text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Gan nhiễm mỡ kiêng ăn gì bạn đã biết chưa?
Điều trị gan nhiễm mỡ thực chất là quá trình làm giảm lượng mỡ thừa trong gan. Trong quá trình điều trị, việc chú ý tới chế độ dinh dưỡng của người bệnh là rất quan trọng. Vậy người bị gan nhiễm mỡ kiêng ăn gì để nhanh khỏi bệnh?
1. Gan nhiễm mỡ kiêng ăn gì?
Như bạn đã biết, nguyên nhân chính gây nên bệnh gan nhiễm mỡ là do chế độ ăn uống không hợp lý, người bệnh nạp vào cơ thể quá nhiều chất béo, chất đạm, tinh bột. . Khiến cho lượng mỡ trong gan tăng lên. Vì vậy, muốn kiểm soát được bệnh tình, trước tiên bạn cần có được một thực đơn ăn uống khoa học. Đặc biệt là phải kiêng những thực phẩm dưới
đây.
Chất béo, mỡ động vật
Chất béo, mỡ động vật khi nạp vào cơ thể sẽ được bài tiết ở gan. Nếu như lượng chất béo lớn sẽ khiến gan bị quá tải, không thể bài tiết được nữa. Điều này dẫn đến tình trạng mỡ thừa tích tụ lâu ngày trên gan và khiến gan bị nhiễm mỡ.
Vì vậy để giảm gánh nặng cho gan, bạn nên sử dụng dầu thực vật thay vì mỡ động vật. Ngoài ra, không nên ăn những loại thức ăn nhiều chất béo, nhiều dầu mỡ, tránh lượng chất béo nạp vào cơ thể bị dư thừa.
Tinh bột
Tinh bột là thành phần chính có trong cơm ăn hằng ngày của chúng ta. Cơ thể người bình thường nạp 30% lượng tinh bột. Nhưng đối với bệnh nhân bị gan nhiễm mỡ thì lượng tinh bột tối đa được phép nạp vào là 20%. Để thay thế lượng tinh bột thiếu đi, người bệnh có thể ăn thêm rau xanh, củ quả, sử dụng gạo lứt hằng ngày,...
Nội tạng động vật
Đây là thực phẩm có hại tới sức khỏe của gan. Vì vậy bạn nên hạn chế hết mức có thể. Không chỉ vậy, ăn nội tạng động vật còn dẫn tới những căn bệnh nguy hiểm khác như mỡ máu, bệnh tim mạch, huyết áp cao,…
Đồ ăn nhiều đạm
Những thức ăn có sẵn đóng hộp, các loại thịt đỏ, đồ ăn nhanh,... có chứa một hàm lượng đạm lớn. Nếu ăn vào ban đêm sẽ gây hại cho hệ tiêu hóa và khiến gan phải hoạt động quá sức. Vì vậy mỗi tuần, cơ thể một người trưởng thành chỉ nên hấp thụ không quá 225g thịt đỏ.
Hoa quả chứa hàm lượng fructose cao
Hàm lượng đường cao khiến cho cơ thể dễ bị bệnh béo phì, tiểu đường,... Khi mắc các bệnh lý này, tình trạng gan nhiễm mỡ thường xảy ra theo. Vì vậy việc hạn chế ăn các trái cây có fructose cao sẽ phòng tránh bệnh gan nhiễm mỡ.
Đồ ăn chiên rán
Các loại đồ ăn chiên rán, chiên xào có chứa nhiều chất béo xấu, khiến hàm lượng Cholesterol trong cơ thể tăng cao. Vì vậy, thay vì dùng dầu chiên xào món ăn, bạn có thể chế biến thành các món luộc, hấp.
Kiêng gia vị cay nóng
Một số gia vị cay nóng cần phải kiêng như gừng, tỏi, ớt,... Đây đều là những gia vị quen thuộc sử dụng hằng ngày nhưng lại bị xếp vào danh sách kiêng cữ đối với người bị bệnh gan nhiễm mỡ.
Đồ uống kích thích
Đồ uống kích thích bao gồm rượu bia, đồ chứa cồn,... là nhóm thực phẩm cấm kỵ đối với những người đang trong giai đoạn điều trị gan nhiễm mỡ. Bởi vì các đồ uống chất kích thích sẽ tạo gánh nặng rất lớn cho gan, ảnh hưởng trực tiếp tới các hoạt động của gan.
2. Khi bị gan nhiễm mỡ, cần phải làm những gì?
Để biết mình có bị gan nhiễm mỡ hay không, bạn cần phải làm siêu âm ổ bụng và xét nghiệm máu để có kết quả chính xác. Nếu kết quả được chẩn đoán là gan nhiễm mỡ thì người bệnh cần phải điều trị theo sự giám sát của bác sĩ. Đồng thời bổ sung các loại thực phẩm tốt cho gan, kiêng những món ăn gây hại tới sức khỏe của gan.
Chẳng hạn như trong một bữa ăn, người khỏe mạnh bình thường có thể ăn 50g thịt, 100g cá. Nhưng khi bị gan nhiễm mỡ, chức năng gan đã suy yếu nên lượng đạm, protein nạp vào cũng phải giảm đi.
Các loại thực phẩm như óc, da động vật, nội tạng động vật,… có chứa nhiều chất béo không bão hòa. Vì thế người bị bệnh gan nhiễm mỡ phải hạn chế tối đa. Có thể ăn mỡ cá nhưng tần suất chỉ 2 lần/tuần. Rau xanh mỗi ngày ăn 300g, trái cây 200g để cung cấp đầy đủ chất xơ, vitamin cho cơ thể.
Rượu bia, các loại thức uống có gas, đồ ăn nhanh,... cũng là thứ người bệnh phải kiêng. Nếu trong quá trình điều trị sử dụng đồ uống có chất kích thích thì gần như làm mất đi tác dụng của thuốc.
Hiện nay trên thị trường có rất nhiều loại thực phẩm chức năng hỗ trợ gan, giải độc gan. Có loại nguồn gốc từ Mỹ, Nhật Bản, tốt cho gan. Nhưng cũng có loại không rõ nguồn gốc xuất xứ, chất lượng kém. Chính vì vậy trước khi dùng, bạn cần phải tham khảo ý kiến chuyên gia, bác sĩ trước. Không tùy ý sử dụng thuốc.
Trong quá trình điều trị với thuốc Tây Y, người bệnh có thể kết hợp các phương pháp trị bệnh về gan trong dân gian như sắc nước từ các dược liệu để uống. Một số nguyên liệu được sử dụng phổ biến để làm nước uống điều trị gan nhiễm mỡ như: cây chó đẻ răng cưa, lá sen, lá lô hội, Atiso,... Chỉ cần sắc lấy nước uống hằng ngày, quá trình điều trị bệnh sẽ nhanh chóng, hiệu quả cao hơn rất nhiều.
Ngoài những lưu ý về chế độ ăn uống ở trên, người bệnh cũng đừng quên luyện tập thể dục, thể thao mỗi ngày để nâng cao sức đề kháng của gan. Mỗi người có một mức độ tập luyện tiêu chuẩn riêng, tùy thuộc vào chiều cao và cân nặng. Bài tập mà người bị gan nhiễm mỡ nên tập là Aerobic, đi bộ, đi xe đạp,… Thời gian từ 30 - 60 phút mỗi ngày.
Ngoài nắm được gan nhiễm mỡ kiêng ăn gì và nên ăn gì, người bị bệnh gan nhiễm mỡ cần lên lịch tới bệnh viện kiểm tra sức khỏe định kỳ, để theo dõi quá trình điều trị bệnh có tiến triển không. Cần phải xét nghiệm men gan và các xét nghiệm liên quan khác để đánh giá chức năng gan. | medlatec | 1,140 |
Bạch cầu tăng nên ăn uống thế nào?
Các tế bào bạch cầu là một phần quan trọng trong cơ thể của chúng ta giúp chống nhiễm trùng do vi khuẩn và virus. Đó chính chìa khóa trong việc duy trì sức khỏe tổng thể. Số lượng bạch cầu cao có thể biểu hiện nhiễm trùng và tăng nguy cơ mắc các tình trạng sức khỏe nghiêm trọng. Vậy bạch cầu tăng nên ăn uống như thế nào?
Những gì bạn ăn cũng có ảnh hưởng đến số lượng bạch cầu. Để có cơ thể khỏe mạnh, giảm số lượng tế bào máu trắng đang tăng cao, bạn cần kết hợp các Vitamin và chất dinh dưỡng cần thiết vào chế độ ăn uống.
Bổ sung nho giúp giảm viêm trong cơ thể.
Những thực phẩm cần tránh:
Để giữ cho lượng bạch cầu ổn định, tránh ăn những thức ăn giàu chất béo, calo, đường và muối (chẳng hạn như thức ăn nhanh).
Tránh hút thuốc lá và giảm căng thẳng bởi đó cũng là 2 yếu tố làm gia tăng số lượng tế bào bạch cầu.
Bệnh bạch cầu nên ăn uống thế nào là tốt?
Để duy trì số lượng bạch cầu khỏe mạnh và đảm bảo sức khỏe tổng thể, chúng ta nên chọn những loại thực phẩm có liên quan tới việc sản xuất tế bào bạch cầu:
Chất chống oxy hóa: Chất chống oxy hóa là vũ khí chiến đấu chống lại các chất độc hại, chúng trực tiếp nhắm vào các gốc tự do, các phân tử không tích điện được cho là tấn công các tế bào của chúng ta, các protein thiết yếu và thậm chí cả DNA của chúng ta. Để giúp các tế bào bạch cầu khỏe mạnh, hãy tăng cường bổ sung nho, hành tây, tỏi tây, tỏi và trà xanh hàng ngày. Những thực phẩm này cũng có tác dụng giảm viêm trong cơ thể.
Bổ sung các loại thực phẩm giàu Omega-3 bao gồm các loại cá béo, hạt óc chó, hạt lanh…
Axit béo Omega-3: Các thực phẩm giàu axit béo Omega-3 bao gồm: cá hồi, cá trích, quả óc chó, hạt lanh… giúp chống lại nhiễm trùng và duy trì số lượng tế bào bạch cầu ổn định.
Bổ sung các loại thực phẩm giàu Vitamin C giúp tăng cường hệ miễn dịch và giúp điều chỉnh sự sản xuất tế bào máu trắng.
Vitamin C: Thực phẩm giàu Vitamin C giúp tăng cường hệ thống miễn dịch và giúp điều chỉnh việc sản xuất các tế bào máu trắng. Nó cũng có thể kích thích interferon kháng thể, có thể ngăn chặn các chất độc hại thâm nhập vào các tế bào khỏe mạnh. Hãy bổ sung 200 mg Vitamin C mỗi ngày từ các loại trái cây và rau quả như chanh, dứa, cam, dâu, súp lơ, ớt chuông và cà rốt.
Lưu ý: Trên đây là những thông tin tham khảo, để có lời khuyên tốt nhất, bạn nên tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ. | thucuc | 512 |
Phụ nữ đẻ thường xong nên ăn gì tốt cho sức khỏe?
Sau khi sinh xong, chế độ ăn uống là vô cùng quan trọng giúp phụ nữ phục hồi sức khỏe sau sinh đồng thời đảm bảo dinh dưỡng càn thiết để nuôi dưỡng trẻ. Vấn đề ăn uống sau sinh được nhiều phụ nữ quan tâm, đặc biệt là các chị em sinh thường. Vậy đẻ thường xong nên ăn gì? Hãy tìm hiểu vấn đề này thông bài viết dưới đây nhé.
1. Tầm quan trọng của chế độ ăn sau khi sinh thường
Sáu tuần đầu sau khi sinh con là khoảng thời gian hồi phục sức khỏe đối với sản phụ. Do đó, chế độ dinh dưỡng phù hợp sẽ mang lại những lợi ích to lớn cho cả mẹ và bé.
– Chế độ ăn bổ dưỡng giúp giảm đau sau sinh:
Sau khi sinh nở, phụ nữ phải trải qua các cơn đau ở đáy chậu, rát âm đạo và cơ thể còn nhức mỏi. Chính vì vậy, chế độ ăn đủ dưỡng chất sẽ giúp cơ thể chóng hồi phục, giúp chữa lành vết thương hiệu quả và thuyên giảm các cơn đau hậu sinh sản.
– Dinh dưỡng ảnh hưởng đến nguồn sữa mẹ:
Sữa mẹ được chứng minh là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ sơ sinh. Để có được lượng sữa dồi dào và đủ dinh dưỡng cho con, mẹ cần chú ý đến khẩu phần ăn hàng ngày. Trường hợp mẹ ăn quá ít hay bị thiếu dưỡng chất, bé sẽ bị thiếu dinh dưỡng cần thiết, ảnh hưởng đến quá trình phát triển thể chất và trí não của trẻ.
– Mẹ tránh mắc các bệnh hậu sinh nở:
Hành trình mang thai và sinh con khiến mẹ tốn nhiều năng lượng và cơ thể tiêu hao nhiều vi chất. Các chất dinh dưỡng và vi chất như canxi, các nhóm vitamin A,B,C,… được ưu tiên cung cấp cho thai nhi trong thời gian phụ nữ mang bầu. Do đó, một chế độ dinh dưỡng lành mạnh sẽ giúp cơ thể mẹ nhanh chóng được tăng cường các vi chất cần thiết, giảm thiểu nguy cơ đối mặt với các bệnh sau khi sinh như thiếu máu, loãng xương,…
– Mẹ có đủ sức khỏe để chăm sóc bé:
Việc chăm sóc trẻ không đơn giản nên mẹ phải có sức khỏe tốt để đảm bảo chăm con yêu tốt nhất. Mẹ có thể sẽ phải thức để cho con bú, thay tã, vệ sinh cho con, Bởi vậy, nếu mẹ không ăn uống đủ dinh dưỡng và nghỉ ngơi hợp lý sẽ dễ bị kiệt sức. Từ đó dẫn đến suy giảm để kháng làm cơ thể dễ mắc bệnh và nhiễm trùng, mắc trầm cảm sau sinh.
2. Phụ nữ đẻ thường xong nên ăn gì và những điều cần lưu ý
2.1. Phụ nữ đẻ thường xong nên ăn gì?
Sau khi đẻ thường xong nên ăn gì là thắc mắc của phần lớn các chị em. Để cơ thể phục hồi tốt và tạo tiền đề cho sự phát triển toàn diện của bé, mẹ nhớ bổ sung ngay các loại thực phẩm sau vào khẩu phần ăn nhé.
Đẻ thường xong nên ăn gì là băn khoăn của nhiều chị em
– Cá hồi:
Cá hồi là thực phẩm rất giàu DHA tốt cho sản phụ. Mẹ nên ăn loại cá này bởi DHA sẽ được chuyển hóa vào trong sữa mẹ và truyền trực tiếp cho bé khi bú. DHA trong cá hồi cũng giúp bạn cải thiện tâm trạng, ngăn ngừa bệnh trầm cảm sau sinh. Tuy nhiên, mẹ cần lưu ý chỉ nên ăn khoảng 360 gram cá hồi mỗi tuần theo khuyến cáo của FDA Hoa Kỳ. Dù nồng độ thủy ngân trong cá hồi tương đối thấp nhưng mẹ cần hạn chế ăn quá nhiều cá hồi để tránh nguy cơ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
– Các sản phẩm sữa ít béo:
Sữa giàu vitamin D tăng cường hấp thụ canxi, mẹ nên uống sữa để giúp xương mẹ và con chắc khỏe. Trong sữa cũng dồi dào vitamin B và protein nên em khi bé bú sữa mẹ cũng sẽ được hưởng các dưỡng chất này.
– Thịt bò nạc:
Giúp cung cấp sắt, protein và vitamin B12 cho mẹ và bé. Chị em hãy nhớ ăn thịt bò để tránh tình trạng thiếu máu sau sinh.
– Trứng:
Trứng chứa protein, đặc biệt còn chứa các loại axit amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được. Các loại vitamin, khoáng chất giàu dinh dưỡng từ trứng là vô cùng cần thiết cho phụ nữ sau sinh và cả em bé.
Trứng chứa các axit amin tốt cho cơ thể mẹ và bé
– Gạo lứt:
Gạo lứt sẽ giúp chị em giải quyết được vấn đề về cân nặng sau khi sinh, giúp mẹ vẫn có đủ calo cần thiết để đủ sữa cho bé nhưng không gây tăng cân nhiều. Trong gạo lứt còn chứa nhiều chất xơ giúp ổn định đường huyết hiệu quả.
– Các loại rau lá xanh:
Rau lá xanh ví dụ như bông cải xanh, rau cải, rau bina,…chứa nhiều chất xơ, canxi, sắt, vitamin C có tác dụng tránh nguy cơ bị táo bón và hỗ trợ hồi phục sức khỏe. Rau ngót còn giúp đẩy nhanh sản dịch ra ngoài, tránh tình trạng viêm nhiễm vùng kín cho chị em.
Rau ngót giúp đẩy nhanh sản dịch cho chị em
– Quả việt quất:
Loại quả mọng chứa nhiều chất khoáng và vitamin rất tốt cho phụ nữ sau sinh. Lượng carbohydrate trong việt quất còn giúp mẹ tăng cường năng lượng hàng ngày để đủ sức khỏe chăm em bé.
– Quả cam:
Cung cấp vitamin C dồi dào tốt cho da giúp mẹ nhanh lấy lại vóc dáng sau khi sinh.
– Các cây họ đậu:
Thực phẩm này dồi dào sắt và protein, nhất là các loại đậu màu sẫm như đậu đen, đậu bầu dục nên mẹ hãy bổ sung thường xuyên nhé.
– Ngũ cốc nguyên hạt:
Giúp mẹ bổ sung vitamin và dưỡng chất, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày.
– Nước:
Mẹ cần uống đủ nước để đảm bảo nguồn cung sữa choc in bú. Ngoài uống nước lọc, mẹ có thể bổ sung nước qua súp, sữa, nước ép trái cây,… trong khẩu phần ăn hàng ngày.
2.2. Những lưu ý về chế độ ăn sau khi sinh
Bên cạnh việc bổ sung các thực phẩm giàu dinh dưỡng, bạn cũng cần lưu ý thực hiện một số điều sau:
– Không nên ăn thức ăn lạnh, đồ tái sống: Sau khi sinh, cơ thể mẹ còn yếu, do đó mẹ nên ăn chín, uống sôi để tránh bị đau bụng.
– Ăn thức ăn mềm, dễ tiêu hóa: Những ngày đầu sau sinh chị em nên ăn đồ mềm như cháo, súp,…tránh các đồ chiên rán, dầu mỡ gây đầy bụng, khó tiêu.
– Tránh ăn các đồ nếp, rau muống và các thực phẩm dễ gây sưng viêm.
– Chỉ nên ăn vặt bằng các loại hạt dinh dưỡng, trái cây tươi.
– Mẹ nên thay đổi thực đơn hàng ngày để tạo cảm giác ngon miệng.
– Có thể chia nhiều bữa ăn nhỏ trong ngày để cơ thể dễ hấp thụ hơn.
Hi vọng bài viết này sẽ giúp mẹ có thêm thông tin về các thực phẩm dinh dưỡng phụ nữ nên bổ sung sau khi sinh cũng như các lưu ý trong chế độ ăn để mẹ nhanh phục hồi và khỏe mạnh. | thucuc | 1,297 |
Không ăn sáng đau dạ dày có nguy hiểm không?
Không ăn sáng đau dạ dày là tình trạng gặp phải ở rất nhiều người. Chúng ta thường chủ quan bỏ qua bữa sáng mà không biết rằng đây là bữa ăn quan trọng và có ảnh hưởng lớn tới hoạt động tiêu hóa. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn trú trọng việc ăn sáng hơn đặc biệt là ở những người bị đau dạ dày.
1. Đau dạ dày do không ăn sáng nguy hiểm như thế nào?
1.1. Tầm quan trọng của bữa sáng
Sau một giấc ngủ dài từ tối tới sáng, toàn bộ thức ăn trong dạ dày đã được tiêu hóa hết. Buổi sáng là thời điểm dạ dày hoàn toàn trống rỗng nên khi thức dậy phản ứng cơ thể sẽ cảm thấy đói bụng và tiết sẵn dịch vị để chuẩn bị cho quá trình tiêu hóa bữa sáng.
Như vậy có thể thấy, cung cấp bữa sáng là rất quan trọng để kịp thời bổ sung năng lượng cho cơ thể cũng như giúp sự trao đổi chất được diễn ra đều đặn và thuận lợi hơn.
Không chỉ vậy, bữa sáng chiếm khoảng 20-30% năng lượng khẩu phần trong một ngày. Năng lượng từ bữa sáng sẽ phục vụ các hoạt động đầu ngày giúp chúng ta được tỉnh táo, hứng khởi trong công việc và học tập.
Bữa sáng là bữa ăn quan trọng không thể bỏ qua.
1.2. Giải đáp: Vì sao không ăn sáng gây đau dạ dày
Theo quy luật sinh lý của cơ thể, dạ dày bài tiết dịch vị liên tục. Nếu không ăn sáng làm dạ dày trống rỗng mà dịch vị vẫn được bài tiết khiến axit tăng cao, độ pH dạ dày rất thấp sẽ gây kích thích các hoạt động co bóp ở dạ dày và gây ra cảm giác cồn cào khó chịu ở vùng bụng.
Tuy nhiên, nhiều người bỏ bữa sáng lâu ngày thành thói quen khiến dạ dày quen dần và giảm cả cảm giác cồn cào. Nhưng thực chất niêm mạc dạ dày vẫn âm thầm bị tổn thương. Như vậy về cơ bản, không ăn sáng đau dạ dày đến từ quá trình tổn thương lớp niêm mạc do hoạt động tiêu hóa bất thường ở dạ dày.
Ăn đủ bữa sáng là một trong những cách bảo vệ dạ dày hiệu quả vì thức ăn kiềm tính đưa vào sẽ giúp trung hòa axit trong dạ dày vào buổi sáng và giúp bạn cảm thấy dễ chịu hơn rất nhiều.
1.3. Sẽ ra sao nếu người đau dạ dày không ăn sáng?
Không ăn sáng đau dạ dày gặp phải ở rất nhiều người. Cảnh báo quan trọng với những người bệnh đã bị đau dạ dày, việc bỏ bữa sáng là điều “cấm kỵ” vì sẽ càng làm cho tình trạng bệnh thêm tồi tệ hơn. Dịch vị dạ dày được tiết ra nhiều mà không có thức ăn để trộn lẫn sẽ trực tiếp tác động đến các vết viêm sẵn có trước đó và gây tổn thương. Hệ quả là cơn đau dạ dày có xu hướng đau nhiều hơn, kéo dài lâu hơn. Nếu việc này xảy ra thường xuyên, các ổ viêm loét bị tác động nhiều có thể làm tăng nguy cơ biến chứng đặc biệt là xuất huyết tiêu hóa rất nguy hiểm.
Vì vậy, người đau dạ dày đặc biệt không được bỏ bữa sáng. Mỗi người cần xây dựng thực đơn bữa sáng dinh dưỡng và khoa học để hỗ trợ việc điều trị bệnh tốt nhất.
Người bệnh bị đau dạ dày sẽ càng thêm nghiêm trọng nếu thường xuyên bỏ bữa sáng.
2. Nguyên tắc chung trong xây dựng thực đơn bữa sáng dành cho người đau dạ dày
Ăn gì vào bữa sáng cũng là vấn đề rất được quan tâm. Đặc biệt, với người bị đau dạ dày càng cần lưu ý đến việc xây dựng thực đơn bữa sáng khoa học để cải thiện tốt tình trạng bệnh. Tham khảo các nguyên tắc chung về bữa sáng mà người bị đau dạ dày cần tuân thủ như sau:
– Bổ sung đủ dinh dưỡng và cung cấp đủ năng lượng cần thiết.
– Ăn chín uống sôi. Không nên ăn đồ sống vào bữa sáng.
– Ưu tiên thức ăn dễ tiêu hóa, đồ ăn mềm.
– Đừng quên uống nước. Một cốc nước trước khi ăn sáng là rất cần thiết.
– Ăn chậm, nhai kỹ và nên hình thành thói quen ăn đúng giờ.
– Lựa chọn nhóm thực phẩm nên ăn (súp, canh, cháo, rau xanh, trứng, bánh mì, sữa hạt, sữa chua,..) và tránh những nhóm thực phẩm không nên ăn (đồ cay, đồ chua, đồ chiên rán, thức ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn sống,…)
3. Người đau dạ dày khi nào cần thăm khám?
Bị đau dạ dày có thể gặp ở nhiều mức độ khác nhau và đến từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Nhiều trường hợp đau dạ dày đến từ việc thay đổi chế độ ăn, do căng thẳng mệt mỏi thì người bệnh chỉ cần điều chỉnh lại lối sống khoa học mà chưa cần thăm khám.
Tuy nhiên, khi bị đau dạ dày kèm theo các biểu hiện cụ thể dưới đây thì người bệnh cần chủ động thăm khám ngay:
– Thường xuyên đau bụng âm ỉ, nhất là đau ở vùng thượng vị. Có thể đau khi đói hoặc đau khi ăn đồ chua cay.
– Cảm thấy chán ăn, buồn nôn, khó tiêu, ợ nóng, ợ chua, chướng bụng.
– Thường xuyên nấc nghẹn khi ăn hoặc uống, bị khó nuốt.
– Người bị tiêu chảy hoặc bị táo bón kéo dài.
– Sụt cân đột ngột không chủ đích mà không tìm rõ nguyên nhân.
– Tiền sử nhiễm vi khuẩn HP hoặc gia đình có thành viên đã từng mắc ung thư đường tiêu hóa.
– Những đối tượng có nguy cơ như người uống nhiều rượu bia, người nghiện thuốc lá, người béo phì, người ăn quá nhiều hải sản hoặc người có chế độ ăn nghèo dinh dưỡng,…
Người bệnh đau dạ dày kèm theo các triệu chứng cụ thể cần chủ động thăm khám với bác sĩ chuyên khoa.
4. Những lưu ý cho người bệnh khi thăm khám dạ dày
Khi có các vấn đề về dạ dày, người bệnh cần tìm đến các đơn vị bệnh viện uy tín, thăm khám tại chuyên khoa tiêu hóa.
Với các trường hợp thăm khám tiêu hóa, người bệnh thường được chỉ định thực hiện nội soi dạ dày. Nội soi dạ dày là phương pháp chẩn đoán có xâm lấn cho phép quan sát toàn bộ tình trạng niêm mạc dạ dày, từ đó phát hiện mọi tổn thương và bệnh lý nếu có. Để có thể nội soi dạ dày người bệnh cần lưu ý những yêu cầu như sau:
– Trước khi nội soi dạ dày cần phải nhịn ăn ít nhất 6 – 8 tiếng, nhịn uống từ 2 tiếng để có thể quan sát rõ bên trong lớp niêm mạc dạ dày và tránh bị trào ngược hay sặc thức ăn.
– Người bệnh không được uống các loại sữa, không uống nước có màu như nước hoa quả, nước ngọt, cà phê các loại,… trước khi nội soi.
– Nên đi khám và nội soi tốt nhất vào buổi sáng.
Không ăn sáng đau dạ dày sẽ nguy hiểm nếu tình trạng này kéo dài liên tục mà người bệnh không có phương án thăm khám và điều trị đúng cách. Chúng ta hãy thực hiện một lối sống khoa học, chế độ ăn hợp lý và thăm khám sức khỏe định kỳ vì đây chính là chìa khóa sống khỏe mỗi ngày. | thucuc | 1,330 |
Tăng phốt phát trong máu: nguyên nhân và triệu chứng nhận biết
Xét nghiệm máu là xét nghiệm thường quy được sử dụng rất nhiều trong y tế, để đánh giá nhiều vấn đề sức khỏe và bệnh lý khác nhau. Trong đó, phốt phát là một chất được cơ thể hấp thu từ thực phẩm và sử dụng trong một số hoạt động, tình trạng tăng phốt phát trong máu có thể gây rối loạn điện giải và nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe khác.
1. Hiểu thế nào về tăng phốt phát trong máu?
Phốt phát là chất tồn tại trong nhiều loại thực phẩm, cơ thể cần sử dụng chất này để thực hiện nhiều hoạt động chuyển hóa, hoạt động sống hàng ngày. Con người không thể tự sản xuất phốt phát mà hấp thu chúng từ thực phẩm tự nhiên. Ruột là nơi hấp thu phốt phát và chuyển vào máu, đưa đến những nơi cần sử dụng.
Phốt phát có vai trò trong:
Hình thành, phát triển hệ xương và răng: Đây là vai trò chính của phốt phát, chất này sẽ kết hợp với canxi để đảm bảo sự phát triển cứng chắc của xương. Khoảng 70 - 80% lượng phốt phát cơ thể hấp thu sẽ sử dụng cho hoạt động này.
Phát triển cơ bắp: phốt phát cũng tham gia vào quá trình tổng hợp và phát triển cơ bắp với lượng khoảng 10% tổng phốt phát cơ thể hấp thu.
Lưu trữ trong máu: Khoảng 1% phốt phát hấp thu sẽ duy trì ổn định trong máu.
Ngoài ra, phốt phát cũng có mặt ở nhiều tế bào trên khắp cơ thể, tham gia vào nhiều quá trình khác nhau đảm bảo hoạt động sống. Chỉ 1% hàm lượng phốt phát hấp thu duy trì trong máu, đây là mức phù hợp để không gây ngộ độc hay cản trở các hoạt động khác.
Tăng phốt phát trong máu xảy ra khi nồng độ chất này trong huyết thanh lớn hơn mức cho phép (4,5 mg/d
L tương ứng với 1,46 mmol/L). Tăng phốt phát trong máu được đánh giá là một dạng rối loạn điện giải song không nhiều người biết tới.
2. Tại sao bị tăng phốt phát trong máu?
Khi cơ thể không sử dụng nhiều phốt phát nhưng nồng độ chất này trong máu cao thường do những nguyên nhân sau:
2.1. Giảm bài tiết phốt phát ở thận
Cơ thể hấp thu phốt phát từ thực phẩm tự nhiên qua đường ruột, sau đó chuyển vào máu và lưu thông. Tại thận, phốt phát trong máu sẽ được lọc thải để đảm bảo nồng độ ở mức phù hợp không gây ngộ độc tế bào hay ảnh hưởng tới lưu thông máu. Tuy nhiên ở người mắc bệnh thận, nhất là suy thận, hoạt động bài tiết giảm là nguyên nhân dẫn đến tăng phốt phát máu.
2.2. Ăn uống nhiều thực phẩm giàu phốt phát
Dù ruột chỉ hấp thu lượng phốt phát nhất định có trong thực phẩm song nếu người bệnh ăn quá nhiều thực phẩm giàu phốt phát trong thời gian dài, đều đặn hàng ngày thì hấp thụ quá mức hoàn toàn có thể xảy ra.
2.3. Rối loạn trao đổi tế bào
Một nguyên nhân khác dẫn đến tăng phốt phát máu là do tình trạng trao đổi qua màng tế bào của phốt phát ra ngoài tế bào lớn hơn so với khả năng bài tiết của thận. Sự bất thường này thường xảy ra ở bệnh nhân gặp vấn đề sức khỏe như: đái tháo đường, nhiễm trùng toàn thân, chấn thương đè ép, hội chứng ly giải u,…
Ngoài do những nguyên nhân chính này, một số trường hợp xét nghiệm thấy phốt phát trong máu cao song không thực do tăng protein máu, tăng bilirubin máu, tăng lipid máu hoặc bệnh tan máu.
3. Tăng phốt phát trong máu có nguy hiểm không?
Tăng phốt phát máu ở mức độ nhẹ hoặc tạm thời, sau đó cơ thể giảm bổ sung phốt phát hoặc tăng bài tiết phốt phát thì không gây vấn đề sức khỏe gì. Vì thế hầu hết người bị tăng phốt phát không xuất hiện triệu chứng. Tuy nhiên, nếu có những triệu chứng sau đây, tình trạng tăng phốt phát trong máu đã ở mức cảnh báo:
3.1. Triệu chứng tăng phốt phát máu
Xuất hiện các nốt dưới da, cứng, xuất hiện vết trầy xước ngoài: Nguyên nhân là do phốt phát trong máu cao gây ra sự vón cục canxi lớp áo trong động mạch lớn.
Đau nhức cơ xương khớp: Mặc dù phốt phát tham gia với Canxi để phát triển và củng cố xương khớp song người bệnh có nồng độ chất này quá cao sẽ gặp phải tình trạng đau nhức cơ xương khớp.
Cảm giác ngứa ngáy, khó chịu, kiến bò khắp người hoặc nổi phát ban toàn cơ thể.
Triệu chứng toàn thân khác: Bệnh nhân tăng phốt phát trong máu nặng có thể bị chóng mặt, đau đầu, khó ngủ, khó thở, buồn nôn,…
Rất khó để xác định tăng phốt phát trong máu dựa trên triệu chứng do triệu chứng không rõ ràng và điển hình, dễ nhầm lẫn. Ở những người có nguy cơ, bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm máu kiểm tra nồng độ phốt phát để kết luận chính xác nhất. Điều này gây ra nhiều trường hợp phát hiện bất thường muộn, ảnh hưởng đến sức khỏe và gây biến chứng nặng nề.
3.2. Biến chứng của tăng phốt phát trong máu
Ở giai đoạn nặng và kéo dài, nồng độ phốt phát trong máu cao có thể gây ra nhiều biến chứng như:
Phì đại tuyến cận giáp: Cần phát hiện sớm để điều chỉnh phốt phát trong máu cũng như điều trị bệnh
Vôi hóa và xơ hóa mạch máu: Nồng độ phốt phát cao là nguyên nhân dẫn tới tình trạng dày thành mạch máu, giòn, rối loạn chức năng mạch máu,…
Giòn, đau, dễ gãy xương: phốt phát cao có thể dẫn đến vôi hóa phần sụn, giảm mật độ và độ cứng chắc của xương.
Ảnh hưởng đến tim: Các nghiên cứu đã chứng minh, nồng độ phốt phát trong máu cao là một trong những nguyên nhân gây xơ hóa cơ tim, loạn nhịp tim, suy tim, nhồi máu cơ tim, dày thất trái hoặc nặng nề hơn là đột quỵ.
Nhìn chung, tăng phốt phát máu nếu phát hiện sớm và điều chỉnh thì không gây vấn đề sức khỏe lâu dài nào. Song đa phần trường hợp phát hiện muộn do triệu chứng mờ nhạt hoặc chẩn đoán sai nguyên nhân, gây tăng nguy cơ biến chứng và tử vong. | medlatec | 1,108 |
Chưa có kinh đặt vòng được không?
Việc quá bận rộn chăm sóc bé yêu vừa chào đời với nhiều khó khăn và lo âu khiến bạn có thể quên sử dụng thuốc tránh thai, hoặc uống thuốc không đều đặn. Lúc này, sử dụng vòng tránh thai có thể là một lựa chọn hợp lý cho kế hoạch sinh sản.
1. Dụng cụ tử cung (vòng tránh thai) là gì?
Dụng cụ tử cung (vòng tránh thai) là một que hình chữ T nhỏ làm từ nhựa dẻo được đặt trong lòng tử cung. Biện pháp tránh thai này có tác dụng lên đến hơn 99%.Một khi vòng tránh thai được đặt vào, bạn sẽ không cần làm gì khác để tránh thai trong nhiều năm. Mặc dù vòng tránh thai cần được lấy ra và thay mới trong khoảng từ 3 đến 10 năm tuỳ loại, nhưng nếu bạn muốn có em bé sớm hơn khoảng thời gian này, vòng tránh thai có thể được lấy ra rất dễ dàng và khả năng sinh sản cũng trở lại bình thường.Thực tế, không có biện pháp tránh thai nào phù hợp cho tất cả mọi người, đó là lý do có rất nhiều sự chọn lựa, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ về biện pháp tránh thai phù hợp nhất với bản thân.
2. Có thể đặt vòng tránh thai sau sinh hay không?
Câu trả lời là có. Thực tế có rất nhiều cặp đôi chọn đặt vòng tránh thai sau khi sinh con.Vòng tránh thai có 2 loại:Dụng cụ tránh thai hóc-môn chứa hóc-môn progestin, giúp ngăn ngừa sự rụng trứng và làm dày lớp nhầy ở cổ tử cung, khiến tinh trùng và trứng khó hội hợp.Dụng cụ tránh thai chứa đồng thay đổi phương thức hoạt động khiến tinh trùng khó bơi, thành ra không thể tìm kiếm và thụ tinh với trứng.
3. Khi nào nên đặt vòng tránh thai?
Thường thì vòng tránh thai có thể được đặt trong khi sản phụ vẫn còn lưu viện sau sinh, nhưng nếu bạn cảm thấy quá sức và không thoải mái thì có thể đặt dụng cụ trong buổi tái khám sau sinh khoảng 6 tuần, hoặc trễ hơn. Trường hợp bạn vẫn chưa quá kiệt sức trong những tuần mới sau sinh và có thể quan hệ vợ chồng trước khi đặt dụng cụ tránh thai, hãy sử dụng các biện pháp tránh thai an toàn khác.
4. Đặt dụng cụ tử cung sau sinh có đau không?
Việc đặt dụng cụ tử cung cho những phụ nữ đã sinh nở dễ dàng hơn những ai chưa sinh con. Bác sĩ hoặc nữ hộ sinh sử dụng mỏ vịt đặt vào âm đạo, như khi chị em làm xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung. Một thiết bị đặc biệt được sử dụng để đưa dụng cụ vào tử cung.Quá trình thực hiện trong phòng bác sĩ thường rất nhanh, trong vòng 5 phút, tuỳ thuộc vào tình trạng mỗi bệnh nhân. Bạn có thể cảm thấy hơi khó chịu hoặc đau bụng dưới trong suốt thủ thuật, thuốc giảm đau uống trước và sau khi đặt dụng cụ có thể khiến bạn thấy dễ chịu hơn. Việc thấy đau quặn bụng hoặc đau lưng dưới trong vài ngày sau khi đặt dụng cụ là bình thường, chườm ấm sẽ là một biện pháp giảm đau tốt. Có một dây nhỏ đính vào phần dưới của dụng cụ, có tác dụng kiểm tra vị trí của dụng cụ đã đúng hay chưa. Dây này cần đủ dài để lấy dụng cụ ra dễ dàng hơn, nhưng cũng ngắn vừa đủ để bạn không cảm thấy vướng víu.
Việc đặt dụng cụ tử cung cho những phụ nữ đã sinh nở dễ dàng hơn những ai chưa sinh con
5. Đặt dụng cụ tử cung khi cho con bú có an toàn không?
Dụng cụ tử cung là biện pháp tránh thai an toàn và hiệu quả, có thể áp dụng trong thời gian cho con bú mà không sợ ảnh hưởng đến nguồn sữa mẹ. Tuy nhiên, cũng giống như một số biện pháp tránh thai khác, đặt vòng tránh thai có thể gặp phải tác dụng phụ như:Bạn có thể cảm thấy co thắt và khó chịu trong quá trình đặt dụng cụ, và có khi kéo dài vài ngày hoặc vài tuần sau đó;Nếu bạn từng sử dụng các biện pháp tránh thai nội tiết như thuốc tránh thai, miếng dán hay vòng tránh thai, bạn sẽ trải qua các tác dụng phụ như thay đổi tâm trạng, đau ngực và đau đầu.Một số phụ nữ phát hiện u nang buồng trứng khi sử dụng dụng cụ tử cung nội tiết, nghe có vẻ đang nghi ngại, nhưng thường các u nang này không nguy hiểm và tự biến mất;Dụng cụ tử cung đồng có thể gây chảy máu nhiều hoặc rong kinh trong vài tháng. Dụng cụ tử cung nội tiết thường khiến kinh nguyệt ít hơn và đỡ đau bụng kinh hơn.Trong một số trường hợp, khi đặt dụng cụ tránh thai sau sinh, tử cung của người bệnh tự đẩy dụng cụ ra ngoài, thường xảy ra sau vài tháng, và hay gặp ở những sản phụ mới sinh con.Trong một số trường hợp rất hiếm, dụng cụ có thể mắc kẹt ở một bên tử cung, thường là vào lúc đặt. Tuy nghe rất đáng sợ, nhưng sự cố này không gây đau hay tổn thương vĩnh viễn nào, có thể phải thực hiện phẫu thuật để lấy dụng cụ ra, nhưng thường rất hiếm.Bạn cần tái khám với bác sĩ 4-6 tuần sau khi đặt để đảm bảo dụng cụ tử cung vẫn nằm ở vị trí đúng. Kiểm tra vị trí của dụng cụ thường xuyên cũng giúp bạn để ý nếu có dấu hiệu lạ. Một vấn đề cần lưu ý là nếu bạn đang bị viêm nhiễm vùng kín, đặt dụng cụ tử cung có thể đưa viêm nhiễm sâu hơn vào tử cung. Bác sĩ thường sẽ kiểm tra tầm soát bệnh lây qua đường tình dục trước khi tiến hành đặt dụng cụ tử cung.com | vinmec | 1,034 |
Chuyên gia giải đáp: Phẫu thuật hàm bao lâu hết sưng?
Các khiếm khuyết ở hàm làm giảm thẩm mỹ trên khuôn mặt khiến nhiều người mất tự tin trong giao tiếp. Chính vì vậy, nhiều người đã lựa chọn phẫu thuật hàm để khắc phục những khiếm khuyết đó. Phương pháp phẫu thuật sử dụng các kỹ thuật phức tạp, tác động trực tiếp vào xương hàm để khôi phục khớp cắn chuẩn và thẩm mỹ cho khuôn mặt. Vậy phẫu thuật hàm bao lâu hết sưng, phẫu thuật hàm bao lâu thì lành…? Hãy cùng tìm lời giải qua bài viết sau đây.
1. Tổng quan về phẫu thuật chỉnh hình xương hàm
Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm (Orthognathic Surgery) là kỹ thuật chỉnh sửa cấu trúc xương vùng hàm mặt. Mục đích của phương pháp này là giúp khung xương hàm hài hòa giúp khuôn mặt trở nên cân đối. Những người bị lệch khớp cắn như hô, móm, lệch, méo… có thể phẫu thuật để chỉnh hình xương hàm.
Ưu điểm của phương pháp phẫu thuật hàm mà cải thiện tình trạng răng miệng hiệu quả, nhanh chóng; giúp thay đổi hình dạng khuôn mặt, mang lại vẻ đẹp hài hòa, cân đối hơn; và điều chỉnh tương quan cung răng, chính cơ cắn để cải thiện chức năng nhai của người bệnh.
Tuy nhiên, phương pháp phẫu thuật phức tạp và liên quan tới toàn bộ cấu trúc xương hàm mặt nên đòi hỏi bác sĩ phải có tay nghề cao, kỹ thuật chuyên nghiệp được thực hiện bằng máy móc, công nghệ hiện đại.
Phẫu thuật giúp điều chỉnh các vấn đề lệch, khiếm khuyết ở hàm để bảo toàn chức năng nhai và giúp khuôn mặt cân đối hơn
2. Phẫu thuật hàm bao lâu hết sưng?
Quá trình phẫu thuật hàm bao gồm các bước cơ bản như sau:
– Bước 1: Bác sĩ tiến hành thăm khám, xác định tình trạng lệch hàm của người bệnh.
– Bước 2: Chụp phim X-Quang để xác định chuẩn xác hơn các vấn đề ở hàm của người bệnh. Dựa theo kết quả chụp phim, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp điều trị phù hợp.
– Bước 3: Phẫu thuật chỉnh hàm được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn cao, bằng thiết bị hiện đại. Trước khi phẫu thuật cần tiến hành gây mê để giảm đau cho bệnh nhân.
– Bước 4: Khâu và đóng kín để vết mổ nhanh lành. Vệ sinh lại và băng vết mổ, kết thúc quá trình phẫu thuật hàm.
Thông thường, quá trình phẫu thuật có thể kéo dài khoảng 2-3 giờ đồng hồ. Tuy nhiên cũng có trường hợp thời gian phẫu thuật kéo dài do tình trạng lệch hàm nghiêm trọng.
Sau khi phẫu thuật khoảng 24 giờ, người bệnh cần được lưu viện để bác sĩ theo dõi tình trạng sức khỏe và kê thuốc giảm đau, sưng tấy.
Trong khoảng từ 1-3 ngày đầu sau phẫu thuật, có thể xuất hiện tình trạng sưng tấy và đau. Tuy nhiên, hiện tượng này có thể thuyên giảm sau khoảng 10 ngày.
Sau 6 tuần, xương bắt đầu lành lại và hết sưng. Xương lành hoàn toàn sau khoảng từ 3 – 6 tháng, giúp mọi người cảm thấy tự tin hơn.
Có thể thấy răng, thời gian hết sưng đau và lành vết thương sau phẫu thuật hàm khá nhanh. Tuy nhiên, bạn cần phải chăm sóc đúng cách để vết thương nhanh lành hơn.
Biểu hiện sưng đau xuất hiện sau khoảng từ 1-3 ngày sau phẫu thuật hàm
3. Yếu tố ảnh hưởng tới quá trình phục hồi sau phẫu thuật hàm
Trên thực tế, thời gian phục hồi sau phẫu thuật chỉnh hàm còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác nhau. Về cơ bản, bạn có thể quan tâm tới:
– Bác sĩ phẫu thuật lành nghề, chuyên môn cao, giàu y đức sẽ lên phác đồ điều trị chính xác, kỹ thuật phẫu thuật nhanh gọn, ít đau, ít tổn thương mô mềm. Nhờ đó, hàm sẽ nhanh lành hơn so với bác sĩ còn thiếu kinh nghiệm hoặc bác sĩ không có chuyên môn.
– Trang thiết bị hiện đại giúp quá trình chẩn đoán và phẫu thuật chuẩn xác hơn, giúp đạt hiệu quả cao hơn.
– Người khỏe mạnh sẽ nhanh lành hơn so với người có sức khỏe không tốt, đề kháng kém.
– Chăm sóc sau phẫu thuật đúng cách cũng góp phần khiến cho quá trình hồi phục diễn ra nhanh hơn.
Phẫu thuật hàm bao lâu hết sưng phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố
4. Chăm sóc hàm sau phẫu thuật
Để vết thương nhanh hồi phục, bạn cần lưu ý tới các cách chăm sóc hàm sau phẫu thuật dưới đây:
– Trước khi phẫu thuật, hãy chia sẻ với bác sĩ về các bệnh lý bạn gặp phải để bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị, chăm sóc sau phẫu thuật chính xác.
– Thả lỏng tinh thần trong quá trình phẫu thuật.
– Dùng thuốc giảm đau, sưng theo chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý mua thuốc để tránh ảnh hưởng tới sức khỏe và quá trình lành vết thương.
– Không nên há miệng rộng, vận động mạnh hoặc tác động vào vị trí phẫu thuật để tránh gây chảy máu và sưng đau.
– Mấy hôm đầu sau khi phẫu thuật, bạn nên ăn cháo, đồ ăn mềm, lỏng, không quá nóng hay quá lạnh.
– Ăn thực phẩm lành mạnh, nhiều rau xanh và trái cây.
– Tránh các thực phẩm dễ gây dị ứng hoặc sưng tấy.
– Bổ sung vitamin và dưỡng chất thiết yếu để cơ thể khỏe mạnh giúp vết thương nhanh lành hơn.
– Không sử dụng rượu bia, chất kích thích.
– Tái khám định kỳ để chủ động kiểm soát tình trạng răng miệng.
– Tránh chải răng trực tiếp lên miệng vết mổ và súc miệng thường xuyên để loại bỏ mảng bám gây sâu răng, hôi miệng, nhiễm trùng vết thương.
Tham khảo ý kiến bác sĩ để biết cách chăm sóc hàm sau phẫu thuật | thucuc | 1,049 |
Cách chăm sóc vết thương sau khi điều trị trật khớp được bác sĩ khuyên
Trật khớp là hiện tượng khớp 2 khớp nối nhau bị so le không còn nằm ở vị trí như ban đầu. Bệnh thường xảy ra khi cử động mạnh hay lặp lại động tác nhiều lần với cường độ cao,.. Trật khớp cần điều trị kịp thời và để bệnh nhanh chóng hồi phục thì chăm sóc vết thương sau khi điều trị trật khớp là điều vô cùng quan trọng.
Trật khớp là hiện tượng khớp 2 khớp nối nhau bị so le không còn nằm ở vị trí như ban đầu.
Triệu chứng khi bị trật khớp
Trật khớp có thể do:
Cần làm gì khi trật khớp
Hạn chế di chuyển, cử động
Việc đầu tiên cần làm khi bị trật khớp đó là không nên di chuyển, cử động nhằm tránh lực tác động lên khớp đang bị sai. Việc lắc, xoay khớp, nắn bóp hoặc cố cử động nhẹ nhàng nhằm đưa khớp trở lại vị trí ban đầu như nhiều người vẫn làm có thể gây tổn thương khớp, cơ, dây chằng, dây thần kinh hoặc các mạch máu ở xung quanh vùng khớp đang bị tổn thương.
Việc đầu tiên cần làm khi bị trật khớp đó là không nên di chuyển, cử động nhằm tránh lực tác động lên khớp đang bị sai.
Cố định khớp
Nếu chỉ ngồi im, hạn chế di chuyển nhưng cử động vẫn chưa ổn, bạn phải cố định khớp ở tư thế đúng với vị trí trước đó. Tùy từng vị trí trật khớp bạn có thể tìm ra vùng cố định nâng đỡ cho phần khớp đang bị tổn thương. Chẳng hạn, bạn bị trật khớp khuỷu tay, hãy dùng một miếng vải hoặc áo buộc cố định cánh tay vào thân người nhằm cố định phần khớp khuỷu tay đang bị đau.
Đến bệnh viện
Cách chăm sóc vết thương sau khi điều trị trật khớp
Sau khi được các bác sỹ giải quyết vấn đề trật khớp, một trong những vấn đề không kém phần quan trọng đó chính là việc chăm sóc vết thương sau khi bị trật khớp này. Bạn nên làm những việc như sau:
| thucuc | 381 |
Thiếu hồng cầu có nguy hiểm không và các vấn đề liên quan
Hồng cầu là tế bào máu lớn và phổ biến nhất trong dòng máu, có vai trò quan trọng là cung cấp oxy nuôi dưỡng từ phổi theo dòng máu đến các mô trong cơ thể. Cơ thể tự tạo ra lượng hồng cầu phù hợp với nhu cầu cơ thể và có chu trình tự chết đi liên tục. Tuy nhiên khi vấn đề xảy ra ở quá trình tạo hồng cầu, cơ thể có thể bị thiếu hụt tế bào máu này. Vậy thiếu hồng cầu có nguy hiểm không và cần làm gì để khắc phục tình trạng thiếu hồng cầu?
1. Quá trình sinh và chu trình chết đi của hồng cầu như thế nào?
Có 3 loại tế bào máu chính có nhiệm vụ khác nhau bao gồm: Hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu. Trong đó, hồng cầu có kích thước lớn nhất, tồn tại và di chuyển cùng dòng máu với chức năng vận chuyển oxy nhờ vào Hemoglobin cung cấp đến mọi tế bào trong cơ thể. Với dòng máu giàu oxy được truyền đi, dòng máu trở về mang theo CO2 trở lại phổi để thải lọc ra ngoài. Ngoài ra, hồng cầu còn có chức năng đệm kiềm toan.
Giống như các tế bào máu khác trong cơ thể, hồng cầu được tạo ra từ tế bào gốc trong tủy xương, cũng trải qua một chu trình sống và tự chết trong khoảng 4 tháng. Chu trình này diễn ra tự nhiên như sau:
Hồng cầu được tạo ra ở phôi thai hoặc tủy xương
Khi còn là phôi thai phát triển trong bụng mẹ, tế bào hồng cầu được tạo ra trong túi noãn hoàng. Đến khi thai nhi lớn hơn, tế bào này chủ yếu được sản xuất ở gan, ngoài ra còn có lách và các hạch lympho.
Ở những tháng cuối thai kỳ và đến khi trẻ sinh ra, lớn lên, cơ quan chịu trách nhiệm sản xuất hồng cầu duy nhất chỉ còn tủy xương. Càng lớn tuổi, chức năng sản xuất hồng cầu càng giảm, số lượng tủy xương sản xuất cũng dần ít hơn.
Hồng cầu phát triển và hòa vào dòng máu
Trước khi trở thành tế bào hồng cầu hoàn chỉnh, cần có thời gian để các tế bào đa nang được tủy xương tạo ra phát triển và biệt hóa. Sự phát triển này được điều khiển bởi các loại protein có tên là chất kích thích sinh máu.
Khi tế bào đã phát triển biệt hóa thành hồng cầu, chất cảm ứng bên ngoài tủy xương được sinh ra để kích hoạt cho các hồng cầu lưới xuyên mạch. Các hồng cầu này bổ sung trực tiếp vào nguồn máu, quá trình này diễn ra liên tục bù cho tế bào máu chết đi.
Hồng cầu tự tiêu hủy
Sống trong cơ thể người khoảng 120 ngày, vòng đời của tế bào hồng cầu kết thúc khi màng hồng cầu ngày càng trở nên mong manh. Để thực hiện quá trình tự hủy, các tế bào hồng cầu già sẽ đi qua tổ chức của hệ tuần hoàn bao gồm gan và lách. Khi tế bào này vỡ ra, hemoglobin được phóng thích và nhanh chóng được các đại thực bào hấp thu.
Ngoài chết theo chu trình thì tế bào hồng cầu có thể bị tiêu diệt do nguyên sinh vật tấn công và phá hủy. Tế bào hồng cầu vì thế được sản xuất tạo mới bù vào lượng thiếu hụt trong máu liên tục.
2. Chuyên gia tư vấn: Thiếu hồng cầu có nguy hiểm không?
Hồng cầu là tế bào máu vô cùng quan trọng, có chức năng chính là vận chuyển oxy đến các tế bào trong cơ thể và cân bằng kiềm toan. Lượng hồng cầu có trong máu cần ở nồng độ thích hợp để đảm bảo chức năng vận chuyển oxy này, nếu thiếu hụt tế bào hồng cầu, hay còn gọi là bệnh thiếu máu sẽ gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.
Dấu hiệu điển hình khi cơ thể thiếu hụt hồng cầu là cơ thể mệt mỏi do thiếu hụt oxy, tế bào não bộ thường chịu ảnh hưởng đầu tiên và nghiêm trọng nhất. Các triệu chứng bao gồm: hoa mắt, chóng mặt, khó thở, da xanh xao, tim đập nhanh, đau đầu, chậm phát triển trí tuệ,… Thiếu hồng cầu khiến tim phải bơm máu nhiều hơn để bù đắp sự thiếu hụt oxy, từ đó làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như: rối loạn nhịp tim, suy tim,…
Người bệnh có những dấu hiệu trên nên đi khám càng sớm càng tốt, thực hiện xét nghiệm máu thường quy sẽ giúp kiểm tra nồng độ hồng cầu trong máu có ở mức thấp hay không.
3. Cần làm gì khi bị thiếu hồng cầu?
Ngoài xét nghiệm kiểm tra nồng độ hồng cầu chính xác, bác sĩ sẽ cần chẩn đoán tìm nguyên nhân gây ra tình trạng này. Từ đó có thể can thiệp điều trị hiệu quả để nồng độ hồng cầu trở về mức bình thường, dưới đây là một số biện pháp điều trị chứng hồng cầu thấp:
Thuốc ức chế miễn dịch: corticosteroid.
Truyền máu
Dùng thuốc kích thích tạo máu ở tủy xương Erythropoietin.
Bổ sung dưỡng chất thúc đẩy quá trình tạo máu như: Vitamin B12, Acid folic, Vitamin B12,…
Điều trị bệnh gây mất máu như: viêm loét dạ dày tá tràng, tẩy giun,…
Bên cạnh điều trị nguyên nhân, bệnh nhân bị thiếu hồng cầu cần lưu ý về chế độ ăn uống và thể dục hàng ngày để bệnh được cải thiện tốt hơn.
Thay đổi lối sống lành mạnh
Lối sống lành mạnh giúp cơ thể sản xuất hồng cầu đều đặn hơn, cũng giúp ổn định nồng độ hồng cầu trong máu, đảm bảo não bộ và các tế bào khác của cơ thể nhận đủ oxy hoạt động. Trong đó, cần hạn chế hút thuốc, tránh uống nhiều rượu bia và thức uống chứa caffein, hạn chế sử dụng aspirin.
Ngoài ra, cơ thể nên được bổ sung đầy đủ Vitamin, uống nhiều nước từ 1,5 - 2 lít mỗi ngày.
Tập thể dục hàng ngày
Hồng cầu thấp thường khiến cơ thể mệt mỏi, tuy nhiên người bệnh vẫn nên tập thể dục với những bài tập phù hợp với sức khỏe. Tập thể dục sẽ tốt cho quá trình chuyển hóa, thúc đẩy hoạt động tạo hồng cầu và từ đó cải thiện tình trạng bệnh.
Bổ sung dinh dưỡng tạo hồng cầu
Ngoài các nhóm dinh dưỡng cơ bản cần thiết cho hoạt động sống, người bệnh hồng cầu thấp nên bổ sung thêm các nhóm chất sau:
Chất sắt: thịt gia cầm, đậu Hà Lan, rau có màu xanh, cá,…
Chất đồng: gia cầm, các loại hạt, động vật có vỏ.
Vitamin B12: trứng, ngũ cốc nguyên hạt, cá, sản phẩm từ sữa…
Hi vọng qua những thông tin trên sẽ giúp bạn đọc giải đáp được thắc mắc thiếu hồng cầu có nguy hiểm không và cần điều trị, ăn uống như thế nào để cơ thể tăng sản xuất hồng cầu. Đặc biệt khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ thiếu hồng cầu, hãy đi xét nghiệm máu để kiểm tra, tình trạng bệnh càng kéo dài thì ảnh hưởng đến sức khỏe càng nghiêm trọng. | medlatec | 1,231 |
Công dụng thuốc Hancefix
Hancefix thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và kháng nấm. Thuốc thường được dùng để điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm thận – bể thận, viêm phế quản...
1. Hancefix là thuốc gì?
Hancefix là thuốc thuộc nhóm trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm được sản xuất và đăng ký bởi Hanall Pharmaceutical Co, Ltd., Hàn Quốc.Thuốc với thành phần chính là hoạt chất Cefixim có hàm lượng 100mg thường được chỉ định điều trị một số nhiễm khuẩn như nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng do vi khuẩn nhạy cảm, viêm thận – bể thận, bệnh lậu, viêm phổi, viêm phế quản...Thuốc Hancefix được bào chế dạng viên nang và đóng hộp 1 vỉ x 10 viên, mỗi viên có chứa 100mg Cefixim.
2. Công dụng thuốc Hancefix
2.1. Tác dụng thành phần Cefixim. Cefixim là một loại kháng sinh Cephalosporin thế hệ III, có công dụng kháng khuẩn, diệt khuẩn các chủng vi khuẩn gram dương (như Streptococcus pneumoniae và Streptococcus pyogenes) và gram âm (như Escherichia coli, Neisseria gonorrhoeae, Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis, Proteus mirabilis).Tuy nhiên, Cefixim lại không có hoạt tính đối với Enterococcus, Staphylococcus, hay Pseudomonas aeruginosa và hầu hết các chủng Bacteroides, Clostridia.2.2 Chỉ định thuốc Hancefix. Thuốc Hancefix thường được dùng chỉ định trong điều trị một số bệnh lý như:Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng do vi khuẩn Escherichia coli hoặc Proteus mirabilis gây ra.Viêm tai giữa do Moraxella (Branhamella) catarrhalis, Haemophilus influenzae, hay Streptococcus pyogenes gây ra.Viêm xoang, viêm hầu họng, viêm amidan gây ra bởi vi khuẩn Streptococcus pyogenes.Viêm phế quản cấp và mãn tính, bệnh viêm phổi do vi khuẩn Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniae.Viêm túi mật, viêm đường mật.Viêm thận - bể thận, viêm bàng quang và nhiễm khuẩn đường tiểu có biến chứng do các Enterobacteriaceae.Bệnh lậu không biến chứng.2.3. Chống chỉ định thuốc Hancefix. Thuốc Hancefix được khuyến cáo chống chỉ định đối với một trong số những trường hợp dưới đây:Người quá mẫn cảm với hoạt chất Cefixim hoặc các thành phần khác có trong công thức thuốc.Có tiền sử dị ứng với các thuốc kháng sinh nhóm Cephalosporin và Penicillin.Trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi.
3. Cách sử dụng – Liều dùng Hancefix
Để thuốc Hancefix công dụng được phát huy tối đa hiệu quả điều trị bệnh thì người dùng cần sử dụng thuốc đúng cách, đủ liều lượng theo đúng hướng dẫn và chỉ định của bác sĩ điều trị.3.1. Cách dùng thuốc Hancefix. Thuốc được dùng theo đường uống, nuốt nguyên viên với một cốc nước đun sôi để nguội hoặc nước lọc tinh khiết. Không nên nhai, bẻ nhỏ, nghiền nát viên thuốc để dùng và cũng không uống với đồ uống có cồn, các chất kích thích, nước ngọt đóng chai, nước có gas... vì sẽ làm ảnh hưởng đến công dụng của thuốc.3.2. Liều dùng thuốc Hancefix. Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 400mg/ngày x 1 hoặc 2 lần.Viêm đường tiết niệu do lậu cầu: Uống 1 liều duy nhất 400mg hoặc 200mg x 2lần/ngày.Trẻ em từ 6 tháng – 12 tuổi: Uống 8mg/kg x 1 lần/ngày hoặc uống 4mg/kg x 2lần/ngày.Đối với bệnh nhân suy thận, cần điều chỉnh liều cho phù hợp: Nếu độ thanh thải creatinin trên 20m. L/phút không cần điều chỉnh liều, còn dưới 20m. L/phút thì liều dùng không được dùng vượt quá 200mg/lần/ngày.Thời gian dùng thuốc thường là từ 5 – 10 ngày.Lưu ý: Đây chỉ là liều dùng tham khảo, liều dùng cụ thể sẽ do bác sĩ chỉ định dựa vào từng bệnh lý, mức độ diễn tiến của bệnh và thể trạng người bệnh. Vì thế, để có liều dùng thuốc phù hợp và hiệu quả thì người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ có chuyên môn.
4. Tác dụng phụ thuốc Hancefix
Khi dùng thuốc Hancefix, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ như sau:Máu và hệ bạch huyết: Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hạt, thiếu máu tan máu.Dạ dày - ruột: Đau bụng, chán ăn, tiêu chảy, đầy hơi khó tiêu, buồn nôn, nôn.Rối loạn chung: Sốt, phù mặt.Gan - mật: Viêm gan, vàng da.Nhiễm trùng: Viêm đại tràng giả mạc, viêm âm đạo, nấm âm đạo.Hệ thống miễn dịch: Sốc phản vệ.Hệ thần kinh: đau đầu, chóng mặt và bồn chồn.Hô hấp: Khó thở.Đường tiết niệu: Suy thận cấp. Da và mô dưới da: Phát ban, nổi mề đay, ngứa, hội chứng Stevens - Johnson, ngứa bộ phận sinh dục, hoại tử thượng bì nhiễm độc.Chú ý: Khi gặp phải các tác dụng phụ trên của thuốc hoặc các dấu hiệu bất thường chưa được đề cập đến thì người bệnh cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ biết để được tư vấn cách xử trí an toàn.
5. Tương tác thuốc
Cefixim trong thuốc Hancefix có thể tương tác với các hoạt chất, loại thuốc khác. Tương tác này dù hiệp đồng hay đối kháng thì cũng đều ảnh hưởng đến hiệu quả của các loại thuốc đang dùng hoặc làm tăng thêm các tác dụng phụ của thuốc.Vì thế, để tránh tương tác thuốc thì trước khi sử dụng Hancefix, người bệnh nên báo cho bác sĩ điều trị biết về các loại thuốc, thực phẩm chức năng hay thảo dược đang dùng.Một số tương tác thuốc c bao gồm:Dùng đồng thời với Probenecid sẽ làm tăng AUC (diện tích dưới đường cong) và nồng độ đỉnh của Cefixim, làm giảm độ thanh thải của thận.Dùng Cefixim đồng thời với các thuốc chống đông sẽ làm tăng thời gian prothrombin, có hoặc không kèm chảy máu.Cefixim làm sẽ làm tăng nồng độ của Carbamazepin trong huyết tương khi dùng đồng thời.Dùng Cefixim kết hợp với Nifedipin sẽ làm tăng sinh khả dụng của Cefixim.
6. Lưu ý và thận trọng khi dùng Hancefix
Để đạt được hiệu quả điều trị bệnh tốt, an toàn và nhanh chóng, khi sử dụng thuốc Hancefix thì người bệnh cần lưu ý và thận trọng:Thuốc chỉ được dùng theo đơn của bác sĩ kê, vì thế cần tuân thủ đúng cách dùng và liều lượng theo chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không được tự ý tính toán, thay đổi, điều chỉnh liều lượng của thuốc, không được tự ý bỏ dở liệu trình dùng thuốc khi chưa được chỉ định.Chú ý đề phòng khi dùng thuốc ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Penicillin và kháng sinh nhóm Cephalosporin do có sự kích ứng chéo giữa các kháng sinh nhóm beta-lactam.Người bệnh có tiền sử bệnh viêm đại tràng, bệnh đường tiêu hóa cần chú ý đề phòng, đặc biệt là khi dùng thuốc kéo dài vì có nguy cơ gây kháng thuốc.Dùng Cefixim có thể gây tác dụng phụ suy thận cấp và nếu suy thận cấp xảy ra thì cần ngừng thuốc để tiến hành điều trị thích hợp.Đối với phụ nữ có thai chỉ dùng thuốc khi thật sự cần thiết và phải được bác sĩ có chuyên môn chỉ định. Còn đối với phụ nữ cho con bú nếu buộc phải dùng thuốc thì cần ngưng cho con bú.Đối tượng vận hành máy móc và lái xe có thể sử dụng thuốc vì Hancefix không ảnh hưởng đến khả năng tập trung.
7. Xử lý quên liều, quá liều và cách xử trí
Quên liều: Nếu quên 1 liều thuốc thì hãy dùng ngay khi nhớ ra trong khoảng 1-2h so với quy định. Tuy nhiên, nếu gần với thời gian dùng tiếp theo thì dùng liều kế tiếp theo kế hoạch mà bỏ qua liều quên. Lưu ý không được dùng gộp liều cùng lúc để tránh tình trạng quá liều hoặc gia tăng thêm tác dụng phụ của thuốc.Quá liều: Quá liều Cefixim sẽ gây ra triệu chứng co giật và do không có thuốc điều trị đặc trị nên chủ yếu điều trị triệu chứng của quá liều. Vì thế, khi có dấu hiệu quá liều thì người bệnh cần phải dừng thuốc và tiến hành rửa dạ dày, có thể sử dụng thuốc chống co giật nếu được chỉ định.
8. Cách bảo quản
Nên bảo quản thuốc ở những nơi khô ráo, có nhiệt độ dưới 30 độ C. Tránh ẩm và ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp lên thuốc. Để thuốc tránh xa tầm với của trẻ nhỏ và vật nuôi trong nhà.Trên đây là toàn bộ thông tin về công dụng của thuốc Hancefix, cũng như cách dùng và lưu ý khi sử dụng. Tuy nhiên những thông tin này chỉ mang tính tham khảo mà không nhằm mục đích chẩn đoán hay điều trị bệnh lý chuyên sâu. Vì vậy, người bệnh cần trực tiếp thăm khám bác sĩ chuyên khoa và dùng thuốc theo đúng chỉ định, kê đơn, tư vấn của bác sĩ. | vinmec | 1,493 |
Góc giải đáp: Người bị sốt xuất huyết có quan hệ được không?
Sốt xuất huyết là căn bệnh không còn xa lạ đối với chúng ta - người dân sống trong điều kiện khí hậu nóng ẩm. Hiện nay, nhiều người thắc mắc: người bị sốt xuất huyết có quan hệ được không? Để giải đáp thắc mắc này, mời các bạn theo dõi bài viết dưới đây.
1. Bệnh sốt xuất huyết
Một trong những bệnh truyền nhiễm thường gặp trong mùa mưa ở Việt Nam là sốt xuất huyết do virus Dengue gây ra. Bệnh thường lây lan từ người sang người thông qua vật chủ trung gian là muỗi. Chúng thường sinh sôi và phát triển mạnh mẽ nhất vào những tháng mưa nhiều, đặc biệt là giai đoạn từ tháng 6 - tháng 11 trong năm. Chính vì thế trong giai đoạn này, mọi người nên chú ý vệ sinh môi trường sống sạch sẽ, chủ động tiêu diệt muỗi.
Trên thực tế, bệnh sốt xuất huyết có nhiều diễn biến khá phức tạp và các triệu chứng kéo dài khoảng từ 10 - 12 ngày. Nếu không được phát hiện và chăm sóc đúng cách, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân sẽ suy giảm đáng kể, thậm chí tính mạng bị đe dọa.
Các bác sĩ cho biết căn bệnh truyền nhiễm này có thể xảy ra ở bất cứ độ tuổi, giới tính nào. Tốt nhất mọi người nên có ý thức tự chăm sóc sức khỏe, ngăn ngừa nguy cơ lây nhiễm virus Dengue từ người bệnh.
2. Giải đáp thắc mắc: người bị sốt xuất huyết có quan hệ được không?
Một trong những vấn đề được nhiều bạn quan tâm là: bệnh nhân bị sốt xuất huyết có quan hệ được không? Đây vốn là căn bệnh truyền nhiễm, vì thế mọi người lo lắng về nguy cơ lây lan virus qua đường tình dục là chuyện dễ hiểu.
Tuy nhiên, bệnh sốt xuất huyết chủ yếu lây truyền thông qua vật chủ trung gian là muỗi vằn. Sau khi hút máu bệnh nhân, muỗi tiếp tục đốt người khỏe mạnh và gián tiếp lây truyền bệnh cho họ.
Thực tế, căn bệnh này không lây trực tiếp giữa người với người, tức là virus không thể lây qua đường hô hấp hoặc đường tình dục. Điều này giúp bạn bớt lo lắng khi quan hệ tình dục với bệnh nhân đang mắc sốt xuất huyết. Ngoài ra, việc sử dụng chung đồ dùng cá nhân với người bệnh cũng không làm gia tăng nguy cơ lây nhiễm. Chính vì thế người mắc sốt xuất huyết không cần cách ly hay hạn chế tiếp xúc với người thân, bạn bè xung quanh.
Dù bệnh sốt xuất huyết không lây nhiễm qua đường tình dục, bệnh nhân cũng nên hạn chế quan hệ trong thời gian mắc bệnh. Bởi vì chuyện “chăn gối” có thể gây ra ảnh hưởng không tốt tới sức khỏe cũng như tinh thần của bệnh nhân.
Hiện nay, nhiều bạn có suy nghĩ rằng quan hệ tình dục khi đang mắc bệnh sốt xuất huyết có thể hỗ trợ hạ sốt nhanh chóng, giúp bệnh nhân mau chóng khỏi bệnh. Nhìn chung, sau khi quan hệ, cơ thể sẽ đổ nhiều mồ hôi hơn, giúp thân nhiệt người bệnh giảm trong một khoảng thời gian ngắn. Phương pháp này không giúp hạ sốt dứt điểm, kiểm soát triệu chứng bệnh sốt xuất huyết. Tốt nhất, bạn nên chủ động hỏi ý kiến bác sĩ để biết người bị sốt xuất huyết có quan hệ được không?
3. Tại sao bệnh nhân sốt xuất huyết nên hạn chế quan hệ tình dục?
Với những thông tin kể trên, chắc hẳn mọi người đều biết quan hệ tình dục không phải là nguyên nhân khiến bệnh sốt xuất huyết lây lan từ người sang người. Tuy nhiên, bác sĩ vẫn khuyến khích người bệnh nên hạn chế “chuyện chăn gối” trong giai đoạn bệnh toàn phát.
Có thể nói, quan hệ tình dục khi đang bị sốt xuất huyết không có lợi cho sức khỏe, khiến bệnh nhân mất nhiều thời gian để bình phục sức khỏe. Khi mắc bệnh, cơ thể của chúng ta luôn rơi vào trạng thái mệt mỏi, uể oải, hệ miễn dịch yếu đi trông thấy. Trong khi đó, quan hệ tình dục là hoạt động tiêu tốn rất nhiều năng lượng của cơ thể. Nếu quan hệ khi đang mắc bệnh, bạn sẽ cảm thấy càng mệt mỏi, thiếu sức sống.
Đây chính là lý do khiến bệnh nhân lâu khỏi bệnh, sức khỏe bình phục với tốc độ tương đối chậm. Thông tin này thường bị bệnh nhân bỏ qua, họ chỉ biết được khi thắc mắc với bác sĩ về vấn đề: người bị sốt xuất huyết có quan hệ được không.
Ngoài ra, nếu quan hệ khi mắc bị sốt xuất huyết, chúng ta thường khó đạt cực khoái, gây mất hứng. Lúc này, cơ thể bệnh nhân khá mệt mỏi, họ không thể tập trung hoặc dồn tâm trí, sức lực trong “chuyện yêu”. Thậm chí, một số người phải dừng cuộc yêu giữa chừng do sức khỏe không đảm bảo. Điều này gây ảnh hưởng tới tâm lý của cả hai người, đó là lý do vì sao bạn nên hạn chế quan hệ tình dục khi đang sốt xuất huyết nói riêng và gặp vấn đề sức khỏe nói chung.
4. Kinh nghiệm chăm sóc bệnh nhân sốt xuất huyết
Thay vì lo lắng tới vấn đề người bị sốt xuất huyết có quan hệ được không, chúng ta nên dành thời gian chăm sóc sức khỏe để bệnh nhân nhanh chóng phục hồi và khỏi bệnh. Đa phần bệnh nhân đều sốt xuất huyết ở mức độ nhẹ, việc chăm sóc không quá phức tạp.
Cụ thể, người bệnh cần dành thời gian nghỉ ngơi, thư giãn thay vì tiêu tốn năng lượng vào các hoạt động không thực sự cần thiết. Bên cạnh đó, trong giai đoạn đầu, các cơn sốt thường làm phiền tới người bệnh, chúng ta có thể sử dụng paracetamol nhằm hạ thân nhiệt, kiểm soát tốt hơn tình trạng bệnh. Đối với bệnh nhân sốt xuất huyết, việc bổ sung nước là vô cùng cần thiết, người thân có thể cho họ uống nước lọc, nước trái cây hoặc oresol.
Mong rằng bài viết này đã giúp các bạn giải đáp thắc mắc: người bị sốt xuất huyết có quan hệ được không. Tốt nhất, chúng ta nên hạn chế quan hệ trong thời gian nhiễm bệnh, chờ tới khi sức khỏe bình phục hoàn toàn. | medlatec | 1,108 |
Các tác dụng phụ của thuốc Hagizin
Thuốc Hagizin được dùng để điều trị dự phòng đau nửa đầu, điều trị triệu chứng chóng mặt, hoa mắt, ù tai,... do rối loạn tiền đình. Điều trị rối loạn kích thích, mất trí nhớ, kém tập trung và rối loạn giấc ngủ. Hãy cùng tìm hiểu những thông tin cần thiết về công dụng Hagizin qua bài viết dưới đây.
