text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Địa chỉ chữa viêm lộ tuyến tốt ở Hà Nội
Các phương pháp chữa viêm lộ tuyến và địa chỉ chữa viêm lộ tuyến tốt ở Hà Nội hiện này là gì? Tất cả những thắc mắc này sẽ được giải đáp trong bài viết sau.
1. Viêm lộ tuyến cổ tử cung nguy hiểm thế nào?
Viêm lộ tuyến cổ tử cung là một trong những bệnh phụ khoa thường gặp ở phụ nữ nhưng chị em không phải ai cũng biết cách nhận biết. Viêm lộ tuyến cổ tử cung là tình trạng các tế bào bên trong cổ tử cung phát triển xâm lấn ra bề mặt cổ tử cung, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển nên gây viêm nhiễm.
Viêm lộ tuyến cổ tử cung là một bệnh lý phụ khoa rất phổ biến
Nếu không điều trị kịp thời thì người bệnh sẽ phải đối mặt với nhiều biến chứng như:
Nếu không điều trị dứt điểm viêm lộ tuyến có thể nguy hiểm đến sức khỏe
2. Các phương pháp chữa viêm lộ tuyến cổ tử cung hiện nay
Hiện nay, có nhiều phương pháp để điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung tùy thuộc vào tình trạng bệnh cụ thể mà bác sĩ sẽ có chỉ định phù hợp.
2.1. Phương pháp đặt thuốc
Đây là phương pháp thường được áp dụng cho những trường hợp bệnh viêm lộ tuyến cổ tử cung còn nhẹ, vùng viêm dưới 5 mm. Người bệnh sẽ được chỉ định đặt thuốc hoặc dùng thuốc uống. Phương pháp này nhìn chung khá đơn giản, không gây đau nhưng sau khi điều trị phải theo dõi thường xuyên vì rất có khả năng tái phát.
2.2. Phương pháp đốt điện
Đốt điện cũng là cách chữa viêm lộ tuyến cổ tử cung khá phổ biến, thường áp dụng cho những ca viêm lộ tuyến có độ rộng hơn 5 mm để diệt các lộ tuyến. Ngoài đốt điện thì cũng có những phương pháp khác như: đốt laser, áp lạnh…để chữa cho những trường hợp lộ tuyến lớn hơn 5 mm.
Để điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung cấp độ 3, bác sĩ sẽ phối hợp nhiều phương pháp như dùng thuốc kháng sinh, đốt điện hoặc laser, áp lạnh…
3. Địa chỉ chữa viêm lộ tuyến tốt ở Hà Nội
| thucuc | 398 |
Cơ thể thiếu protein gây bệnh gì?
Protein là một trong 4 nhóm chất dinh dưỡng vô cùng thiết yếu đối với sức khỏe và sự sống của con người. Tuy nhiên, một số người hiện nay đã hạn chế hấp thụ protein vì mục đích ăn kiêng mà không cân nhắc đến những ảnh hưởng tiêu cực của điều này. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn đọc câu trả lời cho thắc mắc “khi thiếu protein sẽ ảnh hưởng như thế nào đến cơ thể”.
1. Thiếu protein cơ thể sẽ bị tình trạng yếu cơ
Protein thuộc nhóm dưỡng chất đa lượng thiết yếu hàng đầu cho cấu trúc, sự phát triển và khả năng hồi phục của các tế bào cơ bắp. Đặc biệt, protein là chất không thể thiếu đối với những người luyện tập thể hình/ tập tạ hoặc những ai mong muốn có cơ thể săn chắc. Việc thiếu hụt protein tuy dẫn đến hiện tượng giảm cân (mong muốn của nhiều người ăn kiêng), nhưng cũng đồng thời khiến cơ thể mất một khối lượng cơ đáng kể.Bên cạnh việc gây mất cơ bắp, thiếu protein cơ thể sẽ đi vào tình trạng thiếu hụt năng lượng:Sau các buổi tập, protein giải phóng nhanh giúp cơ thể có nguồn năng lượng sớm sau hoạt động thể chất. Nếu như cơ thể không có đủ protein, sau khi tập, bạn sẽ vô cùng mệt mỏi, thiếu sức sống.Ban đêm, một số nhóm protein sẽ được giải phóng từ từ để giúp cơ thể hồi phục, tái tạo các nhóm cơ và tế bào. Vì vậy, không cung cấp đủ protein cũng khiến quá trình này bị đóng băng.
Thiếu protein cơ thể sẽ bị tình trạng yếu cơ
2. Thiếu protein ảnh hưởng như thế nào đến hệ miễn dịch?
Bên cạnh việc gây ra tình trạng thiếu cơ rất điển hình, các nghiên cứu cũng chỉ ra tình trạng thiếu protein ảnh hưởng đến sức khỏe nói chung và hệ miễn dịch. Theo đó, kết quả cho thấy protein là nguyên liệu rất cần thiết đối với việc sản xuất ra kháng thể - các thành phần trong hệ miễn dịch giữ vai trò chống lại tác nhân gây bệnh và ngăn ngừa sự nhiễm trùng, từ đó duy trì sức khỏe tổng quát của cơ thể.Từ kết quả này, có thể thấy thiếu hụt protein sẽ dẫn đến sự suy giảm của số lượng và chất lượng kháng thể, làm hoạt động miễn dịch suy giảm.
3. Đối với phụ nữ, thiếu protein cơ thể sẽ gặp vấn đề rối loạn kinh nguyệt
Protein và chất béo là 2 nhóm chất hỗ trợ điều hòa sự tuần hoàn của chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ. Đặc biệt, mỗi ngày, cơ thể phụ nữ cần hấp thụ một lượng calo nhất định đến đảm bảo kinh nguyệt đều.Khi bước vào các chế độ ăn kiêng, một số vấn đề về sức khỏe sẽ xảy ra nếu bạn tuân thủ chúng quá nghiêm ngặt. Nếu thực hiện các chế độ dinh dưỡng hạn chế chất béo/ tinh bột/ protein quá cực đoan, cơ thể không chỉ bị thiếu chất mà còn bị rối loạn kinh nguyệt, thậm chí gây ra bệnh lý phụ khoa.
4. Thiếu hụt protein ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của con người
Hàng loạt các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, dopamine... đều được cấu thành từ protein. Vì vậy, khi thiếu protein cơ thể sẽ gặp các vấn đề liên quan đến tinh thần, bao gồm:Tâm trạng kém, dễ cáu gắt và trở nên tiêu cực.Khó giữ được tỉnh táo và khả năng tập trung trong công việc / học tập / sinh hoạt hàng ngày.Mất ngủ và khó ngủ (do thiếu tryptophan, một loại amino acid cần thiết thúc đẩy giấc ngủ ngon)...Hiện tượng sương mù não: đây là hiện tượng não bộ trở nên mơ hồ, thiếu minh mẫn, với biểu hiện là bạn thường xuyên quên các việc quan trọng, cảm thấy chán nản...
5. Thiếu Protein gây bệnh gì?
PEU (hay thiếu dinh dưỡng protein - năng lượng) là một trong những bệnh lý phổ biến nhất mà yếu tố thiếu hụt protein đóng vai trò tác nhân chính. PEU rất phổ biến ở nhóm đối tượng người cao tuổi, bệnh nhân bị suy giảm cảm giác thèm ăn / suy giảm khả năng tiêu hóa dinh dưỡng hoặc gặp vấn đề vệ chuyển hóa. Bên cạnh đó, PEU cũng thường gặp ở trẻ bị suy dinh dưỡng, không được cung cấp đủ protein hoặc năng lượng từ thực phẩm hàng ngày.
Thiếu protein cơ thể sẽ bị thiếu dinh dưỡng protein - năng lượng có thể gặp ở trẻ nhỏ
6. Các mức độ của bệnh lý PEU do thiếu protein
PEU xảy ra với 3 mức độ:Mức độ nhẹ: tỷ lệ % của cân nặng so với chiều cao là 85% - 90%.Mức độ trung bình: tỷ lệ % của cân nặng so với chiều cao là 75% đến 85%.Mức độ nặng: tỷ lệ % của cân nặng so với chiều cao thấp hơn 75%.PEU khi xảy ra ở mức độ nhẹ sẽ không có biểu hiện rõ ràng, tuy nhiên, từ mức độ trung bình trở lên, bệnh lý này có dấu hiệu điển hình là sự lãnh cảm / thờ ơ và tâm trạng dễ bị kích thích. Khi đó, cơ thể bệnh nhân trở nên thiếu sức sống, thường xuyên cảm thấy mệt và giảm năng suất học tập / làm việc. Bên cạnh đó, nhận thức của bệnh nhân cũng có sự suy giảm.Bên cạnh các biểu hiện về tâm thần, bệnh PEU do thiếu protein cơ thể sẽ phát sinh hiện tượng hiếu lactose tạm thời. Trầm trọng hơn, bệnh nhân có thể bị tiêu chảy do thiếu disaccharidases ở đường ruột, nhất là thiếu lactase.Một số biểu hiện thường thấy khác của PEU gồm:Cơ thể bị hao mòn mỡ và cơ bắp. Sự hao mòn này dễ nhận thấy nhất ở các vùng cơ thể lưu trữ chất béo như bụng, bắp tay, đùi...Làn da trở nên mỏng và khô, nhợt nhạt, thiếu độ đàn hồi, thường có cảm giác lạnh.Tóc thưa, khô và dễ gãy rụng.Các vết thương trên cơ thể mất nhiều thời gian để phục hồiĐối với bệnh nhân cao tuổi, xương hông dễ gãy hơn.Có thể nói, khi thiếu protein cơ thể sẽ gặp vô số các vấn đề về sức khỏe và thậm chí có khả năng nguy hiểm đến tính mạng. Vì vậy, dù ở trong chế độ ăn kiêng nào, protein vẫn cần được đảm bảo. | vinmec | 1,107 |
Bạn có đang bị mất cân bằng hormone?
Sự thay đổi của nồng độ các hormone tại các thời điểm khác nhau – chẳng hạn như trước hoặc trong suốt thời gian mang thai hay thời kỳ mãn kinh – là hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên ảnh hưởng của một số loại thuốc và các vấn đề sức khỏe có thể khiến nồng độ các hormone thay đổi thất thường, tăng cao hoặc giảm xuống mức quá thấp.
Kinh nguyệt không đều
Kinh nguyệt không đều là một dấu hiệu của tình trạng mất cân bằng hormone ở phụ nữ.
Hầu hết chu kỳ kinh nguyệt của người phụ nữ là từ 21 – 35 ngày. Nếu thời gian giữa các chu kỳ thay đổi (nhanh hơn hoặc chậm hơn bình thường) hoặc không có kinh nguyệt trong nhiều tháng liền, đồng nghĩa với lượng hormone (estrogen và progesterone) trong cơ thể quá nhiều hoặc quá ít. Trong độ tuổi từ 40 trở lên, kinh nguyệt không đều có thể là do người phụ nữ đang bước vào giai đoạn tiền mãn kinh. Tuy nhiên đây cũng có thể là triệu chứng của nhiều vấn đề sức khỏe như hội chứng buồng trứng đa nang.
Rối loạn giấc ngủ
Nếu cảm thấy khó ngủ, ngủ không sâu, mất cân bằng hormone có thể là nguyên nhân. Progesterone, một hormone do buồng trứng tiết ra, có tác động đáng kể tới giấc ngủ. Nồng độ progesterone thấp hơn bình thường có thể gây mất ngủ. Trong khi đó nồng độ estrogen thấp có thể kích hoạt cơn nóng bừng và đổ mồ hôi ban đêm, cả hai tình trạng này đều khiến giấc ngủ bị ảnh hưởng.
Suy giảm trí nhớ
Mệt mỏi
Mệt mỏi là một trong những triệu chứng phổ biến nhất của sự mất cân bằng hormone.
Mệt mỏi là một trong những triệu chứng phổ biến nhất của sự mất cân bằng hormone. Nồng độ progesterone quá cao có thể gây buồn ngủ. Và nếu tuyến giáp, một tuyến hình bướm ở cổ, tiết ra quá ít hormone tuyến giáp, người bệnh có thể sẽ cảm thấy mệt mỏi, mất hết sức lực.
Thay đổi tâm trạng và trầm cảm
Các nhà nghiên cứu cho biết sự sụt giảm hoặc thay đổi nhanh chóng của nồng độ hormone có thể khiến nhiều người cảm thấy căng thẳng, cáu gắt, lo âu thất thường hoặc trầm cảm. Tình trạng này xảy ra bởi vì estrogen có thể ảnh hưởng tới các hóa chất quan trọng trong não bộ như serotonin, dopamin và norepinephrin.
Thay đổi trọng lượng
Bất kì sự thay đổi nào liên quan đến các hormone như tăng giảm hàm lượng cortisol, hormone tuyến giáp, insulin và estrogen có thể ảnh hưởng đến trọng lượng cơ thể. Tình trạng có thể gây thèm ăn vô độ hoặc chán ăn vô cùng. Thậm chí, sự thay đổi về hormone cortisol trong cơ thể còn gây ra rối loạn trong chuyển hóa thức ăn và trao đổi chất. Đây chính là nguyên nhân khiến nhiều người không thể kiểm soát được cân nặng của mình.
Đau đầu
Ở một số phụ nữ, nồng độ hormone giảm có thể là “thủ phạm” dẫn tới những cơn đau đầu.
Có nhiều nguyên nhân khác nhau gây đau đầu. Tuy nhiên ở một số phụ nữ, nồng độ hormone giảm có thể là “thủ phạm” dẫn tới những cơn đau đầu. Đó là lý do tại sao, trước hoặc trong chu kỳ kinh nguyệt, khi estrogen suy giảm, nhiều chị em gặp phải tình trạng đau đầu.
Khô âm đạo
Khô âm đạo, nếu chỉ thỉnh thoảng xảy ra, là hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên nếu thường xuyên bị khô âm đạo và cảm thấy khó chịu ở khu vực này, nồng độ estrogen thấp có thể là lý do.Khi nồng độ estrogen giảm, thành âm đạo bị teo và mất khả năng tiết dịch nhầy. Khi đó, cơ chế tiết dịch nhầy bị gián đoạn, âm đạo khô rát, gây đau đớn khi giao hợp, lâu dần gây ra tâm lý lãnh cảm ở phụ nữ. Đa phần chị em bị khô âm đạo khi cơ thể bị suy giảm mức độ estrogen trong thời kỳ tiền mãn kinh, mãn kinh, sau khi sinh con hoặc trong thời gian cho con bú. | thucuc | 725 |
Sử dụng thuốc Augmentin ở bà bầu và phụ nữ cho con bú
Augmentin là tên một loại thuốc kháng sinh thường được dùng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng như viêm đường hô hấp. Vậy, thuốc augmentin có dùng được cho bà bầu và phụ nữ cho con bú không, chúng an toàn hay có rủi ro?
1. Tổng quan về thuốc Augmentin
1.1. Thông tin chung. Augmentin là tên thương mại của loại thuốc có chứa Amoxicillin và acid clavulanic. Đây là một dạng kháng sinh kết hợp thuộc nhóm penicillin.Thuốc Augmentin có tác dụng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn nên được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra. Loại kháng sinh này sẽ không có hiệu quả đối với các bệnh bắt nguồn từ virus như cảm lạnh hoặc cảm cúm thông thường. Do đó, việc sử dụng tùy tiện sẽ dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh trong tương lai, khi ấy người bệnh sẽ khó được chữa khỏi nếu bị nhiễm trùng.1.2. Liều dùng. Thông thường, Augmentin có dạng viên nén, được uống cùng với một bữa ăn chính hoặc ăn nhẹ tùy theo chỉ dẫn của bác sĩ. Căn cứ trên liều lượng mỗi loại viên nén cụ thể, thuốc được dùng cách mỗi 8 hoặc 12 giờ. Ngoài ra, có thể linh động tần suất dùng thuốc dựa vào tình trạng sức khỏe của bệnh nhân cũng như khả năng đáp ứng với các hoạt chất kháng sinh. Nhiều chuyên gia khuyên rằng thuốc kháng sinh sẽ phát huy hiệu quả tối ưu nhất khi được dùng trong khoảng thời gian cách đều nhau. Bệnh nhân cũng được khuyến cáo uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để tránh bị quên liều.
Điều trị bằng kháng sinh bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ
1.3. Điều trị. Việc điều trị bằng kháng sinh bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ, không được tự ý ngưng sử dụng thuốc ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm hoặc thậm chí biến mất hoàn toàn. Ngừng thuốc sớm hơn chỉ định sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn tiếp tục phát triển, và điều này có thể khiến tình trạng nhiễm trùng lại tái phát với mức độ khó chữa khỏi hơn. Sau khi kết thúc đợt uống kháng sinh Augmentin theo đơn, nếu bệnh chưa khỏi, bệnh nhân cần phải liên hệ ngay với bác sĩ để có phương hướng xử trí tiếp theo.
2. Thuốc Augmentin có dùng được cho bà bầu không?
Các nghiên cứu trên động vật cho thấy Augmentin không gây ra bất cứ tác động xấu trực tiếp hay gián tiếp nào đối với sự mang thai và sự phát triển của phôi/thai. Các dữ liệu về sử dụng Augmentin ở phụ nữ có thai còn hạn chế, nhưng cũng cho thấy không có tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh cho trẻ có mẹ dùng Augmentin trong thời kỳ mang thai.Tuy nhiên các bà mẹ mang thai vẫn nên thận trọng, chỉ dùng Augmentin khi thật sự cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ.Một nghiên cứu đã cho thấy phụ nữ mang thai bị vỡ ối non, vỡ ối sớm sử dụng kháng sinh dự phòng nhiễm khuẩn bằng Augmentin có thể gây tăng nguy cơ bị viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh.Đây là một tình trạng làm tổn thương đến bé, chính vì vậy những phụ nữ có nguy cơ sinh non được khuyến cáo không nên sử dụng các chất Amoxicillin và Clavulanate có trong thuốc.Tóm lại, việc sử dụng bất kỳ loại thuốc nào đối với bà bầu, đặc biệt là trong 3 tháng đầu tiên của thai kỳ, đều phải thông qua chỉ định của bác sĩ chuyên khoa và chỉ dùng khi thật sự cần thiết.
3. Thuốc Augmentin có dùng được cho phụ nữ cho con bú không?
Do cả Amoxicillin và Clavulanate có bài tiết qua sữa mẹ nên mặc dù Augmentin được xem là khá an toàn cho chị em đang nuôi con bú thì vẫn có thể gây ra một số triệu chứng ở trẻ bú mẹ như:Dị ứng. Tiêu chảy. Khó chịu. Phát ban
Thuốc Augmentin có dùng được cho phụ nữ cho con bú không?
Nếu xảy ra các dấu hiệu bất thường kể trên ở trẻ, mẹ cần ngưng dùng thuốc ngay và liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn cách xử lý tiếp theo.Xung quanh vấn đề thuốc Augmentin có dùng được cho phụ nữ cho con bú và đang mang thai hay không, các bác sĩ cho rằng vẫn có thể sử dụng trong trường hợp thực sự cần thiết. Các hoạt chất kháng sinh có trong Augmentin hiếm khi gây ảnh hưởng xấu đến người mẹ và thai nhi, cũng như trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Tuy nhiên, bà bầu và chị em đang nuôi con bằng sữa mẹ cần ghi nhớ phải thận trọng khi dùng bất kỳ loại thuốc nào, hạn chế dùng và chỉ dùng khi thật sự cần thiết. MD | vinmec | 865 |
Viêm mạch ngoài da: Những điều cần biết
Viêm mạch là một loại bệnh lý làm viêm các mạch máu. Bệnh viêm mạch làm cho các thành mạch máu thay đổi bất thường (dày lên hoặc mỏng đi) dẫn đến hiện tượng thiếu máu mô, cơ quan hay phình mạch máu, phá hủy mạch máu làm thoát hồng cầu ra tổ chức mô. Viêm mạch chỉ làm ảnh hưởng đến da được gọi là viêm mạch ngoài da.
1. Viêm mạch ngoài da là gì? Biểu hiện của bệnh viêm mạch ngoài da?
Viêm mạch ngoài da là tình trạng liên quan đến viêm các mạch máu nhỏ hoặc trung bình ở trong da và mô dưới da, không phải ở các cơ quan nội tạng. Viêm mạch ngoài da có thể chỉ là tổn thương trên da, hoặc có thể là một triệu chứng của một tổn thương mạch nguyên phát (không rõ nguyên nhân) hay thứ phát (bị kích hoạt do nhiễm trùng, thuốc, chất độc hoặc có thể là biểu hiện của một rối loạn viêm khác hoặc ung thư). Phân loại viêm mạch theo ACR 1990 bao gồm: Viêm động mạch tế bào khổng lồ, Viêm động mạch Takayasu, U hạt Wegener, Hội chứng Churg-Strauss, Viêm động mạch nút, Viêm mao mạch xuất huyết, Viêm mạch quá mẫn.Bệnh viêm mạch có thể ảnh hưởng đến các mạch máu nhỏ, trung bình hoặc lớn. Viêm mạch ảnh hưởng đến các mạch máu nhỏ (tiểu động mạch, tiểu tĩnh mạch, mao mạch) dẫn đến các tổn thương như đám, nốt xuất huyết và có thể là các vết loét nông. Viêm mạch ảnh hưởng đến mạch máu ở sâu, có kích thước trung bình hoặc lớn (động mạch, tĩnh mạch) làm xuất hiện mạng xanh tím, các nốt sẩn, loét sâu trên da. Không phụ thuộc vào kích thước của các mạch máu bị tổn thương, bệnh nhân có thể có các triệu chứng và dấu hiệu viêm hệ thống.
Viêm mạch ngoài da là tình trạng liên quan đến viêm các mạch máu nhỏ hoặc trung bình ở trong da và mô dưới da, không phải ở các cơ quan nội tạng
2. Làm thế nào chuẩn đoán bệnh viêm mạch ngoài da?
Chẩn đoán viêm mạch khu trú ngoài da cần lưu ý tiền sử bệnh và khám lâm sàng một cách đầy đủ. Khi hỏi tiền sử cần chú ý tới xác định nguyên nhân như một số loại thuốc mới sử dụng hoặc tình trạng nhiễm trùng. Cần tập trung khám để loại trừ các biểu hiện viêm hoặc tình trạng viêm mạch ở các cơ quan khác (viêm mạch hệ thống) bao gồm: Phổi (khó thở, ho, ho ra máu), thận (tăng huyết áp mới phát hiện hay phù), thần kinh (yếu không đối xứng mới xuất hiện hoặc dị cảm), ruột (đau bụng, ỉa chảy, đại tiện ra máu mới xuất hiện)...Xét nghiệm nước tiểu để tìm hồng cầu, protein và trụ hồng cầu. Chụp Xquang ngực nhằm xác định tổn thương thâm nhiễm phổi (gợi ý xuất huyết phế nang). Làm xét nghiệm công thức máu, sinh hóa máu để kiểm tra tình trạng thiếu máu, số lượng tiểu cầu, nồng độ creatinin và định lượng các chất trong phản ứng viêm cấp.Sinh thiết da phải được chỉ định, thời điểm tốt nhất là trong vòng 24 đến 48 giờ sau khi xuất hiện các tổn thương mạch. Khả năng chẩn đoán phụ thuộc vào độ sâu và thời gian của mảnh sinh thiết này có thể lấy được các mạch máu nhỏ và vừa.Các bệnh lý mạch máu hiếm gặp, việc điều trị không đúng thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, nên cần sinh thiết mô để khẳng định chẩn đoán trước tiên. Khám lâm sàng lựa chọn ra vị trí sinh thiết tốt nhất. Sinh thiết cho kết quả dương tính cao nhất nếu được lấy từ nhu mô phổi, da và thận bị tổn thương.Chẩn đoán xác định viêm mạch ngoài da nếu phát hiện các tổn thương sau trên giải phẫu bệnh: Thành mạch máu bị xâm nhập, các tế bào viêm gây ra sự phá hủy thành mạch máu hay lắng đọng fibrin trong nội mạch và trong thành mạch (hoại tử dạng fibrin), hồng cầu thoát quản, các mảnh vỡ hạt nhân (hủy bạch cầu).
Người bệnh cần thực hiện xét nghiệm nước tiểu để tìm hồng cầu, protein và trụ hồng cầu
Sử dụng phương pháp nhuộm miễn dịch huỳnh quang trực tiếp nhằm phát hiện tình trạng lắng đọng các kháng thể Ig. A, Ig. M, Ig. G, bổ thể trong và quanh thành mạch, qua trung gian các phức hợp miễn dịch, rối loạn tăng sinh dòng lympho, hoặc các bệnh lý khối u khác, đặc biệt là ở người lớn. Sự lắng đọng của kháng thể Ig. A là dấu hiệu liên quan đến thận, khớp và tiêu hóa nhưng Ig. G và Ig. M thì không. Kết quả xét nghiệm có thể dương tính với kháng thể Ig. M hoặc Ig. G trong viêm mạch do cryoglobulin huyết hoặc viêm khớp dạng thấp và kháng thể Ig. A trong viêm mạch do kháng thể Ig. A.Để xác định nguyên nhân gây viêm mạch máu ta dùng một số xét nghiệm: cryoglobulins, kháng thể kháng bào tương của bạch cầu trung tính (ANCA), các loại kháng thể viêm gan B và C, bổ thể C3, C4, yếu tố dạng thấp, cấy máu, điện di protein huyết thanh và protein niệu. Các xét nghiệm khác được thực hiện nhằm xác định nguyên nhân viêm mạch nếu nghi ngờ trên lâm sàng.
3. Cách điều trị bệnh viêm mạch ngoài da
Điều trị viêm mạch ngoài da cần chú trọng vào điều trị nguyên nhân khi có thể (ví dụ viêm gan C gây cryoglobulin huyết). Nếu không xác định được nguyên nhân và tổn thương viêm mạch khu trú ngoài da thì điều trị tối thiểu và bảo tồn. Trong một số trường hợp chỉ cần sử dụng tất chân và các thuốc kháng histamin. Nếu biện pháp này không hiệu quả, thực hiện điều trị thử bằng colchicine, hydroxychloroquine hoặc dapsone, hoặc một đợt corticosteroid liều thấp ngắn ngày.Một số ít trường hợp nặng hơn có thể sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch mạnh hơn (ví dụ azathioprine, methotrexate) được sử dụng, đặc biệt nếu có tổn thương loét hoặc phải dùng corticosteroid kéo dài để kiểm soát triệu chứng. | vinmec | 1,086 |
Ngực lép phải làm sao đây? Có nên đi nâng ngực không?
Vì sao ngực lép?
Ngực lép là ngực có kích thước nhỏ hơn so với tiêu chuẩn chứa rất ít tế bào mô mỡ bên trong, núm vú và quầng vú cũng nhỏ. Có rất nhiều nguyên nhân khiến bạn sở hữu một bộ ngực lép:Do gen di truyền: yếu tố gen di truyền được coi là nguyên nhân hàng đầu, liên quan đến sự phát triển của các mô ngực. Nếu bà hoặc mẹ của bạn có ngực lép thì bạn cũng sẽ có đặc điểm tương tự.Ngực lép sau sinh: khi mang thai bầu ngực giãn nở, tuyến sữa hoạt động khiến ngực căng hơn, nhưng sau khi cai sữa sẽ xẹp dần, các mô và tế bào lão hoá gây ra tình trạng ngực chảy xệ.Do chế độ sinh hoạt không tốt như: nằm sấp khi ngủ, mặc áo ngực chật, giảm cân không khoa học, lạm dụng chất kích thích,... khiến vòng 1 bị kìm hãm sự phát triển. Do ăn uống không lành mạnh, thiếu dinh dưỡng. Do tuổi tác: Tuổi càng cao, lượng estrogen trong cơ thể càng suy giảm khiến ngực teo lại và không còn đầy đặn như thời trẻ.
Ngực lép có nhiều nguyên nhân nhưng chủ yếu vẫn do yếu tố di truyền
Ngực lép có nên nâng ngực không? Nhiều chị em có vòng 1 khiêm tốn thường cảm thấy không hài lòng với ngoại hình của mình, thậm chí là bị ám ảnh trong việc phải làm sao để có một khuôn ngực căng đầy, gợi cảm hơn. Không ít người đặt ra câu hỏi: “ngực lép có nên nâng ngực không?”. Thực tế, thẩm mỹ nâng ngực được coi là giải pháp hoàn hảo cho việc cải thiện các khuyết điểm của ngực như: ngực lép, thiếu cân đối, ngực chảy xệ chỉ trong thời gian ngắn.Lợi ích khi phẫu thuật thẩm mỹ nâng ngực. Cải thiện kích thước vòng 1 nhanh chóng: trung bình mỗi ca phẫu thuật nâng ngực chỉ diễn ra trong khoảng 60 - 120 phút, cần tối đa khoảng 1 tháng để hồi phục hoàn toàn. Sở hữu ngoại hình trẻ trung và hấp dẫn hơn: sau khi nâng ngực thành công bạn sẽ có bầu ngực căng tròn, săn chắc đầy sức sống, cơ thể cân đối hơn. Giúp bạn thoải mái, thêm tự tin hơn trong cuộc sống, việc chọn lựa quần áo cũng sẽ trở nên dễ dàng hơn. Giữ gìn hôn nhân, hạnh phúc gia đình: bầu ngực đẹp được coi là vũ khí bí mật giúp bạn thu phục người đàn ông của mình. Dễ thành công hơn trong sự nghiệp: khi đã trở nên đẹp quyến rũ, tự tin hơn, cuộc sống cũng sẽ có xu hướng thay đổi theo chiều hướng tích cực. Bạn sẽ nhanh chóng chủ động nắm bắt thêm nhiều cơ hội. Có những phương pháp thẩm mỹ nâng ngực nào an toàn, hiệu quả?Có 2 phương pháp thẩm mỹ nâng ngực để cải thiện ngực lép như sau:Phương pháp cấy mỡ tự thân không cần phẫu thuật: hút mỡ ở vùng khác trên cơ thể bệnh nhân sau đó tiêm vào ngực để định hình và làm tăng kích thước cho bầu ngực. Phương pháp phẫu thuật nâng ngực đặt túi độn: sử dụng túi độn có chất liệu silicon nhân tạo, cấy vào ngực, giúp chỉnh dáng, làm ngực săn chắc hơn. Mỗi phương pháp sẽ có nhiều kỹ thuật khác nhau. Tuỳ vào tình trạng ngực của mỗi người bác sĩ thẩm mỹ sẽ đưa ra phương án phù hợp. | vinmec | 611 |
Tiêm vắc xin viêm não Nhật Bản cho bé và những điều cha mẹ nên biết
Để hạn chế nguy cơ mắc bệnh viêm não Nhật Bản, cha mẹ nên tìm hiểu và cho con tiêm phòng sớm. Trước khi tiêm chủng, chúng ta cần lựa chọn loại vắc xin phù hợp, tuân thủ lịch tiêm phòng để đạt hiệu quả bảo vệ cao nhất. Các bậc phụ huynh có thể tham khảo bài viết sau để có thêm nhiều thông tin bổ ích trước khi cho trẻ đi tiêm vắc xin viêm não Nhật Bản.
1 Giới thiệu về vắc xin viêm não Nhật Bản
Chắc hẳn viêm não Nhật Bản không phải là căn bệnh quá xa lạ ở nước ta, đây là một trong những dạng bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm. Virus gây bệnh thường lây truyền qua muỗi Culex. Muỗi sẽ đốt lợn và chim hoang, mang máu chứa virus gây bệnh rồi truyền sang người. Viêm não Nhật Bản nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời sẽ khiến bệnh nhân rơi vào trạng thái hôn mê, thậm chí một số người tử vong do căn bệnh này.
Mùa mưa là thời điểm bệnh viêm não Nhật Bản bùng phát, muỗi thường phát triển mạnh mẽ trong điều kiện thời tiết này. Bất cứ đối tượng nào cũng phải đối mặt với nguy cơ mắc viêm não Nhật Bản, trong đó phần lớn bệnh nhân là trẻ nhỏ. Các bé chưa biết cách tự chăm sóc, bảo vệ bản thân, chưa thể thông báo cho người lớn các triệu chứng bất thường. Do đó, bệnh nhi thường có diễn biến bệnh nghiêm trọng, tính mạng bị đe dọa.
Với mức độ nguy hiểm của bệnh viêm não Nhật Bản, các bậc phụ huynh tỏ ra quan tâm và chủ động cho trẻ tiêm vắc xin viêm não Nhật Bản. Nếu tiêm phòng đầy đủ, cơ thể của bé sẽ có khả năng miễn dịch chủ động, chống lại sự tấn công của virus JEV gây bệnh. Có thể nói tiêm vắc xin là cách phòng bệnh hiệu quả và tiết kiệm chi phí nhất.
2. Một số loại vắc xin viêm não Nhật Bản đang được sử dụng
Thực tế, có rất nhiều dòng vắc xin phòng bệnh viêm não Nhật Bản được phát triển, trong đó Jevax 1ml và Imojev 0.5ml là hai dòng sản phẩm được sử dụng tại nước ta. Mỗi loại vắc xin sẽ sở hữu ưu điểm riêng, cha mẹ nên chủ động tìm hiểu về ưu điểm của từng dòng vắc xin viêm não Nhật Bản, đưa trẻ đi tiêm đúng lịch.
Vắc xin Jevax được nghiên cứu và sản xuất bởi Vabiotech – Việt Nam. Jevax thuộc nhóm vắc xin bất hoạt và cho thấy khả năng phòng bệnh viêm não Nhật Bản tốt. Loại vắc xin này được khuyến khích dùng cho trẻ từ 12 tháng tuổi trở lên và người lớn. Với tính hiệu quả của mình, vắc xin Jevax đã được nước ta đưa vào chương trình Tiêm chủng mở rộng, trẻ từ 1 - 5 tuổi sẽ được tiêm phòng bệnh viêm não Nhật Bản miễn phí.
Vậy lịch tiêm chủng vắc xin Jevax như thế nào? Thông thường, trẻ sẽ được tiêm 3 mũi chính và các mũi tiêm nhắc lại. Cụ thể, mũi tiêm đầu tiên thường được thực hiện khi trẻ từ 1 tuổi, mũi tiêm thứ 2 được thực hiện sau mũi 1 khoảng 1 - 2 tuần. Ít nhất 1 năm kể từ mũi tiêm thứ 2, trẻ sẽ được tiêm mũi thứ 3. Đây là lịch trình được Bộ Y tế khuyến khích áp dụng đối với dòng vắc xin viêm não Nhật Bản Jevax. Cứ mỗi 3 năm tiếp theo, các bậc phụ huynh nên chủ động đưa bé đi tiêm nhắc lại cho tới khi con tròn 15 tuổi để tăng hiệu quả phòng bệnh.
Nếu bạn muốn cho trẻ tiêm vắc xin phòng viêm não Nhật Bản sớm hơn, hãy tham khảo dòng vắc xin Imojev. Đây sản phẩm thuộc nhóm vắc xin sống và dùng được cho trẻ từ 9 tháng tuổi trẻ lên. Khi sử dụng loại vắc xin này, trẻ được tiêm 2 liều, mỗi liều cách nhau từ 12 - 24 tháng. Loại vắc xin này có thể dùng cho người từ 18 tuổi trở lên và chỉ cần tiêm 1 liều. Lưu ý, phụ nữ đang mang thai cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi quyết định tiêm vắc xin phòng bệnh viêm não Nhật Bản.
Với những thông tin kể trên, chắc hẳn các bậc phụ huynh đã có thêm nhiều thông tin tham khảo và lựa chọn được loại vắc xin phù hợp cho trẻ.
3. Tiêm vắc xin viêm não Nhật Bản ở vị trí nào?
Chắc hẳn khá nhiều cha mẹ thắc mắc: tiêm vắc xin viêm não Nhật Bản ở vị trí nào? Thông thường, bác sĩ sẽ tiến hành tiêm ở bắp tay hoặc đùi của trẻ. Nhìn chung, dù tiêm ở bắp tay hay đùi thì hiệu quả của vắc xin vẫn không thay đổi. Bác sĩ sẽ lựa chọn vị trí tiêm phù hợp nhất tùy vào cơ thể của trẻ nhỏ.
Trên thực tế, vắc xin phòng viêm não Nhật Bản thường được bảo quản ở nhiệt độ từ 2 - 8 độ C. Cha mẹ nên chú ý xem lọ vắc xin có được bảo quản trong điều kiện nhiệt độ thích hợp hay không trước khi tiêm vào cơ thể của con.
4. Phản ứng sau tiêm vắc xin của trẻ nhỏ
Hiếm trường hợp trẻ bị sốc phản vệ sau khi tiêm vắc xin phòng bệnh viêm não Nhật Bản. Tuy nhiên, chúng ta tuyệt đối không thể chủ quan và bỏ qua việc theo dõi sức khỏe của trẻ sau tiêm. Bác sĩ khuyến khích cha mẹ nên để con nghỉ ngơi tại trung tâm y tế khoảng 30 phút sau tiêm, nếu phát hiện phản ứng bất thường, bác sĩ sẽ xử lý ngay lập tức.
Trong vòng 1 - 2 ngày sau tiêm, chúng ta nên dành nhiều thời gian chăm sóc trẻ, giúp con cảm thấy dễ chịu hơn, nhanh chóng phục hồi và quay trở lại sinh hoạt bình thường. | medlatec | 1,044 |
Đầy bụng khó tiêu có nguyên nhân do đâu và cách khắc phục
Chứng đầy bụng khó tiêu là một trong các triệu chứng rối loạn tiêu hóa thường gặp, nguyên nhân có thể do ăn quá nhanh, quá nhiều hoặc ăn nhiều thực phẩm khó tiêu hóa hoặc do bệnh lý. Dù không nguy hiểm nhưng chứng đầy bụng khó tiêu gây không ít khó chịu cho bạn, vậy làm sao để xử lý?
1. Những nguyên nhân gây đầy bụng khó tiêu
Chứng đầy bụng khó tiêu có thể do rất nhiều nguyên nhân, dựa trên nguyên nhân mà cách xử lý và phòng ngừa cũng khác nhau.
1.1. Nguyên nhân sinh lý gây đầy bụng khó tiêu
Thói quen ăn uống hoặc thực phẩm ăn thường là nguyên nhân gây đầy bụng khó tiêu, bao gồm:
Ăn nhiều thực phẩm tạo hơi: khiến hơi được tạo nhiều trong quá trình tiêu hóa, bạn dễ cảm thấy đầy hơi khó tiêu như chế phẩm từ sữa, ngũ cốc, cải, đậu,...
Ăn quá nhanh, nói chuyện nhiều khi ăn, ăn kẹo cứng, nhai kẹo cao su, uống thức uống có gas, lạm dụng các chất kích thích như rượu bia, cà phê,... khiến bạn nạp hoặc tạo nhiều hơi khi tiêu hóa hơn gây đầy bụng khó tiêu.
Người bị căng thẳng thường xuyên hoặc mắc bệnh mạn tính khiến quá trình tiêu hóa bị rối loạn và thường dẫn đến chứng đầy bụng khó tiêu.
1.2. Nguyên nhân bệnh lý gây đầy bụng khó tiêu
Chứng đầy bụng khó tiêu thường xuyên xảy ra và gây nhiều khó chịu có thể do những nguyên nhân bệnh lý như:
Bệnh Celiac khiến người bệnh không dung nạp Gluten, mỗi khi ăn thực phẩm chứa chất này sẽ gặp rối loạn tự miễn dịch, gây triệu chứng khó tiêu, đầy bụng, đau tức bụng,...
Chứng không dung nạp lactose gây triệu chứng đầy bụng khó tiêu tương tự như bệnh Celiac, khi người bệnh uống sữa hoặc ăn thực phẩm từ sữa.
Do vi khuẩn đường ruột phát triển quá mức trong bệnh viêm loét dạ dày, tá tràng hoặc các bệnh làm giảm acid dạ dày, tạo điều kiện cho vi khuẩn đường ruột tăng lên gây chứng đầy bụng khó tiêu, đau bụng, tiêu chảy, khó chịu, mệt mỏi,...
Chứng trào ngược dạ dày thực quản; khi acid dạ dày trào ngược lên thực quản gây ợ chua, đau tức vùng bụng, ngực, hôi miệng, đau họng,...
Hội chứng ruột kích thích liên quan đến sự nhạy cảm của dây thần kinh ở ruột, gây rối loạn tiêu hóa, đầy hơi khó tiêu, đau quặn bụng, chướng bụng, tiêu chảy, táo bón,... mỗi khi căng thẳng hoặc ăn thực phẩm khó tiêu.
Ngoài ra, chứng đầy bụng khó tiêu có thể là biểu hiện của nhiều bệnh lý về đường tiêu hóa khác như: viêm loét dạ dày tá tràng, nhiễm ký sinh trùng đường ruột, tắc ruột, viêm ruột mạn tính, ung thư dạ dày,...
Việc sử dụng thuốc điều trị trong thời gian dài có tác dụng phụ ảnh hưởng đến đường ruột cũng có thể gây đầy bụng khó tiêu như: thuốc giảm đau, thuốc điều trị tiểu đường, thuốc kháng viêm, kháng sinh hay thuốc nội tiết tránh thai,...
Như vậy, có rất nhiều nguyên nhân gây ra triệu chứng đầy bụng khó tiêu, nếu nguyên nhân sinh lý có thể dễ dàng cải thiện bằng chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh. Tuy nhiên nếu đầy bụng khó tiêu do nguyên nhân bệnh lý, triệu chứng thường kéo dài, dễ tái phát, khó điều trị hơn. Do vậy việc xác định chính xác nguyên nhân gây đầy bụng khó tiêu là rất quan trọng để điều trị hiệu quả triệt để.
2. Làm gì để giảm nhanh triệu chứng đầy bụng khó tiêu?
Khi bị đầy bụng khó tiêu, bạn có thể giảm nhanh triệu chứng bằng những cách sau đây:
2.1. Chườm ấm vùng bụng
Nếu chứng đầy bụng khó tiêu là do ăn nhiều thực phẩm khó tiêu hóa hoặc do bệnh dạ dày, bạn có thể chườm bằng khăn ấm hoặc miếng gạc ấm lên vùng bụng trên rốn, xoa nhẹ để cảm thấy thoải mái hơn. Cách này cũng giúp bạn giảm nhẹ tình trạng táo bón, đau bụng đi kèm với đầy bụng khó tiêu, lưu ý không nên để nước nóng tiếp xúc trực tiếp với da gây bỏng.
2.2. Kê cao gối khi nằm
Sau khi ăn, bạn không nên nằm luôn hay vận động mà cần ngồi nghỉ ngơi. Nếu chứng đầy bụng khó tiêu kéo dài do chứng trào ngược dạ dày thực quản, bạn nên tạo thói quen kê gối cao khi nằm ngủ. Khi đó, cổ họng được nâng cao hơn khiến acid dạ dày hạn chế bị trào ngược lên thực quản gây khó chịu.
2.3. Sử dụng thuốc chữa đầy bụng khó tiêu
Khi muốn giảm nhanh triệu chứng này, bạn có thể dùng các thuốc sau nhưng nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để được hướng dẫn về liều dùng phù hợp:
Thuốc chứa Alpha-galactosidase chứa các thành phần hỗ trợ phân hủy đường tự nhiên trong thực phẩm nhanh hơn, được sử dụng trước khi ăn để giảm chứng đầy bụng khó tiêu.
Thuốc chứa Simethicone có tác dụng hỗ trợ, giúp tiêu hóa nhanh hơn và giảm các triệu chứng chướng bụng, đầy hơi.
Thuốc chứa Lactose có tác dụng hỗ trợ phân hủy đường lactose trong các loại thực phẩm, phù hợp với người bị đầy bụng khó tiêu do không dung nạp lactose.
2.4. Vận động nhẹ nhàng
Sau khi ăn hoặc khi đang bị đầy bụng khó tiêu, bạn nên vận động nhẹ nhàng để đường ruột co bóp, tiêu hóa thức ăn tốt hơn và giúp khí trong dạ dày thoát ra ngoài dễ dàng. Cách vận động phù hợp bạn nên chọn là đi bộ, tập yoga hoặc tập thể dục nhẹ nhàng, nên tránh vận động mạnh ngay sau khi ăn.
3. Thói quen ăn uống cải thiện chứng đầy bụng khó tiêu
Với những người thường xuyên bị đầy bụng khó tiêu, ngoài cải thiện tạm thời bằng các phương pháp trên, nên chú ý đến chế độ ăn uống lành mạnh. Các nhà khoa học đã nghiên cứu ra chế độ ăn BRAT, bao gồm các thực phẩm thanh đạm, dễ tiêu hóa rất phù hợp với những người bị đầy bụng, khó tiêu hoặc mắc bệnh về đường tiêu hóa liên quan.
Những thực phẩm tốt dễ tiêu hóa bạn có thể tham khảo cho bữa ăn của mình gồm: bánh mì nướng, cơm, chuối, bột yến mạch, trà thảo dược, khoai tây luộc,... với lượng vừa đủ. Chất xơ có vai trò quan trọng với hoạt động của đường ruột, do vậy đừng quên bổ sung đủ chất xơ hàng ngày, ưu tiên chất xơ từ các loại rau củ quả tươi, yến mạch,... giúp tăng lợi khuẩn đường ruột, hỗ trợ tiêu hóa tốt hơn.
Ngoài ra, bổ sung men vi sinh cũng là cách giúp bạn cải thiện chứng đầy bụng khó tiêu, hỗ trợ tiêu hóa dễ dàng và hiệu quả hơn. Men vi sinh có thể bổ sung từ các loại thực phẩm lên men như kim chi, sữa chua,...
Nếu chứng đầy bụng khó tiêu đi kèm với triệu chứng như đau bụng, chán ăn, đại hoặc tiểu tiện ra máu, cơ thể suy nhược, thiếu dinh dưỡng,... thì người bệnh nên sớm đi khám bác sĩ. Nguyên nhân gây triệu chứng này có thể phức tạp và nguy hiểm, cần chẩn đoán và điều trị. | medlatec | 1,261 |
Nhạc cụ và sự hứng thú của trẻ rối loạn tự kỷ
Trẻ nhỏ thường thích những đồ chơi phát ra âm thanh, chúng không chỉ gây hứng thú qua những bản nhạc vui nhộn mà còn khiến bọn trẻ tò mò, muốn tìm hiểu và khám phá. Trẻ tự kỷ cũng vậy, tuy nhiên mỗi trẻ sẽ có biểu hiện khác nhau.
1. Vai trò nhạc cụ với trẻ rối loạn tự kỷ
Ví dụ như khi nghe giai điệu quen thuộc vang lên, có bạn đang nhảy tưng tưng có bạn thì đứng lặng yên, có bạn thì mắt lơ đãng nhìn quanh nhưng tai vẫn chăm chú lắng nghe hoặc bạn thì quay người về phía phát ra âm thanh hay bạn khác bịt tai thật chặt...Và người làm trị liệu âm nhạc cần hết sức nhạy cảm để đưa ra tiếp tục hay dừng lại, lựa chọn âm thanh, âm lượng, cường độ, thể loại phù hợp để tác động tới đứa trẻ. Bởi âm nhạc cho trẻ tự kỷ không phải là chiếc cầu nối dễ dàng tới tất cả mọi người và nếu dùng sai cách thì hậu quả vô hình chúng ta khó lường trước được.
2. Trẻ rối loạn phổ tự kỷ có hứng thú, tò mò về nhạc nên làm gì?
Sau đây là một số gợi ý nho nhỏ để tạo sự tương tác xã hội thông qua âm nhạc trị liệu cho trẻ tự kỷ với các bé:2.1 Bấm một số phím chức năng trên đàn để chúng phát ra những âm thanh khác nhau. Vì cái trẻ chú ý lúc này là âm thanh và món đồ chơi phát ra tiếng động nên đừng làm trẻ mất tập trung hay trì hoãn sự tò mò bằng lời nói của bạn, trẻ sẽ chán nản và mất tập trung chú ý. Nên bạn hãy có thái độ khích lệ bằng giọng nói (Woa! Ồ! Tuyệt thế!...) và biểu cảm trên khuôn mặt thể hiện sự động viên, khuyến khích khi trẻ phát hiện ra một điều mới lạ.2.2 Bắt chước tiếng Âm thanh phát ra. Trên các đồ chơi phát ra âm thanh hoặc nhạc cụ thường có tiếng kêu của các con vật, phương tiện giao thông, tiếng trống kèn... hãy mô phỏng lại tiếng động đó và tạo sự chú ý của trẻ bằng cách nói to, nhỏ, ngân dài, ngắn tiếng... bắt đầu xây dựng tương tác thông qua giao tiếp mắt ngắn.
Sử dụng âm nhạc trị liệu cho trẻ tự kỷ với cách bắt chước tiếng Âm thanh phát ra
2.3 Tạo tình huống để trẻ giao tiếp. Trong lúc trẻ không để ý hãy tắt nhạc cụ, để trẻ yêu cầu sự giúp đỡ từ người lớn (nhìn mắt, cầm tay, chỉ, nói...). Khi trẻ có tín hiệu phản ứng và hồi đáp lại hãy mở nhạc cụ để âm thanh phát ra ngay lập tức. Tiếp tục kết nối bằng cách vừa chơi nhạc vừa hát tặng bé một bài hát, một giai điệu ngắn mà trẻ yêu thích.2.4 Bắt chước hành động/ âm thanh trẻ phát raĐể chuyển sự chú ý và quan tâm của trẻ với đồ vật sang giao tiếp với người khác thì việc bắt chước hành động và âm thanh trẻ phát ra trong khi chơi luôn là cách hiệu quả. Bạn cũng có thể cường điệu hóa hành động/ âm thanh ấy lên bằng cách nói to hơn một chút và biểu cảm rõ rệt cảm xúc trên khuôn mặt. Nên nhớ, lấy trẻ làm trung tâm và để trẻ dẫn dắt chứ không phải yêu cầu trẻ làm theo hành động của người lớn.
2.5 Xác định nhạc cụ mà trẻ yêu thích/ không thích. Trẻ tự kỷ luôn hứng thú và chú ý tới món đồ mà trẻ thực sự yêu thích. Hãy quan sát và ghi chép lại nhạc cụ mà trẻ yêu thích được làm bằng chất liệu gì, âm thanh phát ra như thế nào... bởi không phải loại nhạc cụ nào cũng khiến trẻ thích thú...) hoặc có những bạn chỉ thích nghe tiếng nhạc phát ra từ nhạc cụ nhưng không thích nghe tiếng hát. Một số trẻ lại có ấn tượng không tốt với một số bài hát vì trong kí ức đã có những trải nghiệm không vui gắn với giai điệu ấy (ví dụ như bài hát ru vì nghe thấy bài ấy bạn ấy biết phải đi ngủ nên không thích).Trên đây là một số gợi ý để phát triển kỹ năng tương tác xã hội và tạo mối quan hệ giữa người làm trị liệu khi bước đầu muốn tìm hiểu và kết nối với trẻ tự kỷ. Sau khi tạo được sự tin tưởng và muốn sử dụng âm nhạc cho trẻ tự kỷ, giúp trẻ thư giãn hoặc rèn luyện sự tập trung chú ý, các bạn có thể | vinmec | 820 |
Áp-xe quanh amidan
Áp-xe quanh amidan là hiện tượng viêm tấy, hóa mủ tổ chức liên kết lỏng lẻo nằm quanh amidan – giữa amidan và thành bên họng. Người bệnh được phát hiện bị áp-xe quanh amidan thường là trẻ lớn và người lớn.
Vì sao bị áp-xe quanh amidan?
Nguyên nhân hay gặp của áp-xe quanh amidan là do viêm amidan cấp mủ không được điều trị hoặc vì độc tố vi khuẩn cao hoặc do vi khuẩn kháng lại thuốc kháng sinh mà người bệnh sử dụng.
Áp-xe quanh amidan là hiện tượng viêm tấy, hóa mủ tổ chức liên kết lỏng lẻo nằm quanh amidan – giữa amidan và thành bên họng.
Vi khuẩn gây áp-xe quanh amidan được xác định khi lấy mủ của khối áp-xe đi nuôi cấy. Người ta thấy sự xuất hiện của vi khuẩn gây bệnh trong những trường hợp này là tụ cầu, liên cầu, xoắn khuẩn, vi khuẩn kị khí và ái khí, trong đó có liên cầu bêta tan huyết nhóm A.
Viêm amidan lại là loại bệnh hay gặp trong giai đoạn chuyển mùa, do đó kéo theo sự gia tăng của áp-xe quanh amidan khi thời tiết thay đổi.
Bệnh thường biểu hiện cấp tính hoặc mạn tính, tuy nhiên đây là bệnh rất hay tái phát và có thể gây các biến chứng nguy hiểm, nhất là trong các đợt cấp, mà áp-xe quanh amidan là một trong số các biến chứng đó.
Áp-xe quanh amidan xuất hiện khi nào?
Một áp-xe quanh amidan điển hình xuất hiện sau viêm amidan cấp khoảng 5 – 7 ngày. Bạn có thể nghĩ đến việc bị áp-xe quanh amidan nếu thấy đau họng liên tục trong khi vẫn đang được sử dụng kháng sinh, mức độ đau tại họng giảm trong một hai ngày đầu, sau đó lại tăng lên.
Bệnh thường xuất hiện sau amidan cấp khoảng 5-7 ngày với các triệu chứng đau họng
Đặc điểm đau họng trong áp-xe quanh amidan là đau lan lên tai khi nuốt, đau nhức vùng góc hàm. Đi kèm theo là sốt 39 – 40ºC, gai rét, rất mệt mỏi, môi khô, lưỡi dày có nhiều giả mạc trắng đục trên bề mặt. Sau đó người bệnh bắt đầu cảm thấy nuốt khó, nước bọt chảy nhiều, bẩn, hơi thở hôi, giọng nói bị thay đổi, trở nên đầy đầy, khó nghe do eo họng bị thu hẹp.
Giai đoạn muộn khi khối áp-xe lan ra vùng cơ cắn sẽ gây ra hiện tượng khít hàm. Có thể có khó thở khi khối áp-xe lấp kín họng miệng rồi lan dần xuống họng thanh quản.
Thăm khám sẽ thấy amidan một bên sưng to, đỏ, bề mặt amidan có mủ trắng nhưng dễ lấy bỏ. Phần trước của amidan căng phồng, niêm mạc phù nề. Amidan bị đẩy lệch vào trong và ra sau hoặc ra trước tùy theo thể áp-xe amidan. Lưỡi gà mọng nước, di động kém. Áp-xe amidan thường bị một bên. Hạch cùng bên cũng sưng to, ấn đau do phản ứng viêm lan tới hạch.
Cách xử trí khi bị áp-xe quanh amidan
Giai đoạn trung gian giữa viêm amidan cấp và áp-xe quanh amidan là viêm tấy quanh amidan. Giai đoạn này chỉ cần sử dụng kháng sinh, chống viêm liều cao đường uống hoặc tiêm đồng thời hạ sốt, giảm đau tốt cho bệnh nhân trong khoảng một tuần.
Khi đã áp-xe: Dùng kim chọc dò vào chỗ phồng nhất ở mặt trước của amidan xem có mủ hay không. Đây là biện pháp vừa để chẩn đoán vừa để điều trị. Mủ lấy ra được đem đi nuôi cấy tìm vi khuẩn và loại kháng sinh đồ thích hợp nhất, giúp điều trị có hiệu quả.
Người bệnh cần đi khám bác sĩ chuyên khoa Tai mũi họng để được tư vấn phương pháp điều trị hiệu quả
Điều trị nội khoa bằng kháng sinh đường tiêm hoặc uống kết hợp theo kháng sinh đồ để chống cả vi khuẩn hiếu khí và kị khí. Kết hợp dùng thuốc hạ sốt, giảm đau, chống viêm.
Người bệnh sẽ được chỉ định cắt amidan sau khi hết dấu hiệu viêm nhiễm tại chỗ và toàn thân khoảng 1 tháng. Áp-xe quanh amidan nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể gây biến chứng viêm tấy lan tỏa khoang sau tạng, áp-xe lan vào trung thất, phổi, nhiễm khuẩn huyết… thậm chí tử vong, do đó rất nguy hiểm.
Chính vì thế người bệnh viêm amidan cần tới các bệnh viện có chuyên khoa Tai mũi họng để được thăm khám, chẩn đoán và điều trị sớm bệnh | thucuc | 778 |
Cách giảm ngứa vùng kín nhanh nhất
Ngứa vùng kín khiến chị em khó chịu và gây ảnh hưởng đến công việc và cuộc sống sinh hoạt cũng như đời sống tình dục. Còn với những trường hợp chỉ bị ngứa nhẹ và không kèm theo bất cứ vấn đề bất thường nào khác, chị em có thể tham khảo một số cách giảm ngứa vùng kín nhanh nhất trong bài viết sau.
1. Nguyên nhân gây ngứa vùng kín
Ngứa vùng kín có thể là ngứa trong âm đạo hoặc ngứa ở bộ phận sinh dục ngoài. Nguyên nhân gây ra tình trạng này có thể kể đến như sau:
- Không thường xuyên vệ sinh vùng kín hoặc vệ sinh không đúng cách. Trong thời kỳ kinh nguyệt và sau khi quan hệ tình dục là 2 thời điểm cần đặc biệt lưu ý đến vấn đề vệ sinh vùng kín. Nếu không đảm bảo vệ sinh vùng kín sạch sẽ, vi khuẩn gây bệnh sẽ dễ dàng xâm nhập và khiến chị em cảm thấy ngứa rát, khó chịu. - Thói quen mặc đồ lót quá chật, bó sát hoặc chất liệu quần không thấm hút khiến vùng kín bị bí bách và dễ bị ngứa.
- Một số trường hợp bị ngứa vùng kín là do vùng kín bị kích ứng với những hóa chất có trong dung dịch vệ sinh, sữa tắm có tính tẩy rửa mạnh, kem tẩy lông vùng kín hay bao cao su,... - Thay đổi nội tiết tố trong thời kỳ mang thai, thời kỳ tiền mãn kinh và mãn kinh cũng là nguyên nhân gây ngứa vùng kín.
- Có rận mu ở lông vùng kín. - Do mắc phải một số bệnh lý về da như hắc lào, vảy nến, lang ben,... ở vùng sinh dục.
- Do một số bệnh phụ khoa như nhiễm khuẩn âm đạo. Hoặc một số bệnh lây truyền qua đường tình dục (lậu, sùi mào gà, lậu, chlamydia,…). Do dị ứng với dung dịch rửa vệ sinh hoặc băng vệ sinh,... Như vậy, có rất nhiều nguyên nhân gây ngứa vùng kín. Tại đây các bác sĩ sẽ kiểm tra và tìm rõ nguyên nhân gây ngứa, đồng thời áp dụng những phương pháp điều trị kịp thời.
2. Điểm danh những cách giảm ngứa vùng kín nhanh nhất
Với những trường hợp thường xuyên ngứa vùng kín, mức độ ngứa nghiêm trọng và kèm theo nhiều biểu hiện bất thường khác, chị em không nên chủ quan mà cần đi khám càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, với những trường hợp ngứa nhẹ và không thường xuyên, không kèm theo triệu chứng khác, chị em có thể tham khảo một số cách giảm ngứa vùng kín nhanh nhất dưới đây:
- Vệ sinh vùng kín thường xuyên và đảm bảo thực hiện đúng cách:Nếu trường hợp ngứa vùng kín là do không biết vệ sinh vùng kín đúng cách thì phương pháp điều trị cũng rất đơn giản. Chị em chỉ cần tìm hiểu và thực hiện đúng cách vệ sinh vùng kín.
Điều đầu tiên mà chị em cần lưu ý đó là, âm đạo của nữ giới có khả năng tự làm sạch. Do đó, chị em không nên thụt rửa sâu mà chỉ cần dùng nước ấm để làm sạch bên ngoài âm đạo và âm hộ. Có thể dùng dung dịch vệ sinh phụ nữ. Nên lựa chọn sản phẩm có nồng độ p
H phù hợp, không mùi để tránh làm mất cân bằng môi trường âm đạo. Tránh lạm dụng những sản phẩm này.
- Không nên mặc những loại quần lót bó sát: Nên lựa chọn quần lót vừa vặn và được làm từ chất liệu thấm hút tốt, giúp vùng kín luôn được thông thoáng để tránh nguy cơ ngứa âm đạo và giảm nguy cơ nhiễm trùng nấm Candida hay tình trạng viêm âm đạo do vi khuẩn. - Sử dụng Baking soda:+ Tắm rửa sạch sẽ và dùng nước ấm để vệ sinh âm đạo, không thụt rửa âm đạo.
+ Hòa tan một chút baking soda vào bồn tắm. + Sau đó ngâm mình trong bồn tắm khoảng 10 đến 40 phút.
+ Lưu ý, không nên tắm bằng baking soda khi vùng kín có vết loét.
- Sữa chua Hy Lạp: Loại sữa chua này có chứa men vi sinh có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn gây hại đồng thời thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong âm đạo và giúp môi trường âm đạo luôn cân bằng, khỏe mạnh.
+ Ăn sữa chua Hy Lạp loại không đường hàng ngày.
- Bổ sung Probiotics từ sữa chua và một số thực phẩm trong khẩu phần ăn hàng ngày sẽ có tác dụng tăng cường lợi khuẩn ở âm đạo và giảm ngứa hiệu quả.
- Chườm mát: Phương pháp này rất đơn giản và có thể mang lại hiệu quả nhanh chóng, phù hợp với những trường hợp bị ngứa vùng kín do thay đổi nội tiết tố trong thời kỳ mãn kinh, thời kỳ mang thai,... Chỉ cần đặt một chiếc khăn bọc đá lạnh lên âm hộ khoảng 3 phút, những cơn ngứa rát vùng kín sẽ dịu đi nhanh chóng.
- Dùng nước muối:Muối có tính sát khuẩn cao và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn khá hiệu quả. Để giảm ngứa vùng kín, chị em có thể pha muối với nước ấm hoặc dùng nước muối sinh lý 0,9% vệ sinh vùng kín. Tuy nhiên, không nên lạm dụng phương pháp này để tránh mất cân bằng môi trường âm đạo. Chỉ dùng 2 lần/tuần và không dùng khi da vùng kín bị nứt nẻ.
- Ngoài những phương pháp trên, nhiều người còn ưu tiên dùng các loại lá để điều trị ngứa vùng kín, chẳng hạn như lá nha đam, lá trầu không, lá trà xanh,... vì đây là phương pháp đơn giản, dễ dàng thực hiện tại nhà và tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, những phương pháp này chỉ phù hợp với những đối tượng ngứa âm đạo nhẹ và cần thực hiện đúng cách để tránh gây phản tác dụng. Tốt nhất, chị em nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thực hiện.
Mặc dù những cách giảm ngứa vùng kín nhanh nhất nêu trên có thể mang lại hiệu quả tích cực nhưng chị em không nên chủ quan. Nếu xuất hiện những triệu chứng như phồng rộp, lở loét vùng kín, tình trạng ngứa không cải thiện, tăng tiết dịch âm đạo, tiểu nhiều, đau khi quan hệ,. . chị em cần đi khám sớm. | medlatec | 1,104 |
Công dụng thuốc Nicelralgin
Thuốc Nicelralgin là thuốc kê đơn, được dùng giảm đau cấp và mãn tính, đau do phẫu thuật, đau do ung thư. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng Nicelralgin, người bệnh cũng cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa, đồng thời tham khảo thêm nội dung thông tin về những công dụng thuốc Nicelralgin trong bài viết dưới đây.
1. Công dụng thuốc Nicelralgin là gì?
1.1. Thuốc Nicelralgin là thuốc gì?Thuốc Nicelralgin thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, nhóm thuốc chống viêm không Steroid, thuốc điều trị Gút và các bệnh xương khớp, có số đăng ký VD-0850-06, do Xí nghiệp Dược phẩm 150-Bộ Quốc Phòng sản xuất.Thuốc Nicelralgin bao gồm các thành phần:Hoạt chất chính: Nefopam hydrochloride hàm lượng 30mg. Tá dược: Xenluloza vi tinh thể, Tinh bột, Dicalcium phosphate dihydrate, Silica keo khan, Magie Stearate, Hypromellose (6c. P), Titanium dioxide (E171), Macrogol.Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, vỉ 10 viên, hộp 2 vỉ.Nicelralgin khuyến cáo sử dụng cho người trưởng thành và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.1.2. Thuốc Nicelralgin có tác dụng gì?Hoạt chất Nefopam hydrochloride là một loại thuốc giảm đau mạnh và tác dụng nhanh. Nó hoàn toàn khác biệt với các thuốc giảm đau tác dụng trung ương khác như codein, morphin, pentazocine và propoxyphen. Thêm nữa, Nefopam không gây ức chế hô hấp. Thuốc Nicelralgin được bác sĩ kê đơn chỉ định trong các trường hợp:Giảm đau nhanh trong cơn đau cấp và mạn tính do thần kinh, đau đầu, chứng co thắt, đau răng, đau cơ, đau bụng kinh, đau do chấn thương, đau sau phẫu thuật, viêm tụy mạn tính, cơn đau sỏi mật, cơn đau quặn thận, đau do ung thư.Chống chỉ định:Bệnh nhân bị dị ứng với thành phần hoạt chất chính Nefopam hay bất cứ thành phần tá dược nào được liệt kê trên đây của thuốc Nicelralgin. Trẻ nhỏ < 12 tuổi.Bệnh nhân có tiền sử co giật.Bị chứng tăng nhãn áp.Bệnh nhân có u xơ tiền liệt tuyến.
2. Cách sử dụng của thuốc Nicelralgin
2.1. Cách dùng thuốc Nicelralgin. Thuốc Nicelralgin dùng đường uống, thuốc nên được uống sau khi ăn để giảm kích ứng niêm mạc dạ dày.Uống nguyên viên Nicelralgin, có thể bẻ đôi nếu khó nuốt, nhưng không nghiền vụn hay trộn với dung dịch hoặc hỗn hợp nào khác để uống.Dùng đúng theo kê đơn của bác sĩ, không uống nhiều hơn có thể gia tăng tác dụng phụ hay ít hơn liều chỉ định dẫn đến nồng độ thuốc trong máu không đủ để phát huy hết tác dụng.2.2. Liều dùng của thuốc Nicelralgin. Người lớn: Liều khuyến cáo có thể từ 1 đến 3 viên mỗi lần x 3 lần mỗi ngày tùy theo đáp ứng của bệnh nhân. Liều dùng khởi đầu được khuyến nghị là 2 viên x 3 lần mỗi ngày.Người cao tuổi: do chuyển hóa chậm hơn nên những bệnh nhân cao tuổi có thể cần giảm liều. Khuyến cáo nên áp dụng liều khởi đầu không vượt quá viên x 3 lần mỗi ngày, vì người cao tuổi có vẻ nhạy cảm hơn. Đặc biệt, đã ghi nhận các tác dụng phụ đến hệ thần kinh trung ương của nefopam và một số trường hợp gây ảo giác và nhầm lẫn đã được báo cáo ở nhóm tuổi này.Dân số trẻ em: do tính an toàn và hiệu quả của nefopam chưa được đánh giá ở trẻ em nhóm tuổi dưới 12, nên không có khuyến cáo về liều lượng cho nhóm đối tượng này.Suy thận: Bệnh nhân bị bệnh thận ở giai đoạn cuối có thể bị tăng nồng độ đỉnh trong huyết thanh khi điều trị với Nicelralgin. Để tránh điều đó, khuyến cáo nên giảm liều hàng ngày về mức phù hợp đối với những bệnh nhân này.Xử lý khi quên liều: Để đạt được hiệu quả chống viêm và giảm đau khớp thì cố gắng để không quên thuốc, nếu lỡ quên thuốc thì uống ngay khi nhớ ra. Đặc biệt với chỉ định dùng hai lần trong ngày thì thời gian giữa 2 liều cách nhau ít nhất 6 giờ. Nếu đã gần đến thời gian uống liều tiếp theo thì không dùng liều bạn đã bỏ lỡ và chờ đến thời gian đúng theo lịch trình của liều tiếp theo. Không dùng liều gấp đôi liều Nicelralgin để bù cho liều bạn đã quên.Xử trí khi quá liều: Ghi nhận trên lâm sàng của ngộ độc nefopam khi dùng quá liều chủ yếu trên hệ thần kinh (ảo giác, co giật, hôn mê và kích động) và hệ tim mạch (tuần hoàn tăng động. nhịp tim nhanh). Cần thực hiện các biện pháp hỗ trợ thường xuyên, điều trị triệu chứng và nhanh chóng loại bỏ thuốc Nicelralgin đã uống bằng cách rửa dạ dày hoặc gây nôn bằng Siro Ipecacuanha. Than hoạt dùng đường uống có thể giúp ngăn cản sự hấp thu thuốc vào cơ thể. Co giật và ảo giác cần được kiểm soát (bằng cách dùng diazepam tiêm tĩnh mạch hoặc trực tràng). Các thuốc thuộc nhóm thuốc chẹn beta-adrenergic có thể giúp kiểm soát các biến chứng tim mạch.
3. Lưu ý khi dùng thuốc Nicelralgin
Lưu ý khi dùng thuốc Nicelralgin như sau:Các tác dụng phụ của Nicelralgin có thể phụ thuộc vào tác dụng phụ của các thuốc khác có hoạt tính kháng cholinergic hoặc cường giao cảm. Nicelralgin không nên được sử dụng trong điều trị nhồi máu cơ tim, vì không có kinh nghiệm lâm sàng về chỉ định này. Bệnh nhân bị suy gan và suy thận có thể cản trở sự chuyển hóa và bài tiết của nefopam.Không dùng thuốc Nicelralgin khi đã quá hạn sử dụng ghi trên bao bì, viên thuốc chảy nước, đổi màu, có dấu hiệu của nấm mốc, vỉ thuốc bị hở.Thận trọng khi sử dụng Nicelralgin đối với bệnh nhân có triệu chứng của bệnh về đường tiêu hóa. Nefopam nên được sử dụng thận trọng cho những bệnh nhân bị bệnh tăng nhãn áp góc đóng. Các trường hợp phụ thuộc và lạm dụng nefopam đã được báo cáo khi sử dụng nefopam.Nefopam nên được sử dụng thận trọng cho những bệnh nhân có hoặc có nguy cơ bị bí tiểu. Hiếm khi xảy ra hiện tượng nước tiểu đổi màu hồng tạm thời, vô hại.Nefopam có thể gây buồn ngủ, nếu bạn gặp phải tác dụng phụ này thì không lái xe hoặc vận hành máy móc.Tránh dùng Nicelralgin trong thời kỳ mang thai trừ khi không có phương pháp điều trị nào an toàn hơn.
4. Tác dụng phụ của thuốc Nicelralgin
Tác dụng phụ của thuốc Nicelralgin có thể xảy ra trong quá trình sử dụng như sau:Rối loạn hệ thống miễn dịch: Phản ứng dị ứng, phản ứng phản vệRối loạn tâm thần: Lo lắng, co giật, trạng thái bối rối, ảo giác, mất ngủ. Rối loạn hệ thần kinh: Chóng mặt, ngất, chóng mặt, loạn cảm, run, buồn ngủ, nhức đầu, hôn mê. Rối loạn mắt: Nhìn mờ. Rối loạn tim: Cảm giác đánh trống ngực, nhịp tim nhanh. Rối loạn mạch máu: Huyết áp thấp. Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn mửa, khô miệng, rối loạn tiêu hóa (bao gồm đau bụng và tiêu chảy)Rối loạn da và mô dưới da: Phù mạch, đổ mồ hôi. Rối loạn thận và tiết niệu: gây bí tiểu
5. Tương tác thuốc Nicelralgin
Thuốc Nicelralgin giống với thuốc giao cảm và kháng tiết cholin, thuốc trị Parkinson, thuốc chống co thắt có tác động giống atropin, thuốc chống trầm cảm 3 vòng, thuốc kháng histamin H1, disopyramide.Cần thận trọng khi dùng nefopam đồng thời với thuốc chống trầm cảm ba vòng.Cần lưu ý rằng, nefopam có thể gây trở ngại cho một số xét nghiệm sàng lọc benzodiazepine và opioid. Các xét nghiệm này đối với benzodiazepin và opioid có thể cho kết quả dương tính giả đối với bệnh nhân dùng nefopam. Thời gian bảo quản thuốc Nicelralgin là 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Cần bảo quản sản phẩm thuốc ở nhiệt độ lý tưởng dưới 30 độ C, không để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời, các vị trí có nguồn nhiệt cao như cạnh bên tủ lạnh, máy sưởi hoặc tivi dễ dẫn đến việc biến đổi thuốc. Tránh để thuốc ở những nơi ẩm ướt như trong nhà tắm, hay những nơi có độ ẩm cao dưới 70%. Nên để thuốc trên cao khỏi tầm với của trẻ nhỏ. | vinmec | 1,437 |
Giảm tiểu cầu sơ sinh
Giảm tiểu cầu là một bệnh lý chảy máu thường gặp của sơ sinh, đặc biệt là sơ sinh bệnh lý. Tần suất giảm tiểu cầu trong dân số sơ sinh trung bình 1 - 5%. Hậu quả nặng nhất là xuất huyết nội sọ có thể để lại di chứng thần kinh lâu dài cho trẻ. Nguyên nhân thực tế thường gặp là trẻ sinh non, nhẹ cân, trẻ sinh ngạt, trẻ nhiễm trùng sơ sinh và những trẻ có nhiễm trùng bào thai như: mẹ nhiễm rubella, mẹ nhiễm Cytomega virút...
Bài viết này giúp cho các bà mẹ mang thai hay những bà mẹ dự định sinh bé có những thông tin để hiểu rõ bệnh lý giảm tiểu cầu ảnh hưởng hậu quả nặng nề cho gia đình và xã hội, một khi không có sự chăm sóc tiền sản đầy đủ, các bệnh lý nhiễm trùng không được điều trị dứt điểm hay không có sự tiêm phòng.
Tại sao có giảm tiểu cầu sơ sinh?
Tiểu cầu là một trong những thành phần của máu cùng với bạch cầu và hồng cầu đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu và chảy máu. Tiểu cầu được tạo thành từ tủy xương tương tự như các tế bào khác trong máu, như bạch cầu và hồng cầu. Tiểu cầu có nguồn gốc từ các tế bào nhân khổng lồ, là những tế bào lớn được tìm thấy trong tủy xương. Những mảnh vỡ của các tế bào nhân khổng lồ này được giải phóng vào máu và thành tiểu cầu. Tiểu cầu lưu thông chiếm khoảng 2/3 lượng tiểu cầu được giải phóng từ tủy xương, 1/3 còn lại được lưu trữ (cô lập) trong lá lách. Số lượng tiểu cầu trong máu được gọi là số lượng tiểu cầu, bình thường là từ 150.000 - 450.000 trong một microlit máu (một phần triệu lít). Lượng tiểu cầu nhỏ hơn 150.000 gọi là giảm tiểu cầu.
Một khi có một bất thường ở tủy xương, khả năng bị tiêu hủy hay tăng quá mức tiêu thụ tiểu cầu và tăng sự cô lập trong lách đều dẫn đến giảm tiểu cầu.
Nguyên nhân thường gặp
Giảm sản xuất tiểu cầu thường liên quan đến một vấn đề tủy xương (chứng mất bạch cầu hạt). Hầu hết trong các trường hợp này thì hồng cầu và bạch cầu cũng bị ảnh hưởng. Nhiễm virút ảnh hưởng đến tủy xương cho thai nhi gặp trong lúc mang thai trong những tháng đầu thai kỳ mẹ bị nhiễm: rubella, quai bị, trái rạ (thủy đậu), viêm gan C, Epstein-Barr virút và HIV. Ngoài ra, trong giai đoạn mang thai mẹ uống thuốc Chloramphenicol, thiếu vitamin B12, thiếu sắt, thiếu acid folic, mẹ nghiện thuốc lá.
Tăng phá hủy hoặc tiêu thụ tiểu cầu có thể được tìm thấy trong một số trường hợp như một số loại thuốc gây ra phản ứng miễn dịch chống lại tiểu cầu do mẹ uống thường xuyên trong lúc mang thai: kháng sinh sulfanamide, digoxin, quinine, rifampin...
Nhiễm trùng nặng sơ sinh (nhiễm trùng huyết), nhiễm trùng ối, sinh ngạt hoặc chấn thương trong quá trình sinh, đôi khi có thể gây ra sự tiêu hao làm giảm tiểu cầu. Đặc biệt, trẻ sinh non tháng do thiếu hụt các yếu tố đông máu và lượng prothrompin thấp gây ra tình trạng xuất huyết các phủ tạng, điều này làm giảm sự tiêu hao tiểu cầu, sinh non gây nhiễm trùng huyết, viêm màng não, viêm phổi và viêm ruột hoại tử gây ra giảm tiểu cầu trầm trọng.
Dấu hiệu nhận biết
Các dấu hiệu trong giảm tiểu cầu ở mức độ nhẹ thường ít có biểu hiện. Thường xảy ra sau 3 ngày tuổi, đa số triệu chứng ban đầu của trẻ là nhiễm trùng sơ sinh hay liên quan đến viêm ruột hoại tử, trẻ sinh ngạt, đa hồng cầu, tim bẩm sinh, u nguyên bào thần kinh. Dấu hiệu xuất huyết, thường mức độ nhẹ như chấm xuất huyết trên da thành từng mảng toàn thân hay nốt bầm tím, mức độ nặng như xuất huyết nội sọ, xuất huyết nội tạng: xuất huyết phổi, thượng thận… Kèm theo gan to, lách to.
Ngoài triệu chứng giảm tiểu cầu, còn kèm theo thiếu máu, khi lượng hemoglobin dưới 13g/dl. Thay đổi hình dạng hồng cầu, bạch cầu trên phết máu ngoại biên. Mức độ giảm số lượng tiểu cầu có tỉ lệ thuận với mức độ xuất huyết. Mức độ xuất huyết xảy ra khi lượng tiểu cầu giảm dưới 60.000 trong một microlit máu.
Điều trị
Đây là một bệnh lý rối loạn chảy máu gặp ở trẻ sơ sinh. Việc điều trị cơ bản là nâng số lượng tiểu cầu lên, bằng cách truyền tiểu cầu đậm đặc, song song đó là điều trị tích cực bệnh lý nhiễm trùng. Trong một số trường hợp có chỉ định dùng corticoid có liên quan đến cơ chế miễn dịch.
