text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Những thông tin có thể bạn chưa biết về niềng răng bằng nhựa Niềng răng bằng nhựa là một phương pháp niềng răng có thể khắc phục các nhược điểm của niềng răng truyền thống như tính thẩm mỹ cao, tiện lợi cho người dùng. Vậy, niềng răng nhựa là gì và quy trình niềng sẽ ra sao? 1. Khái niệm niềng răng bằng nhựa Phương pháp niềng răng bằng nhựa thường được gọi là niềng răng trong suốt, là một phương pháp chỉnh nha với công nghệ hiện đại. Công nghệ này sử dụng chuỗi khay niềng được sản xuất từ chất liệu nhựa cao cấp, các khay niềng này có màu trong suốt và ôm sát hàm răng. Mỗi chuỗi quy trình niềng răng bằng nhựa thường bao gồm từ 20 khay niềng trở lên. Phương pháp này tạo ra hiệu quả thẩm mỹ cao, mang lại sự tiện dụng và thoải mái trong suốt quá trình sử dụng. Hiệu quả của niềng răng bằng nhựa không thua kém so với niềng răng mắc cài. 2. Niềng răng nhựa phù hợp với đối tượng nào? Niềng răng nhựa hay niềng răng máng nhựa phù hợp với nhiều trường hợp răng bị xấu. Cụ thể là những trường hợp răng dưới đây: 2.1. Niềng răng bằng nhựa cho răng thưa Tình trạng răng thưa xảy ra khi các răng trên hàm mọc xa nhau, tạo ra khoảng cách lớn giữa chúng, gây ra các khe hở rộng. Điều này ảnh hưởng đáng kể đến tình trạng thẩm mỹ của hàm răng. Tuy nhiên, không chỉ giới hạn ở mặt ngoại hình, răng thưa còn mang theo nhiều nguy cơ tiềm tàng đối với sức khỏe toàn diện của răng miệng. Răng thưa nên niềng răng để tăng tính thẩm mỹ cho khuôn mặt Sự tồn đọng thức ăn trong các kẽ răng tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn sinh sống, phát triển và tấn công hệ thống răng miệng của chúng ta. Dưới tác động của những vi khuẩn này, răng miệng có thể gặp phải nhiều vấn đề như viêm nhiễm nướu, sâu răng và các vấn đề khác liên quan đến nha chu. Hơn nữa, răng thưa thường có cấu trúc yếu hơn so với răng bình thường. Khi ăn uống, việc nhai và xử lý thức ăn trở nên khó khăn hơn vì khoảng cách giữa các răng. Trong một số trường hợp, răng thưa có thể dẫn đến tình trạng rụng răng sớm hoặc đôi khi là mất răng. 2.2. Niềng răng bằng nhựa cho răng móm Răng móm là tình trạng khi khớp cắn bị đảo ngược, khiến cho hàm dưới nằm ở bên ngoài hàm trên. Dấu hiệu tiêu biểu của răng móm là khi khép miệng, hàm dưới không khớp vào hàm trên mà thậm chí nằm phía bên ngoài chúng. Tình trạng này không chỉ tác động đến thẩm mỹ của hàm răng, mà còn làm ảnh hưởng đến khả năng nhai thức ăn một cách hiệu quả và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cách chúng ta phát âm. Trong trường hợp răng móm kéo dài ở mức độ nghiêm trọng, có thể tác động tiêu cực đến sức khỏe tổng thể, đặc biệt là sức khỏe của hệ tiêu hóa, cụ thể là dạ dày. 2.3. Răng mọc chen chúc Răng mọc chen chúc là trạng thái răng không tuân theo hàng lối đúng trên cung răng mà mọc một cách không gọn gàng, không đối xứng, và thậm chí có thể chen lấn vào nhau. Hàm răng trong tình trạng này sẽ ảnh hưởng đến thẩm mỹ rất nhiều. Đồng thời, răng chen chúc thường khó vệ sinh hơn so với răng mọc đều, thẳng hàng. Những khoảng trống khó tiếp cận trên hàm có thể không được làm sạch đúng cách, tạo điều kiện cho thức ăn bám vào và gây hình thành cao răng nhanh chóng hơn. Từ đó, có thể phát triển thành các vấn đề bệnh lý liên quan đến răng miệng. Nên đi khám để được tư vấn về niềng răng trước khi quyết định chọn loại niềng Không chỉ vậy, răng mọc chen chúc còn có tác động tiêu cực đến hoạt động của khớp cắn và khả năng ăn nhai của răng. Trong tương lai, điều này có thể gây hại cho hệ tiêu hóa của chúng ta. 2.4. Khớp cắn hở Khớp cắn hở là tình trạng mất cân bằng trong khớp cắn, gây ra tác động tiêu cực lên cả thẩm mỹ và chức năng của răng. Dấu hiệu của khớp cắn hở là sự không khớp giữa nhóm răng hàm trên và nhóm răng hàm dưới. Do đó, ngay cả khi miệng khép lại thì chúng ta vẫn có thể nhìn thấy lưỡi. 2.5. Răng bị hô vẩu Răng hô là khi răng hàm trên nhô ra về phía trước quá mức, gây ra vấn đề về thẩm mỹ. Tình trạng này làm mất đi sự cân đối tự nhiên cho khuôn mặt, làm cho hình dáng miệng trở nên không cân xứng, đồng thời cả cằm và môi cũng không đạt được vẻ đẹp tự nhiên. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng răng hô sẽ ngày càng nghiêm trọng hơn, khiến cho răng ngày càng nhô ra ngoài nhiều hơn, ảnh hưởng xấu tới cấu trúc xương hàm, hệ thống nhai và cả khớp thái dương hàm. 3. Quy trình niềng Quá trình niềng răng bằng nhựa bao gồm 5 bước cơ bản sau. Sau khi hoàn thành tất cả các bước này, hàm răng của bạn sẽ trở nên đều và đẹp như bạn mong muốn. – Thăm khám và chụp X quang: Ban đầu, bác sĩ sẽ thực hiện một cuộc kiểm tra tổng quát về tình trạng răng miệng của bạn. Sau đó, họ sẽ thực hiện việc chụp X quang cho hàm răng của bạn. Thông qua đó, nguyên nhân và mức độ của các vấn đề về răng sẽ được xác định. Tại bước này, bác sĩ sẽ tư vấn cho bạn về phương pháp niềng phù hợp với tình trạng của bạn, ngân sách, thời gian và yêu cầu cá nhân. Đồng thời, họ sẽ giải đáp những thắc mắc thường gặp về quá trình niềng răng. Niềng răng cần thời gian khá dài nhưng kết quả đạt được lại đáng mong đợi – Lập kế hoạch niềng năng thông qua các hình ảnh đồ họa 3D: Sau khi thống nhất về hướng điều trị với bạn và dựa trên kết quả khám tổng quát và chụp X quang, bác sĩ sẽ sử dụng phần mềm chuyên nghiệp để tạo ra phác đồ chỉnh nha phù hợp. Phác đồ chỉnh nha bao gồm việc chỉ định vị trí, tỉ lệ nắn chỉnh, thời gian dịch chuyển dự kiến của răng và dự đoán kết quả sau quá trình niềng. Phác đồ này giúp bạn hình dung được hiệu quả của việc niềng răng và theo dõi từng giai đoạn trong quá trình điều trị. – Lấy mẫu dấu hàm: – Đeo khay niềng và bắt đầu quá trình điều trị: Sau khoảng 1 – 2 tuần chờ, bạn sẽ nhận được khay niềng đầu tiên tại nha khoa. Bác sĩ chỉnh nha sẽ hướng dẫn bạn cách đeo và vệ sinh khay niềng đúng cách. Từ đây, bạn sẽ đeo các khay niềng theo lịch trình được xác định trước trong phác đồ. Trong thời gian đeo khay niềng, bạn sẽ được tái khám định kỳ để đảm bảo quá trình điều trị diễn ra suôn sẻ. – Tháo khay niềng sau đó đeo hàm duy trì Khi răng đã được định vị đúng, bạn sẽ không cần phải đeo khay niềng nữa mà chỉ cần đeo hàm duy trì theo hướng dẫn của bác sĩ. Trên đây là những thông tin về niềng răng bằng khay nhựa dành cho những ai đang có hàm răng chưa đẹp có thể tham khảo.
thucuc
1,346
Bong gân kiêng ăn gì Bong gân là hiện tượng thường gặp mỗi khi có chấn thương, tai nạn. Tình trạng này ảnh hưởng nhiều đến khả năng vận động của người bệnh. Một số thói quen xấu, chế độ ăn uống không hợp lý có thể khiến tình trạng này càng trở nên nghiêm trọng và khó hồi phục hơn. Vậy bong gân kiêng ăn gì để hồi phục nhanh hơn? Bong gân gây nên nhiều đau đớn, khó chịu cho người bệnh Bong gân kiêng ăn gì? Thực phẩm làm tăng mỡ Để máu lưu thông tốt và mau khỏi bong gân, người bệnh nên hạn chế các món ăn làm tăng mỡ máu như thịt mỡ, xúc xích, món chiên xào. Thay vào đó, hãy ăn các loại thức ăn giàu protein như thịt, cá, trứng, sữa…và nhiều rau củ quả để tăng hệ miễn dịch cho cơ thể, giảm tình trạng viêm Đồ ngọt Các thực phẩm nhiều đường, quá ngọt có khả năng làm tăng lượng đường trong máu làm, giảm khả năng lưu thông của mạch máu. Vì vậy, khi bị bong gân, nên hạn chế các dạng kẹo ngọt, nước ngọt có gas… Chất có cồn Không nên sử dụng rượu bia khi đang bong gân để không ảnh hưởng đến quá trình hồi phục. Các chất kích thích như thuốc lá cũng khiến vị trí bong gân bị nhức nhiều hơn. Rượu bia dễ khiến các vị trí bong gân bị viêm Khi mới bị bong gân, để giảm tình trạng đau nhức, người bệnh nên hạn chế đi lại, chườm đá lạnh tại vị trí bong gân trong vòng 24h sau chấn thương. Sau khi cơn đau thuyên giảm, có thể vận động nhẹ nhàng và xoa bóp để máu lưu thông tốt. Tuy nhiên, nếu tình trạng bong gân nghiêm trọng hoặc không có dấu hiệu thuyên giảm, nên đi khám để có hướng xử trí phù hợp. Khám và điều trị bong gân ở đâu? Để tiết kiệm chi phí cho người bệnh, bệnh viện áp dụng mức giá khám chữa bệnh hợp lý và thanh toán BHYT, bảo hiểm phi nhân thọ theo đúng quy định. Chất lượng dịch vụ tốt, an toàn mang đến sự tin tưởng, yên tâm cho mọi người bệnh. Để phòng tránh bong gân, nên chú ý hơn trong các hoạt động hàng ngày, hạn chế đi gày cao gót, đế cứng hay hoạt động quá sức.
thucuc
412
Công dụng thuốc Rivadem Thuốc Rivadem được chỉ định trong điều trị chứng mất trí nhớ từ nhẹ đến trung bình gây ra bởi bệnh Alzheimer. Cùng tìm hiểu về công dụng, các lưu ý khi sử dụng thuốc Rivadem qua bài viết dưới đây. 1. Thuốc Rivadem có tác dụng gì? Thuốc Rivadem bào chế dưới dạng viên nang chứa hoạt chất Rivastigmine 4.5mg.Hoạt chất Rivastigmine tác dụng bằng cơ chế tăng khả năng tập trung của Acetylcholine thông qua ức chế thuận nghịch của thủy phân nhờ cholinesterase. Không có bằng chứng cho thấy Rivastigmine làm thay đổi nguyên nhân của quá trình mất trí nhớ.Thuốc Rivadem được chỉ định trong điều trị chứng mất trí nhớ gây ra bởi bệnh Alzheimer. 2. Liều dùng của thuốc Rivadem Liều thuốc Rivadem 4.5 được khuyến cáo như sau:Liều thuốc khởi đầu là Rivadem 1.5 x 2 lần/ngày, nếu người bệnh dung nạp tốt có thể tăng liều lên Rivadem 3mg x 2 lần/ngày sau ít nhất 2 tuần điều trị. Liều thuốc có thể được tăng dần lên 4.5mg x 2 lần/ngày và 6mg x 2 lần/ngày sau ít nhất 2 lần điều trị so với liều thuốc đầu tiên. Trường hợp người bệnh xuất hiện các phản ứng phụ như buồn nôn, nôn, đau bụng, ăn uống không ngon miệng thì cần ngưng một vài liều thuốc và sau đó dùng lại liều khởi đầu hoặc giảm dần liều thuốc;Liều thuốc Rivastigmine tối đa là 12mg/ngày.Sử dụng quá liều thuốc Rivadem sẽ xuất hiện các triệu chứng như nôn, buồn nôn, tiết nước bọt, đổ mồ hôi, giảm huyết áp, tăng nhịp tim, suy đường hô hấp, ngã quỵ... Người bệnh có thể xảy ra yếu cơ và dẫn đến tử vong có liên quan đến cơ đường hô hấp. Trong trường hợp dùng quá liều thuốc Rivadem 4.5, người bệnh cần được áp dụng các biện pháp hỗ trợ thích hợp, cụ thể với triệu chứng nôn, buồn nôn thì có thể sử dụng thuốc chống nôn... 3. Tác dụng phụ của thuốc Rivadem Thuốc Rivadem có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như sau:Thường gặp: Nôn, buồn nôn, giảm cân, khó tiêu, suy nhược;Ít gặp: Phù ngoại biên, đau ngực, đau lưng, chóng mặt, đau khớp, gãy xương, lo lắng, ảo giác, bồn chồn, hoang tưởng, viêm phổi, nhiễm khuẩn đường tiêu hóa trên, viêm họng, ngứa, ho, đái dầm,...Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ trong trường hợp gặp phải tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Rivadem 4.5 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Rivadem Chống chỉ định sử dụng Rivadem ở người bệnh mẫn cảm với Rivastigmine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.Một số lưu ý khi sử dụng Rivadem như sau:Rivastigmine có liên quan đến một số phản ứng phụ nghiêm trọng đối với đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn, biếng ăn và giảm cân;Viêm loét, chảy máu dạ dày: Tác dụng ức chế cholinesterase của Rivastigmine làm tăng hoạt tính cholinergic. Vì vậy người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ các triệu chứng viêm hoặc chảy máu dạ dày. Người bệnh có tiền sử viêm loét dạ dày hoặc đang điều trị với các thuốc chống viêm không steroid NSAIDs có nguy cơ tăng các triệu chứng này;Gây mê: Hoạt chất Rivastigmine làm giãn cơ trong quá trình gây mê;Tim mạch: Rivastigmine làm tăng hoạt tính cholinergic nên ảnh hưởng đến nhịp tim. Vì vậy người bệnh cần được kiểm soát chặt chẽ khi mắc bệnh lý về tim mạch;Hen phế quản: Rivastigmine nói riêng và các thuốc làm tăng hoạt tính cholinergic nói chung phải được sử dụng thận trọng ở người bệnh có tiền sử hen phế quản hoặc tắc nghẽn đường hô hấp;Thận trọng khi sử dụng Rivadem 4.5 vì thuốc có liên quan đến tỷ lệ nôn và buồn nôn cao, cùng với nguy cơ giảm cân, khả năng làm biếng ăn;Đối với phụ nữ đang mang thai: Hiện chưa có nghiên cứu thích hợp có kiểm soát để đánh giá tính an toàn, hiệu quả của Rivastigmine ở phụ nữ đang mang thai mặc dù các nghiên cứu trên động vật không cho thấy ảnh hưởng và độc tính trên thai nhi. Vì vậy khuyến cáo chỉ sử dụng thuốc Rivadem ở phụ nữ đang mang thai khi lợi ích lớn hơn nguy cơ điều trị;Đối với phụ nữ đang cho con bú: Chưa thiết lập được hiệu quả và độ an toàn khi sử dụng thuốc trên phụ nữ đang cho con bú. Vì vậy khuyến cáo chỉ sử dụng thuốc Rivadem 4.5 ở các đối tượng này khi lợi ích lớn hơn nguy cơ;Đối với trẻ em: Không có nghiên cứu cụ thể về độ an toàn khi sử dụng thuốc Rivadem ở trẻ em;Bảo quản thuốc Rivadem ở nhiệt độ phòng, tránh ánh nắng và độ ẩm cao. 5. Tương tác thuốc Rivadem 4.5 có thể gây ra một số tương tác thuốc như sau:Ảnh hưởng của Rivadem là giảm hoặc ức chế lên chuyển hóa CYP450;Chuyển hóa tối thiểu của Rivastigmine xảy ra nhờ vào isoenzyme CUP450. Vì vậy không có tương tác giữa Rivastigmine và các thuốc được chuyển hóa bởi CYP450. Các thuốc làm giảm hoặc ức chế CYP450 không làm thay đổi chuyển hóa của Rivastigmine;Không có tương tác dược động học quan sát được giữa Rivastigmine và Warfarin, Digoxin, Diazepam hoặc Fluoxetine;Tương tác xảy ra khi sử dụng thuốc Rivadem với các tác nhân kháng cholinergic;Tương tác thuốc xảy ra làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ và giảm hiệu quả điều trị của Rivadem 4.5mg. Vì vậy để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi dùng thuốc Rivadem 4.5mg.
vinmec
977
Lối sống giản dị giúp bạn sống lâu Không phải là người giàu có, không cần phải ăn cao lương mỹ vị, cũng chẳng cần phải tìm uống những loại thuốc trường sinh bất lão,... bạn vẫn có thể sống lâu nhờ lối sống giản dị rất dễ thực hiện. Mời quý bạn đọc tìm hiểu các bí quyết giản dị đó trong bài viết sau đây. Đàn ông có hôn nhân hạnh phúc Nhiều nghiên cứu diễn ra trên diện rộng đối với các nhóm người: hôn nhân hạnh phúc, đã ly hôn, tái hôn, sống độc thân mang đến nhiều kết quả khá thú vị. Nếu bạn có cuộc sống tình dục được thỏa mãn và một cuộc hôn nhân hạnh phúc là điều kiện tốt cho sức khỏe và khả năng kéo dài tuổi thọ. Kết quả nghiên cứu cho thấy, đàn ông có gia đình sống lâu nhất; tiếp đến đàn ông độc thân sống lâu hơn những người đàn ông tái hôn. Nhưng có một lưu ý quan trọng là: kết quả nghiên cứu chỉ đúng đối với đàn ông. Còn phụ nữ, việc ly hôn hay sống độc thân không ảnh hưởng đếntuổi thọ của họ. Người ta cho rằng, có lẽ do đàn ông khi buồn, sau ly hôn hoặc tái hôn thường vùi đầu vào rượu bia, thuốc lá nên khó sống lâu. Sống có đức tin Nghiên cứu nhỏ ở những bệnh nhân sống đời sống thực vật cho thấy: những người có đức tin lớn vào một tôn giáo thường sống được đến 4 năm sau khi đã rơi vào tình trạng sống thực vật. Tuy các nhà nghiên cứu chưa tìm được lý do chắc chắn, nhưng họ cho rằng những hoạt động tích cực, hỗ trợ về mặt tinh thần và những hướng dẫn về đức tin có thể giúp giảm stress và mọi người có thêm mục đích để sống. Bởi vậy, chúng ta dễ hiểu khi con người theo một tôn giáo, dù là đạo Phật, đạo Thiên chúa hay đạo Hồi... chỉ cần tin vào sức mạnh siêu nhiên cũng có thể giúp bạn sống lâu hơn. Thành đạt và nghỉ hưu muộn Một vài thống kê cho thấy, những người thành công trong công việc thường có tuổi thọ cao hơn so với những người bị sa cơ lỡ vận. Ở khía cạnh khác: những người hay thay đổi công việc mà không có sự tiến bộ rõ ràng thường không sống lâu bằng người được thăng tiến. Người nào vẫn làm việc khi ở tuổi 70 thường sống lâu hơn những người đã về hưu bởi những người này vẫn còn sự đam mê và mục tiêu phấn đấu trong cuộc sống. Sống vui sống khỏe ở tuổi già Kết quả nghiên cứu thấy rằng, người có thái độ sống tích cực ở tuổi già sẽ giúp tăng thêm 7,5 năm sống. Nghiên cứu ở Ohio (Mỹ) đối với 660 người từ 50 tuổi trở lên cho thấy, những người có tinh thần lạc quan, tích cực thì sống thọ hơn những người có tinh thần tiêu cực đến 8 năm. Bởi những người có ý nghĩ tiêu cực thường nghĩ về tuổi già với các viễn cảnh yếu đuối, không vui, trầm cảm nên sẽ sống khó khăn hơn, dẫn đến các chứng về đột quỵ và bệnh tim mạch. Chơi đàn hoặc một nhạc cụ nào đó Người về hưu và vui hưởng tuổi già nếu biết hoặc học chơi một loại đàn: organ, piano, ghita, măng-đơ-luyn... hay một nhạc cụ nào đó sẽ tăng tuổi thọ. Bởi âm nhạc có tác dụng tốt cho tim mạch và thần kinh tâm thần. Nó giúp con người thư giãn, giải trí, lạc quan yêu đời... Uống ít rượu mỗi ngày Một vài nghiên cứu cho thấy, những người uống rượu ở mức trung bình, khoảng từ 1- 3 “chén mắt trâu” mỗi ngày, có tim khỏe mạnh, hệ tuần hoàn tốt và có nhiều mối quan hệ xã hội hơn nên họ sống lâu hơn so với những người không uống. Tuy nhiên, nếu bạn lạm dụng rượu bia, ngày nào cũng say khướt thì kết quả cuộc đời sẽ rất ngắn vì bị ung thư gan và tai biến tim mạch... Ngủ mỗi ngày 7- 8 giờ Nghiên cứu ở Mỹ chỉ ra rằng, những người chỉ ngủ từ 6-7 giờ mỗi đêm thường sống lâu nhất. Trái lại, những người ngủ nhiều hơn thế hoặc ngủ ít hơn 4 giờ hàng ngày sẽ về với tiên tổ sớm hơn. Chăm sóc cây cảnh Nếu bạn có vườn cây hay những giỏ hoa cảnh... , hàng ngày bạn chăm sóc cây hoa sẽ tăng tuổi thọ bởi các loại cây, hoa giúp giảm căng thẳng, bệnh tật và tăng hiệu quả làm việc. Mặt khác, chúng hấp thụ những khí độc xung quanh, thải ra khí ôxy tốt cho sức khỏe của bạn.
medlatec
813
Bệnh bạch hầu: dấu hiệu và phương pháp điều trị hiệu quả Bạch hầu là bệnh nhiễm trùng cấp tính vô cùng nguy hiểm, làm tổn thương niêm mạc nghiêm trọng và tiến triển gây suy hô hấp, suy tuần hoàn, hôn mê, tử vong. Với nỗ lực tiêm vắc xin phòng bệnh bạch hầu và nâng cao ý thức của người dân, tỉ lệ bệnh nhân đã giảm đáng kể. Tuy nhiên, nguy cơ mắc bệnh vẫn không hoàn toàn biến mất, nhất là những trẻ không được tiêm chủng đầy đủ. 1. Tìm hiểu về bệnh bạch hầu Bệnh bạch hầu là bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae. Vi khuẩn này gây bệnh chủ yếu ở niêm mạc cơ quan hô hấp trên như: mũi, hầu họng, amidan, thanh quản,… Ngoài ra, vi khuẩn bạch hầu cũng xuất hiện ở các vùng da và niêm mạc khác như: kết mạc mắt, bộ phận sinh dục,… nhưng ít gặp hơn. Vi khuẩn bạch hầu thường kết tụ thành đám là những mảng giả mạc màu trắng, bám chắc và dai vào niêm mạc. Tại đây, vi khuẩn nhân lên số lượng nhanh chóng vừa gây nhiễm trùng vừa tiết độc tố làm tổn thương niêm mạc nghiêm trọng. Độc tố này khi lan vào máu sẽ gây nhiễm độc toàn thân, dẫn đến suy hô hấp, suy tuần hoàn, tổn thương thần kinh,… Ở những người không được tiêm phòng vắc xin hoặc không điều trị kịp thời, bạch hầu có thể gây tử vong do biến chứng thần kinh, suy hô hấp. Khi y học tìm ra vắc xin bạch hầu, con người được bảo vệ tốt hơn trước bệnh lý nguy hiểm này. Dù vậy, các vùng không được tiêm chủng đầy đủ như khu vực miền Trung, Tây nguyên nước ta vẫn xuất hiện bệnh nhân bạch hầu. 2. Biểu hiện bệnh bạch hầu Sau khi phơi nhiễm 2 - 5 ngày, triệu chứng bệnh bạch hầu bắt đầu xuất hiện. Những biểu hiện ban đầu của bệnh rất giống với cảm ốm thông thường như: đau họng, sốt, ho kèm theo cơn ớn lạnh,… Triệu chứng này sẽ ngày càng nặng dần theo tiến triển bệnh. Rất nhiều phụ huynh lầm tưởng triệu chứng bệnh bạch hầu là do cảm, ốm, sốt virus,… dẫn đến việc điều trị chậm trễ. Đặc điểm là triệu chứng bệnh bạch hầu tiến triển rất nhanh, ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe của người bệnh. Bệnh ở giai đoạn toàn phát sẽ có triệu chứng tổn thương niêm mạc đặc trưng tại cơ quan mà vi khuẩn gây bệnh. 2.1. Bệnh bạch hầu mũi trước Khi vi khuẩn bạch hầu tập trung và gây tổn thương ở khu vực mũi trước, người bệnh có triệu chứng đặc trưng như: sổ mũi, chảy dịch mũi, dịch mũi chứa mủ nhầy và có thể có máu. Đây là tình trạng niêm mạc mũi bị tổn thương, khi khám thực thể sẽ thấy rõ có màng trắng ở vách ngăn mũi do vi khuẩn tạo ra. Đa phần các trường hợp bạch hầu ở mũi trước không quá nguy hiểm, triệu chứng bệnh sẽ nhanh chóng biến mất khi điều trị nhiễm khuẩn tốt. Độc tố của vi khuẩn cũng không xâm nhập vào máu nên bệnh nhân ít có triệu chứng toàn thân. Dù là thể lành tính nhất nhưng nếu không điều trị tích cực, vi khuẩn bạch hầu có thể lan rộng đến các cơ quan khác. 2.2. Bệnh bạch hầu thanh quản Vi khuẩn bạch hầu gây bệnh ở thanh quản và gây ra những biểu hiện bệnh đặc trưng như: khàn giọng, sốt, ho, đau họng,… Nếu khám sẽ thấy có giả mạc hình thành ở thanh quản hoặc hầu họng. Khi các giả mạc này phát triển không kiểm soát, chúng có thể làm bít tắc đường thở khiến bệnh nhân suy hô hấp và tử vong nhanh chóng. 2.3. Bệnh bạch hầu họng và amidan Vị trí gây bệnh của vi khuẩn bạch hầu lúc này là vùng họng và amidan. Triệu chứng ban đầu mà bệnh nhân gặp phải là mệt mỏi, chán ăn, đau cổ họng, sốt nhẹ,… Sau 2 - 3 ngày gây bệnh, một lớp giả mạc màu trắng ngà sẽ phủ ngoài amidan, lan dần đến vùng hầu họng. Lớp giả mạc này rất dai và dính chắc. Vi khuẩn tiến triển có thể tiết độc tố ngấm vào máu, gây ra tình trạng nhiễm độc toàn thân. 2.4. Tổn thương niêm mạc khác Khi vi khuẩn bạch hầu xuất hiện ở các vùng da và niêm mạc khác, người bệnh cũng có biểu hiện tổn thương, loét tại chỗ. Các vùng có thể gặp là âm đạo, niêm mạc mắt hoặc ống tai. Nhiễm độc toàn thân là triệu chứng nặng khi bệnh bạch hầu tiến triển, độc tố ngấm vào máu. Người bệnh bị nhiễm độc nặng sẽ xanh tái, phờ phạc, mạch đập nhanh, hôn mê,… Nhiễm độc toàn thân có thể khiến bệnh nhân tử vong trong 6 - 10 ngày nếu không được điều trị tích cực. Bệnh bạch hầu tiến triển càng nặng nghĩa là vi khuẩn càng nhân lên số lượng nhiều, xuất hiện ở nhiều khu vực thì biểu hiện bệnh càng nghiêm trọng. Ban đầu vi khuẩn chỉ làm tổn thương cơ quan hô hấp trên do hình thành giả mạc làm tắc nghẽn đường hô hấp. Khi vi khuẩn nhân lên số lượng nhiều, độc tố thấm sâu vào các cơ quan thì biến chứng tổn thương thần kinh, tim mạch có thể khiến người bệnh tử vong. 3. Điều trị bệnh bạch hầu như thế nào? Bệnh nhân ngay khi nghi ngờ hoặc chẩn đoán bệnh bạch hầu cần được nhanh chóng điều trị bởi bệnh tiến triển nhanh và nguy hiểm. Đầu tiên bệnh nhân cần được điều trị trung hòa độc tố để hạn chế ảnh hưởng của độc tố do vi khuẩn bạch hầu tạo ra. Cùng với đó, bệnh nhân cần dùng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn bạch hầu. Tùy theo mức độ bệnh mà lựa chọn loại kháng sinh phù hợp, trong đó penicillin và erythromycin là hai loại kháng sinh thường dùng trong điều trị bệnh bạch hầu. Trong điều trị, cần phòng ngừa và can thiệp kịp thời những biến chứng nguy hiểm do bạch hầu như: Suy hô hấp Mảng giả mạc do vi khuẩn bạch hầu tạo ra có thể gây ngạt đường thở, suy hô hấp nguy hiểm. Bệnh nhân có nguy cơ hoặc gặp phải tình trạng này cần được nhanh chóng mở đường thở, hỗ trợ hô hấp. Nhiễm độc tim Độc tố mà vi khuẩn bạch hầu tạo ra có thể ngấm vào máu, di chuyển và gây nhiễm độc nhiều cơ quan trong cơ thể, trong đó có cơ tim. Tình trạng này có thể gây viêm cơ tim, tổn thương tim, nặng nề hơn có thể dẫn đến suy tim sung huyết. Tổn thương thần kinh Độc tố bạch hầu làm tổn thương thần kinh cũng là một trong những biến chứng nguy hiểm. Đa phần tổn thương thần kinh khiến cơ thể không thể kiểm soát hơi thở, bệnh nhân sẽ cần dùng máy trợ thở hỗ trợ. Bệnh bạch hầu là một trong những bệnh nhiễm trùng nguy hiểm, nhất là đối tượng trẻ nhỏ. Vì thế phòng ngừa bệnh bằng tiêm vắc xin được khuyến cáo với tất cả người dân, giúp bảo vệ sức khỏe tốt hơn trước loại vi khuẩn này.
medlatec
1,244
Top thực phẩm giúp "làm sạch" phổi Phổi là một bộ phận quan trọng của cơ thể và rất dễ mắc các bệnh như ung thư phổi, hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, lao phổi…Dưới đây là top thực phẩm giúp “làm sạch” phổi, bảo vệ phổi của bạn khỏi nguy cơ mắc bệnh. Thực phẩm giúp “làm sạch” phổi Cà rốt  Cà rốt chứa hàm lượng cao chất carotene và lutein có thể làm giảm nguy cơ không chỉ ung thư phổi mà các bệnh ung thư khác. Các chất này còn tác dụng rất tốt trong giảm viêm phổi và loại bỏ dịch nhầy làm sạch phổi. Hành tây Hành tây có tác dụng tốt với hệ hô hấp, làm giảm ho, giảm nhiễm khuẩn, cảm lạnh và cúm. Hành tây làm long đờm phổi, tăng cường chức năng phổi. Ớt Ớt rất giàu vitamin A và C, và là thực phẩm tuyệt vời cho hệ miễn dịch, chống nhiễm trùng. Nó cũng kích thích việc bài tiết dịch, nhất là ở phổi. Táo Là một trong những trái cây có lợi cho sức khỏe đường hô hấp, rửa sạch lượng nicotine độc hại trong phổi. Rau họ cải Các loại rau họ cải có lợi nhất cho sức khỏe của phổi là bông cải xanh, súp lơ và cải bắp. Chúng chứa các chất chống oxy hóa, giúp cơ thể loại bỏ độc tố tích tụ trong phổi. Bưởi Vitamin C trong bưởi rất cần thiết cho hệ hô hấp và sức khỏe phổi. Không chỉ vậy, bưởi còn chứa nhiều khoáng chất cần thiết, giúp cơ thể bảo vệ phổi khỏi nhiễm trùng và tăng khả năng miễn dịch tổng thể. Gừng Gừng chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi như kẽm, magiê, kali và beta-carotene. Chiết xuất từ gừng còn có thể tiêu diệt một số dạng tế bào ung thư phổi. Trên đây là những loại thực phẩm thân thiện giúp “làm sạch” phổi mà chúng ta nên sử dụng hàng ngày. Bên cạnh đó cần duy trì một chế độ sinh hoạt khoa học, lành mạnh sẽ giúp bảo vệ cơ thể khỏi các nguy cơ mắc bệnh.
thucuc
367
Thuốc điều trị suy tim và các vấn đề cần chú ý khi sử dụng Suy tim không chỉ ảnh hưởng lớn đến đời sống của người bệnh mà còn khiến họ phải đối mặt với nhiều hệ lụy xấu cho sức khỏe và tính mạng. Để hạn chế diễn tiến của bệnh thì việc duy trì dùng thuốc là vô cùng cần thiết. Vậy thuốc điều trị suy tim gồm những loại nào và cần lưu ý gì khi sử dụng, bài viết dưới đây sẽ cùng bạn tìm hiểu về vấn đề ấy. 1. Bệnh suy tim - những vấn đề cơ bản 1.1. Như thế nào là suy tim? Suy tim là bệnh lý suy yếu ở tim do rối loạn chức năng hoặc tổn thương thực thể ở tim làm cho tâm thất không đủ khả năng tiếp nhận máu hoặc tống máu. Do máu không đủ cung cấp cho tế bào nên người bị suy tim rất dễ khó thở và mệt mỏi từ đó gặp phải nhiều khó khăn trong hoạt động hàng ngày. Nếu gắng sức, người bệnh dễ bị ứ dịch khiến cho phổi bị phù và xung huyết ngoại vi. 1.2. Do đâu mà bị suy tim? Hiện nay, các chuyên gia y tế cho rằng bệnh suy tim xuất phát từ các yếu tố sau: - Bị cao huyết áp. - Mắc bệnh mạch vành. - Bệnh van tim, tim bẩm sinh. - Giãn cơ tim không liên quan tới thiếu máu cục bộ. - Mắc bệnh lý chuyển hóa. - Yếu tố rối loạn di truyền hoặc tiền sử với bệnh tim. - Nhiễm độc hoặc thuốc gây tổn thương tim. - Tần số và nhịp tim bị rối loạn. - Nhiễm khuẩn. - Sử dụng một số loại thuốc như: thuốc chống loạn nhịp tim, thuốc kháng viêm không chứa steroid, thuốc chẹn bêta,... 1.3. Bị suy tim có triệu chứng như thế nào? Tùy từng trường hợp cụ thể mà triệu chứng suy tim có thể khác nhau, tiến triển dần dần hoặc đột ngột. Tuy nhiên, các triệu chứng phổ biến của bệnh gồm: - Bị khó thở sau khi nghỉ ngơi hoặc hoạt động, khi nằm đầu thấp, thường khó thở về đêm. - Mệt mỏi, yếu sức ở mọi thời điểm. - Chân và mắt cá chân bị sưng to. - Ho kéo dài, nặng hơn khi về đêm, có thể ra bọt hồng hoặc máu khi ho. - Đầy hơi. - Thở bị khò khè. - Cảm giác ăn không ngon miệng. - Thường xuyên choáng, chóng mặt, ngất. - Tăng hoặc giảm cân. - Nhịp tim bị nhanh, loạn nhịp, đánh trống ngực. - Mất ngủ, lo lắng, trầm cảm. 2. Các loại thuốc điều trị suy tim và các vấn đề cần chú ý khi dùng thuốc 2.1. Các loại thuốc được dùng để điều trị suy tim - Thuốc tăng sức bóp cho tim Khi bị suy tim tức là chức năng tim bị suy yếu. Vì thế thuốc điều trị suy tim không thể thiếu là nhóm thuốc giúp làm tăng khả năng bóp của tim. Điển hình nhất là thuốc trợ tim Di GOXIN. Loại thuốc này có khả năng cải thiện sức bơm máu của tim, nhờ đó khiến người bệnh cảm thấy dễ thở hơn. Bên cạnh đó, thuốc còn giữ cho nhịp tim trở nên ổn định hơn với những người bị rung nhĩ khiến tim đập nhanh hoặc không đều. - Thuốc giảm gánh nặng cho tim Do khả năng co bóp của tim suy giảm đi rất nhiều dẫn đến tình trạng ứ trệ tuần hoàn và tăng gánh nặng cho tim. Việc dùng các loại thuốc như thuốc lợi tiểu, thuốc giãn mạch sẽ làm giảm gánh nặng cho tim. + Thuốc giãn mạch Nhóm thuốc điều trị suy tim này có khả năng làm giãn động mạch, tiểu động mạch, giảm áp lực cho thất trái, giảm huyết áp đồng thời giảm gánh nặng bơm máu của tim qua động mạch. Nhờ đó mà nó giảm mức độ của các yếu tố nguy cơ gây trầm trọng hơn cho bệnh suy tim. Tiêu biểu cho nhóm thuốc giãn mạch được dùng để điều trị suy tim có thể kể đến: thuốc ức chế men chuyển, thuốc ức chế thụ thể angiotensin II, thuốc chẹn canxi, thuốc nitrat, Apresoline, thuốc chẹn beta,... Những loại thuốc này có khá nhiều tác dụng phụ nên người bệnh cần thường xuyên kiểm tra chức năng của thận và theo dõi chỉ số huyết áp khi dùng thuốc. + Thuốc lợi tiểu Bằng cách loại bỏ chất lỏng thừa ra khỏi cơ thể, thuốc lợi tiểu giúp người bị suy tim giảm được hiện tượng phù và hít thở dễ dàng hơn. Loại thuốc này không gây ra bất cứ ảnh hưởng nào đến số lượng hồng cầu và bạch cầu ở trong máu. Có một số loại thuốc lợi tiểu khiến cho nồng độ kali trong cơ thể bị giảm đi thì bác sĩ có thể sẽ kê thêm thuốc bổ sung kali. Nếu thuốc lợi tiểu khiến cho nồng độ kali bị giảm đi thì người bệnh sẽ phải theo dõi chặt chẽ về lượng kali trong máu. - Thuốc ngăn sự hình thành huyết khối Chức năng tim bị suy giảm gây ra tình trạng ứ trệ máu tạo điều kiện cho cục máu đông xuất hiện ở lòng mạch và buồng tim. Hệ lụy của nó chính là đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Muốn giảm nguy cơ hình thành huyết khối, bác sĩ sẽ sử dụng thuốc chống tập kết tiểu cầu và chống đông máu. Trong quá trình sử dụng thuốc người bệnh cần theo dõi các biểu hiện chảy máu, bầm tím bất thường,... để điều chỉnh kịp thời vì thuốc có tác dụng phụ là gây chảy máu. 2.2. Một số vấn đề cần chú ý trong quá trình dùng thuốc trị suy tim Việc dùng thuốc điều trị suy tim cần phải được thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ về liều lượng, loại thuốc để tránh gặp phải những tác dụng phụ không đáng có. Ngoài ra, người bệnh cũng cần nhớ: - Dùng thuốc vào một giờ cố định trong ngày để không bị quên uống thuốc. - Cất giữ toa thuốc cẩn thận để khi cần thiết dễ dàng tra cứu lại cách dùng, thời điểm sử dụng, liều dùng,... - Không dùng thuốc điều trị suy tim chung được bác sĩ kê với thuốc của người bệnh khác cho dù người đó cũng mắc bệnh suy tim. - Khi quên uống thuốc, tuyệt đối không tự ý uống bù. - Không dùng thuốc đột ngột hoặc tự ý tăng/giảm liều dùng thuốc khi chưa được bác sĩ đồng ý. Nếu trong quá trình dùng thuốc có biểu hiện bất thường hoặc triệu chứng của bệnh không thuyên giảm cần trao đổi ngay với bác sĩ. - Kết hợp dùng thuốc đúng chỉ định của bác sĩ với: + Duy trì chế độ ăn giảm muối, tăng rau củ quả, kiểm soát tốt lượng nước dung nạp vào cơ thể, bỏ da khi ăn thịt nạc. + Duy trì bài tập thể dục phù hợp thể trạng để giúp tăng cường lưu thông máu và không khiến cho triệu chứng suy tim trở nên nặng thêm. + Tham khảo ý kiến bác sĩ về việc dùng sản phẩm hỗ trợ tăng cường chức năng cho tim để cải thiện triệu chứng của bệnh, giúp kéo dài tuổi thọ và giảm thời gian nhập viện.
medlatec
1,226
Công dụng thuốc Valcickeck H Thuốc Valcickeck H thuộc nhóm thuốc tim mạch, thường được chỉ định ở bệnh nhân cao huyết áp không kiểm soát được bằng phương pháp đơn trị liệu. Vậy cách sử dụng và các lưu ý khi dùng thuốc là gì? 1. Valcickeck H là thuốc gì? Valcickeck H là thuốc gì? Thuốc Valcickeck H có thành phần chính là Valsartan và Hydroclorothiazid.1.1. Thành phần Valsartan. Valsartan thuộc nhóm thuốc ức chế thụ thể trong điều trị bệnh lý tăng huyết áp. Thuốc đối kháng với thụ thể angiotensin II tuýp 1 (AT1), thuộc dẫn chất tetrazol không peptid.Cơ chế tác động của Valsartan là ngăn chặn tác động co mạch và tiết aldosteron của thụ thể angiotensin II bằng cách ức chế chọn lọc sự gắn kết angiotensin II vào thụ thể AT1 có trong nhiều mô như cơ trơn mạch máu và tuyến thượng thận. Valsartan không gây nên tác dụng phụ là ho khan giống các thuốc hạ áp nhóm ức chế men chuyển, tuy nhiên hiệu quả trên thận và bảo vệ hệ tim mạch không bằng nhóm này.Thuốc hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau từ 2 đến 4 giờ uống; gắn kết với protein huyết tương khoảng 94 - 97% và cuối cùng bài tiết qua phân và nước tiểu dưới dạng không biến đổi.1.2. Thành phần Hydrochlorothiazide. Hydrochlorothiazide là thuốc có tác dụng lợi tiểu thuộc nhóm thiazid sử dụng trong điều trị tăng huyết áp.Cơ chế tác dụng của Hydroclorothiazid là làm tăng bài tiết natri clorid và nước, kèm theo ức chế tái hấp thu các ion natri và clorua ở ống lượn xa. Từ đó làm giảm thể tích huyết tương và dịch ngoại bào gây hạ huyết áp.Thuốc hấp thu nhanh bằng đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 4 giờ uống và tác dụng kéo dài đến 12 giờ. Sau khi vào hệ tuần hoàn, thuốc tích lũy trong hồng cầu, qua được hàng rào nhau thai và cuối cùng thải trừ qua nước tiểu.Thuốc Valcickeck H là sự phối hợp của hai nhóm thuốc hạ áp khác nhau để tăng hiệu quả điều trị ở những bệnh nhân không kiểm soát được huyết áp khi sử dụng 1 nhóm thuốc. 2. Chỉ định của thuốc Valcickeck H Thuốc Valcickeck H được sử dụng điều trị trong các trường hợp bệnh lý sau đây. Tăng huyết áp nguyên phát.Tăng huyết áp không kiểm soát được bằng phương pháp đơn trị liệu (chỉ dùng 1 nhóm thuốc hạ áp). 3. Chống chỉ định của thuốc Valcickeck H Không sử dụng thuốc Valcickeck H trong các trường hợp sau đây. Bệnh nhân dị ứng với thành phần Valsartan, Hydrochlorothiazide hay bất cứ thành phần nào khác của thuốc.Thuốc qua được nhau thai và đạt nồng độ cao trong phôi thai nên phụ nữ có thai không được sử dụng.Bệnh nhân xơ gan, ứ mật, suy giảm chức năng gan nặng.Bệnh nhân suy thận mức độ nặng (độ lọc cầu thận nhỏ hơn 30 ml/phút).Bệnh nhân vô niệu.Bệnh nhân đang trong tình trạng hạ kali máu, hạ natri máu, tăng calci máu, tăng acid uric máu kéo dài.Lưu ý khi sử dụng thuốc Valcickeck HBệnh nhân đang điều trị lupus ban đỏ hệ thống có thể kích hoạt nặng nề tình trạng bệnh do thành phần lợi tiểu có trong Valcickeck H. Vì vậy, thận trọng khi dùng thuốc ở đối tượng này.Thuốc Valcickeck H có thể làm tăng nồng độ cholesterol, triglycerides, và acid uric trong huyết thanh.Chưa chứng minh được Valcickeck H có bài tiết qua sữa mẹ và có ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ hay không. Vì vậy, phụ nữ đang cho con bú nên xem xét điều trị bằng các loại thuốc thay thế khác.Kiểm tra các thông số điện giải đồ (Kali, Natri, Calci, Magie) trước và trong suốt quá trình điều trị bằng Valcickeck H do nguy cơ rối loạn chức năng điện giải.Thuốc có thể gây mất muối, mất thể tích nặng gây hạ huyết áp quá mức khi dùng liều cao.Thận trọng khi dùng thuốc ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận, hẹp động mạch thận hoặc chỉ còn một thận có chức năng hoạt động. 4. Tương tác thuốc của Valcickeck H Một số tương tác thuốc có thể gặp khi phối hợp Valcickeck H với các thuốc khác như sau. Thành phần lợi tiểu Thiazid trong thuốc có thể làm tăng hoạt động của các dẫn chất Curare; tăng mẫn cảm với allopurinol; tăng tác dụng phụ khi kết hợp với Amantadine; gây tăng đường huyết khi phối hợp với Diazoxide và làm giảm bài tiết qua thận, gây ức chế tủy xương khi phối hợp với những thuốc gây độc tế bào (cyclophosamide, methotrexate).Dùng chung với các thuốc Corticosteroid, ACTH, Amphotericin, Carbenoxolone, Penicillin G và dẫn chất của acid salicylic có thể làm tăng nguy cơ giảm Kali máu của Valcickeck H.Valcickeck H làm thay đổi nồng độ của các thuốc hạ đường huyết. Vì vậy, cần điều chỉnh liều insulin và các thuốc uống điều trị đái tháo đường nếu phối hợp.Methyldopa có thể gây thiếu máu tan huyết khi dùng đồng thời với Valcickeck H.Phối hợp với các thuốc nhóm hạ áp khác làm tăng hiệu quả hạ áp, nhưng cũng cần thận trọng tình trạng huyết áp giảm thấp quá mức; các muối calcium hoặc vitamin D làm tăng nồng độ calci trong máu.Cyclosporine có thể gây tăng uric máu và biến chứng của gout khi dùng chung với Valcickeck H. 5. Liều dùng và cách dùng thuốc Valcickeck H Cách dùng. Thuốc Valcickeck H được bào chế dưới dạng viên nén bao phim hàm lượng 80mg Valsartan và 12,5mg Hydroclorothiazid. Uống nguyên viên thuốc với nước, không tách rời hoặc nghiền nát thuốc.Liều dùng. Liều khởi đầu: 1 viên/ ngày.Bệnh nhân có chức năng gan thận suy giảm nặng nên hiệu chỉnh liều điều trị.Trên lâm sàng, để đạt hiệu quả tốt nhất có thể dùng phối hợp tăng liều: 160mg valsartan và 12,5mg hydrochlorothiazide; HOẶC 160mg valsartan và 25mg hydrochlorothiazide.Bệnh nhân suy thận có độ lọc cầu thận lớn hơn 30 ml/phút không cần điều chỉnh liều Valcickeck H.Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Tùy từng đối tượng bệnh nhân và tình trạng bệnh mà bác sĩ sẽ có chỉ định liều khác nhau. 6. Tác dụng phụ của thuốc Valcickeck H Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng thuốc Valcickeck H đó là:Chóng mặt, cảm giác mệt mỏi, đau toàn đầu, mất ngủ.Phù chi dưới, phù mặt.Nhiễm trùng đường hô hấp trên, ho, viêm mũi, nghẹt mũi, viêm xoang, viêm hầu họng.Đau bụng, có thể gây tiêu chảy, nôn, khó tiêu.Tăng nguy cơ nhiễm virus.Đau tức ngực, khó thở, hồi hộp.Nhiễm khuẩn đường tiết niệu gây tiểu khó, tiểu rát, tiểu buốt.Đau mỏi cơ, căng cứng cơ, đau mỏi lưng, đau khớp, viêm khớp, chuột rút.Rối loạn thị lực, đôi lúc nhìn mờ.Giảm kali máu, tăng creatinin huyết thanh, rối loạn chuyển hóa và điện giải.Yếu sinh lý, liệt dương.Phản ứng dị ứng, phát ban đỏ, ban ngứa.Tóm lại, Valcickeck H là thuốc điều trị tăng huyết áp phối hợp tuyến hai, khi biện pháp đơn trị liệu không kiểm soát được huyết áp mong muốn. Thuốc phải được kê đơn và theo dõi bắt buộc bởi bác sĩ chuyên khoa nên người bệnh không nên tự ý sử dụng, tránh những ảnh hưởng đến sức khỏe.
vinmec
1,259
Quy trình kỹ thuật mổ phaco điều trị đục thủy tinh thể Thủy tinh thể là bộ phận quan trọng giúp hội tụ ánh sáng trên võng mạc để mắt có thể nhìn rõ được mọi vật. Thủy tinh thể bị đục không chỉ gây suy giảm thị lực mà còn có thể dẫn tới mù lòa nếu không được điều trị kịp thời. Phẫu thuật Phaco là giải pháp hàng đầu hiện nay được áp dụng để điều trị đục thủy tinh thể. Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn về quy trình kỹ thuật mổ Phaco ngay trong bài viết sau. 1. Phẫu thuật Phaco là gì? Phẫu thuật Phaco là một trong những phương pháp hiện đại được áp dụng để điều trị đục thủy tinh thể. Với phương pháp này, bác sĩ sử dụng một hệ thống máy móc đặc biệt hoạt động dựa trên sóng siêu âm để nhũ tương hóa thủy tinh thể bị đục và giúp bác sĩ thay thế thể thủy tinh nhân tạo để cải thiện thị lực cho người bệnh. Thủy tinh thể được sử dụng có hai loại chính là đơn cự và đa cự: – Đơn cự: Nhân đơn tiêu cự cho tầm nhìn xa rõ hoặc tầm nhìn gần rõ. Người bệnh phải sử dụng thêm một loại kính hỗ trợ đối với khoảng nhìn không được ưu tiên. – Đa cự: Nhân đa tiêu cự có thể giúp người bệnh nhìn ở cự ly gần trong khoảng từ 30-50cm, trung bình trong khoảng từ 50-100cm và xa trong khoảng dưới 1m. Với loại thủy tinh thể này, người bệnh không cần sử dụng thêm kính hỗ trợ. Phẫu thuật Phaco tán nhuyễn thủy tinh thể bị đục và thay thế bằng thủy tinh thể nhân tạo để khôi phục thị lực Mổ Phaco được các chuyên gia trong lĩnh vực nhãn khoa đánh giá cao với nhiều ưu điểm vượt trội trong việc khắc phục tình trạng đục thủy tinh thể: – Thời gian phẫu thuật nhanh chóng chỉ với từ 15-20 phút. – Không gây đau, không gây chảy máu trong quá trình phẫu thuật. – Vết mổ rất nhỏ, chỉ từ 2,2 tới 2,6mm nên không cần khâu, giảm tối đa tỷ lệ loạn thị hậu phẫu. – Hạn chế tổn thương mô nội nhãn trong quá trình bác sĩ thao tác. – Thị lực phục hồi sau vài giờ phẫu thuật và chỉ cần theo dõi hậu phẫu trong khoảng 24 giờ. – Quá trình phẫu thuật diễn ra an toàn, nguy cơ biến chứng gần như bằng 0 nếu tuân thủ chỉ định của bác sĩ. 2. Chỉ định mổ Phaco Phẫu thuật là giải pháp hữu ích nhất hiện nay, giúp cải thiện thị lực cho những người có thủy tinh thể bị đục. Đeo kính chỉ là giải pháp tạm thời và gây nhiều bất tiện trong sinh hoạt đối với những người lớn tuổi. Người được chỉ định phẫu thuật cần phải đáp ứng các tiêu chỉ: – Không bị các bệnh lý toàn thân cấp tính. – Không mắc viêm nhiễm vùng mắt: viêm kết mạc, viêm nội nhãn, viêm giác mạc… – Nhãn áp đạt điều kiện cho phép. – Không có tiền sử mắc bệnh lý tim mạch, huyết áp. – Mắc tiểu đường nhưng có chỉ số đường huyết dưới 10. Người bệnh cần được thăm khám kỹ lưỡng với bác sĩ nhãn khoa chuyên môn cao để được đánh giá tình trạng sức khỏe và chỉ định phẫu thuật. Chỉ định phẫu thuật bởi bác sĩ nhãn khoa sau khi thăm khám kỹ lưỡng 3. Quy trình kỹ thuật mổ Phaco 3.1. Thăm khám nhãn khoa Người bệnh cần được thăm khám với bác sĩ nhãn khoa để đánh giá tình trạng thị lực, mức độ đục thủy tinh thể. Bác sĩ sẽ căn cứ vào bệnh lý của từng người để chỉ định điều trị với phương pháp phù hợp. Sau đó, bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh thực hiện các xét nghiệm, phục vụ cho quá trình phẫu thuật diễn ra an toàn. 3.2. Gây tê màng mắt Gây tê là kỹ thuật giúp người bệnh cảm thấy thoải mái, dễ chịu nhất trong quá trình phẫu thuật. Các bác sĩ sẽ tiến hành gây tê màng mắt sau khi đã thăm khám và xét nghiệm kỹ lưỡng để đánh giá mức độ an toàn với thuốc gây tê. 3.3. Tách màng bao Bác sĩ tiến hành rạch để tạo một đường thông nhỏ trên giác mạc với kích thước siêu nhỏ, chỉ từ 2,2-2,6mm. Sau đó, thực hiện tách màng bao trước thể thủy tinh và giác mạc (tiền phòng). 3.4. Tán nhuyễn và hút bỏ Đầu máy Phaco bằng sóng siêu âm sẽ tán nhuyễn thể thủy tinh bị đục và bác sĩ sẽ hút ra ngoài, thông qua vết mổ. 3.5. Ghép ống kính nội nhãn Bác sĩ đặt thủy tinh thể nhân tạo vào trong dụng cụ bơm, sau đó đưa thủy tinh thể nhân tạo vào trong mắt qua đường rạch nhỏ. Sau khi đưa thủy tinh thể nhân tạo vào trong, bác sĩ sẽ điều chỉnh vị trí để đảm bảo ánh sáng hội tụ đúng trên võng mạc, giúp mọi người có thể nhìn rõ vật trước mắt. 3.6. Khử trùng Vệ sinh kỹ lưỡng vùng mắt sau mổ và kết thúc quá trình phẫu thuật. Đường rạch rất nhỏ nên giác mạc có thể tự liền mà không cần khâu. 3.7. Theo dõi hậu phẫu Người bệnh được đưa tới phòng theo dõi sau khi phẫu thuật trong khoảng 24 giờ. Sau đó, bác sĩ sẽ tái khám và đánh giá thị lực của người bệnh, cho người bệnh xuất viện theo dõi tại nhà. 4.  Chăm sóc hậu phẫu Mục đích của phẫu thuật là thay ống kính nội nhãn nhân tạo giúp khôi phục thị lực cho người bệnh Sau phẫu thuật, thị lực của người bệnh có thể cải thiện đáng kể, nhiều trường hợp khôi phục 10/10. Tuy nhiên để duy trì hiệu quả điều trị cũng như bảo vệ sức khỏe thị lực tốt hơn, người bệnh cần có một chế độ chăm sóc mắt khoa học: – Thông báo ngay cho bác sĩ khi phát hiện các dấu hiệu bất thường ở mắt sau mổ: Đau nhức mắt, mờ mắt, chảy máu… – Vệ sinh mắt bằng gạc và dung dịch rửa mắt chuyên dụng do bác sĩ chỉ định. – Sử dụng kính chống bụi, kính bảo vệ mắt khi phải ra ngoài trời hoặc sử dụng thiết bị điện tử. – Bổ sung dưỡng chất cần thiết cho cơ thể, đặc biệt là các loại vitamin A, C, E và Omega… để mắt sáng khỏe. – Hạn chế sử dụng đồ điện tử tần suất cao và trong thời gian dài. Nên có thời gian nghỉ ngơi sau khoảng 45 phút sử dụng thiết bị điện tử, máy tính… – Không dụi mắt hay cho tay lên mắt để tránh nhiễm trùng và làm xô lệch thủy tinh thể. – Thăm khám nhãn khoa định kỳ sau mổ theo đúng lịch hẹn của bác sĩ. Bổ sung dưỡng chất cần thiết cho cơ thể, đặc biệt là các loại vitamin A, C, E và Omega
thucuc
1,228
Bị sỏi thận nên ăn gì, kiêng ăn gì là tốt? “Bị sỏi thận nên ăn gì, kiêng ăn gì?” luôn là một trong những câu hỏi được người bệnh sỏi quan tâm hàng đầu. Nguyên nhân gây sỏi thận bắt nguồn từ việc rối loạn trong quá trình trao đổi chất khoáng, do vậy, chế độ ăn uống chính là chìa khoá quyết định tới tình trạng bệnh. Khi đó, việc ăn gì và kiêng ăn gì trở thành vấn đề hết sức quan trọng. 1. Chế độ dinh dưỡng có ảnh hưởng như thế nào đến người bệnh sỏi thận? Như đã nói ở trên, dinh dưỡng đóng vai trò rất quan trọng đối với người bệnh bị sỏi thận. Một chế độ dinh dưỡng đúng cách sẽ làm chậm quá trình hình thành sỏi, cải thiện tốt tình trạng bệnh. Không chỉ vậy, khi mắc sỏi nhiều người sẽ thường mệt mỏi, chán ăn hoặc ăn uống không ngon miệng nên dễ mất cân đối trong khẩu phần ăn. Chính vì thế, việc hiểu rõ về chế độ ăn, thực phẩm nên ăn và nên kiêng để có thể bổ sung chúng một cách đúng cách nhất. Tùy vào kích thước, tính chất của sỏi mà sẽ có phương pháp điều trị phù hợp. Dù là bất kỳ phương pháp nào thì cũng cần phải kết hợp chế độ ăn khoa học bao gồm uống nhiều nước, cân bằng dinh dưỡng để tránh suy nhược cơ thể, bổ sung thực phẩm giàu canxi & vitamin, hạn chế tối đa lượng muối, đường hằng ngày và tránh xa chất kích thích… để giúp cho việc điều trị được thuận lợi, ngăn bệnh tiến triển xấu đi và giảm nguy cơ tái sỏi về sau. Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng đối với người bệnh sỏi thận 2. Người bị sỏi thận nên ăn gì? 2.1. Bổ sung canxi Nhiều người vẫn cho rằng bản chất của sỏi là canxi vậy nên cần kiêng hoàn toàn canxi trong khẩu phần ăn hàng ngày để tránh nguy cơ sỏi phát triển. Trên thực tế, quá trình hình thành sỏi không hẳn là do canxi mà còn từ rất nhiều yếu tố khác tạo thành. Có nhiều người không ăn các thực phẩm chứa canxi nhưng vẫn bị sỏi bình thường. Ngược lại có những người ăn nhiều tôm, cua, sữa… nhưng lại không bị mắc bệnh. Thực chất, việc sử dụng các thực phẩm chứa canxi với hàm lượng đúng quy định còn có thể giúp giảm nguy cơ hình thành sỏi. Người bệnh không nên kiêng hoàn toàn canxi vì sẽ gây mất cân bằng trong cơ thể, có thể dẫn đến loãng xương và khiến cơ thể hấp thụ nhiều oxalat hơn, gia tăng khả năng tạo sỏi thận. Một số loại thực phẩm bổ sung canxi như sữa, sữa chua, phô mai, trứng, các loại hải sản có vỏ,.. mà người bệnh sỏi có thể thêm vào thực đơn mỗi ngày. Bổ sung canxi có lợi cho quá trình điều trị và ngăn ngừa nguy cơ tái sỏi 2.2. Bị sỏi thận phải uống đủ nước mỗi ngày Đây có lẽ là một trong những lưu ý quyết định và quan trọng nhất mà người bệnh sỏi cần quan tâm hàng đầu. Người bị sỏi thận cần uống nhiều nước mỗi ngày, đảm bảo sao cho lượng nước tiểu mỗi ngày lớn hơn 2,5 lít. Như vậy, người bệnh cần uống từ 3-4 lít/ngày. Việc đi tiểu nhiều sẽ giúp việc đào thải được diễn ra thuận lợi hơn đồng thời hạn chế thấp nhất khả năng sỏi tái phát. Bất kể bị sỏi thận loại nào cũng đều cần uống nhiều nước. Người bệnh có thể uống nước lọc, nước canh trong bữa ăn hoặc các loại nước trái cây,… 2.3. Tăng cường các thực phẩm giàu Vitamin A Vitamin A là loại vitamin thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường chức năng miễn dịch và hỗ trợ điều hòa hệ thống bài tiết. Khi cơ thể được bổ sung đủ vitamin A sẽ giảm bớt sự lắng đọng khoáng chất có trong nước tiểu, hạn chế việc hình thành sỏi thận. Các thực phẩm giàu vitamin A như cà rốt, bí đỏ, ớt chuông, cà chua, khoai lang, bông cải xanh… 2.4. Thực phẩm vitamin B6 cũng rất quan trọng Vitamin B6 là loại vitamin mà cơ thể không tự sản xuất được mà cần được bổ sung từ các loại thực phẩm hoặc thực phẩm chức năng. Vitamin B6 tham gia vào nhiều hoạt động của cơ thể, đặc biệt chúng có thể làm giảm khả năng hình thành oxalat – một trong những nguyên nhân gây sỏi hàng đầu. Bổ sung vitamin B6 từ các loại hạt, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu (đậu đỏ, đậu phộng, đậu nành), bông cải, cà rốt và các loại cá… 2.5. Các loại trái cây tốt cho người bệnh bị sỏi thận Trái cây có múi như cam, quýt, chanh, bưởi… chứa nhiều vitamin C, đã được chứng minh có thể giảm khả năng hình thành oxalat, đồng thời cũng làm giảm lượng cholesterol chuyển hóa thành axit có trong dịch mật (thành phần chủ yếu gây ra sỏi). Một số loại nước trái cây nên được bổ sung cho người bệnh sỏi thận: 2.6. Bổ sung thực phẩm giàu chất xơ Chất xơ sẽ giúp quá trình chuyển hóa thức ăn của hệ tiêu hóa và hệ bài tiết được diễn ra thuận lợi hơn nhờ đó giảm nguy cơ hình thành sỏi. Một số thực phẩm giàu chất xơ mà người bệnh bị sỏi thận nên ăn: Cần tây, bắp cải, bông cải xanh, khoai lang,… Bổ sung đầy đủ vitamin, khoáng chất thiết yếu tốt người bệnh sỏi thận 3. Người bị sỏi thận cần kiêng ăn gì? – Chất đạm: Theo các chuyên gia, việc ăn nhiều protein và bệnh sỏi thận có mối liên quan mật thiết. Việc hấp thụ quá nhiều đạm sẽ làm gia tăng lượng axit, canxi và phốt pho có trong nước tiểu. Vì thế, người bệnh sỏi thận cần hạn chế các thực phẩm giàu đạm và tuân thủ ở mức khoảng 200g protein mỗi ngày. – Muối: Mỗi ngày người bệnh sỏi chỉ được ăn tối đa 3g muối và nên ăn càng nhạt càng tốt. Hạn chế các thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, đồ ăn đóng hộp vì các loại thực phẩm này có chứa rất nhiều muối. – Đường và các loại đồ ăn ngọt. – Thức ăn nhiều dầu mỡ. – Hạn chế các loại đồ uống có ga, nước ngọt,.. – Kiêng tuyệt đối các loại chất kích thích như rượu bia, thuốc lá,  trà, cà phê,.. – Không nên tự ý mua các loại thuốc bổ hay thực phẩm chức năng mà chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ. Chế độ ăn giữ vai trò quan trọng đối với người bệnh bị sỏi thận trong việc quyết định hiệu quả điều trị. Vì vậy người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối nghiêm ngặt những thông tin dinh dưỡng đã nêu trong bài viết để cải thiện tình trạng bệnh, tránh để sỏi thận kéo dài và tái đi tái lại gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cũng như giảm chất lượng cuộc sống hằng ngày.
thucuc
1,247
Sa dây rốn là gì? Những lưu ý quan trọng mẹ bầu cần biết Sa dây rốn là một cấp cứu sản khoa vô cùng nguy hiểm, thường gặp vào những tuần cuối của thai kỳ. Nếu không được cấp cứu kịp thời, nhanh chóng sa dây rốn có thể gây nguy hiểm cho cả mẹ và thai. Vậy nên, những thông tin mà bài viết đề cập đến sau đây sẽ giúp cho các mẹ bầu hiểu hơn về sự nghiêm trọng của tình trạng này. 1. Tìm hiểu khái niệm: Sa dây rốn là gì? Sa dây rốn là hiện tượng dây rốn nằm dưới hoặc nằm bên ngôi thai. Lúc này dây rốn sẽ sa xuống cổ tử cung, chui vào trong ống sinh trước cả thai nhi. Sa dây rốn là một biến chứng rất dễ gặp ở những tuần cuối thai kỳ (đặc biệt là vào thời điểm khoảng hơn 38 tuần). Đây là tình trạng có tỷ lệ cao dẫn đến suy thai cấp khi mẹ bầu chuyển dạ. Chính vì vậy, khi thai phụ được chẩn đoán bị mắc sa dây rốn thì cần phải được cấp cứu nhanh chóng trong 30 phút để đảm bảo đứa bé được an toàn. Cho đến thời điểm hiện tại, vẫn chưa có một phương pháp nào để có thể ngăn chặn được tình trạng sa dây rốn ở thai phụ. Chính vì vậy, để có thể ngăn ngừa tai biến xảy ra thì mẹ bầu cần phải đi thăm khám thai định kỳ theo chỉ định. Như vậy, các bác sĩ có thể phát hiện được kịp thời và xử trí kịp thời. 2. Những nguyên nhân sa dây rốn phổ biến Nguyên nhân của tình trạng sa dây rốn là gì? Trên thực tế, tình trạng này có thể xuất hiện với nguyên nhân đến từ sản phụ, từ phía của thai nhi hoặc là phần phụ của thai. Cụ thể: Từ phía của sản phụ: Đa số trường hợp này sẽ xuất hiện ở những người đã từng trải qua nhiều lần sinh nở. Sự bình chỉnh ngôi thai không đạt được điều kiện tốt nhất sẽ gây nên hiện tượng bất thường của ngôi. Hoặc thai phụ có rau tiền đạo, khung xương chậu gặp phải tình trạng méo hoặc hẹp,... Từ phía của thai nhi: Ngôi thai bất thường (ngôi thai ngang hoặc ngược,... ). Lý do là vì ngôi thai không tì được vào thành của cổ tử cung. Tự phần phụ thai: Thường là do chiều dài của dây rốn bất thường, tình trạng đa ối, rau bám thấp, túi ối bị vỡ một cách đột ngột sẽ khiến cho dây rốn bị sa theo đó. 3. Thai phụ nên làm gì khi gặp trường hợp bị sa dây rốn? Khi đã hiểu được sa dây rốn là gì, thai phụ cũng sẽ biết được vấn đề nghiêm trọng của tình trạng này. Vậy, mẹ bầu nên làm gì vào lúc này? Nếu bị sa dây rốn, bạn hoàn toàn có thể tự mình cảm nhận được dây rốn ở trong vùng kín. Các mẹ bầu nhất định không được cố gắng đẩy phần dây rốn vào lại bên trong. Đồng thời, bạn cũng không nên ăn uống trước khi sinh để đảm bảo sự an toàn cho cả hai mẹ con. Trong quá trình chờ xe cấp cứu, nhằm hạn chế rủi ro khi dây rốn bị chèn ép quá nhiều thì các bác sĩ sẽ khuyên mẹ bầu duy trì ở một tư thế ổn định. Cụ thể, thai phụ cần úp mặt xuống phía sàn nhà với phần đầu gối được quỳ gập. Bên cạnh đó, khuỷu tay và cả bàn tay đặt úp sát với sàn nhà. Lưu ý, thai phụ không được rặn vào lúc này để tránh xảy ra những vấn đề nguy hiểm không thể kiểm soát. Vì khoảng thời gian phù hợp để cứu sống được em bé trong bụng mẹ khá là ngắn nên đã gây nên những điều khó khăn trong quá trình cấp cứu. Đặc biệt, các trạm y tế ở xã, huyện, các phòng khám khu vực không có điều kiện để mổ lấy thai thì việc vận chuyển thai phụ lên tuyến trên lại càng cấp bách. 4. Phương án điều trị tình trạng sa dây rốn Phương pháp được áp dụng để điều trị sa dây rốn là gì? Cách thức phổ biến nhất được áp dụng là truyền ối, tức là đưa dung dịch muối ở điều kiện nhiệt độ phòng vào bên trong tử cung của thai phụ. Việc này cần được thực hiện vào thời gian mẹ bầu chuyển dạ để làm giảm được áp lực có thể làm cho dây rốn bị nén. Nếu dây rốn bị nén ít hơn thì phương án được áp dụng chính là tăng thêm lượng oxy để cung cấp cho thai phụ. Điều này sẽ làm tăng được lượng máu truyền vào thông qua đường dây rốn. Nếu tình trạng sa dây rốn diễn biến nặng hơn thì thai phụ sẽ được theo dõi sát sao và kỹ lưỡng để xem tình trạng của em bé có đang bị nguy hiểm hay không. Nếu thai nhi đang gặp nguy hiểm thì bác sĩ sẽ can thiệp ngay lập tức để cứu bé kịp thời. Trong trường hợp, bé có dấu hiệu suy thai hoặc thai nhi có nhịp tim suy giảm đột ngột thì bác sĩ sẽ chỉ định phương án phẫu thuật. Bé sẽ được đảm bảo an toàn hơn thông qua việc mổ lấy thai. Nếu thai phụ đang nằm trong nhóm có nguy cơ bị sa dây rốn cao thì sau khoảng tuần thứ 38, mẹ bầu nên đến viện thăm khám thường xuyên. Hoặc thai phụ có thể lưu trú tại bệnh viện để được theo dõi sát sao và kịp thời xử lý những tình trạng nguy hiểm. 5. Có thể phòng ngừa tình trạng sa dây rốn hay không? Nhìn chung, chưa có bất cứ phương pháp cụ thể nào có thể giúp thai phụ phòng ngừa được tình trạng bị sa dây rốn. Thế nhưng, nếu các mẹ bầu nằm ở trong vùng có tỷ lệ bị mắc chứng sa dây rốn cao thì từ tuần thai thứ 38 trở đi bạn nên đi khám thường xuyên. Hoặc tốt nhất, mẹ bầu nên lưu trú lại bệnh viện để có thể được bác sĩ xử lý và cấp cứu kịp thời nếu chẳng may có xảy ra vấn đề. Như vậy, qua bài viết này, chắc hẳn các mẹ bầu đã hiểu hơn sa dây rốn là gì. Sa dây rốn là một tình trạng vô cùng nguy hiểm mà các thai phụ cần phải đặc biệt lưu ý. Khi gặp phải tình trạng này, các mẹ bầu nên nhanh chóng được đưa đến các bệnh viện lớn, có khoa ngoại sản để xử trí kịp thời.
medlatec
1,149
Ăn thịt rắn có bị liệt dương không? Thịt rắn thường được gọi là xà nhục, có vị ngọt, mặn, mùi tanh, tính ấm. Loại thịt này có tác dụng khu phong, giảm đau, trừ thấp, được dùng trong các bài thuốc Đông y để điều trị một số bệnh. Vậy “ăn thịt rắn/ uống rượu rắn có bị liệt dương không?” và “ăn thịt rắn có yếu sinh lý không?”. 1. Ăn thịt rắn có bị liệt dương không? Rắn được cho là 1 trong những loài bò sát mạnh khỏe và dẻo dai nhất. Những nghiên cứu khoa học cho thấy, rắn có thời gian giao phối rất dài (từ 6 – 24 giờ). Do đó, từ xưa đến nay nhiều người tin rằng sử dụng rượu rắn hay ăn thịt rắn sẽ cải thiện chuyện phòng the của các quý ông.Sử dụng rắn làm xuân dược phòng the là quan niệm đã tồn tại hàng trăm năm qua tại phương Đông. Người dân nhiều nước châu Á thấy rằng thịt rắn rất ngon và bổ dưỡng. Các món ăn chế biến từ loài bò sát này được gọi là xà nhục được xem như là món ăn bài thuốc chống đau nhức khớp, chữa bệnh phong thấp và tăng cường sinh lực.Theo y học cổ truyền thì rắn có vị ngọt, mặn, tính ôn, có tác dụng trừ phong thấp, giảm đau, tiêu độc. Mật rắn có vị ngọt, cay, không đắng như các loại mật khác có tác dụng giảm đau, giảm ho, chống viêm thường được dùng chung với thịt rắn trong rượu rắn.“Vậy ăn thịt rắn có bị liệt dương không?”. Thực tế thì thịt rắn chứa hàm lượng dinh dưỡng cao, mang đến nhiều tác dụng cho sức khỏe nhưng không phải ai cũng thích hợp để sử dụng thịt rắn. Rắn có tính hàn nên nam giới ăn nhiều sẽ ảnh hưởng đến dương khí, trở nên thiếu sức sống và suy giảm sinh lý. Ăn thịt rắn thường xuyên sẽ khiến các mô ở cơ quan sinh dục dần teo lại, không hoạt động khiến máu không thể bơm đến hang xốp làm mất cơ chế cương dương tự nhiên gây ra liệt dương. 2. Uống rượu rắn có bị liệt dương không? Từ xưa đến nay, rượu rắn là loại rượu thuốc được ưa chuộng ở Việt Nam. Người ra truyền tai nhau uống rượu rắn sẽ có tác dụng mạnh gân cốt, tăng cường sức khỏe và đặc biệt là cải thiện chuyện chăn gối. Từ những câu chuyện truyền miệng như trên mà rượu rắn trở thành loại rượu thuốc được cánh mày râu coi trọng lúc nào không hay. Thật ra, khi uống bất kỳ một loại rượu nào với 1 lượng vừa đủ thì sẽ có tác dụng kích thích 1 chút hưng phấn, giúp kéo dài thời gian xuất tinh, nhưng nhiều người lại không biết nên lầm tưởng rằng những loại rượu ngâm động vật có tác dụng điều trị rối loạn cương dương hoặc xuất tinh sớm.Lâu nay, người dân hay đồn thổi uống rượu rắn giúp bổ dương nhưng đây là quan niệm sai lầm. Rượu rắn chủ yếu chữa chứng phong, không bổ gì và không điều trị được thấp. “Uống rượu rắn có bị liệt dương không?” - câu trả lời là CÓ THỂ. Trái với công dụng dân gian hay truyền miệng rượu rắn giúp bổ thận tráng dương, nếu lạm dụng rượu rắn có thể gây liệt dương thậm chí không còn khả năng sinh con nữa. Rượu rắn cũng là 1 loại dược phẩm nên khi dùng phải tuân thủ nguyên tắc: Đúng bệnh, đúng người và đúng liều lượng. Nếu dùng tùy tiện không đúng bệnh thì uống vào sẽ không có tác dụng, thậm chí phản tác dụng. Có bệnh nhân đã bị nhiễm độc, tế bào da bị phân hủy, mốc, rộp như da rắn chỉ vì bồi bổ bằng rượu ngâm bởi 5 loại rắn.Nếu để chữa bệnh, người bệnh phải được thầy thuốc chuyên khoa khám và chẩn đoán từ đó đưa ra phương pháp và dạng bào chế phù hợp. Chẳng hạn cùng là bệnh liệt dương nhưng với những người thuộc về thể bệnh âm hư thì loại rượu chọn dùng hoàn toàn khác với thể bệnh dương hư. Ví dụ trường hợp bị dương hư, âm thịnh trong khi đó rắn lại thuộc loại hàn, khí âm đã thịnh lại bồi bổ thêm dẫn tới quá nhiều gây hư. Đặc biệt, âm hư kết hợp hàn lại càng thêm hư và gây liệt dương. Nếu để bồi bổ nhằm nâng cao sức khỏe thì cũng phải căn cứ vào các đặc điểm của người dùng như tuổi tác, giới tính, thể chất.Những người mắc các bệnh như suy thận, tăng huyết áp, gan, tim mạch không nên sử dụng rượu và thịt rắn vì trong đó còn một hàm lượng độc tố nhỏ. Nếu ngâm cả con thì phần nọc rắn nằm ở 2 bên bành rắn vẫn còn nguyên. Nọc rắn nếu uống dù chỉ một lượng nhỏ cũng rất độc và có thể dẫn tới tử vong.
