text
stringlengths 853
8.2k
| origin
stringclasses 3
values | len
int64 200
1.5k
|
|---|---|---|
Xét nghiệm ADN chính xác trên 99,99%, bảo mật tuyệt đối tại , chi phí chỉ từ 1.150.000 VNĐ
Y học hiện đại phát triển ngày càng chứng minh giá trị của phương pháp xét nghiệm ADN phục vụ nhiều mục đích quan trọng trong cuộc sống. Hiện nay, chỉ với chi phí từ 1.150.
Xét nghiệm ADN xác định huyết thống là gì?
Xét nghiệm ADN huyết thống là phương pháp phân tích vật chất di truyền để xác định các mối quan hệ trong gia đình. Đây là phương pháp phân tích huyết thống chính xác nhất hiện nay và ngày càng trở nên phổ biến trong cuộc sống bởi những ý nghĩa cụ thể như:
Xác định chính xác mối quan hệ huyết thống giữa hai hoặc nhiều người (cha mẹ - con cái, ông bà - cháu, anh chị em trong gia đình…) với mục đích tìm người thân bị thất lạc, hoặc giải quyết nghi ngờ trong các mối quan hệ gia đình.
Phục vụ mục đích hành chính: làm giấy khai sinh, nhập tịch, cấp VISA…
Lưu trữ thông tin về bộ gen cá nhân.
Th
S. Dựa vào nguyên tắc này, xét nghiệm ADN có thể giúp xác định chính xác mối quan hệ ADN (trực hệ hoặc không trực hệ) giữa hai hoặc nhiều người liên quan.
Xét nghiệm ADN cần mẫu bệnh phẩm nào?
Theo
Th
S. Phạm Văn Ngãi, xét nghiệm ADN có thể được thực hiện qua các mẫu bệnh phẩm sau:
Mẫu thông thường:
Mẫu máu.
Mẫu niêm mạc miệng.
Các mẫu đặc biệt khác:
Mẫu tóc (có chân).
Mẫu móng tay, móng chân.
Mẫu cuống rốn.
Mẫu nước ối.
Mẫu răng.
Mẫu bàn chải đánh răng.
Mẫu đầu lọc thuốc lá.
Mẫu tinh trùng.
Hiện nay, với chi phí chỉ từ 1.150.
Xét nghiệm ADN anh chị em ruột.
Xác định quan hệ dòng họ Nội: ông nội - cháu trai, bà nội - cháu gái, bác trai/chú - cháu trai; anh em trai con chú con bác...
Xác định quan hệ dòng họ Ngoại: bà ngoại - cháu, anh/chị/em của mẹ - cháu…
Xét nghiệm ADN hành chính
Làm giấy khai sinh cho con.
Xác định trách nhiệm cấp dưỡng đối với con cái khi bố mẹ ly hôn.
Xác định quan hệ để hưởng thừa kế và các thủ tục pháp lý khác.
Xác định quan hệ để nhận lại người thân.
Xác định quan hệ để nhập tịch, định cư nước ngoài…
Xét nghiệm ADN trước sinh xác định quan hệ huyết thống cha - con
Xét nghiệm bằng mẫu máu của người mẹ.
Hoàn toàn không xâm lấn thai nhi.
Thực hiện từ tuần thai thứ 7.
Trả kết quả từ 7-10 ngày.
|
medlatec
| 421
|
Công dụng thuốc Ostikar
Thuốc Ostikar được chỉ định trong điều trị các triệu chứng của bệnh xương khớp... Cùng tìm hiểu về công dụng, các lưu ý khi sử dụng thuốc Ostikar qua bài viết dưới đây.
1. Công dụng của thuốc Ostikar
“Ostikar là thuốc gì?”. Thuốc Ostikar chứa hoạt chất Diacerein 50mg, được bào chế dưới dạng viên nang cứng. Thuốc Ostikar được chỉ định trong những trường hợp sau:Người mắc bệnh lý viêm khớp hoặc liên quan đến sụn khớp;Điều trị triệu chứng viêm có gây đau như viêm xương khớp mãn tính, gãy xương, bệnh thấp ngoài khớp, đau và viêm sau phẫu thuật, tổn thương mô mềm, chấn thương, thủ thuật về răng.
2. Cơ chế tác dụng
Hoạt chất Diacerein thuộc nhóm thuốc Antraquinone, tác dụng chống viêm thông qua cơ chế ức chế sự hình thành và hoạt động của Interleukin – hoạt chất có hoạt tính gây viêm và có vai trò quan trọng trong quá trình gây viêm. Diacerein có công dụng giảm nồng độ và hoạt tính của Interleukin, từ đó giúp làm giảm quá trình thoái hóa sụn khớp ở người bệnh mắc bệnh lý về xương khớp.Các nghiên cứu khoa học cho thấy, Diacerein làm giảm các yếu tố tiền viêm và ảnh hưởng đến sự đồng hóa, dị hóa của tế bào sụn. Ngoài ra, Diacerein còn cho thấy tác dụng ức chế sự thực bào và sự di chuyển của đại thực bào. Các nghiên cứu trên mô hình viêm xương khớp ở động vật cho thấy Diacerein làm giảm sự hằng định thoái hóa sụn khớp so với nhóm không được điều trị bằng thuốc.
3. Liều dùng của thuốc Ostikar
Ostikar thuộc nhóm thuốc kê đơn, vì vậy liều thuốc sử dụng được chỉ định bởi bác sĩ dựa vào tình trạng người bệnh.Một số khuyến cáo về liều thuốc Ostikar như sau:Trong 2 tuần: Uống 1 viên/lần x 1 lần/ngày;Từ những tuần tiếp theo dùng liều 1 viên/lần x 2 lần/ngày.Thuốc nên được uống sau bữa ăn với một lượng nước phù hợp. Lưu ý liều thuốc Ostikar trình bày ở trên chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh cần sử dụng thuốc theo đúng liều lượng và thời gian được chỉ định bởi bác sĩ.
4. Tác dụng phụ của thuốc Ostikar
Thuốc Ostikar có thể gây ra một số tác dụng phụ như sau:Đau bụng thường gặp trong 2 – 4 tuần đầu dùng thuốc;Nước tiểu sẫm màu, nguyên nhân là do các thành phần chuyển hóa của thuốc nên không gây nguy hiểm cho người bệnh.Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp phải tác dụng phụ trong thời gian điều trị bằng thuốc Ostikar.
5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Ostikar
Chống chỉ định sử dụng thuốc Ostikar trong những trường hợp sau:Người bệnh mẫn cảm với Diacerein hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Ostikar;Người bệnh bị tắc ruột, viêm dạ dày – ruột, đau bụng vì nguy cơ cao gây các biến chứng như xuất huyết tiêu hóa, thủng ruột...Thận trọng khi sử dụng thuốc Ostikar trong những trường hợp sau:Thận trọng khi sử dụng Ostikar ở trẻ em dưới 15 tuổi;Đối với phụ nữ đang mang thai: Cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng thuốc Ostikar;Đối với phụ nữ đang cho con bú: Diacerein và các chất chuyển hóa của nó bài tiết được qua sữa mẹ nên không được dùng thuốc ở phụ nữ đang cho con bú;Bảo quản Ostikar ở nhiệt độ phòng (dưới 30o. C), tránh nơi có ánh nắng mặt trời trực tiếp và nơi có độ ẩm cao.
6. Tương tác thuốc
Các thuốc trung hòa acid dạ dày như Hydroxid của Calci, nhôm... làm giảm tác dụng của Diacerein. Vì vậy cần uống các thuốc này cách xa nhau ít nhất 2 giờ.Tương tác thuốc xảy ra làm tăng nguy cơ gặp tác dụng và giảm tác dụng điều trị của thuốc Ostikar, vì vậy để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các loại thuốc, thực phẩm đang sử dụng trước khi dùng thuốc Ostikar.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Ostikar, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Ostikar là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà.
|
vinmec
| 755
|
Rối loạn trầm cảm mãn tính: Những điều cần biết
Rối loạn trầm cảm mãn tính (rối loạn tính khí, rối loạn trầm cảm dai dẳng) là tình trạng gây ra triệu chứng kéo dài ít nhất 2 năm. Bệnh nhân có thể có các giai đoạn trầm cảm nặng và các giai đoạn có triệu chứng nhẹ hơn.
1. Giải đáp: Rối loạn trầm cảm mãn tính là gì?
Rối loạn trầm cảm mãn tính còn gọi là chứng trầm cảm thường xuyên, rối loạn trầm cảm dai dẳng. Đây là tình trạng người bệnh mất hứng thú trong các hoạt động bình thường hằng ngày, không có hy vọng, năng suất lao động giảm, có cảm giác hụt hẫng,... Những cảm xúc này kéo dài trong nhiều năm, có thể ảnh hưởng đáng kể tới các mối quan hệ, học tập, công việc hay các hoạt động hằng ngày.Nếu mắc rối loạn trầm cảm mãn tính, người bệnh thường khó tìm được cảm giác lạc quan, thậm chí cả vào những thời điểm hạnh phúc nhất. Người bệnh có thể được mọi người nhận xét là có tính cách ảm đạm, hay buồn chán, phàn nàn,... Mặc dù tình trạng này không nghiêm trọng như trầm cảm nặng nhưng cũng gây khá nhiều phiền lụy cho cuộc sống của người bệnh.
2. Triệu chứng của rối loạn trầm cảm mãn tính
Các triệu chứng phổ biến của rối loạn trầm cảm mãn tính gồm:Mất hứng thú trong những hoạt động hằng ngày;Thường xuyên cảm thấy buồn, trống rỗng;Tuyệt vọng;Mệt mỏi, thiếu năng lượng;Hay tự trách cứ bản thân hoặc mất tự tin;Khó tập trung trong công việc, khó đưa ra quyết định;Thường xuyên khó chịu, nóng giận quá mức;Kém năng động, hiệu quả công việc và năng suất thấp;Ít tham gia, hòa mình vào các hoạt động xã hội;Thường cảm thấy tội lỗi và lo lắng về quá khứ;Mất cảm giác ngon miệng, ăn ít hoặc ăn quá nhiều;Rối loạn giấc ngủ;Ở trẻ em: Tâm trạng chán nản, hay cáu gắt,...Các triệu chứng rối loạn trầm cảm mãn tính thường xuất hiện và biến mất trong khoảng vài năm, cường độ có thể thay đổi theo thời gian. Các đợt trầm cảm nặng có thể xảy ra trước hoặc trong thời gian bị rối loạn trầm cảm dai dẳng - còn gọi là trầm cảm đúp.Khi những cảm xúc trên tồn tại trong một thời gian dài, người bệnh nên đến gặp bác sĩ. Bạn nên trao đổi với bác sĩ về các triệu chứng mình gặp phải và nhận lời khuyên phù hợp. Nếu chưa sẵn sàng tìm đến các chuyên gia tâm lý, bạn có thể trao đổi với bạn bè, người thân hay ai đó mà bạn tin tưởng. Nếu bạn nghĩ mình có thể gây tổn thương cho bản thân hoặc người khác, bạn nên nói với người thân ngay lập tức.