1. Công dụng thuốc Hagizin
Chỉ định. Thuốc Hagizin được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:Điều trị dự phòng đau nửa đầu.Điều trị triệu chứng chóng mặt, hoa mắt, ù tai,... do rối loạn tiền đình. Rối loạn kích thích, mất trí nhớ, kém tập trung và rối loạn giấc ngủ.Cách dùng - Liều dùng. Cách dùng:Thuốc Hagizin dùng đường uống. Bệnh nhân điều trị nên uống thuốc vào buổi tối.Liều dùng:Người lớn trên 65 tuổi:Uống 1 viên x 1 lần/ngày.Người lớn (dưới 65 tuổi) và trẻ em có thể trọng từ 20 - 40kg:Uống 2 viên x 1 lần/ngày.Trẻ em dưới 20kg:Mỗi lần uống 1 viên, khoảng cách giữa 2 lần uống là 2 ngày.Trong trường hợp dự phòng đau nửa đầu. Nếu bệnh nhân đáp ứng tốt với thuốc và cần điều trị duy trì thì nên giảm liều xuống: Uống 5 ngày liên tiếp với liều như trên và nghỉ uống 2 ngày mỗi tuần. Thời gian điều trị không quá 6 tháng và chỉ bắt đầu lại nếu tái phát.Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.Quên liều, quá liều và xử trí. Quá liều:Không dùng quá liều lượng được kê. Dùng thuốc nhiều hơn sẽ không cải thiện triệu chứng của bạn, thay vào đó chúng có thể gây ngộ độc hoặc những tác dụng phụ nghiêm trọng. Nếu bạn nghi vấn rằng bạn hoặc ai khác có thể đã sử dụng quá liều Hagizin vui lòng đến phòng cấp cứu tại bệnh viện hoặc viện chăm sóc gần nhất. Mang theo hộp, vỏ, hoặc nhãn hiệu thuốc với bạn để giúp các bác sĩ có thông tin cần thiết.Triệu chứng:Buồn ngủ và suy nhược có thể xảy ra. Một vài trường hợp quá liều cấp (1 lần uống 600mg) đã được báo cáo với triệu chứng là buồn ngủ, tim đập nhanh, kích động.Điều trị không có thuốc giải độc đặc hiệu. Trong vòng 1 giờ sau khi uống quá liều, nên súc rửa dạ dày. Có thể dùng than hoạt nếu thấy thích hợp.Quên liều:Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.
2. Các tác dụng phụ của thuốc Hagizin
Khi sử dụng thuốc Hagizin bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).Một số tác dụng phụ được ghi nhận trong các nghiên cứu trên người dùng thuốc này là: Buồn ngủ, tăng cân, buồn nôn, ợ nóng, khô miệng, lo lắng.Hiếm gặp: tình trạng phát ban, đau cơ, triệu chứng ngoại thấp (như vận động chậm, cứng đơ, ngồi nằm không yên, loạn vận động, run).Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác.
3. Lưu ý khi sử dụng thuốc Hagizin
Chống chỉ định. Thuốc Hagizin chống chỉ định trong trường hợp: Bệnh nhân có tiền sử trầm cảm, có triệu chứng Parkinson hay rối loạn ngoại tháp.Thận trọng khi dùng thuốc. Lưu ý. Trước khi dùng Hagizin, bạn nên lưu ý một số điều sau:Thông báo cho bác sĩ và dược sĩ nếu bạn bị dị ứng với Hagizin, bất kỳ loại thuốc nào khác hoặc bất kỳ thành phần trong thuốc. Bạn cũng có thể hỏi dược sĩ để biết danh sách các thành phần.Suy giảm chức năng gan.Nếu xuất hiện các triệu chứng như trầm cảm, rối loạn ngoại tháp, mệt mỏi gia tăng thì nên ngưng điều trị.Thận trọng khi sử dụng thuốc cho các đối tượng:Khả năng lái xe và vận hành máy móc. Thận trọng khi đang lái xe và vận hành máy móc và thuốc có thể gây tình trạng buồn ngủ.Thời kỳ mang thai. Thận trọng sử dụng cho đối tượng này. Nếu cần thiết sử dụng nên hỏi ý kiến bác sĩ, dược sĩ để cân nhắc lợi ích nguy cơ.Thời kỳ cho con bú. Thận trọng sử dụng thuốc Hagizin cho phụ nữ đang thời kỳ cho con bú. Nếu cần thiết sử dụng hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để cân nhắc lợi ích của mẹ và nguy cơ cho trẻ.
4. Tương tác thuốc
Thuốc Hagizin có thể tương tác với các thuốc: Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Nên viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ, đặc biệt là:Khi dùng đồng thời Flunarizine với thuốc ngủ, thuốc an thần, rượu, hay thức uống chứa cồn đều có thể gia tăng quá mức tác dụng của Flunarizine.Các thuốc cảm ứng Enzym gan như Carbamazepin, Phenytoin và Valproat có thể làm tăng chuyển hóa Flunarizin. Do đó, có thể cần phải tăng liều Flunarizine khi sử dụng chung.Thức ăn và rượu bia. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.Tình trạng sức khỏe. Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.Bảo Quản. Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. | vinmec | 1,106 |
U nang buồng trứng biến chứng thành ung thư
U nang buồng trứng biến chứng thành ung thư gây nguy hiểm cho người bệnh. Tuy nhiên ít ai biết được điều này mà phát hiện và hỗ trợ điều trị sớm u nang buồng trứng.
U nang buồng trứng là những túi chứa đầy chất lỏng xuất hiện ở một trong hai bên buồng trứng hoặc trên bề mặt của buồng trứng. Bệnh có thể gặp ở hầu hết phụ nữ ở độ tuổi sinh đẻ. Thông thường, u nang buồng trứng được xác định là u lành tính. Tuy nhiên nếu không được phát hiện sớm, u nang có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm.
U nang buồng trứng có thể gặp ở hầu hết phụ nữ ở độ tuổi sinh đẻ
1. U nang buồng trứng biến chứng thành ung thư
Một số trường hợp mới đầu là u lành tính, nhưng nếu phát hiện muộn hoặc không tiến hành hỗ trợ điều trị trị kịp thời có thể dẫn đến u ác tính. Tuy nhiên chỉ có một số ít trường hợp là u ác tính, dễ dẫn đến tử vong.
Các biến chứng có thể xảy ra của tình trạng u nang buồng trứng là: Xoắn u nang, vỡ nang gây chảy máu trong, bệnh nhân có thể choáng mất máu hoặc khi u đã phát triển lâu, kích thước lớn gây chèn ép các tạng xung quanh (gây đái rắt, chèn ép trực tràng gây táo bón, đôi khi chèn ép niệu quản gây ứ nước bể thận).
Bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm trong đó có ung thư nên cần phát hiện và hỗ trợ điều trị sớm
U nang buồng trứng có thể gây biến chứng thành ung thư buồng trứng. Vì vậy chị em cần đi khám sức khỏe định kỳ nhằm phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn trong cơ thể để kịp thời loại bỏ nhanh chóng.
2. Làm thế nào phát hiện sớm u nang buồng trứng?
Trên thực tế, khi bị u nang có thể không có triệu chứng rõ ràng, nếu có thì các triệu chứng dễ nhầm với các bệnh khác như: lạc nội mạc tử cung, bệnh viêm tiểu khung, chửa ngoài tử cung hoặc ung thư buồng trứng…
Nếu bị u nang buồng trứng, có thể có các dấu hiệu và triệu chứng như: Kinh nguyệt không đều, đau vùng tiểu khung – đau âm ỉ liên tục hoặc từng cơn có thể lan ra lưng dưới và đùi. Đau vùng tiểu khung ngay trước khi có kinh hoặc sau khi hết kinh. Đau vùng tiểu khung khi giao hợp (giao hợp đau). Buồn nôn, nôn hoặc cương vú như đang mang thai. Chướng hoặc đầy bụng. Chèn ép trực tràng hoặc bàng quang khó hết hoàn toàn nước tiểu trong bàng quang.
Chị em cần đi khám sức khỏe định kỳ nhằm phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn trong cơ thể trong đó có u nang buồng trứng
Mặc dù u nang buồng trứng là bệnh khá phổ biến ở phụ nữ và khá nhiều chị em mắc phải, nhất là những chị em ở độ tuổi tiền mãn kinh và mãn kinh. Tuy nhiên, những người có nguy cơ cao là: Gia đình có người bị u nang buồng trứng, chu kì kinh nguyệt không đều, đã từng bị u nang buồng trứng, thừa cân, béo phì, vô sinh, có triệu chứng suy giáp hoặc đã qua hóa trị liệu… dễ mắc hơn những người khác. | thucuc | 601 |
Phương pháp chụp cộng hưởng từ có hại không?
Chụp cộng hưởng từ là phương pháp chẩn đoán hình ảnh cho ra những dữ liệu có giá trị tham khảo cao trong khám chữa bệnh. Tuy vậy, chụp cộng hưởng từ có hại không và cần lưu ý gì khi chụp?
1. Chụp cộng hưởng từ là gì? Ưu điểm của phương pháp này?
Chụp cộng hưởng từ là phương pháp sử dụng tần số phát có giá trị bằng sóng vô tuyến và một từ trường mạnh để điều khiển hoạt động điện từ của hạt nhân nguyên tử Hidro.
Sau khi nhân nguyên tử Hidro được điều khiển thì bức xạ ra năng lượng để hệ thống máy có thể thu thập và tính toán. Chuyển toàn bộ dữ liệu này thành dạng hình ảnh thì ta kết thúc quá trình chụp.
Sử dụng máy chụp cộng hưởng từ tần số sóng phát ra là an toàn, không gây ảnh hưởng như các phương pháp chụp X - quang hay chụp cắt lớp. Ngoài ra công nghệ hiện đại giúp máy hoạt động rất êm và không gây ra tiếng ồn.
Các bệnh lý mà chụp cộng hưởng từ có thể chẩn đoán như sau:
Các bệnh và triệu chứng liên quan đến gan mật tụy.
Các bệnh liên quan đến thần kinh, cột sống và mạch máu.
Bệnh thoát vị đĩa đệm.
Tai biến mạch máu não, u não...
Một số ưu điểm có thể kế đến khi sử dụng phương pháp chụp cộng hưởng từ:
Không sử dụng tia X ảnh hưởng đến sức khỏe.
Hình ảnh sắc nét hỗ trợ chẩn đoán.
Có thể dựng mô hình 3D hỗ trợ nhiều hơn khi chẩn đoán các bệnh lý phức tạp.
Đánh giá tốt các dữ liệu về não, cột sống và các chấn thương liên quan.
Cho nhiều dữ liệu hơn khi khám về các cơ quan nhỏ như mạch máu.
2. Chụp cộng hưởng từ có hại không?
Tuy có giá thành khi chụp cao nhưng ưu điểm mà phương pháp này mang tới rất lớn. Do vậy nhiều người vẫn chấp nhận bỏ ra số tiền như vậy để có thể chẩn đoán bệnh của mình một cách tốt nhất. Chụp cộng hưởng từ tương đối an toàn và không như tia bức xạ gây ảnh hưởng đến chức năng sinh học của người chụp. Phương pháp này đã được chứng minh là vô hại với thai nhi trong bụng mẹ. Tuy vậy đối tượng mang bầu 3 tháng đầu nếu muốn chụp cộng hưởng từ phải được sự đồng ý của bác sĩ. Thai nhi đang trong giai đoạn đầu phát triển do vậy chỉ chụp khi trường hợp thật cần thiết.
Đối với các bệnh nhân ở những lần chữa trị trước kia có cố định xương hay cơ thể bằng kim loại thì sẽ bị ảnh hưởng bởi phương pháp này. Bởi những thanh kim loại này bị ảnh hưởng bởi sóng điện từ, do vậy cũng cần có sự hướng dẫn của bác sĩ trước khi chụp.
Có những trường hợp cần tiêm thuốc tương phản (loại thuốc này không hề gây ra tác dụng phụ) nhưng cần kiểm tra về việc dị ứng thuốc. Cần phải hướng dẫn bệnh nhân ký vào giấy cam kết trương khi chụp. Tuy rằng các hiện tượng khi dị ứng thuốc chỉ là các triệu chứng nhẹ như chóng mặt, đau đầu, buồn nôn, nổi mẩn ngứa,... Sau khi sử dụng thuốc dị ứng sẽ hết các triệu chứng này.
3. Cần làm gì để đảm bảo an toàn khi chụp cộng hưởng từ?
Một số điều cần lưu ý trước khi chụp cộng hưởng từ để đạt được độ an toàn cao nhất.
Trước khi thực hiện chụp bệnh nhân nên đưa các kết quả xét nghiệm trước để bác sĩ xem xét, sau đó mới đưa ra kết luận có nên chụp hay không.
Do tính từ trường ảnh hưởng đến kim loại do vậy các vật dụng kim loại trên cơ thể cần được tháo bỏ ra hết như đồng hồ, dây chuyền, nhẫn vòng, răng giả,...
Sử dụng các thiết bị y tế chuyên dụng để kiểm tra dị vật kim loại trong cơ thể. Nếu nằm ở tim, phổi, mắt thì không nên chụp cộng hưởng từ bởi đây là các mô lỏng lẻo dễ gây ảnh hưởng không tốt. Khi đó cần tham khảo ý kiến theo các chỉ dẫn của bác sĩ.
Trường hợp chụp MRI ở gan mật thì chúng ta nên nhịn đói 6 giờ trước khi chụp. Đối với trường hợp bệnh nhân cần gây mê cũng vậy nên nhịn đói 4 đến 6 giờ trước khi thức hiện chụp.
Cho bác sĩ xem lịch sử dị ứng thuốc tương phản để có biện pháp đối phó kịp thời. Khi tiêm thuốc tương phản vào vị trí tĩnh mạch ở cẳng tay, cổ tay của người bệnh. Trong thời gian đầu trước khi tiêm bạn sẽ thấy cơ thể phát nhiệt mà có vị đắng ở lưỡi. Đây là phản ứng bình thường của cơ thể trước thuốc, sẽ hết trong khoảng 3 đến 5 phút.
Thời gian chụp cộng hưởng từ dao động dưới 45 phút tùy thuộc vào cơ địa của người bệnh. Trong quá trình chụp nhân viên y tế hoặc bác sĩ sẽ hướng dẫn tư thế nằm sao cho thoải mái nhất.
Tùy vào từng bộ phận cơ thể khi chụp mà có những yêu cầu riêng, ví dụ như không được nuốt nước bọt khi tiến hành chụp đốt sống cổ. Khi chụp bụng, chụp vùng ngực cần yêu cầu nín thở trong một khoảng thời gian ngắn với mục đích cho ra hình ảnh đẹp phục vụ cho chẩn đoán. | medlatec | 946 |
Chữa bệnh gerd
Bệnh Gerd hay còn gọi là bệnh trào ngược dạ dày thực quản, là một trong những bệnh thường gặp. Ngày nay, do thói quen ăn uống, sinh hoạt không hoa học, điều độ nên số người mắc bệnh gerd ngày càng tăng lên. Nguyên nhân gây ra bệnh, chữa bệnh gerd như thế nào là vấn đề được nhiều người quan tâm.
Hiện tượng trào ngược dạ dày thực quản
Nỗi phiền toái mang tên bệnh Gerd
Có nhiều nguyên nhân gây bệnh. Có thể kể ra các nguyên nhân sau: Sự dãn cơ thắt dưới thực quản xảy ra thường xuyên hơn và kéo dài hơn; thoát vị hoành; giảm tiết nước bọt do hút thuốc lá; rối loạn nhu động thực quản; một số tác nhân làm giảm áp lực cơ thắt dưới thực quản như thuốc secretin, cholécystokinine, glucagon; các thuốc kích thích β thụ cảm, ức chế α, kháng tiết choline…
Anh Phương (nhân viên kinh doanh) chia sẻ: “Công việc kinh doanh nên tôi thường xuyên phải đi gặp gỡ người bệnh, uống nhiều rượu bia là điều không tránh khỏi; ăn uống không đúng giờ giấc, những lúc căng thẳng trong công việc tôi có hút thuốc lá… những thói quen xấu đó ảnh hưởng không ít đến sức khỏe. Đợt khám sức khỏe cùng công ty vừa rồi bác sĩ chẩn đoán tôi bị trào ngược dạ dày thực quản. Hiện tôi vẫn đang dùng thuốc”
Bệnh gerd mang đến nhiều phiền toái cho bạn
Bệnh gerd khiến “khổ chủ” ăn uống không thoải mái, phải kiêng thức ăn nhiều dầu mỡ, cay nóng… và khiến cho không ít người ngao ngán. Như chị Hoàng Lan “Tôi bị bệnh trào ngược dạ dày thực quản, những món ăn yêu thích của tôi như gà rán, lẩu Thái chua cay, ốc xào me ớt… đều phải từ bỏ vì những món ăn này khiến bệnh nghiêm trọng hơn. Giờ tôi đang tích cực uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Mong rằng sau khi khỏi bệnh sẽ lại được thưởng thức những món ăn mình khoái khẩu”
Cách chữa bệnh Gerd
Điều trị nội khoa là phương pháp được áp dụng nhiều nhất trong chữa bệnh Gerd: Sử dụng các thuốc chống tiết axit nhóm ức chế bơm proton (PPI) làm giảm các triệu chứng và làm lành viêm thực quản trong đa số trường hợp. Những ca nhẹ có thể dùng các thuốc làm tăng trương lực như Metoclopramide, Domperidone, Cisapride hoặc các thuốc Antaxit, Axit Alginic cũng có kết quả. Do bệnh dễ tái phát sau ngưng thuốc nên thường phải điều trị duy trì sau giai đoạn điều trị tấn công (giảm nửa liều) hoặc dùng thuốc khi có triệu chứng (thuốc uống khi cần).
Tránh xa những món ăn chứa nhiều dầu mỡ
Phẫu thuật thường được chỉ định trong những trường hợp không đáp ứng hoặc đáp ứng kém với điều trị nội khoa. Đó là các phương pháp tạo nếp gấp đáy vị (phẫu thuật Nissen, phẫu thuật Toupet), hoặc các phương pháp can thiệp qua nội soi. Những ca bị biến chứng hẹp thực quản có thể được nong thực quản qua nội soi.
Bên cạnh đó, cần phải áp dụng một chế độ ăn uống khoa học: giảm các chất kích thích như rượu, café, thuốc lá, chocolate; tránh ăn quá no hoặc uống nhiều nước có gas.
– Tránh làm tăng áp lực khoang bụng như nịt lưng, nịt ngực quá chặt.
– Tránh sử dụng một số thuốc như: Anticholinergic, Theophylline… | thucuc | 601 |
Niềng răng trong suốt phương pháp niềng răng đang được
Niềng răng trong suốt hay còn gọi là niềng răng không mắc cài là phương pháp niềng răng đang được rất nhiều người lựa chọn. Đây cũng là phương pháp được các nha sĩ tin tưởng khuyên dùng…
Sở hữu một hàm răng đều, đẹp là mong muốn của tất cả chúng ta. Nụ cười đẹp khiến chúng ta tự tin hơn trong giao tiếp và thành công hơn trong cuộc sống. Tuy nhiên, không phải ai cùng may mắn có được điều đó. Nhiều người gặp phải các vấn đề về răng như: Hô vẩu, lệch xương hàm, răng mọc thưa, răng mọc chi chít…, khiến cho nụ cười trở nên xấu, khuôn mặt bị ảnh hưởng thẩm mỹ và khiến họ thấy tự ti trong cuộc sống.
Niềng răng trong suốt hay còn gọi là niềng răng không mắc cài là phương pháp niềng răng đang được rất nhiều người lựa chọn. Đây cũng là phương pháp được các nha sĩ tin tưởng khuyên dùng…
Phương pháp niềng răng của nha khoa hiện đại ra đời đã giúp khắc phục những khuyết điểm đó, trả lại cho những người kém may mắn một hàm răng đẹp như mong muốn.
Công nghệ nắn chỉnh thông minh Invisalign còn được biết đến với tên gọi niềng răng trong suốt hay là niềng răng không mắc cài. Đây là công nghệ niềng răng sử dụng một loạt khay trong suốt, có thể tháo lắp được, giúp người chỉnh răng không cần đeo các mắc cài. Mang khay trong suốt để điều chỉnh vị trí các răng sẽ khiến người niềng răng thoải mái và tự tin hơn.
Phương pháp niềng răng trong suốt đang dần phổ biến tại Việt Nam. Theo đánh giá của các bác sĩ nha khoa, đây là phươn pháp niềng răng có hiệu quả thẩm mỹ cao nhất và tiện lợi nhất.
Niềng răng trong suốt mang lại hiệu quả thẩm mỹ cao, bền đẹp
Niềng răng trong suốt là một phương pháp niềng răng phù hợp với mọi lứa tuổi. Tuy nhiên, niềng răng trong suốt không phải trường hợp nào cũng sử dụng được. Nó chỉ áp dụng cho những trường hợp gặp các vấn đề răng đơn giản. Với các trường hợp khó, các bác sĩ nha khoa vẫn khuyên nên niềng răng bằng mắc cài sứ hoặc kim loại vì sẽ có lực kéo tốt hơn, thời gian nhanh hơn và chi phí thấp hơn…
Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội | thucuc | 421 |
Bà bầu bủn rủn chân tay là dấu hiệu của bệnh gì?
Khi mang thai mẹ bầu sẽ có những thay đổi về tâm lý và thể xác, kèm theo đó là một số biểu hiện không rõ nguyên nhân. Vậy bà bầu bủn rủn tay chân, người mệt mỏi khi mang thai là dấu hiệu của bệnh gì? Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây của chúng tôi để tìm câu trả lời.
1. Bà bầu bủn rủn chân tay là dấu hiệu của bệnh gì?
Cơ thể của mẹ bầu khi mang thai thường thay đổi rất nhiều và không ổn định như người bình thường. Khi thai nhi lớn lên thì cơ thể sẽ có những thay đổi rõ rệt hơn ở hình thái bên ngoài cho đến trạng thái bên trong. Một trong những biểu hiện đáng lưu tâm mà nhiều chị em vẫn chưa hiểu rõ vấn đề cũng như cách giải quyết thế nào đó chính là hiện tượng bà bầu tay chân bủn rủn, kèm theo thể trạng người mệt mỏi, uể oải.
Theo nghiên cứu cho thấy, bà bầu chân tay bủn rủn không phải là bệnh lý mà là một trong những dấu hiệu bình thường của người phụ nữ khi mang thai. Lúc này, rất có thể cơ thể của mẹ đang thiếu các chất dinh dưỡng cần thiết như sắt, canxi. Bên cạnh đó nếu mẹ bầu phải lao động quá sức cũng dễ dẫn đến tình trạng tụt huyết áp và chân tay bủn rủn.
Bà bầu bủn rủn tay chân, người mệt mỏi khi mang thai là dấu hiệu của bệnh gì?
2. Biện pháp khắc phục hiện tượng bà bầu chân tay bủn rủn
Để khắc phục hiện tượng chân tay bủn rủn các mẹ bầu có thể thực hiện một số phương pháp sau:
2.1 Tập thể dục thể thao mỗi ngày:
Khi mang thai cơ thể mẹ bầu có rất nhiều thay đổi, khi thai nhi lớn sẽ chèn vào các dây thần kinh và gây nên những cơn đau âm ỉ, khiến cơ thể mệt mỏi. Vậy nên những động tác thể dục mỗi ngày sẽ giúp mẹ bầu cảm thấy thoải mái hơn, các mẹ nên tập những bài tập cho tay, chân để giúp quá trình lưu thông máu được dễ dàng hơn.
2.2 Thường xuyên thay đổi tư thế:
Nếu trong thời kỳ mang thai, mẹ bầu thường xuyên phải ngồi làm việc với máy tính thì hãy đứng lên đi lại, vận động các khớp tay, khớp chân. Ngoài ra, trong khi ngồi làm việc nên kê cao chân. Việc làm này sẽ giúp thư giãn các khớp tay, chân và giảm chứng tê nhức.
Những động tác thể dục mỗi ngày sẽ giúp mẹ bầu cảm thấy thoải mái hơn
2.3 Bổ sung chất dinh dưỡng:
Các mẹ bầu cần chú ý bổ sung canxi trong quá trình mang thai để cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể và thai nhi để giúp xương chắc khỏe hơn. Để bổ sung canxi các mẹ bầu có thể ăn những thực phẩm giàu canxi như tôm, cá, hải sản,…Ngoài canxi, các mẹ bầu còn phải chú ý bổ sung thêm sắt, vitamin nhóm B. Bởi nếu thiếu những dưỡng chất này cũng sẽ gây nên hiện tượng mẹ bầu bủn rủn tay chân.
2.4 Ngủ đúng tư thế:
Nằm nghiêng bên trái là tư thế ngủ tốt nhất cho bà bầu. Tuy nhiên, các mẹ vẫn có thể thay đổi tư thế nằm nếu cảm thấy không thoải mái. Không nên dùng tay kê đầu mà hãy để chân cao hơn trong lúc ngủ, như vậy sẽ giúp giảm đau nhức và sưng phù chân.
2.5 Ngâm chân trước khi ngủ:
Ngâm chân vào nước ấm có pha thêm chút tinh dầu hoặc nước ấm pha muối, gừng trước khi đi ngủ sẽ giúp làm giảm triệu chứng chân tay bủn rủn.
Nếu các mẹ bầu đã thực hiện tất cả những biện pháp trên mà hiện tượng bủn rủn tay chân vẫn không thuyên giảm thì hãy đến gặp các bác sĩ ngay để được kiểm tra, xác định nguyên nhân và có hướng xử trí kịp thời, tránh để lâu ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của mẹ cũng như em bé.
Các mẹ bầu cần chú ý bổ sung canxi trong quá trình mang thai để cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể và thai nhi để giúp xương chắc khỏe hơn | thucuc | 759 |
Thoát vị rốn là gì?
Thoát vị rốn là một dị tật khá phổ biến ở trẻ nhỏ. Cùng tìm hiểu cụ thể thoát vị rốn là gì, nguyên nhân triệu chứng bệnh và cách điều trị ra sao qua bài viết dưới đây.
Thoát vị rốn là gì?
Thoát vị rốn là tình trạng nội tạng trong ổ bụng chui ra ngoài, tạo thành một khối lồi tại vùng rốn. Khối thoát vị có thể chứa dịch, một phần nội tạng ví dụ như ruột, hoặc các tổ chức khác từ ổ bụng.
Thoát vị rốn là một dị tật khá phổ biến ở trẻ nhỏ.
Thoát vị rốn ở trẻ nhỏ thường ít gây ra biến chứng. Tuy nhiên nếu đoạn quai ruột bị kẹt trong khối thoát vị và không thể đẩy ngược trở lại ổ bụng., máu tới đoạn ruột đó ít đi, gây đau ở vùng rốn và tổn thương mô ruột. Nghiêm trọng hơn, đoạn ruột có thể bị nghẹt và dẫn tới hoại tử. Nhiễm trùng có thể lan tỏa trong ổ bụng, đe dọa tính mạng.
Nguyên nhân thoát vị rốn
Trẻ được sinh ra với dây rốn gắn ở bụng. Dây này đưa chất dinh dưỡng tới nuôi bé trong suốt thời gian trong bụng mẹ. Dây rốn được cắt sau khi bé chào đời. Trong vòng 1-2 tuần sau khi sinh, cuống rốn teo dần và rụng đi, vết thương tự lành và tạo nên rốn của trẻ.
Trẻ được sinh ra với dây rốn gắn ở bụng
Lỗ ở thành bụng nơi dây rốn đi qua sẽ tự đóng lại khi bé lớn lên. Thoát vị rốn xảy ra khi các cơ bụng đóng không kín.
Dấu hiệu thoát vị rốn
Triệu chứng điển hình nhất của thoát vị rốn là một khối tròn nổi lên ngay tại vị trí lỗ rốn. Khối lồi này rõ hơn khi ấn thật nhẹ nhàng lên vùng rốn. Khối thoát vị có thể to lên khi bé khóc, ho, ưỡn người để đi ngoài hay khi bé ngồi dậy. Khối này có thể nhỏ đi hoặc biến mất khi bé thư giãn. Thoát vị rốn thường không gây đau.
Khối thoát vị có thể to lên khi bé khóc, ho, ưỡn người để đi ngoài hay khi bé ngồi dậy.
Thông thường, đa số trường hợp thoát vị rốn sẽ tự khỏi khi bé được 1 tuổi. Khi bé lớn lên, cơ thành bụng khỏe hơn và có thể đóng kín lỗ hổng thành bụng, thoát vị sẽ tự mất đi (thường là khi bé lên 1 tuổi). Trong một số trường hợp thoát vị chỉ mất đi sau 4-5 tuổi. Khi thăm khám, bác sĩ có thể dễ dàng đẩy khối thoát vị vào ổ bụng, tuy nhiên bạn không nên cố gắng làm điều này.
Trong trường hợp thoát vị rốn gây đau và ảnh hưởng tới sức khỏe của trẻ; khối ở rốn to lên khi bé được 1-2 tuổi; không mất đi khi bé 4 tuổi hoặc bị nghẹt, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật. Khi mổ, bác sĩ sẽ rạch một đường nhỏ tại chân rốn. Tổ chức thoát vị được đưa trở lại vào ổ bụng, lỗ hở ở thành bụng được đóng lại.
XEM THÊM:
>> Biến chứng sau phẫu thuật thoát vị bẹn
>> Mổ thoát vị bẹn bao lâu thì khỏi?
>> Tìm hiểu về bệnh thoát vị thành bụng | thucuc | 572 |
Bệnh nhân sau cắt trĩ cần lưu ý điều gì để phòng tránh biến chứng
Thông thường, bệnh nhân mắc trĩ với tâm lý mặc cảm thường tiếp nhận điều trị ở giai đoạn muộn. Đặc biệt là ở giai đoạn buộc phải can thiệp biện pháp phẫu thuật để giải quyết dứt điểm. Trong khi đó, bệnh nhân trong giai đoạn hậu phẫu cũng phải đối mặt với nhiều nguy cơ biến chứng. Vậy sau cắt trĩ cần lưu ý điều gì giúp vết thương phục hồi tốt và nhanh chóng?
1. Đôi nét thông tin về bệnh trĩ
Trĩ bắt nguồn từ các đoạn tĩnh mạch bị giãn nở tại khu vực hậu môn và trực tràng, khiến người bệnh ngứa ngáy, đau đớn và chảy máu khi đi đại tiện. Một số trường hợp nặng búi trĩ có thể vỡ gây mất máu nghiêm trọng. Dựa vào vị trí hình thành, trĩ được phân ra làm ba loại: trĩ nội, trĩ ngoại và trĩ hỗn hợp.
Trước khi tìm hiểu xem sau cắt trĩ cần lưu ý điều gì, chúng ta cùng điểm qua một vài thông tin về các giai đoạn của trĩ như sau.
Bệnh lý này được phân thành 4 giai đoạn dựa vào sự phát triển của các búi trĩ:
Giai đoạn 1: các dấu hiệu chưa có biểu hiện rõ ràng, một số bệnh nhân có thể đi ngoài kèm máu nhưng với lượng ít, rất khó để phát hiện.
Giai đoạn 2: người bệnh có thể cảm nhận được máu chảy giọt khi đi đại tiện, thỉnh thoảng xuất hiện một ít dịch nhầy quanh vùng hậu môn, kèm cảm giác đau nhói. Búi trĩ bị sa ra ngoài nhưng vẫn tự co nên được chưa cần phải can thiệp gì.
Giai đoạn 3: từ giai đoạn này trở đi, người bệnh cần phải được can thiệp phẫu thuật. Vì các triệu chứng của bệnh tiến triển nặng nề và nhanh chóng như chảy máu liên tục, sa búi trĩ nhưng không thể tự co lại, tiết nhiều dịch nhầy, đau đớn, bất tiện trong sinh hoạt,….
Giai đoạn 4: bệnh nhân sẽ phải đối mặt với nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không tiếp nhận điều trị, như thiếu máu, viêm loét, nhiễm trùng, hoại tử búi trĩ,…
2. Lựa chọn phương pháp điều trị
Đây là bước đầu vô cùng quan trọng, có thể quyết định kết quả của quá trình điều trị, cũng như các phương pháp chăm sóc hậu phẫu thích hợp. Ở giai đoạn 1 và 2, thông thường bệnh nhân sẽ được chỉ định sử dụng thuốc dạng uống hoặc kem bôi để điều trị.
Tuy nhiên, giai đoạn 3 và 4, phương pháp phẫu thuật thường được áp dụng nhiều nhất, giúp người bệnh giải quyết dứt điểm các triệu chứng nặng nề và các nguy cơ biến chứng. Một số loại phẫu thuật thông dụng hiện nay như sau:
Phương pháp Longo: phương pháp này áp dụng máy móc hiện đại, thao tác tự động, cùng với ưu điểm không gây đau đớn, thời gian thực hiện nhanh, giúp người bệnh hồi phục nhanh và điều trị dứt điểm nên đây là phương pháp thông dụng, được rất nhiều bệnh nhân tin tưởng và lựa chọn.
Phương pháp Milimorn Morgan: quy trình thực hiện đơn giản, có thể áp dụng cho nhiều loại trĩ khác nhau và có mức chi phí thấp.
Máy kẹp PPH: biện pháp này thích hợp với các bệnh nhân đã đến giai đoạn nghiêm trọng của bệnh. Có thể giúp bệnh nhân loại bỏ triệt để các búi trĩ nhưng không gây tổn thương đến vùng cơ, niêm mạc xung quanh.
3. Sau cắt trĩ cần lưu ý điều gì để nhanh hồi phục
Theo dõi các dấu hiệu bất thường
Sau cắt trĩ, người bệnh cần được chăm sóc vết thương cẩn thận theo hướng dẫn của nhân viên y tế. Tham khảo ý kiến của bác sĩ khi sử dụng các dung dịch sát khuẩn, không nên tự ý pha trộn vì có thể gây tác động xấu trực tiếp đến vết thương.
Trong thời gian đầu hậu phẫu, sẽ có một lượng dịch máu nhất định tiết ra từ vết thương nhưng không quá nhiều, sau khoảng 7 - 10 ngày sẽ hết. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân đại tiện ra máu, đau rát nhiều, hậu môn sưng nề, đi phân lỏng nhiều ngày,… bần báo ngay với bác sĩ để có hướng xử trí thích hợp
Vệ sinh
Tập thói quen đi vệ sinh theo khung giờ cố định, sau khi đi ngoài cần chú ý lau rửa nhẹ nhàng, tránh tác động mạnh có thể gây đau đớn và chảy máu. Nên vệ sinh bằng bằng nước ấm với dung dịch sát khuẩn (đã được chỉ định).
Luôn chú ý giữ vệ sinh sạch sẽ, đảm bảo vết thương luôn khô thoáng. Không nên sử dụng giấy vệ sinh, dễ lưu lại vụn giấy gây nhiễm trùng mà nên thay thế bằng khăn mềm dành cho trẻ em.
Vận động
Quá trình vận động của người bệnh cũng được khuyến cáo cho câu hỏi “sau cắt trĩ cần lưu ý điều gì”. Lúc này, bệnh nhân cần vận động nhẹ nhàng trong mọi sinh hoạt hằng ngày, như thay đổi tư thế từ đứng sang ngồi, xoay trở khi nằm, hạn chế ngồi xổm,… nhằm giảm thiểu các tổn hại đến vết thương.
Trong quá trình hồi phục, bệnh nhân cũng cần tránh hoạt động gắng sức khi đi vệ sinh, mang vác vật nặng, chơi thể thao cường độ mạnh (như đá bóng, đạp xe, tenis, cầu lông,…), có thể thay thế bằng việc đi bộ nhẹ nhàng.
Dinh dưỡng
Nên bỏ qua các món ăn chứa chiên xào, chứa nhiều dầu mỡ, thức uống có gas, chứa cồn,… dễ gây khó tiêu, táo bón. Thay vào đó nên bổ sung nhiều các loại rau củ, trái cây chứa nhiều chất xơ và vitamin (súp lơ xanh, rau dền, dâu tây, ổi, cà chua,…), các món ăn giàu đạm (thịt ức gà, thịt bò nạc,…), luôn chú ý uống nhiều nước để quá trình tiêu hóa diễn ra thuận lợi hơn.
Ngoài ra, bệnh nhân cũng cần lưu ý không sử dụng các món ăn cay nóng, thực phẩm tái sống, chưa được chế biến kỹ có thể gây kích thích cơ quan tiêu hóa, ảnh hưởng đến quá trình tái tạo và hồi phục vết thương.
Tái khám
Kiên trì điều trị và tái khám theo đúng hẹn sẽ giúp bệnh nhân theo dõi và chăm sóc tốt vết mổ, vừa có thể phát hiện kịp thời các dấu hiệu bất thường để áp dụng các biện pháp can thiệp kịp thời. | medlatec | 1,111 |
Nguyên nhân lồng ruột ở trẻ em và phương án điều trị
Lồng ruột là một bệnh lý hết sức nghiêm trọng ở trẻ nhỏ mà không phải ai cũng có đủ kiến thức về căn bệnh này. Lồng ruột nếu không được xử lý đúng cách và kịp
thời có thể khiến trẻ gặp biến chứng tắc ruột. Vậy đâu là nguyên nhân lồng ruột ở trẻ em và có những phương pháp nào giúp điều trị chứng lồng ruột? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu thông qua bài viết sau đây nhé.
1. Thế nào là bệnh lồng ruột?
Lồng ruột là một bệnh lý đường ruột nguy hiểm và thường gặp ở trẻ. Bệnh hình thành là do có một đoạn ruột từ phía trên di chuyển tự do chui vào phần ruột phía dưới (hoặc ngược lại) khiến cho ruột đột nhiên bị tắc nghẽn lưu thông.
Sự di chuyển của ruột cũng kéo theo sự dịch chuyển của các mạch
máu và vô tình làm thắt nghẹt những mạch máu này. Hệ quả là đoạn ruột bên
dưới bị tổn thương dẫn tới chảy máu.
Nếu mạch máu bị tắc nghẽn quá lâu sẽ dẫn đến hoại tử đoạn ruột.
Lồng ruột thường có diễn tiến nhanh và có thể gây biến chứng hoại
tử, thủng ruột làm viêm phúc mạc và nghiêm trọng hơn nữa đó là nhiễm trùng máu, nguy cơ tử vong là rất cao.
Nếu bị nhẹ thì bệnh chỉ mang tính chất tạm thời, có khả năng tự khỏi nhưng vẫn có thể tái phát vào lần sau. Đặc biệt, bệnh đa phần tái phát đều
xảy ra chỉ trong vòng 24h đầu tiên sau khi điều trị. Trẻ càng lớn thì nguy cơ tái
phát bệnh sẽ càng giảm.
2. Nguyên nhân lồng ruột là do đâu?
Rất khó để xác định nguyên nhân lồng ruột, nhưng ta có thể dựa vào các yếu tố nguy cơ sau:
Thời kỳ trẻ bắt đầu chuyển từ bú sữa sang ăn dặm khiến ruột bị co bóp bất thường. Ngoài ra, các đoạn ruột ở trẻ có kích thước chênh lệch nhau rất lớn nên dễ dẫn tới lồng ruột;
Viêm ruột;
Khối u lành tính hoặc ung thư ruột non, bệnh túi thừa Meckel, polyp lòng ruột hoặc hệ quả sau những lần nhiễm bệnh;
Tuổi tác: độ tuổi dễ bị lồng ruột nhất là
từ 3 - 6 tháng tuổi;
Giới tính: nguy cơ mắc bệnh ở bé trai thường cao gấp 2 - 3 lần so với các bé gái, nhất là ở những bé bụ bẫm;
Cấu tạo ruột bất thường do bẩm sinh;
Trước đây đã từng bị lồng ruột;
Thời điểm mắc bệnh: hay gặp nhất là vào mùa thu và mùa đông;
Suy giảm hệ miễn dịch;
Trong gia đình có anh chị em đã từng bị lồng ruột.
3. Các biểu hiện ở trẻ bị lồng ruột
Giai đoạn đầu:
Bỏ bú;
Thường xuyên bị khó chịu do dạ dày co thắt;
Đột nhiên khóc thét, gối co lên ngực vì bụng đau từng cơn và tình trạng này lặp lại nhiều lần;
Hay bị nôn ói;
Vã mồ hôi, da dẻ xanh xao.
Giai đoạn nghiêm trọng hơn:
Phân nhầy máu;
Mệt lả;
Thỉnh thoảng sờ thấy có khối u nhỏ nhô lên vùng dạ dày;
Sốt;
Mất nước;
Tiêu chảy.
Giai đoạn muộn khi ruột bắt đầu hoại tử:
Chướng bụng;
Nôn liên tục;
Dạ sờ thấy lạnh, nhợt nhạt;
Thở nhanh, nông;
Mạch nhanh, nông.
4. Một số phương pháp giúp chẩn đoán bệnh lồng ruột ở trẻ
Do trẻ còn rất nhỏ chưa thể nói chuyện được nên thường gây khó khăn trong việc khai thác thông tin bệnh. Vì vậy bác sĩ sẽ tìm hiểu thông qua bệnh cảnh như:
Trẻ vẫn đang ăn uống bình thường nhưng đột nhiên khóc thét, bỏ ăn, bỏ bú, da bắt đầu tím tái là các tín hiệu cho thấy các đoạn ruột bị lồng vào nhau. Tiếp theo, trẻ nín khóc tạm thời, có thể bú lại nhưng nếu cơn đau tái phát thì trẻ lại tiếp tục khóc thét từng cơn, bỏ bú, ưỡn người, có hiện tượng nôn ói nhiều lần;
Vài giờ sau: da xanh xao, người mệt lả, nhợt nhạt;
Sau từ 6 - 12 giờ: trẻ đi phân máu lẫn nhầy, môi khô, da lạnh tái, mắt trũng, mạch nhanh;
Sau 24h mà vẫn chưa điều trị: trẻ nôn ói nhiều lần, da lạnh nhợt nhạt, bụng chướng, thở nhanh nông, mạch nhanh nông, ruột có dấu hiệu hoại tử.
Ở những trẻ đang bị nhiễm siêu vi, ho, sốt hay trẻ từng bị lồng ruột thì việc đột nhiên quấy khóc từng cơn cũng là dấu hiệu cảnh báo bệnh lồng ruột.
Trong trường hợp trẻ bị sốt và mất máu hoặc các biểu hiện trên đã kéo dài trong nhiều giờ liên tục thì cần phải được phẫu thuật ngay.
Đối với trẻ có tình
trạng ổn định hơn, bác sĩ có thể chỉ định làm các xét nghiệm như:
Chụp X-quang bụng;
Chụp CT scanner bụng;
Siêu âm bụng.
5. Xử trí ra sao khi trẻ bị lồng ruột?
Nếu đưa trẻ đến bệnh viện sớm:
Biện pháp tháo lồng bằng hơi: dưới hướng dẫn của máy X-quang, bác sĩ sẽ đặt một ống thông có đường kính nhỏ vào trong lòng trực tràng, sau đó với một áp lực vừa phải tiến hành bơm hơi từ từ vào ruột già nhằm kéo giãn đoạn ruột lồng. Bơm cho đến khi khối lồng trở về trạng thái bình thường. Đây là phương pháp có tỷ lệ thành công cao và tránh được việc phải phẫu thuật cho trẻ;
Đặt ống thông mũi - dạ dày: mục đích để giảm áp lực bên trong ruột non.
Nếu trẻ đến viện muộn trên 6 giờ hoặc thất bại trong việc áp dụng thủ thuật tháo lồng bằng hơi:
Phẫu thuật sẽ được thực hiện để tháo khối ruột lồng;
Điều trị nhiễm trùng bằng kháng sinh;
Nếu trẻ nhập viện muộn quá 24 giờ:
Trẻ cần phải được phẫu thuật ngay để loại bỏ phần ruột bị hoại tử. Tuy nhiên việc hồi sức và chăm sóc hậu phẫu thuật rất phức tạp, trẻ có thể bị tử vong do suy kiệt và biến chứng viêm phổi nặng.
6. Các cách giúp phòng ngừa bệnh lồng ruột ở trẻ
Một khi trẻ đã bị lồng ruột thì phụ huynh cần phải lưu ý những điều sau
đề phòng tình trạng bệnh có thể diễn biến nặng hơn hoặc tái phát:
Nhớ lịch tái khám định kỳ để trẻ được theo dõi sức khỏe một cách khoa học;
Tuân theo hướng dẫn điều trị của bác sĩ. Không được tự đi mua thuốc và cho trẻ uống;
Nếu trẻ gặp các bất thường như: hay bị khó chịu, nôn ói, chân co lên bụng, bụng chướng,... thì phải ngay lập tức đưa trẻ đi viện để được xử lý kịp thời, tránh những biến chứng nghiêm trọng xảy ra.
nội soi,... giúp
chẩn đoán bệnh nhanh chóng, chính xác. Bên cạnh đó, Bệnh viện còn sở hữu 2 chứng chỉ đảm bảo uy tín cho chất lượng của phòng thí nghiệm đó là ISO 15189:2012 được cấp bởi Bộ Khoa học và Công nghệ, chứng chỉ CAP do Hiệp hội Bệnh học Hoa Kỳ công nhận. | medlatec | 1,175 |
Những điều cần biết về điều trị vô sinh hiếm muộn
Có con là cảm xúc hạnh phúc mà chắc hẳn ai trong số chúng ta cũng đều mong muốn được trải qua ít nhất một lần. Tuy nhiên, tỷ lệ vô sinh hiếm muộn ở các cặp vợ chồng hiện nay đang không ngừng tăng cao. Điều này trở thành nỗi lo của rất nhiều người. Chính vì vậy, các biện pháp điều trị vô sinh hiếm muộn hay địa chỉ thăm khám uy tín chất lượng trở thành vấn đề được mọi người đặc biệt quan tâm.
1. Vô sinh hiếm muộn - nỗi đau của nhiều cặp vợ chồng hiện nay
Kết hôn và sinh con vẫn luôn là cái kết trọn vẹn cho những câu chuyện tình yêu. Con cái trở thành sợi dây gắn kết yêu thương của bố mẹ. Tuy nhiên, niềm hạnh phúc khi được làm cha làm mẹ không phải ai cũng có may mắn được trải qua. Vô sinh hiếm muộn trở thành nỗi lo lắng, sợ hãi của nhiều cặp đôi. Đặc biệt đối với những cặp vợ chồng kết hôn lâu năm, không sử dụng bất kỳ phương pháp phòng tránh nào trong quan hệ tình dục nhưng vẫn không thể mang thai.
Mỗi ngày tại các bệnh viện lớn nhỏ đón tiếp hàng trăm đợt thăm khám và điều trị vô sinh hiếm muộn. Đây là một trong những dấu hiệu báo động về tình hình dân số nước ta. Bên cạnh đó, không thể có con cũng có thể là nguyên nhân gây nên những cuộc cãi vã, ly hôn phá vỡ hạnh phúc của rất nhiều người.
Vô sinh hiếm muộn có thể xuất phát từ rất nhiều nguyên nhân ở cả nam giới lẫn nữ giới. Nhờ vào sự phát triển của nền y học, nhiều cặp đôi đã chữa trị thành công. Vậy hiện nay có những phương pháp điều trị vô sinh và hiếm muộn nào?
2. Phương pháp điều trị vô sinh hiếm muộn hiệu quả
Điều trị vô sinh hiếm muộn hiện nay không còn là điều quá xa lạ đối với mọi người. Tùy thuộc vào từng nguyên nhân gây bệnh mà bác sĩ sẽ kiểm tra và đưa ra phương pháp điều trị vô sinh và hiếm muộn phù hợp. Từ đó nâng cao cơ hội được làm bố làm mẹ cho các cặp vợ chồng không may hiếm muộn.
2.1. Phương pháp phẫu thuật
Không phải ai sinh ra cũng có cơ thể hoàn hảo và hoàn toàn khỏe mạnh. Có những trường hợp sẽ gặp phải các bệnh lý hoặc dị tật trên cơ thể. Những dị tật này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà có thậm chí có thể cướp mất khả năng làm bố và làm mẹ của họ. Phương pháp phẫu thuật chính là vị cứu tinh cho những trường hợp này.
Đối với nữ giới, bác sĩ sẽ áp dụng phương pháp phẫu thuật trong các trường hợp bị tắc ống dẫn trứng, vòi tử cung bị dính liền, lạc nội mạc tử cung,... Còn đối với nam giới, trường hợp cần tiến hành phẫu thuật thường sẽ là bị tắc ống dẫn tinh, lạc tinh hoàn, hẹp bao quy đầu,...
Việc phẫu thuật sẽ giúp cho khả năng tinh trùng và trứng gặp nhau cao hơn. Từ đó nâng cao khả năng thụ thai tự nhiên, mang em bé đến với bố mẹ.
2.2. Thụ tinh trong ống nghiệm
Thụ tinh trong ống nghiệm cũng là phương pháp điều trị vô sinh hiếm muộn được áp dụng
rất nhiều hiện nay. Sau khi tạo thành phôi, bác sĩ sẽ tiến hành cấy ghép phôi vào tử cung của người vợ. Một nửa số phôi sẽ được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh. Điều này giúp đề phòng trường hợp thất bại sẽ tiếp tục thực hiện cấy phôi lại lần sau.
Tỷ lệ thành công của thụ tinh ống nghiệm còn phải phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố. Trong đó tuổi tác của người vợ có sự quyết định rất lớn, tỉ lệ nghịch với khả năng đậu thai của phương pháp này.
2.3. Phương pháp bơm tinh trùng vào tử cung
Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI): bác sỹ sẽ dùng một ống thông nhỏ (catheter)chứa tinh trùng đã lọc rửa, chọn lọc, đưa qua cổ tử cung và bơm trực tiếp vào buồng tử cung. Mục đích của phương pháp này chính là rút ngắn con đường mà tình trùng phải đi qua để gặp trứng. Nâng cao khả năng thụ thai một cách tốt nhất.
2.4. Thực hiện chế độ sinh hoạt khoa học, lành mạnh
Một trong những nguyên nhân gây nên tình trạng vô sinh hiếm muộn chính là chế độ sinh hoạt, nghỉ ngơi thiếu khoa học. Chính vì vậy, để có thể điều trị vô sinh hiếm muộn hiệu quả tốt nhất, mọi người nên thực hiện thói quen sinh hoạt khoa học. Tập luyện thể dục đều đặn.
Trong quá trình mong muốn thụ thai nên ăn uống đầy đủ các chất dinh dưỡng. Đối với nữ giới nên ưu tiên sử dụng các thực phẩm như sữa tươi, giá đỗ, đậu nành, các loại hạt,... Còn đối với nam giới, những thực phẩm tốt cho tinh trùng thường là cá hồi, trứng, chuối,...
Tuyệt đối không sử dụng các chất kích thích có hại cho sức khỏe như rượu, bia, thuốc lá cũng như các thực phẩm thiếu dinh dưỡng như đồ ăn nhanh, thức ăn đóng hộp,...
3. Một số lưu ý trong quá trình chữa vô sinh hiếm muộn
Điều trị vô sinh hiếm muộn là một quá trình dài, rất vất vả và tốn kém. Chính vì vậy, trước và trong suốt quá trình điều trị, cả vợ và chồng cần phải cùng nhau tìm hiểu, nỗ lực và kiên trì vượt qua. Vợ chồng cần luôn động viên, thấu hiểu và an ủi nhau chính là liều thuốc quan trọng nhất để có kết quả tốt nhất.
Nguyên nhân gây nên tình trạng vô sinh, hiếm muộn có thể xuất phát từ vợ hoặc chồng và cũng có thể là do cả hai. Vậy nên, lúc đi khám, cả vợ và chồng đều nên cùng nhau đi để có kết quả kiểm tra chính xác nhất. Nếu sau khoảng 1 năm kết hôn, vợ chồng vẫn quan hệ đều đặn nhưng vẫn không thể mang thai. Cả hai nên đến gặp bác sĩ để được kiểm tra và điều trị sớm nhất.
Ngoài ra, chị em cũng nên học cách tính chu kỳ rụng trứng. Thông thường, đối với những chị em có chu kỳ kinh đều đặn 28 ngày. Thời điểm rụng trứng sẽ bắt đầu từ ngày 14. Đây chính là thời điểm vàng để thụ thai.
4. Đơn vị chữa vô sinh hiếm muộn uy tín, chất lượng
Đến với chúng tôi, bạn không chỉ được tư vấn và thăm khám bởi đội ngũ y bác sĩ có trình độ chuyên môn cao mà còn được phục vụ bởi nhiều dịch vụ chuyên nghiệp, tiện ích. Bên cạnh đó, là hệ thống máy móc, thiết bị y tế không ngừng được cải tiến nhằm mang đến cho mọi khách hàng kết quả thăm khám chính xác nhất.
Đặc biệt, đối với các trường hợp cần tiến hành xét nghiệm, Trung tâm Xét nghiệm đạt chuẩn quốc tế ISO 15189:2012 của chúng tôi sẽ là nơi bạn không nên bỏ qua. | medlatec | 1,242 |
Mục đích của xét nghiệm huyết đồ và ý nghĩa các chỉ số trong xét nghiệm này
Xét nghiệm huyết đồ có vai trò rất quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị nhiều loại bệnh lý trong cơ thể. Tuy nhiên không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa của các chỉ số trong xét nghiệm này và tác dụng của xét nghiệm huyết đồ trong việc chăm sóc sức khỏe người bệnh.
1. Thế nào là huyết đồ?
Huyết đồ giúp cung cấp các thông tin quan trọng về thể trạng sinh lý cũng như tình trạng bệnh lý của người bệnh. Đây là bản tổng kết ghi lại các chỉ số về các dòng tế bào máu, bao gồm dòng hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu. Có 3 nội dung chính được phản ánh trong kết quả huyết đồ, đó là:Thời gian trước đây, người ta sẽ áp dụng biện pháp thủ công để xác định công thức máu. Cụ thể là dùng những công cụ chuyên biệt để pha loãng máu và buồng đếm. Phương pháp này có nhiều nhược điểm đó là kết quả mang nhiều sai số lớn, dễ chẩn đoán nhầm lẫn và tốn không ít thời gian để thực hiện. Ngày nay để xác định công thức máu thì đã có các loại máy móc hiện đại tự động và bán tự động, vận hành theo các nguyên lý khác nhau. Những loại máy này sẽ giúp cung cấp đầy đủ thông tin về các tế bào máu với độ chính xác cao và nhanh chóng. Số lượng hồng cầu lưới sẽ được đưa vào hệ thống máu huyết học hiện đại để phân tích và kiểm tra. Điều này có tác dụng đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả xét nghiệm. Xét nghiệm này được đánh giá rất quan trọng để kiểm tra khả năng sản sinh tế bào máu của tủy xương cũng như tủy xương đáp ứng ra sao đối với hiện tượng thiếu máu ngoại vi của cơ thể. Huyết đồ sẽ giúp chúng ta so sánh, quan sát, đánh giá đặc điểm bắt màu của tế bào. Dựa trên vào kết quả có thể kiểm tra được cơ thể bệnh nhân đang gặp phải tình trạng bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu tăng hay giảm. Các chỉ số huyết đồ còn giúp chẩn đoán những bệnh liên quan tới nhiễm ký sinh trùng (ấu trùng giun chỉ, ký sinh trùng sốt rét,... ).2. Mục đích của xét nghiệm huyết đồ
Xét nghiệm huyết đồ chính là một hình thức phân tích và kiểm tra máu của bệnh nhân. Kết quả thu thập được sẽ giải đáp các thông
Số lượng hồng cầu (RBC)Hồng cầu là một trong 3 loại tế bào máu quan trọng, chiếm tỷ lệ lớn nhất trong số các tế bào này. Nhiệm vụ chính của hồng cầu đó là đưa oxy từ phổi đi phân phát cho các cơ quan trong cơ thể, đồng thời chúng sẽ đưa CO2 từ các mô gửi trả lại phổi để đào thải ra ngoài môi trường.
Một số thông tin chúng ta cần quan tâm về hồng cầu trong xét nghiệm huyết đồ bao gồm:Số lượng hồng cầu đang ở mức nào: tăng, giảm, bình thường?
Hồng cầu phân bố ra sao: bình thường, ngưng kết hay chuỗi tiền?
Kích thước hồng cầu: đồng đều, to hay nhỏ. Nếu bất thường thì loại kích thước nào chiếm số đông?
Hình dạng hồng cầu: bình thường hay bị dị dạng (hình liềm, oval, hình giọt nước,... );Màu sắc của hồng cầu: bình sắc hay bị nhược sắc;Hồng cầu có bị biến dị bất thường gì không: vòng Cabot, thể Jolly,... Số lượng bạch cầu (WBC)Bạch cầu hay còn gọi là các tế bào máu trắng, có chức năng tham gia vào hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại những tác nhân gây bệnh như ký sinh trùng, virus, vi khuẩn hay các loại độc tố từ bên ngoài môi trường xâm nhập. Số lượng bạch cầu ở người bình thường sẽ nằm trong mức từ 4,4 - 10,9 K/µL (tỉ tế bào/ lít). Những thông số liên quan tới bạch cầu mà bạn cần nắm rõ:Số lượng bạch cầu: bình thường, giảm xuống hay tăng lên, mức độ thay đổi như thế nào (thay đổi nhẹ, trung bình hay mạnh);Hình thái của bạch cầu: có dị dạng không, thuộc dạng bạch cầu nào,... Số lượng tiểu cầu (PLT)Tiểu cầu là những tế bào máu có kích thước rất nhỏ. Người bình thường có chỉ số tiểu cầu là từ 150.000 - 400.000 tế bào/μl máu, khoảng trung bình là 200.000 200.000 tiểu cầu/μl máu. | medlatec | 787 |
Bác sĩ trả lời: chụp X - quang vòi trứng có hại không?
Một trong những phương pháp phổ biến chẩn đoán và hỗ trợ điều trị vô sinh ở nữ giới phải kể đến chụp X-quang vòi trứng. Tuy nhiên, vấn đề nhận được sự quan tâm đặc biệt của chị em phụ nữ chính là chụp X-quang vòi trứng có hại không. Hãy cùng bài viết dưới đây đi tìm câu trả lời.
1. Chụp X-quang vòi trứng là gì?
Vòi trứng (hay còn có tên gọi khác là ống dẫn trứng hoặc vòi tử cung) là một bộ phận nằm bên trong cơ thể, thuộc hệ sinh dục nữ. Đây là một ống nhỏ dẫn nối giữa buồng tử cung và buồng trứng, cho phép trứng có thể di chuyển tử buồng trứng đến buồng tử cung để làm tổ.
Chụp X-quang vòi trứng tử cung là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh được tiến hành để quan sát và đánh giá tình trạng lưu thông của vòi trứng.
Theo giải phẫu cấu trúc, tử cung, vòi trứng và âm đạo thông nhau. Bác sĩ sẽ sử dụng một ống mỏng để đưa chất cản quang vào làm đầy ống dẫn trứng và tử cung. Chất cản quang được bơm vào cơ thể từ âm đạo vào tử cung và thông qua ống dẫn trứng chảy vào ổ bụng.
Sau đó, bác sẽ sẽ tiến hành chụp X-quang vòi trứng tử cung. Ở kỹ thuật này, chùm tia X từ máy chụp được chiếu xuyên qua cơ thể để thu hình ảnh của tử cung vòi trứng. Từ đó, bác sĩ có thể quan sát và phát hiện được những vấn đề bất thường bên trong như chấn thương, tắc nghẽn vòi trứng,...
2. Chỉ định chụp X-quang vòi trứng khi nào?
Chụp X-quang vòi trứng thường được chỉ định thực hiện trong các trường hợp sau:
- Phụ nữ hiếm muộn, khó có thai trong thời gian dài cần thực hiện chụp X-quang để chẩn đoán tình trạng vô sinh nguyên phát hoặc thứ phát do tắc vòi trứng.
- Phát hiện và xác định các khối u bất thường trong và ngoài tử cung.
- Phát hiện những bất thường liên quan đến cấu trúc giải phẫu của tử cung như tử cung có vách ngăn, u xơ, polyp tử cung.
- Kiểm tra xem thủ thuật thắt vòi trứng có được thực hiện thành công hay không.
- Kiểm tra hiệu quả dụng cụ ngừa thai trong tử cung.
3. Chụp X-quang vòi trứng có hại không?
Chụp X-quang tử cung vòi trứng thực chất chỉ là một biện pháp hỗ trợ phát hiện và chẩn đoán những bệnh lý liên quan đến tử cung nên nhìn chung sẽ không gây ảnh hưởng gì đến sức khỏe (bao gồm cả sức khỏe sinh sản) của người phụ nữ.
Sau khi thực hiện chụp X-quang, chất cản quang có thể ra ngoài qua đường âm đạo dẫn đến tình trạng xuất huyết âm đạo tuy nhiên chỉ ở mức độ nhẹ.
Ngoài ra, nếu thấy cơ thể có những dấu hiệu bất thường như dưới đây sau khi chụp X-quang thì cần báo ngay với bác sĩ:
- Xuất huyết âm đạo nặng và kéo dài (hơn 3 - 4 ngày).
- Sốt.
- Đau bụng dữ dội.
4. Lưu ý khi chụp X-quang vòi trứng
Là một thủ thuật có tính chất xâm lấn, do đó không thể tránh khỏi những nguy cơ nhất định. Để có thể đảm bảo an toàn sức khỏe và hạn chế tối đa những nguy cơ có thể xảy ra, người bệnh nên tuân thủ một số lưu ý khi chụp X-quang vòi trứng. Cụ thể:
4.1. Chụp X-quang vòi trứng khi đang không mang thai
Tia bức xạ dù ít hay nhiều sẽ có những ảnh hưởng nhất định đến thai nhi. Do đó, người bệnh khi muốn chụp X-quang cần đảm bảo mình không mang thai. Chính vì vậy, thời điểm tốt nhất để tiến hành thủ thuật này là 2 - 5 ngày sau chu kỳ kinh.
Đặc biệt lưu ý không chụp X-quang tử cung vòi trứng trong chu kỳ kinh vì có thể dẫn đến tình trạng tắc mạch gây nguy hiểm.
4.2. Thông báo đầy đủ với bác sĩ về tình trạng sức khỏe
Trước khi tiến hành thủ thuật này, người bệnh cần thông báo đầy đủ với bác sĩ về tình trạng sức khỏe của mình, đặc biệt là các bệnh viêm nhiễm phụ khoa.
Trường hợp người chụp đang có các vấn đề về viêm nhiễm phụ khoa mà tiến hành chụp X-quang vòi trứng có thể dẫn đến hiện tượng viêm ngược dòng, nghiêm trọng hơn là nhiễm trùng huyết và có thể dẫn đến tử vong.
4.3. Có bị dị ứng với thuốc cản quang hay không?
Người chụp cần thông báo với bác sĩ về tiền sử dị ứng của mình trước khi thực hiện thủ thuật này.
- Thuốc cản quang được đào thải qua thận. Do đó, người bệnh cần được đánh giá và kiểm tra chức năng thận trước khi chụp X-quang để tránh gây tổn thương ở những người có chức năng thận suy yếu.
- Trước khi chụp khoảng 1 giờ, người bệnh có thể được chỉ định uống các loại thuốc giảm đau hoặc giãn cơ trơn nên cần thông báo chi tiết với bác sĩ về tiền sử dị ứng thuốc.
5. Chụp X-quang tử cung vòi trứng ở đâu đảm bảo an toàn?
Bên cạnh việc tuân thủ những lưu ý kể trên, một trong những yếu tố quan trọng chính là việc lựa chọn địa chỉ chụp X-quang tử cung vòi trứng an toàn, đáng tin cậy. Tại đây luôn đảm bảo 3 yếu tố để hạn chế tối đa việc nhiễm tia bức xạ:
- Sử dụng máy chụp phim X-quang với cường độ chụp thấp.
- Thời gian chụp nhanh chóng.
- Phim chụp tốc độ cao. | medlatec | 975 |
Chuyên Khoa Cơ xương khớp
Bệnh về cơ xương khớp không gây hậu quả nghiêm trọng, tức thời nhưng lâu dài bệnh ảnh hưởng đến chức năng vận động của khớp, thậm chí có thể gây tàn phế nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời
Bệnh về cơ xương khớp không gây hậu quả nghiêm trọng, tức thời nhưng lâu dài bệnh ảnh hưởng đến chức năng vận động của khớp, thậm chí có thể gây tàn phế nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Đội ngũ bác sỹ chuyên khoa được đào tạo chuyên sâu, chuyên nghiệp và tận tâm phục vụ như:
- Th
S.
Ngoài ra, chuyên khoa còn hợp tác với các bệnh viện đầu ngành như Bệnh viện Việt Đức, Bạch Mai,… để bảo đảm giải quyết nhanh, thuận tiện các trường hợp bệnh nhân có bệnh lý chuyên sâu.
- Phòng Tiêm khớp vô khuẩn với đầy đủ thiết bị và dụng cụ.
Các dịch vụ triển khai
như:
+ Bệnh khớp tự miễn (viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, viêm khớp tự phát tuổi thiếu niên, lupus ban đỏ hệ thống,... );
+ Bệnh khớp do thoái hóa khớp (thoái hóa nguyên phát khớp ngoại biên như khớp gối, khớp vai; thoái hóa cột sống thắt lưng, thoái hóa - thoát vị đĩa đệm,... ; thoái hóa thứ phát do loãng xương, chấn thương, do viêm khớp,... );
+ Bệnh khớp nhiễm khuẩn;
+ Bệnh khớp do chuyển hóa và rối loạn nội tiết (gút, viêm khớp do đái tháo đường... );
+ Bệnh khớp do rối loạn mạch máu - thần kinh (hội chứng Raynaul, hội chứng đường hầm cổ tay, đau thần kinh tọa);
+ Các rối loạn về xương hoặc sụn (loãng xương: nguyên phát/ thứ phát, hoại tử vô mạch chỏm xương đùi, bệnh Paget);
+ Bệnh của hệ thống phần mềm (viêm bao gân, viêm gân: viêm quanh khớp vai, viêm điểm bám gân, viêm gân gấp các ngón, hội chứng De quervain, viêm cân gan chân, viêm gân gót,... ; các nang, kén do thoát vị/ viêm bao hoạt dịch).
: Tiêm khớp, hút dịch khớp, tiêm các điểm bám gân, tiêm ngoài mang cứng, tiêm chất nhờn tại khớp,...
, nhằm hạn chế việc bệnh nhân loãng xương phải uống thuốc chống loãng xương hàng tuần, hạn chế quên thuốc và đặc biệt tránh các tác dụng phụ như trào ngược dạ dày - thực quản (triển khai đầu năm 2017).
Thời gian làm việc: tất cả các ngày trong tuần từ thứ 2 đến chủ nhật, vào giờ hành chính.
Mọi chi tiết, Quý vị vui lòng liên hệ: | medlatec | 433 |
Bé bị nổi mẩn đỏ quanh mắt có nguyên nhân do đâu?
Bé bị nổi mẩn đỏ quanh mắt khiến nhiều bố mẹ lo lắng bởi đây là khu vực dễ bị tổn thương và ảnh hưởng đến cuộc sống của bé. Bài viết dưới đây giúp bố mẹ có thêm kiến thức về hiện tượng trẻ bị nổi mẩn xung quanh vùng mắt, từ đó có cách điều trị phù hợp.
1. Trẻ bị nổi mẩn quanh mắt do mắc các bệnh lý
1.1 Trẻ bị nổi mẩn dị ứng nổi mề đay
Trẻ sơ sinh chưa thích ứng kịp với sự thay đổi môi trường từ bụng mẹ ra bên ngoài. Do đó, nhiều tác nhân mới có thể khiến hệ miễn dịch chưa thể nhận diện được, sinh ra phản ứng và một trong số đó là nổi mề đay.
Khi bị dị ứng nổi mề đay, các vết mẩn đỏ thường nổi ở một vùng da cụ thể trên cơ thể của trẻ như quanh mắt, sau đó lan ra khu vực khác
Đặc điểm dễ nhận thấy nhất của nổi mề đay là các nốt phát ban trên da bé. Chúng sẽ xuất hiện thành từng mảng hoặc từng nốt mẩn nhỏ. Các nốt ban này có thể sưng nhẹ, màu đỏ hoặc hồng.
Mẩn đỏ hình thành do dị ứng nổi mề đay, thường nổi ở một vùng da cụ thể trên cơ thể của trẻ như quanh mắt, sau đó lan ra khu vực cánh tay, ngực, lưng,…
1.2 Bé bị nổi mẩn đỏ quanh mắt do mụn sữa
Mụn sữa là tình trạng thường gặp ở bất cứ trẻ sơ sinh trong vòng khoảng 3 tháng đầu. Tình trạng này xảy ra là do cơ thể bé đang thích ứng dần với môi trường bên ngoài, tuyến bã nhờn trên da đang học cách để bài tiết.
Mụn sữa sẽ tự biến mất trong khoảng thời gian vài tuần đến vài tháng mà không cần điều trị sâu. Tuy nhiên, khi trẻ bị nổi mẩn do mụn sữa bố mẹ cần lưu ý:
– Thực hiện lau người cho bé bằng nước muối ấm để giúp cơ thể bé sạch sẽ, loại bỏ vi khuẩn.
– Chọn quần áo có chất vải nhẹ, thoáng mát cho bé mặc và thay thường xuyên.
– Tuyệt đối không được ủ bé quá nhiều quần áo hoặc chăn gây nóng làm mồ hôi tiết ra nhiều hơn.
1.3 Rôm sảy khiến trẻ bị nổi mẩn quanh mắt
Rôm sảy có thể xảy ra ở mọi độ tuổi, nhưng phổ biến nhất vẫn là ở trẻ sơ sinh. Rôm sảy là tình trạng mẩn đỏ gây ra cảm giác gai, ngứa, khó chịu cho bé, được hình thành do các ống dẫn mồ hôi của trẻ bị bít tắc. Bệnh sẽ khiến trẻ bị nổi mẩn đỏ xung quanh mắt đồng thời nhiều vùng da khác trên cơ thể.
Để khắc phục tình trạng trẻ bị rôm sảy này, mẹ nên thường xuyên vệ sinh người cho bé, không để mồ hôi, bã nhờn tích tụ trên da trẻ. Bên cạnh đó, bố mẹ phải giữ phòng của bé thông thoáng khí, sạch sẽ, nhiệt độ vừa đủ. Mẹ đang trong quá trình cho con bú không nên ăn các loại thực phẩm có tính nóng như mít, vải, sầu riêng, hoặc đồ chiên, nhiều dầu mỡ… sẽ ảnh hưởng đến chất lượng nguồn sữa cho bé.
Rôm sảy khiến bé bị nổi đỏ mẩn quanh mắt
1.4 Bé bị nổi mẩn đỏ xung quanh mắt do nhiệt
Thời tiết nắng nóng hoặc bé bị sốt phát ban có thể gây kích ứng, làm da trẻ bị nổi vết đỏ, có thể kèm đầu mủ li ti. Mẩn đỏ do nhiệt có thể xuất hiện trên khắp cơ thể bé, trong đó có vùng da xung quanh mắt. Hiện tượng này sẽ tự biến mất sau vài ngày nếu trẻ được hạ nhiệt và chăm sóc đúng cách. Thêm vào đó, mẹ nên lưu ý đeo bao tay cho con để tránh cào, gãi gây xước da, làm vỡ các nốt mẩn đỏ này.
1.5 Trẻ bị chàm sữa
Chàm sữa là bệnh lý xuất hiện ở những trẻ có cơ địa bị dị ứng, viêm da mạn tính. Bệnh này thường gặp ở các bé trong độ từ 2-24 tháng tuổi. Bệnh sẽ gây tình trạng nổi mẩn đỏ quanh mắt.
Giai đoạn đầu, các vết nổi mẩn có màu đỏ, có bọng nước. Sau khi bọng nước chuyển mủ sẽ căng và vỡ ra, tạo thành vảy tiết. Vùng da này bị dày sừng, khô, bong tróc và đây là giai đoạn mạn tính của bệnh.
Hiện chưa có phương pháp điều trị triệt để bệnh chàm, chỉ có cách để kiểm soát triệu chứng và hạn chế tái phát. Điển hình là trẻ cần tránh những thực phẩm dễ gây kích ứng như hải sản, bơ đậu phộng,… vào cơ thể. Để hạn chế tổn thương do chàm gây ra, bố mẹ nên đưa bé đi khám để được tư vấn về phác đồ điều trị, kiểm soát tái phát một cách tốt nhất.
2. Bé bị nổi mẩn đỏ xung quanh mắt do cách chăm sóc không đúng
Ngoài bệnh lý, còn một số thói quen không tốt hoặc cách chăm sóc không đúng của phụ huynh khiến trẻ bị nổi mẩn ở vùng da xung quanh mắt như là:
– Thói quen vệ sinh da không đảm bảo: da của trẻ nhỏ vốn đã mỏng manh, đặc biệt là vùng da quanh mắt là một trong những vùng da mỏng nhất trên cơ thể bé. Nếu bố mẹ hoặc người chăm sóc vô tình vệ sinh da không đảm bảo như dùng nhầm khăn để lau mặt cho bé sẽ khiến vùng da này nhanh chóng bị kích ứng nổi mẩn đỏ.
– Do chà xát mạnh: khi mắt trẻ bị dính khói bụi, lông động vật, hoặc bé cảm thấy khó chịu mà đưa tay lên dụi mắt. Tuy nhiên, do trẻ còn nhỏ nên chưa nhận thức rõ ràng để kiểm soát lực tốt. Việc này vô tình chà xát mạnh, liên tục lên vùng mắt khiến mắt bị tổn thương và nổi mẩn đỏ.
Thói quen dịu mắt vô tình chà xát mạnh, liên tục lên vùng mắt khiến mắt trẻ bị tổn thương và nổi mẩn đỏ.
3. Cách chăm sóc trẻ bị nổi mẩn quanh mắt
Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh cũng như là cơ địa để có thể lựa chọn phương pháp điều trị sao cho phù hợp. Có một vài cách để điều trị nổi mẩn đỏ xung quanh mắt trẻ em như sau:
– Mẹo chữa tại nhà: sẽ áp dụng với những trường hợp nổi mẩn đỏ quanh mắt cấp tính, ở mức độ nhẹ. Mẹ có thể sử dụng các nguyên liệu tự nhiên như khoai tây, nha đam, mật ong,… để chữa trị cho trẻ. Những thực phẩm này có tính mát, giúp xoa dịu cảm giác ngứa ngáy, nóng rát, đồng thời diệt khuẩn giúp mẩn đỏ nhanh lặn hơn. Bên cạnh đó, các mẹ có thể sử dụng nước muối loãng, giúp loại bỏ vi khuẩn quanh mắt tránh nhiễm trùng.
– Điều trị mẩn đỏ quanh mắt bằng thuốc kháng sinh: các bác sĩ chuyên khoa thường chỉ định các loại thuốc chống dị ứng, thuốc kháng sinh và nước muối vệ sinh mắt cho trẻ.
– Bên cạnh các biện pháp điều trị, bố mẹ cần lưu ý trong sinh hoạt để giúp trẻ nhanh lành và hạn chế biến chứng, điển hình là: không để bé dụi, gãi lên vùng da quanh mắt, vệ sinh mắt và vùng da quanh mắt một cách thường xuyên, không cho bé ăn các loại thực phẩm cay nóng,… Khi đi ra ngoài, mẹ nên cho trẻ đeo kính râm tránh cho vùng da mắt đang bị mẩn đỏ tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Đa số trường hợp bé bị nổi mẩn đỏ xung quanh mắt thường không gây nguy hiểm tới tính mạng. Tuy nhiên, mẹ không nên chủ quan vì mắt có ảnh hưởng rất lớn đến mọi hoạt động hàng ngày của trẻ. Do đó,, khi xuất hiện mẩn đỏ xung quanh vùng da mắt, phụ huynh nên đưa bé đi khám sớm để điều trị dứt điểm. | thucuc | 1,415 |
Công dụng thuốc Gentorvas
Thuốc Gentorvas thường được dùng theo đơn của bác sĩ nhằm làm giảm nguy cơ mắc bệnh mạch vành do tăng cholesterol toàn phần, LDL và Triglycerid trong máu. Mặt khác, thuốc Gentorvas cũng được sử dụng nhằm điều trị cho các trường hợp bị rối loạn lipid máu. Để sử dụng Gentorvas an toàn và sớm đạt hiệu quả điều trị, bệnh nhân nên dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ.