vinmec
867
Gợi ý cho mẹ cách khắc phục dị ứng thời tiết sau sinh Phụ nữ sau sinh cũng là đối tượng có nguy cơ gặp phải dị ứng thời tiết. Bệnh gây ra những triệu chứng khó chịu, ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt của chị em. Vậy phải làm sao để điều trị và phòng ngừa hiệu quả tình trạng dị ứng thời tiết sau sinh? 1. Dị ứng thời tiết sau sinh là gì? Khi bị dị ứng thời tiết sau sinh, chị em có thể gặp phải một số dấu hiệu như nổi mẩn đỏ trên da, có hiện tượng phù nề, sưng đỏ da, cảm giác ngứa da, rất khó chịu. Tình trạng này thường gặp ở những phụ nữ sau sinh khoảng 1 đến 3 tháng. Sau khi trải qua quá trình mang thai và sinh đẻ, cơ thể của người phụ nữ thường yếu hơn rất nhiều, hệ miễn dịch bị suy giảm. Lúc này, những điều kiện thời tiết bất lợi như chuyển mùa, thời tiết quá nóng hoặc quá lạnh đều có thể khiến cho người mẹ dễ gặp phải dị ứng do thời tiết. Ngoài ra, một số nguyên nhân cũng có thể gây ra tình trạng dị ứng ở phụ nữ sau sinh có thể kể đến như: - Nội tiết tố của nữ giới có sự thay đổi lớn sau khi trải qua quá trình sinh nở. - Chế độ ăn uống, kiêng cữ sau sinh. - Căng thẳng sau sinh: Sau sinh, cơ thể có nhiều thay đổi từ yếu tố sức khỏe đến yếu tố tinh thần. Đặc biệt, với áp lực phải chăm sóc con nhỏ, chị em rất dễ bị căng thẳng, mệt mỏi và dễ dẫn đến trầm cảm. Sự thay đổi về tâm lý dễ làm ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và tăng nguy cơ dị ứng. - Chế độ chăm sóc mẹ sau sinh: Sau sinh, phụ nữ thường có thói quen kiêng cữ lâu ngày, chẳng hạn một số mẹ bỉm kiêng gội đầu, kiêng tắm, ăn mặc quá kín, nằm trong không gian kín quá lâu,… cũng là nguyên nhân dễ gây nổi mề đay, dị ứng. - Bên cạnh đó, giờ giấc sinh hoạt của chị em cũng bị đảo lộn do con nhỏ hay quấy khóc về đêm hoặc phải thức đêm cho con ăn, thay tã cho con,… cũng là một trong những nguyên nhân làm tăng nguy cơ dị ứng ở trẻ. - Phụ nữ có thể phải sử dụng một số loại thuốc gây mê, gây tê trong lúc sinh đẻ. Những phản ứng phụ của thuốc cũng có thể là nguyên nhân khiến mẹ bị nổi mề đay, dị ứng. 2. Dị ứng thời tiết sau sinh ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe của mẹ và bé Tình trạng dị ứng thời tiết sau sinh không những ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất, sức khỏe tâm lý của mẹ mà con ảnh hưởng gián tiếp đến trẻ nhỏ. Cụ thể như sau: Đối với mẹ: Sau sinh người mẹ đã rất mệt mỏi và nếu phải chịu thêm những triệu chứng dị ứng như mẩn ngứa thì chị em sẽ càng mệt mỏi hơn. Hơn nữa, những cơn ngứa ngáy sẽ ảnh hưởng rất nhiều đến sinh hoạt của người mẹ, chẳng hạn như có thể gây mất ngủ. Nếu không được điều trị sớm, bệnh cũng có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng đến sức khỏe của chị em. Đối với trẻ nhỏ: Khi những cơn ngứa ngáy dị ứng làm ảnh hưởng đến tinh thần của mẹ, tăng nguy cơ trầm cảm thì rất có thể sẽ ảnh hưởng đến khả năng tiết sữa của người mẹ. Điều này về lâu dài sẽ khiến trẻ không đủ sữa để bú và có thể phải bổ sung sữa ngoài. Trong khi đó, sữa mẹ luôn được đánh giá là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Do đó, bé sẽ không được bổ sung nguồn dinh dưỡng tốt nhất và ảnh hưởng nhất định đến sức khỏe miễn dịch và sự phát triển của trẻ. 3. Phải làm gì khi mẹ bị dị ứng thời tiết sau sinh? Trong trường hợp không may bị dị ứng thời tiết sau sinh, chị em cũng không nên lo lắng quá. Phần lớn những trường hợp dị ứng có thể tự khỏi sau vài ngày mà không cần điều trị. Tuy nhiên, nếu những biểu hiện của mẹ nghiêm trọng thì tuyệt đối không được chủ quan. Việc để bệnh lâu ngày có thể khiến bệnh chuyển sang mạn tính, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của mẹ và gián tiếp ảnh hưởng đến sự phát triển của bé. Cách tốt nhất là mẹ nên đi thăm khám để được các bác sĩ chẩn đoán và tư vấn về phương pháp điều trị. Mẹ tuyệt đối không được tự ý dùng thuốc điều trị dị ứng thời tiết sau sinh. Việc sử dụng thuốc một cách tùy tiện có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, chẳng hạn như khó kiểm soát được những tác dụng phụ của thuốc, khiến tình trạng bệnh càng nghiêm trọng hơn, giảm tiết sữa và ảnh hưởng đến nhu cầu dinh dưỡng của trẻ,… Do đó, những bà mẹ đang cho con bú chỉ nên sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ. Những trường hợp bị dị ứng sau sinh nên có chế độ ăn uống lành mạnh. Bà mẹ nên tăng cường bổ sung các loại vitamin và uống thất nhiều nước để giúp cơ thể tăng cường giải độc. Bên cạnh đó, khi vừa trải qua quá trình sinh nở, cơ thể của người mẹ thường rất yếu nhưng cần lưu ý là vẫn nên tắm rửa, vệ sinh cơ thể thường xuyên và đúng cách. Mẹ nên tắm bằng nước ấm và tắm trong phòng kín gió, khi tắm xong cần lau người khô trước khi mặc quần áo. Vệ sinh cơ thể sẽ giúp hạn chế nguy cơ vi khuẩn khu trú và gây tổn thương nghiêm trọng hơn cho da. Ngược lại, nếu kiêng cữ quá mức, không thường xuyên tắm gội sẽ gây bít tắc lỗ chân lông và khiến cho triệu chứng dị ứng càng trở nên nghiêm trọng hơn. Ngoài ra, một số chị em cũng đã áp dụng phương pháp cải thiện triệu chứng dị ứng thời tiết sau sinh bằng cách tắm nước lá kinh giới, xông lá kinh giới, sử dụng trà thảo mộc, nha đam, tắm lá mướp đắng, tắm lá khế,… Tuy nhiên, không phải ai cũng phù hợp với những phương pháp dân gian này và phương pháp này cũng không thể điều trị bệnh tận gốc. Do đó, chị em nên cân nhắc trước khi áp dụng.
medlatec
1,134
Hóa xạ đồng thời, kết hợp miễn dịch trong ung thư phổi giai đoạn III không mổ được! Ung thư phổi giai đoạn III là tình trạng ung thư đã di căn sang các mô lân cận hoặc các hạch bạch huyết ở xa trong cơ thể. Tuy nhiên, tiên lượng và thời gian sống của bệnh nhân còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi tác, phương pháp điều trị và sức khoẻ tổng thể. Cùng với sự phát triển của y học, các chuyên gia đã nhận thấy những hiệu quả tốt trong điều trị ung thư, đặc biệt là hóa xạ đồng thời, kết hợp miễn dịch trong ung thư phổi giai đoạn III không mổ được? Vậy việc phối hợp xạ trị và hóa trị mang lại hiệu quả thế nào? Hóa xạ đồng thời, kết hợp miễn dịch trong ung thư phổi giai đoạn III không mổ được 1. Phương pháp điều trị trong ung thư Xạ trị và hóa trị là 2 phương pháp phổ biến trong điều trị ung thư phổi, cũng như các loại ung thư khác.Xạ trị là phương pháp điều trị bằng các bức xạ ion hoá năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ung thư. Với sự tiến bộ nhanh chóng của khoa học và công nghệ, các thiết bị xạ trị có công nghệ tiên tiến ra đời và đang được ứng dụng rộng rãi, xạ trị trở thành một trong những phương pháp chính để điều trị ung thư hiện nay.Hóa trị ung thư (cancer chemotherapy) là một trong các biện pháp điều trị ung thư mang tính chất toàn thân, được hiểu là phương pháp điều trị ung thư bằng các thuốc hóa học có tính chất gây độc tế bào (cytotoxic drug).Vũ khí chính trong điều trị ung thư là phẫu thuật, hóa trị và xạ trị. Ngoài ra, những vũ khí mới trong điều trị ung thư dù chỉ mới áp dụng trong thời gian gần đây cũng cho những kết quả rất hứa hẹn như liệu pháp điều trị trúng đích hay liệu pháp miễn dịch.Việc kết hợp các vũ khí khi điều trị mang lại nhiều lợi ích, tăng khả năng kiểm soát bệnh ung thư. Ví dụ việc kết hợp hóa trị với phẫu thuật hoặc xạ trị đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị nhiều loại ung thư. Hóa trị có thể được thực hiện trước phẫu thuật, giúp giảm thể tích bướu thuận lợi cho phẫu thuật, tăng khả năng điều trị bảo tồn, hoặc hóa trị sau khi phẫu thuật giúp giảm tỷ lệ tái phát tại chỗ cũng như giảm tỉ lệ di căn xa sau điều trị.Phối hợp giữa hóa trị với xạ trị cũng mang lại kết quả tương tự. Hóa trị có thể thực hiện trước xạ trị, gây đáp ứng bướu, thu nhỏ khối bướu, thuận lợi cho xạ trị tiếp theo. Hoặc thực hiện đồng thời với xạ trị, giúp tăng tính nhạy xạ của bướu, đồng thời kiểm soát các di căn vi thể, giảm nguy cơ di căn xa sau điều trị. Hóa xạ trị đồng thời chống chỉ định điều trị bổ túc sau mổ đối với 1 số ung thư đầu cổ, ung thư trực tràng. Khi kết hợp cả 2 phương thức này điều trị bổ túc sau mổ giúp tăng việc kiểm soát tại chỗ, giảm tỷ lệ tái phát và di căn xa. Điều trị ung thư phổi và những điều cần biết 2. Hóa xạ đồng thời, kết hợp miễn dịch trong ung thư phổi giai đoạn III không mổ Việc kết hợp hóa và xạ trị để điều trị triệt để một số bệnh lý ung thư như ung thư đầu cổ, ung thư thực quản, trực tràng, cổ tử cung trong nhiều tình huống có thể giúp bệnh nhân điều trị bảo tồn cơ quan và chức năng của nó, tránh được cuộc phẫu thuật có tính tàn phá mất cơ quan và chức năng.Khi kết hợp cả 2 phương pháp này hiệu quả điều trị tốt hơn, nhưng tất nhiên, độc tính điều trị sẽ nhiều hơn hoặc nặng hơn. Việc cân nhắc giữa lợi ích mang lại do phác đồ hóa – xạ trị lên kiểm soát bệnh với độc tính của phác đồ này lên bệnh nhân rất quan trọng. Bác sĩ điều trị sẽ bàn bạc chi tiết với bệnh nhân, để chọn phác đồ phù hợp nhất với từng bệnh nhân, với chẩn đoán bệnh, với giai đoạn bệnh.Cùng với phương pháp hóa xạ trị đồng thời, điều trị miễn dịch hay Liệu pháp miễn dịch hay còn gọi (liệu pháp sinh học) cũng là một phương pháp điều trị giúp bảo vệ cơ thể chống lại tế bào ung thư. Nó sử dụng các tế bào từ cơ thể hoặc trong phòng thí nghiệm để cải thiện hoặc khôi phục chức năng hệ thống miễn dịch. Liệu pháp miễn dịch có tác dụng trong việc:● Làm ngừng hoặc làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư● Ngăn tế bào ung thư lan rộng sang các cơ quan khác trong cơ thể● Cải thiện hệ thống miễn dịch giúp tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn. Lý do mà tế bào ung thư có thể phát triển trong cơ thể là có khả năng trốn khỏi sự truy tìm của hệ thống miễn dịch. Các liệu pháp miễn dịch chính giúp đánh dấu tế bào ung thư, từ đó có thể giúp hệ thống miễn dịch dễ dàng hơn trong việc tìm kiếm và phá hủy chúng. Các liệu pháp miễn dịch khác lại có tác dụng kích thích hệ thống miễn dịch hoạt động tốt hơn để chống lại tế bào ung thư.Như vậy, bằng sự kết hợp nhiều phương pháp điều trị, bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn III không mổ có thể nhận được nhiều hiệu quả tốt từ phương pháp trên.
vinmec
1,002
Công dụng thuốc Midanir Thuốc Midanir được chỉ định tiêm bắp/ tĩnh mạch để an thần, giảm lo âu và gây quên trước phẫu thuật, nội soi hay thực hiện một số thủ thuật khác. Cùng tham khảo một số thông tin về thuốc Midanir, bạn sẽ biết cách sử dụng phù hợp nhất. 1. Thành phần thuốc Midanir Mỗi lọ thuốc Midanir chứa 5ml với các thành phần sau:Hoạt chất: Midazolam hàm lượng 5mg/ 5ml;Tá dược vừa đủ hàm lượng thuốc: Natti clorid 40mg, dinatri edetat 0.5mg, rượu benzylic 55mg, natri hydroxyd vừa đủ (để điều chỉnh p. H), acid hydrocloric 5mg, nước pha tiêm vừa đủ 5ml. 2. Thuốc Midanir có tác dụng gì? Thuốc Midazolam là chất ức chế thần kinh trung ương tác dụng ngắn thuộc nhóm dẫn chất Benzodiazepine. Midazolam tác dụng lên thần kinh trung ương phục thuộc vào liều, đường dùng và sự có mặt của các loại thuốc khác.Thuốc tiêm Midazolam được chỉ định trong các tình trạng sau:Tiêm bắp/ tiêm tĩnh mạch để an thần, giảm lo âu và gây quên trước phẫu thuật;Sử dụng đơn độc Midazolam hoặc phối hợp với các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác để tiêm tĩnh mạch nhằm an thần, giảm lo âu và gây quên trước hoặc trong các thủ thuật chẩn đoán, điều trị hay nội soi, chụp mạch vành, đặt ống catheter tim, các thủ thuật khối u, chụp X-quang, khâu vết rách....;Tiêm tĩnh mạch Midazolam nhằm tiền mê toàn thân trước khi sử dụng các thuốc gây mê khác. Cũng có thể tiêm tĩnh mạch Midazolam như một thuốc hỗ trợ cùng với nitơ oxid và oxy;Midazolam phối hợp với một loại thuốc an thần để kiểm soát nhanh cơn tâm thần phân liệt liên quan đến hung hăng/ mất kiểm soát hành vi;Thuốc cũng được sử dụng nhằm kiểm soát nhanh các cơn động kinh ở trạng thái liên tục. 3. Liều lượng, cách dùng thuốc Midazolam Tiền mê:Tiêm tĩnh mạch Midazolam liều 2,5 mg. Tiêm 5 - 10 phút trước khi thực hiện các thủ thuật, nếu cần thiết lập lại liều 1mg, tổng liều dùng không quá 5mg. Người già giảm liều Midazolam còn 1-1,5mg.Tiêm bắp Midazolam 30 phút trước khi gây mê để mổ: Người lớn dùng liều 0,07 - 0,1mg/ kg, trẻ em sử dụng liều 0,15 - 0,20mg/ kg.Dẫn mê:Tiêm tĩnh mạch liều Midazolam 10 - 15mg;Ở trẻ em tiêm bắp liều Midazolam 0,15 - 0,20mg/ kg kết hợp với Ketamin 4 - 8mg/kg;Duy trì mê tối đa với liều Midazolam 0,05 - 0,4mg/ kg/ giờ.Liều thuốc Midazolam trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều Midazolam cụ thể sẽ tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều Midazolam phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ/ dược sĩ. 4. Chống chỉ định dùng thuốc Midazolam Thuốc Midazolam chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người bệnh quá mẫn với Benzodiazepine và các thành phần khác có trong thuốc Midazolam;Người bị ngộ độc rượu, suy tim sung huyết, suy gan, nhược cơ, mắc bệnh phổi cấp hoặc mãn;Phụ nữ mang thai 3 tháng đầu. 5. Tương tác thuốc Có thể xảy ra tương tác khi sử dụng Midazolam đồng thời với các thuốc và thực phẩm sau:Rượu;Thuốc hướng thần kinh;Thuốc an thần;Thuốc chống trầm cảm;Thuốc ngủ;Thuốc giảm đau.Để tránh xảy ra các tương tác không mong muốn khi sử dụng Midazolam, bệnh nhân hãy thông báo cho bác sĩ/ dược sĩ tất cả những loại thuốc, thực phẩm chức năng, vitamin hay thảo dược đang dùng. 6. Tác dụng phụ của thuốc Midazola Thuốc Midazola có thể gây ra một số tác dụng phụ sau cho người bệnh:Giảm huyết áp tâm thu;Tăng nhịp tim;Suy hô hấp;Nguy hiểm hơn là ngưng thở. 7. Chú ý đề phòng khi sử dụng thuốc Midazola Khi dùng thuốc Midazola, bệnh nhân không nên lái xe và vận hành máy trong vòng 12 giờ.Bảo quản Midazola ở nhiệt độ phòng (15 - 25%), tránh ánh sáng chiếu trực tiếp lên thuốc.Về cơ bản, Midazola là thuốc dùng để tiêm bắp/ tĩnh mạch để an thần, giảm lo âu và gây quên trước phẫu thuật, nội soi hay thực hiện một số thủ thuật khác. Để có thể đảm bảo hiệu quả điều trị của thuốc, tránh được các tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ/ dược sĩ.
vinmec
735
Chủ động bảo vệ sức khỏe khi số ca đột quỵ tăng Đột quỵ là bệnh lý nguy hiểm, gây ra nhiều biến chứng với sức khỏe và ảnh hưởng trực tiếp tới công việc, cuộc sống người bệnh. Đáng báo động, số ca đột quỵ tăng đặc biệt ở nhóm người trẻ tuổi. Việc phòng ngừa đột quỵ từ sớm vô cùng quan trọng để đảm bảo sức khỏe cũng như nâng cao chất lượng cuộc sống mỗi người. 1. Báo động số ca đột quỵ tăng đặc biệt ở người trẻ Xét theo khu vực, Tổ chức Đột quỵ thế giới cho biết châu Á luôn chiếm tỷ lệ cao trên bản đồ tử vong do đột quỵ. Dự kiến đến năm 2050, 69% ca tử vong do đột quỵ đến từ các nước châu Á. Xét theo khu vực nhỏ hơn, Đông Nam Á, Đông Á và Đại Dương là khu vực cần đặc biệt lưu ý. Trong năm 2022, ba vùng này đã có tới 3,1 triệu ca đột quỵ và dự kiến tăng lên 4,9 triệu ca vào năm 2050 – chiếm nửa số ca đột quỵ trên toàn thế giới. Điều này được xem hoàn toàn có thể xảy ra vì châu Á luôn được cảnh báo là nơi phổ biến huyết áp cao do thói quen ăn mặn. Thống kê tại Việt Nam, mỗi năm có khoảng 200.000 người bị đột quỵ, tỷ lệ tử vong rơi vào khoảng 20%. Đáng lưu ý, tỷ lệ người trẻ mắc bệnh đang có xu hướng tăng. Số người bị đột quỵ tăng lên đặc biệt ở nhóm người trẻ tuổi là vấn đề cần đặc biệt lưu ý 2. Nguyên nhân đột quỵ gia tăng ở người trẻ tuổi 2.1. Số ca đột quỵ tăng ở người trẻ do bệnh lý dị dạng mạch máu não Đây là nguyên nhân hàng đầu khiến số ca đột quỵ tăng ở người trẻ tuổi. Sự phát triển bất thường của mạch máu não gây nên túi phình dẫn đến đột quỵ xuất huyết não hoặc mạch máu bị bóc tách gây hẹp – là tình trạng đột quỵ nhồi máu não. 2.2. Hút thuốc lá Theo thống kê, có khoảng 50% người trẻ bị đột quỵ có thói quen sử dụng thuốc lá thường xuyên hoặc những người hút thuốc lá thụ động. Trong điếu thuốc có chứa khoảng 7000 chất độc hóa học, các chất độc này được vận chuyển vào máu sau khi đi vào phổi, từ đó phá hủy các tế bào trong cơ thể, tăng nguy cơ xơ vữa cũng như tổn thương mạch máu não. 2.3. Rối loạn chuyển hóa mỡ máu Người trẻ tuổi thường có thói quen ăn nhiều thức ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn, … điều này làm tăng nguy cơ mắc bệnh lý về mạch máu. 2.4. Số ca đột quỵ tăng ở người trẻ do béo phì, ít vận động Khoảng 10% người trẻ bị đột quỵ có khối lượng cơ thể vượt chuẩn, các chỉ số vòng bụng, hông cũng liên quan chặt chẽ đến nguy cơ đột quỵ.. 2.5. Tiểu đường và tăng huyết áp 30% trường hợp người trẻ đột quỵ có sự tác động của bệnh tiểu đường và khoảng 10% do tăng huyết áp. Thói quen ăn uống không khoa học, ô nhiễm môi trường là nguyên nhân khiến người trẻ bị tiểu đường ngày càng nhiều. 2.6. Sử dụng chất kích thích Lạm dụng rượu bia, thuốc lá, ma túy, … đều là yếu tố tăng nguy cơ đột quỵ. 3. Chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa đột quỵ từ sớm Việc phòng ngừa đột quỵ đem đến nhiều ý nghĩa cụ thể như: – Giảm nguy cơ đột quỵ – Hạn chế và giảm thiểu các hậu quả nghiêm trọng do đột quỵ gây ra – Đảm bảo sức khỏe – Duy trì và nâng cao chất lượng cuộc sống, công việc, học tập Chuyên gia gợi ý một số biện pháp để ngăn ngừa đột quỵ hiệu quả, áp dụng cho tất cả mọi người như sau: 3.1. Kiểm tra sức khỏe định kỳ Mỗi người đặc biệt là những người trên 50 tuổi nên thực hiện khám sức khỏe định kỳ 1-2 lần/năm. Việc thăm khám phát hiện, điều trị kịp thời các yếu tố tăng nguy cơ đột quỵ như: – Tăng huyết áp – Tiểu đường – Cholesterol cao – Bệnh tim mạch – Bệnh về mạch máu não Bên cạnh đó, khi thăm khám, bác sĩ cũng tư vấn cách sinh hoạt, ăn uống, luyện tập phù hợp, giúp ngăn ngừa đột quỵ cũng như nhiều bệnh lý khác. Thăm khám sức khỏe và thực hiện tầm soát nguy cơ đột quỵ định kỳ là điều ai cũng nên làm 3.2. Kiểm soát huyết áp Cần lưu ý rằng tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây đột quỵ. Nếu không kiểm soát tốt huyết áp, nguy cơ đột quỵ cũng tăng lên. Tăng huyết áp là bệnh mạn tính do đó chúng ta không thể điều trị hết bệnh. Điều có thể làm là kiểm soát huyết áp sao cho ổn định, tránh để tăng quá cao. Để có thể kiểm soát huyết áp, người bệnh nên: – Thực hiện chế độ ăn nhạt, hạn chế hấp thu muối nhất có thể – Giảm cân – Giảm căng thẳng – Uống thuốc điều trị theo tư vấn của bác sĩ (cần duy trì đúng liều lượng) 3.3. Kiểm soát bệnh tim mạch Bệnh tim mạch cũng là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ đột quỵ. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ, sử dụng thuốc kháng đông để điều trị rung nhĩ. Khi bệnh được kiểm soát, nguy cơ đột quỵ giảm 67%. 3.4. Giảm cân Tăng cân, béo phì làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch cũng như rối loạn lipid máu, tăng huyết áp, … từ đó dễ gây ra đột quỵ. Duy trì trọng lượng vừa phải cũng là phương pháp ngăn ngừa đột quỵ. Để làm điều này, bạn nên: – Ăn uống hợp lý, cân bằng dưỡng chất – Tập thể dục, vận động thường xuyên với môn tập yêu thích, chú ý tập vừa sức Giữ cân nặng hợp lý giúp phòng ngừa đột quỵ não cùng nhiều bệnh lý nguy hiểm khác 3.5. Kiểm soát đường huyết Tiểu đường gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm với sức khỏe trong đó có đột quỵ. Điều mà người bệnh nên làm để kiểm soát lượng đường trong máu, bằng cách: – Xây dựng thực đơn ăn uống lành mạnh, phù hợp với tình trạng bệnh – Tăng cường vận động, chọn các môn vừa sức – Uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ điều trị (tuân thủ liều lượng, thời gian uống) – Thăm khám định kỳ 3.6. Kiểm soát chỉ số cholesterol trong máu ở mức ổn định Kiểm soát hàm lượng cholesterol trong máu cũng là điều nên làm để phòng ngừa đột quỵ, bạn nên: – Duy trì chế độ ăn tăng cường rau xanh, trái cây tươi, thực phẩm giàu protein – Hạn chế ăn các món nhiều dầu mỡ, thức ăn nhanh, đồ chế biến sẵn – Tránh ăn các món giàu cholesterol – Sử dụng thuốc theo đơn bác sĩ kê Đột quỵ không loại trừ một ai, xảy ra bất ngờ ở bất kỳ thời điểm nào. Do đó, việc tầm soát yếu tố nguy cơ đột quỵ vô cùng cần thiết với tất cả mọi người.
thucuc
1,280
Gãy xương chân kiêng ăn gì? Gãy xương chân là tình trạng không chỉ xương bị tổn thương mà các cơ, gân, dây chằng cũng bị tổn thương. Tùy theo từng mức độ thương tổn, bệnh nhân được bó bột hay phải mổ nẹp đinh trong xương và khâu lại phần mềm bị rách, giập. Để bệnh nhanh hồi phục thì gãy xương chân kiêng ăn gì và nên ăn gì tốt nhất? Là câu hỏi bạn cần phải trả lời. Gãy xương chân là tình trạng không chỉ xương bị tổn thương mà các cơ, gân, dây chằng cũng bị tổn thương. Gãy xương chân kiêng ăn gì? Người bị gãy xương nên chú ý hạn chế các loại thực phẩm làm vết thương lâu lành, làm ngăn cản quá trình tái tạo xương khớp. Đặc trưng nhất vẫn là rượu và cà phê vì: – Cafe có chứa chất cafein làm giảm hàm lượng hấp thu canxi vào cơ thể cản trở quá trình hồi phục xương khớp. – Rượu, bia: Có chứa cồn làm rối loạn hoạt động tạo máu làm vết thương lâu lành hơn. Ngoài 2 thành phần cần tránh ở trên bạn có thể hạn chế các loại thực phẩm như trà đặc, nước có ga, thực phẩm chiên rán nhiều dầu mỡ…. Người bị gãy xương nên chú ý hạn chế các loại thực phẩm làm vết thương lâu lành, làm ngăn cản quá trình tái tạo xương khớp Gãy xương chân nên ăn gì? Ngoài việc trả lời câu hỏi gãy xương chân kiêng ăn gì và gãy xương chân nên ăn trái cây gì? Thì việc tìm hiểu những thực phẩm nên ăn khi gãy xương chân: Đối với người bị gãy xương nên bổ sung món ăn có chứ nhiều canxi và các vi chất quan trọng giúp thúc đẩy quá trình tái tạo xương mới và giúp xương được phục hồi một cách nhanh chóng, an toàn. Người bệnh nên bổ sung các loại phẩm tốt cho sức khỏe như: – Các loại thực phẩm giàu kẽm và canxi: Nhóm thực phẩm này chủ yếu là có trong các loại hải sản, đồ biển, hạt bí ngô,hạt hướng dương, nấm, ngũ cốc, sữa…. Vì kẽm có tác dụng thúc đẩy sự hoạt động của vitamin D giúp xương chắc khỏe đồng thời giúp tăng sự hấp thu của canxi vào cơ thể. Đối với người bị gãy xương nên bổ sung món ăn có chứ nhiều canxi và các vi chất quan trọng giúp thúc đẩy quá trình tái tạo xương mới – Thực phẩm giàu chất photpho: Đây cũng là chất giúp quá trình tái tạo xương mới hiệu quả an toàn. Vi chất photpho có nhiều trong các loại thực phẩm như trứng cá muối, lòng đỏ trứng gà, bí ngô …. – Thực phẩm nhiều acid folic và vitamin B6: Đây là những chất cần thiết cho cấu tạo khung xương và bạn có thể tìm thấy acid folic có trong chuối, đậu. rau xanh, các họ nhà cam quýt, chuối, giăm bông, lúa mỳ, thịt gà. – Bổ sung vitamin B12 có trong các loại thịt động vật như thịt bò, thịt gà, cá thu, trứng sữa…vitamin B12 cần thiết cho hoạt động tế bào xương giúp xương chắc khỏe hơn.
thucuc
555
Tất tần tật thông tin cần biết về tình trạng nhiễm toan hô hấp Những người mắc các bệnh lý về phổi hoặc bệnh về tuần hoàn là đối tượng dễ gặp phải tình trạng nhiễm toan hô hấp khiến hoạt động của hệ cơ tay, chân và não bộ não bộ bị ảnh hưởng rất nhiều. Bệnh nhân bị nhiễm toan hô hấp có những triệu chứng như lơ mơ, rối loạn giấc ngủ, giật cơ, đau đầu, lú lẫn, thậm chí là hôn mê. 1. Giải thích hiện tượng nhiễm toan hô hấp là gì Nhiễm toan hô hấp mô tả tình trạng cơ thể bị tích tụ quá nhiều khí CO2. Ở trạng thái bình thường, khí CO2 sẽ được phổi loại bỏ trong quá trình chúng ta hít thở. Tuy nhiên do nguyên nhân nào đó mà CO2 không được thải hết ra khỏi cơ thể khiến một lượng lớn khí này đọng lại trong cơ thể, làm tăng H2CO3 và p H trong máu. Có 2 dạng nhiễm toan hô hấp đó là nhiễm toan hô hấp thể cấp tính và nhiễm toan hô hấp thể mạn tính. Dựa trên mức độ HCO3 tăng là bao nhiêu sẽ xác định được người bệnh là đang bị nhiễm toan hô hấp cấp tính hay mạn tính. Cụ thể: Nhiễm toan hô hấp cấp tính: Thể cấp tính của nhiễm toan hô hấp thường là hệ quả do suy hô hấp cấp tính gây nên. Nếu suy hô hấp cấp tính không được phát hiện kịp thời thì bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như các rối loạn tim mạch, tăng kali huyết, thiếu oxy máu, ngưng tim. Những triệu chứng của bệnh bao gồm lơ mơ, rối loạn giấc ngủ, giật cơ, đau đầu, lú lẫn, biểu hiện bàn tay rũ mềm (asterixis), hôn mê. Khi CO2 trong máu tăng mạnh (hay còn gọi là tăng thán khí) sẽ dẫn đến sự gia tăng dòng máu lên não, áp lực dịch não tủy và áp lực hộp sọ tăng (hội chứng giả u não). Nhiễm toan hô hấp mạn tính: Thể mạn tính của nhiễm toan hô hấp thường xảy ra ở những bệnh nhân bị các bệnh lý liên quan đến phổi. Đặc điểm điển hình của nhiễm toan hô hấp mạn tính đó là tình trạng hạ clo máu do thận đào thải axit theo dạng ion Cl- và NH4-. Trong quá trình điều trị nhiễm toan hô hấp mạn nếu điều chỉnh quá nhanh, nhất là đối với những bệnh nhân đang phải trợ thở bằng máy thì thời gian để thận đào thải hết Bicarbonat là khoảng 2 - 3 ngày. Lúc đó tình trạng nhiễm kiềm chuyển hóa sẽ xuất hiện sau khi tăng thán khí. 2. Giải thích căn nguyên dẫn tới tình trạng nhiễm toan hô hấp Như đã đề cập trước đó, khi phổi bị suy giảm chức năng đào thải khí CO2 sẽ khiến gia tăng lượng Pa CO2 trong máu và có thể có hoặc không tăng HCO3-. Nguyên nhân khiến phổi giảm thải khí CO2 ra khỏi cơ thể là do các yếu tố sau đây: Hệ thống thần kinh trung ương bị ức chế do nhiễm trùng, thuốc ngủ, thuốc mê hay tổn thương não: sự ức chế này khiến các dây thần kinh bớt nhạy cảm với CO2 nên không kịp loại bỏ CO2. bệnh nhân sẽ lâm vào trạng thái tinh thần bất ổn như vật vã, đau đớn, lo lắng, khóc lóc,... ; Bệnh nhân đang mắc phải bệnh lý liên quan đến hệ thống tuần hoàn làm ảnh hưởng tới khả năng chuyển máu tới phổi, hệ tĩnh mạch chung bị ứ máu dẫn tới suy tim phải hoặc suy tim toàn bộ, bệnh thần kinh cơ,... ; Giảm thông khí phế nang trong hoặc ngoài phổi, từ đó dẫn tới các bệnh lý về phổi: viêm phổi nặng, hen phế quản,... Nguyên nhân khác: thiếu máu nặng, xơ gan, cường giáp, đang mang thai,... 3. Đề xuất các phương án điều trị tình trạng nhiễm toan hô hấp Cải thiện thông khí là mục tiêu chính trong điều trị nhiễm toan hô hấp. Sau khi nhiễm toan hô hấp đã được chẩn đoán, xác định bệnh thì bác sĩ có thể cân nhắc áp dụng những biện pháp sau để điều trị cho bệnh nhân: Tiêm naloxon (0,04 - 2mg) theo đường tĩnh mạch (trong trường hợp không chẩn đoán được nguyên nhân gây bệnh rõ ràng); Dùng các thuốc có công dụng giãn đường dẫn khí; Đối với những bệnh nhân bị yếu cơ hoặc tắc nghẽn đường thở thì dùng máy hỗ trợ thở CPAP; Người bệnh cũng cần tích cực phối hợp điều trị bằng cách: Chủ động xây dựng một chế độ sinh hoạt lành mạnh, khoa học; Sử dụng đơn thuốc mà bác sĩ đã kê toa và không được lạm dụng đồ uống có cồn trong thời gian điều trị; Nếu người bệnh nghiện thuốc lào, thuốc lá hoặc thường xuyên phải tiếp xúc với khói thuốc thì cần tránh xa thói quen này do thuốc lá đã được chứng minh là nguyên nhân của các bệnh lý về phổi, hệ thống tuần hoàn và nhiều loại bệnh khác; Duy trì khối lượng cơ thể cân đối, hợp lý tránh béo phì vì các mô mỡ sẽ chèn ép lên diện tích tim phổi khiến người bệnh trở nên khó thở hơn; Không nên uống rượu vì đây là thức uống làm gia tăng nồng độ axit lactic trong cơ thể. Thay vào đó hãy nên bổ sung nhiều nước mỗi ngày. 4. Sơ cứu bệnh nhân bị nhiễm toan hô hấp Mặc dù nguyên nhân gây nhiễm toan hô hấp là khác nhau nhưng đều có chung các phương pháp xử trí, sơ cứu những ca bị nhiễm toan hô hấp để hạn chế biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra: Khi thấy người bệnh bị hôn mê, hãy đặt bệnh nhân nằm ngửa trong tư thế chân cao hơn đầu; Ngay lập tức gọi xe cứu thương để gia tăng cơ hội được cứu sống nhờ sử dụng sớm các máy móc trợ thở; Đối với trường hợp bệnh nhân vẫn còn thở thì nâng chân cao khoảng 30cm so với mặt đất, cao hơn tim; Nới lỏng những chỗ bó sát trên cơ thể như thắt lưng, cổ áo,... ; Kiểm tra nhịp thở và nếu bệnh nhân ngừng thở, hãy thực hiện động tác hô hấp nhân tạo cho đến khi nạn nhân có dấu hiệu thở trở lại hoặc khi xe cứu thương tới. Đối với những bệnh nhân có tiền sử bị nhiễm toan hô hấp và xuất hiện các triệu chứng mức độ nhẹ hơn, có thể làm tăng độ p H trong máu bằng cách dùng natri bicarbonate theo đường uống hoặc truyền tĩnh mạch. Mong rằng qua những chia sẻ trên đây bạn đã biết thế nào là nhiễm toan hô hấp và phương pháp cấp cứu những như điều trị cho bệnh nhân gặp phải tình trạng này. Nếu bạn đang gặp phải các vấn đề về đường hô hấp hoặc các bệnh lý
medlatec
1,171
Bị ê buốt răng uống thuốc gì? Ê buốt răng khiến bạn cảm thấy khó chịu, đau nhức khi răng tiếp xúc với các kích thích nóng, lạnh, chua, ngọt hoặc đánh răng. Có nhiều nguyên nhân gây nên tình trạng này. Vậy cách chữa tê buốt răng như thế nào? 1. Ê buốt răng là gì và nguyên nhân gây nên tình trạng ê buốt răng? Ê buốt răng hay còn gọi là răng nhạy cảm, đây là bệnh răng miệng khá phổ biến hiện nay. Có nhiều nguyên nhân gây nên tình trạng ê buốt răng, cụ thể như sau:Chải răng không đúng cách, chải răng quá mạnh, thời gian quá lâu làm mài mòn răng, dùng kem đánh răng có độ mài mòn cao.Tụt lợi do tuổi tác và do các bệnh nha chu khác. Sử dụng các thực phẩm có tính axit cao là nguyên nhân gây mòn men răng và lộ ngà răng.Do răng bị mẻ hoặc gãy làm lộ ngà răng.Tẩy trắng răng, lấy cao răng, đeo niềng, trám răng cũng là nguyên nhân gây nên tình trạng ê buốt răng tạm thời trong quá trình điều trị. 2. Răng ê buốt phải làm sao và ê buốt răng uống thuốc gì? Cho đến hiện nay theo các bác sĩ nha khoa, không có thuốc đặc trị chữa ê buốt răng theo đường uống. Vì vậy khi bị tình trạng ê buốt răng, nha sĩ có thể kê đơn một số loại thuốc giúp giảm đau buốt cho bạn, như sau:2.1. Gel fluor. Sử dụng gel fluor để chống ê buốt là sản phẩm thuốc bôi trực tiếp lên những vùng răng bị ê buốt, có tác dụng giúp làm giảm ê buốt răng tạm thời. Bạn cần sử dụng đúng liều lượng và chỉ định của nha sĩ, sử dụng các sản phẩm có chất lượng tốt, nhãn mác rõ ràng để tránh nguy hiểm đến sức khỏe. Một số loại thuốc bôi chống ê buốt răng được sử dụng phổ biến hiện nay như: Sensikin gel, GC Tooth mousse, Enamel Pro Varnish, Emoform gel, ...2.2. Thuốc giảm đau. Trong những trường hợp ê buốt răng nghiêm trọng nha sĩ có thể chỉ định cho bạn sử dụng một số loại thuốc giúp làm giảm tình trạng tê buốt răng như:Thuốc giảm đau paracetamol: Là thuốc giảm đau được sử dụng phổ biến hiện nay, paracetamol giúp làm dịu các cơn ê buốt răng một cách nhanh chóng. Nhóm thuốc kháng sinh và aspirin: có tác dụng giảm đau nhức nhanh chóng hơn paracetamol, giúp tiêu diệt vi khuẩn gây ra các bệnh về răng miệng.2.3. Tăng cường bổ sung các loại vitamin và khoáng chất. Một trong những lý do gây nên tình trạng răng nhạy cảm, dễ bị tê buốt cũng như dễ chảy máu chân răng hơn đó là do sự thiếu hụt các loại vitamin và khoáng chất. Do đó, bạn nên tăng cường bổ sung các loại vitamin và khoáng chất như:Canxi: Đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ men răng, hỗ trợ tái tạo và hàn gắn men răng giúp cho răng của bạn chắc khỏe hơn. Vì vậy, cần bổ sung đầy đủ canxi cho cơ thể để ngăn ngừa tình trạng men răng bị mài mòn dẫn đến tình trạng ê buốt răng.Vitamin C: thiếu vitamin C là một trong những nguyên nhân dẫn đến viêm lợi và chảy máu chân răng. Bên cạnh đó vitamin C cũng có tác dụng trong việc giúp tạo nên các collagen cần thiết cho quá trình tái tạo răng, giúp giữ cho răng chắc khỏe. Các thực phẩm có chứa nhiều vitamin C như: cam, quýt, bưởi, ổi, ...Vitamin A: Không chỉ tốt cho mắt, vitamin A còn là yếu tố quan trọng trong việc hình thành các mô liên kết giúp nướu răng khỏe mạnh, ngăn ngừa tình trạng tụt lợi dẫn đến ê buốt răng. Đây cũng là chất giúp duy trì lượng nước bọt trong khoang miệng ở trong tình trạng ổn định giúp ngăn ngừa hôi miệng.Vitamin D: Canxi và vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc giúp răng chắc khỏe. Vitamin D giúp cho cơ thể tăng hấp thu canxi, giúp bảo vệ nướu và ngăn ngừa tình trạng viêm lợi.Vitamin B: Có nhiều loại vitamin B như: vitamin B1, vitamin B6, vitamin B12, .... Vitamin B có tác dụng bảo vệ răng miệng toàn diện, giảm viêm lưỡi, hỗ trợ bảo vệ răng nướu, giúp răng chắc khỏe và ngăn không cho những vết loét ở trong khoang miệng lây lan ra.Điều trị phục hình răng, tái tạo lại những chỗ bị mất men răng. 3. Giải pháp để ngăn ngừa tình trạng ê buốt răng Để ngăn ngừa tình trạng ê buốt răng bạn có thể áp dụng các giải pháp sau đây:Sử dụng bàn chải đánh răng lông mềm thay vì dùng bàn chải lông cứng. Nhiều người thường có xu hướng lựa chọn bàn chải đánh răng lông cứng vì nghĩ rằng việc sử dụng bàn chải đánh răng lông cứng sẽ làm sạch răng tốt hơn. Tuy nhiên, việc đánh răng bằng bàn chải lông cứng là một trong những nguyên nhân hàng đầu làm tăng nguy cơ mài mòn răng và tụt nướu.Không chải răng ngay sau khi ăn xong. Bạn hãy chờ ít nhất 30 phút sau khi ăn hoặc uống để đánh răng vì ngay sau khi ăn xong độ PH trong khoang miệng sẽ giảm xuống, đặc biệt nếu bạn đã ăn hoặc uống những thức ăn có chứa nhiều acid trước đó như nước chanh hoặc soda, việc đánh răng lúc này sẽ khiến cho răng của bạn dễ bị bào mòn hơn. Trong khi chờ đợi hãy uống nước hoặc nhai kẹo cao su không đường để làm thơm hơi thở.Sử dụng kỹ thuật đúng, thích hợp để chải răng. Bạn muốn biết liệu mình có chải răng quá mạnh không. hãy kiểm tra bàn chải đánh răng của bạn. Nếu lông bàn chải bị bẹp và sờn trong vài tuần rất có thể bạn đang sử dụng quá nhiều áp lực. Giải pháp ở đây là bạn nên điều chỉnh lực chải mỗi lần đánh răng và đánh răng theo đúng kỹ thuật chuyển động tròn, làm sạch răng ở mọi ngóc ngách.Thay bàn chải đánh răng theo định kỳ ít nhất 3 tháng/lần hoặc khi lông bàn chải có dấu hiệu xơ, mòn, bị toe ra hai bên.
vinmec
1,085
Ung thư vòm họng: bệnh khó phát hiện Ung thư vòm họng là một loại ung thư hiếm gặp ở Châu Âu, nhưng thường gặp ở các nước Châu Á, trong đó có Việt Nam. Ung thư vòm họng thường khó phát hiện sớm do vị trí của vòm họng không dễ để nhìn thấy, hơn nữa các triệu chứng thường giống với các điều kiện thông thường khác. 1. Nguyên nhân gây bệnh ung thư vòm họng? Nhiễm virus EBV lâu dài có thể làm gia tăng nguy cơ mắc ung thư vòm họng. Nguyên nhân chính xác của ung thư vòm họng chưa được biết, nhưng một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh: – Là người gốc miền Nam Trung Quốc hay Bắc Phi có nguy cơ phát triển bệnh cao hơn – Chế độ ăn uống bao gồm nhiều cá muối, thịt muối – Nhiễm virus Epstein-Barr (EBV) dai dẳng – Thường xuyên tiếp xúc với bụi gỗ tại môi trường làm việc – Có người thân gần gũi từng mắc ung thư vòm họng như cha mẹ, anh chị em – Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 3 lần nữ giới, và thường gặp ở những người trong độ tuổi 50 2. Các dấu hiệu và triệu chứng của ung thư vòm họng Ù tai, hoặc đột nhiên bị mất thính lực ở 1 bên tai cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư vòm họng. Dấu hiệu ung thư vòm họng thường khó nhận biết, do nó khá giống với các điều kiện ít nghiêm trọng khác. Nhiều người bị ung thư vòm họng không có bất kỳ triệu chứng nào cho tới giai đoạn cuối. Các triệu chứng của ung thư vòm họng có thể bao gồm: – Xuất hiện một  khối u ở cổ – Tự nhiên mất thính giác  (thường chỉ ở một bên tai) – Ù tai – Nghẹt mũi – Chảy máu cam Bạn nên tới ngay bệnh viện nếu có các triệu chứng kể trên kéo dài một vài tuần. 3. Các phương pháp điều trị ung thư vòm họng Xạ trị là phương pháp điều trị chính cho ung thư vòm họng. Phẫu thuật thường không được sử dụng để điều trị ung thư vòm họng vì vùng vòm họng rất khó tiếp cận để phẫu thuật. Phương pháp điều trị phổ biến nhất là xạ trị. Xạ trị có thể được sử dụng riêng cho ung thư giai đoạn đầu, hoặc kết hợp với hóa trị cho những người bị ung thư vòm họng giai đoạn tiến triển. Trong hầu hết các trường hợp, các bác sĩ thường sử dụng xạ trị chùm tia bên ngoài. Trong một số trường hợp ung thư vòm họng tái phát sau điều trị, người bệnh có thể phải xạ trị nội bộ-nguồn phóng xạ đặt trong hoặc gần khu vực ung thư. Sau khi kết thúc điều trị, người bệnh cần thường xuyên theo dõi sự phục hồi và kiểm tra đề phòng ung thư tái phát. 4. Tiên lượng ung thư vòm họng Tiên lượng ung thư vòm họng phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn bệnh, tuổi tác, sức khỏe tổng quát của bệnh nhân. Xạ trị một mình có thể giúp chữa khỏi nhiều trường hợp ung thư vòm họng giai đoạn sớm. Tuy nhiên, ở giai đoạn đầu, ung thư vòm họng gây ra rất ít triệu chứng, do đó đa số các trường hợp được chẩn đoán muộn. Đối với những giai đoạn muộn hơn, việc kết hợp giữa 2 phương pháp hóa trị và xạ trị cũng có thể giúp chữa khỏi bệnh, nếu ung thư chưa lây lan ra ngoài vùng đầu và cổ. Đối với những trường hợp phát hiện muộn khi khối u đã lây lan rộng, tiên lượng thường kém.
thucuc
631
Những ưu- nhược điểm cần biết trước khi bọc răng sứ kim loại Bọc răng sứ kim loại hiện là phương pháp được nhiều người lựa chọn bởi ưu điểm chắc khỏe lại tối ưu chi phí. Thế nhưng, mão răng sứ kim loại cũng tồn tại những ưu, nhược điểm nhất định, bạn nên nắm được để có quyết định đúng đắn hơn trong việc nên bọc răng loại nào. 1. Khi nào thì nên bọc răng sứ kim loại? Bọc răng sứ kim loại là phương pháp dùng mão răng sứ kim loại có kích thước phù hợp để lắp vào thân răng thật (đã được mài thành hình trụ nhỏ). Hơn thế, mỗi mão răng sứ trước khi được dùng để bọc răng sẽ được kỹ thuật cẩn thận chế tác cho tương đồng nhất với chiếc răng răng thật về cả màu sắc và kích thước. Nếu không để ý kỹ, người nhìn rất khó có thể biết được đó là mão răng giả. Giải pháp bọc răng sứ kim loại được áp dụng nhiều trong trường hợp răng mọc thưa Thông thường, mão răng sứ kim loại có thể dùng với các trường hợp sau: – Răng bị nhiễm màu nặng, biện pháp tẩy trắng răng không cho hiệu quả: trường hợp này hay gặp ở người uống nhiều thuốc kháng sinh gây xỉn màu men răng, người hút thuốc lá nhiều trong thời gian dài làm xỉn màu men răng… – Răng bị vỡ, mẻ: trường hợp này thường gặp ở người ăn đồ quá cứng hay gặp tai nạn. – Răng bị sâu nặng, chết tủy: thường xảy ra ở người sâu răng trong thời gian dài nhưng không điều trị hoặc có điều trị nhưng không triệt để. – Răng bị mọc lệch, mọc thưa hay bị hô, chìa, vẩu: trường hợp này giải pháp bọc răng sứ sẽ cho hiệu quả tức thì, chỉ sau 2 – 3 ngày. 2. Những ưu –  nhược điểm của mão răng sứ kim loại thường 2.1. Ưu điểm của loại mão sứ kim loại thường So với những loại mão răng khác, mão sứ kim loại thường có những ưu điểm sau: – Chi phí thấp: Mão răng sứ kim loại được đánh giá là mão răng có giá thành thấp, phù hợp với khả năng chi trả của hầu hết các đối tượng khách hàng. Hơn thế, nếu so sánh mão sứ kim loại với các mão toàn sứ, loại này có giá thấp hơn 1 hoặc nhiều lần. – Độ chắc chắn cao: Mão sứ kim loại có khả năng chịu lực tốt, do đó khi bọc răng sẽ cho khả năng ăn tốt như răng thật. – Khắc phục được hết các khuyết điểm tồn tại trên răng như: răng sâu, răng sứt mẻ lớn không thể trám, răng bị xỉn mài, răng hô móm mức độ nhẹ… 2.2. Nhược điểm của các mão sứ kim loại thường Mão răng sứ kim loại lâu ngày sẽ gây đen viền nướu, phải thay mới để đảm bảo thẩm mỹ Bên cạnh những ưu điểm, mão sứ kim loại cũng tồn tại những nhược điểm gồm: – Sử dụng lâu ngày sẽ gây tình trạng bị đen viền nướu: Mão răng sứ kim loại có kết cấu 2 phần: phần khung sườn là từ hợp kim có cấu tạo từ hợp kim Ni-Cr-Ti, Ni-Cr hoặc Cr-Co; phần ngoài là lớp sứ có màu sắc tương đồng với màu răng thật. Chính phần khung sườn làm từ kim loại sẽ gây ra hệ quả viền nướu bị đen sau thời gian dài sử dụng. Trong thời gian hoạt động, phần kim loại ở viền nướu sẽ có tiếp xúc với thức ăn, dễ bị oxy hóa bởi môi trường axit trong khoang miệng, lâu dần gây tình trạng bị xỉn rồi đen. Việc vệ sinh răng miệng không cẩn thận sẽ càng đẩy nhanh tình trạng viền nướu của mão răng sứ kim loại bị đen. Trường hợp này, người dùng cần thay mão răng mới để đảm bảo thẩm mỹ cho hàm răng. – Không đảm bảo thẩm mỹ nếu bọc răng cửa: Chính bởi nhược điểm sử dụng lâu ngày sẽ bị đen viền nướu nên mão răng sứ kim loại không thích hợp để làm bọc răng cửa. Bên cạnh đó, dù được thiết kế để tương đồng nhất với màu răng thật nhưng mão răng sứ kim loại vẫn có màu trắng đục, độ trong ngà tự nhiên kém hơn hẳn các răng toàn sứ. Do đó, nếu bạn đang có nhu cầu bọc răng cửa thì cần cân nhắc thật kỹ nhược điểm này để quyết định lựa chọn loại mão răng sứ để bọc cho phù hợp. – Tiềm ẩn nguy cơ gây dị ứng ở người có cơ địa nhạy cảm: Dù công nghệ sản xuất mão răng sứ kim loại đã được nâng cấp, hạn chế tối đa nguy cơ gây dị ứng cho người dùng nhưng điều này vẫn chưa được đảm bảo 100%. Do đó, với người có cơ địa dị ứng với kim loại, nguy cơ dị ứng vẫn có thể xảy ra. Nếu vẫn muốn bọc mão răng sứ kim loại, bạn nên kiểm tra thật kỹ trước khi làm để ngăn ngừa nguy cơ dị ứng có thể xảy đến. 3. Các giải pháp bọc răng đảm bảo thẩm mỹ lại tối ưu chi phí Nếu còn đang phân vân có nên bọc răng sứ kim loại hay không, bạn có thể tham khảo thêm 2 phương pháp bọc răng khác, vừa đảm bảo thẩm mỹ lại tối ưu chi phí. 3.1. Bọc răng sứ titan Về bản chất, mão răng sứ titan cũng có cấu tạo 2 phần như mão răng sứ kim loại thường. Tuy nhiên, lớp hợp kim titan bên trong đã được nâng cấp để khắc phục bớt nhược điểm của răng sứ kim loại thường. Phần trong của răng sứ titan được cấu tạo từ hợp kim có chứa titan, tăng độ bền chắc lại có trọng lượng nhẹ hơn, đem tới sự thoải mái cho chủ nhân sở hữu nó. Hơn thế, hợp kim có chứa titan còn ít bị axit hay dung dịch muối ăn mòn. Nhờ đó, so với răng sứ kim loại thường, mão răng sứ titan cứng chắc hơn, có tuổi thọ cao hơn, màu sắc đẹp hơn mà giá chỉ cao hơn một chút. Nếu vệ sinh cẩn thận, tuổi thọ của mão răng sứ titan có thể nhiều hơn 10 năm, thậm chí là suốt đời. 3.2. Bọc răng toàn sứ Bọc răng toàn sứ khắc phục nhiều nhược điểm của mão răng sứ kim loại So với mão răng sứ kim loại thường và mão răng sứ titan, mão răng sứ hoàn toàn vượt trội hơn hẳn, “đánh” bay nỗi lo bị đen viền nướu gây mất thẩm mỹ cho cả hàm răng. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, mão toàn sứ có khả năng chịu lực tốt gấp 5 lần răng thật, có khả năng chống lại quá trình ăn mòn của axit, hạn chế các bệnh lý viêm nha chu, hôi miệng mà tính thẩm mỹ lại cao. Tuy nhiên, giá mão răng toàn sứ cũng cao hơn hẳn mão răng sứ kim loại. Người dùng cũng cần cân nhắc để phù hợp với khả năng chi trả của mình.
thucuc
1,243
Bệnh uốn ván có chữa được không và biến chứng để lại Uốn ván gây nhiễm trùng ở người thông qua những vết thương hở, để lại tỷ lệ tử vong từ 20-90% ở người bệnh là mối lo ngại lớn trong cộng đồng hiện nay. Vậy để được giải đáp cho câu hỏi bệnh uốn ván có chữa được không và các biến chứng của bệnh này, xem ngay câu trả lời bên dưới bạn nhé! 1. Tìm hiểu căn bệnh uốn ván Bệnh uốn ván (hay tetanus) là một bệnh cấp tính bởi ngoại độc tố tetanus exotoxin do vi khuẩn uốn ván (Clostridium tetani) sản xuất. Vi khuẩn này phát triển tại vết thương trong môi trường thiếu oxy. Bệnh uốn ván xuất hiện với các triệu chứng co cứng cơ và đau, ban đầu ảnh hưởng đến các cơ nhai, cơ mặt và cơ gáy, sau đó lan rộng đến cơ thân. Mọi đối tượng đều có nguy cơ mắc bệnh uốn ván, nhưng nhóm người có nguy cơ cao bao gồm nông dân, người chăn nuôi gia súc, những người nghiện chích ma túy hoặc những người bị thương do bỏng, do tai nạn,… Vi khuẩn này phát triển tại vết thương trong môi trường thiếu oxy Bệnh uốn ván là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong ở nhiều quốc gia đang phát triển ở Châu Á, Châu Phi và Nam Mỹ, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và vùng nhiệt đới. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới vào cuối thế kỷ 20, hàng năm có khoảng 500.000 trẻ em mất mạng do bệnh uốn ván ở các quốc gia đang phát triển. Tỷ lệ tử vong so với số người mắc bệnh dao động từ 10% đến 90%, với tỷ lệ tử vong cao nhất ở trẻ em nhỏ và người già. Ở Việt Nam, bệnh uốn ván đã được ghi nhận ở hầu hết các tỉnh thành trên toàn quốc. Chương trình tiêm chủng mở rộng quốc gia cho trẻ em đã triển khai thêm vắc xin ngừa uốn ván từ năm 1992. Từ năm 1996 đến 2000, tỷ lệ mắc bệnh uốn ván trung bình hàng năm ở cả nước là 0,13 trường hợp trên mỗi 1.000 trẻ. Từ năm 2005, Việt Nam đã đạt được mục tiêu loại trừ bệnh uốn ván ở cấp huyện, với tỷ lệ mắc bệnh dưới 1 trường hợp trên mỗi 1.000 trẻ. Song, người lớn lại chiếm đa số trong các trường hợp mắc bệnh uốn ván. Đặc biệt, tháng 10/2023, Hà Nội đã ghi nhận 1 ca bệnh uốn ván tử vong, nâng tổng số ca tử vong từ đầu năm tới nay lên 2 ca. Do đó, bệnh uốn ván trở thành “cơn sốt” khiến nhiều người lo lắng và thắc mắc liệu bệnh uốn ván có chữa được không. 2. Mắc căn bệnh uốn ván có thể chữa được không? Bệnh uốn ván nếu không được chữa trị đúng cách và kịp thời có thể đe dọa đến tính mạng người bệnh. Vì vậy, nhiều người thắc mắc liệu bệnh uốn ván có thể chữa được không. Câu trả lời là phụ thuộc vào thời gian phát hiện bệnh và quá trình điều trị bệnh. Nếu phát hiện càng sớm khả năng chữa trị thành công càng cao. Trong giai đoạn đầu của bệnh, uốn ván không gây triệu chứng rõ ràng và không có sốt. Chỉ khi tình trạng trở nặng, bệnh nhân bắt đầu có sốt cao, co giật hoặc rối loạn nhịp tim và huyết áp, họ mới nhận ra mình bị uốn ván. Lúc này, điều trị hồi sức tích cực là cần thiết để kiểm soát tình trạng bệnh và ngăn ngừa nguy cơ tử vong. Với việc phát hiện bệnh sớm và tích cực điều trị thì câu trả lời cho câu hỏi bệnh uốn ván có chữa được không là hoàn toàn có thể khỏi được Để đạt được hiệu quả tốt, việc điều trị phải tuân thủ một số nguyên tắc quan trọng, bao gồm giữ cho bệnh nhân trong một không gian yên tĩnh, hạn chế các tác động và kích thích. Nguyên tắc này cần được tuân thủ nghiêm ngặt trong quá trình điều trị bệnh uốn ván. Ngoài ra, việc kiểm soát co giật, cứng cơ và rối loạn thần kinh là ưu tiên của các bác sĩ đối với bệnh nhân. Điều này là lý do tại sao các loại thuốc kháng sinh thường được sử dụng rộng rãi để loại bỏ vi khuẩn gây uốn ván. Với việc tuân thủ những yêu cầu trên, người bệnh có thể tin rằng bệnh có khả năng chữa khỏi. Thường thì, quá trình bệnh uốn ván kéo dài trong khoảng 2-3 tháng, tùy thuộc vào từng trường hợp bệnh nhân. Sau khoảng 4 tháng điều trị tích cực, tình trạng sức khỏe sẽ có sự cải thiện đáng kể, các triệu chứng tê liệt và cứng cơ sẽ được kiểm soát. Để tăng tốc quá trình phục hồi, có thể kết hợp điều trị với việc thực hiện các bài tập vật lý trị liệu. Hơn nữa, một lối sống lành mạnh và khoa học cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi sức khỏe cho người bệnh uốn ván. 3. Biến chứng của bệnh uốn ván Nếu không nhận được sự điều trị kịp thời, bệnh nhân có thể gặp phải những biến chứng nguy hiểm và ảnh hưởng đến sức khỏe, thậm chí tính mạng cả trong và sau quá trình hồi phục bệnh, bao gồm: – Vấn đề về hô hấp: Suy hô hấp là nguyên nhân gây tử vong phổ biến nhất, đặc biệt xảy ra khi dây thanh quản bị co thắt và cứng cơ ở cổ và bụng, đặc biệt là trong trường hợp co thắt toàn thân. – Co thắt và cứng cơ nghiêm trọng do uốn ván có thể gây trở ngại hoặc làm ngừng thở bệnh nhân. – Vấn đề về hệ tim mạch: Bệnh nhân có thể gặp các biến chứng về huyết áp thấp và nhịp tim chậm, đôi khi có thể xảy ra tình trạng ngừng tim đột ngột. – Rối loạn hệ thần kinh thực vật: Biến chứng rối loạn hệ thần kinh thực vật có thể bao gồm tăng huyết áp không thường xuyên hoặc liên tục, tăng nhịp tim, rối loạn nhịp tim, sốt cao, mồ hôi và tăng nhịp thở phản xạ quá mức. – Tắc mạch máu và rạn da: Sự di chuyển của cục máu đông từ một nơi khác trong cơ thể có thể gây tắc nghẽn động mạch chính hoặc một trong những nhánh của động mạch phổi, gây ra tình trạng tắc mạch phổi (thuyên tắc phổi). – Vấn đề về xương khớp: Co thắt hoặc co giật toàn thân có thể khiến gãy xương cột sống hoặc các xương khác, gây ra tổn thương nghiêm trọng cho cơ và xương. – Viêm phổi: Viêm phổi do hít phải một chất gì đó vào phổi có thể là một biến chứng của co thắt toàn thân. – Nhiễm trùng: Bệnh nhân có thể mắc phải nhiễm trùng cấp do đặt ống thông tiểu và loét do tư thế nằm. – Suy thận: Tình trạng co thắt cơ nghiêm trọng có thể gây phá hủy cơ xương, dẫn đến sự rò rỉ protein vào nước tiểu, làm suy thận (suy thận cấp). Tiêm vắc xin phòng bệnh uốn ván là cách bảo vệ tốt nhất cho bản thân thay vì đợi có bệnh mới lo điều trị Do đó, việc phòng bệnh vẫn luôn được khuyến cáo là phòng bệnh tốt hơn chữa bệnh. Thay vì phải chạy đua với việc điều trị nhiễm trùng uốn ván trước sự tấn công nhanh chóng của độc tố uốn ván khi vào cơ thể, mọi người dân đều có thể phòng ngừa bệnh bằng cách tiêm ngừa vắc xin. Thực hiện tiêm đầy đủ và đúng lịch vắc xin uốn ván cho cả trẻ em và người lớn có thể giúp ngăn chặn tới 95% khả năng lây nhiễm uốn ván.
thucuc
1,378
Điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân hen phế quản Tăng huyết áp và hen phế quản là những bệnh phổ biến thường gặp ở những người cao tuổi, rất nhiều bệnh nhân mắc cả hai bệnh này. Do đó, việc kiểm soát huyết áp là rất cần thiết, và bác sĩ sẽ phải cân nhắc đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. 1. Tăng huyết áp là gì? Tăng huyết áp là áp lực máu tác động lên thành động mạch tăng cao. Huyết áp gồm hai chỉ số là huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương, tương ứng với áp lực cao nhất và áp lực thấp nhất của dòng máu trong động mạch.Bệnh nhân bị cao huyết áp khi huyết áp tâm thu cao hơn hoặc bằng 140 mm. Hg, hoặc huyết áp tâm trương cao hơn hoặc bằng 90mm. Hg.Tăng huyết áp gây nhiều áp lực cho tim và có thể dẫn tới những bệnh tim, bệnh mạch vành. Hơn nữa, cao huyết áp còn là yếu tố nguy cơ chính trong tai biến mạch máu não, phình động mạch, suy tim,... Do đó, kiểm soát huyết áp ở bệnh nhân hen phế quản là vấn đề phổ biến và rất quan trọng trong điều trị hen phế quản. Tăng huyết áp làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch 2. Điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân hen phế quản như thế nào? Điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân hen phế quản là vấn đề khó xử lý, vì một số thuốc hạ huyết áp có thể làm tình trạng co thắt phế quản tăng lên.Những thuốc điều trị tăng huyết áp gây nguy hiểm cho bệnh nhân hen phế quản:Thuốc chẹn beta: có thể gây tắc nghẽn phế quản và tăng tính phản ứng đường hô hấp. Thuốc chẹn beta đối kháng với những thuốc đồng vận beta đường uống như salbutamol, đường khí dung trong điều trị hen phế quản. Do đó, việc sử dụng chẹn beta trong điều trị tăng huyết áp sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng của bệnh nhân hen phế quản.Thuốc ức chế men chuyển: gây ra tác dụng phụ phổ biến là ho khan. Một nghiên cứu cho rằng, phản ứng hen, co thắt phế quản chỉ với 1/10 tần suất của ho, do tác dụng phụ của ức chế men chuyển gây nên. Việc làm tình trạng tắc nghẽn đường hô hấp không quá trầm trọng, nhưng vẫn ghi nhận được ở một vài bệnh nhân hen phế quản khi dùng thuốc ức chế men chuyển.Những thuốc điều trị huyết áp an toàn cho bệnh nhân hen phế quản:Thuốc ức chế thụ thể: không gây ho, và không có sự gia tăng phản ứng phế quản.Lợi tiểu: có hiệu quả cho bệnh nhân hen. Tuy nhiên có nguy cơ hạ Kali máu, việc sử dụng corticoid đường uống có thể làm tăng bài tiết Kali qua nước tiểu. Do đó, cần lưu ý bổ sung kali cho người bệnh.Thuốc chẹn kênh calci: có tác dụng hạ huyết áp và đối kháng sự co cơ trơn khí phế quản, ức chế sự vỡ tế bào mast, có thể tăng cường tác dụng giãn phế quản của các thuốc đồng vận beta. Bệnh nhân hen phế quản có thể sử dụng các thuốc điều trị huyết áp theo đơn của bác sĩ Điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân hen phế quản là một vấn đề khó khăn vì một số loại thuốc điều trị tăng huyết áp có thể làm nặng lên tình trạng của bệnh nhân hen. Một số thuốc điều trị tăng huyết áp có thể gây co thắt phế quản như chẹn beta, ức chế men chuyển,... Bên cạnh đó, thuốc lợi tiểu và ức chế calci là những thuốc điều trị tăng huyết áp an toàn cho bệnh nhân hen phế quản.
vinmec
650
Bọc răng sứ Ceramill có tốt không? Bọc răng sứ Ceramill là phương pháp được giới chuyên môn đánh giá cao. Không chỉ vậy, loại bọc sứ này còn nhận được rất nhiều sự yêu thích từ phía người dùng. Vì sao loại răng sứ này lại có sức hút như vậy và nó có thực sự tốt hay không, chúng ta hãy cùng tìm hiểu ngay sau đây: 1. Răng sứ Ceramill là gì? 1.1 Phương pháp bọc răng sứ Ceramill bắt nguồn từ đâu? Bọc sứ Ceramill là phương pháp được đánh giá cao Răng sứ Ceramill là dòng răng sứ không có thành phần kim loại. Loại răng này được tạo ra và phát triển bởi Amann Girbach Germany, một tập đoàn đến từ Đức vào năm 2009. Dòng răng sứ này được sử dụng công nghệ CAD/CAM tự động. Nhờ vậy, những mẫu răng sứ được tạo ra mang vẻ tinh xảo, chính xác tới từng đường nét cùng độ bền màu cao. Trong răng sứ Ceramill có cấu tạo 2 lớp. Cụ thể, lớp sườn bên trong được làm từ vật liệu Zirconia và lớp men sứ Ceramill Kiss phía ngoài. Đặc biệt, răng được làm ra không chứa bất kì thành phần kim loại nào. Màu sắc của răng sứ Ceramill là trắng trong rất tự nhiên. Bên cạnh đó, chúng được tích hợp độ bóng mô phỏng y như men răng và ngà răng thật.  1.2 Các loại bọc răng sứ Ceramill Trên thị trường hiện nay có 2 loại răng sứ Ceramill: Ceramill Zolid và Ceramill Zi. Cả 2 đều là loại răng toàn sứ và không chứa thành phần kim loại. Với răng sứ Ceramill Zolid, cấu tạo của chúng khá đặc biệt. Lớp sườn răng được làm từ Zircon Odixe với độ cứng, được nung ở nhiệt độ cao. Do vậy, loại răng này có khả năng đáp ứng được nhu cầu ăn nhai của con người tốt.  Màu sắc của răng sứ Ceramill Zolid là trắng trong tự nhiên. Dù sử dụng lâu ngày, loại răng này cũng không hề khiến đen viền nướu hay răng ố vàng  Đối với răng sứ Ceramill Zi, cấu tạo phần sườn làm từ Zirconia dưới dạng Y-TZP ZrO2. Đặc biệt, đây là loại răng sứ được đánh giá rất cao với tính năng vượt trội. Răng có độ bền và khả năng chịu lực cao. Ngoài ra, độ an toàn của loại răng này cũng khiến người dùng yên tâm bởi sự tương thích sinh học cao. Khi sử dụng, răng không khiến các mô mềm xung quanh bị kích ứng.  Màu sắc của răng sứ Ceramill Zi cũng là điều chiếm được rất nhiều tình yêu từ phía người sử dụng. Bảng màu khá đa dạng, người dùng có thể lựa chọn tông màu tương ứng với răng thật và không hề phải lo răng sẽ biến đổi màu sau một thời gian dùng. 2. Những lợi ích khi bọc răng sứ Ceramill Với những đặc điểm như trên, câu hỏi đặt ra là răng sứ Ceramill có tốt và nên sử dụng không. Điều này là tùy thuộc vào nhu cầu cũng như điều kiện của mỗi người. Về phần răng sứ Ceramill chưa bao giờ gây thất vọng với những người đã tin dùng. 2.1 Đảm bảo tính thẩm mỹ Răng sứ Ceramill được thiết kế với dạng sứ đa lớp và không có chứa kim loại. Vì vậy, loại răng này có tính thẩm mỹ khá cao. Thêm vào đó, loại răng này có màu sắc trắng trong tự nhiên như răng thật. Vì vậy, khi sử dụng, chúng ta sẽ không phải lo tình trạng răng không đều màu, bị lệch tông. Răng sứ Ceramill có tới 16 tông màu khác nhau để lựa chọn. Ngoài ra, răng sứ Ceramill sở hữu tính phản quang khá tốt. Nhờ đó, hàm răng của chúng ta sẽ thêm phần tự nhiên, không lo lộ sứ. 2.2 Quy trình sản xuất hiện đại, công nghệ cao Những chiếc răng sứ Ceramill được thực hiện với công nghệ CAD/CAM đạt được độ chính xác cao. Ngoài ra, tính cân bằng của những chiếc răng giữa lớp sừng và lớp men cũng được đảm bảo. Điều này là yếu tố quan trọng trong việc hỗ trợ tính an toàn cũng như độ chịu lực của răng.  Đặc biệt, nếu so sánh với các dòng răng sứ khác, Ceramill ấn tượng hơn về trọng lượng. Răng sứ Ceramill được thực hiện vô cùng mỏng nhẹ. Cũng nhờ vậy, khi thực hiện bọc sứ với răng Ceramill, ta không cần mài răng thật. Từ đó, sức khỏe của răng thật sẽ được đảm bảo tối đa. 2.3 Bảo toàn được khả năng ăn nhai Sử dụng răng sứ Ceramill không gây trở ngại trong quá trình ăn uống Trước khi đưa vào sử dụng, răng sứ Ceramill đã trải qua quá trình được nung ở nhiệt độ hơn 1400 độ C. Khi ấy, các phần tử Ceramill đã được tạo thành một liên kết bền vững, chắc chắn. Nhờ vậy, khả năng chịu lực của loại răng này cũng rất ấn tượng. Cụ thể, răng có thể lên đến 1100 Mpa. Đây là con số cao hơn gấp 5 lần răng thật. 2.4 Độ an toàn cao Với khả năng tương thích sinh học cao, răng sứ Ceramill không gây kích ứng tới các mô mềm xung quanh trong quá trình sử dụng. Ngoài ra, bọc sứ Ceramill cũng hỗ trợ hạn chế việc mắc phải các vấn đề răng miệng như hôi miệng, viêm nướu, sâu răng,… Điều này là bởi giữa các mão răng và răng thật gần như không có khoảng cách. Với độ khít như vậy, vi khuẩn sẽ có xâm nhập và tấn công, vệ sinh răng miệng dễ dàng hơn. 2.5 Tuổi thọ răng cao Khi thực hiện bất kì một phương pháp thẩm mỹ răng nào, điều mà mọi người quan tâm tới nhiều nhất chính là tuổi thọ của răng. Với bọc sứ Ceramill, răng sử dụng chất liệu sứ Ceramill không bị đổi màu hay bào mòn theo thời gian. Và tuổi thọ của những chiếc răng này có thể lên tới 15 năm. Con số cụ thể sẽ phụ thuộc vào tình trạng của từng người cũng như cách chăm sóc có phù hợp không. 3. Hạn chế của bọc răng sứ Ceramill Bất kì phương pháp nào cũng sẽ có những ưu điểm và hạn chế nhất định và bọc sứ Ceramill cũng vậy. Đối với phương pháp thẩm mỹ này, có lẽ hạn chế duy nhất chính là giá thành. Đây là một trong những dòng sứ đắt nhất. Nếu đem so sánh, giá thành của loại sứ này chỉ xếp sau Nacera của Đức. Tùy vào nhu cầu vào điều kiện mỗi người sẽ có nhu cầu nên dùng răng sứ Ceramill không Trên đây là một vài thông tin giúp ta trả lời câu hỏi có nên bọc răng sứ Ceramill hay không. Tùy vào nhu cầu và điều kiện kinh tế, mỗi người sẽ có cho mình câu trả lời khác nhau. Nhưng nhìn chung, đây là một phương pháp hiệu quả với rất nhiều tính năng ấn tượng.
thucuc
1,219
Loạn thị ở trẻ nhỏ: Nguyên nhân và cách khắc phục Loạn thị là một trong những tật khúc xạ phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi, kể cả trẻ nhỏ. Loạn thị ở trẻ nhỏ nếu không được phát hiện kịp thời rất có thể sẽ để lại những hậu quả đáng tiếc. Vì vậy, bố mẹ hãy tập trung quan sát con, trang bị đầy đủ kiến thức để có thể sớm phát hiện ra những dấu hiệu bất thường ở mắt con. 1. Khái niệm loạn thị Ánh sáng đi qua giác mạc và thủy tinh thể hội tụ trên võng mạc mắt người. Tại đây, các tế bào chuyển tín hiệu lên não giúp chúng ta nhận biết được sự vật và thế giới quan. Loạn thị xảy ra khi ánh sáng không hội tụ tại 1 điểm mà hội tụ tại nhiều điểm trên võng mạc. Từ đó, các tín hiệu sẽ bị thay đổi và hình ảnh mà não nhận diện được cũng thay đổi. Hình ảnh đó có thể bị nhòe, 1 vật thành 2 vật,… Người mắc loạn thị thường nhìn thấy hình ảnh mờ nhòe. Loạn thị có thể được xảy ra ở cả người lớn và trẻ em. Bệnh xảy ra do giác mạc bị biến dạng, không còn độ cong bình thường dẫn đến loạn thị. Ngoài ra, một số trường hợp có nguyên nhân bắt nguồn từ thủy tinh thể. Trẻ em mắc loạn thị thường sẽ đi kèm các tật khúc xạ khác như viễn thị và cận thị. Các tật khúc xạ này không thể hồi phục theo thời gian, đặc biệt nếu không có các biện pháp khắc phục, kìm hãm sự phát triển thì các tật khúc xạ này sẽ nặng dần theo thời gian. 2. Biểu hiện trẻ nhỏ mắc loạn thị – Nhìn mờ, nhòe, hình ảnh có thể bị méo mó, mắt khó điều tiết, khó khăn khi nhìn cả xa và gần – Có dấu hiệu nhức đầu, mỏi mắt, nhất là vùng trán và thái dương – Trẻ phải nheo mắt để quan sát – Mắt bị kích thích, điều tiết quá đà dễ dẫn đến chảy nước mắt nhiều – Hiện tượng nhìn đôi, nhìn một vật thành hai hoặc có bóng mờ – Cần nhiều ánh sáng hơn để quan sát khiến mắt nhanh mỏi Phụ huynh cần luôn quan sát con và kết hợp với các thầy cô khi con đã đi học. Thị lực giảm sút chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến kết quả và quá trình học tập của các con. 3. Tại sao xảy ra loạn thị ở trẻ nhỏ? Loạn thị chủ yếu xảy ra do sự biến dạng của giác mạc khiến hình ảnh bị biến dạng, méo mó. Để giảm thiểu nguy cơ mắc loạn thị cho trẻ em, các bậc phụ huynh nên chú ý thực hiện các biện pháp như: – Cho con khám mắt định kỳ và tái khám trong trường hợp các con đã phẫu thuật mắt. Điều này đặc biệt cần thiết nếu phụ huynh cũng mắc các tật khúc xạ và bản thân các con đã mắc cận thị. Việc khám mắt định kỳ sẽ vừa giúp kìm hãm sự phát triển của các tật khúc xạ đã mắc và sớm phát hiện tật mới. – Bổ sung thực phẩm có chứa các chất dinh dưỡng tốt cho mắt con ngay từ những năm tháng đầu đời. Nếu trẻ đẻ thiếu tháng thì bố mẹ có thể xin ý kiến bác sĩ về việc bổ sung các vitamin, thực phẩm chức năng. – Luôn chú ý hướng nhìn của trẻ khi quan sát sự vật. Với trẻ lớn hơn, khi đã đến tuổi đi học, phụ huynh có thể kết hợp hỏi han con về hình ảnh con nhìn thấy. Nếu thấy có bất thường thì nên đưa con đi gặp bác sĩ nhãn khoa để được kiểm tra. – Xây dựng cho con lối sống lành mạnh, hạn chế các thiết bị điện tử, chỉ dùng khi thực sự cần thiết và giải trí có giới hạn. Phụ huynh có thể dạy trẻ làm việc nhà, tham gia các hoạt động kích thích nhận biết màu sắc, hình dạng sự vật,… – Đảm bảo đủ ánh sáng tại nơi con học tập 4. Điều trị loạn thị ở trẻ nhỏ như thế nào? 4.1. Chẩn đoán loạn thị – Kiểm tra thị lực: trẻ được kiểm tra bằng cách cho đọc các chữ cái trên bảng từ khoảng cách nhất định. – Kiểm tra khúc xạ – Kiểm tra giác mạc xem có bị mất đi độ cong bình thường hay không – Kiểm tra độ tập trung ánh sáng Trẻ được thực hiện kiểm tra thị lực bằng các chữ cái. Các bước chẩn đoán cần được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên khoa và bởi các loại máy móc hiện đại giúp chẩn đoán chính xác tật khúc xạ mà trẻ mắc phải. 4.2. Điều trị tật loạn thị Trẻ mắc loạn thị được điều trị, khắc phục bởi một số phương pháp dưới đây: – Đeo kính: sử dụng kính là biện pháp đơn giản được sử dụng rộng rãi. Kính thuốc sẽ giúp tia sáng hội tụ tại 1 điểm làm hình ảnh sắc nét hơn – Kính Ortho K: ngoài sử dụng với người mắc cận thị thì Ortho K cũng được sử dụng với người mắc loạn thị nặng. Đây là kính áp tròng dạng cứng được đeo vào ban đêm để định hình tạm thời giác mạc. Phương pháp này bố mẹ cần hỗ trợ và kiên trì cùng con trong thời gian dài để đạt được kết quả cao nhất. Ngoài ra, người mắc loạn thị có thể tiến hành phẫu thuật. Tuy nhiên phương pháp này phù hợp với người trên 18 tuổi, không phải phương pháp điều trị loạn thị ở trẻ nhỏ.