3. Nguyên nhân dẫn tới rối loạn trầm cảm dai dẳng
Hiện nay, các chuyên gia vẫn chưa xác định rõ nguyên nhân gây rối loạn trầm cảm mãn tính. Một số nguyên nhân được đề cập là:Sự khác biệt sinh học: Những người bị rối loạn trầm cảm dai dẳng có một số thay đổi về thể chất trong não. Mức độ thay đổi này có thể là nguyên nhân gây bệnh;Các chất hóa học trong não: Các chất dẫn truyền thần kinh trong não có thể giữ một vai trò đối với bệnh trầm cảm. Nghiên cứu gần đây cho thấy sự thay đổi chức năng và tác động của các chất dẫn truyền thần kinh và cách chúng tương tác với mạch thần kinh có liên quan tới việc duy trì tâm trạng ổn định;Đặc điểm di truyền: Tình trạng rối loạn trầm cảm mãn tính phổ biến hơn ở những người có người thân mắc phải căn bệnh này;Các sự kiện trong cuộc sống: Những sự kiện đau buồn như mất đi người thân, căng thẳng quá mức, vấn đề tài chính,... có thể gây rối loạn trầm cảm dai dẳng.
4. Phương pháp điều trị rối loạn trầm cảm mãn tính
Có 2 phương pháp chính được sử dụng để điều trị rối loạn trầm cảm dai dẳng là: Dùng thuốc và liệu pháp tâm lý. Bác sĩ sẽ khuyến nghị người bệnh lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên các yếu tố: Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng, mong muốn của bệnh nhân, các phương pháp điều trị trước đây, khả năng chịu đựng, các vấn đề tình cảm khác,...4.1 Dùng thuốc. Các loại thuốc chống trầm cảm thường được sử dụng để điều trị rối loạn trầm cảm mãn tính gồm:Các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc;Thuốc chống trầm cảm ba vòng;Serotonin và các thuốc ức chế tái hấp thu norepinephrine.*Lưu ý: Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về các tác dụng phụ của thuốc.4.2 Tâm lý trị liệuĐiều trị trầm cảm bằng cách nói chuyện với bác sĩ tâm lý là lựa chọn của nhiều bệnh nhân, đặc biệt là với nhóm trẻ em, thanh thiếu niên bị rối loạn trầm cảm dai dẳng. Bệnh nhân và bác sĩ có thể thảo luận về loại hình điều trị phù hợp, mục tiêu điều trị, thời gian điều trị,...Tâm lý trị liệu giúp người bệnh:Điều chỉnh tâm trạng khi gặp khủng hoảng hoặc khó khăn;Xác định các vấn đề làm tăng nguy cơ trầm cảm và thay đổi những hành vi có thể khiến bệnh nặng hơn;Xác định niềm tin và các hành vi tiêu cực để thay thế chúng bằng những thứ tích cực, lành mạnh;Tìm được các biện pháp tốt hơn để đối phó và giải quyết vấn đề;Khám phá các mối quan hệ, trải nghiệm, phát triển các tương tác tích cực với người khác;Lấy lại cảm giác hài lòng, kiểm soát cuộc sống, giảm bớt các triệu chứng trầm cảm: Vô vọng, tức giận,...;Học được cách thiết lập những mục tiêu thực tế cho cuộc sống.
5. Biện pháp hạn chế sự tiến triển của rối loạn trầm cảm mãn tính
Thay đổi lối sống và thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn đối phó với tình trạng bệnh rối loạn trầm cảm dai dẳng và hạn chế sự tiến triển của bệnh:Tuân thủ kế hoạch điều trị: Bệnh nhân không nên từ bỏ những buổi trị liệu tâm lý hoặc các cuộc hẹn khám bệnh. Dù đã cảm thấy ổn hơn, người bệnh cũng không nên tự ý ngưng thuốc mà cần phải tham vấn ý kiến của chuyên gia;Tìm hiểu về tình trạng bệnh: Bạn nên tìm hiểu về tình trạng bệnh của bản thân để tuân thủ điều trị tốt hơn. Bạn cũng nên khuyến khích gia đình tìm hiểu về bệnh lý này để được người thân hiểu và đồng cảm hơn;Chú ý tới những dấu hiệu cảnh báo: Bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ về những yếu tố có thể kích hoạt triệu chứng trầm cảm. Sau đó, bạn cần lên kế hoạch để biết bản thân phải làm gì để đối phó với triệu chứng của bệnh;Chăm sóc bản thân: Ăn uống lành mạnh, ngủ đủ giấc, tập thể dục đều đặn,... Các bài tập tốt cho sức khỏe là đi bộ, chạy bộ, làm vườn, bơi lội, tập yoga,... Ngoài ra, bạn nên chú ý ngủ đủ giấc, tránh mất ngủ bởi giấc ngủ có vai trò rất quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần;Tránh uống rượu và các chất kích thích: Chúng có thể làm tình trạng trầm cảm trở nên tệ hơn và gây khó khăn cho việc điều trị.Khi bị rối loạn trầm cảm mãn tính, người bệnh nên đi khám bác sĩ tâm lý và tuân thủ mọi chỉ định của bác sĩ để có suy nghĩ và hành vi tích cực hơn, không đắm chìm vào tình trạng u uất, buồn bã,...
|
vinmec
| 1,327
|
Xơ vữa mạch vành: Nguyên nhân và cách nhận biết
Xơ vữa mạch vành là một bệnh lý tim mạch rất phổ biến. Bệnh có thể gây ra rất nhiều biến cố nguy hiểm ở tim nói riêng và trên toàn cơ thể nói chung. Xơ vữa mạch vành do nguyên nhân nào gây ra và các yếu tố nào làm tăng nguy cơ mắc bệnh, cùng tìm hiểu trong bài viết sau đây.
1. Xơ vữa mạch vành là gì?
Xơ vữa động mạch là tình trạng một tình trạng rất phổ biến, đặc trưng bởi việc thành mạch bị xơ cứng, lòng mạch thu hẹp do sự hình thành và phát triển của các mảng bám trên thành mạch. Các mảng bám này được tạo thành từ nhiều thành phần khác nhau chất béo, cholesterol, canxi…
Điều này làm hạn chế sự lưu thông của dòng máu trong cơ thể, gây thiếu máu đến nuôi các cơ quan. Nếu tình trạng này xảy ra tại động mạch vành – mạch máu nuôi cơ tim thì được gọi là xơ vữa mạch vành hay xơ vữa động mạch vành.
Tình trạng tắc hẹp mạch vành sẽ gây thiếu máu cục bộ tại tim, gây nhồi máu cơ tim hay bệnh tim thiếu máu cơ tim cục bộ. Thiếu máu nuôi dưỡng cơ tim liên tục trong thời gian dài sẽ gây suy tim, khiến người bệnh nhân có các triệu chứng như:
– Mệt mỏi
– Khó thở khi gắng sức đến khó thở liên tục, khi nằm đầu thấp
– Phù chân
– Tiểu ít
Xơ vữa động mạch vành giai đoạn nặng có thể làm suy giảm chất lượng cuộc sống.
Xơ vữa động mạch vành là tình trạng hình thành các mảng bám trên thành động mạch đưa máu đi nuôi cơ tim.
2. Nguyên nhân gây xơ vữa động mạch vành
2.1 Tuổi tác là nguyên nhân phổ biến gây xơ vữa mạch vành
Ở người già, quá trình chuyển hóa lipid thay đổi, tăng dự trữ thay vì thoái giáng. Điều này làm cho cholesterol xấu ứ đọng lại trong máu, mô và cơ quan, tạo điều kiện cho sự hình thành và phát triển của các mảng bám. Hơn thế, theo thời gian, thành mạch cũng giảm dần tính đàn hồi và trở nên xơ cứng hơn khi lớn tuổi. Đây chính là nguyên nhân khiến xơ vữa mạch máu, trong đó có mạch vành thường xảy ra ở người cao tuổi.
2.2 Giới tính
Các nghiên cứu cho thấy dưới 45 tuổi, nam giới là đối tượng dễ bị xơ vữa động mạch hơn nữ giới. Tuy nhiên khi bước qua độ tuổi trung niên, tỷ lệ này dần có sự chênh lệch.
2.3 Di truyền
Những người có người thân trong gia đình từng bị xơ vữa mạch máu hay bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim do xơ vữa sẽ rất dễ mắc bệnh này.
2.4 Chế độ ăn thiếu lành mạnh
Các loại thực phẩm nhiều chất béo bão hòa, mỡ động vật và chất béo chuyển hóa có thể gây dư thừa cholesterol, làm tăng nguy cơ tích tụ mảng bám trên thành mạch, hình thành xơ vữa. Một số thực phẩm dạng này có thể kể đến như bánh quy, bánh nướng, thịt đỏ, các sản phẩm từ sữa có chất béo…
2.5 Lười vận động, tập thể dục
Vận động thường xuyên giúp giảm LDL-cholesterol (cholesterol xấu), tăng cường HDL-cholesterol (cholesterol tốt). Những người ít vận động sẽ có nguy cơ cao bị rối loạn lipid máu, gián tiếp dẫn tới xơ vữa động mạch.
2.6 Hút thuốc lá
Các chất độc trong khói thuốc lá có thể làm hỏng các thành mạch máu, giảm mức HDL-cholesterol, tăng LDL-cholesterol trong máu, tạo điều kiện cho các mảng xơ vữa hình thành.