1. Thuốc Gentorvas là thuốc gì?
Gentorvas thuộc nhóm thuốc tim mạch, được nghiên cứu và sản xuất bởi Lloyd Laboratories Inc - PHI LÍP PIN dưới dạng viên nén bao phim, mỗi hộp gồm 3 vỉ x 10 viên. Thuốc Gentorvas thường được sử dụng cho các trường hợp tăng cholesterol toàn phần, rối loạn betalipoprotein máu hoặc tăng Triglycerid.Thành phần hoạt chất chính của Gentorvas là Atorvastatin (dạng Atorvastatin calcium) hàm lượng 10mg. Trong mỗi viên nén Gentorvas còn chứa các tá dược khác có tác dụng tăng cường hiệu quả điều trị của thuốc.Thuốc Gentorvas chỉ được phép sử dụng khi có đơn của bác sĩ. Do đó, bệnh nhân cần dùng Gentorvas theo đúng chỉ định của bác sĩ và tránh tự ý uống thuốc trong bất kỳ tình huống nào.
2. Thuốc Gentorvas công dụng là gì?
Tác dụng của hoạt chất Atorvastatin. Atorvastatin là một chất có tác dụng hạ cholesterol dựa trên cơ chế ngăn chặn quá trình sản sinh lượng cholesterol tại gan của enzyme HMG-Co. A reductase. Theo nghiên cứu cho thấy, hoạt chất Atorvastatin không chỉ có khả năng làm giảm mức cholesterol toàn phần mà còn cải thiện lượng cholesterol xấu LDL trong máu. Tác dụng này giúp bệnh nhân ngăn ngừa đáng kể nguy cơ mắc bệnh mạch vành.Không chỉ vậy, Atorvastatin trong thuốc Gentorvas còn có công dụng giảm nồng độ Triglyceride trong máu – một yếu tố góp phần dẫn đến bệnh mạch vành. Dưới đây là những đặc tính dược động học của hoạt chất Atorvastatin:Hấp thu: Atorvastatin có tốc độ hấp thu nhanh tại đường tiêu hoá sau khi uống và không bị tác động bởi thức ăn. Ước tính, Atorvastatin chỉ có độ sinh khả dụng khoảng trên 60% (tương đối thấp) do được chuyển hoá mạnh lần đầu qua gan. Sau từ 1 – 2 giờ uống thuốc, hoạt chất Atorvastatin đạt nồng độ đỉnh trong huyết thanh.Phân bố: Atorvastatin có tính liên kết cao (trên 98%) với protein huyết tương. Ngoài ra, dược chất này có xu hướng ưa mỡ và có thể vượt qua hàng rào máu não.Chuyển hoá: Khoảng trên 70% Atorvastatin được chuyển hoá tại gan thành những chất có hoặc không có hoạt tính.Thải trừ: Atorvastatin được thải trừ phần lớn qua phân và chỉ khoảng 2% đào thải qua thận.Chỉ định và chống chỉ định sử dụng thuốc Gentorvas. Thuốc Gentorvas hiện được bác sĩ kê đơn chủ yếu cho những trường hợp sau:Giảm cholesterol toàn phần, cholesterol xấu LDL, Triglycerid và Apolipoprotein B trong máu.Dùng để tăng mức cholesterol tốt HDL cho những người bị tăng cholesterol máu nguyên phát.Điều trị chứng rối loạn Beta Lipoprotein máu ở những bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ chế độ ăn kiêng.Giảm lượng cholesterol toàn phần và cholesterol xấu LDL ở những người bị tăng cholesterol máu có tính chất gia đình đồng hợp tử.Tuy nhiên, thuốc Gentorvas không nên chỉ định cho những đối tượng bệnh nhân dưới đây:Người có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với hoạt chất Atorvastatin hay bất kỳ tá dược phụ trợ nào có trong công thức thuốc.Chống chỉ định thuốc Gentorvas cho người có triệu chứng mẫn cảm quá mức với nhóm thuốc ức chế men khử HMG-Co. A.Chống chỉ định dùng thuốc Gentorvas cho bệnh nhân bị tăng mức Transaminase huyết thanh liên tục không rõ lý do hoặc mắc bệnh gan tiến triển.Chống chỉ định dùng thuốc Gentorvas cho thai phụ và bà mẹ đang nuôi con bú.
3. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Gentorvas
Thuốc Gentorvas được bào chế dưới dạng viên nén dùng bằng đường uống. Bệnh nhân nên nuốt nguyên viên thuốc cùng với một ly nước khoảng 240ml. Trong thời gian điều trị bằng Gentorvas, bệnh nhân nên tuân thủ dùng thuốc theo đúng liều lượng được khuyến cáo dưới đây:Điều trị tăng cholesterol máu hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp: Uống liều khởi đầu Atorvastatin từ 10 – 20mg / lần / ngày.Điều trị tình trạng cholesterol xấu LDL cao trong máu: Uống liều ban đầu 40mg / lần / ngày, tránh dùng quá 80mg / lần / ngày. Sau khoảng 2 – 4 tuần điều trị, bệnh nhân cần thực hiện xét nghiệm đánh giá chỉ số lipid máu để cân nhắc điều chỉnh liều Atorvastatin cho phù hợp.Điều trị tăng cholesterol máu có tính gia đình đồng hợp tử: Uống liều Atorvastatin từ 10 – 80mg / lần / ngày, có thể phối hợp với một số phương pháp giảm lipid khác. Trong trường hợp nhất định, Atorvastatin có thể kết hợp với Resin để tăng thêm hiệu quả trị liệu.Thuốc Gentorvas có thể dùng vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày bởi hoạt chất trong thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Đối với bệnh nhân bị suy thận không cần phải điều chỉnh liều. Trong suốt thời gian sử dụng Gentorvas, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ, tránh tự ý thay đổi liều hoặc dừng thuốc trước thời gian quy định.
4. Thuốc Gentorvas gây ra những phản ứng bất lợi gì khi sử dụng?
Nhìn chung, hoạt chất Atorvastatin trong thuốc Gentorvas được dung nạp tốt sau khi uống, do đó hầu hết các tác dụng phụ ngoại ý đều ở mức nhẹ và thoáng qua. Dưới đây là một số phản ứng bất lợi mà bệnh nhân có nguy cơ gặp phải trong quá trình điều trị với thuốc Gentorvas:Táo bón. Khó tiêu.Đầy hơi.Buồn nôn.Ói mửa.Đau bụng.Chóng mặt.Đau đầu.Ngoài ra, bệnh nhân cũng có thể gặp phải những tác dụng phụ khác chưa được đề cập đến. Nếu xảy ra bất kỳ phản ứng bất thường nào khi dùng Gentorvas, bạn cần nhanh chóng báo cho bác sĩ để có cách xử lý. Một số triệu chứng có thể tự biến mất sau khi ngừng dùng thuốc, tuy nhiên một vài phản ứng có xu hướng tiến triển nghiêm trọng khi xử trí muộn.
5. Những điều cần lưu ý khi sử dụng thuốc Gentorvas
Dưới đây là một số khuyến cáo quan trọng mà bệnh nhân nên biết để đảm bảo an toàn trong suốt quá trình sử dụng thuốc Gentorvas:Trước khi bắt đầu điều trị với Gentorvas, cần loại trừ khả năng dẫn đến rối loạn lipid máu thứ phát, đồng thời đánh giá những chỉ số lipid của bệnh nhân. Trong thời gian dùng Gentorvas, các chỉ số lipid cũng cần đo định kỳ khoảng 4 tuần một lần.Nguy cơ viêm cơ hoặc tăng nồng độ các men gan trong huyết thanh khi dùng các thuốc ức chế men khử HMG-Co. A. Do đó, cần thận trọng khi dùng thuốc nếu xuất hiện những dấu hiệu của viêm cơ và tăng cao gấp 3 lần nồng độ men gan.Thận trọng khi sử dụng thuốc Gentorvas cho bệnh nhân nghiện rượu, rối loạn chức năng gan, nhược cơ và hôn mê gan.Trong quá trình sử dụng Gentorvas, người bệnh nên kết hợp thực hiện một chế độ ăn kiêng phù hợp theo khuyến nghị của bác sĩ.Chỉ sử dụng Gentorvas cho phụ nữ có thai và bà mẹ đang trong thời kỳ nuôi con bú khi mặt lợi ích lớn hơn nhiều lần so với rủi ro gây hại.Trong trường hợp bỏ lỡ liều thuốc Gentorvas, bệnh nhân nên uống bù liều sớm nhất có thể. Tuy nhiên, tuyệt đối không uống chồng liều hoặc gấp đôi liều Gentorvas cùng lúc.Kiểm tra hạn sử dụng của Gentorvas trước khi dùng nhằm phòng ngừa nguy cơ uống phải thuốc quá hạn.Nếu viên thuốc Gentorvas có dấu hiệu chảy nước, đổi màu hoặc nấm mốc, bệnh nhân cần dừng sử dụng ngay và vứt bỏ thuốc theo đúng hướng dẫn.Bảo quản Gentorvas tại nơi khô thoáng, nhiệt độ không quá 30 độ C và để xa tầm với của trẻ nhỏ.
6. Thuốc Gentorvas tương tác với các thuốc nào khác? | vinmec | 1,406 |
Công dụng thuốc Merislon
Thuốc Merislon chứa hoạt chất Betahistine mesilate, được sử dụng để điều trị hội chứng Ménière, các triệu chứng có thể bao gồm chóng mặt ù tai, giảm thính lực... Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, người dùng cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
1. Thuốc Merislon là thuốc gì?
Thuốc Merislon có chứa hoạt chất Betahistine mesilate – là một chất tương tự như histamin, được tìm thấy tự nhiên trong cơ thể con người.Merislon có tác dụng kích thích trực tiếp lên các thụ thể H1 nằm trên các mạch máu ở tai trong. Nó tác động trên cơ vòng trước mao mạch trong mạch máu của tai trong. Do đó làm giảm áp lực trong không gian nội dịch.Ngoài ra, Merislon có tác dụng đối kháng mạnh mẽ tại các thụ thể H3 và làm tăng mức độ dẫn truyền thần kinh được giải phóng từ các đầu dây thần kinh. Sự gia tăng lượng histamin được giải phóng từ các đầu tận cùng thần kinh histaminergic sẽ kích thích các thụ thể H1, làm tăng tác dụng chủ động trực tiếp của Merislon trên các thụ thể H1. Do đó, Merislon giãn mạch mạnh ở tai trong và được sử dụng trong điều trị chóng mặt.Nhờ sự kết hợp các tác dụng trên mà Merislon được chỉ định điều trị hội chứng Ménière. Hội chứng này được đặc trưng bởi các dấu hiệu sau: chóng mặt, ù tai, buồn nôn, nhức đầu, giảm thính lực. Hiệu quả của Merislon có thể do khả năng điều chỉnh tuần hoàn của tai trong hoặc do tác động trực tiếp lên tế bào thần kinh của nhân tiền đình.Thuốc Merislon được bào chế dưới dạng viên nén với hàm lượng 6mg hoặc 12mg.
2. Công dụng của Merislon
Thuốc Merislon được chỉ định điều trị các triệu chứng liên quan đến hội chứng Ménière như giảm thính lực, ù tai, chóng mặt, buồn nôn.
3. Cách dùng- Liều dùng của thuốc Merislon
3.1. Cách dùng. Người bệnh cần uống toàn bộ viên thuốc Merislon với cốc nước lọc, tuyệt đối không nhai, nghiền hay bẻ nát viên thuốc.Nên dùng thuốc Merislon cùng với bữa ăn, vì thuốc gây ra các vấn đề liên quan đến dạ dày nhẹ.3.2. Liều dùng. Liều dùng phụ thuộc vào tình trạng bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định liều phù hợp với mỗi bệnh nhân. Việc sử dụng thuốc Merislon để điều trị có thể lâu dài và kéo dài vài tháng.Ở người lớn:Điều trị ban đầu bằng đường uống là 6 đến 12 mg, ba lần mỗi ngày, tốt nhất là uống trong bữa ăn.Liều duy trì: 24 - 48mg mỗi ngày. Liều hàng ngày không được vượt quá 48mg.Trẻ em và thanh thiếu niên:Viên nén Merislon không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do thiếu dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.Làm gì khi quên liều Merislon?Người bệnh cần bổ sung ngay khi nhớ ra, nếu gần với thời điểm sử dụng liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như chỉ định.Không gấp đôi liều Merislon để bù vào liều đã quên.Làm gì khi quá liều Merislon?Đã có một vài trường hợp quá liều đã được báo cáo. Một số bệnh nhân có các triệu chứng nhẹ đến trung bình với liều lên đến 640 mg (như buồn nôn, buồn ngủ, đau bụng). Các triệu chứng khác của quá liều Merislon là nôn mửa, khó tiêu, co giật. Các biến chứng nghiêm trọng hơn (như biến chứng phổi hoặc tim) đã được quan sát thấy trong các trường hợp cố ý dùng quá liều Merislon, đặc biệt là khi kết hợp với các thuốc khác cũng sử dụng quá liều.Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Rửa dạ dày và điều trị triệu chứng quá liều khi sử dụng thuốc Merislon được khuyến cáo trong vòng một giờ sau khi uống.
4. Chống chỉ định thuốc Merislon
Chống chỉ định thuốc Merislon trong những trường hợp sau đây:Người bệnh mẫn cảm với Betahistine mesilate, hay bất kỳ tá dược có trong thuốc Merislon.Merislon được chống chỉ định ở những bệnh nhân bị u thực bào. Vì betahistine là một chất tương tự tổng hợp của histamine, nó có thể gây giải phóng catecholamin từ khối u, dẫn đến tăng huyết áp nghiêm trọng.
5. Tác dụng phụ thuốc Merislon
Khi sử dụng Merislon có thể gây ra những tác dụng không mong muốn sau:Nôn, buồn nôn, đau bụng dữ dội, buồn ngủ.Hiếm gặp các phản ứng dị ứng
6. Các lưu ý sử dụng thuốc Merislon
6.1. Trường hợp mang thai. Không có đủ dữ liệu về việc sử dụng thuốc Merislon ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật, mặc dù không đủ nhưng không chỉ ra tác động có hại trực tiếp hoặc gián tiếp đối với độc tính sinh sản khi tiếp xúc với liệu pháp có liên quan về mặt lâm sàng. Những nguy cơ tiềm ẩn cho con người là không xác định. Như một biện pháp phòng ngừa, tốt nhất là tránh sử dụng Merislon trong thời kỳ mang thai.6.2. Trường hợp cho con bú. Người ta không biết liệu Merislon có được bài tiết qua sữa mẹ ở người hay không. Nhưng Merislon được bài tiết qua sữa chuột. Những tác động sau sinh được thấy trong các nghiên cứu trên động vật được giới hạn ở liều lượng rất cao. Bác sĩ của bạn sẽ cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ của thuốc Merislon để chỉ định điều trị.6.3. Trường hợp lái xe – vận hành máy móc. Trong các nghiên cứu lâm sàng cho thấy rằng, Merislon không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc.
7. Các lưu ý đặc biệt trước khi sử dụng thuốc Merislon
Thận trọng khi điều trị thuốc Merislon ở bệnh nhân bị loét dạ dày tá tràng hoặc có tiền sử loét đường tiêu hóa, vì thỉnh thoảng có thể gây chứng khó tiêu ở bệnh nhân đang dùng Merislon.Không dung nạp Merislon trên lâm sàng có thể xảy ra ở bệnh nhân hen phế quản. Do đó, những bệnh nhân này cần được theo dõi cẩn thận trong quá trình điều trị bằng Merislon.Cần thận trọng khi điều trị Merislon cho bệnh nhân bị mày đay, mẩn ngứa hoặc viêm mũi dị ứng, vì có khả năng làm trầm trọng thêm các triệu chứng này.Đối với những bệnh nhân bị hạ huyết áp nặng nên thận trọng khi sử dụng Merislon.Bệnh nhân có các vấn đề di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu men Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc Merislon.Thuốc Merislon chứa hoạt chất Betahistine mesilate, được sử dụng để điều trị hội chứng Ménière, các triệu chứng bao gồm chóng mặt ù tai, giảm thính lực... Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, người dùng cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn. | vinmec | 1,189 |
Thuốc làm giảm ham muốn ở đàn ông và những lưu ý khi sử dụng
Nhu cầu sinh lý là thiết yếu và hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên, một số nam giới lại có nhu cầu quá cao gây ảnh hưởng tiêu cực đến chuyện phòng the. Hiện nay, một số loại thuốc làm giảm ham muốn ở đàn ông có thể khắc phục tình trạng này nhưng cần sử dụng đúng cách để đạt được hiệu quả tốt nhất và hạn chế tối đa nguy cơ tác dụng phụ.
1. Tại sao cần sử dụng thuốc làm giảm ham muốn ở đàn ông?
Những nam giới có nhu cầu tình dục quá cao, thậm chí, trong một ngày họ có ham muốn nhiều lần. Điều này không chỉ gây hại cho sức khỏe bản thân mà còn ảnh hưởng đến người bạn tình hay đời sống vợ chồng. Cụ thể như sau:
- Yếu sinh lý về sau: Nếu ham muốn tình dục quá cao, nam giới có thể sẽ phải đối mặt với những nguy cơ về rối loạn sinh lý trong tương lai như xuất tinh không tự chủ, rối loạn cương dương,... - Ảnh hưởng hạnh phúc hôn nhân: Trong mỗi “cuộc yêu”, các cặp đôi cần có sự đồng điệu. Đây cũng là yếu tố quan trọng để gìn giữ tình cảm đôi lứa, hạnh phúc gia đình. Nam giới có nhu cầu quá cao còn có thể khiến chị em “sợ yêu”, luôn cảm thấy vô cùng mệt mỏi. Trường hợp không được đáp ứng nhu cầu, nam giới có nguy cơ ngoại tình rất cao.
- Gia tăng nguy cơ phạm tội: Khi không được thỏa mãn, nam giới có xu hướng bứt rứt, khó chịu trong người và không thể kiểm soát được hành vi, thậm chí có hành động vi phạm luật pháp.
Vì những lý do trên, người có nhu cầu tình dục cao nên tìm cách để cải thiện tình trạng này càng sớm càng tốt. Hiện nay, thuốc làm giảm ham muốn ở đàn ông chính là giải pháp khá hiệu quả mà “cánh mày râu” có thể áp dụng để cân bằng nhu cầu tình dục của bản thân, hạn chế những yếu tố tiêu cực.
2. Các loại thuốc làm giảm ham muốn ở đàn ông
Dưới đây là một số loại thuốc làm giảm ham muốn ở đàn ông mà nam giới có thể tham khảo:
- Thuốc chống trầm cảm: Một số nghiên cứu cho biết, các trường hợp nam giới đã từng sử dụng thuốc điều trị trầm cảm thường có cảm giác không còn hoặc có rất ít nhu cầu quan hệ tình dục.
Những loại thuốc chống trầm cảm có tác dụng tăng hormone cảm xúc, từ đó khiến nam giới cảm thấy được thư giãn, tinh thần thoải mái và muốn nghỉ ngơi thay vì có ham muốn tình dục. Tuy nhiên, nếu lạm dụng loại thuốc này hoặc sử dụng trong suốt một thời gian dài, nam giới sẽ khó đạt cực khoái trong những lần quan hệ sau.
- Thuốc tiêu hóa: Một số loại thuốc điều trị các bệnh về đường tiêu hóa có tác dụng ngăn chặn điều tiết dịch vị và làm giảm nhu cầu sinh lý của nam giới.
- Thuốc an thần: Ngoài tác dụng an thần và dễ ngủ, loại thuốc này còn có thể làm giảm ham muốn tình dục. Một số thành phần như Trifluoperazine và Fluphenazin trong thuốc có thể gây ra tình trạng xuất tinh sớm và rối loạn cương dương.
- Các loại thuốc tăng huyết áp: Trong loại thuốc này có chứa những thành phần làm giảm ham muốn ở nam giới, làm tăng nguy cơ rối loạn cương dương và khiến nam giới khó duy trì phong độ trong mỗi “cuộc yêu”. Các loại thuốc tăng huyết áp cũng có chứa chất lợi tiểu thiazid, những thành phần gây ức chế chuyển hóa,... do đó, có tác dụng khiến “cánh mày râu” giảm hứng thú với chuyện chăn gối.
- Thuốc kháng Histamin: Các bác sĩ thường chỉ định dùng thuốc trong điều trị các bệnh tự miễn hay một số bệnh dị ứng,... Nếu muốn cải thiện tình trạng ham muốn quá cao, nam giới có thể lựa chọn loại thuốc này. Tác dụng của thuốc kháng Histamin là làm ức chế hoạt động của tuyến yên, từ đó giảm sản xuất Testosterone và cuối cùng có thể giúp nam giới giảm ham muốn tình dục. - Thuốc điều trị tuyến tiền liệt: Loại thuốc này cũng có tác dụng với những trường hợp đang có nhu cầu tình dục quá cao. Tác dụng của thuốc là giảm tiết hormone nam, gây rối loạn cương dương, hoạt chất kháng enzyme còn có thể gây ra tình trạng xuất tinh ngược. Tuy nhiên, khi sử dụng loại thuốc này, nam giới có nguy cơ phải đối mặt với các tác dụng phục. Vì thế, chỉ sử dụng khi được bác sĩ kê đơn.
- Các loại thuốc khác: Ngoài ra, một số loại thuốc làm giảm ham muốn ở đàn ông có thể kể đến như: Thuốc chống loạn thần, thuốc chống động kinh, thuốc điều trị bệnh Parkinson, thuốc điều trị bệnh tim mạch, thuốc androgen ngoại sinh,...3. Một số lưu ý khi dùng thuốc giảm ham muốn ở đàn ông
Phần lớn các loại thuốc giảm ham muốn ở đàn ông đều tiềm ẩn nhiều nguy cơ về tác dụng phụ. Nếu sử dụng sai cách có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, thậm chí nguy hiểm đến tính mạng.
Nam giới chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ. Không tự ý mua và sử dụng thuốc. Trong quá trình dùng thuốc, cần tuân thủ theo những hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa về liều lượng thuốc, thời gian sử dụng thuốc. Trong một số trường hợp nhu cầu tình dục quá cao, cần thăm khám và điều trị theo phác đồ của bác sĩ để có được hiệu quả tốt nhất.
Thay vì sử dụng thuốc làm giảm ham muốn ở đàn ông, bạn có thể áp dụng các phương pháp khác như
- Tập thể dục để nâng cao sức khỏe, tinh thần thoải mái hơn và tránh suy nghĩ quá nhiều về nhu cầu tình dục.
- Tuân thủ theo chế độ ăn uống lành mạnh, kiểm soát cân nặng tốt. Đây cũng là yếu tố quan trọng giúp bạn cải thiện tình trạng sức khỏe và khắc phục tình trạng ham muốn tình dục quá cao.
- Kiểm soát tốt căng thẳng: Loại bỏ căng thẳng, luôn suy nghĩ tích cực, lạc quan chính là yếu tố quan trọng để giúp bạn cân bằng cuộc sống, cân bằng nhu cầu tình dục.
- Loại bỏ những thói quen không lành mạnh.
- Trao đổi với bạn tình về những vấn đề tình dục để cả hai có thể hiểu và thông cảm cho nhau, kết nối cảm xúc tốt hơn và cùng nhau khắc phục và giải quyết mọi vấn đề để gìn giữ hạnh phúc. | medlatec | 1,184 |
Bác sĩ tư vấn: Sốt siêu vi ở trẻ em kéo dài mấy ngày?
Sốt siêu vi ở trẻ là tình trạng khá phổ biến nhưng không phải bố mẹ nào cũng có đủ kiến thức về loại sốt virus này. Dưới đây là những thông tin giúp mẹ giải đáp thắc mắc sốt siêu vi ở trẻ em kéo dài mấy ngày và phải chăm sóc trẻ như thế nào để nhanh khỏi bệnh.
1. Sốt siêu vi ở trẻ em kéo dài mấy ngày?
Sốt siêu vi là tình trạng trẻ bị sốt do nhiễm một số loại virus chẳng hạn như Rhinovirus, Adenovirus, Enterovirus và virus cúm,… So với những loại sốt do các nguyên nhân khác như sốt sau tiêm chủng, sốt mọc răng,… thì sốt siêu vi thường kéo dài lâu hơn. Ngoài biểu hiện sốt, trẻ có thể xuất hiện kèm theo một số triệu chứng khác như đau đầu, ho, sổ mũi, nghẹt mũi, đau cơ, trẻ chán ăn, mệt mỏi, hay quấy khóc,…
Rất nhiều bậc phụ huynh lo lắng và thắc mắc sốt siêu vi ở trẻ em kéo dài mấy ngày. Theo các chuyên gia, cha mẹ không nên quá lo lắng vì nếu được điều trị và chăm sóc đúng cách, sốt siêu vi không phải là vấn đề quá đáng ngại. Thông thường sốt siêu vi có thể kéo dài từ 1 đến 2 tuần sẽ khỏi và không gây nguy hiểm cho bé.
Nếu được chăm sóc đúng cách, trẻ sẽ hạ sốt dần và cắt sốt sau vài ngày. Nếu trẻ không có ho, không chảy nước mũi hay ngạt mũi thì thường bệnh sẽ khỏi hoàn toàn sau 5 - 7 ngày.
Tuy nhiên, nếu cha mẹ chủ quan, chăm sóc con sai cách thì bé cũng có thể gặp phải nguy hiểm vì tình trạng sốt siêu vi có thể tiến triển rất nhanh.
2. Hướng dẫn mẹ cách chăm sóc trẻ bị sốt siêu vi.
Ở phần trên, chúng tôi đã mang đến cho bạn những thông tin giải đáp thắc mắc sốt siêu vi ở trẻ em kéo dài mấy ngày. Tuy nhiên, còn một vấn đề quan trọng khác được rất nhiều cha mẹ quan tâm là chăm sóc trẻ bị sốt siêu vi như thế nào?
Hiện tại, chưa có phương thuốc điều trị đặc hiệu đối với tình trạng sốt siêu vi. Phương pháp chủ yếu vẫn là điều trị triệu chứng và bổ sung dinh dưỡng giúp trẻ nâng cao sức đề kháng. Dưới đây là những hướng dẫn cụ thể cho mẹ:
Mẹ nên chú trọng đến vấn đề bù nước và điện giải cho trẻ sốt siêu vi
Sốt siêu vi có nguy cơ dẫn tới tình trạng mất nước và rối loạn điện giải cho trẻ, đặc biệt đối với những trẻ có biểu hiện sốt cao. Do đó, điều quan trọng mà mẹ luôn phải chú ý đó là bổ sung nước đầy đủ và bổ sung các chất điện giải để bù lại nước và điện giải cho trẻ. Tốt nhất nên cho trẻ uống nước ấm, nước ép hoa quả hoặc dung dịch điện giải oresol. Lưu ý cần tham khảo ý kiến dược sĩ trước khi dùng oresol cho trẻ và lưu ý sử dụng đúng theo chỉ dẫn đã được in trên bao bì của nhà sản xuất.
Bổ sung dưỡng chất cho trẻ bị sốt siêu vi
Trẻ em ở bất cứ độ tuổi nào cũng cần được bổ sung dinh dưỡng đầy đủ để phát triển và khỏe mạnh. Đối với những trẻ bị sốt siêu vi, cơ thể trẻ đang rất yếu thì việc bổ sung dinh dưỡng lại càng cần thiết hơn.
Mẹ nên bổ sung cho bé đầy đủ các nhóm dưỡng chất cần thiết để nâng cao thể trạng, tăng cường khả năng miễn dịch của trẻ, giúp trẻ có một cơ thể khỏe mạnh nhất để chống lại virus.
Một số thực phẩm mà mẹ nên cho trẻ ăn vào thời điểm này là:
+ Thực phẩm giàu protein chẳng hạn như các loại thịt, trứng, sữa, quả bơ, quả chuối,...
+ Cho trẻ ăn các loại rau và trái cây theo mùa để đảm bảo hoa quả sạch, an toàn vệ sinh thực phẩm và đồng thời trẻ được cung cấp đầy đủ vitamin, chất xơ và những hợp chất cần thiết cho cơ thể.
Khi lựa chọn món ăn cho bé, mẹ nên ưu tiên lựa chọn những thức ăn mềm, dạng lỏng, chẳng hạn như cháo, súp,... giúp trẻ dễ ăn hơn. Nên chia nhỏ bữa ăn, đa dạng món ăn để trẻ có thể hào hứng hơn với các món ăn và hấp thu dinh dưỡng một cách đầy đủ nhất. Cần tránh các thực phẩm khó tiêu, thực phẩm lạ, dễ gây dị ứng hoặc đồ ăn có quá nhiều dầu mỡ,...
Tìm cách hạ sốt cho bé
+ Mẹ cần liên tục kiểm tra nhiệt độ của trẻ.
+ Mẹ có thể dùng khăn ấm sạch để lau người cho bé, lưu ý lau vùng nách và bẹn để giúp bé nhanh hạ sốt.
+ Cho bé mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát.
+ Nếu mẹ đã thực hiện những cách trên mà trẻ không hạ sốt, mẹ nên tham khảo các bác sĩ về cách sử dụng thuốc hạ sốt cho trẻ. Loại thuốc hạ sốt phổ biến là thuốc Paracetamol. Thông thường với trẻ sơ sinh, liều dùng thường là 10 - 15mg/ kg/ liều, một ngày mẹ có thể cho trẻ uống 3 - 4 lần. Đối với những trẻ lớn hơn, mẹ có thể cho bé dùng 10 - 15mg/ kg/ liều và cũng uống 3 - 4 lần trong một ngày.
Trên đây là những thông tin giải đáp thắc mắc sốt siêu vi ở trẻ em kéo dài mấy ngày và cách chăm sóc trẻ bị sốt siêu vi hiệu quả, giúp trẻ sớm hồi phục sức khỏe. Sốt siêu vi không nguy hiểm nhưng bố mẹ không nên chủ quan vì nếu chăm sóc con không đúng cách, bệnh có thể tiến triển nặng và gây ra những biến chứng khó lường. | medlatec | 1,019 |
Nguyên nhân khiến tóc thưa? Biện pháp chữa tóc thưa hiệu quả
Sau 20 tuổi, tóc mọc thưa là tình trạng thường gặp ở nhiều người. Tóc rụng nhiều, mọc chậm xuất phát từ nhiều lý do như lão hóa, bệnh, stress,.. có thể khiến tóc dần mỏng đi.
1. Nguyên nhân khiến tóc thưa
Tóc thưa là hiện tượng tóc lâu dài, mọc với tốc độ chậm và rụng nhiều. Tốc độ tóc rụng nhanh hơn so với tốc độ tóc mọc khiến tóc thưa và mỏng hơn. Những nguyên nhân có thể kể đến khiến tóc mỏng như sau:
1.1. Di truyền
Tình trạng tóc mọc mỏng và thưa có thể bắt nguồn từ sự di truyền. Trung bình một người có khoảng 50 - 150 nghìn sợi tóc. Số lượng tóc có thể ít hơn mức trung bình đối với một số gen, điều này khiến tóc mọc thưa thớt.
1.2. Thiếu dưỡng chất
Việc ăn uống không đủ dưỡng chất, không bổ sung đủ khoáng chất, vitamin và nước cho cơ thể khiến cơ thể thiếu chất dinh dưỡng và làm tóc so với bình thường mọc yếu hơn.
1.3. Gội đầu sai cách
Da đầu có thể bị kích ứng khi dùng dầu gội không phù hợp, khiến tóc mọc chậm và rụng nhiều hơn. Bên cạnh đó, việc gãi đầu hoặc chà xát quá mạnh cũng làm tổn thương da đầu.
1.4. Mắc bệnh về da đầu
Da đầu có những bệnh lý như viêm da đầu, gàu, nhờn, nấm,... cũng tác động đến sự tăng trưởng của tóc và khiến tóc trở nên mỏng và thưa hơn.
1.5. Nội tiết tố thay đổi
Nội tiết tố thay đổi thường xảy ra ở giai đoạn dậy thì, sau sinh, nữ giới có thai, tiền mãn kinh và độ tuổi mãn dục ở nam giới. Khi hormone cơ thể có sự thay đổi có thể dẫn đến hiện tượng tóc thưa. Bên cạnh đó, một vài nguyên nhân cũng làm gia tăng tình trạng tóc mọc thưa, mỏng là những người sinh sống, làm việc trong môi trường độc hại, khói bụi và không đảm bảo nguồn nước an toàn.
Thông thường, hiện tượng này xảy ra ở vùng đỉnh đầu, đây là vùng dễ bị thương tổn bởi những ngoại lực nhất, khiến khu vực này mọc thưa tóc.
2. Tóc mọc ngày càng thưa có thể do nguyên nhân bệnh lý
Mặc dù chỉ nhìn qua tình trạng của tóc không thể tự chẩn đoán bệnh, tuy nhiên bạn có thể chắc chắn rằng mình phải tiến hành khám sức khỏe ở bộ phận nào:
2.1. Thiếu máu
Cơ thể con người cần chất sắt để sản xuất các tế bào máu, oxy sẽ được vận chuyển khắp cơ thể bằng những hồng cầu. Cơ thể không được bổ sung đủ sắt sẽ gây ra thiếu máu, nghĩa là số lượng hồng cầu được sản sinh ra khá ít. Khi đó, oxy cung cấp cho da đầu sẽ ít đi và chân tóc không nhận đủ chất dinh dưỡng và hậu quả là hiện tượng rụng tóc dần nhiều hơn, tóc thưa dần và lộ rõ cả da đầu.
Ngoài ra, bạn có thể phát hiện bệnh thiếu máu thông qua một vài dấu hiệu như mệt nhanh, người xanh xao, thường xuyên mệt mỏi. Lúc này, cách điều trị duy nhất là bổ sung sắt cho cơ thể. Tuy nhiên, cơ thể sẽ khó hấp thụ chất sắt nếu thường xuyên sử dụng caffeine hay đồ uống có cồn hoặc thiếu vitamin C. Do đó, để giúp phục hồi mái tóc bạn cần bổ sung nhiều thực phẩm dồi dào chất sắt.
2.2. Rối loạn ăn uống
Vòng đời của tóc sẽ bị ảnh hưởng khi giảm sút tình trạng ăn uống, dẫn đến tốc độ máu lưu thông đến da đầu giảm dần. Từ đó, tóc sẽ dần rơi rụng và không còn óng mượt. Những người đột ngột giảm lượng calo nhằm mục đích hạn chế sự tăng cân và giảm cân nhanh chóng cũng khiến mái tóc xỉn màu và thưa mỏng.
Hiếm khi hiện tượng tóc thưa, tóc rụng kéo dài mãi mãi, tuy nhiên mái tóc sẽ khôi phục lại nếu bạn có một chế độ ăn giàu protein và cân bằng đủ chất. Việc bổ sung protein cho cơ thể vào buổi sáng là thời điểm đặc biệt quan trọng bởi chân tóc đang có mức protein thấp nhất và tóc được hình thành từ protein.
Ngoài ra, chế độ ăn uống cũng cần bổ sung nhiều loại vitamin khác, nhất là các axit béo quan trọng, kẽm, vitamin nhóm B.
2.3. Hội chứng buồng trứng đa nang
PCOS (Hội chứng đa nang buồng trứng) ở nữ giới là do lượng hormone giới tính nam dư thừa. Hormone này làm cho phần tóc ở phía trước đầu mọc rất khó và thường diễn ra ở những bệnh nhân bị PCOS sinh ra trong gia đình có di truyền hói đầu. Bên cạnh đó, bệnh lý này còn dẫn đến sự tăng trưởng vượt trội của lông trên cơ thể và mặt.
Tóc sẽ mọc trở lại khi sử dụng các loại thuốc làm giảm lượng hormone nam. Đồng thời việc thường xuyên mát xa da đầu sẽ giúp máu tăng cường lưu thông ở khu vực da đầu, giúp nuôi dưỡng nang tóc.
2.4. Mắc bệnh tuyến giáp
Triệu chứng ban đầu cho biết bạn mắc bệnh về tuyến giáp là rụng tóc. Hormone tuyến giáp trong cơ thể quá ít hoặc quá nhiều đều ảnh hưởng đến vòng đời và sự chuyển hóa của tóc. Tóc thưa và rụng liên tục ở phía sau, đỉnh đầu và 2 bên.
Các biện pháp chữa trị hoặc thuốc đều có thể cải thiện được bệnh. Bạn cần bổ sung nhiều loại thức ăn giàu protein và mỗi sáng mát xa da đầu để tóc nhanh chóng mọc trở lại.
2.5. Stress
Tình trạng tóc thưa, hói đầu ở vùng trán hoặc 2 bên thái dương cũng có thể bắt nguồn khi cơ thể bị căng thẳng, khiến hệ thống miễn dịch quay ngược lại tấn công những tế bào tóc.
3. Cách điều trị tình trạng tóc thưa
Tóc thưa sẽ gây mất thẩm mỹ, đặc biệt là nữ giới bởi có thể dẫn đến hiện tượng hói đầu. Do đó, chữa trị tình trạng tóc mọc thưa, nhất là ở khu vực đỉnh đầu là rất cần thiết.
3.1. Massage da đầu thường xuyên
Máu dưới da đầu sẽ được kích thích lưu thông tốt hơn thông qua việc mát xa da đầu, từ đó giúp nang tóc phát triển. Có thể sử dụng dầu bưởi hoặc dầu ô liu khi mát xa để mang đến hiệu quả tốt hơn.
3.2. Bổ sung dưỡng chất cho tóc
Để nang tóc phát triển và kích thích tóc mọc, việc bổ sung dưỡng chất là điều vô cùng cần thiết. Do đó, trong thực đơn ăn uống mỗi ngày nên cung cấp nhiều vitamin nhóm B và chất đạm. Hơn nữa, đối với những người đang có tình trạng tóc thưa, bổ sung một số thực phẩm như quả hạch, trứng, cá hồi,... là rất tốt.
3.3. Sử dụng dầu gội chuyên dụng
Tóc rụng quá nhiều có thể dẫn đến tình trạng tóc mọc thưa. Do đó, việc dùng dầu gội chuyên dùng ngăn ngừa rụng tóc và kích thích tóc mọc có thể giải quyết hiện tượng tóc mỏng và thưa.
3.4. Hạn chế tạo kiểu tóc và dùng hóa chất
Đối với những người có mái tóc mỏng, thưa, tóc sẽ ngày càng suy yếu và gãy rụng nếu sử dụng quá nhiều hóa chất để nhuộm màu, tạo kiểu cho tóc. Bên cạnh đó, việc sử dụng nhiệt cho tóc cũng cần được hạn chế.
3.5. Dùng thuốc mọc tóc
Một số trường hợp tóc rụng nhiều, thưa, mỏng có thể làm mất thẩm mỹ và các biện pháp chăm sóc tóc không mang lại hiệu quả tối ưu thì bạn có thể dùng thuốc mọc tóc.
Như vậy, tóc thưa tuy không gây nguy hiểm cho sức khỏe nhưng gây mất thẩm mỹ và tạo ra một số khó khăn trong sinh hoạt. Do đó, bạn nên có biện pháp nuôi dưỡng tóc hiệu quả để kích thích tóc mọc nhiều, óng mượt và chắc khỏe hơn. | medlatec | 1,370 |
Khám tầm soát ung thư ở bệnh viện nào thì đảm bảo?
Hiện nay, tầm soát ung thư là việc làm được nhiều người quan tâm và thực hiện thường xuyên. Tầm soát ung thư sẽ giúp kiểm tra tình trạng cơ thể, chẩn đoán tế bào ung thư. Đồng thời đưa ra biện pháp khám và điều trị kịp thời. Vậy khám tầm soát ung thư ở bệnh viện nào tốt? Hãy cùng tìm hiểu nhé.
1. Vai trò quan trọng của việc tầm soát ung thư
Trước khi tìm hiểu khám tầm soát ung thư ở bệnh viện nào, chúng ta cần hiểu rõ vai trò quan trọng của phương pháp này. Hiện nay, số ca mắc ung thư tại Việt Nam đang tăng cao. Trong đó, số lượng người tử vong do ung thư đang tăng nhanh đột biến. Nguyên nhân chính thường do phát hiện quá muộn. Hầu hết các ca tư vong do ung thư thường ở giai đoạn cuối. Để bảo vệ sức khỏe và cuộc sống của mình, bạn nên tầm soát ung thư định kỳ hàng năm.
Tầm soát ung thư sẽ giúp phát hiện biểu hiện của các tế bào lạ. Đặc biệt là biểu hiện của các tế bào có thể phát triển thành ung thư. Qua đó giúp bạn có phương pháp ăn uống, kiêng khem, điều trị hợp lý.
Khi tầm soát ung thư, tất cả các biểu hiện lạ và vấn đề ung thư trong cơ thể sẽ được phát hiện. Tùy từng tình trạng và biểu hiện mà bạn sẽ thực hiện các xét nghiệm khác nhau. Với các tổn thương được nghi ngờ hoặc có thể phát triển thành ung thư, bạn sẽ được hướng dẫn, điều trị từ sớm. Trong trường hợp cơ thể khỏe mạnh, tinh thần bạn cũng sẽ thoải mái hơn. Đây là yếu tố quan trọng để giữ gìn sức khỏe.
Trước tình trạng ô nhiễm, khói bụi đang tăng nhanh như hiện nay, việc bảo vệ sức khỏe là vô cùng cần thiết. Mọi lứa tuổi, mọi giới tính đều cần tầm soát ung thư. Đặc biệt, với những người có người trong gia đình mắc ung thư và những người thuộc nhóm tuổi có tỷ lệ cao cần kiểm tra thường xuyên hơn. Vậy thời gian nào là phù hợp để thực hiện tầm soát ung thư?
2. Thời gian tầm soát ung thư phù hợp
Tầm soát ung thư như một loại kiểm tra sức khỏe cao cấp. Theo các chuyên gia, bạn nên kiểm tra 1 - 2 năm 1 lần để đảm bảo việc kiểm tra đạt kết quả tối đa. Khi kiểm tra, bạn nên thực hiện đủ các xét nghiệm kết hợp khám kiểm tra tổng quát. Điều này sẽ vừa giúp phát hiện ung thư lại vừa giúp phát hiện những căn bệnh khác trong cơ thể. Tùy vào biểu hiện của cơ thể mà các loại kiểm tra sẽ khác nhau.
Thời gian tầm soát ung thư có thể sẽ kéo dài cả ngày. Bạn cần lưu ý sắp xếp thời gian hợp lý để thuận tiện cho việc kiểm tra. Vậy khi khám tầm soát ung thư, bạn cần thực hiện những xét nghiệm gì?
3. Khám tầm soát ung thư cần làm những xét nghiệm gì?
Tầm soát ung thư sẽ giúp phát hiện các tế bào ác tính, các tác nhân gây nên bệnh ung thư ở người. Tùy vào biểu hiện, tình trạng của mỗi người mà các bác sĩ sẽ tư vấn, yêu cầu thực hiện các loại kiểm tra khác nhau. Vậy khi khám tầm soát ung thư, bạn sẽ thường làm những xét nghiệm gì?
Tùy từng khu vực, từng vị trí mà bạn sẽ cần làm các xét nghiệm khác nhau. Nhưng nhìn chung, khi tầm soát ung thư, bạn sẽ thực hiện một số xét nghiệm như:
Siêu âm, nội soi, chụp X-quang hay chụp CT.
Xét nghiệm sinh thiết: sinh thiết kim, sinh thiết hạch bạch huyết,…
Sử dụng kim nhỏ FNA xét nghiệm tế bào hoặc xét nghiệm qua nước tiểu,…
Ví dụ như khi tầm soát ung thư vú, bạn sẽ cần siêu âm, chụp X - quang tuyến vú. Một số trường hợp, bạn có thể sẽ phải xét nghiệm CA 153. Trong khi đó, khi tầm soát ung thư vòm họng, người bệnh sẽ cần nội soi vòm họng, sinh thiết mô khu vực họng và xét nghiệm máu.
Mỗi khu vực sẽ cần thực hiện các loại xét nghiệm khác nhau. Do đó, khi tầm soát ung thư, bạn nên lựa chọn các bệnh viện uy tín đầu ngành. Với đội ngũ bác sĩ chuyên nghiệp, bạn sẽ được tư vấn, hướng dẫn các loại xét nghiệm phù hợp nhất. Đồng thời, các bệnh viện uy tín cũng sẽ được trang bị đầy đủ trang thiết bị, vật chất. Vậy hiện nay nên khám tầm soát ung thư ở bệnh viện nào?
4. Đây luôn là địa chỉ uy tín, được nhiều người nghĩ tới đầu tiên khi tầm soát ung thư. Tại đây, người bệnh có thể tầm soát ung thư ở hầu hết các khu vực, với các xét nghiệm chi tiết nhất. Bạn sẽ được kiểm tra bởi hệ thống máy móc ngoại nhập hiện đại, chất lượng. Tất cả đều được điều khiển, giám sát bởi những bác sĩ, chuyên gia đầu ngành.
Với quy trình làm việc khoa học, bài bản, các kết quả chẩn đoán luôn được đưa ra trong thời gian ngắn nhất. Và đặc biệt, tất cả đều có độ chính xác cao. Qua đó tư vấn phác đồ điều trị phù hợp và hiệu quả nhất. Khi bạn thăm khám, điều trị tại đây, bạn sẽ được bảo lãnh bảo lãnh viện phí. Tuy nhiên, để việc tầm soát ung thư hiệu quả, bạn cần lựa chọn các đơn vị uy tín. Vậy khám tầm soát ung thư ở bệnh viện nào tốt? Chắc hẳn bạn đã có câu trả lời cho riêng mình. Hãy tầm soát ung thư 1 lần/năm để phát hiện nhanh chóng và kịp thời tình trạng bệnh (nếu có) nhé. | medlatec | 1,019 |
Bệnh sùi mào gà ở nữ giới có nguy hiểm hay không?
Khi phát hiện mình mắc bệnh sùi mào gà, chắc hẳn bệnh nhân rất lo lắng, bởi vì nếu không chữa trị sớm, bệnh phải đối mặt với nhiều rủi ro. Ngày nay, bệnh sùi mào gà ở nữ giới dần trở nên phổ biến, hậu quả là một số người bị ung thư, vô sinh hoặc viêm nhiễm nghiêm trọng. Có thể nói, căn bệnh này thực sự nguy hiểm, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe của bệnh nhân.
1. Virus
gây bệnh sùi mào gà ở nữ giới
Có lẽ rất nhiều bạn đã biết HPV là virus
gây ra bệnh sùi mào gà ở cả nam và nữ giới. Loại virus
này ưa thích sinh sống và phát triển trong điều kiện môi trường ẩm ướt, vì vậy chúng có khả năng lây nhiễm từ người này qua người khác thông qua quan hệ tình dục không an toàn.
Trong đó, bệnh sùi mào gà ở nữ giới thường hình thành do sự tấn công của virus
HPV type 6 và type 12. Nhìn chung, nếu bạn không biết cách bảo vệ bản thân thì bạn phải đối mặt với nguy cơ lây nhiễm rất cao.
Ngày nay, tỷ lệ phụ nữ mắc phải bệnh xã hội này đang gia tăng cực kỳ nhanh chóng. Nguyên nhân là vì virus
gây bệnh sở hữu tốc độ lây lan mạnh. Việc quan hệ tình dục an toàn sẽ hạn chế khả năng lây nhiễm bệnh cho chính bạn và “đối tác”, đừng chủ quan bạn nhé!
2. Triệu chứng đặc trưng của bệnh
Để phát hiện mình có mắc bệnh hay không, bạn nên chú ý theo dõi những thay đổi khác lạ của cơ thể. Trong quãng thời gian đầu, hay còn gọi là thời gian ủ bệnh chúng ta gần như không thấy bất kỳ triệu chứng lạ nào. Việc quan sát, cảm nhận bằng mắt thường khá khó khăn, do đó đa số bệnh nhân không kịp thời phát hiện, điều trị bệnh trong giai đoạn này.
Sau khi kết thúc thời gian ủ bệnh, tổn thương bắt đầu xuất hiện, đó có thể là nốt mụn li ti gây cảm giác ngứa ngáy, đau rát. Thường những nốt mụn hay xuất hiện ở khu vực cơ quan sinh dục, đặc biệt là ở vị trí âm hộ, âm đạo hoặc cổ tử cung,… Tuy nhiên, chúng cũng có thể mọc ở những bộ phận khác.
Khi mắc bệnh sùi mào gà ở nữ giới, bạn sẽ thấy vùng da bị tổn thương trở nên sần sùi hơn so với bình thường. Thậm chí, chúng có màu hồng hay màu đỏ,… Dựa vào những dấu hiệu kể trên, chúng ta hãy nhanh chóng đi khám bác sĩ để được điều trị theo phác đồ điều trị phù hợp. Nếu kéo dài thời gian, virus
sẽ tấn công mạnh mẽ, lây lan sang những vùng xung quanh.
3. Ảnh hưởng của bệnh sùi mào gà tới bệnh nhân
Có thể nói, bệnh nhân sẽ chịu nhiều ảnh hưởng nghiêm trọng trong quá trình mắc bệnh, vì thế việc điều trị là cực kỳ cần thiết. Càng để lâu, bạn sẽ phải đối mặt với những rủi ro khó lường.
Đầu tiên, đa số người bệnh đều cảm thấy khó chịu, mọi vận động trong sinh hoạt hàng ngày hoặc công việc đều bị ảnh hưởng. Điều này khiến tâm lý bệnh nhân dần trở nên căng thẳng, thậm chí họ rất tự ti vì tình trạng sức khỏe của bản thân.
Bên cạnh đó, bệnh sùi mào gà ở nữ giới còn gây ra hiện tượng chảy máu khi những vết thương bị trầy xước. Kèm theo đó, người bệnh cũng không thể tránh khỏi cảm giác bị đau rát. Đây là vấn đề đa số bệnh nhân sùi mào gà mức độ nặng thường gặp phải.
Nghiêm trọng hơn, người phụ nữ phải đối mặt với nguy cơ mắc bệnh ung thư, đó là do virus
HPV trong cơ thể là một tác nhân chính khiến bệnh ung thư cổ tử cung phát triển. Để hạn chế rủi ro này, chúng ta nên chủ động đi khám, kiên trì điều trị theo chỉ dẫn của bác sĩ nhé.
Đặc biệt, trong giai đoạn mang thai, nếu người phụ nữ phát hiện mình mắc bệnh sùi mào gà thì họ có thể gặp phải một số biến chứng hết sức nguy hiểm. Trong đó, việc sinh nở trở nên khó khăn hơn do thành âm đạo bị tác động, kém co giãn hơn nhiều. Một số trường hợp sinh nở khó khăn và chảy máu khá nhiều, điều này ảnh hưởng trực tiếp tới tính mạng của thai phụ.
Nếu không tìm hiểu thật kỹ các biện pháp phòng chống, người mẹ có thể lây nhiễm bệnh sùi mào gà cho em bé mới sinh.
4.
Có thể nói virus
gây bệnh có tốc độ lây lan, phát triển cực kỳ nhanh chóng, do đó bạn tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc mà chưa hỏi ý kiến của bác sĩ.
Điều trị căn bệnh này cần rất nhiều thời gian, bệnh nhân nên chuẩn bị sẵn tâm lý và kiên trì thực hiện. Nếu không, bệnh sùi mào gà ở nữ giới có khả năng tái phát rất cao, bạn nên lưu ý vấn đề này nhé!
Bệnh sùi mào gà thường lây nhiễm qua đường tình dục, vì thế bạn nên nhắc nhở chồng, người yêu của mình đi kiểm tra, phát hiện bệnh sớm. Khi quan hệ, các bạn nên có biện pháp bảo vệ cho chính mình và “đối tác”. Một biện pháp tương đối hiệu quả đó là sử dụng bao cao su. | medlatec | 948 |
Chụp CT toàn thân - phương pháp kiểm soát sức khỏe hiệu quả
Hiện nay chụp CT toàn thân là phương pháp khảo sát và kiểm soát sức khỏe được nhiều bệnh viện áp dụng. Phương pháp này giúp bác sĩ chẩn đoán được các vấn đề bên trong cơ thể mà không cần giải phẫu. Để hiểu thêm về kỹ thuật tiên tiến này, chúng ta hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây.
1.
Chụp CT được xem là kỹ thuật hiện đại, đưa ra được những hình ảnh quan trọng trong việc đánh giá các bệnh lý trong cơ thể. Chụp CT sử dụng tia X để khảo sát một vị trí bất kỳ ở trên cơ thể người nhằm cho phép quan sát kỹ các chi tiết, cấu trúc bộ phận cần kiểm tra.
Chụp CT toàn thân giúp kiểm tra sức khỏe, đồng thời phát hiện ra ung thư được nhiều người biết đến và thực hiện. Nếu như trước đây, khoa học y tế chưa phát triển, đối với những căn bệnh ít biểu hiện sẽ khó phát hiện ra, người bị bệnh phải đến lúc bệnh gây ra triệu chứng mới biết để đi khám. Tuy nhiên hiện nay nhờ sự phát triển của ngành y tế, đặc biệt là công nghệ chẩn đoán hình ảnh như chụp CT, bác sĩ có thể phát hiện bệnh như ung thư vú, ung thư phổi, tuyến giáp, các bệnh não,… mà không cần dùng tới các biện pháp xâm lấn.
Khi chụp CT toàn thân sẽ mất nhiều thời gian hơn so với chụp CT não, chụp CT phổi, chụp CT tim,… Quá trình từ lúc chuẩn bị cho đến khi có kết quả được đưa ra sẽ mất khoảng từ 30 phút đến 50 phút. Vì là chụp toàn thân nên máy chụp CT sẽ chạy toàn bộ cơ thể người.
2. Các đối tượng nên và không nên chụp CT toàn thân
Chụp CT toàn thân giúp phát hiện bệnh sớm, kiểm soát được sức khỏe, tuy nhiên không phải đối tượng nào cũng khuyến khích sử dụng phương pháp này.
Chụp CT toàn bộ cơ thể chỉ nên thực hiện ở những người có độ tuổi là trên 50 tuổi, giúp người bệnh biết được các bệnh như bệnh tim mạch, ung thư, cột sống,… và hầu như các bệnh này khi chụp CT sẽ không bị bỏ sót.
Cần đặc biệt lưu ý với những người ở trong khoảng độ tuổi 30 khi chụp CT đó là hạn chế chụp toàn thân mà chỉ nên chụp ở vị trí cần thiết hoặc có xảy ra triệu chứng. Chụp CT nên được áp dụng với những đối tượng nghi ngờ mắc các căn bệnh ác tính. Điều này sẽ được bác sĩ tư vấn trước khi tiến hành chụp.
Vậy ai đặc biệt không nên chụp CT toàn thân? Đó là phụ nữ có thai đang trong giai đoạn 3 tháng đầu của thai kỳ. Trong giai đoạn này, phụ nữ mang được đưa ra lời khuyên đó là không chụp CT bởi vì các tia X có thể gây ảnh hưởng đến thai nhi trong bụng.
Ngoài ra, theo khuyến cáo của các chuyên gia hàng đầu của Mỹ, kỹ thuật này cũng không nên sử dụng cho trẻ em, người dị ứng với thuốc cản quang,…
3. Một số điểm cần lưu ý về chụp CT toàn thân
Hiện nay, mọi người thường nói rằng chụp CT toàn thân giúp phát hiện sớm các khối u trong cơ thể.
Bên cạnh những lợi ích mà chụp CT mang lại thì bạn cũng không thể bỏ qua hạn chế của phương pháp này. Khi thực hiện chụp CT toàn bộ người đồng nghĩa với việc tia X sẽ ảnh hưởng tới cơ thể. Chưa kể đến khi chụp CT sử dụng thuốc cản quang sẽ khiến một số người có biểu hiện bị dị ứng, khó thở, phát ban,…
Vì thế, với nhiều nguy cơ tiềm ẩn thì bạn chỉ nên chụp CT khi thực sự cần thiết.
4. Chi phí chụp CT toàn thân
Chi phí chụp CT toàn thân bao nhiêu tiền cũng là thắc mắc của không ít người. chẩn đoán khám và chữa bệnh bằng phương pháp chụp CT là công nghệ mới và hiện đại nhất hiện nay. Chính vì thế chi phí chụp CT sẽ không phải là rẻ.
Tùy thuộc vào nhiều yếu tố như đối tượng bệnh, có hoặc không sử dụng thuốc cản quang, thiết bị chụp CT, đội ngũ y bác sĩ, chất lượng dịch vụ,… sẽ quyết định mức giá chụp CT.
Hiện nay giá chụp CT sẽ dao động trong khoảng từ 1.000.000 đồng đến 4.000.000 đồng tùy thuộc vào các yếu tố kể trên. | medlatec | 787 |
Gãy xương chậu NÊN ăn gì và KIÊNG ăn gì để nhanh lành?
Gãy xương chậu là một chấn thương nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn tới sức khỏe, giảm khả năng vận động, sinh hoạt. Để lành xương nhanh chóng, hồi phục sớm, người bệnh cần chú ý vận động và ăn uống đúng cách. Vậy gãy xương chậu nên ăn gì là thắc mắc chung được nhiều người quan tâm, tìm hiểu.
Theo các chuyên gia y tế, ở giai đoạn phục hồi, bệnh nhân cần có chế độ dinh dưỡng đầy đủ, hợp lý. Nguyên tắc xây dựng chế độ dinh dưỡng là đảm bảo đầy đủ năng lượng và chất dinh dưỡng. Để tái tạo tổ chức xương ở những nơi bị gãy, người bệnh cần bổ sung những nhóm chất thiết yếu như canxi, kẽm, magie, vitamin B6, B12…
Sau điều trị gãy xương bánh chậu, người bệnh cần chú ý nghỉ ngơi, ăn uống đúng cách
Gãy xương chậu nên ăn gì?
Thực phẩm giàu canxi
Người bệnh gãy xương nói chung và gãy xương chậu nói riêng nên bổ sung những thực phẩm giàu canxi như rau chân vịt, măng tây, củ cải xanh, cải xoăn, cải bắp, bông cải xanh, rong biển, sữa đậu nành, sữa chua, hạnh nhân, cá hồi… Những thực phẩm giàu canxi giúp bổ sung lượng canxi thiếu hụt trong cơ thể, giúp quá trình tạo xương, liền xương sau gãy nhanh hơn.
Thực phẩm giàu magie
Những thực phẩm giàu magie cũng rất tốt cho sức khỏe của người gãy xương chậu. Lượng magie dồi dào có trong các sản phẩm như thịt, sữa, đậu tương, bơ, cá thu, lạc, rau ngót, chuối, mùng tơi, cải xanh.
Thực phẩm giàu kẽm
Người bệnh gãy xương chậu nên ăn nhiều thực phẩm giàu kẽm như hải sản, cá biển, hạt bí ngô, hạt hướng dương, đậu đỏ, nấm, ngũ cốc, bánh mì… Kẽm có tác dụng thúc đẩy vitamin D hoạt động và làm tăng khả năng hấp thụ canxi của cơ thể.
Người bệnh sau gãy xương chậu nên ăn những thực phẩm giàu kẽm, canxi…
Thực phẩm chứa nhiều photpho
Những thực phẩm giàu photpho như cá muối, lòng đỏ trứng gà, bí ngô… cũng rất cần thiết cho quá trình tái tạo xương.
Thực phẩm giàu axit folic
Để tái tạo lại phần xương chậu bị gãy, người bệnh cần bổ sung các thực phẩm giàu axit folic như chuối, đậu, rau xanh, cam quýt…
Thực phẩm giàu vitamin B6 và B12
Những thực phẩm giàu vitamin B6 và B12 có thể giúp tăng cường sức đề kháng, duy trì sức khỏe, giúp cơ thể mau hồi phục. Những thực phẩm giàu vitamin B6 và B12 gồm tôm, cá, khoai tây, thịt bò, sữa, cá thu, trứng…
Lưu ý Gì trong ăn uống của người bệnh gãy xương chậu?
Với người bệnh gãy xương chậu, ngoài ăn uống đầy đủ các thực phẩm giàu vitamin, khoáng chất thì cần tránh những thực phẩm không có lợi cho sức khỏe và quá trình lành bệnh.
Các thực phẩm cần tránh gồm:
Cần tránh bia rượu vì không có lợi cho sức khỏe người bệnh
Ngoài ra, người bệnh nên chú ý tới khâu lựa chọn và chế biến thực phẩm, ăn uống đúng cách.
Tùy vào mức độ gãy xương, phương pháp điều trị mà áp dụng chế độ ăn uống, luyện tập, vận động, sinh hoạt hợp lý. Người bệnh cần theo dõi tình trạng sức khỏe tại nhà và tái khám kiểm tra theo đúng lịch hẹn của bác sĩ.
| thucuc | 605 |
U túi mật: Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách điều trị
U túi mật là một trong những căn bệnh phổ biến có thể xảy ra với bất kỳ ai ở mọi độ tuổi khác nhau. Tình trạng khối u hình thành ở túi mật thường có biểu hiện không rõ ràng ở giai đoạn đầu nên việc phát hiện sớm bệnh lý gặp nhiều khó khăn. Chính vì vậy việc tìm hiểu thông
1. Khái niệm và các dạng u túi mật
Mặc dù không phải là căn bệnh hiếm gặp nhưng rất ít người hiểu căn bệnh u ở túi mật là gì? Có những loại nào?
Khái niệm
U túi mật là một tình trạng bề mặt lớp niêm mạc túi mật xuất hiện các khối polyp hay u nhú bất thường. Có rất ít trường hợp khối u hay polyp túi mật xuất hiện triệu chứng rõ ràng nên việc phát hiện bệnh thường thông qua các phương pháp thăm khám tổng quát hoặc kiểm tra sức khỏe liên quan đến bệnh về gan, mật.
Phân loại
U xuất hiện ở túi mật có 2 dạng chính là:
Có khoảng 92% trường hợp u túi mật lành tính. Mặc dù rất hiếm trường hợp u túi mật lành tính phát triển thành ung thư nhưng không thể loại trừ khả năng này xảy ra. Do đó, những trường hợp chẩn đoán u lành tính vẫn phải theo dõi sức khỏe thường xuyên và tuyệt đối không được chủ quan.
Các trường hợp túi mật hình thành khối u ác tính chiếm khoảng 8% bao gồm ung thư túi mật, ung thư tuyến u sắc tố, di căn,... Mặc dù chiếm tỷ lệ không quá cao nhưng những trường hợp u ác tính sẽ gây ra nhiều ảnh hưởng xấu đến sức khỏe nếu không được phát hiện và can thiệp đúng cách.
So với các trường hợp sỏi túi mật thì tỷ lệ khối u hay polyp túi mật ít gặp hơn, chiếm khoảng 0,03 - 9% trong cộng đồng và phổ biến ở nhóm phụ nữ độ tuổi từ 30 - 50.
Kích thước và số lượng của các khối u ở túi mật rất đa dạng ở từng trường hợp khác nhau. Kích thước phổ biến nhất thường gặp ở các bệnh nhân hiện nay là khối u nhỏ hơn 10mm. Tuy nhiên, cũng có trường hợp bệnh nhân hình thành nhiều khối u trong lòng túi mật và kích thước có thể lên tới 20 - 40mm. Ngoài ra, một số bệnh nhân cũng có thể vừa hình thành khối u vừa xuất hiện sỏi trong túi mật.
2. Nguyên nhân và biểu hiện của u túi mật
Nguyên nhân gây bệnh và biểu hiện của các trường hợp có khối u xuất hiện trong lòng túi mật thường không giống nhau. Do đó, việc chẩn đoán và phát hiện bệnh cần phải được tiến hành bởi các bác sĩ, chuyên gia có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm kết hợp cùng nhiều biện pháp kiểm tra y tế.
Nguyên nhân
Có nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn đến tình trạng túi mật xuất hiện các khối u, điển hình nhất phải kể là:
Thói quen ăn uống không khoa học là nguyên nhân chủ yếu và phổ biến hiện nay. Việc ăn uống không đảm bảo dinh dưỡng, ít chất xơ, nhiều đồ dầu mỡ, chất kích thích,... khiến cho hàm lượng đường và lipid trong máu tăng cao. Điều này khiến gan, mật làm việc liên tục dẫn đến quá sức, chức năng suy yếu và phát sinh nhiều vấn đề.
Những người có bệnh lý nền như suy giảm chức năng gan mật, mỡ máu cao, béo phì, viêm gan,... là nhóm đối tượng có nguy cơ hình thành các khối u ở túi mật cao hơn người bình thường.
Biểu hiện
Hầu hết những trường hợp bị u ở túi mật có biểu hiện mơ hồ hay thậm chí không xảy ra bất cứ một triệu chứng nào. Một số ít trường hợp, đặc biệt là các bệnh nhân u túi mật ở mức độ nặng thường xuất hiện tình trạng đau nhức hoặc co cứng vùng sườn dưới bên phải, đau vùng trên rốn. Đi kèm với các triệu chứng trên là tình trạng buồn nôn, nôn, ăn không ngon, khó tiêu, chướng bụng,...
3. U túi mật có thể điều trị được không?
Để biết u túi mật có thể chữa được hay không thì người bệnh cần phải thăm khám kỹ lưỡng, xác định loại khối u là lành tính hay ác tính và mức độ nặng nhẹ.
Phần lớn những trường hợp u túi mật lành tính, người bệnh có thể sống hòa bình với “lũ” mà không cần can thiệp bất cứ phương pháp điều trị y khoa nào. Tuy nhiên, không phải vì thế mà người bệnh trở nên chủ quan đối với khối u lành tính. Trường hợp này, người bệnh cần phải theo dõi tiến triển của khối u và kiểm tra sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần, tránh tình trạng u lành thành u ác.
Đối với những bệnh nhân có khối u ở túi mật ác tính thì tùy vào mức độ nặng nhẹ, phạm vi lan rộng, thể trạng sức khỏe,... mà bác sĩ sẽ đưa ra chỉ định về phương pháp điều trị cụ thể.
Một điều cần phải thay đổi đối với tất cả các bệnh nhân được chẩn đoán có khối u hình thành ở túi mật là chế độ ăn uống hàng ngày. Một chế độ dinh dưỡng khoa học và lành mạnh không chỉ giúp ngăn ngừa được sự phát triển của khối u mà còn hỗ trợ hệ miễn dịch, tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.
Hiện nay, hầu hết các trường hợp phát hiện u túi mật đều thông qua quá trình khám sức khỏe tổng quát hoặc các bệnh liên quan đến gan mật. Chính vì vậy mà bất kể ai cũng nên quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe bằng cách kiểm tra tổng quát định kỳ 6 tháng/lần để sớm phát hiện các bệnh lý tiềm ẩn. | medlatec | 1,020 |
Ung thư buồng trứng giai đoạn III
Menu xem nhanh:
Biểu hiện bệnh ung thư buồng trứng giai đoạn III
Ung thư buồng trứng là một trong những bệnh ung thư được các bác sĩ đánh giá là khó phát hiện sớm do triệu chứng ung thư giai đoạn đầu thường không rõ ràng, các biểu hiện bệnh dễ nhầm lẫn với ung các bệnh lý tiêu hóa thông thường. Có đến 70% bệnh nhân ung thư buồng trứng phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn (giai đoạn III, IV).
Ung thư buồng trứng giai đoạn IIIA
Ung thư buồng trứng liên quan đến sự phát triển bất thường (ác tính) phát sinh từ các bộ phận khác nhau của các buồng trứng – một phần trong hệ thống các cơ quan sinh sản của phụ nữ. Ung thư buồng trứng giai đoạn III có đặc điểm:
So với các giai đoạn trước đó, biểu hiện ung thư buồng trứng giai đoạn III đã rõ hơn, tác động nhiều hơn đến cuộc sống của người bệnh. Một số dấu hiệu ung thư buồng trứng giai đoạn III có thể gặp là:
Chướng bụng, đầy hơi là triệu chứng phổ biến dễ nhầm với các bệnh tiêu hóa ở bệnh nhân ung thư buồng trứng
Ung thư buồng trứng giai đoạn III có chữa được không?
Ngoài giai đoạn tiến triển ung thư, bệnh ung thư buồng trứng giai đoạn III có chữa được không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như độ tuổi, thể trạng chung của người bệnh, mức độ đáp ứng điều trị… Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kì, bệnh nhân ung thư buồng trứng giai đoạn IIIA có khoảng 63% cơ hội sống sau 5 năm chẩn đoán bệnh; giai đoạn IIIB là 53% và với bệnh nhân ung thư giai đoạn IIIC, cơ hội sống của người bệnh giảm còn khoảng 41%.
Tuy tiên lượng sống không còn cao như ung thư buồng trứng giai đoạn đầu nhưng nếu được điều trị tích cực, bệnh nhân vẫn hoàn toàn có cơ hội kéo dài thời gian sống và điều trị bệnh tốt. Tùy từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ sẽ chỉ định một hoặc kết hợp nhiều phương pháp điều trị khác nhau như phẫu thuật, hóa trị hay xạ trị… đảm bảo hiệu quả điều trị tốt nhất. | thucuc | 399 |
Công dụng thuốc Sanuzo
Thuốc Sanuzo có thành phần chính là Itraconazole hàm lượng 100mg, được sử dụng phổ biến trong điều trị các trường hợp nhiễm nấm âm hộ âm đạo, nấm da, nấm móng, lang ben... Cùng tìm hiểu công dụng của thuốc Sanuzo qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Sanuzo là thuốc gì?
Thuốc Sanuzo được bào chế dưới dạng viên nang gelatin cứng, với thành phần chính bao gồm:Hoạt chất: Itraconazole hàm lượng 100mg.Tá dược: Hạt trơ vừa đủ 1 viên nang.Dược lực học:Itraconazole là một thuốc kháng nấm phổ rộng tổng hợp có tác dụng ức chế sự tổng hợp Ergosterol phụ thuộc vào Cytochrome P-450, một thành phần của màng tế bào nấm. Sự suy giảm tổng hợp chất Ergosterol cuối cùng dẫn đến một tác dụng kháng nấm của Itraconazole.Hoạt chất Itraconazole có tác dụng lên các loại nấm như Blastomyces dermatitidis, Histoplasma duboisii, Histoplasma capsulatum, Aspergillus flavus, Aspergillus fumigatus, Cryptococcus neoformans, Coccidioides immitis, Cryptococcus neoformans, Sporothrix schenckii, Trichophyton rubrum,... Itraconazole cũng có tác dụng trên các loại khác nhau đối với các loài Trichophyton, Sporothrix schenckii, Candida albicans và các loài Candida.
2. Thuốc Sanuzo có tác dụng gì?
Thuốc Sanuzo được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn mức độ từ nhẹ đến trung bình cho các trường hợp sau:Nhiễm Candida âm hộ hay âm đạo.Nhiễm nấm ngoài da, lang ben, bệnh nấm giác mạc mắt, nhiễm Candida ở miệng, nấm móng.Nhiễm nấm nội tạng do Aspergillus và Candida hoặc nấm nhiệt đới hiếm gặp.Bệnh nấm Cryptococcus, bệnh nấm do Sporotrichum, Histoplasma, Paracoccidioides, Blastomyces.
3. Chống chỉ định của thuốc Sanuzo
Dị ứng quá mẫn với bất cứ thành phần của thuốc Sanuzo.Tiền sử dị ứng quá mẫn với các loại thuốc khác có chứa Itraconazole.Tiền sử dị ứng quá mẫn với các loại thuốc kháng nấm khác.Bệnh nhân mang thai hoặc có ý định có thai.Bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc như Astemizole, Cisapride, Terfenadine, Midazolam uống hoặc Triazolam uống.
4. Liều dùng của thuốc Sanuzo
Nhiễm nấm Candida âm hộ âm đạo: Uống 1 viên (100mg)/ lần x 2 lần/ ngày trong vòng 3 ngày. Hoặc 2 viên (200mg)/ lần x 2 lần/ ngày trong 1 ngày.Bệnh nấm da, lang ben: Uống 2 viên (200mg)/ lần x 1 lần/ ngày trong 7 ngày. Hoặc uống 1 viên (100mg)/ lần x 1 lần/ngày trong 15 ngày.Bệnh nấm da ở bàn chân hoặc lòng bàn tay: Uống 2 viên (200mg)/ lần x 2 lần/ ngày trong 7 ngày. Hoặc uống 1 viên (100mg)/ lần x 1 lần/ ngày trong 30 ngày.Nhiễm nấm Candida ở miệng: Uống 1 viên (100mg)/ lần x 1 lần/ ngày trong 15 ngày.Bệnh nấm giác mạc mắt: Uống 2 viên (200mg)/ lần x 1 lần/ ngày trong 21 ngày.Bệnh nấm móng:Nấm móng chân có hoặc không nấm móng tay : Uống 2 viên (200mg)/ lần x 2 lần/ ngày trong 1 tuần, sau đó ngưng thuốc ở 3 tuần tiếp theo. Áp dụng đến đợt hết đợt điều trị thứ 3.Nấm móng tay đơn thuần: Sử dụng liều và thời gian điều trị như trên, tuy nhiên chỉ áp dụng tối đa 2 đợt điều trị.Nấm nội tạng: Liều thuốc dựa vào từng loại nấm khác nhau. Aspergillus: Uống 2 viên (200mg)/ lần x 1 lần/ ngày trong 2 - 5 tháng. Tăng liều lên 2 viên (200mg)/ lần x 2 lần/ ngày nếu có xâm nhiễm hoặc lan tỏa.Candida: Uống 1 - 2 viên (100 - 200mg)/lần x 1 lần/ngày trong 3 tuần -7 tháng. Tăng liều lên 2 viên (200mg)/ lần x 2 lần/ ngày nếu có xâm nhiễm hoặc lan tỏa.Cryptococcus ngoài màng não: Uống 2 viên (200mg)/ lần x 1 lần/ ngày trong 2 tháng - 1 năm.Viêm màng não do Cryptococcus: Uống 2 viên (200mg)/ lần x 2 lần/ ngày trong 2 tháng - 1 năm. Điều trị duy trì với liều 2 viên (200mg)/ lần x 1 lần/ ngày.Histoplasma: Uống 2 viên (200mg)/ lần x 1 - 2 lần/ ngày trong 8 tháng.Sporotrichum: Uống 1 viên (100mg)/ lần x 1 lần/ ngày trong 3 tháng.Paracoccidioides: Uống 1 viên (100mg)/ lần x 1 lần/ ngày trong 6 tháng.Blastomyces: Uống 1 viên (100mg)/ lần x 1 lần/ ngày hoặc nâng liều uống 2 viên (200mg)/ lần x 2 lần/ ngày trong 6 tháng.
5. Lưu ý khi sử dụng Sanuzo
Điều trị bằng thuốc Sanuzo với liều cao hoặc kéo dài, có thể gây ra các tác dụng phụ như:Thường gặp: Rối loạn tiêu hóa như khó tiêu, buồn nôn, nôn, đau bụng hoặc táo bón. Hiếm gặp: Triệu chứng trên thần kinh như đau đầu, hoa mắt, chóng mặt. Các phản ứng quá mẫn như ngứa, mày đay, phù mạch, ban đỏ, nặng có thể dẫn đến sốc phản vệ. Hội chứng Stevens - Johnson. Các triệu chứng khác như phù, viêm gan, tăng men gan có hồi phục, rối loạn kinh nguyệt, hạ Kali máu, rụng tóc.Nên ngừng thuốc khi phát hiện những triệu chứng trên hoặc bất kỳ các bất thường khác sau khi uống thuốc Sanuzo.Lưu ý sử dụng thuốc Sanuzo ở các đối tượng sau:Thận trọng khi sử dụng thuốc Sanuzo ở bệnh nhân lớn tuổi, người bị suy giảm chức năng gan thận nặng.Hạn chế sử dụng thuốc Sanuzo ở trẻ em vì các giữ liệu về tính an toàn vẫn còn giới hạn.Phụ nữ có thai: Theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) hoạt chất Itraconazole có trong thuốc Sanuzo được phân loại an toàn nhóm C, nhóm có bằng chứng về nguy cơ có hại trên phụ nữ mang thai. Vì thế, chống chỉ định sử dụng thuốc Sanuzo trên phụ nữ đang mang thai hoặc có ý định mang thai.Phụ nữ đang cho con bú: Hiện nay có một số nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt chất Itraconazole có trong Sanuzo có thể bài tiết qua sữa mẹ, nhưng với nồng độ thấp. Vì thế, cần cân nhắc giữa lợi ích và tác hại của thuốc Sanuzo trước khi quyết định sử dụng.Người làm nghề lái xe hay công nhân vận hành máy móc thường không bị ảnh hưởng nhiều sau khi sử dụng Sanuzo.