thucuc
986
Viêm gan B xét nghiệm bằng những phương pháp nào? Viêm gan B xét nghiệm gồm có những phương pháp nào? Hiện nay viêm gan B đang là căn bệnh rất dễ mắc phải và cũng rất dễ bị lây qua các đường truyền nhiễm. Nếu không kịp thời phát hiện và điều trị căn bệnh sẽ gây ra biến chứng xấu rất nguy hiểm. Vậy có những xét nghiệm nào để phát hiện viêm gan B, bạn đọc hãy cùng chúng tôi theo dõi qua bài viết sau. 1. Tìm hiểu về viêm gan B Viêm gan B do một loại virus mang tên hepatitis B gây ra, trong y khoa còn gọi tắt là HBV và nó tấn công trực tiếp vào lá gan trong cơ thể của con người, gây ra những tổn thương cho lá gan và dẫn đến suy gan. Khi virus này đã sinh sản và tàn phá lá gan mà người bệnh không biết sẽ dẫn đến những biến chứng xấu. Viêm gan B có hai loại là viêm gan B mãn tính và cấp tính, viêm gan B cấp tính sẽ chuyển dần sang giai đoạn mãn tính và khó cứu chữa, tuy nhiên có những trường hợp có thể tự khỏi hoàn toàn. Còn viêm gan B mạn tính là tình trạng khá nguy hiểm vì đây là biểu hiện của giai đoạn bệnh đã có những biến chuyển xấu rất dễ mắc phải ung thư gan. a. Viêm gan B cấp tính Viêm gan B cấp tính là tình trạng bệnh được phát hiện khi virus đang tồn tại trong cơ thể người trong vòng 6 tháng đầu, thời gian mắc bệnh chưa lâu đang giai đoạn phát triển và chỉ xuất hiện những triệu chứng như: mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, vàng mắt, vàng da hay bị đau dạ dày theo từng đợt,... Tuy nhiên, nếu phát hiện bệnh ở giai đoạn này có thể chữa khỏi hoàn toàn. b. Viêm gan B mãn tính Khi virus đã sinh sản một số lượng lớn và ở trong cơ thể người quá lâu, nó sẽ chuyển sang giai đoạn viêm gan B mạn tính. Nếu mắc phải giai đoạn này thì căn bệnh sẽ rất dễ biến chuyển thành xơ gan và ung thư gan. 2. Viêm gan B xét nghiệm bằng những cách thức nào Viêm gan B không thể chữa trị hoàn toàn và thường sẽ phải uống thuốc liên tục, tuy nhiên cũng có những trường hợp dùng thuốc rất có hiệu quả. Việc thực hiện xét nghiệm giúp các bác sĩ theo dõi giai đoạn bệnh của người nhiễm virus HBV, đồng thời là căn cứ để đưa ra những biện pháp điều trị sao cho phù hợp nhất với người bệnh. Dưới đây là một vài xét nghiệm viêm gan B mà bạn đọc cần biết: a. Xét nghiệm HBs Ag Đây là phương pháp khá phổ biến và hầu như người có khả năng mắc viêm gan B sẽ phải thực hiện xét nghiệm Hbs Ag trước, sau khi có kết quả sẽ được bác sĩ chỉ định để làm các xét nghiệm tiếp theo. Nếu làm xét nghiệm Hbs Ag cho ra kết quả dương tính tức là bạn đã mắc phải virus HBV còn nếu âm tính có nghĩa là bạn không bị viêm gan B. Xét nghiệm Hbs Ag gồm có xét nghiệm định lượng và xét nghiệm định tính, với xét nghiệm định tính sẽ chẩn đoán kết quả cho bệnh nhân biết có bị viêm gan B hay không, còn xét nghiệm định lượng cho biết nồng độ kháng nguyên nhiều hay ít, từ đó đưa ra giá trị để theo dõi tình hình của căn bệnh và tìm cách điều trị phù hợp. Xét nghiệm viêm gan B để kiểm tra có dương tính với virus gây bệnh hay không b. Xét nghiệm HBe Ag Viêm gan B xét nghiệm với phương pháp kiểm tra nồng độ Hbe Ag, nó là một kháng nguyên vỏ capsid của virus viêm gan B. Nếu xét nghiệm cho ra kết quả Hbe Ag dương tính thì có nghĩa là virus gây bệnh đang ngày một gia tăng, có khả năng lây lan rộng và sự tàn phá của nó ngày một lớn. Trường hợp xét nghiệm Hbe Ag có kết quả âm tính sẽ có hai khả năng, một là virus ở thể không hoạt động có thể tự khỏi, hai là virus đột biến nếu rơi vào trường hợp thứ hai thì người bệnh cần phải làm các xét nghiệm khác như HBV genotyping và HBV DNA. c. Xét nghiệm Anti-HBs Đây là phương pháp kiểm tra khả năng miễn dịch của cơ thể với virus gây ra viêm gan B xét nghiệm bởi phương pháp Anti-HBs. Với người đã từng tiêm vắc-xin phòng ngừa viêm gan B, thì anti-HBs chính là kháng thể được hình thành sau khi tiêm vắc-xin. Do đó, khi xét nghiệm Anti-HBs cho ra kết quả dương tính tức là cơ thể đã có kháng thể chống lại virus gây bệnh. Thông thường, sẽ có 3 mũi tiêm vắc-xin để chống lại virus viêm gan B theo mốc 0, 1, 6 tháng sau mũi thứ nhất. Sau khi hoàn thành đủ các mũi tiêm nên đi xét nghiệm Anti-HBs để kiểm tra lại xem cơ thể đã tiếp nhận cũng như hình thành các kháng thể chưa. Chỉ số nồng độ củ Anti-HBs khi xét nghiệm> 10m UI/ml đã được coi là có tác dụng để bảo vệ và phòng ngừa lây nhiễm virus viêm gan B. Tuy nhiên kháng thể càng cao càng có hiệu quả bảo vệ, tối ưu > 1000 UI/ml. d. Xét nghiệm Anti-HBe Xét nghiệm Anti-Hbe cũng tương tự như xét nghiệm Anti-HBs, tuy nhiên Anti-Hbe chỉ là một phần của kháng thể chống lại virus viêm gan B. Nếu bệnh nhân nghi ngờ bị viêm gan B, xét nghiệm Anti-Hbe cho ra kết quả dương tính tức là cơ thể đã có một phần kháng nguyên miễn dịch với virus. e. Xét nghiệm Anti-HBc Những người đã bị nhiễm viêm gan B xét nghiệm Anti-HBc chủ yếu để xác định tình trạng bệnh hiện tại đang ở giai đoạn cấp tính hay mãn tính. Tuy nhiên, xét nghiệm Anti-HBc còn có thể chẩn đoán người bệnh trước đó đã từng bị nhiễm virus gan B hay chưa từng bị mắc bệnh. f. Xét nghiệm Anti-HBc Ig M Những người có quan hệ với người bị bệnh và nghi ngờ mắc virus viêm gan B xét nghiệm Anti-HBc Ig M để xác định tình trạng nhiễm virus. Anti-HBc Ig M là kháng thể xuất hiện trong giai đoạn người bệnh mới nhiễm virus hoặc trong thời gian kịch phát của Viêm gan B mãn tính.
medlatec
1,108
Đi tiểu ra máu có nguy hiểm không? Đi tiểu ra máu có nguy hiểm không là điều mà rất nhiều người đang gặp phải tình trạng này cảm thấy băn khoăn. Vậy nguyên nhân của hiện tượng này là do đâu? 1. Đi tiểu ra máu có nguy hiểm không? Đi tiểu ra máu là hiện tượng có thể gặp ở bất kì ai, dù là nam hay nữ, già hay trẻ. Đây là dấu hiệu của nhiều bệnh lý nguy hiểm khiến nhiều người lo lắng. Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này, dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến và thường gặp khi đi tiểu ra máu: – Sỏi đường tiết niệu: Khi bị sỏi ở đường tiết niệu, viên sỏi có thể tăng dần về kích thước hoặc nằm ở vị trí cản trở đường tiết niệu, gây tổn thương niêm mạc niệu đạo, bàng quang… từ đó gây ra hiện tượng đi tiểu ra máu. Đi tiểu ra máu có nguy hiểm không là điều nhiều người gặp phải hiện tượng này cảm thấy băn khoăn Ngoài ra, người bệnh còn có các triệu chứng khác như tiểu khó, tiểu ra nhiều tia, đau thắt lưng, tiểu rắt, tiểu buốt… – Bệnh về tuyến tiền liệt: Bệnh thường gặp ở nam giới trong lứa tuổi trung niên. Các bệnh về tuyến tiền liệt thường gặp là viêm tuyến tiền liệt, phì đại tuyến tiền liệt… Các bệnh này đều có triệu chứng điển hình là đi tiểu ra máu, tiểu buốt… Những bệnh này nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời có thể gây ra những biến chứng ảnh hưởng tới đời sống tình dục cũng như khả năng sinh sản của nam giới. – Bệnh lậu: Đây là căn bệnh xã hội nguy hiểm, có thể lây truyền qua đường quan hệ tình dục. Người bệnh thường có biểu hiện đi tiểu ra máu, tiểu buốt, tiểu ra mủ, nổi hạch ở bẹn… Đi tiểu ra máu có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý nguy hiểm – Các bệnh lý về thận: Thận là bộ phận có chức năng quan trọng trong hệ bài tiết. Vì vậy, khi thận gặp vấn đề cũng sẽ gây ra những rối loạn về tiểu tiện như tiểu ra máu, tiểu nhiều lần… – Ung thư bàng quang: Ngoài hiện tượng tiểu ra máu, người bệnh còn tiểu ra mủ, nước tiểu có mùi hôi, đau bụng dưới dữ dội… Bệnh có thể gây nguy hiểm đến tính mạng nếu không được xử trí kịp thời. Tất cả các trường hợp đi tiểu ra máu xuất phát từ những nguyên nhân trên đều rất nguy hiểm, đặc biệt là khi không được xử trí dứt điểm. 2. Cách phòng tránh đi tiểu ra máu Ngoài việc nắm rõ đi tiểu ra máu có nguy hiểm không, mỗi người còn cần biết cách phòng tránh hiện tượng này. – Giữ vệ sinh vùng kín sạch sẽ, đúng cách. Nhất là trước và sau khi quan hệ tình dục. – Đi tiểu ngay sau khi quan hệ tình dục để đẩy bớt vi khuẩn ra khỏi đường tiết niệu. – Đi tiểu ngay khi có nhu cầu. Mỗi lần đi tiểu cần cố gắng thải hết lượng nước tiểu có trong bàng quang ra ngoài. Khi đi tiểu ra máu, người bệnh cần nhanh chóng tới bệnh viện để tiến hành thăm khám, kiểm tra – Không mặc đồ lót quá chật. Nên chọn đồ lót được làm từ chất liệu thấm hút mồ hôi. – Uống đủ nước. Mỗi ngày nên uống từ 1.5 – 2l nước. – Quan hệ tình dục an toàn, lành mạnh. Dùng bao cao su khi quan hệ tình dục để tránh mắc các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục. Trên đây là một số thông tin giúp nhiều người giải đáp được băn khoăn đi tiểu ra máu có nguy hiểm không. Ngay khi thấy có hiện tượng này, người bệnh cần nhanh chóng tới bệnh viện để tiến hành thăm khám, xác định nguyên nhân để có hướng xử trí kịp thời.
thucuc
687
Mức độ nguy hiểm của biến thể phụ BA.5 và những điều cần lưu ý Trong thời gian gần đây, tại một số khu vực và quốc gia, dịch bệnh Covid-19 có xu hướng phức tạp trở lại với sự xuất hiện của các biến chủng mới. Theo thông tin từ Bộ Y tế, hiện nay biến thể phụ BA.5 của chủng Omicron đã xâm nhập vào lãnh thổ Việt Nam và có nguy cơ lây nhiễm nguy hiểm hơn các biến thể cũ hiện đang tồn tại. 1. Biến thể phụ BA.5 là gì? Kể từ khi xuất hiện vào năm 2019, virus SARS-Co V-2 đã có nhiều đột biến, trong đó Omicron hiện là biến chủng gây bệnh phổ biến nhất hiện nay. Điều nguy hiểm là biến thể này đã có nhiều đột biến và hình thành nhánh phụ, trong đó có BA.5. Biến chủng mới BA.5 được phát hiện lần đầu tiên tại Nam Phi vào tháng 1/2022, sau đó lan sang nhiều quốc gia trên thế giới. BA.5 mang nhiều thay đổi trên protein gai ở đột biến L452R, F486V khiến độ độ bám của virus vào tế bào của vật chủ nhanh và dễ dàng hơn. 2. Mức độ nguy hiểm và những nguy cơ mà biến thể phụ BA.5 có thể gây ra Sự nguy hiểm của biến thể này ở điểm tốc độ lây lan của chúng rất nhanh, khả năng cao là sẽ thay thế biến chủng BA.1 và BA.2 hiện tại. Theo những công bố của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), việc gây bệnh nặng và khiến cho các ca tử vong tăng lên của BA.5 không bằng Delta song chúng lại có khả năng tấn công, gây lây nhiễm cho những người từng mắc Omicron và những biến chủng trước đó. Điều này có nghĩa rằng nếu bạn từng mắc các biến chủng của Omicron, bạn vẫn không có khả năng miễn dịch với các biến chủng mới này. Chính vì vậy, chúng rất có thể gây ra một làn sóng dịch khác và các chuyên gia cho rằng virus còn sẽ tiến hóa nhiều hơn khiến cho nhiều người có thể mắc bệnh tới 3 hoặc 4 lần cùng với những triệu chứng kéo dài không dứt. Khi bị nhiễm biến thể này, cơ thể người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng thường thấy ở các biến chủng của Omicron đó là: Các bộ phận chịu tác động chủ yếu thuộc đường hô hấp trên trong khi chủng gốc của virus ảnh hưởng tới phổi nhiều hơn. Có thể gây sốt, khó chịu hoặc cảm giác ớn lạnh, mất khứu giác, mệt mỏi, sổ mũi. Đau cơ bắp, đau đầu, tiêu chảy hoặc nôn mửa. Đối với Việt Nam, việc biến chủng mới BA.5 xâm nhập là điều khó tránh do nhà nước đã thực hiện chính sách bình thường hóa và tăng cường mở cửa, giao lưu kinh tế. Trong bối cảnh hiện nay, Bộ Y tế đã đưa ra chủ trương về việc đánh giá đúng tình hình diễn biến của dịch bệnh để có phương án ứng phó kịp thời và phù hợp, tránh tạo tâm lý chủ quan nhưng cũng tránh việc gây ảnh hưởng tới mọi hoạt động của đời sống. 3. Vắc xin vẫn là lá chắn quan trọng trong phòng, chống dịch bệnh Hiện nay, việc nghiên cứu, thống kê về những tác động cụ thể của biến thể phụ BA.5 hoặc những biến thế khác có thể xuất hiện trong tương lai là điều luôn được chú trọng. Thế giới vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi đại dịch và cuộc chiến đấu này có thể còn kéo dài. Giống như các biến thể Omicron đã xuất hiện trước, BA.5 cũng có thể né tránh vắc xin một phần, song vắc xin vẫn thể hiện được hiệu quả trong việc giảm nguy cơ bệnh tiến triển nặng hoặc giảm tỷ lệ tử vong cho những người bị nhiễm. Chính vì vậy, mọi người dân cần đi tiêm vắc xin khi được chỉ định. Đặc biệt là với những người cao tuổi hay người có bệnh nền, người bị suy giảm miễn dịch. Bên cạnh đó, theo thống kê, đối tượng trẻ em khi mắc bệnh thường nhẹ hơn, thậm chí có thể không có triệu chứng song hậu quả mà Covid-19 gây ra lại không nhỏ như: mệt mỏi, mất tập trung, đau cơ,… nhiều trẻ còn mắc hội chứng viêm đa hệ thống tại nhiều cơ quan như: da, tim, phổi, thận,… Điều này cho thấy việc tiêm vắc xin cho trẻ là điều hết sức cần thiết để nâng cao sức đề kháng trong phòng, chống bệnh tật. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới và CDC Mỹ, việc tiêm các mũi nhắc lại rất cần thiết bởi vì các mũi tiêm cơ bản sẽ bị suy giảm hiệu quả trong vòng 6 tháng và khi biến thể mới xuất hiện. Các mũi nhắc lại sẽ giúp gia tăng nồng độ kháng thể, bảo vệ cơ thể khỏi nguy cơ mắc hoặc tình trạng bệnh diễn tiến nặng, đặc biệt trong tình hình các biến thể mới có thể liên tục xuất hiện trong tương lai. Hiện nay, tại Việt Nam, việc tiêm mũi vắc xin nhắc lại lần 2 (mũi thứ 4) được chỉ định cho các đối tượng: Tất cả những người tuổi từ 50 trở lên. Người từ 18 tuổi trở lên mà khả năng miễn dịch bị suy giảm từ mức độ vừa đến nặng. Người từ 18 tuổi trở lên thuộc trường hợp có nguy cơ cao bị bệnh như: cán bộ y tế, tuyến đầu hoặc công nhân hiện đang lao động tại các khu công nghiệp. Cùng với vắc xin, mọi người nên tiếp tục duy trì thực hiện có thói quen tốt như: Bảo vệ và nâng cao sức khỏe của bản thân bằng việc ăn uống, sinh hoạt điều độ, khoa học, vận động hợp lý. Đeo khẩu trang ở những nơi có tập trung đông người. Giữ gìn vệ sinh cá nhân, đảm bảo vệ sinh không gian sống. Bên cạnh đó, cần loại bỏ ngay những quan niệm chủ quan, sai lầm như: Đánh giá không đúng về tác động của vắc xin, chẳng hạn một số người cho rằng việc tiêm vắc xin ngừa Covid-19 có thể gây ảnh hưởng tới cơ quan sinh sản. Cho rằng nếu đã mắc Covid-19 thì không cần tiêm vắc xin: thực tế cho thấy bạn vẫn có thể bị nhiễm bệnh nhiều lần với những biến chủng khác nhau. Nghi ngờ về độ an toàn của vắc xin: mặc dù được sản xuất trong thời gian ngắn song vắc xin đã được thử nghiệm và kiểm tra nghiêm ngặt về chất lượng cũng như hiệu quả nên hoàn toàn yên tâm khi sử dụng. Như vậy, biến thể phụ BA.5 khiến tỷ lệ người mắc Covid-19 bắt đầu có dấu hiệu gia tăng trở lại tại một số quốc gia và vùng lãnh thổ. Việt Nam cũng đang đứng trước nguy cơ một làn sóng dịch mới dù quy mô có thể nhỏ hơn giai đoạn trước. Đây là điều đã được các chuyên gia nhận định và dự báo nên người dân cần tránh tâm lý lo lắng quá mức, thực hiện đúng các khuyến cáo của Bộ Y tế trong phòng, chống dịch bệnh như đeo khẩu trang, giữ khoảng cách, không tụ tập nơi đông người, tiêm vắc xin đầy đủ,... Đồng thời, luôn cập nhật, theo dõi thông tin từ các nguồn chính thống đảm bảo chính xác, nhanh nhạy.
medlatec
1,253
Công dụng thuốc Batitop Thuốc Batitop thuộc nhóm thuốc kháng sinh có tác dụng điều trị viêm amidan, viêm tai giữa, viêm phế quản, viêm xoang cấp, viêm phổi, bạch hầu, ... Thuốc Batitop là loại thuốc được sử dụng dưới sự chỉ định của bác sĩ. 1. Thuốc Batitop là thuốc gì? Thuốc Batitop có thành phần chính là hoạt chất Clarithromycin 500mg và các tá dược khác vừa đủ. Thuốc được điều chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng gói thành hộp gồm 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên hoặc loại chai 20 viên, 60 viên và 100 viên. 2. Công dụng thuốc Batitop 2.1 Công dụng - chỉ định. Thuốc Batitop được chỉ định sử dụng cho những trường hợp sau:Người bị viêm amidan, viêm xoang cấp, viêm tai giữa, viêm phế quản mạn cấp, da và mô mềm. Người bị viêm phổi do vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae & Legionella, bạch hầu, giai đoạn đầu của bệnh ho gà, nhiễm khuẩn cơ hội do Mycobacterium. Ngoài ra, thuốc còn có thể dùng kết hợp với một số loại thuốc khác để diệt trừ vi khuẩn Helicobacter trong chứng loét dạ dày tá tràng2.2 Chống chỉ định. Thuốc Batitop chống chỉ định sử dụng cho các trường hợp sau: Người bị dị ứng hoặc bị tăng mẫn cảm với các loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm Macrolid. 3. Cách dùng và liều dùng thuốc Batitop Cách dùng: Thuốc Batitop được điều chế dưới dạng viên nén bao phim nên được sử dụng bằng đường uống. Khi uống, người bệnh sử dụng cùng với một lượng nước vừa đủ, tránh kết hợp với các loại chất lỏng khác như rượu bia, đồ uống có ga hay nghiền nát, bẻ đôi viên thuốc.Liều dùng:Với người lớn: sử dụng liều thông thường 250mg x 2 lần/lần, sử dụng trong vòng 7 ngày. Với những trường hợp bị nhiễm khuẩn nặng thì có thể tăng liều lượng sử dụng lên đến 500mg x 2 lần/ngày và kéo dài trong vòng 14 ngày.Với trẻ em lớn trên 12 tuổi: Sử dụng liều lượng giống với người lớn. Với trẻ em nhỏ dưới 12 tuổi: Sử dụng liều hàng ngày: 7,5mg/kg x 2 lần/ngày, sử dụng tối đa 500mg/ngày và kéo dài thời gian điều trị từ 7 đến 10 ngày. Kết hợp cùng các loại thuốc khác để diệt trừ vi khuẩn H.pylori ở những người bị viêm loét dạ dày tá tràng:Với người lớn: sử dụng liều thông thường 500mg x 2 lần/ngày, sử dụng trong vòng 7 ngày. Khuyến cáo thuốc nên được sử dụng kèm với Omeprazole 40mg x 2 lần/ngày. Với người già: Sử dụng liều lượng giống với người lớn. Với người bị suy thận: Cần phải điều chỉnh liều với những người bị suy thận nặng, khi độ thanh thải dưới 30ml/phút: giảm một nửa liều/ngày. 4. Tác dụng phụ của thuốc Batitop Trong quá trình sử dụng, ngoài công dụng chính mà thuốc Batitop mang lại, người dùng còn có thể gặp phải một số triệu chứng không mong muốn khác như:Táo bón, dị ứng, ngứa. Tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng. Hoa mắt, mệt mỏi, đau đầu, giảm tiểu cầu, bạch cầu. Rối loạn tiêu hóa, ói mửa, chán ăn 5. Tương tác thuốc Batitop Khi sử dụng thuốc, người bệnh cần ghi nhớ một số phản ứng tương tác giữa thuốc Batitop với các loại thuốc khác như:Không nên sử dụng kết hợp thuốc với những dẫn chất của ergot. Không được kết hợp thuốc với các loại thuốc như: cisapride, pimozide, terfenadine. Với Warfarin: có thể làm tăng hiệu quả của những tác dụng phụ thuốc warfarin 6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Batitop Người dùng khi sử dụng thuốc Batitop cần lưu ý một số điều sau:Vì thuốc được bài tiết chủ yếu qua thận và gan nên thận trọng khi sử dụng thuốc cho những người bị suy giảm chức năng của hai bộ phận này.Nếu sử dụng thuốc kéo dài và lặp lại thường xuyên thì có thể gây ra sự phát triển của nấm hoặc vi khuẩn không còn nhạy cảm với thuốc.Hy vọng với những thông tin chia sẻ trên sẽ giúp cho người đọc có thêm được kiến thức về công dụng thuốc Batitop trong việc điều trị viêm amidan, viêm tai giữa, viêm phế quản, viêm xoang cấp, viêm phổi, bạch hầu, ... . Lưu ý, thuốc Batitop là loại thuốc được sử dụng dưới sự chỉ định của bác sĩ nên người bệnh cần được thăm khám và chẩn đoán trước khi sử dụng.
vinmec
765
Điểm khám sức khỏe định kỳ tốt nhất tại Hà Nội Ngày nay, khi đời sống kinh tế tốt hơn, vấn đề về sức khỏe cũng được quan tâm nhiều hơn. Ngoài tăng cường rèn luyện thể thao thì mọi người còn tham gia khám sức khỏe định kỳ. Đây là một điều đáng mừng vì mọi người ý thức được tầm quan trọng sức khỏe của mình. Tuy nhiên, để đảm bảo kết quả khám được chính xác, bạn cần lựa chọn điểm khám uy tín. 1. Tại sao hàng năm nên khám sức khỏe định kỳ? Mọi người vẫn thường nói “sức khỏe là vàng” bởi có sức khỏe, cuộc sống sẽ trở nên tốt đẹp hơn, dễ dàng thực hiện được những điều mong ước. Đối với trẻ em, cần có sức khỏe để học tập, vui chơi. Đối với người lao động, sức khỏe là điều kiện phải có để làm việc được tốt hơn, xây dựng kinh tế vững chắc để chăm lo cho gia đình. Do đó, mỗi người chúng ta cần phải quan tâm đến sức khỏe của mình và người thân. Chăm sóc sức khỏe không chỉ đơn thuần thông qua chế độ dinh dưỡng, tập luyện thể thao mà bạn còn phải tham gia kiểm tra sức khỏe định kỳ. Việc ăn uống điều độ, tăng cường thể lực sẽ giúp cơ thể được khỏe mạnh, đẩy lùi bệnh tật. Tuy nhiên, điều đó không hoàn toàn chắc chắn rằng bạn không có bệnh. Do đó, hàng năm cần phải kiểm tra sức khỏe ít nhất 1 lần để nắm rõ tình trạng thể chất của chính mình. 2. Lợi ích của việc khám sức khỏe định kỳ hàng năm Khi tham gia khám sức khỏe định kỳ, bạn sẽ được kiểm tra tổng quát toàn bộ cơ thể. Thông qua các quan sát bên ngoài, xét nghiệm, siêu âm, chụp hình X - quang,... bạn sẽ xác định rõ các bộ phận trong cơ thể đang hoạt động tốt hay có bất kỳ vấn đề nào khác. Do đó, nhờ khám sức khỏe bạn dễ dàng phát hiện bệnh sớm. Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với sức khỏe của mỗi người vì bệnh tật là điều không ai mong muốn nhưng khi có bệnh thì cần chữa trị sớm để: Kết quả điều trị tốt hơn nhờ phát hiện bệnh sớm. Khi bệnh còn nhẹ, mầm mống bệnh mới xuất hiện thì bác sĩ dễ dàng điều trị hơn. Rút ngắn thời gian sống chung với bệnh tật. Nếu tình trạng sức khỏe đã suy yếu cũng như bệnh tình trở nặng thì việc điều trị sẽ kéo dài hơn, tức người bệnh phải sống chung với bệnh lâu hơn. Khi phát hiện bệnh sớm thì phác đồ trị liệu đơn giản hơn, đỡ tốn kém về mặt chi phí. Hạn chế khả năng bệnh tái phát hoặc để lại những biến chứng của bệnh về sau, nhất là với những căn bệnh nguy hiểm như bệnh tiểu đường, tai biến mạch máu não,... Ngoài ra, nếu bạn chưa có bệnh nhưng cơ thể có yếu tố gây bệnh thì bác sĩ dễ dàng phát hiện và loại bỏ sớm để hạn chế, đẩy lùi nguồn nguy cơ dẫn đến bệnh. 3. Hàng năm nên kiểm tra sức khỏe mấy lần? Nhiều người cho rằng, mỗi tháng nên khám sức khỏe một lần để nắm bắt tình trạng của cơ thể. Điều này không sai, tuy nhiên một người có sức khỏe bình thường, chưa có biểu hiện về bệnh thì không nhất thiết phải như vậy. Thực tế, kiểm tra sức khỏe cũng tốn kém một khoảng chi phí và thời gian. Do đó, mỗi năm chúng ta nên khám sức khỏe định kỳ từ 1 - 2 lần, tùy vào điều kiện sức khỏe của mỗi người. Ngoài khám lâm sàng, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh trong gói kiểm tra sức khỏe tổng quát thì bác sĩ còn hỗ trợ bệnh nhân một số dịch vụ khác. Cụ thể, sau khi nhận kết quả khám sức khỏe, bệnh nhân sẽ quay trở lại gặp bác sĩ để được kết luận các dịch vụ đã khám. Ngoài ra, bác sĩ cũng phân tích rõ những mầm mống bệnh, yếu tố tồn tại có thể gây bệnh hoặc những vấn đề mà bệnh nhân đang mắc phải. Trường hợp, bác sĩ nghi ngờ hoặc phát hiện bệnh thì bệnh nhân sẽ được yêu cầu thực hiện một số xét nghiệm chuyên biệt khác để chẩn đoán cụ thể. 4. Khám sức khỏe định kỳ gồm những gì? Nhiều người nghe nói đến khám sức khỏe định kỳ nhưng không biết cụ thể khi đến khám sẽ được thực hiện những dịch vụ gì? Thực tế, mỗi gói khám sẽ có sự khác biệt về số lượng các khâu kiểm tra, nhưng nhìn chung một gói khám tổng quát cơ bản sẽ bao gồm: 4.1. Khám lâm sàng Khám nội tổng quát: bạn sẽ được yêu cầu kiểm tra thể lực, cụ thể như cân nặng, chiều cao, đo huyết áp, tim mạch. Tiếp đến là thực hiện các kiểm tra về thần kinh, hệ hô hấp, hệ tiêu hóa, cơ xương khớp, thận và hệ tuần hoàn . Đây là những bước khám đầu tiên của mỗi bệnh nhân đến khám tổng quát. Khám mắt: bạn sẽ được đo thị lực nhằm phát hiện ra các vấn đề về mắt và điều trị kịp thời. Kiểm tra răng - hàm - mặt: để phát hiện sớm những bệnh như hôi miệng, sâu răng,... để kịp thời chữa trị. Khi mắc các chứng bệnh về răng không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn mà còn khiến bạn mất tự tin khi giao tiếp với mọi người. Vì vậy, cần khám răng để loại bỏ các nguy cơ gây ra bệnh. Kiểm tra tai - mũi - họng. Khám da liễu: các vấn đề về da thường ít nguy hiểm tới tính mạng nhưng lại rất khó điều trị dứt khoát. Do đó, kiểm tra da sẽ giúp bạn phát hiện và điều trị để loại bỏ các yếu tố có nguy cơ phát triển thành bệnh. Đối với phụ nữ, sẽ được khám phụ khoa: bác sĩ khám phụ khoa để kiểm tra xem bệnh nhân có mắc phải chứng bệnh nào liên quan hoặc nắm rõ tình trạng bệnh của bạn để dễ dàng kiểm soát và điều trị. 4.2. Xét nghiệm Xét nghiệm máu: bạn sẽ được yêu cầu lấy một ít máu để mang đi phân tích công thức để xác định bệnh nhân có bị tình trạng thiếu máu không. Ngoài ra, máu của bạn cũng được tiến hành xét nghiệm sinh hóa để thu thập các chỉ số và đánh giá khả năng hoạt động của gan, thận, mỡ máu, bệnh đái tháo đường,... Xét nghiệm nước tiểu: bạn sẽ được cấp một hũ nhựa nhỏ để lấy nước tiểu mang đi phân tích các chỉ số trong nước tiểu. Từ đó, xác định thận có mắc phải căn bệnh nào liên quan đến thận hoặc bị viêm nhiễm đường tiết niệu không. Lưu ý: để kết quả xét nghiệm được chính xác, vào buổi sáng khám sức khỏe, bạn không nên ăn gì và chỉ được uống nước lọc. 4.3. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể yêu cầu bệnh nhân chụp X - quang ở các bộ phận khác trên cơ thể nếu bác sĩ có nghi ngờ về căn bệnh nào đó. Chụp X - quang không nhất thiết chỉ được chụp ở phần lồng ngực. Tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của bệnh nhân cũng như căn bệnh của họ mà bác sĩ sẽ có những chỉ dẫn nhất định. Một số kĩ thuật được dùng trong chẩn đoán hình ảnh như siêu âm ổ bụng, đo điện não,... Đối với các trường hợp đặc biệt, bệnh nhân có thể được chỉ định thực hiện các kỹ thuật cao hơn như MRI, chụp CT,... 5. Điểm khám sức khỏe định kỳ tốt nhất tại Hà Nội Hiện nay, mọi người đã quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe của mình bằng cách khám sức khỏe định kỳ hàng năm. Đây là một điều đáng mừng vì các bạn đã nhận thức được tầm quan trọng của sức khỏe trong đời sống. Tuy nhiên, khi khám sức khỏe bạn cần phải lựa chọn và tìm hiểu kỹ lưỡng về các điểm khám để đảm bảo kết quả được chính xác nhất. Nhiều bạn thắc mắc, tại Hà Nội khám sức khỏe định kỳ ở đâu tốt nhất? Hy vọng những thông tin trên đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa của việc khám sức khỏe định kỳ. Đồng thời, mọi người cũng được tư vấn kỹ lưỡng về quá trình thăm khám, các kiểm tra, xét nghiệm sẽ được thực hiện. Cuối cùng, chúng tôi rất mong bạn luôn yêu quý và chăm sóc sức khỏe thật tốt.
medlatec
1,494
Giải đáp: U xơ tử cung kích thước bao nhiêu thì mổ? U xơ tử cung là bệnh lý dễ gặp ở chị em trong độ tuổi sinh sản. Một trong những phương pháp điều trị u xơ tử cung là phẫu thuật loại bỏ các khối u. Vậy u xơ tử cung kích thước bao nhiêu thì mổ? Cùng tìm lời đáp trong bài viết dưới đây nhé! 1. Tìm hiểu về u xơ tử cung U xơ tử cung là hiện tượng các tế bào mô cơ trơn tử cung tăng sinh bất thường tạo nên các u nhú. Tùy thuộc vào mức độ phát triển, các khối u xơ này thường có kích thước phổ biến từ 1 đến 20 mm. Tuy nhiên không ít trường hợp bệnh nhân có những u xơ kích thước lớn khiến người bệnh giống như đang mang thai. Các vị trí có thể xuất hiện u xơ tử cung 1.2. Các loại u xơ U xơ tử cung được phân thành 4 loại chính dựa theo vị trí xuất hiện: – U xơ khu vực thân tử cung: dưới niêm mạc, dưới phúc mạc và u kẽ. U xơ dưới niêm mạc: U xơ này hình thành từ các lớp cơ của tử cung và phát triển về phía niêm mạc. Các u xơ này làm biến dạng buồng tử cung và khi phát triển cuống dài sẽ thò ra phía ngoài âm đạo. U xơ này dễ gây nhiễm trùng và chảy máu. U xơ vùng kẽ: U kẽ hình thành trong vùng tiểu khung, rất khó phát hiện khi siêu âm và dễ làm tổn thương khu vực tiểu khung của tử cung. U xơ dưới phúc mạc: Loại u xơ này có xu hướng lớn dần về phía phúc mạc nhưng với tốc độ chậm. Tuy nhiên do u xơ có cuống và nằm ở vị trí giữa lá phúc mạc của dây chằng nên thường khó quan sát khi siêu âm và việc phẫu thuật cũng gặp nhiều khó khăn. – U xơ vùng eo của tử cung: Loại u xơ này gây chèn ép tới các cơ quan nội tạng xung quanh. Đối với chị em đang mang thai, u xơ này là khối u tiền đạo cản trở quá trình chuyển dạ, gây khó sinh. Hầu hết các mẹ bầu gặp u này phải chuyển sinh mổ. – U xơ khu vực cổ tử cung: U xơ vùng cổ tử cung xu hướng phát triển về âm đạo dưới dạng các polyp tử cung. Hình ảnh một u xơ được bóc tách 1.2. Nguyên nhân gây u xơ tử cung Hiện nay u xơ tử cung chưa được xác định nguyên nhân một cách chính xác và toàn diện nhất. Song các nghiên cứu đã thực hiện đều chỉ ra các yếu tố gia tăng u xơ tử cung do: hormone thay đổi, di truyền và một số yếu tố khác. Bước vào độ tuổi sinh sản, lượng estrogen trong cơ thể chị em gia tăng có thể dẫn đến tình trạng kích thích mô  cơ trơn tử cung phân chia bất thường gây nên u xơ tử cung. Bên cạnh đó, các thống kê cũng cho thấy tỷ lệ phụ nữ có bà hoặc mẹ mắc u xơ tử cung cũng có xu hướng mắc u xơ tử cung cao hơn bình thường. Ngoài ra, một số yếu tố khác cũng gây ảnh hưởng tới việc hình thành u xơ như: chế độ ăn uống, thể trạng cơ thể có thừa cân hay không, thói quen sử dụng chất kích thích,… 1.3. U xơ tử cung gây nguy hiểm như nào? Mặc dù rất nhiều phụ nữ bị u xơ tử cung nhưng may mắn phần lớn các u xơ này là u lành và tỷ lệ biến chứng rất ít. Tuy nhiên không vì thế mà chị em chủ quan khi phát hiện các u xơ. Bởi lẽ các u xơ khi gia tăng kích thước sẽ gây nên hiện tượng chèn ép các cơ quan nội tạng. Chính vì thế trước khi mang thai, các chị em đều được khuyên nên điều trị u xơ để tránh những ảnh hưởng xấu tới thai kỳ.\ Bên cạnh đó, khi u xơ phát triển sẽ ảnh hưởng rất nhiều tới chu kỳ kinh nguyệt. Chị em có thể bị chậm kinh, vô kinh,… và ảnh hưởng tới vấn đề mang thai sau này. Một trong những biến chứng nguy hiểm khác của u xơ là gây chảy máu, nhiễm trùng khi các u xơ quá lớn và có xu hướng “rụng”, đặc biệt là các u xơ cuống. 2. U xơ tử cung kích thước bao nhiêu thì cần mổ? Một trong những phương pháp điều trị u xơ tử cung là phẫu thuật loại bỏ các khối u. Vậy u xơ tử cung kích thước bao nhiêu thì nên mổ là câu hỏi được nhiều người quan tâm. U xơ tử cung kích thước bao nhiêu thì mổ là câu hỏi nhiều người quan tâm Điều trị u xơ tử cung phụ thuộc vào kích thước và mức độ ảnh hưởng tới sức khỏe của các u xơ. Nhiều chị em các khối u xơ tự biến mất khi bước sang tuổi mãn kinh song nhiều trường hợp cần can thiệp điều trị. Ở mức độ nhẹ, các khối u dưới 5cm và không có các biến chứng, các bác sĩ chuyên khoa sẽ sử dụng phương pháp điều trị nội khoa bằng thuốc. Mục đích chính là làm giảm các triệu chứng gây ra bởi u xơ tử cung và làm giảm kích thước các u xơ. Tuy nhiên, khi các u xơ gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe thì việc tiến hành phẫu thuật loại bỏ u xơ là điều cần thiết. 2.1. Các trường hợp u xơ tử cung cần mổ U xơ có kích thước tương đương với thai nhi từ 12 tuần cần loại bỏ vì gây chèn ép nội tạng và dễ thoái hóa. Ngoài ra, nếu u xơ tử cung ở bất kỳ kích thước nào nhưng kèm theo các biến chứng sau đây cần thực hiện phẫu thuật loại bỏ: – Chèn ép và ảnh hưởng tới chức năng các cơ quan xung quanh: tiêu hóa, thận, niệu quản,.. – Tình trạng rong kinh, cường kinh kéo dài. – U xơ nằm trong niêm mạc hoặc khu dây chằng rộng. – Khối u nghi ngờ chuyển biến ung thư. 2.2. Các phương pháp mổ u xơ hiện nay Với tiến bộ y học. phẫu thuật loại bỏ u xơ tử cung ngoài mổ mở bụng bóc u xơ, người bệnh còn có thể phẫu thuật nội soi để giảm thiểu ảnh hưởng tới sức khỏe. Đặc biệt, sau phẫu thuật, chị em vẫn bảo toàn được chức năng sinh sản nếu không loại bỏ hoàn toàn tử cung. – Phẫu thuật nội soi được áp dụng khi số lượng u xơ ít và kích thước nhỏ. Phương pháp này ít gây đau và giúp chị em phục hồi nhanh hơn. – Phẫu thuật mở bụng bắt buộc khi các khối u xơ to, sâu. Phương pháp này vẫn giúp chị em bảo tồn được tử cung. 3. Phòng ngừa u xơ tử cung Nguyên nhân gây bệnh vẫn chưa được tìm ra một các chính xác và toàn diện nhưng các nhà khoa học đều khẳng định một chế độ sống lành mạnh là yếu tố quan trọng nhất trong phòng ngừa u xơ tử cung. Chế độ vận động và nghỉ ngơi khoa học, kết hợp với chế độ ăn uống cân đối, hạn chế chất kích thích, vừa đủ các chất đường bột, chất béo và đặc biệt là nhiều chất xơ được khuyến khích với chị em. Bên cạnh đó, chị em cũng cần luôn giữ tinh thần thoải mái, tránh căng thẳng và trầm cảm.
thucuc
1,335
Cảnh giác trẻ dễ bị viêm tai giữa tiết dịch Viêm tai giữa tiết dịch ở trẻ em là một bệnh thường gặp trong giai đoạn trẻ đang học nói, triệu chứng điển hình của viêm tai giữa tiết dịch ở trẻ là nghe kém. Bệnh nếu không được điều trị kịp thời thì sẽ khiến quá trình học nói cũng như quá trình phát triển ngôn ngữ bị chậm, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ ở trẻ. 1. Nguyên nhân gây viêm tai giữa tiết dịch ở trẻ Bệnh viêm tai giữa tiết dịch là tình trạng dịch mạn tính có ở trong tai giữa. Thông thường, viêm tai giữa tiết dịch không có triệu chứng cơ năng cũng như thực thể của một tình trạng viêm cấp tính. Dịch tiết được tiết ra bởi quá trình viêm tai, xảy ra đằng sau một màng nhĩ bình thường, sau đó nó sẽ tỏa lan trong mọi vùng của xương chũm.Về nguyên nhân gây bệnh viêm tai giữa tiết dịch rất đa dạng, tuy nhiên, nguyên nhân chính vẫn là do sự rối loạn chức năng vòi nhĩ (chức năng cân bằng áp suất tai giữa và áp suất không khí bên ngoài), khi trẻ bị viêm thì sẽ gây tắc cửa vòi nhĩ và dẫn đến áp suất âm trong tai giữa tăng lên, gây ra tình trạng tiết dịch. Bên cạnh đó, một số nguyên nhân khác gây bệnh có thể kể đến như sau:Vòi nhĩ ở trẻ em thường rộng và ngắn hơn so với người lớn, do đó khi vùng mũi họng bị viêm thì vi trùng, vi rút sẽ đi theo đường vòi nhĩ vào tai giữa và khiến cho trẻ bị viêm tai giữa có mủ.Bên cạnh đó, các bệnh viêm đường hô hấp trên ở trẻ sẽ gây tắc mũi, giảm thông khí và tạo áp lực âm trong tai giữa khiến cho chất nhầy tích tụ ở vòm mũi họng và gây tắc nghẽn vòi nhĩ dẫn đến viêm tai giữa.Một số nguyên nhân khác gây viêm tai giữa tiết dịch ở trẻ như do trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản, Viêm VA, viêm mũi dị ứng, viêm mũi xoang, miễn dịch học hoặc do các khối u khu trú ở vòm mũi họng của trẻ. Bệnh viêm tai giữa tiết dịch là tình trạng dịch mạn tính có ở trong tai giữa 2. Ảnh hưởng của viêm tai giữa tiết dịch đến trẻ Thông thường, cứ 10 trẻ thì có 1 - 2 trẻ mắc viêm tai giữa tiết dịch. Triệu chứng điển hình chính của bệnh là trẻ nghe kém. Trường hợp nếu trẻ đang ở giai đoạn học nói mắc bệnh viêm tai giữa tiết dịch thì sẽ khiến quá trình học nói cũng như quá trình phát triển ngôn ngữ bị chậm, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ ở trẻ.Bên cạnh đó, bệnh viêm tai giữa tiết dịch ở trẻ nếu không điều trị đúng và kịp thời sẽ làm cho bệnh tiến triển nặng hơn, cụ thể là khiến cho trẻ bị viêm tai giữa có mủ, nếu tiếp tục không được điều trị thì sẽ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho trẻ như sau:Ở trẻ lớn, viêm tai giữa tiết dịch có thể khiến cho trẻ nghe kém thường dẫn đến nói to, gây cảm giác khó chịu trong tai và xuất hiện tình trạng đau tai, nhói từng lúc, hay có cảm giác ù tai;Bệnh nếu không điều trị kịp thời sẽ dẫn đến sụp lõm tai giữa, viêm tai giữa dính, Cholesteatoma;Xơ nhĩ, viêm tai giữa thủng nhĩ dẫn đến điếc;Đồng thời bệnh sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của các thông bào xương chũm và rối loạn thăng bằng, chóng mặt. 3. Nhận biết dấu hiệu bệnh viêm tai giữa tiết dịch Thông thường, ở những giai đoạn đầu của bệnh sẽ không gây biểu hiện cụ thể, do đó, phụ huynh thường khó nhận biết, một số bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng cũng có thể chẩn đoán sai hoặc bỏ sót bệnh vì có ít trường hợp trẻ có biểu hiện nóng sốt hoặc triệu chứng đau đầu, ù tai.Do vậy, khi bác sĩ tiến hành khám tai ở giai đoạn đầu, màng nhĩ của trẻ đa số là bình thường, tuy nhiên khi bệnh nặng hơn có thể xuất hiện một số dấu hiệu như:Xuất hiện bóng khí ở màng nhĩ hoặc có thể là mực nước ở hòm nhĩ;Khi bệnh tiến triển nặng hơn, màng nhĩ sẽ có dấu hiệu bắt đầu dày và đỏ, sau đó màng nhĩ lõm vào trong, lõm thượng nhĩ, khi quan sát có thể thấy một lượng dịch màu vàng nhạt hoặc là dịch màu trắng phía sau màng nhĩ của trẻ.Triệu chứng viêm tai giữa tiết dịch ở trẻ thường thầm lặng, do đó trẻ không có phản ứng nên hầu hết phụ huynh không phát hiện bất thường. Phát hiện bệnh ở trẻ chủ yếu do viêm nhiễm đường hô hấp gây chảy mũi, nghẹt mũi. Do đó, phụ huynh và những người chăm sóc bé, giáo viên nếu thấy bé có hiện tượng nghe kém thì cần đưa bé đi khám tai mũi họng. Trẻ có biểu hiện nóng sốt hoặc triệu chứng đau đầu, ù tai 4. Điều trị và ngăn ngừa bệnh viêm tai giữa tiết dịch ở trẻ Khi nghi ngờ trẻ bị viêm tai giữa tiết dịch, bác sĩ sẽ yêu cầu bé làm nghiệm pháp đo nhĩ lượng đồ. Đây là một trong những nghiệm pháp để đánh giá tai giữa. Do vậy nếu kết quả nội soi tai bình thường thì trẻ cũng cần phải đo nhĩ lượng. Tùy theo kết quả của nghiệm pháp này, bác sĩ sẽ đánh giá được tình trạng ứ dịch nhiều hay ít trong tai giữa để có biện pháp điều trị thích hợp.Viêm tai giữa tiết dịch ở trẻ nếu không được điều trị đúng sẽ có di chứng nặng làm suy giảm chức năng nghe, nguy hiểm hơn gây thủng màng nhĩ dẫn đến điếc ở trẻ.Các biện pháp điều trị viêm tai giữa tiết dịch ở trẻ có thể điều trị nội khoa, phẫu thuật hoặc điều trị phối hợp. Các biện pháp điều trị viêm tai giữa tiết dịch ở trẻ cụ thể như sau:Điều trị nội khoa: Việc điều trị viêm tai giữa tiết dịch ở trẻ bằng phương pháp này có nghĩa là sử dụng các thuốc chủ yếu là thuốc kháng sinh để chống vi khuẩn, thuốc kháng histamin và chống dị ứng, thuốc làm co mạch thông mũi, thuốc corticoid toàn thân, áp dụng nghiệm pháp valsalva và thuốc tan đờm, thông vòi nhĩ....Điều trị phẫu thuật: Trong các trường hợp sử dụng phương pháp nội khoa không có kết quả tiến triển thì trẻ cần phẫu thuật. Các phương pháp phẫu thuật chủ yếu là gồm những kỹ thuật như trích rạch màng nhĩ kèm hay không kèm đặt ống thông nhĩ, nạo VA hoặc là điều trị các tắc nghẽn do u, nang khác gây nên viêm tai giữa tiết dịch ở trẻ,... Mục đích của việc điều trị này là lấy hết dịch tai giữa; cải thiện thính lực và ngăn ngừa tái phát. Phương pháp chích rạch màng nhĩ đặt ống thông khí sẽ giúp đạt được 3 mục đích trên. Viêm tai giữa tiết dịch ở trẻ có thể phòng ngừa nếu phụ huynh giữ gìn vệ sinh sạch sẽ vùng mũi họng cho trẻ, đặc biệt là khi thời tiết giao mùa, cho trẻ sơ sinh bú sữa mẹ sớm; với những trẻ dưới 12 tháng tuổi thì không nên cho đi nhà trẻ; không cho trẻ bơi khi bị viêm đường hô hấp; phụ huynh tuyệt đối không nên hút thuốc lá trong nhà để giữ không khí trong lành, tránh ô nhiễm. Trong trường hợp trẻ bị viêm mũi họng, nên điều trị triệu chứng để tránh biến chứng viêm tai giữa.
vinmec
1,343
Chữa viêm mũi dị ứng từ ké đầu ngựa Theo Đông y, ké đầu ngựa (thương nhĩ tử) có vị cay đắng, tính ấm, hơi có độc, đi vào kinh phế. Chủ trị phong hàn đầu thống, tỵ uyên (mũi chảy nước tanh hôi kéo dài), phong thấp đau nhức, lở ngứa ngoài da... Cây ké đầu ngựa là cây mọc hoang khắp mọi miền nước ta, thường thấy ở các bãi đất hoang, bờ ruộng, bờ đường. Cây còn có tên khác là thương nhĩ tử, xương nhĩ, thương nhĩ, phắc ma, mac nháng (Tày). Tên khoa học: xanthium strumarium L. (tên đồng nghĩa Xanthium japonicum Widder), họ Cúc (Asteraceae). Mô tả cây Ké đầu ngựa là loại cây thảo, sống hàng năm, cao 50 - 80cm, ít phân cành. Thân hình trụ, cứng, có khía, màu lục, đôi khi điểm những chấm màu nâu tím, có lông cứng. Lá mọc so le, hình tim tam giác, dài 4 - 10cm, rộng 4 - 12cm, chia 3 - 5 thùy, mép khía răng không đều, có lông ngắn và cứng ở cả hai mặt, gân chính 3, cuống lá dài 10cm, có lông cứng. Cụm hoa mọc ở đầu cành hoặc kẽ lá, màu lục nhạt, gồm hai loại đầu, cùng gốc; những đầu ở phía trên nhỏ mang hoa lưỡng tính, những đầu khác mang hoa cái; lá bắc xếp thành hai hàng, có lông; hoa lưỡng tính hình ống, không có mào lông, tràng có 5 thùy, nhị 5; hoa cái không có tràng và mào lông. Quả bế đôi, hình trứng, có hai sừng nhọn ở đầu và phủ đầy gai móc; dài 12 - 15mm, rộng 7mm. Mùa hoa quả vào tháng 5 - 8. Thành phần hóa học: Alcaloid, saponin, chất béo, iod. Các nghiên cứu hiện đại cũng cho thấy: quả ké có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, giảm đau, giảm ho, hưng phấn hô hấp, ức chế miễn dịch (chống dị ứng)… Ké đầu ngựa có nhiều loại như ké đầu ngựa, ké hoa vàng, ké hoa đào, ké đồng tiền… nhưng dùng làm thuốc để chữa viêm mũi là loại ké đầu ngựa giàu dược tính, với tên thuốc “thương nhĩ tử” trong Đông y chính là quả già phơi hay sấy khô của cây ké đầu ngựa (Fructus Xanthii strumarii). Sách thuốc Đông y xếp ké đầu ngựa vào nhóm thuốc “Tân ôn giải biểu” - nghĩa là loại thuốc ấm, có tác dụng giải cảm lạnh và chữa trị một số bệnh do ngoại tà xâm phạm vào phần “biểu” (mặt ngoài) của cơ thể. Liều lượng thường 10 - 16g một ngày, dạng thuốc sắc hay thuốc cao. Kiêng kỵ: nhức đầu do huyết hư không nên dùng. Không dùng dược liệu đã mọc mầm. Ké đầu ngựa nhập từ Trung Quốc là quả của cây Xanthium sibiricum Patrin ex Widder. Có thể sử dụng quả ké đầu ngựa để chữa viêm mũi theo 2 cách: dùng độc vị (chỉ dùng quả ké đầu ngựa) hoặc phối hợp với một số vị thuốc khác trong phương “Thương nhĩ tử tán”. Các bài thuốc dùng ké đầu ngựa Chữa viêm mũi dị ứng: - Dùng một lượng thích hợp quả ké đầu ngựa, sao tới khi có màu xám, tán thành bột mịn. Ngày uống 3 lần, mỗi lần 3g, liên tục trong 2 tuần (1 liệu trình), nghỉ vài hôm lại uống tiếp liệu trình khác. Kết quả chữa viêm mũi dị ứng theo cách trên khi quan sát lâm sàng cho thấy, thường sau khi dùng thuốc 2 - 3 liệu trình, ở đại đa số bệnh nhân phản ứng dị ứng được cải thiện rõ rệt, hoặc bệnh phát tác thưa hơn trước nhiều. Một số bệnh nhân sử dụng bị ỉa chảy, đau đầu nhẹ, mệt mỏi, cần ngừng sử dụng. - Phương “thương nhĩ tử tán”: phương này có tác dụng trừ phong, thanh nhiệt, thông mũi. Dùng chữa mũi tắc không phân biệt rõ mùi vị, mũi chảy nước vàng đục, đau nhức ở vùng trán. Gồm: thương nhĩ tử (quả ké đầu ngựa) 8g, tân di 15g, bạch chỉ 30g, bạc hà 1,5g, tất cả tán thành bột mịn. Sau mỗi bữa ăn uống 6g, chiêu thuốc bằng nước sắc hành trắng và lá chè (làm thang). Cũng có thể sử dụng dưới dạng thuốc sắc: dùng các vị thuốc với liều lượng như trên, sắc uống trong ngày. Nhưng cần lưu ý 2 vấn đề: vị thuốc “tân di” cần dùng vải bọc lại, để tránh lông lẫn vào nước thuốc, gây ngứa; vị thuốc “bạc hà” phải cho vào sau (sau khi sắc xong, cho bạc hà vào, đun sôi lại rồi bắc ra ngay). Để nâng cao hiệu quả, có thể căn cứ vào biểu hiện cụ thể mà gia giảm như sau: - Nếu mũi chảy nước vàng đặc, mùi khó chịu, đầu choáng váng, vùng trán đau kịch liệt: thêm thạch cao sống 20g, kim ngân hoa 10g, cúc hoa 8g. Thêm vào thuốc sắc, hoặc nấu cùng với hành trắng và lá trà (làm thang). - Nếu mũi chảy nhiều nước trong, gặp thời tiết lạnh bệnh phát nặng hơn: bỏ bạc hà, thêm tía tô, kinh giới mỗi thứ 8 - 10g. Tuyên phế (giúp hô hấp), thông mũi: - Ké đầu ngựa 8g, tân di 8g, bạch chỉ 12g, bạc hà 4g. Sắc uống. Dùng với chứng bệnh phổi chứa thấp trọc, khi chất đục đi ngược lên lỗ mũi gây tắc không thông, chảy nước mũi, viêm mũi, viêm xoang mũi. - Cháo ké bạch chỉ: ké đầu ngựa 20g, bạch chỉ 6g, hoàng kỳ 30g, kinh giới 10g, tế tân 4g, gạo tẻ 60g, đường trắng lượng thích hợp. Đem các dược liệu sắc lấy nước, cho vào nấu với gạo tẻ, khi cháo được cho thêm đường. Ngày ăn 1 lần, đợt 7 - 10 ngày. Dùng cho các bệnh nhân viêm xoang mũi họng, đau nhức đầu tắc mũi, ngạt mũi. Lợi đàm trà: chi tử 20g, bạc hà 6g, ké đầu ngựa 12g, tân di 12g. Các dược liệu cùng tán vụn, đem pha hãm cùng với chè uống ngày 1 ấm. Đợt dùng 7 - 20 ngày. Dùng cho các trường hợp viêm mũi xuất tiết, đờm đặc vàng, niêm mạc mũi sưng phù nề, đau đầu, đau vùng cánh mũi. Tiêu phong, khỏi ngứa: - Ké đầu ngựa 8g, địa phu tử 8g. Sắc uống. Trị lên sởi, ngứa phát ban, mụn lở loét. - Ké đầu ngựa 10g, kinh giới 12g, kim ngân 10g, sài hồ 10g, bồ công anh 10g, bạc hà 8g, cam thảo nam 6g. Sắc uống. Dùng cho các chứng bệnh ngứa nổi ban, mụn, ngứa ngáy ngoài da.
medlatec
1,113
Công dụng thuốc Glotraz Glotraz được biết đến là thuốc chống ung thư và tác động tới hệ thống miễn dịch. Vậy thành phần, công dụng thuốc Glotraz là gì, cần lưu ý những gì khi sử dụng? 1. Thuốc Glotraz là thuốc gì? Glotraz là thuốc chứa thành phần chính là Letrozole 2,5mg, được sản xuất bởi công ty Globela Pharma PVT., Ltd - Ấn Độ.Tên dược liệu: Thuốc Glotraz.Nhóm thuốc: Thuốc thuộc nhóm thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch.Thành phần: Letrozole 2,5mg.Bào chế: Viên nén bao phim.Quy cách đóng gói: Đóng gói theo hộp gồm 3 vỉ x 10 viên. 2. Thuốc Glotraz có tác dụng gì? Letrozole là một chất không có bản chất steroid, đạt hiệu quả cao trong việc ức chế chọn lọc enzym aromatase- enzym xúc tác và thúc đẩy cho quá trình chuyển các androgen tại vỏ thượng thận thành estrone và estradion. Mặt khác, còn ức chế quá trình hình thành estrogen tại mô ngoại biên cũng như bản thân khối u.Nhờ vào những công dụng kể trên mà Letrozole được chỉ định cho các trường hợp:Điều trị ung thư vú tiến triển ở nữ giới sau thời kỳ mãn kinh, trường hợp đã thất bại khi điều trị bằng tamoxifen hoặc các loại thuốc kháng oestrogen khác.Điều trị tình trạng ung thư vú xâm nhiễm sớm ở phụ nữ sau mãn kinh đã điều trị với tamoxifen trước đó.Điều trị trước phẫu thuật nhằm giữ nhũ hoa cho phụ nữ sau mãn kinh bị ung thư vú có kết quả dương tính với receptor hormon. 3. Liều dùng và cách dùng thuốc Glotraz 3.1. Liều dùng. Thuốc chỉ dùng cho người lớn với liều lượng cụ thể đối với từng đối tượng như sau:Người lớn và người cao tuổi:Liều dùng được khuyến nghị của ​​Letrozole là 2,5mg x 1 lần/ngày.Với mục đích hỗ trợ cho quá trình điều trị nên sử dụng Letrozole liên tục trong 5 năm liên tiếp hoặc dùng cho tới khi khối u tái phát, tuỳ vào trường hợp nào tới trước.Sau liệu trình tamoxifen chuẩn, nếu điều trị bằng letrozol nên dùng tiếp tục trong 3 năm liên tiếp hoặc cho đến khi khối u tái phát, tùy vào trường hợp nào tới trước.Cho tới nay vẫn chưa có dữ liệu dùng dài hạn, chính vì vậy mà không có thời gian sử dụng tối ưu.Ở người bệnh di căn, cần dùng Letrozole liên tục cho tới khi sự tiến triển của khối u trở nên rõ ràng hơn.Khi điều trị trước phẫu thuật, cần thường xuyên kiểm tra khả năng tiến triển của bệnh.Không cần điều chỉnh liều lượng của Letrozole đối với người cao tuổi.Bệnh nhân suy gan, suy thận:Không cần điều chỉnh liều lượng của Letrozole cho người bệnh bị suy gan nhẹ hoặc vừa phải.Không cần điều chỉnh liều lượng của Letrozole đối với bệnh nhân suy thận (độ thanh thải creatinin ≥ 10 ml/ phút).Ngoài ra, trong quá trình sử dụng người bệnh cần thông báo cho bác sĩ, dược sĩ về các tác dụng không mong muốn mà mình gặp phải trong quá trình dùng thuốc.3.2. Cách dùng. Thuốc Glotraz được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, người bệnh dùng thuốc bằng cách nuốt trọn viên thuốc cùng với một ly nước đầy. Tránh tình trạng nhai, nghiền nát hoặc tách vỏ viên thuốc.3.3. Xử lý khi quá liều. Hiện không có kinh nghiệm lâm sàng về tình trạng quá liều khi dùng thuốc. Đối với động vật, Letrozole có độc tính khá thấp, còn trên lâm sàng thì Letrozole vẫn chưa thấy các triệu chứng đe dọa tới tính mạng.Ngoài ra không có thuốc giải độc đặc hiệu, khi quá liều cần điều trị các triệu chứng, hỗ trợ thể trạng người bệnh trong trường hợp cần thiết. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Glotraz 4.1. Chống chỉ định. Letrozole chống chỉ định đối với các trường hợp sau đây:Người bệnh dị ứng, mẫn cảm với Letrozole hoặc bất cứ thành phần hoạt chất nào có trong thuốc.Phụ nữ đang trong thời gian mang thai, cho con bú hoặc phụ nữ tiền mãn kinh.Bệnh nhân suy gan nặng.Không sử dụng Letrozole trước khi phẫu thuật nếu tình trang receptor có kết quả âm tính hoặc không biết rõ ràng.4.2. Tác dụng phụ. Khi dùng thuốc, các tác dụng phụ không mong muốn thường xảy ra ở mức độ nhẹ và vừa phải, đa phần là do sự thiếu hụt estrogen.Tình trạng rất thường gặp (ADR ≥ 10%): Đỏ bừng mặt, đau khớp.Tình trạng thường gặp (1% ≤ ADR < 10%): Thèm ăn, chán ăn, gây tăng cholesterol huyết thanh, chóng mặt, đau đầu, rụng tóc, suy nhược thần kinh, buồn nôn, nôn mửa, táo bón, tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa, tăng tiết mồ hôi, nổi mẩn đỏ, loãng xương, đau cơ, đau xương, nứt xương, phù ngoại vi, tăng trọng, mệt mỏi.Tình trạng không thường gặp (0,1% ≤ ADR < 1%): Gây giảm trí nhớ, mất ngủ, loạn xúc giác, loạn vị giác, nhồi máu cơ tim, khó thở, ho, nhiễm trùng đường tiểu, đau khối u, phù, mệt mỏi, tai biến mạch máu não, đánh trống ngực, nhịp tim nhanh...4.3. Tương tác thuốc. Trên thử nghiệm lâm sàng, Letrozole không xảy ra tương tác đáng kể đối với barbiturat, benzodiaepin, cimetidin, các thuốc kháng viêm không steroid, omeprazol, furosemid, paracetamol.Không có kinh nghiệm về việc sử dụng phối hợp Letrozole cùng với các loại thuốc kháng ung thư khác.4.4. Chú ý đề phòng. Trong quá trình dùng Letrozole, người bệnh cần chú ý đề phòng trong các trường hợp sau đây:Không dùng đối với bệnh nhi, bởi hiệu quả và tính an toàn của thuốc hiện vẫn chưa được đánh giá trên các nghiên cứu lâm sàng đối với nhóm đối tượng này.Hiện không có số liệu về việc sử dụng Letrozole đối với ung thư vú của nam.Hiện không có số liệu về việc dùng Letrozole cho bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút, chính vì vậy cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng Letrozol ở những bệnh nhân này.Chính vì Letrozole có khả năng gây giảm mạnh lượng oestrogen nên sẽ làm giảm mạnh chất khoáng ở xương. Bởi vậy, trước khi điều trị bằng Letrozole phụ nữ có nguy cơ loãng xương hoặc bị loãng xương cần kiểm tra về mật độ xương.Nên áp dụng các biện pháp ngừa thai thích hợp khi sử dụng Letrozole ở những phụ nữ vừa mới bước vào giai đoạn tiền mãn kinh hoặc vừa mới mãn kinh.Trong quá trình sử dụng Letrozole, người bệnh có thể xuất hiện tình trạng mệt mỏi và chóng mặt, đôi khi là buồn ngủ, chính vì vậy cần đặc biệt thận trọng khi phải lái xe hoặc vận hành máy móc.Trên đây là những thông tin về thành phần, liều dùng, cách dùng, công dụng của thuốc Glotraz và những lưu ý quan trọng. Để đảm bảo đạt được hiệu quả tối đa cũng như an toàn khi dùng thuốc, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng và dùng theo đúng chỉ định của bác sĩ.
vinmec
1,205
Phòng ngừa cảm cúm khi chuyển mùa Cảm cúm là do nhiễm virut đường hô hấp trên, mũi và cổ họng gây ra. Bệnh xảy ra quanh năm nhưng thường gặp nhất vào mùa đông. Vậy làm thế nào để phòng ngừa cảm cúm khi chuyển mùa? Theo các chuyên gia y tế, bệnh cảm cúm thường gặp nhiều ở người cao tuổi, trẻ em, phụ nữ mang thai, những người có sức miễn dịch kém…Virut cúm xâm nhập vào cơ thể thông qua miệng hoặc mũi. Triệu chứng thường gặp khi bị cảm cúm Các triệu chứng của cảm cúm thường xuất hiện khoảng 1 – 3 ngày sau khi tiếp xúc với một virut cảm cúm. Các dấu hiệu của cảm cúm thông thường có thể bao gồm: Cơ thể đau nhức hoặc đau đầu nhẹ, hắt hơi, chảy nước mắt, hơi sốt, người mệt mỏi, chảy nước mũi hoặc nghẹt mũi, ngứa hoặc đau họng, ho… Bệnh cảm cúm thường gặp nhiều ở những người có sức miễn dịch kém hoặc mắc bệnh trong thời gian dài Bệnh cảm cúm nếu không điều trị hoặc điều trị quá muộn cũng có thể gây biến chứng nguy hiểm dẫn đến viêm phổi, suy hô hấp, nhất là với những người có sức đề kháng kém như phụ nữ có thai, người mắc bệnh suy giảm miễn dịch, người già, trẻ nhỏ… Phòng ngừa cảm cúm khi chuyển mùa Thời tiết chuyển mùa là điều kiện thuận lợi cho virut sinh trưởng và phát triển gây bệnh. Bệnh lây truyền do virut cúm từ người bệnh phát tán vào môi trường xung quanh. Vì thế để phòng chống bệnh cảm cúm người bệnh cần: Để phòng cảm cúm cần bổ sung đầy đủ dinh dưỡng cho cơ thể nhằm tăng cường sức đề kháng Vệ sinh cá nhân, tay chân và răng miệng sạch sẽ hàng ngày cũng giúp phòng ngừa bệnh cảm cúm khi thời tiết chuyển mùa Trong trường hợp đã mắc bệnh cảm cúm, người bệnh nên tuân thủ theo đúng đơn thuốc chỉ định của bác sĩ. Tránh tự ý dùng thuốc vì có thể khiến tình trạng bệnh nặng hơn.
thucuc
360
Dấu hiệu tim thai ngừng phát triển Tim thai ngừng phát triển có nghĩa là quá trình mang thai không thành công và thường dẫn đến tình trạng thai bị chết lưu. Khi tim thai ngừng phát triển 1 thời gian thì sẽ xảy ra hiện tượng thai chết lưu và khi đó thai nhi sẽ bị đẩy ra khỏi cơ thể mẹ. Tuy nhiên hiện tượng tim thai ngừng phát triển cần được khám, theo dõi kịp thời để có phương án giải quyết sớm, tránh để ảnh hưởng đến sức khỏe của thai phụ. 1. Nguyên nhân tim thai ngừng phát triển Tim thai ngừng phát triển là một trong những hiện tượng rất nguy hiểm 2. Dấu hiệu tim thai ngừng phát triển Có nhiều nguyên nhân khác nhau gây nên hiện tượng tim thai ngừng phát triển Đến gặp bác sĩ để kiểm tra, thăm khám và có hướng xử trí kịp thời 3. Xử trí tim thai ngừng phát triển như thế nào? Mang thai là giai đoạn hết sức nhạy cảm nên dù xuất hiện bất cứ triệu chứng, dấu hiệu bất thường nào thì các mẹ bầu cũng nên cẩn thận, hãy đến gặp bác sĩ ngay để được kiểm tra và có hướng xử trí kịp thời. Không nên để quá lâu, ảnh hưởng đến sức khỏe của bản thân. Trong trường hợp xấu nhất là thai bị chết lưu bác sĩ sẽ lấy thai ta ngoài để đảm bảo sức khỏe của mẹ. Các mẹ hãy bình tĩnh đến gặp bác sĩ để kiểm tra và xử lý, nghỉ ngơi ổn định sức khỏe để có thể sớm quay lại với sinh hoạt, công việc cũng như sớm mang thai lại. Bên cạnh đó, các mẹ bầu cũng cần phải chú ý không nên làm việc quá nặng nhọc, cần phải cung cấp đủ dinh dưỡng vì cho cơ thể vì khi mang thai nếu không được đáp ứng đủ nhu cầu cần thiết thì sẽ dễ bị suy kiệt và dẫn đến chết lưu Thực hiện theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ để đảm bảo sức khỏe cho bản thân Thực hiện khám thai định kỳ theo chỉ dẫn của bác sĩ để sớm phát hiện những bất thường của bào thai. Xem thêm >> Vì sao có tim thai rồi lại mất? > Tim đập nhanh khi mang thai có sao không?
thucuc
401
Siêu âm bụng phát hiện được những bệnh lý nào? Siêu âm là phương pháp chẩn đoán ngày càng được sử dụng rộng rãi, được coi là “chìa khóa vàng” giúp phát hiện các bệnh lý của con người. Có nhiều chỉ định siêu âm tương ứng với mục đích thăm khám khác nhau. Khi muốn đưa ra kết luận chính xác về các bệnh lý bên trong ổ bụng, các bác sĩ tiến hành siêu âm bụng. Vậy cụ thể siêu âm bụng phát hiện được những bệnh lý nào? 1. Siêu âm bụng là gì? Siêu âm bụng là phương pháp thu lại hình ảnh trong thời gian thực với các trang thiết bị siêu âm tiên tiến và hiện đại. Mục đích siêu âm là để kiểm tra sức khỏe định kỳ, đánh giá những bệnh lý đã biết trước hay xác định được các bệnh lý thông qua các dấu hiệu được người bệnh cho là bất thường. Phương pháp này là cách làm để bác sĩ có thể quan sát cấu trúc các cơ quan nội tạng bên trong ổ bụng và chẩn đoán bệnh nếu phát hiện những dấu hiệu bất thường. Siêu âm ổ bụng có thể phát hiện ra những bệnh lý về gan, thận, mật, bàng quang, lá lách, tụy, các bệnh về hệ sinh dục như tử cung có vấn đề, buồng trứng, tiền liệt tuyến; có dấu hiệu viêm ruột thừa, đau dạ dày, các khối u, phát hiện các bệnh phình động mạch chủ bụng, dịch khoang màng phổi và màng ngoài tim,... Khi siêu âm bụng tổng quát, các bác sĩ sẽ bôi một lượng gel trong lên vùng cơ thể cần siêu âm. Đưa đầu dò tiếp xúc với cơ thể sau đó quét đầu dò quanh khu vực cần siêu âm. Siêu âm không phải X quang, sẽ không sử dụng tia X nên khá an toàn đối với con người. Các dạng siêu âm trực tràng hay siêu âm âm đạo, bác sĩ sẽ đưa đầu dò vào lỗ hậu môn hoặc vào trong âm đạo để thăm khám. 2. Siêu âm bụng phát hiện ra những bệnh lý nào? Quá trình siêu âm bụng diễn ra trong thời gian ngắn, không gây đau đớn và không có tác dụng phụ. Siêu âm bụng tổng quát có thể phát hiện ra các bệnh về: Gan: gan nhiễm mỡ, xơ gan, các khối u gan. Mật: viêm túi mật, sỏi mật, polyp túi mật. Viêm tụy, các khối u tụy, lá lách to. Hệ tiết niệu: phát hiện sỏi thận, sỏi niệu quản, sỏi bàng quang và các khối u. Hệ sinh dục: tử cung, buồng trứng, tuyến tiền liệt. Hệ tiêu hóa: viêm ruột thừa, bệnh lý túi thừa, các khối u. 3. Khi nào cần siêu âm bụng? Siêu âm bụng tổng quát là phương pháp đầu tay được các bác sĩ lựa chọn chỉ định khi bạn có một số dấu hiệu như đau bụng râm ran hoặc đau dữ dội, cảm thấy khó tiêu, buồn nôn hoặc nôn, rối loạn tiêu hóa, chán ăn, sút cân không rõ nguyên nhân, thậm chí khi bạn có thể tự sờ thấy khối trong bụng. Và tốt nhất là bạn cần kiểm tra sức khỏe định kỳ có siêu âm tổng quát bụng trong khoảng thời gian từ 6 – 12 tháng. Đối với siêu âm bụng, không có bất kỳ chống chỉ định nào, do vậy chỉ cần bạn có nhu cầu thì hoàn toàn có thể thực hiện siêu âm. Đối tượng của siêu âm bụng bao gồm cả nam và nữ, những người có khả năng cao mắc các bệnh liên quan khi thường xuyên xuất hiện các dấu hiệu như đã nói. Khi đó các bộ phận như gan, mật, hệ sinh dục nữ, tuyến tiền liệt nam và hệ tiết niệu. . đều được kiểm tra toàn diện. 4. Những lưu ý khi siêu âm bụng Có nhiều yếu tố sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả siêu âm bụng mà các bạn cần phải lưu ý: những bệnh nhân bị béo phì, thức ăn trong dạ dày và khí ở đường ruột sẽ gây khó khăn cho việc siêu âm. Vì thế, để quá trình siêu âm bụng thu được kết quả chính xác, người bệnh nên hạn chế ăn những đồ khó tiêu, nhiều dầu mỡ và dễ gây đầy bụng. Bác sĩ thường khuyên các bạn trước khi thực hiện siêu âm bụng cần phải nhịn ăn từ 6 – 8 giờ nếu cần đánh giá bệnh lý đường mật, túi mật. Người bệnh có thể thực hiện siêu âm tại bệnh viện vào buổi sáng, bởi trước đó bạn đã phải mất ít nhất 6 giờ để ngủ. Đồng thời, người bệnh cũng cần phải nhịn căng tiểu trước khi siêu âm. Việc nhịn tiểu sẽ làm căng bàng quang và cho kết quả siêu âm chính xác khi phải đánh giá các cấu trúc trong bàng quang, tuyến tiền liệt, tử cung và buồng trứng... Máy móc thiết bị được đầu tư hiện đại. Bệnh viện đã đầu tư máy siêu âm 4D, 3D với công nghệ cao giúp dễ dàng phát hiện ra những dấu hiệu bất thường của các cơ quan. Các dịch vụ thăm khám tiện lợi, tiết kiệm. Chất lượng siêu âm, xét nghiệm đạt chuẩn xác rất cao. Siêu âm bụng là cách để bác sĩ có thể quan sát cấu trúc các nội tạng bên trong ổ bụng và chẩn đoán được bệnh nếu phát hiện điều bất thường. Bạn nên đi khám tổng quát định kỳ để phát hiện những nguy cơ mắc bệnh sớm nhất, theo dõi được chính xác nhất sức khỏe của bản thân để có hướng điều trị kịp thời nếu phát hiện ra bệnh.
medlatec
959
Phụ nữ tử vong do đột quỵ cao hơn nam giới Khi nói đến đột quỵ, nhiều người thường nghĩ ngay đến nam giới. Tuy nhiên, theo số liệu thống kê mới đây, tỷ lệ phụ nữ tử vong đặc biệt là phụ nữ trung niên do đột quỵ lại cao hơn nam giới. Ảnh minh họa. Yếu tố nguy cơ dẫn đến đột quỵ ở phụ nữ Các yếu tố nguy cơ dẫn đến đột quỵ ở phụ nữ gồm: mang thai, sinh nở, mãn kinh, uống thuốc ngừa thai,… và có sự thay đổi tùy thuộc vào mức dao động hormone theo từng giai đoạn khác nhau của cuộc đời. - Nội tiết tố nữ giảm: Nếu với nam giới, nguy cơ đột quỵ thường do lạm dụng bia rượu, hút thuốc lá, sinh hoạt không điều độ, căng thẳng,… thì ở phụ nữ, khi nội tiết tố cạn dần sẽ làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và gây ra đột quỵ. - Vòng 2 tăng kích thước: Chế độ ăn uống không cân bằng, ít chất xơ, nhiều chất béo, chất đạm khiến cân nặng thay đổi nhanh chóng. Tăng cân có kèm rối loạn lipid máu, tăng huyết áp, đái tháo đường,… gây xơ vữa thành mạch, tạo điều kiện hình thành cục máu đông. Nếu không kiểm soát tốt, sẽ dẫn đến đột quỵ. - Lo toan nhiều việc: Công việc căng thẳng, cuộc sống nhiều áp lực khiến tim co bóp nhanh, áp lực máu tăng, gây tắc nghẽn mạch máu và gây ra đột quỵ. Dấu hiệu đột quỵ ở phụ nữ - Thở ngắn: Một trong những dấu hiệu dễ phát hiện nhất của đau tim là thở hắt ra (hay thở ngắn). Hiện tượng thở ngắn kèm theo cảm giác khó thở được coi là dấu hiệu rõ ràng nhất của các căn bệnh liên quan đến tim mạch. - Ra mồ hôi nhiều: Mồ hôi ra nhiều là một trong những dấu hiệu để chuẩn đoán các cơn đau tim. Cơn đau tim thường được nhận biết bằng sự bất thường của lượng mồ hôi. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý phân biệt triệu chứng này với tình trạng đổ mồ hôi nhiều do các cơn bốc hỏa trong giai đoạn tiền mãn kinh gây ra bằng cách xem xét kỹ lưỡng những dấu hiệu đi kèm. - Mệt mỏi: Những người phụ nữ mà có nguy cơ đau tim sẽ thường xuyên phải đối mặt với cảm giác mệt mỏi dù cho họ không phải vận động hay làm việc nhiều. - Đau ngực: Triệu chứng phổ biến nhất của những cơn đau tim ở phụ nữ là những cơn đau ở ngực. Cơn đau này có thể khác hoàn toàn so với ở nam giới. Nam giới chỉ giới hạn cơn đau ở phía ngực trái nhưng phụ nữ thì phải chịu đựng những cơn đau thắt và lan rông ra bất cứ nới nào xung quanh vùng ngực. - Đau ở phần trên của cơ thể: Đi kèm với cơn đau ở ngực, phụ nữ cũng gặp phải những cơn đau buốt và nhói xung quanh vùng cổ, cằm hay bả vai. Xuất hiện bất ngờ cùng với cường độ mạnh, có thể đánh thức bạn khi bạn đang ngủ, đó là một trong những dấu hiệu của bệnh đột quỵ ở phụ nữ. Nhận biết các dấu hiệu của cơn đau tim và tìm hiểu các biện pháp để phòng tránh nguy cơ đột quỵ cách bảo vệ sức khỏe đơn giản và hữu hiệu mà chị em phụ nữ không nên bỏ qua. Ngoài các triệu chứng phổ biến của đột quỵ, phụ nữ cũng có thể gặp các triệu chứng khác, bao gồm: - Buồn nôn đột ngột và nôn mửa: Những triệu chứng này thường rất đột ngột và thường đi kèm với các triệu chứng đột quỵ thông thường khác. -. Đau một bên của cơ thể: Thay vì tê hoặc ngứa ran người phổ biến, phụ nữ thường cảm thấy đau ở bất cứ nơi nào của cơ thể, chẳng hạn như mặt, cánh tay, hoặc chân. - Nấc cục: Chưa biết lý do tại sao điều này xảy ra ở phụ nữ, nhưng nam giới hầu như không có triệu chứng này. - Kiệt sức nặng: Phụ nữ thường trải qua cơn buồn ngủ đột ngột trước khi bị đột quỵ. Tuy nhiên, nếu bạn có một giấc ngủ ngắn có thể làm cho bạn bị đột quỵ vì bộ não của bạn cần phải duy trì hoạt động. Do đó, khi cơn buồn ngủ đột ngột xảy đến, bạn cần được giúp đỡ ngay lập tức. Các phương pháp điều trị đột quỵ chỉ hiệu quả nhất một khi được chẩn đoán trong ba giờ đầu tiên của triệu chứng đầu tiên. Nhiều người không biết rằng nếu để sau 3 giờ bệnh nhân đột quỵ mới được điều trị thì không còn tác dụng nữa.