2.7 Các bệnh lý mạn tính tác động gây xơ vữa mạch vành
Bệnh tiểu đường, bệnh thận mạn, suy giáp gây ảnh hưởng con đường chuyển hóa lipid máu, khiến các mảng bám dễ tích tụ.
Trong đó, tăng huyết áp là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương lớp nội mô, khiến thành mạch mất tính toàn vẹn, dễ bị các phân tử lipoprotein bám dính vào, tạo thành mảng xơ vữa.
2.8 Béo phì
Béo phì thường liên quan đến rối loạn chuyển hóa mỡ máu và là yếu tố nguy cơ tăng xơ vữa mạch máu. Các nghiên cứu cho thấy những người có chu vi vòng bụng trên 90cm có nguy cơ cao mắc bệnh.
Trong số các nguyên nhân này, có các yếu tố không thay đổi được và các yếu tố thay đổi được.
Béo phì là một trong những yếu tố nguy cơ gây vữa xơ mạch vành.
3. Triệu chứng xơ vữa động mạch vành
Thông thường bệnh mạch vành ở giai đoạn đầu thường không có hoặc rất ít triệu chứng. Chỉ khi bệnh mạch vành hẹp hơn 70% thì bệnh nhân mới cảm nhận được các triệu chứng rõ nét.
Các dấu hiệu cảnh báo sớm tình trạng mạch vành xơ vữa bao gồm:
– Đau ngực (đau thắt ngực) khi tập thể dục hay khi làm việc nặng gắng sức và chấm dứt khi nghỉ ngơi. Có những trường hợp bệnh nhân đau ngực ngay cả khi nghỉ ngơi.
– Khó thở khi gắng sức hoặc vào ban đêm khi nghỉ ngơi
-Mệt mỏi thường xuyên
Nếu tắc nghẽn mạch vành có thêm sự xuất hiện của cục máu đông, người bệnh có thể có những triệu chứng của cơn nhồi máu cơ tim như: tức ngực dữ dội, cảm thấy đau ở một hoặc cả hai cánh tay lan xuống vai, đau, khó chịu ở cổ hoặc hàm, buồn nôn và nôn, tim đập nhanh, vã mồ hôi, chóng mặt, ngất xỉu…
Khi các dấu hiệu xuất hiện nghi ngờ xơ vữa động mạch vành hoặc có các yếu tố nguy cơ gây bệnh, cần đến bệnh viện thăm khám sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
4. Cách chẩn đoán và điều trị
Để khẳng định có bị xơ vữa động mạch vành hay không, bạn cần đến chuyên khoa Tim mạch để được bác sĩ khám và chỉ định một số xét nghiệm, chụp chiếu như:
– Xét nghiệm máu: Nhằm xác định chỉ số cholesterol, lượng đường trong máu, chức năng gan, thận.
– Đo điện tâm đồ (ECG): Để kiểm tra hoạt động điện và nhịp tim.
– Siêu âm tim: Giúp đánh giá những vùng cơ tim thiếu máu, định vị động mạch vành bị tổn thương.
– Chụp MSCT mạch vành: Kiểm tra mức độ tắc nghẽn của các động mạch vành chính xác đến 97%.
Sau đó, tùy vào tình trạng bệnh, các bác sĩ sẽ tư vấn người bệnh điều trị bằng các biện pháp sau:
– Thay đổi lối sống: Chủ động thực hiện chế độ dinh dưỡng khoa học (ăn ít muối, hạn chế đường, chất béo, tăng cường rau xanh, hoa quả,…), kết hợp với tập thể dục, không hút thuốc lá, rượu bia,…
– Dùng thuốc: Sử dụng các loại thuốc giúp kiểm soát huyết áp, đường huyết, giảm cholesterol xấu, ngăn cục máu đông
– Phẫu thuật: Chỉ sử dụng trong những trường hợp thực sự cần thiết và bệnh nhân đáp ứng điều kiện.
Chụp CT mạch vành chẩn đoán xơ vữa động mạch.
|
thucuc
| 1,250
|
Cách chăm sóc khi trẻ bị viêm da cơ địa
Khi mắc viêm da cơ địa, bé thường cảm giác ngứa rát, vô cùng khó chịu khiến bố mẹ vô cùng lo lắng. Bài viết dưới đây sẽ giúp mẹ hiểu hơn về bệnh viêm da cơ địa ở trẻ em và cách chăm sóc trẻ phù hợp để phòng tránh những biến chứng của bệnh.
1. Viêm da cơ địa ở trẻ em có thể gây biến chứng ra sao?
Hai yếu tố phổ biến nhất làm tăng nguy cơ Viêm da cơ địa là yếu tố di truyền và yếu tố dị ứng. Cụ thể là nếu những trẻ có người thân mắc bệnh này hoặc những bệnh liên quan khác bao gồm hen suyễn, viêm mũi dị ứng thì nguy cơ mắc bệnh của trẻ cũng sẽ cao hơn những trẻ khác.
Biểu hiện rõ nhất của bệnh là hiện tượng da bị khô và hiện tượng phát ban vùng da mặt, da đầu hoặc hai cánh tay, chân. Những trường hợp nghiêm trọng hơn, trẻ có thể bị phát ban khắp người. Những cơn ngứa rát có thể khiến trẻ cảm thấy vô cùng ngứa ngáy và khó chịu.
Khi trẻ bị viêm da cơ địa nếu không được điều trị đúng cách, bệnh không những không thuyên giảm mà còn có thể gây ra những biến chứng đáng lo ngại. Một số biến chứng có thể được tính đến như:
Bội nhiễm da: Đây là tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn, nấm,... Làn da yếu ớt của trẻ sẽ bị tổn thương và đau nhức.
Ảnh hưởng đến sức khỏe: Những tổn thương trên da nhìn chung sẽ ít ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ. Tuy nhiên, một số triệu chứng như ngứa rát, đau nhức sẽ khiến trẻ vô cùng mệt mỏi và khó chịu, thậm chí có thể khiến trẻ mất ngủ. Nếu tình trạng này kéo dài, cơ thể bé sẽ suy nhược và suy giảm hệ miễn dịch.
Hen suyễn, viêm mũi dị ứng: Phần lớn những trẻ bị viêm da cơ địa có xuất hiện tình trạng hen suyễn, viêm mũi dị ứng. Hiện tại, những nghiên cứu vẫn chưa thể khẳng định rõ ràng mối liên quan giữa những bệnh lý này. Tuy nhiên đã có nhiều thống kê cụ thể cho thấy, khi viêm da cơ địa ở mức độ nghiêm trọng, cơ thể của trẻ sẽ bị ảnh hưởng nhiều và dễ mắc một số bệnh lý khác.
Viêm da cơ địa ở trẻ em sẽ tiến triển nghiêm trọng hơn với những yếu tố sau:
Nóng: Khi trẻ đang bị viêm da cơ địa mà mẹ lại cho con mắc quần áo dày, chất liệu nóng hoặc dùng lò sưởi cho con, tắm nước nóng cho con,… thì tình trạng bệnh của bé sẽ nghiêm trọng hơn.
Khô: Mẹ không nên sử dụng loại sữa tắm có tính chất tẩy mạnh, lạm dụng điều hòa,… hoặc cho con ra ngoài trong thời tiết hanh khô. Lý do vì đây là những yếu tố kích thích làm tổn thương da của bé.
Ngứa: Những chiếc mác trên quần áo, bụi bẩn, hay lông động vật,... có thể khiến bé cảm thấy khó chịu hơn, ngứa rát hơn. Vì thế, mẹ nên loại bỏ những yếu tố này để con nhanh khỏi bệnh.
Nhiễm virus, nhiễm khuẩn: Khi trẻ mắc viêm da cơ địa lại nhiễm virus hoặc vi khuẩn thì tình trạng bệnh cũng nhanh tiến triển hơn.
Một số yếu tố khác: Các yếu tố như hóa chất, môi trường ô nhiễm, yếu tố gây dị ứng,... cũng là những tác nhân cần loại bỏ khi trẻ bị viêm da cơ địa.
2. Chăm sóc cho trẻ bị viêm da cơ địa
Đối với bệnh viêm da cơ địa ở trẻ em, chăm sóc đúng cách chính là khi con được cải thiện triệu chứng bệnh như giảm ngứa, giảm viêm, da bớt khô ráp và ngăn ngừa được nhiễm trùng.
2.1. Mẹ nên giảm ngứa cho da bé bằng cách:
Giữ ẩm cho vùng da bị tổn thương.
Cần thường xuyên vệ sinh sạch bàn tay của trẻ, không cho bé nuôi móng tay.
Cho trẻ chơi đồ chơi để quên đi cảm giác ngứa rát.
Sử dụng thuốc, kem dưỡng ẩm cho bé theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ.
2.2. Hướng dẫn mẹ cách tắm cho trẻ
Khi tắm cho trẻ, mẹ lưu ý chỉ nên dùng nước ấm, có thể 30 độ C hoặc mát hơn, tùy vào thời tiết.
Không dùng nước quá nóng, vì nước nóng có thể làm da của trẻ bị khô rát.
Có thể tham khảo bác sĩ về loại sữa tắm thích hợp cho trẻ.
Có thể tắm cho trẻ trước khi đi ngủ khoảng 2 tiếng để bé ngủ ngon hơn.
Trong trường hợp, có chỉ định riêng của bác sĩ thì cần phải tuân thủ.
2.3. Một số lưu ý khác
Nếu trẻ bị viêm da cơ địa ở vùng gần miệng thì nên vệ sinh cho bé bằng khăn mềm, ướt.
Nên lựa chọn quần áo có chất liệu mềm mại, cắt bỏ nhãn mác để tránh việc nhãn mác cọ xát vào da gây ngứa.
Tránh để trẻ quá nóng.
Tránh các chất có thể gây dị ứng cho da.
Không gian sống của trẻ cần phải thoáng đãng, trong lành.
Nên đưa trẻ đi khám ngay nếu triệu chứng bệnh không thuyên giảm.
