻ nhỏ, vào mùa đông xuân, tỷ lệ mắc bệnh không liên quan đến giới và chủng tộc.
Viêm họng có biểu hiện lâm sàng bao gồm có sốt, mệt mỏi, đau đầu, đau họng, ho khan hoặc kèm ít đờm, ở trẻ nhỏ có thể có nôn, tiêu chảy. Bệnh viêm họng có thể gây nên một số biến chứng như áp xe quanh amidan, áp xe khoảng bên họng, viêm tai giữa, viêm mũi xoang, viêm thanh khí phế quản, biến chứng xa như thấp tim trong nhiễm GABHS.
2.2. Viêm mũi xoang
Viêm mũi xoang là tình trạng viêm niêm mạc phủ bề mặt của một một hay nhiều xoang mặt, gây ra bởi sự tắc nghẽn phức tạp của tai mũi họng, thường do virus đường hô hấp trên, nguyên nhân vi khuẩn ít gặp hơn như S. pneumonia, H. influenza, Moraxella catarrhalis, và các vi khuẩn kỵ khí. Yếu tố nguy cơ góp phần như hen phế quản, polyp mũi, tình trạng suy giảm miễn dịch. Viêm mũi xong được chia thành hai loại cấp tình và mạn tính. Điều trị nhằm kiểm soát nhiễm trùng, giảm phù nề mô, dẫn lưu mủ, duy trì thông thoáng cho xoang và điều trị nguyên nhân.
2.3. Viêm thanh quản cấp tính
Viêm thanh quản cấp tính là tình trạng viêm niêm mạc cấp của thanh quản kéo dài dưới 3 tuần. Tác nhân gây bệnh có thể do vi khuẩn hay có thể do nguyên nhân nấm. Bên canh đó một số yếu tố nguy cơ thúc đẩy mắc bệnh như hút thuốc, lạm dụng rượu bia, trào ngược dạ dày-thực quản.
Biểu hiện lâm sàng có sốt, đau họng, khàn tiếng, khó nuốt, viêm long đường hô hấp. Thông thường bệnh có thể tự khỏi. Điều trị bao gồm điều trị giảm triệu chứng như chống viêm, giảm đau, khí dung, sử dụng kháng sinh trong trường hợp nhiễm khuẩn do nguyên nhân vi khuẩn.
2.4. Viêm phế quản
Viêm phế quản là tình trạng viêm nhiễm tại phế quản, do nguyên nhân virus thường gặp như coronavirus, rhinovirus, virus cúm hoặc á cúm; nguyên nhân vi khuẩn như Mycoplasma pneumonia, Chlamydophila pneumonia và vi khuẩn ho gà Bordetella pertussis. Viêm phế quản được phân loại thành 2 dạng: viêm phế quản cấp và viêm phế quản mạn.
Triệu chứng chung của viêm phế quản là ho, có hoặc không có đờm, đờm có thể trong, hơi xanh hay có màu vàng nâu, thường không có triệu chứng sốt. Một số triệu chứng khác có thể giống với một số viêm đường hô hấp trên như đau họng, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi, chảy nước mũi. Bệnh được chẩn đoán dựa trên các biểu hiện lâm sàng.
2.5. Viêm phổi cộng đồng
Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng bao gồm các nhiễm khuẩn phổi xảy ra ở ngoài bệnh viện, biểu hiện bằng viêm phổi thùy, viêm phổi đốm hoặc viêm phổi không điển hình. Đặc điểm chung là có hội chứng đông đặc phổi và bóng mờ phế nang hoặc mô kẽ trên phim X quang phổ. Bệnh do vi khuẩn, vi rút, nấm và một số tác nhân khác, nhưng không do trực khuẩn lao. Đây là bệnh lý thường gặp trong thực hành nội, nhi khoa.
Các yếu tố làm tăng nguy cơ viêm phổi và viêm phổi nặng bao gồm tuổi cao, nghiện rượu, hút thuốc lá, suy giảm miễn dịch, mắc các bệnh lý nền như bệnh tim mạch, COPD, giãn phế quản, biến dạng lồng ngực, gù vẹo cột sống.
3. Nguyên nhân vi sinh trong một số bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp và mẫu bệnh phẩm thích hợp
4. Xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện nguyên nhân gây bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp
Bên cạnh các xét nghiệm chung được sử dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn hô hấp như tổng phân tích tế bào máu, marker viêm (CRP, Procalcitonin), các test nhanh chẩn đoán hay nuôi cấy thì kỹ thuật sinh học phân tử ngày nay được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng để phát hiện nguyên nhân gây bệnh nhờ độ nhạy cao hơn, thời gian nhanh hơn so với các xét nghiệm truyền thống.
Nhờ kỹ thuật Realtime PCR với việc sử dụng cùng lúc nhiều primer đặc hiệu với các tác nhân , các xét nghiệm sinh học phân tử có thể phát hiện được đồng thời nhiều nguyên nhân gây bệnh, từ đó hỗ trợ bác sỹ lâm sàng điều chỉnh phác đồ điều trị thích hợp trong từng trường hợp. Mẫu bệnh phẩm sử dụng trong xét nghiệm là những mẫu dịch lấy từ đường hô hấp như hầu họng, mũi sau, đờm, dịch rửa phế quản.
Xét nghiệm Panel virus trong nhiễm khuẩn hô hấp có thể được sử dụng để phát hiện đồng thời nhiều tác nhân sau:
Virus cúm A/B
Virus á cúm type I, II, III và IV
Virus hợp bào hô hấp (RSV)
Adenovirus
Rhinovirus
Enterovirus
Bocavirus
Metapneumoviruse
Coronavirus: nhóm alpha (OC43), nhóm beta (229E/NL63) và nhóm gây hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS-Co
V)
Xét nghiệm Panel vi khuẩn trong nhiễm khuẩn hô hấp:
Streptococcus pneumoniae (phế cầu)
Haemophilus influenzae
Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng)
Legionella pneumophila
Moraxella catarrhalis
Mycoplasma pneumoniae
Chlamydophila pneumoniae
Klebsiella pneumoniae
Pseudomonas aeruginosa (trực khuẩn mủ xanh)
Bordetella pertussis (vi khuẩn ho gà)
Acinetobacter baumannii
Mycobacterium tuberculosis/avium (trực khuẩn lao) | medlatec | 1,309 |
Phát hiện sớm con bị cận thị
Cận thị do nhiều nguyên nhân gây nên trong đó có nguyên nhân từ sự chủ quan từ các bậc phụ huynh trong việc chăm sóc mắt cho con.
Những dấu hiệu báo động trẻ có nguy cơ bị cận thị
- Khi xem ti vi hay học ở lớp, trẻ phải chạy lại gần mới nhìn thấy, hoặc trẻ thường phải chép bài của bạn.
- Kết quả học tập giảm sút, hay chép đề bài sai hoặc viết sai chữ.
- Hay nheo mắt, nghiêng đầu khi xem tivi hoặc nhìn một vật ở xa.
- Thường hay dụi mắt mặc dù không buồn ngủ.
- Trẻ hay than mỏi mắt nhức đầu, hay chảy nước mắt.
- Khi đọc hay bị nhảy hàng, hoặc phải dùng ngón tay để dò theo các chữ.
Khi có một trong các biểu hiện trên, rất có thể trẻ đã mắc tật cận thị, phụ huynh nên cho trẻ đi khám để có sự chỉ định cần thiết từ phía bác sĩ trong việc đeo kính, phẫu thuật... Đồng thời, cần duy trì cho trẻ một phương pháp học tập hợp lý: bàn học cần kê nơi có đủ ánh sáng, ngồi học đúng tư thế…
Cách phòng cận thị cho con
Theo các chuyên gia nhãn khoa, các dưỡng chất Lutein, Zeaxanthin, Vaccinium myrtilluss, Vitamin B2, A, C, E, Kẽm, Selen… có tác dụng tích cực trong việc tăng cường thị lực vì chúng chống lại sự nguy hại của quá trình ôxy hóa. Những chất này cơ thể không tự tổng hợp được mà chỉ có thể có từ chế độ dinh dưỡng hợp lý hàng ngày hoặc những sản phẩm tổng hợp bổ sung từ bên ngoài. Một trong những sản phẩm được đánh giá cao hiện nay đó là cốm bổ mắt Kideye.
Nghiên cứu cho thấy, Lutein và Zeaxanthin là các carotenoid có 2 tác dụng rất quan trọng giúp bảo vệ và đảm bảo sự toàn vẹn của điểm vàng, giúp mắt nhìn rõ vật. Một là: giảm tác hại của ánh nắng mặt trời do khả năng hấp thu chuyên biệt ánh sáng xanh (ánh sáng có năng lượng cao dễ gây tổn thương cao cho võng mạc), hai là: ngăn chặn hình thành gốc tự do có hại cho mắt. Vaccinium có tác dụng làm bền thành mạch của các mạch máu li ti trong mắt, tăng cường lượng máu và oxy đến mắt, tăng cường dinh dưỡng cho mắt giúp mắt không bị mệt mỏi, cải thiện các dấu hiệu đau, xót, nhức, mỏi mắt...
Vitamin A, C, E và Selen là bộ hợp chất chống oxy hóa giúp ngăn chặn các tác động có hại từ bên ngoài, làm chậm tiến trình lão hóa mắt, bảo vệ giác mạc và duy trì độ trong suốt của thủy tinh thể. Ngoài ra, những dưỡng chất có trong cốm bổ mắt Kideye không những giúp đôi mắt khỏe mà còn giúp tăng cường sức đề kháng của cơ thể cũng như hạn chế các dấu hiệu mệt mỏi. | medlatec | 509 |
Tròng kính 1.74 là chiết suất cao hay thấp?
Chiết suất tròng kính là một trong những yếu tố quan trọng cần quan tâm khi đi cắt kính. Chiết suất càng cao tương ứng với càng nhiều ưu điểm mang đến cho người sử dụng. Vậy, tròng kính 1.74 là chiết suất cao hay thấp? Nếu bạn đang quan tâm đến loại tròng kính có mức chiết suất này thì hãy cùng tìm hiểu ngay qua bài viết dưới đây nhé!
1. Chiết suất tròng kính là gì?
Chiết suất tròng kính được hiểu là hệ số khúc xạ đại diện cho mức độ bẻ cong ánh sáng của tròng kính. Thông số này tỷ lệ thuận với độ cô đặc của chất liệu làm nên tròng kính. Chính vì vậy, tròng kính có chiết suất càng cao thì sẽ càng mỏng và nhẹ. An toàn hơn và tạo cảm giác thoải mái, nhẹ nhàng cho người đeo.
Tròng kính có chiết suất càng cao thì sẽ càng mỏng và nhẹ
2. Đôi nét về tròng kính 1.74
Thông thường, tròng kính được phân ra thành các mức chiết suất như sau:
– Chiết suất thấp: 1.50 (hay còn gọi là chiết suất tiêu chuẩn, cơ bản, được làm từ vật liệu CR-39)
– Chiết suất trung bình: 1.53 (Trivex); 1.56; 1.59 (Airwear); 1.60
– Chiết suất cao: 1.67; 1.74; 1.76 (Trong đó, chiết suất 1.76 là mức chiết suất cao nhất thế giới, duy nhất Tokai Nhật Bản sở hữu)
Tròng kính 1.74 là một trong những dòng tròng kính chiết suất cao nhất hiện nay. Đặc điểm nổi bật của loại tròng kính này là sở hữu nhiều tính năng ưu việt hơn hẳn so với các mức chiết suất khác thấp hơn. VD: Siêu mỏng, siêu nhẹ, cứng và triệt tiêu độ cầu. Mắt trông phẳng hơn, vùng nhìn rộng, hình không bị cong khi liếc hoặc nhìn xiên.
Tròng kính 1.74 thường phù hợp với người có độ từ 7.0 diop trở lên. Thích hợp với hầu hết các loại gọng kính, đặc biệt là gọng khoan, gọng bắt ốc hoặc không vành.
3. Vì sao nên dùng tròng kính chiết suất cao?
Đối với những người có độ cận hoặc viễn cao, tròng kính sẽ tương đối dày ở phần viền (tròng cận) hoặc dày ở phần tâm (tròng viễn). Do đó, các đối tượng này nên dùng tròng kính có chiết suất cao để đảm bảo tính thẩm mỹ cũng như độ nhẹ, thoải mái khi đeo. Cụ thể là từ cận 4 độ trở lên và viễn 3 độ trở lên.
Ngoài ra, tròng kính có chiết suất càng cao thì độ cứng càng cao, khả năng chống va đập tốt. Đồng thời, chống ánh sáng xanh, chống tia UV, tia cực tím cũng tốt hơn so với các loại tròng kính chiết suất thấp.
Người có độ cận hoặc viễn cao nên dùng tròng kính có chiết suất cao để đảm bảo tính thẩm mỹ cũng như độ nhẹ
Lợi ích khi sử dụng tròng kính có chiết suất cao:
– Thoải mái hơn: Do tròng kính mỏng hơn ở độ khúc xạ cao. Đặc biệt là ở phần mép của tròng cận và phần tâm của tròng viễn. Nhờ đó, người dùng sẽ cảm thấy tròng kính mỏng, nhẹ và thoải mái hơn. Dễ dàng kết hợp được với nhiều kiểu gọng kính khác nhau.
– Thẩm mỹ hơn: Nhờ có chiết suất cao nên tròng kính trông mỏng và đẹp hơn. Đôi mắt khi nhìn qua tròng kính cũng sẽ tự nhiên hơn.
– Chống va đập tốt hơn: Tròng kính chiết suất cao thường có độ cứng cao hơn. Do đó, chống va đập tốt, đảm bảo được độ bền của kính.
– Chống tia UV, ánh sáng xanh tốt hơn: Nhờ có các lớp phủ đặc biệt, tròng kính chiết suất cao sẽ chống tia UV, chống ánh sáng xanh tốt hơn hẳn. Giúp tăng khả năng bảo vệ mắt của bạn khỏi tia UVA/UVB có hại từ mặt trời, hay ánh sáng xanh tím từ các nguồn sáng nhân tạo. Giảm nguy cơ gây ra bệnh lý đục thủy tinh thể ở mắt. Đồng thời, hạn chế được hiện tượng mỏi mắt kỹ thuật số.
4. Cách lựa chọn chiết suất kính phù hợp
Thực tế, không phải trong trường hợp nào bạn cũng cần mua tròng kính chiết suất cao. Bởi tròng chiết suất cao thường có giá thành cao hơn so với các loại tròng chiết suất thấp. Đồng thời, với những người cận nhẹ, tròng kính không quá dày thì việc sử dụng tròng chiết suất cao là chưa cần thiết. Thay vào đó, một tròng kính tốt nên là tròng kính phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
Dưới đây là một số tiêu chí khi lựa chọn chiết suất tròng kính dành cho bạn.
Không phải trong trường hợp nào bạn cũng cần mua tròng kính chiết suất cao
DỰA THEO ĐỘ CẬN/VIỄN/LOẠN:
– Độ cận từ -2.00 (hoặc viễn +2.00 trở xuống): Bạn có thể lựa chọn bất kì tròng kính có chiết suất nào, từ 1.50, 1.56, 1.59 hoặc 1.60. Tròng kính độ thấp sẽ không quá dày và nặng, do đó, không cần chọn loại tròng có chiết suất quá cao. Thay vào đó, hãy ưu tiên lựa chọn tròng kính có lớp phủ tốt và những tính năng phù hợp. VD: Chống ánh sáng xanh, chống UV, đổi màu,…
– Độ cận từ -2.00 đến -4.00 (hoặc viễn từ +2.00 đến +3.00): Bạn nên chọn chiết suất 1.59 hoặc 1.60. Loại chiết suất này sẽ giúp tối ưu độ mỏng, trọng lượng cũng như độ bền của tròng kính.
– Độ cận từ -4.00 đến -6.00 (hoặc viễn từ +3.00 đến +500): Cần lựa chọn tròng có chiết suất cao (từ 1.59, 160 hoặc 1.67). Tròng kính loại này sẽ giúp làm giảm độ dày và mang lại thị lực sắc nét cho người đeo.
– Độ cận trên -6.00 (hoặc viễn trên +5.00): Cần lựa chọn tròng kính có chiết suất rất cao (1.74 hoặc 1.76). Tròng kính không chỉ đảm bảo được độ mỏng, nhẹ mà còn có khả năng chống va đập vượt trội.
DỰA THEO LOẠI GỌNG KÍNH ĐỊNH LẮP:
– Nếu bạn lựa chọn gọng nhựa nguyên khung: Viền của gọng nhựa thường rất dày. Vì vậy, bạn có thể chọn bất kì loại chiết suất nào phù hợp với độ cận/viễn/loạn của mình. Độ càng cao thì càng nên chọn tròng kính có chiết suất cao.
– Nếu bạn lựa chọn gọng kim loại nguyên khung: Bạn có thể bắt đầu với chiết suất 1.59 hoặc 1.60.
– Nếu bạn lựa chọn gọng xẻ cước hoặc khoan ốc: Lựa chọn tối ưu nhất là tròng kính 1.53 hoặc 1.59. Đây là hai loại tròng có khả năng chịu lực tốt. Nhờ đó, giúp đảm bảo được độ bền cho tròng kính của bạn. | thucuc | 1,161 |
Góc giải đáp: Những nguyên nhân nào dẫn đến thở mạnh khi ngủ?
Thở mạnh khi ngủ, thở hổn hển khi ngủ có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, phổ biến nhất là do những vấn đề về đường hô hấp, tình trạng thừa cân, béo phì hoặc chứng ngưng thở khi ngủ,… Đây là triệu chứng mà bạn không nên chủ quan. Nếu tình trạng thở mạnh, thở hổn hển khi ngủ ở mức nghiêm trọng và kèm theo một số dấu hiệu bất thường khác thì bạn nên đi khám càng sớm càng tốt.
1. Một số nguyên nhân gây ra tình trạng thở mạnh khi ngủ
Rất nhiều nguyên nhân dẫn tới tình trạng thở mạnh khi ngủ, dưới đây là những nguyên nhân phổ biến nhất:
Ngưng thở khi ngủ
Rất nhiều người nhầm lẫn chứng ngưng thở khi ngủ với hiện tượng ngáy khi ngủ. Thực chất, đây là hai hiện tượng khác nhau. Ngưng thở khi ngủ là do tắc nghẽn dẫn tới hơi thở nông hoặc ngừng thở hay thở mạnh khi ngủ. Khi nằm ngửa, cơ trong cổ họng giãn ra có thể dẫn tới đường thở và dẫn đến ngưng thở khi ngủ.
Những người bị chứng ngưng thở khi ngủ có thể kèm theo tình trạng ngáy, khó ngủ và thức dậy trong tình trạng miệng khô, đau họng kèm theo tình trạng mệt mỏi, uể oải.
Suy tim
Những trường hợp bị suy tim cấp tính, suy tim sung huyết thường cảm thấy khó thở khi nằm ngửa do tim không thể bơm máu hiệu quả như những người khỏe mạnh.
Nếu không được kiểm soát tốt, tình trạng suy tim sẽ ngày càng tiến triển xấu. Khi đó, bệnh nhân không chỉ xuất hiện triệu chứng thở mạnh khi ngủ mà còn cảm thấy mệt mỏi kéo dài, tích nước ở bàn chân, bụng, kèm theo biểu hiện chán ăn, thường xuyên ho khan. Một số phương pháp giúp kiểm soát bệnh hiệu quả là thay đổi lối sống, sử dụng thuốc, phẫu thuật. Tùy vào từng trường hợp cụ thể, các bác sĩ sẽ tìm ra những cách điều trị phù hợp.
Thừa cân, béo phì
Những người thừa cân béo phì có nguy cơ cao mắc phải nhiều bệnh lý. Trong đó, rất nhiều trường hợp người béo phì có cảm giác khó thở khi nằm ngửa và khiến họ phải thở mạnh khi ngủ.
Bên cạnh đó, người béo phì cũng có thể phải đối mặt với một số vấn đề khác như tình trạng tăng huyết áp, bệnh tiểu đường, các loại bệnh ung thư và nhiều bệnh lý mạn tính khác. Do đó, người béo phì nên giảm cân bằng cách áp dụng một chế độ ăn uống khoa học, lành mạnh và tập thể dục thường xuyên. Nếu gặp khó khăn trong vấn đề giảm cân, bạn có thể trao đổi với các bác sĩ và các huấn luyện viên để tìm cách giảm cân hiệu quả và phù hợp nhất.
Rối loạn hoảng sợ
Một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng thở mạnh, thở hổn hển khi ngủ chính là rối loạn hoảng sợ. Người bệnh luôn cảm thấy lo lắng, hoảng sợ khiến họ khó thở hoặc thở mạnh. Nếu cơn hoảng sợ xảy ra trong lúc ngủ, ngoài hiện tượng thở mạnh, họ còn có thể co giật chân tay.
Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính
Những bệnh nhân mắc các bệnh về phổi, đặc biệt là bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính sẽ gặp phải những vấn đề về khi thở. Ở những trường hợp này, túi khí phổi bị tổn thương khiến cho ống thở bị thu hẹp và khiến bệnh nhân khó khăn khi thở. Không chỉ thở mạnh khi ngủ, khó thở khi ngủ, bệnh nhân cũng khó thở khi nghỉ ngơi hoặc gắng sức, ho kéo dài khiến bệnh nhân vô cùng mệt mỏi.
Mang thai
Những phụ nữ mang thai ở giai đoạn 3 tháng cuối của thai kỳ thường bị khó thở, thở mạnh. Nguyên nhân là khi thai càng to thì tử cung sẽ càng to dẫn tới chèn ép các cơ quan khác, trong đó có thể làm giảm dung tích phổi. Bên cạnh đó, khi mang thai cơ thể sẽ sản xuất nhiều progesterone, loại hormone này sẽ kích hoạt não bộ hít thở nhanh hơn. Tuy nhiên, tình trạng khó thở khi mang thai sẽ chấm dứt sau khi sinh nên các mẹ bầu không cần lo lắng quá.
Nhiễm trùng đường hô hấp
Nhiễm trùng đường hô hấp cũng là một trong những nguyên nhân gây ra tình trạng thở mạnh khi ngủ. Nhiễm trùng đường hô hấp được chia làm hai loại là nhiễm trùng trên và nhiễm trùng dưới. Tùy vào từng vị trí bị nhiễm trùng mà người bệnh có thể xuất hiện những triệu chứng khác nhau chẳng hạn như đau đầu, đau họng, chảy nước mũi, hắt hơi,…
2. Phải làm sao để khắc phục tình trạng thở mạnh khi ngủ?
Mỗi người sẽ có một tư thế ngủ khác nhau, miễn là chúng ta cảm thấy thoải mái nhất, thư giãn nhất khi ngủ. Tuy nhiên, đối với những trường hợp bị khó thở khi ngủ, bạn nên điều chỉnh lại tư thế ngủ để cải thiện tình trạng này.
Bạn nên thực hiện tư thế ngủ nghiêng để có thể cải thiện tuần hoàn và hạn chế tình trạng khó thở, thở mạnh, thở hổn hển khi ngủ. Có thể dùng gối để giữ nằm nghiêng thoải mái hơn hoặc có thể kê thêm một chiếc gối mềm ở dưới đầu gối để cơ thể cảm thấy thư giãn, thoải mái hơn và hỗ trợ hiệu quả cho phần lưng và cột sống.
Bạn cũng có thể nằm nghiêng, đồng thời đặt một chiếc gối ở giữa 2 đầu gối. Tư thế ngủ này sẽ giúp đường thở của bạn được thoải mái, thông thoáng hơn và dễ thở hơn.
Bên cạnh đó, bệnh nhân cũng nên thực hiện một số biện pháp trước khi đi ngủ như sử dụng bình xịt nước muối để làm sạch mũi, thông thoáng đường thở giúp giảm triệu chứng thở mạnh, khó thở khi ngủ và cuối cùng là bạn sẽ có một giấc ngủ ngon hơn.
Trên đây là những thông tin về các nguyên nhân dẫn đến tình trạng thở mạnh khi ngủ và một số gợi ý giúp bạn khắc phục tình trạng này. Tuy nhiên, lời khuyên dành cho bạn là không nên chủ quan, hãy đi khám sớm nếu tình trạng khó thở, thở mạnh khi gắng sức, khi ngủ kéo dài. Khi đi khám, bác sĩ sẽ giúp bạn chẩn đoán chính xác về tình trạng sức khỏe và tư vấn cách điều trị phù hợp. Tránh việc ủ bệnh lâu khiến cho bệnh ngày càng tiến triển gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng sống của bệnh nhân. | medlatec | 1,153 |
Tê bì ngón tay nguyên nhân là gì và phương pháp chẩn đoán bệnh
Tê bì ngón tay là tình trạng khá nhiều người gặp phải, dù không gây đau đớn nghiêm trọng song ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động hàng ngày, gây bứt rứt khó chịu kéo dài. Nắm được tê bì ngón tay nguyên nhân là gì mới có thể trị dứt điểm tình trạng này.
1. Bác sĩ giải đáp: Tê bì ngón tay nguyên nhân là gì?
1.1. Phân biệt tê bì ngón tay sinh lý và bệnh lý
Trước hết cần nhận biết tình trạng tê bì ngón tay sinh lý và bệnh lý. Bạn có thể cảm nhận tình trạng này với đặc điểm như sau: đầu hoặc cả ngón tay bị tê, ngứa ran như bị kiến bò hoặc kim châm chích, có thể có cảm giác nóng rát. Tê bì ngón tay khiến người bệnh gặp khó khăn khi cử động ngón tay, ảnh hưởng đến việc nhặt đồ hoặc làm việc thông thường.
Tê bì ngón tay có thể là hiện tượng sinh lý không kéo dài khi người bệnh bẻ, vặn ngón tay quá mức hoặc chèn ép mạch máu khiến ngón tay không được cấp đủ máu nuôi trong thời gian dài. Đặc điểm của tê bì ngón tay sinh lý là hiện tượng này sẽ thuyên giảm và biến mất khi thay đổi tư thế bất lợi hoặc nghỉ ngơi.
Đôi khi, tê bì ngón tay còn xảy ra do giảm calci máu, do sự thay đổi thời tiết, nhiệt độ đột ngột hoặc tâm lý bất ổn định. Vấn đề này thường không quá nghiêm trọng và không thường xuyên xảy ra sau khi bạn đã khắc phục được nguyên nhân.
Tuy nhiên, cần cẩn thận với tê bì ngón tay bệnh lý, đặc điểm là triệu chứng kéo dài hoặc thường xuyên lặp lại. Ngoài cảm giác tê bì, ngón tay còn có nhiều biểu hiện bất thường khác thì cần sớm đi khám kiểm tra.
1.2. Nguyên nhân dẫn đến tê bì ngón tay do bệnh lý
Dưới đây là các nguyên nhân bệnh lý có thể gây tê bì ngón tay:
Viêm dây thần kinh ngoại biên
Khi dây thần kinh ngón tay của bạn bị nhiễm trùng, viêm nhiễm hoặc nhiễm độc, cảm giác tê bì ở ngón tay đó sẽ xuất hiện. Nếu do nguyên nhân này, hầu hết trường hợp các ngón tay của cả hai bàn tay đều có hiện tượng tê bì tương tự nhau. Để điều trị tình trạng này, châm cứu, bổ sung Vitamin B1 hoặc các phương pháp điều trị khác sẽ có hiệu quả tương đối tốt.
Tổn thương dây thần kinh trụ
Dây thần kinh trụ đi từ cánh tay đến cẳng tay, bàn tay, nếu bị tổn thương do áp lực lớn, khối u hoặc chấn thương sẽ khiến các ngón tay bị tê bì. Cổ tay là khu vực dễ bị chấn thương ảnh hưởng đến dây thần kinh này nhất, thường gây tê bì ngón tay trỏ, ngón cái và ngón giữa, có thể lan đến vùng lòng bàn tay.
Hội chứng ống cổ tay
Hội chứng này do nguyên nhân là tổn thương dây thần kinh giữa, lam rối loạn cảm giác của khu vực cổ tay và bàn tay. Người bệnh bị hội chứng ống cổ tay có thể có triệu chứng bị tê đau ở các ngón tay, khiến cử động các ngón tay bị tê cứng. Tình trạng này có thể xảy ra ở cả hai bên bàn tay nhưng bên bàn tay thuận thường nặng hơn.
Tổn thương dây thần kinh hướng tâm hay còn gọi là dây thần kinh cảm giác
Dây thần kinh hướng tâm bị tổn thương sẽ gây ra triệu chứng là tê bì đầu ngón tay trỏ và ngón cái, đi kèm với tình trạng chảy xệ ở các ngón tay.
Rễ thần kinh cổ
Bệnh nhân bị viêm hoặc chèn ép dây thần kinh cổ thường có tình trạng tê tay giống như ở hội chứng ống cổ tay nên thường gây chẩn đoán nhầm lẫn.
Tắc nghẽn mạch máu
Khi tình trạng tắc nghẽn mạch máu xảy ra ở mạch máu đưa đến vùng bàn tay và các ngón tay, người bệnh sẽ gặp phải hiện tượng tê đầu ngón tay. Tình trạng này thường nghiêm trọng hơn vào mùa đông, khi tốc độ lưu thông của máu chậm hơn.
Bệnh Raynaud
Cần cẩn thận nếu triệu chứng tê bì ngón tay là do bệnh Raynaud, khi các mạch máu ngoại vi bị co mạch, co thắt do thời tiết lạnh khiến lưu thông máu giảm.
Thiếu Vitamin
Khi cơ thể thiếu hụt các loại Vitamin cần thiết, đặc biệt là Vitamin nhóm B, Vitamin E, ngón tay ở bàn tay trái và ngón chân của bàn chân trái thường bị tê bì đau đớn.
Còn nhiều nguyên nhân khác dẫn đến tình trạng tê bì ngón tay, để xác định chính xác nguyên nhân thì người bệnh cần đi khám, cung cấp các triệu chứng gặp phải để bác sĩ chẩn đoán.
2. Tê bì ngón tay có nguy hiểm không?
Tê bì ngón tay có nguy hiểm không còn phụ thuộc vào nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Nếu do nguyên nhân sinh lý, thông thường chỉ cần nghỉ ngơi, thay đổi tư thế và xoa bóp, châm cứu,… thì tình trạng bệnh sẽ giảm dần và không đáng lo ngại.
Tuy nhiên cần lưu ý các trường hợp tê bì ngón tay kéo dài, ngày càng nghiêm trọng do nguyên nhân bệnh lý. Cần điều trị bệnh lý gốc rễ mới có thể cải thiện, giảm hiện tượng tê bì. Nếu chủ quan, bệnh lý có thể làm giảm chức năng vận động của ngón tay và bàn tay, gây ra những biến chứng khó hồi phục.
3. Chẩn đoán nguyên nhân tê bì ngón tay như thế nào?
Để chẩn đoán nguyên nhân gây tê bì ngón tay, trước hết bác sĩ cần thực hiện các bước thăm khám lâm sàng, tìm hiểu bệnh sử và các yếu tố có thể dẫn đến bệnh lý. Nếu cần thiết, các phương pháp chẩn đoán sau sẽ được chỉ định để tìm ra nguyên nhân:
Chụp cộng hưởng từ MRI hoặc chụp X-quang ngón tay, cánh tay, cổ tìm nguyên nhân do mạch máu hoặc xương khớp.
Xét nghiệm máu tìm nguyên nhân do thiếu hụt dinh dưỡng.
Đo điện cơ để đánh giá tình trạng của cơ bắp và tế bào thần kinh.
Tùy theo tê bì ngón tay nguyên nhân là gì mà phương pháp điều trị tình trạng tê bì ngón tay sẽ khác nhau. Song hầu hết trường hợp có thể điều trị bằng phương pháp không phẫu thuật, dùng thuốc hoặc các biện pháp hỗ trợ. Phẫu thuật là giải pháp cuối cùng nếu nguyên nhân do thần kinh hoặc xương khớp không thể điều trị bằng phương pháp khác. | medlatec | 1,145 |
Chụp tử cung vòi trứng: Chẩn đoán sớm vô sinh ở nữ giới
Chụp tử cung vòi trứng là một trong những phương pháp thăm dò hiện đại về chẩn đoán tình trạng vô sinh, hiếm muộn ở nữ giới. Tuy nhiên nhiều người vẫn còn băn khoăn, chưa hiểu rõ về phương pháp này.
1. Tìm hiểu về chụp tử cung vòi trứng
chụp tử cung vòi trứng (tên tiếng anh: Hysterosalpingography - HSG) là một kỹ thuật chụp X-quang giúp bác sĩ có thể kiểm tra được tình trạng bên trong tử cung và vòi trứng của bệnh nhân. Ngoài ra những bất thường liên quan đến tử cung hoặc buồng trứng cũng có thể phát hiện thông qua kỹ thuật này.
Theo các chuyên gia, nguyên nhân dẫn đến rối loạn thai kỳ và vô sinh ở nữ giới đều có thể liên quan đến tử cung hoặc buồng trứng. Trong đó tổn thương ống dẫn trứng chiếm tỉ lệ từ 25 - 35% nguyên nhân ở các ca vô sinh. Vì thế chị em phụ nữ nên đi chụp tử cung vòi trứng sớm để phát hiện tổn thương và biết được tình trạng buồng tử cung và 2 ống dẫn trứng.
Sau khi thực hiện, dựa vào hình ảnh thu được bác sĩ có thể phát hiện được các tình trạng của bệnh nhân. Từ đó, giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác và đưa ra phương án điều trị hiệu quả, nhất là đối với vô sinh.
2. Chỉ định và chống chỉ định của chụp tử cung - vòi trứng
Chỉ định
Kỹ thuật này được chỉ định trong một số trường hợp sau:
Bệnh nhân bị vô sinh, nghi ngờ tắc vòi trứng.
Kinh nguyệt bất thường: chu kỳ kinh nguyệt đau đớn, khó chịu.
Dị dạng tử cung.
Sảy thai liên tiếp.
Đánh giá sau điều trị bệnh.
Chống chỉ định
Chụp tử cung vòi trứng chống chỉ định đối với các bệnh nhân sau:
Phụ nữ đang trong giai đoạn thai kỳ hoặc nghi ngờ có thai.
Bệnh nhân bị mắc các bệnh lây lan qua đường tình dục như sùi mào gà, lậu, bệnh chlamydia,... hoặc vùng chậu nhiễm trùng.
Người bệnh xuất huyết tử cung nhiều tại thời điểm tiến hành thủ thuật.
Bệnh nhân từng có tiền sử dị ứng chất cản quang.
3. Các bước chụp tử cung vòi trứng
Dưới đây là quy trình thực hiện kỹ thuật này:
Bước 1: Làm sạch cổ tử cung. Ban đầu bệnh nhân sẽ được yêu cầu nằm ngửa và đặt chân lên giá đỡ để bác sĩ có thể dễ dàng quan sát cổ tử cung. Sau đó bác sĩ sẽ đưa vào âm đạo dụng cụ chuyên dụng hay còn gọi là mỏ vịt. Khi đó bác sĩ sẽ làm sạch cổ tử cung bằng dụng cụ.
Bước 2: Tiếp theo bác sĩ tiến hành bơm chất cản quang vào tử cung của bệnh nhân.
Bước 3: Sau khi bơm chất cản quang, bác sĩ sẽ tiến hành chụp. Chất cản quang sẽ đi vào khu vực ống dẫn trứng và tử cung bệnh nhân giúp bác sĩ quan sát rõ hơn. Thông qua kết quả thu được bác sĩ có thể chẩn đoán chính xác tình trạng người bệnh.
Thông thường sẽ mất khoảng 30 - 45 phút để thực hiện chụp tử cung vòi trứng. Trong thời gian thực hiện, bạn nên thả lỏng người để quá trình chụp diễn ra dễ dàng hơn. Sau khi chụp có thể bạn sẽ thấy hơi đau tức vùng bụng dưới. Nhưng không cần quá lo lắng vì hiện tượng này sẽ nhanh chóng kết thúc.
4. Một số lưu ý trước và sau khi chụp tử cung - vòi trứng
Nếu thực hiện kỹ thuật này thì thời điểm tốt nhất để chụp là thời gian từ 3 - 7 ngày sau khi sạch kinh (tức vào ngày thứ 8 - 12 của vòng kinh). Nên chụp vào thời gian này bởi vì khả năng thụ thai ít khi xảy ra.
Lưu ý không sử dụng thuốc cản quang khi chụp ống tiêu hóa từ 5 - 8 ngày nếu có ý định thực hiện kỹ thuật này.
Bạn nên vệ sinh âm đạo thật sạch sẽ trước khi chụp khoảng 2 ngày. Nếu bác sĩ chỉ định, có thể sử dụng thuốc sát khuẩn và kháng sinh dự phòng.
Không nên quan hệ tình dục trước khi thực hiện.
Đối với một số trường hợp bác sĩ có thể chỉ định một số thủ thuật trước khi thực hiện như khám phụ khoa, xét nghiệm máu, siêu âm ổ bụng,…
Chuẩn bị sẵn băng vệ sinh để sử dụng sau khi hoàn thành thủ thuật, lưu ý không sử dụng tampon.
Bạn nên ở lại bệnh viện 30 - 45 phút sau khi thực hiện xong để bác sĩ theo dõi.
Sau khi chụp tử cung vòi trứng, có thể âm đạo sẽ tiết ra dịch nhầy và kèm theo máu. Tuy nhiên, không cần quá lo lắng vì hiện tượng này không gây ảnh hưởng gì nghiêm trọng.
Ngoài ra, một số trường hợp sẽ có các dấu hiệu sau có thể xuất hiện: xuất huyết âm đạo nhẹ, chuột rút, cảm thấy chóng mặt, đau bụng, ngất.
Khi thấy có các biểu hiện bất thường, hãy báo ngay cho bác sĩ để xử lý kịp thời. | medlatec | 877 |
Giải đáp có cần xét nghiệm khi đi tiêm vắc xin trước mang thai
Bạn có kế hoạch mang thai trong tương lai và dự định tiêm một vài loại vắc xin để bảo vệ bản thân và em bé sau này. Nhưng bạn không biết cần tiêm những loại nào và có cần làm xét nghiệm gì khi đi tiêm vắc xin hay không?
1. Tầm quan trọng của việc tiêm phòng trước khi mang thai
Tiêm phòng trước khi mang thai giúp mẹ và thai nhi có thể phòng tránh những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Vì trong thời gian mang thai, phụ nữ rất dễ bị bệnh do hệ thống miễn dịch hoạt động kém hơn bình thường, sức đề kháng yếu ớt. Một khi mẹ nhiễm bệnh thì sẽ dễ dàng lây nhiễm sang thai nhi, có thể khiến thai nhi bị dị tật, chết lưu hoặc sinh non. Khi nhiễm bệnh dù có sự can thiệp y tế thì vẫn có thể nguy hiểm đến tính mạng và sức khỏe của thai phụ lẫn thai nhi.
Theo các chuyên gia y tế, nữ giới trước khi mang thai nên tiêm phòng các loại vắc xin:
– Thủy đậu.
– Sởi.
– Quai bị.
– Rubella.
– Viêm gan B.
– Cúm.
– Bạch hầu.
– Ho gà.
– Uốn ván.
– HPV.
Các loại vắc xin được thực hiện ở từng thời điểm khác nhau chứ không thực hiện cùng một lúc. Vì vậy nữ giới cần chuẩn bị cho việc tiêm phòng trước khi mang thai ít nhất 6 tháng – 1 năm.
Để có một thai kỳ khỏe mạnh thì nữ giới cần hoàn thành các mũi tiêm vắc xin cần thiết
2. Có cần xét nghiệm máu khi đi tiêm vắc xin?
Bên cạnh việc cần tiêm những loại vắc xin gì để có một thai kỳ khỏe mạnh thì không ít người thắc mắc rằng “Khi đi tiêm vắc xin trước mang thai thì có cần làm xét nghiệm hay không?”
Hiện nay, chỉ có vắc xin phòng bệnh viêm gan B mới cần làm xét nghiệm máu trước tiêm. Qua kết quả xét nghiệm, bác sĩ mới có thể biết được bạn có nhiễm virus hay chưa hoặc có lượng kháng thể phòng bệnh ở mức nào. Từ đó đưa ra phác đồ tiêm chủng phù hợp cho bạn.
Trong trường hợp sau, bạn cần tiêm đầy đủ liều cơ bản (3 mũi). Lịch tiêm ngừa có thể kéo dài trong 6 tháng.
– Chưa từng nhiễm viêm gan B.
– Không có kháng thể.
– Kháng thể từ liều tiêm trước không đủ khả năng bảo vệ.
Với vắc xin phòng bệnh viêm gan B thì cần thực hiện xét nghiệm máu trước khi tiêm
3. Các loại vắc xin không cần làm xét nghiệm máu trước khi tiêm
3.1. Vắc xin ngăn ngừa ba bệnh sởi – quai bị – rubella
Sởi, quai bị và rubella là 3 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cho cả mẹ và bé:
– Nếu mẹ mắc bệnh sởi thì nguy cơ dị dạng thai nhi rất cao. Nhiễm bệnh trong quá trình mang thai còn có thể gây ra sinh non, thai lưu hoặc sảy thai.
– Nếu mẹ mắc bệnh quai bị thì có thể làm viêm nhiễm buồng trứng và phá hủy tế bào trứng. Từ đó ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Cũng tương tự như sởi, bệnh này gây dị tật bẩm sinh, sinh non và thai lưu. Nguy cơ tăng cao hơn nếu mẹ bị nhiễm bệnh trong kỳ đầu và kỳ cuối trong quá trình mang thai.
– Nếu mẹ nhiễm rubella trong 3 tháng đầu thai kỳ có thể gây dị tật thai nhi hoặc sảy thai. Đây là loại virus tấn công gây tổn thương đến não, tai, mắt và tim của thai nhi. Khi bé chào đời thì có nguy cơ đối mặt với di chứng nặng nề như: mù, điếc, xuất huyết dưới da, bệnh tim bẩm sinh,…
Vì vậy, nữ giới cần hoàn thành phác đồ tiêm chủng 3 bệnh này trước khi mang thai ba tháng.
3.2. Đi tiêm vắc xin thủy đậu không cần làm xét nghiệm
Thủy đậu là bệnh truyền nhiễm vẫn có thể mắc ở người trưởng thành dù lúc nhỏ không bị. Tuy đã mắc và khỏi bệnh thì virus này vẫn lưu lại ở hạch thần kinh có thể gây ra bệnh giời leo. Hơn nữa, virus thủy đậu có thể truyền qua nhau thai gây thủy đậu bẩm sinh, tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm sau sinh ở bé như:
– Dị tật.
– Bại não.
– Viêm phổi.
Với trường hợp đã tiêm phòng thủy đậu từ khi còn nhỏ, nữ giới vẫn nên tiêm thêm một mũi để tăng cường cho hệ miễn dịch khi mang thai. Tốt nhất nên đi tiêm vắc xin phòng bệnh thủy đậu trước khi mang thai tốt nhất 3 tháng.
Nữ giới cần tiêm phòng thủy đậu trước mang thai tốt nhất là 3 tháng
3.3. Vắc xin HPV
Vắc xin HPV là loại vắc xin phòng ung thư cổ tử cung và các bệnh nguy hiểm do virus HPV gây ra. Vắc xin được đánh giá là quan trọng đối với nữ giới, cần thực hiện càng sớm càng tốt.
Vắc xin HPV không có khuyến cáo làm xét nghiệm trước khi tiêm. Vắc xin gồm 3 mũi, thực hiện trong 6 tháng. Nếu mang thai, bạn cần tạm ngừng tiêm để không ảnh hưởng đến thai nhi. Do đó, khi có dự định mang thai trong tương lai, bạn cần tính toán thời gian phù hợp để thực hiện xong lịch tiêm cơ bản của vắc xin HPV.
3.4. Đi tiêm vắc xin cúm không cần làm xét nghiệm máu
Cúm là bệnh truyền nhiễm thường gặp hiện nay, không phân biệt đối tượng. Nếu phụ nữ mang thai mắc cúm kéo dài có thể gây dị tật bẩm sinh cho thai nhi, nhất là mắc bệnh trong 3 tháng đầu của thai kỳ.
Vì vậy, tiêm phòng cúm là rất cần thiết không chỉ có ý định mang thai trong tương lai mà cần thực hiện tiêm phòng hàng năm. Với người muốn có em bé thì thời điểm tiêm phòng cúm tốt nhất là trước 1 tháng khi mang thai. Lúc này vắc xin có thể phát huy khả năng bảo vệ cao nhất.
3.5. Vắc xin phòng ba bệnh bạch hầu – ho gà – uốn ván
Phụ nữ không nên bỏ qua vắc xin phòng ngừa 3 bệnh bạch hầu, ho gà và uốn ván. Nguyên nhân là vì:
– Bệnh uốn ván có thể gây tử vong cho trẻ sơ sinh.
– Bệnh bạch hầu và ho gà lây truyền qua đường hô hấp nên thai phụ rất dễ nhiễm bệnh.
Hiện nay, có loại vắc xin phối hợp phòng cùng lúc 3 bệnh trên chỉ với 1 lần tiêm duy nhất. Nữ giới thực hiện tiêm trước khi mang thai mà không cần phải làm bất kỳ xét nghiệm máu nào.
Tiêm phòng là giải pháp hiệu quả nhất trong việc bảo vệ cho mẹ và bé
Như vậy, để có một thai kỳ khỏe mạnh, nữ giới cần hoàn thành các mũi tiêm cần thiết trước khi thụ thai. Hầu hết các loại vắc xin đều không cần làm xét nghiệm máu trước khi tiêm. Duy nhất có vắc xin phòng bệnh viêm gan B là nữ giới cần làm xét nghiệm máu để kiểm tra, đánh giá trong quá trình đi tiêm vắc xin trước mang thai. | thucuc | 1,288 |
Một số hoạt động âm nhạc giúp trẻ rối loạn phổ tự kỷ phát triển kỹ năng giao tiếp xã hội
Rối loạn phổ tự kỷ là tình trạng bệnh lý làm suy yếu hành vi, khả năng giao tiếp và tương tác với người khác. Rối loạn phổ tự kỷ có thể nhẹ hoặc nặng. Tuy nhiên, âm nhạc có thể giúp trẻ rối loạn phổ tự kỷ phát triển kỹ năng giao tiếp xã hội. Dưới đây là một số hoạt động âm nhạc giúp trẻ rối loạn phổ tự kỷ phát triển kỹ năng giao tiếp xã hội
1. Hoạt động với khăn voan
Hoạt động với khăn voan là một trong những hoạt động âm nhạc phát triển kỹ năng giao tiếp xã hội cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ.Chuẩn bị:Một số bản nhạc không lời êm dịu, nhẹ nhàng, có tempo từ 60-80 nhịp/ phút (gần với nhịp đập của trái tim)Thiết bị phát âm thanh. Một chiếc khăn voan (hoặc khăn lụa, khăn quàng cổ mềm, mỏng)2 miếng thảm xốp kích thước 50 x 50 cm.Thực hiện:Xếp 2 miếng thảm xốp cách nhau khoảng 10- 15cm. Hướng dẫn trẻ ngồi khoanh chân lên thảm xốp, người lớn ngồi ở tư thế đối diện với trẻ. Bật nhạc với âm lượng vừa phải. Làm mẫu và hướng dẫn trẻ nắm tay vào 2 cạnh của thảm xốp. Nếu trẻ chưa tự nắm tay và giữ thăng bằng, người lớn có thể hỗ trợ bằng cách cầm tay bé nắm vào 2 cạnh của thảm xốp.Đung đưa sang hai bên (trái/ phải) theo nhịp điệu của bản nhạc.Thể hiện cảm xúc thông qua ánh mắt, chia sẻ nụ cười và cảm xúc trên khuôn mặt với trẻ khi nghe giai điệu của bản nhạc. Tiếp tục và duy trì tương mắt- mắt với trẻ. Sử dụng khăn voan để che giấu khuôn mặt và hé mở khăn ở cuối mỗi đoạn nhạc, chia sẻ cảm xúc thông qua ánh mắt với trẻ mỗi lần hé mở khăn. Tạo sự thu hút với trẻ bằng cách hé khăn từ dưới lên trên hoặc nghiêng sang trái, sang phải để bé luôn tìm kiếm, phán đoán và tạo bất ngờ cho bé mỗi lần hé mở khăn. Thể hiện các biểu cảm hài hước, đáng yêu sau mỗi lần trẻ mở khăn (ví dụ như: Chu môi, mỉm cười, chớp chớp mắt...)Có thể dùng khăn chạm nhẹ hoặc che mặt trẻ nếu trẻ chấp nhận. Nên thực hiện theo nhịp điệu của bản nhạc để tạo cảm giác an toàn khi trẻ có thể đoán được thời điểm sẽ che hoặc mở khăn. Hướng dẫn trẻ tự sử dụng khăn đung đưa theo nhịp điệu và chơi ú òa với các thành viên khác trong gia đình. Hướng dẫn trẻ cùng gấp khăn và cất thảm xốp sau khi kết thúc hoạt động.
Âm nhạc phát triển kỹ năng giao tiếp xã hội cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ
2. Hát cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ nghe
Hát cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ nghe bằng các bước sau:Chuẩn bị:Bài hát thiếu nhi có nội dung về con vật, đồ vật mà trẻ yêu thích. Một chiếc trống nhỏ hoặc tự tạo đồ chơi phát ra âm thanh (ví dụ: cho vài hạt đỗ, hát sỏi và chai nhựa và lắc).Thực hiện:Cố gắng tiếp cận bằng cách tham gia hoạt động mà trẻ đang làm. Hát và sử dụng nhạc cụ phát ra âm thanh đệm theo nhịp của lời bài hát với âm lượng vừa phải. Thu hút sự chú ý của trẻ bằng giọng hát với sắc thái biểu cảm khác nhau. Sử dụng một tiết tấu và gõ lặp đi lặp lại. Dừng lại và chờ đợi phản ứng ngỏ ý muốn tiếp tục từ trẻĐáp ứng bằng bài hát và chơi nhạc cụ ngay khi trẻ có tương tác mắt- mắt hoặc cử chỉ hành động. Tiếp tục hát và dừng lặp đi lặp lại nhiều lần kết hợp dạy trẻ cách thể hiện mong muốn bằng cử chỉ, điệu bộ, lời nói phù hợp với mức độ phát triển của trẻ. Hướng dẫn trẻ gõ trống hoặc sử dụng đồ chơi tự chế để tạo ra âm thanh. Cùng trẻ hát và chơi nhạc cụ. Thay đổi sắc thái, tốc độ của bài hát để tạo ra những biểu cảm phong phú và hấp dẫn.Tóm lại, tự kỷ có nhiều dạng khác nhau cũng như biểu hiện mức độ khác nhau. Do vậy, việc chẩn đoán phát hiện sớm và lộ trình can thiệp trở nên khó khăn. Biểu hiện bệnh có thể bắt đầu xuất hiện từ sớm và trở nên rõ nét từ 2-3 tuổi. Việc chẩn đoán càng sớm càng tốt (kể từ 18 tháng trở đi) thì hiệu quả điều trị mới tích cực. | vinmec | 814 |
Ăn chuối đau dạ dày? Đúng hay sai
Chuối là trái cây mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe bởi chứa nhiều vitamin và khoáng chất. Thế nhưng rất nhiều người vẫn thắc mắc rằng ăn chuối đau dạ dày không? Vậy thì câu trả lời sẽ được giải đáp ngay trong bài viết dưới đây.
