text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung là gì?
1. Xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung là gì?
Ung thư cổ tử cung là tổn thương ác tính tại cổ tử cung, có những biểu hiện như chồi, sùi, loét, dễ chảy máu, tiết dịch hôi, ra máu bất thường… Ung thư xuất hiện khi các tế bào cổ tử cung biến đổi và phát triển bất thường một cách không kiểm soát.
Xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung là phương pháp sàng lọc phát hiện tiền ung thư và tế bào ung thư cổ tử cung.
Xét nghiệm Pap smear là một cách là một cách rất hiệu quả để ngăn ngừa ung thư cổ tử cung. Pap smear có thể phát hiện những thay đổi bất thường ở cổ tử cung sớm hơn rất nhiều trước khi chúng trở thành ung thư. Tuy nhiên, chìa khóa của vấn đề ở đây là chị em nên tiến hành xét nghiệm Pap smear thường xuyên.
2. Ai nên thực hiện xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung?
Thông thường, thời gian thực hiện xét nghiệm Pap tùy theo độ tuổi:
Tùy từng trường hợp mà bác sĩ sẽ tư vấn về xét nghiệm Pap smear
3. Xét nghiệm Pap smear được thực hiện như thế nào?
Bác sĩ sẽ đưa một dụng cụ gọi là mỏ vịt vào âm đạo. Dụng cụ này có thể bằng kim loại hoặc nhựa. Nó giúp giữ các thành âm đạo ngoài để bác sĩ có thể tiếp cận cổ tử cung. Mỏ vịt được bôi trơn, làm ấm bằng với nhiệt độ cơ thể để bạn dễ chịu hơn. Sau đó các bác sĩ sẽ sử dụng một thiết bị cào trông giống như một bàn chải mềm dài để lấy mẫu tế bào cổ tử cung. Việc kiểm tra này không đau đớn nhưng bạn có thể cảm thấy một chút khó chịu và áp lực lên vùng xương chậu khi mỏ vịt được chèn vào.
Kết quả Pap smear bất thường không có nghĩa là bạn bị ung thư. Đó có thể là do chứng loạn sản (nhẹ, vừa và nặng) hoặc có nghĩa là bác sĩ đã tìm thấy các tế bào tiền ung thư ở nguy cơ thấp, trung bình hoặc cao phát triển thành ung thư nếu không được điều trị…
Vì vậy, nếu bạn đã có kết quả xét nghiệm Pap smear bất thường, bạn càng cầm làm các xét nghiệm khác theo các khuyến nghị của bác sĩ
Vì vậy, nếu bạn đã có kết quả xét nghiệm Pap smear bất thường, bạn càng cầm làm theo các khuyến nghị của bác sĩ. Có thể bác sĩ sẽ khuyên bạn nên tiến hành xét nghiệm thường xuyên hơn hoặc soi cổ tử cung. Theo các thủ tục tiến hành có thể khác nhau, tùy thuộc vào kết quả của Pap smear sau mỗi lần thực hiện.
Lưu ý: Thời gian lý tưởng để có một xét nghiệm Pap smear là 10 đến 20 ngày, kể từ ngày bắt đầu của kì kinh gần nhất. Tốt nhất, bạn không bao giờ nên sắp xếp thực hiện xét nghiệm Pap trong thời gian kinh nguyệt. Không quan hệ tình dục, thụt rửa trong 24-48 giờ trước khi làm Pap smear. | thucuc | 559 |
Sữa non là gì? Trẻ sơ sinh uống sữa non có lợi ích gì?
Sữa non là gì? Đây là một câu hỏi mà rất nhiều người quan tâm, đặc biệt là những người lần đầu làm mẹ. Sữa non là một loại sữa rất tốt đối với sức khỏe của các bé sơ sinh. Đây là một loại vắc xin tự nhiên cực kỳ an toàn và không gây bất cứ tác dụng phụ nào với sức khỏe của bé trong những ngày tháng đầu đời.
1. Tìm hiểu: Sữa non là gì?
Bạn có biết sữa non là gì? Sữa non chính là phần sữa đầu được tạo ra khi người mẹ mang thai từ 7 tháng trở lên. Sữa non sẽ được tạo ra nhờ vào quá trình thay đổi hormone ở bên trong cơ thể của các bà bầu sau khi sinh trong khoảng 2 - 3 ngày. Sữa non chính là “món ăn” đầu tiên mà các em bé sơ sinh được “thưởng thức” ngay sau khi chào đời nếu mẹ cho bé bú đúng thời điểm.
Mặc dù lượng sữa non không nhiều thế nhưng bên trong đó lại có chứa những dưỡng chất đặc biệt quan trọng. Những dưỡng chất này có thể hỗ trợ và giúp cho hệ miễn dịch của bé được tăng lên, đồng thời giảm tỷ lệ bị mắc bệnh trong thời gian đầu đời.
Cơ địa của mỗi người là khác nhau nên sữa non ở từng mẹ bầu cũng sẽ có những màu sắc khác biệt. Sữa non thường sẽ có những gam màu như trắng đục, vàng hoặc vàng nhạt, có những trường hợp là trong suốt. Chất sữa non có đặc điểm khá đặc và hơi dính.
Tùy vào thể trạng mà thời gian cũng như đặc điểm tiết ra sữa non cũng sẽ khác nhau. Với một số trường hợp, cơ thể của người mẹ có thể sẽ tiết ra sữa non khi bụng lớn dần (khoảng vài tháng thai kỳ thứ 4). Cũng sẽ có những trường hợp, cơ thể người mẹ bắt đầu tiết ra lượng sữa non đầu tiêu sau khi sinh khoảng 1 - 2 ngày.
2. Sữa non có những thành phần gì?
Các dưỡng chất có ở trong sữa non là gì? Theo các chuyên gia, hàm lượng dưỡng chất có ở trong loại sữa này cao hơn 10 lần so với sữa chuyển tiếp và cả sữa trưởng thành. Những dưỡng chất chủ yếu có ở bên trong nữa non là:
Protein có trong sữa non cao gấp 5 lần so với nguồn sữa mẹ thông thường. Bên trong đó còn có chứa nhiều yếu tố quan trọng khác như globulin với khả năng miễn dịch, các lactoferrin, các yếu tố tăng trưởng,... với vai trò thiết yếu để giảm thiểu nguy cơ bị nhiễm trùng. Đồng thời, chúng cũng có thể tăng khả năng miễn dịch cho bé trong những ngày tháng đầu đời. Immunoglobulin hàm lượng lớn giúp cho hệ miễn dịch của bé tốt hơn để chống lại những căn bệnh khác. Bên cạnh đó, loại protein này cũng sẽ giúp phòng ngừa những nguy cơ bị nhiễm trùng ở trẻ sơ sinh trong giai đoạn đầu.
Các vitamin gồm nhóm A, E, B2, B3 và K,...
Lactose với hàm lượng thấp sẽ giúp cho bé tiêu hóa dễ dàng hơn, đồng thời cũng thúc đẩy sự hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn. Bên cạnh đó, sữa non còn có cả clo, natri với hàm lượng tương đối cao. Một số nguyên tố vi lượng khác với hàm lượng trung bình nhưng vẫn nhiều hơn so với chất sữa mẹ thông thương. Trong đó, các nguyên tố sắt thường cao hơn 3 - 5 lần và nguyên tố đồng có hàm lượng cao hơn 6 lần.
Các thành phần miễn dịch.
3. Những tác dụng đặc biệt của sữa non dành cho em bé
Các lợi ích của sữa non là gì? Dưới đây là một số những tác dụng đặc biệt của nguồn sữa non đối với sức khỏe của trẻ sơ sinh:
3.1. Thuốc kháng sinh an toàn, tự nhiên dành cho con
Các bác sĩ đều khuyến khích rằng các sản phụ nên cho em bé bú sớm nhất khi có thể. Những giọt sữa đầu tiên này vừa mang đến cho con một lượng lớn các dưỡng chất tự nhiên vô cùng tuyệt vời, vừa kích thích cơ thể của bé tạo ra những kháng thể khỏe mạnh. Nhờ đó, hệ miễn dịch của cơ thể sẽ chống lại được những tác nhân gây hại và các loại virus nguy hiểm khác.
Sữa non cũng được xem như một loại thuốc kháng sinh tự nhiên vô cùng an toàn và không tác dụng phụ. Đây thực sự là một loại vắc xin có độ an toàn cao. Trong 6 tháng đầu đời, khi bé được nuôi dưỡng bằng sữa mẹ hoàn toàn thì thể chất lẫn tinh thần của con sẽ được phát triển một cách tốt nhất. Ngoài ra, bé còn có thể hạn chế được khả năng mắc phải các bệnh lý liên quan đến đường hô hấp, bệnh sởi hoặc những bệnh tiêu chảy.
3.2. Giúp não bộ phát triển tốt hơn
Ở trong sữa non có chứa một chất cực kỳ quan trọng chính là ganglioside - một nhóm chất béo cần thiết đối với quá trình phát triển cho trí não của con. Bên cạnh đó, chất này có giúp cho hệ thống đường ruột non yếu của bé được cải thiện đáng kể. Ganglioside cũng sẽ phòng tránh được nguy cơ bị viêm nhiễm đường ruột thông qua việc thu hút các loại vi khuẩn có hại và làm trung hòa chúng.
3.3. Cải thiện tốt hơn hệ tiêu hóa của bé
Vì hàm lượng chất béo có ở bên trong sữa non khá ít nên bé có thể hấp thụ và tiêu hóa chúng một cách khá đơn giản ngay từ khi mới chào đời. Giai đoạn này, hệ thống phân giải thức ăn của bé chỉ vừa mới hình thành nên những chất chống oxy hóa và cả immunoglobulin có ở trong sữa non không chỉ giúp bé tránh được tình trạng nhiễm vi khuẩn, virus mà còn bảo vệ tốt cho thành ruột còn non yếu.
Bên cạnh đó, sữa non còn có khả năng giúp nhuận tràng, thúc đẩy nhanh hơn quá trình bài tiết phân xu ở bé. Đồng thời, sữa non còn giúp đào thải tốt các bilirubin bị dư thừa. Điều này sẽ giúp ngăn ngừa được chứng bệnh bị vàng da ở bé và giảm thiểu tỷ lệ bị mẫn cảm và bị dị ứng.
Tóm lại, trong sữa non có chứa rất nhiều những thành phần cực kỳ quan trọng đối với quá trình phát triển của con vào những ngày tháng đầu đời. Chính vì vậy, các bác sĩ đều khuyên những bà mẹ nên cho con nhỏ bú sớm nhất ngay khi có thể. Điều này sẽ giúp trẻ hấp thu được các dưỡng chất có ở trong sữa non đồng thời còn giúp sữa mẹ được kích thích tiết ra nhiều hơn. Ngoài ra, việc cho bé bú sớm sẽ giúp mẹ phục hồi tử con nhanh hơn và giúp ngăn ngừa được nguy cơ bị mắc phải một số những căn bệnh phổ biến sau khi sinh.
Các thông tin cơ bản về chủ đề sữa non là gì đã được cập nhật ở bên trên. Sau khi đã biết được những tác dụng và lợi ích đặc biệt của sữa non đối với sức khỏe của bé, các mẹ bỉm nên nhanh chóng cho con bú sữa vào giai đoạn sớm nhất. Điều này sẽ giúp cho cơ thể của bé hình thành nên một hệ miễn dịch tự nhiên vô cùng chắc chắn. | medlatec | 1,300 |
Ngừng nôn và buồn nôn: Các biện pháp khắc phục hiệu quả nhất
Nôn là một tình trạng không quá hiếm gặp, nôn đôi khi là do bạn ăn phải những thức ăn không đảm bảo, sức khỏe yếu hay do thai kỳ, sau tàu xe.... Tuy nhiên nếu tình trạng nôn diễn ra liên tục thì đây lại là một dấu hiệu, có thể cảnh báo những bệnh lý nguy hiểm khác. Khi cơ thể buồn nôn hoặc nôn, bạn cần nghĩ đến các biện pháp khắc phục tốt nhất.
1. Hít thở sâu
Hít thở sâu bằng cách thở không khí qua mũi và vào phổi. Bụng của bạn sẽ nở ra khi bạn hít vào. Thở ra từ từ bằng miệng hoặc mũi và thư giãn bụng sau mỗi nhịp thở. Lặp lại điều này vài lần.Nghiên cứu cho thấy hít thở sâu, có kiểm soát từ cơ hoành sẽ kích hoạt hệ thần kinh phó giao cảm. Điều này giúp kiểm soát phản ứng sinh học gây say tàu xe. Hít thở sâu cũng giúp làm dịu sự lo lắng có thể xảy ra khi bạn cảm thấy ốm.
2. Ăn bánh quy
Bánh quy khô như saltines là một cách đã được thử nghiệm và đúng cho chứng ốm nghén. Người ta cho rằng, bánh quy giúp hấp thụ axit dạ dày. Đối với chứng ốm nghén, hãy thử ăn một vài chiếc bánh quy giòn khoảng 15 phút trước khi ra khỏi giường để giúp ổn định dạ dày của bạn. Các loại thực phẩm nhạt nhẽo khác như bánh mì nướng khô hoặc cơm trắng cũng rất tốt để ăn trong khi phục hồi sau khi bị đau dạ dày.
Bánh quy giúp hấp thụ axit dạ dày ở người bệnh
3. Bấm huyệt cổ tay
Bấm huyệt là một phương thuốc y học cổ truyền phổ biến của Trung Quốc. Khi bấm huyệt sử dụng áp lực để kích thích các điểm nhất định trên cơ thể nhằm làm giảm các triệu chứng. Áp lực lên điểm áp lực Neiguan trên lòng bàn tay của cẳng tay có thể giúp giảm buồn nôn và nôn.Để xoa bóp điểm áp lực này có thể làm theo cách sau:Đặt ba ngón tay ngang cổ tay.Đặt ngón tay cái của bạn dưới ngón trỏ.Xoa điểm này theo chuyển động tròn, chắc trong vòng hai đến ba phút.Lặp lại trên cổ tay còn lại.
4. Uống nhiều chất lỏng hơn
Nếu bạn bị nôn nhiều, điều quan trọng là phải uống nhiều nước để giúp ngăn ngừa tình trạng mất nước, ngay cả khi bạn nôn một số chất lỏng trở lại. Tuy nhiên, bạn chỉ nên uống từ từ và không quá dồn dập. Các chất lỏng giúp giữ nước và giảm buồn nôn là:Soda gừng. Trà bạc hà. Nước chanh. Nước
Uống nhiều chất lỏng hơn giúp ngăn ngừa tình trạng mất nước
5. Thử gừng hay thì là hoặc đinh hương
5.1 Gừng. Hãy thử nhâm nhi một tách trà gừng ấm khi cơn buồn nôn ập đến. Hoặc từ từ ăn một miếng gừng tươi nhỏ hoặc kẹo gừng. Theo một nghiên cứu năm 2016, gừng an toàn và hiệu quả để ngăn ngừa và điều trị chứng buồn nôn và nôn ở phụ nữ mang thai và người đang hóa trị .Bạn cũng có thể pha trà gừng tươi bằng cách thêm một thìa cà phê củ gừng tươi vào một cốc nước sôi, đun trong 10 phút và lọc trước khi uống.5.2 Thì là. Hạt thì là giúp làm dịu đường tiêu hóa, tuy nhiên các nghiên cứu khoa học về thì là để chữa nôn còn thiếu. Các bằng chứng giai thoại cho thấy bạn nên nhâm nhi một tách trà thì là vào lần tiếp theo khi cơn buồn nôn xuất hiện.Để pha trà thì là, cho khoảng một thìa cà phê hạt thì là vào một cốc nước sôi, đun trong 10 phút và lọc trước khi uống.5.3 Đinh hươngĐinh hương là một phương thuốc dân gian chữa buồn nôn và nôn do say tàu xe. Đinh hương cũng chứa eugenol, một hợp chất được cho là có khả năng kháng khuẩn. Để pha trà đinh hương, hãy cho một cốc nước sôi vào một thìa cà phê đinh hương, náu trong 10 phút và lọc trước khi uống.
6. Sử dụng liệu pháp hương thơm
Liệu pháp hương thơm có thể giúp giảm buồn nôn và nôn, mặc dù các nghiên cứu còn lẫn lộn về hiệu quả của nó. Theo một nghiên cứu năm 2014, hít dầu chanh giúp giảm buồn nôn và nôn do mang thai.Để thực hành phương pháp trị liệu bằng hương thơm, hãy thử hít thở sâu với một lọ tinh dầu đã mở hoặc nhỏ vài giọt vào miếng bông gòn. Bạn cũng có thể thêm dầu vào máy khuếch tán phòng (máy xông). Nếu bạn không có tinh dầu chanh, hãy thử cắt một quả chanh tươi và hít hà hương thơm của nó.Các mùi hương khác có thể làm dịu cơn buồn nôn là:Đinh hương. Hoa oải hương. Hoa cúc. Hoa hồng. Bạc hà
Liệu pháp hương thơm có thể giúp giảm buồn nôn và nôn ở một số người bệnh
7. Dùng thuốc để hết nôn
Thuốc không kê đơn (OTC) để ngừng nôn (thuốc chống nôn) như Pepto-Bismol và Kaopectate có chứa bismuth subsalicylate. Chúng có thể giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày và giảm nôn mửa do ngộ độc thực phẩm.Thuốc kháng histamin (thuốc chẹn H1) giúp ngừng nôn do say tàu xe. Chúng hoạt động bằng cách ngăn chặn các thụ thể histamin H1 chịu trách nhiệm kích thích nôn mửa. Tác dụng phụ của thuốc kháng histamin có thể bao gồm khô miệng, mờ mắt và bí tiểu.
8. Làm thế nào để hết nôn trớ ở trẻ em?
Giữ trẻ nằm nghiêng để giảm thiểu khả năng trẻ hít phải chất nôn vào đường thở. Điều quan trọng là phải theo dõi tình trạng mất nước ở trẻ em. Khuyến khích trẻ uống nước và cần cho trẻ khám bác sĩ nếu cơ thể trẻ không thể giữ chất lỏng trong tám giờ.Bạn cũng có thể sử dụng bất kỳ biện pháp khắc phục nào, chẳng hạn như bánh quy, xoa bóp và uống nước để giảm nôn. Mặc dù bạn có thể muốn tránh sử dụng các biện pháp khắc phục hoặc thuốc mà không có sự chấp thuận của bác sĩ.
9. Khi nào bạn cần đến gặp bác sĩ?
Trong một vài trường hợp sau đây bạn cần tới gặp bác sĩ để được kiểm tra và tình trạng sức khỏe hiện tại.Bạn bị nôn hơn một đến hai ngày.Bạn đang giảm cân.Kèm theo biểu hiện đau ngựcĐau bụng nặng. Mờ mắt. Chóng mặt hoặc ngất xỉu. Sốt cao. Cổ cứng. Lạnh, da sần sùi, nhợt nhạt. Nhức đầu dữ dội. Không thể giữ thức ăn hoặc chất lỏng trong 12 giờ. Các biện pháp khắc phục tại nhà có thể hiệu quả hơn nếu bạn bị say xe hoặc ốm nghén. Nôn mửa do cảm cúm hoặc ngộ độc thực phẩm có thể cần được chăm sóc y tế. Nhớ uống đủ nước để tránh mất nước. Nôn mửa là một cảm giác khó chịu, nhưng nó thường tự khỏi trong vòng một ngày hoặc lâu hơn.
| vinmec | 1,218 |
Tổng hợp những phương pháp điều trị nổi mề đay an toàn, hiệu quả
Nổi mề đay là hiện tượng da bị nổi mẩn, gây ngứa ngáy, khó chịu cho bệnh nhân tác động xấu đến tính thẩm mỹ cũng như sinh hoạt thường ngày. Nắm được thông tin về dấu hiệu, nguyên nhân, cách phòng tránh sẽ giúp bạn đọc ngăn ngừa bệnh hiệu quả.
1. Cơ chế nổi mề đay
nổi mề đay là một bệnh có đặc trưng là các vết nổi, sần màu đỏ, gây ngứa, ban đầu chỉ xuất hiện ở một vùng nhỏ, sau đó lan rộng. Nó có thể biến mất sau khi cơ thể ngừng tiếp xúc hoặc đào thải khỏi cơ thể các yếu tố gây kích ứng, nhưng có trường hợp mề đay nổi kéo dài lâu ngày. Nếu bệnh nặng có thể kèm theo các triệu chứng như khó thở, mệt mỏi, nhiễm trùng,…
Mề đay được chia thành hai giai đoạn:
Mề đay cấp tính: thường gặp ở trẻ em và phụ nữ từ 30 - 60 tuổi, bệnh kéo dài không quá 6 tuần, biến mất sau một khoảng thời gian nhất định trong vài giờ hoặc vài ngày.
Mề đay mãn tính: ca mắc tương đối hiếm, chỉ khoảng từ 1 - 5/1000 người bệnh kéo dài trên 6 tuần, các vết sần hồng tồn tại lâu hoặc tái phát thường xuyên.
Các biến chứng khi bệnh tiến triển nặng:
Phù mạch: các mạch máu dưới da bị tụ dịch và sưng phù dẫn đến hiện tượng phù mạch, triệu chứng có thể xảy ra ở nhiều vị trí khác nhau (mí mắt, niêm mạc họng, lưỡi, môi,…).
Nhiễm trùng: ngứa ngáy khiến bệnh nhân khó chịu, gãi nhiều khiến da bị tổn thương, tăng nguy cơ bị nhiễm trùng, bệnh nhân có thể mắc các bệnh nguy hiểm hơn.
Sốc phản vệ: Bệnh tiến triển nhanh và nặng có thể dẫn đến sốc phản vệ, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ tuần hoàn, hô hấp (khó thở, huyết áp tụt nhanh,…). Nếu không được cấp cứu kịp thời bệnh nhân có nguy cơ tử vong.
Suy nhược: Bệnh nhân ăn kém, mất ngủ, lo âu dẫn đến tình trạng mệt mỏi, cơ thể suy nhược, hệ miễn dịch kém.
2. Các tác nhân gây nổi mề đay
Sức đề kháng: khi miễn dịch bị suy giảm, da dễ bị kích ứng khi tiếp xúc với môi trường.
Thời tiết: thời điểm giao mùa, nhiệt độ quá nóng hay quá lạnh cũng là yếu tố ảnh hưởng đến da.
Thức ăn: một số người có cơ địa mẫn cảm với các loại thực phẩm như hải sản, đậu, dưa leo,…
Động/ thực vật: lông vật nuôi, ong, phấn hoa,… cũng là các tác nhân có thể gây kích ứng da.
Thuốc: một số tác dụng phụ của thuốc có thể gây bệnh như cloramphenicol, macrolid, nhóm thuốc NSAIDs,…
Di truyền: nổi mề đay do cơ địa đc di truyền từ thế hệ trước (bệnh viêm da cơ địa,…).
Ảnh hưởng từ các bệnh lý: lupus ban đỏ, bệnh tuyến giáp tự miễn, hội chứng suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS),…
Các yếu tố khác: khói bụi từ môi trường, các loại mỹ phẩm chăm sóc da, xà phòng,… khiến da mẫn cảm, không tương thích với cơ địa.
3. Phương pháp điều trị
Bạn có thể tự điều trị tại nhà khi bệnh vẫn còn nhẹ, các vết sần chưa lây lan rộng và chưa xuất hiện các biến chứng. Nếu các tổn thương có dấu hiệu nặng, tái phát nhiều lần, cơ thể đang mắc các bệnh lý khác,… cần phải đi thăm khám và chữa trị kịp thời. Một số gợi ý chữa mề đay như sau:
Chườm đá
Sử dụng túi chườm đá, khăn sạch bọc đá hoặc ngâm nước lạnh chườm lên những vùng da tổn thương tầm 10 phút, giúp làm dịu tình trạng ngứa và giảm sưng. Tuy nhiên, nếu tổn thương có tiến triển nặng, xuất hiện dấu hiệu nhiễm trùng (mủ, loét,…) tuyệt đối không được sử dụng.
Lá chè xanh
Lá chè có chứa các chất như flavonoid, tanin, các chất chống oxy hóa có lợi cho cơ thể, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, kháng viêm, làm dịu các vết mẩn ngứa hiệu quả.
Lá khế
Lá khế có tính mát, vị chua, các chất kháng viêm, kháng khuẩn tuyệt vời có trong lá khế giúp giảm sưng tiêu viêm rất tốt. Bài thuốc này còn có thể áp dụng cho trẻ em và phụ nữ đang mang thai.
Kinh giới
Lá kinh giới có tính ấm, tán hàn. Sử dụng nước lá kinh giới trong tắm rửa, dùng làm nước uống có hiệu quả rất tốt trong việc giảm ngứa.
Rau sam
Các chất kháng sinh tự nhiên có trong rau sam có tác dụng tiêu viêm, giải độc rất tốt. Rau sam là thực vật mọc hoang ở những vùng ẩm ướt (bờ sông, ao, ruộng,…). Nấu rau sam làm nước tắm hoặc lọc lấy nước thoa lên da giúp làm dịu các vết mẩn ngứa.
Tía tô
Tinh chất lá tía tô có công dụng rất tốt trong việc chữa trị các bệnh lý về da, nhất là bệnh mề đay. Kiên trì tắm, ngâm rửa với nước lá tía tô mỗi ngày hoặc có thể giã nát, đắp lên vùng da tổn thương có thể giảm triệu chứng bệnh hiệu quả.
Lưu ý khi sử dụng các biện pháp điều trị tại nhà
Điều trị tại nhà mặc dù cho kết quả chậm nhưng các bài thuốc dễ tìm kiếm, giá thành không cao so với việc điều trị tại phòng khám. Tuy nhiên bạn vẫn cần chú ý một số vấn đề sau:
Nguyên nhân gây bệnh: tránh xa, loại bỏ hoặc không tiếp xúc với các tác nhân gây bệnh (có trong thực phẩm, không khí,... ), hạn chế ra ngoài lúc trời nắng nóng hoặc quá lạnh, giữ làn da luôn khô thoáng, sạch sẽ để ngăn ngừa bệnh tái phát, việc chữa trị đạt được hiệu quả tốt nhất.
Trang phục: lựa chọn áo quần thoáng mát, co giãn, không gây trầy xước, tổn thương da.
Sinh hoạt: nên nghỉ ngơi nhiều, tránh làm các việc nặng khiến da tiết nhiều mồ hôi gây ẩm, nóng, bí da.
Vệ sinh: chỉ lau rửa, tắm nhẹ nhàng với nước ở nhiệt độ vừa phải, tránh chà xát quá mạnh. Không nên gãi các vết ngứa.
Điều trị bằng thuốc
Thuốc kháng Histamin: khi da tiếp xúc với các chất gây dị ứng sẽ tiết ra chất gọi là Histamin, dẫn đến tình trạng ngứa. Vì vậy, nếu sử dụng thuốc kháng Histamin sẽ giúp giảm triệu chứng nhanh chóng. Tuy nhiên, cần lưu ý các tác dụng phụ của thuốc, nên tìm hiểu kỹ trước khi sử dụng.
Thuốc kháng Histamin H2: thường được sử dụng kết hợp với thuốc kháng Histamin, bao gồm một số loại phổ biến như Zantac, Pepcid, Tagamet,…
Thuốc corticoid: được áp dụng khi tình trạng bệnh nặng, xuất hiện biến chứng như phù mạch, phù thanh quản, mề đay mạn tính,… mà thuốc kháng Histamin không đáp ứng hiệu quả. Nhưng việc lạm dụng thuốc có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng như loãng xương, tiểu đường, tăng huyết áp,….
Một số loại thuốc khác: Leukotriene, Omalizumab, Aczone,…
Việc điều trị bằng thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ để giảm thiểu tối đa các tác dụng phụ, đồng thời đạt được hiệu quả chữa trị tốt nhất. | medlatec | 1,238 |
Khám phụ khoa ở đâu tốt - Chi phí hết bao nhiêu tiền?
Chắc chắn bạn sẽ đồng ý với tôi rằng khám phụ khoa ở đâu tốt là vấn đề thắc mắc của nhiều người. Khi các bệnh viện và phòng khám mọc lên như nấm thì việc lựa chọn địa chỉ uy tín để khám phụ khoa là điều khó khăn. Nhưng không vì thế mà chúng ta lại không đi khám. Vậy địa chỉ khám phụ khoa ở đâu tốt? Chúng ta cùng tìm hiểu trong bài viết này.
1. Khám phụ khoa là gì?
Khám phụ khoa là quá trình bác sĩ khám trực tiếp bộ phận sinh dục và đọc kết quả các loại xét nghiệm của bệnh nhân để đưa ra kết luận chính xác. Bên cạnh đó, nếu như phát hiện có bệnh, bác sĩ sẽ đưa ra hướng điều trị phù hợp.
Quy trình khám phụ khoa thường gồm các bước như: hỏi bệnh, khám cơ quan sinh dục, tư vấn kết quả và kê đơn điều trị.
Sau khi khám và làm các xét nghiệm, bác sĩ sẽ kết luận tình trạng bệnh và kê đơn. Cũng như một số lưu ý về sử dụng thuốc hay vệ sinh và bảo vệ bộ phận sinh dục. Bệnh nhân cũng được bác sĩ nhắc lịch tái khám để xem sự tiến triển của bệnh.
Thời gian và chi phí khám đều phụ thuộc vào tình trạng bệnh của bệnh nhân. Nếu là khám định kỳ hay phát hiện bệnh sớm thì chi phí ít hơn và thời gian khám cũng được rút ngắn lại. Và ngược lại, tình trạng bệnh trầm trọng thì thời gian khám và xét nghiệm các loại sẽ nhiều thời gian và chi phí hơn.
Tất cả các chị em phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đều có nguy cơ mắc bệnh. Dù là sinh con hay chưa, đã quan hệ tình dục chưa,... đều là các đối tượng có thể mắc bệnh phụ khoa.
2. Hậu quả nếu không chọn được khám phụ khoa ở đâu tốt
- Bệnh nhân phải chi trả mức chi phí cao nhưng chất lượng dịch vụ kém.
- Phải làm các loại xét nghiệm không liên quan.
- Không có bảng niêm yết chi phí khám chữa bệnh.
- Bác sĩ không có chuyên môn cao, tay nghề kém, không có năng lực thực sự dẫn đến chẩn đoán sai.
- Đưa ra hướng điều trị không phù hợp khiến tình trạng bệnh nặng hơn, mà có thể mắc thêm một số bệnh khác.
- Trang thiết bị y tế không được đầu tư chu đáo.
- Khâu khám hời hợt và nhanh chóng.
- Các nhân viên y tế không tận tình giải đáp và giúp đỡ.
- Các thiết bị và phòng khám không được vô trùng cẩn thận dễ khiến phụ nữ bị viêm nhiễm nặng hơn.
- Kê đơn thuốc sai khiến bệnh tình không thuyên giảm, thậm chí tính mạng bị đe dọa.
- Bệnh nhân mệt mỏi và phải chờ đợi quá lâu.
- Bác sĩ có những hành động không đúng chuẩn mực trong quá trình khám.
- Nhân viên y tế hay quát nạt bệnh nhân khiến họ có tâm lý sợ sệt. | medlatec | 530 |
Khám và điều trị thoái hóa cột sống cổ
THOÁI HÓA CỘT SỐNG CỔ LÀ GÌ
Đốt sống cổ bao gồm 7 đốt sống từ C1 – C7. Do phải hoạt động nhiều nên các đốt sống này dễ bị thoái hóa như viêm dày là lắng tụ canxi tại các dây chằng dọc cổ khiến các lỗ ra của rễ thần kinh bị hẹp lại khiến người bệnh tê, mỏi, đau vùng cột sống cổ. Tình trạng này kéo dàu cho thể làm thoái vị các nhân đĩa đệm chèn vào tủy sống.
Vấn đề tuổi tác, tư thế vận động sai cách… gây nên hàng loạt các bệnh lý trong đó có thoái hóa cột sống cổ.
NGUYÊN NHÂN THOÁI HÓA CỘT SỐNG CỔ
-Viêm khớp mạn tính kéo dài nhất là độ tuổi từ 55 trở lên.
-Quá trình thoái hóa của tổ chức sụn, tế bào và các cơ quan bao quanh cột sống cổ…
-Cột sống cổ phải chịu áp lực mạnh như mang vác vật nặng hay ngồi nhiều, đứng quá lâu
-Tư thế ngủ sai cách, chỉ nằm một bệnh hoặc ít chuyển mình.
TRIỆU CHỨNG THOÁI HÓA ĐỐT SỐNG CỔ
Đau mỏi là dấu hiệu dễ dàng nhận biết ở những người bị thoái hóa đốt sống cổ. Ngay cả khi không vận động hay nằm nghỉ ngơi vùng cột sống cổ vẫn mỏi buốt và khó chịu. Cơn đau có thể lan lên tai, đầu gây nên tình trạng nhức đầu, trán. Cánh tay cũng bị hạn chế vận động nếu ảnh hưởng đến vùng vai và cánh tay.
Một số trường hợp, khi đêm ngủ kết hợp với không khí lạnh đột ngột và tư thế nằm không thuật lợi có thể khiến người bệnh cứng cổ, không thể đi lại vào sáng hôm sau.
MỘT SỐ BIẾN CHỨNG CỦA THOÁI HÓA CỘT SỐNG CỔ
-Dây thần kinh bị chèn ép gây nên các cơn đau dọc từ cổ xuống vai và cánh tay. Nếu chèn ép đến các thành động mạch của sống có thể gây đau đầu, chóng mặt cho người bệnh.
-Thoái hóa cột sống cổ có thể gây rối loạn tiền đình như buồn nôn, chóng mặt mỗi khi đứng lên đột ngột.
-Gây nên chứng trầm cảm, ăn ngủ kém, mệt mỏi…
-Bại liệt một tay hoặc hai tay nếu chèn ép rễ thần kinh…
-Rối loạn dây thần kinh thực vật (không tự chủ đại tiểu tiện)
Chụp X quang giúp phát hiện tình trạng thoái hóa
KHÁM VÀ ĐIỀU TRỊ THOÁI HÓA ĐỐT SỐNG CỔ
Người bệnh được thăm khám lâm sàng và thực hiện các phương pháp cận lâm sàng như chụp X quang, chụp CT, MRI để đánh giá mức độ thoái hóa và biến chứng nếu có.
Điều trị bệnh cần kết hợp nhiều phương pháp bao gồm điều trị nội khoa và vật lý trị liệu, phục hồi chứng năng cột sống cổ.
Tùy và mức độ đau mà người bệnh được áp dụng liệu pháp giảm đau khác nhau. Lưu ý không sử dụng dài ngày. Tăng cường các ngóm thuốc điều trị thoái hóa và bổ sung canxi cho cơ thể.
Nếu người bệnh có biểu hiện chèn ép nhiều các rễ thần kinh, ảnh hưởng trực tiếp đến các cơ quan lân cận, có u tủy cổ, dị dạng cổ chẩm… sẽ được điều trị ngoại khoa để giảm thiểu biến chứng.
Khi đến thăm khám tại bệnh viện, người bệnh sẽ được trải nghiệm dịch vụ tốt, đồng thời được áp dụng các phương pháp điều trị tiên tiến mang đến hiệu quả tốt và an toàn. Bệnh viện quy tụ đội ngũ bác sĩ giỏi, có trình độ chuyên môn cao như bác sĩ chuyên khoa II Nguyễn Thị Kim Loan với hơn 30 năm kinh nghiệm khám chữa bệnh sẽ đưa ra các chẩn đoán chính xác và phác đồ điều trị hiệu quả. Bệnh viện cũng đầu tư hệ thống máy móc hiện đại như máy chụp X quang, máy đo loãng xương 2 bình diện DXUMMT… hỗ trợ tốt cho quy trình khám chữa bệnh.
Khi đến thăm khám tại bệnh viện, người bệnh sẽ được trải nghiệm dịch vụ tốt, đồng thời được áp dụng các phương pháp điều trị tiên tiến | thucuc | 697 |
Ðiều chế thuốc ngừa ung thư từ giun đất
Các nhà khoa học Ba Lan cho biết, các loại vi khuẩn có trong ruột của loài giun đất có thể được sử dụng để điều chế các loại thuốc phòng ngừa ung thư.
Các nhà khoa học Ba Lan cho biết, các loại vi khuẩn có trong ruột của loài giun đất có thể được sử dụng để điều chế các loại thuốc phòng ngừa ung thư.
Theo các nhà khoa học, do đặc tính sinh sống và ăn các loại sinh vật dưới các lớp đất bẩn nên giun đất có hệ miễn dịch rất phát triển. Các loại vi khuẩn có trong ruột của sinh vật này chứa các thành phần có khả năng chống lại các tế bào ung thư trong cơ thể người. Ðây là một đột phá trong việc tìm cách chữa bệnh ung thư, căn bệnh cướp đi sinh mạng của hàng chục nghìn người mỗi năm trên toàn thế giới. GS. Keith Jones - Viện Nghiên cứu Ung thư Anh cho biết: Việc tìm ra các loại vi khuẩn có khả năng kìm hãm sự phát triển của các tế bào ung thư là bước đầu tiên rất đơn giản. Ðiều quan trọng nhất là làm thế nào để đưa các loại vi khuẩn này vào cơ thể người và khiến chúng phát huy tác dụng.
Trong khi giới khoa học thế giới nói chung vẫn đang không ngừng nỗ lực nhằm tìm ra các phương pháp điều chế thuốc phòng ngừa và chữa trị căn bệnh ung thư, thì phát hiện này là một bất ngờ lớn mang lại tin vui cho nhiều người bệnh. | medlatec | 279 |
Công dụng thuốc Spas Agi 60
Thuốc Spas Agi 60 là thuốc gì? Thuốc có công dụng điều trị chống đau do co thắt cơ trơn ở đường tiêu hóa với thành phần chính là Alverin (citrat). Mời bạn đọc tham khảo bài viết dưới đây để có thêm thông tin về công dụng của thuốc này.
1. Công dụng và chỉ định Spas Agi 60
Thuốc Spas Agi 60 được chỉ định trong điều trị các bệnh như: Hội chứng ruột kích thích, đau do co thắt đường mật, cơn đau quặn thận, bệnh đau túi thừa của ruột kết, thống kinh nguyên phát...Chống chỉ định dùng thuốc Spas Agi 60 cho các trường hợp:Những người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.Những người bị tắc ruột, liệt ruột.Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.Người già và trẻ em dưới 15 tuổi. Những người suy gan, suy thận. Những người bị nhược cơ, hôn mê gan, viêm loét dạ dày
2. Liều dùng và cách dùng thuốc Spas Agi 60
Bạn nên dùng thuốc Spas Agi 60 theo sự hướng dẫn của bác sĩ điều trị . Theo khuyến cáo, liều dùng trung bình cho người lớn là: mỗi lần 40mg – 80mg , ngày 1-3 lần.Cần áp dụng chính xác liều dùng thuốc Spas-Agi ghi trên bao bì, tờ hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Không nên tự ý thay đổi liều dùng của đơn thuốc.
3. Tác dụng phụ của thuốc Spas Agi 60
Khi sử dụng thuốc Spas Agi 60, bạn có thể gặp một số tác dụng phụ khi dùng thuốc như: Nổi mề đay, phù thanh quản hoặc sốc, tình trạng hạ huyết áp, đau đầu hoặc chóng mặt.Hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc người phụ trách y khoa nếu thấy nghi ngờ về các tác dụng phụ của thuốc Spas-Agi 60
4. Một số lưu ý khác khi dùng thuốc
Trường hợp quên liều, hãy dùng liều đó ngay khi nhớ ra. Không dùng liều thứ hai để bù cho liều mà bạn có thể đã bỏ lỡ. Chỉ cần tiếp tục với liều tiếp theo.Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.Nên bảo quản thuốc ở nơi thoáng mát, dưới 30 độ C, tránh ánh sáng. | vinmec | 421 |
Chụp Pet CT có hại không?
Chụp Pet CT có hại không là vấn đề được rất nhiều người quan tâm đặc biệt là những người đang có ý định chụp Pet CT. Vậy, Chụp Pet CT có hại không? Cần phải làm gì trước và sau khi chụp PET/CT? Tất cả sẽ có lời giải đáp ngay dưới đây.
Chụp Pet CT là gì?
Chụp cắt lớp phát xạ (Pet CT) là một kỹ thuật kết hợp của hai phương pháp Pet và CT. Chụp Pet CT rất có giá trị trong việc đánh giá chức năng sinh học của một số cơ quan nội tạng, giúp chẩn đoán sớm và chính xác bệnh ung thư, bệnh lý thần kinh trung ương, bệnh tim mạch…
Chụp cắt lớp phát xạ (Pet CT) là một kỹ thuật kết hợp của hai phương pháp Pet và CT.
Chính vì những lợi ích to lớn đó mà rất nhiều người muốn sử dụng kỹ thuật này để chẩn đoán bệnh sớm đặc biệt là bệnh ung thư. Tuy nhiên, câu hỏi được đặt ra là, chụp Pet CT có hại không? Vậy, chụp Pet CT có hại không?
Chụp Pet CT có hại không?
Để đánh giá mức độ an toàn hay rủi ro của kỹ thuật chụp Pet CT, chúng ta cần đánh giá trên từng kỹ thuật riêng rẽ Pet và CT. Cụ thể:
►► Trước khi chụp Pet hoặc Pet CT, bệnh nhân được tiêm một liều lượng nhỏ dược chất phóng xạ 18F-FDG vào cơ thể. Do đó, rủi ro của kỹ thuật này là người bệnh phải tiếp xúc với phóng xạ trong quá trình chụp. Tuy nhiên, liều lượng phóng xạ được tiêm vào cơ thể người bệnh là rất nhỏ nên rủi ro nhiễm xạ là rất thấp.
Để đánh giá mức độ an toàn hay rủi ro của kỹ thuật chụp Pet CT, chúng ta cần đánh giá trên từng kỹ thuật riêng rẽ Pet và CT.
►► Rủi ro phơi nhiễm tia X trong chụp CT: Việc tiếp xúc với bức xạ tia X ở một liều lượng nhất định có rủi ro liên quan tới bệnh ung thư. Tuy nhiên, liều lượng sử dụng trong y học đã được tính toán ở mức thấp hợp lý để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
►► Phụ nữ có thai và đang cho con bú cần đặc biệt cẩn trọng với chụp Pet CT.
Cần làm gì khi chụp PET/CT?
Trước khi chụp PET/CT:
✓ Người bệnh cần mang theo tất cả hồ sơ bệnh lý của mình đặc biệt các phiếu siêu âm, CT, MRI, phim chụp X-quang (nếu có).
✓ Không đeo đồ trang sức
✓ Nhịn ăn hoàn toàn 6 tiếng trước khi chụp
✓ Uống nhiều nước lọc, không uống nước có chứa cafein và đường
✓ Không hút thuốc lá trong ngày chụp Pet CT
✓ Không thay đổi loại thuốc đang sử dụng (nếu có)
✓ Người bị đái tháo đường cần điều hòa đường máu về mức bình thường trước khi chụp Pet CT.
Quy trình chụp PET/CT:
Tổng thời gian chụp Pet CT có thể kéo dài từ 2 – 3 tiếng.
➻❥ Bệnh nhân điền thông tin cá nhân vào hồ sơ chụp. Tiếp đến, nhân viên y tế sẽ đặt một đường truyền tĩnh mạch. Bệnh nhân có thể uống thuốc an thần (nếu cần).
➻❥ Mức đường máu sẽ được kiểm tra ngay trước khi chụp. Bệnh nhân sẽ được tiêm một lượng nhỏ gluco FDG vào tĩnh mạch và nghỉ 45 – 90 phút để chờ đợi cơ thể trao đổi chất với gluco FDG.
➻❥ Sau thời gian chờ đợi, bệnh nhân sẽ được đưa vào máy chụp, thời gian chụp khoảng 30 phút. Một số trường hợp có thể sẽ phải chụp thêm sau 2 hoặc 3 tiếng.
Tổng thời gian chụp Pet CT có thể kéo dài từ 2 – 3 tiếng.
Sau khi chụp PET/CT:
♥♥♥ Nên uống nhiều nước sau khi chụp vài giờ
♥♥♥ Bệnh nhân không bị hạn chế vận động và có dấu hiệu bất thường sau khi chụp. | thucuc | 684 |
Tìm hiểu về ung thư gan tái phát
Ung thư gan tái phát là tình trạng bên trong cơ thể vẫn còn tế bào ung thư. Tế bào ung thư còn lại trong cơ thể có thể là do quá trình điều trị chưa triệt để hoặc tế bào ung thư phát triển tại vị trí di căn.
Ung thư gan là bệnh ung thư nguy hiểm và có tiên lượng xấu. Đa số các ca mắc bệnh được chuẩn đoán ở giai đoạn muộn, khi mà tế bào ung thư đã di căn sang nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể như xương, hạch bạch huyết, phổi, não… Ung thư gan tái phát cũng thường gặp khi điều trị bệnh ở giai đoạn muộn.
Theo các chuyên gia y tế, khả năng tái phát ung thư gan thường xảy ra trong vòng 2 năm đầu tiên sau khi điều trị. Ung thư gan tái phát thường khó điều trị, việc chữa trị chỉ nhằm kiểm soát bệnh.
Ung thư gan tái phát là tình trạng bên trong cơ thể vẫn còn tế bào ung thư.
Các loại ung thư gan tái phát
Dựa vào vị trí tái phát trong cơ thể mà ung thư gan tái phát được chia làm 3 loại:
Có nhiều nguyên nhân dẫn tới ung thư gan tái phát. Tỷ lệ tái phát ở mỗi người khác nhau phù hợp vào giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị, thời gian mắc bệnh và nhiều yếu tố khác như chế độ ăn uống, sinh hoạt, tâm lý và tình trạng sức khỏe của từng người.
Cách điều trị ung thư gan tái phát
Với ung thư gan, cách điều trị thường được áp dụng là phẫu thuật, hóa trị và xạ trị. Trong trường hợp ung thư gan tái phát, bác sĩ cũng sẽ căn cứ vào vị trí xuất hiện khối u mới, kích thước cụ thể và mức độ ảnh hưởng của bệnh tới cơ thể để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.
Phẫu thuật là phương pháp thường được sử dụng khi tế bào ung thư gan tái phát
Người bệnh cũng có thể cần phải phẫu thuật lại nhằm cắt bỏ khối u. Tiếp sau đó sử dụng các thuốc hóa chất để kiểm soát và ngăn chặn bệnh tiến triển, giảm các triệu chứng đau đớn cho người bệnh.
Trong giai đoạn tái phát, người bệnh cũng có thể được tiến hành xạ trị vào vùng có khối u mới xuất hiện để thu nhỏ và tiêu diệt chúng. Xạ trị với tia năng lượng cao, chỉ có tác dụng tại vị trí bị bệnh, không ảnh hưởng tới các cơ quan khác nhau trong cơ thể.
Trong quá trình điều trị ung thư gan tái phát, rất khó để điều trị khỏi hoàn toàn. Thay vào đó, các bác sĩ sẽ điều trị tích cực cho người bệnh để kiểm soát sự phát triển và lây lan của tế bào ung thư. Đồng thời giảm dần các triệu chứng mà bệnh để lại, giúp kéo dài cơ hội sống.
Để tăng cường sức khỏe chống chọi lại bệnh tật, người bệnh ung thư gan cũng được khuyên nên áp dụng chế độ ăn uống và sinh hoạt khoa học, hợp lý.
Lưu ý sau điều trị ung thư gan tái phát
Sau quá trình điều trị ung thư gan tái phát, người bệnh cần lưu ý:
Người bệnh cần tuân thủ theo đúng hướng dẫn của bác sĩ về chế độ ăn uống, nghỉ ngơi, sinh hoạt
Đối với người bệnh ung thư nói chung và ung thư gan nói riêng, tỷ lệ chữa khỏi cao hay thấp và có tái phát hay không phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chính vì thế, người bệnh cần tuân thủ theo đúng hướng dẫn của bác sĩ điều trị, theo dõi tình trạng sức khỏe và tái khám kiểm tra theo đúng lịch hẹn. | thucuc | 663 |
Bệnh lậu có thể điều trị dứt điểm hay không?
Bệnh lậu là bệnh truyền nhiễm tác động xấu tới sức khỏe và tinh thần người mắc. Con đường lây nhiễm chủ yếu của bệnh là đường tình dục. Thông thường, bệnh phát triển âm thầm và rất khó điều trị. Mọi người đều có nguy cơ bị nhiễm bệnh, đặc biệt là các đối tượng nam nữ đang trong độ tuổi sinh sản. Vậy làm thế nào để phát hiện bản thân nhiễm? Bệnh có thể điều trị dứt điểm hay không?
1. Bệnh lậu - căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm
Bệnh lậu là bệnh xuất hiện do vi khuẩn lậu cầu gây ra. Con đường lây nhiễm chủ yếu của bệnh là qua đường tình dục. Chính vì vậy, những người có thói quen sinh hoạt, quan hệ tình dục thiếu lành mạnh, không sử dụng bảo vệ có nguy cơ lây nhiễm bệnh rất cao.
Ngoài ra, bệnh do vi khuẩn lậu cầu còn có thể lây nhiễm từ mẹ sang con trong quá trình mang thai. Hoặc khi tiếp xúc với máu của người bệnh. Trong máu của người bị lậu có chứa vi khuẩn lậu cầu, khi dùng chung bơm kim tiêm hoặc vô tình chạm vào vết thương của người bệnh. Tỷ lệ bị lây nhiễm bệnh đối với người khỏe mạnh rất lớn.
Đối với nữ giới, vi khuẩn lậu cầu có thể gây nên tình trạng viêm nhiễm vùng chậu, sốt cao, đau bụng dữ dội ở vùng bụng dưới. Nghiêm trọng hơn, bệnh còn có thể gây ra vô sinh hoặc tăng cao khả năng mang thai ngoài tử cung. Khi phụ nữ mắc bệnh do lậu cầu gây ra nguy cơ sảy thai hoặc truyền bệnh sang con rất lớn. Trẻ bị nhiễm vi khuẩn lậu cầu cơ thể sẽ bị lở loét, nhiễm trùng máu.
Đối với nam giới, ngoài những ảnh hưởng về bộ phận sinh dục, bệnh còn gây ra tình trạng vô sinh. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm sẽ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm đối với bộ phận khác của cơ thể. Từ đó khiến cho cơ thể suy yếu, dễ mắc phải các bệnh lý khác.
2. Dấu hiệu của người nhiễm bệnh
Bệnh do lậu cầu gây ra thường phát triển âm thầm, không có dấu hiệu đặc biệt trong giai đoạn đầu. Thậm chí, người bệnh cũng không thể phát hiện ra việc mình bị nhiễm vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae. Triệu chứng bệnh lậu ở cả nam giới và nữ giới vừa có điểm chung vừa có điểm riêng.
Sau thời gian nhiễm bệnh khoảng 10 ngày, cơ thể nam và nữ giới sẽ có những biểu hiện tùy theo cơ quan, bộ phận bị nhiễm lậu.
2.1. Những biểu hiện của bệnh ở nữ giới
Những triệu chứng bệnh lậu ở nữ giới thường giống với viêm nhiễm phụ khoa thông thường. Điều này khiến cho chị em khá chủ quan và thời điểm phát hiện thì bệnh đã bước sang giai đoạn nặng. Lúc này cơ thể sẽ có những dấu hiệu như đi tiểu bị đau buốt, vùng niệu đạo có dịch mủ hoặc nước màu vàng chảy ra thường xuyên, vùng kín có mùi tanh, khó chịu,... Tình trạng này khiến cho việc điều trị trở nên khó khăn và phức tạp hơn.
2.2. Những biểu hiện bệnh lậu ở nam giới
Không giống như nữ giới, bệnh lậu xuất hiện ở nam giới có những triệu chứng cụ thể và rõ ràng hơn. Khi mắc bệnh, nam giới thường cảm giác đau, buốt khó chịu mỗi lần đi vệ sinh. Số lần đi tiểu trong một ngày tăng cao, nước tiểu thường có màu vàng lẫn máu hoặc mủ, cùng mùi tanh,...
Đối với các trường hợp bệnh nghiêm trọng, phần niệu đạo của nam giới sẽ xuất hiện dịch mủ màu vàng như nhựa chuối xuất hiện. Đặc biệt vào khoảng thời gian sáng sớm, dấu hiệu này càng rõ rệt hơn.
Ngoài ra, nam giới còn có thể xuất hiện các triệu chứng nguy hiểm khác như ốm, sốt cao, luôn cảm thấy người mệt mỏi, rũ rượi, xung quanh vùng bẹn nổi hạch, mất cảm giác thèm ăn, ăn không ngon miệng,...
3. Xét nghiệm xác định nhiễm virus lậu
Để xác định chính xác mình có bị nhiễm bệnh hay không, phương pháp cụ thể nhất chính là tiến hành xét nghiệm. Xét nghiệm bệnh lậu sẽ mang đến cho người bệnh kết quả chính xác và sớm nhất. Từ đó, giúp phát hiện kịp thời bệnh và có phương pháp điều trị phù hợp.
3.1. Tại đây, chúng tôi có áp dụng các phương pháp xét nghiệm như:
3.1.1. Xét nghiệm nhuộm soi
Đây là phương pháp giúp chẩn đoán nhiễm bệnh đối với mọi đối tượng. Bệnh phẩm được sử dụng trong quá trình xét nghiệm có thể là dịch hoặc mủ ở sinh dục. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể sử dụng nước tiểu đầu dòng vào buổi sáng.
Đối với việc lấy nước tiểu đầu dòng, mọi người nên nhịn tiểu khoảng 3 giờ trước khi đi xét nghiệm. Lúc lấy nước tiểu cần lấy phần nước tiểu đầu dòng của buổi sáng vào vật đựng có cổ rộng đã được xử lý sạch sẽ.
3.1.2. Xét nghiệm bằng phương pháp nuôi cấy
Đây là phương pháp được tiến hành khá phức tạp. Đi cùng với đó là đòi hỏi kỹ thuật cao của bác sĩ. Phương pháp xét nghiệm này sẽ mang đến kết quả chẩn đoán cao và hướng điều trị thích hợp nhất dành cho người bệnh.
3.1.3. Xét nghiệm PCR
Bên cạnh hai phương pháp ở trên, thì xét nghiệm PCR cũng là hình thức được áp dụng rất nhiều để xác định người bệnh có nhiễm vi khuẩn lậu cầu hay không. Phương pháp này mang đến kết quả chính xác và rất nhanh chóng.
3.1.4. Xét nghiệm Chlamydia
Chlamydia được biết đến một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục bởi vi khuẩn có tên gọi khoa học đầy đủ là Chlamydia trachomatis. Loại vi khuẩn này gây ra rất nhiều tác động xấu tới sức khoẻ và chức năng sinh sản ở cả nam và nữ giới. Những người bị Chlamydia sẽ có nguy cơ cao mắc các bệnh truyền nhiễm khác như lậu, giang mai,...
Xét nghiệm Chlamydia được tiến hành bằng các phương pháp giúp sàng lọc hoặc khẳng định như xét nghiệm Chlamydia dịch, xét nghiệm Chlamydia Ig
G và Chlamydia Ig
A, Xét nghiệm Chlamydia PCR. Mỗi phương pháp sẽ được thực hiện với quy trình khác nhau. Tuy nhiên, kết quả nhận lại đều có độ chính xác vô cùng cao. Việc kiểm tra và phát hiện bệnh Chlamydia kịp thời sẽ giúp hạn chế tối đa nguy cơ mắc phải các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm khác.
3.2. Những lưu ý khi tiến hành xét nghiệm
Khi tiến hành xét nghiệm bệnh lậu, người bệnh nên chú ý một số vấn đề. Những điều cần lưu ý này sẽ giúp hỗ trợ cho quá trình kiểm tra được diễn ra một cách thuận lợi. Đồng thời mang đến kết quả chính xác cao nhất.
Tuyệt đối không sử dụng rượu bia, các chất kích thích trước khi tiến hành xét nghiệm vi khuẩn lậu cầu.
Đối với thức ăn, nên hạn chế sử dụng các thực phẩm có chứa nhiều tinh bột cũng như chất béo, đường, kẹo ngọt,...
Giữ cho tinh thần được thoải mái, nghỉ ngơi đúng giờ và ngủ đủ giấc. Điều này sẽ giúp cho quá trình xét nghiệm trở nên dễ dàng hơn.
Tuân thủ đầy đủ các hướng dẫn của bác sĩ. Trong trường hợp, đang hoặc cần sử dụng thuốc kháng sinh, mọi người nên hỏi thăm ý kiến của bác sĩ.
4. Nên xét nghiệm bệnh lây nhiễm do virus lậu ở đâu uy tín?
Nếu thấy e ngại, bạn có thể đăng ký khám online, chúng tôi sẽ tới tận nhà lấy mẫu bệnh phẩm mang đi xét nghiệm... Tất cả các thông tin của khách hàng sẽ được chúng tôi cam kết bảo mật 100%. | medlatec | 1,350 |
Dự phòng bệnh sỏi tiết niệu
Sỏi tiết niệu là một bệnh thường gặp, dễ gây biến chứng như nhiễm khuẩn, suy thận cấp hoặc mạn tính. Vì thế cần có biện pháp dự phòng bệnh sỏi tiết niệu không tái phát để đem lại sự thoải mái, dễ chịu cho người bệnh trong cuộc sống sinh hoạt.
Sỏi tiết niệu là sỏi nằm ở các cơ quan thuộc hệ tiết niệu (bao gồm sỏi thận, niệu quản, bàng quang, niệu đạo…). Có rất nhiều nguyên nhân và nhiều yếu tố phức tạp gây nên.
Dự phòng bệnh sỏi tiết niệu
Quá trình hình thành sỏi thường bắt nguồn từ các muối khoáng hòa tan trong nước tiểu. Khi có những rối loạn về mặt sinh lý bệnh học và có những yếu tố thuận lợi như giảm lưu lượng nước tiểu, nhiễm khuẩn tiết niệu, dị dạng đường tiết niệu hoặc có yếu tố di truyền thì các muối khoáng hòa tan sẽ kết tinh từ một nhân nhỏ rồi lớn dần thành sỏi. Một số thực phẩm chứa nhiều chất calcium, oxalat, acid uric… nếu ăn nhiều quá dễ tạo sỏi.
Sỏi tiết niệu là sỏi nằm ở các cơ quan thuộc hệ tiết niệu (bao gồm sỏi thận, niệu quản, bàng quang, niệu đạo…)
Sỏi tiết niệu thường xuất hiện ở nơi có dòng nước tiểu yếu hoặc đường tiểu quá nhỏ, uốn khúc, bị hẹp hay tắc nghẽn, do đó, những vị trí có sỏi thường là thận, niệu quản chậu hoặc sát bàng quang, cổ bàng quang, niệu đạo, lỗ sáo. Sự di chuyển của sỏi, nhất là những sỏi có gai nhọn sẽ cọ xát vào đường niệu gây ra những cơn đau lưng, tiểu ra máu nếu sỏi ở thận, niệu quản. Nếu sỏi tại bàng quang, niệu đạo sẽ gây tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu khó. Nếu sỏi bị kẹt trong đài thận, sỏi sẽ chèn ép làm bế tắc đài thận gây giãn đài thận, lâu dần thận sẽ giãn mỏng như một túi nước.
Khi các đài thận bị ứ nước tiểu sẽ tạo ra áp lực cao tác động vào thần kinh thận và vỏ thận gây ra cơn đau quặn thận. Khi sỏi cọ xát vào đường niệu thì nguy cơ niêm mạc bị phù nề, viêm, là điều kiện tốt cho vi khuẩn xâm nhập gây viêm nhiễm đường tiểu. Người bệnh sẽ thấy đau lưng, tiểu buốt, tiểu rắt…
Nếu sỏi gây nhiễm khuẩn nặng sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như suy thận. Nếu thận ứ mủ nhiều, giãn to đài bể thận có thể phải cắt bỏ thận. Tắc nghẽn đường tiểu làm tồn đọng nước tiểu gây viêm nhiễm lâu ngày sẽ dẫn đến xơ hóa thành đường tiểu kể cả đài thận. Vì thế cần điều trị sỏi tiết niệu càng sớm càng tốt.
Người bệnh sẽ thấy đau lưng, tiểu buốt, tiểu rắt….khi bị sỏi tiết niệu
Để dự phòng bệnh sỏi tiết niệu không tái phát sau điều trị, người bệnh cần tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ về chế độ ăn uống, sinh hoạt.
– Uống đủ nước hàng ngày (2-3 lít nước/ ngày)
– Người bệnh sau mổ sỏi tiết niệu cần ăn nhạt, ăn ít thịt động vật. Vì thực phẩm chứa nhiều muối và nhiều đạm sẽ làm giảm độ PH nước tiểu, kích thích sự bài tiết của chất calcium và cystine gây ra sỏi tiết niệu, ngoài ra còn làm giảm bài tiết của chất citrat giúp ngăn chặn sự tạo thành sỏi tiết niệu.
– Tránh ăn nhiều thực phẩm chứa chất purine như: cá khô, thịt khô, mắm, lòng bò, lòng heo… gây ra sỏi niệu.
– Ăn uống điều độ thực phẩm có chứa calcium như sữa tươi, các chế phẩm từ sữa như bơ, phomai…
Để dự phòng bệnh sỏi tiết niệu tái phát, người bệnh cần uống nhiều nước và chú ý tới chế độ sinh hoạt hàng ngày
– Nên uống nhiều nước cam, nước chanh tươi. Cần ăn nhiều rau tươi có chất xơ sẽ giúp tiêu hóa nhanh, tránh ứ đọng trong ruột.
Sau khi xuất viện khoảng 1 – 2 tháng, người bệnh cần tái khám để làm các xét nghiệm bổ sung như: Ðo nồng độ calcium, phosphor và acid uric trong huyết thanh. Ðo nồng độ creatinin, calcium, phosphor, acid uric và oxalat trong nước tiểu 24 giờ. Nếu nồng độ các chất trên trong huyết thanh cao hơn bình thường hoặc thải ra nhiều trong nước tiểu, người ta cần tìm hiểu nguyên nhân để điều trị hoặc điều chỉnh chế độ ăn uống cho thích hợp nhằm dự phòng bệnh sỏi tiết niệu tái phát. | thucuc | 783 |
Gai sinh dục nữ xuất hiện khi nào? Đây có phải là bệnh nguy hiểm?
Gai sinh dục nữ thường xuất hiện do rối loạn nội tiết kết hợp với 1 số tình trạng khác. Gai sinh dục nữ hoàn toàn là biểu hiện lành tính. Nhưng nhiều bạn bị nhầm lẫn triệu chứng gai sinh dục nữ với các vấn đề sức khỏe khác và cảm thấy lo lắng. Tốt nhất các bạn nữ nên nắm được gai sinh dục nữ xuất hiện khi nào để chủ động hiểu hơn về cơ thể và sức khỏe của mình.
1. Tìm hiểu về bệnh gai sinh dục ở nữ giới
Gai sinh dục là tình trạng có thể xảy ra ở cả nam và nữ giới, cụ thể khi mô xơ phát triển mạnh thì gai sinh dục sẽ xuất hiện một số vị trí như: hậu môn, vùng kín… Khi mắc bệnh, phần lớn các bạn sẽ cảm thấy khá tự ti, đặc biệt rất ngại mỗi lần “chăn gối”.
Nhiều bạn lo lắng không biết nếu nữ giới bị gai sinh dục thì sức khỏe có chịu nhiều ảnh hưởng xấu hay không? Trên thực tế, tình trạng này hoàn toàn lành tính và không ảnh hưởng đến sức khỏe.
Tuy nhiên, gai sinh dục thường bị nhầm lẫn với bệnh sùi mào gà, mụn rộp sinh dục. Điều này khiến bệnh nhân cảm thấy hoang mang, lo lắng và tự ti. Để tránh những nhầm lẫn kể trên, chúng ta nên chủ động tìm hiểu gai sinh dục nữ xuất hiện khi nào và có kế hoạch chăm sóc sức khỏe phù hợp.
2. Góc giải đáp: gai sinh dục nữ xuất hiện khi nào?
Một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu là: nguyên nhân gây bệnh gai sinh dục ở nữ giới. Đây là thông tin rất quan trọng, giúp chị em chủ động phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh, tự bảo vệ sức khỏe cho bản thân.
Các bác sĩ cho biết, bệnh gai sinh dục ở nữ giới xuất hiện
là do sự rối loạn nội tiết tố của cơ thể, cùng với điều kiện thuận lợi ở môi trường vùng kín nữ. Ở nữ giới, môi trường ẩm ướt của âm đạo có thể khiến gai sinh dục phát triển nhanh. Phụ nữ mang thai cũng có nguy cơ mắc gai sinh dục vì dịch âm đạo tiết nhiều hơn cùng với sự thay đổi nội tiết tố trong suốt thai kỳ.
Tuy vậy, chị em vẫn cần chủ động theo dõi sức khỏe và điều trị trong 1 số trường hợp nhất định.
3. Kinh nghiệm nhận biết triệu chứng gai sinh dục nữ
Như đã phân tích ở trên, bệnh gai sinh dục nữ thường bị nhầm lẫn với các vấn đề sức khỏe khác, ví dụ như tình trạng sùi mào gà, mụn rộp sinh dục. Tốt nhất, sau khi tìm hiểu gai sinh dục nữ xuất hiện khi nào, bạn cần nắm được các triệu chứng đặc trưng của tình trạng này.
Đối với phụ nữ, khi xuất hiện gai sinh dục, khu vực môi bé, môi lớn sẽ hình thành tương đối nhiều nốt nhỏ, có màu trắng đục. Thậm chí, trong một số trường hợp, các nốt nhỏ li ti này cũng xuất hiện ở âm đạo và có thể mọc thêm
sang các khu vực xung quanh, ảnh hưởng nặng nề tới tâm lý và sinh hoạt hàng ngày.
Nhiều người thắc mắc tại sao gai sinh dục ở nữ giới lại có tốc độ lây lan nhanh hơn so với bệnh ở nam giới? Bởi vì, môi trường âm đạo của nữ giới khá ẩm ướt, đây là điều kiện để tình trạng này phát triển hơn.
Nhìn chung, bệnh nhân mắc gai sinh dục không cảm thấy đau rát, ngứa ngáy hay khó chịu ở khu vực xuất hiện nốt nhỏ li ti.
4. Tình trạng gai sinh dục nữ có thể điều trị hết hoàn toàn hay không?
Bên cạnh việc tìm hiểu gai sinh dục nữ xuất hiện khi nào, chúng ta cần quan tâm tới vấn đề gai sinh dục ở nữ giới liệu có thể điều trị hết hoàn toàn hay không? Các bác sĩ cho biết, gai sinh dục có thể tự khô và rụng. Rất nhiều trường hợp không cần phải điều trị, sau 1 thời gian thì gai sinh dục sẽ tự hết.
H cho âm đạo. Ngoài ra, bác sĩ có thể kê thêm một số dòng thuốc uống và thuốc bôi, nhờ vậy gai sinh dục sẽ nhanh khô và rụng giúp chữa bệnh lý phụ khoa an toàn, người bệnh cảm thấy thoải mái hơn. Lưu ý, các bạn chỉ dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ thay vì tự tiện mua thuốc và sử dụng.
Với trường hợp gai sinh dục quá nhiều và dày gây ra những bất tiện, bác sĩ thường chỉ định bệnh nhân điều trị bằng đốt nhiệt hoặc laser để giải quyết dứt điểm gai sinh dục. Nhiều bạn bị kích ứng sau khi bắn tia laser, chính vì thế bạn nên hỏi bác sĩ về cách chăm sóc sau điều trị. Nhờ vậy tình trạng kích ứng sẽ không trở nên quá nghiêm trọng.
Đặc biệt, trong quá trình điều trị, nên tránh sử dụng sữa tắm, dung dịch vệ sinh vùng kín có quá nhiều hóa chất để hạn chế tình trạng bị kích ứng.
Hy vọng rằng bài viết này đã giải đáp được thắc mắc: gai sinh dục nữ xuất hiện khi nào. Dựa vào thông tin đó, chị em sẽ có kế hoạch bảo vệ sức khỏe, đẩy lùi nguy cơ mắc những bệnh lý phụ khoa nguy hiểm. | medlatec | 948 |
Dán Veneer răng mang lại nhiều cơ hội cho cô gái trẻ 26 tuổi
Sở hữu dáng người cao ráo cùng khuôn mặt xinh xắn nhưng nhược điểm lớn nhất khiến cô gái trẻ 26 tuổi Đ.T.Đ.P ngại ngùng khi giao tiếp chính là hàm răng ngả vàng. Nhận thấy điểm hạn chế dù là nhỏ nhưng sẽ phần nào ảnh hưởng tới công việc, Đ.T.Đ.P đã quyết định đi dán Veneer răng để hoàn thiện vẻ ngoài hơn.
1. Chọn dán răng sứ để khắc phục khuyết điểm
Trước khi quyết định dán Veneer răng, tình trạng răng của Đ.T.Đ.P (26 tuổi) khá ố vàng. Tuy được đánh giá là không quá nặng nhưng theo chia sẻ thì răng ngả vàng khiến Đ.T.Đ.P rất tự ti, cảm giác khi nói chuyện người đối diện dễ nhận thấy khuyết điểm của mình.
Tại đây, Đ.T.Đ.P được các bác sĩ tư vấn nên dán Veneer răng để đảm bảo tính thẩm mỹ, tối ưu được về màu sắc cũng như hình thể và cung răng.
2. Tự tin hơn nhờ dán Veneer răng thẩm mỹ
Nói về dán răng Veneer thì kỹ thuật này được đánh giá cao, khi có nhiều ưu điểm nổi bật như:
– Thời gian dán răng nhanh là khách hàng đã có được hàm răng đều, đẹp
– Miếng dán Veneer chỉ dày từ 0,2 mm – 0,6mm giúp tạo được sự tự nhiên cho hàm răng
– Răng sứ có độ cứng lên đến 400Mpa gấp 1,5 lần răng thật nên có thể nhai thoải mái.
– Hiệu quả trắng sáng và có độ bền màu cao
Sau khi thực hiện xong dán răng sứ, Đ.T.Đ.P rất hài lòng về kết quả. Hàm răng ngả vàng trước đây đã được thay thế bằng hàm răng trắng sáng, đều đẹp. Quá trình làm cũng diễn ra êm ái, không đau hay ê buốt.
Với hàm răng mới hiện tại Đ.T.Đ.P cho biết đã có thể tự tin nói chuyện, giao tiếp với nhiều đối tác, khách hàng. Không chỉ tự tin, hàm răng mới cũng khiến cô gái trẻ được nâng tầm nhan sắc nhờ hàm răng đẹp và nụ cười duyên.
3. Ai có thể thực hiện dán Veneer răng?
Hiện nay có rất nhiều phương pháp thẩm mỹ răng trên thị trường, mỗi cách lại mang đến những ưu và nhược điểm riêng cũng như phù hợp với từng tình trạng răng. Riêng với dán Veneer răng sẽ chỉ định cho những đối tượng sau:
– Người có hàm răng mòn, chân răng ngắn.
– Răng bị chấn thương hoặc sứt mẻ.
– Răng thưa, răng có khe hở nên dán
– Răng hơi lệch, hàm răng không đều thiếu tính thẩm mỹ
– Răng bị ố vàng do hút thuốc hoặc sử dụng kháng sinh
– Răng đã từng tẩy nhưng không đạt được kết quả như mong muốn
Bên cạnh những đối tượng chỉ định thì dán Veneer cũng không được khuyến cáo cho những đối tượng sau:
– Người bị mắc bệnh về răng miệng, điển hình nhất là viêm nha chu
– Răng có cấu trúc mọc lệch hoặc sai khớp cắn
– Người có răng sâu hoặc đã từng chữa tủy răng
Nhận diện được tình trạng răng nào nên làm và không nên làm giúp khách hàng có được hàm răng như ý muốn.
4. Tham khảo quá trình dán Veneer răng
4.1 Kiểm tra răng tổng quát
Trước tiên khách hàng sẽ được kiểm tra răng miệng và chụp X-quang xem tình trạng răng có phù hợp để dán sứ Veneer không. Trong trường hợp răng có vấn đề thì cần được điều trị trước khi dán răng sứ.
4.2 Thực hiện mài răng
Để có được kết quả dán răng sứ đẹp nhất, nha sĩ sẽ tiến hành mài men răng ở mặt trước và hai bên.
4.3 Lấy dấu hàm và tiến hành chọn màu răng phù hợp
Để chọn được kích thước miếng dán phù hợp, bác sĩ sẽ lấy dấu hàm bằng cao su nha khoa chuyên biệt, sau đó chọn màu sắc răng sao cho phù hợp và nhìn tự nhiên nhất có thể.
4.4 Tạo hình mô phỏng Veneer và dán răng
Mẫu lấy hàm của khách hàng sẽ được gửi đến Labo để mô phỏng hình ảnh trên phần mềm 3D CAD/CAM. Sau khi Veneer được gửi về, bác sĩ sẽ hẹn bệnh nhân đến đặt thử và điều chỉnh sao cho miếng dán vừa vặn với khuôn miệng.
Không chỉ riêng khách hàng Đ.T.Đ.P mà hầu hết mọi người sau khi được tư vấn và trải nghiệm với dịch vụ dán Veneer răng đều cảm thấy rất hài lòng và tự tin với kết quả. Hàm răng có được độ trắng tự nhiên, đều đẹp cũng như khắc phục được nhược điểm về cả màu sắc lẫn dáng răng cũ. | thucuc | 819 |
Một số vấn đề về huyết áp tâm thu bạn nên biết
Theo dõi chỉ số huyết áp là việc quan trọng để đánh giá tình hình sức khỏe, đặc biệt chúng ta cần quan tâm tới chỉ số huyết áp tâm thu. Trên thực tế, nhiều bạn chưa thực sự hiểu rõ về ý nghĩa của chỉ số nêu trên. Bài viết này sẽ giúp bạn tìm hiểu tất tần tật các thông
1. Huyết áp tâm thu là gì?
Để theo dõi tình trạng sức khỏe, chúng ta thường quan tâm tới huyết áp, đây là chỉ số khá quen thuộc và được đo bằng đơn vị mm
Hg. Trong đó, huyết áp tâm thu là vấn đề được quan tâm hàng đầu, hiểu đơn giản đây là huyết áp tối đa đo được. Chỉ số này được kiểm tra vào thời điểm áp lực của máu lên động mạch khi tim đang co bóp. Chúng ta cần hiểu rõ bản chất của chỉ số này so với huyết áp tâm trương để xác định được tình hình sức khỏe hệ tim mạch và kịp thời điều trị trong trường hợp cần thiết.
Nhiều bạn thắc mắc tại sao cần phải theo dõi và quan tâm tới huyết áp tâm thu? Trên thực tế, chỉ số này cho biết hoạt động bơm máu từ tim tới các cơ quan trong cơ thể có diễn ra tốt hay không. Trong trường hợp chỉ số này cao hoặc thấp hơn mức bình thường, chúng ta cần chủ động đi kiểm tra và phát hiện các vấn đề sức khỏe mình đang gặp phải.