Tại đây, các con được khám chữa bệnh trong một không gian sạch đẹp, thoải mái với những trang thiết bị máy móc hiện đại nhất giúp các con hợp tác vui vẻ trong quá trình khám bệnh. Hơn nữa, bệnh viện cũng đầu tư hệ thống phun khử khuẩn, các phòng bệnh đạt chuẩn để tránh nguy cơ lây nhiễm chéo cho các bệnh nhi.
|
medlatec
| 957
|
Cách sử dụng thuốc Antaloc an toàn
Trào ngược dạ dày- thực quản thực sự khiến người bệnh khó chịu, thuốc Antaloc là một trong những lựa chọn hợp lý cho những bệnh nhân mắc chứng bệnh này. Vậy thuốc Antaloc là thuốc gì? Thuốc Antaloc có tác dụng gì? Cách uống thế nào là đúng? Những điểm gì cần quan tâm và lưu ý khi dùng? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về công dụng thuốc Antaloc.
1. Công dụng thuốc Antaloc là gì?
1.1. Thuốc Antaloc là thuốc gì?Thuốc Antaloc 40mg một sản phẩm của nhà sản xuất Boston Pharma, giúp điều trị hiệu quả khi bị trào ngược dạ dày, thực quản, loét dạ dày, tá tràng, hội chứng Zollinger – Ellison và nhiều tình trạng khác liên quan sẽ được ưu tiên chỉ định giúp điều trị dứt điểm bệnh lý gặp phải.Thành phần chính của thuốc Antaloc: Pantoprazol natri sesquihydrat tương đương với Pantoprazol 40mg.Tá dược: Manitol, natri carbonat, crospovidon, natri lauryl sulfat, povidon K30, magnesi stearat, opadry AMB white, eudragit L100, triacetin, oxyd sắt vàng, bột talc vừa đủ 1 viên nén bao tan trong ruột.1.2. Thuốc Antaloc có tác dụng gì?Tác dụng của thuốc Antaloc: Pantoprazole là một dẫn xuất của Benzimidazol, sau khi vào cơ thể nó được chuyển hóa thành dạng có hoạt chất có tác dụng ức chế bơm Proton ( Na+ - K+ - ATPase ) ở tế bào viền dạ dày ức chế sự tiết acid giúp chống viêm loét dạ dày. Mức độ ức chế nhiều hay ít phụ thuộc vào liều lượng thuốc.Thuốc Antaloc được dùng trong:Hỗ trợ điều trị cho người bệnh mắc viêm loét dạ dày - tá tràng.Làm giảm tình trạng trào ngược dạ dày ở mức độ trung bình đến nặng.Điều trị kết hợp với kháng sinh chống loét dạ dày do nhiễm vi khuẩn H.Pylori.Cải thiện triệu chứng cho người bệnh mắc hội chứng Zollinger – Ellison.
2. Cách sử dụng của thuốc Antaloc
2.1. Cách dùng thuốc Antaloc. Thuốc dùng đường uống. Mỗi ngày một lần vào buổi sáng, trước hoặc sau bữa ăn đều được, nuốt nguyên viên không được nghiền hoặc nhai nát viên thuốc.2.2. Liều dùng của thuốc Antaloc. Pantoprazol được dùng dưới dạng muối natri, 11,28 mg pantoprazol natri tương đương với 10mg pantoprazol.Điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản: Uống mỗi ngày một lần 20 - 40 mg vào buổi sáng trong 4 tuần, có thể tăng đến 8 hay 16 tuần (nếu cần). Điều trị duy trì với liều 20 - 40mg, không nên dùng thuốc quá một năm.Điều trị loét dạ dày lành tính: Uống mỗi ngày một lần 40 mg, trong 4 - 8 tuần.Loét tá tràng: Uống mỗi ngày một lần 40 mg, trong 2 - 4 tuần.Để tiệt trừ Helicobacter pylori, cần phối hợp pantoprazol với 2 kháng sinh trong phác đồ 3 thuốc, thời gian 1 tuần. Một phác đồ hiệu quả gồm pantoprazol uống 40mg x 2 lần/ngày (vào buổi sáng và buổi tối) + clarithromycin 500mg x 2 lần/ngày + amoxicilin 1000 mg x 2 lần/ngày hoặc metronidazol 400 mg x 2 lần/ngày. Hoặc dùng pantoprazol 40 mg x 2 lần/ngày + clarithromycin 250 mg x 2 lần/ngày + metronidazol 400 mg x 2 lần/ngày.Điều trị dự phòng loét đường tiêu hóa do thuốc chống viên không steroid: Uống mỗi ngày một lần 20 mg.Điều trị tình trạng tăng tiết của bệnh lý trong hội chứng Zollinger – Ellison: Uống liều bắt đầu 80 mg mỗi ngày một lần, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng của người bệnh (người cao tuổi liều tối đa 40 mg/ngày). Có thể tăng liều đến 240 mg mỗi ngày. Nếu liều hàng ngày lớn hơn 80 mg thì chia làm 2 lần trong ngày.Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.Xử lý khi quên liều:Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.Xử trí khi quá liều:Triệu chứng:Các dấu hiệu và triệu chứng của quá liều có thể là: Nhịp tim hơi nhanh, giãn mạch, ngủ gà, lú lẫn, đau đầu, nhìn mờ, đau bụng, buồn nôn và nôn.Xử trí:Rửa dạ dày, dùng than hoạt, điều trị triệu chứng và hỗ trợ.Theo dõi hoạt động của tim, huyết áp.Nếu nôn kéo dài, phải theo dõi tình trạng nước và điện giải.
3. Chống chỉ định của thuốc Antaloc
Bệnh nhân vui lòng không sử dụng thuốc Antaloc 40mg trong các trường hợp mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.Không dùng điều trị phối hợp với thuốc kháng virus Atazanavir.Chống chỉ định với người bệnh rối loạn chức năng gan, thận mức độ trung bình tới nặng.Mặc dù pantoprazol bị chuyển hóa qua hệ enzym cytochrom P450. Ở gan, nhưng không gây ức chế hoặc hoạt hóa hệ enzym này. Không thấy có sự tương tác có ý nghĩa lâm sàng nào đáng chú ý về tương tác giữa pantoprazol và các thuốc dùng thông thường như diazepam, phenytoin, nifedipin, theophylin, digoxin, warfarin hoặc thuốc tránh thai đường uống. Giống như các thuốc ức chế bơm proton khác, pantoprazol có thể làm giảm hấp thu một số thuốc mà sự hấp thu của chúng phụ thuộc vào p. H dạ dày như ketoconazol, itraconazole. Đau cơ nặng và đau xương có thể xảy ra khi dùng methotrexat cùng với pantoprazol.
4. Lưu ý khi sử dụng của thuốc Antaloc
4.1. Thận trọng khi dùng thuốc. Trước khi sử dụng pantoprazol cũng như các thuốc khác ức chế bơm proton cho người loét dạ dày, phải loại trừ khả năng ung thư dạ dày vì thuốc có thể che lấp triệu chứng hoặc sẽ làm chậm chẩn đoán ung thư.Cần thận trọng khi dùng Pantoprazol ở người bị bệnh gan (cấp, mạn hoặc có tiền sử). Nồng độ huyết thanh của thuốc có thể tăng nhẹ và giảm nhẹ đào thải; nhưng không cần điều chỉnh liều. Tránh dùng khi bị xơ gan, hoặc suy gan nặng. Nếu dùng, phải giảm liều hoặc cho cách 1 ngày 1 lần. Phải theo dõi chức năng gan đều đặn.Dùng thận trọng ở người suy thận, người cao tuổi.4.2. Khả năng lái xe và vận hành máy móc. Cần thận trọng khi dùng thuốc.4.3. Thời kỳ mang thai. Kinh nghiệm lâm sàng về sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai còn hạn chế.Chỉ dùng thuốc khi lợi ích mang lại cho mẹ lớn hơn nguy cơ gây ra cho thai nhi.4.4. Thời kỳ cho con bú. Chưa có thông tin về sự bài tiết của thuốc vào sữa me.Chỉ dùng thuốc khi lợi ích mang lại cho mẹ lớn hơn nguy cơ gây ra cho trẻ bú mẹ.
5. Tác dụng phụ của thuốc Antaloc
Bên cạnh các tác dụng của thuốc, người bệnh khi điều trị bằng thuốc Antaloc cũng có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn:Tác dụng không mong muốn thường gặp: nhức đầu, mệt mỏi, choáng váng, nôn nao, nôn mửa, nóng, thân nhiệt cao, táo bón, tiêu chảy, rối loạn thị lực, tăng chỉ số enzym gan.Tác dụng không mong muốn ít gặp: dị ứng, quá mẫn, phù, sốc phản vệ, đau cơ khớp, rối loạn ý thức, lú lẫn, mất phương hướng, trầm cảm.Tác dụng không mong muốn hiếm gặp: giảm số lượng tiểu cầu và bạch cầu, viêm thận kẽ - ống thận, tổn thương tế bào gan.Bệnh nhân nên thông báo ngay cho dược sĩ tư vấn hoặc bác sĩ điều trị khi thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình sử dụng thuốc để có hướng xử trí kịp thời và chính xác, tránh những trường hợp xấu xảy ra.
6. Cách bảo quản thuốc Antaloc
Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C, trong bao bì gốc và tránh ánh sáng.Để xa tầm tay trẻ em.Không sử dụng thuốc đã quá hạn vì bất cứ lý do nào.
|
vinmec
| 1,403
|
Công dụng thuốc Ficlotasol
Thuốc Ficlotasol được điều chế dưới dạng kem bôi để điều trị các bệnh về da như: eczema, viêm da dị ứng, viêm da tiếp xúc... Để quá trình dùng thuốc mang đến hiệu quả cao, trước khi sử dụng người bệnh cần nắm rõ công dụng, liều dùng thuốc.
1. Thuốc Ficlotasol có tác dụng gì?
Thuốc Ficlotasol có tác dụng gì? Trước tiên để hiểu rõ về công dụng thuốc Ficlotasol chúng ta cần biết về thành phần cấu tạo nên thuốc Ficlotasol. Theo đó, thuốc kem bôi da Ficlotasol có chứa các thành phần sau:Beclomethasone dipropionate 6,4-mg. Fucidin acid 200-mg. Trong đó, Beclomethason dipropionat có tác dụng kháng viêm mạnh, chống thấp khớp và các tình trạng dị ứng. Còn thành phần Fucidin acid bản chất là một kháng sinh có cấu trúc steroid có hiệu quả trong việc kìm khuẩn và diệt khuẩn ở vi khuẩn Gram dương.Thuốc Ficlotasol thường được các bác sĩ, dược sĩ kê đơn cho bệnh nhân sử dụng điều trị trong những trường hợp sau:Người mắc các bệnh về: eczema, viêm da dị ứng, viêm da tiếp xúc, viêm da tiết bã nhờn, vảy nến hay viêm da do tụ cầu và liên cầu khuẩn.Các nhiễm khuẩn da tiên phát và thứ phát do vi khuẩn như: Hăm kẽ, chốc, viêm nang lông, nhọt, chàm, viêm nang, viêm quanh móng...Ngoài ra, thuốc còn được dùng điều trị trong một vài bệnh lý khác theo sự chỉ định của người có chuyên môn.