1. Đau dạ dày có nên ăn chuối?
Câu trả lời là có. Người đau dạ dày nên ăn chuối bởi chuối chứa nhiều vitamin và dưỡng chất tốt cho dạ dày. Điều quan trọng là người bệnh cần ăn chuối đúng cách với hàm lượng vừa phải.
Người đau dạ dày được khuyến cáo nên bổ sung chuối nhờ chuối có các thành phần dinh dưỡng sau:
1.1. Enzyme
Hoạt chất Enzyme có trong chuối chín sẽ giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn Hp – Đây chính là tác nhân chính gây ra các bệnh về dạ dày như viêm loét dạ dày, ung thư dạ dày.
1.2. Hoạt chất Pectin – Câu trả lời cho câu hỏi ăn chuối đau dạ dày không?
Pectin là chất xơ hòa tan rất tốt cho hệ tiêu hóa, giúp giảm đau, thúc đẩy kích thích tiêu hóa, ngăn chặn nhiễm trùng đường ruột.
1.3. Delphinidin
Đây là hoạt chất chống oxy hóa giúp ức chế sự phát triển của khối u hình thành ung thư dạ dày.
1.4. Chất xơ Prebiotics
Prebiotics có trong chuối có tác dụng thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong dạ dày, giúp tiêu hóa dễ dàng hơn, hạn chế các tình trạng như: đầy bụng, khó tiêu, rối loạn tiêu hóa.
1.5. Kali
Đặc biệt kali có trong chuối sẽ kích thích sản sinh chất nhầy, từ đó giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày, hỗ trợ đau do dạ dày gây ra, giảm đau viêm loét dạ dày.
Người đau dạ dày nên ăn chuối bởi chuối chứa nhiều vitamin và dưỡng chất tốt cho dạ dày
1.6. Vitamin nhóm B (B1, B2, B6)
Trong chuối có chứa các nhóm vitamin như vitamin B1, B2 và B6. Các vitamin nhóm B này sẽ giúp giảm tiết dịch vị acid, hỗ trợ quá trình bài tiết ở dạ dày và đường ruột, kích thích sản sinh chất bảo vệ niêm mạc dạ dày.
1.7. Magie – Câu trả lời cho câu hỏi ăn chuối đau dạ dày không?
Hàm lượng magie có trong chuối rất cao có tác dụng giảm viêm, thúc đẩy hoạt động của dạ dày, ngăn ngừa tình trạng khó tiêu, chướng bụng.
1.8. Sắt
Trong chuối còn chứa 0.5mg sắt giúp sản sinh máu, hỗ trợ rất tốt cho người bị viêm loét dạ dày.
2. Những lưu ý nhất định phải biết khi ăn chuối
Chuối chứa rất nhiều dưỡng chất tốt cho người bị đau dạ dày. Bên cạnh đó chuối cũng hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch, ngăn ngừa bệnh tật hiệu quả.
Tuy nhiên với người đau dạ dày cần lưu ý một số điều dưới đây khi bổ sung chuối vào thực đơn hàng ngày:
2.1. Về khối lượng
Tuy chuối rất tốt cho người đau dạ dày nhưng không nên lạm dụng quá nhiều, chỉ nên ăn từ 2-3 quả chuối trong một ngày để giúp ngăn ngừa viêm loét và giảm đau dạ dày.
2.2. Về thời điểm
Người đau dạ dày nên ăn chuối sau bữa ăn 30 phút. Tuyệt đối không được ăn chuối khi bụng đang đói, bởi hàm lượng magie, vitamin C cao trong chuối sẽ không tốt cho dạ dày, khiến tình trạng đau và viêm loét càng nặng hơn.
2.3. Về cách lựa chọn chuối
– Đau dạ dày có nên ăn chuối chín, tuyệt đối không được ăn chuối xanh vì chuối chín hỗ trợ tiêu hóa rất tốt, giảm đau bởi các vết loét dạ dày gây ra, ngăn ngừa vi khuẩn Hp, phòng ngừa ung thư dạ dày hiệu quả.
– Các loại chuối bao gồm chuối tây, chuối cau, chuối lá, chuối ngự được các chuyên gia khuyến cáo nên sử dụng trong cải thiện các vấn đề ở dạ dày hơn là chuối tiêu. Những loại chuối này sẽ làm cho hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn, hỗ trợ giảm đau dạ dày, giảm các triệu chứng như ợ hơi, ợ chua, chướng bụng, khó tiêu.
Các loại chuối bao gồm chuối tây, chuối cau, chuối lá, chuối ngự được các chuyên gia khuyến cáo nên sử dụng trong cải thiện các vấn đề ở dạ dày hơn là chuối tiêu.
3. Các món ăn làm từ chuối dành cho người đau dạ dày
3.1. Bánh mì kẹp chuối
Chuối chứa rất nhiều vitamin và khoáng chất giúp cung cấp chất xơ và giảm tình trạng viêm loét dạ dày. Bên cạnh đó, bánh mì có tác dụng thấm hút dịch vị thừa trong dạ dày, và bảo vệ niêm mạc dạ dày. Bánh mì kẹp chuối là món ăn vừa bổ sung năng lượng vừa tốt cho người đau dạ dày.
Nguyên liệu:
– Chuối chín
– Bơ đậu phộng
– Phô mai
– Sữa chua
– Bánh mì lát
Cách làm:
– Cho bơ đậu phộng và sữa chua vào bát rồi trộn đều
– Bánh mì cho trên chảo chống dính để chiên qua
– Sau đó lấy bánh mì ra và phết đều bơ, sữa chua lên mặt của 2 lát bánh mì
– Bóc vỏ, lấy chuối ép dẹt rồi cắt đôi, cho lên trên lát bánh mì đã phết bơ
– Thêm phô mai vào rồi, kẹp lát bánh mì còn lại lên.
3.2. Sinh tố chuối sữa chua
Sinh tố chuối sữa chua là một món ăn giúp nhuận tràng, hỗ trợ cải thiện sức khỏe dạ dày. Đồng thời giúp chống viêm, giảm đau dạ dày hiệu quả.
Nguyên liệu bao gồm:
– Chuối chín
– Sữa chua
– Sữa tươi không đường
– Mật ong
– Đá viên
Cách thực hiện:
– Bóc vỏ chuối ra rồi cắt miếng vừa ăn
– Cho tất cả chuối, mật ong, sữa tươi không đường, sữa chua, đá viên vào máy xay sinh tố rồi xay nhuyễn
– Cho sinh tố ra cốc và uống.
Sinh tố chuối sữa chua là một món ăn giúp nhuận tràng, hỗ trợ cải thiện sức khỏe dạ dày.
3.3. Bánh chuối hấp nước cốt dừa
Nguyên liệu:
– Chuối chín
– Nước cốt dừa
– Bột năng
– Bột gạo
– Muối
– Đường
– Vani
Cách thực hiện như sau:
– Chuối chín thái mỏng rồi ngâm với đường trong vòng 15 phút. Dừa nạo vắt lấy nước cốt.
– Hòa hỗn hợp bao gồm bột năng, bột gạo, chút muối, đường, vani rồi khuấy đều đến khi mịn thì cho chuối ngâm vào.
– Sau đó hấp bánh chuối bằng cách quét một lớp dầu ăn dưới đáy nồi cơm điện rồi cho hỗn hợp chuối trên vào dàn đều. Hấp trong vòng 10 phút, rồi chuyển sang chế độ hâm nóng trong vòng 2 phút. Lặp lại quá trình này thêm 3 lần nữa cho tới khi bánh chín. Sau khi chín để bánh nguội trong nồi cơm điện rồi sau đó lấy bánh ra.
– Nước cốt dừa pha thêm đường sao cho vừa miệng rồi đun cho đến khi sánh lại là được.
– Cắt miếng bánh đã hấp chín ra đĩa, rưới thêm nước cốt dừa và chút vừng rang lên trên. Vậy là món chuối hấp nước cốt dừa đã hoàn thành.
Bánh chuối hấp nước cốt dừa là món ăn rất tốt cho dạ dày
Vậy là thắc mắc “Ăn chuối đau dạ dày không?” đã được giải đáp rất kỹ ở bài viết trên. Vậy để hệ tiêu hóa luôn khỏe cũng như dạ dày luôn tốt thì việc bổ sung chuối mỗi ngày là điều không thể thiếu. Tuy nhiên cần phải ăn đúng cách để tránh ảnh hưởng xấu đến dạ dày. bên cạnh đó, người bệnh cần kết hợp với phác đồ điều trị của bác sĩ thì bệnh mới có thể nhanh khỏi được. | thucuc | 1,372 |
Địa chỉ tiêm vắc xin phòng viêm gan AB đáng tin cậy tại Hà Nội
Tiêm vắc xin phòng viêm gan AB là biện pháp để phòng ngừa bệnh viêm gan A và viêm gan B bảo vệ sức khỏe hiệu quả. Để đảm bảo an toàn và có hiệu quả cao trong việc tiêm phòng, việc chọn lựa địa chỉ tiêm vắc xin phòng viêm gan AB tại Hà Nội là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số thông tin hữu ích giúp bạn có quyết định đúng đắn và an tâm khi bảo vệ bản thân khỏi nguy cơ lây nhiễm.
1. Tổng quan về viêm gan A, viêm gan B và vắc xin phòng bệnh
1.1. Viêm gan A
Viêm gan A là một loại bệnh gan gây ra bởi virus viêm gan A (HAV). Bệnh này thường truyền từ người sang người chủ yếu qua đường tiêu hóa, thông qua thức ăn và nước uống bị nhiễm virus. Đặc biệt, các khu vực có điều kiện vệ sinh kém thường là nơi xuất hiện nhiều trường hợp viêm gan A.
Virus viêm gan A (HAV) gây ra viêm gan A
Người mắc viêm gan A có thể trải qua một loạt các triệu chứng từ nhẹ đến nặng, bao gồm da và mắt chuyển màu vàng, đau bụng, buồn nôn, sốt, và mệt mỏi. Đối với những người mắc bệnh nhẹ, thời gian bệnh có thể kéo dài vài tuần, trong khi những trường hợp nghiêm trọng, thời gian bệnh có thể kéo dài hàng tháng.
Mặc dù rất hiếm xảy ra nhưng người mắc viêm gán A vẫn có thể gặp các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như suy gan, viêm tụy, hội chứng Guillain Barre gây yếu cơ và thậm chí là tê liệt.
1.2. Viêm gan B
Viêm gan B là một bệnh truyền nhiễm do virus viêm gan B (HBV) gây ra, và bệnh có thể gây ảnh hưởng nặng nề đến chức năng gan. Viêm gan B là một trong những vấn đề sức khỏe toàn cầu nghiêm trọng, với hàng tỷ người trên thế giới bị nhiễm bệnh. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thế giới có hơn 2 tỷ người nhiễm bệnh viêm gan B, với khoảng 400 triệu người mắc viêm gan B mãn tính, và 1,5 triệu ca nhiễm mới được ghi nhận mỗi năm.
Virus viêm gan B (HBV) gây ra viêm gan B
Viêm gan B có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm suy gan, xơ gan, và thậm chí là ung thư gan. Ở Việt Nam, tỷ lệ người nhiễm virus viêm gan B chiếm khoảng 20% dân số. Triệu chứng của viêm gan B không thường rõ ràng, và có nhiều người bị nhiễm virus mà không có biểu hiện nào. Tuy nhiên, người mắc viêm gan B có thể trải qua cảm giác mệt mỏi, đau nhức xương khớp, buồn nôn, chán ăn, vàng da, vàng mắt. Ngoài ra, bệnh có thể dẫn đến những vấn đề nặng nề như thay đổi màu nước tiểu, đau bụng, sưng bụng, và xuất huyết dưới da.
1.3. Tìm hiểu về vắc xin viêm gan AB
Hiện nay trên thế giới phổ biến 1 loại vắc xin có thể phòng cả viêm gan A và viêm gan B là vắc xin Twinrix. Vắc xin Twinrix là sản phẩm của công ty Glaxo Smith Kline ở Bỉ, là loại vắc xin kết hợp giữa kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết và bán thành phẩm virus viêm gan A tinh khiết, cả hai đều đã được bất hoạt.
Vắc xin Twinrix phòng cả viêm gan A và viêm gan B
Khi vắc xin được tiêm vào cơ thể, cơ thể sẽ nhận diện các thành phần của nó như một yếu tố lạ, kích thích cơ chế sản sinh kháng thể để chống lại virus gây bệnh viêm gan A và viêm gan B. Quá trình này bao gồm sự tham gia của các đại thực bào, tế bào lympho đặc biệt là các tế bào lympho ghi nhớ miễn dịch cùng với các globulin miễn dịch đặc hiệu như IgG và có thể cả IgA, IgM. Điều này giúp cơ thể có sẵn hệ thống miễn dịch chủ động để chống lại virus gây bệnh viêm gan A và B ở các lần tiếp xúc sau.
Liều dùng của Vắc xin Twinrix.
– Trẻ em từ 1 đến 15 tuổi: Mũi 1 là lần đầu tiên tiêm vắc xin, mũi 2 sau mũi 1 từ 6 đến 12 tháng.
– Người lớn và trẻ từ 16 tuổi trở lên chưa tiêm viêm gan B bao giờ: Mũi 1 là lần đầu tiên tiêm vắc xin, mũi 2 sau mũi 1 khoảng 1 tháng, mũi 3 sau mũi 2 khoảng 5 tháng.
– Người lớn và trẻ từ 16 tuổi trở lên đã tiêm 3 mũi viêm gan B cơ bản: Mũi 1 là lần đầu tiên tiêm vắc xin, mũi 2 mũi 1 từ 6 đến 12 tháng.
2. Tiêm vắc xin phòng viêm gan AB tại Hà Nội ở đâu uy tín?
– Khách hàng sẽ được thăm khám và sàng lọc đầy đủ về thể trạng và sức khỏe trước tiêm bởi các bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm và chuyên nghiệp.
– Các bác sĩ sẽ cung cấp tư vấn thông tin chi tiết về vắc xin phòng bệnh và phác đồ tiêm, cũng như hướng dẫn bạn về cách theo dõi và chăm sóc sau tiêm chủng theo khuyến cáo mới nhất từ Bộ Y tế và Tổ chức Y tế Thế giới.
– 100% khách hàng tiêm chủng sẽ được theo dõi sau tiêm chủng trong 30 phút, sau đó sức khỏe sẽ được đánh giá lại trước khi ra về.
– Phòng tiêm chủng có không gian thoáng mát, có khu chơi, giúp trẻ em đi tiêm phòng có cảm giác thoải mái trước và sau khi tiêm chủng.
– Bố mẹ sẽ nhận được tin nhắn nhắc lịch tiêm chủng trước ngày tiêm.
– Thông tin tiêm chủng của con sẽ được đồng bộ với hệ thống thông tin tiêm chủng Quốc gia. | thucuc | 1,049 |
Viêm não nhật bản lây qua đường nào? Phải làm sao để phòng ngừa bệnh?
Viêm não Nhật Bản là bệnh xuất hiện lần đầu tiên ở Nhật Bản vào năm 1870, sau đó lan ra toàn thế giới. Bệnh do virus Japanese encephalitis, thuộc nhóm Flavivirus gây ra. Nếu không kiểm soát tốt bệnh có thể lây nhiễm và rất dễ bùng phát thành dịch. Vậy viêm não Nhật Bản lây qua đường nào và phải làm sao để phòng bệnh hiệu quả?
1. Bệnh viêm não Nhật Bản có nguy hiểm không?
Trước khi tìm hiểu về vấn đề viêm não Nhật Bản lây qua đường nào, bạn nên tìm hiểu một số kiến thức cơ bản về căn bệnh này. Bệnh viêm não Nhật Bản được đánh giá là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Khi bị loại virus nguy hiểm này xâm nhập và tấn công, người bệnh sẽ bị tổn thương nghiêm trọng đến hệ thần kinh trung ương.
Với những trường hợp bệnh nặng, bệnh nhân có thể bị đe dọa đến tính mạng nếu không được điều trị kịp thời. Với những trường hợp nhẹ hơn, bệnh nhân có thể được điều trị tích cực. Tuy nhiên, người bệnh vẫn có thể phải đối mặt với một số di chứng về thần kinh lên tới 50%, chẳng hạn như tình trạng liệt cơ, bại não (tình trạng chậm phát triển về trí tuệ, suy giảm trí nhớ nghiêm trọng, mất khả năng ngôn ngữ, khả năng nghe kém hoặc có di chứng bị điếc, rối loạn tâm thần hoặc bị hôn mê.
Một đặc điểm nguy hiểm của bệnh khác là viêm não Nhật Bản thường khó phát hiện sớm vì những triệu chứng của bệnh trong thời gian đầu của bệnh thường là sốt cao - khá giống với biểu hiện của bệnh viêm màng não, viêm não. Rất khó để phân biệt bệnh qua thăm khám lâm sàng. Muốn chẩn đoán chính xác bệnh, cần thực hiện xét nghiệm để phát hiện virus có trong cơ thể hay không.
Sau vài ngày nhiễm virus, những triệu chứng của bệnh nhân mới dần trở nên rõ ràng hơn. Cụ thể, bệnh nhân mắc viêm não Nhật Bản có thể gặp phải một số triệu chứng như sau: Bệnh nhân sốt cao đột ngột, đau nhức đầu, nôn và buồn nôn, bệnh nhân có biểu hiện đau khớp, đi đứng loạng choạng, người đờ đẫn, hôn mê, nói nhảm, thậm chí là bị liệt,… Khi đã khởi phát các triệu chứng, bệnh diễn biến rất nhanh và có thể chuyển sang hôn mê, co giật sau vài ngày.
2. Bệnh viêm não Nhật Bản lây truyền qua đường nào?
Viêm não Nhật Bản là căn bệnh truyền nhiễm, có thể lây lan và nhanh chóng bùng phát thành dịch bệnh. Vậy viêm não Nhật Bản lây qua đường nào? Viêm não Nhật Bản có thể lây truyền qua đường muỗi đốt. Các loài động vật như chim hoang và lợn thường là những ổ chứa virus Japanese encephalitis. Sau đó, muỗi sẽ đốt những động vật này và trở thành những con muỗi có chứa mầm bệnh. Cuối cùng, những con muỗi này sẽ đốt vào da của người khỏe mạnh và truyền bệnh sang cho họ.
Hai loài muỗi thường gây lây truyền bệnh là Culex và Aedes. Chúng thường hoạt động mạnh vào buổi chiều tối, nhất là ở những vùng lúa nước hay những khu vực cánh đồng, các ao hồ,… Những con muỗi có chứa mầm bệnh sẽ có thể bay xa trong khoảng 3km.
Hiện nay, con đường muỗi đốt là con đường lây nhiễm chính của bệnh viêm não Nhật Bản. Chưa có trường hợp bệnh bị lây truyền từ người bệnh sang người khỏe mạnh, vì thế việc tiếp xúc gần hoặc ăn uống cùng người bệnh không gây lây nhiễm viêm não Nhật Bản.
3. Phương pháp chẩn đoán bệnh viêm não Nhật Bản
Rất khó để có thể phát hiện viêm não Nhật Bản thông qua những biểu hiện lâm sàng. Phương pháp chính xác và nhanh chóng thường được áp dụng để chẩn đoán bệnh chính là thực hiện một số xét nghiệm cần thiết:
- Xét nghiệm phân lập virus viêm não Nhật Bản từ các bệnh phẩm máu, dịch não tủy. Mẫu máu của bệnh nhân nên được lấy trong khoảng 4 ngày đầu kể từ khi xuất hiện sốt để đảm bảo độ chính xác của kết quả và có thể phát hiện ra bệnh sớm hơn.
- Kỹ thuật ELISA: Đây là kỹ thuật phát hiện virus Nhật Bản gián tiếp thông qua kháng thể Ig
G và Ig
M của cơ thể tạo ra để chống lại VR. Các bác sĩ cũng dựa vào mẫu máu và mẫu dịch não tủy để thực hiện xét nghiệm. Trong trường hợp virus xâm nhập vào cơ thể thì kháng thể Ig
M thường xuất hiện đầu tiên và có khả năng tồn tại trong khoảng 60 ngày. Trong khi đó, kháng thể miễn dịch Ig
G sẽ xuất hiện muộn hơn và có vai trò bảo vệ cho cơ thể người bệnh.
- Xét nghiệm dịch não tủy: Nếu nghi ngờ bệnh nhân có dấu hiệu bị viêm não Nhật Bản, các bác sĩ sẽ thường chỉ định cho bệnh nhân thực hiện chọc hút dịch não tủy. Trong viêm não Nhật Bản thường gây tăng áp lực dịch não tủy, dịch trong. Sau đó, mẫu bệnh phẩm này sẽ được đưa vào kính hiển vi để quan sát, phân tích. Khi xét nghiệm đếm tế bào phát hiện có nhiều tế bào bạch cầu đơn nhân và số lượng tế bào dịch có thể từ mức bình thường đến mức tăng nhẹ. Nếu thực hiện xét nghiệm sinh hóa dịch protein cũng có thể cho thấy kết quả tăng nhẹ.
- Bên cạnh những phương pháp trên, các bác sĩ còn có thể yêu cầu bệnh nhân thực hiện thêm một số xét nghiệm khác như tổng phân tích tế bào máu, xét nghiệm chức năng gan, thận, xét nghiệm virus Dengue, chụp cắt lớp vi tính, hoặc cũng có thể chụp cộng hưởng từ sọ não,…
4. Phòng bệnh viêm não Nhật Bản như thế nào?
Từ lời giải đáp cho thắc mắc viêm não Nhật bản lây qua đường nào, bạn cũng phần nào xác định được cách phòng bệnh viêm não Nhật Bản hiệu quả. Theo các chuyên gia, cách tốt nhất hiện nay giúp bảo vệ chúng ta tránh khỏi căn bệnh này chính là tiêm vắc xin phòng bệnh.
Cụ thể, vắc xin phòng ngừa viêm não Nhật Bản dành cho trẻ em gồm 3 mũi. Trong đó:
Mũi thứ nhất được tiêm khi trẻ đạt mốc 1 tuổi.
Mũi thứ hai sẽ tiêm sau mũi thứ nhất từ 1 đến 2 tuần.
Mũi thứ ba sẽ tiêm sau mũi thứ hai khoảng 1 năm.
Sau đó, trẻ nên tiêm nhắc lại cứ sau 3 năm/lần cho đến khi trẻ được 15 tuổi.
Hiện nay, đối với vắc xin phòng ngừa Bệnh viêm não Nhật Bản thế hệ mới, trẻ 9 tháng tuổi trở lên đã có thể được tiêm và số lần tiêm cũng giảm chỉ còn 1 đến 2 mũi.
Ngoài việc tiêm vắc xin để phòng viêm não Nhật Bản, bạn cũng có thể kết hợp phòng bệnh bằng các biện pháp khác như mắc màn khi ngủ để tránh muỗi đốt, sử dụng thuốc diệt muỗi, không để trẻ em chơi gần khu chăn nuôi, dọn dẹp môi trường sống sạch sẽ,… | medlatec | 1,255 |
Các loại men tiêu hóa quan trọng đối với cơ thể
Khi mắc phải những vấn đề về tiêu hóa, bác sĩ thường kê đơn sử dụng men tiêu hóa. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn còn nhầm lẫn giữa loại men này và men vi sinh. Thực tế, đây là hai loại chế phẩm khác nhau, mỗi loại sẽ có một chức năng riêng. Với bài viết này, chúng tôi sẽ giúp các bạn hiểu rõ về công dụng của men tiêu hóa cũng như lý giải những vấn đề xoay quanh việc sử dụng chế phẩm này.
1. Những loại men tiêu hóa quan trọng nhất?
Trong thuật ngữ y khoa, men tiêu hóa còn được gọi là enzym, được cơ thể tiết ra để tiêu hóa thức ăn. Các bạn có thể hiểu enzym là những chất xúc tác sinh học giúp phân cắt thức ăn thành từng phần siêu nhỏ để dễ dàng hấp thu qua niêm mạc ruột. Loại men này cũng rất đa dạng và những loại sau đây là cần thiết nhất cho cơ thể:
Men amylase: loại enzym này được tiết ra từ tuyến tụy và tuyến nước bọt, có chức năng phân giải toàn bộ những thức ăn được làm từ tinh bột.
Acid Clohydric
kết hợp với men trong dạ dày (như pepsin, lipase): những chất này có khả năng làm thức ăn được mềm hơn, giúp quá trình cắt nhỏ chất đạm cũng như sợi collagen diễn ra dễ dàng.
Các men tồn tại trong dịch tụy: giữ vai trò rất quan trọng vì men amylase có khả năng tiêu hóa tinh bột tốt. Bên cạnh đó, các men
trypsin, carboxypolypeptidase và chymotrypsin có tác dụng phân giải chất đạm thành nhiều phần acid amin cực kì đơn giản. Đối với chất béo, dưới tác động của men lipase, chúng hoàn toàn được tiêu hóa một cách nhanh và hiệu quả nhất.
Gan cũng góp phần điều tiết muối mật và acid mật để tham gia quá trình hòa tan mỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho men lipase thực hiện vai trò của mình.
2. Khi nào nên sử dụng men tiêu hóa?
Mặc dù, men tiêu hóa giúp đẩy nhanh quá trình hấp thụ thức ăn trong cơ thể nhưng không phải mọi người có thể sử dụng một cách tùy tiện. Tùy vào đối tượng, tình trạng cơ thể, các vấn đề về tiêu hóa mà bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng phù hợp. Vậy khi nào nên sử dụng loại chế phẩm này? Khi nào không nên dùng? Sau đây là những chia sẻ cụ thể nhất:
2.1. Những trường hợp nên sử dụng men tiêu hóa
Để đạt được hiệu quả tối đa từ chế phẩm này, các bạn nên sử dụng trong những trường hợp sau:
Trẻ được chẩn đoán biếng ăn và cơ thể bị suy dinh dưỡng, khi đi cầu ra phân sống,... nên sử dụng men tiêu hóa để giảm bớt triệu chứng và kích thích ăn uống.
Những người bị giảm tiết dịch enzyme, thường gặp ở người mắc bệnh giảm toan hoặc thiểu toan ở dạ dày. Ngoài ra, bệnh nhân bị mắc bệnh viêm dạ dày dạng teo đét cũng nên sử dụng để giảm bớt các triệu chứng của bệnh.
Nên sử dụng khi cơ thể xuất hiện một vài triệu chứng của rối loạn tiêu hóa. Chẳng hạn như đau bụng, khó tiêu, đầy bụng,...
Cơ quan tiêu hóa của người lớn tuổi thường bị suy giảm nên việc bổ sung enzyme là rất cần thiết.
Những người vừa khỏi bệnh thường có thể trạng rất yếu, chưa có cảm giác thèm ăn nên bổ sung enzyme để quá trình tiêu hóa diễn ra tốt hơn. Đồng thời giúp cơ thể hồi phục, tăng cảm giác thèm ăn.
2.2. Những trường hợp không nên dùng men tiêu hóa?
Mặc dù việc bổ sung enzym sẽ giúp quá trình tiêu hóa được đẩy nhanh nhưng không phải khi nào cũng được sử dụng chế phẩm này. Vậy những trường hợp nào không được dùng men tiêu hóa? Dưới đây là những gợi ý chi tiết nhất:
Hệ tiêu hóa của trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi thường chưa được ổn định nên không được sử dụng các loại men tiêu hóa để bổ sung cho cơ thể.
Một số trẻ em mặc dù biếng ăn nhưng thể trạng phát triển bình thường thì không nên sử dụng các loại thuốc bổ sung enzym vì hiệu quả mang lại rất kém. Nếu bạn muốn dùng cho con trẻ thì tốt nhất nên tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Không nên lạm dụng hoặc sử dụng quá liều, liên tục chế phẩm này trong thời gian dài vì dễ bị tác dụng ngược, dẫn đến những tình trạng xấu cho hệ tiêu hóa của trẻ. Các bác sĩ khuyến cáo chỉ nên dùng tối đa 2 tuần cho trẻ.
Không được dùng khi thời gian ăn xong đã quá 2 tiếng hoặc trước các bữa ăn. Để đảm bảo hiệu quả đạt được tốt nhất, các bạn nên sử dụng chế phẩm này trong bữa ăn hoặc sau khi ăn xong.
Sản phẩm này không sử dụng đối với những bệnh nhân có triệu chứng tiêu chảy, đi cầu phân ra máu hoặc phân sống và đau bụng. Đối với những trường hợp đi đại tiện hoặc nôn ra máu có thể xuất phát từ nguyên nhân nhiễm độc chất. Do đó, tuyệt đối không dùng chế phẩm này cho bệnh nhân.
Tóm lại, để hạn chế xảy ra những tình huống xấu, trước khi sử dụng bất kỳ dược phẩm, chế phẩm nào, bạn cũng nên tham khảo ý kiến của bác sĩ. Vì không phải đối tượng nào, trường hợp nào cũng có thể sử dụng được. Một số loại thuốc, dược phẩm nếu sử dụng không đúng tình trạng của bệnh nhân có thể dẫn đến những hậu quả đáng tiếc.
3. Men tiêu hóa có tác dụng phụ không?
Mặc dù, men tiêu hóa chỉ là sản phẩm hỗ trợ nhưng không phải vì thế mà mọi người có thể tùy ý sử dụng cho mọi đối tượng, mọi trường hợp. Thực tế, nếu bệnh nhân tự ý dùng các loại men hỗ trợ cho hệ tiêu hóa nhưng không được bác sĩ tư vấn thì có khả năng cao không đạt được kết quả như ý muốn. Hoặc trong những trường hợp nặng, có thể dẫn đến những phản ứng, tác dụng phụ gây khó chịu cho cơ thể hoặc tình trạng sức khỏe xấu đi.
Sau đây là một số triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân lạm dụng hoặc dùng các loại men hỗ trợ tiêu hóa không phù hợp:
Trên da xuất hiện những chấm đỏ li ti khắp người, đây có thể là biểu hiện của dị ứng hoặc phát ban hoặc nổi mề đay ở bệnh nhân. Đặc biệt thường xuất hiện ở những người có cơ địa nhạy cảm.
Đau dạ dày: triệu chứng khá phổ biến ở người bệnh do hàm lượng acid được dạ dày tiết ra quá nhiều, dẫn đến hiện tượng viêm loét. Việc bổ sung thêm enzyme sẽ càng làm tình trạng của bệnh nhân thêm xấu đi.
Ở trẻ suy dinh dưỡng, nếu lạm dụng men tiêu hóa sẽ làm khả năng tự sản xuất enzym trong cơ thế biến mất. Điều này cho thấy, nếu trẻ không sử dụng men thì tình trạng biếng ăn sẽ tái diễn và khả năng suy dinh dưỡng có thể lặp lại.
Sử dụng quá liều lượng trong mỗi lần sử dụng với thời gian dài có thể dẫn đến một số triệu chứng xuất hiện ở bệnh nhân như tiêu chảy, buồn nôn. Nếu tình trạng này không được can thiệp và chữa trị có thể dẫn đến mất nước, suy nhược cơ thể.
Việc sử dụng các loại men hỗ trợ tiêu hóa khi đói sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm loét dạ dày.
Với những chia sẻ trên đây, chắc hẳn các bạn đã hiểu rõ hơn về một số loại men tiêu hóa rất cần thiết cho cơ thể. Bên cạnh đó, việc nắm rõ những trường hợp nào nên sử dụng chế phẩm này cũng giúp bạn tự nắm bắt rõ đối tượng được dùng men hỗ trợ tiêu hoá. Cuối cùng, chúng tôi hy vọng rằng, mọi người sẽ luôn quan tâm và chăm sóc sức khỏe của bản thân và người thân. | medlatec | 1,403 |
Hướng dẫn nhận biết dấu hiệu tay chân miệng ở trẻ em
Sau thời gian ủ bệnh từ 3 – 7 ngày, trẻ mắc tay chân miệng sẽ dần xuất hiện các triệu chứng ban đầu. Đây cũng chính là những dấu hiệu nhận để phụ huynh phát hiện sớm bệnh ở trẻ, chủ động điều trị và hạn chế tối đa mức độ lây lan bệnh cho cộng đồng. Chi tiết các dấu hiệu tay chân miệng ở trẻ em, mời quý phụ huynh và các độc giả xem ngay trong bài viết này.
1. Các dấu hiệu tay chân miệng ở trẻ em phổ biến
Trẻ tay chân miệng ở giai đoạn đầu có thể xuất hiện các nốt ban hồng ở lòng bàn tay và lòng bàn chân
Trẻ mắc tay chân miệng là do nhiễm phải virus nhóm virus đường ruột. Trong đó, 2 “thủ phạm” gây bệnh điển hình nhất chính là virus Coxsackievirus A16 (A16) và Enterovirus 71 (EV71).
Các virus gây bệnh tay chân miệng ở trẻ có đặc điểm chung là sở hữu khả năng phát tán, lây lan rất nhanh. Bệnh có thể lây lan từ người sang người thông qua phân, qua nước bọt hoặc qua hành động trẻ đưa bàn tay có dính virus gây bệnh lên miệng.
Thông thường, trẻ bị virus gây bệnh xâm nhập và tấn công sẽ ủ bệnh khoảng 3-7 ngày. Sau đó, mới dần xuất hiện những triệu chứng phát bệnh ban đầu:
– Trẻ sốt nhẹ và có các triệu chứng giống như bị cúm: mệt mỏi, uể oải, đau họng…;
– Trẻ xuất hiện những vết chấm đỏ nhỏ ở phía sau miệng, dần phồng rộp, gây cảm giác khó chịu và đau. Đây cũng chính là tiền thân của những vết loét, lở miệng trẻ sẽ gặp phải vào vài ngày sau đó;
– Trẻ ăn uống kém hơn, nước dãi chảy nhiều hơn bình thường;
– Trẻ có thể xuất hiện các nốt ban đỏ ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, đầu gối, sau mông hoặc ở vùng sinh dục…
Dựa vào những dấu hiệu ban đầu kể trên, các phụ huynh có thể phát hiện sớm bệnh tay chân miệng ở trẻ, cho bé điều trị kịp thời và giảm thiểu tối đa những ảnh hưởng tới sức khỏe trẻ có thể gặp phải. Tuy nhiên, các triệu chứng ban đầu của bệnh tay chân miệng ở trẻ đều không điển hình, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý thông thường khác ở trẻ, như cảm cúm, thủy đậu…
2. Các dấu hiệu cảnh báo trẻ tay chân miệng cần nhập viện ngay
Trẻ tay chân miệng sốt cao kéo dài và nôn nhiều là dấu hiệu cảnh báo, tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nguy hiểm
Tay chân miệng ở trẻ là một bệnh lý nhiễm trùng lành tính, vì thế hầu hết trường hợp đều có thể điều trị tại nhà theo chỉ định của bác sĩ. Song với những trường hợp trẻ mắc tay chân miệng do EV71 – virus thường gây bệnh cảnh nặng, dễ biến chứng nguy hiểm, hoặc có xuất hiện dấu hiệu cảnh báo thì sẽ được bác sĩ chỉ định nhập viện điều trị.
Những dấu hiệu cảnh báo bệnh nặng, biến chứng nguy hiểm ở trẻ tay chân miệng bao gồm:
– Trẻ quấy khóc dai dẳng, rất khó dỗ, thậm chí bó bé quấy khóc cả đêm, cứ ngủ được 15 – 20 phút lại dậy quấy khóc;
– Trẻ sốt cao từ 38,5 độ trở lên và kéo dài tới 48 tiếng không hạ và không đáp ứng thuốc hạ sốt;
– Trẻ có biểu hiện giật mình, trong vòng 1 đêm giật mình 4 – 5 cái hay trong vòng 30 phút mà giật mình 2 cái;
– Trẻ run tay, chân, có biểu hiện ngồi không vững, đi đứng loạng choạng;
– Trẻ có biểu hiện khó thở, cánh mũi phập phồng, co rút cơ hô hấp ở mũi…
Nếu quan sát thấy trẻ mắc tay chân miệng có bất kì triệu chứng nào kể trên, phụ huynh cần phải đưa con tới viện ngay để bác sĩ kiểm tra và hỗ trợ điều trị kịp thời, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm sức khỏe.
3. Các biến chứng trẻ mắc tay chân miệng có thể gặp phải
Trẻ mắc tay chân miệng xuất hiện dấu hiệu cảnh báo nếu không được điều trị kịp thời có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm, nặng nhất có thể gây tử vong. Dưới đây là những biến chứng nặng thường gặp ở trẻ mắc tay chân miệng:
– Biến chứng thần kinh với các bệnh điển hình thường gặp như: viêm não, viêm màng não, viêm thân não, viêm tủy não, yếu và liệt chi, liệt dây thần kinh sọ não, hôn mê sâu kéo theo suy hô hấp, suy tuần hoàn và gây tử vong.
– Biến chứng hô hấp và tim mạch như: viêm cơ tim, tăng huyết áp, phù phổi cấp, suy tim và trụy tim mạch gây hệ quả tử vong nhanh.
– Biến chứng đối với thai kỳ: nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, phụ nữ mang thai 3 tháng đầu nếu mắc tay chân miệng có thể gây hệ quả xảy thai, dù nguy cơ này thấp và hiếm khi xảy ra. Tuy nhiên nếu mẹ bầu có thể vượt qua bệnh thì em bé sau sinh khi mắc bệnh này thường chỉ xuất hiện các triệu chứng nhẹ.
4. Cách chăm sóc trẻ mắc tay chân miệng tại nhà an toàn và hiệu quả
Trẻ xuất hiện triệu chứng bất thường nên được đi khám để được bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả, phù hợp
Khi được bác sĩ chỉ định điều trị tại nhà, ngoài chú ý cho bé uống thuốc đúng giờ và đúng liều lượng, phụ huynh cũng cần có chế độ chăm sóc cẩn thận, phù hợp. Mục đích để giúp cơ thể trẻ tay chân miệng nhanh hồi phục, rút ngắn tối đa thời gian điều trị bệnh.
4.1. Đảm bảo cách ly cho trẻ mắc tay chân miệng
Trẻ mắc tay chân miệng cần thực hiện cách ly để tránh lây bệnh cho các thành viên trong gia đình và cộng đồng. Cụ thể hơn, phụ huynh cần cho trẻ mắc tay chân miệng nghỉ học từ 10 – 14 ngày (tính từ thời điểm phát bệnh) ở nhà để điều trị cho khỏi bệnh. Phụ huynh cũng cần thông báo cho nhà trường để thầy cô có biện pháp theo dõi, giám sát kịp thời.
Trong quá trình điều trị bệnh tại nhà, người lớn khi chăm sóc trẻ cần đeo khẩu trang, rửa tay sát khuẩn thường xuyên để hạn chế tối đa khả năng bị lây nhiễm bệnh. Trường hợp nhà có nhiều trẻ, phụ huynh hãy cho bé bị bệnh ở phòng riêng, tốt nhất không tiếp xúc với các bé còn lại cho tới khi khỏi hẳn bệnh nhằm ngăn ngừa nguy cơ bị lây bệnh.
4.2. Bổ sung chế độ dinh dưỡng hợp lý, đủ chất
Kiêng ăn uống quá mức cho trẻ mắc tay chân miệng là điều không cần thiết, thậm chí còn khiến bé bị thiếu chất, lâu khỏi bệnh hơn. Phụ huynh chỉ nên tránh cho bé ăn những được khuyến cáo bởi bác sĩ, các thức ăn quá cứng hay quá nóng gây tổn thương vùng miệng bị loét của bé.
Trẻ mắc tay chân miệng nên được ăn những món ăn lỏng (cháo, súp) dễ tiêu. Mỗi bữa ăn của trẻ nên được cân bằng đầy đủ cả 4 nhóm chất: đạm, tinh bột, chất xơ, vitamin và khoáng chất.
4.3. Vệ sinh đúng cách cho bé mắc tay chân miệng
Trong thời gian mắc tay chân miệng, trẻ vẫn cần được tắm và vệ sinh sạch sẽ để ngừa biến chứng viêm nhiễm xảy ra. Tuy nhiên, phụ huynh hãy cho trẻ tắm trong phòng kín gió để đảm bảo an toàn.
Tay chân miệng ở trẻ là bệnh lý lưu hành quanh năm, trẻ có thể bị mắc bất kì lúc nào, nhất là trong thời điểm bệnh đang bùng thành dịch như hiện nay. Vì thế, các phụ huynh có con nhỏ hãy nâng cao biện pháp cảnh giác, cho bé đến cơ ở y tế uy tín khám ngay nếu phát hiện thấy dấu hiệu tay chân miệng ở trẻ em nhé. | thucuc | 1,429 |
Cách trị mề đay hiệu quả ngay tại nhà
Nổi mề đay có thể do nhiều nguyên nhân gây nên vì vậy để biết cách trị mề đay hiệu quả, người bệnh cần được thăm khám, chẩn đoán và xác định cụ thể nguyên nhân gây nổi mề đay.
1. Nguyên nhân nổi mề đay là gì?
Có vô số tác nhân được xác định là có thể gây nên bệnh nổi mề đay mẩn ngứa, cụ thể như:
– Yếu tố di truyền: 40% nguyên nhân gây nên bệnh dị ứng nổi mề đay là do cơ địa dễ dị ứng nổi mề đay.
– Yếu tố thời tiết, môi trường: Thời tiết đột ngột thay đổi từ nóng sang lạnh khiến cơ thể chưa kịp thích ứng, dễ bị dị ứng gây nổi ngứa mẩn đỏ. Ngoài ra, môi trường ô nhiễm cũng có thể là nguyên nhân làm làn da trở nên yếu và dễ gặp phải tình trạng dị ứng ngứa.
– Do thực phẩm: Thực phẩm là một trong những nguyên nhân chủ yếu gây nên bệnh mề đay mẩn ngứa do hiện tượng cơ thể phản ứng với các thực phẩm dễ gây dị ứng như: các loại hải sản là sò, tôm, cua, ghẹ, thịt đỏ, sữa tươi, ô mai, bia rượu… Để nhận biết được nguyên nhân nổi mề đay mẩn ngứa có phải do thực phẩm hay không, bạn nên chú ý hơn tới thời điểm sau khi ăn các loại thực phẩm kể trên.
– Do gan bị nhiễm độc: Gan bị nhiễm độc chất độc bị giữ lại trong cơ thể sẽ khiến cho tình trạng mắc bệnh mề đay mẩn ngứa, nổi mụn nhọt là rất cao.
– Dị ứng với thuốc tây: Hầu hết các loại thuốc tây y điều trị bệnh đều có thể gây ra tác dụng phụ là dị ứng mẩn ngứa.
– Do nhiễm ký sinh trùng trong máu: Các loại ký sinh trùng trong máu sẽ gây nên hiện tượng ngứa toàn thân mà chúng ta rất khó phát hiện nguyên nhân. Vì vậy, cần thực hiện xét nghiệm máu mới có thể phát hiện nguyên nhân gây mề đay mẩn ngứa là do nhiễm ký sinh trùng.
– Các yếu tố khác: Các tác nhân khác có thể gây nên hiện tượng dị ứng nữa đó là: do côn trùng cắn, tâm lý căng thẳng, bụi phấn hoa,…
2. Nguyên tắc điều trị nổi mề đay
– Tránh yếu tố kích thích
Xác định và loại bỏ dị nguyên gây bệnh và tránh tiếp xúc lại với dị nguyên, đây là cách tốt nhất trong điều trị và phòng bệnh. Nếu khó phát hiện các dị nguyên thì nên lưu ý một số điều dưới đây:
– Tự chăm sóc tại nhà
3. Điều trị nổi mề đay
Khi có dấu hiệu nổi mề đay người bệnh cần đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, xác định chính xác nguyên nhân và xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả. Người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ không nên tự ý mua thuốc để điều trị. Việc chữa trị nổi mề đay có thể sử dụng một số loại thuốc như.
3.1. Dùng thuốc bôi ngoài da
Thuốc bôi ngoài da cũng cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ. Không nên dùng thuốc mỡ kháng histamin để trị nổi mề đay vì sẽ rất dễ gây nên viêm da dị ứng. Mỡ corticoides ít hiệu quả, rất có thể sẽ gây nên một số tác dụng phụ nếu bôi trên một diện tích da quá lớn.
3.2. Dùng thuốc kháng histamin
Với những bệnh nhân bị dị ứng nổi mề đay thì các bác sĩ da liễu sẽ chỉ định dùng thuốc kháng Histamin đường uống là cách trị bệnh nổi mề đay hữu hiệu, phổ biến. Đây không những là loại thuốc trị mề đay, mẩn ngứa phát ban, dị ứng thuốc mà còn có tác dụng trị dị ứng mũi, nhất là viêm mũi dị ứng và viêm mũi vận mạch.
Thuốc corticoide (uống hay tiêm) sẽ được chỉ định dùng trong những trường hợp nổi mề đay cấp tính, có kèm theo phù thanh quản. Hay trong những trường hợp nổi mề đay do viêm mạch, mề đay do chèn ép mà không thể sử dụng thuốc kháng histamin thông thường. Tuy nhiên thuốc không dùng để điều trị bệnh mề đay mạn tính tự phát. | thucuc | 737 |
Những tuyệt chiêu chống nắng vào mùa hè
Để chống chọi được cái nắng gay gắt của mùa hè mà vẫn đảm bảo sức khỏe là điều không ít người quan tâm. Dưới đây là những tuyệt chiêu giúp bạn vượt qua được cái nắng lên tới 40 độ.
Chế độ ăn uống
Bạn nên chọn các thực phẩm tốt cho mùa hè, có tính giải nhiệt cao: các loại rau xanh, trái cây, sinh tố, rau củ chứa nhiều vitamin A, vitamin E, ăn nhiều cá v. v…
Một số loại nước giải nhiệt tốt cho mùa hè: atiso, chè xanh, rau má, diếp cá, mướp đắng v. v…
Tránh các loại thực phẩm chiên nhiều dầu mỡ, xào, nướng; không nên ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn, các loại gia vị cay, nóng.
è.
Bạn cũng nên tránh uống các đồ uống có cồn, đồ uống chứa caffeine như cà phê, trà, v. v… vì chúng khiến cơ thể mất nước nhanh hơn. Tốt nhất, bạn nên uống nước mát, uống ít một và uống liên tục nhiều lần trong ngày.
Mỗi người nên uống 1.5-2 lít nước/ngày, nhưng nếu bạn làm những công việc đổ mồ hôi nhiều hơn, cần bổ sung liên tục.
Bạn nên chia nhỏ bữa ăn thay vì tập trung ăn vào 3 bữa chính.
Các loại “vũ khí” chống nóng lợi hại
Bạn không thể thiếu một chiếc áo chống nắng dày dặn, có thể chống được các tia cực tím và sức nóng ngoài trời.
Kem chống nắng cũng là một vũ khí lợi hại dưới thời tiết nắng nóng. Trước khi ra khỏi nhà 30 phút nên bôi kem chống nắng, chú ý không dùng cho trẻ dưới 6 tháng. Cứ sau 2 giờ phải bôi kem chống nắng lại.
Ngoài ra, bạn có thể sử dụng các túi làm mát, để túi đó trong tủ lạnh, nếu phải đi ra ngoài đường dưới trời nắng, hãy mang theo chúng. Khi cảm thấy nắng nóng, hãy chọn chỗ mát mẻ, áp túi làm mát lên mặt, sau cổ để giảm nhiệt.
Đối với các bạn sinh viên, một cách đơn giản nhất để giảm nhiệt, chống nóng mùa hè là đặt một khay, chậu nước đá trước một chiếc quạt điện, không khí sẽ mát nhanh chóng.
Một số mẹo chống nóng ít người biết
Một mẹo nhỏ để làm mát cơ thể nhanh, bạn có thể để cổ tay của bạn dưới vòi nước chảy trong 5 giây, lặp lại vài giờ một lần.
Nếu không bắt buộc phải di chuyển ngoài đường, bạn nên tránh giờ nắng nóng cao điểm 9h sáng - 16h chiều.
Ngoài ra, bạn cần bổ sung nước ít nhất mỗi giờ khi cảm thấy khát hoặc đi dưới trời nắng nóng liên tục.
Nên mặc quần áo thoáng mát, tốt nhất nên dùng quần áo rộng, bằng vải thun thấm mồ hôi , thông gió tốt.
Khi có các triệu chứng say nắng, mất nước như: chóng mặt, chuột rút, đau đầu, nhìn mờ v. v…bạn phải tìm nơi râm mát nghỉ ngơi ngay lập tức. Nghỉ ngơi ít nhất nửa giờ, đồng thời ăn và uống bổ sung nước cho cơ thể.
Ngoài việc tự chăm sóc sức khỏe trong những ngày nắng nóng, bạn cũng nên chuẩn bị sẵn cho mình một địa chỉ y tế uy tín để bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình.
Bạn cũng nên kiểm tra sức khỏe định kỳ để biết được thể trạng cơ thể mình đang ở đâu và có những biện pháp chăm sóc sức khỏe tốt hơn. Nhân viên y tế sẽ tư vấn, lấy mẫu và trả kết quả tận nơi | medlatec | 601 |
Bạn đã biết gì về viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh
Viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh là bệnh lý thường gặp phải ở những trẻ sinh non tháng. Đây là bệnh nghiêm trọng, diễn biến nhanh và gây nhiều nguy hiểm khi trẻ mắc phải. Hãy cùng tìm hiểu những vấn đề liên quan tới bệnh lý này.
1. Viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh do nguyên nhân gì?
Bệnh viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh xảy ra khi ruột của trẻ bị nhiễm trùng và có nguy cơ hoại tử. Những trẻ sinh non thường mắc bệnh này. Đôi khi cả những trẻ sinh đủ tháng cũng có thể mắc bệnh lý này.
1.1 Nguyên nhân do trẻ sinh non, sinh thiếu tháng
Cho tới hiện nay vẫn chưa thể xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh. Theo các nghiên cứu thì nguyên nhân có thể do khi trẻ sinh non. Khi này các cơ quan trong hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện, ruột chưa trưởng thành. Khi các chức năng còn chưa hoàn thiện vì vậy dễ bị các tác nhân bên ngoài tấn công để gây bệnh.
1.2 Viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh do vi khuẩn
Ngoài ra, sự phát triển của viêm ruột hoại tử có thể do các vi khuẩn trong ruột. Chúng xâm nhập vào cơ thể khi trẻ uống sữa ngoài không đúng cách. Tăng nhanh lượng sữa cho trẻ uống cũng khiến ảnh hưởng tới hệ tiêu hóa vì chưa kịp thích nghi. Trẻ em mới sinh có sức đề kháng vô cùng yếu ớt vì vậy dễ mắc bệnh.