6. Tương tác thuốc Sanuzo
Tương tác với các thuốc khác:Thuốc Sanuzo làm giảm hấp thu thuốc trung hòa acid dạ dày. Vì thế, nên dùng các thuốc trung hòa acid dạ dày như Hydroxid nhôm ít nhất 2 giờ sau khi sử dụng thuốc Sanuzo.Chống chỉ định dùng phối hợp Sanuzo với các thuốc như Astemizole, Cisapride, Terfenadine, Midazolam uống hoặc Triazolam uống.Thuốc Sanuzo làm tăng nồng độ của các thuốc như Rifabutin, Rifampicin và Phenytoin trong máu, từ đó làm làm tăng hoặc kéo dài hiệu quả điều trị và tác dụng của thuốc.Các thuốc như Phenytoin, Isoniazid, Rifampin và thuốc đối kháng Histamin H2 làm giảm nồng độ thuốc Sanuzo trong máu.Thuốc Sanuzo làm tăng tác dụng chống đông của thuốc dạng Coumarin.Dùng thuốc Sanuzo với các thuốc hạ đường huyết dạng uống có thể gây tác dụng phụ như hạ đường huyết nghiêm trọng.Dùng thuốc Sanuzo với thuốc Quinidin có thể gây tác dụng phụ như ù tai, giảm khả năng nghe.Dùng thuốc Sanuzo với thuốc ức chế kênh Canxi Dihydropyridine có thể gây phù.Trên đây là thông tin khái quát và những lưu ý khi sử dụng thuốc Sanuzo. Nhằm mang lại kết quả điều trị tốt nhất cho bản thân và gia đình, người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng có trên hộp sản phẩm thuốc Sanuzo và tuân theo đúng chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ. | vinmec | 1,262 |
Hậu quả của trào ngược dịch mật
Trào ngược dịch mật, dạ dày là tình trạng dịch mật trào từ tá tràng lên dạ dày, thực quản. Trào ngược dịch mật nếu không được điều trị có thể dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm như trào ngược thực quản dạ dày, viêm loét thực quản và ung thư thực quản.
1. Tìm hiểu về trào ngược dịch mật
1.1 Dịch mật là gì?Dịch mật được tiết ra từ gan, có màu vàng hoặc hơi xanh, có vị đắng và tính kiềm (độ p. H từ 7 - 7,7). Mỗi ngày, gan tiết ra khoảng 700 - 800ml dịch mật, đưa qua ống dẫn mật, cô đặc lại và được dự trữ trong túi mật. Đến bữa ăn, túi mật sẽ co bóp, chuyển dịch mật từ túi mật vào tá tràng để thực hiện nhiệm vụ tiêu hóa thức ăn. Lượng dịch mật được tiết ra nhiều hay ít phụ thuộc vào lượng mỡ trong thức ăn. Nếu không có mỡ trong thức ăn thì sự bài tiết dịch mật sẽ giảm.Chức năng của dịch mật:Dịch mật tiêu hóa chất béo, giúp cơ thể hấp thụ các vitamin tan trong dầu như A, D, E,K; đồng thời kích thích tăng tiết và hoạt hóa dịch ruột, dịch tụy; tạo môi trường kiềm ở ruột, kích thích nhu động ruột và ức chế hoạt động của các vi khuẩn lên men thối;Dịch mật giúp loại bỏ bilirubin (sản phẩm thoái hóa của hemoglobin trong hồng cầu).1.2 Trào ngược dịch mật là gì?Giữa dạ dày và tá tràng có van môn vị làm nhiệm vụ mở ra khi có thức ăn cần đưa xuống ruột và đóng lại ngay để không cho dịch thức ăn từ ruột trào ngược vào dạ dày. Tuy nhiên, nếu vì một nguyên nhân nào đó mà van môn vị đóng không kín hoặc đóng mở không đúng lúc thì dịch mật từ tá tràng sẽ trào ngược lên dạ dày. Trong trường hợp van tâm vị mở, dịch mật có thể trào ngược lên thực quản. Đây là hiện tượng trào ngược dịch mật.
Trào ngược dịch mật
2. Nguyên nhân của hiện tượng trào ngược dịch mật
Loét dạ dày - tá tràng: Bệnh lý này làm hoạt động của dạ dày bị đình trệ, thức ăn không được tiêu hóa mà ứ đọng lâu trong dạ dày, làm tăng áp lực dạ dày, khiến cơ môn vị và cơ tâm vị yếu, dễ gây trào ngược dịch mật;Biến chứng sau phẫu thuật cắt dạ dày: Sau các thủ thuật can thiệp ở dạ dày như cắt bỏ một phần dạ dày hoặc phẫu thuật cắt dạ dày để giảm cân ở người béo phì, van môn vị có thể sẽ hoạt động không ổn định, gây hiện tượng đóng không khít, tạo điều kiện để dịch mật từ tá tràng trào ngược lên dạ dày;Phẫu thuật túi mật: Các nghiên cứu cho thấy có sự gia tăng nguy cơ trào ngược dịch mật ở những bệnh nhân đã phẫu thuật cắt bỏ túi mật.
3. Triệu chứng trào ngược dịch mật
Đau bụng vùng thượng vị, đau tức hoặc đau từng cơn, có cảm giác nóng rát, cồn cào vùng ngực và bụng trên;Ợ nóng, đắng miệng;Ho khan, khàn giọng do dịch mật trào ngược từ tá tràng, dạ dày lên thực quản;Nôn ra chất lỏng xanh vàng, đắng họng (triệu chứng đặc hiệu gợi ý trào ngược dịch mật);Đầy bụng, chậm tiêu và sụt cân.
4. Hậu quả của trào ngược dịch mật
Khi dịch mật trào ngược từ tá tràng lên dạ dày sẽ gây tình trạng viêm niêm mạc dạ dày. Trào ngược dịch mật cũng là một trong những nguyên nhân gây trào ngược dạ dày - thực quản. Khi dịch mật trào ngược lên vùng thực quản và ngã ba hầu họng, bệnh nhân sẽ có cảm giác đắng miệng, nôn ra dịch xanh - vàng, có thể bị ho, phù nề dây thanh và gây mất tiếng,... Nghiêm trọng hơn, người bệnh có nguy cơ mắc barrett thực quản, ung thư thực quản, ung thư dạ dày,...
5. Chẩn đoán trào ngược dịch mật
Để chẩn đoán trào ngược dịch mật, phương pháp nội soi dạ dày, tá tràng thường được bác sĩ chỉ định. Sau khi gây mê, bệnh nhân được nội soi. Qua nội soi, bác sĩ có thể nhìn thấy hình ảnh dịch mật trào từ tá tràng lên dạ dày, các đám đọng dịch mật, các tổn thương của dạ dày, thực quản,...
Nội soi dạ dày, tá tràng nhằm chẩn đoán trào ngược dịch mật
6. Phác đồ điều trị trào ngược dịch mật
Trào ngược dịch mật có tự khỏi không? Bệnh thường không thể tự khỏi mà cần được điều trị bằng các phương pháp sau:6.1 Sử dụng thuốc. Nhóm thuốc có cơ thể làm giảm hoặc loại bỏ mật: Gồm Questran, Colestid và cisaprid. Trong đó, Cisaprid được sử dụng để trị bệnh cho trẻ em;Thuốc ức chế bơm proton. Các loại thuốc này có thể làm giảm triệu chứng của bệnh nhưng lại tồn tại khá nhiều tác dụng phụ không mong muốn. Khi sử dụng các loại thuốc trên, bệnh nhân cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ về liều lượng, thời gian dùng thuốc,...6.2 Phẫu thuật. Các phương pháp phẫu thuật điều trị trào ngược dịch mật gồm:Phương pháp antireflux: Mục đích của phẫu thuật nhằm đảm bảo khả năng co thắt của cơ vòng thực quản. Khi cơ vòng thắt chặt, acid và dịch mật sẽ không thể trào ngược lên trên. Phương pháp này được thực hiện bằng cách: gói lại một phần của dạ dày nằm gần thực quản rồi khâu vòng quanh cơ thắt thực quản;Phương pháp Roux-en-Y: Tỷ lệ chữa khỏi bệnh trào ngược dịch mật với phương pháp này là 50 - 90%. Với phương pháp này, bác sĩ sẽ thực hiện dẫn ống mật nối chung với hỗng tràng (phần sau của tá tràng). Khi gan tiết dịch mật, dịch mật sẽ được chuyển đến hỗng tràng thay vì đổ trực tiếp vào tá tràng như trước và sẽ ngăn chặn được tình trạng dịch mật trào ngược từ tá tràng lên dạ dày.6.3 Thay đổi thói quen sinh hoạt. Những người đang bị trào ngược dịch mật nên thực hiện theo hướng dẫn sau để kiểm soát bệnh hiệu quả:Chia nhỏ thành nhiều bữa ăn trong ngày, không nên ăn quá no trong mỗi bữa;Tránh các thực phẩm giàu chất béo, hành tây, cà chua, giấm, socola, cam quýt, thực phẩm nhiều gia vị;Không sử dụng rượu, bia, cà phê, đồ uống có ga;Không nằm nghỉ, ngủ ngay sau bữa ăn vì sau khi ăn là thời điểm dịch mật tiết ra nhiều nhất nên nếu nằm xuống thì dịch mật sẽ dễ dàng di chuyển từ tá tràng lên dạ dày và thực quản. Bạn nên nằm nghỉ sau ăn khoảng 1 tiếng, khi ngủ cần để đầu cao hơn chân khoảng 10 - 15cm;Không hút thuốc lá;Duy trì trọng lượng cơ thể cân đối bằng cách tập thể dục hợp lý. Người béo phì có lớp mỡ bụng dày sẽ làm tăng áp lực ổ bụng, gây hiện tượng trào ngược. Duy trì một trọng lượng cơ thể hợp lý là biện pháp giảm nguy cơ trào ngược. Tuy nhiên, người bệnh chú ý không nên tập các động tác xoắn vặn cơ bụng như thể hình cơ bụng, cầu lông, tennis,... để tránh nguy cơ bệnh trào ngược dịch mật tiến triển nặng hơn;Không thức quá khuya và hạn chế căng thẳng thần kinh.Trào ngược dịch mật có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nên khi có triệu chứng cảnh báo bệnh, bệnh nhân nên đi khám sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Cách chữa trào ngược dạ dày thực quản | vinmec | 1,318 |
U xơ vú là gì và có nguy hiểm không?
Bệnh u xơ vú hay còn gọi là u xơ vú lành tính là một tình trạng tăng sinh lành tính không gây hại hoặc nguy hiểm đến tính mạng. Tuy nhiên, tình trạng này có thể gây khó chịu hoặc không thoải mái cho một số phụ nữ. Nhiều phụ nữ có tuyến vú bị xơ hóa nhưng sẽ không có bất kỳ triệu chứng liên quan nào. U xơ tuyến vú có nguy hiểm không?
1. U xơ vú là gì?
U xơ tuyến vú là một trong những khối u vú rắn không ung thư (lành tính) phổ biến nhất ở phụ nữ trẻ từ 20-50 tuổi .Nhân xơ tuyến vú là gì? Đó là 1 khối có thể sờ thấy cứng, bề mặt nhẵn, đàn hồi hoặc cứng và có hình dạng, ranh giới rõ ràng. Thường không đau, nó có thể có cảm giác như một viên bi trong vú của bạn, di chuyển dễ dàng dưới da khi được kiểm tra.
U xơ tuyến vú là khối u rắn thường không đau
Nguyên nhân cụ thể của bệnh u xơ tuyến vú vẫn chưa được hiểu rõ. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho rằng sự thay đổi của hormone nội tiết estrogen và testosterone có thể là nguyên nhân gây ra tình trạng này.Điều trị u xơ vú có thể bao gồm theo dõi để phát hiện những thay đổi về kích thước hoặc cảm giác, sinh thiết để đánh giá khối u hoặc phẫu thuật để loại bỏ nó.Mặc dù không có hại nhưng u xơ vú có thể làm cho việc phát hiện ung thư vú trở nên khó khăn hơn.
2. Triệu chứng u xơ vú
Khối u vú trong u xơ vú thường có các đặc điểm sau:Tròn với đường viền rõ ràng, mịn màng.Dễ dàng di chuyển.Không đau.Phụ nữ có thể có một hay nhiều u xơ ở một hoặc cả hai vú. Các triệu chứng có thể sẽ biến mất sau khi đến tuổi mãn kinh do sự sản xuất các hormone này giảm và nồng độ hormone trong máu đã đi vào ổn định.
3. U xơ vú khi nào cần khám bác sĩ?
Ở phụ nữ khỏe mạnh, các mô vú bình thường thường cảm thấy sần. Cần khám với bác sĩ nếu:Bạn phát hiện một khối u vú mới.Bạn nhận thấy những thay đổi khác trong ngực của bạn.Một khối u vú bạn kiểm tra trước đó đã phát triển hoặc thay đổi và dường như tách biệt với các mô vú xung quanh.
Khi thấy thay đổi trong ngực nên kiểm tra u xơ tuyến vú
4. Các loại u xơ vú
Ngoài u xơ đơn giản, còn có:U xơ phức tạp: Chúng có thể chứa những thay đổi, chẳng hạn như sự phát triển quá mức của các tế bào (tăng sản). Một nhà nghiên cứu bệnh học đưa ra chẩn đoán u xơ phức tạp sau khi xem xét mô từ sinh thiết.U xơ thanh thiếu niên: Đây là loại u vú phổ biến nhất được tìm thấy ở các bé gái và thanh thiếu niên trong độ tuổi từ 10 đến 18. Những u xơ này có thể phát triển lớn, nhưng hầu hết co lại theo thời gian và một số biến mất.U xơ khổng lồ: Chúng có thể phát triển đến lớn hơn 2 inch (5 cm). Chúng có thể cần phải được loại bỏ bởi vì có thể đề vào hoặc thay thế các mô vú khác.Khối u phyllodes: Mặc dù thường là lành tính, một số khối u phyllodes có thể trở thành ung thư (ác tính). Các bác sĩ thường khuyên rằng chúng nên được loại bỏ.
5. U xơ vú có nguy hiểm không?
U xơ tuyến vú không làm tăng nguy cơ mắc ung thư nhưng những thay đổi trong vú có thể khiến cho việc phát hiện và chẩn đoán ung thư qua kiểm tra vú hoặc chụp nhũ ảnh trở nên khó khăn hơn.Hầu hết các u xơ không ảnh hưởng đến nguy cơ ung thư vú. Tuy nhiên, nguy cơ ung thư vú của bạn có thể tăng nhẹ nếu bạn bị u xơ phức tạp hoặc khối u phyllodes.Nếu có triệu chứng bất thường, bạn nên được thăm khám và tư vấn với bác sĩ chuyên khoa.
U xơ tuyến vú có cần phẫu thuật không?
Loại bỏ u xơ vú mà không cần phẫu thuật | vinmec | 741 |
Thủ tục khám chữa bệnh Bảo hiểm y tế thuận tiện, nhanh gọn
Bảo hiểm y tế (BHYT) là chính sách an sinh xã hội mang tính nhân văn và được coi là phao “cứu cánh” sẻ chia gánh nặng chi phí cho người dân khi ốm đau. Từ tháng 1/2015, Luật BHYT tiếp tục được sửa đổi với nhiều đổi mới thiết thực góp phần mang nhiều lợi ích hơn cho người bệnh.
1. Quy trình khám bệnh ngoại trú BHYT đối với trường hợp khám thường
Bước 1: Đăng ký khám và lấy số thú tự tại Quầy tiếp đón.
Bước 2: Tại các Phòng khám chuyên khoa khách hàng sẽ được vào khám và chỉ định các dịch vụ kỹ thuật, xét nghiệm phù hợp theo yêu cầu của bệnh.
Bước 3:
Khách hàng ra quầy giải quyết thủ BHYT, trình thẻ BHYT và giấy tờ tùy thân, nhân viên quầy thu nhân kiểm tra các thủ tục hành chính theo quy định.
Bước 4:
thực hiện các thăm dò cận lâm sàng theo chỉ định (Lấy mẫu xét nghiệm, siêu âm, chụp X-quang, nội soi dạ dày, đại tràng…).
Bước 5: Nhận kết quả.
Bước 6: Quay trở lại phòng khám để bác sỹ kết luận bệnh, kê đơn thuốc và kết thúc khám.
Bước 7: Khách hàng cầm đơn thuốc đến cửa tiếp đón BHYT để đóng dấu hoàn tất viện phí khám chữa bệnh, nhận lại thẻ BHYT và giấy tờ tùy thân.
Bước 8: Khách hàng nhận thuốc tại quầy thuốc BHYT.
2. Quy trình khám bệnh BHYT đối với trường hợp cấp cứu
Khách hàng BHYT vào cấp cứu làm thủ tục khám và nộp tiền như khách hàng không có BHYT. Sau khi bác sỹ khám và kê đơn thuốc cho điều trị ngoại trú người nhà mang
toàn bộ
“Biên lai thu tiền phí, lệ phí”, sổ khám bệnh, thẻ BHYT, chứng minh thư nhân dân chậm nhất sau 24-48 giờ(tùy theo trường hợp ngoại trú hay nội trú) đến
bộ phận đón tiếp làm thủ tục BHYT và lấy lại tiền trước khi ra về. Các quyền lợi được hưởng theo đúng quy định với đối tượng cấp cứu.
Với những ưu điểm vượt trội như hệ thống máy móc hiện đại, đội ngũ các y bác sĩ giỏi, chi phí khám chữa bệnh phù hợp, chính sách bảo hiểm, thủ tục đăng ký nhanh chóng, ứng dụng công nghệ thông tin qua phần mềm dành cho BHYT,... | medlatec | 402 |
Những phương pháp điều trị ung thư đường mật phổ biến nhất
Phần lớn những ca mắc ung thư đường mật đều được phát hiện ở giai đoạn muộn, khiến việc điều trị rất khó khăn, tiên lượng bệnh còn nhiều hạn chế. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu những kiến thức cơ bản về loại ung thư này, trong đó bao gồm các phương pháp điều trị bệnh phổ biến và hiệu quả nhất.
1. Nguyên nhân và triệu chứng của bệnh ung thư đường mật
Nguyên nhân gây ung thư thư đường mật
Đây là căn bệnh có thể xảy ra ở cả nam giới và nữ giới, thường gặp ở đối tượng người cao tuổi (trên 65 tuổi). Tế bào ung thư có thể xuất hiện ở bất cứ vị trí nào của đường mật.
Trong trường hợp xuất hiện những khối u ung thư và không xử trí kịp thời, những khối u này có thể tăng trưởng nhanh và gây tắc nghẽn các ống mật, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của người bệnh.
Ung thư đường mật có thể do nhiều nguyên nhân gây ra. Trong đó phổ biến nhất là do tình trạng viêm xơ hóa đường mật, nang ống mật chủ hay do bệnh Caroli,… Bên cạnh đó, những yếu tố như bệnh sỏi ở gan, sỏi túi mật, viêm túi mật hay bị nhiễm ký sinh trùng tại đường mật, nhiễm sán lá gan, viêm gan B,… cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư mật.
Một số triệu chứng cảnh báo bệnh
Phần lớn bệnh nhân đều không có biểu hiện ở giai đoạn đầu. Hoặc nếu có biểu hiện thì chỉ thoáng qua, khó nhận biết và dễ nhầm lẫn với những căn bệnh khác. Tuy nhiên, trong trường hợp có triệu chứng thì triệu chứng được cho là phổ biến nhất chính là tình trạng vàng da. Ngoài ra, bệnh nhân còn có hiện tượng đau bụng, sốt, thiếu máu, ăn không ngon, sụt cân, ngứa da,…
Hơn nữa, nếu tế bào ung thư xuất hiện ở các vị trí khác nhau trên đường mật thì những triệu chứng ung thư cũng có thể khác nhau. Chẳng hạn, trường hợp ung thư túi mật: Biểu hiện bệnh điển hình là vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu,… Bên cạnh đó là một số triệu chứng phổ biến như đau bụng phải, chán ăn, sụt cân,…
Trong trường hợp ung thư di căn, bệnh có thể gây ra những triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào vị trí của khối u. Chẳng hạn, di căn xương thì bệnh nhân sẽ bị đau xương, dễ gãy xương; khó thở hay tràn dịch màng phổi trong trường hợp di căn phổi; hội chứng tăng áp lực nội sọ khi di căn não,…
2. Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh ung thư đường mật
Phương pháp chẩn đoán bệnh:
Nếu có những triệu chứng nghi ngờ về bệnh ung thư đường mật, bạn nên đi thăm khám càng sớm càng tốt để nhanh chóng được điều trị bệnh. Một số phương pháp được áp dụng để chẩn đoán bệnh bao gồm siêu âm bụng, sinh thiết khối u, chụp CT, nội soi mật tụy, chụp cộng hưởng từ để nhận biến chính xác vị trí khối u,…
Phương pháp điều trị ung thư đường mật
Tùy thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe bệnh nhân, một số tác dụng phụ của phương pháp điều trị, các bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến:
+ Phẫu thuật: Đây là phương pháp giúp nhanh chóng loại bỏ khối u đường mật với mục đích giảm triệu chứng, nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Một số dạng phẫu thuật có thể được lựa chọn là:
Phẫu thuật đường mật để cắt bỏ toàn bộ khối u ung thư và các hạch bạch huyết lân cận. Thường được áp dụng đối với những trường hợp chưa có dấu hiệu di căn.
Phẫu thuật cắt bỏ một phần gan của bệnh nhân để loại bỏ tế bào ung thư đối với trường hợp mắc ung thư đường mật trong gan. Bệnh nhân có thể hoàn toàn yên tâm vì gan có thể tự tái tạo và dạng phẫu thuật này sẽ không ảnh hưởng đến chức năng gan.
Cắt gan bán phần: Trong trường hợp ung thư đường mật trong gan thì phẫu thuật viên sẽ cắt bỏ một phần gan của bệnh nhân. Việc này không ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe vì gan có thể tự tái tạo và chức năng gan vẫn được bảo tồn.
Phẫu thuật Whipple: Áp dụng với những trường hợp ung thư đường mật ngoài gan. Tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể, các bác sĩ sẽ cắt bỏ toàn bộ tụy hoặc một phần tụy hay một phần dạ dày,… Tuy nhiên, đây là phương pháp có thể để lại nhiều biến chứng.
Với những trường hợp không thể loại bỏ khối u, các bác sĩ vẫn có thể yêu cầu thực hiện phẫu thuật để đặt stent kim loại vào đường mật để giải quyết tình trạng tắc nghẽn khối u, giúp đường mật được lưu thông và từ đó giảm triệu chứng bệnh, cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
+ Hóa trị
Trong trường hợp bệnh nhân không thể thực hiện phẫu thuật, phát hiện bệnh trong giai đoạn muốn thì có thể lựa chọn phương pháp hóa trị. Bệnh nhân sẽ được chỉ định sử dụng một số loại thuốc để ngăn chặn quá trình phát triển của tế bào ung thư và phá hủy những tế bào bất thường này.
Nhược điểm của phương pháp này là có thể gây ra một số tác dụng phụ như buồn nôn và nôn, mệt mỏi, rụng tóc, nhiễm trùng,… Tùy thuộc vào cơ địa của mỗi người bệnh mà có thể xảy ra các tác dụng phụ khác nhau. Tuy nhiên, bệnh nhân cũng không nên quá lo lắng vì tác dụng phụ thường sẽ kết thúc sau khi hoàn thành từng đợt điều trị.
+ Xạ trị
Các bác sĩ sẽ dùng tia năng lượng để tiêu diệt tế bào ung thư. Phần lớn những bệnh nhân ung thư đường mật sẽ được áp dụng phương pháp xạ trị ngoài. Sau xạ trị, bệnh nhân cũng có thể gặp phải một số triệu chứng như mệt mỏi, đau dạ dày,…
Bệnh nhân có thể chỉ áp dụng một trong những phương pháp điều trị nêu trên hoặc cũng có thể kết hợp các phương pháp. Điều quan trọng là phát hiện sớm và điều trị sớm để đạt được hiệu quả điều trị cao nhất. Ngay khi bạn có dấu hiệu nghi ngờ bệnh ung thư đường mật, nên đi khám để được các bác sĩ chẩn đoán tình trạng sức khỏe và xử trí kịp thời. | medlatec | 1,162 |
Khi nào cần đặt stent mạch vành?
Đặt stent mạch vành là phương pháp nong rộng mạch vành bị hẹp do các mảng xơ vữa gây ra. Vậy khi nào cần đặt stent mạch vành?
Bệnh động mạch vành là gì?
Bệnh động mạch vành là bệnh lý động mạch nuôi tế bào cơ tim bị hẹp đi. Tình trạng này xảy ra là do sự tích tụ cholesterol hoặc các mảng xơ vữa lên thành động mạch lâu ngày. Quá trình tích tụ này còn được gọi là quá trình xơ vữa động mạch. Theo thời gian, bệnh tim thiếu máu cục bộ có thể khiến cơ tim suy yếu, dẫn đến những biến chứng như suy tim hoặc rối loạn nhịp tim.
Khi nào cần đặt stent mạch vành?
Khi các mảng xơ vữa tiến triển làm hẹp lòng mạch trên mức 50 – 70%, động mạch vành sẽ không còn khả năng để cung cấp đủ oxy cho cơ tim, nhất là khi người bệnh vận động, tập thể dục hoặc làm việc nặng, gây ra tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim với biểu hiện là cơn đau thắt ngực, khó thở. Và nếu tỷ lệ chít hẹp tới 90 – 99%, cơn đau thắt ngực không ổn định có thể xuất hiện dữ dội hơn, mảng xơ vữa nứt vỡ và cục máu đông hình thành trên các mảng bám, động mạch vành đứng trước nguy cơ bị tắc hoàn toàn, nguy cơ tử vong ở người bệnh là khó tránh khỏi. Để ngăn ngừa cơn nhồi máu cơ tim cấp lấy đi tính mạng bệnh nhân, biện pháp can thiệp đặt stent sẽ được cân nhắc thực hiện.
Stent mạch vành được thực hiện trong trường hợp mạch vành bị chít hẹp khiến máu không lưu thông
Can thiệp đặt stent mạch vành qua da là phương pháp hiệu quả để tái lưu thông động mạch vành. Một ống thông nhỏ (catheter) có gắn bóng và giá đỡ kim loại được đưa qua động mạch đùi hoặc cổ tay. Khi đến vị trí bị tắc, bóng được thổi phồng lên trong khoảng 1 phút, nén mảng bám để mở rộng lòng mạch và giá đỡ được giữ lại nhằm duy trì sự lưu thông của mạch máu. Thời gian thực hiện thủ thuật thường trong vòng 1 giờ, sau khi thực hiện, người bệnh cần ở lại nội trú để được theo dõi ít nhất 1-2 ngày.
Mạch vành vẫn có nguy cơ tái hẹp sau đặt stent
Dưới lực tác động của bóng/stent ép chặt các mảng xơ vữa vào thành mạch, các tế bào mạch máu rất dễ bị tổn thương. Điều này đã làm kích hoạt một chuỗi các phản ứng viêm, tạo hạt, tu sửa tế bào và tăng sinh tế bào cơ trơn, cuối cùng dẫn đến tái hẹp.
Lúc này, các tế bào nội mô khỏe mạnh liên tục sản sinh và thay thế tế bào yếu hoặc đã chết ở vùng tổn thương. Nếu tế bào nội mô phát triển mạnh mẽ, chúng có thể đẩy lệch các stent ra khỏi vị trí được cố định ban đầu. Đây có thể xem như kết quả của việc “tự chữa bệnh” của mạch máu sau những chấn thương và gây tắc hẹp mạch vành trở lại.
Thăm khám để được điều trị kịp thời hiệu quả bệnh mạch vành
Ngoài ra, nếu không kiểm soát tốt mỡ máu, cục máu đông,… tình trạng xơ vữa động mạch có thể xuất hiện trở lại ở ngay tại vị trí stent đã đặt và gây ra cơn đau thắt ngực, nhồi máu cấp tính, đe dọa tính mạng người bệnh.
Chính vì vậy, sau khi đặt stent mạch vành, người bệnh cần tái khám định kỳ thường xuyên để được bác sĩ kiểm tra theo dõi tình trạng sức khỏe mạch vành và định hướng phương pháp chữa trị đối phó hiệu quả với các bệnh lý tim mạch tránh biến chứng nghiêm trọng cấp cứu không kịp thời.
Những thói quen sinh hoạt giúp hạn chế diễn tiến của bệnh động mạch vành
Để hạn chế diễn tiến của bệnh động mạch vành, người bệnh nên duy trì những thói quen sinh hoạt như: | thucuc | 715 |
Cách chữa đầy hơi khó tiêu
Đầy hơi khó tiêu khiến chúng ta có cảm giác khó chịu, mệt mỏi. Đầy hơi khó tiêu còn là biểu hiện của nhiều bệnh lý đường tiêu hóa khác. Vậy, làm thế nào để chữa đầy hơi khó tiêu?
Trà gừng giúp chữa đầy hơi khó tiêu hiệu quả.
1. Cách chữa đầy hơi khó tiêu
Hiện tượng đầy hơi khó tiêu thường xuất hiện khi chúng ta ăn phải những thực phẩm lạ, không hợp, ăn quá nhiều. Đầy hơi khó tiêu khiến chúng ta có cảm giác khó chịu, mệt mỏi. Dưới đây là những cách chữa đầy hơi khó tiêu không cần dùng thuốc, bạn có thể áp dụng khi gặp phải hiện tượng khó chịu này trong cuộc sống:
-Uống trà gừng nóng, chia thành từng ngụm nhỏ sẽ giúp giảm nhanh triệu chứng đầy hơi khó tiêu.
-Uống nước chanh gừng mật ong ấm.
-Ăn vài lát gừng tươi chấm muối trắng.
Uống nước chanh gừng mật ong ấm giúp bạn chữa đầy hơi khó tiêu nhanh chóng.
-Uống trà nóng pha vài giọt tinh dầu bạc hà hoặc ăn vài nhánh bạc hà tươi.
-Xoa nhẹ nhàng vùng bụng, thoa vòng tròn theo chiều kim đồng hồ, từ phải sang trái, từ trên xuống dưới rồi quay lại.
-Uống rượu táo hoặc chút rượu vang trắng sau mỗi bữa ăn.
-Ăn sữa chua vì sữa chua tốt cho đường ruột do chứa vi khuẩn lactobacillus
-Dùng túi chườm ở vùng bụng và bẹ sườn phải (hoặc dùng khăn nóng để chườm).
-Trà gừng có hiệu quả giảm chứng đầy bụng khó tiêu…
Nếu áp dụng các cách nêu trên không hiệu quả, bạn nên dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
Ăn nhiều rau xanh, trái cây giúp bạn phòng tránh đầy hơi khó tiêu.
2. Phòng tránh đầy hơi khó tiêu
Để phòng tránh đầy hơi khó tiêu cần lưu ý những điều dưới đây:
– Hạn chế uống các đồ uống có ga, các loại bánh phải ủ lên men
– Ăn các thức ăn tự nhiên, không chất bảo quản, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
– Ăn nhiều rau xanh, trái cây
– Thức ăn tinh bột nên chọn là khoai lang, khoai tây và các loại ngũ cốc
– Thức ăn giàu đạm nên ưu tiên thịt, trứng cá đặc biệt là cá.
– Gia vị, ưu tiên tỏi vì nó chứa chất allicin chống chướng hơi.
– Hoa quả thì nên ăn cam, bưởi, táo, dứa, lê sau những bữa cơm
– Ăn chậm, nhai kỹ…
-Không bỏ bữa đặc biệt là bữa sáng. Có thể chia nhỏ bữa ăn.
XEM THÊM:
>> Hay bị chướng bụng đầy hơi là bệnh gì?
>> Top thực phẩm khiến bạn dễ bị đầy hơi
>> Ăn uống gì để chống khó tiêu, đầy hơi? | thucuc | 476 |
Công dụng của thuốc Crondia 30 MR
Thuốc Crondia 30 MR là thuốc điều trị tình trạng đái tháo đường tuýp 2 không phụ thuộc vào Insulin và chế độ ăn kiêng thông thường không hỗ trợ kiểm soát được. Crondia 30 MR được bào chế dưới dạng viên nén giải phóng hàm lượng 30mg, dùng đường uống.
1. Thuốc Crondia 30 MR là thuốc gì?
Thuốc Crondia 30 MR là thuốc uống điều trị đái tháo đường với thành phần chính là Gliclazid, một thuốc nhóm Sulphonylurea có công dụng hạ đường huyết hiệu quả.Gliclazid nói riêng và thuốc nhóm Sulphonylurea nói chung giúp kích thích tế bào tuyến tụy giải phóng Insulin, do đó làm hạ đường huyết. Lưu ý: Chỉ được dùng thuốc này khi tuyến tụy còn khả năng sản xuất insulin.Chỉ định của thuốc Crondia 30MR: Dùng cho bệnh đái tháo đường tuýp 2 (không lệ thuộc Insulin) khi sự kiểm soát Glucose huyết không đạt được bằng chế độ ăn kiêng đơn thuần.
2. Hướng dẫn cách dùng thuốc Crondia 30 MR
Thuốc Crondia 30 MR được bào chế dưới dạng viên nén giải phóng nên được dùng bằng đường uống. Người bệnh cần nuốt cả viên thuốc mà không được nghiền nát, nhai. Uống thuốc với một cốc nước vào thời điểm trước khi ăn sáng.Liều dùng thuốc Crondia 30 MR còn tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể, ví dụ như: cân nặng, mức độ stress, chỉ số glucose huyết và có thể cả đường niệu của bệnh nhân. Liều dùng tham khảo:Liều khuyến cáo: 30-120mg (1-4 viên)/ngày, uống 1 lần duy nhất trước khi ăn sáng;Liều duy trì: 60mg (2 viên)/ngày, uống 1 lần.Lưu ý:Để nhớ lịch trình uống thuốc, tốt nhất nên uống thuốc Crondia vào cùng một thời điểm hàng ngày: Uống 1 lần duy nhất trước khi ăn sáng (và ăn sáng sau khi uống thuốc);Có thể dùng phối hợp Crondia với các thuốc ức chế alpha-glucosidase, nhóm thuốc Biguanide hay insulin nhưng cần lưu ý theo dõi chặt chẽ.
3. Tác dụng không mong muốn của thuốc Crondia 30 MR
Trong quá trình điều trị bằng thuốc Crondia 30 MR, người dùng có thể gặp phải các vấn đề sau:Đau đầu;Buồn nôn;Rối loạn tiêu hóa;Ngứa ngáy;Nổi mẩn, phát ban;Đau khớp, đau lưng, viêm khớp;Viêm phế quản;Hạ glucose huyết (nhẹ đến trung bình).Các tác dụng phụ ít gặp hơn bao gồm: Giảm bạch cầu, tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, thiếu máu, phản ứng trên da và niêm mạc.
4. Lưu ý trước khi dùng thuốc Crondia 30 MR
Chống chỉ định dùng thuốc Crondia 30 MR cho các trường hợp sau:Quá mẫn với Gliclazid và các thành phần khác của thuốc;Mắc đái tháo đường tuýp 1Bệnh nhân suy gan nặng;Bệnh nhân suy thận nặng;Phụ nữ đang mang thai;Người đang hôn mê hay tiền hôn mê do tiểu đường;Đang điều trị với thuốc Miconazol dạng viên;Bệnh nhân nhiễm trùng nặng;Bệnh nhân chấn thương nặng;Người đang trải qua phẫu thuật lớn.Đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc Crondia cho các đối tượng:Phụ nữ đang cho con bú (nên hỏi ý kiến bác sĩ);Bệnh nhân suy gan, suy thận (cân nhắc giảm liều);Trẻ em;Người cao tuổi.Các lưu ý khác. Người bệnh vẫn cần phải duy trì chế độ ăn kiêng trong quá trình dùng thuốc Crondia 30 MR để gia tăng hiệu quả điều trị (hạ đường huyết);Hạ đường huyết có thể dẫn đến choáng váng, mất ý thức tạm thời do vậy không lái xe hay vận hành máy móc, thiết bị trong thời gian dùng thuốc.
5. Tương tác của thuốc Crondia 30 MR
Dùng đồng thời Crondia 30 MR với các thuốc sau có thể làm tăng công dụng giảm đường huyết của hoạt chất Gliclazid:Các thuốc khác điều trị tình trạng tăng đường huyết;Các thuốc điều trị chứng suy tim hoặc tăng huyết áp;Thuốc điều trị nấm;Thuốc điều trị loét dạ dày - tá tràng;Kháng sinh nhóm Sulfonamide;Thuốc giảm đau hoặc thuốc chống viêm khớp;Thuốc điều trị trầm cảm;Thuốc có chứa rượu.Ngược lại, dùng đồng thời Crondia 30 Mr với các thuốc sau có thể làm giảm công dụng hạ đường huyết của Gliclazid:Các thuốc điều trị rối loạn hệ thần kinh trung ương;Các thuốc chống viêm;Các thuốc điều trị hen suyễn;Các thuốc dùng trong chuyển dạ;Các thuốc điều trị rối loạn tuyến sữa, kinh nguyệt nhiều hay lạc nội mạc tử cung;Ngoài ra, thuốc Crondia 30 MR còn có thể làm tăng hiệu quả của các thuốc giảm đông máu như Warfarin.Trên đây là những công dụng của thuốc Crondia 30 MR. Trước khi dùng bạn cần tham khảo và nắm rõ về cách sử dụng thuốc. Nếu có bất kỳ thắc mắc gì có thể hỏi thêm bác sĩ kê đơn để được giải đáp. | vinmec | 791 |
Nội soi dạ dày có đau không? Những lưu ý trước và sau khi nội soi
Nội soi dạ dày là phương pháp tìm kiếm và phát hiện những tổn thương dạ dày một cách chính xác. Vậy nội soi dạ dày có đau không? Đây là một trong những vấn đề khiến nhiều người lo lắng và e ngại không dám đi khám.
1. Tìm hiểu về nội soi dạ dày
Nếu muốn biết nội soi dạ dày có đau không thì bạn cần phải biết vì sao lại phải nội soi và phương pháp này thực hiện như thế nào để có cái nhìn tổng quát nhất.
Nội soi dạ dày nhằm mục đích gì?
Nội soi dạ dày là một kỹ thuật y khoa thực hiện ở phần trên của ống tiêu hoá bao gồm thực quản, dạ dày và tá tràng nhằm mục đích: Tìm kiếm nguyên nhân, phát hiện và chẩn đoán các bất thường, bệnh lý ở đường tiêu hoá như chảy máu dạ dày, viêm - loét dạ dày,…
Theo dõi và điều trị bệnh lý đường tiêu hoá. Tìm kiếm dấu ấn ung thư thông qua nội soi để lấy mô tế bào kiểm tra dưới kính hiển vi.
Kiểm tra đường tiêu hoá khi bệnh nhân có các triệu chứng như đau dạ dày, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy hay khó tiêu,…
Lấy mẫu niêm mạc dạ dày để kiểm tra vi khuẩn Helicobacter pylori trong trường hợp nghi ngờ nhiễm khuẩn. Nội soi dạ dày được thực hiện như thế nào?
Quá trình nội soi thường được thực hiện tại phòng khám y tế hoặc bệnh viện bởi các bác sĩ chuyên khoa. Bác sĩ sẽ đưa ống nội soi mềm có gắn đèn chiếu sáng và camera nhỏ qua miệng hoặc mũi bệnh nhân vào ống tiêu hóa để tìm kiếm, phát hiện tổn thương niêm mạc dạ dày thông qua quan sát hình ảnh hiển thị trên màn hình.
2. Nội soi dạ dày có đau không?
Có rất nhiều người lo lắng nội soi dạ dày sẽ gây đau nên e ngại không dám thực hiện. Vậy nội soi dạ dày có đau không? Có những phương pháp nào nội soi dạ dày không gây đau?
Nội soi dạ dày có thể được thực hiện thông qua đường miệng hoặc mũi.
Nội soi đường miệng: Ống nội soi sẽ được đưa vào hệ tiêu hoá bằng qua miệng. Khi đó, ống nội soi có kích thước đi qua vùng hầu họng và lưỡi gà sẽ khiến bệnh nhân khó chịu và buồn nôn. Nếu bệnh nhân cử động quá mạnh có thể làm tổn thương đường tiêu hoá và gây đau.
Nội soi đường mũi: Ống nội soi sẽ đi vào đường tiêu hoá thông qua mũi. Phương pháp này giúp bệnh nhân dễ chịu hơn vì ống nội soi có kích thước nhỏ. Tuy nhiên, những trường hợp bệnh nhân bị dị tật ở mũi, mũi hẹp hoặc mắc bệnh lý ở mũi thì không thể nội soi bằng phương pháp này.
Như vậy, tuỳ vào phương pháp thực hiện mà câu trả lời sẽ khác nhau cho nghi vấn nội soi dạ dày có đau không. Với những tiến bộ của y học hiện đại ngày nay, để giúp bệnh nhân dễ chịu hơn và không còn tâm lý sợ hãi khi nội soi dạ dày, bác sĩ có thể chỉ định nội soi dạ dày gây mê.
Với phương pháp nội soi dạ dày không đau, người bệnh sẽ tạm thời mất ý thức trong thời gian thực hiện nên sẽ không có cảm giác khó chịu hay sợ hãi. Sau khoảng thời gian tác dụng của thuốc mê, thường là từ 5 - 15 phút, người bệnh sẽ tỉnh lại như bình thường mà không có bất kỳ vấn đề gì về sức khỏe.
Tuy nhiên, trước khi nội soi gây mê, người bệnh cần thăm khám kỹ lưỡng và không thực hiện cho các trường hợp dị ứng với thành phần thuốc mê hoặc có nguy cơ sốc thuốc. Một số tác dụng phụ bệnh nhân có thể gặp phải sau khi gây mê như mệt mỏi, buồn ngủ, đau đầu,. .
Ngoài ra, người bệnh còn có thể thực hiện phương pháp nội soi bằng viên nang.3. Những lưu ý trước và sau khi nội soi dạ dày
Để đảm bảo kết quả nội soi chính xác và sức khoẻ không bị ảnh hưởng thì người bệnh cần lưu ý một số vấn đề trước và sau khi thực hiện bao gồm:
Trước khi nội soi
Trước khi thực hiện nội soi dạ dày, bạn cần lưu ý:
Bệnh nhân cần nhịn ăn tối thiểu 8 tiếng trước khi thực hiện nội soi. Trường hợp người bệnh bị hẹp môn vị thì cần nhịn ăn lâu hơn từ 12 - 14 tiếng.
Không uống rượu, bia, thuốc lá, cà phê, sữa, nước ngọt,… trước khi thực hiện. Tốt nhất bạn chỉ nên uống nước lọc để đảm bảo an toàn.
Nếu bạn có bệnh lý nền như tim mạch, hen suyễn, thận, dị ứng,… hoặc đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, cần phải trao đổi với bác sĩ trước khi nội soi, đặc biệt là nội soi gây mê. Lựa chọn địa chỉ uy tín để thực hiện nội soi nhằm đảm bảo độ an toàn, nhanh chóng và chính xác của kết quả.
Sau khi nội soi
Sau khi nội soi dạ dày, người bệnh cần chú ý:
Cần phải ở lại bệnh viện nghỉ ngơi một thời gian ngắn cho đến khi cơ thể tỉnh táo hẳn thì mới được ra về.
Sau khi thực hiện, người bệnh có thể bị đau họng, khó nuốt, chướng bụng, đau bụng,… Tuy nhiên không cần quá lo lắng vì những triệu chứng này sẽ tự khỏi sau vài ngày.
Sau khi nội soi, người bệnh không nên ăn liền mà nhịn ít nhất 1 tiếng hoặc cho đến khi có đánh giá của bác sĩ.
Không khạc nhổ sau khi nội soi, chỉ nên súc miệng bằng nước muối loãng.
Người bệnh chỉ nên ăn nhẹ, thức ăn dạng lỏng, mềm, dễ tiêu và uống sữa nguội sau khi nội soi 2 tiếng. | medlatec | 1,024 |
Bề cao tử cung là gì? Cách đo bề cao tử cung tại nhà
Đo bề cao tử cung là một trong các chỉ số được theo dõi trong mỗi lần khám thai định kỳ. Vậy cụ thể định nghĩa của bề cao tử cung là gì? Bà bầu có thể tiến hành đo chỉ số này tại nhà bằng cách nào? Mời bạn đọc hãy cùng theo dõi bài viết sau đây để tìm câu trả lời.
1. Bề cao tử cung là gì?
Như đã đề cập, bề cao tử cung là một chỉ số giúp đánh giá được tuổi thai. Đây là khoảng cách từ bờ trên khớp mu (khớp vệ) tới phần đáy của tử cung của phụ nữ khi mang thai.
Trong các giai đoạn của thai kỳ, sẽ có sự phát triển trong kích thước tử cung của người mẹ tương ứng với sự phát triển của em bé. Từ đó, sẽ dẫn đến sự thay đổi về kích thước vòng bụng của các thai phụ.
Đi kèm với việc xác định ngày cuối của chu kỳ kinh nguyệt, đo bề cao tử cung sẽ được các bác sĩ thực hiện để tính toán tuổi thai, ngày sinh, ước lượng cân nặng cũng như biết được tình trạng sức khỏe của em bé trong bụng mẹ.
2. Cách đo bề cao tử cung tại nhà như thế nào?
Liệu các mẹ bầu đã biết cách đo bề cao tử cung tại nhà hay chưa? Theo đó, bên cạnh việc được bác sĩ đo chỉ số này chính xác nhất khi khám thai, các chị em đang mang thai cũng có thể tham khảo cách để tự thực hiện đo tại nhà như sau:
2.1. Chuẩn bị
Đầu tiên, các mẹ bầu nên tiến hành việc đo bề cao tử cung khi đã mang thai được 20 tuần tuổi để đảm bảo độ chính xác. Ở bước chuẩn bị, mẹ nên mặc quần áo rộng rãi. Hãy chọn nằm xuống ở một vị trí bằng phẳng như sàn nhà hay giường ngủ và đảm bảo tư thế đó không gây cảm giác khó chịu, đau đầu hoặc chóng mặt.
2.2. Xác định vị trí của đáy tử cung
Để có thể xác định vị trí đáy tử cung, mẹ bầu nhấn nhẹ vào bụng, đáy tử cung ở trên rốn nếu thai > 20 tuần.
Khi sờ và cảm nhận thấy phần cứng bên trong vùng bụng thì chính là đáy tử cung, đôi khi nó sẽ rất tròn và êm.
Sau khi xác định được vị trí đáy tử cung, mẹ di chuyển bàn tay một cách nhẹ nhàng để cảm nhận đỉnh tử cung.
2.3. Xác định vị trí của xương mu
Vị trí xương mu có thể được xác định ở ngay phía trên lông mu với một phần u cứng gồ lên là xương mu.
2.4. Tiến hành đo
Cuối cùng, mẹ bầu hãy sử dụng thước dây để tiến hành đo con số khoảng cách giữa đáy tử cung và xương mu. Đây là bề cao tử cung mẹ cần đo.
3. Tính tuổi thai sau khi đo bề cao tử cung như thế nào?
Sau khi đã có được con số bề cao tử cung, mẹ có thể dựa vào đó để tính tuổi thai một cách tương đối.
Cụ thể, khi thai từ 18 đến 30 tuần, có thể tính bằng cách:
Tuổi của thai nhi = (Bề cao tử cung : 4 ) + 1
Trong đó:
Tuổi của thai nhi: đơn vị tính bằng tháng;
Bề cao tử cung: đơn vị tính bằng cm.
Kết quả mẹ có được sẽ là số tháng tuổi của thai nhi. Lưu ý rằng con số mẹ thu được sẽ chỉ là thông tin để tham khảo, để xác định được chính xác tuổi của thai nhi, mẹ bầu vẫn cần đi thăm khám để bác sĩ đo bề cao tử cung hoặc dùng các phương pháp khác như bằng cách siêu âm.
4. Trường hợp thai to hoặc nhỏ hơn tuổi thai là như thế nào?
Bề cao tử cung (tính bằng đơn vị cm) có sự tương xứng với số tuần mà các mẹ bầu đã mang thai. Chẳng hạn, bề cao tử cung ở tuần thứ 20 vào khoảng 17 đến 23 cm. Hoặc khoảng từ 30 đến 34 cm khi thai được 32 tuần.
Trường hợp không có sự tương xứng này có thể xảy ra như:
4.1. Thai to hơn tuổi thai
Trường hợp thai to hơn tuổi thai là khi bề cao của tử cung dài hơn khoảng 3cm so với tiêu chuẩn thông thường.
Về một số nguyên nhân của trường hợp này có thể là do:
Thời gian mang thai kéo dài, đã quá ngày dự sinh.
Mẹ bị béo phì, thừa cân hoặc bị đái tháo đường.
Mẹ mang thai nhiều lần hoặc mang thai đôi,...
Lúc này, mẹ cần nên thăm khám để bác sĩ để được khám, chẩn đoán và có phương pháp điều trị phù hợp.
4.2. Thai nhỏ hơn tuổi thai
Ở trường hợp này, bề cao tử cung ngắn hơn 3cm so với tiêu chuẩn của tuổi thai. Yếu tố di truyền, mẹ có quá ít nước ối, thai nhi chậm tăng trưởng trong tử cung, bệnh lý mẹ và bệnh lý em bé, nhau thai yếu, mẹ bị thiếu chất dinh dưỡng,... có thể là các nguyên nhân của các trường hợp thai nhỏ hơn tuổi thai. Trường hợp này mẹ bầu cũng cần thăm khám bác sỹ để xác định nguyên nhân.
Nói tóm lại, việc đo bề cao tử cung với kết quả một cách tương đối có thể được mẹ bầu thực hiện tại nhà. Tuy nhiên, để đảm bảo độ chính xác, các mẹ cần phải thăm khám sức khỏe thai kỳ định kỳ để được bác sĩ kiểm tra và đưa ra kết quả về tuổi thai cũng như tình hình phát triển của em bé trong bụng. Nếu có trường hợp thai to hay nhỏ hơn so với tuổi thai xảy ra cũng sẽ được tư vấn điều trị. | medlatec | 992 |
Bị cao huyết áp có nên ăn socola?
Cao huyết áp có thể chỉ là sự mất cân bằng nhưng nếu tình trạng này kéo dài lại là căn bệnh nguy hiểm. Tuy nhiên, ăn gì và tránh ăn gì khi cao huyết áp cần được lưu ý. Sau đây là một số chia sẻ về thắc mắc cao huyết áp có nên ăn socola không?
1. Lợi ích của ăn socola với sức khỏe tim mạch
Trước khi xác định ăn socola có tăng huyết áp không, bạn nên tìm hiểu những thông tin về công dụng của socola với bệnh tim mạch.Ngăn ngừa nhồi máu cơ tim. Khi phân tích công dụng của socola với sức khỏe đặc biệt là sức khỏe tim mạch cần có nhiều thí nghiệm để đo lường. Một số tạp chí đăng tải các kết quả thực nghiệm cho hay rằng, nguy cơ nhồi máu cơ tim ở người ăn socola hàng tuần thấp hơn người không ăn.Để làm rõ công dụng phòng chống nhồi máu cơ tim, các cuộc khảo sát đã được tiến hành. Do đó con số được thống kê cho nguy cơ mắc nhồi máu cơ tim ở người ăn socola giảm khoảng 13% so với người cùng điều kiện được xét nhưng không dùng socola mỗi tuần.Phòng chống bệnh mạch vành. Sự phổ biến của bệnh mạch vành khiến cho nhiều người muốn giảm thiểu và phòng chống từ sớm. Theo các kết quả nghiên cứu đã ghi nhận những nguyên nhân chính gây ra bệnh mạch vành là:Mảng xơ hay cục máu đông bám lên thành mạch. Viêm thành mạch. Hẹp lòng mạch. Bệnh mạch vành khi hẹp lòng mạch hay xuất hiện cục máu đông dẫn đến máu khó lưu thông và nhồi máu cơ tim. Không kể giới tính, mỗi người dùng socola và không dùng socola nhưng có thói quen ăn bánh ngọt sẽ ra những kết quả khác nhau.Người ăn bánh ngọt không có thành phần là socola thường xuyên có thể mắc bệnh mạch vành cao hơn người ăn bánh ngọt làm từ socola lên đến 50%. Hơn thế khi ăn socola nồng độ cholesterol trong máu đo được cũng ổn định và giảm nguy cơ máu nhiễm mỡ.Giảm nguy cơ suy tim. Khi hoạt động trái tim không đảm bảo nhu cầu cơ thể sẽ dẫn đến suy tim. Người được phát hiện suy tim sẽ thiếu oxy trong máu và thường xuyên mệt mỏi khó thở. Để kiểm chứng khả năng giảm suy tim của socola các nhà khoa học đã phân tích trên đối tượng phụ nữ.Một lượng socola vừa đủ cho phụ nữ có thể giúp nguy cơ suy tim giảm khoảng 30%. Tuy nhiên để làm rõ định lượng, các nghiên cứu đã so sánh trên nhiều đối tượng khác nhau với lượng socola thí nghiệm khác nhau. Khi ăn nhiều socola hơn tình trạng cũng như sức khỏe không có gì tăng. Vì thế lượng socola chỉ nên vừa đủ để tránh gây ra phản ứng phụ.Ổn định huyết áp. Trước khi lý giải cao huyết áp có nên ăn socola thì phải công nhận rằng socola giúp chỉ số huyết áp được duy trì ổn định. Nhìn chung khi không có sự biến đổi lớn của huyết áp sức khỏe tim mạch sẽ hạn chế bị ảnh hưởng hơn. Do đó huyết áp khi ăn socola không bị tăng giảm đột ngột.
2. Ăn socola có làm tăng huyết áp không?
Socola được chế biến từ ca cao có thành phần flavonoids chứa chất chống oxy hóa nên khá tốt cho người mắc bệnh tim mạch. Đồng thời chất này giúp cho huyết áp giảm xuống. Khi hạ huyết áp, chất lượng máu đến những cơ quan cơ thể cũng được đảm bảo. Do đó, não sẽ nhận đủ máu và các cơ quan duy trì được hoạt động bình thường.Phân tích còn tìm ra theobromine trong hạt cacao giúp giảm căng thẳng và mang đến tâm lý tích cực hơn cho người ăn. Do vậy socola có thể sử dụng ở người cao huyết áp để giúp ổn định lại huyết áp. Tuy nhiên để đảm bảo hiệu quả của socola chỉ nên ăn lượng vừa phải.
3. Loại socola dành cho người cao huyết áp và lưu ý khi dùng socola
Có hai loại socola là socola trắng và socola đen. Đây là đặc điểm màu sắc còn trên thực tế nên đánh giá socola thành phẩm thông qua hàm lượng thành phần cấu tạo nên. Socola đen sẽ có hàm lượng ca cao tăng dần còn socola trắng thì ngọt và lượng ca cao thấp hơn. Để sử dụng socola cho bệnh tim mạch đặc biệt là huyết áp nên lựa chọn socola đen.Socola nguyên chất sẽ là lựa chọn tốt nhất. Theo những nghiên cứu thí nghiệm chứng minh, hàm lượng dinh dưỡng của socola giảm dần trong quá trình chế biến. Lượng ca cao đo được trong socola càng cao thì hiệu quả với bệnh tim mạch càng tăng.Socola có lợi cho sức khỏe nhưng không thể lạm dụng. Lượng socola nên được kiểm soát mỗi khi sử dụng và dùng đều đặn để duy trì hiệu quả cho sức khỏe tim. Mức độ sử dụng nên được tính theo gam và dùng không quá thường xuyên để hiệu quả tốt hơn.Các nghiên cho thấy rằng mỗi ngày cơ thể có thể hấp thu 6 - 100 gam socola. Tuy nhiên nếu dùng hàng ngày thì nên dùng lượng thấp còn dùng tần suất thưa mới nên ăn lượng nhiều hơn.Mỗi tuần sử dụng 3 lần sẽ là lựa chọn có hiệu quả như mong muốn. Ngoài ra, cơ thể nên tiếp nhận thêm các thực phẩm có công dụng tương tự socola. Người dùng biết cân đối dinh dưỡng và đa dạng thực phẩm sẽ giúp cơ thể chuyển hóa và tốt cho sức khỏe hơn.Như vậy ăn socola có làm tăng huyết áp không? điều đó là không nếu người dùng chọn socola nguyên chất. Còn socola có hàm lượng ca cao thấp thì không thể chắc chắn. Đặc biệt socola sau chế biến cũng cần được lưu ý vì lượng dinh dưỡng cần sẽ giảm đi. | vinmec | 1,042 |
Nguyên nhân gây buốt nhức chân răng
Nhức chân răng là một vấn đề răng miệng rất khó chịu vì ảnh hưởng đến ăn uống và sinh hoạt hàng ngày. Nhức chân răng nếu không thăm khám, tìm nguyên nhân và chữa trị có thể làm bệnh tiến triển nghiêm trọng. Vậy nguyên nhân nhức buốt chân răng là gì?
1. Nhức buốt chân răng là như thế nào?Nhức buốt ở chân răng là tình trạng đau buốt ở xung quanh bề mặt răng hoặc bên trong răng. Có nhiều nguyên nhân gây ra vấn đề này và tùy thuộc vào đó mà biểu hiện đau nhức ở chân răng có thể khác nhau và kèm theo những triệu chứng khác. Nhìn chung, bạn sẽ cảm thấy như sau khi bị nhức buốt chân răng:Xung quanh nướu, răng bị đau, có thể kèm theo sốt.Khi cắn, nhai hoặc gõ nhẹ vào răng sẽ cảm thấy đau nhói.Cảm thấy tê buốt hoặc khó chịu khi thức ăn, đồ uống quá nóng hoặc quá lạnh.Đau nhức ở chân răng thường xuất hiện từng cơn hoặc kéo dài liên tục, có thể ê buốt nhẹ, đau âm ỉ nhưng đôi khi đó cũng là một cơn đau dữ dội. Đặc biệt, cơn đau có thể bị kích thích khi nhai, tiếp xúc với thức ăn, đồ uống nóng hoặc lạnh, ... Hoặc đôi khi không có bất kỳ yếu tố kích thích nào cơn đau vẫn xuất hiện và khiến bạn cảm thấy khó chịu.
Nhức chân răng là một vấn đề răng miệng rất khó chịu vì ảnh hưởng đến ăn uống và sinh hoạt hàng ngày
2. Nguyên nhân nhức buốt chân răng. Nhức buốt chân răng có thể do các nguyên nhân sau gây ra:Sâu răng: Sâu răng làm hỏng lớp men răng, ngà răng và khi lan vào buồng tủy răng sẽ gây đau nhức chân răng. Khi đó, răng đã bị tổn thương nghiêm trọng do lớp cấu trúc bên ngoài của răng bao gồm men răng và ngà răng đã bị phá hủy, không thể bảo vệ tủy răng bên trong.Viêm tủy: Nguyên nhân gây viêm tủy chủ yếu là do vi khuẩn trong khoang miệng xâm nhập vào bên trong tủy răng. Khi tủy bị viêm sẽ sưng lên và gây đau. Khi mới bị viêm tủy, răng sẽ trở nên nhạy cảm hơn với thức ăn hoặc đồ uống nóng lạnh. Nhưng khi bị viêm tủy nặng, bạn sẽ đau nhức buốt chân răng dữ dội, thậm chí có thể dẫn đến bị mất răng.Viêm nha chu: Viêm nha chu là một trong những bệnh răng miệng thường gặp. Nếu không điều trị, viêm nha chu có thể tiến triển nhanh và dẫn đến nguy cơ xấu nhất là nhiễm trùng răng, buộc phải nhổ bỏ răng.Áp xe răng: Tình trạng răng bị nhiễm trùng, áp xe răng có thể xuất phát từ bên trong và sau đó lan sang chân răng cùng các vùng lân cận, gây đau nhức răng dữ dội. Áp xe răng có thể gây biến chứng nguy hiểm như viêm tủy, mất răng, viêm hạch, viêm xương, ...Mọc răng khôn: Đôi khi, mọc răng khôn cũng gây nhức chân răng, vì đây là chiếc răng mọc cuối cùng. Khi không còn đủ chỗ để mọc, răng khôn thường mọc lệch dẫn đến đau nhức. Ngoài ra, răng khôn nằm ở vị trí trong cùng nên rất khó để vệ sinh sạch sẽ, gây sâu răng, nhiễm trùng nướu và đau răng.Viêm xoang: Trong một vài trường hợp, nhức răng không phải do vấn đề răng miệng mà là ở xoang, đặc biệt là răng hàm trên. Các hốc xoang ở gần với chân răng của hàm trên nên khi bị viêm xoang có thể ảnh hưởng đến răng và nhức buốt chân răng.Ngoài các nguyên nhân kể trên, một số lý do khác ít gặp hơn cũng có thể khiến bạn cảm thấy đau răng, buốt răng:Điều trị răng: Răng sau khi điều trị như trám hoặc bọc sứ có thể trở nên nhạy cảm hơn vì các dây thần kinh bị kích thích và gây ê buốt răng. Tuy nhiên, tình trạng này có thể thuyên giảm sau một thời gian, khi vấn đề răng miệng được khắc phục và chăm sóc đúng cách.Thói quen nghiến răng: Nghiến răng khi ngủ là một thói quen có hại đối với răng vì nó kích thích các dây thần kinh ở răng và làm cho răng nhạy cảm hơn.Bị gãy răng: Nhức buốt chân răng có thể xuất hiện khi bạn bị chấn thương làm gãy răng, lớp ngà răng và những bộ phận bên trong răng như tủy răng, các dây thần kinh lộ ra bên ngoài. Khi tiếp xúc với thức ăn, đồ uống hoặc bất kỳ một tác động nào đến răng bị gãy cũng có thể kích thích các cơn đau.Lộ chân răng: Chân răng khi bị lộ ra bên ngoài sẽ khiến răng trở nên nhạy cảm hơn, ngay cả việc đánh răng cũng có thể gây ê buốt răng.
Nhức chân răng có thể do nguyên nhân sâu răng
3. Chữa đau nhức chân răng như thế nào?Khi bị đau nhức chân răng, thông thường bạn sẽ tìm cách để giảm đau và theo dõi tại nhà trước khi tìm đến nha sĩ. Một số cách hay được nhiều người áp dụng để giảm đau răng như súc miệng với nước muối, chườm lạnh, uống thuốc giảm đau, ...Tuy nhiên, đây là những biện pháp tạm thời và nếu tình trạng nhức buốt chân răng còn tiếp diễn, tốt nhất là bạn nên thăm khám nha khoa để được chữa trị. Sau khi kiểm tra răng, nha sĩ sẽ xác định nguyên nhân và dựa vào đó để đưa ra cách thức điều trị phù hợp.Điều trị sâu răng: Nhức răng do sâu răng sẽ được điều trị bằng cách trám răng đối với lỗ sâu còn nông và điều trị tủy nếu lỗ sâu răng lan vào buồng tủy. Điều trị tủy là quá trình rút bỏ hoàn toàn phần tủy bên trong răng, bao gồm dây thần kinh và các mạch máu nhỏ, sau đó vệ sinh sạch sẽ và bít lại.Điều trị áp xe răng: Nhức chân răng do áp xe răng cần được điều trị nhiễm trùng từ bên trong để tránh lan rộng bằng cách dùng kháng sinh.Điều trị áp xe nha chu: Viêm nha chu dẫn đến áp xe có mủ gây đau nhức răng dữ dội sẽ được tiến hành dẫn lưu mủ, sau đó sát trùng vết thương. Tùy vào mức độ bị áp xe, nha sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc kháng sinh đường uống phù hợp, kết hợp dùng nước súc miệng diệt khuẩn, đánh răng với nước ấm một cách nhẹ nhàng để vết thương nhanh hồi phục.Điều trị gãy răng, nứt răng: Nhức buốt chân răng do gãy răng, nứt răng sẽ được điều trị bằng cách đặt mão răng để vừa thay thế cho phần răng đã bị phá hủy, vừa bảo vệ phần còn lại của răng có nguy cơ bị tổn thương.Nếu nhức buốt chân răng kéo dài và cơn đau trở nên nghiêm trọng hơn, kèm theo sốt, khó cử động miệng, bạn nên đến thăm khám nha sĩ để được chữa trị, tránh trường hợp nhiễm trùng răng lan ra những cơ quan xung quanh. | vinmec | 1,241 |
Trẻ bị ngứa da vào mùa đông
Thời tiết mùa đông là điều kiện thuận lợi cho các bệnh lý về da phát triển. Đặc biệt đối với trẻ nhỏ có làn da nhạy cảm rất dễ bị mẩn ngứa do dị ứng thời tiết và viêm da cơ địa. Vậy trẻ bị ngứa da vào mùa đông nên làm thế nào?
1. Vì sao trẻ bị ngứa da vào mùa đông?
Trẻ bị ngứa da vào mùa đông chủ yếu là bệnh viêm da cơ địa, mề đay do lạnh hoặc do virus. Có nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra tình trạng này như dị ứng, miễn dịch, di truyền, nhiễm trùng hoặc do hàng rào da bị tổn thương. Bên cạnh đó, thời tiết mùa đông thay đổi thất thường có độ ẩm thấp, hanh khô đây là điều kiện thuận lợi cho các bệnh lý về da phát triển. Do vậy, hiện tượng mất nước qua da nhiều hơn dễ gây ra hiện tượng mẩn ngứa trên da trẻ.Biểu hiện của trẻ khi bị ngứa da vào mùa đông bao gồm:Da nổi mẩn. Xuất hiện chàm sữa trên da. Trẻ gãi nhiều, đối với trẻ nhỏ thường quấy khóc do khó chịu.Trẻ ngứa vào ban đêm nhiều hơn vì nhiệt độ lúc này giảm sâu dễ dị ứng do lạnh.
Sử dụng kem dưỡng ẩm thường xuyên khi trẻ bị ngứa da vào mùa đông
2. Chăm sóc trẻ bị ngứa da vào mùa đông
Để chăm sóc trẻ bị ngứa da vào mùa đông trước tiên cha mẹ cần giữ làn da của bé sạch sẽ. Trời lạnh nhiều phụ huynh thường ngại tắm cho con sợ trẻ bị nhiễm lạnh, tuy nhiên đây là một quan điểm sai lầm. Cha mẹ vẫn nên vệ sinh sạch sẽ cho con với nhiệt độ nước phù hợp. Tuy nhiên không được chà xát quá mạnh vì có thể gây tổn thương vùng da bị mẩn ngứa. Nếu nhiệt độ nước quá cao sẽ làm mất cân bằng độ ẩm cho da và tăng nguy cơ bị ngứa hơn. Ngoài ra, cha mẹ cần lưu ý khi chăm sóc da cho trẻ như:Sử dụng các loại sữa tắm dưỡng ẩm. Vệ sinh môi trường sống. Không nên nuôi chó mèo bởi vì lông chó mèo là những dị nguyên có thể gây ra dị ứng và làm bệnh trở nên trầm trọng hơn.Mắc quần áo chất liệu cotton rộng rãi thoáng mát, hạn chế mắc quần áo sợi len, sợi bông vì sẽ gây kích ứng cho da.Cắt móng tay thường xuyên cho trẻ.Sử dụng kem dưỡng ẩm thường xuyên nhằm cung cấp độ ẩm cho da và hạn chế ngứa da, nên bôi kem dưỡng ẩm ngay sau khi tắm xong sẽ giúp thẩm thấu sâu hơn.Cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ, đa dạng thức ăn, cho trẻ ăn nhiều rau và hoa quả để tăng cường miễn dịch.Rèn cho trẻ có thói quen uống nhiều nước thường xuyên.Trẻ bị ngứa da vào mùa đông ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống của các con, thậm chí làm suy giảm hệ miễn dịch. Vì vậy, khi trẻ có xuất hiện triệu chứng mẩn đỏ, ngứa hoặc dị ứng thì nên cho trẻ đi khám bác sĩ để được tư vấn kịp thời, không tự ý sử dụng thuốc. | vinmec | 560 |
Hình ảnh siêu âm 5D: Ngắm trọn thế giới của con yêu trong bụng mẹ
Sự phát triển của công nghệ hiện đại đã mang đến cho các mẹ bầu những tiện ích tuyệt vời và siêu âm 5D là một trong những điều tuyệt vời đó. Những hình ảnh siêu âm 5D đã mang đến cho các mẹ những cảm nhận hoàn toàn khác về cuộc sống của con yêu khi còn ở trong bụng mình.
1. Những ưu điểm nổi bật của siêu âm 5D
Nếu như trước đây siêu âm 3D, 4D chỉ dừng lại ở việc khảo sát hình thái bên ngoài của thai nhi sẽ không thấy được những khối cấu trúc bên trong thì việc sử dụng công nghệ siêu âm 5D sẽ thêm một chiều nữa là chẩn đoán. Với siêu âm 5D cho phép nhìn rõ cấu trúc hình khối được tự động phân tích thành hoạt hình thường quy trong chẩn đoán và siêu âm thai, tự động đo đạc một cách chính xác chỉ bằng một nút bấm trên bàn phím.
Những hình ảnh siêu âm 5D đã mang đến cho các mẹ những cảm nhận hoàn toàn khác về cuộc sống của con yêu khi còn ở trong bụng mình
Nhờ công nghệ siêu âm hiện đại mà mẹ mẹ có thể nhìn được mắt, mũi, trán, miệng… của bé một cách rõ ràng, ngay từ những ngày đầu của thai kỳ. Bên cạnh đó mẹ cũng có thể nhìn thấy được hình thái, sự nhăn nhó của con khi ở trong bụng mẹ chật chội, thậm chí là nụ cười của con khi mẹ vui, mếu máo khi mẹ buồn.
Nếu như trước đây siêu âm 2D chỉ cho ra những hình ảnh đen trắng hay vàng đỏ, siêu âm 3D cho những hình ảnh rõ nét hơn về hình dáng bên ngoài của thai nhi như ngón chân, ngón tay, thóp, mặt, độ cao của mũi,… Đến siêu âm 4D thì có thể ghi được cả cái nhếch mép, bĩu môi của thai nhi, đồng thời cho thấy từng diễn biến hành vi của thai nhi theo trục thời gian. Và siêu âm 5D là tổng hợp của tất cả những thế hệ siêu âm trước đó.
Nhờ công nghệ siêu âm hiện đại mà mẹ mẹ có thể nhìn được mắt, mũi, trán, miệng… của bé một cách rõ ràng
Kết quả của siêu âm màu 5D là sự tổng hòa kết hợp của siêu âm 4D và các loại ghi hình của siêu âm Doppler. Và chúng ta đều biết siêu âm Doppler cho những hình ảnh màu của các chuyển động chất lỏng. Trong khi đó, thai nhi sống trong cùng khối chất lỏng là dịch ối, thường uống nước ối hoặc có thể tè ra nước ối. Do đó ảnh chụp động học kèm với chuyển động của dòng dịch, liên quan đến nó là những sản phẩm của siêu âm màu 5D.
2. Một số hình ảnh siêu âm 5D
Như đã chia sẻ ở trên siêu âm 5D là tổng hợp những ưu điểm nổi bật của những thế hệ siêu âm trước đó, chính vì vậy hình ảnh siêu âm 5D cũng được đặc biệt hơn so với hình ảnh của những thế hệ siêu âm trước đó. Dưới đây là một số hình ảnh từ công nghệ siêu âm 5D các bạn có thể tham khảo:
Kết quả của siêu âm màu 5D là sự tổng hòa kết hợp của siêu âm 4D và các loại ghi hình của siêu âm Doppler
Siêu âm 5D giúp mẹ nhìn thấy được hình thái, sự nhăn nhó của con khi ở trong bụng mẹ chật chội
Siêu âm 5D cho phép chẩn đoán và phát hiện sớm các dị tật ở thai nhi ngay từ những tháng đầu của thai kỳ
Siêu âm 5D sẽ mang đến cho mẹ bầu những trải nghiệm hoàn toàn mới trong hành trình 9 tháng 10 ngày mang thai | thucuc | 673 |
Đau bụng ở trẻ em: Coi chừng loét dạ dày - tá tràng
Trước đây, loét dạ dày – tá tràng là một căn bệnh rất ít gặp ở trẻ em nên đối với nhiều người, kể cả thầy thuốc, những cơn đau bụng ở trẻ thường được quy cho những nguyên nhân khác như rối loạn tiêu hóa, đau bụng do giun… nhưng trên thực tế đau bụng do nguyên nhân loét dạ dày - tá tràng chiếm một tỷ lệ không nhỏ ở trẻ em dưới tuổi 15.
Loét DD - TT ở trẻ em cũng thường gặp ở các bệnh nhân bị các stress về tâm lý, ở các gia đình có bố mẹ không hòa thuận hoặc do điều kiện học hành căng thẳng quá mức cần thiết. Ở các bệnh nhân có các tình trạng nặng nề như chấn thương, bỏng nặng, nhiễm trùng nặng, loét cấp DD - TT cũng có thể xảy ra. Vi khuẩn Helicobacter pylory cũng có thể là nguyên nhân gây loét DD - TT ở trẻ em nhưng tỷ lệ thấp hơn so với ở người lớn và hay gặp ở những trường hợp tái phát nhiều lần.
Biểu hiện như thế nào?
Các biểu hiện của viêm loét DD - TT ở trẻ em bao gồm ăn uống khó tiêu, đau âm ỉ vùng thượng vị, cá biệt có trường hợp đau dữ dội lan ra sau lưng. Dấu hiệu ợ hơi, ợ chua ít gặp hơn ở người lớn. Bệnh nhân có thể có triệu chứng nôn, buồn nôn,… kèm theo. Trẻ mệt mỏi, ăn uống kém, gầy sút, mất tập trung trong học tập. Nhiều trường hợp có biểu hiện trầm cảm, căng thẳng, suy nhược thần kinh. Các triệu chứng có thể tăng lên sau khi ăn, nhất là ăn các loại thức ăn, đồ uống gây kích thích niêm mạc dạ dày như tỏi, ớt, chuối, …. Khi nội soi dạ dày sẽ thấy rõ mức độ, vị trí của ổ loét dạ dày hay tá tràng.
Nhiều trường hợp, các ổ loét tiến triển âm thầm không có biểu hiện gì đặc biệt mà biểu hiện ngay các dấu hiệu của thủng ổ loét: đau bụng dữ dội như dao đâm vùng thượng vị lan ra sau lưng, bụng chướng căng, gõ mất vùng đục trước gan. Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thấy có hình ảnh liềm hơi dưới cơ hoành. Trường hợp này chắc chắn phải phẫu thuật cấp cứu.
Cũng có khi loét DD - TT ở trẻ biểu hiện đầu tiên là triệu chứng của xuất huyết tiêu hóa do ổ loét ăn sâu vào một mạch máu của dạ dày. Trường hợp này hay gặp ở những ổ loét mới (loét non) và vị trí ở gần các mạch máu nuôi dạ dày – tá tràng như động mạch vành vị, động mạch vị tá tràng... Biểu hiện của xuất huyết tiêu hóa do loét DD - TT bao gồm nôn ra máu hoặc dịch đen, đại tiện phân đen, các triệu chứng mất máu cấp. Nội soi DD - TT sẽ giúp xác định rõ vị trí của ổ loét và mức độ chảy máu để can thiệp bằng tiêm xơ cầm máu, kẹp clip hoặc miếng băng dán cầm máu. Những trường hợp máu đang chảy thành tia hoặc đang đùn ra ở đáy ổ loét có thể phải phẫu thuật nếu can thiệp bằng nội soi không thành công.