medlatec
810
Mọi vấn đề về huyết trắng nữ giới nên biết Các vấn đề bất thường liên quan đến huyết trắng là dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý phụ khoa có thể ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản của nữ giới. Vì thế, biết được bất thường về huyết trắng là cách để nữ giới chủ động áp dụng biện pháp bảo vệ chính mình. 1. Vai trò của huyết trắng là gì? 1.1. Về khái niệm huyết trắng Huyết trắng là dịch nhầy hình thành từ sự thẩm thấu huyết tương qua mao mạch ở âm đạo và chất nhầy được tiết ra từ tuyến nhầy của niệu đạo, tử cung, môi bé,... Dịch nhầy này có thể trộn lẫn với biểu mô bong ra từ tử cung hay âm đạo, tế bào bạch huyết, tế bào tự do,... để tạo thành chất màu trắng sữa hoặc đục như lòng trắng trứng. Huyết trắng thường được gọi là khí hư, dịch tiết âm đạo. Huyết trắng bình thường ở nữ giới trong độ tuổi sinh sản sẽ được tiết ra mỗi ngày ở âm đạo, với một lượng khoảng 1 - 4ml. Lượng huyết trắng này sẽ giảm dần khi nữ giới bước vào độ tuổi mãn kinh. Một số trường hợp đặc biệt sẽ tiết ra lượng lớn huyết trắng ở âm đạo như: - Ham muốn tình dục tăng lên: kích thích và hưng phấn tình dục càng lớn thì càng có nhiều huyết trắng được tiết ra, nó chính là chất bôi trơn hoàn hảo cho hoạt động tình dục. - Ngày hành kinh: estrogen là yếu tố làm tăng lượng huyết trắng trong những ngày này và màu sắc, kết cấu của huyết trắng khác bình thường. - Thai kỳ: đầu và cuối thai kỳ huyết trắng nhiều hơn mức bình thường vì tử cung và âm đạo cần được làm mềm hơn để thai nhi có sự phát triển ổn định về kích thước. 1.2. Vai trò của huyết trắng Đối với phụ nữ, huyết trắng rất cần thiết, bởi vì: - Đây là chất bôi trơn đặc biệt để ổn định môi trường âm đạo. - Giữ ẩm vùng kín và hạn chế sự tấn công của mầm bệnh đến vùng kín vì huyết trắng có môi trường axit, p H thấp nên vi khuẩn dễ bị tiêu diệt. - Giúp tinh trùng dễ dàng di chuyển từ âm đạo đến tử cung để gặp trứng và hình thành quá trình thụ thai. 2. Phân biệt huyết trắng sinh lý và huyết trắng bất thường 2.1. Huyết trắng sinh lý bình thường Huyết trắng sinh lý bình thường hơi tanh nhẹ chứ không có mùi hôi, nhầy, dai và màu hơi giống màu của lòng trắng trứng. Lượng huyết trắng tiết ra ở mỗi người không giống nhau vì nó phụ thuộc nhiều vào yếu tố cơ địa. Một số giai đoạn, nội tiết tố thay đổi nên kết cấu và màu sắc của huyết trắng sẽ có sự thay đổi nhưng không nhiều. 2.2. Huyết trắng bất thường Huyết trắng là một trong những yếu tố phản ánh tình trạng sức khỏe sinh sản của nữ giới. Bất cứ dấu hiệu bất thường nào của huyết trắng đều cảnh báo vấn đề về bệnh phụ khoa, trong đó, điển hình phải kể đến các tình trạng: - Huyết trắng chuyển sang màu trắng đục như mủ: có thể do bệnh lậu, chlamydia hoặc bị nấm men âm đạo. - Huyết trắng chuyển màu vàng hoặc xanh: âm đạo nhiễm virus, tạp khuẩn, càng để lâu viêm nhiễm càng trở nên nghiêm trọng. - Huyết trắng chuyển màu nâu đỏ: tổn thương âm đạo do bệnh phụ khoa hoặc nhiễm trùng. - Huyết trắng bất thường về kết cấu: vón cục, loãng, sủi bọt hoặc tạo thành mảng,... là thay đổi bất thường về cấu trúc của huyết trắng cho thấy âm đạo có vấn đề. Ngoài những vấn đề trên đây thì huyết trắng chuyển mùi hôi tanh kèm theo ngứa ở vùng kín cũng là dấu hiệu không được chủ quan. 3. Nguyên nhân nào khiến cho huyết trắng bất thường Các dấu hiệu bất thường về huyết trắng thường là do: - Nhiễm nấm Candida: gây nên các dấu hiệu như: huyết trắng bám thành mảng hoặc vón cục, chuyển màu trắng đục, ngứa rát ở âm hộ. - Tạp trùng: huyết trắng chuyển màu vàng hoặc xám, mùi hôi tanh, loãng,... - Nhiễm trùng roi Trichomonas: huyết trắng ra nhiều hơn bình thường, âm đạo ngứa rát, chuyển màu xanh hoặc vàng, có bọt, loãng,... Ngoài các nguyên nhân chính trên đây thì bất thường về huyết trắng còn xuất phát từ vấn đề vệ sinh vùng kín sai cách, không thường xuyên thay băng vệ sinh trong kỳ kinh, căng thẳng tâm lý,... 4. Làm thế nào khi có dấu hiệu huyết trắng bất thường? Về cơ bản, các tình trạng sủi bọt, bám thành mảng, vón cục, loãng,... của huyết trắng đều cho thấy bất thường cần được kiểm tra. Khi huyết trắng có dấu hiệu bất thường sẽ gây ra nhiều phiền toái cho nữ giới trong sinh hoạt hàng ngày, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống chăn gối; nghiêm trọng hơn, đó còn là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề không tốt cho sức khỏe sinh sản. Vì thế, nữ giới cần quan sát, theo dõi để phát hiện các dấu hiệu bất thường về huyết trắng, kịp thời thăm khám phụ khoa để tìm ra nguyên nhân và thực hiện biện pháp chữa trị phù hợp. Phát hiện và điều trị sớm bệnh lý liên quan đến huyết trắng bất thường sẽ phòng ngừa những biến chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản và ung thư cổ tử cung. Nữ giới nên thăm khám phụ khoa định kỳ hàng năm, nhất là những người ở độ tuổi sau 40 có triệu chứng bất thường vùng kín như: huyết trắng thay đổi khác thường, chảy máu âm đạo, đau vùng chậu,... thì nên tầm soát ung thư phụ khoa để phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến sức khỏe phụ khoa.
medlatec
1,008
FDA phê duyệt thuốc trị ốm nghén Cơ quan Quản lý thực phẩm và dược phẩm Mỹ (FDA) đã phê duyệt thuốc Diclegis dùng để trị chứng ốm nghén ở thai phụ, dù đây là thuốc gốc của một biệt dược đã được phê chuẩn và thu hồi 30 năm trước, theo Reuters ngày 9.4. Một loại thuốc trị ốm nghén vừa được FDA phê chuẩn - Ảnh: Reuters Thuốc Diclegis do Công ty dược tư nhân Duchesnay (Canada) sản xuất là thuốc gốc (generic drug) của thuốc Bendectin. Thuốc gốc là thuốc tương đương sinh học với biệt dược, được sản xuất sau khi bằng phát minh sáng chế hết hạn bảo hộ độc quyền. Thuốc Bendectin được FDA phê chuẩn vào năm 1956 dùng để trị chứng ốm nghén ở thai phụ. Tuy nhiên, đã có nhiều vụ kiện cho rằng dùng thuốc này có hại cho trẻ. Năm 1983, công ty này thu hồi thuốc Bendectin vì không đủ khả năng tự bảo vệ trước tòa. Cũng như Bendectin, thuốc Diclegis bao gồm hai thành phần chính là doxylamine succinate vốn có trong nhiều thuốc chống dị ứng và pyroxidine hydrochloride, được biết đến như vitamin B6. Ốm nghén ảnh hưởng hầu hết phụ nữ mang thai. Phần lớn các trường hợp có thể kiểm soát được bằng chế độ ăn uống, chẳng hạn như ăn vặt suốt ngày hoặc uống chiết xuất từ gừng. Tuy vậy, cũng có những trường hợp thai phụ mắc chứng ốm nghén trầm trọng đến mức phải nhập viện và truyền dịch vào tĩnh mạch.
medlatec
255
Đi siêu âm hết bao nhiêu tiền và nên thực hiện phương pháp nào? Từ xưa đến nay, trong quá trình mang nặng đẻ đau người mẹ phải chịu rất nhiều rủi ro cả về thể chất lẫn tinh thần. Để đảm bảo việc mang thai của mẹ luôn an toàn, siêu âm định kỳ là rất cần thiết. Ý nghĩa của việc siêu âm thai Bằng việc phát các sóng âm tần số cao qua đầu dò, siêu âm thai giúp ghi lại hình ảnh thai nhi trong bụng mẹ và cung cấp thông tin về quá trình phát triển của bé thông qua các chỉ số trên màn hình. Nhờ đó mẹ có thể theo sát con yêu từ lúc còn là phôi thai cho tới khi con chào đời. Với sự phát triển và tiến bộ của kỹ thuật khoa học công nghệ, các phương pháp siêu âm lần lượt ra đời như siêu âm 2D, 3D, 4D và thậm chí là 5D mang đến những kết quả siêu âm rõ nét và chân thực nhất. Tùy vào từng giai đoạn phát triển của thai nhi mà bác sĩ sẽ đưa ra những lời khuyên lựa chọn phương pháp siêu âm phù hợp với các mức chi phí khác nhau. 2. Có rất nhiều mẹ bầu băn khoăn về việc đi siêu âm hết bao nhiêu tiền? Theo khảo sát thì mức siêu âm hiện nay dao động trong khoảng từ 100.000 vnđ đến 500.1. Các hình thức siêu âm hiện nay và chi phí thực hiện Siêu âm 2D Siêu âm 2D là hình thức siêu âm phổ biến và có mức chi phí thấp nhất so với các phương pháp khác. Khi sử dụng loại hình này mẹ bầu sẽ biết được vị trí làm tổ của thai nhi đang ở trong hay ngoài tử cung, phát hiện sớm các bệnh lý hay bất thường ở thai nhi,… Phương pháp siêu âm 2D cũng thường là lựa chọn thích hợp cho những lần khám thai đầu và khi thai còn nhỏ. Trên thực tế mẹ bầu hoàn toàn có thể sử dụng hình thức này cho tới những tháng cuối thai kỳ, nếu không có nhu cầu xem rõ hình thái thai nhi. Đối với mỗi lần siêu âm 2D chi phí sẽ tầm khoảng 100.000 vnđ. Siêu âm 3D Khác với hình ảnh như một lát cắt phẳng được tạo ra bằng phương pháp siêu âm 2D, siêu âm 3D sẽ giúp hiển thị ảnh của bé một cách chân thực, sắc nét và sống động giúp ba mẹ được nhìn thấy gương mặt, hình hài của con rõ nét hơn. Thông thường siêu âm 3D sẽ được sử dụng vào giữa chu kỳ mang thai, khi trẻ đã hình thành các bộ phận cơ thể và bác sĩ có thể phát hiện được những dị tật bẩm sinh ở trẻ dễ dàng hơn so với giai đoạn 1. Mức chi phí sẽ cao hơn so với siêu âm 2D. Siêu âm 4D Đây là loại hình phát triển dựa trên phương pháp siêu âm 3D, và nó sẽ giúp bộ mẹ có thể lưu lại clip chuyển động của con trong bụng mẹ và lưu giữ làm kỷ niệm. Siêu âm 4D được coi là hình thức siêu âm Tiên tiến nhất hiện nay. Thông thường hình thức này sẽ được khuyến khích sử dụng trong giai đoạn những tháng cuối của thai kỳ, khi thai nhi đã phát triển đầy đủ các cơ quan bên trong cơ thể và bộ phận khác. Vì là phương pháp siêu âm tiên tiến nhất nên mức giá của phương pháp này cũng cao nhất, rơi vào khoảng từ 400.000 vnđ - 500.000 vnđ. 2.2. Chính vì thế nên mức giá của việc siêu âm thai cũng sẽ khác nhau tùy thuộc vào nơi mẹ bầu gắn bó. Do đó, mẹ bầu nên tìm hiểu và lựa chọn địa chỉ siêu âm uy tín, chất lượng để đảm bảo kết quả chuẩn xác và theo dõi sức khỏe con yêu, có những can thiệp kịp thời nếu phát hiện những bất thường ở trẻ. 3. Những lưu ý khi đi siêu âm thai Khi có lịch hẹn khám siêu âm, chị em phụ nữ cần lựa chọn trang phục thật rộng rãi, thoải mái để tiện lợi cho việc thăm khám và di chuyển. Ngoài ra với những tháng đầu thai kỳ trước khi siêu âm các mẹ cần uống nhiều nước, giúp căng nước tiểu ở bàng quang và sẽ dễ dàng cho việc quan sát hình ảnh của buồng tử cung, túi ối,... Sau khi siêu âm bác sĩ sẽ có những căn dặn và đưa ra những khuyến cáo phù hợp để mẹ bầu lưu ý tới các chế độ ăn uống, sinh hoạt và luyện tập thể dục hàng ngày. Bên cạnh đó mẹ bầu cũng cần giữ tinh thần lạc quan vui vẻ và theo dõi sát sao những thay đổi của cơ thể, đặc biệt là khám thai định kỳ để phát hiện sớm những bất thường ở thai nhi.
medlatec
842
Sưng bìu tinh hoàn: nguyên nhân, triệu chứng và điều trị Sưng bìu tinh hoàn là tình trạng túi bìu đựng tinh hoàn bị phình to bất thường, nguyên nhân có thể là bệnh lý hoặc chấn thương. Cần cẩn thận với sưng bìu tinh hoàn do nhiễm trùng bởi việc điều trị khó khăn, dễ tái phát và biến chứng. 1. Những nguyên nhân dẫn đến sưng bìu tinh hoàn Tình trạng sưng bìu tinh hoàn khá nhạy cảm, nguyên nhân có thể xác định được như: 1.1. Viêm mào tinh hoàn Viêm mào tinh hoàn có thể xảy ra do nhiễm khuẩn từ bàng quang, niệu đạo hoặc lây truyền qua đường tình dục, gây viêm nhiễm ở ống cuộn tinh hoàn. Bệnh nhân viêm mào tinh hoàn có triệu chứng đau liên tục, đi kèm với triệu chứng: đỏ vùng da bìu, sờ thấy mào tinh hoàn sưng to, đi tiểu ra máu, sốt, đau khi xuất tinh hoặc quan hệ tình dục,… Cần sớm điều trị viêm mào tinh hoàn, nếu không có thể gây nhiễm khuẩn nặng, tinh hoàn xơ cứng làm giảm khả năng sinh sản. Do nguyên nhân gây bệnh là vi khuẩn nên điều trị viêm mào tinh hoàn chủ yếu vẫn sử dụng kháng sinh, song dùng kháng sinh nào với liều lượng bao nhiêu cần có chỉ định của bác sĩ. 1.2. Xoắn tinh hoàn Khi tinh hoàn tự xoay quanh trục khiến các tĩnh mạch thừng tinh tắc nghẽn đột ngột, máu sẽ khó khăn hoặc không thể lưu thông đến tinh hoàn. Biểu hiện bệnh là sưng to vùng bìu tinh hoàn, ngoài ra còn gây những cơn đau đột ngột và dữ dội, đau bụng, buồn nôn và nôn,… Xoắn tinh hoàn cần được xử lý cấp cứu sớm, nếu không các mô và tinh hoàn có thể bị hoại tử, ảnh hưởng đến chức năng sinh sản của nam giới. 1.3. Giãn tĩnh mạch thừng tinh Hiện tượng giãn tĩnh mạch thừng tinh bất thường có thể gây hình thành đám rối tĩnh mạch tinh. Người bệnh có thể sờ thấy các búi lùng nhùng như búi giun ở bìu, thường không đau nhiều, chủ yếu chỉ có cảm giác đau tức khi vận động. Bệnh giãn tĩnh mạch thừng tinh không thể điều trị bằng nội khoa, bệnh nhân cần phải mổ xử lý. 1.4. Thoát vị bẹn Đây là bệnh lý xảy ra khi một bộ phận của bẹn bị lệch khỏi vị trí đúng, thường đẩy ra gây tức nặng vùng bẹn bìu. Ngoài ra, khối sà xuống bìu khiến một bên sưng to, kéo theo cảm giác đau tức khó chịu. Bệnh nhân bị thoát vị bẹn cũng cần phải phẫu thuật để đóng lỗ thoát vị. Một số nguyên nhân ít gặp khác gây sưng bìu tinh hoàn gồm: chấn thương, tổn thương dây thần kinh sinh dục, ung thư tinh hoàn, nang mào tinh hoàn, viêm tuyến tiền liệt,… 2. Triệu chứng nhận biết sưng bìu tinh hoàn Bìu là lớp da bao bọc bảo vệ tinh hoàn - nơi sản xuất, lưu trữ, vận chuyển tinh trùng và các hormone sinh dục nam. Sưng bìu tinh hoàn có thể gây đau đớn hoặc không còn phụ thuộc vào nguyên nhân. Thông thường nếu nguyên nhân gây sưng bìu là hiện tượng tích tụ dịch lỏng, viêm do nhiễm trùng thì cơn đau khá nghiêm trọng. Ngoài triệu chứng đau, bệnh nhân có thể gặp những triệu chứng khác tùy theo nguyên nhân gây bệnh như: cảm giác căng tức, hiếm muộn, giãn tĩnh mạch thừng tinh, suy giảm sinh lý,… Cần phân biệt sưng bìu tinh hoàn thông thường với tình trạng sưng do dấu hiệu của bệnh lý khác như: Tràn dịch tinh hoàn Đây là hiện tượng xuất hiện chất thanh dịch giữa hai lá của màng tinh hoàn, làm tăng kích thước chung cho bìu. Bệnh nhân sẽ thấy bìu tinh hoàn sẽ dần sưng lên nhưng không gây đau đớn, đặc biệt lớp da bìu không đổi màu, vẫn có độ đàn hồi bình thường, không viêm nhiễm,… Tùy theo lượng dịch tinh hoàn tích tụ nhiều hay ít mà bìu có thể sưng to hoặc nhỏ. Ngoài ra bệnh nhân thường không có triệu chứng khác. Phù tinh hoàn Đây là hiện tượng liên quan đến sự tích nước bất thường trong toàn bộ mô của bìu. Nguyên nhân có thể do rối loạn tích trữ muối và nước trong bệnh lý tim thận, gan mạn tính hoặc tắc nghẽn dòng chảy của dòng bạch huyết. Phù tinh hoàn thường không gây đau, do tích tụ nước nên có thể phân biệt khá rõ khi thử độ đàn hồi của da bìu. Viêm tinh hoàn Viêm tinh hoàn phổ biến nhất là do virus gây bệnh quai bị, thường gặp ở trẻ nhỏ. Viêm tinh hoàn là bệnh lý nguy hiểm, không chỉ gây sưng đau tinh hoàn mà có thể dẫn đến hoại tử nếu không điều trị sớm. Ung thư tinh hoàn Sự xuất hiện bất thường của khối u ung thư sẽ khiến bìu to ra ở một bên, gây cảm giác nặng và vướng. Cần cảnh giác với ung thư tinh hoàn do bệnh lý này tiến triển âm thầm, khi gây sưng bìu tinh hoàn thì khối u đã khá lớn có thể di căn đến nhiều cơ quan. Ung thư di căn rất khó điều trị và kiểm soát, tỷ lệ sống sót còn phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và đáp ứng điều trị. 3. Điều trị giảm sưng bìu tinh hoàn như thế nào? Tùy thuộc vào nguyên nhân gây sưng bìu tinh hoàn mà phương pháp điều trị sẽ khác nhau. Nếu do nhiễm trùng gây sưng viêm, sử dụng thuốc kháng sinh là cần thiết. NẾu tình trạng sưng viêm nghiêm trọng, cần kết hợp kháng sinh với một số thuốc chống viêm. Nếu nguyên nhân gây sưng bìu tinh hoàn là do tràn dịch màng tinh hoàn, thoát vị hoặc giãn tĩnh mạch thừng tinh thì phương pháp phẫu thuật sẽ là cần thiết. Nguy hiểm nhất là do ung thư tinh hoàn, cần chẩn đoán kích thước khối u và mức độ di căn để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp như: phẫu thuật cắt bỏ khối u, xạ trị, hóa trị,… Ngoài điều trị y tế, một số phương pháp sau có thể giúp bạn giảm sưng bìu tinh hoàn như: chườm đá lạnh, dùng thuốc giảm đau, hạn chế hoạt động gắng sức, sử dụng bồn tắm ngồi,…
medlatec
1,076
Tác dụng giảm cân từ quả vú sữa Thành phần dinh dưỡng trong một quả vú sữa rất cao gồm: Canxi 14,65mg, phốt pho 73,23mg, kali 67,2mg, magiê 3,3mg, sắt 2,33mg,... Vú sữa (Chrysophyllum cainito) là loại cây lưỡng tính (tự thụ phấn), có thể cao từ 6-30m, có tán lá dày và khỏe, thuộc họ Sapotaceae. Vú sữa có nguồn gốc ở các vùng đất thấp của Mexico, Trung Mỹ và quần đảo Caribe. Ở nước ta, vú sữa được trồng từ rất lâu với nhiều giống khác nhau, trong đó vú sữa Lò Rèn Vĩnh Kim, Tiền Giang được coi là giống nổi tiếng nhất. Thành phần dinh dưỡng trong một quả vú sữa rất cao gồm: Canxi 14,65mg, phốt pho 73,23mg, kali 67,2mg, magiê 3,3mg, sắt 2,33mg, nước 73,23mg, protein 2,33mg, chất xơ 3,3mg, năng lượng 67,2mg, carbonhydrate 14,65mg, vitamin C 14,5mg... Trong đó còn chứa nhiều vitamin A, B1, B2, B3, nhất là gluxit, canxi, dầu axit malic, thành phần hóa học có tác dụng phòng chữa bệnh sạm da, kháng khuẩn... 1. Tốt cho phụ nữ mang thai Lượng canxi, phốt pho, sắt và magiê dồi dào có trong vú sữa là thành phần quan trọng giúp thai phụ và thai nhi phát triển. Ngoài ăn uống, bổ sung vi chất trên khi mang thai, các bà mẹ nên ăn khoảng 100 - 200g quả vú sữa hằng ngày để bổ sung những vi chất cần thiết này giúp phòng tránh hiện tượng thiếu máu, còi xương cho trẻ nhỏ. 2 Giúp giảm cân Người ta thường nghĩ vị ngọt của vú sữa sẽ khiến người mập hơn, nhưng không phải vậy, vú sữa có chứa nhiều nước và hàm lượng chất xơ cũng khá cao sẽ giúp cho người sử dụng cảm giác no bụng, chán những thực phẩm khác. Thích hợp với người không muốn tăng cân. 3. Cung cấp lượng gluxit cho cơ thể Nhu cầu năng lượng từ gluxit nên chiếm 60% tổng năng lượng. Nếu thiếu thành phần này, sẽ gây trở ngại đến hoạt động của tế bào thần kinh . Vì vậy, bổ sung gluxit từ thực phẩm, hoa quả là cần thiết để tốt cho cơ thể và sự co bóp, hoạt động của nhu động ruột. 4. Khỏe xương Lượng calcium có trong vú sữa có thể đáp ứng 10% nhu cầu canxi trung bình một ngày của một người bình thường. Nó không chỉ giúp cho xương chắc khoẻ mà còn ngăn ngừa lượng mỡ thừa trong cơ thể.
medlatec
412
Cho ai thắc mắc giá cấy ghép implant bao nhiêu Cấy ghép implant là lựa chọn tối ưu giúp thay thế răng vĩnh viễn đã mất, với các ưu điểm bao gồm tính thẩm mỹ cao và khả năng đảm bảo chức năng ăn nhai cho người bệnh. Bạn muốn biết giá cấy ghép implant bao nhiêu, hãy cùng tìm hiểu những thông tin về dịch vụ và giá trong phần dưới đây. 1. Đôi nét về dịch vụ trồng răng Implant Cấy ghép implant là một quá trình sử dụng răng giả để thay thế răng bị mất vĩnh viễn. Một bộ implant răng bao gồm ba phần chính: – Trụ implant: Trụ implant được chế tạo bằng chất liệu titanium, một loại vật liệu không gây hại cho sức khỏe răng miệng và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Trụ implant được cấy vào xương hàm hoặc xương hàm dưới và là phần gắn chặt vào xương để tạo nền tảng cho việc cấy ghép răng. – Khớp nối abutment: Khớp nối này có nhiệm vụ kết nối trụ implant với mão răng sứ. Nó là một phần quan trọng trong việc giữ cho mão răng sứ được gắn chặt và ổn định. – Mão răng sứ: Mão răng sứ là phần bên ngoài của răng implant và được tạo ra với hình dáng, màu sắc và chức năng giống với răng thật. Nhờ điều này, mão răng sứ sẽ trông và hoạt động như một răng tự nhiên, giúp cải thiện tính thẩm mỹ và chức năng của răng đã mất. Trồng răng Implant giúp cải thiện thẩm mỹ và chắc năng cho răng mất 2. Phương pháp trồng răng implant và những ưu nhược điểm 2.1 Ưu điểm Cấy ghép implant mang lại một loạt lợi ích đáng kể cho người dùng: – Đảm bảo khả năng ăn nhai: Implant được tích hợp vào xương hàm, tạo ra một nền tảng vững chắc cho răng sứ ở bên trên. Điều này giúp đảm bảo khả năng ăn nhai hiệu quả, tương tự như với răng tự nhiên. – Không làm xương hàm bị tiêu do mất răng: So với việc sử dụng răng giả tháo lắp hoặc cầu răng đi. Ngược lại, chúng thậm chí có thể kích thích sự tăng trưởng xương, duy trì cấu trúc hàm ổn định. – Không gây cảm giác vướng víu hay khó chịu: Răng implant được khoan thẳng vào xương ham, tạo lên một chiếc răng giả nhưng cấu trúc tương đương với răng thật. Thậm chí kích thước của răng implant cũng như răng thật. Điều này giúp cho khi ăn nhai hoặc nói chuyện, khách hàng sẽ luôn thấy thoải mái. – Răng Implant có độ bền rất cao: Implant thường được làm từ các vật liệu chất lượng cao như titanium, chúng có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Điều này đảm bảo rằng implant có thể tồn tại trong thời gian dài, thậm chí là vĩnh viễn đối với một số trường hợp. – Tính thẩm mỹ cao: Implant được thiết kế để trông giống như răng tự nhiên và rất phù hợp với khuôn mặt. Điều này giúp cải thiện tính thẩm mỹ và tự tin của người sử dụng. – Khác với răng giả tháo lắp và cầu răng sứ có thời gian sử dụng ngắn. Sau một khoảng thời gian, người dùng phải đi làm mới lại răng, rất mất thời gian và công sức. Trong khi đó, răng Implant nếu đc bảo quản tốt thì chỉ cần đi kiểm tra định kỳ mà không làm tốn nhiều thời gian. Có nhiều kiểu trồng răng Implant Như vậy có thể nói implant là một giải pháp nha khoa tiên tiến mang lại nhiều ưu điểm về chức năng, thẩm mỹ, và độ bền. Đây là một lựa chọn an toàn, hiệu quả cho việc phục hồi răng đã mất. 2.2 Nhược điểm Mặc dù implant mang lại nhiều ưu điểm, nhưng cũng tồn tại một số nhược điểm cần được xem xét trước khi quyết định sử dụng. Dưới đây là một số nhược điểm phổ biến của implant: – Chi phí cao: Việc cấy ghép implant có chi phí khá đắt đỏ, đặc biệt là so với các giải pháp truyền thống như răng giả hay cầu răng. Điều này có thể không phù hợp với nhiều người không có điều kiện về tài chính. – Thời gian tiến hành và chờ đợi hồi phục khá lâu: Quá trình cấy implant thường đòi hỏi nhiều bước và thời gian chờ đợi. Người dùng dịch vụ có thể cần phải chờ từ vài tháng đến một năm trước khi có thể hoàn tất toàn bộ quá trình phục hồi. – Nguy cơ nhiễm trùng nếu không được thực hiện tại các nha khoa tiêu chuẩn: Mặc dù nguy cơ nhiễm trùng từ implant là thấp, nhưng nó vẫn tồn tại. Các vấn đề này có thể xuất hiện do việc không chăm sóc vệ sinh miệng đúng cách hoặc do các vấn đề phức tạp trong quá trình cấy ghép hoặc do tay nghề nha sĩ chưa tốt. 3. Dành cho ai thắc mắc: giá cấy ghép Implant bao nhiêu? 3.1. Giá trồng Implant Không có một mức giá cố định cho 1 chiếc răng implant vì cấu tạo của răng gồm 3 phần khác nhau. Mỗi phần sẽ có nhiều lựa chọn về mức giá cho người sử dụng. Cụ thể như: – Phần trụ Implant – Phần Abujtment – Phần mão sứ Tùy vào lựa chọn của khách hàng mà mức giá cấy ghép Implant bao nhiêu Tùy theo chất liệu sử dụng của mỗi phần và xuất xứ đến từ nước nào mà mức giá tổng của implant sẽ có sự khác biệt tùy vào lựa chọn của mỗi khách hàng. – Implant của Hàn Quốc giá từ 20 đến 25 triệu/chiếc. – Implant của Mỹ giá từ 25 đến 40 triệu/chiếc. – Implant của Đức giá 25 đến 40 triệu/chiếc 3.2. Nên trồng răng ở đâu Việc lựa chọn nơi thực hiện cấy ghép implant là một vấn đề quan trọng. Hiện nay, có nhiều địa điểm khác nhau để thực hiện dịch vụ này, và dưới đây là một số lựa chọn: – Trồng răng Implant tại các phòng khám nha khoa thẩm mỹ: Có nhiều phòng khám và bệnh viện chuyên cung cấp dịch vụ về răng, đặc biệt là các dịch vụ thẩm mỹ răng như bọc sứ, dán sứ, chỉnh nha và cấy ghép implant. Tuy nhiên, phần lớn các phòng khám nha khoa này tập trung vào các dịch vụ thẩm mỹ răng và có thể không phải lựa chọn tốt cho việc điều trị bệnh lý răng kết hợp thẩm mỹ.
thucuc
1,142
Công dụng thuốc Pharnomax-G Thuốc Pharnomax-G là thuốc có thành phần một số dưỡng chất quan trọng dùng để bổ sung acid amin, vitamin và các khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, người dùng cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ, đồng thời tham khảo thêm nội dung thông tin trong bài viết sau đây. 1. Công dụng thuốc Pharnomax-G là gì? 1.1. Thuốc Pharnomax-G là thuốc gì?Thuốc Pharnomax G là Thuốc nhóm có thành phần Sắt sulfat + Lysin hydroclorid + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B3 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin D + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat. TThuốc có dạng bào chế dạng viên nén với nhiều loại hàm lượng khác nhau.1.2. Thuốc Pharnomax-G có tác dụng gì?Thuốc Pharnomax G có chứa các vitamin với hàm lượng phù hợp với nhu cầu hàng ngày của con người:Vitamin A cần thiết cho cơ thể phát triển, tham gia sự tạo thành các mô tế bào, da, niêm mạc và chất tía võng mạc rhodopsin (giữ vai trò quan trọng trong sinh lý học thị giác), điều hòa chức năng tuyến giáp và tuyến sinh dục, tăng cường sức đề kháng chống nhiễm khuẩn của cơ thể.Vitamin D là yếu tố phòng ngừa và điều trị còi xương.Phức hợp vitamin B rất cần thiết cho chức năng chuyển hóa bình thường của cơ thể.Thuốc Pharnomax G cung cấp vitamin trong những trường hợp mệt mỏi, cảm giác yếu, cơ thể suy nhược do bệnh mãn tính hoặc cấp tính và thời kỳ dưỡng bệnh...Thuốc Pharnomax G dùng trong những trường hợp có nhu cầu về vitamin tăng cao như trẻ em đang thời kỳ tăng trưởng, làm việc nặng, cho con bú ... Dùng cho những trường hợp dinh dưỡng mất cân bằng hoặc thiếu hụt, ví dụ như ở người già, do chế độ ăn kiêng... 2. Cách sử dụng của Pharnomax-G 2.1. Cách dùng thuốc Pharnomax-GThuốc Pharnomax-G được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống vào đầu bữa ăn sáng hoặc trưa.2.2. Liều dùng của thuốc Pharnomax-GNgười lớn: 1-2 viên x 2 lần/ngày. Trẻ em: 1 viên/lần x 2 lần/ngày.Xử lý khi quên liều: Trong trường hợp bạn quên một liều khi đang trong quá trình dùng thuốc hãy dùng càng sớm càng tốt (thông thường có thể uống thuốc cách 1-2 giờ so với giờ được bác sĩ yêu cầu). Tuy nhiên, nếu thời gian đã gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm đã quy định. Lưu ý không dùng gấp đôi liều lượng đã quy định. Người thân cần cung cấp cho bác sĩ đơn thuốc đang dùng, các thuốc đang dùng bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa. 3. Lưu ý khi dùng thuốc Pharnomax-G Trong quá trình sử dụng Pharnomax-G, người bệnh cần lưu ý đến một số điều sau đây:Cần thận trọng với người rối loạn chức năng thận, sỏi thận, có hàm lượng calci cao trong máu.Dùng hơn 8000 đơn vị quốc tế Vitamin A mỗi ngày có khả năng sinh quái thai, do đó không dùng vượt quá 8000 đơn vị quốc tế vitamin A mỗi ngày ở phụ nữ trong 3 tháng đầu của thai kỳ hoặc phụ nữ có khả năng mang thai (ngoại trừ bệnh nhân thiếu vitamin A)Khi dùng lượng lớn thức ăn chứa Vitamin A nên tránh tự ý dùng thuốc để tránh gây quá liều Vitamin A.Lưu ý chung trong thời kỳ mang thai: Thuốc được sử dụng trong thời kỳ thai nghén có thể gây tác dụng xấu (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi...) đến bất cứ giai đoạn phát triển nào của thai kỳ, đặc biệt là ba tháng đầu. Chính vì vậy, tốt nhất là không nên dùng thuốc đối với phụ nữ có thai. Trong trường hợp bắt buộc phải dùng, cần tham khảo kỹ ý kiến của bác sĩ, dược sĩ trước khi quyết định.Lưu ý chung trong thời kỳ cho con bú: Thuốc có thể truyền qua trẻ thông qua việc bú sữa mẹ. Tốt nhất là không nên hoặc hạn chế dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú. Rất nhiều loại thuốc chưa xác định hết các tác động của thuốc trong thời kỳ này, vì vậy bà mẹ cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc. 4. Tác dụng phụ của thuốc Pharnomax-G Tác dụng phụ của thuốc Pharnomax-G có thể xảy ra như sau:Liều cao khiến nước tiểu có màu vàng do màu huỳnh quang của riboflavin.Nếu dùng quá liều có thể gây chán ăn, buồn nôn, chóng mặt. 5. Tương tác thuốc Pharnomax-G Do trong công thức có muối Calci, vì vậy không dùng đồng thời với Tetracyclin mà phải uống cách nhau ít nhất 3 giờ.Do trong công thức có vitamin PP nên khi sử dụng đồng thời với các chất ức chế men khử HGM-Co. A có thể làm tăng nguy cơ gây tiêu cơ vân. Sử dụng đồng thời với thuốc chẹn alpha- adrenergic trị tăng huyết áp có thể dẫn đến hạ huyết áp quá mức. 6. Cách bảo quản thuốc Pharnomax-G Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, nhiệt độ từ 15 – 30 độ C, tránh ánh sáng. Hạn dùng: 30 tháng.Thuốc Pharnomax-G là thuốc có thành phần một số dưỡng chất quan trọng dùng để bổ sung acid amin, vitamin và các khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, người dùng cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ tư vấn.
vinmec
952
Nạo VA có nguy hiểm không? Khi nào nên nạo VA cho bé? Nạo VA có nguy hiểm không? Khi nào cần nạo VA cho bé?... là những câu hỏi phổ biến của các bậc phụ huynh khi bác sĩ khuyên nạo VA cho trẻ. Bởi con ho và sốt, uống kháng sinh triền miên khiến các bậc cha mẹ lo lắng, tuy nhiên nếu nạo VA thì sợ ảnh hưởng đến sức đề kháng sau này. 1. Trước tiên cần hiểu VA là gì? VA là tên viết tắt từ tiếng Pháp: Vegetations adenoids của mô lympho (tế bào của hệ miễn dịch tự nhiên) nằm ở vòm họng. VA có chức năng miễn dịch, nhận diện, bắt giữ và sản xuất các kháng thể tự nhiên chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn có hại trong đường hô hấp.VA đặc biệt có tác dụng trong độ tuổi từ 6 tháng - 4 tuổi, khi mà trẻ sử dụng hết hệ kháng thể tự nhiên được di truyền từ mẹ trong thai kỳ và bắt đầu sống bằng hệ miễn dịch non yếu của chính mình.Viêm VA xảy ra khi VA bị nhiễm trùng do vi khuẩn có hại xâm nhập. 2. Các giai đoạn và triệu chứng viêm VA Mức viêm nhiễm của VA ở trẻ được chia thành 4 giai đoạn:Cấp độ 1: Viêm VA chiếm ít hơn 33% diện tích cửa mũi sau.Cấp độ 2: VA chiếm từ 33 - 66% diện tích cửa mũi sau.Cấp độ 3: VA chiếm từ 66- 90% diện tích cửa mũi sau.Cấp độ 4: VA chiếm hết diện tích cửa mũi sau và lan sang hố mũi.Triệu chứng của viêm VA:VA phình to chiếm diện tích ở cửa mũi khiến trẻ bị ngạt mũi kéo dài, khó thở, thở khò khè, ngáy ngủ hoặc nguy hiểm hơn với chứng ngưng thở do bít tắc lỗ mũi. Thường được điều trị bằng việc sử dụng xịt thông mũi, rửa mũi bằng nước bằng nước muối hoặc thuốc kháng viêm. Tuy nhiên, sau một thời gian lại tái phát.VA bị nhiễm trùng với biến chứng làm chảy mũi kéo dài, dịch mũi không màu hoặc màu vàng, xanh, thường xuyên bị sốt. Những dấu hiệu này lặp đi lặp lại kéo dài.Ho kéo dài hoặc chữa khỏi lại tái phát, gây khàn tiếng do viêm VA chảy xuống đường hô hấp gây viêm thanh quản. Một số trẻ bị rối loạn tiêu hóa do vi khuẩn từ VA đi vào đường tiêu hóa gây đau bụng, nôn ói và tiêu chảy thường xuyên. Dấu hiệu viêm VA trẻ thường xuyên bị sốt, chảy mũi kéo dài,... 3. Khi nào cần nạo VA cho bé? Thực tế viêm VA không phải loại bệnh nguy hiểm. Tuy nhiên nếu trường hợp VA bị viêm nhiễm tái phát nhiều lần trong năm thì chúng lại trở thành ổ trú ngụ lý tưởng của vi khuẩn có hại.Ban đầu khi chưa nặng hoặc chưa biến chứng, bé sẽ được điều trị nội khoa, phối hợp uống các loại thuốc kháng sinh, kháng viêm. Thực hiện hút sạch dịch mũi và rửa mũi bằng nước muối sinh lý. Quá trình điều trị diễn ra từ 3 - 4 tuần.Nạo VA cho bé được chỉ định khi:VA bị nhiễm trùng tái phát nhiều lần (trên 5 lần/năm), mỗi lần kéo dài cả tháng, những lần này phải do sự chẩn đoán chính xác từ bác sĩ.Gây biến chứng viêm tai giữa, viêm phế quản, viêm thanh quản, viêm xoang và gây ra tình trạng rối loạn tiêu hóa, gây tiêu chảy thường xuyên.VA phình quá to gây nghẹt mũi kéo dài, không đỡ khi điều trị nội khoa, có chứng ngưng thở khi ngủ ở bé, khó nuốt và khó nói. Với trường hợp này, khi bác sẽ nội soi sẽ cho kết quả viêm VA ở cấp độ 3 và 4. VA đã bít tắc hết cửa mũi sau của bé.Chống chỉ định nạo VA trong trường hợp:Tuyệt đối không nạo VA với người có bệnh liên quan đến máu, bệnh tim nặng, bệnh lao đang tiến triển.Chống chỉ định tạm thời trong trường hợp:Đang bị viêm nhiễm cấp mũi họng.Đang nhiễm 1 số loại virus như cúm, sởi, sốt xuất huyết...Bệnh nhân bị dị ứng, hen phế quản, hở hàm ếch,Đang uống hoặc đang tiêm phòng dịch. 4. Nạo VA có nguy hiểm không? Nạo VA không nguy hiểm bởi đây là kỹ thuật phẫu thuật phổ biến và an toàn. Đồng thời cũng không làm suy giảm hệ miễn dịch của trẻ. Bởi VA chỉ là 1 trong nhiều tế bào miễn dịch đường hô hấp của trẻ. Ngoài VA còn nhiều hệ miễn dịch khác như Amidan khẩu cái, amidan đáy lưỡi, amidan ở lỗ vòi nhĩ và nhiều hệ thống miễn dịch tự nhiên khác nằm dưới lớp niêm mạc hô hấp. Tuy nhiên, kỹ thuật nạo VA vẫn có thể gây nguy hiểm khi tiến hành phẫu thuật :Có hiện tượng chảy máu sau khi nạo: Đây là biến chứng thường gặp ở nạo VA. Chảy máu vùng nạo sẽ diễn ra nhiều vào ngày đầu tiên sau khi nạo. Xuất hiện 5 - 7 ngày sau đó, khi lớp phủ vảy phủ vết thương vùng viêm bong ra. Bé tuân thủ theo chế độ của bác sĩ sẽ ít có nguy cơ này. Trường hợp chảy máu nhiều có thể phải truyền máu nếu mất máu quá nhiều (hiếm gặp).Có thể bị nhiễm trùng ở vị trí phẫu thuật do dụng cụ y tế chưa được vô trùng hoặc do không tuân thủ theo chế độ kiêng khem của bác sĩ sau khi phẫu thuật.Trẻ có sức khỏe yếu có thể dị ứng với thuốc gây mê, khiến trẻ bị rối loạn hô hấp.Một số trẻ bị đổi giọng vì quá nhiều không khí thoát ra từ mũi. Một số trẻ bị đồ ăn lỏng hoặc đặc thoát ra qua mũi. Những trường hợp này chỉ diễn ra ngắn là kết thúc. Tuy nhiên nếu hiện tượng này kéo dài từ 4 - 6 tuần thì cần gặp ngay bác sĩ để có liệu pháp thích hợp.Thành mũi hoặc miệng bị đóng kín 1 phần hoặc toàn bộ do sẹo phủ kín, phải phẫu thuật lại (trường hợp cực kỳ hiếm).Nạo VA không quá phức tạp và an toàn. Khách hàng khi tiến hành nạo VA tại Vimec sẽ được các bác sĩ giỏi trực tiếp tiến hành phẫu thuật. Được trải nghiệm dịch vụ mang đẳng cấp quốc tế tại Việt Nam.
vinmec
1,093
Công dụng thuốc Ilanelo Ilanelo là thuốc kháng sinh dùng theo đơn. Cùng tìm hiểu xem thuốc Ilanelo có công dụng gì? Ilanelo là thuốc gì? Cách dùng Ilanelo thế nào... trong bài viết sau đây. 1. Ilanelo là thuốc gì? Ilanelo thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm. Được sản xuất bởi hãng dược phẩm Etex Pharm Inc. - HÀN QUỐC, theo số đăng ký VN – 12505 – 11.Thành phần có trong thuốc Ilanelo là hoạt chất Cefpodoxime proxetil hàm lượng 100 Cefpodoxime. Đóng gói Ilanelo hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim. 2. Công dụng thuốc Ilanelo Ilanelo có chứa hoạt chất Cefpodoxime là kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ III. Đặc điểm của Ilanelo là có độ bền vững trước sự tấn công của các beta -lactamase, do các khuẩn Gram âm và dương gây ra.Cơ chế tác động của hoạt chất Cefpodoxime là ức chế tổng hợp thành tế bào của vi khuẩn. Chúng ức chế nhờ sự axit hóa các enzyme Transpeptidase gắn kết màng.Chính điều này giúp cho Ilanelo có khả năng chống lại sự liên kết chéo của chuỗi Peptidoglycan. Nó cần thiết cho độ mạnh, bền của thành tế bào vi khuẩn.Phổ kháng khuẩn của thuốc Ilanelo khá rộng gồm:Staphylococcus aureus;Streptoccocus pyogenes;Streptococcus pneumoniae;Streptococcus agalactiae;Streptococcus spp.;H. para- influenzae;Moraxella catarrhalis;Neisseria meningitidis;Neisseria gonorrhoea;E. coli;Klebsiella pneumoniae;Proteus vulgaris;Providencia rettgeri;Citrobacter diversus;Peptostreptococcus spp.Hoạt chất Cefpodoxime proxetil có trong thuốc Ilanelo được hấp thu và thủy phân nhanh thành Cefpodoxime rồi đi vào máu. Nồng độ Ilanelo đỉnh trung bình trong huyết tương đạt được trong khoảng 2h.Thuốc Ilanelo được gắn kết với protein huyết tương thải trừ dưới dạng không thay đổi qua thận. 3. Chỉ định dùng thuốc Ilanelo Cefpodoxime là thành phần chính có trong Ilanelo được chỉ định trong các trường hợp:Viêm tai giữa cấp;Viêm xoang;Viêm amidan;Viêm họng;Viêm phổi cấp tính cộng đồng;Lậu chưa biến chứng;Viêm đường tiết niệu;Nhiễm khuẩn da và mô. 4. Cách sử dụng, liều dùng Ilanelo Để dùng thuốc Ilanelo an toàn cần dùng đúng liều, đúng cách theo hướng dẫn.Cách dùng Ilanelo:Thuốc Ilanelo được bào chế dạng viên nén bao phim. Bạn có thể uống Ilanelo với nước lọc/ đun sôi để nguội.Liều dùng Ilanelo theo khuyến cáo của nhà sản xuất như sau:Người lớn:Nhiễm khuẩn hô hấp trên: Dùng liều Ilanelo 100mg mỗi 12h trong 10 ngày;Viêm phổi cấp tính cộng đồng dùng Ilanelo 200mg mỗi 12h trong 2 tuần;Lậu chưa biến chứng dùng Ilanelo liều duy nhất 200 mg;Viêm đường tiết niệu dùng liều Ilanelo 100mg mỗi 12h trong 1 tuần;Nhiễm trùng da dùng Ilanelo liều 400 mg mỗi 12 giờ trong 7 - 14 ngày.Với đối tượng là trẻ em dùng thuốc Ilanelo theo kg trọng lượng cơ thể. Cụ thể:Viêm tai giữa cấp tính: Dùng Ilanelo 10 mg/kg/ngày trong 10 ngày. Tối đa 400mg/ ngày x 2 lần;Viêm họng/ Amidan: Dùng Ilanelo 10 mg/kg/ngày trong 10 ngày. Tối đa 200mg/ ngày x 2 lần. 5. Chống chỉ định thuốc Ilanelo Ilanelo chống chỉ định với đối tượng nhạy cảm với các thành phần có trong thuốc. 6. Tương tác thuốc Ilanelo Ilanelo có thể tương tác với các thuốc như:Kháng axit;Thuốc ức chế H2.Thông báo cho bác sĩ các thuốc bạn đang dùng khi có chỉ định sử dụng Ilanelo. 7. Tác dụng phụ Ilanelo Tác dụng phụ khi dùng Ilanelo được ghi nhận gồm:Tiêu chảy;Buồn nôn;Nôn;Đau bụng;Viêm đại tràng;Đau đầu;Quá mẫn;Chóng mặt;Nổi ban;Ngứa;Tăng tiểu cầu;Giảm tiểu cầu;Tăng bạch cầu ưa eosin;Giảm bạch cầu.Theo dõi và thông báo cho bác sĩ/ dược sĩ các tác dụng phụ khi dùng Ilanelo để được xử trí.Tóm lại, Ilanelo là thuốc kháng sinh. Thuốc Ilanelo cần dùng theo chỉ định của bác sĩ để tránh tình trạng kháng thuốc. Vì vậy mà người bệnh không tự ý sử dụng, mà cần liên hệ trực tiếp với bác sĩ/ dược sĩ để có đơn kê phù hợp, đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
vinmec
648
Tìm hiểu về nguyên nhân hình thành cao răng Cao răng là tác nhân chính gây ra một số bệnh lý nha khoa nguy hiểm như sâu răng, viêm nha chu, hôi miệng… Bởi vậy, các bác sĩ luôn khuyến cáo mọi người cần thực hiện lấy cao răng thường xuyên tại nha khoa để phòng ngừa bệnh lý. Việc tìm hiểu nguyên nhân hình thành cao răng đóng vai trò quan trọng giúp bác sĩ có thể xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp và giúp mọi người có thể chủ động phòng ngừa cao răng hình thành để bảo vệ sức khỏe răng miệng. 1. Cao răng là gì? Cao răng là các mảng bám thường xuất hiện ở thân răng và mép lợi. Cao răng có màu sắc trắng đục, vàng nhạt, đôi khi là nâu thẫm hoặc đỏ thẫm. Cao răng màu đỏ thẫm là cao răng bị nhiễm máu do viêm nha chu nặng gây ra. Đối với những người uống nhiều rượu bia, hút thuốc, cao răng sẽ có màu thẫm hơn. Cao răng hình thành từ lớp mảng bám, thức ăn thừa tồn tại trong kẽ răng, khoang miệng không được vệ sinh thường xuyên. Mảng bám hình thành sau khoảng 15-30 phút khi ăn, là nơi lý tưởng để vi khuẩn trú ngụ. Qua thời gian, mảng bám, cao răng bám chắc hơn và rất khó vệ sinh bằng phương pháp thông thường. Vi khuẩn thường phát triển mạnh mẽ ở nơi có cao răng, mảng bám vì đây là môi trường lý tưởng. Sự phát triển quá mức của các vi khuẩn có hại sẽ làm mất cân bằng hệ vi sinh vật trong khoang miệng, từ đó gây ra nhiều bệnh lý nha khoa nguy hiểm. Những người có cao răng càng nhiều thì nguy cơ mắc bệnh lý càng cao và mức độ cũng nghiêm trọng hơn so với những người ít cao răng. Do vậy, các bác sĩ thường khuyến khích mọi người lấy cao răng thường xuyên để bảo vệ sức khỏe răng miệng. Cao răng bám chắc ở thân răng, mép lợi, là nơi vi khuẩn trú ngụ gây ra nhiều bệnh lý nha khoa nguy hiểm 2. Nguyên nhân hình thành cao răng Thói quen vệ sinh răng miệng kém khoa học là nguyên nhân khiến cao răng hình thành nhiều trong khoang miệng của mỗi người. Cụ thể: – Không đánh răng thường xuyên hằng ngày, đánh răng sau khi ăn khiến mảng bám hình thành. – Chải răng theo chiều ngang không đúng cách, không làm sạch hết các bề mặt răng từ bên trong ra bên ngoài. – Không sử dụng chỉ nha khoa, máy tăm nước để làm sạch kẽ răng hoặc các vị trí bàn chải khó tiếp cận tới. – Không súc miệng hoặc súc miệng không kỹ sau khi đánh răng. – Chế độ ăn uống chứa nhiều đường hóa học, dầu mỡ, thực phẩm có tính axit cao khiến men răng bị ảnh hưởng. Bên cạnh đó, việc không lấy cao răng thường xuyên khiến lớp cao răng hình thành ngày càng dày trên răng. Thời gian càng lâu, cao răng càng nhiều thì việc làm sạch lại càng khó hơn. Vệ sinh răng miệng kém khoa học là một trong những nguyên nhân hình thành cao răng 3. Tác hại của cao răng – Cản trở việc vệ sinh răng miệng, khiến mọi người chải răng khó sạch, đặc biệt là ở chân răng, mép lợi và kẽ răng. – Gây viêm nhiễm do độc tố của vi khuẩn tích tụ trong cao răng. Lâu dần sẽ xuất hiện tình trạng tụt lợi, viêm lợi, viêm nha chu với các biểu hiện như sưng đỏ nướu, chảy máu nướu… – Cao răng hình thành nhiều không được loại bỏ kịp thời khiến răng mắc bệnh lý nghiêm trọng có thể dẫn tới tình trạng lung lay, mất răng. – Chất thải từ vi khuẩn có thể gây hôi miệng, khiến miệng có mùi khó chịu. – Vi khuẩn có thể gây các bệnh liên quan tới hệ hô hấp, tiêu hóa, gây nhiễm trùng máu, đái tháo đường,… ảnh hưởng tới sức khỏe toàn thân. – Ngoài ra, cao răng nhiều cũng sẽ gây tình trạng ố vàng, ngả màu men răng. Cao răng gây ra tình trạng sâu răng, viêm lợi, viêm nha chu, hôi miệng, thậm chí là có thể gây ra một số bệnh lý toàn thân 4. Phòng ngừa cao răng đúng cách Để bảo vệ sức khỏe răng miệng, các bác sĩ nha khoa khuyến cáo mỗi người cần xây dựng chế độ sinh hoạt, vệ sinh răng miệng khoa học thông qua: – Chải răng đều đặn mỗi ngày để làm sạch răng miệng bằng kem đánh răng có chứa flour. – Sử dụng chỉ nha khoa, máy tăm nước để làm sạch kẽ răng thay cho tăm truyền thống để tránh làm xước, chảy máu nướu răng. – Súc miệng thường xuyên, súc miệng kỹ sau khi đánh răng để làm sạch toàn bộ khoang miệng. – Sử dụng bàn chải lông mềm, mảnh để vệ sinh răng miệng, giúp bảo toàn nướu và men răng một cách hiệu quả. – Hạn chế ăn thức ăn chứa nhiều đường, tinh bột, dầu mỡ, các loại thức uống có gas. – Tăng cường sử dụng thực phẩm lành mạnh, nhiều rau xanh, trái cây tươi để cung cấp các vitamin cần thiết cho cơ thể. – Không hút thuốc, hạn chế uống rượu bia hoặc sử dụng chất kích thích vì các chất như nicotin có trong thuốc lá có thể làm ố vàng và hư hại men răng, ngoài ra còn ảnh hưởng tới sức khỏe của phổi, gan, thận,… – Lấy cao răng thường xuyên từ 3-6 tháng/lần hoặc lấy theo chỉ định của bác sĩ nha khoa. – Đồng thời, thăm khám sức khỏe răng miệng toàn diện định kỳ để có thể chủ động bảo vệ bản thân một cách tốt nhất. Lấy cao răng thường xuyên theo chỉ định của bác sĩ giúp làm sạch khoang miệng, bảo vệ sức khỏe hàm răng Nhìn chung, vệ sinh răng miệng kém khoa học là nguyên nhân hình thành cao răng cơ bản ở mỗi người. Do vậy, mọi người cần phải xây dựng kế hoạch vệ sinh răng miệng đúng cách, khoa học để bảo vệ răng miệng trước các tác nhân có hại tấn công.
thucuc
1,090
Công dụng thuốc Fahado 150 Thuốc Fahado 150 hiện rất phổ biến trên thị trường với công dụng giảm đau, hạ sốt... Tuy nhiên, để quá trình sử dụng thuốc Fahado 150 mang tới hiệu quả điều trị tích cực, bệnh nhân nên chủ động nắm rõ công dụng, thành phần và liều dùng. Bởi mỗi một đối tượng khác nhau, thuốc có chỉ định định khác nhau. 1.Thành phần và công dụng thuốc Fahado 150 Thành phần chính của Fahado 150 là: Paracetamol 150 mg nên thuốc nằm trong nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, thuốc chống viêm không Steroid, thuốc điều trị Gút và các bệnh xương khớp...Fahado 150 được bào chế dưới dạng viên sủi dễ dùng và bảo quản. Hiện nay thuốc được các bác sĩ, dược sĩ chỉ định trong điều trị những bệnh lý sau:Điều trị cảm sốt gây viêm mũi, viêm xoang, ho, sổ mũi, nghẹt mũi...Thuốc giúp hỗ trợ giảm đau đầu, đau răng, đau bụng kinh, đau nhức cơ...Thuốc Fahado 150 được chỉ định dùng cho cả trẻ em và người lớn. Ở mỗi đối tượng, thuốc Fahado 150 có liều dùng khác nhau. 2. Liều dùng sử dụng thuốc Fahado 150 Được điều chế dưới dạng viên sủi nên thuốc cần được bỏ vào cốc nước để sủi hết trước khi dùng.Liều lượng ở người lớn và trẻ nhỏ có thể tham khảo như sau:Người lớn cách 6 giờ uống một lần, không quá 5 lần/ ngày. Tổng liều tối đa không quá 60 mg/ kg thể trọng/ 24 giờ.Trẻ em từ 1 đến 3 tuổi: uống 1 gói/ lần.Thuốc Fahado 150 nếu dùng với liều lượng cao rất dễ gây ra ngộ độc và ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe, vì thế người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng và nên tuân thủ đúng liều lượng. Tuyệt đối không tự ý ngưng liều, giảm liều hoặc tăng liều khi chưa có sự chỉ định của bác sĩ.Trẻ nhỏ là đối tượng cần chú ý đặc biệt khi dùng thuốc, vì thế nên tham khảo thêm ý kiến của bác sĩ, dược sĩ. 3. Những thông tin cần lưu ý khi dùng thuốc Fahado 150 3.1 Cần làm gì khi quên liều hoặc quá liều?Quên liều là tình trạng khá thường xảy ra, nếu quên liều trong thời gian gần nhất người bệnh có thể uống bù liều. Trong trường hợp thời gian quên liều đã quá 2 tiếng, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và dùng thuốc như bình thường ở những liều tiếp theo.Quá liều: Quá liều là tình trạng hết sức nguy hiểm, có thể gây nên ngộ độc cho người dùng. Vì thế, khi uống thuốc quá liều người bệnh nên gặp bác sĩ, dược sĩ để được trao đổi về cách xử trí sao cho an toàn nhất.3.2 Những phản ứng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc Fahado 150Nếu dùng đủ liều và đúng lượng thì tình trạng phản ứng phụ rất hiếm khi xảy ra ở mọi đối tượng bệnh nhân. Tuy nhiên, nếu người bệnh lạm dụng thuốc, hay dùng thuốc trong thời gian dài, cơ thể sẽ có nguy cơ xảy ra những phản ứng sau: phát ban da; buồn nôn, nôn; bệnh thận...Trong trường hợp khi bị ngộ độc Paracetamol người bệnh sẽ có cảm giác như: ban đầu kích thích nhẹ, kích động và mê sảng. Tiếp theo có thể là: sững sờ, hạ thân nhiệt, mệt lả, thở nhanh và nông, mạch nhanh, yếu, không đều, huyết áp thấp và suy tuần hoàn. Trường hợp này người bệnh cần phải tới bệnh viện ngay càng sớm càng tốt để giảm thiểu những rủi ro tới sức khỏe.Khi sử dụng quá liều, biểu hiện thường là: buồn nôn, nôn, đau bụng, triệu chứng xanh tím da, niêm mạc và móng tay.3.3 Những đối tượng cần thận trọng khi dùng thuốc Fahado 150Khi sử dụng thuốc không nên dùng rượu, bia thuốc lá, chất kích thích, bởi trong những thứ này thường chứa các hoạt chất khác nên có thể ảnh hưởng đến quá trình dùng thuốc và điều trị.Vì chưa xác định được tính an toàn nên đối tượng phụ nữ có thai và cho con bú không nên dùng thuốc trừ khi có chỉ định của người có chuyên môn.Thuốc không nên sử dụng trong thời gian dài, bởi có thể ảnh hưởng đến gan và thận.Đối tượng trẻ em và người già trên 65 tuổi cần đặc biệt lưu ý khi dùng thuốc.Hy vọng với những chia sẻ về thuốc Fahado 150 sẽ giúp quá trình sử dụng đạt được hiệu quả cao cũng như giảm thiểu những rủi ro không đáng có tới sức khỏe người bệnh.
vinmec
791
Viêm tuyến nước bọt mang tai ở trẻ em: Điều trị, giảm vô sinh 1. Nguyên nhân gây bệnh viêm tuyến nước bọt mang tai ở trẻ em là gì? Quai bị là bệnh truyền nhiễm cấp tính do Mumps virus, thuộc Rubulavirus trong họ Paramyxoviridae gây ra. Mumps virus là virus RNA âm, đơn sợi. Virus này lây chủ yếu qua nước bọt nhưng dịch mũi cũng có thể là vật thể trung gian phát tán chúng. Sự lây của Mumps virus có thể diễn ra ngay cả khi người bệnh chưa có triệu chứng. Mumps virus là virus RNA âm, đơn sợi. 2. Đâu là dấu hiệu cho thấy trẻ em bị quai bị? Triệu chứng quai bị thường xuất hiện trong 14 – 25 ngày sau khi trẻ tiếp xúc với Mumps virus. Dưới đây là mô tả cụ thể về các triệu chứng của bệnh truyền nhiễm cấp tính này: – Sưng và đau xung quanh tai và họng: Triệu chứng đặc trưng nhất của quai bị là sưng và đau xung quanh tai. Sưng có thể xuất hiện ở một bên hoặc hai bên, làm tăng cảm giác đau khi nuốt. Sở dĩ trẻ có triệu chứng này là bởi, quai bị tác động đến các tuyến nước bọt nằm phía dưới và phía sau tai trẻ, khiến chúng bị viêm. – Sốt: Trẻ quai bị thường sốt. Sốt có thể đi kèm với rét và các cơn run rẩy không kiểm soát. – Buồn nôn và nôn: Một số trẻ có thể buồn nôn và nôn, nhưng đây không phải là triệu chứng phổ biến của quai bị. – Mệt mỏi, uể oải: Mệt mỏi, uể oải là một trong những triệu chứng phổ biến ở trẻ quai bị. – Triệu chứng khác: Đôi khi, trẻ còn đau đầu và đau cơ xương khớp. Bố mẹ nên lưu ý, một số trẻ chỉ có 1, 2 triệu chứng. Thậm chí, không ít trẻ còn không có triệu chứng nào trong những triệu chứng trên. Sưng có thể xuất hiện ở một bên hoặc hai bên, làm tăng cảm giác đau khi nuốt. 3. Bệnh truyền nhiễm cấp tính quai bị ở trẻ em có những biến chứng nào? Như đã chia sẻ phía trên, quai bị rất nguy hiểm. Trong một số trường hợp, bệnh sẽ biến mất mà không để lại di chứng. Nhưng trong nhiều trường hợp còn lại, bệnh có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nặng nề, phổ biến nhất là các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản. Dưới đây là một số vấn đề như thế bố mẹ nên ghi nhớ để tuyệt đối không chủ quan với quai bị: – Viêm tinh hoàn (tiếng Anh là Orchitis): Viêm tinh hoàn là một trong những biến chứng phổ biến nhất của quai bị ở bé trai. Tình trạng này gây sưng và đau ở một hoặc cả hai tinh hoàn. Trong nhiều trường hợp, viêm tinh hoàn có thể khiến trẻ vô sinh khi trưởng thành. – Viêm mào tinh hoàn (tiếng Anh là Epididymitis): Viêm mào tinh hoàn cũng là một biến chứng khác của quai bị có thể xảy ra ở bé trai. – Viêm buồng trứng (tiếng Anh là Oophoritis): Ở bé gái, quai bị có thể gây viêm buồng trứng, khiến buồng trứng sưng, tạo cảm giác đau cho trẻ. – Viêm màng não (tiếng Anh là Meningitis): Mumps virus có thể gây viêm màng não, một tình trạng nghiêm trọng, khiến trẻ đau đầu, buồn nôn, nôn, nhức mắt và có thể dẫn đến các tổn thương não vĩnh viễn. – Viêm não (tiếng Anh là Encephalitis): Nếu Mumps virus xâm nhập vào não, có thể làm não viêm. Viêm não là một biến chứng hiếm nhưng vô cùng nghiêm trọng của quai bị. 4. Thăm khám và điều trị bệnh viêm tuyến nước bọt mang tai ở trẻ em ra sao? 4.1. Thăm khám viêm tuyến nước bọt mang tai ở trẻ em Nếu nghi ngờ trẻ bị quai bị, bố mẹ nên cho trẻ thăm khám với bác sĩ càng sớm càng tốt. Khi thăm khám, bố mẹ cần chia sẻ với bác sĩ bệnh sử của trẻ, bao gồm cả việc xác nhận liệu trẻ đã tiêm vắc xin quai bị hay chưa. Bác sĩ sẽ đánh giá mức độ của các triệu chứng. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể đề xuất xét nghiệm máu để kiểm tra sự tồn tại của Mumps virus. Dựa trên kết quả kiểm tra, bác sĩ sẽ chẩn đoán và tư vấn điều trị cho trẻ bị quai bị. Bác sĩ có thể đề xuất xét nghiệm máu để kiểm tra sự tồn tại của Mumps virus. 4.2. Một số lưu ý quan trọng trong điều trị viêm tuyến nước bọt mang tai ở trẻ em Tương tự các bệnh truyền nhiễm cấp tính phát sinh do virus khác, điều trị quai bị ở trẻ thường là tập trung giảm triệu chứng, hỗ trợ quá trình phục hồi tự nhiên của cơ thể. Dưới đây là một số lưu ý trong điều trị quai bị quan trọng: – Nghỉ ngơi: Đảm bảo trẻ có đủ thời gian nghỉ ngơi để cơ thể “chiến đấu” hiệu quả với tác nhân gây bệnh. – Tăng cường bổ sung nước: Khuyến khích trẻ uống nước để ngăn chặn tình trạng mất nước do sốt. – Sử dụng thuốc giảm đau, hạ sốt: Sử dụng Paracetamol hoặc Ibuprofen để giảm đau, hạ sốt. Tuy nhiên, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi cho trẻ sử dụng chúng. – Chườm mát: Chườm mát cho trẻ bằng nước hoặc đá để giảm sưng, đau xung quanh tai. – Súc họng: Cho trẻ súc họng bằng nước muối sinh lý để giảm đau họng. 5. Quai bị ở trẻ em có phương pháp dự phòng đặc hiệu không? Quai bị ở trẻ em có phương pháp dự phòng đặc hiệu, đó là tiêm vắc xin sởi – quai bị – rubella. Vắc xin này không chỉ bảo vệ trẻ trước quai bị mà còn bảo vệ trẻ trước sởi và rubella. Liều đầu tiên của vắc xin sởi – quai bị – rubella nên được tiêm khi trẻ 1, 2 tuổi; liều tiếp theo nên được tiêm khi trẻ đủ tuổi đến trường. Trẻ sống tại khu vực nguy cơ cao có thể sẽ được bác sĩ đề xuất liều tiêm nâng cao để tăng cường sự bảo vệ.
thucuc
1,097
Ủ tóc có tác dụng gì và ủ như thế nào mới đúng? Ủ tóc là một quy trình chăm sóc, làm đẹp tóc không còn xa lạ gì với nhiều người, nhất là ở phái nữ. Tuy nhiên, trong số những người đang thực hiện thao tác này không phải ai cũng biết ủ tóc có tác dụng gì và cách ủ tóc đúng để làm đẹp mà không gây tổn hại cho tóc. 1. Việc ủ tóc có tác dụng gì? 1.1. Như thế nào là ủ tóc? Ủ tóc là khâu cuối cùng trong quy trình chăm sóc tóc cơ bản bằng 3 bước: gội đầu, xả tóc và ủ tóc. Theo đó, một loại kem ủ có chứa dưỡng chất làm mềm và nuôi dưỡng tóc sẽ được phủ lên và lưu lại trên tóc trong một khoảng thời gian nhất định trước khi tóc được làm sạch. Phương pháp ủ tóc hiện đang được nhiều người thực hiện vì nó có nhiều ưu điểm: - Các sản phẩm ủ tóc trên thị trường rất đa dạng. - Cách ủ tóc tại nhà tương đối đơn giản, ai cũng có thể tự thực hiện được. - Chủ động tiết kiệm chi phí và thời gian hơn so với đi ủ tóc ở tiệm. 1.2. Tác dụng của việc ủ tóc là gì? Có một thực tế là đại đa số mọi người rất thích ủ tóc. Vậy ủ tóc có tác dụng gì mà nhiều người lại yêu thích như thế? Mỗi ngày mái tóc phải chịu rất nhiều tác động của môi trường bên ngoài như: bụi bẩn, gió, nắng,... ; cũng như các yếu tố bên trong cơ thể như: ăn uống và sinh hoạt không khoa học, tâm lý căng thẳng, thức khuya, dùng chất kích thích,... Những tác nhân này khiến cho tóc bị khô, xơ, rối, gãy rụng, chẻ ngọn,... Ủ tóc định kỳ chính là giải pháp để bổ sung đầy đủ dưỡng chất cho tóc được phục hồi và khỏe mạnh. Không những thế, việc sấy tóc diễn ra thường xuyên, quá trình dùng hóa chất tạo kiểu tóc,... cũng làm tăng nguy cơ hư tổn tóc. Khi đó, ủ tóc chính là cách để tóc có thêm dưỡng chất, khỏe và mềm mượt hơn. 2. Cách ủ tóc để có mái tóc chắc khỏe 2.1. Quy trình ủ tóc đúng cách Khi đã biết ủ tóc có tác dụng gì chắc hẳn bạn sẽ tìm cách ủ tóc đúng để sớm có được “cái góc con người” thật đẹp. Muốn việc làm đẹp này đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn cần: - Trước khi ủ tóc Bạn nên biết được da đầu của mình thuộc loại nào, tình trạng tóc ra sao để chọn được loại kem ủ hoặc làm mặt nạ ủ tóc phù hợp. - Quá trình gội đầu Có không ít người ủ tóc xong mới gội đầu mà không biết rằng khi mái tóc bẩn sẽ không hấp thụ được hết dưỡng chất trong kem ủ tóc và thậm chí còn khiến mái tóc gặp nhiều rắc rối như: ra nhiều dầu hơn, nhanh bết dính hơn. Vì thế, bạn hãy gội đầu thật sạch bằng loại dầu gội phù hợp sau đó dùng khăn bông mềm lau nhẹ để khô bớt nước đi rồi hãy bôi kem ủ lên trên tóc. - Khi bôi kem ủ tóc Nếu đã gội đầu xong, bạn hãy chia tóc thành nhiều phần rồi lần lượt bôi ở từng phần một với lượng kem ủ vừa đủ từ gốc cho đến ngọn tóc. Bạn cần chú ý bôi kem ủ ở phần ngọn tóc kỹ hơn vì đây là nơi nhận được ít chất dinh dưỡng và dễ bị hư tổn nhất. Những người có da đầu thuộc dạng da dầu và nhạy cảm tốt nhất không nên bôi trực tiếp kem ủ tóc lên da đầu. - Sau khi bôi kem ủ Khi đã bôi xong kem ủ, bạn hãy dùng nón ủ tóc chuyên dụng hoặc khăn bông sạch và ấm quấn toàn bộ tóc lại. Tác dụng của việc làm này là khiến cho biểu bì tóc được mở ra để dưỡng chất dễ thấm sâu vào trong tóc. Tùy vào loại kem ủ và tình trạng tóc của mỗi người mà thời gian ủ khác nhau, thường trong khoảng 10 - 30 phút. Không nên ủ tóc quá lâu để tránh làm tóc bị bết dính, tăng rụng tóc. - Xả sạch đầu Sau khi hết thời gian ủ tóc bạn cần dùng nước mát xả lại tóc cho sạch, không dùng thêm dầu gội nữa. Bước cuối cùng bạn cần làm là lấy khăn bông khô thấm bớt nước trên tóc và để cho tóc khô tự nhiên. 2.2. Khi ủ tóc cần lưu ý Về cơ bản, các bước ủ tóc hết sức đơn giản. Tuy nhiên, ngoài việc biết ủ tóc có tác dụng gì và cách ủ tóc đúng bạn cũng cần lưu ý thêm: - Tuyệt đối không lạm dụng việc ủ tóc Nếu ủ tóc quá nhiều dễ làm tóc bị rụng nhiều hơn, nhanh bám bẩn hơn nên đầu càng dễ bị bết dính. Chẳng những thế, thường xuyên ủ tóc còn khiến cho kem ủ có thêm cơ hội thấm vào da dầu, khi không được làm sạch kĩ càng sẽ dễ bị mọc mụn hoặc viêm nhiễm da đầu. - Không ủ khi tóc chưa được thấm bớt nước Trước khi bôi kem ủ nếu không thấm bớt nước trên tóc sẽ dễ làm cho tóc yếu và rụng nhiều hơn. Cách tốt nhất là sau khi gội đầu hãy dùng khăn bông khô mềm lau nhẹ để tóc chỉ còn ẩm khoảng 70% rồi mới bôi kem ủ lên tóc. Việc làm này sẽ làm cho kem ủ thấm tốt hơn vào trong từng sợi tóc. - Sau khi ủ cần xả lại đầu thật sạch Không nên bôi kem ủ sát vào da đầu và sau khi ủ xong cần xả lại nước thật kỹ để da đầu được làm sạch, tránh tình trạng bít tắc chân tóc. - Không dùng thêm dầu xả sau khi ủ tóc Sau khi ủ tóc chỉ nên xả lại bằng nước sạch, không nên dùng thêm dầu xả vì khi đó tóc đang yếu và cần có thêm thời gian để hấp thu được hết các dưỡng chất có trong dầu ủ. - Hạn chế sấy tóc Muốn có được mái tóc khỏe và mềm thì sau khi đã hoàn tất các bước gội, ủ, xả bạn chỉ nên dùng khăn bông mềm lau tóc rồi để tóc khô tự nhiên, cố gắng hạn chế sấy tóc vì nếu lạm dụng máy sấy tóc rất dễ bị khô xơ, gãy hoặc chẻ ngọn. Nếu cần phải sấy, bạn nên chọn chế độ mát hoặc ở mức nhiệt thấp nhất. Những chia sẻ trên đây hy vọng sẽ giúp bạn đã hiểu hơn ủ tóc có tác dụng gì và biết cách làm sao để ủ tóc hiệu quả. Làm đẹp “cái góc” của mình bằng việc ủ tóc là rất nên nhưng để tránh gây tác dụng ngược khiến tóc dễ bị tổn thương trầm trọng hơn bạn cũng hãy nhớ chớ nên ủ tóc quá nhiều.
medlatec
1,194
Dấu hiệu cảnh báo tuyến giáp bất thường Tuyến giáp là một bộ phận quan trọng, giữ vai trò giải phóng hormone cho cơ thể. Mặc dù chỉ là một tuyến rất nhỏ nhưng bộ phận này dễ bị xâm nhập dẫn đến tình trạng viêm nhiễm. Nhận biết các dấu hiệu tuyến giáp bất thường để có biện pháp chăm sóc sức khỏe phù hợp. 1. Thông tin sơ bộ cần biết về tuyến giáp Tuyến giáp là tuyến nội tiết lớn nhất của cơ thể, đảm nhận chức năng tiết ra các hormone giáp trạng để đảm bảo sự phát triển của cơ thể. Tuyến giáp có hình dạng giống con bướm, vị trí ở phía trước cổ, tương đương với đốt sống cổ số 5 đến đốt sống ngực số 1. Phía trước bộ phận này là da và cơ thịt, phía sau là khí quản. Cấu tạo của tuyến giáp có 2 thùy gồm thùy trái và thùy phải, được nối với nhau bởi eo tuyến giáp. Nhận biết vị trí tuyến giáp để biết cách theo dõi triệu chứng bất thường 2. Thông tin tổng quan, triệu chứng các bệnh tuyến giáp Nhóm bệnh lý này khá phổ biến hiện nay. Các bệnh lý tuyến giáp xảy ra khi cấu trúc hoặc chức năng tuyến giáp bất thường, cụ thể: 2.1. Suy giáp Khi tình trạng tuyến giáp suy giảm chức năng khiến tuyến giáp không tiết đủ hormone để duy trì chuyển hóa bình thường cho cơ thể, gọi là suy giáp. Một số biểu hiện cảnh báo của suy giáp gồm: – Mệt mỏi – Buồn ngủ – Cơ thể chậm chạp – Giảm trí nhớ – Khả năng tư duy kém – Tăng cân nhanh 2.2. Cường giáp Đây là tình trạng tuyến giáp sản sinh quá nhiều hormone tuyến giáp khiến tốc độ chuyển hóa tăng nhanh bất thường. Một số biểu hiện đặc trưng của cường giáp bạn nên lưu ý bao gồm: – Huyết áp tăng – Tim đập nhanh – Tăng tiết mồ hôi – Khó ngủ – Giảm cân 2.3. Bướu nhân tuyến giáp, u nang tuyến giáp lành tính Là những khối u dạng khu trú nằm trong nhu mô tuyến giáp, người bệnh thường tình cờ phát hiện khi đi siêu âm hoặc tự bản thân sờ nhìn thấy. Siêu âm tuyến giáp là phương pháp được ứng dụng phổ biến trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tuyến giáp 2.4. Ung thư tuyến giáp Ở giai đoạn đầu, ung thư tuyến giáp không xuất hiện các dấu hiệu cụ thể. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển nặng sẽ có một số triệu chứng như: – Sưng hạch bạch huyết ở cổ – Khàn giọng – Khó thở – Khó nuốt Bệnh nếu được phát hiện sớm và điều trị phù hợp, khả năng hồi phục rất cao. Ngược lại, nếu chậm trễ điều trị sẽ gây ảnh hưởng tới cuộc sống. 3. Lưu ý các dấu hiệu cho thấy tuyến giáp bất thường 3.1. Hình thể của cổ thay đổi Nếu phát hiện phía cổ trước đầy hoặc to bất thường thì có thể là dấu hiệu cảnh báo bạn đang mắc bệnh tuyến giáp. 3.2. Khó khăn khi nuốt, nói là dấu hiệu cảnh báo tuyến giáp bất thường Ban đầu, bệnh lý tuyến giáp không có biểu hiện rõ ràng. Tuy nhiên, nếu diễn ra lâu dài sẽ gây ra tình trạng khó nói, khàn tiếng, mắc nghẹn. 3.3. Biểu hiện đau cơ khớp, yếu cơ, thường xuyên bị chuột rút 3.4. Tuyến giáp bất thường gây ra triệu chứng tóc xơ, da khô Nếu thấy tóc xơ, giòn, dễ gãy và da khô, bong tróc, hãy nghĩ ngay đến khả năng bạn đang mắc bệnh tuyến giáp. 3.5. Kinh nguyệt không đều Bệnh lý tuyến giáp cũng tác động tới chu kỳ kinh nguyệt. Nếu chu kỳ kinh nguyệt của bạn thường xuyên không đều thậm chí mất kinh, hãy đi kiểm tra sức khỏe vì đó có thể là dấu hiệu của bệnh suy giáp. Nếu chu kỳ của bạn thường thưa, ít kinh thậm chí vô kinh thì có thể bạn bị cường giáp. Do nồng độ hormone bị biến đổi nên chu kỳ kinh nguyệt cũng bị ảnh hưởng. Điều này cũng tác động tới quá trình thụ tinh, khiến việc sinh con gặp khó khăn. 3.6. Giảm ham muốn tình dục Bệnh lý tuyến giáp nếu không được phát hiện sớm sẽ làm nội tiết tố mất cân bằng. Điều này khiến người bệnh suy giảm ham muốn chuyện chăn gối. Các bệnh tuyến giáp còn tác động tới quá trình sinh tinh với đàn ông cũng như chu kỳ rụng trứng ở phụ nữ. 3.7. Lượng cholesterol máu thay đổi Người mắc bệnh lý tuyến giáp thường có nồng độ cholesterol trong máu thay đổi thất thường. Chuyên gia cho biết, lượng cholesterol trong máu tăng hay giảm còn phụ thuộc vào các nguyên nhân như suy giáp hay cường giáp. 3.8. Thay đổi thói quen đại tiện Hormone tuyến giáp ảnh hưởng tới hầu hết các bộ phận trong cơ thể, không loại trừ hệ tiêu hóa. Nếu bạn đang bị táo bón liên tục, có thể bạn đang bị suy giáp. Nếu bạn trong tình trạng tiêu chảy và đau bụng nhiều thì có thể đang mắc bệnh cường giáp. 3.9. Huyết áp tăng hoặc giảm Huyết áp có thể tăng hoặc giảm tùy theo bạn đang mắc phải bệnh lý cường giáp hay suy giáp. 3.10. Biểu hiện mệt mỏi, trầm cảm và lo âu vô cớ Nếu đột nhiên cơ thể bạn thường xuyên mệt mỏi, lo lắng, hoảng loạn thậm chí trầm cảm. Hãy nghĩ đến dấu hiệu của bệnh lý tuyến giáp. Khi mắc các bệnh lý tuyến giáp, hormone suy giảm gây ra tình trạng mệt mỏi, yếu sức. Đặc biệt, người bệnh cường giáp còn thường xuyên mất ngủ hoặc ngủ không sâu giấc. 3.11. Thay đổi cân nặng Khi bị cường giáp, hormone sản sinh liên tục khiến bạn nạp năng lượng nhiều hơn bình thường song vẫn bị sụt cân. Ngược lại, với tình trạng suy giáp, cân nặng tăng bất thường dù bạn không có cảm giác thèm ăn thậm chí chán ăn, bỏ ăn. Cân nặng thay đổi bất thường cảnh báo sức khỏe đang có vấn đề, trong đó nguy cơ bạn mắc bệnh lý tuyến giáp rất cao Do đó, khi thấy cân nặng thay đổi bất thường hoặc đột nhiên thay đổi khẩu phần ăn, bạn nên đi khám để tìm ra nguyên nhân. Đây là một trong những dấu hiệu phổ biến cảnh báo bệnh lý tuyến giáp mà bạn không nên bỏ qua. Có thể thấy rằng, triệu chứng cảnh báo tuyến giáp bất thường rất đa dạng. Mỗi người nên chú ý lắng nghe sự thay đổi của bản thân, theo dõi các bất thường trên cơ thể để kịp thời điều trị. Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu trên, bạn nên đến chuyên khoa Nội tiết để được thăm khám, chẩn đoán và tư vấn phác đồ phù hợp.