Thực tế, tỉ lệ tiểu cầu được nâng lên sau khi truyền 1 lần tiểu cầu đạt hiệu quả: 92 - 95%, đồng thời phối hợp với điều trị bệnh lý nền. Theo một số chuyên gia khẳng định, mặc dù những trẻ sơ sinh bị nhiễm trùng cần được truyền tiểu cầu nhiều hơn, nhưng tiểu cầu có thể hồi phục lại qua 5 - 7 ngày khi nhiễm trùng sơ sinh hoặc viêm ruột hoại tử đã được giải quyết.
Theo dõi sát trong quá trình chuyển dạ sinh, cần can thiệp đúng lúc, khi cuộc chuyển dạ có dấu hiệu bất thường, nhịp tim thai dao động. Tránh để có xảy ra ngạt cho trẻ. | medlatec | 951 |
Các dấu hiệu u não ác tính
U não được phân chia thành nhiều loại bao gồm có những khối u ác tính và những khối u não lành tính. Khối u não ác tính xuất phát từ não được gọi là u não nguyên phát. Vậy biểu hiện hay triệu chứng nào cảnh báo cơ thể có nguy cơ mắc bệnh u não ác tính.
1. U não ác tính là gì?
U não ác tính là gì? Đó là khối u có chứa tế bào ung thư, khi mắc phải bệnh u não ác tính nó có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh do khối u tấn công các mô xung quanh. Bệnh thường tiến triển khá nhanh và có thể di căn.Có 2 loại u não:U não nguyên phát: Xuất phát từ não, từ nhu mô não hoặc trong các cấu trúc ngoài dây thần kinh, cụ thể là u tế bào hình sao, u thần kinh đệm, u nguyên bào tủy, u thần kinh đệm ít nhánh, u màng não,...U não thứ phát: Là khối u xuất phát từ các vị trí ở bên ngoài não và di căn đến não
2. Triệu chứng u não ác tính
Bệnh u não ác tính có rất nhiều triệu chứng cảnh báo khác nhau, không phải người bệnh nào cũng giống nhau, các dấu hiệu u não ác tính sẽ xuất hiện tùy thuộc vào vị trí khối u, loại u, kích thước và tốc độ phát triển của khối u. Dưới đây là một số biểu hiện thường gặp của các khối u não.Xuất hiện tình trạng đau đầuĐau đầu ở mức độ nghiêm trọng chính là là triệu chứng phổ biến nhất của u não ác tính, theo ước tính thì có khoảng 50% số bệnh nhân u não có dấu hiệu này. Do khối u não có thể tác động đến các mạch máu và sợi thần kinh nhạy cảm trong não vậy nên sẽ dẫn đến biểu hiện đau đầu, đau đầu do khối u não ác tính cũng khác so với đau đầu thông thường:Biểu hiện đau đầu dai dẳngĐau nhiều hơn vào buổi sáng khi thức dậy hay là vận động mạnh khi tập thể dục, thay đổi tư thế, nó còn đi kèm theo các dấu hiệu khác như nôn, buồn nôn hay các triệu chứng thần kinh khu trú khác. Khi người bệnh sử dụng các thuốc giảm đau thông thường nhưng không mang lại kết quả.Khi gặp triệu chứng này, người bệnh nên đi khám bác sĩ để có những chẩn đoán chính xác nhất. Do đau đầu là biểu hiện của nhiều loại bệnh khác nhau, rất dễ gây nhầm lẫn.Tính cách và tâm trạng không ổn định. Do các khối u não sẽ tác động đến chức năng của não từ đó gián tiếp ảnh hưởng đến hành vi và tâm trạng của người bệnh. Hệ quả của nó là khiến người bệnh không kiểm soát được tâm trạng của mình dễ nổi cáu thất thường.Động kinh. Một trong những biểu hiện của bệnh u não ác tính là người bệnh xuất hiện các triệu chứng của bệnh động kinh. Vì khối u ác tính đè đẩy vào các tế bào thần kinh não, làm biến đổi các tín hiệu điện từ trong não, gây ra các cơn động kinh.Động kinh có thể xảy ra ở bất kỳ giai đoạn nào của bệnh. Theo thống kê thì có đến 50% người bệnh bị u não trải qua ít nhất một lần cơn động kinh.Suy giảm trí nhớ, mất tập trung. Khối u ác tính có thể gây ra tình trạng suy giảm trí nhớ. Do vậy đây cũng là một biểu hiện mà người bệnh cần lưu ý.Buồn nôn và nôn. Bệnh nhân u não có thể gây ra cảm giác buồn nôn và nôn ở thời gian đầu bệnh tiến triển, biểu hiện này thường xuất hiện khi vừa mới thức dậy vào buổi sáng, đi kèm với đó là triệu chứng đau đầu.Ảnh hưởng đến thị lực. Giảm thị lực: Nguyên nhân gây suy giảm thị giác là do khối u não ác tính gây tăng áp lực nội sọ.Liệt vận nhãn: Người bệnh sẽ gặp các triệu chứng như gây nhìn đôi, đặc biệt hơn với bệnh nhân bị liệt dây thần kinh III sẽ có triệu chứng lác ngoài, còn liệt dây thần kinh VI thì thường có biểu hiện lác trong.Yếu liệt và tê bì. Một trong những triệu chứng của bệnh u não ác tính là người bệnh xuất hiện cảm giác tê bì, yếu liệt bàn tay, bàn chân. Biểu hiện này thường có xu hướng xuất hiện ở một bên thân người.Kích thước vòng đầu tăng bất thườngĐối với trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ em dưới 2 tuổi thì có thể sẽ không có các triệu chứng đau đầu, nôn, phù gai mà có thể xuất hiện dấu hiệu đặc biệt hơn là kích thước vòng đầu tăng lên bất thường, các khớp sọ giãn rộng, thóp phồng, da đầu căng, giãn các tĩnh mạch dưới da đầu. Ngoài ra ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có thể có biểu hiện tăng động và rối loạn hành vi do vậy mà cha mẹ cần quan tâm và lưu ý đến các biểu hiện này.Mệt mỏi. Khi xuất hiện khối u não ác tính, người bệnh thường sẽ có cảm giác mệt mỏi, cơ thể kiệt sức, chân tay nặng nề. Ngoài ra người bệnh còn mất khả năng tập trung, tâm trạng dễ cáu gắt...Trên đây là một vài dấu hiệu bệnh u não ác tính. Nếu xuất hiện một trong những dấu hiệu trên thì người bệnh nên đi gặp bác sĩ để được chẩn đoán sớm, chính xác hơn. | vinmec | 973 |
Công dụng thuốc Fepa
Thuốc Fepa là thuốc giảm đau hạ sốt hai thành phần (gồm Acetaminophen, Chlorpheniramine) với tác dụng chính là giảm đau, hạ sốt và điều trị một số vấn đề về gút và xương khớp. Để có thể tìm hiểu xem Fepa là thuốc gì mời bạn đọc cùng tham khảo thông tin dưới đây.
1. Tác dụng của thuốc Fepa
1.1. Thuốc Fepa là thuốc gì?Thuốc Fepa là Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm - Số Visa thuốc / Số đăng ký / SĐK: VD-25863-16 được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Thái Bình - VIỆT NAM. Thuốc Fepa chứa thành phần Paracetamol 400mg; Clorpheniramin maleat 2mg và được đóng gói dưới dạng Viên nén1.2. Công dụng thuốc Fepa. Fepa là thuốc có tác dụng trong việc điều trị các triệu chứng của cảm cúm như: sốt, nghẹt mũi, sổ mũi, chảy nước mũi, nhức đầu có chứa thành phần Paracetamol 400mg và Clorpheniramin maleat 2mg.Paracetamol là thuốc giảm đau – hạ sốt. Thuốc tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi gây hạ nhiệt, tăng tỏa nhiệt do giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên. Thuốc có công dụng làm giảm thân nhiệt ở người bị sốt, nhưng hiếm khi làm giảm thân nhiệt ở người bình thường.Clorpheniramin maleat là một thuốc kháng histamin, thông qua ức chế thụ thể H1 theo cơ chế cạnh tranh dẫn đến làm giảm phù nề, nổi mày đay trong các phản ứng quá mẫn như dị ứng và sốc phản vệ. Clorpheniramin cũng có tác động kháng cholinergic.
2. Cách sử dụng của thuốc Fepa
2.1. Cách dùng thuốc Fepa. Mỗi loại thuốc, dược phẩm sản xuất theo dạng khác nhau và có cách dùng khác nhau theo đường dùng. Các đường dùng thuốc thông thường phân theo dạng thuốc là: thuốc uống, thuốc tiêm, thuốc dùng ngoài và thuốc đặt. Đọc kỹ hướng dẫn cách dùng Thuốc Fepa ghi trên tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, không tự ý sử dụng thuốc theo đường dùng khác không ghi trên tờ hướng dẫn sử dụng Thuốc Fepa.2.2. Liều dùng của thuốc Fepa. Liều dùng Thuốc Fepa cho người lớn:Các quy định về liều dùng thuốc thường nhằm hướng dẫn cho đối tượng người lớn theo đường uống. Liều dùng các đường khác được quy định trong tờ hướng dẫn sử dụng. Không được tự ý thay đổi liều dùng thuốc khi chưa có ý kiến của bác sĩ, dược sĩ.Liều dùng Thuốc Fepa cho cho trẻ em:Các khác biệt của trẻ em so với người lớn như dược động học, dược lực học, tác dụng phụ... đặc biệt trẻ em là đối tượng không được phép đem vào thử nghiệm lâm sàng trước khi cấp phép lưu hành thuốc mới. Chính vì vậy dùng thuốc cho đối tượng trẻ em này cần rất cẩn trọng ngay cả với những thuốc chưa được cảnh báo.2.3. Quá liều, quên liều và xử trí. Nên làm gì trong trường hợp quá liều thuốc Fepa:Những loại thuốc kê đơn cần phải có đơn thuốc của bác sĩ hoặc dược sĩ. Những loại thuốc không kê đơn cần có tờ hướng dẫn sử dụng từ nhà sản xuất. Đọc kỹ và làm theo chính xác liều dùng ghi trên tờ đơn thuốc hoặc tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Khi dùng quá liều thuốc Fepa cần dừng uống, báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi có các biểu hiện bất thường. Những biểu hiện bất thường khi quá liều cần thông báo cho bác sĩ hoặc người phụ trách y tế. Trong trường hợp quá liều thuốc Fepa có các biểu hiện cần phải cấp cứu: Gọi ngay 115 để được hướng dẫn và trợ giúp. Người nhà nên mang theo sổ khám bệnh, tất cả toa thuốc/lọ thuốc đã và đang dùng để các bác sĩ có thể nhanh chóng chẩn đoán và điều trị. Nên làm gì nếu quên một liều thuốc Fepa. Thông thường các thuốc có thể uống trong khoảng 1-2 giờ so với quy định trong đơn thuốc. Trừ khi có quy định nghiêm ngặt về thời gian sử dụng thì có thể uống thuốc sau một vài tiếng khi phát hiện quên. Tuy nhiên, nếu thời gian quá xa thời điểm cần uống thì không nên uống bù có thể gây nguy hiểm cho cơ thể. Cần tuân thủ đúng hoặc hỏi ý kiến bác sĩ trước khi quyết định.
3. Chống chỉ định của thuốc Fepa
Người quá mẫn với một trong các thành phần của thuốc.Người bệnh nhiều lần thiếu máu hoặc có bệnh thận, tim, phổi, gan.Người bệnh thiếu hụt glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD),đang cơn hen cấp, phì đại tuyến tiền liệt, glocom góc hẹp, tắc cổ bàng quang, tắc môn vị, tá tràng.Người đang cho con bú.Người đang dùng IMAO trong vòng 14 ngày.Suy chức năng gan.
4. Lưu ý khi sử dụng của thuốc Fepa
Đối với người bị phenylceton – niệu và người phải hạn chế lượng phenylalanin đưa vào cơ thể:Nên tránh dùng paracetamol với thuốc hoặc thực phẩm có chứa aspartam. Đối với một số người quá mẫn (bệnh hen) nên tránh dùng paracetamol với thuốc hoặc thực phẩm có chứa sulfit. Phải dùng thận trọng ở người bệnh có thiếu máu từ trước, suy giảm chức năng gan và thận. Uống nhiều rượu có thể gây tăng độc tính với gan của paracetamol, nên tránh hoặc hạn chế uống rượu.Clorpheniramin có thể làm tăng nguy cơ bí tiểu tiện, đặc biệt ở người bị phì đại tuyến tiền liệt, tắc đường niệu, tắc môn vị tá tràng, và làm trầm trọng thêm ở người bệnh nhược cơ. Tác dụng an thần của clorpheniramin tăng lên khi uống rượu và khi dùng đồng thời với các thuốc an thần khác. Thận trọng khi dùng cho người có bệnh phổi mạn tính, thở ngắn hoặc khó thở, người bị tăng nhãn áp, người cao tuổi. Nguy cơ gây sâu răng khi sử dụng trong thời gian dài.Bệnh nhân có vấn đề về di truyền không dung nạp galactose hiếm gặp, thiếu men lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose – galactose không nên dùng thuốc này.Đối với thuốc chứa paracetamol: Bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về các dấu hiệu của phản ứng trên da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) hay hội chứng Lyell, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).Phụ nữ có thai và cho con bú:Phụ nữ có thai: chỉ dùng thuốc khi thật cần thiết. Dùng clorpheniramin trong 3 tháng cuối của thai kỳ có thể dẫn đến những phản ứng nghiêm trọng (như cơn động kinh) ở trẻ sơ sinh.Phụ nữ cho con bú: nên cân nhắc hoặc không cho con bú hoặc không dùng thuốc, tùy theo mức độ cần thiết của thuốc đối với người mẹ.Ảnh hưởng của thuốc đối với công việc: Cần chú ý nguy cơ gây buồn ngủ của thuốc khi đang lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao và các trường hợp khác.
5. Tác dụng phụ của thuốc Fepa
Liên quan đến paracetamol: Phản ứng da nghiêm trọng, chẳng hạn như hội chứng Stevens – Johnson, hội chứng Lyell, hoại tử biểu bì nhiễm độc, mụn mủ ban đỏ toàn thân cấp. Nếu thấy xuất hiện ban hoặc các biểu hiện khác về da cần phải ngừng dùng thuốc và thăm khám thầy thuốc.Ban da và những phản ứng dị ứng khác thỉnh thoảng xảy ra. Thường là ban đỏ và mày đay, nhưng đôi khi nặng hơn và có thể kèm theo sốt do thuốc và tổn thương niêm mạc. Trong một số ít trường hợp riêng lẻ, paracetamol đã gây giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu và giảm toàn thể huyết cầu.Khi sử dụng người bệnh có thể gặp phải một vài tác dụng phụ như: rối loạn chú ý, chóng mặt, nhức đầu. Tiêu hóa: buồn nôn, khô miệng, nhìn mờ, mệt mỏi... Ngoài ra nếu có xảy ra những phản ứng khác ko được liệt kê trên bệnh nhân nên chủ động hỏi bác sĩ điều trị.
6. Cách bảo quản thuốc Fepa
Bảo quản thuốc ở dưới 40 độ C, tốt nhất là 15 - 30 độ C, tránh để đông lạnh dung dịch hoặc dịch treo uống.Lưu ý không để thuốc Fepa ở tầm với của trẻ em, tránh xa thú nuôi. Trước khi dùng Thuốc Fepa, cần kiểm tra lại hạn sử dụng ghi trên vỏ sản phẩm, đặc biệt với những dược phẩm dự trữ tại nhà.Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Fepa. Nếu có thêm bất kỳ những thắc mắc gì người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ để có tư vấn phù hợp. | vinmec | 1,482 |
Ù tai: Biểu hiện của suy giảm thính lực
Ù tai xảy ra do nhiều nguyên nhân và có thể gặp ở những lứa tuổi khác nhau. Tùy theo mức độ nặng nhẹ của người bệnh mà bác sĩ sẽ có phương pháp điều trị phù hợp. Tuy nhiên, nếu không điều trị kịp thời, thính lực sẽ ngày càng bị suy giảm, thậm chí dẫn tới điếc.
Ù tai là cảm giác về thính giác xuất phát từ bên trong tai mà chỉ bản thân người mắc cảm nhận được. Người bệnh sẽ nghe được những tiếng động như tiếng ù ù, ve kêu, tiếng sột soạt, vun vút xuất phát từ trong tai hay trong đầu họ.
Đây không phải là một bệnh mà là triệu chứng gây ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể là do chấn thương sau tai nạn, tuổi tác cao, viêm nhiễm tai, ô nhiễm tiếng ồn, ngộ độc thuốc hoặc sử dụng các chất kích thích… Đây chính là các nguyên nhân khiến thính lực của đôi tai bị suy giảm.
Theo nhiều thống kê, có khoảng 17% dân số trên thế giới bị
ù tai
với các mức độ khác nhau. Ở Mỹ, có tới 1/6 dân số bị ù tai, trong đó, khoảng 1/4 bệnh nhân trầm trọng tới mức cản trở hoạt động hàng ngày. Còn tại Trung Quốc cũng có khoảng 130 triệu người mắc chứng ù tai, trong đó, 1,04 triệu người không thể triển khai công việc, học tập và sinh hoạt bình thường. Nhiều số liệu còn chỉ ra rằng,tỷ lệ suy giảm thính lực của người đứng tuổi và thanh niên mỗi năm ngày một tăng.
Trong điều trị ù tai nói riêng hay giảm thính lực nói chung, người bệnh có thể uống thuốc điều trị, tuy nhiên việc dùng thuốc rất cần sự tư vấn của bác sĩ để tránh tác dụng phụ. Đối với những người làm việc trong môi trường ồn ào, cần phải có dụng cụ bịt tai để tránh tình trạng ù tai nặng hơn. Một giải pháp khá phổ biến ở những người cao tuổi là sử dụng máy trợ thính để nghe rõ hơn. Tuy nhiên, biện pháp này không có tác dụng điều trị khỏi bệnh, chưa kể tới việc bảo quản và vệ sinh phải thận trọng để tránh làm hư hại thiết bị.
Hiện nay, nhiều bác sĩ và bệnh nhân đang tin tưởng lựa chọn các sản phẩm nguồn gốc thiên nhiên, hiệu quả bền vững, tiện lợi cho việc sử dụng để điều trị ù tai,tăng cường thính lực. Tiêu biểu trong số đó là thực phẩm chức năng Kim Thính. Với thành phần chính là cây cối xay, từ lâu đã được dân gian sử dụng hữu hiệu trong điều trị viêm tuyến mang tai truyền nhiễm, tật điếc, ù tai, đau tai, kết hợp với các dược liệu quý khác như: vảy ốc, câu kỷ tử, đan sâm, thục địa… Kim Thính có tác dụng giúp tăng tuần hoàn, cung cấp oxy cho các tế bào thần kinh, tăng cường dưỡng chất nuôi dưỡng thần kinh tai, chống viêm nhiễm ở tai, giúp hỗ trợ điều trị, phòng ngừa ù tai và suy giảm thính lực, cải thiện sức nghe, đặc biệt đối với người cao tuổi, người làm việc trong môi trường tiếng ồn. Kim Thính là sản phẩm nguồn gốc từ thiên nhiên hàng đầu dùng cho người bị suy giảm thính lực tại Việt Nam đang có mặt tại khắp các nhà thuốc trên cả nước.
Bệnh nhân nên duy trì sử dụng Kim Thính với liều 2- 4 viên, dùng 2 lần một ngày, liên tục theo đợt từ 3- 6 tháng để đạt được hiệu quả cao nhất. Bên cạnh việc sử dụng Kim Thính để điều trị ù tai và tăng cường thính lực, người bệnh cần duy trì chế độ ăn uống, sinh hoạt hợp lý, tránh tiếp xúc với tiếng ồn quá mức. | medlatec | 665 |
Ra máu đen có phải mang thai? thấy ở vùng kín có ra máu đen
Thưa bác sĩ!
Ra máu đen có phải mang thai hay không?
Bạn Thu Hà thân mến!
1. Ra máu đen có phải mang thai?
Bạn không nói rõ tình trạng của bạn hiện tại nên chúng tôi chưa khẳng định được bạn đang có thai hay không. Tuy nhiên, nếu máu báo thai thì thời gian xuất hiện sẽ trong khoảng 5-10 ngày sau khi trứng và tinh trùng thụ thai thành công. Lượng máu sẽ tùy từng người, có người ra chỉ vài giọt, có người ra trong 2-3 ngày nhưng nói chung, lượng máu báo thường rất ít, ít hơn kỳ kinh nguyệt rất nhiều, màu máu thường là màu hồng hoặc nâu. Hiện tượng ra máu này là do khi trứng được thụ tinh làm tổ trong tử cung sẽ khiến cho nội mạc tử cung bị tổn thương. Dựa vào những sự thay đổi khác của cơ thể như cảm giác mệt mỏi, ngực căng, đầu vú và núm vú sưng thâm, tiểu nhiều, nhạy cảm với mùi…
Triệu chứng ra máu đen bất thường còn có nguyên nhân do thai ngoài tử cung. Đây là tình trạng mà thai không nằm trong tử cung như bình thường mà lại lạc vị, làm tổ và phát triển ở một vị trí khác (thường gặp là vòi trứng). Các triệu chứng nghi ngờ thai ngoài tử cung là chậm kinh, thử que thấy dấu hiệu có thai, đau bụng dưới, ra máu đen, ít và không đông lại.
2. Ra máu đen cũng có thể do các bệnh phụ khoa gây ra.
Quan hệ ngoài khả năng mang thai không phải là không có. Bạn đã có sự hiểu nhầm về vấn đề này. Nguyên nhân là do trước khi xuất tinh, đầu dương vật của nam giới khi bị kích thích tiết ra vài giọt tinh dịch và chúng có thể chứa tinh trùng. Đó là chưa nói đến trường hợp bạn nam không thể làm chủ được, xuất tinh vào trong rồi mới kịp rút ra ngoài. Không nên tránh thai bằng phương pháp này vì hiệu quả không cao. | thucuc | 370 |
Gãy xương mác có cần bó bột không và cần phải chú ý gì?
Trong các chấn thương xương khớp ở chân, gãy xương mác là trường hợp thường gặp. Vậy gãy xương mác có cần bó bột không?
Gãy xương mác có cần bó bột không? Theo các bác sĩ cơ xương khớp, xương mác là xương phụ, chỉ chiếm 17% trọng lượng cơ thể. Xương mác có kích thước nhỏ, mảnh và dễ bị gãy do chấn thương, va đập. Tuy nhiên, vì là xương phụ nên nếu bị lấy bỏ 2/3 trên xương mác cũng không ảnh hưởng tới chức năng của chi dưới. Vì thế, khi không may gãy xương mác, bạn cũng không cần quá lo lắng.
Gãy xương mác có phải bó bột không?
Thông thường, khi gãy xương mác kín (xương còn bên trong da) thì có thể cố định bằng nẹp hoặc bó bột.
Với các trường hợp gãy xương mác hở (xương đâm ra bên ngoài rách da hoặc có thể nhìn rõ xương gãy) thì cần phải phẫu thuật.
Gãy xương mác không thể tự nhiên lành, người bệnh cần phải bó bột hoặc phẫu thuật cố định xương, thay thế xương (tùy mức độ gãy).
Khi bị gãy xương mác chân người bệnh cần phải bó bột
– Bác sĩ sẽ sử dụng thuốc tê hoặc thuốc mê để giảm cảm giác đau đớn cho người bệnh. Sau đó bác sĩ sẽ tiến hành nắn chỉnh xương gãy cho thẳng trục và thực hiện bó bột cho người bệnh.
– Bột bó được rạch dọc cho đến tận da để đề phòng sưng nề ở ổ gãy, gây chèn ép trong bột bó. Sau khi bó bột, chi bị gãy được gác lên cao. Sau bó bột 24 giờ, người bệnh sẽ được kiểm tra vị trí bó xem các ngón chân có cử động được không; có bị sưng nề, tím tái hay lạnh không.
– Sau 7 – 10 ngày bó bột, tình trạng sưng nề trên xương thuyên giảm, khiến bột bị lỏng. Lúc này, bác sĩ có thể quấn thêm bột kín vòng tròn hoặc thay bột khác nếu bột quá lỏng.
– Sau khoảng 3 tuần bó bột, người bệnh nên tập đi nạng và chống chân dần để tránh rối loạn dinh dưỡng.
– Sau khoảng 8-10 tuần bó bột, xương mác sẽ lành và người bệnh được tháo bột. Tập luyện, vận động theo sự hướng dẫn cụ thể của bác sĩ.
Chú ý gì sau khi gãy xương mác?
Thời gian xương mác bị gãy lành nhanh hay chậm phụ thuộc nhiều ở mức độ chấn thương, tuổi tác, cách chăm sóc, tập luyện. Để sớm hồi phục hoàn toàn xương bị gãy, người bệnh nên thực hiện theo những hướng dẫn sau:
Co duỗi khớp
Nếu bất động quá lâu có thể khiến bao khớp co rúm, sụn bị mỏng, bao hoạt dịch tăng sản mỡ. Do đó khi bó bột gãy xương mác, người bệnh cũng nên vận động. Người bệnh nên tập co duỗi khớp từ ngày thứ 3 sau bó bột. Mỗi lần tập 10 – 15 phút, ngày 4 – 6 lần, tốc độ 45 giây/ lần co duỗi.
Thường xuyên thực hiện co duỗi khớp để tránh cứng khớp
Duy trì sức cơ
Người bệnh gãy xương mác nên tập tăng sức căng của cơ. Tập co cơ hàng ngày để cải thiện chức năng vận động, sớm phục hồi sau bó bột gãy xương mác.
Tập đi lại
Khi xương chưa liền, người bệnh cũng nên đi lại vận động bằng nạng. Khi xương liền vững, tì không đau ở vị trí gãy xương thì bỏ nạng và tập đi như bình thường.
Chườm nóng
Người bệnh gãy xương mác cũng có thể chườm nóng để giảm đau. Tuy nhiên không nên chườm lên vị trí có đinh, nẹp hoặc vòng thép kim loại khi bó bột vì có thể khiến chúng nóng lên, gây bỏng.
Vận động hàng ngày
Bệnh nhân gãy xương mác đang bó bột cần tập lên xuống cầu thang hoặc đứng lên ngồi xuống để cải thiện chức năng vận động của xương.
Người bệnh cũng nên vận động hàng ngày để hồi phục sớm
Duy trì chế độ ăn uống khoa học
Người bệnh gãy xương mác cần bổ sung thực phẩm giàu protein, vitamin D và canxi để hỗ trợ tái tạo xương, phục hồi nhanh chóng tình trạng bệnh
Tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ
Ngoài chế độ ăn uống, vận động đúng cách và khoa học. Người bệnh gãy xương mác nên chú ý sử dụng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ. Sử dụng đúng thuốc, đủ liều lượng để cải thiện sớm bệnh.
| thucuc | 803 |
Các dấu hiệu ung thư xương ở trẻ em và những điều cần biết
Đau nhức xương, gãy xương khi ngã nhẹ,… có thể là một trong những dấu hiệu ung thư xương ở trẻ em. Nhiều ông bố, bà mẹ thường bỏ qua các dấu hiệu này mà không biết con mình đã mắc phải căn bệnh nguy hiểm. Vì vậy, thông qua bài viết dưới đây chúng tôi sẽ giúp bạn nhận biết sớm tình trạng để có hướng chữa trị hiệu quả.
1. Tìm hiểu về bệnh ung thư xương ở trẻ em là gì?
Ung thư xương là căn bệnh hiếm gặp, thường xảy ra vào thời điểm xương và sụn xương trưởng thành. Ngay tại vỏ xương hoặc vùng trung tâm của xương, các tế bào đột biến gen bắt đầu phát triển bất thường. Sau một thời gian, chúng hình thành nên khối u làm hủy hoại tất cả vùng xương ở nơi lưu trú. Trong đó xương bả vai, xương chậu và hai đầu xương chi dưới gần khớp gối là các vị trí xương dễ bị phá hủy nhất.
Không chỉ vậy, các khối u còn gây tổn thương các mô xung quanh. Vì vậy khi mắc bệnh, khả năng vận động của trẻ sẽ giảm xuống. Trong trường hợp nặng hơn, trẻ có thể bị cắt cụt chi dẫn đến tàn phế.
Nguyên nhân gây bệnh ung thư xương ở trẻ em:
Trẻ em và thanh thiếu niên là hai lứa tuổi dễ mắc bệnh ung thư xương nhất. Cho đến nay, nguyên nhân gây bệnh vẫn chưa được chẩn đoán chính xác. Dưới đây là một số yếu tố làm tăng nguy cơ hình thành các khối u bất thường trong xương:
Di truyền: Một số ít trẻ mắc bệnh có thể do đột biến gen hoặc tiền sử gia đình có người bị ung thư xương.
Bức xạ: Radium, Stronti,… là các chất phóng xạ tích lũy trong xương. Khi tiếp xúc với những chất này, trẻ rất dễ bị ung thư xương. Đồng thời, nếu trẻ thường xuyên tiếp xúc với các tia bức xạ mang năng lượng cao như: tia X thì nguy cơ mắc bệnh cũng tăng lên.
Trẻ có nhiều khối u trong sụn, là mô liên kết trong xương,…
2. Những dấu hiệu ung thư xương ở trẻ em
Dấu hiệu ung thư xương ở trẻ em thường không rõ ràng nên bố mẹ dễ bị nhầm lẫn với các vấn đề sức khỏe khác. Nếu không chữa trị kịp thời, các tế bào ung thư xương sẽ di căn sang các vùng xương khác, từ đó làm suy giảm chức năng của xương, ảnh hưởng đến việc đi lại của trẻ. Vì vậy, để phát hiện sớm bệnh ung thư xương ở trẻ, bố mẹ nên nắm vững những dấu hiệu dưới đây:
Đau nhức xương:
Đau nhức xương là một trong những dấu hiệu ung thư xương ở trẻ em. Ban đầu, cơn đau thường nhẹ và ngắt quãng. Đến khi bệnh tiến triển nặng, cơn đau sẽ xuất hiện liên tục, với mức độ tăng dần. Lúc này trẻ sẽ luôn kêu la vì đau nhức.
Vào ban đêm, mặc dù cơ bắp đã được nghỉ ngơi nhưng cơn đau vẫn không thuyên giảm. Cảm giác đau nhức, khó chịu khiến trẻ không thể ngủ được. Khi vận động, cơn đau sẽ trở nên dữ dội hơn. Do đó, việc đi lại cũng gặp nhiều khó khăn nếu khối u nằm ở chân.
Đau nhức xương ở trẻ có thể bị nhầm lẫn với các biểu hiện của sự phát triển xương lúc dậy thì.
Sưng to bất thường tại vùng da gần xương nổi u:
Các khối u làm biến dạng và phá hủy cấu trúc của xương. Đồng thời, chúng lan rộng sang các mô tổ chức xung quanh khiến vùng da gần phần xương nổi u bị sưng đỏ. Khi khối u phát triển đến một kích thước nhất định, bạn có thể sờ nắn và cảm nhận được sự ấm nóng, căng hoặc mềm do máu tụ. Tuy nhiên, đối với các khối u nằm sâu trong mô thịt thì rất khó phát hiện bằng cách này.
Ngoài ra, khối u còn gây ra các cơn đau nhức xương. Vì vậy, bố mẹ không nên bỏ qua dấu hiệu ung thư xương ở trẻ em đó là: vùng da gần xương bị sưng to bất thường.
Giảm khả năng vận động:
Các khối u sẽ tác động đến phần khớp xương gần nó nhất. Theo thời gian, các hoạt động của khớp sẽ trở nên khó khăn, từ đó làm giảm khả năng vận động của các chi.
Trong trường hợp khối u nằm ở phần xương sống thì các dây chằng tại đây phải chịu một lực ép lớn. Lúc này, sự linh hoạt của các chi sẽ ngày càng yếu đi, nặng hơn là bị tê liệt toàn bộ chi này. Do đó, khi thấy con mình đi lại bất thường bố mẹ nên đến gặp bác sĩ để tìm hiểu nguyên nhân, vì có thể đây là dấu hiệu ung thư xương ở trẻ em.
Thường xuyên gãy xương:
Khi chơi đùa, chỉ cần ngã nhẹ thì trẻ đã bị gãy xương. Đa số các bố mẹ đều cho rằng, đây là hiện tượng gãy xương thông thường do trẻ nghịch ngợm. Tuy nhiên, hiện tượng này có thể là một trong những dấu hiệu ung thư xương ở trẻ em mà bạn không biết.
Các tế bào ung thư phá hủy cấu tạo và làm suy yếu chức năng của xương. Khi cấu trúc không còn vững chắc, thì chỉ một tác động nhẹ đã có thể khiến xương bị biến dạng hoặc gãy hoàn toàn. Khả năng chống chịu ngoại lực của xương sẽ ngày càng giảm đi. Vì vậy, trẻ thường xuyên bị gãy xương khi ngã. Không chỉ vậy, thời gian xương gãy lành lại cũng rất lâu.
Các dấu hiệu khác:
Ngoài những dấu hiệu ung thư xương ở trẻ em điển hình như trên, trẻ còn xuất hiện các biểu hiện toàn thân khác như: cơ thể mệt mỏi, sút cân nhanh, sốt cao, thường xuyên ra mồ hôi trộm,…
3. Cách chữa trị bệnh ung thư xương ở trẻ em
Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường của ung thư xương, bố mẹ nên đưa trẻ đến gặp bác sĩ chuyên khoa để được thăm khám kịp thời, tránh trường hợp bệnh diễn biến phức tạp. Tùy thuộc vào vị trí, kích thước của khối u và tình trạng sức khỏe của trẻ mà bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp.
Bố mẹ có thể áp dụng một trong những cách chữa trị ung thư xương phổ biến như:
Hóa trị: Bác sĩ sẽ sử dụng các hóa chất và thuốc đặc trị để tiêu diệt các tế bào ung thư. Hóa trị có tác dụng thu nhỏ kích thước của khối u. Vì vậy, trước khi thực hiện phẫu thuật bác sĩ sẽ áp dụng phương pháp này để loại bỏ khối u dễ dàng hơn.
Phẫu thuật: Bằng các kỹ thuật ngoại khoa, bác sĩ sẽ tiến hành cắt bỏ khối u và các mô xung quanh nó. Nếu khối u nằm ở vị trí không thể cắt bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật thì cắt cụt chi chính là cách điều trị hiệu quả nhất.
Xạ trị: Là phương pháp sử dụng các tia mang năng lượng cao như tia X để kiểm soát và ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư. Tuy nhiên, phương pháp này có thể để lại nhiều biến chứng cho trẻ.
Các tế bào ung thư xương có tốc độ phát triển rất nhanh. Vì vậy, bố mẹ nên tìm gặp bác sĩ để có cách chữa trị kịp thời khi phát hiện con mình có những dấu hiệu ung thư xương ở trẻ em. Ngoài những phương pháp điều trị mà bài viết vừa chia sẻ, bố mẹ nên giúp trẻ thiết lập một chế độ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, bổ sung thêm các thực phẩm giàu canxi, vitamin,... và duy trì thói quen tập thể dục ở mức độ nhẹ nhàng để bệnh không tiến triển nặng hơn. | medlatec | 1,369 |
Trẻ hay giật mình khi bị tay chân miệng có phải do biến chứng?
Bệnh tay chân miệng là một bệnh lây truyền phổ biến ở trẻ em. Phần lớn trẻ bị bệnh sẽ tự khỏi, tuy nhiên vẫn có một số trẻ gặp phải biến chứng ảnh hưởng đến não, tim,... Vậy trẻ, giật mình trong bệnh tay chân miệng có phải là biến chứng không?
1. Bệnh tay chân miệng là gì?
Bệnh tay chân miệng là một căn bệnh truyền nhiễm do virus đường ruột gây ra, thường gặp nhất là loại Coxsackievirus A16 và Enterovirus 71 (EV71). Bệnh lây truyền dễ dàng qua đường tiêu hóa hoặc qua tiếp xúc với bọng nước, phân, nước bọt hoặc dịch tiết mũi họng. EV71 ít gặp nhưng lại là loại gây ra những biến chứng hết sức nặng nề. Theo thống kê của Cục Y tế Dự phòng, các trường hợp tử vong vì bệnh tay chân miệng chủ yếu là do chủng virus EV71 gây ra, trong đó tình trạng tử vong phổ biến nhất là ở nhóm trẻ dưới 3 tuổi.Tay chân miệng là căn bệnh ở trẻ nhỏ và chưa có vaccine phòng ngừa. Đa số trẻ bị bệnh sẽ tự khỏi. Mặc dù được xem là căn bệnh lành tính và có thể điều trị khỏi hoàn toàn, nhưng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến các biến chứng rất nguy hiểm như là: Viêm màng não, viêm não, tổn thương cơ tim..., gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của trẻ nhỏ. Trẻ bị tổn thương tim và thở không được dễ tiến triển thành suy tuần hoàn, có thể tử vong.Khi bị bệnh tay chân miệng, đầu tiên sẽ nổi bóng nước. Nếu bóng nước ở trong miệng thường sẽ bị vỡ ra tạo thành vết loét, còn các bóng nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, gối, mông thường đa phần không bị vỡ mà sẽ khô dần rồi khỏi. Diễn biến của bệnh thường kéo dài từ 5 đến 7 ngày, cũng có thể nhiều hơn 10 ngày.Khoảng trên 90% trẻ bị tay chân miệng sẽ tự khỏi. Còn lại trẻ có thể có bị một số biến chứng như ảnh hưởng tới não gây ra suy hô hấp, ảnh hưởng tới tim gây ra viêm cơ tim, suy tim, gây phù phổi cấp...Khi trẻ có các biểu hiện của biến chứng, cần phải đưa trẻ tới bệnh viện ngay lập tức, vì thời gian để giữ lại mạng sống cho trẻ lúc này chỉ khoảng 6-12 tiếng.Giật mình chới với là một trong ba biểu hiện nặng điển hình của tay chân miệng. Đây là dấu hiệu cho thấy trẻ đã bị nhiễm độc thần kinh, nếu không điều trị kịp thời có thể gây những biến chứng nguy hiểm như viêm não, viêm màng não, viêm não tủy,...
2. Giật mình trong bệnh tay chân miệng có phải biến chứng không?
Dấu hiệu giật mình trong bệnh tay chân miệng ở trẻ khá đặc biệt. Trẻ thường sẽ bị giật nảy mình và chới với khi phụ huynh đặt trẻ nằm xuống. Bạn có thể nhận biết dấu hiệu giật mình chới với ở trẻ như sau:Trẻ vừa ngủ thì bị giật nảy người, nâng cả hai tay hai chân lên, mở mắt nhìn lên rồi lại nhắm mắt thiu thiu. Nếu tình trạng nặng hơn, trẻ sẽ bị giật mình liên tục, thậm chí giật mình ngay cả lúc ngủ sâu. Có nhiều trường hợp trẻ vừa nằm ngửa đã bị giật mình.Trẻ bị giật mình ngay cả khi đang chơi đùa. Các bậc phụ huynh nên để ý xem số lần trẻ bị giật mình có tăng theo thời gian hay không.Ngoài ra, một số trẻ có biểu hiện đi không vững như bình thường, hoặc bị nôn, ói liên tục. Một số trẻ khác lại có biểu hiện rung nhẹ tay hoặc rung nhẹ thân người. Thực tế, cũng có trẻ biểu hiện thở mệt, thở bất thường, ngủ li li bì không thức dậy chơi, hoặc trẻ có thể bị vã mồ hôi lạnh. Đây là những dấu hiệu mà các bậc phụ huynh cần phải đưa trẻ đi bệnh viện ngay.Ngoài biểu hiện giật mình chới với, còn có hai biểu hiện nhiễm độc thần kinh tay chân miệng khác mà các bậc phụ huynh cùng cần hết sức lưu tâm, nếu có những biểu hiện này cần đưa trẻ đến viện ngay để được điều trị kịp thời:Ở giai đoạn rất sớm: Trẻ có biểu hiện quấy khóc nhiều, cả đêm không ngủ, cứ khoảng 15-20 phút trẻ lại dậy quấy khóc trong khoảng 15-20 phút rồi lại ngủ tiếp khiến nhiều phụ huynh nghĩ là do các nốt đau miệng làm trẻ khó ngủ.Do quá trình đáp ứng viêm trong cơ thể rất mạnh gây nhiễm độc thần kinh: Trẻ có biểu hiện sốt trên 38 độ kéo dài trên 48 giờ không đáp ứng với các loại thuốc hạ nhiệt thông thường. Ví dụ trẻ bị sốt cao 39 – 40 độ không hạ, ngay cả khi đã cho trẻ uống thuốc hạ sốt thì nhiệt độ cũng không đáng kể, thậm chí sau đó trẻ tiếp tục sốt cao. Nếu như trẻ sốt không cao hoặc có hạ sốt được, nhưng trẻ sốt trên 48 tiếng bạn nên cho trẻ đi khám ngay.Theo bác sĩ chuyên khoa, các bậc phụ huynh cần theo dõi nhận biết các triệu chứng sớm của bệnh tay chân miệng, tránh được diễn tiến nặng. Các triệu chứng sớm bao gồm:Trẻ có các biểu hiện như lở miệng, loét miệng.Trẻ nổi những nốt phát ban, lở hoặc bọng nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, ở mông, đầu gối hoặc khuỷu tay.Cần lưu ý, cũng có trường hợp trẻ nổi sang thương da trên khắp cả người, rất khó để có thể phân biệt với phát ban. Thậm chí có những trẻ nổi những mụn nước rất lớn, dễ bị nhầm lẫn với bệnh thủy đậu. Đôi khi trẻ chỉ bị lở miệng, phụ huynh nghĩ có thể do trẻ đang mọc răng, vì trẻ chỉ biếng ăn hoặc chảy nước miếng.
3. Cách chăm sóc trẻ bị tay chân miệng
Cách chăm sóc cho trẻ bị bệnh tay chân miệng chủ yếu là chế độ ăn cho trẻ, bởi khi trẻ bị bệnh sẽ rất khó ăn. Bạn nên cho trẻ ăn các loại thức ăn lỏng, dễ tiêu. Nếu trẻ bị đau miệng nhiều cần đưa trẻ đi khám bác sĩ để cho thuốc giảm đau vùng miệng. Nếu được chăm sóc tốt, trẻ sẽ khỏi bệnh sau 5 - 7 ngày.Tuy nhiên, điều quan trọng nhất vẫn là theo dõi để có thể phát hiện sớm các biến chứng với các dấu hiệu như là giật mình, thay đổi giấc ngủ. Nếu để chậm trễ, trẻ có thể có các biểu hiện như thở mệt, co giật, mạch nhanh, sau đó không bắt được mạch.Bạn có thể chủ động phòng ngừa bệnh tay chân miệng cho trẻ bằng các biện pháp rất đơn giản, nên được thực hiện hằng ngày như:Hướng dẫn trẻ thường xuyên rửa tay bằng xà phòng.Người lớn luôn rửa tay sau khi chăm sóc trẻ, thay tã cho trẻ, sau khi ho hay hắt hơi, sau khi đi vệ sinh, trước khi chế biến thức ăn.Không để trẻ chạm tay vào những nơi chưa được khử trùng sạch sẽ.Làm sạch các vật dụng trẻ sử dụng hằng ngày.Đặc biệt, giữ cho trẻ tránh tiếp xúc với trẻ đang mắc bệnh hoặc có dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh tay chân miệng...Với trang thiết bị hiện đại, không gian vô trùng, giảm thiểu tối đa tác động cũng như nguy cơ lây lan bệnh. Cùng với đó là sự tận tâm từ các bác sĩ giàu kinh nghiệm chuyên môn với các bệnh nhi, giúp việc thăm khám không còn là nỗi trăn trở của các bậc cha mẹ. | vinmec | 1,344 |
Biến chứng của bệnh sùi mào gà
Sùi mào gà là căn bệnh phổ biến có tốc độ lan truyền nhanh và có thể gây những biến chứng nguy hiểm nếu không được xem xét điều trị đúng. Dưới đây là những biến chứng của bệnh sùi mào gà mà bạn cần dè chừng.
Sùi mào gà là tên gọi một loại bệnh lây truyền qua đường tình dục, do virut HPV gây nên
Sùi mà gà hay còn gọi là mào gà là căn bệnh xã hội phổ biến cả ở nam giới và nữ giới. Vi rút HPV là nguyên nhân chính gây nên căn bệnh này. Bệnh sùi mào gà thường xuất hiện ở bộ phận sinh dục là chính nhưng cũng có thể gặp ở các bộ phận khác của cơ thể. Thời gian ủ bệnh khoảng 2 – 9 tháng sau khi có quan hệ tình dục với người có mang mầm bệnh HPV.
Một số biến chứng của bệnh sùi mào gà bạn cần cảnh giác là:
Sưng cục bộ, tắc nghẽn
Ở nam giới, sùi mào gà thường gặp ở rãnh quy đầu, miệng sáo, phần đầu niệu đạo và đôi khi còn gặp cả ở da bìu. Ở phụ nữ, sùi mào gà thường xuất hiện ở vùng âm vật, âm hộ, môi lớn, môi bé hay cổ tử cung. Sùi mào gà gây nên các u nhú to dần nếu không có phương án điều trị dẫn đến hậu quả tắc nghẽn bao quy đầu, lỗ tiểu ở nam giới, tắc nghẽn âm đạo gây đau đớn ở nữ giới…
Ung thư cổ tử cung
Khoảng 4.7 – 10.2% phụ nữ bị sùi mào gà ở cổ tử cung có thể tiến triển thành ung thư cổ tử cung
Một số triệu chứng cảnh báo ung thư cổ tử cung:
Ung thư dương vật
Nhiều nghiên cứu chỉ ra, có khoảng 15% nam giới bị sùi mào gà có biến chứng ung thư dương vật. Đây là bệnh ung thư phổ biến ở nam giới thiếu chăm sóc vệ sinh tình dục. Nguy cơ mắc tăng dần theo độ tuổi.
Một số triệu chứng cảnh báo ung thư dương vật là:
Ung thư âm đạo
Khoảng 5% nữ bị sùi mào gà phát triển thành ung thư âm đạo sau này. So với các bệnh ung thư ở nữ giới thì ung thư âm đạo hiếm gặp hơn.
Một số triệu chứng cảnh báo ung thư âm đạo nữ giới cần chú ý là:
Ung thư hậu môn
Khoảng 5% bệnh nhân sùi mào gà bị ung thư hậu môn
Khoảng 5% bệnh nhân sùi mào gà bị ung thư hậu môn – một dạng ung thư ruột ít được bàn đến. Khoảng 9/10 ca mắc ung thư hậu môn được chẩn đoán có liên quan đến nhiễm vi rút u nhú HPV.
Một số triệu chứng cảnh báo ung thư hậu môn là:
Không phải ai bị sùi mào gà cũng gặp những biến chứng trên, có những người sùi mào gà nhỏ và ít, có thể tự mất đi mà không cần điều trị nhưng mất nhiều thời gian. Bạn đừng chủ quan mà hãy đến thăm khám khi có bất kì biểu hiện bất thường nào để tránh những biến chứng không đáng có, đe dọa tính mạng sống của chính mình. | thucuc | 563 |
Nguy cơ tử thần mang tên “ Ung thư vòm họng”
Bệnh ung thư vòm họng được xếp vào 1 trong 10 loại ung thư phổ biến ở Việt Nam. Bệnh tiến triển âm thầm và không thể hiện triệu chứng điển hình khiến người bệnh nhầm lẫn, chủ quan. Nó mang “ Bản án tử thần “ Đến cho người bệnh trong lặng lẽ đáng sợ.
1. Nguy cơ tử thần mang tên “ Ung thư vòm họng”
Không giống với những bệnh thông thường khác, ung thư vòm họng thường không thể hiện triệu chứng rõ ở giai đoạn sớm. Có khi triệu chứng ung thư vòm họng lại na ná giống với bệnh cảm cúm, mũi họng thông thường, người bệnh chủ quan. Khác với giai đoạn đầu, khi ung thư vòm họng tiến đến giai đoạn cuối bệnh tiến triển rất nhanh. Triệu chứng ung thư vòm họng giai đoạn cuối biểu hiện rõ rang khốc liệt tới mức người bệnh không kịp trở tay. Bác sĩ ung bướu đôi khi chỉ còn biết lắc đầu, bất lực trước căn bệnh hiểm ác này.
Triệu chứng ung thư vòm họng dễ nhầm lẫn với bệnh tai mũi họng thông thường
2. Làm sao để ngăn nguy cơ tử vong vì ung thư vòm họng
Theo các bác sĩ ung bướu, nếu dựa vào triệu chứng bệnh để đi khám sẽ khó có cơ hội chữa khỏi. Cách tốt nhất tầm soát ung thư đều đặn 6 tháng hoặc 1 năm một lần tùy theo kết quả lần khám đầu tiên. Nên chủ động khám ung thư khi bản thân khỏe mạnh . Cơ hội chữa khỏi bệnh chỉ dành cho những bệnh nhân phát hiện ra ung thư vòm họng giai đoạn sớm.
3. Phân biệt triệu chứng ung thư vòm họng và bệnh tai mũi họng
Những dấu hiệu dễ nhầm lẫn:Ngứa rát cổ họng, nghẹt mũi, sổ mũi kéo dài khiến cho người bệnh nghĩ mình đang bị cúm, hoặc bị viêm họng, nhiễm khuẩn đường hô hấp. Xa hơn nhiều người nghĩ mình bị viêm xoang, viêm mũi dị ứng, viêm họng mạn tính, viêm họng hạt. Thông thường, mọi người sẽ đi mua thuốc uống có thể triệu chứng giảm đi đôi chút rồi lại tái phát trở lại, đôi khi có chảy máu cam người ta vẫn nghĩ đó là biểu hiện của làm việc quá sức….
Những biểu hiện điển hình ung thư vòm họng:Mặc dù các triệu chứng có vẻ na ná, dễ nhầm lẫn. Nhưng ung thư vòm họng vẫn có điển hình riêng, khác biệt so với bệnh mũi họng thông thường. Dấu hiệu bệnh ung thư vòm họng thường phát sinh ở một bên. Ví dụ đau nửa đầu 1 bên cố định, nghẹt mũi 1 bên kéo dài. Đặc biệt, các triệu chứng này nặng dần theo thời gian, uống thuốc kháng sinh không đỡ hoặc có thể tạm thời làm giảm triệu chứng nhưng sau đó tiếp tục bùng phát triệu trở lại . Ban đầu chỉ nghẹt mũi, đau họng, đau nửa đầu, về sau tăng lên có thể chảy máu cam, nổi hạch ở cổ.
4. Triệu chứng ung thư vòm họng giai đoạn cuối
Ung thư vòm họng sẽ thể hiện triệu chứng rõ rang hơn bao giờ hết : Hạch to lên nhanh, lan sang các vị trí khác, họng mất cảm giác, Chủi mủ ở mũi kèm máu với tần suất nhiều, rối loạn thị giác, ngoài ra còn có các triệu chứng khác khi ung thư di căn xa hơn.
Giai đoạn cuối cũng là giai đoạn nhiều người phát hiện ra bệnh. Lúc này, thực sự đón nhận bản án tử thần , vì cơ hội điều trị khỏi quá ít. Tỉ lệ sống được tới 5 năm ở giai đoạn cuối thấp, dưới 10%. Đối nghịch hoàn toàn nếu phát hiện giai đoạn sớm tỉ lệ sống sau 5 năm đạt 90%.
5. Tầm soát ung thư vòm họng bao gồm những gì
– Đối tượng nên khám tầm soát : Theo khuyến cáo mọi người đều nên khám tầm soát ung thư vòm họng tuy nhiên những người thuộc nhóm sau nên khám tầm soát sớm hơn:
– Người có tiền sử gia đình bị ung thư vòm họng, ung thư vùng đầu cổ, người hút thuốc, uống rượu nhiều.
– Người có những triệu chứng nghi ngờ ung thư vòm họng: nghẹt mũi kéo dài, đau họng, đau nửa đầu…
Nội soi vòm họng tầm soát ung thư
6. Các bước tầm soát ung thư vòm họng
– Khám lâm sàng với bác sĩ ung bướu
– Xét nghiệm máu đánh giá một số chức năng
– Siêu âm cổ họng tìm hạch, nội soi tai mũi họng
Tầm soát ung thư vòm họng được thực hiện nhanh chóng, đơn giản, chi phí phù hợp. Người dân và đặc biệt những người có nguy cơ cao hãy nâng cao ý thức chủ động khám tầm soát ung thư vòm họng sớm. | thucuc | 846 |
Cộng dụng thuốc Vimatine
Vimatine là thuốc gì? Vimatine là thuốc thuộc nhóm có nguồn gốc thảo dược được sử dụng để điều trị các bệnh lý phong thấp. Bài thuốc này đã được các thầy thuốc sưu tầm và có trong các bộ sách thuốc nam nổi tiếng như Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, chủ biên GS. Đỗ Tất Lợi và Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam của Viện Dược liệu. Trong bài viết này sẽ gửi đến bạn đọc những thông tin chi tiết về thuốc Vimatine.
1. Công dụng thuốc Vimatine
Thành phần chính trong mỗi viên nén thuốc Vimatine bao gồm:Mã tiền. Thương truật. Mộc hươngĐịa liền. Quế chi. Tá dược: Tinh bột, lactose, talc, HPMC, PEG 4000, magnesi stearate, titan dioxid, màu erythrosine lake.Vị thuốc mã tiền có chất strychnine có tác dụng hưng phấn thần kinh bao gồm hưng phấn chức năng phản xạ ở tủy sống, hưng phấn trung tâm hô hấp và vận mạch ở hành tủy, và trung khu cảm giác của vỏ não. Thuốc còn làm tăng tiết dịch vị, kích thích tiêu hóa, kích thích thèm ăn. Mã tiền thường được sử dụng trong chứng phong thấp, bại liệt, đau khớp, tê bì tay chân, nhức mỏi tay chân, đau dây thần kinh, sưng đau do sang chấn hoặc chức năng tiêu hóa bị rối loạn.Vị thuốc thương truật có thành phần chủ yếu của tinh dầu là atractylodin, hinesol và hydroxy atractylon. Thương truật có vị cay, đắng và tính ấm dùng để trị đầy hơi chướng bụng, tiêu chảy, ăn uống kém, quáng gà,... Ngoài ra, Thương truật cũng có tác dụng giảm đau sưng khớp gối, yếu chân.Nhờ các thành phần trên, thuốc được chỉ định trong các trường hợp chữa các chứng phong tê thấp, đau nhức, sưng khớp, tê mỏi tay chân, đau dây thần kinh...Thuốc Vimatine không được sử dụng trong những trường hợp:Người bệnh có tiền sử dị ứng với mã tiền, thương truật hay bất cứ thành phần nào của thuốc. Người phong thấp thể nhiệt, bệnh nhân đang sốt cao. Phụ nữ mang thai. Trẻ em dưới 5 tuổi
2. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Vimatine
2.1. Cách sử dụng. Thuốc Vimatine được sử dụng bằng đường uống. Người bệnh uống hết toàn bộ viên thuốc Vimatine với nước, không nhai hoặc nghiền nát vì sẽ làm giảm hiệu quả của thuốc. Thuốc được uống ngay sau ăn để làm giảm tác dụng phụ của thuốc.2.2. Liều dùng. Người lớn: 2 viên/lần, ngày 2 lần hoặc 1 viên/lần, ngày 3 lần. Trẻ em từ 5 - 15 tuổi: 1 viên/lần, ngày 2 lần.Liều duy trì 1 viên/lần, ngày 2 lần nếu còn đau nhẹ. Mỗi đợt điều trị kéo dài 4 – 6 tuần, dừng thuốc nếu hết đau.
3. Tác dụng phụ của Vimatine
Bệnh nhân khi sử dụng thuốc Vimatine có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như: nôn nao, khó chịu...Các triệu chứng sẽ hết khi ngừng thuốc.Khi gặp các tác dụng không mong muốn trong thời gian điều trị Vimatine, bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ để được tư vấn.
4. Quá liều thuốc Vimatine và xử trí
Triệu chứng khi dùng thuốc Vimatine quá liều: ngáp, chảy nước dãi, sợ ánh sáng, nôn mửa, mạch nhanh. Trường hợp nặng có thể gặp co giật, giãn đồng tử, co rút gân mắt lồi, khó thở và ngạt.Khi xuất hiện các dấu hiệu quá liều thuốc, để hạn chế nguy cơ co giật cần đưa bệnh nhân vào buồng tối, tránh mọi kích thích, dùng các thuốc chống co giật, thuốc ngủ. Điều trị hỗ trợ bằng cách đặt nội khí quản nếu cần, rửa dạ dày để hạn chế hấp thu thuốc vào cơ thể.
5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Vimatine
Nếu triệu chứng không thuyên giảm sau khi sử dụng thuốc Vimatine bệnh nhân cần thông báo và tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị.Sử dụng quá liều Vimatine có thể làm tăng tác dụng không mong muốn của thuốc. Bệnh nhân cần tuân thủ đúng chỉ định và liều dùng theo hướng dẫn của bác sĩ.Sử dụng thuốc Vimatine không ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc hay các hoạt động cần sự tỉnh táo.Thuốc cần được bảo quản trong hộp kín, nơi khô thoáng, nhiệt độ dưới 30o. C, tránh ánh sáng trực tiếp.Trên đây là toàn bộ thông tin về công dụng thuốc Vimatine, người bệnh nên đọc kĩ hướng dẫn sử dụng thuốc trên bao bì cũng như cần tuân thủ đúng chỉ định và liều dùng của thuốc. Nhờ đó, sẽ đảm bảo hiệu quả điều trị và phòng tránh các tác dụng phụ không mong muốn. | vinmec | 797 |
Trẻ bị viêm đường hô hấp và những điều cha mẹ cần biết
Viêm đường hô hấp thường gặp ở trẻ nhỏ do sức đề kháng kém và rất nhiều nguyên nhân khác. Trẻ bị viêm đường hô hấp cần được phát hiện và điều trị sớm để không ảnh hưởng tới sức khỏe và không gây ra các biến chứng nguy hiểm. Tìm hiểu ngay!
1. Viêm đường hô hấp là gì?
Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra, mỗi năm có hàng triệu trẻ nhỏ tử vong do mắc bệnh viêm đường hô hấp cấp, đặc biệt là viêm phổi. Điều đó cho thấy, viêm đường hô hấp là một vấn đề đáng lo ngại đối với trẻ nhỏ hiện nay.
Hệ hô hấp kéo dài từ mũi tới phế nang trong phổi, đảm nhiệm có chức năng lấy không khí để làm ẩm, sưởi ấm và lọc sạch trước khi đưa vào phổi. Là cơ quan ngoài cùng, “cửa ngõ” tiếp xúc không khí hệ hô hấp dễ dàng bị các tác nhân có hại tấn công.
Viêm đường hô hấp ở trẻ <5 tuổi phần lớn là do tác nhân virus, vi khuẩn… Ngoài ra, viêm đường hô hấp ở trẻ cũng có thể do nhiều tác nhân như nấm, ký sinh trùng có hại, dị ứng… Bất kỳ trẻ nào cũng có nguy cơ bị viêm đường hô hấp nhưng bệnh phổ biến ở những trẻ có đề kháng kém, gặp phải các vấn đề về dinh dưỡng, thể chất hoặc đang mắc các bệnh lý toàn thân nguy hiểm…
Hệ hô hấp là “cửa ngõ” của cơ thể nên rất dễ bị mắc bệnh
2. Nhận diện trẻ bị viêm đường hô hấp
Khi bị viêm đường hô hấp, các bậc phụ huynh rất dễ nhận biết bệnh ở trẻ thông qua các dấu hiệu như sau:
2.1. Viêm đường hô hấp cấp tính
Bệnh viêm đường hô hấp cấp tính thường diễn tiến nhanh chóng trong khoảng từ 1-2 tuần và biểu hiện rõ rệt thành các dấu hiệu như
– Sốt cao
– Sổ mũi
– Mũi có dịch màu xanh
– Ngạt mũi
– Hắt hơi
– Ho
– Khò khè
– Khó thở
– Đau họng
– Nuốt vướng
– Hôi miệng
– Người mệt mỏi
– Ăn uống kém
– Nôn mửa…
Các dấu hiệu này biểu hiện rất rõ ràng nên cha mẹ có thể dễ dàng nhận biết thông qua quan sát, chăm sóc trẻ. Phần lớn trẻ nhỏ dễ mắc bệnh khi có sự thay đổi đột ngột của môi trường, khí hậu sống… Cha mẹ cần đưa trẻ đi khám ngay nếu thấy con có các dấu hiệu kể trên được được xác định cụ thể bệnh và điều trị kịp thời với bác sĩ chuyên khoa.
2.2. Viêm đường hô hấp mạn tính
Nếu viêm đường hô hấp cấp tính không được điều trị thì bệnh rất dễ chuyển sang giai đoạn mạn tính. Khi mắc viêm nhiễm mạn tính, trẻ không có các biểu hiện bệnh quá rõ rệt nhưng thường xuyên tái phát khiến sức khỏe, cuộc sống bị ảnh hưởng nặng nề. Cha mẹ có thể nhận biết viêm đường hô hấp mạn tính ở trẻ thông qua các dấu hiệu như:
– Sốt nhẹ
– Sổ mũi, ngạt mũi kéo dài
– Mũi có dịch màu xanh
– Hắt hơi
– Ho
– Khò khè, khó thở
– Đau rát họng
– Hôi miệng
– Người mệt mỏi
– Ăn uống kém
– Nôn mửa…
Cha mẹ cần chủ động đưa con đi khám để được bác sĩ điều trị kịp thời, ngăn chặn bệnh tiến triển nặng thêm hoặc gây ra các biến chứng nguy hiểm tới sức khỏe của trẻ như: viêm phổi và viêm phế quản, viêm cầu thận, viêm màng não…
Trẻ bị viêm đường hô hấp thường có các triệu chứng ho, khò khè, khó thở, sổ mũi…
3. Điều trị viêm đường hô hấp
Hiện nay, phương pháp điều trị viêm đường hô hấp trên được áp dụng chủ yếu đối với trẻ nhỏ là sử dụng thuốc. Bác sĩ sẽ căn cứ vào nguyên nhân, tình trạng bệnh ở trẻ để kê đơn thuốc điều trị sao cho phù hợp. Các loại thuốc thường được sử dụng để cải thiện tình trạng viêm, giúp làm giảm triệu chứng khó chịu cho trẻ:
– Kháng sinh
– Kháng viêm
– Hạ sốt
– Giảm đau
– Giảm xung huyết
– Giảm phù nề
– Trị ho
– Thông mũi…
Các loại thuốc được sử dụng cần có chỉ định của bác sĩ sau khi thăm khám kỹ lưỡng cho trẻ. Cha mẹ chỉ dùng thuốc để điều trị viêm thanh quản cho bé khi được bác sĩ kê đơn, tuyệt đối không tự ý mua hay sử dụng mà chưa có chỉ dẫn.
Đồng thời, các bậc phụ huynh cũng cần tránh áp dụng mẹo dân gian để chữa viêm thanh quản cho bé bởi các phương pháp này chưa được kiểm chứng, có thể khiến bệnh của trẻ nặng thêm hoặc gây ra nhiều vấn đề nguy hiểm tới sức khỏe.
Điều trị viêm đường hô hấp cho trẻ cần có chỉ định của bác sĩ nhi khoa
4. Phòng ngừa mắc bệnh
Bệnh viêm đường hô hấp cấp không chỉ khiến sức khỏe của trẻ bị ảnh hưởng mà còn làm cản trở quá trình trưởng thành của trẻ. Do đó, việc phòng ngừa trẻ bị viêm đường hô hấp là vô cùng cần thiết để có thể bảo vệ sức khỏe cho trẻ tối ưu.
– Vệ sinh mũi họng khoa học hằng ngày cho trẻ để duy trì sức khỏe hệ hô hấp, ngăn ngừa tình trạng tác nhân có hại trú ngụ và gây bệnh.
– Hạn chế để trẻ tiếp xúc với nhiều người, tới nơi công cộng khó kiểm soát dịch bệnh.
– Đeo khẩu trang cho trẻ khi phải ra ngoài, tới nơi đông người hoặc nơi có không khí, môi trường không đảm bảo.
– Giữ ấm cơ thể và vùng họng của trẻ khi thời tiết chuyển lạnh, cho trẻ uống nước ấm, hạn chế uống nước đá lạnh hoặc ăn kem.
– Sử dụng nước sạch, đảm bảo để chế biến thức ăn, nấu nướng và sử dụng cho sinh hoạt hằng ngày của gia đình.
– Hạn chế để trẻ tiếp xúc với những thứ dễ gây dị ứng như phấn hoa, mỹ phẩm, thuốc, đồ chơi, hóa chất…
– Xây dựng chế độ dinh dưỡng cân bằng các nhóm chất cần thiết cho trẻ, tăng cường bổ sung vitamin và các khoáng chất từ thực phẩm tươi xanh…
– Cho trẻ uống đủ nước, hạn chế các loại thức uống chứa nhiều đường hóa học như coca, trà sữa, nước trái cây đóng hộp…
– Điều trị dứt điểm các bệnh lý đường hô hấp cho trẻ để ngăn ngừa biến chứng gây viêm thanh quản.
– Tiêm phòng vắc xin cho trẻ đầy đủ và chủ động theo khuyến cáo để tạo hàng rào miễn dịch hiệu quả, giúp trẻ phòng ngừa mắc các bệnh lý nguy hiểm.
Chăm sóc trẻ đúng cách để phòng ngừa viêm đường hô hấp
Như vậy, trẻ bị viêm đường hô hấp cần được phát hiện sớm cũng như điều trị kịp thời để trẻ nhanh chóng khỏi bệnh và không gặp phải các biến chứng nguy hiểm. Cha mẹ cần theo dõi trẻ sát sao để nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, tuân thủ chỉ định điều trị của bác sĩ để đạt hiệu quả điều trị tối ưu. | thucuc | 1,288 |
Công dụng thuốc Newtiam
Newtiam thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng nấm và kháng virus. Thuốc được đóng gói hộp 10 lọ, bào chế dạng bột pha tiêm. Tuân thủ chỉ định, liều dùng thuốc Newtiam sẽ giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị và tránh được những tác dụng phụ không mong muốn.
1. Công dụng, chỉ định của thuốc Newtiam
Thuốc Newtiam có thành phần chính là Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat) hàm lượng 1g. Thuốc được chỉ định để điều trị các trường hợp:Nhiễm trùng máu;Nhiễm trùng vết bỏng hay vết mổ, áp xe dưới da, mụn nhọt;Viêm tủy xương, viêm khớp có mủ;Viêm amidan;Viêm phế quản;Giãn phế quản có nhiễm trùng;Viêm phổi;Nhiễm trùng phổi;Viêm màng phổi có mủ;Viêm đường mật;Viêm túi mật;Viêm phúc mạc;Viêm thận bể thận;Viêm bàng quang;Viêm niệu đạo;Viêm tuyến tiền liệt;Viêm màng não;Các nhiễm trùng bên trong tử cung;Viêm khung chậu;Viêm dây chằng;Viêm tuyến Bartholin;Viêm tai giữa;Viêm xoang.
2. Chống chỉ định của thuốc Newtiam
Thuốc Newtiam chống chỉ định trong các trường hợp:Người bệnh đã có tiền sử sốc với cefotiam hoặc dị ứng với kháng sinh nhóm Beta lactam.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Newtiam
Liều lượng:Đối với người lớn: Liều 0,5 - 2g/ ngày x 2 - 4 lần. Tiêm tĩnh mạch.Đối với trẻ em: Liều 40 – 80 mg/ kg thể trọng/ ngày x 3 - 4 lần. Tiêm tĩnh mạch.Trường hợp điều trị nhiễm trùng máu ở người lớn có thể tăng liều đến 4g/ ngày. Đối với trẻ em nếu nhiễm trùng nặng và kéo dài thì có thể tăng liều lên 160 mg/ kg thể trọng/ ngày.Bệnh nhân suy thận cần điều chỉnh liều phù hợp với sự hướng dẫn của bác sĩ.Cách sử dụng:Newtiam được dùng bằng đường tiêm truyền tĩnh mạch hoặc truyền. Chỉ những người có chuyên môn và đào tạo kỹ thuật mới được pha dung dịch tiêm truyền Newtiam:Pha dung dịch tiêm tĩnh mạch: Người bệnh cần dùng ngay sau khi hòa tan thuốc tiêm Newtiam trong dung dịch natri clorid đẳng trương, nước cất pha tiêm và dung dịch glucose 5%.Tiêm truyền: Hòa tan liều Newtiam 0,25 – 2 g vào dung dịch tiêm truyền như glucose, điện giải hoặc acid amin. Thời gian truyền kéo dài hơn 30 phút - 1 giờ. Khi hòa tan Newtiam thì không cần dùng nước cất pha tiêm.Lưu ý: Liều dùng Newtiam trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng Newtiam cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng Newtiam phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
4. Tương tác thuốc Newtiam
Đã có báo cáo về trường hợp người bệnh có độc tính trên thận khi sử dụng Newtiam cùng với kháng sinh họ Cephalosporin hoặc các thuốc lợi tiểu như Furosemide. Để tránh tình trạng tương tác, trước khi được kê đơn Newtiam thì người bệnh nên thông báo với bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng, kể cả thực phẩm chức năng. Bác sĩ sẽ căn cứ vào đó để kê đơn Newtiam phù hợp.
5. Tác dụng phụ của thuốc Newtiam
Ở liều điều trị, thuốc Newtiam được dung nạp tốt. Tuy nhiên, quá trình sử dụng Newtiam, người bệnh vẫn có thể gặp phải các tác dụng phụ như:Sốc;Mẫn cảm với thuốc;Hội chứng Steven – Johnson’s;Hoại tử biểu bì;Thiếu máu;Giảm bạch cầu hạt;Giảm tiểu cầu;Tăng tế bào ưa Eosin ;Tăng GOT, LDH, GPT, alkaline phophatasevà γ-GTP;Suy thận cấp tính;Viêm ruột kết màng giả: Đau bụng, tiêu chảy;Hội chứng PIE với biểu hiện như sốt, ho và khó thở;Viêm miệng hoặc nấm candida;Thiếu Vitamin K;Đau đầu và hoa mắt.Nhìn chung, ảnh hưởng của thuốc Newtiam thường không nghiêm trọng và ở mức độ vừa. Tuy nhiên những phản ứng phụ nghiêm trọng của Newtiam vẫn có thể xảy ra nên người bệnh không được chủ quan. Nếu gặp phải các triệu chứng này thì ngưng sử dụng thuốc Newtiam và thông báo cho bác sĩ để có hướng xử trí phù hợp.
6. Chú ý đề phòng khi dùng thuốc Newtiam
Thận trọng khi dùng thuốc Newtiam cho các đối tượng sau:Có tiền sử quá mẫn với Cefotiam hoặc với bất cứ kháng sinh nào của thuộc nhóm Cefalosporine và Penicillins.Có cơ địa dị ứng như phế quản, hen suyễn, phát ban và mề đay.Đang bị suy thận nặng.Người có chế độ ăn uống thiếu dinh dưỡng, đang nuôi dưỡng ngoài ruột, suy nhược cơ thể hoặc người già.Một số đề phòng khi dùng thuốc Newtiam gồm:Trước khi dùng thuốc Newtiam thì cần thử độ nhạy cảm của cơ thể. Thời gian điều trị cần giảm liều tối thiểu để ngăn ngừa vi khuẩn đề kháng thuốc.Cần thử phản ứng da trước khi sử dụng thuốc Newtiam cho người có tiền sử mẫn cảm.Kiểm tra định kỳ chức năng gan, thận và huyết học trong suốt thời gian điều trị với thuốc Newtiam.Phụ nữ đang mang thai và cho con bú cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng thuốc Newtiam.Trong trường hợp quên liều thuốc Newtiam thì nên bổ sung bù càng sớm càng tốt. Tuy nhiên nếu thời gian gần đến lần sử dụng tiếp theo thì nên bỏ qua liều Newtiam đã quên và sử dụng liều mới.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Newtiam, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Newtiam điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn. | vinmec | 953 |
Các chỉ số xét nghiệm trong xơ gan còn bù
Xơ gan còn bù là giai đoạn đầu của bệnh xơ gan và người bệnh thường không biểu hiện ra bất kỳ triệu chứng nào. Ở giai đoạn này, nếu phát hiện được và có biện pháp điều trị kịp thời và phù hợp thì có thể ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình tiến triển xơ gan.
1. Triệu chứng lâm sàng của xơ gan còn bù là gì? Làm thế nào để biết mình bị xơ gan ở giai đoạn còn bù?
Xơ gan là một bệnh lý mà mô sẹo thay thế cho các mô bình thường của nhu mô gan. Do mô sẹo thay thế mô bình thường nên nó ngăn cản mạch máu đến gan làm cho các hoạt động của gan bị rối loạn.Tiến triển xơ gan được chia 4 giai đoạn. Tuy nhiên, đánh giá theo hoạt động chức năng của gan và biểu hiện lâm sàng thì chia làm 2 giai đoạn là xơ gan còn bù và xơ gan mất bù.Ở giai đoạn xơ gan còn bù, mô sẹo còn ít, các mô gan chưa bị tổn thương tăng cường hoạt động bù cho những phần mô gan đã bị tổn thương, hóa sẹo không còn chức năng nữa. Chừng nào mà phần mô lành không còn đủ khả năng duy trì chức năng của gan nữa thì sẽ xuất hiện các triệu chứng của xơ gan và được đánh giá là xơ gan mất bù.Có nhiều nguyên nhân gây xơ gan, các nguyên nhân đã được biết bao gồm:Do uống nhiều rượu (đồ uống có cồn).Do nhiễm trùng: đứng đầu trong nhóm này là nhiễm virus viêm gan B, C và hay phối hợp với virus viêm gan D. Các nhiễm khuẩn khác ít gặp là nhiễm Brucellose, Echinococcus, Schistosomiasis, Toxoplasmosis.Xơ gan do bệnh lý di truyền hiếm gặp: Bệnh thiết huyết tố di truyền (Xét nghiệm có sắt huyết thanh tăng, ferritine và transferritine máu tăng), bệnh Wilson, xơ gan đồng (đồng huyết thanh tăng), thiếu antitrypsin, porphyrin niệu, tăng galactose máu, bệnh Gaucher, fructose niệu.Xơ gan do rối loạn miễn dịch: xơ gan mật nguyên phát, viêm gan tự miễn.Xơ gan cơ học (Xơ gan mật thứ phát - hậu quả của tắc nghẽn đường mật chính mạn tính do hẹp cơ oddi, do sỏi); tắc mạch máu như tắc tĩnh mạch trên gan trong hội chứng Budd-chiari, suy tim phải lâu ngày, viêm màng ngoài tim co thắt.Xơ gan do sử dụng các thuốc Méthotrexate, maleate de perhexilene, methyl dopa, thuốc ngừa thai, oxyphenisatin, izoniazide.Các nguyên nhân khác đã được đề cập đến, nhưng chưa được chứng minh gồm bệnh viêm ruột mạn tính, đái đường, sarcoidosis.
Sử dụng nhiều đồ uống có cồn có thể gây xơ gan
Một số trường hợp xơ gan vẫn chưa biết nguyên nhân.Nếu một người có một hoặc nhiều các yếu tố nguy cơ gây xơ gan như trên mà thấy có các biểu hiện lâm sàng như dưới đây thì có thể nghĩ đến bị xơ gan và đang ở giai đoạn xơ gan còn bù:Cảm thấy người mệt mỏi không rõ nguyên nhân, chán ăn, ăn không ngon.Rối loạn tiêu hoá, đầy bụng, khó tiêu.Thỉnh thoảng có cảm giác đau tức vùng hạ sườn phải.Chảy máu cam không rõ lý do.Nước tiểu vàng.Khả năng tình dục suy giảm: giảm ham muốn, nam có thể liệt dương, nữ có thể vô sinh.Xuất hiện nhiều mao mạch nổi lên ở lưng, ngực, cổ, bụng.Mẩn đỏ ở lòng bàn tay.Khi xuất hiện những dấu hiệu này thì là chức năng gan đã suy giảm. Ở giai đoạn xơ gan còn bù, các triệu chứng lâm sàng trên có thể rất mơ hồ, không cụ thể nhưng nếu phát hiện bản thân xuất hiện một trong những triệu chứng trên thì cần nhanh chóng đi kiểm tra sức khỏe để xác định bệnh.Điều này rất quan trọng vì nếu phát hiện sớm được bệnh xơ gan ở giai đoạn còn bù và có biện pháp điều trị kịp thời-phù hợp thì có thể phục hồi chức năng gan hoặc làm chậm tiến độ của quá trình xơ gan.Khi khám lâm sàng ở giai đoạn này có thể thấy gan còn to, lách to quá bờ sườn, sao mạch ở lưng và ngực, có dấu hiệu rụng lông, lông trở nên thưa dần, móng tay khô trắng, nam giới thì tinh hoàn thường teo nhẽo, vú sưng to.
2. Các chỉ số cận lâm sàng/xét nghiệm được dùng trong chẩn đoán bệnh xơ gan?
Các thăm dò/xét nghiệm được sử dụng để đánh giá tình trạng xơ gan, gồm:Siêu âm gan: siêu âm ổ bụng thông thường hoặc siêu âm kết hợp với đo độ cứng/độ đàn hồi của gan (Siêu âm Fibroscan gan)Chụp cắt lớp hoặc chụp cộng hưởng.
Siêu âm gan là một trong các thăm dò/xét nghiệm được sử dụng để đánh giá tình trạng xơ gan
Xét nghiệm:+ Các xét nghiệm hoá sinh, đông máu để kiểm tra các chỉ số cơ bản đánh giá chức năng gan /tổn thương của gan (Định lượng albumin, protein, các yếu tố đông máu APTT hoặc INR, bilirubin; Đo hoạt độ các men AST/GOT, ALT/GPT, GGT, ALP, LDH)+ Tổng phân tích tế bào máu (để kiểm tra số lượng tế bào máu, đặc biệt là số lượng tiểu cầu)+ Sinh thiết gan. Soi thực quản dạ dày để kiểm tra mức độ giãn tĩnh mạch thực quản. Ngoài ra, có thể người bệnh sẽ được yêu cầu thực hiện một số xét nghiệm để tìm hiểu, xác định yếu tố nguy cơ/nguyên nhân có thể dẫn đến xơ gan như:Các xét nghiệm xác định tình trạng nhiễm virus viêm gan (B, C, D) hoặc nhiễm khuẩn khác gây xơ gan.Các xét nghiệm tự kháng thể nếu nghi ngờ do bệnh tự miễn.