Những ổ loét vùng hang môn vị, nếu không được điều trị, lâu dần sẽ xơ chai, gây co kéo, chít hẹp môn vị khi có đợt phù nề, viêm nhiễm với các biểu hiện của hẹp môn vị như đau nhiều khi ăn, nôn nhiều ra dịch đen, có tiếng lắc óc ách khi đói.
Điều trị
vi khuẩn Helicobacter pylory,...
Một vấn đề hết sức lưu ý đó là chế độ ăn trong viêm dạ dày cấp. Bệnh nhân nên tránh các thức ăn có chứa cafein như cà phê, ca cao, sô cô la,... Không nên ăn hành tỏi, hạt tiêu, ớt, cà chua hoặc thức ăn có xốt cà chua; không ăn chuối khi đang viêm dạ dày cấp vì chuối là loại thực phẩm có chứa nhiều kali nên có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, làm tăng cơn đau; tránh các thực phẩm sinh nhiều hơi trong ruột như cải bắp, súp lơ, các chất muối dấm chua như dưa muối, cải, dưa chuột dầm dấm, thức ăn rán, thức ăn có nhiều mỡ hoặc hạt, củ rang khô như lạc, ngô… | medlatec | 764 |
Có phải uống cà phê sẽ hạ đường huyết?
Nhâm nhi một tách cà phê vào mỗi sáng thức dậy vốn là thói quen của nhiều người Việt. Tuy nhiên, thực tế đây là loại đồ uống không thực sự phù hợp với tất cả mọi người. Với những người mắc bệnh tiểu đường, uống cà phê hạ đường huyết hay không là một trong những thắc mắc vô cùng phổ biến.
1. Sử dụng cà phê có hạ đường huyết không?
Theo kết quả nghiên cứu được thực hiện bởi các nhà khoa học thuộc Duke University Medical Center, việc sử dụng cà phê có thể làm tăng mức đường huyết trung bình trong ngày lên 8% và cũng góp phần làm tăng lượng đường huyết sau ăn. Cụ thể, nghiên cứu cho biết mức tăng đường huyết sau ăn sáng, ăn trưa và ăn tối do cà phê gây ra với tỉ lệ ở mức lần lượt là 9%, 15% và 26%.Về nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng này, các chuyên gia cho rằng cà phê có tính kháng lại tác dụng làm giảm đường huyết của insulin nên sẽ khiến cho đường không thể đi vào tế bào và bị ứ lại trong máu gây tăng đường huyết. Bên cạnh đó, việc sử dụng cà phê còn làm tăng phóng thích adrenalin - đây được biết đến là chất làm tăng đường huyết, gây ra hiện tượng run tay, hồi hộp và tăng huyết áp.
2. Người bị tiểu đường có nên uống cafe hay không?
Như vậy, với những ai thắc mắc uống cà phê có làm tăng đường huyết không, có thể thấy rằng thứ đồ uống này chỉ có thể gây giảm đường huyết cho người sử dụng.Một nghiên cứu khác được đăng trên tạp chí Diabetes Care cũng đã kết luận rằng “Bỏ cà phê là cách tốt nhất giúp người dùng có thể kiểm soát đường huyết”. Với những bệnh nhân đái tháo đường type 2 thích uống cà phê, đây có thể là một tin không vui chút nào.Với người bình thường, Hội Tim mạch Mỹ cho biết mức đường (đường kính, đường mía...) tiêu thụ mỗi ngày tốt nhất là khoảng 36 gram (9 muỗng cà phê, mỗi muỗng tương đương 4 gram) với nam giới và khoảng 25 gram (6 muỗng cà phê) đối với nữ giới. Người bệnh tiểu đường có thể sử dụng cafe, tuy nhiên nên sử dụng lượng cafe và lượng đường ít hơn mức trên là tốt nhất.3. Gợi ý đồ uống thay thế cafe cho người tiểu đường. Theo các bác sĩ, thay vì sử dụng cà phê, người bệnh tiểu đường có thể sử dụng các loại nước uống ít chứa đường hoặc không chứa đường mà vẫn đảm bảo vừa thơm ngon, vừa giải khát cho cơ thể như:Trà xanh: Sử dụng nước trà xanh tươi vốn không chứa calo, lại chứa nhiều chất chống oxy hóa như polyphenol có tác dụng chống ung thư, kháng khuẩn,... Do đó, bệnh nhân tiểu đường nên uống thường xuyên mỗi ngày. Tuy nhiên, bạn lưu ý không nên cho trẻ uống quá nhiều hay uống trước bữa ăn sẽ làm loãng dịch dạ dày, lâu dần dẫn đến viêm dạ dày.Nước chanh: Vào những ngày hè oi bức, nước chanh là một trong những gợi ý giải nhiệt hiệu quả dành cho người bệnh tiểu đường. Tuy nhiên, khi dùng bạn nên pha nước chanh với 1-2 muỗng cà phê đường hoặc 1-2 muỗng cà phê đường ăn kiêng cho người bệnh kết hợp với một chút sả, gừng hoặc vài lá bạc hà.Sữa: Bạn nên chọn loại không đường, ít béo hoặc không béo là tốt nhất. Ngoài ra, do trong 100 gram sữa có khoảng 50kcal, vì vậy, người bệnh chỉ nên uống khoảng 200ml/ngày. Tuy nhiên với những trường hợp bệnh nhân không ăn uống được, bạn cũng có thể bổ sung sữa nhiều hơn để đảm bảo năng lượng cho hoạt động trong ngày.Sữa hạt: Người bị tiểu đường có thể sử dụng sữa hạt thay cho sữa bò, đặc biệt là với những người ăn chay hoặc không dung nạp lactose. Hãy khởi đầu buổi sáng bằng một ly sữa hạnh nhân, sữa đậu nành, đậu phộng... thơm ngon sẽ vừa cung cấp dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, vừa đảm bảo không ảnh hưởng đến đường huyết.Trên đây là một số thông tin giải đáp thắc mắc uống cà phê hạ đường huyết có đúng không. Về cơ bản, những bệnh nhân mắc tiểu đường cần thận trọng khi sử dụng cà phê để đảm bảo sức khỏe tốt nhất. | vinmec | 780 |
Phác đồ điều trị loét dạ dày tá tràng Bộ Y tế hướng dẫn
Viêm loét dạ dày là bệnh tiêu hóa thường gặp và có nguy cơ biến chứng cao. Một số biến chứng nghiêm trọng của bệnh gồm: xuất huyết dạ dày, hẹp môn vị, thủng dạ dày và nặng nề nhất là ung thư dạ dày. Do vậy việc tuân thủ phác đồ điều trị đúng hướng là điều vô cùng cần thiết. Sau đây là phác đồ điều trị loét dạ dày tá tràng Bộ Y tế hướng dẫn, mời bạn đọc tham khảo bài viết.
1. Tổng quan bệnh viêm loét dạ dày
Viêm loét dạ dày là hiện tượng lớp niêm mạc bên trong dạ dày bị bào mòn, tổn thương dẫn đến lộ ra các lớp phía dưới. Để có phác đồ điều trị đúng đắn, trước hết phải tìm hiểu nguyên nhân gây bệnh.
Dưới đây là một số nguy cơ dẫn đến viêm loét dạ dày thường gặp:
– Vi khuẩn HP dạ dày: số liệu thống kê cho thấy hơn 70% người Việt nhiễm vi khuẩn HP. Loại vi khuẩn này làm suy giảm chức năng chống acid của niêm mạc dạ dày. Theo thời gian, niêm mạc dạ dày sẽ bị chính acid dịch vị tấn công gây viêm loét.
– Lạm dụng các thuốc giảm đau kháng viêm: Việc dùng các loại thuốc này trong thời gian dài có thể khiến cơ thể ngừng tổng hợp prostaglandin – chất bảo vệ niêm mạc dạ dày, chống lại vi khuẩn gây hại.
– Thường xuyên ăn đồ chiên xào, cay nóng, ăn uống không điều độ, thói quen thức khuya, căng thẳng kéo dài.
– Một số bệnh lý làm tăng nguy cơ viêm loét dạ dày gồm: Bệnh Crohn, trào ngược mật, rối loạn tự miễn, viêm dạ dày do chấn thương vật lý, nhiễm trùng hoặc bị bỏng, tác dụng phụ của hóa trị và xạ trị,…
Niêm mạc dạ dày bị tổn thương dẫn đến viêm loét, gây nhiều triệu chứng khó chịu
2. Phác đồ điều trị loét dạ dày tá tràng của Bộ Y tế
Lưu ý rằng phác đồ điều trị cũng các loại thuốc trong bài chỉ mang tính chất tham khảo. Người bệnh cần thăm khám trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa để được chỉ định điều trị phù hợp. Đồng thời, người bệnh cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ, không tự ý sử dụng các loại thuốc.
2.1. Điều trị loét dạ dày tá tràng Bộ Y tế – Phác đồ chung
Nguyên tắc điều trị loét dạ dày của Bộ Y tế bao gồm:
– Quá trình điều trị chủ yếu bám sát nguyên nhân gây bệnh.
– Loại bỏ các nhân tố gây hại cho niêm mạc dạ dày, sử dụng các thuốc ức chế bài tiết acid dịch vị.
– Việc dùng thuốc cần phối hợp với cân bằng lối sống để đạt hiệu quả điều trị cao nhất.
Dựa vào tình trạng bệnh lý và thể trạng của người bệnh, bác sĩ Tiêu hóa sẽ cân nhắc sử dụng các nhóm thuốc sau trong phác đồ điều trị:
– Ưu điểm: Bảo vệ tế bào niêm mạc dạ dày và giảm đau nhờ tác dụng cân bằng pH trong dịch vị. Một số chế phẩm của nhóm thuốc này còn hỗ trợ che phủ bảo vệ niêm mạc dạ dày hoặc chống đầy hơi.
– Nhược điểm: Duy trì hiệu quả trong thời gian ngắn mặc dù có tác dụng nhanh chóng. Ngoài ra, thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như tiêu chảy hoặc táo bón.
– Cách sử dụng: Uống thuốc vào 30 phút trước bữa ăn hoặc 1 giờ sau ăn. Thuốc kháng acid cũng có thể dùng khi xuất hiện cơn đau dạ dày (uống tối đa 3 lần/ngày).
Người bệnh không được tự ý mua và uống thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ cũng như kết luận tình trạng bệnh lý sau khi thăm khám
– Ưu điểm: Tuy có tác dụng chậm hơn thuốc kháng acid nhưng nhóm thuốc ức chế bơm proton lại có khả năng ức chế acid mạnh nhất. Mặt khác, đây cũng là thuốc ít gây tác dụng phụ nhất trong phác đồ điều trị loét dạ dày tá tràng Bộ Y tế.
– Nhược điểm: Một số ít tác dụng không mong muốn của thuốc là gây tiêu chảy nhẹ hoặc hơi đau đầu.
– Cách sử dụng: Uống vào 15 – 30 phút trước khi ăn, liều dùng 1 lần/ngày.
– Ưu điểm: Giá thành rẻ, tác dụng nhanh (ngay trong ngày đầu sử dụng) và kiểm soát tốt lượng acid tiết ra kể cả vào ban đêm.
– Nhược điểm: Nhóm thuốc này gây nhiều tác dụng phụ như suy thận, viêm gan, vú to ở nam giới.
– Cách sử dụng: Uống vào 30 phút trước bữa ăn, liều dùng khoảng 2 lần/ngày. Nếu người bệnh dùng kèm thuốc kháng thụ thể H2 với thuốc kháng acid thì cần uống 2 loại thuốc cách nhau 2 giờ.
– Bismuth: Công dụng chính là loại bỏ vi khuẩn HP và bảo vệ niêm mạc dạ dày.
– Rebamipide: Có khả năng kháng viêm và kích thích tăng tiết Prostaglandin. Thuốc nhanh chóng làm lành vết loét, đặc biệt là những tổn thương lớn hơn 2cm.
– Sucralfate: Bảo vệ niêm mạc dạ dày qua cơ chế tăng tiết chất nhầy. Thuốc có hiệu quả nhanh nhưng lại có tác dụng chỉ trong thời gian ngắn và có thể gây táo bón.
– Misoprostol: Tương tự như Sucralfate, thuốc tăng cường tạo thêm lớp nhầy và bicarbonat. Bên cạnh đó, Misoprostol còn gia tăng lưu lượng máu chảy tới niêm mạc. Đây là loại thuốc gây ra nhiều tác dụng phụ, cho nên ít được chỉ định.
Phác đồ điều trị loét dạ dày cần tuân theo chỉ định của bác sĩ Tiêu hóa
2.2. Điều trị loét dạ dày tá tràng Bộ Y tế trường hợp HP dương tính
Đối với người bệnh loét dạ dày dương tính vi khuẩn HP, phác đồ điều trị của Bộ Y tế có thể áp dụng theo một số hướng dưới đây:
– Thuốc ức chế bơm proton: Uống vào 30 phút trước khi ăn, 2 lần/ngày.
– Clarithromycin 500mg: Dùng sau ăn sáng và tối, 1 viên/lần.
– Amoxicillin 500mg: Dùng sau ăn sáng và tối, 2 viên/lần.
– Thuốc ức chế tiết acid qua bơm proton: Uống vào 30 phút trước bữa ăn, 2 lần/ngày;
– Levofloxacin 500mg: Dùng sau ăn sáng và tối, 1 viên/lần.
– Amoxicillin 500mg: Dùng sau ăn sáng và tối, 2 viên/lần.
– Giai đoạn 1: Trong 5 ngày đầu, người bệnh dùng thuốc ức chế tiết acid qua bơm proton và thuốc amoxicillin 500mg;
– Giai đoạn 2: Ở 5 ngày kế tiếp, người bệnh sử dụng thuốc ức chế tiết acid qua bơm proton, Clarithromycin 500mg và Tinidazol 500mg. Clarithromycin và Tinidazol dùng vào buổi sáng và tối sau bữa ăn, liều lượng 1 viên/lần.
– Phác đồ bao gồm Bismuth: Gồm 4 loại thuốc là thuốc ức chế bơm proton, Tetracycline, Metronidazole và Bismuth.
– Phác đồ không gồm Bismuth: Gồm thuốc ức chế bơm proton, Tinidazol, Clarithromycin và Amoxicillin. | thucuc | 1,234 |
Bệnh viêm tiết niệu nam bệnh nhiễm trùng hay gặp
Nam giới thực hiện vệ sinh không tốt khiến cho vi khuẩn lây lan từ hậu môn đến bộ phận sinh dục gây viêm đường tiết niệu. Bệnh viêm tiết niệu nam là căn bệnh nhiễm trùng hay gặp, đứng thứ hai ở nam giới trưởng thành.
Nguyên nhân gây bệnh viêm tiết niệu nam
Bệnh viêm tiết niệu nam có nguyên nhân từ vi khuẩn E.coli, Klebsiella species, Proteus, tụ cầu khuẩn, liên cầu khuẩn, nấm, đơn bào… Nam giới thực hiện vệ sinh không tốt khiến cho vi khuẩn lây lan từ hậu môn đến bộ phận sinh dục gây viêm đường tiết niệu. Bên cạnh đó, việc quan hệ tình dục không an toàn cũng là nguyên nhân dẫn đến bệnh viêm đường tiết niệu nam. Bệnh viêm tiết niệu nam còn do phì đại tuyến tiền liệt, do bị bệnh sỏi thận, do niệu đạo hẹp – không bình thường, do chấn thương dương vật…
Viêm đường tiết niệu nam lây qua đường vệ sinh và có thể lây qua quan hệ tình dục không an toàn.
Dấu hiệu nhận biết bệnh viêm tiết niệu nam
Nam giới bị viêm tiết niệu thường xuyên có cảm giác muốn đi tiểu, đi tiêu liên tục, lượng nước tiểu mỗi lần đi rất ít. Nước tiểu chuyển màu vàng, tiểu rắt. Mỗi lần đi tiểu, người bệnh sẽ có cảm giác đau buốt. Bệnh nhân thấy đau ở phần bụng dưới, lưng và nóng rát ở vùng bụng dưới…
Các bác sĩ khuyến cao, ngay sau khi thấy phát hiện những dấu hiệu nói trên, người bệnh nên chủ động tìm đến bác sĩ chuyên khoa để được thăm khám, chẩn đoán bệnh và tư vấn điều trị kịp thời. Bệnh viêm đường tiết niệu nếu không xử trí sớm sẽ gây tổn thương mạn tính hệ tiết niệu, làm giảm chức năng của bàng quang, thận ở nam giới.
Khi có triệu chứng nghi ngờ viêm tiết niệu thì nên đến bệnh viện khám để được xử trí kịp thời.
Hỗ trợ điều trị viêm tiết niệu nam như thế nào?
Căn cứ vào nguyên nhân gây bệnh, các bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp hỗ trợ điều trị phù hợp nhất cho người bệnh. Theo đó, các bác sĩ sẽ chỉ định cho bệnh nhân dùng một số loại kháng sinh. Nam giới bị bệnh viêm tiết niệu cần uống nhiều nước, thực hiện chế độ ăn uống khoa học theo tư vấn của bác sĩ. Bên cạnh đó, việc luyện tập thể dục – thể thao ở cường độ phù hợp sẽ giúp người bệnh loại bỏ bệnh đạt hiệu quả tốt hơn.
Phòng tránh bệnh viêm tiết niệu nam
-Giữ gìn vệ sinh tốt bộ phận sinh dục. Thực hiện quan hệ tình dục an toàn.
-Uống nhiều nước. Bổ sung vitamin C và các khoáng chất trong khẩu phần ăn.
-Không nhịn đi tiểu. Tránh mặc đồ lót quá chật | thucuc | 498 |
Công dụng thuốc Omeusa
Omeusa là thuốc được sử dụng phổ biến trong điều trị nhiễm khuẩn nhạy cảm như viêm tủy – xương, viêm màng não, nhiễm khuẩn hệ thần kinh trung ương. Cùng tìm hiểu một số thông tin về thuốc trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn, hiệu quả, phòng tránh những tác dụng phụ đối với sức khỏe.
1. Thuốc Omeusa là thuốc gì?
Thuốc Omeusa là sản phẩm được sản xuất bởi công ty S.C. Antibiotice S.A. đến từ Rumani. Thành phần chính của thuốc là Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri monohydrate) 1000mg.Khi nhắc đến Oxacillin, đây là thành phần quen thuộc trong ngành y học có khả năng phát huy tốt hiệu quả đối với vi khuẩn ưa khí gram âm và gram dương, tụ cầu và đặc biệt là không bị ảnh hưởng bởi enzym beta-lactamase của vi khuẩn.
2. Chỉ định và chống chỉ định thuốc Omeusa
2.1. Chỉ định. Omeusa được chỉ định trong những trường hợp sau:Ðiều trị nhiễm khuẩn hệ hô hấp, đặc biệt là tai - mũi-họng.Điều trị nhiễm khuẩn niệu-sinh dục, viêm nội tâm mạc.Thuốc phát huy hiệu quả với những trường hợp nhiễm khuẩn da, mô mềm, xương, viêm màng não.Sử dụng cho bệnh nhân bị nhiễm khuẩn huyết do tụ cầu và liên cầu nhạy cảm (Staphylococcus và Streptococcus).2.2. Chống chỉ định. Một số trường hợp không nên dùng Omeusa gồm:Mẫn cảm với thành phần Oxacillin của thuốc.Bệnh nhân đang mắc suy thận nặng.Cẩn thận khi dùng thuốc cho trẻ em, phụ nữ mang thai và cho con bú, người già hoặc mắc các bệnh lý tiêu hóa.
3. Cách dùng và liều dùng thuốc Omeusa
Omeusa là thuốc được chỉ định dùng theo đường tiêm tĩnh mạch với liều dùng tham khảo như sau:Với người lớn:Dùng thuốc để chống vi khuẩn: Sử dụng với liều 250 mg đến 1 gam, cứ 4 – 6 giờ dùng 1 lần.Người bệnh nhiễm khuẩn huyết hoặc viêm màng não do vi khuẩn: Sử dụng với liều 1 đến 2 gam, cứ 4 giờ 1 lần.Với trẻ sơ sinh:Liều dùng cho trẻ mắc viêm màng não do vi khuẩn: Ở trẻ sơ sinh nặng dưới 2kg, sử dụng với liều 25 đến 50 mg/ 1kg thể trọng, cứ 12 giờ 1 lần trong tuần đầu sau khi sinh, rồi 50 mg/1kg thể trọng, cứ 8 giờ 1 lần sau đó. Trẻ sơ sinh nặng 2 kg trở lên sử dụng với liều 56g/1kg thể trọng, cứ 8 giờ 1 lần trong tuần đầu sau khi sinh và tăng dần lên 50mg/ 1kg thể trọng, cứ 6 giờ 1 lần sau đó.Các trường hợp khác: Sử dụng với liều 6,25 mg, cứ 6 giờ 1 lần.Trẻ em dưới 40kg thể trọng sử dụng với liều 12,5 đến 25 mg cho 1 kg thể trọng, cứ 6 giờ 1 lần. Có thể dùng với liều 16,7 mg cho 1kg thể trọng, cứ 4 giờ 1 lần.Riêng trường hợp mắc những bệnh nhiễm khuẩn nặng hơn gồm nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, nhiễm khuẩn rải rác hoặc viêm xương – tủy ở trẻ em trên 1 tháng tuổi và dưới 40kg, sử dụng với liều 100 – 200 mg/kg một ngày, cứ 4 – 6 giờ 1 lần.
4. Tác dụng phụ thuốc Omeusa
Trong quá trình sử dụng thuốc Omeusa, một số tác dụng phụ thường gặp gồm:Dị ứng, da nổi mẩn đỏ, có cảm giác ngứa ngáy khó chịu.Làn da xanh xao, có cảm giác đau đầu, mệt mỏi.Rối loạn tiêu hóa dẫn đến đau bụng, chướng bụng.Giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu xuất hiện trong một số trường hợp.Viêm nhiễm gây ngứa vùng kín, tăng men gan.
5. Tương tác thuốc Omeusa
Omeusa có khả năng tương tác với một số loại thuốc sau:Omeusa có thể làm giảm hiệu lực của thuốc tránh thai nên bạn cần cân nhắc khi sử dụng.Thuốc chứa Disulfiram và các probenecid có thể làm tăng nồng độ của Omeusa trong huyết thanh.Dùng chung với các loại thuốc chống đông máu có thể làm tăng tác dụng chống đông máu.
6. Một số lưu ý khi dùng thuốc Omeusa
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng Omeusa trước khi dùng, bảo quản thuốc tránh xa tầm tay trẻ em.Chỉ dùng thuốc Omeusa cho phụ nữ mang thai, cho con bú khi có chỉ định của bác sĩ.Nếu dùng thuốc quá liều, bệnh nhân sẽ xuất hiện triệu chứng quá mẫn thần kinh - cơ, ảo giác, loạn giữ tư thế, bệnh não, lú lẫn, co giật, mất cân bằng điện giải với muối kali hoặc muối natri.Trên đây là một số thông tin về thuốc Omeusa. Do những thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, bởi vậy bạn cần sử dụng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ cũng như sự hỗ trợ tiêm truyền của các chuyên gia y tế. | vinmec | 811 |
Phụ nữ và tình dục tuổi mãn kinh
Âm đạo teo, thiếu tự tin về ngoại hình, khó đạt cực khoái... là những vấn đề tình dục tuổi mãn kinh mà phụ nữ thường mắc phải. Dưới đây là 9 vấn đề tình dục tuổi mãn kinh theo các chuyên gia Mỹ, Womansday cho biết. com
nói.
Cần
chất bôi trơn
Một trong những thực tế phải chấp nhận là hầu hết phụ nữ mãn kinh đều khô âm đạo, Sari Locker, chuyên gia tình dục và là tác giả của cuốn
Hướng dẫn cách giúp tình dục tuyệt vời
khuyến khích phụ nữ mãn kinh nên sử dụng chất bôi trơn để thoải mái khi giao hợp. com
nói.
Mãn kinh có thể thayđổi cách phụ nữ nghĩ về cơ thể và giới tính của họ. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng. Hãy thử chơi nhạc và tập thói quen tự tin về tình dục. Điều này góp phần vào tỷ lệ gia tăng bệnh HIV trong nhóm tuổi trên 50. org
tại Washington (Mỹ) nói.
Thành âm đạo mỏng kết hợp với khô có thể góp phần làm cho quan hệ tình dục đau đớn hơn.
Liệu pháp estrogen đã được chứng minh có tác dụng tích cực. Tuy nhiên, cần thảo luận với bác sĩ trước khi áp dụng cách này. Một chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục đều đặn, cùng giấc ngủ ngon và tinh thần khỏe mạnh, là những thứ mang lại ham muốn tình dục.
Những phụ nữ đang hạnh phúc với đời sống tình dục
tuổi mãn kinh sẽ có khả năng duy trì “phong độ” sau mãn kinh. | medlatec | 267 |
Giải đáp thắc mắc về chi phí niềng răng trong suốt
Niềng răng trong suốt luôn được biết đến là một trong những phương pháp niềng răng đắt nhất bởi tính thẩm mỹ cao cũng như đem lại hiệu quả cho người sử dụng. Vậy trên thực tế chi phí niềng răng trong suốt hiện nay như thế nào, hiệu quả mà phương pháp này mang lại có thực sự tương xứng với mức giá hay không, cùng giải mã những thông tin thú vị về niềng răng trong suốt tại bài viết dưới đây bạn nhé!
1. Giải mã những ưu, nhược điểm điểm phương pháp niềng răng trong suốt
Niềng răng trong suốt là phương pháp niềng răng hiện đại bậc nhất hiện nay, khác với phương pháp niềng răng truyền thống sử dụng khí cụ là dây cung và mắc cài, niềng răng trong suốt hoạt động dựa trên khay niềng trong suốt, được chế tác từ mẫu hàm của người niềng. Một chuỗi khay niềng có khoảng từ 20 đến 40 khay tùy mức độ phức tạp, các khay niềng nối tiếp nhau và có thể dịch chuyển trong mức độ cho phép là 0,22mm.
Điểm nổi bật nhất của phương pháp này có thể kể đến tính thẩm mỹ cao, bởi khay niềng trong suốt áp sát vào thân răng nên khi đeo lên người đối diện gần như không thể nhìn thấy được khay niềng. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tháo lắp khay niềng dễ dàng tại nhà mà không cần đến sự trợ giúp của bác sĩ. Ngoài những ưu điểm kể trên, niềng răng trong suốt còn mang đến cho bạn những lợi ích tuyệt vời như:
– Không gây vướng víu, khó chịu
Hoạt động dựa trên cơ chế không sử dụng mắc cài hay dây cung nên khi sử dụng, niềng răng trong suốt tạo cảm giác vô cùng thoải mái, đồng thời cũng hạn chế được tình trạng vướng víu, đau nhức khi dây cung đâm vào má, nướu như ở niềng răng mắc cài.
– Vệ sinh dễ dàng, thuận tiện
Nếu như nhược điểm lớn ở niềng răng mắc cài đó là thời gian vệ sinh lâu bởi bạn phải mất thời gian để cọ từng kẽ mắc cài. Với niềng răng trong suốt, việc vệ sinh trở nên đơn giản, nhẹ nhàng hơn do khay niềng có thể tháo lắp. Khi vệ sinh, bạn chỉ cần đảm bảo loại bỏ hết các thức ăn dính ở trên răng, khiến răng bị ố vàng, xỉn màu.
Niềng răng trong suốt được đánh giá là phương pháp niềng răng có tính thẩm mỹ cao nhất hiện nay
Tuy nhiên, về hiệu quả khi so với niềng răng mắc cài thì phương pháp niềng răng trong suốt được đánh giá là còn có sự kém cạnh. Nguyên do là bởi phương pháp này không thể cải thiện triệt để các tình trạng như hô, móm, thưa, răng lệch lạc ở mức độ khó và phức tạp. Do đó, nếu như răng bạn chỉ sai lệch nhẹ đồng thời có yêu cầu cao về thẩm mỹ thì phương pháp này sẽ là sự lựa chọn vô cùng thích hợp với bạn. Tuy nhiên, với những trường hợp khiếm khuyết phức tạp như hô, móm, răng khấp khểnh nặng… thì bạn nên cân nhắc thực hiện các phương pháp niềng răng mắc cài để đảm bảo hiệu quả tốt nhé.
2. Khay niềng răng trong suốt có những loại nào?
Khi nói đến niềng răng trong suốt, thông thường chúng ta sẽ nghĩ ngay đến niềng răng Invisalign. Tuy nhiên, thực tế là có nhiều thương hiệu khay niềng trong suốt cũng phổ biến không kém, tiêu biểu có thể kể đến phương pháp niềng răng trong suốt Clear Aligner và eCligner. Thông tin chi tiết về từng loại niềng răng bạn có thể tham khảo ngay dưới đây:
– Khay niềng trong suốt thương hiệu Invisalign
Khay niềng trong suốt Invisalign được sản xuất trực tiếp ở Mỹ. Trước tiên, bác sĩ sẽ tiến hành chụp X quang cho khách hàng để xác định tình trạng răng cũng như xây dựng lộ trình điều trị phù hợp. Dựa trên những dữ liệu thu thập được, phòng kỹ thuật của nhà sáng chế khay niềng tại Mỹ sẽ tiến hành chế tạo khay niềng duy nhất và riêng biệt dựa trên cung hàm của bạn.
Sau khi hoàn thành chế tác, khay niềng sẽ được gửi lại về Việt Nam, sau khi được giao khay niềng cũng như hướng dẫn cụ thể về cách đeo, quy trình niềng răng của bạn đã chính thức bắt đầu. Để đảm bảo hiệu quả thì bạn đừng quên lắng nghe thật kỹ và tuân thủ tuyệt đối theo những chỉ dẫn của bác sĩ nhé!
– Khay niềng trong suốt thương hiệu Clear Aligner
Clear Aligner là phương pháp niềng răng trong suốt mới xuất hiện gần đây tuy nhiên
đã được rất nhiều khách hàng lựa chọn bởi phương pháp này có chi phí thấp hơn so với niềng răng Invisalign, tuy nhiên vẫn đảm bảo đạt tính thẩm mỹ cao. Điểm khác biệt của phương pháp này so với Invisalign đó là được chế tác thủ công dựa trên mẫu thạch cao thay vì sản xuất bằng máy móc hiện đại như ở niềng răng Invisalign. Bên cạnh đó, khay niềng có thể được chế tác trực tiếp ở Việt Nam mà không cần tốn thời gian gửi sang nước ngoài.
Tuy nhiên, về mặt hiệu quả thì phương pháp này được đánh giá là kém cạnh hơn so với phương pháp tiền nhiệm Invisalign, do đó mà chi phí cũng sẽ thấp hơn.
– Khay niềng trong suốt thương hiệu eCligner
eCligner là khay niềng trong suốt có xuất xứ từ Hàn Quốc, phương pháp này được làm bằng vật liệu PETG không độc hại, đảm bảo an toàn với người sử dụng. Bên cạnh đó, nhờ sự cải tiến của nhà sản xuất nên thời gian niềng răng cũng khá nhanh, đồng thời đảm bảo hiệu quả, tuy nhiên vẫn chưa thể so sánh với Invisalign.
Chi phí niềng răng trong suốt ở mỗi loại khay niềng có sự chênh lệch đáng kể
3. Chi phí niềng răng trong suốt hiện nay thế nào
Về chi phí niềng răng trong suốt, tùy vào loại khay niềng trong suốt mà bạn lựa chọn sẽ có mức giá khác nhau. Dưới đây là mức chi phí trung bình trên thị trường bạn có thể tham khảo:
Bác sĩ Răng Hàm Mặt đầu ngành có trên 15 năm kinh nghiệm trực tiếp xây dựng lộ trình chỉnh nha cũng như theo dõi cả quá trình, đảm bảo mang đến hiệu quả cao nhất cho khách hàng
– Quy trình thực hiện được vô trùng theo tiêu chuẩn Bộ Y Tế
– Điều dưỡng phục vụ nhiệt tình, chu đáo, hỗ trợ khách hàng 24/24
– Niềng răng giá tốt với các ưu đãi hấp dẫn, phù hợp với điều kiện tài chính của khách hàng | thucuc | 1,193 |
[Video] Nguyên nhân thoái hóa khớp gối
Thoái hóa khớp gối là 1 trong 3 bệnh lý phổ biến sau thoái hóa khớp cổ và thắt lưng, theo thống kê bệnh thường gặp ở người cao tuổi chiếm 12% và trên 6% ở người trên 30 tuổi. Thoái hóa khớp gối được chia làm 2 nhóm là bệnh lý do chấn thương và không do chấn thương.
Theo chia sẻ của Th. S.BS Nguyễn Công Hoàng nguyên nhân dẫn đến thoái hóa khớp gối được chia làm 2 nhóm:Nguyên nhân nguyên phát. Người cao tuổi. Cơ địa. Người chân vòng kiềng. Bệnh nội tiết (Tiểu đường).Nguyên nhân thứ phát. Vận động khớp gối (Sinh cơ học)Tăng cân quá mức. Chấn thương thể thao. Viêm khớp dạng thấp. Viêm khớp do Gout.Sự mất cân bằng giữa quá trình tạo sụn khớp và quá trình bào mòn của khớp gối. Về mặt hình thái, khớp gối sẽ bị tổn thương sụn (Nứt sụn, bào mòn, mất sụn). Khi lớp mạch sụn giữa đầu xương đùi và xương chày không còn, 2 xương đụng với nhau, đây được coi là giai đoạn thoái hóa nặng nhất. Các can thiệp điều trị lúc này không còn hiệu quả.Nhóm đối tượng có nguy cơ cao bị thoái hóa khớp gối đó là những người béo phì. Khớp khối được sử dụng linh hoạt trong quá trình đi lại, nếu cơ thể thừa cân quá nhiều, khớp khối cũng sẽ phải chịu lực tác động nhiều hơn, dẫn đến tổn thương sụn. Nhóm đối tượng thứ hai cũng nằm trong nguy cơ cao bị thoái hóa đó là những người có trục chân không thẳng. Người Việt Nam ít chú trọng tới chỉnh trục chân, trục khớp gối phải thẳng giữa trục xương đùi và trục xương chày.Là sự kết hợp của 3 chuyên khoa: Ngoại tiết niệu – Ngoại tiêu hóa – Ngoại chấn thương chỉnh hình. Khoa ngoại tổng hợp có chức năng điều trị nội trú/ ngoại trú/ khám các bệnh về tiết niệu, sinh dục, các bệnh về tiêu hoá, gan mật tụy, các bệnh về xương khớp, thần kinh cột sống.
Nguồn: Truyền hình Khánh Hòa (KTV)
Tìm hiểu nguyên nhân thoái hóa khớp gối | vinmec | 370 |
Những thông tin cơ bản cần biết về bệnh ung thư xương
Ung thư xương là bệnh lý không hiếm gặp, tuy nhiên triệu chứng ở giai đoạn đầu của bệnh rất nghèo nàn, khó phát hiện, đôi khi bệnh nhân phát hiện khi vô tình thăm khám vì bệnh lý khác hoặc đi kiểm tra sức khỏe. Do đó, bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn nên khó điều trị và tiên lượng bệnh xấu. Để giúp các bạn chủ động hơn trong việc phòng ngừa bệnh, bài viết sau đây sẽ chia sẻ những thông tin cơ bản của bệnh ung thư này.
1. Bệnh ung thư xương là bệnh gì?
Ung thư xương là sự hình thành và tiến triển của các tế bào ác tính trong xương, vô cùng nguy hiểm cho người bệnh. Bởi các khối u này có tốc độ tăng trưởng rất nhanh. Hơn nữa, bệnh còn dẫn đến nhiều biểu hiện khó chịu và đau đớn cho bệnh nhân. Hiện bệnh ung thư ở xương có nhiều dạng, như u xương ác tính, Sarcoma sợi, Chondrosarcom, Ewing sarcoma,...
Có 2 loại ung thư ở xương phổ biến, ung thư nguyên phát (liên quan đến các tế bào ở trong xương) và ung thư thứ phát (di căn từ nơi khác đến xương).
Đối tượng mắc bệnh ung thư xương thường thấy nhất là những người trẻ tuổi, bởi đây là giai đoạn sụn và xương trưởng thành. Thông thường, các tế bào ung thư sinh trưởng ở bên dưới vỏ xương, làm phần xương tại nơi nó khu trú bị hủy hoại.
Bất kể khu vực nào trên xương cũng có khả năng bị khối u ở xương. Tuy nhiên, khối u thường xuất hiện đến hơn 50% tại những đoạn xương dài như xương chân, xương tay. Và những đối tượng còn lại có tế bào ung thư tồn tại ở xương đầu trên xương chảy, xương đùi, vùng xương quanh khớp gối. Hay còn được biết đến là ung thư ở đầu trên của xương đùi hoặc xương khung chậu.
2. Các dấu hiệu ung thư xương có thể nhận biết
Có những triệu chứng và biểu hiện riêng ở mỗi giai đoạn mắc bệnh ung thư ở xương, cụ thể:
2.1. Dấu hiệu sớm của ung thư xương
Ở giai đoạn đầu của bệnh, các biểu hiện thường hay xuất hiện, tuy không quá cụ thể và dễ dàng bỏ qua nhưng nếu để ý thì bệnh nhân vẫn có thể nhận biết được. Đối với giới trẻ trong khoảng 30 - 40 tuổi (chưa bước vào độ tuổi trung niên) thường xuất hiện các triệu chứng xương khớp yếu, tay chân nhức mỏi và vô lực như người già.
Tay chân bị đau nhức, vùng khớp bị tê, không dồn lực, dồn sức được khi thực hiện một số vận động ngoài trời cần đến sức lực mạnh. Đặc biệt, khi xoa bóp hoặc sờ nhẹ các khu vực xương đau nhức sẽ cảm thấy ấm hơn so với các vị trí khác.
2.2. Dấu hiệu của ung thư xương giai đoạn tiến triển
Khi bệnh ung thư ở xương phát triển đến giai đoạn tiến triển thì các biểu hiện bị bệnh càng trở nên cụ thể hơn. Dưới đây là một vài biểu hiện cơ bản mà các bạn có thể tham khảo:
2.2.1. Cơ thể mệt mỏi
Người bệnh có triệu chứng suy nhược cơ thể, mệt mỏi tinh thần hoặc sốt nhẹ thường xuyên, cân nặng sụt giảm nhanh nhưng không rõ lý do. Việc sử dụng các loại thuốc hạ sốt hoặc thực phẩm chức năng để ăn ngon đều không mang lại hiệu quả.
2.2.2 Đau xương
Cơn đau từ trung bình đến nặng là một trong biểu hiện điển hình của bệnh ung thư ở xương. Cường độ đau xương và số lần cơn đau gia tăng cao hơn nếu bệnh tiến triển ngày càng trầm trọng. Ban đêm chính là thời điểm cơn đau xuất hiện thường xuyên nhất, có thể khiến người bệnh không ngủ lại được cũng như không xác định được vị trí đau chính xác.
2.2.3. Sưng hoặc có khối u tại vị trí xương
Có u xuất hiện trong xương thì tình trạng xương bị biến dạng, bị sưng là chuyện vô cùng dễ hiểu. Các mô xương có hiện tượng lồi lõm dị thường và nhô hướng ra ngoài. Vị trí da tại vùng xương bị u cũng dễ sưng đỏ, tấy hơn các vị trí khác.
2.2.4. Dễ gãy xương
Các chức năng của xương dễ bị xáo trộn khi xương bị ung thư, chúng hầu như không còn khả năng chống chịu với ngoại lực. Thậm chí rất khó lành, lâu lành khi đã gãy và đôi lúc khiến người bệnh bị liệt chân dù đã thực hiện bó bột.
2.2.5. Cơ thể bị nén ép hoặc biến dạng
Ung thư ở xương càng tiến triển nặng thì biểu hiện này càng đặc trưng, đôi lúc có thể dựa vào mắt thường để phân biệt. Các chi sau trong hệ xương sau khi bị ung thư có một số thay đổi bất thường, chẳng hạn như xương chi biến dạng, cột sống gù vẹo,…
3. Những nguyên nhân gây ra bệnh ung thư xương thường gặp?
3.1. Nguyên phát gây ra ung thư xương do đâu?
Người bệnh có thể bị ung thư ở xương nguyên phát bắt nguồn từ xương. Những người bệnh ung thư ở xương thứ phát còn lại do khối u ở các bộ phận khác trong cơ thể lây lan sang. Tính đến hiện nay, các nhà nghiên cứu vẫn chưa đưa ra lời kết luận chính xác nguyên nhân dẫn đến tình trạng ung thư ở xương nguyên phát.
Một vài người bệnh ung thư ở xương lớn tuổi xuất phát từ việc mắc bệnh Paget xương, đây là sự thương tổn có phát triển bất thường ở các tế bào xương.
3.2. Do di truyền
Người ta nghiên cứu có những yếu tố di truyền dẫn đến bệnh ung thư ở xương như sau:
Có người thân trong gia đình có tiền sử mắc Hội chứng Li - Fraumeni: Những bệnh nhân bị hội chứng này dễ mắc bệnh ung thư gồm ung thư máu, ở xương, ở buồng trứng, vú,...
Có người trong gia đình từng mắc phải Hội chứng Rothmund - Thomson: Hội chứng này làm người bệnh xuất hiện các biến đổi ở xương, khiến vóc dáng người bệnh nhân lùn đi, tăng nguy cơ bị ung thư ở xương và gây phát ban.
Những đứa trẻ nhỏ có nguy cơ bị ung thư ở xương cao nếu mắc u nguyên bào võng mạc do di truyền từ gia đình.
Ngoài ra, các nhà nghiên cứu còn chỉ ra rằng tình trạng ung thư ở xương đôi khi cũng có liên quan đến việc xạ trị.
4. Các biện pháp điều trị bệnh ung thư xương
4.1. Phẫu thuật
Đây là biện pháp triệt tiêu tế bào ung thư ở xương hiệu quả và dứt điểm.
Nguyên tắc: Các bác sĩ sẽ tiến hành loại bỏ các thương tổn do ung thư và lấy rộng tổ chức cân cơ đang bị xâm lấn. Đồng thời bảo đảm diện cắt không còn khối u ác tính. Tuy nhiên, biện pháp phẫu thuật này gây ra hậu quả là người bệnh có thể khuyết toàn bộ xương hoặc 1 đoạn xương.
Hiện nay, phẫu thuật cắt cụt chi dần bị thay thế bởi phẫu thuật bảo tồn. Tạo hình lại khớp, xương sau phẫu thư loại bỏ tế bào ung thư gồm:
Dùng mảnh ghép xương từ đồng loại (nghĩa là do người chết tặng, hiến xương).
Dùng chất liệu nhân tạo như: vật liệu y sinh, hợp kim, titan,...
Dùng mảnh ghép xương tự thân - xử lý dung dịch Nitơ lỏng.
4.2. Hóa chất
Đây là biện pháp dùng thuốc để loại bỏ khối u, có 2 công dụng chủ yếu là:
Công dụng toàn thân: Loại bỏ các khối u không chỉ tại nơi bắt nguồn mà còn cả ở các tế bào di căn đi nơi khác, giúp người bệnh cải thiện thêm thời gian sống.
Công dụng tại chỗ: Thường được dùng để điều trị bệnh trước khi tiến hành phẫu thuật làm các tế bào ung thư ngưng tăng trưởng và teo lại. Có thể thực hiện điều trị sau khi làm phẫu thuật nhằm loại bỏ khối u còn sót lại, cũng như hạn chế khả năng bệnh tái phát.
4.3. Xạ trị
Dùng tia xạ để các khối u bị thương tổn và dừng tăng trưởng.
Tuy nhiên đa số các trường hợp ung thư xương đều không phản ứng với phương pháp xạ trị trừ sarcoma Ewing tương đối nhạy cảm.
Có thể thực hiện xạ trị biểu hiện chống gãy xương, chống đau. | medlatec | 1,452 |
Chăm sóc răng Implant sau khi cấy ghép
Implant là phương pháp trồng răng ưu việt nhất hiện nay với nhiều ưu điểm vượt trội như sự bền lâu, cảm giác ăn nhai như răng thật và đảm bảo thẩm mỹ,… Vậy chăm sóc răng Implant thế nào sau khi cấy ghép, tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây!
1. Trồng răng Implant là gì?
Implant là phương pháp trồng răng được các bác sĩ khuyên nên làm nhiều nhất hiện nay với nhiều ưu điểm vượt trội.
Trồng răng Implant là phương pháp cho đến nay vẫn được đánh giá là phương pháp thay thế răng đã mất ưu việt nhất. Đây là phương pháp được phát minh ra vào năm 1952 bởi một bác sĩ phẫu thuật chỉnh nha người Thụy Điển – Per-Ingvar Brånemark.
Implant là từ chỉ vật thể kim loại giống hình chiếc đinh vít sẽ được đặt cố định vào xương hàm. Implant đóng vai trò thay thế cho chân răng đã mất cũng như là trụ cho răng sứ hoặc cầu răng thay thế.
2. Những lưu ý chăm sóc răng Implant sau khi cấy ghép
2.1. Hãy cắn chặt bông gòn sau khi hoàn thành việc cấy ghép
Sau khi cấy ghép Implant, việc chảy máu xảy ra là hoàn toàn bình thường. Bác sĩ sẽ hướng dẫn cho người bệnh cắn chặt bông trong vòng khoảng 30 phút để đợi máu có thể đông lại.
Thông thường, 1-2 ngày sau khi cắm trụ Implant, vị trí thực hiện vẫn có khả năng bị rỉ máu. Người bệnh nên theo dõi sát sao và nếu thấy máu chảy nhiều ngày hoặc chảy lượng lớn thì cần đến ngay Nha khoa để kiểm tra và xử lý kịp thời, tránh khả năng gặp những biến chứng nguy hiểm.
2.2. Chăm sóc răng Implant bằng cách chườm đá
Bệnh nhân sẽ cảm thấy sự ê đau và mặt có hiện tượng sưng nhẹ sau khi làm răng Implant. Để giảm thiểu sự đau buốt, ê nhức ấy, người bệnh có thể sử dụng túi đá lạnh để chườm bên má đang sưng đau. Sau 2-3 ngày, khi triệu chứng ê buốt đã giảm, hãy chuyển sang chườm nóng để các cục máu bầm có thể nhanh chóng tan ra.
2.3. Uống thuốc đúng theo các chỉ định của bác sĩ Nha khoa
Sau khi cấy ghép Implant, người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối theo chỉ định uống thuốc của bác sĩ để răng Implant có thể tích hợp với xương hàm thuận lợi hơn.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý uống thuốc hoặc mua thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ. Việc tự ý sử dụng thuốc giảm đau không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng mà còn khiến trụ Implant vừa cấy ghép tăng khả năng bị đào thải và nhiễm trùng trụ.
Vậy nên, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ định của bác sĩ về việc sử dụng thuốc gì, liều lượng ra sao để có thể bảo vệ răng Implant hiệu quả nhất.
2.4. Ăn uống thế nào sau khi cắm Implant?
Theo các bác sĩ, việc bổ sung nhiều nước là cần làm trong chủ trình chăm sóc răng trồng Implant vừa cấy ghép. Ngoài ra, người bệnh nên lựa chọn các món ăn lỏng, dễ nuốt như cháo, sữa, súp,… vừa có thể đảm bảo đủ dinh dưỡng mà không phải nhai cắn nhiều gây đau buốt răng Implant vừa làm. Người bệnh nên bổ sung thêm các loại nước sinh tố, nước ép trái cây để tăng cường vitamin và khoáng chất, giúp cho vết thương mau lành hơn.
Thời gian để vết thương có thể lành lại sẽ mất từ 2-3 tuần tùy theo cơ địa mỗi người. Khi vết thương đã hoàn toàn liền lại, người bệnh có thể ăn uống lại bình thường mà không cần kiêng khem. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần chú ý không nên ăn những món quá cứng, quá dai vì dễ làm tổn thương răng.
– Không nên uống quá nhiều cà phê, nước ngọt, rượu bia
– Hạn chế ăn các loại thực phẩm có chứa nhiều đường bột như các loại bánh ngọt, kẹo,…
– Không nên ăn những đồ ăn quá cay, quá cứng, dai hay chứa nhiều axit. Đây là những món ăn có thể khiến cho vết thương của người bệnh dễ dàng bị viêm nhiễm, gây ra các bệnh lý răng miệng khiến cho thời gian phục hồi dài hơn dự kiến.
– Tuyệt đối không được hút thuốc lá sau 4-6 tuần cấy ghép trụ Implant. Nguyên nhân là do trong thuốc lá có chứa nhiều chất độc hại khiến cho trụ Implant bị đào thải.
2.5. Bảo đảm răng miệng được vệ sinh sạch sẽ
Vệ sinh răng miệng sạch sẽ cũng là một trong những lưu ý người bệnh cần thực hiện để có thể chăm sóc Implant sau khi cấy tốt.
Để chăm sóc răng Implant sau khi cấy ghép đạt hiệu quả cao nhất, người bệnh cần chú ý kỹ về việc vệ sinh để làm sao không làm tổn thương đến trụ Implant mới cắm:
– Hãy đảm bảo việc chải răng ít nhất 2 lần mỗi ngày với bàn chải lông mềm hoặc bàn chải chuyên dụng cho các trường hợp trồng răng Implant. Người bệnh khi đánh răng cần thực hiện nhẹ nhàng, đặc biệt là vùng cấy trụ không được chạm mạnh, gây tổn thương cho vị trí mới cấy.
– Sau mỗi bữa ăn, người bệnh cần sử dụng chỉ nha khoa hoặc tăm nước để có thể làm sạch các vụn thức ăn bị mắc kẹt lại. Đặc biệt, người bệnh cần lưu ý các vị trí xung quanh răng Implant để đảm bảo không xảy ra tình trạng viêm nhiễm tại đây.
– Tuyệt đối không dùng tay, tăm nhọn hoặc bất cứ đồ vật nhọn nào để cham vào vết thương, khiến răng Implant bị nhiễm trùng, chảy máu,..
2.6. Không nên vận động quá mạnh ngay sau khi cấy răng Implant
Những vận động mạnh như tập thể dục, chạy bộ, tập GYM cần hạn chế trong ngày đầu tiên sau khi cấy ghép răng Implant do có thể ảnh hưởng đến vị trí cấy ghép khiến Implant bị lung lay và gây ra những sự đau buốt, khó chịu.
2.7. Tái khám định kỳ là cách để chăm sóc răng implant sau cấy ghép
Tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ sẽ giúp bác sĩ có thể biết rõ được tình trạng của răng Implant, từ đó, có các phương án, chỉ định chăm sóc răng miệng tốt hơn.
Để chăm sóc răng Implant tốt, người bệnh cần đi tái khám định kỳ theo đúng lịch hẹn của bác sĩ. Thông thường, sau khi cấy ghép, bác sĩ sẽ hẹn tái khám sau khoảng 7-10 ngày để đánh giá tình trạng tích hợp của trụ với xương hàm cũng như vệ sinh răng miệng sạch sẽ để bảo đảm Implant không bị viêm nhiễm. | thucuc | 1,197 |
Suy tuyến thượng thận
Bệnh nhân có tiền sử điều trị bệnh khớp bằng thuốc corticoid nhưng không tuân thủ theo đơn điều trị của bác sỹ mà tự mua thuốc về uống.
Thăm khám thực thể, thấy bệnh nhân có dấu hiệu: béo mặt, không sạm da, các chỉ số sinh tồn ổn định. Qua hội chẩn của TS. BS Nguyễn Văn Tiến - Chuyên ngành Nội tiết, các bệnh nhân được chẩn đoán theo dõi suy tuyến thượng thận và đã được chỉ định thực hiện thăm khám, xét nghiệm về hormon tuyến thượng thận như: cortisol máu, aldosterol, hormon kích vỏ thượng thận của tuyến yên ACTH. Với kết quả chẩn suy tuyến thượng thận mạn tính, các bệnh nhân được chỉ định điều trị bằng thuốc hydrocortison và theo dõi định kỳ. BS Nguyễn Văn Tiến còn cho biết thêm về bệnh lý suy tuyến thượng thận.
Một số nguyên nhân gây bệnh
Suy tuyến thượng thận có 2 thể là cấp tính và mạn tính. Thể cấp tính, triệu chứng thường đột ngột, diễn biến nhanh, nặng, có thể dẫn đến hôn mê, thậm chí là tử vong. Thể mạn tính, diễn biến thường từ từ, kín đáo, bệnh nhân có thể yếu, mỏi cơ, chán ăn, da sạm, huyết áp thấp, có thể ngất…
Bệnh suy tuyến thượng thận cần được xác định là tiên phát hay thứ phát. Tiên phát là những tổn thương tại tuyến thượng thận thường do bệnh viêm tự miễn, do vi khuẩn… Thứ phát là các nguyên nhân do các cơ quan khác gây ảnh hưởng chức năng tuyến thượng thận như từ tổn thương của tuyến yên. Suy tuyến thượng thận thứ phát còn do uống quá nhiều glucocorticoid, khi ngừng thuốc tuyến thượng thận không thể tự phục hồi được. Ở Việt Nam, có một nguyên nhân hay gặp như phụ nữ tuổi từ trung niên bị đau khớp đã tự đi mua các thuốc Dexamethason, prednisolon mà không tuân theo chỉ định của bác sỹ.
Những kỹ thuật chẩn đoán
Để chẩn đoán bệnh suy tuyến thượng thận, ngoài các xét nghiệm thông thường, cần làm các xét nghiệm định lượng hormon như cortisol, aldosterol, ACTH… Trong suy thượng thận tiên phát, nồng độ cortisol máu sẽ giảm, ACTH sẽ tăng (theo cơ chế feed-back), trong suy tuyến thượng thận thứ phát ACTH sẽ bình thường hoặc giảm. Khi xác định suy tuyến thượng thận thứ phát cần làm thêm test kích thích ACTH để xác định suy tuyến thượng thận thứ phát do tuyến yên hay do dùng thuốc corticoid. Đánh giá nồng độ cortisol trong máu sau khi tiêm ACTH tổng hợp. Trường hợp bình thường hoặc do tổn thương tuyến yên thì sau khi tiêm ACTH, nồng độ cortisol máu sẽ tăng lên.
Trường hợp tổn thương tuyến thượng thận hoặc suy thượng thận do dùng corticoid kéo dài thì cortisol máu vẫn thấp sau khi tiêm ACTH. Ngoài ra, cần thực hiện các thăm dò chẩn đoán hình ảnh như siêu âm hoặc chụp cắt lớp vùng tuyến thượng thận có thể phát hiện các nguyên nhân gây tổn thương tuyến thượng thận như u, chảy máu, vôi hóa (thường do lao)... Hoặc chụp tuyến yên phát hiện nguyên nhân gây tổn thương tuyến yên (gây suy thượng thận thứ phát) như u tuyến yên, u não chèn ép tuyến yên, tuyến yên bị teo. .
Điều trị bệnh suy tuyến thượng thận thế nào cho hiệu quả?
Do nguyên nhân phổ biến gây suy thượng thận là bệnh tự miễn nên điều trị thường là suốt đời, nhưng liều lượng có thể thay đổi, cụ thể là tăng lên khi bệnh nhân bị ốm, sốt, ỉa chảy, mệt... hoặc mắc thêm bệnh khác. Vì thế, người bị suy thận mạn tính cần bổ sung các hormon thượng thận mà chủ yếu là cortison dưới dạng các thuốc uống như hydrocortison, prednisolon.
Do suy thượng thận cấp là bệnh nặng, có thể gây tử vong do các nguyên nhân huyết áp tụt, hạ đường huyết, tăng kali máu... nên người bệnh cần được điều trị tích cực và nhanh chóng. Các thuốc phải được dùng bằng đường tiêm như tiêm tĩnh mạch hydrocortison, truyền tĩnh mạch các dung dịch đường glucose hoặc muối natri clorua.
Một số biện pháp phòng chống
Để đề phòng các cơn suy thượng thận cấp cũng như các hậu quả xấu của biến chứng này thì ngoài việc phải uống thuốc hydrocortison đều đặn, bệnh nhân suy thượng thận nên:
- Luôn giữ liên hệ với thầy thuốc bằng cách đi khám đều đặn để uống thuốc đủ liều hoặc được tư vấn thay đổi tăng hoặc giảm liều uống cho phù hợp.
- Đeo ở cổ tay một thẻ hoặc vòng có ghi vắn tắt chẩn đoán và điều trị phòng trường hợp bị hôn mê thì các thầy thuốc sẽ có phản ứng nhanh hơn, chính xác hơn.
- Dự trữ thuốc: Nếu bạn bỏ thuốc một ngày thì rất nguy hiểm, vì vậy, người bệnh nên có một túi thuốc dự trữ tại chỗ làm hoặc trong túi du lịch để có thuốc uống liên tục khi quên uống ở nhà vào buổi sáng.
Với các bệnh nhân mắc bệnh khớp nếu chưa có chỉ định điều trị corticoid thì không nên tự ý mua thuốc về sử dụng; nếu phải dùng corticoid để điều trị bệnh, thì cần tuân thủ theo chỉ định của bác sỹ trong liệu trình sử dụng thuốc, tránh lạm dụng thuốc. | medlatec | 917 |
Thai trứng và những điều phụ nữ cần biết
Thai trứng không còn là khái niệm quá mới với các chị em phụ nữ đặc biệt là người mang bầu. Tuy nhiên có rất ít người có thể hiểu rõ thai trứng là gì? nguy hiểm đến mức độ nào? Vì vậy, bài viết sau đây sẽ cung cấp những thông tin cơ bản nhất về bệnh lý này.
1. Tìm hiểu chung về thai trứng
Thai trứng hay còn gọi là chửa trứng là tình trạng phát triển không bình thường của rau thai. Một phần bánh rau phát triển quá nhanh dẫn đến tình trạng bị thoái hóa thành các túi chứa dịch. Những túi dịch này liên kết với nhau ở tử cung mẹ, ngăn cản sự phát triển của bào thai.
Thai trứng là hiện tượng nang nước xuất hiện trong tử cung phụ nữ
Dựa theo đại thể chia 2 loại:
Dựa theo vi thể cũng có 2 loại:
Đây là một bệnh lý lành tính, có thể gặp ở bất kì phụ nữ mang thai nào tuy nhiên sẽ bệnh này có thể biến chứng thành ung thư nguyên bào nuôi nếu như không biết rõ dấu hiệu cũng như cách điều trị kịp thời.
2. Nguyên nhân và ảnh hưởng của thai trứng
Nguyên nhân chính của bệnh lý này là do việc thụ tinh bất thường dẫn đến sự phát triển của túi dịch thay vì phát triển thai nhi.
Trong quá trình thụ tinh thông thường, nhiễm sắc thể tinh trùng và trứng sẽ kết hợp với nhau hình thành nên bào thai. Bộ gen em bé nhận được sẽ là sự kết hợp 50:50 của bố và mẹ. Tuy nhiên, thai trứng không có sự tồn tại của các nhiễm sắc thể mẹ hoặc nhiễm sắc thể mẹ không hoạt động, dẫn tới việc nhân đôi nhiễm sắc thể bố.
Theo thống kê, tỷ lệ chửa trứng trung bình khoảng 1/1000 trường hợp mang thai bị chẩn đoán mắc bệnh này. Tỷ lệ này thay đổi tuỳ thuộc và vị trí địa lý các quốc gia. Cụ thể ở Mỹ, cứ 1200 phụ nữ mang bầu sẽ có 1 trường hợp chửa trứng. Trong khi đó, tại các quốc gia Đông Nam Á, tỷ lệ này cao hơn đặc biệt ở Việt Nam khi có 1 người mắc bệnh trong 200 người mang thai.
Trong quá trình chửa trứng phát triển dễ gây ra các biến chứng nguy hiểm như gây băng huyết nặng thậm chí là thủng tử cung do thai ăn sâu vào lớp cơ tử cung. Bên cạnh đó, biến chứng ác tính như ung thư tế bào nuôi xảy ra với khoảng 10 – 30% các ca chửa trứng. Ung thư nguyên bào nuôi có thể gây hoại tử và di căn xa đến các cơ quan khác của cơ thể như gan, phổi, não, làm việc điều trị trở nên vô cùng khó khăn.
Khi mắc chửa trứng mẹ bầu rất dễ bị băng huyết
3. Những dấu hiệu nhận biết và cách chẩn đoán phụ nữ chửa trứng
Ngoài ra, chửa trứng còn có những dấu hiệu nhận biết nghiêm trọng khác:
Cách chẩn đoán bệnh này phổ biến nhất là chẩn đoán hình ảnh. Chị em được theo dõi hình ảnh thai nhi thông qua việc siêu âm vào những lần khám thai định kỳ. Nếu chửa trứng, siêu âm không thấy phôi thai, chỉ cho hình ảnh nang nước trong tử cung. Bên cạnh đó, bác sĩ còn chẩn đoán có chửa trứng hay không qua xét nghiệm nồng độ Beta-hCG trên 100.000 mUI/ml sẽ có nguy cơ chửa trứng cao.
Siêu âm là cách chẩn đoán chửa trứng phổ biến nhất
4. Cách điều trị thai trứng phổ biến
Chửa trứng là một trong bệnh lý ở phụ nữ mang thai có tỷ lệ tái phát. Dù chỉ khoảng 1-2% nhưng vẫn cần được phát hiện sớm và điều trị kịp thời để tránh những biến chứng nguy hiểm.
Có hai cách điều trị phổ biến được áp dụng nhiều nhất hiện nay là:
4.1. Nạo hút thai trứng
Ngay sau khi được chẩn đoán là chửa trứng, cần phải loại bỏ hoàn toàn khối túi dịch ra khỏi tử cung bằng phương pháp nong nạo hoặc hút nạo. Phương pháp này cần thực hiện ít nhất 2 lần mới có thể loại bỏ hoàn toàn thai trứng.
4.2. Phẫu thuật cắt tử cung
Phương pháp này chỉ áp dụng cho thai loại ác tính, có dấu hiệu xâm lấn làm thủng tử cung, và phụ nữ không có ý định sinh con nữa. Cắt cổ tử cung mang lại hiệu quả khá cao khi đa phần người bệnh hồi phục tốt sau khi điều trị chửa trứng. Chỉ khoảng 20% bệnh nhân có nguy cơ tiến triển ác tính tới bệnh lý nguyên bào nuôi.
Trên đây là những thông tin cơ bản về thai trứng mà chị em phụ nữ nên hiểu rõ để theo dõi sức khỏe bản thân, đảm bảo thời kỳ thai nghén thật an toàn. | thucuc | 858 |
Viêm lộ tuyến cổ tử cung độ 3 và những điều cần biết
Các mức độ viêm lộ tuyến cổ tử cung cảnh báo tình trạng viêm nhiễm ảnh hưởng đến cổ tử cung. Viêm lộ tuyến cổ tử cung độ 3 tương đương với giai đoạn tiến triển nặng nhất của bệnh.
1. Viêm lộ tuyến cổ tử cung độ 3 là gì?
Các mức độ viêm lộ tuyến cổ tử cung
Lộ tuyến cổ tử cung là tình trạng sinh lý của cổ tử cung, rất hay gặp ở nữ giới trong độ tuổi sinh sản. Các bác sĩ cho biết, có đến khoảng 60 – 80% nữ giới đã quan hệ tình dục đều có khả năng bị viêm lộ tuyến cổ tử cung ở những mức độ khác nhau. Có nhiều nguyên nhân gây viêm lộ tuyến cổ tử cung, chủ yếu xuất phát vệ sinh không sạch sẽ, nhất là sau khi quan hệ tình dục, phá thai nhiều lần…
Viêm lộ tuyến cổ tử cung độ 3 là tình trạng viêm nhiễm đã lan rộng gần hết diện tích cổ tử cung. Một số biểu hiện bệnh có thể gặp bao gồm:
2. Điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung độ 3 như thế nào?
Bản thân viêm lộ tuyến là bệnh lành tính nhưng nếu không được can thiệp và xử lý kịp thời sẽ gây ra những biến chứng khó lường như viêm tắc vòi trứng, thậm chí là vô sinh hay ung thư cổ tử cung.
Phụ thuộc vào tình trạng bệnh cụ thể của mỗi người mà bác sĩ sẽ chỉ định hướng điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung phù hợp. Điều trị bệnh viêm lộ tuyến thường bắt đầu từ việc dùng thuốc chống viêm tại chỗ hay kết hợp thuốc uống để lộ tuyến hết viêm. Áp lạnh, đốt điện, dao leep… là những phương pháp điều trị viêm lộ tuyến có thể được bác sĩ xem xét sau đó.
Tùy từng tình trạng cụ thể mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị viêm lộ tuyến cụ thể | thucuc | 355 |
Dấu hiệu viêm khớp dạng thấp thường gặp ở độ tuổi nào?
Viêm khớp dạng thấp là bệnh lý viêm khớp tự miễn mạn tính, khiến khớp sưng nóng đỏ đau, ảnh hưởng đến vận động, đi lại. Vậy bạn đã biết dấu hiệu viêm khớp dạng thấp thường gặp như thế nào? Đâu là cách giúp hạn chế tình trạng viêm?
Viêm khớp dạng thấp gây biến dạng khớp, ảnh hưởng đến vận động
1. Viêm khớp dạng thấp là gì?
Viêm khớp dạng thấp tên tiếng Anh là Rheumatoid Arthritis, thường được viết tắt là bệnh RA. Đây là bệnh lý tự miễn mạn tính, làm tổn thương màng hoạt dịch khớp. Khi hệ thống miễn dịch của cơ thể có rối loạn, khiến hệ thống miễn dịch không tìm kiếm, tấn công virus vi khuẩn lạ, lại đi tấn công ngược vào các mô lành trong cơ thể. Từ đó gây nên hiện tượng viêm bao hoạt dịch, khiến các khớp sưng nóng đỏ đau. Viêm khớp dạng thấp thường xuất hiện ở các khớp đối xứng trong cơ thể như hai cổ tay, hai đầu gối.
2. Viêm khớp dạng thấp tiến triển ra sao?
Viêm khớp dạng thấp chia làm 4 giai đoạn tiến triển bệnh, cụ thể:
2.1 Dấu hiệu viêm khớp dạng thấp ở giai đoạn 1
Ở giai đoạn này, bệnh nhân đau, cứng khớp. Xung quanh khớp sờ thấy nóng, đỏ. Lúc này khớp đang bị viêm tấy lên, các mô bên trong khớp sưng, tổn thương ở phần màng hoạt dịch khớp, chưa tổn thương sâu vào trong xương.
2.2 Giai đoạn 2
Giai đoạn tiếp theo, màng hoạt dịch khớp bị viêm nặng hơn, tổn thương sụn khớp. Lúc này, cơn đau của bệnh nhân tăng lên nhiều hơn, đặc biệt khi vận động, khiến người bệnh đi lại khó khăn.
2.3 Giai đoạn 3
Lúc này, tổn thương đã ảnh hưởng đến phần xương. Phần sụn giữa các khớp xương bị bào mòn, cọ xát vào nhau khiến người bệnh sưng đau nhiều hơn. Nhiều người mất hẳn khả năng vận động. Lúc này xương bị tổn thương, biến dạng.
2.4 Dấu hiệu viêm khớp dạng thấp giai đoạn 4
Người bệnh bị cứng khớp, dính khớp, khiến vận động rất khó khăn, hầu như các khớp bị tổn thương ngừng hoạt động. Người bệnh đau đớn, sưng khớp nhiều, không đi lại vận động được.
Khi có triệu chứng cảnh báo viêm khớp dạng thấp nên đi khám để được điều trị kịp thời
3. Viêm khớp dạng thấp nguyên nhân là do đâu?
Nguyên nhân dẫn đến tình trạng viêm khớp dạng thấp là do hệ thống miễn dịch của cơ thể bị rối loạn, thay vì bảo vệ cơ thể, tấn công virus, vi khuẩn. Thì lúc này, hệ thống miễn dịch tấn công vào lớp màng hoạt dịch của cơ thể. Khiến lớp hoạt dịch dày lên, phá hủy sụn khớp, tiếp theo là tấn công xương trong khớp. Ngoài ra, đợt tấn công của hệ thống miễn dịch còn làm cho gân, dây chằng giữa khớp với nhau yếu đi, căng dãn. ĐIều này làm cho khớp mất đi hình dạng ban đầu, mất đi sự liên kết, mất khả năng vận động khớp.
4. Ai dễ bị viêm khớp dạng thấp?
Một số người nằm trong nhóm đối tượng nguy cơ cao mắc bệnh viêm khớp dạng thấp bao gồm:
4.1 Phụ nữ
Phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nam giới 2 – 3 lần. Nhưng khi nam giới bị viêm khớp dạng thấp, triệu chứng nặng hơn nữ giới.
4.2 Tuổi trung niên
Bệnh này có thể gặp ở nhiều lứa tuổi, tuy nhiên gặp nhiều hơn ở tuổi trung niên, tầm trước 55 tuổi.
4.3 Có người thân trong gia đình từng mắc bệnh
Tiền sử gia đình có người bị viêm khớp dạng thấp, bạn cũng sẽ có nguy cơ mắc bệnh này.
4.4 Hút thuốc lá
Hút thuốc lá chủ động hay thụ động đều tăng nguy cơ mắc bệnh, đặc biệt nếu trong gia đình có người từng bị viêm khớp dạng thấp.
4.5 Nhiễm hóa chất độc hại
Phơi nhiễm amiăng, silica… tăng nguy cơ bị viêm khớp dạng thấp.
4.6 Béo phì
Những người béo phì, thừa cân, chế độ ăn nhiều chất béo, đồ ăn nhanh… dễ tăng nguy cơ mắc bệnh.
Viêm khớp dạng thấp nếu không điều trị sớm có thể gây biến dạng khớp không hồi phục
5. Dấu hiệu cảnh báo viêm khớp dạng thấp
Triệu chứng viêm khớp dạng thấp ở mỗi người khác nhau, tùy theo từng giai đoạn bệnh. Một số triệu chứng điển hình của bệnh RA thường gặp:
– Khớp sưng, đau, nóng, đỏ
– Cứng khớp vào buổi sáng diễn ra nhiều hơn hoặc khi không hoạt động
– Người bệnh mệt mỏi, sốt, ăn không ngon, chán ăn
– Khớp ngón tay, bàn tay, bàn chân… những khớp nhỏ này có xu hướng ảnh hưởng sớm hơn.
– Giai đoạn tiếp theo, cơn đau lan lên cổ tay, khuỷu tay, vai, hông, mắt cá chân,đầu gối… khiến người bệnh đau đớn. Thường thì sẽ xuất hiện đau nóng đỏ ở đối xứng hai bên.
6. Biến chứng viêm khớp dạng thấp biểu hiện như thế nào?
Ngoài ra, có tới 40% người bệnh mắc bệnh tự miễn ngoài bị biến dạng khớp, còn bị các tổn thương các cơ quan khác trong cơ thể như: Da, mắt, phổi, tim, thận, thần kinh, tuyến nước bọt, mạch máu, tủy xương… Điển hình có thể kể đến:
6.1 Loãng xương
Một số thuốc điều trị bệnh có thể gây loãng xương, kết hợp tình trạng khô dính khớp, khiến xương giòn, dễ gãy.
6.2 Nốt bất thường
Những nốt bất thường là những khối mô cứng, xuất hiện xung quanh các khớp, nơi phải chịu lực nhiều như khuỷu tay. Ngoài ra những khối mô cứng này còn xuất hiện ở nhiều nơi khác trên cơ thể như ở trong phổi.
6.3 Khô niêm mạc
Tình trạng giảm độ ẩm niêm mạc ở mắt, miệng, nhiều khả năng người bệnh mắc hội chứng Sjogren.
6.4 Nhiễm trùng
Hệ thống miễn dịch tấn công nhầm vào các cơ quan của cơ thể gây viêm, vì thế khi sử dụng thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp sẽ làm suy giảm hệ thống miễn dịch của cơ thể. Điều này khiến các bệnh cơ hội có cơ hội phát triển, cơ thể dễ bị nhiễm trùng hơn.
6.5 Tỉ lệ mỡ bất thường
Người bệnh có chỉ số mỡ cao hơn so với khối cơ trong cơ thể, mặc dù người bệnh có chỉ số BMI bình thường.
6.6 Hội chứng ống cổ tay
Viêm khớp chèn ép vào dây thần kinh ở bàn tay, ngón tay đi qua cổ tay, gây nên hội chứng ống cổ tay.
6.7 Tim mạch
Viêm khớp dạng thấp làm tăng nguy cơ xơ cứng mạch, tắc nghẽn động mạch, viêm túi bao quanh tim… ảnh hưởng nhiều đến tuần hoàn máu trong cơ thể.
6.8 Ảnh hưởng đến hô hấp
Người bệnh viêm khớp dạng thấp tăng nguy cơ viêm, sẹo ở phổi, ảnh hưởng đến hô hấp của người bệnh. Bệnh nhân sẽ có triệu chứng khó thở, Sp02 thường thấp hơn người bình thường.
6.9 Hạch
Bệnh nhân xuất hiện nhiều hạch trên cơ thể, tăng nguy cơ ung thư hạch. Đây là một nhóm ung thư máu phát triển trong hệ thống bạch huyết hình thành.
Viêm khớp dạng thấp là bệnh lý diễn biến với những cơn đau dai dẳng, đau nhức khó chịu, ảnh hưởng đến vận động, sinh hoạt cũng như hiệu suất công việc. Nên đi khám để được bác sĩ điều trị khi có những triệu chứng cảnh báo viêm khớp dạng thấp kể trên, để hạn chế nguy cơ biến chứng tàn phế sau này. | thucuc | 1,338 |
Đâu là thủ phạm gây hiếm muộn ở nam giới?
Con cái là sợi dây gắn kết vô hình giữa các cặp vợ chồng. Quan trọng hơn, con chính là niềm vui, hạnh phúc và “của để dành” của cha mẹ. Thế nhưng, tại Việt Nam và nhiều nước trên thế giới, tỉ lệ hiếm muộn ở nam giới ngày càng tăng cao. Vậy đã bao giờ các quý ông tự đặt câu hỏi “thủ phạm” gây nên vấn đề này là gì chưa?
1. Hiếm muộn ở nam giới do từng mắc quai bị
Quai bị là căn bệnh không quá xa lạ với mỗi chúng ta. Bệnh không nguy hiểm đến sức khỏe và tính mạng nếu được chữa trị kịp thời. Tuy nhiên, trong trường hợp quai bị biến chứng sẽ gây nên hậu quả nghiêm trọng - vô sinh hiếm muộn.
Đối với nam giới, bệnh quai bị biến chứng sẽ gây hại cho các tế bào sản xuất tinh binh. Thông thường chỉ một bên tinh hoàn có vấn đề khi quai bị biến chứng. Thế nhưng, trong nhiều trường hợp cả hai bên có vấn đề gây nên tình trạng hiếm muộn ở nam giới.
2. Hiếm muộn ở nam giới do giãn tĩnh mạch thừng tinh
Giãn tĩnh mạch thừng tinh là tình trạng giãn đám rối tĩnh mạch sinh tinh và tĩnh mạch thừng tinh trong, làm suy giảm chức năng của tinh hoàn, thậm chí có thể dẫn tới vô sinh.
Giãn tĩnh mạch thừng tinh là một tình trạng phổ biến, gặp 10-15% nam giới sau dậy thì và 40% trong số các bệnh nhân nam vô sinh.
Có nhiều giả thuyết về nguyên nhân của bệnh như: suy các van của hệ thống tĩnh mạch, tĩnh mạch tinh đổ sai chỗ vào tĩnh mạch thận trái hoặc tĩnh mạch chủ bụng, tình trạng tăng áp lực ổ bụng do khối u vùng tiểu khung hay u sau phúc mạc. Dù là nguyên nhân gì, hiện nay người ta vẫn cho rằng bệnh sinh của giãn tĩnh mạch thừng tinh là do sự trào ngược máu tĩnh mạch vào tĩnh mạch tinh, làm giãn hệ thống tĩnh mạch ở bìu tạo thành búi tĩnh mạch ngoằn ngoèo nổi rõ dưới da như túi giun.