1.3 Viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh do không được cung cấp đủ lượng máu
Một lý do khác là do giảm lưu lượng máu đến ruột. Ruột bị thiếu oxy cũng tác động đến sự phát triển của bệnh lý này.
Xảy ra hiện tượng máu chảy vào ruột gây tổn thương mô. Khi này cơ thể bị mất cân bằng trong điều hòa miễn dịch cũng dẫn tới hoại tử ruột.
Viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh là bệnh lý vô cùng nguy hiểm có thể gây tử vong
2. Các dấu hiệu viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh là gì?
Vì trẻ còn rất nhỏ nên các bậc cha mẹ cần nắm rõ các biểu hiện để giúp con phát hiện bệnh sớm. Bệnh viêm ruột hoại tử có một số đặc điểm chung dễ nhận biết như:
– Bụng trẻ phồng lên, chướng bụng
– Trẻ khóc nhiều vì đau bụng. Phần da bụng có màu sắc khác lạ so với các trẻ khác
– Trẻ bị nôn ói, nôn ra dịch
– Quan sát trong phân của trẻ có lẫn máu
– Bé bị hạ thân nhiệt, nhịp tim chậm, thậm chí có thể bị ngưng thở
Trẻ khóc nhiều không dứt có thể do đau bụng là dấu hiệu thường gặp khi bị bệnh
3. Bệnh viêm ruột hoại tử ở bé sơ sinh có nguy hiểm không?
Bệnh viêm ruột hoại tử khiến ruột bị tổn thương, thủng, dẫn tới viêm phúc mạc, nhiễm trùng máu khiến bệnh nhi tử vong. Bệnh có tiên lượng rất nặng với tỷ lệ tử vong cao lên tới 28%. Trẻ càng thiếu tháng nhiều thì tỷ lệ biến chứng càng cao.
Trẻ sơ sinh có thể gặp nhiều biến chứng: Khó khăn trong hấp thu chất dinh dưỡng, chậm phát triển,…Những trẻ được điều trị bằng phương pháp phẫu thuật cũng có nguy cơ đối diện với các biến chứng lâu dài mà bệnh gây ra. Các vấn đề như: Vấn đề về não và mắt, bại não, hội chứng ruột ngắn cũng có thể xảy ra khi trẻ bị viêm ruột hoại tử.
Tóm lại bệnh viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh sẽ gây ra nhiều hậu quả nặng nề vì vậy cha mẹ cần hết sức lưu tâm khi con bị sinh non.
Viêm ruột hoại tử có thể gây ra hội chứng ruột ngắn ở trẻ em
4. Phương pháp điều trị bệnh viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh
Để điều trị bệnh, bác sĩ sẽ dựa trên tình trạng cụ thể của mỗi bé. Trẻ sẽ được ngừng bú sữa và thay thế bằng việc nuôi dưỡng tĩnh mạch hoàn toàn. Việc làm này sẽ giúp hệ tiêu hóa không bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài để điều trị dễ dàng hơn. Bác sĩ sẽ cho trẻ dùng kháng sinh để điều trị nhiễm trùng và loại bỏ không khí ra khỏi dạ dày. Trẻ được hỗ trợ hô hấp và thở oxy trong trường hợp khó thở do bụng bị sưng. Đồng thời bác sĩ chỉ định tiến hành chụp X-quang thường xuyên. Hình ảnh thu được từ phương pháp chụp X-quang sẽ giúp bác sĩ quan sát tình trạng và tiến triển của bệnh để có hướng điều trị phù hợp.
Viêm ruột ở mức độ nặng, ruột bị thủng cần được phẫu thuật để loại bỏ phần ruột hỏng. Sau đó ruột sẽ được nối lại hoặc chuyển qua thành bụng thông qua hậu môn giả. Quá trình điều trị sẽ được bác sĩ theo dõi chặt chẽ cho tới khi khỏi bệnh. Do trẻ còn quá nhỏ vì thế khi điều trị không thể tránh khỏi những rủi ro. Vì vậy các bậc cha mẹ cần hết sức chú ý tới những thay đổi bất thường của con để báo cho bác sĩ kịp thời.
Chụp X-quang là phương pháp chẩn đoán có tính chính xác cao giúp xác định tình trạng viêm ruột
5. Cách phòng ngừa bệnh viêm ruột hoại tử ở trẻ em
Để phòng ngừa bệnh các bà mẹ cần thực hiện thăm khám thai định kỳ, chăm sóc sức khỏe chu đáo để ngăn ngừa nguy cơ sinh non. Sau khi sinh trẻ cần được bú mẹ hoàn toàn ít nhất trong 6 tháng đầu đời. Hiện nay chưa có cách phòng bệnh đặc hiệu tuy nhiên trẻ được bú sữa mẹ sẽ ít mắc bệnh hơn uống sữa công thức. Trong sữa mẹ có nhiều chất bảo vệ giúp đường ruột phát triển tốt. Các kháng thể trong sữa mẹ có khả năng làm giảm vi khuẩn có hại trong ruột.
Để có nguồn sữa dồi dào, các mẹ bỉm sữa cũng cần nghỉ ngơi điều độ, ngủ đủ giấc, bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng. Đặc biệt hạn chế căng thẳng, lo lắng. Khi tâm lý của người mẹ không ổn định, cơ thể sẽ tiết ra một số chất có hại cho sức khỏe của trẻ em.
Khi có con nhỏ các cha mẹ không được lơ là, cần chú ý tới những dấu hiệu bất thường ở trẻ để giúp phát hiện bệnh sớm.
Cách phòng bệnh đơn giản nhất là cho trẻ bú mẹ hoàn toàn ít nhất 6 tháng đầu đời | thucuc | 1,178 |
Bệnh viêm mũi họng cấp: Triệu chứng và cách phòng ngừa
Một trong những bệnh lý phổ biến nhất ở Việt Nam chính là bệnh viêm mũi họng cấp, nhất là mỗi dịp chuyển mùa. Nếu bệnh không được điều trị dứt điểm, bệnh sẽ kéo dài dai dẳng, sớm trở thành mạn tính và gây ra nhiều biến chứng.
1. Khái quát bệnh viêm mũi họng cấp
1.1. Bệnh viêm mũi họng cấp là gì?
Viêm mũi họng cấp tính là tình trạng nhiễm trùng cấp tính xảy ra ở đường hô hấp trên. Bệnh có thể xảy ra ở mọi đối tượng, không giới hạn độ tuổi và giới tính. Tuy nhiên, nhóm đối tượng dễ mắc bệnh nhất chính trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Đặc biệt, bệnh thường bùng lên vào các thời điểm chuyển mùa, khi hệ miễn dịch của cơ thể chưa kịp thích nghi với sự thay đổi thời tiết đột ngột.
Viêm mũi họng cấp tính là tình trạng nhiễm trùng cấp tính xảy ra ở đường hô hấp trên.
1.2. Những triệu chứng thường gặp của bệnh
Người mắc viêm mũi họng cấp thường có những triệu chứng như:
– Sốt từ 38 – 40 độ C, kèm theo các triệu chứng như ớn lạnh, đau đầu, đau mỏi khắp cơ thể;
– Sổ mũi, chảy nước mũi, sụt sịt, đau họng, khó nuốt, mất giọng…
– Niêm mạc họng tấy đỏ, xuất tiết, amidan sưng to, sung huyết, xuất hiện mủ trắng, một số trường hợp sưng hạch góc hàm, đau nhẹ khi ấn vào;
1.3. Bệnh viêm mũi họng cấp để lại những biến chứng nào?
Thông thường, các triệu chứng của viêm mũi họng cấp chỉ diễn ra trong khoảng 3 – 4 ngày nếu được chăm sóc tốt và người bệnh có đề kháng tốt. Tuy nhiên, những người có sức đề kháng kém (trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi) thì bệnh có diễn biến phức tạp hơn, nguy cơ chuyển biến nặng. Đồng thời, bệnh sẽ kéo dài dai dẳng nếu không được điều trị tích cực.
Cụ thể, những biến chứng của bệnh:
– Biến chứng tại chỗ: Viêm amidan, áp xe amidan, áp xe thành bên họng, thành sau, viêm mũi xoang cấp… nghiêm trọng hơn là viêm họng mạn tính hoặc viêm tấy hoại tử cổ họng;
– Biến chứng khu lân cận: Viêm tai cấp, viêm xoang cấp, viêm thanh khí quản, viêm phế quản, viêm phổi…
– Biến chứng xa: Viêm màng tim, viêm khớp, viêm cầu thận, nhiễm độc liên cầu… thậm chí là nhiễm trùng máu.
Biến chứng của bệnh viêm cấp tính mũi họng thường là: Viêm amidan, áp xe amidan, áp xe thành bên họng, thành sau, viêm mũi xoang cấp… nghiêm trọng hơn là viêm họng mạn tính hoặc viêm tấy hoại tử cổ họng…
2. Nguyên nhân gây viêm mũi họng cấp là gì?
Có rất nhiều nguyên nhân khiến mũi họng bị viêm cấp tính nhưng một số nguyên nhân chính phải kể đến bao gồm:
– Thời tiết: Mỗi khi giao mùa, đặc biệt khi trở lạnh, thời tiết đột ngột thay đổi khiến đề kháng của cơ thể bị suy giảm, tạo điều kiện để các loại vi sinh vật tấn công và phát triển.
– Các loại virus: Nguyên nhân này chiếm từ 60% đến 80% các trường hợp bị viêm mũi họng. Một số loại virus điển hình:
+ Adenovirus;
+ Virus cúm, sởi;
+ Virus para – influenzae;
+ Virus Coxsackie (nhóm A, B);
+ Herpangina;
+ Virus Herpes;
+ Virus Zona;
+ Epstein Barr Virus (E.B.V);
– Các loại vi khuẩn: Nguyên nhân này chiếm 20% – 35% tổng số ca bệnh. Các loại vi khuẩn thường gặp là:
+ Liên cầu bêta tan huyết (nhóm A, B, C, G). Đây được coi là thủ phạm gây ra hàng loạt các loại biến chứng viêm họng đến viêm khớp cấp và viêm cầu thận cấp.
+ Haemophilus influenzae.
+ Tụ cầu vàng.
+ Moraxella catarrhalis.
+ Các vi khuẩn kị khí.
– Ngoài ra, có khoảng 5% người bị viêm mũi họng là biến chứng của các bệnh liên quan đến máu như: bạch cầu cấp, mất bạch cầu hạt, viêm họng bạch cầu…
Adenovirus là loại virus điển hình gây nhiễm trùng mũi họng cấp tính.
3. Viêm mũi họng cấp điều trị như thế nào?
Để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả cho bệnh viêm mũi và họng cấp tính, bác sĩ cần dựa vào tình trạng bệnh, nguyên nhân gây bệnh và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
– Do bệnh mới ở giai đoạn cấp tính, các triệu chứng xảy ra đột ngột và mạnh mẽ, bác sĩ sẽ chỉ định phác đồ điều trị bao gồm: Thuốc kháng sinh, kháng virus, hạ sốt, giảm đau, giảm viêm.
– Các loại thuốc được chỉ định sẽ được bác sĩ cân đối, điều chỉnh để phù hợp với thể trạng và độ tuổi bệnh nhân. Quan trọng hơn cả, người bệnh cần tuân thủ nghiêm túc phác đồ điều trị mà bác sĩ đưa ra, không tự ý tăng hoặc giảm liều lượng để tránh những tác dụng phụ hoặc hoặc biến chứng không mong muốn.
– Ngoài việc điều trị bằng thuốc, việc dành thời gian để nghỉ ngơi, thay đổi chế độ dinh dưỡng phù hợp, đủ chất, dễ tiêu, giàu năng lượng… cũng rất quan trọng. Người bệnh nên uống nhiều nước, ăn các món mềm, lỏng như cháo, súp, canh… và ăn thật nhiều rau củ quả để bổ sung vitamin, tăng cường đề kháng.
– Luôn rửa tay, giữ gìn vệ sinh không gian sống và các vật dụng cá nhân… sẽ giúp người bệnh mau hồi phục.
Do bệnh mới ở giai đoạn cấp tính, các triệu chứng xảy ra đột ngột và mạnh mẽ, bác sĩ sẽ chỉ định phác đồ điều trị bao gồm: Thuốc kháng sinh, kháng virus, hạ sốt, giảm đau, giảm viêm.
4. Các cách phòng tránh bệnh viêm mũi họng cấp
Viêm cấp tính mũi họng là bệnh rất dễ mắc, đồng thời cũng gây ra nhiều biến chứng không mong muốn nên việc phòng tránh bệnh từ sớm là điều mỗi chúng ta nên làm để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và những người xung quanh. Hãy bắt đầu phòng bệnh từ những thói quen đơn giản nhất:
– Vệ sinh sạch sẽ tai, mũi, họng;
– Bổ sung vitamin C hằng ngày, thông qua các loại thực phẩm như: Trái cây có múi (cam, chanh, bưởi), ổi, rau súp lơ, ớt chuông…;
– Giữ vệ sinh không gian sống, dọn dẹp những nơi ẩm thấp, ngăn không cho vi trùng có cơ hội sinh sôi và phát triển;
– Thường xuyên đeo khẩu trang khi ra ngoài để bảo vệ mũi và họng khỏi khói bụi, những nơi ô nhiễm…;
– Rửa tay sạch sẽ sau khi ho, hắt xì, đi vệ sinh và tiếp xúc với các bề mặt công cộng;
– Bỏ thuốc lá, rượu, bia và các chất kích thích;
– Giữ ấm cho cơ thể, đặc biệt là vùng mũi, họng khi trời trở lạnh;
– Ngay khi có triệu chứng các bệnh tai, mũi, họng (viêm amidan cấp, viêm xoang cấp, viêm tai cấp…) cần điều trị dứt điểm;
Thường xuyên đeo khẩu trang khi ra ngoài để bảo vệ mũi và họng khỏi khói bụi, những nơi ô nhiễm…
5. Kết luận
Có thể nói, bệnh viêm mũi họng cấp là bệnh lý không quá nguy hiểm, có thể điều trị dứt điểm và khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu người bệnh coi thường bệnh, để bệnh dai dẳng, bệnh không chỉ trở thành mạn tính, khó điều trị dứt điểm mà còn gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cả sức khỏe và sinh hoạt.
Trên đây là những thông tin về bệnh, cũng như những gợi ý giúp mọi người tham khảo để phòng ngừa bệnh. Đừng quên hỏi ý kiến bác sĩ để được tư vấn chi tiết và chính xác về tình trạng bệnh, cũng như phác đồ điều trị phù hợp nhé! | thucuc | 1,382 |
Biểu hiện trẻ có dị vật trong mũi
Dị vật mũi ở trẻ có thể trở thành dị vật đường phổi và nhiều nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách. Vì thế, cha mẹ cần phát hiện sớm vấn đề này để giúp con giải quyết tình trạng nhanh chóng, tránh để các biến chứng để lại hậu quả xấu. Vậy, biểu hiện trẻ có dị vật trong mũi như thế nào, liệu cha mẹ đã biết? Hãy cùng tìm hiểu và khám phá vấn đề dị vật trong mũi con ngay sau đây để luôn xử trí đúng cách khi bắt gặp tình trạng này.
1. Nguyên nhân gây tình trạng dị vật trong mũi của các bé
Dị vật trong mũi có thể là chất lỏng, chất rắn lạ bất kỳ xâm nhập vào mũi. Tình huống này cũng được cho là phổ biến với trẻ em hơn hẳn so với các đối tượng khác. Nguyên nhân chủ yếu là vì đây là nhóm đối tượng vẫn đang tò mò thử khám phá thế giới theo các cách khác nhau, vẫn đang muốn thử nhiều điều và chưa ý thức được hệ quả của những hành động của mình. Do đó, trẻ có thể tự nhét dị vật vào trong mũi mà cha mẹ không biết.
Ngoài ra, cũng có nhiều tình huống trẻ bị tai nạn và xảy ra tình trạng dị vật xuất hiện trong mũi. Ví dụ như: trẻ ăn và bị sặc, ho khiến đồ ăn, dị vật ăn uống sặc lên mũi. Một số trường hợp, dị vật côn trùng sống cũng có thể tự bay vào/bò vào trong mũi trẻ.
Chính vì những tình huống dị vật trong mũi trẻ rất dễ xảy ra từ nhiều tình huống mà cha mẹ không thể kiểm soát, thế nên, việc nhận ra tình trạng dị vật mũi của con là điều rất cần thiết để cha mẹ xử lý đúng cách, kịp thời cho con.
Dị vật mũi ở trẻ khá phổ biến
2. Biểu hiện khi trẻ em có dị vật trong mũi
Trong một số tình huống, cha mẹ không dễ nhận ra tình trạng có dị vật trong mũi con. Nguyên nhân là do một số dị vật nhỏ, không gây nguy hiểm, kích thước không lớn và không gây kích ứng đến trẻ một cách cụ thể. Trong những dị vật này, một số lại có thể gây phản ứng nếu thời gian dài ở trong mũi (ví dụ như hạt nở, pin đồng hồ nhỏ,…), một số dị vật khác sẽ khó được nhận ra.
Mặt khác, dị vật có thể gây một số phản ứng dễ nhận ra. Cha mẹ nên nghi ngờ trẻ có dị vật trong mũi trẻ nếu thấy trẻ:
– Tình trạng ngứa mũi, nhức mũi với biểu hiện day mũi, ngoáy mũi,… Thông thường, dị vật trong mũi ít nhiều gây kích ứng niêm mạc mũi, khiến trẻ hay day mũi vì sự khó chịu này.
– Hiện tượng chảy dịch mũi, thường ở là bên mũi có chứa dị vật. Khi dị vật, mũi sẽ bị kích thích tiết dịch nhầy. Điều này gây chảy nước mũi. Tùy theo thời gian và tình hình dị vật mà dịch mũi có thể thay đổi thành màu đục hoặc thậm chí là có mùi.
– Thở có tiếng rít ở mũi do dị vật làm bít lỗ thở, gây hiện tượng âm thanh khi thở. Do sự ảnh hưởng này mà khi ngủ, trẻ có thể há miệng hoặc ngủ ngáy.
– Trẻ bị chảy máu mũi, thường là do dị vật sắc nhọn đâm thẳng vào niêm mạc mũi hoặc dị vật làm xước niêm mạc mũi, dần gây tình trạng viêm nhiễm, chảy máu mũi.
Một số biểu hiện khác ở trẻ bị dị vật trong mũi như nghẹt mũi đau mũi, ngứa mũi, nhảy mũi,…
3. Dị vật trong mũi trẻ có thể nguy hiểm như thế nào?
Dị vật trong mũi trẻ có thể không nguy hiểm nếu dị vật nhỏ thông thường, không sắc nhọn, và có thể lấy ra dễ dàng. Tuy nhiên, cũng có nhiều trường hợp dị vật mũi đem lại những vấn đề nghiêm trọng. Một số dị vật quá lớn có thể gây bít tắc toàn bộ lỗ mũi và khi lấy ra gây cảm giác rất đau cho trẻ.
Dị vật cũng có thể sắc nhọn, gồ ghề mà gây vấn đề chảy máu, viêm nhiêm trong mũi. Điều này nếu không được xử lý nhanh sẽ gây nên các bệnh lý viêm nhiễm đường hô hấp như viêm mũi, viêm xoang,…
Cần cẩn trọng rằng, dị vật mũi có thể rơi xuống họng và trở thành dị vật đường thở. Khi đó, trẻ phải đối mặt với nhiều tình huống nguy hiểm như giãn phế quản, viêm phế quản, hoại tử niêm mạc, áp xe phổi, bít tắc đường thở, gây nghẹt thở, khó thở, thậm chí là tắc thở và tử vong nếu không được sơ cứu và điều trị kịp thời.
Dị vật mũi có thể để lại nhiều hệ lụy với trẻ
4. Cha mẹ nên xử trí dị vật trong mũi trẻ bằng cách nào?
4.1. Xử lý đúng cách khi trẻ có dị vật trong mũi
Với những mối nguy hiểm bất ngờ có thể xảy ra từ tình huống dị vật mũi ở trẻ, cha mẹ cần sớm ý thức nhận biết khi trẻ có dị vật trong mũi. Thêm vào đó, cần bình tĩnh để xử lý khi thấy dị vật mũi trẻ.
– Với trường hợp trẻ đã lớn, dị vật mắc trong mũi trẻ không quá lớn hoặc là các đồ ăn mềm, cha mẹ có thể hướng dẫn trẻ xì mũi để đẩy dị vật khỏi mũi. Chú ý hướng dẫn trẻ lấy hơi bằng miệng và xì ở mũi có dịch vật, tránh tình trạng hít bằng mũi và khiến dị vật bị hút vào sâu bên trong hoặc rơi xuống họng.
– Cha mẹ không có đủ dụng cụ và có kỹ năng trong việc lấy dị vật mũi, không nên cố gắng thực hiện thao tác này, tránh việc đẩy dị vật càng sâu vào bên trong hơn.
Cho con thăm khám để an tâm lấy dị vật trong mũi trẻ
4.2. Một số vấn đề cha mẹ cần lưu ý riêng khi xử lý dị vật trong mũi trẻ
– Không dùng tăm bông hay các vật để ngoái, khều dị vật bởi điều này có thể khiến dị vật đi sâu vào bên trong hốc mũi và khó lấy hơn.
– Dị vật là các đồ điện tử hay có khả năng lây nhiễm, gây phản ứng có hại cho cơ thể như pin cúc, nam châm, hạt nở,… nên sớm được xử lý, tránh để lâu, nhất là tránh để qua ngày.
5. Làm thế nào để hạn chế và ngăn ngừa tình trạng dị vật trong mũi trẻ?
Cha mẹ nên ý thức phòng ngừa dị vật trong mũi trẻ bằng những cách thức khác nhau:
– Với trẻ nhỏ, cha mẹ cần chú ý quan sát lúc trẻ vui chơi hay ăn uống. Cần tránh tình trạng trẻ đưa dị vật vào mũi.
– Không nên mua những đồ vật có chi tiết quá nhỏ, dễ thất lạc, dễ để trẻ ngậm nuốt hoặc nhét vào mũi. Nếu cha mẹ không chú ý, dị vật mũi có thể trở thành dị vật bỏ quên khiến trẻ nhiều nguy cơ bệnh viêm nhiễm hô hấp.
Khi mua đồ chơi cho trẻ, cha mẹ nên hạn chế mua những đồ chơi có các chi tiết quá nhỏ.
– Nên giáo dục nhận thức cho trẻ về nguy hiểm đưa vật lạ vào mũi cũng như tình huống dị vật mũi.
– Tạo thói quen ăn uống nghiêm túc, không cười đùa, nô nghịch khi ăn cho trẻ. Điều này sẽ hạn chế tình trạng trẻ bị sặc khiến đồ ăn di chuyển vào mũi hoặc đường hô hấp khác. | thucuc | 1,354 |
Cắt amidan có đau không? Người bệnh cần chú ý điều gì?
Khi được chỉ định phẫu thuật cắt amidan, nhiều người do dự vì lo ngại về vấn đề chảy máu và đau sau mổ, nhất là những trường hợp phụ huynh có con nhỏ cần phẫu thuật. Những thông tin dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc “cắt amidan có đau không” và một số lưu ý khi chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật.
1. Bác sĩ giải đáp: Vì sao phải cắt amidan?
Amidan cũng là một phần trong hệ thống miễn dịch của cơ thể. Tác dụng của bộ phận này chính là ngăn chặn vi khuẩn, virus xâm nhập vào vùng miệng họng, bảo vệ đường hô hấp. Amidan hoạt động hiệu quả nhất trong giai đoạn từ 4 đến 15 tuổi, giúp trẻ bảo vệ sức khỏe đường hô hấp. Tuy nhiên, sau độ tuổi này, kích thước của amidan sẽ nhỏ dần và không còn giữ vai trò quan trọng như ở giai đoạn đầu đời.
Khi vi khuẩn tấn công ồ ạt, amidan có thể bị viêm mủ, xuất tiết,… Từ đó, gây ra những ảnh hưởng nhất định đến sức khỏe người bệnh, mang đến cảm giác mệt mỏi, suy kiệt. Với những trường hợp này, bệnh nhân nên cắt amidan để hạn chế những tổn hại về sức khỏe do các bệnh lý amidan gây ra.
Những trường hợp thường được chỉ định cắt amidan:
+ Trường hợp hay bị viêm amidan, viêm amidan mạn tính và tình trạng viêm amidan nghiêm trọng, gây ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe và cuộc sống sinh hoạt của người bệnh.
+ Các trường hợp gặp phải tình trạng khó thở, khó nuốt và một số biến chứng khách do amidan bị nhiễm khuẩn kéo dài.
+ Trường hợp bệnh nhân mắc phải một số bệnh lý liên quan đến amidan như bệnh ung thư hạch bạch huyết amidan, chảy máu tại các vùng gần amidan.
2. Cắt amidan có đau không và cần chú ý những điều gì?
Cắt amidan có đau không là thắc mắc của rất nhiều người. Đặc biệt, các bậc phụ huynh có con nhỏ được chỉ định thực hiện phẫu thuật này lại càng lo lắng nhiều hơn.
Phẫu thuật cắt amidan, không phải là một cuộc đại phẫu và thường được thực hiện trong một thời gian ngắn. Trước khi các bác sĩ thực hiện phẫu thuật, bệnh nhân sẽ được gây mê toàn thân và không có cảm giác đau đớn trong quá trình phẫu thuật.
Sau ca mổ, bệnh nhân có thể bị đau ở vùng họng. Đây là điều khó tránh khỏi. Tùy vào từng trường hợp cụ thể và tùy vào phương pháp phẫu thuật khác nhau mà mức độ đau cũng sẽ khác nhau.
Tuy nhiên, với những phương pháp phẫu thuật hiện đại, bệnh nhân sẽ không bị đau nhiều. Bước sang ngày thứ 2 sau mổ, do thuốc giảm đau viên uống có tác dụng nhẹ hơn thuốc giảm đau truyền tĩnh mạch nên bệnh nhân có thể cảm thấy đau hơn ngày đầu tiên. Nhưng mức độ đau không quá nghiêm trọng.
Sau khoảng 5 ngày, cơn đau giảm rõ rệt và người bệnh sẽ cảm thấy dễ chịu hơn rất nhiều so với những ngày đầu tiên. Do đó, bạn có thể hoàn toàn yên tâm khi thực hiện phẫu thuật này. Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần mất khoảng 10 đến 14 ngày để phục hồi sức khỏe.
Bên cạnh đó, sau phẫu thuật, bệnh nhân cũng cần chú ý những vấn đề sau:
- Về chế độ ăn uống: Sau mổ, bệnh nhân nên ăn những món ăn mềm, dạng lỏng giúp bệnh nhân dễ nuốt, chẳng hạn như cháo, súp, nước ép hoa quả, các loại sữa. Sau đó, khi có thể ăn cơm, bạn cũng nên ăn cơm nấu nát một thời gian và đợi đến khi vùng phẫu thuật hồi phục trở lại mới chuyển sang cơm thường.
Lưu ý: Sau khi mổ, bệnh nhân không nên ăn những món ăn có chứa nhiều dầu mỡ, đồ ăn khô cứng và đồng thời không nên uống rượu bia hay hút thuốc lá hoặc sử dụng những loại đồ uống có gas,… Đây là những loại thực phẩm có thể ảnh hưởng đến vết mổ, khiến người bệnh bị đau hơn, làm tăng nguy cơ chảy máu và nguy cơ nhiễm trùng.
- Về vấn đề vệ sinh họng miệng sau mổ: Sau mổ, người bệnh vẫn cần vệ sinh họng miệng nhưng cần lưu ý chỉ nên chải răng nhẹ nhàng và nên dùng nước súc miệng để sát khuẩn. Bên cạnh đó, bệnh nhân không nên có thói quen khạc đờm, hắng giọng để tránh gây ảnh hưởng đến vết mổ.
3. Một số vấn đề có thể gặp phải khi phẫu thuật cắt amidan
- Phản ứng với thuốc mê: Thuốc gây mê sẽ giúp bệnh nhân không có cảm giác đau đớn trong quá trình phẫu thuật. Tuy nhiên, loại thuốc mê này có thể gây ra một số phản ứng phụ như đau đầu, đau cơ, buồn nôn,… Đối với những trường hợp bệnh nhân bị dị ứng với thuốc gây mê thì có thể gây ra những phản ứng nghiêm trọng hơn.
- Gây ảnh hưởng đến hô hấp: Một số bệnh nhân sau khi thực hiện phẫu thuật cắt bỏ amidan có thể gặp phải một số vấn đề về hô hấp do vùng lưỡi, vòm họng bị sưng lên. Nhưng sau đó, tình trạng này sẽ được cải thiện.
- Chảy máu: Đây là tình trạng có thể gặp phải trong quá trình phẫu thuật và phục hồi. Nếu tình trạng chảy máu nghiêm trọng, bệnh nhân có thể phải điều trị bổ sung, nằm viện lâu hơn và gặp phải những nguy cơ rủi ro nhất định. | medlatec | 974 |
Nhuyễn sụn bánh chè có nguy hiểm?
Thông thường khi bị nhuyễn sụn bánh chè, người bệnh sẽ có cảm giác đau ở vùng đầu gối. Cơn đau tăng lên sau khi người bệnh ngồi trong một thời gian dài hoặc khi hoạt động tạo áp lực mạnh lên đầu gối. Cơn đau, nhức nhối thường ở vị trí đằng sau xương bánh chè, dưới xương bánh chè hoặc đồng thời 2 bên xương bánh chè.
1. Nhuyễn sụn bánh chè là gì?
Nhuyễn sụn bánh chè là tình trạng mặt dưới xương bánh chè ở sụn bị tác động khiến cho lớp sụn này mềm đi. Nhuyễn sụn bánh chè thường xảy ra ở những người chơi thể thao. Trường hợp người cao tuổi bị viêm khớp gối cũng có thể bị nhuyễn sụn bánh chè.Đây là một chấn thương do vận động quá mức, đôi khi trường hợp này chỉ cần nghỉ ngơi vài ngày là có thể có kết quả khả quan. Tuy nhiên, trong một số trường hợp việc nghỉ ngơi đơn giản sẽ không giúp giảm bớt các triệu chứng.Các nguyên nhân gây nhuyễn sụn bánh chè là:Do xương bánh chè nằm phía trước khớp gối, nếu cong đầu gối, mặt sau xương bánh chè sẽ trượt trên sụn ở xương đùi, nhưng nếu thành phần khớp gối di chuyển sai lệch, có thể khiến xương bánh chè cọ xát với xương đùi. Sự cọ xát bất thường này tác động đến xương bánh chè, dẫn đến nhuyễn sụn bánh chè.Chuyển động bất thường của xương bánh chè như liên kết ở khớp gối yếu đi, các cơ ở phía sau và trước đùi yếu, mất cân bằng cơ giữa cơ khép và cơ giạng, áp lực đè lên khớp gối lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc chấn thương trực tiếp tại xương bánh chè. Các yếu tố nguy cơ như tuổi tác, phụ nữ có nhiều khả năng bị nhuyễn sụn bánh chè hơn, bàn chân phẳng, viêm khớp, những người có cường độ vận động cao hoặc thực hiện các bài tập tạo áp lực lên khớp gối thì nguy cơ mắc các vấn đề khớp gối tăng lên.
Viêm khớp có thể gây nguy cơ nhuyễn sụn bánh chè
2. Nhuyễn sụn bánh chè có nguy hiểm?
Thông thường khi bị nhuyễn sụn bánh chè, người bệnh sẽ có cảm giác đau ở vùng đầu gối. Cơn đau tăng lên sau khi người bệnh ngồi trong một thời gian dài hoặc khi hoạt động tạo áp lực mạnh lên đầu gối. Cơn đau, nhức nhối thường ở vị trí đằng sau xương bánh chè, dưới xương bánh chè hoặc đồng thời hai bên xương bánh chè.Bên cạnh triệu chứng đau, khi chuyển động cong gập khớp gối, người bệnh có thể nghe thấy tiếng lạo xạo phát ra. Các động tác cong gập khớp gối có thể nghe tiếng lạo xạo như. Khuỵu gốiĐi xuống cầu thang hoặc hay xuống đồiĐứng dậy sau một lúc ngồi lâu.
3. Điều trị cụ thể như thế nào?
Việc điều trị nhuyễn sụn bánh chè phổ biến nhất là để khớp gối nghỉ ngơi, ngoài ra có thể dùng phương pháp điều trị hỗ trợ. Các phương pháp hỗ trợ bao gồm:Chườm lạnh gối: Với phương pháp này, người bệnh nên chườm khoảng 4 lần/ngày, mỗi lần chườm 15-20 phút, lặp lại thao tác này trong vài ngày. Với phương pháp này không chườm đá trực tiếp lên da gối mà người bệnh nên bọc bằng khăn mặt hoặc dùng túi chườm.Dùng thuốc chống viêm, giảm đau thuộc nhóm NSAIDs. Thuốc giảm đau dạng bôi tại chỗ.
Người bệnh có thể sử dụng thuốc giảm đau chống viêm theo chỉ định của bác sĩ
Bên cạnh các phương pháp hỗ trợ điều trị, người bệnh có thể kiểm soát cơn đau bằng cách:Thay đổi môn thể thao phù hợp. Người bệnh có thể vẫn tập môn thể thao cũ kết hợp với bài tập tăng sức cơ hamstring và đùi. Duy trì cân nặng lý tưởng. Dùng giày chỉnh hình nếu người bệnh bị bàn chân bẹt. Khi chơi thể thao nên dùng miếng dán da và dùng đúng băng thun gối, giày ở các môn thể thao. Phẫu thuật trong các trường hợp sau đây:Khi điều trị bảo tồn thất bại, bác sĩ sẽ chỉ định điều trị phẫu thuật nội soi nhuyễn sụn bánh chè. Phương pháp này sử dụng camera để đưa vào khớp gối nhằm đánh giá mức độ tổn thương sụn, lấy bỏ sụn hỏng, viêm hoặc giải phóng dây chằng chè đùi bên ngoài nhằm giảm áp lực diện khớp chè đùi.Trong trường hợp khác, phẫu thuật để đưa lại đúng trục của khớp gối, tránh thoái hóa sụn khớp chè.Người bệnh có thể được chỉ định ghép sụn vào chỗ khuyết sụn hoặc cân bằng phần mềm ở khớp gối.Lưu ý: Sau điều trị phẫu thuật, ngoài việc tập biên độ của khớp gối, người bệnh cần tập sức cơ tứ đầu và hamstring để giữ vị trí bánh chè đúng. Bên cạnh đó nếu chơi thể thao thì không nên chơi ở cường độ cao, đặc biệt sau 6 tuần đầu khi đã phẫu thuật nhằm tái tạo lại sụn xơ tại khớp.
Các phương pháp hỗ trợ như chườm lạnh gối
4. Phòng ngừa nhuyễn sụn khớp gối
Một số biện pháp sau đây có thể giúp phòng ngừa, giảm bớt nguy cơ phát triển tình trạng nhuyễn sụn bánh chè:Tránh tạo áp lực lặp đi lặp lại lên xương bánh chè, trường hợp phải hoạt động ở đầu gối nhiều nên đeo đồ bảo vệ đầu gối.Tạo cân bằng cơ bằng cách tăng cường sức mạnh cho cơ tứ đầu, gân khoeo, cơ khép, cơ giạng.Những người có bàn chân phẳng nên mang giày phù hợp, có thể điều chỉnh vòm bàn chân.Đối với cân nặng cơ thể, cần duy trì ở mức bình thường, giảm áp lực lên đầu gối và các khớp trên cơ thể. Để duy trì cân nặng bình thường, nên hạn chế tiêu thụ đường và chất béo, ăn nhiều trái cây, rau củ cũng như ngũ cốc nguyên hạt.Tập thể thao ít nhất 30 phút mỗi ngày.Để bảo vệ sức khỏe của bản thân, người bệnh cần đến bệnh viện uy tín để tiến hành thăm khám và điều trị ngay khi có dấu hiệu nhuyễn sụn bánh chè. | vinmec | 1,068 |
Công dụng thuốc Vicenla
Thuốc Vicenla được chỉ định hỗ trợ làm nhanh lành vết thương ở da, sẹo, vết loét nông có diện tích nhỏ không bị nhiễm trùng... Cùng tìm hiểu về công dụng và các lưu ý khi sử dụng thuốc Vicenla qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Vicenla có tác dụng gì?
Thuốc Vicenla bào chế dưới dạng kem bôi ngoài da, chứa hoạt chất là bột trích tinh rau má 100mg và các tá dược gồm Parafin lỏng, Nipafin, Alcol Cetostearylic, Cetiol CC, Cosmedia SPL, Glycerin, Nipasol vừa đủ 10g kem.Bột trích tinh rau má là vị thuốc dân gian có vị đắng hoặc ngọt, mát được sử dụng trong nhiều bài thuốc với công dụng điều trị cảm, viêm họng, sốt, viêm đường tiết niệu, viêm phế quản, đái buốt, đái dắt, thanh nhiệt giải độc cho cơ thể... Ngoài ra, bột trích tinh rau má còn có công dụng kích thích sự tái tạo ở vùng da bị tổn thương do các nguyên nhân bên ngoài gây nên, chúng tác dụng tạo một lớp màng ở vùng da bị tổn thương, giảm nguy cơ nhiễm trùng tại các vết thương ngoài da.Thuốc Vicenla được chỉ định trong điều trị hỗ trợ tại chỗ để làm lành da, sẹo, các vết loét nông có diện tích nhỏ không nhiễm trùng.
2. Liều dùng của thuốc Vicenla
Thuốc Vicenla được dùng bằng đường bôi ngoài da, liều thuốc sử dụng dao động từ 1 – 3 lần mỗi ngày. Thời gian điều trị bằng thuốc được chỉ định bởi bác sĩ. Một số lưu ý khi dùng thuốc Vicenla như sau:Người bệnh rửa sạch tay và vùng da cần bôi thuốc, lau khô;Thoa kem lên vùng da cần điều trị và để vài phút cho thuốc ngấm;Sau khi dùng thuốc cần rửa lại tay.
3. Tác dụng phụ của thuốc Vicenla
Thuốc Vicenla có thể gây kích ứng, chàm, ngứa, cảm giác nóng rát vùng da bôi thuốc. Nếu có bất kỳ kích ứng nào trên da sau khi điều trị bằng Vicenla, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ để được xử trí.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Vicenla
Chống chỉ định sử dụng ở người bệnh dị ứng với bất kỳ thành phần nào của Vicenla và người bệnh có vết thương bị bội nhiễm.Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Vicenla như sau:Không bôi thuốc vào vùng da tổn thương có xu hướng bị rỉ nước;Không để thuốc dính vào mắt, nếu có cần rửa sạch lại bằng nước;Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30o. C và tránh xa tầm tay trẻ em.
5. Tương tác thuốc
Vicenla bào chế từ dược liệu nên hiện chưa phát hiện tương tác với các thuốc khác. Tuy nhiên tương tác thuốc xảy ra làm tăng nguy cơ phản ứng phụ và giảm công dụng điều trị của Vicenla, vì vậy để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng. | vinmec | 514 |
Hướng dẫn mẹ cách chăm sóc trẻ sơ sinh bị tiêu chảy sủi bọt
Màu sắc, mùi, và độ rắn của phân trẻ sơ sinh là cách giúp mẹ dễ nhận biết tình trạng sức khỏe của con. Do đó, khi thấy trẻ sơ sinh bị tiêu chảy sủi bọt có thể là hiện tượng rối loạn tiêu hóa nhẹ hoặc bị nóng trong người.
1. Dấu hiệu trẻ sơ sinh bị tiêu chảy sủi bọt
Trẻ sơ sinh thông thường đi ngoài từ 3 - 5 lần/ngày, và không có dấu hiệu bị sụt cân thì đây là hiện tượng bình thường mẹ không nên quá lo lắng. Ngược lại khi thấy trẻ sơ sinh bị tiêu chảy sủi bọt kèm theo cơ thể xanh xao, sụt cân thì con đang mắc tiêu chảy nghiêm trọng hơn bình thường.
Bên cạnh đó, mẹ dễ nhận thấy phân của con lỏng hơn, có màu vàng, tóe nước kèm bọt, đôi khi bĩnh xì hơi, đi tè cũng bĩnh ra quần chút màu vàng. Khi có các dấu hiệu trên mẹ cần kiểm tra ngay lý do tại sao trẻ sơ sinh bị tiêu chảy sủi bọt để có hướng điều trị phù hợp.
2. Nguyên nhân trẻ sơ sinh bị tiêu chảy sủi bọt
Theo các chuyên gia, cơ thể trẻ sơ sinh còn non yếu, chỉ thay đổi nhỏ về nguồn sữa cũng khiến bé đi ngoài nhiều lần. Một số nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng trẻ đi ngoài sủi bọt như:
2.1 Do chất lượng sữa mẹ
Nếu trẻ dưới 6 tháng còn bú mẹ thì phần lớn nguyên nhân đến từ vấn đề sữa mẹ khiến hệ tiêu hóa của con không hấp thụ được. Việc mẹ ăn nhiều đồ ăn dầu mỡ, không đảm bảo vệ sinh cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hệ tiêu hóa của bé.
2.2 Sử dụng thuốc kháng sinh
Nếu mẹ hoặc bé uống thuốc kháng sinh thì cũng có thể gây ra tác dụng phụ là hiện tượng trẻ tiêu chảy sủi bọt. Đặc biệt là khi trẻ bị bệnh và phải điều trị bằng thuốc kháng sinh dài ngày sẽ ảnh hưởng đến lợi khuẩn ở đường ruột.
2.3 Trẻ bị rối loạn tiêu hóa
Đây được xem là nguyên nhân hàng đầu gây ra hiện tượng trẻ sơ sinh bị tiêu chảy sủi bọt. Nếu mẹ không vệ sinh sạch sẽ núm ti hoặc tay bé không được rửa sạch khi bỏ lên miệng mút khiến vi khuẩn dễ xâm nhập đường ruột làm rối loạn tiêu hóa.
2.4 Do nhiễm Rota virus
Mẹ hoặc trẻ có tiếp xúc với trẻ khác bị tiêu chảy là yếu tố nguy cơ hàng đầu khiến trẻ bị nhiễm rotavirus
khi nhiễm rotavirus khiến trẻ bị đi ngoài nhiều, mất nước, có thể gây nguy hiểm đến tính mạng trẻ nên các phụ huynh cần cực kỳ lưu ý. Nó khiến phân trẻ có chất nhầy, màu xanh hoặc nâu,… và sủi bọt.
3. Mẹ nên làm gì khi trẻ sơ sinh bị tiêu chảy sủi bọt?
Nếu bé nhà mình gặp tình trạng này thì ba mẹ hãy tham khảo ngay các cách điều trị và ngăn ngừa sau đây theo khuyến cáo của chuyên gia:
3.1 Cho trẻ uống men tiêu hóa
Nếu phát hiện bé đi ngoài có sủi bọt cùng chất nhầy do chưa tiêu hóa hết đường trong sữa, mẹ hãy cho trẻ uống loại men tiêu hóa phù hợp nhất. Chú ý cần tham khảo ý kiến của bác sĩ để đảm bảo an toàn trước khi sử dụng bất cứ loại thuốc nào với trẻ nhỏ.
3.2 Chú ý cân bằng chế độ dinh dưỡng của mẹ
Sữa mẹ là thực phẩm chính của trẻ sơ sinh, do đó mẹ cần chú ý cân bằng lại thực đơn hàng ngày của mình. Điều này giúp đảm bảo được nguồn sữa chất lượng, mát, hạn chế tình trạng trẻ đi ngoài có sủi bọt.
Mẹ hãy tăng cường thêm rau củ quả, sữa chua,… hạn chế đồ dầu mỡ, nhiều chất béo,… Tạo ra chế độ dinh dưỡng tốt rất quan trọng vào việc tăng cường sức đề kháng và lợi khuẩn đường ruột của con.
3.3 Thay đổi sữa công thức
Với những trẻ sử dụng sữa công thức thì mẹ cần kiểm tra lại thành phần có trong sữa có phù hợp với sức khỏe của con không. Nếu bé dùng sữa mới dễ tiêu chảy, phân có mùi, có bọt thì mẹ nên dừng lại và tham khảo loại sữa khác.
Chú ý hệ tiêu hóa của trẻ sẽ mất 2 - 3 ngày để thích nghi với thành phần sữa nên sẽ có thể xuất hiện triệu chứng trẻ đi ngoài có sủi bọt. Chính vì vậy, mẹ cần bình tĩnh theo dõi và xử lý.
3.4 Giữ vệ sinh cho trẻ
Ngoài các biện pháp ở trên, mẹ cũng cần chú ý đến vấn đề giữ gìn vệ sinh an toàn thực phẩm, đồ dùng của trẻ luôn sạch sẽ, sát trùng cẩn thận. Khi sử dụng bình sữa, núm vú, khăn giấy,… mẹ nên tìm mua các sản phẩm của thương hiệu uy tín, chính hãng, an toàn.
4. Trẻ sơ sinh bị tiêu chảy sủi bọt có nguy hiểm không?
Trẻ sơ sinh đi ngoài có bọt mẹ tuyệt đối không được tự ý mua thuốc cho con uống bởi khi sử dụng sai cách sẽ gây nhiều nguy hiểm. Nếu mẹ thấy con có các dấu hiệu sau cần đưa bé đến bệnh viện ngay lập tức tránh các nguy hiểm xấu xảy ra:
Bé bị tiêu chảy sủi bọt kéo dài trên 2 - 3 ngày vẫn không khỏi.
Phân trẻ lẫn máu.
Trẻ lười ăn, bỏ bú, mệt mỏi.
Trẻ bị sốt cao.
Người xanh xao, gầy yếu, da nhăn nheo, mất nước nghiêm trọng. | medlatec | 959 |
Giải đáp thắc mắc: Giá phẫu thuật cắt bao quy đầu bao nhiêu tiền?
Cắt bao quy đầu là thủ thuật nhỏ để loại bỏ lớp da dư thừa ở đầu “cậu nhỏ” và giúp việc vệ sinh dương vật được dễ dàng hơn. Bên cạnh đó, tiểu phẫu này còn giúp dương vật của nam giới có thể phát triển bình thường về kích cỡ và mang lại khoái cảm khi quan hệ tình dục. Vậy giá phẫu thuật cắt bao quy đầu bao nhiêu tiền?
1. Tìm hiểu đôi nét về thủ thuật cắt bao quy đầu
Bao quy đầu là lớp da mỏng bao trùm lấy niệu đạo và quy đầu của nam giới. Chức năng của bộ phận này là để bảo vệ “cậu nhỏ” khỏi những chấn thương, va chạm và ngăn chặn các loại vi khuẩn tấn công gây viêm nhiễm. Đồng thời nó giúp duy trì độ ẩm cho niêm mạc. Nếu bao quy đầu bị dài hoặc hẹp thì nam giới phải thực hiện phẫu thuật cắt bao quy đầu để đảm bảo sức khỏe sinh sản của mình.
Cắt bao quy đầu là một tiểu phẫu nhanh chóng và đơn giản với mục đích là cắt bỏ lớp da thừa, cũng như giúp nam giới loại bỏ hiện tượng dài hẹp bao quy đầu. Phần vết cắt bao quy đầu có thể liền sẹo sau khoảng 7 – 10 ngày và sau khoảng 20 ngày, khu vực tổn thương sẽ phục hồi và lành lại.
Phẫu thuật cắt bao quy đầu là phương pháp hoàn toàn cần thiết với nam giới bị dài hẹp bao quy đầu. Nó sẽ giúp xử lý tình trạng dài hẹp bao quy đầu và hạn chế tối đa nguy cơ bị viêm nhiễm bao quy đầu, dương vật, những căn bệnh lây nhiễm qua đường sinh dục như sùi mào gà, lậu, giang mai,…
Đồng thời nó giúp kéo dài thời gian quan hệ tình dục và làm tăng ham muốn, giúp đời sống tình dục của nam giới trọn vẹn, ý nghĩa hơn. Do đó, khi nam giới gặp phải tình trạng dài hẹp bao quy đầu cần phải chủ động đến địa chỉ phẫu thuật cắt bao quy đầu uy tín để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và tiến hành tiểu phẫu thích hợp nhằm mang lại an toàn cho sức khỏe.
Cắt bao quy đầu ;à tiểu phẫu đơn giản và nhanh chóng
2. Giải đáp: Giá phẫu thuật cắt bao quy đầu bao tiền?
Chi phí phẫu thuật cắt bao quy đầu vì còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Để biết rõ hơn về tổng chi phí cắt bao quy đầu, người bệnh cần phải căn cứ vào những yếu tố như sau:
Chi phí phẫu thuật cắt bao quy đầu bao nhiêu tiền là thắc mắc của nhiều người
2.1. Phụ thuộc vào tình trạng bao quy đầu của cánh mày râu
Nếu dài hẹp bao quy đầu do bẩm sinh thì thời gian cắt bao quy đầu sẽ diễn ra nhanh chóng, đơn giản hơn so với những trường hợp do viêm nhiễm. Nếu bao quy đầu bị viêm, bác sĩ chuyên khoa sẽ tiến hành tiêu viêm trước rồi mới thực hiện tiểu phẫu cắt bao quy đầu để bảo đảm độ an toàn.
Vì vậy, chi phí cắt bao quy đầu trong mỗi trường hợp là không giống nhau. Sau khi có kết quả thăm khám và kiểm tra tình trạng bao quy đầu, các bác sĩ chuyên khoa sẽ đưa ra mức chi phí cụ thể.
2.3. Phụ thuộc vào từng phương pháp cắt bao quy đầu
Khi lựa chọn phương pháp cắt bao quy đầu hiện đại, tiên tiến, mức giá sẽ cao hơn so với những phương pháp truyền thống. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp áp dụng kỹ thuật hiện đại sẽ giúp nam giới giảm thiểu sự đau đớn và hạn chế viêm nhiễm, vết mổ nhanh lành hơn.
2.4. Phụ thuộc vào mức độ phục hồi sau phẫu thuật của người bệnh
Để ngăn chặn tình trạng viêm nhiễm và giúp vết thương mau lành hơn, người bệnh cần phải chăm sóc kỹ lưỡng sau khi thực hiện cắt bao quy đầu. Tùy vào tình trạng sức khỏe và cơ địa của từng người mà mức độ phục hồi có thể chậm hoặc nhanh. Có nhiều trường hợp vì không chú ý bước chăm sóc và giữ gìn khiến bao quy đầu bị viêm nhiễm và phải đi tái khám. Điều này khiến nam giới phải phát sinh thêm chi phí tái khám sau khi phẫu thuật cắt bao quy đầu.
Tốt nhất, nam giới cần chủ động đi khám và tiến hành cắt bao quy đầu ngay khi thấy bao quy đầu có biểu hiện bất thường. Dựa vào tình trạng cụ thể của người bệnh, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp điều trị phù hợp và đưa ra mức chi phí chính xác nhất. | thucuc | 840 |
Điều trị viêm VA ở đâu tốt? có con nhỏ bị viêm amidan
Điều trị viêm VA ở đâu tốt?