Nhìn chung, chỉ số huyết áp này chịu sự ảnh hưởng từ khả năng co bóp của tim cũng như lượng máu trong mỗi lần tim co bóp. Dựa vào thông tin này, các thiết bị y tế sử dụng để đo huyết áp sẽ xác định được chỉ số này.
2. Huyết áp tâm thu của người khỏe mạnh là bao nhiêu?
Một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu là: chỉ số huyết áp tâm thu của người khỏe mạnh là bao nhiêu? Hiện nay, Tổ chức Y tế Thế giới WHO công bố mức huyết áp của người bình thường sẽ nằm trong khoảng 90 - 140 mm
Hg. Mọi người nên chú ý theo dõi chỉ số này để biết tình trạng sức khỏe của mình có ổn định hay không.
Trong trường hợp huyết áp tâm thu cao vượt ngưỡng 140 mm
Hg, chúng ta cần cẩn trọng. Bởi vì đây là dấu hiệu cho thấy bạn bị cao huyết áp. Nếu không phát hiện và duy trì điều trị, bệnh nhân sẽ phải đối mặt với nhiều di chứng nặng nề liên quan tới tim mạch.
Bên cạnh đó, việc theo dõi huyết áp tâm thu cũng mang ý nghĩa vô cùng quan trọng. Như đã phân tích ở trên, chỉ số này cho biết tim có cung cấp đủ máu tới các cơ quan trong cơ thể hay không. Thông tin này giúp chúng ta biết được một số cơ quan như: não, thận hoặc tim có hoạt động hiệu quả không. Tốt nhất, khi chỉ số huyết áp biến động bất thường, mọi người nên đi khám để bác sĩ theo dõi và đưa ra lời khuyên giúp bạn cải thiện sức khỏe.
3. Biểu hiện của tình trạng rối loạn huyết áp tâm thu
Hiện nay, khá nhiều người đang phải đối mặt với tình trạng rối loạn huyết áp tâm thu, tức là lượng máu được cung cấp tới các cơ quan không ổn định. Đây là nguyên nhân gây nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe của chúng ta.
Vậy các triệu chứng thường gặp bạn rơi vào tình trạng rối loạn huyết áp tâm trương, tâm thu là gì? Nếu chỉ số huyết áp trên tăng cao hơn bình thường, bệnh nhân sẽ đối mặt với tình trạng đau nhức toàn cơ thể, đau đầu chóng mặt, kèm theo đó là cảm giác khó thở, tim đập nhanh, thị lực suy giảm đáng kể… Trong trường hợp này, mọi người nên ngưng mọi vận động và nằm nghỉ ngơi. Đây là cách tốt nhất để ngăn ngừa nguy cơ bị tắc nghẽn mạch máu não, suy hô hấp hoặc nhồi máu cơ tim. Thậm chí nhiều bệnh nhân đã tử vong do không xử lý đúng cách khi huyết áp tâm thu tăng nhanh.
Ngược lại, khi chỉ số huyết áp này giảm bất ngờ, cơ thể chúng ta rất dễ rơi vào trạng thái suy nhược, bệnh nhân thường cảm thấy hoa mắt, choáng váng. Đồng thời, hệ thần kinh của bạn cũng chịu nhiều ảnh hưởng tiêu cực. Cụ thể, người bệnh phải đối mặt với tình trạng mất tập trung, lơ mơ, thậm chí là ngất xỉu. Bởi vì não bộ không được cung cấp đủ lượng máu cần thiết, điều này tiềm ẩn nguy cơ gây chết não, tính mạng của bệnh nhân cũng bị đe dọa.
Có thể nói, rối loạn huyết áp tâm thu là vấn đề sức khỏe hết sức nghiêm trọng, nếu không được điều trị kịp thời, sức khỏe của người bệnh sẽ có nhiều diễn biến xấu.
4. Bí quyết duy trì huyết áp tâm thu ở mức ổn định
Để duy trì tình trạng sức khỏe tốt nhất, chúng ta cần quan tâm và kiểm soát chỉ số huyết áp ở mức ổn định. Mọi người có thể kiểm soát tốt huyết áp bằng những thói quen sinh hoạt điều độ, bao gồm chế độ ăn uống khoa học và thói quen luyện tập thể dục thể thao.
Các chuyên gia dinh dưỡng thường khuyến khích mọi người bổ sung thêm nhiều thực phẩm giàu chất xơ và thực đơn ăn hàng ngày. Song song với đó, chúng ta hãy cố gắng hạn chế ăn đồ quá nhiều dầu mỡ, thức ăn được chế biến từ nội tạng động vật hoặc các món dưa muối, cà muối,… Những thực phẩm này nếu sử dụng quá nhiều thì không đem lại lợi ích cho sức khỏe, ngược lại còn tiềm ẩn nguy cơ gây rối loạn huyết áp tâm thu.
Thói quen luyện tập thể dục thể thao cũng tốt cho sức khỏe, đồng thời giúp bạn giảm bớt áp lực cuộc sống, cải thiện chất lượng giấc ngủ. Mọi người có thể tham khảo nhiều hình thức vận động và lựa chọn loại phù hợp với mình, ví dụ như đi bộ, chạy bộ, tập yoga hoặc bơi lội,…
Như vậy, việc theo dõi là việc cần thiết, nhờ vậy chúng ta nắm được tình hình sức khỏe của bản thân và điều trị kịp thời các vấn đề phát sinh. Qua bài viết này, mong rằng mọi người sẽ quan tâm và theo dõi sát sao chỉ số huyết áp của mình nhé! | medlatec | 1,148 |
Làm thế nào nếu răng bé bị ăn mòn?
Tình trạng ăn mòn chân răng ở trẻ nhỏ vẫn có thể xảy ra nếu vệ sinh răng miệng kém. Răng bé bị ăn mòn khiến cho lớp men răng bên ngoài của răng sữa ngày càng mỏng hơn và có nguy cơ bị sâu răng. Điều may mắn là tình trạng ăn mòn chân răng ở trẻ có thể được đảo ngược và men răng có thể được phục hồi.
1. Nguyên nhân gây sâu răng ở trẻ nhỏ
Răng sữa giúp trẻ nhỏ ăn và nói dễ dàng hơn. Đồng thời răng sữa cũng giúp cho các răng vĩnh viễn mọc đúng vị trí, vì vậy điều quan trọng là phải chăm sóc răng miệng của trẻ ngay từ đầu. Mặc dù răng sữa sẽ được thay thế bằng răng vĩnh viễn nhưng tình trạng ăn mòn chân răng ở trẻ nhỏ vẫn có thể xảy ra nếu vệ sinh răng miệng kém. Răng bé bị ăn mòn khiến cho lớp men răng bên ngoài của răng sữa ngày càng mỏng hơn và có nguy cơ bị sâu răng.Có nhiều nguyên nhân gây ăn mòn chân răng ở trẻ như:Vệ sinh răng miệng kém. Đánh răng không đúng cách, không thường xuyên và không dùng chỉ nha khoa dẫn đến các mảng bám trên răng không được loại bỏ, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Vi khuẩn trong miệng sử dụng đường từ thức ăn và đồ uống tạo ra axit, làm hỏng và ăn mòn men răng. Nước bọt giúp sửa chữa các tổn thương này, nhưng nếu theo thời gian, tổn thương nhiều hơn sửa chữa sẽ để lại một lỗ sâu trên răng.Tiêu thụ quá nhiều đồ uống có tính axit (soda và nước trái cây) và mắc bệnh trào ngược axit cũng có thể làm cho răng bé bị ăn mòn và sâu răng. Axit trong đồ uống và axit từ trong dạ dày trào ngược lên thực quản và miệng có thể làm mòn men răng một cách từ từ.Khô miệng. Nếu các tuyến nước bọt của trẻ không sản xuất đủ nước bọt để giúp rửa sạch mảng bám và vi khuẩn trong miệng, có thể xuất hiện nhiều mảng bám và axit hơn trong miệng, làm tăng nguy cơ ăn mòn chân răng ở trẻ nhỏ và sâu răng.Thiếu florua. Florua là một khoáng chất tự nhiên giúp tăng cường men răng, chống ăn mòn và sâu răng. Trẻ em bị thiếu florua dễ bị ăn mòn chân răng hơn.Bú bình sữa khi ngủ, dùng bình sữa làm núm vú giả khi trẻ quấy khóc hoặc nhúng núm vú giả vào đường hoặc mật ong khiến cho đường có thể tích tụ quanh răng, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn trong miệng sinh sôi. Hơn nữa, nước bọt trong khi ngủ sẽ tiết ra ít hơn, và do đó không bảo vệ răng khỏi bị ăn mòn.
2. Dấu hiệu ăn mòn chân răng ở trẻ nhỏ
Ăn mòn chân răng ở trẻ nhỏ tiến triển theo thời gian và có thể khó nhận thấy trong giai đoạn đầu nếu không có dụng cụ thích hợp. Đó là lý do tại sao bố mẹ nên đưa bé đến bác sĩ nha khoa khi chiếc răng đầu tiên bắt đầu nhú hoặc mọc. Bằng cách đó, bố mẹ có thể có kế hoạch rõ ràng về cách chăm sóc răng mới của trẻ và ngăn ngừa răng bé bị ăn mòn ngay từ đầu. Sau đây là những dấu hiệu gợi ý tình trạng ăn mòn chân răng ở trẻ.Một dải màu trắng xỉn trên bề mặt răng gần với đường viền nướu - đây là dấu hiệu đầu tiên và thường không bị cha mẹ phát hiện. Khi dải màu trắng xỉn chuyển sang màu vàng, nâu hoặc đen trên bề mặt răng gần với đường viền nướu nhất - điều này cho thấy sự tiến triển của ăn mòn chân răng và sâu răng.Đau răng. Răng tăng nhạy cảm với nóng hoặc lạnh. Có mùi vị khó chịu trong miệng hoặc hơi thở hôi. Nướu răng sưng tấy
Ăn mòn chân răng ở trẻ nhỏ khiến trẻ cảm thấy đau răng
3. Các biện pháp phòng ngừa và khắc phục ăn mòn chân răng ở trẻ nhỏ
3.1. Các biện pháp phòng ngừa ăn mòn chân răng ở trẻĐiều may mắn là tình trạng ăn mòn chân răng ở trẻ có thể được đảo ngược và men răng có thể được phục hồi, đáng chú ý nhất là thông qua florua.Các biện pháp phòng ngừa ăn mòn chân răng ở trẻ nhỏ bao gồm:Không cho trẻ ngậm bình sữa khi đi ngủ. Tháo núm vú và bình sữa ra khỏi miệng trẻ khi trẻ đã ngủ.Đảm bảo núm vú giả sạch và không tẩm đường hoặc mật ong.Sau khi cho trẻ bú, hãy lau sạch nướu của trẻ bằng khăn ẩm hoặc miếng gạc.Không bao giờ cho đồ uống ngọt vào bình sữa của trẻ.Bắt đầu dạy trẻ uống bằng cốc từ khoảng sáu tháng tuổi.Đối với trẻ trên 12 tháng, nước là thức uống chính. Sữa nguyên chất béo cũng là một lựa chọn đồ uống lành mạnh. Trẻ em có thể uống sữa ít béo từ hai tuổi.Hạn chế nước ngọt và nước hoa quả đóng gói sẵn vì hàm lượng đường cao và có tính axit.Bắt đầu làm sạch răng cho trẻ ngay khi chiếc răng đầu tiên mọc lên. Dùng khăn ướt hoặc bàn chải đánh răng của trẻ nhỏ với nước.Khi trẻ từ 18 tháng đến sáu tuổi, hãy chải nhẹ nhàng bằng bàn chải cỡ trẻ em và một lượng kem đánh răng có chứa fluor cỡ hạt gạo.Ở độ tuổi sáu tuổi, trẻ có thể sử dụng một lượng kem đánh răng có chứa fluor tiêu chuẩn bằng hạt đậu.Đánh răng và chải dọc theo đường viền nướu ít nhất hai lần một ngày vào buổi sáng và buổi tối trước khi đi ngủ và dùng chỉ nha khoa hàng ngày.Khuyến cáo trẻ em nên kiểm tra răng miệng trước khi hai tuổi. Hãy đến gặp nha sĩ hai lần một năm để phát hiện sớm các dấu hiệu ăn mòn răng cũng như được làm sạch răng chuyên nghiệp.Nếu trẻ bị sâu răng, tuỳ vào mức độ nghiêm trọng mà có phương pháp điều trị thích hợp.
Không nên cho trẻ ngậm bình sữa khi ngủ giúp ăn mòn chân răng ở trẻ
3.2. Các biện pháp điều trị ăn mòn chân răng ở trẻ. Phương pháp điều trị ăn mòn chân răng ở trẻ nhỏ phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng răng bị ăn mòn. Trong trường hợp nhẹ, bác sĩ nha khoa có thể đề xuất các phương pháp điều trị fluor như kem đánh răng có fluor, điều trị tại phòng khám có thể bao gồm bạc diamin florua (SDF), tái khoáng hóa men răng và ngà răng, hoặc nước súc miệng. Những trường hợp nghiêm trọng, trẻ bị sâu răng thì có thể loại bỏ các phần bị sâu của răng và thực hiện trám răng hoặc chụp mão răng để lấp đầy các lỗ trên răng. Để trám răng, nha sĩ sử dụng nhựa composite có màu răng hoặc chất trám amalgam như thủy ngân, bạc, hoặc một loại kim loại khác. Với mão răng, nha sĩ sẽ đặt một nắp nha khoa lên chiếc răng bị sâu.com, healthline.com, betterhealth.vic.gov.au | vinmec | 1,250 |
Nguyên nhân gây nóng gan và những lưu ý trong chế độ
Nóng gan là một trong những biểu hiện bệnh lý ở người đang mắc bệnh về gan. Nguyên nhân là do chức năng tiêu độc của gan và chức năng bài tiết của thận suy giảm.
Nguyên nhân gây nóng gan
Sử dụng nhiều rượu bia, thuốc lá là một trong những nguyên nhân dẫn đến nóng gan
Được chia làm hai nhóm: Nguyên nhân bên trong và nguyên nhân bên ngoài:
– Nguyên nhân bên trong: Do chức năng hoạt động của các tạng phủ quá yếu không thể thải các chất độc sinh ra trong quá trình chuyển hóa; gan và thận suy yếu khiến chức năng thanh lọc không đủ sức giải độc khiến cho độc chất bị tích tụ lại, những độc tố này tạo môi trường thuận lợi phát sinh mụn nhọt, mẩn ngứa, dị ứng.
– Nguyên nhân bên ngoài:
+ Sử dụng nhiều loại hóa chất (uống thuốc trong giai đoạn điều trị bệnh).
+ Uống nhiều bia rượu, hút nhiều thuốc lá: Khi sử dụng quá nhiều chất kích thích như bia, rượu sẽ dẫn đến các bệnh lý về gan chẳng hạn như men gan tăng, viêm gan, thận…
+ Ăn uống không điều độ, ăn những thực phẩm quá nhiều năng lượng như: thức ăn cay, nóng, chất béo, chất đạm, thực phẩm quá ngọt,…. Chính năng lượng thừa bị đốt cháy làm gia tăng chuyển hóa cơ bản nên sinh nhiệt trong cơ thể.
+ Làm việc trong môi trường ô nhiễm và thời tiết nóng bức,…
Nóng gan gây ngứa ngáy, nổi mụn,… ảnh hưởng đến cuộc sống thường ngày
Những lưu ý trong chế độ dinh dưỡng
Thực phẩm nên dùng
Protein từ cá và sữa bò thường rất tốt cho người yếu gan vì chúng dễ tiêu hóa. Trong sữa bò tươi hoặc sữa bột pha tương ứng có khoảng 3,7% chất đạm và 3,5% chất béo. Chất béo trong sữa bò thuộc loại khó tiêu hóa vì thế người yếu gan không nên uống nhiều sữa.
– Đối với trứng: Có nhiều ý kiến khuyên kiêng trứng tuy nhiên thực tế cho thấy lòng trắng trứng chứa nhiều methionin, eytein, eystin là các acid amin bảo vệ gan. Lòng đỏ trứng giàu chất béo nhưng chất béo này là phosphatidylcholin (lecithin) rất tốt cho gan. Bên cạnh đó trứng chứa lượng sinh tố nhóm B, nếu 1 ngày ăn 1 lòng đỏ trứng gà có nghĩa là đáp ứng 1/3 nhu cầu vitamin của cơ thể. Như vậy trừ những người bị dị ứng với trứng, người viêm gan có thể cách ngày ăn một quả trứng luộc.
– Vitamin và khoáng chất: Các vitamin và khoáng chất rất cần thiết cho gan. Mỗi ngày bạn cần bảo đảm đủ rau quả tươi (rau xanh 200g + củ quả non 1.000g + quả chín tươi 200g).
Những thực phẩm người bệnh gan nên tránh
Người bệnh gan cần chú ý ăn uống hợp lý, không được ăn dư thừa hoặc đưa các chất độc hại vào cơ thể. Nguyên tắc ăn uống hằng ngày là chọn thức ăn dễ tiêu và không kiêng quá mức sẽ dẫn đến suy kiệt cơ thể. | thucuc | 548 |
Công dụng thuốc Amnam 1g
Amnam 1g thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm được sử dụng để điều trị trong những trường hợp nhiễm khuẩn ở người lớn và trẻ em. Dưới đây là thông tin chi tiết về thuốc Amnam 1g là thuốc gì và lưu ý khi sử dụng.
1. Amnam 1g là thuốc gì?
Thuốc Amnam 1g được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, có thành phần chính là hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Imipenem 500mg và Cilastatin 500mg.Imipenem là một kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm beta - lactam, có tác dụng diệt khuẩn nhanh do tương tác với một số protein gắn kết với penicillin (PBP) trên màng ngoài của tế bào vi khuẩn. Từ đó, ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn theo cơ chế tương tự các kháng sinh beta - lactam khác.Imipenem có tác dụng diệt các loại vi khuẩn Gram âm, Gram dương, ưa khí và kỵ khí, bao gồm cả các chủng tiết beta - lactamase.Tuy nhiên, Imipenem dễ bị chuyển hóa ở thận bởi enzym dehydropeptidase I. Do đó, imipenem thường được kết hợp với cilastatin - là một chất ức chế enzym dehydropeptidase I, giúp bảo vệ Imipenem không bị thủy phân bởi enzym này.
2. Thuốc Amnam 1g có tác dụng gì?
Amnam 1g được chỉ định trong các trường hợp sau:Nhiễm khuẩn ổ bụng.Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới.Nhiễm khuẩn tiết niệu - sinh dục và phụ khoa.Nhiễm khuẩn xương khớp.Nhiễm khuẩn da và mô mềm.Nhiễm khuẩn huyết, viêm nội tâm mạc.Không sử dụng Amnam 1g trong trường hợp mẫn cảm với Imipenem và Cilastatin hay bất cứ thành phần nào khác có trong thuốc.
3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Amnam 1g
Liều lượng thuốc được tính theo imipenem trong hợp chất, tùy thuộc vào từng lứa tuổi và mức độ nhiễm khuẩn.Người lớn:Nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm: tiêm truyền tĩnh mạch 1 - 2 g/ngày, chia làm 3 - 4 lần.Nhiễm khuẩn do các vi khuẩn kém nhạy cảm: 50mg/kg/ngày, tối đa 4g/ngày.Trẻ em:Trẻ trên 3 tháng tuổi: 60mg/kg/ngày, chia làm 4 lần, tối đa 2g/ngày.Trẻ nặng trên 40kg: liều dùng như người lớn.Dự phòng nhiễm khuẩn sau phẫu thuật ở người lớn: 1000mg truyền tĩnh mạch trước khi bắt đầu gây mê và 1000mg vào 3 giờ sau đó.Cần giảm liều đối với bệnh nhân suy thận:Độ thanh thải creatinin từ 30 - 70 ml/phút: 75% liều thường dùng.Độ thanh thải creatinin từ 20 - 30 ml/phút: 50% liều thường dùng.Độ thanh thải creatinin < 20 ml/phút: 25% liều thường dùng.Cách dùng thuốc:Thuốc dùng đường tiêm.Dung dịch tiêm bắp không được tiêm tĩnh mạch, dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch không được tiêm bắp.
4. Tác dụng phụ của thuốc Amnam 1g
Khi sử dụng thuốc Amnam 1g có thể gặp một số tác dụng không mong muốn sau:Phản ứng tại chỗ: Ban đỏ, đau tại chỗ tiêm, viêm tắc tĩnh mạch.Phản ứng dị ứng: Ngứa, phát ban, mày đay, ban đỏ đa dạng, phù mạch, hội chứng Steven-Johnson, có thể thấy viêm da bong vảy, nhiễm độc biểu bì hoại tử nhưng rất hiếm.Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, rối loạn vị giác, tiêu chảy, viêm đại tràng giả mạc.Huyết học: giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, tăng bạch cầu ưa eosin, giảm hoặc tăng tiểu cầu, giảm hemoglobin. Test Coombs trực tiếp có thể dương tính.Tăng men gan, bilirubin, phosphatase kiềm, hiếm gặp viêm gan.Suy giảm chức năng thận: Thiểu niệu hoặc vô niệu, tăng ure và creatinin huyết, hiếm gặp suy thận cấp.Nhiễm nấm Candida.Ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương như dị cảm, ảo giác, co giật.
5. Tương tác với thuốc Amnam 1g
Khi dùng phối hợp Amnam 1g có thể tương tác với các thuốc sau:Sử dụng đồng thời với ganciclovir có thể gây động kinh toàn thể.Probenecid và các kháng sinh beta - lactam có thể làm tăng độc tính của imipenem.
6. Lưu ý và thận trọng khi sử dụng thuốc Amnam 1g
Khi sử dụng thuốc Amnam 1g, cần thận trọng trong các trường hợp sau:Có thể xảy ra dị ứng chéo giữa thuốc Amnam và các kháng sinh nhóm beta-lactam khác như penicillin và cephalosporin. Trước khi điều trị bằng thuốc, nên khai thác kỹ tiền sử quá mẫn với các kháng sinh nhóm beta-lactam trước đó. Nếu xảy ra phản ứng dị ứng với thuốc, phải ngừng thuốc và tiến hành các biện pháp điều trị thích hợp.Sử dụng thuốc có thể gây viêm đại tràng có màng giả. Do đó, phải thận trọng ở người có tiền sử bệnh lý tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng.Những tác dụng phụ trên thần kinh trung ương như rung giật cơ, lú lẫn hoặc co giật thường xảy ra hơn ở những người bệnh bị rối loạn thần kinh trung ương hoặc suy giảm chức năng thận gây tích lũy thuốc. Nếu xảy ra cơ cơ, run cục bộ hoặc co giật, người bệnh phải được khám chuyên khoa thần kinh và điều trị ngay nếu chưa được điều trị trước đó. Phải giảm liều hoặc ngừng thuốc nếu các triệu chứng của hệ thần kinh trung ương vẫn tiếp tục xảy ra.Không nên dùng thuốc cho người bệnh có độ thanh thải creatinin ≤ 5ml/phút/1,73m2, trừ trường hợp thẩm phân máu trong vòng 48 giờ. Đối với người bệnh đang thẩm phân máu, thuốc chỉ được khuyến cáo sử dụng khi đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị lớn hơn hẳn nguy cơ co giật tiềm ẩn.Không dùng thuốc cho trẻ dưới 3 tháng tuổi.Imipenem có thể đi qua nhau thai và bài tiết trong sữa mẹ, do đó chỉ dùng thuốc khi thật sự cần thiết và dưới sự chỉ định của bác sĩ khi dùng cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.Thận trọng khi lái xe hay vận hành máy móc trong quá trình dùng thuốc.Ngoài những thông tin trên nếu còn bất kỳ thắc mắc gì về thuốc Amnam 1g, người bệnh có thể liên hệ với bác sĩ để được tư vấn và giải đáp. | vinmec | 1,032 |
Những điều bạn cần biết về nôn ra dịch mật
1. Tổng quan về bệnh lý nôn ra dịch mật
Nôn ra mật không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của bệnh nghiêm trọng. Nôn ra mật xanh hoặc vàng khi bụng đói là một hiện tượng phổ biến, vì khi đó, cơ thể không có gì khác để thải ra ngoài dịch tiêu hóa. Hơn nữa, nôn là một cơ chế tự nhiên của cơ thể để loại bỏ chất độc, hoặc cũng có thể là do nhiễm trùng đường tiêu hóa hoặc thuốc.Tuy nhiên, nôn ra mật hoặc nôn mửa có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, chẳng hạn như viêm ruột thừa. Nếu tình trạng nôn mửa kéo dài hoặc gây ra cảm giác khó chịu đột ngột và lan ra bụng, có thể ruột thừa đã vỡ và là dấu hiệu để bạn nên đi khám ngay.
2. Nguyên nhân của việc nôn ra dịch mật
Mật có thể bị nôn ra như một dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe, chẳng hạn như trào ngược mật (mật di chuyển ngược từ gan vào dạ dày).Các nguyên nhân khác của việc nôn ra dịch mật có thể bao gồm:Ngộ độc thực phẩm. Thực phẩm được chế biến trong điều kiện không hợp vệ sinh có nguy cơ nhiễm vi sinh vật cao hơn, chẳng hạn như vi khuẩn và vi rút.Ăn phải thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm gây ra ngộ độc thực phẩm và các triệu chứng bao gồm nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng và sốt.Viêm dạ dày ruột. Viêm dạ dày ruột còn được gọi là tiêu chảy nhiễm trùng hoặc cúm dạ dày.Nguyên nhân là do thức ăn hoặc nước bị ô nhiễm và nó tương tự như ngộ độc thực phẩm.Đây là tình trạng viêm nhiễm đường tiêu hóa, gây khó khăn cho quá trình tiêu hóa thức ăn.Kết quả là bệnh nhân sẽ nôn ra mật cùng với thức ăn, bị tiêu chảy và đau bụng, có thể dẫn đến mất nước.Dị ứng thực phẩm. Một số bệnh nhân có thể bị dị ứng với một số loại thực phẩm, có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng, chẳng hạn như nôn mửa, đau bụng, khó thở và phát ban trên da.Có thể gây tắc nghẽn đường ruột.Tắc ruột hoặc xoắn ruột ngăn cản thức ăn di chuyển trong ruột.Dẫn đến nôn ra thức ăn cùng với mật.Viêm túi mật. Túi mật là một cơ quan nhỏ.Túi mật bị viêm hoặc bị cắt bỏ có thể khiến dịch mật bị đào thải ra ngoài.Hội chứng nôn mửa theo chu kỳ (CVS)CVS gây ra các đợt nôn mửa và buồn nôn nhiều lần. Tuy nhiên, không có lý do cụ thể cho tình trạng này.Người ta quan sát thấy rằng, các cơn nôn dường như xảy ra vào cùng một thời điểm mỗi ngày, có cường độ như nhau và kéo dài trong cùng một khoảng thời gian.Người ta cho rằng, CVS có thể được kích hoạt bởi nhiều yếu tố, chẳng hạn như nhiễm trùng, căng thẳng, hưng phấn và kinh nguyệt.Mất nước. Khi cơ thể bị thiếu nước và chất dinh dưỡng, nó sẽ rơi vào trạng thái mất nước.Điều này gây ra buồn nôn, nôn mửa, huyết áp thấp và chóng mặt.Trục trặc van môn vị. Van môn vị hoặc cơ vòng là một cơ khỏe nằm giữa dạ dày và tá tràng.Van này kiểm soát sự di chuyển của thức ăn từ dạ dày đến tá tràng và điều chỉnh việc giải phóng mật.Khi van môn vị bị trục trặc, có thể dẫn đến nôn ra dịch mật.Tình trạng này thường thấy ở những người lớn tuổi.Không dung nạp rượu. Những người không dung nạp rượu có xu hướng nôn sau khi uống vì cơ thể muốn thải độc tố ra ngoài.Mật lúc này cũng bị tống ra ngoài cùng với rượu.Nôn mật vào buổi sáng được coi là tồi tệ hơn nôn mật vào ban đêm vì nó có thể gây ra tình trạng nôn mửa nôn nao (muốn nôn nhưng không nôn được).Nguyên nhân nhi khoa của nôn mửa nhiều. Các bất thường về phát triển, chẳng hạn như teo tá tràng, hỗng tràng và đại tràng (ruột không phát triển đủ), phân su và nút thắt phân su (xảy ra trong trường hợp biến chứng trong khi sinh), bệnh Hirschsprung và viêm ruột hoại tử (nhiễm trùng đường ruột), là những nguyên nhân nghiêm trọng gây nôn dịch mật cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.Các phẫu thuật cắt bỏ dạ dày, chẳng hạn như cắt bỏ toàn bộ hoặc một phần dạ dày, cũng có thể gây ra trào ngược dịch mật và nôn nhiều.
Ngoài trào ngược mật, có rất nhiều nguyên nhân khác cũng có thể dẫn đến nôn ra dịch mật.
3. Cách điều trị
Một số biện pháp khắc phục có thể ngăn chặn cường độ và tần suất nôn mửa mật, chẳng hạn như:Ăn nhiều bữa ăn nhỏĂn nhiều bữa nhỏ giúp làm giảm áp lực lên hệ tiêu hóa.Khi đó, van môn vị không bị trục trặc, điều thường thấy khi bạn ăn những bữa ăn lớn hơn.Ngồi thẳng sau bữa ăn. Bạn nên ngồi thẳng lưng trong 2 - 3 giờ sau bữa ăn.Điều này thúc đẩy quá trình tiêu hóa tốt hơn.Tránh thức ăn có vấn đề. Tránh các loại thực phẩm gây dị ứng hoặc trào ngược axit, bao gồm cả caffeine và thức ăn cay nóng.Giảm lượng thức ăn có chất béo vì nó làm giảm nhu cầu sản xuất mật.Giảm cân. Béo phì được cho là gây căng thẳng không cần thiết cho dạ dày và các cơ quan nội tạng.Do đó, giảm cân có thể làm giảm áp lực không đáng có và giúp giảm trào ngược axit.Tránh hút thuốc và uống rượu. Hút thuốc gây kích thích khí quản vì màng nhầy bị khô và tiết ít nước bọt hơn, điều này có thể làm tăng khả năng nôn ra mật.Rượu gây kích thích thực quản và làm giãn cơ vòng thực quản, gây trào ngược và nôn ra dịch mật. Nôn mửa cũng là do không dung nạp rượu. Nôn ra mật sau khi uống rượu cũng rất phổ biến.Trong hầu hết các trường hợp, trào ngược dịch mật có thể giảm dần trong vài tuần khi có những thay đổi trong chế độ ăn uống. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có các triệu chứng nghiêm trọng có thể phải cần đến các trợ giúp về mặt y tế, thậm chí là phẫu thuật.
4. Phòng ngừa nôn ra dịch mật
Không phải lúc nào bạn cũng có thể ngăn việc nôn ra mật. Tuy nhiên, thay đổi lối sống có thể tránh một số nguyên nhân phổ biến nhất, chẳng hạn như uống rượu quá mức hoặc chế độ ăn uống không lành mạnh.Để giúp ngăn ngừa nôn ra mật, bạn có thể:Hạn chế uống rượu và tránh uống rượu say.Không nhấc vật nặng để tránh nguy cơ thoát vị.Đi nội soi thường xuyên nếu được bác sĩ đề nghị.Tránh hút thuốc lá.Ăn nhiều loại trái cây và rau quả.Ăn thực phẩm giàu chất xơ để giúp ngăn ngừa viêm túi thừa.Tránh thực phẩm chưa nấu chín hoặc có khả năng bị ô nhiễm.Hãy gọi cho bác sĩ ngay khi nhận thấy các dấu hiệu sau:Giảm cân đột ngột không rõ nguyên nhân.Bị đau ngực.Khó thở.Bị đau dữ dội ở bụng.Nôn ra chất có màu đỏ hoặc trông giống như bã cà phê.Không thể ngừng nôn mửa.Trên đây là một số thông tin cơ bản về nôn ra dịch mật.com thường xuyên để cập nhật nhiều thông tin hữu ích khác.
Bài viết tham khảo: healthline.com, medicalnewstoday.com, medicinenet.com | vinmec | 1,303 |
Giải đáp: Bệnh thủy đậu có lây không?
1. Bệnh thủy đậu có lây không?
1.1. Nguyên nhân bệnh thủy đậu
Được biết, thủy đậu hay trái rạ khởi phát do virus Varicella – Zoster xâm nhập và phát triển tại niêm mạc đường hô hấp và tế bào biểu mô. Người bệnh thủy đậu một khi đã khỏi thì miễn nhiễm với bệnh cả đời. Tuy nhiên, vì cơ thể vẫn tiềm ẩn virus Varicella – Zoster nên khi người bệnh suy giảm miễn dịch, sang chấn tâm lý,…, virus Varicella – Zoster có thể tái hoạt động, làm người bệnh bị Zona thần kinh.
Nguyên nhân sinh thủy đậu là sự xâm nhập và phát triển của virus Varicella – Zoster
1.2. Đường lây bệnh thủy đậu
Vì có nguyên nhân phát sinh là virus nên câu trả lời cho câu hỏi “bệnh thủy đậu có lây không” là bệnh thủy đậu có lây. Bệnh lây mạnh vào khoảng giao mùa giữa xuân và hè, thông qua dịch tiết đường hô hấp. Sự lây nhiễm thủy đậu từ người bệnh sang người không bệnh có thể là trực tiếp, cũng có thể là gián tiếp. Trong đó, một số phương thức lây nhiễm thủy đậu trực tiếp và gián tiếp cụ thể chúng ta có là:
– Trực tiếp: Người không bệnh hít phải dịch tiết đường hô hấp trong không khí người bệnh ho hoặc hắt hơi ra. Người không bệnh tiếp xúc thân mật như ôm, hôn người bệnh,…
– Gián tiếp: Người không bệnh cầm/nắm/sờ/chạm vào đồ vật dính dịch tiết đường hô hấp người bệnh rồi vô tình đưa tay lên sờ/chạm mắt/mũi/miệng.
1.3. Phòng ngừa bệnh thủy đậu
Khả năng lây nhiễm của thủy đậu là cực kỳ dữ dội. Tuy nhiên, thủy đậu có thể phòng ngừa 100%, bởi bệnh đã có vắc xin từ lâu. Cụ thể, vắc xin thủy đậu có liệu trình tiêm như sau: Mũi 1: Tiêm khi trẻ đủ 1 tuổi. Mũi 2: Trẻ 1 – 13 tuổi, tiêm cách mũi 1 tối thiểu 3 tháng. Trẻ đủ 13 tuổi: Tiêm cách mũi 1 ít nhất 1 tháng.
Trong trường hợp chưa tiêm vắc xin, những khuyến cáo sau bố mẹ cần ghi nhớ và thực hiện nghiêm túc để phòng ngừa thủy đậu cho trẻ:
– Không nên: Để trẻ tiếp xúc gần gũi với người bệnh. Để trẻ đến nơi đã ghi nhận ca bệnh thủy đậu.
– Nên: Vệ sinh sạch sẽ tay trẻ nhiều lần trong ngày bằng các sản phẩm khử khuẩn. Tiêm vắc xin trong 3 ngày nếu trẻ vô tình tiếp xúc gần gũi với người bệnh,…
2. Làm thế nào để nhận biết trẻ có bị lây nhiễm thủy đậu hay không?
Thủy đậu có 4 giai đoạn phát triển: Ủ bệnh (10 – 14 ngày khi nhiễm virus), khởi phát, toàn phát và lui bệnh. Nếu trẻ bị lây thủy đậu, bố mẹ có thể dễ dàng nhận biết thông qua nhiều dấu hiệu. Tuy nhiên, không dấu hiệu nào trong số chúng có thể giúp bố mẹ nhận biết thủy đậu ở giai đoạn sớm nhất – giai đoạn ủ bệnh. Bởi ở giai đoạn này, thủy đậu không biểu hiện rõ ràng. Thủy đậu ở 3 giai đoạn còn lại sẽ có triệu chứng như sau:
– Giai đoạn khởi phát: Trẻ sốt, đau đầu, đau cơ – xương – khớp, nổi hạch tai, phát ban, mệt mỏi,…
– Giai đoạn toàn phát: Bên cạnh các triệu chứng sốt, đau đầu, đau cơ – xương – khớp, nổi hạch tai, mệt mỏi,…, trẻ còn mọc mụn nước trên nền những ban đỏ đã có từ giai đoạn khởi phát. Những mụn nước này mọc ở mặt trước rồi mọc ở tay, chân và thân.
Mụn nước là biểu hiện đặc trưng của thủy đậu
– Giai đoạn lui bệnh: Khi bước vào giai đoạn lui bệnh, dịch mụn nước chuyển từ màu trong suốt sang màu vàng rồi mụn nước vỡ và đóng vảy. Sau 1 – 3 tuần, vảy bong, để lại các dát màu hồng, có thể lõm hoặc không.
3. Bị lây thủy đậu, có nguy hiểm không?
Nếu trẻ bị lây thủy đậu, bố mẹ cũng đừng quá lo lắng. Thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm lành tính, hầu hết các trường hợp đều có thể tự khỏi mà không cần can thiệp y tế. Tuy nhiên, ngay cả thế, bố mẹ cũng tuyệt đối không được hoàn toàn chủ quản. Bởi dù ít nhưng thủy đậu vẫn có thể tiến triển đến một số biến chứng phiền toái. Những biến chứng ấy là: Nhiễm trùng tại chỗ; viêm não, viêm màng não (có thể xuất hiện sau mụn nước 1 tuần, thường đi kèm sốt cao, rối loạn tri giác, rung giật nhãn cầu, co giật, hôn mê,…); viêm tai giữa, viêm thanh quản (xảy ra khi mụn nước mọc tại các khu vực này vỡ và bị nhiễm trùng); viêm phổi (nếu có thì biến chứng này sẽ xuất hiện vào ngày thứ 3 – 5 giai đoạn khởi phát với các dấu hiệu ho nhiều, ho ra máu, khó thở, đau tức ngực,…); viêm thận, viêm cầu thận cấp (biểu hiện của biến chứng là tiểu ra máu,…).
4. Làm thế nào để điều trị cho trẻ bị lây thủy đậu?
Mặc dù vậy, việc điều trị thủy đậu cũng chỉ có thể là cho trẻ sử dụng thuốc hạn chế triệu chứng, hỗ trợ quá trình tự xử lý thủy đậu của cơ thể trẻ. Bởi tương tự các bệnh truyền nhiễm khác, bệnh thủy đậu chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Theo đó, các thuốc hạn chế triệu chứng có thể kể đến trong trường hợp này là: Thuốc hạ sốt, thuốc giảm đau, thuốc kháng Histamin giảm ngứa, thuốc bôi tại chỗ chống nhiễm trùng (ví dụ như Xanh Methylen),…
Nếu trẻ điều trị thủy đậu tại nhà, bố mẹ cần ghi nhớ và thực hiện các khuyến cáo trong chăm sóc trẻ như sau: Tắm/lau người nhẹ nhàng thường xuyên cho trẻ để loại bỏ virus và các tác nhân tiêu cực khác từ môi trường. Khi tắm/lau người, tuyệt đối không sử dụng nước lạnh, cũng không sử dụng nước quá nóng. Lựa chọn quần áo rộng, mềm, thấm hút mồ hôi cho trẻ để hạn chế nguy cơ vỡ mụn nước. Không gãi mụn nước để không làm mụn nước vỡ và lan tỏa tổn thương. Cách ly trẻ chủ động. Đặc biệt, cho trẻ tái khám lập tức, khi các dấu hiệu biến chứng xuất hiện. | thucuc | 1,115 |
Công dụng thuốc Yungpenem
Yungpenem thuộc nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn, trị ký sinh trùng, kháng nấm và kháng virus. Thuốc được bào chế ở dạng bột pha tiêm, đóng gói hộp 10 lọ. Thành phần chính của Yungpenem là Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg và Imipenem (dưới dạng imipenem hydrat) 500mg. Theo dõi bài viết dưới đây để biết Yungpenem là thuốc gì? Liều lượng và cách sử dụng ra sao?
1. Chỉ định của thuốc Yungpenem
Thuốc Yungpenem được chỉ định để điều trị các tình trạng:Nhiễm trùng ổ bụng, phụ khoa, đường hô hấp dưới, xương khớp, tiết niệu sinh dục, da và mô mềm.Bệnh viêm nội tâm mạc;Nhiễm trùng huyết.
2. Chống chỉ định của thuốc Yungpenem
Yungpenem không được dùng cho những người bị quá mẫn với các thành phần, tá dược có trong thuốc này.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Yungpenem
Cách dùng: Thuốc Yungpenem được dùng bằng đường tiêm truyền.Liều dùng:Để điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm:Người lớn: Tiêm truyền tĩnh mạch từ 1 - 2 g/ ngày x 3 - 4 lần/ ngày.Trẻ > 3 tháng tuổi: 60mg/ kg/ ngày (tối đa là 2g thuốc Yungpenem/ ngày) x 4 lần.Đối với trẻ > 40kg: Dùng liều thuốc Yungpenem như người lớn.Lưu ý: Liều dùng Yungpenem trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng Yungpenem cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng Yungpenem phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.Cách xử trí khi quên liều, quá liều thuốc Yungpenem:Trong trường hợp quên liều thuốc Yungpenem thì nên bổ sung bù càng sớm càng tốt. Tuy nhiên nếu thời gian gần đến lần sử dụng tiếp theo thì nên bỏ qua liều Yungpenem đã quên và sử dụng liều mới.
4. Tương tác của thuốc Yungpenem
Yungpenem có thể xảy ra phản ứng tương tác thuốc khi kết hợp cùng với Ganciclovir. Để tránh tình trạng tương tác, trước khi được kê đơn Yungpenem thì người bệnh nên thông báo với bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng, kể cả thực phẩm chức năng. Bác sĩ sẽ căn cứ vào đó để kê đơn Yungpenem
5. Tác dụng phụ của thuốc Yungpenem
Quá trình sử dụng Yungpenem, người bệnh vẫn có thể gặp phải các tác dụng phụ như:Viêm tĩnh mạch huyết khối;Đau, cứng và hồng ban;Nhạy đau tại chỗ tiêm.Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Yungpenem và thông báo cho bác sĩ để có hướng xử trí phù hợp.
6. Chú ý đề phòng khi dùng thuốc Yungpenem
Thuốc Yungpenem có thể xảy ra phản ứng dị ứng chéo 1 phần với kháng sinh nhóm beta-lactam khác. Do đó, cần thận trọng khi kết hợp cùng.Những người có tiền sử rối loạn tiêu hóa cần thận trọng khi dùng thuốc Yungpenem.Cần ngưng hoặc giảm liều Yungpenem nếu thấy xuất hiện các triệu chứng thần kinh trung ương.Thận trọng khi dùng thuốc Yungpenem cho phụ nữ có thai và trẻ dưới 3 tháng tuổi.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Yungpenem, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Yungpenem điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn. | vinmec | 569 |
Triệu chứng ung thư cổ tử cung giai đoạn 3 và cách điều trị hiện nay
Ung thư cổ tử cung là nguyên nhân gây tử vong phổ biến thứ 2 ở phụ nữ, chỉ sau ung thư vú. Giai đoạn 3 đã là giai đoạn sau của bệnh, tỷ lệ sống sót sau 5 năm chỉ còn khoảng 25-35%. Vậy triệu chứng ung thư cổ tử cung giai đoạn 3 và cách điều trị hiện nay là gì?
Ung thư cổ tử cung giai đoạn 3 chưa phải là dấu chấm hết
1. Ung thư cổ tử cung giai đoạn 3 là gì?Ung thư cổ tử cung được chia làm 4 giai đoạn. Ung thư cổ tử cung giai đoạn 3 nghĩa là ung thư đã lan ra khỏi cổ tử cung, ăn lan vào chu cung (đến vách chậu), và 1/3 dưới âm đạo. Lúc này, tùy theo sự ăn lan mà bệnh lại được chia thành 2 giai đoạn nhỏ:Giai đoạn 3A: u chỉ khu trú tại 1/3 dưới âm đạo, chưa ăn lan vách chậu.Giai đoạn 3B: u đã lan ra vách chậu, và/ hoặc gây thận ứ nước hoặc thận mất chức năng
Diễn biến của ung thư cổ tử cung giai đoạn 3A và 3B
2. Triệu chứng ung thư cổ tử cung giai đoạn 3Đau vùng bụng dưới: Những cơn đau bụng dưới bất thường có thể là biểu hiện của các bệnh phụ khoa, báo hiệu các cơ quan bên trong bị tổn thương như viêm vòi trứng, viêm vùng chậu, mang thai ngoài tử cung,... Đây còn là triệu chứng của các bệnh lý ác tính, mà ung thư cổ tử cung là một trong số đó, đặc biệt là vào những giai đoạn muộn như giai đoạn 3.Đau khi giao hợp: Khi gặp những cơn đau kéo dài liên tục khi quan hệ tình dục và không thuyên giảm khi áp dụng các phương pháp điều trị thông thường, đây có thể là dấu hiệu của bệnh ung thư cổ tử cung giai đoạn 3, khi các tế bào ung thư đã lan ra khu vực âm đạo.Xuất huyết khi giao hợp: Có đến 70-80% bệnh nhân ung thư cổ tử cung giai đoạn muộn có hiện tượng xuất huyết âm đạo, khí hư có lẫn máu.Mệt mỏi và giảm cân nhanh: Bệnh làm giảm số lượng các tế bào hồng cầu khỏe mạnh và tăng lượng bạch cầu để cố gắng kiểm soát bệnh. Điều này làm cho chị em bị thiếu máu, dẫn đến mệt mỏi, rã rời, cảm thấy chán ăn và cạn kiệt năng lượng.Đau lưng, đau chân và phù chân: Tưởng chừng như những cơn đau lưng, đau chân sẽ không liên quan đến bệnh ung thư cổ tử cung, tuy nhiên chị em cần lưu ý, bởi vì đây có thể là triệu chứng của ung thư cổ tử cung giai đoạn 3.Tưởng chừng như những cơn đau lưng, đau chân sẽ không liên quan đến bệnh ung thư cổ tử cung nhưng có thể là triệu chứng của bệnh.
3. Điều trị ung thư cổ tử cung giai đoạn 3Khi gặp những triệu chứng trên thì rất có thể ung thư cổ tử cung đã bước sang giai đoạn muộn, việc điều trị cũng gặp nhiều khó khăn hơn và kết quả cũng không mấy khả quan. Tuy nhiên ngày nay, cùng với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, lĩnh vực y tế cũng ngày càng phát triển, việc chữa trị ung thư cổ tử cung ở giai đoạn 3 có khả năng thành công nhiều hơn những năm trước. Bệnh nhân có thể được điều trị theo những phương pháp sau, tùy theo tiên lượng bệnh:Kết hợp hóa trị – xạ trị. Với phương pháp kết hợp, xạ trị được thực hiện song song với hóa trị theo liệu trình chuẩn trong khoảng 5 tuần. Phương pháp điều trị này giúp tăng khả năng kiểm soát bệnh tại chỗ và tăng tiên lượng sống, giảm tỷ lệ di căn xa.Xạ trị áp sát. Phương pháp này sử dụng những hạt hoặc sóng mang năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư khu trú ở cổ tử cung, âm đạo. Nó là 1 phần quan trọng của điều trị tại chỗ ung thư cổ tử cung giai đoạn 3, giúp nâng cao liều xạ để tiêu diệt những tế bào ung thư ở cổ tử cung trong khi giảm bớt tác hại trên những cơ quan bình thường xung quanh.Hóa trị liệu ung thư. Liệu pháp hóa trị sử dụng đơn lẻ hoặc phối hợp các loại hóa chất khác nhau để ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư. Hóa trị được phối hợp với xạ trị trong ung thư cổ tử cung giai đoạn 3 giúp tăng hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, các hóa chất trong hóa trị thường ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể và gây ra hàng loạt các tác dụng không mong muốn.Với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, lĩnh vực y tế cũng ngày càng phát triển, việc chữa trị ung thư cổ tử cung ở giai đoạn 3 có khả năng thành công nhiều hơn những năm trước4. Ung thư cổ tử cung giai đoạn 3 sống được bao lâu?Nhiều người cho rằng, bị mắc bệnh ung thư cổ tử cung giai đoạn 3 đồng nghĩa với việc đối mặt với cái chết đến gần. Tuy nhiên, trên thực tế đã có rất nhiều bệnh nhân được chữa khỏi và duy trì cuộc sống đến nhiều năm sau đó. Hơn nữa, giai đoạn tiến triển của ung thư không phải là yếu tố duy nhất quyết định tỷ lệ sống của bệnh nhân. Trung bình các bệnh nhân này có khoảng 25-35% cơ hội sống trên 5 năm. Ung thư cổ tử cung có chữa được không còn phụ thuộc vào các yếu tố sau đây:Thời điểm điều trị bệnh: Bệnh ung thư cổ tử cung hoàn toàn có thể chữa khỏi được nếu phát hiện kịp thời. Tuy nhiên, việc quyết định điều trị sớm ngay tại thời điểm phát hiện bệnh cũng góp phần gia tăng cơ hội sống. Nếu để bệnh càng tiến triển, việc chữa trị càng trở nên khó khăn hơn.Sức đề kháng của cơ thể: Những phụ nữ trẻ tuổi, khỏe mạnh, sức đề kháng tốt, không có các bệnh lý nội khoa nặng đi kèm thì có khả năng chữa trị thành công cao hơn và thường có thời gian sống sau điều trị dài hơn so với người cao tuổi, có sức đề kháng kém. Bệnh nhân được tiếp cận với các phương pháp điều trị hiện đại và các bác sĩ chuyên khoa giỏi sẽ có tiên lượng sống sẽ cao hơn rất nhiều.
5. Kết quả sàng lọc sau đó được gửi tận nhà, kèm tư vấn và khuyến cáo cụ thể từ các chuyên gia hàng đầu trong ngành. | vinmec | 1,168 |
Cách xử trí bệnh lý chảy máu ổ bụng do ung thư gan bị vỡ
Chảy máu ổ bụng do nhiều nguyên nhân gây ra. Trong đó, chảy máu ổ bụng do ung thư gan bị vỡ là rất nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong nếu không được xử trí kịp thời.
1. Vì sao ung thư gan gây chảy máu ổ bụng?
Ung thư gan có thể gây chảy máu ổ bụng trong các trường hợp sau:1.1 Giãn tĩnh mạch thực quản. Khối u xâm lấn làm tắc tĩnh mạch cửa, khiến máu phải di chuyển bằng tĩnh mạch thực quản để đến gan, từ đó làm tăng áp lực đối với tĩnh mạch thực quản, dẫn đến giãn tĩnh mạch. Đến mức độ nào đó, tĩnh mạch bị giãn sẽ vỡ và gây xuất huyết tiêu hóa.1.2 Ung thư gan tự vỡ. Ung thư gan là khối u có rất nhiều mạch máu, mặc dù hiếm gặp, nhưng khi lưu lượng máu đến gan lớn có thể khiến khối ung thư tự vỡ và gây chảy máu ổ bụng.1.3 Tắc tĩnh mạch gan. Khối u xâm lấn làm tắc tĩnh mạch gan, khiến máu không thể thoát ra khỏi gan để đi vào tĩnh mạch chủ dưới, dẫn đến tình trạng xung huyết trong gan.
2. Dấu hiệu chảy máu ổ bụng do ung thư gan bị vỡ
Đau bụng dữ dội có thể là dấu hiệu chảy máu ổ bụng do ung thư gan bị vỡ
Chảy máu ổ bụng do ung thư gan bị vỡ rất khó nhận biết vì không có dấu hiệu đặc trưng, thậm chí người bệnh không biết bản thân bị ung thư gan cho đến khi khối ung thư vỡ gây xuất huyết trong ổ bụng với những triệu chứng như:Đau bụng dữ dội, đặc biệt là vùng thượng vị. Chóng mặt, hoa mắt, choáng váng, da tái nhợt (do mất nhiều máu).Huyết áp giảm, mạch đập nhanh.
3. Cách xử trí bệnh lý chảy máu ổ bụng do ung thư gan bị vỡ
Do không có dấu hiệu nhận biết sớm nên phần lớn các bệnh nhân bị chảy máu ổ bụng vì khối ung thư gan vỡ đều phải nhập viện để cấp cứu. Lúc này, bệnh nhân đối mặt với nguy cơ tử vong cao do mất nhiều máu, dẫn đến tình trạng sốc mất máu.Để xử trí bệnh lý chảy máu ổ bụng do ung thư gan bị vỡ, kỹ thuật chụp và nút mạch gan được chỉ định. Với máy chụp mạch số hóa xóa nền, các bác sĩ sẽ luồn thiết bị can thiệp có kích thước rất nhỏ vào trong mạch máu, giúp làm bít mạch máu bị vỡ để cầm máu ngay lập tức, từ đó hạn chế nguy cơ tử vong và giúp cứu sống người bệnh.Chụp nút mạch bằng máy số hóa xóa nền là kỹ thuật hiện đại được áp dụng trong điều trị một số bệnh ung thư như ung thư máu phần mềm, ung thư máu vùng hàm mặt, ung thư gan, ... nhờ các ưu điểm sau:Vết mổ nhỏ, không để lại sẹo.Ít gây đau.Giảm thời gian nằm viện, thời gian hồi phục nhanh.Ít biến chứng.Tỉ lệ cứu sống bệnh nhân cao.Kỹ thuật này được chỉ định với các bệnh nhân ung thư trong các trường hợp sau:Không có chỉ định can thiệp bằng phẫu thuật.Tiến hành trước phẫu thuật để hạn chế biến chứng xảy ra.
4. Nhận biết dấu hiệu ung thư gan để phòng ngừa chảy máu ổ bụng
Đề phòng biến chứng chảy máu do vỡ khối u gan
Chảy máu ổ bụng do ung thư gan bị vỡ là nguyên nhân dẫn đến tử vong hàng đầu ở bệnh nhân ung thư gan. Do đó, người bệnh cần nhận biết các dấu hiệu ung thư gan để kịp thời điều trị, từ đó giúp hạn chế biến chứng chảy máu do vỡ khối u.Các dấu hiệu nhận biết ung thư gan bao gồm:4.1 Vàng da. Vàng da là một trong những biểu hiện đầu tiên của ung thư gan, cho thấy chức năng gan suy giảm, làm nồng độ bilirubin trong cơ thể tăng cao.4.2 Nước tiểu có màu vàng đậm hoặc nâu. Chức năng gan suy giảm làm tích tụ bilirubin trong cơ thể. Bilirubin được đào thải qua nước tiểu. Nước tiểu có chứa nhiều bilirubin sẽ có màu vàng đậm hoặc nâu.4.3 Mệt mỏi, nôn, buồn nôn, sụt cân không rõ nguyên nhânĐây là những dấu hiệu giúp cảnh báo sớm ung thư gan. Khi chức năng gan suy giảm sẽ ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất của cơ thể, đặc biệt là vấn đề tiêu hóa, hay buồn nôn và nôn sẽ dẫn đến sụt cân.4.4 Đau bụng. Khối u ở gan làm gan nở rộng, hoặc có thể xâm lấn các cơ quan khác ở vùng bụng và gây đau.4.5 Ngứa. Chức năng gan suy giảm khiến nồng độ bilirubin trong máu tăng cao là nguyên nhân gây ngứa trên da ở những bệnh nhân ung thư gan.Chảy máu ổ bụng do ung thư gan bị vỡ là biến chứng nguy hiểm có thể dẫn đến tử vong. Chụp và nút mạch gan là kỹ thuật hiện đại được áp dụng để xử trí trong trường hợp này cho phép cứu sống người bệnh.
PET/CT: Chìa khóa vàng trong cuộc chiến chống ung thư | vinmec | 899 |
Bệnh tưa miệng ở người bị ung thư đầu cổ
Tưa miệng là một bệnh nhiễm trùng khoang miệng do nấm Candida albicans gây ra. Căn bệnh này thường chỉ giới hạn ở trẻ sơ sinh, bệnh nhân dùng thuốc kháng sinh hoặc steroid, rối loạn đa tuyến nội tiết hoặc rối loạn chức năng miễn dịch cơ bản. Vậy bệnh tưa miệng ở người bị ung thư đầu cổ thì như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu hơn về tình trạng này?
1. Bệnh tưa miệng là gì?
Bệnh tưa miệng là do một loại nhiễm trùng nấm men gây nên. Nó là do sự phát triển quá mức của một loại nấm có tên là Candida.Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, hệ miễn dịch của cơ thể còn yếu ớt, nấm Candida Albicans sẽ phát triển, dẫn đến những mảng trắng đục bám trên niêm mạc lưỡi, mặt trong má và ở vòm họng của bé. Tình trạng này sẽ xảy ra ở khoảng 2 – 5% trẻ sơ sinh khoẻ mạnh.Bệnh tưa miệng có thể gây ảnh hưởng đến:Lưỡi;Lớp niêm mạc miệng;Cổ họng;Lớp niêm mạc của thực quản (ống nối cổ họng với dạ dày).Bệnh tưa miệng còn được gọi là “nấm miệng”, “nấm Candida miệng”, “nấm Candida hầu họng” hoặc nếu nó ảnh hưởng đến niêm mạc thực quản.
2. Biểu hiện của nấm miệng sẽ như thế nào?
Biểu hiện chung:Những mảng trắng đục như phô mai, bám loang lổ trên bề mặt lưỡi, mặt trong má, lợi và vòm miệng.Những mảng này có thể gồ lên, sưng đỏ, hoặc có thể chảy máu.Đối với trẻ sơ sinh và với trẻ nhỏ:Những mảng này có thể sẽ không gây đau, tuy nhiên cũng có những trường hợp gây đau, khiến cho trẻ bứt rứt, khó chịu, quấy khóc.Trẻ cũng trở nên biếng ăn, hay chảy nước miếng vì đau.Đối với trẻ lớn và người lớn:Cảm giác là có bông gòn trong miệng.Nuốt đau, ăn uống khó khăn.Mất vị giác.Trẻ cũng có thể bị lây nấm miệng từ núm vú của mẹ và biểu hiện nấm ở vú thường gặp sẽ là:Núm vú cũng có màu đỏ bất thường, nứt hoặc ngứa;Bong da hoặc bong tróc trên phần sẫm màu hơn và diện tích hình tròn xung quanh núm vú (núm vú);Bị đau bất thường trong quá trình cho con bú hoặc đau núm vú giữa các lần bé bú;Cảm giác bị đau nhói sâu bên trong vú
3. Nguyên nhân gây bệnh tưa miệng?
Thông thường, cơ thể bạn có thể giữ nấm và vi khuẩn ở mức an toàn. Tuy nhiên, đôi khi loại nấm gây tưa miệng có thể phát triển ngoài tầm kiểm soát. Bạn có thể có nguy cơ bị bệnh nấm miệng nếu:Bạn có một hệ thống miễn dịch yếu.Bạn đang dùng steroid, thuốc kháng sinh hoặc đang dùng thuốc tránh thai.Bạn đang được điều trị ung thư đầu cổ. Xạ trị và hóa trị đều làm tăng nguy cơ bị tưa miệng. Một số loại ung thư như bệnh bạch cầu, ung thư hạch và đa u tủy có nguy cơ cao bị tưa miệng.Bạn đang trải qua hoặc đã được cấy ghép tế bào gốc trong điều trị bệnh ung thư đầu cổ.Bạn bị đái tháo đường.
4. Làm thế nào để chẩn đoán bệnh tưa miệng?
Thông thường, bác sĩ có thể chẩn đoán tưa miệng chỉ bằng cách nhìn vào bên trong miệng của bạn. Nếu bác sĩ cho rằng bạn đã bị tưa miệng và thực quản, họ có thể ngoáy cổ họng để lấy mẫu cấy quan sát dưới kính hiển vi.Chụp X-quang thực quản của bạn có thể được thực hiện.Có thể tiến hành nội soi (một ống mỏng có gắn camera sáng ở cuối để nhìn xuống thực quản xuống dạ dày và ruột non).
5. Làm cách nào để ngăn ngừa tưa miệng ở người bị ung thư đầu cổ?
Nếu bạn đang nhận một số phương pháp điều trị ung thư đầu cổ hoặc đang cấy ghép tế bào gốc, bác sĩ có thể cung cấp cho bạn thuốc chống nấm trước, trong và sau đó để ngăn ngừa một số bệnh nhiễm trùng, chẳng hạn như bệnh tưa miệng.Ngoài ra, bạn cũng nên thực hiện các biện pháp sau đây để phòng tránh các bệnh răng miệng khi bị ung thư:Giữ miệng và răng của bạn sạch sẽ. Đánh răng bằng bàn chải đánh răng lông mềm, không xỉa răng.Không sử dụng nước súc miệng hoặc thuốc xịt có cồn. Nói chuyện với chuyên gia chăm sóc của bạn về loại nào an toàn để sử dụng.Thăm khám nha sĩ thường xuyên. Nói với họ nếu bạn đang điều trị ung thư đầu cổ.Hạn chế lượng đường và men bạn ăn hoặc uống. Bánh mì, bia và rượu vang có thể làm tăng nguy cơ bị tưa miệng.Nếu bạn hút thuốc, hãy bỏ thuốc lá.Nếu bạn sử dụng ống hít, hãy rửa sạch miệng sau mỗi lần sử dụng.Tóm lại, nếu đang gặp phải những vấn đề răng miệng trong quá trình điều trị ung thư đầu cổ, bạn hãy thông báo cho bác sĩ điều trị để có phương pháp xử trí phù hợp. Bên cạnh đó, bạn cũng nên giữ gìn vệ sinh răng miệng sạch sẽ, thực hiện chế độ ăn và sinh hoạt hợp lý để tăng miễn dịch cho cơ thể.org, emedicine.medscape.com | vinmec | 903 |
Công dụng thuốc Acinstad 500mg
Acinstad 500mg có hoạt chất chính là Amikacin - 1 thuốc kháng sinh thường được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn gram âm.
1. Acinstad 500mg là thuốc gì?
Thuốc Acinstad 500mg có hoạt chất chính là Amikacin - 1 kháng sinh nhóm aminoglycosid. Cơ chế diệt khuẩn của thuốc là do gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosom vi khuẩn và ngăn chặn sự tổng hợp protein của vi khuẩn.Hoạt tính kháng khuẩn của kháng sinh Amikacin chủ yếu là chống các trực khuẩn Gram âm hiếu khí. Thuốc Acinstad không có tác dụng chống các vi khuẩn kỵ khí. Ngoài ra, thuốc tác dụng hạn chế đối với hầu hết các vi khuẩn Gram dương.2. Công dụng thuốc Acinstad 500mg. Kháng sinh Acinstad 500mg được chỉ định trong điều trị nhiễm khuẩn nặng/ đe doạ tính mạng, đặc biệt nhiễm khuẩn máu nghi do trực khuẩn Gram âm.Thuốc Acinstad 500mg được dùng phối hợp với cephalosporin, penicilin và các kháng sinh khác, phụ thuộc vào loại nhiễm khuẩn. Có thể phối hợp với Metronidazol trong trường hợp điều trị nhiễm khuẩn vi khuẩn kỵ khí.Thuốc Acinstad 500mg chống chỉ định trong các trường hợp người bệnh có tiền sử quá mẫn với các kháng sinh aminoglycosid hoặc bị nhược cơ.
3. Tác dụng không mong muốn của thuốc Acinstad 500mg
Tác dụng không mong muốn của thuốc Acinstad 500mg phụ thuộc vào liều dùng. Bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng phụ bao gồm:Thường gặp, ADR>1/100:Toàn thân: Chóng mặt.Tiết niệu: Protein niệu, tăng creatinin và tăng urê máu.Thính giác: Độc với hệ tiền đình như buồn nôn,mất thăng bằng hoặc giảm khả năng nghe .Ít gặp, 1/1000 < ADR <1/100:Toàn thân: Sốt.Máu: Tăng bạch cầu ái toan.Da: Ngoại ban.Gan: Tăng transaminase.Tiết niệu: Tăng creatinin máu, nước tiểu có hồng cầu, albumin niệu, bạch cầu và đái ít.Hiếm gặp, ADR < 1/1000:Toàn thân: Đau đầu.Máu: Thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.Tuần hoàn: Tăng huyết áp. Thần kinh: Dị cảm, nhược cơ, liệt và run.Các cơ quan khác: Ðau khớp.Tai: Ðiếc.4. Liều lượng và cách dùng của thuốc Acinstad 500mg. Cách dùng: Kháng sinh Acinstad 500mg được dùng theo đường tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch. Ðể truyền tĩnh mạch, pha 500 mg bột thuốc vào 100 - 200ml dịch truyền như dung dịch natri clorid 0,9% hoặc dextrose 5%. Nên truyền thuốc trong 30 - 60 phút. Ðối với trẻ em, thể tích dịch truyền phụ thuộc vào nhu cầu của bệnh nhân, nhưng phải đủ để có thể truyền trong 1 - 2 giờ ở trẻ nhỏ hoặc 30 - 60 phút ở trẻ lớn.Liều lượng:Liều thuốc Acinstad 500mg được tính theo Amikacin và giống nhau khi tiêm bắp hoặc tĩnh mạch. Liều lượng phải dựa vào cân nặng lý tưởng.Chế độ liều truyền thống: Liều thông thường đối với người lớn và trẻ lớn, có chức năng thận bình thường là 15mg/ kg/ ngày, chia thành các liều bằng nhau cách 8 hoặc 12 giờ/ lần, liều hàng ngày không được vượt quá 15mg/ kg hoặc 1,5g. Đối với trẻ sơ sinh và trẻ sinh non, khuyến cáo dùng liều tấn công 10mg/ kg, tiếp theo là 7,5mg /kg mỗi 12 giờ.Chế độ liều 1 lần/ ngày: Khuyến cáo dùng 15 đến 20mg/ kg x 1 lần/ ngày, thận trọng khi sử dụng ở những bệnh nhân có Cr. Cl < 40ml/ phút.Bệnh nhân suy thận: Ở người có tổn thương thận, phải định lượng nồng độ Amikacin huyết thanh, theo dõi kỳ chức năng thận và điều chỉnh liều thuốc Acinstad 500. Liều cụ thể theo độ thanh thải creatinin (Cr. C) như sau:Nếu Cr. Cl ≥60 ml/ phút: Khuyến cáo dùng 15 đến 20 mg/kg mỗi 24 giờ; điều chỉnh liều và/hoặc khoảng thời gian dựa trên nồng độ Amikacin trong huyết thanh.Nếu Cr. Cl 40 đến <60 ml/phút: Khuyến cáo dùng 15 đến 20mg/ kg mỗi 36 giờ một lần.Nếu Cr. Cl 20 đến <40ml/ phút: Khuyến cáo dùng 15 đến 20mg/ kg mỗi 48 giờ.Nếu Cr. Cl <20ml/ phút: Dùng liều 15 đến 20mg/ kg một lần, sau đó xác định liều và khoảng thời gian tiếp theo dựa trên nồng độ Amikacin trong huyết thanh. Một số hướng dẫn khuyến nghị dùng chế độ liều truyền thống cho những bệnh nhân này.Bệnh nhân lọc máu: Dùng liều 5 - 12,5mg/ kg/ liều, 3 lần mỗi tuần sau khi lọc máu vào những ngày lọc máu.Quá liều: Trong trường hợp dùng quá liều thuốc Acinstad có nguy cơ xảy ra các phản ứng với thận, độc tai và độc tính thần kinh. Cách xử lý khi quá liều: Trong trường hợp dùng quá liều hoặc phản ứng độc hại, thẩm phân phúc mạc hoặc thẩm tách máu sẽ hỗ trợ loại bỏ Amikacin ra khỏi máu. Nồng độ thuốc cũng bị giảm trong quá trình lọc máu liên tục.
5. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Acinstad 500
Phải dùng thuốc Acinstad 500mg thận trọng, đặc biệt đối với người cao tuổi và trẻ nhỏ, vì nguy cơ cao độc cho tai và cho thận. Tránh dùng thuốc Acinstad 500mg kéo dài và/ hoặc lặp lại. Cần phải tránh dùng đồng thời hoặc nối tiếp với các thuốc khác có nguy cơ độc tính cho thính giác hoặc thận. Nên định lượng nồng độ thuốc Acinstad 500mg trong huyết thanh khi dùng cho người bị tổn thương thận. Khi người bệnh uống nhiều nước và có chức năng thận bình thường, thì sẽ ít có nguy cơ nhiễm độc thận, nếu không vượt quá liều Acinstad 500mg khuyến cáo. Việc kiểm tra chức năng thận trong quá trình điều trị thuốc Acinstad 500mg ở người bệnh cao tuổi có sự giảm chức năng thận là đặc biệt quan trọng.Phải dùng thận trọng thuốc Acinstad 500mg với các người bệnh rối loạn hoạt động cơ, như nhược cơ hoặc Parkinson vì thuốc có thể làm yếu cơ trầm trọng do tác dụng kiểu cura lên liên kết thần kinh cơ.Giống các kháng sinh khác, dùng thuốc Acinstad 500mg có thể gây tăng sinh các vi sinh vật không nhạy cảm.Thời kỳ mang thai: Thuốc Acinstad 500mg có thể gây hại cho thai nhi khi dùng cho người mang thai. Do đó không nên dùng thuốc ở phụ nữ có thai.Thời kỳ cho con bú: Không biết rõ Acinstad 500mg có đào thải vào trong sữa hay không. Nhìn chung, không cho con bú khi dùng thuốc Acinstad 500mg.6. Tương tác thuốc. Sử dụng đồng thời thuốc Acinstad 500mg với một số thuốc khác có thể dẫn tới tương tác, ảnh hưởng tới kết quả điều trị và/ hoặc gia tăng các tác dụng ngoại ý. Sau đây là một số tương tác cần lưu ý khi sử dụng thuốc Acinstad 500mg:Dùng đồng thời hoặc nối tiếp thuốc Acinstad 500mg với các tác nhân gây độc với thận hoặc thính giác khác có thể làm tăng độc tính.Dùng thuốc Acinstad 500mg với các thuốc phong bế thần kinh cơ, có thể tăng nguy cơ chẹn thần kinh cơ dẫn đến liệt hô hấp. Thuốc Acinstad 500mg có thể làm tăng tác dụng thuốc giãn cơ cura và thuốc gây mê.Thuốc Acinstad 500mg còn có thể tương tác với một số thuốc khác như Furosemid, Bumetanid hoặc Indomethacin.Bài viết đã cung cấp thông tin Acinstad 500mg có tác dụng gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, người bệnh cần dùng thuốc Acinstad 500mg theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Lưu ý, Acinstad 500mg là thuốc kê đơn, cần sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, người bệnh không nên tự ý dùng vì có thể gặp phải tác dụng không mong muốn. | vinmec | 1,316 |
Nên thực hiện xét nghiệm viêm gan B ở đâu Thành phố Hồ Chí Minh?
Việt Nam được xem là một trong những nước có tỷ lệ người mắc viêm gan B nhiều nhất trên thế giới. Người bệnh cần trải qua các chẩn đoán lâm sàng và các xét nghiệm viêm gan B để công tác điều trị đạt hiệu quả cao. Bài viết hôm nay sẽ giới thiệu đến quý bạn đọc xét nghiệm viêm gan B ở đâu Thành phố Hồ Chí Minh là uy tín và chất lượng.
1. Thế nào là xét nghiệm viêm gan B?
Trước khi tìm hiểu xét nghiệm viêm gan B ở đâu Thành phố Hồ Chí Minh, chúng ta hãy điểm qua một số thông tin chính liên quan đến viêm gan B và các loại xét nghiệm viêm gan B đang được áp dụng phổ biến hiện nay.
Virus HBV là “thủ phạm" gây bệnh viêm gan B ở người. Bệnh thường ít bộc lộ triệu chứng rõ ràng, diễn tiến chậm và âm thầm trong nhiều năm nhưng lại gây nên nhiều biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe người bệnh như ung thư gan, xơ gan, thậm chí là tử vong nếu người bệnh không phát hiện hoặc tích cực điều trị sớm từ giai đoạn đầu.
Các xét nghiệm viêm gan B giúp kiểm tra và đánh giá định lượng kháng thể, kháng nguyên, DNA của virus gây viêm gan B. Từ đó nhận biết được bệnh đang ở giai đoạn nào và tìm ra các phương pháp điều trị phù hợp.
Sau đây là các phương pháp xét nghiệm viêm gan B thường được áp dụng hiện nay:
Xét nghiệm HBs
Ag: giúp phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B. Kết quả âm tính có nghĩa là bệnh nhân không mắc viêm gan B, ngược lại nếu là dương tính thì chứng tỏ người bệnh đã bị nhiễm virus. Vì vậy đây được coi là loại xét nghiệm quan trọng, có ý nghĩa quyết định trong việc chẩn đoán viêm gan B. Ngoài ra phương pháp này còn có tác dụng phân biệt viêm gan B cấp hay mạn tính, độ nhạy cao phát hiện được cả những trường hợp đang ủ bệnh chưa khởi phát triệu chứng hoặc không có triệu chứng;
Xét nghiệm DNA virus: nhằm kiểm tra tải lượng của virus viêm gan B trong cơ thể ít hay nhiều, qua đó đánh giá khả năng lây truyền và mức độ bệnh đang ở giai đoạn mấy;
Xét nghiệm anti-HBs: là xét nghiệm kháng thể virus viêm gan B với mục đích là kiểm tra trong huyết tương có bao nhiêu kháng thể anti-HBs. Loại kháng thể này thường được sản sinh sau khi người bệnh tiêm ngừa vacxin phòng viêm gan B hoặc sau khi đã khỏi bệnh. Cơ thể được coi là đã có miễn dịch đối với virus nếu chỉ số nồng độ anti-HBs > 10 m
UI/ml;
Các xét nghiệm khác:
Xét nghiệm anti-HBe: xác định xem viêm gan B đang ở giai đoạn nào;
Xét nghiệm anti-HBc: phân biệt tình trạng viêm gan B là cấp tính hay mạn tính;
Xét nghiệm anti-HBc Ig
M: đánh giá mức độ và thời kỳ của bệnh.
2. Khi bị viêm gan B bệnh nhân sẽ biểu hiện những triệu chứng gì?
Viêm gan B thường rất khó nhận biết ở giai đoạn đầu và chỉ khi đã chuyển sang giai đoạn nặng với các triệu chứng rõ ràng hơn thì bệnh nhân mới phát hiện ra. Lúc này điều trị bệnh rất khó khăn và dễ có nguy cơ gặp biến
chứng.
Một số dấu hiệu của viêm gan B:
Đau nhức, mệt mỏi, thiếu sức sống, kém tập trung: đây là những triệu chứng đầu tiên khi virus xâm nhập vào gan;
Sốt nhẹ: vì virus gây viêm gan nên kích thích hệ miễn dich của cơ thể hoạt động để chống lại tình trạng này, khiến cho cơ thể thường xuyên có dấu hiệu sốt nhẹ mà không rõ nguyên do;
Ăn không ngon, chán ăn, buồn nôn, bụng chướng;
Vàng mắt, vàng da, nước tiểu đậm màu;
Ở giai đoạn nặng, bệnh nhân có thể bị xuất huyết dưới da.