3. Hiếm muộn ở nam giới vì phẫu thuật hoặc bị chấn thương
Một trong những nguyên nhân chính gây hiếm muộn ở nam giới là do phẫu thuật hoặc bị chấn thương. Hay nói một cách khác dễ hiểu hơn, tinh hoàn bị chấn thương nghiêm trọng ảnh hưởng không nhỏ đến quá trình sản xuất tinh binh. Vì chấn thương làm máu không thể lưu thông đến tinh hoàn.
Bên cạnh đó, phẫu thuật không thành công hoặc biến chứng tại khu vực tinh hoàn có thể gây hiếm muộn, vô sinh.
4. Hiếm muộn ở nam giới do ung thư tinh hoàn
Khi mắc bệnh các khối u ác tính sẽ phát triển và lan rộng trong tinh hoàn. Đồng thời chúng phá hủy các mô tinh hoàn ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sản xuất tinh binh. Nguy hiểm hơn bệnh còn có thể đe dọa đến tính mạng nếu không được phát hiện và chữa trị kịp thời.
Bên cạnh đó, tình trạng bất thường tuyến tiền liệt cũng là một trong những nguyên nhân gây nên hiếm muộn. Sự bất thường đó có thể là việc nam giới xuất tinh nhưng trong tinh dịch lại không có tinh trùng. Ngoài ra, tình trạng xuất tinh ngược dòng, không xuất tinh khi giao hợp, suy tuyến yên,… cũng là các nguyên nhân gây hiếm muộn. Tuy nhiên các nguyên nhân này chỉ xuất hiện rải rác và ít gặp.
5. Hiếm muộn ở nam giới do sử dụng rượu bia, thuốc lá và stress lâu ngày
Làm việc căng thẳng, mệt mỏi, sử dụng rượu bia, thuốc lá kéo dài sẽ ảnh hưởng đến quá trình sản xuất tinh trùng. Theo chuyên gia tình trạng stress, căng thẳng kéo dài sẽ làm số lượng tinh binh nhanh chóng giảm và tăng tỷ lệ dị dạng của tinh trùng. Với một người đàn ông tinh trùng đã yếu và dị dạng nhiều thì các trường hợp này sẽ rất khó để thụ thai tự nhiên.
6. Hiếm muộn ở nam giới do nhiệt độ môi trường cao
Nguyên nhân gây nên tình trạng hiếm muộn ở nam giới không thể không nhắc đến chính là nhiệt độ cao. Những người thường xuyên làm việc trong môi trường có nhiệt độ cao như thợ hàn, đầu bếp, thợ máy,… có thể bị suy giảm lượng tinh trùng.
Cùng với đó, việc ngâm mình thường xuyên trong nước nóng, tắm hơi cũng là lý do làm cho chất lượng tinh trùng bị giảm. Sở dĩ xảy ra điều này là do nhiệt độ quá cao sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sinh tinh. Bởi vậy, một số biện pháp chữa trị tình trạng hiếm muộn vô sinh chính là không tắm nước nóng và hạn chế làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
7. Hoặc việc đặt máy tính xách tay trên đùi cũng là lý do làm giảm số lượng tinh trùng. Tuy nhiên chưa có các nghiên cứu báo cáo chính thức đủ lớn về tác hại của những bức xạ này.
8. Hiếm muộn nam giới do sử dụng hóa chất, ô nhiễm môi trường
Xung quanh chúng ta tồn tại rất nhiều chất độc hại. Việc thường xuyên tiếp xúc với hóa chất, thuốc trừ sâu có thể gây ra tình trạng hiếm muộn ở nam giới. Các hóa chất gây nên tình trạng trên khá đa dạng, chúng ta có thể kể đến: các gốc oxy tự do, diệt cỏ,
etylbenzen, benzen, toluen, xylen,…
Thậm chí, chỉ với một lượng nhỏ kim nặng nhỏ có tinh dịch gây phản ứng với một số enzym tham gia vào quá trình thụ tinh. Từ đó, quá trình thụ tinh sẽ bị cản trở không diễn ra thuận lợi. Chúng ta có thể kể tên kim loại nặng: chì, cadmium, arsenic. | medlatec | 1,009 |
Chủ động tầm soát ung thư sớm - Giảm bớt gánh nặng từ căn bệnh ai nghe cũng khiếp sợ
Ung thư luôn là mối quan tâm hàng đầu về gánh nặng bệnh tật của ngành y tế và toàn xã hội. Nếu phát hiện bệnh muộn khiến chi phí điều trị tốn kém, gây đau đớn về thể xác, tinh thần cho cả người bệnh và gia đình. Vì vậy, chủ động phát hiện sớm ung thư sẽ giúp bạn giành lợi thế trong “cuộc chiến” cam go này.
Ung thư - Gánh nặng bệnh tật toàn cầu
Không phải ngẫu nhiên, ung thư được Bộ Y tế xếp vào nhóm các bệnh hiểm nghèo. Một người mắc ung thư ở giai đoạn nặng có thể phải tạm dừng mọi hoạt động trong đời sống để tập trung điều trị, bởi bệnh đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng. Hơn thế, không chỉ bản thân người mắc bệnh mà gia đình họ cũng bị ảnh hưởng nặng nề bởi sự hoành hành của căn bệnh này.
Có lẽ hai từ “ám ảnh” là không đủ để nói về nỗi sợ hãi tâm lý mà những gia đình có người thân mắc ung thư phải trải qua những giờ phút sinh tử với căn bệnh này.
“Chứng kiến mẹ đau đớn về thể xác, tóc rụng, nôn ói, không thể ăn uống trong những đợt xạ trị, lòng tôi cũng đau như cắt, tinh thần suy kiệt, chẳng thể tập trung làm việc gì được”, đó là tâm sự của chị N. T. M (36 tuổi, ở Hà Nội) khi phải nghỉ việc để chăm sóc mẹ mắc ung thư buồng trứng gần một năm nay.
Bên cạnh những tổn hại về sức khỏe thể chất, tinh thần của cả người bệnh và người thân, chi phí điều trị ung thư vẫn luôn là gánh nặng lớn của người dân toàn cầu, nhất là với nước đang phát triển như Việt Nam.
Theo thông tin ghi nhận, một bệnh nhân ung thư ở giai đoạn nặng có thể tiêu tốn hàng tỷ đồng mỗi năm cho chi phí điều trị bệnh. Điển hình như các phương pháp xạ trị, hóa trị và đặc biệt điều trị đích ung thư (sử dụng thuốc làm hạn chế sự tăng trưởng và lan rộng của khối u) rất tốn kém, không phải người bệnh nào cũng có khả năng chi trả. Bởi vậy, nhiều gia đình phải phó mặc tính mạng cho số phận mà không thể tiếp tục lộ trình điều trị.
Tầm soát phát hiện sớm - “Chìa khóa” chiến thắng ung thư của nhân loại
Không ít trường hợp phát hiện ung thư khi ở giai đoạn muộn và kết thúc bằng 2 chữ “giá như”, điển hình như câu chuyện buồn trong gia đình anh V. D. M (47 tuổi, ở Hưng Yên).
Anh M. chia sẻ: “Gia đình tôi có bố mắc ung thư phổi đã mất. Nỗi buồn chưa nguôi ngoai, anh cả và anh hai của tôi đồng thời phát hiện bị ung thư phổi, tuy nhiên, khối u được phát hiện muộn và đã di căn não. Hai anh ra đi lần lượt vào năm 2020 và 2021. Đó là cú sốc lớn nhất của gia đình tôi. Lúc này, rất nhiều sự tiếc nuối đặt ra khi gia đình đã có tiền sử ung thư nhưng lại chủ quan và không tầm soát phát hiện bệnh sớm hơn”.
Liên tiếp mất đi những người thân yêu nhất, không khí gia đình anh M. một thời gian dài bao trùm sự u buồn. Vượt qua được giai đoạn khó khăn, cả gia đình động viên anh M. chủ động đi tầm soát ung thư ngay lập tức để không đi theo “vết xe đổ” của bố và hai anh trai.
Th
S. Tuy nhiên, ngày nay với sự phát triển mạnh mẽ của y học, ung thư hoàn toàn có thể
phát hiện sớm và điều trị hiệu quả”.
Trong “cuộc chiến” chống ung thư cam go, “thắng” hay “thua” nằm ở hai chữ “sớm”, “muộn”. Chính vì vậy, chủ động tầm soát ung thư sớm là cực kỳ quan trọng, bởi:
Tầm soát phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu mang lại hiệu quả điều trị cao, giúp kéo dài thời gian sống và thậm chí có thể khỏi bệnh hoàn toàn.
Tiết kiệm chi phí điều trị: Nhận biết ung thư ở giai đoạn sớm giúp quá trình điều trị trở nên dễ dàng hơn, giảm thiểu thời gian điều trị, từ đó, chi phí điều trị đỡ tốn kém hơn rất nhiều khi phát hiện ở giai đoạn muộn và phải sử dụng đến các phương pháp điều trị phức tạp kéo dài hàng năm trời.
Khi phát hiện các dấu ấn có nguy cơ gây ung thư tiềm tàng trong cơ thể, người dân được bác sĩ cảnh báo kịp thời, được tư vấn thói quen sinh hoạt, chế độ dinh dưỡng phù hợp và có ý thức chủ động kiểm tra sức khỏe thường xuyên hơn.
Đối tượng nào cần chú ý tầm soát ung thư?
Th
S. BSNT Vũ Anh Tuấn khuyến cáo: Ung thư có thể xuất hiện ở mọi độ tuổi và giới tính. Đặc biệt, với xu hướng đối tượng mắc ung thư ngày càng trẻ hóa như hiện nay, mọi người dân đều nên có ý thức chủ động thăm khám sức khỏe và tầm soát ung thư định kỳ, ít nhất 1 lần/năm. Trong đó, nhóm đối tượng sau càng cần chú ý tầm soát ung thư sớm:
Gia đình có tiền sử người thân từng mắc ung thư.
Những người có thói quen sinh hoạt, lối sống thiếu lành mạnh như hay thức khuya, uống rượu bia, hút thuốc lá thường xuyên…
Làm việc trong môi trường ô nhiễm, có chứa hóa chất độc hại.
Người mắc các bệnh lý mạn tính như viêm gan B mạn tính, viêm loét dạ dày mạn tính, viêm đại tràng mạn tính… không được điều trị triệt để, bệnh dễ tái phát và có nguy cơ cao tiến triển thành ung thư. Do vậy, phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm, khi chưa có triệu chứng được xem là “giải pháp vàng” trong cuộc chiến phòng chống ung thư. Các phương pháp tầm soát ung thư ngày càng dễ tiếp cận, an toàn và mang lại hiệu quả cao.
Phương pháp xét nghiệm
Tầm soát sớm ung thư - “chìa khóa” chiến thắng cuộc chiến sinh tử - an tâm sống vui khỏe mỗi ngày! | medlatec | 1,083 |
Vì sao nên lựa chọn nội soi đại tràng bằng phương pháp gây mê?
Trong các phương pháp chẩn đoán bệnh hiện nay nội soi đang là một trong những phương pháp được nhiều người lựa chọn. Trong đó, nội soi đại tràng bằng phương pháp gây mê đang cực kì phát triển và trở thành nhu cầu của rất nhiều người. Vậy nội soi đại tràng có đau không? Hãy theo dõi bài viết này để giải đáp thắc mắc trên nhé!
Đại tràng hay còn gọi là ruột già, là một bộ phận trong cơ thể của con người có vai trò tổng hợp vitamin, hấp thụ nước để hình thành phân đưa các chất thải ra khỏi cơ thể. Đại tràng được coi là khâu cuối của quá trình tiêu hóa đóng vai trò như một cánh cửa bảo vệ sức khỏe của bạn vậy. Chính vì thế, cũng rất dễ hiểu rằng một khi đại tràng bị viêm nhiễm thì sức khỏe của bạn bị ảnh hưởng như thế nào.
1. Các phương pháp nội soi đại tràng cơ bản
Nội soi đại tràng có rất nhiều cách thức, tùy theo nhu cầu của mỗi người mà bệnh nhân sẽ lựa chọn nội soi theo những cách khác nhau. Về cơ bản, nội soi đại tràng có 3 cách chính:
Nội soi thường
Nội soi qua đường hậu môn
Nội soi bằng phương pháp gây mê
Mỗi loại sẽ có những ưu điểm, nhược điểm khác nhau. Tuy nhiên để giải quyết được câu hỏi nội soi đại tràng có đau không nhiều người trên thực tế đã lựa chọn phương pháp gây mê. Vậy rốt cuộc gây mê khi nội soi đại tràng có những ưu điểm gì? Sử dụng phương pháp gây mê có thực sự không gây đau đớn và các tác dụng phụ gì hay không?
2. Nội soi đại tràng bằng phương pháp gây mê
Nội soi đại tràng gây mê là gì?
Trước khi tìm hiểu xem khi gây mê thì nội soi đại tràng có đau không, hãy cùng đi tìm hiểu xem phương pháp này là gì nhé.
Nội soi đại tràng bằng phương pháp gây mê là sử dụng thuốc gây mê cho bệnh nhân trước khi thực hành quá trình nội soi. Như chúng ta đã biết, đại tràng là cơ quan nội bên trong cơ thể vì thế nó rất khó để quan sát cũng như khám nghiệm. Trước kia, người ta vẫn thường nội soi qua đường hậu môn, đường mũi. Tuy nhiên quá trình này sẽ gây ra một số các vấn đề không đáng có như gây buồn nôn hoặc trong quá trình soi bỗng nhiên động đậy dẫn đến kết quả nội soi không được chính xác nữa. Không những thế, ống dẫn dây nội soi còn có thể gây tổn thương cho các cơ quan khác trong cơ thể.
Vì vậy khi sử dụng phương pháp gây mê, quá trình nội soi đại tràng sẽ trở nên an toàn hơn bao giờ hết. Bệnh nhân sẽ không có cảm giác khó chịu như các phương pháp truyền thống. Chúng ta như tưởng tượng đơn giản là một giấc ngủ ngắn hạn để kiểm tra vấn đề bên trong cơ thể được chính xác hơn mà thôi!
Ưu điểm của nội soi đại tràng bằng phương pháp gây mê
Không gây đau đớn, không gây kích thích và khó chịu cho cơ thể bệnh nhân.
Bác sĩ có thể dễ dàng thăm khám mọi cơ quan trong cơ thể người bệnh.
Đem đến một kết quả chính xác hơn.
Đem đến sự an toàn cao hơn.
Giảm thiểu tối đa các tổn thương có thể gây ra trong quá trình khám đối với các bộ phận, cơ quan khác.
Không gây ám ảnh và sợ hãi cho bệnh nhân như các phương pháp truyền thống.
Tiết kiệm thời gian và công sức hơn.
Phát hiện sớm các mầm bệnh ung thư và có phương hướng điều trị bệnh hiệu quả, chuyên nghiệp.
3. Khi nào nên nội soi đại tràng bằng phương pháp gây mê?
Có lẽ những ưu điểm trên đã phần nào giải đáp được thắc mắc xem nội soi đại tràng có đau không của đa số các bạn đọc. Vậy trong trường hợp nào thì bản thân chúng ta nên đi nội soi đại tràng nói chung và nội soi bằng phương pháp gây mê nói riêng?
Đau bụng quặn thắt từng cơn hoặc đau âm ỉ mãi không khỏi.
Thay đổi thói quen đi đại tiện hằng ngày.
Sụt cân bất thường, không rõ nguyên nhân.
Đi đại tiện ra máu.
Người có tiểu sử về bệnh đại tràng.
Người đang theo dõi về bệnh viêm loét đại tràng.
Người có người nhà mắc các bệnh về đại tràng.
4. Lưu ý trước khi nội soi bằng phương pháp gây mê
Trước khi nội soi đại tràng có gây mê, người bệnh cần lưu ý đến một vài các vấn đề nhỏ nhưng quan trọng sau:
Nhịn ăn ít nhất 6- 8 tiếng; nhịn uống ít nhất 2- 3 tiếng để kết quả khám được chính xác nhất.
Không ăn đồ cay, chua, nóng và đồ uống có cồn, có ga trước 1 ngày khi đi nội soi đại tràng có gây mê.
Các trường hợp bệnh nhân mắc các bệnh về tim phổi thận… nên báo với bác sĩ để có những phương hướng giải quyết an toàn khác.
Trước khi gây mê, bệnh nhân phải làm sạch ruột để có thể đảm bảo khi tiến hành kỹ thuật.
5. Nội soi đại tràng ở đâu không đau?
Vốn là vấn đề về sức khỏe nên nỗi lo nội soi đại tràng có đau không cũng là điều dễ hiểu đối với nhiều người. Vì vậy, các độc giả đừng ngần ngại khi lựa chọn cho bản thân và những người xung quanh một địa điểm khám an toàn và tin tưởng để có thể giao sức khỏe của mình cho người khác. Và nếu bạn vẫn đang băn khoăn về một bệnh viện để nội soi đại tràng thì hãy
Không chỉ thế, chất lượng dịch vụ ở đây cũng rất là “OK”, bệnh nhân sẽ không cần phải xếp hàng chờ từ sáng sớm đến trưa cũng không phải chen chục ngột ngạt. Tất cả đều có quy củ, nề nếp, văn minh và lịch sự. | medlatec | 1,043 |
Trẻ bị ốm khi nào nên uống thuốc kháng sinh? Cách dùng thuốc an toàn, hiệu quả cho bé
Trẻ bị ốm khi nào nên uống thuốc kháng sinh là một trong những thắc mắc thường gặp khi chăm sóc trẻ. Bởi những tác dụng không mong muốn từ thuốc khiến các bậc phụ huynh lo lắng, không biết nên cho trẻ uống thuốc như thế nào để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Hãy cùng giải đáp những thắc mắc này qua một số thông tin sau đây.
1. Vì sao cần phải cẩn trọng khi dùng kháng sinh?
Trẻ bị ốm khi nào nên uống thuốc kháng sinh? Trước khi đi vào nội dung này bạn cần hiểu rõ về thuốc kháng sinh, cũng như vì sao phải cân nhắc kỹ trước khi sử dụng nó. Thuốc kháng sinh là các loại dược liệu trải qua quá trình tổng hợp hoặc chiết tách từ các vi sinh vật, có tác dụng kìm hãm sự phát triển hoặc tiêu diệt chúng một cách đặc hiệu.
Mặc dù đem lại hiệu quả nhanh, nhưng thuốc kháng sinh vẫn có những tác dụng phụ gây hại cho sức khỏe, đặc biệt là cơ thể non nớt của trẻ. Ngoài ra, các loại vi khuẩn đang dần tiến hóa và thích nghi với các loại thuốc kháng sinh với tốc độ nhanh chóng, trong khi sự phát triển của y học vẫn chưa thể bắt kịp và tìm ra phương thuốc có động lực mạnh hơn, cùng với hiện tượng lạm dụng thuốc kháng sinh với cả con người và động vật. Từ đó khiến cho tình trạng kháng kháng sinh ngày càng trở nên phổ biến hơn.
2. Những yếu tố quyết định liệu trẻ có phải dùng kháng sinh hay không thường là:
Tình trạng sức khỏe hiện tại
Trẻ sẽ được kiểm tra tổng quát và làm một vài xét nghiệm để xem xét tình trạng sức khỏe và một số vấn đề xung quanh có thể kể đến như:
Các chỉ số sức khỏe tổng quát: dấu hiệu sinh tồn (mạch, nhiệt độ, huyết áp, nhịp tim), chiều cao, cân nặng,… trẻ có bị suy dinh dưỡng hay thừa cân, béo phì,…
Tình trạng bệnh: triệu chứng của trẻ có mức độ nặng hay nhẹ? (Ví dụ: nôn sau ăn hay nôn bất cứ thứ gì, trẻ quấy khóc hay li bì…).
Thời gian trẻ phát bệnh đã được bao lâu.
Những loại thuốc trẻ đã được cho dùng trước đó gồm những gì.
Trẻ đã có tiền sử về bệnh lý liên quan không.
Tiền sử thai sản về trẻ: trẻ được sinh mổ hay thường, đủ tháng hay non tháng,...
Kết quả xét nghiệm máu, nước tiểu, kháng sinh đồ,…
Một số yếu tố khác: dị tật bẩm sinh, bệnh lý đang mắc (nếu có), yếu tố di truyền,…
Công hiệu của thuốc đối với yếu tố gây hại
Một loại kháng sinh có thể tác dụng lên một hay nhiều loại vi khuẩn, nhưng với hiện tượng kháng kháng sinh, loại thuốc ngày thường được áp dụng có thể đã không còn công hiệu như trước hoặc thậm chí vô hiệu, cần phải cân nhắc các biện pháp thay thế khác. Bên cạnh đó, thuốc kháng sinh không có tác dụng tình trạng nhiễm khuẩn do virus. Cho nên, để biết được trẻ bị ốm khi nào nên uống thuốc kháng sinh cần phải qua quá trình thăm khám kỹ lưỡng mới có thể xác định rõ.
Tác dụng phụ của thuốc
Một số người lầm tưởng chỉ cần dùng thuốc của người lớn giảm một nửa liều thì có thể cho trẻ sử dụng. Đây là quan niệm sai lầm và có thể khiến sức khỏe của bé bị tổn hại nặng nề. Mọi loại thuốc kháng sinh đều đi kèm theo những phản ứng không mong muốn, ngoài việc tiêu diệt hại khuẩn còn gây ảnh hưởng đến hệ thống lợi khuẩn trong cơ thể. Những tác dụng phụ thường gặp như trẻ buồn nôn, tiêu chảy, chán ăn,…
Để giảm thiểu tối đa những tác động của nó, liều lượng sử dụng thuốc luôn cần được cân nhắc kỹ lưỡng, không thể áp dụng tùy tiện cho trẻ. Đồng thời còn phải kết hợp với chế độ bổ sung dinh dưỡng thích hợp trong suốt quá trình điều trị.
Sự mẫn cảm với các thành phần thuốc
Thuốc kháng sinh là một trong những nguyên nhân phổ biến gây nên tình trạng dị ứng hoặc sốc phản vệ. Nếu trẻ có cơ địa mẫn cảm và không được kiểm tra kỹ càng, việc dùng thuốc bừa bãi có thể dẫn đến nhiều biến chứng, thậm chí đe dọa tính mạng trẻ.
3. Một số lưu ý khi sử dụng kháng sinh cho trẻ
Dùng thuốc theo đúng chỉ định: dùng thuốc cho trẻ phải tuân thủ theo đúng với liều lượng đã được kê đơn, tuyệt đối không được tự ý thêm liều hoặc giảm bớt, ngừng thuốc sớm hay kéo dài thời gian dùng thuốc. Nhất là không được áp dụng đơn thuốc của người khác cho trẻ.
Bổ sung dinh dưỡng: việc tăng cường sức đề kháng sẽ giúp trẻ nhanh hồi phục và hỗ trợ tốt cho quá trình điều trị. Vì vậy, việc bổ sung đầy đủ các nhóm chất cho trẻ có vai trò rất quan trọng. Bố mẹ nên cho trẻ ăn các món dạng lỏng như cháo, súp, sinh tố,… và chia nhỏ bữa ăn để hệ thống tiêu hóa dễ dàng hấp thu hơn.
Ghi nhớ kỹ mọi lời dặn dò của bác sĩ trong quá trình chăm sóc trẻ, ví dụ như thời gian dùng thuốc, nhóm chất nên chú trọng bổ sung, những biểu hiện do tác dụng phụ của thuốc gây ra,… và hỏi lại nếu có thắc mắc. Đồng thời nếu trẻ có những dấu hiệu bất thường khi dùng thuốc cần báo lại ngay để được xử trí kịp thời.
Một số lưu ý trong việc chăm sóc khác: đảm bảo vệ sinh thân thể giúp trẻ phòng tránh nguy cơ bội nhiễm, nơi nghỉ ngơi được thông thoáng và sạch sẽ, chế độ ăn đầy đủ và cân đối các nhóm chất,… | medlatec | 1,028 |
Đau nửa đầu bên phải: nguyên nhân và cách khắc phục hiệu quả
Bất kể bạn là ai thì cũng có thể là đối tượng của chứng đau nửa đầu bên phải. Đặc biệt, dưới những áp lực của cuộc sống hiện đại, triệu chứng này xuất hiện ngày càng nhiều và dần trẻ hóa. Mặc dù không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng chứng đau nửa đầu lại có nhiều tác động tiêu cực đến đời sống hằng ngày.
1. Đau nửa đầu bên phải xuất phát từ đâu?
Theo nhiều thống kê, có đến hơn 300 loại đau đầu khác nhau và 90% trong số đó vẫn chưa biết được nguyên nhân rõ ràng. Tuy nhiên, chứng đau đầu chùm hay đau nửa đầu có nguy cơ cao dẫn đến Đau nửa đầu bên phải.
Một số lý do có thể là nguồn xuất phát của chứng đau nửa đầu phía bên phải gồm:
Các bệnh thuộc hệ thần kinh
- Dây thần kinh chẩm bị tổn thương hoặc bị viêm dẫn đến đau nửa đầu bên phải với các triệu chứng đi kèm như cảm giác đau, rát liên tục, vùng đau bắt đầu từ hộp sọ rồi lan rộng ra phía sau và dọc theo vùng đầu phía bên phải. Đau ở vị trí sau hốc mắt cùng theo đó là biểu hiện nhạy cảm với ánh sáng.
- Các động mạch thái dương, động mạch ở vùng đầu và cổ trở lên bị viêm sẽ gây ra cơn đau dữ dội ở bên phải đầu, cơ thể mệt mỏi, đau hàm và nhức vùng thái dương.
- Sự gián đoạn khi truyền tín hiệu đến dây thần kinh sinh ba dưới đáy não dẫn đến đau cơn đau dữ dội ở đầu và mặt. Thường cơn đau chỉ ảnh hưởng một bên đầu vào một thời điểm.
- Thiếu máu não dẫn đến não phản ứng lại với tình trạng thiếu oxy gây ra đau đầu trong đó có đau nửa bên phải. Thường các cơn đau do thiếu máu não không quá dữ dội, đi kèm với choáng váng, chóng mặt, ù tai, giảm trí nhớ, tê đầu ngón tay, nhức mỏi vùng vai gáy.
- U não cũng có thể là nguồn cơn gây ra chứng đau nửa đầu vùng bên phải do sự chèn ép của các khối u ngày càng lớn đến các dây thần kinh.
Bên phải đầu bị đau còn là triệu chứng thường gặp của bệnh đột quỵ - hiện tượng ngưng cung cấp máu đột ngột lên não.
Đau đầu vận mạch (đau đầu Migraine) là một bệnh thần kinh với biểu hiện đau nhói vùng nửa đầu bên phải hoặc trái có thể kéo dài từ 4 đến 72 tiếng. Cùng với đau nửa đầu là đau giật từng cơn, chóng mặt, buồn nôn, sợ ánh sáng và tiếng động.
Căng thẳng, áp lực kéo dài và liên tục
Các chuyên gia thần kinh đã cho rằng nguồn cơn khởi phát cho chứng đau nửa đầu phải là do những áp lực, căng thẳng, trầm cảm. Các kích thích về sinh lý hoặc tâm lý sẽ tạo ra một phản ứng tự nhiên để thích nghi phòng thủ là trạng thái căng thẳng thần kinh. Các kích thích kéo dài khiến não bộ làm việc quá sức, mạch máu co giãn bất thường sẽ gây ra đau, khó chịu. Cơn đau sẽ giảm nếu cơ thể được nghỉ ngơi, thư giãn và massage vùng đầu bên phải.
Chế độ ăn uống, sinh hoạt thiếu khoa học
Ăn quá nhiều đồ ngọt, mì chính, thực phẩm có nhiều chất tạo ngọt, socola, phô mai, các chất kích thích, chất có cồn, rượu, bia, thuốc lá, cà phê,… là nguồn cơn gây ra đau nửa đầu.
Ngoài ra việc bỏ bữa, thức khuya, sử dụng máy tính nhiều, chơi game quá lâu cũng có thể gây ra đau nửa đầu bên phải.
Công việc
Nhân viên văn phòng với tính chất công việc cần sử dụng máy tính liên tục, cường độ công việc cao cùng với những áp lực khiến cơ thể mệt mỏi kéo dài. Điều đó dẫn đến các rối loạn chuyển hóa, nội tiết tố cũng là nguyên nhân khá phổ biến dẫn đến bệnh.
Bên cạnh những nguyên nhân trên, vùng đầu bên phải bị đau còn có thể do di truyền, thay đổi nội tiết tố nữ, thay đổi thời tiết, cảm cúm,…
2. Các yếu tố thuận lợi gây đau nửa đầu
Các cơn đau nửa đầu có thể xuất hiện vào bất cứ lúc nào. Một số trường hợp có thể do yếu tố kích thích làm cơn đau đến nhanh nhưng đôi khi đau nửa đầu sẽ “ghé thăm” mà không cần một yếu tố tác động nào.
Một số yếu tố kích hoạt từ bên ngoài có thể khiến cơn đau nửa đầu phía bên phải đến nhanh như:
Âm thanh quá lớn, ánh sáng mạnh hay một số mùi như nước hoa, mắm tôm,…
Các stress về tâm sinh lý.
Giấc ngủ không sâu, khó ngủ, ác mộng khi ngủ
Hút thuốc hoặc ngửi mùi thuốc, bỏ bữa, ăn nhiều đồ ngọt, uống sữa, trà sữa, sử dụng các đồ uống có cồn, chất kích thích,…
Bị dị ứng hoặc uống thuốc dị ứng, uống thuốc tránh thai, thuốc thay đổi hormone.
Ăn socola, bơ, các loại hạt, họ nhà cam, quýt,…
Bạn nên tìm hiểu về mối liên hệ giữa bản thân và các yếu tố trên hoặc một số yếu tố khác mà bạn thường gặp để hạn chế xuất hiện các cơn đau nửa đầu.
3. Làm gì để khắc phục khi bị đau nửa đầu bên phải mà không phải dùng thuốc?
Có nhiều cách giúp bạn giảm cơn đau nhanh chóng mà không cần dùng thuốc, dưới đây là một số phương pháp thường được sử dụng:
Châm cứu là một biện pháp cho tác dụng nhanh chóng và có thể làm giảm tần suất các cơn đau nửa đầu bên phải hiệu quả. Tuy nhiên, phương pháp này cần độ chính xác tại vị trí châm kim ở các huyệt vùng đầu và phải áp dụng với nhiều phương pháp khác mới có thể điều trị dứt điểm.
Massage dù chưa có những nghiên cứu sâu nhưng lại cho hiệu quả rõ rệt. Nhiều người khi cơn đau xuất hiện sẽ ngay lập tức tự massage hoặc nhờ sự hỗ trợ từ người khác để giảm cơn đau. Ngoài ra việc massage sẽ giúp cơ thể giải tỏa những căng thẳng, mệt mỏi, tạo giấc ngủ sâu.
Bổ sung nhiều vitamin và chất khoáng đặc biệt là B2 và Magie hay hợp chất coenzyme Q10 có thể giúp bạn hạn chế các cơn đau nửa bên phải.
Hít thở sâu, tập thể dục đều đặn, tập yoga, ngồi thiền, đọc sách là những biện pháp thư giãn đầu óc đơn giản nhưng hữu hiệu mà nhiều bác sĩ khuyên bệnh nhân thực hiện.
Thay đổi chế độ ăn uống, sinh hoạt, nghỉ ngơi, hạn chế các loại thực phẩm là thủ phạm gây ra cơn đau, bổ sung các loại thực phẩm tốt cho não cũng là cách để hạn chế tần suất cơn đau nửa đầu. | medlatec | 1,190 |
Tìm hiểu về gói khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên
Chăm sóc sức khỏe cho nhân viên là điều cực kỳ quan trọng mà các doanh nghiệp không nên bỏ qua. Nếu sức khỏe của nhân viên luôn đảm bảo, chất lượng lao động và năng suất cũng tăng lên đáng kể. Chính vì thế, các công ty nên chủ động tìm hiểu về gói khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên.
1. Tìm hiểu về gói kiểm tra sức khỏe định kỳ
Chắc hẳn mọi người không còn cảm thấy xa lạ với dịch vụ kiểm tra sức khỏe định kỳ. Các bác sĩ thường khuyến khích chúng ta đi khám sức khỏe thường xuyên sau khoảng 6 tháng - 1 năm. Mục đích của buổi kiểm tra đó là theo dõi tình hình sức khỏe của mỗi người và phát hiện sớm nguy cơ mắc bệnh.
Thông qua buổi khám sức khỏe định kỳ, bác sĩ có thể đưa ra lời khuyên cho bạn về chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng để cải thiện sức khỏe. Có thể nói, kiểm tra sức khỏe định kỳ rất cần thiết đối với tất cả chúng ta, chứ không riêng gì những người lao động.
2. Gói khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên có bắt buộc không?
Trên thực tế, khá nhiều doanh nghiệp thắc mắc không biết họ có bắt buộc tổ chức kiểm tra sức khỏe định kỳ cho người lao động hay không? Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015, người sử dụng lao động có trách nghiệm khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên của mình tối thiểu 1 lần/năm.
Ngoài ra, đối với những lao động làm việc trong môi trường độc hại, nguy hiểm hoặc người làm việc nặng nhọc,… chủ doanh nghiệp cần quan tâm, tổ chức khám tổng quát ít nhất 1 lần/ 6 tháng.
Như vậy, khám sức khỏe định kỳ là một quyền lợi cực kỳ quan trọng của người lao động. Nhờ vậy, họ có thể chăm sóc sức khỏe tốt nhất, cống hiến hết sức mình cho doanh nghiệp, đóng góp vào nền kinh tế nước nhà.
Nếu doanh nghiệp không tổ chức gói khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên, họ có thể bị xử phạt từ 10 - 30 triệu. Đó là lý do vì sao công ty nên chủ động tìm hiểu và tổ chức kiểm tra định kỳ cho người lao động.
3. Những lợi ích khi kiểm tra sức khỏe định kỳ cho nhân viên
Không thể phủ nhận rằng việc chăm lo, quan tâm tới sức khỏe, thể trạng của nhân viên sẽ đem lại rất nhiều lợi ích. Những người trực tiếp hưởng lợi đó là người lao động và chủ doanh nghiệp. Ngoài ra, xã hội cũng nhận được những giá trị quan trọng khi các công ty quan tâm, tổ chức kiểm tra sức khỏe định kỳ cho người lao động của mình.
3.1. Lợi ích đối với người lao động
Có thể nói, việc thực hiện gói khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên đem lại rất nhiều lợi ích đối với người lao động. Nếu thường xuyên kiểm tra, theo dõi tình hình sức khỏe, bạn có thể kịp thời phát hiện sự phát triển của những bệnh nan y nghiêm trọng. Trong đó, một số căn bệnh cần được chẩn đoán sớm đó là: bệnh liên quan tới tim mạch, mỡ máu,…
Thực tế, nếu được chẩn đoán bệnh kịp thời, người lao động sẽ có cơ hội điều trị dứt điểm bệnh hoặc kiểm soát tốt tình trạng sức khỏe. Các bác sĩ thường đưa ra phác đồ điều trị phù hợp để bệnh nhân yên an điều trị. Nhờ vậy, nguy cơ gặp biến chứng giảm đáng kể.
Đặc biệt, người lao động có quyền được thăm khám sức khỏe thường xuyên. Nhờ vậy, họ có thể theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống, gia tăng năng suất làm việc.
3.2. Lợi ích đối với doanh nghiệp
Nhiều người cho rằng việc tổ chức gói khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên chỉ đem tới lợi ích cho bản thân người lao động. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng nhận được không ít lợi ích khi thực hiện nghĩa vụ này. Bởi vậy, chúng ta không nên chủ quan và bỏ qua việc tìm hiểu dịch vụ khám sức khỏe định kỳ cho công ty.
Nếu doanh nghiệp chăm lo, quan tâm tới sức khỏe của người lao động, sức khỏe của họ sẽ được cải thiện, nâng cao. Đồng thời, người lao động sẽ đảm bảo thể lực tốt nhất để làm việc, cống hiến cho sự phát triển của doanh nghiệp. Về lâu về dài, việc đầu tư vào việc khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên giúp tăng hiệu quả kinh doanh bền vững cho chính doanh nghiệp.
Nhờ kiểm tra sức khỏe đều đặn, doanh nghiệp có thể giảm phần nào chi phí điều trị, phí bồi dưỡng cho những nhân viên mắc bệnh. Bởi vì, họ đã kịp thời phát hiện, điều trị bệnh ngay từ những giai đoạn đầu tiên hoặc từ khi tiềm ẩn nguy cơ mắc bệnh.
Đặc biệt, chính sách chăm sóc sức khỏe cho nhân viên là điểm thu hút người lao động tới doanh nghiệp làm việc. Ngày nay, mọi người không chỉ quan tâm tới lương thưởng mà còn tìm kiếm những công ty có cung cấp gói khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên.
3.3. Quy trình kiểm tra sức khỏe định kỳ cho người lao động
Thông thường, người lao động sẽ được kiểm tra, đánh giá sức khỏe định kỳ theo 4 bước chính. Cụ thể đó là kiểm tra thể lực chung (cân nặng, huyết áp, nhiệt độ,... ), khám nội tổng quát, khám chuyên khoa lẻ (mắt. tai mũi họng, RHM, sản - phụ khoa), khám cận lâm sàng (Xét nghiệm máu + siêu âm + X-quang),…
Trong đó, bất cứ người lao động nào cũng phải trải qua bước kiểm tra thể lực chung. Các bác sĩ thường quan tâm tới chỉ số BMI, huyết áp và nhịp thở của chúng ta. Bên cạnh đó, số đo chiều cao, cân nặng cũng là yếu tố cơ bản, không thể bỏ qua khi kiểm tra sức khỏe tổng quát.
Trong gói khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên, người lao động sẽ được kiểm tra tổng quát chức năng của các cơ quan, ví dụ như tai - mũi - họng, răng - hàm - mặt hoặc da liễu,… Ngoài ra, để đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe, bạn sẽ được thực hiện một số xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu hoặc đi chụp X- quang.
Hy vọng rằng qua bài viết này, chúng ta có thể hiểu được vai trò quan trọng của gói khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên. Đây là quyền lợi mà người lao động được hưởng khi làm việc, cống hiến sức khỏe cho doanh nghiệp. Nếu chủ doanh nghiệp không thể thực hiện nghĩa vụ này, họ sẽ chịu nhiều tổn thất về năng suất, hiệu quả làm việc. | medlatec | 1,200 |
Mổ thoát vị đĩa đệm ở đâu tốt nhất? Thời gian bình phục là bao lâu?
Phẫu thuật là phương án điều trị dành cho bệnh nhân thoát vị đĩa đệm nặng và đã có dấu hiệu bị liệt. Bài viết này sẽ giúp bệnh nhân giải đáp thắc mắc thăm khám và mổ thoát vị đĩa đệm ở đâu tốt nhất?
1. Đôi nét về bệnh thoát vị đĩa đệm
Khi mắc bệnh thoát vị đĩa đệm, nhân nhầy của bộ phận này sẽ không ở vị trí vốn có, chúng bắt đầu chèn vào rễ thần kinh hay tủy sống và gây ra nhiều triệu chứng nghiêm trọng. Trong đó, đa phần bệnh nhân gặp phải tình trạng đau thắt lưng. Cơn đau có thể dữ dội hoặc âm ỉ, tất cả đều ảnh hưởng tới khả năng vận động của người bệnh. Các triệu chứng đi kèm có thể kể đến như: đau thần kinh tọa, cơn đau lan từ thắt lưng tới chân, tê bì tay chân,…
Mỗi khi bệnh nhân ho, hắt hơi thì cảm giác đau nhức càng trở nên nghiêm trọng hơn. Đây là vấn đề đáng lo ngại, người bệnh cần theo dõi và chủ động đi điều trị sớm để ngăn ngừa diễn biến tệ hơn xảy ra.
Trước khi tìm hiểu về vấn đề: mổ thoát vị đĩa đệm ở đâu tốt nhất, chúng ta nên nắm được nguyên nhân gây bệnh. Nhìn chung, có rất nhiều lý do khiến bệnh thoát vị đĩa đệm hình thành, nguyên nhân chủ yếu là vì tình trạng thoái hóa cột sống. Người trong độ tuổi từ 35 - 50 có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với các nhóm khác, bởi vì họ đã bắt đầu bước vào giai đoạn thoái hóa xương khớp.
Thói quen sinh hoạt, vận động sai tư thế cũng có thể tạo điều kiện cho bệnh thoát vị đĩa đệm hình thành. Đặc biệt, người thường xuyên làm việc nặng nhọc, bê vác nặng cần phải chú ý chăm sóc sức khỏe xương khớp, vận động đúng tư thế để hạn chế chấn thương. Ngoài ra, nhân viên văn phòng được cho là đối tượng có nguy cơ mắc thoát vị đĩa đệm khá cao. Họ không phải lao động chân tay nặng nhọc nhưng lại phải ngồi yên một chỗ suốt cả ngày, không có nhiều thời gian vận động.
2. Phẫu thuật - phương pháp điều trị thoát vị đĩa đệm hiệu quả
Dựa vào tình trạng bệnh của từng bệnh nhân, bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng thuốc, vật lý trị liệu hoặc phẫu thuật. Đối với những bệnh nhân nặng, có dấu hiệu bị liệt, phẫu thuật là phương án điều trị đem lại kết quả tích cực nhất.
Hiện nay, 4 loại phẫu thuật thoát vị đĩa đệm được áp dụng rộng rãi nhất là: phẫu thuật nhằm cắt bỏ vi mô, cắt cung sau cột sống, thay đĩa đệm nhân tạo hoặc hợp nhất cột sống. Ca phẫu thuật này tương đối phức tạp, vì thế bệnh nhân nên chủ động tìm hiểu xem mổ thoát vị đĩa đệm ở đâu tốt nhất?
Bệnh nhân được chẩn đoán tổn thương cột sống, có u cột sống thường tiến hành phẫu thuật cắt cung sau cột sống. Nếu bạn thường xuyên cảm thấy đau do rễ thần kinh bị chèn ép, phẫu thuật cắt bỏ vi mô là phương án điều trị hiệu quả nhất.
Thay đĩa đệm nhân tạo cũng là phương pháp phẫu thuật tiến bộ và hiện đại, tuy nhiên người bị thoái hóa cột sống, xương yếu cần phải cân nhắc trước khi thực hiện kỹ thuật mổ này. Đối với phương pháp hợp nhất cột sống, nhược điểm duy nhất là cột sống của bệnh nhân sẽ được cố định sau khi phẫu thuật.
Như vậy, chúng ta nên tìm hiểu kỹ ưu, nhược điểm của từng phương pháp phẫu thuật, tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn hình thức phù hợp nhất.
3. Thời gian bình phục hậu phẫu thuật thoát vị đĩa đệm
Sau phẫu thuật thoát vị đĩa đệm, bệnh nhân cần nhiều thời gian để phục hồi sức khỏe. Cơn đau thắt lưng bắt đầu thuyên giảm sau khoảng 2 - 6 tuần hậu phẫu thuật. Các triệu chứng như tê bì chân tay, yếu cơ sẽ được cải thiện dần dần. Để bình phục hoàn toàn, bệnh nhân có thể mất từ 6 - 12 tháng.
Bệnh nhân nên tìm hiểu trước vấn đề: mổ thoát vị đĩa đệm ở đâu tốt nhất để chúng ta có ca phẫu thuật thành công, nhanh bình phục sức khỏe. Song song đó, người bệnh cần chủ động luyện tập phục hồi sau ca phẫu thuật, đó là cách rút ngắn thời gian phục hồi sức khỏe, bệnh nhân có thể quay trở lại cuộc sống bình thường sớm.
Nếu không cẩn thận, người bệnh sẽ phải đối mặt với biến chứng nghiêm trọng sau ca phẫu thuật thoát vị đĩa đệm. Trong đó, các biến chứng thường gặp là: nhiễm trùng, dây thần kinh bị tổn thương, lệch đĩa đệm nhân tạo hoặc bệnh tái phát.
4. Góc chia sẻ: mổ thoát vị đĩa đệm ở đâu tốt nhất?
S. BS Mạc Thùy Chi,… Bệnh viện có thế mạnh về xét nghiệm, điều đó được thể hiện thông qua Trung tâm Xét nghiệm theo chuẩn ISO 15189:2012 và chứng chỉ CAP của Hội Bệnh học Hoa Kỳ.
Hy vọng rằng với những chia sẻ trên, bạn sẽ tìm ra lời giải đáp cho thắc mắc: mổ thoát vị đĩa đệm ở đâu tốt nhất? Khi phát hiện mắc bệnh, chúng ta nên chủ động thăm khám và điều trị sớm để hạn chế sự phát triển của bệnh thoát vị đĩa đệm. | medlatec | 963 |
Chị em mắc u xơ tử cung có nên uống sữa đậu nành không?
Sữa đậu nành là loại thực phẩm rất giàu vitamin, tốt cho sức khỏe của con người. Tuy nhiên, những chị em mắc u xơ tử cung có nên uống loại sữa này hay không lại là một chuyện khác cần phải được làm rõ. Bởi lẽ nếu không cẩn thận trong việc lựa chọn thực phẩm thì u xơ tử cung có thể phát triển rất nhanh. Vậy chị em mắc u xơ tử cung có nên uống sữa đậu nành hay không? Tham khảo bài viết bên dưới đây nhé.
1. Định nghĩa u xơ tử cung là gì?
U xơ tử cung là một bệnh lý thường gặp ở chị em từ 30 – 35 tuổi hoặc đang trong độ tuổi sinh sản. Khi mắc bệnh u xơ tử cung, một hoặc nhiều khối u sẽ hình thành và phát triển ở bên trong tử cung. Theo đó, kích thước của những khối u này có thể thay đổi từ vài milimet đến vài chục milimet.
Đa phần những chị em mắc bệnh u xơ chỉ cần điều trị bằng thuốc theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Tuy nhiên, với những chị em mắc u xơ tử cung ở giai đoạn đầu, hầu hết sẽ không xuất hiện dấu hiệu đáng chú ý. Đến giai đoạn nào đó (thường là khi bước vào thời kỳ mãn kinh), những khối u này sẽ không thể phát triển to hơn được nữa.
U xơ tử cung là bệnh thường gặp ở chị em phụ nữ
Trong một vài trường hợp hiếm gặp, những khối u xơ tử cung to sẽ chèn ép và gây tổn thương những tế bào ở cơ quan sinh dục. Lúc này, bác sĩ sẽ khuyên chị em nên mổ để bóc tách u xơ, cắt một phần hoặc toàn bộ tử cung để loại bỏ tất cả khối u.
Ngày nay, y học vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác gây ra u xơ tử cung. Tuy nhiên, hầu hết những trường hợp mắc bệnh này đều chứa hàm lượng hormone estrogen cao. Theo nhiều nghiên cứu khoa học, các chuyên gia nhận thấy rằng khối u xơ thường không phát triển khi chị em đến độ tuổi mãn kinh hoặc cơ thể bị suy giảm. Đó là lý do tại sao mà nhiều người cho rằng những chị em phụ nữ mắc u xơ tử cung nên hạn chế những yếu tố làm gia tăng sự hiện diện của nội tiết tố estrogen trong cơ thể.
2. Những chị em mắc u xơ tử cung có nên uống sữa đậu nành hay không?
Sữa đậu nành rất giàu chất phytoestrogen có tên là isoflavone – loại estrogen thực vật có chức năng tương tự như estrogen trong cơ thể con người nhưng yếu hơn. Theo các chuyên gia, u xơ tử cung được cho là do cường nội tiết tố estrogen. Vậy sữa đậu nành sẽ cải thiện hay làm tình trạng u xơ tử cung trở nên tệ hơn? Những người mắc u xơ tử cung có uống được sữa đậu nành hay không?
U xơ tử cung có được uống sữa đậu nành hay không là thắc mắc chung của nhiều người
Dưới đây là một vài nghiên cứu liên quan tới tác động của sữa đậu nành với u xơ tử cung:
Một nghiên cứu tại Trung Quốc đã sử dụng một bảng câu hỏi tự kiểm chứng để xem xét lối sống của những người tham gia, trong đó có cả những người đang ăn kiêng. Nghiên cứu này bao gồm 73 chị em mắc u xơ và 210 chị em không mắc căn bệnh này. Nghiên cứu này đưa ra kết luận rằng uống sữa đậu nành không góp phần gây ra bệnh hoặc những dấu hiệu u xơ tử cung ở bất kỳ chị em phụ nữ nào.
Một nghiên cứu của Nhật Bản đã kiểm tra lối sống của 285 chị em phụ nữ tiền mãn kinh. Nó đưa ra kết luận rằng sữa đậu nành không góp phần hình thành nên bệnh hoặc các triệu chứng u xơ tử cung.
Nghiên cứu tại Hoa Kỳ được thực hiện với 22.120 chị em phụ nữ tiền mãn kinh đã chỉ ra rằng uống sữa đậu nành không làm gia tăng các dấu hiệu của u xơ hoặc sự xuất hiện của u xơ tử cung ở nữ giới.
Theo “Bách khoa toàn thư về chữa bệnh tự nhiên”, sữa đậu nành chứa isoflavone và phytoestrogen. Những chất này giúp điều chỉnh nồng độ estrogen trong cơ thể và thu nhỏ u xơ tử cung.
Từ những nghiên cứu này, chúng ta thấy rõ một điều là sữa đậu nành không gây ra tác hại xấu với những chị em mắc u xơ tử cung. Do đó, chị em phụ nữ mắc phải căn bệnh này vẫn có thể uống sữa đậu nành cũng như ăn các món ăn được chế biến từ đậu nành.
3. Sử dụng sữa đậu nành đúng cách giúp ngăn ngừa u xơ tử cung
Mặc dù chưa có bằng chứng cụ thể chỉ ra rằng sữa đậu nành tác động xấu đến u xơ tử cung nhưng chị em cũng nên sử dụng nó đúng cách và hợp lý. Bởi lẽ một vài nghiên cứu chưa chính thức đã chỉ ra rằng, uống quá nhiều sữa đậu nành có thể khiến chị em có nguy cơ mắc bệnh ung thư vú. Do đó chị em mắc u xơ tử cung nên sử dụng sữa đậu nành như sau:
4. Những chị em mắc u xơ tử cung nên kiêng gì?
Hãy tới gặp bác sĩ để được tư vấn về chế độ dinh dưỡng khi mắc u xơ tử cung
U xơ tử cung có liên quan tới yếu tố tăng hàm lượng hormone estrogen trong cơ thể. Do đó, chị em mắc u xơ tử cung nên kiêng ăn những loại thực phẩm có khả năng thúc đẩy quá trình sản sinh ra hormone estrogen, bao gồm: | thucuc | 1,034 |
Siêu âm tim thai và những thông tin cha mẹ cần biết
Siêu âm tim thai là phương pháp được áp dụng trong nhiều năm gần đây với độ chính xác lên đến 99%. Mặc dù được sử dụng nhiều, nhưng với nhiều người phương pháp này vẫn rất mới mẻ và họ không ngừng đặt ra những hoài nghi. Siêu âm tim thai là gì
Theo thống kê của các trung tâm y tế và bệnh viện trên toàn quốc, mỗi năm nước ta có ít nhất 9000 trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh. Trong số những trẻ đó có 50%
trẻ mắc tim bẩm sinh ở mức cực kỳ nguy hiểm và một nửa còn lại có thể làm phẫu thuật để “cứu vớt” khả năng sống.
Với số ca mắc dị tật luôn ở mức báo động nhưng việc kiểm tra dị tật bẩm sinh lại thường xuyên bị bỏ qua trong thai kỳ.
Để khắc phục tình trạng đó, phương pháp siêu âm tim thai đã ra đời. Hiện phương pháp này được áp dụng nhiều trong những năm gần đây và qua mỗi chặng đường lại đạt được những bước tiến vượt bậc về công nghệ. Đây là phương
pháp dựa trên chẩn đoán hình ảnh và được thực hiện bởi các bác sĩ, chuyên gia hàng đầu về tim mạch nhi. Phương pháp này hỗ trợ tốt nhất cho quá trình đánh giá sự hoạt động của tim thai về nhịp đập và chức năng. Các bác sĩ khuyến cáo mẹ bầu nên thực hiện siêu âm tim thai khi mang bầu để phát hiện sớm nhất các dị tật tim bẩm sinh cho trẻ nhỏ.
2. Thời điểm tim thai xuất hiện
Siêu âm tim thai là một việc làm cần thiết đối với tất cả mẹ bầu, tuy nhiên không vì thế mà vừa mang thai mẹ bầu đã vội vàng đi siêu âm!
Ghi lại quá trình phát triển và hoàn thiện của thai kỳ các bác sĩ kết luận tim hình thành và bắt đầu đập sau khi thụ thai 22 ngày. Cùng với đó, tim thai xuất hiện khi thai bước vào tuần thứ 6 hoặc tuần thứ 7. Tuy nhiên, phải đến 22 - 26 tuần mới là thời điểm mẹ bầu có thể thực hiện siêu âm tim thai hiệu quả. Trong một số trường hợp, do trước đó mẹ bầu có chu kỳ kinh nguyệt không đều nên sự phát triển của phôi thai diễn ra chậm, tim thai sẽ xuất hiện trong khoảng tuần thứ 8 đến tuần thứ 10.
Khoảng thời gian 9 tháng 10 ngày của thai kỳ là khoảng thời gian tim phát triển từ dạng hình ống sang dạng xoắn và bắt đầu phân chia. Cuối cùng sẽ hình thành một trái tim hoàn chỉnh gồm 4 ngăn và cả van tim. Khi mẹ bầu bước vào tuần 20 của thai kỳ, nhịp đập của tim thai mạnh mẽ hơn và chỉ cần áp sát tai vào bụng của mẹ bầu bạn cũng có thể nghe thấy tiếng đập. Nhịp đập của tim thai càng to và bạn càng dễ dàng nghe được thì điều đó càng khẳng định về sự phát triển bình thường và khỏe mạnh của thai nhi.
3. Đối tượng cần thực hiện siêu âm tim thai
Siêu âm tim thai là kĩ thuật được các bác sĩ khuyến cáo tất cả mẹ bầu phải thực hiện và đặc biệt cần lưu ý với các đối tượng sản phụ sau:
Trước đó đã phát hiện những bất thường khi thực hiện siêu âm định kỳ.
Thường sử dụng các loại thuốc trầm cảm hoặc các loại thuốc co giật,...
Thai nhi là kết quả của quá trình thụ tinh nhân tạo.
Trong gia đình có người bị mắc bệnh tim bẩm sinh.
Mẹ bầu là người mắc bệnh tiểu đường,... hoặc các bệnh di truyền.
Trong thai kỳ mẹ bầu mắc sởi, thủy đậu, rubella,...
Ngoài ra,
siêu âm tim thai còn được bác sĩ chỉ định cho những thai nhi có khả năng mắc tim bẩm sinh rất cao như:
Tim thai nhịp không đều.
Nghi ngờ về hội chứng truyền máu song thai.
Kết quả siêu âm độ mờ gáy thai tăng trong 12 tuần đầu của thai kỳ.
Phù thai không phải do yếu tố di truyền.
Thai nhi mang các bất thường khác ngoài tim.
Bất thường nhiễm sắc thể.
Với những đối tượng vừa kể trên, thời điểm tốt nhất để thực hiện siêu âm là từ tuần thứ 22 đến 26 của thai kỳ. Và để đảm bảo chắc chắn về tình hình của thai nhi, mẹ bầu cần tái thực hiện siêu âm định kì theo hẹn trong các giai đoạn tiếp theo của thai kì.
4. Siêu âm tim thai bao nhiêu tiền
Siêu âm tim thai là một quy trình rất quan trọng trong hành trình mang thai của người mẹ. Vì vậy, khi thực hiện siêu âm bạn cần lựa chọn những bệnh viện uy tín để kết quả siêu âm được chính xác nhất. Hiện nay, chi phí cho các gói siêu âm không quá đắt và phù hợp với khả năng kinh tế của tất cả các gia đình. Một lần siêu âm tim thai sẽ dao động từ 100.000 VNĐ - 500.000 VNĐ tùy theo các gói siêu âm 2D, 3D hoặc 4D.
Siêu âm 2D
Siêu âm 2D là mức siêu âm thông thường mà chị em phụ nữ thường lựa chọn để xác định chính xác về việc mình mang bầu. Siêu âm 2D cũng giúp cho mẹ bầu biết được vị trí và những dị tật bẩm sinh của thai nhi. Chi phí cho siêu âm 2D thường trong khoảng 250.000 VNĐ.
Siêu âm 3D
Siêu âm 3D là phương pháp siêu âm 3 chiều với màu và hình ảnh để có thể kết luận được tuổi thai và hình thái thai nhi.
Siêu âm 4D
Siêu âm tim thai 4D là phương pháp siêu âm phát triển từ công nghệ siêu âm 3D để cho ra hình ảnh 3D động. Khi thực hiện siêu âm 4D, mẹ bầu sẽ thấy được những hoạt động của thai nhi và hoàn toàn có thể lưu lại thành clip. | medlatec | 1,021 |
Các loại vắc xin bạch hầu - ho gà - uốn ván và lịch tiêm chi tiết
Trẻ em dưới 2 tuổi được khuyến cáo nên hoàn tất các mũi tiêm ngừa cơ bản, ngoài ra cần tiêm nhắc lại vắc xin bạch hầu - ho gà - uốn ván ở các thời điểm nhất định để bổ sung kháng thể cho cơ thể, kể cả với người trưởng thành hay phụ nữ mang thai.
1. Các loại vắc xin bạch hầu - ho gà - uốn ván
3 bệnh truyền nhiễm bạch hầu - ho gà - uốn ván nằm trong nhóm những bệnh nguy hiểm, đã từng bùng phát thành dịch gây nhiều người tử vong, đặc biệt là trẻ em trên toàn thế giới.
Trong đó, bạch hầu là bệnh truyền nhiễm ở đường hô hấp, gây biến chứng hô hấp, tê liệt, suy tim dẫn tới tử vong. Ho gà rất dễ lây lan qua tiếp xúc gần với người bệnh, gây khó ăn uống, thở, có thể biến chứng viêm phổi, co giật, tổn thương não và tử vong. Uốn ván là loại vi khuẩn có trong môi trường tự nhiên, thường xâm nhập vào cơ thể do vết thương hở. Vi khuẩn này tấn công nhanh chóng hệ thần kinh, gây co thắt dẫn tới tử vong nếu không điều trị sớm.
Vắc xin ho gà - uốn ván - bạch hầu ra đời đã giúp loài người ngăn chặn hiệu quả căn bệnh này và những biến chứng nguy hiểm của nó gây ra. Vì thế vắc xin phòng bệnh đã được phổ biến trên toàn thế giới, tại Việt Nam nó nằm trong nhóm vắc xin được tiêm chủng miễn phí cho trẻ em trong chương trình Tiêm chủng mở rộng quốc gia. Hiện nay có các loại vắc xin phòng bệnh này gồm:
- Vắc xin 6 trong 1: là vắc xin dịch vụ phòng 6 bệnh truyền nhiễm thường gặp nhất, ngoài ho gà - uốn ván - bạch hầu còn có bại liệt, viêm gan B và viêm não, viêm phổi do vi khuẩn Hib.
- Vắc xin 5 trong 1: là vắc xin cung cấp trong chương trình Tiêm chủng mở rộng cho trẻ em và tại các Trung tâm tiêm chủng dịch vụ, giúp phòng ho gà - uốn ván - bạch hầu, bại liệt và viêm não, viêm phổi do vi khuẩn Hib.
- Vắc xin Dta
P: phòng bệnh ho gà - uốn ván - bạch hầu cho trẻ em dưới 7 tuổi có thể tạo miễn dịch chủ động với 3 căn bệnh nguy hiểm này.
- Vắc xin Tdap: là vắc xin giảm liều bạch hầu và ho gà, vẫn giúp phòng ngừa 3 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ho gà - uốn ván - bạch hầu dành cho thanh thiếu niên trên 11 tuổi và người trưởng thành cần tiêm nhắc lại để bổ sung miễn dịch.
- Vắc xin DT và Td: vắc xin độc lập chỉ phòng bệnh uốn ván và bạch hầu. Hai loại vắc xin này hiện không phổ biến.
- Vắc xin 4 trong 1 (bạch hầu - ho gà - uốn ván - bại liệt): Tetraxim là vắc xin do công ty Sanofi Pasteur của Pháp sản xuất và đã được Bộ Y tế cấp phép lưu hành.
Thông thường, trẻ em được khuyến cáo nên tiêm phòng vắc xin 5 trong 1 giúp phòng ngừa ho gà - uốn ván - bạch hầu và 2 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm khác trong chương trình Tiêm chủng mở rộng. Nếu trẻ bỏ lỡ có thể tiêm chủng dịch vụ với vắc xin phù hợp, ngoài ra cần tiêm nhắc lại ở các thời điểm nhất định.
2. Thời điểm và số mũi tiêm vắc xin bạch hầu - ho gà - uốn ván
Vắc xin bạch hầu - ho gà - uốn ván cần tiêm đúng thời điểm và đủ mũi tiêm mới đạt được khả năng tạo kháng thể miễn dịch chủ động của cơ thể tốt nhất như sau:
2.1. Với trẻ từ 0 - 6 tuổi
Phụ huynh cần chủ động đưa trẻ đi tiêm đủ 5 mũi tiêm vắc xin bạch hầu - ho gà - uốn ván (DTa
P) tại các thời điểm sau:
Mũi tiêm thứ 1: Khi trẻ 2 tháng tuổi.
Mũi tiêm thứ 2: Khi trẻ 3 tháng tuổi.
Mũi tiêm thứ 3: Khi trẻ 4 tháng tuổi.
Mũi tiêm thứ 4: Nhắc lại khi trẻ 18 - 24 tháng tuổi.
Mũi tiêm thứ 5: nhắc lại khi trẻ 4 - 6 tuổi.
Nếu cha mẹ đưa trẻ đi tiêm chủng mở rộng, cần lưu ý theo dõi lịch ở trung tâm Y tế xã, phường thông báo, tránh bỏ sót làm lỡ thời điểm tiêm cho trẻ.
2.2. Với trẻ từ 7 - 18 tuổi
Với trẻ ở độ tuổi 7-10 chưa từng tiêm vòng bạch hầu - ho gà - uốn ván hoặc từng tiêm nhưng không đủ mũi tiêm hoặc không rõ tiền sử tiêm chủng nên tiêm bổ sung 1 liều vắc xin Tdap.
- Với trẻ độ tuổi 11 - 12 cần tiêm thêm 1 liều Tdap nhắc lại để tăng cường miễn dịch.
- Với trẻ độ tuổi 13 - 18 tuổi nếu chưa tiêm liều bổ sung Tdap trước đó thì cần tiêm bổ sung 1 liều.
Sau đó cứ mỗi 10 năm cần tiêm nhắc lại vắc xin Td (uốn ván và bạch hầu).
2.3. Với mẹ bầu
Phụ nữ mang thai là đối tượng đặc biệt cần bổ sung kháng thể bằng việc tiêm nhắc lại vắc xin bạch hầu - ho gà - uốn ván trong thai kỳ. Cụ thể, mỗi lần mang thai, mẹ cần sắp xếp tiêm nhắc lại 1 liều vắc xin bạch hầu - ho gà - uốn ván trước thời kỳ có thai 1 tháng để tăng cường sức khỏe mẹ và truyền miễn dịch thụ động cho trẻ.
2.4. Với người trưởng thành
Kháng thể chống lại bệnh bạch hầu - ho gà - uốn ván với người đã được tiêm phòng trước đó sẽ suy giảm dần với tốc độ khá chậm. Do đó, các chuyên gia khuyến cáo, mọi người nên tiêm nhắc lại vắc xin phòng uốn ván và bạch hầu (vắc xin Td) sau mỗi 10 năm.
3. Một số đối tượng không nên tiêm vắc xin bạch hầu - ho gà - uốn ván
Mặc dù lợi ích đem lại rất cao song một số đối tượng đặc biệt được khuyến cáo không nên tiêm bạch hầu - ho gà - uốn ván, có thể lùi thời gian tiêm phòng hoặc lựa chọn loại vắc xin khác phù hợp.
- Trẻ đang mắc bệnh nặng chưa hồi phục sức khỏe.
- Trẻ bị tổn thương thần kinh sau khi tiêm vắc xin mũi trước thì không nên tiêm bổ sung liều.
- Trẻ bị dị ứng nghiêm trọng, sốc phản vệ sau khi tiêm bất cứ liều vắc xin nào.
Như vậy, tiêm phòng vắc xin bạch hầu - ho gà - uốn ván với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là vô cùng cần thiết và quan trọng, giúp bảo vệ sức khỏe và tính mạng trẻ trong những năm tháng đầu đời. Ngoài ra trẻ tuổi vị thành niên đến khi trưởng thành vẫn cần tiêm nhắc lại để bổ sung miễn dịch cơ thể. | medlatec | 1,211 |
Công dụng thuốc Zydarone 100
Thuốc Zydarone 100 dùng để điều trị rối loạn nhịp tim. Để biết thêm thông tin chi tiết, hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn về thuốc Zydarone 100 có công dụng gì, liều dùng như thế nào, lưu ý khi sử dụng thuốc,... qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Zydarone 100 là gì?
Zydarone 100 là thuốc dùng trong điều trị rối loạn nhịp tim. Thành phần chính của thuốc Zydarone 100 là Amiodaron, phối hợp cùng với các tá dược khác do nhà sản xuất nghiên cứu và công bố.Thuốc Zydarone 100 được dùng bằng đường tiêm hoặc đường uống. Đường tiêm thường dùng khi thuốc uống không đáp ứng. Thuốc thường được chỉ định tiêm truyền vào tĩnh mạch trung tâm, có thể tiêm tĩnh mạch ngoại biên và vào trong xương.
2. Thuốc Zydarone 100 có tác dụng gì?
Thuốc Zydarone 100 dùng trong điều trị chứng loạn nhịp tim nặng khi dùng dạng uống không đáp ứng, nhất là:Những người bị rối loạn nhịp tâm nhĩ, nhịp thất nhanh.Những người mắc hội chứng Wolf-Parkinson-White.Những người bị loạn nhịp tâm thất và loạn nhịp thất, có các biểu hiện rõ ràng gây ảnh hưởng đến sinh hoạt thường ngày.Thuốc cũng được chỉ định dùng trong hồi sinh hô hấp tuần hoàn, trong trường hợp ngừng tim do rung thất và đã đề kháng với sốc điện ngoài lồng ngực.Nên lưu ý, một số tác dụng của thuốc Zydarone 100 có thể không được liệt kê trên tờ hướng dẫn sử dụng bởi nó chỉ dùng để điều trị trong một số trường hợp đặc biệt phải có sự can thiệp của bác sĩ hoặc người có chuyên môn.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Zydarone 100
Trước khi sử dụng một loại thuốc, điều lưu ý đầu tiên mà các nhà sản xuất ghi trên nhãn là đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng để hiểu rõ đường dùng, liều lượng ra sao. Với thuốc Zydarone 100, có thể dùng bằng đường uống hoặc đường tiêm.Đường tiêm:Thuốc Zydarone 100 tốt nhất là tiêm vào tĩnh mạch trung tâm. Những trường hợp đặc biệt được chỉ định của bác sĩ thì có thể tiêm tĩnh mạch ngoại biên hoặc tiêm vào trong xương.Thuốc tiêm thường được chỉ định dùng trong 48 - 96 giờ. Thuốc vẫn an toàn nếu phải dùng dài hơn khi đáp ứng thuốc chậm và chưa giảm các triệu chứng của bệnh. Trường hợp dùng dài hơn 3 tuần rất hiếm gặp.Liều dùng đường tiêm:Trong 500 ml dung dịch tiêm truyền, không nên sử dụng nồng độ của dưới 2 ống thuốc. Đặc biệt lưu ý, không được thêm bất kỳ thuốc nào khác vào dung dịch tiêm truyền ngoài dung dịch dextrose đẳng trương dùng để pha.Liều khởi đầu: Trung bình dùng 5 mg/kg trong dung dịch dextrose, tốt nhất là dùng bơm tiêm điện. Truyền trong khoảng 20 – 120 phút, có thể lặp lại 2 - 3 lần trong 1 ngày. Lưu ý, khi tiêm truyền, hiệu quả của thuốc chỉ được trong thời gian ngắn, nên phải tiêm truyền liên tục.Liều duy trì: Dùng 10-20 mg/kg/ngày (trung bình 600-800 mg/24 giờ, cho đến 1,2 g/24 giờ) pha trong 250 ml dung dịch dextrose cho vài ngày. Thay thế bởi đường uống (3 viên/ ngày) ngay ngày đầu tiên tiêm truyền. Liều này có thể tăng đến 4 hoặc thậm chí 5 viên/ngày.Đường uống:Thuốc uống thường được chỉ định uống 1 lần/ngày. Nếu liều cao > 1g hoặc không dung nạp được do uống thì có thể uống làm 2 lần, cùng với thức ăn. Đối với trẻ nhỏ, hãy nghiền nhỏ viên thuốc thành bột và có thể pha với sữa hoặc nước trái cây để trẻ dễ uống hơn. Tuyệt đối không được uống dung dịch trong ống tiêm.
4. Thận trọng, cảnh báo và lưu ý khi dùng Thuốc Zydarone 100
Thuốc chống chỉ định với người quá mẫn cảm với Amiodarone; người cường tuyến giáp, hạ huyết áp trầm trọng, nhịp tim chậm quá mức; phụ nữ mang thai sau 3 tháng đầu, phụ nữ cho con bú và trẻ dưới 3 tuổi.Các triệu chứng thường gặp khi dùng thuốc quá liều thường là buồn nôn, hạ huyết áp, nhịp tim chậm, phản ứng sưng đau tại chỗ tiêm. Một số biểu hiện rất hiếm gặp như: Tăng enzym gan, bốc hỏa, sốc phản vệ.Người bệnh cần tránh tiếp xúc với ánh sáng trong thời gian sử dụng thuốc.Phụ nữ cho con bú không nên dùng thuốc vì có thể gây suy giáp, chậm nhịp tim ở bé. Trường hợp bắt buộc phải dùng nên cho bé ngưng bú mẹ vì sau khi ngừng thuốc 1 tháng thuốc mới hết hoàn toàn trong sữa mẹ.Không cần hiệu chỉnh liều trên người bệnh suy thận.Theo một số nghiên cứu, thuốc có thể gây ra ảnh hưởng xấu trên thai nhi hoặc trẻ sơ sinh nhưng không gây dị tật thai nhi. Tuy nhiên, trong một số trường hợp có thể chấp nhận sử dụng thuốc trong thai kỳ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ như trong trường hợp đe dọa tính mạng, bệnh trầm trọng mà các thuốc khác không có tác dụng.Hy vọng những thông tin cơ bản trên đã giúp bạn hiểu rõ về thuốc Zydarone 100 là thuốc gì, tác dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Lưu ý, Zydarone 100 là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà. | vinmec | 937 |
Tật dính thắng lưỡi ở trẻ sơ sinh
Dính thắng lưỡi là tật bẩm sinh nhẹ do thắng lưỡi ngắn, quá dày hoặc dính quá chặt gây cản trở cử động bình thường của lưỡi. Hầu hết trường hợp dính thắng lưỡi nhẹ thì phần đầu lưỡi sẽ dần dần tự tách ra. Một số khác thì có thể được chỉ định phẫu thuật cắt thắng lưỡi, đây chỉ là một tiểu phẫu nhanh chóng, trẻ có thể bú, ăn ngay sau đó.
1. Tật dính thắng lưỡi ở trẻ sơ sinh có bình thường không?
Tật dính thắng lưỡi ở trẻ sơ sinh không phải là trường hợp hiếm thấy. Nếu phần da nối dưới lưỡi của bé (màng được gọi là dây hãm) ngắn hoặc kéo dài quá xa về phía trước lưỡi, thì bé sẽ bị mắc một chứng bệnh gọi là mắc chứng ankyloglossia hay còn gọi là dính thắng lưỡi. Khoảng 4% trẻ em sinh ra bị tật này. Có nhiều mức độ dính của dây thắng lưỡi, tùy thuộc vào độ gần của đầu lưỡi mà dây quấn. Một số trẻ sơ sinh có khả năng ngậm nhiều hơn bình thường một chút, trong khi những trẻ khác có một lớp màng bám vào đầu lưỡi. Lưỡi có thể có một cạnh hình trái tim vì thắng lưỡi đang kéo tâm của lưỡi trở lại.
2. Dính thắng lưỡi có gây ra vấn đề gì không?
Dính thắng lưỡi có thể là một vấn đề gây một số trở ngại cho trẻ. Nhiều trường hợp bị dính thắng lưỡi có thể tự điều chỉnh trong sáu tuần đầu tiên sau khi trẻ sinh ra do cấu trúc của miệng thay đổi và một số trẻ học cách tự điều chỉnh tư thế thắng lưỡi. Nhưng do bản chất của tật dính thắng lưỡi sẽ làm hạn chế phạm vi chuyển động của lưỡi. Do đó, tình trạng này có thể gây ra cho trẻ ở các vấn đề với việc bú, nuốt nói và liếm.
Hình ảnh dính thắng lưỡi ở trẻ nhỏ
3. Việc dính thắng lưỡi của trẻ có cản trở việc bú mẹ không?
Dính thắng lưỡi có thể gây cản trở quá trình trẻ bú mẹ. Đôi khi trẻ có thể không gặp vấn đề gì, nhưng đôi khi trẻ lại có thể gặp khó khăn khi di chuyển lưỡi của mình theo những chuyển động như dao động cần thiết để cho con bú hiệu quả. Bú sữa từ bình không cần thao tác giống nhau nên trẻ có thể bú bình thường. Tuy nhiên, một số trường hợp ngoại lệ ở một số trẻ bị dính thắng lưỡi thậm chí cũng gặp khó khăn khi bú bình.Các yếu tố khác cũng gây ra tình trạng bú khó của trẻ đó là hình dạng của vú, kích thước của núm vú và độ đàn hồi của mô vú cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng bú bằng tư thế rơ lưỡi của bé.Dưới đây là một số dấu hiệu cho thấy bé bị dính thắng lưỡi gây khó bú:Trẻ liên tục ngắt hút trong khi bú;Trẻ tạo ra tiếng động khi cho ăn;Trẻ tăng cân quá chậm;Bạn bị đau núm vú khi cho con bú. (Trẻ có thể đang nhai hơn là bú trong nỗ lực tiếp cận sữa);Nguồn sữa của bạn đang cạn kiệt.
4. Dính thắng lưỡi có sửa được không?
Dính thắng lưỡi có thể dễ dàng được khắc phục bằng một thủ thuật phẫu thuật đơn giản, an toàn và hiệu quả tức thì được gọi là phẫu thuật cắt dây thắng lưỡi. Bác sĩ gây tê lớp màng bằng thuốc gây tê tại chỗ, sau đó cắt nó bằng một chiếc kéo. Quá trình thực hiện chỉ mất một giây và nó ít gây chấn thương. Một số cha mẹ cho biết, thậm chí con của họ còn không khóc trong khi làm thủ thuật và cảm giác khó chịu dường như rất ít.Nếu bạn lo lắng về việc bé bị dính thắng lưỡi, hãy nói chuyện với bác sĩ về nó. Nếu nó cản trở việc bú của con bạn, hãy yêu cầu cắt nó. Nếu bạn có thể thấy bé bị dính thắng lưỡi, hãy đề cập với bác sĩ ngay cả khi bé bú tốt. Bác sĩ có thể giúp bạn quyết định xem liệu nó có đủ nghiêm trọng để cản trở sự phát triển giọng nói hoặc gây ra các vấn đề khác sau này hay không. Các nha sĩ nhi khoa có thể cân nhắc xem tình trạng này có ảnh hưởng đến sự phát triển của miệng hoặc răng của bé hay không.com | vinmec | 777 |
Hẹp van động mạch phổi: Triệu chứng và biến chứng
Hẹp van động mạch phổi là bệnh lý gây chiếm 7 – 12% các bệnh tim bẩm sinh, nếu không được điều trị kịp thời có thể gây những biến chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, dị tật bẩm sinh không phải nguyên nhân duy nhất khiến van động mạch phổi bị hẹp. Các triệu chứng của bệnh cũng biểu hiện hết sức đa dạng trên từng bệnh nhân. Hãy cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và các biến chứng thường gặp của căn bệnh này qua bài viết sau đây.