2. Liều dùng thuốc Ficlotasol
Ficlotasol được điều chế dưới dạng kem bôi ngoài nên cách dùng khá đơn giản. Đầu tiên người bệnh cần làm sạch da vùng cần bôi thuốc, sau đó bôi một lớp mỏng thuốc 1 - 2 lần/ngày.Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Sẽ tùy theo tình trạng bệnh lý mà bác sĩ, dược sĩ sẽ chỉ định bạn bôi thuốc như thế nào cho hợp lý. Việc dùng đúng theo chỉ định sẽ mang đến kết quả điều trị tốt hơn.
3. Khi dùng thuốc Ficlotasol có xảy ra phản ứng phụ không?
Theo những nghiên cứu và đánh giá thì tỷ lệ xảy ra phản ứng phụ khi dùng thuốc bôi ngoài da Ficlotasol là rất hiếm. Vì thế, người bệnh có thể yên tâm dùng thuốc trong thời gian điều trị. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng nếu người bệnh nhận thấy trên vùng da bôi thuốc bị mẩn đỏ, ngứa, nổi mề đay, phát ban da thì cần liên hệ với bác sĩ, dược sĩ để được tư vấn liều dùng sao cho phù hợp.
4. Đối tượng chống chỉ định và những lưu ý khi dùng thuốc Ficlotasol
Với cơ chế hoạt động của thuốc, Ficlotasol chống chỉ định cho những trường hợp sau:Không dùng cho người bị mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Đối tượng suy gan, suy thận không nên dùng thuốc. Da đang bị tổn thương, nứt nẻ không nên dùng thuốc. Chỉ nên bôi thuốc Ficlotasol nên vùng da bị bệnh, tránh bôi thuốc toàn thân hoặc ở những vị trí không mắc bệnh.Đối tượng phụ nữ mang thai không nên dùng thuốc. Mặc dù, chưa có nhiều nghiên cứu về trường hợp này nhưng để đảm bảo an toàn cho bà mẹ và thai nhi thì bạn không nên dùng trong thời gian này.Không được bôi thuốc quá 4 tuần, nếu sau thời gian này bệnh chưa thuyên giảm cần liên hệ người kê đơn để được hướng dẫn phù hợp.Ficlotasol có được chỉ định dùng cho đối tượng trẻ nhỏ, tuy nhiên cần hỏi kỹ ý kiến bác sĩ về việc dùng thuốc cho trẻ.
5. Cần làm gì khi quên hoặc quá liều thuốc?
Quên liều và quá liều là tình trạng không hiếm gặp khi dùng thuốc. Trong trường hợp, biết cách xử lý thì vấn đề này sẽ không gây ảnh hưởng tới sức khỏe. Một vài lưu ý về quên liều, quá liều người bệnh cần chú ý như:Trường hợp quá liều: Quá liều tức là bôi thuốc nhiều lần hơn so với khuyến cáo ban đầu.Trường hợp quên liều: Nếu quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Nếu gần với liều kế tiếp thì hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch.Để có kết quả điều trị tốt nhất, người bệnh nên dùng thuốc đúng liều, đủ lượng, hạn chế tối đa tình trạng quên liều quá liều.Mặc dù trên đây là những thông tin quan trọng về công dụng thuốc Ficlotasol, nhưng không thể thay thế cho lời khuyên bác sĩ, dược sĩ. Vì thế trước khi dùng người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn và thực hiện theo đúng chỉ dẫn bác sĩ kê đơn.
|
vinmec
| 803
|
Công dụng thuốc Minopecia
Minopecia thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và nấm. Thuốc được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống, quy cách đóng gói: Hộp 10 gói x 3 gam. Cùng tham khảo một số thông tin về Minopecia sẽ giúp bạn biết cách sử dụng thuốc phù hợp nhất.
1. Thuốc Minopecia có tác dụng gì?
Thuốc Minopecia chứa thành phần chính là Cefpodoxim hàm lượng 50mg (dưới dạng Cefpodoxim proxetil). Tác dụng kháng khuẩn của hoạt chất Cefpodoxim đó là thông qua sự ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn nhờ sự acyl hóa các enzymes transpeptidase gắn kết màng. Với cơ chế này, Cefpodoxim ngăn ngừa sự liên kết chéo của các chuỗi peptidoglycan cần thiết cho độ mạnh và bền của thành tế bào vi khuẩn.Cefpodoxim có tác dụng chống lại các vi khuẩn Gram âm và Gram dương, ổn định đối với β-lactamase. Phổ kháng khuẩn của hoạt chất Cefpodoxim bao gồm Staphylococcus aureus (ngoại trừ Staphylococci đề kháng với Methicillin), Streptococcus agalactiae, Streptoccocus pyogenes, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus spp. khác (Nhóm C, G, F). Các vi khuẩn Gram âm nhạy cảm với Cefpodoxim bao gồm chủng sinh và không sinh β-lactamase của H. influenzae, Moraxella catarrhalis, Neisseria meningitidis, Neisseria gonorrhoea, E. coli, H. para- influenzae, Klebsiella pneumoniae, Providencia rettgeri, Proteus vulgaris và Citrobacter diversus. Cefpodoxim cũng có hiệu quả đối với Peptostreptococcus spp.Sau khi uống, Cefpodoxim được hấp thu và thủy phân nhanh. Cefpodoxim đi vào máu và sau khi dùng liều 100mg, nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương là 1,4mg/ ml đạt được trong khoảng 2 giờ. Khi Cefpodoxim uống cùng với thức ăn, mức độ hấp thu và nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương sẽ tăng lên, gắn kết với protein huyết tương khoảng 29%. Thời gian bán hủy trong huyết tương của Cefpodoxim khoảng 2,8 giờ.
2. Chỉ định dùng thuốc Minopecia
Thuốc Minopecia được chỉ định trong điều trị nhiễm khuẩn nhẹ đến vừa do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra, đó là:Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới:Viêm phổi mắc phải cộng đồng do chủng S. pneumoniae hoặc H. influenzae (kể cả chủng sinh ra β-lactamase) gây ra;Đợt cấp tính của viêm phế quản mãn do chủng S.pneumoniae, M. catarrhais, H.influenzae (chỉ gồm những chủng không sinh ra β-lactamase) gây ra.Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên:Viêm xoang hàm trên cấp tính mà nguyên nhân do Haemophilus influenzae (kể cả các chủng sinh ra β-lactamase), Moraxella catarrhalis, Streptococcus pneumoniae.Viêm tai giữa cấp tính do Streptococcuss pneumoniae, Moraxella (Branhamella) catarrhalis, Haemophilus influenzae (kể cả các chủng sinh ra β-lactamase) gây ra.Viêm họng, viêm amidan mà nguyên nhân do Streptococcus pyogenes.Điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục:Bệnh lậu cổ tử cung và niệu đạo không biến chứng thuộc thể cấp tính do Neisseria gonorrhoeae (kể cả các chủng sinh ra penicillinase) gây ra.Nhiễm Neisseria gonorrhoeae (kể cả các chủng sinh ra penicillinase) hậu môn - trực tràng ở đối tượng là phụ nữ không biến chứng, thuộc thể cấp tính.Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da:Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng mà nguyên nhân do Staphylococcus aureus (kể cả các chủng sinh ra penicillinase) hoặc Streptococcus pyogenes gây ra.Nhiễm khuẩn đường niệu:Nhiễm khuẩn đường niệu không biến chứng mà nguyên nhân do Escherichia coli, Proteus mirabilis, Klebsiella pneumoniae hoặc Staphylococcus saprophyticus gây ra.Trước khi điều trị bằng thuốc Minopecia, nên làm các xét nghiệm vi khuẩn thích hợp để phân lập và xác định vi khuẩn gây bệnh cũng như tính nhạy cảm của chúng đối với Cefpodoxim. Khi đã có kết quả xét nghiệm chính xác, nên điều chỉnh liệu pháp kháng sinh sao cho phù hợp với tình trạng bệnh.
3. Liều lượng, cách dùng thuốc Minopecia
Cách dùng thuốc Minopecia:Nên uống thuốc cùng với thức ăn để tăng sự hấp thu Minopecia.Liều dùng thuốc Minopecia cho người lớn và thanh niên 12 tuổi trở lên:Điều trị viêm phổi mắc phải trong cộng đồng thể cấp tính: Sử dụng liều 400mg/ 200mg mỗi 12 giờ trong vòng 14 ngày.Điều trị đợt kịch phát cấp tính của viêm phế quản mãn: Sử dụng liều 400mg/ 200mg mỗi 12 giờ trong vòng 10 ngày.Điều trị viêm xoang hàm trên cấp tính: Sử dụng liều 400mg/ 200mg mỗi 12 giờ trong vòng 10 ngày.Điều trị viêm họng và/hoặc viêm amidan: Dùng liều 200mg/ 100mg/ mỗi 12 giờ trong 5 - 10 ngày.Điều trị bệnh lậu không biến chứng (nam/ nữ) và lậu cầu trực tràng (nữ): Sử dụng 200mg 1 liều duy nhất.Điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm không biến chứng: Sử dụng liều 800mg/ 400mg/ mỗi 12 giờ trong 7 - 14 ngày.Điều trị nhiễm khuẩn đường niệu không biến chứng: Sử dụng liều 200mg/ 100mg mỗi 12 giờ trong 7 ngày.Liều Minopecia dùng cho bệnh nhân rối loạn chức năng thận: Đối với bệnh nhân suy thận nặng, độ thanh thải creatinine < 30m. L/ phút thì cần tăng khoảng cách giữa các liều dùng lên 24 giờ. Còn đối với bệnh nhân đang thẩm tách máu, khoảng cách liều Minopecia là 3 lần/ tuần, uống sau khi thẩm tách.Liều Minopecia dùng cho bệnh nhân xơ gan: Không cần phải điều chỉnh liều Minopecia cho những bệnh nhân này.Liều Minopecia cho trẻ em và bệnh nhi từ 2 tháng đến dưới 12 tuổi:Điều trị viêm tai giữa cấp: Dùng liều Minopecia 10mg/ kg/ ngày (tối đa 400mg/ ngày)/ 5mg/ kg mỗi 12 giờ (tối đa 200mg/ liều) trong vòng 5 ngày;Điều trị viêm hầu họng và/ hoặc viêm amidan: Dùng liều Minopecia 10mg/ kg/ ngày (tối đa 200mg/ ngày)/ 5mg/ kg/ liều mỗi 12 giờ (tối đa 100mg/ liều) trong vòng 5 -10 ngày;Điều trị viêm xoang hàm trên cấp: Dùng liều Minopecia 10mg/ kg/ ngày (tối đa 400mg/ ngày)/ 5mg/ kg mỗi 12 giờ (tối đa 200mg/ liều) trong 10 ngày.Liều thuốc Minopecia trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều Minopecia cụ thể sẽ tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều Minopecia phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ/ dược sĩ.