Viêm VA phổ biến trẻ nhỏ, đặc biệt trẻ 1 – 5 tuổi
Bản chất của VA là tổ chức lympho giống như amidan có từ khi trẻ mới sinh. Bình thường VA chỉ dày khoảng 2 – 3 mm, không gây cản trở hô hấp. Tuy nhiên, do VA nằm ở cửa ngõ đường thở của trẻ em, cấu trúc lại có nhiều khe hốc, là nơi vi khuẩn dễ trú ẩn và phát triển rất dễ bị viêm. Viêm VA rất phổ biến ở trẻ nhỏ , có trường hợp chỉ cần nghỉ ngơi, không cần dùng kháng sinh nhưng cũng có trường hợp phải sử dụng thuốc hay phẫu thuật nạo VA. Điều trị bệnh như thế nào còn phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của người bệnh.
Bệnh viện có trang bị đầy đủ trang thiết bị y tế hiện đại như máy nội soi, dao cắt plasma công nghệ mới, tiên tiến đảm bảo quá trình điều trị đạt hiệu quả, hồi phục tốt cho người bệnh. Bệnh viện cũng có hệ thống phòng mổ vô khuẩn một chiều đạt chuẩn, đảm bảo phẫu thuật an toàn giảm thiểu tối đa các biến chứng hậu phẫu.
Trường hợp trẻ được chỉ định nạo VA, sau khi phẫu thuật, trẻ sẽ dược chăm sóc tận tình chu đáo bởi các điều dưỡng và thăm khám, theo dõi sau mổ cẩn thận từ các bác sĩ.
Bệnh viện cũng áp dụng thanh toán bảo hiểm như bảo hiểm y tế, bảo hiểm bảo lãnh… tiết kiệm nhiều chi phí, đảm bảo quyền lợi cho người bệnh.
Các phương pháp điều trị viêm VA
Điều trị viêm VA như thế nào còn phụ thuộc vào tình trạng bệnh cụ thể. Các hướng điều trị có thể bao gồm:
Nhiều phụ huynh nghe đến phẫu thuật nạo VA thường sợ hãi nhưng thực tế đây là một thủ thuật đơn giản, thực hiện dưới thủ thuật gây tê hay gây mê. Bệnh nhi có thể được xuất viện sau khoảng 1 ngày theo dõi tại viện và có thể ttrở lại sinh hoạt bình thường vài ngày sau nếu được theo dõi, chăm sóc tốt. | thucuc | 378 |
Giải đáp băn khoăn: Niềng răng có làm răng bị yếu không
Hiện nay niềng răng đang trở thành một trào lưu rất được ưa chuộng bởi những tác dụng thực sự mà nó mang lại. Tuy nhiên, cũng vì lo lắng niềng răng có làm răng bị yếu không mà không ít người vẫn chưa dám làm đẹp “cái góc con người”. Vậy thực sự niềng răng có gây ra hậu quả ấy không, chúng ta hãy cùng đi tìm lời giải đáp trong bài viết dưới đây.
1. Liệu thực sự niềng răng có làm răng bị yếu đi không
1.1. Niềng răng là như thế nào
Niềng răng là phương pháp dùng các khí cụ nha khoa chuyên dụng như mắc cài, dây thun, khay niềng hoặc hàm tháo lắp để dịch chuyển, điều chỉnh phương, thế, chiều răng cho răng trở nên đều, đẹp và cân đối hơn. Đây đang là một trào lưu thẩm mỹ nha khoa hiện đang rất phổ biến; được xem là “cứu cánh” đối với những người có vấn đề về nha khoa như: răng vẩu, răng thưa, răng khấp khểnh,...
Tác dụng của niềng răng có thể kể đến như:
- Tăng tính thẩm mỹ cho vùng cung hàm từ đó cải thiện sự tự tin.
- Hỗ trợ cho khớp cắn trở nên hài hòa nhờ đó mà khả năng nhai trở nên tốt hơn.
- Ngăn ngừa tác động xấu đến cung hàm và khớp thái dương.
1.2. Răng có thể bị yếu đi do niềng hay không
Khi niềng răng thì cung hàm sẽ phải chịu tác động của khay niềng hoặc mắc cài nên nhiều người không tránh khỏi lo lắng niềng răng có làm răng bị yếu không. Đó là chưa kể đến những trường hợp có hàm răng phức tạp, muốn niềng răng đạt hiệu quả tốt nhất thì cần nhổ răng đi thì lo lắng này càng dễ hiểu.
Thực tế từ số đông những người đã từng niềng răng cho thấy việc làm này không hề khiến răng bị yếu đi. Một số trường hợp xảy ra tình trạng răng bị yếu sau khi niềng là do rất nhiều yếu tố như: tay nghề và trình độ của bác sĩ, vật liệu niềng răng, kỹ thuật thực hiện,... Điều đó cũng có nghĩa là nếu như việc niềng răng được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn tốt, sử dụng vật liệu chuẩn,... thì răng không những vẫn chắc khỏe như ban đầu mà còn đều đặn và đẹp hơn trước.
2. Phương hướng xử trí khi răng bị yếu đi sau niềng
2.1. Cách xử trí khi răng bị yếu đi sau khi niềng
Mặc dù tỷ lệ trường hợp bị yếu răng sau khi niềng rất là thấp nhưng không có nghĩa là điều đó không xảy ra. Nếu chẳng may rơi vào trường hợp này, tốt nhất bạn nên:
- Gặp bác sĩ nha khoa
Nhiều người sau khi niềng răng một thời gian thì phát hiện ra răng của mình bị yếu đi nên hoang mang, tự tìm hiểu cách khắc phục và làm hết cách này đến cách khác. Việc làm này vừa không thể giải quyết được vấn đề vừa dễ khiến răng đã yếu càng yếu hơn hoặc thậm chí còn mắc bệnh lý nha khoa.
Vì thế, tốt nhất trong tình huống này, hãy liên hệ hoặc đến gặp bác sĩ nha khoa càng sớm càng tốt để tìm ra nguyên nhân từ đó có hướng khắc phục hiệu quả. Thường thì trong những trường hợp như vậy bác sĩ sẽ chụp X-quang để xem tình trạng xương và chân răng như thế nào rồi mới căn cứ vào đó để có biện pháp xử lý. Nếu răng yếu do bệnh nướu răng có thể bác sĩ sẽ thực hiện thủ thuật điều trị hoặc kê đơn thuốc điều trị tại nhà. Nếu răng yếu do chân răng bị ngắn đi, mật độ xương hàm kém thì có thể sẽ phải ghép thêm xương răng,...
- Điều chỉnh ăn uống
Trong quá trình chỉnh nha, do xương hàm xung quanh được tái tạo lại nên sẽ xảy ra tình trạng chân răng dịch chuyển và yếu hơn trước. Tuy nhiên, về lâu về dài nó không phải là lý do khiến bạn phải lo lắng niềng răng có làm răng bị yếu không. Để tránh làm cho răng yếu đi, tốt nhất những ngày đầu sau niềng răng nên hạn chế ăn thực phẩm gây nhiều áp lực cho răng như các món cứng, dai, giòn,... Thay vào đó, bạn nên ăn đồ ăn mềm, cắt nhỏ thức ăn ra và hạn chế các động tác mạnh cho răng.
- Vệ sinh răng miệng cẩn thận
Suốt thời gian niềng răng bạn cần phải duy trì vệ sinh răng miệng sạch sẽ để ngăn ngừa các bệnh lý răng miệng. Việc làm này sẽ giúp sức khỏe răng lợi được bảo vệ tốt hơn từ đó tránh được tình trạng răng sau niềng bị yếu đi do bệnh lý nha khoa.
2.2. Biện pháp phòng tránh cho răng không bị yếu đi sau khi niềng
Như đã chia sẻ về thắc mắc niềng răng có làm răng bị yếu không trên đây thì chúng ta có thể thấy có rất nhiều yếu tố khiến cho răng có thể bị yếu đi sau khi niềng như: trình độ và kỹ thuật của người thực hiện, vật liệu được dùng để niềng răng, biện pháp bảo vệ sức khỏe nha khoa sau niềng,... Vì thế, để không phải lo lắng niềng răng có làm răng bị yếu không thì quan trọng nhất là bạn cần tìm đến một địa chỉ nha khoa đã được nhiều người đánh giá về độ uy tín trong lĩnh vực này. | medlatec | 958 |
Viêm loét dạ dày tá tràng uống thuốc gì?
Trần Hòa, Hà Nội.
Trả lời
Bệnh nhân viêm loét dạ dày – tá tràng có thể dùng một số loại thuốc giúp thuyên làm bệnh.
Viêm loét dạ dày tá tràng uống thuốc gì?
Viêm loét dạ dày – tá tràng là là hiện tượng lớp niêm mạc bị tổn thương do hiệu ứng ăn da của axit và pepsin trong lòng dạ dày. Để điều trị viêm loét dạ dày tá tràng, người bệnh có thể được chỉ định một số loại thuốc như:
Trong quá trình điều trị người bệnh nên có chế độ ăn hợp lý.
Chế độ ăn khi uống thuốc trị viêm loét dạ dày – tá tràng
Trong quá trình điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng, bạn cần có chế độ ăn uống khoa học và hợp vệ sinh. Cụ thể, không nên ăn thực phẩm có tính kích thích như các loại gia vị cay, chua, nóng…, không ăn nhiều chất béo và dùng các thức uống có chất kích thích như cà phê, rượu, bia… Thực hiện chế độ ăn điều độ, nên ăn từ tốn và nhai kỹ, ăn đúng bữa, đúng giờ, không ăn quá khuya, ăn quá no hoặc nhịn đói quá lâu, không vận động mạnh sau khi ăn.
Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
Xem thêm:
>> Các biến chứng của viêm loét dạ dày – tá tràng và cách phòng ngừa
>> Bệnh viêm loét dạ dày – tá tràng | thucuc | 255 |
Bị ung thư tuyến giáp ăn hoa quả gì tăng sức đề kháng?
Trong chế độ dinh dưỡng của người bị ung thư tuyến giáp, các bác sỹ luôn nhắc nhở bổ sung trái cây, hoa quả vào bữa ăn để tăng cường vitamin và khoáng chất. Tuy nhiên, để biết loại trái cây nào thực sự có lợi cho người bị ung thư tuyến giáp mời bạn đọc tham khảo thông tin về ung thư tuyến giáp ăn hoa quả gì để tăng sức đề kháng ngay sau đây.
1. Bị ung thư tuyến giáp ăn hoa quả gì tăng sức đề kháng?
Ung thư tuyến giáp tuy không phải là căn bệnh nguy hiểm nhưng nếu không điều trị dứt điểm thì nó sẽ ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và cuộc sống của người bệnh. Việc điều trị cho người bị ung thư tuyến giáp đòi hỏi họ phải có một sức đề kháng tốt. Để có được sức đề kháng tốt thì họ phải có một chế độ dinh dưỡng nghiêm ngặt và một lối sống lành mạnh.
Hoa quả mang đến nguồn khoáng chất và vitamin phong phú có lợi cho mọi đối tượng sử dụng. Tuy nhiên, bị ung thư tuyến giáp ăn hoa quả gì để tăng sức đề kháng thì có lẽ nhiều bạn chưa biết. Dưới đây là một vài gợi ý về bị ung thư tuyến giáp ăn hoa quả gì để tăng sức đề kháng mà các bạn có thể tham khảo:
Quả việt quất
Ung thư tuyến giáp ăn hoa quả gì để tăng sức đề kháng? Câu trả lời là quả việt quất. Bởi trong thành phần của quả việt quất có chứa Pterostilbene - chất chống oxy hóa vô cùng tốt cho các tế bào bên trong cơ thể. Chất này giúp chống lại sự hình thành và phát triển mạnh mẽ của các tế bào ung thư tuyến giáp.
Ngoài ra, quả việt quất còn chứa rất nhiều các loại vitamin như vitamin C, B1, B2,. . và các khoáng chất thiết yếu như Kali, magie, sắt, canxi, natri,… Những dưỡng chất này không chỉ giúp đẩy lùi tế bào ung thư tuyến giáp mà còn giúp cung cấp đầy đủ năng lượng và dưỡng chất cần thiết cho cơ thể để nâng cao hệ miễn dịch trong điều trị bệnh. Không chỉ ung thư tuyến giáp, quả việt quất còn được xem là khắc tinh của các loại ung thư.
Kiwi
Kiwi là loại trái cây chứa hàm lượng vitamin C vô cùng lớn, 100g kiwi có chứa đến 150mg vitamin C. Kiwi cũng chính là loại trái cây có khả năng bổ sung enzyme tự nhiên hỗ trợ hệ tiêu hóa rất hiệu quả. Các thành phần trong quả kiwi được xem là hàng rào bảo vệ các tế bào mô và chống lại tế bào gây ung thư.
Chưa hết, việc sử dụng kiwi thường xuyên còn giúp kéo dài tuổi thọ cho người đang mắc bệnh ung thư đặc biệt là ung thư tuyến giáp.
Quả Cherry
Cherry có chứa rất nhiều hợp chất chống oxy hóa và các hợp chất chống viêm. Hai thành phần này này góp phần lớn trong việc giảm thiểu sự lão hóa của tế bào ung thư cũng như chống lại tế bào ung thư. Quả cherry còn có tác dụng giảm thiểu sự hấp thụ các chất cholesterol vào máu. Chính vì vậy mà cherry còn là loại trái cây rất tốt cho những người bị bệnh tim mạch.
Táo
Táo và các loại trái cây họ táo cũng chứa nhiều chất chống oxy hóa và các loại vitamin rất tốt giúp tăng sức đề kháng cho cơ thể. Các chất chống oxy hóa trong quả táo giúp đẩy lùi và ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư ở tuyến giáp. Ngoài vitamin và các dưỡng chất thiết yếu, táo còn cung cấp đầy đủ các dưỡng chất và khoáng chất tốt cho hệ tiêu hóa, hệ miễn dịch của cơ thể. Táo và các loại trái cây họ táo có thể ăn trực tiếp hoặc chế biến thành các loại nước ép vô cùng tiện dùng và dễ uống.
Dứa
Dứa là loại trái cây đã được người dùng biết đến là loại quả chứa nhiều vitamin từ rất lâu rồi. Trong quả dứa có thành phần các chất chống oxy hóa và chống viêm. Những dưỡng chất này góp phần rất lớn trong việc đẩy lùi và ngăn chặn sự hình thành của các tế bào ung thư tại tuyến giáp, Vì vậy, nếu hỏi “Ung thư tuyến giáp ăn hoa quả gì tốt” thì không thể bỏ qua quả dứa. Chúng ta có thể sử dụng dứa để ăn hàng ngày hoặc chế biến thành các món ăn hoặc ép thành nước để uống.
Cam
Cam được biết đến là loại trái cây giàu vitamin C, được sử dụng thường xuyên cho người ốm dậy, giúp tăng cường sức đề kháng phổ biến nhất hiện nay. Cũng giống như dứa, trong thành phần của trái cam có chứa nhiều hợp chất oxy hóa giúp tuyến giáp hoạt động mạnh mẽ và chống lại các tế bào ung thư. Chính vì vậy, nếu mới ốm dậy, hay ốm,… thì hãy ăn cam hoặc uống nước cam ép thường xuyên để tăng sức đề kháng cho cơ thể.
Bí đao
Bí đao chứa nhiều nước, ít chất béo và hàm lượng natri tháp vì thế mà loại trái cây này có tính mát. Trong quả bí đao có hàm lượng dầu thực vật cao rất tốt cho cơ thể. Chưa hết, bí đao còn có tác dụng giải độc từ các loại thức ăn chứa nhiều đạm và giảm sự tích tụ mỡ bên trong cơ thể. Chính vì những tác dụng to lớn này mà bí đao được xếp vào hàng những loại quả tốt cho người bị ung thư tuyến giáp. Bí đao có thể pha chế thành thức uống giải khát hoặc làm món ăn trong bữa cơm hàng ngày.
Cà chua
Cà chua là loại trái cây đã quá quen thuộc với chúng ta vì nó thường xuyên được sử dụng trong các bữa ăn hàng ngày. Sở dĩ nó được sử dụng thường xuyên là bởi cà chua có chứa nhiều dưỡng chất lành tính như carotenoid, lycopene giúp đẩy lùi và hạn chế tế bào ung thư bên trong cơ thể. Cà chua được xem là loại thực phẩm hỗ trợ và giảm thiểu nguy cơ mắc ung thư. Đây cũng là lý do cà chua là câu trả lời chuẩn xác cho câu hỏi “ung thư tuyến giáp ăn hoa quả gì”.
Đậu Hà Lan
Hàm lượng vitamin B cao trong đậu Hà Lan giúp tuyến giáp hoạt động mạnh hơn và chống lại tế bào ung thư tuyến giáp một cách hiệu quả. Đậu Hà Lan còn chứa nhiều loại vitamin A, C, E cùng các chất chống oxy hóa có thể làm lành các tổn thương bên trong cơ thể. Đậu Hà Lan với hàm lượng dưỡng chất này chính là sự lựa chọn tuyệt vời cho người bị ung thư tuyến giáp.
Quả mọng
Một nhóm hoa quả nữa mà người bị ung thư tuyến giáp không thể bỏ qua đó là nhóm quả mọng như: nho, dâu tây, mâm xôi,… Nhóm quả này an toàn và rất tốt cho sức khỏe bởi trong thành phần của chúng giàu dưỡng chất chống oxy hóa, giúp hỗ trợ tối đa chức năng của tuyến giáp, giúp giải độc và ngăn chặn những tác nhân gây hại đến tuyến giáp.
2. Bị ung thư tuyến giáp cần làm gì để nhanh hồi phục?
Ngoài việc bổ sung những loại hoa quả trên vào thực đơn hàng ngày, người mắc bệnh ung thư tuyến giáp nên kết hợp lựa chọn thực phẩm lành mạnh, xây dựng chế độ dinh dưỡng nghiêm ngặt, thay đổi lối sống khoa học để hỗ trợ điều trị bệnh và nhanh hồi phục sức khỏe.
Cụ thể, bệnh nhân ung thư tuyến giáp chỉ nên dùng các thực phẩm có hàm lượng i ốt thấp, tránh những thực phẩm khô như bánh mì, bánh quy,… bổ sung những thức ăn dạng mềm, lỏng, dễ tiêu. Người bệnh có thể ăn rau nghiền và thịt hầm, hoặc ép trái cây tươi lấy nước uống. Theo các chuyên gia, nhóm thực phẩm giàu protein được xem là sự lựa chọn tuyệt vời giúp bổ sung đầy đủ lượng calo và năng lượng thiết yếu cho cơ thể người bệnh.
Trên đây là một số loại hoa quả và thực phẩm giúp tăng sức đề kháng, rất tốt cho người bị ung thư tuyến giáp mà các bạn có thể tham khảo. Hy vọng qua đây, người bị ung thư tuyến giáp đã biết được “ung thư tuyến giáp ăn hoa quả gì” để có chế độ dinh dưỡng phù hợp, tốt cho sức khỏe. | medlatec | 1,485 |
Các cặp đôi nên biết: khám sức khỏe sinh sản gồm khám những gì?
Khám sức khỏe sinh sản là việc các cặp đôi nên làm bởi nó không chỉ cung cấp hành trang tốt nhất cho việc làm bố làm mẹ trong tương lai mà còn giúp cho họ có được một đời sống tình dục an toàn và hạnh phúc. Vậy khám sức khỏe sinh sản gồm khám những gì, bài viết sau sẽ chia sẻ cùng bạn về nội dung này.
1. Vì sao các cặp đôi nên khám sức khỏe sinh sản?
Khám sức khỏe sinh sản là một việc làm văn minh, được khuyến cáo là nên được các cặp đôi thực hiện trước khi mang thai 3 - 6 tháng bởi nó không chỉ cho thấy sự phát triển về trình độ nhận thức mà còn mang lại rất nhiều lợi ích thiết thực cho hạnh phúc trong tương lai của các cặp đôi:
- Chuẩn bị kiến thức và tâm lý để có được đời sống vợ chồng thoải mái và lành mạnh.
- Sớm phát hiện các bất thường ở đường sinh dục cũng như bệnh lý lây nhiễm để điều trị hiệu quả, ngăn ngừa nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
- Phát hiện sớm rối loạn di truyền để phòng ngừa dị tật bẩm sinh hoặc bệnh lý di truyền cho thai nhi trong tương lai.
- Chuẩn bị tốt về sức khỏe sinh sản cho quá trình mang thai và sinh đẻ sau này.
- Có phương pháp kế hoạch hóa gia đình an toàn để tránh tình trạng nạo phá thai do mang thai ngoài ý muốn.
2. Các nội dung khám sức khỏe sinh sản gồm khám những gì?
2.1. Các nội dung khám sức khỏe sinh sản
Rất nhiều cặp đôi không biết khám sức khỏe sinh sản gồm khám những gì nên dễ xuất hiện tâm lý băn khoăn trước khi quyết định thực hiện thủ tục này.
Về cơ bản, khám sức khỏe sinh sản cho các cặp đôi sẽ bao gồm những nội dung chính sau:
- Khám sức khỏe tổng quát
+ Kiểm tra tình trạng sức khỏe nói chung gồm chiều cao, cân nặng, huyết áp, thị lực, bệnh lý hô hấp, cơ xương khớp, thần kinh, tim mạch,...
+ Khám nam/phụ khoa: nhằm phát hiện bệnh lý viêm nhiễm đường sinh dục và tư vấn sức khỏe sinh sản cho cặp đôi.
+ Thăm hỏi tiền sử bệnh: phẫu thuật đã từng thực hiện, bệnh lý từng mắc, môi trường làm việc có liên quan đến chất độc hại không, dị tật bẩm sinh, nạo phá thai,...
- Xét nghiệm cận lâm sàng
+ Xác định nhóm máu Rh và hệ ABO.
+ Định lượng Glucose để đánh giá bệnh tiểu đường.
+ Test nhanh định lượng HBs
Ag.
+ Định lượng creatinin và ure để đánh giá chức năng thận.
+ Xét nghiệm AST và ALT để đánh giá chức năng gan.
+ Xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu xác định viêm nhiễm đường tiết niệu - sinh dục, bệnh tiết niệu - thận.
+ Test nhanh HIV.
+ Test nhanh HCV Ab xác định virus viêm gan C.
+ Định lượng Testosterone để đánh giá nội tiết sinh dục của nam giới.
+ Định lượng nội tiết tố nữ như FSH, LH, Estradiol để đánh giá nội tiết sinh dục của nữ giới.
+ Soi tươi dịch âm đạo tìm viêm nhiễm phần phụ.
+ Test nhanh Syphilis để xác định bệnh giang mai.
+ Kiểm tra nhiễm sắc thể, gen để tìm gen bệnh với các trường hợp gia đình có tiền sử bệnh thần kinh, dị tật bẩm sinh,...
- Chẩn đoán hình ảnh
+ Siêu âm tuyến vú nhằm xác định bất thường ở tuyến vú.
+ Siêu âm ổ bụng tổng quát nhằm xác định bất thường ở các cơ quan bên trong ổ bụng như: thận, gan, lá lách, mật, buồng trứng, tử cung, tuyến tiền liệt,...
+ Siêu âm tinh hoàn để tìm bất thường ở tinh hoàn và bìu.
+ Siêu âm phần phụ nữ như buồng trứng, tử cung để phát hiện bất thường tại đây.
Ngoài ra, khám sức khỏe sinh sản gồm khám những gì còn bao gồm cả việc tiêm vắc xin phòng ngừa bệnh lý có thể gây ảnh hưởng đến thai nhi trong tương lai như: thủy đậu, sởi, quai bị, rubella, cúm,…
2.2. Một số điều cần lưu ý khi khám sức khỏe sinh sản
Để quá trình khám sức khỏe sinh sản của các cặp đôi diễn ra thuận lợi, bên cạnh việc tìm hiểu trước các nội dung khám sức khỏe sinh sản gồm khám những gì thì cũng cần chú ý đến một số vấn đề như:
- Ghi nhớ để cung cấp đầy đủ các thông tin cá nhân như: tình trạng sức khỏe hiện tại, bảo hiểm, lịch chủng ngừa, chu kỳ kinh, tình trạng xuất tinh, tiền sử bệnh tật của bản thân và gia đình,... để cung cấp cho bác sĩ khi được thăm hỏi.
- Không khám khi đang ở trong chu kỳ kinh mà chỉ nên khám vào trước hoặc sau kỳ kinh tối thiểu 5 - 7 ngày.
- Tuyệt đối không quan hệ tình dục vào ngày trước khi tiến hành khám sức khỏe sinh sản.
- Nhịn ăn tối thiểu 8 tiếng và không dùng các loại đồ uống có ga, có cồn, không dùng chất kích thích trước khi làm xét nghiệm máu.
- Buổi sáng của ngày làm xét nghiệm máu không tiêm hoặc dùng thuốc Insulin.
- Trước khi siêu âm bụng tổng quát nên uống nhiều nước và nhịn đi tiểu ít nhất 1 giờ.
- Không chụp X-quang nếu đang nghi ngờ có thai.
- Khi lấy nước tiểu để xét nghiệm cần vệ sinh tay và bộ phận sinh dục ngoài sạch sẽ, không chạm tay vào mặt trong lọ đựng nước tiểu và chỉ nên lấy nước tiểu giữa dòng để làm xét nghiệm.
Nói tóm lại, việc tìm hiểu khám sức khỏe sinh sản gồm những gì và thực hiện thủ tục thăm khám này là việc làm cần thiết. Nó được xem là chìa khóa vàng để bảo vệ sức khỏe sinh sản và hạnh phúc lâu bền trong tương lai của mỗi cặp đôi.
Để đáp ứng nhu cầu này, hiện rất nhiều bệnh viện đã triển khai các gói khám sức khỏe sinh sản khác nhau. Vì thế, trước khi thăm khám, tốt nhất khách hàng nên tìm hiểu kỹ để chọn lựa được gói khám phù hợp và hiệu quả. | medlatec | 1,075 |
Trẻ em mỗi ngày cần uống bao nhiêu nước là đủ?
Trẻ bị thiếu nước sẽ rất nguy hiểm vì vậy ba mẹ thường băn khoăn không biết mỗi ngày trẻ em cần uống bao nhiêu nước là đủ. (ảnh minh họa)
1. Trẻ em mỗi ngày cần uống bao nhiêu nước là đủ?
Trẻ sơ sinh trong 6 tháng đầu không cần phải uống nước vì sữa mẹ cũng đã cung cấp đủ lượng nước mà bé cần. (ảnh minh họa)
Đối với trẻ sơ sinh trước 6 tháng tuổi, bé không cần uống thêm nước bởi trong sữa mẹ hay sữa công thức vốn cũng đã có nước rồi. Tổng lượng sữa trẻ bú đủ ít nhất cũng khoảng 150ml/kg cân nặng rồi, trong khi đó nhu cầu nước của trẻ lúc này chỉ cần khoảng 100ml/kg cân nặng. Nên nếu bố mẹ sợ con thiếu nước thì hãy cho bé tiếp tục bú mẹ, bú bình cứ tiếp tục bú bình, không lo trẻ thiếu nước đâu.
Sau 6 tháng tuổi, nếu trẻ bú đạt lượng sữa khoảng 100ml/kg cân nặng thì cũng không cần phải uống thêm nước.
Trẻ lớn hơn thì nên ưu tiên uống lượng sữa ít nhất là 500ml trước sau đó mới tính tới lượng nước cần bổ sung tùy theo cân nặng của trẻ.
Trẻ từ 3 tuổi trở lên cần được chú ý cho con uống nước đầy đủ. Nếu muốn biết trẻ uống đủ nước (sữa) hay không ba mẹ hãy căn cứ vào lượng nước tiểu và màu sắc nước tiểu của con. Nếu trẻ tiểu nhiều, ít nhất 6 lần/ngày và nước tiểu không có màu vàng sậm thì là bé uống đủ nước.
Nếu nước tiểu của trẻ ít hơn 6 lần/ngày và nước tiểu có màu vàng sậm, thì ba mẹ nên cho con uống thêm nước (với những trẻ trên 3 tuổi) lượng nước và sữa mỗi ngày khoảng 1,5 l-2l. Nếu vẫn thấy nước tiểu có màu vàng sậm thì nên cho trẻ đi thăm khám vì có thể bé bị viêm đường tiết niệu hoặc mắc một số bệnh lý khác.
2. Dấu hiệu mất nước (thiếu nước) ở trẻ nhỏ
Dấu hiệu mất nước ở trẻ nhỏ. (ảnh minh họa)
Một triệu chứng như sốt, đi ngoài, thoát mồ hôi nhiều, trẻ không được bú mẹ hay bú bình đầy đủ có thể khiến bé bị thiếu nước. Hay một số bệnh lý như tiêu chảy, sốt cao như sốt virus, sốt xuất huyết,… có thể khiến con bị mất nước (thiếu nước). Nếu để tình trạng này kéo dài có thể khiến bé bị mất nước trầm trọng gây ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ.
Vì vậy việc bổ sung đầy đủ nước (sữa) cho trẻ là điều rất cần thiết. Bên cạnh đó ba mẹ cũng nên nắm được một số biểu hiện của trẻ khi có dấu hiệu mất nước để có biện pháp xử trí và cho con đi thăm khám kịp thời như sau: | thucuc | 508 |
Nhiệt miệng phải làm sao? Cách điều trị hiệu quả nhất
Những ai từng bị nhiệt miệng chắc chắn sẽ đều cảm thấy khó chịu và đau đớn. Thông một số thống kê cho thấy, có hơn 20% dân số thường xuyên bị nhiệt miệng. Vậy nhiệt miệng phải làm sao để nhanh chóng khỏi bệnh?
1. Đôi nét về căn bệnh nhiệt miệng
Nhiệt miệng còn được biết đến với những tên gọi khác như loét Aphthous hay loét miệng. Đây là một trong những bệnh lý lành tính phổ biến mà hầu như ai cũng sẽ trải qua một vài lần ở trong đời. Mặc dù bệnh nhiệt miệng không nguy hiểm nhưng sẽ khiến cuộc sống sinh hoạt hàng ngày của người bệnh bị xáo trộn, đặc biệt là trong giao tiếp và ăn uống.
Thông thường, các vết loét miệng sẽ xuất hiện ở những mô mềm trong miệng như dưới lưỡi, bên trong môi, má hoặc trên nướu với kích cỡ nhỏ, nông, khoảng dưới 1cm. Căn bệnh này có tính lặp lại gần giống nhau và mỗi lần xuất hiện thường kéo dài khoảng 5 – 7 ngày. Những người bị nhiệt miệng có thể thấy 1 hoặc 1 vài đốm nhỏ có màu trắng hoặc vàng, xung quanh có viền đỏ ở trong miệng gây đau rát.
Không giống với những biểu hiện của viêm loét miệng hay mụn nước do Herpes Virus gây ra, các vết loét của bệnh nhiệt miệng không nổi ở phía ngoài hay trên bề mặt miệng. Hơn nữa, căn bệnh này hoàn toàn không có tính lây lan. Những vết loét miệng sẽ không ăn sâu vào lớp biểu mô miệng và khi có sự cọ xát, chúng sẽ khiến người bệnh cảm thấy đau đớn, nhất là khi ăn các loại thực phẩm chua cay, mặn và khi giao tiếp.
Nhiệt miệng là căn bệnh thường gặp ở mọi người
2. Khi bị bệnh nhiệt miệng phải làm sao?
Nhiệt miệng không phải là căn bệnh nghiêm trọng và vết loét có thể tự hết mà không phải dùng thuốc, cũng như không để lại sẹo. Tuy nhiên, trong quá trình bị nhiệt miệng, người bệnh sẽ cảm thấy đau đớn và gặp nhiều điều bất tiện.
Để nhanh chóng cải thiện được tình trạng nhiệt miệng, các bạn có thể thử những cách đơn giản như sau:
2.1. Pha nước muối nhạt để súc miệng hàng ngày
Nước muối có tính sát khuẩn rất cao, vừa an toàn lại vừa dễ pha chế. Do đó, khi bị nhiệt miệng, bạn nên pha 1 thìa cà phê nước muối vào 2/3 ly nước lọc rồi khuấy đều cho muối tan hết.
Kế tiếp, các bạn nên ngậm 1 ngụm nước muối trong miệng khoảng 10 giây và lặp đi lặp lại vài lần rồi ngửa cổ lên cao ở mức độ vừa phải để súc vùng cổ. Tuy nhiên, các bạn phải nhớ là không được nuốt nước muối súc miệng này xuống cổ họng. Thực hiện liên tục ngày 2 – lần, các bạn sẽ thấy rõ hiệu quả của phương pháp này.
Nhiệt miệng phải làm sao là thắc mắc của nhiều người
2.2. Chú ý đến chế độ ăn uống
– Cung cấp cho cơ thể tối thiểu 2 lít nước/ ngày. Ngoài ra, các bạn cũng nên sử dụng thêm các loại nước ép rau củ tự nhiên, đặc biệt là nước ép cà chua, rau má, củ cải trắng,… Đây là những loại nước ép rất tốt cho bệnh nhiệt miệng.
– Tránh ăn những loại thực phẩm cay nóng, đồ chua hoặc đồ nướng để hạn chế các tổn thương ở vùng miệng bị loét. Đồng thời, đây cũng là cách hiệu quả để các bạn bảo vệ dạ dày và đại tràng.
– Ăn chè từ những loại đậu như đậu xanh, đậu đen đều có tác dụng giải độc và thanh lọc cơ thể hiệu quả.
– Bổ sung thêm các loại thực phẩm giàu chất khoáng, vitamin như rau diếp cá, rau má, cà chua, rau ngót và các loại thịt như thịt vịt,…
– Các bạn nên ăn 1 hộp sữa chua mỗi ngày vì các vi sinh vật có lợi ở trong sữa chua có thể chữa lành các vết loét và vị thanh mát của sữa chua sẽ giúp giảm đau các vết loét trong miệng.
– Bổ sung thêm các loại vitamin C, B và sắt qua thức ăn hoặc thuốc bổ.
– Các bạn cũng có thể dùng mật ong bôi lên vết loét miệng hàng ngày. Bởi vì mật ong có công dụng trị loét miệng nhanh chóng.
Mọi người phải chú ý đến chế độ dinh dưỡng khi bị nhiệt miệng
3. Biện pháp hiệu quả phòng ngừa bệnh nhiệt miệng
Bệnh nhiệt miệng sẽ được phòng ngừa hiệu quả nhất bằng cách hạn chế tối đa những nguy cơ mắc bệnh. Trong số đó, không thể bỏ qua những biện pháp hữu hiệu sau:
– Tránh làm việc quá sức và duy trì chế độ nghỉ ngơi, thư giãn phù hợp.
– Duy trì chế độ ăn uống đầy đủ dưỡng chất, ăn ít chất béo bão hòa và bổ sung thêm các loại thực phẩm giàu Omega 3.
– Tập yoga, bài thiền, thái cực quyền hoặc hít thở sâu để giảm căng thẳng trong cuộc sống và hạn chế nguy cơ mắc phải các căn bệnh khác nhau, trong đó có nhiệt miệng.
Mặc dù nhiệt miệng không phải là căn bệnh nguy hiểm nhưng có thể gây ra những ảnh hưởng cho cơ thể. Nếu vết loét ngày càng lan rộng, khoét sâu vào trong hoặc kéo dài hơn 2 tuần mà không khỏi và không biết bị nhiệt miệng phải làm sao, các bạn nên nhanh chóng đi gặp bác sĩ để được thăm khám, can thiệp kịp thời. | thucuc | 993 |
Gót chân bị đau nhói, vì sao?
Đau gót chân là tình trạng khá phổ biến, có thể khiến cho người bệnh cảm thấy đau nhói, đau âm ỉ, bỏng rát và khó đi lại, hạn chế vận động. Vậy gót chân bị đau nhói vì sao?
1. Biểu hiện bị đau gót chân
Đau gót chân là một tình trạng khá phổ biến, có thể khiến cho bệnh nhân cảm thấy đau nhói, đau âm ỉ, bỏng rát, khó đi lại hay đi lại khập khiễng khi di chuyển hoặc vận động mạnh. Xương gót chân nằm ở vùng mu bàn chân bên dưới mắt cá chân, cùng với những mô xung quanh có tác dụng tạo ra sự cân bằng và chuyển động từ bên này sang bên kia của mu bàn chân. Khi gặp bất kỳ tình trạng nhiễm trùng hoặc chấn thương nào xảy ra ở những cấu trúc này hoặc các dây thần kinh ở bàn chân hoặc mắt cá chân đều gây ra tình trạng đau gót chân.Ở một số trường hợp người bệnh đau gót chân tự khỏi và không cần điều trị nhiều. Tuy nhiên, có những trường hợp những cơn đau có thể kéo dài và tiến triển thành đau gót chân mãn tính.
2. Nguyên nhân gót chân bị đau
Có hai nguyên nhân chính gây đau gót chân đó là viêm cân gan bàn chân và viêm gân gót chân. Một số nguyên nhân thường gặp gây ra tình trạng gót chân bị đau bao gồm:Viêm gân gót chân hay còn được gọi là viêm gân achilles, gân lớn nhất của cơ thể, kéo dài từ bắp chân tới gót bàn chân. Người bệnh thường đau thắt hoặc đau rát quanh khu vực gót chân, bắp chân, tê cứng gót. Khi hoạt động quá mức hoặc không khởi động bắp chân trước khi tập luyện thể thao, đi giày chật cũng gây ra tình trạng viêm gân gót chân. Trong một số trường hợp hiếm gặp, gân gót chân có thể bị đứt thường gặp ở người bệnh hoạt động thể chất mạnh hoặc bàn chân xoay đột ngột.Viêm cân gan bàn chân là tình trạng dải cơ bám của bàn chân bị viêm. Người bệnh thường thấy đau nhói ở dưới gót chân vào buổi sáng khi thức dậy, di chuyển, sử dụng lực mạnh và đứng lên sau khi ngồi lâu. Nếu trì hoãn điều trị, đau gót chân sẽ tiến triển thành gai xương gót, một xương nhỏ nhô ra ở mặt dưới gót chân. Cân gan bàn chân có thể bị rách, vỡ, đau đột ngột và có kèm theo bầm tím, sưng đau.Hội chứng ống cổ chân là dây thần kinh lớn phía sau bàn chân bị chèn ép gây ra tình trạng bỏng rát, đau nhức, tê từ gót chân tới phía dưới bàn chân và các ngón chân. Người bệnh thường xuất hiện các cơn đau vào ban đêm.Gãy xương: xương bàn chân gãy là do người bệnh vận động nhiều liên tục không nghỉ ngơi.Bầm tím gót chân: phần đệm của gót chân xuất hiện những vết bầm gây đau do tập luyện hoặc chấn thương.Teo mô mỡ: thường gặp ở người cao tuổi hoặc vận động viên chạy bộ với những triệu chứng như đau sâu, nhức giữa gót chân.Sưng gót chân: vết sưng ở phần xương nhô ra sau gót chân do bệnh nhân đi giày cứng hoặc chật.Viêm bao hoạt dịch: khi mô mềm quanh vết sưng ở gót chân nhiễm trùng và viêm bao hoạt dịch sẽ phát triển tạo ra cơn đau tại xương gót chân.Tổn thương mắt cá chân: mắt cá chân tuy nhỏ nhưng lại có chứa dây chằng, mô mỡ, gân, gây thần kinh và mạch máu. Khi bộ phận này gặp vấn đề người bệnh sẽ đi lại khó khăn.
3. Điều trị bị đau gót chân
Bị đau gót chân phải làm sao? Hiện nay có nhiều phương pháp điều trị bị đau gót chân. Tuy nhiên, trước tiên người bệnh cần được nghỉ ngơi, nẹp bất động bàn chân trong tư thế trung gian, chườm túi đá tại vùng gót chân. Đồng thời tập các bài tập duỗi cơ cẳng chân như kéo các ngón chân về phía mặt trước cẳng chân nhiều lần vào buổi sáng, đi giày dép có lót đế mềm hoặc giày chỉnh hình khi xuất hiện những bất thường ở xương bàn chân.Nếu người bệnh đau có thể sử dụng thuốc giảm đau chống viêm không steroid như aspirin, meloxicam, diclofenac, hoặc tiêm corticoid tại chỗ theo chỉ định của bác sĩ. Ngoài ra, một số chấn thương khác gây đau gót chân có thể tự khỏi sau vài ngày nghỉ ngơi mà không cần can thiệp.Tóm lại, đau gót chân là một tình trạng rất thường gặp với nhiều nguyên nhân khác nhau. | vinmec | 812 |
Vén màn thông tin kiến thức về ký sinh trùng sốt rét
Sốt rét là một căn bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng sốt rét gây nên, chủ yếu lây truyền qua trung gian loài muỗi Anopheles, thể hiện bằng những triệu chứng đặc trưng. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu những kiến thức hữu ích liên quan thông qua bài viết sau.
1. Đôi nét về ký sinh trùng sốt rét
Ký sinh trùng sốt rét thuộc loài Plasmodium gồm có 5 chủng ký sinh:
Plasmodium Falciparum: loại gây bệnh chủ yếu với khoảng 70 - 80% số ca mắc sốt rét ở nước ta vì chúng sinh trưởng tốt tại vùng khí hậu nóng ẩm.
Plasmodium Vivax: có độ phổ biến thấp hơn, khoảng 20 - 30%, thường được phát hiện nhiều tại nơi có khí hậu lạnh.
Plasmodium Malaria: hiếm gặp ở Châu Á do sinh trưởng kém tại môi trường nóng ẩm.
Plasmodium Ovale: loại này không xuất hiện tại Việt Nam.
Plasmodium Knowlesi: loại này mới được phát hiện, là một chủng loại ký sinh trùng sốt rét của khỉ có khả năng gây bệnh cho người.
Trong cơ thể muỗi
Loại muỗi Anopheles khi hút phải máu người nhiễm ký sinh trùng sẽ vô tình nuôi dưỡng một lượng giao bào đực cái, tạo nên các thoa trùng với số lượng lớn, tập trung chủ yếu tại tuyến nước bọt của muỗi.
Tốc độ sinh trưởng của ký sinh trùng sốt rét phụ thuộc rất lớn vào yếu tố môi trường. Nhiệt độ càng cao thì chu kỳ sinh trưởng của chúng càng nhanh. Ngược lại, với nhiệt độ <140C, chu kỳ sẽ ngừng lại.
Trong cơ thể con người
Thoa trùng xâm nhập vào cơ thể con người thông qua những vết đốt của muỗi, sau khoảng 2 - 3 ngày lưu thông trong hệ tuần hoàn, chúng sẽ tập trung lại để phát triển thành số lượng tại gan.
2. Con đường truyền nhiễm ký sinh trùng
Bệnh lây theo đường muỗi chích là chủ yếu, ngoài ra ký sinh trùng còn có thể lây qua đường máu (do truyền máu nhiễm ký sinh trùng sốt rét), lây từ mẹ sang con trong giai đoạn có thai hoặc chuyển dạ, sinh nở, khiến mẹ sinh non, sảy thai hoặc thai chết lưu. Nếu trẻ sơ sinh mắc bệnh thường sẽ có tỷ lệ tử vong cao hoặc gây ra nhiều biến chứng về sau này.
3. Các giai đoạn tiến triển
Các thể bệnh bao gồm sốt rét thường và sốt rét nặng. Bệnh nhân thể sốt rét thường có tỷ lệ mắc phổ biến, triệu chứng bệnh thay đổi theo mỗi tiến triển của từng thời kỳ và không có biến chứng.
Thời kỳ ủ bệnh
Thời gian ủ bệnh kéo dài tùy thuộc theo loại ký sinh trùng gây bệnh:
Với Plasmodium Falciparum: 7 - 10 ngày.
Với Plasmodium Vivax: 11 - 21 ngày, thậm chí thời gian ủ bệnh có thể lên đến một năm.
Với Plasmodium Malaria: 20 ngày hoặc kéo dài đến vài tháng.
Với Plasmodium Ovale: 11 ngày đến 30 ngày.
Thời kỳ khởi phát
Kéo dài khoảng 3 - 5 ngày với các triệu chứng mệt mỏi, ớn lạnh, nhức đầu, sốt nhẹ và ngày càng nặng hơn. Một số bệnh nhân có thể bị lên cơn sốt ngay từ đầu.
Thời kỳ toàn phát
Tại thời kỳ này, bệnh nhân có biểu hiện của những triệu chứng sốt rét điển hình, tiến triển 3 giai đoạn:
Giai đoạn rét run: ớn lạnh, run lạnh ngày càng tăng, đắp nhiều chăn cũng không thấy đỡ, nổi da gà, nhiệt độ 380C, kéo dài 30 phút đến 1 giờ.
Giai đoạn sốt nóng: bệnh nhân cảm thấy nóng dần phải tung chăn ra, nhức đầu nhiều, thở nhanh, nhiệt độ lên đến 40 - 410C, kéo dài từ 1 - 3 giờ.
Giai đoạn vã mồ hôi: thoát nhiều mồ hôi, nhiệt độ người bệnh hạ dần kèm theo khát nước dữ dội. Hết cơn sốt bệnh nhân sẽ khỏe dần, có thể ăn uống bình thường và tự chăm sóc sinh hoạt cá nhân.
Thường người bệnh chỉ có một cơn vào đúng giờ nhất định, chu kỳ lên cơn sốt tùy theo loại ký sinh trùng mắc phải. Plasmodium Falciparum có chu kỳ sốt hàng ngày, Plasmodium Vivax có chu kỳ sốt cách nhật.
Ngoài cơn sốt đặc trưng như trên, một số bệnh nhân có thể gặp triệu chứng không điển hình như các thời kỳ không theo tuần tự, bệnh tiến triển nhanh đốt cháy giai đoạn.
Với thể sốt rét nặng, bệnh nhân gặp nguy hiểm rất lớn, có nguy cơ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời, phân loại tùy vào vị trí cơ quan bị tổn thương:
Thể ác tính não: bệnh nhân có những dấu hiệu thần kinh như rối loạn ý thức (li bì, cuồng sảng, vật vã,... ) kèm sốt cao liên tục. Rối loạn tiêu hóa: nôn tiêu chảy nhiều lần trong ngày, đau bụng cấp, đầu dữ dội, thiếu máu nặng,...
Thể huyết sắc tố: tan máu nặng, ồ ạt dẫn đến các dấu hiệu tiểu ra máu, nước tiểu màu sậm, đen hoặc đỏ, thiếu máu nặng.
Thể gan - mật: triệu chứng vàng da, vàng mắt vùng đậm, gan lớn, phân và nước tiểu màu vàng. Ngoài ra, bệnh nhân còn có biểu hiện buồn nôn, nôn nhiều hoặc thậm chí hôn mê.
Thể tả: đau bụng, tiêu chảy, rối loạn nước - điện giải, hạ thân nhiệt.
Thể phổi: bệnh nhân đàm khạc ra có nổi bọt, màu hồng nhạt, khó thở dẫn đến thiếu oxy, tím tái.
4. Những biện pháp ngăn ngừa nên áp dụng
Nhìn chung, sốt rét vẫn là một căn bệnh nguy hiểm nhưng chưa có thuốc điều trị và vacxin phòng bệnh đặc hiệu. Vì vậy, không thể không để cao cảnh giác và ngăn ngừa các nguy cơ mắc bệnh bệnh. Một số biện pháp sau bạn nên tham khảo và áp dụng như sau:
Hạn chế sự tiếp xúc với muỗi: duy trì thói quen ngủ màn kể cả ban ngày. Ban đêm, ngoại trừ mắc màn có thể xoa kem, xịt nước hoa, đốt nhang có công dụng đuổi muỗi hoặc sử dụng đèn bắt muỗi nếu có điều kiện.
Môi trường: vệ sinh sạch sẽ môi trường khu vực sống để hạn chế địa điểm cho muỗi cư ngụ cũng như đẻ trứng (phát cỏ, bụi rậm; lấp ổ gà, ổ vịt; lật úp hoặc đậy nắp vật dụng có chứa nước như lu, gáo, lốp xe,…).
Phun hóa chất diệt muỗi: khi địa phương có nhiều ca mắc bệnh sốt rét, bạn nên báo cho các cơ quan chức năng để được phun hóa chất diệt muỗi tại khu vực, ngăn ngừa bệnh lan truyền.
Người đã sống trong vùng sốt rét hoặc từng có tiền sử mắc bệnh phải khai báo y tế cụ thể, rõ ràng giúp đảm bảo an toàn khi truyền máu cho bệnh nhân khác. | medlatec | 1,150 |
Tìm hiểu về thở CPAP trong điều trị suy hô hấp ở trẻ em
Mục đích của việc áp dụng phương pháp này nhằm hỗ trợ hô hấp và giảm nguy cơ thở máy cho trẻ.
1. Tìm hiểu chi tiết về phương pháp thở CPAP1.1. Thở CPAP là gì?
CPAP là phương pháp hỗ trợ hô hấp bằng khí áp lực dương với dung tích khí cặn cho người bệnh còn khả năng tự thở. Với người bị hội chứng ngưng thở khi ngủ thì thở CPAP là phương pháp điều trị được đánh giá là đem lại hiệu quả cao nhất. Người mắc hội chứng này thường xuyên trải qua các cơn ngưng thở ngắn và lặp lại nhiều lần khi ngủ. Kết quả là các mô bị giảm oxy mô, nhất là mô tim, mô não. Nhờ áp lực do máy CPAP tạo ra mà đường thở của người bệnh không bị ngưng trong lúc ngủ.