1. Hẹp van động mạch phổi là gì?
Hẹp van động mạch phổi là tình trạng van động mạch phổi bị mở hạn chế trong trong thì tâm thu khiến máu không được tống từ tâm thất phải vào động mạch phổi.
Trong cấu tạo tim người, van động mạch phổi là van nằm giữa tâm thất phải và động mạch phổi, giúp máu được bơm lên phổi một cách nhịp nhàng trong từng chu kỳ co bóp của tim.
Cụ thể, lúc van này hoạt động bình thường, dòng máu từ tâm thất phải sẽ chảy theo một chiều tới động mạch phổi, đưa đến phổi để lấy oxy và trao đổi chất. Sau đó, máu giàu oxy sẽ theo tĩnh mạch phổi trở về tim và được bơm đến các cơ quan khác trong cơ thể.
Nhưng vì nhiều lý do, van động mạch phổi không thể mở hoàn toàn khiến lượng máu đến phổi không còn đạt tối đa, làm giảm chất lượng máu cung cấp cho hệ tuần hoàn.
Trong nhiều trường hợp, van động mạch phổi nằm giữa tâm thất phải và động mạch phổi không thể mở được hoàn toàn để tống máu tới động mạch phổi.
2. Nguyên nhân khiến van động mạch phổi không thể đóng khít
Bẩm sinh là nguyên nhân chủ yếu khiến van động mạch phổi bị hẹp. Khuyết tật này thường được chẩn đoán chỉ vài giờ đầu tiên sau khi sinh. Do những khiếm khuyết khi hình thành bào thai mà van này có cấu tạo không bình thường.
Cụ thể, thay vì mở và đóng linh hoạt để máu có thể đi từ tim đến phổi, van động mạch phổi lại tồn tại như một mô rắn khiến máu không thể di chuyển bình thường để lấy oxy từ phổi. Một phần máu sẽ đi đến phổi qua các con đường tự nhiên khác trong tim và động mạch của nó.
Khi còn trong bụng mẹ, những đoạn mạch là cần thiết nhưng chúng thường đóng ngay lại sau khi trẻ sinh ra. Nếu sau khi sinh, những động mạch này không được đóng lại thì có thể gây nguy hiểm đến khả năng hô hấp và tuần hoàn của trẻ.
Theo thống kê, hẹp động mạch phổi chiếm 7-12% các bệnh tim bẩm sinh và thường được chẩn đoán chỉ vài giờ đầu tiên sau khi sinh. Hẹp tại van động mạch phổi đơn thuần chiếm 80 – 90% các trường hợp tắc nghẽn đường ra thất phải.
Ba hình thái bệnh thường gặp trên lâm sàng là:
– Van động mạch phổi chỉ có một hay hai lá van
– Van động mạch phổi có ba lá van dày, kém di động, mở dạng vòm
– Van động mạch phổi thiểu sản
3. Các triệu chứng cảnh báo van động mạch phổi bị hẹp
3.1 Triệu chứng hẹp van động mạch phổi toàn thân
Các trường hợp van động mạch phổi hẹp đơn thuần thường không có biểu hiện toàn thân. Bệnh nhân vẫn phát triển thế chất và tinh thần một cách bình thường.
Trong khi đó, các thể bệnh khác thường gây ra các triệu chứng như:
– Chậm phát triển thể chất, sinh dục
– Cổ thừa da, tai đóng thấp, hàm nhỏ
– Biến dạng lồng ngực
– Chậm phát triển tinh thần, chiếm 30% bệnh nhân
– Điếc
– Đục thủy tinh thể
Đặc biệt, các triệu chứng của bệnh ở trẻ sơ sinh thường xuất hiện một cách rõ nét gồm:
Nếu trẻ sinh ra với chứng hẹp động mạch phổi, các triệu chứng sẽ được nhận thấy ngay sau khi sinh. Triệu chứng hẹp động mạch phổi có thể xuất hiện trong vòng vài giờ đến vài ngày.
– Da xanh xám, xanh tím, tái nhợt
– Da lạnh, ẩm ướt
– Thở nhanh hoặc khó thở
– Bú kém, khó thở tăng khi bú
Khó thở là một triệu chứng dễ thấy khi van động mạch phổi bị hẹp vừa và nặng.
3.2 Các triệu chứng báo hiệu bệnh hẹp van động mạch phổi nặng
Ở những bệnh nhân vừa và nặng, hẹp rất khít van động mạch phổi, các dấu hiệu thường xuất hiện ở bệnh nhân là:
– Khó thở
– Đau ngực
– Mất ý thức (ngất xỉu)
– Mệt mỏi
– Thấy rung miu tâm thu, tiếng thổi tim
4. Biến chứng của bệnh
Những người bị có van động mạch phổi hẹp nhẹ đến trung bình thường ít gặp phải biến chứng. Tuy nhiên, nếu hẹp van mức độ nặng hơn, người bệnh có nguy cơ gặp phải các biến chứng sau đây:
Những người mắc bệnh hẹp động mạch phổi có nguy cơ nhiễm trùng rất cao do vi khuẩn trong lớp lót bên trong của tim, còn gọi là viêm nội tâm mạc nhiễm trùng.
Trong bệnh cảnh hẹp động mạch phổi nặng, để đảm bảo đủ lượng máu cung cấp cho động mạch phổi, tâm thất phải phải bơm mạnh hơn so với bình thường. Điều này khiến cơ của thành tâm thất dày lên và khoang chứa trong tâm thất to ra. Hiện tượng này được gọi là phì đại tâm thất phải. Tình trạng này kéo dài khiến tim trở nên cứng và suy yếu.
Phì đại thất phải là một trong những biến chứng của bệnh lý ở van động mạch phổi.
Nếu tâm thất phải trở nên yếu và không thể bơm máu một cách hiệu quả, suy tim phát triển. Điều này dẫn đến phù chân và bụng, cũng có thể gây ra mệt mỏi và khó thở.
Nhịp tim không đều là biến chứng có thể xảy ra ở những người bị hẹp động mạch phổi. Rối loạn nhịp liên quan đến hẹp động mạch phổi thường không đe dọa tính mạng trừ những trường hợp hẹp nghiêm trọng.
Hẹp van động mạch phổi thường không phải là bệnh cấp tính nguy hiểm nhưng có thể gây ảnh hưởng đến hoạt động co bóp của tim và chất lượng dòng máu cung cấp cho hệ tuần hoàn. Vì thế bạn cần bảo vệ hệ thống van tim cũng như toàn bộ hệ tim mạch để tránh những nguy cơ không mong muốn đối với sức khỏe. | thucuc | 1,157 |
Dấu hiệu và nguy cơ gây ung thư xương
Ung thư xương là bệnh lý hiếm gặp nhưng tỷ lệ mắc bệnh đang ngày một tăng lên, khiến bác sĩ phải lên tiếng cảnh báo. Bệnh khi ở giai đoạn nặng thường biểu hiện các dấu hiệu và triệu chứng rõ rệt, gây ra vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe và đe dọa tới tính mạng.
1. Ung thư xương là gì?
Ung thư xương là loại ung thư trong đó một khối u ác tính xuất hiện trong xương. Các tế bào gây ung thư thường phát triển rất nhanh và có khả năng phá hủy các mô xương khỏe mạnh, gây nguy hiểm tới tính mạng người bệnh.Ung thư xương bao gồm ung thư xương nguyên phát và thứ phát:Ung thư xương nguyên phát: Ung thư hình thành từ các tế bào của xương. Ung thư xương thứ phát: ung thư bắt đầu từ một cơ quan bị ung thư khác của cơ thể và di căn đến xương. Ví dụ tế bào ung thư từ phổi di căn đến xương gọi là ung thư phổi di căn xương...Triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và kết quả điều trị ung thư xương thứ phát phụ thuộc vào cơ quan ung thư ban đầu.Trong thực tế, thuật ngữ “ung thư xương” dùng để chỉ ung thư xương nguyên phát.Ung thư xương nguyên phát thường xảy ra ở những vùng như xương đùi, xương chày, đầu trên xương cánh tay và đầu dưới xương quay, gặp nhiều nhất ở lứa tuổi thanh thiếu niên từ 10 - 20 tuổi là độ tuổi mà xương phát triển mạnh mẽ.
2. Các loại ung thư xương nguyên phát thường gặp
Ung thư xương nguyên phát thường có 3 loại chính, bao gồm:Sarcoma xương: chiếm tỷ lệ cao nhất. Đây là loại ung thư hình thành từ các tế bào mà sẽ phát triển thành tế bào xương trưởng thành. Nó hay gặp nhất ở lứa tuổi thanh thiếu niên từ 10 – 20 tuổi, Vị trí hay gặp nhất là xương đùi, xương chày và xương cánh tay. Sarcoma Ewing: Chiếm tỷ lệ cao thứ 2 trong ung thư xương nguyên phát. Loại ung thư này có thể biểu hiện ở xương và phần mềm. Nó thường gặp ở bệnh nhân từ 10 - 20 tuổi. Vị trí hay gặp nhất là xương trục như xương chậu, xương cột sống sau đó là xương chi.Sarcoma sụn: chiếm tỷ lệ khoảng 20 – 27%. Đây là loại ung thư hình thành từ các tế bào sụn, có thể gặp ở nhiều lứa tuổi, vị trí hay gặp là xương trục như xương chậu, xương sườn, sau đó là xương đùi và xương cánh tay.
3. Nguyên nhân gây bệnh ung thư xương nguyên phát
Nguyên nhân của sarcoma xương chưa được rõ nhưng có 1 số yếu tố nguy cơ đã được xác định:Sự phát triển xương nhanh chóng trong giai đoạn tăng trưởng của tuổi vị thành niên. Khuynh hướng di truyền (loạn sản xương, bao gồm bệnh Paget, loạn sản xơ, loạn sản sụn, đa chồi xương di truyền, u nguyên bào võng mạc dòng mầm) là các yếu tố nguy cơ.Sự kết hợp giữa đột biến của gen RB (U nguyên bào võng mạc dòng mầm) và xạ trị có liên quan đến nguy cơ đặc biệt cao phát triển sarcoma xương. Hội chứng Li-Fraumeni (đột biến p53 dòng mầm) và hội chứng Rothmund - Thomson (khuyết tật xương bẩm sinh, loạn sản tóc và da, thiểu năng sinh dục và đục thuỷ tinh thể).Điều trị ung thư trước đó với xạ trị, hoá chất hoặc ghép tế bào gốc
Những đứa trẻ ở độ tuổi từ 12 đến 20 tuổi có nguy cơ bị mắc ung thư xương
4. Ung thư xương nguyên phát có dấu hiệu và triệu chứng như thế nào?
Dấu hiệu và triệu chứng bệnh phụ thuộc giai đoạn bệnh, vị trí u, vị trí di căn. Ở mỗi giai đoạn, ung thư xương có dấu hiệu và triệu chứng sẽ khác nhau. Thường ở giai đoạn đầu, bệnh nhân sẽ khó phát hiện ra bệnh, vì các triệu chứng đều biểu hiện mờ nhạt, không rõ ràng. Ở cấp độ nặng, các triệu chứng sẽ bộc lộ rõ rệt hơn, người bệnh có thể dễ dàng nhận thấy.Các triệu chứng này bao gồm:Đau đớn: Đây là dấu hiệu đầu tiên có thể báo hiệu người bệnh đang có nguy cơ bị ung thư xương. Trong giai đoạn đầu sẽ chỉ đau nhẹ, các cơn đau không liên tục. Cho đến khi bệnh phát triển ngày một nặng, tần suất các cơn đau sẽ tăng dần và thường xuyên hơn. Hầu hết, các cơn đau thường ập đến vào ban đêm, ảnh hưởng đến giấc ngủ của người bệnh.Sưng hoặc nổi u cục: Trong giai đoạn đầu của bệnh, khi khối u xuất hiện, bạn sẽ sờ thấy xương bị biến dạng và bị sưng lên. Khi tình trạng sưng ngày một nặng lên sẽ làm cho mô xương nhô ra ngoài, bề mặt trơn bóng hoặc lồi lõm bất thường. Những khối u này sẽ gây ra cảm giác đau nhức và bứt rứt ở trong xương. Vùng da ở khối u có màu hồng và ấm hơn những vùng khác;Rối loạn chức năng xương: Tình trạng sưng và những cơn đau gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới chức năng xương, gây ra các triệu chứng teo cơ tương ứng kèm theo;Triệu chứng bị chèn ép: Khối u phát triển trong khoang sọ và khoang mũi có thể gây chèn ép vào não và mũi, dẫn tới triệu chứng áp lực não chậm chạp và phát sinh một số vấn đề về hô hấp. Khối u ở vùng chậu đè nén vào trực tràng, bàng quang và ruột sẽ gây khó tiểu; khối u trong tủy sống đè nén vào cột sống có thể gây tê liệt;Cơ thể bị biến dạng: Khối u phát triển mạnh sẽ ảnh hưởng đến hệ xương chi, gây ra dị tật, biến dạng cơ thể.Gãy xương: khu vực xương bị ung thư khi xảy ra va chạm rất dễ bị gãy, có thể gây liệt chân;Triệu chứng toàn thân: Xuất hiện những dấu hiệu như khó ngủ, chán ăn, bơ phờ, xanh xao, sụt cân nhanh...Cơ thể suy nhược trầm trọng: Những bệnh nhân ở giai đoạn cuối thường gặp những vấn đề như mệt mỏi, chán ăn, sụt cân làm cho cơ thể bị suy nhược nhanh chóng. Bên cạnh đó, khi khối u di căn sang các bộ phận khác, chẳng hạn như phổi sẽ gây ra tình trạng ho, tức ngực, khó thở, tràn dịch màng phổi. Khối u di căn lên gan gây vàng da và mắt, gan to, nước tiểu sậm màu...
5. Tiên lượng sống cho bệnh ung thư xương nguyên phát
Tỷ lệ sống sót của bệnh nhân ung thư xương còn tùy thuộc vào loại bệnh và giai đoạn bệnh. Theo thống kê, hầu hết những bệnh nhân mắc ung thư xương có thể sống sót trên 5 năm nếu được phát hiện và điều trị sớm. Dưới đây là thống kê về tỷ lệ sống trên 5 năm cho bệnh nhân ung thư xương:Giai đoạn I: 80%;Giai đoạn II: 70%;Giai đoạn III: 60%;Giai đoạn IV: 20 – 50%.Khi phát hiện khối u xương, người bệnh nên thăm khám và làm giải phẫu bệnh nhằm xác định bản chất của u xương (lành tính hay ác tính ) để được điều trị kịp thời.
Bài viết tham khảo nguồn: Cancer.net | vinmec | 1,268 |
Mang bầu ăn nấm được không? thai phụ cần lưu ý điều gì?
Nấm tuy là thực phẩm giàu giá trị dinh dưỡng nhưng cũng có một số loại chứa chất độc. Với người mang thai thì việc lựa chọn thực phẩm cần thận trọng để tránh nguy cơ gây hại cho thai nhi. Vì thế, khi mang bầu ăn nấm được không trở thành mối bận tâm chung của đại đa số mẹ bầu.
1. Vì sao nên tìm hiểu bà bầu ăn nấm được không?
Theo quan niệm của đông y thì nấm có tính mát, vị ngọt, khi dùng quá nhiều dễ gây khó tiêu và làm lạnh bụng. Bên cạnh những loại nấm ăn được thì vẫn có một số loài nấm chứa độc tố mạnh nếu ăn dễ có nguy cơ ngộ độc.
Nguyên nhân bị ngộ độc nấm chủ yếu là do dùng nấm đã bị hư hỏng trong quá trình bảo quản, khi đem đi chế biến và đun nấu độc tố không giảm được. Ngoài ra, sự nguy hiểm của nấm còn phụ thuộc vào điều kiện phát triển, đặc điểm thổ nhưỡng vùng đất và nồng độ độc tố hiện diện.
So với người bình thường thì thai phụ có sức đề kháng kém hơn nên dễ bị ngộ độc hơn. Vì thế, thai phụ cần thận trọng tìm hiểu bầu ăn nấm được không để tránh gây hại đến cả mẹ và bé.
2. Bà bầu ăn nấm được không và điều cần lưu ý khi sử dụng
2.1. Khi mang bầu có ăn nấm được hay không?
Mặc dù có một số loại nấm chứa chất độc nhưng hầu hết các loại nấm đều giàu giá trị dinh dưỡng đối với thai kỳ, điển hình như:
- Các loại vitamin B1, B2, B3, B5, Niacin và Thiamine vừa hỗ trợ cho sự phát triển trí não của thai nhi vừa giúp mẹ bầu được cung cấp thêm năng lượng để giảm mệt mỏi trong thai kỳ.
- Riboflavin cải thiện thị lực và bảo vệ da cho mẹ bầu đồng thời giúp hỗ trợ phát triển hệ xương cũng như dây thần kinh của thai nhi.
- Axit pantothenic phòng ngừa các vấn đề ở hệ tiêu hóa mà mẹ bầu có thể gặp khi mang thai như: đau dạ dày, ợ nóng, đầy hơi, táo bón,...
- Vitamin D giúp mẹ bầu phòng ngừa loãng xương và giúp thai nhi có được hệ xương khỏe mạnh.
- Giàu Protein cung cấp cho sự hình thành khối cơ của thai nhi.
- Giàu chất sắt để kích thích tăng cường sản xuất huyết sắc tố và hồng cầu ở thai phụ, nhờ đó mà cơ thể của mẹ có đủ máu để nuôi dưỡng cho thai nhi.
- Chứa chất chống oxy hóa là ergothioneine và selenium tăng cường hệ miễn dịch để mẹ bầu khỏe mạnh trong suốt thai kỳ.
- Cung cấp kali, kẽm, selen để cải thiện quá trình phát triển và tăng trưởng của thai nhi.
- Nhiều Riboflavin có tác dụng hỗ trợ sản xuất năng lượng và sự hoạt động của tế bào hồng cầu ở cơ thể thai nhi và mẹ bầu.
- Kích thích cơ thể thai phụ sản sinh ra nhiều hoạt chất Interferon với tác dụng ức chế sự sinh trưởng của một số loại virus có trong cơ thể và ngăn ngừa sự hình thành, phát triển của tế bào ung thư.
Từ những lợi ích này có thể thấy được câu trả lời cho băn khoăn mẹ bầu ăn nấm được không đó là: nấm chính là nguồn dinh dưỡng tuyệt vời mà mẹ bầu không nên bỏ qua trong suốt thai kỳ của mình. Trong mỗi bữa ăn, mẹ bầu có thể kết hợp chế biến nấm cùng với các loại thực phẩm khác để vừa tăng khẩu vị cho bữa ăn vừa dung nạp thêm cho cơ thể những thành phần bổ dưỡng có trong nấm.
2.2. Khi sử dụng nấm mẹ bầu cần lưu ý
Mặc dù vấn đề mang bầu ăn nấm được không đã có câu trả lời nhưng khi sử dụng loại thực phẩm này, mẹ bầu cũng cần chú ý:
- Không nên chọn ăn các loại nấm nhiều màu sắc, có bề ngoài đẹp. Hầu hết những loại nấm có đặc điểm này đều dễ gây độc vì chứa chất Psilocybin tác động đến thần kinh không tốt cho sự phát triển của thai nhi.
- Tuyệt đối không ăn nấm dại vì dễ ăn nhầm phải nấm độc.
- Nên ăn nấm đã qua chế biến dạng sấy khô, nướng, nấu chín,... để loại bỏ bớt chất sinh ung thư và giúp cung cấp nhiều lợi ích cho sức khỏe như đã nói đến ở trên.
- Chọn mua nấm tươi có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, còn lành lặn và tươi, chắc thịt, phần mũ nấm vẫn khép kín để che các phiến mỏng dưới mũ. Loại nấm này nếu được bảo quản tốt, có thể ăn trong khoảng 4 - 5 ngày sau khi thu hái.
- Nấm tươi cần được đặt vào hộp thoáng khí và bảo quản trong tủ lạnh để tránh hơi ẩm làm nấm nhanh hỏng.
- Không nên ăn nấm đã chuyển màu đen sậm, phần mũ mở rộng làm lộ phần lá mỏng vì đây là nấm đã hỏng, khô và bị mất bớt vị ngọt.
- Nếu dùng nấm đã được phơi khô hay sấy chưa hết và muốn để dành thì nên bọc kín, để nơi mát và không có ánh sáng để vừa tránh ẩm vừa tránh tình trạng vitamin B2 có trong nấm bị phân hủy bởi ánh mặt trời. Những loại nấm này nếu bảo quản đúng cách có thể dùng trong 6 tháng nhưng trước khi dùng cần rửa sạch bụi đất và ngâm trong nước nóng khoảng 15 phút.
- Không ăn quá nhiều nấm vì dễ bị khó tiêu và gây lạnh bụng.
Một lần nữa mẹ bầu cần lưu ý rằng, lo lắng để tìm hiểu mang bầu ăn nấm được không là cần thiết nhưng không phải mọi loại nấm đều nguy hại. Nếu biết cách lựa chọn, bảo quản và chế biến cẩn thận thì nấm vẫn được xem là thực phẩm an toàn với thai kỳ.
Nấm có thể được chế biến thành nhiều món ăn ngon mà vẫn giàu dinh dưỡng cho cả thai phụ và thai nhi nên mẹ bầu có thể yên tâm lựa chọn, sử dụng. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và có một chế độ ăn uống hợp lý đối với việc dùng nấm thì tốt nhất mẹ bầu nên tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng để có được những tư vấn chính xác.
Những chia sẻ trên đây mong rằng sẽ gỡ rối được băn khoăn mang bầu ăn nấm được không và giúp mẹ bầu biết cách lựa chọn để yên tâm sử dụng nấm sao cho an toàn, phát huy tối đa những lợi ích mà loại thực phẩm này mang lại cho sự phát triển của thai nhi cũng như sức khỏe của thai phụ. | medlatec | 1,179 |
Mách bạn địa chỉ niềng răng trong suốt uy tín, hiệu quả
Niềng răng trong suốt được xem là phương pháp hiện đại nhất trong số những loại hình niềng răng hiện nay. Biện pháp này không những đem lại hiệu quả chỉnh nha mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ trong suốt quá trình điều trị nên khá được ưa chuộng. Bài viết sau đây sẽ tổng hợp những thông tin bạn cần biết về kỹ thuật niềng răng trong suốt và địa chỉ uy tín để thực hiện.
1. Khái niệm loại hình niềng răng trong suốt
Niềng răng trong suốt là kỹ thuật nắn chỉnh răng bằng khay niềng làm từ vật liệu nhựa trong suốt thay vì dạng mắc cài kim loại hay sứ truyền thống. Trên khay niềng sẽ có các điểm chốt giúp tạo lực di chuyển răng về vị trí mong muốn một cách nhẹ nhàng.
Khay niềng trong suốt sẽ được thiết kế riêng biệt cho từng trường hợp cụ thể. Trong suốt quá trình niềng bạn sẽ cần phải thay các khay khác nhau để phù hợp cho từng giai đoạn. Đặc biệt khi niềng răng trong suốt phải để
ý rất kỹ mới biết bạn đang đeo niềng, nhờ đó chúng giúp đảm bảo tính thẩm mỹ và sự tự tin trong giao tiếp cho bạn trong suốt quá trình chỉnh nha.
Các khay niềng sẽ được đánh số thứ tự từ 1 cho đến khay cuối cùng . Với mỗi khay niềng bạn sẽ đeo khoảng 2 tuần và sau khoảng thời gian này răng sẽ di chuyển được khoảng 0,25mm. Cứ tiếp tục như vậy cho đến khi đạt được hiệu quả như mong muốn.
Trung bình mỗi ca niềng sẽ cần sử dụng khoảng 20 - 40 khay niềng và số lượng khay cũng như thời gian điều trị lâu hay ngắn sẽ phục thuộc vào độ phức tạp của từng ca. Khác với phương pháp niềng răng truyền thống, khay niềng trong suốt có thể tháo lắp dễ dàng nên bạn có thể tháo ra khi vệ sinh răng miệng và khay niềng, hoặc là khi ăn uống,... Tuy nhiên bạn nên đeo khay niềng ít nhất 22 giờ/ngày để đảm bảo tính hiệu quả.
Nhờ kỹ thuật tạo hình 3D ghi lại toàn bộ quá trình niềng răng, khách hàng sẽ theo dõi được tiến độ kết quả sau mỗi giai đoạn niềng và cảm nhận được sự thay đổi trên gương mặt.
2. Niềng răng trong suốt là dành cho những trường hợp nào?
Tương tự như những kỹ thuật khác, niềng răng trong suốt rất
phù hợp đối với những người có các đặc điểm như sau:
Răng thưa: giữa các răng có một khoảng trống do bị mất răng hay răng có kích thước nhỏ hơn so với hàm;
Răng khấp khểnh: các răng mọc xiên xẹo, lệch lạc, chen chúc, thò ra thụt vào;
Răng móm (hay khớp cắn ngược): là tình trạng khi ngậm miệng lại thì hàm bên dưới sẽ đưa ra phía trước, hàm trên thụt sâu hơn so với hàm dưới;
Răng hô vẩu: cũng là một dạng khớp cắn lệch, trái ngược với răng móm, răng hô vẩu khiến hàm trên bị đưa ra, có trường hợp hô nặng sẽ bị lộ cả răng ra ngoài môi;
Những người sợ đau, răng nhạy cảm: khay niềng được thiết kế riêng cho bạn sẽ ôm khít vào chân răng, không làm tổn thương nướu lợi với lực tác động vừa phải mà vẫn đạt hiệu quả cao. Vì thế nếu bạn là người sợ đau thì niềng răng trong suốt là lựa chọn phù hợp;
Người hay phải giao tiếp nhiều: ngay cả khi bạn cười tươi người đối diện cũng rất khó phát hiện ra là bạn đang đeo niềng răng. Do vậy nếu bạn đang làm các công việc đòi hỏi phải giao tiếp nhiều như chăm sóc khách hàng, tư vấn viên,... thì nên niềng răng trong suốt.
Tuy nhiên không phải ai cũng phù hợp để niềng răng trong suốt, điển hình là những trường hợp sau:
Nếu bạn có thói quen nghiến răng khi ngủ hoặc hay siết chặt răng trong những lúc bình thường thì không nên niềng răng trong suốt. Bởi vì điều này sẽ dễ làm hư hại khay niềng, dẫn đến phải thay máng niềng liên tục gây tốn kém vật liệu và thời gian điều trị. Thậm chí có thể là dịch chuyển răng sang vị trí không mong muốn;
Răng thưa nhiều, các răng cách nhau trên 6mm;
Răng bị hô hoặc quặp trên 45 độ. Cấu trúc răng mất cân đối hoặc bị hô, chìa nặng;
Mặc dù rất hiếm nhưng cũng có trường hợp bị dị ứng với chất liệu của khay niềng thì không nên thực hiện niềng răng trong suốt.
3. Các lưu ý cần thiết trong quá trình niềng răng trong suốt
Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội nhưng bạn cũng cần phải hết sức lưu ý khi dùng khay niềng trong suốt. Cụ thể:
Vệ sinh răng miệng và máng niềng đúng cách: khay niềng trong suốt có thể tháo lắp được dễ dàng nên rất thuận tiện trong vấn đề vệ sinh. Vì vậy bạn hãy vệ sinh khay niềng mỗi ngày song song với vệ sinh răng miệng để ngăn không cho vi khuẩn xâm nhập.
Cần lưu ý: không rửa khay niềng bằng nước nóng vì sẽ làm hỏng cấu trúc của khay. Ngoài ra trước khi đánh răng hãy loại bỏ thức ăn thừa và mảng bám bằng tăm nước hoặc chỉ nha khoa, kết hợp với nước súc miệng để loại bỏ vi khuẩn và mảng bám;
Không hút thuốc lá: khói thuốc lá không những gây nên nhiều bệnh lý nghiêm trọng về đường hô hấp mà còn khiến cho răng và khay niềng bị ố vàng và xỉn màu. Do vậy tốt hơn hết bạn nên tập từ bỏ thuốc lá để bảo vệ sức khỏe và bảo vệ răng miệng;
Xây dựng chế độ ăn uống khoa học, hợp lý đầy đủ dưỡng chất cần thiết như hoa quả, ngũ cốc, sữa chua,... Nên tránh đồ ăn quá dai, quá cứng hoặc nhiều màu sắc (nghệ, nước ngọt, cà ri,... ) vì sẽ làm biến đổi cấu trúc, màu sắc của răng và khay niềng. Bên cạnh đó bạn không nên ăn uống những món quá nóng hoặc quá lạnh;
Tuân thủ theo đúng chỉ định về thời gian niềng và các hướng dẫn về chăm sóc răng miệng của nha sĩ: thời gian đeo niềng tối thiểu thường là 22 giờ/ngày, tuân thủ lịch khám răng định kỳ và chú ý bảo vệ, giữ gìn khay niềng thật tốt.
Mong rằng những thông tin trên đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về kỹ thuật niềng răng trong suốt, từ đó bạn có thể đưa ra lựa chọn hợp lý cho mình khi quyết định niềng răng bằng phương pháp nào. | medlatec | 1,153 |
Nhiều người còn chưa biết: Than củi có gây ung thư không
Ung thư vốn được mệnh danh là căn bệnh thần chết, là nỗi ám ảnh của toàn nhân loại. Có rất nhiều tác nhân gây nên bệnh lý này và khiến cho tỷ lệ người mắc ung thư ngày càng gia tăng trong đó có những nguyên nhân mà khi biết được, rất nhiều người ngỡ ngàng. Vậy than củi có gây ung thư không?
1. Bệnh ung thư - những điều cần ghi nhớ
1.1. Ung thư là bệnh gì ?
Trong cơ thể con người, cách thức trưởng thành và phát triển của các tế bào là lớn lên và phân chia để tạo thành tế bào mới. Cơ chế này giúp cho tế bào cũ chết đi và tế bào mới ra đời.
Đối với bệnh ung thư thì quy tắc này của tế bào hoàn toàn bị phá vỡ. Theo đó, thay vì lớn lên và chết đi thì các tế bào lại phát triển bất thường, không hề chết đi mà cứ thế sản sinh ra các tế bào bị lỗi khác với tốc độ không thể kiểm soát được và kết quả là khối u hình thành.
Ung thư là loại bệnh mô tả sự phát triển tới mức không kiểm soát được của các tế bào bất thường (tế bào ung thư). Chính sự phát triển ấy gây xâm lấn và phá hủy tới các mô tế bào bình thường.
Hiện nay các nhà nghiên cứu đã phát hiện tới trên 200 loại bệnh ung thư trong đó có những bệnh khiến cho tế bào phát triển nhanh hơn nhưng lại có loại bệnh làm cho tế bào ung thư chậm phát triển và chậm phân chia. Cũng có những loại ung thư khiến cho khối u tăng trưởng rất rõ và có loại ung thư thì kích thước khối u lại không hề có sự thay đổi.
1.2. Quá trình tiến triển và đặc tính của bệnh ung thư
- Đặc tính của bệnh
+ Xâm lấn: khối u ác tính có khả năng xâm lấn đến các tổ chức xung quanh, làm cho tổ chức lành tính bị phá hủy, sờ nắn không thấy di động.
+ Di căn: các tế bào ung thư có khả năng di chuyển từ nơi này sang nơi khác và tiếp tục tăng trưởng ở vị trí mới và cuối cùng gây tử vong cho người bệnh.
+ Tái phát: ung thư có khả năng tái phát ngay cả khi đã được điều trị triệt để. Tỷ lệ tái phát bệnh tùy thuộc vào từng loại ung thư và giai đoạn của bệnh. Có những tái phát có khả năng điều trị khỏi nhưng cũng có những tái phát khiến cho việc điều trị sau đó trở nên vô cùng khó khăn.
- Quá trình tiến triển
Ung thư là bệnh mạn tính trải qua nhiều giai đoạn. Từ một tế bào ban đầu, trải qua quá trình khởi phát cho đến quá trình biến đổi, nếu tế bào không có sự sửa chữa hoặc đã sửa chữa nhưng không kết quả thì cuối cùng nó sẽ có triệu chứng lâm sàng và gây tử vong. Có thể chia quá trình tiến triển của bệnh ung thư thành 2 giai đoạn:
+ Giai đoạn tiền ung thư và tiền lâm sàng: chiếm tới 75% tổng thời gian phát triển của khối u và trước khi có những triệu chứng lâm sàng sẽ có khoảng 30 lần nhân đôi tế bào.
+ Giai đoạn lâm sàng: chiếm 25% tổng thời gian phát triển của khối u với sự xuất hiện rõ ràng của các triệu chứng lâm sàng.
1.3. Triệu chứng cảnh báo sự xuất hiện bệnh ung thư
Hầu hết các loại bệnh ung thư đều nghèo nàn về triệu chứng nên dễ bị bỏ qua, thường phát hiện vào giai đoạn muộn. Những triệu chứng điển hình được gợi ý sau nên cảnh giác với nguy cơ của một số bệnh ung thư:
- Ung thư phế quản: ho trong thời gian dài không khỏi.
- Ung thư cổ tử cung: chảy máu bất thường ở âm đạo mà không phải trong kỳ kinh.
- Ung thư đại trực tràng: đi ngoài có máu và chất nhầy, thay đổi thói quen đi đại tiện.
- Ung thư vú: có dịch bất thường ở đầu núm vú.
- Ung thư đường tiêu hóa: rối loạn tiêu hóa trong thời gian dài.
- Ung thư vòm mũi họng: ù một bên tai, đau đầu.
- Ung thư thực quản: khó nuốt.
- Ung thư thanh quản: nói khó.
- Ung thư hắc tố: nốt ruồi có sự thay đổi về kích thước và tính chất.
2. Liệu than củi có gây ung thư không
2.1. Tác nhân gây ra bệnh ung thư là gì
Trước khi tìm hiểu than củi có gây ung thư không thì trước tiên ta cần biết được các tác nhân gây ra bệnh lý này. Ung thư là kết quả của sự thay đổi diễn ra trong các phân tử mang thông tin di truyền quy định hoạt động của tế bào (DNA). Ngoài ra, nó còn có thể là kết quả của sự tiếp xúc với các yếu tố bên ngoài như:
- Lối sống: dinh dưỡng, thuốc lá, rượu bia, vận động ít,...
- Phơi nhiễm tự nhiên: khí radon, tia cực tím,...
- Điều trị y tế: hóa trị, bức xạ, thuốc ức chế miễn dịch, thuốc hormone,...
- Phơi nhiễm ở nơi làm việc.
- Phơi nhiễm ở gia đình.
- Môi trường ô nhiễm: đất, nước, không khí,...
Một số tác nhân gây ra bệnh ung thư bằng cách làm biến đổi DNA của tế bào. Một số tác nhân khác sản sinh ung thư theo các cách khác nhau như: làm cho tế bào phân chia với tốc độ rất nhanh từ đó gây ra đột biến gen.
2.2. Khả năng gây ung thư của than củi
Mặc dù trước nay khói thuốc lá vẫn được liệt kê vào danh sách nguyên nhân gần đây gây ra bệnh ung thư phổi nhưng các bằng chứng nghiên cứu gần đây cũng cho thấy, khói của than của cũng có thể làm tăng nguy cơ đối với ung thư phổi.
Thực tế là, kiểm tra hồ sơ bệnh án của 62 người bị ung thư phổi ở Mexico, các nhà nghiên cứu đã nhận thấy có trên 1/3 bệnh nhân thường xuyên hít phải khói than củi. Những bệnh nhân này hầu hết là nữ giới với thói quen nhiều năm đun nấu bằng bếp củi không có ống dẫn khói ra ngoài.
Trong một nghiên cứu ở Braxin cũng tìm thấy nguy cơ mắc ung thư vòm họng, ung thư miệng ở những người thường xuyên đun bếp củi. Từ kết quả của những nghiên cứu này có thể trả lời được câu hỏi than củi có gây ung thư không đó là: có. Nó chính là hồi chuông cảnh báo đối với những ai đang có thói quen ăn đồ nướng bằng than củi hoặc dùng bếp củi để đun nấu.
Bên cạnh việc dùng than củi để đun nấu thì nướng thực phẩm bằng than củi cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư. Than củi có gây ung thư không trong trường hợp này được lý giải như sau: thực phẩm bị đốt cháy trên than củi sẽ sinh ra
hợp chất glycate (AEG) làm cho chúng có màu hấp dẫn hơn nhưng khi đi vào cơ thể nó sẽ làm tổn thương tổ chức mô lành và trở thành nguyên nhân gây ra nhiều bệnh ung thư.
Không những thế, nướng thực phẩm trên than củi còn tạo sự bốc cháy từ đó sinh ra phân tử hydrocarbure thơm đa vòng. Theo đó, chất độc này sẽ thấm qua quần áo và tấn công vào cơ thể, làm tăng nguy cơ với ung thư da, ung thư bàng quang, ung thư phổi,...
Với những chia sẻ về than củi có gây ung thư không trên đây hy vọng sẽ giúp bạn đọc cảnh giác hơn trước thói quen dùng than củi hiện nay. Mặc dù ở nhiều nơi, do điều kiện khó khăn nên chưa thể thay thế nguyên liệu đốt là than củi nhưng khi biết được sự độc hại của nó, hãy tìm cách để khói than củi được thoát ra ngoài. Bên cạnh thói quen ăn đồ nướng từ than củi thì ăn thực phẩm nướng nói chung đều có nguy cơ bị ung thư. Vì thế, hãy cố gắng hạn chế tối đa việc ăn những thực phẩm chế biến theo cách này để bảo vệ sự sống của chính mình. | medlatec | 1,431 |
Bác sĩ chỉ ra triệu chứng thiếu máu ở bệnh nhân suy thận
Bệnh nhân suy thận, đặc biệt ở giai đoạn cuối khi thận không còn đảm bảo được chức năng lọc máu thường khiến bệnh nhân bị thiếu máu. Suy thận càng nặng thì điều trị thiếu máu càng quan trọng nhằm đảm bảo sức khỏe, ngăn ngừa biến chứng bệnh. Vậy nhận biết qua triệu chứng thiếu máu ở bệnh nhân suy thận như thế nào?
1. Tại sao bệnh nhân suy thận thường bị thiếu máu?
Thận là cơ quan quan trọng trong cơ thể người, nơi lọc bỏ các chất và dịch thừa từ máu vào nước tiểu và đưa ra ngoài cơ thể. Ngoài ra, nội tiết tố erythropoietin có vai trò kích thích cơ thể sản xuất hồng cầu cũng được tạo ra tại đây. Nội tiết tố này được sản xuất liên tục, gửi tín hiệu kích thích tưới tủy xương để sản xuất hồng cầu cho máu.
Ở bệnh nhân suy thận, chức năng sản xuất erythropoietin cũng bị suy giảm, vì thế tủy xương cũng không nhận được tín hiệu để sản xuất hồng cầu. Khi hồng cầu không được sản xuất đủ sẽ xảy ra tình trạng thiếu máu. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến thiếu máu ở bệnh nhân suy thận, mức độ thiếu máu sẽ nặng dần theo tiến triển của của bệnh suy thận mạn tính.
Ngoài ra, bệnh nhân suy thận thường bị thiếu máu do những nguyên nhân khác là:
Thiếu sắt tuyệt đối
Xảy ra do mất máu, loạn sản mạch máu ruột, chảy máu do urê cao.
Thiếu sắt tương đối
Cơ thể không huy động đủ sắt cung cấp cho quá trình sản xuất hồng cầu.
Tan máu
Ngoài ra, bệnh nhân suy thận mạn còn bị tan máu do hồng cầu ít sắt nên rất dễ bị vỡ và thực bào, màng hồng cầu giảm khả năng biến dạng. Việc tiếp xúc với các chất gây ô nhiễm nguồn nước như kẽm, arsenic,... cũng có thể dẫn đến tan máu.
Thiếu máu do chế độ ăn uống và hấp thu kém
Bệnh nhân bị suy thận cần phải kiểm soát chế độ ăn uống nghiêm ngặt, đặc biệt phải giảm chất đạm trong thực phẩm hàng ngày. Bên cạnh đó, triệu chứng bệnh cũng khiến bệnh nhân mệt mỏi, chán ăn, ruột hấp thu chất dinh dưỡng kém. Khi cơ thể không được tiếp nạp đủ thành phần chất tạo máu gồm: sắt, protein và acid folic sẽ dẫn đến kém sản xuất máu và gây thiếu máu.
Ngoài ra, các yếu tố khác dẫn đến thiếu máu là:
Người bệnh bị tiểu ra máu gây mất máu.
Thời gian sống của hồng cầu ngắn.
Viêm nhiễm ở thận, tim, phổi, gan…
Một số bệnh huyết học như suy tủy, xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch…
Người bệnh bị suy tuyến giáp và tuyến cận giáp.
Sử dụng thuốc có tác dụng phụ tán huyết.
2. Triệu chứng thiếu máu ở bệnh nhân suy thận dễ nhận biết nhất
Tình trạng thiếu máu khiến bệnh nhân luôn có cảm giác không có năng lượng, không có sức sống, cơ thể mệt mỏi, sức khỏe yếu, hệ miễn dịch và sức chịu đựng kém,… Nhận biết bằng các dấu hiệu có thể xuất hiện thường xuyên bao gồm:
Khó thở, tức ngực.
Nhịp tim không ổn định.
Da xanh xao, sức khỏe yếu, hay ốm vặt.
Khó tập trung suy nghĩ và xử lý công việc.
Hay đau đầu, chóng mặt, choáng váng nhất là khi thay đổi tư thế, đứng lên hoặc ngồi dậy đột ngột.
Người bệnh bị rụng tóc.
Móng không bóng, lưỡi mất gai.
Khi bệnh nhân suy thận có các dấu hiệu bất thường trên nên sớm đến bệnh viện kiểm tra, xét nghiệm máu đếm hồng cầu cho kết quả nhanh chóng về tình trạng thiếu máu này. Ngoài ra, bệnh nhân có thể cần thực hiện các xét nghiệm khác để xác định chính xác vấn đề như: xét nghiệm nồng độ sắt trong máu, định lượng hemoglobin,…
Triệu chứng thiếu máu ở bệnh nhân suy thận nếu không được điều trị sẽ ngày càng nghiêm trọng, dẫn đến các biến chứng tim mạch, suy tim, đột quỵ và tử vong.
3. Điều trị thiếu máu ở bệnh nhân suy thận thế nào?
Dựa trên các nguyên nhân dẫn đến thiếu máu ở bệnh nhân suy thận trên, điều trị sẽ thực hiện như sau:
3.1. Bổ sung erythropoietin
Sự thiếu hụt nội tiết tố erythropoietin do thận sản xuất có thể bổ sung bằng liều tiêm dưới da hoặc tiêm vào tĩnh mạch. Liều lượng bổ sung erythropoietin còn dựa vào kết quả kiểm tra Hb, cân nặng và tình trạng lâm sàng của người bệnh.
Sự thay đổi của nồng độ Hb trong quá trình điều trị sẽ giúp bác sĩ điều chỉnh lượng bổ sung erythropoietin phù hợp.
3.2. Bổ sung sắt
Bổ sung sắt luôn có vai trò quan trọng trong điều trị thiếu máu ở bệnh nhân suy thận, vừa giúp đảm bảo máu nuôi cơ thể, vừa cải thiện các triệu chứng bệnh như: điều nhiệt, tăng cường miễn dịch, cải thiện chức năng nhận thức, thích nghi với luyện tập thể thao,…
Có thể bổ sung sắt cho cơ thể qua các chế phẩm sau:
Sắt đường uống: Bổ sung kém hiệu quả hơn so với tiêm sắt qua tĩnh mạch song dễ sử dụng và giá thành tốt hơn, vì thế sản phẩm này vẫn được ưu tiên bổ sung hơn.
Sắt đường tiêm tĩnh mạch: trên thị trường hiện gồm nhiều dạng bổ sung, phổ biến như sắt dextran, sắt sucrose, sắt gluconate,…
3.3. Truyền khối hồng cầu
Đây là biện pháp phổ biến và có tác dụng nhanh giúp giải quyết tình trạng thiếu máu. Bác sĩ sẽ chỉ định khi bệnh nhân thiếu nhiều máu, mất máu cấp tính hoặc thực hiện liệu pháp ESAS có nhiều rủi ro hoặc không hiệu quả.
Tuy nhiên với trường hợp ghép thận thì không được thực hiện tránh nguy cơ mẫn cảm với thận mới.
Như vậy, thiếu máu ở bệnh nhân suy thận ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh, tăng nguy cơ biến chứng như: đột quỵ, suy tim, tử vong,… Vì thế, điều trị thiếu máu ở bệnh nhân suy thận rất quan trọng, cần kết hợp theo dõi liên tục và thay đổi điều trị phù hợp với tình trạng bệnh.
Cần phát hiện sớm triệu chứng thiếu máu ở bệnh nhân suy thận để chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị. Bệnh nhân cần tuyệt đối tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ, kết hợp chế độ ăn uống đầy đủ, tăng cường dinh dưỡng để cải thiện tình trạng bệnh. | medlatec | 1,111 |
Rối loạn tiêu hóa kéo dài 1 năm nhưng chủ quan không đi khám, người đàn ông giật mình nhận kết quả ung thư trực tràng
Từ đó, chuyên gia đưa ra cảnh báo đến tất cả người dân tuyệt đối không chủ quan với các triệu chứng bất thường của cơ thể và nên hình thành thói quen kiểm tra sức khỏe định kỳ để tầm soát ung thư sớm. M. D (46 tuổi, ở Bắc Ninh) vào viện trong tình trạng rối loạn tiêu hóa, đại tiện đến 6-7 lần/ ngày, phân lỏng, kèm theo đau bụng âm ỉ vùng hạ vị.
Anh D. cho biết, tình trạng này đã kéo dài 1 năm nay, nhưng vì ngại đến bệnh viện, anh liên tục trì hoãn. Đến nay, gia đình lo lắng, thúc giục, anh mới chịu đi khám.
Tại viện, bệnh nhân được bác sĩ chỉ định thực hiện các xét nghiệm cần thiết và nội soi thực quản - dạ dày - đại trực tràng. Kết quả nội soi đại trực tràng phát hiện có polyp đại tràng, đồng thời, cách rìa hậu môn khoảng 7cm có tổn thương sùi lớn, bề mặt nham nhở, mất cấu trúc niêm mạc và mạch máu.
Nhận thấy bất thường, bác sĩ lập tức tiến hành sinh thiết 3 mảnh làm mô bệnh học, kết quả cho thấy có tổn thương ung thư ác tính. Bệnh nhân tiếp tục được chụp cộng hưởng từ (MRI) đánh giá giai đoạn bệnh và đi đến kết luận mắc ung thư trực tràng giai đoạn I.
Cầm tờ giấy kết quả trong sự bàng hoàng, nam bệnh nhân chia sẻ: “Tôi quá ân hận vì không nghe lời người thân đi khám sớm hơn, thật không ngờ bệnh tình lại tiến triển nhanh và trầm trọng đến vậy. Nhưng thôi vẫn còn may mắn vì bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm, chưa bị di căn, bác sĩ giải thích nếu được phẫu thuật thành công, tôi vẫn còn hy vọng sống”.
Tuyệt đối không chủ quan với các dấu hiệu sớm của ung thư trực tràng
BS. Đây là phần quan trọng của hệ thống tiêu hóa, chất thải cơ thể sẽ đi qua trực tràng để ra ngoài. Ung thư trực tràng xảy ra khi các tế bào tại đây phát triển ngoài tầm kiểm soát và có thể di căn sang các bộ phận khác. Tại Hội nghị phẫu thuật ung thư đại trực tràng khu vực Đông Nam Á (ASEAN) tổ chức ở Việt Nam năm 2022, các chuyên gia đã đưa ra con số thống kê về bệnh lý này. Mỗi năm, Việt Nam ghi nhận khoảng 16.000 ca ung thư đại trực tràng mắc mới, 80% các ca bệnh được chẩn đoán sau 55 tuổi. Trong những năm gần đây, tỷ lệ người mắc bệnh trước độ tuổi này ngày càng gia tăng và bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn khiến quá trình điều trị trở nên khó khăn, tốn kém.
Từ đó, bác sĩ chỉ ra những biểu hiện sớm của ung thư trực tràng có thể đã xuất hiện âm ỉ từ lâu nhưng người dân thường bỏ qua, cụ thể như sau:
Đột nhiên thay đổi thói quen đi tiêu, bị táo bón/ tiêu chảy;
Đau bụng vùng chậu/ bụng dưới;
Phát hiện phân có máu/ dính chất nhầy/ biến đổi khuôn phân;
Cơ thể suy nhược và mệt mỏi;
Sụt cân không rõ nguyên nhân.
Nội soi đại trực tràng, sàng lọc ung thư sớm -
chìa khóa thoát “cửa tử”
Bác sĩ chỉ ra rằng, ung thư trực tràng được phát hiện sớm ngay từ khi chưa có triệu chứng có thể điều trị dễ dàng và hiệu quả hơn. Khoảng 90% những người mắc bệnh giai đoạn I đều đáp ứng điều trị tốt và có tiên lượng sống ít nhất 5 năm kể từ khi phát hiện ung thư.
Trong các phương pháp sàng lọc, chẩn đoán sớm ung thư trực tràng, nội soi là chỉ định đầu tay của các bác sĩ. Qua nội soi, bác sĩ sẽ đánh giá được toàn bộ tình trạng đại trực tràng, phát hiện các polyp, tổn thương bất thường, hoặc ung thư nếu có.
Với những ý nghĩa quan trọng đó, bác sĩ đưa ra khuyến cáo các đối tượng sau nên nội soi đại trực tràng định kỳ để sàng lọc ung thư:
Tất cả người dân trên 40 tuổi;
Người xuất hiện các triệu chứng cảnh báo bệnh;
Có tiền sử bị viêm loét đại tràng;
Gia đình có người thân từng mắc bệnh.
Sau khi nội soi, nếu phát hiện các bất thường nghi ngờ ác tính, bác sĩ sẽ chỉ định sinh thiết xác định rõ bản chất tổn thương và chụp CT/ MRI xác định tổn thương đã xâm lấn sang các cấu trúc lân cận hay chưa.
Bên cạnh việc quy tụ đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, có nhiều năm công tác tại các Bệnh viện đầu ngành, đơn vị sở hữu hệ thống trang thiết bị hiện đại hàng đầu nên khách hàng có thể hoàn toàn an tâm về kết quả chẩn đoán, điều trị.
Hãy chủ động sàng lọc ung thư ngay từ hôm nay để an tâm sức khỏe, nâng cao chất lượng cuộc sống tốt hơn mỗi ngày! | medlatec | 879 |
Viêm tiết niệu uống thuốc gì hiệu quả nhanh khỏi
Trả lời:
Với những triệu chứng như bạn mô tả trong thư, khả năng cao là bạn đang bị viêm đường tiết niệu. Nhưng bạn cũng không nên lo lắng vì bệnh có thể điều trị dứt điểm, không phức tạp nếu được thăm khám, sử dụng thuốc sớm. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến viêm đường tiết niệu, và cũng có những loại vi khuẩn khác nhau gây nên viêm đường tiết niệu vì thế để đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả, người bệnh cần phải đi khám bác sĩ chuyên khoa, làm xét nghiệm nước tiểu để tìm nguyên nhân gây bệnh.
Viêm tiết niệu uống thuốc gì là mối quan tâm của nhiều người
Viêm đường tiết niệu uống thuốc gì? Các thuốc được dùng trong điều trị chủ yếu là các kháng sinh. Tuy nhiên, dùng loại kháng sinh nào, liều lượng ra sao và sử dụng trong thời gian bao lâu còn tùy thuộc vào từng người bệnh cụ thể sau khi đã có kết quả thăm khám và xét nghiệm nước tiểu. Tuyệt đối không được sử dụng kháng sinh khi chưa có kết quả xét nghiệm nước tiểu. Các kháng sinh thường dùng là: nitrofurantoin, cephalexin, amoxicillin, trimethoprim-sulfamethoxazole (biseptol, TM), doxycycline, ciprofloxacin hoặc ofloxacin… Nếu nguyên nhân gây bệnh được xác định là do chlamydia trachomatis và mycoplasma hominis thì dùng doxycycline nhưng nếu nguyên nhân là do E.coli hay các cầu khuẩn đường ruột thì nên dùng nitrofurantoin hay bệnh do nhiễm Pseudomonas aeruginosa thì nên dùng ciprofloxacin…
Viêm đường tiết niệu cần đi khám và điều trị ngay khi có triệu chứng, không nên để lâu dẫn đến biến chứng phức tạp và điều trị cũng khó khăn hơn. Uống nhiều nước được xem như một cách hỗ trợ tốt trong chữa viêm tiết niệu. | thucuc | 313 |
Nên siêu âm thai vào những thời điểm nào là tốt nhất
Siêu âm thai vào những thời điểm nào là tốt nhất chắc hẳn là mối quan tâm của không ít mẹ bầu. Thực hiện siêu âm là một trong những kỹ thuật kiểm tra an toàn, tính chính xác cao và vô cùng đơn giản. Nhưng bên cạnh đó vẫn có nhiều mẹ bầu chưa biết mốc siêu âm nào là quan trọng. Cùng theo dõi bài viết dưới đây chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cơ bản và hữu ích.
1. Siêu âm thai là gì & thực hiện siêu âm thai như thế nào?
Siêu âm thai là kỹ thuật y khoa thông dụng được dùng để nắm bắt được sự phát triển cũng như sức khỏe của thai nhi trong bụng mẹ. Phương pháp này sẽ sử dụng các sóng siêu âm mà tai người không thể nghe được để tạo ra hình ảnh hỗ trợ bác sĩ quan sát, chẩn đoán. Đây là phương pháp kiểm tra không gây xâm lấn cho phép các bác sĩ sản theo dõi sự tiến triển của thai kỳ và sức khỏe của bé qua thời gian.
Khi siêu âm thai, bác sĩ sẽ sử dụng đầu dò của máy siêu âm đặt lên bụng các thai phụ, khi đó máy sẽ truyền các sóng âm với tần số phù hợp qua tử cung ghi lại những hình ảnh của thai nhi trong bụng của mẹ.
Tùy với thai kỳ của mỗi mẹ bầu mà sẽ được bác sĩ chỉ định thời điểm và số lần siêu âm khác nhau
Hiện nay có 2 phương pháp siêu âm thai nhi được sử dụng, đó chính là:
– Thực hiện siêu âm trên bụng: Đây là phương pháp được thực hiện bằng cách cho đầu dò của máy siêu âm di chuyển ở trên bụng mẹ bầu. Trước đó bác sĩ sẽ bôi một lớp gel mỏng trên khu vực da bụng để thuận tiện việc di chuyển của đầu dò. Đây là cách siêu âm được sử dụng vô cùng phổ biến.
– Thực hiện siêu âm qua âm đạo: Đây là phương pháp có tên là siêu âm đầu dò âm đạo. Phương pháp này thường được chỉ định trong quá trình siêu âm ở những tháng đầu thai kỳ hoặc vì một vài nguyên nhân khác. Siêu âm đầu dò âm đạo khi thực hiện thì thao tác sẽ phức tạp hơn, bên cạnh đó sẽ gây cảm giác khó chịu hơn cho mẹ bầu.
Thực hiện siêu âm sẽ rơi vào khoảng 5 – 15 phút, siêu âm đôi khi sẽ không thể cho hình ảnh rõ nét về thai nhi. Tùy thuộc vào tư thế của thai nhi mà quá trình siêu âm có thể diễn ra lâu hơn hoặc bác sĩ phải hẹn mẹ vào lần khám tiếp theo.
2. Mục đích của việc siêu âm thai
Việc thực hiện siêu âm định kỳ trong thời kỳ mang thai đặc biệt quan trong, bởi nó cung cấp nhiều thông tin:
– Giúp mẹ có thể phát hiện mình đã có thai hay chưa và vị trí mang thai có an toàn hay không vì đôi khi mẹ có thể bị chửa ngoài tử cung.
– Thực hiện siêu âm còn xác định được số thai đang mang, để mẹ biết được là mình đang mang thai đơn, thai đôi hay thai ba, hay nhiều hơn mà có tâm lý chuẩn bị sẵn sàng.
– Bác sĩ sẽ xác định được tuổi của thai để có chế độ chăm sóc thích hợp hơn, bác sĩ cũng sẽ thông báo ngày dự sinh cho mẹ và gia đình chuẩn bị đầy đủ những thứ cần thiết cho việc đi sinh.
– Việc thực hiện siêu âm còn giúp nắm bắt được tình trạng phát triển của thai nhi có dấu hiệu gì bất thường hay không. Siêu âm giúp mẹ biết được tốc độ phát triển của thai nhi có bình thường hay bất thường để từ đó điều chỉnh lại chế độ dinh dưỡng của mình hoặc có được biện pháp can thiệp kịp thời.
– Tình trạng tay, chân, sứt môi, hở hàm ếch… dị tật ở các cơ quan trong cơ thể cũng sẽ được phát hiện sớm.
3. Siêu âm thai vào những thời điểm nào là tốt nhất
Tùy tình trạng sức khỏe của mẹ và bé mà mỗi mẹ bầu sẽ được bác sĩ chỉ định thời điểm và số lần siêu âm khác nhau. Bên cạnh đó nhiều mẹ còn tự chủ động đi siêu âm để được gặp con. Tuy nhiên, dù thế nào thì có 3 mốc khám cực kỳ quan trọng trong thai kỳ mà mẹ không được bỏ lỡ.
3.1. Từ 11 tuần đến 13 tuần 6 ngày
Khi siêu âm vào thời điểm này, sẽ biết được ngày dự sinh khá chính xác cũng như đo độ mờ da gáy để bác sĩ sớm dự đoán được bất thường về nhiễm sắc thể của thai nhi như hội chứng Down, hội chứng Edward, hội chứng Patau.
Mẹ cần siêu âm thai vào những thời điểm như thế nào trong thai kỳ sẽ được bác sĩ chỉ định
3.2 Từ 18 tuần đến 22 tuần
Lúc này mẽ sẽ thực hiện siêu âm 4D hoặc 5D để thực hiện kiểm tra xem thai nhi có vấn đề gì về hình thái không. Các cơ quan nội tạng của thai nhi sẽ được siêu âm để xem thai nhi có phát triển bình thường hay không. Việc chẩn đoán các dị tật ở tuần thai này đặc biệt quan trọng để có kế hoạch điều trị hay đình chỉ thai kỳ.
3.3 Từ 30 tuần đến 32 tuần
Đây là lúc có thể phát hiện được các dị tật xuất hiện muộn. Việc thai đang phát triển bình thường hay bất thường đều được xác định. Ngoài ra, thời gian này dây rốn cũng sẽ được kiểm tra xem có đang làm tốt vai trò vận chuyển dinh dưỡng để có thể nuôi bào thai hay không, vị trí của nhau thai có đang ổn định và tình trạng nước ối có gì bất thường hay không.
4. Những lưu ý về siêu âm thai mà thai phụ cần quan tâm
Một số lưu ý về việc thực hiện siêu âm mà các mẹ bầu cần quan tâm là:
– Khi mẹ mang thai trên 11 tuần, thì trước khi thực hiện siêu âm, thai phụ cần đi tiểu sạch để bác sĩ có thể quan sát rõ hơn.
– Mẹ cũng nên lưu ý rằng, siêu âm không phải lúc nào cũng có thể phát hiện ra dị tật thai nhi. Đôi khi đến khi bé chào đời bác sĩ mới phát hiện ra dị tật của bé.
– Cần thực hiện siêu âm sớm để xác định tình trạng dọa sảy thai, dọa đẻ non ở mẹ đang như thế nào (nếu có) và có được biện pháp kịp thời, hiệu quả hơn.
– Khi bạn siêu âm sẽ không có cảm giác đau hay khó chịu gì hay việc thực hiện siêu âm cũng không hề gây hại cho mẹ hay thai nhi trong bụng. Nhưng không nên vì thế mà thực hiện siêu âm quá nhiều lần, quá lạm dụng việc siêu âm để gặp con. Việc thực hiện siêu âm thai quá nhiều sẽ gây tốn kém tiền bạc của gia đình mà lại thực sự không cần thiết.
Mẹ bầu không nen quá lạm dụng việc siêu âm vì không quá cần thiết và gây tiêu tốn thời gian, tiền bạc | thucuc | 1,294 |
Giúp mẹ hiểu hơn về bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em
Bệnh sốt xuất huyết (SXH) ở trẻ em rất nguy hiểm, ba mẹ cần hiểu rõ để bảo vệ bé trước nguy cơ dịch bệnh (ảnh minh họa).
Nguyên nhân gây sốt xuất huyết ở trẻ em?
Sốt xuất huyết ở trẻ em thường xảy ra chủ yếu do trẻ vui chơi, nô đùa tại các khu vực mà muỗi thường hoạt động như các khu vực bóng tối, bụi cây, nơi ẩm ướt,… Đây thường là “địa bàn hoạt động” của các loài muỗi gây bệnh, nên trẻ rất dễ bị chúng tấn công.
Mặt khác trẻ nhỏ rất hiếu động nên thường hoạt động liên tục khiến thân nhiệt cao, lượng mồ hôi tiết ra cũng nhiều hơn, điều này khiến muỗi dễ dàng phát hiện và đốt trẻ. Trẻ nhỏ chưa có ý thức phòng chống muỗi đốt nên rất dễ bị muỗi tấn công. Đáng chú ý là sức đề kháng của trẻ cũng yếu hơn so với người lớn nên lại càng dễ bị muỗi tấn công.
Thời điểm mùa hè cũng là lúc trẻ được nghỉ ngơi nhiều hơn nên có dịp tham gia vào các hoạt động ngoài trời như dã ngoại, du lịch,… Điều này sẽ giúp trẻ phát triển kĩ năng hơn song lại tiềm ẩn nguy cơ bị muỗi đặc biệt là các nguồn muỗi mang bệnh.
Thời tiết thay đổi, nắng nóng chuyển mưa nhiều, khí hậu ẩm ướt, độ ẩm cao muỗi sinh sản và phát triển nhanh hơn. Bé nằm ngủ không được mắc màn hay vệ sinh nhà ở, môi trường sống không sạch sẽ là nguy cơ để muỗi sinh sản và trú ngụ gây bệnh cho trẻ.
Một nguyên nhân khác nữa là trẻ bị lây nhiễm từ bạn bè, người lớn mang bệnh, muỗi sẽ truyền từ người bệnh này sang cho trẻ. Đây cũng là nguyên nhân chính gây bùng phát dịch sốt xuất huyết.
Sốt xuất huyết gây sốt cao đột ngột, trẻ mệt mỏi, biếng ăn, quấy khóc và có thể nôn nhiều.
Biểu hiện bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em
Sốt xuất huyết ở trẻ em, sau khi bị muỗi đốt từ 7-10 ngày, trẻ bắt đầu có biểu hiện bệnh như sau:
Biến chứng của bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em
Trẻ có thể bị xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết nội tạng và nhiều biến chứng nguy hiểm khác nếu như ba mẹ không có biện pháp xử lý kịp thời và đúng cách.
Sốt xuất huyết có thể gây nên các biến chứng nặng, tỷ lệ tử vong cao. Một số biến chứng nguy hiểm mà trẻ bị sốt xuất huyết có thể gặp phải đó là:
– Thoát huyết tương nặng, xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết nội tạng
– Chảy máu cam nặng
-.Rối loạn tri giác (sốt xuất huyết thể não)
– Suy gan, thận, viêm cơ tim, suy tim
Sốt xuất huyết rất nguy hiểm, bệnh có diễn biến rất nhanh và có thể ảnh hưởng đến tính mạng của trẻ. Vì vậy ba mẹ cần nắm rõ các nguyên tắc điều trị bệnh sốt xuất huyết.
Nguyên tắc trị bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em
– Nếu thấy trẻ bị sốt cao từ 38,5 độ trở lên cần cho trẻ uống thuốc hạ sốt theo liều chỉ định, lau mát bằng nước ấm.
– Mẹ nên cho trẻ ăn những thức ăn lỏng, dễ tiêu như cháo, súp, sữa; cho trẻ uổng nhiều nước hơn bình thường để giải nhiệt cơ thể đồng thời bổ sung Vitamin C tự nhiên để tăng cường sức đề kháng cho trẻ.
– Nếu tay chân trẻ lạnh, ngủ li bì, bỏ ăn uống, chảy máu cam, nôn nhiều thì cha mẹ cần đưa trẻ đến gặp bác sĩ ngay.
– Đặc biệt “không” được cho trẻ uống Aspirin (vì sẽ gây thêm xuất huyết), không cạo gió vì sẽ làm đau và có thể gây chảy máu cho trẻ.
– Tuyệt đối không truyền nước hay truyền dịch tùy tiện nếu chưa thăm khám với bác sĩ
Bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em, nếu ba mẹ nhận biết sớm và đưa trẻ đi thăm khám và hỗ trợ điều trị, thì sau sốt khoảng 5-7 ngày trẻ sẽ dần phục hồi. Các biểu hiện như nhiệt độ giảm dần, có biểu hiện ra mồ hôi, tình trạng khá lên, trẻ tỉnh táo hơn, bắt đầu ăn ngon miệng và sinh hoạt bình thường.
Làm sao để bảo vệ trẻ khi dịch sốt xuất huyết vào mùa?
– Vệ sinh nhà ở và môi trướng sống sạch sẽ
– Không để nước đọng, lâu ngày trong nhà vì sẽ tạo môi trường cho muỗi sinh sản và gây bệnh
– Cho trẻ nằm màn khi ngủ
– Hạn chế cho trẻ tiếp xúc những nơi ẩm ướt, bụi rậm,…
– Phun thuốc diệt muỗi 2 lần mỗi tuần
– Bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng cho con, đặc biệt là tăng cường vitamin C, giúp tăng sức đề kháng cho trẻ
– Hạn chế không cho con đến các vùng đang nghi ngờ có dịch
– Cho trẻ thăm khám sức khỏe định kỳ thường xuyên là biện pháp bảo vệ tốt nhất vừa giúp bổ sung đủ các chất dinh dưỡng trẻ còn thiếu vừa phát hiện sớm các nguy cơ gây bệnh cho bé. | thucuc | 918 |
Sai lầm thường gặp khi chăm sóc trẻ bị tiêu chảy
Tự ý dùng thuốc kháng sinh, thuốc cầm tiêu chảy, kiêng khem quá mức,… là những sai lầm thường gặp khi chăm sóc trẻ bị tiêu chảy mà các bà mẹ hay mắc phải.
Tiêu chảy ở trẻ do nhiều nguyên nhân khác nhau như nhiễm virus, vi khuẩn, ký sinh trùng đường ruột. Tiêu chảy cũng có thể là hậu quả của chế độ ăn không đúng cách như thay đổi thức ăn cho trẻ đột ngột, cho trẻ ăn các thức ăn khó tiêu hóa, ăn quá nhiều… hay do tác dụng phụ của các thuốc kháng sinh sử dụng trong điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn như nhiễm khuẩn tai mũi họng, viêm phổi… Bệnh tiêu chảy có thể điều trị dễ dàng tuy nhiên nhiều bậc phụ huynh thường mắc những sai lầm khiến bệnh trở nên trầm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ
1. Tự ý cho con dùng thuốc kháng sinh
Các bậc cha mẹ khi thấy con có hiện tượng tiêu chảy thường có tâm lý nóng vội muốn con khỏi bệnh nhanh cho trẻ sử dụng các thuốc hoặc các biện pháp cầm tiêu chảy. Đây là nguyên nhân khiến làm cho thời gian lưu trú của các virus, vi khuẩn trong đường tiêu hóa kéo dài hơn, làm nặng thêm tình trạng tiêu chảy ở trẻ. Việc tự ý sử dụng kháng sinh có thể làm rối loạn hệ vi khuẩn có ích trong đường tiêu hóa, làm tiêu chảy kéo dài, khiến trẻ hấp thu kém đi và lâu bình phục.
Ngoài ra, việc dùng các loại thuốc cầm tiêu chảy tự ý sẽ vô cùng nguy hiểm, đặc biệt với những trẻ dưới 5 tuổi thì càng tuyệt đối không được dùng vì các loại thuốc này có tác dụng làm giảm nhu động ruột, liệt ruột, khiến phân không bài tiết ra ngoài trong khi trẻ vẫn bị tiêu chảy kín, bị mất nước bên trong. Nếu phân ứ lại trong ruột sẽ gây nguy cơ tắc ruột, thủng ruột nguy hiểm đến tính mạng trẻ.
2. Kiêng các loại thực phẩm tanh
Khi trẻ bị tiêu chảy nhiều, bố mẹ tự ý cắt khẩu phần các loại thực phẩm như tôm, cá, thịt, trứng, sữa…. Tuy nhiên, việc làm này của bố mẹ sẽ khiến trẻ bị suy dinh dưỡng, không đủ sức khỏe để chống chọi bệnh tật và tiêu chảy nặng hơn.
Cung cấp nước cho trẻ không đúng cách
Theo các bác sĩ kiêng khem quá mức sẽ làm cho cơ thể trẻ dễ bị suy dinh dưỡng, không đủ năng lượng để chống đỡ với nhiễm trùng trong cơ thể cũng như chậm hồi phục tổ chức ruột bị tổn thương dẫn đến tiêu chảy kéo dài. Các gia đình chỉ cần tạm ngưng các thực phẩm nhuận tràng, hạn chế đồ uống có ga và thức ăn quá ngọt,…
3. Bù nước cho trẻ không đúng cách
Khi trẻ bị tiêu chảy, các bà mẹ thường cho trẻ bù nước bằng dung dịch oresol nhưng lại không pha hợp lý, đặc quá hoặc loãng quá. Việc pha quá đặc oresol sẽ khiến trẻ nạp quá nhiều muối từ oresol, làm lượng muối trong máu tăng cao, có thể gây tổn thương cho não, khiến trẻ sốt cao, co giật, hôn mê… Nếu không chữa trị kịp thời có thể bị tử vong.
Khi trẻ bị tiêu chảy cần đưa trẻ đến bệnh viện để được bác sĩ thăm khám
Để điều trị tiêu chảy cho trẻ hiệu quả, ngay khi trẻ có dấu hiệu tiêu chảy cha mẹ cần đưa trẻ đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và tư vấn điều trị kịp thời. | thucuc | 640 |
Công dụng thuốc Hydrocortisone Sodium Succinate
Hydrocortisone Sodium Succinate là thuốc bột pha tiêm, hàm lượng 100mg/ lọ. Để dùng thuốc hiệu quả, bạn hãy tìm hiểu một số thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng Hydrocortisone Sodium Succinate trong bài viết dưới đây.
1. Chỉ định dùng thuốc Hydrocortisone Sodium Succinate
Thuốc Hydrocortisone Sodium Succinate được chỉ định trong các trường hợp sau:Liệu pháp thay thế hormon ở người suy vỏ thượng thận;Dùng để điều trị ngắn hạn trong các bệnh lý xương khớp;Viêm xương khớp;Viêm khớp do thấp;Viêm bao hoạt dịch;Viêm khớp dạng thấp;Viêm túi hoạt dịch cấp và bán cấp;Viêm mỏm lồi cầu;Viêm bao gân cấp không đặc hiệu;Viêm khớp cấp do thống phong;Viêm khớp do bệnh vảy nến;Viêm đốt sống dạng thấp;Lupus ban đỏ hệ thống lan tỏa;Viêm tim cấp trong bệnh thấp;Viêm đa cơ toàn thân;Hội chứng Steven-Johnson;Viêm da tróc vảy;Viêm da bọng nước do herpes;Viêm da tiết bã nhờn nặng;Rối loạn nội tiết tố.Công dụng thuốc Hydrocortisone Sodium Succinate:Thuốc Hydrocortisone Sodium Succinate là một loại glucocorticoid đi qua màng tế bào và gắn kết với những thụ thể đặc hiệu trong bào tương.Hydrocortisone Sodium Succinate là một glucocorticosteroid tự nhiên do tuyến thượng thận tiết ra, có tác dụng chống viêm, thường dùng điều trị viêm khớp, viêm ruột, viêm phế quản, phát ban da, viêm mũi, mắt dị ứng.Thuốc được hấp thu nhanh chóng từ dạ dày - ruột và đạt nồng độ đỉnh sau 1 giờ.Hydrocortisone Sodium Succinate đạt nồng độ tối đa trong huyết tương vào khoảng 30 đến 60 phút sau khi tiêm bắp bột vô khuẩn.Thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan và đào thải trong nước tiểu trong vòng 24 giờ. Vì vậy, nếu cần một nồng độ cao bền vững trong máu, nên tiêm thuốc mỗi 4 đến 6 giờ.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc Hydrocortisone Sodium Succinate
Trường hợp suy vỏ thượng thận:Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch khởi đầu 100mg - 500mg, tuỳ theo mức độ bệnh mà bác sĩ có chỉ định liều khác nhau.Với trẻ em, trẻ sơ sinh cần giảm liều sao cho phù hợp, không nên dưới 25mg/ngày và tối đa 15mg/kg/ngày.Trường hợp bệnh lý xương khớp:Với người lớn liều 5 - 25mg liều duy nhất, tiêm trong hoặc quanh khớp, liều từ 125 - 250mg/ngày tiêm sâu vào cơ mông.Với trẻ em từ 7 đến 14 tuổi liều từ 50 - 75mg.Với trẻ từ 2 đến 6 tuổi liều từ 25 - 50mg.Với trẻ từ 3 tháng đến 1 tuổi liều 25mg, liều duy nhất tiêm quanh khớp.Các trường hợp bệnh lý khác cần tuân theo chỉ định của bác sĩ điều trị khi dùng thuốc.
3. Chống chỉ định khi dùng thuốc
Các trường hợp sau chống chỉ định dùng Hydrocortisone Sodium Succinate:Bệnh nhân quá mẫn hay kích ứng với bất cứ thành phần nào có trong thuốc;Loét tá tràng hay viêm dạ dày;Loãng xương;Suy thận;Tăng huyết áp nặng;Thuỷ đậu;Lao tiến triển;Phụ nữ 3 tháng đầu thai kỳ;Nấm toàn thân.
4. Tương tác thuốc Hydrocortisone Sodium Succinate
Thuốc uống trị đái tháo đường;Thuốc chống đông máu, salicylate;Thuốc lợi tiểu.
5. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Hydrocortisone Sodium Succinate
Ðau khớp;Tăng huyết áp;Suy vỏ tuyến thượng thận;Loãng xương;Gãy xương bệnh lý;Gãy cột sống có chèn ép tuỷ;Hoại tử vô khuẩn;Tăng acid dạ dày;Viêm loét dạ dày, tá tràng;Xuất huyết dạ dày;Viêm tuỵ;Viêm thực quản;Thủng dạ dày;Rối loạn điện giải: Ứ natri,....;Suy tim sung huyết;Hạ kali;Chậm lành vết thương;Mảng bầm tím xuất huyết;Rối loạn tâm thần;Động kinh;Rối loạn kinh nguyệt;Hội chứng Cushing;Suy giảm tuyến yên, tuyến thượng thận;Rối loạn đái tháo đường;Ðục thủy tinh thể;Tăng áp lực nhãn cầu, lồi mắt;Suy giảm hệ miễn dịch.Hydrocortisone là một glucocorticosteroid tự nhiên do tuyến thượng thận tiết ra, có tác dụng chống viêm, dùng điều trị viêm khớp, viêm ruột, viêm phế quản, ban da, viêm mũi, viêm mắt dị ứng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Hydrocortisone là một glucocorticosteroid theo đúng chỉ dẫn của nhà sản xuất. | vinmec | 683 |
2 Mũi tiêm uốn ván cách nhau bao lâu và những điều cần biết
Lịch tiêm uốn ván phụ thuộc vào từng đối tượng và tình trạng sức khỏe hiện tại. Vì thế nhiều người thắc mắc “2 mũi tiêm uốn ván cách nhau bao lâu?”. Để có câu trả lời chi tiết cho câu hỏi này, bạn hãy đọc hết bài viết sau đây để có thêm nhiều thông tin hữu ích về tiêm chủng uốn ván.