4. Chống chỉ định dùng thuốc Minopecia
Minopecia chống chỉ định đối với bệnh nhân dị ứng hoạt chất Cefpodoxime hoặc kháng sinh nhóm Cephalosporin khác.
5. Tương tác với các thuốc khác
Có thể xảy ra tương tác khi sử dụng Minopecia đồng thời với các thuốc sau:Các thuốc kháng acid;Probenecid;Các thuốc gây độc cho thận.Để tránh xảy ra các tương tác không mong muốn khi sử dụng Minopecia, người bệnh hãy thông báo với bác sĩ/ dược sĩ tất cả những loại thuốc, thực phẩm chức năng, vitamin và thảo dược đang dùng.
6. Tác dụng phụ của thuốc Minopecia
Trong quá trình sử dụng thuốc Minopecia, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ trên dạ dày - ruột nhẹ và thoáng qua như:Tiêu chảy;Phân lỏng;Đau bụng;Buồn nôn;Khó tiêu;Đầy hơi, chướng bụng.Trong quá trình điều trị, nếu xuất hiện bất cứ biểu hiện bất thường nào nghi ngờ do sử dụng thuốc Minopecia thì người bệnh cần thông báo với bác sĩ/ dược sĩ điều trị để có hướng xử trí kịp thời.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Minopecia. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Minopecia theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
|
vinmec
| 1,253
|
Các tác dụng phụ của thuốc Postcare 200
Trong quá trình sử dụng, thuốc Postcare 200 có thể gây một số tác dụng phụ, trong đó thường gặp là đau bụng, đau vùng đáy chậu, đau đầu, táo bón, tiêu chảy, buồn nôn... Vậy để dùng thuốc Postcare 200 cho hiệu quả, an toàn người bệnh nên lưu ý những gì?
1. Postcare 200 là thuốc gì?
Postcare 200 có thành phần chính là progesterone - loại hormone steroid được tiết ra ở nửa sau chu kỳ kinh nguyệt. Progesterone có tác dụng làm dày niêm mạc tử cung, chuẩn bị cho trứng làm tổ, làm ít đi hoặc đặc quánh chất nhầy cổ tử cung, khiến tinh trùng khó thâm nhập, kích thích các nang vú phát triển và làm thư giãn cơ trơn tử cung.Thuốc Postcare 200mg có chứa progesterone ở dạng đường uống được chỉ định trong các trường hợp sau:Vô kinh nguyên phát hoặc thứ phát khi có estrogen. Hỗ trợ liệu pháp estrogen trong điều trị mãn kinh. Chảy máu tử cung do mất cân bằng nội tiết chứ không phải do bệnh lý như u xơ hoặc ung thư tử cung. Dọa sảy thai hoặc dự phòng sảy thai liên tiếp do suy hoàng thể. Tăng khả năng làm tổ của trứng thụ tinh trong ống nghiệm
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Postcare 200mg
Postcare 200 được uống vào buổi sáng hoặc buổi tối trước khi đi ngủ. Liều dùng được chia khác nhau tùy vào tình trạng bệnh.Điều trị vô kinh dùng liều 400mg/ngày, uống trước khi đi ngủ, liên tục trong 10 ngày. Hỗ trợ liệu pháp estrogen trong điều trị mãn kinh dùng liều 200mg/ngày, liên tục trong 12-14 ngày/tháng, hoặc liều 100mg/ngày, từ ngày 1 đến 25 của kỳ kinh nguyệt.Điều trị dọa sảy thai và dự phòng sảy thai liên tiếp do suy hoàng thể dùng liều 200-400mg/ngày, chia 2 lần/ngày tùy vào chỉ định của bác sĩ, dùng đến tuần 12 của thai kỳ.Hỗ trợ giai đoạn hoàng thể trong thụ tinh ống nghiệm dùng liều 100mg/lần, 2-3 lần/ngày, dùng liên tục trong 10 tuần.
3. Chống chỉ định Postcare 200mg
Thuốc postcare 200mg được chống chỉ định trong các trường hợp:Bị dị ứng với thành phần của thuốcĐang bị hoặc có tiền sử bị viêm tĩnh mạch huyết khối, tắc mạch huyết khối, tai biến mạch máu não. Tiền sử chảy máu âm đạo không rõ nguyên nhân. Tiền sử thai chết lưuĐang mắc bệnh về gan hoặc suy gan rõ ràngĐang bị ung thư vú, ung thư tử cung
4. Thận trọng khi dùng thuốc Postcare 200mg
Trước khi bắt đầu sử dụng thuốc Postcare 200, bạn cần chú ý những lưu ý sau:Khám vú các cơ quan trong khung chậu, kiểm tra test papanicolaou trước khi dùng progesteron, vì có độc tính tương tự các progestin khác.Có nguy cơ làm trầm trọng thêm các bệnh do giữ nước, muối khoáng như hen, động kinh, đau nửa đầu, suy tim, suy thận. Thận trọng khi dùng cho người có tiền sử trầm cảm, ngừng thuốc nếu trầm cảm tái phát. Progesteron phối hợp với estrogen sẽ làm giảm dung nạp glucose nên cần thận trọng khi dùng cho người bị đái tháo đường. Progesteron có thể làm mờ nhạt các triệu chứng khi bắt đầu bước vào thời kỳ mãn kinh. Cảnh giác các triệu chứng sớm của rối loạn tắc mạch huyết khối và nghẽn mạch như viêm tĩnh mạch huyết khối, nghẽn mạch phổi, suy tuần hoàn não, tắc mạch vành, huyết khối võng mạc, huyết khối mạc treo ruột; ngừng thuốc ngay khi nghi ngờ hoặc xảy ra các rối loạn nêu trên. Ngừng thuốc ngay khi có hiện tượng mất hoặc giảm thị lực đột ngột hay từ từ, lồi mắt, song thị, phù gai thị, tổn thương võng mạc, đau đầu nặng
5. Tác dụng phụ thuốc Postcare 200mg
Một số tác dụng phụ có thể gặp phải trong quá trình dùng thuốc postcare 200 gồm:Thường gặp: Đau bụng, đau vùng đáy chậu, đau đầu, táo bón, tiêu chảy, buồn nôn, đau khớp, suy giảm tình dục, bồn chồn, mất ngủ, to vú, tiểu nhiềm về đêmÍt gặp: Dị ứng, mệt mỏi, chóng mặt, nôn, tâm trạng bất thường, đau vú. Hiễm gặp: Giữ nước, rối loạn tiêu hóa, chướng bụng, đầy hơi, đau lưng, đau chân, cảm cúm, chán ăn, mất ngủ, nhiễm khuẩn hô hấp trên, viêm xoang, hen, mụn trứng cá, ngứa, tiểu tiện khó hoặc đau, đái rắt.Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường sau thì dừng thuốc tạm thời và thông báo ngay cho bác sĩ điều trị:Chảy máu âm đạoĐau bắp chân, đau ngực, thở ngắn, ho ra máu có thể do huyết khối ở chân, tim, phôiĐau đầu dữ dội, nôn, chóng mặt, nói khó, nhìn kém, yếu hoặc tê tay, chân. Xuất hiện các cục ở vú, có thể u xơ, u nang xơ, ung thư vú. Vàng da. Mặc dù thuốc Postcare 200 đã được sử dụng trong 3 tháng đầu thai kỳ để ngừa sảy thai nhưng chưa có bằng chứng chứng minh tính hiệu quả. Ngược lại, một số tác hại tiềm tàng của thuốc đã được ghi nhận gồm nam hóa thai nữ, phì đại âm vật ở một số ít bé gái, dị dạng bẩm sinh như khuyết tật tim, chân tay. Vì vậy, không dùng Postcare 200 trong 4 tháng đầu thai kỳ. Nếu đang điều trị bằng progesteron mà có thai thì nên thông báo cho bác sĩ.Tác động của thuốc đối với phụ nữ đang cho con bú vẫn chưa được xác định, song progesteron có thể di chuyển vào sữa mẹ.
6. Tương tác thuốc Postcare 200mg
Postcare 200 có thể gây ra một số tương tác thuốc sau:Ngăn cản tác dụng của bromocriptin. Làm tăng nồng độ cyclosporin trong huyết tương. Làm sai kết quả kiểm tra chức năng gan và nội tiết tố. Trên đây là những công dụng của thuốc Postcare 200mg người bệnh trước khi dùng cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng. Nếu cần thiết có thể tham khảo thêm ý kiến các bác sĩ, dược sĩ để việc điều trị mang đến kết quả nhanh hơn.
|
vinmec
| 1,038
|
Bọc răng sứ Lava và những ưu điểm, hạn chế
Bọc răng sứ Lava hiện đang là một trong những dịch vụ nổi bật nhất. Đây cũng là phương pháp phục nha thẩm mỹ được rất nhiều các chuyên gia khuyên dùng. Vậy răng sứ Lava có những ưu điểm gì mà lại được yêu thích tới vậy? Liệu phương pháp này có thực sự đem lại hiệu quả tối ưu. Hãy cùng đi tìm lời giải cho những vấn đề qua bài viết dưới đây.