1.2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của phương pháp thở CPAP trong điều trị suy hô hấp ở trẻ nhỏ
Có thể hình dung về nguyên lý hoạt động của phương pháp thở CPAP trong điều trị suy hô hấp ở trẻ như sau: bình thường, nếu tự thở, khi hít vào thì áp suất đường thở âm hơn áp suất khí quyển và khi thở ra thì áp suất đường thở lại dương hơn áp suất khí quyển. Ở cuối thì thở ra thì áp suất này bằng 0. Vì thế, khi trẻ được điều trị bằng phương pháp thở CPAP với mức áp lực dương 5 cm
H20 thì sẽ có một áp lực dương liên tục do máy thở tạo ra trên đường thở và áp lực cuối ở thì thở ra đạt +5 cm
H2O.1.3. Mục đích của chỉ định thở CPAPChỉ định thở CPAP được đưa ra để điều trị suy hô hấp cho trẻ nhằm mục tiêu duy trì áp lực dương liên tục để:- Tăng thể tích và khiến phổi giãn nở tốt hơn. - Làm giãn phế quản nhỏ để việc tống xuất đờm trở nên dễ dàng hơn. - Giảm phù phổi, chống xẹp phổi, giảm máu tĩnh mạch đưa về tim.1.4. Chỉ định thở CPAPCác trường hợp sau thường được áp dụng phương pháp điều trị thở CPAP:- Trẻ bị suy hô hấp cấp nhưng thất bại với điều trị oxy. - Mắc bệnh màng trong, phổi bị xẹp do tắc đờm. - Trẻ hít phải phân su bị viêm phổi. - Ngạt nước. - Viêm tiểu phế quản. - Trẻ sinh non bị ngưng thở khi ngủ. - Bệnh xuất huyết phổi, bệnh lý quá tải phổi. - Sau phẫu thuật mổ lồng ngực. - Cai máy thở. - Hỗ trợ điều trị bệnh lý tim mạch ở trẻ như suy tim, còn ống động mạch.1.5. Chống chỉ định thở CPAPCác trường hợp sau là nhóm đối tượng chống chỉ định đối với phương pháp điều trị này:- Các trường hợp mắc dị tật đường hô hấp trên: teo thực quản, hở hàm ếch, sứt môi, teo mũi sau. - Bị tràn khí màng phổi nhưng chưa dẫn lưu. - Tăng áp lực nội sọ do viêm màng não, xuất huyết não. - Bệnh khí phế thũng. - Tắc ruột, teo ruột non. - Thoát vị hoành.1.6. Tai biến có thể gặp phải và cách xử trí
Các trường hợp thở CPAP với áp lực >10 cm
H2O có thể gặp tai biến tràn khí trung thất, khí màng phổi. Lúc này, người bệnh cần được theo dõi sát sao để điều chỉnh kịp thời. Người bệnh cũng có thể bị choáng trong quá trình thở CPAP vì đây là kết quả của việc cản trở máu tĩnh mạch về tim, thể tích đổ đầy thất cuối tâm trương giảm khiến cho cung lượng tim giảm theo.
Ngoài ra, tăng áp lực nội sọ cũng có thể xảy ra khi cố định canuyn quanh mũi quá chặt hoặc áp lực dương trong lồng ngực làm cản trở máu tĩnh mạch ở đầu trở về tim. Đây cũng là lý do thở CPAP chống chỉ định với bệnh nhân tăng áp lực nội sọ hoặc gặp các vấn đề về thần kinh trung ương.2. Điều trị bằng thở CPAP đối với trẻ bị suy hô hấp cấp | medlatec | 718 |
Công dụng thuốc Unapiran Inj. 1g
Thuốc Unapiran Inj. 1g với thành phần chính là Piracetam, có tác dụng trong điều trị các vấn đề về chấn thương sọ não, chứng khó đọc ở trẻ, người nghiện rượu, rung giật cơ... Việc dùng thuốc Unapiran Inj. 1g trong điều trị bắt buộc phải có chỉ định của bác sĩ vì đây là thuốc kê đơn.
1. Công dụng và thành phần thuốc Unapiran Inj. 1g
Thuốc Unapiran Inj. 1g thuộc nhóm thuốc hướng thần với Piracetam là thành phần chính cùng các tá dược khác vừa đủ theo chỉ định của nhà sản xuất.Thuốc được chống chỉ định và chỉ định cho những trường hợp sau:Chỉ định điều trị:Dùng cho người đang bị suy giảm chức năng nhận thức và suy giảm thần kinh cảm giác mãn tính ở người già.Di chứng thiếu máu não.Có triệu chứng chóng mặt.Người bị chấn thương sọ não có di chứng.Trẻ mắc chứng khó học. Người nghiện rượu mãn tính.Người bị rung giật cơ.Chống chỉ định điều trị:Người cuá mẫn với piracetam và xuất huyết não.Người bệnh suy thận nặng. Người mắc bệnh Huntington.Người bệnh suy gan.Thuốc không được khuyên dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú. Bởi thành phần và hoạt chất trong thuốc có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi cũng như em bé.Chống chỉ định được hiểu là không dùng thuốc tuyệt đối, việc dùng thuốc Unapiran Inj. 1g trên đối tượng này sẽ bị ảnh hưởng nhiều hơn là mang lại lợi ích, vì thế người bệnh cần hết sức cân nhắc.Trước khi dùng thuốc bệnh nhân cần được thăm khám và sử dụng thuốc theo sự kê đơn của bác sĩ. Việc tự ý dùng thuốc Unapiran Inj. 1g để điều trị luôn tiềm ẩn rất nhiều rủi ro.
2. Đường dùng và cách dùng thuốc Unapiran Inj
Thuốc Unapiran Inj dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch với liều dùng có thể tham khảo như sau:Tiêm 30 - 160 mg/kg/ngày, chia làm 2, 3, 4 lần.Trường hợp nặng: 12 g/ngày, truyền IV.Tuy nhiên đây chỉ là liều dùng mang tính chất tham khảo, sẽ phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, độ tuổi bệnh nhân mà liều dùng có thể điều chỉnh sao cho phù hợp.Trước khi dùng thuốc Unapiran Inj trong điều trị, bệnh nhân cũng chủ động chia sẻ với bác sĩ, dược sĩ về tất cả các loại thuốc mình đang dùng, kể cả thuốc kê đơn hoặc không kê đơn. Qua đó bác sĩ sẽ cân nhắc cũng như có những chỉ định phù hợp. Điều này nhằm tránh tình trạng kháng kháng thuốc hoặc những phản ứng chéo có thể xảy ra.
3. Những lưu ý khi dùng thuốc Unapiran Inj. 1g trong điều trị
Cũng như nhiều loại thuốc đặc trị khác, trong quá trình dùng Unapiran Inj. 1g bệnh nhân vẫn có thể gặp phải một vài phản ứng phụ. Tùy thuộc cơ địa mỗi người mà những phản ứng này có thể là nhẹ hoặc nặng.Đối với việc dùng thuốc Unapiran Inj. 1g, bệnh nhân có thể xuất hiện những triệu chứng như: Bồn chồn, bứt rứt, kích thích, lo âu, rối loạn giấc ngủ. Mệt hay ngầy ngật. Rối loạn tiêu hóa... thông thường những phản ứng này sẽ thuyên giảm và biến mất sau thời gian kết thúc dùng thuốc. Tuy nhiên để đảm bảo an toàn, người bệnh vẫn nên chủ động chia sẻ với bác sĩ, dược sĩ về những gì mình đang gặp để được tư vấn về cách xử trí sao cho phù hợp.Để hạn chế tối đa những tác dụng phụ có thể xảy ra, người bệnh nên lưu ý một vài vấn đề sau:Dùng thuốc đúng liều, đủ lượng theo đơn. Không tự ý tăng hoặc giảm liều kể cả khi bệnh đã có dấu hiệu thuyên giảm. Chỉ ngừng sử dụng thuốc khi có chỉ định từ bác sĩ.Trong quá trình dùng thuốc không nên sử dụng rượu bia, đồ uống có cồn chất kích thích, bởi thành phần trong đây có thể ảnh hưởng tới quá trình điều trị.Chú ý đề phòng và cần thật thận trọng khi dùng thuốc cho người lớn tuổi, động kinh, suy thận.Trẻ em không nằm trong đối tượng được khuyến cáo sử dụng thuốc Unapiran Inj.Trên đây là những công dụng, lưu ý khi dùng thuốc Unapiran Inj. 1g trong điều trị, bệnh nhân trước khi dùng cần đọc kỹ hướng dẫn và thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên môn để có được kết quả điều trị tốt nhất. | vinmec | 768 |
Suy hô hấp ở trẻ và các dấu hiệu cha mẹ cần cảnh giác
Các bệnh về đường hô hấp ở trẻ thường có xu hướng gia tăng vào các thời điểm giao mùa, hay gặp nhất là các bệnh như tai - mũi - họng, viêm phế quản, viêm tiểu phế quản, viêm phổi, hay hen phế quản,... Những bệnh lý này nếu không sớm được phát hiện và điều trị có thể gây biến chứng suy hô hấp ở trẻ rất nguy hiểm.
1. Suy hô hấp ở trẻ - nguyên nhân do đâu?
3 yếu tố dưới đây sẽ ảnh hưởng đến quá trình hô hấp của cơ thể:
Dòng máu tuần hoàn trong phổi;
Thông khí phế nang;
Khả năng không khí được khuếch tán qua mao mạch phế nang.
Nếu một trong 3 yếu tố hoặc có sự kết hợp của các yếu tố nêu trên xảy ra thì sẽ khiến người bệnh bị suy hô hấp. Đối với trẻ em, nguyên nhân khiến trẻ dễ gặp phải tình trạng này là do:
Tại đường thở của trẻ bị mắc kẹt dị vật;
Trẻ trước đây từng bị viêm phế quản cấp, viêm màng não, viêm phổi cấp hoặc bị hen suyễn, bệnh về tim mạch;
Trẻ bị nhược cơ, bại liệt, bị rắn hổ mang cắn, mắc hội chứng Guillain-Barre, chứng Porphyrie cấp khiến cơ hô hấp bị liệt và dẫn tới suy hô hấp;
Trẻ bị hạ đường huyết, hạ thân nhiệt;
Sau khi ra đời khả năng thích ứng, phối hợp giữa các cơ quan nội tạng của trẻ bị rối loạn có thể là nguyên nhân khiến trẻ bị suy hô hấp.
So với người lớn thì suy hô hấp ở trẻ có xu hướng dễ diễn tiến phức tạp, nguy cơ biến chứng cao với tính chất nguy hiểm nên việc chẩn đoán và điều trị từ sớm mang ý nghĩa vô cùng quan trọng.
2. Dấu hiệu nhận biết suy hô hấp ở trẻ
Dưới đây là những triệu chứng điển hình cảnh báo trẻ bị suy hô hấp các bậc phụ huynh cần hết sức lưu ý:
Trẻ bị khó thở:
Triệu chứng đầu tiên dễ nhận thấy nhất là trẻ có dấu hiệu khó thở. Nguyên nhân là do tình trạng suy hô hấp sẽ khiến nồng độ oxy trong máu suy giảm. Pa
CO2 tăng hoặc không tăng. Khi chăm sóc trẻ bị ốm, cha mẹ cần đặc biệt chú ý đến các biểu hiện suy hô hấp bởi vì khi trẻ ho, ngạt mũi, quấy khóc sẽ dễ che giấu đi triệu chứng khó thở và khó phát hiện được dấu hiệu này.
Thay đổi nhịp thở:
Triệu chứng suy hô hấp ở trẻ còn được bộc lộ qua nhịp thở. Trẻ sẽ thở nhanh, thở gấp hơn do bị thiếu oxy. Tần suất nhịp thở ở trẻ có thể tăng đến 40 lần/phút, đi kèm với đó là tình trạng co kéo cơ hô hấp phụ, quan sát sẽ thấy lõm ức và rút lõm lồng ngực, bên cạnh đó là 2 cánh mũi gắng sức để thở, phập phồng rõ rệt.
Cũng có nhiều trường hợp nhịp thở ở trẻ bị giảm do suy hô hấp vì các cơ hô hấp bị tổn thương, bệnh nhân tuy hay bị ngứa cổ nhưng không thể ho, dẫn đến hiện tượng ứ đọng đờm trong phế quản.
Da trẻ tím tái:
Kèm theo biểu hiện khó thở là tình trạng da trẻ tím tái, tuy nhiên đây không phải là triệu chứng bộc lộ ngay từ sớm. Thường thì vị trí da bị tím tái sẽ nằm ở môi và đầu các chi, khi sờ vẫn thấy những vị trí này nóng ấm khác với trường hợp tím tái vì bị sốc. Trong trường hợp thiếu máu kèm theo suy hô hấp thì không phát hiện dấu hiệu da xanh tím. Có những trẻ suy hô hấp bị đổ mồ hôi, ngón tay dùi trống và da đỏ.
Khi trẻ bị khó thở thì cần đưa trẻ đi cấp cứu ngay vì nếu nhịp thở của trẻ chậm dần sẽ gây thiếu hụt oxy, đe dọa đến tính mạng trẻ.
Rối loạn tim mạch:
Rối loạn tim mạch cũng là hệ quả của suy hô hấp ở trẻ, với các biểu hiện là tăng hoặc giảm huyết áp, rối loạn nhịp tim, thậm chí là ngừng tim khi thiếu nghiêm trọng oxy máu, lượng Pa
CO2 tăng cao quá mức.
Rối loạn ý thức:
Oxy trong máu bị thiếu hụt do suy hô hấp sẽ ảnh hưởng tới não và đây cũng là cơ quan có nguy cơ bị tổn thương nghiêm trọng nhất. Đi cùng với tình trạng suy hô hấp, trẻ sẽ bị rối loạn ý thức và thần kinh với các triệu chứng như lẫn lộn, lờ đờ, mất phản xạ gân xương, co giật, hôn mê.
3. Suy hô hấp ở trẻ em có thể gây ra biến chứng gì?
Khi trẻ gặp tình trạng suy hô hấp nếu không được can thiệp và xử lý kịp thời sẽ dẫn tới những biến chứng nguy hiểm dưới đây:
Huyết áp mất ổn định: huyết áp có dấu hiệu tăng ở giai đoạn đầu, sau đó sẽ giảm;
Rối loạn nhịp tim: nhịp tim khi thì chậm, khi lại nhanh kịch phát, thậm chí trụy mạch;
Niêm mạc và da xanh xao, tím tái vì co mạch máu do thiếu oxy;
Ngừng tim: xảy ra khi quá nhiều CO2 và quá ít Oxy;
Giảm nhận thức tri giác: giảm trương lực, li bì, hôn mê, kích thích kém;
Ảnh hưởng đến chức năng của nhiều cơ quan khác: lõm ngực, giảm chức năng hệ tiết niệu, kích thước gan mật thay đổi,...
Tử vong.
4. Các biện pháp chẩn đoán và điều trị
4.1. Suy hô hấp ở trẻ được chẩn đoán bằng phương pháp nào?
Phương pháp khám lâm sàng: khám hô hấp, khám phổi và khám tim mạch;
Khám cận lâm sàng: trẻ cần được xét nghiệm thành phần khí trong máu (Pa
CO2, Pa
O2 và Sa
O2,... ), chụp phổi và siêu âm tim,...
4.2. Phương pháp điều trị
Các nguyên tắc cần tuân thủ khi điều trị suy hô hấp ở trẻ:
Đảm bảo trẻ luôn được duy trì thông khí tốt, cân bằng được mức O2 và CO2 trong máu về ngưỡng ổn định;
Điều trị, kiểm soát tốt nguyên nhân gây suy hô hấp ở trẻ;
Tăng cường và duy trì chức năng vận chuyển oxy, điều trị tổn thương và khôi phục sớm các chức năng hô hấp;
Mọi biện pháp liên quan đến cung cấp oxy, thông thoáng đường thở,... đều phải được điều trị bởi bác sĩ chuyên khoa. | medlatec | 1,086 |
Những triệu chứng tai biến nhẹ nhưng không thể chủ quan
Tai biến mạch máu não dù ở thể nhẹ nhưng vẫn tác động rất nguy hiểm đến sức khỏe. Vì vậy, người bệnh và người thân đều không nên chủ quan. Việc nhận biết các triệu chứng tai biến nhẹ là vấn đề đáng được lưu tâm. Điều này giúp quá trình phát hiện và điều trị bệnh chủ động và hiệu quả hơn.
1. Hiểu về tai biến mạch máu não mức độ nhẹ
Tai biến mạch máu não là biến chứng nguy hiểm hàng đầu của các bệnh lý mạn tính như tim mạch, đái tháo đường…. Sau khi xảy ra tai biến, người bệnh có thể gặp phải nhiều di chứng nặng nề, thậm chí tử vong nếu không được xử lý kịp thời, đúng cách. Đặc biệt, cho dù bệnh ở thể nhẹ thì cũng không được phép chủ quan.
Cho dù tai biến ở mức độ nhẹ nhưng hoàn toàn có thể tiến triển nặng nhanh chóng.
Tai biến mạch máu não thể nhẹ hay còn được biết tới với các tên gọi: tai biến mạch máu não phục hồi nhanh hoặc đột quỵ thể nhẹ. Mức độ thấp nhất đó là tai biến mạch máu não thoáng qua.
Bình thường máu sẽ được cung ứng tới não để duy trì các hoạt động của não bộ. Nhưng nếu mạch máu não gặp tổn thương hay máu bị dừng cung ứng đột ngột. Khi đó, chức năng của hệ thần kinh sẽ bị tác động do thiếu oxy. Đây cũng chính là những biểu hiện của tai biến thể nhẹ.
Đối với thể nhẹ, nếu được phát hiện và xử lý kịp thời sẽ hạn chế tối đa sự phát triển bệnh. Khi đó tình trạng hồi phục có thể là một phần hay hoàn toàn sau khi điều trị.
2. Những triệu chứng của cơ thể khi xuất hiện tai biến nhẹ
Thực tế, khi bị tai biến nhẹ người bệnh sẽ thấy xuất hiện một số biểu hiện như đột quỵ. Tuy nhiên, với tình trạng này cơn tai biến sẽ qua sau 1-2 giờ và như một cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua. Những dấu hiệu chính được biết đến như:
2.1. Triệu chứng tai biến nhẹ – cơn đau đầu bất thường và dữ dội
2.2. Bị hoa mắt, ù tai, tê bì tứ chi và khó khăn trong đi lại
Khi mạch máu trong cơ thể có dấu hiệu bị tổn thương và tắc nghẽn làm máu không lưu thông tới não. Người bệnh sẽ xuất hiện các biểu hiện như: chóng mặt, tay chân run rẩy, loạng choạng và không thể giữ thăng bằng cho cơ thể.
Máu trong cơ thể không được lưu thông bình thường khiến người bệnh có cảm giác tê bì ngón tay, ngón chân. Một số trường hợp lại thấy bị đau như kim châm liên tục. Tuy nhiên, đa phần triệu chứng này sẽ xuất hiện với các bệnh nhân đang mắc bệnh xương khớp, tiểu đường,…
Một biểu hiện khác cũng dễ nhận biết với cơn tai biến nhẹ đó là: run tay chân và đi lại không vững. Nếu nó có xu hướng tăng dần theo thời gian thì cần được quan tâm và có biện pháp điều trị sớm.
2.3. Triệu chứng tai biến nhẹ – rối loạn ngôn ngữ và nhận thức
Trước cơn tai biến nhẹ, bệnh nhân thường hay có dấu hiệu khó nói, khó phát âm hoặc nói ngọng. Ngoài ra, có thể là muốn nói nhưng lại không thể diễn tả hay biểu cảm được. Biểu hiện này cũng có thể diễn ra với người bệnh sau khi đã trải qua cơn tai biến.
Những trường hợp bệnh nhân tai biến nhẹ cũng hay gặp phải tình trạng nhớ nhớ quên quên. Họ thường quên chỗ để đồ vật, quên lời nói định nói hay mất khả năng định hình không gian và thời gian.
Tai biến thể nhẹ có thể khiến người bệnh gặp phải tình trạng rối loạn về ngôn ngữ và nhận thức.
3. Những biện pháp giúp ngăn ngừa tai biến
Tai biến thể nhẹ là sự cảnh tỉnh cho người bệnh để chú ý hơn tới sức khỏe bản thân. Bên cạnh đó cũng là cảnh báo cho những cơn tai biến nặng nề hơn. Vì vậy, khi thấy xuất hiện bất kể dấu hiệu nào như trên cần phải chú ý và thực hiện những biện pháp sau để cải thiện:
3.1. Cung cấp đầy đủ dinh dưỡng hợp lý cho cơ thể
– Chế độ ăn uống, dinh dưỡng hàng ngày của người bệnh cần được quan tâm và đảm bảo. Tăng cường bổ sung các loại rau xanh, hạt và các thực phẩm giàu vitamin, nước,…
– Hạn chế các loại đồ ăn chế biến nhiều gia vị: nấu, xào, rán,…. Thay vào đó nên chế biến đơn giản như: hấp, luộc.
– Đảm bảo và lượng muối nạp vào cơ thể hàng ngày sao cho phù hợp.
– Trong ăn uống hàng ngày cần giảm lượng đường, mỡ nhất là những người bị tim mạch.
3.2. Duy trì lối sống lành mạnh, khoa học đều đặn.
Chế độ dinh dưỡng cân bằng sẽ cần đi kèm với thói quen và lối sống lành mạnh. Điều này hỗ trợ rất nhiều cho việc hạn chế nguy cơ tai biến.
– Luôn giữ tinh thần và tâm trạng thoải mái, lạc quan hàng ngày.
– Xây dựng được lối sống, sinh hoạt hợp lý và khoa học: nghỉ ngơi điều độ đúng giờ giấc, ăn uống đúng bữa,…
– Chú ý không để cho chỉ số mỡ máu, đường huyết vượt ngoài mức kiểm soát.
– Nâng cao sức khỏe thông qua luyện tập thể dục thể thao hợp lý với tình trạng cơ thể. Nên xây dựng thói quen này hàng ngày theo khung giờ cụ thể.
Thể dục thể thao giúp cơ thể tăng độ dẻo dai và ngăn ngừa tai biến rất hiệu quả.
3.3. Thăm khám bệnh định kỳ
Bên cạnh đó, việc thăm khám sức khỏe định kỳ hàng năm cũng vô cùng cần thiết. Điều này giúp bạn biết rõ về tình trạng của bản thân và nếu có vấn đề cũng sẽ được phát hiện sớm. | thucuc | 1,066 |
Hạ đường máu cường insulin ở trẻ em
Hạ đường máu do cường insulin ở trẻ em là bệnh cảnh cấp cứu nhi khoa. Biến chứng nghiêm trọng nhất của bệnh là hạ đường máu với tổn thương não và có thể dẫn đến tử vong cho trẻ nếu không được điều trị kịp thời.
1. Hạ đường máu do cường Insulin ở trẻ là gì?
Hạ đường huyết ở trẻ (PHHI), còn có các tên gọi khác cường insulin ở trẻ em, cường insulin tính chất gia đình hoặc quá sản tế bào đảo nguyên phát (nesidioblastosis). Bệnh được định nghĩa là tình trạng bài tiết insulin quá mức cho dù đường máu thấp. Hạ đường máu ở trẻ sơ sinh là nguyên nhân hàng đầu gây ra hạ đường huyết nặng, tái diễn ở nhũ nhi. Nếu không được điều trị đúng, kịp thời những cơn hạ đường huyết ở trẻ kéo dài liên tục sẽ làm nguyên nhân chính gây nhiều tổn thương vĩnh viễn như không thể hồi phục hệ thần kinh trung ương, di chứng tâm thần kinh nặng, tàn phế đứa trẻ sau này và thậm chí là tử vong.
2. Phương pháp điều trị bệnh hạ đường máu do cường Insulin
2.1. Nguyên tắc điều trị bệnh. Hạ đường huyết ở trẻ kéo dài đòi hỏi phải truyền đường hay glucose hoặc cho ăn thường xuyên, liên tục để duy trì mức đường huyết an toàn.Điều trị cho trẻ bị hạ đường huyết trong trường hợp này, cần duy trì qua đường tĩnh mạch dung dịch glucose ưu trương và cung cấp qua đường tiêu hóa.Dùng các thuốc làm tăng lượng đường trong máu và phẫu thuật cắt tụy gần toàn bộ nếu tổn thương lan toả tiểu đảo tụy và loại bỏ tổn thương khu trú .Mục tiêu của điều trị bệnh hạ đường huyết ở trẻ là duy trì nồng độ đường trong máu của trẻ ở trên ngưỡng 3,8 mmol/l, để tránh biến chứng não do hạ đường huyết quá mức.2.2. Phẫu thuật cắt tụy với trẻ cường InsulinĐiều trị ngoại khoa được chỉ định nếu điều trị nội khoa không duy trì được hoặc có thể xác định được một tổn thương riêng biệt.Sự khác biệt giữa tổn thương khu trú và lan tỏa là rất quan trọng để lựa chọn trong can thiệp phẫu thuật. Nếu một tổn thương khu trú được tìm thấy trước hoặc trong quá trình phẫu thuật, nó có thể được cắt bỏ tại chỗ mà không cần cắt bỏ tụy.Phương pháp phẫu thuật được đề nghị là lấy nhiều mẫu sinh thiết từ các phần khác nhau của tuyến tụy. Nếu tìm thấy các nhân tế bào beta bất thường trong tất cả các mẫu bệnh phẩm có nghĩa là một tổn thương lan tỏa, và sẽ có chỉ định phẫu thuật cắt bỏ tụy. Tuy nhiên, nếu chỉ có một mẫu chứa nhân tế bào beta bất thường thì đây là một tổn thương khu trú.Những bất thường trong mẫu sinh thiết có thể gặp như tăng kích thước đáng kể hoặc hình dạng bất thường như hình lưỡi liềm, hình trứng của các tế bào beta.Ở trẻ hạ đường máu sơ sinh, phẫu thuật thường được thực hiện ngay trong vòng 2 tháng đầu đời.Các biến chứng sớm có thể gặp sau mổ như chảy máu và nhiễm trùng vết thương. Các biến chứng muộn của điều trị ngoại bao gồm suy tụy ngoại tiết và không dung nạp glucose hoặc đái tháo đường.
Hạ đường máu ở trẻ sơ sinh cần được chăm sóc và điều trị tích cực
3. Chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng với hạ đường huyết ở trẻ
Cần cho trẻ ăn đầy đủ 3 bữa chính và 3 bữa phụ mỗi ngày mục đích duy trì mức glucose huyết thanh ở mức an toàn.Không để trẻ nhịn ăn nguyên nhân là do sẽ khiến lượng đường trong máu bị hạ nhanh chóng.Cho trẻ ăn chế độ giàu protein, carbohydrate cao vì chúng cung cấp nguồn glucose kéo dài để kìm hãm sự giải phóng insulin liên tục.Luôn cho trẻ cầm theo những đồ ăn cung cấp đường nhanh như viên glucose, gel glucose, nước ép trái cây, kẹo cứng hoặc đường để dự phòng hạ đường huyết ở trẻ.Nếu trẻ bị nôn mửa hoặc tiêu chảy dai dẳng trong thời gian dài, ba mẹ cần chủ động đưa trẻ nhập viện và có thể cho ăn liên tục bằng ống thông mũi dạ dày.Khi trẻ tham gia các hoạt động cần hoạt động gắng sức thì cần cung cấp lượng carbohydrate lên.Ở nhà, cha mẹ cần phải có máy đo đường huyết và nắm được cách sử dụng để theo dõi nồng độ glucose cho trẻ.
4. Khi nào cần đưa trẻ đi khám?
Hạ đường máu cường insulin ở trẻ em là tình trạng cấp cứu nhi khoa hiếm gặp. Cha mẹ cần lưu ý khi con mới sinh ra nặng cân (> 4kg) với những biểu hiện lừ đừ, li bì, bú kém, suy hô hấp, co giật,...thì cần nhanh chóng đưa con đến bệnh viện có chuyên khoa nhi để được thăm khám, xét nghiệm, chẩn đoán xác định. Từ đó, các bác sĩ sẽ đưa ra những phương án điều trị bệnh thích hợp, kịp thời cứu sống trẻ. | vinmec | 889 |
Mắc sốt xuất huyết cần làm những xét nghiệm gì?
Cùng tìm hiểu mắc sốt xuất huyết cần làm những xét nghiệm gì để tìm virus Dengue trong máu, chẩn đoán chính xác mắc bệnh. Có 3 chỉ số xét nghiệm bệnh sốt xuất huyết tương ứng với 3 loại xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán căn nguyên bệnh bao gồm: Xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1; Xét nghiệm kháng thể IgM; Xét nghiệm kháng thể IgG.
1. Xét nghiệm sốt xuất huyết và đối tượng cần thực hiện
1.1. Khi nào cần làm xét nghiệm mắc sốt xuất huyết?
Xét nghiệm sốt xuất huyết nên được thực hiện ngay khi các triệu chứng của bệnh bắt đầu khởi phát bao gồm sốt cao, đau nhức toàn thân, đau cơ xương khớp, đau đầu, mẩn đỏ trên da (nhất là ở cổ, tay và chân), chảy máu chân răng hoặc lợi, rong kinh bất thường ở phụ nữ.
Theo khuyến cáo, kết quả xét nghiệm sốt xuất huyết sẽ có độ chính xác cao khi thực hiện trong vòng 3 ngày đầu tiên của bệnh và độ chính xác giảm dần sau đó. Bởi vậy, việc nhận biết sớm các triệu chứng lâm sàng của sốt xuất huyết là rất quan trọng. Người bệnh cần lưu ý để không bỏ qua thời điểm làm xét nghiệm tốt nhất.
Người bệnh nghi ngờ dấu hiệu của sốt xuất huyết cần chủ động thăm khám và thực hiện các xét nghiệm cần thiết.
1.2. Đối tượng cần xét nghiệm test nghi ngờ mắc sốt xuất huyết
Lưu ý về các đối tượng cần thực hiện xét nghiệm sốt xuất huyết cần thiết bao gồm:
– Đối tượng xuất hiện các triệu chứng điển hình nghi ngờ sốt xuất huyết như: sốt cao, đau đầu, đau nhức toàn cơ thể, phát ban, chảy máu dưới da hoặc bị nôn ói.
– Đối tượng có tiếp xúc gần với người mắc sốt xuất huyết như người sống cùng khu dân cư, người làm việc hoặc học tập với người bệnh có triệu chứng sốt xuất huyết hoặc nghi ngờ mắc bệnh thì cũng nên được xét nghiệm để đảm bảo an toàn sức khỏe của bạn và cả mọi người xung quanh.
– Đối tượng sinh sống hoặc đi du lịch đến các khu vực nơi virus dengue đang lưu hành và gần đây có xuất hiện các dấu hiệu và triệu chứng nghi ngờ bệnh sốt xuất huyết.
– Người thường xuyên phải tiếp xúc với muỗi như nhân viên phòng chống dịch, người dân sinh sống trong khu vực dịch bệnh đều cần tự giám sát và đi xét nghiệm nếu gặp dấu hiệu sốt xuất huyết.
2. Giải đáp: Mắc sốt xuất huyết cần làm những xét nghiệm gì?
2.1. Xét nghiệm test kháng nguyên Dengue NS1
Xét nghiệm này được chỉ định làm từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 5 của bệnh. Nếu người bệnh mắc bệnh đã hơn 3 ngày (tức là từ cuối ngày thứ 3 trở đi), thì dù thật sự bị sốt xuất huyết, nhưng kết quả xét nghiệm NS1 vẫn có thể âm tính. Nguyên nhân là vì xét nghiệm NS1 dựa trên cơ chế xác định tìm kháng nguyên của virus. Từ ngày thứ 4 của bệnh, nồng độ kháng nguyên virus trong máu giảm xuống mức thấp nên lúc này chỉ số xét nghiệm có thể sẽ âm tính.
2.2. Xét nghiệm test kháng thể IgM
Kháng thể IgM xuất hiện từ ngày thứ 4 đến ngày thứ 5 sau sốt. Xét nghiệm IgM nhằm xác định sự có mặt của loại kháng thể chống lại virus dengue trong giai đoạn sốt cấp tính của bệnh. Tuy nhiên, sẽ tùy vào mức độ sinh kháng thể của từng người bệnh mà kết quả xét nghiệm IgM có thể dương tính hoặc không.
Có 3 loại xét nghiệm sốt xuất huyết phổ biến được thực hiện.
2.3. Xét nghiệm test kháng thể IgG
Ở thể tiên phát (người bệnh lần đầu bị nhiễm dengue) kháng thể IgG xuất hiện vào ngày thứ 10 đến ngày thứ 14 và có thể tồn tại trong nhiều năm sau đó. Ở thể thứ phát (người bệnh đã từng bị dengue trước đó), IgG đã có sẵn trong máu và tăng lên trong vòng 1-2 ngày. Như vậy:
+ Từ ngày bệnh thứ 3 đến ngày thứ 5, dù người bệnh có thật sự mắc sốt xuất huyết nhưng khi xét nghiệm thì nhiều khả năng kết quả vẫn là âm tính;
+ Từ ngày bệnh đầu tiên đến ngày 3: Nếu làm xét nghiệm test IgM thì cũng sẽ ra âm tính. Nếu thực hiện xét nghiệm NS1, khả năng chẩn đoán chính xác sẽ phụ thuộc vào nồng độ virus trong cơ thể người bệnh có đủ đạt ngưỡng phát hiện hay không. Trường hợp nồng độ kháng nguyên virus thấp thì kết quả xét nghiệm NS1 có thể vẫn ra âm tính;
+ Từ ngày thứ 4 trở đi, người bệnh có thể phải làm xét nghiệm máu mỗi ngày mới có đủ dữ kiện giúp bác sĩ khẳng định chẩn đoán.
3. Kết quả xét nghiệm sốt xuất huyết
Kết quả xét nghiệm sốt xuất huyết thường có sau vài giờ tùy từng loại xét nghiệm. Kết quả xét nghiệm cho thấy người bệnh có bị sốt xuất huyết hay không:
– Dương tính: Kết quả có nghĩa người bệnh đã bị nhiễm virus sốt xuất huyết trong máu;
– Âm tính: Kết quả có nghĩa người bệnh nhân chưa bị nhiễm virus hoặc tại thời điểm test chưa thích hợp, hoặc tỷ lệ virus có trong máu chưa đủ ngưỡng phát hiện (tình trạng âm tính giả). Để chắc chắn, người bệnh có thể trao đổi kỹ với bác sĩ xem xét có cần kiểm tra lại hay không.
Kết luận: Khi nghi ngờ khả năng nhiễm virus sốt xuất huyết dengue, người bệnh nên thực hiện cả 3 loại xét nghiệm NS1, IgM, IgG cùng lúc sẽ giúp chẩn đoán nhiễm virus dengue tiên phát hay thứ phát.
+ Nếu kết quả NS1 hoặc và IgM dương, IgG âm: Người bệnh nhiễm dengue tiên phát.
+ Nếu kết quả NS1 hoặc và IgM dương, IgG dương: Người bệnh nhiễm dengue thứ phát.
+ Nếu kết quả cả NS1, IgM, IgG âm: Người bệnh không phải sốt do dengue.
Kết quả xét nghiệm sốt xuất huyết có trong vài giờ.
4. Lấy máu làm xét nghiệm sốt xuất huyết
Khi có các dấu hiệu nghi ngờ sốt xuất huyết, bác sĩ chỉ định cho người bệnh thực hiện xét nghiệm máu. Người bệnh không cần chuẩn bị gì đặc biệt trước khi lấy máu xét nghiệm sốt xuất huyết.
Trong quá trình lấy máu, người bệnh được yêu cầu giữ yên người. Máu làm xét nghiệm sẽ được lấy theo đường tĩnh mạch. Toàn bộ quá trình lấy mẫu diễn ra chỉ mất từ vài giây, người bệnh có thể cảm thấy hơi nhói nhẹ ngay khi nhân viên y tế đưa đầu kim đi vào tĩnh mạch.
Phần lớn các trường hợp lấy máu làm xét nghiệm chẩn đoán mắc sốt xuất huyết đều không xảy ra rủi ro nghiêm trọng gì. Một số người bệnh có thể bị bầm tím tại vị trí lấy máu. | thucuc | 1,234 |
90% người dân Việt Nam không biết điều này khi sinh thiết
Sinh thiết mô bệnh học và tế bào là một thủ thuật y học được thực hiện khá phổ biến ngày nay nhưng phần lớn các bệnh nhân và người nhà lại ít khi hiểu được tầm quan trọng và ý nghĩa của thủ thuật này trước khi tiến hành. Đây là phương pháp đánh giá bệnh chính xác nhất cung cấp thông tin ở cấp độ mô và tế bào, khi các phương pháp như xét nghiệm, siêu âm, nội soi,... không mang lại đủ thông tin để chẩn đoán xác định và theo dõi tiến triển bênh. Và đặc biệt với các bệnh ung thư thì chẩn đoán mô bệnh học là một chỉ định bắt buộc.
1. Mẫu sinh thiết là gì?
Mẫu sinh thiết là một phần mô hoặc tế bào được lấy ra từ cơ thể nhằm mục đích xác định xem phần mô hoặc mẫu tế bào đó có bị bệnh không. Mẫu sinh thiết đôi khi chỉ là một phần mô rất nhỏ được lấy bởi 1 chiếc kim, hoặc có khi là toàn bộ cả một khối u được cắt bỏ trong phẫu thuật.Các mảnh sinh thiết không chỉ giúp chẩn đoán xác định các tình trạng như nhiễm trùng, viêm, các bệnh tự miễn như Lupus ban đỏ, mà đặc biệt còn xác định cả tế bào ác tính - tiêu chuẩn vàng cho chẩn đoán ung thư.Ngoài ra, sinh thiết cũng được chỉ định để xác định tình trạng hoặc sự phù hợp của mô trước khi ghép cũng như theo dõi tình trạng thải ghép tạng sau phẫu thuật.
2. Sinh thiết được thực hiện như thế nào?
Để việc sinh thiết được chính xác và an toàn, các bác sĩ thường thực hiện dưới hướng dẫn hình ảnh trực tiếp hay gián tiếp của siêu âm, chụp X-Quang, chụp cắt lớp vi tính (CT), hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI). Trong trường hợp các khối u/ tổn thương nghi ngờ ở ống tiêu hóa, các mẫu sinh thiết được lấy trực tiếp bằng kìm sinh thiết hoặc các dụng cụ chuyên dụng khác. Việc sinh thiết được thực hiện ở rất nhiều cơ quan trong cơ thể như các tạng trong ổ bụng (gan, tụy, lách, thận), mô xương, tuyến vú, phổi, nội mạc tử cung... Sinh thiết tủy xương được sử dụng để chẩn đoán ung thư trong máu, ví dụ bệnh bạch cầu cấp hoặc mãn tính. Một mẫu nhỏ của xương và tủy sẽ được lấy ra bằng kim. Đôi khi, chỉ có tủy xương được lấy ra để kiểm tra.Sinh thiết hạch bạch huyết được thực hiện bất cứ khi nào có hạch to hoặc bất thường.Sinh thiết da để kiểm tra sự tăng trưởng bất thường của một khu vực trên da, chẳng hạn như một nốt ruồi có biểu hiện thay đổi hình thái như to nhanh, không rõ bờ.Sinh thiết tinh hoàn thường được sử dụng để xác định nguyên nhân cơ bản gây vô sinh nam.
Hình ảnh mô phỏng cách lấy mẫu sinh thiết da
3. Mẫu sau khi sinh thiết sẽ được xử lý như thế nào?
Ngay sau khi sinh thiết, mẫu mô sẽ được đặt trong điều kiện hóa chất bảo quản/hóa chất cố định phù hợp nhằm đảm bảo giữ nguyên tối đa tình trạng tế bào như khi ở trong cơ thể. .Sau đó, toàn bộ mẫu sẽ được đưa đến khoa giải phẫu bệnh. Tại đây, bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ sử dụng kính hiển vi với độ phóng đại hàng trăm lần để phân tích, đánh giá xem có tế bào ác tính không, mức độ phát triển của tế bào ác tính, ...
4. Tại sao mẫu sinh thiết lại quan trọng đối với y học hiện đại?
Nếu mẫu bị kết luận là ung thư, thì mỗi mẫu sinh thiết lại trở thành một dấu mốc quý giá cho việc theo dõi sự tiến triển bệnh, đánh giá kết quả các liệu pháp điều trị... để thực hiện các nghiên cứu nhằm tìm ra các dấu ấn sinh học đặc hiệu của bệnh ở giai đoạn sớm, tìm ra các cơ chế bệnh sinh.Các nghiên cứu sâu ở mức độ phân tử như protein, RNA, DNA, thậm chí cả những nghiên cứu về toàn bộ hệ gen sẽ được thực hiện. Kết quả cuối cùng của tất cả các nghiên cứu này sẽ đóng góp cho việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, điều trị bệnh với phác đồ hiệu quả cao hơn, tiết kiệm thời gian và chi phí hơn. Như vậy, nhờ những thông tin thu thập được trong quá trình điều trị và nghiên cứu, mỗi người dân đều có cơ hội được hưởng các biện pháp chữa trị đặc hiệu riêng với cơ thể mình với hiệu quả chữa bệnh là cao nhất, chất lượng cuộc sống được đảm bảo và với chi phí khám chữa bệnh thấp nhất có thể.Đó chính là nền y học mới với tên gọi y học cá thể hay y học chính xác. Y học cá thể mở ra cánh cửa để chữa các bệnh liên quan đến di truyền, sinh hóa mà y học hiện nay còn gặp rất nhiều khó khăn trong chẩn đoán, điều trị và dự phòng. Và điều này không thể diễn ra được nếu thiếu đi những mẫu sinh thiết tế bào nhỏ bé mà đầy ắp thông tin quý giá.
Mẫu sinh thiết có vai trò quan trọng trong chẩn đoán bệnh lý
5. Bạn cần chuẩn bị những gì cho việc sinh thiết?
Hầu hết việc sinh thiết bằng kim và bệnh nhân có thể ngoại trú khi thực hiện. Bạn cũng cần lưu ý một số điểm như sau: Nếu đang điều trị 1 bệnh nào đó, hãy hỏi bác sĩ của mình về việc có nên dừng uống thuốc tạm thời trước khi sinh thiết hay không, ví dụ như aspirin hay các thuốc chống đông khác.Bạn cũng phải cung cấp tới bác sĩ tiền sử bệnh của mình, tiền sử dị ứng cũng rất quan trọng trong những trường hợp cần gây mê.Nếu là phụ nữ, thì bạn cần phải thông báo với bác sĩ về tình trạng hiện tại có mang thai hay không | vinmec | 1,061 |
Mẹ nên cho con đo mắt cận ngay nếu xuất hiện những dấu hiện này
Cận thị là một loại tật khúc xạ phổ biến, rất hay gặp ở lứa tuổi học sinh. Theo khảo sát của ngành y tế, tỷ lệ học sinh bị các tật khúc xạ về mắt lên đến 73,2%, riêng cận thị học đường là 47,5%. Vì vậy, để ngăn chặn tình trạng báo động này, cha mẹ nên đưa con đi khám mắt ngay nếu xuất hiện những dấu hiệu bị cận thị.
Ngồi học không đúng tư thế, thiếu ánh sáng là một trong những nguyên nhân gây bệnh cận thị học đường.
Trẻ đeo kính cận phù hợp theo sự chỉ định của bác
sĩ giúp có thị lực tốt hơn.
Nếu con được chẩn đoán mắt cận, cha mẹ nên cho con đeo kính cận phù hợp theo sự chỉ định của bác sĩ sẽ giúp con có thị lực tốt hơn hoặc hỗ trợ quá trình điều trị (đối với trẻ em bị nhược thị, lác, …).
- Không để trẻ đọc sách, viết chữ liền trong thời gian dài. Sau 1 giờ đọc sách, viết bài cần được nghỉ ngơi thư giãn.
- Kiểm soát khoảng cách đọc sách và viết chữ của trẻ. Khoảng cách từ mắt đến mặt trang sách, trang giấy cần khoảng 30 cm, có thể điều chỉnh ghế ngồi cho phù hợp.
- Ngồi học ngay ngắn, không để đầu nghiêng ngả hoặc không nằm xem sách, vừa ăn vừa xem sách báo, ti vi,…
- Bảo đảm chế độ dinh dưỡng giàu các chất protein và vitamin…
- Kiểm tra thị lực định kỳ hàng năm 1-2 lần/năm.
Khám mắt toàn diện và tư vấn cách chăm sóc, bảo vệ mắt;
Khám, chẩn đoán Tật khúc xạ, cung cấp các loại kính Cận-viễn-lão và loạn thị, điều trị nhược thị ở trẻ em;
Phát hiện sớm bệnh glôcôm, quản lý và điều trị glôcôm;
Quản lý bệnh lý tại mắt ở bệnh nhân tăng huyết áp, đái tháo đường.
Thực hiện hơn 20 loại tiểu phẫu khác nhau: chích chắp, chích lẹo, bơm rửa lệ đạo, bóc giả mạc, thông lệ quản,…
Mở bao sau đục bằng laser
Điều trị các bệnh lý về mắt: viêm kết giác mạc, viêm bờ mi, khô mắt, hội chứng mắt ở người sử dụng máy tính, cận thị không phẫu thuật (phương pháp chỉnh hình giác mạc: Ortho-Key), viêm nhiễm của mắt, glôcôm bằng laser mống mắt chu biên, phẫu thuật điều trị đục bao sau bằng laser.
Dịch vụ cắt kính cận thị, viễn thị, loạn thị, lão thị.
Mọi chi tiết, Quý vị vui lòng liên hệ: | medlatec | 434 |
Viêm gân là tình trạng như thế nào?
Viêm gân là tình trạng tổn thương gân và/ hoặc bao gân dẫn đến đau, sưng và hạn chế cử động khớp. Viêm gân phổ biến những vận động viên thể thao hay những người chơi thể thao thường xuyên. Đa số tình trạng viêm gân có thể điều trị hiệu quả và hồi phục nhanh chóng bằng cách kết hợp sử dụng thuốc, nghỉ ngơi hợp lý và vật lý trị liệu.
1. Viêm gân là gì?
Gân là dải mô liên kết dạng sợi nằm ở đầu của cơ để kết nối cơ với xương. Gân có ở mọi vị trí trên cơ thể vì vậy bất cứ gân nào cũng đều có thể bị viêm. Viêm gân là vấn đề phổ biến những vận động viên thể thao hay những người chơi thể thao thường xuyên. Tuy nhiên nhiều người vẫn không biết viêm gân là gì? Viêm gân là tình trạng tổn thương gân và/ hoặc bao gân dẫn đến đau, sưng và ảnh hưởng nhiều đến củ động của khớp xung quanh. Viêm gân và viêm bao gân thường xuất hiện ở những vị trí xương khớp hoạt động nhiều và chịu nhiều lực tác động như viêm các gân ở khớp vai (viêm gân mũ cơ quay), gân ở đầu dài cơ nhị đầu, viêm gân gấp cổ tay trụ và cổ tay quay, viêm gân gấp các ngón tay, viêm gân vùng khoeo chân, viêm gân gót Achille và gân duỗi ngắn hoặc gân dạng dài ngón hay còn được gọi là hội chứng De Quervain.
2. Nguyên nhân dẫn đến viêm gân
Cho đến hiện nay vẫn chưa xác định một cách rõ ràng nguyên nhân dẫn đến viêm gân. Tuy nhiên, tình trạng viêm gân thường xảy ra ở các vận động viên thể thao, những người làm việc nặng và người từ độ tuổi trung niên trở lên,... do các yếu tố sau:Tập luyện và hoạt động quá sức sẽ làm cho gân bị tổn thương.Tập thể thao không đúng động tác, co cơ quá mức, đột ngột thay đổi tư thế, vận động sai tư thế.Chấn thương mạnh hoặc chấn thương lặp đi lặp lại làm căng gân, rách gân, đứt gân. Những người ở độ tuổi trung niên và người lớn tuổi xuất hiện tình trạng viêm gân do mạch máu nuôi gân bị giảm và còn có thể do các vi chấn thương lặp đi lặp lại, thường xảy ra ở khớp vai, khớp khuỷu, gân gót chân và gan bàn chân.Một số loại kháng sinh ví dụ như nhóm Fluoroquinolone (Levofloxacin, Ciprofloxacin) có thể làm tăng nguy cơ mắc tình trạng viêm gân và đứt gân.Thoái hóa tại gân và/ hoặc lắng đọng canxi trong gân kéo dài nhiều năm dẫn đến viêm gân mãn tính.Người mắc các bệnh hệ thống sẽ tăng nguy cơ bị viêm gân, hay gặp nhất là trong các trường hợp viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, viêm khớp phản ứng, xơ cứng bì hệ thống, bệnh gút và bệnh đái tháo đường.Ở người trẻ tuổi bị nhiễm trùng do vi khuẩn lậu, đặc biệt là phụ nữ, có thể gây viêm bao gân cấp tính di trú.
Viêm gân là vấn đề phổ biến những vận động viên thể thao
3. Triệu chứng của viêm gân
Các triệu chứng của tình trạng viêm gân bao gồm:Đau tại vị trí các gân bị viêm với tính chất đau liên tục cả ngày và đêm khu trú tại một vị trí, ít khi lan xa, đau tăng lên khi ấn, khi vận động, nhất là vận động chủ động và vận động đối kháng. Sờ dọc theo gân bị viêm gây ra đau với các mức độ khác nhau.Mô mềm xung quanh vùng bị viêm gân sẽ đau, nóng đỏ và sưng nề, có tụ dịch.Trong bệnh xơ cứng bì hệ thống, bao gân vẫn có thể khô nhưng các gân trong bao gân sẽ cọ sát vào nhau khi vận động. Dấu hiệu này có thể được phát hiện bằng cách sờ vào bao gân.Nếu viêm gân do vi khuẩn lậu, ngoài các triệu chứng trên thì bệnh nhân còn có thể nóng sốt, phát ban ngoài da, tăng tiết dịch âm đạo hoặc dương vật.
4. Điều trị viêm gân
Mặc dù viêm gân không phải bệnh lý nguy hiểm tới tính mạng nhưng lại gây nhiều đau đớn cho người bệnh và làm ảnh hưởng rất nhiều đến các hoạt động chức năng của xương khớp. Nếu không được điều trị sớm, tình trạng viêm gân có thể nặng hơn, lan rộng ra các gân khác và có nguy cơ gây rách gân hoặc đứt gân. Khi đó, bệnh nhân sẽ phải đối mặt với nguy cơ tàn tật, thậm chí mất khả năng vận động và mất khả năng thi đấu. Vì thế cần phát hiện sớm tình trạng viêm gân và điều trị tích cực để giúp gân bị viêm hồi phục chức năng về bình thường.Hiện các phương pháp điều trị viêm gân phổ biến như sau:
4.1. Phương pháp điều trị bảo tồn
Các phương pháp điều trị bảo tồn phù hợp với trường hợp viêm gân nhẹ, chưa gây ảnh hưởng nhiều đến hoạt động và chức năng của các cơ xương.Chườm lạnh là biện pháp hiệu quả để giảm đau và sưng viêm cấp tính. Nên dùng túi nhựa chứa đá vụn hoặc bọc đá trong một chiếc khăn chườm vào vị trí gân bị viêm từ 3 - 4 lần mỗi ngày. Không được chườm đá trực tiếp vì có thể làm bỏng da. Thời gian chườm đá tối đa là 20 phút, không nên chườm đá quá lâu sẽ càng tăng tổn thương viêm gân.Chườm ấm thường áp dụng cho các trường hợp viêm gân mãn tính. Nghỉ ngơi tạm thời sẽ tạo điều kiện cho gân bị viêm có thời gian hồi phục tổn thương. Tùy vào vị trí viêm gân mà sẽ cần hạn chế vận động nhiều hay ít, nhưng cần tránh các cử động mạnh và đột ngột.Sau khi tình trạng viêm gân được kiểm soát, người bệnh nên tập các bài tập với mức độ vận động khớp tăng dần vài lần trong ngày, đặc biệt là ở khớp vai vì nếu bất động lâu có thể nhanh chóng gây co thắt bao khớp.Các loại thuốc giảm đau và kháng viêm thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng viêm gân trong 7 đến 10 ngày. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) giúp giảm đau, giảm viêm và sưng. Thuốc kháng viêm dạng gel thoa ngoài da (voltaren, methyl salicylate, profenid) phù hợp với trường hợp viêm gân nông gần bề mặt da.Cortisone đường tiêm tác dụng kéo dài (ví dụ betamethasone, triamcinolone, methylprednisolone) đối với các tình trạng viêm gân nghiêm trọng nhưng không có dấu hiệu nhiễm trùng. Thuốc corticoid tiêm vào vị trí gân bị viêm giúp loại bỏ cơn đau nhanh chóng và giảm viêm hiệu quả. Tuy nhiên cần lưu ý là không được tiêm vào gân có thể gây yếu hoặc đứt gân. Khớp tiêm nên được nghỉ ngơi trong 24 – 48 giờ để giảm nguy cơ đứt gân.