3. Giá trị của các thông số trong đánh giá mức độ xơ gan, xơ gan còn bù?
Xơ hóa gan gồm 4 giai đoạn (F0 đến 4) theo phân loại Metavir trên mô học.Các mức độ xơ hóa gan gồm:Xơ hóa đáng kể (significant fibrosis): F ≥ 2Xơ hóa tiến triển (advanced fibrosis): F ≥ 3Xơ gan (cirrhosis): F4Đánh giá các giai đoạn độ xơ hóa gan dựa theo các chỉ số:Đo độ đàn hồi gan (Fibroscan)Đánh giá dựa trên kết quả siêu âm Fibroscan xác định độ đàn hồi/độ cứng mô gan
* ULN của phòng xét nghiệm (upper limit of normal- giới hạn trên của giá trị bình thường/khoảng tham chiếu)Chỉ số APRICông thức tính chỉ số APRI
Đánh giá mức độ xơ gan dựa theo chỉ số APRI:
Bảng điểm child-pugh. Bệnh viện cung cấp dịch vụ khám, tư vấn và chữa bệnh toàn diện, chuyên nghiệp, không gian khám chữa bệnh văn minh, lịch sự, an toàn và tiệt trùng tối đa. Khách hàng khi chọn thực hiện các xét nghiệm tại đây có thể hoàn toàn yên tâm về độ chính xác của kết quả xét nghiệm.
| vinmec | 1,169 |
Tại sao niềng răng mắc cài kim loại vẫn được ưa chuộng
Niềng răng là một phương pháp chỉnh nha cho những trường hợp người đang gặp khiếm khuyết về răng sở hữu một nụ cười đẹp và tự tin hơn. Hiện nay có rất nhiều các phương pháp niềng răng tân tiến ra đời như niềng răng mắc cài kim loại vẫn được nhiều người lựa chọn. Tuy không vượt trội về tính năng thẩm mỹ nhưng mắc cài kim loại vẫn được bác sĩ hay chỉ định đặc biệt là những trường hợp bệnh nhân phức tạp cũng như muốn tiết kiệm chi phí.
1. Mắc cài kim loại hiệu quả với tất cả trường hợp răng phức tạp
1.1 Lệch khớp cắn
Lệch khớp cắn là tình trạng răng hàm trên với răng hàm dưới bị lệch tâm hoặc hàm trên và dưới cắn không khớp với nhau, các răng trên cung hàm bị mọc lệch, không thẳng hàng.
Nguyên nhân gây hiện tượng lệch khớp cắn là yếu tố di truyền (chiếm khoảng 70%) và do các thói quen xấu từ nhỏ gây tác động đến răng và khung hàm.
Lệch khớp cắn thường có 4 dạng chính là lệch khớp cắn ngược, khớp cắn hở, khớp cắn sâu và khớp cắn chéo. Niềng răng bằng mắc cài kim loại sẽ điều chỉnh lại khớp cắn. làm khít hai hàm với nhau, không gây khó chịu khi nhai, phát âm chuẩn hơn.
Niềng răng bằng mắc cài kim loại sẽ điều chỉnh lại khớp cắn. làm khít hai hàm với nhau, giúp người bệnh không còn khó chịu khi nhai, phát âm chuẩn hơn.
1.2 Răng mọc chen chúc nhau
Răng mọc chen chúc là hiện tượng có sự bất thường trong cách sắp xếp vị trí của răng trên cung răng làm cho các răng phải chen lấn xô đẩy vào nhau để có vị trí đứng.
Răng mọc chen chúc nhau cũng có thể xem là một dạng của răng mọc lệch, và mắc cài kim loại là phương pháp hợp lý để điều trị tình trạng này.
1.3 Răng mọc lệch
Khi bị răng mọc lệch, các vị trí của răng trên cung răng sẽ mất trật tự. Sự lộn xộn này xảy ra trên một răng hoặc nhiều răng khác nhau.
Những trường hợp bị răng mọc lệch thường do bẩm sinh hoặc các thói quen xấu từ nhỏ điển hình như ngậm vú giả, mút tay, đẩy lưỡi thường xuyên… Một số trường hợp có thể mắc các bệnh lý trong khoang miệng gây nên như viêm nướu, sâu răng dẫn đến làm xô lệch các vị trí của răng.
Niềng răng mắc cài kim loại là lựa chọn phù hợp cho những trường hợp răng mọc lệch
Trong trường hợp này, người bệnh cần phải can thiệp niềng răng thẩm mỹ răng để điều trị. Mắc cài kim loại là lựa chọn phổ biến vì nó giúp cải thiện hiệu quả tình trạng hai hàm răng không khớp được nhau, thường xuyên bị cắn vào má trong hoặc lưỡi do răng mọc lệch. Đặc biệt những trường hợp răng mọc lệch quá nhiều, dẫn đến biến dạng khuôn mặt thì càng phải sử dụng mắc cài kim loại.
Đối với những trường hợp răng mọc lệch từ đơn giản đến phức tạp, niềng răng kim loại luôn là lựa chọn khá tối ưu nhất do tính an toàn và hiệu quả cao.
2. Những ưu điểm khác của niềng răng kim loại
Niềng răng bằng mắc cài kim loại là một trong những phương pháp chỉnh nha truyền thống vẫn luôn được duy trì áp dụng phổ biến trong nha khoa. Phương pháp này ngoài khả năng có thể xử lý được các vấn đề về răng miệng phức tạp như răng mọc lệch, răng hô, răng móm…vẫn được ưa chuộng bởi những đặc điểm sau:
2.1 Niềng răng mắc cài kim loại có tính chắc chắn và ổn định cao
Khi sử dụng kỹ thuật niềng răng bằng mắc cài kim loại, bệnh nhân sẽ tránh được những tình trạng thường gặp như vỡ mắc cài, bung nút mắc cài như khi sử dụng mắc cài khác. Việc này làm tăng hiệu quả niềng răng và rút ngắn thời gian niềng răng hơn so với các phương pháp khác.
Chất liệu kim loại có tính chắc chắn hơn so với các lựa chọn niềng răng bằng chất liệu khác. Do đó, nó không dễ dàng bị vỡ, gãy gây ảnh hưởng không tốt tới quá trình điều trị. Trong khi đó, mắc cài sứ tuy có cải thiện về tính thẩm mỹ nhưng lại dễ bị vỡ hơn trong quá trình niềng do đó người dùng cần phải thay thế mắc cài nhiều lần trong quá trình điều trị.
2.2 Chi phí phù hợp
Cho đến nay, kỹ thuật niềng răng bằng mắc cài kim loại vẫn có chi phí hợp lý nhất so với các phương pháp niềng khác như sử dụng mắc cài sứ, niềng răng trong suốt. Đây cũng là lý do khiến mắc cài kim loại vẫn được ưa chuộng dù đã có nhiều công nghệ mới tính thẩm mỹ cao ra đời. Tùy thuộc vào tình trạng răng khác nhau mà có thời gian điều trị và chi phí khác nhau, chi phí thường được quyết định sau khi các bác sĩ chuyên khoa thăm khám trực tiếp và tư vấn kế hoạch điều trị.
Kỹ thuật niềng răng bằng mắc cài kim loại có chi phí hợp lý nhất so với các phương pháp niềng khác nên vẫn được ưa chuộng
2.3 Niềng răng mắc cài kim loại có thời gian điều trị ngắn
Điều trị chỉnh nha, thẩm mỹ răng sẽ mang lại một nụ cười đẹp với hàm răng ngay ngắn, đúng vị trí tuy nhiên không phải phương pháp chỉnh nha nào cũng có thể giải quyết được các vấn đề đó. Trong tất cả các phương pháp thì niềng răng bằng mắc cài kim loại vẫn đang là loại niềng răng áp dụng phù hợp cho tất cả các trường hợp từ đơn giản đến phức tạp với thời gian điều trị nhanh. Do không bị vỡ, gãy mắc cài trong quá trình niềng nên mắc cài kim loại sẽ tiết kiệm thời gian điều trị cho người sử dụng từ 12-18 tháng tùy từng tình trạng răng khác nhau.
2.4. Kiểu dáng đa dạng
Hiện nay ngày càng có nhiều lựa chọn về thiết kế cho niềng răng kim loại, nhiều màu sắc dây thun khác nhau cho người dùng lựa chọn, thích hợp cho nhiều lứa tuổi trong đó có cả trẻ em. | thucuc | 1,125 |
Thoái hóa hoàng điểm tuổi già: Những điều cần biết
Thoái hóa hoàng điểm tuổi già không gây đau đớn nhưng rất khó hồi phục và ảnh hưởng nghiêm trọng tới sinh hoạt của người bệnh. Do đó, người mắc thoái hóa hoàng điểm cần được điều trị kịp thời và đúng cách theo khuyến cáo của các bác sĩ nhãn khoa.
1. Thoái hóa hoàng điểm tuổi già là thế nào?
Điểm vàng (hoàng điểm) là bộ phận nằm sâu ở vùng trung tâm của võng mạc. Đây là vùng rất nhạy cảm của võng mạc do tập trung hàng triệu tế bào cảm quan để thu nhận hình ảnh, màu sắc, độ sắc nét…
Sự thoái hóa của tế bào điểm vàng khiến mắt mất khả năng nhìn chi tiết ở trung tâm thị giác gây suy giảm thị lực được gọi là thoái hóa hoàng điểm. Bệnh thường xảy ra ở người già do sự lão hóa nên còn được gọi là thoái hóa hoàng điểm tuổi già.
Bệnh không gây mù hoàn toàn nhưng lại làm giảm khả năng nhìn rõ đồ vật của mọi người. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực trên thế giới nếu không được điều trị đúng cách.
Sự thoái hóa của các tế bào điểm vàng khiến mắt mất khả năng nhìn chi tiết ở trung tâm thị giác được gọi là thoái hóa hoàng điểm
2. Nguyên nhân gây bệnh
Bệnh thường xảy ra ở người lớn tuổi do cơ thể bước vào giai đoạn lão hóa, khiến mắt không còn sáng khỏe. Theo ước tính, có tới 12% người trên 65 tuổi mắc thoái hóa điểm vàng, 30% đối với những người trên 75 tuổi. Nữ giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với nam giới và thường mắc trong thời kỳ mãn kinh, tiền mãn kinh.
Nguy cơ mắc bệnh còn phụ thuộc vào một số yếu tố như:
– Chủng tộc: Người có màu da sáng, người châu Âu có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người châu Á.
– Tiền sử gia đình: Gia đình có người mắc bệnh thì nguy cơ mắc bệnh ở các thế hệ sau thường cao hơn.
– Hút thuốc: Những người hút thuốc thường có nguy cơ mắc thoái hóa điểm vàng cao gấp 2 lần so với người bình thường do ảnh hưởng của các chất có hại trong khói thuốc.
– Béo phì: Người có cân nặng vượt ngưỡng cho phép làm tăng nguy cơ thoái hóa điểm vàng dạng ướt.
– Tia cực tím: Ánh mặt trời rất có hại cho sức khỏe nhãn khoa và là một trong những nguyên nhân làm tăng khả năng mắc tình trạng thoái hóa điểm vàng, suy giảm thị lực.
– Thiết bị điện tử: Sử dụng thiết bị điện tử quá lâu khiến ánh sáng xanh tác động trực tiếp vào mắt, khiến mắt thoái hóa nhanh hơn.
Người lớn tuổi là đối tượng có nguy cơ cao bị thoái hóa điểm vàng với tỷ lệ lên tới 30%
3. Dấu hiệu của bệnh
Bệnh thoái hóa điểm vàng tuổi già thường được phân thành hai loại cơ bản là: Thể khô và thể ướt. Có tới 85% những người mắc bệnh là ở thể khô nhưng 80-90% trường hợp mất thị lực nghiêm trọng lại do thể ướt gây ra.
3.1. Thoái hóa hoàng điểm thể khô
Thoái hóa hoàng điểm thể khô khiến các mô của điểm vàng mỏng đi khi tế bào thoái hóa và biến mất. Chất thải tích tụ từ tế bào hình que và hình nón có thể tạo ra cặn trong võng mạc “drusen”. Đối với thể khổ, mất thị lực trung tâm thường diễn ra khá chậm và không gây đau đớn, chảy máu. Người bệnh có ít hoặc gần như không có triệu chứng. Tuy nhiên, các triệu chứng xuất hiện thường xảy ra ở cả hai mắt. Khi ấy, tình trạng mờ mắt, suy giảm thị lực diễn ra nghiêm trọng.
3.2. Thoái hóa hoàng điểm thể ướt
Thoái hóa hoàng điểm thể ướt hình thành do các mạch máu bất thường phát triển từ hắc mạc ở dưới hoàng điểm gây xuất tiết, xuất huyết và tạo ra mô sẹo dưới điểm vàng. Ban đầu, thể ướt phát triển ở một mắt nhưng về sau có thể ảnh hưởng tới cả hai mắt. Thị lực giảm sút nhanh chóng khi điểm vàng bị thoái hóa ở thể ướt, đặc biệt là khi các mạch máu vỡ bất thường. Tầm nhìn trung tâm mờ, có gợn sóng hoặc méo mó khiến sinh hoạt của người bệnh gặp khó khăn. Trong khi đó, tầm nhìn vùng ngoài thì lại không bị ảnh hưởng quá lớn.
Sự khác biệt giữa thoái hóa điểm vàng thể khô và thoái hóa điểm vàng thể ướt
4. Nguyên tắc điều trị
4.1. Chẩn đoán bệnh
Bác sĩ có thể phát hiện và xác định bệnh dựa vào việc khám mắt, chụp ảnh màu đáy mắt, đo nhãn áp, chụp mạch huỳnh quang, cắt lớp quang học… Tổn thương võng mạc thường được phát hiện trước cả khi có các triệu chứng của bệnh.
Sau khi xác định chính xác bệnh lý, bác sĩ sẽ tư vấn cụ thể cho người bệnh và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe của từng người.
4.2. Điều trị bệnh
Tiêm nội nhãn sử dụng thuốc ức chế tăng sinh tân mạch (kháng VEGF) như thước ranibizumab (Lucentis), aflibercept (Eylea) hay brolucizumab (Beovu)… để giảm thiểu tình trạng chảy máu, cải thiện tình trạng thoái hóa, suy giảm thị lực của người bệnh. Mũi tiêm có thể lặp lại sau từ 1-3 tháng, tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý của từng người.
Tiêm nội nhãn điều trị thoái hóa hoàng điểm tuổi già
Ánh sáng Laser năng lượng cao được các bác sĩ sử dụng để phá hủy mạch máu bất thường hình thành và phát triển trong điểm vàng bị thoái hóa.
Sử dụng kết hợp thuốc điều trị mạch máu bất thường và chiếu tia Laser để kích hoạt thuốc mà không gây tổn hại tới các phần khác của mắt. Phương pháp này mang lại hiệu quả cao khi điều trị đa xơ đơn bào không tự phát – Biến thể của thoái hóa điểm vàng thể ướt.
Một số thiết bị có ống kính đặc biệt có thể tạo hình ảnh phóng to của vật thể, giúp người mắc bệnh có thể tận dụng tầm nhìn còn lại để có thể sinh hoạt. Tuy nhiên phương pháp này thường không mang lại hiệu quả đáng kể và còn gây bất tiện, đặc biệt là với người lớn tuổi.
Sử dụng kính điều chỉnh thị lực để cải thiện tình trạng nhìn mờ, suy giảm thị lực do điểm vàng bị thoái hóa
Một chế độ dinh dưỡng khoa học, bổ sung các dưỡng chất thiết yếu như kem, vitamin C, E, Lutein, Beta-carotene… có thể kiểm soát tình trạng suy giảm thị lực của người bệnh. Người bệnh có thể ăn nhiều thực phẩm chứa các chất dinh dưỡng cần thiết này hoặc uống bổ sung dưỡng chất theo khuyến cáo của bác sĩ.
Thoái hóa hoàng điểm tuổi già là bệnh lý nguy hiểm, cần được điều trị kịp thời và đúng cách để ngăn ngừa biến chứng. Người bệnh cần được thăm khám sớm với bác sĩ nhãn khoa và tuân thủ chỉ định của bác sĩ trong việc điều trị để đạt kết quả tốt, hồi phục thị lực hiệu quả hơn. | thucuc | 1,286 |
Tiểu đường thai kỳ uống sữa tươi không đường có được không?
Sữa tươi là thức uống giàu dinh dưỡng được các chuyên gia khuyến khích sử dụng trong thai kỳ. Nhưng Tiểu đường thai kỳ uống sữa tươi không đường có được không?
1. Lợi ích của việc uống sữa khi mang thai
Sữa là loại thực phẩm giàu chất dinh dưỡng, cung cấp một lượng lớn canxi cho bà bầu. Uống sữa khi mang thai giúp tăng cường hệ xương chắc khỏe cho cả mẹ và bé.
Sữa rất giàu chất dinh dưỡng, giúp tăng cường hệ xương chắc khỏe cho cả mẹ và bé.
Bên cạnh đó, một ly sữa ít béo thường chứa khoảng 8,22 gram chất đạm. Hàm lượng chất đạm và axit amin thiết yếu trong sữa giúp tử cung của người mẹ phát triển, tăng kích thước mô tuyến sữa và giúp các cơ quan của bé phát triển toàn diện. Nếu mẹ bầu thiếu chất đạm trong thai kỳ thì thai nhi sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng như suy dinh dưỡng bào thai, suy thai và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng.
Không chỉ vậy, sữa còn là nguồn cung cấp vitamin D dồi dào, làm tăng khả năng hấp thụ canxi, phòng chống còi xương và cải thiện cân nặng cho trẻ. Theo một vài nghiên cứu khoa học, những mẹ bầu uống ít hơn những mẹ bầu khác một ly sữa mỗi ngày, thì khi sinh con sẽ nhẹ cân hơn.
2. Tiểu đường thai kỳ uống sữa tươi không đường được không?
Mẹ bầu mắc tiểu đường thai kỳ có thể uống sữa tươi không đường bởi sẽ ít bị ảnh hưởng tới chỉ số đường huyết nhất. Thêm vào đó, sữa tươi không đường chỉ ít đường hơn những loại sữa thông thường nhưng vẫn có đầy đủ các protein, vitamin, khoáng chất khác, nên mẹ cũng không cần phải bận tâm đến việc con sẽ bị thiếu chất.
Tiểu đường thai kỳ uống sữa tươi được không là thắc mắc của nhiều chị em khi không may mắc phải căn bệnh này
Những mẹ bầu mắc tiểu đường thai kỳ phải kiểm soát chặt chẽ lượng đường trong máu, nên tránh ăn các loại thực phẩm chứa nhiều tinh bột, kể cả đường ở trong sữa. Do đó, sữa tươi không đường chính là sự lựa chọn hoàn hảo nhất dành cho mẹ bầu mắc tiểu đường thai kỳ.
3. Một số loại sữa mẹ bầu tiểu đường thai kỳ có thể dùng thay thế sữa tươi
3.1. Sữa công thức cho mẹ bầu
Sữa công thức cho mẹ bầu cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho cả mẹ và bé. Theo đó:
3.2. Sữa bò
Sữa bò gồm rất nhiều loại, như sữa nguyên kem, sữa ít béo, sữa tách béo, và sữa được bổ sung các loại vitamin, đường, chất khoáng. Đây là những loại sữa được các mẹ bầu tiểu đường sử dụng nhiều nhất hiện nay. Các dưỡng chất thiết yếu có trong sữa bò là:
Mẹ bầu mắc tiểu đường thai kỳ có thể uống sữa bò, sữa dê, sữa đậu nành, sữa hạnh nhân,…
3.3. Sữa dê
Sữa dê có mùi vị đặc trưng, rất riêng biệt và có hương vị khó uống hơn so với sữa bò. Tuy nhiên, sữa dê sở hữu hàm lượng chất đạm, vitamin B2 cao hơn, và chất béo ít hơn sữa bò. Thêm vào đó, một ly sữa dê tươi tiệt trùng cung cấp khoảng 283 mg canxi. Với những dưỡng chất đặc biệt đó, sữa dê chính là món quà vô giá rất tốt cho mẹ bầu mắc tiểu đường thai kỳ.
3.4. Sữa đậu nành
Sữa đậu nành là loại thức uống cực kỳ bổ dưỡng cho mẹ bầu mắc tiểu đường thai kỳ. Các dưỡng chất thiết yếu có trong sữa đậu nành là:
3.5. Sữa hạnh nhân
Những mẹ bầu mắc tiểu đường thai kỳ mà bị dị ứng với sữa đậu nành hoặc gluten, có thể lựa chọn sữa hạnh nhân. Bởi lẽ loại sữa này:
3.6. Sữa yến mạch
Sữa yến mạch có hàm lượng đường không cao, có tác dụng kiểm soát sự thèm ăn, hỗ trợ điều hòa lượng đường trong máu, và vận chuyển oxy đến các tế bào khác trong cơ thể, nên mẹ bầu mắc tiểu đường thai kỳ có thể uống được. Thêm vào đó, sữa yến mạch còn chứa rất nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe của mẹ và bé, như:
3.7. Sữa chuyên biệt dành cho người đái tháo đường thai kỳ
Mẹ bầu mắc tiểu đường thai kỳ nên uống sữa chuyên biệt dành cho người đái tháo đường thai kỳ
Theo thống kê, có khoảng ⅕ phụ nữ mang thai mắc tiểu đường thai kỳ. Do đó, để kiểm soát tốt chỉ số đường huyết đồng thời vẫn cung cấp đủ dinh dưỡng cho mẹ và thai nhi, mẹ bầu có thể sử dụng các loại sữa chuyên biệt dành cho người mắc đái tháo đường thai kỳ.
Vì loại sữa chuyên biệt này có thành phần cân đối cả về chất béo, chất đạm, vitamin, khoáng chất và bột đường, nên mẹ bầu mắc tiểu đường thai kỳ có thể sử dụng nó mỗi ngày. Chị em có thể uống 1 – 3 ly sữa này vào bữa ăn nhẹ, hoặc bữa ăn chính để cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng cho cơ thể, kiểm soát đường huyết, cũng như bảo vệ sức khỏe tim mạch. | thucuc | 939 |
Công dụng thuốc Cevita 500
Cevita 500 được sử dụng trong việc điều trị các loại bệnh nguyên nhân do thiếu vitamin C. Bên cạnh những hiệu quả mang lại thì cevita 500 cũng gây ra một số phản ứng phụ không muốn mà người bệnh cần phải lưu ý.
1. Cevita 500 là thuốc gì?
Cevita 500 chứa thành phần chính là Vitamin C, thuộc nhóm thuốc khoáng chất và vitamin. Bác sĩ thường chỉ định sử dụng thuốc cho bệnh nhân trong trường hợp:Điều trị các chứng xuất huyết và bệnh scorbut nguyên nhân do thiếu vitamin C.Tăng sức đề kháng ở cơ thể cho người bệnh mắc bệnh nhiễm khuẩn, cảm cúm, mệt mỏi và nhiễm độc.Điều trị bệnh do thiếu vitamin C.Thiếu máu do thiếu sắt.Kết hợp với desferrioxamin để làm tăng thêm sự đào thải sắt trong điều trị bệnh Thalassemia.Kết hợp với một số loại thuốc khác để điều trị bệnh dị ứng.Lưu ý:Với người bị thiếu hụt glucose - 6 - phosphat không sử dụng vitamin C liều cao vì có thể dẫn đến nguy cơ thiếu máu huyết tán.Không sử dụng thuốc Cevita 500 cho người bệnh có tiền sử sỏi thận, tăng oxalat niệu và loạn chuyển hóa oxalat do làm tăng nguy cơ sỏi thận.
2. Liều dùng và cách dùng của thuốc Cevita 500
Cách dùng:Người bệnh chỉ dùng đường tiêm khi không uống được.Để thuốc có thể thẩm thấu tốt nhất, người bệnh nên tiêm bắp mặc dù thuốc có gây phản ứng phụ là đau tại vị trí tiêm.Liều dùng:Liều thông thường sử dụng cho người bệnh bị thiếu vitamin E:Đối với người lớn dùng tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp mỗi lần 1 - 2 ống, ngày 1 lần, sử dụng thuốc ít nhất trong 2 tuần. Không dùng quá 1g/ngày.Đối với trẻ em nên dùng hàm lượng 100 mg/2ml.Lưu ý: Trên đây chỉ là liều lượng thuốc tham khảo, liều lượng thuốc có thể thay đổi phụ thuộc vào thể trạng và mức độ phát triển của bệnh.
3. Quá liều và Quên liều
Quên liều thuốc:Khi quên uống thuốc Cevita 500, người bệnh nên uống ngay sau khi nhớ ra, tuy nhiên nếu thời gian sát thời gian uống liều thuốc tiếp theo. người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và uống liều thuốc Cevita 500 tiếp sau đó. Không khuyến cáo sử dụng gấp đôi liều lượng thuốc Cevita 500.Quá liều lượng thuốc và cách xử lý:Một số triệu chứng thường gặp khi người bệnh sử dụng quá liều lượng thuốc Cevita 500 bao gồm: Sỏi thận, buồn nôn, viêm dạ dày và tiêu chảy. Khi gặp các biểu hiện trên, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ khi dùng quá liều chỉ định. Trường hợp có các phản ứng nghiệm hơn thì hãy gọi ngay cho trạm Y tế địa phương gần nhất để có biện pháp xử lý kịp thời.
4. Tác dụng phụ
Khi người bệnh sử dụng quá liều Vitamin C (trên 1g/ngày) và trong thời gian dài ngày thì sẽ gặp một số phản ứng phụ không mong muốn. Các phản ứng này có mức độ nhẹ đến mức độ nghiêm trọng như:Vitamin C nếu sử dụng để tiêm liều cao tiêm tĩnh mạch sẽ gây dễ gây tan máu, giảm độ bền của hồng cầu đặc biệt là những bệnh nhân bị thiếu men G6P.Ngoài ra, cũng có báo cáo thuốc Cevita 500 có khả năng gây ra phản ứng phản vệ và đã gây tử vong. Do đó dùng thuốc tiêm tĩnh mạch là cách dùng không hợp lý và không an toàn, bệnh nhân cần lưu ý.Thận: Tăng oxalat niệu, nặng hơn là tăng tạo sỏi thận và gây bệnh Gút do thuốc.Máu: Thiếu máu, tan máu.Tim mạch: Suy tim.Thần kinh trung ương: Ngất xỉu, nhức đầu, mệt mỏi và chóng mặt.Dạ dày - ruột: Buồn nôn, nôn, nghiêm trọng hơn là gây bệnh loét dạ dày, tá tràng, viêm bàng quang và tiêu chảy.
5. Thận trọng
Dùng vitamin C với liều cao kéo dài có thể dẫn đến hiện tượng nhờn thuốc. Do đó khi giảm liều sẽ dẫn đến thiếu hụt vitamin C.Tiêm tĩnh mạch (sử dụng không hợp lý và không an toàn) có thể dẫn đến hiện tượng ngất xỉu tạm thời hoặc chóng mặt và nặng hơn có thể gây ngừng tim.Sử dụng trong thời kỳ mang thai: Vitamin C được chứng minh có khả năng hấp thụ qua nhau thai. Các nghiên cứu lâm sàng được tiến hành trên động vật và trên người mang thai cho thấy nếu dùng vitamin C theo nhu cầu bình thường hàng ngày thì chưa thấy xảy ra vấn đề gì ảnh hưởng đến thai nhi. Tuy nhiên, uống những lượng lớn vitamin C trong khi mang thai có thể làm tăng nhu cầu về vitamin C và dẫn đến bệnh scorbut ở trẻ sơ sinh.Sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú: Vitamin C có thể tồn tại trong sữa mẹ. Các nghiên cứu cũng đã chứng minh bà mẹ cho con bú dùng vitamin C theo nhu cầu bình thường sẽ không ảnh hưởng gì đến sự phát triển của trẻ nhỏ.Không nên sử dụng thuốc cho người đang lái xe hoặc vận hành máy móc vì thuốc gây buồn ngủ, mất tỉnh táo.Thành phần Vitamin C có trong thuốc Cevita 500 có thể gây acid - hóa nước tiểu, đôi khi dẫn đến kết tủa urat hoặc cystin, sỏi oxalat hoặc thuốc trong đường tiết niệu.
6. Tương tác thuốc
Kết hợp vitamin C với thuốc aspirin sẽ làm tăng bài tiết vitamin C và giảm bài tiết aspirin trong nước tiểu.Kết hợp vitamin C và thuốc fluphenazin làm giảm nồng độ fluphenazin có trong huyết tương. Sự acid - hóa nước tiểu sau khi dùng vitamin C có thể làm thay đổi sự bài tiết của các thuốc khác.Ảnh hưởng đến nhiều xét nghiệm glucose dựa trên phản ứng oxy hóa - khử. Cụ thể như sự có mặt vitamin C trong nước tiểu làm sai kết quả xét nghiệm glucose, lượng glucose sẽ tăng nếu định lượng bằng thuốc thử đồng (II) sulfat và lượng glucose sẽ giảm nếu định lượng bằng phương pháp glucose oxydase.Dùng đồng thời vitamin C và 30mg sắt nguyên tố với tỷ lệ trên 200mg Vitamin C sẽ làm tăng hấp thu sắt qua đường dạ dày - ruột. Tuy nhiên, đa số người bệnh đều có khả năng hấp thu sắt uống một cách hoàn toàn mà không cần phải kết hợp đồng thời với vitamin C.Vitamin C liều cao có thể phá hủy vitamin B12 vậy nên người bệnh cần tránh uống vitamin C liều cao trong vòng một giờ trước hoặc sau khi uống vitamin B12.Dung dịch tiêm vitamin C tương kỵ với penicillin G.Bài viết đã cung cấp thông tin thuốc Cevita 500 là gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Cevita 500 theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Bảo quản thuốc Cevita 500 ở nơi khô thoáng, nhiệt độ không quá 30 độ C và tránh xa tầm với của trẻ nhỏ. | vinmec | 1,210 |
8 bước chăm sóc da cơ bản - khởi đầu cho một làn da sáng khỏe
Để có một làn da đẹp và khỏe thì bạn không nên bỏ qua những bước chăm sóc da cơ bản nhất. Thế nhưng, với các sản phẩm hỗ trợ, nhiều người bối rối vì không biết lựa chọn loại nào và thứ tự sử dụng ra sao cho đúng. Nếu bạn cũng nằm trong số này và chưa tìm ra quy trình chăm sóc da hợp lý thì đừng bỏ qua bài viết.
1. Do đó, việc chăm sóc da cơ bản thường xuyên nhằm cung cấp thêm dưỡng chất cho da để da luôn khỏe và làm chậm quá trình lão hóa, giúp da luôn giữ được nét tương trẻ.
Nếu bạn luôn quan tâm đến vẻ ngoài của cơ thể thì chăm sóc da là việc đầu tiên nên làm. Sau 30 tuổi, nếu da không khỏe và bị mất nước thì nếp nhăn xuất hiện nhiều hơn, sâu hơn. Đôi khi có thể xuất hiện thêm những mảng màu xám trên da. Ngoài ra, nếu da không khỏe sẽ mất đi độ đàn hồi và làn da trở nên mỏng hơn, dễ chảy xệ hơn.
Những yếu tố cơ bản cần đảm bảo khi chăm sóc da
Khi chăm sóc da, bạn cần đảm bảo những yếu tố sau:
Chăm sóc làn da khỏe mạnh
Để làn da khỏe mạnh, bạn cần uống nhiều nước và có chế độ ăn uống khoa học, lành mạnh để bổ sung vitamin và khoáng chất cho da. Đây được gọi là cho da được hydrat hóa. Những thực phẩm cần ưu tiên là trái cây tươi, rau củ quả, ngũ cốc và protein từ các loại hạt. Ngoài ra, để làn da được bảo vệ thì bạn cần sử dụng kem chống nắng. Đây là bước nên được ưu tiên trong quy trình chăm sóc da cơ bản.
Chăm sóc da đúng cách và phù hợp với từng loại da
Bước đầu tiên trong quy trình chăm sóc da đúng cách là làm sạch da đúng cách. Khi rửa mặt, bạn không nên dùng nước nóng mà hãy dùng nước ấm vừa đủ hoặc nước mát. Ngoài ra, nên loại bỏ những chất hóa học như: mỹ phẩm, kem nền,... ra khỏi quá trình rửa mặt để da không bị nhiễm khuẩn cũng như bị mất độ ẩm. Để làn da luôn được dưỡng ẩm, bạn có thể dùng kem dưỡng da.
Từng loại da sẽ có những cách chăm sóc khác nhau. Nếu da khô bạn nên sử dụng kem dưỡng da lên vùng có vấn đề nhiều lần trong ngày. Nếu da bị mụn hoặc nám, hãy chú ý để sửa rửa mặt, kem đặc trị phù hợp, lành tính.
2. Các bước chăm sóc da cơ bản
Một trong những sai lầm phổ biến nhất là sử dụng sai thứ tự những sản phẩm chăm sóc da. Để có một làn da khỏe mạnh, bạn có thể tham khảo quy trình sau.
Bước 1: Tẩy trang
Đây là bước quan trọng nhất trong quy trình chăm sóc da. Nhiều người lầm tưởng chỉ cần tẩy trang khi make up nhưng thực tế, dù bạn để mặt mộc hay chỉ sử dụng kem chống nắng thì da cũng cần tẩy trang. Hiện nay trên thị trường đang có hai loại tẩy trang cơ bản là nước tẩy trang và dầu tẩy trang.
Nếu bạn chỉ dùng kem chống nắng hoặc để mặt mộc thì chỉ cần dùng nước tẩy trang. Tuy nhiên, nếu bạn có make up thì nên dùng dầu tẩy trang để làm sạch lớp trang điểm nhưng vẫn không bị khô da.
Nếu sử dụng dầu tẩy trang, sau khi massage bạn nên lấy ít nước rồi massage lần hai trước khi rửa mặt để lấy sạch dầu thừa trên mặt và da không bị bết dính. Đây còn được gọi là bước nhũ hóa.
Bước 2: Rửa mặt với sữa rửa mặt
Tẩy trang hay nhũ hóa đôi khi vẫn còn bụi bẩn bám trên khuôn mặt. Do đó, để làn da được sạch hoàn toàn, bạn cần dùng thêm sữa rửa mặt. Đây là bước bắt buộc trong quy trình chăm sóc da cơ bản. Nếu da bạn là da dầu hoặc da hỗn hợp thì nên dùng sữa rửa mặt tạo bọt. Nếu thuộc những loại da khác thì nên dùng dạng gel để da không bị lấy hết dầu và không bị khô da.
Bước 3: Tẩy da chết
Đối với bước tẩy da chết, bạn chỉ nên thực hiện 1 - 2 lần/tuần. Tẩy da chết sẽ làm da sạch sâu hơn, loại bỏ triệt để tế bào chết cũng như lớp sừng còn bám trên da để làm đều màu da, thông thoáng lỗ chân lông.
Việc tẩy da chết nên tiến hành sau khi rửa mặt. Vì sau khi tẩy da chết, da sẽ bước vào trạng thái sẵn sàng hấp thụ dưỡng chất.
Bước 4: Dùng Toner hoặc Lotion
Toner hoặc Lotion có tác dụng cân bằng độ p
H, phục hồi da, đem lại cho bạn làn da mịn màng, mềm mại sau khi rửa mặt. Toner cũng có tác dụng làm sạch tuyệt đối những bụi bẩn còn bám trên gương mặt. Bạn chỉ cần cho Toner ra bông rồi thoa đều lên mặt, vỗ nhẹ rồi để dưỡng chất tự thẩm thấu.
Bước 5: Dùng Serum đặc trị
Đây là bước dành cho những bạn đang gặp vấn đề về da như mụn, nám,… Bạn cần dùng tới serum đặc trị sau khi sử dụng toner. Nếu serum của bạn chứa AHA, BHA hay Retinol thì nên để trên da 20 - 30 phút để thẩm thấu rồi sử dụng các bước tiếp theo. Trình tự sử dụng sản phẩm đặc trị được khuyên là từ sản phẩm dạng lỏng tới dạng đặc.
Bước 6: Dưỡng ẩm
Nếu da bạn không gặp nhiều vấn đề và không cần dùng serum đặc trị thì chỉ cần dùng kem dưỡng ẩm là đủ. Kem dưỡng lành tính là kem dưỡng chứa Hyaluronic acid. Khi dùng kem dưỡng ẩm, tinh chất sẽ thẩm thấu vào sâu bên trong, đem lại cho bạn làn da mịn màng và không bị bong tróc.
Bước 7: Dưỡng vùng da mắt
Đây là bước mà khá nhiều chị em bỏ qua. Da mắt là vùng da dễ bị quầng thâm, bọng mắt. Vì vậy, trong chu trình chăm sóc da cơ bản, chị em không nên bỏ qua bước này. Khi chăm sóc vùng da mắt, nên dùng ngón áp út để massage để không bị tổn thương do da ở vùng mắt khá mỏng.
Bước 8: Dùng kem chống nắng
Cách tốt nhất để bảo vệ da chính là dùng kem chống nắng. Nhiều chị em lầm tưởng rằng chỉ cần dùng kem chống nắng vào những khi trời nắng to. Thực tế, dù trời đang dịu mát thì tia UV vẫn hoạt động. Ngoài dùng kem chống nắng, bạn cần mặc quần áo dài tay, đội nón khi ra khỏi nhà để làn da hạn chế tiếp xúc với nắng và bụi bẩn. Khi chọn kem chống nắng, hãy nhớ chọn loại phù hợp với làn da của mình. | medlatec | 1,195 |
Khi nào bạn nên đi khám tổng quát hậu Covid?
Virus SARS-Co. V-2 sau khi tấn công vào cơ thể đã để lại nhiều di chứng đối với sức khỏe. Vậy khi nào bạn nên đi khám tổng quát hậu Covid để theo dõi tình hình sức khỏe? Bài viết này sẽ giúp mọi người giải đáp những thắc mắc kể trên.
1. Tình trạng sức khỏe sau khi mắc Covid-19
Sau khi khỏi Covid-19, rất nhiều người phải đối mặt với các di chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng tới sức khỏe và sinh hoạt hàng ngày. Nhiều số liệu thống kê cho thấy có tới 15 - 20% người bệnh phải đối mặt với triệu chứng hậu Covid. Những dấu hiệu này thường xuất hiện sau khi bạn đã khỏi bệnh từ 1 - 2 tháng và kéo dài lên tới 4 tháng.
Một số triệu chứng mọi người không nên chủ quan, ví dụ như: cơ thể thường xuyên rơi vào trạng thái mệt mỏi, hay cảm thấy tức ngực hoặc khó thở,… Ngoài ra, các vấn đề về hô hấp có thể là triệu chứng hậu Covid-19, chúng có thể ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe của chúng ta.
Ngày nay, nhiều người phản ánh chức năng hệ thần kinh của họ suy giảm nghiêm trọng sau khi nhiễm Covid-19, người bệnh hay quên hơn, khó tập trung khi học tập, làm việc và có xu hướng nhạy cảm, dễ stress hơn so với trước đây. Tình trạng rụng tóc hoặc sút cân nhanh chóng cũng là nỗi ám ảnh của những người đã khỏi bệnh Covid.
2. Tại sao chúng ta nên đi khám tổng quát hậu Covid?
Một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu là: tại sao chúng ta nên đi khám tổng quát hậu Covid? Trên thực tế, kiểm tra sức khỏe sau một thời gian nhiễm Covid là điều nên làm và việc này đem lại rất nhiều lợi ích cho chúng ta.
Khi đi kiểm tra sức khỏe, bác sĩ sẽ theo dõi và đánh giá tình hình sức khỏe và nhận biết các triệu chứng hậu Covid mà bạn đang gặp phải. Đối với các vấn đề nghiêm trọng, bệnh nhân sẽ được điều trị theo phác đồ phù hợp để cải thiện sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống sinh hoạt hàng ngày.
Về lâu về dài, các triệu chứng hậu Covid nếu không được phát hiện và xử lý sớm sẽ ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe thể chất và tinh thần của mỗi người. Thậm chí, nhiều bệnh nhân phải nhập viện để theo dõi, điều trị do các triệu chứng quá nghiêm trọng. Đó là lý do vì sao bác sĩ luôn khuyến khích chúng ta đi kiểm tra tổng quát hậu Covid-19.
3. Đối tượng được khuyến khích đi khám tổng quát hậu Covid
Nhìn chung, khám tổng quát hậu Covid không bắt buộc với tất cả mọi người, nếu không phát hiện những dấu hiệu bất thường, chúng ta không cần phải đi kiểm tra. Song, một số đối tượng vẫn được bác sĩ khuyến khích đi khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm triệu chứng hậu Covid.
Đầu tiên, cựu F0 mắc bệnh nền, ví dụ như tình trạng đái tháo đường, huyết áp cao hoặc rối loạn chuyển hóa nên chủ động đi kiểm tra sức khỏe. Sức khỏe của họ vốn đã rất nhạy cảm, sau khi virus SARS-Co
V-2 tấn công, nhiều cơ quan sẽ chịu ảnh hưởng nặng nề và gây ra triệu chứng nghiêm trọng.
Thứ hai, người cao tuổi đã từng nhiễm Covid-19 cần đi khám sau 1 - 2 tháng khỏi bệnh. Từ 60 tuổi trở lên, sức khỏe của họ suy giảm khá nhiều, nhất là sau khi mắc bệnh Covid-19, nhiều bệnh lý sẽ khởi phát và diễn biến khá phức tạp. Để đảm bảo tình trạng sức khỏe tốt, người lớn tuổi nên đi khám tổng quát hậu Covid theo hướng dẫn của bác sĩ.
Cuối cùng, bệnh nhân nhiễm Covid-19 thể nặng, phải thở Oxy hoặc sử dụng các kỹ thuật điều trị phức tạp cần đi kiểm tra sức khỏe. Đây là nhóm đối tượng có nguy cơ gặp các triệu chứng hậu Covid tương đối cao. Việc theo dõi thường xuyên sẽ giúp chúng ta phát hiện và kịp thời điều trị những vấn đề sức khỏe xấu.
4. Gói khám tổng quát hậu Covid gồm những gì?
Khá nhiều bạn quan tâm tới vấn đề: gói khám tổng quát hậu Covid gồm những gì? Dựa vào đó, họ có sự chuẩn bị tốt nhất, giúp buổi kiểm tra diễn ra thuận lợi, suôn sẻ. Trước hết, mọi người sẽ được kiểm tra sức khỏe lâm sàng để bác sĩ nắm được tình hình sức khỏe hiện nay và các triệu chứng hậu Covid bạn đang đối mặt.
Virus SARS-Co
V-2 ảnh hưởng trực tiếp tới chức năng phổi, chính vì thế việc kiểm tra phổi là vô cùng cần thiết. Bác sĩ sẽ sử dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại để theo dõi, đánh giá mức độ tổn thương của phổi sau khi bạn nhiễm Covid-19. Ngoài ra, một số bệnh nhân sẽ được chỉ định đi siêu âm một số cơ quan có dấu hiệu tổn thương.
Trên thực tế, Covid-19 không chỉ làm tổn thương phổi mà còn ảnh hưởng tới chức năng của các cơ quan khác trên cơ thể, ví dụ như gan, thận. Chính vì thế chúng ta không nên bỏ qua các xét nghiệm kiểm tra chức năng gan, thận cũng như tình trạng đông máu,…
Trong buổi khám tổng quát hậu Covid, bạn sẽ nhận được lời khuyên từ bác sĩ về chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng cũng như chăm sóc sức khỏe để kiểm soát tốt triệu chứng hậu Covid-19. Mọi người nên tuân thủ theo hướng dẫn này nhằm cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần sau khi khỏi bệnh.
5. Góc giải đáp: khám hậu Covid bao nhiêu tiền? Nên đi khám ở đâu?
Vậy khám hậu Covid bao nhiêu tiền? Tùy vào tình trạng sức khỏe của người bệnh sau khi mắc Covid -19 mà các danh mục khám sẽ khác nhau dẫn đến chi phí cũng khác nhau. Mọi người nên tham khảo trước gói khám để có sự chuẩn bị tốt nhất về tài chính.
Một trong những địa chỉ y tế được nhiều khách hàng lựa chọn
hoạt động với đội ngũ chuyên gia, bác sĩ đầu ngành, giàu kinh nghiệm, cùng hệ thống trang thiết bị y khoa hiện đại, mang lại dịch vụ thăm khám và điều trị bệnh nhanh chóng, chính xác.
và đặt lịch kiểm tra sức khỏe.
Hy vọng rằng bài viết này đã giúp mọi người nắm được những lợi ích của việc khám tổng quát hậu Covid. Nếu bạn thuộc một trong 3 nhóm đối tượng nêu trên, hãy chủ động theo dõi sức khỏe và đi kiểm tra sớm nhé! | medlatec | 1,160 |
Những biến chứng khôn lường của bệnh cúm mùa
Cúm mùa là bệnh viêm đường hô hấp cấp do virus cúm gây ra. Bệnh thường phổ biến vào thời điểm giao mùa: hè – thu, đông – xuân. Đây là lúc thời tiết nắng mưa, nóng lạnh thất thường, tạo điều kiện cho virus cúm mùa sinh sôi và phát triển mạnh mẽ hơn. Vậy bệnh cúm mùa có nguy hiểm không? Làm sao để phòng tránh cúm mùa cho gia đình?
1. Cúm mùa là bệnh gì?
Cúm mùa là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do vi rút cúm loại A hoặc B gây ra, lây lan dễ dàng từ người sang người qua đường hô hấp.
Bệnh cảm cúm thường gặp nhất vào thời tiết giao mùa
Triệu chứng thường gặp bao gồm: sốt đột ngột, ho, đau cơ và khớp, đau đầu, đau họng, chảy nước mũi.
Đa số người bệnh hồi phục trong vòng 1 tuần mà không cần đến bệnh viện hoặc chăm sóc y tế. Tuy nhiên, đối với một số đối tượng như người già, trẻ em, người bệnh nền có thể dẫn đến biến chứng nặng gây suy nhược cơ thể, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và thậm chí là tính mạng nếu bệnh kéo dài, không được điều trị kịp thời.
2. Các loại chủng cúm mùa thường gặp
Cúm mùa có nguy hiểm không? Để trả lời chi tiết cho câu hỏi này, bạn cần nắm rõ được đặc điểm của các chủng virus cúm mùa để từ đó đánh giá khả năng bệnh có chuyển nặng và nguy cơ bùng phát dịch hay không.
2.1. Cúm A
Cúm A là chủng virus cúm thường gặp nhất, chiếm khoảng 75% tổng số ca mắc cúm hàng năm. Đặc điểm của Cúm A:
– Là chủng virus cúm được tìm thấy trên chim hoang dã (gọi là cúm gia cầm).
– Có khả năng lây lan từ động vật sang người và ngược lại.
– Có khả năng biến đổi mạnh mỗi mùa, thích ứng với hệ miễn dịch người.
– Có nguy cơ gây ra đại dịch do biến thể mới không có miễn dịch.
Do đó, các chuyên gia khuyến cáo nên tiêm phòng cúm hằng năm bằng vắc xin được cập nhật chủng virus cúm mới nhất để phòng bệnh hiệu quả. Việc truyền thông phòng dịch cũng cần được quan tâm.
2.2. Cúm B
Cúm B là chủng virus cúm phổ biến nhưng ít nguy hiểm hơn so với cúm A.
– Chỉ lây nhiễm ở người, không lây sang động vật.
– Do đây là chủng virus cúm ít nguy hiểm và phổ biến hơn so với cúm A nên chúng không có khả năng bùng phát thành đại dịch.
– Virus gây bệnh lành tính, hầu hết người bệnh khỏi sau vài ngày nghỉ ngơi.
Cúm mùa có nguy hiểm không là câu hỏi được nhiều người quan tâm đặc biệt
So với cúm A:
– Cúm A có thể lây từ động vật sang người và ngược lại, có nguy cơ đại dịch.
– Cúm B chỉ lây truyền giữa người với người, ít nguy hiểm hơn.
Như vậy, cúm B là chủng phổ biến nhưng dễ điều trị hơn so với cúm A do tính chất bệnh nhẹ hơn.
2.3. Cúm C
Cúm C là chủng virus cúm hiếm gặp nhất và ít nguy hiểm nhất so với cúm A, B.
– Rất ít gây triệu chứng lâm sàng.
– Tương tự cúm B, không có khả năng gây đại dịch.
– Chủ yếu tấn công đường hô hấp trên, hiếm gặp biến chứng ở phổi.
– Đặc biệt, virus cúm C chưa có vắc xin phòng bệnh.
So với cúm A, B:
– Cúm C hiếm gặp và nhẹ hơn nhiều.
– Ít nguy cơ lây lan, gây bệnh nặng.
Nhìn chung, cúm C là chủng virus cúm ít nghiêm trọng nhất và hiếm gặp nhất.
2.4. Cúm D
Virus cúm D là một loại virus cúm mới được phát hiện lần đầu tiên vào năm 2011 ở lợn. Virus cúm D ít gặp nhưng bạn cần nhận biết đặc điểm của chúng để đề phòng:
– Lây nhiễm ở lợn, gia súc nhưng chưa thấy lây sang người.
– Rất hiếm gặp so với các loại virus cúm A, B, C.
So sánh với loại virus khác:
– Mới được phát hiện gần đây
– Chỉ lây nhiễm ở động vật, chưa thấy lây sang người.
– Số lượng ca nhiễm rất thấp.
3. Cúm mùa có nguy hiểm không?
3.1. Đường lây nhiễm của bệnh cúm
Theo WHO, bệnh cúm mùa là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp do virus cúm gây ra. Đường lây nhiễm bệnh cúm chủ yếu thông qua hô hấp, truyền từ người sang người.
– Giọt bắn đường miệng khi ho, hắt hơi, nói chuyện.
– Tiếp xúc gián tiếp qua đồ vật, bề mặt có chứa virus rồi đưa tay lên mặt.
Do đó, bệnh cúm mùa có khả năng bùng phát dịch do tính lây nhiễm rất nhanh trong cộng đồng. Khi thời điểm giao mùa hè – thu, đông – xuân, với thời tiết nóng lạnh, mưa nắng đan xem rất dễ để virus cúm mùa sinh sôi, phát triển. Vì thế bạn cần cẩn trọng bảo vệ sức khỏe thật tốt trước những nguy cơ nhiễm bệnh.
3.2. Biến chứng của bệnh cúm
Bệnh cúm có thể chuyển nặng thành bệnh nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời:
– Có nguy cơ chuyển thành viêm phổi, suy hô hấp nặng nếu: Người già, trẻ em, người bệnh nền như COPD, hen, tim mạch, đái tháo đường…
Cúm mùa có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm tới sức khỏe
– Có thể gây biến chứng như: Viêm tai giữa, xoang, tiết niệu nếu bỏ qua điều trị.
– Thai phụ mắc cúm có nguy cơ sảy thai, biến chứng phổi nặng. Nếu mắc trong 3 tháng đầu có thể ảnh hưởng thai nhi.
– Triệu chứng nặng như sốt cao, khó thở kèm tím tái, phù phổi cần điều trị khẩn tại bệnh viện.
– Biến chứng nguy hiểm nhất là hội chứng Reye có thể dẫn tới tử vong.
Do đó cần điều trị kịp thời để tránh chuyển biến nặng và biến chứng nguy hiểm.
4. Tự bảo vệ bản thân khỏi virus cúm mùa
Bạn hãy ghi nhớ 1 số những lưu ý sau để bảo vệ sức khỏe của mình khỏi sự tấn công của virus cúm trong thời điểm giao mùa:
– Luôn rửa tay sát khuẩn với xà phòng hoặc dung dịch chứa cồn diệt khuẩn, đặc biệt sau khi ho, hắt hơi.
– Che miệng bằng khăn giấy khi ho hắt hơi, sau đó vứt bỏ đúng nơi quy định.
– Giữ vệ sinh nơi ở, làm việc, học tập thoáng mát, thông thoáng. Vệ sinh đồ dùng thường xuyên.
– Khi có người mắc bệnh ở xung quanh, bạn nên hạn chế tiếp xúc, giao tiếp gần.
– Luôn giữ ấm cho cơ thể, bổ sung các vitamin tự nhiên từ hoa quả.
– Không tự ý dùng thuốc mà tuân theo chỉ định của bác sĩ.
Tiêm phòng vắc xin cúm chủ động giúp bảo vệ bạn và gia đình khỏi cúm mùa và những biến chứng nguy hiểm
Trong đó, tiêm chủng vắc xin cúm là 1 trong những biện pháp được Bộ Y tế khuyến cáo nên thực hiện hàng năm. Tiêm phòng sẽ giúp bạn chủ động phòng ngừa được các chủng cúm, hạn chế bị cảm cúm khi thời tiết giao mùa.
Đồng thời, đối với những người đã tiêm chủng vắc xin cúm, tỷ lệ bị biến chứng do cúm sẽ giảm đi đáng kể. Vì vậy, đối tượng trẻ nhỏ, người già, người mắc các bệnh làm suy giảm sức đề kháng, có sẵn bệnh lý nền nên thực hiện tiêm phòng đầy đủ theo lịch hàng năm. | thucuc | 1,348 |
Quá trình thụ thai: Tất tần tật những điều bạn cần quan tâm.
Quá trình thụ thai diễn ra thế nào, diễn ra trong bao lâu, và những yếu tố nào giúp thụ thai thành công… tất cả những băn khoăn này sẽ được giải đáp qua thông tin sau đây của chúng tôi.
Quá trình thụ thai diễn ra thế nào?
Sau khi tinh dịch của người nam đi vào âm đạo của người nữ, sẽ chứa khoảng 300 – 500 triệu tinh trùng phóng vào âm đạo, bắn vào trong, nằm ở cổ tử cung hoặc ở cửa âm đạo, rồi sẽ bơi qua vùng nhầy đi gặp trứng ở vị trí một phần ba phía ngoài ống dẫn trứng.
Quá trình thụ thai diễn ra thế nào là một bí ẩn không phải ai cũng biết.
Ngày rụng trứng, buồng trứng thường sẽ có 1 trứng ra khỏi buồng trứng, di chuyển xuống ống dẫn trứng, đợi tinh trùng trong khoảng 2-3 ngày. Nếu đúng thời điểm, tinh trùng sẽ thấy trứng ở đây, trứng kết hợp với 1 tinh trùng khỏe nhất nhanh nhất, rồi tiết ra một vỏ bọc chắc chắn hợp thành “hợp tử” ( “trứng thụ tinh”)
Hợp tử làm tổ thích hợp nhất tại buồng tử cung và phát triển thành thai nhi – buồng tử cung là nơi an toàn nhất để thai được phát triển. Trên đường về tử cung, hợp tử phân chia thành một khối tế bào, khối tế bào này nằm ở túi ối, lấy dinh dưỡng của mẹ qua nhau thai, phát triển sau 9 tháng trong bụng mẹ và chào đời.
Yếu tố giúp quá trình thụ thai dễ thành công
Sức khỏe của tinh trùng và ngày rụng trứng là những yếu tố quan trọng để quá trình thụ thai thành công.
Sức khỏe của tinh trùng là một trong những yếu tố giúp quá trình thụ thai dễ thành công
– Chính vì thế phải cải thiện chất lượng tinh trùng, thực hiện lối sống lành mạnh, rèn luyện thân thể, tránh chất kích thích, không hút thuốc, không uống đồ uống có cồn và ngủ nghỉ khoa học.
– Thời gian quan hệ thích hợp là đúng vào thời điểm rụng trứng: Trứng có thể sống được trong khoảng 12-24 giờ trong khi tinh trùng có thể tồn tại trong 7 ngày tại tử cung. Hãy căn đúng thời điểm có khả năng thụ thai cao.
Quá trình thụ thai diễn ra trong bao lâu?
Quá trình thụ thai tính từ khi trứng thụ tinh đến khi mà phôi thai đã được làm tổ được tử cung. Sau thụ tinh 3 – 4 ngày, trứng sẽ di chuyển khỏi ống dẫn trứng vào tử cung làm tổ. Trên đường di chuyển, hợp tử sẽ phân bào 3 lần: lần 1 thành 2 tế bào mầm, lần 2 thành 4 tế bào mầm, lần 3 là 8 tế bào mầm trong đó có 4 tế bào mầm to và 4 tế bào mầm nhỏ. 4 tế bào mầm to phát triển thành lá thai, 4 tế bào mầm nhỏ hình thành lá nuôi.
Quá trình thụ thai tính từ khi trứng thụ tinh đến khi mà phôi thai đã được làm tổ được tử cung
Tế bào mầm nhỏ phát triển bao bọc lấy tế bào mầm to, tạo thành phôi dâu và hình thành lên một buồng chứa dịch đẩy các tế bào khác sang một bên được gọi là phôi nang. Khi tới buồng tử cung, phôi nang hình thành xong. Quá trình này mất vài ngày cũng có khi là đến 1 tuần.
Khi tới được tử cung, phôi nang tìm vị trí để bám vào thành tử cung bằng chân giả của lá nuôi bám vào niêm mạc, dần sẽ hình thành lên nhau thai. Còn lá thai để tạo thành các cơ quan trong cơ thể. Sự làm tổ này thường kéo dài 7-10 ngày, quá trình thụ thai như vậy sẽ trong khoảng 13 – 14 ngày.
Điều đó nghĩa là thời điểm quan hệ cho đến khi thai làm tổ trong tử cung sẽ khoảng 14 – 17 ngày trong đó có 1/3 trường hợp thụ thai không thành công, dù trứng đã được thụ tinh. Có thể là do trong khi phân bào, hợp tử gặp phải bất thường nhiễm sắc thể, khiến phôi thai vỡ ra trước khi làm tổ. | thucuc | 741 |
Công dụng thuốc Okochi
Thuốc Okochi được chỉ định để điều trị loãng xương, còi xương, người thiếu canxi, người đang mang thai hoặc dậy thì,...Vậy Okochi là thuốc gì? Cùng tìm hiểu ngay trong bài viết sau đây.
1. Okochi là thuốc gì?
Okochi thuộc nhóm thuốc Khoáng chất và Vitamin, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm). Thuốc được dùng để bổ sung Kẽm, calci, Magnesi và Vitamin D3 trong chế độ ăn ở cho các đối tượng thiếu hụt khoáng chất.Thuốc Okochi với thành phần chính gồm Carbonat tương đương Calci nguyên tố 400mg, Magnesi hydroxyd tương đương Magnesi nguyên tố 150mg, Kẽm sulphat monohydrat tương đương Kẽm nguyên tố 5 mg, Colecalciferol (Vitamin D3) 100 UI. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén dài màu trắng với 1 mặt dập logo và 1 mặt dập gạch ngang; được đóng hộp 3 vỉ x 10 viên.
2. Thuốc Okochi có tác dụng gì?
Thuốc Okochi giúp bổ sung magnesi, calci, kẽm và vitamin D3 trong chế độ ăn cho những người gặp phải tình trạng thiếu hụt khoáng chất.Thuốc được khuyến cáo dùng trong các đối tượng đặc biệt như sau:Phụ nữ độ tuổi mãn kinh và sau khi mãn kinh.Trẻ em đang tuổi lớn.Phụ nữ đang trong thai kỳ. Bà mẹ đang cho con bú.Người cao tuổi.
3. Cách dùng thuốc Okochi hiệu quả nhất
Thuốc Okochi được dùng bằng đường uống, người bệnh có thể dùng Okochi trước bữa ăn.Người bệnh có thể dùng liều 2 viên/ ngày hoặc 1 viên x 2 lần/ngày và dùng trước bữa ăn.Lưu ý: Liều dùng trên đây không thể thay thế liều dùng niêm yết trên bao bì sản phẩm và chỉ dẫn từ bác sĩ. Liều dùng cụ thể sẽ tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến bệnh lý của mỗi người. Để có liều dùng phù hợp nhất cho bản thân, người bệnh hãy tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ.
4. Làm gì khi quên liều và quá liều Okochi?
Nếu người bệnh quên lỡ quên một liều Okochi, hãy dùng thuốc càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, thời gian bù liều sát thời gian dùng liều tiếp theo, nên bỏ liều bù và dùng liều tiếp theo. Không dùng gấp đôi liều Okochi với mục đích bù liều.Hiện tại, chưa ghi nhận được trường hợp quá liều Okochi nào. Tuy nhiên, nếu thuộc các trường hợp dưới đây cần có biện pháp xử trí như sau:Nồng độ calci máu > 2,6 mmol/ lít (10,5 mg/ 100 ml) sẽ được coi là tăng calci huyết. Trường hợp này nên ngừng sử dụng calci có thể giải quyết được sự tăng calci huyết nhẹ ở người bệnh không có biểu hiện lâm sàng và có chức năng thận bình thường.Khi nồng độ calci huyết > 2,9 mmol/ lít (12 mg/ 100ml), người bệnh phải ngay lập tức sử dụng các biện pháp sau đây:Bù dịch bằng phương pháp truyền tĩnh mạch natri clorid 0,9%. Cho lợi tiểu cưỡng bức bằng furosemid hoặc acid ethacrynic để tăng thải trừ nhanh calci và natri khi đã dùng quá nhiều dung dịch natri clorid 0,9%.Theo dõi nồng độ kali và magnesi trong máu, đồng thời thay thế máu sớm để đề phòng biến chứng trong điều trị.Theo dõi điện tâm đồ và có thể sử dụng các chất chẹn β-adrenergic để phòng loạn nhịp tim nặng.Trường hợp dùng quá liều Okochi có thể dùng phương pháp thẩm phân máu, kết hợp dùng Adreno corticoid và Calcitonin trong điều trị.Để có hướng điều trị thích hợp, cần xác định nồng độ calci máu theo từng khoảng thời gian nhất định một cách đều đặn và chặt chẽ.
5. Chống chỉ định dùng thuốc Okochi
Thuốc Okochi không được dùng trong các trường hợp sau:Người bệnh quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc Okochi.Rung thất trong hồi sức tim. Bệnh tim và bệnh thận. Tăng calci huyết. U ác tính phá hủy xương. Calci niệu nặng. Loãng xương do bất động. Người bệnh đang dùng Digitalis điều trị
6. Tương tác thuốc Okochi
Một số dòng thuốc sau đây khi kết hợp với thuốc Okochi có thể xảy ra tình trạng tương tác thuốc:Calci làm giảm hấp thu Demeclocyclin,Tetracyclin, Doxycyclin, Metacyclin, Minocyclin, Fleroxacin, Oxytetracyclin Enoxacin, Ofloxacin, Levofloxacin, Lomefloxacin, Norfloxacin, Pefloxacin, Kẽm, Sắt và những chất khoáng thiết yếu khác.Calci kết hợp dùng chung với Glycosid digitalis sẽ làm tăng độc tính với tim của các Glycosid digitalis.Không nên dùng đồng thời thuốc Okochi với Cholestyramin hoặc Colestipol hydroclorid, điều này có thể làm giảm hấp thu vitamin D3 ở ruột, huyết tương và tăng chuyển hoá vitamin D3 thành những chất không có hoạt tính.Không nên dùng đồng thời vitamin D3 với Corticosteroid, vì cản trở tác dụng vitamin D3.Những thuốc ức chế thải trừ calci qua thận: thuốc chống co giật, Các thiazide, Ciprofloxacin, Clopamide, Chlorthalidone.Cali khi kết hợp với Glucocorticoid, phenytoin có thể làm giảm hấp thu calci qua đường tiêu hóa. Chế độ ăn có phytat, oxalate tạo thành những phức hợp khó hấp thu, điều này làm giảm hấp thu calci.Không nên dùng đồng thời với Phenobarbital, Phenytoin vì có thể làm giảm nồng độ 25 - hydro ergocalciferol và 25 - hydroxy - colecalciferol trong huyết tương và tăng chuyển hoá vitamin D3 thành những chất không có hoạt tính.
7. Thuốc Okochi gây ra những tác dụng phụ nào?
Trong quá trình sử dụng thuốc Okochi, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn như:Táo bón. Ra mồ hôi. Mặt đỏ bừng. Huyết áp thấp.Tuy nhiên, các triệu chứng nêu trên thường rất hiếm gặp. Hãy thông báo cho bác sĩ các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
8. Chú ý đề phòng khi dùng thuốc Okochi
Cần thận trọng sử dụng thuốc Okochi trong các trường hợp tăng calci niệu nhẹ, chứng suy thận mạn hoặc có triệu chứng tích tụ calci ở thận. Người bệnh nên theo dõi chặt chẽ nồng độ calci trong nước tiểu của người bệnh.Để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi. Chưa có báo cáo về ảnh hưởng xấu của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.Okochi không gây hại cho thai nhi và trẻ sơ sinh đang bú mẹ khi dùng liều theo nhu cầu thông thường hàng ngày.Thuốc Okochi thuộc nhóm thuốc Khoáng chất và Vitamin được chỉ định để bổ sung canxi cho các bệnh lý loãng xương, còi xương, thiếu canxi. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được các tác dụng phụ, người dùng cần tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn tư vấn. | vinmec | 1,125 |
3 dấu hiệu cảnh báo bệnh tay chân miệng ở trẻ em
Bệnh tay chân miệng ở trẻ em là bệnh phổ biến và có tốc độ lây lan nhanh chóng dễ thành dịch. Bệnh có thể tự khỏi, tuy nhiên nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời bệnh sẽ để lại nhiều biến chứng nặng nề, thậm chí tử vong. Bài viết dưới đây sẽ giúp các bậc phụ huynh nắm rõ được triệu chứng và 3 dấu hiệu cảnh báo của bệnh mà cha mẹ cần hết sức lưu ý.
1. Những triệu chứng của bệnh tay chân miệng ở trẻ
Bệnh tay chân miệng ở trẻ là do virus cấp tính có tên là Coxsackievirus A16 và Enterovirus 71 gây ra. Bệnh có thể dễ dàng lây truyền qua đường tiêu hóa hay khi trẻ tiếp xúc với dịch tiết từ bọng nước, phân, nước bọt hay dịch tiết từ mũi họng.
Bệnh tay chân miệng có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào nhưng phổ biến nhất vẫn là độ tuổi trẻ em dưới 10 tuổi. Bệnh xuất hiện ở bất cứ thời điểm nào trong năm, đặc biệt là thời điểm từ tháng 3 – 5 và tháng 9 – 12. Đây là 2 thời điểm mà có số ca trẻ em bị tay chân miệng có xu hướng gia tăng rõ rệt nhất.
Trẻ bị mắc tay chân miệng ở giai đoạn đầu sẽ xuất hiện các triệu chứng rõ rệt như: sốt cao, mệt mỏi, kém đau họng và biếng ăn… Các triệu chứng này dễ bị nhầm lẫn với bệnh viêm da bọng nước do nhiễm khuẩn, nhiễm virus hay bệnh thủy đậu. Do đó, khi xuất hiện các triệu chứng của bệnh, cha mẹ cần nhanh chóng đưa trẻ đến bệnh viện để được thăm khám, theo dõi và phát hiện bệnh kịp thời.
Ở những ngày đầu tiên của bệnh tay chân miệng, trẻ sẽ xuất hiện các nốt ban hồng có đường kính nhỏ, từ vài mm và nổi trên bề mặt của da. Sau đó, các nốt ban này sẽ trở thành bóng nước và lan rộng.
Những vết loét ở trong miệng, đầu lưỡi, vòm miệng, lợi lở lóe sẽ khiến trẻ đau đớn mỗi khi ăn uống. Do đó, cha mẹ cần đặc biệt chú ý để không bị nhầm lẫn với bệnh viêm loét miệng thông thường. Bên cạnh đó các vết loét này cũng sẽ xuất hiện ở lòng bàn tay, bàn chân, mông hoặc cơ quan sinh dục của trẻ. Cha mẹ nên lựa chọn cho trẻ những bộ trang phục thoáng mát và thấm hút mồ hôi để trẻ cảm thấy dễ chịu trong thời gian bị bệnh.
Ở những ngày đầu tiên của bệnh tay chân miệng ở trẻ em, trẻ sẽ xuất hiện các nốt ban hồng có đường kính nhỏ,
2. 3 dấu hiệu cảnh báo bệnh tay chân miệng ở trẻ em nặng
Bệnh tay chân miệng có thể gây ra cho trẻ nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí là tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Nhiều cha mẹ thắc mắc rằng trẻ em bị tay chân miệng khi nào cần phải nhập viện?
Câu trả lời là khi trẻ bị tay chân miệng thì cha mẹ phải đưa trẻ đi khám bệnh càng sớm càng tốt để bác sĩ xác định được mức độ của bệnh, từ đó có thể đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả nhất. Dưới đây là 3 dấu hiệu cảnh báo của bệnh tay chân miệng mà cha mẹ cần hết sức lưu ý:
2.1 Bệnh tay chân miệng ở trẻ em khiến trẻ quấy khóc liên tục
Khi bị bệnh tay chân miệng sẽ khiến trẻ mệt mỏi, khó chịu, đau đớn, do đó trẻ sẽ quấy khóc cả đêm, giấc ngủ không sâu, hoặc cứ 15 – 20 phút trẻ sẽ dậy và quấy khóc liên tục. Nhiều cha mẹ chủ quan cho rằng việc trẻ khóc là do trẻ bị đau do các vết loét ở trong miệng, tuy nhiên, đây chính là dấu hiệu nguy hiểm cảnh báo tình trạng trẻ bị nhiễm độc thần kinh ở giai đoạn sớm.
2.2 Sốt cao liên tục không hạ khi bị bệnh tay chân miệng ở trẻ em
Khi bệnh chuyển biến nặng trẻ sẽ có thể sốt cao trên 38.5 độ C kéo dài liên tục hơn 48h và không tác dụng với thuốc hạ sốt có chứa paracetamol. Đây là dấu hiệu cảnh báo mức độ bệnh của trẻ cũng như độ viêm nặng trong cơ thể của trẻ dẫn đến nhiễm độc thần kinh. Lúc này, trẻ cần được sử dụng thuốc hạ sốt có chứa Ibuprofen theo chỉ định của bác sĩ để hạ sốt và giảm các triệu chứng của bệnh.
2.3 Trẻ hay bị giật mình khi bị bệnh tay chân miệng
Trẻ bị giật mình khi bị chân tay miệng là báo hiệu tình trạng nhiễm độc thần kinh. Cha mẹ lúc này cần chú ý quan sát tần suất của trẻ trẻ bị giật mình có thường xuyên hay không ngay cả khi trẻ đang chơi đùa.
Khi bị bệnh tay chân miệng sẽ khiến trẻ mệt mỏi, khó chịu, đau đớn, do đó trẻ sẽ quấy khóc cả đêm
3. Bệnh tay chân miệng ở trẻ lây truyền qua những đường nào?
Bệnh tay chân miệng có khả năng lây truyền với tốc độ nhanh chóng, bệnh truyền trực tiếp từ người sang người qua đường miệng, thông qua các chất tiết từ mũi, miệng, phân và nước bọt của trẻ bị bệnh.
Trẻ bị mắc bệnh có thể phát tán virus gây bệnh trong tuần đầu tiên, thời gian lây nhiễm có thể kéo dài trong vài tuần bởi virus vẫn còn tồn tại trong phân và nước bọt của bệnh nhân.
Dưới đây là các con đường lây nhiễm của virus gây bệnh tay chân miệng ở trẻ:
– Trẻ nhỏ tiếp xúc với người bị nhiễm bệnh tay chân miệng.
– Trẻ hít, nuốt phải các dịch tiết, nước bọt của người bệnh khi ăn uống chung, nói chuyện, ho, hắt hơi…
– Trẻ tiếp xúc với dịch của mụn nước, bọng nước, phân của người bệnh.
– Trẻ dùng chung đồ chơi, chạm, cầm, nắm, gặm các vật dụng của trẻ bị bệnh.
Bởi cách thức lây truyền của bệnh rất nhanh nên bệnh tay chân miệng rất dễ bùng thành dịch lớn. Do đó, khi trẻ bị mắc bệnh, nếu cha mẹ không có biện pháp phòng tránh kịp thời và hạn chế tiếp xúc, kiêng cữ đúng cách thì những trẻ xung quanh cũng có thể bị lây nhiễm bất cứ lúc nào.
Trẻ dùng chung đồ chơi, chạm, cầm, nắm, gặm các vật dụng của trẻ bị bệnh có thể bị tay chân miệng
4. Những biện pháp phòng tránh bệnh tay chân miệng ở trẻ hiệu quả.
Dưới đây là các biện pháp phòng tránh bệnh tay chân miệng hiệu quả mà cha mẹ có thể dễ dàng thực hiện cho trẻ ngay tại nhà:
– Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng trước khi cho trẻ ăn uống, chế biến thức ăn, trước khi bế trẻ, sau khi đi vệ sinh và thay tã cho bé.
– Đảm bảo ăn uống hợp vệ sinh.
– Luôn đảm bảo các vật dụng ăn uống được sạch sẽ, nên ngâm bằng nước sôi và lâu khô trước khi sử dụng.
– Đảm bảo nguồn nước sinh hoạt hàng ngày luôn sạch sẽ.
– Cha mẹ tuyệt đối không nhai, mớm thức ăn cho trẻ.
– Không để cho trẻ bốc thức ăn, mút tay, gặm đồ chơi.
– Không dùng chung khăn tay, khăn giấy, các vật dụng đồ ăn uống như: cốc, chén, bát, thìa, đồ chơi của trẻ.
– Cha mẹ nên thường xuyên vệ sinh các bề mặt vật dụng tiếp xúc hàng ngày như: dụng cụ học tập, đồ chơi, tay vịn cầu thang, tay nắm cửa, sàn nhà, mặt bàn… bằng các chất tẩy rửa thông thường.
– Cần cách ly trẻ với những người đang mắc bệnh hoặc nghi ngờ bị bệnh tay chân miệng.
– Trong thời gian từ 10 – 14 ngày đầu trẻ bị nhiễm bệnh, cha mẹ cần cách ly trẻ tại nhà, không nên để trẻ đến trường học hay chỗ đông người.
| thucuc | 1,423 |
Làm thế nào để tăng cường miễn dịch cho bệnh nhân ung thư một cách hiệu quả?
Các nghiên cứu cho thấy căn bệnh ung thư và các phương pháp điều trị ung thư như hoá trị, xạ trị đều có thể dẫn tới vấn đề giảm đề kháng ở người bệnh ung thư. Suy giảm miễn dịch sẽ khiến người bệnh dễ bị nhiễm trùng hơn và còn nhiều tác hại khác. Một vài phương pháp khoa học sau sẽ giúp tăng cường sức đề kháng chống ung thư cho bệnh nhân.
1. Ngủ đủ giấc
Người bệnh nên cố gắng ngủ đủ 7 tiếng mỗi đêm, dù không quá nghiêm ngặt nhưng việc mất ngủ liên tục về đêm có thể dẫn tới sự suy giảm miễn dịch của cơ thể. Từ đó, người bệnh dễ mắc cảm lạnh, các loại cúm hay nhiễm khuẩn nguy hiểm hơn. Thiếu ngủ cũng khiến bệnh nhân ung thư không thể hồi phục tốt như người bình thường sau khoảng thời gian trị liệu mệt mỏi. Để cải thiện giấc ngủ và dễ đi vào giấc ngủ hơn người bệnh có thể tham khảo phương pháp sau:Đi ngủ và thức dậy cùng một khoảng thời gian mỗi ngày để tạo một thói quen giấc ngủ lành mạnh. Không để quá đói hoặc quá no trước khi đi ngủ. Duy trì một sở thích nhẹ nhàng trước khi đi ngủ như tắm hoặc đọc sách sẽ giúp cơ thể làm quen và chuẩn bị cho một giấc ngủ. Duy trì nhiệt độ phòng mát mẻ, yên tĩnh và ánh sáng thấp
Ngủ đủ giấc để nâng cao hệ miễn dịch tự nhiên
2. Xây dựng chế độ ăn phù hợp
Khi đang được điều trị bằng các liệu pháp miễn dịch, người bệnh ung thư nên chủ động xây dựng chế độ ăn đa dạng với các loại thức ăn có lợi cho sức khoẻ như trái cây, rau củ và chất đạm. Mục tiêu chính là đa dạng hóa nguồn dưỡng chất để phục vụ cho nhu cầu miễn dịch của cơ thể, duy trì cơ thể khỏe mạnh. Dù người bệnh không cảm thấy đói trong suốt quá trình trị liệu thì cũng nên ăn các bữa ăn nhỏ xen kẽ để nạp năng lượng phù hợp.Người bệnh cũng nên tránh các loại thức ăn có hại cho sức khỏe, thức ăn nhiều dầu mỡ, chất kích thích (rượu bia, thuốc lá). Chế độ ăn kiêng nhằm điều trị ung thư hiện chưa có căn cứ khoa học nào chứng minh về mức độ hiệu quả, thậm chí còn khiến người bệnh suy kiệt nhanh chóng và không có đủ thể trạng tốt nhằm đáp ứng điều trị.