thucuc
1,205
Công dụng thuốc Etorica 120 Etorica là thuốc giảm đau thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid dưới dạng viên nén bao phim. Thuốc Etorica 120mg được dùng để giảm đau vừa và sưng khớp trong bệnh gout và điều trị viêm xương khớp mạn tính, viêm khớp, viêm khớp thống phong.... Etorica 120 phát huy tác dụng nhanh chóng (sau 1-2 giờ), hiệu quả kéo dài trong vòng 20 – 24 giờ. 1. Thuốc Etorica là thuốc gì? Thuốc Etorica 120mg là một chế phẩm có tác dụng giảm đau, chống viêm. Thành phần chính của thuốc Etorica phải kể đến là etoricoxib và kèm theo nhiều loại tá dược như dicalcilum phosphate anhydrous, povidone, cross povidone, M.C.C.P, cross carmellose sodium, magnesium stearate,... Thuốc Etorica bao gồm nhiều chế phẩm: Etorica 60 mg, Etorica 90 mg, Etorica 120 mg lần lượt có hàm lượng etoricoxib là 60mg, 90mg và 120mg.Trong mỗi viên nén, Etoricoxib là chất ức chế COX-2 có chọn lọc. Nồng độ cyclooxygenease (COX-2) cao ở các mô bị viêm dẫn đến sự tổng hợp prostaplandins - chất trung gian của quá trình gây ra đau và viêm. Cơ chế hoạt động của etoricoxib được cho là do nó ức chế sự tổng hợp các prostaglandins chủ yếu thông qua việc ức chế COX-2. Từ đó, thuốc Etorica 120 có thể làm dịu cơn đau và giảm viêm ở bệnh nhân.Thuốc Etorica 120 mg được chỉ định sử dụng cho các trường hợp:Điều trị cấp tính và mãn tính các dấu hiệu cũng như triệu chứng của bệnh viêm xương khớp;Viêm cột sống dính khớp;Viêm khớp thống phong cấp tính;Điều trị Gout cấp tính;Góp phần giảm đau cấp tính và mãn tính;Làm nhẹ chứng đau bụng kinh nguyên phát.Thuốc Etorica 120mg được khuyến cáo chống chỉ định sử dụng cho trường hợp:Người bệnh mẫn cảm với etoricoxib hoặc bất kỳ thành phần nào trong thuốc Etorica;Bệnh nhân có tiền sử mắc bệnh mề đay, hen hoặc dị ứng với aspirin và bất kỳ loại thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) nào khác;Người bệnh suy tim sung huyết (NYHA II-IV);Người bệnh thường xuyên bị tăng huyết áp 140/90mm. H;Bệnh nhân gặp một số vấn đề huyết học: thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại biên và bệnh mạch máu não đã được bác sĩ xác định;Người bị viêm loét dạ dày tá tràng hoạt động, xuất huyết tiêu hóa;Người bệnh mắc bệnh thận tiến triển nặng có nồng độ Cl. Cr < 30m. L/phút;Trẻ em dưới 16 tuổi. 2. Hướng dẫn cách dùng thuốc Etorica Cách dùng: Thuốc Etorica 120mg được bào chế dưới dạng viên nén nên dùng thuốc bằng đường uống. Uống cả viên thuốc Etorica với một lượng nước vừa đủ. Có thể sử dụng Etorica 120 chung với thức ăn để giảm bớt ảnh hưởng của thuốc lên dạ dày.Liều dùng. Viêm xương khớp: 30 – 60mg/lần/ngày.Viêm cột sống dính khớp và khớp dạng thấp: 90mg/lần/ngày.Hậu phẫu thuật nha khoa: 90mg/lần/ngày, dùng tối đa 3 ngày.Gout cấp tính: 120mg/lần/ngày, dùng tối đa thuốc trong 8 ngày.Lưu ý: Có thể sử dụng linh hoạt các chế phẩm Etorica 120 mg, 90 mg và 60 mg để có liều dùng hiệu quả nhất. Liều dùng thuốc Etorica trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ để có liều dùng phù hợp.Quên liều: Người bệnh cần dùng liều bỏ quên ngay sau khi nhớ ra. Trong trường hợp nhớ liều dùng bị bỏ lỡ gần với thời gian dùng liều tiếp theo thì hãy bỏ qua và dùng liều kế tiếp theo như kế hoạch ban đầu.Quá liều: Liên hệ với bác sĩ nếu như nghi ngờ sử dụng thuốc Etorica quá liều được chỉ định. Một vài triệu chứng quá liều có thể gặp phải trong quá trình điều trị gồm: phát ban da, lú lẫn, đau ngực, mờ mắt... 3. Tác dụng phụ của thuốc Etorica Các tác dụng ngoài ý muốn có thể gặp phải trong quá trình sử dụng thuốc Etorica 120mg như:Buồn nôn và nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng;Đau nhức đầu, chóng mặt;Sưng mặt, mí mắt, môi, lưỡi và tay chân;Khó thở và đau ngực;Vàng da và mắt, nhìn mờ;Rối loạn nhịp tim;Hội chứng Stevens-Johnson;Tăng huyết áp;Nhiễm trùng.Danh sách trên chưa bao gồm đầy đủ những tác dụng phụ có thể gặp phải khi dùng thuốc Etorica 120. Không phải ai cũng sẽ gặp phải những biểu hiện ngoài ý muốn khi sử dụng thuốc Etorica. Nếu người bệnh xuất hiện những biểu hiện bất thường không được liệt kê mà nghi ngờ là do sử dụng thuốc thì hãy liên hệ với chuyên gia y tế để được tư vấn và có biện pháp khắc phục. 4. Lưu ý khi dùng thuốc Etorica Mang thai: Thuốc Etorica 120 mg không được các bác sĩ khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang mang thai trừ trường hợp lợi ích thuốc mang lại lớn hơn so với rủi ro. Tham khảo ý kiến của chuyên gia để biết thêm và cân nhắc những rủi ro và lợi ích trước khi dùng thuốc Etorica.Cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng Etorica cho phụ nữ đang cho con bú trừ khi tác dụng của thuốc lớn hơn so với rủi ro. Trong trường hợp đang dùng thuốc trên, chuyên gia có thể khuyên bạn ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc (tùy vào biểu hiện lâm sàng).Tiêu chảy và mất nước: Người bị tiêu chảy và mất nước cần phải thận trọng khi dùng thuốc.Bệnh nhân có huyết áp cao: Etorica có khả năng thay đổi huyết áp ở người bệnh huyết áp hoặc đang sử dụng thuốc huyết áp cao. Phải thường xuyên theo dõi huyết áp để phát hiện những triệu chứng bất thường sau khi dùng thuốc để kịp thời điều chỉnh cũng như tìm ra giải pháp thay thế phù hợp. 5. Tương tác của thuốc Etorica Thuốc Etorica có thể có phản ứng tương tác khi dùng chung với các thuốc sau:Liti. Ramipril. Warfarin. Ethin Estradiol. Primaquine. Thuốc tránh thai. Tóm lại, Etorica là thuốc giảm đau thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid dưới dạng viên nén bao phim. Thuốc Etorica 120mg được dùng để giảm đau vừa và sưng khớp trong bệnh gout và điều trị viêm xương khớp mạn tính, viêm khớp, viêm khớp thống phong. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ tư vấn.
vinmec
1,092
Công dụng thuốc Polyvagyl Thuốc Polyvagyl là sản phẩm có khả năng ức chế vi khuẩn phổ rộng. Trước khi sử dụng thuốc bạn nên tham khảo kỹ ý kiến của bác sĩ để được hỗ trợ tư vấn. Sau đây là một số thông tin giúp hiểu rõ Polyvagyl có tác dụng gì. 1. Công dụng của thuốc Polyvagyl Thuốc Polyvagyl có chứa thành phần Metronidazol chống độc và kháng lại vi khuẩn. Thành phần thuốc Polyvagyl có thể làm đứt đoạn DNA khi cơ chế tổng hợp DNA đứt đoạn hoặc bị ức chế tế bào vi khuẩn sẽ không phát triển được. Thuốc Polyvagyl có thể sử dụng chống viêm âm đạo do nhiễm khuẩn, Peptostreptococcus, nhiễm trùng Bacteroides, Helicobacter pylori, Clostridium, Fusobacterium.Choloramphenicol thuộc nhóm kháng sinh phổ rộng có thể chống gốc vi khuẩn Streptomyces venezuelae. Thành phần có công dụng chống lại vi khuẩn bằng phương pháp ức chế khả năng tổng hợp và liên kết của vi khuẩn với protein. Thuốc Polyvagyl còn chứa thành phần Nystatin có công dụng chống nấm. Đây là thành phần chống lại nhiều loại nấm men và nấm gây nhiễm trùng ở da, âm đạo, hầu họng.Thuốc Polyvagyl được bào chế từ 3 thành phần chính kể trên nên có công dụng kháng khuẩn chống nấm khá hiệu quả. Các trường hợp nhiễm khuẩn hỗn hợp ở âm đạo vẫn có thể sử dụng thuốc Polyvagyl. Sau mỗi chu kỳ kinh nguyệt có thể sử dụng thuốc Polyvagyl để phòng tránh nhiễm trùng hoặc nấm âm đạo do chỉ định bác sĩ. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Polyvagyl Thuốc Polyvagyl được sử dụng đường âm đạo nên cần lưu ý vệ sinh âm đạo sạch sẽ trước khi sử dụng. Thuốc Polyvagyl trước khi đặt vào âm đạo phải ngâm trong nước ấm 2 - 3 giây để làm mềm rồi đưa vào âm đạo. Khi đặt thuốc bạn nên để sâu đến cổ tử cung để thuốc ngấm hoàn toàn.Sau khi sử dụng Polyvagyl bạn nên nằm nghỉ trong khoảng 15 phút. Chính vì thế nên đặt thuốc vào buổi tối để tiện nằm nghỉ. Mỗi ngày nên dùng 1 viên trước 1 giờ đi ngủ. Ngoài thời gian trước khi đi ngủ bạn nên sử dụng sau khi tắm vào buổi tối.Thuốc Polyvagyl được sử dụng điều trị trong khoảng thời gian 10 - 15 ngày. Mỗi ngày chỉ nên sử dụng 1 viên và duy trì dùng theo đúng chỉ định của bác sĩ. Thuốc Polyvagyl nên dùng đúng liều chỉ định của bác sĩ để đảm bảo công dụng của thuốc. 3. Những chú ý trước khi dùng thuốc Polyvagyl Thuốc Polyvagyl chống chỉ định sử dụng cho bệnh nhân tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc Polyvagyl. Đặc biệt là phụ nữ mang thai 3 tháng đầu hoặc cho con bú, Ngoài ra, thuốc Polyvagyl không được chỉ định sử dụng với phụ nữ đang trong chu kỳ kinh nguyệt.Thuốc Polyvagyl có thể dẫn đến phản ứng phụ nguy hiểm hoặc những phản ứng phụ có biểu hiện thoáng qua. Liều lượng của thuốc Polyvagyl khi điều trị không nên dùng tùy tiện. Hãy luôn chú ý kiểm tra kỹ liều lượng thuốc trước khi sử dụng.Thuốc Polyvagyl trước khi dùng cần kiểm tra kỹ bao bì và hạn sử dụng của sản phẩm. Nếu bao bì bị hở hay rách do lỗi từ khâu vận chuyển hay bản thân không may làm rách một thời gian dài trước khi dùng thuốc hay nói với bác sĩ. Thuốc Polyvagyl có thể không hoạt động tốt khi bệnh nhân tự ý thay đổi liều dùng.Sau khi sử dụng thuốc Polyvagyl bạn nên chú ý bảo quản thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Thuốc Polyvagyl cần đặt ở nơi có nhiệt độ phòng dưới 30 độ. Môi trường để bảo quản thuốc Polyvagyl nên đảm bảo không bị ánh sáng mặt trời chiếu thẳng tới hoặc quá ẩm ướt. 4. Phản ứng phụ của thuốc Polyvagyl Thuốc Polyvagyl có thể gây ảnh hưởng đến bệnh nhân gặp một vài vấn đề trên hệ tiêu hóa. Bạn có thể tham khảo phản ứng phụ của thuốc Polyvagyl như:Nổi mề đay. Mẩn ngứaĐỏ mặtĐổi màu nước tiểu sang màu đỏ. Ngứa ngáy vùng kín. Giảm số lượng bạch cầuẢnh hưởng chức năng dây thần kinh ngoại biên. Phản ứng phụ của thuốc Polyvagyl có thể dẫn đến do quá liều hoặc do khả năng hấp thụ thuốc của cơ thể. Nếu chức năng cơ quan trong cơ thể bị ảnh hưởng thì khả năng hấp thụ thuốc cũng sẽ giảm đi. Để tránh biến chứng nguy hiểm bạn nên tham khảo thêm ý kiến từ bác sĩ để được tư vấn hỗ trợ phòng tránh những ảnh hưởng nghiêm trọng. 5. Tương tác với thuốc Polyvagyl Thuốc Polyvagyl theo các nghiên cứu lâm sàng cho hay không có ảnh hưởng hay tương tác nguy hiểm đối với các loại thực phẩm chức năng bổ sung. Tuy nhiên thuốc Polyvagyl có chứa Metronidazole không nên dùng cùng thuốc hỗ trợ tái tạo máu.Thuốc Polyvagyl có thể gây ra tương tác khi dùng thuốc chống đông máu hoặc đồ uống có cồn. Ngoài ra các loại vitamin có nguy cơ xuất hiện tương tác với thuốc Polyvagyl hay làm giảm công dụng ở một vài loại men vi sinh có lợi cho sức khỏe.Thuốc Polyvagyl được sử dụng với vi khuẩn phổ rộng tại âm hộ. Trước khi dùng thuốc ngoài tìm hiểu thông tin về thuốc bạn nên trao đổi cụ thể tình trạng hiện tại cho bác sĩ để được tư vấn hỗ trợ đầy đủ các thông tin cần thiết.
vinmec
951
Những điều cần biết về cúm A (H1N1, H5N1, H7N9) Cúm A là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do virus cúm A gây nên. Cúm A có khả năng lây nhiễm rất cao và lây lan nhanh trong cộng đồng. Một số chủng cúm A gây bệnh cho người đã được phát hiện trong những năm gần đây như: H1N1, H5N1 và H7N9. Bệnh lây truyền từ người sang người theo đường hô hấp, qua các giọt nước bọt hay dịch tiết mũi họng khi người bệnh ho, hắt hơi, hoặc lây qua tiếp xúc với một số đồ vật có chứa virus rồi qua bàn tay đưa lên mắt, mũi, miệng. Người mang virus cúm A có khả năng truyền virus cho những người xung quanh trong thời gian 1 ngày trước tới 7 ngày sau, kể từ khi có triệu chứng của bệnh. Cách phát hiện Sốt cao, một trong những biểu hiện của bệnh cúm A. - Lâm sàng Thể nhẹ bệnh diễn biến 5 - 7 ngày nếu không có biến chứng với biểu hiện: sốt cao đột ngột, ho, đau họng, chảy nước mũi, hắt hơi, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi,... Thể nặng có thể bị suy hô hấp, trụy mạch, suy đa tạng và dẫn đến tử vong. - Các thăm dò cận lâm sàng Xét nghiệm máu cơ bản: công thức máu, chức năng gan thận, điện giải đồ, X-quang tim phổi để loại trừ các biến chứng nguy hiểm; Xét nghiệm chẩn đoán xác định: lấy dịch hầu họng xét nghiêm virus cúm A; Cúm A H1N1; Cúm A H5N1; Cúm A H7N9; RT-PCR là xét nghiệm xác định virus cúm A H1N1; H5N1; H7N9; Huyết thanh học: lấy máu tĩnh mạch vào ngày thứ 3 trở đi và làm lần 2 sau 1 tuần, làm phản ứng ức chế ngưng kết hồng cầu; Nuôi cấy virus: thực hiện ở những nơi có điều kiện. Điều trị bệnh cúm A Bị cúm cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sỹ, Thuốc điều trị đặc hiệu: Tamiflu (oseltamivir) là thuốc điều trị đặc hiệu cần được chỉ định điều trị càng sớm càng tốt, ngay từ ngày 1 - 2 của bệnh và đảm bảo uống đủ liệu trình điều trị. Thuốc được chỉ định và theo dõi bởi bác sỹ chuyên khoa. Điều trị không đặc hiệu: Điều trị triệu chứng: hạ sốt, vitamin, bù nước và điện giải, điều trị biến chứng; Những trường hợp cúm nhẹ có thể điều trị ngoại trú và theo dõi tại nhà. Một số trường hợp cơ địa đặc biệt như suy giảm miễn dịch, người mắc bệnh mạn tính, trẻ nhỏ, phụ nữ có thai... cần được điều trị và theo dõi tại viện. Trường hợp nặng cần theo dõi tại đơn vị cấp cứu; Đảm bảo vệ sinh môi trường. Các cách phòng tránh bệnh Hạn chế tiếp xúc với người bệnh qua đeo khẩu trang. Vệ sinh môi trường; Hạn chế tiếp xúc với người bệnh, đeo khẩu trang y tế khi tiếp xúc với người bệnh; Rửa tay bằng xà phòng; Vệ sinh mũi họng; Nâng cao thể trạng, sức đề kháng; Khám bác sỹ chuyên khoa khi có triệu chứng cúm và áp dụng các biện pháp phòng bệnh khi nghi ngờ cúm; Tiêm phòng: tiêm vắc xin phòng cúm
medlatec
537
Hội chứng đầu phẳng ở trẻ em: Nguyên nhân và cách phòng ngừa Hội chứng đầu phẳng ở trẻ em là hiện tượng không hiếm gặp và nếu được phát hiện sớm thì có thể được khắc phục tại nhà bằng việc điều chỉnh tư thế nằm của con. Vậy, hội chứng này có biểu hiện cụ thể như thế nào, nguyên nhân do đâu, phòng ngừa ra sao? 1. Hội chứng đầu phẳng ở trẻ em là gì? Được gọi với tên khoa học là Plagiocephaly, hội chứng này chỉ hiện tượng đầu của trẻ bị biến dạng hoặc méo mó, không đối xứng, phổ biến là:Đầu méo: là dạng thường gặp hơn với vùng chẩm dẹp, tai lệch về phía trước. Đầu phẳng: vùng sau bị dẹt tương đối đối xứng. Hiện tượng này thường gặp trong giai đoạn trẻ dưới 5 tháng tuổi và thường cũng được khắc phục trong thời gian này. Vốn dĩ hộp sọ của trẻ sơ sinh còn rất mềm, dễ chịu tác động của lực khiến trở nên méo hoặc bất đối xứng. Những triệu chứng gây ra có thể được nhận biết tùy theo từng mức độ bệnh, chẳng hạn:Ở mặt trước, mặt sau hoặc mặt bên của đầu xuất hiện các bề mặt phẳng. Có thể có điểm hói tại các khu vực này. Đầu có hình dạng không cân xứng, bị nghiêng về một bên. Vị trí, hình dạng của hai tai có thể không đồng đều: một bên cao hơn hoặc nhô về trước nhiều hơn. Khi không được điều chỉnh, khắc phục sớm, có thể khiến cho đầu không phát triển bình thường, xuất hiện vân dọc hộp sọ hoặc nếp cứng, cũng có thể gây ra khuyết điểm ở khuôn mặt trẻ.2. Hội chứng đầu phẳng ở trẻ em do nguyên nhân nào gây ra? Như đã nói, hộp sọ trẻ sơ sinh mềm nên dễ trở nên méo mó, mất cân xứng khi chịu lực tác động. Bởi vậy, một số trường hợp sau sẽ tăng nguy cơ của bệnh:Trẻ sinh thiếu tháng: hộp sọ chưa phát triển hoàn toàn, lại thường phải nằm trong thời gian dài để chăm sóc tích cực mà không được bế ẵm, di chuyển khiến cho đầu bị biến dạng. Trẻ thuộc trường hợp mẹ sinh nhiều con một lần: Mang đa thai khiến cho không gian sinh trưởng trong bụng mẹ của trẻ bị hạn chế, có thể dẫn tới hiện tượng này. Do tử cung người mẹ nhỏ: không đủ không gian cho thai nhi di chuyển, phát triển. Ngoài ra, trong quá trình sinh con, tác động của vùng xương chậu người mẹ lên hộp sọ trẻ cũng có thể là nguyên nhân. Tư thế ngủ của trẻ: theo thống kê, có tới khoảng 80% trẻ mắc hội chứng này là do thường xuyên ngủ ở tư thế nằm ngửa. Đối với trẻ sơ sinh, hoạt động ngủ chiếm phần lớn thời gian trong một ngày nên nếu không được điều chỉnh luân phiên các tư thế, dễ dẫn tới bẹp đầu. Trẻ mắc chứng vẹo cổ: khi một trong các cơ cổ ngắn sẽ khiến vùng này co chặt dẫn tới đầu thường gục xuống hoặc nghiêng về một bên. Từ các hoạt động thường ngày: Khi cha mẹ, người chăm sóc trẻ sử dụng một số đồ dùng như: ghế ngồi xe hơi, đai địu, ghế an toàn,... có thể khiến đầu trẻ thường xuyên bị ép về một phía cũng gây nên nguy cơ.3. Hội chứng đầu phẳng ở trẻ em có nguy hiểm không? Có thể nói, đây không phải là hội chứng quá nguy hiểm và có thể gặp ở bất cứ trẻ sơ sinh nào trong một giai đoạn ngắn. Thường thì chúng không ảnh hưởng tới sự phát triển của não, thần kinh. Với những trẻ sinh thường, khi đi qua âm đạo mẹ, do chịu tác động lực, có thể bị méo đầu, song thường tự khỏi trong thời gian 6 tuần sau đó. Với những trường hợp khác, cho tới khi trẻ được 6 tháng trở lên, bắt đầu tập lật, bò thì hội chứng này sẽ được cải thiện. Mặc dù vậy, cha mẹ cũng không nên chủ quan bởi vẫn có những trường hợp nặng, gây ra nguy cơ ảnh hưởng không nhỏ tới trẻ, chẳng hạn: nghe kém, mất tầm nhìn, loạn thị, khó nói, chậm phát triển, vẹo cột sống, động kinh,... Chính vì vậy, nếu thấy con xuất hiện dấu hiệu bị hội chứng này, nên đưa đi khám để bác sĩ chẩn đoán, khắc phục bởi trong giai đoạn sớm, hộp sọ còn mềm, việc điều chỉnh sẽ đạt được kết quả cao hơn, dễ dàng hơn.4. Phương pháp điều trị hội chứng đầu phẳng ở trẻ em Khi điều trị, khắc phục hội chứng này, cha mẹ nên tuân thủ nguyên tắc thay đổi tư thế nằm của trẻ một cách thường xuyên để đầu không bị chịu áp lực lớn. Theo đó:Khi trẻ ngủ, nên được luân phiên trở đầu về cả hai bên. Khi cho con bú, mẹ cũng nên luân phiên thay đổi tư thế, đổi bên để không gây áp lực lên đầu, đồng thời cũng tốt cho việc tiết sữa ở cả hai bên ngực. Để giường ngủ của bé dựa vào tường và trong các ngày xen kẽ, cha mẹ nên đặt đầu con luân phiên theo hướng về đầu và chân giường. Việc dùng khăn hoặc dụng cụ để cố định đầu trẻ là điều tuyệt đối tránh bởi có thể dẫn tới ngạt thở, đột tử trong lúc ngủ. Không để trẻ nằm với tư thế ngửa hoặc đầu tựa vào các bề mặt phẳng trong một thời gian dài. Thay vào đó, nên ôm, bế trẻ nhiều hơn để đầu không chịu áp lực. Hướng dẫn, khuyến khích trẻ nằm sấp khi bé thức. Điều này không chỉ giúp cơ cổ trở nên khỏe hơn, cải thiện, khắc phục bệnh mà còn giúp các kỹ năng vận động được phát triển. Tập các động tác vật lý trị liệu: Phương pháp này cần được hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ để đảm bảo động tác chính xác, đều đặn và an toàn. Một số trường hợp bệnh nặng, áp dụng các phương pháp trên nhưng không khắc phục được, bác sĩ có thể xét tới khả năng chỉnh hình hộp sọ kết hợp vật lý trị liệu. Việc chỉnh hình hộp sọ thường được bắt đầu thực hiện lúc trẻ từ 6 tới dưới 12 tháng tuổi bằng việc đội mũ bảo hiểm chuyên dụng. Mũ này có tác dụng điều chỉnh hình dạng của đầu và trẻ có thể phải đeo tới 23 giờ/ngày, liên tục trong 2 - 6 tháng tùy trường hợp. Nếu hội chứng này ở trẻ có liên quan tới dị tật vẹo cổ, dính khớp sọ sớm hoặc cột sống cổ có sự bất thường thì sẽ được chỉ định biện pháp thích hợp. Chính vì thế, khi phát hiện con có dấu hiệu mắc bệnh, cha mẹ nên đưa tới gặp bác sĩ sớm để có thể nhanh chóng điều trị, khắc phục.
medlatec
1,203
Đau khớp ngón tay phải làm sao? Đau khớp ngón tay phải làm sao là câu hỏi của nhiều người bệnh. Hãy đọc ngay bài viết dưới đây để tìm ra cách điều trị phù hợp. 1. Đau khớp ngón tay là bệnh gì? Trước khi đi tìm câu trả lời vấn đề đau khớp ngón tay phải làm sao, người bệnh cần biết rõ nguyên nhân dẫn tới các cơn đau nhức. Đau khớp ngón tay là tình trạng sụn nằm tại đầu xương hình thành khớp ngón tay bị bào mòn hoặc thoái hóa dẫn tới đau nhức. Cơn đau có thể xảy ra ở bất kỳ ngón tay nào. Bệnh diễn ra từ từ âm thầm trong nhiều năm, nên người bệnh thường khó phát hiện ra. Khi khớp ngón tay bị viêm dẫn tới thoái hóa khớp, những sụn bao phủ đầu xương bị suy giảm chất lượng. Bề mặt sụn khớp trở nên sần sùi. Lúc này các xương cọ xát với nhau dẫn tới tổn thương khớp. Những tổn thương này có khả năng dẫn tới sự xuất hiện các gai xương hoặc khối gồ trên bề mặt khớp ngón tay.  Tuổi cao cũng gây ảnh hưởng đến hệ xương khớp 2. Đau khớp ngón tay là biểu hiện của bệnh nào? 2.1. Viêm xương khớp  Viêm xương khớp là dạng viêm khớp thường gặp. Bệnh liên quan tới sự lão hóa, gây mất sụn và thay đổi ở xương. Viêm xương khớp ảnh hưởng tới mọi khớp trên cơ thể, trong đó có khớp ngón tay. Tình trạng này tác động đến khớp ở đầu, giữa ngón tay và gây sưng ở phần nền ngón tay cái.  Bệnh thường gặp ở những người trên 60 tuổi. Viêm khớp ngón tay có thể dẫn tới nhiều bệnh lý nguy hiểm như đau rễ thần kinh, thoát vị đĩa đệm…  Triệu chứng thường gặp của bệnh viêm xương khớp gồm:  – Sưng khớp ngón tay – Cứng khớp, nhất là vào lúc thức dậy buổi sáng – Yếu cơ, khớp ngón tay – Giảm khả năng vận động ngón tay – Phát ra tiếng động khi bẻ khớp ngón tay.  2.2. Viêm khớp dạng thấp  Viêm khớp dạng thấp là bệnh tự miễn có thể gây viêm các khớp. Bệnh thường gây ảnh hưởng tới khớp cổ tay, bàn tay và đầu gối. Người bệnh thường sưng đau ở khớp nhỏ như khớp ngón tay, cổ tay, sau đó là các khớp và các cơ quan lớn hơn. Bệnh thường gặp ở người từ 30 đến 60 tuổi.  Triệu chứng bệnh cụ thể là:  – Đau ở các khớp ngón tay ở một bên tay hoặc cả hai bàn tay – Đau, cứng các khớp cổ tay, đầu gối, hông – Triệu chứng mệt mỏi, sụt cân 2.3. Nang bao hoạt dịch  Nang bao hoạt dịch có hình tròn, chứa nhiều dịch. Nang bao hoạt dịch xuất hiện trên mu bàn tay hay các khớp ngón tay gần đầu ngón tay nhất. Người bệnh thường cảm thấy đau khi chạm vào các khớp ngón tay.  2.4. Thoái hóa khớp ngón tay Thoái hóa khớp ngón tay là tình trạng xương dưới sụn và sụn khớp ngón tay bị mài mòn, viêm, gây cứng khớp, khó vận động. Lúc này người bệnh sẽ cảm thấy đau nhức dữ dội. Nếu thoái hóa nặng, các khớp đầu xương ngón tay va vào nhau có thể gây biến dạng khớp. Đau ngón tay là biểu hiện cảu bệnh thoái hóa khớp ngón tay 3. Nguyên nhân gây đau khớp ngón tay là gì? 3.1. Tuổi tác Tuổi cao quá trình lão hóa diễn ra cũng gây ảnh hưởng đến hệ xương chính vì thế người già gắn với nhiều bệnh tật nhất là các bệnh về xương khớp. 3.2. Ngón tay phải thực hiện lặp lại liên tục nhiều động tác Các hoạt động lặp đi lặp lại với ngón tay thường gặp ở dân văn phòng thường xuyên gõ máy tính, với các hoạt động gõ lặp đi lặp lại nhiều lần trong một ngày, một tuần, một tháng… khiến cho các khớp bị tổn thương, sụn thường xuyên bị cọ xát dẫn đến mài mòn dần từ đó có thể gây đau. 3.3. Chấn thương Một số chấn thương như bị kẹp tay, gãy xương do tai nạn giao thông hay tai nạn lao động… cũng gây ra hiện tượng đau khớp ngón tay. 3.4. Do thiếu hụt canxi Tình trạng thiếu hụt canxi ở trẻ em, người già, phụ nữ tiền mãn kinh hay bất kỳ đối tượng nào khác cũng dẫn đến nguy cơ cao mắc các bệnh về xương khớp gây ra triệu chứng đau nhức đầu ngón tay và khớp ngón tay. Tình trạng thiếu hụt canxi ở trẻ em, người già, phụ nữ tiền mãn kinh hay bất kỳ đối tượng nào khác cũng dẫn đến nguy cơ cao mắc các bệnh về xương khớp gây ra triệu chứng đau nhức đầu ngón tay và khớp ngón tay. 4. Đau khớp ngón tay phải làm sao? Cách chăm sóc và điều trị khi bị đau khớp ngón tay là điều vô cùng cần thiết và quan trọng với người bệnh bởi nó có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng phục hồi cũng như cải thiện các triệu chứng đau một cách hiệu quả nhất. Đau khớp ngón tay cần đi ngay để điều trị hiệu quả 4.1. Đau khớp ngón tay phải làm sao: Khám ngay Khi có triệu chứng đau khớp ngón tay, bạn cần đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, chẩn đoán xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh và chỉ định phác đồ điều trị hiệu quả. 4.2. Đau khớp ngón tay phải làm sao: Nghỉ ngơi và xoa bóp Khi bị đau khớp ngón tay, người bệnh cần dừng ngay công việc đang thực hiện để cho khớp được nghỉ ngơi. Kết hợp nắn bóp để máu lưu thông thông tốt hơn giảm đau tê hiệu quả (với trường hợp 4.3. Đau khớp ngón tay phải làm sao: Vật lý trị liệu Thực hiện bài tập vật lý trị liệu cho các khớp ngón tay để phục hồi lại chức năng cũng như co giãn, đàn hồi tốt lại các khớp. 4.4. Đau khớp ngón tay phải làm sao: Chế độ ăn uống Người bị đau khớp ngón tay cần đặc biệt lưu ý chế độ ăn uống, bởi nó có ảnh hưởng lớn đến các triệu chứng. Chế độ ăn có thể giúp người bệnh giảm nhẹ tình trạng viêm đau, nhưng cũng có thể khiến bệnh viêm sưng thêm nặng nề hơn. 4.5. Đau khớp ngón tay phải làm sao: Vận động thường xuyên Chế độ vận động, thực hiện một số bài tập nhẹ nhàng cho các khớp ngón tay, đơn giản chỉ là gập cổ tay lại và giữ yên trong vài giây, để bàn tay lên mặt phẳng sau đó nhấc từng ngón tay lên một, lặp lại nhiều lần cũng giúp cử động ngón tay dẻo dai hơn tránh tình trạng tắc nghẽn, chèn ép dây thần kinh gây đau và tê tay.
thucuc
1,208
Giải đáp thắc mắc: Sốt virus ở trẻ em bao lâu thì khỏi? Sốt virus ở trẻ em thường là bệnh lành tính. Nếu được xử trí và chăm sóc tốt, bé sẽ khỏi bệnh và không để lại biến chứng nguy hiểm. Bệnh thường biểu hiện bằng cơn sốt cao, đột ngột có thể lên tới 39-40 độ C, tốc độ lây lan rất nhanh, do đó khiến các bậc phụ huynh cảm thấy lo lắng và sợ hãi. Cùng đọc để hiểu sốt virus ở trẻ em bao lâu thì khỏi và có cách xử trí đúng khi trẻ bị sốt virus. 1. Sốt virus ở trẻ em là gì?  Sốt virus hay sốt siêu vi thường sốt cao có thể lên tới 38-39 độ C Hiện tượng sốt virus gặp ở trẻ em còn gọi là sốt siêu vi. Đây là bệnh lý thường gặp, bệnh xảy ra quanh năm nhưng thường tăng lên vào thời điểm giao mùa. Virus gồm rất nhiều loại và các chủng khác nhau. Theo thống kê trên thế giới hiện nay, có tới 5.000 loại virus đã được miêu tả chi tiết và có tới hàng triệu dạng virus khác nhau, mỗi loại virus lại được phân ra thành rất nhiều chủng.  Điều đặc biệt, là virus không có thuốc điều trị dứt điểm như vi khuẩn (vi khuẩn có thuốc kháng sinh để điều trị dứt điểm). Điều trị virus chủ yếu là điều trị kết hợp với chăm sóc làm giảm nhẹ các triệu chứng, sau một thời gian hệ miễn dịch trong cơ thể bé sẽ tự “đào thải” virus, bệnh của con sẽ tự khỏi.  Hiện nay, có một số loại thuốc kháng virus hay thuốc chống virus. Tuy nhiên, phần lớn sốt virus ở trẻ em là những virus hay gặp và lành tính. Vì vậy việc sử dụng thuốc kháng sinh hay thuốc kháng virus cần có sự cân nhắc thật kỹ và có chỉ định từ bác sĩ nhi khoa, dựa trên căn cứ vào tình trạng bệnh, loại virus, mức độ nguy hiểm và sức khỏe của con.  2. Nguyên nhân gây sốt virus ở trẻ em Sốt virus thường do các loại virus sống ký sinh ở đường hô hấp, tiêu hóa gây nên. Một số loại virus gây bệnh hay gặp là: Entero virus, Coxakie, Myxo virus, Sởi, Rubella… Trẻ bị sốt virus có thể do tự nhiễm bệnh hoặc bị lây từ người khác, trẻ khác.  – Tự nhiễm bệnh: ăn thức ăn không đảm bảo vệ sinh, nguồn nước bị ô nhiễm, vệ sinh cá nhân đặc biệt là vệ sinh tay trẻ không sạch sẽ, môi trường sống ô nhiễm (khói, bụi, hóa chất,…), cảm lạnh,… khiến virus xâm nhập vào bên trong cơ thể và gây bệnh.  – Do lây truyền: những loại virus này có thể lây từ trẻ này sang trẻ khác, trẻ sang người lớn hoặc người lớn sang trẻ một cách dễ dàng khi ho, hắt hơi… qua tiếp xúc gần. Người lớn có thể là người lành mang trùng (người có mang virus ở vùng mũi họng nhưng không bị sốt) và lây virus sang cho trẻ khi chăm sóc hoặc tiếp xúc gần với trẻ như bế, thơm trẻ… Ngoài ra, virus có thể tồn tại trên các đồ vật như nền nhà, bàn ghế, tay vịn cầu thang, tay nắm cửa, các đồ dùng cá nhân của người bị nhiễm virus. Do đó, phụ huynh cần hạn chế cho trẻ tiếp xúc với người lớn hay những trẻ đang có biểu hiện mắc các bệnh viêm đường hô hấp.  3. Trẻ bị sốt virus thường kéo dài bao lâu?  Sốt siêu vi khiến trẻ mệt mỏi, chán ăn, sức đề kháng kém – Đa số trẻ sốt virus thường kéo dài trong 3 ngày, một số ít trường hợp kéo dài đến 5 hoặc 7 ngày. – Phần lớn sốt virus không gây nguy hiểm cho trẻ, một số ít trường hợp có thể có co giật do sốt cao. – Một số trẻ sau sốt virus có thể bị bội nhiễm vi khuẩn biểu hiện như: trẻ ho tăng lên, sốt trở lại… Trường hợp này cần tái khám để bác sĩ kê thuốc kháng sinh. – Một số trẻ sau sốt virus có thể có phát ban, ban đỏ thường khởi phát ở vùng đầu sau đó lan xuống cổ, ngực, bụng, lưng… . Nếu ban ít thì trẻ sẽ không ngứa và không có biểu hiện khó chịu như quấy khóc, … trường hợp này không cần điều trị gì sau vài ngày ban sẽ tự bay đi. Nếu ban mọc nhiều và dày trẻ sẽ có biểu hiện khó chịu như quấy khóc, dụi mắt, gãi nhiều… trường hợp này cần phải cho trẻ uống thuốc kháng Histamin. 4. Các biện pháp xử trí khi trẻ bị sốt virus 4.1 Cặp nhiệt độ Chính xác nhất là dùng nhiệt kế thủy ngân cặp ở nách hoặc hậu môn trong 5 phút. Chú ý trước khi cặp phải vẩy nhiệt kế cho cột thủy ngân về mức thấp nhất. 4.2 Uống thuốc hạ sốt Cho trẻ uống thuốc hạ sốt khi nhiệt độ trên 38,5ºC; giữa các lần uống thuốc cách nhau ít nhất từ 4 – 6 giờ và không quá 6 lần/24h. Thuốc thường dùng là: Paracetamol với liều từ 10 – 15 mg/kg cân nặng/lần. Ngoài ra cho trẻ mặc quần áo mỏng, lau trán – nách – bẹn bằng khăn nhúng nước ấm. Tuyệt đối không chườm bằng khăn nhúng nước lạnh. 4.3 Thuốc chống co giật Nếu trẻ sốt cao trên 39ºC, có biểu hiện run chân tay… có nguy cơ co giật phải cho trẻ uống thêm thuốc chống co giật theo chỉ định của bác sĩ. 4.4 Bù nước và điện giải – Với trẻ nhỏ: cho trẻ bú nhiều hơn bình thường. – Với trẻ lớn hơn: cho trẻ uống nhiều nước Oresol theo nhu cầu. 4.5 Chống bội nhiễm Vệ sinh sạch sẽ cho trẻ hàng ngày, nhỏ mũi bằng nước muối sinh lý 3 – 4 lần/ngày, mỗi bên mũi từ 2 – 4 giọt để tránh bội nhiễm vi khuẩn đường hô hấp. 4.6 Dinh dưỡng Nên cho trẻ ăn những đồ ăn dễ tiêu như cháo, súp… có thể chia thành nhiều bữa nhỏ nếu cần. Cho trẻ uống thêm nước hoa quả nếu trẻ không bị tiêu chảy phân lỏng.  5. Cần cho bé đi khám ngay khi nào? Thăm khám kịp thời sẽ giúp con nhanh khỏi, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm – Sốt trên 38,5 độ C không đáp ứng với thuốc hạ sốt (uống thuốc hạ sốt nhưng không đỡ, hết thuốc bé lại sốt). – Trẻ ngủ li bì, mệt mỏi, bỏ ăn. – Bé kêu đau đầu nhiều, xuất hiện tình trạng co giật. – Có biểu hiện nôn khan, buồn nôn nhiều lần trong ngày. – Sốt kéo dài trên 5 ngày đã áp dụng các biện pháp chăm sóc trên nhưng không đỡ. Nên cho con đi khám cấp cứu khi:  – Trẻ sơ sinh dưới 2 tháng tuổi sốt cao, nghi ngờ sốt virus. – Trẻ sốt cao co giật. – Trẻ mất ý thức hoặc thay đổi trí giác. – Khó thở, thở nhanh. – Trẻ có tiền sử mắc bệnh mãn tính kéo dài đang điều trị thuốc kéo dài. 6. Phòng ngừa sốt virus ở trẻ em – Ăn chín, uống sôi; thức ăn, nước uống cho trẻ phải đảm bảo vệ sinh, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.  – Vệ sinh môi trường sống, cá nhân cho trẻ sạch sẽ. Người chăm sóc trẻ hàng ngày hay tiếp xúc gần với trẻ, cần vệ sinh sạch sẽ trước khi ôm, bế bé.  – Tiêm phòng vắc-xin đầy đủ cho con – Theo dõi các biểu hiện của trẻ, nếu có dấu hiệu bất thường, phụ huynh nên cho con đi thăm khám với bác sĩ nhi khoa. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc kháng sinh hay cho trẻ uống các loại thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
thucuc
1,371
Sâu chân răng – Nguyên nhân và cách điều trị 1. Sâu chân răng là gì? Nguyên nhân gây bệnh Sâu chân răng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời sẽ gây ra nguy cơ hỏng tủy răng, mất răng sau này. Sâu chân răng là hiện tượng răng bị sâu ở bề mặt chân răng, nơi tiếp giáp với nướu răng, gây ra hiện tượng chân răng bị đen. Đây là một trong những tình trạng sâu răng có khả năng gây ra hiện tượng mất răng nếu không được điều trị kịp thời. Những sai lầm tai hại gây ra sâu chân răng Việc đánh răng không thường xuyên (ít nhất 2 lần/ngày), đánh răng không kỹ hoặc không vệ sinh răng miệng sau khi ăn là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến chân răng bị sâu. Khi đánh răng quá mạnh hoặc bàn chải quá cứng sẽ khiến răng bị tổn thương dần theo thời gian khiến răng yếu đi và tăng nguy cơ mắc các bệnh về răng nướu. Càng lớn tuổi, nướu răng càng có nguy cơ bị tụt và để lộ bề mặt chân răng, gia tăng khả năng mắc các bệnh sâu răng. Khi người bệnh mắc các bệnh nướu răng, viêm nha chu sẽ tạo điều kiện cho mảng bám và vi khuẩn xâm nhập vào chân răng. Những yếu tố di truyền như men răng yếu, mòn cổ răng từ sớm khiến sức khỏe răng miệng suy yếu, dễ mắc các bệnh lý khác nhau cũng có thể gây ra nguy cơ sâu răng. Bệnh tiểu đường khiến hệ thống miễn dịch bị suy yếu, đây là yếu tố khiến các bệnh liên quan đến nướu và suy thoái mô mềm trở nên nghiêm trọng hơn. Các loại thuốc lá và xì gà đều có hại cho men răng, làm hỏng răng và nguy cơ mắc các bệnh lý răng miệng tăng cao. Nhiều loại thuốc tây gây ra tình trạng khô miệng, gia tăng khả năng nguy cơ mắc các bệnh lý răng miệng, đặc biệt là sâu răng và viêm nhiễm nướu. Khi gặp chấn thương, răng sẽ bị tổn thương và có khả năng tạo ra môi trường, điều kiện thích hợp để vi khuẩn tích tụ trong các vết nứt trên răng, dần dần trở thành các bệnh lý nghiêm trọng ở răng miệng. Răng mọc không đều, lệch lạc khiến việc làm sạch khó hơn, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh răng miệng cao hơn. 2. Các triệu chứng khi chân răng bị sâu Người bệnh cần đi khám ngay lập tức khi xuất hiện một trong số các triệu chứng dưới đây: – Răng đau buốt, khó chịu khi ăn các đồ ăn nóng, lạnh hoặc ngọt. – Răng đau âm ỉ, tần suất ngày càng liên tục và dần trở nên dữ dội, đặc biệt là ở vùng chân răng. – Khi nhai, cắn thức ăn bị đau nhức răng. – Mô nướu quanh răng bị sưng hoặc tấy đỏ. – Răng có hiện tượng lung lay do vấn đề tụt nướu hoặc tiêu xương. – Men răng yếu, có khả năng gãy, nứt. – Màu răng đổi màu từ vàng, nâu sang đen dần (Đen là dấu hiệu sâu đã ăn vào tủy răng). – Tụt nướu, lộ chân răng. – Mô nướu xung quanh răng bị nhiễm trùng hoặc lở loét. Tuy nhiên, ở một số trường hợp đã được ghi nhận, người bệnh không có triệu chứng nào khi bị sâu ở vị trí chân răng. Bệnh chỉ được phát hiện khi người bệnh đến các trung tâm nha khoa thăm khám. 3. Điều trị sâu chân răng thế nào? Để bảo vệ sức khỏe răng miệng nói riêng và sức khỏe toàn diện nói chung, các bác sĩ khuyến cáo người bệnh cần điều trị dứt điểm bệnh lý sâu chân răng. Tùy theo mức độ sâu răng của từng bệnh nhân, bác sĩ sẽ chỉ định và sử dụng các phương pháp điều trị khác nhau. Có thể chia bệnh lý này ra làm 3 giai đoạn chính. Ở mỗi giai đoạn khác nhau, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp điều trị hiệu quả nhất để đảm bảo răng của bạn không bị tổn hại nghiêm trọng và ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng. – Giai đoạn đầu của sâu chân răng Đây là giai đoạn đầu của bệnh lý và vẫn còn khả năng phục hồi, bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng biến pháp tái khoáng cho răng. Đây là phương pháp an toàn, sử dụng gel Fluoride và các loại kem đánh răng bổ sung Fluor để tái khoáng cho răng. Fluoride sẽ tạo thành một lớp bảo vệ răng mới, giảm thiểu tình trạng sâu răng tái phát trở lại. – Giai đoạn 2 Đây là giai đoạn sâu đã tạo ra các lỗ tại chân răng và thân răng đi kèm với các vùng đen xuất hiện ở chân răng. Khi ấy, bác sĩ phải thực hiện phương pháp trám lỗ chân răng sâu để ngăn ngừa sự phát triển của lỗ sâu. Vết trám răng sẽ thay thế vào phần răng bị tổn thương, đảm bảo chức năng ăn nhai của răng. – Giai đoạn 3 Đây được coi là giai đoạn nặng và rất nặng, khi sâu răng đã phá hủy tủy răng. Ở giai đoạn này, bác sĩ chỉ còn phương pháp loại bỏ tủy răng và trám bít lại hoặc bọc răng sứ. Đây là các phương pháp giúp bảo vệ răng, đảm bảo chức năng của răng miệng và thẩm mỹ cho người bệnh. 4. Phòng ngừa chân răng bị sâu hiệu quả Để phòng ngừa nguy cơ bệnh lý xuất hiện và phát triển, người bệnh cần lưu ý những điều sau: – Vệ sinh răng miệng thường xuyên, đúng cách tại nhà. Vệ sinh răng miệng ít nhất 2 lần/ngày và ngay sau khi ăn. – Sử dụng các loại bàn chải đánh răng mềm, khi vệ sinh răng miệng cần vệ sinh nhẹ nhàng, không bỏ sót ngóc ngách nào. – Không hút thuốc lá, thuốc lá điện tử, xì gà để bảo vệ sức khỏe răng miệng cũng như sức khỏe toàn diện của bản thân và những người xung quanh. – Khám răng định kỳ để có thể kịp thời phát hiện và xử lý trước khi răng miệng bị tổn thương nghiêm trọng. – Khi có các bệnh có khả năng ảnh hưởng đến răng miệng như tiểu đường, người bệnh cần thăm khám định kỳ theo chỉ dẫn của bác sĩ.
thucuc
1,101
Bệnh thoái hóa sắc tố võng mạc Thoái hóa sắc tố võng mạc thực tế không phải là một bệnh mà là một nhóm các bệnh có tính di truyền được biểu hiện bằng triệu chứng nhìn kém trong điều kiện ánh sáng yếu. Thoái hóa sắc tố võng mạc thực tế không phải là một bệnh mà là một nhóm các bệnh có tính di truyền được biểu hiện bằng triệu chứng nhìn kém trong điều kiện ánh sáng yếu. Trong dân gian, người ta còn gọi đây là bệnh quáng gà. Vùng nhìn của người bệnh thu hẹp dần và xuất hiện các đám sắc tố hình tế bào xương ở võng mạc khi thăm khám đáy mắt. Phương thức di truyền của bệnh có thể theo các kiểu di truyền trội, di truyền lặn, di truyền lặn có liên quan với giới tính. Tỉ lệ mắc bệnh này trong dân cư ở Hoa Kỳ là 1/4.000. Trong số đó, di truyền trội chiếm 20%, di truyền lặn liên kết với giới tính gần 10%, số còn lại là di truyền lặn và các trường hợp mắc bệnh đơn lẻ di truyền trội do đột biến mới xảy ra. Triệu chứng và phương pháp chẩn đoán Triệu chứng sớm nhất người bệnh nhận ra là nhìn kém trong môi trường thiếu ánh sáng. Ví dụ như trong nhà chưa bật đèn, trong rạp hát, người bệnh dễ va vấp vào đồ đạc khi đi lại. Thị lực của người bệnh trong điều kiện ánh sáng đầy đủ cũng có khi giảm sút. Khi thăm khám bên ngoài, thường người thầy thuốc không phát hiện được biểu hiện gì bất thường. Ở giai đoạn muộn của bệnh có thể xuất hiện đục thể thủy tinh. Khi khám đáy mắt, thầy thuốc có thể tình cờ phát hiện ra những biểu hiện bất thường ở võng mạc. Cần lưu ý phát hiện hiện tượng thu nhỏ kích thước động mạch võng mạc, sự bạc màu của đĩa thị giác, các đám sắc tố hình tế bào xương ở võng mạc ngoại biên, hiện tượng phù hoàng điểm dạng nang. Cũng có khi không thấy sự hiện diện của các đám sắc tố hình tế bào xương ở võng mạc. Xét nghiệm chức năng cần làm đầu tiên khi người bệnh nhìn kém trong môi trường được chiếu sáng kém là khám nghiệm thị trường. Thị trường của người mắc bệnh được biểu hiện bằng sự thu hẹp dần vùng nhìn thấy. Sự thu hẹp này nặng dần tới trở thành thị trường hình ống tương quan với cách tiến triển nặng dần của bệnh. Lúc này, vùng nhìn thấy của bệnh nhân sẽ giống như người bình thường nhìn qua một cái ống. Trong vùng còn nhìn thấy được của người bệnh, có thể xuất hiện những vùng nhỏ không nhìn thấy được gọi là ám điểm và những vùng khuyết thị trường nhỏ này ngày càng lan rộng. Khám nghiệm điện võng mạc là xét nghiệm quan trọng nhất để đánh giá những bệnh thoái hoá võng mạc di truyền. Kết quả khám nghiệm cho biết, loại tế bào võng mạc bị tổn thương, mức độ trầm trọng của bệnh, tính chất di truyền, sự liên quan với giới tính của bệnh. Điện võng mạc có thể được làm từ rất sớm để chẩn đoán xác định bệnh từ khi người bệnh còn là trẻ nhỏ. Khám nghiệm tiến hành khá dễ dàng, không cần thiết phải gây mê toàn thân. Việc chẩn đoán phân biệt bệnh thoái hóa sắc tố võng mạc với những bệnh lý võng mạc khác có thể chữa trị được như nhiễm trùng, viêm, tắc mạch máu... vô cùng quan trọng vì tiên lượng của bệnh này rất xấu. Nếu xảy ra sai sót trong chẩn đoán có thể ảnh hưởng nặng nề tới tâm lý người bệnh và gia đình hoặc thái độ điều trị không đúng. Theo dõi - Điều trị Người bệnh mới được chẩn đoán xác định mắc bệnh thoái hóa sắc tố võng mạc cần được giải thích để giúp họ hiểu về bệnh, tính chất di truyền, cách ứng xử trước tình trạng sinh hoạt bị ảnh hưởng khi chức năng thị giác giảm sút bao gồm hiện tượng giảm thị lực, thị trường thu hẹp, khả năng nhìn trong môi trường tối kém. Những người bị bệnh trẻ tuổi có tổn thương thị trường được khuyến cáo không nên tự lái xe để đảm bảo sự an toàn cho bản thân và những người cùng tham gia giao thông. Người mắc bệnh ở giai đoạn tiến triển nặng được khuyên tham dự vào các lớp học thích nghi và tập di chuyển. Người được xếp loại chính thức mù lòa sẽ được chính quyền ghi nhận để có chính sách hỗ trợ cần thiết. Việc tư vấn về tính di truyền của bệnh rất có ích cho người bệnh và gia đình trong vấn đề quy hoạch cuộc sống, kết hôn. Anh chị em ruột và các con của người mắc bệnh thoái hóa sắc tố võng mạc cũng nên được triệu tập khám và làm các xét nghiệm cần thiết để khẳng định có bị bệnh này hay không. Việc điều trị bệnh thoái hóa sắc tố võng mạc hiện đang gặp nhiều khó khăn do đây là bệnh nặng, có tính bẩm sinh, di truyền. Mọi sự can thiệp của y học cũng chỉ mang tính chất điều trị triệu chứng, hy vọng làm chậm sự tiến triển của bệnh. Người bệnh có thể được dùng vitamin A palmitate với liều 15.000 đơn vị/ngày theo đường uống. Tuy nhiên, việc xử dụng vitamin A liều cao ở người có thai là chống chỉ định do có khả năng gây đột biến gen. Uống vitamin A kéo dài cũng có khả năng tích lũy trong cơ thể, gây độc cho gan. Hiện tại, các nhà khoa học đang tiến hành thử nghiệm việc phẫu thuật cấy vi mạch trên võng mạc với mục đích phần nào thay thế chức năng nhận cảm thị giác của võng mạc đã bị tổn thương nặng do bệnh. Gần đây, các nghiên cứu về tế bào gốc cũng chỉ ra hướng sử dụng tế bào gốc lành cấy vào võng mạc với hy vọng các tế bào lành này phát triển trong đáy mắt, thay đổi được phần nào cấu trúc mô học và cải thiện chức năng võng mạc người bị bệnh. Nguồn: suckhoedoisong. vn
medlatec
1,070
Bác sĩ nhi khám tại nhà có hiệu quả không? Dịch vụ thăm khám tại nhà được đánh giá cao về mức độ tiện ích, đặc biệt đối với bệnh nhi. Bởi đây là đối tượng có hệ miễn dịch kém, dễ bị nhiễm bệnh khi tới nơi đông người. Chính vì thế, nhiều bậc phụ huynh lựa chọn dịch vụ khám bệnh tại nhà cho trẻ. Liệu bác sĩ nhi khám tại nhà có hiệu quả hay không, mời bạn tìm lời giải đáp trong bài viết này. 1. Tìm hiểu chung về dịch vụ bác sĩ nhi khám tại nhà Trẻ nhỏ là đối tượng cần được quan tâm và chăm sóc sức khỏe đặc biệt, bởi vì hệ miễn dịch của trẻ chưa thực sự hoàn thiện và dễ bị virus, vi khuẩn hoặc các tác nhân có hại từ môi trường tấn công, gây hại cho sức khỏe. Để giải quyết nỗi lo của các bậc phụ huynh, dịch vụ bác sĩ nhi khám tại nhà ra đời và được nhiều cha mẹ lựa chọn. Khi phát hiện các triệu chứng bất thường của trẻ, chúng ta có thể chủ động đặt lịch với bệnh viện, phòng khám, các bác sĩ sẽ nhanh chóng có mặt tại nhà của bệnh nhi để thăm khám và chăm sóc sức khỏe cho các bé. Khi sử dụng dịch vụ thăm khám tại nhà, trẻ sẽ bớt lo sợ và quấy khóc do bé được thăm khám trong không gian thân quen, ấm cúng chứ không phải ở bệnh viện. Ngoài ra, chất lượng dịch vụ khám nhi tại nhà cũng được đánh giá rất cao. Các bệnh viện, phòng khám đều trang bị máy móc hiện đại, tiện lợi, có khả năng mang theo khi di chuyển để phục vụ nhu cầu khám chữa bệnh tốt hơn.2. Những lợi ích khi sử dụng dịch vụ bác sĩ nhi khám tại nhà Chắc hẳn nhiều bậc cha mẹ vẫn băn khoăn không biết có nên đặt lịch bác sĩ nhi khám tại nhà hay không. Để bạn yên tâm sử dụng dịch vụ chăm sóc, thăm khám tại nhà cho trẻ, hãy tham khảo những lợi ích tuyệt vời của dịch vụ này. Ưu điểm lớn nhất của dịch vụ khám tại nhà cho trẻ đó là đảm bảo an toàn cách ly, hạn chế tối đa nguy cơ lây nhiễm bệnh từ môi trường bên ngoài. Trong vài năm trở lại đây, nhiều dịch bệnh bùng phát trên diện rộng, đe dọa trực tiếp tới sức khỏe của người dân nói chung và trẻ em nói riêng. Trong đó, khi đi ra bên ngoài, nơi có đông người, trẻ có thể bị nhiễm bệnh nếu không cẩn trọng. Để ngăn ngừa nguy cơ trẻ lây nhiễm bệnh, cha mẹ nên tham khảo và sử dụng dịch vụ bác sĩ nhi khám tại nhà. Đây là dịch vụ có thể giải quyết nỗi lo trẻ nhiễm bệnh khi ra bên ngoài của các bậc phụ huynh. Trẻ nhỏ là đối tượng dễ cảm vặt, song nếu không được chữa trị kịp thời, sức khỏe của bé sẽ suy giảm nghiêm trọng. Sử dụng dịch vụ bác sĩ nhi khám tại nhà là một lựa chọn sáng suốt, giúp cha mẹ tiết kiệm thời gian di chuyển, chờ đợi cùng bé tại bệnh viện, phòng khám. Khám sức khỏe tại nhà đang trở thành xu thế chăm sóc sức khỏe hiện đại, các bác sĩ thực hiện thăm khám đều là những người có chuyên môn vững vàng, nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong nghề. Cha mẹ có thể yên tâm khi đặt lịch bác sĩ nhi khám tại nhà, đội ngũ y bác sĩ sẽ theo dõi sức khỏe của bé sát sao cho tới khi trẻ khỏi bệnh, sức khỏe phục hồi hoàn toàn.3. Đây là một giải pháp chăm sóc sức khỏe liên tục, toàn diện, tận nơi của mọi gia đình, từ đó cải thiện sức khỏe và chất lượng đời sống của người dân, bao gồm cả trẻ nhỏ.500.000 vnđ - Gói dịch vụ Bác sĩ gia đình (khách hàng >60 tuổi): 7.300.000 vnđ Thời gian áp dụng: 01 năm (kể từ khi mua gói dịch vụ). Khi sử dụng dịch vụ bác sĩ khám tại nhà, Quý khách sẽ được hưởng rất nhiều ưu đãi cụ thể như: S. BSNT Đồng Thị Hằng Phương - Chuyên khoa Y học gia đình, nội khoa. Th
medlatec
742
Tiền sản giật sau sinh: biến chứng, nhận biết và xử trí Tiền sản giật sau sinh có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm không kém gì so với tiền sản giật xuất hiện trong thời kỳ mang thai. Điều đáng nói là không phải sản phụ nào cũng biết được hội chứng này để nhận biết và điều trị ngay nên dễ phải đối mặt với những tình huống nguy hiểm. 1. Ai có nguy cơ cao với tiền sản giật sau sinh? 1.1. Tiền sản giật sau sinh là như thế nào? Tiền sản giật sau sinh là xảy ra trong 48 - 72 giờ sau khi thai nhi chào đời, là tình trạng hiếm gặp, đặc trưng bởi huyết áp cao đột ngột và dư thừa protein trong nước tiểu. Một số trường hợp có thể đến 1 tháng sau sinh mới khởi phát tiền sản giật, gọi là tiền sản giật muộn. Các chuyên gia y tế cho biết, tiền sản giật có thể bắt đầu trong thai kỳ nhưng một số sản phụ không có triệu chứng nào cho đến thời điểm em bé chào đời. Có khoảng 600 phụ nữ/ năm bị ảnh hưởng bởi tiền sản giật sau sinh nhưng khá khó thống kê vì với một số người đã bị tiền sản giật sau sinh từ những lần sinh trước và số khác thì lại chỉ bị sau khi sinh xong. 1.2. Đối tượng nguy cơ cao với tiền sản giật sau sinh Việc xác định được một sản phụ có thể bị tiền sản giật sau sinh là rất khó. Một số yếu tố sau được nhiều chuyên gia y tế cho rằng sẽ làm tăng nguy cơ mắc hội chứng này: - Huyết áp cao trong thai kỳ hoặc sau 20 tuần bị tăng huyết áp bất thường. - Đã có tiền sử tiền sản giật trong lần mang thai trước đó. - Đã từng được chẩn đoán tiền sản giật sau sinh trong các thai kỳ trước đó. - Sản phụ có tăng cân quá nhiều trong thai kỳ. 2. Tiền sản giật sau sinh có nguy hiểm không? Tiền sản giật sau sinh là hội chứng cần được phát hiện sớm bởi nó có thể trở thành nguyên nhân của hàng loạt biến chứng đe dọa đến tính mạng của thai nhi và thai phụ: - Sản giật sau sinh Là sự xuất hiện của các cơn co giật kết hợp cùng triệu chứng tiền sản giật sau sinh. Nó khiến cho thai phụ đứng trước nguy cơ bị tổn thương hàng loạt cơ quan như: thận, gan, mắt, não. - Phù phổi Phổi của sản phụ ngập tràn chất lỏng dư thừa đe dọa đến tính mạng. - Đột quỵ Đây là tình trạng tai biến mạch máu não xuất phát từ việc nguồn cung cấp máu đến não bị suy giảm trầm trọng hoặc bị gián đoạn khiến cho mô não bị mất chất dinh dưỡng và oxy. - Thuyên tắc huyết khối Tình trạng này là một cấp cứu y tế cần thực hiện ngay vì mạch máu bị tắc nghẽn do có cục máu đông từ nơi khác đến. - Hội chứng HELLP Hội chứng này gồm tăng men gan, huyết tán và tiểu cầu thấp khiến cho các tế bào hồng cầu bị phá hủy, đe dọa trực tiếp đến sự sống của sản phụ. 3. Phát hiện và xử trí với tiền sản giật sau sinh như thế nào? 3.1. Chú ý triệu chứng lâm sàng Hầu hết sản phụ khó có thể tự nhận diện được tiền sản giật sau sinh. Có những người không hề khởi phát bất cứ triệu chứng tiền sản giật nào trong suốt thai kỳ. Mặt khác, thời điểm sau sinh, cơ thể người phụ nữ còn chưa hồi phục được trạng thái bình thường lại thêm việc tập trung vào chăm sóc trẻ nên dễ bỏ qua các dấu hiệu gợi ý bệnh. Triệu chứng tiền sản giật sau sinh tương đối giống tiền sản giật: - Chỉ số huyết áp tăng vượt ngưỡng bình thường (> 140/90 mm Hg). - Tăng chỉ số protein niệu: > 0.5 g/L với trường hợp lấy mẫu nước tiểu ngẫu nhiên hoặc >0.3 g/L với trường hợp lấy mẫu nước tiểu 24h. - Bị đau đầu thành từng cơn dữ dội. - Thị lực thay đổi: tạm thời bị mất thị lực, mắt mờ, nhạy cảm trước ánh sáng. - Bị đau bụng trên, chủ yếu là ở phía dưới của xương sườn bên phải. - Lượng nước tiểu giảm. 3.2. - Xét nghiệm nước tiểu Cũng như tiền sản giật thai kỳ, sản phụ cần làm xét nghiệm này để đánh giá nồng độ protein niệu. Nếu Protein niệu ≥ 300mg/24 giờ hay protein niệu ≥ 0.3 (mg/d L) nước tiểu ngẫu nhiên thì sản phụ có nguy cơ bị tiền sản giật sau sinh. 3.3. Điều trị tiền sản giật sau sinh Với những trường hợp đã có đầy đủ căn cứ kết luận tiền sản giật sau sinh, tùy vào mức độ mà bác sĩ sẽ đưa ra phương án điều trị phù hợp. Thông thường, sản phụ sẽ được chỉ định dùng thuốc chống co giật trong 24 giờ. Sau khi sản phụ đã được dùng thuốc, bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra lại chỉ số huyết áp, các triệu chứng mắc phải và lượng protein niệu. Nếu huyết áp của sản phụ vẫn cao hơn bình thường thì có thể bác sĩ sẽ kê đơn thuốc hạ huyết áp. Tiền sản giật sau sinh hiện vẫn chưa có biện pháp nào để dự phòng nên cách tốt nhất là thai phụ nên chú ý theo dõi cơ thể mình, kịp thời phát hiện các triệu chứng bất thường được cảnh báo ở trên và đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán đúng. Ngoài ra, sau sinh, sản phụ cũng cần theo dõi huyết áp thường xuyên, nhất là các trường hợp có nguy cơ cao. Thời gian đầu sau sinh là giai đoạn cơ thể sản phụ có nhiều thay đổi, sức khỏe còn yếu, chưa kể đến việc chăm sóc con nhỏ. Vì thế, sản phụ cần có người thân ở bên cạnh để phụ giúp, chăm sóc sức khỏe. Tiền sản giật sau sinh là hội chứng không thể xem thường nên chỉ cần phát hiện dấu hiệu nghi ngờ, sản phụ nên thăm khám ngay để có biện pháp khắc phục tốt nhất.
medlatec
1,053
Các biến chứng ít người biết của u xơ tử cung U xơ tử cung là bệnh lý phổ biến ở các chị em hiện nay. Bệnh có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cuộc sống của nữ giới. Vì vậy, làm sao để nhận biết và có cách điều trị phù hợp được nhiều người quan tâm. 1. U xơ tử cung là gì? U xơ tử cung là bệnh lý phụ khoa ở phụ nữ, đặc biệt là ở các đối tượng đang mang thai, trong độ tuổi sinh đẻ hoặc tiền mãn kinh. Người bị u xơ tử cung sẽ xuất hiện các khối u mọc bất thường, có thể ở niêm mạc tử cung, trong lớp cơ tử cung hay thậm chí ở bên ngoài tử cung. Hiện nay các nhà nghiên cứu vẫn chưa tìm ra nguyên nhân gây u xơ tử cung chính xác là gì. Tuy nhiên một số nhận định cho rằng nguyên nhân gây ra u xơ tử cung là do hậu quả của thừa cân, sự gia tăng quá mức của estrogen làm rối loạn nội tiết tố nữ,… dẫn đến nguy cơ gia tăng khả năng mắc bệnh. Người bị u xơ tử cung không nên chủ quan bởi vì khi các khối u phát triển to có thể gây chèn ép khó chịu. Hãy đi khám và điều trị kịp thời để tránh những biến chứng xảy ra. 2. Dấu hiệu nhận biết bị u xơ tử cung U xơ tử cung có thể xuất hiện các triệu chứng nhẹ, thoáng qua nên đôi khi người bệnh khó phát hiện hoặc nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Dưới đây là một số triệu chứng điển hình của bệnh u xơ tử cung giúp bạn nhận biết bệnh chính xác: Ra máu bất thường ở âm đạo. Người bệnh xuất hiện triệu chứng thiếu máu, da dẻ xanh xao, thường xuyên mệt mỏi. Trong trường hợp thiếu máu nặng có thể gây choáng váng khi đứng lên ngồi xuống hoặc thậm chí là ngất. Khó chịu và đau âm ỉ ở vùng bụng dưới, đặc biệt khi khối u có kích thước càng lớn sẽ càng đau hơn. Thường xuyên đi tiểu và có cảm giác đau rát mỗi khi quan hệ tình dục. Vùng bụng dưới rốn sờ thấy có khối u. Trong trường hợp u xơ tử cung phát triển to có thể chèn ép đường tiêu hóa, khiến cho bụng người bệnh chướng lên giống như mang thai. Kinh nguyệt bị rối loạn, không đúng với chu kỳ bình thường cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo u xơ tử cung mà bạn không nên chủ quan. 3. Các biến chứng u xơ tử cung có thể gây ra Nếu u xơ tử cung có kích thước vừa và nhỏ sẽ không có biểu hiện gì đáng kể, tuy nhiên khi khối u phát triển to bất thường nó có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như: Thiếu máu Thiếu máu không chỉ là dấu hiệu cảnh báo mà nó còn là biến chứng của u xơ tử cung. Người bị thiếu máu sẽ có làn da xanh xao, kém hồng hào, không có sức lực để thực hiện các công việc thường ngày, ảnh hưởng đến cuộc sống. Nếu tình trạng thiếu máu kéo dài và không được chữa trị sẽ chuyển sang thiếu máu mãn tính. Khi đó bệnh nhân sẽ gầy, sút cân, cơ thể mệt mỏi khi lao động. Chèn ép các cơ quan xung quanh Khi kích thước khối u lớn dần sẽ đè vào các cơ quan xung quanh và gây ra biến chứng. Chèn ép bàng quang sẽ khiến người bệnh bị khó đái, đái rắt, ngày tiểu tiện nhiều lần. Chèn ép niệu quản sẽ gây ứ nước thận, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn tiết niệu,… Chèn ép tĩnh mạch gây phù chi dưới cơ thể. Chèn ép trực tràng khiến bệnh nhân thường xuyên bị táo bón, đại tiện đau rát. Hiếm muộn vô sinh Một số bệnh nhân bị u xơ tử cung đi khám vì không có thai trong thời gian dài dù không dùng biện pháp tránh thai và quan hệ tình dục. Đây chính là một trong những biến chứng do u xơ tử cung gây ra. Sẩy thai Với phụ nữ mang thai bị u xơ tử cung sẽ khiến tử cung kém đàn hồi gây rối loạn sự co bóp do mất cân bằng nội tiết. Khi đó phụ nữ sẽ có nguy cơ cao hơn bị sảy thai. Ngoài ra trong thai kỳ, sự phát triển của u xơ tử cung có thể khiến phụ nữ mang thai tăng khả năng sinh mổ hơn so với phụ nữ không bị u xơ. 4. Nên làm gì khi bị u xơ tử cung Hiện nay khoa học y tế phát triển, có rất nhiều kỹ thuật có thể phát hiện được bệnh như siêu âm đầu dò, siêu âm phần phụ, CT tiểu khung, MRI tiểu khung,… Ngoài thực hiện theo đúng hướng dẫn của bác sĩ bạn cũng nên thực hiện chế độ ăn uống, sinh hoạt hợp lý. Nên bổ sung các loại thực phẩm tốt cho sức khỏe như rau xanh, trái cây, cá, các loại thịt trắng, ngũ cốc, trà xanh,…
medlatec
870
Các vấn đề liên quan đến huyết khối tĩnh mạch sâu Theo thống kê của bộ y tế, số lượng người mắc bệnh huyết khối tĩnh mạch sâu đang ngày một tăng lên. Trong khi đó, các biến chứng của bệnh lý này khá nghiêm trọng với tỷ lệ gây tử vong rất cao. Tuy nhiên, phần lớn các bệnh nhân vẫn chưa thực sự hiểu rõ về dấu hiệu, nguyên nhân cũng như biến chứng của căn bệnh. 1. Huyết khối tĩnh mạch sâu là bệnh gì? Huyết khối tĩnh mạch thường được mô tả là tình trạng bên trong lòng tĩnh mạch xuất hiện nhiều cục máu đông. Bên cạnh đó, hiện tượng này cũng có thể nảy sinh do khối máu đông trong tĩnh mạch di chuyển đến phổi (hay còn gọi là bệnh thuyên tắc phổi). Mặc dù, bệnh lý này có thể xuất hiện ở bất kỳ tĩnh mạch nào của cơ thể nhưng phổ biến nhất là huyết khối tĩnh mạch chi dưới. Trong y khoa, hệ thống tĩnh mạch có chức năng dẫn truyền máu về tim sau khi thực hiện trao đổi oxy từ các cơ quan. Bên cạnh đó, huyết khối tĩnh mạch còn được phân chia thành 3 loại là tĩnh mạch sâu (DVT), tĩnh mạch nông và các tĩnh mạch xuyên có nhiệm vụ di chuyển máu từ tĩnh mạch nông về tĩnh mạch sâu. Theo bác sĩ, tình trạng huyết khối tĩnh mạch sâu thường xuất hiện đầu tiên từ van tĩnh mạch. 2. Nguyên nhân gây bệnh và các yếu tố tăng rủi ro Hiện tượng huyết khối tĩnh mạch sâu thường nảy sinh do nhiều nguyên nhân khác nhau. Tuy nhiên một số yếu tố thuận lợi cũng góp phần đẩy nhanh quá trình hình thành bệnh hoặc làm tăng nguy cơ mắc bệnh ở bệnh nhân. Để hiểu rõ hơn về các nguyên nhân và yếu tố tăng rủi ro dẫn đến bệnh lý này, bạn đọc đừng bỏ lỡ những thông tin sau đây: 2.1. Nguyên nhân gây bệnh Theo kiến thức y khoa và kinh nghiệm làm việc của các bác sĩ chuyên khoa, tình trạng DVT có thể nảy sinh do một số lý do như: Các căn bệnh ung thư ác tính liên quan đến một số cơ quan như phổi, dạ dày, tụy, tinh hoàn, vú, buồng trứng, tiết niệu,... Bên cạnh đó, những bệnh lý này thường làm tăng nguy cơ đông máu trong tĩnh mạch. Sau khi thực hiện phẫu thuật một số bộ phận như ngực, bụng hoặc chỉnh hình xương bị gãy,... Tình trạng bất động kéo dài tạo điều kiện cho các huyết khối hình thành do tuần hoàn bị ứ trệ. Gặp một số chấn thương như gãy đốt sống, gãy xương đùi,... Mắc một số bệnh lý liên quan đến tình trạng suy tĩnh mạch. Rối loạn đông máu làm tăng nguy cơ dẫn đến đông máu bẩm sinh. 2.2. Các yếu tố nguy cơ Ngoài những nguyên nhân gây bệnh thì tình trạng DVT còn dễ xảy ra do một số yếu tố nguy cơ như: Những đối tượng từng mắc bệnh huyết khối tĩnh mạch sâu vẫn có thể tái phát trở lại. Phụ nữ mang thai có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do sự phát triển của thai nhi khiến cho lưu lượng máu di chuyển về tim bị cản trở. Bên cạnh đó, tuần hoàn cũng bị ứ trệ và tăng nguy cơ hình thành các khối máu đông trong tĩnh mạch. Những đối tượng bị thừa cân, béo phì hoặc từng mắc các bệnh lý liên quan đến tim mạch như nhồi máu cơ tim, suy tim ứ huyết, đột quỵ thường dễ mắc bệnh hơn. Người lớn tuổi: độ tuổi càng cao thì khả năng mắc bệnh càng tăng theo. Những người có thói quen hút thuốc lá, lười vận động, thường xuyên phải đứng lâu, nằm lâu hoặc ngồi một chỗ dễ khiến cho sự lưu thông của máu bị cản trở và tạo điều kiện thuận lợi để hình thành bệnh. Những người mắc các bệnh lý liên quan đến đường ruột, chẳng hạn như viêm đường tiêu hóa dưới thường rất dễ mắc bệnh. Phụ nữ thường xuyên sử dụng các loại thuốc tránh thai, bao gồm cả liệu pháp thay thế hormone hoặc viên uống đều có tỷ lệ bị huyết khối rất cao. Những đối tượng có biểu hiện bất thường ở quá trình đông máu, cụ thể là máu dễ đông hơn thường dễ mắc bệnh. Bởi vì tình trạng này kết hợp với các yếu tố nguy cơ khác tạo điều kiện thuận lợi sẽ làm tăng khả năng hình thành huyết khối sẽ cao hơn. 3. Các biểu hiện của bệnh huyết khối tĩnh mạch sâu Phần lớn các đối tượng mắc bệnh huyết khối tĩnh mạch sâu đều không nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào cảnh báo về tình trạng này. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân theo dõi sự thay đổi của cơ thể thì có thể nhận thấy một vài triệu chứng cơ năng như: Màu sắc da tại vị trí phát bệnh thay đổi rõ rệt. Một số trường hợp sắc da chuyển sang màu xanh đen hoặc cũng có thể là một màu sắc bất thường khác. Bệnh nhân cảm thấy đau nhức tại vùng tĩnh mạch bị bệnh. Mức độ cơn đau có thể nặng hoặc nhẹ tùy vào tình trạng bệnh và sức khỏe của bệnh nhân. Sưng phù chân kèm theo cảm giác nặng nề, khi so sánh giữa chân bị bệnh và chân bình thường có thể nhận thấy sự khác biệt rõ rệt. Một số bệnh nhân thường xuyên bị sốt nhưng không xác định được nguyên nhân. Đối với những trường hợp nặng, bệnh nhân có thể nhận thấy tĩnh mạch mông bị giãn dưới da. Xuất hiện cảm giác nóng da, nhất là vùng da bị huyết khối. Những bệnh nhân không chữa trị kịp thời sẽ gây ra các biến chứng với những biểu hiện như: đau tức ngực, khó thở, nhịp tim nhanh, mệt mỏi, ho nhiều hoặc ho ra máu,... Đặc biệt, những triệu chứng này thường xuất hiện với tần suất cao hơn, nặng nề hơn khi tình trạng bệnh tiến triển gây thuyên tắc phổi. 4. Các phương pháp chẩn đoán bệnh Siêu âm: có thể áp dụng phương pháp Doppler để kiểm tra tốc độ lưu thông máu trong lòng mạch. Nếu kết quả ghi nhận được cho thấy quá trình lưu thông máu bị tắc nghẽn hoặc tốc độ lưu thông chậm thì nguy cơ cao bệnh nhân đã bị huyết khối tĩnh mạch. Xét nghiệm máu D - dimer: đây là một hình thức xét nghiệm giúp thăm dò và phát hiện những mảnh máu đông đã bị vỡ ra và đang tồn tại, lưu thông trong lòng mạch. Nếu kết quả xét nghiệm cho thấy trong lòng mạch có khá nhiều mảnh vỡ thì khả năng có huyết khối sẽ cao hơn. Tuy nhiên, sự xuất hiện nhiều mảnh máu đông vỡ cũng có thể do bệnh nhân từng bị chấn thương, tiến hành phẫu thuật hoặc đang trong thời kỳ mang thai. Chụp MRI hoặc CT: đây là hai phương pháp hỗ trợ chụp lại toàn bộ hệ thống mạch máu bên trong và xác định được các vị trí bị huyết khối. Huyết khối tĩnh mạch sâu là một trong những bệnh lý gây ra nhiều ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng của người bệnh. Do đó, mọi người nên chủ động tìm hiểu bệnh cũng như thực hiện các giải pháp phòng ngừa để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.