Chườm lạnh là biện pháp hiệu quả để giảm đau và sưng viêm cấp tính
4.2. Vật lý trị liệu
Các thì các phương pháp vật lý trị liệu như bài tập vận động, mát xa, xoa bóp, sóng siêu âm, hồng ngoại, điện di novocain,... sẽ có hiệu quả với các trường hợp viêm gân mãn tính mức độ nhẹ đến trung bình, Mục đích của phương pháp vật lý trị liệu là cải thiện tình trạng viêm, giảm đau và phục hồi khả năng vận động của gân.
4.3. Phẫu thuật
Phẫu thuật là phương pháp cuối cùng điều trị viêm gân nếu bệnh nhân không đáp ứng với điều trị bảo tồn và vật lý trị liệu, thường là gân bị dính làm cản trở hoạt động. Đối với trường hợp viêm gân kéo dài, nhất là trong viêm gân mũ cơ xoay, cần phải tiến hành phẫu thuật để sửa chữa gân hoặc loại bỏ phần canxi lắng đọng, sau đó mới áp dụng các biện pháp vật lý trị liệu. Đôi khi người bệnh cần phải phẫu thuật để loại bỏ một phần xương gây cọ sát thường xuyên, cắt gân để giảm tình trạng viêm gân mãn tính hoặc loại bỏ các vết sẹo làm giới hạn chức năng khớp. Phẫu thuật nội soi là phương pháp điều trị mới, ít xâm lấn và an toàn được nhiều người bệnh lựa chọn.com | vinmec | 1,444 |
Công dụng thuốc Sagafixim 200
Thuốc Sagafixim 200 được sử dụng điều trị vấn đề liên quan đến nhiễm trùng hay viêm gây ra. Khi sử dụng thuốc bạn có thể gặp một vài phản ứng phụ ngoài ý muốn. Tuy nhiên nếu nắm rõ thông tin về thuốc và làm đúng chỉ định của bác sĩ bạn sẽ bảo vệ bản thân khỏi những tương tác nguy hiểm.
1. Công dụng của thuốc Sagafixim 200
Các vấn đề như viêm, nhiễm khuẩn đều mang đến hậu quả nghiêm trọng nếu không sớm phát hiện hay điều trị kịp thời. Bạn có thể tham khảo thuốc Sagafixim 200 được sử dụng điều trị các vấn đề do viêm hay nhiễm trùng gây ra. Vậy thuốc Sagafixim 200 là thuốc gì? Thuốc này sẽ gây ức chế lên một số vi khuẩn có độ nhạy cảm để giảm biến chứng và ức chế không cho chúng gây hại đến sức khỏe.Một vài trường hợp được chỉ định sử dụng thuốc Sagafixim 200Nhiễm khuẩn lậu không phát hiện biến chứng. Viêm bể thận. Nhiễm trùng đường tiết niệu. Viêm phế quản có thể đã đến giai đoạn cấp hoặc mãn tính. Viêm phổi thường xuyên tái lại nhiều mức độ. Bệnh thương hàn. Bệnh lỵ. Thuốc Sagafixim 200 ngoài công dụng chính có thể được sử dụng linh hoạt để gián tiếp hỗ trợ thuốc khác khi cần. Tuy nhiên đây là những công dụng cần được nghiên cứu phân tích chuyên sâu. Do vậy bạn cần có hướng dẫn của bác sĩ trước khi sử dụng thuốc để đảm bảo công dụng thuốc đạt hiệu quả cao nhất.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc Sagafixim 200
Thuốc Sagafixim 200 được bào chế dưới dạng viên nang hấp thụ qua đường uống. Thời điểm uống thuốc và lưu ý bạn có thể tham khảo khi trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể chi tiết từng bước. Hãy làm theo chỉ dẫn bác sĩ để đảm bảo thuốc được cơ thể tiếp nhận.Liều dùng của thuốc tối đa là 400mg/ ngày được áp dụng cho bệnh nhân có độ tuổi trên 12. Nếu bạn đang mắc vấn đề như viêm, nhiễm khuẩn đường tiết niệu do vi khuẩn lậu gây ra có thể dùng liều 200 mg cho 2 lần mỗi ngày. Bác sĩ cũng có thể dựa theo khả năng hấp thụ thuốc mà đưa ra quyết định cho bệnh nhân dùng 1 liều 400 mg mỗi ngày nếu cần thiết.Trẻ nhỏ dưới 12 tuổi cân hết sức cân nhắc khi sử dụng thuốc vì không nằm trong đối tượng chỉ định. Nhóm tuổi này cần dùng thuốc có sự theo dõi từ bác sĩ. Trẻ 6 tháng tuổi đến 12 tuổi sẽ được tính liều dùng theo cân nặng. Nếu dùng 2 lần mỗi ngày thì liều dùng mỗi lần tính theo tỷ lệ 4mg/ kg hoặc tăng lên 8mg/kg nếu dùng duy nhất một liều.Bệnh nhân được xác định chẩn đoán mắc hội chứng suy giảm chức năng thận nên tham khảo liều dùng từ bác sĩ. Với tình trạng cụ thể sẽ có liều dùng tương ứng. Một liệu trình điều trị thường kéo dài 5 - 10 ngày. Nếu cần thiết có thể báo bác sĩ để cân nhắc kéo dài hoặc rút ngắn cho phù hợp với sức khỏe.
3. Những chú ý trước khi dùng thuốc Sagafixim 200
Trường hợp dùng thuốc quá liều do nguyên nhân chủ quan hay khách quan đều nguy hại đến sức khỏe. Bạn sẽ có thể xuất hiện triệu chứng co giật nếu sử dụng thuốc quá liều. Ngoài ra nên phát hiện sớm những biểu hiện khác thường từ cơ thể để phòng tương tác thuốc. Để xử lý các vấn đề quá liều bạn cần nhanh chóng đến bệnh viện báo bác sĩ. Thông thường bệnh nhân quá liều sẽ được chỉ định rửa ruột và dùng thêm thuốc chống co giật. Phương pháp thẩm phân máu không được ưu tiên sử dụng với thuốc Sagafixim 200.Trẻ sơ sinh là đối tượng non nớt không phù hợp sử dụng thuốc. Bác sĩ kê đơn sẽ có phương án thay thế thuốc khác phù hợp hơn để đảm bảo an toàn cho trẻ. Thêm vào đó nếu bạn mẫn cảm với thuốc chứa thành phần thuộc nhóm Cephalosporin không nên sử dụng thuốc Sagafixim 200.Bệnh nhân chú ý nếu từng mắc các chứng bệnh liên quan đến hệ tiêu hóa, viêm đại tràng. Đặc biệt là khi sử dụng thuốc Sagafixim 200 trong thời gian dài sẽ có thể gặp nguy hiểm. Tình trạng vi khuẩn kháng thuốc sẽ có thể xuất hiện nếu bệnh nhân dùng thuốc liên tục trong thời gian dài.
4. Phản ứng phụ của thuốc Sagafixim 200
Mất ngủ. Rối loạn tiêu hóaĐau đầu. Lo âu. Chóng mặt. Mệt mỏi. Mẩn ngứa và dị ứng trên da. Sưng phù mạch. Sốc phản vệGiảm số lượng các tế bào máu đồng loạt. Viêm gan. Vàng da. Phản ứng phụ của thuốc Sagafixim 200 thường ở mức nhẹ đến trung bình. Vì thế những phản ứng nguy hiểm thường rất hiếm gặp. Nếu bạn tuân thủ hướng dẫn bác sĩ sẽ có thể hạn chế được những phản ứng phụ nguy hiểm của thuốc.
5. Tương tác với thuốc Sagafixim 200
Sagafixim 200 sử dụng kết hợp cùng Probenecid gây phản ứng tăng nồng độ thuốc trong máu khiến giá trị định cao hơn dự kiến. Do vậy chúng làm ảnh hưởng đến tốc độ thanh thải cụ thể là làm giảm tốc độ.Tránh dùng kết hợp với thuốc chống đông warfarin vì có thể dẫn đến chảy máu khó cầm. Thuốc Sagafixim 200 dùng kết hợp carbamazepin là nồng độ thuốc carbamazepin tăng lên cao. Nifedipin dùng cùng thuốc Sagafixim 200 làm tăng nồng độ Nifedipin trong máu lên cao. Bài viết trên là thông tin cho bạn hiểu thuốc Sagafixim 200 là thuốc gì. Hy vọng những thông tin cung cấp ở trên có thể giúp bạn hiểu rõ và sử dụng thuốc hiệu quả hơn. | vinmec | 1,016 |
Công dụng thuốc Atisyrup Zinc
Thuốc Atisyrup Zinc được xem là liệu pháp bổ sung kẽm hiệu quả cho những trường hợp thiếu hụt kẽm do bỏng, nôn nhiều, tiêu chảy cấp hoặc mãn tính,... Để sử dụng thuốc Atisyrup Zinc an toàn và sớm đạt hiệu quả, bệnh nhân cần tuân thủ theo mọi khuyến cáo về liều lượng cũng như cách dùng thuốc mà bác sĩ đã chỉ định.
1. Atisyrup Zinc là thuốc gì?
Atisyrup Zinc thuộc nhóm khoáng chất và vitamin, thường được dùng để bổ sung kẽm cho những bệnh nhân bị thiếu hụt kẽm. Ngoài ra, thuốc Atisyrup Zinc còn được dùng cho những trường hợp mắc hội chứng hấp thu kém, mất kẽm do nôn, tiêu chảy, mất protein hoặc bỏng,...Thuốc Atisyrup Zinc được sản xuất dưới dạng si rô. Mỗi lọ si rô Atisyrup Zinc có hàm lượng 100ml. Mỗi 5ml si rô Atisyrup Zinc có chứa kẽm dưới dạng kẽm Sulfat heptahydrat hàm lượng 10mg cùng các tá dược khác kèm theo.
2. Thuốc Atisyrup Zinc có tác dụng gì?
2.1 Công dụng của kẽm Sulfat heptahydrat. Kẽm Sulfat heptahydrat là một nguyên tố vi lượng thiết yếu của cơ thể, tham gia vào các quá trình tổng hợp protein, acid nucleic, glucid và hệ thống enzyme như Dehydrogenase hoặc Carbonic anhydrase. Ngoài ra, kẽm Sulfat heptahydrat còn có mặt trong cấu tạo mô, giúp giữ các mô toàn vẹn.Khi cơ thể thiếu hụt kẽm sẽ dẫn đến tổn thương da, rụng tóc, tiêu chảy, tăng nhạy cảm, chậm tăng trưởng, nhiễm trùng, khiếm khuyên khi phân chia các mô như da, hệ miễn dịch hoặc niêm mạc ruột. Biểu hiện điển hình nhất của thiếu kẽm là tiêu chảy mãn tính. Nếu tiêu chảy kéo dài có thể dẫn đến thiếu kẽm trầm trọng. Do đó, việc bổ sung lượng kẽm để giảm thời gian cũng như cường độ tiêu chảy cho bệnh nhân thiếu hụt kẽm bằng thuốc Atisyrup Zinc là liệu pháp được bác sĩ khuyến nghị áp dụng.2.2 Chỉ định sử dụng Si rô Atisyrup Zinc. Thuốc Atisyrup Zinc thường được sử dụng để điều trị các trường hợp dưới đây:Phối hợp điều trị tiêu chảy cấp và mãn tính cùng các dung dịch bù điện giải và nước.Điều trị và phòng ngừa các tình trạng thiếu kẽm ở trẻ suy dinh dưỡng, còi xương, rối loạn tiêu hoá, chậm tăng trưởng, chán ăn, khó ngủ, khóc đêm, nhiễm trùng tái diễn đường hô hấp, da, đường tiêu hoá, chi dày sừng, khô da, hói, loạn dưỡng móng, khô mắt, vết thương chậm lành, quáng gà hoặc loét giác mạc.Bổ sung kẽm cho bệnh nhân có chế độ ăn uống thiếu hụt kẽm, đồng thời giúp tăng sức đề kháng để cơ thể khoẻ mạnh hơn.Bổ sung kẽm cho phụ nữ mang thai bị ốm nghén, bà mẹ nuôi con bú hoặc người phải nuôi ăn lâu dài bằng đường tĩnh mạch.2.3 Chống chỉ định sử dụng Si rô Atisyrup Zinc. Không nên dùng thuốc Atisyrup Zinc cho các trường hợp dưới đây khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa:Bệnh nhân quá mẫn hoặc có tiền sử dị ứng với kẽm Sulfat heptahydrat hay bất kỳ thành phần tá dược nào trong thuốc.Bệnh nhân bị suy gan thận.Người đã từng mắc bệnh sỏi thận.Bệnh nhân thiếu đồng.
3. Liều dùng và hướng dẫn cách sử dụng thuốc Atisyrup Zinc hiệu quả
3.1 Liều lượng sử dụng thuốc Atisyrup Zinc. Dưới đây là liều điều trị bằng thuốc Atisyrup Zinc theo khuyến cáo chung của bác sĩ:Liều dành cho trẻ biếng ăn, hay quấy khóc, ăn ít và dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn: Uống từ 1 – 2 ml / ngày, tương đương nửa thìa cà phê và điều trị liên tục trong vòng 2 – 3 tháng.Liều dành cho trẻ bị mất kẽm do tiêu chảy, nôn,...: Đối với trẻ dưới 6 tháng nên uống 5ml / ngày, chia 3 lần / ngày. Trẻ trên 6 tháng tuổi nên uống khoảng 10ml / ngày, tương đương 2 thìa cà phê và chia thành 2 – 3 lần / ngày, dùng trong vòng 10 – 14 ngày.3.2 Hướng dẫn dùng thuốc Atisyrup Zinc đúng cách. Thuốc Atisyrup Zinc được bào chế dưới dạng si rô, vì vậy bệnh nhân nên dùng thuốc bằng đường uống sau bữa ăn khoảng 1 – 2 giờ. Trước khi cho trẻ uống nên pha loãng liều thuốc cùng nước khoảng 2 – 3 lần.Thuốc Atisyrup Zinc nên sử dụng cách quãng thay vì điều trị liên tục trong thời gian quá dài. Sau một liệu trình dùng thuốc nên cho bệnh nhân nghỉ khoảng 1 tháng rồi mới tiếp tục dùng lại.3.3 Cách xử trí quá liều thuốc Atisyrup Zinc. Việc sử dụng quá liều thuốc Atisyrup Zinc có thể gây ăn mòn dạ dày, viêm dạ dày hoặc niêm mạc miệng. Nghiêm trọng hơn, bệnh nhân có thể bị loét dạ dày dẫn đến hiện tượng thủng. Ngoài ra, việc uống liều kẽm quá mức cho phép trong thời gian dài có thể dẫn đến thiếu đồng, gây thiếu máu do thiếu hồng cầu hoặc giảm bạch cầu trung tính. Lúc này, bệnh nhân cần sử dụng thuốc tạo Chelat nhằm đẩy kẽm trong huyết thanh.Trong trường hợp trót uống quá liều Atisyrup Zinc và gặp các triệu chứng nghiêm trọng, người bệnh cần được áp dụng các biện pháp hỗ trợ điều trị nhanh chóng. Tuy nhiên, khi quá liều Atisyrup Zinc cần tránh thực hiện các cách như gây nôn và rửa dạ dày. Tốt nhất nên áp dụng biện pháp dùng chất làm dịu như sữa, carbonat kiềm, chất tạo phức hoặc than hoạt tính.
4. Tác dụng phụ của thuốc Atisyrup Zinc
Thuốc Atisyrup Zinc có thể gây ra một số tác dụng phụ ngoại ý sau cho bệnh nhân trong quá trình sử dụng, bao gồm:Đau bụng.Khó tiêu.Viêm dạ dày.Kích ứng dạ dày.Tiêu chảy.Buồn nôn hoặc nôn ói.Chóng mặt.Nhức đầu.Cáu gắt.Thờ ơ.Bệnh nhân cần báo ngay cho bác sĩ nếu xảy ra bất kỳ triệu chứng nào sau khi sử dụng thuốc Atisyrup Zinc. Việc phát hiện và điều trị sớm các tác dụng phụ của thuốc Atisyrup Zinc sẽ giúp ngăn chặn sự tiến triển của các nguy cơ sức khoẻ nghiêm trọng khác.
5. Lưu ý khi dùng và tương tác của thuốc Atisyrup Zinc
5.1 Cần lưu ý những gì khi điều trị bằng thuốc Atisyrup Zinc?Trong quá trình sử dụng thuốc bổ sung kẽm Atisyrup Zinc, bệnh nhân cần thận trọng một số điều dưới đây:Việc lạm dụng thuốc Atisyrup Zinc có thể gây tích tụ kẽm và dẫn đến suy thận.Cần thận trọng khi sử dụng Atisyrup Zinc cho bệnh nhân áp dụng chế độ ăn uống phải kiểm soát lượng natri do có chứa thành phần này trong thuốc.Không nên dùng Atisyrup Zinc cho bệnh nhân mắc các rối loạn dung nạp Fructose, rối loạn hấp thu Glucose – Galactose và thiếu hụt enzyme Sucrose – isomaltase.Có thể xảy ra phản ứng bởi tá dược màu vàng Tartrazin trong thuốc Atisyrup Zinc. Nghiên cứu cho thấy, kẽm có thể đi qua nhau thai và chưa biết rõ liệu dùng thuốc Atisyrup Zinc có thực sự an toàn cho thai phụ không. Tốt nhất, phụ nữ đang mang thai chỉ sử dụng Atisyrup Zinc khi có chỉ định của bác sĩ.Thuốc Atisyrup Zinc có thể bài xuất vào sữa mẹ, do đó người mẹ đang nuôi con bú chỉ nên dùng thuốc khi có chỉ định cụ thể.5.2 Thuốc Atisyrup Zinc tương tác với thuốc nào khác?Một số loại thuốc có thể xảy ra phản ứng tương tác khi dùng chung với Atisyrup Zinc, bao gồm:Kháng sinh nhóm Quinolone, Tetracycline, Tretine, Penicillamine và đồng có thể làm tăng nguy cơ thiếu đồng khi điều trị lâu dài hay dùng liều cao cùng với kẽm.Dùng muối canxi đồng thời với thuốc Atisyrup Zinc có thể làm giảm hấp thu kẽm.Làm trì hoãn sự hấp thu kẽm khi dùng thuốc Atisyrup Zinc chung với các thực phẩm khác như bánh mì, trứng luộc, cà phê. Điều này là do các chất xơ và Phytate trong những thực phẩm này liên kết với kẽm, từ đó ngăn chặn kẽm hấp thu vào ruột.Để đảm bảo an toàn và ngăn ngừa nguy cơ tương tác giữa Atisyrup Zinc với các thuốc khác, bạn cần báo cho bác sĩ danh sách các thuốc hay thực phẩm chức năng đang sử dụng để được tư vấn cụ thể. Bên cạnh đó, ngoài những thông tin trên nếu còn bất cứ thắc mắc nào người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ để được tư vấn kịp thời. | vinmec | 1,455 |
Polyp thường xuất hiện ở những cơ quan nào?
Polyp là sự tăng sinh tế bào bất thường, có bề ngoài trông giống như vết sưng tròn nhỏ hoặc phẳng, có cuống. Thông thường chúng có đường kính dưới 1,27cm. Mặc dù phần lớn bệnh phát triển lành tính và hiếm khi xuất hiện các biến chứng, thế nhưng, nếu tế bào tăng sinh mất kiểm soát vẫn có thể dẫn đến bệnh ung thư.
1. Các triệu chứng thường gặp khi có polyp
Các triệu chứng của polyp phụ thuộc vào vị trí mà nó phát triển. Bệnh nhân cần được thăm khám và chữa trị kịp thời để ngăn chặn các biến chứng nghiêm trọng khác. Một số loại phổ biến có thể kể đến như:
2. Các yếu tố tác nhân gây nên bệnh
Nguyên nhân cụ thể gây nên bệnh hiện nay vẫn chưa rõ ràng. Tuy nhiên, bạn nên cẩn trọng với các yếu tố nguy cơ sau:
Có tiền sử mắc các bệnh lý mãn tính: viêm tai giữa, dạ dày, hen suyễn, viêm xoang,…
Nam giới trên 50 tuổi và nữ giới trên 40 tuổi.
Không thường xuyên vận động do tính chất công việc (kế toán, lập trình viên, ngân hàng, trực tổng đài,…), người già, bệnh nhân nằm lâu,…
Chế độ ăn thiếu khoa học: thừa đạm, chất béo, ít bổ sung chất xơ và vitamin từ rau xanh, trái cây,…
Thừa cân, béo phì.
Sử dụng các chất kích thích thường xuyên: cà phê, rượu bia, thuốc lá,…
Di truyền: Theo một số nghiên cứu, polyp đại tràng có thể di truyền với các thành viên trong gia đình có nhóm máu A.
3. Các phương pháp điều trị thường được áp dụng
Dựa vào vị trí phát sinh bệnh mà bác sĩ sẽ lựa chọn các phương pháp điều trị khác nhau, nhưng phương pháp phẫu thuật nội soi thường được áp dụng phổ biến nhất:
Thanh quản: bệnh thường không cần điều trị nếu chưa xuất hiện biến chứng. Tuy nhiên, một vài trường hợp có thể được điều trị nội khoa bằng một số loại thuốc chống viêm, giảm sưng. Nếu khối polyp có kích thước lớn mới áp dụng biện pháp phẫu thuật.
Đại tràng: soi cắt bằng kỹ thuật Snare, kìm sinh thiết,…
Dạ dày: không cần điều trị nếu khối polyp có kích thước nhỏ hoặc không xuất hiện các triệu chứng tác động xấu đến người bệnh.
Tử cung: phẫu thuật nội soi hoặc sử dụng các thuốc giúp cân bằng hormone. Những bệnh nhân thường chỉ được chỉ định trong thời gian ngắn, giúp giảm triệu chứng.
Họng: áp dụng các biện pháp can thiệp như soi cắt trực tiếp hoặc gián tiếp, sử dụng kính hiển vi phẫu thuật.
Bàng quang: thường điều trị bằng phẫu thuật nội soi cắt bỏ. Tuy nhiên bệnh nhân cần phải được theo dõi và chăm sóc đặc biệt, giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng.
Mũi: một số loại thuốc kháng histamin, corticoid,… Nếu việc điều trị nội khoa không có hiệu quả, bệnh nhân sẽ được chỉ định phẫu thuật cắt bỏ.
4. Làm thế nào để ngăn ngừa các nguy cơ mắc bệnh?
Xây dựng chế độ ăn uống khoa học
Một chế độ ăn cân bằng các chất dinh dưỡng rất cần thiết để có một cơ thể khỏe mạnh. Bạn nên bổ sung nhiều rau xanh và trái cây trong mỗi bữa ăn. Thay thế các chất béo bão hòa từ các loại thịt, mỡ động vật,… bằng các chất béo không bão hòa có trong các loại cá (cá hồi, cá ngừ, cá bơn,…), dầu oliu, các loại hạt (óc chó, hạt lanh, đậu nành,…).
Cũng nên hạn chế các thức ăn chiên xào nhiều dầu mỡ, gia vị cay nóng, những loại thực phẩm chế biến sẵn, đóng gói như gà rán, khoai tây chiên, bánh kẹp,… Chú ý uống đủ nước hằng ngày, tùy theo nhu cầu mỗi người. Tránh xa các chất kích thích có hại như cà phê, rượu, bia, những thức uống có gas,…
Sinh hoạt điều độ
Sắp xếp đều đặn, hợp lý thời gian làm việc và nghỉ ngơi. Một giấc ngủ chất lượng, khoảng 7 - 8 tiếng/ngày sẽ giúp bạn có một ngày tỉnh táo và làm việc hiệu quả. Cần tránh những suy nghĩ có xu hướng căng thẳng, tiêu cực. Khi gặp áp lực trong cuộc sống, công việc bạn nên tìm cách giải tỏa như tâm sự cùng bạn bè, nghe nhạc, xem phim,… giúp tinh thần ổn định, thoải mái hơn.
Thường xuyên rèn luyện thân thể
Bạn nên tập thể dục khoảng 30 phút mỗi ngày, ít nhất 3 lần/tuần, vận động quá mức không có ích cho cơ thể mà còn có tác dụng ngược lại. Ngoài việc giúp tinh thần hưng phấn, thoải mái, nâng cao hiệu quả công việc. Rèn luyện thân thể thường xuyên còn giúp cải thiện hệ miễn dịch, bảo vệ cơ thể toàn diện và ngăn ngừa sự hình thành polyp hiệu quả. Bạn có thể tham khảo từ bác sĩ hoặc huấn luyện viên để lựa chọn các bài tập phù hợp với thể chất như bơi lội, aerobic, yoga hay chạy bộ,…
Điều trị, kiểm soát tốt các loại bệnh lý
Nếu cơ thể bạn mắc phải các bệnh lý mạn tính, cần phải thực hiện tốt các chỉ định của bác sĩ trong quá trình chữa trị. Từ đó giúp ngăn ngừa sự tăng sinh bất thường của các tế bào.
Khám sức khỏe định kỳ
Thường xuyên kiểm tra sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần giúp bạn tầm soát tốt nguy cơ dẫn đến các bệnh lý gây hại. Không nên chủ quan với bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, tránh việc bỏ lỡ giai đoạn điều trị tốt nhất. Tham vấn và tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ định, lời khuyên từ bác sĩ. | medlatec | 969 |
Công dụng thực sự của thuốc giãn cơ là gì? Nên sử dụng khi nào?
Hiện tượng giãn đau cơ, co cơ xảy ra khá phổ biến do nhiều nguyên nhân khác nhau. Tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ đau cơ sẽ có loại thuốc giãn cơ phù hợp cho từng trường hợp cụ thể.
1. Mục đích của việc sử dụng thuốc giãn cơ
Hiện tượng chuột rút hay co thắt cơ đột ngột xảy ra là do các nhóm cơ không thể tự chủ hoạt động và cơ căng quá mức. Chuột rút có thể liên quan đến các tình trạng như đau thắt lưng, vai cứng, đau cổ, xơ hóa khớp, viêm khớp dẫn tới đau cơ hoặc thoái hóa cột sống, thoái hóa khớp.
Hiện tượng co cứng cơ khiến việc đi lại, vận động hay giao tiếp bị ảnh hưởng rất nhiều. Nguyên nhân là vì các bộ phận của não hoặc tủy sống điều khiển khu vực tổn thương bị ảnh hưởng. Một số loại chuột rút thường gặp đó là xơ cứng cột bên teo cơ, bại não, tứ chi bị co cứng cơ, đa xơ cứng, đau lưng,...
Thuốc giãn cơ thường được dùng để khắc phục các triệu chứng co thắt cơ hoặc chuột rút, hỗ trợ cải thiện các biểu hiện khó chịu và làm dịu cơn đau cơ. Ngoài các thuốc giãn cơ được kê đơn, người bệnh cũng có thể tìm mua các loại thuốc không kê đơn được bày bán tại các quầy thuốc để điều trị.
2. Kể tên và phân loại một số loại thuốc giãn cơ dùng để điều trị co thắt cơ bắp
2.1. Thuốc kê đơn
Thuốc giãn cơ có khả năng tác động đến hệ thần kinh, tác dụng an thần và làm gián đoạn các tín hiệu do các dây thần kinh gửi lên não. Nhờ vậy mà giúp làm dịu cơn đau và thư giãn các cơ. Người bệnh chỉ nên dùng thuốc giãn cơ trong khoảng 2 - 3 tuần vì thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn nếu dùng lâu ngày.
Nhóm thuốc giãn cơ kê đơn thường được chỉ định bao gồm: chlorzoxazone, carisoprodol, metaxalone, cyclobenzaprine, orphenadrine, methoxamine, tizanidine, orphenadrine,...
Một số phản ứng phụ bệnh nhân thường gặp phải khi dùng thuốc giãn cơ đó là: buồn ngủ, chóng mặt, đau đầu, căng thẳng, nước tiểu chuyển sang màu cam, màu tím hoặc đỏ, hạ huyết áp khi đang đứng. Chính vì những phản ứng này mà bệnh nhân chỉ được dùng thuốc khi có sự kê đơn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên khoa.
2.2. Thuốc giãn cơ không kê đơn
Các thuốc giãn cơ không kê đơn phù hợp cho những người bị co thắt cơ vì nguyên nhân đau đầu do căng thẳng hoặc đau lưng cấp tính. Có 2 nhóm thuốc giãn cơ không kê đơn bạn có thể tham khảo, cụ thể như sau:
Acetaminophen: thuốc có tác dụng ức chế cơ thể sản sinh ra các chất gây đau, được bào chế theo dạng viên nén nhai, viên nén tan dạng uống, viên nang và viên nén giải phóng tức thì hoặc kéo dài, dung dịch uống. Các tác dụng phụ phổ biến của loại thuốc này là đau bụng âm ỉ, cảm giác buồn nôn. Người bệnh tốt nhất không nên tự ý dùng thuốc mà cần có sự tư vấn trước từ bác sĩ chuyên môn;
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): chức năng của nhóm thuốc NSAIDs là ức chế cơ thể tiết ra những chất kích thích tình trạng sưng viêm. Ngoài các dạng như viên nén, viên nang hay hỗn hợp thì thuốc còn có dạng viên nhai thích hợp dùng cho trẻ nhỏ. Khi dùng thuốc bệnh nhân có thể bị đau bụng và chóng mặt.
Nếu lạm dụng một số loại thuốc điều trị co thắt cơ như carisoprodol trong thời gian dài có thể dẫn đến tình trạng nghiện thuốc. Vì vậy hãy đảm bảo rằng bạn đang sử dụng thuốc theo đúng chỉ định từ bác sĩ.
Không chỉ có vậy, các thuốc giãn cơ điều trị co thắt cơ còn có thể dẫn đến suy nhược hệ thần kinh trung ương, gây ra biểu hiện mất tập trung và kém tỉnh táo. Vì vật nếu như đang phải dùng thuốc điều trị thì bệnh nhân không nên tham gia vào các hoạt động như lái xe, leo núi hoặc vận hành máy móc.
Đồng thời nếu bạn đang gặp phải các vấn đề về rối loạn chức năng não bộ, tâm thần, trên 65 tuổi và mắc các bệnh lý về gan thì cần trao đổi với bác sĩ ngay trước khi điều trị bằng thuốc giãn cơ.
3. Các loại thuốc giúp cải thiện chứng co cứng cơ
3.1. Thuốc kê đơn
Đối với những trường hợp bị co cứng cơ thì chỉ được sử dụng những thuốc trị co cứng, tuyệt đối không dùng thuốc này để điều trị cho những người bị co thắt cơ bắp. Một số thuốc trị cứng cơ đó là:
Dantrolene: dùng cho những trường hợp bị co cứng cơ do tổn thương dây thần kinh trong chấn thương tủy sống, đột quỵ, bệnh đa xơ cứng. Chức năng của Dantrolene là giúp làm giãn các cơ đang co cứng, xoa dịu cơn đau và hỗ trợ bệnh nhân có thể vận động dễ dàng hơn. Khi dùng thuốc bệnh nhân có khả năng sẽ cảm thấy buồn ngủ, choáng, chóng mặt, mệt mỏi,... ;
Diazepam: chỉ định trong những ca bị viêm hoặc chấn thương gây co cứng cơ. Công dụng chủ yếu của Diazepam là giúp an thần, ngăn cản cơ co cứng nhưng cũng gây ra các tác dụng phụ như buồn ngủ, mệt mỏi và suy nhược cơ bắp;
Baclofen: tác dụng chính là giảm thiểu các triệu chứng co cứng cơ xuất phát từ nguyên nhân đa xơ cứng. Các phản ứng phụ có thể gặp phải khi dùng loại thuốc này đó là mệt mỏi, chóng mặt, suy nhược và buồn ngủ.
3.2. Các thuốc khác
Ngoài những thuốc chính giúp cải thiện chứng co cứng cơ, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số loại thuốc khác tuy không phải là thuốc giãn cơ nhưng cũng chứa các thành phần có công dụng kiểm soát triệu chứng cơ cứng cơ:
Clonidine: cơ chế hoạt động của Clonidin là ngăn chặn dây thần kinh gửi tín hiệu đau tới não. Vì tác dụng phụ của thuốc khá nhiều nên cần hạn chế dùng kết hợp Clonidine với những thuốc giãn cơ khác (ví dụ như tác dụng phụ tăng huyết áp);
Benzodiazepin: đây là một loại thuốc an thần giúp cơ bắp được thư giãn và thả lỏng hơn. Bệnh nhân dùng thuốc này thường sẽ gặp các biểu hiện khác như buồn ngủ, mất cân bằng và giảm trí nhớ. Đặc biệt sau một thời gian dùng thuốc cơ thể sẽ quen với sự có mặt của thuốc nên bạn sẽ phải giảm liều dùng từ từ trước khi dừng hẳn thuốc;
Gabapentin: loại thuốc này được chỉ định để điều trị chứng co giật nhưng cũng được áp dụng cải thiện chứng cơ cứng cơ.
Bài viết trên là tổng hợp các thông tin cần biết về một số loại thuốc giãn cơ, trong đó bao gồm các thuốc dùng cho chứng co thắt cơ và thuốc dùng cho co cứng cơ. Mong rằng với những chia sẻ này bạn sẽ sớm khắc phục được những vấn đề do co cơ gây nên và phục hồi được chức năng vận động như bình thường. | medlatec | 1,270 |
Những lưu ý sau phẫu thuật cắt amidan bạn không nên bỏ qua
Cắt amidan là một trong những phương pháp điều trị hiệu quả tình trạng viêm amidan. Tuy nhiên, sau khi phẫu thuật, nếu bệnh nhân không được chăm sóc đúng cách, vẫn có thể xảy ra các biến chứng như nhiễm trùng vết mổ, chảy máu,... Dưới đây là như những lưu ý sau phẫu thuật cắt amidan mà bạn không nên bỏ qua để nhanh chóng hồi phục sức khỏe.
1. Những lưu ý sau phẫu thuật cắt amidan
Phẫu thuật cắt amidan có thể ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân, người bệnh cần lưu ý những điều sau để đảm bảo kết quả điều trị bệnh:
Chế độ ăn uống phù hợp với tình trạng sức khỏe:
Bệnh nhân sau khi thực hiện cắt amidan sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc ăn uống. Vì thế, bạn nên có chế độ ăn theo sự hướng dẫn của bác sĩ điều trị. Bệnh nhân nên an những loại thức ăn dạng lỏng, mềm để thuận lợi hơn cho việc nuốt thức ăn và để đảm bảo thức ăn sẽ không gây ảnh hưởng đến vết mổ.
Trong khoảng 10 ngày đầu tiên sau khi mổ, bệnh nhân nên ăn cháo, súp,… và không nên ăn quá nhiều một bữa mà hãy chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày. Sau đó, khi tình trạng vết mổ đã ổn hơn, giảm sưng giảm đau thì bạn có thể ăn những loại thức ăn đặc hơn.
Nên tránh những loại thức ăn có cạnh sắc, những loại thực phẩm chua cay, nóng, dễ gây dị ứng và các loại đồ uống có gas, đồ uống chứa cồn như bia rượu, đặc biệt không nên hút thuốc lá trong giai đoạn này.
Các chuyên gia cũng khuyên người bệnh nên uống nhiều nước để giảm nguy cơ mất nước, đẩy nhanh quá trình lành vết thương. Lưu ý, bạn không nên uống nước cam, nước bưởi,… vì những chất axit trong nó có thể khiến cổ họng của bạn bị tổn thương.
Nên có chế độ nghỉ ngơi hợp lý:
Một đến hai ngày đầu sau phẫu thuật, người bệnh cần được nghỉ ngơi hoàn toàn, tốt nhất chỉ nên ở trong phòng. Sau đó, khi cơ thể ổn định hơn, bạn mới nên vận động nhẹ nhàng. Không nên vận động mạnh sau phẫu thuật vì nó có thể gây ảnh hưởng đến vết mổ, khiến quá trình phục hồi chậm hơn. Bên cạnh đó, bạn cũng không nên tiếp xúc với nhiều người để phòng tránh bị lây nhiễm một số bệnh như viêm họng, cúm,… Đồng thời không nên nói chuyện trong 7 đến 10 ngày sau mổ để tránh bị chảy máu vết mổ.
Giảm đau bằng thuốc hoặc chườm lạnh:
Trong 10 ngày sau mổ, người bệnh có thể bị đau ở cổ họng. Hãy tham khảo bác sĩ về một số loại thuốc giảm đau. Hoặc bạn cũng có thể chườm lạnh vùng cổ để xoa dịu cơn đau.
Sốt
Bệnh nhân có thể bị sốt nhẹ sau mổ và có thể dùng paracetamol để hạ sốt nhưng nếu tình trạng sốt kéo dài thì cần đi khám sớm vì đây có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng, bạn tuyệt đối không nên chủ quan.
Chảy máu
Nhiều bệnh nhân gặp phải tình trạng chảy máu sau phẫu thuật, nhưng lượng máu này thường rất ít và đây không phải là vấn đề đáng lo ngại. Tuy nhiên, khi vết mổ chảy máu nhiều, hoặc bệnh nhân gặp phải tình trạng ho ra máu, nôn ra máu thì cần được đưa đến bệnh viện để được cấp cứu kịp thời.
Để phòng ngừa tình trạng chảy máu sau mổ, bệnh nhân nên tuân thủ chế độ ăn uống chủ yếu bằng các thực phẩm dạng lỏng và không sử dụng chất kích thích, những thực phẩm dễ gây dị ứng và các loại đồ uống có gas, bia rượu và thuốc lá để tránh phản xạ khạc, ho gây chảy máu nhiều hơn.
Bên cạnh đó, bệnh nhân cần được đánh răng và súc miệng nhẹ nhàng, hạn chế ho và hắt xì để tránh làm chảy máu vết mổ.
Cần quay trở lại bệnh viện nếu có những triệu chứng như sau:
Bệnh nhân bị đau họng, cứng họng và sử dụng thuốc giảm đau không đạt hiệu quả.
Chảy máu nhiều từ mũi hoặc miệng.
Bệnh nhân luôn mệt mỏi, có thể bị ngất khi ngồi dậy hoặc khi đang đi lại.
Rất khó khi ăn uống, thậm chí không thể ăn uống bằng miệng
Xuất hiện mủ hoặc máu chảy xuống vùng cổ họng.
Giọng nói thay đổi nhiều.
Khó nuốt và khó thở
Sốt cao và khó hạ sốt.
2. Một số thói quen giúp phòng ngừa bệnh viêm amidan tái phát
Để phòng ngừa bệnh viêm amidan tái phát, bạn nên lưu ý những điều sau:
Luôn giữ ấm vùng cổ họng:
Đây là một thói quen cần thiết và rất tốt để phòng ngừa viêm amidan tái phát. Với những người đã từng mắc bệnh viêm amidan thì amidan của họ sẽ nhạy cảm hơn, dễ bị viêm trở lại, nhất là khi thời tiết đột ngột chuyển lạnh hoặc khi bệnh nhân ngồi phòng điều hòa lạnh quá lâu.
Bạn có thể chuẩn bị những chiếc khăn để bảo vệ vùng cổ họng của mình, đảm bảo nó luôn được giữ ấm. Nếu những chiếc khăn làm bạn cảm thấy vướng víu và bất tiện, bạn có thể lựa chọn những chiếc áo cao cổ trong mùa đông, nhất là khi phải di chuyển xa bằng xe máy trong thời tiết lạnh và nhiều gió.
Chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng, tăng sức đề kháng
Người bệnh cần được bổ sung dưỡng chất bằng thực phẩm. Ăn uống đầy đủ dưỡng chất cũng là cách giúp bệnh nhân được tăng cường sức đề kháng và hệ miễn dịch để phòng ngừa tái phát bệnh.
Tuy nhiên, bạn cũng cần lưu ý về yếu tố đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm để tránh bị vi khuẩn tấn công vùng họng. Tốt nhất, hãy ăn chín uống sôi và không nên ăn thức ăn tái sống.
Uống nước ấm
Uống nước ấm không chỉ tốt cho hệ tiêu hóa mà còn giúp cho cổ họng của bạn được xoa dịu và phòng ngừa viêm amidan tái phát rất hiệu quả.
Vệ sinh răng miệng đúng cách
Đây là một thói quen cần duy trì để hạn chế vi khuẩn tấn công và gây bệnh răng miệng và khiến bệnh viêm amidan tái phát. Không chỉ đánh răng 2 lần/ngày mà bạn còn nên kết hợp với việc súc miệng bằng nước muối hoặc một số dung dịch sát khuẩn phù hợp. Đồng thời bạn cũng nên duy trì thói quen khám răng định kỳ. | medlatec | 1,131 |
Biến chứng mộng thịt và cách điều trị
Mộng thịt là bệnh lý thường gặp ở mắt với tỷ lệ người mắc bệnh ở khu vực có khí hậu nhiệt đới, nóng ẩm quanh năm khá cao. Tuy không ảnh hưởng tới tính mạng nhưng biến chứng mộng thịt có thể đe dọa nghiêm trọng tới sức khỏe thị lực. Vì vậy, người mắc bệnh cần được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ để giảm thiểu nguy cơ tổn thương thị lực.
1. Mộng thịt là gì?
Về bản chất, mộng thịt là khối u có hình tam giác nằm trên phần màu trắng và kéo dài qua giác mạc mắt. Hay nói cách khác, mộng thịt là sự phát triển bất thường của các mô thịt vùng góc mắt, lan sang giác mạc. Nhìn chung, bệnh mộng thịt có thể gây ra diện mạo đáng sợ nhưng đây là khối u lành tình, không phải ung thư. Bệnh có thể tiến triển chậm, từ từ và dừng phát triển ở một thời điểm nhất định. Một số trường hợp mắc bệnh nặng, mộng thịt có thể phì đại và che phủ đồng tử gây ra các vấn đề thị lực.
Dấu hiệu cảnh báo bệnh mộng thịt mọi người có thể nhận biết như là:
– Cộm, đỏ ở mí mắt
– Đỏ mắt
– Chảy nước mắt
– Nóng mắt
– Cảm giác đau, ngứa
– Nhìn mờ, nhìn đôi…
Không chỉ gây cảm giác khó chịu ở vùng mắt mà bệnh mộng thịt còn có thể cản trở thẩm mỹ khuôn mặt.
Mộng thịt là sự phát triển bất thường của các mô thịt vùng góc mắt, lan sang giác mạc
2. Nguyên nhân gây mộng thịt
Hiện tại, chưa có nghiên cứu nào cho thấy bệnh mộng thịt liên quan tới yếu tố di truyền. Nguyên nhân chính gây nên mộng thịt vẫn chưa được xác định cụ thể. Nhiều nghiên cứu chỉ ra, mộng thịt hình thành có thể do tiếp xúc quá nhiều với tia cực tím. Do vậy, những người phải làm việc ngoài trời, tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trực tiếp thường có tỷ lệ mắc cao hơn.
Ngoài ra, những người thường xuyên tiếp xúc với phấn hoa, bụi, thuốc lá… hay sống trong môi trường ô nhiễm cũng có nguy cơ mắc bệnh lớn hơn so với người bình thường. Đồng thời, những người mắc các bệnh lý nhãn khoa cũng là đối tượng tiềm ẩn nguy cơ mắc bệnh.
3. Biến chứng mộng thịt
Bệnh mộng thịt thường không được phát hiện sớm và tự ý điều trị khiến cho tình trạng bệnh diễn tiến phức tạp và có thể gây ra các biến chứng mộng thịt nguy hại như:
3.1. Nhìn đôi, loạn thị
Nhìn đôi, loạn thị là ảnh hưởng thường gặp nhất đối với những người mắc mộng thịt. Nguyên nhân là do mộng thịt phát triển quá mức, cản trở đồng tử và giác mạc thu hình ảnh vào trong mắt, khiến tầm nhìn bị hạn chế và khó nhìn rõ mọi vật.
3.2. Viêm loét giác mạc
Giác mạc là lớp mô trong suốt ở phía trước con ngươi, tiếp xúc với ánh sáng đầu tiên và cho phép ánh sáng thu vào trong mắt để mọi người có thể nhìn thấy mọi vật. Viêm loét giác mạc do mộng thịt là tình trạng giác mạc bị trầy xước, nhiễm trùng. Bệnh có mức độ nguy hiểm cao do có thể để lại nhiều di chứng vĩnh viễn, khó hồi phục: Lồi mắt cua, theo nhãn, sẹo giác mạc, mất thị lực…
3.3. Dính mi cầu
Là tình trạng thành xơ bị dính chặt vào kết mạc nhãn cầu với kết mạc mi mắt, khiến mi mắt và nhãn cầu không thể cử động được. Tình trạng này làm hạn chế cử động của mắt, kéo dài có thể gây ra nhược thị.
3.4. Mất thị lực
Khi mộng thịt phát triển quá mức có thể làm tổn thương giác mạc và nhãn cầu nghiêm trọng. Lúc đó, thị lực bị ảnh hưởng nặng nề, có thể mất một phần hoặc toàn bộ thị lực. Ngoài ra, tình trạng này còn khiến cho người bệnh có nguy cơ mắc các bệnh giác mạc, thủy tinh thể… cao hơn.
Viêm kết giác mạc là biến chứng thường thấy ở những người mắc mộng thịt
4. Chẩn đoán và điều trị
Bác sĩ sẽ chẩn đoán bệnh mộng thịt thông qua các kỹ thuật: Kiểm tra thị lực, kiểm tra địa hình giác mạc, đo khúc xạ, chẩn đoán độ cong mặt trước của giác mạc… Sau khi chẩn đoán chính xác bệnh lý, bác sĩ sẽ chỉ định điều trị bằng các phương pháp như:
– Điều trị nội khoa: Sử dụng nước mắt nhân tạo, thuốc uống, thuốc nhỏ mắt… để ngăn ngừa bệnh tiến triển và tác động khiến mộng thịt thoái triển, ức chế các triệu chứng của bệnh. Phương pháp này được điều trị trong trường hợp bệnh chưa quá nghiêm trọng.
– Điều trị ngoại khoa: Can thiệp phẫu thuật để bảo toàn sức khỏe thị lực của người bệnh trong trường hợp điều trị nội khoa không đạt hiệu quả. Phẫu thuật ngoài việc ngăn ngừa tình trạng bệnh và cải thiện thị lực thì còn có chức năng thẩm mỹ cho mắt. Tuy phẫu thuật có thể loại bỏ hoàn toàn phần mộng thịt phì đại nhưng cũng không thể ngăn ngừa tình trạng tái phát nên các bác sĩ có thể chỉ định khâu, ghép mảnh mô bề mặt mắt vào vùng bị ảnh hưởng, hay còn gọi là ghép kết mạc tự thân.
Chẩn đoán mộng thịt ở mắt bằng việc kiểm tra địa hình giác mạc, kiểm tra thị lực…
5. Phòng ngừa mộng thịt
Phòng ngừa mắc bệnh mộng thịt ở mắt có thể áp dụng một số biện pháp như sau:
– Đeo kính bảo vệ mắt khi ra ngoài đường, khi phải làm việc ngoài trời hoặc tiếp xúc trực tiếp với ánh mặt trời.
– Bổ sung các dưỡng chất cần thiết cho mắt như vitamin A, C, E, Omega… có trong thực phẩm, trong các loại vitamin, thực phẩm chức năng. Cần lưu ý, chỉ sử dụng vitamin và thực phẩm chức năng khi có khuyến cáo của bác sĩ.
– Học tập và làm việc khoa học, hạn chế tiếp xúc với thiết bị điện tử ở khoảng cách quá gần, trong thời gian quá lâu.
– Vệ sinh vùng mắt nhẹ nhàng và khoa học để loại bỏ bụi cũng như các tác nhân có thể dễ gây viêm nhiêm.
– Khám nhãn khoa thường xuyên, định kỳ hằng năm để kiểm soát sức khỏe của mắt và phát hiện sớm các bệnh lý giúp bác sĩ có thể điều trị kịp thời.
Đeo kính bảo vệ mắt khi ra ngoài đường hoặc tiếp xúc trực tiếp với ánh mặt trời để phòng ngừa mộng thịt và biến chứng mộng thịt
Như vậy có thể thấy, mặc dù đây là bệnh không quá phức tạp nhưng chủ quan trong việc phát hiện và điều trị có thể gây ra các biến chứng mộng thịt vô cùng nguy hiểm. Người bệnh cần cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu bất thường nào ở mắt và thăm khám kịp thời để được các bác sĩ xử trí đúng cách. | thucuc | 1,253 |
Chỉ số độ mờ da gáy bình thường có cần làm double test không?
Chỉ số độ mờ da gáy luôn được rất nhiều mẹ bầu quan tâm vì dựa vào đó, bác sĩ có thể chẩn đoán về nguy cơ mắc dị tật bẩm sinh, đặc biệt là hội chứng Down của thai nhi. Bên cạnh đó, Double test cũng là một loại xét nghiệm giúp sàng lọc dị tật cho thai nhi. Vậy 2 phương pháp sàng lọc này khác nhau như thế nào và nếu độ mờ da gáy bình thường có cần làm Double test hay không?
1. Những dạng dị tật do bất thường nhiễm sắc thể thường gặp
Ở một cơ thể bình thường, chúng ta sẽ có 22 cặp nhiễm sắc thể thường và 1 cặp nhiễm sắc thể giới tính. Bất kỳ sự thay đổi nào về nhiễm sắc thể cũng có thể dẫn tới những dị tật bẩm sinh ở thai nhi. Nó có thể là tăng số lượng nhiễm sắc thể, rối loạn đơn gen,…
3 cặp nhiễm sắc thể bất thường khiến cho thai nhi mang dị tật:
Cặp nhiễm sắc thể 21: Những rối loạn ở cặp nhiễm sắc thế này sẽ gây ra hội chứng Down. Hội chứng này sẽ khiến bé chậm phát triển về thể chất và trí tuệ, ngoài ra bé cũng có thể gặp phải một số khiếm khuyết ở tim.
Cặp nhiễm sắc thể 18: Tình trạng dư thừa nhiễm sắc thể số 18 còn gọi là hội chứng Edward. Nếu thai nhi mắc phải dị tật này, mẹ có nguy cơ sảy thai sớm hoặc khi sinh ra trẻ sẽ mắc phải những khuyết tật nặng như tay co quắp, thoát vị rốn, cằm nhỏ,… rất dễ tử vong sau sinh.