3. Tập thể dục thường xuyên
Duy trì việc luyện tập thể dục, vận động nhẹ nhàng chính là chìa khoá cho việc cải thiện sức khỏe miễn dịch. Đối với tất cả bệnh nhân ung thư thì việc vận động đều đem lại lợi ích nhất định, chỉ cần trao đổi với bác sĩ về mức độ vận động cơ thể nên thực hiện để đem lại hiệu quả tốt nhất. Lưu ý, không nên vận động khi bệnh nhân ung thư có các biểu hiện sau:Cơ thể quá mệt mỏi. Thiếu máu. Mất điều hoà cơ bắp. Giảm bạch cầu
Tập thể dục thường xuyên để nâng cao hệ miễn dịch
4. Kiểm soát stress
Stress là biểu hiện phổ biến ở bệnh nhân ung thư khi áp lực bệnh tật cũng như sự mệt mỏi mà các phương pháp trị liệu đem lại. Việc stress quá mức cũng sẽ khiến cơ thể sản sinh ra các chất không có lợi cho hệ thống miễn dịch, ảnh hưởng đến cả hệ tiêu hoá. Một cách để giảm stress là lựa chọn lối sống lành mạnh, ăn thức ăn ngon, ngủ đủ giấc và tập thể dục thường xuyên. Một số phương pháp giúp ngay lập tức giảm căng thẳng gồm:Thở sâu. Massage. ThiềnĐọc sách. Nghe nhạc. Trò chuyện với chuyên gia tâm lý
5. Phòng ngừa bệnh tật
Để tăng cường sức đề kháng nhằm chống lại ung thư, người bệnh cũng nên phòng ngừa mắc phải các bệnh lý khác như cảm lạnh, đau bụng, hạn chế tới nơi đông người, vì là nguồn lây bệnh phức tạp. Một số phương pháp khác để phòng ngừa bệnh tật gồm:Rửa tay kỹ trước khi ăn và chuẩn bị thức ăn. Bảo quản thức ăn kỹ càng. Rửa trái cây và rau củ trước khi gọt vỏ hoặc cắt chúng. Không ăn đồ sống. Rửa sạch và sơ chế thức ăn kỹ càng
6. Sử dụng thuốc tăng cường miễn dịch cho bệnh nhân ung thư
Bệnh nhân ung thư có thể sử dụng một số loại vitamin, chất bổ sung để cải thiện triệu chứng do hoá-xạ trị, suy nhược cơ thể và tăng cường sức đề kháng. Tuy nhiên mọi hoạt động sử dụng thuốc đều cần sự giám sát của bác sĩ, vì bệnh nhân ung thư có cơ thể rất nhạy cảm với các yếu tố bên ngoài và đang nhận những liệu pháp điều trị phức tạp.
Fucoidan từ tảo Mozuku và nấm Agaricus giúp nâng cao hệ miễn dịch
Các thành phần tự nhiên đang được nghiên cứu có tác dụng làm thuốc tăng miễn dịch cho người ung thư gồm có:Fucoidan: là chuỗi cao phân tử polysaccharides có thành phần chính fucose, nguồn gốc từ một loại nhờn trong tảo nâu có tác dụng ngăn ngừa sự phát triển của tế bào ung thư, ức chế hình thành mạch máu nuôi dưỡng khối u và hỗ trợ tăng cường miễn dịch.Nấm Agaricus: được công nhận là một loại nấm thuốc được sử dụng rộng rãi trên thế giới nhờ thành phần chứa nhiều vitamin, khoáng chất và các loại chất chống oxy hóa mạnh. Ngoài ra, nấm Agaricus còn được ghi nhận chứa lượng lớn beta-1-6-D-glucan có tác dụng tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể và chống ung thư rất tốt.Sản phẩm King Fucoidan & Agaricus có thành phần chính chứa cả tinh chất Fucoidan và bột nghiền từ nấm Agaricus nên đã được nghiên cứu có thể sử dụng làm thuốc tăng sức đề kháng cho bệnh nhân ung thư.Trên đây là những cách giúp tăng cường sức đề kháng chống ung thư, người bệnh có thể tham khảo và thực hiện để sức khỏe được cải thiện từng ngày. | vinmec | 1,073 |
Nhiệt miệng uống gì? Mẹo bỏ túi trị nhiệt miệng không thể bỏ qua
Nhiệt miệng là tình trạng khá phổ biến ở tất cả độ tuổi. Vậy tình trạng nhiệt miệng là do đâu. Khi bị nhiệt miệng uống gì hoặc ăn gì để nhanh khỏi? Cùng tìm hiểu nguyên nhân gây nhiệt miệng và bỏ tủi những thực phẩm giúp cải thiện nhiệt miệng một cách tốt nhất sau đây.
1.Vì sao bị nhiệt miệng?
Hình ảnh của vết loét do nhiệt miệng
Ở bất kỳ độ tuổi nào cũng đều có thể gặp phải tình trạng nhiệt miệng. Nhiệt miệng rất dễ nhận biết và quan sát. Các vết nhiệt miệng thường có đặc điểm chung là dạng các vết loét nhỏ và nông, có màu trắng hình oval hoặc hình tròn. Nhiệt miệng xuất hiện phổ biến tại các vị trí mô mềm như trong má, nướu, môi.
Hiện nay, nhiệt miệng được xác định là do hai loại virus gây nên, bao gồm virus herpes simplex-1 (HSV-1) gây ra tình trạng nhiệt miệng thông thường và chủng HSV-2 gây nên tình trạng mụn rộp sinh dục. Trong bài viết này sẽ đề cập tới tình trạng nhiệt miệng thông thường.
Tình trạng nhiệt miệng xảy ra nhanh chóng nhất là khi có một số yếu tố xúc tác như:
– Vi khuẩn HSV-1 tồn tại sẵn trong miệng và gặp điều kiện thuận lợi để tấn công các mô.
– Không may cắn vào môi hoặc má trong quá trình nhai, nói. Vết thương hở giúp vi khuẩn thuận lợi xâm nhập và sinh sôi gây tình trạng loét
– Chế độ ăn uống thiếu dinh dưỡng, thiếu sắt, kẽm folic hoặc các vitamin và khoáng chất cần thiết.
– Chế độ ăn mất cân bằng, thường xuyên sử dụng quá nhiều thực phẩm có tính cay nóng như ớt, tiêu, ……
– Người bị mệt mỏi và thường xuyên bị căng thẳng, chế độ nghỉ ngơi không đều đặn
Tuy các vết loét không gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe song lại gây không ít phiền toái đến việc ăn uống hằng ngày. Trung bình, các vết nhiệt miệng sẽ kéo dài từ 7-10 ngày sau đó biến mất. Tuy nhiên virus gây bệnh thì vẫn tồn tại trong khoang miệng và có thể tái phát trở lại bất cứ lúc nào.
2. Nhiệt miệng uống gì ăn gì để nhanh hồi phục?
Nhiệt miệng uống gì là câu hỏi nhiều người quan tâm khi bị nhiệt miệng
Nhiệt miệng hoàn toàn có thể tự phục hồi. Tuy nhiên không ít trường hợp vết loét rộng và sâu khó chịu cho người bệnh. Đặc biệt với đối tượng trẻ nhỏ, nhiệt miệng khiến trẻ khó chịu và quấy khóc. Để giảm những triệu chứng của nhiệt miệng, khi thăm khám bác sĩ có thể kê đơn thuốc gồm các loại thuốc kháng viêm, tiêu sưng để quá trình phục hồi được nhanh hơn. Song ngoài biện pháp này, hoàn toàn có thể hỗ trợ việc lành các vết loét thông qua việc điều chỉnh chế độ ăn uống. Vậy nhiệt miệng uống gì, ăn gì thì tốt?
2.1. Các đồ uống nên sử dụng khi bị nhiệt miệng
Các đồ uống sau đây không chỉ giúp kháng viêm tự nhiên mà còn giúp cho các vết loét giảm tình trạng đau rát:
Nước chè tươi: Trong nước chè tươi chứa nhiều kháng sinh tự nhiên và các chất chống oxy hóa có tác dụng chống lại sự tấn công của vi khuẩn rất tốt. Theo thống kê cho thấy người uống nước chè xanh mỗi ngày gần như rất ít bị nhiệt miệng.
Nước cam tươi: Nước cam tươi là một trong những đồ uống có hàm lượng vitamin C cao, đặc biệt còn có Folate và vitamin B hỗ trợ lành vết loét hiệu quả. Tuy nhiên không nên uống nhiều nước cam quá nhiều trong một ngày, nhất là buổi tối vì rất dễ gây tình trạng tiêu chảy.
Ngoài nước cam, các loại nước trái cây tương tự như nước chanh leo, chanh tươi,… cũng có tác dụng phục hồi vết loét nhiệt miệng nhanh chóng.
Nước rau má: Rau má có tính hàn và tác dụng làm mát cực tốt. Nhờ chứa nhiều Triterpenoids – chất có tính năng làm lành vết thương thần tốc nên nước rau má có thể gọi là thức uống nhiều người lựa chọn khi nhiệt miệng. Nước rau má có thể xay sống hoặc chế biến thành các món canh, rau đều cho hiệu quả tốt.
Nước ép cà rốt: Không thể phủ nhận nồng độ beta-carotene trong cà rốt là rất lớn. Beta-carotene có tác dụng chống vết loét phát triển, hỗ trợ chữa nhiệt miệng.
Nhiệt miệng uống gì ? – Nước ép cà rốt được khuyên dùng khi bị nhiệt miệng
Ngoài các loại nước trên, bạn cũng có thể lựa chọn sử dụng các loại nước sau đây để giảm triệu chứng khó chịu của nhiệt miệng cũng như nhanh chóng chữa nhiệt miệng hiệu quả: mật ong, nước bột sắn dây, nước ngò tây, các loại trà xanh, hồng trà, …. và đừng quên uống đủ lượng nước cho cơ thể mỗi ngày.
2.2. Nhiệt miệng ăn gì?
Nhiệt miệng ăn gì cũng là câu hỏi nhiều người quan tâm. Khi bị nhiệt miệng, thực đơn nên bổ sung các món ăn sau đây:
– Sử dụng các món canh nhạt: canh rau ngót, canh khổ qua, các món súp mềm,…
– Các loại thịt có tính hàn, thịt trắng như thịt gà, thịt vịt, thịt ngan
– Các loại hoa quả trái cây như cam, khế, bưởi, cam,..
– Cá loại đậu như đậu đỏ, đậu xanh, đậu đen,…..
– Sử dụng sữa chua sau bữa ăn để tăng lợi khuẩn giúp liền vết thương
3. Nhiệt miệng không nên ăn uống những gì?
Bên cạnh những thức ăn, đồ uốn nên dùng khi bị nhiệt miệng thì những loại thực phẩm sau đây nên tránh:
– Nước ngọt, nước có gas là các đồ uống cần tránh khi bị nhiệt miệng.
– Socola tuy là món khoái khẩu của nhiều người song tình trạng nhiệt miệng có thể nặng thêm nếu bạn vẫn tiếp tục ăn socola trong quá trình điều trị.
– Đồ ăn cay nóng được xem là tác nhân phổ biến kích thích tình trạng nhiệt miệng. Tính nóng của các loại thực phẩm này góp phần khiến vết loét thêm rộng. Chính vì vậy khi bị nhiệt miệng, cần tránh các thực phẩm nóng như các đồ ăn chứa nhiều ớt, tiêu,..
– Thức ăn mặn là nguyên nhân gây ra cảm giác sót, đau tại vết nhiệt miệng khi ăn. Trong khi bị nhiệt miệng, tốt nhất nên lựa chọn những món ăn nhạt, ít mặn để giảm tình trạng này.
Khi bị nhiệt miệng cần tránh ăn cay nóng
4. Một số biện pháp giúp phòng ngừa nhiệt miệng
Nhiệt miệng gây không ít phiền toái trong ăn uống hàng ngày nhưng không khó để phòng ngừa nhiệt miệng. Để tránh bị nhiệt miệng, cần bảo vệ niêm mạc miệng không bị thương khi ăn uống, đánh răng hay thậm chí khi nói cười. Đồng thời cần sinh hoạt điều độ, nghỉ ngơi và tránh stress (nhiều nghiên cứu chỉ ra stress là một trong những nguyên nhân gây tình trạng xuất huyết, trong đó có tình trạng nhiệt miệng). Ngoài ra, cần ghi nhớ những điều sau:
– Giữ gìn vệ sinh răng miệng, luôn vệ sinh răng miệng sau ăn và trước khi đi ngủ.
– Trong thời tiết nóng bức, cần đảm bảo giữ cho cơ thể đủ nước. Đặc biệt cần bổ sung các món ăn từ rau xanh và các loại nước trái cây, nước uống cho cơ thể. Không nên ăn quá nhiều các đồ dầu mỡ và chiên xào, các đồ có tính cay nóng.
– Nhiệt miệng tái phát nhiều lần cần chủ động đi thăm khám và tìm ra nguyên nhân chính xác để điều trị dứt điểm.
Trên đây là một số vấn đề về nhiệt miệng và những thông tin giúp bạn trả lời câu hỏi nhiệt miệng uống gì cũng như ăn gì. Hi vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn có thêm nhiều kiến thức trong chăm sóc sức khỏe bản thân cũng như gia đình. | thucuc | 1,420 |
Bệnh uốn ván nguy hiểm như thế nào? Liệu có cách phòng bệnh không?
Uốn ván là một trong những căn bệnh xuất hiện từ khá lâu, khi chưa có vắc xin phòng bệnh, chúng đe dọa nghiêm trọng tới sức khỏe, tính mạng bệnh nhân. Ngày nay, tỷ lệ người mắc bệnh đã dần được kiểm soát, tuy nhiên chúng ta không nên coi thường, chủ quan. Liệu bạn có thực sự hiểu bệnh uốn ván nguy hiểm như thế nào?
1. Tìm hiểu chung về bệnh uốn ván
Căn bệnh này khá quen thuộc, chúng ta thường biết đến với tên gọi khác là phong đòn gánh. Tác nhân chính khiến bệnh hình thành và phát triển đó là một loại vi khuẩn có tên quốc tế là Clostridium tetani, chúng xuất hiện rất nhiều xung quanh ta, vì thế bạn cần đề phòng tránh sự tấn công của vi khuẩn.
Khi mắc bệnh uốn ván, vi khuẩn sẽ làm tổn thương dây thần kinh, hậu quả là hệ cơ bắp có dấu hiệu cứng, tê liệt cực kỳ nghiêm trọng. Càng để tình trạng này diễn ra lâu, sức khỏe của bạn càng bị ảnh hưởng. Thậm chí, rất nhiều người tử vong do chủ quan, không kịp thời điều trị, kiểm soát tình trạng bệnh.
Tuy nhiên, đây không phải căn bệnh truyền nhiễm, vì thế bạn đừng quá lo lắng khi tiếp xúc với bệnh nhân. Chúng ta không nên có thái độ xa lánh, coi thường họ. Ngày nay, tỷ lệ người mắc bệnh có dấu hiệu giảm do vắc xin phòng bệnh đã ra đời và tỏ ra khá hiệu quả.
2. Nguyên nhân gây bệnh uốn ván
Như đã phân tích ở trên, vi khuẩn gây bệnh không có khả năng lây truyền từ người này sang người khác. Vậy chúng tấn công và làm tổn thương cơ thể thông qua con đường nào?
Trên thực tế, vi khuẩn gây bệnh uốn ván thường tận dụng các vết thương trên cơ thể chúng ta để xâm nhập và gây bệnh. Đó có thể là những vết thương nhẹ như: gai đâm, vết rách, vết cắn của động vật hoặc tổn thương nặng, ví dụ như: gãy xương hở, hoặc tiêm chính không lành mạnh.
Chính vì thế, bạn nên chú ý chăm sóc sức khỏe thật tốt, vệ sinh các vết thương trên da để vi khuẩn không có cơ hội xâm nhập và phát triển bệnh.
3. Bệnh nhân uốn ván có những triệu chứng như thế nào?
Mặc dù đây là bệnh quen thuộc, song không phải ai cũng nắm được những triệu chứng thường gặp của bệnh. Đa số bệnh nhân khi bắt đầu mắc bệnh uốn ván thường cảm thấy co thắt ở cơ hàm, dần dần các vị trí khác cũng có cảm giác tương tự.
Nghiêm trọng hơn cả đó là tình trạng co cơ thắt lưng hoặc co cơ hô hấp, ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe của người bệnh, thậm chí có thể gây tử vong. Chính vì thế, bạn không nên chủ quan, lơ là trước tình trạng kể trên.
Kèm theo triệu chứng co thắt cơ, bạn sẽ đối mặt với tình trạng sốt cao, đau nhức đầu, cơ thể luôn rơi vào trạng thái mệt mỏi. Thỉnh thoảng, người bệnh cảm thấy nóng rát khi đi tiểu tiện. Đây là dấu hiệu đáng báo động, bạn nên đi khám để được điều trị càng sớm càng tốt.
4. Bệnh uốn ván gồm những dạng nào?
Một vấn đề được khá nhiều bạn quan tâm đó là bệnh uốn ván thường biểu hiện dưới những dạng như thế nào, các triệu chứng có gì khác nhau?
Hai dạng bệnh thường gặp đó là uốn ván toàn thân và uốn ván cục bộ, trong đó tỷ lệ người mắc bệnh uốn ván toàn thân chiếm phần lớn. Triệu chứng đặc trưng đó là bệnh nhân liên tục bị co giật gây đau đớn vô cùng. Những cơn co giật khiến cho các cơ bắp ở hàm, vai, bụng,… bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Trong nhiều trường hợp, bệnh nhân co thắt quá mạnh, hậu quả là họ bị rách cơ, gãy xương thậm chí là ngừng thở.
Trong khi đó, tình trạng uốn ván cục bộ hiếm khi xảy ra, chúng thường không để lại hậu quả nghiêm trọng như đối với uốn ván toàn thân. Thông thường, tình trạng co thắt sẽ xuất hiện ở những khu vực có vết thương, bạn hãy lưu ý chăm sóc vùng da bị tổn thương cẩn thận nhé! Nếu không điều trị sớm, uốn ván cục bộ có thể phát triển thành uốn ván toàn thân, lúc này việc điều trị gặp khá nhiều khó khăn.
5. Một số biến chứng nguy hiểm của bệnh
Không thể phủ nhận rằng, căn bệnh này thực sự nguy hiểm nếu bạn không kịp thời điều trị, chăm sóc sức khỏe chu đáo. Vậy bệnh nhân có thể đối mặt với những biến chứng như thế nào, chúng ta hãy tìm hiểu để có ý thức bảo vệ sức khỏe hơn nhé!
Như đã phân tích ở trên, nếu người bệnh rơi vào tình trạng co giật, co thắt cơ quá mạnh, không thể kiểm soát thì họ phải đối mặt với nguy cơ gãy xương, rách cơ cực kỳ cao. Nếu co thắt cơ cực kỳ nghiêm trọng, bạn sẽ bị suy thận nặng, điều này xảy ra khi protein rò rỉ vào nước tiểu. Đây là vấn đề bạn nên chú tâm, tránh việc chủ quan, thờ ơ.
Đặc biệt, bệnh uốn ván gây ra ảnh hưởng không hề nhỏ tới hệ hô hấp, những hiện tượng bạn có thể gặp phải đó là khó thở, hoặc viêm phổi. Nguyên nhân là do tình trạng nhiễm trùng hô hấp, lâu ngày chúng gây viêm phổi. Một số bệnh nhân từng trải qua vấn đề thuyên tắc phổi, cụ thể mạch máu trong phổi bị tắc nghẽn, điều này làm cho hệ hô hấp và tuần hoàn hoạt động kém hiệu quả.
Trong trường hợp, não bộ của bệnh nhân bị nhiễm trùng, rất có thể họ biểu hiện giống như người động kinh.
Như vậy, người mắc bệnh uốn ván nếu không kịp thời điều trị sẽ chịu nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng tới sức khỏe, thậm chí là tính mạng của họ. Đó là lý do vì sao bạn nên chủ động phòng bệnh, hợp tác với bác sĩ để điều trị nếu không may mắc bệnh.
6. Bí quyết phòng bệnh hiệu quả
Ngày nay, chúng ta có thể chủ động phòng bệnh bằng nhiều cách khác nhau, trong đó tiêm vắc xin là điều bạn nên làm đầu tiên. Loại vắc xin phòng bệnh phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau nên mọi người hãy yên tâm.
Như vậy, chúng ta không thể coi thường, chủ quan trước căn bệnh uốn ván. Nếu bệnh nhân không kịp thời phát hiện và điều trị, tình trạng bệnh dần trở nên tệ hơn và tính mạng của họ có thể bị đe dọa. Chính vì thế, bạn hãy chủ động chăm sóc và theo dõi sức khỏe của bản thân nhé! | medlatec | 1,194 |
Sát khuẩn: Khi nào không nên dùng oxy già?
Oxy già là một dung dịch sát khuẩn thông dụng và có mặt ở hầu hết các nhà thuốc. Tuy nhiên không phải tất cả các trường hợp bạn đều có thể sử dụng oxy già để sát khuẩn. Việc lạm dụng dung dịch oxy già sát khuẩn có thể dẫn tới nhiều hậu quả khôn lường.
1. Nước oxy già sát khuẩn là gì?Nước oxy già sát khuẩn có tên khoa học là Hydrogen peroxid. Đây là một loại dung dịch sát khuẩn khá phổ biến, có mặt ở hầu hết các nhà thuốc trên cả nước. Oxy già được sử dụng với nhiều công dụng như tẩy uế, làm sạch vết thương và khử mùi. Bên cạnh công dụng sát khuẩn vết thương và làm sạch vết loét, dung dịch oxy già còn được kết hợp với những chất khử khuẩn khác để tẩy uế da, tay, và niêm mạc, súc miệng khử mùi hay trong điều trị viêm miệng, hỗ trợ làm sạch hốc tủy răng hoặc có thể nhỏ tai để loại bỏ ráy tai...Khi sát khuẩn vết thương với oxy già, chúng ta sẽ thấy có hiện tượng sủi bọt. Nguyên nhân là do khi tiếp xúc với các mô bị tổn thương, dung dịch oxy già sẽ giải phóng ra oxygen gây sủi bọt, dẫn đến loại bỏ các mảnh vụn của mô và cả mủ giúp làm sạch vết thương. Bên cạnh đó, oxy già còn có công dụng cầm máu nhẹ.
Khi sát khuẩn vết thương với oxy già, chúng ta sẽ thấy có hiện tượng sủi bọt
2. Khi nào không nên dùng oxy già sát khuẩn?Do có nhiều công dụng và rất dễ mua nên chúng ta thường lạm dụng và sử dụng oxy già sai mục đích. Việc lạm dụng oxy già có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Có một số trường hợp không nên sử dụng oxy già để sát khuẩn:Đối với các vết thương hở: Sát khuẩn các vết thương hở với oxy già có thể gây tổn thương cả những tế bào da khỏe mạnh và khiến cho vết thương lâu lành hơn so với bình thường. Do vậy, bạn không nên sử dụng oxy già để sát khuẩn các vết thương hở. Trong trường hợp đó bạn hãy rửa vết thương bằng nước sạch hoặc nước muối sinh lý, dùng gạc thấm khô vết thương rồi bôi thuốc mỡ và băng sạch để tránh các tác nhân gây bệnh xâm nhập vết thương gây nhiễm khuẩn.Đối với các vết thương đang lên da non: Sát khuẩn các vết thương đang lên da non bằng oxy già là một cách dùng sai. Bởi vì vùng da đang lên da non rất dễ bị tổn thương. Oxy già có tính sát khuẩn cao và có thể gây thương tổn các vùng da non nhạy cảm. Do đó, các vết thương sẽ khó lành hơn và có thể để lại sẹo nếu bạn sát khuẩn với oxy già.Rửa tai: Nhiều người thường dùng oxy già để làm ráy tai mềm và dễ lấy ra hơn. Ngoài ra, trong trường hợp viêm tai giữa hoặc tai ngoài có mủ, người ta cũng thường dùng oxy già vì các phân tử oxy được giải phóng sẽ phân chia khối mủ thành những phần nhỏ, đẩy và làm sạch mủ trong hốc tai giữa, ống tai ngoài. Bởi vì có nhiều công dụng tốt và được sử dụng rất phổ biến nên oxy già đã bị lạm dụng trong việc điều trị bệnh hay để lấy ráy tai. Hiện có nhiều bệnh nhân khi bị chảy mủ tai tự ý mua oxy già về rửa mà không đi thăm khám. Tuy nhiên, đây là một hành động nguy hiểm vì nếu oxy già tiếp xúc với da ống tai trong một thời gian sẽ có thể gây bỏng, dẫn đến chít hẹp ống tai hay hoại tử da ống tai.Súc miệng trong thời gian dài: Bạn không nên sử dụng oxy già để rửa hoặc súc miệng trong thời gian dài, đặc biệt là dùng cho trẻ em vì trẻ có thể nuốt vào.Rửa các vết thương trong khoang kín: Những khoang kín trong cơ thể như đại tràng, đường ruột... là những vị trí bạn tuyệt đối không nên sử dụng oxy già để sát khuẩn vì oxy già sẽ giải phóng ra oxy. Lượng oxy này bị tích trữ trong các khoang kín và không thể thoát ra có nguy cơ gây ra tắc khí mạch, viêm trực tràng, viêm loét đại tràng, vỡ đại tràng, hoại tử ruột...
Bạn cần hỏi ý kiến của bác sĩ và dược sĩ trước khi muốn sát khuẩn với oxy già
3. Lựa chọn nồng độ oxy già như thế nào?Bạn nên dùng oxy già nồng độ 1,5-3% hoặc dạng gel 1,5% trong trường hợp muốn làm sạch vết thương và vết loét. Lưu ý không nên bôi oxy già dạng đậm đặc, chưa pha loãng trực tiếp lên vết thương.Để làm sạch vết thương nhỏ ở miệng hoặc lợi, bạn có thể dùng dạng gel 1,5%. Nên dùng một lượng gel nhỏ bôi vào vùng bị bệnh, để yên ít nhất 1 phút, sau đó khạc nhổ ra ngay và không được nuốt.Oxy già được sử dụng với rất nhiều mục đích khác nhau, từ sát khuẩn vết thương tới tẩy rửa vết ố. Tuy nhiên, loại dung dịch sát khuẩn này có thể gây ra nhiều hậu quả khôn lường nếu người dùng không hiểu rõ công dụng và dùng sai cách. Vì vậy, bạn cần hỏi ý kiến của bác sĩ và dược sĩ trước khi muốn sát khuẩn với oxy già. | vinmec | 959 |
Tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser trong điều trị sỏi tiết niệu
Tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser được xem như một cuộc cách mạng trong điều trị sỏi tiết niệu. Phương pháp này an toàn và có hiệu quản điều trị rất cao. Cùng tìm hiểu chi tiết về phương pháp tán sỏi này.
1. Tìm hiểu chung về phương pháp tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser
Đây là phương là phương pháp sử dụng năng lượng laser bắn vỡ cấu trúc sỏi tiết niệu. Thiết bị nội soi sẽ được đưa qua đường tự nhiên của cơ thể (đường dẫn nước tiểu). Đi từ niệu đạo lên bàng quang, niệu quản.
Sỏi được tán nhỏ thành nhiều mảnh vụn. Sau đó, bác sĩ sẽ dùng rọ bắt sỏi, đưa sỏi vụn ra khỏi cơ thể.
Tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser được áp dụng rộng rãi trong điều trị sỏi tiết niệu
1.1. Ai sẽ được chỉ định tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser
Áp dụng cho bệnh nhân có sỏi đài bể thận, kích thước dưới 3cm. Sỏi có thể một viện hoặc phối hợp nhiều viên.
Bệnh nhân bị sót sỏi hoặc tái phát sỏi sau mổ phúc mạc.
Bệnh nhân có sỏi niệu quản đoạn ⅓ dưới và đoạn ⅓ giữa, kích thước từ 0.6cm đến 1.5cm.
Bệnh nhân có sỏi niệu quản kích thước dưới 0.6cm, điều trị nội khoa nhưng không có cải thiện.
Bệnh nhân có sỏi tiết niệu trên vị trí sa lồi niệu quản.
Tán sỏi bàng quang, sỏi niệu đạo, sỏi niệu quản ⅓ giữa và dưới cho cả nam và nữ. Riêng nữ giới có thể tán được sỏi niệu quản đoạn ⅓ trên.
1.2 Những bệnh nhân nào không áp dụng được tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser
Đây là phương pháp tán sỏi rất hiện đại, nhưng không phải ai cũng có thể áp dụng được. Các trường hợp sau đây, chống chỉ định với phương pháp tán sỏi này là:
Những phụ nữ đang trong giai đoạn thai kỳ.
Những người bệnh mãn tính như gặp phải các vấn đề tim mạch, huyết áp, rối loạn đông máu.
Những người bị hẹp niệu đạo, có bất thường về niệu quản.
Những bệnh nhân đang gặp phải vấn đề nhiễm trùng hoặc bệnh cấp tính.
2. Những ưu điểm vượt trội của tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser
Nếu như trước đây người bệnh sỏi thận không có sự lựa chọn ngoài việc mổ mở gây nhiều đau đớn. Không chỉ thế người bệnh còn bị mất nhiều máu, ảnh hưởng tới chức năng của thận sau mổ, lâu hồi phục… Tán sỏi nội soi ngược dòng ra đời đã khắc phục mọi hạn chế, được xem như một bước tiến vượt bậc trong điều trị sỏi tiết niệu. Ngày nay, phương pháp này hầu như là lựa chọn tối ưu của bác sĩ trong chỉ định điều trị sỏi tiết niệu bởi những ưu điểm:
– Tán được sỏi kích thước lớn và ở nhiều vị trí khác nhau.
– Phương pháp điều trị sỏi không xâm lấn vì tán sỏi theo đường tự nhiên.
– Sạch sỏi tối đa chỉ trong một lần tán. Tỷ lệ người bệnh phải tán sỏi nội soi ngược dòng lần thứ 2 cực kỳ ít.
– Hiệu quả điều trị cao, không có vết mổ và không để lại sẹo.
– Hầu như sẽ không gây ảnh hưởng đến chức năng thận sau thực hiện.
– Không đau trong quá trình tán sỏi do người bệnh được gây tê tủy sống hoặc gây mê nội khí quản.
– Hạn chế tối đa, hầu như không có biến chứng nguy hiểm sau tán sỏi.
– Bệnh nhân lưu viện ngắn, trung bình chỉ 1 đến 3 ngày có thể về nhà.
– Chăm sóc hậu phẫu đơn giản, nhẹ nhàng hơn.
3. Các bước tiến hành tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser
– Sau khi thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng, người bệnh được đưa vào phòng tán sỏi vô khuẩn. Tại đâu người bệnh được đặt nằm ngửa theo tư thế sản khoa. Bác sĩ gây mê tiến hành gây mê tủy sống hoặc gây mê nội khí quản.
– Tiếp đó, bác sĩ sử dụng một ống nội soi đi ngược dòng theo đường nước tiểu. Ống nội soi đi theo đường niệu đạo lên bàng quang và niệu quản. Đầu ống nội soi gắn camera và phóng đại hình ảnh lên màn hình nên bác sĩ có thể dễ dàng thao tác.
– Dây laser theo đường dẫn tiếp cận sỏi, năng lượng laser giúp phá vỡ viên sỏi thành nhiều mảnh.
– Sau quá trình thực hiện tán sỏi trung bình khoảng 30 phút. Các mảnh vụn sỏi sẽ được hút nhẹ nhàng đưa ra khỏi cơ thể theo đường dẫn ban đầu.
– Cuối dùng bác sĩ tiến hành đặt một sonde JJ từ thận xuống bàng quang giúp việc lưu thông nước tiểu những ngày đầu sau tán dễ dàng hơn. Sonde JJ này sẽ được loại bỏ theo thời gian chỉ định của bác sĩ điều trị. Việc loại bỏ sỏi tiết niệu hoàn thành.
4. Có nguy cơ xảy ra biến chứng khi điều trị sỏi tiết niệu không?
Đây là phương pháp tán sỏi công nghệ cao rất hiện đại. Nhưng trong điều trị ngoại khoa vẫn có thể xảy ra biến chứng như:
– Tai biến do thuốc gây tê, gây mê tác động lên tim mạch hoặc hô hấp.
– Những tai biến trong quá trình thực hiện tán sỏi:
Tổn thương niệu quản các cấp độ từ rách niêm mạc đến nặng là thủng niệu quản, đứt niệu quản…
Biến chứng gây chảy máu, viêm đường niệu…
Hoặc có thể tán sỏi thất bại buộc phải mổ mở để lấy sỏi.
Xảy ra các biến chứng này là hiếm gặp và thường do trình độ bác sĩ không đảm bảo. Vì vậy, điều trị sỏi tiết niệu hiệu quả và an toàn người bệnh cần lựa chọn bệnh viện uy tín.
5. Chăm sóc bệnh nhân sau thực hiện tán sỏi như thế nào cho đúng
Việc chăm sóc người bệnh sau tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser đóng vai trò quan trọng. Chế độ chăm sóc tốt giúp người bệnh nhanh chóng phục hồi sau tán sỏi. Đồng thời hạn chế tái phát sỏi rất hiệu quả.
Uống đủ nước sau tán sỏi rất tốt cho sức khỏe và giúp hạn chế tái phát sỏi
5.1. Chăm sóc về chế độ ăn uống và sinh hoạt
Một số lưu ý quan trọng về chế độ ăn uống và sinh hoạt có thể giúp người bệnh hồi phục nhanh chóng sau tán sỏi.
– Sau thực hiện tán sỏi người bệnh nên ăn các thực phẩm được chế biến mềm và dễ tiêu hóa. Có thể chế biến món ăn thành cháo, súp, canh… Nhằm dễ ăn, dễ hấp thu và hạn chế táo bón.
– Từ 2 đến 3 ngày sau tán sỏi bổ sung các thực phẩm giàu năng lượng để nhanh hồi phục.
– Đặc biệt chú ý việc bổ sung nước đầy đủ cho cơ thể. Giai đoạn sau tán sỏi, cơ thể đủ nước giúp tăng cường đào thải các cặn sỏi ra khỏi cơ thể. Ngoài bổ sung nước lọc, một số loại nước tốt cho người bệnh sỏi tiết niệu như nước ép rau cần tây, nước cam, nước chanh… Cũng có thể bổ sung các loại nước uống và thực phẩm có tính kháng khuẩn như hàng, mật ong, gừng, nghệ… với số lượng vừa phải.
– Từ 10 ngày trở ra sau tán sỏi, người bệnh có thể trở lại công việc học tập và làm việc bình thường.
5.2. Những chú ý về thăm khám định kỳ sau tán sỏi
Sỏi tiết niệu là một bệnh rất dễ mắc và cũng rất dễ tái phát sau điều trị. Do đó, để tránh các nguy cơ có thể bị tái phát sỏi sau tán, người bệnh nên khám định kỳ kiểm tra sức khỏe 1 năm 2 lần. | thucuc | 1,389 |
Giá vắc xin Pfizer và những thắc mắc liên quan đến vắc xin này
Bên cạnh việc tuân thủ nguyên tắc 5K để phòng tránh lây nhiễm, rất nhiều người quan tâm đến vấn đề tiêm ngừa vắc xin COVID-19. Trong đó, chủng loại, tác dụng và giá vắc xin luôn là chủ đề được chú ý nhiều nhất. Phạm vi bài viết này sẽ đề cập đến giá vắc xin Pfizer cùng những thắc mắc liên quan. Lưu ý rằng mức giá được cập nhật ở thời điểm khảo sát và có thể biến động từng ngày, vì thế chỉ mang tính chất tham khảo.
1. Giá vắc xin Pfizer bao nhiêu?
So với các loại vắc xin ngừa COVID-19 khác thì vắc xin Pfizer có giá thành khá cao.
Giá vắc xin Pfizer bán cho các nước phát triển
Pfizer là vắc xin có giá tương đối cao trong nhóm vắc xin mà các nước châu Âu mua. Không chỉ có giá thành đắt đỏ, hãng dược Pfizer/Bio
NTech còn thực hiện nâng giá vắc xin này trong hợp đồng mua bán mới nhất với Liên minh châu Âu (EU).
Cụ thể, ngày 01/8/2021 vừa qua, tờ Financial Times đưa tin: Dựa vào thông tin trên hợp đồng giữa hãng dược Pfizer/Bio
NTech với EU thì giá vắc xin Pfizer đã có sự thay đổi. Theo đó, mức giá trước đây của vắc xin Pfizer là 15,5 euro/liều, còn giá mới hiện nay là 19,50 euro/liều (tương đương 530.000 đồng/liều).
Còn theo AFP, trong quá trình đàm phán để mua bổ sung 2 tỷ liều vắc xin Pfizer trong tương lai gần, EU phải đối mặt với đợt tăng giá mới của loại vắc xin này. Giá ban đầu của vắc xin Pfizer chỉ là 12 euro/liều, sau đó là tăng lên 15,5 euro/liều. Và giá mới nhất trong hợp đồng là 19,50 euro/liều.
Giá vắc xin Pfizer bán cho các nước đang phát triển và kém phát triển
Trước những chỉ trích giá của vắc xin Pfizer quá cao, Giám đốc điều hành hãng dược Pfizer đã lên tiếng chính thức. Theo đó, vị CEO này không tiết lộ giá cụ thể của vắc xin Pfizer, tuy nhiên, thừa nhận: “Đúng là vắc xin rất đắt, nhưng chúng cứu sống mạng người, cho phép các nền kinh tế mở cửa trở lại. Chúng tôi bán chúng với giá chỉ bằng một bữa ăn”.
Ngoài ra, ông cho biết mức giá cao nhất chỉ được áp dụng cho các nước giàu (Liên minh châu Âu và Mỹ). Còn những nước có nền kinh tế và thu nhập trung bình thì chỉ bán với mức giá bằng ½ giá bán cho các nước giàu. Riêng với các nước nghèo, chẳng hạn như các quốc gia châu Phi thì được bán với mức giá gốc.
Trước khẳng định của CEO hãng dược Pfizer, nhiều người không mấy tin tưởng. Bởi điều kiện để bảo quản vắc xin Pfizer là nhiệt độ từ -70 độ C trở xuống. Và các quốc gia châu Phi khó có thể đáp ứng được điều kiện này.
Tuy nhiên, Giám đốc hãng dược Pfizer lại cho biết đang nghiên cứu đến cách thức, giải pháp bảo quản mới cho vắc xin của hãng. Cụ thể là trong điều kiện nhiệt độ thường, vắc xin có thể duy trì được hiệu lực từ 4 - 6 tháng.
2. Giải đáp một số thắc mắc về vắc xin Pfizer
Cùng với giá vắc xin Pfizer, sẽ có rất nhiều thắc mắc về tác dụng và phản ứng sau khi tiêm của loại vắc xin này.
Tác dụng, hiệu lực của vắc xin Pfizer
Theo kết quả nghiên cứu lâm sàng, vắc xin Pfizer có hiệu lực rất cao, có thể bảo vệ người đã tiêm trước tác nhân gây bệnh COVID-19 từ 95 - 100%. Tuy nhiên, cần phải đảm bảo các điều kiện sau:
Chỉ định tiêm cho người từ 12 tuổi trở lên. Tại Việt Nam là tiêm cho người từ 18 tuổi trở lên, đáp ứng đủ điều kiện sức khỏe.
Tiêm đủ 2 liều. Mỗi liều tiêm là 0.3ml. Vị trí tiêm bắp tay.
Liều 1 cách liều 2 từ 3 - 4 tuần, tương đương 21 - 28 ngày.
Vắc xin có tác dụng sau khi tiêm liều 2 được 1 tuần, tức 7 ngày.
Phản ứng sau khi tiêm vắc xin Pfizer
Phản ứng sau tiêm của vắc xin Pfizer có sự khác nhau theo độ tuổi. Cụ thể như sau:
Độ tuổi vị thành niên
Trẻ vị thành niên trong độ tuổi từ 12 - 15 sau khi tiêm vắc xin Pfizer có thể gặp những phản ứng bất lợi như:
Hơn 90% người bị đau tại vị trí tiêm.
Hơn 70% người bị đau đầu, kiệt sức.
Hơn 40% người bị đau cơ, ớn lạnh.
Hơn 20% người bị đau khớp và sốt.
Người trưởng thành
Người từ 16 tuổi trở lên sau khi tiêm vắc xin Pfizer có thể gặp những phản ứng bất lợi như:
Hơn 80% người bị đau tại vị trí tiêm.
Hơn 60% người bị kiệt sức.
Hơn 50% người bị đau đầu.
Hơn 30% người bị đau cơ, ớn lạnh.
Hơn 20% người bị đau khớp và sốt.
Ngoài ra là một số phản ứng khác. Những phản ứng này có thể xảy ra ở mọi độ tuổi (được chỉ định tiêm) nhưng với tỷ lệ cực thấp (≥ 1/1.000 đến < 1/100):
Khó chịu, ngứa ngáy tại vị trí tiêm.
Đau tay chân.
Đau bụng.
Mất ngủ.
Tăng tiết mồ hôi.
Nổi hạch.
Phát ban, nổi mề đay, phù mạch,…
Một vài lưu ý khi tiêm vắc xin Pfizer tại Việt Nam
Ngoài các chỉ định và khuyến cáo của nhà sản xuất, thì Bộ Y tế Việt Nam đã phê duyệt những điều kiện cơ bản để được tiêm vắc xin Pfizer. Cụ thể, Quyết định 2908/QĐ-BYT ngày 12/6/2021 yêu cầu:
Vắc xin Pfizer phải được bảo quản ở tuyến Quốc gia trong điều kiện nhiệt độ âm sâu (-90 độ C đến -60 độ C) trong thời hạn 6 tháng.
Nếu vắc xin được chuyển về tiêm chủng ở các tuyến tỉnh, huyện thì phải được bảo quản ở nhiệt độ từ 2 - 8 độ C và không quá thời hạn 31 ngày.
Vắc xin được chứa trong lọ ở dạng đậm đặc pha tiêm. Mỗi lọ khoảng 6 liều. Trước khi tiêm, mỗi lọ vắc xin sẽ được pha loãng với 1.8ml dung dịch nước muối sinh lý Na
Cl 9%.
Mỗi người nên tiêm đủ 2 liều cùng một loại vắc xin, không phân biệt đó là vắc xin gì.
Vắc xin được chỉ định tiêm cho người từ 18 tuổi trở lên. Trong thời gian tới, dựa vào nguồn lực vắc xin của Việt Nam sẽ có điều chỉnh về độ tuổi.
Tóm lại, giá vắc xin Pfizer cao là điều dễ dàng nhận thấy. Thế nhưng, bù lại, vắc xin Pfizer được đánh giá là an toàn và hiệu quả. Khi dịch bệnh diễn biến phức tạp và khó lường, mỗi người chúng ta nên ý thức được tầm quan trọng của việc tiêm ngừa, dù đó là loại vắc xin nào.
“Tiêm vắc xin phòng COVID-19 là quyền lợi đối với bản thân, là trách nhiệm đối với cộng đồng”. Ngay từ bây giờ, hãy chủ động đăng ký tiêm vắc xin phòng COVID-19 tại nơi cư trú. Song song đó, tự giác thực hiện nguyên tắc 5K (ngay khi đã được tiêm vắc xin) để phòng chống và giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh. | medlatec | 1,227 |
Xét nghiệm vô sinh nữ bao nhiêu tiền?
Trả lời:
Khi đã chung sống với nhau 4 năm không áp dụng phương pháp ngừa thai nào mà vợ chồng bạn vẫn không có em bé thì việc cần làm là vợ chồng bạn nên đi khám ngay để nếu có gì trục trặc thì sẽ sớm được phát hiện và điều trị kịp thời. Với khám vô sinh nữ, những xét nghiệm mà bạn cần phải làm là:
Xét nghiệm vô sinh nữ
Xét nghiệm để kiểm tra sự rụng trứng: Bạn sẽ được xét nghiệm để kiểm tra chất nhầy cổ tử cung để đánh giá sự rụng trứng của bạn có bình thường hay không.
Xét nghiệm nội mạc tử cung: Thực hiện sinh thiết chức năng của nội mạng tử cung sẽ giúp bác sĩ biết được tình trạng bệnh tình của bạn và cũng kiểm tra được kích thước của khoang tử cung để xem có tổn thương trong tử cung không.
Xét nghiệm chức năng nội tiết: Trong xét nghiệm vô sinh nữ, thì xét nghiệm chức năng nội tiết là việc rất quan trọng. Bác sĩ sẽ đo lượng estrogen huyết thanh và nồng độ progesterone để qua đó biết được buồng trứng có thực hiện đúng chức năng không.
Từ xét nghiệm này, bác sỹ cũng xác định tỷ lệ trao đổi chất cơ bản, kiểm tra được chức năng tuyến giáp, chức năng tuyến thượng thận và xác định prolactin huyết thanh…
Xét nghiệm ống dẫn trứng: Xét nghiệm nhằm mục đích phát hiện ống dẫn trứng có thông không và có chất lỏng bên trong ống dẫn trứng không. Hình thức kiểm tra này cũng cho thấy sự phát triển của tử cung và ống dẫn trứng bình thường hay không.
Xét nghiệm miễn dịch: Qua xét nghiệm này, bác sỹ sẽ biết được có tồn tại bên trong cơ quan sinh dục nữ các kháng thể chống tinh trùng không.
Kiểm tra X-quang vùng não (Sella Division): Xét nghiệm này nhằm mục đích kiểm tra xem có khối u hoặc tổn thương tuyến yên khác trong cơ thể.
Kiểm tra nhiễm sắc thể: Lý do cần kiểm tra nhiễm sắc thể là vì một số phụ nữ vô sinh do cơ thể có chất kháng thể chống tinh trùng. Kiểm tra nhiễm sắc thể giúp bác sĩ xác định có phải đây là nguyên nhân gây vô sinh cho bạn.
Chúc bạn sớm có tin vui!
| thucuc | 416 |
Tổng hợp các phương pháp tán sỏi tiết niệu
Sỏi tiết niệu là bệnh thường gặp và có xu hướng ngày càng gia tăng. Hiện nay, có nhiều phương pháp tán sỏi tiết niệu hiện đại, ít xâm lấn được áp dụng rộng rãi trong điều trị. Tuy nhiên, mỗi phương pháp có đối tượng thực hiện và ưu – nhược điểm khác nhau. Để hiểu rõ hơn về từng phương pháp, mời bạn đọc tham khảo bài viết dưới đây.
1. Các phương pháp tán sỏi tiết niệu
Sỏi tiết niệu được kết tinh từ những khoáng chất khó tan trong nước tiểu như canxi, urat, cystine…Sỏi được hình thành chủ yếu tại thận. Sau đó, theo nước tiểu di chuyển đến các vị trí khác tại đường tiết niệu như niệu quản, bàng quang, niệu đạo…Tỷ lệ mắc sỏi đường tiết niệu ở nam cao hơn ở nữ, nhất là trong độ tuổi trung niên.
Trước đây, để điều trị sỏi tiết niệu thường dựa theo kích thước của sỏi:
Với những sỏi nhỏ: biện pháp điều trị được ưu tiên là uống thuốc kết hợp với chế độ ăn uống , vận động. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ kìm hãm được sự phát triển của sỏi, không thể đẩy hết sỏi ra ngoài cơ thể. Hơn thế, uống thuốc dài ngày còn làm tăng áp lực giải độc cho gan.
Với sỏi có kích thước lớn: Trước đây phải mổ mở mới có thể sạch sỏi. Thế nhưng, phương pháp này gây đau đớn, người bệnh mất rất nhiều thời gian để phục hồi,
Hiện nay, với sự phát triển của y học, các phương pháp tán sỏi công nghệ cao đã được áp trong điều trị sỏi tiết niệu với nhiều ưu điểm vượt trội: ít xâm lấn, không đau, sỏi sạch nhanh chóng. Các phương pháp tán sỏi hiện đại bao gồm: tán sỏi ngoài cơ thể; tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser; tán sỏi qua da đường hầm nhỏ bằng laser; tán sỏi nội soi ống mềm bằng laser. Mỗi phương pháp lại có những ưu, nhược điểm và chỉ định khác nhau.
2. Phương pháp tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng điện từ
Tán sỏi ngoài cơ thể là phương pháp sử dụng sóng điện từ từ bên ngoài tác động tập trung vào cơ thể tại vị trí có sỏi. Sóng điện từ truyền qua bề mặt cơ thể, qua môi trường nước, tập trung tại viên sỏi. Năng lượng của sóng sẽ làm sỏi vỡ thành những mảnh nhỏ. Trong quá trình tán sỏi, bệnh nhân không có bất kỳ can thiệp y khoa nào khác vào cơ thể. Sau 7-15 ngày, các mảnh sỏi nhỏ sẽ theo nước tiểu xuống bàng quang và được thải ra ngoài.
Tán sỏi tiết niệu ngoài cơ thể sử dụng năng lượng sóng điện từ
Tán sỏi ngoài cơ thể, được chỉ định trong các trường hợp:
Ưu điểm của phương pháp:
Bên cạnh những ưu điểm, tán sỏi ngoài cơ thể cũng có những nhược điểm nhất định:
3. Phương pháp tán sỏi qua da đường hầm nhỏ bằng laser
Tán sỏi qua da đường hầm nhỏ thích hợp với những trường hợp sỏi thận, tiết niệu có kích thước rất lớn, thay thế cho mổ mở.
Với phương pháp này, bác sĩ sẽ tạo một đường hầm nhỏ, khoảng 0.5 – 1cm , chạy từ bên ngoài (da) vào vị trí có sỏi. Máy nội soi được đưa qua đường hầm vào tìm sỏi. Sau đó, sử dụng năng lượng laser để tán sỏi thành những mảnh nhỏ và lấy ra ngoài qua đường hầm.
Phương pháp này được chỉ định trong các trường hợp:
Tán sỏi qua da đường hầm nhỏ, bệnh nhân sẽ cảm thấy ít đau, ít chảy máu, vết mổ nhỏ, hầu như không để lại sẹo. Thời gian nằm viện ngắn, chỉ khoảng 3 ngày bệnh nhân có thể ra viện, sớm trở lại sinh hoạt và làm việc bình thường.
Phương pháp này vẫn tiềm ẩn một số biến chứng sau mổ như chảy máu do quá trình tán kéo dài; nhiễm trùng sau mổ.
4. Phương pháp tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser
Nguyên lý của phương pháp này là ống nội soi được đưa từ niệu đạo vào bàng quang và đến vị trí có sỏi. Sau đó, sử dụng năng lượng laser để tán sỏi thành những mảnh nhỏ hơn. Những mảnh sỏi này sẽ được đưa ra ngoài bằng rọ hoặc kìm gắp sỏi.
Tán sỏi nội soi ngược dòng là phẫu thuật theo đường tự nhiên của cơ thể nên không để lại vết mổ
Tán sỏi nội soi ngược dòng là phẫu thuật theo đường dẫn tự nhiên của cơ thể (đường dẫn nước tiểu) nên không có vết mổ, không đau. Tỷ lệ sạch sỏi cao, lên tới 100%. Người bệnh có thể ra viện sau 1 ngày tán sỏi.
Phương pháp này áp dụng cho các trường hợp sỏi niệu quản 1/3 giữa và 1/3 dưới; sỏi bàng quang không tự thoát ra ngoài theo nước tiểu.
Không áp dụng với các bệnh nhân bị hẹp niệu quản, không đặt được ông nội soi. Hoặc trường hợp bệnh nhân đang mắc viêm đường tiết niệu chưa điều trị khỏi. Nguy cơ xảy ra các biến chứng: không đặt được ống nội soi để tiếp cận viên sỏi, thủng niệu quản (do đốt laser bị lan hoặc nhầm vị trí),..
5. Phương pháp tán sỏi nội soi ống mềm bằng laser
Tán sỏi nội soi ống mềm là kỹ thuật được thực hiện bằng cách đưa ống nội soi mềm qua đường dẫn nước tiểu lên niệu quản – bể thận, vào thận và tán vụn sỏi bằng năng lượng laser.
Phương pháp này áp dụng để điều trị sỏi thận có kích thước < 2.5cm. Phẫu thuật không đau, không để lại sẹo do đi qua đường tự nhiên của cơ thể. Đây là kỹ thuật điều trị giúp bảo tồn tối đa chức năng thận, người bệnh phục hồi nhanh chóng và có thể xuất viện sau 2 ngày.
Phương pháp này cũng không được chỉ định trên những bệnh nhân bị hẹp niệu quản, hay đang bị viêm nhiễm đường tiết niệu.
6. Lời khuyên cho người bệnh khi tán sỏi tiết niệu
6.1. Phương pháp tán sỏi tiết niệu nào tốt?
Y học ngày càng hiện đại và phát triển giúp cho việc điều trị ngoại khoa sỏi tiết niệu ngày càng đơn giản hơn. Các phương pháp tán sỏi tiết niệu ngày càng đa dạng, thủ thuật đơn giản, ít tổn hại đến chức năng thận và các cơ quan tiết niệu so với phương pháp mổ nội soi hay mổ hở trước đây. Nhưng dù hiện đại và tiên tiến thì mỗi phương pháp đều có đối tượng chỉ định và ưu nhược điểm khác nhau. Để biết điều trị sỏi tiết niệu theo phương pháp nào phù hợp nhất, người bệnh cần thăm khám và tư vấn của bác sĩ chuyên khoa.
6.2. Lưu ý
Bệnh nhân cần cân nhắc và tìm hiểu kỹ để lựa chọn được địa chỉ thực hiện tán sỏi tiết niệu uy tín, có đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, đầy đủ trang thiết bị y tế hiện đại và chế độ chăm sóc tốt.. | thucuc | 1,244 |
Cách cầm máu nhanh ai cũng cần biết để bảo vệ mình
Chảy máu do không may bị chấn thương nào đó trong cuộc sống là điều tất cả chúng ta đều khó tránh khỏi. Trong những tình huống như vậy, ai cũng cần biết cách cầm máu nhanh để giảm thiểu rủi ro về sau, thậm chí có trường hợp còn chủ động bảo vệ cho tính mạng của chính mình. Nội dung chia sẻ dưới đây sẽ giúp bạn có trong tay công cụ để tự bảo vệ mình khi cần thiết.
1. Nhận biết đúng vị trí chảy máu
Trước khi cầm máu bạn cần chú ý để nhận diện đúng vị trí bị chảy máu, điều này rất quan trọng trong việc xác định tính chất nguy hiểm của vùng chảy máu:
- Chảy máu ở mao mạch: đây là hệ thống mạch máu nhỏ li ti đưa máu đi nuôi các mô. Chảy máu ở mao mạch thường gặp ở vết thương nông, lượng máu chảy ra ít và chậm rồi tự đông lại ngay sau vài phút.
- Chảy máu ở tĩnh mạch: máu chảy từ từ, sẫm màu rồi đông lại. Nếu bị chảy máu từ các tĩnh mạch lớn như: tĩnh mạch cảnh, tĩnh mạch chủ hoặc giãn vỡ tĩnh mạch thực quản,... thì thường chảy máu ồ ạt, khó cầm. Đây là những trường hợp chảy máu tĩnh mạch nguy hiểm cần phải cấp cứu ngay chứ không nên chần chừ tìm mọi cách cầm máu nhanh tại nhà.
- Chảy máu ở động mạch: đây là mạch máu chính đưa máu ở tim đi nuôi cơ thể nên rất quan trọng với sự sống.
2. Cách cầm máu nhanh tại nhà và lưu ý khi cầm máu
2.1. Các cách cầm máu nhanh
- Bấm giữ vết thương thật chặt
Hãy giữ chặt vùng bị chảy máu khoảng vài phút nếu đây là vết thương nhỏ. Cách làm đơn giản là lấy một loại vật liệu y tế sạch và khô như bông gòn, băng gạc,... đặt lên vết thương rồi dùng hai tay ấn mạnh vào đó, giữ thật chặt đến khi máu dừng chảy.
- Nâng vùng bị thương lên cao
Đây là cách giảm lưu lượng máu giúp cầm máu nhanh chóng. Khi bị thương ở tay bạn hãy nâng nó lên trên đầu còn nếu bị thương ở chân thì hãy nằm xuống và nâng vùng bị thương lên phía trên tim. Cách cầm máu nhanh này tương đối đơn giản mà cũng an toàn.
- Dùng nguyên liệu có sẵn
+ Chườm đá lạnh
Lấy đá lạnh chườm lên vết thương sẽ khiến cho mạch máu co lại, vì thế mà tác dụng cầm máu nhanh chóng đạt được. Tuy nhiên bạn không nên đặt trực tiếp viên đá lên vết thương mà cần bọc nó trong chiếc khăn hoặc túi vải để chườm.
+ Đắp trà xanh
Tanin trong trà xanh có thể cầm máu vì nó có khả năng đẩy nhanh quá trình hình thành máu đông, sát khuẩn và làm cho mạch máu co lại. Vì thế trà xanh được xem như một loại thuốc sát trùng tự nhiên giúp tiêu diệt vi khuẩn để phòng ngừa nhiễm trùng. Cách cầm máu nhanh bằng trà xanh là làm lạnh túi trà rồi đặt nó lên trên vết thương.
+ Rửa nước súc miệng
Nước súc miệng có chứa cồn với khả năng hoạt động giống chất làm se nên khi tiếp xúc với vết thương sẽ giúp quá trình đông máu trở nên nhanh hơn. Bên cạnh đó, axit aminocaproic trong loại nước này còn ngăn chặn được tình trạng chảy máu. Vì thế, dùng nước súc miệng đổ lên vết thương cũng là cách cầm máu nhanh có thể thực hiện ngay tại nhà.
+ Đắp lá tía tô
Lá tía tô có rất nhiều công dụng với sức khỏe: chống nôn, giảm đau, giải độc,... và đặc biệt còn cầm máu rất hiệu quả. Muốn cầm máu nhanh bạn chỉ cần lấy lá tía tô đã được rửa sạch, nghiền nát rồi đắp trực tiếp lên vết thương bị chảy máu sau đó dùng gạc y tế cố định lại là được.
+ Đắp lá nhọ nồi
Không phải ai cũng biết về khả năng cầm máu cực nhạy của dược liệu tự nhiên này nhưng khi đã biết đến thì tuyệt đối bạn không nên bỏ qua. Nếu đang bị chảy máu mà trong nhà có sẵn lá nhọ nồi thì bạn hãy lấy một nhúm lá đem rửa thật sạch rồi giã nát và đắp trực tiếp lên miệng vết thương sau đó cố định lại bằng gạc y tế như cách làm với lá tía tô. Sau khi làm việc này khoảng 3 - 5 phút bạn sẽ thấy máu ngừng chảy.
2.2. Lưu ý khi cầm máu
2.2.1. Chú ý tránh nhiễm trùng
Các cách cầm máu nhanh trên đây tốt nhất chỉ nên áp dụng với những trường hợp vết thương nhẹ và mức độ chảy máu ít. Dù bạn lựa chọn cách nào thì nguyên tắc không được bỏ qua đó là sát trùng trước khi sơ cứu và sau khi cầm máu.
Thậm chí ngay cả khi việc cầm máu đã đạt được mục đích thì bạn vẫn cần đảm bảo sạch sẽ cho vết thương vì nếu điều này không được thực hiện thì sẽ rất khó ngăn chặn được nguy cơ nhiễm trùng.
2.2.2. Cần trợ giúp y tế
Biết cầm máu đúng cách thì hầu như mọi vết thương đều sẽ ngưng chảy máu. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng có thể tìm mọi cách để kìm máu tại nhà. Không ít trường hợp chảy máu nếu không được xử lý nhanh rất dễ đe dọa đến tính mạng.
- Máu chảy nhiều đến mức thấm đẫm băng gạc, quần áo.
- Chấn thương khiến cho một phần nào đó của cơ thể bị mất đi.
- Sau khi chảy máu bị mất tỉnh táo hoặc ngất.
- Bên trong vết thương có dị vật, bụi hoặc mảnh vụn chưa được loại bỏ.
- Vết thương có dấu hiệu tấy đỏ, tiết dịch, mưng mủ,... đe dọa nhiễm trùng.
- Vết thương do bị cắn.
- Người bị thương đã 5 năm chưa tiêm phòng uốn ván. | medlatec | 1,033 |
Thiếu máu não chóng mặt, đau đầu, mỏi vai gáy nên làm gì?
Thiếu máu não là bệnh lý thường gặp ở nhiều người, đặc biệt là những người lớn tuổi và lao động trí óc, làm việc trong môi trường căng thẳng, ít vận động. Thiếu máu não chóng mặt, đau đầu, mỏi vai gáy, mất ngủ, ảnh hưởng rất nhiều đến sức khỏe và tâm lý của người bệnh. Cùng chúng tôi tìm hiểu về thiếu máu não và cách xử trí an toàn, hiệu quả trong bài viết dưới đây.
1. Thiếu máu não thường gặp ở những đối tượng nào?
Thiếu máu não được y khoa thế giới ghi nhận thường gặp sau tuổi 55, nhưng có thể xuất hiện sớm hơn ở giới trẻ làm các công việc đặc thù như: nhân viên văn phòng, người lao động trí óc, người bị xơ vữa mạch máu, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, tâm lý căng thẳng kéo dài, môi trường sống ô nhiễm, chế độ ăn uống và lối sống không khoa học.
1.1 Thiếu máu não chóng mặt ở người cao tuổi
Thiếu máu não thường tập trung ở người cao tuổi, vì ở độ tuổi này các bộ phận trong cơ thể bị lão hóa dần theo thời gian và tuổi tác, thành mạch dễ bị đứt gãy và xơ vữa, chèn ép và gây cản trở dòng máu lên nuôi dưỡng não dẫn đến thiếu máu não. Hơn nữa, người cao tuổi cũng dễ mắc các bệnh lý mạn tính như tim mạch, cao huyết áp, tiểu đường, mỡ máu, …
Thiếu máu não làm gia tăng nguy cơ đột quỵ ở người cao tuổi.
1.2 Thiếu máu não chóng mặt ở người trẻ tuổi
Hiện nay, rất nhiều người trẻ bị cao huyết áp, thừa cholesterol, thoái hóa hoặc thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ,… đây chính là những bệnh lý gây ra tình trạng thiếu máu não ở giới trẻ.
– Tăng huyết áp nếu kéo dài sẽ dẫn đến xơ vữa động mạch và khiến thành động mạch co cứng, từ đó khiến cho lưu lượng máu lên não bị thiếu hụt.
– Dư thừa Cholesterol: lượng cholesterol có hại cao sẽ làm hẹp động mạch, điều này dẫ đến thành động mạch không đàn hồi, khiến máu lên não kém.
– Thoái hóa đốt sống cổ hoặc thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ gây chèn ép dòng máu nuôi dưỡng não, khiến máu lên não cũng kém hơn.
– Chế độ dinh dưỡng không khoa học, ăn ít rau và trái cây, ít tập luyện cũng dễ dấn đến dư cân béo phì, rối loạn lipid máu, thiếu máu não mạn tính.
– Những người làm công việc trí óc nhiều, thường xuyện bị stress, rất dễ gây co thắt mạch máu não, khiến máu lên não bất thường.
– Huyết áp thấp thường gặp ở nữ giới cũng khiến cho áp lực đẩy máu lên não bị suy giảm, dẫn đến thiếu máu lên não.
2. Thiếu máu não chóng mặt, đau đầu, mỏi vai gáy, tê bì chân tay
Các biểu hiện của thiếu máu não gồm: đau đầu (chiếm tới 90-95% người bị thiếu máu não), chóng mặt, mỏi vai gáy, tê bì chân tay, ù tai, mất ngủ, …
2.1 Đau đầu
Đây là dấu hiệu đầu tiên và nổi trội nhất của bệnh thiếu máu lên não. Ban đầu cơn nhói thường xuất hiện ở vùng đầu, sau đó lan tỏa khắp đầu. Người bệnh có cảm giác nặng đầu khi di chuyển hoặc phải suy nghĩ nhiều. Cơn đau đầu do bệnh thiếu máu lên não thường xuất hiện khi thay đổi thời tiết hoặc khi bạn căng thẳng.
Nếu không được điều trị cơn đau đầu này có thể kéo dài, gây ra nhiều nguy hại cho sức khỏe người bệnh như: trầm cảm, đột quỵ, suy thoái võng mạc, mất thị lực, thậm chí mù vĩnh viễn.
Đau đầu do thiếu máu não thường dữ dội, đột ngột hơn đau đầu do rối loạn tiền đình.
2.2 Chóng mặt
Thiếu máu não và rối loạn tiền đình đều gây hiện tượng chóng mặt. Vậy làm thế nào để bạn biết được triệu chứng chóng mặt này xảy ra do thiếu máu não hay do hội chứng rối loạn tiền đình?
Câu trả lời là: chóng mặt do thiếu máu não thường nhẹ và thoáng qua, người bệnh có cảm giác chếnh choáng một lúc rồi tan biến. Nhưng rối loạn tiền đình thì triệu chứng chóng mặt diễn ra nổi trội và dữ dội, dễ nhận biết. Chóng mặt ở người bị rối loạn tiền đình có cảm giác như mọi thứ xung quanh chao đảo, lộn nhào, người bệnh khó có thể đứng vững dễ bị té ngã.
2.3 Mỏi vai gáy
Thiếu máu lên não khiến người bệnh có cảm giác nhức mỏi vùng vai, gáy. Điều này có thể do máu bị ứ trệ ở vùng cổ – vai – gáy không lưu thông được lên não, gây cảm giác nhức mỏi, tê bì.
2.4 Tê bì chân tay
Máu lên não kém, khiến não bộ hoạt động kém hiệu quả, có thể gây ra một số rối loạn, làm tê bì chân tay.
2.5 Ù tai
Khi bị thiếu máu não, người bệnh có cảm giác ù tai: tai nghe như có tiếng ve kêu hoặc âm thanh lạ.
2.6 Mất ngủ
Thiếu máu não ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thần kinh, khiến hoạt động của hệ thần kinh bị yếu đi, trong đó có chỉ đạo giấc ngủ. Do đó, người bị thiếu máu não thường hay bị rối loạn giấc ngủ, điển hình là mất ngủ.
Thiếu máu não dễ gây tình trạng mất ngủ, mất ngủ khiến thiếu máu não trở nên trầm trọng hơn và ngược lại.
3. Thiếu máu não nên làm gì?
Thăm khám với bác sĩ đúng chuyên môn, sẽ giúp bạn sớm tìm ra nguyên nhân và giải quyết tình trạng thiếu máu lên não, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. | thucuc | 1,026 |
Quy trình chăm sóc da khô giúp làn da căng bóng, tươi trẻ
Da khô là làn da dễ gặp phải các vấn đề về thiếu ẩm, nổi mụn, nứt nẻ, sần sùi,… nếu không chăm sóc tốt.
1. Đặc điểm của làn da khô
Giống như tên gọi, da khô là tình trạng da thiếu lượng nước thích hợp trong lớp biểu bì, nguyên nhân do nội tiết tố và hệ tiết dầu không cung cấp đủ nhu cầu cần thiết, thường gặp ở những người lớn tuổi.
Da khô thường cảm nhận được rõ nét sau khi rửa mặt và chưa dưỡng da, cảm giác căng rát hơn, nhất là khi cười hoặc thực hiện các cử động mặt. Chăm sóc da khô yêu cầu cần bổ sung đủ nước và lượng ẩm cần thiết từ bên trong cơ thể lẫn bên ngoài.
Nhìn chung da khô là tình trạng phổ biến, thường nhẹ và dễ dàng khắc phục. Tuy nhiên da khô do thuốc hoặc biến chứng bệnh về da thường nặng, dễ dẫn tới các biến chứng như nhiễm trùng thứ cấp, viêm mô tế bào, chàm da,…
2. Quy trình chăm sóc da khô khoa học
Với những đặc điểm của làn da khô trên, quy trình chăm sóc cũng cần đặc biệt hơn với các bước sau:
2.1. Tẩy trang
Ưu điểm của dầu tẩy trang là có thể làm sạch lớp trang điểm hơn, nhìn chung cũng làm sạch bụi bẩn dầu nhờn trong lỗ chân lông tốt hơn. Nhưng nước tẩy trang phổ biến, dễ sử dụng nhất là vào mùa đông. Ưu điểm của nước tẩy trang là không làm mất đi lớp màng ẩm tự nhiên của da do dịu nhẹ hơn dầu tẩy trang.
Tẩy trang là bước không nên bỏ qua trong Quy trình chăm sóc da khô, hãy lựa chọn sản phẩm phù hợp với làn da và nhu cầu của bạn.
2.2. Rửa mặt
Sau khi tẩy trang, sữa rửa mặt sẽ giúp làm sạch sâu hơn các bụi bẩn, dầu nhờn, da chết còn sót lại ở lỗ chân lông. Với da khô, nên lựa chọn các loại sữa rửa mặt trung tính có độ p
H khoảng 5.5 là phù hợp nhất bởi dịu nhẹ và giảm tối đa nguy cơ gây kích ứng.
Lưu ý không nên rửa mặt quá lâu với nước nóng sẽ khiến làn da càng khô ráp, thiếu ẩm và dễ bong tróc hơn.
2.3. Dùng Toner (nước hoa hồng hoặc dung dịch làm săn da)
Làn da khô thường bị căng ngứa sau khi rửa mặt, vì thế hãy sử dụng Toner ngay sau đó. Bước dưỡng da này có vai trò làm sạch tối ưu, cân bằng p
H và giữ ẩm tự nhiên cho làn da. Với da khô, hãy ưu tiên sử dụng những loại Toner có chức năng cấp ẩm, dịu nhẹ và không gây kích ứng.
2.4. Đắp mặt nạ giấy
Đắp mặt nạ là phương pháp cấp ẩm nói riêng và dưỡng da chuyên sâu nói chung hiệu quả nhanh chóng nhất. Với làn da khô, bạn có thể đắp mặt nạ giấy cấp ẩm hàng ngày hoặc cách từ 2 - 3 ngày tùy vào tình trạng da và thời gian.
Mặt nạ giấy lựa chọn cho da khô nên là loại cấp ẩm tốt, các thành phần lành tính không mang tính chất tẩy rửa mạnh, dịu nhẹ với làn da.
2.5. Xịt khoáng
Xịt khoáng là bước cung cấp cho da nước và các ion khoáng chất cần thiết, giúp cấp ẩm ngay lập tức cho da, giải quyết vấn đề căng da, ngứa da do thiếu ẩm. Đây không phải là bước dưỡng da bắt buộc nhưng với làn da khô lại là lựa chọn hàng đầu.
Có lẽ không ít cô nàng da khô ao ước làn da của mình có thể mịn màng, căng bóng, mọng nước như phim Hàn Quốc. Vậy thì hãy thử sử dụng xịt khoáng sau bước dùng Toner hoặc đắp mặt nạ để dưỡng da hiệu quả hơn.
2.6. Dùng Serum chứa dầu dưỡng
Một giải pháp tuyệt vời giúp dưỡng ẩm hiệu quả cho làn da khô, vừa tiết kiệm chi phí, thời gian đó là sử dụng Serum chứa dầu dưỡng. Đây là dạng tinh chất phân tầng với lớp nước phía dưới và lớp dầu dưỡng phía trên. Dầu dưỡng sẽ phủ bên trên ngăn hơi nước bốc hơi, vì thế mà làn da giữ ẩm tốt hơn kể cả trong điều kiện thời tiết hanh khô.
Với serum dưỡng này, trước khi dùng bạn chỉ cần lắc đều để hai lớp nước - dầu hòa vào nhau, sau đó đổ ra lòng bàn tay, chà xát cho ấm rồi áp lên mặt.
2.7. Dùng kem dưỡng và mặt nạ ngủ
Cần sử dụng kem dưỡng da chuyên biệt ban đêm dành cho da khô, đây là loại có khả năng cấp ẩm và khóa ẩm tốt hơn, giúp làn da trở nên mềm mại, tránh bong tróc. Nếu đã sử dụng Serum cấp ẩm thì bước này bạn có thể dùng kem dưỡng ban đêm thông thường để khóa ẩm, không nhất thiết phải dùng loại cấp ẩm chuyên sâu nữa.
Ngoài ra, bạn có thể sử dụng mặt nạ ngủ để thay cho kem dưỡng ban đêm nếu cảm thấy làn da chưa đủ ẩm. Không mất nhiều thời gian chờ đợi như đắp mặt nạ thông thường, mặt nạ ngủ sử dụng giống kem dưỡng ẩm nhưng cấp nước và tinh chất tốt hơn nhiều.
2.8. Kem dưỡng mắt
Đừng bỏ qua vùng da xung quanh mắt bởi vùng da này là mỏng nhất, có cường độ hoạt động cao theo chuyển động chớp mở mắt nên dễ xuất hiện các nếp nhăn hay thâm sạm hơn. Đặc biệt với làn da khô thường không có đủ ẩm, hãy dưỡng mắt chuyên sâu hơn từ khi còn trẻ.
Nên dùng kem dưỡng mắt riêng để dưỡng toàn bộ khu vực bọng mắt, kết hợp với mát xa để làn da căng mịn hơn, hạn chế nếp nhăn.
2.9. Kem chống nắng
Hãy nhớ rằng dù trời không có ánh nắng thì tia UV vẫn tồn tại và gây hại cho làn da. Vì thế vào mùa đông hay mùa hè, với dưỡng da ban ngày thì sử dụng kem chống nắng là bước không thể bỏ qua. Lưu ý nên bôi lượng kem chống nắng khoảng ¼ thìa cà phê để bao phủ toàn bộ khuôn mặt. Nếu tiếp xúc nhiều với ánh nắng và tia UV, nên bôi thêm lớp kem chống nắng sau mỗi 2 - 4 giờ.
Như vậy, quy trình chăm sóc da khô gồm các bước cơ bản giống như chăm sóc da thông thường, song cần chú ý lựa chọn sản phẩm có khả năng dưỡng ẩm và khóa ẩm chuyên sâu hơn. Nếu chăm sóc tốt, làn da khô của bạn vẫn có thể căng bóng, mịn màng, giữ gìn được nét tươi trẻ lâu dài. | medlatec | 1,153 |
Những thông tin giúp bạn xác định khi nào cần nội soi tiêu hóa
Khi nào cần nội soi tiêu hóa là thắc mắc của không ít người. Theo các chuyên gia và bác sĩ về tiêu hóa thì khi thường xuyên có dấu hiệu khó tiêu, đau bụng, ợ hơi thì bạn nên kiểm tra hệ tiêu hóa.
1. Khái niệm nội soi tiêu hóa và mục đích
Tùy thuộc vào các dấu hiệu bất thường của cơ thể để xác định khi nào cần nội soi tiêu hóa. Phương pháp nội soi ngày nay khá quen thuộc và dễ thực hiện.
1.1 Khái niệm
Nội soi tiêu hóa là tên gọi chung của nội soi dạ dày, đại tràng. Để thực hiện, bác sĩ sẽ dùng ống nội soi đưa vào cơ thể người bệnh để thăm khám. Các hình ảnh chi tiết từ các bộ phận sẽ được truyền tới màn hình quan sát để bác sĩ dựa vào đó chẩn đoán. Phát hiện các dấu hiệu bất thường càng sớm sẽ càng tốt cho quá trình điều trị.
Theo các thống kê y tế mới nhất ở Việt Nam thì ung thư dạ dày chiếm khoảng 20% trong các loại ung thư. 10-15% là tỷ lệ ung thư đại tràng.
Nội soi tiêu hóa là tên gọi chung của nội soi dạ dày, đại tràng,…
1.2 Nội soi tiêu hóa để làm gì?
Khi nào cần nội soi tiêu hóa? Nội soi tiêu hóa không chỉ kiểm tra mỗi dạ dày mà còn kiểm tra toàn bộ các thành phần của hệ tiêu hóa. Các bộ phận gồm có: Thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng,…Nội soi tiêu hóa không chỉ được dùng để chẩn đoán mà đôi khi có tác dụng điều trị bệnh lý.
2. Khi nào cần nội soi tiêu hóa?
Khi nào mọi người cần nội soi tiêu hóa? Khi bệnh nhân thấy những bất thường của cơ thể cụ thể như:
2.1 Rối loạn bài tiết
Táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài, đi cầu không hết phân. Phân có hình dạng bất thường: Không thành khuôn, nhỏ dẹt,…Phân có lẫn máu nhầy là dấu hiệu của ung thư đại trực tràng.
2.2 Khi nào cần nội soi tiêu hóa? Khi thường xuyên đau bụng
Thường có cảm giác đau bụng lâm râm, đau quặn. Bên cạnh đó là cảm giác chán ăn, khó tiêu, chướng bụng.
2.3 Thiếu máu không rõ nguyên nhân
Nếu người bệnh bị thiếu máu mà không thể xác định nguyên nhân thì rất có thể do loét dạ dày, ung thư dạ dày, xuất hiện khối u.
2.4 Khi nào cần nội soi tiêu hóa? Nếu thấy cân nặng tụt nhanh
Khi bản thân không tham gia bất cứ chế độ tập luyện hay giảm cân nào mà thấy cân nặng giảm thì bạn đang có nguy cơ bị ung thư đại trực tràng.
2.5 Luôn cảm thấy mệt mỏi, suy nhược
Đây là biểu hiện thường gặp nhưng dễ bị bỏ qua vì dễ lầm tưởng sang nguyên nhân khác.
Một số trường hợp các khối u hình thành nhanh chóng khiến người bệnh có thể tự sờ thấy trên thành bụng. Các khối u thường cứng, đau có thể gây thủng, tắc ruột.
Khi nào cần nội soi tiêu hóa? Khi xuất hiện những cơn đau bụng bất thường
3. Nội soi tiêu hóa có đau không?
Về cơ bản nội soi tiêu hóa khá an toàn. Tuy nhiên trong quá trình thực hiện thăm khám cũng có thể xảy ra một số biến chứng như:
– Chảy máu: Nguy cơ tăng khi sau nội soi người bệnh cần lấy mẫu mô đường tiêu hóa để sinh thiết hoặc kết hợp trị bệnh.
– Nhiễm trùng: Phần lớn các trường hợp nội soi hoặc kết hợp sinh thiết có tỷ lệ nhiễm trùng thấp. Nếu bị nhiễm trùng bệnh nhân chỉ cần điều trị bằng thuốc kháng sinh. Đối với những người có nguy cơ nhiễm trùng cao sẽ được bác sĩ cho dùng kháng sinh đề phòng trước khi thực hiện.
– Rách, tổn thương đường tiêu hóa. Khi nội soi cũng không thể tránh khỏi những rủi ro. Chỉ cần một vết rách nhỏ ở thực quản hay bất cứ bộ phận nào khác có thể khiến người bệnh phải nhập viện. Nếu không may mắn bệnh nhân có thể phải phẫu thuật để điều trị. Trường hợp này thường gặp hơn khi nội soi kết hợp cùng kỹ thuật khác như: Điều trị giãn thực quản.
– Phản ứng với thuốc: Người bệnh sẽ được dùng thuốc an thần để giảm khó chịu trong quá trình khám bệnh. Hiện nay có nhiều loại thuốc an thần khác nhau và có thể gây tác dụng phụ. Mặc dù không nhiều nhưng có một số người sẽ mẫn cảm với thành phần của thuốc. Để tránh những rủi ro đáng tiếc xảy ra, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình nội soi.