Nếu được phát hiện và điều
trị sớm thì viêm gan B sẽ có cơ hội được điều trị khỏi, tránh được những biến chứng nghiêm trọng như xơ gan, ung thư gan trong tương lai.
3. Khi nào cần chỉ định bệnh nhân thực hiện xét nghiệm viêm gan B?
Xét nghiệm viêm gan B cần được tiến hành đối với những trường hợp sau:
Người xuất hiện các triệu chứng viêm gan B cấp tính như chán ăn, mệt mỏi, đau bụng, buồn nôn, nôn mửa,... ;
Sau
khi tiêm vacxin phòng ngừa viêm gan B cần kiểm tra tác dụng miễn dịch của vacxin đem lại cho cơ thể;
Người sống gần và sử dụng nguồn nước bẩn để sinh hoạt; có thói quen ăn các thực phẩm được nấu tái hoặc sống chưa qua chế biến; Môi trường sống không đảm bảo vệ sinh, rủi ro mắc các bệnh truyền nhiễm cao;
Những người tham gia hiến máu cần được xét nghiệm viêm gan B
để chắc chắn rằng không làm lây bệnh cho người được hiến;
Bệnh nhân đã hoặc đang mắc viêm gan B cần thực hiện xét nghiệm định kỳ để kiểm tra và theo dõi tình trạng bệnh;
4. Nhưng để đảm bảo kết quả chẩn đoán được chính xác thì người bệnh nên chọn lựa những địa chỉ khám chữa bệnh chất lượng và đặc biệt là có công nghệ xét nghiệm hiện đại, tiên tiến.
On hoặc gửi về tận nơi theo đăng ký ban đầu. Sau đó bác sĩ sẽ liên hệ để tư vấn cho khách hàng về kết quả. | medlatec | 949 |
Lưu ý dấu hiệu và biến chứng của bệnh đau mắt đỏ ở trẻ em
Đau mắt đỏ ở trẻ em là bệnh lý thường gặp bởi trẻ nhỏ là đối tượng dễ bị tổn thương, hệ miễn dịch non nớt của các con có thể bị tấn công bởi vi khuẩn hoặc dị ứng gây nên bệnh. Bệnh gây cảm giác đau nhức khó chịu, có thể kéo dài dai dẳng hoặc thậm chí biến chứng rất nguy hiểm. Cha mẹ cần lưu ý và có các biện pháp kịp thời để bảo vệ đôi mắt con yêu.
Đau mắt đỏ ở trẻ là bệnh lý thường gặp.
1. Đau mắt đỏ là gì?
Đau mắt đỏ là tên gọi thông thường của tình trạng viêm khiến cho mắt trẻ nhỏ bị đau và chuyển đỏ, hồng. Thực tế, đây là bệnh viêm kết mạc. Viêm kết mạc gặp phổ biến ở trẻ nhỏ, gặp nhiều hơn với trẻ dưới 5 tuổi, điều kiện sống thấp. Ngoài lý do bị vi khuẩn (liên cầu, phế cầu,..) tấn công, bệnh thường gặp vào lúc giao mùa, mưa nhiều,…
Bệnh không phải hiếm gặp nhưng đôi khi do sự chủ quan của cả các con và cha mẹ khiến cho tình trạng viêm nặng hơn làm mắt con đau nhức và bệnh kéo dài dai dẳng. Vì vậy, cần nhận biết dấu hiệu sớm và tiến hành điều trị để tránh việc gặp các biến chứng nguy hiểm.
2. Nguyên nhân gây bệnh
Trẻ em dễ bị vi khuẩn tấn công. Vi khuẩn gây nên bệnh này ở trẻ em thường do virus Adenovirus. Ngoài ra còn do các vi khuẩn như liên cầu, phế cầu,…
Yếu tố môi trường sống cũng là một trong những tác nhân gây bệnh. Môi trường ẩm ướt, thiếu vệ sinh làm gia tăng khả năng mắc bệnh.
Bé dễ mắc bệnh do thời tiết thay đổi thất thường hoặc điều kiện thời tiết không tốt: mưa nhiều, nắng nóng.
Bé cũng có thể bị lây nhiễm từ những người đang mắc bệnh qua việc tiếp xúc với nước mắt, dùng chung đồ dùng như khăn, chăn, gối, quần áo,..
Trẻ em thường vô thức đưa tay dụi mắt kể cả sau khi chơi đùa mà tay chưa được vệ sinh kỹ. Đây cũng là tác nhân tiềm tàng gây bệnh do mắt không được đảm bảo vệ sinh sạch sẽ.
Nhiều trẻ bị đau mắt đỏ do dị ứng. Đây cũng là yếu tố có thể khiến bệnh của bé dai dẳng ma cha mẹ chưa loại bỏ, cách ly bé khỏi nguồn gây dị ứng.
3. Dấu hiệu nhận biết và diễn biến bệnh đau mắt đỏ
Bệnh rất dễ nhận biết. Cha mẹ có thể đối chiếu với các biểu hiện bệnh ban đầu dưới đây:
– Mắt con sưng, lòng trắng của mắt chuyển đỏ, hồng
– Chảy nước mắt liên tục
– Mắt tiết dịch đặc bất thường có màu vàng hoặc xanh
– Ghèn mắt kết lại khiến lông mi bị dính. Khó chịu hơn sau khi con thức giấc, mí mắt dính vào nhau gây đau đớn khó chịu hơn
– Ngoài đau thì có cảm giác bị cộm, khó chịu như có dị vật trong mắt
– Với các em bé nhỏ tuổi, các con hay quấy khóc, không làm chủ được mà đưa tay dụi mắt
– Cảm thấy khó chịu với ánh sáng
Lòng trắng mắt chuyển đỏ là dấu hiệu nhận biết bệnh dễ thấy.
Nếu được chú ý và giữ gìn vệ sinh tốt, không dụi mắt thì bệnh hoàn toàn có khả năng thuyên giảm. Nhưng cha mẹ hoàn toàn không được chủ quan khi con có các biểu hiện bệnh nặng hơn như:
– Con có thể bị sốt
– Bệnh đã kéo dài dai dẳng trên 10 ngày
– Quá nhạy cảm với ánh sáng
– Mắt sưng to, đau đớn khó mở to mắt
4. Khi con bị đau mắt đỏ cha mẹ cần làm gì?
4.1. Giữ vệ sinh và làm theo chỉ dẫn của bác sĩ về đau mắt đỏ ở trẻ em
Cha mẹ tuyệt đối không tự ý sử dụng các mẹo chữa bệnh được truyền miệng như: đắp lá, dùng sữa mẹ nhỏ vào mắt,… Các phương pháp này không được chứng minh và không có lợi cho các con. Để giúp bệnh của con mau chóng thuyên giảm, cha mẹ cần chú ý:
– Bổ sung dinh dưỡng
– Đảm bảo môi trường sống và các vật dụng con thường xuyên tiếp xúc luôn được sạch sẽ, khô ráo
– Dùng khăn 1 lần lau và vệ sinh mặt cho con. Sử dụng riêng biệt các loại khăn, tránh lây cho những thành viên khác hoặc làm con bị viêm nặng hơn
– Vệ sinh vùng mắt cho con bằng bông, gạc. Chú ý không để ghèn, dử mắt kết lại quá nhiều gây khó chịu và làm mắt khô
– Tuyệt đối không sử dụng thiết bị điện tử và hạn chế tiếp xúc với các nguồn ánh sáng mạnh
– Theo sát và không cho con dụi mắt
Với những trường hợp do dị ứng hoặc triệu chứng trở nặng, cha mẹ cần xin ý kiến bác sĩ để con được điều trị bằng các loại thuốc kháng sinh đường uống hoặc nhỏ mắt. Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và đồng thời chăm sóc, giữ gìn vệ sinh tốt cho con sẽ giúp bệnh mau khỏi.
Trẻ nên được thăm khám kịp thời tại địa chỉ uy tín.
4.2. Phòng tránh tái phát, lây nhiễm đau mắt đỏ ở trẻ em
Sau khi con khỏi bệnh hoàn toàn có nguy cơ tái phát nhiều lần và lây nhiễm. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến học tập, sức khỏe của các con mà còn ảnh hưởng tới cha mẹ. Vì vậy, cha mẹ hãy lưu ý:
– Luôn giữ môi trường sạch sẽ, khô ráo
– Giữ vệ sinh đôi mắt bằng nước muối sinh lý
– Với trường hợp 1 bên mắt bị viêm, cần giữ vệ sinh và sử dụng dụng cụ vệ sinh riêng biệt với mắt không bị viêm
– Dùng kính bảo hộ bảo vệ mắt
– Để tránh lây nhiễm cần cách ly trẻ, lau sạch sẽ bề mặt trẻ tiếp xúc
– Tái khám cho con sau khi con đã có dấu hiệu khỏi bệnh
5. Biến chứng nguy hiểm của bệnh đau mắt đỏ cha mẹ cần biết
Bệnh rất thường xuyên xảy ra bởi các con chưa có kiến thức và tự lập để bảo vệ bản thân. Do đó, cha mẹ cần làm tốt việc phòng bệnh cho con từ những việc nhỏ nhất. Nếu không con hoàn toàn có nguy cơ mắc các biến chứng nguy hiểm không đáng có. Trong trường hợp xấu nhất con có thể bị viêm loét giác mạc thậm chí mù lòa khi được tự ý điều trị bằng thuốc lạ, phương pháp dân gian. | thucuc | 1,150 |
Bạn đã hiểu hết về Niềng răng bằng phương pháp Invisalign
Niềng răng là phương pháp chỉnh nha lý tưởng cho những trường hợp răng lệch lạc, hô, móm, thưa. Cùng với sự tiến bộ của kỹ thuật chỉnh nha hiện đại, các phương pháp niềng răng ngày càng phát triển. Bên cạnh phương pháp niềng răng truyền thống thì niềng răng trong suốt không dùng đến mắc cài, trong đó có Invisalign, ngày càng được ưa chuộng.
Niềng răng bằng phương pháp Invisalign là gì?
Niềng răng Invisalign là kỹ thuật chỉnh nha xuất xứ từ Mỹ, có thiết kế tương đối đơn giản, dùng chuỗi các khay niềng trong suốt ôm sát răng giúp nắn chỉnh về đúng vị trí trên cung hàm, đảm bảo khớp cắn đúng.
Chuỗi khay niềng trong suốt được làm dựa trên dấu mẫu hàm và lộ trình di chuyển răng của từng người bệnh. Những khay niềng này có thể tự tháo lắp hoặc gỡ ra khi vệ sinh răng miệng, ăn uống… Trung bình, một người bệnh phải đeo khoảng 20-40 khay niềng Invisalign để khắc phục hoàn toàn tình trạng sai lệch khớp cắn. Số lượng này có thể chênh lệch tùy vào mức độ răng hô, móm, thưa hay lệch lạc của từng người bệnh.
Niềng răng Invisalign là kỹ thuật chỉnh nha xuất xứ từ Mỹ
Một lưu ý niềng răng trong suốt Invisalign để đạt kết quả tốt là người niềng phải thường xuyên đeo khay niềng, trung bình 20-22h/ngày. Niềng răng truyền thống, mắc cài và dây cung được gắn trực tiếp trên răng, lực siết răng diễn ra gần như liên tục. Trong khi đó, niềng răng Invisalign người bệnh có thể thoải mái tháo lắp khay niềng. Vì thế, răng có thể không di chuyển do người bệnh thường tháo bỏ hoặc quên mang khay niềng…
Niềng răng Invisalign là công nghệ nắn chỉnh thông minh, hiệu quả cao nhưng không phải trường hợp nào cũng có thể sử dụng được. Niềng răng Invisalign chỉ áp dụng cho những trường hợp đơn giản. Những trường hợp khó nên niềng răng bằng mắc cài sẽ có lực kéo tốt hơn, thời gian nhanh hơn và chi phí thấp hơn.
Niềng răng Invisalign là công nghệ nắn chỉnh thông minh, hiệu quả cao
Niềng răng bằng phương pháp Invisalign ở đâu tốt?
Bệnh viện luôn chú trọng công tác vệ sinh vô trùng khi tiến hành điều trị | thucuc | 411 |
Chẩn đoán bệnh gerd
Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (Gastroesophageal Reflux Disease-GERD) là 1 trong những rối loạn tiêu hóa hàng đầu trong số những bệnh nhân ngoại trú tại Hoa Kỳ, chiếm hơn 5 triệu lượt thăm khám hàng năm. Ở Việt Nam, trong những năm gần đây tỉ lệ người mắc bệnh Gerd cũng gia tăng.
Bệnh trào ngược dạ dày
“Chứng ợ nóng khiến tôi rất khó chịu, ăn uống không ngon miệng. Vừa rồi tôi đi khám thì bị kết luận là bệnh trào ngược dạ dày. Bác sĩ kê đơn thuốc và dặn dò chế độ ăn uống, nghỉ ngơi rất kĩ càng. Hiện nay, triệu chứng cũng đỡ nhiều, tôi ăn uống cũng thấy ngon miệng hơn” – chị Hoài Lan chia sẻ
Trào ngược dạ dày không chỉ làm người bệnh mệt mỏi, khó chịu, ảnh hưởng đến công việc, sinh hoạt cũng như làm giảm chất lượng cuộc sống, mà còn có thể khiến người bệnh bị viêm thực quản mạn tính, lâu ngày có thể dẫn đến ung thư thực quản. GERD cũng có thể làm người bệnh stress, mệt mỏi, ăn uống khó, lâu ngày dẫn đến bệnh về dạ dày.
1. Chẩn đoán bệnh gerd bằng cách nào?
Thăm khám lâm sàng: chẩn đoán chủ yếu dựa vào hỏi bệnh sử và qua theo dõi thấy có đáp ứng với điều trị thử. Triệu chứng điển hình của bệnh trào ngược dạ dày – thực quản là chứng ợ nóng. Khi bệnh nhân có triệu chứng điển hình này, ta có thể tiến hành điều trị thử với các thuốc ức chế bơm proton (Omeprazole, Lansoprazole, Rabeprazole).
– Những ca có triệu chứng không điển hình thường cần được thăm dò cận lâm sàng để xác định chẩn đoán. Nội soi thực quản giúp phát hiện các biến chứng của bệnh trào ngược dạ dày – thực quản như viêm thực quản, loét, hẹp thực quản và loạn sản Barrett. Xquang thực quản chỉ phát hiện các biến chứng teo hẹp, loét thực quản, hoặc thoát vị hoành.
– Đo pH thực quản là phương pháp tin cậy hơn để chẩn đoán bệnh trào ngược dạ dày – thực quản nhưng không xác định được các tổn thương thực thể do trào ngược.
2. Phòng bệnh Gerd
_ Duy trì cân nặng hợp lý vì béo phì là một nguyên nhân khiến các cơ thắt của thực quản dưới bị yếu hoặc bị giãn gây ra chứng bệnh này.
Hãy giảm cân nếu bạn đang trong tình trạng báo động về cân nặng
_Các loại thực phẩm như thức ăn nhiều gia vị, mỡ, cà phê, socola, nước ngọt có ga, đồ ăn có vị chua cũng được xem là nguyên nhân gây bệnh. Chính vì thế hãy hạn chế ăn những thức ăn này.
_Không ăn quá nhiều trong một bữa khiến dạ dày bị đầy và sinh ra chứng trào ngược thực quản. Tốt nhất nên chia làm nhiều bữa ăn nhỏ.
_ Không nên đi nằm ngay sau khi ăn mà nên đi lại nhẹ nhàng 1 chút để thức ăn dễ được tiêu hóa.
_Gối đầu cao khi ngủ cũng là một biện pháp tốt để phòng | thucuc | 525 |
Như thế nào là nhịp tim bình thường và các yếu tố tác động
Nhịp tim là một trong những chỉ số quan trọng thể hiện tình trạng sức khỏe của cơ thể. Đó cũng là lý do chúng ta thường phải đo nhịp tim trong những lần đi khám, kiểm tra sức khỏe định kỳ. Vậy nhịp tim là gì, nhịp tim bình thường ở mức nào và làm sao để bảo vệ sức khỏe tim mạch?
1. Hiểu thế nào là Nhịp tim bình thường
Nhịp tim chính là nhịp đập của tim, xác định dựa trên số lần co thắt của tim trong vòng một phút. Nhịp tim được kí hiệu bằng nhịp/ phút hoặc bpm.
Nhịp tim cùng với nồng độ oxy trong máu, nhiệt độ, huyết áp, nhịp thở là 5 dấu hiệu sinh sống quan trọng nhất trong cơ thể.
Tùy vào độ tuổi, thể trạng, giới tính,… mà mỗi người có nhịp tim bình thường khác nhau. Thông thường, nhịp tim chuẩn sẽ rơi vào khoảng 60 - 100 nhịp/ phút, với bất kỳ sự thay đổi nào về nhịp tim cũng có thể là cảnh báo tình trạng sức khỏe đang gặp vấn đề.
Nhịp tim của một người khỏe mạnh được các nhà khoa học xác định nằm trong khoảng 60 - 80 nhịp/ phút. Một số người có nhịp tim nhanh hoặc chậm hơn người bình thường trong tình trạng tự nhiên, hoặc việc luyện tập thể dục thể thao đều đặn giúp tim khỏe hơn và đập nhanh hơn khoảng 40 - 50 nhịp/ phút cũng xuất hiện. Nếu không thuộc trường hợp này và có nhịp tim thấp hơn 40 nhịp/ phút hoặc cao hơn 120 nhịp/ phút, thì đó chính là dấu hiệu cảnh báo tình trạng sức khỏe bất thường của bạn.
2. Rối loạn nhịp tim
Tình trạng rối loạn nhịp tim xảy ra do đập không đều, quá nhanh hoặc quá chậm dẫn đến tần số nhịp tim cũng thay đổi thất thường, xảy ra phổ biến ở nam giới hơn là nữ giới.
Nhịp tim chậm
Nhịp tim chậm là nhịp tim có tần số thấp hơn nhịp tim bình thường của người khỏe mạnh, nghĩa là thấp hơn 60 nhịp/ phút. Người khỏe mạnh cũng có thể có nhịp tim chậm như một biểu hiện tình trạng sức khỏe tốt do luyện tập. Ở người khác thì chậm nhịp tim chính là dấu hiệu bất thường của cơ thể, có thể là do ổ phát nhịp ở tim hoạt động không bình thường, hoặc đường dẫn truyền điện ở tim bị nghẽn. Đối với người cao tuổi, nhịp tim chậm thường là dấu hiệu của bệnh lý và cần khám cũng như điều trị thích hợp. Những triệu chứng khi bị chậm nhịp tim:
Chóng mặt, khó thở.
Đau ngực, tim đập mạnh, hồi hộp.
Mệt mỏi.
Khó tập trung, dễ ngất xỉu.
Nhịp tim nhanh
Nhịp tim nhanh xảy ra với các biểu hiện như nhịp đập loạn, nhanh bất thường, đánh trống ngực trong khoảng vài giây đến vài phút. Lúc này, cơ thể sẽ có một số biểu hiện đi kèm như:
Khó thở, hụt hơi.
Cảm giác bất an, lo lắng, hồi hộp.
Cảm nhận rõ tim đập mạnh, lồng ngực rông lên.
Đau đầu hoặc đau thắt ngực.
Chóng mặt, choáng váng, ngất.
Những bệnh lý xuất hiện liên quan đến rối loạn nhịp tim
Bên cạnh những triệu chứng biểu hiện bên ngoài khi nhịp tim bị chậm hoặc nhanh, thì tình trạng rối loạn nhịp tim cũng có thể là biểu hiện của một số bệnh lý liên quan như:
Tăng huyết áp.
Rối loạn mỡ máu.
Tiểu đường.
Thừa cân béo phì.
Cường giáp.
Tim bẩm sinh.
3. Những yếu tố ảnh hưởng đến nhịp tim
Có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến nhịp tim kể cả về mặc tiêu cực hay tích cực, và tùy vào tác động đối với cơ thể mà có thể làm nhịp tim nhanh hơn hay chậm hơn.
Luyện tập thể dục
Trong quá trình luyện tập thể dục, thể thao, nhịp tim sẽ tạm thời tăng lên và quay lại trạng thái bình thường khi nghỉ ngơi. Đối với những người thường xuyên luyện tập, nhịp tim lúc nghỉ sẽ thấp hơi, điều này giúp tim không phải họa động quá nhiều và gia tăng tuổi thọ so với người lười hoạt động.
Cảm xúc
Mọi cảm xúc có thể gây ra những thay đổi về nhịp tim trong khoảng thời gian ngắn. Cảm giác căng thẳng, lo âu, hồi hộp, phấn khích,… đều có thể khiến nhịp tim tăng lên.
Nhịp thở
Khi chúng ta hít vào và hít sâu, nhịp tim sẽ chậm hơn sau đó quay trở lại bình thường khi ta thở ra. Những người bị khó thở, thở gấp,… nhịp tim sẽ tăng cao để đáp ứng nhu cầu oxy của cơ thể.
Trọng lượng cơ thể
Nhịp tim của người béo phì sẽ cao hơn người bình thường, nhưng vẫn không quá 100 nhịp/ phút.
Chất kích thích
Tác dụng của chất kích thích, đặc biệt là caffeine sẽ khiến cơ thể mệt mỏi, mất ngủ, tăng nhịp tim,…
Thuốc
Một số loại thuốc điều trị bệnh có tác dụng phụ ảnh hưởng đến nhịp tim, như thuốc chẹn beta giao cảm làm giảm nhịp tim, thuốc điều trị tuyến giáp làm tăng nhịp tim,…
Bệnh tuyến giáp
Tuyến giáp là cơ quan chịu trách nhiệm về khả năng chuyển hóa, hormon tuyến giáp tăng cao thúc đẩy quá trình chuyển hóa và tăng nhịp tim.
Bệnh tim mạch
Các bệnh về tim mạch có thể ảnh hưởng đến nhịp tim, gây rối loạn nhịp tim, khiến tim đập quá nhanh hoặc quá chậm như bệnh mạch vành, suy tim,… Sự tổn thương cơ tim do virus cũng là nguyên nhân gây rối loạn nhịp tim.
4. Vậy làm thế nào để giữ nhịp tim bình thường, luôn ổn định?
Để trái tim luôn khỏe mạnh, Nhịp tim bình thường, việc duy trì lối sống lành mạnh và những phương pháp để duy trì sự ổn định là rất cần thiết.
Thường xuyên tập thể dục, thể thao: Rèn luyện cơ thể sẽ giúp nhịp tim lúc nghỉ ngơi chậm hơn, giảm bớt hoạt động co bóp của tim, quá trình lão hóa sẽ ít ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch hơn.
Giảm căng thẳng: Sự căng thẳng, hồi hộp có ảnh hưởng tiêu cực đến tim và huyết áp. Luyện tập các phương pháp hít thở sâu, thiền định, yoga,… có thể điều hòa nhịp tim và làm giảm căng thẳng.
Hạn chế sử dụng các chất kích thích: Thuốc lá, coffee, rượu,… và một số chất kích thích khác có chứa nicotin kích thích sản sinh adrenaline khiến tim đập nhanh hơn, dễ gây ra tình trạng cao huyết áp.
Thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh: Chế độ ăn uống hợp lý, đầy đủ chất dinh dưỡng, giàu chất xơ và các khoáng chất có ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe tim mạch. Việc cân bằng chế độ dinh dưỡng cũng giúp tránh tình trạng béo phì, giảm cholesterol trong máu, không chỉ ổn định nhịp tim mà còn giúp tránh các bệnh lý tim mạch khác. | medlatec | 1,180 |
Khám dạ dày là khám những gì
Khám dạ dày định kỳ có thể giúp phát hiện ra các bệnh lý liên quan đến dạ dày, tiêu hóa khi chưa có các triệu chứng cụ thể để có phương pháp can thiệp kịp thời, tránh các biến chứng không mong muốn.
1. Vì sao cần khám dạ dày?
Các bệnh lý về đường tiêu hóa diễn ra thường xuyên khiến người bệnh mệt mỏi, ảnh hưởng tới sinh hoạt và cuộc sống nên cần phải đi khám dạ dày để chẩn đoán nguyên nhân. Bên cạnh đó, khám dạ dày định kỳ có thể giúp bạn phát hiện ra các bệnh lý liên quan đến dạ dày, tiêu hóa khi chưa có các triệu chứng cụ thể để có phương pháp can thiệp kịp thời, tránh các biến chứng không mong muốn.Nếu bạn có các dầu hiệu hoặc tiền sử bệnh sau đây thì cần phải đi khám dạ dày ngay. Cụ thể:Đau bụng âm ỉ thường xuyên, đau tại vùng thượng vị, đau diễn ra khi đói bụng hoặc ăn đồ chua cay.Hay buồn nôn, chán ăn, ợ chua, ợ nóng, chướng bụng, khó tiêu. Khó nuốt, bị nấc nghẹn thức ăn, nước uống. Táo bón hoặc tiêu chảy nhiều ngày. Sụt cân không rõ nguyên nhân. Có tiền sử bị nhiễm vi khuẩn HP hoặc trong gia đình có người đã từng bị bệnh ung thư đường tiêu hóa. Chế độ dinh dưỡng nghèo nàn hoặc ăn nhiều loại hải sản.Người nghiện thuốc lá, lạm dụng rượu bia mỗi ngày hoặc người béo phì, thừa cân.
Người lạm dụng chất kích thích cần đi khám dạ dày định kỳ
2. Khám dạ dày là khám những gì?
Theo đó, khám dạ dày là khám toàn bộ bộ phận dạ dày bằng các phương pháp sau:Chẩn đoán bệnh dựa trên các triệu chứng lâm sàng: Bác sĩ có thể dựa vào những triệu chứng lâm sàng và căn cứ vào tiền sử bệnh lý, vị trí đau để chẩn đoán bệnh. Tuy nhiên phương pháp này cần thực hiện thêm một số xét nghiệm, siêu âm khác để tăng thêm khả năng chẩn đoán bệnh chính xác.Nội soi dạ dày: Đây là bước khám dạ dày cần thiết, giúp cung cấp những hình ảnh rõ nét và chính xác trong dạ dày.Xét nghiệm qua hơi thở: Người bệnh sẽ được kiểm tra hơi thở rồi cho uống một viên thuốc tên UBIT để phát hiện xem có vi khuẩn Hp trong dạ dày hay không.Chụp X quang: Chụp X quang cản quang cũng là một phương pháp khám dạ dày. Ưu điểm của phương pháp này là thông qua các hình ảnh, các bác sĩ có thể phát hiện được một số biểu hiện bất thường của dạ dày như: Xoắn dạ dày, khối u dạ dày, hành tá tràng biến dạng...Xét nghiệm phân: Xét nghiệm phân cũng sẽ giúp đưa ra được các nhận định về bệnh lý mà bệnh nhân đang mắc phải.Xét nghiệm máu tìm kháng thể: Khám dạ dày bằng xét nghiệm máu được áp dụng để tìm vi khuẩn Hp trong dạ dày. Khi xuất hiện vi khuẩn Hp, cơ thể sẽ sản sinh ra một loại kháng thể tương ứng với loại vi khuẩn này. Nếu xét nghiệm máu thấy sự tồn tại của loại kháng thể này đồng nghĩa việc bạn có tiền sử nhiễm vi khuẩn Hp dạ dày hoặc đang có vi khuẩn Hp trong dạ dày.Siêu âm dạ dày: Dùng máy siêu âm để kiểm tra dạ dày. Bác sĩ có thể phát hiện được những biểu hiện bất thường trong dạ dày và tầm soát ung thư ( hình ảnh di căn hạch hoặc các cơ quan lân cận, ...).Chụp MRI dạ dày: Kỹ thuật này sử dụng các từ trường và sóng radio để tạo nên các hình ảnh thật chi tiết các cơ quan trong cơ thể.Chụp CT dạ dày: Phương pháp này sử dụng các tia X để tạo nên các hình ảnh lát cắt trong cơ thể để thu về các hình ảnh của dạ dày nhằm chẩn đoán về mức độ, khối u và túi thừa trong bộ phận này.
Khám dạ dày bằng các phương pháp xét nghiệm hình ảnh
3. Quy trình khám dạ dày
Theo đó, khi khám dạ dày, bạn sẽ được khám và thực hiện theo các bước dưới đây:Bước 1: Làm thủ tục đăng ký khám: Lấy phiếu thông tin rồi điền đầy đủ thông tin cá nhân vào giấy khám.Bước 2: Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ hỏi tiền sử bệnh tật trước đó của bạn, thuốc bạn đang dùng, triệu chứng rối loạn tiêu hóa bạn gặp phải, thói quen sinh hoạt hằng ngày, nghề nghiệp của bạn ...Bước 3: Khám cận lâm sàng: Để đưa ra được kết luận chính xác, nguy cơ mắc bệnh, bác sĩ sẽ khám sức khỏe chuyên sâu cận lâm sàng. Tùy thuộc vào tình trạng của người bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp khám cận lâm sàng phù hợp như: xét nghiệm, chụp X-quang, nội soi dạ dày...Bước 4: Nhận kết quả: Sau khi xét nghiệm xong, bạn sẽ nhận kết quả chẩn đoán. Bác sĩ dựa vào các kết quả xét nghiệm để phân tích tình trạng bệnh của bạn để có các phương án điều trị thích hợp.
4. Lưu ý khi khám dạ dày
Trước khi đi khám dạ dày, người bệnh cần lưu ý:Bệnh nhân cần nhịn ăn ít nhất 6 giờ, nhịn uống ít nhất 2 giờ trước nếu cần phải dùng phương pháp nội soi dạ dày. Không được uống rượu, bia, nước có ga, các loại nước uống có màu trước khi nội soi dạ dày.Thông báo cho bác sĩ các loại thuốc đã dùng, các bệnh đã mắc và có dị ứng thuốc hay không. Sau khi nội soi người bệnh không được khạc nhổ, ăn uống trong vòng 30 phút.Cần có người nhà đi cùng và đưa về sau khi nội soi dạ dày.
Sự hình thành của bệnh trào ngược dạ dày thực quản | vinmec | 1,017 |
Suy thận độ 1 có chữa được không? Cần lưu ý gì trong quá trình điều trị?
Người bệnh được chẩn đoán mắc suy thận độ 1 cần tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ để phòng ngừa bệnh tiến triển nghiêm trọng. Để hiểu rõ hơn về căn bệnh này, cơ hội chữa khỏi bệnh và những lưu ý trong quá trình điều trị suy thận, mời bạn cùng tham khảo bài viết dưới đây.
1. Nguyên nhân gây bệnh suy thận độ 1
Suy thận độ 1 cũng chính là giai đoạn đầu của bệnh suy thận mạn tính. Nhiều nguyên nhân khác nhau có thể dẫn tới suy thận độ 1 và dưới đây là những nguyên nhân phổ biến nhất:
- Do chế độ ăn uống không khoa học: Người bệnh thường xuyên ăn các món ăn quá mặn, có chứa nhiều dầu mỡ hoặc quá ngọt, đồ ăn có chứa nhiều chất béo,... Đây là yếu tố có thể gây áp lực lên thận và dẫn đến tổn thương thận. - Quá trình bài tiết nước tiểu có trục trặc vì thế những độc tố sẽ bị tích tụ lại trong cơ thể thay vì đào thải ra bên ngoài. Theo thời gian, có thể dẫn đến tình trạng viêm đường tiết niệu. Khi bệnh không được điều trị triệt để, vi khuẩn sẽ tấn công “ngược dòng” lên thận và gây suy thận.
- Do thường xuyên uống bia rượu và tiêu thụ các loại đồ uống có chứa chất kích thích.
- Do thận bị ảnh hưởng từ chấn thương, có thể là do tai nạn hoặc va đập mạnh. - Bệnh suy thận có thể là bệnh lý bẩm sinh nhưng cũng có thể là do biến chứng của bệnh lý khác gây ra chẳng hạn như bệnh tiểu đường, bệnh tăng huyết áp, viêm cầu thận.
- Người thường xuyên sống và làm việc trong môi trường có chứa nhiều hóa chất độc hại, bị ô nhiễm,... - Tự ý mua thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ, sử dụng thuốc sai cách, gây ra những tác dụng phụ, ảnh hưởng nhiều đến hoạt động của thận, thậm chí có thể gây tổn thương thận nghiêm trọng.
2. Triệu chứng của suy thận độ 1Đây là giai đoạn đầu của bệnh suy thận mạn tính. Lúc này, chức năng thận mới chỉ bắt đầu suy giảm và các biểu hiện bệnh thường không nghiêm trọng và khó phát hiện. Nếu thấy những biểu hiện dưới đây, dù chỉ là thoáng qua, bạn vẫn nên đi khám càng sớm càng tốt:
- Cơ thể mệt mỏi, thường xuyên bị chóng mặt, thiếu máu nhẹ.
- Nước tiểu có màu đậm hơn bình thường.
- Ăn không ngon, chán ăn, hay buồn nôn. Khi thận bị suy yếu, hoạt động không hiệu quả, chất độc có thể thải ra ngoài cơ thể qua đường tiết niệu khiến họng bị đắng. Vì thế người bệnh luôn cảm thấy chán ăn, buồn nôn. - Bên mạn sườn, nhất là vùng hố lưng thường xuyên bị đau tức.
- Ngoài ra, người bệnh còn có thể gặp phải một số biểu hiện khác như tăng huyết áp, rối loạn giấc ngủ,...3. Suy thận độ 1 có chữa khỏi được không?
Suy thận độ 1 không gây ảnh hưởng quá nhiều đến sức khỏe của người bệnh. Tuy nhiên, nếu không chữa trị sớm, chức năng thận sẽ dần dần bị suy giảm, gây ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể. Theo thời gian, bệnh sẽ tiến triển ngày càng nghiêm trọng. Đến giai đoạn muộn, người bệnh có thể phải điều trị bằng phương pháp chạy thận nhân tạo để duy trì sự sống.
Các chuyên gia cho biết, nếu phát hiện sớm tình trạng suy thận độ 1 đồng thời áp dụng những phương pháp điều trị phù hợp thì khả năng chữa khỏi bệnh thành công có thể lên đến 95%. Tuy rằng không thể khắc phục 100% chức năng thận nhưng sau điều trị, người bệnh vẫn có khả năng sinh hoạt bình thường.
4. Phương pháp điều trị bệnh suy thận độ 1Các phương pháp điều trị bệnh suy thận độ 1 thường đơn giản hơn rất nhiều do với các trường hợp phát hiện bệnh ở giai đoạn cuối. Người bệnh thường chỉ cần dùng thuốc kết hợp với điều chỉnh thói quen ăn uống và sinh hoạt. Ở giai đoạn này, người bệnh không cần ghép thận hay chạy thận nhân tạo. Cụ thể:
- Mục tiêu điều trị suy thận độ 1 là loại bỏ nguyên nhân gây bệnh, phòng ngừa biến chứng, ngăn chặn sự tiến triển của bệnh.
- Điều trị bệnh bằng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
- Chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân: Đối với người bệnh suy thận độ 1, chế độ ăn uống cũng là yếu tố quan trọng giúp người bệnh có thể kiểm soát và cải thiện hiệu quả. Người bệnh cần lưu ý một số vấn đề sau:
+ Nên ăn nhiều trái cây, rau củ, các loại ngũ cốc nguyên hạt để bổ sung các loại vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể, đồng thời giảm áp lực cho thận. Lựa chọn những loại rau củ có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo và rửa sạch trước khi ăn.
+ Uống đủ nước mỗi ngày (từ 1,5 đến 2 lít nước mỗi ngày). Việc uống đủ nước sẽ giúp hỗ trợ thải độc, giảm áp lực cho thận.
+ Không nên ăn những loại thực phẩm có chứa quá nhiều đường để ngăn chặn tình trạng tăng đường huyết.
+Hạn chế ăn các loại thực phẩm có chứa nhiều mỡ và chất béo, hạn chế ăn thịt đỏ, không ăn quá mặn để tránh gây tổn thương nghiêm trọng cho thận. Đặc biệt lưu ý, không nên sử dụng nhiều bia rượu và các chất kích thích.
- Áp dụng chế độ tập luyện phù hợp với thể trạng sức khỏe, có thể nhờ đến sự tư vấn của chuyên gia và huấn luyện viên về các bài tập tốt cho thận. Một số bài tập phù hợp với người bệnh thận có thể kể đến như đi bộ, đạp xe hay tập yoga,... Tập thể dục thường xuyên cũng giúp tăng cường hệ miễn dịch, phòng ngừa bệnh tật hiệu quả.
- Ngoài ra, người bệnh cũng cần lưu ý ngủ đủ giấc, ngủ đúng giờ để nâng cao sức khỏe, kiểm soát và cải thiện bệnh hiệu quả. Như vậy, bệnh suy thận độ 1 không quá nguy hiểm và có thể điều trị hiệu quả nếu phát hiện bệnh sớm và áp dụng đúng phương pháp. | medlatec | 1,118 |
2 hệ cơ quan trong cơ thể cần được chăm sóc nhất khi ngồi điều hòa
Nếu thường xuyên "hưởng thụ" sự dễ chịu khi ngồi điều hòa thì cũng cần chú ý vấn đề sức khỏe có liên quan.
Hiện nay, điều hòa trở thành thiết bị không còn hiếm thấy trong gia đình cũng như nơi làm việc. Không gian mát mẻ đem lại thật sự dễ chịu trong những ngày nắng nóng. Tuy nhiên, nếu bạn thường xuyên “hưởng thụ” sự dễ chịu khi ngồi điều hòa
thì cũng cần chú ý vấn đề sức khỏe có liên quan. Khi thường xuyên ngồi trong phòng điều hòa, bạn cần đặc biệt quan tâm tới hai bộ phận cơ thể là đường hô hấp và xương khớp, nhất là khớp chân và lưng.
2.
Xương khớp
Những người trẻ thường không chú ý đến các cơn đau nhức xương khớp do máy lạnh gây ra. Tuy nhiên, ngồi dưới môi trường gió lạnh thổi xuống lâu ngày chắc chắn sẽ dẫn đến các vấn đề về khớp. Vào thời tiết nắng nóng, mọi người thường mặc quần áo khá mỏng mảnh, trong phòng máy lạnh chạy với công suất cao, tình trạng này sẽ gây kích thích các mạch máu co giãn gấp gáp hơn, dẫn đến xương khớp bị tổn thương,
nhiễm lạnh, đau nhức, cổ và lưng tê cứng…
4
hành động đơn giản bảo vệ xương khớp khi ngồi phòng điều hòa:
-
Không để máy lạnh, quạt điện thổi trực tiếp vào bộ phận cổ để tránh cổ bị lạnh mà ảnh hưởng tuần hoàn máu.
-
Giữ tư thế ngồi, nằm hợp lý; không vùi mình trên sô pha hay nằm nghiêng xem tivi…
-
Không nên nằm gối quá cao.
-
Tránh ngồi lâu đứng lâu, cứ cách 45 phút nên vận động cơ thể khoảng 5-10 phút.
Bên cạnh đó, trong phòng quá lạnh, cộng với những thức ăn đồ uống lạnh, còn dễ làm giảm chức năng của dạ dày, đường ruột. Ngoài ra, phụ nữ đi làm thường mắc váy ngắn, mang giày cao gót, thể chất vốn đã yếu, tay chân tản nhiệt khá nhanh, vì vậy sự kích thích của không khí lạnh rất ảnh hưởng đến chức năng của buồng trứng, gây trở ngại cho quá trình
rụng trứng, xuất hiện tình trạng rối loạn kinh nguyệt hoặc đau bụng dữ dội. | medlatec | 387 |
Bác sĩ tư vấn chi tiết: xét nghiệm gen ung thư là gì?
Ung thư là một trong những bệnh nguy hiểm gây tử vong hàng đầu hiện nay. Trong nỗ lực phòng ngừa, giảm nhẹ ảnh hưởng của ung thư, xét nghiệm gen ung thư ra đời giúp tìm ra sớm gen đột biến gây bệnh. Nhờ đó, nhiều bệnh nhân có thể nhận biết sớm để kiểm soát, điều trị hiệu quả hơn.
1. Bệnh ung thư có mối liên hệ như thế nào với gen di truyền
Ung thư xuất hiện là do sự phát triển và biến đổi bất thường của tế bào trong cơ thể. Bình thường, tế bào của cơ thể được “lập trình” theo một chu trình sống bao gồm phát triển, phân chia và chết đi. Tế bào mới liên tục được sản sinh thay thế cho tế bào đã chết.
Tuy nhiên vì một nguyên nhân nào đó, thường liên quan đến đột biến gen, chu trình sống của tế bào thay đổi, khiến chúng phân chia bất thường và phát triển liên tục gấp nhiều lần bình thường. Kết quả là sự hình thành khối u, khối u có thể là lành tính hoặc ác tính tùy theo tính chất của tế bào. Nếu tế bào không có khả năng xâm lấn sang mô khác gọi là khối u lành tính, ngược lại khối u ác tính sẽ liên tục phát triển, phân chia không kiểm soát.
Khối u ung thư sẽ phát triển nhanh chóng, xâm lấn sang các mô, xương cơ quan khỏe mạnh khác. Tế bào ung thư thay thế cho tế bào bình thường, hình thành khối ở khu vực mới gọi là ung thư di căn.
Có rất nhiều yếu tố liên quan đến bệnh ung thư, song các nhà khoa học vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác. Song yếu tố về biến đổi trong hệ gen có nguy cơ cao nhất, liên quan đến nhiều bệnh ung thư.
Do đó, xét nghiệm gen ung thư được thực hiện với mục đích sàng lọc, phát hiện bệnh sớm, kể cả với gen gây ung thư di truyền hay do tác nhân bên ngoài gây đột biến gen.
2. Xét nghiệm gen ung thư là gì?
Xét nghiệm gen ung thư là xét nghiệm nhằm tìm kiếm, sàng lọc nguy cơ xảy ra hoặc tồn tại gen đột biến có liên quan đến ung thư. Xét nghiệm này chỉ chỉ ra nguy cơ mắc phải một loại ung thư cụ thể chứ không thể xác định chính xác bệnh nhân có chắc chắn bị ung thư hay không. Nếu xác định có đột biến gen, nghĩa là bệnh nhân có nguy cơ ung thư cao, bác sĩ có thể tư vấn chăm sóc sức khỏe tốt hơn trong tương lai.
Tùy vào loại gen liên quan đến ung thư mà tỉ lệ tiến triển thành bệnh là khác nhau. Ví dụ một phụ nữ có xét nghiệm thấy đột biến gen liên quan đến ung thư vú, khả năng tiến triển thành bệnh vào khoảng 45 - 60%.
Hiện nay, xét nghiệm gen ung thư được sử dụng để tầm soát các bệnh ung thư như: Ung thư tuyến tụy, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư tuyến giáp, ung thư vú, ung thư ruột kết, ung thư buồng trứng, u hắc tố ác tính, ung thư mô liên kết, ung thư dạ dày, ung thư thận,…
Xét nghiệm gen ung thư được thực hiện bằng kỹ thuật giải trình tự gen, phân tích tìm đột biến trên một hoặc nhiều gen. Y học hiện đại đã phát minh ra nhiều kỹ thuật giải trình tự gen hiện đại, cho phép phân tích nhanh trên nhiều gen để tìm ra đột biến, vì thế mà chi phí và thời gian xét nghiệm cũng giảm bớt.
Bạn có thể cân nhắc xét nghiệm gen ung thư khi bản thân có nguy cơ cao mắc ung thư do điều kiện sống, tiếp xúc với chất gây ung thư hoặc tiền sử gia đình.
Tiền sử gia đình bị dị tật bẩm sinh.
Tiền sử gia đình có người chẩn đoán mắc bệnh ung thư.
Người trong gia đình từng xét nghiệm chẩn đoán có gen ung thư bất thường.
Bác sĩ sẽ khai thác tiền sử gia đình, đánh giá nguy cơ bạn mang gen đột biến liên quan đến ung thư để có thể phải xét nghiệm kiểm tra.
3. Làm gì khi kết quả xét nghiệm gen ung thư bất thường?
Nếu xét nghiệm gen ung thư cho kết quả âm tính, nghĩa là không tìm thấy gen bất thường làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư. Với kết quả này, bạn có thể yên tâm hơn song điều này không có nghĩa là bạn không mắc ung thư trong tương lai, vẫn nên khám sức khỏe và tầm soát định kỳ để ngăn ngừa bệnh. Đặc biệt ở những người có nguy cơ cao do yếu tố môi trường, lối sống không tốt.
Nếu xét nghiệm gen ung thư có kết quả dương tính, nghĩa là tìm thấy có gen đột biến liên quan đến ung thư di truyền. Từ kết quả này, các chuyên gia có thể tính toán nguy cơ gia tăng mắc bệnh ung thư liên quan và tư vấn biện pháp kiểm soát, phòng ngừa tích cực và chủ động hơn.
Với một người phụ nữ phát hiện mang gen đột biến có liên quan đến bệnh ung thư vú, người bệnh này sẽ cần tầm soát ung thư hàng năm với phương pháp chuyên sâu hơn như MRI, chụp nhũ ảnh thay vì siêu âm thông thường. Với phụ nữ thông thường không mang gen đột biến, biện pháp sàng lọc bệnh sớm được khuyến cáo là tự khám vú định kỳ hoặc siêu âm, phương pháp chụp nhũ ảnh nên thực hiện từ sau năm 40 tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Thực hiện sớm ở đối tượng này vừa gây tốn kém vừa gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.
Như vậy, thực hiện xét nghiệm gen ung thư là cần thiết, giúp giải tỏa nỗi lo mắc bệnh ung thư di truyền cũng như giúp mỗi chúng ta phòng ngừa bảo vệ sức khỏe bản thân tốt hơn. Xét nghiệm này đã và đang có những đóng góp lớn cho cuộc chiến chống ung thư vú của y học hiện đại, nhất là các bệnh ung thư di truyền nguy hiểm.
Trung tâm Xét nghiệm đạt chuẩn quốc tế ISO 15189:2012 và tiêu chuẩn CAP- tiêu chuẩn đánh giá chất lượng phòng xét nghiệm quốc tế, đảm bảo cho kết quả nhanh và chính xác nhất.
Đội ngũ y bác sĩ, kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, nhiều năm trong nghề, tận tâm với bệnh nhân.
Có dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà, giá xét nghiệm tại nhà bằng giá xét nghiệm tại bệnh viện, chỉ phụ thu thêm 10.000 đồng phí đi lại. | medlatec | 1,161 |
Chuyên gia chia sẻ cách khắc phục và phòng tránh chứng lở miệng
Lở miệng là tình trạng phổ biến và thường gặp ở mọi lứa tuổi. Dù không nguy hiểm nhưng nó ảnh hưởng không nhỏ đến cuộc sống, sinh hoạt hàng ngày của người bệnh. Vì vậy không nên coi thường khi bị vết nhiệt, lở loét tưởng như đơn giản đó.
1. Tổng quan về lở miệng
lở miệng hay còn gọi loét miệng là tình trạng nhiều người gặp phải, kể cả trẻ nhỏ và người lớn. Lở loét miệng gây ra bởi tình trạng viêm tại niêm mạc miệng và khu vực bị viêm khiến việc hấp thu dưỡng chất từ thức ăn kém đi, dần dần về sau sẽ khiến cơ thể bị thiếu chất dinh dưỡng, không đủ vitamin trong chế độ ăn, lâu dài có thể gây ra một số triệu chứng bệnh khác nhau.
Nguyên nhân gây lở miệng
Có rất nhiều nguyên nhân gây ra lở loét miệng và dưới đây là một số nguyên nhân chính:
Do hệ thống miễn dịch của cơ thể bị suy giảm, từ đó vi khuẩn có thể dễ dàng tấn công khoang miệng người bệnh và gây ra những vết lở loét ở nướu, lưỡi cùng các vị trí khác trong miệng.
Mang răng giả và hút thuốc mạn tính cũng góp phần tái phát tình trạng này.
Một nguyên nhân đặc biệt mà nhiều người thường chủ quan, không nghĩ tới đó chính là đánh răng quá mạnh hoặc dùng bàn chải quá cứng khiến nướu bị tổn thương gây loét miệng.
Do niềng răng: Khi niềng răng, dụng cụ nha khoa chà sát vào các mô mềm trong khoang miệng gây tổn thương, đây cũng là nguyên nhân gây lở miệng mà ít người nghĩ đến.
Chấn thương nhỏ ở miệng khi chơi thể thao hoặc vô tình cắn phải cũng gây loét miệng.
Ngoài ra còn một số nguyên nhân khác như: thay đổi nội tiết tố trong cơ thể, thiếu ngủ, căng thẳng cảm xúc, nhạy cảm với thực phẩm có tính axit như cam quýt, dâu tây,…
Triệu chứng và dấu hiệu của lở miệng
Một số triệu chứng và dấu hiệu của loét miệng gồm có:
Xuất hiện vết lở loét gây đau bên trong miệng, vòm miệng, trên lưỡi hoặc trong má.
Vết loét có màu trắng hoặc xám, hình tròn và có viền màu đỏ.
Trong một số trường hợp nặng bạn có thể xuất hiện một số triệu chứng như sốt, mệt mỏi và sưng bạch huyết.
2. Phải làm gì khi bị lở miệng
Đối với các vết loét miệng nhỏ có thể tự biến mất sau 7 -
10 ngày, một vài trường hợp có thể kéo dài cả tháng, gây khó chịu cho người bệnh. Vì vậy để tình trạng này khỏi nhanh chóng, bạn có thể một số biện pháp đơn giản tại nhà như:
Tránh ăn các loại thực phẩm cay nóng và có lượng đường cao.
Không hút thuốc lá và sử dụng các chất kích thích khác như rượu bia, cà phê.
Thường xuyên vệ sinh răng miệng sạch sẽ và đúng cách.
Có chế độ làm việc, nghỉ ngơi hợp lý, tránh căng thẳng, stress.
Thực hiện chế độ ăn uống cân bằng, đầy đủ chất dinh dưỡng.
Uống đủ nước mỗi ngày, cung cấp vitamin, đặc biệt là vitamin nhóm B cho cơ thể.
Hạn chế nhai các loại kẹo cao su khiến tình trạng loét miệng nặng hơn.
Ngoài ra bạn có thể thực hiện một số cách chữa loét miệng sau:
Sử dụng nước súc miệng
Có thể sử dụng nước muối hoặc nước súc miệng để vệ sinh, sát trùng giúp ngăn ngừa viêm nhiễm. Từ đó vi khuẩn bên trong khoang miệng cũng được giảm thiểu, khu vực bị lở loét được làm sạch, giúp giảm đau, khó chịu.
Uống trà hoa cúc mật ong
Trà hoa cúc mật ong được xem là một phương pháp hiệu quả giúp chữa lành các vết lở loét trong miệng. Hãy súc miệng hoặc uống 1 tách trà hoa cúc mật ong sẽ giúp điều trị bệnh lở miệng hiệu quả.
Sử dụng dầu đinh hương
Sau khi làm sạch bằng nước muối hoặc nước súc miệng, bạn có thể sử dụng một miếng bông gòn thấm dầu đinh hương và thoa vào vết thương giúp giảm đau rát do loét miệng gây ra.
Bổ sung chất dinh dưỡng để tăng khả năng miễn dịch
Hãy bổ sung nhiều trái cây, rau xanh và sữa vào bữa ăn hàng ngày của bạn bởi đây là các loại thực phẩm không chỉ tốt cho hệ tiêu hóa mà còn có ích trong việc ngăn ngừa các vết lở loét ở miệng tái phát.
Uống viên sủi vitamin
Viên sủi vitamin được xem là trợ thủ đắc lực khi gặp tình trạng lở miệng. Cho viên sủi vào trong ly nước với lượng nước vừa đủ để sủi hết bọt, sau đó sử dụng. Lưu ý nên uống viên sủi vitamin trước 16h hàng ngày, tránh uống muộn, uống trước khi ngủ sẽ kích thích thần kinh, gây mất ngủ.
3. Cách phòng tránh lở miệng
Bạn có thể phòng tránh và kiểm soát lở miệng bằng cách thực hiện các biện pháp sau:
Làm việc và nghỉ ngơi hợp lý.
Tập luyện thể dục thể thao đều đặn mỗi ngày, mỗi tuần để cải thiện sức khỏe, sức cơ. Nếu cảm thấy nóng, bơi lội và các môn vận động dưới nước sẽ giúp bạn giải nhiệt cơ thể.
Có chế độ ăn uống khoa học, theo các nghiên cứu chỉ ra chế độ ăn ít chất béo bão hòa và các axit béo omega 3 có trong dầu oliu, dầu cá,… tốt cho sức khỏe.
Giải tỏa stress: Theo các nghiên cứu chỉ ra, stress có thể khiến tình trạng bệnh nặng hơn, vì vậy bạn nên giải tỏa stress bằng cách thực hiện các bài tập yoga, ngồi thiền, tập thái cực quyền,…
Đánh răng nhẹ nhàng bằng các loại bàn chải có lông mịn vào buổi sáng và tối trước khi đi ngủ. Sử dụng chỉ nha khoa hàng ngày để vệ sinh răng miệng giúp bạn phòng ngừa và hạn chế các bị loét miệng. | medlatec | 1,020 |
Phát hiện kịp thời trẻ 3 tuổi mắc bệnh Kawasaki
Khởi bệnh, bé Đ.V. Sau thăm khám, bé được chẩn đoán mắc bệnh Kawasaki - một bệnh lý nguy hiểm thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi nhưng may mắn được phát hiện kịp thời.
Dấu hiệu cảnh báo trẻ mắc bệnh Kawasaki
Gia đình bé Đ. , cho biết: Trước đó, khi thấy bé sốt, cha, mẹ đã đưa bé đi khám tại một phòng khám khác và được kê đơn điều trị bằng kháng sinh zithromax và mekocetin 3 ngày, sau dùng Augmentin 1 ngày, trẻ xuất hiện nổi ban đỏ ở lòng bàn tay, bàn chân, mũi.
Tại đây, qua quá trình thăm khám, xét nghiệm cận lâm sàng, siêu âm và nội soi tai, mũi, họng. Kết quả cho thấy số lượng bạch cầu tăng cao, niêm mạc họng nề đỏ, thành sau họng đọng dịch chẩn đoán bị viêm họng cấp.
Cùng với đó, trên hình ảnh siêu âm vùng cổ, góc hàm hai bên có nhiều hạch tăng kích thước, cấu trúc tủy vỏ rõ, hạch lớn nhất kích thước 20x13mm.
Bác sĩ chẩn đoán bé mắc bệnh Kawasaki và được chuyển bệnh viện tuyến trên điều trị. Hiện tại, trẻ đã hết sốt, các nốt hồng ban giảm đáng kể, chơi ngoan, ăn uống được và tiếp tục theo dõi. , cho biết: Bệnh Kawasaki là tình trạng sốt cấp hay kèm phát ban toàn thân ở trẻ nhỏ, với đặc điểm có viêm lan tỏa của hệ mạch máu nhỏ và vừa trên toàn cơ thể, bao gồm cả động mạch vành cung cấp máu cho cơ tim.
Hiện nay, nguyên nhân gây ra bệnh vẫn chưa được xác định và vẫn chưa có một bằng chứng xác thực nào cho thấy bệnh này lây truyền. Hầu hết, các chuyên gia đều cho rằng bệnh có thể do nhiễm khuẩn, nhiễm độc từ virus, vi khuẩn hoặc các yếu tố về chủng tộc có liên quan bệnh hay gặp ở trẻ em Châu Á nhiều hơn các châu khác. Ngoài ra, yếu tố môi trường có thể là tác nhân gây bệnh.
Biểu hiện của bệnh Kawasaki
Bệnh Kawasaki điển hình có 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1, bệnh khởi phát cấp tính với các biểu hiện:
Sốt là triệu chứng hay gặp nhất, thường xuất hiện đầu tiên và kéo dài trên 5 ngày, với đặc điểm ít đáp ứng với kháng sinh hay thuốc hạ nhiệt thông thường;
Thay đổi ở niêm mạc môi miệng: lưỡi dâu, môi đỏ, nứt môi, lở miệng, hồng ban lan tỏa ở hầu họng;
Kết mạc mắt hai bên đỏ, không xuất tiết;
Nổi hạch vùng cổ;
Hồng ban đa dạng chủ yếu ở thân;
Đỏ lòng bàn tay, bàn chân;
Đau nhiều khớp.
- Giai đoạn 2: Thường kéo dài khoảng 2 tuần, biểu hiện bởi tăng tiểu cầu, tăng máu lắng, tróc da và bệnh nhân dần dần hạ sốt.
- Giai đoạn 3: Là giai đoạn hồi phục, các triệu chứng bệnh giảm dần, cơ thể trẻ lúc này bị suy yếu cần được bồi dưỡng.
Điều trị bệnh Kawasaki | medlatec | 511 |
Công dụng thuốc Ceteco Glucosamin
Ceteco Glucosamin là thuốc gì? Thuốc Ceteco Glucosamin là thuốc giảm đau chống viêm không steroid được sử dụng trong giảm đau, chống viêm và các tình trạng viêm xương khớp như thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, viêm khớp cấp hoặc mãn tính,... Vậy công dụng của thuốc Ceteco Glucosamin là gì?
1. Ceteco Glucosamin có tác dụng gì?
Chỉ định sử dụng thuốc Ceteco Glucosamin với những trường hợp giảm đau, chống viêm và tái tạo sụn khớp trong:Viêm khớp. Viêm xương khớp. Thoái hóa khớp. Viêm khớp dạng thấp. Thấp khớp cấp và mãn tính. Bên cạnh những công dụng trên, thuốc Ceteco Glucosamin có thể còn được sử dụng điều trị một số bệnh lý khác mà không được liệt kê ở trên. Do vậy, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng thuốc để được tư vấn cách sử dụng thuốc sao cho hiệu quả.Chống chỉ định sử dụng thuốc Ceteco Glucosamin trong những trường hợp sau:Có tiền sử dị ứng với đồ hải sản và các thành phần của thuốc. Phụ nữ có thai. Phụ nữ đang cho con bú. Trẻ em. Trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi
2. Cách dùng và liều lượng sử dụng thuốc Ceteco Glucosamin
Thuốc Ceteco Glucosamin được bào chế dưới dạng viên nén do vậy có thể sử dụng thuốc lúc đói hoặc no, uống thuốc cùng với một ly nước đầy để tránh tình trạng kích thích dạ dày. Liều lượng sử dụng thuốc Ceteco Glucosamin sẽ phụ thuộc vào tình trạng bệnh và độ tuổi của bệnh nhân. Khuyến cáo sử dụng liều từ 1-2 viên/ngày.Sử dụng thuốc Ceteco Glucosamin thường xuyên để có được nhiều lợi ích nhất từ nó. Để dùng thuốc an toàn hãy uống thuốc Ceteco Glucosamin theo đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ, không sử dụng quá liều, nhỏ hơn hoặc lâu hơn so với chỉ định. Tuyệt đối không được tự ý tăng liều lượng của thuốc hay lạm dụng thuốc quá lâu trong thời gian dài. Bởi vì điều này không chỉ làm cho tình trạng bệnh của bạn diễn biến xấu đi mà còn làm tăng nguy cơ mắc phải những tác dụng không mong muốn.
3. Tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Ceteco Glucosamin
Một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra khi sử dụng thuốc Ceteco Glucosamin bao gồm: Đầy hơi, tiêu chảy, buồn nôn...Khi có những dấu hiệu bất thường sau khi uống thuốc đặc biệt là khi xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng có kèm theo những dấu hiệu như chóng mặt nghiêm trọng, khó thở, vùng mặt, cổ họng và lưỡi sưng, phát ban hoặc ngứa,... Trong trường hợp này, người bệnh hoặc người nhà cần thông báo ngay cho nhân viên y tế để được xử trí ngay lập tức.
4. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Ceteco Glucosamin
Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Ceteco Glucosamin bao gồm:Thông báo cho bác sĩ biết về tiền sử quá mẫn, dị ứng với Ceteco Glucosamin hay bất kỳ dị ứng nào khác. Ceteco Glucosamin có thể chứa các thành phần của thuốc không hoạt động và có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc các vấn đề nghiêm trọng khác.Thông báo các loại thuốc bạn đang sử dụng bao gồm thuốc được kê đơn, thuốc không kê đơn, thảo dược và thực phẩm chức năng, các loại thực phẩm, chất bảo quản hay thuốc nhuộm.Đối với bệnh nhân đái tháo đường cần sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.
5. Tương tác thuốc
Tương tác thuốc có thể làm giảm tác dụng của thuốc Ceteco Glucosamin, hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng không mong muốn. Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả những loại thuốc khác mà bạn đang dùng bao gồm vitamin, thuốc được kê theo đơn, thuốc không kê đơn và các loại sản phẩm thảo dược khác. Không nên dừng, bắt đầu hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ.Một số loại thuốc có thể tương tác với Ceteco Glucosamin bao gồm:Heparin: Khi sử dụng chung với heparin sẽ làm tăng nguy cơ chảy máu. Insulin: Glucosamin làm tăng sự đề kháng với insulin và ảnh hưởng tới sự dung nạp glucose. | vinmec | 734 |
Có nên lấy cao răng không? Giá lấy cao răng bao nhiêu?
Một trong những vấn đề mà bất kì ai cũng gặp phải liên quan đến răng miệng chính là cao răng. Mặc dù, sự xuất hiện của cao răng không gây ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn nhưng đây lại là yếu tố tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều bệnh lý liên quan đến răng miệng có điều kiện phát triển. Vậy mỗi năm nên lấy cao răng mấy lần?
1. Cao răng là gì? Tại sao phải lấy cao răng?
vi khuẩn. Theo một số nghiên cứu về nha khoa thì vi khuẩn chiếm đến 70% trọng lượng của lớp cao răng. Đồng thời, việc đánh răng mỗi ngày chỉ có thể loại bỏ một phần mảng bám mỏng, mềm.
Theo thời gian, hợp chất muối tồn tại bên trong tuyến nước bọt và những cặn thức ăn còn sót lại sẽ tạo điều kiện để lớp vôi răng trở nên dày, cứng và bám chặt vào chân răng hay kể cả mép lợi. Trong khi đó, cao răng chính là nguyên nhân dẫn đến hiện tượng viêm lợi, chảy máu chân răng,... Với tình trạng này, bạn nên đến nha khoa để được bác sĩ vệ sinh, lấy cao răng để ngăn chặn sự phát triển cũng như loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn ẩn náu ở chân răng và nướu.
Nhiều năm trở về trước, mọi người thường ít quan tâm đến việc cạo vôi răng nhưng đây lại lý do dẫn đến một vài biểu hiện bất thường ở răng miệng. Điển hình như hôi miệng, chảy máu chân răng, viêm nha chu, buốt răng,...
Bên cạnh đó, cao răng cũng là yếu tố tác động làm nảy sinh tình trạng viêm tủy ngược dòng. Trong khi đó, vi khuẩn ẩn náu trong cao răng lại là nguyên nhân gây ra một số bệnh lý như viêm amidan, lở miệng, viêm họng,... Chính vì thế, hằng năm mỗi người nên đi khám răng theo định kỳ và đảm bảo lấy cao răng ít nhất mỗi năm 1 lần. Việc chủ động lấy vôi răng hằng năm sẽ giúp bạn giảm thiểu nguy cơ cao răng bám dày và gây viêm nhiễm cho nhiều bộ phận xung quanh.
2. Lấy vôi răng có đau không?
Có khá nhiều bạn đọc thắc mắc về việc lấy cao răng có gây đau hoặc để lại biến chứng gì không? Thực tế, việc lấy vôi răng chỉ là những tác động bên ngoài để đánh bay toàn bộ lớp cao răng và hoàn toàn không để lại bất kỳ ảnh hưởng nghiêm trọng nào đến sức khỏe. Đối với những lần đầu làm hoặc thuộc tuýp răng nhạy cảm, bạn có thể cảm thấy hơi buốt răng trong quá trình cạo. Tuy nhiên, bạn cũng đừng quá lo lắng vì trình trạng này sẽ biến mất trong khoảng 12 - 36 tiếng mà không cần phải can thiệp bằng thuốc.
Một số bạn cảm thấy hoang mang khi chân răng chảy máu trong lúc cạo vôi răng. Tuy nhiên, đây cũng chỉ là một biểu hiện bình thường do lớp cao răng quá dày và bám sâu và chân răng nên trong quá trình cạo sạch vôi sẽ tác động nhẹ tới phần nướu. Ngoài ra, những bạn thuộc tuýp răng nhạy cảm thường dễ bị chảy máu chân răng khi có tác động từ bên ngoài.
Sau khi thực hiện cạo vôi răng xong, bác sĩ thường dặn dò bệnh nhân lưu ý một số điều sau đây để hạn chế ảnh hưởng đến phần chân răng vừa mới vệ sinh. Cụ thể như:
Không được dùng những thức ăn, đồ uống có nhiều đá lạnh hay kể cả quá nóng.
Tuyệt đối không hút thuốc lá, không uống những thức uống có màu đậm như trả, coffee, nước sinh tố (cà rốt),...
Đối với những trường hợp răng miệng có không khỏe mạnh, bác sĩ sẽ kê toa thuốc. Do đó, các bạn nên tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
Đảm bảo tái khám theo yêu cầu của bác sĩ để dễ dàng theo dõi mức độ hiệu quả và chuyển biến của răng sau khi hoàn tất điều trị.
3. Giá lấy cao răng bao nhiêu?
Hầu hết các phòng khám nha khoa, bệnh viện đều có dịch vụ lấy cao răng, tuy nhiên bạn nên tìm hiểu kỹ lưỡng và lựa chọn cho mình một địa điểm chất lượng, uy tín để trao trọn niềm tin. Thực tế, giá lấy cao răng thường không cố định và phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chẳng hạn như:
Độ dày của vôi răng: tùy vào số lượng vôi răng ở mỗi bệnh nhân mà bác sĩ sẽ đưa ra một giá cả phù hợp. Chẳng hạn như với những bạn có vôi răng ít thì chi phí tốn kém cho dịch vụ cạo vôi răng sẽ thấp hơn. Hoặc những bạn lần đầu cạo vôi răng với những mảng bám dày, cứng và nhiều thì giá cá sẽ có phần cao hơn.
Dịch vụ và chất lượng trang thiết bị ở mỗi phòng khám, bệnh viện: với những địa điểm uy tín, chất lượng phục vụ tốt, trình độ bác sĩ cao, công nghệ hiện đại thì giá cả sẽ cao hơn so với những phòng khám bình thường. Nhưng nhìn chung, chi phí cho mỗi lần lấy cao răng sẽ nằm trong mức dao động từ 120.000 - 350.000 đồng.
4. Giải pháp hạn chế hình thành cao răng
Mặc dù, cao răng không phải là một vấn đề quá nghiêm trọng, gây ảnh hưởng đến tính mạng nhưng mọi người cũng không nên thờ ơ. Sự xuất hiện cao răng không chỉ làm mất đi vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn là nguyên nhân tạo ra mùi hôi khó chịu của răng miệng. Đây cũng là vấn đề khiến nhiều người cảm thấy tự ti và dễ làm mất thiện cảm khi nói chuyện với người khác. Bên cạnh đó, cao răng cũng là yếu tố thuận lợi để nhiều bệnh lý liên quan đến răng miệng phát triển.
Để bảo vệ sức khỏe răng miệng, ngoài việc chủ động lấy cao răng thì mọi người cũng nên ngăn ngừa sự hình thành của vôi răng với những giải pháp như:
Lựa chọn bàn chải đánh răng mềm với kích thước phù hợp và kem đánh răng tốt, đặc biệt ưu tiên sử dụng những sản phẩm có chứa Fluor.
Hạn chế sử dụng tăm xỉa răng vì dễ gây tổn thương nướu cũng như chân răng. Thay vào đó, bạn có thể sử dụng các sản phẩm như chỉ tơ nha khoa để vệ sinh những cặn đồ ăn soát lại.
Đánh răng ít nhất 2 lần trong ngày và sử dụng một số sản phẩm hỗ trợ như nước súc miệng, nước muối loãng,...
Tuân thủ thăm khám và kiểm tra răng định kỳ 6 tháng 1 lần. Đồng thời, lấy cao răng ít nhất mỗi năm 2 lần.
Khi nhận thấy những triệu chứng bất thường xuất hiện, các bạn nên chủ động đi khám bác sĩ để được kiểm tra, xác định nguyên nhân và điều trị bệnh sớm.
Ngoài những vấn đề sinh hoạt hằng ngày thì các bạn cũng nên thay đổi chế độ ăn uống của mình để bảo vệ sức khỏe răng miệng. Cụ thể như:
Hạn chế sử dụng những thức uống có gas và đồ ăn nhiều dầu mỡ.
Không nên dùng những thức ăn quá lạnh hoặc quá nóng, nhất là những đối tượng thuộc tuýp răng nhạy cảm hoặc đang trong tình trạng mòn men răng, ê buốt răng.
Hạn chế sử dụng những thức ăn có chứa chất tạo màu, khó vệ sinh, dễ bám vào chân răng. Điển hình như những loại kẹo dẻo, socola, bánh quy,...
Bổ sung nhiều thực phẩm có lợi cho răng, ví dụ như ăn nhiều rau vì chất xơ có công dụng làm sạch răng, giúp răng chắc khỏe.
Xây dựng và duy trì chế độ ăn uống khoa học, không nên ăn quá nhiều thức ăn có chứa đường và tinh bột.
Với những thông tin của bài viết, chắc hẳn các bạn hiểu rõ hơn về công dụng của việc lấy cao răng. Do đó, mọi người nên chủ động cạo vôi răng hằng năm và kiểm tra răng định kỳ để đảm bảo sức khỏe răng miệng tốt. Đồng thời, thực hiện những biện pháp ngăn ngừa các bệnh lý liên quan đến răng miệng. vn
: 87 Bùi Thị Xuân, Hai Bà Trưng, Hà Nội
: 03 Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, Hà Nội
: 99 Trích Sài, Tây Hồ, Hà Nội
: 42-44-66 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội
: 31 Ngõ 23 Lê Văn Lương, Thanh Xuân, Hà Nội | medlatec | 1,458 |
Bệnh cường giáp – nguyên nhân và triệu chứng
Cường giáp là một bệnh lý về tuyến giáp phổ biến, xảy ra khi tuyến giáp hoạt động quá mức cần thiết. Nắm được nguyên nhân và triệu chứng của bệnh sẽ giúp bạn có biện pháp phòng người và phát hiện bệnh sớm hơn.
1. Cường giáp là gì?
Cường giáp là một bệnh lý về tuyến giáp phổ biến, xảy ra khi tuyến giáp hoạt động quá mức cần thiết.
Cường giáp (có tên tiếng Anh là Hyperthyroidism) là tên gọi tắt của cường giáp trạng hoặc cường chức năng tuyến giáp. Bệnh xảy ra khi tuyến giáp hoạt động quá mức cần thiết.
Tuyến giáp nằm ở côt, là tuyến nội tiết vô cùng quan trọng, tiết ra hormone tuyến giáp kiểm soát rất nhiều hoạt động của cơ thể. Tuyến giáp có chức năng điều tiết lượng canxi trong máu, tăng cường quá trình trao đổi chất, kích thích sự hoạt động của tim, hệ thần đồng thời điều tiết nhiệt lượng cho cơ thể. Nếu bạn có quá nhiều hormone này có nghĩa là bạn mắc bệnh cường giáp.
2. Nguyên nhân gây bệnh cường giáp
Người mắc bệnh cường giáp thường có triệu chứng mệt mỏi, sụt cân không rõ nguyên nhân, nhạy cảm với nhiệt độ,…
Một số bệnh lý như bệnh Graves (Basedow), nhân độc tuyến giáp, bệnh Plummer (bướu giáp đa nhân hóa độc) và viêm tuyến giáp đều có thể là nguyên nhân gây cường giáp. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bệnh lý này là do bệnh Graves – đây là một loại bệnh tự miễn. Khi mắc bệnh này, tuyến giáp sẽ bị tấn công và dẫn đến bệnh cường giáp.
Ngoài ra, bệnh cường giáp có thể do một số bệnh lý như viêm tuyến giáp, bướu độc hay sử dụng quá nhiều thuốc tuyến giáp.
3. Triệu chứng bệnh cường giáp
Triệu chứng của cường giáp thường không đặc hiệu, khiến cho việc chẩn đoán gặp nhiều khó khăn. Dấu hiệu và triệu chứng của bệnh cường giáp thường đa dạng, bao gồm:
Người lớn tuổi thường biểu hiện triệu chứng không điển hình, như tăng nhịp tim, sợ nóng và mệt mỏi trong cả các hoạt động bình thường.
4. Biến chứng của bệnh cường giáp
Người mắc bệnh cường giáp cần được khám và điều trị kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm
Cường tuyến giáp có thể gây ra nhiều những biến chứng nguy hiểm cho cơ thể như: | thucuc | 425 |
Di chứng của bỏng có nguy hiểm không và cách điều trị ra sao?
Những trường hợp bị bỏng nhẹ thì có thể phục hồi. Nhưng những trường hợp bỏng nghiêm trọng mà không được điều trị sớm sẽ gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ cũng như tâm lý người bệnh, có thể để lại nhiều biến chứng, chẳng hạn như dị tật vận động,… Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về di chứng của bỏng và cách điều trị.
1. Những nguyên nhân gây bỏng thường gặp
Bỏng là tổn thương da và niêm mạc Trên thực tế, có nhiều nguyên nhân gây bỏng. Trong đó, phần lớn số ca nhiễm bỏng do sinh hoạt, sau đó đến các ca bị bỏng do tai nạn lao động, cuối cùng là những ca bị bỏng do tai nạn giao thông, do điều trị và do thiên tai,…
Dưới đây là những tác nhân gây bỏng phổ biến:
Nhiệt ướt: Cụ thể như nước sôi, các loại thức ăn nóng có nhiệt độ đến 100 độ C, dầu mỡ đang sôi nóng ở nhiệt độ 180 độ C, hơi nóng của nồi áp suất,…
Nhiệt khô: Cụ thể như bỏng do lửa, bỏng do xăng cồn, hay bỏng do các kim loại nóng,...
Điện: Một số trường hợp bỏng do điện chẳng hạn như tiếp xúc với tia lửa điện hoặc luồng điện cao thế, bị trúng sét,... cũng có thể gây bỏng.
Hóa chất: Những chất oxy hóa, chất khử oxy các chất ăn mòn, chất kiềm,... cũng là những chất có thể gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp.
Bức xạ: Khi chịu ảnh hưởng bởi các loại tia hồng ngoại, tia tử ngoại, tia phóng xạ,... cũng có thể gây ra tình trạng bỏng.
2. Các mức độ tổn thương do bỏng
Dưới đây là 4 mức độ tổn thương do bỏng gây ra:
Mức độ 1: Đây là mức độ thấp nhất, tình trạng da bị tổn thương do bỏng được đánh giá là nhẹ nhất. Bỏng độ 1 cũng có thể được gọi là bỏng bề mặt. Lúc này, người bệnh chỉ bị ảnh hưởng ở lớp ngoài cùng của da và không ảnh hưởng quá nhiều đến sức khỏe.