medlatec
1,262
Hộ Tạng Đường: Thành phần, công dụng và hướng dẫn sử dụng Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Hộ Tạng đường được chiết xuất từ các thành phần thảo dược tự nhiên, có tác dụng vừa hỗ trợ ổn định đường huyết, vừa hỗ trợ cải thiện và ngăn ngừa hiệu quả các biến chứng nguy hiểm của bệnh tiểu đường. 1. Thành phần của sản phẩm Hộ Tạng Đường Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Hộ Tạng Đường được sản xuất từ các thành phần tự nhiên như: Cao câu kỷ tử (200mg), cao Mạch môn (180mg), cao Hoài sơn (60mg), cao Nhàu (60mg) và Alpha lipoic acid (20mg).Trong đó:Cao Câu kỷ tử: Có thể ức chế reductase, men này gây tích lũy sorbitol trong tế bào, là nguyên nhân quan trọng sinh những biến chứng của bệnh tiểu đường như: Đục thủy tinh thể, võng mạc mắt, tổn thương thần kinh và thận. Ức chế men reductase góp phần bảo vệ mắt, giảm tổn thương thần kinh và hạn chế suy thận do biến chứng tiểu đường.Cao Mạch môn: Hoạt chất MDG-1 trong Mạch môn giúp làm giảm đáng kể nồng độ glucose trong máu, giảm mỡ máu và đặc biệt là hạn chế biến chứng thận do tiểu đường. Trong y học cổ truyền, dược liệu này được sử dụng để trị các bệnh tim mạch, cao huyết áp và xơ vữa động mạch.Cao Hoài sơn: Trong y học cổ truyền, Hoài sơn có tác dụng chữa bệnh tiểu đường do có chứa men có tác dụng thủy phân đường rất hiệu quả. Đặc biệt, thảo dược này còn có tác dụng chống lại bệnh thần kinh do tiểu đường, nhờ đó giảm hiệu quả các triệu chứng tê bì tay chân, khô ngứa da, rối loạn cương... do biến chứng thần kinh tiểu đường.Cao Nhàu: Tác dụng nổi bật của Nhàu là giúp tăng cường miễn dịch và tăng tốc độ lành vết thương ở người bệnh tiểu đường. Ngoài ra, nhiều nghiên cứu cũng cho thấy hiệu quả rõ rệt của thảo dược này trong việc giảm đường huyết lúc đói và giảm Hb. A1c.Alpha lipoic acid: Đây là chất chống oxy hóa mạnh, được sử dụng để kiểm soát các biến chứng tiểu đường, làm giảm chỉ số đường huyết và Hb. A1c. Dược chất này cũng được chứng minh có tác dụng bảo vệ võng mạc mắt phòng ngừa các biến chứng thần kinh do bệnh tiểu đường. Hình ảnh sản phẩm và thành phần của Hộ Tạng Đường 2. Công dụng của sản phẩm Mỗi bệnh nhân khi mắc tiểu đường đều cần thay đổi chế độ sinh hoạt hợp lý: Chế độ ăn, tăng cường vận động và kể cả việc dùng thuốc. Đối với căn bệnh này, kể cả khi đường huyết ổn định, người tiểu đường vẫn phải đối mặt với các biến chứng trên tim, thận, mắt, thần kinh. Hiểu được điều này nên sản phẩm Hộ Tạng Đường đã đem lại cơ chế tác động kép: Vừa ổn định đường huyết, vừa bảo vệ tính toàn vẹn của mạch máu và thần kinh, giúp bệnh nhân:Hỗ trợ phòng ngừa và cải thiện các biến chứng của bệnh tiểu đường.Hỗ trợ giảm và ổn định đường huyết, giúp kiểm soát đường huyết.Hỗ trợ giảm cholesterol máu nên giúp giảm nguy cơ xơ vữa mạch (thường gặp ở người tiểu đường).Không chỉ vậy, sản phẩm còn đem lại nhiều lợi ích hỗ trợ vượt trội như:Cải thiện tê bì châm chích tay chân, nóng rát lòng bàn tay bàn chân hoặc đầu ngón tay chân.Mắt sáng khỏe, không còn nhức mỏi và mờ nhoè.Giảm khô da, bong tróc và ngứa ngáy.Giảm rối loạn cương dương, cải thiện sinh lý, chống suy thận do tiểu đường lâu năm.Giúp vết thương nhanh lành, không bị nhiễm trùng, đoạn chi.Giảm đau khớp, co cứng cơ, chuột rút.Hỗ trợ hạ đường huyết, giảm Hb. A1c, giúp người bệnh không còn mệt mỏi, tiểu nhiều, khát nhiều và ăn uống đỡ kiêng khem.Hỗ trợ giảm cholesterol máu, giảm nguy cơ biến chứng đột quỵ và nhồi máu cơ tim.Sử dụng kết hợp với thuốc điều trị để hỗ trợ giảm liều thuốc tây, giảm tác dụng phụ của thuốc trên gan thận. Hộ Tạng Đường - giải pháp hiệu quả cho người bệnh tiểu đường 3. Đối tượng sử dụng sản phẩm Bệnh nhân tiểu đường tuýp 1, tuýp 2.Người tiền tiểu đường, có các dấu hiệu rối loạn dung nạp đường.Phòng ngừa cho những người gia đình có tiền sử tiểu đường, huyết áp, mỡ máu...4. Liều dùng, cách dùng Hộ Tạng Đường. Dùng để phòng ngừa biến chứng tiểu đường: Mỗi ngày uống từ 2 đến 4 viên, chia 2 lần sáng và tối. Dùng để hỗ trợ điều trị biến chứng tiểu đường: Uống 4 – 6 viên/ ngày, chia 2 lần.Dùng để hỗ trợ điều hòa đường huyết, huyết áp, giảm Cholesterol máu, chống oxy hóa: Mỗi ngày uống 2 – 4 viên, chia làm 2 lần.Lưu ý: Nên uống Hộ Tạng Đường trước khi dùng bữa 30 phút hay cũng có thể là 1 giờ sau bữa chính. Người dùng nên uống thường thường xuyên mỗi ngày theo đợt từ 1 – 3 tháng để có kết quả tốt nhất.Hiện chưa có báo cáo cụ thể về tương tác và tác dụng phụ xảy ra khi dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe Hộ Tạng Đường. Tuy nhiên, người dùng nên uống sản phẩm cách các thuốc điều trị khác khoảng 30 – 60 phút để đạt hiệu quả tốt nhất.Trên đây là thông tin chi tiết về thực phẩm bảo vệ sức khỏe Hộ Tạng Đường. Để nâng cao hiệu quả sử dụng, người dùng hãy đọc kỹ hướng dẫn bên trong hộp hoặc tham khảo ý kiến của những người có chuyên môn.
vinmec
977
Có nên khám sàng lọc trước sinh không Nhiều bậc cha mẹ băn khoăn có nên khám sàng lọc trước sinh không? Câu trả lời chắc chắn là có, đặc biệt là đối với các thai phụ có những vấn đề đặc biệt về sức khỏe. Khám sàng lọc trước sinh có rất nhiều lợi ích, giúp chẩn đoán sớm dị tật thai, can thiệp khắc phục kịp thời, giảm tỷ lệ trẻ sơ sinh tử vong, trẻ bị dị tật và khuyết tật nặng nề. 1. Tầm quan trọng của khám sàng lọc trước sinh Mang thai là cả quá trình vô cùng hạnh phúc và vất vả mà cả mẹ và gia đình cần đồng hành cùng bé. Vì thế mà cha mẹ càng nên cẩn thận, theo dõi và chăm sóc sức khỏe thai nhi thật tốt. Khám sàng lọc trước sinh là việc làm không thể bỏ qua, bởi nó giúp: Cập nhật tình trạng sức khỏe thai nhi Sự hình thành và phát triển của thai nhi trong bụng mẹ chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Dù cơ thể mẹ đã bảo vệ bé tối đa những tác động không mong muốn nhưng không ai chắc chắn được rằng, thai nhi hoàn toàn khỏe mạnh. Không những thế, có những dị tật do rối loạn di truyền, đột biến NST không thể kiểm soát. Vì thế, khám sàng lọc trước sinh giúp cha mẹ kiểm tra, cập nhật tình hình sức khỏe thai nhi nhanh chóng, chính xác: bé đang có kích thước bao nhiêu, cân nặng thế nào, phát triển những cơ quan nào, có mắc dị tật di truyền không,… Xác định nguy cơ thai nhi mắc hội chứng di truyền Nếu các dị tật sứt môi, hở hàm ếch, dị tật tứ chi có thể can thiệp y học thì dị tật di truyền thường ảnh hưởng rất nghiêm trọng đến sức khỏe và tương lai của trẻ. Nếu trẻ sinh ra mắc các hội chứng di truyền, khả năng phát triển thể chất, trí tuệ đều không bình thường, trẻ gần như phải sống chung với nó suốt đời, bởi can thiệp y học không hiệu quả. Rất nhiều trường hợp thai nhi bị dị tật bẩm sinh tử vong ngay sau khi sinh hoặc trong những năm đầu đời. Vì thế, biết được thai nhi có mắc dị tật bẩm sinh không giúp cha mẹ có quyết định giữ hay bỏ phù hợp, có chế độ chăm sóc con đúng cách và can thiệp điều trị ngay trong thai kỳ. Giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội Thực tế những đứa trẻ sinh ra bị dị tật bẩm sinh đã trở thành gánh nặng lớn không chỉ cho cha mẹ, gia đình mà cả xã hội gánh chịu. Những đứa trẻ dị tật cần sự chăm sóc đặc biệt, khiến cha mẹ và gia đình vất vả gấp nhiều lần. Từ đó, chất lượng dân số cũng giảm sút. Xác định phương pháp sinh, chăm sóc thai phù hợp Không phải phụ nữ mang thai nào cũng biết cách chăm sóc thai với chế độ dinh dưỡng, nghỉ ngơi, luyện tập thể thao đúng, khoa học. Đặc biệt, vấn đề bổ sung dinh dưỡng thai kỳ không phải là dễ. Tùy theo từng giai đoạn thai kỳ mà mẹ nên bổ sung thêm nhiều loại dưỡng chất cần thiết mà trẻ cần nhất. Nhiều mẹ nghĩ rằng khi có thai thì phải ăn gấp đôi thực phẩm, dinh dưỡng cần thiết. Tuy nhiên, thai nhi thường không cần số lượng nhiều dinh dưỡng đến vậy. Những dưỡng chất cần thiết cho thai thì mẹ bầu lại thường thiếu như: Các loại vitamin, canxi, acid Folic, khoáng chất,… Bên cạnh đó, chế độ sinh hoạt khoa học, nghỉ ngơi hợp lý, tránh xa chất kích thích và hóa chất độc hại, thận trọng khi sử dụng thuốc điều trị,… sẽ giúp thai phát triển khỏe mạnh. Khi sàng lọc trước sinh, bác sỹ nhận thấy nguy cơ thai nhi mắc dị tật bẩm sinh nào đó, thay đổi chế độ dinh dưỡng và bổ sung chất cần thiết sẽ được tư vấn. 2. Có nên khám sàng lọc trước sinh? Trong suốt thời kỳ mang thai, thai nhi cũng như cơ thể người phụ nữ liên tục thay đổi và rất khó dự đoán. Hiện nay, mặc dù y học phát triển nhưng môi trường ô nhiễm, nhiều vấn đề xã hội, cuộc sống nảy sinh, các bệnh lý thai kì ngày càng gia tăng và diễn biến phức tạp. Đặc biệt, tỉ lệ thai phụ mắc các bệnh lý nội, ngoại khoa, bệnh lý thai kỳ ngày càng tăng như: Cường giáp, viêm gan B, tim mạch, thiếu máu di truyền Thalassemia, tiền sản giật, đái tháo đường,… Phụ nữ mang thai trên 35 tuổi có nguy cơ dị tật thai và bệnh lý thai kỳ cao hơn nhiều. Theo số liệu mà Hiệp hội Sản phụ khoa Thế giới FIGO thông báo, tỷ lệ đái tháo đường thai kỳ trên thế giới ngày càng tăng. Cụ thể, khoảng 16% các bà mẹ mang thai bị đái tháo đường thai kỳ, tỷ lệ mắc tiền sản giật là 3 - 5%. Đa số các trường hợp mắc bệnh phát hiện khá muộn, thường khi triệu chứng bệnh rõ ràng, vào 3 tháng cuối thai kỳ. Điều này gây ảnh hưởng không nhỏ đến thai nhi khi không được can thiệp, điều trị sớm. Không ít trường hợp thai phụ không được phát hiện bệnh và can thiệp sớm, gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe, tính mạng thai nhi và cả thai phụ. Nhiều trường hợp bắt buộc phải chủ động sinh non hoặc kết thúc thai kỳ. Theo các chuyên gia y học, mỗi giai đoạn của thai kỳ, phụ nữ mang thai cần làm những kiểm tra khác nhau. Trong đó, thời điểm vàng để xét nghiệm sàng lọc trước sinh là từ tuần thai 10 - 13. Ở tuần thai thứ 10, mẹ có thể chủ động xét nghiệm NIPT sàng lọc trước sinh các dị tật bẩm sinh liên quan đến rối loạn di truyền, đột biến NST. Nếu không, mẹ đợi đến tuần thai 11 - 13 tuần 6 ngày để xét nghiệm sàng lọc Double Test 3 hội chứng di truyền thường gặp (Down, Patau, Edward). Siêu âm đo độ mờ da gáy cũng được thực hiện vào khoảng tuần thai 12, đánh giá nguy cơ thai nhi mắc hội chứng Down. Nếu sàng lọc trước sinh phát hiện thai nhi bị dị tật, cần chẩn đoán chính xác với xét nghiệm với kỹ thuật chọc dò dịch ối (thai 11 - 13 tuần) và sinh thiết gai nhau (thai 16 - 18 tuần). Siêu âm sàng lọc trước sinh tiếp tục thực hiện ở tuần thai 20 - 22 và 30 - 32 để kiểm tra tiếp các bất thường về hình thái thai nhi, các dị tật sớm và các dị tật muộn. Bởi siêu âm 4D lúc này đã thấy rõ ràng, đầy đủ hình thái cơ thể và cấu trúc các cơ quan của thai nhi. Thai phụ nên khám thai định kỳ, thường xuyên, chủ động sàng lọc trước sinh sớm để kịp thời điều trị, sửa chữa những khiếm khuyết của thai. Nếu đợi đến khi xuất hiện triệu chứng bất thường hoặc trẻ được sinh ra, việc can thiệp và điều trị không còn đặt được kết quả tốt.
medlatec
1,240
Cảnh báo các cấp độ suy tim và mức độ nguy hiểm của nó Suy tim là bệnh lý có thể gây nên những biến chứng khó lường cho sống. Bệnh sẽ có cơ hội chậm tiến triển nếu được phát hiện và điều trị từ giai đoạn sớm. Dưới đây chúng tôi xin chia sẻ về các cấp độ suy tim và mức độ nguy hiểm của nó để bạn đọc hiểu hơn về bệnh lý này. 1. Bệnh suy tim - nguyên nhân và triệu chứng nhận biết 1.1. Thế nào là suy tim Suy tim tức là tim bị yếu đi nên không thể bơm máu đi nuôi cơ thể hiệu quả được và máu vận chuyển tới tim cũng như tới khắp cơ thể cũng chậm mức bình thường. Bệnh lý này xuất phát từ sự bất thường trong cấu trúc hoặc chức năng của tim. 1.2. Nguyên nhân gây suy tim là gì Thường thì suy tim xuất phát từ các yếu tố sau: - Mắc bệnh động mạch vành. - Một số vùng tim bị chết và có sẹo do cơn nhồi máu cơ tim khiến cho khả năng co bóp của tim bị giảm. - Lạm dụng rượu bia nên mắc bệnh cơ tim. - Bệnh cao huyết áp mạn làm tăng áp lực lên tim, khiến tim phải làm việc quá sức trong một khoảng thời gian dài. - Mắc bệnh tim bẩm sinh. - Bị bệnh hẹp hoặc hở van tim. - Các bệnh lý mãn tính như: tiểu đường, suy thận, tuyến giáp. - Rối loạn nhịp tim trong thời gian dài. - Dùng một số loại thuốc đặc biệt, thuốc trị ung thư. - Bệnh viêm cơ tim. 1.3. Triệu chứng nào cho thấy bị suy tim 1.3.1. Suy tim trái - Triệu chứng cơ năng: + Khó thở: ban đầu chỉ là khó thở khi gắng sức nhưng về sau càng ngày cơn khó thở càng tăng lên, phải ngồi mới thở được. + Ho: thường ho khan vào ban đêm hoặc khi làm quá sức. Một số ít trường hợp bị ho có đờm kèm theo máu. - Triệu chứng thực thể: + Thăm khám tim nhận thấy mỏm tim hơi lệch sang trái. + Nhịp tim nhanh hơn mức bình thường. + Thăm khám nghe thấy tiếng tim đập như tiếng ngựa phi hoặc thấy một tiếng thổi tâm thu nhẹ ở mỏm. + Khám phổi thấy ran ẩm rải rác ở hai bên đáy phổi. 1.3.2. Suy tim phải - Triệu chứng cơ năng: + Khó thở: tùy từng trường hợp mà người bệnh thường xuyên thấy khó thở, chỉ khác nhau về mức độ khó thở nhiều/ít mà thôi. Cơn khó thở ngày một nặng và không có các cơn kịch phát. + Người bệnh thường xuyên cảm thấy đau tức vùng hạ sườn phải. - Triệu chứng thực thể: + Bề mặt gan nhẵn, gan to đều, bờ gan tù, sờ vào gan thấy đau hoặc có những cơn đau gan tự phát. + Tĩnh mạch cổ nổi thành sợi to. + Da và niêm mạc bị tím do máu ở trệ ở ngoại biên. + Phù ở hai chân sau đó phù toàn thân hoặc còn bị tràn dịch các màng. + Tiểu ít, nước tiểu có màu sậm. + Nghe nhịp tim thấy nhanh và như có tiếng ngựa phi. 1.3.4. Suy tim toàn bộ Trong các cấp độ suy tim thì đây chính là suy ở mức độ nặng nên người bệnh có triệu chứng: - Toàn thân phù. - Thường xuyên khó thở. - Áp lực tĩnh mạch cao, tĩnh mạch cổ nổi sợi rất to. - Gan ngày càng to. - Có tình trạng chướng cổ, tràn dịch màng tim hoặc màng phổi. - Huyết áp kẹt do huyết áp tối thiểu tăng còn huyết áp tối đa hạ. - Chụp X-quang thấy toàn bộ quả tim to lên. - Thực hiện điện tâm đồ có thể thấy dày hai thất. 2. Thận trọng trước những nguy hiểm của bệnh suy tim Suy tim dù ở cấp độ mấy thì cũng ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe và dễ đẩy người bệnh đứng trước những biến chứng nguy hiểm. Tùy vào cấp độ suy tim mà mức độ nguy hiểm do bệnh gây ra có sự khác nhau. Cấp độ suy tim càng cao thì rủi ro biến chứng càng lớn. Những biến chứng nguy hiểm do suy tim có thể kể đến như: - Tràn dịch màng, phù phổi cấp Một lượng dịch lớn bị ứ lại ở phổi do suy tim nên người bệnh bị phù phổi cấp, khó thở và ho khan. - Rối loạn nhịp tim gây đột tử Rung thất, nhịp tim nhanh quá và nhịp nhanh thất rất dễ gây đột tử. - Nhồi máu cơ tim và đột quỵ Do nhịp tim quá nhanh, nhịp nhanh thất và rung thất nên nguy cơ đột tử rất cao. Ngoài ra, suy tim còn gây tắc động mạch não, động mạch vành do có sự xuất hiện của các cục máu đông nên dễ bị đột quả và nhồi máu cơ tim. - Hỏng van tim Một thời gian dài tim phải làm việc quá sức nên dây chằng xung quanh nó bị đứt, giãn ra và van tim bị hỏng. - Thiếu máu Suy giảm chức năng thận do suy tim khiển cơ thể không sản xuất đủ hormone tạo hồng cầu nên người bệnh dễ bị thiếu máu. - Gan, thận bị tổn thương Do không được cung cấp đủ máu nên chức năng gan, thận là đào thải độc tố, nước, muối ra ngoài cơ thể bị giảm đi. Mặt khác, khả năng vận chuyển máu của tim giảm nên gan phải tăng kích thước để chứa máu, cứ như vậy hình thành xơ và suy gan. - Rối loạn nhịp tim: Nhịp tim đập nhanh hoặc chậm một cách bất thường làm nhịp tim nhanh thất, rung thất, rung nhĩ,... 3. Các cấp độ suy tim cần lưu ý Hiện nay có rất nhiều cách phân loại các cấp độ suy tim như sau: 3.1. Cấp độ suy tim theo Hiệp hội tim mạch học New York Hiệp hội tim mạch New York (NYHA) đánh giá mức độ suy tim dựa trên mức độ hoạt động thể lực và triệu chứng cơ năng của người bệnh nhân, từ đó chia thành 4 cấp độ: - Độ 1 Đây là suy tim tiềm tàng vì người bệnh vẫn có khả năng hoạt động thể lực và sinh hoạt như người bình thường, không hề có dấu hiệu mệt mỏi, khó thở hay hồi hộp. - Độ 2 Cấp độ này suy tim nhẹ, người bệnh mới chỉ bị một số hạn chế nhất định trong hoạt động thể lực và sinh hoạt hàng. Các triệu chứng suy tim chỉ xuất hiện khi gắng sức như: đánh trống ngực, mệt mỏi, khó thở,... - Độ 3 Đây là cấp độ suy tim trung bình nặng vì các hoạt động thể lực cũng như sinh hoạt thường ngày của người bệnh đã bị hạn chế đi khá nhiều. Người bệnh thường thấy mệt mỏi, khó thở, đánh trống ngực,... dù hoạt động rất nhẹ và thường xuyên phải vào viện điều trị. - Độ 4 Ở cấp độ này thì suy tim đã nặng nên người bệnh sẽ thấy khó chịu trong mọi hoạt động sinh hoạt hay thể lực hàng ngày. 3.2. Cấp độ suy tim theo giai đoạn bệnh và phương pháp điều trị Đây là các cấp độ suy tim của ACC/AHA 2013. Dựa theo thời điểm bệnh xuất hiện và tiến triển của bệnh, suy tim chia thành 4 giai đoạn: - Giai đoạn A Các triệu chứng suy tim không hề có nhưng người bệnh lại lại có các yếu tố nguy cơ cao với suy tim như: béo phì, xơ vữa động mạch, bệnh mạch vành, rối loạn chuyển hóa, tiểu đường,... - Giai đoạn B Các triệu chứng suy tim vẫn chưa có nhưng lại có bệnh lý làm ảnh hưởng đến cấu trúc của tim như: thiếu máu cơ tim cục bộ, nhồi máu cơ tim, bệnh van tim,... - Giai đoạn C Đã xuất hiện các triệu chứng gây tổn thương cấu trúc tim hoặc liên quan đến bệnh làm cấu trúc tim tổn thương. Các triệu chứng ấy gồm: khó thở, gắng sức kém, tim đập nhanh, ho đêm nhiều,… - Giai đoạn D Người bệnh đã phải dùng đến các phương pháp điều trị đặc biệt dành cho bệnh nhân suy tim. Nhìn chung, dù phân loại các cấp độ suy tim như thế nào thì đây vẫn là một bệnh lý vô cùng nguy hiểm. Khám sức khỏe định kỳ được xem là phương pháp được khuyến cáo nên thực hiện để kịp thời phát hiện các bất thường tim mạch trong đó có bệnh suy tim để có phương án điều trị từ sớm thì sẽ hạn chế được tối đa nguy cơ biến chứng xấu cho sức khỏe và tính mạng người bệnh.
medlatec
1,448
Đau đầu có nguy hiểm không? Uống gì để giảm đau đầu? Có nhiều nhiều nguyên nhân gây đau đầu và tình trạng này có thể gặp ở cả trẻ nhỏ và người lớn. Để điều trị đau đầu, một số bệnh nhân tìm đến thuốc giảm đau nhưng một số khác lại ưu tiên các biện pháp điều trị tại nhà, chẳng hạn như ăn uống, nghỉ ngơi, tập thể dục,... Cùng tham khảo thông tin dưới đây để hiểu rõ đau đầu có nguy hiểm không và uống gì để giảm đau đầu? 1. Đau đầu có nguy hiểm không và khi nào có thể điều trị tại nhà? Đau đầu do rất nhiều nguyên nhân và mức độ nguy hiểm của bệnh cũng tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Nếu tình trạng đau đầu diễn ra thường xuyên và có kèm theo nhiều biểu hiện bất thường thì rất có thể là triệu chứng cảnh báo bệnh lý nguy hiểm. Người bệnh cần được điều trị sớm để phòng tránh nguy cơ biến chứng. - Những trường hợp cần đi khám càng sớm càng tốt: + Thường xuyên đau đầu, cơn đau xảy ra hoặc đau tăng lên trong các tình huống gắng sức hoặc người bệnh đang tức giận về một điều gì đó,... Cơn đau đầu này có thể là do tình trạng xuất huyết não gây ra. Phát hiện muộn và chậm trễ điều trị có thể gây ra những hậu quả vô cùng nghiêm trọng. + Lần đầu tiên xuất hiện cơn đau nhưng mức độ đau rất dữ dội. Ngoài ra, bệnh nhân còn gặp phải một số biểu hiện nghiêm trọng khác như tê bì hay yếu nửa người, liệt nửa người,... + Mức độ đau tăng dần: Những cơn đau đầu không thuyên giảm mà ngày càng đau nhiều hơn. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này có thể là do u não, tụ máu màng cứng mạn tính. + Nếu người bệnh bị đau đầu và kèm theo đó là tình trạng sốt cao thì nên cẩn trọng vì đó có thể là biểu hiện của bệnh viêm màng não. + Đau đầu do viêm xoang là tình trạng đau đầu sau mắt và mũi. Với những trường hợp này, bệnh nhân nên đi khám để được bác sĩ lên phác đồ điều trị hiệu quả. - Một số trường hợp đau đầu ít nghiêm trọng và có thể khắc phục tại nhà:+ Đau đầu do quá căng thẳng: Căng thẳng quá mức là nguyên nhân phổ biến gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe, bao gồm tình trạng đau đầu. Khi bạn bị mệt mỏi và căng thẳng, các cơ sẽ bị căng ra và gây đau đầu. Những cơn đau đầu do căng thẳng thường xuất hiện ở đỉnh đầu và giữa đầu. + Đau đầu từng cụm: Là những trường hợp đau tại một vị trí cụ thể trên đầu và kéo dài. Tình trạng này khiến người bệnh vô cùng khó chịu và mệt mỏi. + Đau nửa đầu và cơn đau ngày càng lan rộng ra khắp đầu. Bên cạnh đó, mắt của bệnh nhân thường nhạy cảm với ánh sáng.2. Uống gì để giảm đau đầu? Với một số trường hợp đau đầu không phải do bệnh lý mà do căng thẳng,... thì bạn có thể khắc phục bệnh bằng chế độ nghỉ ngơi và ăn uống hợp lý. Với thắc mắc uống gì để giảm đau đầu, các chuyên gia giải đáp như sau: - Nước lọc: Khi những cơn đau đầu xảy ra, bạn cần chú ý đến việc bổ sung đủ nước cho cơ thể. Đây là cách đơn giản nhưng có thể mang lại hiệu quả tích cực vì uống đủ nước sẽ giúp duy trì cân bằng chất lỏng trong cơ thể, giúp cho việc cung cấp dinh dưỡng đến các tế bào dễ dàng và hiệu quả hơn. Mỗi người nên uống khoảng 2 lít nước mỗi ngày. - Nước chanh: Loại nước uống này chính là nguồn vitamin C hữu ích giúp hệ thống miễn dịch của cơ thể hoạt động tốt hơn và giúp cân bằng nước trong cơ thể, từ đó giảm đau đầu hiệu quả. - Trà gừng: Gừng có tính kháng khuẩn, giảm đau và giảm viêm rất hiệu quả. Do đó, đây là loại thức uống mà bạn có thể bổ sung khi xảy ra những cơn đau đầu. Bên cạnh đó, trà gừng còn có tác dụng làm ấm bụng và giúp bạn ngủ ngon hơn. - Trà bạc hà: Nếu bạn đang bị đau đầu do căng thẳng thì có thể lựa chọn loại trà này. Những tinh chất trong bạc hà có tác dụng làm giãn cơ và giảm đau đầu hiệu quả. - Trà hoa cúc: Đây là loại trà rất phù hợp với những bệnh nhân đang gặp phải tình trạng đau đầu. Những thành phần dưỡng chất có trong hoa cúc sẽ giúp bạn làm dịu cơn đau đầu, thư giãn tâm trí và ngủ ngon giấc. - Nước húng quế: Loại thảo mộc này được sử dụng phổ biến trong việc điều trị những vấn đề về tiêu hóa. Tuy nhiên, nếu bạn muốn loại bỏ những cơn đau đầu ngay tại nhà, cũng có thể lựa chọn húng quế. Cách làm nước húng quế rất đơn giản. Bạn chỉ cần cho rau húng quế đã được rửa sạch vào trong nồi nước sôi và sau đó chờ đợi khoảng 5 phút để những tinh chất từ loại thảo mộc này tan vào trong nước. Có thể dùng loại nước này khoảng vài lần/tuần để đạt được hiệu quả tốt nhất. - Nước ép cam: Đây là loại nước ép có chứa nhiều vitamin C và các chất chống oxy hóa, giúp tăng cường sức đề kháng và giảm viêm hiệu quả. Do đó, với thắc mắc “uống gì để giảm đau đầu”, thì nước ép cam cũng là câu trả lời hữu ích dành cho bạn. 3. Không nên uống gì khi bị đau đầu? Ngoài những loại thức uống nên bổ sung khi bị đau đầu, người bệnh cũng cần hạn chế uống các loại đồ uống sau để tránh khiến bệnh ngày càng nghiêm trọng hơn: - Cà phê: Khi uống cà phê, cơ thể sẽ được dung nạp nhiều caffeine hơn bình thường và điều này không tốt với những người đang bị đau đầu. Hơn nữa, loại thức uống này còn có thể gây ra tình trạng mất ngủ khiến cho bạn cảm thấy đau đầu và mệt mỏi nhiều hơn. - Các loại đồ uống có cồn: Khi uống rượu, bia hay các loại đồ uống có cồn khác, người bệnh có thể gặp phải tình trạng mất nước và cơn đau đầu sẽ ngày càng nghiêm trọng hơn. - Nước ngọt có gas có hàm lượng đường cao cũng có thể làm tăng cảm giác đau đầu. Bên cạnh đó, loại thức uống này còn khiến bạn muốn đi tiểu nhiều lần và gây ra mất nước và khiến bạn đau đầu nhiều hơn. Đau đầu có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả những bệnh lý đặc biệt nguy hiểm. Do đó, nếu tình trạng này kéo dài, mức độ đau ngày càng tăng và kèm theo những biểu hiện bất thường khác, bạn không nên chủ quan mà cần đi khám sớm để được bác sĩ điều trị kịp thời.
medlatec
1,237
Góc tư vấn: Chụp X - quang buồng trứng có hại không? Để chẩn đoán chính xác tình trạng vô sinh nguyên phát hay thứ phát do tắc vòi trứng thì một trong những phương pháp có giá trị nhất hiện nay phải kể đến chụp X-quang buồng trứng hay tử cung vòi trứng. Thế nhưng nhiều người vẫn lo lắng không biết chụp X-quang buồng trứng có hại không? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm ra câu trả lời. 1. Tìm hiểu về chụp X-quang tử cung vòi trứng Chụp X-quang tử cung vòi trứng (có tên tiếng Anh là Hysterosalpingography - HSG) là một phương pháp chẩn đoán thông qua hình ảnh được tiến hành nhằm mục đích quan sát bên trong tử cung và các ống dẫn trứng. Kỹ thuật này cho phép nhìn thấy cổ tử cung, buồng tử cung và hai vòi trứng sau khi bơm thuốc cản quang qua cổ tử cung với áp lực thấp. Dựa vào hình ảnh thu được từ chụp X-quang, bác sĩ có thể quan sát và phát hiện được các tình trạng như dính buồng tử cung, giãn vòi trứng, bít tắc vòi trứng,... hay các bệnh lý về u xơ, niêm mạc, polyp tử cung. Từ đó đưa ra được chẩn đoán chính xác và đem lại hiệu quả đặc biệt trong quá trình điều trị vô sinh. Bên cạnh đó, chụp HSG cũng được tiến hành sau khi thực hiện thắt ống dẫn trứng một vài tháng, nhằm đảm bảo các ống dẫn trứng đã được đóng hoàn toàn. Tùy theo cơ thể mỗi người mà kết quả chụp X-quang tử cung vòi trứng có thể thay đổi theo thời gian. Tuy nhiên, các bác sĩ thường rất hạn chế thực hiện kỹ thuật này bởi đây là một thủ thật có xâm lấn do đó có thể gây ra những tác hại không mong muốn cho tử cung và vòi trứng. 2. Chụp X-quang buồng trứng thực hiện nhằm mục đích gì? - Chẩn đoán các vấn đề liên quan đến dị dạng sinh dục. - Chẩn đoán bên trong tử cung. - Chẩn đoán các vấn đề ở khu vực xung quanh buồng tử cung. - Kiểm tra tình trạng tắc nghẽn ống dẫn trứng ở những phụ nữ hiếm muộn. - Kiểm tra xem việc ống dẫn trứng đã được thắt hoàn toàn hay chưa. 3. Chỉ định và chống chỉ định chụp X-quang tử cung vòi trứng 3.1. Chỉ định Chụp X-quang tử cung vòi trứng được đánh giá là kỹ thuật có giá trị nhất giúp chẩn đoán tình trạng vô sinh nguyên phát và thứ phát do tắc nghẽn vòi trứng gây ra. Bên cạnh đó, một số trường hợp khác cũng có thể được chỉ định chụp X-quang tử cung vòi trứng như: - Kiểm tra và đánh giá dụng cụ ngừa thai trong tử cung. - Lạc nội mạc tử cung hoặc niêm mạc tử cung. - Các vấn đề bất thường bên trong và ngoài buồng tử cung, ví dụ như khối u. Tuy nhiên, những chỉ định này nên được cân nhắc sử dụng thay thế bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác có giá trị cao mà không cần xâm nhập vào buồng tử cung như: Cộng hưởng từ, CT Scan, Siêu âm,... 3.2. Chống chỉ định Chụp X-quang tử cung vòi trứng chống chỉ định thực hiện có các đối tượng bệnh nhân sau: - Phụ nữ đang mang thai. - Bị nhiễm trùng vùng chậu. - Tại thời điểm thực hiện thủ thuật bị chảy máu nhiều ở tử cung. 4. Triệu chứng sau khi chụp X-quang tử cung vòi trứng Sau khi hoàn tất quá trình chụp HSG, người bệnh có thể thấy âm đạo tiết ra dịch nhầy nhớt do chất lỏng khi làm xét nghiệm chảy ra và có khả năng kèm theo cả ít máu. Tuy nhiên, hiện tượng này không gây ảnh hưởng gì nghiêm trọng. Khi đó, người bệnh nên sử dụng băng vệ sinh để thấm hút hết phần dịch tiết âm đạo nhưng lưu ý không dùng tampon. Bên cạnh đó, một số triệu chứng khác có thể gặp như: - Âm đạo bị xuất huyết nhẹ. - Hiện tượng chuột rút. - Chóng mặt, choáng váng, đau bụng hoặc có thể ngất xỉu. 5. Chụp HSG có hại không? Rất nhiều người lo lắng về việc không biết chụp X-quang buồng trứng có hại không. Theo ghi nhận, các rủi ro nghiêm trọng có thể xảy ra sau khi chụp HSG là rất hiếm gặp. Một vài rủi ro khác đã từng gặp bao gồm: viêm vùng chậu, chấn thương tử cung hoặc dị ứng với thuốc nhuộm. Trường hợp người bệnh gặp 1 trong các biểu hiện sau đây thì cần liên hệ ngay với bác sĩ: - Nôn. - Ngất xỉu. - Dịch tiết âm đạo có mùi khó chịu. - Chuột rút dữ dội. - Chảy máu nhiều ở âm đạo. - Sốt, đau bụng hoặc ớn lạnh. 6. Một số lưu ý trước và sau khi chụp X-quang tử cung vòi trứng Chụp X-quang buồng trứng có hại không? Câu trả lời là không nếu bạn nắm được những lưu ý cần thiết trước và sau khi chụp HSG. 6.1. Trước khi chụp - Thời điểm tốt nhất để chụp HSG là ngày thứ 8 - 12 của vòng kinh (tức là sau sạch kinh từ 3 - 7 ngày). - Trước khi chụp HSG từ 5 - 8 ngày không chụp ống tiêu hóa có sử dụng thuốc cản quang. - Trước khi chụp khoảng 2 ngày, làm vệ sinh âm đạo với thuốc sát khuẩn và dùng thuốc kháng sinh dự phòng (nếu có chỉ định của bác sĩ). - Kiêng quan hệ trước khi chụp tử cung vòi trứng. - Trước khi chụp cần làm một số thủ thuật như: khám phụ khoa, xét nghiệm chlamydia, soi tươi dịch âm đạo, xét nghiệm máu, siêu âm ổ bụng. 6.2. Sau khi chụp Thông thường, sau khi hoàn tất chụp tử cung vòi trứng, người bệnh sẽ được yêu cầu ở lại bệnh viện từ 30 - 45 phút để theo dõi. Trường hợp có dấu hiệu bất thường thì bệnh nhân phải báo ngay với bác sĩ để có những biện pháp xử lý kịp thời. 7. Chụp X-quang tử cung vòi trứng ở đâu Hà Nội?
medlatec
1,033
Chi tiết về quy trình chụp cộng hưởng từ toàn thân trong tầm soát ung thư Chụp cộng hưởng từ là một trong những phương pháp sàng lọc ung thư có độ chính xác cao, hỗ trợ đắc lực trong chẩn đoán cuối cùng. Quy trình chụp cộng hưởng từ không quá phức tạp. Bạn chỉ cần làm theo hướng dẫn của kỹ thuật viên để buổi chụp diễn ra suôn sẻ nhất. 1. Cộng hưởng từ – “Mắt thần” hỗ trợ đắc lực phát hiện ung thư sớm 1.1 Chụp cộng hưởng từ là gì? Ung thư là căn bệnh âm thầm tiến triển một cách nguy hiểm, có dấu hiệu dễ nhầm lẫn với bệnh lý khác ở giai đoạn đầu. Do đó, bạn rất dễ chủ quan, xem nhẹ và bỏ qua. Chỉ tới khi biểu hiện nghiêm trọng hơn thì khi đi kiểm tra, chụp chiếu mới phát hiện bị ung thư. Chụp cộng hưởng từ (hay còn gọi là chụp MRI) là phương pháp khám chuyên sâu sử dụng từ trường và sóng vô tuyến nhằm thu lại hình ảnh về mô hoặc cơ quan cần khảo sát. Máy MRI có khả năng tạo ra nhiều hình ảnh đa chiều, cho phép quan sát và đánh giá khách quan nhất. Dựa vào kết quả chụp, bác sĩ có thể phát hiện những tổn thương hay khối u có kích thước rất nhỏ bên trong cơ thể. Từ đó giúp bắt bệnh chính xác, không bỏ sót bất kỳ tổn thương nào. Chụp cộng hưởng từ có những ưu điểm bao gồm: – Không sử dụng tia X nên có độ an toàn cao. Đảm bảo an toàn cho cả phụ nữ mang thai và thai nhi. – Kết quả chụp có độ tương phản cao, chi tiết giải phẫu rõ nét giúp pháp hiện chính xác các tổn thương bên trong cơ thể, dù là nhỏ nhất. – Kết quả chụp sẽ giúp định hướng cho bác sĩ xác định là u lành tính hay ác tính. – Quy trình chụp đơn giản, chỉ cần nằm lên bàn chụp và giữ nguyên tư thế. Đồng thời nín thở (nếu có yêu cầu từ kỹ thuật viên) trong suốt quá trình thực hiện. – Chi phí chụp MRI trong các gói tầm soát ung thư sẽ tiết kiệm hơn so với thực hiện lẻ. Chụp cộng hưởng từ là phương pháp tầm soát ung thư vô cùng hiệu quả 1.2. Chụp cộng hưởng từ có thể phát hiện ung thư gì? Kết hợp với kết quả của các phương pháp sàng lọc khác, chụp cộng hưởng từ giúp khảo sát để phát hiện những bất thường của 5 loại ung thư phổ biến – Ung thư phổi. – Ung thư vú. – Ung thư buồng trứng. – Ung thư cổ tử cung. – Ung thư đại trực tràng. Chụp mri có thể sàng lọc nhiều bệnh ung thư phổ biến hiện nay 2. Quy trình chụp cộng hưởng từ chi tiết Quy trình chụp cộng hưởng từ sẽ diễn ra lần lượt theo các bước sau: 2.1. Chuẩn bị Sau khi được chỉ định chụp cộng MRI từ bác sĩ, bạn sẽ tiến tới phòng chụp để: – Trả lời các câu hỏi liên quan đến tiểu sử sức khỏe, có dị ứng với thành phần nào không,… – Được hướng dẫn tháo bỏ các phụ kiện kim loại ra khỏi người. Áo choàng này sẽ vừa giúp người bệnh thoải mái, vừa giúp hình ảnh chụp được rõ nét. 2.2. Tiến hành chụp Tùy vào từng trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định tiêm thuốc cản quang ở danh mục chụp cộng hưởng từ. Bạn sẽ được tiêm thuốc cản quang vào tĩnh mạch ở cánh tay hoặc bàn tay. Mục đích của loại thuốc này là cho ra kết quả chụp rõ hơn các cấu trúc bên trong cơ thể. Sau đó, bạn sẽ bước vào phòng chụp và nằm lên chiếc bàn trượt vào máy MRI. Kỹ thuật viên sẽ hướng dẫn cụ thể cho bạn trước khi bàn trượt đưa vào trong máy chụp. Đồng thời, kỹ thuật viên kiểm tra dây đeo để giữ chắc cơ thể trong suốt quá trình chụp. Sau đó, kỹ thuật viên rời phòng chụp ra bên ngoài và chỉ có bạn ở lại bên trong. Ở gian phòng bên cạnh, các kỹ thuật viên khác sẽ bắt đầu khởi động máy và bắt đầu quy trình chụp MRI. Thời gian chụp cộng hưởng từ sẽ diễn ra từ 30-90 phút. Trong khi MRI tạo ra một từ trường mạnh bên trong cơ thể người bệnh, thì một máy tính khác sẽ lấy tín hiệu từ MRI và sử dụng chúng để tạo ra một loạt hình ảnh về khu vực được khảo sát. Mỗi bức ảnh cho thấy một lát mỏng của cơ thể người bệnh. Để có được hình ảnh kết quả tốt, bạn cần nằm yên và lắng nghe sự chỉ dẫn của kỹ thuật viên thông qua hệ thống liên lạc nội bộ. Chụp cộng hưởng từ diễn ra nhẹ nhàng, không đau và không khó chịu 3. Những lưu ý cho người mới chụp cộng hưởng từ lần đầu 3.1. Đối tượng chống chỉ định chụp cộng hưởng từ Bên cạnh việc tìm hiểu quy trình chụp cộng hưởng từ ra sao, bạn cũng cần biết mình có phải đối tượng đủ điều kiện thực hiện phương pháp này hay không. Nếu thuộc 1 trong những đối tượng dưới đây thì bạn không nên chụp cộng hưởng từ: – Phụ nữ mang bầu trong 3 tháng đầu tiên. – Không dùng thuốc cản quang nếu bản thân bị dị ứng hoặc mắc bệnh thận nặng – Người từng mổ thay van tim và van có thành phần kim loại – Trong người đang mang một vật liệu ghép từ tính – Người có máy nghe gắn liền trong ốc tai hay máy kích thích thần kinh – Các hốc bên trong cơ thể có ống dẫn lưu bằng kim loại – Người đang có kẹp mạch máu trong sọ 3.2. Các lưu ý khác Để buổi chụp cộng hưởng từ diễn ra an toàn thì bạn cần lưu ý một số điều sau: – Làm theo đầy đủ mọi hướng dẫn của kỹ thuật viên trong phòng máy. – Không mang đồ trang sức, răng giả, thẻ ATM, các vật dụng bằng kim loại trênh người khi chụp. – Cố gắng giữ nguyên tư thế, không cử động mạnh trong quá trình chụp. – Nếu bản thân đang đặt các thiết bị điện tử như máy khử rung, máy trợ thính, máy tạo nhịp nhân tạo thì không nên thực hiện. – Cần báo trước với bác sĩ nếu bản thân mang theo van tim nhân tạo, vòng tránh thai, chỏm xương nhân tạo,.. thì để được chỉ định thực hiện phù hợp. Trên đây là quy trình chụp cộng hưởng từ chi tiết, huy vọng qua bài viết này thì bạn đọc đã hiểu hơn về từng bước thực hiện phương pháp sàng lọc chuyên sâu này.
thucuc
1,180
Mách bạn phương pháp chữa viêm da cơ địa hiệu quả Viêm da cơ địa không phải là bệnh nguy hiểm. Tuy nhiên, những người mắc bệnh thường phải đối mặt với những vết mẩn đỏ, sự ngứa ngáy vô cùng khó chịu. Phải làm sao để điều trị bệnh, trả lại cuộc sống khỏe mạnh, thoải mái cho bệnh nhân. Trong bài viết sau đây, mời bạn cùng tìm hiểu về những phương pháp chữa viêm da cơ địa hiệu quả nhất. 1. Viêm da cơ địa là gì? Bệnh có những biểu hiện như thế nào? Viêm da cơ địa là một bệnh lý về da mạn tính, vùng da bị bệnh thường bị đỏ và có cảm giác ngứa rát. Bệnh thường bùng phát cấp tính với những dấu hiệu rất đặc trưng, có thể thuyên giảm sau khoảng một thời gian lại có thể tái phát trở lại. Bệnh gây ảnh hưởng rất nhiều đến cuộc sống của người bệnh. Hiện nay, nguyên nhân gây bệnh vẫn chưa rõ ràng. Tuy nhiên nhiều nghiên cứu cho rằng, đây là loại bệnh lý có liên quan đến yếu tố di truyền. Nghĩa là nếu bố mẹ bị căn bệnh này hoặc những bệnh liên quan đến hệ miễn dịch như viêm mũi dị ứng hay hen suyễn thì em bé sinh ra cũng có nguy cơ bị bệnh. Một số nguyên nhân khác có thể kể đến như thói quen tắm nước quá nóng, tắm quá lâu, sống trong môi trường ẩm thấp, mặc những loại trang phục có chất liệu gây ngứa như len, dạ hoặc cũng có thể do ăn một số loại thực phẩm dễ gây dị ứng. Viêm da cơ địa không gây nguy hiểm đến sức khỏe nhưng sẽ ảnh hưởng đến chất lượng sống của người bệnh, khi người bệnh gãi nhiều sẽ khiến nhiễm trùng da, những vết thương này sẽ có thể thành sẹo và gây mắt thẩm mỹ. Hơn nữa, những vết xước trên da có thể dẫn tới nhiễm trùng. Một số biểu hiện thường gặp của bệnh có thể kể đến như: Triệu chứng phổ biến, đặc trưng nhất của bệnh chính là những vùng da tổn thương và cảm giác ngứa ngáy, khó chịu. Người bệnh càng gãi vào vùng da này thì biểu hiện ngứa ngáy càng rõ rệt. Nếu gãi quá nhiều sẽ khiến cho bệnh càng nghiêm trọng hơn và có nguy cơ bội nhiễm. Căn bệnh này có nguy cơ tái phát cao khi người bệnh tiếp xúc với các yếu tố làm tăng nguy cơ gây bệnh. Khi thời tiết trở lạnh thì cảm giác ngứa rát sẽ càng rõ ràng hơn, người bệnh ngứa nhiều hơn khi về đêm. Bệnh xuất hiện với những vùng da bị nổi mẩn đỏ và không rõ ranh giới, những mụn đỏ này có thể chứa dịch và không có vảy da, khi gãi dịch tiết ra sẽ khiến người bệnh càng ngứa hơn. Những vùng da bị bệnh cũng thường có cảm giác nóng hơn những vùng da khỏe mạnh khác. Nếu bệnh không được điều trị và tiến triển nghiêm trọng hơn, bạn có thể thấy tình trạng vùng da bị bệnh có hiện tượng phù nề, kèm chảy dịch và sau đó đóng vảy, các vết xước do gãi có thể gây bội nhiễm, tạo những mụn mủ có vảy tiết vàng. Tất cả các vùng da trên cơ thể đều có khả năng bị mẩn đỏ, thông thường bệnh sẽ xuất hiện ở vùng da tay và da chân và ngày càng lan rộng hơn, nhiều trường hợp bị lan rộng ra toàn thân. Người bệnh gãi đến đâu thì tình trạng viêm da sẽ lan rộng ra tới đó. Những vùng da có nếp gấp như lòng bàn tay, bàn chân hoặc các ngón tay, cổ gáy,… dễ bị bệnh hơn. Bên cạnh những nguyên nhân kể trên, người bệnh viêm da cơ địa còn có thể gặp phải một số triệu chứng như viêm mũi dị ứng, viêm họng, hiện tượng sốt nhẹ, cơ thể có cảm giác mệt mỏi và không muốn ăn,…. 2. Mục tiêu của các phương pháp chữa viêm da cơ địa chính là giảm tình trạng ngứa rát, giảm viêm cho người bệnh. Dưới đây là một số phương pháp thường được áp dụng: Sử dụng những loại kem chống ngứa để bôi vào vùng da bị bệnh. Kem dưỡng ẩm cũng được kê đơn để giúp bệnh nhân làm dịu bớt cảm giác ngứa ngáy, hơn nữa tăng cường độ ẩm cho da cũng sẽ giúp da mềm hơn khiến bệnh nhân có cảm giác thoải mái hơn. Kem kháng viêm: Loại kem này giúp giảm các triệu chứng của bệnh như tình trạng mẩn đỏ hay sưng ngứa. Nhưng không nên lạm dụng mà hãy hạn chế sử dụng loại kem này để phòng ngừa tác dụng phụ của nó như làm mỏng da, thay đổi màu da, kích thích mọc lông,… Kháng sinh: Nếu người bệnh bị nhiễm trùng thì nên sử dụng kem kháng sinh để điều trị nhiễm trùng. Nhưng chỉ nên sử dụng trong một thời gian ngắn. Trong trường hợp vết thương hở và chảy dịch thì cần phải đắp gạc và rửa mỗi ngày để tránh nguy cơ bội nhiễm. Bên cạnh những phương pháp trên, bạn cần phải chú ý những điều sau: Tắm nước ấm: Chỉ nên tắm nước ấm và không nên tắm nước nóng, không nên tắm quá 15 phút. Tắm xong có thể bôi kem dưỡng ẩm. Không ăn những thực phẩm dễ gây dị ứng và chú ý tới việc vệ sinh chăn gối, nhà cửa. Tránh tiếp xúc với môi trường khói bụi, ô nhiễm. Hạn chế gãi chỗ ngứa, nếu trường hợp trẻ em bị nhiễm bệnh thì nên cắt móng tay và đeo bao cho các con. Dùng băng dán vào vùng da bị tổn thương để bảo vệ da và tránh nguy cơ làm tổn thương da. Hạn chế sử dụng chất tẩy rửa để da không bị kích ứng. Nếu có hãy sử dụng những loại xà phòng không có mùi hương và sau đó nhớ tắm thật sạch. Có thể dùng máy tạo độ ẩm trong nhà. Nên mặc những bộ đồ thoải mái để giảm kích ứng cho da. Chọn những chất liệu thấm hút mồ hôi và mềm mại. Giữ tinh thần thoải mái, vui vẻ, tránh căng thẳng vì căng thẳng có thể gây ảnh hưởng đến tâm lý và khiến bạn có cảm giác ngứa ngáy nhiều hơn.
medlatec
1,082
Người già mất ngủ thường do nguyên nhân gì? Mất ngủ là tình trạng phổ biến ở những người lớn tuổi. Người già mất ngủ có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau và trong mỗi trường hợp sẽ có những cách khác nhau để khắc phục. Cùng tìm hiểu nguyên nhân gây mất ngủ ở người cao tuổi và cách cải thiện qua bài viết sau đây. 1. Những nguyên nhân gây mất ngủ thường gặp ở người già Thông thường, thời gian ngủ trong ngày của một người thường sẽ giảm dần theo độ tuổi từ lúc còn trẻ, đến tuổi trung niên và khi lớn tuổi. Trẻ mới sinh cần 20h/ngày để ngủ. Càng lớn thời gian ngủ của trẻ càng giảm, đến 6 tuổi thời gian này chỉ là còn là 10h – 12h/ngày. Trong khi đó thanh thiếu niên (14 – 17 tuổi) cần ngủ 8 – 10h/ngày. Người trưởng thành (từ 18 – 64 tuổi) cần ngủ 7 – 9h/ngày. Thời gian ngủ của người già (trên 65 tuổi) rơi vào 7 – 8h/ngày.  Tuy nhiên ở nhiều người cao tuổi, thời gian ngủ này có thể ngắn hơn hoặc chất lượng giấc ngủ kém đi (giấc ngủ không sâu, hay tỉnh giấc giữa đêm, không có cảm giác thoải mái khi ngủ và khi thức dậy,…). Nguyên nhân của tình trạng này là do sự hạn chế các hoạt động thể lực, giảm ngưỡng bị đánh thức khiến người già dễ bị thức giấc hơn, thay đổi nhịp sinh học, giảm khả năng duy trì các chức năng khi do ảnh hưởng của quá trình lão hóa hay các bệnh lý. Người già bị mất ngủ là có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Theo Trung tâm Truyền thông – Giáo dục Sức khỏe Trung ương (Bộ Y tế), nguyên nhân chính gây mất ngủ ở người cao tuổi được chia thành 4 nhóm: 1.1 Rối loạn giấc ngủ tiên phát Mất ngủ ở người già thường liên quan đến hội chứng ngưng thở khi ngủ. Tình trạng rối loạn này thường hay gặp ở những người béo phì. Ngoài ta hiện tượng chân tay tự cử động về đêm (hội chứng chân không yên) cũng có thể gây thức giấc ở người già. 1.2 Rối loạn giấc ngủ thứ phát Tình trạng mất ngủ thứ phát thường do các bệnh lý gây ra. Trong đó các bệnh cơ xương khớp như thoái hóa khớp, loãng xương… là nguyên nhân chủ yếu gây mất ngủ ở người cao tuổi. Các cơn đau do xương khớp thường tăng lên lúc nửa đêm về sáng. Điều này khiến bệnh nhân dễ bị tỉnh giấc và rất khó ngủ tiếp sau đó. Ngoài ra, một số tình trạng khác như đau ngực do thiếu máu cơ tim; tiểu đêm do u xơ tiền liệt tuyến, tiểu đường; khó thở do suy tim, viêm phế quản, hen… cũng có thể gây tình trạng mất ngủ.  1.3 Bệnh lý tâm thần kinh Bệnh trầm cảm ảnh hưởng rất nhiều đến tình trạng rối loạn giấc ngủ ở người cao tuổi. Theo các thống kê, khoảng 30% người cao tuổi trong cộng đồng có triệu chứng trầm cảm, tỷ lệ này trong các viện dưỡng lão lên tới 50%.  Các bệnh nhân này thường cảm thấy khó ngủ hoặc hay bị thức giấc sớm nhưng lại có hiện tượng ngủ ngày. Tình trạng kích động vào ban ngày cũng khiến họ khó ngủ hơn. Ngoài ra, một số rối loạn tâm thần khác cũng có khả năng gây mất ngủ, như rối loạn lo âu quá mức (ám ảnh về tai nạn của người thân, sợ mất uy tín, lo lắng về tài chính…), sa sút trí tuệ. 1.4 Thuốc Một số loại thuốc như corticoid, thuốc điều trị bệnh tuyến giáp, thuốc điều trị bệnh thần kinh hoặc trầm cảm, các thuốc chẹn beta giao cảm, thuốc hạ huyết áp Methyldopa… đều có tác dụng phụ gây mất ngủ. Bên cạnh đó, một số loại thuốc được coi là thuốc ngủ như benzodiazepine (Seduxen) cũng có thể khiến người già ngủ nhiều hơn vào ban ngày nhưng lại tỉnh táo vào ban đêm. Một số loại thuốc điều trị có tác dụng phụ gây mất ngủ, khiến người bệnh được rơi vào tình trạng khó ngủ, ngủ không ngon giấc. 2. Điều trị mất ngủ ở người già 2.1 Điều trị các bệnh mất ngủ rõ nguyên nhân  Đối với các trường hợp mất ngủ chẩn đoán được nguyên nhân, các bác sĩ thường tiến hành điều trị nguyên nhân, từ đó giúp cải thiện tình trạng mất ngủ. Việc điều trị tốt các nguyên nhân này sẽ giúp bệnh nhân có lại được giấc ngủ bình thường.Ví dụ, nếu bị mất ngủ do đau xương khớp, người bệnh thường được cho dùng thuốc chữa thoái hóa khớp hoặc thuốc giảm đau.  2.2 Điều trị mất ngủ kéo dài không rõ nguyên nhân Những người bệnh này được dùng thuốc ngủ để dễ đi vào giấc ngủ. Tuy nhiên nhóm thuốc benzodiazepine (Seduxen, Valium) có tác dụng phụ là gây buồn ngủ ban ngày, người cao tuổi dùng nó dễ bị ngã. Vì vậy, cần cân nhắc khi sử dụng nhóm thuốc này. Thay vào đó, có thể sử dụng các nhóm thuốc khác, chẳng hạn như zolpidem (Stilnox). Tốt nhất là kết hợp dùng thuốc và thực hiện các biện pháp không dùng thuốc để cho hiệu quả cao hơn. 2.3 Các biện pháp cải thiện – Tập thể dục đều đặn hàng ngày, tuy nhiên không nên tập nhiều sau 6 giờ chiều. – Không nên sử dụng đồ ăn thức uống có chất kích thích. – Không nên ngủ ngày nhiều. Nếu cảm thấy buồn ngủ nhiều vào ban ngày, hãy tạo môi trường làm việc, sinh hoạt có đủ ánh sáng và sự kích thích để tránh cảm giác đó. – Tạo một môi trường ngủ thực sự thư giãn và yên tĩnh, tránh những yếu tố không thoải mái như tiếng ồn nhiều, âm thanh, ánh sáng mạnh. – Tránh uống cà phê, rượu bia hoặc hút thuốc lá vào buổi chiều tối, không ăn hoặc uống quá nhiều trong vòng 3 giờ trước khi đi ngủ. – Nên tìm cách giải quyết những vấn đề mình còn quan tâm, lo lắng vào buổi tối, tránh căng thẳng xúc cảm trước khi đi ngủ. – Chỉ đi ngủ khi đã cảm thấy buồn ngủ, trước đó, nên tắm nước ấm để bắt đầu giấc ngủ một cách dễ dàng hơn. – Tạo thói quen đi ngủ đúng giờ. – Khi tỉnh dậy buổi sáng, không nên nằm lại trên giường quá lâu.  Người cao tuổi nên chú ý các thói quen sinh hoạt của mình để phòng tránh hoặc cải thiện chứng mất ngủ. Hi vọng bài viết trên đây đã giúp bạn hiểu hơn các nguyên nhân khiến người già mất ngủ và những phương pháp điều trị tham khảo. Để đưa ra được cách điều trị tốt nhất, người cao tuổi gặp tình trạng mất ngủ nên đi khám chuyên khoa Nội thần kinh sớm.
thucuc
1,204
Thai yếu nên ăn gì để an toàn? Chế độ dinh dưỡng trong thời kỳ mang thai đóng một vai trò rất quan trọng cho sự phát triển của thai nhi. Thai yếu có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, một trong số đó là chế độ dinh dưỡng. Nếu tình trạng thai yếu không được điều chỉnh kịp thời có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng. Vậy thai yếu nên ăn gì? 1. Biểu hiện tình trạng thai yếu Mỗi bào thai đều trải qua nhiều giai đoạn phát triển và mỗi giai đoạn đều sẽ có những cột mốc đáng nhớ. Lần đầu nghe thấy nhịp tim thai chính là một trong những cột mốc quan trọng đó. Khi phôi thai ở tuần thứ 5 – 6 của thai kỳ, trái tim sẽ bắt đầu đập khoảng 80 – 85 nhịp mỗi phút, đồng nhất với nhịp tim của mẹ. Trong suốt một tháng đầu tiên, tần suất đập của nhịp tim sẽ tăng lên khoảng 3 nhịp mỗi phút/ngày. Vì thế, việc đếm nhịp tim là cách giúp bác sĩ xác định tuổi thai khi siêu âm. Mức độ phát triển của tim kể từ khi nghe thấy nhịp tim:Tuần thứ 5: Tim bắt đầu đập và có thể được phát hiện qua siêu âm thai.Tuần thứ 6: Ống tim cơ bản đã tạo thành hình chữ S và tạo ra khu vực cho tâm thất.Tuần thứ 7: Tâm thất và tâm nhĩ bắt đầu tách rời để phát triển.Tuần thứ 8: Các van giữa tâm nhĩ và tâm thất của tim hình thành.Tuần thứ 9 và tuần thứ 10: Động mạch chủ và tĩnh mạch phổi hình thành. Tuần thứ 10 cũng là tuần tim thai phát triển đầy đủ.Từ tuần thứ 9 của thai kỳ, trung bình tim thai sẽ đập khoảng 175 nhịp/phút. Sau đó, nhịp tim sẽ bắt đầu chậm lại và ổn định dần với tần suất giao động từ 110–160 nhịp mỗi phút. Vì vậy, nếu trong từng giai đoạn phát triển mà thai nhi không đáp ứng có thể là biểu hiện của thai yếu như:Nhịp tim đập thấp hơn mức trung bình, căn cứ vào từng giai đoạn thai kỳ.Tim thai xuất hiện sau mốc 8 tuần, đập không rõ ràng.Phôi thai phát triển chậm, kích thước không đạt đủ tiêu chuẩn.Thai yếu có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, một trong số đó là chế độ dinh dưỡng. Nếu tình trạng thai yếu không được điều chỉnh kịp thời có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng, vì vậy mẹ bầu cần phải có một chế độ dinh dưỡng phù hợp để giúp cho thai nhi khỏe mạnh. 2. Thai yếu nên ăn gì? 2.1 Thực phẩm bổ sung canxi. Mọi người đều biết rằng canxi đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển bộ khung xương cho trẻ. Thế nhưng ít ai biết canxi cũng hỗ trợ để các dây thần kinh và tim hoạt động bình thường. Theo Trường Cao đẳng Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) khuyến nghị, phụ nữ mang thai nên bổ sung 1.000 miligam (mg) canxi mỗi ngày. Sau đây là các thực phẩm mẹ bầu nên bổ sung vào thực đơn để tăng cường canxi:Rau xanh sẫm màu như: rau lang, rau dền, cải bó xôi, cải cầu vồng, đậu rồng, cải xoăn,...Bánh mì nguyên cám. Các loại cá như: cá hồi tươi hay cá mòi. Cam. Các loại hạt như: hạt vừng (hạt mè), hạnh nhânĐậu phụ. Sữa chua2.2 Thực phẩm bổ sung axit folic. Axit folic được cơ thể sử dụng để duy trì hồng cầu khỏe mạnh và sản xuất lượng máu cần thiết cho thai kỳ khỏe mạnh. Ngoài ra, dưỡng chất này còn hỗ trợ quá trình phát triển của não và ngăn ngừa khuyết tật ống thần kinh. Theo khuyến cáo của ACOG, phụ nữ mang thai nên bổ sung 400 microgam (mcg) axit folic mỗi ngày. Các thực phẩm giàu axit folic mà mẹ bầu có thể thêm vào thực đơn dinh dưỡng, bao gồm:Đậu lăng, đậu tây. Các loại rau lá xanh (như đã nêu ở trên), xà lách romaine, cải xoăn và bông cải xanh. Trái cây họ cam quýt. Các loại hạt và đậu2.3 Thực phẩm bổ sung protein. Protein là chất dinh dưỡng cần thiết để xây dựng và phát triển nhiều cơ quan trong cơ thể của trẻ như não, cơ và máu. Mẹ bầu cần bổ sung lượng protein tùy thuộc vào trọng lượng cơ thể, ví dụ như mẹ bầu cân nặng 68kg sẽ cần khoảng 75g protein mỗi ngày. Một số thực phẩm giàu protein, bao gồm:Hải sản. Thịt heo, thịt bò và thịt gia cầm. TrứngĐậu Hà Lan. Các sản phẩm từ đậu nành. 3. Thai yếu phải làm sao? Ngoài việc bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết thì việc tránh các loại thực phẩm có hại có thể giúp phòng ngừa và cải thiện sức khỏe thai nhi. Vì vậy, một số thói quen ăn uống mà mẹ bầu cần thay đổi như:Không ăn quá 3gram muối mỗi ngày, vì muối khiến cơ thể giữ nước và có thể dẫn đến tăng huyết áp.Lượng cholesterol được nạp vào cơ thể qua thực phẩm không quá 300mg mỗi ngày.Hãy bổ sung chất béo lành mạnh, hạn chế vượt quá 30% chất béo trong chế độ ăn uống hằng ngày.Tránh tiêu thụ bột ngọt, vì có thể dẫn đến các vấn đề không tốt liên quan đến sự phát triển của thai nhi.Hạn chế lượng cafein.Các loại thực phẩm khác có nhiều nguy cơ gây ra các vấn đề sức khỏe, bao gồm: rau sống, sushi, sữa chưa tiệt trùng, thực phẩm tái sống, đồ chưa nấu chín, trứng sống và sốt mayonnaise.Bên cạnh đó, khi thai phụ tập thể dục thường xuyên (30 phút mỗi lần và tập 3 lần/tuần) thai nhi có nhịp tim thấp hơn và sự thay đổi nhịp tim lớn hơn so với những mẹ bầu không tập thể dục, đây đều là các biểu hiện của nhịp tim phát triển bình thường. Một số bộ môn mẹ bầu có thể tham khảo như đi bộ, bơi lội, thể dục nhịp điệu với các động tác nhẹ nhàng và đạp xe trên máy đạp xe đạp. Đồng thời, cần tránh vận động mạnh để không ảnh hưởng tới thai nhi.
vinmec
1,073
Các phương pháp loại bỏ viêm cổ tử cung cần nắm bắt xu hướng Viêm cổ tử cung để lâu không loại bỏ có thể dẫn đến những biến chứng vô cùng nguy hiểm. Các phương pháp hỗ trợ điều trị viêm cổ tử cung hiện nay giúp loại bỏ nhanh chóng và ngăn chặn những biến chứng nguy hiểm. Chẩn đoán viêm cổ tử cung Thông thường, để xác định người bệnh có bị viêm cổ tử cung hay không, bác sĩ cần tiến hành kiểm tra qua các bước: -Khám lâm sàng: Khám lâm sàng là cách bác sĩ tìm hiểu về bệnh sử của người bệnh thông qua những triệu chứng bất thường mà chị em nhận thấy trong khoảng thời gian gần nhất. Viêm cổ tử cung cần được hỗ trợ  điều trị càng sớm càng tốt. – Bác sĩ sẽ tiến hành soi cổ tử cung bằng cách sử dụng kính hiển vi để nhìn trực tiếp vào cổ tử cung để phân tích và xác định mức độ viêm nhiễm ở cổ tử cung và nắm bắt tình trạng viêm nhiễm do đâu. -Chẩn đoán tình trạng bệnh, mức độ bệnh và nguyên nhân gây bệnh. Các phương pháp hỗ trợ điều trị viêm cổ tử cung Việc loại bỏ viêm cổ tử cung cần căn cứ trên kết quả khám và nguyên nhân gây bệnh. Tùy theo từng trường hợp, bác sĩ sẽ tư vấn và chỉ định phương pháp hỗ trợ điều trị cụ thể. Dưới đây là các phương pháp đang được áp dụng hiện nay: – Hỗ trợ điều trị bằng thuốc: Các loại thuốc uống hoặc đặt thuốc âm đạo đối với các trường hợp bệnh nhẹ, mức độ viêm nhiễm ở giai đoạn cấp tính. – Loại bỏ bằng phương pháp đốt nếu viêm cổ tử cung nặng gây lộ tuyến: Phương pháp đốt sử dụng tia điện hoặc tia laser để đốt diệt vùng viêm nhiễm và tiêu diệt tận gốc các loại vi khuẩn, ngăn ngừa viêm lộ tuyến xảy ra. Các phương pháp hỗ trợ điều trị viêm cổ tử cung hiện nay giúp loại bỏ bệnh nhanh chóng và hiệu quả Những lưu ý khi loại bỏ viêm cổ tử cung Thực hiện theo chỉ định của bác sĩ. Tái khám theo hẹn. Dùng thuốc theo kê đơn. Không tự ý mua thuốc về dùng mà không có kê đơn của bác sĩ. Không dùng thuốc theo kê đơn của bệnh nhân khác. Không tự ý tăng, giảm liều lượng thuốc hoặc ngưng thuốc. Bên cạnh đó, người bệnh nên có chế độ dinh dưỡng đa dạng, đủ chất; nghỉ ngời nhiều; thư giãn, tránh căng thẳng, stress vì cò thể khiến bệnh nặng hơn. Thực hiện loại bỏ dứt điểm bệnh ngay trong lần bị đầu tiên. Giữ vệ sinh vùng kín sạch sẽ hàng ngày. Mặc đồ lót thoải mái, chất liệu cotton. Không lạm dụng các loại dung dịch vệ sinh có chất tẩy rửa cao… Phong cách phục vụ tận tình, chuyên nghiệp, đặt hẹn nhanh chóng, ngoài giờ hành chính, chi phí hợp lý, thanh toán bảo hiểm y tế giúp người bệnh tiết kiệm tối đa chi phí.
thucuc
523
Thoái hóa đốt sống cổ và những điều bạn cần biết Thoái hóa đốt sống cổ là bệnh lý đang rất phổ biến trong xã hội hiện đại. Nó gây ra nhiều ảnh hưởng đến cuộc sống và sinh hoạt của người bệnh. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm có thể để lại nhiều biến chứng nguy hiểm. Vậy chúng ta cần tìm hiểu và nắm rõ những thông tin gì về bệnh lý này? Hãy xem ngay bài viết dưới đây nhé. 1. Khái niệm về thoái hóa đốt sống cổ Trong y học, thoái hóa đốt sống cổ là một bệnh lý về xương khớp. Nó đề cập tới tình trạng vùng cổ đang bị thoái hóa do nhiều tác nhân gây ra. Khi này, các đốt sống, các đầu sụn, đĩa đệm và các tổ chức bao dịch đang dần có dấu hiệu tổn thương. Sau đó gây ra các cơn đau nhức ở các vị trí trên và cơn đau sẽ tăng lên khi bạn cử động cổ. Thoái hóa đốt sống cổ được xem là bệnh lý xương khớp mãn tính. Thường bệnh tiến triển khá chậm nhưng những tổn thương để lại thì rất khó có thể phục hồi. Tình trạng thoái hóa sẽ xảy ra ở bất kỳ đốt sống nào, trong đó 3 đốt có nguy cơ mắc cao nhất là C5, C6 và C7. Thoái hóa đốt sống cổ dần trở thành bệnh lý phổ biến trong cuộc sống hiện đại Nếu trước kia mọi người nghĩ đây là bệnh lý chủ yếu xuất hiện ở người lớn tuổi thì cần thay đổi suy nghĩ đó ngay. Cùng với sự phát triển của xã hội hiện đại, các thói quen và đặc trưng công việc văn phòng khiến không ít người trẻ đang đối mặt với thoái hóa. Về tỷ lệ bệnh nhân mắc bệnh ở nam và nữ thì cũng không có sự chênh lệch quá nhiều. 2. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng thoái hóa ở đốt sống cổ Theo các chuyên gia về xương khớp, thoái hóa xảy ra do nhiều nguyên nhân tác động cả: nội sinh và ngoại sinh. Một số nguyên nhân phổ biến dẫn đến thoái hóa cột sống cổ có thể kể tới như: 2.1. Do hoạt động sai tư thế thường xuyên Một trong những nguyên nhân gây ra thoái hóa đốt sống cổ ở người trẻ là do hoạt động, làm việc sai tư thế. Ví dụ như: ngồi làm việc ở một tư thế quá lâu, mang vác đồ nặng một bên,… Ngoài ra một số công việc do tính chất phải cúi hay ngửa đầu quá lâu và thường xuyên cũng gây ảnh hưởng đến vùng cột sống cổ. Bê vác vật nặng thường xuyên dẫn tới đau nhức vùng cổ, vai, gáy 2.2. Thoái hóa đốt sống cổ do tuổi tác Đây là nguyên nhân mà khó ai có thể tránh khỏi. Tuy nhiên mức độ nhanh hay chậm còn phụ thuộc vào chế độ sinh hoạt và chăm sóc bản thân của người bệnh. Theo các nghiên cứu về xương khớp thì độ tuổi có nguy cơ mắc cao nhất là từ 40-50. Vì ở giai đoạn này, các lão hóa về xương khớp và cơ thể bắt đầu đẩy nhanh, đặc biệt nếu bạn không có một sức khỏe và chế độ sinh hoạt khoa học. 2.3. Do chế độ dinh dưỡng Chế độ ăn uống hàng ngày nếu không được điều chỉnh và cung cấp đủ dưỡng chất sẽ đẩy nhanh quá trình thoái hóa. Nếu thiếu canxi, Kali, sắt, vitamin,… thường xuyên trong thực đơn hàng ngày và kèm theo sử dụng nhiều rượu, bia, chất kích thích, đồ uống có ga,… làm cột sống dần bị bào mòn và thiếu hụt dưỡng chất. Khi thiếu dưỡng chất kéo dài sẽ làm tình trạng thoái hóa xương khớp sẽ xảy ra. 2.4. Thoái hóa đốt sống cổ vì chấn thương và đĩa đệm bị thay đổi – Những trường hợp có tiền sử chấn thương do lao động, tai nạn giao thông, chơi thể thao… Các vết thương không được chữa trị dứt điểm có để lại tổn thương, lâu dần sẽ trở thành nguyên nhân gây ra thoái hóa. – Khi cấu trúc đĩa đệm bị thay đổi, sẽ làm tăng nguy cơ thoái hóa ở phần cột sống cổ. Những tình trạng thay đổi cấu trúc như: mất nước đĩa đệm, tăng sinh xương (dẫn đến gai xương), xơ hóa dây chằng,… 3. Dấu hiệu của thoái hóa cột sống cổ Thoái hóa phát triển khá chậm, đặc biệt ở giai đoạn đầu sẽ không nhận thấy những dấu hiệu quá rõ rệt. Thường khi chuyển biến nặng và gây ra nhiều tổn thương ở cột sống cổ thì người bệnh mới xác định được. Một số các biểu hiện phổ biến dễ gặp như: – Khó khăn trong vận động cổ: người bệnh sẽ khó khăn trong việc gập, ngửa cổ. Một số trường hợp nặng có thể bị vẹo cổ tạm thời khi cố thực hiện động tác. – Đau nhức: tình trạng phổ biến xuất hiện ở vùng cổ, vai, gáy. Những cơn đau buốt có thể xuất hiện ở cổ sau đó lan rộng ra vai gáy và xuống cả hai cánh tay. Ngoài ra ở một số trường hợp cơn đau xuất hiện ở cả đầu và thái dương. Cơn đau sẽ âm ỉ kéo dài hoặc dữ dội tùy theo thể trạng của từng bệnh nhân. – Gây mất cảm giác chi trên. Thoái hóa cột sống cổ làm ảnh hưởng tới cả dây thần kinh vận động ở tay. Điều này khiến cho tay của người bệnh khó khăn trong vận động, nặng hơn có thể dẫn tới liệt. – Đau cứng cổ khi ngủ dậy: thay đổi thời tiết hay sáng ngủ dậy có thể khiến người bệnh bị đau cứng cổ (nhất là vào buổi sáng). Khi này người bệnh cần xoa bóp và cử động nhẹ nhàng để giảm bớt triệu chứng. Hiện tượng đau cứng cổ xuất hiện vào buổi sáng khi mới thức dậy – Dấu hiệu Lhermitte: thường gặp ở tình trạng bệnh nặng. Khi đó người bệnh sẽ có cảm giác một luồng điện chạy dọc từ cổ xuống cột sống và lan ra các chi. Triệu chứng rõ ràng nhất khi người bệnh có tư thế cúi cổ về trước. 4. Thoái hóa đốt sống cổ nguy hiểm thế nào? Mặc dù không gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng nhưng sẽ khiến sức khỏe và khả năng vận động của người bệnh bị sụt giảm nghiêm trọng. Nếu không được điều trị và phát hiện sớm bệnh sẽ có những biến chứng khôn lường như: – Gây rối loạn tiền đình. Khi cột sống bị thoái hóa gây tổn thương lỗ tiếp hợp dẫn đến rối loạn tiền đình. Bệnh nhân thường cảm thấy mệt mỏi, đau đầu, buồn nôn, mất ngủ, hoa mắt, chóng mặt. – Hẹp ống sống. Đến một giai đoạn nhất định cột sống cổ sẽ xuất hiện các gai xương. Người bệnh sẽ có cảm giác bị tê, yếu cơ tại các chi và thân mình, nặng hơn có thể bị bại liệt. – Thoát vị đĩa đệm. Thoái hóa kéo dài sẽ dẫn đến thoát vị. Khi này quá trình điều trị ngày càng trở lên khó khăn hơn. Khả năng bị rối loạn cảm giác và tiểu tiện cũng tăng cao. Nếu dây thần kinh và tủy sống bị chèn ép nặng có thể khiến mất khả năng vận động. Với những biểu hiện và mức độ nguy hiểm kể trên cho thấy việc điều trị sớm là hết sức cần thiết. Dù lựa chọn phương pháp chữa trị nào thì mục tiêu chính cũng là giảm bớt triệu chứng và mức độ phát triển bệnh.
thucuc
1,330
So sánh tiểu đường type 1 và type 2 khác nhau ở điểm nào? Tiểu đường là một bệnh lý mạn tính và hầu như không thể chữa khỏi hoàn toàn. Đây là nguyên nhân phổ biến gây tàn phế từ rất sớm, thậm chí là tử vong ở các nước phát triển do các biến chứng nghiêm trọng của bệnh gây ra. Bệnh gồm 2 type chính đó là tiểu đường type 1 và type. Trong đó đái tháo đường (ĐTĐ) type 2 chiếm đến 90%, 10% là type 1. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn so sánh tiểu đường type 1 và type 2. 1. Tổng quan về bệnh đái tháo đường Tại Việt Nam có đến hơn 5 triệu người bị đái tháo đường, chiếm tỷ lệ ca bệnh nhiều nhất trong khu vực Đông Nam Á và đây là bệnh lý nằm trong 4 nhóm bệnh gây biến chứng nguy hiểm nhất cho sức khỏe người dân. Theo kết quả nghiên cứu của Bộ Y tế được thực hiện vào năm 2015, trên toàn quốc số bệnh nhân bị ĐTĐ trong độ tuổi từ 18 - 69 là 4,1%, trong khi đó tiền ĐTĐ là 3,6%. Dựa vào những số liệu trên có thể thấy rằng việc kiểm soát tốt lượng đường trong máu sẽ giúp làm giảm nguy cơ gặp biến chứng nghiêm trọng của căn bệnh này. Trong đó việc chẩn đoán và phân biệt đúng loại tiểu đường type 1 và type 2 lại rất có giá trị trong công tác điều trị. 2. Các tiêu chí giúp so sánh tiểu đường type 1 và type 2 Bảng dưới đây bao gồm các đặc điểm chi tiết giúp so sánh tiểu đường type 1 và type 2: Hiện nay số người mắc tiểu đường đang có xu hướng ngày càng gia tăng đem lại nhiều hệ lụy đối với sức khỏe cộng đồng. Những đặc điểm trên sẽ giúp bạn trạng bị được những kiến thức cơ bản về 2 loại tiểu đường type 1 và type 2 cũng như giúp tìm ra các phương án điều trị, phòng ngừa tốt nhất đối với loại bệnh lý này. Nhìn chung, bảng so sánh tiểu đường type 1 và type 2 nếu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Trên thực tế khi thăm khám lâm sàng, có thể có nhiều ca bệnh bộc lộ những dấu hiệu trùng lặp, trộn lẫn đặc điểm nhận dạng của 2 loại tiểu đường. Lúc này đòi hỏi các bác sĩ cần đánh giá và theo dõi kỹ lưỡng hơn thì mới có thể phân loại được chính xác type ĐTĐ, từ đó đưa ra được lời khuyên điều trị hữu ích, hiệu quả, phù hợp với người bệnh.