Người khám có thể giảm thiểu nguy cơ biến chứng bằng cách thực hiện chính xác và đầy đủ các bước yêu cầu của bác sĩ. Một trong số đó là: Nhịn ăn uống, ngưng sử dụng một số loại thuốc.
Nội soi khá an toàn tuy nhiên đôi khi có những sơ xuất xảy ra
4. Quy trình thực hiện và mức chi phí cho nội soi dạ dày
Sau khi xác định được các vấn đề về hệ tiêu hóa bác sĩ sẽ tiến hành xác định phác đồ điều trị. Phác đồ là quy trình điều trị cơ bản dựa theo tình trạng bệnh.
4 .1. Các bước thực hiện
Trước khi bắt đầu, y tá sẽ thực hiện các thủ thuật chuẩn bị đối với bệnh nhân. Bạn có thể hỏi các thắc mắc về quá trình nội soi. Điều này giúp bạn trấn an tâm lý, giảm lo lắng trước khi bắt đầu nội soi.
Thời gian để thực hiện nội soi khá nhanh chóng. Chỉ mất khoảng 15 phút để hoàn thành các khâu. Sẽ có thời gian phát sinh khi bạn cần điều trị chung một tình trạng nhất định.
Các bác sĩ sẽ hỏi han sức khỏe của người khám trước khi tiến hành nội soi. Người bệnh được gây mê bằng thuốc xịt gây tê toàn bộ vùng họng. Bạn sẽ được thông báo về thuốc gây tê trước khi tiến hành. Đối với trẻ nhỏ sẽ được gây mê toàn phần để giảm sự khó chịu cho các bé. Ống nội soi nhỏ được đưa vào trong thực quản để ghi lại các hình ảnh chi tiết.
4.2. Mức chi phí chính cho nội soi tiêu hóa
Địa điểm khám: Các bệnh viện công sẽ có mức giá rẻ hơn các bệnh viện tư. Hiện nay cũng có rất nhiều phòng khám có thể nội soi tiêu hóa. Tuy nhiên bạn cần lựa chọn địa điểm uy tín, chất lượng để đảm bảo được chẩn đoán bệnh chính xác và giảm thiểu nguy cơ rủi ro.
Nội soi tiêu hóa cần được hiện theo quy trình tiêu chuẩn
Bài viết đã cung cấp đầy đủ những dấu hiệu để bạn biết khi nào cần nội soi tiêu hóa. Nếu thấy xuất hiện một trong những dấu hiệu trên bạn cần đi khám ngay để sớm phát hiện bệnh. Đừng nên để bệnh đã nặng mới đi khám hay chữa trị sẽ ảnh hưởng tới sức khỏe.
| thucuc | 1,262 |
Giải đáp y khoa: Mẹ bị đi ngoài có ảnh hưởng đến thai nhi không?
Đi ngoài có ảnh hưởng đến thai nhi không là thắc mắc chung của rất nhiều mẹ bầu. Vậy tình trạng này có ảnh hưởng xấu gì đến sức khỏe của mẹ và bé.
1. Tình trạng đi ngoài khi mang thai
Nguyên nhân gây nên tình trạng đi ngoài chủ yếu là do sự xâm nhập của vi khuẩn, vi rút, chế độ ăn uống hàng ngày không đảm bảo đủ tiêu chuẩn vệ sinh. Tuy nhiên thực tế cho thấy, mẹ bầu bị đi ngoài là một trong những triệu chứng đầu của rối loạn tiêu hóa. Trong thời gian mang thai, ngoài việc có những thay đổi về mặt tâm, sinh lý, sức đề kháng của người phụ nữ cũng sẽ có xu hướng giảm sút và rất yếu. Do đó, cần hết sức cẩn thận trong việc ăn uống, bởi hệ tiêu hóa có phần yếu hơn so với người bình thường.
Tình trạng đi ngoài khi mang thai thường gặp trong các trường hợp sau đây:
Thức ăn không đảm bảo vệ sinh, nguồn nước bị nhiễm khuẩn. Sức đề kháng của mẹ bầu có phần yếu, suy giảm so với bình thường sẽ là cơ hội để vi khuẩn dễ dàng xâm nhập vào cơ thể. Từ đó gây nên tình trạng đi ngoài.
Thực phẩm được sử dụng không phù hợp. Mặc dù bạn đã rất cẩn thận, tỉ mỉ lựa chọn thực phẩm đảm bảo vệ sinh. Nhưng nếu thành phần không phù hợp với thể trạng, sức hấp thu của cơ thể thì cũng sẽ gây đi ngoài.
Tình trạng dị ứng. Có rất nhiều thai phụ phải đối mặt với tình trạng dị ứng sữa tươi, đồ lạ, thực phẩm nhiều dầu, mỡ,… Điều này gây ra tình trạng khó tiêu, là nguyên nhân gây rối loạn tiêu hóa và đi ngoài là cách để có thể tống chúng ra ngoài.
2. Vậy mẹ bầu đi ngoài có ảnh hưởng đến thai nhi không
Tùy thuộc vào nguyên nhân, mức độ mà việc đi ngoài khi mang thai có thể kéo dài từ 1 đến 10 ngày. Trong khoảng thời gian này, người mẹ phải đối mặt với rất nhiều vấn đề do tình trạng đi ngoài gây ra. Vì thế, việc mẹ bầu bị đi ngoài có ảnh hưởng đến thai nhi không thì câu trả lời là có, với những ảnh tác động xấu dưới đây.
Đe dọa đến tính mạng
Có rất nhiều trường hợp, bệnh nhân đi ngoài thường kèm theo các biểu hiện khác như nôn, mửa. Nếu vấn đề này kéo dài sẽ khiến cho sức khỏe người mẹ bị suy kiệt, mệt mỏi và mất nước trầm trọng. Cần có những biện pháp điều trị kịp thời, nếu không sẽ gây ra sốc mất nước, thậm chí đe dọa đến tính mạng của cả mẹ và thai nhi.
Có thể gây sảy thai
Người mẹ bị đi ngoài thường kèm theo các triệu chứng đau bụng, nhất là vùng quanh rốn. Đôi lúc xuất hiện những cơn đau với mức độ dữ dội, và có thể giảm dần khi đi ngoài phân lỏng. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại nhất đó là những cơn đau bụng có thể gây kích thích tử cung, đây là mối đe dọa lớn tới sự an toàn của thai nhi.
Trẻ suy dinh dưỡng, chậm phát triển
Sức đề kháng của phụ nữ mang thai được coi là yếu hơn so với người bình thường. Người mẹ bị đi ngoài khi mang thai sẽ mệt mỏi, kém ăn, suy kiệt cơ thể khiến thai nhi không được cung cấp đầy đủ chất giúp cho sự phát triển. Từ đó, trẻ có nguy cơ bị suy dinh dưỡng, chậm lớn và thậm chí có thể làm thai chết lưu trong bụng mẹ.
Như vậy, trong trường hợp người mẹ bị đi ngoài trong quá trình mang thai, nếu không được cấp cứu, điều trị kịp thời thì sẽ rất nguy hiểm, đe dọa đến tính mạng của cả mẹ bầu và thai nhi. Trên thực tế cho thấy, có rất nhiều trường hợp do cấp cứu muộn, phải dùng nhiều loại thuốc kháng sinh để điều trị khiến mẹ bị sảy thai, sinh non hoặc để lại dị tật cho thai nhi.
3. Làm thế nào để giảm thiểu tình trạng đi ngoài khi mang thai
Ngoài việc tìm hiểu vấn đề mẹ bầu bị đi ngoài có ảnh hưởng đến thai nhi không, thì các biện pháp giúp phòng chống, giảm thiểu tình trạng này cũng rất quan trọng. Người bệnh có thể áp dụng những điều dưới đây để góp phần cải thiện sức khỏe, đẩy lùi tình trạng đi ngoài khó chịu:
Bổ sung nhiều nước: Mẹ bầu cần hạn chế các loại nước uống hoa quả, nước ngọt, nước uống có ga. Thay vào đó là uống thật nhiều nước lọc, nước uống tinh khiết.
Dành nhiều thời gian để nghỉ ngơi: Tình trạng đi ngoài kéo dài sẽ gây ra nhiều phiền toái, khó chịu cho cơ thể mẹ bầu. Cần có nhiều thời gian hơn để nghỉ ngơi, giúp làm giảm bớt sự mệt mỏi.
Duy trì chế độ ăn uống vệ sinh: Mẹ bầu cần lưu ý trong quá trình mang thai, cần thực hiện ăn chín, uống sôi. Tuyệt đối không ăn đồ chín tái, rau sống, gỏi, tiết canh,… Hạn chế đồ ăn ngoài hàng quán, thức ăn nhanh nhiều dầu mỡ.
Hạn chế các loại thực phẩm chế biến sẵn chứa nhiều gia vị, lượng chất béo vượt quá ngưỡng cho phép. Các loại hải sản hoặc thực phẩm bạn đã từng có tiền sử bị đau bụng, gây đi ngoài kéo dài khi ăn chúng.
Thực phẩm nên ăn khi bị đi ngoài: Bánh mì nướng, gạo, nước sốt táo, bánh mì, chuối, cháo. Ngoài ra, sữa chua cũng là một trong những thực phẩm rất tốt cho cơ thể, đẩy lùi tình trạng đi ngoài khá hiệu quả.
Không tự ý dùng thuốc: Khi bị đi ngoài, mẹ bầu tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng bất cứ loại thuốc nào nếu chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Mẹ cần chủ động thăm khám để bác sĩ nắm bắt được tình trạng, kê đơn thuốc phù hợp, tránh gây những ảnh hưởng xấu đến thai nhi.
Trên đây là một số thông tin giải đáp cho vấn đề mẹ bầu đi ngoài có ảnh hưởng đến thai nhi không. Mẹ bầu cần hết sức lưu ý khi lựa chọn thực phẩm đảm bảo, phù hợp với cơ thể trạng của bản thân giúp phòng ngừa, hạn chế tình trạng đi ngoài gây ra nhiều phiền toái, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe mẹ và thai nhi. | medlatec | 1,135 |
Một số kỹ năng phòng cháy chữa cháy
Thời gian gần đây, nhiều tỉnh thành trên cả nước đã xảy ra các vụ cháy nổ liên tiếp, gây ra những hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Do đó, mỗi người nên tự mình trang bị một số kỹ năng phòng cháy chữa cháy cơ bản để phòng tránh nguy cơ hỏa hoạn và giảm thiểu thiệt hại khi xảy ra cháy nổ.
1. Hiểm họa khó lường từ các vụ cháy nổ
Những ngày vừa qua, truyền thông đã liên tục đưa tin về các vụ hỏa hoạn gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản.
Vụ cháy quán karaoke ở quận Cầu Giấy (Hà Nội) vào đầu tháng 8 vừa qua đã khiến 3 chiến sỹ Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy hy sinh khi đang làm nhiệm vụ. Ngày 10/9/2022, tại Thanh Oai (Hà Nội), một vụ cháy nổ kho xưởng đã xảy ra, khiến 3 mẹ con tử vong. Chúng ta cũng không thể không nhắc đến vụ cháy thảm khốc tại quán karaoke ở Bình Dương vào hồi đầu tháng 9/2022 khiến hàng chục người thiệt mạng.
Có thể nói rằng, cháy nổ có thể xảy ra mọi lúc, mọi nơi. Nếu không tuân thủ theo đúng quy định phòng cháy chữa cháy thì khi xảy ra cháy nổ, hậu quả sẽ nặng nề hơn rất nhiều.
2. Những nguyên nhân phổ biến dẫn đến cháy nổ
Rất nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến cháy nổ và dưới đây là những nguyên nhân phổ biến nhất:
- Sử dụng điện không đúng cách: Nếu sử dụng các thiết bị điện vượt quá công suất định mức của dây dẫn sẽ rất dễ gây nóng dây, chập điện và dẫn đến cháy nổ. Đặc biệt, mùa mưa bão hoặc những ngày nắng nóng khi thường xuyên sử dụng các thiết bị làm mát gây quá tải điện,… cũng là những yếu tố làm tăng nguy cơ cháy nổ.
- Không kiểm tra định kỳ các thiết bị điện trong gia đình hoặc không tắt các thiết bị điện khi ra ngoài.
- Sử dụng hoặc chỉnh sửa các thiết bị điện mà không có sự tư vấn của thợ điện chuyên nghiệp dẫn tới những sai lệch theo thiết kế ban đầu, không đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật,… cũng có thể dẫn đến cháy nổ.
- Khi gia công kim loại, thợ hàn không đảm bảo đúng kỹ thuật. Ngọn lửa cháy với nhiệt độ cao và bắn ra xung quanh. Trong trường hợp tiếp xúc với những đồ vật dễ gây cháy cũng có thể trở thành nguyên nhân gây cháy nổ. Hơn nữa, trong xe lại có xăng, dầu nhớt có thể khiến cho vụ cháy nổ càng nghiêm trọng, thậm chí gây nguy hiểm đến tính mạng.
3. Một số kỹ năng phòng cháy chữa cháy cơ bản ai cũng cần biết
Trong trường hợp xảy ra cháy nổ, nếu biết những kỹ năng phòng cháy chữa cháy cơ bản và thực hiện đúng cách, bạn có thể bảo vệ bản thân mình và những người xung quanh.
- Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản khi gặp cháy nổ:
+ Nhanh chóng gọi đến lực lượng cảnh sát phòng cháy chữa cháy 114 để được cứu trợ.
+ Điều quan trọng nhất là nhanh chóng thoát khỏi đám cháy. Tuyệt đối không cố tìm hiểu nguyên nhân cháy hay cố mang theo vật nuôi hoặc những đồ có giá trị.
+ Không sử dụng thang máy khi xảy ra cháy nổ.
+ Sử dụng mặt nạ phòng độc khi phải băng qua lửa hay hiện trường đang có nhiều khói. Trong trường hợp không có mặt nạ phòng độc thì có thể dùng một số đồ bằng vải như chăn, màn, quần áo,… làm ướt bằng nước và bịt miệng, mũi, khoác lên người và cố gắng thoát khỏi đám cháy một cách nhanh nhất. Tránh để cho lửa bén vào trang phục.
+ Khi cháy xảy ra, khói luôn có xu hướng bay cao. Do đó, trong quá trình di chuyển, nên men theo tường, không được đi thẳng mà hãy đi khom để hạn chế tối đa việc hít phải khói từ đám cháy.
+ Khi di chuyển đến cửa, cần kiểm tra nhiệt độ trước khi mở cửa để phòng tránh nguy cơ bị bỏng tay.
+ Khi đã thoát ra ngoài cửa sổ hoặc hành lang cần vẫy tay, la hét để ra dấu hiệu với nhân viên cứu hộ.
+ Trong trường hợp lửa bén vào quần áo: Không nên chạy vì gió sẽ khiến cho lửa cháy mạnh hơn. Cách tốt nhất nhất là ngừng chuyển động, che mặt, sau đó nằm xuống và lăn qua lăn lại để dập tắt lửa. Bên cạnh đó, cũng không nên nhảy vào bể chứa nước vì lửa tác động có thể khiến nước bị nấu sôi.
+ Nếu lối thoát hiểm bị tắc hoặc không an toàn, người gặp nạn có thể chạy ra ban công, cửa sổ, dùng đồ bằng vải nối lại để làm thang dây và leo xuống đất. Lưu ý, không nên nhảy từ lầu cao xuống khi chưa có sự hướng dẫn của nhân viên cứu hộ.
- Để phòng chống cháy nổ, bạn cần lưu ý những điều sau
+ Không nên để những vật liệu dễ cháy trong nhà, nhất là xăng, dầu hoặc các loại khí đốt khác. Trong trường hợp cần thiết, phải có biện pháp phòng cháy chữa cháy an toàn.
+ Lưu ý, những đồ vật dễ bắt lửa cần để xa nguồn điện.
+ Khi ra ngoài cần tắt hết các thiết bị điện, đèn dầu, khóa bình gas khi đã nấu ăn xong,….
+ Kiểm tra định kỳ các thiết bị điện trong gia đình để nhận biết sớm nguy cơ cháy nổ và kịp thời xử trí.
+ Khi cắt kim loại, cần che chắn cẩn thận, không để những vật liệu dễ bắt lửa ở gần.
+ Các loại xe chở xăng dầu không chạy quá tốc độ, cần bảo dưỡng xe định kỳ và tài xế không được hút thuốc khi đang lái xe.
+ Mỗi người nên trang bị kỹ năng cơ bản về việc sử dụng các thiết bị cứu hỏa, xử trí đúng cách khi xảy ra cháy nổ.
Hi vọng một số kỹ năng phòng cháy chữa cháy đã giúp bạn có được những kiến thức cơ bản để ứng phó với các sự cố cháy nổ, từ đó có thể bảo vệ bản thân và những người xung quanh. | medlatec | 1,085 |
Táo bón khi mang thai và cách đối phó
Táo bón khi mang thai là hiện tượng chung mà nhiều phụ nữ gặp phải. Tình trạng này không chỉ gây khó chịu trong sinh hoạt mà còn có thể tác động xấu tới sức khỏe nếu kéo dài không khỏi.
Nguyên nhân gây táo bón khi mang thai
Phụ nữ khi mang thai thường bị táo bón do thai nhi chèn ép vào cơ quan tiêu hóa và ảnh hưởng tới quá trình tiêu hóa. Trong quá trình mang thai, do sự thay đổi của nội tiết tố gây ảnh hưởng nhiều đến đường ruột và hệ tiêu hóa. Lượng hormone phụ nữ tiết ra trong thời kỳ này giúp nới lỏng các cơ trong cơ thể người mẹ và giúp thai nhi phát triển, đẩy áp lực lên hệ tiêu hóa, dẫn đến việc đào thải chất thừa ra ngoài gặp khó khăn.
Táo bón khi mang thai và cách đối phó
Thêm vào đó, do hiện tượng ốm nghén, phụ nữ trong thời kỳ mang thai thường có chế độ ăn không khoa học khiến tình trạng táo bón nghiêm trọng hơn.
Biện pháp giúp ngừa táo bón khi mang thai
Bổ sung chất xơ
Phụ nữ khi mang thai nên ăn nhiều rau xanh và hoa quả tươi. Chất xơ giúp thúc đẩy tiêu hoá, giảm triệu chứng khó tiêu, táo bón. Chú ý ăn chậm, nhai kĩ khi ăn và chia nhỏ bữa ăn để hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn.
Uống nhiều nước
Nên uống khoảng 2 lít nước mỗi ngày để giúp nhuận tràng, đẩy lùi táo bón và duy trì hệ tiêu hoá khoẻ mạnh. Có thể uống nước ấm hoặc trà thảo mộc ấm để thêm mùi vị và phòng tránh táo bón hiệu quả.
Giảm liều lượng canxi và sắt
Phụ nữ mang thai thường được khuyên bổ sung canxi và sắt để tốt cho sự phát triển của thai nhi. Tuy nhiên cần dùng theo chỉ định của bác sĩ và không nên lạm dụng bởi lượng khoáng chất dư thừa không được cơ thể hấp thụ sẽ là gánh nặng cho đường ruột, làm tăng nguy cơ táo bón. Khi uống bổ sung canxi hoặc sắt, nên chia nhỏ thành nhiều lần uống và uống với nhiều nước.
Massage bụng nhẹ nhàng
Ngay từ đầu thai kì, phụ nữ nên dành vài phút mỗi ngày để massage nhẹ nhàng khu vực bụng với các loại dầu massage dành cho thai phụ để giúp giảm các vết rạn và lưu thông máu, giúp việc tiêu hoá dễ dàng hơn.
Tập thể dục đều đặn
Nên thực hiện các bài tập thích hợp như yoga, đi bộ chậm, bơi… để giúp việc sinh nở thuận lợi hơn, chống lại các triệu chứng bất ổn trong thai kì trong đó có táo bón và dễ giảm cân sau khi sinh.
XEM THÊM:
>> Đối phó với bệnh táo bón lâu ngày
>> Tổng quan về bệnh táo bón
>> Chữa bệnh táo bón ở trẻ em | thucuc | 508 |
Người bệnh u nang buồng trứng nên ăn gì tốt cho sức khỏe?
Người bệnh u nang buồng trứng nên ăn gì là câu hỏi được nhiều người đặt ra. Nếu bổ sung các thực phẩm giàu dinh dưỡng sẽ góp phần tăng cường sức khỏe và cải thiện sớm bệnh. Ngược lại, nếu không có chế độ ăn uống khoa học sẽ khiến tình trạng bệnh nặng hơn.
U nang buồng trứng là một rối loạn nội tiết tố nữ. Mức độ hormon nam trong một cơ thể của người phụ nữ có xu hướng đi lên và kích thích tố nữ không có chu kỳ bình thường. Do đó, chế độ ăn uống của người bệnh u nang buồng trứng đóng vai trò rất quan trọng.
U nang buồng trứng là bệnh thường gặp ở chị em phụ nữ, ảnh hưởng tới sức khỏe sinh sản
1. Người bệnh u nang buồng trứng nên ăn gì?
1.1. Bổ sung nhiều rau xanh
Rau xanh là nguồn thực phẩm cung cấp nhiều dưỡng chất, vitamin quan trọng cho sức khỏe. Trong rau xanh có chứa sắt, kali, canxi, magiê và vitamin nhóm B, vitamin K, C, E. Các vitamin nhóm B có ý nghĩa quan trọng trong việc khống chế các triệu chứng của u nang buồng trứng.
Ngoài ra, nhóm vitamin này còn có vai trò chính trong quá trình chuyển hóa của đường và chất béo, duy trì mức hormon cân bằng và đảm bảo cho chức năng hoạt động của tuyến giáp.
1.2. Rau, củ nhiều màu sắc
Người bệnh u nang buồng trứng nên ăn nhiều rau xanh, củ quả nhằm bổ sung chất xơ, vitamin cho cơ thể
Những loại rau, củ như ớt chuông, cà chua, dưa chuột hay củ cải với nhiều màu sắc tươi sáng sẽ cung cấp các chất chống oxy hóa. Nhiều nghiên cứu cho thấy những phụ nữ bị bệnh buồng trứng đa nang thường phải chịu đựng tình trạng oxy hóa quá mức. Sự hiện diện của các chất chống oxy hóa trong rau, củ sẽ phá hủy các gốc tự do và vô hiệu hóa những ảnh hưởng của chúng.
1.3. Trái cây
Cần tăng cường thêm trái cây vào khẩu phần ăn hàng ngày để tăng cường chất xơ, vitamin, khoáng chất và phytonutrient (dưỡng chất có trong lớp vỏ của rau, củ, quả, tạo ra màu sắc, hương thơm và mùi vị). Nên chọn những loại trái cây có lượng đường thấp như bưởi, mận, anh đào, nho, kiwi, táo, lê và mơ khô.
1.4. Thực phẩm giàu sắt
Các loại thực phẩm nhiều chất sắt bao gồm thịt bò nạc và thịt cừu, ăn sáng ngũ cốc tăng cường chất sắt, thịt lợn, thịt gà và cá. Một số thức ăn thực vật cũng chứa chất sắt, nhưng điều này ít được hấp thu tốt hơn sắt từ thịt.
1.5. Thực phẩm chứa nhiều omega 3
Người bệnh cũng nên bổ sung các thực phẩm giàu omega 3 giúp tăng cường sức khỏe
Nên ăn các thực phẩm có nguồn omega 3 lành mạnh như: Các loại hạt và dầu hạt, bơ, dầu ô liu, bơ thực vật, dầu cá… là những thực phẩm mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Đồng thời, bổ sung nhiều omega-3 còn giúp ngăn ngừa sự tiến triển của u nang buồng trứng.
Ngoài ra chị em cũng cần có chế độ luyện tập thể dục thể thao, nghỉ ngơi hợp lý, không nên quá căng thẳng, lo lắng hay làm việc quá sức. Khi mắc bệnh u nang buồng trứng chị em không nên sử dụng các đồ ăn cay nóng, mỡ động vật, và các chất kích thích, đồ uống có cồn… vì những loại thực phẩm này vừa không tốt cho sức khỏe, vừa hạn chế việc hỗ trợ điều trị bệnh.
Chị em cũng nên tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ nhằm nắm được tiến triển tình trạng bệnh và xử trí kịp thời những biến chứng của bệnh có thể xảy ra. | thucuc | 681 |
Khủng hoảng ngủ ở trẻ sơ sinh: nguyên nhân và cách giải quyết
Trong những tháng đầu đời, giấc ngủ của trẻ sơ sinh, nhất là khi trẻ bước vào khủng hoảng ngủ có thể trở thành vấn đề gây khó khăn cho cả trẻ và bố mẹ. Bài viết dưới đây sẽ tìm hiểu về nguyên nhân của khủng hoảng ngủ và một số cách giải quyết giúp cha mẹ vượt qua giai đoạn này dễ dàng hơn.
1. Nguyên nhân khủng hoảng ngủ ở
trẻ sơ sinh Khủng hoảng ngủ ở trẻ sơ sinh có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau và hiểu rõ những nguyên nhân này rất cần để tìm ra giải pháp cải thiện giấc ngủ của trẻ:1.1. Vấn đề tiêu hóa
Một trong những nguyên nhân thường gây ra khủng hoảng ngủ ở trẻ sơ sinh là vấn đề về tiêu hóa. Trẻ có thể bị đau bụng do đầy hơi, trào ngược dạ dày, táo bón,... Những điều này làm cho trẻ khó chịu và khó ngủ. - Bị tác động của trào ngược dạ dày
Khi trẻ ăn, sữa có thể trào ngược từ dạ dày lên trên họng, gây ra cảm giác khó chịu cho trẻ. Đây chính là nguyên nhân khiến trẻ khó ngủ. - Táo bón
Táo bón là một vấn đề tiêu hóa khá phổ biến ở trẻ sơ sinh. Trẻ có thể gặp khó khăn trong việc đi ngoài nên cảm thấy không thoải mái và khó ngủ.1.2. Cảm xúc và lo âu từ phía cha mẹ
Trẻ sơ sinh có khả năng cảm nhận tâm trạng của cha mẹ. Nếu gia đình trải qua căng thẳng, xung đột hoặc áp lực lớn, trẻ có thể cảm thấy không an toàn và giấc ngủ của trẻ vì thế sẽ bị ảnh hưởng. Hoặc nếu mẹ lo âu, căng thẳng trong quá trình chăm sóc con, trẻ có thể cảm nhận được và trở nên khó ngủ.1.3. Vấn đề sức khỏe
Trẻ sơ sinh mắc phải một số vấn đề sức khỏe như viêm nhiễm đường hô hấp trên, tiêu chảy,... có thể không thoải mái và gây khủng hoảng ngủ. - Vấn đề về đường hô hấp: nhiễm trùng đường hô hấp trên như cảm lạnh hoặc viêm họng có thể khiến trẻ sơ sinh cảm thấy khó chịu, nhất là khi trẻ nằm nghiêng để ngủ. - Tiêu chảy và nhiễm trùng đường tiêu hóa khiến trẻ cảm thấy khó chịu, dẫn đến giấc ngủ kém.1.4. Sự phát triển của hệ thống thần kinh
Sự phát triển của hệ thống thần kinh là nguyên nhân không thể bỏ qua trong các kỳ khủng hoảng ngủ của trẻ sơ sinh. Những tháng đầu đời, hệ thống thần kinh của trẻ đang chuyển mình và phát triển mạnh mẽ. Điều này có thể dẫn đến một số vấn đề giấc ngủ như:- Khó khăn trong việc đi vào giấc ngủ: một số trẻ gặp khó khăn trong việc chuyển từ trạng thái tỉnh táo sang giấc ngủ sâu vì hệ thống thần kinh đang phát triển và tập thích nghi dần dần với việc ngủ ở môi trường bên ngoài. - Giấc ngủ ngắn và thường xuyên thức giấc: sự phát triển nhanh chóng của hệ thống thần kinh cũng có thể khiến trẻ thức giấc thường xuyên và có giấc ngủ ngắn hơn. Trẻ sẽ thức dậy giữa đêm và cần thời gian dài mới ngủ lại được.2. Cách giải quyết khủng hoảng ngủ ở trẻ sơ sinh
Khủng hoảng ngủ ở trẻ sơ sinh có thể tạo nên nhiều thách thức cho các bậc cha mẹ nhưng không phải là một vấn đề không thể giải quyết. Dưới đây là một số cách hiệu quả để xử lý và giải quyết vấn đề này:2.1. Tạo môi trường ngủ thoải mái
Môi trường ngủ của trẻ đóng vai trò quan trọng trong việc giúp trẻ ngủ ngon và sâu giấc. Vì thế, cha mẹ hãy tạo cho trẻ một phòng ngủ đủ ấm áp, yên tĩnh và an toàn. Nên dùng ga trải giường chất liệu mềm mại để trẻ có cảm giác dễ chịu khi nằm ngủ. Để hỗ trợ trẻ có giấc ngủ sâu cha mẹ cũng có thể dụng máy phát tiếng ồn trắng hoặc đèn ngủ với ánh sáng yếu.2.2. Nuôi trẻ khoa học
Cách trẻ được nuôi có thể ảnh hưởng đáng kể đến giấc ngủ. Nếu có thể, hãy nuôi bé bằng sữa mẹ, vì sữa mẹ chứa các yếu tố kích thích trẻ ngủ ngon hơn. Nếu không thể nuôi bằng sữa mẹ, hãy chọn loại sữa công thức phù hợp với sự phát triển của trẻ. Ngoài ra, mẹ cũng nên dành thời gian để xây dựng lịch trình ổn định về giờ ăn, giờ ngủ cho trẻ. Thói quen ngủ có thể giúp trẻ nắm vững giờ đi ngủ, giờ chơi và trẻ sẽ có được đồng hồ sinh học khoa học để có giấc ngủ đều đặn, sâu giấc. Thực hiện trình tự ngủ với các thao tác trước giờ đi ngủ được lặp đi lặp lại mỗi ngày như tắm rửa, đọc truyện hoặc vỗ về trẻ để giúp trẻ thư giãn cũng là cách để trẻ quen với tín hiệu giờ ngủ và dễ dàng vượt qua khủng hoảng ngủ. Nếu có thể, hãy khuyến khích và tập cho trẻ học cách tự ngủ bằng cách để trẻ tự trải nghiệm quá trình buồn ngủ và đi vào giấc ngủ một cách tự nhiên. Cha mẹ hãy theo dõi giấc ngủ của trẻ và điều chỉnh lịch trình phù hợp dựa trên nhu cầu của trẻ.2.3. Tương tác và tạo liên kết với trẻ
Tương tác với trẻ bằng cách nói chuyện, vỗ về và ôm trẻ là cách tạo ra kết nối giữa trẻ với cha mẹ. Điều này có thể giúp trẻ cảm thấy an toàn và dễ dàng đi vào giấc ngủ hơn. Khi trẻ cảm nhận được sự yêu thương và quan tâm từ gia đình, trẻ sẽ yên tâm và dễ dàng thư giãn để chìm vào giấc ngủ. Khủng hoảng ngủ ở trẻ sơ sinh có thể là thách thức lớn với cha mẹ nhưng chỉ cần hiểu hiểu rõ nguyên nhân để áp dụng các biện pháp khắc phục phù hợp là cha mẹ có thể giúp con có được giấc ngủ dễ dàng và chất lượng. Điều này không chỉ giúp cha mẹ giải thoát được cảm giác mệt mỏi với khủng hoảng ngủ mà còn giúp trẻ ngủ đủ cả chất và lượng - yếu tố cần thiết cho sự phát triển toàn diện của trẻ. | medlatec | 1,110 |
Bọc răng sứ Inox: Ưu điểm và hạn chế
Bọc răng sứ Inox là một trong những phương pháp bọc sứ phổ biến hiện nay. Và cũng giống như những loại bọc sứ khác, bọc sứ Inox cũng tồn tại những ưu điểm và hạn chế nhất định. Để tìm hiểu kĩ hơn về vấn đề này, chúng ta hãy cùng theo dõi ngay bài viết sau đây.
1. Tìm hiểu chung về bọc răng sứ Inox
1.1 Thế nào là bọc răng sứ Inox?
Răng sứ Inox cấu tạo gồm hợp kim kim loại và lớp men sứ bên ngoài
Bọc răng sứ Inox là cách thẩm mỹ răng với mão sứ có Inox chụp lên răng thật. Phương pháp này được sử dụng nhằm mục đích phục hình và thẩm mỹ răng.
Để thực hiện, phần răng thật sẽ được mài đi một phần. Điều này là để răng có đủ khoảng trống đặt mão sứ vào. Những chiếc mão sứ Inox có cấu tạo phần sườn là hợp kim kim loại. Hợp kim này thường là Co-Cr , Ni-Cr.
Trước đây, răng sứ Inox có cấu tạo sườn và lớp ngoài đều được làm từ Inox. Nhưng theo thời gian, công nghệ phát triển và nhu cầu của con người cũng cao hơn, phần ngoài của răng đã được phủ một lớp composite hoặc sứ trắng. Như vậy, những chiếc răng sứ Inox có vẻ ngoài tự nhiên và tính thẩm mỹ cao hơn.
1.2 Những đối tượng nên bọc răng sứ Inox
Do một số hạn chế về tính thẩm mỹ, răng sứ Inox thường chỉ được dùng trong một vài trường hợp nhất định.
– Sâu răng hàm tình trạng nặng khiến răng bị mẻ, gãy.
– Trẻ em bị sâu răng: Khi trẻ bị sâu răng, răng sứ Inox sẽ giúp khôi phục dáng răng và tránh tình trạng sâu tái phát. Đối với trường hợp này, răng sứ Inox chỉ được sử dụng một thời gian ngắn. Và sau khi răng sữa đã rụng, mão răng cũng theo đó rơi ra.
2. Ưu điểm
2.1 Tái tạo và phục hình răng hiệu quả
Phương pháp bọc sứ Inox thường thích hợp với những răng bị gãy, vỡ, bị tổn thương. Với phần mão răng sứ giống với răng thật, vấn đề phục hình răng sẽ được đảm bảo.
2.2 Chức năng nhai được bảo toàn
Với lớp sườn răng được làm bằng hợp kim kim loại, răng có độ cứng chắc cao. Nhờ vậy, khi sử dụng phương pháp này, người dùng không cần phải lo ngại về vấn đề ăn uống hay độ chịu lực của răng. Tuy nhiên, chúng ta vẫn nên hạn chế ăn những đồ quá cứng để bảo toàn tuổi thọ cho răng.
2.3 Đảm bảo an toàn cho cùi răng thật
Một ưu điểm nữa của răng sứ Inox là khi sử dụng, độ bền và an toàn của cùi răng thật vẫn được đảm bảo. Cụ thể, nhờ vẻ ngoài hình thể tương tự răng thật, mão răng sứ Inox có thể bảo vệ răng thật bên trong bền chắc và duy trì lâu dài. Những tác động bên ngoài sẽ không ảnh hưởng tới sức khỏe răng thật.
2.4 Giá thành rẻ
Đây là một trong những lý do lớn nhất khiến khách hàng chọn sử dụng răng sứ Inox. So sánh với nhiều loại răng sứ khác, răng sứ Inox có giá thành ưu ái hơn nhiều. Nhờ vậy, người dùng có thể tiết kiệm được tối đa chi phí mà vẫn đạt được những hiệu quả nhất định.
3. Hạn chế
3.1 Tính thẩm mỹ không cao
Khi ra ngoài môi trường có ánh sáng, ta sẽ nhận thấy màu sắc răng sứ Inox bị đục và lệch tông so với răng thật. Khi ánh sáng chiếu vào, màu xám của kim loại sẽ bị lộ ra hoàn toàn. Đồng thời, răng không có độ trắng mờ tự nhiên bởi, dễ gây lộ sứ, không đều màu.
Ngoài ra, do phần sườn được làm từ kim loại, chúng sẽ dễ bị oxy hóa trong môi trường khoang miệng. Do đó, phần viền nướu sẽ dễ bị đen chỉ sau khoảng một vài năm sử dụng.
3.2 Độ bền không cao
Trong các loại răng sứ, độ bền của răng sứ Inox nằm ở nhóm dưới. Đa phần các loại răng sứ khác đều có độ bền từ 10-12 năm. Trong khi đó, tuổi thọ của răng sứ Inox chỉ có thể kéo dài khoảng 5-6 năm hoặc thấp hơn tùy vào khả năng chăm sóc của người dùng. Vì vậy, khi sử dụng răng sứ Inox, tần suất phải đi phục hình răng sứ nhiều hơn so với các loại răng khác.
3.3 Không phù hợp mọi đối tượng
Răng sứ Inox chỉ phù hợp với môt số đối tượng nhất định
Do hiệu quả thẩm mỹ của bọc răng sứ Inox không cao, dễ gây tình trạng đen viền nướu nên thường chỉ được sử dụng trong trường hợp cần khắc phục một số răng. Đối với những người có nhu cầu làm răng sứ cả hàm, lời khuyên là hãy lựa chọn những loại răng toàn sứ. Như vậy, tính thẩm mỹ của hàm răng sẽ được đảm bảo hơn.
Ngoài ra, việc sử dụng răng sứ Inox còn gây ra một số bất tiện. Cụ thể, vì trong cấu tạo răng có thành phần hợp kim kim loại, người dùng cần hạn chế tối đa ăn những thực phẩm có tính axit cao. Điều này là để làm chậm quá trình oxy hóa và bị đen nướu răng.
Nhìn chung, phương pháp này thường chỉ được lựa chọn mang tính tạm thời và với những đối tượng gặp hạn chế về kinh tế. Còn đối với những người mong muốn một phương pháp thẩm mỹ hiệu quả và lâu dài thì bọc sứ Inox không phải lựa chọn lý tưởng.
4. Lưu ý khi sử dụng răng sứ Inox
Khi sử dụng răng bọc sứ Inox, ta cần lưu ý một vài điều sau:
– Khi sử dụng răng sứ Inox, ta cần đặc biệt kiêng, tránh ăn những thức ăn, đồ uống có tính axit cao.
– Sau khi làm răng sứ Inox, nên sử dụng những thức ăn có độ mềm, nguội, lỏng và hạn chế gia vị. Như vậy sẽ giúp tránh gây kích thích lên mô nướu xung quanh phần răng mới phục hình.
– Với những đối tượng có thói quen nghiến răng khi ngủ, chúng ta lưu ý nên sử dụng máng chống nghiến răng. Việc này là để tránh tình trạng răng sứ bị cộm hay lệch. Và đặc biệt, thói quen này nên dần được loại bỏ. Nếu kéo dài sẽ dễ gây các vấn đề như viêm khớp thái dương hàm, men răng bị mòn,…
– Thực hiện vệ sinh răng miệng đúng và đủ. Điều này để tăng tuổi thọ cho răng, tránh các vấn đề về nha khoa khác.
– Thực hiện khám răng định kỳ 5-6 tháng / lần. Việc khám thường xuyên sẽ giúp tình trạng hàm răng luôn được kiểm soát. Đồng thời, tình trạng răng sứ luôn ổn định, tuổi thọ răng kéo dài. | thucuc | 1,218 |
Ung thư gan giai đoạn đầu sống được bao lâu?
Trả lời:
Ung thư gan giai đoạn đầu thường rất khó để phát hiện vì các triệu chứng không rõ ràng
Ung thư gan là bệnh lý ác tính rất nguy hiểm, có tỉ lệ tử vong cao. Hầu hết người bệnh khi được chẩn đoán ung thư gan, đều đã ở giai đoạn muộn dẫn tới việc điều trị hạn chế và tỷ lệ sống không cao. Người nhà của bạn rất may mắn đã phát hiện ung thư ở giai đoạn đầu nên khả năng chữa khỏi là rất cao bạn nhé!
Ung thư gan giai đoạn đầu có thể sống được bao lâu?
Ung thư gan giai đoạn đầu sống được bao lâu còn phụ thuộc vào từng trường hợp, loại bệnh, thể trạng, tuổi tác bệnh nhân…. Nếu điều trị tích cực và đúng hướng, tỉ lệ sống sau 5 năm là 30,5%. Ở giai đoạn muộn, tỉ lệ này chỉ còn là 3,1%.
Phương pháp điều trị cho bệnh nhân ung thư gan sẽ phụ thuộc vào giai đoạn của bệnh (kích thước khối u, liệu đã lan khỏi vị trí ban đầu hay chưa) và sức khỏe tổng quát của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị chính được sử dụng là phẫu thuật, cắt bỏ khối u, hóa trị, điều trị trúng đích và xạ trị, ngoài ra có phương pháp nhiệt RFA và tiêm Ethanol.
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho ung thư gan giai đoạn đầu
Ở giai đoạn đầu, khối u còn nhỏ, chưa xâm lấn các mô lân cận nên hoàn toàn có thể được loại bỏ bằng phẫu thuật. Phẫu thuật có khả năng chữa khỏi bệnh, nếu chỉ có một số phần của gan bị ảnh hưởng bởi ung thư, trong khi các phần còn lại vẫn khỏe mạnh. Khi đó, phẫu thuật có khả năng loại bỏ phần hoặc các phần bị ảnh hưởng. Loại phẫu thuật này được gọi là thủ thuật cắt bỏ gan.
| thucuc | 343 |
Công dụng thuốc Tabazo
Tabazo là một kháng sinh được dùng bằng đường tiêm, chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với loại kháng sinh này gây ra. Để đảm bảo hiệu quả điều trị của thuốc và tránh được các tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần sử dụng Tabazo theo chỉ định của bác sĩ/ dược sĩ.
1. Thuốc Tabazo có tác dụng gì?
Thuốc Tabazo có thành phần chính là Cefoperazon Natri 1g và Sulbactam Natri 1g, bào chế dưới dạng bột pha dung dịch tiêm.Cefoperazon Natri là một kháng sinh bán tổng hợp, thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 3, có phổ rộng tác dụng rộng. Tác dụng diệt khuẩn do ức chế sự tổng hợp thành của tế bào vi khuẩn đang phát triển và phân chia. Cefoperazon Natri được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc khác để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới, viêm phúc mạc, nhiễm trùng da và mô dưới da, viêm nội mạc tử cung, nhiễm trùng huyết do vi khuẩn. Thuốc này được dùng bằng đường tiêm vì gần như không hấp thu qua đường tiêu hoá khi dùng bằng đường uống.Sulbactam được sử dụng trong thuốc dưới dạng Sulbactam natri, hoạt động bằng cách ức chế không thuận nghịch Enzyme Beta - Lactamase. Hoạt chất này chỉ có hoạt tính kháng khuẩn rất yếu khi sử dụng đơn độc nên thường được dùng kết hợp với thuốc kháng sinh nhóm Cephalosporin hay Penicillin để giảm sự phá hủy các kháng sinh do các men beta lactamase. Có hoạt tính ức chế tốt cả 2 loại Beta - Lactamase qua trung gian Plasmid và nhiễm sắc thể, từ đó giúp mở rộng phổ kháng khuẩn.Việc kết hợp 2 thành phần này giúp gia tăng phổ kháng khuẩn của kháng sinh Cefoperazone hơn khi sử dụng đơn độc.
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Tabazo
Thuốc Tabazo được sử dụng điều trị nhiễm khuẩn do các loại vi khuẩn nhạy cảm gây ra trong trường hợp sau:Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới: Viêm phế quản, viêm phổi, viêm amidan, viêm họng...;Nhiễm trùng máu;Nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng xương khớp;Viêm màng bụng, viêm túi mật, nhiễm khuẩn đường mật, các nhiễm trùng ổ bụng khác;Lậu, viêm vùng chậu, viêm nội mạc tử cung và các nhiễm trùng sinh dục khác.Chống chỉ định:Không được dùng Tabazo trong các trường hợp quá mẫn với hoạt chất chính hay tá dược có trong thuốc;Chống chỉ định ở người quá mẫn với Penicillin và các loại kháng sinh khác nhóm Cephalosporin.
3. Cách sử dụng và liều dùng thuốc Tabazo
Cách sử dụng:Thuốc Tabazo được dùng bằng đường tiêm bắp hay tiêm tĩnh mạch.Đối với tiêm tĩnh mạch: Có thể hòa 1-2g thuốc với 10ml dung dịch nước cất hoặc nước muối sinh lý 0,9% rồi tiêm chậm tĩnh mạch.Đối với truyền tĩnh mạch: Hòa tan 1-2g thuốc trong 100ml dung dịch nước muối sinh lý truyền tĩnh mạch chậm. Cũng có thể pha với các dung dịch tương hợp khác.Trước khi tiêm phải sát khuẩn vị trí tiêm sạch sẽ và cần hòa tan thuốc hoàn toàn trước khi thực hiện tiêm hoặc truyền tĩnh mạch.Liều dùng cần dựa theo mức độ bệnh, cân nặng. Bạn có thể tham khảo liều dùng tính theo Cefoperaone sau:Người lớn:Liều dùng cho trường hợp nhiễm khuẩn nhẹ tới trung bình: Dùng với liều 1 - 2g/ lần, sau mỗi 12 giờ.Nhiễm khuẩn mức độ nặng: Dùng với liều 2 - 4g/ lần, cách nhau mỗi 12 giờ.Trẻ em: 20 - 40mg/ kg/ ngày, trường hợp nặng tăng liều lên 80mg/kg/ngày.Bệnh gan không tắc mật: Tối đa 4g mỗi 24 giờ.Suy thận (cần giảm liều Sulbactam):Đối với độ thanh thải creatinin từ 15 - 30ml/ phút: Liều dùng của Sulbactam tối đa là 1g mỗi 12 giờ.Đối với độ thanh thải creatinin dưới 15ml/ phút: Liều dùng của Sulbactam tối đa là 500mg mỗi 12 giờ.Quá liều: Có thể gặp tác dụng kích trên thần kinh, cơ như động kinh. Nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường nghi do quá liều cần báo ngay với nhân viên y tế để có phương pháp sớm loại bỏ thuốc và điều trị hỗ trợ.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Tabazo
Trong quá trình điều trị bằng thuốc Tabazo bạn có thể gặp vài phản ứng bất lợi sau:Máu và hệ bạch huyết: Gây ra giảm bạch cầu trung tính, hồng cầu, Prothrombin máu, bạch cầu ái toan và gây phản ứng Coomb dương tính giả.Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy.Nóng rát, cảm giác ớn lạnh, sưng đau, viêm tĩnh mạch tại vị trí tiêm.Chuyển hóa: Vàng da, tăng men gan.Khác: Nhức đầu, buồn ngủ, tiểu ra máu, ngứa, nổi mày đay, phát ban.Bạn cần báo ngay cho bác sĩ nếu gặp phải các phản ứng phụ để có các biện pháp xử trí kịp thời.
5. Cần phải lưu ý gì khi dùng thuốc Tabazo?
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần báo với bác sĩ về tiền sử dị ứng với bất kỳ tác nhân nào. Bạn sẽ được thử test trên da trước khi tiến hành sử dụng thuốc.Đối với những người đang bị tắc mật nặng, ăn uống kém, hấp thu kém, đang điều trị tăng sắc tố IV kéo dài, dùng chống đông máu, suy gan thận nặng cần thận trọng khi sử dụng thuốc. Vì khi dùng có nguy cơ giảm vitamin K gây ra phản ứng chảy máu.Trong quá trình dùng thuốc cần tiến hành theo dõi thường xuyên tình trạng huyết học, chức năng thận và gan theo chỉ định lâm sàng.Nên thực hiện các xét nghiệm nuôi cấy, làm kháng sinh đồ để xác định vi khuẩn nhạy cảm hay tham khảo dữ liệu kháng thuốc ở địa phương trước khi bắt đầu quá trình điều trị.Dùng kháng sinh kéo dài có nguy cơ phát triển các vi khuẩn không nhạy cảm. Trong đó viêm đại tràng giả mạc đã được báo cáo, theo dõi các dấu hiệu bất thường như tiêu chảy kéo dài để nhận biết sớm tình trạng này.Sử dụng thuốc Tabazo trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú: Hiện tại, chưa có đầy đủ thông tin, báo cáo về tính an toàn khi sử dụng thuốc cho các đối tượng này. Cần thận trọng và phải tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng.
6. Tương tác thuốc
Thuốc Tabazo có thể gây ra một số tương tác sau:Kháng sinh nhóm Aminoglycoside: Khi dùng chung có thể xảy ra sự tương kỵ về mặt vật lý nếu như trộn lẫn cùng với thuốc, nếu muốn kết hợp thì phải tiêm truyền gián đoạn, rửa ống truyền dịch giữa hai liều hoặc dùng cách xa nhau.Thuốc chống đông (Warfarin), các thuốc ly giải huyết khối, chống viêm không steroid (NSAIDs) có khả năng gây dễ chảy máu, không nên dùng các thuốc này cùng nhau.Khi trộn lẫn với các kháng sinh như Amikacin, Gentamicin, Kentamycin B, Doxycyclin, Procainamide, Aminophylin, Proclorperazin,... có thể gây kết tủa và thay đổi tính chất của thuốc.Có thể gây triệu chứng đỏ bừng, đổ mồ hôi, nhức đầu và nhịp tim nhanh khi dùng đồng thời thuốc Tabazo với rượu. Do đó, không dùng rượu trong và sau ít nhất 5 ngày khi dùng kháng sinh này.Thuốc Tabazo là kháng sinh dùng đường tĩnh mạch, thường chỉ được chỉ định khi các thuốc đường uống không hiệu quả hay nhiễm khuẩn nặng. Tuy nhiên, cần tránh sử dụng Tabazo như một biện pháp đầu tay cho các trường hợp nhiễm khuẩn nhẹ. | vinmec | 1,302 |
Nguyên nhân gây suy giảm trí nhớ tuổi dậy thì có thể bạn chưa biết
Suy giảm trí nhớ, đãng trí, hay quên,… là những bệnh lý đặc trưng ở người lớn tuổi. Tuy nhiên, hiện nay tình trạng này đang bị trẻ hóa tới mức báo động. Đặc biệt, nó đang xuất hiện ở độ tuổi học sinh ngày một cao. Thực chất tình trạng suy giảm trí nhớ tuổi dậy thì này ra sao? Nguyên nhân bắt nguồn do đâu? và làm thế nào để có thể khắc phục được nó? Cùng phân tích kĩ hơn qua bài viết sau.
1. Khái niệm về suy giảm trí nhớ
Suy giảm trí nhớ (tiếng anh: Dementina) còn được nhắc tới là chứng hay quên. Đây là tình trạng trí nhớ và nhận thức bị kém dần do suy thoái của não bộ.
Suy giảm trí nhớ gây nhiều ảnh hưởng đến việc học hành và tiếp thu kiến thức của trẻ
Suy giảm trí nhớ ở lứa tuổi dậy thì là hiện tượng chuyển thông tin về đến vỏ não bị ngưng trệ. Việc này dẫn đến giảm các chức năng của não bộ. Lâu dần sẽ khiến người bệnh có trí nhớ kém, khả năng tư duy thì dần bị sa sút theo thời gian. Chính vì vậy làm ảnh hưởng rất lớn đến kết quả học tập của trẻ.
2. Các biểu hiện ở chứng suy giảm trí nhớ
Những biểu hiện thường gặp mà cha mẹ và trẻ cần nắm rõ để phát hiện bệnh sớm như:
– Kém tập trung và thường xuyên lơ đễnh trong giờ học hay làm việc nhà đơn giản.
– Hay quên mọi thứ và khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức, thông tin mới.
– Hạn chế về khả năng tư duy và suy luận logic, khó khăn trong việc đánh giá sự việc xung quanh.
– Rối loại hành vi, nhắc đi nhắc lại một sự việc nhiều lần.
– Tâm lý, suy nghĩ thay đổi thất thường (dễ bị nhầm với sự thay đổi ở tuổi mới lớn).
– Thường xuyên mất ngủ, khó ngủ, dễ thức giấc sớm.
– Phản ứng chậm, không năng động.
3. Nguyên nhân dẫn tới suy giảm trí nhớ ở tuổi dậy thì
Có nhiều nguyên nhân khác nhau khiến trẻ dậy thì mắc chứng suy giảm trí nhớ. Trong đó, đa phần các nguyên nhân đến từ lối sống hay thói quen sinh hoạt mà cha mẹ cần nắm rõ và giúp con kiểm soát như:
3.1. Do căng thẳng việc học hành
Lứa tuổi dậy thì đa phần các em sẽ gặp phải sự căng thẳng do áp lực học tập và thi cử. Thần kinh bị ức chế liên tục làm trẻ bị khó tập trung trong nhận thức và tiếp thu bài học. Từ đó khiến cho khả năng phản ứng với các sự vật, tốc độ tư duy và suy luận bị hạn chế. Khi này trẻ sẽ dễ bị phân tán tư tưởng, lơ đãng dẫn đến sa sút trong học tập
3.2. Rối loạn giấc ngủ khiến suy giảm trí nhớ tuổi dậy thì
Thời gian khuyến nghị với trẻ dậy thì cho giấc ngủ sẽ là 8-10 tiếng/đêm. Tuy nhiên trẻ thường có các thú vui yêu thích khác thay vì đi ngủ đúng giờ. Điều này sẽ gây tác động trực tiếp đến khả năng tập trung và ghi nhớ vào ban ngày.
Trẻ bị thiếu ngủ, mất ngủ, rối loạn giấc ngủ kéo dài cũng sẽ dẫn đến suy giảm trí nhớ
Khi bị thiếu ngủ, ngủ không đủ giấc, ngủ không sâu, làm cơ thể khó tái tạo năng lượng và đào thải độc tố. Ngoài ra còn không lưu trữ được các thông tin ký ức tại phần vỏ não. Thông tin bị ngưng trệ dẫn tới hiện tượng lúc nhớ lúc quên. Không những vậy, rối loạn giấc ngủ cũng ảnh hưởng đến tinh thần làm đầu óc trẻ không được tỉnh táo nhất là khi đang tiếp thu kiến thức mới.
3.3. Thay đổi nội tiết tố dẫn đến suy giảm trí nhớ tuổi dậy thì
Cùng sự gia tăng của các hormone mới khi đến tuổi dậy thì sẽ làm não bộ bị kích thích quá mức gây ra các cảm xúc khó kiểm soát. Khi não bộ phát triển trong giai đoạn tuổi dậy thì sẽ ảnh hưởng ít nhiều tới các phần khác của não như: vỏ não trước, trán. Suy giảm thần kinh là vấn đề khó tránh với sự tiến hóa liên tục mà não bộ.
3.4. Nguyên nhân do chế độ dinh dưỡng
Dinh dưỡng trong độ tuổi phát triển là vô cùng quan trọng cho trẻ. Để có một bộ não khỏe mạnh đòi hỏi một chế độ dinh dưỡng đầu đủ và cân bằng. Nếu ăn uống thiếu chất kéo dài, giờ giấc an uống không khoa học, thiếu vitamin,… dễ khiến trẻ bị mệt mỏi, xanh xao. Cộng với việc hoạt động và tư duy trong học tập liên tục ở độ tuổi này, từ đó dẫn đến suy giảm chức năng ghi nhớ.
4. Một số phương pháp khắc phục suy giảm trí nhớ
Khi các biểu hiện của chứng suy giảm trí nhớ ở trẻ dậy thì mới xuất hiện và chưa có nhiều diễn biến nguy hiểm, cần can thiệp sớm các biện pháp điều trị và ngăn ngừa bệnh trở nặng. Chủ yếu vẫn đến từ việc thay đổi thói quen và duy trì một lối sống khỏe như:
– Rèn luyện cơ thể bằng thể dục, thể thao thường xuyên. Đây là cách tốt nhất để thúc đẩy sự tuần hoàn, hô hấp và tăng oxy cho não.
– Hạn chế bực tức, căng thẳng và stress (được xem như một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh). Cha mẹ có thể hướng dẫn trẻ thiền, yoga, nghe nhạc thư giãn,… để cải thiện tâm trạng. Các hoạt động nhẹ nhàng vui chơi có thể giúp tuần hoàn máu được lưu thông và làm hệ thần kinh được cải thiện hơn.
– Chú trọng hơn về chế độ dinh dưỡng hàng ngày cho trẻ. Nên hạn chế cho trẻ ăn quá nhiều đồ ăn nhanh, đồ ăn chiên rán ở nhiệt độ cao, thực phẩm chứa nhiều Carbohydrate, rượu, bia, thuốc lá,… Thay vào đó, nên sử dụng nhiều đồ ăn từ rau xanh và thực phẩm giàu dinh dưỡng. Một số loại tốt cho não như: cá hồi, cá biển (giàu omega-3); nấm, sữa, ngũ cốc (vitamin B); trứng (giàu choline);…
Một số thực phẩm có lợi cho não bộ
– Rèn luyện trí nhớ qua các trò chơi trí tuệ, tư duy logic từ 15-30 phút/ngày thay vì giải trí bằng mạng xã hội. Các trò chơi vừa giúp giải tỏa căng thẳng lại giúp não bộ trẻ được thoải mái tư duy.
Suy giảm trí nhớ ở lứa tuổi dậy thì không phải một căn bệnh quá nguy hiểm đến tính mạng. Tuy nhiên, cũng không thể xem nhẹ vì nó tác động trực tiếp đến việc học tập của các em. Vì vậy cha mẹ cần chủ động hơn trong việc quan tâm và theo dõi sát tình hình sức khỏe của con. Từ đó thể ngăn ngừa và điều trị kịp thời, tránh những tình trạng không mong muốn xảy ra. | thucuc | 1,244 |
3 nguyên nhân gây đau bụng dưới bên trái và đau lưng
Đau bụng dưới bên trái và đau lưng có thể là dấu hiệu cảnh báo một số cơ quan trong ổ bụng có bất thường. Cơn đau có thể xuất phát từ những nguyên nhân đơn giản như táo bón đến nghiêm trọng như sỏi thận. Nhận biết được các dấu hiệu và triệu chứng của những bệnh lý nguy hiểm là rất quan trọng để kịp thời điều trị, tránh để xảy ra hậu quả đáng tiếc.
1. Các nguyên nhân liên quan tới hệ tiêu hóa
1.1. Viêm túi thừa gây đau bụng dưới bên trái và đau lưng
Viêm túi thừa là nguyên nhân phổ biến của những cơn đau tại khu vực này. Túi thừa đại tràng là những cấu trúc dạng túi phát triển trong thành của đại tràng, thường gặp ở đại tràng sigma và đại tràng trái, cũng có thể gặp ở toàn bộ đại tràng. Khi các túi thừa này bị viêm nhiễm gây ra bệnh lý viêm túi thừa. Ngoài triệu chứng đau, viêm túi thừa còn gây ra các triệu chứng khác như sốt, buồn nôn, táo bón hoặc tiêu chảy.
Viêm túi thừa là nguyên nhân phổ biến của đau bụng dưới bên trái và đau lưng
1.2. Các vấn đề khác tại đại tràng
Các vấn đề về đại tràng khác ngoài viêm túi thừa cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến triệu chứng đau. Đơn giản như táo bón khiến ruột già bị phình lên có nhiều khả năng là “thủ phạm” của tình trạng đau bụng dưới bên trái và đau lưng. Nếu táo bón kèm theo đầy hơi, người bệnh không thể trung tiện, tắc nghẽn đại tràng có thể xảy ra.
Ung thư đại tràng cũng có thể là nguyên nhân gây khiến vùng lưng và bụng dưới xuất hiện những cơn đau. Các triệu chứng khác của căn bệnh nguy hiểm này là rối loạn tiêu hóa, chán ăn, khó tiêu, phân có lẫn máu, đại tiện phân đen, phân mỏng và hẹp hơn bình thường, giảm cân không rõ lý do, mệt mỏi, suy nhược.
2. Nguyên nhân liên quan tới hệ tiết niệu
2.1. Sỏi thận
Cơn đau lưng nghiêm trọng dần lan tới bụng dưới bên trái có thể là dấu hiệu cảnh báo sỏi thận hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu. Sỏi thận được hình thành từ sự kết tủa của một số chất có trong nước tiểu. Khi viên sỏi lớn di chuyển qua hệ thống tiết niệu gây đau, nước tiểu có máu và buồn nôn.
2.2. Viêm bể thận
Tình trạng đau tương tự cũng xảy ra với những người bị nhiễm trùng đường tiết niệu phía bên trái. Nhiễm trùng đường tiết niệu liên quan đến thận được gọi là viêm bể thận và gây ra triệu chứng đau kèm theo sốt, bỏng rát khi đi tiểu.
Cơn đau lưng nghiêm trọng dần lan tới bụng dưới bên trái có thể là dấu hiệu cảnh báo sỏi thận hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu.
3. Nguyên nhân liên quan tới hệ thống sinh sản
Đau bụng dưới bên trái và đau lưng ở phụ nữ có thể cảnh báo vấn đề về buồng trứng hoặc ống dẫn trứng. Nhiễm trùng, u nang hoặc xoắn buồng trứng có thể gây ra những cơn đau dữ dội, tiến triển xấu dần theo thời gian. Thai nằm trong ống dẫn trứng trái thay vì tử cung – tình trạng này còn gọi là chửa ngoài tử cung – là một nguyên nhân khác gây triệu chứng đau và có thể kèm theo chảy máu âm đạo.
Ở nam giới, viêm tinh hoàn, u tinh hoàn hoặc xoắn tinh hoàn bên trái thường gây đau lan từ tinh hoàn vào lưng và bụng phía bên trái.
4. Khi nào cần tới bệnh viện?
Bạn nên đi khám ngay khi bị đau lưng và đau bụng dưới bên trái, nhất là khi tình trạng này không biến mất sau một vài ngày hoặc diễn biến xấu đi. Đặc biệt nếu triệu chứng kèm theo sốt, phân có máu, nôn kéo dài, không thể trung tiện, chảy máu âm đạo, chóng mặt hoặc ngất xỉu, cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế càng sớm càng tốt.
Đi khám ngay khi bị đau bụng dưới bên trái và đau lưng | thucuc | 741 |
Cảnh báo các biến chứng của bệnh thủy đậu và cách phòng ngừa
Bệnh thủy đậu có triệu chứng rất dễ nhận biết đó là trên da người bệnh sẽ bị nổi những mụn nước. Biến chứng của bệnh thủy đậu rất nguy hiểm, đó là gây nhiễm trùng da, thậm chí là dẫn đến viêm não, nhiễm trùng máu,... Đối với phụ nữ mang thai mà bị thủy đậu thì biến chứng lên thai nhi là vô cùng nghiêm trọng, có thể gây dị tật bẩm sinh, sảy thai hoặc thai lưu.
1. Tìm hiểu chung về bệnh thủy đậu
Bệnh thủy đậu còn có tên gọi dân gian là trái rạ, gây ra bởi virus thủy đậu Varicella. Đây là bệnh truyền nhiễm cấp tính, virus này không chỉ gây thủy đậu mà còn là tác nhân gây nên bệnh zona thần kinh. Thủy đậu thường bị bắt gặp nhiều ở trẻ nhỏ, người lớn vẫn có thể mắc căn bệnh này nhưng ít hơn. Thời điểm tiết trời mùa xuân nồm ẩm là lúc thủy đậu dễ dàng lây lan.
Bệnh có thể lây truyền theo các con đường như:Lây qua không khí do hít hoặc nuốt phải các giọt bắn đường hô hấp từ người bệnh khi nói chuyện, ho, hắt hơi,... Lây virus do tiếp xúc trực tiếp với chất dịch tiết ra từ nốt mụn thủy đậu. Lây gián tiếp khi sử dụng những đồ dùng bị nhiễm chất dịch từ nốt mụn, ví dụ như dùng chung vật dụng cá nhân với người bệnh (khăn mặt, bàn chải đánh răng, mặc chung quần áo, ăn uống chung với họ). Thủy đậu rất dễ lây nhiễm và gây ra những biểu hiện, biến chứng nghiêm trọng. Vì vậy, mỗi người đặc biệt là các bậc phụ huynh cần trang bị các kiến thức cơ bản về bệnh lý này để áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả cũng như điều trị kịp thời.2. Các giai đoạn và triệu chứng của bệnh thủy đậu
Sau đây là 4 giai đoạn phát triển cùng những triệu chứng của thủy đậu qua từng giai đoạn:2.1. Giai đoạn ủ bệnh
Là thời điểm bệnh nhân bị virus xâm nhập vào cơ thể, chúng sẽ ủ trong người khoảng 10 - 20 ngày và sau đó phát bệnh. Trong thời gian này, triệu chứng của bệnh ít khi bộc lộ nên rất khó để bệnh nhân nhận ra.2.2. Giai đoạn phát bệnh
Khi bệnh bộc phát thì các dấu hiệu mới dần lộ diện, điển hình là đau nhức đầu, sốt nhẹ, toàn thân mệt mỏi. Trên da sẽ xuất hiện các nốt ban đỏ trong vòng 24 - 48 giờ đầu. Có những trường hợp còn kèm theo viêm họng và nổi hạch sau tai.2.3. Giai đoạn toàn phát
Các triệu chứng ngày càng rõ ràng hơn như chán ăn, sốt cao, buồn nôn, đau đầu, mệt mỏi và đau cơ nhiều. Từ những nốt ban đỏ sẽ dần hình thành nên các vết phỏng nước tròn (đường kính khoảng 1 - 3mm). Những mụn nước này mang lại cảm giác khó chịu và ngứa rát vô cùng. Khi toàn thân đều xuất hiện các nốt mụn nước, thậm chí là mọc cả trong niêm mạc miệng sẽ khiến bệnh nhân gặp nhiều khó khăn khi ăn uống, nói chuyện. Thậm chí mụn nước còn to lên và bên trong có chứa mủ.2.4. Giai đoạn hồi phục
Sau 7 - 10 ngày toàn phát, mụn nước thủy đậu sẽ vỡ ra, mụn khô dần, bong tróc và da được hồi phục. Khi đó bệnh nhân cần vệ sinh cẩn thận các nốt mụn tránh tình trạng bội nhiễm. Ngoài ra cần sử dụng kết hợp những loại thuốc trị thâm và trị sẹo bởi vì sẹo do thủy đậu để lại thường là sẹo lõm gây mất thẩm mỹ nghiêm trọng.3. Các biến chứng của bệnh thủy đậu
Thủy đậu có thể hồi phục sau khi phát bệnh. Tuy nhiên nếu không tích cực điều trị trong thời gian bệnh khởi phát thì thủy đậu cũng có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe người bệnh, cụ thể như sau:Làm lở loét, nhiễm trùng các vết mụn nước sau khi chúng bị vỡ. Thường biến chứng này sẽ xuất hiện ở trẻ nhỏ vì trẻ không kiểm soát được việc dùng tay để gãi các nốt mụn. Viêm phổi: thường gặp ở người lớn trong khoảng thời gian 3 - 5 ngày sau khi bệnh khởi phát. Triệu chứng là khó thở, ho nhiều, ho ra máu và tức ngực. Viêm não, viêm màng não: tình trạng này phát sinh khoảng sau 1 tuần mụn nước xuất hiện, có thể gặp phải ở cả trẻ em lẫn người lớn. Biểu hiện đó là sốt cao, rối loạn tri giác, hôn mê, rung giật nhãn cầu. Nếu không được phát hiện và xử trí, biến chứng này có thể dẫn đến tử vong. Viêm thận và cầu thận cấp: bệnh nhân đái ra máu, dần dần là suy thận. Viêm thanh quản, viêm tai giữa: nếu các nốt mụn thủy đậu xuất hiện tại những khu vực này thì sẽ gây lở loét, sưng tấy, nhiễm trùng và ảnh hưởng tới chức năng tai giữa, thanh quản. Nếu phụ nữ mang thai mắc thủy đậu: lây nhiễm virus sang thai nhi, gây lưu thai, sảy thai, dị tật bẩm sinh,...4. Phương pháp điều trị và phòng ngừa bệnh thủy đậu4.1. Điều trị bệnh thủy đậu
Hiện nay vẫn chưa có loại thuốc đặc trị căn bệnh này mà chỉ có các thuốc hỗ trợ khắc phục triệu chứng. Thường thì bệnh nhân sẽ sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ và tự điều trị tại nhà. Những trường hợp xuất hiện biến chứng thì phải điều trị tại viện dưới sự theo dõi và giám sát của bác sĩ. | medlatec | 991 |
Bệnh lao phổi có chữa được không?
Ho kéo dài trên 2 tuần, người sút cân, sốt nhẹ vào buổi chiều, mệt mỏi chán ăn… là những dấu hiệu của bệnh lao phổi. Lúc này hãy đến ngay bệnh viện chuyên khoa lao để được thăm khám và xác định bệnh. Tuy nhiên bệnh lao phổi có chữa được không? là thắc mắc của nhiều người. Hãy cùng chúng tôi trả lời câu hỏi đó trong bài viết dưới đây:
Nguyên nhân gây lao phổi
Bệnh lao là 1 bệnh truyền nhiễm do trực khuẩn lao Myobacterium tuberculosis phát triển gây nên.
Bệnh lao là 1 bệnh truyền nhiễm do trực khuẩn lao (Myobacterium tuberculosis) phát triển gây nên. Có khoảng 80% dân số thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng nhiễm khuẩn lao nhưng chưa đổ bệnh nhờ hệ miễn dịch khỏe mạnh, ngăn chặn vi khuẩn bùng phát (giai đoạn này gọi là nhiễm lao).
Khi hệ miễn dịch suy yếu (thường gặp ở những người thức khuya, lao động nặng nhọc, mắc các bệnh phổi mạn tính, dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài, bị suy giảm miễn dịch (bệnh HIV, bệnh tự miễn)…thì lúc này tạo điều kiện cho vi khuẩn lao phát triển, bệnh nhân nhiễm lao chuyển sang giai đoạn lao bệnh.
Bệnh lao phổi có chữa được không?
Theo thống kê, trên thế giới hiện có hơn 3 triệu người mắc bệnh lao phổi. Đây là căn bệnh rất nguy hiểm, có tính lây lan nhanh và đe dọa tính mạng cho người bệnh bất cứ lúc nào. Cũng giống như các bệnh lý hô hấp khác, bệnh lao phổi có thể chữa khỏi được nếu phát hiện sớm và điều trị đúng thuốc, đúng phương pháp.
Bệnh lao phổi có thể chữa khỏi được nếu phát hiện sớm và điều trị đúng thuốc, đúng phương pháp.
Tuy nhiên ở một số trường hợp nặng, bệnh không thể chữa khỏi được là do:
Như vậy với câu hỏi bệnh lao phổi có chữa được không? bạn đã có câu trả lời. Để chủ động phòng ngừa diễn biến nguy hiểm của bệnh bạn nên chú ý không dùng bát đĩa, giường ngủ, quần áo, chăn màn chung với người bệnh. Đặc biệt, cần điều trị lao theo đúng hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý uống thuốc và bỏ dở giữa chừng. Không khạc nhổ đờm ra môi trường xung quanh. Với trẻ nhỏ thì nên đưa bé đi tiêm phòng vaccine BCG trong vòng 6 tháng sau sinh và tiêm nhắc lại khi bé 15 tuổi. | thucuc | 436 |
Tại sao suy thận mạn lại thiếu máu và cách phòng ngừa hiệu quả
Suy thận mạn tính là bệnh lý nguy hiểm, tiến triển âm thầm nên nhiều bệnh nhân phát hiện muộn, biến chứng nặng nề và tiên lượng ảnh hưởng sức khỏe. Một trong những biến chứng nguy hiểm đến khiến bệnh nhân suy thận mạn tử vong là thiếu máu. Vậy tại sao suy thận mạn lại thiếu máu, điều trị dự phòng như thế nào?
1. Tìm hiểu về bệnh suy thận mạn tính
Thận là cơ quan có rất nhiều vai trò quan trọng trong hoạt động sống của cơ thể, trong đó vai trò chính là lọc máu. Bệnh suy thận mạn tính thường liên quan đến bất thường cấu trúc và chức năng thận kéo dài trên 3 tháng, ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như đời sống của bệnh nhân.
Bệnh suy thận mạn tính thường tiến triển âm thầm, triệu chứng mờ nhạt, cho đến khi phát hiện bệnh thường ở giai đoạn muộn, tiên lượng xấu. Các vấn đề sức khỏe bệnh nhân suy thận mạn tính thường gặp bao gồm:
Tăng huyết áp.
Thiếu máu.
Vấn đề về xương khớp: viêm xương, loãng xương.
Chán ăn, buồn nôn, xuất huyết tiêu hóa,…
2. Bác sĩ giải thích chi tiết: Tại sao suy thận mạn lại thiếu máu?
Thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn rất phổ biến, đặc biệt là bệnh nhân ở giai đoạn cuối, cần điều trị duy trì thường xuyên. Triệu chứng thiếu máu khá dễ nhận biết gồm: da xanh xao, cơ thể yếu ớt, dễ chóng mặt, đau đầu, choáng váng, khó thở, suy tim, nhịp tim bất thường,… Vậy tại sao suy thận mạn lại thiếu máu?
Để khẳng định bị thiếu máu do suy thận mạn, bệnh nhân cần thực hiện một số xét nghiệm máu liên quan. Nguyên nhân khiến người bệnh suy thận mạn bị thiếu máu rất đa dạng, bao gồm:
2.1. Chạy thận nhân tạo
Bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn 4 và 5 bắt buộc phải chạy thận nhân tạo duy trì trong thời gian chờ ghép thận. Quá trình này giúp hỗ trợ thận lọc chất độc ra khỏi cơ thể, song cũng gây nguy cơ mất máu nghiêm trọng. Nguyên nhân do đây là quá trình đưa máu tuần hoàn ra khỏi cơ thể qua hệ thống ống dẫn, đến bộ lọc nhân tạo rồi quay ngược trở về cơ thể.
Dù phương pháp chạy thận hiện nay đã có nhiều cải tiến song vẫn khiến bệnh nhân hao hụt một lượng máu nhất định. Thực hiện chạy thận nhân tạo càng liên tục thì nguy cơ thiếu máu càng cao, kết hợp với các yếu tố bệnh lý khác gây nguy hiểm đến tính mạng.
2.2. Giảm hormone sản xuất hồng cầu
Thận không chỉ giữ vai trò lọc máu mà còn thực hiện chức năng sản sinh hormone erythropoietin - hormone kích thích tủy xương sản sinh hồng cầu. Bệnh nhân suy thận mạn cũng đồng thời giảm chức năng sản xuất hormone này, từ đó việc hình thành hồng cầu cũng suy giảm, trực tiếp gây thiếu máu.
2.3. Chế độ ăn kém
Không những những triệu chứng của suy thận mạn khiến người bệnh mệt mỏi, chán ăn, không còn hứng thú ăn uống mà họ còn phải kiêng nhiều loại thực phẩm. Đứng đầu trong danh sách thực phẩm phải kiêng là những loại thực phẩm giàu đạm, đạm lại là chất quan trọng để cơ thể tạo máu.
Ngoài ra, bệnh nhân chán ăn, kém hấp thụ cũng khiến cơ thể thiếu hụt nhiều dưỡng chất khác, tiêu biểu như sắt hay acid folic, tình trạng này càng kéo dài thì nguy cơ thiếu máu càng tăng.
2.4. Chảy máu qua đường tiêu hóa
Một trong những biến chứng mà bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối phải đối mặt là xuất huyết tiêu hóa. Đây là tình trạng sức khỏe nghiêm trọng, không chỉ khiến bệnh nhân mất máu mà còn nguy cơ cao gây sốc, tử vong,…
2.5. Độc chất trong máu phá hủy hồng cầu
Khi chất độc không thường xuyên được thận thải bỏ ra ngoài cơ thể, chúng vẫn tiếp tục tích tụ và lưu thông trong máu. Đến khi đạt hàm lượng nào đó, những chất thải này gây phá hủy hồng cầu nghiêm trọng dẫn tới thiếu máu.
3. Biện pháp điều trị thiếu máu do suy thận mạn
Khi gặp biến chứng thiếu máu, nên không kịp thời khắc phục, sức khỏe, sức chịu đựng cũng như khả năng chống chịu bệnh tật của người bệnh đặc biệt bị ảnh hưởng. Biến chứng có thể gặp phải như suy tim, đột quỵ có thể gây tử vong nhanh chóng. Vì thế phòng ngừa và điều trị thiếu máu là vô cùng cần thiết ở bệnh nhân suy thận mạn.
3.1. Dự phòng thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn
Nếu suy thận mạn chưa đến giai đoạn cuối hoặc tình trạng thiếu máu chưa xảy ra nghiêm trọng, bệnh nhân vẫn cần dự phòng bằng các biện pháp sau:
Chế độ ăn kiểm soát protein
Dù bị suy thận mạn ở giai đoạn nào, thực hiện chế độ ăn hạn chế protein càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, chế độ ăn này có thể gây thiếu hụt năng lượng cũng như thiếu yếu tố cần thiết tạo máu, có thể xem xét bổ sung sắt hoặc folate theo chỉ định của bác sĩ. Nếu thiếu hụt sắt nghiêm trọng, bác sĩ có thể bổ sung sắt khẩn cấp qua đường tĩnh mạch, sau đó giảm dần lượng và chuyển về đường uống.
Lọc máu sớm
Nên chủ động trong việc lọc máu khi suy thận mạn ở mức nghiêm trọng để tránh tình trạng phụ thuộc vào truyền máu. Ngoài ra, lọc máu cũng giúp tăng số lượng hồng cầu và nồng độ hemoglobin, giúp tình trạng máu tốt hơn.
3.2. Điều trị thiếu máu
Tùy vào tình trạng thiếu máu và khả năng đáp ứng, bác sĩ sẽ xem xét 1 hoặc kết hợp các biện pháp điều trị sau:
Lọc máu
Lọc máu sau khoảng vài tháng có thể cải thiện tình trạng thiếu máu cũng như tăng hiệu quả lọc máu song tác dụng này thường không kéo dài sau 3 năm.
Truyền máu
Truyền máu định kỳ là cần thiết với bệnh nhân bị thiếu máu, giúp tăng tưới máu mô cũng như đáp ứng tốt nhu cầu oxy của mô. Tuy nhiên truyền máu quá nhiều có thể dẫn đến một số vấn đề sức khỏe như: quá tải sắt, nhiễm virus, xuất hiện kháng thể kháng lại kháng nguyên HLA, giảm cơ hội ghép thận thành công.
Sử dụng Steroid đồng hóa
Androgen là chất có tác dụng kích thích mô thận hoặc gan sản sinh EPO, đáp ứng tốt với một số bệnh nhân suy thận mạn bị thiếu máu.
Điều trị thay thế bằng erythropoietin
Sự thiếu hụt erythropoietin ở bệnh nhân suy thận mạn khi được bù đắp cũng giúp cải thiện tốt tình trạng thiếu máu.