Một số biểu hiện của bỏng độ 1 là xuất hiện tình trạng đỏ da, sưng, người bệnh cảm thấy đau, khi vết bỏng đang lành sẽ khô và có hiện tượng bong tróc da. Những trường hợp này có thể khỏi sau 3 đến 6 ngày.
Mức độ 2: Mức độ này nghiêm trọng hơn mức độ 1 vì những tổn thương do bỏng đã dần lan xuống lớp dưới của da. Một số biểu hiện người bệnh gặp phải là tình trạng da bị phồng rộp, tấy đỏ và sưng nhiều, đáng lo ngại hơn khi những nốt phồng rộp có thể bị hở và vết bỏng không khô mà có thể ẩm ướt.
Chính vì những nốt phồng rộp có thể bị hở nên bệnh nhân cần phải chăm sóc nhiều, tránh nguy cơ nhiễm trùng và giúp cho vết bỏng lành nhanh hơn. Những trường hợp bị bỏng ở mức độ 2 thường sẽ lành sau khoảng 3 tuần.
Mức độ 3: Đây là mức độ bỏng rất nghiêm trọng khi những tổn thương đã lan xuống cả những lớp da sâu hơn, có thể gây ảnh hưởng đến mạch máu và nhiều cơ quan quan trọng trong cơ thể. Lúc này, bệnh nhân có nguy cơ tử vong rất cao nếu không được xử trí kịp thời và đúng cách.
Mức độ 4: Lúc này, người bệnh phải chịu những ảnh hưởng vô cùng nghiêm trọng của bỏng. Sự tổn thương ngày càng nghiêm trọng, lan xuống cả gân và xương.
3. Di chứng của bỏng của bỏng nguy hiểm như thế nào?
Bỏng có thể gây ra những vùng da bị hở và đây chính là điều kiện để vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Trường hợp nặng nhất là nhiễm trùng máu, gây sốc và tăng nguy cơ tử vong.
Những di chứng của bỏng nặng hay nhẹ còn phụ thuộc và mức độ bỏng, vào vị trí, độ sâu và phương pháp điều trị ra sao. Trong đó, di chứng thường gặp nhất là những vết sẹo lồi, lõm, sẹo phì đại, sẹo co kéo, bên cạnh đó là di chứng dính tổ chức, tình trạng loét thiểu dưỡng và thậm chí là ung thư hóa trên nền sẹo,...
Trong trường hợp những vết sẹo ở các vị trí liên quan tới cơ quan vận động như khớp cánh tay, bàn tay, chân,... thì người bị bỏng sẽ có thể đối mặt với sự giới hạn chức năng các khớp.
Hơn nữa, những vết bỏng sẽ có thể lan ra khá rộng và gây những ảnh hưởng đến nhiều vùng trên cơ thể. Chẳng hạn như các trường hợp bị bỏng ở bàn tay, tổn thương da mô xung quanh hoại tử, có thể phải tháo bỏ hoại tử cả các ngón tay khiến chúng dính vào nhau. Những trường hợp này cần được phẫu thuật phục hồi và những ca phẫu thuật này rất phức tạp.
Di chứng của bỏng không chỉ gây ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe mà ảnh hưởng rất lớn đến yếu tố thẩm mỹ của người bệnh và khiến họ gặp phải nhiều vấn đề về tâm lý.
4. Phương pháp điều trị di chứng của bỏng
Mục đích của các phương pháp điều trị di chứng bỏng bao gồm cải thiện sức khỏe cho người bệnh, phục hồi thẩm mỹ và nâng cao chất lượng sống của người bệnh.
4.1 Các phương pháp điều trị di chứng do bỏng
Dùng thuốc: Một số loại thuốc bôi tại chỗ hoặc tiêm vào sẹo có tác dụng làm mờ các vết sẹo bỏng.
Biện pháp cơ học: Với những trường hợp cần thiết, bệnh nhân có thể được băng ép tạo lực, sử dụng các dụng cụ cố định tứ chi, cổ,...
Liệu pháp vật lý: Bao gồm siêu âm, điện xung giảm đau sẹo, sử dụng laser CO2, áp lạnh cục bộ, chiếu tia X,...
Phẫu thuật: Một số trường hợp, bệnh nhân có thể được phẫu thuật chuyển vạt da, ghép da, giãn tổ chức để phục hồi chức năng thẩm mỹ. Những trường hợp nghiêm trọng cần được phẫu thuật từng đợt, điều trị lâu dài, có thể kết hợp với liệu pháp vận động để bệnh nhân được phục hồi chức năng các cơ quan.
4.2 Phục hồi chức năng cho bệnh nhân sau di chứng của bỏng
Bác sĩ sẽ tư vấn và đưa ra phương pháp điều trị cụ thể cho người bệnh, trong đó có kế hoạch điều trị vật lý trị liệu nhằm giúp bệnh nhân được phục hồi chức năng sau bỏng. Những bài tập cụ thể sẽ giúp bệnh nhân có thể chống lại các di chứng do sẹo bỏng gây ra.
Ngoài ra, tâm lý người bệnh cũng là điều cần chú ý đặc biệt. Người bệnh cần được quan tâm để bớt tâm lý tự ti về ngoại hình và sớm hòa nhập, giao tiếp nhiều hơn với mọi người xung quanh. | medlatec | 1,189 |
Người béo và nỗi lo bệnh khớp
Không chỉ có nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, hô hấp, rối loạn chuyển hóa và suy giảm chức năng tình dục mà thừa cân và béo phì còn tác động nghiêm trọng đến hệ vận động. Quá trình thoái hóa khớp, biến dạng khớp ở những đối tượng này thường diễn ra sớm và nghiêm trọng nếu không có các biện pháp giảm cân tích cực.
Béo phì có thể tác động nghiêm trọng đến hệ vận động.
Tình trạng thừa cân và béo phì xảy ra do sự tác động qua lại của nhiều yếu tố: các yếu tố môi trường, chế độ ăn uống giàu calo và thói quen sinh hoạt ít hoạt động thể lực trên những gen di truyền nhất định. Béo phì còn do cán cân năng lượng bị mất cân bằng: năng lượng đưa vào lớn hơn nhiều so với năng lượng tiêu hao, hậu quả là năng lượng bị dư thừa và được tích trữ dưới dạng triglycerides trong các tổ chức mỡ.
Tác động trầm trọng đến hệ xương khớp
Ngay từ khi còn bé, những trẻ béo phì thường khó vận động nhanh nhẹn như các bạn cùng lứa, mặt khác chúng thường bị bạn bè chế giễu, làm cho chúng ngại tiếp xúc hơn và hay chơi một mình. Mặt khác, với trọng lượng quá cao so với sức chịu đựng còn non yếu của hệ cơ xương khớp nên trẻ thường kêu đau mỏi xương khớp, nhất là khớp gối, vùng thắt lưng. Một số trường hợp khớp bị biến dạng như chân hình chữ X hay chữ O, ảnh hưởng đến thẩm mỹ và gây khó khăn trong hoạt động.
Một bệnh lý khác cũng gặp nhiều ở trẻ em thừa cân và béo phì đó là hiện tượng trượt điểm cốt hóa ở đầu trên xương đùi (slipped capital femoral epiphysis) gây nên tình trạng đau khớp và biến dạng khớp kiểu khớp háng xoay vào trong (coxa vara). Về lâu dài, đây là yếu tố nguy cơ gây thoái hóa khớp háng sớm và nặng.
Khi trọng lượng cơ thể tăng thì sức nặng đè lên các khớp càng lớn, nhất là vùng lưng, khớp háng, khớp gối, cổ chân làm cho các khớp này sớm bị tổn thương và lão hóa nhanh.
Khi trọng lượng cơ thể tăng thì sức nặng đè lên các khớp càng lớn, nhất là vùng lưng, khớp háng, khớp gối, cổ chân làm cho các khớp này sớm bị tổn thương và lão hóa nhanh. Hậu quả là gây đau đớn và khó khăn trong vận động, sinh hoạt hằng ngày của người bệnh.
Nghiên cứu cho thấy mật độ xương ở những người béo cao hơn so với người bình thường. Tuy nhiên người béo phì thường ít phơi nắng, ít hoạt động ngoài trời, ít vận động, tình trạng này kéo dài sẽ làm giảm chất lượng xương. Nếu tăng acid uric kéo dài có thể gây bệnh gút biểu hiện bằng viêm khớp cấp tính các khớp chủ yếu ở chi dưới, tái phát nhiều lần. Nếu có bệnh đái tháo đường đi kèm thì các triệu chứng đau mỏi cơ xương khớp càng rầm rộ hơn do thoái khớp và do tổn thương thần kinh ngoại biên.
Thay đổi lối sống là biện pháp điều trị quan trọng
Mục đích của điều trị thừa cân và béo phì là giảm trọng lượng ở giai đoạn đầu rồi duy trì trọng lượng cơ thể ở mức độ hợp lý ở giai đoạn sau bằng các biện pháp:
– Chế độ ăn giảm calo: Lượng calo cung cấp giảm từ 20-25% so với tuổi và giới, loại trừ các loại đường hấp thu nhanh và mỡ bão hòa hoặc tương tương với 1600-1800 kcal/ngày. Mục đích là giảm cân từ từ, không quá nhanh, khoảng 2-3 kg/ tháng.
– Tăng cường hoạt động thể lực: Luyện tập thể dục, thể thao vừa sức sẽ giúp cơ bắp khỏe mạnh, thuận lợi cho lưu thông mạch máu, giúp cho dinh dưỡng khớp và sụn khớp tốt hơn. Cơ bắp khỏe mạnh sẽ giúp giảm lực đè ép lên các khớp xương trong khi vận động. Nên tập luyện tối thiểu 30 phút/ngày. Những hoạt động thể thao như bơi lội, đi bộ, thể dục nhịp điệu…, và các môn thể thao tập thể như bóng đá, bóng chuyền… nên được khuyến khích và động viên.
Luyện tập thể dục sẽ giúp cơ bắp khỏe mạnh, thuận lợi cho lưu thông mạch máu, giúp cho dinh dưỡng khớp và sụn khớp tốt hơn.
– Thuốc giảm béo như xenical với tác dụng ức chế hấp thu mỡ được bác sĩ chỉ định trong những trường hợp nặng mà sử dụng các phương pháp trên không kết quả. Một số trường hợp nặng, không đáp ứng với các biện pháp kể trên, phẫu thuật làm hẹp dạ dày sẽ được đặt ra.
– Phối hợp với điều trị các bệnh lý đi kèm với béo phì như thuốc chống thoái hóa khớp, thuốc giảm đau, thuốc hạ huyết áp, thuốc hạ mỡ máu… | thucuc | 865 |
Chuyển đổi tế bào da thành tế bào mầm sinh dục
Các nhà nghiên cứu Đại học Cambridge (Anh) đã có thể chuyển đổi tế bào da ở người trong phòng thí nghiệm thành “tế bào mầm sinh dục” thường chỉ xuất hiện bên trong tinh hoàn và buồng trứng.
Các nhà nghiên cứu Đại học Cambridge (Anh) đã có thể chuyển đổi tế bào da ở người trong phòng thí nghiệm thành “tế bào mầm sinh dục” thường chỉ xuất hiện bên trong tinh hoàn và buồng trứng, từ đó phát triển thành tinh trùng và trứng thực thụ. Đây cũng là giai đoạn đầu tiên và quan trọng nhất trong toàn bộ quá trình chế tạo tế bào giới tính nam và nữ trong ống thí nghiệm. Theo dự định, các nhà khoa học hy vọng rằng họ có thể tạo ra tế bào tinh trùng từ da đàn ông và trứng từ da phụ nữ, cho phép những người không thể tạo thành tế bào giới tính, vẫn có thể sinh con nhờ vào sự hỗ trợ của kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).
Trong tương lai, các chuyên gia cho rằng hướng phát triển này cũng hỗ trợ bổ sung kiến thức để con người hiểu rõ hơn những thay đổi về biểu sinh bên trong tế bào người, góp phần vào tình trạng lão hóa và ung thư, từ đó biết thêm về cơ chế tái lập trình tế bào da người trở thành trứng và tinh trùng. GS. Azim Surani của Đại học Cambridge (Anh) nói: “Đây là bước đầu tiên cho thấy chúng ta có thể tạo thành tế bào mầm sinh dục mà không cần cấy trở lại bệnh nhân để kiểm tra khả năng của chúng. Tôi cho rằng chỉ mất khoảng 5 - 7 là năm chúng ta có thể đạt được mức độ đó và thêm vài năm nữa trước khi áp dụng trong điều trị thực tế”. | medlatec | 328 |
Tầm soát ung thư dạ dày bằng cách nào?
Trả lời
Tầm soát ung thư dạ dày là phương pháp thăm khám quan trọng giúp chẩn đoán sớm các vấn đề bất thường ở dạ dày, trong đó có sự hiện diện của khối u. Tầm soát ung thư dạ dày bằng cách nào cũng là câu hỏi được nhiều người quan tâm, tìm hiểu.
Tầm soát ung thư dạ dày bằng cách nào?
Tầm soát ung thư dạ dày là thực hiện các bước thăm khám, xét nghiệm từ cơ bản tới chuyên sâu để xác định chính xác có hay không tế bào ung thư trong cơ thể. Để phát hiện sớm ung thư dạ dày, bạn cần thực hiện các bước sau:
Ung thư dạ dày là bệnh nguy hiểm cần phải được phát hiện sớm
Bước 1: Khám lâm sàng
Đây là bước thăm khám đầu tiên và cũng là quan trọng, không thể thiếu được trong bất cứ quá trình thăm khám, tầm soát ung thư nào. Bạn sẽ được bác sĩ chuyên khoa tư vấn về tình trạng sức khỏe trước khi thực hiện các bước thăm khám tiếp theo.
Bước 2: Xét nghiệm
Sau khi các bác sĩ đã thăm khám kỹ lưỡng, bạn sẽ được chỉ định làm các xét nghiệm và kiểm tra cụ thể. Trong tầm soát ung thư dạ dày, bạn cần làm các xét nghiệm sau:
Bước 3: Chẩn đoán hình ảnh
Ngoài xét nghiệm máu, bạn cần làm thêm các chẩn đoán chuyên sâu để xác định chính xác bệnh. Các chẩn đoán cần làm như:
Nội soi là phương pháp chẩn đoán quan trọng, giúp phát hiện kích thước, vị trí của khối u trong dạ dày
Thông qua quá trình nội soi đường tiêu hóa, nếu có dấu hiệu nghi ngờ mắc ung thư, bác sĩ sẽ tiến hành sinh thiết lấy mẫu bệnh phẩm để kiểm tra nhằm xác định tính chất của bệnh.
Bước 4: Trả kết quả khám và tư vấn kết luận gói khám
Trong các kết quả khám tầm soát ung thư dạ dày, những chỉ số bất thường sẽ được bác sĩ tư vấn kỹ lưỡng về nguyên nhân, cách khắc phục. Nếu mắc bệnh lý thông thường ở đường tiêu hóa, bạn có thể chỉ cần dùng thuốc điều trị, kết hợp với thay đổi chế độ ăn uống và sinh hoạt hàng ngày.
Tầm soát ung thư dạ dày là việc cần làm để kịp thời phát hiện sớm bệnh
Ngược lại nếu là ung thư, bác sĩ sẽ căn cứ vào kích thước, vị trí và giai đoạn bệnh cụ thể để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Với ung thư dạ dày, bạn có thể cần phải phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ dạ dày, hóa trị hoặc xạ trị bổ sung nhằm tiêu diệt hoàn toàn tế bào ung thư còn sót lại trong cơ thể.
Tầm soát ung thư là phương pháp thăm khám quan trọng và có hiệu quả cao, giúp bác sĩ có thể phát hiện sớm tế bào ung thư trong cơ thể ngay từ khi bệnh chưa biểu hiện ra bên ngoài. Ung thư dạ dày nếu được phát hiện và điều trị sớm, tỷ lệ sống tăng cao hơn việc chữa trị ở giai đoạn muộn. Chính vì thế, nếu nghi ngờ mắc bệnh hoặc có các yếu tố nguy cơ mắc ung thư dạ dày như tiền sử gia đình, tiền sử bệnh cá nhân hoặc nhiễm vi khuẩn HP, có chế độ ăn uống không khoa học…. bạn cần chủ động tầm soát ung thư dạ dày càng sớm càng tốt.
Chúc bạn sức khỏe!
XEM THÊM:
>> Chỉ số xét nghiệm ung thư dạ dày
>> Ung thư dạ dày giai đoạn đầu sống được bao lâu?
>> Xét nghiệm máu ung thư dạ dày | thucuc | 648 |
Triệu chứng trước khi đột quỵ xảy ra cần lưu ý
Đột quỵ thường xuất hiện đột ngột và để lại nhiều biến chứng nguy hiểm thậm chí đe dọa tính mạng người bệnh. Điều quan trọng là chúng ta cần nhận biết triệu chứng trước khi đột quỵ để có biện pháp dự phòng hiệu quả.
1. Tìm hiểu các triệu chứng trước khi đột quỵ
Đột quỵ não là tình trạng não bộ tổn thương nghiêm trọng do nguồn máu cung cấp cho não bị gián đoạn khiến não thiếu oxy, dinh dưỡng nên không đủ nuôi các tế bào. Trong vài phút não không được cung cấp lượng máu cần thiết, tế bào não bắt đầu chết dần. Khi đó, người bệnh cần được cấp cứu kịp thời để tránh biến chứng nghiêm trọng.
Một số triệu chứng trước khi đột quỵ xảy ra mà ai cũng cần biết, bao gồm:
1.1. Triệu chứng trước khi đột quỵ là cơ thể mệt mỏi
Một trong những dấu hiệu cảnh báo đột quỵ trước khoảng 1 tuần không thể bỏ qua là cơ thể mệt mỏi. Khi sắp bị đột quỵ, cơ thể có sự thay đổi, các cơn mệt mỏi thường xuyên xuất hiện mà không rõ nguyên nhân.
Điều đáng chú ý, dù người bệnh đã cố nghỉ ngơi nhưng cơ thể vẫn không hồi phục như bình thường. Đặc biệt, sự mệt mỏi tăng dần lên khi đi lại hoặc vận động mạnh, khi gắng sức.
1.2. Đau thắt tức ngực
Đau thắt ngực là triệu chứng cảnh báo đột quỵ thường gặp, diễn ra trước khoảng 5-6 ngày. Theo một số thống kê, 70% trường hợp bị đột quỵ gặp phải dấu hiệu này. Người bệnh cảm giác tức ngực, ngực bị đè nặng, cảm giác nóng rát, đau nhức ngực.
Đau tức ngực cảnh báo nhiều vấn đề về sức khỏe trong đó có căn bệnh đột quỵ não nguy hiểm
1.3. Chân tay phù nề, luôn trong trạng thái thiếu ngủ
Nếu như luôn cảm thấy buồn ngủ mặc dù đã ngủ đủ giấc, ngủ nhiều thì cần phải cảnh giác vì đây có thể là dấu hiệu cảnh báo triệu chứng đột quỵ. Nguyên nhân là do khi đột quỵ sắp diễn ra, cơ thể sẽ bị mệt mỏi, suy nhược và khó tránh khỏi uể oải, thiếu ngủ.
Bên cạnh đó, tình trạng thiếu ngủ còn do tim gặp hạn chế khi bơm máu đi nuôi các bộ phận khác trong cơ thể. Hơn nữa, một số tĩnh mạch ở mắt cá chân, bàn chân thiếu máu bị sưng lên, dẫn đến phình giãn tĩnh mạch, gây ra triệu chứng chân tay phù nề. Lúc này, nhiều khả năng đột quỵ đã đến rất gần kề. Vì vậy, người bệnh cần thăm khám càng sớm càng tốt.
1.4. Triệu chứng trước khi đột quỵ – đầu óc choáng váng, quay cuồng
Một trong những triệu chứng khi sắp đột quỵ khá phổ biến chính là đầu óc bị choáng váng, quay cuồng. Nguyên nhân là do tim yếu đi khiến hệ thống tuần hoàn gặp nhiều khó khăn trong quá trình lưu thông máu khắp cơ thể. Do đó, khi cơ thể xuất hiện cảm giác hoa mắt chóng mặt, hãy nghĩ ngay đến đột quỵ não.
Đau đầu, chóng mặt, ù tai là dấu hiệu cảnh báo đột quỵ không nên bỏ qua
1.5. Khó thở, hơi thở không đều
Triệu chứng khó thở, thở gấp, thở đứt quãng cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo đột quỵ sắp xảy ra. Thông thường, tim và phổi phối hợp nhịp nhàng, co bóp giúp chúng ta thở đều đặn theo nhịp. Tuy nhiên, khi tim suy yếu và phổi không nhận đủ oxy sẽ gây ra tình trạng khó thở.
1.6. Dễ bị đau ốm, cảm lạnh
Cơ thể dễ bị cảm lạnh hay đau ốm tưởng chừng như dấu hiệu bình thường của cơ thể nhưng chúng ta không nên chủ quan vì đây cũng là một trong những dấu hiệu sớm của đột quỵ.
Cảm lạnh xảy ra là do cơ thể bị cảm lạnh do tim yếu đi dẫn đến máu rò rỉ vào phổi. Nếu người bệnh ho nhiều kèm đờm màu hồng nhạt thì khả năng cao máu đã tràn vào phổi, cần đưa bệnh nhân đi cấp cứu ngay lập tức.
2. Những việc cần làm ngay khi có dấu hiệu đột quỵ
Ngay khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng đột quỵ, người bệnh cần nhanh chóng thực hiện các việc làm sau đây:
Đây là điều cần thực hiện sớm vì sẽ tránh để lại các di chứng nặng nề, bảo vệ tính mạng người bệnh.
– Tiến hành cấp cứu và sơ cứu kịp thời, đúng cách
Các biểu hiện trước đột quỵ thường diễn ra nhanh khiến người bệnh chủ quan, bỏ lỡ. Triệu chứng cụ thể hơn xảy ra khi mạch máu não đã vỡ ra. Vì thế, việc trang bị kiến thức để sơ cứu kịp thời, đúng cách giúp hạn chế biến chứng, tăng khả năng hồi phục cho người bệnh.
Thăm khám chuyên khoa Nội thần kinh ngay khi triệu chứng cảnh báo xuất hiện
3. Những việc làm đối tượng nguy cơ cao cần lưu ý
3.1. Đối với người chưa từng bị đột quỵ nhưng thuộc nhóm nguy cơ cao
Điều cần làm là nên điều trị dự phòng từ sớm. Những điều mà người bệnh nên làm bao gồm:
– Tuân thủ điều trị của bác sĩ
– Cai thuốc lá, rượu
– Kiểm soát bệnh nền tim mạch, tăng huyết áp, mỡ máu, tiểu đường
3.2. Đối với người đã từng đột quỵ
Bạn phải tìm ra nguyên nhân và điều trị tận gốc để ngăn ngừa bệnh tái phát. Sau khi hồi phục, người bệnh đột quỵ nên:
– Uống thuốc theo đơn
– Sinh hoạt, ăn uống điều độ
– Tham gia tập vật lý trị liệu phục hồi chức năng, vận động
– Tái khám định kỳ
3.3. Đối với người lớn tuổi
– Ăn ít muối, ít dầu mỡ, ít đường
– Thăm khám sức khỏe định kỳ và chú ý các triệu chứng bất thường
– Vận động nhẹ nhàng mỗi ngày
3.4. Với người trẻ tuổi
Dù không phải là nhóm đối tượng phổ biến nhưng người trẻ cũng không nên loại trừ nguy cơ bị đột quỵ. Nguyên nhân là do căn bệnh này đang có xu hướng trẻ hóa trong những năm gần đây. Những điều mà người trẻ nên làm để bảo vệ sức khỏe trước căn bệnh nguy hiểm này như sau:
– Sinh hoạt khoa học
– Ăn uống đầy đủ, tránh ăn nhiều thức ăn nhanh và đồ đóng hộp
– Không làm việc quá sức
– Tránh thức khuya
– Tăng cường vận động, tránh ngồi lâu một chỗ
– Cơ bản
– Mở rộng
– Nâng cao
Nội dung gói tầm soát được đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, giỏi chuyên môn xây dựng. Với đầy đủ các danh mục cần thiết, gói tầm soát nguy cơ đột quỵ đáp ứng nhu cầu, tình trạng sức khỏe của mỗi người. | thucuc | 1,214 |
Biến chứng và tiến triển của sỏi túi mật
Hầu hết các bệnh nhân sỏi túi mật thường không có triệu chứng lâm sàng. Mỗi năm có khoảng 1-2% bệnh nhân sỏi túi mật không triệu chứng xuất hiện các triệu chứng hoặc biến chứng. Khi đã có triệu chứng cơn đau quặn mật, các cơn đau có khuynh hướng tái phát.
1. Khái quát về sỏi túi mật
Sỏi túi mật là tinh thể rắn do các thành phần có trong dịch mật kết tinh thành. Đây là một trong những bệnh lý tiêu hóa thường gặp nhất. Hầu hết những người bị sỏi túi mật đều không có dấu hiệu hay triệu chứng gì trong nhiều năm. Nhưng ở những bệnh nhân đã bị sỏi mất > 10 năm thì có khoảng 1/3 trong số họ sẽ xuất hiện các triệu chứng do sỏi làm tắc nghẽn đường mật gây ra. Sự ứ trệ dịch mật kéo dài làm tăng áp lực trong túi mật, dẫn đến triệu chứng như đau bụng, có thể kèm theo 1 số triệu chứng như vàng da, sốt cao, nôn mửa...
2. Tiến triển và một số biến chứng của sỏi túi mật
Hầu hết các bệnh nhân sỏi túi mật thường không có triệu chứng lâm sàng
Hầu hết các bệnh nhân sỏi túi mật thường không có triệu chứng lâm sàng. Mỗi năm có khoảng 1-2% bệnh nhân sỏi túi mật không triệu chứng xuất hiện các triệu chứng hoặc biến chứng. Khi đã có triệu chứng cơn đau quặn mật, các cơn đau có khuynh hướng tái phát.Sỏi túi mật nếu “im lặng” thì không nguy hiểm, nhưng nếu sỏi đã gây triệu chứng thì đó cũng là những dấu hiệu cảnh báo biến chứng đang xảy ra:Viêm túi mật cấp: Là biến chứng thường gặp nhất của sỏi túi mật, đặc trưng bởi tình trạng viêm thành túi mật. Nguy cơ viêm túi mật cấp tăng lên ở những người mắc sỏi mật có kích thước lớn vì nguy cơ sỏi có thể bị mắc kẹt lại bên trong túi mật cũng tăng lên. Triệu chứng điển hình bao gồm sốt và đau vùng bụng trên bên phải kéo dài, tăng lên khi sờ, thở sâu và ho. Số lượng bạch cầu gia tăng nói lên sự hiện diện của viêm hoặc nhiễm trùng túi mật. Mặc dù hiếm khi viêm túi mật gây thủng hoặc vỡ túi mật, việc điều trị cũng không quá khó khăn (dùng đúng khắng sinh và đủ liều là có thể điều trị khỏi hoàn toàn) tuy nhiên cũng có khi viêm túi mật cấp không được chữa trị kịp thời có thể diễn tiến thành những biến chứng nặng hơn như hoại tử túi mật, thủng túi mật. Khi túi mật thủng, mật sẽ lan tràn vào những cơ quan kế cận như là phúc mạc, gây thấm mật phúc mạc, nặng hơn là viêm phúc mạc mật, sốc nhiễm trùng đường mật ... thậm chí dẫn đến tử vong.Viêm túi mật mạn tính: Là tình trạng viêm túi mật tái đi tái lại nhiều lần. Khi bị viêm túi mật mạn, lâu ngày thành túi mật dày lên và xơ hóa sẽ làm mất hoàn toàn chức năng cô đặc và dự trữ dịch mật.Hội chứng Mirizzi: Xảy ra là do sỏi từ ống túi mật hoặc ở cổ túi mật chèn vào đường mật kế cận, gây ra sự chèn ép một phần hoặc hoàn toàn ống gan chung và gây tắc mật. Bệnh gây vàng da, nhiễm khuẩn đường mật tái đi tái lại. Ở giai đoạn muộn, viên sỏi gặm mòn cổ túi mật gây nên tình trạng rò túi mật - ống mật chủ.Sỏi mật ruột: Khi túi mật thủng, sỏi mật có thể đi qua chỗ thủng để vào ruột non. Nếu viên sỏi mật lớn khi rơi vào đường ruột, có thể bị tắc nghẽn ở van ileocecal (hay van hồi - manh tràng, là cơ vòng nằm ở ngay ngã ba ruột non và ruột già), gây xói mòn thành ruột non. Khi đó, các sản phẩm thải của cơ thể có thể kết tụ lại với nhau, tạo thành viên sỏi tại nơi tổn thương này. Viên sỏi lớn có thể gây tắc ruột gọi là tắc ruột do sỏi. Và tắc ruột dù do bất cứ nguyên nhân thì cũng đều là một cấp cứu nặng nề của ngoại khoa tiêu hóa.
Sỏi làm tắc nghẽn đường mật có thể gây ra cơn đau dữ dội
Sỏi mật cũng có thể di chuyển từ túi mật vào trong đường mật. Bệnh nhân bị sỏi trong đường mật nếu không gây tắc nghẽn đường mật thì thường cũng không có triệu chứng gì. Nhưng khi sỏi làm tắc nghẽn đường mật lúc đó cũng sẽ gây ra 1 cơn đau dữ dội (cơn đau quặn mật) và có các biến chứng như:Vàng da tắc mật: Khi sỏi chặn ống mật cản trở dòng chảy của mật vào tá tràng, các sắc tố mật không được giải phóng vào đường ruột dẫn tới làm tăng nồng độ bilirubin trong máu (chủ yếu là bilirubin liên hợp). Nếu không được điều trị thích hợp, khi nồng độ bilirubin tiếp tục tăng cao, Bilirubin có thể thấm vào các mô thần kinh gây ngộ độc. Biểu hiện trên lâm sàng là các triệu chứng như đau bụng mật kèm theo vàng da, nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu và ngứa.Nhiễm trùng đường mật: Là tình trạng dịch mật trong ống dẫn mật bị nhiễm khuẩn do vi khuẩn được hình thành khi dòng chảy bị tắc nghẽn hoặc giảm do sỏi đường mật. có thể gây ra sốt cao rét run, đôi khi dẫn tới nhiễm trùng huyết làm đe dọa tính mạng bệnh nhân.Viêm tụy cấp: Sỏi di chuyển đến bóng Vater (nơi hội tụ của ống mật chủ và ống tụy chính trước khi đổ vào khúc 2 tá tràng) và kẹt ở đó. Khi đó nó không chỉ gây tắc mật mà còn làm tắc luôn ống tụy chính. Các men tụy (có đầy đủ các loại men tiêu hóa có khả năng tiêu hóa hầu hết các loại thức ăn) bình thường ở dạng chưa hoạt hóa trước khi đổ vào tá tràng nay do không được đổ vào ống tiêu hóa nên bị hoạt hóa trở thành dạng hoạt hóa ngay trong ống tụy chính, tiêu hóa luôn chính nhu mô tụy 🡪 gây viêm tụy cấp, là 1 cấp cứu nội khoa hết sức nặng nề, có thể tiếp tục diễn biến thành nhiều biến chứng nặng khác, thậm chí đe dọa suy đa tạng và tử vong.Ung thư túi mật: Nhiều trường hợp được phát triển từ sỏi mật lâu năm và viêm túi mật mãn tính. Người bệnh thường không có triệu chứng cho đến khi ung thư phát triển, và được chẩn đoán tình cờ sau khi cắt túi mật.Có thể nói, sỏi túi mật cần được phát hiện và điều trị sớm để giúp điều trị bệnh hiệu quả và tránh các biến chứng nghiêm trọng do sỏi gây ra.Kết quả sàng lọc được đảm bảo độ chính xác cao nhất khi được thực hiện bởi đội ngũ y bác sĩ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm; trang thiết bị công nghệ hiện đại, tiên tiến; chất lượng dịch vụ chuyên nghiệp, bài bản.
Loại bỏ hàng chục viên sỏi mật với phương pháp “đột phá” trong chữa sỏi mật, PGS.TS.BS Phạm Đức Huấn | vinmec | 1,261 |
Triệu chứng viêm da dị ứng
Viêm da cơ địa dị ứng là bệnh ngoài da thường gặp, không gây nguy hiểm tới tính mạng, những trường hợp viêm nhiễm nặng dẫn tới nhiễm khuẩn da, để lại sẹo gây mất thẩm mỹ. Do đó, nhận biết sớm các triệu chứng của viêm da cơ địa dị ứng sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị và phòng tránh bệnh.
1. Viêm da dị ứng là gì?
Viêm da cơ địa dị ứng là một bệnh da mãn tính gây ra da khô, ngứa dữ dội và nổi mẩn đỏ. Trong trường hợp nặng hơn, ngoài các dát đỏ trên da, có thể có mụn nước, rỉ dịch .Viêm da cơ địa dị ứng kéo dài (mãn tính) và có xu hướng bùng phát thành từng đợt khi có điều kiện thuận lợi như khí hậu hanh khô, người bệnh thường xuyên phải tiếp xúc với hóa chất, xà phòng... Bệnh có thể đi kèm với hen suyễn hoặc mày đay hoặc viêm mũi dị ứng. Viêm da cơ địa dị ứng là bệnh thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, mặc dù người lớn cũng có thể bị viêm da cơ địa dị ứng.
2. Nguyên nhân gây viêm da dị ứng
Nguyên nhân của viêm da cơ địa dị ứng chưa được xác định rõ ràng, nhưng viêm da cơ địa dị ứng có thể là kết quả của sự kết hợp giữa các yếu tố di truyền và môi trường. Nếu một trong những thành viên như cha, mẹ hoặc anh chị em mắc viêm da cơ địa dị ứng, thì nhiều khả năng những thành viên khác trong gia đình cũng có thể mắc bệnh này.Nhiều yếu tố có thể kích hoạt hoặc làm nặng thêm tình trạng bệnh viêm da cơ địa dị ứng, bao gồm độ ẩm thấp, dị ứng theo mùa, tiếp xúc với xà phòng, chất tẩy rửa và khởi phát khi thời tiết lạnh. Trong thực tế, các yếu tố môi trường có thể kích hoạt các triệu chứng viêm da cơ địa dị ứng bất cứ lúc nào, môi trường sống ở một nơi lạnh hoặc ô nhiễm cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc viêm da cơ địa dị ứng. Bên cạnh đó, những người sống ở khu vực thành thị và vùng khí hậu có độ ẩm thấp cũng có nguy cơ mắc bệnh viêm da cơ địa dị ứng.Một điểm cần nhấn mạnh là thực phẩm không gây viêm da cơ địa dị ứng. Tuy nhiên, người bị viêm da cơ địa dị ứng có thể có nguy cơ dị ứng thực phẩm. Ngoài ra, viêm da cơ địa dị ứng không phải là bệnh truyền nhiễm nên không lây truyền giữa những người có tiếp xúc với nhau.Yếu tố cảm xúc và căng thẳng đôi khi có thể làm trầm trọng thêm tình trạng của bệnh, nhưng không phải là nguyên nhân chính liên quan đến bệnh viêm da cơ địa dị ứng.
Bệnh viêm da dị ứng có yếu tố di truyền
3. Triệu chứng viêm da dị ứng
Triệu chứng của viêm da dị ứng rất khác nhau ở mỗi người, phổ biến nhất là da khô, ngứa, và đỏ da. Cụ thể:Da khô. Ngứa là dấu hiệu đặc trưng của bệnh, có thể nghiêm trọng, đặc biệt là vào ban đêm. Ngứa cực độ ở da khiến người bệnh gãi, từ đó làm cho tình trạng ngứa trở nên tồi tệ hơn.Các mảng màu đỏ đến nâu xám, đặc biệt là ở bàn tay, bàn chân, mắt cá chân, cổ tay, cổ, ngực trên, mí mắt, khuỷu tay và đầu gối, mặt và da đầu ở trẻ sơ sinh.Mụn nước có thể rò rỉ dịch vàng khi bị trầy xước. Da dày, nứt nẻ, bong vảy.Da nhạy cảm, có thể sưng nề.
4. Các giai đoạn của viêm da dị ứng
4.1. Ở trẻ sơ sinh. Viêm da cơ địa dị ứng ở trẻ sơ sinh thường bắt đầu từ khoảng 6 đến 12 tuần tuổi.Đầu tiên có thể xuất hiện quanh má và cằm dưới dạng phát ban trên khuôn mặt loang lổ, có thể tiến triển thành đỏ, bong vảy, chảy nước ở da.Da của bé có thể bị nhiễm trùng.Khi trẻ sơ sinh trở nên linh hoạt hơn và bắt đầu bò, các khu vực tiếp xúc như đầu gối và khuỷu tay cũng có thể bị ảnh hưởng.Một trẻ sơ sinh bị viêm da dị ứng có thể bồn chồn và khó chịu vì ngứa.Tình trạng này được cải thiện khi trẻ được 18 tháng tuổi, mặc dù bệnh có thể vẫn tái phát nhưng thường nhẹ hơn.
Hình ảnh trẻ sơ sinh bị viêm da dị ứng
4.2. Ở trẻ em. Phát ban có xu hướng xảy ra phía sau đầu gối và bên trong khuỷu tay, hai bên cổ và trên cổ tay, mắt cá chân và bàn tay.Thông thường, phát ban bắt đầu với các sẩn trở nên cứng và có vảy khi bị trầy xước.Vùng da quanh môi có thể bị viêm, có các vết nứt nhỏ, và gây đau đớn.Các trường hợp bệnh viêm da cơ địa dị ứng nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng của trẻ.Sau mỗi đợt viêm da, có thể có tình trạng tăng hoặc giảm sắc tốt da (da vùng viêm trở nên sậm màu hoặc sáng màu hơn các vùng khác)4.3. Ở người lớn. Viêm da cơ địa dị ứng ở người lớn tương tự như ở trẻ em; Ở một số người trưởng thành, chỉ có bàn tay hoặc bàn chân có thể bị ảnh hưởng và da trở nên khô, ngứa, đỏ và nứt.Giấc ngủ và hiệu suất làm việc có thể bị ảnh hưởng. Việc sử dụng thuốc trong thời gian dài để điều trị tình trạng này có thể gây ra các biến chứng.Người lớn bị các bệnh cơ địa như viêm mũi dị ứng, mày đay, hen.. cũng có khuynh hướng bị viêm da cơ địa dị ứng, đặc biệt nếu họ làm nghề liên quan đến tiếp xúc với hóa chất, xà phòng, chất tẩy rửa...thường xuyên.Một số trường hợp xuất hiện ban xung quanh núm vú đặc biệt ở phụ nữ cho con bú.
5. Phòng tránh bệnh viêm da dị ứng
Bệnh nhân bị viêm da cơ địa dị ứng nên hạn chế tiếp xúc với các yếu tố môi trường và chất hóa học gây hại trực tiếp cho da.Các chất kích thích như: Xà phòng, chất tẩy rửa, hóa chất...có thể gây viêm. Một số nước hoa và mỹ phẩm có thể gây kích ứng da. Dung môi clo và cồn, mạt bụi hoặc cát cũng có thể làm tình trạng trở nên trầm trọng hơn. Khói thuốc lá, lông động vật hoặc vẩy hoa và phấn hoa.
Xà phòng, chất tẩy rửa có thể tăng nguy cơ tình trạng bệnh viêm da dị ứng
6. Khi nào nên đi khám bác sĩ?
Khi có những dấu hiệu sau của viêm da dị ứng thì nên đi khám bác sĩ:Các triệu chứng của viêm da dị ứng gây khó chịu, ảnh hưởng đến giấc ngủ và các hoạt động hàng ngày.Bị nhiễm trùng da – xuất hiện những vệt đỏ, mủ, và vảy vàng. Tiếp tục gặp các triệu chứng mặc dù đã thử một số biện pháp khắc phục tại nhà.Tình trạng phát ban, bị nhiễm trùng và sốt.com; medicinenet.com; dermnetnz.org
Nguyên nhân và hình ảnh viêm da cơ địa
Nguyên nhân gây viêm da cơ địa ở người lớn | vinmec | 1,260 |
Các loại rối loạn tiêu hóa thường gặp ở trẻ em
Rối loạn tiêu hóa là tình trạng thường gặp ở trẻ em do hệ tiêu hóa của bé còn non nớt và thói quen ăn uống chưa khoa học. Do vậy, các bậc phụ huynh cần tìm hiểu về các loại rối loạn tiêu hóa thường gặp ở trẻ để có biện pháp xử trí kịp thời khi cần thiết.
Rối loạn tiêu hóa là tình trạng thay đổi bất thường tại các cơ quan tiêu hóa. Đối với trẻ nhỏ, rối loạn tiêu hóa kéo dài không chỉ gây đau nhức, khó chịu mà còn khiến trẻ bị kém hấp thụ, lâu ngày dẫn đến tình trạng thiếu hụt chất dinh dưỡng.
Các loại rối loạn tiêu hóa thường gặp ở trẻ
Trào ngược dạ dày thực quản: là hiện tượng trào ngược những chất chứa trong dạ dày lên trên thực quản, gặp nhiều ở trẻ sơ sinh và đang bú mẹ. Các triệu chứng thường gặp là trẻ hay bị nôn trớ, sặc, ho… Khi trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản thì nên đặt trẻ ở tư thế hơi cao đầu mỗi khi ăn, không cho trẻ nằm ngay sau khi ăn và khi nằm phải có gối. Thông thường hiện tượng này sẽ giảm dần khi trẻ lớn lên.
Các loại rối loạn tiêu hóa thường gặp ở trẻ em
Táo bón: là tình trạng bé có số lần đại tiện ít hơn bình thường với phân to, cứng, đau khi đại tiện và đôi khi có máu. Thông thường táo bón là do chế độ ăn ít chất xơ gây nên và có thể khỏi trong một vài ngày nếu điều chỉnh khẩu phần ăn uống. Tuy nhiên nếu bệnh kéo dài thì nên cho trẻ đi khám để được điều trị hiệu quả, tránh các bệnh nghiêm trọng hơn về đường ruột.
Tiêu chảy: là hiện tượng trẻ đi đại tiện phân lỏng trên 3 lần/ ngày. Tương tự như táo bón, tiêu chảy thường do ăn uống không hợp vệ sinh gây nên và có thể tự khỏi trong 1 – 2 ngày. Tuy nhiên tiêu chảy kéo dài sẽ dẫn đến mất nước, mất điện giải và cần được bù lại để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe. Phương pháp bù nước và điện giải cho trẻ thường dùng hiện nay là cho trẻ uống oresol theo đúng hướng dẫn. Nếu trẻ bị tiêu chảy kéo dài không đỡ thì nên cho trẻ đi khám để được điều trị thích hợp.
Phòng tránh rối loạn tiêu hóa ở trẻ
Phòng tránh các loại rối loạn tiêu hóa thường gặp ở trẻ
Để phòng tránh các loại rối loạn tiêu hóa thường gặp ở trẻ, cần cân đối chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt điều độ:
Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
XEM THÊM:
>> Những nguyên nhân gây rối loạn tiêu hóa ở trẻ
>> Rối loạn tiêu hóa – chứng bệnh không chừa một ai | thucuc | 506 |
Công dụng thuốc Flazacort
Thuốc Flazacort chứa thành phần chính là hoạt chất Deflazacort 6mg, thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, nhóm chống viêm không Steroid, thuốc điều trị gút và các bệnh xương khớp. Cùng
1. Công dụng của thuốc Flazacort
Thuốc Flazacort được chỉ định dùng trong những trường hợp sau:Sốc phản vệ, và xuất hiện các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.Viêm khớp dạng thấp, viêm khớp mạn tính ở thiếu niên. Lupus ban đỏ toàn thân, viêm da.Bệnh nhân bị mô liên kết hỗn hợp, trị xơ cứng hệ thống.Viêm đa động mạch, bệnh sarcoid.Bệnh nhân bị pemphigus, pemphigoid bọng nước, viêm da mủ hoại tử.Người mắc hội chứng thận hư thay đổi tối thiểu, viêm thận kẽ cấp tính.Bệnh thấp tim.Viêm loét đại tràng, bệnh Crohn.Người mắc bệnh viêm màng bồ đào, viêm đa dây thần kinh thị giác.Người bị thiếu máu tán huyết tự miễn, xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát.Người bệnh bạch cầu lympho cấp tính, u lympho ác tính, đa u tủy.Ức chế miễn dịch trong cấy ghép.Chống chỉ định sử dụng thuốc Flazacort cho những trường hợp sau:Người bệnh bị nhiễm trùng toàn thân, trừ khi đã từng được điều trị chống nhiễm trùng cụ thể.Bệnh nhân quá mẫn với deflazacort hoặc bất cứ thành phần của thuốc.Bệnh nhân được tiêm chủng virus sống.
2. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Flazacort
Flazacort được dùng theo đường uống. Liều dùng thuốc sẽ khác nhau dựa vào tình trạng bệnh, sức khỏe của mỗi bệnh nhân. Người dùng có thể tham khảo liều lượng sử dụng thuốc Flazacort như sau:Người bệnh là người trưởng thành:Người bị viêm khớp dạng thấp: Liều duy trì từ 3 – 18 mg/ngày. Đạt hiệu quả ngay khi dùng liều thấp nhất và tăng liều nếu cần.Hen phế quản: Cấp tính, khi cần thiết có thể dùng liều 48 – 72 mg/ngày, giảm liều từ từ khi bệnh đã được kiểm soát; suyễn mãn tính, liều duy trì thấp nhất vẫn kiểm soát được triệu chứng bệnh.Các trường hợp khác: Tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng, có thể điều chỉnh đến liều thấp nhất đến liều dùng có hiệu quả để duy trì.Người bệnh là trẻ em:Viêm khớp mạn tính ở thiếu niên: Dùng liều duy trì 0,25 – 1,0 mg/ kg/ ngày.Hội chứng thận hư: sử dụng liều 1,5 mg/ kg/ ngày, sau đó điều chỉnh xuống theo nhu cầu lâm sàng.Hen phế quản: dùng liều 0,25 – 1,0 mg/ kg, dùng cách ngày.Lưu ý: Hạn chế dùng deflazacort ở trẻ em. Liều lượng thuốc điều trị khuyến cáo ở trên cho thuốc Flazacort chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ điều trị để đảm bảo đạt hiệu quả tốt nhất.
3. Tác dụng phụ của thuốc Flazacort
Một số tác dụng phụ không mong muốn khi sử dụng thuốc Flazacort có thể gặp phải bao gồm:Các triệu chứng thường gặp:Tăng cân.Các triệu chứng ít gặp:Vô kinh. Mặt dạng Cushing; loãng xương, gãy xươngĐau đầu, chóng mặt. Rậm lông, mụn trứng cá. Viêm loét dạ dày tá tràng. Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường hay các tác dụng không mong muốn như trên, cần hỏi ý kiến bác sĩ để được chẩn đoán tình trạng và có biện pháp xử lý kịp thời.
4. Tương tác thuốc Flazacort
Khuyến cáo tăng liều duy trì deflazacort khi sử dụng đồng thời với thuốc gây cảm ứng enzym gan như rifampicin, rifabutin, carbamazepin, phenobarbiton, phenytoin, primidon và aminoglutethimid.Có thể giảm liều duy trì deflazacort khi dùng chung với thuốc ức chế enzym gan như ketoconazol.Thuốc hạ đường huyết, thuốc chống tăng HA và thuốc lợi tiểu được trung hòa bởi corticosteroid khi sử dụng đồng thời deflazacort với Estrogen.Dùng đồng thời thuốc kháng acid và deflazacort có thể giảm sinh khả dụng, nên dùng cách ít nhất 2 giờ.
5. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Flazacort
Tác dụng ức chế tuyến thượng thận: Sau khi điều trị kéo dài nên giảm liều từ từ và giảm dần trong vài tuần hoặc vài tháng tùy theo liều lượng và thời gian điều trị để tránh suy thượng thận cấp có thể gây tử vong, và giảm dần trong vài tuần hoặc vài tháng tùy theo liều lượng và thời gian điều trị.Tác dụng trong kháng viêm/ ức chế miễn dịch và nhiễm trùng. Các triệu chứng sau đây cần thận trọng đặc biệt và theo dõi bệnh nhân thường xuyên khi sử dụng thuốc Flazacort:Cần hạn chế muối và bổ sung kali cho bệnh nhân bị Bệnh tim hoặc suy tim sung huyết ngoại trừ bệnh thấp tim, tăng huyết áp, rối loạn nghẽn mạch huyết khối.Viêm dạ dày hoặc viêm thực quản, viêm túi thừa, viêm loét đại tràng nếu có khả năng thủng, áp xe hoặc nhiễm trùng sinh mủ, khâu nối ruột non, loét dạ dày tá tràng tiến triển hoặc tiềm ẩn.Đái tháo đường hoặc gia đình có tiền sử đái tháo đường, loãng xương, nhược cơ, suy thận.Bất ổn về cảm xúc hoặc có khuynh hướng loạn tâm thần, động kinh.Bệnh cơ do dùng corticosteroid trước đó.Suy gan:Suy giáp và xơ gan có thể làm tăng tác dụng glucocorticoid.Herpes simplex ở mắt có thể thủng giác mạc.Một số lưu ý khác bao gồm:Không nên dùng thuốc Flazacort cho bệnh nhân có các vấn đề về di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt enzyme lactase toàn phần hay kém hấp thu glucose – galactose.Phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú cần thận trọng khi sử dụng thuốc.Trước khi lái xe hay vận hành máy móc cần chú ý tới đáp ứng của cơ thể với thuốc.Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Flazacort, người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và dùng theo liều lượng đã được bác sĩ chỉ định để đạt hiệu quả tốt nhất. | vinmec | 996 |
Phương pháp bơm tinh trùng mấy lần thì có thai?
Phương pháp bơm tinh trùng vào tử cung là phương pháp hiện đại, được các bác sĩ khá tin dùng để điều trị vô sinh, hiếm muộn.
1. Phương pháp bơm tinh trùng vào tử cung là như thế nào?
Hỗ trợ sinh sản bằng phương pháp bơm tinh trùng vào tử cung, hay còn gọi là phương pháp bơm IUI (Intrauterine Insemination). Tinh trùng của người chồng sẽ được lọc rửa, chọn lọc những con khỏe, di chuyển tốt để bơm vào người vợ. Bác sĩ sẽ sử dụng catheter, để đưa một lượng tinh trùng của người chồng sau khi được lọc rửa, chọn lọc vào trực tiếp buồng tử cung người vợ. Phương pháp này sẽ làm tăng khả năng trứng gặp tinh trùng, giúp tăng khả năng thụ thai hơn.
2. Một số trường hợp có thể sử dụng phương pháp bơm tinh trùng vào tử cung
Vợ chồng điều trị vô sinh từ lâu, trong trường hợp người vợ vẫn còn một trong 2 vòi trứng còn hoạt động tốt, lưu thông và trong chu kỳ kinh phải có trứng rụng.
Tinh trùng người chồng số lượng ít, chất lượng yếu nhẹ, kháng thể kháng tinh trùng. Tuy nhiên, tinh trùng người chồng yếu ở một giới hạn cho phép, yếu quá thì phương pháp này thực hiện khá khó.
Vô sinh do người vợ có bất thường ở cổ tử cung.
Vùng chậu bị dính nhẹ.
Trường hợp vô sinh không rõ căn nguyên.
3. Phương pháp bơm tinh trùng mấy lần thì có thai?
Phương pháp bơm tinh trùng mấy lần thì có thai? Thành công hay không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, tùy tình trạng sức khỏe của 2 vợ chồng mà tỷ lệ thành công ở những vợ chồng là khác nhau. Có trường hợp đã thành công ngay ở lần bơm đầu tiên. Nhưng có người phải lần thứ 2, hoặc lần thứ 3 mới thành công. Có người thì không thể thành công bằng phương pháp này, sau 3 lần không thành công chuyển sang phương pháp khác.
Có những trường hợp có một thai bằng phương pháp này, nhưng cũng có trường hợp thai đôi hoặc đa thai bằng phương pháp này.
Vì thế bơm tinh trùng mấy lần có thai, còn phụ thuộc nhiều yếu tố, không phải vợ chồng nào cũng giống nhau.
Phương pháp bơm IUI, là phương pháp hỗ trợ sinh sản có tỷ lệ thành công khá cao, khoảng 6 - 26%. Tỷ lệ thành công của phương pháp phụ thuộc khá nhiều vào tình trạng sức khỏe của hai vợ chồng.
Tùy thuộc vào nguyên nhân dẫn đến tình trạng vô sinh, là nguyên phát hay thứ phát.
Số lượng noãn chín
Số lượng noãn chín khi được kích thích, số lượng noãn chín vào thời điểm bơm nhiều, thì tỷ lệ thành công càng cao. Trung bình số noãn lý tưởng để thành công tầm từ 2-3 nang. Tuy nhiên,nếu số lượng noãn kích thành công tăng hơn 3 - 4 noãn, thì trường hợp đa thai có khả năng cao, do đó trường hợp nhiều nang trưởng thành cân nhắc sẽ không bơm IUI thời điểm đó.
Chất lượng tinh trùng người chồng
Chất lượng tinh trùng người chồng, có số lượng con khỏe, con di động tốt nhiều thì tỷ lệ thành công càng cao. Tỷ lệ có thai thấp hơn khi số lượng tinh trùng sau khi lọc nằm dưới 5 triệu. Nếu số tinh trùng sau khi lọc trên 10 triệu, thì tỷ lệ thành công sẽ cao hơn. Nếu đạt 20 - 30 triệu, tỷ lệ thành công của phương pháp sẽ rất cao.
Theo thống kê, nếu tinh trùng đảm bảo chất lượng, chu kỳ rụng trứng tự nhiên, thì tỷ lệ thành công đạt 6%. Nếu sử dụng thuốc kích thích buồng trứng, tỷ lệ thành công có thể đạt 26%. Tỷ lệ thành công cho một chu kỳ thực hiện IUI trung bình đạt 15 - 20%, tỷ lệ xuất hiện đa thai đạt 23 - 30% trong số những ca thành công.
4. Một số lưu ý để tỷ lệ thành công khi bơm IUI cao hơn
4.1. Nghỉ ngơi tại chỗ sau 15 - 30 phút
Sau khi thực hiện bơm tinh trùng vào tử cung, bạn nên nghỉ ngơi khoảng 15 - 30 phút tại giường, sau đó hãy ra về.
4.2. Kiêng quan hệ trong 3 - 5 ngày
Bạn nên kiêng quan hệ trong 3 - 5 ngày trước khi bơm IUI. khoảng thời gian này, là thời điểm tinh trùng di động, sống sót tốt nhất. Không nên có bất cứ ảnh hưởng nào vào, ảnh hưởng đến tinh trùng thì sẽ tốt hơn.
4.3. Vận động nhẹ nhàng, không tập luyện mạnh
Những ngày sau khi bơm, bạn không cần phải nằm trên giường gác chân, nhưng cũng không nên vận động mạnh. Bạn chỉ cần đi lại bình thường, vận động nhẹ nhàng. Điều này sẽ tốt hơn cho sự di động của tinh trùng sau khi được bơm.
4.4. Khi xuất hiện triệu chứng căng tức bụng, khó chịu nên đi khám lại ngay
Sau khi bơm IUI một thời gian, bạn thấy có triệu chứng căng tức bụng, tiểu ít, nôn ói, tiêu chảy… cơ thể mệt mỏi, khó chịu. Thì bạn nên thông báo những điều này với bác sĩ điều trị của bạn, để được khám lạ và tư vấn, tránh ở nhà lo lắng, đoán mò, gây mệt mỏi hơn.
4.5. Uống đủ nước
Người phụ nữ nên uống 2 - 3 lít nước một ngày, trong khoảng thời gian đầu sau khi bơm.
Sau 2 tuần, bạn có thể sử dụng que thử để kiểm tra, nếu có 2 vạch thì là bạn đã có thai. Hoặc bạn có thể làm xét nghiệm máu để kiểm tra để chắc chắn.
5. Sau khi bơm tinh trùng vào tử cung thất bại thì bao lâu mới làm lại được?
Sau khi bơm tinh trùng vào tử cung sau 2 tuần bạn kiểm tra không có thai, que thử test kiểm tra không lên 2 vạch, xét nghiệm máu cũng xác định không có thai. Thì có thể bạn đã không thành công với phương pháp bơm IUI.
Khoảng thời gian giữa 2 lần kích trứng nên cách nhau 1- 3 tháng, để buồng trứng người phụ nữ được phục hồi sau khi dùng thuốc kích thích buồng trứng. Tùy trường hợp cụ thể bác sĩ có thể tiến hành bơm IUI lần tiếp theo cách 1,2 hoặc 3 chu kỳ khi lần đầu thất bại.
Thông thường, bác sĩ sẽ chỉ thực hiện phương pháp IUI 3 lần cho bạn, nếu quá 3 lần bạn vẫn thất bại. Thì bạn nên chuyển sang phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm IVF để đạt hiệu quả cao hơn. Tỷ lệ thành công của phương pháp IVF cao hơn, đạt khoảng 50%. | medlatec | 1,146 |
Kali trong chế độ ăn của trẻ
Việc bổ sung kali cho trẻ với các loại thực phẩm giàu kali có thể giúp giữ huyết áp trong giới hạn lành mạnh, giảm nguy cơ sỏi thận, giảm tình trạng loãng xương. Tuy nhiên, cũng có một số nguy tiềm tàng có liên quan đến việc tiêu thụ ít kali (hạ kali máu) và quá nhiều kali (tăng kali máu) nên các bậc cha mẹ cần lưu ý.
1. Tại sao kali lại quan trọng?
Kali là một trong những chất điện giải rất cần thiết đối với cơ thể con người nói chung và trẻ em nói riêng. Kali kết hợp với natri nhằm kiểm soát sự cân bằng nước trong cơ thể của trẻ, giúp duy trì chỉ số huyết áp ở mức ổn định. Trên thực tế, chế độ ăn ít kali và quá nhiều natri có thể là một trong những yếu tố dẫn đến nguy cơ tăng huyết áp. Kali cũng góp phần hỗ trợ duy trì chức năng của cơ và điều hòa nhịp tim ở mức ổn định. Về lâu dài, điều chỉnh nồng độ kali và nồng độ natri máu ở mức cân bằng có thể làm giảm nguy cơ sỏi thận và loãng xương.Hiệp hội Dinh dưỡng Hoa Kỳ đã xác định kali là một trong những chất dinh dưỡng mà trẻ em ở độ tuổi đi học bị thiếu nhiều nhất.Kali rất quan trọng đối với cơ thể. Nhưng quá kali trong máu cao có thể gây hại. Khi thận của bé chưa hoàn thiện và hoạt động tốt, quá nhiều kali có thể khiến chúng tích tụ lại trong máu. Cơ thể trẻ nhận được kali chủ yếu từ nguồn thực phẩm bé ăn. Một số trẻ có thể gặp khó khăn trong việc duy trì nồng độ kali máu ở mức bình thường. Những trẻ như vậy có thể cần phải hạn chế hoặc không ăn những loại thực phẩm chứa hàm lượng kali cao.
Tăng kali trong máu có thể gây hại
2. Con bạn cần bao nhiêu kali?
Theo khuyến cáo của các chuyên gia dinh dưỡng, nhu cầu kali của trẻ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là độ tuổi của bé:Trẻ từ 1 đến 3 tuổi cần khoảng 3.000 mg mỗi ngày. Trẻ từ 4 đến 8 tuổi cần khoảng 3.800 mg mỗi ngày.Tuy nhiên trẻ không cần nhận đủ lượng kali theo khuyến cáo này hàng ngày. Thay vào đó chúng có thể được tích lũy theo đơn vị trung bình là một vài ngày hoặc một tuần tùy theo sự lựa chọn của các bậc cha mẹ.
3. Nguồn kali tốt
Hầu hết các loại thực phẩm đều chứa một lượng kali nhất định. Điều quan trọng là cần tránh xa hoặc hạn chế những loại thức ăn chứa nhiều kali trong trường hợp bé gặp vấn đề về thận hoặc trong trường hợp lượng kali trong máu của trẻ đang ở mức quá cao. Một số thực phẩm giàu kali bao gồm: Chuối, cam, khoai tây, nước ép cam, khoai lang, nước ép bưởi, nước sốt cà chua, dưa lưới... Danh sách dưới đây sẽ hướng dẫn các bậc cha mẹ trong việc lựa chọn thực phẩm phù hợp cho trẻ dựa vào hàm lượng kali trong thực phẩm. Lưu ý rằng hầu hết các loại trái cây, nước trái cây và rau củ đều chứa nhiều kali, đặc biệt là khi ăn trực tiếp.
Các bà mẹ có thể loại bỏ bớt hàm lượng kali trong một số loại thực phẩm như khoai tây và các loại rau xanh bằng cách làm theo hướng dẫn sau đây:Khoai tây gọt vỏ và cắt miếng nhỏ. Rau ngâm trong nước nóng trong 2 giờ hoặc ngâm trong nước lạnh qua đêmĐể ráo nước và rửa thật sạch rau trong nước ấmĐổ nước vừa ngập rau, đun sôi trong 5 phút và đun nhỏ lửa cho đến khi chínĐể ráo nước và chế biến (luộc, xào hoặc nghiền) cho trẻ ăn.Trái cây tươi và rau quả là nguồn cung cấp kali tuyệt vời. Sữa, thịt và ngũ cốc cũng chứa kali, nhưng trẻ không dễ hấp thụ từ những nguồn này. Ngoài ra, các chuyên gia cũng cung cấp một danh sách cụ thể các loại thực phẩm với hàm lượng kali tương ứng như sau:1/2 củ khoai tây nướng vừa: 463 mg1/2 cốc nước ép mận khô: 352 mg1/4 hộp mận khô: 318 mg1/4 hộp nho khô: 299 mg1/2 cốc nước ép cà chua: 278 mg1/4 chén đậu trắng: 251 mg
Các loại hạt có nguy cơ gây nghẹt thở cho trẻ nhỏ nên cần hết sức cẩn thận
1/2 cốc nước cam: 248 mg1/4 cốc đậu lima: 242 mg30g hạt hướng dương: 241 mg1/4 cốc bí đỏ: 224 mg1/2 quả chuối vừa: 211 mg1/4 bát canh rau bina nấu chín: 210 mg1/2 chén dưa đỏ: 208 mg30g hạnh nhân: 200 mg1/2 quả cà chua vừa: 146 mg1/2 chén ngũ cốc cám với nho khô: 181 mg1/2 quả cam vừa: 118 mg1/4 cốc mật ong: 97 mg1/2 quả dưa hấu: 85 mg. Lượng kali sẽ thay đổi đôi chút tùy thuộc vào kích thước của trái cây cũng như nhãn hiệu của sản phẩm. Lưu ý rằng một số thực phẩm (như trái cây khô và các loại hạt) có nguy cơ gây nghẹt thở cho trẻ nhỏ nên cần hết sức cẩn thận trong việc cho bé ăn. Trẻ cũng có thể ăn nhiều hoặc ít hơn lượng được khuyến nghị, tùy thuộc vào độ tuổi và khẩu vị của bé. Các bậc cha mẹ nên cân nhắc để ước lượng hàm lượng dinh dưỡng cho phù hợp.
4. Trẻ có nhận được quá nhiều kali không?
Mất cân bằng nồng độ kali trong cơ thể dẫn tới mệt mỏi
Trên thực tế, trẻ có thể nhận được quá nhiều lượng kali mà cha mẹ của trẻ không hề hay biết dù điều này khó xảy ra. Các chuyên gia dinh dưỡng không xác định mức tiêu thụ kali khuyến nghị cho trẻ hay lượng calo tối đa được coi là an toàn khi trẻ đưa vào cơ thể mỗi ngày. Điều quan trọng là cơ thể cần phải được duy trì sự cân bằng kali tốt. Quá nhiều kali có thể khiến kali tích tụ trong máu. Trong khi chế độ ăn nghèo kali hoặc mất kali do nôn mửa hoặc tiêu chảy có thể gây hạ kali huyết.Những tác dụng phụ của mất cân bằng nồng độ kali trong cơ thể bao gồm mệt mỏi, yếu cơ, dễ bị chuột rút, các vấn đề về đường tiêu hóa hoặc thậm chí gây mất ổn định nhịp tim.Trong khi nhiều thực phẩm và tạp chí nuôi dạy trẻ khác nhau nhấn mạnh tầm quan trọng của các bữa ăn cân bằng cho bé bao gồm các loại vitamin và chất dinh dưỡng, một chất trong số đó thường bị bỏ sót, đó chính là kali. Mặc dù hầu hết trẻ em khỏe mạnh đều có đủ lượng kali trong cơ thể, nhưng điều này chỉ xảy ra nếu bé được đảm bảo ăn những loại thực phẩm lành mạnh. Thiếu kali ở trẻ em có thể dẫn đến nhiều bệnh và tình trạng sức khỏe phổ biến ở người lớn như tăng huyết áp, bệnh tim mạch, tăng cân và trầm cảm. Do đó các bậc cha mẹ cần đảm bảo luôn cung cấp đủ lượng kali cần thiết cho trẻ.Ngoài kali và một chế độ ăn khoa học, trong giai đoạn này trẻ cũng cần được bổ sung thêm lysine, các vi khoáng chất và vitamin thiết yếu như kẽm, crom, selen, vitamin nhóm B giúp đáp ứng đầy đủ nhu cầu về dưỡng chất, hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường khả năng hấp thu dưỡng chất, giúp cải thiện tình trạng biếng ăn, giúp trẻ ăn ngon miệng.Trẻ trong giai đoạn từ 6 tháng đến 3 tuổi rất dễ gặp phải các vấn đề về hệ hô hấp, các bệnh lý nhiễm trùng hô hấp, bệnh lý về da và nhiễm trùng đường tiêu hóa...cha mẹ cần đặc biệt chú ý đến việc chăm sóc và cung cấp dinh dưỡng đầy đủ cho trẻ.com, stanfordchildrens.org, superhealthykids.com | vinmec | 1,378 |
Chẩn đoán bệnh thông qua kỹ thuật siêu âm khớp gối
Các bệnh lý liên quan đến khớp gối gây ảnh hưởng không nhỏ đến đi lại và sinh hoạt hàng ngày của người bệnh. Ngày nay với sự phát triển của y học hiện đại, siêu âm khớp gối chính là một trong những phương pháp hàng đầu trong chẩn đoán các bệnh về khớp gối.
1. Thế nào là Siêu âm khớp gối?
Siêu âm là một kỹ thuật chẩn đoán dựa vào các sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh về cơ quan, bộ phận cần khám. siêu âm khớp gối là một trong những phương pháp hiện đại và an toàn được sử dụng để chẩn đoán các bệnh liên quan đến khớp gối.
Có rất nhiều phương pháp chẩn đoán bệnh về xương khớp như là: siêu âm, chụp X - quang, chụp CT, chụp cộng hưởng từ (MRI),... Trong đó, siêu âm và chụp X - quang được sử dụng phổ biến trong hỗ trợ chẩn đoán các vấn đề thường gặp ở khớp gối: viêm khớp gối, tràn dịch khớp gối, thoái hoá khớp gối. Tuy nhiên, kỹ thuật siêu âm vẫn có những ưu điểm vượt trội hơn là đánh giá tốt các tổn thương phần mềm, có thể khảo sát động và tương tác trực tiếp với bệnh nhân. Đồng thời, phương pháp này khá an toàn, dễ thực hiện và chi phí thấp nên thường được ưa chuộng hiện nay.
2. Vai trò của kỹ thuật siêu âm trong chẩn đoán các bệnh về khớp gối
Siêu âm khớp gối là một kỹ thuật chẩn đoán hiện đại với những vai trò sau:
Đánh giá độ dày sụn khớp: độ dày mỏng của khớp gối liên quan đến nhiều bệnh nguy hiểm. Siêu âm giúp quan sát được mặt nang sụn khớp, biết được vị trí đầu xương đùi ở tư thế gấp từ đó có thể đánh giá được độ dày mỏng và tình trạng dày không đều, mỏng không đều của sụn khớp gối.
Đánh giá tình trạng tổn thương tràn dịch khớp: Dịch khớp hiển thị trên hình ảnh siêu âm là vùng trống âm, do đó có thể phát hiện và đánh giá được tình trạng tổn thương tràn dịch khớp ở người bệnh.
Đánh giá tình trạng hẹp khe khớp, gai xương: Thông qua hình ảnh siêu âm có thể biết được vị trí hẹp khe khớp, các bất xương ở vị trí gai xương. Trong một số trường hợp phức tạp cần kết hợp với chụp X - quang để cho kết quả chính xác hơn.
Đánh giá tình trạng màng hoạt dịch: Quan sát được dị vật trong khớp gối, hình ảnh thoát vị màng hoạt dịch, có thể thấy kén Baker ở khoeo chân.
Ngoài ra có thể đánh giá các tổn thương phần mềm khác vùng gối như các điểm bám gân, dây chằng, sụn chêm.
Các bệnh lý tại khớp gối có thể phát hiện thông qua siêu âm:
Thoái hóa khớp gối: siêu âm có thể phát hiện thoái hóa khớp gối tương tự như ở kết quả chụp X - quang.
Rách hoặc viêm gân cơ tứ đầu đùi.
Dây chằng bên mác cũng thực hiện tương tự.
Viêm bao hoạt dịch khớp gối.
Tổn thương tại sụn chêm: rách sụn chêm, thoái hóa sụn chêm, nang cạnh sụn chêm.
Tổn thương Pellegrini - Stieda (đóng vôi hoặc hóa dịch ở đầu dây chằng trong).
Bệnh lý nang Baker trong khớp gối.
Phát hiện các dị vật trong khớp gối.
Phình động mạch khoeo, chèn ép động mạch khoeo.
3. Khi nào cần thực hiện siêu âm khớp gối?
Kỹ thuật này thường được chỉ định trong các trường hợp:
Những người thường xuyên đau nhức xương khớp, gặp phải các rối loạn về xương khớp.
Người có tiền sử bị chấn thương hoặc đang bị tổn thương mô mềm.
Nghi ngờ có dị vật trong khớp gối.
Nghi ngờ lắng đọng tinh thể trong khớp gối.
Bệnh nhân bị viêm bao hoạt dịch, viêm khớp gối, tràn dịch khớp gối.
Người có các dị tật bẩm sinh ở khớp gối hoặc gặp phải các vấn đề về phát triển xương khớp.
Người bị chấn thương, sai khớp, có khối u chèn ép hoặc mắc các bệnh lý tại dây thần kinh.
Siêu âm khi muốn kiểm tra, đánh giá tình trạng tụ dịch, phù nề trong khớp gối.
Siêu âm đánh giá tình trạng khớp gối sau phẫu thuật và khảo sát dây chằng.
Khi có nằm trong các trường hợp nói trên hoặc có các dấu hiệu bất thường về khớp gối, bạn nên gặp bác sĩ để được thăm khám và thực hiện siêu âm khớp gối, phát hiện kịp thời những bệnh lý để được điều trị sớm.
4. Những lưu ý khi đi siêu âm khớp gối
Nếu bạn đang trong tình trạng tổn thương tại khớp gối thì cần được đưa đến bệnh viện gấp để siêu âm và xử lý, tuyệt đối không tự ý điều chỉnh, chạm vào vị trí bị thương.
Hỏi bác sĩ về những việc mình cần làm trong và sau khi thực hiện siêu âm xong.
Siêu âm chẩn đoán bệnh ở khớp gối là một phương pháp an toàn, bạn không cần quá chú tâm về những lưu ý nhỏ nhưng nên nghe theo lời bác sĩ khi cần.
5. Một vài kỹ thuật siêu âm khớp gối thường gặp
Siêu âm khớp gối là một kỹ thuật khá đơn giản nhưng lại rất có giá trị trong chẩn đoán. Tuy nhiên, vùng gối là vùng khớp khá phức tạp nên có nhiều khó khăn trong chẩn đoán. Chính vì vậy, bác sĩ/ kỹ thuật viên thực hiện cần nắm rõ các kỹ thuật trước khi thực hiện phương pháp này. Dưới đây là một số kỹ thuật siêu âm khớp gối thường gặp:
Mặt cắt dọc qua gân cơ tứ đầu đùi:
Kỹ thuật siêu âm gân cơ tứ đầu đùi và túi hoạt dịch nằm trên xương bánh chè.
Cơ tứ đầu đùi bao gồm: cơ thẳng đùi, cơ rộng giữa, cơ rộng ngoài, cơ rộng trong. Bốn cơ này phối hợp để thực hiện động tác gập và duỗi đùi.
Túi hoạt dịch trên xương bánh chè, thông với ổ khớp. Kỹ thuật siêu âm này giúp phát hiện bệnh nhân có bị tràn dịch khớp gối hay không.
Thực hiện: Người bệnh nằm ngửa ở tư thế đầu gối tạo thành góc 30 độ. Đầu dò siêu âm được đặt ở vị trí ngay sát xương bánh chè.
Mặt cắt qua ròng rọc xương đùi
Kỹ thuật đánh giá xương khớp và đo độ dày sụn khớp. Khi thực hiện, bệnh nhân được yêu cầu nằm ngửa với tư thế đầu gối gấp tối đa. Đầu dò siêu âm được đặt sát với xương bánh chè và vuông góc với xương đùi. Lúc này sụn khớp được bộc lộ rõ, giúp quan sát kết quả chính xác hơn.
Túi hoạt dịch trước xương bánh chè:
Người bệnh được yêu cầu nằm ngửa ở tư thế đầu gối gấp 30 độ. Đầu dò siêu âm được đặt phía trên xương bánh chè.
Dây chằng bánh chè:
Người bệnh nằm ngửa trong tư thế đầu gối co 30 độ, đầu dò được đặt dọc trên đường nối xương bánh chè đến lồi củ chày.
Dây chằng bên chày và sụn chêm:
Đầu dò được đặt dọc trên đường nối giữa xương chày và xương đùi, giúp phát hiện những tổn thương tại sụn chêm và dây chằng bên. Dây chằng bên mác cũng thực hiện tương tự. | medlatec | 1,243 |
Người bị bệnh tiểu đường ăn nho được không?
Để đảm bảo hàm lượng đường trong máu ổn định, người bị tiểu đường cần phải kiêng cữ nhiều loại thực phẩm. Vậy người bị bệnh tiểu đường ăn nho được không? Ăn như thế nào là tốt? Những loại trái cây nào có thể ăn và quả nào cần phải hạn chế?,..Những thắc mắc này sẽ được giải đáp trong bài viết dưới đây.