medlatec
455
Trẻ bị tê lưỡi mất vị giác, chán ăn, có phải do thiếu chất? Lưỡi là cơ quan quan trọng trong cơ thể, nằm trong khoang miệng. Lưỡi tham gia vào nhiều hoạt động như nói, nuốt, nhai, nếm ... do đó, tê đầu lưỡi mất vị giác gây ra hiện tượng chán ăn ở cả người lớn và trẻ em. Vậy tê lưỡi mất vị giác, chán ăn ở trẻ em có phải là thiếu chất không sẽ được giải đáp trong bài viết này. 1. Nguyên nhân gây tê lưỡi mất vị giác Tê đầu lưỡi mất vị giác là tình trạng bệnh được gây ra do giảm số lượng gai lưỡi. Gai lưỡi có nhiệm vụ quan trọng giúp cảm nhận hương vị của thức ăn khi đưa vào khoang miệng. Do đó, khi gai lưỡi giảm sẽ gây ra tình trạng lưỡi bị tê mất vị giác, làm cho trẻ chán ăn.Các nguyên nhân gây tê lưỡi bao gồm:Do cơ thể bị thiếu một số chất như vitamin PP, vitamin nhóm B đặc biệt là vitamin B12... thiếu một số muối khoáng như Fe, Mg, Zn...Nguyên nhân thiếu các chất này là do cung cấp không đủ hoặc do nhu cầu cơ thể tăng cao hoặc do không hấp thu được.Khi trẻ bị thiếu vitamin B12 nghiêm trọng sẽ xuất hiện tình trạng mất các u nhú trên lưỡi, đặc biệt là ở quanh cạnh lưỡi. Điều này gây viêm loét miệng lưỡi, gây sưng, đỏ và đau và làm cho lưỡi bị tê mất vị giác. Ngoài ra, thiếu vitamin B12 còn làm cho người bệnh cảm thấy bỏng, rát lưỡi, nhất là ở bề mặt của lưỡi và cảm giác ngứa ở miệng. Do đó, người bệnh thường ăn không ngon do mất vị giác, ở trẻ em dẫn đến tình trạng biếng ăn.Trẻ bị thiếu kẽm cũng bị giảm các gai nhú ở lưỡi, gây tê lưỡi mất vị giác và kém ăn. Nguyên nhân gây thiếu kẽm ở trẻ em là:-Do cung cấp thiếu kẽm trong bữa ăn của trẻ. Thường do thiếu các loại thực phẩm có nguồn gốc từ động vật như tôm, cua, bò, gà, hàu,...các loại ngũ cốc.-Chế biến thức ăn không đúng cách cũng làm mất hàm lượng kẽm trong thức ăn.-Trẻ dùng nhiều kháng sinh do bị các bệnh viêm đường tiêu hóa cũng làm giảm hàm lượng kẽm trong cơ thể.Bệnh nhân bị bệnh viêm dây thần kinh đơn độc hoặc viêm đa dây thần kinh ngoại biên.Do bệnh nhân bị thoái hóa gai lưỡi. Thường gặp trong các bệnh mạn tính như: tiểu đường, đau dạ dày kinh niên, tai biến mạch máu não hoặc trong một người dùng thuốc lâu dài.Do người bệnh có một số tình trạng viêm nhiễm tại chỗ như: viêm nướu và bệnh lý răng miệng, viêm lưỡi, viêm họng, viêm tuyến nước bọt...Các bệnh về thần kinh trung ương như: thoái hóa não, u não, chấn thương... chủ yếu liên quan dây thần kinh lưỡi (dây thần kinh số 12).Rối loạn tâm lý thần kinh hay còn được gọi là loạn cảm họng. Thiếu chất là một trong những nguyên nhân khiến trẻ bị tê lưỡi mất vị giác, chán ăn 2. Chẩn đoán Để chẩn đoán bệnh tê đầu lưỡi mất vị giác ở trẻ cần phối hợp nhiều khoa phòng với nhiều kĩ thuật khác nhau. Cần có sự phối hợp giữa chuyên khoa Tai Mũi Họng, Răng Hàm Mặt và nội thần kinh. Khi đã chẩn đoán được bệnh và tìm ra nguyên nhân thì mới có thể tiến hành điều trị được. Việc điều trị bệnh cần thời gian dài và thời gian điều trị cũng tùy đáp ứng của mỗi người. 3. Điều trị tê lưỡi mất vị giác ở trẻ em Sau khi đã tìm ra nguyên nhân gây bệnh thì việc điều trị theo nguyên nhân là rất quan trọng, giúp rút ngắn thời gian, hạn chế các chi phí phát sinh và ảnh hưởng ít tới tâm lý của trẻ và người nhà.Điều trị các bệnh lý gây tê lưỡi mất vị giác ở trẻ.Bổ sung đầy đủ dưỡng chất vào khẩu phần ăn của trẻ.Bổ sung đầy đủ vitamin B12: Có thể bổ sung thông qua thức ăn hoặc các sản phẩm điều chế sẵn.Cho trẻ ăn những loại thức ăn giàu vitamin B12 như: trứng, sữa và các sản phẩm từ sữa, phô mai, đậu nành và thịt...Có thể bổ sung vitamin B12 cho trẻ thông qua cách chế phẩm có bán trên thị trường. Việc dùng vitamin B12 theo cách này cần có hướng dẫn của bác sĩ. Bởi vì khi hàm lượng vitamin B12 dư thừa trong cơ thể sẽ gây tăng sản tuyến giáp, tăng hồng cầu quá mức, bệnh cơ tim... hoặc gây cho người bệnh cảm giác nôn nao, choáng váng, nổi mề đay, dị ứng.Bổ sung kẽm cho trẻ: bổ sung các loại thực phẩm giàu kẽm như thịt bò, tôm, cua, hàu, sò, vừng, lạc,... trong thực đơn của trẻ hoặc dùng các sản phẩm bổ sung kẽm có sẵn trên thị thường. Việc dùng sản phẩm bổ sung kẽm cần có hướng dẫn của bác sĩ, chuyên gia.Việc bổ sung lysine, kẽm, CX gừng, Vitamin B và Beta Glucan thông qua sản phẩm bổ sung giúp hoàn thiện gai vị giác. Nhờ đó kích thích vị giác giúp trẻ ăn ngon miệng hơn. Lưu ý, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.Trên đây là những thông tin về tê lưỡi mất vị giác ở trẻ em. Hi vọng bài viết sẽ giúp bạn đọc có được những thông tin hữu ích, biết cách chăm sóc và xử trí khi trẻ bị tê đầu lưỡi mất vị giác.Nếu tình trạng chán ăn, mất vị giác kéo dài, trẻ không hoặc chậm tăng cân, trẻ có các biểu hiện bất thường khác như mệt mỏi, da xanh xao, sốt, rối loạn tiêu hóa kéo dài... thì cần đưa trẻ đi khám. Trước khi bắt đầu cho trẻ ăn dặm, bạn nên tư vấn với bác sĩ dinh dưỡng nhi để biết các kiến thức về ăn dặm đúng cách, phòng tránh tình trạng rối loạn vị giác ở trẻ.
vinmec
1,044
Trẻ biếng ăn không tăng cân: nguyên nhân là gì? Trẻ biếng ăn không tăng cân là tình trạng “muôn thuở” mà bất cứ cha mẹ nào cũng phải đối mặt trong quá trình nuôi con nhỏ. Nhiều phụ huynh khi gặp tình trạng này thường có xu hướng ép con ăn hoặc cho con uống thuốc bổ mà không nắm rõ nguyên nhân bắt nguồn từ đâu dẫn đến con ngày càng lười ăn, cơ thể kém phát triển so với trẻ cùng độ tuổi. 1. Mẹ đã biết những nguyên nhân nào khiến trẻ biếng ăn chậm tăng cân 1.1 Biếng ăn sinh lý là nguyên nhân khiến trẻ biếng ăn không tăng cân Đây được xem là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến trẻ biếng ăn và chậm tăng cân mà ba mẹ cần phải biết. Trên thực tế, trẻ biếng ăn do sinh lý thường gặp ở những trẻ có độ tuổi từ 1 đến 6 tuổi. Mẹ nên biết rằng, trong giai đoạn trước 12 tháng tuổi, tốc độ phát triển cơ thể của bé khá nhanh do đó nhu cầu lương thực cần nạp vào cơ thể cũng tăng. Vì vậy, trẻ thường tăng từ 6-7kg trong 1 năm ở độ tuổi này. Sau đó, tốc độ tăng trưởng của bé sẽ giảm dần, lượng thức ăn nạp vào cơ thể hàng ngày của trẻ cũng giảm nhiều so với giai đoạn trước. Do đó, nếu bé đang trong độ tuổi từ 1 đến 6, có biểu hiện biếng ăn, tăng cân chậm, chỉ khoảng 2kg/năm thì phụ huynh cũng không nên quá lo lắng. Trong giai đoạn trước 12 tháng tuổi, tốc độ phát triển cơ thể của bé khá nhanh do đó nhu cầu lương thực cần nạp vào cơ thể cũng tăng. 1.2 Biếng ăn do mắc bệnh lý Trẻ nhỏ là đối tượng hay bị vi khuẩn, virus dễ dàng tấn công vì hệ miễn dịch còn non yếu, dẫn đến khả năng cao mắc nhiều các bệnh lý đặc biệt là bệnh về đường hô hấp, hệ tiêu hoá, chẳng hạn như: ho, viêm tiểu phế quản, tiêu chảy, táo bón,… Những bệnh này khiến trẻ có cảm giác đau đớn, mệt mỏi kéo dài, gây cảm giác chán ăn, lười vận động. Như vậy, tình trạng trẻ biếng ăn, tăng cân chậm là không thể tránh khỏi. 1.3 Biếng ăn do tâm lý là nguyên nhân quan trọng khiến trẻ biếng ăn không tăng cân Tâm lý sợ ăn ở con trẻ là nguyên nhân phổ biến và khó điều trị nhất. Có rất nhiều tác động bên ngoài có thể ảnh hưởng đến tâm lý của bé khiến tình trạng lười ăn, chán ăn ngày một trầm trọng. Các tác nhân đó có thể kể đến như là: – Việc thay đổi chế độ ăn từ bú mẹ chuyển sang ăn dặm hoặc thay đổi môi trường. Ví dụ như trẻ đi học mầm non, mẫu giáo trong giai đoạn đầu tiên thường chưa thích nghi được dẫn đến lười ăn. – Bố mẹ cho con ăn thực phẩm lạ hoặc không đúng với sở thích thậm chí đánh lừa con, quát mắng doạ nạt con trong bữa ăn, ép con ăn nhiều gây ra tâm lý sợ hãi ở trẻ mỗi khi đến giờ ăn. – Bé ham chơi, chỉ thích chơi mà bỏ qua những bữa ăn. 1.4. Chế độ dinh dưỡng không phù hợp Khi trẻ có dấu hiệu biếng ăn, nhiều phụ huynh có xu hướng dùng bánh, kẹo, đồ ăn vặt,… làm giải pháp để “dụ” cho bé ăn. Tuy nhiên, bố mẹ không biết rằng chính những đồ ăn vặt này là “thủ phạm” làm cho trẻ ngày càng lười ăn, có thể không đủ chất dinh dưỡng, con có nguy cơ cơ bị suy dinh dưỡng. Bởi vì, những thực phẩm này khiến bé bị đầy bụng, không còn thích thúc đối với bữa ăn chính và chứa nhiều thành phần không tốt cho cơ thể đang phát triển của bé. Trẻ ăn nhiều đồ ăn vặt là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng trẻ biếng ăn không tăng cân 1.5 Cơ thể của bé bị thiếu máu Đây là nguyên nhân mà ít phụ huynh biết đến. Thiếu máu, thiếu sắt sẽ khiến cho hệ thống miễn dịch của bé bị suy giảm nặng nề, trẻ thường xuyên mệt mỏi, thiếu tập trung… Bên cạnh đó, hệ tiêu hóa của trẻ cũng bị ảnh hưởng dẫn đến hiện tượng trẻ biếng ăn và kém hấp thu. Vì vậy, khi chế biến thức ăn cho con, bố mẹ nên bổ sung những thực phẩm như thịt bò, hải sản, trứng,… để cung cấp đủ chất sắt cho cơ thể của bé. 1.6. Trẻ không vận động thể lực Trong thời kỳ công nghệ 4. Điều này khiến trẻ em ngày nay ngày càng lười vận động, xương không phát triển được từ đó năng lượng không tiêu hao dẫn đến tình trạng lười ăn, tăng cân chậm, kém phát triển. 2. Mách mẹ một số thực phẩm giúp con hết biếng ăn Chế độ dinh dưỡng phong phú, đa dạng luôn là giải pháp hàng đầu giúp trẻ hết biếng ăn, tăng cân nhanh. Dưới đây là một số những loại thực phẩm mà các phụ huynh có thể tham khảo đưa vào thực đơn hàng ngày để con hết biếng ăn và tăng cân vù vù: – Quả bơ: một loại quả dẫn đầu về hàm lượng dinh dưỡng với lượng chất béo tốt cho cơ thể cao và hàm lượng đạm, vitamin, chất khoáng giúp cơ thể trẻ phát triển toàn diện. Quả bơ cũng có tác dụng giúp trẻ tiêu hóa dễ dàng, tăng cân nhanh chóng. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến khích nên bổ sung bơ vào thực đơn hàng ngày cho trẻ ăn dặm sau 6 tháng tuổi. Quả bơ cũng có tác dụng giúp trẻ tiêu hóa dễ dàng, tăng cân nhanh chóng. – Chuối: là thực phẩm lành tính và tăng cân hữu hiệu ở trẻ em vì chuối chứa nhiều calo, đường, vitamin A, C, D, E và các vi khoáng như magie, kali, sắt, fluor, iốt… – Trứng: giúp trẻ tăng cân với hàm lượng chất đạm và chất béo tốt cao. Đồng thời trứng chế biến được nhiều món giúp thực đơn hàng ngày của bé thêm phong phú, hạn chế tình trạng trẻ biếng ăn. Đây cũng là một trong những thực phẩm an toàn cho trẻ nhỏ vì nguy cơ nhiễm độc từ các loại thuốc bảo quản, thuốc tăng trưởng, thuốc trừ sâu thấp hơn so với thực phẩm khác. Tuy nhiên để tránh việc dị ứng thì cha mẹ nên cho con ăn trứng khi từ 9 tháng tuổi trở lên và chỉ nên ăn từ 3-4 quả trứng/tuần. – Phomat: là sản phẩm được chế biến từ sữa cung cấp cho cơ thể bé protein, cabonhydrat và nhiều dưỡng chất quan trọng khác, đặc biệt phù hợp với trẻ em gầy còm, suy dinh dưỡng. Phomat được khuyến khích bổ sung vào bữa sáng hàng ngày của con để cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng cho cơ thể và tránh tình trạng đầy bụng ở bé. – Thịt nạc: một nguồn cung cấp protein, canxi, chất béo, carbohydrate cần thiết cho việc tăng cân và giải quyết lười ăn ở trẻ nhỏ. – Khoai tây, khoai lang bên cạnh việc cung cấp lượng carbohydrate lớn cho cơ thể, hai loại khoai này còn chứa nhiều chất xơ có lợi cho hệ tiêu hoá ở trẻ nhỏ. Ngoài ra, khoai lang, khoai tây còn dễ dàng chế biến nhiều món ăn hấp dẫn cho bé như nghiền, nấu cháo, trộn với sữa,… giúp con có hứng thú với các món ăn hơn. – Ngũ cốc: được biết đến là thực phẩm không thể thiếu trong bữa ăn của trẻ em vì có thể dễ dàng trộn vào cháo, sữa để tăng thêm hương vị, kích thích con ăn ngon miệng hơn mà vẫn cung cấp nguồn chất dinh dưỡng dồi dào như chất xơ, protein, chất béo. – Dầu oliu: với đặc tính kháng viêm, hỗ trợ tiêu hóa rất tốt, các bé không còn tình trạng “no giả”, lười ăn nữa. Để giải quyết triệt để tình trạng trẻ biếng ăn và lo lắng của phụ huynh về cân nặng cũng như sự phát triển của bé, các bậc cha mẹ cần phải hiểu roc nguyên nhân bắt nguồn từ đâu từ đó mới có giải pháp khắc phục hiệu quả.
thucuc
1,451
Triệu chứng bệnh quai bị bé trai và bé gái khác nhau như thế nào? Quai bị là bệnh truyền nhiễm cấp tính và thường gặp ở đối tượng trẻ từ 2 đến 16 tuổi. Căn bệnh này do virus Paramyxovirus gây ra, nếu không được điều trị sớm, bệnh có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như viêm tuyến sinh dục, viêm màng não,… Vậy triệu chứng bệnh là gì, triệu chứng bệnh quai bị bé trai và bé gái khác nhau như thế nào, phương pháp điều trị và phòng ngừa bệnh ra sao? 1. Triệu chứng quai bị bé trai và bé gái khác nhau như thế nào? 1.1. Những triệu chứng bệnh quai bị xảy ra ở cả bé trai và bé gái Ở bé trai và bé gái, khi mắc quai bị có thể xảy ra những triệu chứng giống nhau, đó là những triệu chứng sau: Giai đoạn khởi phát: Trẻ bị sốt, mệt mỏi, chán ăn, khó ngủ kèm theo tình trạng đau nhức đầu. Giai đoạn toàn phát: Phần lớn trẻ sẽ có hiện tượng viêm tuyến nước bọt mang tai, trẻ sốt cao trong vòng nhiều giờ. Trẻ mắc quai bị bị sốt cao nhiều giờ, sưng một bên bạnh cằm ở dưới mang tai. Khoảng 1 đến 2 ngày sau, bạnh cằm bên kia cũng sẽ sưng lên. Rất ít trường hợp trẻ chỉ bị sưng một bên. Ở vùng bị sưng thường không bị tấy đỏ, sờ nóng, khi ấn không thấy hiện tượng lõm, thông thường 2 bên sưng viêm do mắc bệnh quai bị sẽ không đối xứng nhau. Giai đoạn lui bệnh: Sau khoảng 3 đến 4 ngày phát bệnh, tuyến nước bọt mang tai sẽ hết sưng, phần hạch có thể sưng lâu hơn. Theo các chuyên gia, nếu kiêng tốt và điều trị tích cực, bệnh nhân sẽ khỏi bệnh trong khoảng 10 ngày và hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng. 1.2. Những biểu hiện khác nhau giữa bé trai và bé gái khi bị bệnh quai bị Rất nhiều người thắc mắc biểu hiện quai bị bé trai và bé gái khác nhau như thế nào và các chuyên gia đưa ra câu trả lời như sau: Quai bị ở bé trai có thể gây ra tình trạng viêm tinh hoàn Những bé trai mắc bệnh quai bị khi đang ở giai đoạn dậy thì sẽ có nguy cơ cao bị viêm tinh hoàn và nếu như không được điều trị đúng cách, các em có thể bị ảnh hưởng đến khả năng sinh sản trong tương lai. Thông thường biểu hiện viêm tinh hoàn sẽ xảy ra sau khi viêm tuyến nước bọt diễn ra khoảng 5 đến 7 ngày. Tuy nhiên, tình trạng viêm tinh hoàn thường chỉ xảy ra một bên, rất ít trường hợp trẻ bị viêm cả hai bên. Nếu bị viêm tinh hoàn, trẻ sẽ bị sốt cao hơn khi sốt do viêm tuyến nước bọt. Bên cạnh đó, một số biểu hiện viêm tinh hoàn có thể quan sát bằng mắt thường như sau: Tinh hoàn bị sưng và đau, có hiện tượng phù nề, căng, đỏ, tinh hoàn có mật độ chắc. Trong một số trường hợp nặng còn có thể bị viêm mào tinh hoàn hay tràn dịch mào tinh hoàn,… Tình trạng sốt do viêm tinh hoàn có thể kéo dài từ 3 đến 5 ngày và phải mất từ 3 đến 4 tuần tinh hoàn mới hết sưng,… Tình trạng viêm tinh hoàn do quai bị có thể biến chứng thành teo tinh hoàn nếu không được điều trị đúng cách và sẽ có thể gây ảnh hưởng đến khả năng sinh sản trong tương lai của trẻ. Bệnh quai bị ở bé gái có thể gây viêm buồng trứng Tuy rằng với tỉ lệ thấp, nhưng nếu không được điều trị đúng cách, bệnh quai bị có thể dẫn đến tình trạng viêm buồng trứng ở bé gái. 2. Hướng dẫn mẹ cách chăm sóc khi trẻ bị quai bị Khi nghi ngờ trẻ bị bệnh, mẹ nên đưa con đến bệnh viện để được bác sĩ thăm khám và hướng dẫn điều trị bệnh. Hiện nay, chưa có loại thuốc đặc hiệu nào có thể điều trị được bệnh quai bị. Cách tốt nhất là điều trị theo triệu chứng và để bệnh nhân được nghỉ ngơi tuyệt đối, hơn nữa, căn bệnh này có thể lây nhiễm, vì thế nên để trẻ cách ly ít nhất khoảng 15 ngày khi phát hiện bệnh. Dưới đây là một số hướng dẫn về cách chăm sóc khi trẻ bị quai bị mà các bậc phụ huynh có thể tham khảo: Nên cho trẻ uống thật nhiều nước, nhưng bố mẹ lưu ý, chỉ nên cho con uống nước lọc. Không nên cho trẻ uống nước ngọt hay nước trái cây vì những loại nước này có thể gây ra tình trạng kích thích sản xuất nước bọt và khiến trẻ bị đau nhiều hơn. Mẹ có thể áp dụng chườm lạnh để giảm triệu chứng sưng và đau cho con. Khi bị bệnh, trẻ thường chán ăn và bị đau khi nhai, vì thế, mẹ nên lựa chọn những loại thức ăn mềm, dễ ăn, chẳng hạn như cháo. Tránh cho con ăn một số loại quả như cam, chanh, bưởi,… vì những loại quả này có tính axit cao khiến triệu chứng bệnh thêm nặng. Bên cạnh đó, mẹ cũng không nên cho trẻ ăn những loại thức ăn có chứa nhiều dầu mỡ. Bổ sung các loại rau xanh cho trẻ. Để trẻ được nghỉ ngơi tuyệt đối. Nên cho con súc miệng thường xuyên, có thể súc miệng bằng nước muối sinh lý hay nước muối ấm,… Mẹ tuyệt đối không tự ý mua thuốc cho con khi không có chỉ định của bác sĩ hoặc tự ý mua một số loại thuốc đắp lên vùng bị sưng của con. Điều này không những không giúp con khỏi bệnh mà còn khiến tình trạng bệnh nghiêm trọng hơn, thậm chí nguy hiểm đến tính mạng của trẻ. Không nên để trẻ chạy nhảy hoặc hoạt động nhiều trong những ngày bị bệnh. Cách tốt nhất để phòng tránh bệnh quai bị đó là tiêm phòng bệnh. Nếu được tiêm phòng đầy đủ, trẻ sẽ có khả năng miễn dịch tốt với căn bệnh này. Hiện nay, loại vắc xin phòng bệnh hiệu quả nhất là tiêm dưới dạng kết hợp phòng ngừa Sởi - quai bị - rubella (MMR II).
medlatec
1,075
Dấu hiệu trẻ bị sốt siêu vi và biện pháp phòng ngừa Sốt siêu vi là bệnh lý phổ biến rất hay gặp ở trẻ nhỏ, nhất là những trẻ có sức đề kháng kém. Để giúp các bậc cha mẹ hiểu rõ về căn bệnh này và có cách khắc phục hiệu quả, trước hết cần phải nằm lòng các dấu hiệu trẻ bị sốt siêu vi. 1. Nguyên nhân khiến trẻ bị sốt siêu vi Trẻ bị sốt siêu vi là tình trạng nhiễm virus gây sốt cao. Trẻ bị sốt siêu vi hay còn gọi là sốt virus là tình trạng sốt do nhiễm các loại siêu vi trùng (virus) khác nhau. Có rất nhiều tác nhân gây sốt siêu vi điển hình trong số đó là Rhinovirus, Coronavirus, Adenovirus, virus cúm, Enterovirus.Bệnh thường gặp nhất vào thời điểm giao mùa, thời tiết thay đổi đột ngột từ nóng sang lạnh hoặc từ lạnh sang nóng ẩm. Bệnh thường kéo dài từ 7 - 10 ngày, nếu được điều trị tích cực sẽ nhanh chóng thuyên giảm. Tuy nhiên, các bậc cha mẹ cũng không nên chủ quan vì bệnh diễn biến rất nhanh, nếu không điều trị có thể gây ra biến chứng nguy hiểm. 2. Những dấu hiệu trẻ bị sốt siêu vi Trẻ bị sốt siêu vi có thể bị sốt vừa hoặc sốt cao trên 39 độ C. Dấu hiệu trẻ bị sốt siêu vi thường khá giống với các bệnh thông thường, vì vậy, ba mẹ cần chú ý để điều trị hiệu quả.Trong giai đoạn ủ bệnh, hầu hết các trường hợp sốt siêu vi có biểu hiện tương đối giống nhau: Mệt mỏi, đau nhức mình mẩy và sau đó sốt. Biểu hiện sốt trong sốt siêu vi có thể nhẹ hoặc rất cao, liên tục hay ngắt quãng. Ngoài ra, trẻ có thể bị viêm đỏ hầu họng, chảy mũi nước, nghẹt mũi, nhức đầu, đỏ mắt, ho, đau khớp, đau cơ và nổi ban da.Trong giai đoạn mới chớm sốt siêu vi, các triệu chứng bệnh không rõ ràng, rất dễ nhầm lẫn với các bệnh lý thông thường. Sốt siêu vi sẽ gây nên tình trạng sốt vừa hoặc sốt cao, từ 38 - 39 độ C, nhiều trường hợp có thể lên tới 40 độ C; kèm theo những triệu chứng như chảy nước mũi, nước mắt, hắt hơi, họng đỏ khô rát. Khu vực cổ có thể sưng khiến trẻ đau đầu, mỏi cơ, người uể oải, quấy khóc.Nếu không được khắc phục kịp thời, bệnh chuyển sang giai đoạn toàn phát sẽ có những dấu hiệu đặc trưng như: Sốt cao theo từng cơn, co giật, có thể rơi vào trạng thái hôn mê, ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng của trẻ.Đặc biệt lưu ý: Nếu có những dấu hiệu này thì nên nhanh chóng đưa bé tới bác sĩ để được thăm khám và điều trị kịp thời:Sốt cao liên tục trên 2 ngày kèm theo lạnh chân tay, run rẩy bất thường.Toàn thân phát ban.Đau bụng, nôn ói.Đi ngoài ra máu, phân đen.Hay giật mình hoảng hốt. 3. Cách chăm sóc trẻ bị sốt siêu vi tại nhà Hiện nay, sốt siêu vi chưa có thuốc đặc trị mà chỉ được điều trị hỗ trợ bằng cách nâng thể trạng, tăng cường sức đề kháng, điều trị triệu chứng và phòng các biến chứng. Cho trẻ nghỉ ngơi và uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Đầu tiên, cần kiểm tra nhiệt độ cơ thể cho trẻ. Đối với các trường hợp sốt cao trên 38 độ C, nên cho trẻ dùng thuốc hạ sốt theo chỉ dẫn của bác sĩ (Paracetamol liều 10 - 15mg/kg/lần, chia đều dùng cách nhau 4 - 6h).Để trẻ nằm nghỉ ngơi ở nơi yên tĩnh, thoáng mát. Lấy khăn ấm vắt ráo nước lau người, đặc biệt chú ý các vùng bẹn, nách.Cho trẻ mặc quần áo thoáng mát, dễ thấm hút mồ hôi.Cho trẻ uống nhiều nước để hạ sốt, giúp bài tiết các chất độc trong cơ thể.Ăn đồ ăn dạng lỏng, dễ nuốt, dễ tiêu hóa như cháo, súp; chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày, không nên ép bé ăn quá nhiều trong một bữa.Bổ sung thêm các loại nước ép hoa quả chứa nhiều vitamin C giúp tăng cường sức đề kháng. Tránh để trẻ sốt quá cao dẫn đến co giật hoặc các biến chứng khôn lường. 4. Biện pháp phòng ngừa sốt siêu vi ở trẻ Có chế độ dinh dưỡng khoa học, bổ dưỡng nhằm nâng cao sức đề kháng cho trẻ.Vệ sinh nhà cửa và môi trường xung quanh sạch sẽ, thoáng mát ngăn chặn sự xâm nhập của các tác nhân có hại.Giữ vệ sinh cá nhân: Rửa tay trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, hạn chế để trẻ cho đồ chơi vào miệng.Tiêm phòng/ngừa đầy đủ.Hạn chế cho trẻ tiếp xúc với những trẻ đang nhiễm bệnh hoặc đến những chỗ đông người.Hy vọng những thông tin hữu ích trên sẽ giúp các bậc phụ huynh có cái nhìn chính xác về bệnh sốt siêu vi ở trẻ, từ đó, chủ động khắc phục bệnh sớm và hiệu quả hơn, hạn chế được những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. Nếu nhận thấy những dấu hiệu như mệt mỏi, đau nhức, chảy mũi nước, nghẹt mũi, nhức đầu, đỏ mắt, ho,..... Các bác sĩ đều được đào tạo bài bản, chuyên nghiệp, có tâm - tầm, am hiểu tâm lý trẻ. Bên cạnh các bác sĩ chuyên khoa Nhi trong nước, khoa Nhi còn có sự tham gia của các chuyên gia nước ngoài (Nhật Bản, Singapore, Úc, Mỹ) luôn tiên phong áp dụng những phác đồ điều trị mới nhất và hiệu quả nhất... theo tiêu chuẩn Quốc tế để cùng bố mẹ chăm sóc sức khỏe bé từ khi lọt lòng đến tuổi trưởng thành. Làm gì khi trẻ bị sốt? Hướng dẫn chăm sóc trẻ bị sốt
vinmec
998
Một số phương pháp xét nghiệm lao phổi phổ biến hiện nay Xét nghiệm lao phổi có vai trò rất quan trọng đối với những người đang trong quá trình điều trị, hoặc có nghi ngờ nhiễm lao phổi. Tuy nhiên, do tính chủ quan nên nhiều người vẫn chưa hiểu rõ mức độ nguy hiểm của bệnh lao cũng như hương pháp để chẩn đoán bệnh một cách chính xác nhất. 1. Những tác động của bệnh lao phổi đối với cơ thể Tác nhân gây bệnh lao do loại trực khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra. Loại vi khuẩn này có thể sinh trưởng trong môi trường tối, ẩm thấp và dễ chết khi tiếp xúc với nhiệt độ cao hay ánh sáng mặt trời. Do vi khuẩn thường tập trung nhiều tại đờm của bệnh nhân, nên nguồn lây chủ yếu đến từ người mắc bệnh truyền sang người lành thông qua đường hô hấp, cụ thể là đờm dãi. Vì vậy, thể lao phổi cũng là thể thường gặp nhất. Trước khi tìm hiểu các phương pháp xét nghiệm lao phổi phổ biến hiện nay, để nhận biết các dấu hiệu nghi nhiễm, chúng ta nên ghi nhớ những triệu chứng của bệnh sau đây: Triệu chứng toàn thân Sốt: khoảng 80% bệnh nhân thường gặp những cơn sốt nhẹ kéo dài, xuất hiện vào thời điểm chiều tối hoặc sốt về đêm. Một số bệnh nhân có thể gặp cơ sốt cao cộng với rét run. Thể trạng gầy sút nhanh. Cơ thể mệt mỏi, chán ăn. Tiết nhiều mồ hôi vào ban đêm. Các triệu chứng của thiếu máu: da xanh xao, nhợt nhạt, chóng mặt, đau đầu, buồn nôn,… Bệnh lao còn có thể gây nên tình trạng mất kinh nguyệt ở nữ giới. Triệu chứng đường hô hấp Tùy theo thể trạng của người bệnh nhân có thể xuất hiện một hoặc nhiều triệu chứng như sau: Ho khan: tần suất ít, khiến nhiều bệnh nhân chủ quan và không chú ý việc mình bị ho. Tình trạng ho khan thường có triệu chứng sốt nhẹ kéo dài kèm theo (trên 3 tuần nghi ngờ nhiễm lao). Ho có đờm: bệnh nhân khạc ra đờm trắng sau ho với số lượng ít. Ho ra máu: có thể lẫn đờm với máu nhưng không nhiều. Nhưng nếu triệu chứng diễn biến nặng có thể dẫn đến tình trạng thiếu máu và gây tắc phế quản. Đau ngực, đau khi hít vào hoặc đau khi ho. Khó thở: liên quan đến tình trạng phổi tràn ngập dịch đàm và vi khuẩn, khu vực tổn thương lan rộng. Một số ít bệnh nhân có thể nghe được tiếng thở rít. 2. Một số phương pháp thường được ứng dụng trong xét nghiệm lao phổi Bệnh nhân cần thực hiện một số phương pháp xét nghiệm giúp chẩn đoán chính xác tình trạng và theo dõi mức độ tiến triển của bệnh. Một số phương pháp phổ biến như sau: X-quang phổi Bệnh nhân sẽ được chụp X-quang để xem xét mức độ thâm nhiễm, tổn thương của phổi, cũng như mức độ đáp ứng với các biện pháp điều trị của bệnh nhân. Hình ảnh trên phim X-quang gợi ý lao phổi tiến triển là thâm nhiễm, nốt, hang, xơ hang, có thể co kéo ở 1/2 trên của phế trường, có thể 1 bên hoặc 2 bên. Đa số trường hợp điều trị lao phổi đều cần thực hiện xét nghiệm này suốt quá trình điều trị. Nhuộm soi đờm trực tiếp tìm AFB AFB được viết tắt từ Acid Fast Bacillus test, phương pháp được thực hiện bằng cách lấy mẫu đờm của bệnh nhân sử dụng phương pháp nhuộm Ziehl-Neelsen soi trên kính hiển vi, quan sát trực tiếp để tìm AFB giúp khẳng định chẩn đoán. Bệnh nhân sẽ được xét nghiệm 2 mẫu đờm tại chỗ, thời điểm lấy mẫu 1 và mẫu 2 phải cách nhau ít nhất là 2 giờ. Trước khi lấy mẫu đờm, bệnh nhân sẽ được bác sĩ hướng dẫn cẩn thận cách lấy. Nếu không thể khạc đờm, người bệnh sẽ được xét nghiệm bằng dịch dạ dày vào buổi sáng. - Lao phổi AFB (+): tối thiểu một mẫu đờm, dịch phế quản hoặc dịch dạ dày có kết quả soi AFB (+). - Lao phổi AFB (-): nếu bệnh nhân có tối thiểu 2 mẫu đờm AFB (-) vẫn được áp dụng điều trị theo phác đồ kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ và tiếp tục theo dõi các triệu chứng bệnh. Nếu triệu chứng không đỡ, bệnh nhân vẫn phải tiếp tục làm xét nghiệm 2 mẫu đờm: Từ một mẫu dương tính (+) trở lên: lao phổi AFB (+). Hai mẫu âm tính: lao phổi AFB (-). Tất cả những trường hợp nghi ngờ mắc bệnh đều cần thực hiện xét nghiệm dịch đờm dãi để tìm vi khuẩn. Thông thường, phương pháp Ziehl-Neelsen hoặc nhuộm huỳnh quang với ánh sáng cực tím sẽ được áp dụng cho thủ thuật xét nghiệm này. Xét nghiệm Xpert MTB/RIF Đây là một phương pháp xét nghiệm ứng dụng sinh học phân tử, dành cho việc chẩn đoán lao hoặc các trường hợp kháng thuốc Rifampicin được WHO khuyến cáo. Nhờ ứng dụng kỹ thuật công nghệ hiện đại, phương pháp này vừa có độ chính xác cao, quá trình thực hiện đơn giản và cho thời gian cho kết quả nhanh chóng. Nuôi cấy tìm vi khuẩn lao Với phương pháp cổ điển nuôi cấy trong môi trường giàu dinh dưỡng (thạch đặc), thời gian cho kết quả có thể mất từ 3 - 4 tuần. Nhưng với phương pháp mới MGIT - BACTEC (môi trường lỏng) có thể rút gọn thời gian chỉ trong 2 tuần. Ưu điểm của phương pháp này là phân lập và định danh được vi khuẩn lao, có thể làm được kháng sinh đồ với các thuốc dùng trong điều trị bệnh lao. Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định một số kỹ thuật hỗ trợ khác như: Phản ứng Tuberculin. Xét nghiệm máu, hay còn được được gọi là xét nghiệm phóng thích interferon-gamma hoặc IGRAs. Xét nghiệm này dùng để đo sự phản ứng của hệ miễn dịch với vi khuẩn gây bệnh lao. Gồm 2 loại: Quanti FERON®–TB Gold In-Tube test (QFT-GIT) và T-SPOT®. TB test (T-Spot). ... 3. Những trường hợp nào được chỉ định xét nghiệm lao phổi? Để bệnh nhân được điều trị kịp thời cũng như ngăn chặn tình trạng lây nhiễm trong cộng đồng, một số đối tượng có nguy cơ cao nhiễm vi khuẩn dạng tiềm ẩn cần nên được thực hiện xét nghiệm lao phổi thường xuyên, bao gồm: Những người nghi ngờ lao phổi: Ho kéo dài trên 2 tuần (ho khan, ho có đờm, ho ra máu) là triệu chứng nghi lao quan trọng nhất. Các trường hợp có bất thường trên X-quang phổi đều cần xem xét phát hiện lao phổi. Người thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân (nhân viên y tế, người thân của bệnh nhân, người chăm sóc,... ). Có tiền sử mắc bệnh lao trong vòng 2 năm gần đây hoặc chưa được điều trị đầy đủ theo phác đồ. Môi trường công việc tiềm ẩn mầm bệnh: bệnh viện, viện dưỡng lão, công nhân vệ sinh môi trường,… Trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh có tiếp xúc với người đang mắc hoặc có nghi ngờ nhiễm lao. Thể trạng hệ miễn dịch suy yếu: bệnh nhân HIV/AIDS, người cao tuổi, đối tượng sử dụng ma túy. Để được đặt lịch lấy mẫu tận nơi hoặc tại bệnh viện, khách hàng có thể gọi đến tổng đài 1900.56.56.56 để được hướng dẫn cụ thể.
medlatec
1,256
Ý nghĩa của xét nghiệm máu khi mang thai Ý nghĩa của xét nghiệm máu khi mang thai là gì bạn đã biết chưa? Thường khi đến lịch khám thai kỳ thì các sản phụ đều được chỉ định đi xét nghiệm máu, vậy việc xét nghiệm này có ý nghĩa như thế nào, liệu khi xét nghiệm máu sẽ đoán được những điều gì cùng chúng tôi tìm hiểu qua bài  viết này nhé. Xét nghiệm máu khi mang thai Xét nghiệm máu giúp mẹ theo dõi và đánh giá được tình trạng sức khỏe của bà bầu và thai nhi, xét nghiệm máu khi mang thai còn giúp dự đoán cũng như phát hiện sớm những dấu hiệu bệnh có thể xảy ra đối với mẹ và thai nhi trong khoảng thời gian mang thai. Một số bệnh lây truyền từ mẹ sang con ảnh hưởng đến quá trình phát triển của thai nhi bao gồm: viêm gan B, thiếu máu sắt, giang mai, HIV/AIDS. Ý nghĩa của xét nghiệm máu khi mang thai là gì bạn đã biết chưa? Việc đọc kết quả xét nghiệm máu khi mang thai giúp cho mẹ bầu biết được tình trạng sức khỏe của mình một cách chính xác nhất. Nếu phát hiện vấn đề có thể đưa ra chẩn đoán chỉ định can thiệp với thai nhi. Có cần xét nghiệm máu khi mang thai Việc xét nghiệm máu khi mang thai là vô cùng quan trọng và cần thiết cho mẹ bầu và thai nhi. Thai nhi sẽ phát triển theo từng giai đoạn, mỗi giai đoạn khác nhau cả mẹ và thai nhi đều sẽ đối mặt với những nguy cơ bệnh lý khác nhau nên cần thực hiện xét nghiệm máu định kỳ mỗi lần khám thai để biết được tình trạng của bản thân mình. <img class=”wp-image-114598 size-full” src=” alt=”Nhiều ý nghĩa của xét nghiệm máu khi mang thai được kể đến” width=”700″ height=”373″>Nhiều ý nghĩa của xét nghiệm máu khi mang thai được kể đến Chỉ số xét nghiệm máu khi mang thai  Các chỉ số xét nghiệm máu khi mang thai rất quan trọng trong việc xác định các vấn đề cũng như đánh giá tình trạng sức khỏe của mẹ và thai nhi. Các chỉ số dưới đây là các chỉ xét nghiệm bắt buộc cần có khi thực hiện xét nghiệm <img class=”wp-image-114600 size-full” src=” alt=”Ý nghĩa của xét nghiệm máu khi mang thai được liệt kê như tầm soát tai biến, biết nhóm máu,…” width=”700″ height=”466″>Ý nghĩa của xét nghiệm máu khi mang thai được liệt kê như tầm soát tai biến, biết nhóm máu,… Nhóm máu Xác định nhóm máu của phụ nữ mang thai không chỉ để kiểm soát tình trạng sức khỏe mà còn để cho bác sĩ biết được nhóm máu, sẽ chuẩn bị máu trong quá trình mang thai, nếu có trường hợp không mong muốn cần máu thì đã được chuẩn bị sẵn. Xét nghiệm yếu tố Rh Xét nghiệm nhằm xác định nhóm máu yếu tố Rh(+) hay Rh(-). Nếu người mẹ cho kết quả âm tính với Rh-, bố đứa bé dương tính với Rh- thì khả năng thai nhi sẽ dương tính với Rh-. Hậu quả là cơ thể người mẹ sẽ bắt đầu sinh ra những kháng thể làm phá hủy tế bào hồng cầu ở bào thai gây ra những tổn thương rất nghiêm trọng. sẽ giúp sớm biết nguyên nhân của những bất thường có thể xảy ra trong quá trình mang thai. Xét nghiệm đường Huyết đồ Việc thực hiện xét nghiệm huyết đồ khi mang thai kiểm tra thai phụ có bị thiếu máu hay xuất hiện tình trạng nhiễm trùng hay không, bên cạnh đó việc thực hiện xét nghiệm còn xác định xem hàm lượng sắt trong máu của mẹ có bị thiếu không, đặc biệt xác định công thức nhóm máu. Xét nghiệm virus viêm gan B Thực hiện xét nghiệm máu cho biết được mẹ có bị bệnh viêm gan B, bệnh có thể lây từ mẹ sang con nên việc xác định sớm sẽ giúp đứa trẻ trong bụng giảm thiểu khả năng lây bệnh bằng cách tiêm phòng ngay khi bé sinh ra. Xét nghiệm xoắn khuẩn giang mai  Đây là một loại xoắn khuẩn có thể nhiễm vào bảo thai trong tháng thứ 5 của thai kỳ, hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và chữa trị kịp thời. Một số hậu quả nếu nhiễm được kể đến như là, ngừng phát triển thai nhi, sinh non, tử vong sau sinh. Nếu trẻ sống sót thì có thể bị giang mai bẩm sinh, thay đổi sinh lý,… bệnh không phát ngay mà thường ủ bệnh từ 10 – 20 năm Xét nghiệm virus HIV Thực hiện xét nghiệm HIV nên được thực hiện trước khi có thai, tỉ lệ lây từ mẹ sang con là rất cao nên thường khuyến khích là không nên mang thai khi bị nhiễm HIV. Trẻ sơ sinh rất khó để khẳng định có nhiễm HIV hay không trong tuần tuổi đầu tiên. Trẻ cần được làm nhiều lần xét nghiệm ở nhiều mốc thời gian để khẳng định chính xác nếu mẹ bầu mang thai mà không biết bị nhiễm HIV. Xét nghiệm Double test Đây là xét nghiệm được chỉ định ở tất cả thai phụ đang ở trong quý đầu của thai kì. Đặc biệt bắt buộc với những mẹ gia đình có người bị dị tật bẩm sinh, phụ nữ mang thai trên 35 tuổi,… Xét nghiệm được thực hiện phát hiện sớm dị tật thai nhi đặc biệt là bệnh down. Xét nghiệm Triple test Đây là loại xét nghiệm tầm soát sử dụng máu mẹ để tìm hiểu nguy cơ một số rối loạn bẩm sinh ở thai. Có ba chất được sử dụng trong xét nghiệm này là AFP, hCG và Estriol. Xét nghiệm máu tiểu đường thai kỳ Xét nghiệm này thường được thực hiện ở tuần 24 – 28 của thai kỳ. Việc mắc tiểu đường thai kỳ sẽ xác định người mẹ thai kỳ nguy cơ cao cần được chăm sóc và quản lý đặc biệt tránh không xảy ra những rủi ro không mong muốn nguy hiểm tính mạng của mẹ bầu và thai nhi. Xét nghiệm hàm lượng sắt Sắt là thành phần không thể thiếu trong quá trình tạo máu. Vì vậy việc thực hiện kiểm tra lúc mang thai giúp mẹ bầu biết được cơ thể có đang thiếu thành phần tạo máu hay không bổ sung hàm lượng phù hợp nhất. Xét nghiệm Rubella Đa số người trưởng thành thường miễn dịch với Rubella nhưng nếu thai phụ không miễn dịch thì có thể sẽ bị nhiễm gây ảnh hưởng lớn đến thai nhi như dị tật thính giác, dị tật tim,… Xét nghiệm Cytomegalovirus (CMV) Cytomegalovirus (CMV) đa phần phát hiện được nhờ xét nghiệm. Thai phụ nhiễm CMV có thể gây hư thai. Trẻ sơ sinh nhiễm CMV bẩm sinh có thể bị ảnh hưởng tới khả năng nghe, nhìn, cũng như bị chậm phát triển. Khi nào cần xét nghiệm máu? Xét nghiệm máu thường được xét nghiệm trong 3 tháng đầu của thai kỳ. Khoảng thời gian này khoảng thời gian hợp lí nhất, tuy nhiên nếu trong 3 tháng đầu mẹ chưa được kiểm tra do lý do cá nhân nào đấy thì nên tham khảo ý kiến bác sĩ của mình. Xét nghiệm máu khi mang thai được thực hiện ở đâu? <img class=”wp-image-114599 size-full” src=” alt=”Xét nghiệm trong 3 tháng đầu mang thai mọi người sẽ biết được ý nghĩa của xét nghiệm máu khi mang thai” width=”700″ height=”432″ /> Xét nghiệm trong 3 tháng đầu mang thai mọi người sẽ biết được ý nghĩa của xét nghiệm máu khi mang thai
thucuc
1,320
Công dụng thuốc Cophacef Cophacef có hoạt chất chính là Cefaclor, một kháng sinh cephalosporin uống thế hệ 2 có tác dụng diệt vi khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc được chỉ định trong điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. 1. Thuốc Cophacef là gì? Thuốc Cophacef có hoạt chất chính là Cefaclor, một kháng sinh cephalosporin uống thế hệ 2. Thuốc có tác dụng diệt vi khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc sẽ gắn vào các protein gắn với penicillin (Penicillin binding protein - PBP), là protein đóng vai trò xúc tác cho giai đoạn cuối cùng của quá trình tổng hợp thành tế bào. Kết quả là thành tế bào vi khuẩn sẽ bị yếu và không bền dưới tác động của áp lực thẩm thấu. Cefaclor có tác dụng đối với vi khuẩn Gram dương và vi khuẩn Gram âm, đặc biệt với Haemophilus influenzae và Moraxella catarrhalis, ngay cả với H. influenzae và M. catarrhalis sinh ra beta lactamase. 2. Thuốc Cophacef có tác dụng gì? Thuốc Cophacef được sử dụng trong điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm bao gồm:Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và hô hấp dưới mức độ nhẹ và vừa do các vi khuẩn nhạy cảm: Viêm tai giữa, viêm xoang cấp, viêm họng, viêm amidan tái phát nhiều lần, viêm phế quản có bội nhiễm, viêm phổi, đợt bùng phát của viêm phế quản mạn tính. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm bao gồm viêm bàng quang, viêm thận - bể thận. Không dùng thuốc Cophacef cho trường hợp viêm tuyến tiền liệt vì thuốc khó thấm vào tổ chức này.Nhiễm khuẩn da và mô mềm do Staphylococcus aureus nhạy cảm với methicillin và Streptococcus pyogenes nhạy cảm.Thuốc Cophacef chống chỉ định ở các bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Cefaclor và kháng sinh nhóm cephalosporin khác. 3. Liều dùng và cách dùng của thuốc Cophacef Thuốc Cophacef được dùng theo đường uống. Liều dùng sẽ thay đổi tùy theo mức độ nhiễm khuẩn và thể trạng của bệnh nhân. Sau đây là liều dùng tham khảo trong một số trường hợp:Người lớn: Liều khuyến cáo là 250mg, 8 giờ một lần. Trong trường hợp nặng có thể tăng liều lên gấp đôi và tối đa là 4g/ ngày.Điều trị viêm họng, viêm amidan, viêm phế quản, nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng tiết niệu không biến chứng: Khuyến cáo uống 250mg, 8 giờ một lần. Trường hợp nhiễm trùng nặng hơn có thể dùng 500mg, mỗi 8 giờ uống một lần.Nhiễm trùng hô hấp dưới: Khuyến cáo uống 250mg, mỗi 8 giờ một lần. Trường hợp nhiễm trùng nặng hơn như viêm phổi có thể dùng 500mg, mỗi 8 giờ dùng một lần. Thời gian điều trị thông thường là 7 đến 10 ngày.Bệnh nhân suy thận: Trường hợp suy thận nặng, cần điều chỉnh liều thuốc Cophacef như sau: Nếu độ thanh thải creatinin 10 - 50ml/ phút, dùng 50% đến 100% liều thường dùng; nếu độ thanh thải creatinin dưới 10ml/ phút, dùng 25% liều thường dùng. Đối với người bệnh phải thẩm phân máu, nên dùng liều khởi đầu từ 250mg - 1g trước khi thẩm phân máu và duy trì liều 250 - 500mg mỗi 6 - 8 giờ một lần, trong thời gian giữa các lần thẩm phân.Người cao tuổi: Dùng liều thuốc Cophacef như người lớn.Trẻ em: Liều khuyến cáo là 20mg/ kg/ 24 giờ, chia thành 3 lần. Có thể gấp đôi liều trong trường hợp nặng và tối đa là 1g/ngày. Trẻ em 1 tháng - 1 năm có thể uống 62.5mg, mỗi 8 giờ một lần; trẻ từ 1 đến 5 tuổi uống 125mg, 8 giờ một lần; trẻ trên 5 tuổi uống 250mg, 8 giờ một lần. Tính an toàn và hiệu quả của thuốc Cophacef đối với trẻ dưới 1 tháng tuổi cho đến nay vẫn chưa được xác định. 4. Tác dụng phụ của thuốc Cophacef là gì? Bệnh nhân sử dụng thuốc Cophacef có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn bao gồm:Thường gặp:Máu: Tăng bạch cầu ái toan.Tiêu hóa: Tiêu chảy.Da: Phát ban da.Ít gặp:Toàn thân: Xét nghiệm Coombs trực tiếp dương tính.Máu: Tăng tế bào lympho và giảm bạch cầu. Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn.Da: Ngứa, mày đay.Tiết niệu và sinh dục: Ngứa bộ phận sinh dục, viêm âm đạo, nấm Candida.Hiếm gặp:Toàn thân: Sốt, phản ứng phản vệ, triệu chứng giống bệnh huyết thanh (thường gặp ở trẻ em dưới 6 tuổi), hội chứng Stevens - Johnson, ban da mụn mủ toàn thân, hoại tử biểu bì nhiễm độc.Máu: Giảm tiểu cầu và thiếu máu tán huyết.Tiêu hóa: Viêm đại tràng màng giả.Gan: Tăng men gan, viêm gan và vàng da ứ mật.Thận: Viêm thận kẽ hồi phục, tăng urê huyết hoặc creatinin huyết thanh hoặc xét nghiệm nước tiểu bất thường.Thần kinh trung ương: Động kinh (đặc biệt khi dùng liều cao và bệnh nhân suy giảm chức năng thận), kích động, đau đầu, chóng mặt, bồn chồn, mất ngủ, lú lẫn, tăng trương lực, ảo giác và ngủ gà.Khác: Viêm và đau khớp 5. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Cophacef Quá mẫn: Đã có báo cáo về phản ứng phản vệ khi sử dụng thuốc Cophacef. Nếu xảy ra phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bệnh nhân cần ngưng thuốc và tiến hành các biện pháp hỗ trợ khẩn cấp (ví dụ epinephrine, thuốc kháng histamin và/ hoặc corticosteroid).Dị ứng với penicilin: Thận trọng khi sử dụng thuốc Cophacef cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng với penicilin.Bội nhiễm: Sử dụng thuốc Cophacef kéo dài có thể gây bội nhiễm nấm hoặc vi khuẩn, bao gồm tiêu chảy do C. difficile và viêm đại tràng màng giả. Bệnh đường tiêu hóa: Thận trọng khi dùng thuốc Cophacef cho bệnh nhân có tiền sử bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng.Suy thận: Thận trọng khi dùng thuốc Cophacef cho bệnh nhân suy thận. Cần theo dõi chức năng thận khi phối hợp Cophacef với các thuốc có khả năng gây độc cho thận như nhóm kháng sinh nhóm Aminoglycosid hoặc với thuốc lợi tiểu furosemid, acid ethacrynic.Khi làm phản ứng chéo truyền máu hoặc thử test Coombs ở trẻ sơ sinh có mẹ đã dùng thuốc Cophacef trước khi sinh, phản ứng này có thể dương tính do thuốc.Độ an toàn và hiệu quả của thuốc Cophacef cho bệnh nhi dưới 1 tháng tuổi chưa được thiết lập. Do vậy không nên dùng thuốc Cophacef cho đối tượng này.Thời kỳ mang thai: Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy bằng chứng gây ảnh hưởng đến bào thai của thuốc Cophacef. Nhìn chung, kháng sinh cephalosporin thường xem là an toàn khi sử dụng cho phụ nữ có thai. Tuy nhiên, do chưa có dữ liệu đầy đủ nên thuốc Cophacef chỉ được chỉ định dùng ở người mang thai khi thật cần thiết.Thời kỳ cho con bú: Nồng độ thuốc Cophacef trong sữa mẹ rất thấp. Tác động của thuốc trên trẻ đang bú mẹ chưa rõ nhưng nên cần thận trọng và theo dõi các dấu hiệu về tác dụng phụ ở trẻ như tiêu chảy, tưa và nổi ban. 6. Tương tác thuốc Sử dụng đồng thời Cophacef với một số thuốc khác có thể gây tương tác và ảnh hưởng tới hiệu quả trị liệu của thuốc. Do vậy nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng và vitamin đang sử dụng. Sau đây là một số tương tác thuốc cần lưu ý khi dùng thuốc Cophacef:Dùng đồng thời kháng sinh Cophacef với warfarin hiếm khi gây tăng thời gian prothrombin, biểu hiện gây chảy máu hay không chảy máu lâm sàng. Bệnh nhân thiếu vitamin K và bệnh nhân suy thận là những đối tượng có nguy cơ cao gặp tương tác. Đối với những bệnh nhân này, nên theo dõi thường xuyên thời gian prothrombin và điều chỉnh liều Cophacef nếu cần thiết.Probenecid có thể làm tăng nồng độ thuốc Cophacef trong huyết thanh.Cophacef dùng đồng thời với các thuốc có độc trên thận như kháng sinh aminoglycosid hoặc thuốc lợi tiểu furosemid có thể làm tăng độc tính đối với thận. Do vậy, người bệnh phải cẩn trọng và thường xuyên theo dõi chức năng thận khi phối hợp các thuốc trên.Trên đây là những thông tin tổng quát về thuốc Cophacef. Đây là thuốc kháng sinh kê đơn, do vậy bệnh nhân không nên tự ý dùng thuốc mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.
vinmec
1,486
Cách trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng thuốc tiêu sợi huyết Hiện nay, cách trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng thuốc tiêu sợi huyết được các chuyên gia khuyến cáo nên sử dụng càng sớm càng tốt, chậm nhất là trong khoảng 3 giờ đầu. Cùng tìm hiểu kỹ hơn về cách trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng phương pháp này. 1. Cách trị đột quỵ bằng thuốc tiêu sợi huyết được sử dụng khi nào? 1.1 Cách trị đột quỵ bằng thuốc tiêu sợi huyết trong thời gian khuyến cáo Các chuyên gia cho biết, việc điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng thuốc tiêu sợi huyết cho bệnh nhân nên được thực hiện càng sớm càng tốt, ngay sau khi người bệnh bắt đầu có biểu hiện đột quỵ. Nếu người bệnh được sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong 3 giờ đầu, tính từ thời điểm khởi phát cơn đột quỵ thiếu máu não cục bộ bắt đầu xảy ra sẽ giúp cải thiện đáng kể các triệu chứng lâm sàng. Điều trị muộn sau 3 giờ, dễ làm tăng nguy cơ chảy máu não. Nếu điều trị muộn quá sau 4,5 giờ thường không có lợi cho người bệnh. Trên thực tế chỉ một số rất ít bệnh nhân đáp ứng khi sử dụng thuốc tiêu sợi huyết điều trị đột quỵ trong thời gian 6 giờ. 1.2 Một số chỉ định khác trong cách trị đột quỵ bằng thuốc tiêu sợi huyết Ngoài thời gian khuyến cáo sử dụng thuốc tiêu sợi huyết <= 180 phút (3 giờ) tính từ thời điểm khởi phát đột quỵ. Thì thuốc tiêu sợi huyết còn được khuyến cáo sử dụng trong trường hợp người bệnh >= 18 tuổi và không có hình ảnh xuất huyết não trên phim chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI). Thuốc tiêu sợi huyết được sử dụng đầu tay để điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp trong thời gian khoảng 3 giờ đầu. 2. Các trường hợp chống chỉ định Bác sĩ cân nhắc không sử dụng thuốc tiêu sợi huyết đối với trường hợp các triệu chứng khởi phát đột quỵ >3 giờ hoặc không chắc chắn về thời gian. Các triệu chứng đột quỵ nhẹ, đơn thuần hoặc cải thiện nhanh Không chụp cắt lớp vi tính sọ không cản quang hoặc có bằng chứng chảy máu trên phim chụp cắt lớp vi tính sọ não. Các triệu chứng đột quỵ gợi ý xuất huyết dưới nhện, mặc dù phim chụp cắt lớp vi tính sọ não bình thường. Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính sọ não có khối nhồi máu não lớn (> 1/3 bán cầu não). Bệnh nhân có khiếm khuyết thần kinh lớn. Chấn thương hoặc chảy máu tiến triển. Tiền sử đột quỵ, chấn thương đầu nặng, nhồi máu cơ tim, phẫu thuật sọ não trong 3 tháng gần đây. Có tiền sử xuất huyết não Tiền sử chảy máu tiêu hóa, tiết niệu trong vòng 21 ngày. Tiền sử chấn thương lớn hoặc phẫu thuật lớn trong 14 ngày. Người có bệnh lý nội sọ như dị dạng động tĩnh mạch, túi phình. Có bất thường về đường huyết (<50mg/dl hoặc >400mg/dl). Chọc dò tủy sống hoặc động mạch ở nơi không ép được. Người có số lượng tiểu cầu <100.000mm3. Huyết áp không kiểm soát được (huyết áp tâm thu >185 mmHg, huyết áp tâm trương > 110 mmHg). Có điều trị bằng thuốc chống đông gần đây. 3. Quy trình tiến hành cấp cứu và điều trị bằng thuốc tiêu sợi huyết 3.1 Chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng Các bác sĩ sẽ đánh giá nhanh để loại trừ các bệnh lý không phải đột quỵ Kiểm tra đường mao mạch của người bệnh Cho bệnh nhân thở oxy, để duy trì SpO2>95%. Đặt đường truyền và lấy xét nghiệm Ghi điện tâm đồ Nhanh chóng chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) cấp cứu. Chụp cộng hưởng từ MRI giúp khảo sát, chẩn đoán và tiên lượng tình trạng đột quỵ nhồi máu não cấp. 3.2 Sử dụng thuốc tiêu sợi huyết Sau khi có các kết quả cận lâm sàng và dựa vào tình trạng thực tế của bệnh nhân, bác sĩ sẽ cho bệnh nhân dùng thuốc (bằng đường truyền) với liều dùng phù hợp đúng theo khuyến cáo. 3.3  Người bệnh cần được theo dõi sau khi dùng thuốc Đo huyết áp mỗi 15 phút/lần trong khi truyền, sau đó 30 phút/lần trong 6 giờ và mỗi 1 giờ/1 lần sao cho đủ 24 giờ. Cần kiểm soát thật tốt chỉ số huyết áp để đạt huyết áp mục tiêu <185/110 mmHg. Không sử dụng thuốc tiêu sợi huyết nếu như không kiểm soát được chỉ số huyết áp, bởi nguy cơ chảy máu khi huyết áp cao là rất lớn. Nếu bệnh nhân đột ngột giảm ý thức, đau đầu, buồn nôn, nôn, tăng huyết áp cần dừng truyền ngay lập tức và cho bệnh nhân chụp cắt lớp vi tính sọ não (CT sọ não). Người từng bị đột quỵ nên đi thăm khám định kỳ với bác sĩ chuyên khoa Nội thần kinh để được kiểm tra tình trạng sức khỏe và chụp cộng hưởng từ để theo dõi, ngăn ngừa đột quỵ tái phát. 4. Biến chứng khi sử dụng thuốc tiêu sợi huyết Việc sử dụng thuốc tiêu sợi huyết để điều trị đột quỵ cấp có thể gặp phải biến chứng xuất huyết nội sọ. Những đối tượng có nguy cơ chảy máu (xuất huyết) đó là: – Bệnh nhân đột quỵ nặng – Có thay đổi lớn trên phim chụp cắt lớp (CT) – Tăng huyết áp – Tăng đường máu – Tuổi cao – Có kèm theo các bệnh lý tim mạch, tiểu đường, dùng đồng thời thuốc chống ngưng tập kết tiểu cầu, số lượng tiểu cầu ở ranh giới bình thường. Tiếp theo, một biến chứng nữa hay thường gặp khi sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trị đột quỵ đó là biến chứng phù mạch. Chính vì thế mà khi sử dụng thuốc tiêu sợi huyết các bác sĩ cần thảo luận với bệnh nhân và gia đình bệnh nhân, ký cam kết điều trị. Mục đích là để người bệnh và gia đình hiểu rõ về tác dụng, cũng như những biến chứng có thể xảy ra qua cách trị đột quỵ bằng thuốc tiêu sợi huyết. Dĩ nhiên là khi các biến chứng này xảy ra, bác sĩ sẽ vận dụng những cách tốt nhất để xử trí biến chứng, giảm nhẹ sự nguy hiểm cho người bệnh. 5. Lưu ý khi sử dụng thuốc tiêu sợi huyết Thuốc tiêu sợi huyết hay còn gọi là thuốc tan sợi huyết, có tác dụng làm tan cục máu đông trong lòng mạch máu. Việc sử dụng thuốc tiêu sợi huyết khá hữu hiệu, giúp tái thông trong trường hợp đột quỵ thiếu máu não cấp. Nhưng chỉ định sử dụng thuốc cần nghiêm ngặt, tuân thủ theo các tiêu chí chọn và tiêu chí loại trừ. Bạn tuyệt đối không được tùy ý sử dụng để phòng ngừa hay điều trị đột quỵ khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Mặc dù có thể đối mặt biến chứng xuất huyết não nhưng việc người bệnh bị đột quỵ nhồi máu não cấp được điều trị bằng thuốc tiêu sợi huyết trong 3 giờ đầu sẽ giúp cải thiện đáng kể kết cục lâm sàng.
thucuc
1,277
Tiêm mũi viêm màng não mủ – Biện pháp quan trọng bảo vệ con trẻ Viêm màng não mủ là một căn bệnh nguy hiểm có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ em. Bài viết này sẽ thông tin đến bạn mức độ nghiêm trọng của bệnh, tầm quan trọng của tiêm mũi viêm màng não mủ và những lưu ý cần biết khi cho trẻ đi tiêm để đảm bảo an toàn tiêm chủng và đạt hiệu quả phòng ngừa tốt nhất.  1. Viêm màng não mủ và nguyên nhân gây bệnh Viêm màng não mủ là tình trạng viêm của màng não, khi mà các yếu tố gây bệnh xâm nhập vào dịch não tủy gây ra viêm nhiễm trong khu vực này. Đây là một căn bệnh phổ biến, thường xảy ra ở trẻ em dưới 5 tuổi, với khả năng gây tử vong cao. Những trẻ may mắn sống sót sau khi mắc bệnh thường phải đối mặt với các hậu quả nặng nề về thần kinh và vận động. Có nhiều loại vi khuẩn gây ra viêm màng não mủ, nhưng các vi khuẩn phổ biến nhất là H. influenza (Haemophilus influenza), phế cầu (Streptococcus pneumonia), và não mô cầu (Neisseria meningitidis). Ở trẻ sơ sinh, vi khuẩn như Escherichia coli, Listeria monocytogenes, và B. streptococcus cũng có thể gây ra căn bệnh viêm màng não này. Triệu chứng của viêm màng não mủ thường bao gồm sốt, li bì, mệt mỏi, trẻ thường không có tinh thần ăn uống. Các biểu hiện này có thể đi kèm với các triệu chứng khác như viêm nhiễm đường hô hấp trên. Với trẻ sơ sinh, triệu chứng thường khá kín đáo, bao gồm bỏ bú, nôn trớ, thở không đều, và ngưng thở. Ở trẻ lớn hơn, triệu chứng cứng cổ thường xuất hiện. Triệu chứng thường gặp của bệnh viêm màng não mủ Tiêm vắc xin phòng viêm màng não mủ là một biện pháp quan trọng để ngăn ngừa mắc căn bệnh này và giảm nguy cơ gặp biến chứng ảnh hưởng đến thần kinh, vận động. 2. Tiêm vắc xin viêm màng não mủ cho trẻ rất quan trọng Viêm màng não mủ là một bệnh nhiễm khuẩn màng não với các biểu hiện và biến chứng nguy hiểm. Trong số các loại vi khuẩn gây bệnh viêm màng não mủ, Haemophilus influenzae tuýp B (HIB) chiếm tỷ lệ cao nhất, đặc biệt phổ biến ở trẻ em dưới 5 tuổi. Tại Đông Nam Á và Việt Nam, hơn một nửa trường hợp viêm màng não mủ do HIB xuất hiện ở trẻ nhỏ dưới 6 tháng. Bệnh có thể bùng phát vào bất kỳ thời điểm nào trong năm, đặc biệt thời gian từ tháng 9 đến tháng 11 là thời điểm có tỷ lệ cao nhất. Bệnh viêm màng não mủ tiềm ẩn nguy cơ tử vong cao và để lại di chứng nghiêm trọng cho dù chữa khỏi, bao gồm rối loạn tâm thần, điếc, liệt và các vấn đề về thần kinh. Việc tiêm phòng bằng vắc xin là biện pháp hiệu quả để phòng bệnh với tỷ lệ ngăn chặn lên đến 90%. Bên cạnh đó, tiêm mũi viêm màng não mủ còn giúp trẻ hạn chế nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường hô hấp (một số chủng vi khuẩn gây viêm màng não mủ có thể gây ra bệnh về hô hấp). Tiêm mũi viêm màng não mủ cho trẻ là rất quan trọng Hiện nay có nhiều loại vắc xin giúp nhăn ngừa căn bệnh viêm màng não mủ. – Vắc xin 5 trong 1: Quinvaxem và Pentaxim – có khả năng ngăn ngừa đồng thời 5 loại bệnh nguy hiểm, bao gồm bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt và viêm màng não mủ do vi khuẩn Hib gây ra. – Vắc xin 6 trong 1: Hexaxim và Infanrix Hexa – đây là hai loại vắc xin 6 trong 1, có khả năng ngăn ngừa tới 6 loại bệnh chỉ bằng một mũi tiêm duy nhất. Chúng bao gồm bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gan B, viêm màng não mủ và cả viêm phổi do vi khuẩn Hib gây ra. – Vắc xin Quimi-Hib: Đây là loại vắc xin đơn, dùng để ngăn ngừa viêm màng não mủ do vi khuẩn Hib gây ra. Vắc xin này thường tiêm cho trẻ từ 2 tháng tuổi trở lên. Tuy nhiên, ở Việt Nam, có các loại vắc xin 5 trong 1 và 6 trong 1 đã bao gồm thành phần phòng viêm màng não mủ, do đó vắc xin Quimi-Hib thường được sử dụng như vắc xin tiêm nhắc lại cho trẻ trên 1 tuổi. Lịch tiêm phòng viêm màng não mủ cho trẻ bao gồm 3 mũi tiêm hoặc 4 mũi tiêm (bao gồm mũi nhắc lại) tùy thuộc vào từng loại vắc xin và theo chỉ định cụ thể của bác sĩ. Bố mẹ cho con tiêm theo chỉ định, hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn tiêm chủng và giúp vắc xin đạt hiệu quả phòng ngừa tốt nhất. 3. Tiêm phòng viêm màng não mủ ở đâu? Phụ huynh có thể đưa bé tiêm vắc xin Quinvaxem tại trạm y tế phường hoặc xã theo chương trình tiêm chủng mở rộng. Đây là cách phổ biến và tiện lợi để đảm bảo sức khỏe cho trẻ. Bên cạnh đó, các phụ huynh có thể đăng ký cho con tiêm các loại vắc xin phòng viêm màng não mủ như Quimi-Hib, Pentaxim, hoặc Infanrix Hexa tại các bệnh viện có phòng tiêm chủng hoặc tại các trung tâm tiêm chủng uy tín. Điều này đặc biệt quan trọng nếu bạn chọn loại vắc xin không có sẵn tại trạm y tế phường/xã hoặc trong trường hợp trạm y tế phường/xã đang hết vắc xin. Việc đảm bảo trẻ được tiêm phòng đúng lịch và đầy đủ mũi tiêm là vô cùng quan trọng để trang bị cho trẻ hệ miễn dịch khỏe mạnh, chống lại vi khuẩn gây ra viêm màng não mủ. 4. Lưu ý khi tiêm viêm màng não mủ Dưới đây là một số lưu ý quan trọng bố mẹ cần biết khi đưa trẻ đi tiêm vắc xin viêm màng não mủ hay bất cứ vắc xin nào khác: – Hãy chủ động thông báo về tình trạng sức khỏe của con trước khi tiêm chủng. Nếu trẻ đang ốm, sốt, sinh non, có tiền sử dị ứng, hoặc đã có phản ứng mạnh với lần tiêm chủng trước, hãy đề nghị bác sĩ kiểm tra sức khỏe của con kỹ càng trước khi tiêm. – Để đảm bảo sự an toàn của trẻ, hãy theo dõi trẻ sau tiêm chủng. Trẻ cần được theo dõi ít nhất 30 phút tại điểm tiêm chủng và tiếp tục theo dõi tại nhà ít nhất 24 giờ sau tiêm chủng. – Nếu trẻ sốt cao sau tiêm chủng, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng thuốc hạ sốt cho con. Việc sử dụng thuốc này phải tuân thủ chỉ định và hướng dẫn từ cán bộ y tế để đảm bảo an toàn. Trên đây là những thông tin hữu ích về tiêm mũi viêm màng não mủ cho trẻ
thucuc
1,239
Chụp mri khớp gối ở đâu? Bao lâu thì có kết quả? 1. Chụp MRI khớp gối và những ưu điểm vượt trội Máy chụp cộng hưởng từ hoạt động dựa trên năng lượng từ trường và sóng radio. Nguyên lý hấp thụ, phóng thích, thu nhận và xử lý, máy sẽ chuyển đổi thành những hình ảnh có thể thấy được. Sự ra đời của máy chụp cộng hưởng từ được giới chuyên môn trong y học đánh giá rất cao bởi các ưu điểm vượt trội, tính an toàn và khả năng ứng dụng rộng rãi (có thể chụp ở nhiều bộ phận). Chup cộng hưởng từ MRI nói chung và chụp MRI khớp tối nói riêng có những ưu điểm vượt trội so với nhiều phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác. Ưu điểm vượt trội của chụp MRI khớp gối là: – Cho hình ảnh chi tiết, sắc nét, độ phân giải cao, có thể dựng hình ảnh dưới dạng 3D – Không sử dụng tia X, an toàn cho người bệnh – Có thể chụp cho trẻ nhỏ, người lớn, người cao tuổi, người bị bệnh nặng, thậm chí cả phụ nữ đang mang thai. – Được ứng dụng rộng rãi trên nhiều bộ phận, kể cả những bộ phận khó như sọ não, mạch máu não, tủy sống, cột sống, ngực, bụng, tim, mắt, cơ xương khớp,… – Không cần tiêm thuốc cản quang khi chụp mạch nên tiết kiệm chi phí cho người bệnh. – Phát hiện sớm, đánh giá đúng tình trạng khối u. Các chấn thương, bệnh lý ở khớp gối sẽ được phát hiện khi chụp MRI khớp gối. 2. Chụp MRI khớp gối bao lâu thì có kết quả? Trước khi đi tìm câu trả lời cho câu hỏi: chụp mri khớp gối ở đâu? Bạn có biết chụp MRI khớp gối trong bao lâu? Bao lâu thì có kết quả? Thông thường thời gian chụp MRI khoảng 15-60 phút, tùy thuộc vào từng bộ phận. Đa số các bộ phận thông thường thì thời gian chụp MRI khoảng 15-20 phút. Chụp MRI khớp gối cũng vậy, thời gian chụp  chỉ khoảng 15 phút. Trong 15 phút chụp người bệnh chỉ việc nằm trên máy chụp và làm theo hướng dẫn của bác sĩ như thở đều, không cử động, việc đeo tai nghe sẽ giúp người bệnh hạn chế tiếng ồn và thoải mái, thư giãn để kết quả chụp được tốt nhất. Thời gian chụp MRI có thể ngắn hơn nếu người bệnh phối hợp tốt với bác sĩ, cũng có thể dài hơn một chút để bác sĩ có thể quan sát kỹ các tổn thương nhỏ nhất, đánh giá chính xác tình trạng tổn thương hiện tại, không bỏ sót bệnh. Trong trường hợp, người bệnh chụp MRI cần phải tiêm thuốc đối quang từ, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh sẽ yêu cầu việc sử dụng thuốc với từng trường hợp cụ thể nếu thấy cần thiết. Khi này thời gian chụp MRI sẽ được bác sĩ cân nhắc để sao cho có kết quả tốt nhất cho người bệnh. Với trẻ nhỏ khi chụp MRI thời gian có thể kéo dài lâu hơn một chút vì bé cần được trấn an, khuyên nhủ để con phối hợp với bác sĩ, cho kết quả chụp được tốt nhất. Sau khi chụp kết quả chụp của bạn đã có ngay trên màn hình, sẽ chờ vài phút để bác sĩ in kết quả. Trong lúc này bạn có thể di chuyển đi thực hiện tiếp các dịch vụ khác mà yên tâm là kết quả sẽ được bác sĩ, hoặc kỹ thuật viên chuyển trực tiếp tới phòng khám bác sĩ ban đầu của bạn, để phục vụ cho quá trình đọc kết quả của bạn ở bước cuối cùng. Chụp MRI khớp gối có thể phát hiện dứt dây chằng và nhiều tổn thương khác ở khớp gối như viêm, thoái hóa khớp gối,… 3. Chụp MRI khớp gối ở đâu? – Đội ngũ bác sĩ, kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh giỏi chuyên môn, giàu kinh nghiệm trực tiếp thực hiện dịch vụ. Các bác sĩ tư vấn và hướng dẫn người bệnh rất cụ thể, chi tiết trước, trong và sau khi thực hiện chụp cộng hưởng từ MRI. – Đội ngũ nhân viên tiếp đón, phục vụ nhiệt tình, chăm sóc chu đáo.
thucuc
742
Bệnh răng miệng người bệnh khó chịu, giảm chất lượng Các bệnh răng miệng thường gặp Điều trị bệnh răng miệng hiệu quả để luôn có hàm răng chắc khỏe, nụ cười tỏa sáng. Bệnh hôi miệng Hôi miệng khiến không ít người mất hẳn đi sự tự tin trong khi giao tiếp. Nguyên nhân là do nhiễm trùng nướu, sâu răng, lưỡi bị viêm hay do miệng khô làm giảm độ ph và tính axit tăng cao khiến vi khuẩn sản sinh nhiều hơn. Bệnh sưng nướu răng Bệnh này là một dạng viêm nướu, có người sẽ bị chảy máu thường xuyên, nghiêm trọng hơn sẽ dẫn đến răng lung lay, hoặc rụng răng. Bệnh sâu răng Bệnh sâu răng chính là sự tiêu huỷ tổ chức cứng của răng (bao gồm men răng và ngà răng), tạo nên lỗ hổng trên bề mặt răng. Nguyên nhân gây bệnh sâu răng là vi khuẩn, đường trong thức ăn và thời gian để vi khuẩn và đường tồn tại trong miệng. Thông thường khó nhận biết vì khi các lỗ sâu răng xuất hiện thì bệnh đã tiến triển được một thời gian dài, khi thấy đau là sâu răng đã bước sang giai đoạn trầm trọng. Nếu không điều trị thì tuỷ răng sẽ chết và có thể phát sinh những biến chứng như viêm quanh cuống răng, viêm xương, viêm hạch… Sâu răng là bệnh lý về răng miệng cần chữa trị càng sớm càng tốt. Bệnh viêm quanh răng Khi bệnh viêm lợi không được quan tâm và điều trị thì sẽ phát triển thành bệnh viêm quanh răng. Lợi sẽ dần dần tụt khỏi răng, tạo nên những túi lợi sâu, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và làm trầm trọng thêm mức độ của bệnh. Không những thế, bệnh còn làm cho xương và dây chằng bao bọc quanh răng cũng bị tiêu huỷ dần, khiến cho răng không có chỗ dựa, trở nên lung lay và cuối cùng sẽ rụng. Cao răng Cao răng là mảng bám đã được vôi hoá bởi các hợp chất canxi trong nước bọt, thường tập trung ở cổ răng. Bề mặt gồ ghề của cao răng chính là nơi lý tưởng để vi khuẩn phát triển. Nếu để lâu, cao răng phát triển dần về kích thước, lan dần xuống phía dưới chân răng, đẩy lợi tụt xuống, dần dần gây bệnh quanh chân răng, rụng răng. Thông thường mảng bám cần tồn tại trong miệng khoảng 1 tuần để biến thành cao răng. Vì vậy, nếu vệ sinh răng miệng thường xuyên thì cao răng sẽ không còn cơ hội hình thành. Định kỳ 6 tháng đến 1 năm nên đi cạovôi răng. Răng khôn mọc lệch Chúng ta có 4 răng khôn (2 răng ở hàm trên và 2 răng ở hàm dưới). Do không đủ khoảng trống để mọc lên theo hướng bình thường, răng không tự tìm cho mình một con đường khác để mọc như: Mọc ngược về phía xương hàm hoặc đâm thẳng về phía răng hàm thứ hai ở bên cạnh hay nhú lên khỏi lợi được một phần và ngừng lại vĩnh viễn… Răng khôn mọc lệch khiến người bệnh sốt cao, mệt mỏi, đau vòm miệng, sâu răng, viêm lợi… Răng khôn mọc lệch cần phải phẫu thuật để tránh những rắc rối như huỷ hoại xương và răng xung quanh. Hàm răng khỏe mạnh không chỉ mang lại nụ cười rạng rỡ mà còn tăng cường sức khỏe. Do vậy, nếu răng miệng có vấn đề thì bạn sẽ phải đối mặt với nhiều bệnh nguy hiểm như  bệnh về đường tiêu hóa, bệnh tim mạch, bệnh đái tháo đường, bệnh viêm xoang, lão hóa sớm,… Vì vậy, mọi người cần thực hiện thăm khám và điều trị bệnh răng miệng càng sớm càng tốt để bảo vệ hàm răng và tăng cường sức khỏe. Quy trình thăm khám và điều trị bệnh được các nha sĩ thực hiện bài bản, chuyên nghiệp theo đúng tiêu chuẩn an toàn của Bộ Y tế. Theo đó, khâu vô trùng dụng cụ thăm khám và các thiết bị y tế được đặc biệt chú trọng. Mọi thao tác đều tuân thủ chặt chẽ theo quy trình chống nhiễm khuẩn tiêu chuẩn của Sở Y tế. Mỗi người bệnh được khám – điều trị với một bộ dụng cụ riêng đã được vệ sinh và vô trùng. Tất cả thiết bị máy móc đều được vệ sinh vô trùng ngay sau khi sử dụng như vô trùng dụng cụ, vô trùng tay khoan, vô trùng ghế máy…
thucuc
772
Răng của bạn từ sơ sinh đến trưởng thành Khi còn bé, bạn có 20 chiếc răng sữa và khi trưởng thành, bạn sẽ có 32 chiếc răng vĩnh viễn. Răng người trưởng thành và răng trẻ sơ sinh có nhiều điểm khác biệt. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phát triển của răng. 1. Cấu trúc của răng Mỗi chiếc răng đều có cấu tạo với ba lớp: men, ngà và tủy:Men răng là lớp bên ngoài màu trắng, có thể nhìn thấy được. Bề mặt cứng này bảo vệ các lớp bên trong của mỗi răng khỏi tác hại của sâu răng hoặc chấn thương. Men là mô cứng nhất trong toàn bộ cơ thể.Ngà răng: Đây là lớp giữa của răng, gần giống với mô xương nhất. Ngà răng chiếm phần lớn trong cấu trúc của răng.Tủy: Tủy răng là lõi sống của mỗi chiếc răng, và là lớp trong cùng. Cấu tạo của tủy răng gồm máu và dây thần kinh.Mỗi chiếc răng có ba phần chính: thân răng, cổ răng và chân răng. Thân răng là phần răng phía trên đường viền nướu. Và phần răng bên dưới đường viền nướu được gọi là chân răng, có chức năng gắn răng vào xương hàm của bạn. 2. Răng của trẻ sơ sinh Trung bình, trẻ sơ sinh bắt đầu mọc những chiếc răng mới đầu tiên vào tháng thứ 6. Tất cả “răng sữa” của một đứa trẻ mọc trong khoảng từ 2-3 tuổi. Răng trẻ sơ sinh còn được gọi là răng sơ cấp, vì chúng là răng tạm thời và sẽ bị rụng. Một bộ răng sữa đầy đủ là 20 răng: 10 răng hàm trên và 10 răng hàm dưới.Chúng ta mọc răng sữa vì khi còn nhỏ, miệng của trẻ chưa đủ lớn để có đủ bộ răng trưởng thành, nhưng trẻ em vẫn cần răng để nhai thức ăn. Vì vậy, tất cả mọi người được sinh ra với sự xuất hiện của đầy đủ cả hai bộ răng. Đầu tiên là những chiếc răng sữa và sau đó, khi trẻ lớn hơn, chúng sẽ rụng đi và mọc lần lượt những chiếc răng trưởng thành lớn hơn.Răng sữa chỉ mọc trong một khoảng thời gian ngắn, nhưng chúng có một số vai trò quan trọng như tạo ra không gian cho việc mọc răng vĩnh viễn, tạo cấu trúc bình thường cho khuôn mặt, hỗ trợ phát triển giọng nói rõ ràng, giúp trẻ hấp thu được dinh dưỡng tốt (răng bị mất hoặc sâu gây khó nhai, khiến trẻ từ chối thức ăn), giúp mang lại sự khởi đầu khỏe mạnh cho răng vĩnh viễn (sâu răng và nhiễm trùng ở răng sữa có thể gây tổn thương cho răng vĩnh viễn đang phát triển bên dưới)Mặc dù răng sữa chỉ là "tạm thời", nhưng điều quan trọng là chúng phải được giữ sạch sẽ để chúng khỏe mạnh giúp duy trì sức khỏe răng miệng suốt đời. Sâu răng trong thời thơ ấu có thể ảnh hưởng xấu đến răng người trưởng thành. Răng trẻ sơ sinh mọc những chiếc răng đầu là răng sữa và sẽ rụng theo thời gian Một số lưu ý khi chăm sóc răng sữa cho trẻ nhỏ:Bắt đầu thói quen đánh răng cho bé ngay khi chiếc răng đầu tiên của con bạn nhú lên.Khi trẻ đã mọc gần hết các răng, bạn có thể cho bé chuyển sang đánh răng bằng bàn chải dành cho trẻ em (thường là bàn chải có lông mềm). Nhớ sử dụng loại có đầu nhỏ để bé có thể chải răng thoải mái và hiệu quả. 3. Người trưởng thành có bao nhiêu răng? Mọi người bắt đầu rụng răng sữa và mọc răng trưởng thành sớm nhất là khi lên 5 tuổi. Răng người trưởng thành gồm 32 chiếc răng. Bạn sẽ có đầy đủ bộ răng trưởng thành này vào giai đoạn tuổi thiếu niên.Răng trưởng thành hay răng vĩnh viễn bao gồm răng cửa, răng nanh, răng tiền hàm và răng hàm:8 răng cửa: các răng này rất sắc để cầm và cắt thức ăn. Răng cửa cũng giúp bạn cảm nhận được kết cấu và loại thức ăn mà bạn ăn.4 răng nanh: Các răng nhọn ở trên và dưới được gọi là răng nanh, hay răng khểnh. Chúng có chỏm để cắn và xé thức ăn.8 răng tiền hàm: Những chiếc răng này nằm giữa răng nanh và răng hàm cả về mặt hình thức và thể chất. Răng tiền hàm trông giống như răng hàm nhưng chúng có hai chóp và đôi khi được gọi là bicuspids. Răng tiền hàm giúp cắt và xé thức ăn.12 răng hàm: có bề mặt nhai rộng để nghiền nhỏ thức ăn trước khi cuối cùng được nuốt. Răng hàm bao gồm răng khôn, bộ răng hàm thứ ba của bạn, có thể xuất hiện muộn nhất là vào đầu những năm tuổi 20 và thường bị loại bỏ sau đó.Không phải ai cũng có thể thoải mái với 32 chiếc răng vĩnh viễn trong miệng. Nhiều nghiên cứu cho thấy, hàm của con người bắt đầu thu nhỏ vào khoảng thời gian con người chuyển đổi từ xã hội săn bắn hái lượm sang ít vận động. Điều này có thể là do các loại thực phẩm mà con người ăn được nấu chín mềm hơn và dễ nhai hơn, do đó, việc ăn uống để tồn tại không cần đến một bộ hàm to khỏe. Có quá nhiều răng so với kích thước hàm có thể gây ra:Răng mọc lệch lạc. Tăng tỷ lệ sâu răng. Răng khôn bị ảnh hưởng. Nguy cơ mắc bệnh nha chu Răng người trưởng thành gồm có 32 chiếc Đây là lý do tại sao nhiều người trưởng thành phải nhổ bỏ răng khôn.Trong số 32 chiếc răng, chiếc nào cũng có chức năng riêng trong quá trình ăn nhai và ăn uống. Chăm sóc răng miệng tốt và giữ cho nướu khỏe mạnh để tránh sâu răng và các vấn đề sức khỏe tổng thể khác.