Bác sĩ đã giải đáp rất chi tiết tại sao suy thận mạn lại thiếu máu, bệnh nhân nên tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ để kiểm soát tình trạng này. | medlatec | 1,202 |
Đau thắt lưng, nguyên nhân nào?
Đau thắt lưng là một triệu chứng thường gặp ở người cao tuổi. Đó là một triệu chứng của nhiều bệnh, đôi khi để lại những hậu quả xấu.
Một số nguyên nhân
Đau thắt lưng có nguồn gốc chủ yếu từ cột sống thắt lưng, tuy vậy, còn nhiều nguyên nhân khác gây nên. Thông thường hay gặp nhất đau thắt lưng ở người cao tuổi là bệnh về xương khớp cột sống thắt lưng như: thoái hóa cột sống, bệnh thoái hóa đĩa đệm, thoát vị đĩa đệm liên đốt sống hoặc rách, hẹp đốt sống, trật đốt sống, hoặc do viêm cột sống dính khớp, viêm cột sống do bệnh vảy nến, viêm khớp dạng thấp, loãng xương, áp-xe ngoài màng cứng hoặc do loãng xương hoặc do di căn của ung thư nào đó. Đau thắt lưng ở người cao tuổi cũng có thể do mắc một số bệnh ở đường tiết niệu, điển hình nhất là sỏi thận, sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang hoặc mủ bể thận, ứ nước bể thận.
Đau thắt lưng cũng có thể do bệnh của dạ dày - tá tràng (viêm, loét, u, hẹp môn vị, thủng dạ dày…) hoặc do bệnh của viêm tụy tạng, viêm túi mật. Ngoài ra đau thắt lưng ở người cao tuổi còn có thể do bệnh của cơ quan ở hố chậu như: đại tràng, bệnh của tiền liệt tuyến (nam giới) hoặc đôi khi do tâm lý (căng thẳng thần kinh). Nguyên nhân đau thắt lưng do sai tư thế (đi, đứng, bưng bê, mang vác) gặp khá phổ biến ở người cao tuổi hoặc do chấn thương mà hay gặp nhất là ngã với nhiều nguyên nhân khác nhau.
Biểu hiện khi đau thắt lưng
Tùy theo mức độ của bệnh mà sự lan tỏa khác nhau. Đau thắt lưng có thể xảy ra cấp tính hoặc mãn tính, đau kéo dài hay từng đợt. Đau xảy ra đột ngột do tác động cơ học ngay tức thì như: bưng bê vật nặng, sai tư thế (bê chậu cảnh, xách xô nước, mang vác vật nặng sai tư thế hoặc vấp ngã…). Một số trường hợp do thoát vị đĩa đệm cấp tính xảy ra gây đau dữ dội, rất khó cử động hoặc thậm chí không cử động được phải nằm yên ở một vị trí. Đau có thể khu trú ở thắt lưng hay lan dọc theo cột sống, hoặc lan xuống một hoặc hai chân (do chén ép gây đau thần kinh tọa). Đau có thể tăng lên do động tác như: cúi, nghiêng, hoặc nâng vác, giảm đau khi nghỉ hoặc đau liên tục không liên quan đến động tác vận động của cột sống. Đau thắt lưng đôi khi kèm theo đau thượng vị, hố chậu, buồn nôn, nôn hoặc tiểu rắt, buốt, tiểu khó (bệnh dạ dày, bệnh của đường tiết niệu, tiền liệt tuyến).
Nguyên nhân đau thắt lưng rất đa dạng, phức tạp. Vì vậy, cần hỏi bệnh và khám lâm sàng thật kỹ, bên cạnh đó cần chụp X-quang với các tư thế thẳng, nghiêng, chếch cột sống thắt lưng hoặc chụp hệ tiết niệu không chuẩn bị (để xác định sỏi tiết niệu). Nếu có điều kiện thì nên chụp tủy cản quang để chẩn đoán lồi đĩa đệm, thoát vị đĩa đệm hoặc rách đĩa đệm. Bên cạnh đó có thể chụp tủy cản quang. Phương pháp này thường có khả năng xác định u trong ống sống hoặc viêm màng nhện tủy. Ở một số bệnh viện có thể thực hiện chụp đồng vị phóng xạ, tuy vậy, trong một số bệnh gây đau thắt lưng do nguyên nhân cơ học, chấn thương và thậm chí trong đa u tủy hình ảnh chụp đồng vị phóng xạ có thể bình thường. Cần chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI). MRI là kỹ thuật có độ phân giải cao, là kỹ thuật thăm dò không chảy máu, rất có giá trị trong chẩn đoán thoát vị đĩa đệm, các khối u trong tủy, viêm màng nhện và sự thâm nhiễm, phá hủy của đốt sống chèn ép các rễ thần kinh, sự biến đổi của các dây chằng. Ngoài ra, cần siêu âm hố chậu, ổ bụng để xác định các bệnh thuộc hệ tiết niệu, sinh dục và tiến hành các xét nghiệm máu để xem xét một số chỉ số cần thiết cho chẩn đoán bệnh. Nếu nghi ngờ đau thắt lưng do bệnh về đường tiêu hóa thì cần tiến hành các phương pháp khác (chụp X-quang hoặc nội soi dạ dày - tá tràng, đại tràng…).
Nguyên tắc điều trị và dự phòng
Để làm giảm bớt chứng đau thắt lưng có thể dùng các biện pháp như: xoa bóp, châm cứu, lý liệu pháp hoặc uống thuốc giảm đau. Tuy vậy, tất cả các việc làm này chỉ có tính chất tạm thời, giải quyết đau thắt lưng mang tính chất tình thế. Muốn giải quyết chứng đau thắt lưng cần được điều trị sớm, đúng sẽ làm cho bệnh giảm hoặc khỏi (loại bệnh nhẹ, mới xảy ra lần đầu).
Cần giữ tư thế đúng trong sinh hoạt và vận động là một trong những biện pháp quan trọng nhằm phòng tránh chứng đau thắt lưng liên quan đến cột sống thắt lưng và các chấn thương cho cột sống. Cần điều trị các bệnh có liên quan đến đau thắt lưng một cách tích cực. Nên có chế độ dinh dưỡng hợp lý với người cao tuổi để không bị thiếu canxi gây loãng xương. | medlatec | 944 |
FAP là gì, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị FAP
FAP là một dạng rối loạn di truyền đặc trưng bởi sự xuất hiện của hàng loạt polyp nằm bên trong biểu mô đại tràng. Nếu không loại bỏ sớm, chính những polyp này có nguy cơ tiến triển khối u ác tính rất cao. Bài viết dưới đây sẽ nói về các thông tin cơ bản nhất liên quan đến bệnh FAP.
1. FAP là gì và triệu chứng nhận diện FAP
1.1. FAP là bệnh gì?
FAP là viết tắt của cụm từ Familial Adenomatous Polyposis (đa polyp tuyến gia đình). Đây là một dạng rối loạn di truyền gen trội xảy ra do khiếm khuyết ở gen ức chế khối u đa chức năng (APC).
Hầu hết bệnh nhân thừa hưởng gen này từ cha mẹ, chỉ 25 - 30 % ca bệnh đột biến gen là tự phát. Người bị FAP sẽ bắt đầu phát triển khối polyp lành tính ở đại tràng và trực tràng trong khoảng độ tuổi 13 - 19. Ngoài hai vị trí thường gặp này thì polyp cũng có thể xuất hiện ở đường tiêu hóa trên, nhất là phía trên ruột non .
1.2. Triệu chứng nhận diện bệnh FAP
Triệu chứng FAP là gì ở từng bệnh nhân phụ thuộc vào đặc điểm lâm sàng của dạng bệnh mà họ mắc phải. FAP gồm 4 dạng với các triệu chứng:
- FAP cổ điển: có khả năng phát triển lên đến hơn 100 polyp đại trực tràng, số lượng polyp thường tăng theo độ tuổi.
- FAP suy yếu: polyp thường phát triển muộn hơn so với người bị FAP cổ điển.
- Hội chứng Gardner: là sự phát triển của hàng loạt polyp đại tràng, cũng sẽ có trường hợp phát triển khối u khác nằm ngoài cơ quan tiêu hóa như:
+ Epidermoid cyst: tồn tại dạng nang thượng bì là các cục u bên dưới da.
+ Fibroma: tồn tại dưới dạng u xơ lành tính, thường nằm phía trên hoặc trong thành của cơ tử cung.
+ Khối u desmoid: tồn tại dưới dạng u xơ, không có khả năng tiến triển ung thư, có thể xuất hiện ở mọi vị trí của cơ thể.
+ Osteoma: là u xương lành tính.
+ Hội chứng Turcot: một dạng biến thể của FAP hoặc hội chứng Lynch khiến cho hàng loạt polyp đại tràng phát triển, người bệnh bị tăng nguy cơ với u não và ung thư đại tràng. Tùy thuộc·vào dạng mắc phải là hội chứng Turcot giống với FAP hay Lynch hơn mà dạng u não sẽ khác nhau. Nếu là u nguyên bào đệm thì thường là dạng u tế bào hình sao độ IV. Nếu là u nguyên bào tủy thì sẽ khởi nguồn từ tiểu não. Hội chứng này chủ yếu xảy ra với gia đình và trẻ em bị hội chứng FAP.
Ngoài ra, người bị FAP còn có một số triệu chứng khác như: ung thư dạ dày, tuyến tụy, ruột non, mật,...
2. Bệnh FAP nguy hiểm không?
FAP là bệnh nguy hiểm, cần được điều trị sớm để ngăn chặn nguy cơ tiến triển thành ung thư đại trực tràng khi bệnh nhân bước vào độ tuổi 40. Ngoài ra, người bệnh còn có nguy cơ gặp phải nhiều biến chứng như:
- Polyp tá tràng: tăng sinh ở phía trên ruột non và có thể ác hóa.
- Polyp quanh nhú vater: nằm ở ống tụy đổ vào tá tràng và ống mật chủ, có tiềm năng tiến triển ung thư.
- Polyp dạ dày: phát triển ở trong niêm mạc dạ dày.
- Khối u xơ: có thể nằm ở bất cứ nơi nào trong cơ thể nhưng chủ yếu là ở vùng bụng và nếu có cơ hội phát triển ở mạch máu hoặc dây thần kinh thì nó dễ gây ra vấn đề nghiêm trọng, tạo áp lực cho các cơ quan khác của cơ thể.
- Khối u da lành tính.
- U xương lành tính.
- Phì đại tế bào biểu mô sắc tố bẩm sinh.
- Không thể mọc răng hoặc thừa răng.
- Bị thiếu máu.
3. Biện pháp chẩn đoán và điều trị FAP là gì?
3.1. Chẩn đoán FAP
Căn cứ để bác sĩ chẩn đoán bệnh FAP là gì? Đó chính là dựa trên các triệu chứng lâm sàng và những kiểm tra cận lâm sàng, trong đó, xét nghiệm gen di truyền có vai trò rất quan trọng.
- Tiêu chuẩn chẩn đoán FAP
Chẩn đoán FAP ở bệnh nhân có biến thể gây bệnh dòng mầm dị hợp tử trong gen APC được thực hiện thông qua xét nghiệm di truyền kết hợp với một trong các đặc điểm:
+ Bệnh nhân có tối thiểu 100 polyp đại trực tràng.
+ Bệnh nhân có dưới 100 polyp tuyến và có một thành viên trong gia đình đã được chẩn đoán mắc FAP.
- Kiểm tra cận lâm sàng
Người bệnh sẽ thực hiện những xét nghiệm, kiểm tra có tác dụng xác định vị trí tổn thương và tình trạng bệnh:
+ Xét nghiệm máu: tìm kiếm đột biến gen APC, MUTYH, phát hiện nguy cơ biến chứng của FAP.
+ Nội soi ống tiêu hóa: được chẩn đoán bị FAP khi nội soi đại tràng phát hiện có trên 100 polyp. Nội soi giúp phát hiện ung thư đoạn trên đại tràng, đánh giá tình trạng di căn. Ngoài ra, tùy vào triệu chứng lâm sàng, tình trạng sức khỏe và kết quả kiểm tra mà bác sĩ sẽ cân nhắc thêm xét nghiệm sinh thiết.
+ Chụp CT-Scanner hoặc chụp MRI khung chậu và vùng bụng: xác định mức độ xâm lấn, vị trí và kích thước khối u desmoid.
+ Siêu âm gan định kỳ: tầm soát u nguyên bào gan ở con của người bị FAP.
3.2. Điều trị FAP
Phương pháp điều trị bệnh FAP tương đối giống với điều trị bệnh ung thư đại trực tràng. Tùy thuốc vào vị trí khối u, giai đoạn bệnh, độ tuổi và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị FAP là gì. Các phương pháp có thể áp dụng gồm: phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị.
Trong quá trình nội soi, nếu tìm thấy bất kỳ polyp nhỏ nào, bác sĩ sẽ loại bỏ nó. Khi số lượng polyp quá nhiều và không thể loại bỏ riêng lẻ được thì cần tiến hành phẫu thuật để ngăn chặn polyp tiến triển ung thư. | medlatec | 1,072 |
Sàng lọc trước sinh - Giải pháp để con yêu ra đời khỏe mạnh
Theo thống kê, hiện có khoảng hơn 4000 loại dị tật bẩm sinh hình thành do các yếu tố di truyền, môi trường sống, đe dọa tới sức khỏe, sự phát triển của bé. Vì thế, để con yêu ra đời khỏe mạnh thì việc thực hiện sàng lọc trước sinh là rất cần thiết.
1. Bản chất của sàng lọc trước sinh là gì?
Sàng lọc trước sinh là một xét nghiệm thực hiện cho các mẹ bầu. Xét nghiệm này giúp đánh giá nguy cơ mắc các dị tật bẩm sinh như hội chứng Down, Edward hay dị tật ống thần kinh,... . ở thai nhi.
Về bản chất sàng lọc trước sinh chính là việc tiến hành đo hàm lượng các chất
có trong máu của bà bầu.
2. Trường hợp mẹ bầu cần tiến hành sàng lọc trước khi sinh
Sàng lọc trước khi sinh nên thực hiện với tất cả các mẹ bầu đặc biệt là các mẹ thuộc nhóm sau:
Phụ nữ mang thai ngoài 35 tuổi khi các chức năng của cơ thể người phụ nữ đang bước vào giai đoạn rối loạn;
Trong gia đình bên nội và bên ngoại có người bị dị tật, chất độc da cam,... .
Đứa con trước đã bị rối loạn nhiễm sắc thể và mắc hội chứng down, Edward,. .
Từng sảy thai nhiều lần và được chẩn đoán dạ con yếu;
Mẹ bầu mắc các bệnh mãn tính về tim, mạch hoặc đang điều trị tiểu đường;
Trong thời gian mang thai, mẹ bầu nhiễm cúm, rubella, thủy đậu hoặc sởi;
Mẹ bầu sử dụng các loại thuốc kháng sinh được khuyến cáo không dùng cho bà bầu.
Với tất cả mẹ bầu, đặc biệt là đối tượng mẹ bầu vừa được kể trên, sàng lọc trước sinh có lợi ích:
Giúp chị em phụ nữ trải qua 9 tháng 10 ngày của thai kỳ dễ dàng, suôn sẻ;
Có thể sớm phát hiện các tình trạng của thai nhi để sớm có những quyết định đúng đắn;
Bớt lo lắng và có thể bình tĩnh lên kế hoạch cụ thể để chăm sóc thai nhi cũng như đứa trẻ sau khi ra đời nếu trong quá trình thực hiện xét nghiệm phát hiện bé bị dị tật.
3. Các phương pháp sàng lọc trước sinh hiện nay
Có rất nhiều phương pháp sàng lọc trước sinh được nghiên cứu và thử nghiệm. Tuy nhiên, thực tế cho thấy chỉ có một vài phương pháp sàng lọc được áp dụng hiệu quả tại các bệnh viện như:
Siêu âm mờ da gáy
Đây là phương pháp sàng lọc trước sinh dựa vào nguyên lý của sóng siêu âm. Với phương pháp này, các bác sỹ sẽ sử dụng một đầu dò được gắn sẵn sóng siêu âm và di chuyển trên phần da bụng của mẹ bầu. Động tác di chuyển nhẹ nhàng bằng máy siêu âm cho hình ảnh chính xác trên màn hình và nhờ đó các bác sỹ sẽ chẩn đoán được sức khỏe thai nhi. Tuy phương pháp siêu âm này đã được cải tiến rất nhiều nhưng đây vẫn chưa phải là phương pháp hiệu quả nhất. Bởi phương pháp này chỉ đưa ra kết quả về những dị tật của thai nhi một cách chính xác khi thai nằm thuận trong môi trường nước ối vừa đủ.
Phương pháp siêu âm mờ da gáy có thể thực hiện vào tuần 11- 13 của thai kỳ.
Kết quả siêu âm sẽ được đánh giá dựa vào thang chỉ số độ mờ da gáy như sau:
< 3mm: Nguy cơ mắc dị tật bẩm sinh thấp;
3.5 - 4mm: Tỷ lệ bất thường của nhiễm sắc thể từ 21% trở lên;
>= 6.5mm: Tỷ lệ bất thường nhiễm sắc thể có thể chạm mốc 64.5%.
Các trường hợp độ mờ da gáy lớn hơn 3mm bà bầu bắt buộc phải thực hiện xét nghiệm lại vào tuần 16 - 18 của thai kỳ để có được kết quả chính xác nhất.
Phương pháp chọc ối
Phương pháp chọc ối là phương pháp đơn giản nhất trong các phương pháp sàng lọc. Với phương pháp này, các bác sỹ sẽ đưa ra chẩn đoán về dị tật bẩm sinh của thai nhi nhờ vào việc xét nghiệm bằng chọc hút nước ối.
Thời gian tốt nhất để thực hiện chọc hút nước ối từ tuần thứ 13 - 20 của thai kỳ và được chia thành:
Chọc hút nước ối sớm: tuần 13 - 16
Chọc hút nước ối kinh điển: tuần 17 - 20 của thai kỳ
Chọc hút nước ối muộn: sau tuần 20 của thai kỳ.
Với chọc ối, một lần xét nghiệm các bác sỹ sẽ chọc hút 20ml nước ối để làm các kiểm tra phân tích và trả kết quả sau 2 - 3 tuần. Phương pháp này hoàn toàn không gây nguy hiểm cho thai phụ nếu được thực hiện đúng cách và dưới bàn tay của những bác sỹ giàu kinh nghiệm.
Phương pháp NIPT
Sàng lọc trước sinh bằng phương pháp NIPT là phương pháp hiện đại được áp dụng nhiều nhất hiện nay. Phương pháp này có thể thực hiện sớm từ tuần thứ 10 của thai kỳ thông qua việc đánh giá sự sắp xếp ADN tự do trong máu của thai phụ. So với các phương pháp khác thì đây được đánh giá là một phương pháp vượt trội có độ chính xác cao hơn so với các phương pháp khác.
4. Thực hiện sàng lọc trước sinh ở đâu?
Hiện nay, có rất nhiều bệnh viện có thể thực hiện sàng lọc trước sinh.
Trang thiết bị hiện đại, tiên tiến luôn được cập nhật và làm mới công nghệ;
Các bác sỹ có tay nghề cao được đào tạo bài bản, chuyên sâu về lĩnh vực sản khoa; | medlatec | 964 |
Nhận biết chướng bụng đầy hơi ở trẻ em
Chướng bụng đầy hơi ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là hiện tượng khá phổ biến do hệ tiêu hóa của trẻ chưa đạt đến độ phát triển hoàn thiện. Tuy nhiên, rất nhiều cặp vợ, chồng lo lắng khi thấy con mình xuất hiện hiện tượng này. Vậy trong trường hợp này cha mẹ nên làm gì cho đúng?
1. Biểu hiện của trẻ khi bị đầy hơi chướng bụng
Đầy hơi, chướng bụng trẻ em xảy ra do hiện tượng khí gas trong dạ dày quá nhiều làm cho bụng chướng lên. Trẻ bị chướng bụng đầy hơi thường có cảm giác khó chịu, quấy khóc và không chịu bú. Nếu tình trạng này kéo dài sẽ gây ra thiếu chất hoặc suy dinh dưỡng ở trẻ. Có rất nhiều triệu chứng khác nhau, tuy nhiên dưới đây là những biểu hiện thường gặp nhất:Sau 1 đến 2 giờ ăn, bụng trẻ có thể trở nên căng tròn và khi vỗ nhẹ vào bụng trẻ tạo ra âm thanh giống như tiếng trống.Trẻ ợ hơi sau khi ăn. Trẻ quấy khóc sau khi ăn, lười bú hoặc bỏ bú. Trẻ đi tiêu phân lỏng hoặc không đánh rắm
2. Nguyên nhân gây ra chứng đầy hơi chướng bụng ở trẻ
Thực tế có rất nhiều nguyên nhân gây nên tình trạng chướng bụng đầy hơi ở trẻ, một vài nguyên nhân phổ biến có thể kể đến như:Bé bú quá nhanh dẫn đến nuốt hơi vào trong dạ dày khi bú.Đồ ăn dặm của trẻ có quá nhiều tinh bột dẫn đến không tiêu hóa được. Trẻ bị ép ăn quá nhiều. Cơ thể trẻ bị thiếu men Lactase dẫn đến không thể tiêu hóa hết đường Lactose. Trẻ bị dị ứng với thức ăn. Tác dụng phụ của thuốc kháng sinh mà trẻ đã dùng. Trẻ mắc một số bệnh liên quan đến hệ thống tiêu hóa.
Có nhiều nguyên nhân gây nên tình trạng chướng bụng đầy hơi ở trẻ
3. Cách phòng ngừa và đối phó với chứng đầy hơi cho trẻ
Thực hiện cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu. Nếu sữa mẹ quá nhiều thì có thể vắt ra và cho bé bú bằng bình hoặc muỗng. Trường hợp trẻ bú bình nên cho trẻ bú lượng vừa phải. Không ép trẻ ăn hoặc không cho trẻ ăn liên tục. Giảm lượng tinh bột, đường trong khẩu phần ăn của trẻĐể đối phó với tình trạng chướng bụng ở trẻ, cha mẹ cần massage vùng bụng cho bé theo chiều kim đồng hồ sau mỗi lần bú. Sau khi trẻ ăn được 30 phút, bạn hãy masage nhẹ nhàng vùng bụng của trẻ theo chiều kim đồng hồ. Bạn có thể dùng thêm chút dầu massage để quá trình diễn ra nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.Cho trẻ xì hơi bằng cách bồng trẻ sát vào ngực của mình hoặc bế cho trẻ nằm ngang trên tay mình, sau đó dùng tay vuốt nhẹ lưng trẻ để trẻ có thể dễ dàng xì hơi. Hoặc có thể thử cho trẻ nằm ngửa, sau đó lấy 1 chân bé kéo ngược nhẹ nhàng lên ngực rồi đẩy xuống đồng thời đẩy chân kia lên theo động tác đạp xe đạp. Tư thế này sẽ giúp trẻ giảm được khí trong bụng.Chườm nóng bằng khăn tay cho trẻ: Làm ấm 2 chiếc khăn tay và vắt khô, sau đó quấn quanh bụng trẻ. Chú ý kiểm tra độ nóng thích hợp với làn da của trẻ. Hơi nóng từ chiếc khăn sẽ giúp bé đẩy hơi trong bụng ra bên ngoài.Giúp trẻ ợ hơi sau khi bú: Sau mỗi lần cho trẻ bú, bạn hãy bế bé cho đầu tựa vào mẹ, sau đó dùng bàn tay vỗ nhẹ vào lưng trẻ để trẻ ợ hơi ra ngoài. Hoặc có thể cho trẻ uống bổ sung men vi sinh, nếu trẻ bị đầy hơi. Đây là loại men có tác dụng giảm táo bón, đầy hơi, chướng bụng.Ngoài ra, bạn có thể áp dụng một số cách khác để đối phó với chứng đầy hơi khó chịu như dùng nước chanh mật ong nóng, dùng hành hoặc tỏi để chườm bụng cho trẻ.Cha mẹ có thể áp dụng những cách trên nhằm hạn chế tình trạng trẻ chướng bụng quấy khóc do khó chịu. | vinmec | 734 |
Mách bạn cách điều trị viêm loét dạ dày
Viêm loét dạ dày là bệnh thường gặp ở đường tiêu hóa gây ảnh hưởng tới sức khỏe, lâu ngày có thể làm gia tăng nguy cơ mắc ung thư dạ dày. Vì thế người bệnh cần phát hiện và điều trị sớm viêm loét dạ dày. Dưới đây chúng tôi xin gợi ý một vài cách điều trị viêm loét dạ dày mà độc giả có thể tham khảo.
Cách điều trị viêm loét dạ dày bằng chuối hột
Chuối hột là thực phẩm khá phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Không chỉ là một loại trái cây bổ dưỡng, tốt cho sức khỏe, chuối hột còn có công dụng chữa viêm loét dạ dày, giúp mau lành vết loét, giảm đau hiệu quả. Khi kết hợp chuối hột với các nguyên liệu tự nhiên khác sẽ mang lại hiệu quả cao hơn.
Dùng chuối hột là một trong những cách chữa viêm loét dạ dày từ dân gian được nhiều người áp dụng
Nguyên liệu cần chuẩn bị:
Cách thực hiện:
Cách điều trị viêm loét dạ dày với mật ong và nghệ
Nghệ có chứa tinh chất Curcumin có khả năng ức chế sự phát triển của vết loét ở dạ dày. Khi kết hợp với mật ong có tính kháng viêm mạnh mẽ, hợp chất này sẽ giúp kiểm soát và giảm triệu chứng viêm loét của bệnh ở dạ dày. Chính vì thế mà sử dụng mật ong và nghệ được coi là một cách chữa viêm loét dạ dày hiệu quả được nhiều người biết tới.
Nhiều người cũng sử dụng nghệ kết hợp với mật ong để điều trị viêm loét dạ dày
Nguyên liệu cần chuẩn bị:
Cách thực hiện:
Chữa viêm loét dạ dày bằng thuốc tây y
Viêm loét dạ dày do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra trong đó có vi khuẩn HP. Đây là loại vi khuẩn có khả năng lây truyền từ người này sang người khác qua ăn uống. Đồng thời chúng có thể cư trú thời gian dài trong dạ dày gây ra các bệnh ở dạ dày, nguy hiểm nhất là ung thư dạ dày.
Chính vì thế, để điều trị hiệu quả và triệt để bệnh viêm loét dạ day, bạn cần tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn HP. Cách chữa trị vi khuẩn này cần phải sử dụng thuốc kháng sinh theo đúng kháng sinh đồ của bác sĩ.
Ngoài ra, người bệnh viêm loét dạ dày cần phải sử dụng kết hợp một số loại thuốc điều trị khác như thuốc giảm axit, thuốc ức chế bơm proton hoặc thuốc kháng thụ thể histamine H2. | thucuc | 454 |
Nhiễm trùng đường mật: Những điều cần biết
Nhiễm trùng đường mật hay viêm đường mật thường gây ra bởi vi khuẩn và có biểu hiện rất đa dạng. Các biến chứng nhiễm trùng đường mật như nhiễm trùng máu, áp xe đường mật, ung thư đường mật đều có nguy cơ gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.
1. Thế nào là nhiễm trùng đường mật?
Đường mật là hệ thống đường ống có chức năng dẫn mật được sản xuất tại gan xuống ruột non để tiêu hóa thức ăn. Khi chưa có hoạt động tiêu hóa, mật được dự trữ trong túi mật, khi nào cần tiêu hóa thức ăn thì mật mới từ túi mật đi qua đường mật để xuống ruột non.Nhiễm trùng đường mật là tình trạng nhiễm khuẩn đường mật trong hoặc ngoài gan. Nhiễm trùng có thể xảy ra tại túi mật, ống mật chủ và đường mật trong gan.
2. Nguyên nhân gây nhiễm trùng đường mật
Vi khuẩn là nguyên nhân hàng đầu gây viêm đường mật, các loại vi khuẩn gây viêm đường mật chủ yếu là các vi khuẩn sống trong đường ruột như E. Coli, Klebsiella, Streptococcus faecalis, Pseudomonas aeruginosa, đây là các tác nhân gây nhiễm trùng đường mật hàng đầu ở khắp nơi.Ở nước ta, nguyên nhân gây nhiễm khuẩn đường mật chủ yếu là do các ký sinh trùng giun hoặc sán vô tình đi nhầm vào đường mật kết hợp với các vi khuẩn khác gây nên nhiễm trùng nghiêm trọng.Ngoài ra, khi đường di chuyển của dịch mật bị tắc nghẽn cũng dẫn đến tình trạng nhiễm trùng. Các nguyên nhân gây tắc nghẽn bao gồm: sỏi mật, giun chui ống mật, u đường mật, u đầu tụy, u bóng Vater, chít hẹp cơ Oddi,...Dị dạng đường mật cũng là một nguyên nhân gây nhiễm trùng đường mật
Vi khuẩn E.coli là nguyên nhân gây viêm đường mật
3. Nhóm đối tượng có nguy cơ nhiễm trùng đường mật
Những người sống ở nông thôn, thói quen ăn uống không hợp vệ sinh, không ăn chín uống sôi , đặc biệt là không chú ý tẩy giun định kỳ dễ nhiễm các ký sinh trùng như giun sán, gây viêm đường mật.Nhiễm trùng đường mật ở trẻ em có nguy cơ cao vì sức đề kháng của trẻ em yếu hơn, dễ dàng tạo điều kiện cho các vi khuẩn đường ruột phát triển, tỷ lệ nữ mắc bệnh nhiều gấp 2,4 lần nam giới.Bệnh nhân có tiền sử các bệnh như béo phì, tăng mỡ máu có nguy cơ hình thành sỏi mật, người bị ung thư di căn hình thành các khối u ở đường mật đều có nguy cơ nhiễm trùng đường mật.
Trẻ em là đối tượng dễ bị nhiễm trùng đường mật
4. Chẩn đoán nhiễm trùng đường mật
Nhiễm trùng đường mật có những triệu chứng điển hình sau mà người bệnh cần chú ý để chữa trị kịp thời:Bệnh nhân thường sốt cao từ 39-40 độ, sốt liên tục và kéo dài, có triệu chứng rét run và vã mồ hôi. Hạ sườn bên phải đau âm ỉ rồi lan ra sau lưng hoặc vai phải, rối loạn tiêu hóa, chán ăn. Vàng da do dịch mật ứ lại khiến sắc tố mật bilirubin thấm vào máu. Ngoài các triệu chứng điển hình trên, viêm đường mật còn có một số triệu chứng không điển hình như: Nhiễm trùng huyết, suy thận, chảy máu hoặc áp-xe đường mật. Các chẩn đoán cận lâm sàng trong nhiễm trùng đường mật bao gồm xét nghiệm máu, công thức máu, sinh hóa máu, cấy máu để kiểm tra nhiễm trùng huyết. Các chẩn đoán hình ảnh cũng giúp đánh giá sự thay đổi của hình thái đường mật bao gồm siêu âm đường mật, chụp đường mật nội soi ngược dòng, chụp CT hoặc MRI đường mật.
Vàng da là triệu chứng phổ biến của bệnh
5. Các biến chứng của nhiễm trùng đường mật
Nhiễm trùng đường mật nếu không phát hiện sớm sẽ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm:Chảy máu đường mật: Hình thành cục máu đông gây tắc nghẽn đường mật, chảy nhiều máu và có thể dẫn đến tử vong. Nhiễm khuẩn máu: Đây là biến chứng nguy hiểm nhất tỉ lệ tử vong là 10%.Áp xe đường mật: Vi khuẩn xâm chiếm và tạo mủ và hình thành ổ áp xe nhỏ, sốt cao, gan to và đau.Viêm gan: Dịch mật ứ đọng tạo thành các tổn thương cho gan gây vàng da, rối loạn tiêu hóa, chảy máu cam...Ung thư đường mật: Biến chứng này khá hiếm gặp. Ngoài các biến chứng trên, một số biến chứng khác cũng xuất hiện trong viêm đường mật là viêm phúc mạc mật, hẹp đường mật, viêm tụy, suy thận...
Nhiễm trùng đường mật có thể gây viêm gan
6. Điều trị và chăm sóc bệnh nhân nhiễm trùng đường mật
Nguyên tắc điều trị nhiễm trùng đường mật bao gồm chống nhiễm khuẩn, dẫn lưu đường mật khi có tắc nghẽn và phẫu thuật giải quyết tắc nghẽn.Sử dụng các kháng sinh trong 10-14 ngày, tốt nhất nên cấy máu nếu có vi khuẩn nên dùng kháng sinh đồ, điều trị chống sốc nhiễm khuẩn và các triệu chứng như giảm đau, hạ sốt. Dẫn lưu đường mật: Dùng phương pháp nội soi mật tụy ngược dòng để loại bỏ các tắc nghẽn như sỏi , giun... đặt stent đường mậtĐiều trị phẫu thuật: Nhiễm trùng đường mật do sỏi, giun bác sĩ có thể lựa chọn phương pháp phẫu thuật để loại bỏ. Các dị dạng đường mật bẩm sinh gây chít hẹp cũng được chỉ định đặt stent để giải phóng dòng chảy.Chăm sóc bệnh nhân nhiễm trùng đường mật: Bệnh nhân cần được nghỉ ngơi tuyệt đối trên giường, trấn an bệnh nhân, nếu bệnh nhân không ngủ được do đau thì cho uống thuốc ngủ theo y lệnh, chăm sóc vệ sinh cá nhân, ăn đồ dễ tiêu và uống nhiều nước, chườm đá vùng đường mật nếu bệnh nhân đau. | vinmec | 1,018 |
Công dụng thuốc Bricanyl Expectorant
Bricanyl Expectorant là thuốc gì? Bricanyl Expectorant thuộc nhóm thuốc tác dụng trên đường hô hấp. Tham khảo thêm bài viết dưới đây để có thêm những thông tin về công dụng của thuốc Bricanyl Expectorant.
1. Công dụng của thuốc Bricanyl Expectorant
Thuốc Bricanyl Expectorant có chứa các thành phần chính gồm các hoạt chất Terbutalin sulphat với hàm lượng 18mg và Guaifenesin với hàm lượng 798mg. Thuốc được bào chế dưới dạng Siro, đóng gói dạng hộp gồm 1 chai dung tích 60ml. Trong đó:Hoạt chất Terbutaline có khả năng làm giãn tử cung, cơ trơn phế quản thông qua sự kích thích có chọn lọc trên thụ thể Bricanyl Expectorantta – 2. Terbutaline thường được sử dụng trong việc điều trị ho có đờm, vì nó làm tăng sự giảm thanh thải của hệ thống lông chuyển nhầy trong bệnh phổi tắc nghẽn qua đó làm cho sự vận chuyển các chất tiết nhầy dễ dàng hơn hỗ trợ cho việc loại bỏ đờm ra khỏi cơ thể.Hoạt chất Guaifenesin bôi trơn đường hô hấp, làm lỏng đờm do đó có khả năng làm long đờm.Thuốc Bricanyl Expectorant được chỉ định sử dụng trong các trường hợp giảm ho do hen phế quản, ho có đờm, ho khan, long đờm, khí phế thủng, viêm phế quản, nhiễm trùng cấp ở đường hô hấp trên cấp tính, giãn phế quản và các bệnh lý khác có liên quan.Không chỉ định sử dụng thuốc Bricanyl Expectorant trong các trường hợp sau:Các trường hợp bệnh nhân có mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc bao gồm các thành phần chính và các tá dược có trong thuốc Bricanyl Expectorant.Không sử dụng thuốc Bricanyl Expectorant cho phụ nữ đang mang thai và phụ nữ đang cho con bú.
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Bricanyl Expectorant
2.1. Cách dùng của thuốc Bricanyl Expectorant. Bricanyl Expectorant được bào chế dạng Siro nên bệnh nhân sử dụng thuốc này bằng đường uống. Chú ý lắc đều chai thuốc trước khi sử dụng để hòa trộn các loại tá dược có trong thuốc Bricanyl Expectorant.2.2. Liều dùng của thuốc Bricanyl Expectorant. Người lớn: Dùng 2 đến 3 lần/ ngày, mỗi lần dùng với liều từ 10 đến 15 ml. Trẻ em có việc chia liều lượng sử dụng dựa vào độ tuổi hoặc cân nặng: 0,075mg hoặc 0,25ml/ kg cân nặng, sử dụng ngày từ 2 đến 3 lần.Ở trẻ em từ 7 đến 15 tuổi: dùng 2 đến 3 lần/ngày, mỗi lần dùng liều 5 đến 10 ml.Ở trẻ em từ 3 đến 6 tuổi: dùng 2 đến 3 lần/ ngày, mỗi lần dùng liều 2,5 đến 5 ml.Ở trẻ em dưới 3 tuổi: dùng 2 đến 3 lần/ ngày, mỗi lần dùng 2,5 ml.
3. Tác dụng không mong muốn
Trong quá trình điều trị bằng thuốc Bricanyl Expectorant, ngoài tác dụng của thuốc, bệnh nhân còn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn như sau:Tác dụng phụ rất thường gặp: đau đầu, run.Tác dụng phụ thường gặp: đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, chuột rút, cứng cơ, giảm kali máu.Tác dụng phụ hiếm gặp: buồn nôn, thiếu máu cơ tim cục bộ, loạn nhịp tim (nhịp tim nhanh trên thất, rung nhĩ, ngoại tâm thu), bồn chồn, cường vận động, rối loạn giấc ngủ, hành vi như dễ kích động, ban ngoài da và mày đay.Mức độ của mỗi phản ứng không mong muốn phụ thuộc vào đường sử dụng và liều lượng sử dụng. Phần lớn các phản ứng phụ này thường sẽ biến mất trong thời gian từ 1 đến 2 tuần điều trị.
4. Tương tác thuốc
Thuốc chẹn Beta giao cảm (đặc biệt là các loại không chọn lọc) khi phối hợp với thuốc Bricanyl Expectorant có khả năng xảy ra tương tác, có thể ức chế toàn bộ hay một phần tác dụng của các chất chủ vận Beta.Khuyến cáo bệnh nhân trước khi tiến hành điều trị bằng Bricanyl Expectorant cần kể tên các loại thuốc hoặc thực phẩm chức năng khác đã và đang sử dụng vì nó có thể làm ảnh hường đến hiệu quả điều trị.Các loại thực phẩm, đồ uống như thuốc lá, bia rượu, đồ uống có cồn và lên men có thể làm biến đổi các thành phần có trong thuốc Bricanyl Expectorant làm ảnh hưởng đến kết quả điều trị.
5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Bricanyl Expectorant
Ở các bệnh nhân có tăng nhạy cảm với các amin cường giao cảm ví dụ cường giáp nên thận trọng khi có chỉ định sử dụng bằng thuốc Bricanyl Expectorant.Đối với bệnh nhân mắc bệnh hen đồng thời mắc bệnh tiểu đường cần theo dõi thêm các xét nghiệm đường huyết khi bắt đầu điều trị bằng thuốc.Thận trọng sử dụng Bricanyl Expectorant trên các bệnh nhân mắc bệnh cơ tim phì đại, hạ Kali máu, bệnh nhân nhiễm độc giáp, bệnh tim nặng tiềm ẩn (suy tim nặng, loạn nhịp tim, thiếu máu tim cục bộ).Người bệnh có làm các công việc liên quan đến vận hành máy móc và lái xe.Cần tuân thủ đúng liều theo phác đồ điều trị của bác sĩ, không được sử dụng thuốc đã quá hạn sử dụng. Bệnh nhân cần phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng thuốc Bricanyl Expectorant.Bảo quản thuốc Bricanyl Expectorant ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời, nhiệt độ bảo quản thích hợp từ 25 đến 30o. C. Để xa tầm tay trẻ em để tránh việc sử dụng nhầm thuốc mang lại những tác dụng không mong muốn. | vinmec | 946 |
Bệnh sẩn ngứa do gan
Bệnh sẩn ngứa do gan xuất hiện khi chức năng thải độc của gan không còn đảm bảo thanh thải các chất có hại cho cơ thể. Biểu hiện sẩn ngứa do gan có thể thấy ở những bệnh nhân có bệnh lý về gan từ trước hoặc những người có lối sống không phù hợp, tích tụ nhiều chất độc trong cơ thể. Bệnh sẩn ngứa do gan gây nhiều khó chịu cho người bệnh và cần được điều trị một cách hợp lý.
1. Bệnh sẩn ngứa do gan là gì?
Bệnh sẩn ngứa do gan là một trong những triệu chứng gợi ý việc suy giảm chức năng thải độc của gan. Gan là một trong những cơ quan thiết yếu của cơ thể, đảm nhận nhiều vai trò quan trọng khác nhau. Khả năng lọc và loại bỏ các chất có hại cho cơ thể từ thức ăn, nước uống là một chức năng không thể thiếu luôn được gan đảm bảo. Tuy nhiên, nếu cơ thể người nhận quá nhiều các loại độc tố khác nhau, gan có thể sẽ bị tổn thương từ đó không thực hiện tốt được các hoạt động chuyển hóa cần có. Chất độc tồn dư trong cơ thể lâu ngày sẽ gây ra các biểu hiện lâm sàng như sẩn ngứa, mề đay. Bệnh sẩn ngứa do gan thường xuất hiện vào mùa hè, khi thời tiết khó chịu do nắng nóng, môi trường xung quanh ô nhiễm. Trong điều kiện này, cơ thể người thường tiết nhiều mô hôi, tuyến bã hoạt động mạnh là điều kiện thuận lợi cho việc hình thành nhiều sẩn ngứa. Người mắc bệnh sẩn ngứa do gan rất dễ tái phát nhiều lần, ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể âm thầm tiến triển trong thời gian dài, , gây suy giảm chức năng gan mạn tính, nặng nề hơn có thể dẫn đến xơ gan.
Xơ gan do suy giảm chức năng gan
2. Vì sao bệnh gan lại gây sẩn ngứa da
Khi mắc bệnh, chức năng của gan không còn được hoạt động tốt, bao gồm cả việc lọc và thanh thải các độc tố. Các chất có hại được tích tụ nhiều trong cơ thể, lâu dần biểu hiện thành các dấu hiệu bất thường trên lâm sàng như các sẩn ngứa trên da. Một số chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng không hợp lý đóng vai trò là những yếu tố đẩy nhanh tiến trình bệnh lý như:Sử dụng nhiều thực phẩm chế biến sẵn, nhiều chất bảo quản.Chế độ ăn ít chất xơ, thiếu hụt nhiều vitamin và khoáng chất.Chế độ làm việc căng thẳng, nhiều áp lực.Thường xuyên phải thức khuya, lao động thể chất quá sức.Lạm dụng các thức uống có cồn như rượu, bia. Rượu là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến xơ gan đã được biết đến trên lâm sàng.
3. Biểu hiện sẩn ngứa do gan
Triệu chứng đặc trưng của bệnh sẩn ngứa do gan là sự xuất hiện của các mụn nhọt, mẩn đỏ có ngứa xuất hiện đột ngột trên da. Các mảng mẩn đỏ xuất hiện với giới hạn rõ, giai đoạn sớm có dạng các mẩn đỏ li ti sau lan ra phạm vi rộng. Một số trường hợp nặng, mảng đỏ có thể lan rộng ra toàn thân, sờ vào thấy cứng, mật độ chắc, dân gian thường gọi với cái tên là nổi mề đay hoặc mày đay. Các mảng đỏ trên da thông thường sẽ biến mất sau vài giờ, khi cơ thể không còn cảm giác lạnh. Triệu chứng ngứa trong bệnh sẩn ngứa do gan thường chỉ âm ỉ kèm theo cảm giác nóng ran khắp các vùng da của cơ thể, tăng lên khi nhiệt độ môi trường sụt giảm đột ngột như gặp mưa, trời nhiều gió. Đây cũng là đặc điểm gợi ý giúp phân biệt các tình trạng ngứa kèm nổi mẩn do gan với các bệnh lý da liễu khác. Trong các trường hợp có nổi mẩn ngứa do bệnh lý về da, triệu chứng ngứa thường có đặc điểm ngứa rát da nhiều hơn. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào các biểu hiện lâm sàng cũng không thể chắc chắn khi xác định các nguyên nhân chính xác của bệnh sẩn ngứa. Ngứa da gây nhiều khó chịu cho người bệnh, thường sẽ biến mất cùng với các mảng sẩn đỏ.
Ngoài ra, khi chức năng gan suy giảm, người bệnh còn gặp phải các triệu chứng ngoài da khác như:Mệt mỏi, khó chịu, thay đổi tính tình. Giảm cảm giác ngon miệng, ăn uống kém, không tiêuĐau tức âm ỉ vùng hạ sườn phải, đôi khi lan lên vai phải. Vàng da và mắt, nước tiểu đậm màu có hoặc không kèm theo phân bạc màu.Chảy máu chân răng, dễ xuất hiện các mảng bầm tím trên da khi va chạm.Các triệu chứng giúp gợi ý nguyên nhân và đánh giá mức độ nặng của bệnh. Bệnh sẩn ngứa do gan nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn tới tình trạng suy giảm chức năng gan mạn tính, thậm chí xơ gan.
Người bệnh gặp tình trạng vàng da và mắt
4. Điều trị bệnh sẩn ngứa do gan
Bệnh sẩn ngứa do gan cần được điều trị bằng cách giải độc cho gan và hỗ trợ cải thiện chức năng thanh thải các chất độc của gan. Nhiều phương pháp đơn giản nhưng có hiệu quả mà người bệnh nào cũng dễ dàng áp dụng tại nhà như:Thay đổi chế độ dinh dưỡng: Việc lựa chọn thực phẩm cần được thực hiện một cách có khoa học và có lợi cho sức khỏe. Trong đó, người bệnh cần bổ sung nhiều chất xơ, rau củ quả và hạn chế các thực phẩm chiên rán, giàu chất béo hay các thực phẩm đóng gói sẵn nhiều chất bảo quản. Nhiều loại rau có tính mát nên được sử dụng nhiều ở những người có biểu hiện sẩn ngứa do gan như rau má, sâm đất, khổ qua, râu ngô, bạc hà, lá sen, ngó sen, rau diếp cá... Bữa ăn của người bệnh nên bao gồm các món thanh đạm, dễ tiêu. Bổ sung đủ nước cho cơ thể, trung bình khoảng 1,5 đến 2 lít nước mỗi ngày là việc làm không được bỏ qua, nhất là vào các mùa nắng nóng.Tránh xa các tác nhân làm hại đến gan. Không lạm dụng các loại đồ uống chứa cồn như rượu bia, bỏ thuốc lá.Duy trì chế độ sinh hoạt khoa học, không làm việc nặng quá sức. Tạo được sự cân bằng giữa công việc và đời sống, nghỉ ngơi hợp lý.Thường xuyên rèn luyện thân thể, tập luyện thể dục thể thao đều đặn.Thiết lập thói quen đi ngủ đúng giờ, không thức khuya.Sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Đối với những thuốc không cần kê đơn, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Tránh sử dụng những loại thuốc ảnh hưởng đến chức năng gan.Đến khám bác sĩ chuyên khoa theo đúng lịch hẹn để điều trị tốt các bệnh lý gan bên dưới. Điều trị tốt các bệnh lý về gan giúp gan hồi phục được chức năng thải độc, do đó biểu hiện sẩn ngứa do gan cũng dần biến mất.Quy trình kiểm tra luôn được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ giàu chuyên môn, kết hợp cùng trang thiết bị máy móc hiện đại. Do đó, khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm về kết quả đánh giá tại bệnh viện | vinmec | 1,298 |
Viêm xung huyết cổ tử cung là gì?
Viêm xung huyết cổ tử cung là một hiện tượng bất thường ở cổ tử cung của người phụ nữ. Bệnh cần khám và điều trị kịp thời để tránh xảy ra những trường hợp đáng tiếc.
Viêm xung huyết cổ tử cung là gì?
Xung huyết cổ tử cung là hiện tượng máu tăng cường ở cổ tử cung.
Xung huyết cổ tử cung là hiện tượng máu tăng cường ở cổ tử cung. Xung huyết cổ tử cung là một biến chứng của viêm cổ tử cung, khi gặp tình trạng này có nghĩa là bệnh của bạn đã khá nặng. Chính vì thế cần phát hiện sớm những biểu hiện ban đầu của bệnh.
Để ngăn chặn bệnh kịp thời bạn cần nắm rõ được triệu chứng của viêm cổ tử cung để sớm điều trị bệnh:
Khi bị xung huyết cổ tử cung tức là tình trạng bệnh của bạn đã trở nên khá nặng
Cảnh giác viêm xung huyết cổ tử cung
Triệu chứng của viêm xung huyết cổ tử cung là bệnh nhân thường đau bụng dưới bất thường xuất hiện, đau bụng có không rõ nguyên nhân, một số chị em đau bụng dưới sau đó lan cả sang vùng thắt lưng dẫn đến đau lưng…
Xuất huyết âm đạo, đau khi quan hệ tình dục thậm chí là chảy máu sau quan hệ hoặc trong khi quan hệ cũng có thể xuất hiện bất thường.
Lời khuyên của bác sĩ
Bạn không nên tự ý dùng thuốc điều trị mà cần sự chỉ định của bác sĩ
Nếu tiến hành điều trị viêm cổ tử cung sớm thì chỉ cần áp dụng liệu trình điều trị bằng thuốc đơn giản và thời gian trị bệnh cũng được rút ngắn nhiều hơn. Thuốc điều trị viêm xung huyết cổ tử cung sẽ được chỉ định tùy thuộc vào tình trạng và mức độ bệnh cụ thể của mỗi người để có hiệu quả chữa trị bệnh cao nhất.
Xem thêm
>> Viêm cổ tử cung tái tạo là gì?
> Xét nghiệm u xơ tử cung gồm những phương pháp nào? | thucuc | 363 |
Giải đáp – Nang ở thận là gì? Điều trị thế nào?
Nang ở thận thuộc loại lành tính, ít có biểu hiện lâm sàng. Nang thận có thể gặp ở cả người lớn và trẻ nhỏ. Vậy cụ thể nang ở thận là gì, nguyên nhân và triệu chứng bệnh ra sao?
1. Nang ở thận – Khái niệm và nguyên nhân hình thành
1.1 Khái niệm nang ở thận là bệnh gì?
Có nhiều loại bệnh nang thận khác nhau, bệnh nang đơn độc, bệnh thận nhiều nang, bệnh thận đa nang.
Đây là một túi nước lành tính trong thận, xuất phát từ nhu mô thận, có hình bầu dục hay hình cầu. Nang thận thường do bẩm sinh, phát triển to theo năm tháng (thay đổi từ khoảng 1cm tới hàng chục cm) và lành tính, hầu như không gây nguy hiểm. Nang thận thường là loại nang đơn, chỉ ở một thùy của thận. Cũng có những trường hợp có nhiều nang ở một hoặc cả 2 thận.
Hiện nay, có rất nhiều loại nang trong thận và mỗi người bệnh sẽ có tình trạng bệnh lý khác nhau
Nang ở thận hình thành với kích thước và vị trí đa dạng tuy nhiên để xác định mức độ ảnh hưởng của nang hay đánh giá xem nang có lành tính hay không, người bệnh cần thực hiện một số chỉ định cần thiết và tư vấn với bác sĩ.
1. 2 Nang ở thận là bệnh gì? – Nguyên nhân điển hình tạo nang tại thận
Nguyên nhân gây nang thận cho đến nay vẫn chưa được kết luận chính xác nhưng nhiều quan điểm cho là do bị tắc ống thận và thiếu máu cục bộ hình thành nang. Nang thận có thể gặp ở mọi đối tượng (trẻ em, người lớn, cả nam và nữ) và tăng dần theo độ tuổi: 0,22-0,55% ở trẻ em, 20% ở tuổi 40, 33% (60 tuổi) và khoảng 40% (trên 80 tuổi).
Nang thận khi nhỏ thường không có triệu chứng, nhưng khi nang to sẽ gây đau ở vùng hông lưng có nang, tiểu máu, tăng huyết áp, thận ứ nước do nang chèn ép vào hệ thống đài bể thận.
Nhiều trường hợp nang tại thận không có nhiều triệu chứng nguy hiểm hay khó chịu nên người bệnh thường chủ quan và bỏ qua. Tuy nhiên nếu để kéo dài, nang thận có thể dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm khó lường. Do đó, người bệnh nên điều trị nang thận càng sớm càng tốt.
Nang tại thận có thể gặp phải ở mọi giới tính, độ tuổi và tình trạng khác nhau
2. Điều trị nang ở thận ra sao?
2.1 Tư vấn điều trị nang tại thận hiệu quả, an toàn
Nang đơn thận thường tiến triển chậm, ít có biến chứng (chỉ khoảng dưới 3% có thể có các biến chứng: chảy máu trong nang, vỡ nang, nhiễm khuẩn niệu, sỏi thận…). Bệnh có tính chất lành tính và diễn biến âm thầm.
– Nếu nang đơn độc, kích thước nhỏ, không đáng lo, trung bình khoảng 6 tháng đi kiểm tra lại một lần, uống nhiều nước (khoảng 2 lít/ngày), nghỉ ngơi hợp lý, kiêng rượu bia, thuốc lá.
Người có nang tại thận nên tránh xa những loại đồ uống có cồn và thuốc lá
– Nếu trong trường hợp nang to, gây đau nhiều hoặc có biến chứng (nhiễm trùng và gây chèn ép bế tắc đường niệu) cần được can thiệp. Các phương pháp điều trị thường là: phẫu thuật (mổ hở và mổ nội soi) hoặc chọc hút nang dưới hướng dẫn của siêu âm…
Khi phát hiện bị nang thận, người bệnh không nên quá lo lắng. Tùy theo từng loại nang và các trường hợp khác nhau mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị cụ thể.
2.2 Phòng tránh nguy cơ hình thành nang tại thận như thế nào?
Nang tại thận có thể hình thành ở bất kì độ tuổi, giới tính hay lứa tuổi nào. Do đó, bất kì ai đều nên phòng tránh những nguy cơ hình thành nang trong thận để tránh ảnh hưởng đến sinh hoạt và cuộc sống, tránh biến chứng ảnh hưởng sức khỏe, cụ thể:
– Nên thường xuyên thăm khám sức khỏe định kì thận để tránh những bất thường
– Điều trị ngay khi nang còn nhỏ, không để kéo dài
– Xây dựng chế độ dinh dưỡng và tập luyện khoa học
– Uống nhiều nước, ăn nhiều rau củ quả và trái cây tươi, hạn chế đồ chế biến sẵn
– Những bệnh nhân từng thực hiện phẫu thuật thận hay có có tiền sử bệnh sỏi thì nên chủ động uống nhiều nước, hạn chế lượng muối ăn hàng ngày…
– Đối với những trường hợp đau nặng do nhiễm trùng, tuyệt đối không tự ý dùng thuốc tại nhà mà nên tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ điều trị
– Tuyệt đối tránh xa nicotin và đồ uống có cồn.
Trên đây là những lưu ý quan trọng cho người bệnh về phòng ngừa nang tại thận. Đồng thời chúng tôi cũng đã định nghĩa nang ở thận là gì để người bệnh dễ hình dung hơn. | thucuc | 891 |
8 mẹo tự chăm sóc cho phụ nữ mắc ung thư vú di căn
Khi được chẩn đoán ung thư vú di căn sẽ khiến nhiều người bệnh hoảng sợ và lơ là với việc chăm sóc bản thân. Tuy nhiên thực tế việc tốt nhất họ có thể làm chính là chăm sóc tốt bản thân để quản lý tình trạng bệnh tật cũng như cải thiện chất lượng cuộc sống.
1. Thế nào là ung thư vú di căn?
Ung thư vú di căn thường là ung thư vú giai đoạn IV, khi các tế bào ung thư di chuyển theo đường mạch máu và/hoặc hạch đến các bộ phận khác trong cơ thể.Ung thư vú có thể di căn đến các bộ phận khác trong cơ thể trong thời gian vài tháng hoặc vài năm sau khi được chẩn đoán và điều trị. Tệ hơn khi phát hiện ung thư vú có thể là lúc đã có những di căn nhất định đến bộ phận khác. Các bộ phận thường di căn nhất của ung thư vú là xương, phổi, gan, não và hạch.Vì đã là giai đoạn cuối của bệnh nên việc điều trị ung thư vú di căn còn phụ thuộc vào yếu tố sức khỏe, tâm lý và nguyện vọng của người bệnh. Mặc dù vậy việc tự chăm sóc bản thân vẫn đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn này.
2. 8 cách tự chăm sóc cho phụ nữ mắc ung thư vú di căn
Chăm sóc tóc:Việc hoá- trị liệu ung thư vú có thể khiến tóc của bệnh nhân rụng dần do đó việc chăm sóc mái tóc có thể khiến người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn và ổn định về tâm lý.Việc chăm sóc tóc có thể thông qua gặp việc gặp các nhà tạo mẫu tóc để có một buổi gội đầu trị liệu hoặc sử dụng tóc giả giúp việc giao tiếp thoải mái hơn.Đi dạo và tham gia các hoạt động ngoài trời:Việc mắc bệnh ung thư sẽ ảnh hưởng đáng kể tới tâm lý người bệnh, tạo cảm giác sợ sệt và khó đối diện với cuộc sống hàng ngày. Người bệnh có tâm lý thu mình và ít giao tiếp với những người xung quanh hơn.Vì vậy việc đi dạo và tham gia các hoạt động nhẹ nhàng ngoài trời là rất cần thiết để cải thiện tâm lý phụ nữ. Có thể chỉ cần đơn giản là đi dạo ngoài biển, cắm trại hoặc du lịch với gia đình.Sử dụng các dịch vụ dọn dẹp:Điều trị ung thư có thể khiến người bệnh cảm thấy vô cùng mệt mỏi, nhất là các trường hợp thiếu máu, nguy cơ nhiễm trùng cũng cao hơn. Vì vậy phụ nữ có thể cảm giác quá tải khi trở về nhà và thực hiện các hoạt động dọn dẹp hàng ngày.Nếu có thể hãy sử dụng các dịch vụ dọn dẹp để đơn giản hóa công việc thường nhật, giúp bản thân nghỉ ngơi nhiều hơn và chăm sóc bản thân tốt hơn.Điều chỉnh sinh hoạt phù hợp:Dù có mạnh mẽ tới đâu thì ung thư vẫn là một căn bệnh tiêu hao nhiều sức lực của con người. Do đó việc điều chỉnh lịch sinh hoạt cũng là một hoạt động có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.Các hoạt động quá sức trong ngày nên được loại bỏ, nên nhớ điều này không có gì là xấu hổ và chỉ là một phần trong việc điều chỉnh sinh hoạt phù hợp. Những người thân cũng nên nhận thức về tình trạng sức khoẻ của người bệnh và trợ giúp họ trong các hoạt động hàng ngày, đồng cảm và chia sẻ.Tìm các sở thích mới:Việc có sở thích riêng sẽ giúp người bệnh thoát khỏi các cảm xúc tiêu cực, hạn chế việc không làm gì và suy nghĩ nhiều về bệnh tật.Tìm các sở thích khác nhau giúp quỹ thời gian hàng ngày trở nên bận rộn hơn và cảm xúc người bệnh cũng trở nên tích cực hơn.Các sở thích mới có thể chỉ đơn giản là vẽ tranh, viết nhật ký hoặc làm đồ thủ công.Giúp đỡ người khác:Mặc dù ung thư vú có thể đặt ra các giới hạn về mặt thể chất nhưng người bệnh vẫn có thể suy nghĩ và thực hiện các hoạt động giúp đỡ người khác trong khả năng.Điều này có thể khiến cảm xúc trở nên cân bằng và đem lại cảm giác có ích cho xã hội.Học cách chấp nhận:Ung thư vú là bệnh lý mà không ai muốn gặp phải, tuy nhiên cũng cần phải học cách chấp nhận để tiếp tục một đời sống chất lượng.Thời gian của những bệnh nhân ung thư vú di căn không còn quá nhiều do đó việc phí hoài những giây phút còn lại một cách vô ích không giúp cho bệnh cải thiện. Người bệnh nên học cách chấp nhận để tiếp tục sống vui vẻ và có ích.Cân nhắc về việc tham gia các chương trình hỗ trợ tài chính:Chăm sóc và điều trị ung thư chắc chắn sẽ tiêu tốn nhiều tài nguyên của bản thân và gia đình. Ngoài ra người bệnh cũng cần phải nghỉ việc để tập trung và điều trị do đó khó khăn về tài chính hoàn toàn có thể xảy ra. Nếu gặp phải các khó khăn tài chính bệnh nhân ung thư vú có thể tham khảo các nguồn tài trợ từ nhà hảo tâm hoặc các phúc lợi khác một cách miễn phí thông qua hệ thống của bệnh viện hoặc trung tâm bảo trợ xã hội.Trên đây là 8 mẹo tự chăm sóc cho phụ nữ mắc ung thư vú di căn người bệnh có thể tham khảo và tư vấn thêm ý kiến bác sĩ. Hy vọng bài viết đã mang lại thông tin hữu ích cho bạn đọc. | vinmec | 993 |
Công dụng thuốc Newfazidim
Newfazidim là thuốc được sử dụng theo đường tiêm truyền nhằm điều trị những trường hợp nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng da, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng xương và khớp, nhiễm trùng phụ khoa, nhiễm trùng hệ thống thần kinh trung ương,... Thuốc Newfazidim chỉ nên sử dụng khi có sự chỉ định từ bác sĩ chuyên môn.
1. Newfazidim là thuốc gì?
Newfazidim là thuốc có thành phần hoạt chất chính là Ceftazidim có hàm lượng 1g. Thuốc có dạng bột pha tiêm và được sử dụng cho nhiều đối tượng với liều lượng khác nhau.Thuốc Newfazidim được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Điều trị các trường hợp nhiễm độc huyết, nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não, viêm phổi, áp xe phổi, viêm tiểu phế quản, giãn phế quản, viêm tai giữa, viêm xoang cánh mũi, người bệnh xơ nang tụy tạng bị nhiễm trùng phổi,...Điều trị những trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu như: viêm thận - bể thận, viêm bàng quang, viêm đường niệu, viêm tuyến tiền liệt,...Sử dụng thuốc trong trường hợp nhiễm trùng da và cấu trúc da như: các vết thương ngoài da, viêm vú, loét da, viêm quầng, áp xe, các nhiễm trùng thứ cấp trong phỏng,...Điều trị các nhiễm trùng trong ổ bụng như: viêm đường mật, viêm túi mật có mủ, áp xe trong màng bụng, viêm phúc mạc, viêm ruột - đại tràng, nhiễm trùng chậu hông, viêm ruột thừa,...Thuốc Newfazidim còn được sử dụng để điều trị các trường hợp viêm xương, viêm tủy, viêm khớp nhiễm khuẩn, viêm túi thanh mạc có nhiễm trùng,...Ngoài ra, thuốc Newfazidim được các bác sĩ chỉ định sử dụng trong các bệnh lý nhiễm trùng nặng ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng miễn dịch do máu, các nhiễm trùng nặng do phỏng và các nhiễm trùng kết hợp với thẩm phân phúc mạc hay với thẩm phân phúc mạc liên tục ngoại trú.
2. Hướng dẫn sử dụng và liều dùng thuốc Newfazidim
Thuốc Newfazidim được sử dụng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp sâu: thuốc thường được tiêm vào góc phần tư phía trên của mông hoặc phần bên của bắp đùi.Cách pha dung dịch tiêm truyền thuốc Newfazidim:Pha dung dịch tiêm bắp: Thuốc Newfazidim 1g được pha trong 3ml nước cất pha tiêm, hoặc dung dịch lilocain hydroclorid 0,5% hay 1%.Pha dung dịch tiêm tĩnh mạch: Tiến hành pha thuốc trong 10ml nước cất pha tiêm hoặc dung dịch natri clorid 0,9% hoặc dextrose 5%.Pha dung dịch tiêm truyền: Pha thuốc Newfazidim như pha dung dịch tiêm tĩnh mạch nhưng với nồng độ 10 - 20 mg/ml, tương đương với 1 - 2g thuốc trong 100ml dung môi.Liều lượng sử dụng thuốc theo từng độ tuổi khác nhau:Liều thông thường cho người lớn: sử dụng thuốc Newfazidim mỗi 8 giờ 1g hoặc 2g mỗi 12 giờ một lần, có thể tiêm truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp sâu. Không cần điều chỉnh liều đối với những bệnh nhân suy chức năng gan.Liều dùng thuốc cho trẻ sơ sinh từ 0 - 4 tuần: tiêm tĩnh mạch từ 30 - 50mh/kg cân nặng, mỗi lần cách nhau 12 giờ.Liều sử dụng cho trẻ từ 1 tháng đến 12 tuổi: tiêm tĩnh mạch từ 30 - 50 mg/kg cân nặng, tiêm tối đa 6g/ngày, mỗi lần tiêm cách nhau 8 giờ.Liều dùng thuốc Newfazidim cho người cao tuổi: liều dùng thông thường không nên vượt quá liều 3g/ngày, đặc biệt ở những bệnh nhân trên 70 tuổi.
3. Tác dụng phụ của thuốc Newfazidim
Thuốc Newfazidim có thể gây ra những tác dụng phụ sau:Sử dụng thuốc có thể gây sốc: tình trạng sốc có thể xảy ra nhưng hiếm gặp. Trường hợp xảy ra chứng loạn xúc giác, vị giác bất thường, chóng mặt, ù tai, toát mồ hôi, thở rít, bệnh nhân cần ngừng sử dụng thuốc và thay đổi phương pháp điều trị.Phản ứng mẫn cảm: Bệnh nhân có thể gặp hiện tượng phát ban, nổi mề đay, ban đỏ dạng sẩn, phù mạch, co thắt phế quản, hạ huyết áp, cần ngừng dùng thuốc và thay đổi cách điều trị cho bệnh nhân.Tác động lên hệ thần kinh trung ương: gây nhức đầu, chóng mặt, chứng dị cảm và giảm vị giác, các di chứng thần kinh như chứng run, co giật, giật rung cơ và bệnh não ở bệnh nhân suy thận.Tác dụng phụ ở thận: có thể gặp hiện tượng suy giảm chức năng thận, suy thận cấp. Trường hợp có bất kỳ triệu chứng gì xảy ra, bệnh nhân cần ngừng sử dụng thuốc và thay đổi cách điều trị.Ảnh hưởng của thuốc đến da: bệnh nhân có thể gặp tình trạng ban đỏ, hội chứng Lyell, hội chứng Stevens - Johnson.Ảnh hưởng đến gan: bệnh nhân có thể bị vàng da, tăng men gan, rối loạn chức năng gan.Tác động đến dạ dày - ruột: có thể gặp tình trạng viêm kết tràng nặng, đi ngoài phân có lẫn máu của viêm đại tràng giả mạc nhưng hiếm gặp. Thỉnh thoảng có thể gây buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, cảm giác khát, chán ăn.Ảnh hưởng đến hệ hô hấp: hiếm khi xảy ra tình trạng viêm phổi kẽ kèm theo chứng đỏ bừng, ho, khó thở, tăng bạch cầu ưa eosin. Nếu bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng trên, cần ngừng dùng thuốc và thay đổi phương pháp điều trị.Thuốc Newfazidim có thể gây giảm hồng cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu tan máu, tăng tiểu cầu, thiếu máu, giảm bạch cầu hạt, tăng bạch cầu ưa eosin, tăng nhẹ ure máu, creatinin máu.Trường hợp dùng quá liều thuốc Newfazidim có thể dẫn đến các di chứng về thần kinh bao gồm bệnh não, co giật, hôn mê.Sử dụng thuốc Newfazidim gây thiếu vitamin: có thể gây thiếu vitamin K làm giảm prothrombin máu, dễ chảy máu và thiếu vitamin nhóm B gây viêm lưỡi, chán ăn, viêm miệng, viêm dây thần kinh.Có thể gây ra hiện tượng bội nhiễm: hiếm gặp, có thể gây viêm miệng, nhiễm nấm candida.Thuốc Newfazidim có thể gây ra các tác dụng phụ khác như gây viêm tĩnh mạch hay viêm tĩnh mạch huyết khối sau khi sử dụng thuốc bằng đường tiêm tĩnh mạch, có thể gây đau và viêm sau khi tiêm bắp.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Newfazidim
Trong quá trình sử dụng thuốc Newfazidim, bệnh nhân cần lưu ý những điều sau:Những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với các thành phần của thuốc Newfazidim, các cephalosporin và các penicillin không nên sử dụng thuốc.Đối với những bệnh nhân suy thận: cần giảm tổng liều sử dụng hàng ngày.Trong thời gian điều trị bằng thuốc Newfazidim, có thể xảy ra tình trạng viêm ruột kết giả mạc.Sử dụng thuốc Newfazidim để điều trị có thể làm giảm hoạt tính prothrombin ở những bệnh nhân suy thận, suy gan hoặc suy dinh dưỡng.Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Newfazidim ở những bệnh nhân có tiền sử bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt là bệnh lỵ.Cephalosporin được coi là an toàn trong thai kỳ. Tuy nhiên, hiện tại vẫn chưa có nghiên cứu nào chứng minh độ an toàn của thuốc trên phụ nữ có thai. Do đó, phụ nữ có thai chỉ nên sử dụng thuốc Newfazidim khi thực sự cần thiết và có sự tư vấn của bác sĩ.Thuốc Newfazidim có thể bài tiết vào sữa mẹ. Do đó, cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú.Cũng giống như các loại kháng sinh khác, Newfazidim là thuốc được sử dụng để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn, bao gồm nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm trùng da và niêm mạc, nhiễm trùng tiết niệu và sinh dục, nhiễm trùng ổ bụng, nhiễm trùng xương khớp, ... Tuy nhiên, thuốc Newfazidim có thể gây ra tương đối nhiều tác dụng phụ đối với sức khỏe bệnh nhân. Chính vì vậy, cần thận trọng khi sử dụng thuốc, đặc biệt đối với những bệnh nhân suy thận, cần giảm liều lượng để đảm bảo an toàn trong điều trị bệnh. | vinmec | 1,384 |
Khi nào trẻ cần khám tâm lý?
Những vấn đề tâm lý của trẻ nếu được phát hiện sớm có thể giúp hạn chế những trở ngại sau này, tuy nhiên nhiều bậc cha mẹ chưa hiểu một cách chính xác khi nào cần phải đưa trẻ đi khám tâm lý.
1. Những vấn đề tâm lý trẻ thường mắc phải
Có hai vấn đề chính trong tâm lý trẻ em thường gặp bao gồm:Các vấn đề liên quan đến sự phát triển của trẻ: Một trẻ phát triển bình thường phải đạt được các mốc như vận động thô, vận động tinh, ngôn ngữ, nhận thức, khả năng tự lập...tương ứng với độ tuổi sinh học của trẻ.Một vấn đề khác ít được quan tâm nhưng đóng vai trò hết sức quan trọng trong quá trình phát triển của trẻ là những tương tác, giao tiếp với những người xung quanh, tương tác xã hội...Nếu trẻ có những vấn đề bất thường ở 2 vấn đề trên thì có thể trẻ đã gặp phải một vấn đề về tâm lý nào đó. Một số vấn đề về tâm lý trong giai đoạn phát triển của trẻ như:Chậm nói: Đối với những trường hợp trẻ khi 12 tháng không bập bẹ nói, 16 tháng không thể nói được từ đơn, không nói được từ đôi lúc 24 tháng tuổi...Đối với trẻ chậm nói có thể do rất nhiều nguyên nhân gây ra như trẻ không nhận đủ kích thích từ môi trường bên ngoài, trẻ có vấn đề về khả năng nghe, chậm phát triển trí tuệ toàn diện hay trẻ mắc bệnh tự kỷ.Nói lắp: Là tình trạng ảnh hưởng tới nhịp điệu và sự liền mạch của câu nói. Mặc dù trẻ biết mình muốn nói gì nhưng lại không thể nói trôi chảy được.Nói ngọng: Trẻ phát âm sai một từ khi nói, ví dụ như nói từ hoa thành ha, ảnh thành ẳn...Tự kỷ: Trẻ xuất hiện dấu hiệu chậm nói hay đã nói được nhưng không nói lại, phát âm những từ vô nghĩa; giảm tương tác xã hội khi nhận thấy trẻ không biết chỉ tay khi được 12 tháng, ít giao tiếp bằng mắt, ít những cử chỉ giao tiếp, chỉ thích làm theo ý mình, chơi một mình không biết chia sẻ; Bất thường về hành vi như đi kiễng gót, quay tròn, ngắm nhìn tay...Những thói quen hành vi này luôn lặp lại rập khuôn, trẻ luôn luôn làm mọi việc theo một trình tự...Rối loạn lo âu - trầm cảm: Có nhiều nguyên nhân dẫn tới trẻ có những biểu hiện của rối loạn lo âu hay trầm cảm, vấn đề này hay gặp ở những trẻ trên 5 tuổi. Trẻ có thể biểu hiện ít nói chuyện, rối loạn giấc ngủ, trẻ luôn cảm giác lo âu sợ hãi, kém tập trung, dễ cáu, dễ bị kích thích...Đối với những trường hợp này nặng nhất là trẻ có hành vi muốn tự tử, là trường hợp trẻ bị trầm cảm nặng.
Trẻ chậm nói có thể do vấn đề tâm lý
Tăng động giảm chú ý (ADHD): Biểu hiện của tình trạng này là trẻ tăng vận động, nhưng không có khả năng tập trung chú ý đối với những kích thích từ bên ngoài. Ví dụ như trẻ tăng động thường xuyên chạy nhảy, không ngồi yên, không ngồi yên trong lớp học hoặc rời khỏi vị trí khi chưa được đồng ý...Trẻ giảm chú ý như khó khăn trong việc duy trì vị trí của mình trong các hoạt động, dễ bị xao nhãng bởi những kích thích bên ngoài, quên những hoạt động hàng ngày...
2. Khi nào nên đưa trẻ đi khám tâm lý
Những rối loạn về tâm lý của trẻ ngày nay do nhiều yếu tố nên tỷ lệ mắc ngày một tăng, tuy nhiên việc tiếp cận và điều trị vẫn còn hạn chế. Để phát hiện được những vấn đề tâm lý của trẻ thì phụ huynh cần lắng nghe và quan sát trẻ, dành thời gian chăm sóc và tương tác với trẻ. Khám tâm lý cho trẻ ngay khi thấy có những biểu hiện như:Trẻ không phản ứng khi nhận kích thích từ môi trường, chậm phát triển ngôn ngữ (không bập bẹ nói khi được 12 tháng tuổi, không nói được từ đơn khi 16 tháng tuổi hay không nói được từ đôi và trẻ nói được ít hơn 15 từ đơn khi 24 tháng tuổi...).Trẻ chậm phát triển vận động: Trẻ không thể đi được khi đủ 18 tháng tuổi, những mốc phát triển vận động nếu trẻ không đạt được hoặc chậm sẽ làm ảnh hưởng tới khả năng đi lại của trẻ.Trẻ không thể tập trung làm một việc, thường xuyên bị xao nhãng khi làm việc học tập, dễ bị ảnh hưởng bởi những kích thích từ bên ngoài.Trẻ vận động không ngừng, vận động hay làm những việc không thích hợp.Giảm khả năng giao tiếp xã hội: Ít giao tiếp với những người xung quanh, thường xuyên chơi một mình, thích gây hấn với bạn bè...Những biến cố tâm lý lớn ảnh hưởng tới trẻ như chuyển nhà, thay đổi môi trường sống, mất mát, nhà có tang...Trẻ cần sự quan tâm chăm sóc của người nhà hoặc các chuyên gia tâm lý, nếu không ảnh hưởng không nhỏ tới tâm lý của trẻ.
Khám tâm lý cho trẻ ngay khi trẻ vận động không ngừng, vận động hay làm những việc không thích hợp
Trẻ có những thay đổi trong sinh hoạt, lời nói và cảm xúc thể hiện nhiều yếu tố tiêu cực, thường xuyên la hét, sợ hãi, lo lắng, buồn rầu, tự nhốt mình trong phòng, giảm hứng thú với những hoạt động trước đây trẻ thích, rối loạn giấc ngủ...Nhất là sau những biến động về tâm lý, thấy trẻ xuất hiện các dấu hiệu trên cần đưa trẻ đi khám sớm. Rất có thể trẻ gặp phải các vấn đề về stress, lo âu, căng thẳng, trầm cảm...Vấn đề tâm lý của trẻ được cải thiện tốt hơn nếu được phát hiện sớm, sự quan tâm từ gia đình và hỗ trợ điều trị từ các chuyên gia.Xem thêm: Cập nhật mới trong chẩn đoán và điều trị rối loạn tâm lý ở trẻ
3. Nên khám tâm lý cho trẻ ở đâu?
Chuyên gia tâm lý tại phòng khám có nhiệm vụ đánh giá, hướng dẫn, hỗ trợ và can thiệp trong những trường hợp trẻ có vấn đề về sức khỏe tâm thần.Chức năng chính của phòng khám bao gồm:Đánh giá các trường hợp bé chậm nói, nói lắp, nói không rõ từ, trường hợp nghi ngờ trẻ mắc chứng tự kỷ thông qua các công cụ sàng lọc và chẩn đoán.Đánh giá sự phát triển về tinh thần vận động và đánh giá chỉ số thông minh cho trẻ từ 6 tháng đến 16 tuổi thông qua các công cụ BAYLEY, YCAT, WISC-IVĐánh giá và can thiệp trị liệu tâm lý cho những trẻ gặp khó khăn trong học tập, trẻ gặp sang chấn tâm lý (cha mẹ ly hôn, tang chế của người thân, trẻ bị bạo hành, trẻ bị xâm hại tình dục, v.v), trầm cảm, lo âu, ám ảnh sợ, trẻ gặp rối loạn ăn uống, trẻ gặp những vấn đề về mặt cơ thể nhưng không thể giải thích bằng y khoa (đau bụng, đau ngực, đau đầu không tìm thấy nguyên nhân).Sau khi đánh giá tình trạng tâm lý của trẻ việc can thiệp điều trị được thực hiện phù hợp với từng lứa tuổi, tình trạng bệnh và cần giúp trẻ hòa nhập với xã hội, hướng dẫn người nhà cách chăm sóc đối với những trẻ có vấn đề về tâm lý.Phòng khám Tâm lý nhi với tiêu chí bảo mật và cảm thông đặt lên đầu. Gia đình và trẻ có thể yên tâm trong việc các chuyên gia tại phòng khám giữ kín các thông
Vấn đề tâm lý của trẻ được cải thiện tốt hơn nếu được phát hiện sớm
Trẻ trong giai đoạn từ 6 tháng đến 3 tuổi rất dễ gặp phải các vấn đề về hệ hô hấp, các bệnh lý nhiễm trùng hô hấp, bệnh lý về da và nhiễm trùng đường tiêu hóa, tâm lý...cha mẹ cần đặc biệt chú ý đến việc chăm sóc và cung cấp dinh dưỡng đầy đủ cho trẻ. | vinmec | 1,413 |
Những cách phòng ngừa bệnh viêm họng cấp hiệu quả?