1. Tiểu đường ăn nho được không? Tiểu đường là căn bệnh liên quan đến rối loạn chuyển hóa Glucose, vậy vì người bệnh cần phải xây dựng một chế độ dinh dưỡng hợp lý nhằm kiểm soát lượng đường đưa vào cơ thể qua thực phẩm. Nho là một trong những loại trái cây có nhiều dưỡng chất tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, với bệnh nhân tiểu đường ăn nho được không? Tiểu đường ăn nho được không? Theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ, lượng đường dung nạp vào cơ thể mỗi ngày ở bệnh nhân tiểu đường khuyến cáo trong khoảng từ 45 - 60g. Trong khi đó, 1 quả nho kích cỡ vừa phải có chỉ số đường ở mức thấp hoặc trung bình, cụ thể: Nho Mỹ: chỉ số đường huyết GI là 43, nho Ý là 49, và nho Úc là 59. Như vậy, người bị bệnh tiểu đường có thể ăn nho tươi, tuy nhiên cần phải giảm lượng đường trong các loại thức ăn khác và không ăn quá nhiều cùng một lúc. Lưu ý | medlatec | 257 |
Ung thư đại trực tràng và những nguyên nhân ít biết
Ung thư đại trực tràng là bệnh thường gặp ở đường tiêu hóa, gây nguy hiểm tới tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vậy nguyên nhân nào gây ra ung thư đại trực tràng? Mời độc giả cùng tìm hiểu thông tin qua bài viết dưới đây.
Theo các bác sĩ, hiện nay chưa có kết luận cụ thể về nguyên nhân gây ung thư đại trực tràng tuy nhiên có một vài yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Các yếu tố có thể phòng ngừa
Ăn uống có liên quan tới các bệnh ung thư đường tiêu hóa, trong đó việc ăn nhiều thực phẩm chiên rán, thực phẩm nhiều dầu mỡ, ăn ít chất xơ, ít rau xanh… làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng.
Chế độ ăn uống khoa học làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng
Theo nghiên cứu, những người hút thuốc có nguy cơ ung thư đại tràng cao hơn 20% so với người không hút thuốc. Uống quá nhiều rượu bia cũng làm tăng nguy cơ phát triển u đại tràng.
Thừa cân hoặc béo phì có liên quan đến tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư, trong đó có ung thư đại tràng.
Ung thư đại trực tràng cũng hay gặp ở nhóm người thiếu vận động như nhân viên văn phòng, người lái xe, người thích xem tivi, ngồi chơi game… Theo nghiên cứu, người thiếu tập thể dục tạo ra nguy cơ ung thư đại trực tràng cao từ 2-5 lần so với người thường xuyên vận động.
Những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng nêu trên có thể phòng ngừa bằng cách thay đổi chế độ ăn uống và sinh hoạt hàng ngày, thường xuyên vận động thể dục thể thao nhằm tăng cường sức khỏe và duy trì cân nặng hợp lý.
Các yếu tố không thể phòng ngừa
Tuổi càng cao thì khả năng mắc ung thư càng lớn, trong đó có bệnh ung thư đại trực tràng. Phần lớn người bị ung thư đại tràng là từ 50 tuổi trở lên. Tuy nhiên hiện nay, bệnh cũng đang có xu hướng trẻ hóa, 40 tuổi cũng có thể mắc bệnh.
Ung thư đại trực tràng thường gặp ở người trên 50 tuổi và đang có xu hướng trẻ hóa
Những người có người thân trong gia đình mắc ung thư đại trực tràng sẽ có nguy cơ cao mắc bệnh hơn người bình thường.
Polyp đại trực tràng thường là lành tính nhưng cũng có nhiều trường hợp tiến triển ung thư. Tương tự ở người bệnh viêm loét đại trực tràng mạn tính cũng có nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng.
Các yếu tố nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng nêu trên không thể phòng ngừa nhưng chúng ta có thể phát hiện sớm bệnh bằng cách thăm khám sức khỏe và tầm soát ung thư đại trực tràng định kỳ. Việc tầm soát ung thư sẽ giúp phát hiện mầm mống ung thư ngay từ khi chưa có triệu chứng cụ thể.
Với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm cùng hệ thống trang thiết bị y tế hiện đại sẽ giúp bạn phát hiện sớm những bất thường trong cơ thể, từ đó đưa ra phương pháp chữa trị phù hợp. | thucuc | 585 |
Công dụng thuốc Neurocetam 800
Thuốc Neurocetam 800 có thành phần chính là hoạt chất Piracetam. Sản phẩm này được sử dụng trong nhiều trường hợp bệnh liên quan đến hệ thần kinh. Vậy thuốc Neurocetam 800 có tác dụng gì và chỉ định sử dụng như thế nào?
1. Thuốc Neurocetam 800 là thuốc gì?
Thuốc Neurocetam 800 được sản xuất bởi Micro Labs Limited (Ấn Độ), quy cách đóng gói mỗi hộp 10 vỉ x 10 viên.Thuốc Neurocetam 800 bào chế dưới dạng viên nén bao phim dùng đường uống với thành phần trong mỗi viên bao gồm:Hoạt chất chính: Piracetam hàm lượng 800mg;Một số tá dược vừa đủ 1 viên.
2. Thuốc Neurocetam 800 có tác dụng gì?
Hoạt chất Piracetam trong thuốc Neurocetam 800 là một dẫn xuất vòng của chất ức chế thần kinh GABA, được xem là hoạt chất có tác dụng cải thiện chuyển hóa của tế bào thần kinh. Tuy nhiên, cơ chế tác dụng chính xác của thuốc Neurocetam 800 vẫn chưa được biết rõ.Piracetam có thể tác động đến một số chất dẫn truyền thần kinh như Acetylcholin, Noradrenalin, Dopamin... do đó thuốc Neurocetam 800 có thể làm thay đổi quá trình dẫn truyền xung động thần kinh và góp phần cải thiện môi trường chuyển hoá để các tế bào thần kinh hoạt động tốt hơn.Trên thực nghiệm, tác dụng của Piracetam là bảo vệ tế bào thần kinh khỏi những rối loạn chuyển hoá do thiếu máu cục bộ thông qua cơ chế kích thích tăng đề kháng của tế bào với tình trạng thiếu oxy. Bên cạnh đó, thuốc Neurocetam 800 có thể kích thích tế bào thần kinh tăng huy động và sử dụng glucose mà không lệ thuộc nguồn cung oxy, từ đó tạo thuận lợi cho con đường pentose và duy trì tổng hợp năng lượng của nhu mô não.Thuốc Neurocetam 800 còn kích thích tăng giải phóng dopamin nên mang lại tác dụng tốt lên quá trình hình thành trí nhớ. Một ưu điểm của Piracetam là không gây buồn ngủ, an thần, hồi sức và giảm đau.Một tác dụng khác ít được nhắc đến của Piracetam là khả năng giảm kết tập tiểu cầu, đồng thời khi hồng cầu bị cứng bất thường thì thuốc Neurocetam 800 có thể làm cho tế bào này phục hồi khả năng biến dạng và đi qua các mao mạch. Ngoài ra, thuốc Neurocetam 800 còn được biết đến với khả năng chống rung giật cơ.
3. Chỉ định của thuốc Neurocetam 800
Chỉ định của thuốc Neurocetam 800 trong những trường hợp sau đây:Bệnh lý thần kinh do tổn thương tế bào não, triệu chứng của hậu phẫu não và chấn thương não như loạn thần, đột quỵ, liệt nửa người hoặc tình trạng thiếu máu não cục bộ;Bệnh lý do rối loạn thần kinh ngoại biên và trung khu não bộ, bao gồm chóng mặt, đau đầu hoặc mê sảng nặng;Thuốc Neurocetam 800 được sử dụng trong một số rối loạn não như hôn mê, lão suy và rối loạn ý thức;Tai biến mạch máu não, nhiễm độc carbon monoxide và di chứng;Suy giảm chức năng nhận thức và chức năng thần kinh cảm giác mãn tính ở người lớn tuổi;Thuốc Neurocetam 800 còn được chỉ định hỗ trợ chứng khó học ở trẻ, nghiện rượu mãn tính hoặc rung giật cơ.
4. Chống chỉ định của thuốc Neurocetam 800
Không chỉ định thuốc Neurocetam 800 cho những trường hợp mẫn cảm với Piracetam hay bất cứ thành phần tá dược nào có trong thuốc.
5. Cách sử dụng thuốc Neurocetam 800
Sản phẩm thuốc Neurocetam 800 bào chế dạng viên nén bao phim nên chỉ sử dụng bằng đường uống. Bệnh nhân cần uống nguyên viên thuốc Neurocetam 800 với một ly nước, không được nhai hoặc nghiền nát. Thuốc Neurocetam 800 có thể sử dụng bất cứ thời điểm nào, không phụ thuộc trước hay sau ăn.Liều dùng của thuốc Neurocetam 800 cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ điều trị hoặc tham khảo liều dùng như sau:Liều thường dùng của Piracetam là 30-160mg/kg/ngày, chia làm nhiều lần uống;Điều trị dài ngày các hội chứng tâm thần thực thể ở người cao tuổi: Liều của Piracetam là 1.2-2.4g/ngày (tương ứng 1.5 đến 3 viên thuốc Neurocetam 800), liều tối đa lên đến 4.8g/ngày trong những tuần đầu điều trị;Điều trị nghiện rượu: Liều khuyến cáo của Piracetam là 12g/ngày trong thời gian đầu thực hiện cai rượu, sau đó có thể duy trì ở liều 2.4g/ngày;Suy giảm nhận thức sau chấn thương não: Liều khởi đầu là 9-12g/ngày, sau đó duy trì 2.4g/ngày (tương ứng 3 viên thuốc Neurocetam 800), thời gian điều trị ít nhất 3 tuần;Thiếu máu hồng cầu liềm: Liều khuyến cáo của Piracetam là 160mg/kg/ngày, chia làm 4 lần uống;Điều trị giật rung cơ: Khởi đầu với liều 7.2g/ngày, chia làm 2-3 lần uống. Sau đó tuỳ theo đáp ứng tăng liều mỗi 3 - 4 ngày với khoảng cách 4.8g/ngày cho đến liều tối đa 20g/ngày;Liều dùng thuốc Neurocetam 800 ở trẻ em: 50mg/kg/ngày.Cách xử trí khi quên liều, quá liều thuốc Neurocetam 800:Khi quên liều người bệnh hãy dùng ngay liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến thời gian dùng liều tiếp theo thì hãy bỏ qua và dùng liều kế tiếp như kế hoạch. Bệnh nhân không tự ý dùng gấp đôi liều thuốc Neurocetam 800 để bù trừ;Khi quá liều: Các nghiên cứu cho thấy khi dùng liều Piracetam cao đến mức 400mg/kg vẫn cho khả năng dung nạp tốt. Nếu có dấu hiệu bất thường khi dùng quá liều thuốc Neurocetam 800 khuyến cáo, bệnh nhân cần được ngừng thuốc và nhanh chóng đưa đến bệnh viện để được can thiệp sớm và phù hợp.Cần lưu ý: Liều lượng thuốc trên chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn, liều lượng được bác sĩ kê đơn để đảm bảo hiệu quả điều trị, tránh trường hợp sử dụng quá liều thuốc.
6. Tác dụng phụ của thuốc Neurocetam 800
Khi sử dụng thuốc Neurocetam 800 người bệnh có thể gặp các tác dụng ngoại ý sau:Ngủ mơ màng hoặc mất ngủ;Tăng cân;Lo lắng và trầm cảm;Rất hiếm trường hợp nổi mẩn đỏ và tiêu chảy khi dùng Neurocetam 800.Nếu trong quá trình sử dụng thuốc Neurocetam 800 có xuất hiện bất cứ tác dụng ngoại ý nào, người bệnh hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để nhận được hỗ trợ thích hợp.
7. Tương tác thuốc của Neurocetam 800
Khi sử dụng thuốc Neurocetam 800 đồng thời với các loại thuốc khác có thể gây ra tình trạng tương tác thuốc, cụ thể như sau:Sử dụng thuốc Neurocetam 800 đồng thời với thuốc kháng đông máu Warfarin có thể dẫn đến tăng thời gian prothrombin;Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, trước khi dùng thuốc Neurocetam 800 người bệnh hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe đang sử dụng và các bệnh đang mắc khác.
8. Thận trọng khi dùng thuốc Neurocetam 800
Sử dụng thuốc Neurocetam 800 trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú: Chưa có nghiên cứu đầy đủ khi sử dụng thuốc cho những đối tượng này. Vì vậy để đảm bảo an toàn cho mẹ và bé, bệnh nhân nên thận trọng khi sử dụng thuốc Neurocetam 800 trong thời gian mang thai, đặc biệt tam cá nguyệt đầu tiên và bệnh nhân đang cho con bú. Khi dùng bất cứ loại thuốc nào trên đối tượng này, bao gồm cả thuốc Neurocetam 800, bác sĩ cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ có thể xảy ra cho bé.Ảnh hưởng của thuốc Neurocetam 800 đến khả năng lái xe và vận hành máy móc: Tình trạng lo lắng và trầm cảm do tác dụng phụ của thuốc Neurocetam 800 có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc của bệnh nhân. Do đó cần thận trọng khi sử dụng thuốc Neurocetam trong trường hợp này.Khi dùng ở liều cao, thuốc Neurocetam 800 có tác dụng ngăn cản sự kết tập tiểu cầu và làm giảm độ nhớt của máu.Thuốc Neurocetam 800 có thành phần chính là hoạt chất Piracetam. Sản phẩm này được sử dụng trong nhiều trường hợp bệnh liên quan đến hệ thần kinh. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được các tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ tư vấn. | vinmec | 1,448 |
Nguyên nhân gây thoái hóa cột sống cổ và cách phòng tránh
Thoái hóa đốt sống cổ là một bệnh lý về xương khớp phổ biến. Hiện nay những người trẻ là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh này ngày càng cao. Vậy nguyên nhân gây thoái hóa cột sống cổ là gì và làm sao để phòng tránh? Cùng giải đáp những thắc mức về bệnh qua bài viết sau đây.
1. Đôi nét về bệnh thoái hóa cột sống cổ
Thoái hóa cột sống cổ là tình trạng cột sống vùng cổ bị suy yếu. Tình trạng này xảy ra do lắng đọng canxi trên dây chằng cột sống gây ra sưng viêm. Hậu quả là sự lưu thông của mạch máu và các dây thần kinh bị cản trở hình thành thoái hóa cột sống cổ. Nguyên nhân dẫn đến thoái hóa cột sống cổ thường là do tư thế sai trong sinh hoạt hàng ngày.
Thoái hóa cột sống cổ thường tiến triển chậm và làm ảnh hưởng đến tư thế vận động. Người bệnh cảm thấy đau, mỏi nhức ở vùng cổ, đau có thể lan xuống bả vai và cánh tay. Bên cạnh đó, người bệnh sẽ gặp khó khăn khi thực hiện các động tác cúi hoặc xoay đầu.
Các đối tượng có nguy cơ thoái hóa cột sống cổ cao là: người ít vận động, ngồi sai tư thế, béo phì, ăn uống thiếu chất. Ngoài ra, một số công việc dặc thù cũng gây áp lực cho cột sống và gây ra thoái hóa.
Thoái hóa đốt sống cổ nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm cho cơ thể như: rối loạn tiền đình, thoát vị đĩa đệm cổ, yếu cơ, trầm cảm,…
Các đối tượng có nguy cơ thoái hóa cột sống cổ cao là: người ít vận động, ngồi sai tư thế, béo phì, ăn uống thiếu chất,…
2. Những nguyên nhân gây thoái hóa cột sống cổ thường gặp
Dưới đây là 5 nguyên nhân chính dẫn đến thoái hóa cột sống cổ:
2.1 Quá trình lão hóa tự nhiên
Từ 40 trở đi quá trình lão hóa tự nhiên bắt đầu diễn ra. Khi đó các đốt sống cổ bị ảnh hưởng gây nên tình trạng thoái hóa. Tuổi càng cao thì các cấu trúc xương càng yếu, các bao xơ lỏng lẻo, đĩa đệm bị mất nước khiến cột sống cổ bị tổn thương và gây thoái hóa.
2.2 Vận động sai tư thế là một trong những nguyên nhân gây thoái hóa cột sống cổ
Các tư thế hoạt động sai như ngồi gù lưng, gối quá cao, cúi gập cổ không chỉ ảnh hưởng đến cấu trúc cột sống mà còn làm biến đổi dây chằng và cơ, thúc đẩy nhanh quá trình thoái hóa.
Những người có đặc thù công việc như thường xuyên phải mang vác vật nặng, các công việc phải sử dụng cổ nhiều như thợ cắt tóc, thợ sơn, thợ cấy lúa,… sẽ làm cho cột sống cổ suy yếu và dẫn đến thoái hóa. Nhân viên văn phòng cũng có nguy cơ mắc cao vì thường xuyên phải ngồi một tư thế.
Vận động sai tư thế là một trong những nguyên nhân gây bệnh thoái hóa cột sống cổ
2.3 Đĩa đệm bị mất nước
Đĩa đệm là miếng lót nằm giữa các đốt sống, chúng có tác dụng là giảm xóc, duy trì sự đàn hồi các đốt sống, giảm ma sát giúp cột sống hoạt động linh hoạt. Đĩa đệm chứa đến 80% là nước nhưng vì quá trình lão hóa có thể khiến chúng dần mất nước và khô. Đây là nguyên nhân dẫn đến các cơn đau ở vùng cổ.
2.4 Gai xương là nguyên nhân gây thoái hóa cột sống cổ
Gai xương được hình thành khi các khớp tổn thương nhằm củng cố cho xương chắc khỏe. Tuy nhiên, trong thời gian thực hiện nhiệm vụ trên, các phần xương dư thừa có thể chèn ép lên các dây thần kinh, cơ và tủy sống gây ra tình trạng đau nhức.
2.5 Xơ hóa dây chằng
Tác dụng của dây chằng là nối các xương cột sống với nhau. Theo thời gian, sự lão hóa của cơ thể có thể khiến chúng bị xơ hóa và không còn mềm dẻo như ban đầu gây ảnh hưởng đến cử động của cổ.
2.6 Do tai nạn, chấn thương
Các chấn thương do tai nạn lao động, tai nạn giao thông khiến phần sụn đầu đốt sống bị ảnh hưởng và dễ thoái hóa hơn. Đây cũng là một nguyên nhân khiến cột sống bị thoái hóa.
Các chấn thương vùng cổ do tai nạn lao động, tai nạn giao thông có thể ảnh hưởng đến cột sống cổ
3. Chủ động phòng ngừa thoái hóa cột sống cổ
Các bệnh về xương khớp phổ biến và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống sinh hoạt hàng ngày. Vì vậy, chúng ta nên chủ động phòng ngừa để làm chậm tiến trình lão hóa của xương bằng cách:
3.1 Thay đổi thói quen sinh hoạt
– Điều chỉnh các tư thế sai khi làm việc, xem tivi, chơi game,…
– Không nên thực hiện các động tác vặn, bẻ cổ khi mỏi. Điều này sẽ thúc đẩy quá trình thoái hóa của cột sống cổ.
– Hạn chế vận động cổ mạnh, thay đổi tư thế cổ đột ngột
– Không đội nặng trên đầu tránh áp lực và gây quá tải cho cột sống cổ
– Không nên ngồi cúi gập cổ quá lâu, đi tàu xe đường dài cần có tựa đầu và lưng
– Đứng lên di chuyển hoặc thay đổi tư thế với những công việc phải ngồi một chỗ lâu
– Chú ý các tư thế nằm hoặc ngủ. Không gối đầu quá cao hoặc quá thấp, điều chỉnh phù hợp để cổ luôn được thoải mái
– Xây dựng thời gian làm việc khoa học, kết hợp với nghỉ ngơi giữa giờ để thư giãn cơ thể và đầu óc
3.2 Chế độ ăn uống lành mạnh
Chế độ ăn uống lành mạnh và đầy đủ chất không chỉ giúp cơ thể khỏe mạnh mà còn giúp xương chắc khỏe và ngăn ngừa nguy cơ thoái hóa.
– Thiếu canxi là một trong những nguyên nhân gây ra loãng xương và thoái hóa cột sống. Vì vậy nên bổ sung canxi cho cơ thể từ các thực phẩm: sữa, cá hồi, phô mai, các loại hạt, các loại đậu,…
– Vitamin D giúp cơ thể hấp thụ canxi tốt nhất. Vitamin D thường có trong các loại thực phẩm như trứng, cá, dầu cá, hàu, sò, tôm, nấm,…
– Bổ sung các dưỡng chất tốt cho đĩa đệm và ngăn ngừa gai cột sống như vitamin E, omega – 3 và các chất chống oxy hóa. Các loại thực phẩm bao gồm: các loại hạt, rau xanh, cá, trứng, gan, sữa,…
– Kiểm soát cân nặng ổn định, tránh tăng cân hoặc béo phì gây áp lực cho cột sống. Để tránh tình trạng này, bạn nên hạn chế ăn đường và thức ăn dầu mỡ, bổ sung chất xơ và có chế độ ăn kiêng hợp lý.
– Uống tối thiểu 1,5 đến 2 lít nước lọc mỗi ngày để cung cấp đầy đủ nước cho cơ thể nói chung và cho đĩa đệm nói riêng.
– Hạn chế uống các chất kích thích không tốt cho khớp như cà phê, bia, rượu,…
Bổ sung canxi, vitamin D, omega – 3,…để giúp xương chắc khỏe, làm chậm quá trình lão hóa
3.3 Luyện tập thể thao
– Tập thể dục hàng ngày để nâng cao sức khỏe và duy trì sự dẻo dai của xương khớp. Các môn thể thao được chuyên gia khuyến khích là đi bộ, bơi, aerobic, gym,…
– Khởi động kỹ càng trước khi tập và chơi các bộ môn thể thao vừa sức.
– Thiền, yoga giúp giải tỏa căng thẳng, thư giãn cơ thể, từ đó làm tăng lượng oxy và máu đến các vùng trên cột sống.
– Đối với những người làm công việc ít di chuyển như lái xe, nhân viên văn phòng, thợ may,… cần thực hiện các bài tập nhẹ nhàng sau 45 phút đến 1 tiếng làm việc.
– Kết hợp với các bài xoa bóp nhẹ nhàng để cải thiện triệu chứng đau cổ, vai gáy. | thucuc | 1,435 |
Cách phòng ngừa ung thư dạ dày đơn giản, hiệu quả
Một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư dạ dày là chế độ ăn uống không khoa học. Vì thế, cách phòng ngừa ung thư dạ dày đơn giản, hiệu quả mà bạn nên áp dụng chính là thay đổi chế độ ăn uống, sinh hoạt.
Theo các chuyên gia y tế, 35% ung thư bắt nguồn từ chế độ ăn uống. Một trong những bệnh ung thư do ăn uống mà ra là ung thư dạ dày. Để phòng ngừa căn bệnh này, bạn nên áp dụng theo những cách sau:
1. Hạn chế ăn đồ lên men
Những đồ ăn lên men, muối chua như dưa, cà muối là món khoái khẩu của nhiều người tuy nhiên ít ai biết rằng, chúng chứa nhiều nitrit và các axit amin. Khi thực phẩm này đi vào dạ dày chúng sẽ kết hợp thành chất nitrosamine độc hại gây ung thư dạ dày. Chất này còn làm tăng nguy cơ mắc ung thư vòm họng và ung thư ở đường tiêu hóa khác nếu ăn quá nhiều dưa cà muối xổi.
Hạn chế đồ ăn lên men như dưa, cà muối… có thể giúp làm giảm nguy cơ mắc ung thư dạ dày
2. Hạn chế đồ ăn nhiều muối
Muối là loại gia vị không thể thiếu trong chế biến món ăn, làm tăng vị đậm đà cho thực đơn ăn uống. Thế nhưng việc bổ sung nhiều muối hoặc có thói quen ăn mặn hoàn toàn không có lợi cho sức khỏe. Bạn cũng nên hạn chế sử dụng các thực phẩm chế biến sẵn như đồ hộp, mì ăn liền, lạp xưởng… vì chúng chứa nhiều muối, có thể làm tăng khả năng mắc bệnh ở thận cũng như gây ung thư dạ dày.
3. Hạn chế đồ nướng, đồ chiên rán ở nhiệt độ cao
Đồ nướng và đồ chiên rán chứa nhiều dầu mỡ được chế biến ở nhiệt độ cao sẽ sản sinh ra các chất gây ung thư. Đặc biệt khi dầu chiên rán được sử dụng lại nhiều lần có chứa chất gây ung thư như benzopyrene. Nếu ăn quá nhiều có thể làm tăng ung thư đường tiêu hóa, trong đó có ung thư dạ dày. Vì thế để phòng ngừa bệnh bạn nên hạn chế sử dụng những thực phẩm này.
4. Hạn chế rượu bia
Rượu bia là thủ phạm gây ra nhiều bệnh ung thư như ung thư gan, ung thư thực quản, vòm họng, ung thư dạ dày… Vì thế để cơ thể khỏe mạnh và đẩy lùi nguy cơ mắc ung thư dạ dày, bạn nên hạn chế sử dụng rượu bia, đặc biệt là loại rượu trắng.
Hạn chế sử dụng rượu bia
5. Ăn nhiều rau quả tươi
Thói quen ăn ít chất xơ, thiếu vitamin và khoáng chất từ rau củ quả có thể làm tăng khả năng mắc ung thư dạ dày. Chính vì thế, cách đơn giản để phòng ngừa ung thư dạ dày hiệu quả là bạn nên bổ sung trái cây, rau xanh hàng ngày. Đặc biệt là các loại trái cây giàu vitamin C như cam, quýt, bưởi và những loại củ giàu beta carotene như bí ngô, cà rốt…
6. Có thói quen ăn uống hợp lý
Ăn không đúng giờ, ăn quá nhiều cùng lúc hoặc để bụng quá đói… cũng khiến dạ dày bị tổn thương nghiêm trọng, lâu dầu làm tăng nguy cơ mắc ung thư. Do đó bạn nên tạo cho mình thói quen nhai kỹ khi ăn, nghỉ ngơi sau ăn, không nên ăn quá no để giảm gánh nặng cho dạ dày, hạn chế khả năng tổn thương niêm mạc dạ dày gây ung thư trong tương lai.
7. Điều trị triệt để vi khuẩn HP
Ngoài việc thay đổi chế độ ăn uống và sinh hoạt phòng ngừa ung thư dạ dày, bạn cũng chú ý điều trị triệt để vi khuẩn HP trong dạ dày (nếu có). Bởi vi khuẩn HP có thể gây tổn thương niêm mạc dạ dày, gây ra các bệnh viêm loét dạ dày. Nếu không điều trị triệt để, vi khuẩn này tiếp tục phát triển mạnh gây tổn thương nghiêm trọng dẫn tới loét nặng, lâu ngày làm tăng nguy cơ hình thành khối u ở dạ dày. Theo nghiên cứu, có tới 70% dân số Việt Nam nhiễm loại vi khuẩn này, vì thế bạn cũng không nên chủ quan cần đi khám để xác định mình có nhiễm vi khuẩn HP hay không để có biện pháp xử trí triệt để, phòng ngừa ung thư.
Chủ động tầm soát ung thư dạ dày định kỳ sẽ giúp phát hiện sớm bệnh (ảnh minh họa)
8. Tầm soát ung thư dạ dày định kỳ
Theo khuyến cáo của các chuyên gia y tế, ung thư dạ dày có thể gặp ở bất cứ độ tuổi và giới tính nào, việc phòng tránh bệnh chỉ mang tính tương đối bởi có nhiều nguyên nhân chủ quan gây bệnh như tiền sử bệnh lý bản thân hoặc có người nhà từng bị ung thư dạ dày. Vì thế, chủ động tầm soát ung thư dạ dày định kỳ là cách tốt nhất giúp bạn phát hiện sớm ung thư nhằm điều trị kịp thời, tăng tỷ lệ chữa khỏi bệnh. | thucuc | 909 |
Trung tâm Xét nghiệm - Nơi gửi gắm niềm tin của hàng triệu mẹ bầu
000 mẹ bầu trên toàn quốc.
Không chỉ vậy, Trung tâm còn quy tụ đội ngũ chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực Xét nghiệm và được đầu tư hệ thống máy xét nghiệm hiện đại bậc nhất, tự động hoàn toàn. Dàn máy nhập khẩu từ các hãng uy tín trên thế giới như Roche (Thụy Sĩ), Abbott (Mỹ), Ortho Clinical Diagnostics (Mỹ), Sysmex (Nhật Bản)... được ví như “trái tim” quan trọng của Labo, giúp mang lại sự vận hành trơn tru cho đơn vị và nhanh chóng, chính xác cho các kết quả xét nghiệm, hiện thực hóa mục tiêu vươn tầm quốc tế trong vòng 5 năm tới.
Trong đó, bên cạnh các phương pháp đang được áp dụng như siêu âm, xét nghiệm Double Test, Triple Test… NIPT được coi là “hoa hậu” trong các xét nghiệm sàng lọc trước sinh bởi những ưu điểm vượt bậc.
Ngay từ tuần thứ 9, 10 của thai kỳ, mẹ bầu có thể an tâm thực hiện NIPT hoàn toàn không xâm lấn với một lần lấy 7-10 ml máu tĩnh mạch.
Trong năm 2022, hơn 24. Với công suất 102 mẫu/24 giờ đảm bảo thời gian trả kết quả xét nghiệm NIPT nhanh chóng, chỉ từ 3-5 ngày kể từ khi nhận mẫu (không tính Thứ 7, Chủ nhật).
Hóa chất sử dụng thực hiện NIPT đạt chứng nhận CE-IVD - tiêu chuẩn chung về hóa chất dùng trong y tế của các nước châu Âu, đảm bảo độ chính xác của kết quả xét nghiệm NIPT lên tới 99, 8%.
Quy trình thực hiện NIPT hoàn toàn đảm bảo mọi quy định nghiêm ngặt về quản lý chất lượng theo hai tiêu chuẩn ISO 15189:2012 và CAP.
Trung tâm quy tụ đội ngũ chuyên gia Di truyền đầu ngành giàu kinh nghiệm, hỗ trợ tư vấn biện pháp can thiệp khi có bất kỳ bất thường nào về kết quả xét nghiệm.
NIPT có mặt tại khắp các tỉnh thành trên toàn quốc phục vụ mẹ bầu tận nơi
Với mạng lưới 31 Trung tâm Xét nghiệm chi nhánh, 40 văn phòng tại Hà Nội, hơn 200 điểm thu gom mẫu xét nghiệm tận nơi dọc mảnh đất chữ S, 1 Trung tâm Xét nghiệm tại Campuchia và được phục vụ bởi hơn 400 kỹ thuật viên lấy mẫu xét nghiệm có tay nghề cao, mẹ bầu trên toàn quốc có thể yên tâm sử dụng xét nghiệm NIPT ngay tại nhà | medlatec | 422 |
Nắm bắt tâm lý con người theo lứa tuổi để hiểu con hơn
Những bất đồng giữa hai thế hệ cha mẹ và con cái có thể sẽ gay gắt nếu không có sự thấu hiểu giữa đôi bên. Thực tế, không ít các bậc phụ huynh đặt ra câu hỏi làm thế nào để hiểu con mình muốn gì và cần gì, bởi mỗi độ tuổi lại có tâm lý và những mong cầu không giống nhau. Lúc này, việc tìm hiểu và nắm bắt được tâm lý con người theo lứa tuổi sẽ giúp cha mẹ có cơ hội hiểu con mình hơn.
1. Tại sao cha mẹ cần nắm bắt giai đoạn phát triển tâm lý con người theo lứa tuổi?
Hành vi, thái độ, tình trạng sức khỏe tinh thần của con sẽ biến đổi liên tục. Cha mẹ cần hiểu những kiến thức về tâm lý con người theo lứa tuổi để biết cách nuôi dưỡng, chăm sóc, và bảo vệ con trước những rối loạn tâm lý không mong muốn.
Theo thống kê của UNICEF, có từ 8-29% trẻ em và trẻ vị thành niên mắc các vấn đề liên quan tới sức khỏe tâm thần ở nước ta. Bộ Y tế cũng khẳng định, có tới 15% trong số 95.000.000 người Việt Nam thường xuyên phải chịu căng thẳng và các rối loạn tâm lý, đặc biệt là độ tuổi giới trẻ, chịu nhiều stress và áp lực.
Mỗi một giai đoạn tuổi, con sẽ có những hành vi đặc trưng và điển hình và được chia ra làm 04 nhóm nổi bật:
Trẻ 0-1 tuổi, hay còn gọi là trẻ sơ sinh.
Trẻ 1-3 tuổi, trẻ trong giai đoạn tập đi.
Trẻ 4-12 tuổi.
Trẻ từ 13-18 tuổi, hay được gọi là thanh thiếu niên.
Nắm bắt được các giai đoạn phát triển tâm lý của con trẻ, các bậc phụ huynh sẽ có thêm kiến thức để nâng niu, bảo vệ cảm xúc, giúp con tránh khỏi tiêu cực.
2. Đặc điểm tâm lý con người theo độ tuổi từ 0 đến 1
Trẻ ở độ tuổi từ 0 đến 1 còn được gọi là trẻ sơ sinh. Các giai đoạn phát triển tâm lý con người theo lứa tuổi này sẽ được phân ra làm 3: trẻ từ 0 tới 3 tháng (trẻ vừa mới chào đời), trẻ từ 3 tới 8 tháng và 9 tới 12 tháng.
2.1 Giai đoạn 0 đến 3 tháng
Đối với những trẻ chỉ vừa mới ra đời vài tháng, chúng có đặc điểm là giao tiếp bằng tiếng kêu và ánh mắt. Việc mà chúng thường làm là lắng nghe giọng nói của cha mẹ. Tới tháng thứ 2 hoặc thứ 3, trẻ có thể biết cười.
2.2 Giai đoạn 3 đến 8 tháng
Khi trẻ được hơn 3 tháng tuổi, nó có thể lắng nghe được những lời mà cha mẹ nói. Bé bắt đầu biết khóc khi buồn chán thất vọng và cười khi vui. Ở giai đoạn này, bé cũng biết nhận mặt người quen hay không quen.
2.3 Giai đoạn 9 đến 12 tháng
Bé ở trong độ tuổi này thường quấn quýt ba mẹ rất thích được ôm và có thể ôm. Đồng thời những biểu hiện về sự vui cười hay đau buồn cũng rõ nét hơn. Chúng bắt đầu thấy vui vẻ khi ở bên bạn bè nhưng lại chưa quấn bạn.
Xuyên suốt giai đoạn từ 0 đến 1 tuổi, có những tuần con có thể bị khủng hoảng. Vì vậy mà cha mẹ cần lưu tâm để biết cách chăm sóc sao cho phù hợp.
3. Trẻ từ 1 đến 3 tuổi có đặc điểm tâm lý như thế nào?
Lại tiếp tục phân nhánh thành hai nhóm là bé 1 tuổi và bé 2 đến 3 tuổi.
3.1 Đối với bé một tuổi
Khi lên tới một tuổi, con bắt đầu nhận thấy chính mình ở trong gương. Và đồng thời nhận ra sự tồn tại của một người hay một vật nào đó dù có thể không nghe thấy hay nhìn thấy.
3.2 Đối với bé hai đến ba tuổi
Cảm xúc của trẻ ở độ tuổi này cũng đã được bộc lộ rõ nét. Tuy nhiên lại thay đổi như chong chóng. Chúng dễ dàng có thể giận dữ và nổi cơn thịnh nộ khi không vừa ý với một điều gì đó. Bởi chúng đang trong độ tuổi cố gắng tìm ra mình là ai, và quan điểm của chúng là “muốn thì mới bắt đầu làm”. Giai đoạn này, bé tiếp xúc gần hơn với người lạ.
Những câu hỏi như: cái gì như thế nào tại sao cũng sẽ đặt ra liên tục cho các bậc phụ huynh bởi chúng bắt đầu cảm thấy tò mò. Khi lên 3, trẻ đã có thể hợp tác với các bạn đồng trang lứa để tham gia các hoạt động nhóm. Ngoài ra, trẻ đã nhận thức được rằng nó đang làm sai. Trí tưởng tượng của trẻ ở trong độ tuổi này cũng đang dần phát triển. Hầu hết tất cả các trẻ đều bị thu hút bởi trò chơi đóng vai.
4. Đặc điểm phát triển tâm lý con trẻ từ 4 đến 12
Trẻ 4-5 tuổi (trước đi học), trẻ 6-10 tuổi (trẻ tiểu học), trẻ 11-12 tuổi (trẻ dậy thì) là 3 giai đoạn phát triển mà ở đó, mối quan hệ, tình cảm, cảm xúc, hành động của trẻ đều không giống nhau.
4.1 Các giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa 4-6 tuổi
Ở lứa tuổi này, trẻ rất thích kết bạn và làm việc nhóm. Tuy nhiên sự tức giận sẽ được thể hiện trực tiếp qua hành động và lời nói. Trẻ đã tạo được khả năng độc lập nhưng vẫn cần bố mẹ
Trẻ có độ tuổi lớn hơn 5 rất cần sự yêu thương và chú ý từ phụ huynh. Có đôi lúc các con chưa thể thích nghi được với vấp ngã nên cần được yêu thương. Bởi các con đang muốn chứng tỏ bản thân và có nhu cầu trở thành người giỏi nhất.
Trẻ 7-10 tuổi bắt đầu có nhận thức rõ hơn về việc mình làm, sợ bị chỉ trích và thường để ý tới cách mà mọi người xung quanh phản ứng. Nói chính xác hơn là chúng nhạy cảm và cần sự động viên, cổ vũ từ cha mẹ.
4.2 Các giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa 10-12 tuổi
Trẻ dậy thì bắt đầu nhìn thế giới một cách phức tạp hơn. Vì vậy mà sẽ có sự thay đổi lớn trong cảm xúc suy nghĩ. Chúng dần trưởng thành và xác định được hướng đi rõ ràng cho mình.
Thời gian dành cho bạn bè nhiều hơn khi bước vào tuổi 11. Trẻ dần hạn chế tham gia các hoạt động cùng gia đình.
5. Hiểu tâm lý con người theo lứa tuổi từ 13 đến 18
Một số trẻ có thể gặp phải vấn đề về rối loạn tâm lý tuổi dậy thì. Điều này khiến cho cảm xúc thay đổi liên tục và phụ huynh phải theo dõi sát sao.
5.1 Các giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa 13-14 tuổi
Trẻ ở độ tuổi này được gọi là thanh thiếu niên. Chúng bắt đầu có xu hướng quan tâm nhiều hơn tới bạn bè. Gần như sở thích về âm nhạc, cách ăn mặc, kiểu tóc, tính cách cũng bị ảnh hưởng bởi những người bạn xung quanh.
5.2 Các giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa 15-18 tuổi
Áp lực đồng trang lứa bắt đầu xuất hiện từ những năm 11 tuổi. Thế nhưng phải cho tới năm lên 15 thì thanh thiếu niên mới có thể trực tiếp đối mặt với áp lực này mà không bị tự ti.
Con trở nên tự lập và muốn tự mình làm tất cả. Thế nhưng chúng lại rất dễ bị choáng ngợp bởi những điều mới mẻ sắp diễn ra. Chẳng hạn như tốt nghiệp, chọn ngành đại học và bước vào đại học, hay thậm chí là lập gia đình. Những mối quan hệ bạn bè mật thiết cũng được hình thành trong giai đoạn này.
Tuy nhiên, đây cũng là thời điểm nhạy cảm khi trẻ xuất hiện những ham muốn về tình dục. Chúng có khả năng nhận thức một cách cụ thể hơn về xu hướng tình dục của mình.
Dựa trên tâm lý con người theo lứa tuổi, ở mỗi giai đoạn trẻ sẽ có những mong cầu và suy nghĩ khác nhau. Để con phát triển một cách toàn diện và vượt trội, cha mẹ cần nắm được cách để nuôi dưỡng cảm xúc tinh thần của trẻ, và khai phá được tiềm năng ở con mình. | medlatec | 1,443 |
Vô sinh ở nam giới: phân loại, nguyên nhân và chẩn đoán sớm
Vô sinh ở nam giới là căn bệnh không hề hiếm gặp. Tổ chức Y tế Thế giới xếp Việt Nam thuộc nhóm quốc gia có tỷ lệ vô sinh báo động. Với môi trường trường sống ngày càng ô nhiễm như hiện nay, tỷ lệ này được dự báo sẽ còn tăng cao.
Về lâu dài, tình trạng vô sinh hiếm muộn sẽ ảnh hưởng xấu tới cơ cấu dân số của quốc gia. Tuy nhiên, nếu được phát hiện sớm, một số nguyên nhân dẫn tới bệnh vô sinh ở nam giới có thể được giải quyết. Bài viết dưới đây sẽ mách các đấng mày râu phát hiện sớm tình trạng vô sinh ở nam giới.
1. Một số thông tin giúp bạn hiểu hơn về tình trạng vô sinh ở nam giới
Sinh sản là chức năng giúp còn người duy trì nòi giống. Hơn nữa, việc có con còn giúp tình cảm gia đình được vun đắp vững chắc hơn. Vì vậy, vô sinh hiếm muộn là nỗi lo của rất nhiều cặp vợ chồng.
Vô sinh được hiểu chung là tình trạng không có khả năng sinh con. Tình trạng này được xác định khi vợ chồng quan hệ đều đặn mà không thể thụ thai dù không dùng biện pháp phòng tránh trong vòng 1 năm trở lên. Vô sinh có thể là nguyên nhân tới từ vợ hoặc chồng, thậm chí do cả 2. Vô sinh xảy ra với nam giới chiếm khoảng 40% các trường hợp cặp vợ chồng hiếm muộn. Căn bệnh này được chia thành 2 loại là vô sinh nam nguyên phát và vô sinh nam thứ phát.
Vô sinh ở nam giới thể nguyên phát (vô sinh 1)
Đây là tình trạng hiếm muộn của các cặp vợ chồng chưa từng sinh con, nguyên nhân từ người chồng.
Vô sinh ở nam giới thể thứ phát (vô sinh 2)
Trường hợp này là các cặp vợ chồng đã có ít nhất 1 con nhưng sau đó không thể có thêm. Loại vô sinh thứ phát này đang có xu hướng gia tăng.
2. Nguyên nhân gì gây ra vô sinh ở nam giới?
Để tìm ra phương hướng điều trị, trước hết ta cần nắm được nguồn cơn gây ra bệnh. Tình trạng vô sinh ở nam giới được tổng kết do một số nhóm nguyên nhân chủ yếu sau:
Nguyên nhân do chất lượng tinh trùng yếu kém
Chất lượng tinh trùng là yếu tố chiếm tới gần 50% số trường hợp vô sinh ở nam giới. Chất lượng tinh trùng kém có thể do số lượng tinh trùng thấp hoặc có tỷ lệ tinh trùng bất thường cao... Nguyên nhân có thể do suy giảm hormone testosteron, do các bệnh lý tại tinh hoàn, giãn tĩnh mạch thừng tinh, di chứng quai bị, tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chỗ, teo tinh hoàn... dẫn tới suy giảm chất lượng tinh trùng hay thậm chí chỉ có một
vài con tinh trùng hoặc nặng hơn nữa là không có tinh trùng trong mẫu tinh dịch xét nghiệm.
Lối sống không lành mạnh
Lối sống không lành mạnh ở đây là hút thuốc lá, thuốc lào, uống nhiều rượu bia, sử dụng chất kích thích. Khoa học đã chứng minh những chất này có ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe sinh sản nam giới. Nicotine trong thuốc lá sẽ làm suy yếu tinh trùng gây tỷ lệ tinh trùng dị dạng cao. Độc tố trong rượu bia và các chất kích thích cũng làm giảm ham muốn, gây rối loạn cương dương.
Ngoài ra căng thẳng thường xuyên cũng khiến nồng độ hormone testosterone giảm đáng kể. Nếu tình trạng này kéo dài có thể làm nam giới không còn mặn mà chuyện chăn gối, giảm chất lượng quan hệ vợ chồng dẫn tới ảnh hưởng phần nào khả năng thụ thai tự nhiên.
Một số bệnh nam khoa
Nếu đã từng mắc một số bệnh như giang mai, lậu,… dẫn tới viêm túi tinh-mào tinh hoàn, tinh hoàn, tiền liệt tuyến... nguy cơ vô sinh cũng rất cao do nhiễm trùng hệ tiết niệu sinh dục gây ra không được điều trị triệt để. Những bệnh này phần lớn có nguyên nhân từ đời sống tình dục không an toàn, lành mạnh.
Nguyên nhân bất thường về di truyền
Tình trạng nam giới bị vô sinh do di truyền chiếm khoảng 5-10%. Có thể hay gặp như hội chứng Klinefelter (XXY), mất đoạn gen AZF trên nhánh dài nhiễm sắc thể Y, hoặc các rối loạn vật chất di truyền khác...
3. Phát hiện sớm nguy cơ vô sinh ở nam giới với xét nghiệm cơ bản tinh dịch đồ
Với nền y học phát triển tiên tiến như ngày nay, một số nguyên nhân của bệnh vô sinh hoàn toàn có thể chữa trị. Tuy nhiên, nếu được phát hiện sớm thì tỷ lệ thành công sẽ cao hơn. Phương pháp chẩn đoán sớm và cơ bản nhất chính là làm xét nghiệm tinh dịch đồ. Đây là phương pháp sàng lọc giúp cung cấp thông tin về chất lượng tinh trùng nhằm đánh giá sơ bộ khả năng sinh sản của nam giới.
Ý nghĩa của xét nghiệm tinh dịch đồ với chẩn đoán vô sinh ở nam giới
Xét nghiệm này sẽ cho ta biết những thông tin sau về tinh trùng: thể tích tinh dịch, các yếu tố vật lý: màu sắc, độ p
H, độ ly giải, tỷ lệ sống, mật độ, khả năng di động, tổng số tinh trùng, tỷ lệ tinh trùng bình thường... Tổ chức WHO đã xây dựng những chỉ số để đánh giá chất lượng tinh trùng. Các bác sĩ sẽ so sánh chúng với kết quả xét nghiệm và đưa ra tư vấn. Xét nghiệm này được khuyến khích thực hiện trước kết hôn đối với các cặp bạn trẻ dự định đi tới hôn nhân hiện nay.
Xét nghiệm tinh dịch đồ ở đâu?
Vô sinh hiếm muộn là căn bệnh có thể ảnh hưởng trực tiếp tới hạnh phúc gia đình. Vô sinh ở nam giới đôi khi sẽ không có nhiều dấu hiệu rõ ràng. Vì vậy việc làm các xét nghiệm sẽ giúp nam giới phát hiện và điều trị kịp thời. Nam giới trong độ tuổi sinh sản rất nên đi làm xét nghiệm này khi có điều kiện. Và điều quan trọng nhất là duy trì lối sống lành mạnh về cả thể chất lẫn tinh thần. Hy vọng bài viết trên đã mang tới bạn những thông tin hữu ích. | medlatec | 1,098 |
Góc giải đáp: Trẻ tiểu ít, tiểu ra máu nguyên nhân là gì?
Trẻ nhỏ có sức đề kháng yếu nên rất dễ bị bệnh. Chính vì thế, các bậc phụ huynh không nên chủ quan khi cơ thể trẻ xảy ra bất thường, dù là vấn đề nhỏ nhất để hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng. Một số phụ huynh thắc mắc: “Trẻ tiểu ít, tiểu ra máu nguyên nhân là gì”. Hãy cùng lắng nghe lời giải đáp của các chuyên gia trong bài viết dưới đây.
1. Trẻ tiểu ít, tiểu ra máu nguyên nhân là gì?
1.1. Nguyên nhân gây ra tình trạng tiểu ít ở trẻ
Tình trạng tiểu ít của trẻ có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, đôi khi là do thói quen của trẻ nhưng cũng có thể do bệnh lý. Dưới đây là những nguyên nhân cụ thể:
Tiểu ít do thói quen sinh hoạt của trẻ
- Thông thường, lượng nước tiểu của trẻ sẽ phụ thuộc vào lượng nước mà trẻ uống vào. Vì thế, nếu trẻ uống ít nước thì sẽ dẫn đến tình trạng tiểu ít.
- Thời tiết nóng bức kết hợp với thói quen vận động nhiều của trẻ sẽ khiến trẻ đổ nhiều mồ hôi,… cũng là những nguyên nhân gây tiểu ít.
Tiểu ít do bệnh lý
- Trẻ em sau khi bị sốt hoặc bị tiêu chảy cũng có thể tiểu ít hơn bình thường vì cơ thể vừa bị mất nhiều nước.
- Viêm nhiễm đường tiết niệu, chẳng hạn như viêm niệu đạo, viêm niệu quản, viêm thận cấp, viêm bàng quang,… cũng có thể là lời giải đáp cho thắc mắc “Trẻ tiểu ít, tiểu ra máu nguyên nhân là gì”. Ngoài tình trạng tiểu ít, trẻ có thể gặp phải một số triệu chứng khác như cơ thể mệt mỏi, có thể bị sốt, tiểu dắt và màu của nước tiểu đục,…
- Viêm nhiễm bộ phận sinh dục cũng là một trong những nguyên nhân gây ra tình trạng tiểu ít. Đối với các bé gái, nếu vệ sinh không đúng cách sẽ rất dễ gây ra tình trạng viêm âm hộ, viêm âm đạo. Đối với các bé trai, tình trạng tiểu ít có thể là do viêm nhiễm đầu dương vật hoặc hẹp bao quy đầu.
1.2. Nguyên nhân gây tiểu ra máu ở trẻ
Tình trạng tiểu máu là khi hồng cầu có lẫn trong nước tiểu. Một số trường hợp, lượng máu trong nước tiểu ít, vì thế mà chỉ được phát hiện khi thực hiện xét nghiệm phân tích mẫu nước tiểu của trẻ. Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp, lượng máu trong nước tiểu nhiều làm thay đổi màu sắc nước tiểu, khiến chúng ta có thể quan sát rõ bằng mắt thường.
Một số nguyên nhân gây tiểu ra máu ở trẻ thường gặp đó là:
- Do trẻ ăn một số thực phẩm có màu đỏ giống như máu chẳng hạn như thanh long đỏ, củ dền đỏ, củ cải đường,... cũng có thể dẫn đến tình trạng nước tiểu bị thay đổi màu sắc, có màu đỏ dễ nhầm lẫn với tình trạng tiểu ra máu. Nếu không sử dụng loại thức ăn có màu đậm thì tình trạng này sẽ biến mất.
- Một số trường hợp tiểu ra máu có thể xuất hiện một vài ngày hoặc có thể lâu hơn do vận động mạnh.
- Do các loại thuốc trẻ đang điều trị: Rất nhiều bà mẹ thắc mắc “Trẻ tiểu ít, tiểu ra máu nguyên nhân là gì”. Câu trả lời là một số loại thuốc có thể gây ra tình trạng tiểu máu như thuốc điều trị ung thư, thuốc chống đông,… Sau khi ngưng sử dụng, tình trạng này sẽ được cải thiện.
- Tổn thương cấu trúc hệ tiết niệu cũng làm tăng nguy cơ tiểu ra máu. Chẳng hạn tình trạng thận bị tắc hoặc xuất hiện nang trong thận cũng khiến trẻ bị đái ra máu. Những trường hợp này cần được siêu âm để chẩn đoán bệnh.
- Do di truyền: Một số bệnh có tính di truyền như bệnh hồng cầu hình liềm, bệnh thận đa nang, hay hội chứng Alport,...
- Mất cân bằng muối khoáng trong nước tiểu: Cụ thể là những trường hợp có nồng độ canxi cao trong nước tiểu sẽ khiến trẻ bị đau rát trong nước tiểu kèm theo tình trạng nước tiểu lẫn máu. Những trẻ này thường có nguy cơ bị cao bị sỏi thận trong tương lai. Tuy nhiên, cha mẹ không nên điều trị cho con bằng cách giảm cung cấp canxi trong bữa ăn của trẻ, vì nếu trẻ bị thiếu canxi thì có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển hệ xương của trẻ.
- Viêm cầu thận: Đây là căn bệnh khá phổ biến ở trẻ nhỏ. Nếu bệnh ở mức độ nhẹ, có thể tự khỏi. Ngược lại, nếu bệnh nặng thì cần phải điều trị bằng thuốc trong thời gian dài.
- Nhiễm trùng đường tiểu: Tuy đây là nguyên nhân thường gặp nhưng lại ít gây nguy hiểm cho trẻ về lâu dài nếu trẻ được sớm nhận biết bệnh và được áp dụng những phương pháp điều trị bệnh lâu dài. Phần lớn bệnh nhân được điều trị bằng thuốc kháng sinh.
Như vậy có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng tiểu ít, tiểu ra máu ở trẻ. Nếu là do thói quen sinh hoạt, ăn uống của trẻ thì tình trạng này có thể không quá nguy hiểm, mẹ chỉ cần điều chỉnh lại thói quen cho trẻ. Ngược lại, nếu trẻ bị tiểu ít, tiểu ra máu là do bệnh lý thì mẹ không nên chủ quan mà cần đưa con đi thăm khám để được bác sĩ chẩn đoán bệnh và điều trị kịp thời.
2. Nên đưa trẻ đi khám bệnh ở đâu?
Không chỉ thắc mắc: “Trẻ tiểu ít, tiểu ra máu nguyên nhân là gì”. Nhiều bậc phụ huynh cũng rất quan tâm tới những địa chỉ y tế uy tín để đưa con đến khám và điều trị bệnh.
Bên cạnh đó, hệ thống trang thiết bị máy móc của bệnh viện được nhập khẩu từ nước ngoài, đảm bảo tính chính xác cao và cho kết quả nhanh chóng.
Một ưu điểm nữa của Khoa Nhi đó là luôn đề cao tiêu chí an toàn, để các bé giảm tối đa nguy cơ lây nhiễm chéo khi thăm khám tại bệnh viện.
Khoa Nhi luôn phối hợp với các chuyên khoa khác để giúp các bé được thăm khám toàn diện và được chẩn đoán bệnh chính xác cũng như nhận được phác đồ điều trị phù hợp nhất.
Nhân viên chăm sóc luôn ân cần, tận tâm với các bé và hướng dẫn chi tiết đối với các phụ huynh. | medlatec | 1,140 |
Thời gian điều trị đột quỵ tốt nhất là khi nào?
Thời gian cấp cứu rất quan trọng khi phát hiện bệnh nhân đột quỵ. Vậy biện pháp xử lý khi xác định được thời gian từ khi xảy ra đột quỵ như thế nào?
Hầu hết bệnh nhân đột quỵ đều được ưu tiên xử lý với biện pháp tiêu sợi huyết, tức là dùng thuốc làm tan cục máu đông. Biện pháp này tối ưu nhất trong vòng 3h sau khi đột quỵ. Tuy nhiên biện pháp tiêu sợi huyết có thể áp dụng trong 3 – 4,5 giờ sau đột quỵ tùy trường hợp; không hiệu quả đối với bệnh nhân có bệnh lý nền, tiền sử đột quỵ, tuổi cao...Nếu bệnh nhân đột quỵ được phát hiện sau 4,5-6 giờ không thể dùng biện pháp tiêu sợi huyết, các bác sĩ sẽ chỉ định lấy khối máu đông ra khỏi mạch máu não tùy vào tình trạng mạch, tổn thương thần kinh, khu vực tổn thương của bệnh nhân.Sau 24 giờ đột quỵ, bệnh nhân sẽ không có chỉ định “tiêu sợi huyết” cũng như “huyết khối nội mạch”.Đối với trường hợp không xác định được thời gian đột quỵ, cụ thể là trường hợp đột quỵ khi ngủ, thời gian được tính từ khi bắt đầu ngủ hoặc từ lần gần nhất được người thân bệnh nhân chứng kiến bệnh nhân bình thường. Khi đó, các bác sĩ sẽ có các biện pháp khác nhau xác định thời gian xảy ra đột quỵ của bệnh nhân để chỉ định các phương pháp điều trị phù hợp. Nếu thời gian được nhìn thấy bình thường trong khoảng 6 – 24 giờ thì vẫn có thể áp dụng biện pháp can thiệp nội mạch.Nếu các bạn gặp các trường hợp tương tự với người thân hoặc trong cộng đồng, bạn có thể hỗ trợ bệnh nhân và cán bộ y tế để đưa ra biện pháp điều trị đột quỵ kịp thời bằng cách
Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây | vinmec | 350 |
Mẹ băn khoăn: bệnh tay chân miệng có mấy mức độ?
Bệnh tay chân miệng thường gặp ở trẻ em, gây tổn thương da và niêm mạc ở nhiều vị trí của cơ thể như: Lòng bàn tay, miệng, lòng bàn chân,… Bệnh có thể tiến triển theo từng mức độ nặng dần, nguy cơ gây biến chứng nguy hiểm và tử vong nếu không can thiệp kịp thời.
1. Các mức độ tiến triển của bệnh Tay chân miệng
bệnh tay chân miệng có thể gặp rải rác quanh năm nhưng thường tăng cao ở thời điểm từ tháng 3 - 5 và từ tháng 9 - 12. Bất cứ đối tượng nào cũng có thể mắc bệnh nhưng trẻ dưới 3 tuổi là đối tượng có nguy cơ cao, dễ bị lây khi tới nhà trẻ, mẫu giáo. Các mức độ tiến triển bệnh được phân biệt rõ ràng, có triệu chứng và mức độ nguy hiểm khác nhau.
1.1. Tay chân miệng độ 1
Đây là mức độ bệnh nhẹ nhất, bệnh nhân lúc này chỉ bị loét miệng và tổn thương da nhẹ. Cha mẹ thường khó phát hiện bệnh giai đoạn này ở trẻ trừ khi trong khoảng thời gian bùng dịch. Nếu phát hiện và điều trị sớm ngay khi triệu chứng xuất hiện, trẻ sẽ nhanh khỏi và không để lại biến chứng nguy hiểm.
1.2. Tay chân miệng độ 2
Bệnh lúc này đã bắt đầu gây biến chứng tim mạch và thần kinh nhẹ, được chia thành 2 mức độ nhỏ:
Độ
2a
- Số trên 2 ngày, thường sốt cao trên 39 độ.
- Trẻ khó ngủ, hay quấy khóc không lý do.
- Có bệnh sử giật mình > 2 lần trong 30 phút.
Độ 2b
Độ 2b được chia làm 2 nhóm:
Nhóm 1: có các biểu hiện:
- Lúc khám có ghi nhận tình trạng giật mình.
- Có bệnh sửa giật mình > 2 lần trong 30 phút kèm theo các dấu hiệu sau:
+ Sốt cao, thường trên 39 độ và không giảm khi uống thuốc hạ sốt.
+ Ngủ gà.
+ Lúc trẻ nằm yên, không sốt ghi nhận mạch nhanh > 150 lần/phút.
Nhóm 2: có các biểu hiện:
- Run chân tay, ngồi không vững, đi loạng choạng.
- Lác mắt, nhãn cầu rung giật.
- Thay đổi giọng nói, nuốt sặc.
1.3. Tay chân miệng độ 3
Bệnh nhân xuất hiện biến chứng tim mạch, hô hấp và thần kinh nặng thấy rõ, biểu hiện như:
- Vã mồ hôi, lạnh toàn thân hoặc khu trú.
- Tăng huyết áp.
- Mạch nhanh trên 170 lần/phút, nếu trẻ có dấu hiệu mạch chậm chứng tỏ bệnh rất nặng.
- Nhịp thở nhanh bất thường, đôi khi có cơn ngừng thở, khò khè, thở rít thanh quản.
1.4. Tay chân miệng độ 4
Đây là mức độ bệnh nặng nhất, người bệnh có triệu chứng sốc vô cùng nguy hiểm như:
- Phù phổi cấp.
- Cơ thể tím tái.
- Có thể ngưng thở hoặc thở nấc.
- Trẻ có biểu hiện sốc, lúc này huyết áp hoặc mạch có thể về 0.
Triệu chứng sốc do tay chân miệng nếu không được cấp cứu y tế kịp thời rất có thể khiến bệnh nhân tử vong.
Tuy nhiên không phải trẻ mắc bệnh tay chân miệng nào cũng trải qua những mức độ bệnh này, điều trị bệnh sớm sẽ ngăn bệnh tiến triển nặng. Sau giai đoạn ủ bệnh từ 3 - 7 ngày, các triệu chứng bệnh sẽ trở nên rõ ràng hơn, nếu điều trị ngay lúc này giai đoạn toàn phát chỉ diễn ra từ 3 - 10 ngày. Sau đó bệnh sẽ giảm dần, triệu chứng biến mất và sức khỏe bệnh nhân hồi phục hoàn toàn mà không để lại biến chứng nào.
2. Khi nào bệnh tay chân miệng cần nhập viện điều trị?
Đối tượng thường mắc bệnh tay chân miệng là trẻ em, nhất là trẻ dưới 3 tuổi có sức đề kháng kém, chưa thể giao tiếp tốt, thông báo tình trạng bệnh tới cha mẹ nên căn bệnh nguy hiểm này có thể diễn tiến nặng vô cùng nguy hiểm. Vì thế cha mẹ cần thường xuyên theo dõi sức khỏe trẻ, nếu trẻ xuất hiện những dấu hiệu bất thường sau cần sớm đưa tới bệnh viện điều trị:
- Sốt cao trên 39 độ.
- Trẻ bị nôn ói nhiều.
- Sốt kéo dài hơn 3 ngày.
- Trẻ ngủ gà.
- Xét nghiệm máu thấy bạch cầu trên 17.000 tế bào/nm3.
Ngoài ra, khi xuất hiện bất cứ triệu chứng bệnh tay chân miệng cấp độ 2 trở lên nào đều cần đưa trẻ nhập viện để kịp thời xử trí nếu có biến chứng.
3. Điều trị bệnh tay chân miệng thế nào?
Hiện nay các chuyên gia, y bác sĩ vẫn chưa tìm được thuốc điều trị tay chân miệng đặc hiệu. Vì thế bệnh nhân chỉ được điều trị hỗ trợ, theo dõi và phòng ngừa biến chứng. Điều quan trọng là phát hiện bệnh sớm và điều trị tích cực sẽ giúp trẻ mau chóng khỏi bệnh. Cụ thể, tùy theo mức độ bệnh sẽ được điều trị như sau:
3.1.
- Dinh dưỡng đầy đủ, vẫn tiếp tục cho trẻ bú sữa mẹ hoặc chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng.
- Vệ sinh răng miệng sạch sẽ, sát khuẩn và dùng thuốc mỡ làm dịu da.
- Nghỉ ngơi, tự cách ly tại nhà.
3.2. Tay chân miệng độ 2, 3, 4
Ngay khi phát hiện dấu hiệu bệnh tiến triển sang tay chân miệng độ 2, trẻ cần được nhập viện theo dõi và điều trị dưới sự giám sát của bác sĩ.
Lúc này, tùy vào tình hình của trẻ, bác sĩ sẽ có các phương pháp điều trị hiệu quả. Cha mẹ không nên chủ quan, cần phối hợp với bác sĩ, theo dõi sát sao trẻ để hiệu quả điều trị cao nhất, tránh các biến chứng đáng tiếc có thể xảy ra. | medlatec | 972 |
Công dụng thuốc Gastropin
Thuốc Gastropin là thuốc kháng axit, được sử dụng để trung hòa axit trong dịch dạ dày và giảm co thắt cơ trong trường hợp loét dạ dày, rối loạn tiêu hoá. Tuy vậy, mọi người có thể chưa hiểu về liều dùng và tác dụng của thuốc. Bài viết sau đây sẽ tổng hợp và đưa ra các kiến thức về công dụng của thuốc Gastropin.
1. Thuốc Gastropin là thuốc gì?
Thuốc Gastropin là thuốc dành cho hệ tiêu hóa, cụ thể là dạ dày. Thuốc được sản xuất bởi công ty cổ phần Dược DANAFA, bào chế dưới dạng viên nén, 1 lọ bao gồm 100 viên.Thuốc Gastropin thuộc nhóm thuốc kháng axit, chống viêm loét dạ dày với sự có mặt của ba hoạt chất chính bao gồm Aluminum Hydroxide, Magnesium Hydroxide và Atropin Sulfat. Hai hoạt chất đầu là chất kháng axit mạnh, với Aluminum Hydroxide (hay còn gọi là Nhôm Hydroxyd) là thuốc kháng axit tác động chậm. Ngược lại, Magnesium Hydroxide (hay Magnesi Hydroxyd) là thuốc kháng axit tác động nhanh. Atropin Sulfat được sử dụng nhằm ức chế hoạt động dẫn truyền thần kinh trung ương đối giao cảm, dẫn tới giảm tiết axit dịch vị, giảm co thắt đại tràng...
2. Thuốc Gastropin có tác dụng gì?
Thuốc Gastropin bao gồm dược chất Nhôm Hydroxyd, Magnesi Hydroxyd và Atropin Sulfat cùng các tá dược khác vừa đủ một viên nén. Tác dụng của các dược chất này trong thuốc nhằm ức chế tăng axit dịch vị, giảm co thắt dạ dày.Có thể lý giải cơ chế hoạt động của hai dược chất chính:Đối với Nhôm Hydroxyd:Trong dạ dày, Nhôm Hydroxyd phản ứng chậm với Acid Hydrochloric có trong dịch vị dạ dày tạo ra nhôm clorua cùng nước. Đối với người có chức năng thận bình thường, nhôm clorua sẽ được thải qua nước tiểu với mức khoảng từ 17 tới 30%. Một lượng nhỏ nhôm clorua sẽ được hấp thu vào cơ thể.Theo chỉ định của bác sĩ, bệnh nhân sử dụng Gastropin sau khi ăn sẽ làm chậm quá trình tiêu hoá từ dạ dày xuống ruột non, làm tăng nhôm clorua do phản ứng giữa Nhôm Hydroxyd và Acid Hydrocloric xảy ra tại dạ dày bị kéo dài.Tại ruột non, nhôm clorua chuyển thành muối nhôm kiềm không tan. Dạng muối nhôm kiềm này có khả năng hấp thu kém, tại đây xảy ra phản ứng với photpho tạo ra nhôm phosphat, hợp chất này không tan trong ruột và được cơ thể đào thải qua phân.Nhôm phosphat có những đặc tính như giảm acid dịch vị dư thừa, từ đó giảm độ acid trong dạ dày. Hoạt chất này giúp làm giảm các triệu chứng thường xuất hiện trong viêm loét dạ dày tá tràng như ợ chua, ợ nóng, đầy bụng hoặc trào ngược dạ dày thực quản. Tuy vậy, nhôm phosphat có thể gây táo bón nên thường được kết hợp với Magnesi Hydroxyd có tác dụng nhuận tràng.Đối với Magnesi Hydroxyd:Phản ứng tan của Magnesi trong acid dịch vị dạ dày tạo ra các ion có tác dụng trung hòa axit, làm lớp màng bảo vệ cho niêm mạc dạ dày, tuy vậy các ion này không tác động tới sự sản sinh dịch dạ dày. Do vậy, p. H dạ dày tăng, giảm axit. Hoạt chất này còn giúp giảm axit trong thực quản, dẫn tới giảm ợ chua, ợ nóng và giảm tác dụng của men pepsin. Magnesi chuyển hoá và bài tiết qua thận khá nhanh, do vậy với mức hấp thụ từ 5 tới 10%, hoạt chất này không gây phản ứng kiềm hoá toàn thân, nhưng gây ra tính kiềm trong nước tiểu.Thuốc Gastropin được chỉ định dùng cho những người đang bị rối loạn tiêu hoá và đối mặt với các trường hợp bệnh lý về đường tiêu hoá như sau:Người bệnh mắc phải viêm loét dạ dày, tá tràng cấp tính. Người bệnh bị rối loạn tiêu hoá. Giúp làm dịu và ức chế các triệu chứng xuất hiện do tăng axit dạ dày như ợ nóng, ợ chua, khó tiêu, đầy bụng. Phòng ngừa viêm loét, chảy máu dạ dày tá tràng do stress.Điều trị các triệu chứng trào ngược dạ dày - thực quản.Người bệnh nên tuân thủ sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn sử dụng được ghi trên tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Gastropin hoặc tờ kê đơn thuốc của bác sĩ.
3. Cách sử dụng của Gastropin
3.1. Cách sử dụng GastropinĐối với thuốc này, bệnh nhân có thể sử dụng qua đường uống. Nhóm thuốc kháng acid, dạng lỏng hay hỗn dịch uống có tác dụng mạnh mẽ hơn dạng rắn hay bột.Đối với thuốc Gastropin, các bác sĩ khuyến cáo nên nhai viên nén trước khi nuốt xuống thực quản, do có khả năng thuốc chưa tan hoàn toàn trong dạ dày trước khi sang ruột non.3.2. Liều dùng thuốc GastropinĐiều trị chống axit: Liều thuốc uống của mỗi bệnh nhân sẽ khác nhau do lượng hoạt chất cần để trung hòa axit dạ dày thay đổi tùy theo mức độ axit tiết ra và khả năng trung hoà axit của cơ thể. Do đó, liều dùng thuốc Gastropin sẽ khác biệt dựa theo kê đơn của bác sĩ.Làm dịu triệu chứng rối loạn tiêu hoá, khó tiêu: Bệnh nhân sử dụng thuốc không nên quá 2 tuần.Điều trị bệnh loét dạ dày tá tràng: Để các hoạt chất trong Gastropin tác dụng hiệu quả nhất, người bệnh nên uống thuốc kháng axit từ 1 tới 3 giờ sau ăn và lúc ngủ nhằm giúp quá trình trung hoà axit diễn ra lâu hơn. Người bệnh nên tiếp tục uống thuốc chống acid ít nhất 4 - 6 tuần sau khi hết triệu chứng.Điều trị loét dạ dày: Nhai kỹ 2 viên/lần, mỗi ngày 3 lần chia ra từ 1 tới 3h sau ăn hoặc khi dạ dày có triệu chứng đau.3.3. Xử lý khi quên, quá liều. Quên liều:Trong trường hợp quên liều, cần dùng ngay thuốc Gastropin khi nhớ ra. Trong trường hợp gần tới thời gian để uống liều kế tiếp, bệnh nhân có thể bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như đơn thuốc đã kê. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã kê.3.4. Chống chỉ định thuốc. Bệnh nhân bị mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc Gastropin. Bệnh nhân bị suy thận, tuỳ theo mức độ khi dùng thuốc có thể bị ngộ độc nhôm hoặc phản ứng kiềm hoá nước tiểu. Trẻ em do có nguy cơ tăng magnesi máu và ngộ độc nhôm. Với bệnh nhân bị suy thận và thẩm phân mãn tính, nên suy nghĩ trước về hàm lượng nhôm có trong Gastropin do phải đối mặt với rủi ro ngộ độc nhôm hoặc tích tụ nhôm trong não. Cần thận trọng và có tham khảo ý kiến tư vấn của bác sĩ khi sử dụng cho phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú
4. Lưu ý khi dùng thuốc Gastropin
Không sử dụng thuốc khi đói, bởi khi dạ dày rỗng, thuốc có thể bị tiêu hoá quá nhanh mà không thể hiện được dược lực học của mình.Tác dụng phụ của Gastropin. Khi sử dụng thuốc Gastropin, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng phụ bao gồm:Điều trị liều cao và dài ngày có thể gây táo bón, khô miệng.Sử dụng lâu dài hoặc với liều cao có thể gây mất phospho trong cơ thể. Tương tác thuốc Gastropin. Khi sử dụng thuốc Gastropin, có thể làm giảm sự hấp thụ dược lực của các nhóm thuốc uống qua đường tiêu hoá. Có thể giảm sự gắn kết của nhựa với kali, làm tăng nguy cơ nhiễm kiềm chuyển hoá ở người suy thận.Bảo quản thuốc Gastropin. Bảo quản thuốc Gastropin tại nơi khô ráo, thoáng mát; không để ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp.Nhiệt độ bảo quản thích hợp cho thuốc Gastropin là từ 20 độ tới 25 độ C.Bảo quản các viên nén trong lọ của nhà sản xuất. Không được đặt thuốc trong môi trường ẩm thấp như nhà tắm.Bệnh nhân không được dùng sản phẩm khi hết hạn sử dụng in trên bao bì, đổi màu, đổi vị.Để xa tầm với của trẻ em và thú cưng.Thuốc Gastropin là thuốc kê đơn, do vậy người bệnh khi có nhu cầu mua, cần có đơn thuốc đã được kê đơn từ bác sĩ. Bệnh nhân cần nhớ tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Gastropin để điều trị mà không có tư vấn của bác sĩ. | vinmec | 1,453 |
Công dụng thuốc Bivantox 200mg
Thuốc Bivantox 200mg được sản xuất và đăng ký bởi Công ty cổ phần dược phẩm TW1( Pharbaco) - Việt Nam. Bivantox 200mg có thành phần chính là Alpha lipoic acid, được dùng trong điều trị rối loạn thần kinh.
1. Bivantox 200mg là thuốc gì?
Thuốc Bivantox 200mg được xếp vào nhóm khoáng chất và vitamin, thuốc có thành phần hoạt chất chính là alpha lipoic acid.Dạng bào chế: Viên nén bao phim, mỗi viên chứa 200mg alpha lipoic acid và các tá dược vừa đủ.Dạng đóng gói: Vỉ 10 viên, mỗi hộp thuốc gồm 3 vỉ.
2. Thuốc Bivantox 200mg có tác dụng gì?
Dược lực học: Alpha lipoic acid còn có tên gọi khác là thioctic acid, là một chất tương tự vitamin nội sinh. Alpha lipoic acid đóng vai trò là một coenzyme nội sinh, tham gia và phản ứng oxi hóa tạo thành CO2 của các keto acid. Ở bệnh nhân tiểu đường, sự tăng cao nồng độ đường huyết là kết quả của việc tích lũy glucose tại những protein mẹ trong mạch máu và hình thành các sản phẩm glycosyl hóa. Kết quả của quá trình này là làm lưu lượng máu đến các tế bào thần kinh và giảm oxy máu, thiếu máu cục bộ nội thần kinh, tăng hình thành gốc oxy tự do. Ngoài ra, alpha lipoic acid còn được dùng trong hỗ trợ điều trị các bệnh lý gan mật.Dược động học: Alpha lipoic acid được hấp thu nhanh và hoàn toàn sau khi uống. Sinh khả dụng của alpha lipoic acid ở dạng rắn cao hơn 60% so với dạng dung dịch uống. Alpha lipoic acid phân bố vào các mô trong cơ thể, thời gian bán hủy trong máu khoảng 25 phút. Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được sau 0.5 giờ uống thuốc. Alpha lipoic acid được thải trừ chủ yếu ở thận dưới dạng chất chuyển hóa.
3. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Bivantox 200mg
Thuốc Bivantox 200mg thường được chỉ định trong các trường hợp sau:Đau dây thần kinh, rối loạn cảm giác ở người bệnh tiểu đường.Ngăn ngừa oxy hóa, chống gốc tự do, giải độc gan.Chống chỉ định: Tuyệt đối không sử dụng Bivantox 200mg cho các trường hợp sau:Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc Bivantox 200mg.Kém hấp thu, không hấp thu glucose, fructose.Thiếu men Saccharase – isomaltase.Trẻ em và thanh thiếu niên: Do chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn trên đối tượng này, do đó không sử dụng Bivantox 200mg cho trẻ em và thanh thiếu niên.