1. Tìm hiểu chung về răng sứ Lava
1.1 Răng sứ Lava là gì?
Răng sứ Lava còn được gọi với cái tên là Resin Nano Ceramic. Dòng răng này được thực hiện chế tác từ Ceramic cùng các phân tử Nano. Nhờ trải qua điều kiện nhiệt độ cao trong quá trình chế tạo, răng sứ Lava luôn đảm bảo được độ bền rất tốt. Ngoài ra, mức độ chịu nhiệt của răng sứ này cũng khá ấn tượng. Điều này đủ để người dùng có thể thỏa sức ăn uống mà không sợ răng ê buốt.
Cấu tạo của răng sứ Lava gồm 2 phần chính: lớp khung sườn bên trong và lớp sứ bên ngoài. Tất cả đều được thực hiện 100% bằng sứ nguyên chất, đem lại độ an toàn và tính thẩm mỹ cao.
1.2 Nguồn gốc
Răng sứ Lava được sản xuất bởi công ty 3M đến từ Mỹ. Đây cũng là cái tên rất nổi tiếng trong lĩnh vực sản xuất các vật liệu nha khoa. Công ty được thành lập vào năm 1902 và có trụ sở tại tiểu bang Minnesota. Hiện tại, mão sứ Lava đã có mặt tại hầu hết các quốc gia trên thế giới và nhận về nhiều phản hồi tích cực.
1.3 Các loại răng sứ Lava
Hiện nay, trên thị trường có 3 loại răng sứ Lava chính: Lava Plus 3M ESPE, Lava Ultimate, Lava Esthetic Fluorescent Full. Mỗi loại răng đều có nét nổi bật riêng biệt.
Đây là dòng răng toàn sứ chủ lực của tập đoàn 3M. Hiện nay, Lava Plus 3M ESPE cũng là loại răng sứ được ưa chuộng nhất tại Việt Nam. Răng có cấu tạo từ khối nguyên sứ cao cấp với độ bền chắc, chịu lực cao hơn tới 8-9 lần răng thật. Bên ngoài của Lava Plus 3M ESPE được phủ lớp sứ Lava trắng đem đến vẻ đẹp tự nhiên nhờ độ mờ hoàn hảo.
Đây là dòng răng sứ đầu tiên được áp dụng công nghệ gốm nhựa Nano trong chế tác. Điều này giúp cho răng sứ Lava Ultimate sở hữu tính thẩm mỹ cao cùng với khả năng chống mảng bám, chống nhiễm màu tối ưu. Không dừng ở đó, với thiết kế đệm giảm sốc, loại răng này có thể được cân bằng lực nhai giữa mão sứ và trụ Implant.
Răng sứ Lava Esthetic Fluorescent Full cũng nhận được nhiều sự yêu thích không kém cạnh gì với 2 dòng răng trên. Răng là sự tích hợp của lớp huỳnh quang sâu bên trong phôi sứ. Nhờ vậy, những chiếc răng sứ sẽ trở nên sáng hơn dưới ánh mặt trời. Đặc biệt, độ chịu lực của Lava Esthetic Fluorescent Full rất ấn tượng và có thể cảm biến thức ăn cực hiệu quả.
2. Những đối tượng phù hợp sử dụng răng sứ Lava
Răng sứ Lava phù hợp với nhiều đối tượng
Nhờ độ an toàn, tương thích sinh học cao, răng sứ Lava phù hợp với hầu hết mọi đối tượng. Tuy nhiên, nếu đang mắc các bệnh lý liên quan tới răng, chúng ta nên điều trị trước để tránh trường hợp biến chứng sau này.
Cụ thể, bọc sứ Lava giúp hỗ trợ những tình trạng:
– Răng móm, hô, không đồng đều.
– Răng bị sứt, mẻ.
– Răng bị ngả màu, ố vàng không thể khắc phục bằng tẩy trắng thông thường.
3. Bọc răng sứ Lava có tốt không?
Răng sứ Lava có tốt không còn phụ thuộc vào nhu cầu và tình trạng mỗi cá nhân
Tùy thuộc vào tình trạng và nhu cầu cá nhân, độ phù hợp và hiệu quả của bọc răng sứ Lava sẽ khác nhau. Cụ thể, chúng ta hãy cùng điểm qua những ưu điểm và hạn chế của răng sứ Lava để có được câu trả lời cho bản thân.
3.1 Ưu điểm của bọc răng sứ Lava
Những chiếc răng sứ Lava được tạo nên từ sứ nguyên chất toàn phần. Nhờ vậy, tính thẩm mỹ của răng được đảm bảo với độ trắng sáng. Người dùng sẽ không phải lo xảy ra tình trạng bị đen viền nướu. Đặc biệt, loại răng sứ này có độ mờ hoàn hảo, đem tới vẻ ngoài không khác gì răng thật.
Một ưu điểm không thể bỏ qua của dòng răng sứ Lava chính là độ bền và chịu lực cực tốt. Được làm từ chất liệu lõi sứ nguyên khối và trải qua nhiệt độ cao, những chiếc răng sứ thậm chí có độ chịu lực tốt hơn răng thật. Nhờ vậy, khi sử dụng răng sứ Lava, chức năng ăn nhai vẫn được đảm bảo.
Răng sứ Lava có kết cấu rất mỏng. Vì vậy, khi bọc răng sứ không cần mài đi quá nhiều răng thật. Điều này giúp bảo đảm độ an toàn với men răng và tủy răng tối đa.
Ngoài ra, do được làm 100% từ chất liệu sứ cao cấp, những chiếc răng Lava luôn khiến người dùng yên tâm về độ lành tính. Cùng với đó là độ tương thích cao với răng thật hỗ trợ hạn chế tình trạng kích ứng, viêm răng, nướu. Răng cũng có thể làm quen nhanh chóng với môi trường cấu trúc ổ xương răng.
Ưu điểm cuối cùng và không kém phần nổi bật của răng sứ Lava chính là tuổi thọ của răng. Trung bình, độ duy trì của loại răng sứ này là 15 năm. Tuy nhiên, nếu có chế độ chăm sóc phù hợp, con số này có thể lên tới 20 năm.
3.2 Hạn chế của bọc răng sứ Lava
Bọc sư Lava có mức chi phí khá cao
|
thucuc
| 1,047
|
Có thể tăng thân nhiệt đến bao nhiêu độ để diệt tế bào ung thư
Phương pháp tăng thân nhiệt điều trị bệnh ung thư đã có từ lâu đời, nó giúp làm hỏng và tiêu diệt tế bào ung thư nhưng lại không gây tổn thương nghiêm trọng cho các mô bình thường. Hiện, liệu pháp tăng thân nhiệt điều trị ung thư đã được triển khai tại nhiều bệnh viện ở Mỹ, Nhật, Đức, Nga...
1. Liệu pháp tăng thân nhiệt điều trị ung thư là gì?
Trong điều trị bệnh ung thư, liệu pháp tăng thân nhiệt là phương pháp đẩy nhiệt độ một phần cơ thể hoặc toàn bộ cơ thể người bệnh lên cao hơn giới hạn bình thường (từ 37 độ C lên 40 đến 45 độ C) để đốt nóng các khối u, gây độc tế bào trực tiếp và tiêu diệt tế bào ung thư mà không làm ảnh hưởng, hư hại đến các tế bào bình thường.Liệu pháp tăng thân nhiệt giúp làm tăng mức độ nhạy cảm của các tế bào ung thư đối với hóa trị cũng như tia xạ trị và kích thích miễn dịch ở người bệnh. Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm liệu pháp tăng thân nhiệt điều trị ung thư ở bệnh nhân giai đoạn 3 ung thư vú, ung thư hạch cổ, ung thư thực quản, ung thư cổ tử cung, ung thư mô đệm thần kinh... và thấy rằng tăng thân nhiệt giúp tăng tỷ lệ sống cho bệnh nhân trong điều trị bệnh ung thư.Liệu pháp tăng thân nhiệt điều trị ung thư gồm 3 loại là toàn thân, tại khối u, khu trú vùng. Mặc dù đã xuất hiện từ rất lâu nhưng khoảng vài năm gần đây, với sự phát triển của máy móc công nghệ kỹ thuật cao, liệu pháp này nhận được sự quan tâm trở lại.
Liệu pháp tăng thân nhiệt nhằm tiêu diệt tế bào ung thư mà không gây ảnh hưởng tới tế bào bình thường
2. Tăng thân nhiệt tiêu diệt tế bào ung thư như thế nào?
Liệu pháp tăng thân nhiệt điều trị ung thư được sử dụng kết hợp cùng với các hình thức khác như hóa trị và xạ trị. Liệu pháp tăng thân nhiệt có thể khiến cho các tế bào ung thư trở nên nhạy cảm hơn với bức xạ hoặc tổn thương các tế bào ung thư khác mà bức xạ không thể làm hỏng. Tăng thân nhiệt và xạ trị thường được thực hiện cùng một thời điểm để tăng hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư và điều trị bệnh.Việc xác định tế bào ung thư chết ở nhiệt độ bao nhiêu là rất quan trọng để từ đó quyết định mức thân nhiệt phù hợp giúp tiêu diệt tế bào ung thư. Liệu pháp tăng thân nhiệt sẽ sử dụng nhiệt độ từ 41 – 43 độ C, đây là mức nhiệt độ đạt ngưỡng có thể tiêu diệt tế bào ung thư và đảm bảo an toàn cho người bệnh. Bệnh nhân có thể gặp vài phản ứng phụ sau khi thực hiện liệu pháp tăng thân nhiệt như xung huyết, vùng da tiếp xúc nổi đỏ nhưng không gây bỏng.Đã có rất nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, liệu pháp tăng thân nhiệt có thể làm giảm đáng kể kích thước khối u. Tuy nhiên, không phải tất cả các nghiên cứu này đều cho thấy tỷ lệ sống sót tăng lên ở những bệnh nhân mắc bệnh ung thư được điều trị kết hợp.