Cặp nhiễm sắc thể 13: Những bất thường ở cặp nhiễm sắc thể này gây ra hội chứng Patau. Bé mắc phải khuyết tật này thì nguy cơ lưu thai, sảy thai là rất cao. Nếu được sinh ra với nhiều khuyết tật trên cơ thể bé cũng sẽ có tuổi thọ cũng không cao.
2. Tìm hiểu về siêu âm đo độ mờ da gáy và xét nghiệm Double test
Nhiều mẹ bầu vẫn chưa rõ về 2 khái niệm này, trong phần 2 này, chúng tôi sẽ giúp bạn tìm hiểu độ mờ da gáy và double test.
2.1. Đo độ mờ da gáy
Độ mờ da gáy là những chất lỏng tích tụ ở phía sau gáy của thai nhi. Dựa vào độ mờ da gáy, các bác sĩ có thể chẩn đoán về nguy cơ mắc dị tật bẩm sinh của thai nhi, đặc biệt là hội chứng Down. Chính vì thế, đây được cho là một trong những việc làm vô cùng cần thiết và quan trọng trong quá trình theo dõi sự phát triển của thai nhi.
Thời điểm để đo độ mờ da gáy là vào 11 tuần đến 13 tuần 6 ngày của thai kỳ. Nếu sớm hơn thời điểm này, thai nhi sẽ quá nhỏ và không thể có được kết quả chính xác. Ngược lại, nếu đo vào thời điểm từ tuần 14 trở đi thì kết quả đo sẽ không còn ý nghĩa vì lúc này, độ mờ da gáy có thể trở về mức bình thường dù thai nhi có thể mang đang có những bất thường về nhiễm sắc thể. Vì thế mẹ cần lưu ý để đi khám thai đúng theo lịch hẹn của bác sĩ.
Nếu chỉ số độ mờ da gáy dưới 2,5mm thì nguy cơ thai nhi bị dị tật là rất thấp.
Nếu chỉ số này trong khoảng 2.5 đến 3mm: Nguy cơ với hội chứng Down là 9/10 trẻ bình thường. Đối với những trường hợp này, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số xét nghiệm sàng lọc khác để đưa ra kết quả chính xác nhất.
Trong đó sàng lọc trước sinh không xâm lấn NIPT được đánh giá là phương pháp hiệu quả, chính xác và tương đối an toàn cho cả mẹ và thai nhi. Nếu các xét nghiệm đều cho thấy thai nhi có thể đang gặp bất thường thì bạn cần lắng nghe lời khuyên của bác sĩ để đưa ra những quyết định sáng suốt nhất.
2.2. Xét nghiệm Double test
Đây là một xét nghiệm sàng lọc trước sinh nhằm phát hiện nguy cơ về một số hội chứng dị tật bẩm sinh cho thai nhi. Xét nghiệm này giúp kiểm tra và định lượng β-h
CG tự do và PAPP-A có trong máu của thai phụ, có thể kết hợp với đo độ mờ da gáy để đánh giá chính xác hơn về nguy cơ dị tật bẩm sinh của trẻ chẳng hạn như hội chứng Down, hội chứng Edwards và hội chứng Patau.
Double test an toàn cho cả mẹ và bé. Thời điểm tốt nhất để thực hiện xét nghiệm này là trong khoảng tuần thứ 11 đến tuần thứ 13 của thai kỳ.
3. Chỉ số độ mờ da gáy bình thường có cần làm double test hay không?
Các chuyên gia khuyến cáo, phụ nữ mang thai nên thực hiện Double test. Đặc biệt là những mẹ bầu nằm trong nhóm nguy cơ cao như:
Phụ nữ mang thai từ 35 tuổi trở lên.
Thai phụ đã từng sảy thai, thai lưu, đã từng sinh con mang dị tật bẩm sinh.
Tiền sử gia đình có người bị mắc bệnh dị tật bẩm sinh.
Trường hợp phụ nữ bị nhiễm virus khi đang mang thai.
Kết quả của Double test kết hợp với kết quả siêu âm đo độ mờ da gáy cũng như một số thông tin bệnh lý khác có thể giúp làm tăng khả năng chẩn đoán nguy cơ mắc dị tật thai nhi. Vì thế, dù kết quả siêu âm đo độ mờ da gáy bình thường thì vẫn nên thực hiện Double test.
Hi vọng những thông tin trên đây đã giúp bạn cập nhật những kiến thức cơ bản về Double test cũng như đo độ mờ da gáy - 2 loại phương pháp sàng lọc dị tật thai nhi rất quan trọng mà các mẹ bầu nên thực hiện ở giai đoạn đầu của thai kỳ.
Bên cạnh đó, đội ngũ bác sĩ có trình độ chuyên môn cao, tận tâm với người bệnh cũng sẽ tư vấn cho mẹ bầu sau khi đã nhận kết quả. Bên cạnh đó là những lời khuyên về chế độ chăm sóc để có một thai kỳ an toàn, khỏe mạnh. | medlatec | 1,080 |
Dấu hiệu và cách phòng tránh 5 bệnh phụ khoa thường gặp nhất
Hầu hết chị em phụ nữ đều ít nhất một lần mắc bệnh phụ khoa trong đời. Nhiều bệnh phụ khoa còn tái phát nhiều lần, gây nhiều bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày và ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe sinh sản, thậm chí dẫn tới vô sinh. Do đó, chị em phụ nữ nên tự trang bị cho mình những kiến thức cơ bản về các bệnh phụ khoa thường gặp để chủ động hơn trong việc phòng tránh cũng như hạn chế tối đa hậu quả do bệnh gây ra.
Dấu hiệu và nguyên nhân gây bệnh phụ khoa
Bệnh phụ khoa là tất cả các bệnh lý thuộc cơ quan sinh dục của người phụ nữ như âm đạo, âm hộ, cổ tử cung, tử cung, vòi trứng, buồng trứng…Theo thống kê có khoảng 70% nữ giới mắc bệnh phụ khoa, đặc biệt với những chị em từng có quan hệ tình dục hoặc đã trải qua quá trình sinh nở sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn, tái phát nhiều lần hơn.
Nhiều chị em phụ nữ thường chần chừ, e ngại không đi khám phụ khoa khi cơ thể có các dấu hiệu bất thường bởi vậy mà sức khỏe bị ảnh hưởng nghiêm trọng, chất lượng cuộc sống giảm sút đáng kể
Bệnh phụ khoa xuất hiện do rất nhiều nguyên nhân, nhưng nguyên nhân phổ biến phải kể đến:
– Vệ sinh không đúng cách: thụt rửa âm đạo, dùng các dung dịch vệ sinh có tính chất tẩy rửa mạnh, vệ sinh vùng kín không sạch sẽ, sử dụng quần lót quá chật là những nguyên nhân phổ biến gây nên nhiều bệnh phụ khoa thường gặp.
– Chế độ ăn uống không khoa học: ăn nhiều đồ cay nóng, thức ăn chứa nhiều dầu mỡ, sử dụng những chất kích thích như rượu, bia… sẽ khiến nội tiết mất cân bằng, từ đó gây nên bệnh phụ khoa.
– Nghỉ ngơi không hợp lý: căng thẳng, sinh hoạt không điều độ sẽ làm mất cân bằng nội tiết trong cơ thể và ảnh hưởng không nhỏ tới hoạt động sinh lý của nữ giới. Từ đó dễ dẫn tới hiện tượng rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, chậm kinh, thay đổi môi trường âm đạo và tạo điều kiện thuận lợi cho các bệnh phụ khoa phát triển.
– Quan hệ tình dục không an toàn: phụ nữ có nguy cơ bị bệnh phụ khoa rất cao nếu quan hệ không sử dụng biện pháp phòng tránh, quan hệ với nhiều bạn tình, quan hệ quá thô bạo…
Những bệnh phụ khoa thường gặp ở phụ nữ
1. Viêm âm đạo
Đây là bệnh phụ khoa thường gặp nhất ở phụ nữ do rất nhiều nguyên nhân gây nên, như là: do vi khuẩn, nấm, trùng roi…, do vệ sinh không sạch sẽ, thói quen thụt rửa âm đạo, lạm dụng nước rửa vệ sinh, quan hệ tình dục không an toàn, mặc quần lót không thoáng khí… Bên cạnh đó cũng có thể là do sử dụng thuốc kháng sinh lâu ngày gây nên.
Viêm âm đạo là một trong những bệnh phụ khoa thường gặp nhất ở phụ nữ với các biểu hiện ngứa ngáy ở vùng kín, khí hư bất thường
Chị em bị viêm âm đạo sẽ có những biểu hiện như: ngứa ngáy, khí hư bất thường, dịch tiết âm đạo nhiều, vùng kín luôn ẩm ướt, rát khi đi tiểu, âm đạo bị sưng, tấy đỏ, ngứa rát.
2. Viêm cổ tử cung
Viêm cổ tử cung là tình trạng viêm nhiễm tại cổ tử cung và đây cũng là một bệnh phụ khoa thường gặp ở chị em phụ nữ. Nguyên nhân gây nên viêm cổ tử cung cũng gần giống như viêm âm đạo, đó là: vệ sinh vùng kín sai cách, đặc biệt trong thời gian có kinh nguyệt; quan hệ tình dục không an toàn; viêm nhiễm sau sinh con hoặc sau sảy thai… Bệnh viêm cổ tử cung có các triệu chứng dễ nhận biết như khí hư có màu bất thường kèm mùi hôi khó chịu, đau lưng và bụng dưới, đau khi đi tiểu và khi quan hệ vợ chồng. Viêm cổ tử cung nếu không được điều trị sớm và kịp thời sẽ dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm vòi trứng, dính cổ tử cung, thậm chí dẫn tới vô sinh.
3. U xơ tử cung
Đây là hiện tượng tử cung xuất hiện một hoặc nhiều khối u có các kích cỡ khác nhau và gây ra các triệu chứng bất thường như: rối loạn kinh nguyệt, đau nhức vùng thắt lưng, vùng chậu, vùng bụng dưới, són tiểu, có thể sờ thấy khối cứng ở vùng bụng dưới. U xơ tử cung nếu để lâu không được điều trị thì có thể gây nên những biến chứng nguy hiểm như thiếu máu nặng (do kinh nguyệt kéo dài), khó thụ thai, sảy thai, vô sinh.
4. U nang buồng trứng
U nang buồng trứng là một trong những bệnh phụ khoa thường gặp nhất, bệnh do khối chứa dịch hoặc chất rắn phát triển bất thường ở trên hoặc bên trong buồng trứng. U nang buồng trứng phần lớn là lành tính, chỉ có khoảng 10% là phát triển thành ác tính (ung thư). Khi bị u nang buồng trứng, chị em trong độ tuổi tiền mãn kinh có nguy cơ phát triển thành ung thư cao hơn do với chị em đang trong độ tuổi sinh đẻ.
Khi cơ thể có các dấu hiệu bất thường như khí hư nhiều, có mùi lạ, rối loạn kinh nguyệt… chị em cần thăm khám sớm để hạn chế tối đa hậu quả do bệnh phụ khoa gây ra
Bệnh u nang buồng trứng khi mới xuất hiện thường không có biểu hiện rõ ràng nên khó nhận biết chính xác, tuy nhiên vẫn có một số triệu chứng sau nên chị em cần lưu ý: có những cơn đau mơ hồ ở vùng chậu hoặc dọc thắt lưng hoặc đùi; đau tức ở vùng bụng dưới, đầy hơi, buồn nôn và nôn; đau tức ngực thường xuyên; rối loạn kinh nguyệt; bí tiểu…
5. Viêm phần phụ
Viêm phần phụ là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở phần phụ gồm: vòi trứng, buồng trứng và hệ thống dây chằng rộng. Đây là một trong những bệnh phụ khoa thường gặp ở phụ nữ và là nguyên nhân chính gây nên tình trạng mang thai ngoài tử cung, ung thư cổ tử cung, hiếm muộn, vô sinh. Nguyên nhân chính gây ra viêm phần phụ là do vệ sinh vùng kín sai cách, quan hệ tình dục không an toàn, bị viêm âm đạo, viêm cổ tử cung…
Khi bị viêm phần phụ, chị em sẽ có những biểu hiện đặc trưng như sau:
Cách phòng tránh những bệnh phụ khoa thường gặp
Bệnh phụ khoa là một trong những bệnh phụ nữ rất dễ mắc phải và hay tái phát, vì vậy để hạn chế nguy cơ mắc bệnh thì chị em nên lưu ý:
– Vệ sinh vùng kín đúng cách: không thụt rửa âm đạo, không dùng xà phòng hoặc dung dịch vệ sinh có tính tẩy rửa mạnh, lựa chọn đồ lót có chất liệu thấm hút tốt, thay đồ lót thường xuyên…
– Có chế độ ăn uống, nghỉ ngơi hợp lý để tránh rối loạn nội tiết tố, tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.
– Quan hệ tình dục an toàn: quan hệ chung thủy với một bạn tình, không quan hệ với người nhiễm bệnh, quan hệ có sử dụng bao cao su để phòng tránh nhiều bệnh lây qua đường tình dục, không quan hệ thô bạo… là những vấn đề mà chị em phụ nữ cần hết sức lưu ý để bảo vệ sức khỏe bản thân một cách tốt nhất.
– Khám phụ khoa định kỳ 6 tháng/lần ngay cả khi cơ thể không có dấu hiệu nhiễm bệnh.
Chị em phụ nữ nên đi khám phụ khoa 6 tháng/lần, ngay cả khi không có dấu hiệu nhiễm bệnh để phát hiện sớm nhất các bất thường | thucuc | 1,401 |
Địa chỉ tin cậy xét nghiệm tổng vi sinh vật hiếu khí trong thực phẩm
Kiểm soát vi sinh vật hiếu khí trong thực phẩm là một yêu cầu bắt buộc không những đối với sản phẩm mà ngay trong quá trình sản xuất, chế biến thực phẩm, cũng cần kiểm soát các vi sinh vật gây bệnh bị nhiễm vào thực phẩm.
1. Vi sinh vật hiếu khí trong thực phẩm là gì?
Vi sinh vật hiếu khí là những vi sinh vật
cần
oxy
phân tử để tồn tại và phát triển, hình thành nên khuẩn lạc khi nuôi cấy. Nhưng lại yêu cầu lượng phần trăm oxy trong môi trường sống ít hơn trong khí quyển thông thường.
2. Ý nghĩa của việc kiểm tra tổng số vi sinh vật hiếu khí trong thực phẩm
Tổng số vi sinh vật hiếu khí hiện diện trong mẫu hiển thị mức độ an toàn vệ sinh của thực phẩm; đánh giá chất lượng của mẫu về vi sinh vật; nguy cơ hư hỏng của thực phẩm; giới hạn về thời gian, hạn sử dụng - bảo quản của sản phẩm; mức độ vệ sinh trong quá trình chế biến và bảo quản thực phẩm.
3. Tại sao phải định lượng vi sinh vật hiếu khí trong thực phẩm?
Hàng loạt vụ ngộ độc thực phẩm từ mức độ nghiêm trọng ít đến mức độ cực kỳ nghiêm trọng xảy ra và đây chính là nguyên nhân ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của người tiêu dùng và tiềm ẩn nhiều nguy cơ bệnh tật nguy hiểm về lâu về dài.
Một số thực phẩm rau củ dùng các chất kích thích, làm dụng thuốc bảo vệ thực vật,... khiến lượng thuốc còn lưu lại trên thực phẩm khi đến tay người tiêu dùng. Trong chăn nuôi, chất tăng trọng, thuốc kháng sinh liều cao được sử dụng cũng là mối nguy cơ gây hại cho sức khỏe con người.
Thực phẩm sau khi sơ chế, giết mổ, một số cá nhân, tổ chức lại sử dụng hóa chất bảo quản cấm lưu hành, phẩm màu công nghiệp,... khiến tăng cao nguy cơ gây hại cho sức khỏe con người khi sử dụng các loại thực phẩm này.
Ngoài ra, nếu căn cứ vào kết quả xét nghiệm này doanh nghiệp sẽ có cách đánh giá khách quan về quy trình sản xuất đã định hướng sẵn đồng thời phát hiện những sai sót về nguyên liệu, quy trình sản xuất hoặc thao tác chế biến không đảm bảo để kịp thời khắc phục, nâng cao chất lượng sản phẩm đến tay người tiêu dùng và đảm bảo sức khỏe cho người tiêu dùng.
4.
5. Kiểm tra tổng số vi sinh vật hiếu khí trong thực phẩm ở đâu để có kết quả nhanh mà đáng tin cậy?
Hiện nay việc kiểm nghiệm vệ sinh an toàn thực phẩm có thể được thực hiện tại nhiều đơn vị khắp cả nước.
- Tư vấn và lấy mẫu tận nơi theo yêu cầu của khách hàng.
- Đảm bảo kết quả luôn luôn chính xác đến tay khách hàng. | medlatec | 512 |
Giải đáp thắc mắc: Có nên làm xét nghiệm Nipt hay không?
Có nên làm xét nghiệm Nipt hay không là thắc mắc của nhiều mẹ bầu. Sàng lọc trước sinh – Nipt là xét nghiệm giúp mẹ bầu phát hiện sớm các bất thường, nguy cơ dị tật thai nhi và được hầu hết các thai phụ ở những nước tiên tiến trên thế giới lựa chọn. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều mẹ bầu băn khoăn, không biết có nên thực hiện hay không? Những phân tích dưới đây sẽ giúp các bạn có thể giải đáp mọi thắc mắc.
1. Sàng lọc trước sinh – Nipt mang lại những lợi ích gì?
Mang thai là quãng thời gian hạnh phúc nhất cũng là giai đoạn khiến mẹ bầu lo lắng nhất. Khi con còn nằm trong bụng, trẻ có thể có nguy cơ mắc những bệnh không mong muốn do những bất thường về số lượng NST gây ra. Xét nghiệm sàng lọc trước sinh – Nipt ra đời giúp cha mẹ có thể dễ dàng nhận biết được sự phát triển của trẻ ngay từ những tuần đầu tiên của thai kỳ.
1.1 Vậy sàng lọc trước sinh không xâm lấn Nipt là gì?
Xét nghiệm Nipt là một kỹ thuật sàng lọc trước sinh và không xâm lấn. Kỹ thuật này sẽ cho phép phát hiện ra các bệnh lý di truyền và dị tật nghiêm trọng, gây ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ.
Từ tuần thứ 9 của thai kỳ, lượng DNA này đã đủ để có thể làm xét nghiệm Nipt – phân tích, xác định, sàng lọc các bất thường về số lượng nhiễm sắc thể. Từ kết quả xét nghiệm Nipt, các chuyên gia sẽ đánh giá về khả năng thai nhi mắc các hội chứng bất thường, dị tật bẩm sinh có liên quan đến NST hay không?.
Xét nghiệm Nipt là một kỹ thuật sàng lọc trước sinh và không xâm lấn cho phép phát hiện ra các bệnh lý di truyền và dị tật nghiêm trọng ở trẻ
1.2 Xét nghiệm sàng lọc Nipt có gây ảnh hưởng tới mẹ và bé không?
Nhiều người băn khoăn không biết có nên làm xét nghiệm Nipt hay không vì lo sợ những tác động xấu đến thai nhi và sức khỏe của bản thân. Tuy nhiên, câu trả lời của các chuyên gia là: Xét nghiệm Nipt tuyệt đối an toàn với các mẹ bầu và thai nhi. Bởi các lý do sau:
– Đây là phương pháp không xâm lấn, chỉ cần lấy từ 7 đến 10ml máu của mẹ do đó an toàn cho thai nhi.
– Mẹ bầu có thể lấy máu ở bất kỳ thời điểm nào trong ngày mà không cần nhịn ăn, thời điểm là từ tuần thứ 9 của thai kỳ trở lên.
– Quy trình xét nghiệm được diễn ra đơn giản, dễ thực hiện:
+ Bước 1: Bác sĩ tư vấn cho khách hàng trước khi xét nghiệm.
+ Bước 2: Bác sĩ sẽ lấy từ 7 đến 10ml máu và tiến hành phân tích DNA ngoại bào của nhau thai.
+ Bước 3: Thực hiện giải trình DNA ngoại bào.
+ Bước 4: Phân tích kết quả bằng phương pháp đếm.
+ Bước 5: Trả kết quả cho khách hàng và tư vấn về kết quả sau khi xét nghiệm.
Có nên làm xét nghiệm Nipt hay không là thắc mắc của nhiều mẹ bầu, đặc biệt là những mẹ bầu thuộc nhóm có nguy cơ cao
2. Những mẹ bầu nào nên làm xét nghiệm sàng lọc trước sinh – Nipt?
Theo thống kê, hiện nay có gần 90 quốc gia trên thế giới sử dụng Nipt trong sàng lọc trước sinh. Khi xét nghiệm sàng lọc Nipt, tăng tỷ lệ phát hiện những bất thường ở thai nhi và giúp giảm nguy cơ thực hiện xâm lấn và chi phí y tế.
Các chuyên gia cho rằng, bất kỳ phụ nữ nào khi mang thai từ tuần thứ 9 trở nên thì không cần lo lắng, đắn đo có nên thực hiện xét nghiệm Nipt hay không? Hãy chủ động thực hiện xét nghiệm Nipt để có thể giải tỏa những lo lắng, giúp yên tâm trong suốt thai kỳ, bởi đây là xét nghiệm có nhiều ưu điểm:
– Xét nghiệm Nipt giúp phát hiện sớm những nguy cơ dị tật thai nhi bẩm sinh, phổ biến là những bất thường về số lượng NST như: hội chứng Down, Edwards, Pauta, Tuner…
– Xét nghiệm Nipt cho kết quả chính xác lên đến 99,99% bởi đây là công nghệ giải trình gen thế hệ mới.
– Cho kết quả nhanh chóng, chỉ sau khi lấy mẫu từ 5 – 7 ngày.
Đặc biệt với những nhóm phụ nữ thuộc nguy cơ cao, chuyên gia sẽ khuyên nên thực hiện xét nghiệm Nipt sớm, đó là:
– Phụ nữ tuổi đã cao nhưng vẫn muốn sinh con.
– Phụ nữ có tiền sử bị sảy thai nhiều lần, thai lưu không rõ nguyên nhân.
– Gia đình của sản phụ đã từng có người mắc các bệnh di truyền liên quan tới nhiễm sắc thể.
– Thai phụ thường xuyên làm việc trong môi trường có hóa chất, phóng xạ độc hại.
– Trường hợp phụ nữ đã siêu âm, xét nghiệm Double test, Triple test và cho kết quả có nguy cơ dị tật cao.
– Xét nghiệm Nipt có thể thực hiện từ tuần thứ 9 của thai kỳ và cho kết quả chính xác. Nếu thai nhi có nguy cơ cao, các chuyên gia và bác sĩ có thể đưa ra những hướng điều trị và can thiệp sớm để tạo cơ hội quản lý thai kỳ hiệu quả hơn. | thucuc | 981 |
Bị viêm gan C nên ăn gì?
Chế độ ăn đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc điều trị bệnh viêm gan C. Một chế độ ăn uống khoa học, lành mạnh vừa có thể cải thiện các triệu chứng bệnh, vừa có thể giúp lá gan luôn khỏe mạnh. Vì thế, người bệnh viêm gan C cần chú trong sử dụng các loại thực phẩm giàu vitamin, tinh bột, chất đạm và thực hiện theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
1. Thực phẩm chứa vitamin và khoáng chất
Bệnh nhân viêm gan C có thể dễ dàng bổ sung vitamin và khoáng chất từ các thực phẩm như sau:Các loại rau củ quả: Bệnh nhân viêm gan C nên tích cực bổ sung các loại rau củ quả. Mỗi ngày nên ăn ít nhất một loại rau có màu xanh đậm và một loại rau có màu cam (cà rốt, cà chua, bí đỏ...).Trái cây tươi chứa nhiều vitamin có lợi: Một số loại trái cây mà người bệnh nên ăn như táo, củ cải đen, củ cải đường, cần tây, atisô, quả anh đào, bưởi, củ cải dài màu vàng, rau diếp xoăn, hành, tỏi, rau xà lách xoăn, cải cay, quả quất, chanh, quả mộc qua, nho.Các loại hạt: Hạt điều, hạnh nhân, óc chó,...Không chỉ giúp tăng cường hệ miễn dịch, vitamin và khoáng chất còn giúp giải độc gan, giải độc cơ thể. Khi có hệ miễn dịch khỏe mạnh, bệnh nhân viêm gan C sẽ được ngăn chặn tác nhân gây hại cho cơ thể, giúp đào thải virus nhanh hơn.
Người bệnh viêm gan C nên bổ sung thực phẩm giàu vitamin
2. Thực phẩm chứa đạm (protein)
Chúng ta có thể tìm thấy chất đạm (protein) có nhiều trong các loại thực phẩm như trứng, sữa và các chế phẩm từ sữa, thịt gà, thịt thăn lợn, thịt bò và các loại đậu... Do đó, người bệnh viêm gan C nên cung cấp đủ lượng đạm cho cơ thể mỗi ngày.Tuy nhiên, đối với thực phẩm thuộc nhóm đạm, người bệnh cũng không nên ăn quá nhiều, nhất là lòng đỏ trứng gà. Bên cạnh đó, người bệnh nên tránh ăn các loại thực phẩm đóng hộp, đông lạnh và các loại thức ăn để lâu.Chất đạm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cơ bắp, giúp hồi sức và phục hồi tế bào gan, duy trì các hoạt động sống hàng ngày.
3. Chất xơ
Chất xơ không chỉ giúp ngăn ngừa ung thư, béo phì, tránh gây mỡ máu và sỏi thận mà còn giúp bệnh nhân viêm gan C dễ tiêu hóa. Do vậy, người bệnh cần đảm bảo bổ sung một lượng chất xơ cần thiết hàng ngày. Một số thực phẩm giàu chất xơ mà người mắc viêm gan C nên ăn là: táo, bơ, rau bina, chuối...Mỗi ngày, người bệnh cũng đừng quên bổ sung đủ nước cho cơ thể.
Nên bổ sung chất xơ từ táo
4. Thực phẩm thuộc nhóm chất béo
Nhiều người khi được chẩn đoán mắc viêm gan C liền ngay lập tức thực hiện một chế độ ăn kiêng nghiêm khắc, loại bỏ hoàn toàn chất béo. Đây là một sai lầm trong điều trị viêm gan C. Các chuyên gia khuyên người bệnh nên cung cấp đủ chất béo cho cơ thể. Chất béo ngoài việc giúp cơ thể hấp thu được các vitamin, khoáng chất còn tham gia tái tạo tế bào, góp phần củng cố hệ thống miễn dịch.Một số thực phẩm thuộc nhóm chất béo lành mạnh mà người bệnh viêm gan C nên ăn là: dầu ô liu, dầu dừa, cá, sữa, sữa chua, hạt óc chó, hạnh nhân...Tuy vậy, không phải thực phẩm nào thuộc nhóm chất béo cũng có thể nạp vào cơ thể. Những thực phẩm nhiều chất béo bão hòa thì không nên ăn, bởi chúng sẽ gia tăng áp lực lên gan.
5. Nhóm tinh bột
Cơm, bánh mì, bún... là những thực phẩm thuộc nhóm tinh bột mà người bệnh mắc viêm gan C nên bổ sung một cách cân đối, phụ thuộc vào thể trạng của từng người. Nhóm tinh bột này giúp gan dự trữ được nguồn năng lượng bị hao hụt đi trong hoạt động sống hàng ngày. Việc loại bỏ hoàn toàn tinh bột trong chế độ ăn sẽ khiến gan không có nguồn dự trữ, cơ thể không thể hoạt động được.Bên cạnh việc bổ sung các loại thực phẩm có lợi cho bệnh viêm gan C, người bệnh cũng nên tránh một số loại thực phẩm có hại như:Thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ như đồ chiên rán, dầu mỡ, mỡ oxy hóa, bơ...Tránh đồ ngọt như: đường mía, bột, đồ ăn chế biến sẵn, đồ ăn nhiều sữa. Tránh xa rượu bia và các chất kích thíchĐồ ăn cay nhiều gia vị như ớt, hạt tiêu, tỏi,...Hải sản. Cà phê hay nước uống chứa caffeine. Nếu tuân thủ chế độ ăn hợp lý, người bệnh viêm gan C có thể cải thiện được các triệu chứng bệnh cũng như hạn chế được tình trạng tổn thương gan nhiều hơn. Do đó, bạn cần cân bằng chế độ dinh dưỡng, dụng nạp các loại thực phẩm lành mạnh, giúp gan có thể đào thải độc tố và tăng cường hệ miễn dịch. Ngoài ra, Gói sàng lọc gan mật toàn diện giúp khách hàng:Đánh giá khả năng làm việc của gan thông qua các xét nghiệm men gan;Đánh giá chức năng mật; dinh dưỡng lòng mạch;Tầm soát sớm ung thư gan;Thực hiện các xét nghiệm như Tổng phân tích tế bào máu, khả năng đông máu, sàng lọc viêm gan B,CĐánh giá trạng thái gan mật qua hình ảnh siêu âm và các bệnh có nguy cơ ảnh hưởng gây ra bệnh gan/làm bệnh gan nặng hơn. Phân tích sâu các thông số đánh giá chức năng gan mật thông qua xét nghiệm, cận lâm sàng; các nguy cơ ảnh hưởng đến gan và tầm soát sớm ung thư gan mật. | vinmec | 1,010 |
Chẩn đoán và điều trị viêm tiểu phế quản ở trẻ em
Hiểu đúng về bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ em
Viêm tiểu phế quản ở trẻ em là tình trạng nhiễm siêu vi ở đường hô hấp dưới. Bệnh thường nặng ở trẻ nhỏ và thường xảy ra theo mùa dịch, đặc biệt là vào những mùa có thời tiết lạnh như mùa đông, mùa xuân.
Bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ em được đặc trưng bởi tắc nghẽn đường thở và khò khè. Tác nhân gây bệnh thường gặp nhất là siêu vi hợp bào hô hấp. Nhiễm trùng thứ phát (sau khi bé bị nhiễm các bệnh viêm đường hô hấp trên như viêm amidan, viêm VA, viêm mũi họng) cũng có thể xảy ra.
Chẩn đoán viêm tiểu phế ở trẻ em bằng cách nào?
Các dấu hiệu giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ gồm:
Khi thấy con có các biểu hiện nêu trên nghi ngờ bé bị viêm phế quản, các bậc phụ huynh nên cho con đi thăm khám sớm với bác sĩ Nhi khoa. Bệnh cần được xử trí kịp thời để tránh gây ra các biến chứng như:
– Giãn phế quản
– Viêm phế quản mạn tính
– Viêm phổi,..
Sau khi thăm khám, các bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng kháng sinh điều trị khi cần thiết. Các bậc phụ huynh nên tuân thủ tuyệt đối phác đồ điều trị thuốc kháng sinh, không nên tự ý dừng, thay đổi liều uống, loại thuốc kháng sinh khi bé chưa được thăm khám lại với bác sĩ.
Điều trị viêm tiểu phế quản ở trẻ
Điều trị viêm tiểu phế quản có kèm thở nhanh hoặc dấu hiệu khác của suy hô hấp thì tương tự với điều trị viêm phổi. Các đợt khò khè có thể kéo dài nhiều tháng sau một đợt cấp viêm tiểu phế quản, nhưng cũng sẽ chấm dứt hoàn toàn. Hầu hết trẻ nhỏ khi bị viêm tiểu phế quản đều có thể điều trị tại nhà, nhưng với những trẻ có các dấu hiệu của viêm phổi nặng như sau cần được đến viện để điều trị.
Phương pháp điều trị viêm tiểu phế quản ở trẻ hiện nay là:
– Thở oxy: áp dụng đối với tất cả trẻ bị suy hô hấp nặng hoặc độ bão hòa oxy dưới 90%.
– Điều trị bằng kháng sinh: theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa Nhi
Một số biện pháp điều trị hỗ trợ như:
– Hạ sốt bằng paracetamol
– Trẻ sơ sinh còn bú mẹ nên cho trẻ bú mẹ nhiều hơn
– Trẻ cần đợc khuyến khích ăn uống đầy đủ nên ăn các đồ ăn ít nóng và dễ nuốt
– Thực hiện các biện pháp vệ sinh mũi, họng như súc miệng bằng nước muối sinh lý, có thể hút mũi cho trẻ nhẹ nhàng để làm sạch chất tiết ở mũi chảy nhiều khiến bé khó thở.
Các biến chứng viêm tiểu phế quản có thể xảy ra
Nếu trẻ không đáp ứng với thở oxy hoặc tình trạng trẻ xấu hơn đột ngột, chụp X-quang ngực để tìm bằng chứng của tràn khí màng phổi. Tràn khí màng phổi áp lực kèm suy hô hấp nặng và đẩy lệch tim cần được giải áp ngay lập tức bằng cách chọc kim để thoát khí.
Viêm tiểu phế quản nếu không được điểu trị dễ gây giãn phế quản, viêm phế quản mạn tính và viêm phổi sẽ gây nguy hiểm cho bé. | thucuc | 583 |
Chuyên gia tư vấn: Chăm sóc da mặt mùa hè sao cho đúng?
Chăm sóc da mặt mùa hè là “vấn đề muôn thuở” của các bạn gái. Bởi lúc này, nhiệt độ cao, trời nắng nóng sẽ khiến làn da, đặc biệt là da dầu càng thêm lộ khuyết điểm bóng nhờn, kém thẩm mỹ. Vậy làm thế nào để khắc phục và phòng tránh tình trạng này? Dưới đây là bí quyết!
1. Nguyên tắc chăm sóc da mặt mùa hè
Làm sạch da
Thời tiết nắng nóng của mùa hè khiến các tuyến bã nhờn hoạt động mạnh, sinh ra lượng dầu lớn trên da mặt. Nếu lượng dầu này không được làm sạch thì sẽ bám sâu và làm bít lỗ chân lông, gây ra mụn. Do đó, đừng quên rửa mặt thường xuyên để vừa làm sạch dầu và bụi bẩn trên da mặt, vừa cân bằng độ p
H cho da.
Dưỡng ẩm da
Chăm sóc da mặt vào mùa hè không thể không nhắc đến khâu dưỡng ẩm. Bởi sự oi ả của nắng hè có thể khiến làn da khô ráp và “thèm” nước trầm trọng. Vì thế, ngay sau khi làm sạch da và cân bằng da, hãy thực hiện khâu dưỡng ẩm bằng sản phẩm giàu dưỡng chất để cải thiện bề mặt da.
Thoa kem chống nắng
Ánh nắng gay gắt của mùa hè sẽ khiến da mặt trở nên thâm sạm, đen nám. Do đó, đừng quên thoa kem chống nắng cho da mặt và cả những vùng da có khả năng tiếp xúc ánh nắng mặt trời để ngăn ngừa và hạn chế sự tác động của tia cực tím. Lưu ý: Để đảm bảo hiệu quả, nên chọn kem chống nắng SPF 30++ trở lên và thoa trước khi ra ngoài 15 - 20 phút, thoa lại sau 4 giờ hoặc ngay sau khi tắm (tắm biển, tắm hồ bơi,…).
Xịt khoáng
Đối với những bạn gái có làn da khô thì xịt khoáng là “bạn đồng hành” tuyệt vời khi chăm sóc da mặt mùa hè. Xịt khoáng vừa có tác dụng cung cấp nước và dưỡng chất cho da để ngăn ngừa tình trạng da khô nẻ, vừa đem đến cảm giác mát lạnh và dễ chịu cho người sử dụng.
Tẩy tế bào chết
Như đã nói, vào mùa hè, lượng dầu trên da mặt sẽ nhiều hơn, nước và nước rửa mặt khó có thể loại bỏ hoàn toàn lượng dầu này. Vì thế, hãy thực hiện tẩy tế bào chết cho da mặt khoảng 2 lần/tuần, vào buổi tối trước khi đi ngủ để loại bỏ hoàn toàn dầu nhờn và bụi bẩn trên da, kích thích sản sinh tế bào mới trong lúc ngủ để làn da luôn tươi trẻ. Lưu ý, không lạm dụng việc tẩy tế bào chết và chọn sản phẩm phù hợp để tránh kích ứng da, khiến da bị bào mòn và khô ráp.
Giấy thấm dầu
Dưới tác động của thời tiết nắng nóng, da sẽ đổ mồ hôi nhiều và càng thêm nhờn, nếu không được làm sạch thì không chỉ mất thẩm mỹ mà còn sinh ra mụn (do lỗ chân lông bị bưng bít). Do đó, chăm sóc da mặt vào mùa hè không thể không nhắc đến giấy thấm dầu - giải pháp tuyệt vời cho những bạn gái có làn da dầu.
2. Các công thức làm mặt nạ chăm sóc da mặt mùa hè
Bên cạnh tuân thủ các nguyên tắc chăm sóc da mặt mùa hè như nói trên, bạn gái có thể áp dụng các công thức làm mặt nạ dưỡng da đơn giản mà hiệu quả sau đây.
Công thức 1: Mặt nạ nước cam + bột mì
Vắt nửa trái cam vào chén rồi từ từ cho bột mì vào và khuấy đều đến khi thấy hỗn hợp sền sệt là được. Thoa hỗn hợp lên vùng da mặt và da cổ rồi để im trong 15 - 20 phút, sau đó rửa mặt với nước ấm, lau khô và thoa kem dưỡng ẩm.
Công thức 2: Mặt nạ lòng trắng trứng + mật ong + khoai tây
Đập 1 quả trứng gà và tách lấy lòng trắng, để riêng trong chén rồi cho 1 muỗng canh mật ong và 1 củ khoai tây nghiền vào trộn đều. Thoa hỗn hợp lên mặt và để im trong khoảng 20 - 25 phút, sau đó rửa mặt lại với nước mát và thoa kem dưỡng ẩm cho da. Công thức này vừa giúp da trắng sáng, vừa làm sạch mụn hiệu quả.
Công thức 3: Mặt nạ lòng trắng trứng + nước cốt chanh + cà chua
Đập 1 quả trứng gà và tách lấy lòng trắng, để riêng trong chén rồi đánh lên cho bông. Đặt vào ngăn mát tủ lạnh khoảng 10 - 15 phút rồi lấy ra và cho thêm 1 muỗng cà phê nước cốt chanh cùng 1 quả cà chua xay nhuyễn vào. Trộn đều hỗn hợp rồi thoa lên mặt và để im trong khoảng 30 phút, sau đó rửa mặt lại với nước ấm. Thực hiện 2 lần/tuần để da thêm mịn màng, trắng sáng.
Công thức 4: Mặt nạ dâu tây + sữa chua không đường
Một công thức làm mặt nạ chăm sóc da mặt mùa hè cực kỳ đơn giản là cho 5 quả dâu tây cùng 1 muỗng canh sữa chua không đường vào máy xay sinh tố rồi xay nhuyễn, sau đó thoa lên mặt rồi để im trong khoảng 30 phút. Công thức này có tác dụng làm giảm thâm nám dưới tác động của ánh nắng mặt trời, đồng thời, ngăn ngừa da lão hóa, chảy xệ.
Công thức 5: Mặt nạ bột nghệ + mật ong
Để làn da luôn trắng sáng và tươi trẻ bất chấp tiết trời oi ả, bạn gái có thể trộn 2 muỗng bột nghệ và 2 muỗng mật ong nguyên chất rồi thoa lên da và để im trong khoảng 20 phút để mặt nạ khô. Sau đó thì rửa mặt lại với nước mát, vừa rửa vừa vỗ nhẹ để làn da được thẩm thấu nước và dưỡng chất tốt nhất. Thực hiện đều đặn 2 - 3 lần/ tuần sẽ thấy hiệu quả rõ rệt.
Ngoài việc tuân thủ nguyên tắc chăm sóc da mặt mùa hè và áp dụng các công thức làm mặt nạ, bạn gái cũng nên thực hiện chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý:
Uống đủ 2 lít nước mỗi ngày.
Ăn nhiều rau xanh và trái cây để cung cấp vitamin, chất xơ và dưỡng chất, ngăn ngừa tình trạng lão hóa da.
Chăm luyện tập thể dục thể thao.
Ngủ đủ giấc (8 tiếng/ngày).
Làm việc và nghỉ ngơi hợp lý.
Tất cả những việc này sẽ giúp bạn sở hữu một làn da khỏe mạnh từ bên trong, bất chấp nắng hè gay gắt vẫn luôn trắng sáng, tươi trẻ và mịn màng. | medlatec | 1,147 |
Điều trị rò hậu môn hiệu quả bằng cách nào – Góc giải đáp
Điều trị rò hậu môn như thế nào hiệu quả là vấn đề của rất nhiều người bệnh. Rò hậu môn là căn bệnh xảy ra khi có một đường hầm nhỏ được hình thành dưới da, từ ổ áp xe đến nơi bị nhiễm khuẩn. Người bệnh bị tiết dịch mủ, đau nhức khó chịu nên rất muốn biết cách điều trị hiệu quả để chấm dứt nỗi ám ảnh đớn đau này.
1. Bệnh rò hậu môn không điều trị sẽ như thế nào?
Ngoài cơn đau khó chịu gây bất tiện trong cuộc sống, bệnh rò hậu môn nếu không được điều trị từ giai đoạn sớm sẽ ngày một nghiêm trọng và để lại nhiều biến chứng.
– Gia tăng đường rò, lỗ rò càng khó điều trị: Từ một đường rò, lỗ rò nếu không được can thiệp điều trị có thể dẫn đến sự hình thành của đường rò mới. Khi đó, lớp niêm mạc quanh hậu môn toàn bộ đều bị ảnh hưởng, vi khuẩn tấn công khắp nơi. Sự xuất hiện của nhiều đường rò và lỗ rò mới sẽ khiến bệnh nhân đau đớn đến mức đứng ngồi không yên. Bệnh nhân làm gì cũng đau, không dám đi đại tiện, chất lượng cuộc sống giảm sút nghiêm trọng.
– Bệnh nhân bị nhiễm trùng: Các triệu chứng lở loét, dịch mủ… cộng thêm việc hậu môn luôn ẩm ướt nếu không được xử lý sẽ khiến hiện tượng nhiễm trùng xảy ra. Người bệnh ngoài đau đớn còn bị suy giảm hệ miễn dịch nghiêm trọng, cả tính mạng cũng nguy hiểm nếu bị nhiễm trùng máu.
– Ảnh hưởng đến các cơ quan khác ngoài hậu môn: Nếu bệnh rò hậu môn không được điều trị kịp thời rất có khả năng sẽ dẫn đến bệnh rò hậu môn đa phát, các cơ quan khác cũng bị liên lụy theo. Lỗ rò sẽ xuất hiện ở mọi nơi như rò trực tràng bàng quang, rò trực tràng âm đạo… Khi đó, việc điều trị diễn ra dai dẳng, tốn kém và khó khăn hơn rất nhiều.
– Ảnh hưởng cuộc sống: Trạng thái đau đớn, khó chịu vùng hậu môn nếu để lâu sẽ khiến bệnh nhân không còn thiết tha việc ăn uống, sinh hoạt hay làm việc. Bệnh nhân chán nản, khó chịu toàn thân, nhanh chóng suy nhược cơ thể, ảnh hưởng đến cuộc sống bình thường cũng như cuộc sống sinh hoạt vợ chồng.
Rò hậu môn nếu không điều trị sớm sẽ khiến người bệnh vô cùng khó chịu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống
2. Cách điều trị rò hậu môn
2.1. Lưu ý khi điều trị rò hậu môn
Việc sử dụng thuốc chỉ có thể làm giảm bớt tình trạng đau đớn chứ không thể loại bỏ dứt điểm các đường rò và lỗ rò. Hiện nay, phương pháp điều trị hiệu quả bệnh rò hậu môn là phẫu thuật để đóng các lỗ rò, bịt các đường rò không cho tái phát.
2.2. Phẫu thuật điều trị rò hậu môn
Cụ thể, phẫu thuật điều trị hiện nay có mục đích là tiếp cận chính xác khu vực có rò, phá hủy đường rò từ bên trong chứ không phải bên ngoài, vét sạch mủ và các tổ chức xơ hóa, ngăn chặn lỗ rò từ mọi ngóc ngách. Các khu vực bị hoại tử sẽ được cắt bỏ hoàn toàn, đồng thời phẫu thuật cũng làm sạch hết các chất bẩn còn bám dính, cuối cùng là đóng lỗ rò lại – cũng từ bên trong.
Để việc điều trị đạt hiệu quả cao nhất thì cần tìm đến những đơn vị có bác sĩ chuyên môn cao, có chuyên khoa về hậu môn – trực tràng. Cần nhớ rằng chỉ một thao tác nhỏ sai sót cũng có thể ảnh hưởng đến cơ thắt trong vùng hậu môn – trực tràng dẫn đến người bệnh mất khả năng tự chủ khi đi đại tiện, điều đó rất nguy hiểm.
Điều trị rò hậu môn hiệu quả bằng phương pháp phẫu thuật đóng lỗ rò
3. Lưu ý sau điều trị rò hậu môn
Việc tuân thủ các hướng dẫn sau điều trị cũng vô cùng quan trọng để bệnh nhân không còn khổ sở vì bệnh rò hậu môn. Việc ăn uống, đi lại sau khi xuất viện có thể diễn ra như bình thường nhưng người bệnh cần lưu ý thêm một số điều sau:
– Có thể sử dụng thuốc nhuận tràng để làm sạch ruột, các loại thuốc này sẽ được chỉ định bởi bác sĩ để ngăn chặn tình trạng táo bón sau điều trị.
– Thuốc kháng sinh có thể được chỉ định sau điều trị để chống viêm. Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc từ bác sĩ điều trị, không nên bỏ liều hoặc dùng nhiều hơn mức chỉ định.
– Sau khi mổ xong, cần lưu ý đặc biệt trong việc tắm rửa vì nếu không cẩn thận có thể dẫn đến tình trạng viêm nhiễm nếu vết thương chưa lành hẳn. Người bệnh cần dùng vải bông thấm nước sạch để lau chùi vùng mổ, không nên sử dụng sản phẩm hóa học chứa mùi để vệ sinh vì có thể gây kích ứng da.
– Người bệnh cần nghỉ ngơi để hồi phục sức khỏe, không nên vội đi làm ngay. Chế độ ăn nên hạn chế đồ cay nóng, ăn thanh uống đạm, dễ tiêu hóa, bổ sung chất xơ
– Vệ sinh vết mổ theo hướng dẫn, tránh động chạm, giữ cho vết mổ luôn khô ráo.
Điều trị rò hậu môn cần lưu ý các vấn đề hậu phẫu như ăn uống thanh đạm, bổ sung chất xơ…
Như vậy, cách điều trị rò hậu môn triệt để duy nhất là phẫu thuật đóng lỗ rò. Sau mổ bệnh nhân chớ vội vàng trở lại đi làm ngay mà nên chú ý nghỉ ngơi ăn uống điều độ. Đừng quên tái khám đúng hẹn để xem xét và theo dõi các lỗ rò. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ khi dùng thuốc hay bất cứ điều gì băn khoăn, tránh tự xử lý một mình khiến tình trạng trầm trọng hơn. | thucuc | 1,072 |
Tẩy trắng răng có tốt không? Có bao nhiêu phương pháp tẩy trắng răng?
Tẩy trắng răng là phương pháp giúp khắc phục khuyết điểm màu răng không được trắng sáng, từ đó giúp người bệnh tự tin với nụ cười rạng rỡ và vẻ ngoài tự tin. Vậy tẩy trắng răng có tốt không?
1. Thế nào là tẩy trắng răng?
Tẩy trắng răng là phương pháp dùng các hoạt chất giúp làm bề mặt răng trắng sáng với nhiều mức độ khác nhau. Sau khi thực hiện phương pháp này, màu răng của người dùng sẽ được cải thiện đáng kể và người từ đó có thể tự tin giao tiếp và ngăn ngừa được các bệnh lý răng miệng nguy hiểm.
Tẩy trắng răng không những giúp người dùng tự tin mà còn phòng ngừa được các bệnh lý răng miệng nguy hiểm
2. Phương pháp tẩy trắng răng
2.1 Miếng dán trắng răng
Người dùng có thể mua miếng dán trắng răng và thực hiện tẩy trắng răng tại nhà. Cách dùng của các miếng dán này rất đơn giản, người dùng chỉ cần dán lên 2 hàm và sau 30 phút sẽ có hàm răng trắng sáng. Tuy nhiên, vì hiện nay có rất loại miếng dán không rõ nguồn gốc xuất xứ, không hiệu quả và gây ra các bệnh lý răng miệng đang tràn lan trên thị trường.
2.2 Máng làm trắng răng
Với phương pháp này, người dùng sẽ đến các phòng khám nha khoa để thực hiện. Đầu tiên, bác sĩ sẽ lấy dấu hàm cho bệnh nhân để sản xuất mảng tẩy trắng. Sau đó, thuốc sẽ được bôi lên máng và đeo vào răng người bệnh. Cuối cùng, bác sĩ sẽ phát máng và thuốc, dặn dò người bệnh cách sử dụng máng tại nhà và tái khám theo lịch để đảm bảo kết quả tẩy trắng đúng theo phác đồ điều trị và không có bất thường gì xảy ra cho tình trạng răng miệng của người bệnh.
2.3 Tẩy trắng răng bằng chất tẩy trắng và đèn led xanh Laser Whitening
Đây là phương pháp được đánh giá an toàn nhất cho sức khỏe người bệnh. Phương pháp này là sự kết hợp giữa 2 yếu tố: Thuốc tẩy trắng răng và đèn led xanh để tác động lên răng. Sau khoảng 30 – 60 phút thực hiện, người dùng sẽ có được hàm răng trắng sáng và loại bỏ được những khuyết điểm về màu răng, màu răng sẽ bật lên từ 3 – 5 tông.
3. Tẩy trắng răng có tốt không?
Chất lượng tẩy trắng răng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau nên bạn cần cân nhắc kỹ các yếu tố trước khi lựa chọn
4. Tẩy trắng răng xong cần lưu ý gì?
4.1 Chế độ chăm sóc
Để giữ được màu răng tối đa, người bệnh cần chăm sóc răng miệng đúng cách bằng các biện pháp như:
– Đánh răng thường xuyên và đúng cách với loại kem đánh răng phù hợp.
– Đánh răng sau bữa ăn khoảng 30 phút, trước khi đi ngủ và sau khi thức dậy.
– Kết hợp nhiều biện pháp khác nhau để làm sạch răng miệng toàn diện như: tăm nước, nước súc miệng, chỉ nha khoa…
– Từ bỏ thói quen hút thuốc lá vì đây là thói quen không chỉ hại men răng mà còn gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
4.2 Chế độ ăn uống
– Ăn những loại thực phẩm mềm và không sậm màu như cơm, sữa chua trắng, súp, đậu phụ, trứng, chuối, mãng cầu, bưởi, lê…
– Uống những loại đồ uống không có màu như nước lọc, nước dừa, sữa…
– Ăn những loại rau củ giòn và màu nhạt như khoai tây, cần tây, hành tây, súp lơ, các loại nấm…
– Ăn các loại cá (cá hồi, basa, diêu hồng…), hải sản và thịt (heo, gà, bò, vịt) để bổ sung dinh dưỡng đầy đủ.