4. Liều lượng và cách dùng Bivantox 200mg
Bạn cần đọc kỹ thông tin về thuốc Bivantox 200mg trong tờ hướng dẫn sử dụng thuốc cũng như tuân thủ tuyệt đối hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc. Để đảm bảo an toàn, bạn không được tự ý thay đổi liều lượng và cách dùng thuốc khi chưa có sự cho phép của bác sĩ, không đưa thuốc cho người khác uống khi họ có những triệu chứng giống bạn.Liều lượng: 1 viên/ ngày. Uống vào buổi sáng trước khi ăn. Cách dùng: Uống cả viên thuốc với nước lọc vào buổi sáng khi ngủ dậy, trước khi ăn sáng 30 phút vì thức ăn có thể làm giảm sinh khả dụng của thuốc. Không nên uống thuốc với các dạng chất lỏng khác như nước trà, nước chè, cà phê,... vì có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của thuốc.Đối với viêm đa dây thần kinh đái tháo đường: đây là một bệnh lý mạn tính, do đó có thể cần điều trị lâu dài.Cần làm gì khi quên một liều thuốc Bivantox 200mg?Bạn hãy uống ngay một liều khác khi nhớ ra. Nếu thời điểm bạn nhớ ra gần với lần dùng thuốc tiếp theo thì hãy bỏ qua và uống liều tiếp theo như chỉ định. Lưu ý không uống 2 viên cùng lúc để bù lại liều đã quên.Cần làm gì khi quá liều thuốc Bivantox 200mg?Khi quá liều, bạn có thể xuất hiện triệu chứng buồn nôn, nôn mửa, đau đầu. Đã có báo cáo về trường hợp nhiễm độc nặng và có thể tử vong khi uống liều 10 – 40g bivantox cùng với rượu. Dấu hiệu nhiễm độc đầu tiên có thể biểu hiện bằng sự rối loạn tâm thần vận động hoặc ý thức, cơn động kinh, nhiễm acid lactic. Ngoài ra còn có giảm glucose máu, sốc, globulin niệu, huyết khối thành mạch rải rác, suy tủy, suy đa cơ quan, ... Người nhà cần đem theo tất các các thuốc mà bệnh nhân đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn và không kê đơn, thực phẩm chức năng, vitamin,... Biện pháp điều trị bao gồm điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ, cần điều trị cơn động kinh, nhiễm acid lactic và những triệu chứng đe dọa đến tính mạng.
5. Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng Bivantox 200mg, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn sau:Rất hiếm gặp: Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau dạ dày – ruột, phát ban, ngứa, mày đay, thay đổi vị giác, rối loạn vị giác, hạ đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường, chóng mặt, đổ mồ hôi, đau đầu, thay đổi thị giác,...Chưa rõ tần suất: Hội chứng tự miễn insulin.Những tác dụng phụ được liệt kê trên là chưa đầy đủ, ngoài ra bạn có thể gặp phải những tác dụng phụ khác. Hãy thông báo ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ khi thấy xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào trong quá trình dùng thuốc để được tư vấn và hướng dẫn.
6. Tương tác thuốc
Việc phối hợp đồng thời nhiều thuốc có thể làm ảnh hưởng đến sinh khả dụng, tác dụng cũng như gia tăng tác dụng phụ của thuốc. Vì vậy, để đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng thuốc, bạn hãy liệt kê và thông báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng. Các thuốc có thể tương tác với Bivantox 200mg như:Cisplatin: Khi phối hợp chung với bivantox sẽ làm mất tác dụng của cisplatin.Các hợp chất kim loại như sắt, magie, sữa (chứa calci).Insulin và các thuốc hạ đường huyết khác: Làm tăng tác dụng hạ đường huyết khi dùng chung với Bivantox 200mg, vì vậy cần theo dõi kỹ đường huyết bệnh nhân, có thể giảm liều insulin và các thuốc điều trị đái tháo đường nếu cần thiết.Tương tác với thực phẩm: Rượu có chứa các tác nhân làm phát triển và tăng trưởng bệnh thần kinh, do đó có thể làm giác hiệu quả điều trị của thuốc Bivantox 200mg. Vì vậy ở bệnh nhân viêm đa dây thần kinh đái tháo đường cần khuyến cáo hạn chế sử dụng rượu.
7. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Bivantox 200mg
Phụ nữ có thai: Bivantox 200mg không gây ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và không gây hại đến thai nhi, vì vậy có thể sử dụng cho đối tượng này.Bà mẹ cho con bú: Chưa có đầy đủ bằng chứng về việc CBivantox 200mg có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Vì vậy, cần tham khảo ý kiến bác sĩ khi dùng alpha lipoic acid ở đối tượng này.Lái xe và điều khiển máy móc: Thuốc này không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và điều khiển máy móc.Không sử dụng rượu khi đang dùng thuốc Bivantox 200mg.
8. Bảo quản thuốc
Để thuốc Bivantox 200mg trong bao bì của nhà sản xuất, ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp, nhiệt độ không quá 25 độ C.Để thuốc này tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi trong nhà.Không để thuốc Bivantox 200mg ở nơi quá nóng hoặc quá ẩm ướt vì sẽ ảnh hưởng đến chất lượng thuốc. | vinmec | 1,339 |
Công dụng thuốc Febustad 40
Febustad 40 với thành phần chính là Febuxostat 40mg, dùng để điều trị tăng acid uric huyết mạn tính ở những bệnh nhân bị gout. Febuxostat không được khuyến cáo cho điều trị tăng acid uric không triệu chứng. Người dùng thuốc Febustad 40 cần đọc kỹ các hướng dẫn sử dụng và tuân thủ chặt chẽ theo những chỉ định mà bác sĩ đưa ra để đảm bảo đạt hiệu quả điều trị cao.
1. Công dụng của thuốc Febustad 40
Febuxostat trong thuốc Febustad 40 có tác dụng làm giảm nồng độ Acid Uric trong huyết thanh, điều trị bệnh Gout hiệu quả. Thuốc hoạt động theo cơ chế ức chế chọn lọc hoạt động của Enzym Xanthin Oxidase, là một Enzym xúc tác quá trình chuyển hóa Hypoxanthin sang Xanthin rồi thành Acid Uric. Do đó, ngăn chặn triệt để sự tạo thành Acid Uric trong huyết thanh mà không ảnh hưởng đến các Enzym khác tham gia vào việc tổng hợp và chuyển hóa nhân Purin hay Pyrimidin.Nhờ tác dụng trên, thuốc Febustad 40 được chỉ định dùng trong các trường hợp điều trị tăng acid uric huyết mạn tính ở những bệnh nhân gout. Mặt khác, loại thuốc này không được phép kê đơn trong các trường hợp sau:Người bệnh quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Không dùng đồng thời thuốc với azathioprin, mercaptopurin, theophyllin.
2. Liều dùng và cách dùng của thuốc Febustad 40
2.1. Cách dùng. Febustad 40 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, nên được dùng bằng đường uống. Khuyến cáo người bệnh chỉ uống thuốc với nước lọc hoặc nước đun sôi, tránh uống với các loại nước có ga, nước ép trái cây, caffeine.Khi dùng thuốc nên nuốt nguyên viên, không bẻ đôi hay nghiền nát nếu như không có chỉ định của bác sĩ. Bởi nếu thuốc bị vỡ sẽ mất tác dụng của lớp vỏ bao phim bên ngoài. Thời điểm dùng thuốc được khuyến cáo uống bất cứ thời gian nào trong ngày.2.2. Liều dùng. Tùy vào tình trạng sức khỏe và nồng độ Acid Uric trong máu mà bệnh nhân được chỉ định sử dụng thuốc với liều lượng thích hợp. Liều lượng được khuyến cáo như sau:Khởi đầu đợt điều trị Acid Uric huyết cao ở bệnh nhân Gút: Dùng liều 1 viên/lần, mỗi ngày uống 1 lần duy nhất.Sau 2 tuần điều trị, kiểm soát nồng độ Acid Uric trong máu người bệnh: Nếu nồng độ Uric huyết thanh không đạt được dưới 6mg/d. L, có thể điều chỉnh liều lên đến 2 viên/lần/ngày.Trong trường hợp nồng độ Acid Uric huyết thanh vẫn lớn hơn 6mg/d. L sau 2-4 tuần điều trị, có thể xem xét tăng liều tới 3 viên/lần/ngày.Để phòng ngừa cơn Gút tái phát, khuyến cáo sử dụng thuốc trong thời gian tối thiểu 6 tháng.Ở bệnh nhân là người cao tuổi hay người suy giảm chức năng gan nhẹ, suy thận nhẹ đến vừa: Không cần điều chỉnh liều.Không cần điều chỉnh liều với bệnh nhân suy thận nhẹ đến vừa hoặc suy gan.Người cao tuổi không cần điều chỉnh liều dùng. Trẻ em dưới 18 tuổi cần cân nhắc thật kỹ trước khi kê đơn.Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.Hiện nay, chưa ghi nhận trường hợp quá liều Febuxostat. Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
3. Tác dụng phụ của thuốc Febustad 40
Trước khi kê đơn thuốc, bác sĩ luôn cân nhắc lợi ích và hiệu quả mà Febustad 40 đem lại nhiều hơn nguy cơ mắc tác dụng phụ. Tuy nhiên, một số trường hợp khi dùng Febustad 40 vẫn có thể xảy ra tác dụng không mong muốn như: đau đầu, tiêu chảy, buồn nôn, suy giảm chức năng gan, mật, phát ban, phù.Một số phản ứng phụ hiếm gặp hơn như: tăng Lipid máu, tiểu đường, mất ngủ, giảm tình dục, rối loạn thần kinh, tim đập bất thường, mạch nhanh, ức chế hô hấp...Do vậy, khi có biểu hiện những triệu chứng bất thường đặc biệt là khi xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ, điều dưỡng để được can thiệp y tế ngay lập tức.
4. Tương tác thuốc Febustad 40
Febuxostat ức chế Enzyme Xanthin Oxidase nên làm tăng nồng độ trong huyết tương của Mercaptopurin, Azathioprin và Theophyllin, dẫn đến thay đổi độc tính. Do đó, không nên sử dụng kết hợp thuốc với các hoạt chất này.Glucuronosyltransferase, nó có thể làm thay đổi tốc độ thải trừ và sinh khả dụng của Febuxostat. Vì vậy, hãy theo dõi chặt chẽ nồng độ Acid Uric huyết thanh sau 1-2 tuần điều trị bằng tác nhân Glucuronid hóa mạnh.Tương tác thuốc có thể làm giảm tác dụng của thuốc Febustad 40 hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng không mong muốn. Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả những loại thuốc khác mà bạn đang sử dụng bao gồm thuốc không kê đơn, vitamin, thuốc được kê theo đơn và các sản phẩm thảo dược. Khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ không nên tự ý bắt đầu, dừng hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào.
5. Sử dụng thuốc an toàn
Sự gia tăng cơn gout khi bắt đầu sử dụng tác nhân chống tăng acid uric huyết, bao gồm cả Febuxostat. Nếu cơn gout tái phát xảy ra trong điều trị, không cần ngưng Febuxostat.Ghi nhận tình trạng huyên tắc huyết khối tim mạch ở bệnh nhân điều trị với Febuxostat cao hơn allopurinol trong các thử nghiệm lâm sàng.Suy gan có thể xảy ra trong quá trình dùng thuốc. Khi xuất hiện các dấu hiệu của tình trạng này cần ngưng sử dụng Febuxostat.Bệnh nhân nên được biết và theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu và triệu chứng của phản ứng dị ứng/mẫn cảm. Ngưng điều trị với Febuxostat ngay nếu có phản ứng dị ứng/mẫn cảm nặng như Hội chứng Steven – Johnson.Febuxostat 40 có chứa tá dược lactose, không nên dùng thuốc này cho bệnh nhân có các vấn đề di truyền hiếm gặp không dung nạp galacotse, thiếu hụt enzyme lactase toàn phần hay kém hấp thu glucose – galactose.Thuốc Febustad 40 có thể gây ra một số tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ... cho nên người bệnh thường xuyên vận hành máy móc và lái xe nên thận trọng khi dùng thuốc này.Phụ nữ trong giai đoạn mang thai chỉ nên dùng Febuxostat khi đã cân nhắc lợi ích và những nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. | vinmec | 1,189 |
Triệu chứng lâm sàng xuất huyết tiêu hóa trên và dưới
Xuất huyết tiêu hóa là tình trạng nguy hiểm, có thể nguy hiểm đến tính mạng người bệnh nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Xuất huyết tiêu hóa được chia thành xuất huyết tiêu hóa trên và xuất huyết tiêu hóa dưới, trong đó hay gặp hơn là xuất huyết tiêu hóa trên.
1. Xuất huyết tiêu hóa là gì?
Xuất huyết tiêu hóa là tình trạng chảy máu ra khỏi lòng mạch vào đường tiêu hóa. Được thải ra khỏi đường tiêu hóa bằng cách nôn hay đi ngoài ra máu hoặc phân đen. Tình trạng chảy máu có thể xuất phát từ rất nhiều nguyên nhân khác nhau, mỗi nguyên nhân gây bệnh lại có một phương pháp điều trị khác nhau. Có những nguyên nhân gây xuất huyết tiêu hóa cấp tính, cần điều trị cấp cứu nếu không điều trị có thể gây nguy hiểm tới tính mạng.
Xuất huyết tiêu hóa
2. Phân loại và nguyên nhân xuất huyết tiêu hóa
Dựa vào vị trí xuất huyết người ta chia thành xuất huyết tiêu hóa trên và xuất huyết tiêu hóa dưới. Nguyên nhân chung gây ra xuất huyết tiêu hóa trên và xuất huyết tiêu hóa dưới bao gồm:Rối loạn đông máu: Giảm tiểu cầu, bệnh Hemophilia. Suy giảm chức năng gan. Thiếu vitamin KDùng thuốc chống đông. Bị bệnh sốt xuất huyết2.1 Xuất huyết tiêu hóa trên. Xuất huyết tiêu hóa trên là tình trạng xuất huyết từ thực quản đến phía trên của dây chằng Treitz. Nguyên nhân xuất huyết tiêu hóa trên:Chảy máu thực quản: Nguyên nhân chủ yếu là do tăng áp lực tĩnh mạch cửa, gây giãn tĩnh mạch thực quản, gây vỡ tĩnh mạch thực quản đột ngột. Ngoài ra còn do các nguyên nhân khác như loét thực quản, HC Mallory weiss...Xuất huyết dạ dày-tá tràng: Chủ yếu là do loét dạ dày - tá tràng. Loét dạ dày thường ở bờ cong nhỏ, vùng tâm vị, mặt sau dạ dày. Tỷ lệ xuất huyết trong loét dạ dày là từ 15-16%. Loét tá tràng hiếm gặp hơn, vị trí thường ở hành tá tràng. Tỷ lệ loét tá tràng có biến chứng chảy máu là 25%. Nguyên nhân khác như ung thư dạ dày, polyp dạ dày tá tràng.2.2 Xuất huyết tiêu hóa dưới. Xuất huyết tiêu hóa dưới là từ dưới dây chằng Treitz trở xuống đến hậu môn.Nguyên nhân gây xuất huyết tiêu hóa dưới:Chảy máu tại ruột non: Có nhiều bệnh dẫn đến tình trạng chảy máu tiêu hóa tại ruột non trong đó có một số bệnh thường gặp trên lâm sàng như bệnh lao ruột, lồng ruột, u ruột non, viêm ruột hoại tử...Tuy nhiên nguyên nhân chảy máu từ ruột non hiếm gặp hơn.Chảy máu đại tràng: Là nguyên nhân chủ yếu gây xuất huyết tiêu hóa dưới.Viêm loét đại tràng. Bệnh Crohn. Nhiễm khuẩn lỵ trực khuẩn hay nhiễm lỵ amip. Chảy máu túi thừa đại tràng. Ung thư đại trực tràng. Trĩ gây chảy máu, chủ yếu là máu tươi, có thể chảy thành tia hoặc giọt. Polyp đại tràng, thường chảy máu từng đợt. Nứt kẽ hậu môn.
Xuất huyết tiêu hóa dưới do ung thư đại trực tràng
3. Triệu chứng xuất huyết tiêu hóa
3.1 Triệu chứng xuất huyết tiêu hóa trên. Nôn ra máu Tính chất: Màu sắc có thể là máu đỏ, máu cục, máu đen, ngoài ra còn có thể lẫn với thức ăn. Số lượng: Tùy vào nguyên nhân xuất huyết mà số lượng khác nhau có thể từ ít tới nhiều. Cần chú ý phân biết nôn ra máu thực sự hay do ăn tiết canh, ho ra máu, chảy máu cam...Đi ngoài phân đen: Nhiều trường hợp không thấy biểu hiện nôn ra máu, nhưng đi ngoài ra phân có màu đen. Với đặc điểm là phân màu đen như bã cà phê, mùi khắm. Tính chất của phân phụ thuộc vào thời gian lưu chuyển trong ruột và lượng máu xuất huyết. Trường hợp chảy máu nhiều phân thường loãng, có nước màu đỏ xen lẫn. Trường hợp chảy máu ít phân vẫn thành khuôn, màu đen như nhựa đường, dính, mùi khắm. Phân biệt với trường hợp đi ngoài phân đen do sử dụng thuốc như sắt, bismuth...Dấu hiệu mất máu: Tùy thuộc vào lượng mất máu mà biểu hiện của tình trạng mất máu từ nhẹ tới nặng. Trường hợp mất máu nhiều người bệnh có thể đi tới tình trạng sốc mất máu như: Hoa mắt, chóng mặt, khát, thiểu niệu, da xanh, niêm mạc nhớt, mạch nhanh nhỏ khó bắt, huyết áp tụt. Nặng hơn người bệnh có thể rơi vào tình trạng vật vã, li bì hoặc hôn mê. Trường hợp mất máu số lượng ít: Người bệnh có thể không biểu hiện triệu chứng hoặc có các triệu chứng như chóng mặt, đau đầu.Biểu hiện khác tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh: Trường hợp xuất huyết thực quản do giãn tĩnh mạch thực quản người bệnh thường có những biểu hieeunj trước đó của tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa như: Vang da, tuần hoàn bàng hệ, người mệt mỏi...Do loét dạ dày-tá tràng: Đau vùng thượng vị, nôn, buồn nôn, ợ hơi, ợ chua, có tiền sử trước đó phát hiện bệnh lý dạ dày-tá tràng. Nếu do các nguyên nhân ác tính: Bệnh nhân có thấy người mệt mỏi nhiều, ăn nhanh nó, giảm cân không rõ nguyên nhân.Theo ghi nhận có khoảng 80% số bệnh nhân xuất huyết đường tiêu hóa trên có biểu hiện sốt.Các trường hợp xuất huyết tiêu hóa trên đa số mất máu nhiều, gây rối loạn huyết động. Nên cần được xử trí nhanh chóng và tìm được vị trí, nguyên nhân chảy máu để có biện pháp điều trị nguyên nhân.3.2 Triệu chứng xuất huyết tiêu hóa dướiĐi ngoài ra máu đỏ tươi: Máu có thể lẫn trong phân hoặc đi sau phân.Đi ngoài phân đen: Nếu thời gian lưu động trong ruột đủ thì sẽ đi ngoài phân đen, có thể lẫn máu.Tuy nhiên một số trường hợp xuất huyết tiêu hóa trên nặng cũng gây ra đi ngoài máu đỏ. Cần phân biết rõ, thường để phân biệt trong trường hợp nghi ngờ có chỉ định đặt ống sonde dạ dày.Các dấu hiệu mất máu: Tùy vào số lượng máu bị mất mà các biểu hiện khác nhau, nhẹ thì không có biểu hiện gì, nặng hơn xuất hiện các triệu chứng như Hoa mắt, chóng mặt, khát, thiểu niệu, da xanh, niêm mạc nhớt, mạch nhanh nhỏ khó bắt, huyết áp tụt; Rất nặng thì vật vã, li bì, hôn mê.
Đi ngoài ra máu là triệu chứng xuất huyết tiêu hóa dưới
Các triệu chứng liên quan đến nguyên nhân gây bệnh:Do viêm loét đại tràng, bệnh crohn gây đau bụng, rối loạn tiêu hóa.Do lỵ: Nếu là lỵ trực khuẩn hay gawoj ở trẻ nhỏ sốt, đi ngoài phân lỏng nhiều lần, có lẫn máu. Lỵ amip đau bụng, mót rặn, đi ngoài ra phân nhầy máu.Ung thư đại tràng: Đi ngoài hay ra máu nhầy máu cá, phân mỏng, kèm theo giảm cân không rõ nguyên nhân, người mệt mỏi.Do bệnh lý hậu môn: Trĩ chảy máu tươi, có thể chảy thành tia và búi trĩ lòi ra ngoài.Nứt kẽ hậu môn: Đau khi đi đại tiện, chảy máu sau khi đi đại tiện nhất là khi bị táo bón.Các biểu hiện xuất huyết đường tiêu hóa dưới có khoảng 80% số trường hợp có thể tự cầm được. Tuy nhiên vẫn phải tìm được nguồn chảy máu để có biện pháp điều trị.Trên đây là những triệu chứng có thể gặp trong bệnh xuất huyết tiêu hóa trên và dưới. Xuất huyết tiêu hóa cần tìm được vị trí xuất huyết và nguyên nhân từ đó có biện pháp điều trị thích hợp.
Nội soi dạ dày, đại tràng giúp sàng lọc ung thư như thế nào? | vinmec | 1,347 |
Dấu hiệu cần đi xét nghiệm bệnh tan máu bẩm sinh
Vàng da, mệt mỏi, chậm lớn, mũi tẹt, mũi rất tẹt, xuất hiện trán nhô và khi có biểu hiện rối loạn của xương sườn… thì nên đi thực hiện các xét nghiệm, bởi đó là biểu hiển bên ngoài của bệnh Thalassemia (tan máu bẩm sinh).
Chẩn đoán tiền hôn nhân để phòng bệnh Thalassemia
GS. TS Nguyễn Anh Trí, Chủ tịch Hội Tan máu bẩm sinh Việt Nam cho biết, tại nước ta, ước tính có khoảng 10 triệu người mang gen bệnh (chiếm khoảng 10% dân số), số bệnh nhân Thalassemia thể nặng cần điều trị thường xuyên là trên 20.000 người, bình quân mỗi năm khoảng 2.000 trẻ sinh ra mang gen bệnh này.
Căn bệnh này gặp ở tất cả các tỉnh thành trên toàn quốc nhưng nhiều nhất và nặng nề hơn là ở những khu vực miền núi và ở các đồng bào dân tộc. Chúng ta có thể nói "quả bom nguyên tử Thalassemia” đã nổ ở Việt Nam, nhưng có điều rất nguy hiểm là chúng ta không nghe được tiếng nổ vì đây là một bệnh bẩm sinh di truyền, gen bệnh len lỏi trong cơ thể của người bệnh và truyền từ người này qua người khác, thế hệ này qua thế hệ khác và làm tổn hại tới giống nòi của dân tộc chúng ta.
Nếu không có chẩn đoán dự phòng tiền hôn nhân và tiền sinh sản, các cặp vợ chồng cùng mang gen bệnh có thể sinh ra em bé bị Thalassemia. Những trường hợp mắc bệnh ở Việt Nam, ít người sống được quá 30 tuổi.
- Tư vấn di truyền trước hôn nhân với mục tiêu hạn chế sự kết hôn và sinh con giữa hai người cùng mang gen bệnh. Vì vậy, người trước khi kết hôn cần xét nghiệm xem mình có mang gen bệnh hay không và tốt nhất là tránh kết hôn giữa hai người cùng mang gen bệnh.
Do đó, các bạn trẻ chưa kết hôn cần chủ động đến tư vấn để tránh kết hôn với những người mang gen bệnh như mình.
- Chẩn đoán trước sinh ở những phụ nữ mang thai 3 tháng đầu. Trong 3 tháng đầu của thai kỳ, người mẹ sẽ được tiến hành lấy máu làm xét nghiệm phát hiện dị tật, nếu phát hiện thai bị bệnh thể nặng có thể tư vấn đình chỉ thai nghén.
Dấu hiệu nên đi xét nghiệm bệnh Thalassemia
Thể nhẹ: đây là những người chỉ mang gen bệnh, không có triệu chứng lâm sàng bình thường hoặc chỉ thiếu máu nhẹ.
Thể trung gian: người bệnh có chuỗi globin bị giảm, có triệu chứng lâm sàng thiếu máu nhẹ hay trung bình. Trẻ sanh ra vẫn bình thường, trẻ có dấu hiệu thiếu máu thường xuất hiện từ 3-6 tuổi.
Thể nặng: bệnh nhân bị thiếu máu nặng và sớm từ 5-6 tháng tuổi. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm thì bệnh nhân sẽ bị thiếu máu trầm trọng, vàng da, gan lách to. Bệnh nhân có vẻ mặt đặc biệt là xương trán, xương chẩm dồ ra, xương hàm trên nhô, mũi tẹt. Ngoài ra trẻ dễ bị chậm phát triển thể chất, vận động và tâm thần.
Thể rất nặng: bệnh nhân bị chết ngay sau sanh do thiếu máu nặng, suy tim thai.
Muốn xác định chắc chắn bệnh Thalassemia cần thử công thức máu, điện di huyết sắc tố.
Các bước xét nghiệm người mang gen Thalassemia
Thalassemia được truyền từ cha mẹ sang con theo cơ chế di truyền lặn, đứa trẻ sinh ra mắc bệnh chỉ khi cả bố và mẹ là người mang gen bệnh.
Như vậy, người mang gen Thalassemia hoàn toàn có thể sinh ra những đứa con khỏe mạnh nếu kết hôn với người không mang gen. Quy trình xét nghiệm phát hiện người mang gen Thalassemia có thể thực hiện theo từng bước:
Bước đầu tiên là thực hiện tổng phân tích tế bào máu với chi phí xét nghiệm không đáng kể; Căn cứ vào kết quả xét nghiệm bác sỹ sẽ chỉ định bước xét nghiệm
Thứ hai là định lượng thành phần huyết sắc tố, sau đó có thể cân nhắc làm xét nghiệm sinh học phân tử để xác định đột biến gen.
Trong trường hợp hai người cùng mang gen kết hôn thì với các biện pháp chẩn đoán trước sinh (như chẩn đoán di truyền trước khi chuyển phôi hoặc chẩn đoán trên tế bào ối) vẫn sẽ có những đứa trẻ không mang bệnh Thalassemia ra đời.
| medlatec | 767 |
Chẩn đoán và điều trị rubella bẩm sinh
Rubella (tên gọi khác là sởi Đức) là bệnh truyền nhiễm gây dịch do virus rubella (virus ARN giống Rubivirus họ Togaviridae) gây nên. Bệnh lây truyền từ người bệnh, người mang virus sang người lành qua đường hô hấp hoặc từ mẹ sang thai nhi.Rubella biểu hiện bằng việc cơ thể sốt, phát ban, nổi hạch. Bệnh thường diễn biến lành tính nhưng cũng có thể gây một số biến chứng như viêm não – màng não, xuất huyết giảm tiểu cầu...
1. Rubella bẩm sinh là gì?
Phụ nữ có thai bị nhiễm bệnh rubella, đặc biệt trong 18 tuần đầu của thai kỳ, có thể gây sẩy thai, thai lưu, sinh non và các tổn thương nặng nề cho thai nhi. Các trường hợp bị Rubella bẩm sinh ở trẻ gồm:Trẻ sinh ra từ mẹ có tiền sử nhiễm rubella khi mang thai và trẻ có xét nghiệm rubella Ig. M dương tính với rubella;Hội chứng rubella bẩm sinh: Với các dị dạng thai nhi thuộc 2 nhóm:Nhóm A: Đục thủy tinh thể, glaucoma bẩm sinh, bệnh tim bẩm sinh, tổn thương thính giác, bệnh võng mạc sắc tố;Nhóm B: Ban tím, gan lách to, vàng da, não nhỏ, chậm phát triển, viêm não màng não, bệnh xương trong (hình ảnh X-quang).
2. Chẩn đoán rubella bẩm sinh thế nào?
Việc chẩn đoán xác định trẻ sơ sinh bị nhiễm Rubella căn cứ vào việc xét nghiệm kháng thể trong máu cuống rốn. Có thể khẳng định nhiễm khi tìm thấy cả rubella Ig. M dương tính và Ig. G dương tính.
Việc chẩn đoán xác định trẻ sơ sinh bị nhiễm Rubella căn cứ vào việc xét nghiệm kháng thể trong máu cuống rốn
3. Điều trị rubella bẩm sinh thế nào?
Không thể tiêm chủng vắc xin phòng bệnh rubella ở phụ nữ đang có thai. Vì vậy, nếu chưa tiêm phòng trước khi mang thai thì việc chẩn đoán nhiễm rubella ở thai phụ giữ vai trò rất quan trọng.Trong trường hợp phụ nữ đang mang thai bị mắc rubella:Trong 3 tháng đầu của thai kỳ: Tư vấn đình chỉ thai nghén khi đã có chẩn đoán xác định.Ở giai đoạn 13 - 18 tuần của thai kỳ: nguy cơ bé bị rubella bẩm sinh là rất cao. Cần kết hợp chọc ối để xét nghiệm chẩn đoán xác định. Nếu thấy rubella trong nước ối thì tư vấn đình chỉ thai; ngược lại, trường hợp âm tính thì tiếp tục theo dõi.Ở giai đoạn sau 18 tuần của thai kỳ: Nguy cơ bé bị rubella bẩm sinh là tương đối thấp, nhưng vẫn cần theo dõi thai kỳ chặt chẽ.Ngoài ra, thai phụ cũng cần được điều trị triệu chứng như:Giảm đau, hạ nhiệt;Giữ ấm, tránh gió lạnh trong thời gian phát ban, đề phòng bội nhiễm viêm đường hô hấp;Ăn uống đủ chất dinh dưỡng để nâng cao sức đề kháng;Tăng cường ăn hoa quả như cam, chanh và các vitamin;Trẻ bị hội chứng Rubella bẩm sinh cần được điều trị những biến chứng do bệnh gây ra.
4. Phụ nữ có thai bị Rubella có nguy hiểm không?
Phụ nữ mang thai mắc rubella rất nguy hiểm. Điều đáng quan tâm nhất là những dị tật của thai nhi trong bụng mẹ:3 tháng đầu: 70-100% trẻ đẻ ra bị Rubella bẩm sinh và 25% trẻ bị dị tật bẩm sinh ở các cơ quan tim, mắt, não;Hơn 3 tháng sau: Nếu thai được 13-16 tuần thì trẻ bị Rubella bẩm sinh với tỷ lệ 17%. Khi thai được 17-20 tuần thì tỷ lệ này là 5%. Và khi thai hơn 20 tuần, tỷ lệ đó là 0%.Đặc biệt, phụ nữ nhiễm rubella trong 18 tuần đầu của thai kỳ cũng rất dễ bị sảy thai, thai chết lưu trong tử cung hoặc sinh non. Nếu tiếp tục kéo dài được thai kỳ thì trẻ cũng khó phát triển khỏe mạnh, thường nhẹ cân, chậm lớn, dễ bị đau ốm bệnh tật và trí tuệ kém.
Khi bà mẹ mang thai giai đoạn 3 tháng đầu bị bệnh Rubella thì rất dễ bị sẩy thai hoặc thai chết lưu
5. Phòng bệnh rubella bẩm sinh thế nào?
Hai biện pháp chính của phòng bệnh rubella là cách ly và tiêm phòng vắc-xin. Tiêm phòng vắc-xin Rubella giảm độc lực, tạo nên miễn dịch ít nhất là 16 năm hoặc có thể cả đời. Vì vậy nên tiêm phòng Rubella rộng rãi cho trẻ từ 12-24 tháng tuổi.Để phòng hội chứng Rubella bẩm sinh, phụ nữ đang ở tuổi sinh đẻ (15-40) nếu chưa mắc bệnh bao giờ hoặc chưa tiêm khi còn nhỏ thì cần tiêm bổ sung vắc-xin này, giúp phòng bệnh Rubella và phòng khi mang thai bị bệnh sẽ gây hội chứng Rubella bẩm sinh cho thai nhi.Chú ý: Sau tiêm phòng ít nhất 3 tháng mới nên có thai.. Các bác sĩ đều được đào tạo bài bản, chuyên nghiệp, có tâm - tầm, am hiểu tâm lý trẻ. Bên cạnh các bác sĩ chuyên khoa Nhi trong nước, khoa Nhi còn có sự tham gia của các chuyên gia nước ngoài (Nhật Bản, Singapore, Úc, Mỹ) luôn tiên phong áp dụng những phác đồ điều trị mới nhất và hiệu quả nhất... theo tiêu chuẩn Quốc tế để cùng bố mẹ chăm sóc sức khỏe bé từ khi lọt lòng đến tuổi trưởng thành. | vinmec | 902 |
Nhân xơ tử cung là gì? khối u phát triển từ thành tử cung
Nhiều chị em chưa biết rõ nhân xơ tử cung là gì mặc dù đây là một căn bệnh thường gặp ở phụ nữ trên 30 tuổi. Nhân xơ tử cung là tên gọi khác của u xơ tử cung – là khối u phát triển từ thành tử cung. Trong phần lớn các trường hợp u xơ tử cung là lành tính nên thường không nguy hiểm nếu phát hiện sớm và hỗ trợ điều trị kịp thời.
Nhân xơ tử cung là gì?
Nhiều chị em chưa biết rõ nhân xơ tử cung là gì mặc dù đây là một căn bệnh thường gặp ở phụ nữ trên 30 tuổi.
U xơ tử cung hình thành từ các mô cơ trơn của tử cung. Một tế bào duy nhất phân chia nhiều lần, cuối cùng dẫn tới sự xuất hiện của khối riêng biệt với các mô lân cận. Cách thức phát triển của u xơ tử cung trong từng trường hợp là hoàn toàn khác nhau, chúng có thể phát triển chậm hoặc nhanh chóng hay chỉ duy trì một kích thước không thay đổi. U xơ tử cung cũng có thể xuất hiện trong thai kỳ, sau đó co lại và biến mất sau khi người phụ nữ sinh con do tử cung quay trở lại kích thước bình thường.
U xơ tử cung có thể chỉ bé bằng một hạt giống, không thể nhìn thấy bằng mắt thường cho tới kích thước quá to, gây biến dạng tử cung. U xơ có thể là một khối (đơn nhân xơ tử cung) hoặc nhiều khối (đa nhân xơ tử cung).
Triệu chứng của u xơ tử cung
U xơ tử cung thường không có triệu chứng và được tình cờ phát hiện khi chị em đi khám phụ khoa. Ở những phụ nữ có triệu chứng, các triệu chứng thường gặp nhất của u xơ tử cung bao gồm:
Đôi khi một khối u xơ có thể gây ra cơn đau cấp tính khi phát triển nhanh hơn nguồn cung cấp máu. Khi không được cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng, u xơ bắt đầu chết. Sản phẩm phụ từ một khối u xơ thoái hóa có thể thấm vào các mô xung quanh, gây đau hoặc sốt.
Nguyên nhân gây u xơ tử cung
Nguyên nhân dẫn tới sự hình thành của u xơ tử cung vẫn chưa được xác định.
Nguyên nhân dẫn tới sự hình thành của u xơ tử cung vẫn chưa được xác định nhưng theo nhiều nghiên cứu và kinh nghiệm lâm sàng của các bác sĩ có thể liên quan tới các yếu tố:
Chẩn đoán u xơ tử cung
U xơ tử cung thường được tìm thấy tình cờ trong khi khám phụ khoa định kỳ. Bác sĩ có thể phát hiện ra sự bất thường trong hình dạng của tử cung cho thấy sự hiện diện của u xơ tử cung. Với những người có các triệu chứng nghi ngờ có u xơ tử cung có thể được chỉ định thực hiện:
Nếu siêu âm truyền thống không cung cấp đủ thông tin, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện thêm một số xét nghiệm về hình ảnh khác như chụp MRI, nội soi buồng tử cung.
Hỗ trợ điều trị u xơ tử cung
Phẫu thuật được áp dụng trong các trường hợp khối u rất lớn hoặc có nhiều u xơ.
Nếu u xơ tử cung không gây ra triệu chứng hoặc các triệu chứng chỉ ở mức độ rất nhẹ mà không ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống, người bệnh có thể chưa cần hỗ trợ điều trị y tế mà chỉ cần theo dõi.
Thuốc được sử dụng để làm giảm triệu chứng như chảy máu kinh nguyệt nặng và khó chịu ở vùng chậu đồng thời giúp thu nhỏ khối u.
Phẫu thuật được áp dụng trong các trường hợp khối u rất lớn hoặc có nhiều u xơ. Căn cứ vào tình trạng thực tế của người bệnh, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp hỗ trợ điều trị phù hợp nhất. | thucuc | 705 |
Viêm đại tràng uống thuốc gì, nên ăn gì?
Viêm đại tràng uống thuốc gì, nên ăn gì để nhanh khỏi bệnh là điều mà người bệnh nào cũng cần nắm rõ. Một chế độ sinh dưỡng khoa học kết hợp với dùng thuốc phù hợp sẽ thúc đẩy hiệu quả điều trị và phòng bệnh tái phát.
1. Bệnh viêm đại tràng là gì?
Viêm đại tràng là tình trạng lớp niêm mạc đại tràng bị viêm nhiễm và tổn thương với nhiều mức độ khác nhau. Triệu chứng điển hình của bệnh là đau bụng, trướng bụng, rối loạn tiêu hoá (tiêu chảy, táo bón), chán ăn, cơ thể mệt mỏi… Trong trường hợp nhẹ, lớp niêm mạc bị tổn thương rất dễ chảy máu. Trường hợp nặng hơn, đại tràng sẽ xuất hiện các vết loét bị xuất huyết và xung huyết, ngoài ra còn có thể hình thành các ổ áp xe.
Bệnh viêm đại tràng nếu không được điều trị kịp thời sẽ rất dễ xảy ra những biến chứng nguy hiểm như giãn đại tràng, thủng đại tràng, thậm chí là ung thư đại tràng. Khi ấy, lớp niêm mạc đại tràng bị tổn thương trong thời gian dài sẽ chuyển sang giai đoạn mãn tính rất khó điều trị và đi kèm với nhiều bệnh lý nguy hiểm.
Viêm đại tràng nếu không điều trị sớm sẽ dẫn đến giãn đại tràng, thủng đại tràng, ung thư đại tràng
2. Viêm đại tràng uống thuốc gì?
Phương pháp điều trị viêm đại tràng được bác sĩ ưu tiên sử dụng đầu tiên là điều trị nội khoa bằng thuốc. Tuỳ vào tình trạng bệnh của từng đối tượng mà bác sĩ sẽ kê đơn thuốc khác nhau. Dưới đây là một số nhóm thuốc thường được sử dụng khi bị viêm đại tràng. Tuy nhiên thông tin chỉ mang tính chất tham khảo, bạn tuyệt đối không được tự ý mua thuốc khi không có chỉ định của bác sĩ.
2.1 Thuốc chống viêm
Các thuốc chống viêm thường được kê đơn là:Sulfasalazine, Balsalazide, Olsalazine, Mesalamine, Corticosteroid… Những loại thuốc này chỉ được sử dụng ở giai đoạn đầu của bệnh để kiểm soát tình trạng. Nếu không có hiệu quả, sẽ được thay thế bằng các thuốc ức chế miễn dịch.
2.2 Thuốc kháng sinh
Thuốc kháng sinh được sử dụng để điều trị viêm đại tràng do vi khuẩn gây bệnh. Các thuốc kháng sinh thường được dùng là:
– Metronidazol: Được dùng để điều trị viêm đại tràng do vi khuẩn Clostridium difficile hoặc ký sinh trùng amip gây ra.
– Vancomycin: Có tác dụng tương tự Metronidazol
– Sulfamethoxazol và trimethoprim: kháng sinh kết hợp điều trị viêm đại tràng do vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng gây ra.
Viêm đại tràng uống thuốc gì để nhanh khỏi bệnh là điều mà người bệnh nào cũng cần tìm hiểu
2.3 Thuốc điều trị táo bón
Tình trạng táo bón kéo dài khi bị viêm đại tràng không chỉ gây khó chịu mà còn tiềm ẩn nhiều mối nguy hại khác. Để khắc phục tình trạng này, bác sĩ có thể kê đơn một trong số các loại thuốc sau:
– Thuốc Duphalac loại 10g/gói, dùng 1-3 gói/ngày.
– Thuốc Sorbitol loại 5g/gói, dùng 1-3 gói/ngày.
– Thuốc Forlax loại 10g/gói, dùng 1-2 gói/ngày.
2.4 Thuốc điều trị tiêu chảy
Trường hợp người bệnh bị tiêu chảy thường xuyên dễ dẫn đến mất nước. Thuốc điều trị tiêu chảy có tác dụng làm giảm nhu động ruột. Nhờ đó sẽ cải thiện được triệu chứng đau bụng, đi ngoài và bảo vệ niêm mạc ruột tốt hơn.
– Thuốc Smecta: dùng 2-3 gói/ngày.
– Thuốc Loperamid loại 2mg/viên, dùng 1-2 viên/ngày.
– Thuốc Actapulgite: dùng 2-3 gói/ngày.
3. Người bị viêm đại tràng nên ăn gì?
Bệnh viêm đại tràng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiêu hóa thức ăn. Các vết viêm loét ở niêm mạc đại tràng cản trở việc hấp thu dinh dưỡng. Đồng thời, các loại thức ăn cũng có thể tác động lên các tổn thương khiến bệnh nặng hơn. Do vậy người bệnh không thể tùy tiện ăn tất cả mọi thứ.
3.1 Rau xanh, trái cây
Khi người bệnh có triệu chứng táo bón cần uống nhiều nước, bổ sung các loại rau củ chứa nhiều chất xơ, vitamin và muối khoáng. Nước và chất xơ giúp phân mềm, dễ tiêu hóa hơn. Có thể chia nhỏ bữa ăn trong ngày thành nhiều bữa để giảm lượng thức ăn tiêu thụ mỗi lần. Tránh tình trạng đại tràng bị dồn ép mà không tiêu hóa kịp. Các loại rau củ như rau ngót, bí đao, rau cải và các loại nước ép rất tốt trong trường hợp này.
Khi người bệnh thường xuyên bị tiêu chảy thì nên giảm bớt lượng chất xơ bổ sung mỗi ngày. Tránh ăn các loại rau sống, cái cây khô. Nên ăn thức ăn nấu chín hoàn toàn để tránh vi khuẩn có hại, làm bệnh nặng hơn.
3.2 Bổ sung chất đạm
Viêm đại tràng làm giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng nên làm tăng nguy cơ bị suy dinh dưỡng ở người bệnh. Do đó, người bị viêm đại tràng cần bổ sung nhiều calo cho cơ thể để duy trì cân nặng. Chất đạm đóng vai trò cung cấp năng lượng cho cơ thể, tăng cường chuyển hóa các chất và hỗ trợ tiêu hoá rất tốt. Các loại thực phẩm giàu chất đạm bao gồm thịt nạc, cá, trứng, đậu phụ, sữa đậu nành,.. Tuy nhiên, không vì thế mà ăn quá nhiều đạm. Lượng chất đạm tiêu chuẩn được các chuyên gia tiêu hoá khuyên bổ sung là 1g đạm/1kg cơ thể/ngày. Ví dụ, nếu bạn nặng 40kg thì không nên ăn quá 40g đạm/ngày.
Với các loại thức ăn có mùi tanh như tôm, cua, cá thì nên ăn ít một và ăn sau khi chế biến để không ảnh hưởng đến tiêu hoá.
Người bị viêm đại tràng nên tăng cường bổ sung nước, rau xanh và lợi khuẩn
3.3 Bổ sung lợi khuẩn
Bổ sung lợi khuẩn mỗi ngày giúp hỗ trợ giảm các triệu chứng viêm đại tràng một cách hiệu quả. Các lợi khuẩn sau khi vào cơ thể sẽ giúp tiêu diệt các vi khuẩn có hại, cân bằng lại hệ vi sinh được ruột. Từ đó, làm giảm tình trạng tiêu chảy, táo bón,..Bên cạnh đó, các lợi khuẩn này còn có thể tiết ra các enzyme giúp quá trình tiêu hóa thức ăn được thuận lợi, kích thích tiêu hoá, ăn ngon miệng hơn.
4. Người bị viêm đại tràng nên kiêng ăn gì?
Một số loại thực phẩm mà người bệnh viêm đại tràng nên hạn chế để tránh làm tình trạng bệnh nghiêm trọng hơn.
– Tránh các loại chất kích thích như nước có ga, rượu bia, trà, cà phê,.. Các loại đồ uống này dễ gây khó tiêu, đầy hơi, trướng bụng. Đặc biệt, chúng tác động trực tiếp vào các vết viêm loét trên niêm mạc ruột, khiến các tổn thương này khó lành, thậm chí còn làm bệnh trầm trọng hơn.
– Hạn chế tối đa các loại thức ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ động vật. Các loại đồ ăn này dễ gây kích thích niêm mạc ruột, gây chướng bụng, ợ hơi.
– Các loại thức ăn quá cứng hay quá khô khi tiêu hoá sẽ cọ xát vào thành ruột gây chảy máu hoặc làm vết loét lan rộng hơn.
– Các đồ ăn tái, sống, ôi thiu chứa nhiều vi khuẩn gây hại. Khi sử dụng, những loại vi khuẩn này sẽ làm mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột, gây đau bụng, tiêu chảy,..
Biết được viêm đại tràng uống thuốc gì, nên ăn gì giúp việc điều trị bệnh viêm đại tràng nhanh chóng và hiệu quả. Trong quá trình điều trị, cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ trong việc dùng thuốc và chế độ dinh dưỡng tránh tình trạng bệnh không đỡ mà còn nặng hơn. | thucuc | 1,370 |
Công dụng thuốc Crybotas
Crybotas là thuốc gì, có phải là thuốc điều trị và ngăn ngừa huyết khối, tắc nghẽn mạch máu không? Với thành phần chính là Cilostazol hàm lượng 100, thuốc Crybotas 100 được dùng trong điều trị làm giảm các triệu chứng của thiếu máu cục bộ, tắc nghẽn mạch máu và ngăn ngừa nhồi máu tái phát.
1. Crybotas là thuốc gì?
Crybotas thuộc nhóm thuốc có tác dụng đối với máu, có thành phần chính là Cilostazol hàm lượng 100mg. Cilostazol có tác dụng cải thiện các triệu chứng tuần hoàn máu ở các chi, đặc biệt là chân, giúp tăng lưu lượng máu và nới rộng mạch máu ở các chi. Ngoài ra, Cilostazol còn có tác dụng giảm chuột rút, đau cơ trong lúc tập luyện thể dục, thể thao, tăng cường oxy cho cơ bắp.Thuốc Crybotas 100 được bào chế dưới dạng viên nén và được chỉ định dùng trong những trường hợp sau:Ðiều trị các triệu chứng của thiếu máu cục bộ như khó thở, đau hàm, đau cổ, đau thắt ngực, đau lạnh các chi.Điều trị các triệu chứng của tắc nghẽn mạch máu như đau, loét, lạnh các chi (do mắc bệnh xơ cứng động mạch, bệnh mạch máu ngoại biên do tiểu đường).Ngăn ngừa nhồi máu não tái phát (phối hợp với các thuốc khác).
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Crybotas
Thuốc Crybotas 100 được dùng theo đường uống, uống nguyên viên thuốc với nước, không được nhai hay bẻ thuốc để uống, nên uống thuốc trước bữa ăn chính ít nhất 30 phút hoặc sau khi ăn tối thiểu 2 giờ.Liều dùng Thuốc Crybotas 100 ở người lớn được khuyến cáo là 100mg/lần (tương đương 1 viên/lần), uống 2 lần/ngày. Tùy vào độ tuổi, mức độ của các triệu chứng, bác sĩ sẽ chỉ định liều dùng phù hợp. Vì vậy, người bệnh cần thăm khám bác sĩ để được hướng dẫn dùng thuốc đúng liều và đúng cách.Sau khi dùng Crybotas từ 2 - 4 tuần, thuốc mới bắt đầu tác dụng. Thời gian điều trị của thuốc có thể lên đến 12 tuần. Người bị suy gan từ vừa đến nặng, hoặc suy thận với mức lọc cầu thận dưới 25ml/phút không được dùng thuốc.Mặc dù còn hạn chế về thông tin nhưng một số trường hợp quá liều Crybotas được ghi nhận có thể gây đau đầu nghiêm trọng, tiêu chảy, hạ huyết áp, tim đập nhanh, rối loạn nhịp tim.Trong trường hợp này, người bệnh cần được theo dõi cẩn thận và điều trị hỗ trợ. Lọc máu ngoài thận không phù hợp và không có tác dụng để loại bỏ cilostazol ra khỏi cơ thể.
3. Tác dụng phụ của thuốc Crybotas
Crybotas có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn với tần suất xuất hiện như sau:Rất thường gặp: Đau đầu, tiêu chảy, đại tiện bất thường.Thường gặp: Vết bầm, phù mặt, phù ngoại biên, biếng ăn, chóng mặt, đánh trống ngực, đau thắt ngực, tim đập nhanh, rối loạn nhịp tim, ngoại tâm thu; viêm mũi, viêm họng; buồn nôn, nôn, đau bụng, đầy hơi, khó tiêu; ngứa, phát ban, suy nhược.Ít gặp: Crybotas ít khi gây tác dụng phụ là thiếu máu, dị ứng, tăng glucose máu, tiểu đường; lo âu, mất ngủ, ác mộng; rung tâm nhĩ, nhồi máu cơ tim, suy tim sung huyết, nhịp nhanh thất, ngất xỉu....Hiếm gặp: Crybotas hiếm khi gây tác dụng phụ là tăng tiểu cầu, kéo dài thời gian chảy máu, suy thận.Chưa rõ tần suất: Dễ chảy máu, giảm tiểu cầu, bạch cầu, mất bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản. Liệt nhẹ, giảm cảm giác; viêm kết mạc, ù tai; tăng hoặc giảm huyết áp, xuất huyết ở não, phổi, đường hô hấp, cơ, dưới da. Chưa rõ Crybotas gây tác dụng phụ là viêm phổi kẽ, viêm gan, vàng da, chức năng gan bất thường; phát ban trên da, chàm, nổi mày đay, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc; tiểu tiện ra máu, tiểu rát; sốt, đau; tăng axit uric, ure và creatinin trong máu với tần suất như thế nào.
4. Một số lưu ý khi dùng thuốc Crybotas
Không dùng Crybotas ở người bị quá mẫn với thành phần của thuốc, người bị xuất huyết (mắc bệnh ưa chảy máu hay chứng dễ vỡ mao mạch, ho ra máu, xuất huyết tiêu hóa, tiết niệu, xuất huyết nội sọ, xuất huyết dịch kính), người bị suy tim xung huyết, người cao tuổi, phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai.Tránh dùng Crybotas ở người có tiền sử rung thất, nhịp nhanh thất, ngoại tâm thu thất đa ổ, kéo dài khoảng QT, rối loạn nhịp tim nặng, nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực không ổn định, can thiệp tim mạch trong 6 tháng gần đây, hoặc đang dùng thuốc chống đông máu, thuốc ức chế tập kết tiểu cầu, thuốc làm tan huyết khối.Cần thận trọng khi dùng Crybotas ở phụ nữ đang trong chu kỳ kinh nguyệt, người có xu hướng chảy máu, bị giảm tiểu cầu, người bị hẹp động mạch vành, bệnh nhân tiểu đường hoặc mắc bệnh di truyền về dung nạp glucose, người bị suy gan hoặc suy thận nặng, tăng huyết áp trong thời gian dài. Nhóm đối tượng này khi dùng thuốc có thể bị tăng nhịp mạch, vì vậy, cần được theo dõi chặt chẽ khi có triệu chứng của cơn đau thắt ngực.Không dùng Crybotas ở người bệnh bị nhồi máu não đến khi ổn định được tình trạng bệnh.Phụ nữ đang nuôi con cho bú nếu dùng Crybotas phải ngừng cho con bú.Không lái xe hoặc vận hành, điều khiển máy trong khi dùng Crybotas vì thuốc có thể gây đau đầu, mệt mỏi, chóng mặt, mất ngủ.Dùng đồng thời Crybotas với aspirin trong thời gian ngắn (dưới 4 ngày) có thể làm tăng tác dụng của ức chế tập kết tiểu cầu.Thận trọng khi dùng đồng thời Crybotas với các loại thuốc ức chế kết tập tiểu cầu. Người bệnh cần được theo dõi thời gian chảy máu định kỳ.Thận trọng khi dùng đồng thời Crybotas với thuốc chống đông máu đường uống, mặc dù chưa thấy bất thường nào về đông máu hay chuyển hóa warfarin, nhưng người bệnh cần được theo dõi nguy cơ chảy máu.Dùng đồng thời Crybotas với các chất ức chế Cytochrom P-450 có thể làm tăng tác dụng phụ của thuốc. Vì vậy, cần giảm liều thuốc nếu dùng đồng thời với CYP3A4, CYP2C19.Dùng đồng thời Crybotas với ketoconazol hoặc các thuốc tương tự có thể làm tăng hoạt lực của thuốc. Vì vậy cần cân nhắc giảm liều khi chung hai loại thuốc này.Thận trọng khi dùng Crybotas với nước ép bưởi (lượng cao) vì có thể làm tăng tác dụng trên lâm sàng.Dùng đồng thời Crybotas với omeprazol có thể làm tăng hoạt lực của thuốc.Thận trọng khi dùng Crybotas với các statin được chuyển hóa bởi CYP3A4, các loại thuốc có khả năng làm giảm huyết áp khác vì có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.Dùng kèm Crybotas với thức ăn có chứa nhiều dầu mỡ có thể làm tăng nồng độ đỉnh của thuốc. Một số sản phẩm thảo dược có thể ảnh hưởng và làm tăng tác dụng kháng tiểu cầu của thuốc. Vì vậy, cần cho bác sĩ biết các loại thuốc đã và đang dùng, bao gồm cả thực phẩm chức năng hay các loại thảo dược.Công dụng của thuốc Crybotas là tăng lưu lượng máu, nới rộng các mạch máu ở các chi, nhờ đó giúp làm giảm các triệu chứng của tắc nghẽn mạch máu, thiếu máu cục bộ. Ngoài ra, Crybotas cũng được dùng trong điều trị ngăn ngừa nhồi máu tái phát. | vinmec | 1,310 |
Tất tần tật thông tin bạn cần biết về kỹ thuật xét nghiệm Renin
Mục đích của việc thực hiện xét nghiệm Renin đó là giúp kiểm tra hàm lượng các Renin đang hoạt động trong máu là bao nhiêu (hay còn gọi là Active Renin). Xét nghiệm này có giá trị phản ánh tình trạng hiện tại của những bệnh nhân bị huyết áp cao, qua đó tìm hiểu được nguyên nhân gây bệnh và áp dụng những phương án điều trị sao cho hiệu quả. Việc duy trì được nồng độ Renin trong giới hạn bình thường sẽ giúp cải thiện bệnh đồng thời ngăn chặn được các biến chứng nghiêm trọng cho tim mạch.
1. Thế nào là xét nghiệm Renin?
Renin cùng được sản xuất ra từ thận với chức năng chính là làm tăng huyết áp, duy trì sự ổn định của nồng độ natri và kali trong cơ thể.
Nếu một người bị hạ huyết áp hay lượng máu tới thận giảm, hoặc hạ natri tại ống thận thì khi đó thận sẽ tăng tiết Renin. Lúc này, Renin với vai trò là một enzyme xúc tác sẽ kích thích vỏ thượng thận xảy ra một loạt các phản ứng như sản xuất nhiều hormone aldosterone hơn, điều này giúp làm tăng huyết áp, khả năng tái hấp thu natri và bài tiết kali ở ống thận từ đó mà cũng tăng theo.
Giá trị Renin đo được trong huyết tương đo được ở người bình thường sẽ nằm trong khoảng 4,66 - 31,9 ng/L. Khoảng giá trị này có thể khác nhau ở mỗi bệnh nhân do chế độ sinh hoạt ở mỗi người là không giống nhau. Cụ thể:
Người lớn áp dụng thực đơn ăn uống hàng ngày có hàm lượng natri bình thường: nồng độ Renin khi xét nghiệm lấy mẫu máu ở tư thế nằm là 0,2 - 1,6 ng/ml/h, còn khi đứng thẳng là 0,7 - 3,3 ng/ml/h;
Người lớn có chế độ ăn được điều chỉnh ít natri hơn: nồng độ Renin khi xét nghiệm lấy mẫu máu ở tư thế nằm là 0,4 - 3,2 ng/ml/h, còn khi đứng thẳng là 4,2 - 19,8 ng/ml/h.
Xét nghiệm Renin cho ra kết quả đều không thuộc khoảng giới hạn trên sẽ có tác dụng chẩn đoán và tìm ra nguyên nhân bệnh.
2. Đặc điểm xét nghiệm Renin và quy trình thực hiện
Để thực hiện xét nghiệm Renin, người ta thường sử dụng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang. Kỹ thuật này được tiến hành theo phương pháp sandwich. Trước khi bắt đầu xét nghiệm, tốt hơn hết bệnh nhân cần thay đổi hoặc ngưng sử dụng các loại thuốc như thuốc lợi tiểu, thuốc điều chỉnh huyết áp,... Vì những thuốc này có khả năng làm ảnh hưởng đến các chỉ số kali, natri trong máu khiến kết quả xét nghiệm có thể bị sai lệch.
Ngoài ra, trước khi tiến hành xét nghiệm 2 tuần, người bệnh nên tránh xa đồ uống có cồn, chất kích thích như rượu bia, cafein, thuốc lá,... , đồng thời không sử dụng cam thảo đen,... do đây là những chất sẽ làm thay đổi huyết áp của người bệnh. Đặc biệt lưu ý, trước khi làm xét nghiệm 3 ngày, không ăn nhiều thực phẩm giàu natri và muối, bữa ăn nên thanh đạm hơn 8 tiếng trước khi xét nghiệm, bệnh nhân cần nhịn ăn.
Bên cạnh đó, các yếu tố sinh lý như phụ nữ đang trong chu kỳ kinh nguyệt hoặc đang mang thai, tuổi tác, tư thế lấy mẫu xét nghiệm khi đang đứng hoặc nằm,... cũng là các tác nhân làm ảnh hưởng tới kết quả xét nghiệm.
Quy trình thực hiện xét nghiệm Renin:
Có 2 tư thế lấy mẫu máu bệnh nhân có thể lựa chọn đó là nằm ngửa hoặc đứng thẳng. Máu sẽ được lấy ở tĩnh mạch cánh tay.
Nếu người bệnh chọn nằm ngửa để lấy máu thì cần nghỉ ngơi từ 1 - 2 tiếng. Sau đó nhân biên sẽ sát khuẩn vị trí lấy máu và lấy máu như bình thường;
Nếu người bệnh chọn đứng thẳng để lấy máu thì cần đi lại thư giãn, nghỉ ngơi nhưng trong tư thế đứng thẳng trước khi lấy máu từ 30 phút đến 1 tiếng.
Quá trình lấy mẫu có thể xảy ra một số rủi ro sau:
Tĩnh mạch nơi lấy máu có thể bị bầm và sưng;
Xét nghiệm có sai số do bệnh nhân không hợp tác trong khi lấy máu,
tư thế lấy mẫu không chuẩn xác, bệnh nhân chưa tuân thủ các lưu ý trước thời gian lấy máu,... ;
Sai số do thiết bị xét nghiệm.
Thiết bị, máy móc để xét nghiệm cần phải được chuẩn bị sẵn trong điều kiện tiêu chuẩn.
3. Đọc kết quả xét nghiệm Renin
Dưới đây là cách đọc kết quả xét nghiệm Renin:
Chỉ số Renin bình thường (thuộc khoảng tham chiếu): cho thấy giá trị Renin ở ngưỡng an toàn, bệnh nhân không mắc bệnh lý gì liên quan đến nồng độ Renin trong cơ thể. Giá trị này có thể không thống nhất ở các khu vực trên thế giới nên sẽ có sự điều chỉnh phù hợp với điều kiện ở từng nơi;
Chỉ số Renin nằm ngoài khoảng tham chiếu:
Thấp hơn bình thường: nguy cơ mắc phải hội chứng Conn (cường aldosterone nguyên phát), các vấn đề về thận,... ;
Cao hơn bình thường: tỷ lệ cao bệnh nhân đang bị suy giảm chức năng gan, thận, mắc các bệnh về thận, suy tuyến thượng thận, tăng huyết áp mạn tính, tắc nghẽn máu lưu thông đến thận, xuất huyết do nhiều nguyên nhân khác nhau,...
Thường xuyên theo dõi và kiểm tra nồng độ Renin trong máu sẽ có tác dụng đánh giá chức năng thận sau khi điều trị các thuốc huyết áp, glucocorticoid một thời gian.
Ngoài ra để có được kết luận chuẩn xác hơn về các bệnh lý về thận thì bệnh nhân cần thực hiện kết hợp thêm các loại xét nghiệm khác như xét nghiệm aldosterone, xét nghiệm ACTH, siêu âm thận và tuyến thượng thận, điện giải đồ,... kết hợp với thăm khám lâm sàng, khai thác các thông | medlatec | 1,033 |
Công dụng thuốc Bonine
Thuốc Bonine được sử dụng trong chống say tàu xe, lưu hành rộng rãi trên hầu hết các quầy thuốc trên toàn quốc. Cùng tìm hiểu về cách dùng và những lưu ý khi dùng thuốc Bonine qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Bonine là gì?
Thuốc Bonine là dòng thuốc chống say tàu xe với 12 viên, mùi vị hương trái cây và rất tiện lợi khi sử dụng.
2. Thuốc Bonine có tác dụng gì?
Bonine được sử dụng để điều trị và ngăn ngừa chóng mặt, buồn nôn/ nôn do say tàu xe, điều trị các triệu chứng chóng mặt có cảm giác quay cuồng do ảnh hưởng đến tai trong. Ngoài ra, có thể được sử dụng cho các mục đích khác không được liệt kê trong hướng dẫn thuốc nhưng bạn hãy liên hệ với bác sĩ, dược sĩ để biết thêm thông tin trước khi dùng.
3. Những lưu ý khi dùng thuốc Bonine
Những trường hợp sau đây cần thận trọng khi dùng thuốc Bonine:Dị ứng với với các thành phần trong thuốc.Trẻ em dưới 12 tuổi.Mắc bệnh gan, thận, hen suyễn, tăng nhãn áp. Phì đại tuyến tiền liệt. Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.Tránh lái xe hoặc vận hành máy móc, làm những công việc đòi hỏi độ tập trung cao độ khi sử dụng Bonine.
4. Dùng thuốc Bonine như thế nào?
Trước khi sử dụng thuốc Bonine, bạn cần tham khảo hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc sử dụng thuốc theo chỉ định từ bác sĩ, dược sĩ.Bạn nên nhai viên thuốc Bonine trước khi nuốt. Khi dùng thuốc để ngăn ngừa say tàu xe, bạn nên uống thuốc trước khi lên xe khoảng 1 giờ. Bạn có thể sử dụng thuốc trong vòng 24 giờ.Nếu dùng thuốc để điều trị chóng mặt, bạn có thể dùng thuốc Bonine nhiều lần trong ngày và nên làm theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.Thuốc Bonine có thể ảnh hưởng đến kết quả của các xét nghiệm da dị ứng.Bảo quản thuốc Bonine ở nhiệt độ phòng tránh ẩm, nóng và ánh sáng.Mặt khác, thuốc Bonine chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết, bạn có thể sử dụng thuốc không theo lịch trình cụ thể. Nếu bị quên 1 liều thuốc, hãy bỏ qua bất kỳ liều nào đã quên nếu thời gian bù liều gần đến lúc dùng liều tiếp theo. Không sử dụng hai liều Bonine cùng một lúc. Nếu dùng quá liều thuốc hãy liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc gọi đến số 115 để tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp để có thể được điều trị phù hợp nhất.
5. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Bonine
Bạn cần liên hệ cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi có các dấu hiệu của phản ứng dị ứng: Sưng mặt, nổi mề đay; khó thở, sưng môi, sưng lưỡi hoặc cổ họng.Các tác dụng phụ thường gặp khi dùng thuốc Bonine có thể bao gồm:Buồn ngủ. Khô miệng. Nhức đầu. Nôn mửa. Cảm thấy mệt mỏi
6. Tương tác thuốc Bonine?
Sử dụng Bonine dùng chung với các loại thuốc khác khiến bạn có thể gặp buồn ngủ hoặc làm trầm trọng thêm các tác dụng phụ này. Người bệnh hãy hỏi bác sĩ, dược sĩ trước khi sử dụng chung với các thuốc ngủ, thuốc Opioid, thuốc giãn cơ, thuốc điều trị lo âu hoặc co giật.Các loại thuốc khác theo toa hoặc không theo toa, các vitamin và sản phẩm từ thảo dược có thể ảnh hưởng đến Bonine. Thông báo với bác sĩ của bạn về tất cả các dòng thuốc mà bạn đã và đang dùng.Uống rượu có thể làm tăng tác dụng phụ nhất định của thuốc Bonine.Hy vọng qua bài viết dưới đây, bạn đã có thêm nhiều thông tin hữu ích về dòng thuốc Bonine. Bạn hãy tuân thủ đúng theo chỉ định dùng thuốc, cách dùng theo tờ hướng dẫn dùng thuốc hoặc theo toa của dược sĩ, bác sĩ kê.com | vinmec | 674 |
Nguyên nhân gây viêm phần phụ dẫn đến vô sinh nếu không
Viêm phần phụ là bệnh phụ khoa thường gặp ở phụ nữ và có thể dẫn đến vô sinh nếu không xử trí sớm. Vậy, đâu là nguyên nhân gây viêm phần phụ ở phụ nữ?
Phần phụ bao gồm vòi trứng, buồng trứng và hệ thống dây chằng rộng. Viêm phần phụ là bệnh phụ khoa thường gặp ở phụ nữ. Viêm nhiễm phần phụ có thể viêm một bộ phận hoặc viêm nhiều bộ phận cùng một lúc. Viêm phần phụ nếu không được xử trí có thể gây biến chứng vô sinh-hiếm muộn ở nữ giới.
Viêm phần phụ là bệnh phụ khoa thường gặp ở phụ nữ.
Nguyên nhân gây viêm phần phụ
Có nhiều nguyên nhân gây viêm phần phụ. Dưới đây là các nguyên nhân thường gặp:
– Quan hệ tình dục không an toàn đặc biệt là quan hệ trong thời kỳ hành kinh.
– Ngồi lâu ảnh hưởng tới quá trình lưu thông máu, buồng trứng và phần phụ không thể hoạt động được chức năng giải độc từ đó gây nên bệnh viêm phần phụ.
– Thói quen mặc những trang phục bó sát, đồ lót chật, không phải chất cotton làm cho dịch âm đạo bị tích tụ nhiều, gây viêm nhiễm và có nguy cơ gây viêm phần phụ.
Có nhiều nguyên nhân gây viêm phần phụ.
– Nạo phá thai không an toàn có thể làm viêm nhiễm bộ phận sinh dục.
– Sức đề kháng của cơ thể kém.
– Có tiền sử bị viêm vùng chậu hoặc viêm phụ cận ống dẫn trứng.
– Vệ sinh vùng kín không sạch sẽ. Nguồn nước dùng để tắm gội, vệ sinh vùng kín bị ô nhiễm. Lạm dụng các loại dung dịch vệ sinh có tính tẩy rửa mạnh…
Những biểu hiện của viêm phần phụ
Khi bị viêm phần phụ, chị em sẽ có những biểu hiện bệnh như:
– Đau bụng dưới và càng đau hơn khi kỳ kinh nguyệt tới hoặc quan hệ tình dục.
– Khí hư ra nhiều có mùi khó chịu.
– Có hiệng tượng rối loạn kinh nguyệt.
– Sốt nhẹ, buồn nôn, cơ thể cảm thấy khó chịu.
Viêm phần phụ cần loại bỏ sớm để tránh những biến chứng xấu cho sức khỏe.
Viêm phần phụ có nguy hiểm không?
Viêm nhiễm phần phụ có ảnh hưởng khá nhiều tới đời sống của chị em phụ nữ. Những cơn đau nhức khiến cho chị em luôn cảm thấy khó chịu, không những vậy nó còn gây cản trở tới “chuyện chăn gối” của chị em. Bệnh còn gây nên việc khó thụ thai ở nữ do các nang trứng không được phát triển bình thường và việc phóng noãn khó khăn. Viêm phần phụ có thể gây nên nhiều bệnh phụ khoa, nguy hiểm hơn là có thể gây nên vô sinh ở nữ giới.
| thucuc | 475 |
Trẻ sơ sinh có bôi được thuốc mỡ mắt không?
Thuốc tra mắt mỡ là các sản phẩm thuốc được sử dụng kháng khuẩn cho mắt, và ức chế sự phát triển của tác nhân gây bệnh. Tuy nhiên đối với trẻ sơ sinh có bôi được thuốc mỡ mắt không, đặc biệt là Tetracyclin thuốc mỡ
1. Thuốc mỡ tra mắt có tác dụng gì?
Thuốc mỡ tra mắt là một dạng bào chế thuốc bôi bán rắn, thể chất nhờn hoặc kem dùng để điều trị một số bệnh về mắt mức độ từ nhẹ đến nặng. Thông thường, thuốc mỡ tra mắt sẽ được khuyên dùng trong các trường hợp nhiễm trùng mắt, khô mắt và viêm bờ mi (viêm mí mắt) cũng như điều trị nhiều vấn đề khác của mắt. Do thuốc mỡ tra mắt có tính chất đặc hơn so với thuốc nhỏ mắt dạng dung dịch, vì vậy dạng bào chế này có thể lưu lại trong mắt lâu hơn, giúp nâng cao hiệu quả điều trị các bệnh lý nhãn khoa.Nhìn chung, một số bệnh lý về mắt cần sử dụng thuốc mỡ có chứa kháng sinh, khi dùng cần có toa của bác sĩ để đảm bảo đúng bệnh - đúng thuốc, trong khi đó một số bệnh khác có thể sử dụng thuốc mỡ tra mắt không cần kê đơn. Trong thực hành lâm sàng, thuốc mỡ tra mắt thường được khuyên dùng để điều trị các tình trạng bệnh như:Nhiễm trùng mắt, bao gồm cả tình trạng viêm kết mạc mắt;Nhiễm trùng mí mắt;Tình trạng bệnh liên quan đến mí mắt như viêm bờ mi và rối loạn chức năng tuyến meibomius;Khô mắt;Viêm giác mạc.
2. Các loại thuốc mỡ tra mắt hiện nay
Có nhiều loại thuốc mỡ tra mắt trên thị trường, mỗi loại thuốc mỡ sẽ có chứa các thành phần khác nhau để điều trị các nguyên nhân gây ra tình trạng bệnh ở mắt. Theo đó các loại thuốc mỡ tra mắt bao gồm:Thuốc mỡ chứa kháng sinh: giúp tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng mắt hoặc mí mắt;Thuốc mỡ có tác dụng bôi trơn: Giúp giữ ẩm cho mắt khi xảy ra tình trạng khô mắt.Lưu ý là thuốc mỡ kháng sinh có thể được chỉ định dùng cho các trường hợp đau mắt đỏ do vi khuẩn, trong khi đó bệnh đau mắt đỏ do vi-rút gây ra sẽ không đáp ứng với thuốc mỡ chứa kháng sinh. Như vậy, nếu bị đau mắt đỏ do nguyên nhân từ vi-rút, người bệnh có thể tìm cách xoa dịu các triệu chứng bằng thuốc mỡ bôi trơn, còn tình trạng nhiễm vi-rút sẽ tự khỏi sau vài ngày nhờ hoạt động của hệ miễn dịch trong cơ thể.Các thành phần trong thuốc mỡ tra mắt thường được sử dụng:Ciprofloxacin: kháng sinh được dùng để điều trị viêm và loét giác mạc, nhiễm trùng mắt do vi khuẩn.Bacitracin, Polymyxin B và Neomycin (thuốc mỡ tra mắt chứa cả 3 kháng sinh): sử dụng cho các bệnh nhiễm trùng mắt và mí mắt.Erythromycin: sử dụng để điều trị và ngăn ngừa nhiễm trùng ở mắt do vi khuẩn.Tobramycin: kháng sinh được sử dụng cho các bệnh nhiễm trùng mắt.Tetracyclin: Tetracyclin thuốc mỡ kháng sinh được dùng để điều trị các nhiễm khuẩn bề mặt nhãn cầu gặp trong các bệnh như: viêm kết mạc mắt, đau mắt hột ở vùng dịch, dự phòng viêm kết mạc ở trẻ sơ sinh do nguyên nhân từ Neisseria gonorrhoeae hoặc Chlamydia trachomatis.Thuốc mỡ bôi trơn: làm dịu mắt, đây là thuốc không kê đơn thường được sử dụng để điều trị chứng khó chịu nhẹ và khô mắt, hỗ trợ điều trị nhiễm trùng mắt do vi-rút.
3. Trẻ sơ sinh có bôi được thuốc mỡ mắt không?
Thuốc tra mắt mỡ là sản phẩm rất phổ biến, ngoài công dụng tra mắt, thuốc còn có nhiều tác dụng hỗ trợ khác những về cơ bản, thuốc tra mắt sẽ có những công dụng sau:Trị một số triệu chứng bệnh về mắt.Trị ngứa, mẩn đỏ.Trị vết thương nhỏ ngoài da.Với những công dụng phổ biến đó, các mẹ thường chọn thuốc tra mắt là bạn đồng hành cho bé nhà mình nhưng lại chưa lường hết được những ảnh hưởng của loại thuốc này. Theo đó có một vài ảnh hưởng không tốt của thuốc tra mắt mỡ đến trẻ sơ sinh, nếu lạm dụng thuốc tùy tiện sẽ gây nguy hại khó lường.Đầu tiên phải kể đến ảnh hưởng đến răng của bé. cụ thể nếu Sử dụng thường xuyên tetracyclin thuốc mỡ cho trẻ sẽ khiến răng của trẻ bị tối màu, chất lượng men răng giảm. Đặc biệt chú ý không sử dụng tetracyclin thuốc mỡ cho trẻ em dưới 12 tuổi và người mẫn cảm với các tetracyclin. Việc sử dụng tetracyclin tại chỗ có nguy cơ tăng nhạy cảm gây ra tình trạng tăng tính kháng thuốc của vi khuẩn. Chỉ nên sử dụng thuốc để điều trị một cách giới hạn các nhiễm khuẩn do chủng vi khuẩn nhạy cảm và bệnh mắt hột. Không nên dùng tetracyclin thuốc mỡ tra mắt khi mở nắp tuýp quá 1 tháng. Sau mỗi lần mở nắp tetracyclin thuốc mỡ phải đậy kín và bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng Không dùng thuốc tra mắt tetracyclin thuốc mỡ cho nhiều người cùng lúc.Ngoài ra, nhiều mẹ từng sử dụng và cho biết, một số loại thuốc mỡ còn gây tác dụng phụ trên xương của bé. Đây là một trong những ảnh hưởng này nghiêm trọng và có phần nguy hiểm hơn. Do đó, các mẹ nên lưu ý trước khi sử dụng thuốc mỡ tra mắt cho con.Hiện nay có rất nhiều loại thuốc mỡ trên thị trường, để chắc chắn việc trẻ sơ sinh có bôi được thuốc mỡ mắt không còn tùy vào thành phần hoạt chất của thuốc, đơn giản và an toàn nhất là mẹ nên đọc kĩ chỉ định của thuốc vì có nhiều loại thuốc chống chỉ định cho trẻ dưới 6 tháng tuổi. Ngoài ra, để bảo vệ bé tốt nhất cho đôi mắt của trẻ, các bậc phụ huynh hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất cứ loại thuốc nào cho con. | vinmec | 1,059 |
Cách hiệu quả phòng ngừa táo bón sau sinh
Phụ nữ sau sinh nếu bị táo bón cần sớm thiết lập lại phản xạ đại tiện bình thường, có chế độ ăn uống, nghỉ ngơi hợp lý để tránh những hậu quả không tốt cho cơ quan tiêu hóa và sinh sản sau này.