Viêm họng cấp là bệnh rất phổ biến và hầu như ai cũng đã từng mắc phải, thậm chí có người bệnh đã trở thành mãn tính, gây khó khăn cho quá trình điều trị. Việc hiểu rõ về bệnh viêm họng là gì, triệu chứng ra sao sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về bệnh để từ đó có cách phòng ngừa bệnh hiệu quả và an toàn.
1. Tìm hiểu chung về bệnh viêm họng cấp
1.1 Khái niệm viêm họng cấp là gì?
Bệnh viêm họng là tình trạng mà cổ họng và hầu bị viêm do vi khuẩn hoặc virus gây ra, khiến cho cổ họng đau rát, khó chịu. Viêm họng dạng cấp tính có thời gian bộc phát nhanh chỉ trong khoảng thời gian ngắn trong năm, đặc biệt là thời điểm chuyển mùa khi thời tiết thay đổi thất thường.
Bệnh được thể hiện dưới 3 cấp độ: viêm họng đỏ, viêm họng có giả mạc, viêm họng loét.
Tùy vào từng dạng mà bệnh sẽ có những biểu hiện và triệu chứng khác nhau. Người bệnh cần chú ý quan sát theo dõi các triệu chứng để từ đó kịp thời phát hiện và điều trị bệnh hiệu quả.
Viêm họng cấp là bệnh rất phổ biến và hầu như ai cũng đã từng mắc phải, thậm chí có người bệnh đã trở thành mãn tính, gây khó khăn cho quá trình điều trị.
1.2 Những biểu hiện dễ nhận biết của bệnh viêm họng cấp?
Bệnh có những biểu hiện rất rõ ràng mà bạn có thể dễ dàng nhận biết thông qua các triệu chứng dưới đây:
– Người bệnh sốt cao, nhiệt độ có khi lên cao đến 39 – 40 độ.
– Cổ họng đau, cơn đau tăng lên khi người bệnh nuốt thức ăn, khi nói, ho hoặc ngay cả khi nuốt nước bọt.
– Người bệnh khô họng và hay khát nước.
– Nóng rát ở cổ họng.
– Xuất hiện các cơn ho, lúc đầu là ho khan, sau là ho có đờm, chất đờm có thể trong, trắng đục hoặc có màu vàng, xanh.
– Người bệnh bị khàn tiếng, sưng hạch ở góc hai hàm, ấn vào thấy đau.
– Khi quan sát vào vòm họng của người bệnh thì thấy amidan khẩu cái sưng to lên, có chấm mủ màu trắng, niêm mạc họng sưng đỏ.
– Sung huyết ở niêm mạc mũi, chảy nước mũi hoặc nghẹt mũi.
– Cảm giác vướng khi nuốt thức ăn, nước nước bọt hoặc khi uống nước.
– Người bệnh thở khò khè, tiếng thở rít, cảm giác khó thở.
Với những người có sức đề kháng tốt, các triệu chứng viêm họng sẽ dần thuyên giảm từ 3 đến 4 ngày. Tuy nhiên, ở những người có miễn dịch yếu như: trẻ em, người già, người suy nhược cơ thể thì bệnh có thể kéo dài trong nhiều ngày và diễn biến phức tạp hơn.
Khi quan sát vào vòm họng của người bệnh thì thấy amidan khẩu cái sưng to lên, có chấm mủ màu trắng, niêm mạc họng sưng đỏ.
2. Những biện pháp phòng ngừa bệnh viêm họng cấp hiệu quả?
– Bổ sung nhiều rau xanh, hoa quả tươi trong các bữa ăn để bổ sung thêm các vitamin và khoáng chất cho cơ thể, tăng cường hệ miễn dịch nhằm giúp cơ thể mau chóng hồi phục.
– Vào mùa lạnh, bạn nên tắm bằng nước ấm và phòng kín không có gió lùa. Tắm nhanh và lau khô người sau đó mới mặc quần áo, đảm bảo mặc đủ ấm để tránh cảm lạnh.
– Khi đi ra ngoài cần đeo khẩu trang đặc biệt là nơi đông người nhằm ngăn ngừa nguy cơ lây nhiễm bệnh.
– Vệ sinh răng miệng hằng ngày bằng cách đánh răng sau khi ngủ dậy và trước khi đi ngủ. Thói quen này sẽ giúp cho bạn loại bỏ được các loại vi khuẩn ở khoang miệng và ngăn chặn để mầm bệnh này không đi xuống cổ họng và gây ra bệnh.
– Rửa tay sạch sẽ bằng xà phòng trước khi ăn và khi tiếp xúc với người bệnh.
– Uống nhiều nước để giúp thanh lọc cơ thể và sạch đường hô hấp.
– Hạn chế sử dụng các thực phẩm gây kích ứng niêm mạc họng như: đồ caty, mù tạt, sa tế…
– Không hút thuốc lá và tránh xa những khu vực có nhiều khói thuốc và chất độc hại.
– Giặt giũ quần áo thường xuyên, quét dọn và vệ sinh nơi ở để không khí được lưu thông, không bị ẩm ướt.
– Hạn chế di chuyển từ môi trường nóng sang môi trường lạnh đột ngột bởi có thể gây sốc nhiệt và làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm họng đỏ cấp tính.
Vệ sinh răng miệng hằng ngày bằng cách đánh răng sau khi ngủ dậy và trước khi đi ngủ, thói quen này sẽ giúp cho bạn loại bỏ được các loại vi khuẩn ở khoang miệng
3. Khi bị viêm họng cấp, khi nào cần tới bệnh viện để thăm khám?
Ở một số trường hợp, nguyên nhân do nhiễm virus cảm lạnh với các triệu chứng nhẹ đều có thể tự chấm dứt sau vài ngày. Tuy nhiên, có những trường hợp, người bệnh có dấu hiệu bất thường và tình trạng bệnh không thuyên giảm thì nên tìm đến sự giúp đỡ của bác sĩ:
– Các triệu chứng của bệnh kéo dài quá 1 tuần và các triệu chứng ngày càng trở nên nghiêm trọng.
– Họng đau và ho khiến người bệnh gặp khó khăn trong ăn uống.
– Dấu hiệu viêm họng cấp xuất hiện vào đêm và khiến người bệnh mất ngủ và gây ảnh hưởng đến sức khỏe.
– Người bệnh sốt cao quá 2 ngày không hạ sốt, đây là dấu hiệu cho thấy cổ họng của đã bị nhiễm trùng nặng.
– Thở khò khè, khó khăn khi thở, nước dãi chảy nhiều.
– Nước tiểu có màu sặc bất thường, đây là dấu hiệu cảnh báo vi khuẩn Streptococcus đã tấn công đến thận và nhiễm trùng thận.
khi có các triệu chứng của bệnh, bạn cần đến ngay các bệnh viện có chuyên khoa Tai Mũi Họng để được thăm khám và xử lý đúng cách.
Bệnh viêm họng cấp nếu không được phát hiện kịp thời sẽ gây ra các biến chứng nguy hiểm cho người bệnh như: viêm phổi, viêm tai giữa cấp, viêm xoang mũi cấp… Do đó, khi có các triệu chứng của bệnh, bạn cần đến ngay các bệnh viện có chuyên khoa Tai Mũi Họng để được thăm khám và xử lý đúng cách.
| thucuc | 1,154 |
Bí quyết xoa dịu những cơn đau bụng kinh cho các chị em phụ nữ
Trong những ngày “đèn đỏ”, chị em phụ nữ thường cảm thấy mệt mỏi và gặp một số triệu chứng khác, ví dụ như: đau lưng, nổi mụn hoặc tâm lý khá nhạy cảm. Đặc biệt, nhiều bạn nữ phải đối mặt với những cơn đau bụng kinh vô cùng khó chịu. Để xoa dịu cơn đau, tập trung làm việc các chị em đừng bỏ qua một số bí quyết dưới đây nhé!
1. Hiện tượng đau bụng kinh
Những ngày “đèn đỏ” xuất hiện do trứng rụng nhưng không được kết hợp với tinh trùng thành công. Điều này khiến lớp niêm mạc tử cung của người phụ nữ bị bong tróc và biểu hiện đó là bạn phải trải qua những ngày hành kinh.
Bên cạnh đó, chị em phụ nữ cũng gặp khá nhiều triệu chứng đi kèm, ví dụ như: tức ngực, đau mỏi lưng, nổi mụn nhọt hoặc tâm lý thay đổi,… Ngoài ra, hiện tượng đau bụng kinh là vấn đề đa số phụ nữ đã từng trải qua. Chúng còn được biết đến với tên gọi khác đó là thống kinh.
Theo nghiên cứu, hai loại thống kinh thường gặp hiện nay là: thống kinh nguyên phát và thứ phát. Điểm khác biệt rõ rệt nhất đó là tình trạng thống kinh nguyên phát xảy ra nhưng không xuất phát từ các bệnh lý vùng chậu. Ngược lại, hiện tượng thống kinh thứ phát hay đi xuất hiện cùng một số bệnh lý vùng chậu, chị em tuyệt đối không thể chủ quan với vấn đề này.
Tùy theo từng người, mức độ đau bụng trong thời gian hành kinh tương đối khác nhau. Có những bạn chỉ cảm thấy đau âm ỉ và diễn ra trong thời gian ngắn, nhiều người lại trải qua những cơn đau quặn dữ dội, chúng ảnh hưởng tới sinh hoạt hàng ngày. Trong khi đó, nhiều chị em thường không phải đối mặt với cơn đau kể trên.
Nhìn chung, tình trạng này hay xảy ra đối với các bạn nữ, sau khi bạn lập gia đình và sinh em bé, những cơn đau có xu hướng giảm bớt, ít ảnh hưởng tới cuộc sống, sinh hoạt của các chị em.
2. Một số triệu chứng khi chị em đau bụng kinh
Thực sự, đau bụng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, vậy làm sao chúng ta phân biệt đau bụng kinh với các vấn đề khác? Các bạn hãy tham khảo một số triệu chứng đặc trưng nhé!
Thông thường, cơn đau sẽ xuất hiện trước và trong thời gian hành kinh khoảng 2 - 3 ngày từ mỗi người. Khi kỳ kinh chuẩn bị kết thúc, tình trạng đau bụng dần giảm bớt, ít ảnh hưởng tới cuộc sống của chị em.
Đặc điểm đặc trưng đó là vùng bụng dưới đau quặn thắt, cực kỳ khó chịu và bạn gần như không thể tập trung làm việc hoặc sinh hoạt như bình thường. Những cơn đau này có thể xuất hiện liên tục trong mấy ngày. Trong khi đó, một số bạn nữ chỉ cảm nhận cơn đau âm ỉ ở vùng bụng dưới. Dù với mức độ nào đi chăng nữa, bạn cũng mệt mỏi khi đối mặt với tình trạng đau bụng trong kỳ kinh.
Ngoài ra, tình trạng đau nhức có thể lan sang lưng và xuống đùi, chính vì thế chị em phụ nữ cần được nghỉ ngơi, thư giãn trong những ngày “đèn đỏ”.
3. Khi nào bạn nên đi kiểm tra sức khỏe?
Như đã phân tích ở trên, hiện tượng đau bụng kinh gồm 2 loại, nguyên phát và thứ phát. Đối với tình trạng nguyên phát, bạn không cần quá lo lắng, đây chỉ là hiện tượng bình thường của chị em phụ nữ trong kỳ kinh. Tuy nhiên, đau bụng thứ phát có thể là tín hiệu thông báo cơ thể bạn đang có vấn đề. Vì vậy, chị em phụ nữ không nên chủ quan nếu tình trạng đau bụng trở nên nghiêm trọng.
Tốt nhất, những bạn thường xuyên đau bụng dữ dội trong kỳ hành kinh nên đi khám bác sĩ để nắm tình hình sức khỏe. Ngoài ra, kể cả khi đã lập gia đình và sinh em bé, bạn vẫn phải đối mặt với những cơn đau quặn, đừng ngại ngần đi kiểm tra sức khỏe.
Theo nghiên cứu, thống kinh thứ phát có thể xuất phát từ một số căn bệnh nghiêm trọng ở phụ nữ. Trong đó, chúng ta không thể không nhắc tới bệnh: u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung hoặc là hẹp cổ tử cung.
Đây đều là những bệnh lý nguy hiểm, có ảnh hưởng tiêu cực tới khả năng sinh sản và suy giảm chức năng cơ quan sinh dục. Đặc biệt, những căn bệnh viêm vùng chậu là nguyên nhân hàng đầu khiến phụ nữ mang thai ngoài tử cung. Điều này không chỉ ảnh hưởng tới em bé mà đe dọa trực tiếp sức khỏe người mẹ. Đó là lý do vì sao bạn nên chú ý theo dõi các hiện tượng của cơ thể trong thời gian hành kinh.
Việc siêu âm hoặc chụp cắt lớp sẽ giúp các bác sĩ chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây đau bụng kinh ở chị em và đưa ra những phương pháp điều trị phù hợp, xoa dịu cơn đau hiệu quả.
4. Bí quyết xoa dịu cơn đau bụng kinh cho chị em phụ nữ
Bên cạnh những biện pháp điều trị theo chỉ định của bác sĩ, chúng ta nên tham khảo một vài bí quyết giúp xoa dịu đau bụng kinh tại nhà. Đây đều là những bí quyết vừa đơn giản, vừa đem lại hiệu quả bất ngờ.
4.1. Chườm nước ấm
Một trong những cách đơn giản và tiết kiệm nhất đó là sử dụng nước ấm và chườm vào vùng bụng dưới. Tốt nhất, chị em nên đổ nước và một túi cao su để chườm nhé! Sau 10 - 15 phút, bạn sẽ cảm thấy thoải mái và thư giãn hơn rất nhiều đấy. Có thể nói, cách làm này được khá nhiều chị em phụ nữ áp dụng để xua tan cơn đau quặn trong ngày “đèn đỏ”.
4.2. Massage hoặc xoa bóp bằng dầu
Để giảm bớt tình trạng đau bụng, co thắt dữ dội, bạn có thể thử massage hoặc xoa bóp vùng bụng dưới bằng dầu. Với những thao tác nhẹ nhàng, cơ bụng của bạn được xoa dịu, nhờ vậy tình trạng đau bụng giảm đi đáng kể. Bạn nên kiên trì thực hiện massage, xoa bóp để nhận được hiệu quả cao nhé!
4.2. Bổ sung dinh dưỡng cho cơ thể
Có thể bạn không tin, tuy nhiên việc bổ sung đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể cũng là một cách xoa dịu đau bụng kinh đem lại hiệu quả bất ngờ. Các bác sĩ luôn khuyến khích chị em phụ nữ nên tăng cường các món ăn chứa vitamin E, vitamin B1, B6 hoặc omega 3. Đây là những chất dinh dưỡng tốt cho cơ thể, đồng thời có khả năng giảm thiểu tình trạng đau bụng dữ dội.
Ngoài ra, chúng ta không nên bỏ qua việc cung cấp đủ nước cho cơ thể, nhờ vậy hạn chế vấn đề tích tụ quá nhiều nước gây hiện tượng đầy hơi, khó chịu và đau tức bụng.
Như vậy, chúng ta không thể xem thường đau bụng kinh, chúng có thể khiến chị em phụ nữ mệt mỏi và mất tập trung trong ngày “đèn đỏ”. Nếu bạn đang đối mặt với vấn đề trên, hãy tham khảo ngay những bí quyết chúng tôi vừa chia sẻ nhé! Hy vọng rằng những cơn đau dữ dội sẽ giảm bớt, không làm phiền tới chị em quá nhiều. | medlatec | 1,315 |
Hình ảnh ung thư buồng trứng biến chứng nguy hiểm.
Ung thư buồng trứng là bệnh nguy hiểm thường gặp ở chị em phụ nữ. Bệnh thường dễ nhầm lẫn với các căn bệnh ở đường tiêu hóa khác nên việc phát hiện sớm còn khó khăn. Dưới đây là những hình ảnh ung thư buồng trứng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về căn bệnh này.
Ung thư buồng trứng là khối u ác tính xuất phát từ buồng trứng. Đây là một trong những bệnh ung thư phụ khoa thường gặp nhất ở phụ nữ.
Đa phần chị em không phát hiện sớm ung thư buồng trứng bởi các dấu hiệu bệnh giai đoạn đầu rất mơ hồ, rất dễ nhầm lẫn với các bệnh khác như đau bụng, tiểu nhiều, thay đổi chu kỳ kinh nguyệt, rối loạn tiêu hóa…
Gia đình có người thân mắc ung thư buồng trứng sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh cho các thành viên còn lại. Ngoài ra, bệnh cũng có thể gặp ở những gia đình có tiền sử ung thư đại trực tràng và ung thư vú.
Yếu tố dinh dưỡng, chế độ ăn uống, sinh hoạt không khoa học cũng khiến chị em dễ mắc ung thư buồng trứng.
Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, khối u ác tính tại buồng trứng sẽ nhanh chóng phát triển và xâm lấn sang các cơ quan lân cận.
Hình ảnh ung thư buồng trứng này cho thấy bệnh đã di căn sang các bộ phận khác trong cơ thể.
Chính vì thế, chị em cần khám tầm soát ung thư buồng trứng định kỳ nhằm phát hiện sớm bệnh và điều trị kịp thời. Càng phát hiện sớm, cơ hội sống càng cao.
Hình ảnh ung thư buồng trứng có thể phát hiện sớm nhờ siêu âm vùng bụng, chụp X-quang…
Tùy vào giai đoạn bệnh, loại bệnh, kích thước và mức độ xâm lấn của khối u, tuổi tác, thể trạng người bệnh mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp như phẫu thuật hoặc hóa trị.
Người bệnh cần theo dõi tình trạng sức khỏe và tái khám định kỳ theo đúng lịch hẹn của bác sĩ.
Phòng ung thư buồng trứng không khó, chị em cần có chế độ ăn uống khoa học, duy trì lối sống lành mạnh, tránh xa thuốc lá, hạn chế rượu bia. Ngoài ra, nữ giới từ 14 tuổi trở lên, có tiền sử gia đình mắc ung thư buồng trứng hoặc có triệu chứng nghi ngờ mắc bệnh nên khám tầm soát ung thư buồng trứng định kỳ nhằm phát hiện sớm bệnh từ khi các triệu chứng chưa xuất hiện | thucuc | 466 |
Bệnh alzheimer là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, đối tượng
Bệnh Alzheimer không đơn giản là tình trạng suy giảm trí nhớ đơn thuần, mà còn ảnh hưởng rất lớn đến não bộ, gây mất chức năng nhận thức, khả năng tư duy, hoạt động ngôn ngữ. Ở giai đoạn cuối, người bệnh Alzheimer bị tổn thương não nghiêm trọng, ảnh hưởng tới tuổi thọ sau này. Cùng tìm hiểu Alzheimer là gì, nguyên nhân, triệu chứng và đối tượng hay gặp căn bệnh này trong bài viết dưới đây.
1. Alzheimer là gì? Nguyên nhân gây bệnh Alzheimer
1.1 Alzheimer là gì?
Nhiều người chưa nhận thức đúng Alzheimer là gì nên thường nhầm lẫn Alzheimer với hiện tượng suy giảm trí nhớ thông thường ở người già. Tuy nhiên, đây là 2 tình trạng hoàn toàn khác nhau.
Alzheimer được biết đến là nguyên nhân chính gây ra hội chứng sa sút trí tuệ. Alzheimer không chỉ là sự lão hóa thông thường các tế bào thần kinh (mất dần các noron thần kinh và synap trong vỏ não và một số vùng dưới vỏ) ở người cao tuổi. Đây là một chứng bệnh khiến nhiều phần não dần dần bị teo đi, nhất là hồi hải mã – nơi lưu giữ và tạo ký ức.
Bệnh Alzheirmer không chỉ gây mất trí nhớ và khả năng tập trung mà người bệnh còn bị ảnh hưởng nghiêm trọng tới các vấn đề về ngôn ngữ (gặp khó khăn về ngôn ngữ), hành vi (không kiểm soát được hành vi), định hướng không gian (mất phương hướng dẫn tới dễ đi lạc) và thời gian, thay đổi tâm trạng (tính khí thất thường)… Dần dần khiến người bệnh mất các chức năng của cơ thể và cuối cùng là tử vong.
Như vậy nếu không hiểu rõ Alzheimer là gì, bạn sẽ rất dễ nhầm lần Alzheimer với hiện tượng suy giảm trí nhớ thông thường ở người già, dẫn tới chủ quan hoặc trì hoãn trong việc điều trị, chăm sóc người bệnh không đúng và khiến bệnh tiến triển nặng, người bệnh dễ gặp nguy hiểm.
Alzheimer không chỉ là sự lão hóa thông thường các tế bào thần kinh ở người cao tuổi.
1.2 Nguyên nhân gây bệnh Alzheimer là gì?
Các nhà khoa học đã tìm ra những thay đổi liên quan đến tuổi tác trong não gồm teo não, viêm não, tổn thương mạch máu, sự sản sinh các gốc tự do và rối loạn chức năng ty thể có thể gây hại cho các tế bào thần kinh trong não và ảnh hưởng đến các tế bào não khác.
Ở não bộ của bệnh nhân qua đời vì bệnh Alzheimer có nhiều khối bất thường được gọi là mảng vón amyloid và các đám rối sợi thần kinh hay còn gọi là đám rối “tau”.
Ở những bệnh nhân bị Alzheimer, các sợi “tau” phát triển bất thường khiến các ống nhỏ vận chuyển các chất dinh dưỡng qua các noron thần kinh bị bị ảnh hưởng, dẫn tới không vận chuyển được chất dinh dưỡng nữa. Điều này đã khiến nhiều tế bào não bị chết vón lại với nhau tạo thành các đám rối. Khi nghiên cứu hay khám nghiệm não bộ ở những bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer người ta phát hiện ra nhiều đám rối như thế.
Ngoài các đám rối “tau”, trong não người Alzheimer còn có các mảng vón, đây thực chất là các amyloid beta bình thường ở trong bao mỡ của màng tế bào não. Chúng bong ra và vón lại, nằm len lỏi và tạo thành một bức tường, gây ách tác sự dẫn truyền tín hiệu của các tế bào, khiến thông tin trở nên bất hoạt và dần dần gây nên hiện tượng quên (suy giảm trí nhớ).
Khi các đám rối và mảng vón lan rộng khắp não, khiến các mô não co lại. Khi này bệnh ở giai đoạn nặng và người bệnh không thể tự giao tiếp, các hoạt động hoàn toàn phụ thuộc vào người chăm sóc. Đa số người bệnh nằm liệt trên giường khi cơ thể ngừng hoạt động.
Ở não bộ của bệnh nhân qua đời vì bệnh Alzheimer có nhiều khối bất thường được gọi là mảng vón amyloid và các đám rối sợi thần kinh hay còn gọi là đám rối “tau”. Đây là một nguyên nhân quan trọng gây ra bệnh lý này.
2. Triệu chứng bệnh Alzheimer
Các biểu hiện của người bệnh Alzheimer sẽ phụ thuộc vào những phần nào của não bị ảnh hưởng.
Sau đây là một số triệu chứng điển hình của bệnh Alzheimer:
– Suy giảm trí nhớ và khả năng nhận thức
– Khó khăn khi diễn đạt bằng ngôn ngữ
– Suy giảm khả năng phán đoán, giải quyết vấn đề
– Mất định hướng không gian và thời gian
– Hành vi, tâm trạng, tính cách thay đổi
Nếu có các biểu hiện này, nên đưa người bệnh đến thăm khám với bác sĩ chuyên khoa thần kinh ngay để được kiểm tra và có biện pháp xử trí thích hợp.
Alzheimer là nguyên nhân hàng đầu gây sa sút trí tuệ. Mặc dù không có cách để đảo ngược quá trình tiến triển của bệnh, nhưng nếu được phát hiện và điều trị sớm, người bệnh alzhei mẻ có thể nâng cao chất lượng cuộc sống.
Phần lớn bệnh nhân Alzheimer không tử vong do bệnh Alzheimer mà thường là do các bệnh “cơ hội” kèm theo như: viêm phổi, nhiễm trùng, bị ngã hoặc chấn thương,…
Alzheimer là nguyên nhân hàng đầu gây sa sút trí tuệ.
3. Những đối tượng nào dễ mắc bệnh Alzheimer?
Alzheimer tập trung chủ yếu ở người cao tuổi. Khi tuổi tác càng cao, thì nguy cơ phát triển bệnh càng tăng lên và thường gặp nhất ở những người từ khoảng 65 tuổi trở lên, một số ít có thể gặp ở độ tuổi từ 50 đến 65 tuổi.
Hiện nay, các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu các nguyên nhân gây đám rối “tau” và mảng vón amyloid để xem xét hoàn cảnh sống, bệnh tật hoặc hành vi có thể làm tăng hoặc giảm nguy cơ mắc bệnh hay không. Cho đến hiện nay vẫn chưa có kết luận chính xác nào về nguyên nhân hay các yếu tố gây bệnh Alzheimer.
Một số nghiên cứu chỉ ra các yếu tố có khả năng thúc đẩy bệnh Alzheime gồm:
– Bệnh tiểu đường
– Stress, lo âu, căng thẳng kéo dài
– Cholesterol cao
– Hút thuốc lá
– Ít giao tiếp với xã hội
– Trầm cảm hoặc gặp các vấn đề về tâm thần
Hi vọng với những kiến thức tham khảo trên bạn phần nào hiểu được Alzheimer là gì, nguyên nhân, triệu chứng của căn bệnh này, từ đó, cảnh giác hơn với các yếu tố nguy cơ gây bệnh và những đối tượng dễ mắc bệnh để phòng ngừa hiệu quả. Tốt nhất nên thăm khám nội thần kinh định kỳ để chăm sóc hệ thần kinh tốt hơn, phát hiện sớm các vấn đề bất thường của cơ quan này và có hướng điều trị kịp thời nếu mắc bệnh. | thucuc | 1,224 |
Viêm hạch mạc treo có nguy hiểm?
Viêm hạch mạc treo là tình trạng viêm các hạch bạch huyết ở mạc treo của ruột. Viêm hạch mạc treo ở trẻ nhỏ thường khá phổ biến với triệu chứng là đau bụng và sốt cao. Tuy nhiên, nhìn chung thì bệnh viêm hạch mạc treo hiếm khi gây ra các biến chứng nguy hiểm.
1. Viêm hạch mạc treo là gì?
Mạc treo là nơi gắn nối ruột và thành bụng. Viêm hạch mạc treo là viêm các hạch bạch huyết ở mạc treo của ruột.Viêm hạch mạc treo ở trẻ nhỏ thường khá phổ biến với triệu chứng là đau bụng và sốt cao.
2. Triệu chứng của viêm hạch mạc treo
Dấu hiệu đầu tiên có thể nhận thấy của viêm hạch mạc treo là ở đường hô hấp trên. Tình trạng nhiễm trùng ở đường hô hấp trên sẽ xảy ra với triệu chứng viêm họng. Sau đó, các triệu chứng đau, thường ở vùng giữa bụng hoặc bên phải kèm theo sốt cao sẽ xuất hiện.Một số triệu chứng khác có thể xuất hiện tùy thuộc vào nguyên nhân gây viêm hạch mạc treo ở trẻ nhỏ:Mệt mỏi, thiếu năng lượngĂn không ngon miệng. Thiếu năng lượng. Buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy
Trẻ mắc viêm hạch mạc treo có thể xuất hiện triệu chứng như buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy
3. Nguyên nhân gây viêm hạch mạc treo?
Nguyên nhân gây viêm hạch mạc treo ở người lớn và trẻ nhỏ phổ biến nhất là do viêm, nhiễm trùng. Nhiễm trùng có thể do: Vi khuẩn, virus, ký sinh trùng.Các bệnh nhiễm trùng gây viêm hạch mạc treo thường gặp:Viêm dạ dày ruột: Còn được gọi là cúm dạ dày. Nguyên nhân có thể do virus (rotavirus hoặc norovirus) hay vi khuẩn (salmonella, staphylococcus hoặc streptococcus).Nhiễm Yersinia enterocolitica. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm hạch mạc treo ở trẻ nhỏ. Vi khuẩn này có thể gây viêm dạ dày ruột và các vấn đề khác. Bệnh có thể giống bệnh Crohn hoặc viêm ruột thừa cấp tính.Các bệnh nhiễm trùng khác gây viêm hạch mạc treo bao gồm:Nhiễm trùng trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến HIV. Đây là loại virus có thể dẫn đến AIDS.Bệnh lao. Đây là nhiễm khuẩn thường tấn công phổi, nhưng cũng có thể tấn công các phần khác của cơ thể.Viêm ruột cấp tính. Đây là tình trạng viêm ở phần cuối ruột non, có thể là do vi khuẩn hoặc bệnh Crohn.Các tình trạng viêm thường liên quan đến viêm hạch mạc treo là:Viêm ruột thừa. Các bệnh viêm đường ruột: bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng. Các bệnh mô liên kết như lupus, xơ cứng hoặc viêm khớp dạng thấp. Viêm túi thừa, viêm niêm mạc ruột già. Viêm tụy, viêm tuyến tụy. Một số trường hợp không rõ nguyên nhân.Số ít còn lại có thể do các nguyên nhân khác như ung thư. Thường gặp nhất là do Lymphoma, ung thư vú, ung thư phổi, ung thư tuyến tụy, ung thư đường tiêu hóa.
Viêm dạ dày ruột là một trong những nguyên nhân gây bệnh
4. Viêm hạch mạc treo có nguy hiểm không?
Hạch bạch huyết có vai trò quan trọng trong hoạt động của hệ miễn dịch. Chúng chứa các tế bào bạch huyết, có chức năng làm bộ lọc hoặc bẫy giữ lại các phần tử ngoại lai, như vi khuẩn, virus, vi sinh vật gây bệnh khác,... giúp cơ thể chống lại bệnh tật. Trong quá trình đó, các nút gần nhất với nhiễm trùng có thể trở nên đau và sưng lên. Các nút khác cũng thường sưng lên nằm dưới cằm và ở nách và bẹn.Viêm hạch mạc treo thường mắc riêng lẻ và hiếm khi gây biến chứng.Tuy nhiên, nếu sưng hạch bạch huyết gây ra do nhiễm trùng bởi vi khuẩn nguy hiểm mà không được điều trị thì vi khuẩn có thể lây lan vào máu, gây ra tình trạng nhiễm trùng nặng đe dọa tính mạng (nhiễm trùng huyết).Nhiều hạch đỏ và sưng, có một ít dịch viêm rỉ ra ổ bụng. Khi nội soi xoang bụng có thể nhìn thấy sự tập trung các bạch cầu trung tính từ máu vào các xoang bạch huyết, thực bào vi khuẩn.Cũng cần cảnh giác với một số trường hợp, hạch mạc treo to nhanh, không đáp ứng với điều trị, có hình ảnh nghi ngờ hạch ác tính,...lúc đó, cần phải phẫu thuật, lấy mẫu hạch đi sinh thiết để kiểm tra về mặt mô học, từ đó mới có hường điều trị chính xác.Bác sĩ Phương chuyên chẩn đoán ung thư sớm ở dạ dày và đại tràng, kỹ thuật nội soi mật tụy ngược dòng trong điều trị sỏi đường mật tụy, hẹp đường mật, u đường mật, rò mật và điều trị co thắt tâm vị bằng kỹ thuật mở cơ qua đường miệng điều trị co thắt tâm vị. | vinmec | 831 |
Những điều cần biết về sinh thiết tinh hoàn
Sinh thiết tinh hoàn là một phương pháp tìm kiếm sự hiện diện của tinh trùng trong tinh hoàn /mào tinh, được chỉ định khi mẫu tinh dịch xuất ra không có tinh trùng, để chẩn đoán bệnh lý ác tính cũng như sử dụng trong hỗ trợ sinh sản.
1. Sinh thiết tinh hoàn là gì?
Sinh thiết tinh hoàn là một kĩ thuật mà bác sĩ sẽ lấy mẫu mô tinh hoàn để nhằm mục đích đem đi kiểm tra giải phẫu bệnh về sự tồn tại của bệnh lý ác tính, để chẩn đoán nguyên nhân vô sinh, hoặc sử dụng trong biện pháp hỗ trợ sinh sản.
2. Tại sao cần phải sinh thiết tinh hoàn?
Sinh thiết tinh hoàn được thực hiện nhằm phục vụ nhiều mục đích khác nhau, dựa trên từng bệnh nhân cụ thể, bao gồm:Xác định bản chất của khối bất thường ở tinh hoàn hoặc xác định sự tồn tại của ung thư tinh hoàn.Chẩn đoán nguyên nhân vô sinh ở nam giới.Lấy tinh trùng phục vụ cho hỗ trợ sinh sản (kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn: intra-cytoplasmic sperm injection – ICSI).
Sinh thiết tinh hoàn được thực hiện nhằm phục vụ nhiều mục đích khác nhau
3. Các kĩ thuật sinh thiết tinh hoàn
Sinh thiết tinh hoàn có thể sử dụng các kĩ thuật sau:Sinh thiết mở: Kỹ thuật này có thể được thực hiện dưới gây mê hoặc gây tê. Bác sĩ sẽ mở bìu để lấy mẫu mô tinh hoàn phục vụ cho mục đích sinh thiết. Đây là kĩ thuật đảm bảo độ chính xác cao nhất nếu cần xác định ung thư hay nguyên nhân vô sinh, và cũng là kĩ thuật hiệu quả nhất để lấy tinh trùng cho phục vụ hỗ trợ sinh sản.Sinh thiết qua da: Kỹ thuật này sử dụng kim cắt (true - cut needle) hoặc kim hút nhỏ (fine needle aspiration - FNA). Ưu điểm của kĩ thuật sinh thiết qua da là không cần các trang bị phẫu thuật, chỉ cần gây tê mà không cần gây mê, chuẩn bị bệnh nhân cũng như chăm sóc sau khi thực hiện kĩ thuật đơn giản. Tuy nhiên sinh thiết bằng kim hút nhỏ cũng có những hạn chế, như độ chính xác phát hiện ung thư tinh hoàn tại chỗ (carcinoma in situ - CIS) chưa được các nghiên cứu đánh giá đầy đủ, hay số lượng tinh trùng lấy được sẽ thấp hơn so với sinh thiết mở.
4. Những rủi ro có thể xảy ra khi sinh thiết tinh hoàn
Giống như bất kì kĩ thuật nào khác, sinh thiết tinh hoàn cũng có những rủi ro nhất định trong quá trình thực hiện, bao gồm:Chảy máu. Nhiễm trùng. Tổn thương nặng tinh hoàn hoặc cấu trúc xung quanh (hiếm gặp)Sinh thiết tinh hoàn không gây ra rối loạn cương dương hoặc các vấn đề về sinh sản sau khi thực hiện kĩ thuật.
5. Chuẩn bị trước khi thực hiện sinh thiết tinh hoàn
Bệnh nhân có thể tham vấn với bác sĩ về mọi thắc mắc của bản thân. Bệnh nhân cũng cần viết cam kết đồng ý thực hiện kĩ thuật sinh thiết tinh hoàn.Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ biết về tiền sử bệnh lý của bản thân, cũng như tất cả các loại thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng, đặc biệt là các thuốc chống đông.Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ nếu bản thân mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thứ gì.Tùy vào kỹ thuật sinh thiết tinh hoàn sẽ được thực hiện, và tùy vào từng trường hợp bệnh nhân, bác sĩ sẽ đưa ra những hướng dẫn chuẩn bị cụ thể và những yêu cầu riêng (nếu có).
6. Chăm sóc sau khi thực hiện sinh thiết tinh hoàn
Tùy vào kỹ thuật sinh thiết tinh hoàn đã thực hiện và tình trạng bệnh nhân cụ thể mà bác sĩ sẽ hướng dẫn cách chăm sóc.Bệnh nhân thường được hướng dẫn tránh quan hệ tình dục sau khi sinh thiết từ một tới hai tuần. Đau sau sinh thiết là điều hay gặp, hãy uống thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ. Bệnh nhân cũng có thể sử dụng đá lạnh để giảm sưng đau trong 24 giờ đầu.
Đau sau sinh thiết là điều thường gặp
Cảm giác bất tiện, sưng đau sẽ biến mất sau vài ngày. Nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau, hãy liên hệ với bác sĩ càng sớm càng tốt:Chảy máu tăng lên.Xuất hiện khối máu tụ.Sưng, đau ngày càng nặng.Sốt và/hoặc rét run.
7. Nhận kết quả sinh thiết tinh hoàn và những bước cần thực hiện tiếp theo
Mẫu mô tinh hoàn lấy ra từ quá trình sinh thiết sẽ được mang đi kiểm tra giải phẫu bệnh hoặc lấy tinh trùng phục vụ biện pháp hỗ trợ sinh sản, tùy thuộc vào mục đích thực hiện sinh thiết ban đầu.Các kết quả sinh thiết bất thường khác có thể là:Ung thư tinh hoàn.Nang tinh dịch: Là một nang chứa dịch nằm trên ống dẫn của tinh hoàn.Viêm tinh hoàn: Tình trạng tinh hoàn sưng đau, do hoặc không do nhiễm khuẩn.Tùy kết quả cụ thể của mỗi trường hợp mà bác sĩ sẽ giải thích, tư vấn cho bệnh nhân và đưa ra những quyết định tiếp theo. Bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân làm thêm một số xét nghiệm nếu cần thiết, hoặc thảo luận chi tiết với bệnh nhân về các phương pháp điều trị có thể thực hiện, để thống nhất phương án tối ưu đối với trường hợp của người bệnh. Bệnh nhân nên tuân thủ theo sự hướng dẫn của bác sĩ, đồng thời tái khám đầy đủ và đúng hẹn để đạt kết quả điều trị cao nhất.Bài viết tham khảo nguồn: NCBIXEM THÊM:Đừng bỏ qua các dấu hiệu sớm của ung thư tinh hoàn. Chẩn đoán ung thư tinh hoàn. Sàng lọc và chẩn đoán ung thư tinh hoàn | vinmec | 1,016 |
Các bệnh viêm nhiễm vùng kín thường gặp
Vùng kín là bộ phận vô cùng nhạy cảm, dễ bị viêm nhiễm và tổn thương. Các bệnh viêm nhiễm vùng kín nếu không xử trí sớm và kịp thời có thể dẫn đến những biến chứng khôn lường cho sức khỏe. Bài viết dưới đây đề cập đến các bệnh viêm nhiễm vùng kín thường gặp.
1. Viêm âm đạo
Viêm âm đạo là một trong các bệnh vùng kín thường gặp. Khi bị viêm âm đạo, vùng kín của chị em sẽ có các biểu hiện, như: Khí hư trắng hoặc hơi vàng có khi đặc như mủ, niêm mạc âm đạo hơi đỏ, ngứa nhiều tại vùng âm hộ trước đặc biệt là trong và sau khi có kinh nguyệt.
Viêm nhiễm vùng kín ở nữ giới cần được xử trí sớm.
Viêm âm đạo do nhiều nguyên nhân, có thể kể đến các nguyên nhân như: Khả năng kháng khuẩn tự nhiên ở âm đạo giảm tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển; vệ sinh cá nhân kém, vệ sinh trong giao hợp không được đảm bảo sẽ dẫn đến nhiễm ký sinh trùng như trùng roi, nấm…
Trong trường hợp bị viêm âm đạo, chị em cần làm vệ sinh trước khi đi ngủ bằng dung dịch diệt khuẩn, dùng kháng sinh và đặt thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
2. Viêm lộ tuyến tử cung
Viêm lộ tuyến tử cung thường có nguyên nhân chủ yếu do viêm hoặc sang chấn như rách cổ tử cung, nạo hút nhiều lần làm hủy hoại các lớp mô bên trong cổ tử cung gây nên lộ tuyến.
Viêm nhiễm vùng kín ảnh hưởng đến cuộc sống và sinh hoạt của chị em phụ nữ.
Khi bị viêm lộ tuyến tử cung, chị em sẽ thấy các biểu hiện: Khí hư bất thường, đau vùng âm hộ đặc biệt đau vùng kín nhiều khi đi lại, nắn môi nhỏ giữa ngón trỏ và ngón cái sẽ thấy một khối to căng, rắn, tròn đều.
3. Viêm tử cung
Viêm tử cung thường gặp ở những phụ nữ sau khi đã sinh con, sảy thai, nạo thai, hút điều hòa kinh nguyệt. Nguyên nhân gây viêm tử cung có thể là do sót rau, dụng cụ đỡ đẻ không đảm bảo vô trùng, không vô khuẩn tốt khi bóc rau, thao tác nạo hút thai, lấy vòng không vô khuẩn, bế sản dịch sau đẻ…
Dấu hiệu viêm tử cung: Người bệnh ăn uống kém, mất ngủ, bứt rứt trong người, mạch nhanh; Sau 1-2 ngày có thể bị sốt cao, đau bụng vùng hạ vị, khí hư ra nhiều lẫn mủ, có mùi hôi, tử cung to, mềm, đau.
Viêm tử cung có thể lan sang các phần phụ như buồng trứng, ống dẫn trứng. Viêm tử cung cần được xử trí càng sớm càng tốt, để tránh những biến chứng xấu cho sức khỏe nói chung và sức khỏe sinh sản nói riêng.
Các bệnh viêm nhiễm vùng kín thường gặp ở trên không những gây ảnh hưởng trực tiếp tới sinh hoạt hằng ngày của nữ giới mà còn đe dọa tới khả năng sinh sản, khiến cho tỷ lệ tinh trùng chết cao, khó di chuyển tới gặp trứng thụ thai. Đồng thời, tăng nguy cơ viêm nhiễm các cơ quan lân cận, có thể trở thành một trong những yếu tố tăng nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung nguy hiểm.
Để tránh đối diện những biến chứng nguy hiểm kể trên nữ giới có thể phát hiện sớm bằng việc duy trì khám sức khỏe định kỳ và khi có các dấu hiệu viêm nhiễm dưới đây nên có một cuộc hẹn với bác sĩ phụ khoa sớm nhất. | thucuc | 631 |
Trào ngược dạ dày nên kiêng gì?
Trào ngược dạ dày – thực quản là chứng bệnh về tiêu hóa gây nhiều ảnh hưởng tới sinh hoạt thường ngày của người bệnh, trong đó axit và thức ăn từ dạ dày trào ngược lên trên thực quản gây triệu chứng ợ nóng, ợ chua, đầy bụng, buồn nôn, khó nuốt… Vậy để giảm bớt những triệu chứng khó chịu này, người bệnh trào ngược dạ dày nên kiêng ăn những gì?
Xem thêm: Tổng hợp những bài viết liên quan đến dạ dày
Những loại thực phẩm người bệnh trào ngược dạ dày nên hạn chế:
1. Đồ uống chứa cafein
Những loại đồ uống như cà phê, trà đặc chứa cafein và tinh chất trà xanh có thể làm tăng sự giãn cơ vòng dưới thực quản và tăng sự tiết axit trong dạ dày, từ đó khiến chứng trào ngược dạ dày nghiêm trọng hơn.
2. Đồ uống có cồn
Rượu bia và những đồ uống có cồn khác rất có hại đối với sự co giãn của cơ thắt thực quản khiến cho axit từ dạ dày dễ dàng trào ngược lên thực quản hơn. Tình trạng này càng nghiêm trọng hơn khi uống rượu bia lúc đang đói.
3. Đồ uống có ga
Đồ uống có gan gây trướng bụng và ảnh hưởng không tốt đối với cơ thắt dạ dày – thực quản.
Đồ uống có ga không tốt cho người bệnh trào ngược dạ dày.
4. Sữa và sô cô la sữa
Sữa có chứa nhiều chất béo, protein và canxi – các chất làm tăng tiết axit dạ dày.
5. Thực phẩm nhiều chất béo
Các món ăn nhiều chất béo thường khó tiêu hóa và tiêu hóa chậm hơn. Mà khi thức ăn nằm lâu tại dạ dày sẽ làm tăng sự tiết axit dạ dày, không tốt cho người bệnh trào ngược dạ dày – thực quản.
6. Hoa quả có vị chua
Các loại quả như cam, quýt, chanh, bưởi có vị chua và chứa nhiều vitamin C làm tăng tiết axit dạ dày. Người bệnh cũng không nên uống nước ép của các loại hoa quả này để có hiệu quả điều trị bệnh tốt nhất.
7. Bạc hà, cà chua
Là hai loại thực phẩm có tác dụng kích thích sự giãn cơ thắt thực quản, khiến bệnh trào ngược dạ dày thường xuyên tái phát hơn và nghiêm trọng hơn.
8. Các loại gia vị và hương liệu
Các món ăn có nhiều gia vị đậm như chua, cay, mặn, ngọt… quá mức có thể gây kích thích lớp màng thực quản và làm tăng cảm giác nóng rát dạ dày. Do vậy người bệnh nên hạn chế ở mức tối đa các loại thực phẩm này.
Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội | thucuc | 477 |
Công dụng thuốc Omnaris Nasal Spray
Thuốc Omnaris Nasal Spray là dạng thuốc xịt được sử dụng để điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa hay quanh năm. Để đảm bảo hiệu quả, khi sử dụng Omnaris Nasal Spray, người dùng cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ, đồng thời tham khảo thêm nội dung thông tin về công dụng thuốc Omnaris Nasal Spray trong bài viết sau đây.
1. Công dụng thuốc Omnaris Nasal Spray là gì?
1.1. Thuốc Omnaris Nasal Spray là thuốc gì?Thuốc Omnaris Nasal Spray là thuốc nhóm thuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họng.Thuốc Omnaris Nasal Spray có chứa thành phần chính là Ciclesonide các hoạt chất khác và tá dược vừa đủ hàm lượng thuốc nhà cung sản xuất cung cấp.Thuốc có dạng bào chế: Hỗn dịch thuốc xịt mũi dạng phân liều1.2. Thuốc Omnaris Nasal Spray có tác dụng gì?Thuốc Omnaris Nasal Spray dùng để điều trị:Điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên.Điều trị viêm mũi dị ứng lâu năm. Ciclesonide hoạt động bằng cách giảm sưng (viêm) của đường mũi, thuộc nhóm thuốc corticosteroid.
2. Cách sử dụng của Omnaris Nasal Spray
2.1. Cách dùng thuốc Omnaris Nasal SprayĐối với người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên, liều khuyến cáo thông thường là 2 lần xịt vào mỗi lỗ mũi một lần mỗi ngày. Tổng liều lượng tối đa hàng ngày không được vượt quá 2 lần xịt vào mỗi lỗ mũi (200 μg mỗi ngày).Cách dùng thuốc Omnaris Nasal Spray:Để có kết quả tốt nhất, nên sử dụng thuốc xịt mũi ciclesonide đều đặn mỗi ngày. Lắc nhẹ thuốc trước khi sử dụng và xì mũi nhẹ nhàng để làm thông thoáng lỗ mũi trước mỗi lần sử dụng.Nếu bạn sử dụng thuốc này lần đầu tiên, sẽ cần phải cố định máy bơm bằng cách xịt máy bơm vào không khí, cách xa bạn, khoảng 8 lần.Nếu không sử dụng thuốc xịt mũi trong 4 ngày liên tục trở lên, bạn sẽ cần phải bơm lại bằng một lần xịt hoặc cho đến khi xuất hiện sương mù nhỏ.Lau sạch đầu bôi thuốc bằng khăn giấy sạch sau mỗi lần sử dụng, và làm sạch mỗi tuần một lần bằng nước ấm. Sau đó dùng vòi xịt một lần hoặc cho đến khi xuất hiện sương mù nhỏ.Nên vứt bỏ lọ thuốc sau khi sử dụng 120 lần xịt, hoặc 4 tháng sau khi bạn sử dụng thuốc lần đầu tiên.2.2. Liều dùng của thuốc Omnaris Nasal Spray. Viêm mũi dị ứng theo mùa:Người lớn và trẻ em (6 tuổi trở lên)Liều khuyến cáo của Omnaris Nasal Spray là 2 lần xịt mỗi lỗ mũi mỗi ngày (200 mcg). Tổng liều tối đa hàng ngày không được vượt quá 2 lần xịt trong mỗi lỗ mũi (200 mcg / ngày).Viêm mũi dị ứng lâu năm:Người lớn và thanh thiếu niên (12 tuổi trở lên)Liều khuyến cáo của Omnaris Nasal Spray là 2 lần xịt mỗi lỗ mũi mỗi ngày (200 mcg). Tổng liều tối đa hàng ngày không được vượt quá 2 lần xịt trong mỗi lỗ mũi (200 mcg / ngày).Lưu ý:Một số người sẽ cảm thấy thuốc này tác dụng trong vòng 2 ngày, nhưng thường có thể đến 2 tuần để giảm dị ứng theo mùa và tối đa 5 tuần để giảm dị ứng quanh năm. Do đó, khi sử dụng ciclesonide để ngăn ngừa các triệu chứng dị ứng theo mùa , hãy bắt đầu dùng thuốc này 2-4 tuần trước khi mùa phấn hoa bắt đầu.
3. Lưu ý khi dùng thuốc Omnaris Nasal Spray
Chảy máu cam: Trong các nghiên cứu lâm sàng trong thời gian từ 2 đến 52 tuần, chảy máu cam được quan sát thường xuyên hơn ở những bệnh nhân được điều trị bằng thuốc xịt mũi Omnaris Nasal Spray so với những người dùng giả dược.Nhiễm Candida: Trong các nghiên cứu lâm sàng với Omnaris Nasal Spray thì sự phát triển của nhiễm trùng khu trú ở mũi và hầu họng với Candida albicans đã xảy ra. Khi nhiễm trùng như vậy cần được điều trị ngay và ngưng sử dụng Omnaris Nasal Spray. Do đó, bệnh nhân sử dụng Omnaris Nasal Spray trong vài tháng hoặc lâu hơn nên được kiểm tra định kỳ để tìm bằng chứng nhiễm trùng Candida hoặc các dấu hiệu khác của tác dụng phụ trên niêm mạc mũi.Chữa lành vết thương: Do tác dụng ức chế của corticosteroid trong việc chữa lành vết thương, những bệnh nhân bị viêm loét mũi gần đây, phẫu thuật mũi hoặc chấn thương mũi không nên sử dụng corticosteroid mũi cho đến khi quá trình lành vết thương xảy ra.Bệnh tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể: Corticosteroid mũi và hít có thể dẫn đến sự phát triển của bệnh tăng nhãn áp hoặc đục thủy tinh thể.
4. Tác dụng phụ của thuốc Omnaris Nasal Spray
Đau đầu. Chảy máu mũi. Nghẹt mũiĐau taiĐau họng. Chóng mặt. Nếu bất kỳ tác dụng nào trong số này vẫn còn hoặc xấu đi, hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn kịp thời.
5. Tương tác thuốc Omnaris Nasal Spray
Cần nhớ tương tác thuốc với các thuốc khác thường khá phức tạp do ảnh hưởng của nhiều thành phần có trong thuốc. Các nghiên cứu hoặc khuyến cáo thường chỉ nêu những tương tác phổ biến khi sử dụng. Chính vì vậy không tự ý áp dụng các thông tin về tương tác thuốc Omnaris Nasal Spray khi chưa có chỉ định của bác sĩ.Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Omnaris Nasal Spray, người bệnh nên đọc kỹ trước khi dùng và có thể tham khảo thêm ý kiến bác sĩ, dược sĩ chuyên môn. | vinmec | 975 |
Vắc xin Jevax là vắc xin gì và có nên tiêm vắc xin Jevax không?
Việt Nam là một trong những nước trên thế giới có dịch viêm não Nhật Bản, căn bệnh này có thể được phòng ngừa bằng việc tiêm vắc xin phòng bệnh. Vắc xin Jevax là một trong 2 loại vắc xin ngừa viêm não Nhật Bản đang được lưu hành ở Việt Nam.
1. Bệnh viêm não Nhật Bản
Bệnh viêm não Nhật Bản là một bệnh truyền nhiễm thường gặp, lây truyền qua đường muỗi đốt (loài muỗi Culex) phổ biến ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Hiện bệnh chưa thể điều trị đặc hiệu. Theo thống kê, mỗi năm có khoảng 67.900 ca mắc mới, tỉ lệ tử vong là 25 - 30% trường hợp. Ngoài ra, 50% bệnh nhân viêm não Nhật Bản sẽ có di chứng thần kinh kéo dài suốt cuộc đời.
Việt Nam vẫn đang lưu hành dịch viêm não Nhật Bản. Ở miền Bắc, bệnh thường xuất hiện theo mùa, còn miền Nam, bệnh rải rác quanh năm.
Viêm não Nhật Bản có thể gặp ở mọi đối tượng, tuy nhiên trẻ em dưới 15 tuổi là dễ mắc và biến chứng cũng nguy hiểm nhất.
Thông thường, cứ 200 - 300 trường hợp thể ẩn thì sẽ có 1 ca viêm não Nhật Bản điển hình. Thời gian ủ bệnh khoảng 1 tuần, sau đó bệnh phát 1 - 4 ngày với triệu chứng nôn, đau đầu, sốt. Sau đó giai đoạn toàn phát kéo dài từ 1 - 2 tuần, bệnh nhân sốt cao (39 - 40 độ), li bì, hôn mê, có triệu chứng thật kinh như liệt, co giật, rối loạn thần kinh thực vật, liệt chi, dấu hiệu tháp, dấu hiệu màng não,…
Phát hiện bệnh càng muộn, tỉ lệ tử vong hoặc di chứng để lại càng cao. Các di chứng do Viêm não Nhật Bản có thể là rối loạn co giật, rối loạn vận động hoặc rối loạn nhận thức hay ngôn ngữ. Các trường hợp di chứng nhẹ sẽ gây khó khăn trong học tập, ứng xử và cuộc sống.
Do đó, trẻ em Việt Nam được khuyến cáo cần tiêm phòng vắc xin viêm não Nhật Bản.
2. Vắc xin Jevax
- vắc xin viêm não Nhật Bản.
Trên thế giới hiện có nhiều loại vắc xin tiêm phòng viêm não Nhật Bản, chủ yếu dựa trên Genotype của 3 dòng virus là Beijing, Nakayama và SA-14. Hiện nay, Việt Nam sử dụng 2 loại vắc xin ngừa viêm não Nhật Bản là Jevax 1ml và Imojev 0.5 ml.
Trong đó, vắc xin viêm não Nhật Bản Jevax là loại vắc xin bất hoạt, được sản xuất dựa trên quy trình công nghệ của Đại học Osaka, bởi Vibiotech. Vắc xin này có tác dụng dự phòng đặc hiệu viêm não Nhật Bản.
Vắc xin có dạng dung dịch trong, không màu, có thể tiêm cho trẻ từ 1 - 15 tuổi theo liệu trình sau:
Mũi tiêm 1: Khi trẻ tròn 12 tháng tuổi hoặc hơn.
Mũi tiêm 2: Sau khi tiêm mũi đầu từ 1 - 2 tuần.
Mũi tiêm 3: Sau khi tiêm mũi 2 thời gian 1 năm.
Sau 3 mũi tiêm, cần tiêm vắc xin Javax nhắc lại mỗi 3 năm một lần cho đến khi 15 tuổi. Loại vắc xin Jevax hiện đang được cục Y tế Dự Phòng triển khai tiêm chủng miễn phí cho trẻ từ 1 - 5 tuổi phòng ngừa Viêm não Nhật Bản. Cha mẹ có thể đưa trẻ, tham gia tiêm trong chương trình Tiêm chủng mở rộng quốc gia ở trạm y tế xã - phường theo lịch tiêm.
Ngoài ra, Bộ y tế cũng cho phép tiêm vắc xin Imojev phòng viêm não Nhật Bản 0.5ml. Đây cũng là loại vắc xin sống SA-14-14-2, giảm động lực, được tái tổ hợp với virus sốt vàng. Loại vắc xin này có ưu điểm là có thể tiêm cho trẻ từ 9 tháng tuổi trở lên, hoặc người trên 18 tuổi. Với trẻ từ 9 tháng đến 18 tuổi, thực hiện tiêm 2 liều 0.5 ml dưới da, cách nhau từ 12 - 24 tháng. Người trên 18 tuổi chỉ tiêm 1 liều dưới da duy nhất.
Với người từng tiêm vắc xin Jevax đủ liệu trình cơ bản có thể tiêm vắc xin Imojev nhắc lại để phòng ngừa, cả hai loại vắc xin đều không sử dụng cho phụ nữ mang thai.
3. Một số tác dụng phụ khi tiêm vắc xin Jevax
Giống với những loại vắc xin phòng bệnh khác, vắc xin Jevax phòng viêm não Nhật Bản là loại vắc xin sống, nên vẫn có khả năng khiến trẻ gặp phải tác dụng phụ. Một số tác dụng phụ có thể gặp phải gồm:
Phản ứng tại chỗ
Tại vị trí tiêm có dấu hiệu đau, sưng đỏ.
Phản ứng toàn thân
Trẻ bị đau đầu, mệt mỏi, người ớn lạnh hoặc sốt nhẹ, đau cơ,…
Phản ứng sốc phản vệ
Trường hợp trẻ tiêm vắc xin Jevax bị sốc phản vệ rất hiếm gặp, tỉ lệ là 1/1 triệu ca tiêm phòng. Sau đó, cha mẹ tiếp tục theo dõi và kiểm tra tình trạng sức khỏe của trẻ. Những dấu hiệu bất thường cần lưu ý gồm:
- Sốt kéo dài trên 48 tiếng, sốt li bì 1 - 2 ngày.
- Sốt cao trên 38,5 độ C và không đáp ứng với thuốc hạ sốt.
- Sốt kèm các triệu chứng: hắt hơi, ho, chảy nước mũi, phát ban, ỉa lỏng,…
- Trẻ bỏ ăn, khó thở, thở nhanh, tím tái,…
- Trẻ bị co giật, quấy khóc liên tục, hôn mê, li bì,…
Hầu hết các trường hợp trẻ tiêm phòng vắc xin Jevax đều gặp phải tác dụng phụ nào đáng ngại, tuy nhiên vẫn cần cẩn thận theo dõi và phòng ngừa. Ngoài ra, trước khi tiêm vắc xin, trẻ cần được kiểm tra sức khỏe cẩn thận. Nếu trẻ đang bị sốt cao hoặc nhiễm trùng thì cần lùi lịch tiêm.
Ngoài ra, không sử dụng tiêm vắc xin Jevax qua các đường tiêm khác như tiêm tĩnh mạch, việc này có thể khiến trẻ tăng nguy cơ tác dụng phụ và biến chứng.
Tiêm phòng vắc xin Jevax có vai trò quan trọng để bảo vệ sức khỏe cho trẻ trong những năm tháng đầu đời khỏi bệnh Viêm não Nhật Bản nguy hiểm, nhiều biến chứng. Do đó, cha mẹ cần lưu ý đưa trẻ đi tiêm phòng đúng lịch, đủ liệu trình 3 mũi. Ngoài ra có thể tiêm nhắc lại khi đã trưởng thành nếu cần thiết. | medlatec | 1,095 |
Công dụng thuốc Bidacin 50mg
Bidacin 50mg là thuốc chữa trị các bệnh viêm xương khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, các bệnh lý liên quan...cũng như hỗ trợ giảm đau mức độ nhẹ và vừa. Vậy thì thuốc Bidacin 50mg là thuốc gì, chỉ định và chống chỉ định trong những bệnh nào? Hãy cùng tìm hiểu công dụng thuốc Bidacin 50mg qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Bidacin 50mg là thuốc gì?
Bidacin 50mg có chứa thành phần chính là 50mg diacerein, là thuốc dùng để điều trị triệu chứng của các bệnh viêm xương khớp.Dạng bào chế: Viên nang cứngĐóng gói: Hộp 3 vỉ x10 viên
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Bidacin 50mg
Chỉ định. Giúp cải thiện triệu chứng trương lực cơ của một số bệnh lý như: hội chứng cổ-vai-gáy, viêm quanh khớp vai và đau thắt lưng.Liệt cứng trong các bệnh lý sau: liệt cứng do tủy, thoái hóa đốt sống cổ, bệnh lý mạch máu não, di chứng sau phẫu thuật và sau chấn thương (chấn thương sọ não và chấn thương tủy), xơ cứng cột bên teo cơ, bại não trẻ em, thoái hóa tiểu não, bệnh lý mạch máu tủy, bệnh lý thần kinh tủy sống-thị giác bán cấp và một số bệnh não tủy sống khác.Chống chỉ định. Bệnh nhân dị ứng với các thành phần của thuốc thì không nên dùng
3. Liều lượng và cách dùng
Liều lượng. Tùy thuộc vào độ tuổi và tình trạng bệnh của sẽ có liều Bidacin 50mg khác nhau:Dùng liều thông thường đối với người lớn là 2 viên/ngày chia 2 lần. Thời gian uống giữa 2 liều cách nhau ít nhất 4 giờ đồng hồ. Bác sĩ hoặc dược sĩ sẽ chỉ định thay đổi liều phụ thuộc vào tuổi và mức độ trầm trọng của các triệu chứng mà bạn đang gặp phải.Dùng cho người lớn tuổi: Do người lớn tuổi thường có chức năng sinh lý giảm nên khi được chỉ định dùng Bidacin 50mg cần phải theo dõi thận trọng để giảm liều dần theo tình trạng bệnh.Dùng cho trẻ em: Hiện tại chưa có đầy đủ bằng chứng và nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng về độ an toàn sử dụng thuốc Bidacin 50mg cho trẻ em. Vì vậy, không tự ý dùng thuốc cho trẻ em nếu không có ý kiến của bác sĩ, bắt buộc phải xem xét thật kỹ giữa lợi ích và nguy cơ nếu trường hợp phải chỉ định dùng cho trẻ em.Người đang mắc bệnh suy thận, bác sĩ sẽ chỉ định giảm một nửa liều ở người có độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút.Cách dùng:Thuốc Bidacin 50mg được dùng bằng đường uống, sau bữa ăn. Chỉ nên uống thuốc Bidacin 50mg với nước lọc, không nên uống kèm với cà phê, sữa, nước ép...có thể làm ảnh hưởng đến công dụng điều trị của thuốc.Nên uống trọn viên thuốc, không nên bẻ hay nghiền nhỏ viên thuốc ra để dễ uống. Việc này có thể làm thay đổi cơ chế hoạt động đồng thời làm tăng khả năng phát sinh những rủi ro của thuốc Bidacin 50mg.Quá liều: Nếu lỡ may bạn dùng quá liều Bidacin 50mg so với liều lượng chỉ định của bác sĩ thì có thể gây ra tình trạng tiêu chảy. Nếu tình trạng tiêu chảy kéo dài bạn cần điều trị triệu chứng và đi khám bác sĩ.Quên liều: Nếu bạn quên dùng một liều thuốc thì hãy dùng ngay liều thuốc quên đó ngay khi nhớ ra càng sớm càng tốt. Tuy nhiên nếu thời điểm bạn nhớ ra gần với thời điểm bạn dùng liều kế tiếp thì bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp đó theo thời điểm đã được chỉ định. Không dùng gấp đôi liều đã quy định nếu quên liều.
4. Tác dụng phụ của Bidacin 50mg
Đa số các tác dụng phụ khi dùng Bidacin 50mg thường xảy ra ở mức độ nhẹ, không gây nguy hiểm đến tính mạng của người dùng thuốc. Tuy nhiên khi các triệu chứng trở nặng hơn phải báo ngay cho bác sĩ để biết để xử lý kịp thời.Tác dụng phụ thường gặp nhất ở hầu hết các bệnh nhân khi điều trị Bidacin 50mg là thời gian thức ăn qua ruột tăng nhanh hơn bình thường nên sẽ làm cho bạn dễ có triệu chứng đau bụng kèm theo. Những triệu chứng này thường xuất hiện trong vài ngày điều trị đầu tiên và thường triệu chứng đó sẽ tự giảm đi khi bạn tiếp tục điều trị.Một số trường hợp bệnh nhân dùng Bidacin 50mg làm cho nước tiểu vàng sậm hơn. Vì vậy, bác sĩ hoặc dược sĩ cần thông báo và giải thích trước cho bệnh nhân biết để tránh hoang mang khi gặp tác dụng phụ này.Ngoài ra, trong thời gian điều trị thuốc Bidacin 50mg nếu có bất kỳ biểu hiện bất thường nào thì hãy tham khảo ngay ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ.
5. Thận trọng khi dùng thuốc Bidacin 50mg
Một số biểu hiện phổ biến thường xảy ra ở người sử dụng Bidacin 50mg như yếu sức, không tập trung hay ngủ gà. Nếu gặp phải các triệu chứng như trên bạn hãy tham khảo thêm ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ để giảm liều hoặc ngưng thuốc. Trong thời gian dùng thuốc, bạn không nên làm các công việc đòi hỏi sự tập trung cao như lái xe hay vận hành máy móc.Nếu trường hợp phụ nữ mang thai, cho con bú hay trẻ em dưới 15 tuổi cần phải hỏi ý kiến của bác sĩ, không tự ý dùng thuốc Bidacin 50mg.Thận trọng khi dùng thuốc Bidacin 50mg trong trường hợp bệnh nhân có rối loạn chức năng gan.
6. Tương tác thuốc Bidacin 50mg
Tốt nhất bạn không nên dùng đồng thời Bidacin 50mg với các thuốc nhuận tràng, các thuốc chứa muối, oxy hoặc hydroxide nhôm, canxi và magie vì chúng làm giảm quá trình hấp thu. Vì vậy, nếu như bạn cũng đang dùng các thuốc này thì hãy dùng vào một thời điểm khác có thể cách hơn 2 giờ sau khi uống Bidacin 50mg để các thuốc có thể phát huy tác dụng của nó.Hãy thông báo với bác sĩ các thuốc bạn đang dùng hoặc dự định dùng nếu được chỉ định dùng Bidacin 50mg. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc nếu không có chỉ định của bác sĩ, ngưng thuốc hoặc thay đổi liều lượng của thuốc. Không tự ý đưa thuốc Bidacin 50mg cho người khác khi thấy có triệu chứng tương tự như bạn.
7. Cách bảo quản thuốc Bidacin 50mg
Nên được bảo quản ở nhiệt độ dưới 25 độ C, tránh ẩm và ánh sáng. Không bảo quản thuốc trong phòng tắm và ngăn mát tủ lạnh. Không nên vứt thuốc vào toilet và ống dẫn nước. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách và an toàn khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. | vinmec | 1,186 |
Các bệnh nấm da thường gặp nấm móng, nấm tóc, nấm lang ben
Nấm thân, nấm kẽ, nấm móng, nấm tóc, nấm lang ben… là các bệnh nấm da thường gặp trong cộng đồng.
Nấm thân
Trong cộng đồng rất nhiều người mắc phải bệnh này. Nấm thân điển hình là nấm gây bệnh hắc lào. Dấu hiệu đầu tiên của bệnh là ngứa vùng bị bệnh. Tiếp đó từ phần bị bệnh sẽ thấy một vệt màu hơi đỏ, có viền, bờ rõ rệt, trên viền đó có các mụn nước lấm tấm. Viền này ngày càng lan rộng tạo thành nhiều hình vòng cung.
Bệnh nấm da toàn thân là một trong các bệnh nấm da thường gặp trong cộng đồng.
Bệnh hắc lào là một trong những bệnh nấm da có khả năng lây từ người này sang người khác do sử dụng chung các đồ dùng sinh hoạt như: Quần, áo, khăn mặt, khăn tắm, ngủ chung giường, đắp chung chăn…
Nấm kẽ
Bệnh nấm kẽ thường gặp ở những người phải ngâm chân trong nước nhiều giờ, liên tục. Nông dân, người làm vệ sinh cống rãnh, vận động viên bơi lội… là những đối tượng dễ bị mắc nấm kẽ. Nấm kẽ thường có 3 thể: Thể tróc vảy khô, thể mụn nước và thể viêm kẽ. Căn nguyên của bệnh là do vi nấm epidermophyton, nấm trichophyton hay còn do nấm candida albicans.
Nấm móng
Đây là bệnh rất phổ biến trong cộng đồng. Nấm nóng chân, móng tay dù không gây nguy hiểm nhưng ảnh hưởng đến thẩm mỹ, làm hư hỏng móng và gây nhiều phiền toái cho người bệnh. Nấm móng thường do trichophyton gây nên. Ngoài nấm trichophyton còn có nấm móng do nấm candida albicans.
Nấm móng là một trong các bệnh nấm da thường gặp nhất.
Nấm tóc
Bệnh nấm tóc là một trong các bệnh nấm da thường gặp, gây nhiều phiền toái cho người bệnh. Nấm tóc do piedra hortai gây nên. Biểu hiện của bệnh là trên mỗi sợi tóc có nhiều hạt màu đen bám vào. Tuy vậy, bệnh nhân không thấy có gì khác thường và tóc cũng không bị rụng.
Loại nấm tóc do trichophyton gây ra thì có biểu hiện tổn thương trên da đầu. Da đầu có nhiều vết tròn nhỏ, kích thước bé khoảng từ 3-5mm, da đầu có vảy mỏng hay ngứa da vùng đầu.
Bệnh lang ben
Bệnh lang ben do nấm pityrosporum gây nên. Lang ben thường có hai dạng: Dạng màu trắng và dạng màu đen. Bệnh gây ngứa, cảm giác như bị kim châm. Khi ra nắng hay ra nhiều mồ hôi, người bệnh càng thấy ngứa ngáy khó chịu.
Bệnh lang ben tùy thuộc khá nhiều vào việc vệ sinh da, sức đề kháng của cơ thể, phụ thuộc vào độ pH của da và cả độ ẩm của da.
Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội | thucuc | 484 |
Công dụng thuốc Oxaltie
Oxaltie là thuốc thuộc nhóm thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch, được sử dụng cho bệnh nhân bị ung thư đường tiêu hóa như ung thư đại tràng. Cùng theo dõi bài viết để hiểu rõ hơn về thuốc Oxaltie và công dụng thuốc Oxaltie.
1. Oxaltie là thuốc gì? Thuốc Oxaltie có tác dụng gì?
Oxaltie là thuốc thuộc nhóm thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Oxaltie được bào chế dưới dạng bột đông khô pha tiêm với thành phần chính là Oxaliplatin 50mg.Oxaliplatin là một thuốc chống tân sinh thuộc nhóm các hợp chất platinium mới, trong đó platinium nguyên tử tạo phức hợp với 1,2-diaminocyclohexane ("DACH") và nhóm oxalate. Oxaliplatin có phổ tác dụng rộng trong in vitro gây ra độc tế bào và in vivo có hoạt tính kháng u trên nhiều loại u, bao gồm u đại-trực tràng.
2. Chỉ định sử dụng thuốc Oxaltie khi nào?
Thuốc Oxaltie được sử dụng trong điều trị ung thư đường tiêu hóa như ung thư đại tràng, kết hợp với 5-fluoracil và folinic acid. Tuân thủ sử dụng thuốc theo đúng chỉ địnhghi trên tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Oxaltie hoặc tờ kê đơn thuốc của bác sĩ.
3. Cách dùng, liều lượng thuốc Oxaltie
Người lớn: 85 mg/m2 cơ thể, truyền IV 2-6 giờ trong 250-500 m. L glucose 5%, mỗi 2 tuần, chỉnh liều theo dung nạp, luôn truyền oxaliplatine trước khi dùng 5-fluorouracil.Cần áp dụng chính xác liều dùng thuốc Oxaltie ghi trên bao bì, tờ hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Không tự ý tính toán, áp dụng hoặc thay đổi liều dùng.
4. Chống chỉ định sử dụng thuốc Oxaltie khi nào?
Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.Cần áp dụng chính xác liều dùng thuốc Oxaltie ghi trên bao bì, tờ hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Không tự ý tính toán, áp dụng hoặc thay đổi liều dùng.
5. Tác dụng phụ của thuốc Oxaltie
Trong quá trình sử dụng thuốc Oxaltie có thể gây ra một số phản ứng phụ sau:Rối loạn tiêu hóa, loạn tạo máu, bệnh lý thần kinh cảm giác, loạn cảm giác vùng hầu họng, phản ứng dị ứng, độc tính tai và thận.Thông thường những tác dụng phụ hay tác dụng ngoài ý muốn sẽ mất đi khi ngưng dùng thuốc. Nếu xuất hiện những tác dụng phụ hiếm gặp mà chưa có trong tờ hướng dẫn sử dụng, cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc người phụ trách y khoa nếu thấy nghi ngờ về các những tác dụng phụ của thuốc Oxaltie.
6. Lưu ý khác về thuốc Oxaltie
Đối với phụ nữ đang mang thai và cho con bú: Cần cân nhắc và hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc. Các thuốc dù đã kiểm nghiệm vẫn có những nguy cơ khi sử dụng.Đối với phụ nữ đang cho con bú: Cần cân nhắc thật kỹ lợi ích và nguy cơ cho mẹ và bé. Không nên tự ý dùng thuốc khi chưa đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và chỉ dẫn của bác sĩ để bảo vệ cho mẹ và em bé.Cân nhắc sử dụng chung thuốc Oxaltie với rượu bia, thuốc lá, đồ uống có cồn hoặc lên men. Những tác nhân có thể thay đổi thành phần có trong thuốc. Xem chi tiết trong tờ hướng dẫn sử dụng hoặc hỏi ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.Những thông tin quan trọng về thuốc Oxaltie hiện khá đầy đủ, vì thế trước khi sử dụng bệnh nhân nên đọc kỹ hướng dẫn cùng chỉ định bác sĩ chuyên môn. | vinmec | 642 |
Một số cách tự nhiên giúp làm sạch mảng bám ở động mạch
Động mạch sẽ bị tắc nghẽn khi các mảng bám tích tụ trên thành động mạch. Các mảng bám này thường được hình thành từ canxi, chất béo, cholesterol và các chất thải tế bào. Những người bị tắc nghẽn động mạch do chế độ ăn uống không hợp lý, có nguy cơ cao bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc suy tim. Thuốc, đặt stent động mạch… là những phương pháp điều trị được sử dụng để xóa bỏ các mảng bám ở động mạch và ngăn chặn tình trạng tích tụ thêm. Ngoài ra người bệnh cũng có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về những biện pháp tự nhiên góp phần làm sạch động mạch và giảm nguy cơ phát triển bệnh tim.
Trong chế độ ăn uống hàng ngày hãy lựa chọn các thực phẩm chứa chất béo lành mạnh.
Ăn chất béo lành mạnh
Trong chế độ ăn uống hàng ngày hãy lựa chọn các thực phẩm chứa chất béo lành mạnh. Đó là chất béo không bão hòa đơn và axit béo omega – 3. Cá béo, bơ, dầu oliu, các loại hạt cây… là những nguồn cung cấp dồi dào các chất béo lạnh mạnh tốt cho cơ thể và sức khỏe tim mạch.
Từ bỏ chất béo bão hoà
Loại bỏ các loại thực phẩm giàu chất béo bão hòa ra khỏi khẩu phần ăn uống. Dầu thực vật, thức ăn chiên rán, thức ăn nhanh, bánh ngọt… là những thực phẩm chúng ta nên tránh để ngăn ngừa tích tụ mảng bám ở động mạch. Khi mua các loại thực phẩm chế biến sẵn, hãy xem kỹ thành phần để tránh mua các sản phẩm có chứa dầu hydro hóa.
Tập yoga, thiền
Theo Digest Reader, thực hành thiền trong 20 phút mỗi ngày có thể giúp làm giảm mảng bám ở động mạch. Yoga cũng là một hình thức tập luyện giúp giảm tích tụ mảng bám tự nhiên bằng cách giúp cơ thể thư giãn trong một khoảng thời gian nhất định.
Nếu muốn động mạch lưu thông bình thường, không bị tắc nghẽn, hãy từ bỏ thói quen hút thuốc lá.
Bỏ thuốc lá
Nếu muốn động mạch lưu thông bình thường, không bị tắc nghẽn, hãy từ bỏ thói quen xấu này. Hút thuốc gây ra những thiệt hại nghiêm trọng đến động mạch.
Tập thể dục hàng ngày
Tập thể dục, vận động thể chất thường xuyên là một phần không thể thiếu để loại bỏ mảng bám trong động mạch. Hãy dành thời gian để tập thể dục khoảng 5 ngày/tuần, mỗi lần tập từ 30 – 60 phút. Ngoài ra chạy bộ, đi xe đạp, bơi lội, quần vợt… cũng là những hình thức luyện tập rất tốt cho sức khỏe tim mạch. | thucuc | 475 |
Cắt thắng lưỡi cho bé 4 tuổi bằng phương pháp Plasma Plus
1. 4 tuổi chưa nói sõi vì dính thắng lưỡi
1.1. Đây là cấp độ dính thắng lưỡi trung bình. Ở mức độ này, đầu lưỡi không thể chạm vào vòm khẩu cái cứng, lưỡi đã có sự hạn chế hoạt động. Chính vì thế, bé Linh mới không thể phát âm gãy gọn.
Bé Linh được chẩn đoán xác định bị dính thắng lưỡi cấp độ 2
1.2. Chi tiết về dính thắng lưỡi
Thắng lưỡi là một niêm mạc mỏng hình tam giác, dính từ sàn miệng đến dưới lưỡi. Theo đó, tình trạng thắng lưỡi ngắn hơn bình thường khiến khả năng hoạt động của lưỡi bị hạn chế gọi là dính thắng lưỡi.