vinmec
1,018
Trẻ 5 tuổi hay bị nhức mỏi chân, có phải thiếu canxi? Nếu trẻ 5 tuổi hay bị nhức mỏi chân, khó chịu vào ban đêm thì có thể đó là dấu hiệu của đau tăng trưởng. Đây là giai đoạn xương của trẻ phát triển nhanh chóng nên cha mẹ cần chú ý bổ sung thêm canxi, sắt, vitamin D,... vào chế độ dinh dưỡng để bé phát triển chiều cao. 1. Nguyên nhân trẻ 5 tuổi hay bị nhức mỏi chân 1.1 Tình trạng đau tăng trưởng, thiếu canxi. Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến trẻ em hay bị nhức mỏi chân, đặc biệt là vào ban đêm chính là đau tăng trưởng. Đây là tình trạng đau nhức cơ bắp mà một số trẻ gặp phải vào giai đoạn 3 - 6 tuổi và 8 - 12 tuổi. Cơn đau thường xảy ra vào cuối buổi chiều hoặc buổi tối, nhưng có thể khiến trẻ bị thức giấc vào giữa đêm. Tuy nhiên, cơn đau thường biến mất vào buổi sáng.Đau tăng trưởng đơn giản là tình trạng đau nhức cơ do trẻ hoạt động tích cực trong cả ngày khiến cơ bị xé rách. Các hoạt động bao gồm: Chạy, nhảy, vui đùa, leo núi,... Cảm giác đau tăng trưởng xảy ra ở cả 2 chân, đặc biệt là phía trước đùi, bắp chân hoặc sau đầu gối.Tình trạng đau tăng trưởng có thể khác nhau giữa các bé. Một số bé bị đau nhiều nhưng số khác thì không. Có khoảng 10 - 35% trẻ sẽ bị đau tăng trưởng ít nhất 1 lần trong đời. Cơn đau có thể kéo dài trong vài tháng tới vài năm.Về nguyên nhân, sở dĩ trẻ thường đau mỏi vào ban đêm vì đây là thời điểm xương phát triển nhanh nhất nhưng các cơ đôi khi không theo kịp tốc độ phát triển, khiến cơ bị co giãn, gây cảm giác đau. Trong khi đó, các chất cần thiết cho sự phát triển của xương như sắt, canxi lại không được cung cấp kịp thời. Nếu do nguyên nhân này thì chỉ cần bổ sung thêm canxi cho trẻ dưới dạng thuốc, sữa và thức ăn có nhiều canxi là được.1.2 Vấn đề sức khỏe khác. Tình trạng đau mỏi chân tay ở trẻ nếu do đau tăng trưởng thì sẽ gặp ở cả 2 chân, cơn đau biến mất vào buổi sáng. Còn nếu trẻ chỉ bị đau 1 bên chân, còn đau vào buổi sáng hoặc có các triệu chứng khác thì có thể là do các bệnh lý khác, cụ thể như sau:Đau do vận động nhiều, va chạm với vật cứng;Đau nhức chân bất chợt, tái đi tái lại kèm theo vết bầm trên cơ thể, chảy máu chân răng, sốt cao kéo dài, chảy máu mũi, sưng đau khớp gối,... có thể là dấu hiệu sớm của ung thư máu;Nhức mỏi chân đi kèm triệu chứng sụp mi mắt có thể là bệnh nhược cơ;Nếu đau mỏi chân và vùng thắt lưng, vùng xương chậu, xương cụt, đau khi ngồi lâu,... thì có thể là do viêm khớp cùng chậu.Với mọi nghi vấn về tình trạng bất thường của trẻ mà không giải thích chính xác được nguyên nhân thì cha mẹ nên đưa bé đi khám bác sĩ để được chẩn đoán chính xác về tình trạng sức khỏe và can thiệp điều trị khi cần thiết. Trẻ 5 tuổi hay bị nhức mỏi chân cần được phát hiện và thăm khám kịp thời 2. Nên làm gì khi trẻ hay bị tê chân, nhức mỏi chân? Nếu trẻ 5 tuổi hay bị nhức mỏi chân, cha mẹ có thể áp dụng các biện pháp dưới đây để giúp bé giảm bớt cảm giác khó chịu:Giảm các hoạt động mạnh vào ban ngày: Khi trẻ có dấu hiệu đau tăng trưởng, cha mẹ nên khuyên trẻ giảm bớt các hoạt động vận động mạnh vào ban ngày. Đó là nên tạm ngừng các hoạt động chạy nhảy, đá bóng để không bị căng cơ về đêm;Giúp trẻ thư giãn khi đau: Nếu trẻ bị đau chân không ngủ được, cha mẹ nên ở bên con, massage chân nhẹ nhàng hoặc chườm ấm lên chân bé để con quên đi cảm giác đau. Hoặc cha mẹ cũng có thể nói chuyện với trẻ hoặc cùng bé chơi một trò chơi nhỏ để phân tán sự chú ý của bé về cơn đau. Sau đó, phụ huynh có thể kể những câu chuyện thú vị để bé an tâm, dễ ngủ hơn;Cân bằng dinh dưỡng cho bé: Trong giai đoạn trẻ bị đau mỏi chân do đau tăng trưởng, cha mẹ nên chú ý tới chế độ dinh dưỡng của bé. Tránh tự ý bổ sung canxi hoặc thuốc giảm đau nếu chưa có sự chỉ định của bác sĩ. Ở giai đoạn này, bé cần được bổ sung các chất dinh dưỡng (chất đạm, vitamin D, vitamin C, canxi,...) từ thực phẩm. Vì vậy, các bậc phụ huynh nên tích cực cho trẻ ăn thêm rau xanh, hoa quả, sữa, các loại hạt,... để bé phát triển khỏe mạnh.Trường hợp cơn đau không được cải thiện, phụ huynh có thể hỏi ý kiến bác sĩ về việc cho trẻ sử dụng các thuốc giảm đau không kê đơn như Ibuprofen hoặc Acetaminophen với liều lượng phù hợp. Tuy nhiên, các bậc cha mẹ cần chú ý tuyệt đối không cho trẻ sử dụng Aspirin để tránh nguy cơ mắc hội chứng Reye cũng như gặp các vấn đề khác về sức khỏe.Nếu áp dụng các biện pháp nêu trên nhưng ít có hiệu quả, hoặc trẻ 5 tuổi hay bị nhức mỏi chân có thêm triệu chứng đi khập khiễng, sốt,... thì cha mẹ nên đưa trẻ đi khám bác sĩ vì có thể bé đang gặp một vấn đề khác về sức khỏe (không phải do đau tăng trưởng), tránh để các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
vinmec
1,006
Hướng mới điều trị bệnh di truyền Một trong những thành tựu mang tính “điểm nhấn” trong y học của nhân loại đầu thế kỷ 21 là sử dụng hệ gen được giải mã hoàn toàn để chữa trị nhóm bệnh nan y, đặc biệt là bệnh di truyền hiếm gặp ở trẻ sơ sinh, căn bệnh trước đây y học còn bó tay hay gặp nhiều khó khăn. Cứu sống trẻ sơ sinh nhờ giải mã hệ gen Ngày 13/5/2013, bé gái Kira Walker ở Kansas City, Missouri, Mỹ chào đời nhưng mắc phải chứng bệnh lạ, bệnh đường huyết hạ thấp bất thường. Sở dĩ Kira mắc phải căn bệnh này là do người mẹ nghiện ma túy, thậm chí còn dùng cả methadone liều cao trong suốt 9 tháng thai kỳ nên khi ra đời, Kira phải vào trung tâm chăm sóc đặc biệt. Ban đầu, bác sĩ dùng cortisol để kiểm soát đường huyết cho bé, nhưng sau 1 tháng đường huyết vẫn ở mức cực thấp, thậm chí máy đo đường huyết không hiển thị số. Ngay lập tức, Kira được đưa vào Bệnh viện Nhi Mercy ở Kansas City, tại đây bác sĩ thực hiện hàng loạt xét nghiệm nhưng cũng bó tay, không phát hiện được mức đường huyết, không biết được nguyên nhân cụ thể, bệnh nhân đứng trước nguy cơ tổn thương não, đe dọa tới tính mạng. Để cứu Kira, các bác sĩ Bệnh viện Mercy đã hợp tác với Công ty Công nghệ sinh học Hoa Kỳ phát triển một phương pháp mới giải mã toàn bộ hệ gen của Kira với thời gian siêu tốc. Đây là thành tựu hiếm thấy, mà trước đây phải chờ tới 10 năm mới xong. Sau khi hệ gen đã được giải mã, bác sĩ đã tìm được nguyên nhân và tìm ra liệu pháp điều trị. Theo đó, vào hôm thứ năm mới lấy máu của Kira và của cha mẹ để gửi đến phòng thí nghiệm của bệnh viện thì đến tối chủ nhật đã có kết quả. Như vậy chỉ sau 4 ngày, hệ gen đã được giải mã xong toàn bộ. Với hệ gen được giải mã, các bác sĩ phát hiện thấy Kira kế thừa một bản sao gen đột biến có tên ABCC8 từ người cha và một bản sao đột biến ngẫu nhiên khác nằm trong tế bào tuyến tụy của Kira. Ngay từ khi còn nằm trong bụng mẹ, gen đột biến này đã làm cho tế bào bị ảnh hưởng, liên tục bài tiết insulin, hormon làm cho lượng đường huyết trong máu bị cạn kiệt. Rất may, 60% các tế bào tuyến tụy của Kira vẫn còn khỏe mạnh nên bác sĩ có thể can thiệp loại bỏ phần đột biến mà không ảnh hưởng đến những tế bào khỏe mạnh. Và quan trọng hơn, Kira sẽ không mắc bệnh đái tháo đường. Sau một thời gian, khi bé Kira Walker được 2 tháng tuổi, bé đã được phẫu thuật thành công sau ca mổ kéo dài 3 giờ và được điều trị khỏi bệnh đường huyết hạ thấp bất thường. Giải mã hệ gen trong vòng 50 giờ Một trường hợp tương tự, đó là bé gái Eliana Lewis cũng ở Kansas City, sinh đúng giao thừa năm 2013, em mắc phải căn bệnh liên quan đến đường huyết, đường huyết dao động và xuất hiện tình trạng co giật. Để tìm ra nguyên nhân, các chuyên gia ở Trung tâm Y học Di truyền Nhi khoa (CPGM) thuộc Bệnh viện Nhi Mercy đã giải mã xong toàn bộ hệ gen của Eliana Lewis sau 50 giờ. Phương pháp giải mã này được tóm tắt 5 bước sau đây: Bước 1: Ngay sau khi dùng thuốc không phát huy tác dụng, bác sĩ đã lấy mẫu máu của cả Eliana lẫn cha mẹ em, gửi tới phòng thí nghiệm của bệnh viện. Bước 2: Các chuyên gia y tế tiến hành phân lập DNA ra khỏi máu, sao chép hàng triệu lần và dùng siêu âm để cắt ra từng mảnh nhỏ cho dễ đọc. Sau đó nạp một con chip có chứa các mẫu DNA vào thiết bị giải mã. Nhờ thiết bị này, có thể đọc tất cả các thông tin này trong vòng 26 giờ. Bước 3: Sử dụng một siêu máy tính để gom thông tin và sắp xếp lại thông tin di truyền so với hệ gen tham chiếu. Sau đó, máy tính sẽ tìm kiếm sự khác biệt giữa 3 mẫu với mẫu tham chiếu. Bước 4: Phần mềm thông tin sinh học sẽđược sử dụng và xác định được Eliana có đột biến ở gen SCN2A từ cha mẹ (qua trứng và tinh trùng). Các đột biến này cho thấy Eliana mắc hội chứng Ohtahara, một dạng hiếm gặp của bệnh động kinh trẻ em. Bước 5: Sau khi biết rõ nguyên nhân, bác sĩ đã dùng loại thuốc mới nên sức khỏe của em đã được cải thiện, đủ khỏe để ăn uống theo chế độ có hàm lượng carbohydrate thấp nhằm kiểm soát hội chứng Ohta-hara và cuối cùng cơn động kinh đã được kiểm soát. Triển vọng điều trị bệnh di truyền ở trẻ nhờ giải mã hệ gen Theo ông Stephen Kings-more, Giám đốc CPGM thì đến nay trung tâm này đã giải mã được toàn bộ hệ gen của 36 trẻ sơ sinh, kể cả Kira Walker và Eliana Lewis. Đây là dự án được hỗ trợ kinh phí bởi Viện Y học quốc gia Mỹ (NIH), dự kiến giai đoạn đầu sẽ giải mã khoảng 1.000 hệ gen của trẻ em. Nhờ có hệ gen, bác sĩ có thể biết được nguyên nhân của hầu hết các loại bệnh di truyền hiếm gặp trong thời gian 50 giờ, nó làm thay đổi vĩnh viễn ngành y học nhi khoa, tạo ra một thế hệ con người khỏe mạnh. Đây là thành tựu nhờ dự án giải mã hệ gen người, giá trị 3 tỷ USD, kéo dài 13 năm, hoàn thành năm 2003, có tên Dự án Giải mã hệ gen người (HGP). Cũng nhờ nó mà y học hiểu sâu thêm những căn bệnh di nguy hiểm như bệnh xơ nang, bệnh thiếu máu tế bào hình liềm, bệnh Tay-Sachs và hàng nghìn hội chứng nan y khác. Tháng 11/2011, Bệnh viện Nhi Mercy đã sử dụng thông tin hệ gen phát hiện thấy nguyên nhân gây bệnh cho 18 trẻ mắc bệnh bí ẩn mà trước đó đã qua nhiều bệnh viện nhưng không tìm thấy nguyên nhân. Và mới đây, ngày 18/4/2014, một em bé được sinh ra có hệ gen được giải mã trước khi thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) để kiểm tra các đột biến di truyền. Đây là em bé đầu tiên trên thế giới được sinh ra bằng kỹ thuật sàng lọc đột biến di truyền. Trong tương lai, người ta sẽ cho ra đời em bé bằng kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm hiện đại, trong đó sử dụng các xét nghiệm di truyền để chọn các phôi thai khỏe mạnh, hạn chế những căn bệnh rối loạn ảnh hưởng đến ty lạp thể, tức là bộ phận sản xuất năng lượng nhỏ xíu mà bên trong nhân tế bào nếu bị khuyết tật sẽ thay bằng các bộ phận lấy từ trứng hiến tặng của người phụ nữ khỏe mạnh, nhưng vật liệu hiến tặng rất nhỏ. Hiện nay, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) đang cân nhắc phê duyệt để đưa kỹ thuật trên vào ứng dụng.
medlatec
1,270
Viêm dây thần kinh thị giác: Nguyên nhân, dấu hiệu, cách điều trị Viêm dây thần kinh thị giác ảnh hưởng lớn tới sức khỏe của người bệnh do gây nên tình trạng đau nhức, mất thị lực tạm thời. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị bệnh khoa học để ngăn ngừa biến chứng có thể xảy ra. 1. Thế nào là viêm dây thần kinh thị giác? Dây thần kinh thị giác là một đôi dây thần kinh sọ đảm nhiệm chức năng dẫn truyền tín hiệu hình ảnh từ võng mạc về thùy chẩm não. Mỗi dây đảm nhiệm nhiệm vụ của từng mắt trên thị trường riêng biệt. Hai dây thần kinh có đường đi đối xứng với nhau, đi về hai bên bán cầu não. Viêm dây thần kinh thị giác liên quan tới bệnh đa xơ cứng, gây viêm và tổn thương hệ thống dây thần kinh trong não và tủy sống. Dấu hiệu, triệu chứng của viêm dây thần kinh ở thị giác có thể là dấu hiệu ban đầu của bệnh lý này hoặc mắc phải sau đó trong quá trình bệnh đa xơ cứng tiến triển. Ngoài ra, bệnh cũng có thể là hậu quả của một số tình trạng nhiễm trùng hoặc bệnh miễn dịch như Lupus ban đỏ hệ thống… Đây là bệnh lý nguy hiểm vì ảnh hưởng lớn tới sức khỏe thị lực của người bệnh. Nếu phát hiện muộn và điều trị sai cách, bệnh có thể dẫn tới các biến chứng vô cùng nguy hiểm. Viêm dây thần kinh thị giác là tình trạng dây thần kinh mắt bị tổn thương do nhiều nguyên nhân gây ra 2. Dấu hiệu nhận biết bệnh Nhận biết bệnh thông qua các triệu chứng cơ bản như sau: – Đau nhức mắt: Những người mắc bệnh thường gặp tình trạng đau mắt từ nhẹ đến nặng, cơn đau tăng lên nhiều khi chớp mắt, có cảm giác âm ỉ ở phía sau mắt. – Mất thị lực một mắt: Bệnh thường chỉ xảy ra trên một bên mắt do hai dây thần kinh độc lập với nhau. Nếu người bệnh gặp phải các vấn đề ở cả hai mắt thì có thể mắc cùng lúc nhiều bệnh lý. Thị lực giảm rõ rệt khi bệnh ở giai đoạn tiến triển và có thể dẫn tới mất thị lực vĩnh viễn. – Mất thị trường thị giác: Thị trường thị giác là vùng không gian mà các bên mắt có thể quan sát được. Khi mắc bệnh, thị trường thị giác của người bệnh bị thu hẹp một phần hoặc mất hẳn một bên khiến người bệnh khó nhìn được rộng và xa. – Mất thị lực màu: Độ nhạy của các tế bào cảm thụ màu sắc giảm sút, dẫn tới việc nhìn mọi vật không rõ màu sắc, kém sinh động hoặc không phân biệt được các màu với nhau. – Ánh sáng nhấp nháy: Xuất hiện các đốm sáng nhấp nháy tựa như ánh đèn, tình trạng có thể tăng lên theo mức độ của bệnh. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường ở mắt kể trên, mọi người nên đi khám sớm để được chẩn đoán chính xác bệnh lý và điều trị kịp thời. Người mắc bệnh thường gặp phải tình trạng đau nhức mắt, mỏi mắt, nhìn mờ… 3. Nguyên nhân gây bệnh Hiện nay, vẫn chưa xác định chính xác nguyên nhân dẫn tới tình trạng viêm nhiễm dây thần kinh thị giác. Nhiều giả thiết cho rằng, bệnh xảy ra do hệ thống miễn dịch tấn công nhầm mục tiêu, tấn công vào myelin – chất nhầy bao phủ dây thần kinh của thị giác – dẫn tới viêm và tổn thương. Chức năng myelin là giúp dòng xung điện di chuyển từ mắt – nơi tiếp nhận kích thích đến não – vị trí chuyển đổi thành thông tin thị giác. Quá trình viêm dẫn tới tổn thương myelin, trì hoãn tình trạng dẫn truyền tín hiệu và cản trở thị lực của mọi người. Bệnh có thể hình thành do ảnh hưởng của một số bệnh lý nguy hiểm như: – Đa xơ cứng: Hệ thống miễn dịch tấn công võ myelin bao phủ sợi thần kinh não và tủy sống. – Nhiễm trùng: Sởi, quai bị, mụn rộp, Lyme, giang mai… – Bệnh Lupus ban đỏ, sarcoidosis làm tổn thương dây thần kinh thị giác. – Tác dụng phụ của một số loại kháng sinh, thuốc khiến tiến trình viêm diễn ra nhanh hơn. – Tuổi tác và giới tính Bệnh thường gặp ở những người trong độ tuổi từ 20-40, đa phần là ở phụ nữ. – Chủng tộc: Bệnh xảy ra ở người da trắng với tỷ lệ cao hơn so với người da vàng, da đen. – Di truyền: Đột biến gen khiến các tác nhân thúc đẩy bệnh dễ dàng tấn công hơn… Quá trình viêm dẫn tới tổn thương myelin, trì hoãn tình trạng dẫn truyền tín hiệu và cản trở thị lực 4. Biến chứng nguy hiểm Viêm nhiễm xảy ra ở dây thần kinh thị giác là bệnh lý vô cùng nguy hiểm, tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng như: – Tổn thương thần kinh thị giác: Hầu hết bệnh nhân đều bị tổn thương trên dây thần kinh thị giác. Mức độ tổn thương càng lớn thì càng gây ra nhiều triệu chứng và nguy cơ biến chứng. – Suy giảm thị lực: Thị lực bị ảnh hưởng đáng kể khi mắc bệnh và có không ít người mất thị lực vĩnh viễn. – Gặp tác dụng phụ của thuốc: Các loại thuốc điều trị như Steroid tạo điều kiện thuận lợi để cơ thể dễ bị nhiễm trùng, mắc bệnh. Ngoài ra, tình trạng này còn có thể dẫn tới tăng cân, loãng xương, rối loạn tiêu hóa, viêm loét dạ dày, chảy máu dạ dày, rối loạn dung nạp đường… Do vậy, mọi người cần đi khám từ sớm, ngay khi phát hiện các dấu hiệu bất thường để bác sĩ có thể đưa ra các phương án xử trí phù hợp, giảm thiểu nguy cơ gặp biến chứng và hạn chế để lại các di chứng nguy hiểm. 5. Nguyên tắc điều trị Bệnh hình thành do rất nhiều nguyên nhân khác nhau nên việc điều trị sẽ phụ thuộc vào yếu tố gây bệnh. Viêm nhiễm, tổn thương dây thần kinh thị giác cần được điều trị toàn diện theo các chuyên khoa khác nhau như tai mũi họng, truyền nhiễm, dị ứng, thần kinh… Về cơ bản, điều trị dựa trên nguyên tắc loại bỏ tác nhân gây bệnh. Sau khi chẩn đoán xác định, bác sĩ sẽ chỉ định nhập viện và điều trị bằng: – Corticoid – Kháng sinh – Steroid đường uống và tiêm… Tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý và thể trạng của người bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định loại thuốc cụ thể với liều lượng phù hợp. Điều trị bệnh theo chỉ định của bác sĩ dựa trên mức độ và thể trạng của từng người Nhìn chung, bệnh viêm dây thần kinh thị giác mặc dù không quá phổ biến trong đời sống nhưng tổn thương có thể để lại nhiều di chứng nên cần được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Bệnh có thể tái phát nên ngoài việc điều trị, người bệnh cần xây dựng một chế độ sinh hoạt khoa học, chăm sóc mắt đúng cách và tuân thủ chỉ định của bác sĩ.
thucuc
1,283
Thai 10 tuần phát triển thế nào? Thai 10 tuần vẫn nằm trong thời gian tam cá nguyệt thứ nhất của thai kì. Vậy sự phát triển của thai 10 tuần phát triển thế nào? Có điều gì đặc biệt? 1. Sự phát triển của thai 10 tuần Thai 10 tuần có sự phát triển vượt bậc về kích thước. Lúc này, bé đã dài khoảng 4 cm và có kích thước tương đương với một quả quýt. Các bộ phận trên cơ thể dường như đã phát triển gần đầy đủ. Đây là thời điểm mà các ngón tay của bé chuẩn bị có thể nắm lại được, trở nên linh hoạt hơn. Lúc này, các chồi răng cũng đã bắt đầu xuất hiện ở phần dưới của nướu. Đồng thời, một số phần xương của bé đã bắt đầu cứng lại. Thai 10 tuần có những sự phát triển về kích thước vượt bậc hơn so với những tuần trước Thai 10 tuần đã có những sự di chuyển, cử động nhẹ nhàng, trong những tuần sau, sự vận động này sẽ càng ngày càng nhiều và linh hoạt, mạnh mẽ hơn. Vì vậy, những chuyển động của bé trong tuần này có thể mẹ vẫn chưa cảm nhận được rõ ràng. Đặc biệt, thời điểm thai 10 tuần, tủy sống sẽ bắt đầu sản sinh ra bạch cầu – những tế bào kháng thể giúp thai nhi khỏe mạnh và có sự tăng trưởng tốt hơn. Khi mang thai 10 tuần, mẹ bầu vẫn phải đối mặt với những mệt mỏi vì cơn ốm nghén Tuyến yên cũng bắt đầu hoạt động và sản sinh ra các loại hormone cần thiết cho cơ thể ở tuần này. Cuống nhau cũng đã làm tốt công việc lọc oxy và các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Lông mi của bé đã được phủ đầy mắt để bảo vệ đôi mắt của bé thật an toàn. Ruột cũng bắt đầu co giãn để làm quen với hoạt động tiêu hóa sau khi bé chào đời. 2. Sự thay đổi của mẹ bầu khi mang thai 10 tuần Khi mang thai 10 tuần, mẹ bầu vẫn nằm trong giai đoạn tam cá nguyệt thứ nhất của thai kì, vì vậy chắc chắn mẹ bầu vẫn đang phải đối mặt với sự mệt mỏi. Tuy nhiên, cảm giác ốm nghén, buồn nôn ở tuần này sẽ được giảm bớt. Trong giai đoạn này, mẹ bầu có thể thích ăn rất nhiều thứ, thậm chí cả những loại đồ ăn trước đây chưa từng thích ăn. Do vẫn ở trong giai đoạn nguy hiểm, nên mẹ bầu vẫn cần hết sức chú ý trong việc di chuyển, vận động. Không nên vận động mạnh, mang vác nặng, không chơi các môn thể thao nguy hiểm. Mẹ bầu cần thăm khám thai đúng định kì, thực hiện siêu âm và các xét nghiệm theo đúng chỉ định của bác sĩ Đây cũng là giai đoạn mẹ bầu cần hết sức chú ý trong chế độ ăn uống. Mẹ bầu nên thận trọng với các loại thực phẩm có thể gây hại cho sức khỏe của thai nhi. Bên cạnh đó, mẹ bầu cũng nên tránh xa rượu, bia, thuốc lá và các chất kích thích khác để không làm ảnh hưởng tới sự phát triển trí não của thai nhi. Mẹ bầu cũng nên thận trọng trong vấn đề “chăn gối”. Đây là giai đoạn mẹ bầu vẫn cần quan hệ nhẹ nhàng, chọn được những tư thế phù hợp. Không nên quan hệ mạnh bạo, dễ gây ảnh hưởng đến thai nhi. Quan trọng nhất, mẹ bầu cần thăm khám thai, thực hiện siêu âm và làm những xét nghiệm cần thiết trong giai đoạn này, theo chỉ định của bác sĩ.
thucuc
633
Công dụng thuốc Diopolol 2.5 Thuốc Diopolol 2.5 là dòng thuốc tim mạch được lưu hành ở các hệ thống nhà thuốc trên toàn quốc. Tuy nhiên, có rất nhiều người bệnh khi sử dụng còn thắc mắc về công dụng, tác dụng phụ và những lưu ý khi dùng thuốc Diopolol. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho người bệnh tất cả những thông tin về dòng thuốc Diopolol 2.5 này. 1. Thuốc Diopolol là thuốc gì? Thuốc Diopolol là thuốc tim mạch có thành phần chính là Bisoprolol fumarate hàm lượng 2.5mg. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén đóng hộp 2 vỉ x 14 viên. Thuốc Diopolol 2.5 được dùng để điều trị bệnh tăng huyết áp. 2. Thuốc Diopolol có tác dụng gì? Thuốc Diopolol được chỉ định dùng trong các trường hợp cụ thể như sau:Tăng huyết áp từ nhẹ đến vừa. Có thể dùng Diopolol phối hợp với các thuốc chống tăng huyết áp khác hoặc thuốc lợi tiểu.Cơn đau thắt ngực.Điều trị và hỗ trợ bệnh suy tim mãn tính ổn định. 3. Liều lượng thuốc Diopolol Liều dùng thuốc sẽ phụ thuộc vào tình trạng bệnh và độ tuổi của mỗi người. Người bệnh có thể tham khảo liều dùng sau đây:3.1. Kiểm soát tăng huyết áp và đau thắt ngực ở người lớn. Liều dùng thông thường là 2,5 - 5mg Bisoprolol/ ngày và 1 lần/ ngày.Liều dùng tối đa 20mg Bisoprolol/ ngày.Ở người bệnh dùng liều khởi đầu 5mg/ ngày dùng 1 lần, có thể tăng liều lên 10mg/ ngày 1 lần hoặc 20mg/ ngày 1 lần nếu cần.Trường hợp người bệnh là người lớn tuổi không cần chỉnh liều Bisoprolol khi chức năng gan, thận bình thường.Trường hợp người bệnh bị suy thận nặng và bệnh suy gan tiến triển nên dùng liều không quá 10mg/ ngày Bisoprolol.3.2. Điều trị suy tim. Liều dùng thông thường uống uống liều duy nhất 1.25 mg/ ngày. Nếu người bệnh dung nạp thuốc tốt có thể tăng liều lên 2.5 mg/ ngày và nên tăng dần trong 1 - 4 tuần.Liều tối đa không vượt quá 10mg Bisoprolol/ ngày. 4. Làm gì khi dùng quá liều? Trong quá trình sử dụng thuốc Diopolol 2.5 nếu người bệnh lỡ uống quá liều hoặc khẩn cấp có thể gặp một số triệu chứng như:Chậm nhịp tim và hạ huyết áp (rất thường gặp): Người bệnh cần ngưng sử dụng Bisoprolol ngay và điều trị bằng cách tiêm tĩnh mạch Atropin (1 - 2mg) hoặc có thể truyền tĩnh mạch 25mcg Isoprenaline và dùng được Glucagon với liều từ 1 - 5 mg.Co thắt phế quản và suy tim: Trường hợp này có thể điều trị bằng cách tiêm tĩnh mạch Aminophylline hoặc thuốc trợ tim mạch (Digitalis), thuốc lợi tiểu. 5. Chống chỉ định dùng thuốc Diopolol Không dùng Bisoprolol cho những bệnh nhân:Quá mẫn với Bisoprolol, các thuốc chẹn beta hoặc bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.Sốc do tim.Rối loạn dẫn truyền nhĩ thất.Rối loạn nút xoang.Nghẽn xoang nhĩ.Nhịp tim chậm khoảng < 50 nhịp/ phút trước khi bắt đầu điều trị Diopolol.Hạ áp thấp (huyết áp tâm thu < 90mm. Hg).Nhiễm acid chuyển hóa. Hen phế quản nặng, viêm phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính.Không dùng cùng Bisoprolol với các thuốc ức chế MAO.Rối loạn tuần hoàn ngoại biên tiến triển.Hội chứng Raynaud.Suy tim cấp, suy tim mất bù.Bloc nhĩ thất độ 2 hoặc 3.U tuỷ thượng thận.Bướu tuyến thượng thận (chỉ được sử dụng Bisoprolol sau thuốc chẹn)Bệnh nhân tiểu đường. Có tiền căn hoặc bị bệnh vảy nến 6. Tương tác thuốc Diopolol Trong quá trình sử dụng thuốc Diopolol 2.5 kết hợp với hai hoặc nhiều thuốc khác có thể gây ra những tương tác thuốc, cụ thể:Không kết hợp dùng chung Bisoprolol với các thuốc chẹn beta khác.Kết hợp dùng Bisoprolol với các thuốc Reserpin, Alpha-methyldopa, và Guanethidine có thể làm giảm đáng kể nhịp tim. Khuyến cáo nên ngưng sử dụng Bisoprolol vài ngày trước khi ngưng Clonidine.Có thể gây ra tình trạng hạ huyết áp, loạn nhịp tim, nhịp tim chậm hoặc suy tim khi dùng chung Bisoprolol với các thuốc làm giãn cơ tim hoặc thuốc ức chế dẫn truyền nhĩ thất. Điển hình như nhóm Phenylalkylamine và nhóm Benzothiazepine hoặc tác nhân chống loạn nhịp tim (Disopyramide).Khi dùng chung Bisoprolol với Reserpin, Glycoside, Alpha-methyldopa, Guanfacine, Clonidine vì có thể làm giảm đáng kể nhịp tim.Rifampin làm tăng chuyển hóa thải trừ Bisoprolol do đó rút ngắn thời gian bán thải của thuốc. Tuy nhiên, không cần chỉnh liều Bisoprolol.Sử dụng Bisoprolol cùng với Insulin hoặc thuốc làm giảm đường huyết đường uống, có thể làm gia tăng tác dụng của chúng. Các triệu chứng hạ đường huyết hoặc nhịp tim nhanh bị che lấp đi hoặc bị giảm nhẹ. Trường hợp này cần được kiểm tra hàm lượng đường huyết một cách đều đặn. 7. Thuốc Diopolol gây ra những tác dụng phụ gì? Người bệnh khi dùng thuốc Diopolol 2.5 có thể gặp một số tác dụng phụ không mong muốn sau:Mệt mỏi. Chóng mặt, nhức đầu, hoa mắtĐổ mồ hôi. Rối loạn giấc ngủ, giấc mơ mạnh. Lo lắng, mất tập trung, trầm cảm. Rối loạn tiêu hoá như: Tiêu chảy, buồn nôn, táo bón, đau dạ dày, loét dạ dày, đau vùng thượng vị,...Hạ huyết áp. Mạch chậm. Rối loạn dẫn truyền nhĩ thất. Cảm giác lạnh ở đầu chi. Ban đỏ, sưng tấy, ngứa. Rụng tóc. Nhược cơGiảm tiết nước mắt. Khó thở. Hiện tượng Raynaud. Hạ đường huyết. Tim đập nhanh. Tăng nhẹ acid uric, BUN, creatinin, kali huyết thanh, phospho và glucose.Giảm tế bào bạch cầu. Giảm tiểu cầu.Các triệu chứng này thường sẽ biến mất trong vòng 1 đến 2 tuần sau khi điều trị. Người bệnh nếu gặp bất cứ tác dụng phụ không mong muốn nào, hãy báo ngay cho bác sĩ, dược sĩ để được điều trị kịp thời. 8. Chú ý đề phòng khi dùng thuốc thuốc Diopolol 2.5 Người bệnh có thể tham khảo kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc được niêm yết trên bao bì sản phẩm hoặc chỉ dẫn dùng thuốc của bác sĩ, dược sĩ. Ngoài ra, người bệnh có thể tham khảo một số chú ý thận trọng sử dụng thuốc trong những trường hợp sau đây:Sử dụng Bisoprolol cho người bệnh bị suy tim cần phải cân nhắc liều dùng khi điều trị suy tim mạn ổn định bằng Bisoprolol.Dùng Bisoprolol cho người bệnh bị co thắt phế quản như: Hen phế quản, tắc nghẽn đường hô hấp.Người đang dùng đồng thời với thuốc gây mê dạng hít.Những người bị mắc bệnh đái tháo đường với mức đường huyết dao động mạnh và các triệu chứng của hạ đường huyết có thể bị che lấp.Người bệnh nhịn đói kéo dài.Người bệnh gây mê toàn thân.Bloc nhĩ thất độ 1.Đau thắt ngực Prinzmetal.Bệnh tắc động mạch ngoại biên.Người bệnh bị hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.Người bệnh có tiền sử hoặc đang bị bệnh vảy nến chỉ nên dùng Bisoprolol sau khi đã cân nhắc thật kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.Người bệnh bị u tuỷ thượng thận, không nên dùng Bisoprolol. Nếu dùng thuốc cần ngưng dùng thuốc chẹn thụ thể alpha.Triệu chứng của cường giáp có thể xảy ra khi người bệnh dùng Bisoprolol.Không nên ngừng Bisoprolol ở bệnh nhân bị thiếu máu cục bộ.Không dùng phối hợp Bisoprolol với ức chế kênh calci, clonidine hoặc ức chế monoamine oxidase trừ ức chế MAO-B.Không sử dụng Bisoprolol cho phụ nữ đang có thai hoặc cho con bú.Thuốc Diopolol 2.5 có tác dụng phụ là hạ huyết áp. Vì vậy, người bệnh nên thận trọng khi dùng Bisoprolol trong trường hợp lái xe, vận hành máy móc hoặc làm những công việc đòi hỏi sự tập trung cao độ.Bài viết trên đây là những thông tin về dòng thuốc Diopolol 2.5 được chắc lọc lại và trình bày ngắn gọn qua các kênh tham khảo y khoa đạt chuẩn trên thế giới. Người bệnh hãy đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng thuốc để tránh những tác dụng phụ không mong muốn xảy ra.
vinmec
1,362
Cha mẹ để trẻ sơ sinh nằm nghiêng có tốt không? Với trẻ sơ sinh, các bé dành phần lớn thời gian ngủ để tích lũy năng lượng và sự phát triển trong tương lai. Chính vì thế, cha mẹ nên quan tâm tới những điều nhỏ nhất nhằm giúp bé sở hữu giấc ngủ ngon hơn. Trong đó, chúng ta không nên bỏ qua việc lựa chọn tư thế ngủ thoải mái nhất cho em bé. Vậy các bậc phụ huynh có nên cho trẻ sơ sinh nằm nghiêng hay không? 1. Tại sao cần quan tâm tới tư thế ngủ của trẻ sơ sinh? Giấc ngủ đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với các em bé sơ sinh, nếu được ngủ ngon giấc, bé sẽ có cơ hội phát triển về trí tuệ cũng như thể chất. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng phần lớn tế bào não được hình thành, phát triển trong vòng 2 - 3 năm đầu tiên của trẻ. Đặc biệt, các tế bào này phát triển chủ yếu trong thời gian trẻ sơ sinh ngủ, nghỉ ngơi. Không những vậy, thời gian trẻ nhỏ cũng là lúc hormone tăng trưởng được sản sinh, thúc đẩy quá trình phát triển của các em bé. Đó là lý do vì sao chúng ta cần quan tâm tới chất lượng giấc ngủ của trẻ sơ sinh. Với các em bé mới chào đời, bé thường không thể tự lựa chọn tư thế ngủ cho mình mà cần sự hỗ trợ của cha mẹ. Để bé ngủ ngon giấc nhất, các bậc phụ huynh cần lựa chọn cho con một tư thế đem lại cảm giác thoải mái, dễ chịu, đồng thời giúp bé phát triển toàn diện. Nhiều bạn thắc mắc không biết có nên cho trẻ sơ sinh nằm nghiêng khi ngủ hay không? Và trẻ sơ sinh nằm nghiêng có tốt không? Trên thực tế, tư thế nằm nghỉ nào cũng có ưu và nhược điểm riêng, cha mẹ có thể tìm hiểu trước và cân nhắc lựa chọn cho bé tư thế ngủ phù hợp nhất nhé. 2. Có nên cho trẻ sơ sinh nằm nghiêng hay không? Hiện nay, nhiều bậc phụ huynh lựa chọn cho bé nằm nghiêng mỗi khi ngủ, vì họ tin rằng tư thế này mang lại rất nhiều lợi ích cho con. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu một số ưu và nhược điểm khi trẻ sơ sinh nằm nghiêng trong lúc ngủ. 2.1. Ưu điểm khi cho trẻ sơ sinh nằm nghiêng Nếu để ý kỹ bạn sẽ thấy khi cho bé nằm nghiêng, bé ít ngáy, thở mạnh hơn, đồng thời, tư thế này còn hỗ trợ hệ tiêu hóa, tim mạch hoạt động hiệu quả hơn. 2.2. Nhược điểm khi cho trẻ sơ sinh nằm nghiêng Tuy nhiên, không phải lúc nào cho trẻ sơ sinh nằm nghiêng cũng là một lựa chọn tốt. Chắc hẳn các bạn đều biết các cơ quan trong cơ thể của trẻ sơ sinh chưa thực sự hoàn thiện và rất dễ tổn thương, đặc biệt là hệ tiêu hóa, hô hấp. Nhiều em bé bị sặc hoặc trớ sữa do nằm ngửa quá lâu. Để khắc phục tình trạng này, một số bậc phụ huynh lựa chọn cho trẻ sơ sinh nằm nghiêng khi ngủ và thường xuyên điều chỉnh để bé nằm nghiêng nhiều hơn. Thói quen này là do có khá nhiều ba mẹ cho rằng tư thế nằm nghiêng có thể giúp tình trạng trẻ bị sặc hay trớ sữa giảm đáng kể và tốt cho bé. Tuy nhiên, thực tế thì tư thế này có thể khiến trẻ dễ bị trớ và trào ngược hơn. Vì vậy, ba mẹ cần đặc biệt lưu ý. Nếu trẻ phải nằm nghiêng về một phía quá lâu, bé có thể đối mặt với nguy cơ bẹt đầu, vòng tròn đầu dễ bị lệch,… Bởi vì trong giai đoạn đầu kể từ khi chào đời, xương sọ của bé sẽ được định hình lại, các thóp chưa đóng, xương sọ mềm, dễ chịu các lực tác động từ bên ngoài trong đó có tư thế nằm. Tốt nhất, bạn nên thường xuyên thay đổi tư thế nằm cho con, không để bé nằm nghiêng sang một phía quá lâu. Nghiêm trọng hơn, thói quen cho trẻ sơ sinh nằm nghiêng có thể tiềm ẩn nguy cơ gây đột tử. Thực tế, tư thế nằm nghiêng hoặc nằm sấp trong một khoảng thời gian dài khiến bé bị ngạt thở và đột tử trong khi ngủ. Cha mẹ hãy lưu ý khi trông em bé sơ sinh, đặc biệt là thay đổi tư thế ngủ cho con thường xuyên để con cảm thấy thoải mái nhất. 3. Giải đáp thắc mắc: Vậy tư thế ngủ nào tốt cho trẻ sơ sinh? Như đã phân tích ở trên, mỗi tư thế ngủ lại có ưu và nhược điểm riêng. Đối với các bé sơ sinh, con còn quá nhỏ và chưa thể tự thay đổi tư thế, vì vậy cha mẹ có thể chủ động thay đổi tư thế ngủ cho trẻ sơ sinh thường xuyên. Điều này vừa giúp bé phát triển tốt hơn, vừa đảm bảo an toàn cho con trong khi ngủ. Như vậy chúng ta không bắt buộc để trẻ sơ sinh nằm nghiêng, nằm ngửa và phải giữ nguyên tư thế ngủ đó. Khi bé đã cứng cáp hơn, biết lật hoặc trở mình, ba mẹ sẽ không cần hỗ trợ trẻ thay đổi tư thế trong khi ngủ. Lúc này, bạn có thể cho con ngủ ở tư thế bé cảm thấy thoải mái, dễ chịu nhất. Một số lưu ý nhỏ là trong giai đoạn mới chào đời, cha mẹ nên cho bé ngủ bên cạnh mình để dễ dàng theo dõi, hỗ trợ con thay đổi tư thế ngủ. Nếu để bé nằm trong nôi riêng, ba mẹ có thể chọn loại nôi có thể mở 1 phía và đặt cạnh giường để ba mẹ dễ dàng quan sát. Tránh lựa chọn loại nôi quá kín vì sẽ khiến bé khó chịu và ba mẹ cũng khó theo dõi và phát hiện các dấu hiệu bất thường của con. Bên cạnh đó, nếu cảm thấy chưa yên tâm, các bậc phụ huynh nên tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn tư thế ngủ phù hợp nhất dành cho trẻ. Từ đó, ba mẹ có thể nắm được cách chăm sóc đúng và an toàn hơn. Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn tìm ra câu trả lời cho thắc mắc: để trẻ sơ sinh nằm nghiêng có tốt không? Từ đó, các bậc phụ huynh sẽ lựa chọn tư thế nằm ngủ thoải mái, dễ chịu nhất dành cho bé.
medlatec
1,123
Giải đáp chi tiết: Nuốt phải xương cá có sao không? 1. Giải đáp chi tiết thắc mắc: Nuốt phải xương cá có sao không? Câu hỏi này có nhiều câu trả lời; nuốt phải xương cá có thể vô hại hoặc không, tùy từng trường hợp. 1.1. Trường hợp nuốt phải xương cá không nguy hiểm Trong quá trình ăn uống, nếu bạn nuốt phải xương cá nhỏ, mềm và nó trôi từ họng, qua thực quản, xuống dạ dày một cách thuận lợi, bạn có thể yên tâm. Tại dạ dày và ruột non, cùng với thức ăn, xương cá sẽ được tiêu hóa hiệu quả bởi acid và các men. Cuối cùng, phần còn lại của nó mà cơ thể không thể hấp thu, sẽ được chuyển đến ruột già và đẩy ra khỏi cơ thể dưới dạng phân. Tại dạ dày và ruột non, xương cá sẽ được tiêu hóa bởi acid và các men. 1.2. Trường hợp nuốt phải xương cá nguy hiểm Nếu bạn nuốt phải xương cá lớn, cứng; dạ dày, ruột non, ruột già không tiêu hóa và hấp thu được hoặc bạn nuốt phải xương cá và nó mắc ở họng/thực quản, bạn có thể gặp nguy hiểm theo một trong những kiểu sau: – Xương cá trôi xuống dạ dày, làm thủng dạ dày. Tình trạng thủng dạ dày nếu không được kiểm soát kịp thời, có thể gây viêm phúc mạc, dẫn đến tử vong. – Xương cá trôi xuống ruột non cũng có thể làm thủng bộ phận này và gây viêm phúc mạc, tử vong. – Tương tự dạ dày, ruột non, ruột già cũng có thể bị đâm thủng bởi xương cá và trở thành điểm khởi nguồn của tình trạng nhiễm trùng ổ bụng. – Trong một số trường hợp hi hữu, xương cá có thể làm áp xe quanh hậu môn. – Xương cá mắc ở họng, gây áp xe cục bộ niêm mạc họng. Khối áp xe nếu không được kiểm soát kịp thời, có thể phát triển lớn tới mức làm tắc khí quản, dẫn đến tử vong. – Xương cá mắc ở thực quản có thể làm thủng động mạch chủ. Không phải trường hợp mắc xương cá ở họng nào cũng gây áp xe cục bộ niêm mạc họng ngay từ đầu. Những trường hợp đó thì lại tiềm ẩn một nguy cơ. Đó là bệnh nhân tự ý xử lý sai cách, dẫn đến “chữa lợn lành thành lợn què”. Khi hóc xương cá, nhiều bệnh nhân đã thử các mẹo được lưu truyền rộng rãi trong dân gian như: Uống nước, nuốt cơm, ngậm vỏ cam,… Chưa hết, nhiều bệnh nhân thậm chí còn áp dụng những phương pháp chữa hóc xương cá vô cùng thần bí như: Đảo đầu đũa trên bàn ăn, xoay cành cây trên lối đi,…. Nuốt cơm là một trong các mẹo chữa hóc xương cá được nhiều người áp dụng. Trên thực tế, việc uống nước, nuốt cơm, ngậm vỏ cam,… chỉ phát huy hiệu quả trong một số rất ít trường hợp, khi xương cá mà bệnh nhân hóc là xương cá rất nhỏ, mắc ở vị trí rất đơn giản. Việc đảo đầu đũa trên bàn ăn, xoay cành cây trên lối đi,… là những mẹo hoàn toàn phản khoa học, chúng ta không nên áp dụng. Mù quáng áp dụng những phương pháp trên cho các trường hợp xương cá lớn, mắc ở vị trí phức tạp, bệnh nhân có thể làm xương cá đâm sâu vào họng hoặc rơi xuống thực quản, dẫn đến áp xe cục bộ niêm mạc họng, tắc khí quản, thủng động mạch chủ,… 2. Nuốt phải xương cá, xử lý thế nào cho đúng đắn? Nếu xương cá mắc ở họng, bạn cần ngừng nuốt ngay lập tức. Nuốt có thể là phản xạ tự nhiên khi có dị vật mắc ở họng của hầu hết chúng ta. Tuy nhiên, phản xạ này không những không giúp chúng ta thoát khỏi dị vật mà còn khiến chúng mắc sâu hơn. Thay vì nuốt, hãy cố gắng nôn. Tuy nhiên, bạn cũng không nên nôn quá nhiều. Acid dạ dày có thể đốt thanh quản của bạn, gây phù nề, khó thở. Móc họng để nôn cũng là một hành vi tuyệt đối tránh, bởi nó có thể đẩy xương cá đến vị trí phức tạp hơn. Nếu nôn không hiệu quả, đối với trường hợp xương cá nhỏ, bạn có thể ngậm một vài viên Vitamin C. Theo chuyên gia, Vitamin C có thể làm mềm xương, tạo điều kiện cho xương trôi xuống thực quản và dạ dày dễ dàng hơn. Vitamin C bạn có thể mua tại tất cả các nhà thuốc trên toàn quốc. Bạn cũng có thể dùng kẹp y khoa để gắp xương cá ra, đối với trường hợp xương cá mắc ở những vị trí có thể nhìn thấy được qua gương, như mắc ở hạnh khẩu cái, màn hầu hay thành sau họng,… Trong trường hợp xương cá lớn hoặc xương cá nhỏ nhưng ngậm Vitamin C mà vẫn không hiệu quả, cảm giác vướng và đau khi nuốt vẫn còn, bạn nên thăm khám và điều trị với chuyên gia ngay, để tránh những hậu quả đáng tiếc có thể xảy ra. Trường hợp xương cá mắc ở thực quản, với các triệu chứng như đau sau xương ức, đau lan tỏa ra sau lưng, và hai bả vai,… bệnh nhân cần đến bệnh viện nhanh chóng. Bệnh nhân cần đến bệnh viện nhanh chóng nếu xương cá mắc ở thực quản. Phía trên là câu trả lời cho câu hỏi nuốt phải xương cá có sao không. Theo đó, nuốt phải xương cá có thể nguy hiểm hoặc không, tùy từng trường hợp. Trong trường hợp nguy hiểm, xương cá có thể làm áp xe cục bộ niêm mạc họng, thủng động mạch chủ, thủng dạ dày, thủng ruột non, thủng ruột già, viêm phúc mạc, thậm chí là tử vong. Chính vì vậy, bệnh nhân tuyệt đối không được chủ quan; nếu nuốt phải xương cá, cần theo dõi sát sao tình trạng cơ thể. Khi có biểu hiện bất thường, tìm kiếm hỗ trợ y tế chuyên nghiệp ngay, không trì hoãn.
thucuc
1,059
Bệnh nhân ung thư dương vật nên lưu ý gì? Trong quá trình điều trị ung thư dương vật, cơ thể người bệnh rất yếu, hệ miễn dịch và tiêu hóa kém… Do đó, người bệnh ung thư dương vật cần có những lưu ý đặc biệt để đảm bảo sức khỏe. Bị chẩn đoán ung thư dương vật là nỗi sợ hại của bất kỳ ai. Tuy nhiên, nếu không may mắn mắc bệnh, ngoài việc tiếp nhận điều trị, bệnh nhân cần lưu ý: 1. Lựa chọn lối sống lành mạnh, tránh tiếp xúc với vi trùng Bệnh nhân ung thư dương vật cần lưu ý: tránh xa rượu và thuốc lá. Đây là những yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư và cũng khiến tình trạng bệnh trở nên trầm trọng hơn. Bệnh nhân ung thư dương vật cần lưu ý: tránh xa rượu và thuốc lá Điều trị ung thư đôi khi có thể gây ra tác dụng phụ như giảm số lượng bạch cầu, làm cho cơ thể ít có khả năng chống lại nhiễm trùng. Do vậy, bệnh nhân cần tránh tiếp xúc với vi khuẩn, vi trùng bằng cách tắm rửa hàng ngày, thường xuyên rửa tay; sử dụng khăn lau sát trùng để khử trùng bề mặt da; hạn chế tụ tập nơi đông người, tránh tiếp xúc với những người đang ốm, tránh xa những nơi như thùng đựng rác, bồn phun nước 2. Ăn uống đúng cách Ăn uống đúng cách là điều khó khăn cho các bệnh nhân ung thư dương vật bởi quá trình điều trị có thể làm thay đổi cảm giác, vị giác. Hơn nữa, các phương pháp điều trị có thể gây tác dụng phụ như: buồn nôn, ăn mất ngon, khó nuốt, mệt mỏi… Để khắc phục tình trạng này, bệnh nhân nên ăn các thức ăn lỏng, dễ nuốt và chia làm nhiều bữa ăn nhỏ, khoảng cách giữa các bữa ăn là 2 đến 3 giờ. Người bệnh cũng nên lựa chọn những thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng; luôn luôn rửa sạch trái cây và rau quả trước khi sử dụng… Bệnh nhân nên ăn các thức ăn lỏng, dễ nuốt 3. Nghỉ ngơi và tập thể dục Mệt mỏi là một trong những tình trạng phổ biến ở bệnh nhân ung thư trong quá trình điều trị. Việc vận động, tập thể dục có thể giúp cải thiện tình trạng này. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những bệnh nhân có một chương trình tập luyện phù hợp thường cảm thấy tốt hơn về thể chất và tinh thần và có thể đáp ứng điều trị tốt hơn. Tập thể dục có thể giúp: Tập thể dục nhẹ nhàng rất tốt cho bệnh nhân ung thư dương vật 4. Chăm sóc cơ thể Bệnh nhân đang điều trị nên tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, xà phòng có chứa nhiều xút hoặc dung dịch săn da. Đối với trường hợp da bỏng rát thì người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ để sử dụng những loại kem bôi thích hợp. Để giảm nguy cơ khô miệng hay lở loét miệng, người bệnh nên tìm hiểu trước các biện pháp phòng ngừa. Uống nhiều nước để giữ cho miệng luôn ẩm ướt; thường xuyên đánh răng sau mỗi bữa ăn…
thucuc
562
Đẻ mổ ăn được ngô nếp không? Theo kinh nghiệm dân gian thì phụ nữ sau khi sinh đẻ mổ xong cần kiêng ăn đồ nếp không vì có thể kéo dài thời gian hồi phục của vết mổ. Với ngô nếp – một trong những món “khoái khẩu” của nhiều chị em phụ nữ thì câu hỏi sau sinh mổ có được ăn ngô không là băn khoăn của nhiều mẹ bầu. Ngô luộc là món ăn dễ mua, rẻ và dễ ăn với nhiều người nhưng đẻ mổ ăn được ngô nếp không? Sau sinh mổ có được ăn ngô không? Theo các chuyên gia nghiên cứu dinh dưỡng trong một bắt ngô chứa khoảng 177 calo. Trong một hạt ngô, có 2 g chất béo, 41 g carbohydrate, 5 g chất xơ và 5 g protein và 41 gam carbonhydrate; ngoài ra thì còn chứa khá nhiều nước so với trọng lượng nhỏ bé của nó.  Vì thế câu hỏi sau sinh ăn ngô luộc được không xin được trả lời là nên ăn. Vì trong ngô còn có chứa nhiều khoáng chất và vitamin như vitamin E và magie ngăn ngừa lão hóa cực kỳ hiệu quả. Bên cạnh đó Vitamin B1 và vitamin C còn có lợi cho sự vận động của hệ thần kinh cũng như giúp tăng trưởng trí não. Ngô rất tốt cho sự phát triển của trí não Ngô là thực phẩm dễ ăn, dễ hấp thu và cách chế biến cũng đơn giản nên được nhiều người ưa chuộng, đặc biệt là các chị em. Tuy nhiên nhiều người băn khoăn, khi sinh xong với vết mổ ăn bắp được không? ngô có phải đồ nếp không? Thực chất việc kiêng ăn đồ nếp là quan trọng trong quá trình hồi phục tổn thương vết mổ, nhưng việc bỏ qua loại thực phẩm bổ dưỡng này cũng một thiệt thòi của chị em. Vì thế phụ nữ sau sinh mổ nên bổ sung chút dưỡng chất cần thiết từ những bắp ngô sau khi vết mổ lành để có được thật nhiều lợi ích cho sức khỏe của mình. >> Nhưng một số cơ địa ” đặc biệt” nên chú ý món ăn này nhé, để biết chi tiết xem ngay sinh mổ ăn đậu bắp được không từ CHUYÊN GIA KHOA SẢN  Mổ đẻ có được ăn ngô vì những tác dụng “thần dược” Ngăn ngừa bệnh ung thư Trong ngô có chứa rất nhiều chất beta-cryptoxanthin, một loại carotenoid có tác dụng chống oxy hóa, giúp ngăn ung thư hiệu quả.  Mẹ bầu sau khi sinh và cho con bú thường có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn so với người trưởng thành. Như vậy có thể thấy sự lo lắng của các chị em về việc đẻ mổ ăn được ngô nếp không đã có câu trả lời khoa học rằng ăn ngô luộc sau sinh còn giúp chị em giảm được đáng kể nguy cơ ung thư vú. Ngăn ngừa táo bón, tốt cho hệ tiêu hóa Ngô là thực phẩm dinh dưỡng giàu chất xơ. Đây cũng là lý do khiến cho loại thực phẩm này dễ dàng tiêu hóa và tốt cho tiêu hóa đến vậy. Chất xơ trong mỗi bắp ngô hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn có lợi cho ruột già và đổi lại vi khuẩn giúp biến chất xơ thành chuỗi axit béo ngắn (SCFA). Ngô giàu chất xơ nên rất tốt cho hệ tiêu hóa của mẹ bầu sau sinh SCFA có thể cung cấp năng lượng cho các tế bào ruột, từ đó đẩy lùi các nguy cơ mắc các bệnh về đường ruột. Như vậy mổ đẻ xong được ăn 1 bắp ngô cũng có thể khiến căn bệnh táo bón rất phổ biến đối với các mẹ cũng được hạn chế đấy. Đẩy lùi nguy cơ tiểu đường sau sinh Chúng ta có thể thấy chỉ số đường huyết của ngô thấp (chỉ 2g). Bên cạnh đó, chất xơ cũng giúp làm chậm quá trình chuyển hóa thức ăn thành đường, từ đó giúp hạ thấp nồng độ đường trong máu. Như vậy mặc dù là đồ nếp nhưng những bắp ngô lại có khả năng bổ sung đủ chất dinh dưỡng cho cơ thể mà không lo bị béo cho các mẹ bầu sau sinh. Với vết mổ ăn bắp được không? Câu trả lời là việc ăn bắp có thể giúp cơ thể bổ sung đủ dinh dưỡng và nhanh chóng hồi phục vết thương sau sinh. Giúp tuần hoàn máu não Theo kết quả điều tra những năm gần đây tình trạng mẹ bầu trầm cảm, stress sau sinh ngày càng gia tăng. Trong khi đó, một bắp ngô giàu vitamin B1 giúp acetylcholine – một chất truyền tín hiệu thần kinh cho bộ nhớ sẽ giúp mẹ bầu tỉnh táo hơn và kích thích trí não và sự tuần hoàn não một cách nhịp nhàng. Với những lợi ích tuyệt vời từ hạt bắp như vậy thì thử hỏi sau sinh ăn ngô luộc được không? Giảm cân sau sinh Tăng cân trở thành nỗi ám ảnh đối với các chị em phụ nữ khi mang bầu và sau khi sinh con. Các mẹ bầu sinh mổ nghĩ sao về chế độ giảm cân với ngô luộc? An ngô còn giúp mẹ bầu giảm cân sau sinh Ngoài việc bổ sung dinh dưỡng từ trái cây và các loại đồ ăn ít chứa đường thì ngô luộc có thể liệt kê vào danh sách những thực phẩm giảm cân sau sinh của các mẹ đấy. Ngoài ra sinh mổ ăn đậu bắp được không cũng được giải đáp như trên vì đậu bắp cũng có tác dụng giống như ngô. Như vậy bài viết trên đã giải đáp cho các mẹ bầu với câu hỏi sau sinh mổ có được ăn ngô không? Hi vọng với những kiến thức khoa học trên các mẹ có thể có được những chế độ dinh dưỡng phù hợp và bổ sung kịp thời những dưỡng chất cần thiết cho sự phục hồi sức khỏe sau sinh.
thucuc
1,026
Nội soi dạ dày đại tràng ở đâu tốt và cần lưu ý gì? Nội soi là phương pháp phổ biến hiện nay giúp kiểm soát nhanh chóng và hiệu quả các bệnh lý tổn thương tiêu hóa. Giữa rất nhiều địa chỉ, người bệnh không biết nên nội soi dạ dày đại tràng ở đâu tốt? Và cần lưu ý điều gì để quá trình nội soi có thể hoàn thành suôn sẻ và mang tới hiệu quả cao nhất? Câu trả lời sẽ được hé lộ thông qua bài viết sau, hãy tìm hiểu để có thêm kiến thức sức khỏe hữu ích ngay nhé! 1. Nội soi dạ dày đại tràng ở đâu tốt Có nhiều căn cứ để đánh giá dịch vụ nội soi dạ dày đại tràng có tốt không như: công nghệ, đội ngũ bác sĩ, quy trình nội soi… 1.1 Căn cứ lựa chọn nội soi dạ dày đại tràng ở đâu tốt – Bác sĩ thực hiện nội soi chuyên môn cao, am hiểu công nghệ y tế hiện đại. Đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo bài bản, tác phong chuyên nghiệp. – Cảm giác khi nội soi: Hiện nay nội soi không đau đang được đông đảo người bệnh lựa chọn. Bác sĩ sẽ tiến hành gây mê bằng đường tĩnh mạch cho người bệnh trước khi nội soi. Địa chỉ nội soi chất lượng sẽ mang đến trải nghiệm nội soi không đau, không khó chịu. Bệnh nhân tỉnh mê ngay khi việc nội soi được hoàn tất. – Quy trình nội soi khoa học với các khâu chuẩn bị kỹ càng và tinh gọn để tiết kiệm thời gian cho người bệnh – Dịch vụ chăm sóc có chu đáo, tận tâm hay không? Dựa trên các tiêu chí kể trên, bạn có thể sàng lọc được 1 địa chỉ nội soi dạ dày đại tràng phù hợp với mình. 1.2 Gợi ý nội soi dạ dày đại tràng ở đâu tốt ở miền Bắc – Đội ngũ bác sĩ Tiêu hóa giỏi chuyên môn, giàu kinh nghiệm nội soi và thăm khám hàng ngàn ca bệnh khó. – Trang thiết bị công nghệ tân tiến: Ứng dụng công nghệ nội soi NBI 5P tiên tiến bậc nhất hiện nay giúp phát hiện mọi bệnh lý tiêu hóa gồm cả ung thư từ rất sớm. NBI 5P còn hỗ trợ điều trị bệnh khi có thể loại bỏ  tổ chức tiền ung thư ngay khi nội soi mà vẫn bảo toàn được tạng tổn thương. – Điều dưỡng lễ tân niềm nở, chăm sóc tận tâm tựa như thân nhân. Miễn phí suất ăn nhẹ thơm ngon giúp người bệnh vơi bớt cảm giác đói mệt sau khi nội soi xong. 2. Những lưu ý khi thực hiện nội soi dạ dày đại tràng Trước khi bắt đầu nội soi người bệnh cần nhịn ăn tối thiểu 6 giờ đồng hồ và dừng uống nước trước 2 tiếng. Điều này giúp dạ dày đại tràng được giữ sạch và ngăn tình trạng sặc nước khi soi. Người bệnh không uống các loại nước có gas, ăn thực phẩm màu đỏ như thanh long, tiết canh, củ dền,.… Trước khi nội soi, người bệnh sẽ được thăm khám với bác sĩ, đo huyết áp,… Nội soi dạ dày đại tràng là một kỹ thuật chẩn bệnh an toàn nhưng vẫn có thể xảy ra  biến chứng như: thủng rách đường tiêu hóa, xuất huyết,.. Để tránh được tối đa các hệ lụy không mong muốn, bạn cần thăm khám kỹ càng với bác sĩ chuyên khoa. Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh lý, chỉ định loại thuốc mê phù hợp. Điều dưỡng sẽ đo huyết áp, kiểm tra hình ảnh đại tràng người bệnh để đánh giá có đạt điều kiện nội soi hay không. Sau đây là nhóm đối tượng không nên nội soi dạ dày đại tràng: – Người bị bỏng do acid – Bệnh nhân mắc các bệnh tim mạch: suy tim, nhồi máu cơ tim,.. – Người bị suy hô hấp cấp – Bệnh trĩ giai đoạn nặng không nên nội soi đại tràng – Có tiền sử huyết áp cao, động mạch vành,.. – Người mới ăn no, chưa thực hiền đầy đủ các bước chuẩn bị trước khi tiến hành nội soi
thucuc
731
Cơ chế lây lan của ung thư di căn và cách chẩn đoán, điều trị Trước đây khi đối diện với bệnh ung thư, đặc biệt là ung thư di căn thì nhiều bệnh nhân như cầm chắc “án tử" trong tay. Tuy nhiên ngày nay nhiều trường hợp bị ung thư đã được cứu sống nhờ sự tiến bộ của khoa học hiện đại. Vậy đâu là cơ hội điều trị cho ung thư di căn và ở tế bào ung thư lây lan như thế nào ở giai đoạn này? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé! 1. Đặc điểm nhận diện của ung thư di căn “Di căn" là một thuật ngữ dùng để chỉ tình trạng ung thư đã bước sang giai đoạn lây lan. Theo thời gian thì mọi tế bào ung thư đều có khả năng di căn nếu không được điều trị ngay từ giai đoạn sớm. Từ vị trí ban đầu, các tế bào ung thư sẽ di căn thông qua đường máu và hệ bạch huyết để tìm đến các cơ quan khác. Tại những cơ quan này chúng sẽ lại hình thành nên những khối u mới còn gọi là ung thư thứ phát với độ ác tính tương tự như khối u nguyên phát. Tên gọi của ung thư di căn vẫn được đặt theo vị trí mà nó khởi phát, ví dụ như ung thư phổi di căn tới gan thì gọi là ung thư phổi di căn gan chứ không phải ung thư gan. Tùy vào khu vực mà tế bào ung thư di căn tới, bệnh nhân sẽ biểu hiện ra những triệu chứng như sau: Nếu ung thư di căn đến xương: xương có dấu hiệu đau và dễ gãy. Có những trường hợp mặc dù chỉ gặp chấn thương nhỏ, thậm chí không bị thương tích gì cũng gãy xương. Ngoài ra người bệnh còn có thể bị đau lưng nghiêm trọng kèm rối loạn tiêu hóa; Khi di căn tới phổi: bệnh nhân bị khó thở, đau ngực, ho nhiều, ho ra máu,... Tuy vậy đây thường là các biểu hiện thoáng qua, mơ hồ khó nhận ra và thường bị nhầm sang những căn bệnh thông thường khác; Di căn não: người bệnh có thể bị đau đầu, chóng mặt, suy giảm thị lực, đi lại và vận động gặp nhiều khó khăn, giọng nói bất thường, đãng trí hay nhầm lẫn,... . Nếu di căn gan: bệnh nhân sụt cân không rõ nguyên nhân, buồn nôn, đau bụng, nước tiểu đậm màu, vàng da, chảy dịch ổ bụng,... Nhìn chung ung thư có thể di căn đến bất kỳ cơ quan nào trong cơ thể và các tế bào ung thư sẽ gây bệnh và bộc lộ ra những triệu chứng tại chính nơi mà chúng di căn đến. 2. Cơ chế di căn của các tế bào ung thư Theo tờ Very Well Health (Mỹ) nếu xét về cơ chế di căn thì bình thường các tế bào khỏe mạnh sẽ phát triển ổn định, không đi ra khỏi nơi đã sinh ra chúng. Ngược lại ung thư sẽ có thiên hướng di căn tới những khu vực thuận tiện, nơi chúng có thể tồn tại và phát triển. Nếu chúng lây lan tới các cơ quan khác nhưng không thể lưu trú và nhân lên được tại cơ quan đó thì chúng sẽ bị tiêu hủy. Ví dụ điển hình như mặc dù phổi và tim nằm ngay cạnh nhau nhưng tế bào ung thư phổi thường sẽ không di căn đến tim. Phổi, xương và gan được cho là các vị trí mà ung thư ở nơi khác dễ di căn tới nhất. Chẳng hạn như ung thư phổi sẽ thường lây lan tới xương, gan, não, tuyến thượng thận và các vị trí khác trong phổi; Ung thư ruột kết ở giai đoạn cuối thường di căn đến phổi, gan và phúc mạc (màng lót bao bọc phủ tạng trong khoang bụng); Ung thư tiền liệt tuyến có xu hướng di căn đến tuyến thượng thận, gan, xương và phổi,... Để các tế bào ung thư có thể di căn tới các bộ phận khác thì chúng cần trải qua các bước đó là: Bước 1: ở cơ quan nguyên phát, khối u sẽ tăng trưởng nhanh chóng về kích thước, dần dần xâm lấn các mô xung quanh nó và gây bệnh tại chính cơ quan mà nó hình thành; Bước 2: tế bào ung thư tìm hướng phân tách ra khỏi khối u nguyên phát; Bước 3: tế bào ung thư xâm lấn và thâm nhập vào hệ tuần hoàn máu hoặc hệ bạch huyết để di chuyển tới cơ quan khác. Ngoài ra các nghiên cứu gần đây cũng đã tìm ra một con đường di căn mới của ung thư đó là qua đường thở của phổi (còn gọi là di căn khí); Bước 4: khối u tìm cách “bén rễ" và tăng sinh mạnh mẽ ở bộ phận mới, đồng thời tránh sự truy quét của hệ thống miễn dịch để tiếp tục tồn tại và phát triển. 3. Chẩn đoán và điều trị ung thư di căn qua phương pháp nào? Phương pháp chẩn đoán ung thư di căn cũng tương tự như dạng ung thư nguyên phát đó là vận dụng các loại xét nghiệm như xét nghiệm máu và nước tiểu để truy tìm dấu vết ung thư, ngoài ra còn kết hợp với các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như chụp CT hoặc MRI, phương pháp chọc hút tủy xương,... Dựa trên từng loại ung thư, thể trạng hiện tại của người bệnh và tình trạng di căn mà bác sĩ sẽ chỉ định biện pháp điều trị sao cho phù hợp. Những phương pháp chữa ung thư được ứng dụng phổ biến hiện nay bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, liệu pháp sinh học, điều trị bằng hormone, liệu pháp nhắm trúng đích,... Mục tiêu chung trong việc điều trị ung thư là tiêu diệt triệt để dấu vết ung thư, phòng ngừa nguy cơ bệnh tái phát sau này. Trong trường hợp người bệnh bị ung thư di căn thì mục đích chính của việc điều trị là giảm nhẹ triệu chứng, cải thiện chất lượng sức khỏe và kéo dài thời gian sống cho người bệnh. Ở nhiều ca ung thư cũng ứng dụng phương pháp ghép tạng nhưng đối với ung thư giai đoạn di căn thì cách này không khả quan. Nhìn chung phát hiện sớm dấu hiệu ung thư trước khi chuyển sang giai đoạn muộn sẽ giúp làm tăng hiệu quả điều trị và tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân. Thăm khám, kiểm tra, sàng lọc và theo dõi các bệnh ung thư, kết hợp hội chẩn cùng các chuyên khoa khác để đưa ra kết luận bệnh chính xác nhất; Chuyên khoa còn được trang bị các loại máy móc hiện đại tham gia vào quá trình chẩn đoán như máy chụp cắt lớp vi tính CT, máy siêu âm, chụp X-quang, máy chụp cộng hưởng từ MRI, đốt sóng cao tần,... giúp đưa ra kết quả chẩn đoán nhanh chóng, chính xác.
medlatec
1,196
Triệu chứng đau dây thần kinh liên sườn khi mang thai Đau dây thần kinh liên sườn khi mang thai có thể khởi phát do dây thần kinh phải chịu sức ép khi tử cung ngày 1 mở rộng hoặc do thai phụ bị nhiễm virus Herpes Zoster gây bệnh Zona thần kinh…Vậy triệu chứng đau dây thần kinh liên sườn khi mang thai là gì? Nguyên nhân gây đau dây thần kinh liên sườn khi mang thai Khi mang thai, cơ thể người phụ nữ có nhiều biến đổi diễn ra trong cơ thể, trong đó sự thay đổi về hoocmon là nguyên nhân của nhiều vấn đề về sức khỏe chị em bầu bí gặp phải. Hiện tượng rối loạn nội tiết tố trong thai kì gây tích nước ở các bộ phận trong cơ  thể , điều này có thể tạo ra lực nén lên dây thần kinh liên sườn và gây đau. Đau dây thần kinh liên sườn khi mang thai là vấn đề nhiều người gặp phải ✚ Hiện tượng đau dây thần kinh liên sườn ở phụ nữ mang thai cũng có thể khởi phát do nhau thai tiết ra quá nhiều hoocmon relaxin khiến cho sự liên kết giữa các khớp cùng chậu trở nên lỏng lẻo. ✚ Sự gia tăng của trọng lượng cơ thể và của thai nhi gây sức ép khá lớn lên các dây thần kinh liên sườn tạo ra các cơn đau. ✚ Căn bệnh này có thể xảy ra ở bất kì giai đoạn nào của thai kì, đặc biệt là ở tam cá nguyệt thứ 3. Ở những tháng cuối cùng này vòng 1 của chị em phát triển khá to, kèm theo sự nới rộng của tử cung làm thu hẹp không gian liên sườn và chèn ép vào dây thần kinh ở khu vực này. ✚ Vận động sai tư thế, làm việc quá sức, khuôn vác nặng nhọc cũng là nguyên nhân gây đau thần kinh liên sườn khi mang thai. ✚ Ngoài ra cũng không ngoại trừ trường hợp do ảnh hưởng của bệnh thoái hóa cột sống, lao cột sống, tiểu đường thai kỳ,  viêm đa dây thần kinh . Triệu chứng đau dây thần kinh liên sườn khi mang thai Đau là triệu chứng điển hình nhất của căn bệnh đau dây thần kinh liên sườn, biểu hiện này có đặc điểm: Khám và điều trị bệnh đau dây thần kinh liên sườn ★ Vị trí đau: thường khu trú và xuất phát ở 1 bên sườn, bệnh nặng tình trạng đau có thể kéo dài ra cả  phía sau lưng. ★ Tính chất đau: Tùy theo tình trạng bệnh thai phụ có thể cảm thấy các cơn đau âm ỉ, đau rát, đau nhói hoặc cũng có khi bị đau dữ dội. ★ Các yếu tố khiến cơn đau tăng nặng: Việc thay đổi tư thế, nói to, cười, hít thở sâu hay hắt hơi đều có thể làm tăng cường độ đau. ★ Càng về cuối thai kỳ, triệu chứng đau dây thần kinh liên sườn khi mang thai thường diễn ra thường xuyên hơn lúc này khoang ngực và tử cung đều nới rộng chèn ép mạnh vào dây thần kinh. ★ Trường hợp nhiễm virus Herpes Zoster: bên cạnh các cơn đau thai phụ còn gặp các triệu chứng của căn bệnh zona thần kinh như nổi mụn nước ở khu vực có dây thần kinh liên sườn, các mụn nước này sau vài ngày sẽ vỡ ra hoặc tự khô  lại và bong tróc vảy. Xử trí khi đau thần kinh liên sườn khi mang thai Theo các chuyên gia bệnh đau  dây thần kinh liên sườn ở phụ nữ mang thai nếu kéo dài có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của thai phụ mà những biến chứng này còn đe dọa đến sự an toàn của thai nhi trong bụng mẹ. Vì thế ngay khi có các biểu hiện nghi ngờ mắc bệnh như đau tức ngực, đau mạn sườn bạn nên đi khám để được làm các xét nghiệm cần thiết nhằm chuẩn đoán chính xác bệnh. Trong trường hợp bắt buộc phải dùng thuốc bác sĩ sẽ chỉ định những loại thuốc trị bệnh an toàn, không ảnh hưởng đến thai nhi, đồng thời hướng dẫn cho thai phụ cách sinh hoạt ăn uống phù hợp nhằm khắc phục bệnh. >> Lưu ý: Phụ nữ mang thai tuyệt đối không tự chuẩn đoán bệnh và mua bất kì loại thuốc nào về uống mà không có chỉ định của bác sĩ.
thucuc
771