1. Nguyên nhân gây táo bón sau sinh
Táo bón ở phụ nữ sau sinh là một dạng táo bón chức năng, chủ yếu liên quan đến chế độ ăn uống và sinh hoạt không đúng. Có nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn đến việc bị táo bón sau sinh:Do sự thay đổi nội tiết trong thời kỳ cho con bú.Sau khi sinh, sản phụ thường hạn chế đi lại, nằm nghỉ trên giường nhiều nên nhu động ruột yếu đi, phân lưu lại ruột lâu, bị ruột tái hấp thu nước nhiều nên phân khô, cứng lại nên gây táo bón.Việc ăn uống sau sinh có ảnh hưởng tới nguồn sữa mẹ, vì vậy sản phụ thường kiêng khem hơn bình thường cùng với tâm lý hạn chế uống nước để sữa không bị loãng là một trong những nguy cơ gây tăng táo bón ở phụ nữ sau sinh.Phụ nữ sau sinh thường bị đau khi đi đại tiện (có thể do mổ đẻ hoặc vết khâu tầng sinh môn chưa lành), khiến việc đi đại tiện khó khăn, tâm lí ngại đi, rồi nhịn đi đại tiện dẫn đến táo bón sau sinh.Trong thời gian mang thai, âm huyết tập trung để nuôi dưỡng thai nên đại tràng ít được “nuôi dưỡng” nên gây khô, táo bón sau sinh. Đồng thời, phụ nữ sau sinh thường mất huyết, mất sản dịch nên cơ thể hư hao, máu chưa kịp xuống nuôi đại tràng nên rất dễ dàng bị táo bón.Phụ nữ trước khi sinh hoặc khi chưa mang thai mà thường xuyên bị táo bón thì nguy cơ bị táo bón sau sinh sẽ tăng lên rõ rệt, gây đau đớn khi đại tiện và cũng dễ rách hậu môn hay trĩ, rồi sa tử cung, sa trực tràng hơn những sản phụ bình thường.Táo bón ở phụ nữ sau sinh là một dạng táo bón chức năng
Táo bón ở phụ nữ sau sinh là một dạng táo bón chức năng
2. Táo bón sau sinh có nghiêm trọng không?
Tình trạng táo bón không phải lúc nào cũng nghiêm trọng hay trở nên nghiêm trọng, tuy nhiên người bệnh cần phải tham khảo ý kiến bác sỹ nếu thấy trong phân có lẫn chất nhầy hoặc máu.Trong trường hợp bị đau bụng cùng với bị táo bón và tiêu chảy xen kẽ nhau thì đó có thể là triệu chứng của một căn bệnh khác.Ngoài ra, tình trạng táo bón ở phụ nữ sau sinh và sự căng thẳng khi đi đại tiện có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm bệnh trĩ. Búi trĩ có thể co lại nhanh chóng hoặc tồn tại nhiều tháng sau sinh.Có thể nói rằng, táo bón sau sinh là tình trạng thường xảy ra, người bệnh không nên quá lo lắng. Nên lưu ý rằng, cho dù tình trạng táo bón sau sinh không nghiêm trọng, cũng đừng ngại hỏi ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe hoặc bác sỹ, nếu nó vẫn tồn tại một cách dai dẳng.
3. Phòng ngừa táo bón sau sinh
Vì đang trong giai đoạn cho con bú nên người phụ nữ cần suy xét để sử dụng các giải pháp phòng ngừa táo bón phù hợp mà không ảnh hưởng đến nguồn sữa cho con. Phụ nữ sau sinh có thể yên tâm phòng ngừa táo bón theo các cách sau:Chế độ ăn uống lành mạnh, bổ sung chất xơ thực vật. Thời kỳ sau sinh, người mẹ cần chú ý đến chế độ ăn uống để phục hồi thể lực cũng như đủ sữa để cho con bú, cũng như hạn chế ăn một số loại thức ăn không phù hợp với bà đẻ.Tuy nhiên, các mẹ đừng quên bổ sung chất xơ thực vật vào chế độ ăn uống của mình. Chất xơ là phần không tiêu hóa, khi ở trong ruột nó sẽ hút nước và trương nở, tạo khối phân, giúp thải khối phân ra ngoài cơ thể. Ngoài ra, chất xơ còn kích thích sự phát triển của các vi khuẩn có ích cho hệ tiêu hóa, các vi khuẩn này sẽ kích thích nhu động ruột tiết ra acid lactic kéo nước vào trong ruột làm mềm phân. Vì vậy chất xơ hỗ trợ rất tốt trong việc phòng và điều trị táo bón.Chất xơ thực vật có trong tất cả các loại rau xanh, trái cây, các loại đậu, ngũ cốc nguyên cám.Uống đủ nước mỗi ngày. Vì chất xơ cần nước để trương nở và làm mềm phân nên nếu lượng nước không được hấp thu đủ, phân sẽ thiếu nước và sẽ trở nên rất khô cứng. Vì vậy song song với việc bổ sung chất xơ là bổ sung chất lỏng.Mỗi ngày, phụ nữ sau sinh nên uống đủ 1,5 – 2 lít nước mỗi ngày. Nước có thể bổ sung ở nhiều dạng khác nhau như: nước đun sôi để nguội, nước trái cây, sữa, nước canh.
Phụ nữ sau sinh có thể yên tâm phòng ngừa táo bón sau sinh bằng chế độ dinh dưỡng khoa học
Phụ nữ sau sinh có thể yên tâm phòng ngừa táo bón sau sinh bằng chế độ dinh dưỡng khoa học. Bổ sung vitamin và chất khoáng. Vitamin và chất khoáng rất cần thiết đối với phụ nữ cho con bú. Các vitamin thiết yếu là: canxi, vitamin D, vitamin A, sắt, kẽm...Vận động cơ thể nhẹ nhàng. Hoạt động thể chất không chỉ giúp tăng cường sức khỏe toàn thân mà còn giúp cho quá trình trao đổi chất diễn ra được thuận lợi hơn, giảm nguy cơ tích tụ các chất thải ở ruột già gây táo bón sau sinh.Sau khi hết thời gian ở cữ, các mẹ nên vận động cơ thể và tập các bài thể dục phù hợp. Sau đó nên duy trì tập thể dục đều đặn mỗi ngày, việc này rất tốt cho sức khỏe.Rèn luyện thói quen đi vệ sinh. Việc đi tiêu tưởng chừng như đơn giản nhưng nếu không đúng cách, mẹ có thể làm tình trạng táo bón ở phụ nữ sau sinh trở nên tồi tệ hơn rất nhiều. Vì thế, đừng quên một số nguyên tắc sau:Đi vệ sinh đúng giờ: Việc rèn luyện thói quen đi vệ sinh đúng giờ sẽ tạo nếp và tăng cường sự hoạt động ổn định của đường ruột, đại tràng. Đi vệ sinh tốt nhất là vào buổi sáng hoặc nếu không mẹ có thể chọn một giờ thoải mái nhất trong ngày.Không được nhịn đi tiêu: Nhịn đi tiêu nhiều lâu dần sẽ làm mất phản xạ đi tiêu, dẫn đến táo bón nặng hơn. Nhịn đi tiêu, chất thải sẽ tích tụ lâu ngày trong cơ thể, sản sinh ra nhiều chất độc hại không tốt. Tuy nhiên việc ngồi quá lâu sẽ gây áp lực lớn lên tĩnh mạch, lâu ngày gây ra táo bón, trĩ.Tư thế đi vệ sinh: Tư thế tốt nhất để đi tiêu chính là tư thế ngồi xổm, ở tư thế này trực tràng sẽ là một đường thẳng, tạo điều kiện để đẩy khối chất thải ra ngoài dễ dàng hơn. Tuy nhiên nếu ngồi bệ bệt thì mẹ có thể để một chiếc ghế tầm 20cm dưới chân để tạo tư thế ngồi xổm.Giữ tinh thần thoải mái. Trong chăm sóc sức khỏe, yếu tố tâm lý luôn luôn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì, đẩy lùi bệnh tật. Vì thế, bạn hãy luôn giữ một tinh thần lạc quan, tránh lo lắng, buồn phiền, giận dữ, mất ngủ.
Tập phục hồi chức năng chữa táo bón
Dấu hiệu người phụ nữ sau sinh đang bị trầm cảm | vinmec | 1,345 |
Công dụng thuốc Moxieye
Moxieye là thuốc nhỏ mắt được dùng tại chỗ với tác dụng kháng khuẩn. Để dùng Moxieye an toàn và hiệu quả bạn cần hiểu rõ về công dụng cũng như lưu ý khi sử dụng thuốc.
1. Công dụng thuốc nhỏ mắt Moxieye
Thuốc Moxieye 10ml có thành phần chính là Moxifloxacin Hydrochlorid (tương đương 5mg Moxifloxacin) và tá dược vừa đủ. Moxifloxacin là một loại kháng sinh nhóm Fluoroquinolon, có tác dụng ức chế enzym Topoisomerase IV và ADN Gyrase, ngăn chặn sự sự sao chép, tái tạo của các vi khuẩn. Thuốc có tác dụng trên các loại vi khuẩn gram âm và gram dương như Microbacterium Species, Micrococcus Luteus, Staphylococcus Aureus, Staphylococcus Haemolyticus, Streptococcus Viridans, Klebsiella pneumoniae, Haemophilus Aleonae, Acinetobacter Species, Pseudomonas aeruginosa,...
2. Chỉ định và chống chỉ định thuốc Moxieye
Thuốc nhỏ mắt Moxieye 10ml được chỉ định dùng trong trường hợp:Người bị nhiễm khuẩn mắt;Viêm loét giác mạc;Phòng ngừa nhiễm khuẩn sau phẫu thuật mắt.Không sử dụng thuốc nhỏ mắt Moxieye trong các trường hợp:Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc;Tiền sử dị ứng với các loại kháng sinh Quinolon khác;Chỉ dùng nhỏ mắt không được dùng theo đường tiêm.
3. Cách sử dụng và liều dùng thuốc Moxieye
Cách sử dụng: Thuốc được dùng bằng cách nhỏ mắt. Các bước nhỏ mắt như sau:Rửa tay sạch bằng xà phòng trước khi nhỏ mắt;Nhỏ dung dịch thuốc vào vị trí túi cùng kết mạc. Để đầu của lọ thuốc không chạm vào mắt;Đóng lọ thuốc sau khi đã dùng xong;Sau khi dùng thuốc 5 ngày, nếu tình trạng viêm được cải thiện, cần tiếp tục sử dụng trong vòng 2-3 ngày;Không sử dụng sau khi đã mở nắp quá 30 ngày và có dấu hiệu hư hỏng, kết tủa, quá hạn sử dụng.Liều dùng:Người lớn và người cao tuổi: Nhỏ 1 giọt vào mắt bị viêm, dùng 3 lần/ngày. Sử dụng thuốc trong 7 ngày;Ở trẻ em và người suy gan, thận: Không cần phải điều chỉnh liều;Trẻ em dưới 1 tuổi: Chưa có báo cáo về tính an toàn khi sử dụng, do đó không dùng thuốc trên đối tượng này.Quên liều và quá liều Moxieye:Quên liều: Cần thực hiện việc nhỏ mắt ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều quên và không được dùng thuốc gấp đôi để bù lại liều trước đó.Quá liều: Chưa có thông tin cụ thể về việc quá liều thuốc. Nếu bạn dùng nhiều hơn khuyến cáo hãy rửa mắt bằng nước ấm để loại bỏ thuốc.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc nhỏ mắt Moxieye
Một số tác dụng phụ mà bạn có thể gặp phải khi sử dụng thuốc gồm:Viêm kết mạc, khô mắt, suy giảm thị lực, khó chịu ở mắt, đau và ngứa mắt, tình trạng xuất huyết dưới kết mạc, chảy nước mắt,...Viêm tai giữa, mẩn đỏ trên da, viêm mũi, sốt, ho...Nếu trong quá trình sử dụng thuốc gặp bất cứ tác dụng ngoại ý nào, bạn hãy thông báo cho bác sĩ để nhận được tư vấn và sự hỗ trợ thích hợp.
5. Lưu ý khi dùng thuốc nhỏ mắt Moxieye
Trước khi dùng thuốc bạn cần nói với bác sĩ về tiền sử dị ứng và các bệnh lý gặp phải.Thận trọng khi dùng:Phụ nữ có thai: Do hiện nay chưa có nghiên cứu cụ thể về tính an toàn khi sử dụng thuốc nhỏ mắt đối với phụ nữ mang thai. Do đó, cần cân nhắc giữa lợi ích và tác hại mà thuốc đem lại cho thai nhi;Phụ nữ cho con bú: Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Moxieye trong thời kỳ cho con bú;Những người lái xe và vận hành máy móc: Do thuốc có thể gây mờ mắt tạm thời, rối loạn thị giác nên sẽ ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Do đó, sau khi nhỏ thuốc, bạn cần đợi khi mắt nhìn rõ lại mới được lái xe và vận hành máy móc.Sử dụng thuốc kháng sinh kéo dài có thể làm tăng sự phát triển của các chủng vi khuẩn không nhạy cảm với kháng sinh này.Bảo quản: Cần bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát. Nhiệt độ bảo quản dưới 30 độ C. Để thuốc tránh xa tầm với của trẻ em.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc nhỏ mắt Moxieye. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. | vinmec | 776 |
Tìm hiểu về bệnh lý và biểu hiện đặc trưng của sốt mò
Sốt mò là căn bệnh như thế nào? Những biểu hiện đặc trưng của sốt mò là gì?... đều là các vấn đề được rất nhiều người quan tâm hiện nay. Tìm hiểu những thông tin cơ bản, các biểu hiện lâm sàng đặc trưng của sốt mò sẽ giúp bạn có thể phát hiện sớm và phòng tránh bệnh hiệu quả.
1. Những thông tin cần biết về bệnh sốt mò
Sốt mò là một trong số những căn bệnh nguy hiểm có thể đe dọa tính mạng bất cứ khi nào nếu không được điều trị kịp thời. Chính vì điều này mà bất kể bạn là ai thì cũng nên tìm hiểu về sốt mò để biết cách bảo vệ bản thân và những người xung quanh.
Sốt mò là căn bệnh như thế nào?
Sốt mò là một trong những bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn ký sinh nội bào bắt buộc - Orientalis Tsutsugamushi, thuộc họ Rickettsia gây ra. Bệnh được lây truyền thông qua vết cắt của ấu trùng mò. Đặc điểm của bệnh là khởi phát một cách đột ngột hoặc từ từ với các biểu hiện đặc trưng của sốt mò và có nguy cơ tử vong khi biến chứng xảy ra.
Tác nhân gây bệnh Orientalis Tsutsugamushi
Orientalis Tsutsugamushi là một loại ký sinh trùng trung gian giữa virus và vi khuẩn. Chúng mang những đặc điểm của vi khuẩn như có lớp vỏ bao bọc bên ngoài, có bào tương, đơn nhân ADN hoặc ARN và có các hạt vùi bên trong. Bên cạnh đó, Orientalis Tsutsugamushi còn sống ký sinh trong nội bào tương hoặc là nhân các tế bào đích, đây là đặc điểm của virus.
Với đời sống ký sinh nội bào bắt buộc, Orientalis Tsutsugamushi hoàn toàn lệ thuộc vào nguồn dưỡng chất lấy được từ tế bào chủ và từ đó chuyển hóa Carbohydrate thành nguồn năng lượng của cơ thể.
Rickettsia Orientalis phát triển tốt ở môi trường có điều kiện khí hậu nhiệt đới, bán nhiệt đới, nhiệt độ tối ưu là từ 27 - 28 độ C, độ ẩm trên 85%, cây cối rậm rạp, nhiều sông, suối và nhạy cảm với kháng sinh. Do điều kiện tồn tại của loại ký sinh trùng này nên bệnh sốt mò do chúng gây ra còn có tên là sốt bụi rậm.
Dịch tễ bệnh sốt mò
Bệnh sốt mò đã được phát hiện cách đây hơn 1.000 năm tại Nhật Bản, Trung Quốc. Sau này, một nhà nghiên cứu người Mỹ đã xếp sốt mò vào nhóm bệnh do Rickettsia và ông đã chết vì chính căn bệnh này.
Rickettsia Orientalis được phân lập vào năm 1891 với ổ chứa trong từ nhiên là từ các loài gặm nhấm như chuột, nhím, sóc,... Mò đẻ trứng dưới nước, trứng phát triển thành ấu trùng mò và di chuyển lên ngọn cỏ, hút máu 1 lần duy nhất ở giai đoạn ấu trùng.
Các khu vực xuất hiện bệnh bao gồm:
Thế giới: những vùng ở Đông Nam Á, Nhật Bản, các quần đảo Thái Bình Dương, Pakistan, Ấn Độ, Srilanca, Tây - Nam Trung Quốc, Triều Tiên, Đài Loan, phía Bắc bang Queensland, phía Đông Australia,. .
Việt Nam: bệnh sốt mò có mặt ở vùng Tây Bắc, Sơn La, Nghệ Tĩnh.
Sốt mò xuất hiện theo mùa và vùng địa lý rõ rệt. Ở nhiều địa phương khác như khu vực miền Trung trên thực thế lâm sàng cũng đã có nhiều trường hợp. Tuy nhiên, có thể do các lý do khác nhau mà bệnh được chẩn đoán nhầm với một số bệnh khác. Các khu vực ven sông, bán sơn địa, nơi có nhiều bụi rậm và chất mùn, quanh năm ẩm ướt, con người thường xuyên lui tới sẽ rất dễ bị nhiễm mầm bệnh.
2. Những biểu hiện đặc trưng của sốt mò
Các biểu hiện đặc trưng của bệnh sốt mò thường diễn biến qua các giai đoạn như sau:
Thời kỳ ủ bệnh
Đây là khoảng thời gian được tính từ khi người bệnh bị đốt bởi ấu trùng mò đến khi xuất hiện triệu chứng điển hình. Giai đoạn nung bệnh có thể từ 1 - 2 tuần tùy vào từng trường hợp. Lúc đầu tại nơi ấu trùng mò đốt có một nốt phỏng nước bằng hạt đỗ, không đau, bệnh nhân thường không chú ý; sau một số ngày nung bệnh, bệnh phát ra với những triệu chứng sau:
Thời kỳ phát bệnh
Ở 1 - 2 ngày đầu, bệnh nhân có thể từ từ hoặc đột ngột sốt cao, ≥ 38 - 40 độ C, sốt liên tục, kéo dài 15 - 20 ngày, thậm chí có thể kéo dài tới 27 ngày nếu không điều trị tích cực. Có những cơn gai rét hoặc rét run 1 - 2 ngày đầu, kèm theo đau nhức đầu, đau mỏi cơ. Đây là thời điểm mà ký sinh trùng tấn công vào hạch bạch huyết và gây ra hiện tượng viêm hạch xung quanh khu vực bị mò đốt.
Các nốt loét đặc trưng bắt đầu xuất hiện, thường tại các vùng da ẩm, mềm. Người bệnh cũng thường không để ý và không phát hiện ra bởi các nốt này không gây đau, ngứa.
Tình trạng tiến triển dần sang viêm, sưng hạch ngoại biên rồi đến toàn thân. Ngay ở những cơn sốt đầu tiên, cơ thể bắt đầu phát, mọc khắp người, chỉ trừ lòng bàn tay và bàn chân.
Thời kỳ toàn phát
Khi ký sinh trùng bắt đầu theo dòng máu và di chuyển đến các tế bào nội mạc để khu trú và phát triển, cơ thể sẽ sốt liên tục và kéo dài hơn. Sốt cao và vết loét là những biểu hiện đặc trưng của sốt mò có giá trị chẩn đoán.
Trường hợp mầm bệnh khu trú ở các mạch máu nhỏ tại cơ quan nội tạng như gan, phổi, lách, thận, não, tim,... sẽ gây ra tổn thương và biến chứng nghiêm trọng nếu không điều trị kịp thời. Khi hệ thần kinh bị nhiễm độc, bệnh nhân sẽ thấy đau đầu, đau cơ toàn thân, phản ứng chậm, nằm li bì, mệt mỏi,...
Ngoài ra, bệnh nhân còn có thể có các biểu hiện
như xuất huyết dưới da, chảy máu cam, ho ra máu, đau thượng vị, táo bón, tiêu chảy, hô hấp khó khăn,...
Tùy vào từng vị trí khu trú của mầm bệnh và mức độ tổn thương các cơ quan mà các biểu hiện lâm sàng của sốt mò có thể khác nhau cho mỗi đối tượng.
Thời kỳ lui bệnh
Nếu được phát hiện và có phương pháp điều trị đúng cách cũng như hệ miễn dịch của người bệnh tốt, bệnh có thể lùi dần sau 2 - 3 tuần. Tuy nhiên, sau khi các biểu hiện đặc trưng của sốt mò xảy ra, người bệnh vẫn chủ quan không điều trị hoặc chẩn đoán thiếu độ chính xác có thể sẽ dẫn đến hậu quả khó lường.
Sau khi có những biến chứng các cơ quan phủ tạng, tình trạng bệnh có thể nặng hơn và nguy cơ đe dọa tính mạng. Do nhiều lý do khác nhau mà tỷ lệ tử vong của bệnh sốt mò có thể dao động trong khoảng từ 1% và lên đến 60%. | medlatec | 1,226 |
Đại tiện máu tươi: Nguyên nhân và cách điều trị
Đại tiện ra máu tươi là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý hậu môn, trực tràng như trĩ, nứt hậu môn, polyp trực tràng, u xơ,... Nếu không chẩn đoán, điều trị kịp thời, tình trạng này có thể dẫn tới mất máu kéo dài, ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe, thậm chí đe dọa tới tính mạng bệnh nhân.
1. Đại tiện ra máu tươi - dấu hiệu thường gặp
Đại tiện ra máu tươi là hiện tượng khi đi đại tiện có máu chảy ra, có thể là máu tươi nhỏ giọt hoặc máu bám vào phân. Bên cạnh đó, người bệnh thường có biểu hiện mệt mỏi. Tình trạng này có thể chấm dứt sau vài ngày hoặc kéo dài trong nhiều ngày, cảnh báo những dấu hiệu bất thường liên quan tới trực tràng và hậu môn.Đa phần các bệnh nhân gặp triệu chứng đại tiện máu tươi đều để bệnh nặng rồi mới đi khám. Khi đó, tình trạng mất máu kéo dài đã khiến bệnh trở nên trầm trọng, làm cho việc điều trị trở nên khó khăn hơn.
2. Nguyên nhân đại tiện máu tươi
Triệu chứng đại tiện ra máu tươi cảnh báo nhiều bệnh lý ở vùng trực tràng - hậu môn như:2.1 Bệnh trĩĐại tiện máu tươi là triệu chứng sớm, phổ biến nhất của bệnh trĩ. Biểu hiện của bệnh là có máu tươi trên phân, dính trên giấy vệ sinh hoặc có tia máu trên thành bồn cầu, trường hợp nặng đại tiện nhiều máu đỏ trước hay sau phân. Bệnh trĩ hình thành khi đám rối tĩnh mạch ở xung quanh hậu môn bị phì đại quá mức.Bệnh được chia thành 3 dạng: Trĩ nội, trĩ ngoại và trĩ hỗn hợp. Những người thường xuyên làm việc trong môi trường phải đứng, ngồi quá lâu, bị táo bón kinh niên, ăn nhiều đồ cay nóng hoặc phụ nữ mang thai,... có nguy cơ cao mắc trĩ.Bên cạnh triệu chứng đi ngoài ra máu tươi, người mắc bệnh trĩ còn có thể bị sa búi trĩ ra bên ngoài hậu môn, gây viêm nhiễm. Ngoài ra, bệnh nhân còn gặp các triệu chứng khác như đau rát hậu môn khi đi đại tiện, sốt, ngứa quanh lỗ hậu môn, nứt hậu môn, áp xe hậu môn,...
Bệnh trĩ bao gồm (trĩ nội và trĩ ngoại) có thể là yếu tố gây đại tiện ra máu
2.2 Nứt kẽ hậu mônĐại tiện máu tươi cũng là một triệu chứng điển hình của bệnh nứt kẽ hậu môn. Tình trạng này khiến bệnh nhân bị đau khi đi đại tiện, đại tiện ra máu, máu tươi có thể chảy thành giọt.Bệnh thường gặp do khi bị táo bón người bệnh thường rặn làm hậu môn giãn, rách gây sưng đau, chảy máu thành từng giọt. Có thể gây biến chứng loét, nhiễm khuẩn hậu môn2.3 Viêm loét đại trực tràngĐại tiện ra máu, có thể có máu tươi lẫn dịch nhầy trong phân là biểu hiện đặc trưng của bệnh viêm loét đại tràng. Ngoài ra, người bệnh còn có triệu chứng đi đại tiện nhiều, đau quặn bụng thường xuyên, luôn cảm thấy mệt mỏi, khó chịu và có thể bị sốt.Bệnh viêm loét đại trực tràng có thể dẫn tới những biến chứng nguy hiểm như phình giãn đại tràng, thủng đại tràng, xuất huyết tiêu hóa hoặc thậm chí là ung thư.2.4 Polyp trực tràng. Triệu chứng đại tiện ra máu còn là dấu hiệu cảnh báo bệnh nhân có polyp trực tràng. Đây là khối u tăng sinh trên niêm mạc đại, trực tràng. Đa số Polyp đại, trực tràng không có biểu hiện lâm sàng, thường được phát hiện qua nội soi đại tràng.Polyp trực tràng có thể gây mất máu trong thời gian dài, ảnh hưởng tới sức khỏe người bệnh. Đồng thời, có thể ung thư hóa, đe dọa tới tính mạng người bệnh.
Hình ảnh mô phỏng tình trạng nứt kẽ hậu môn
2.5 Bệnh táo bón. Táo bón kéo dài cũng là một nguyên nhân thường gặp gây đại tiện máu tươi. Khi đi đại tiện, bệnh nhân thường phải rặn mạnh để đẩy phân ra ngoài, tạo lực ma sát lớn với thành hậu môn, khiến thành hậu môn bị trầy xước, chảy máu. Ở bệnh nhân táo bón, máu có thể dính bên ngoài khuôn phân hoặc dính ở cuối bãi phân, lượng máu nhiều hay ít tùy thuộc vào tình trạng tổn thương của ống hậu môn.Táo bón thường xuất hiện khi bệnh nhân ăn uống không khoa học, ăn nhiều đồ khó tiêu, thức ăn cay nóng hoặc dùng chất kích thích trong thời gian dài,... Táo bón không nguy hiểm nhưng nếu để lâu, không khắc phục thì có thể dẫn tới bệnh trĩ, nứt hậu môn hoặc các bệnh lý khác tại trực tràng - hậu môn.2.6 Ung thư trực tràng. Một trong những dấu hiệu cảnh báo sớm của bệnh ung thư đại trực tràng là đại tiện ra máu, máu có màu đỏ sẫm. Ban đầu, lượng máu thường ít, về sau sẽ chảy máu nhiều hơn khi tế bào ung thư xâm lấn nhiều vào đại tràng. Bên cạnh đó, người bệnh còn gặp phải các triệu chứng khác như: chướng bụng, đau bụng dưới, đi ngoài táo - lỏng thất thường, buồn nôn, tiểu tiện mất tự chủ, giảm cân liên tục không rõ nguyên nhân,...2.7 Nguyên nhân khác. Triệu chứng đại tiện máu tươi còn là dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý khác như: viêm túi thừa, viêm đại tràng do thiếu máu, nhồi máu ruột non do tắc mạch mạc treo, mụn cóc hậu môn, xuất huyết đường tiêu hóa...
Một số trường hợp sa trực tràng cũng có thể dẫn đến tình trạng đại tiện ra máu
3. Bị đại tiện ra máu tươi khi nào nên đi khám?
Đại tiện ra máu tươi có thể là lượng máu nhỏ, dính trên giấy vệ sinh, cũng có khi máu có thể chảy thành dạng tia hoặc chảy ồ ạt, gây mất máu, người bệnh dễ bị chóng mặt, ngất xỉu, tụt huyết áp,... Tình trạng này có thể làm giảm hiệu quả công việc và chất lượng cuộc sống, có thể đe dọa tới tính mạng bệnh nhân.Vì vậy, khi có triệu chứng đại tiện máu tươi, bệnh nhân nên đi khám bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa càng sớm càng tốt để chẩn đoán, điều trị đúng cách, mang lại hiệu quả cao, hạn chế nguy cơ biến chứng và ngăn ngừa bệnh tái phát.
4. Biện pháp điều trị và phòng ngừa đại tiện ra máu tươi
Sau khi có kết quả thăm khám chính xác, bệnh nhân sẽ được bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp tùy thuộc nguyên nhân gây bệnh.
Người bệnh có thể được chỉ định điều trị nội khoa bằng một số loại thuốc nhuận tràng
Ngoài ra, bệnh nhân bị đại tiện máu tươi còn cần điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt như sau:Áp dụng một chế độ ăn uống khoa học, giàu chất xơ từ rau củ, trái cây, uống nhiều nước để giảm nguy cơ táo bón, nứt hậu môn;Tạo thói quen đi đại tiện hằng ngày vào một thời điểm nhất định, tránh rặn quá mạnh, không đi cầu quá lâu, vệ sinh hậu môn sạch sẽ sau mỗi lần đi đại tiện;Hạn chế thực phẩm gây nóng trong, táo bón, ảnh hưởng xấu tới hệ tiêu hóa như: thức ăn nhiều chất béo, chua, cay, đồ ngọt;Ăn thực phẩm giàu chất sắt, ngăn ngừa thiếu máu như các loại hạt, gan động vật, lòng đỏ trứng, đậu hũ, ngũ cốc, vừng đen,...;Ăn uống đúng giờ và nên ngủ đủ giấc;Tránh bưng bê vật nặng quá mức, không đứng lâu, ngồi lâu một chỗ;Tập luyện thể dục thể thao mỗi ngày để cải thiện sức đề kháng, thúc đẩy nhu động ruột, giúp hệ tiêu hóa làm việc tốt.Triệu chứng đại tiện ra máu tươi nếu không được phát hiện, xử lý đúng cách có thể dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe. Vì vậy, khi có biểu hiện này, bệnh nhân nên đi khám ngay chuyên khoa tiêu hóa để có biện pháp can thiệp xử lý kịp thời, tránh để bệnh trở nặng | vinmec | 1,403 |
Giải đáp: Nhiều polyp đại tràng có cắt được không?
Có không ít các trường hợp phát hiện nhiều polyp đại tràng ở cùng một người trong cùng một thời điểm. Việc có nhiều polyp sẽ được xử lý như thế nào, có cắt được không, có nguy hiểm hơn điều trị một polyp hay không? Hãy cùng tìm hiểu ngay.
1. Polyp đại tràng là gì?
Polyp đại tràng là tổ chức nhú lên giống với khối u nhưng không phải u. Polyp hình thành tại lớp niêm mạc lòng đại trực tràng, có cuống hoặc không cuống. Polyp đa phần đều là lành tính nhưng theo thời gian, có những trường hợp polyp biến đổi tế bào và phát triển thành ác tính gây nguy hiểm tới người bệnh.
Một người có thể được tìm thấy 1 hoặc nhiều polyp ở đại tràng (gọi là đa polyp). Ở giai đoạn đầu, polyp thường không gây ra triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, người bệnh cần để ý các dấu hiệu bất thường nghi ngờ bệnh như đại tiện ra máu, rối loạn phân, đi ngoài bất thường,… Lúc này, người bệnh nên chủ động thăm khám chuyên khoa tiêu hóa, nội soi đại tràng để chẩn đoán đúng bệnh.
Một người có thể có nhiều polyp ở đại tràng cùng lúc.
2. Nhiều polyp đại tràng có cắt được không?
2.1. Polyp nào cần cắt?
Như đã nói ở trên, polyp đại tràng cần được điều trị càng sớm càng tốt vì vẫn có nguy cơ phát triển ác tính. Chỉ định cắt polyp sẽ được bác sĩ đưa ra khi quan sát, đánh giá chi tiết về polyp. Thông thường, bác sĩ sẽ dựa trên kích thước của polyp để cắt. Cụ thể:
– Những polyp kích thước từ 0,2-2cm có thể cắt trực tiếp qua nội soi.
– Những polyp kích thước nhỏ hơn 0,2cm nhưng có ngoại hình bất thường như bề mặt sần sùi, sung huyết,… cũng sẽ có chỉ định cắt.
– Những polyp kích thước lớn hơn 2cm sẽ được xem xét cắt qua nội soi hay phải thực hiện phẫu thuật.
Sau cắt polyp, bác sĩ sẽ gửi mẫu bệnh phẩm làm xét nghiệm tế bào nhằm xác định nguy cơ ung thư. Xét nghiệm này có kết quả sau 5-7 ngày hoặc thực hiện sinh thiết tức thì cho kết quả trong 24h.
2.2. Nhiều polyp đại tràng sẽ cắt như thế nào?
Tương tự như một polyp, bác sĩ có thể cắt nhiều polyp ngay qua nội soi. Can thiệp cắt polyp qua nội soi thể hiện những ưu điểm tốt trong trường hợp cắt nhiều polyp như không gây đau nhiều, kiểm soát nguy cơ chảy máu và nguy cơ biến chứng sau cắt.
Việc cắt bao nhiêu polyp gần như không giới hạn. Tuy nhiên, bác sĩ sẽ đánh giá và ưu tiên cắt những polyp có nguy cơ cao hơn nhằm tối ưu chi phí theo nhu cầu kinh tế của người bệnh. Thêm vào đó, nội soi can thiệp cắt polyp sẽ tốn nhiều thời gian hơn bình thường, bác sĩ sẽ cân đối tổng thường gian thực hiện thủ thuật sao cho không quá 1 tiếng 30 phút để đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Bác sĩ có thể thực hiện cắt 1 hoặc nhiều polyp ngay qua nội soi mà không cần mổ mở.
3. Những lưu ý sau cắt nhiều polyp đại tràng
3.1. Sau cắt nhiều polyp đại tràng có cần nằm viện không?
Khi thủ thuật cắt polyp được diễn ra thành công hầu hết các trường hợp người bệnh cảm thấy bình thường, không đau, không cần nằm viện sau cắt. Tuy nhiên, đối với những trường hợp có nguy cơ, bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh lưu viện 1-3 ngày tùy từng trường hợp để được theo dõi cẩn thận, đảm bảo an toàn cho người bệnh.
3.2. Sau cắt polyp nên ăn gì, nên kiêng gì?
Sau cắt polyp, phần lớn người bệnh có thể trở lại sinh hoạt và làm việc bình thường. Tuy nhiên, bác sĩ vẫn phải căn dặn kỹ lưỡng về 5 yêu cầu người bệnh cần tuân thủ đúng như sau để không ảnh hưởng tới vết cắt và quá trình làm lành diễn ra nhanh chóng:
– Người bệnh trong 3 ngày đầu sau cắt polyp chỉ nên ăn cháo và uống sữa, ăn những thức ăn mềm lỏng, dễ tiêu hóa, tránh các tác nhân gây táo bón, tránh rối loạn tiêu hóa.
– Không ăn những thức ăn có vị chua, vị cay. Không được uống rượu bia và các loại đồ uống có gas, có chất kích thích khác.
– Người bệnh cần tuân thủ theo đúng đơn thuốc và hướng dẫn sử dụng mà bác sĩ điều trị chỉ định.
– Người bệnh cần được nghỉ ngơi nhiều hơn, không làm việc quá sức, không bê vác vật nặng hay tập thể thao quá sức trong 14 ngày.
– Trường hợp người bệnh gặp phải những biểu hiện bất thường như sốt, đau bụng, rối loạn đại tiện, đại tiện ra máu thì cần chủ động báo với bác sĩ hoặc tái khám ngay.
3.3. Cảnh báo về những bất thường sau cắt polyp cần lưu ý
Thủ thuật cắt polyp đại tràng được đánh giá là phương pháp xâm lấn tối thiểu có tính an toàn cho người bệnh. Người bệnh sẽ dần hồi phục vết cắt và ổn định lại sức khỏe trong vòng 1 tuần với những trường hợp cắt polyp nhỏ và sẽ lâu hơn nếu cắt các polyp có kích thước lớn hơn cần kẹp clip.
– Đau bụng, chảy nhiều máu hoặc xuất hiện dịch lạ tiết ra ở trực tràng.
– Sốt, bị chóng mặt
– Cảm giác buồn nôn hoặc nôn.
– Phù nề vùng hậu môn.
– Ho, khó thở, tức ngực.
– Bụng chướng căng tức hoặc co cứng…
– Đại tiện ra phân kèm lẫn cả máu tươi hoặc ra phân đen…
Người bệnh sau cắt polyp khi gặp phải các dấu hiệu tiêu hóa bất thường cần chủ động thăm khám ngay.
3.4. Sau cắt polyp bao lâu cần nội soi lại?
Theo khuyến cáo từ các chuyên gia, người bệnh sau cắt polyp cần được nội soi lại sau 1 năm nhằm kiểm tra quá trình hồi phục sau cắt cũng như tìm ra những yếu tố nguy cơ phát sinh nếu có để kịp thời xử lý nhanh chóng. Cụ thể về lộ trình tái khám của người bệnh sau cắt polyp như sau:
– Một người có polyp đại tràng đã cắt thì sau 1 năm cần phải tiến hành nội soi lại.
– Sau 1 năm soi không phát hiện gì thì có thể 3 năm sau đi soi lại.
– 3 năm sau bệnh nhân trở lại bệnh viện kiểm tra lần nữa không phát hiện bất thường thì có thể 5 năm sau kiểm tra lại.
– 5 năm sau đi kiểm tra lại vẫn không có bất thường gì nữa thì khuyến cáo 10 năm nữa kiểm tra lại.
– Sau 10 năm kiểm tra không có bất thường thì người bệnh không cần kiểm tra tiếp, nguy cơ ung thư sẽ không có ở bệnh nhân này.
Nhiều polyp đại tràng sẽ được xử lý tốt qua nội soi trong trường hợp có chỉ định. Người bệnh polyp đại tràng cần tìm hiểu các thông | thucuc | 1,260 |
Sạm da có nên phơi nắng? 7 lầm tưởng phổ biến về sạm da và phơi nắng
Tắm nắng có thể mang lại nhiều lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe nhưng có nhiều người thắc mắc không biết sạm da có nên phơi nắng hay không? Cùng theo dõi bài viết sau đây để biết rõ hơn về 7 lầm tưởng phổ biến về sạm da và phơi nắng.
1. Phơi nắng và các tác động của phơi nắng
Tia nắng mặt trời ấm áp có thể đem lại cho bạn cảm giác dễ chịu trong một thời gian ngắn. Nhưng khi làn da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá lâu mà không được bảo vệ thì có thể gây hại cho làn da, đồng thời làm cho làn da dễ dẫn đến tình trạng lão hoá sớm.Tia bức xạ UV được thiết lập là một phần của quang phổ ánh nắng mặt trời đến trái đất. Bước sóng của chùm tia này khá ngắn và ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy. Tia bức xạ được chia làm 2 loại chính là UVA và UVB. Cả hai loại bức xạ này đều có thể gây tác động có hại cho làn da theo các cách khác nhau. Tia UVB có bước sóng ngắn và thường là nguyên nhân khiến cho da bị cháy nắng và đỏ rát. Còn tia UVA có bước sóng dài hơn thì có thể xâm nhập sâu hơn vào trong da và gây tổn thương nhiễm sắc thể DNA.Khi thực hiện phơi nắng trong thời gian dài thì có thể khiến làn da bị tác động đầu tiên là cháy nắng. Ở dạng cháy nắng nhẹ thì da sẽ có biểu hiện như nám và ửng đỏ, nhưng trường hợp nghiêm trọng sẽ xuất hiện mụn nước với các triệu chứng buồn nôn, chóng mặt... Việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời mà không được bảo vệ có thể dẫn đến những ảnh hưởng lâu dài cho làn da, điển hình là tình trạng bị sạm da nhiều, da không đều màu... Theo thời gian thì làn da sẽ bị thô ráp, bong tróc, làn da có nhiều vết nám, tàn nhang...Những tình trạng này đều do nguyên nhân là ánh nắng tàn phá collagen và elastin trong da. Collagen thuộc loại protein có tác dụng duy trì độ săn chắc cho làn da, và elastin là chất xơ giúp hỗ trợ làn da phục hồi. Khi suy thoái collagen và elastin ở sâu trong da thì sẽ dẫn đến tình trạng lão hoá, da nhăn nheo...
2. 7 Lầm tưởng về sạm da và phơi nắng
Phơi nắng để cung cấp vitamin DCó thể bạn đã từng nghe nói việc phơi nắng sẽ là một cách hữu ích và cần thiết để hấp thụ vitamin D trong cơ thể. Tuy nhiên, đây không phải là cách duy nhất để bổ sung loại vitamin thiết yếu này. Bởi vì nếu áp dụng phơi nắng tổng hợp vitamin D không đúng có thể sẽ gây nguy hại cho làn da. Vì vậy, bạn có thể bổ sung vitamin D thông qua chế độ ăn hoặc sản phẩm thực phẩm bổ sung và không nhất thiết phải phơi nắng hàng ngày.Phơi nắng thế nào để phù hợp và mang lại hiệu quả thì bạn cần được tư vấn bởi bác sĩ chuyên khoa da liễu. Nếu không thực hiện đúng thì bạn có thể huỷ hoại làn da, lão hóa da, đặc biệt làm làm tăng nguy cơ ung thư da.Làn da rám nắng mới được cho là khỏe mạnh. Khi sạm da có nên phơi nắng hay không? Có khá nhiều người tin rằng nếu họ có một làn da sạm, rám nắng thì họ có thể tránh được tình trạng da bị cháy nắng, da mụn. Tuy nhiên điều này hoàn toàn đúng.Khi làn da sạm và rám nắng là thể hiện làn da đang bị tàn phá. Hơn nữa, làn da đang phân phối lại các sắc tố melanin đến các tế bào trên bề mặt da để tự bảo vệ. Không những thế, những trường hợp phơi nắng cho sạm da thì có thể gặp nguy cơ đột biến nhiễm sắc thể DNA trong khi thực hiện phơi nắng. Thêm vào đó, việc tiếp xúc làn da với ánh nắng quá lâu có thể khiến cho da sạm đi, dày lên, có nguy cơ sần sùi và nhanh chóng bị lão hoá.Làn da rám nắng không cần sử dụng kem chống nắng. Thông thường những người có làn da trắng thường rất hay chú trọng đến việc chăm sóc và sử dụng kem chống nắng, bởi vì họ rất sợ da bị sạm đen. Tuy nhiên, lại có một số hiểu lầm khá nguy hiểm với những người có làn da sẫm màu. Họ cho rằng việc sử dụng kem chống nắng cho làn da sẫm màu là không cần thiết. Vì làn da sậm màu không chống nắng cũng không bị ảnh hưởng gì cả.Thực tế, melanin bổ sung trong da sẫm màu có thể mang lại chức năng bảo vệ tốt hơn cho da nhưng nó lại không thể ngăn chặn được tất cả các loại bức xạ cực tím có hại ảnh hưởng đến làn da. Bạn có thể bị tăng nguy cơ mắc ung thư và lão hoá da nếu không sử dụng kem chống nắng, dù bạn có làn da nâu, rám nắng. Vì vậy, việc sử dụng kem chống nắng cho mọi làn da đều có vai trò quan trong trong bảo vệ và chăm sóc da.Tắm nắng là cách duy nhất để có làn da nâu. Phơi nắng thế nào để hiệu quả? Có khá nhiều người cảm thấy rằng việc họ trở nên khỏe mạnh và có làn da căng bóng, hấp dẫn là do có một làn da đậm màu. Tuy nhiên, để có một làn da nâu như mong muốn thì bạn cũng không nên áp dụng cách này, vì có thể làm tăng nguy cơ ung thư da.Bên cạnh đó, tắm nắng cũng không phải là cách duy nhất mang lại cho bạn làn da nâu cá tính. Bạn có thể áp dụng cách nhuộm da với tông màu yêu thích để có làn da như mong muốn thay vì áp dụng tắm nắng để làm hại đến làn da.Tia UVB mới gây hại cho làn daÁnh nắng mặt trời có hai loại UVA và UVB. Nhiều người thường bị lầm tưởng rằng UVB là tia có hại, vì tia này liên quan đến tình trạng cháy nắng hay thậm chí ung thư da. Tuy nhiên, tia UVA mới là tia gây hại và được coi là “kẻ giết người thầm lặng”. Tia UVA không giống tia UVB, vì vậy bạn không thấy được những ảnh hưởng của tia UVA. Tia UVA có khả năng tàn phá thầm lặng làn da của bạn khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Đây cũng chính là nguyên nhân hàng đầu gây ra nếp nhăn trên da và làm tăng nguy cơ ung thư da.Nếu bạn nghĩ rằng tắm nắng chủ yếu phụ thuộc vào tia UVA và nên tắm nắng ngoài trời cho an toàn thì điều này hoàn toàn sai. Ở một số quốc gia có thể còn cấm việc tắm nắng do tỷ lệ tử vong với các trường hợp u ác tính khá cao.Bệnh ung thư da không nghiêm trọng. Nhiều người nghĩ rằng ung thư da không phải là vấn đề quá nghiêm trọng. Có thể chỉ đơn giản như vết sẹo nhỏ trên khuôn mặt. Tuy nhiên, ung thư da có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng. Theo số liệu thống kê thì cứ 1 /5 người Mỹ bị mắc ung thư da và không phải tất cả trong số họ được sống khoẻ mạnh. Đặc biệt, trong số liệu này còn cho thấy, tỷ lệ người bị ung thư da mỗi giờ ở Mỹ cũng khá cao. Thực tế cho thấy có khá nhiều trường hợp tử vong do ung thư da và đây là loại ung thư thường gặp nhất, có nguy cơ mắc cao nhất khi tắm nắng.Tắm nắng an toàn khi không bị cháy nắng. Trường hợp này hiện vẫn chưa được làm rõ. Tuy nhiên, dù bạn sở hữu làn da nào thì việc lạm dụng tắm nắng, hay thực hiện không đúng cách đều gây nguy hại cho da. Thực tế, cháy nắng cấp tính có thể gây ra đau đớn và gây nguy cơ u ác tính. Bên cạnh đó, tắm nắng còn tăng cao nguy cơ lão hoá da.healthline.com | vinmec | 1,449 |
Tìm hiểu về bệnh tăng tiết mồ hôi
Bệnh tăng tiết mồ hôi là thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng một người ra mồ hôi quá nhiều, trên mức cần thiết sinh lý. Bệnh có thể ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể hoặc chỉ khu trú ở những khu vực nhất định như nách, lòng bàn tay, lòng bàn chân, mặt và ngực, hai bên háng. Mặc dù không gây nguy hiểm nhưng tăng tiết mồ hôi có thể tác động tiêu cực tới chất lượng cuộc sống, khiến người bệnh cảm thấy xấu hổ, ngại tiếp xúc, dẫn tới cảm giác lo âu và trầm cảm.
Bệnh tăng tiết mồ hôi là thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng một người ra mồ hôi quá nhiều, trên mức cần thiết sinh lý.
Tăng tiết mồ hôi là gì?
Không có một mức cụ thể để xác định đổ mồ hôi là bình thường nhưng có thể nghĩ tới bệnh tăng tiết mồ hôi nếu cảm thấy ra người đổ quá nhiều mồ hôi và mồ hôi bắt đầu ảnh hưởng tới cuộc sống hàng ngày, ví dụ như:
Khi nào nên đi khám?
Thăm khám bác sĩ ngay nếu cảm thấy việc ra nhiều mồ hôi can thiệp tới sinh hoạt hàng ngày hoặc đột nhiên bị ra mồ hôi nhiều quá mức. Đừng xấu hổ, e ngại việc đi khám vì đây là một rối loạn có thể điều trị được.
Đặc biệt với các trường hợp ra mồ hôi vào ban đêm, nên nhanh chóng tới bệnh viện để kiểm tra vì nó có thể là dấu hiệu của một bệnh lý tiềm ẩn nào đó.
Trong phần lớn các trường hợp, tăng tiết mồ hôi không xác định được nguyên nhân rõ ràng và được cho là do có vấn đề ở hệ thống thần kinh kiểm soát tuyến mồ hôi.
Bác sĩ sẽ dựa vào triệu chứng, tìm hiểu về bệnh sử và có thể chỉ định thực hiện xét nghiệm máu hoặc nước tiểu để tìm ra nguyên nhân dẫn tới tình trạng ra nhiều mồ hôi.
Nguyên nhân nào gây ra bệnh tăng tiết mồ hôi?
Trong phần lớn các trường hợp, tăng tiết mồ hôi không xác định được nguyên nhân rõ ràng và được cho là do có vấn đề ở hệ thống thần kinh kiểm soát tuyến mồ hôi. Tình trạng này được gọi là tăng tiết mồ hôi nguyên phát.
Tăng tiết mồ hôi thứ phát là tình trạng cơ thể ra mồ hôi quá nhiều xuất phát từ một bệnh lý, tình trạng y tế nào đó. Có nhiều “thủ phạm” khác nhau có thể gây ra triệu chứng tiết mồ hôi quá mức như:
Bệnh tăng tiết mồ hôi được điều trị như thế nào?
Bác sĩ thường khuyên người bệnh bắt đầu với các phương pháp điều trị ít xâm lấn như sử dụng chất khử mùi và chống mồ hôi.
Điều trị tăng tiết mồ hôi đòi hỏi sự kiên trì vì có thể mất rất nhiều thời gian để tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho người bệnh.
Bác sĩ thường khuyên người bệnh bắt đầu với các phương pháp điều trị ít xâm lấn như sử dụng chất khử mùi và chống mồ hôi. Một số điều chỉnh lối sống cũng có thể làm giảm tiết mồ hôi, chẳng hạn như:
Nếu các phương pháp này không hiệu quả, người bệnh có thể được chỉ định điều trị:
Bệnh tăng tiết mồ hôi rất phổ biến, ước tính ảnh hưởng từ 1- 3 người trong số 100 người. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, mặc dù thường bắt đầu khi còn nhỏ hoặc ngay sau khi dậy thì. | thucuc | 633 |
GGT là gì?
Xét nghiệm GGT là một trong những xét nghiệm quan trọng trong đánh giá chức năng gan. Vậy GGT là gì, GGT tăng trong những trường hợp nào… Bài viết dưới đây sẽ giải đáp thông tin trên.
1. GGT là gì?
GGT là một trong những loại enzym có vai trò quan trọng để chẩn đoán ứ mật trong gan và nhiều bệnh lý khác
GGT (Gamma – Glutamyl Transferase) là một loại enzym được tìm thấy ở nhiều cơ quan như thận, lá lách, gan, tuyến tụy và ruột non. Hoạt động ở tế bào ống thận lớn hơn tụy 12 lần và lớn hơn gan 25 lần.
GGT là một trong những loại enzym có vai trò quan trọng để chẩn đoán ứ mật trong gan. Các bác sĩ cho biết, GGT có giá trị hơn các enzym khác vì nó rất nhạy cảm với sự thay đổi tình trạng ứ mật.
2. GGT tăng cao trong trường hợp nào?
Chỉ số GGT ngưỡng bình thường ở nữ dao động trong khoảng 7 – 32 Ul/l, nam khoảng 11 – 50 Ul/l. GGT tăng cao có rất nhiều nguyên nhân, cảnh báo gan của bạn có vấn đề.
Một số nguyên nhân khiến GGT tăng cao:
3. Khi nào cần xét nghiệm GGT?
GGT được chỉ định để đánh giá tổn thương gan. GGT thường được chỉ định khi người khám có những biểu hiện như:
Mệt mỏi, chán ăn là một trong những biểu hiện bệnh gan mật thường gặp
4. Cần phải làm gì khi GGT tăng cao?
Sau khi xét nghiệm, tùy thuộc vào nguyên nhân tăng chỉ số chức năng gan này mà bác sĩ sẽ đưa ra hướng điều trị cũng như những lời khuyên cụ thể, đặc biệt trong việc điều chỉnh lối sống sinh hoạt.
Người có GGT cao cần chú ý: | thucuc | 314 |
Viêm da tiết bã nhờn có lây không?
1.Viêm da tiết bã nhờn ở trẻ em
Bệnh viêm da tiết bã nhờn hay gặp ở trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi. Bệnh thường xuất hiện với các mảng da dày, có dính nhờn, khó bong và có xu hướng lan tỏa ở khu vực đầu.
Thông thường nếu được vệ sinh đúng cách bệnh sẽ hết khi bé được 6-12 tháng tuổi, tuy nhiên có một vài trường hợp nặng do không được vệ sinh đúng cách và thường xuyên trẻ có thể mắc viêm da toàn thân. Khi này cần sự can thiệp của bác sĩ để điều trị dứt điểm cho trẻ.
2.Bệnh viêm da tiết bã nhờn ở người lớn
Viêm da tiết bã ở người lớn thường gặp ở những người có đặc trưng da nhờn, yếu tố di truyền, những người mắc các bệnh suy giảm miễn dịch như mới cấy ghép nội tạng, người nhiễm HIV/AIDS, Parkinson,…
Ở người lớn viêm da tiết bã nhờn thường xuất hiện ở các khu vực như mặt, lưng, ngực, da đầu, và có thể lan rộng ra khắp người.
3.Bệnh viêm da tiết bã nhờn có lây không?
viêm da tiết bã nhờn có lây không
Viêm da tiết bã nhờn chủ yếu do tuyến mồ hôi hoặt động quá mạnh, cùng với tác nhân như nấm men (Malassezia) gây phản ứng viêm da.
Bệnh viêm da tiết bã nhờn không lây nhiễm từ người này sang người khác nhưng dễ lây lan sang các vùng da lân cận trên cơ thể. Bệnh gây ra cảm giác ngứa ngáy, khó chịu, và gây mất thẩm mỹ. Nếu lâu ngày không điều trị các tổn thương da có thể lan rộng, gây biến chứng bội nhiễm da nguy hiểm.
4.Làm gì khi bị viêm da tiết bã nhờn?
Bệnh không lây nhiễm từ người này sang người khác nên có thể yên tâm khi tiếp xúc với những người xung quanh. Tuy nhiên, những biểu hiện ban đầu của bệnh rất dễ bị nhầm lẫn với những loại bệnh khác về da. Chính vì vậy, bạn nên đi thăm khám nếu có các triệu chứng xuất hiện như ngứa, da sần, nổi đỏ, có mảng trắng phủ lên,…
Người bị viêm da tiết bã nhờn nếu được điều trị, các triệu chứng của bệnh sẽ hết và hạn chế tái phát. Tuy nhiên bệnh sẽ thường tái phát nhiều lần vào cùng một thời điểm trong năm. Chính vì vậy, người bệnh cần phải lựa chọn được giải pháp phù hợp, kết hợp chăm sóc làn da tốt để hạn chế khả năng tái phát của bệnh viêm da dầu.
Đối với trẻ em việc vệ sinh và chăm sóc da cho trẻ là điều vô cùng quan trọng, giúp hạn chế lây lan sang các vùng khác và con không bị ngứa ngáy khó chịu gây ảnh hưởng đến sức khỏe của bé.
5.Điều trị viêm da tiết bã nhờn ở đâu?
Đa số các bác sĩ da liễu sẽ thăm khám và sử dụng thuốc uống hoặc kem bôi ngoài ra cho bé (người bị viêm da).
| thucuc | 516 |
Những tư thế nằm khi đau dạ dày
Tư thế ngủ đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị đau dạ dày. Giúp bạn có một giấc ngủ ngon và tốt hơn, đồng thời cải thiện được các triệu chứng đi kèm như nóng rát thượng vị, ợ chua, ợ nóng, ợ hơi, trào ngược dạ dày… Vậy tư thế nằm khi đau dạ dày bên nào là tốt? Những thông tin trong bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này nhé.
1. Những tư thế nằm khi đau dạ dày
Một số tư thế nằm dưới đây có thể sẽ giúp bạn cải thiện cơn đau do dạ dày gây ra. Và đồng thời giúp bạn có một giấc ngủ ngon.
1.1. Nằm nghiêng bên trái – Tư thế nằm khi đau dạ dày
Những người đau dạ dày nên nằm nghiêng bên trái bởi vì tư thế này rất tốt. Điều này được các chứng minh như sau:
– Như đã biết thì cấu tạo của dạ dày của chúng ta có hình chữ J. Do vậy việc nằm nghiêng sang bên trái sẽ giúp cho dạ dày và tuyến tụy được nằm ở vị trí thấp hơn so với thực quản. Từ đó giúp phòng ngừa được axit dạ dày đẩy lên thực quản, tránh tình trạng trào ngược dạ dày. Bên cạnh đó khi nằm nghiêng sang bên trái sẽ giúp thức ăn được tiêu hóa tốt hơn. Ngay cả khi cơ thắt thực quản dưới giãn mở bất thường thì dịch vị vẫn sẽ nằm yên trong dạ dày .
– Giúp giảm áp lực và làm cho hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả hơn khi nằm nghiêng bên trái khi ngủ. Bên cạnh đó tư thế này sẽ giúp cho quá trình vận chuyển chất thải từ ruột non đến ruột già qua van hồi manh tràng dễ dàng hơn. Đồng thời giúp phòng ngừa bệnh táo bón và một số vấn đề liên quan đến tiêu hóa khác.
– Nằm nghiêng bên trái còn giúp người bệnh giảm hiện tượng ngưng thở khi ngủ, ngủ ngáy, giảm tăng sinh dịch vị axit. Từ đó phòng ngừa tình trạng ợ nóng và nóng rát dạ dày.
Những người đau dạ dày nên nằm nghiêng bên trái bởi vì tư thế này rất tốt.
1.2. Tư thế nằm ngửa – Tư thế nằm khi đau dạ dày
Bên cạnh tư thế nằm nghiêng sang bên trái. Tư thế nằm ngửa cũng được coi là một tư thế ngủ rất tốt cho những người đang mắc bệnh đau dạ dày và trào ngược dạ dày thực quản.
Tư thế ngủ này được thực hiện cụ thể như sau:
– Nằm ở tư thế ngửa người trên giường. Kê gối trên đầu sao cho phần đầu cao hơn chân khoảng từ 10 đến 15cm. Lúc này thực quản sẽ nằm cao hơn dạ dày. Từ đó giúp hạn chế tình trạng trào ngược thức ăn và dịch vị trào ngược lên thực quản cũng như hỗ trợ hệ tiêu hóa của dạ dày hoạt động tốt hơn
– Trong trường hợp cơn đau dạ dày phát sinh ở mức độ nghiêm trọng. Thì lúc này người bệnh nên kê cao hai chân giường phía trên từ 20 đến 30cm.
– Bên cạnh đó, việc duy trì tư thế nằm ngửa cũng rất tốt cho những người đang mắc bệnh mãn tính hoặc bị chấn thương. Lý do là do tư thế này có thể giúp giảm rõ rệt các cơn đau từ các vết thương cũng như giúp cột sống được duỗi thẳng.
Tư thế nằm ngửa cũng được coi là một tư thế ngủ rất tốt cho những người đang mắc bệnh đau dạ dày và trào ngược dạ dày thực quản
2. Tư thế nằm ngủ người đau dạ dày nên tránh
Đối với người bệnh đau dạ dày cần hạn chế nằm ở các tư thế sau:
2.1. Tư thế nằm sấp
Nằm sấp là một tư thế sẽ gây hại nghiêm trọng cho cơ thể và dạ dày. Nằm sấp sẽ gây áp lực lên các cơ quan nội tạng, thậm chí nếu nằm ở tư thế này quá lâu sẽ gây khó thở.
Ngược lại với tư thế nằm nghiêng bên trái hay nằm ngửa. Nằm sấp sẽ làm cho dạ dày cao hơn phần thực quản. Từ đó gây kích thích trào ngược dạ dày. Đồng thời gây tức bụng, khó tiêu, làm tình trạng đau dạ dày trở nên nghiêm trọng hơn.
Nằm sấp sẽ gây áp lực lên các cơ quan nội tạng, thậm chí nếu nằm ở tư thế này quá lâu sẽ gây khó thở.
2.2. Tư thế nằm nghiêng bên phải
Cũng giống như tư thế nằm sấp. Tư thế nằm nghiêng bên phải khiến tăng nguy cơ gây trào ngược dạ dày, cũng như gây ra một loạt các hiện tượng như: ợ nóng, ợ chua, khó chịu dạ dày, từ đó dẫn đến tình trạng mất ngủ.
Bởi vì ở tư thế này sẽ làm cho phần thực quản thấp hơn dạ dày. Khiến acid dịch vị dễ bị trào ngược lên thực quản hơn. Tình trạng xảy ra càng nghiêm trọng hơn nếu như bệnh nhân bị đau dạ dày đi kèm với giãn cơ co thắt thực quản.
3. Một số lưu ý cho dành cho người bị đau dạ dày
Bên cạnh những vấn đề về tư thế nằm phù hợp. Người bệnh khi đau dạ dày cũng cần lưu ý một số điều sau trong quá trình điều trị bệnh để đạt được hiệu quả:
– Tư thế nằm ngửa kê cao đầu rất tốt đối với người bị đau dạ dày. Tuy nhiên, đối với những trường hợp thừa cân, béo phì nên hạn chế nằm ở tư thế này trong thời gian quá lâu. Lý do là nằm ngửa có thể gây chèn ép lên dạ dày khiến bị khó thở.
– Nên ăn trước khi đi ngủ cách từ 3 – 4 tiếng. Hạn chế ăn khuya hoặc ăn quá no để dạ dày không phải hoạt động quá nhiều và dẫn đến đau. Từ đó giúp bạn có giấc ngủ ngon và sâu giấc hơn.
– Bên cạnh đó, bạn không nên thức khuya, tránh bị áp lực, căng thẳng, stress. Bởi nếu thần kinh bị căng thẳng, lo lắng quá sẽ làm cản trở quá trình tiêu hóa thức ăn. Dẫn đến đau dạ dày và làm cho người bệnh khó đi vào giấc ngủ ngay. Do vậy, bạn nên để đầu óc thư giãn trước khi ngủ.
– Như vậy, đối với người đau dạ dày thì tư thế nằm phù hợp nhất là nằm nghiêng bên trái và nằm ngửa. Người bệnh nên tránh nằm tư thế nghiêng bên phải hay nằm sấp để bệnh đau dạ dày không tiến triển nghiêm trọng hơn nhé.
Ngoài việc áp dụng các tư thế nằm khi đau dạ dày để đảm bảo giấc ngủ ngon. Người bị đau dạ dày nên kết hợp với một chế độ ăn uống, sinh hoạt hợp lý. Đặc biệt là nên đi khám để các bác sĩ tư vấn và đưa ra liệu trình điều trị phù hợp giúp bệnh mau khỏi hơn.. | thucuc | 1,230 |
Các dấu hiệu sớm cảnh báo ung thư vòm họng
Ung thư vòm họng là bệnh lý ác tính, thường được phát hiện ở giai đoạn muộn do bệnh tiến triển âm thầm, triệu chứng bệnh dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Phát hiện dấu hiệu ung thư vòm họng sớm giúp cho việc điều trị bệnh được thuận lợi hơn.
1. Ung thư vòm họng là gì?
Ung thư vòm họng là bệnh lý ác tính phát sinh từ các tế bào ở vùng vòm họng - phần cao nhất của hầu họng, ngay phía sau của mũi. Ðây là loại ung thư thường gặp hàng đầu trong các loại ung thư vùng đầu mặt cổ và đứng thứ 9 trong các loại ung thư thường gặp tại Việt Nam. Tiên lượng bệnh phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn bệnh khi được phát hiện, nếu được phát hiện và điều trị ở giai đoạn sớm tỷ lệ sống trên 5 năm sau điều trị có thể lên tới trên 70%, nhiều trường hợp khỏi hẳn. Với ung thư vòm giai đoạn muộn, tỷ lệ tái phát và di căn sau điều trị rất cao, tỷ lệ sống thêm trên 5 năm thấp từ 10% tới 40%. Tiên lượng bệnh còn phụ thuộc nhiều vào thể ung thư, ung thư biểu mô không biệt hóa có tiên lượng tốt nhất vì rất nhạy cảm với tia xạ, ung thư mô liên kết có tiên lượng kém nhất.
2. Dấu hiệu ung thư vòm họng
Các dấu hiệu của ung thư vòm họng trong giai đoạn đầu thường khó xác định do nhiều triệu chứng trùng lặp với các bệnh lý tai mũi họng thông thường nên người bệnh dễ chủ quan và bỏ qua.2.1 Triệu chứng ung thư vòm họng giai đoạn đầuĐau đầu: Thường đau nửa đầu âm ỉ, có lúc đau thành cơn, dễ nhầm với các bệnh lý thần kinh và mạch máu não.Ù tai: Khi ung thư vòm họng xâm lấn gây tắc vòi nhĩ, người bệnh thường xuyên bị ù tai một bên, có cảm giác như tiếng ve kêu bên trong tai.
Người bệnh ung thư vòm họng giai đoạn đầu thường gặp triệu chứng ù tai
Ngạt mũi: Dấu hiệu này xuất hiện tăng dần, ban đầu người bệnh sẽ bị ngạt một bên mũi, ngạt từng lúc một và kèm theo triệu chứng xì mũi ra máu,chảy máu cam.Nổi hạch cổ: Hay gặp nhất là hạch góc hàm, đặc điểm nổi bật là hạch nhỏ, chắc, không đau thường tình cờ phát hiện.Thay đổi giọng nói: Nếu khối u phát triển xung quanh các dây thanh, sẽ dẫn đến việc thay đổi giọng nói.Đau nhức và khó nuốt: Cảm giác đau nhức và khó chịu khi nuốt, bất kể nuốt nước hay thức ăn, điều này xảy ra bởi sự hiện diện của khối u ngay tại khu vực vòm họng khiến cho quá trình nuốt diễn ra khó khăn hơn. Thức ăn bị bám dính trong cổ họng có nguy cơ khiến bệnh nhân mắc nghẹn. Bên cạnh đó, đi kèm với triệu chứng ung thư vòm họng này là chảy máu khi khối u phát triển.2.2 Triệu chứng ung thư vòm họng giai đoạn muộnỞ giai đoạn này, khối u tăng dần về kích thước, xâm lấn nên bệnh nhân sẽ có những dấu hiệu như : Đau đầu dữ dội, ù tai tăng dần, nghe kém, giảm thích lực, có thể điếc; ngạt mũi liên tục, kèm chảy máu mũi, không đáp ứng với điều trị thông thường.
Phân biệt ung thư vòm họng với viêm amidan có mủ và viêm họng hạt | vinmec | 610 |
Khó ngủ mất ngủ: Căn bệnh không chừa một ai!
Khó ngủ mất ngủ là loại rối loạn giấc ngủ mà rất nhiều người gặp phải. Tình trạng này có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, với những nghề nghiệp khác nhau, gây nhiều ảnh hưởng đến cuộc sống, công việc và sức khỏe của người bệnh.
1. Tổng quan về rối loạn giấc ngủ
Giấc ngủ có vai trò vô cùng quan trọng đối với con người, giúp cơ thể được nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng. Tùy theo độ tuổi mà thời gian ngủ có thể khác nhau, thông thường trẻ sơ sinh ngủ từ 12 – 15 giờ/ngày, trong khi đó, người lớn chỉ ngủ 7 – 8 giờ.
Thực tế, một số người lớn chỉ ngủ 5 giờ/ngày nhưng vẫn có thể sinh hoạt bình thường, trong khi một số khác cần phải được ngủ tới 10 tiếng/ngày mới đủ tỉnh táo.
Thông thường, chu kỳ giấc ngủ được phân thành 2 giai đoạn là:
– REM: Chiếm 25% thời gian ngủ, thường diễn ra vào buổi sáng. Lúc này bạn có thể thấy những giấc mơ.
– NREM: Chiếm 75% thời gian còn lại của giấc ngủ và tiếp tục được chia thành 4 giai đoạn nhỏ, với mức độ từ nông đến sâu.
Rối loạn giấc ngủ là tình trạng xảy ra khi có sự xáo trộn chu kỳ bình thường trên, khiến thời gian và chất lượng giấc ngủ không đảm bảo.
Khó ngủ, mất ngủ là tình trạng bất thường về giấc ngủ mà nhiều người gặp phải, không phân biệt tuổi tác, giới tính…
2. Khó ngủ mất ngủ là gì?
Khó ngủ, mất ngủ là một dạng rối loạn giấc ngủ phổ biến với các biểu hiện:
– Người bệnh khó đi vào giấc ngủ, nằm thao thức, trằn trọc trên giường hàng giờ mà không ngủ được
– Ngủ không ngon giấc, không tròn giấc, thường xuyên tỉnh giấc vào nửa đêm
– Thường xuyên thức dậy sớm do tỉnh dậy và không thể ngủ lại
– Xuất hiện cơn ngưng thở khi ngủ hoặc ngủ ngáy
– Có cảm giác khó chịu, luôn muốn cử động ở chân (còn gọi là hội chứng chân không yên)
– Buồn ngủ vào ban ngày, mệt mỏi, uể oải
3. Những tác hại của việc mất ngủ
Nếu chỉ thỉnh thoảng bạn bị trằn trọc, thao thức vào giờ ngủ thì đó là điều bình thường. Nhưng nếu tình trạng này kéo dài thường xuyên, từ đêm này qua đêm khác thì có thể gây ảnh hưởng đến mọi mặt trong cuộc sống, công việc của người bệnh, thậm chí còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây hại cho sức khỏe, tính mạng của người bệnh.
– Người bệnh buồn ngủ, mệt mỏi, kém tập trung dẫn đến hiệu suất công việc kém
– Mất ngủ gây ảnh hưởng đến tâm trạng, khiến bệnh nhân thường xuyên cáu giận với người khác, làm trục trặc các mối quan hệ với những người xung quanh.
– Giảm khả năng tập trung khiến người bệnh dễ gặp tai nạn giao thông, tai nạn lao động hoặc chấn thương.
– Làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, béo phì và tiểu đường.
– Tăng khả năng bị ung thư ruột kết và ung thư vú.
4. Các nguyên nhân gây mất ngủ, thiếu ngủ
Có nhiều nguyên nhân gây ra những bất thường trong giấc ngủ, mà cụ thể là tình trạng thiếu ngủ, mất ngủ.
4.1 Các thói quen xấu là nguyên nhân hàng đầu gây khó ngủ mất ngủ
Các nghiên cứu và thực tế thăm khám cho thấy rất nhiều trường hợp người bệnh bị mất ngủ có liên quan đến thói quen không lành mạnh trước khi đi ngủ, điển hình là:
– Uống quá nhiều cà phê trong ngày hoặc uống vào buổi chiều, tối. Lượng caffein có trong cà phê không được tiêu thụ hết có thể khiến bạn tỉnh táo và khó ngủ vào ban đêm.
– Hút thuốc hoặc ăn quá no vào ban đêm gây áp lực lên hệ tiêu hóa và thần kinh, khiến bạn khó ngủ.
– Thường xuyên thức khuya làm việc hoặc xem phim, làm xáo trộn chu kỳ ngủ mỗi đêm.
Xem tivi muộn trước giờ ngủ có thể thể gây ảnh hưởng đến giấc ngủ.
4.2 Các vấn đề tâm lý
Những vấn đề về tâm lý như trầm cảm, rối loạn lo âu, sang chấn tâm lý… có thể gây ra chứng mất ngủ. Tác dụng phụ của một số loại thuốc điều trị các căn bệnh này cũng có thể dẫn đến các rối loạn về giấc ngủ. Nếu bị mất ngủ trong thời gian sử dụng thuốc, hãy nói với bác sĩ để được thay đổi loại thuốc hoặc điều chỉnh phác đồ phù hợp.
4.3 Các bệnh lý có khả năng gây khó ngủ mất ngủ
Việc khó ngủ hay mất ngủ trong một thời gian dài có thể liên quan đến các vấn đề sức khỏe như:
– Bệnh viêm khớp
– Chứng ợ nóng, ợ chua…
– Tình trạng đau mạn tính
– Hen suyễn
– Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
– Các bệnh lý tim mạch như chứng đau ngực, suy tim…
– Bệnh tuyến giáp như viêm giáp, cường giáp
– Rối loạn thần kinh, tiêu biểu là đột quỵ, Alzheimer hoặc Parkinson…
4.4 Các nguyên nhân khác
Bên cạnh những nguyên nhân phổ biến kể trên, người bệnh bị khó ngủ, thiếu ngủ còn có thể do các vấn đề như:
– Mang thai: Hiện tượng mất ngủ thường xảy ra trong 3 tháng đầu và 3 tháng cuối thai kỳ.
– Tiền mãn kinh: Sự thay đổi của cơ thể trong thời kỳ mãn kinh có thể gây bốc hỏa, khó chịu và dẫn đến mất ngủ.
– Tuổi tác: Các vấn đề liên quan đến giấc ngủ thường xảy ra ở cả nam giới và phụ nữ sau 65 tuổi, tuy nhiên bệnh ngày càng có dấu hiệu trẻ hóa.
– Đặc thù nghề nghiệp: Những người làm việc ca đêm, hoặc phải đi công tác nước ngoài sẽ bị rối loạn nhịp sinh học, kéo theo các vấn đề về giấc ngủ hơn người bình thường.
Những người làm việc ca đêm dễ bị mất ngủ.
Tóm lại, khó ngủ mất ngủ là một vấn đề rất phổ biến trong xã hội hiện đại tuy nhiên chúng ta không nên vì thế mà chủ quan. Cần chủ động theo dõi giấc ngủ và thăm khám ngay khi có các dấu hiệu bất thường để được chẩn đoán và tư vấn cách điều trị phù hợp. | thucuc | 1,133 |
Địa chỉ xét nghiệm sốt xuất huyết Hà Tĩnh uy tín
Do đó, khách hàng có thể yên tâm về kết quả nhận được.