Như đã đề cập phía trên, dính thắng lưỡi là một dị tật bẩm sinh phổ biến ở trẻ nhỏ. Qua thăm khám sức khỏe định kỳ hoặc tiêm chủng, dị tật này thường được phát hiện ngay trong tháng sau sinh đầu tiên. Một số trường hợp khác, khi trẻ lớn hơn, bố mẹ có thể nhận ra dính thắng lưỡi thông qua 7 dấu hiệu điển hình là:
– Khó khăn trong bú, ăn uống và phát âm,
– Khó hoặc hoàn toàn không có khả năng di chuyển lưỡi sang 2 bên,
– Khó hoặc hoàn toàn không thể nâng lưỡi lên chạm hàm trên,
– Khó hoặc hoàn toàn không thể đưa lưỡi ra khỏi hàm dưới,
– Khi trẻ khóc, lưỡi ở trong hình thái trái tim hoặc chữ V,
– Khi trẻ cố gắng di chuyển lưỡi, đầu lưỡi nhọn hoặc vuông,
– Các răng cửa hàm dưới nghiêng hoặc hở.
Hiện tại, dựa trên chiều dài của thắng lưỡi, dính thắng lưỡi được chia thành:
– Cấp độ 1 (Thắng lưỡi dài 12 – 16mm) – Dính thắng lưỡi nhẹ: Đầu lưỡi của trẻ có thể chạm vào vòm khẩu cái cứng và lưỡi có thể hoạt động bình thường.
– Cấp độ 2 (Thắng lưỡi dài 8 – 11mm) – Dính thắng lưỡi trung bình: Đầu lưỡi không thể chạm vào vòm khẩu cái cứng và lưỡi không thể hoạt động bình thường mà đã có sự hạn chế. Đây chính là cấp độ dính thắng lưỡi của bé Linh.
– Cấp độ 3 (Thắng lưỡi dài 3 – 7mm) – Dính thắng lưỡi nặng: Đầu lưỡi gần như dính vào sàn miệng và lưỡi hoạt động cực kỳ khó khăn.
– Cấp độ 4 (Thắng lưỡi ngắn hơn 3mm) – Dính thắng lưỡi hoàn toàn.
Trẻ bị dính thắng lưỡi độ 1 và 2 có thể bình tĩnh theo dõi thêm xem tình trạng dính thắng lưỡi tác động đến trẻ như thế nào. Còn trẻ bị dính thắng lưỡi độ 3 và 4 chắc chắn phải phẫu thuật. Bởi đây là mức độ dính thắng lưỡi mà nếu để lâu, trẻ sẽ phải đối mặt với một số hệ lụy tiêu cực như: biếng ăn, chậm lớn, nói ngọng hoặc không thể nói và tự ti về diện mạo của bản thân.
2.
– Phương pháp thứ hai là cắt gây mê, sử dụng dao Plasma.
Mặc dù có chi phí thấp, phương pháp thứ nhất không được lựa chọn nhiều. Sở hữu 2 ưu điểm vượt trội so với dao laser là: Khả năng đông điện (cắt đến đâu, cầm máu đến đấy) và giải phóng năng lượng tương đối thấp (không làm bỏng các mô mềm lân cận vùng cắt); cắt thắng lưỡi bằng dao Plasma, trẻ không đau, không chảy máu, không sưng và không biến chứng.
Phẫu thuật dính thắng lưỡi bằng dao Plasma cũng là phương pháp bố mẹ lựa chọn cho Linh.
2.2. 7 phút phẫu thuật cắt thắng lưỡi Plasma Plus nhanh – gọn – nhẹ
Trước khi tiến hành cắt thắng lưỡi, bé Linh phải nhịn ăn ít nhất 6 giờ và phải thực hiện thêm một số xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết khác. Kết quả xét nghiệm cho thấy bé đáp ứng đủ điều kiện để cắt thắng lưỡi.
Sau khi tỉnh dậy 30 – 60 phút, bé Linh có thể ăn uống luôn | thucuc | 703 |
Lý giải nguyên nhân gây mất ngủ khi mang thai và cách khắc phục
Mất ngủ khi mang thai là nỗi niềm của hầu hết các bà bầu, nhất là vào những tháng cuối thai kỳ khi thai nhi phát triển nhanh chóng về kích thước. Tình trạng mất ngủ triền miên sẽ khiến cho mẹ bầu luôn trong trạng thái mệt mỏi, ban ngày khó tập trung vào công việc, căng thẳng, dễ cáu gắt và sức khỏe bị ảnh hưởng ít nhiều. Vậy có cách gì giúp mẹ bầu cải thiện triệu chứng này? Hãy tham khảo qua bài viết sau đây các mẹ nhé!
1. Tại sao mẹ bầu lại hay bị mất ngủ khi mang thai?
Khi người phụ nữ bước vào giai đoạn đầu thai kỳ, để hình thành và nuôi dưỡng nhau thai, bào thai, cơ thể sẽ cần huy động một lực lượng lớn oxy và máu. Điều này vô tình khiến cho mẹ bầu cảm thấy mệt mỏi và buồn ngủ nhiều hơn.
Nhưng ở giai đoạn giữa và cuối thai kỳ, mẹ bầu dễ gặp chứng mất ngủ khi mang thai là do các nguyên nhân sau đây:
Hệ tiêu hóa hoạt động yếu và kém hiệu quả hơn so với bình thường, dẫn tới việc tích tụ thức ăn trong dạ dày và ruột, lâu di chuyển khiến mẹ bầu hay bị ợ hơi, ợ chua, khó tiêu và táo bón.
Ngoài ra, bào thai gia tăng kích thước sẽ chèn ép vào các cơ quan của mẹ, nhất là dạ dày khiến cho thức ăn bị đẩy lên thực quản gây trào ngược dạ dày. Áp lực này sẽ ngày một gia tăng khi mẹ bước vào giai đoạn cuối của thai kỳ. Kết hợp với đó là tình trạng hormone thay đổi khi mang thai cũng gây ra một loạt các vấn đề về tiêu hóa, ảnh hưởng tới chất lượng giấc ngủ của người mẹ.
Hormone khi mới mang thai tác động làm mẹ bầu bị thở chậm và sâu, khó hít thở hơn bình thường. Đặc biệt khi em bé ngày càng lớn dần sẽ o ép cơ hoành, hạn chế cử động của cơ hoành khiến mẹ khó thở hơn. Vì dung tích oxy hít vào giảm nên các mẹ phải thở thật nhiều và thở sâu hơn để hấp thu thêm oxy, từ đó khiến mẹ ngủ không ngon giấc.
Khi bụng bầu trở nên to dần, mẹ khó có thể nằm thoải mái như bình thường mà phải chọn những tư thế thích hợp. Do vậy ban đêm khi ngủ, mẹ thường khó khăn trong việc thay đổi tư thế, dễ mỏi người khiến cho giấc ngủ chập chờn, ngắt quãng.
Tim ở phụ nữ mang thai thường phải hoạt động năng suất hơn để bơm nhiều máu cung cấp cho dạ con.
Không chỉ có tim, thận cũng là một cơ quan phải gia tăng công suất hoạt động lên đến 30 - 50% để lọc máu, việc này làm tăng vọt hàm lượng ure khiến cho bàng quang phải chứa thêm nhiều nước tiểu.
Bên cạnh đó, thai nhi lớn dần cũng chèn vào bàng quang, kích thích mẹ buồn tiểu liên tục. Chính vì thế ban đêm mẹ bầu rất hay bị tỉnh dậy giữa chừng để đi tiểu.
Hiện tượng chuột rút xảy ra đột ngột ở bàn chân, bắp đùi, bắp chân cũng khiến cho chị em phụ nữ bị mất ngủ khi mang thai. Không những thế, vì phải gánh thêm trọng lượng của cơ thể mẹ và bé nên lưng và chân dễ bị đau nhức. Đây cũng là nguyên nhân gây mất ngủ vào ban đêm của các mẹ bầu.
Do tâm lý căng thẳng, lo lắng của các bà mẹ khi mang thai: lo cho sự phát triển của bé, áp lực công việc hàng ngày, mâu thuẫn quan hệ vợ chồng và gia đình, chuẩn bị kinh tế để đón chào thành viên mới,... là các yếu tố làm tăng triệu chứng mất ngủ.
2. Mất ngủ khi mang thai ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe của mẹ bầu?
Các thay đổi về giấc ngủ của phụ nữ khi mang thai:
3 tháng đầu và 3 tháng giữa thai kỳ: nồng độ progesterone và các hormone khác thay đổi khiến mẹ thường bị mệt mỏi và buồn ngủ vào ban ngày.
3 tháng cuối thai kỳ: giấc ngủ thường nông, hay tỉnh dậy vào ban đêm và thời gian ngủ trong một ngày giảm.
Nếu thai phụ bị mất ngủ liên tục sẽ làm ảnh hưởng tới chất lượng giấc ngủ sau này. Khi em bé chào đời, mẹ chưa kịp điều chỉnh đồng hồ sinh học để thích nghi với giờ giấc sinh hoạt của bé khiến cho giấc ngủ của mẹ bị xáo trộn rất nhiều.
Trong trường hợp mẹ bầu thường xuyên bị mất ngủ, khó ngủ, ngủ không sâu giấc thì rất dễ gặp các vấn đề như trầm cảm trước và sau sinh. Khi người phụ nữ vừa sinh xong bị gián đoạn giấc ngủ nghiêm trọng sẽ thường bị tiêu cực về mặt cảm xúc, giảm sự gắn kết giữa mẹ và bé, đồng thời ảnh hưởng tới việc chăm sóc bé.
3. Phương pháp giúp cải thiện tình trạng mất ngủ khi mang thai của mẹ bầu
Một số cách sau có thể sẽ giúp các mẹ khắc phục được chứng mất ngủ khi mang thai một cách hiệu quả:
Chế độ ăn uống:
Không nên ăn no trước khi đi ngủ. Thời điểm ăn tối nên cách thời gian đi ngủ khoảng 2 - 3 tiếng để cơ thể kịp tiêu hóa thức ăn.
Chia nhiều bữa nhỏ trong ngày và ăn chậm nhai kỹ để tránh tình trạng trào ngược, đau dạ dày, ợ chua, ợ hơi khi nằm ngủ.
Ăn ít ngọt để tránh nguy cơ mắc tiểu đường thai kỳ.
Không nên ăn những loại thức ăn và đồ uống như trà, cà phê, socola vào buổi tối.
Tăng cường bổ sung các thực phẩm chứa nhiều vitamin B như ngũ cốc, những loại rau lá xanh.
Trước khi đi ngủ không nên uống nhiều nước vì điều này dễ khiến cho mẹ bầu phải thức dậy vào buổi đêm để đi tiểu tiện.
Thói quen sinh hoạt:
Tư thế giúp mẹ bầu ngủ ngon hơn: nằm nghiêng người về bên trái, chân gác lên cao, uốn cong đầu gối (có thể sử dụng gối ôm chuyên dụng dành cho bà bầu). Việc này có tác dụng giảm thiểu áp lực đè lên tĩnh mạch chân, gia tăng lượng máu cung cấp cho tim, giảm nguy cơ huyết áp thấp, hạn chế hiện tượng phù nề, có lợi cho hệ tuần hoàn máu của nhau thai.
Thường xuyên vệ sinh sạch sẽ phòng ngủ, chăn ga, giường gối để mẹ bầu luôn có cảm giác thoải mái khi đi ngủ.
Mẹ bầu có thể ngâm chân nước ấm với gừng và muối, tinh dầu hoặc uống một cốc sữa ấm trước khi đi ngủ. Điều này giúp máu lưu thông tốt hơn, mẹ bầu cũng dễ đi vào giấc ngủ hơn.
Nghỉ ngơi hợp lý, không làm việc quá sức. Trong ngày thai phụ nên dành ra khoảng thời gian ngắn để ngủ như buổi trưa từ 30 - 60 phút để trí não tỉnh táo, nhanh nhạy hơn. Cần lưu ý là các mẹ bầu không nên ngủ quá nhiều vào ban ngày vì như vậy sẽ khiến mẹ bị khó ngủ vào đêm. Tốt nhất là mẹ nên có giờ giấc ngủ nghỉ khoa học, đúng giờ để đảm bảo chất lượng giấc ngủ.
Mặc dù việc mang thai khiến cho cơ thể trở nên nặng nề, khó khăn hơn trong việc di chuyển nhưng sẽ là rất tốt nếu mẹ bầu có thể vận động, tập thể dục nhẹ nhàng. Hoạt động này có tác dụng giảm căng thẳng, giúp lưu thông khí huyết, hạn chế hiện tượng chuột rút và giúp mẹ bầu ngon giấc hơn.
Nếu hay bị chuột rút, các mẹ hay áp dụng động tác uốn cong rồi gập mạnh bàn chân xuống phía gót chân.
Sau khi sinh:
Người mẹ nên tranh thủ thời gian ngủ nghỉ càng nhiều càng tốt, đặc biệt là khi trẻ ngủ. Vì nếu thiếu ngủ sẽ khiến tinh thần của mẹ mệt mỏi, ảnh hưởng tới khả năng chăm sóc trẻ và dễ bị trầm cảm sau sinh.
Nhờ người thân giúp đỡ các công việc nhà và chăm trẻ vào ban đêm.
Tạo dựng một nếp sinh hoạt khoa học cho cả bé lẫn mẹ. | medlatec | 1,421 |
Công dụng thuốc Dasfricef
Trên thị trường hiện nay có nhiều loại kháng sinh, trong đó Dasfricef là một kháng sinh được dùng theo đường tiêm/ truyền tĩnh mạch được dùng trong các trường hợp nhiễm khuẩn theo chỉ định. Cùng tìm hiểu rõ hơn về công dụng thuốc Dasfricef trong bài viết sau đây.
1. Dasfricef là thuốc gì?
Dasfricef là thuốc kê đơn, thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nấm, chống virus. Thuốc Dasfricef được sản xuất bởi hãng dược phẩm Brawn Laboratories., Ltd - ẤN ĐỘ, lưu hành trong nước theo số đăng ký VN – 16592 – 13.Thành phần chính có trong Dasfricef 1g đó là hoạt chất Ceftriaxone hàm lượng 1g cùng các tá dược khác theo công bố của nhà sản xuất. Thuốc Dasfricef được bào chế dạng bột pha tiêm, mỗi hộp Dasfricef 1g có 1 lọ thuốc và 1 ống dung môi (ống 10ml nước cất pha tiêm).
2. Công dụng thuốc Dasfricef
Thuốc Dasfricef có hoạt chất Ceftriaxone kháng sinh thế hệ 3 dùng theo chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng, hay các trường hợp kháng kháng sinh. Để an toàn khi dùng thuốc Dasfricef cần xác định tính nhạy cảm của vi khuẩn. Ceftriaxone hấp thu qua đường tiêm, phân bổ tại các mô, dịch trong cơ thể. Đặc biệt là dịch não tuỷ khi bị viêm màng não.Ceftriaxone thành phần có trong Dasfricef chuyển hoá qua gan, thải trừ qua thận. Thuốc có công dụng diệt khuẩn phổ rộng trên các loại vi khuẩn Gram (-), Gram (+).
3. Chỉ định dùng thuốc Dasfricef
Dasfricef 1g được chỉ định trong các trường hợp:Nhiễm khuẩn nặng đá kháng Cephalosporin thế hệ 1,2;Nhiễm trùng máu;Viêm màng não;Áp xe não;Viêm màng trong tim;Nhiễm trùng ổ bụng;Nhiễm khuẩn ở da và mô;Viêm đài bể thận;Bệnh lậu;Viêm tai giữa;Viêm phổi;Viêm phế quản;Viêm họng;Viêm amidan;Viêm bàng quang;Viêm sinh dục;Viêm đường tiêu hoá;Viêm túi mật;Viêm phúc mạc.Ngoài ra, thuốc Dasfricef còn được dùng để dự phòng trong các phẫu thuật theo chỉ định của bác sĩ/ dược sĩ.
4. Liều dùng, cách sử dụng Dasfricef
Thuốc Dasfricef đạt được hiệu quả điều trị khi dùng đúng cách, đúng liều.4.1. Cách dùng Dasfricef. Dasfricef 1g được bào chế dạng bột pha tiêm. Do đó, cách dùng thuốc Dasfricef là theo đường tiêm. Thuốc Dasfricef 1g được tiêm bởi các cán bộ y tế được đào tạo và có kinh nghiệm thực hiện.Thực hiện tiêm thuốc Dasfricef bằng cách tiêm IV chậm hay truyền IV:Tiêm IV: Hoà 1g với 10m nước cất;Truyền IV: Hoà tan 2g với 40ml dung dịch không Ca (Na. Cl 0,9%, Dextrose 5%,..);Dùng Dasfricef 1g đúng cách giúp thuốc phát huy công dụng hiệu quả.4.2. Liều dùng Dasfricef. Theo khuyến cáo từ nhà sản xuất, thuốc Dasfricef được dùng theo liều như sau:Người lớn và trẻ > 12 tuổi: Liều dùng Dasfricef 1g là 1 – 2g x 1 lần/ ngày. Nếu nhiễm khuẩn nặng, bác sĩ có thể điều chỉnh tăng liều lên 4g/ lần/ ngày theo hướng dẫn;Trẻ dưới 12 tuổi: dùng Dasfricef 1g liều từ 20 – 80mg/ kg trọng lượng cơ thể x 1 lần/ ngày. Với trường hợp bị viêm màng não có thể dùng liều 100mg/ kg trọng lượng cơ thể x 1 lần/ ngày nhưng điều chỉnh liều không được vượt quá 4g.Dùng thuốc Dasfricef đúng cách, đúng liều theo chỉ định của bác sĩ/ dược sĩ.
5. Chống chỉ định Dasfricef
Không dùng Dasfricef cho các đối tượng:Dị ứng với Cephalosporin;Trẻ sinh thiếu tháng;Suy thận nặng;Dự ứng với Penicillin.
6. Tác dụng phụ Dasfricef
Khi dùng Dasfricef bạn có thể gặp phải tác dụng phụ gồm:Tiêu chảy;Buồn nôn;Nôn;Rối loạn huyết học;Phản ứng da;Phù mạch.Ngoài ra, bạn cũng có thể gặp phải các phản ứng tại chỗ như sưng/ đau chỗ tiêm. Hãy theo dõi và thông báo cho bác sĩ các tác dụng phụ khi dùng Dasfricef để được xử trí kịp thời.
7. Tương tác Dasfricef
Khi dùng Dasfricef nhà sản xuất cũng đưa ra các thông tin về tương tác thuốc gồm:Cloramphenicol;Gentamicin;Colistin;Furosemid;Probenecid;Thuốc đối kháng vitamin K.Tương tác thuốc Dasfricef 1g có thể làm thay đổi thành phần hoá học, tính chất, tác dụng phụ... Do đó, cần thông báo cho bác sĩ các thuốc bạn đang dùng khi có chỉ định dùng Dasfricef.
8. Cảnh báo và thận trọng khi dùng Dasfricef
Để an toàn khi dùng Dasfricef, bạn cần chú ý:Kiểm tra kỹ về tiền sử dị ứng với Cephalosporin, Penicillin...;Suy gan/ thận dùng Dasfricef phải được theo dõi nồng độ thuốc trong huyết tương;Thận trọng khi dùng Dasfricef trong thời gian dài;Thiếu máu;Xét nghiệm Coombs (+) giả.Phụ nữ có thai không nên dùng Dasfricef vì thuốc có thải trừ qua nhau thai;Không dùng thuốc Dasfricef khi đang cho con bú vì thuốc thải trừ qua sữa mẹ;Lái xe và vận hành máy thận trọng khi dùng Dasfricef 1g vì một số tác dụng phụ;Dasfricef là thuốc kháng sinh dùng theo đường tiêm dưới chỉ định của bác sĩ/ dược sĩ. Dasfricef 1g khi dùng cần thận trọng để tránh tình trạng dị ứng, kháng thuốc. Dasfricef dùng theo đơn, do đó bạn hãy tuân thủ để đảm bảo an toàn. | vinmec | 856 |
GIẢI ĐÁP: Nhổ 1 cái răng hết bao nhiêu tiền?
Nhổ 1 cái răng hết bao nhiêu tiền, chi phí nhổ răng ở từng loại răng hiện nay thế nào, cùng tìm hiểu bài viết dưới đây để được giải đáp chi tiết nhé!
1. Trường hợp nào bắt buộc chỉ định nhổ răng?
Nhổ răng có thể nói là tiểu phẫu phổ biến trong nha khoa, nhằm tách răng ra khỏi xương hàm. Thông thường, bác sĩ sẽ ưu tiên phương án bảo tồn răng thật, tuy nhiên cũng có những trường hợp bắt buộc phải tiến hành nhổ răng để đảm bảo sức khỏe răng miệng.
Vậy nhổ răng thường được thực hiện trong những trường hợp nào? Câu trả lời là nếu bạn thuộc những trường hợp dưới đây thì khả năng bạn được chỉ định nhổ răng là rất cao:
– Răng hàm bị sâu chân, hoặc gãy chân khó có thể bảo tồn
– Răng khôn mọc lệch, mọc ngầm khi mọc có nguy cơ ảnh hưởng đến các răng kế cận
– Thân răng bị lung lay do viêm quanh răng, từ đó chức năng ăn nhai không thể đảm bảo, đồng thời khó có thể phục hình sau khi điều trị nội nha
– Răng bị tổn thương mạn tính ở vùng cuống như xuất hiện u hạt có nang
– Hàm răng nhiều khiếm khuyết, nhổ răng để chỉnh nha sắp xếp răng dịch chuyển về đúng vị trí mong muốn trên cung hàm
– Răng mọc lệch gây mất thẩm mỹ, ảnh hưởng tới chức năng ăn nhai đồng thời không kéo lại về đúng vị trí trên cung hàm
– Răng thừa ảnh hưởng đến độ đối xứng trên cung hàm cũng cần tiến hành nhổ bỏ sớm
– Răng có nguy cơ viêm nhiễm mạn tính tại chỗ
– Nhổ răng sâu để ngăn ngừa nguy cơ hình thành các bệnh lý răng hàm mặt
Nhổ răng không phải là một chỉ định được ưu tiên, tuy nhiên có nhiều trường hợp bắt buộc phải nhổ răng để ngăn ngừa các bệnh lý làm ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng
Để giúp bạn đọc giải đáp thắc mắc nhổ 1 cái răng hết bao nhiêu tiền, bài viết dưới đây sẽ cập nhật thông tin cụ thể về chi phí nhổ răng ở từng loại răng, cùng theo dõi nhé!
2.1. Chi phí nhổ 1 răng bị sâu
Sâu răng, đặc biệt là những trường hợp răng sâu nặng lan vào tới tủy, phá hỏng tủy đồng thời gây nguy cơ nhiễm trùng thì bắt buộc phải tiến hành nhổ răng để ngăn ngừa nguy cơ sâu răng lây lan qua các răng kế cận.
Hiện nay, chi phí nhổ răng bị sâu thường dao động trong khoảng 500.000 đến hơn 1000000 đồng/răng, chi phí nhổ răng cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: Tình trạng răng, địa chỉ thực hiện, công nghệ nhổ răng…
2.2. Chi phí nhổ 1 răng hàm
Răng hàm là một trong những răng nắm vai trò quan trọng nhất, thực hiện chức năng ăn nhai, nghiền nát thức ăn. Do đó, chi phí nhổ răng hàm cũng sẽ cao hơn so với các loại răng thông thường.
Ở những trường hợp răng hàm bị sâu hoặc răng hàm bị viêm tủy, viêm nha chu có nguy cơ phá hủy toàn bộ thân răng thì lúc này bác sĩ sẽ chỉ định nhổ răng hàm. Chi phí nhổ răng nằm trong khoảng từ 800000 đến 1500000 tùy thuộc vào phương pháp nhổ răng cũng như chân răng của bạn còn nhiều hay ít.
2.3. Chi phí nhổ 1 răng số 8
Răng số 8, hay còn gọi răng khôn là răng khôn là răng nằm ở vị trí cuối cùng trên cung hàm, răng khôn khi mọc thường có tình trạng mọc lệch, mọc ngầm, do đó rất dễ ảnh hưởng tới cả hàm răng.
Chi phí nhổ răng khôn thường dao động trong khoảng 1.500.000 đến hơn 6.000.000/răng tùy thuộc từng phương pháp, vị trí mọc răng cũng như tình trạng mọc của răng, răng mọc lệch, mọc ngầm hay mọc thẳng.
2.4. Chi phí nhổ 1 răng sữa
Răng sữa là răng xuất hiện ở trẻ, răng thường nhỏ, bên cạnh đó nướu của trẻ cũng mềm nên dễ xử lý. Chi phí nhổ răng sữa cũng khá thấp, chỉ dao động trong khoảng 50.000 đến 100.000/răng. Tuy nhiên, trước khi nhổ răng bố mẹ cũng cần lưu ý bởi răng có thể tự rụng, trong khi đó việc nhổ răng cũng có thể gây ra một số tác động ảnh hưởng tới sự phát triển của hàm răng sau này.
Nhổ 1 cái răng hết bao nhiêu tiền còn phụ thuộc vào những yếu tố như tình trạng răng, địa chỉ thực hiện…
3. Yếu tố nào tác động tới giá thành nhổ răng?
Với từng loại răng sẽ có chi phí nhổ răng khác nhau, dưới đây là một số yếu tố quyết định chi phí nhổ răng bao gồm:
– Số lượng răng cần phải nhổ
Trước tiên, chi phí sẽ phụ thuộc vào số lượng răng cần nhổ, ngoài ra vị trí của răng cũng là một yếu tố tác động tới chi phí nhổ răng. Ví dụ, răng của bạn nằm ở vị trí phức tạp, hoặc răng có tình trạng mọc lệch, mọc ngầm… thì chi phí nhổ răng cũng sẽ có sự khác biệt. Với trường hợp đơn giản thì chi phí nhổ cũng sẽ thấp hơn.
– Kỹ thuật nhổ răng
Với các kỹ thuật nhổ răng khác nhau thì sẽ có mức chi phí khác nhau, ví dụ với phương pháp nhổ răng bằng sóng siêu âm Piezotome thì chi phí sẽ cao hơn nhổ răng truyền thống.
– Địa chỉ thực hiện nhổ răng
– Chỉ định chăm sóc hậu phẫu thuật nhổ răng của bác sĩ
Thông thường, sau khi kết thúc nhổ răng, khách hàng cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ để vết thương sau nhổ nhanh hồi phục. Sau khi nhổ răng, bạn có thể được chỉ định sử dụng thêm một số loại thuốc như là thuốc kháng viêm, kháng khuẩn hay chỉ nha khoa thì chi phí cần bỏ ra cũng nhiều hơn.
Hi vọng rằng bài viết dưới đây đã giúp bạn giải đáp thắc mắc nhổ 1 cái răng hết bao nhiêu tiền. Bên cạnh yếu tố chi phí, đừng quên tìm hiểu và cân nhắc để lựa chọn địa chỉ nhổ răng uy tín để quá trình thực hiện đảm bảo an toàn cũng như đem lại hiệu quả cao bạn nhé. | thucuc | 1,122 |
Cách sơ cứu khi bị gãy xương tay
Gãy xương tay là tai nạn cần được sơ cứu kịp thời hiệu quả càng sớm càng tốt, sẽ giúp người bệnh giảm được 70% biến chứng. Tuy nhiên, cần biết cách sơ cứu khi bị gãy xương tay đúng mới có thể giúp ích cho người bệnh. Dưới đây là một vài lưu ý khi sơ cứu gãy xương tay bạn đọc có thể tham khảo.
Nhận biết dấu hiệu gãy xương tay
Bị gãy xương cần được sơ cứu kịp thời hiệu quả
Gãy xương thường gây mất vận động làm người bệnh đau đớn dữ dội, tuy nhiên dựa theo mức độ nghiêm trọng và đặc điểm vết thương người ta chia gãy xương làm 2 loại chính. Đó là gãy xương kín và gãy xương hở.
+ Gãy xương kín: Là tình trạng gãy xương ở bên trong mô mềm, không nhìn thấy được nhưng có thể nhận biết qua dấu hiệu là sưng tấy tại vùng bị gãy, tụ máu và không thể vận động.
+ Gãy xương hở: Là tình trạng gãy xương trồi ra bên ngoài, ảnh hưởng tới mô mềm có thể nhìn thấy được, đối với những loại vết thương hở cần được chăm sóc điều trị hợp lý để ngăn chặn tình trạng nhiễm trùng có thể xảy ra.
Dù là vết gãy xương hở hay kín thì ngay khi gặp phải tình trạng gãy xương người bệnh cần thực hiện xử lí gấp để nhằm: giảm bớt đau đớn, giảm chấn thương nghiêm trọng đối với da và các dây thần kinh, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm xảy ra đối với người bệnh
Cách sơ cứu khi gãy xương tay
Tùy vào đặc điểm xương bị gãy mà có cách sơ cứu khác nhau như:
Cách sơ cứu trường hợp gãy xương kín
Cần biết cách sơ cứu khi bị gãy xương tay đúng cách
Đối với trường hợp gãy xương kín thì nên sơ cứu cho bệnh nhân ngay đó là cố định đúng chỗ gãy bằng nẹp gỗ chắc chắn để không làm lệch xương trong quá trình đưa bệnh nhân tới bệnh viện. Bạn không nên cố cởi bỏ quần áo người bị gãy xương vì làm vậy sẽ nguy hiểm làm lệch vị trí cũng như gây đau đớn cho bệnh nhân.
Cách sơ cứu trường hợp gãy xương hở
Đối với vết thương gãy xương hở thì sẽ gây nên tình trạng tổn thương phần mềm gây chảy máu, chính vì vậy việc cần làm trước tiên là nên cầm máu trước tiên, nếu xương trồi ra ngoài thì không nên dùng tay điều chỉnh mà cần đỡ tay đưa lên cổ và nẹp lại cố định, đưa bệnh nhân tới bệnh viện càng sớm càng tốt tránh trường hợp mất máu quá nhiều gây tử vong.
Sau khi hoàn thành sơ cứu cho bệnh nhân gãy xương tay, dù ở trường hợp nào cũng cần đưa bệnh nhân đến bệnh viện gần nhất càng sớm càng tốt. | thucuc | 512 |
Lá lách to có nguy hiểm không?
Lách đảm nhiệm vai trò gì trong cơ thể?
Lá lách là một cơ quan nhỏ nằm ngay dưới lồng xương sườn trên bên trái. Lách đảm nhiệm hai vai trò chính, vừa là thành viên của hệ huyết học vừa là một bộ phận của hệ thống miễn dịch.
Về huyết động học, lách là một bộ phận quan trọng của hệ thống tĩnh mạch môn (tĩnh mạch môn là nơi hội tụ máu được tĩnh mạch lách đưa về từ lách và các tĩnh mạch treo tràng trên, tràng dưới đưa về từ ruột. Tĩnh mạch môn đưa khối lượng máu đó về các xoang trong gan để gan làm nhiệm vụ chuyển hóa rồi tập hợp lại thành tĩnh mạch trên gan để trở về tim rồi phân bổ đi nuôi dưỡng cơ thể), có thể coi như “một bể chứa”. Lách giúp tiêu hủy các tế bào hồng cầu già và đã hết tác dụng.
Bên cạnh vai trò là một thành viên của hệ huyết học, lách còn là một bộ phận của hệ thống miễn dịch. Nó tạo ra kháng thể chống lại các vi khuẩn, ký sinh trùng, virus khi chúng đột nhập vào cơ thể. Vì vậy, có thể ví lách như một “chiến binh chống ngoại xâm” giúp sản xuất ra các kháng thể chống lại tác nhân là virus, vi khuẩn hay ký sinh trùng.
Lách to có nguy hiểm không?
Lách thường to ra khi cơ thể bị nhiễm khuẩn, nhiễm ký sinh trùng, một số bệnh lý về gan, bệnh về máu,…
Lá lách to có thể gây đau hay đầy bụng bên trái, có thể lan sang vai trái, thiếu máu, mệt mỏi, thường xuyên bị nhiễm khuẩn và dễ chảy máu.
Một số bệnh lý khiến hồng cầu bị vỡ nhiều sẽ khiến lá lách to ra như bệnh Thalassemia hay bệnh sốt rét.
Điều đáng lo ngại là khi lá lách to, nếu như người bệnh không có biện pháp thăm khám và điều trị kịp thời, về lâu dài nếu gặp phải một số chấn thương hay tác động từ bên ngoài lên cơ thể có thể khiến lách vị vỡ và khi này sẽ gây nguy hiểm đến tính mạng.
Điều trị lách to như thế nào?
Thông qua siêu âm có thể giúp bác sĩ đánh giá kích thước và tình trạng tổn thương lách. Căn cứ vào một số xét nghiệm và chẩn đoán liên quan, để đánh giá nguyên nhân gây tổn thương lách. Nếu là các bệnh lý nhiễm trùng sẽ điều trị nhiễm trùng kết hợp với việc thăm khám định kỳ để xem mức độ tăng về kích thước lách.
Nếu do một số bệnh lý về máu như bệnh tan máu bẩm sinh (thalassemia) sẽ có biện pháp điều trị riêng những vẫn phải kết hợp với việc thăm khám định kỳ và theo dõi thường xuyên xem kích thước lách có tăng lên hay không.
Nếu lách quá to, có thể gây nguy hiểm đến sức khỏe bác sĩ sẽ chỉ định bạn làm phẫu thuật cắt bỏ lách để phòng khi tai nạn ngã dễ gây vỡ lách sẽ gây nguy hiểm tính mạng. Nếu bị sốt rét thì sau khi điều trị khỏi sốt rét lách sẽ co nhỏ lại.
Sau phẫu thuật cắt lách, người bệnh cần được thăm khám định kỳ với bác sĩ định kỳ hàng tháng và điều trị thải sắt. Vì vậy bạn nên đi thăm khám sớm với bác sĩ để được chẩn đoán và có biện pháp điều trị kịp thời. | thucuc | 598 |
Công dụng thuốc Lamepil-100
Lamepil 100 chứa thành phần chính là Lamotrigin 100mg, được sử dụng riêng lẻ hoặc sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác. Thuốc có công dụng trong việc điều trị bệnh động kinh và rối loạn lưỡng cực.
1. Thuốc Lamepil 100 có tác dụng gì?
Thuốc được chỉ định sử dụng trong các trường hợp như:Lamotrigin được chỉ định trong hỗ trợ điều trị bệnh động kinh cục bộ ở người lớn và trẻ nhỏ trên 2 tuổi.Lamotrigin cũng được chỉ định điều trị hỗ trợ giảm các cơn co giật nguyên nhân do hội chứng Lennox Gastaut-ở những bệnh nhân cao tuổi và trẻ em trên 2 tuổi.Sử dụng kết hợp với một số loại thuốc chống động kinh như carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, primidon, hoặc valproat Lamotrigin trị liệu cho người lớn mắc bệnh động kinh cục bộ.Lamotrigin được chỉ định để điều trị bệnh rối loạn lưỡng cực và hỗ trợ làm giảm mức độ tái diễn các triệu chứng của bệnh rối loạn cảm xúc như trầm cảm, hưng cảm, hưng cảm nhẹ, rối loạn tâm thần hỗn hợp.Không sử dụng cho người bệnh quá mẫn với thành phần hoặc với bất kỳ thành phân nào của thuốc.Khi thuốc hấp thu vào cơ thể, nó hoạt động bằng cách làm giảm các xung thần kinh gây ra hội chứng co giật. Nó có hiệu quả giúp giảm các triệu chứng như lú lẫn, cử động co giật không kiểm soát, mất nhận thức và giảm cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc
Liều lượng thuốc sẽ được bác sĩ chỉ định cụ thể cho từng bệnh nhân phụ thuộc vào mức độ và điều kiện đáp ứng cơ thể của người bệnh. Dưới đây là liều lượng thuốc mà người bệnh có thể tham khảo.2.1. Điều trị động kinh. Với bệnh nhân từ 2-12 tuổi:Lamotrigin hỗ trợ cho phác đồ AED sử dụng trong tuần 1 và tuần 2 với liều lượng là 0,15mg/kg, ngày chia thành 1 -2 liều. Trong tuần 3 và tuần 4 sử dụng là 0,3mg/kg, tiếp sau đó dùng liều duy trì là 1-5 mg/ kg/ngày (liều tăng tối đa có thể được tăng đến 200mg, liều lượng tăng phụ thuộc vào mức độ đáp ứng của cơ thể).Liều lượng Lamotrigin kết hợp với carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, hoặc primidon: Trong tuần 1-2 sử dụng liều 0,6 mg/kg, ngày chia thành 2 liều, từ tuần 3-4 dùng 1,2mg/kg/2 liều/ngày. Liều duy trì sau đó sử dụng 5-15mg/kg ( mức sử dụng đối đa là 400mg/ngày)Bệnh nhân trên 12 tuổi. Liều lượng thuốc hỗ trợ cho phác đồ AED: Sử dụng trong tuần 1 và tuần 2 với liều lượng là 25 mg/kg, sử dụng cách ngày. Trong tuần 3 và tuần 4 sử dụng là 25 mg/kg, sử dụng mỗi ngày tiếp sau đó dùng liều duy trì là từ 100 đến 400 mg / ngày hoặc chia ngày 2 lần.Lamepil 100 kết hợp với carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, hoặc primidone trong tuần 1-2 sử dụng liều 50mg/ ngày, trong 3-4 tuần dùng 100mg ngày chia thành 2 liều, liều duy trì sau đó dùng 300 đến 500 mg / ngày.2.2. Điều trị rối loạn lưỡng cực. Sử dụng liều lượng lamotrigin là 200 mg / ngày
3. Quá liều và cách xử lý
Sử dụng lamotrigin quá liều lên đến 15g sẽ gây ra một số phản ứng phụ không mong muốn như mắt điều hòa, chứng giật nhãn cầu, co giật tăng, mất ý thức, hôn mê, và gián đoạn dẫn truyền trong não thất, một số trường hợp nặng đã dẫn đến tử vong.Hiện nay chưa có thuốc giải độc chuyên biệt cho lamotrigin. Khi nghi ngờ quá liều, hãy đến ngay trung tâm y tế. Bác sĩ thường sẽ chỉ định quan sát chặt chẽ các phản ứng của bệnh nhân. Khi cần thiết có thể chỉ định gây nôn hoặc rửa dạ dày, dùng biện pháp phòng ngừa thông thường để bảo vệ đường hô hấp.
4. Phản ứng phụ
Máu và hệ bạch huyết rối loạn: giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm nồng độ huyết cầu, thiếu máu bất sản, giảm lượng bạch cầu hạt. Các tác dụng phụ hạch to, thiếu máu tán huyết rất hiếm gặp.Rối loạn mắt: Phản ứng rất hiếm gặp như ảnh hưởng thị giác khiến mắt bị mờ, phản ứng hiếm gặp gồm viêm kết mạc.Rối loạn tiêu hóa: Phản ứng thường gặp bao gồm có buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khô miệng; Phản ứng ít gặp như viêm thực quản, loạn tiêu hóa, đau bụng, táo bón, xuất huyết trực tràng, loét dạ dày, đầy hơi, chán ăn.Rối loạn chung: Mệt mỏi, đau, đau lưng, đau cổ, đau ngực, suy nhược, sốt, hội chứng cúm. Rối loạn gan mật: Bao gồm có suy gan, rối loạn chức năng gan, tăng chức năng gan, viêm tụy. Rối loạn hệ thống miễn dịch: Gây hội chứng quá mẫn (bao gồm các triệu chứng như sốt, sưng hạch, phù mắt, bất thường về máu và gan, đông máu nội mạch rải rác, suy đa cơ quan, viêm mạch, ức chế miễn dịch tiến triển.Nhiễm trùng và ký sinh trùng: Nhiễm trùng, nhiễm trùng đường tiết niệu. Chuyển hóa và rối loạn dinh dưỡng: Phù ngoại vi, giảm cân, tăng cân, phù nề. Cơ xương khớp và rối loạn mô liên kết như đau khớp, phản ứng giống Lupus, đau cơ, tiêu cơ vân. Đã có báo cáo về giảm mật độ khoáng của xương, loãng xương và gãy xương ở những bệnh nhân điều trị lâu dài với lamotrigin.Rối loạn hệ thần kinh: Nhức đầu, buồn ngủ, run, mất ngủ, kích động, rung giật nhãn cầu, viêm màng não. Phản ứng hiếm gặp như mắt thăng bằng, rối loạn vận động, tình trạng bệnh Parkinson xấu đi, các hiệu ứng ngoại tháp, tần số co giật tăng, co giật, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn tập trung, mất trí nhớ, giảm cảm giác, giảm phản xạ, phản xạ tăng lên, xuất hiện hành vi tự tử, rối loạn cảm xúc, dáng đi bất thường, chóng mặt, động tác, suy nghĩ không bình thường, đau nửa đầu, hưng cảm.Rối loạn tâm thần: Thường xuyên gặp tâm trạng khó chịu, cáu gắt, có thể dẫn đến bệnh trầm cảm, căng thẳng.Rối loạn thận và tiết niệu: Đi tiểu nhiều lần. Sinh sản và rối loạn hệ thống vú: Đau bụng kinh, viêm âm đạo, vô kinh, ham muốn tình dục tăng.Hô hấp, lồng ngực và rối loạn trung thất: Viêm mũi, viêm xoang, viêm phế quản, viêm họng, ho tăng lên, chảy máu cam, khó thở, co thắt phế quản, ngưng thở.Đa và rối loạn mô dưới da: Phát bạn, gặp hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì, mẩn ngứa, viêm da tiếp xúc, da khô, đổ mô hôi, phù mặt, nhạy cảm với ánh sáng, eczema, rụng tóc.
5. Tương tác thuốc
Lamotrigin tương tác với carbamazepin: Lamotrigin không làm thay đổi nồng độ carbamazepin trong huyết tương nhưng có thể khiến bệnh nhân gặp các biểu hiện như chóng mặt, hoa mắt và mờ mắt ở bệnh nhân kết hợp sử dụng carbamazepin với lamotrigin.Lamotrigin tương tác với oxecarbazepin và gây ra các chứng đau đầu, chóng mặt, buồn nôn và buồn ngủ khi dùng chung lamotrigin với oxcarbazepin so với việc sử dụng riêng lamotrigin hoặc riêng oxcarbazepin.Lamotrigin trơng tác với levetiracelam, lithinm hoặc olanaapine.Lamotrigin tương tác với valproat: Nồng độ huyết tương giảm trung bình 25% trong khoảng thời gian 3 tuần và sau đó ổn định lại.Lamotrigin trong tác với phenytoin: Lamotrigin không có tác dụng đáng kể ảnh hưởng đến nồng độ phenytoin trong huyết tương.Carbamazepin, phenytoin, phenobarbital hoặc primidon tương tác với lamotrigin: Việc bổ sung các AED này làm giảm nồng độ lamotrigin khoảng 40%.Methsuximid tương tác với lamotrigin: Dùng đồng thời với thuốc methsuximid sẽ làm giảm nồng độ thuốc lamotrigin trong huyết tương và nghiêm trọng hơn có thể dẫn đến khả năng mất kiểm soát cơn động kinh.Thuốc ức chế axitfolic: Lamotrigin là chất ức chế men khử dihydrofolat nên cần xem xét khi kê toa các thuốc ức chế quá trình chuyển hóa axit folic.Acetaminophen: Thời gian bán hủy và nồng độ của lamotrigin có thể giảm nhẹ khi sử dụng acetaminophen liều cao.Rượu hoặc thuốc gây ức chế hệ thần kinh trung ương: Lamotrigin có thể làm tăng tác dụng phụ ức chế hệ thần kinh trung ương.Thuốc tránh thai: Với phụ nữ dùng lamotrigin, đã có báo cáo về nồng độ lamotrigin giảm sau khi uống thuốc tránh thai và tăng sau khi ngừng uống thuốc. Điều chỉnh liều lượng cần thiết để duy trì đáp ứng lâm sàng khi bắt đầu hoặc dừng thuốc tránh thai trong khi điều trị với lamotrigin. | vinmec | 1,477 |
Cần lưu ý những điều gì khi chụp cộng hưởng từ cho trẻ em?
Cộng hưởng từ là phương pháp chẩn đoán tình trạng bệnh nhân qua hình ảnh mang lại độ chính xác cao nhất hiện nay.
1. Có thể phát hiện bệnh gì bằng phương pháp chụp cộng hưởng từ
Chụp cộng hưởng từ MRI là phương pháp sử dụng sóng radio hoặc từ trường để tác động nguyên tử Hidro trong cơ thể phóng ra năng lượng RF. Căn cứ vào quá trình này mà người ta xây dựng hình ảnh dựa trên tín hiệu sóng. Nhờ vậy phương pháp này có thể chẩn đoán tất cả các khu vực trên cơ thể, đặc biệt sử dụng nhiều cho các bộ phận như não, cột sống, xương khớp, tim mạch,... .
Một số chứng bệnh về não có thể phát hiện bằng chụp MRI
Phát hiện ngay các chứng bệnh như xuất huyết hay phù não.
Phát hiện khối u hoặc cấu trúc bất thường của não bộ.
Xác định những chấn thương liên quan đến mạch máu não, động tĩnh mạch não.
Dựa trên hình ảnh chụp nhu mô não mà bác sĩ có thể chẩn đoán được bệnh về tuyến yên hoặc thân não.
Một số bệnh về xương khớp
Đánh giá chính xác khả năng hoạt động của xương khớp ở tất cả các vùng trên cơ thể.
Phát hiện các chứng bệnh liên quan đến tổn thương sụn, dây chằng, gân, cơ hoặc tổ chức phần mềm xung quanh.
Một số bệnh về cột sống
Một số chứng bệnh về gai cột sống, cong vẹo cột sống.
Thoát vị đĩa đệm, đau thần kinh tọa.
Bệnh ung thư
Độ phân giải hình ảnh của phương pháp chụp MRI cao cho nên có thể tái tạo mô hình 3D phát hiện khả năng tổn thương của các tế bào dễ dàng hơn. Khi phát hiện được thay đổi có thể đánh giá các chức năng mà phát hiện được bệnh ung thư sớm hơn.
Ngoài ra khi sử dụng phương pháp chụp cộng hưởng từ MRI còn phát hiện được đây là khối u lành tính hay ác tính, có di căn hay không. Đây là vấn đề hết sức quan trọng để có thể lên phác đồ điều trị một cách hợp lý nhất.
2. Một số ưu điểm khi chụp cộng hưởng từ với trẻ em
2.1. Một số ưu điểm của phương pháp
- Trẻ sẽ không bị ảnh hưởng bởi tia bức xạ của các phương pháp như chụp X - quang hoặc chụp cắt lớp.
- Sau quá trình chụp trẻ sẽ không bị ảnh hưởng đến quá trình sinh học của cơ thể.
- Hình ảnh chụp bằng cộng hưởng từ cắt nhiều mặt phẳng, do vậy hình thành được ảnh 3D rất dễ trong việc chẩn đoán.
- Sử dụng chất tương phản sẽ không gây tác dụng phụ.
- Thời gian chụp nhanh chóng, đời máy càng cao thì giảm tiếng ồn càng tốt.
2.2 Chụp MRI cho trẻ em có gì khác so với các đối tượng khác
Muốn chụp và chẩn đoán thì người bệnh cần nằm trong lồng chụp kín khoảng thời gian từ 15 phút đến 1 tiếng. Đối với người bình thường chụp cộng hưởng từ đã gây không ít khó khăn do thời gian nằm yên quá lâu, do vậy việc chụp MRI đối với trẻ em lại càng khó khăn.
Vốn tính trẻ con đã hiếu động thì việc nằm im trong khoảng thời gian dài như vậy là điều không thể. Để khắc phục điều này quy định nhà nước và bộ y tế chấp nhận cho sử dụng sự can thiệp của gây mê. Đây chính là đặc điểm khác nhau khi chụp cộng hưởng từ trẻ em với người lớn.
Lưu ý quan trọng nhất trong vấn đề này chính là việc nhịn ăn trước khi chụp.
Bạn nên lưu ý cho trẻ nhịn ăn trước 6 tiếng để có được kết quả chụp tốt nhất, sau đó lại ăn uống và sinh hoạt bình thường.
Tuy nhiên chụp cộng hưởng từ MRI sử dụng lồng kính do vậy rất gây cản trở cho trẻ có triệu chứng tự kỷ hoặc hạn chế ngôn ngữ. Trong trường hợp này cần sử dụng thuốc hoặc có các biện pháp trấn an tinh thần để đảm bảo cho quá trình chụp diễn ra suôn sẻ.
3. Chụp cộng hưởng từ MRI cho trẻ bị tự kỷ
Đây là phương pháp mà nhóm nghiên cứu tại đại học Brigham Young và Utah đã chụp thành công cho nhóm trẻ tự kỷ. Mục đích của phương pháp là nghiên cứu não bộ của trẻ tự kỷ trong hai trạng thái tỉnh táo và hoạt động.
Nhờ đó họ có chia sẻ một số kinh nghiệm như sau
Cho trẻ xem đi xem lại quá trình chụp MRI theo từng bước cụ thể cho trẻ tại nhà nhiều lần để tạo thói quen và không bị bỡ ngỡ.
Cung cấp file âm thanh của máy cộng hưởng từ phát ra để trẻ làm quen trước. Điều này giúp trẻ quen được với âm thành này khi chụp với thực tế tại phòng khám.
Sau khi làm quen tại nhà, hãy cho trẻ thử bấm nút điều khiển lên xuống tại phòng khám, điều này giúp trẻ thích nghi được trước môi trường.
Khi bước vào giai đoạn chụp thật bác sĩ có trách nhiệm ở bên cạnh nắm tay và động viên đứa trẻ, quan trọng nhất là nhắc đứa trẻ không được cử động để quá trình chụp diễn ra được hoàn hảo nhất.
Sau khi thử nghiệm các bước trên thì thật bất ngờ rằng có thể chụp thành công MRI cho trẻ bị tự kỷ. Sau khi thu thập được dữ liệu hình ảnh não bộ của nhóm trẻ tự kỷ, nhóm nghiên cứu đem ra phân tích đánh giá so với nhóm trẻ bình thường, nhóm trẻ hạn chế ngôn ngữ.
Kết quả nhận thấy nhóm trẻ hạn chế ngôn ngữ não không hoạt động đồng bộ làm giảm sự tương tác giữa hai bán cầu não. Tuy nhiên mức độ hoạt động kết nối hệ thống não bộ của nhóm trẻ bị hạn chế ngôn ngữ lại cao hơn nhóm trẻ bình thường. Tức là nhóm trẻ hạn chế ngôn ngữ có mức độ tập trung khác thường lúc cao lúc thấp và não bộ cũng sẽ hoạt động theo đúng tình trạng thay đổi đó.
Đối với những thành công bước đầu mà nhóm nghiên cứu này đã thực hiện để chụp cộng hưởng từ MRI cho trẻ tự ỷ đã mở ra hy vọng to lớn về việc điều trị căn bệnh này trong tương lai.
Để chụp cộng hưởng từ cho trẻ em tuyệt đối phải được sự đồng ý của bác sĩ, ngoài ra cần có sự can thiệp của thuốc gây mê và trẻ phải nhịn ăn trong vòng 6 tiếng trước khi chụp để có kết quả chụp tốt nhất. | medlatec | 1,149 |
Vì sao bị giật mí mắt liên tục và cách điều trị như thế nào?
Tình trạng giật mí mắt liên tục không gây đau đớn nhưng bạn cũng không thể chủ quan với hiện tượng này vì nó cũng có thể là dấu hiệu của một số bệnh về mắt. Vậy những nguyên nhân gây giật mí mắt là gì và phải làm sao để khắc phục sớm hiện tượng này, mời bạn cùng tham khảo thông tin trong bài viết dưới đây.
1. Tình trạng giật mí mắt liên tục thường xảy ra như thế nào?
Tình trạng giật mí mắt chính là khi mí mắt bị co thắt lặp đi lặp lại một cách không tự chủ. Phần lớn chúng ta thường bị giật mí mắt trên nhưng đôi khi hiện tượng co giật này còn có thể xuất hiện ở phần mí mắt dưới.
Mức độ giật mí mắt ở mỗi người cũng có thể khác nhau. Một số trường hợp giật mí mắt có thể diễn ra liên tục nhưng lại rất nhẹ nhàng, nó giống như một sự co kéo nhẹ của mí mắt. Tuy nhiên, bên cạnh đó, cũng rất nhiều trường hợp, mít mắt không những bị co giật liên tục mà còn co giật với cường độ rất mạnh, thậm chí khiến bạn phải nhắm mắt ngay lập tức.
Thời gian mí mắt co giật của mỗi người cũng sẽ khác nhau. Ở một số trường hợp, hiện tượng co giật mí mắt chỉ diễn ra trong vài giây nhưng có những trường hợp có thể kéo dài đến 2 phút. Tình trạng co giật cũng có thể diễn ra theo từng đợt mà người bệnh sẽ không thể đoán trước được, có thể mất đi nhưng cũng có thể quay lại chỉ vài ngày sau đó. Tuy nhiên, một số bệnh nhân chỉ bị co giật mí mắt một vài ngày và sau đó không thấy xuất hiện trở lại trong một thời gian dài.
Giật mí mắt liên tục thường không gây ra cảm giác đau đớn cho người bệnh và không cần thiết phải điều trị. Nhưng nếu co giật ở mức độ mạnh và thời gian co giật lâu sẽ khiến bạn cảm thấy vô cùng khó chịu, đáng lo ngại hơn khi nó rất có thể là dấu hiệu cảnh báo một số bệnh về mắt. Thậm chí trong một số trường hợp nếu co giật mí mắt có kèm theo co giật các phần khác của mặt thì rất nguy hiểm vì nó có thể là do động mạch chèn ép dây thần kinh mặt.
2.
Thiếu ngủ: Một giấc ngủ ngon giúp cơ thể được tái tạo năng lượng và đôi mắt cũng vậy. Sau một thời gian làm việc, đôi mắt của chúng ta cần được nghỉ ngơi, thư giãn. Tuy nhiên, nếu bạn thường xuyên mất ngủ, sức khỏe sẽ bị ảnh hưởng, chẳng hạn như suy giảm hệ miễn dịch, ảnh hưởng đến chức năng hoạt động của hệ thần kinh và sức khỏe đôi mắt, trong đó tình trạng co giật mí mắt chính là một biểu hiện rõ ràng nhất.
Uống quá nhiều cà phê: Cà phê là một loại thức uống được nhiều người yêu thích. Tuy nhiên, nếu lạm dụng, uống quá nhiều cà phê thì nhịp tim của bạn dễ bị tăng cao và kích thích hoạt động của các cơ, trong đó có cả cơ mắt - được cho là một loại cơ nhạy cảm.
Do bệnh lý: Ngoài những nguyên nhân kể trên thì hiện tượng giật mí mắt liên tục cũng có thể do một số nguyên nhân khác như viêm bờ mi, viêm kết mạc, tình trạng khô mắt hoặc phản ứng của mắt trong điều kiện môi trường ô nhiễm, nhiều gió bụi hoặc do mắt nhạy cảm với ánh sáng. Bên cạnh đó, tình trạng này cũng có thể do một số bệnh lý nguy hiểm khác gây ra như liệt dây thần kinh mặt, loạn trương lực cơ, bệnh Parkinson,… Hoặc cũng có thể do tác dụng phụ của một số loại thuốc.
3. Phương pháp điều trị giật mí mắt liên tục
Phần lớn trường hợp giật mí mắt đều không cần điều trị và có thể tự biến mất. Trong trường hợp giật mí mắt vẫn diễn ra liên tục thì bạn nên cải thiện lại thói quen sinh hoạt để giảm tối đa nguy cơ dẫn đến tình trạng này. Cụ thể như sau:
Khi mắt đã phải làm việc quá nhiều, bạn nên để cho đôi mắt được nghỉ ngơi để được tái tạo sức lao động. Sau mỗi giờ làm việc hay để đôi mắt được nghỉ ngơi từ 5 đến 10 phút.
Nên duy trì thói quen ngủ đủ giấc, nó không chỉ giúp bạn cải thiện sức khỏe mà còn giảm tình trạng co giật mí mắt.
Không nên uống cà phê quá nhiều.
Có thể sử dụng một số loại thuốc nhỏ mắt không cần kê đơn để giữ niêm mạc mắt luôn ẩm.
Chườm ấm lên mắt cũng là một cách giúp làm giảm tình trạng co giật mí mắt.
Một số trường hợp co giật mí mắt lành tính không tìm ra nguyên nhân nhưng lại diễn ra trong một thời gian dài, khiến người bệnh vô cùng khó chịu, thì có thể tính đến phương pháp tiêm Botox theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Bên cạnh đó, một số trường hợp cũng có thể áp dụng phương pháp phẫu thuật để cắt bỏ một số cơ và dây thần kinh ở mí mắt để cải thiện tình trạng bệnh.
Ngoài ra, bệnh nhân còn có thể áp dụng một số bài tập trị liệu để thư giãn cơ mặt, cải thiện bệnh nhanh chóng.
Để phòng ngừa tình trạng giật mí mắt liên tục, bạn hãy làm việc và nghỉ ngơi khoa học, ngủ đủ giấc để mắt không phải làm việc quá sức, giúp bảo vệ đôi mắt một cách tốt nhất.
Nếu tình trạng giật mí mắt có kèm theo những biểu hiện bất thường khác, bạn không nên chủ quan, hãy đi khám sớm để được các bác sĩ thăm khám và điều trị kịp thời. | medlatec | 1,029 |
Bệnh thủy đậu thường bị vào mùa nào?
Bệnh thủy đậu là một trong những bệnh truyền nhiễm cấp tính, có tính lây nhiễm rất cao trong cộng đồng. Trẻ em chính là nhóm đối tượng nguy cơ cao dễ bị lây bệnh thủy đậu do sức đề kháng còn yếu kém và cơ hội tiếp xúc với môi trường sống khá rộng. Bệnh thủy đậu có thể xảy ra quanh năm nhưng thời gian số người mắc bệnh thủy đậu thường bị vào mùa xuân từ tháng 2 có thể kéo dài tới tháng 6.
1. Bệnh thủy đậu thường bị vào mùa nào?
Thủy đậu là một bệnh nhiễm trùng cấp tính do một loại virus gây nên. Bệnh thủy đậu xảy ra ở mọi lứa tuổi và thường gặp nhất ở trẻ em trong độ tuổi đi học. Theo một thống kê cho thấy có tới 90% bệnh nhân bị nhiễm bệnh thủy đậu là trẻ em có độ tuổi từ 2-7 tuổi.Bệnh thủy đậu là bệnh truyền nhiễm xảy ra theo mùa, ở nước ta xảy ra quanh năm nhưng thời gian số người mắc bệnh thường tăng cao vào mùa xuân. Bệnh thủy đậu xảy ra vào tháng mấy? Trẻ mắc bệnh thủy đậu thường từ tháng 2 đến tháng 6, đặc biệt là tháng 3 và tháng 4 trong năm. Đây là khoảng thời gian mà độ ẩm trong không khí khá cao, tạo điều kiện thuận lợi cho virus gây bệnh phát tán và lây bệnh.
2. Bệnh thủy đậu lây truyền qua đường nào?
Bệnh thủy đậu rất dễ lây lan trong cộng đồng và lây chủ yếu qua đường hô hấp. Người lành có thể bị nhiễm bệnh nếu hít phải những giọt bắn từ bệnh nhân bị thủy đậu khi hắt hơi hoặc ho. Đặc biệt ở trẻ em là nhóm đối tượng dễ bị lây bệnh do sức đề kháng kém và môi trường tiếp xúc rộng.Ngoài ra, một số cách lây nhiễm khác có thể xảy ra nếu như người lành không cẩn thận khi tiếp xúc với bệnh nhân bị thủy đậu như bệnh có thể lây từ bọng nước, nốt mụn khi vỡ ra, hoặc lây từ vùng da bị tổn thương hoặc lở loét từ người bệnh. Đặc biệt ở phụ nữ mang thai không may bị nhiễm bệnh sẽ rất dễ lây cho thai nhi thông qua nhau thai.
Bệnh thủy đậu rất dễ lây lan trong cộng đồng và lây chủ yếu qua đường hô hấp
3. Biến chứng bệnh thủy đậu nguy hiểm như thế nào?
Bệnh thủy đậu nếu được chăm sóc và điều trị đúng cách đặc biệt là việc giữ vệ sinh da và vệ sinh cá nhân tốt thì sẽ khỏi bệnh trong vòng từ 10-14 ngày và không để lại bất kỳ biến chứng nào. Tuy nhiên, bệnh có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng nếu không được chăm sóc đúng cách như:Nhiễm trùng nốt đậu và dẫn tới lở loét da trẻ: Nếu không được điều trị đúng cách và tích cực có thể để lại sẹo xấu trên da.Nhiễm trùng huyết ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe của trẻ, nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn tới tử vong.Biến chứng viêm màng não và viêm não do thủy đậu. Tuy nhiên những trường hợp này thường hiếm gặp nhưng để lại di chứng nặng nề như điếc, bại não, động kinh và chậm phát triển tâm thần,...Biến chứng viêm phổi có thể xuất hiện ở một số bệnh nhi do virus thủy đậu gây nên.
Tiêm thủy đậu là cách phòng ngừa bệnh thủy đậu chủ động, hiệu quả
4. Cách phòng ngừa bệnh thủy đậu
Trẻ em và người lớn sau khi bị nhiễm thủy đậu tự nhiên thì cơ thể có tính miễn dịch rất cao, hệ miễn dịch của cơ thể tạo được lượng kháng thể miễn dịch tự nhiên đầy đủ, tồn tại rất bền vững và hầu như hiếm gặp những trường hợp bị nhiễm thủy đậu lần thứ hai. Bên cạnh đó, cách phòng ngừa bệnh thủy đậu chủ động, hiệu quả và an toàn nhất là cho trẻ tiêm thủy đậu. Vaccine thủy đậu đã được kiểm chứng là rất hiệu quả với tỷ lệ bảo vệ sau khi tiêm phòng lên tới 95%.Vaccine thủy đậu được chỉ định tiêm cho trẻ từ 1 tuổi và người lớn chưa từng mắc bệnh thủy đậu trước đó. Lịch tiêm thủy đậu cho trẻ cụ thể là:Trẻ từ 1 tuổi – 12 tuổi: tiêm hai mũi tiêm thủy đậu cách nhau tối thiểu 3 tháng. Đối với trẻ nhỏ dưới 4 tuổi, lịch tiêm thủy đậu được khuyến cáo là tiêm mũi 1 vào lúc 12 tháng tuổi và tiêm mũi 2 lúc trẻ được 4 – 6 tuổi.Trẻ từ 13 tuổi trở lên và người lớn: tiêm 2 mũi thủy đậu cách nhau ít nhất 1,5 tháng. Đối với phụ nữ nên hoàn thành lịch tiêm thủy đậu trước khi có thai ít nhất 3 tháng.Tóm lại, bệnh thủy đậu là một trong những bệnh truyền nhiễm cấp tính, có tính lây nhiễm rất cao trong cộng đồng. Trẻ em chính là nhóm đối tượng nguy cơ cao dễ bị lây bệnh thủy đậu do sức đề kháng còn yếu kém và cơ hội tiếp xúc với môi trường sống khá rộng. Bệnh thủy đậu có thể xảy ra quanh năm nhưng thời gian số người mắc bệnh thủy đậu thường bị vào mùa xuân từ tháng 2 có thể kéo dài tới tháng 6. Vì vậy, để phòng ngừa chủ động và hiệu quả nhất đó là tiêm phòng vắc xin thủy đậu. Cha mẹ cần cho con tiêm phòng theo đúng lịch hẹn của bác sĩ để đạt được hiệu quả cao nhất. | vinmec | 971 |
Công dụng thuốc Vinluta 1200mg
Vinluta 1200mg là thuốc dạng bột đông khô pha tiêm có chứa thành phần chính là hoạt chất Glutathion. Thuốc Vinluta 1200mg có tác dụng hỗ trợ làm giảm độc tính của các phương pháp xạ trị, hóa trị điều trị ung thư, hỗ trợ điều trị ngộ độc thủy ngân, các bệnh xơ gan, viêm gan do rượu,... Các thông tin khác về thuốc Vinluta 1200mg được cung cấp đầy đủ trong nội dung bài viết dưới đây.
1. Công dụng thuốc Vinluta 1200mg
Các bác sĩ sử dụng Vinluta 1200mg để chỉ định điều trị cho các trường hợp người bệnh sau:Hỗ trợ làm giảm độc ở trên thần kinh của các phương pháp xạ trị và hóa trị bằng hóa chất điều trị ung thư như cisplatin, cyclophosphamid, oxaplatin, 5 - fluorouracil, carboplatin.Hỗ trợ điều trị người bệnh bị ngộ độc thủy ngân: bác sĩ có thể phối hợp các thuốc điều trị ngộ độc thủy ngân đặc hiệu thường dùng như 2,3 - dimercaptopropan - 1 - sulfonat và meso - 1,3 - dimercaptosuccinic acid, kết hợp với tiêm truyền glutathion và vitamin C liều cao giúp giảm nồng độ thủy ngân có trong máu.Hỗ trợ trong điều trị cho bệnh nhân xơ gan do rượu, xơ gan, viêm gan do virus B, C, D và người bệnh gan nhiễm mỡ: có tác dụng cải thiện thể trạng của người bệnh và đưa các chỉ số sinh hóa như bilirubin, GOT, GT về bình thường như giảm MDA và tổn thương tế bào gan rõ rệt.Hỗ trợ điều trị vô sinh ở nam giới: bằng cách tiêm bắp glutathion kéo dài trên hai tháng có thể cải thiện về hình thái học và sự di chuyển của tinh trùng ở nam giới.
2. Cách dùng Vinluta 1200
Vinluta 1200 được dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.Với cách tiêm truyền tĩnh mạch, thuốc Vinluta 1200mg được sử dụng bằng cách hút 10ml nước cất pha tiêm vào 1 lọ bột đông khô Vinluta 1200, lắc đều cho đến khi tan hoàn toàn bột. Sau đó pha loãng dung dịch thuốc với 100ml Na. Cl 0,9% hoặc Glucose 5% để tiến hành tiêm truyền tĩnh mạch.Với cách tiêm bắp, chúng ta hút 10ml nước cất pha tiêm vào 1 lọ bột đông khô Vinluta , cũng lắc đều và dùng để tiêm bắp.Thuốc Vinluta 1200mg nên được sử dụng ngay sau khi hòa tan trong dung môi nước cất pha tiêm, hoặc sử dụng tối đa trong vòng 24h sau khi pha.
3. Liều dùng Vinluta 1200
Liều dùng Vinluta 1200mg được tham khảo là 600mg/ngày cho truyền tĩnh mạch, với các trường hợp người bệnh nghiêm trọng hơn có thể được chỉ định 600 - 1200mg/ngày.Cụ thể với tùy từng đối tượng, liều dùng Vinluta 1200mg sau đây có thể là tham khảo chỉ định cho các bác sĩ:Dùng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch:Hỗ trợ làm giảm độc ở trên thần kinh của các phương pháp xạ trị và hóa trị bằng hóa chất điều trị ung thư+ Tiêm truyền tĩnh mạch chậm Vinluta 1200 trước khi tiến hành xạ trị 15 phút: Liều dùng Vinluta 1200mg.+ Tiêm truyền tĩnh mạch chậm Vinluta 1200 trong 15 phút trước phác đồ hóa trị liệu của các hóa chất nói trên: Liều dùng 1500mg - 2400mg. Lặp lại liều Vinluta 900mg - 1200mg sau ngày thứ 2 và thứ 5 của đợt điều trị. Liều dùng có thể lặp lại hàng tuần với liều 1200 mg.Hỗ trợ trong điều trị ngộ độc thuỷ ngân: Liều Vinluta 1200 trong đợt cấp 1200 - 1800mg/ngày. Duy trì liều Vinluta 600mg/ngày cho đến khi người bệnh hồi phục.Hỗ trợ trong điều trị người bệnh xơ gan do rượu, xơ gan, viêm gan do vi rút B, C, D và bệnh gan nhiễm mỡ:+ Xơ gan do rượu: Liều dùng Vinluta 600mg - 1200mg/ngày bằng cách tiêm tĩnh mạch chậm.+ Xơ gan, viêm gan do virus B, C, D và gan nhiễm mỡ: dùng liều Vinluta 600mg - 1200mg/ngày, tiêm tĩnh mạch chậm cho đến khi người bệnh hồi phục.Hỗ trợ điều trị trong các bệnh lý rối loạn mạch ngoại vi, mạch vành và các bệnh rối loạn huyết học:Rối loạn mạch ngoại vi: sử dụng Vinluta 600mg/lần, 2 lần/ngày.Bệnh mạch vành: liều 1200mg - 3000mg truyền tĩnh mạch hoặc truyền trực tiếp vào động mạch vành trái 300mg (50mg - 2m. L/phút).Bệnh nhân lọc máu do suy thận mãn tính: Tiêm truyền Vinluta 1200mg/ngày cuối mỗi chu kỳ lọc máu có tác dụng giảm đến 50% erythropoietin.Hỗ trợ điều trị cho người chảy máu dưới nhện: Truyền tĩnh mạch Vinluta chậm 600mg ngay sau phẫu thuật, lặp lại liều trên sau mỗi 6 giờ trong khoảng 2 tuần hoặc có thể hơn, tùy vào tình trạng thực tế của bệnh nhân.Hỗ trợ điều trị bệnh đái tháo đường không phụ thuộc insulin: Vinluta 600mg - 1200mg/ngày, tiêm tĩnh mạch chậm liên tục trong vòng một tuần, sau đó dùng mỗi tuần 2 - 3 lần, liều 0,6g/lần. Hỗ trợ trong điều trị bệnh viêm tụy cấp: sử dụng Vinluta 600mg - 1200mg/ngày, bằng cách tiêm tĩnh mạch chậm.Dùng tiêm đường bắp được áp dụng cho hỗ trợ điều trị vô sinh ở nam giới với liều dùng tham khảo từ 600 - 12000mg/ngày, sử dụng tiêm bắp liên tục trong 2 tháng.
4. Tác dụng phụ của Vinluta 1200
Trong quá trình sử dụng thuốc Vinluta 1200, người bệnh có thể đối mặt với một số phản ứng dị ứng như nổi mề đay, phát ban, ngứa da là tác dụng phụ của thuốc. Một số ít trường hợp người bệnh sẽ thấy buồn nôn, nôn, đau đầu khi sử dụng thuốc Vinluta 1200.Người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ điều trị để được tư vấn và xử trí kịp thời nếu các tác dụng phụ này ngày càng nghiêm trọng.Trên đây là thông tin đầy đủ về thuốc Vinluta 1200 cho người bệnh và bác sĩ tham khảo khi sử dụng. Hy vọng quá trình sử dụng thuốc và điều trị bệnh của quý vị sẽ hiệu quả, an toàn. | vinmec | 1,031 |
GIẢI ĐÁP: Tẩy trắng răng sứ có hiệu quả hay không?
Răng sứ là răng được đúc từ khối sứ mà không pha lẫn tạp chất nào, đảm bảo độ thẩm mỹ tối đa cũng như ít khi bị nhiễm màu. Tuy nhiên, vì một số lý do như lựa chọn loại răng sứ kém chất lượng hay chế độ chăm sóc không khoa học… có thể khiến răng sứ bị xỉn màu. Vậy ở những trường hợp này có nên tẩy trắng răng, tẩy trắng răng sứ có hiệu quả hay không, cùng tìm hiểu nhé!
1. Tìm hiểu các phương pháp tẩy trắng răng phổ biến hiện nay
Về bản chất, tẩy trắng răng là phương pháp sử dụng oxy hóa được thấm qua lớp men, khi kết hợp cùng với năng lượng ánh sáng sẽ tạo ra phản ứng oxy hóa nhằm cắt đứt chuỗi phân từ màu trong ngà răng. Do đó, sau khi tẩy trắng răng, răng sẽ nhanh chóng trở nên trắng sáng hơn rất nhiều.
Hiện nay, bạn có thể đến nha khoa để tẩy trắng răng hoặc thực hiện trực tiếp ngay tại nhà, tùy thuộc vào nhu cầu cá nhân. Dưới đây là những phương pháp tẩy trắng phổ biến nhất hiện nay:
1.1. Tẩy trắng bằng tia Laser ở nha khoa
Tại nha khoa, thuốc được sử dụng để tẩy trắng có nồng độ peroxide mạnh hơn khoảng 35% so với các phương pháp tẩy trắng răng thông thường. Thuốc được kích hoạt bằng tia Laser ở các bước sóng khác nhau, từ đó tạo nên phản ứng hóa nhằm bẻ gãy các phân tử khiến răng ố vàng, xỉn màu. Chỉ sau 60 phút thực hiện, tẩy trắng răng đã phát huy hiệu quả vượt trội, giúp hàm răng nhanh chóng trở nên trắng sáng, rạng ngời. Trong quá trình thực hiện, tùy theo tình trạng cụ thể cũng như mức độ xỉn màu ở răng mà bác sĩ sẽ điều chỉnh lượng thuốc sao cho phù hợp.
Tẩy trắng răng bằng tia Laser có thể nói là phương pháp tẩy trắng răng hiệu quả bậc nhất hiện nay
1.2. Tẩy trắng răng tại nhà
Với tẩy trắng răng tại nhà, bạn có thể lựa chọn giữa 2 phương pháp phổ biến đó là tẩy trắng răng bằng miếng dán trắng hoặc máng tẩy.
– Tẩy trắng răng bằng miếng dán trắng
Hiện nay, trên thị trường có nhiều sản phẩm miếng dán trắng, trong đó nổi bật là các thương hiệu như Oral B, Viva White. Lưu ý để lựa chọn được sản phẩm phù hợp, bạn cần phải để ý nồng độ Hydrogen Peroxide. Theo các chuyên gia khuyên dùng, để đảm bảo an toàn cho bản thân thì người dùng nên lựa chọn những sản phẩm tẩy trắng có nồng độ Hydrogen Peroxide trong ngưỡng từ 10 đến 15%. Tốt hơn hết, bạn nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia trước khi thực hiện các phương pháp tẩy trắng răng tại nhà.
– Tẩy trắng răng bằng máng Plastic
Với phương pháp này thì trước khi thực hiện, bạn vẫn cần thăm khám và kiểm tra tình trạng răng miệng cụ thể với bác sĩ để lấy dấu răng. Sau đó, bác sĩ sẽ chế tạo một cặp máng plastic phù hợp với cung hàm cũng như cấu trúc răng miệng của bạn. Cùng với đó, bạn cũng sẽ được hướng dẫn chi tiết cách bơm thuốc vào trong máng đồng thời cách đeo máng sao cho hiệu quả. Trung bình mỗi ngày, bạn sẽ cần đeo máng trong khoảng thời gian tối thiểu là 2 giờ vào ban ngày và cả ban đêm để có được hiệu quả như ý muốn.
2. Tẩy trắng răng sứ có hiệu quả hay không?
Răng sứ là răng đã được phục hình bằng phương pháp chụp mão sứ lên thân trên răng thật, do đó giúp đảm bảo chức năng ăn nhai cũng như tăng tính thẩm mỹ cho hàm răng. Như đã đề cập ở trên, bởi một số lý do mà răng sứ có thể bị xỉn màu. Do đó, có rất nhiều trường hợp khách hàng sau khi đã bọc răng sứ nhưng không đạt hiệu quả cao nên muốn tìm đến phương pháp tẩy trắng răng. Tuy nhiên, tẩy trắng răng sứ có thật sự hiệu quả?
Theo các chuyên gia cho biết, thuốc tẩy trắng chỉ phát huy tác dụng đối với mô răng thật, do đó việc tẩy trắng răng sứ sẽ không đem lại hiệu quả. Ngoài ra, việc tẩy trắng răng chỉ có tác dụng đối với những trường hợp men răng không xỉn màu hoặc người bị nhiễm kháng sinh nhẹ. Trong trường hợp, răng bị xỉn màu hoặc nhiễm kháng sinh nặng thì việc tẩy trắng răng cũng là vô tác dụng.
Lời khuyên ở trong trường hợp này, nếu như bạn mong muốn có hàm răng trắng sáng như khi mới thực hiện, tốt hơn hết, bạn nên đến nha khoa để bác sĩ có thể kiểm tra lại tình trạng của bạn. Sau quá trình thăm khám, bác sĩ có thể tháo mão sứ cũ, thực hiện lấy lại dấu hàm răng và thay thế mão răng sứ mới đều màu, hài hòa với các răng còn lại.
Trên thực tế, tẩy trắng răng sứ không mang lại hiệu quả như kỳ vọng
3. “Mách” bạn cách chăm sóc để răng sứ trắng sáng dài lâu
Có thể nói, nguyên nhân chủ yếu khiến răng sứ nhanh chóng xỉn màu là do chế độ chăm sóc không hợp lý. Do vậy, để duy trì độ trắng sáng của răng sứ thì bạn nên lưu ý thực hiện một số biện pháp dưới đây:
– Chăm sóc răng miệng, đánh răng đầy đủ 2 lần/ngày. Lưu ý lựa chọn kem đánh răng, bàn chải sao cho phù hợp. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể kết hợp sử dụng nước súc miệng để tăng hiệu quả làm sạch răng
– Tuyệt đối không sử dụng nhiều đồ ăn hoặc đồ uống đậm màu gây xỉn màu răng, ngoài ra những loại thực phẩm kể trên có chứa nồng độ axit cao sẽ làm hư men răng, tạo điều kiện thuận lợi cho các vi khuẩn phát triển. Có thể kể đến một số loại đồ uống như trà hay cà phê cũng làm răng ố vàng và dễ bị sạm màu. Do đó, sau khi dùng những đồ uống này, bạn nên dùng nước lọc để tráng miệng lại.
– Hạn chế hút thuốc lá, bên cạnh tác hại khiến răng xỉn màu, hút thuốc lá còn gây hại cho phổi, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
– Dùng chỉ nha khoa để giúp làm sạch các kẽ răng, loại bỏ thức ăn dư thừa hình thành mảng bám trên răng.
– Răng sứ được nhập khẩu trực tiếp từ nước ngoài, đa dạng các mẫu mã phù hợp với nhu cầu của khách hàng: Katana của Nhật, Cercon, Emax và Nacera của Đức
– Đích thân đội ngũ bác sĩ Răng Hàm Mặt giỏi chuyên môn, giàu kinh nghiệm trực tiếp thực hiện
– Răng sứ bảo hành 10 năm với kết quả gần như vĩnh viễn
– Điều dưỡng hỗ trợ vô cùng chu đáo, tận tâm | thucuc | 1,234 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.