1. Biểu hiện mắc bệnh uốn ván cần nhận biết sớm
Uốn ván là một bệnh cấp tính nguy hiểm, vì vậy việc phát hiện và điều trị sớm là rất quan trọng. Nếu nhận ra được các triệu chứng của bệnh, chúng ta có thể áp dụng phác đồ điều trị thích hợp, từ đó ngăn ngừa biến chứng và giảm thiểu nguy cơ tử vong.
Các chuyên gia y tế cho biết sau khi bị trực khuẩn tấn công, bệnh sẽ ủ trong cơ thể từ 3 đến 10 ngày, và có trường hợp phát bệnh sau vài tuần. Đáng lưu ý là thời gian ủ bệnh càng ngắn, diễn biến bệnh càng nhanh, đe dọa tính mạng của bệnh nhân.
Uốn ván là bệnh nguy hiêm cần được tiêm phòng vắc xin để bảo vệ sức khỏe cho tất cả mọi người
Khi trực khuẩn phát triển và lan truyền trong cơ thể, triệu chứng sẽ trở nên nghiêm trọng hơn. Bệnh nhân thường bị cong người, gập người hoặc bị co cơ toàn thân. Một số trường hợp có cơn co giật toàn thân sau khi tiếp xúc với ánh sáng hoặc tiếng ồn lớn. Đây là những dấu hiệu không thể bỏ qua của bệnh uốn ván, và bệnh nhân cần được theo dõi và điều trị sớm bởi các bác sĩ.
Ngoài những dấu hiệu đã đề cập, trẻ sơ sinh có thể thể hiện sự quấy khóc nhiều hơn bình thường, từ chối bú và có triệu chứng sốt cao kèm theo đổ mồ hôi liên tục. Cha mẹ cần theo dõi kỹ những dấu hiệu bất thường này để có biện pháp xử lý kịp thời.
2. Vì sao chúng ta nên tiêm uốn ván?
Vắc xin ngừa uốn ván, hay còn được gọi là giải độc tố uốn ván, đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị căn bệnh nguy hiểm này. Vắc xin này là một loại vắc xin vô hoạt được sử dụng để ngăn ngừa nha bào uốn ván. Đối với những người chưa được tiêm phòng uốn ván và bị thương, việc tiêm vắc xin trong vòng 48 giờ đầu tiên là rất quan trọng. Điều đáng chú ý là vắc xin này mang lại hiệu quả cao và an toàn, bao gồm cả đối với phụ nữ mang thai và những người mắc HIV.
Vắc xin ngừa uốn ván có tác dụng quan trọng trong việc ngăn ngừa và điều trị căn bệnh nguy hiểm này. Nó giúp giảm tỷ lệ tử vong do uốn ván. Khi tiêm vắc xin đúng thời gian và đủ liều lượng, người bệnh không cần phải chịu đựng những triệu chứng đau đớn và nguy hiểm của căn bệnh này.
3. Bạn có biết: 2 mũi tiêm uốn ván cách nhau bao lâu?
Vắc xin uốn ván cần được tiêm theo đúng phác đồ để đảm bảo kháng nguyên trong cơ thể đủ mạnh ngăn chặn sự xâm nhập và phát độc tố của vi khuẩn gây bệnh.
– Với trẻ em từ 2 tháng tuổi – người lớn: Bạn cần hoàn thành đầy đủ 5 mũi tiêm vắc xin uốn ván cơ bản. 5 mũi cơ bản này sẽ giúp bảo vệ bạn khỏi nguy cơ nhiễm độc tố uốn ván hiệu quả. Đây cũng là phác đồ do Bộ Y tế quy định.
Phác đồ tiêm vắc xin uốn ván tùy thuộc vào từng đối tượng tiêm
Trong đó, mũi vắc xin đầu tiên tiêm khi trẻ đủ 2 tháng tuổi hoặc người lớn sức khỏe bình thường có nhu cầu tiêm chủng. Mũi số 2 tiêm sau mũi đầu 04 tuần. Mũi 3 tiêm sau 6 tháng, mũi 4 và 5 tiêm lần lượt cách nhau 1 năm.
– Với người mang thai: Vắc xin uốn ván là mũi tiêm quan trọng mà bạn nên thực hiện đầy đủ trong thai kì từ 1 – 2 mũi tùy trường hợp.
Với thai phụ chưa tiêm vắc xin uốn ván hoặc chưa tiêm nhắc lại, mũi đầu tiên tiêm theo chỉ định của bác sĩ (thường là từ tuần thai thứ 20 trở đi). Mũi 2 tiêm sau 04 tuần tiếp theo. Riêng mũi 2 uốn ván cần tiêm trước thời điểm sinh ít nhất 1 tháng.
Còn thai phụ đã tiêm đầy đủ vắc xin uốn ván theo lịch cơ bản, đã tiêm nhắc lại trước khi mang thai thì chỉ cần tiêm 1 mũi bổ sung. Mũi này tiêm trước khi sinh ít nhất 1 tháng.
Ở các lần mang thai sau, mẹ bầu chỉ cần tiêm 1 mũi uốn ván và cũng cách thời điểm sinh ít nhất 1 tháng để đảm bảo an toàn sức khỏe và không cần quan tâm khoảng cách giữa các lần mang thai.
4. Phản ứng phụ sau tiêm chủng bạn nên biết
Sau khi tiêm vắc xin ngừa uốn ván, một số người có thể gặp những phản ứng phụ như sốt, đau, sưng và đỏ tại vùng tiêm. Tuy nhiên, các triệu chứng này thường nhẹ và tự giảm đi sau một thời gian ngắn. Một số người có thể gặp hiện tượng sưng hạch bạch huyết gần vùng tiêm.
Sau tiêm uốn ván có thể xảy ra 1 số phản ứng phụ
Ngoài ra, một số người có thể trải qua các phản ứng toàn thân như dị ứng, đau đầu, đổ mồ hôi, cảm giác ớn lạnh, đau cơ và đau khớp. Tuy nhiên, những phản ứng này thường xảy ra hiếm và không liên quan đến chức năng thần kinh trung ương.
Cần lưu ý rằng các phản ứng phụ sau tiêm vắc xin ngừa uốn ván thường là nhẹ và tạm thời, hầu hết mọi người không gặp vấn đề nghiêm trọng. Đồng thời, vắc xin uốn ván cũng là vắc xin được kiểm định an toàn khi tiêm trong hành trình thai kì của phụ nữ. Nếu mẹ bầu sau tiêm có những phản ứng mệt mỏi thì cũng không nên quá lo lắng, bạn hãy theo dõi sức khỏe tại nhà và đi tư vấn với bác sĩ nếu cần thiết. | thucuc | 1,110 |
Trẻ bị tinh hoàn ẩn: Nguyên nhân, điều trị và cách chăm sóc
Trẻ bị tinh hoàn ẩn là tình trạng một hoặc cả hai tinh hoàn không nằm trong túi bìu sinh dục như bình thường. Tình trạng này có thể gây nên những trở ngại trong cuộc sống sinh hoạt, khả năng sinh sản sau này và tâm lý của trẻ. Bố mẹ hiểu về nguyên nhân, điều trị và cách chăm sóc sẽ hỗ trợ trẻ phát triển một cách khỏe mạnh, tự tin hơn trong quá trình trưởng thành.
1. Nguyên nhân của tình trạng trẻ bị tinh hoàn ẩn
Dưới đây là một số nguyên nhân dẫn đến tình trạng trẻ bị tinh hoàn ẩn:1.1. Trẻ bị tinh hoàn ẩn do rối loạn vùng hạ đồi, tuyến yên và tuyến sinh dục
Sự suy tuyến yên (hypogonadism) là một tình trạng mà tuyến yên, một tuyến nội tiết ở não, không sản xuất đủ lượng hormone giúp kiểm soát hoạt động tình dục, đặc biệt là gonadotropin. Gonadotropin bao gồm hai hormone quan trọng là luteinizing hormone (LH) và follicle-stimulating hormone (FSH), và chúng đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích sự phát triển và hoạt động của tinh hoàn. Khi có sự suy giảm hoạt động của tuyến yên và giảm sản xuất gonadotropin, dẫn đến tình trạng trẻ bị tinh hoàn ẩn.
1.2 Sai lệch tổng hợp testosterone khiến trẻ bị tinh hoàn ẩn
Các enzyme như 17α-hydroxylase và 5α-reductase đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp và chuyển đổi hormone tình dục, đặc biệt là testosterone. Khi có sự thiếu hụt hoặc sai lệch trong các enzyme này có thể xảy ra tình trạng tinh hoàn ẩn.1.3 Hội chứng giảm khả năng cảm nhận của các thụ thể androgen gây tinh hoàn ẩn
Hội chứng giảm khả năng cảm nhận của các thụ thể androgen là một tình trạng di truyền ảnh hưởng đến khả năng của cơ thể phản ứng với hormone androgen, đặc biệt là testosterone. Do cơ thể không phản ứng đúng với testosterone, tinh hoàn có thể không rơi vào túi bìu sinh dục ở vị trí bình thường và có thể ẩn trong ổ bụng.1.4. Trẻ bị tinh hoàn ẩn do sự phát triển bất thường của dây chằng tinh hoàn- bìu
Nếu có bất thường trong sự phát triển của bìu có thể ảnh hưởng đến vị trí và hình dạng của tinh hoàn. Một số nguyên nhân dẫn đến sự phát triển bất thường của bìu và gây tinh hoàn ẩn như:
Bìu quá dài hoặc ngắn: Kích thước không đồng đều của bìu có thể làm cho tinh hoàn rơi vào vị trí không bình thường, thậm chí ẩn trong ổ bụng. Bìu không đúng vị trí: Nếu bìu không giữ chặt tinh hoàn ở vị trí đúng, tinh hoàn có thể ẩn trong ổ bụng.2. Cách điều trị tình trạng trẻ bị tinh hoàn ẩnĐiều trị tình trạng trẻ bị tinh hoàn ẩn được quyết định nếu như tinh hoàn không tự rơi vào vị trí bình thường khi trẻ được 6 tháng tuổi. Phẫu thuật giúp đưa tinh hoàn về đúng vị trí và giúp trẻ phát triển bình thường.
2.1. Điều trị tinh hoàn ẩn bằng cách tiêm hormone
Một trong những phương pháp điều trị cho tình trạng trẻ bị tinh hoàn ẩn là tiêm hormone để kích thích sự phát triển và giúp tinh hoàn rơi vào vị trí bình thường. Tuy nhiên, phương pháp này đã ít được sử dụng và không còn được khuyến khích nhiều do hiệu quả không đáng kể và thường cần thời gian dài để thấy rõ kết quả.2.2. Điều trị tinh hoàn ẩn bằng cách phẫu thuật tinh hoàn
Phẫu thuật tinh hoàn được chỉ định thực hiện khi trẻ còn nhỏ, thường từ 6 tháng tuổi đến 1 tuổi. Phẫu thuật di chuyển tinh hoàn vào vị trí bình thường trong túi bìu sinh dục được thực hiện để đảm bảo tinh hoàn phát triển đúng cách và giảm nguy cơ các vấn đề liên quan đến hormone, sinh sản và thậm chí là nguy cơ ung thư tinh hoàn. Quy trình này có thể được thực hiện trong 1 hoặc 2 giai đoạn tùy thuộc vào vị trí ban đầu của tinh hoàn. Mục tiêu của phẫu thuật này bao gồm: Đưa tinh hoàn về vị trí bình thường trong túi bì sinh dục để đảm bảo sự phát triển và hoạt động bình thường của cơ quan này. Cố định tinh hoàn ở vị trí đúng với dây chằng tinh hoàn để giữ đúng vị trí. Bằng cách đưa tinh hoàn về vị trí đúng sẽ giúp tăng cường khả năng sản xuất hormone và giảm các nguy cơ về sức khỏe sinh sản. Phẫu thuật này giúp giảm nguy cơ ung thư tinh hoàn.3. Cách chăm sóc trước và sau phẫu thuật trẻ bị tinh hoàn ẩn3.1. Chăm sóc trước khi phẫu thuật đối với trẻ bị tinh hoàn ẩn
Trước khi phẫu thuật, bố mẹ cần cho trẻ nhập viện ít nhất 1 ngày để tiến hành các thủ tục nhập viện, thực hiện các xét nghiệm cần thiết theo chỉ định của bác sĩ. Các xét nghiệm này có thể xác định trẻ bị tinh hoàn ẩn có đủ điều kiện sức khỏe để thực hiện phẫu thuật không.
Trước phẫu thuật tinh hoàn ẩn, bố mẹ nên cho trẻ nhịn ăn ít nhất 6 tiếng trước khi phẫu thuật.3.2. Chăm sóc sau phẫu thuật đối với trẻ bị tinh hoàn ẩn
Việc chăm sóc trẻ sau phẫu thuật tinh hoàn ẩn vô cùng quan trọng, bố mẹ nên lưu ý: Sau phẫu thuật, trẻ nên tránh vận động, cử động quá nhiều vì có thể ảnh hưởng đến vết mổ. Trẻ có thể được ăn sau khi về phòng bệnh khoảng 3 - 4 giờ. Tuy nhiên, bố mẹ nên ưu tiên cho trẻ ăn các thức ăn mềm như cháo, sữa,... Trong quá trình chăm sóc, nếu trẻ xuất hiện tình trạng đau nhiều, sưng đỏ, bố mẹ nên thông báo với bác sĩ và nhân viên y tế để được hỗ trợ kịp thời. Đo nhiệt độ thường xuyên cho trẻ. Nếu trẻ xuất hiện bất cứ dấu hiệu nhiễm trùng nào cũng cần thông báo ngay lập tức đến bác sĩ. Thông thường, 1 tuần sau phẫu thuật tinh hoàn ẩn trẻ cần phải thay băng vết mổ để đảm bảo vệ sinh. Tần suất thay bằng là 2 lần/ngày. Đảm bảo trẻ uống thuốc giảm đau được kê đơn đúng cách theo hướng dẫn của bác sĩ. Thông báo cho bác sĩ nếu thuốc giảm đau không giúp giảm đau hoặc nếu có bất kỳ phản ứng phụ nào cho trẻ. Hạn chế việc ngồi lâu và giữ cho vùng phẫu thuật ở vị trí cao hơn cơ thể để giảm sưng. Tuân thủ đúng lịch trình tái khám và theo dõi hướng dẫn của bác sĩ khi chăm sóc cho trẻ. Thường là tái khám sau 2 tuần, 6 tháng, 12 tháng. Việc tắm cho trẻ sau phẫu thuật cũng rất quan trọng, tránh việc tác động đến vết mổ nhất có thể. | medlatec | 1,203 |
Liệt kê những tác dụng tập gym tuyệt vời nhất có thể bạn chưa biết
Có thể nói tập gym là hình thức rèn luyện thể dục thể thao được ưa chuộng hàng đầu hiện nay. Việc lựa chọn bài tập, phân bổ lịch tập hiệu quả sẽ giúp bạn sở hữu thân hình thon gọn, thể lực tốt. Trên thực tế, tác dụng tập gym đem lại cho gymer rất nhiều, hãy cùng tìm hiểu ngay nhé!
1. Điểm mặt những tác dụng tập gym tuyệt vời
Chắc hẳn mọi người đều biết gym là một bộ môn được ưa chuộng, yêu thích nhất hiện nay, bạn có thể gặp hình ảnh người người, nhà nhà cùng nhau đi tập luyện. Vậy sau một thời gian rèn luyện, bạn sẽ nhận được những lợi ích như thế nào?
1.1. Cải thiện vóc dáng thon gọn và săn chắc hơn
Một trong những lý do khiến chúng ta dành nhiều thời gian, sự nỗ lực để đi tập gym đó là cải thiện vóc dáng. Tất cả mọi người đều mong muốn có thân hình thon gọn, săn chắc, bởi đây là thứ vũ khí lợi hại để thu hút người khác. Nếu như các chị em phụ nữ ao ước số đo ba vòng chuẩn thì cánh mày râu lại quan tâm phát triển cơ bắp vạm vỡ.
Nhìn chung, nếu các bạn biết cách xây dựng bài tập gym, lên lịch tập khoa học, kết hợp ăn uống điều độ thì vóc dáng sẽ được cải thiện rõ ràng, góp phần vào quá trình phát triển cơ bắp. Đây là tác dụng tập gym nổi bật và phổ biến nhất.
1.2. Nâng cao sức khỏe và thể lực
Sau một thời gian luyện tập đều đặn, bạn sẽ trở nên dẻo dai, khỏe mạnh hơn, cải thiện sức bền của cơ thể. Đó là lý do vì sao ngày càng nhiều người lựa chọn tham gia luyện tập tại các phòng gym.
Bên cạnh đó, việc tập gym điều độ, khoa học còn giúp nâng cao sức đề kháng và hạn chế nguy cơ mắc một số căn bệnh ảnh hưởng xấu tới sức khỏe. Trong đó, các gymer hiếm khi mắc bệnh liên quan tới tim mạch, huyết áp, tiểu đường hơn so với người ít vận động thể dục thể thao.
1.3. Giải tỏa những căng thẳng mệt mỏi
Cuộc sống xô bồ, vội vã cùng khối lượng công việc lớn là nguyên nhân khiến mọi người cảm thấy căng thẳng, mệt mỏi. Nếu những áp lực, căng thẳng không được giải tỏa, hiệu quả học tập và làm việc suy giảm đáng kể.
Cách giải tỏa căng thẳng hiệu quả nhất đó là tham gia luyện tập thể dục thể thao nói chung và tập gym nói riêng. Trong quá trình tập luyện, một số hormone được kích thích sản sinh, chúng có tác dụng cực kỳ tốt đối với tinh thần, bạn luôn cảm thấy lạc quan, yêu đời. Đây là tác dụng tập gym cực kỳ tuyệt vời mà không phải ai cũng biết.
1.4. Giúp xương khớp trở nên chắc khỏe
Các chuyên gia cũng khẳng định rằng người luyện tập gym thường xuyên sẽ sở hữu hệ xương khớp rất chắc khỏe. Bởi vì trong khi tập gym, xương khớp luôn được tái tạo, làm mới và trở nên chắc khỏe hơn so với người bình thường.
Nếu mọi người muốn giảm nguy cơ đối mặt với một số vấn đề liên quan tới xương khớp hãy tham khảo và tham gia tập gym đều đặn nhé! Các số liệu thống kê cho thấy khi vận động thường xuyên, khả năng mắc bệnh loãng xương hoặc thoái hóa đĩa đệm giảm đáng kể.
2. Một số bí quyết giúp việc luyện tập gym đạt hiệu quả cao
Nhiều người cảm thấy bất ngờ với những tác dụng tập gym tuyệt vời nên quyết định áp dụng và mong muốn cải thiện sức khỏe, vóc dáng. Tuy nhiên, một số bạn luyện tập khá chăm chỉ song vẫn không đạt được mục tiêu đề ra. Vậy nguyên nhân của hiện tượng này là gì?
Trên thực tế, bạn cần trang bị cho bản thân những kiến thức cơ bản, bí quyết để đạt hiệu quả luyện tập cao nhất. Đầu tiên, mọi người đừng bỏ qua bước khởi động, giãn cơ trước và sau buổi tập gym. Đây là nguyên tắc cực kỳ căn bản tuy nhiên đa số chúng ta lại bỏ qua.
Có thể nói, khởi động, giãn cơ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong mỗi buổi tập. Chúng giúp cơ thể nóng lên để sẵn sàng bước vào bài tập và cơ bắp được thư giãn sau mỗi buổi tập. Nhờ vậy bạn sẽ giảm thiểu nguy cơ gặp những chấn thương ngoài ý muốn.
Đặc biệt, kết thúc mỗi bài luyện tập đừng quên dành vài phút nghỉ ngơi thư giãn bạn nhé. Khoảng thời gian này đặc biệt cần thiết để cơ thể hồi phục sức lực, thể trạng và sẵn sàng cho những bài tập mới.
Đối với bài tập nhẹ, bạn nên nghỉ khoảng 1 phút, đối với bài tập nặng, cường độ cao, tốt nhất chúng ta nên nghỉ ngơi 2 phút nhé! Đây là hai bí quyết đơn giản, dễ thực hiện mà giúp tăng hiệu quả luyện tập đáng kể, bạn nên tham khảo và áp dụng ngay.
3. Nên tập gym vào sáng hay tối?
Bên cạnh mối quan tâm về tác dụng tập gym, rất nhiều người thắc mắc không nên nên đi tập vào thời điểm nào trong ngày? Tùy vào mục đích kiểm soát cân nặng hay phát triển cơ bắp bạn có thể quyết định thời gian tập luyện phù hợp và khoa học nhất.
3.1. Lợi ích khi tập gym vào buổi sáng
Thông thường, việc tập gym vào buổi sáng sẽ giúp chúng ta kiểm soát cân nặng tốt hơn, điều này đã được nghiên cứu và công bố trên tạp chí Journal of Physiology. Trong đó, những người luyện tập đều đặn vào buổi sáng tăng ít cân và lượng glucose hơn ngay cả khi họ sử dụng các loại thực phẩm chứa nhiều calo và chất béo.
Một lời khuyên nho nhỏ dành cho các bạn tập gym vào buổi sáng đó là nên chọn những bài tập cho tim mạch hoặc tập cardio với cường độ vừa phải. Khi mới thức giấc, việc tập những bài tập nặng sẽ không thực sự hiệu quả.
3.2. Lợi ích khi tập gym vào buổi tối
Đây là khoảng thời gian thích hợp để tham gia vận động thể dục thể thao và tác dụng tập gym được phát huy tốt nhất. Thời gian thích hợp nhất đó là từ 15h - 20h, đặc biệt chúng phù hợp cho những bạn muốn phát triển cơ bắp săn chắc, vạm vỡ.
Như vậy, trước khi luyện tập bạn nên xác định mục tiêu để lựa chọn bài tập, thời gian và cường độ rèn luyện hiệu quả nhất.
Có thể nói tác dụng tập gym thực sự tuyệt vời đối với vóc dáng, sức khỏe và tinh thần của chúng ta. Đó là lý do vì sao mọi người nên dành một chút thời gian tham gia vận động thể dục thể thao. Nếu muốn đạt mục tiêu nhanh nhất, cơ thể thay đổi rõ rệt bạn hãy nghiên cứu, xây dựng chiến lược tập luyện phù hợp với mình nhé! | medlatec | 1,237 |
10 bí mật để có hàm răng trắng hơn
Một hàm răng trắng hơn là mong muốn của mọi người khi mơ ước sở hữu một nụ người rạng rỡ. Do đó, làm sao để răng trắng hơn, nhất là các cách làm răng trắng hơn tự nhiên rất thường được tìm kiếm. Thay vì phải trả chi phí rất cao tại phòng khám nha sĩ để có một hàm răng trắng hơn, mọi người hoàn toàn có thể làm trắng răng tại nhà một cách hoàn hảo.
1. Đánh răng và giữ vệ sinh sạch sẽ. Tất cả các nha sĩ đều khuyến cáo những cách làm răng trắng hơn đều phải dựa trên nền tảng có thói quen đánh răng. Điều này cần được thực hiện một cách nghiêm túc với hai lần một ngày trong ít nhất hai phút.Bởi lẽ, hàm răng là nơi sẽ tiếp nhận thức ăn và vi khuẩn khi ăn vào. Vì vậy, đánh răng sẽ ngăn vi khuẩn hình thành mảng bám và làm ố vàng răng. Mảng bám răng là một lớp màng dính của vi khuẩn có thể khó loại bỏ một khi nó cứng lại và khi nó tích tụ có thể làm cho răng bị xỉn màu hay răng có màu vàng, trở nên kém thẩm mỹ.2. Sử dụng chỉ nha khoa. Cũng giống như đánh răng, sử dụng chỉ nha khoa cũng cần thực hiện như một thói quen, giúp lấy thức ăn ra khỏi kẽ răng, điều có thể khiến lớp men răng trông xỉn màu và ngả vàng.Làm sạch kẽ răng ít nhất một lần một ngày có thể giúp ngăn chặn sự tích tụ cứng trên răng và gây ra vết ố. Thời điểm tốt nhất để dùng chỉ nha khoa là sau khi ăn xong để loại bỏ thức ăn trong kẽ răng. Một số người lựa chọn dùng tăm xỉa răng để lấy thức ăn thừa thay vì dùng chỉ nha khoa, tuy nhiên, phương tiện này sẽ dễ gây tổn thương nướu và chân răng.
Đánh răng và giữ vệ sinh sạch sẽ giúp răng trắng hơn
3. Thử dùng baking soda và hydrogen peroxide. Hydrogen peroxide là chất tẩy trắng răng tích cực trong nhiều sản phẩm làm trắng từ phòng khám nha sĩ và hiệu thuốc. Baking soda và peroxide cũng là những thành phần phổ biến trong kem đánh răng làm trắng. Theo đó, bôi các hóa chất này trên răng là một bí quyết làm sao để răng trắng hơn tại nhà mà không mất nhiều chi phí.Trong một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên năm 2012 với 146 người dùng kem đánh răng làm trắng có chứa baking soda và peroxide, kết quả đã chứng minh tính hiệu quả trong việc loại bỏ vết ố khỏi men răng.Tuy nhiên, nha sĩ sẽ lưu ý rằng baking soda có thể mài mòn men răng khá nhiều, vì vậy nên cẩn thận khi sử dụng. Thay vào đó, nha sĩ khuyến nghị sử dụng kem đánh răng có các thành phần làm trắng phù hợp sẽ an toàn cho men răng, vừa đảm bảo hiệu quả và vừa không quá mài mòn.Quan trọng: Cũng không có bằng chứng về các biện pháp làm trắng răng phổ biến khác, chẳng hạn như sử dụng than để đánh răng. Tuân thủ các phương pháp được nha sĩ phê duyệt để làm trắng răng hiệu quả.4. Ăn nhiều trái cây và rau quả. Trái cây và rau quả tươi luôn là những lựa chọn lành mạnh cho răng. Do đó, trong các buổi ăn xế, nên lựa chọn ăn một quả táo thay vì các thức ăn nhẹ giàu chất đường bột.Điều này là nhờ trái cây cũng chứa các enzym mà một số người cho rằng giúp làm trắng răng. Một số enzym trái cây nhất định, chẳng hạn như papain từ đu đủ và bromelain từ dứa, được hứa hẹn là phương pháp điều trị làm trắng không có peroxide, nhưng cần có các thử nghiệm lâm sàng để chứng minh hiệu quả của chúng.Tuy nhiên, các chuyên gia răng miệng cũng lưu ý rằng một số loại trái cây có tính axit, như chanh, có thể làm mòn răng và gây ố vàng, xỉn màu răng theo thời gian. Vì thế, cố gắng tránh xa các loại trái cây và rau quả có tính axit để có hàm răng trắng hơn hoặc cần phải súc miệng lại nhanh chóng sau khi ăn những thực phẩm này.
5. Uống nhiều nước hơn. Nước vốn rất tốt cho sức khỏe nói chung và việc uống nước cũng rất tốt cho răng nói riêng, đặc biệt là khi thay thế đồ uống có đường như soda, nước ngọt bằng nước lọc.Mặt khác, nước cũng có vai trò làm sạch khoang miệng. Sau khi uống soda hoặc nhai một thanh kẹo, súc miệng lại với nước sẽ giúp loại bỏ một số axit và vi khuẩn.6. Thăm khám nha sĩ định kỳĐi khám răng thường xuyên là chìa khóa để đảm bảo rằng không có vấn đề nào bất thường xảy ra trên răng như sâu răng hoặc nứt vỡ răng.Bên cạnh đó, khi đi khám răng, nha sĩ cũng có thể giúp mọi người quyết định phương pháp làm trắng răng phù hợp và đem lại hiệu quả tốt nhất, có thể là phương pháp tự nhiên thực hiện tại nhà hoặc quy trình làm trắng răng chuyên sâu tại phòng mạch.
Uống nhiều nước hơn giúp răng trắng hơn
7. Xây dựng lối sống lành mạnh cho sức khỏe răng miệngĐể tránh phải đưa đến quyết định tẩy trắng răng, ngay từ đầu cần chủ động tránh những nguyên nhân khiến răng bị vàng hay răng bị xỉn màu. Theo đó, những hành vi lối sống sau đây thường làm cho lớp men răng trở nên kém thẩm mỹ như:Hút thuốc. Uống cà phê, trà hoặc rượu. Không đánh răng hay thực hiện không đúng cách. Không dùng chỉ nha khoa hiệu quả sau bữa ăn. Mặt khác, men răng cũng có thể ngả vàng hoặc chuyển màu xám do các yếu tố di truyền, dùng thuốc hoặc chấn thương, sâu răng. Trong những trường hợp đó, các biện pháp tẩy trắng răng có thể không phải là cách làm răng trắng hơn.Tóm lại, cách làm răng trắng hơn tốt nhất là với các biện pháp tự nhiên và ngăn ngừa vết ố là đánh răng và dùng chỉ nha khoa thường xuyên để đảm bảo phòng tránh hình thành mảng bám trên răng. Một số loại kem đánh răng cũng có hiệu quả làm răng trắng hơn có thể là một cách an toàn để loại bỏ những vết ố trên bề mặt men răng. Tuy nhiên, để có kết quả tẩy trắng răng tối ưu, nhất là khi yêu cầu tính thẩm mỹ cao cho nụ cười, mọi người có thể cần phải tham khảo ý kiến nha sĩ để được thực hiện các biện pháp tẩy trắng răng chuyên tại phòng khám nha khoa.g tối đa.com | vinmec | 1,182 |
Top 7 thực phẩm tốt cho bao tử và lưu ý khi bổ sung
Có rất nhiều loại thực phẩm tốt cho bao tử mà bạn nên tham khảo để giúp cho hệ tiêu hóa và dạ dày khỏe mạnh như: Chuối, táo, các loại rau cải, hạt, ngũ cốc…
1. Top 7 loại thực phẩm tốt cho bao tử
1.1 Chuối
Chuối được xem là thực phẩm tốt cho bao tử vì dễ tiêu hóa, không gây kích ứng cho dạ dày và đường tiêu hóa trên. Ngoài ra trong chuối còn có nhiều chất xơ giữ cho hệ thống hoạt động đều đặn, giúp phục hồi sau tiêu chảy. Vitamin B6 có nhiều trong chuối giúp giảm đầy hơi và magie giúp thư giãn cơ bắp.
1.2 Thịt gà là thực phẩm tốt cho bao tử
Bổ sung protein là rất quan trọng, đặc biệt là với những người bị bệnh tiêu hóa. Tuy nhiên, các loại đạm thịt trắng như cá và thịt gà sẽ dễ tiêu hóa hơn, chế biến đơn giản hơn thịt đỏ. Trong gà có chứa hàm lượng protein cao, thúc đẩy sản sinh ra tế bào mới và hỗ trợ làm lành các vết loét dạ dày nhanh chóng.
Nhiều chuyên gia cũng khuyến cáo rằng người bệnh nên thường xuyên sử dụng thịt gà để làm thư giãn các cơ trơn ở dạ dày. Điều hòa quá trình co bóp dạ dày, hạn chế các cơn đau xảy ra ở vùng thượng vị.
Thịt gà là thịt trắng giàu protein cung cấp cho cơ thể
1.3 Yến mạch
Bổ sung ngũ cốc nguyên hạt là cách hợp lý để làm dịu các cơn đau bụng, ngăn ngừa các bệnh đường ruột. Chất xơ hòa tan từ yến mạch rất tốt cho hệ tiêu hóa. Đặc biệt, người bị đau dạ dày nên ăn ít nhất 25-35g chất xơ mỗi ngày.
1.4 Cải xanh là thực phẩm tốt cho bao tử
Cải xanh là một loại rau có chứa hợp chất có khả năng tiêu diệt vi khuẩn HP. Trong rau cải xanh cũng chứa nhiều chất xơ tốt cho sức khỏe.
1.5 Tỏi
Thực phẩm kháng khuẩn, hỗ trợ tiêu hóa tốt không thể không nhắc tới tỏi. Tỏi giàu chất chống oxy hóa, có khả năng tiêu diệt vi khuẩn Hp dạ dày. Chiết xuất tỏi theo nhiều nghiên cứu trên động vật cho thấy có thể giúp ngừa viêm dạ dày. Tỏi cũng thúc đẩy quá trình tiêu hóa trơn tru hơn, giảm gánh nặng dạ dày. Có thể thêm tỏi vào như một loại gia vị khi chế biến món ăn hàng ngày.
1.6 Táo
Ăn táo là cách tuyệt vời hỗ trợ giảm đau dạ dày. Táo dễ tiêu hóa và cung cấp hàm lượng dinh dưỡng quan trọng, vitamin và chất khoáng có chức năng như chất điện giải giúp cân bằng lượng chất lỏng cho cơ thể. Thực phẩm giàu flavonoid như táo, cam, việt quất, cần tây, hành tây… cũng cung cấp các chất chống oxy hóa tốt cho cơ thể.
1.7 Sữa chua
Sữa chua có chứa probiotics là các men vi sinh đem lại nhiều lợi ích cho sức khỏe đường ruột. Giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột và tăng khả năng miễn dịch của cơ thể. Các loại vi khuẩn tốt còn hỗ trợ chống viêm loét dạ dày.
Sữa chua có chứa hàm lượng men vi sinh cao
2. Nguyên tắc dinh dưỡng với nhóm thực phẩm tốt cho bao tử
2.1 Nhóm tinh bột
Tinh bột là một trong những loại thực phẩm tốt cho bao tử, tuy nhiên cần sử dụng đúng cách để tránh tình trạng tệ hơn. Nên lựa chọn các món ăn chế biến trực tiếp từ tinh bột như cơm cháu. Không nên ăn các món ăn được chế biến từ tinh bột lên men như bún, phở. Trong quá trình chế biến cần nấu mềm, kỹ để dạ dày dễ tiêu hóa. Hạn chế ăn cơm khô, các loại bánh chứa nhiều đường…
2.2 Nhóm chất xơ
Chất xơ rất cần thiết giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh hơn. Bổ sung chất xơ giúp hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru, hạn chế các trở ngại khi tiêu hóa thức ăn. Khi lựa chọn chất xơ, cần chọn rau củ tươi và non. Tránh các loại rau củ quá già vì chứa nhiều chất xơ cứng, khiến niêm mạc hệ tiêu hóa dễ tổn thương.
2.3 Nhóm chất béo
Kiêng tuyệt đối chất béo là điều không nên, dù cho có đang bị các bệnh tiêu hóa. Vì điều này sẽ khiến cơ thể bị thiếu hụt dưỡng chất. Cần cân bằng dinh dưỡng hợp lý trong bữa ăn để vừa đảm bảo sức khỏe vừa giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh.
2.4 Nhóm chất đạm
Protein là một trong những nhóm dưỡng chất rất cần thiết cho người bị đau dạ dày. Bởi vậy nên khi nhắc tới thực phẩm tốt cho bao tử thì không thể bỏ qua nhóm đạm. Các chuyên gia đều khuyên người bệnh đau dạ dày nên sử dụng các loại đạm tốt từ thịt trắng, thịt lợn nạc… Hạn chế các loại thịt đỏ như thịt bò, thịt cừu, thịt dê, hải sản… Khi chế biến, nên nấu nhừ để giảm bớt gánh nặng của bao tử trong quá trình thức ăn được tiêu hóa.
2.5 Nhóm vitamin và khoáng chất
Vitamin và khoáng chất rất quan trọng trong việc thúc đẩy làm lành tổn thương niêm mạc dạ dày. Đồng thời, vitamin và khoáng chất cần thiết cũng bổ sung dinh dưỡng cho cơ thể, củng cố hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn.
Bổ sung nhiều loại vitamin và khoáng chất có lợi cho tiêu hóa
3. Lưu ý khi bổ sung thực phẩm tốt cho bao tử
– Thức ăn cần được thái nhỏ, chế biến kỹ, mềm. Tốt nhất là luộc, hấp hoặc om giúp người đau dạ dày dễ tiêu hóa hơn. Tránh chiên, xào thực phẩm gây khó tiêu hóa.
– Ăn chậm và nhai kỹ, tránh phân tâm trong lúc ắn uống. Tránh vừa ăn vừa xem phim, đọc báo… để tăng bài tiết nước bọt, hỗ trợ tiêu hóa tốt hơn.
– Nên ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày để dạ dày thường xuyên có thức ăn, trung hòa lượng acid dịch vị trong dạ dày.
– Không nên để bụng quá đói hoặc quá no. Vì lúc này dạ dày cần co bóp mạnh hơn gây đau đớn, thậm chí chảy máu.
– Tránh các loại đồ ăn có kết cấu quá đặc khiến cho dịch vị khó ngấm vào giữa khối thức ăn. Tránh thức ăn quá lỏng làm loãng dịch vị và giảm khả năng tiêu hóa.
– Tránh đồ ăn quá nóng hoặc quá lạnh, khiến dạ dày co bóp mạnh gây đau. Thức ăn ấm khoảng 50 độ rất tốt cho sự hấp thu của hệ tiêu hóa. | thucuc | 1,177 |
Góc giải đáp: Nam giới "quay tay" nhiều có bị thận không?
"Quay tay" là hành động kích thích cơ quan sinh dục nhằm thỏa mãn tình dục ở nam giới, thường được thực hiện khi thủ dâm.
1. Nam giới "quay tay" với tần suất bao nhiêu là nhiều?
Trước khi giải đáp vấn đề chính đó là nam giới "quay tay" nhiều có bị thận không? Các bạn cùng theo dõi tần suất khi "quay tay" bao nhiêu là hợp lý nhất. Theo đó, hành vi “quay tay” còn được gọi là thủ dâm. Đây là hành động tự kích thích cơ quan sinh dục để đạt được sự khoái cảm và xuất tinh từ đó thỏa mãn ham muốn về tình dục ở nam giới.
Xét về góc độ bản chất, "quay tay" có thể đem lại những ích lợi nhất định nếu bạn làm chủ được hành động của mình với tần suất thích hợp. Theo như nhà nghiên cứu Y khoa về tình dục cho biết số lần "quay tay" của nam giới sẽ căn cứ vào độ tuổi như sau:
Nam giới dưới 30 tuổi: tần suất thích hợp từ 2 - 3 lần một tuần;
Nam giới trong độ tuổi từ 30 - 45 tuổi: với tần suất trung bình từ 1 - 2 lần một tuần;
Nam giới trên 45 tuổi: tần suất 1 lần/ tuần.
Với mỗi độ tuổi sẽ có số lần "quay tay" là khác nhau và tùy theo tình trạng sức khỏe, lượng hormone sinh dục sản sinh ở mỗi nam giới để điều chỉnh tần suất "quay tay" cho phù hợp (nếu bạn đang có nhu cầu về tình dục nhưng nửa kia không đáp ứng).
2. Nam giới "quay tay" nhiều có bị thận không?
Thông thường, bất kể một hành động nào thường xuyên diễn ra và quá lạm dụng đều có thể gây hại đến sức khỏe. Để giải đáp thắc mắc việc "quay tay" nhiều có bị thận không thì bạn cần biết rằng thận là cơ quan rất quan trọng của con người. Bởi vì thận giúp chuyển hóa chất thải và lượng nước dư thừa thành nước tiểu và đi ra ngoài cơ thể qua đường niệu đạo.
Vì vậy, lạm dụng "quay tay" quá mức dễ ảnh hưởng đến chức năng, hoạt động của thận. Bởi vì, việc lạm dụng hành động này với tần suất nhiều và thường xuyên sẽ khiến nam giới phải tăng tiết nhiều hormon sinh dục cũng như các chất dẫn truyền như: acetycholin, serotonin, dopamin,... Từ đó gián tiếp ảnh hưởng đến hoạt động của thận.
3. Vì sao thận tác động trực tiếp đến khả năng sinh lý ở nam giới?
Thận là bộ phận được gắn liền với mọi vấn đề sinh lý của nam giới. Bởi vì thận giúp duy trì ổn định nồng độ hormone testosterone trong cơ thể phái mạnh. Khi thận bị suy yếu sẽ khiến nội tiết tố bị mất cân bằng. Dẫn đến tình trạng yếu sinh lý, giảm ham muốn tình dục ở nam giới cùng một số bệnh lý nam khoa khác.
4. Tác động tiêu cực từ việc phái mạnh "quay tay" nhiều lần
Bên cạnh vấn đề "quay tay" nhiều có bị thận không đã được giải đáp, sau đây là một số ảnh hưởng xấu nếu lạm dụng hành động này:
4.1. Chức năng sinh sản giảm sút
"Quay tay" nhiều trong thời gian dài có tác động trực tiếp đến cơ quan sinh dục. Khi nam giới quan hệ tình dục thật sẽ khó có thể xuất tinh. Nếu kéo dài cánh mày râu có thể bị rối loạn cương dương hoặc liệt dương. Từ đó, số lượng tinh trùng bị giảm sút, tỷ lệ sống của tinh trùng thấp dẫn đến bệnh vô sinh, hiếm muộn.
4.2. Viêm nhiễm tiết niệu
Vấn đề "quay tay" nhiều có bị thận không đã được giải đáp rằng có nguy cơ. Ngoài ra còn ảnh hưởng đến đường tiết niệu vì việc "quay tay" không an toàn dễ tạo điều kiện để vi khuẩn xâm nhập vào hệ tiết niệu. Triệu chứng thường thấy khi nam giới bị viêm nhiễm đường tiết niệu như là: đi tiểu đau buốt, tiểu ra mủ có máu, nước tiểu màu đục,...
4.3. Tâm lý dễ mệt mỏi
"Quay tay" nhiều quá mức khiến nam giới phải xuất tinh nhiều lần trong một thời gian ngắn. Dẫn đến phái mạnh luôn ở trong trạng thái căng thẳng, tinh thần mỏi mệt. Ngoài ra, việc nghiện "quay tay" còn khiến cho nam giới bị lệch lạc giới tính. Khi đó, bạn nam có xu hướng thích người cùng giới mà không bận tâm đến người khác giới.
Không những vậy, "quay tay" với tần suất nhiều sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thần kinh trung ương. Điển hình là các triệu chứng bao gồm: cơ thể bị suy nhược, giảm trí nhớ, tâm trạng uể oải, thường xuyên căng thẳng,...
5. Biện pháp khắc phục hiện tượng nam giới "quay tay" nhiều
Bạn nên kiểm soát hành vi này nếu không muốn sức khỏe bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Sau đây là một số biện pháp khắc phục an toàn để phòng tránh thói quen xấu này:
5.1. Hoạt động thể thao thường xuyên
Bạn nên tham gia các hoạt động ngoài trời thay vì ngồi một chỗ để tránh việc suy nghĩ đến hành động "quay tay". Cụ thể một số môn thể thao tốt cho sức khỏe như là: bóng đá, bóng chuyền, cầu lông, chạy bộ,...
5.2. Hạn chế ở một mình
Ở một mình với những nam giới thường xuyên "quay tay" chỉ khiến cho hành động lặp lại với tần suất dày đặc. Do vậy, bạn có thể trò chuyện với mọi người xung quanh hoặc đi chơi với bạn bè để tránh suy nghĩ đến việc thủ dâm.
5.3. Tránh thức khuya
Thức khuya khi một mình thường có suy nghĩ xem phim người lớn. Ngoài ra, việc thức khuya có hại cho sức khỏe dẫn đến những thói quen không lành mạnh như việc "quay tay". Bạn nên đi ngủ trước 10 giờ tối và tránh suy nghĩ tiêu cực theo lời khuyên từ chuyên gia Y tế.
5.4. Hạn chế việc tắm lâu
Tắm rửa đôi khi vô tình “đánh thức cậu nhỏ” cương cứng và khiến nam giới nảy sinh hành động "quay tay". Do đó, bạn nên ra khỏi phòng tắm khi đã vệ sinh xong cơ thể. Ngoài ra, nam giới nên tránh xả nước ấm vào cơ quan sinh dục vì dễ nghĩ đến “chuyện ấy” từ đó kích thích cương dương. | medlatec | 1,096 |
5 sai lầm khi nói về bệnh ung thư
Mắc ung thư là mang án tử hình, quan niệm đó hoàn toàn sai lầm. Bởi nhiều ung thư vẫn có thể chữa khỏi tới 90%. Dưới đây là thông tin giải đáp cho những hiểu lầm thường gặp khi nói về bệnh ung thư.
1. Mắc ung thư là dấu chấm hết
Ung thư phát hiện sớm có thể kéo dài thời gian sự sống.
Nhiều người cho rằng, nếu bị mắc ung thư là “vô phương cứu chữa”, nhưng thức tế lại chứng minh ngược lại, ung thư không phải là án tử hình, nếu phát hiện sớm và điều trị kịp thời vẫn có thể khỏi để kéo dài thời gian sống.
Ung thư vú là một trong những ví dụ điển hình, các ca mắc ung thư vú nếu phát hiện ở giai đoạn đầu và điều trị kịp thời thì tỉ lệ khỏi bệnh lên đến 95%, các loại ung thư như ung thư cổ tử cung, tuyến giáp, tuyến tiền liệt, đại trực tràng,... cũng đều có thể chữa khỏi với tiên lượng cao.
2. Mọi ung thư đều là bệnh di truyền
Nhiều người vẫn nghĩ ung thư là bệnh di truyền, nhưng chỉ có khoảng 5% bệnh ung thư liên quan đến yếu tố di truyền, còn
hơn 80% các bệnh ung thư do môi trường và thói quen sống của mỗi người.
3. Ung thư vú chỉ xảy ra ở nữ giới
Ung thư vú có thể xảy ra ở nam giới với tỉ lệ rất nhỏ - 1%.
Ung thư vú là căn bệnh phổ thường gặp nhất ở nữ giới, là một trong 5 loại ung thư phổ biến nhất tại Việt Nam. Tuy nhiên, ung thư vú vẫn xảy ra ở nam giới mặc dù chỉ xảy ra ở tỉ lệ rất nhỏ (khoảng 1%). Vì vậy, nam giới không nên chủ quan về căn bệnh này.
4. Bệnh ung thư có thể lây lan
Ung thư không phải bệnh lây nhiễm. Ung thư không lây nhiễm qua đường máu, quan hệ tình dục, từ mẹ sang con, tiếp xúc cơ thể,...
Nhiều người hiểu sai về vấn đề này nên đã xa lánh những bệnh nhân bị bệnh ung thư và làm cho bệnh nhân càng “cô đơn” khi chiến đấu với bệnh tật.
5. Điều trị ung thư sẽ nhanh chết hơn
Điều trị sớm quyết định việc tiên lượng bệnh.
Nhiều người có suy nghĩ mắc bệnh ung thư mà điều trị, đặc biệt là phẫu thuật sẽ sớm tử vong, nhưng đây là quan niệm hoàn toàn sai lầm. Ngược lại, với những bệnh ung thư được phát hiện sớm thì việc điều trị ngay là yếu tố vô cùng quan trọng để quyết định tiên lượng chữa khỏi bệnh. | medlatec | 458 |
Những điều cần biết và chi phí điều trị răng sâu lồi thịt
Tình trạng răng sâu lồi thịt là trạng thái khá nặng của sâu răng, gây mẻ hoặc vỡ răng, và có thể ảnh hưởng đến tủy răng. Nếu không được kiểm soát kịp thời, tình trạng này có thể gây nhiễm trùng răng, lan sang các cơ quan khác như xoang, hàm và thậm chí ảnh hưởng đến não. Không ít người còn băn khoăn không biết chi phí điều trị răng sâu lồi thịt có đắt không?
1. Khái quát về tình trạng răng sâu lồi thịt
1.1. Sâu răng lồi thịt là gì?
Răng sâu lồi thịt chính là tình trạng sâu răng cấp tính, với lỗ sâu trong răng ở mức độ nặng. Dưới nướu răng, xuất hiện các khối thịt có màu đỏ hồng. Khi tiếp xúc, thường gây ra cảm giác đau đớn và khó chịu. Trong một số trường hợp nghiêm trọng, còn có thể có sự chảy mủ và chảy máu từ vùng thịt lồi, đồng thời kèm theo tình trạng sốt cao.
Răng sâu lồi thịt là tình trạng sâu khá nặng
1.2. Răng sâu lồi thịt gây ra những hệ quả xấu gì?
Theo các chuyên gia và bác sĩ chuyên khoa về răng hàm mặt, vi khuẩn có khả năng xâm nhập vào tủy răng nếu tình trạng sâu răng kéo dài mà không có biện pháp can thiệp hoặc điều trị thích hợp. Khi vi khuẩn tấn công, nó có thể gây thối rữa và thậm chí hoại tử tủy răng, dẫn đến hình thành lỗ dò. Sau một khoảng thời gian ngắn sau khi lỗ dò hình thành, vùng niêm mạc xung quanh lỗ dò sẽ bị viêm mủ, gây sưng và trồi lên. Trong trường hợp này, sự tương đồng về hình dáng giữa vùng viêm và các cục thịt là rất rõ ràng. Tình trạng răng sâu lồi thịt đề cập đến một dạng bệnh áp xe răng, mà có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Khi không điều trị, tình trạng răng sâu lồi thịt có thể dẫn đến những hậu quả sau:
– Đau nhức: Mô, mạch máu và dây thần kinh bị kích thích, gây nhiễm trùng và gây ra cảm giác đau nhức. Cơn đau thường trở nên nghiêm trọng hơn khi vi khuẩn xâm nhập vào mô và tiếp xúc với vùng thịt dưới răng.
– Ảnh hưởng đến khả năng ăn nhai: Do thay đổi cấu trúc mô, răng, xương, mặt hoặc hàm.
– Nhiễm trùng mô nướu: Bệnh có thể dẫn đến nhiễm trùng nướu răng và các vấn đề liên quan đến mô nướu như viêm nha chu, viêm nướu.
– Mất răng: Khi sâu răng không được kiểm soát và bảo tồn, việc nhổ răng có thể được xem xét để ngăn ngừa các rủi ro tiềm ẩn. Việc nhổ răng sâu có thể ảnh hưởng đến chức năng răng và thẩm mỹ.
Ban đầu, khi tình trạng răng sâu lồi thịt mới xuất hiện, người bệnh thường gặp khó chịu và đau nhức kéo dài. Trong tình huống này, điều trị đơn giản có thể được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ.
Tuy nhiên, nếu không điều trị đúng cách hoặc bỏ qua việc điều trị, tình trạng viêm nhiễm trong tủy sẽ tiếp tục diễn ra và cuối cùng dẫn đến tình trạng tủy chết.
Răng sâu lồi thịt mà không điều trị sẽ để lại hậu quả lớn
Vùng thịt lồi ra tại chân răng không chỉ gây khó khăn trong việc mở miệng và ăn uống mà còn có thể dẫn đến việc nướu xung quanh bị sưng tấy. Ngoài ra, tình trạng này có thể gây đau đầu và sốt cao.
2. Cách chữa và chi phí
2.1. Cách điều trị
Việc điều trị tình trạng răng sâu lồi thịt thường phức tạp và yêu cầu sự can thiệp chuyên môn. Tình trạng này thể hiện tình hình sâu răng đã biến chứng thành nghiêm trọng. Vì vậy, quá trình điều trị yêu cầu bác sĩ phải có tay nghề chuyên môn cao, phải có trang thiết bị hiện đại và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vô trùng.
Việc chữa bệnh thường diễn ra qua các bước như sau:
Bước 1: Khám tổng quát
Trước khi bắt đầu điều trị, bác sĩ yêu cầu chụp X-quang và thực hiện kiểm tra toàn diện để xác định mức độ tổn thương và viêm nhiễm. Điều này quan trọng để định hình phương pháp điều trị tiếp theo.
Sau khi có kết quả X-quang và khám tổng quát, bác sĩ sẽ tiến hành làm sạch răng miệng của bệnh nhân. Sau đó, sẽ được tiến hành loại bỏ mảng bám và tẩy cao răng quanh vùng có sâu răng lồi thịt.
Bước 2: Xử lý mủ và loại bỏ thịt thừa
Bước tiếp theo là loại bỏ mủ và thịt thừa, điều này là một phần quan trọng trong quá trình điều trị. Bằng cách sử dụng dao mổ và dụng cụ nha khoa, bác sĩ sẽ loại bỏ phần mô niêm mạc bị sưng (còn gọi là cục thịt thừa).
Sau khi đã loại bỏ mô niêm mạc, bác sĩ tiến hành lấy mủ viêm nhiễm. Sau đó, bác sĩ sử dụng thuốc để phục hồi niêm mạc nướu với liều lượng thích hợp.
Bước 3: Loại bỏ tủy chết
Để ngăn chặn sự phát triển vi khuẩn từ bên trong răng và tái phát, bác sĩ sẽ tiến hành loại bỏ tủy bằng ống hút chuyên dụng. Sau đó, tủy bị loại bỏ sẽ được thay thế bằng tủy nhân tạo.
Bước 4: Khắc phục tình trạng răng
Tùy thuộc vào mức độ sâu răng và tổn thương, bác sĩ sẽ quyết định liệu có bọc răng sứ, trám răng hay nhổ răng. Nếu răng còn mô chân tốt, bọc răng sứ có thể được đề xuất. Nếu mô chân răng hạn chế, trám răng là lựa chọn. Trong trường hợp răng bị tổn thương nặng và không thể cứu chữa, nhổ răng có thể được thực hiện, và sau đó có thể xem xét lắp răng giả để duy trì chức năng và thẩm mỹ.
Bước 5: Hướng dẫn chăm sóc sau điều trị và lên lịch tái khám.
2.2. Giải đáp: chi phí điều trị răng sâu lồi thịt khoảng bao nhiêu?
Sau khi điều trị tủy xong, răng thường trở nên mềm dẻo và dễ dàng gãy, nên các bác sĩ thường khuyến nghị bọc răng bằng sứ để bảo vệ răng tối đa. Tuy chi phí cho việc bọc răng sứ sẽ cao hơn so với việc hàn trám răng, nhưng nó phụ thuộc vào loại mảng sứ mà bệnh nhân lựa chọn.
Tổng thể, chi phí điều trị răng sâu lồi thịt phụ thuộc vào phương pháp mà bạn chọn. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là bạn nên chú ý đến chất lượng và kết quả của quá trình điều trị. Lời khuyên là hãy chọn lựa phòng nha uy tín với đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao và sử dụng công nghệ hiện đại. | thucuc | 1,204 |
Đến tháng có nên tập thể dục không và một số lưu ý từ chuyên gia
Nhiều người cho rằng, “ngày đèn đỏ” đến chính là thời gian phụ nữ cần nghỉ ngơi tuyệt đối, đặc biệt cần tránh vận động. Vậy quan điểm này có đúng không, đến tháng có nên tập thể dục không và nếu tập thì cần lưu ý những điều gì?
1. Một số quan niệm sai lầm về tập thể dục khi đến tháng
Trong ngày kinh nguyệt, phần lớn chị em đều cảm thấy vô cùng khó chịu, mệt mỏi với những cơn đau bụng dưới, đau lưng, đau ngực, đầy hơi,… Vì thế, nhiều chị em cho rằng tập thể dục khi cơ thể đang mệt mỏi như vậy là một điều vô lý, thậm chí một ý tưởng có chút “điên rồ”. Từ đó dẫn đến một số hiểu lầm như sau:
- Một số động tác, bài tập thể dục có thể khiến lượng máu kinh nhiều hơn và thời gian “đèn đỏ” kéo dài hơn.
Điều này hoàn toàn không đúng. Việc tập luyện thể dục, thậm chí ngay cả động tác “trồng cây chuối” cũng không thể làm thay đổi mức độ kinh nguyệt của bạn và đương nhiên cũng không làm tăng ngày trong chu kỳ của bạn. Mặc dù việc tập luyện cường độ cao một chút không gây tác động quá nhiều đến sức khỏe của bạn nhưng bạn vẫn cần chú ý tập luyện với cường độ phù hợp trong những ngày kinh nguyệt, tránh gắng sức.
- Chị em bị thiếu máu thì không nên tập thể dục
Quan điểm này cũng hoàn toàn sai lầm. Thiếu máu do thiếu sắt là vấn đề thường gặp ở nữ giới và dễ xảy ra trong thời kỳ kinh nguyệt khi cơ thể không kịp sản xuất hồng cầu bù đắp cho lượng máu kinh đã mất. Việc tập luyện kết hợp với chế độ ăn uống còn có thể giúp cải thiện tình trạng này.
Phụ nữ sẽ có cảm giác mệt mỏi rất rõ rệt khi bị thiếu máu. Tuy nhiên, tập luyện thể dục có tác dụng kích thích máu tuần hoàn hiệu quả hơn đến những mô cơ, giúp cải thiện tình trạng này. Chị em có thể lựa chọn một số môn thể thao như bơi lội, đi xe đạp trong thời gian này và có thể tham khảo những gợi ý về chế độ ăn, chế độ tập luyện từ chuyên gia.
- Nhiều chị em ngại tập vì sợ bị tràn băng vệ sinh
Phụ nữ không nên quá lo lắng về vấn đề này. Chỉ cần chuẩn bị loại băng vệ sinh có độ dày và kích thước phù hợp, bạn có thể hoàn toàn yên tâm khi tập luyện. Hãy loại bỏ nỗi lo lắng và e ngại để thoải mái và tập trung luyện tập.
2. Bác sĩ tư vấn: Đến tháng có nên tập thể dục không?
Với thắc mắc “đến tháng có nên tập thể dục không”, câu trả lời là “có”. Việc tập luyện các bài tập phù hợp trong ngày kinh nguyệt còn có thể giúp chị em nhận được nhiều lợi ích sức khỏe như sau:
- Cải thiện tâm trạng: Do thay đổi nội tiết tố, chị em thường có tâm lý bất thường, dễ cáu gắt trong những ngày “đèn đỏ”. Một số bài tập thể dục, chẳng hạn như các bài tập nhịp điệu, một số động tác yoga sẽ giúp bạn bớt “thất thường”.
Chất dẫn truyền thần kinh Endorphin có thể giúp cải thiện tâm trạng, mang đến cho chúng ta những cảm xúc tích cực. Khi bạn tập thể dục, cơ thể sản xuất ra endorphin nhiều hơn và giúp bạn cải thiện tâm trạng hiệu quả.
- Giảm đau hiệu quả: Thay vì uống thuốc giảm đau để điều trị những cơn đau bụng kinh, bạn hãy thử một số động tác thể dục hay bài tập đi bộ, chắc chắn, bạn có thể cảm nhận được hiệu quả rõ rệt. Tập luyện giúp cơ thể giải phóng endorphin nhiều hơn và giúp bạn giảm đau hiệu quả.
- Tăng sức khỏe và sức bền: Khi bạn tập luyện, cơ bắp sẽ được cung cấp oxy nhiều hơn, thúc đẩy quá trình trao đổi chất, giảm nguy cơ chuột rút và tình trạng đầy hơi, khó tiêu. Một số nghiên cứu còn cho thấy rằng, nội tiết tố thấp trong những ngày kinh nguyệt cũng khiến cho chị em có sức bền lớn hơn ngày thường.
3. Cần lưu ý những gì khi tập luyện trong những ngày kinh nguyệt?
Để việc tập luyện đạt được những lợi ích đã được liệt kê ở trên, chị em cần lưu ý những điều sau:
- Trong những ngày “đèn đỏ”, cơ thể của chị em sẽ nhạy cảm hơn bình thường, vì thế, chỉ nên tập ở mức độ vừa phải, không nên quá gắng sức. Nếu tập những bài tập quá nặng, cơ thể dễ bị tổn thương và mệt mỏi hơn bình thường.
- Lưu ý, nên cung cấp đủ nước cho cơ thể. Mất một lượng máu kinh nhất định cùng với việc đổ mồ hôi sau những bài tập vất vả sẽ là lý do khiến bạn cần nhanh chóng cung cấp nước cho cơ thể. Việc uống đủ nước trong những ngày này còn có thể giúp giảm đau đầu và tránh nguy cơ bị kiệt sức.
- Cần khởi động trước khi tập luyện. Việc làm nóng và giãn cơ trước mỗi bài itập sx khiến giảm đau nhức cơ và phòng tránh chấn thương có thể xảy ra khi đang tập.
- Trong trường hợp cảm thấy quá khó chịu, mệt mỏi, bạn cũng không nên ép mình phải tập luyện để tránh khiến cơ thể bị quá tải và mệt mỏi hơn.
- Nếu bạn bị mất kinh do tập luyện với cường độ cao thì cũng không nên quá lo lắng, vì đó có thể chỉ là dấu hiệu tạm thời. Khi bạn sinh hoạt điều độ, kinh nguyệt sẽ đều đặn trở lại.
- Có thể sử dụng cốc nguyệt san để thay thế cho băng vệ sinh nếu bạn quá lo lắng về hiện tượng tràn kinh ra ngoài trong khi tập.
- Trong những ngày “đèn đỏ” không nên ăn quá nhiều thực phẩm, đồ uống có chứa chất kích thích để tránh khiến cho các triệu chứng kinh nguyệt trở nên nghiêm trọng hơn. Thay vào đó, bạn nên dùng trà ấm và nước lọc.
Với những thông tin trên đây, hi vọng bạn đã tìm ra câu trả lời thỏa đáng cho thắc mắc “đến tháng có nên tập thể dục không”. Bên cạnh đó là một số lưu ý quan trọng khi tập luyện trong ngày “đèn đỏ” để đạt được những lợi ích tốt nhất. | medlatec | 1,141 |
Cận cảnh ca bóc u xơ tử cung khi sinh mổ tại Bệnh viện ĐKQT
U xơ tử cung khi mang thai nguy hiểm như thế nào?
U xơ tử cung là khối u hình thành từ lớp cơ của tử cung và có thể phát triển bên ngoài, trong thành tử cung hoặc ở trong khoang tử cung. Đường kính của khối u xơ tử cung khoảng từ vài milimet đến vài chục milimet.
Nhân tố chính ảnh hưởng tới sự phát triển của của khối u xơ tử cung là estrogen – một nội tiết tố chủ yếu ở phụ nữ do buồng trứng tiết ra. Chính vì vậy u xơ tử cung thường có khuynh hướng phát triển nhanh khi mang thai bởi sự gia tăng đột biến của hormone estrogen trong thai kỳ.
Tham khảo bài đọc sau: Mổ thai ngoài tử cung nên và không nên ăn gì
Bị u xơ tử cung khi mang thai có thể khiến mẹ bầu gặp phải các nguy cơ như đau bụng, xuất huyết, sẩy thai, thai lưu, sinh non, rau bám ở vị trí bất thường (rau tiền đạo, rau cài răng lược) hay ngôi thai bất thường. Nếu khối u xơ tử cung nằm ở vị trí thấp thì có thể chặn đường chào đời tự nhiên của trẻ hoặc gây rối loạn co thắt tử cung khiến thời gian chuyển dạ lâu hơn, đau hơn, khó khăn hơn.
Khi sinh, tử cung có khối u xơ thường mềm, nhão, co hồi kém nên sản phụ dễ bị băng huyết hay nhiễm trùng sau sinh. Đồng thời bé sinh ra khi mẹ bị u xơ tử cung trong thai kỳ có thể bị nhẹ cân, suy dinh dưỡng bào thai do dinh dưỡng cho thai nhi phải chia một phần nuôi khối u xơ.
Chính vì những nguy cơ trên nên mẹ bầu bị u xơ tử cung cần phải được theo dõi chặt chẽ trong suốt thai kỳ để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé.
Tham khảo bài đọc sau: Ca sinh mổ mất bao lâu
Em bé nhà chị Thu Hà chào đời khỏe mạnh và được da kề da với bố
Em bé nhà chị Hà được điều dưỡng chăm sóc, tắm mát mỗi ngày để chị được thực sự nghỉ ngơi
| thucuc | 392 |
Cách trị viêm mũi dị ứng dẫn tới hen phế quản
1. Nguyên nhân gây viêm mũi dị ứng
Viêm mũi dị ứng thường liên quan tới người có cơ địa dị ứng. Nguyên nhân gây viêm mũi dị ứng là do phản ứng của cơ thể khi gặp vật lạ như bụi, phấn hoa, lông vật nuôi, hóa chất, một số thực phẩm (tôm, cua, ốc…)
Nguyên nhân gây viêm mũi dị ứng là do phản ứng của cơ thể khi gặp vật lạ như bụi, phấn hoa…
Nhiều trường hợp niêm mạc họng bị kích thích gây viêm còn kèm theo hiện tượng viêm nhiễm bởi vi khuẩn.
2. Cách trị viêm mũi dị ứng
Để điều trị viêm mũi dị ứng cần phải dựa vào các nguyên nhân gây bệnh.
Bệnh viêm mũi dị ứng chỉ có thể xảy ra khi người có cơ địa dị ứng sống trong môi trường có dị nguyên đã được mẫn cảm. Người bệnh có thể chuyển đến sống ở vùng không có loại dị nguyên đó. Ngoài ra, bệnh nhân cần hạn chế tối đa sự tiếp xúc với khói thuốc, khói xe, nước hoa, hương liệu hay những chất nặng mùi khác.
Đối với dị ứng nghề nghiệp, nếu không thể đổi nghề, nên dùng khẩu trang, mặt nạ hoặc sử dụng các vật liệu thay thế khi làm việc.
Cách trị viêm mũi dị ứng hiệu quả trước tiên là tránh các dị nguyên gây bệnh, giữ ấm cơ thể khi thời tiết chuyển mùa…
Dùng thuốc để điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng:
Thuốc co mạch: có tác dụng làm co mạch, thông thoáng đường thở. Nên dùng dạng lọ xịt phun sương mù để thuốc có thể bay vào tận các ngóc ngách của mũi xoang thì thuốc mới có thể phát huy tối đa tác dụng. Không nên dùng dạng thuốc nhỏ mũi vì nếu không biết nhỏ đúng cách, thuốc sẽ xuống họng ngay và không có tác dụng tại mũi.
Thuốc kháng histamin: làm giảm sự giãn mạch, giảm sự kích thích các nhánh thần kinh cảm giác ở mũi, có hiệu quả với hắt hơi chảy mũi nhưng không hết ngạt tắc mũi. Steroide dạng phun sương mù, có tác dụng rất tốt trong viêm mũi dị ứng, vì nó được phun trực tiếp vào niêm mạc mũi-xoang ngay nơi xảy ra viêm dị ứng nên có thể làm giảm nhanh, giảm hết tất cả triệu chứng như ngứa mũi, hắt hơi, chảy mũi, ngạt tắc mũi.
Thuốc kháng sinh: khi đợt cấp của viêm mũi dị ứng thường có hiện tượng bội nhiễm ở đường hô hấp như viêm mũi, viêm xoang, viêm tai, viêm phế quản, hen phế quản… lúc này dùng kháng sinh là cần thiết.
Người bệnh có thể dùng thuốc để cải thiện triệu chứng viêm mũi dị ứng (theo chỉ định của bác sĩ)
Bệnh viêm mũi dị ứng rất đa dạng và do nhiều nguyên nhân gây ra. Chính vì thế việc áp dụng đúng cách điều trị viêm mũi dị ứng sẽ góp phần cải thiện nhanh chóng tình trạng bệnh. Đặc biệt, người bệnh cũng cần chú ý tới chế độ sinh hoạt hàng ngày, hạn chế tiếp xúc với các dị nguyên gây bệnh để ngăn ngừa nguy cơ tái phát hoặc tiến triển của bệnh. | thucuc | 561 |
Những dấu hiệu của viêm thanh quản
Viêm thanh quản là có thể gây ra biến chứng nguy hiểm nếu không phát hiện và điều trị kịp thời. Do đó, việc nhận biết sớm các dấu hiệu của viêm thanh quản đóng vai trò quan trọng giúp mọi người bảo vệ sức khỏe của bản thân. Tìm hiểu ngay!
1. Viêm thanh quản là gì?
Thanh quản là một cơ quan quan trọng trong hệ hô hấp của con người, có vị trí nằm trên khí quản, kích thước khoảng 3-5cm, đảm nhiệm vai trò giúp con người có thể thở, nuốt và nói. Viêm thanh quản là tình trạng nhiễm trùng dây thanh quản do hoạt động quá mức, kích ứng hoặc bị nhiễm trùng.
Thanh quản có cấu tạo từ các sụn gắn với nhau bởi cơ hoặc mô sợi. Thông thường, dây thanh quản để tạo ra sự rung động, từ đó xuất hiện âm thanh trong thanh quản. Khi bị các tác nhân xấu tấn công, thanh quản bị viêm và khiến cho sự đóng mở của dây thanh bị cản trở, gây ra tình trạng đau rát họng và khàn tiếng.
Mặc dù không phải là bệnh lý nguy hiểm tới tính mạng nhưng viêm thanh quản khiến cuộc sống của người bệnh bị đảo lộn, suy giảm chất lượng. Do đó, mọi người nên chủ động nhận biết sớm các dấu hiệu mắc bệnh để điều trị kịp thời.
Viêm thanh quản là bệnh đường hô hấp nguy hiểm
2. Dấu hiệu của viêm thanh quản
Viêm thanh quản có các triệu chứng tương tự như nhiều bệnh lý đường hô hấp trên khác. Do đó, có không ít người chủ quan với bệnh, dẫn tới phát hiện và điều trị chậm trễ. Mọi người cần cẩn trọng với một số dấu hiệu sau đây bởi đó có thể là các biểu hiện cảnh báo thanh quản của bạn đang gặp vấn đề:
– Khàn tiếng
– Hụt hơi
– Mất tiếng
– Cản trở hô hấp
– Ho
– Hắng giọng
– Vướng họng
– Khó nuốt
– Đau, sưng họng
– Tiết nhiều nước bọt
– Hôi miệng…
Người bệnh hãy chủ động đi khám khi thấy bản thân có các dấu hiệu bất thường này để bác sĩ chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Khó thở, hụt hơi là dấu hiệu của viêm thanh quản thường gặp
3. Nguyên nhân gây bệnh
Viêm thanh quản xảy ra do sự tấn công của một số tác nhân có hại như vi khuẩn, virus… Chúng trú ngụ tại cấu trúc họng, thanh quản phức tạp của người bệnh rồi lợi dụng cơ hội “đề kháng giảm” để tấn công, gây bệnh ở mọi người.
Đồng thời, người bệnh cũng có nguy cơ mắc viêm thanh quản cao hơn do một số yếu tố như:
– Lạm dụng giọng nói
– Trào ngược dạ dày
– Trào ngược thực quản
– Viêm xoang mạn tính
– Uống rượu bia
– Hút thuốc
– Không vệ sinh răng miệng
– Lạm dụng thuốc xịt họng…
4. Biến chứng viêm thanh quản
Viêm thanh quản nếu không điều trị kịp thời thì nguy cơ dẫn tới biến chứng là rất lớn:
– Viêm họng
– Viêm amidan
– Viêm xoang
– Viêm tai giữa
– Hẹp đường thở
– Viêm phế quản
– Viêm tiểu phế quản
– Viêm phổi
– Viêm cầu thận
– Viêm màng tim…
Không chỉ khiến sức khỏe giảm sút mà công việc, cuộc sống của người bệnh còn bị đảo lộn. Do đó, mọi người nên chủ động trong việc đi khám để được điều trị kịp thời, ngăn chặn biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
Viêm thanh quản có thể dẫn tới viêm phổi, viêm cầu thận nếu người bệnh không được điều trị kịp thời
5. Nguyên tắc điều trị
5.1. Điều trị bằng thuốc
Hiện nay, điều trị viêm thanh quản chủ yếu sử dụng thuốc để cải thiện triệu chứng bệnh và giải quyết nguyên nhân. Các loại thuốc điều trị thanh quản bị viêm được kê đơn thường là:
– Cải thiện viêm nhiễm bằng kháng sinh, kháng viêm…
– Cải thiện triệu chứng bệnh bằng thuốc giảm ho, hạ sốt, giảm đau, tiêu đờm…
Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể áp dụng một số phương pháp sau đây để cải thiện tình trạng viêm thanh quản cho người bệnh như là:
– Điều trị dứt điểm các bệnh lý đường hô hấp trên để ngăn chặn nguy cơ biến chứng lên sức khỏe.
– Xịt họng hoặc súc họng để vệ sinh, giúp cải thiện tình trạng viêm nhiễm, và ngăn ngừa tác nhân có hại gây bệnh.
Người bệnh chỉ điều trị bằng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý sử dụng hoặc thay đổi liều lượng để tránh gây ra những hậu quả đáng tiếc.
Điều trị bệnh viêm thanh quản bằng thuốc do bác sĩ chỉ định
5.2. Vệ sinh đúng cách
Ngoài việc điều trị bằng thuốc, bác sĩ cũng sẽ tư vấn vệ sinh mũi họng đúng cách để quá trình hồi phục của người bệnh diễn ra nhanh hơn. Theo đó:
– Súc miệng sạch sẽ hằng ngày bằng dung dịch súc miệng hoặc nước muối sinh lý theo khuyến cáo của bác sĩ để loại bỏ thức ăn thừa, ngăn ngừa bệnh lý.
– Đánh răng đều đặn để làm sạch khoang miệng, sử dụng kem đánh răng và bàn chải mềm để làm sạch kỹ bề mặt, kẽ răng vào sáng sớm, sau khi ăn hoặc trước khi đi ngủ.
– Uống đủ nước để cung cấp lượng nước cần thiết cho hoạt động sống của cơ thể.
– Thường xuyên giữ ấm cơ thể và cổ họng, tránh uống nước đá hoặc ăn những món ăn quá lạnh.
– Hạn chế ăn thực phẩm quá cay nóng hoặc dai cứng vì chúng có thể làm tổn thương, ảnh hưởng tới quá trình hồi phục của niêm mạc vùng họng.
6. Ngăn ngừa viêm thanh quản
Mặc dù không phải là bệnh lý nguy hiểm, đe dọa tới tính mạng của người bệnh nhưng có thể để lại di chứng nếu không được điều trị đúng cách. Do đó, mọi người nên sinh hoạt với một lối sống lành mạnh để tăng đề kháng, giảm nguy cơ mắc bệnh:
– Vệ sinh mũi họng thường xuyên và đúng cách để ngăn ngừa sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh.
– Hạn chế tới nơi công cộng đông người khó kiểm soát dịch bệnh.
– Sử dụng khẩu trang khi tiếp xúc với người khác hoặc tới nơi nhiều khói bụi, ô nhiễm…
– Hạn chế lạm dụng, nói quá to, nói nhiều gây đau rát họng, khàn tiếng…
– Giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng họng khi thời tiết trở lạnh, cần tránh sử dụng nhiều nước đá lạnh hoặc các thực phẩm lạnh…
– Hạn chế tiếp xúc với các yếu tố dễ làm tăng nguy cơ dị ứng hoặc có tiền sử gây dị ứng.
– Ăn uống khoa học, đầy đủ dinh dưỡng và hạn chế những thực phẩm nhiều đường, nhiều dầu mỡ, cay nóng…
– Uống đủ nước và bổ sung vitamin từ trái cây, rau củ tươi xanh để tăng cường đề kháng cho cơ thể.
– Tiêm phòng vắc xin và thăm khám thường xuyên nhằm nâng cao ý thức trong việc bảo vệ sức khỏe bản thân.
Xây dựng lối sống khoa học để nâng cao đề kháng, ngăn ngừa mắc viêm thanh quản
Dấu hiệu của viêm thanh quản có thể dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý đường hô hấp khác. Do đó, mọi người nên đi khám sớm khi phát hiện dấu hiệu bất thường và tuân thủ hướng dẫn, phác đồ điều trị của bác sĩ để quá trình điều trị diễn ra nhanh chóng và hiệu quả nhé! | thucuc | 1,342 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.