1. Nguyên nhân và triệu chứng của sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, có dấu hiệu đặc trưng là sốt cao, đau đầu, nổi ban đỏ. Những biểu hiện này thường dễ nhầm lẫn với sốt siêu vi hay sốt phát ban nên người bệnh khó có thể nhận biết chính xác. Do vậy mà nhiều người dân trên địa bàn Hà Tĩnh có nhu cầu tìm kiếm địa chỉ xét nghiệm sốt xuất huyết Hà Tĩnh với hy vọng phát hiện sớm và chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh.
Nguyên nhân
Tác nhân gây ra bệnh sốt xuất hiện là Virus Dengue với 4 type được ký hiệu từ D1 - D4. Bệnh lây truyền qua đường máu do vật chủ trung gian là muỗi vằn Aedes Aegypti.
Hiện nay, các phương pháp xét nghiệm sốt xuất huyết được áp dụng phổ biến với hầu hết trường hợp nghi nhiễm để tìm kiếm sự tồn tại của virus trong cơ thể. Bệnh có thể xuất hiện ở bất kỳ đối tượng nào, tuy nhiên, trẻ em thường có nguy cơ cao hơn so với người trưởng thành.
Triệu chứng
Thông thường, ở giai đoạn đầu, bệnh có biểu hiện mơ hồ, không rõ ràng, dễ bị nhầm lẫn với sốt phát ban, siêu vi, rubella, sởi,... nên khó nhận biết. Thời điểm nguy hiểm của bệnh thường bắt đầu từ 3 - 7 ngày sau khi xuất hiện cơn sốt đầu tiên.
Giai đoạn sơ nhiễm, người bệnh thường sốt trên 380C, đau đầu, đau nhức các khớp, mỏi cơ, nôn, buồn nôn, da nổi chấm đỏ li ti.
Giai đoạn tiến triển, các mạch máu và hạch bạch huyết bị tổn thương dẫn đến tình trạng chảy máu chân răng, chảy máu mũi, nôn ra máu, da nổi những vết bầm tím đi kèm với sốt, mệt mỏi.
Giai đoạn xuất huyết Dengue, người bệnh có biểu hiện đau tức ngực, khó thở do tràn dịch màng phổi, sốt, đau đầu. Nghiêm trọng hơn có thể dẫn đến xuất huyết não, nội tạng, tụt huyết áp, sốc hoặc nhiễm trùng do huyết tương tràn ra khỏi thành mạch máu. | medlatec | 382 |
Tìm hiểu về hội chứng đường hầm cổ tay
Hội chứng đường hầm cổ tay thường gặp nhiều ở nữ giới hơn nam giới. Bệnh không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng có nguy cơ tàn phế, làm mất khả năng lao động. Cùng tìm hiểu hội chứng đường hầm cổ tay để nhận biết, phòng ngừa và có biện pháp điều trị hiệu quả.
1. Hội chứng đường hầm cổ tay là gì?
Hội chứng ống cổ tay hay còn gọi tắt là hội chứng (HC) OCT – Đây là một hội chứng thường gặp trong các bệnh lý chèn ép dây thần kinh ngoại biên. Năm 1854, hội chứng ống cổ tay được James Paget mô tả lần đầu tiên trong y văn.
Có nhiều nguyên nhân gây bệnh khác nhau, trong đó hay gặp ở những người mà công việc phải vận động cổ tay nhiều. Ngoài ra còn gặp ở những người bị bệnh gout, đái tháo đường, chạy thận nhân tạo.
Hội chứng ống cổ tay tuy không nguy hiểm đến tính mạng. Nhưng những rối loạn cảm giác mà bệnh lý gây ra về lâu dài có thể dẫn đến tàn tật do tổn thương thần kinh, mất khả năng lao động cũng như sinh hoạt hàng ngày, làm suy giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Hội chứng cổ tay tuy không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng có nguy cơ tàn phế, làm mất khả năng lao động
2. Đối tượng có nguy cơ cao và những giải thuyết được đưa ra
2.1 Đối tượng có nguy cơ cao mắc hội chứng đường hầm cổ tay
Nhìn chung hội chứng đường hầm cổ tay thường khởi phát chủ yếu ở bệnh nhân lứa tuổi trung niên, đặc biệt là nữ giới. Sau khi đã tham gia lao động, làm việc nhiều năm.
Nhất là những người phải làm các công việc vận động cổ tay nhiều. Đặc trưng như ở một số nghề nghiệp sau:
Công nhân làm việc trong phân xưởng, nhà máy; công nhân cơ khí, xây dựng, thợ rèn, thợ mộc, nội trợ, nông dân, nhóm buôn bán tự do chủ yếu thực phẩm như cá, thịt, hàng ăn phải làm các động tác chặt, băm nhiều. Cán bộ, học sinh, sinh viên là những người sử dụng máy tính thường xuyên, viết lách nhiều.
Người bị mắc bệnh gout, đái tháo đường, chạy thận nhân tạo có nguy cơ cao mắc hội chứng cổ tay hơn người bình thường.
Hội chứng cổ tay thường gặp nhiều ở nữ giới hơn nam giới, đặc biệt là người làm công việc phải cử động cổ tay nhiều.
2.2 Các giải thuyết lý về đối tượng dễ mắc hội chứng đường hầm cổ tay
Sở dĩ độ tuổi trung niên, người lớn tuổi dễ bị hội chứng đường hầm cổ tay là do: đặc điểm cấu tạo của ống cổ tay là một đường hầm không đàn hồi, trên là mô sợi, dưới là xương. Ở bệnh nhân có tuổi, các thành phần trong ống cổ tay kém đàn hồi hơn lúc trẻ, sự phì đại màng hoạt dịch gân gấp do sự thoái hóa mô liên kết, xơ cứng mạch máu, phù nề và phân mảnh collagen cũng tăng dần theo tuổi. Vì vậy khi thể tích các thành phần trong ống cổ tay của người trung niên tăng lên do bất cứ nguyên nhân gì, cũng sẽ dẫn đến việc tăng áp lực trong ống này và dễ bị mắc hội chứng ống cổ tay hơn so với người trẻ. Đây là những yếu tố thuận lợi dẫn đến tăng nguy cơ xuất hiện hội chứng ống cổ tay ở người lớn tuổi.
Theo các nghiên cứu trong nước và quốc tế đều cho thấy hội chứng ống cổ tay thường gặp ở nữ giới với tỷ lệ cao hơn nam giới. Nguyên nhân vì sao hội chứng ống cổ tay gặp ở nữ giới nhiều hơn nam giới thì y văn vẫn chưa có kết luận cụ thể. Theo một số báo cáo giải thích rằng, các kích thích tố nội tiết nữ có vai trò quan trọng làm cho tỷ lệ mắc hội chứng này ở nữ giới cao hơn nam giới. Người ta xác định thụ thể estrogen ở dây chằng ngang ống cổ tay, trong tế bào xơ non và tế bào màng hoạt dịch của các bao gân trong ống cổ tay và estrogen có vai trò điều hòa sinh tổng hợp collagen và tăng sinh các tế bào xơ non.
Ở những bệnh nhân mắc hội chứng ống cổ tay, thì các thụ thể này bị kích ứng làm thay đổi thành phần collagen. Điều này dẫn đến các thành phần trong ống cổ tay giảm độ đàn hồi và rất dễ bị tổn thương. Khi chuyển động trong ống cổ tay chúng gây phù nề, làm tăng áp lực trong ống cổ tay và cuối cùng dẫn đến hội chứng ống cổ tay.
Cũng có nghiên cứu đưa ra luận điểm rằng có thể do ống cổ tay ở phụ nữ nhỏ hơn ở nam giới. Mà kích thước gân tương đương nên làm cho thể tích đường hầm nhỏ hơn. Khi phụ nữ mang thai, sự gia tăng kích thích làm cho phù nề tổ chức tăng thể tích bên trong ống cổ tay, làm tăng nguy cơ mắc hội chứng ống cổ tay ở nữ. Có một số tác giả khác lại cho rằng có sự khác biệt về tỷ lệ mắc hội chứng ống cổ tay giữa nam và nữ là do nữ giới phải làm công việc nội trợ nhiều hơn.
Mặc dù chưa có nghiên cứu nào khẳng định nghề nghiệp là nguyên nhân gây bệnh. Nhưng các nghiên cứu về sự liên quan giữa nghề nghiệp và hội chứng ống cổ tay đều cho thấy tăng nguy cơ mắc bệnh với công việc sử dụng cổ tay với cường độ làm việc nặng, lặp đi lặp lại, hoặc phải làm việc với những dụng cụ nặng, độ rung giật cao, sử dụng lực ở cổ tay mạnh. Sở dĩ điều này là do áp lực trong ống cổ tay gia tăng và tác động tới dây thần kinh giữa. Nếu tình trạng này kéo dài mà không có biện pháp cải thiện có thể làm cho dây thần kinh bị tổn thương và dẫn đến hội chứng ống cổ tay.
Nói chung y văn mới chỉ thừa nhận tỷ lệ mắc hội chứng cổ tay ở nữ giới là cao hơn nam giới. Còn nguyên nhân tại sao thì chưa được lý giải rõ ràng.
3. Điều trị hội chứng đường hầm cổ tay bằng cách nào?
3.1 Điều trị Nội khoa và/hoặc vật lý trị liệu
Đa số những bệnh nhân được phát hiện mắc hội chứng ống cổ tay thường đều được điều trị nội khoa (sử dụng thuốc) và kết hợp với chế độ tập luyện, nghỉ ngơi, hạn chế vận động cổ tay (và/hoặc tập vật lý trị liệu phục hồi chức năng).
Phương pháp điều trị nội khoa chủ yếu hiện nay được áp dụng đó là sử dụng thuốc chống viêm không steroid đường uống, thuốc giảm đau, và tiêm corticoid tại chỗ.
3.2 Phẫu thuật ống cổ tay (điều trị ngoại khoa)
Trong điều trị phẫu thuật hội chứng ống cổ tay, việc cắt dây chằng ngang sẽ giúp mở rộng khoang ống cổ tay. Khi khoang ống cổ tay được mở rộng, nó sẽ giúp giảm áp lực trong ống cổ tay, giảm sự chèn ép lên dây thần kinh giữa, giảm hiện tượng thiếu máu cục bộ của dây giữa. Và từ đó làm cải thiện triệu chứng lâm sàng cũng như dẫn truyền thần kinh của dây giữa.
Việc phẫu thuật giải ép thần kinh giữa trong điều trị hội chứng ống cổ tay đã được thực hiện tại nhiều bệnh viện trên cả nước và quốc tế. Đa số các tác giả đều cho rằng phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay có tác dụng làm cải thiện triệu chứng lâm sàng ngay trong những tháng đầu tiên. | thucuc | 1,377 |
Mùa dịch an tâm ở nhà - vì đã có bác sĩ từ xa
Giữa mùa dịch, con ốm, mẹ đau, làm sao để gặp bác sĩ?
Đại dịch Covid đang diễn biến phức tạp, việc đến các bệnh viện, phòng khám tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm chéo. Chung tay cùng nhân dân vượt qua dịch bệnh an toàn, mạnh khỏe, đồng thời nhằm giải quyết các băn khoăn cho người dân khi có các vấn đề sức khỏe cần tham vấn với bác sĩ trong mùa dịch, từ ngày 08/05/2021, ứng dụng y tế Med
On cung cấp MIỄN PHÍ dịch vụ tư vấn sức khỏe từ xa qua video cùng bác sĩ
1.
Tư vấn sức khỏe từ xa với bác sĩ là như thế nào?
Là hình thức bệnh nhân có thể gặp bác sĩ thông qua hình thức gọi video theo lịch hẹn trước thông qua ứng dụng y tế Med
On.
2. to/medonapp;
Bước 2: Hoàn tất thông tin hồ sơ cá nhân ở mục “Tài khoản”.
3. Cài ứng dụng xong đặt lịch tư vấn với bác sĩ như thế nào?
Bước 1: Sau khi cài App và tạo tài khoản, người dùng chọn mục “Tư vấn Video Call” ở trang chủ;
Bước 2: Điền “Lý do cần tư vấn”, sau đó ấn “Xác nhận tư vấn”.
4. Người bệnh có thể được bác sĩ tư vấn những vấn đề sức khỏe gì?
Mỗi ngày có ít nhất 10 bác sĩ được bố trí lịch làm việc trên ứng dụng Med
On, sẵn sàng nhận lịch và gọi tư vấn cho người dân, với đa dạng các chuyên khoa:
NHI KHOA: Tư vấn hướng xử trí ban đầu và theo dõi các bệnh lý cho trẻ nhỏ;
SẢN KHOA: Tư vấn các vấn đề băn khoăn cho các mẹ bầu trong quá trình thai kì;
NỘI TIẾT - ĐÁI THÁO ĐƯỜNG: Tư vấn các băn khoăn lo lắng cho các bệnh nhân liên quan đến bệnh đái tháo đường và các bệnh lý liên quan đến tuyến giáp;
TIM MẠCH: Tư vấn các vấn đề cho người bệnh liên quan đến các bệnh: Tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, bệnh mạch vành…;
HÔ HẤP: Tư vấn các bệnh lý đường hô hấp cho người bệnh;
TIÊU HÓA - GAN MẬT: Tư vấn các bệnh lý đường tiêu hóa, các bệnh nhân viêm gan B, Viêm gan C đang theo dõi và điều trị đinh kì
Ngoài ra còn có các chuyên khoa khác như: TRUYỀN NHIỄM, UNG BƯỚU…
5. Sau khi tư vấn, bác sĩ có được phép kê đơn thuốc không?
Bác sĩ KHÔNG được kê đơn thuốc từ xa, bác sĩ chỉ được khuyến nghị và tư vấn các loại thuốc điều trị “Không cần kê đơn” hoặc các loại thực phẩm bảo vệ sức khỏe
6. Người bệnh có phải trả tiền cho cuộc tư vấn không?
Từ ngày 08/05/2021, chung tay cùng ngành y tế bảo vệ sức khỏe nhân trong mùa dịch, ứng dụng Med
On cung cấp MIỄN PHÍ dịch vụ tư vấn sức khỏe từ xa cho người dân cho đến khi dịch bệnh được kiểm soát ổn định. Bệnh nhân sử dụng dịch vụ tư vấn sẽ không cần trả tiền.
Sau cuộc tư vấn, nếu bác sĩ khuyến nghị làm xét nghiệm tại nhà hoặc mua các loại thuốc không cần kê đơn, chi phí xét nghiệm và thuốc do người bệnh trả.
7. Lịch làm việc của bác sĩ trên ứng dụng Med
On như thế nào?
Bác sĩ sẽ thường trực làm việc trên Med
On từ 7h sáng đến 22h tối hằng ngày.
Mỗi ngày sẽ có ít nhất 10 bác sĩ tham gia nhận yêu cầu và thực hiện gọi tư vấn từ xa cho bệnh nhân thông qua ứng dụng Med
On. Căn cứ vào nhu cầu thực tế của người bệnh, Med
On sẽ huy động và bổ sung thêm bác sĩ tham gia vào công tác tư vấn.
8. Trong trường hợp nào người bệnh đã tải App Med
On nhưng không đặt được lịch?
Dịch vụ này được cung cấp miễn phí, mỗi tiếng làm việc bác sĩ chỉ được nhận 3 lịch hẹn, mỗi lượt tư vấn kéo dài tối đa 20 phút. Nếu khung giờ nào còn trống lịch thì người bệnh sẽ nhìn thấy khung giờ đó trong lịch làm việc của bác sĩ và có thể đặt hẹn.
Khi tất cả các khung giờ của bác sĩ không nhìn thấy, đồng nghĩa với việc tất cả các khung giờ đã đủ lịch hẹn, người bệnh có thể đặt lịch vào các ngày tiếp theo.
10. Lợi ích khi cài đặt ứng dụng y tế Med
On?
Bảo vệ sức khỏe cộng đồng trong bối cảnh dịch bệnh diễn biến phức tạp, đội ngũ chuyên gia, y bác sĩ của Med
On luôn sẵn sàng phục vụ người bệnh trên cả nước thông qua ứng dụng Med
On:
Chăm sóc sức khỏe từ xa cho người bệnh theo khung giờ linh hoạt;
Hướng dẫn chăm sóc sức khỏe ban đầu;
Tư vấn chi tiết dựa trên kết quả xét nghiệm của khách hàng;
Đưa ra lời khuyên bất cứ lúc nào khách hàng có biểu hiện bất thường về sức khỏe.
Người bệnh chỉ cần ngồi tại nhà, sức khỏe đã có Med
On lo. Tư vấn sức khỏe từ xa qua video call, không cần di chuyển, không sợ nguy cơ lây nhiễm chéo, tiết kiệm chi phí chăm sóc sức khỏe cho cả gia đình. Video call đặc biệt hữu ích với những người cao tuổi, người có sức đề kháng suy giảm, người bệnh mắc bệnh lý nền mạn tính cần thăm khám theo lịch hẹn định kỳ của bác sĩ.
11.988.588
--------
Med
On - Ứng dụng y tế số của người Việt
Địa chỉ: Tòa nhà MED-GROUP, số 278, Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội | medlatec | 943 |
Triệu chứng bệnh ung thư dương vật
Ở mỗi giai đoạn, triệu chứng bệnh ung thư dương vật lại khác nhau. Việc phát hiện sớm bệnh có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Cùng tìm hiểu cụ thể hơn về những biểu hiện này qua bài viết dưới đây bạn nhé!
Ung thư dương vật bắt nguồn từ sự phát triển bất thường của tế bào dương vật, tăng sinh một cách không kiểm soát. Bệnh thường phát sinh trong rãnh hoặc trên quy đầu. Ở Việt Nam, ung thư dương vật ở nam giới phổ biến tương đương với bệnh ung thư cổ tử cung ở nữ.
Bệnh đe dọa sức khỏe, khả năng sinh sản, chất lượng đời sống tình dục của nam giới. Vì lý do này, việc phát hiện triệu chứng ung thư sớm có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong nỗ lực điều trị.
Triệu chứng bệnh ung thư dương vật
Điều trị bệnh ung thư dương vật thế nào?
Phẫu thuật cắt bỏ một phần hay toàn bộ dương vật tùy theo mức độ xâm lấn của bướu
Tùy từng trường hợp mà bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị cụ thể. Các phương pháp phổ biến bao gồm: | thucuc | 207 |
Nên biết: cận thị khi nào cần mổ để tốt cho mắt
Do nhiều nguyên nhân khác nhau mà hiện nay tỷ lệ người bị cận thị ngày càng tăng lên. Tuy nhiên, nhờ sự tiến bộ không ngừng của y học mà người cận thị đã có cơ hội được giải phóng mắt khỏi sự kìm kẹp của đôi kính bằng cách phẫu thuật mắt. Nói như vậy không có nghĩa là mọi trường hợp cận thị đều có thể hoặc nên phẫu thuật. Vậy cận thị khi nào cần mổ?
1. Vì sao bị cận thị và những hệ lụy do cận thị gây ra
1.1. Vì sao bị cận thị
Cận thị là một loại tật khúc xạ xảy ra khi giác mạc cong quá mức hoặc trục nhãn cầu quá dài khiến cho những tia sáng đi vào mắt hội tụ tại một điểm trước võng mạc thay vì đúng ngay tại võng mạc, điều đó làm cho việc quan sát các vật ở xa bị mờ đi. Hai nguyên nhân chính được xem là có thể kết hợp với nhau để gây nên bệnh lý này là:
- Có tính chất gia đình.
- Yếu tố về môi trường sinh hoạt, học tập như: tư thế ngồi, cường độ ánh sáng không đảm bảo,...
Ngoài ra, có một số nguyên nhân khác như: trẻ sinh non, nhẹ cân; củng mạc yếu; cơ thể mi kém phát triển,...
1.2. Những hệ lụy do cận thị gây ra
Sở dĩ rất nhiều người tìm hiểu cận thị khi nào cần mổ vì bệnh lý này gây ra nhiều ảnh hưởng, điển hình như:
- Bị cận thị sẽ khó khăn trong việc nhìn hơn so với mắt bình thường nên chất lượng học tập và vận động dễ bị giảm sút.
- Việc đeo kính sẽ rất rườm rà nên khi tham gia hoạt động thể thao dưới nước hay đổ nhiều mồ hôi sẽ gặp khó khăn.
- Làm cho đôi mắt kém đẹp đi.
- Tham gia giao thông trong những ngày trời nắng hoặc mưa có nhiều bất tiện.
- Bị phụ thuộc vào đôi kính vì thiếu kính nhìn mọi vật trở nên mờ nhòe, mắt khó chịu,...
2. Bị cận thị khi nào cần mổ
2.1. Ưu và nhược điểm của phương pháp mổ cận thị
Trước khi đưa ra quyết định cận thị khi nào cần mổ chúng ta nên biết được những ưu - nhược điểm của phương pháp mổ cận thị:
- Ưu điểm
+ Đem lại cảm giác có đôi mắt tự do hoàn toàn không phải phụ thuộc vào kính vì sau khi mổ thị lực được khôi phục về như bình thường.
+ Thời gian mổ nhanh, không đau, an toàn, không chảy máu, khả năng hồi phục nhanh.
+ Thoát khỏi tình trạng mỏi mắt, đau đầu vì đeo kính quá lâu hay đeo kính lệch độ.
- Nhược điểm
+ Dễ bị tái phát cận thị nếu sau mổ việc sinh hoạt và học tập không đúng khoa học.
+ Mắt dễ nhạy cảm với ánh sáng, yếu và dễ tổn thương hơn.
2.2. Điều kiện để có thể và cần mổ khi bị cận thị
Phẫu thuật được xem là một phương pháp hiệu quả để khắc phục thị lực cho người bị cận thị. Tuy nhiên, nên biết cận thị khi nào cần mổ để tránh gây hậu quả ngược:
- Người đã trên 18 tuổi có giác mạc đủ dày và độ cận thị đã ổn định kèm theo điều kiện là không mắc các bệnh lý chống chỉ định như: đang cho con bú, đang mang thai, bị bệnh tiểu đường.
- Bị cận thị nhưng đảm bảo được các điều kiện ở trên và có nhu cầu mổ cận thị để điều chỉnh độ khúc xạ.
- Bệnh cận thị ảnh hưởng đến các hoạt động sinh hoạt, làm việc và lao động hàng ngày, gây đau đầu. Lúc này mổ được xem là giải pháp để cải thiện tất cả hệ lụy ấy.
Về cơ bản để có thể mổ mắt chữa cận thị thì yêu cầu đầu tiên là đôi mắt phải không có bệnh lý gì ngoài tật khúc xạ ở trong giới hạn cho phép. Điều này có nghĩa là những trường hợp bị bệnh võng mạc, viêm nhiễm, thủy tinh thể, lác, nhược thị,... sẽ không thể phẫu thuật vì nó không đạt hiệu quả cao.
2.3. Những trường hợp không thể mổ cận thị
Không phải mọi trường hợp bị cận thị đều có thể đủ điều kiện mổ, có một số trường hợp không nên mổ hoặc có mổ hiệu quả cũng không cao như:
- Người bị cận thị dưới 18 tuổi có thị lực chưa ổn định: độ tuổi này độ khúc xạ của mắt còn nhiều thay đổi nên nếu mổ thì hiệu quả sẽ không được lâu dài và dễ bị tái cận.
- Người có cấu trúc giác mạc bất thường: giác mạc phẳng hoặc có sẹo, có hình chóp.
2.4. Lưu ý sau khi mổ cận thị
Khi đã biết cận thị khi nào cần mổ và đã thực hiện phương pháp này thì sau khi phẫu thuật mắt, tốt nhất nên:
- Thời gian đầu không nên tự điều khiển phương tiện tham gia giao thông.
- Đeo kính bảo vệ mắt 24/24 trong 3 ngày đầu sau khi mổ cận để hạn chế bụi hay tác nhân bên ngoài tác động đến mắt.
- Một tuần đầu sau mổ không được đề khói bụi, xà phòng, hóa chất, mồ hôi, nước rơi vào mắt.
- Hai tuần đầu sau mổ mắt cận không được trang điểm ở vùng mắt.
- Không được nháy hay nheo mắt, không dùng tay để dụi mắt.
- Ba tháng đầu sau mổ không được chơi các môn thể thao mạnh, không tắm biển, không đi bơi và khi đi ra ngoài trời cần đeo kính bảo vệ mắt. Sau khi mắt đã trở về trạng thái bình thường cũng không nên lạm dụng, thực hiện các hoạt động này trong thời gian dài mà cần để cho mắt có thời gian nghỉ ngơi.
- Thường xuyên nhỏ thuốc nhỏ mắt để tránh gây khô, mỏi mắt.
- Không chạm đầu thuốc nhỏ mắt vào mắt và nên rửa sạch tay trước khi dùng thuốc nhỏ mắt.
- Tháng đầu tiên sau mổ mắt nên tránh dùng chất kích thích, đồ ăn cay nóng.
- Dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ sau phẫu thuật và tái khám đúng hẹn.
Mổ cận thị sẽ giúp khôi phục thị lực rất tốt nhưng muốn nó đạt được hiệu quả tốt nhất có thể thì cần chăm sóc mắt sau phẫu thuật hết sức cẩn thận. Chỉ khi thực hiện được những biện pháp nêu trên bạn mới giữ gìn được cho đôi mắt của mình khỏe mạnh trong thời gian sau này.
Những chia sẻ trên đây của chúng tôi chỉ mang tính chất tham khảo mà thôi. Muốn biết cận thị khi nào cần mổ trong từng trường hợp cụ thể, tốt nhất bạn nên thăm khám bác sĩ nhãn khoa để có câu trả lời chính xác. Ngoài ra, bạn cũng nên lựa chọn một địa chỉ y tế uy tín với bác sĩ giàu kinh nghiệm và có trình độ chuyên môn cao với hệ thống máy móc hiện đại để ca mổ của mình diễn ra tốt đẹp, đạt được kết quả như mong muốn. | medlatec | 1,222 |
Công dụng thuốc Hepa Nic
Thuốc Hepa Nic là thuốc gì? Thuốc Hepa Nic là thuốc có chứa thành phần chính là Silymarin hàm lượng 70mg. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang mềm, có tác dụng hỗ trợ điều trị các bệnh lý về gan đồng thời giúp cải thiện chức năng gan trong trường hợp gan suy giảm chức năng do ngộ độc rượu, hóa chất.
1. Thuốc Hepa Nic có tác dụng gì?
Thuốc Hepa Nic 70mg được dùng trong trường hợp:Hỗ trợ điều trị viêm gan cấp tính.Hỗ trợ điều trị viêm gan mãn tính.Hỗ trợ điều trị viêm gan virus.Hỗ trợ điều trị người bệnh bị tổn thương gan do nhiễm độc hóa chất, ngộ độc rượu, hay sử dụng các thuốc độc với gan.Hỗ trợ điều trị xơ gan, suy gan, gan nhiễm mỡ.Chống chỉ định sử dụng thuốc Hepa Nic trong các trường hợp sau:Không dùng thuốc Hepa Nic 70mg cho người có tiền sử mẫn cảm với bất kì thành phần nào có trong thuốc.Chống chỉ định với bệnh nhân hôn mê gan, bệnh lý não gan.Thuốc Hepa Nic không dùng cho phụ nữ đang mang thai và phụ nữ cho con bú.Chống chỉ định với người bệnh vàng da do tắc mật và xơ gan do mật nguyên phát.
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Hepa Nic
Thuốc Hepa Nic được bào chế dạng viên nang mềm nên bệnh nhân sử dụng thuốc bằng đường uống là tốt nhất. Bạn nên uống cả viên thuốc, không nhai, không nghiền nát thuốc, uống thuốc với 1 cốc nước đầy và uống trước ăn.Trong quá trình sử dụng thuốc Hepa Nic, người bệnh cần tuân theo hướng dẫn chỉ định của bác sĩ, không tự ý điều chỉnh liều dùng thuốc khi không được bác sĩ cho phép để tránh tác dụng phụ không mong muốn xảy ra.Liều dùng khuyến cáo của Hepa Nic 70mg như sau: Uống 02 viên/ lần x 2-3 lần/ngày.
3. Tác dụng phụ của thuốc Hepa Nic
Ngoài tác dụng của thuốc, người bệnh trong quá trình dùng thuốc Hepa Nic cũng có thể gặp phải một số tác dụng phụ như: Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, tiêu chảy), phát ban, ngứa, mề đay.
4. Tương tác thuốc Hepa Nic
Hiện nay chưa có nhiều nghiên cứu về tương tác của thuốc Hepa Nic. Tuy nhiên, người bệnh khi đi khám cần liệt kê đầy đủ các thuốc đang điều trị, vitamin, thảo dược, viên uống hỗ trợ và thực phẩm chức năng mình đang sử dụng trong thời gian gần đây để bác sĩ/dược sĩ có thể tư vấn chính xác tránh các tương tác thuốc không có lợi cho bệnh nhân.
5. Lưu ý sử dụng thuốc Hepa Nic
Người bệnh khi sử dụng thuốc Hepa Nic cần chú ý một số trường hợp như sau:Người bệnh nên dùng đúng liều chỉ định, không nên tự ý tăng hay giảm liều, vì như thế có thể gây ra các phản ứng quá mẫn, hoặc làm giảm hiệu quả điều trị thuốc.Người bệnh không tự ý ngưng thuốc mà phải tuân theo chỉ định của bác sĩ. Bởi vì điều này có thể gây giảm miễn dịch của cơ thể và làm tăng triệu chứng của một số bệnh khác kèm theo.Trên đây là những thông tin hữu ích và chi tiết về thuốc Hepa Nic trong quá trình dùng thuốc nếu bạn còn câu hỏi thắc mắc nào, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ, chuyên viên y tế để được giải đáp. | vinmec | 593 |
U nang buồng trứng xoắn nguy hiểm như thế nào? Cách điều trị ra sao?
Trong những biến chứng của u nang buồng trứng thì u nang buồng trứng xoắn là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất. Nếu không được cấp cứu kịp thời, người bệnh sẽ bị đe dọa đến tính mạng. Những thông tin dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này.
1. Những điều cơ bản về u nang buồng trứng xoắn
Tình trạng này có thể xảy ra ở bất kỳ loại u nào. Tuy nhiên, những khối u có nguy cơ bị xoắn cao nhất là những u nang có cuống. Nguyên nhân gây xoắn vẫn chưa được xác định rõ, nhưng rất có thể là vì những u nang này có trọng lượng không quá lớn, lại không bị dính với các tạng xung quanh nên dễ bị xoắn hơn. Khi bệnh nhân đi lại, vận động mạnh hoặc di chuyển bằng tàu xe quá lâu, mẹ bầu trong 3 tháng đầu thai kỳ,… cũng có thể làm cho khối u dễ di chuyển và dễ bị xoắn hơn.
Khi bị u nang buồng trứng xoắn, người bệnh sẽ có những biểu hiện rất rõ ràng, biểu hiện sẽ nghiêm trọng hơn rất nhiều so với u nang buồng trứng thông thường. Một số dấu hiệu có thể kể đến như:
Đau bụng dữ dội, đau liên tục hoặc đau đột ngột kèm theo những biểu hiện như nôn và buồn nôn. Mức độ đau ngày càng tăng dần. Lúc đầu, bệnh nhân có thể chịu được, nhưng sau đó, sẽ phải nhập viện sớm.
Nhiều trường hợp bị choáng váng, tái mặt, kèm theo vã mồ hôi liên tục,…
Khi ấn thấy đau hạ vị và ở 2 hố chậu, có thể nhìn thấy khối u rất căng khi thăm âm đạo và ấn vào sẽ khiến người bệnh đau nhói.
Nếu khối u quá to có thể chèn ép lên các bộ phận xung quanh gây rối loạn tiểu tiện, tiểu khó, táo bón và có thể bị phù hai chi dưới.
2. Bệnh u nang buồng trứng xoắn nguy hiểm như thế nào?
Tình trạng này được cho là biến chứng nguy hiểm nhất của u nang buồng trứng. Bạn có thể hiểu như sau: Khi u nang bị xoắn thì sẽ khiến cho quá trình lưu thông máu gặp cản trở, có thể bị ngưng trệ. Tình trạng này càng nặng thì máu sẽ không thể lưu thông, đồng thời ứ đọng lại trong khối u khiến cho khối u ngày càng phình to dần.
Thông thường khi bị xoắn thì những khối u không thể tự trở về trạng thái bình thường được và nếu như không được can thiệp kịp thời thì lượng dịch ứ đọng ngày càng nhiều và gây nứt vỡ buồng trứng dẫn tới nhiễm trùng, nhiễm độc, mất máu cấp, viêm phúc mạc, thậm chí có thể dẫn tới tử vong.
3. Phương pháp điều trị u nang buồng trứng xoắn
Tùy vào tình trạng của mỗi trường hợp mà việc xử lý cũng sẽ khác nhau. Với những trường hợp được phát hiện sớm, nghĩa là những khối u nang chỉ mới bị xoắn và chưa bị vỡ thì việc điều trị sẽ đơn giản hơn. Cụ thể, các bác sĩ sẽ phẫu thuật để tháo xoắn và cân nhắc vào từng trường hợp để quyết định bảo tồn, cắt bỏ một phần hay cắt bỏ cả buồng trứng. Trong trường hợp phải cắt bỏ một phần buồng trứng thì phần còn lại vẫn có thể hoạt động bình thường và đảm bảo chức năng sinh sản của người phụ nữ.
Với những trường hợp phát hiện muộn, khi đã xuất hiện biến chứng hoại tử hoặc viêm phúc mạc thì sẽ rất khó khăn trong công tác cấp cứu điều trị. Bệnh nhân có thể phải đối mặt với nguy cơ nhiễm khuẩn, lâu dài là nguy cơ dính hay tắc ruột, đặc biệt nguy hiểm khi những khối u đã bị hoại tử sẽ có nguy cơ cao dẫn đến tử vong.
4. Làm thế nào để ngăn ngừa nguy cơ u nang buồng trứng xoắn
Các chuyên gia khuyến cáo, để phòng ngừa biến chứng nguy hiểm này, chị em cần phải lưu ý những điều sau:
Nếu phát hiện mắc u nang buồng trứng, cần phải điều trị càng sớm càng tốt, tuyệt đối tuân theo chỉ định, phác đồ điều trị của bác sĩ từ việc sử dụng thuốc đến chế độ ăn uống. Không được chủ quan và cần phải tái khám theo đúng lịch hẹn của bác sĩ.
Những trường hợp là u nang lành tính với kích thước nhỏ, chưa cần phải phẫu thuật thì nên thăm khám thường xuyên để theo dõi được sự phát triển và thay đổi kích thước của khối u. Từ đó, có những phương pháp điều trị phù hợp.
Những người bệnh đã từng mổ u nang thì cần chú trọng đến việc tái khám sau mổ.
Khám sức khỏe định kỳ chính là phương pháp phát hiện bệnh nhanh và chính xác nhất.
Những cách phòng u nang buồng trứng xoắn tốt nhất chính là ngăn ngừa u nang buồng trứng ngay từ đầu bằng những biện pháp phòng ngừa hiệu quả dưới đây:
Uống nước đầy đủ: Mỗi ngày, hãy cung cấp cho cơ thể từ 1,5 đến 2 lít nước. Bạn cũng có thể kiểm tra xem mình đã uống nước đầy đủ hay chưa bằng cách kiểm định qua màu nước tiểu. Nếu nước tiểu có màu quá đậm nghĩa là bạn nên bổ sung thêm nước. Ngược lại, nếu nước tiểu có màu vàng nhạt nghĩa là bạn đã uống đủ nước.
Giảm căng thẳng: Cuộc sống có rất nhiều thứ phải lo lắng. Những áp lực từ công việc và cuộc sống hàng ngày có thể khiến bạn dễ bị căng thẳng. Nhưng bạn cần giải quyết ngay, không nên để căng thẳng kéo dài để hạn chế nguy cơ bệnh tật. Bạn có thể lựa chọn tập yoga, thiền,… để giải tỏa căng thẳng.
Vận động thể chất: Đây là cách giúp cơ thể dẻo dai và tăng cường sức khỏe. Đối với những phụ nữ thừa cân thì việc vận động, tập luyện không chỉ giúp bạn có một vóc dáng đẹp hơn mà còn giúp bạn phòng ngừa nguy cơ u nang buồng trứng. Các chuyên gia nhấn mạnh rằng, một trọng lượng vừa phải sẽ giúp phụ nữ cân bằng nội tiết và giảm nguy cơ gặp phải những vấn đề về sức khỏe sinh sản. | medlatec | 1,099 |
Có nên cắt amidan hay không? Khi nào cần cắt amidan
Amidan được biết đến là một trong các bộ phận có chứa tế bào bạch huyết giúp tiêu diệt các tác nhân có hại tấn công cơ thể thông qua đường hầu họng. Tuy nhiên, khi amidan bị viêm nhiễm lại trở thành nơi phát triển của các vi khuẩn, virus,… gây hại cho cơ thể. Chính vì thế mà nhiều người băn khoăn có nên cắt amidan trong trường hợp này hay không? Hãy cùng giải đáp câu hỏi này bằng những kiến thức được cung cấp trong bài viết dưới đây.
1. Tầm quan trọng của amidan đối với cơ thể
Amidan là một trong 4 cơ quan thuộc hệ bạch huyết vùng hầu họng, có tác dụng ngăn chặn sự xâm nhập, tấn công của các tác nhân gây hại như vi khuẩn, bụi, phấn hoa, bào tử nấm,…. khi chúng đi qua vùng hầu họng theo các luồn không khí, nước và thức ăn. Chính bởi vậy mà có thể xem như hệ thống bạch huyết này là phòng thủ tuyến đầu của cơ thể.
Ở trẻ em dưới 6 tuổi, hệ thống bạch huyết này rất phát triển, đặc biệt là amidan ở hai bên hốc của họng. Trẻ em hệ miễn dịch còn yếu, vì vậy mà vai trò bảo vệ của các cơ quan bạch huyết này được phát huy rất rõ ràng. Khi đến độ tuổi trưởng thành, vai trò của amidan bị giảm đi, amidan thường bị teo nhỏ và ẩn trong hốc amidan.
Trẻ em là đối tượng rất dễ bị viêm amidan khi thời tiết chuyển lạnh
Do thường xuyên tiếp xúc với các tác nhân gây hại nên đông thời amidan rất dễ bị tổn thương khi bị “quá tải” và dẫn đến bị viêm. Lúc này, chức năng bảo vệ giảm đi rõ rệt, thậm chí các amidan viêm nặng sẽ trở thành ổ phát triển cho các vi khuẩn gây hại.
Viêm amidan thường xuất hiện với những triệu chứng điển hình như: đau vùng amidan, hai amidan sưng đỏ. Khi tình trạng viêm tiến triển nặng, người bệnh sẽ cảm thấy rõ rệt những cơn đau, khó nuốt, vùng hầu họng sưng tấy đỏ. Viêm amidan thường xuất hiện cùng với tình trạng viêm họng, đờm ở cổ, đau rát khi ăn, nói, nuốt. Một số người gặp phải tình trạng ngủ ngáy, đây rất có thể là biểu hiện của tình trạng ngưng thở khi ngủ gây ra do viêm amidan, khiến người bệnh thường thức giấc về đêm, tiếng ngáy to gây ảnh hưởng tới giấc ngủ của người xung quanh.
Mặc dù viêm amidan thuộc nhóm bệnh tai mũi họng không quá nguy hiểm nhưng rất dễ mắc phải ở mọi lứa tuổi và mọi thời điểm. Đồng thời bệnh rất dễ chuyển mạn tính, tái phát nhiều lần nếu không được điều trị ngay từ đầu dẫn đến quá trình điều trị trở nên khó khăn hơn.
2. Có nên cắt amidan hay không?
Để biết chính xác có nên cắt amidan hay không, bạn nên tới chuyên khoa Tai mũi họng của các bệnh viện uy tín để thăm khám và được bác sĩ tư vấn
2.1. Các trường hợp không cắt amidan
Nếu bạn chỉ bị viêm amidan cấp tính, viêm amidan mạn tính và hoàn toàn có thể điều trị bằng thuốc, bác sĩ sẽ kê đơn để giúp bạn điều trị.
Đối với một số đối tượng như trẻ em, bác sĩ sẽ ưu tiên tối đa việc điều trị nội khoa để giữ amidan cho trẻ. Trong trường hợp trẻ bị viêm quá nặng bác sĩ sẽ đánh giá có nên cắt amidan không và đưa ra chỉ định. Ngoài ra, với một số trường hợp có bệnh lý sau đây cũng sẽ không nên thực hiện cắt amidan:
– Người bệnh đang mắc bệnh tiểu đường.
– Người bệnh bị bệnh lao.
– Người bệnh đang bị suy tim nặng.
– Người bệnh có hội chứng rối loạn đông máu.
– Phụ nữ mang thai.
– Bệnh nhân có tình trạng nhiễm khuẩn toàn thân hoặc cục bộ.
– Bệnh nhân bị dị ứng với các dụng cụ y tế, thuốc gây tê, thuốc gây mê.
– Ngừơi đang sống tại các khu vực dân cư bùng phát dịch cúm, sốt xuất huyết hay sởi cần thận trọng khi thực hiện phẫu thuật.
Với bệnh nhân thuộc các nhóm đối tượng trên, trong quá trình thăm khám cần thông báo với bác sĩ về các bệnh lý đang mắc phải để có phương án điều trị tốt nhất.
2.2. Các trường hợp cần thực hiện cắt amidan
Ngoài các nguyên nhân nêu trên thì các trường hợp còn lại sẽ được chỉ định phẫu thuật cắt bỏ amidan. Một số điều kiện sau đây sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn về các trường hợp bệnh nhân cần thực hiện tiểu phẫu này:
– Tình trạng viêm amidan đã bước sang giai đoạn mạn tính và quá phát. Viêm amidan tái phát nhiều lần trong một năm, cụ thể là từ 5 lần trở lên cần tới thăm khám và bắt buộc điều trị.
– Viêm amidan quá to, choán hết vùng hầu họng nhưng điều trị nội khoa không hiệu quả.
– Viêm amidan hốc mủ và bắt đầu xuất hiện biến chứng sang các vùng khác gây nguy hiểm tới tính mạng.
– Viêm amidan có dấu hiệu nhiễm trùng.
– Viêm amidan nghi ngờ ung thư.
Khi bị viêm amidan kéo dài và tái phát nhiều lần, người bệnh không nên tự ý điều trị ở nhà bởi càng để lâu thì khả năng điều trị phục hồi viêm amidan càng thấp và có thể dẫn đến phải cắt bỏ amidan để chấm dứt hoàn toàn tình trạng viêm.
3. Lời khuyên cho người bị viêm amidan
Viêm amidan thường được coi là bệnh lý thông thường và bị nhiều bệnh nhân xem nhẹ. Khi có những dấu hiệu ban đầu thường không điều trị, thậm chí khi viêm amidan nặng vẫn tự ý mua thuốc và tự điều trị. Đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến viêm amidan mạn tính và một loạt các bệnh lý khác vùng hầu họng,.. dễ tái phát khi gặp các tác nhân như không khí lạnh, ăn uống đồ lạnh, môi trường bụi bẩn,….
Để phòng ngừa viêm amidan cũng như các bệnh lý tai mũi họng khác một cách tốt nhất, trước hết cần duy trì thói quen vệ sinh tai mũi họng, súc miệng nước muối hàng ngày và giữ ấm cơ thể. Khi có dấu hiệu bệnh, hãy đi khám để được hướng dẫn điều trị đúng cách.
Trong trường hợp các chỉ định đưa ra cần thực hiện phẫu thuật cắt bỏ amidan, hãy tuân theo hướng dẫn của bác sĩ trong chăm sóc và điều trị để phục hồi nhanh nhất.
Như vậy với những thông tin trên, hi vọng bạn đã tìm kiếm được câu trả lời cho câu hỏi có nên cắt amidan không và bổ sung được những kiến thức về bệnh lý viêm amidan cũng như một số biện pháp phòng ngừa hiệu quả. | thucuc | 1,219 |
Khi nào cần cắt polyp dạ dày và chi phí cắt polyp dạ dày
Khi nào cần cắt polyp dạ dày? Chi phí cắt polyp là bao nhiêu? Đây là những thắc mắc được nhiều người đặt ra khi bị bệnh. Bài viết dưới đây sẽ giúp giải đáp những thắc mắc chung của độc giả về bệnh polyp dạ dày.
1. Khi nào cần cắt polyp dạ dày?
Polyp dạ dày là khối tế bào hình thành trên lớp lót bên trong dạ dày. Polyp dạ dày thường không gây ra bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nào nên người bệnh khó phát hiện và điều trị sớm.
Người bệnh chỉ phát hiện polyp dạ dày khi tiến hành nội soi dạ dày. Hiện nay, nội soi dạ dày có 3 phương pháp thực hiện là nội soi thường, nội soi gây mê và nội soi đường mũi.
Thông thường, polyp dạ dày có thể có một hoặc nhiều polyp cùng lúc. Chúng đa phần là lành tính nhưng vẫn có vài trường hợp hình thành nguy cơ phát triển ung thư. Polyp lành tính thường không cần điều trị, chỉ cần theo dõi định kỳ. Nên cắt bỏ polyp dạ dày trong những trường hợp sau:
Cận hình ảnh polyp dạ dày được phát hiện khi người bệnh thực hiện nội soi đường tiêu hóa trên.
1.1. Cắt polyp dạ dày kích thước từ 0.2cm
Polyp có kích thước lớn hơn 0.2cm cần phải được mổ polyp dạ dày để cắt bỏ hoàn toàn bệnh. Polyp dạ dày dù không có những triệu chứng đặc hiệu nhưng khi phát triển to, polyp dạ dày có thể bị loét trên bề mặt gây xuất huyết, viêm nhiễm, đau tức. Trong một số trường hợp, polyp làm bít tắc đường giữa dạ dày xuống ruột non.
Hầu hết các polyp ở đường tiêu hóa đều có thể được cắt bỏ bằng dụng cụ chuyên biệt trong khi nội soi ống mềm. Cắt polyp qua nội soi có ưu điểm xâm lấn tối thiểu, giúp làm giảm khả năng chảy máu và hạn chế biến chứng sau phẫu thuật. Nhờ đó, sau cắt polyp, người bệnh không cần lưu viện mà có thể về nhà ngay, thời gian hồi phục nhanh chóng và sớm trở về với cuộc sống sinh hoạt hàng ngày.
1.2. Cắt polyp dạ dày khi có nhiều khối polyp cùng lúc
Những trường hợp có nhiều polyp sẽ làm tăng nguy cơ hình thành ung thư nên cần phải phẫu thuật để loại bỏ các polyp có kích thước lớn.
Người bệnh cần tiến hành kiểm tra sức khỏe định kỳ nhằm phát hiện sớm polyp dạ dày, bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng polyp để có biện pháp xử trí hợp lý.
Ekip nội soi đang thực hiện cắt polyp ngay trong quá trình thực hiện thủ thuật.
2. Chi phí cắt polyp dạ dày là bao nhiêu?
Cắt polyp qua nội soi là giải pháp tối ưu cho người bệnh để loại bỏ tổ chức bất thường này và phòng chống nguy cơ ung thư. Tuy nhiên, cũng giống như các phương pháp can thiệp ngoại khoa khác, thủ thuật cắt có thể xảy ra một vài biến chứng như xuất huyết dạ dày, viêm nhiễm, tái phát… Vì thế người bệnh cần tìm đến những địa chỉ y tế uy tín sẽ giúp hạn chế biến chứng sau phẫu thuật.
Hình ảnh khối polyp sau khi cắt được lấy ra ngoài cơ thể.
Bệnh viện hiện có thực hiện cắt polyp dạ dày với chi phí hợp lý. Cụ thể:
– Chi phí cắt 1 polyp dạ dày bằng phương pháp nhiệt là 1.200.000 đồng/polyp.
– Chi phí cắt 1 polyp dạ dày bằng phương pháp lạnh + dụng cụ là 700.000 đồng/polyp.
Lưu ý: Mức phí trên được áp dụng ở thời điểm hiện hành và chưa bao gồm thanh toán BHYT, bảo hiểm phi nhân thọ. Bác sĩ nội soi sẽ dựa trên tính chất của polyp để chỉ định phương pháp cắt phù hợp. | thucuc | 684 |
Chụp CT phổi hậu Covid để làm gì, nên thực hiện khi nào?
Nhiều chuyên gia khuyến cáo người dân nên thực hiện tầm soát sức khỏe hậu Covid, đặc biệt là chụp CT phổi. Tuy nhiên, có không ít người thắc mắc chụp CT phổi hậu Covid để làm gì? Hiện nay, chụp CT phổi là kỹ thuật “mũi nhọn” mà các bác sĩ lựa chọn để tầm soát sức khoẻ hậu Covid với những đánh giá chính xác về tổn thương ở cơ quan hô hấp.
1. Chụp CT phổi hậu Covid để làm gì?
Hiện nay, các hội chứng hậu Covid đang là vấn đề nan giải đối với ngành y tế nói riêng và toàn xã hội nói chung. Nhờ có tác dụng của vaccine mà hầu hết các bệnh nhân F0 hiện nay có biểu hiện nhẹ, ít gặp tình trạng Covid chuyển hướng nặng hay tử vong.
Tuy nhiên, di chứng hậu Covid dai dẳng xuất hiện ở hầu hết các bệnh nhân F0 sau vài tuần điều trị khỏi. Điều này khiến cho cuộc sống của người bệnh bị đảo lộn, ảnh hưởng đến sức khoẻ, tinh thần cũng như khả năng học tập đối với trẻ em.
Tổn thương phổi hậu Covid
Trong số các di chứng hậu Covid-19 thì tổn thương ở phổi là vấn đề đáng chú ý nhất, đặc biệt tình trạng xơ phổi do các mô bào bị phá huỷ xuất hiện ở nhiều bệnh nhân sau khi đã hết F0.
Hiện nay, chụp CT phổi được xem là phương pháp hiệu quả để xác định mức độ tổn thương phổi đối với các bệnh nhân bị di chứng hậu Covid. So với phương pháp sinh thiết tế bào phổi thì chụp CT lồng ngực cho kết quả khả quan, dễ thực hiện và chi phí thấp.
Hình ảnh chụp CT phổi hậu Covid
Đây cũng chính là câu trả lời cho thắc mắc chụp CT phổi hậu Covid để làm gì. Hình ảnh chụp CT lồng ngực cho phép các bác sĩ xác định được các tổn thương phổi hậu Covid bao gồm:
Các tế bào phổi bị xơ hoá ở nhiều mức độ khác nhau.
Rải rác các đám tổn thương đông đặc phổi từng phần hoặc đơn thuần.
Tình trạng tắc nghẽn mạch máu phổi.
Hình ảnh kính mờ ở vùng trường phổi ngoại vi, dày vách liên tiểu thuỳ hay bên trong tiểu thuỳ.
Sự bất thường và dày lên của các tổ chức kẽ hay tổ chức liên kết.
Giãn phế quản có kéo, phế nang hoặc các mạch máu bên trong phổi.
Tràn khí màng phổi hay các tổn thương ở dạng thể khảm.
Biểu hiện dấu Halo và Halo đảo ngược.
2. Đối tượng và thời điểm cần chụp CT phổi hậu Covid-19
Sau khi hiểu được chụp CT phổi hậu Covid để làm gì thì bạn cũng cần phải biết một số vấn đề liên quan như đối tượng nên đi khám sau khi hết F0, thời điểm kiểm tra sức khỏe thích hợp,…
Ai nên chụp CT phổi hậu Covid?
Mặc dù khám sức khỏe hậu Covid là cần thiết nhưng không nhất thiết tất cả các F0 sau khi điều trị khỏi đều phải đi kiểm tra, như vậy sẽ gây nhiều lãng phí. Các nhóm đối tượng sau nên đi khám hậu Covid và chụp CT phổi nhằm phát hiện sớm các tổn thương bao gồm:
Những người có bệnh lý nền như huyết áp, tim mạch, suy giảm miễn dịch, rối loạn chuyển hoá, tiểu đường,…
Những trường hợp mắc Covid nặng dẫn đến suy hô hấp và phải can thiệp thở ôxy và sốt cao trong thời gian điều trị tại bệnh viện.
Người từ 60 tuổi trở lên dù có bệnh nền hay không đều nên đi khám hậu Covid vì virus có thể đẩy nhanh quá trình khởi phát các mầm bệnh tiềm ẩn.
Những người xuất hiện biểu hiện ho, khó thở, đau tức ngực,… không rõ nguyên nhân sau khi điều trị khỏi Covid-19.
Khi nào cần chụp CT phổi hậu Covid?
Di chứng hậu Covid-19 ngày càng khiến người dân lo lắng đặc biệt với những người vừa mới phục hồi sức khoẻ. Một số người mặc dù biết việc kiểm tra sức khoẻ hậu Covid là cần thiết nhưng lại không biết khi nào đi khám là thích hợp. Theo các chuyên gia thì bạn nên đi khám hậu Covid và chụp CT phổi vào 2 thời điểm “vàng” như sau:
Sau khi điều trị khỏi Covid từ 2 - 4 tuần thì bạn nên đi khám sức khỏe hậu Covid và thực hiện chụp CT lồng ngực nhằm phát hiện sớm các di chứng có thể xảy ra.
Ngay khi cơ thể xuất hiện các biểu hiện như ho khan hoặc có đờm kéo dài, đau đầu, tức ngực, khó thở, suy giảm chức năng hô hấp và vận động, rối loạn giấc ngủ, mất tập trung, hay quên, rụng tốt,…
Thay vì lo lắng thái quá về di chứng hậu Covid thì bạn nên thực hiện các bài tập phục hồi chức năng cho hệ hô hấp sau khi khỏi bệnh sẽ là biện pháp tốt nhất để cơ thể nhanh trở về trạng thái bình thường. | medlatec | 860 |
Cổ tử cung tái tạo là gì và mối liên hệ với bệnh viêm lộ tuyến cổ tử cung
Cổ tử cung tái tạo là thuật ngữ còn xa lạ với nhiều chị em phụ nữ nhưng bệnh viêm lộ tuyến cổ tử cung thì lại được rất nhiều người biết đến. Vậy cổ tử cung tái tạo là gì và có mối liên hệ như thế nào với bệnh lý này, bài viết sau sẽ cùng bạn đọc tìm hiểu chi tiết.
1. Tổng quan về bệnh viêm lộ tuyến cổ tử cung
1.1. Nguyên nhân gây bệnh viêm lộ tuyến
Viêm lộ tuyến cổ tử cung là tổn thương lành tính do sự xâm lấn và phát triển ra ngoài của các tế bào tuyến nằm trong ống cổ tử cung gây tổn thương cổ tử cung. Không chỉ vậy, các tuyến đảm nhận vai trò bài tiết dịch nhầy, ở bên dưới lớp biểu mô cổ tử cung lộ ra ngoài cũng sẽ bị nhiễm bệnh vì sự tấn công của vi nấm, vi khuẩn,… Các tế bào lộ tuyến vẫn sẽ tiết dịch giống như khi ở trong cổ tử cung nên người bệnh thường bị tăng tiết dịch âm đạo và dễ viêm nhiễm (gọi là viêm lộ tuyến).
Nguyên nhân gây ra bệnh viêm lộ tuyến cổ tử cung hiện chưa được xác định chính xác nhưng những yếu tố chính để gây ra bệnh bao gồm:
- Từng nạo phá thai nhiều lần, đời sống tình dục thô bạo, trải qua sinh nở.
- Vệ sinh vùng kín chưa sạch sẽ hoặc chưa đúng cách, nhất là trong những ngày hành kinh.
- Dùng chất kích thích có hại khiến cho hệ miễn dịch bị suy giảm nên nguy cơ viêm nhiễm tăng lên.
- Cơ thể thường xuyên stress, mệt mỏi hoặc bị rối loạn nội tiết tố.
- Dùng thuốc điều trị bệnh lý nào đó và chăm sóc trong quá trình điều trị không đúng cách.
1.2. Triệu chứng thường gặp ở người bị viêm lộ tuyến cổ tử cung
Các triệu chứng của viêm lộ tuyến gồm:
- Ra khí hư nhiều: khí hư có thể nhầy đục hoặc có thể vón cục, màu sắc bất thường, có mùi hôi,... kèm theo đó là tình trạng ngứa, khó chịu ở âm đạo.
- Chảy máu khi quan hệ tình dục hoặc không có liên quan đến chu kỳ kinh.
- Đau rát khi quan hệ tình dục.
- Đau bụng kinh.
- Giảm ham muốn, không còn hứng thú khi quan hệ tình dục.
1.3. Điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung bằng cách nào?
1.3.1. Vì sao cần điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung?
Tuy viêm lộ tuyến cổ tử cung chỉ thuộc nhóm tổn thương lành tính nhưng một khi tình trạng bệnh kéo dài và chuyển biến nặng thì người bệnh có thể sẽ phải đối mặt với một số biến chứng không tốt như:
- Tâm lý và sức khỏe bị ảnh hưởng: các triệu chứng của bệnh như: ra nhiều khí hư, bị đau bụng dưới,... sẽ khiến người bệnh cảm thấy khó chịu, mệt mỏi, lo lắng,...
- Thai nhi bị tác động: viêm lộ tuyến cổ tử cung có thể làm tăng nguy cơ sinh non khi mang thai.
- Nguy cơ bị ung thư cổ tử cung.
- Tăng nguy cơ vô sinh: viêm nhiễm nặng, độ p
H trong môi trường âm đạo mất cân bằng làm cản trở quá trình gặp trứng của tinh trùng từ đó tăng nguy cơ phụ nữ bị hiếm muộn, vô sinh.
1.3.2. Phương hướng điều trị bệnh viêm lộ tuyến cổ tử cung
Đây là bệnh lý rất dễ tái phát đi tái phát lại nhiều lần. Vậy biện pháp chữa trị viêm lộ tuyến cổ tử cung hiệu quả là gì? Tùy theo mức độ bệnh ở từng bệnh nhân mà bác sĩ sẽ có biện pháp chữa trị phù hợp.
Ở cấp độ nhẹ, thường người bệnh sẽ được kê đơn thuốc kháng sinh kết hợp với thuốc đặt âm đạo. Các trường hợp nghiêm trọng hơn, tùy từng trường hợp, đợi đến khi tình trạng viêm ổn định, bác sĩ sẽ tiến hành một trong số những phương pháp sau: áp lạnh, đốt điện để tiêu diệt toàn bộ tuyến bị viêm.
Dù điều trị bệnh viêm lộ tuyến theo phương pháp nào thì trong quá trình chữa trị người bệnh cũng cần chú ý:
- Không tự ý ngưng chữa trị giữa chừng vì rất dễ làm viêm nhiễm thêm nghiêm trọng.
- Trong thời gian điều trị cần kiêng quan hệ tình dục tuyệt đối và chỉ quan hệ trở lại khi đã điều trị bệnh khỏi dứt điểm.
- Chú ý vệ sinh vùng kín sao cho sạch sẽ, nếu dùng dung dịch vệ sinh cần chọn có độ p
H (4 - 6) kết hợp cùng tinh chất bạc hà, trà xanh để rửa vùng kín nhưng không được lạm dụng mà chỉ cần 1 ngày/lần sau đó dùng nước ấm để rửa lại.
- Tái khám đúng lịch hẹn của bác sĩ để biết kết quả điều trị và có hướng xử trí khi bệnh có chiều hướng tái diễn.
2. Cổ tử cung tái tạo là gì và mối liên hệ với viêm lộ tuyến cổ tử cung
Niêm mạc cổ tử cung được cấu tạo bởi 2 phần chính là: niêm mạc cổ ngoài (biểu mô lát tầng) và niêm mạc cổ trong (biểu mô tuyến). Bình thường, bề mặt cổ tử cung trơn láng. Khi phụ nữ đã sinh hoặc đã nhiều lần nạo thai, tế bào biểu mô tuyến nằm ở niêm mạc cổ trong lộ ra ngoài. Một thời gian sau đó sẽ xuất hiện hiện tượng biểu mô hóa tức là tế bào lát phủ lên trên tế bào tuyến.
Vậy cổ tử cung tái tạo là gì? Bệnh nhân bị viêm lộ tuyến cổ tử cung khi đã được điều trị khỏi bệnh và bước vào giai đoạn phục hồi thì tế bào biểu mô lát tầng mới sẽ được tái tạo dần dần và tế bào biểu mô tuyến sẽ được khỏe mạnh trở lại. Cổ tử cung tái tạo tức là hiện tượng các lớp tế bào lộ tuyến viêm nhiễm ở bề mặt cổ tư cung đang bị tiêu diệt dần và thay vào đó là sự phát triển của các tế bào khỏe mạnh.
Khi đã hiểu được cổ tử cung tái tạo là gì người bệnh sẽ hiểu đó chính là giai đoạn hồi phục sau điều trị khỏi bệnh viêm lộ tuyến. Lúc này, cổ tử cung đang trong giai đoạn sắp khỏi bệnh nên không cần phải điều trị bằng bất cứ phương pháp nào.
Người bệnh cần lưu ý rằng, khi điều trị khỏi viêm lộ tuyến, cổ tử cung sẽ được tái tạo dần dần để chuyển sang trạng thái mịn màng giống vùng lộ tuyến nằm sâu trong tử cung. Tuy nhiên, thời gian hồi phục hoàn toàn là bao lâu thì còn phụ thuộc vào thể trạng, bệnh lý của người bệnh. Trong giai đoạn cổ tử cung tái tạo, người bệnh cần giữ gìn vệ sinh vùng kín sạch sẽ, hạn chế quan hệ tình dục để tạo cơ hội cho các tế bào mới bị vi khuẩn xâm nhập gây viêm nhiễm, làm gián đoạn quá trình tái tạo. | medlatec | 1,218 |
Những điều cần biết về tăng sản thượng thận bẩm sinh
Tăng sản thượng thận bẩm sinh là một bệnh lý liên quan đến rối loạn di truyền gây ảnh hưởng đến tuyến thượng thận. Khi tình trạng rối loạn này xảy ra sẽ khiến cho trẻ gặp phải các vấn đề về sức khỏe, thậm chí có thể đe dọa đến tính mạng. Bài viết hôm nay sẽ chia sẻ các thông tin về bệnh lý này để cha mẹ có thêm các kiến thức bổ ích để bảo vệ sức khỏe con yêu.
1. Khái niệm tăng sản thượng thận bẩm sinh
– Tuyến thượng thận có kích thước bằng hạt óc chó, có nhiều chức năng như sản xuất ra hormone cortisol và aldosterone, giúp điều hòa trao đổi chất, điều hòa huyết áp và điều khiển các hoạt động của hệ miễn dịch.
– Tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh là bệnh lý di truyền lặn nhiễm sắc thể thường, khi đó tuyến thượng thận bị thiếu các enzym đặc hiệu không tổng hợp được hormone thượng thận để đáp ứng sự tăng trưởng cho cơ thể cũng như chống lại được căng thẳng.
Tuyến thượng thận có kích thước chỉ bằng hạt óc chó
2. Triệu chứng thường gặp của tăng sản thượng thận
Bệnh lý này có rất nhiều các biểu hiện khác nhau tùy thuộc vào gen khiếm khuyết cũng như mức độ thiếu enzym.
Một số triệu chứng đặc trưng của tăng sản tuyến thượng thận là:
– Bé gái sơ sinh có âm vật lớn hơn bình thường còn bé trai sơ sinh có dương vật lớn hơn bình thường.
– Trẻ sơ sinh có các biểu hiện như sụt cân, phát triển kém, có hiện tượng nôn ói, mất nước.
– Trẻ dậy thì sớm hơn bình thường dẫn đến phát triển nhanh hơn, nhưng lại dễ có nguy cơ lùn hơn khi trưởng thành.
– Phụ nữ tăng sản thượng có chu kỳ kinh nguyệt bất thường, cả phụ nữ và nam giới đều có nguy cơ bị vô sinh.
– Ở dạng tăng sản thượng thận không cơ bản, phụ nữ sẽ có các biểu hiện như: kinh nguyệt bất thường hoặc không có kinh nguyệt, nhiều lông trên mặt, giọng nói trầm, luôn trong trạng thái thiếu sức sống. Một số triệu chứng khác thường gặp ở cả hai giới như: mật độ xương thấp, mụn trứng cá cấp độ nặng, béo phì, tăng cholesterol.
Bệnh lý này dễ dẫn đến nguy cơ vô sinh ở cả nam và nữ
3. Phương pháp nhận biết bệnh lý
3.1 Xét nghiệm sàng lọc
– Xét nghiệm sàng lọc bằng cách lấy mẫu máu ở gót chân hoặc máu ven sau sinh khoảng 1 – 3 ngày để làm xét nghiệm 17OHP. Khi kết quả xét nghiệm cao hơn 75ng/ml thì bác sĩ sẽ thông báo để trẻ được đưa đi khám lại lần nữa để chẩn đoán bệnh chính xác.
– Khi đã xác định mắc tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh: Bác sĩ sẽ tư vấn cách chăm sóc trẻ bị ốm khi phẫu thuật cũng như khi bé ốm tại nhà trước khi đến bệnh viện.
3.2 Chọc dò dịch ối
Chọc dịch ối là phương pháp rất phổ biến, đánh giá được chính xác đến 99% trường hợp thai nhi có những bất thường về nhiễm sắc thể
3.3 Sàng lọc trước sinh (Sinh thiết gai nhau)
Nếu bà mẹ đã có con bị bệnh này và tiếp tục có con thì sẽ được bác sĩ chỉ định làm sàng lọc trước sinh. Gai rau sẽ được xét nghiệm để xác định bệnh của thai nhi và cho điều trị thuốc ngay từ trong bào thai.
4. Nguyên nhân gây ra bệnh tăng sản tuyến thượng thận
Nguyên nhân gây nên bệnh lý này là do di truyền đột biến gen CYP21A2 của cả bố và mẹ hoặc trường hợp bố mẹ đều bị tăng sản thượng thận bẩm sinh hoặc mang khuyết tật di truyền của chứng rối loạn này. Việc này dẫn đến dư thừa 17 – OHP trong máu do thiếu enzym 21-hydroxylase.
– Bệnh lý này gồm có 2 loại:
Dạng cơ bản: Dạng này sẽ có tỷ lệ khoảng 1/15.000 trẻ mắc phải. Là dạng nghiêm trọng hơn mức bình thường, thường gặp ở trẻ sơ sinh. Nhóm bệnh cơ bản này được chia thành hai dạng là:
Chiếm ¾ các ca. Trẻ ở thể này sẽ tiết ra nhiều hormone androgen trong khi lại tiết quá ít cortisol và aldosterone, điều này gây ra mất cân bằng nước và muối, làm trẻ tụt huyết áp. Tình trạng này rất nguy hiểm, thậm chí có thể đe dọa đến tính mạng do cơ thể bị suy kiệt.
+ Thể nam hóa:
Ở dạng này, hormone aldosterone tiết ra ở mức vừa phải trong khi cortisol tiết ra quá ít, androgen tiết ra quá nhiều gây nên tình trạng huyết áp cao và sự phát triển tuyến sinh dục ở bé trai.
– Dạng không cơ bản: Đây là dạng nhẹ và ít phổ biến hơn, không có những biểu hiện rõ ràng cho đến khi trẻ lớn hay bước vào tuổi trưởng thành.
5. Biến chứng của bệnh lý tăng sản tuyến thượng thận
– Cơ quan sinh dục có những bất thường khi phát triển.
– Xuất hiện cơn cường thượng thận, hạ natri và rơi vào trạng thái sốc, đặc biệt là ở trẻ em.
– Dậy thì sớm.
– Huyết áp tăng.
– Đường huyết bị giảm.
– Không đạt chiều cao trung bình của độ tuổi.
– U tinh hoàn ở nam giới.
Tăng sản tuyến thượng thận gây nên hiện tượng dậy thì sớm ở trẻ
6. Phương pháp điều trị tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh
6.1 Sử dụng thuốc
– Do tuyến thượng thận không sản xuất đủ hormone nên muốn điều trị được bệnh lý này cần thay thế hormone hàng ngày và thay suốt đời. Tuỳ vào từng thể tăng sản thượng thận mà trẻ sẽ được chỉ định uống Hydrocortisol và hocmon chuyển hóa muối (DCA hoặc Florinef) hoặc 1 loại thuốc Hydrocortisol.
– Việc uống thuốc sẽ giúp cho hormone trở lại mức bình thường và giảm thiểu các triệu chứng.
6.2 Phẫu thuật
Với bé gái mắc bệnh lý tăng sản thượng thận cần phải thực hiện phẫu thuật để tạo hình bộ phận sinh dục, còn với bé trai thì không cần thực hiện phẫu thuật. | thucuc | 1,103 |
Mẹ bầu mang thai 20 tuần thực hiện siêu âm 4D có chính xác không
Ngày em bé ra đời là ngày hạnh phúc nhất của mẹ. Nhưng để có được niềm hạnh phúc lớn lao ấy thì mẹ phải trải qua những tháng ngày thai kỳ đầy gian nan. Để giúp mẹ gần hơn với con yêu, các loại hình siêu âm tiên tiến lần lượt được ra đời như siêu âm 2D, 3D, Doppler màu và siêu âm 4D. Siêu âm 4D đang ngày được các chị em phụ nữ ưa chuộng vì những ưu điểm nổi bật. Vậy siêu âm 4D có chính xác không và có nên thực hiện khi thai nhi được 20 tuần tuổi?
1. Giải thích phương pháp siêu âm thai 4D
Kỹ thuật siêu âm thai mặc dù là sản phẩm “sinh sau đẻ muộn” so với các thành tựu siêu âm thai 2D và 3D nhưng lại kế thừa những ưu điểm của 2 phương pháp đó để phát triển và đem đến những trải nghiệm chất lượng hơn cho mẹ bầu. Nhờ sóng âm tần cao được phát qua đầu dò siêu âm, hình ảnh của thai nhi sẽ được thu thập và phản ánh trên màn hình. Để làm được điều đó, bác sĩ sẽ thực hiện các thao tác như bôi lớp gel lên bề mặt bụng mẹ bầu và đưa đầu dò đến những nơi cần khảo sát. Mọi hình ảnh, chuyển động của thai nhi sẽ hiện lên với các chỉ số đầy đủ giúp bác sĩ có thể chẩn đoán được các yếu tố xung quanh quá trình phát triển của thai nhi.
Cha mẹ có thể lưu giữ những đoạn video ghi lại hình ảnh bé nhờ kỹ thuật siêu âm 4D để cùng ôn lại kỷ niệm trong khoảng thời gian hoài thai, nuôi dưỡng thiên thần nhỏ trong bụng mẹ.
Bên cạnh việc quan sát các cử chỉ, biểu cảm, hay nét mặt của bé, bác sĩ và mẹ bầu cũng có thể thấy được hình thái của thai nhi. Siêu âm 4D giúp bác sĩ phát hiện ra các dị tật bất thường ở trẻ như các vấn đề về tim, khuyết tật não, hở hàm ếch, sứt môi, thai phù,... Qua đó có thể đưa ra những phương pháp xử lý kịp thời cho mẹ lựa chọn để con có thể chào đời một cách khỏe mạnh.
2. Giai đoạn thích hợp mẹ bầu nên siêu âm 4D
Đối với việc mang thai, bên cạnh việc chú ý giữ gìn và chăm sóc sức khỏe mẹ bầu thật tốt, mẹ bầu cũng phải đặc biệt lưu ý các mốc thời gian quan trọng khi tiến hành thực hiện siêu âm. Có 3 thời điểm mẹ bầu cần ghi nhớ, đó là khi thai nhi ở các tuần thai thứ 11 - 14, tuần thai thứ 20 - 22 và khi bé được 30 - 32 tuần tuổi.
Tuần thai thứ 11 - 14:
Ở giai đoạn này khi tiến hành siêu âm bác sĩ sẽ đọc được các chỉ số liên quan đến những thay đổi bất thường lớn ở trẻ (nếu có), giúp xác định được tuổi thai của bé, mẹ sẽ sinh vào thời gian nào và kiểm tra độ mờ da gáy để phát hiện nguy cơ mắc Hội chứng Down sớm ở trẻ. Thời gian chu kỳ 3 tháng đầu mang thai mẹ bầu chỉ cần tiến hành siêu âm thai 2D là đủ do bé vẫn chưa phát triển hoàn toàn các hình thái và đặc điểm chi tiết.
Bước sang tuần thai thứ 20 - 22:
Khi đã vào các tháng giữa chu kỳ thai nhiều mẹ bầu chắc hẳn sẽ rất nôn nóng muốn biết rằng thai nhi 20 tuần tuổi siêu âm 4D có chính xác không? Sau giai đoạn đầu đến thời điểm này thì các bộ phận của thai nhi cũng phát triển đầy đủ và có thể quan sát được rõ nét hơn. Có 2 hình thức siêu âm mà mẹ bầu có thể chọn lựa cho việc nhìn ngắm con yêu: siêu âm 3D hoặc siêu âm 4D. Những bất thường về hệ thần kinh, dị tật tim, phổi hay sứt môi, hở hàm ếch, thiếu ngón tay, chân,... sẽ được quan sát chi tiết và dự đoán được ở giai đoạn này thông qua hình ảnh của bé thu được trong bụng mẹ.
Khi thai nhi được 30 - 32 tuần tuổi:
Khi bước vào giai đoạn những tuần cuối thai kỳ, thai đã phát triển và lớn hơn hẳn. Nhờ đó mà các chi tiết trên khuôn mặt cũng như hình hài cơ thể có thể được bộc lộ một cách rõ ràng hơn. Những bất thường muộn cũng sẽ được phát hiện và sàng lọc như thai nhi phát triển quá nhanh hoặc quá chậm, phù nhau thai, não úng tuỷ,... Từ đó mẹ bầu sẽ chuẩn bị tâm lý và nghe theo các chỉ định, hướng dẫn của bác sĩ để tìm ra phương án giải quyết nhằm tối thiểu hoá các biến chứng sau này khi con ra đời.
3. Áp dụng kỹ thuật Siêu âm 4D có chính xác không?
Thông thường mẹ bầu nên áp dụng siêu âm 4D ở những tuần thai giữa chu kỳ, và đặc biệt là khi thai nhi bước sang tuần thứ 20 trở đi thì ưu điểm vượt trội của siêu âm 4D là cung cấp hình ảnh chất lượng mới được thể hiện rõ. Thêm vào đó, siêu âm 4D sẽ giúp bác sĩ chẩn đoán các dấu hiệu bất thường sớm hoặc muộn ở trẻ và đưa ra các biện pháp dự phòng cho em bé sau sinh.
Để đảm bảo được sự chính xác và chất lượng hình ảnh siêu âm mẹ bầu cũng cần lưu ý trong việc giữ gìn sức khoẻ, chế độ ăn uống ngủ nghỉ hợp lý để con luôn được khỏe mạnh. | medlatec | 989 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.