– Hạn chế tối đa ăn uống những loại đồ sẫm màu như cà phê, trà, nước ngọt có gas, rượu đỏ…
Sau khi tẩy trắng răng, nên hạn chế tối đa uống trà vì có thể làm răng bị nhiễm màu | thucuc | 714 |
Khối u tuyến thượng thận: Dấu hiệu và chẩn đoán
Khối u tuyến thượng thận thường là lành tính. Tuy nhiên, nếu không được chẩn đoán và điều trị, bệnh có thể gây nhiều khó chịu cho cơ thể, thậm chí đe dọa tính mạng. Hiểu về dấu hiệu và phương pháp chẩn đoán giúp người bệnh sớm thăm khám, tránh diễn bệnh diễn tiến nghiêm trọng.
1. Hiểu về khối u tuyến thượng thận
U tuyến thượng thận là một khối u hiếm gặp, phát triển từ tuyến thượng thận. Hầu hết các trường hợp u là lành tính, tuy nhiên nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách, bệnh có thể gây ra các vấn đề sức khỏe như: cao huyết áp, mệt mỏi, rối loạn nước và điện giải… Trong một số trường hợp có thể dẫn đến các biến chứng đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh.
Hiếm gặp hơn, u tuyến thượng thận là khối ác tính (ung thư), bệnh có thể di căn đến các bộ phận khác của cơ thể như: hệ thống bạch huyết, xương, gan, phổi. Đây là tình trạng nghiêm trọng nhất của khối u tuyến thượng thận, người mắc có thể đối mặt với nguy cơ tử vong.
Hầu hết người mắc u tuyến thượng thận ở độ tuổi từ 20 đến 50, nhưng khối u có thể phát triển ở mọi lứa tuổi.
2. Dấu hiệu nhận biết khối u tuyến thượng thận
U tuyến thượng thận bao gồm 2 loại là u không bài tiết hormone và u có bài tiết hormone. Với khối u không tiết hormone, người bệnh hầu như không biểu hiện triệu chứng, chỉ được phát hiện tình cờ thông qua khám sức khỏe. Trong khi đó, khối u tuyến thượng thận có tiết hormone gây ra những biểu hiện rõ ràng như: cao huyết áp, tim đập nhanh, đau nhức đầu, thường xuyên mệt mỏi, da dẻ xanh xao, dễ đổ mồ hôi, cơ thể run rẩy…
Cao huyết áp là dấu hiệu quan trọng giúp nhận biết bệnh u tuyến thượng thận.
Một số triệu chứng ít gặp hơn bao gồm: sút cân không rõ nguyên do, táo bón, lo lắng, căng thẳng.
Các dấu hiệu nêu trên thậm chí có thể trở nên trầm trọng hơn trong một số trường hợp:
– Cơ thể người bệnh đang trong trạng thái gắng sức, lo âu hoặc căng thẳng, khi gây mê, phẫu thuật hay chuyển dạ, sinh con.
– Tiêu thụ các thực phẩm làm tăng huyết áp: số loại phô mai, bia, rượu, socola, thịt hun khói, thực phẩm lên men hoặc quá chín.
– Sử dụng một số chất ức chế hoặc kích thích.
3. Những kỹ thuật chẩn đoán u tuyến thượng thận
Sau thăm khám lâm sàng dựa trên các biểu hiện triệu chứng, tiền sử bệnh lý, yếu tố gia đình, bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh làm thêm các xét nghiệm để đưa ra chẩn đoán chính xác nhất.
3.1 Xét nghiệm máu và nước tiểu chẩn đoán khối u tuyến thượng thận
Khối u tuyến thượng thận sản xuất quá nhiều hormone adrenaline, noradrenaline có thể gây ra các triệu chứng vã mồ hôi, đau đầu, nhịp tim nhanh, cao huyết áp. Xác định lượng hormone có trong máu và/hoặc nước tiểu có thể hỗ trợ bác sĩ trong việc định hướng chẩn đoán và theo dõi điều trị.
3.2 Chẩn đoán hình ảnh
Là kỹ thuật chẩn đoán thường được bác sĩ chỉ định sau khi kết quả xét nghiệm máu và nước tiểu cho thấy người bệnh có nguy cơ cao mắc u tuyến thượng thận. Nhờ đó, bác sĩ có thể được vị trí, kích thước của khối u. Người bệnh có thể được yêu cầu thực hiện một trong các phương pháp sau: chụp cắt lớp vi tính (CT scanner), chụp cộng hưởng từ (MRI), chụp cắt lớp phát xạ positron (PET), chụp M-iodobenzylguanidine (MIBG).
3.3 Xét nghiệm di truyền
Nguyên nhân gây bệnh u tuyến thượng thận đến nay chưa được làm rõ. Tuy nhiên nhiều nghiên cứu chỉ ra khả năng mắc bệnh có liên quan đến yếu tố gia đình. Do đó, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh xét nghiệm di truyền khi cần xác định sự hình thành khối u tuyến yên có hay không liên quan đến các rối loạn di truyền.
Xét nghiệm này được đánh giá là quan trọng bởi các lý do:
– Rối loạn di truyền có thể là nguyên nhân của nhiều vấn đề sức khỏe, do đó xét nghiệm di truyền không chỉ có khả năng chẩn đoán u tuyến yên mà còn giúp sàng lọc các vấn đề y tế khác.
– Một số rối loạn có khả năng gây ung thư hoặc làm tái phát bệnh lý.
– Từ kết quả di truyền học, bác sĩ có thể tư vấn cho người bệnh làm thêm các xét nghiệm u tuyến thượng thận cho các thành viên trong gia đình để dự phòng nguy cơ bệnh.
4. Phương pháp nào điều trị u tuyến thượng thận?
Tùy vào tình trạng của từng bệnh nhân mà bác sĩ sẽ đưa ra hướng điều trị phù hợp.
4.1 Theo dõi tích cực
Đối với các khối u tuyến thượng thận kích thước nhỏ và không gây triệu chứng, người bệnh chưa cần phải can thiệp mà sẽ được khuyến cáo làm xét nghiệm định kỳ để theo dõi.
4.2 Phẫu thuật điều trị khối u tuyến thượng thận
Trường hợp khối u lớn > 5m, gây ra các triệu chứng cho cơ thể, phương pháp điều trị chính là phẫu thuật cắt bỏ khối u.
Phẫu thuật u tuyến thượng thận là phương pháp điều trị phổ biến.
Có 2 phương pháp phẫu thuật chính là mổ mở và mổ nội soi. Trong đó:
– Mổ nội soi: là lựa phương án tối ưu giúp người bệnh loại bỏ khối u mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ, thường được chỉ định trong trường hợp khối u lành tính và có kích thước nhỏ <5cm.
– Mổ mở: áp dụng khi khối u có kích thước lớn >5cm, ảnh hưởng đến các mô tạng lân cận hoặc đối với bệnh nhân chống chỉ định mổ nội soi.
Trước phẫu thuật, người bệnh có thể được chỉ định dùng thuốc ức chế hoạt động của adrenaline nhằm giảm nguy cơ huyết áp cao, gây nguy hiểm trong quá trình phẫu thuật. Liệu trình sử dụng thuốc có thể kéo dài từ 7-10 ngày.
4.3 Điều trị ung thư
Trường hợp khối u tuyến thượng thận phát triển thành ung thư và di căn đến các cơ quan khác, các phương pháp điều trị có thể bao gồm: Xạ trị, hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích…
| thucuc | 1,152 |
Những ảnh hưởng nghiêm trọng do đau nhức đầu gối gây ra
Nhức mỏi đầu gối là một bệnh lý tưởng chừng chỉ gặp ở độ tuổi trung niên hay người già. Nhưng hiện nay, tình trạng này đang dần trẻ hóa, gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cơ thể, công việc cũng như cuộc sống. Bài viết ngày hôm nay, chúng tôi sẽ phân tích cụ thể những ảnh hưởng nghiêm trọng do đau nhức đầu gối gây ra.
1. Đau nhức đầu gối là do đâu?
Đau nhức đầu gối được biết đến là một triệu chứng nói chung của nhiều bệnh lý liên quan đến xương khớp. Do đó, có rất nhiều nguyên nhân gây ra triệu chứng này.
Do tác động cơ học
Các tổn thương đầu gối do té, ngã, hoặc di chứng từ các cuộc phẫu thuật xương khớp, các vụ tai nạn. Cũng có thể là do mang vác đồ nặng trong thời gian dài, lao động chân tay quá sức. Tất cả các yếu tố trên không những gây tổn thương ngoài da mà còn để lại một số tổn thương khác như: trật khớp, căng giãn dây chằng, nứt xương, đứt gân,... gây đau nhức đầu gối thường xuyên.
Do ảnh hưởng của các bệnh lý xương khớp đầu gối
Đây cũng là một trong những triệu chứng điển hình của các bệnh lý về xương khớp mạn tính. Thường xuất hiện khi cơn đau phát tán, khi thời tiết chuyển đổi,...
Một số bệnh lý có thể gây đau nhức xương khớp như:
Thoái hóa khớp gối: Một tình trạng mà ở đó các phần sụn cũng như phần xương dưới sụn bị ăn mòn, thoái hóa và tổn thương ở mức độ cao. Đây là một căn bệnh mạn tính, dần dần gây viêm khớp đầu gối và những biến chứng theo cả cuộc đời.
Bệnh gout: xảy ra khi các tinh thể muối Urat lắng đọng bên trong các khớp đầu gối. Bệnh thường gặp ở nam giới là chủ yếu, đau dữ dội, sưng tấy, hoặc nóng đỏ là những triệu chứng điển hình của bệnh. Càng về sau bệnh càng trở thành mãn tính, dẫn tới đau nhức ở hầu hết các khớp.
Viêm bao hoạt dịch khớp gối: Bao hoạt dịch có khả năng tiết chất nhầy, giúp cho các khớp gối hoạt động trơn tru hơn. Do đó, khi bao hoạt dịch khớp gối bị viêm, bệnh nhân thường có cảm giác đau nhức đầu gối, đi lại khó khăn hơn.
Do lối sống không có khoa học
Đau nhức đầu gối đang dần trẻ hóa. Việc duy trì những lối sống thiếu khoa học, không lành mạnh là nguyên nhân dễ dẫn đến tình trạng này. Thức khuya, ăn uống không điều độ, thiếu chất, không luyện tập thể dục thường xuyên,... dễ gây nên nhiều vấn đề về sức khỏe, bao gồm cả bệnh lý về xương khớp. Lâu dần làm các hệ thống xương khớp yếu đi, hay mỏi mệt và đau nhức. Đặc biệt là ở các khớp đầu gối, bộ phận hoạt động nhiều nhất của giới trẻ ngày nay.
2. Tình trạng đau nhức đầu gối đang dần trẻ hóa
Trước đây, mọi người thường quan niệm chỉ có những người trung niên, lao động nhiều và những người cao tuổi mới bị đau nhức đầu gối. Tuy nhiên, ngày nay tỉ lệ gặp phải tình trạng đau nhức đầu gối cũng tăng lên đáng kể ở một bộ phận giới trẻ.
Đối với người cao tuổi, các hệ thống xương khớp dần bị lão hóa, yếu dần, dễ bị tổn thương do đó thường xuyên nhức mỏi đầu gối. Còn ở người trẻ chủ yếu là từ tai nạn, lối sống thiếu lành mạnh, không chăm sóc tốt cho cơ thể, từ đó dẫn đến các bệnh về xương khớp.
3. Những biểu hiện cụ thể khi đầu gối bị đau nhức
Một trong những triệu xuất hiện sớm nhất cho một số bệnh lý về xương khớp là đau nhức đầu gối. Chúng đánh dấu cho một sự khởi đầu của những triệu chứng tiếp theo. Một số biểu hiện cụ thể như:
Đau mỏi khi leo cầu thang hoặc cảm giác đau nhức khi thay đổi thời tiết.
Đầu gối và vùng dưới đầu gối bị đau nhói: Mỏi nhức chỉ trong thời gian ngắn khi vận động chơi thể thao hoặc khiêng vác nặng. Đau nhức khi cử động có thể do tổn thương hệ thống sụn, dây chằng hoặc có thể viêm bao dịch hoạt.
Sưng, đỏ đầu gối: Khi xuất hiện những triệu chứng, rất có khả năng bao hoạt dịch đầu gối bị viêm. Làm giảm tiết dịch cho khớp đầu gối, khớp đầu gối dần không linh hoạt, cứng và sưng lên thấy rõ. Kèm theo đó là cảm giác nóng quanh vùng đầu gối.
Xuất hiện âm thanh lục cục bên trong đầu gối: Âm thanh này phát ra từ các sụn đầu gối khi bị tổn thương.
4. Nếu không điều trị kịp thời, đau nhức đầu gối có thể theo bạn cả đời.
Đau nhức xương khớp tuy chỉ là một triệu chứng nhỏ của những bệnh lý nặng hơn. Hiện nay hầu hết việc phát hiện sớm và kịp thời tìm ra những nguyên nhân sau đó điều trị kịp thời những triệu chứng khởi phát sẽ giúp hạn chế những bệnh lý xương khớp nặng về sau. Do đó việc phát hiện và điều trị đau nhức đầu gối là rất quan trọng. Một số phương pháp điều trị phổ biến hiện nay như:
Dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ:
Đây là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất. Bởi nó mang lại tác dụng nhanh chóng mà lại dễ thực hành. Một số loại thuốc thường được dùng như: Thuốc giảm đau Paracetamol, tiêm Corticoid tại khớp tổn thương, đồng thời bổ sung thêm canxi, vitamin D3 cũng như các chất hỗ trợ sụn phát triển và ổn định.
Tuy nhiên, với phương pháp này cũng có một số nhược điểm nếu chúng ta tự ý sử dụng thuốc mà không có hướng dẫn bác sĩ. Ngoài ra, nếu cố ý lạm dụng thuốc quá nhiều sẽ làm thuốc phản tác dụng dễ gây đau dạ dày, cũng như ảnh hưởng đến các chức năng của gan thận,...
Chườm nóng hoặc lạnh vùng đầu gối bị tổn thương:
Đầu gối bị sưng và nóng bạn có thể dùng khăn hoặc vải bọc một ít đá hoặc nước lạnh đặt vào vị trí bị tổn thương. Duy trì trong một thời gian, vùng bị sưng sẽ trở lại bình thường cũng bớt đi cảm giác nóng rát.
Chườm nóng được áp dụng để giúp máu vùng đau nhức lưu thông dễ dàng hơn. Làm giảm cảm giác đau nhức nhanh chóng sau 10 -15 phút chườm khăn ấm lên vùng đầu gối bị đau.
Vật lý trị liệu:
Một phương pháp mất nhiều thời gian và đòi hỏi chúng ta phải có sự kiên trì trong suốt quá trình điều trị. Với phương pháp này giúp tăng lực các cơ, tăng khả năng vận động của các khớp,... Giúp điều chỉnh và cải thiện tốt các chức năng cơ, xương khớp,...
Giới trẻ hiện nay vô cùng coi thường sức khỏe, không chú trọng trong việc chăm sóc xương khớp nói chung và đau nhức đầu gối nói riêng. Cứ cho đó là những triệu chứng bình thường, thoáng qua, càng về sau bệnh càng nặng thêm và trở thành mãn tính. Do đó, chúng tôi hy vọng qua bài viết trên sẽ giúp các bạn có cái nhìn khách quan hơn về căn bệnh này. | medlatec | 1,273 |
Đau khớp cùng chậu: Những điều cần biết
Đau khớp cùng chậu là đau vùng thấp thắt lưng và mông. Cơn đau là do tổn thương, chấn thương 1 khớp hoặc 2 khớp giữa cột sống và xương hông phải, trái. Đau khớp cùng chậu có thể giống với các tình trạng khác, chẳng hạn như thoát vị đĩa đệm hoặc các vấn đề liên quan đến xương hông.
1. Vị trí khớp cùng chậu trên cơ thể
Khớp cùng chậu nằm giữa xương chậu và xương cùng, nối cột sống với hông. Hai khớp cung cấp sự hỗ trợ và ổn định cho cột sống, khung chậu và đóng một vai trò quan trọng trong việc hấp thụ lực tác động khi đi bộ và nâng cơ thể. Nhìn từ phía sau, khớp này nằm dưới thắt lưng, nơi có thể nhìn thấy hai vết lõm, rõ hơn ở phụ nữ.Xem ngay: Đau do viêm khớp cùng chậu ở nữ giới
2. Nguyên nhân gây đau khớp cùng chậu
Các dây chằng và cơ khỏe hỗ trợ các khớp cùng chậu. Để cơ thể linh hoạt, khớp có vận động ở biên độ thấp. Khi chúng ta già đi, xương và khớp trở nên khô hơn, bớt linh hoạt hơn do thoái hoá, giảm chất nhờn gây nên mòn sụn. Khi sụn bị mòn, xương có thể cọ xát với nhau gây đau. Khớp cùng chậu là một khớp hoạt dịch chứa đầy chất lỏng. Loại khớp này có các đầu dây thần kinh tự do có thể gây đau mãn tính nếu khớp bị thoái hóa hoặc cử động không đúng cách.Đau khớp cùng chậu có thể từ nhẹ đến nặng tùy theo mức độ và nguyên nhân tổn thương. Theo đó, đau khớp cùng chậu cấp tính xảy ra đột ngột và thường khỏi trong vài ngày đến vài tuần, còn đau khớp cùng chậu mãn tính nếu kéo dài hơn ba tháng. Đau mọi lúc có thể trở nên đau hơn với một số động tác nhất định.Các nguyên nhân hay gặp như sau:Đau khớp cùng chậu xảy ra khi cử động của xương chậu không đồng bộ ở cả hai bên. Cử động không đều có thể xảy ra khi một chân dài hơn hoặc yếu hơn chân kia, hoặc khi bị viêm khớp ở hông và có các vấn đề về đầu gối.Khi dây chằng quanh khớp quá lỏng lẻo hoặc quá căng do ngã, chấn thương trong công việc, tai nạn xe hơi, mang thai và sau sinh em bé.Sau phẫu thuật khớp háng, cột sống (mở cung sau đốt sống hoặc sau bơm xi măng cột sống).Các bệnh tự miễn như viêm cột sống dính khớp.Ngoài ra, các tình trạng thay đổi cơ học như mang giày đi bộ sau khi phẫu thuật bàn chân hoặc mắt cá chân, hoặc đi giày dép không phù hợp, có thể dẫn đến thoái hóa xương cùng dẫn đến viêm khớp liên quan.
Đau khớp cùng chậu có biểu hiện đau bắt đầu ở lưng dưới và mông
3. Các biểu hiện đau khớp cùng chậu
Thông thường, người bệnh đau khớp cùng chậu có các biểu hiện như:Đau bắt đầu ở lưng dưới và môngĐau lan xuống hông dưới, bẹn hoặc đùi trên. Thông thường đau ở một bên, nhưng nó có thể xảy ra ở cả hai bên, kèm theo cảm giác tê hoặc ngứa ran ở chân và cảm giác yếu chân.Bệnh nhân bị đau hơn khi ngồi, đứng, ngủ, đi bộ hoặc leo cầu thang. Một số người gặp khó khăn khi ngồi lâu, ngồi xe đường dài, đứng hoặc đi bộ quá lâu.Cơn đau có thể tệ hơn khi thay đổi tư thế đột ngột từ ngồi sang đứng, đứng bằng một chân bên đau hoặc leo cầu thang.
4.Các xét nghiệm cần thiết hỗ trợ chẩn đoán như chụp X-quang, CT hoặc MRI có thể được chỉ định, đồng thời giúp kiểm tra các vấn đề khác liên quan đến cột sống và khớp háng.Phong bế thần kinh chi phối khớp cùng chậu, vừa giúp giảm đau đồng thời giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác
Tiêm thuốc giảm đau điều trị đau khớp cùng chậu
5. Điều trị đau khớp vùng chậu bằng cách nào?
Viêm khớp cùng chậu có chữa khỏi được không là những vấn đề được nhiều người quan tâm khi xuất hiện các cơn đau vùng chậu. Thực tế, khớp cùng chậu là khớp bán vận động nên xu hướng can thiệp xâm lấn tối thiểu được ưu tiên.Phương pháp không phẫu thuật: Dùng vật lý trị liệu, nắn khớp, thuốc uống, thuốc bôi, cố định khớp bằng băng dán.Tiêm thuốc giảm đau, chống viêm vào khớp cùng chậu. Việc tiêm này có thể tiêm lặp lại mỗi 6 tháng nếu cơn đau tái phát.Áp đông hoặc đốt thần kinh chi phối khớp cùng chậu, làm gián đoạn dẫn truyền thần kinh từ chỗ đau qua tủy sống, lên não giúp giảm đau.Phương pháp phẫu thuật: Ghép xương hoặc dụng cụ nhân tạo giúp vững khớp.
6. Phòng ngừa đau khớp vùng chậu như thế nào?
Các cơn đau làm giảm chất lượng cuộc sống. Vì thế, sau quá trình điều trị người bệnh phải có chiến lược để giảm thiểu sự tái phát cơn đau. Vậy người bệnh cần lưu ý:Kỹ thuật nâng vật nặng đúng cách. Tư thế tốt khi ngồi, đứng, di chuyển và ngủ. Tập thể dục thường xuyên với kéo giãn. Duy trì chế độ dinh dưỡng tốt, cân nặng khỏe mạnh, khối lượng cơ thể nạc. Giảm căng thẳng và thư giãn: thiền hoặc yoga đúng cách. Không hút thuốcĐau khớp cùng chậu khiến người bệnh cảm thấy khó chịu, gây bất lợi và làm giảm chất lượng cuộc sống. Biểu hiện đau khớp vùng chậu rất rõ ràng. Vì thế, khi thấy xuất hiện các dấu hiệu này, người bệnh nên đến các trung tâm y tế để thăm khám và điều trị. | vinmec | 992 |
Nguyên nhân són tiểu là gì? Vì sao phụ nữ dễ bị són tiểu hơn nam giới?
Bệnh són tiểu có thể gặp cả hai giới nhưng phổ biến hơn ở nữ giới. Bệnh không chỉ gây ra những bất tiện cuộc sống sinh hoạt mà còn khiến chị em mặc cảm, tự ti. Bên cạnh đó, tình trạng són tiểu kéo dài còn có thể làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh viêm nhiễm. Vậy nguyên nhân són tiểu là gì? Vì sao phụ nữ lại bị són tiểu nhiều hơn nam giới.
1. Són tiểu là gì? Biểu hiện của bệnh són tiểu ra sao?
Són tiểu là hiện tượng bệnh nhân không thể nhịn tiểu quá lâu, nước tiểu có thể bị rò rỉ ra ngoài với lượng khác nhau ở từng đối tượng bệnh. Són tiểu được chia thành nhiều loại khác nhau và kèm theo những biểu hiện như sau:
- Khi bệnh nhân thực hiện một số hành động dẫn đến tăng áp lực bàng quang có thể dẫn đến tình trạng nước tiểu bị rò rỉ ra ngoài.
- Són tiểu cấp: Các cơ bàng quang co quá sớm và các kiểm soát thông thường bị hạn chế. Là những trường hợp người bệnh đột nhiên buồn tiểu gấp, thậm chí họ tiểu ngay khi chưa kịp đến nhà vệ sinh, có thể xảy ra vào cả ban ngày và ban đêm.
- Tiểu són khi giãn bàng quang: Xảy ra khi có cản trở trên niệu đạo, ảnh hưởng đến bàng quang và gây ra bí tiểu mãn tính. Khi đó áp lực trên chỗ tắc nghẽn sẽ tăng, dẫn đến việc các cơ chế đào thải nước tiểu bị lỗi và nước tiểu có thể bị rò rỉ qua các tắc nghẽn theo thời gian. Đây là những trường hợp người bệnh đi tiểu liên tục với lượng tiểu ít do bàng quang lúc nào cũng có nước tiểu.
- Són tiểu chức năng: Nếu không xảy ra bất thường trong hệ tiết niệu hoặc dây thần kinh điều khiển bàng quang.
- Són tiểu hỗn hợp: Là trường hợp bệnh nhân gặp phải các triệu chứng són tiểu của tất cả các loại són tiểu đã kể gồm tiểu són áp lực và tiểu són cấp kỳ.
Nếu có những biểu hiện dưới đây, bệnh nhân nên đi khám sớm để được bác sĩ chẩn đoán và điều trị bệnh:
- Luôn cảm thấy không thoải mái về tình trạng són tiểu.
- Thường xuyên bị són tiểu gây ra những ảnh hưởng lớn đến cuộc sống sinh hoạt thường ngày.
- Tình trạng són tiểu dẫn đến việc hạn chế hoạt động giao tiếp xã hội.
- Khi người bệnh di chuyển nhanh đến nhà vệ sinh có nguy cơ cao bị té ngã.
2. Nguyên nhân són tiểu là gì? Vì sao phụ nữ dễ bị són tiểu hơn nam giới?
2.1. Những nguyên nhân són tiểu
- Nguyên nhân tạm thời: Không phải là do bệnh lý mà són tiểu có thể do thói quen sinh hoạt hàng ngày gây ra, chẳng hạn như:
+ Vận động: Những người lao động nặng, thường xuyên vận động thể chất với cường độ cao (nhất là một số môn như đạp xe, nâng tạ, chạy bộ,…),… sẽ gây áp lực cho bàng quang và từ đó dẫn đến són tiểu. Bên cạnh đó, một số phản ứng đột ngột như ho, hắt hơi,… cũng có thể dẫn đến són tiểu.
+ Dinh dưỡng: Chế độ ăn uống không khoa học cũng là nguyên nhân dẫn đến són tiểu tạm thời. Chẳng hạn như thói quen tiêu thụ các loại đồ uống có chứa caffeine, bia rượu,…
+ Tác dụng phụ của thuốc: Khi sử dụng các loại thuốc điều trị, người bệnh cũng có thể gặp phải một số tác dụng phụ của thuốc, trong đó bao gồm tình trạng són tiểu. Do đó, nếu bắt buộc phải sử dụng một số loại thuốc này, bạn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ để được điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp hơn.
- Nguyên nhân gây són tiểu dai dẳng
+ Do độ tuổi: Theo thời gian, cơ thắt niệu đạo bị lão hóa. Đó cũng chính là lý do khiến tình trạng són tiểu, tiểu nhiều, tiểu rắt diễn ra thường xuyên.
+ Thừa cân: Với những trường hợp thừa cân béo phì, trọng lượng của cơ thể sẽ gây ra những áp lực nhất định lên bàng quang. Theo thời gian, các cơ trong cơ thể sẽ bị suy yếu, vì thế bàng quang không thể chứa nhiều nước tiểu như bình thường. Đây cũng chính là nguyên nhân dẫn đến són tiểu.
+ Di chứng sau phẫu thuật và một số tác dụng phụ của thuốc gây mê sẽ khiến cho các cơ vùng chậu bị suy yếu và làm tăng nguy cơ són tiểu.
2.2. Vì sao phụ nữ dễ bị són tiểu hơn nam giới?
Cơ quan niệu đạo của nữ giới thường ngắn hơn nam giới. Hơn nữa, thể trạng sức khỏe của chị em thường thay đổi do sự thay đổi về nội tiết tố nên có nguy cơ són tiểu cao hơn nam giới:
+ Đối với phụ nữ đang mang thai:Tử cung ngày càng lớn sẽ chèn ép các cơ quan, gây áp lực lên bàng quang. Vì thế phụ nữ sẽ đi tiểu nhiều hơn và thường xuyên dẫn đến tình trạng són tiểu. Những trường hợp gần đến ngày sinh nở, hiện tượng són tiểu cũng dễ gây nhầm lẫn với tình trạng rỉ ối.
+ Đối với phụ nữ sau sinh, nhất là những chị em đã trải qua nhiều lần sinh nở, thai nhi có trọng lượng lớn,… có thể dẫn tới tình trạng cơ sàn chậu bị suy yếu. Ngoài ra, những trường hợp gặp phải di chứng sa tử cung và bàng quang cũng có thể dẫn đến són tiểu.
+ Đối với phụ nữ ở độ tuổi tiền mãn kinh: Cơ thể bị sụt giảm nội tiết tố đáng kể khiến cho mô niêm mạc bàng quang và niệu đạo bị yếu đi, từ đó làm tăng nguy cơ són tiểu.
3. Một số phương pháp điều trị són tiểu
Để điều trị dứt điểm tình trạng són tiểu, cần xác định và điều trị theo nguyên nhân. Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần thực hiện một số lưu ý dưới đây:
- Tránh táo bón, tập thói quen đi vệ sinh, thay đổi cách uống nước.
- Điều chỉnh chế độ ăn: Nên bổ sung chế độ ăn khoa học, hợp lý và đảm bảo đầy đủ dưỡng chất, giúp cơ thể tăng cường đề kháng. Hạn chế các loại đồ uống có chứa chất kích thích như rượu bia, thuốc lá.
- Áp dụng chế độ vận động, tập luyện vừa phải: Không nên làm việc quá sức và chỉ nên lựa chọn những bài tập phù hợp với sức mình, tránh gây áp lực lên vùng chậu và bàng quang.
- Thăm khám sức khỏe kịp thời: Nếu có biểu hiện bất thường cần đi khám để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. | medlatec | 1,186 |
11 triệu chứng bệnh tim ai cũng cần nằm lòng
Bất cứ vấn đề bất thường nào xảy ra tại tim đều là cảnh báo “đỏ” bởi nó chính là kẻ hủy diệt lặng thầm có thể cướp đi tính mạng con người bất cứ lúc nào. Vì thế, trang bị cho mình những kiến thức về triệu chứng bệnh tim sẽ giúp bạn chủ động kiểm tra, phát hiện sớm để kịp thời ngăn chặn yếu tố nguy cơ đe dọa sự sống của chính mình.
1. Bệnh tim mạch gồm những bệnh gì?
Bệnh tim mạch (CVD) là tên gọi chung để nói đến các bệnh lý xảy ra ở tim và mạch máu, điển hình là: bệnh động mạch vành, bệnh tim bẩm sinh, bệnh van tim, bệnh động mạch chủ, suy tim, bệnh động mạch ngoại biên, bệnh thấp tim, rối loạn nhịp tim, bệnh cơ tim,… Đây là những bệnh lý do các nguy cơ sau gây ra: hút thuốc lá, béo phì, tiểu đường, vận động ít, ăn uống không lành mạnh, dùng rượu bia quá mức,...
2. Những triệu chứng bệnh tim thường gặp nhất
2.1. Khó thở
Khó thở, nhất là xảy ra trong khi nằm, khi hít thở sâu, cảm giác giống như có vật nặng đè lên ngực, thì đây có thể là gợi ý triệu chứng bệnh tim. Người bị bệnh tim thường khó thở dù cả khi gắng sức hoặc không cần phải gắng sức. Cảm giác này có thể đến trong mọi thời điểm, đặc biệt là khi đang ngủ. Đây là kết quả của việc tim đột ngột giảm khả năng co bóp khiến cho quá trình bơm máu từ tim đến phổi bị gián đoạn.
2.2. Nặng, tức ngực
Cơn đau tức, nặng ngực cũng có thể là triệu chứng bệnh tim. Người được chẩn đoán mắc bệnh tim thường gặp tình trạng này. Người bệnh cảm thấy đau thắt ngực ở vùng dưới xương ức, thời gian kéo dài cơn đau khoảng 10 phút và thường xuyên tái diễn. Cần lưu ý rằng đây có thể là triệu chứng cảnh báo nhồi máu cơ tim do tế bào cơ tim không được nhận đủ oxy vì lượng máu đến tim bị giảm, nên thăm khám ngay.
2.3. Khả năng gắng sức kém
Hụt hơi, mệt mỏi sau khi làm bất cứ hoạt động nào và thường xuyên diễn ra tình trạng này là triệu chứng điển hình của bệnh lý về tim. So với nam giới thì nữ giới thường gặp phải tình trạng giảm khả năng gắng sức này hơn.
2.4. Có cơn đau lan tới cánh tay
Bệnh nhân mắc bệnh lý về tim cũng có cơn đau từ tim rồi có xu hướng lan dần ra các khu vực ở bên trái cơ thể. Thường gặp nhất là cơn đau ở cánh tay trái.
2.5. Chóng mặt
Người bị bệnh tim cũng có thể cảm thấy nhìn mờ, chóng mặt hoặc mất thăng bằng trong giây lát vì tim không đủ sức để bơm máu đi tới các cơ quan. Mặc dù đây cũng có thể là kết quả của những hoạt động như: ngủ không đủ giấc, ăn không đủ chất, đứng lên đột ngột,... nhưng bệnh tim giai đoạn đầu cũng có triệu chứng này.
2.6. Đau quai hàm và họng
Có vẻ phi lý khi nói rằng đau quai hàm hay đau họng có liên quan đến tim vì thông thường đây là kết quả của các bệnh lý hô hấp, cảm lạnh,... Tuy nhiên, những cơn đau vùng ngực do bệnh lý về tim cũng có thể lan đến hàm và cổ họng. Do đó, nếu có cảm giác đau ở những vùng này trong thời gian dài thì cũng không nên chủ quan mà cần thăm khám để được chẩn đoán chính xác.
2.7. Ngủ ngáy
Việc ngủ ngáy một chút trong khi ngủ được xem là bình thường ở hầu hết mọi người nhưng nếu ngày quá to hoặc bị thở khò khè khiến người nằm cùng khó chịu thì có thể là do chứng ngưng thở khi ngủ. Tình trạng này dễ gây thêm áp lực lên tim và tạo điều kiện thuận lợi để phát triển bệnh tim mạch.
2.8. Đổ mồ hôi
Sau khi vận động thể chất bị đổ mồ hôi là chuyện rất bình thường nhưng nếu hiện tượng này xảy ra mà không rõ nguyên nhân, kèm theo đau tức ngực, khó thở thì có thể là triệu chứng bệnh tim.
2.9. Ho trong thời gian dài
Hầu hết các trường hợp ho mạn tính có liên quan đến bệnh lý đường hô hấp. Tuy nhiên, với những người có nguy cơ gặp các vấn đề về tim hay có tiền sử bệnh tim thì cần chú ý đến triệu chứng này, đặc biệt là ho về đêm hay khi gối đầu thấp.
Ho ra bọt hồng hoặc dịch nhầy màu trắng có thể là triệu chứng cảnh báo suy tim bước vào giai đoạn nguy kịch. Nó là kết quả của việc tim không thể đáp ứng nhu cầu bơm máu đi vào hệ tuần hoàn của cơ thể nên ứ đọng trong phổi và làm tổn thương vi mạch phế nang, gây phù phổi.
2.10. Sưng chân
Sưng ở bất cứ vị trí nào của chân cũng có thể xuất phát từ việc tim bơm máu không hiệu quả khiến cho máu ứ đọng ở tĩnh mạch và dẫn đến sưng phù. Ngoài ra, suy tim cũng khiến cho việc đào thải ion natri và chất lỏng của thận khỏi cơ thể giảm xuống, kết quả là phù nề chi dưới lan nhanh từ mắt cá chân lên mu bàn chân rồi đến cẳng chân và bắp chân.
2.11. Nhịp tim rối loạn
Cảm giác như tim bị hụt mất một nhịp hay đập nhanh hơn bình thường khi vui hay lo lắng quá mức là điều bình thường nhưng nếu nó kéo dài trong vài giờ hoặc thành cơn tái diễn nhiều lần trong ngày thì có thể là triệu chứng rối loạn nhịp tim.
Hầu hết trường hợp bị rối loạn nhịp tim xuất phát từ việc ngủ không đủ giấc hoặc hấp thụ quá nhiều caffeine. Một số trường hợp đây lại là triệu chứng bệnh tim, nhất là bệnh rung nhĩ.
Bệnh tim mạch gây nguy hiểm trực tiếp đến sự sống, vì thế khi nhận thấy bất cứ triệu chứng bệnh tim nào nghi ngờ như đã nói ở trên, tốt nhất quý khách nên đến bác sĩ chuyên khoa kiểm tra. Ngoài ra, việc khám sức khỏe định kỳ cũng là giải pháp kiểm soát tốt và phát hiện sớm bất thường tại tim. | medlatec | 1,104 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến cung lượng tim
Cung lượng tim thay đổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Sự thay đổi cung lượng tim có thể là dấu hiệu đáp ứng với sự tăng nhu cầu oxy cho cơ thể hoặc là những bệnh lý nghiêm trọng ảnh hưởng tới cung lượng tim.
1. Cung lượng tim là gì?
Cung lượng tim là lượng máu mà tim bơm đi trong một đơn vị thời gian nhất định, thường được tính là phút. Bình thường cung lượng tim có thể thay đổi sẽ phụ thuộc vào mức độ hoạt động của cơ thể. Đối với nam giới khỏe mạnh, cung lượng tim khi nghỉ ngơi trung bình khoảng 5,6 l/phút. Còn đối với nữ giới khỏe mạnh là khoảng 4,9 l/phút. Ngoài ra, cung lượng tim còn thay đổi dựa vào yếu tố tuổi tác.Cung lượng tim sẽ chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố tác động khác nhau và tình trạng sức khỏe riêng ở mỗi người. Tuy nhiên nó chủ yếu bị chi phối bởi 4 yếu tố.
2. Các yếu tố có thể ảnh hưởng tới cung lượng tim
Công thức tính cung lượng tim là bằng thể tích nhát bóp nhân với tần số tim. Trong đó thể tích nhát bóp ảnh hưởng bởi tiền tải, hậu tải và sức co bóp của cơ tim. Ở người lớn khỏe mạnh, thể tích nhát bóp là khoảng 60-90 ml/nhát bóp. Như vậy cung lượng tim ảnh hưởng bởi 4 yếu tố gồm: Tần số tim, tiền gánh, hậu gánh và sức co bóp.
Cung lượng tim ảnh hưởng bởi 4 yếu tố gồm: Tần số tim, tiền gánh, hậu gánh và sức co bóp
2.1 Tần số tim
Tần số tim hay gọi là nhịp tim là số lần tim co bóp tống máu vào động mạch trong một đơn vị thời gian, bình thường tần số tim lúc nghỉ ngơi khoảng 70-80l/ phút. Khi hoạt động, nhu cầu oxy tăng lên thì tần số tim cũng tăng lên để tăng cung lượng tim cung cấp cho mô cơ quan.Tuy nhiên nếu tần số này quá chậm có thể do một rối loạn nhịp tim gây ra hoặc những người chơi thể thao cường độ lớn kéo dài thì làm giảm tần số tim. Như vậy một số thay đổi thất thường về tần số tim rất dễ gây nên nguy hiểm đến sức khỏe và tính mạng, thậm chí tình trạng sốc tim.Tần số tim được điều hòa bởi hệ thống thần kinh thực vật; hormon; các ion K+, Ca2 + và Na+ và một số thuốc.
2.2 Sức co bóp của tim
Tim co bóp đẩy máu vào động mạch, như vậy nếu sức co bóp của cơ tim nhanh và mạnh thì cung lượng tim tăng, khi tim giảm khả năng co bóp thì cũng làm giảm cung lượng xuống một mức đáng kể. Tuy nhiên trong trường hợp tim co bóp quá sức có thể gây thiếu máu cơ tim, gây đau ngực, rối loạn nhịp tim, có thể dẫn đến tỷ lệ tử vong.Tác nhân làm tăng sức co bóp cơ tim bao gồm: Kích thích thần kinh giao cảm, các chất làm tăng Ca2+ nội bào và thuốc như Digitalis.Tác nhân làm giảm sức co bóp cơ tim gồm: Ức chế hoạt động của thần kinh giao cảm, tình trạng thiếu khí, nhiễm toan chuyển hóa và tăng K+ trong dịch ngoại bào.
2.3 Tiền gánh
Tiền gánh là thể tích máu được đổ đầy vào thất cuối tâm trương, khi tiền gánh càng lớn trong giới hạn nào đó thì sức co rút cơ càng tăng. Như vậy khi tiền tải tăng tức là lượng máu về tim lớn, thì lượng máu được tim đẩy vào động mạch càng lớn tức là tăng cung lượng tim tăng. Ngược lại khi lượng máu về tim giảm tức là tiền tải giảm có thể gây ra giảm cung lượng tim
2.4 Hậu gánh
Hậu gánh là lực cản mà tâm thất phải tác động để tống máu ra ngoài. Nó phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố gồm huyết áp động mạch và trương lực mạch máu.Khi giảm hậu tải có thể làm tăng cung lượng tim. Đặc biệt trong trường nhưng hợp suy tim, tim đang bị giảm khả năng co bóp. Ngược lại tăng hậu gánh sẽ làm giảm cung lượng tim.
3. Sự thay đổi của cung lượng tim
Cung lượng tim có thể thay đổi tăng giảm do ảnh hưởng bởi các yếu tố.
3.1 Cung lượng tim tăng khi nào?
Cung lượng tim tăng khi tần số tim tăng ở một mức nhất định, tăng sự co bóp cơ tim, tăng tiền gánh và giảm hậu gánh. Một số trường hợp có thể thấy tăng cung lượng tim như:Khi cơ thể hoạt động mạnh tăng nhu cầu oxy cho các cơ quan.Sốc nhiễm khuẩn, sốc phản vệ.Giảm hậu gánh: Dày tâm thất...Tăng tiền gánh: Khi xảy ra tình trạng tăng áp lực động mạch chủ, giãn các buồng thất, giãn tĩnh mạch...
Cung lượng tim có thể thay đổi tăng giảm do ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố
3.2 Cung lượng tim giảm khi nào?
Giảm tiền gánh: Hẹp van nhĩ thất; tăng nhịp tim, rối loạn nhịp; suy giảm chức năng tâm trương của thất; sốc giảm thể tích.Tăng hậu gánh: Tăng huyết áp, hẹp van động mạch chủ và động mạch phổi, sốc do tắc nghẽn mạch.Như vậy, cung lượng tim thay đổi khi có sự thay đổi của các yếu tố ảnh hưởng tới cung lượng tim. Tuy nhiên trong những bệnh lý tim mạch giai đoạn đầu thường không có sự thay đổi cung lượng tim nhiều vì các cơ chế bù trừ. Nhưng ở những giai đoạn sau thì sự bù trừ này không còn đủ để đáp ứng nên gây ra thay đổi cung lượng tim. | vinmec | 975 |
Áp dụng ưu đãi đặc biệt với tất cả khách hàng khám BHYT tại
Đặc biệt, mong muốn tạo điều kiện tốt nhất với người dân trong khám chữa bệnh, Bệnh viện tổ chức hỗ trợ thêm chi phí khám chữa bệnh các khách hàng qua các mức ưu đãi hấp dẫn.
1.
- Thời gian: Từ ngày 10/4 đến hết ngày 30/6/2019.
- Mức ưu đãi:
+ Giảm 100% phần chênh lệch chi phí công khám các chuyên khoa như nội, tim mạch, sản phụ, da liễu, mắt, tai mũi họng, răng hàm mặt,…áp dụng với tất cả khách hàng KCB BHYT.
+ Tặng thẻ quà tặng hấp dẫn, cụ thể:
* Tặng thẻ quà tặng 100.000 đồng với khách hàng BHYT có phần chi phí cuối cùng từ 500.000 đồng với khách hàng BHYT có phần chi phí cuối cùng phải thanh toán từ 1 triệu trở lên.
- Lưu ý:
+ Các thẻ quà tặng được tặng áp dụng thanh toán chi phí khám, chữa bệnh BHYT cho lần khám sau.
+ Không áp dụng ưu đãi trên với chi phí về thuốc và Vật tư y tế tiêu hao; Không áp dụng đồng thời chương trình này với các chương trình ưu đãi khác.
(Chương trình áp dụng cho tất cả các ngày trong tuần, cả ngày nghỉ, ngày lễ và ngoài giờ hành chính)
2. Đối tượng KCB BHYT và mức hưởng BHYT
2.1. Cụ thể:
- Thẻ BHYT đăng ký ban đầu tại trạm y tế xã, Phòng khám đa khoa, bệnh viện tuyến huyện trên địa bàn Hà Nội (khám thông tuyến).
- Thẻ BHYT đăng ký ban đầu tại tuyến tỉnh, tuyến Trung ương
trên địa bàn Hà Nội.
2.2. Mức hưởng BHYT áp dụng cho từng đối tượng khách hàng
Trẻ em dưới 6 tuổi được thanh toán 100% theo giá BHYT. . thuộc lực lượng Công an nhân dân…
+ Người thuộc hộ gia đình nghèo;
+ Áp dụng khi tổng chi phí của một lần KCB thấp hơn 15% mức lương tối thiểu;
+ Khách hàng được cấp Giấy miễn cùng chi trả.
- Mức hưởng 95% theo giá BHYT
+ Người hưởng lương hưu, trợ cấp mất sức lao động hàng tháng;
+
Thân nhân của người có công với cách mạng;
+ Người thuộc hộ cận nghèo;
(Khách hàng đóng cùng chi trả 5% còn lại)
- Mức hưởng 80% theo giá BHYT:
Áp dụng với các đối tượng khách hàng còn lại như người lao động, học sinh - sinh viên… (Khách hàng đóng cùng chi trả 20% còn lại)
3. Các quyền lợi khác khách hàng hưởng
Khách hàng xuất trình thẻ BHYT để được hưởng các quyền lợi theo quy định.
- Bảo đảm quy trình khám
nhanh gọn, tiện lợi, tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
- Được khám và tư vấn đầy đủ chuyên khoa do các chuyên gia, bác sĩ đầu ngành phụ trách.
Thông tin liên hệ:
Địa chỉ: 42-44 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội | medlatec | 474 |
Triệu chứng bệnh viêm tai giữa ở trẻ
Viêm tai giữa là một bệnh rất phổ biến, thường gặp ở trẻ nhỏ. Bệnh có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu được phát hiện sớm và điều trị hợp lý.
Viêm tai giữa là một bệnh rất phổ biến, thường gặp ở trẻ nhỏ. Bệnh có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu được phát hiện sớm và điều trị hợp lý. Hầu hết những bệnh nhân viêm tai bị ảnh hưởng tới chức năng nghe và định hướng của người bệnh, nếu bệnh nặng có thể ảnh hưởng đến tính mạng.
Triệu chứng bệnh viêm tai giữa ở trẻ
Triệu chứng bệnh viêm tai giữa ở trẻ
Triệu chứng bệnh viêm tai giữa ở trẻ
Viêm tai giữa ở trẻ em thường là viêm cấp do nhiễm trùng hoặc viêm nhiễm vùng mũi họng. Trẻ thường bị viêm tai giữa trong 2-4 năm đầu tiên vì một số nguyên nhân sau:
– Vòi Ot-tát ở trẻ ngắn và nằm ngang so với người lớn, tạo điều kiện cho vi khuẩn và virus thâm nhập vào tai giữa dễ dàng. Vòi này của trẻ cũng hẹp và mềm hơn, do đó dễ bịt kín.
– Nấm V.A – những tổ chức hình tuyến nằm ở đằng sau của cổ họng trên và gần vòi Ot-tát – ở trẻ khá lớn và có thể gây cản trở sự đóng mở của vòi Ot-tát.
– Hệ thống niêm mạc đường hô hấp (niêm mạc mũi họng, niêm mạc hòm tai, niêm mạc khí phế quản…) ở trẻ em rất nhạy cảm, rất dễ phản ứng với những kích thích hóa, lý và cơ học bằng hiện tượng xuất tiết dịch, làm cho dịch ứ đọng nhiều trong hòm tai gây VTG.
– Dưới 7 tuổi, hệ miễn dịch của trẻ chưa phát triển đầy đủ. Do đó, các em khó chống lại sự nhiễm trùng.
Ngoài ra, có một số yếu tố khác dẫn tới bệnh viêm tai giữa ở trẻ, phổ biến nhất là việc tiếp xúc với khói thuốc lá, bú bình và đi nhà trẻ.
Ngoài ra, có một số yếu tố khác dẫn tới bệnh viêm tai giữa ở trẻ, phổ biến nhất là
Ngoài ra, có một số yếu tố khác dẫn tới bệnh viêm tai giữa ở trẻ, phổ biến nhất là
Bệnh cũng thường xảy ra vào mùa đông – mùa của các bệnh viêm nhiễm đường hô hấp trên và cảm lạnh.
Triệu chứng của bệnh viêm tai giữa ở trẻ em:
– Trẻ sốt, thường là sốt cao 39 – 40 độ C, quấy khóc, kém ăn, nôn trớ, co giật,…
– Dịch trong tai giữa đọng nhiều, thúc ép lên màng nhĩ gây đau tai. Do đó, trẻ lớn có thể kêu tai, còn trẻ nhỏ thì có thể kéo giật tai mạnh, hoặc có biểu hiện khó chịu và khóc nhiều hơn bình thường.
– Rối loạn tiêu hóa: Trẻ đi ngoài lỏng, nhiều lần, xuất hiện gần như đồng thời với triệu chứng sốt.
– Tư thế nằm, nhai và bú có thể gây ra những cơn đau do sự thay đổi áp suất trong tai giữa. Vì thế, trẻ có thể ăn ít hơn hoặc khó ngủ.
– Nếu áp suất từ dịch tích tụ quá nhiều, nó có thể làm thủng màng nhĩ, dẫn tới rò rỉ dịch trong tai. Hiện tượng này sẽ làm giảm áp suất dưới màng nhĩ, khi đó trẻ sẽ bớt đau hơn.
– Ngoài ra, chất dịch đọng trong tai giữa có thể gây cản trở đường truyền âm thanh, dẫn tới tình trạng khó nghe tạm thời.
– Ngoài ra, chất dịch đọng trong tai giữa có thể gây cản trở đường truyền âm thanh, dẫn tới tình trạng khó nghe tạm thời.
– Ngoài ra, chất dịch đọng trong tai giữa có thể gây cản trở đường truyền âm thanh, dẫn tới tình trạng khó nghe tạm thời.
Hãy để ý nếu trẻ:
– Không có phản ứng với âm thanh yếu.
– Bật to TV hoặc radio.
– Nói to hơn.
– Có biểu hiện mất tập trung ở trường.
Việc chẩn đoán và điều trị phải được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng. Không ít người cho rằng bệnh này đơn giản nên thường tự đi mua thuốc về điều trị mà không được sự thăm khám của bác sĩ chuyên khoa. Nhiều trường hợp bệnh nhân phải điếc do gặp những biến chứng của các loại thuốc uống, thuốc nhỏ tai không phù hợp.Khi sử dụng thuốc, cần phải dùng đủ liều lượng, đủ thời gian theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, không tự ý bỏ điều trị giữa chừng, dễ gây kháng thuốc.
– Có biểu hiện mất tập trung ở trường.
– Có biểu hiện mất tập trung ở trường. | thucuc | 799 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.