3. Thực hiện tăng thân nhiệt điều trị ung thư ở đâu?
Phương pháp tăng thân nhiệt điều trị ung thư được sử dụng tại nhiều quốc gia tiên tiến trên thế giới. Người bệnh sẽ nằm trên giường, hệ thống máy móc sẽ sử dụng một dòng từ trường chạy qua khu vực có khối u, nếu từ trường bắt gặp tế bào ung thư thì sẽ tạo ra phản ứng phát sinh nhiệt để phá hủy màng bọc tế bào, tạo điều kiện thuận lợi cho hệ thống miễn dịch của cơ thể xâm nhập và hủy diệt tế bào ung thư.Người bệnh ung thư sẽ được tiến hành nhiệt trị trước khi xạ trị khoảng 24 giờ, đồng thời với các phương pháp hóa trị, liệu pháp miễn dịch. Ngoài ra, chất lượng cuộc sống của bệnh nhân cũng được nâng lên rõ rệt khi sử dụng liệu pháp điều trị bệnh ung thư này. Đồng thời việc chẩn đoán cũng được thực hiện cẩn trọng, đúng quy trình dựa trên các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tân tiến như: SPECT/CT, PET/CT, MRI..., sinh thiết, xét nghiệm huyết tủy đồ, xét nghiệm hóa mô miễn dịch, chẩn đoán bằng sinh học phân tử.
|
vinmec
| 807
|
Chuyên gia chia sẻ cách giảm nguy cơ bị ung thư đầu và cổ
Ung thư vùng đầu cổ là một nhóm ung thư vô cùng phổ biến, với tỷ lệ tử vong cao và số ca ngày càng tăng. Nhưng chưa nhiều người thật sự hiểu về căn bệnh này và thường nhầm lẫn với các loại bệnh thông thường khác. Hãy cùng tìm hiểu bài viết để biết được ung thư vùng đầu cổ là gì và xem chuyên gia hướng dẫn cách giảm nguy cơ ung thư đầu và cổ như thế nào nhé.
1. Tổng quan về bệnh
Muốn biết làm cách nào để giảm nguy cơ bị ung thư đầu và cổ thì hãy cùng chúng tôi tìm hiểu xem đây là căn bệnh gì nhé.
Ung thư vùng đầu cổ thường bắt nguồn từ lớp phủ trên bề mặt bên trong của vùng đầu cổ. Thuật ngữ chuyên môn gọi là niêm mạc vùng miệng, mũi, hầu, họng và thường gặp nhất là ung thư biểu mô tế bào gai. Ung thư vùng đầu cổ cũng có thể xuất phát từ các tuyến nước bọt nhưng tương đối ít gặp. Nhóm ung thư vùng đầu cổ là các loại ung thư được xếp chung với nhau bởi có các đặc tính và cách điều trị gần giống nhau, gồm:
Ung thư vòm hầu.
Thanh quản.
Lưỡi.
Amidan.
Niêm mạc má.
Hốc mũi.
Các xoang.
Các loại ung thư khác không được xếp vào nhóm ung thư vùng đầu cổ do có nhiều khác biệt trong quá trình tiến triển và điều trị, bao gồm:
Các loại bướu não.
Ung thư hốc mắt.
Nhãn cầu.
Ung thư tuyến giáp.
Ung thư da.
Ung thư cơ, xương vùng đầu cổ.
Hiện nay ở Việt Nam, theo thống kê mới nhất cho thấy, tỷ lệ người mắc ung thư vùng đầu cổ là 12% chiếm tỉ lệ khá cao so với các bệnh ung thư khác. Trong số đó, có tới 70% là mắc ung thư vòm hầu được phát hiện ở giai đoạn tương đối trễ khiến cho việc điều trị trở nên khó khăn. Đây là căn bệnh hàng đầu trong các loại ung thư vùng đầu cổ và đứng thứ 5 trong tất cả các bệnh ung thư về mức độ phổ biến. Vậy thì cần làm gì để giảm nguy cơ bị ung thư đầu và cổ.
2. Dấu hiệu nhận biết
Đối với hai loại ung thư vùng đầu cổ phổ biến nhất hiện nay là ung thư vòm hầu và ung thư thanh quản thì rất khó để nhận biết được bệnh. Thường các triệu chứng rất giống với các bệnh cảm cúm thông thường như: đau họng, ho,… Vì thế các bệnh ung thư thường được chẩn đoán khá trễ và mức độ nguy hiểm cũng tăng cao.
Để giảm nguy cơ bị ung thư đầu và cổ cũng như những nguy hiểm mà nó mang lại, mỗi người cần tự cập nhật những kiến thức liên quan đến sức khỏe, bệnh lý để phân biệt.
Nếu bạn có các triệu chứng khàn tiếng hay đau họng kéo dài không dứt rất có thể đó là dấu hiệu của ung thư.
Không thể dùng thuốc để làm giảm các triệu chứng đau họng thậm chí còn làm nặng hơn.
3. Nguyên nhân gây nên ung thư
Hút thuốc lá, rượu bia là một trong những nguyên nhân gây nên các bệnh ung thư nói chung và ung thư vùng đầu cổ nói riêng, đặc biệt là các loại ung thư vòm hầu hay thanh quản. Hút thuốc lá làm thay đổi cấu trúc bề mặt của tế bào ở thanh quản và tăng nguy cơ dẫn đến ung thư.
Đối với ung thư vòm hầu có một tỉ lệ nhỏ là do nhiễm virus còn lại không được cho là nhiễm loại virus này. Nguyên nhân chủ yếu là do lối sống, sinh hoạt của người bệnh không được lành mạnh. Để giảm nguy cơ bị ung thư vùng đầu cổ cần có một lối sống lành mạnh tránh xa các chất có thể gây độc cho cơ thể.
4. Các biện pháp điều trị ung thư vùng đầu cổ
Đối với các bệnh ung thư vùng đầu cổ khi bệnh còn khu trú tại chỗ là phẫu thuật hoặc xạ trị. Khi bệnh vẫn còn tại chỗ nếu được phát hiện sớm và thực hiện điều trị thì khả năng khỏi bệnh là 80% tùy theo cơ quan và loại tế bào.
Trong trường hợp bệnh có khuynh hướng đã lan rộng sang các vùng khác ngoài đầu cổ thì cần áp dụng các biện pháp điều trị toàn thân kết hợp với điều trị tại chỗ để khống chế.
Khi y học chưa phát triển, các bệnh ung thư đầu cổ đặc biệt là ung thư thanh quản cách điều trị duy nhất là phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn thanh quản. Nhưng ngày nay y học phát triển thay thế vào đó là phương pháp xạ trị nếu được thực hiện sớm ở giai đoạn 1 có khả năng khỏi bệnh đến 95%.
Ung thư vòm hầu là một loại ung thư nguy hiểm bởi vị trí của nó gần đáy sọ, nơi có nhiều cơ quan quan trọng đặc biệt là rất dễ bị di căn đi đến cơ quan khác. Vì thế cách điều trị được ưu tiên nhất hiện nay là xạ trị.
5. Làm thế nào để giảm nguy cơ bị ung thư đầu và cổ
Đối với các bệnh ung thư vùng đầu cổ đặc biệt là ung thư vòm hầu hay ung thư thanh quản cần có lối sinh hoạt lành mạnh. Vì lý do chính của ung thư là do việc hút thuốc lá nên để giảm nguy cơ bị ung thư vùng đầu cổ cần giảm thiểu lượng khói thuốc hít vào cơ thể bằng cả cách chủ động hay bị động. Cách xây dựng một lối sống lành mạnh để giảm nguy cơ bị ung thư khu vực này.
Không hút thuốc: trong khói thuốc có vô số chất độc hại là là nguyên nhân chính gây nên các loại ung thư như: phổi, miệng, cổ họng, thanh quản, tuyến tụy,…
Hạn chế rượu bia và các đồ uống có cồn: lượng đồ uống có cồn tiêu thụ càng nhiều, nguy cơ mắc bệnh ung thư càng cao.
Duy trì cân nặng hợp lý: duy trì cân nặng hợp lý không chỉ khiến bản thân tự tin hơn mà còn giúp bạn giảm được các nguy cơ gây ung thư.
Thường xuyên rèn luyện thể lực: các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra việc thường xuyên rèn luyện thể lực sẽ làm giảm nguy cơ ung thư.
Thường xuyên làm xét nghiệm để phát hiện sớm ung thư để việc điều trị được diễn ra dễ dàng hơn. Tránh việc lây lan tế bào ung thư sang các cơ quan khác.
Có một chế độ ăn hợp lý: xây dựng một chế độ ăn nhiều rau xanh, tránh ăn các loại thịt đỏ, thịt đã qua chế biến. Nên ăn các loại hạt ngũ cốc nguyên chất chưa qua tinh chế để giảm nguy cơ ung thư.
Trên đây là bài viết giúp bạn có những nhận biết về ung thư vùng đầu cổ, các dấu hiệu cũng như nguyên nhân dẫn đến các loại ung thư phổ biến đó. Đặc biệt, hy vọng những thông tin được chia sẻ sẽ giúp bạn giảm nguy cơ bị ung thư đầu và cổ bằng cách xây dựng một chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh. Chúc bạn có thể áp dụng thành công, luôn tràn đầy sức khỏe và hạnh phúc!
|
medlatec
| 1,264
|
Viêm khớp dạng thấp là gì? người bệnh không
Khi bị viêm khớp dạng thấp, người bệnh không chỉ bị giới hạn cử động mà còn có thể bị tổn thương các cơ quan khác như: Tim, phổi…
Bệnh viêm khớp dạng thấp là gì?
Viêm khớp dạng thấp là gì? Viêm khớp dạng thấp là một bệnh viêm khớp mạn tính. Bệnh viêm khớp dạng thấp được xếp vào nhóm bệnh tự miễn. Biểu hiện của bệnh là sưng, nóng, đỏ ở các khớp đặc biệt là ở các khớp nhỏ như: Khớp bàn tay, ngón tay,… và bàn chân.
Viêm khớp dạng thấp là một bệnh viêm khớp mạn tính. Bệnh viêm khớp dạng thấp được xếp vào nhóm bệnh tự miễn.
Có nhiều nguyên nhân gây bệnh viêm khớp dạng thấp.Cụ thể là ở những bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, hệ thống miễn dịch hoạt động quá mức, tự tấn công, chống lại các tế bào và các cơ quan của cơ thể dẫn tới các biểu hiện của bệnh.
Theo các chuyên gia cơ xương khớp, hiện nay y học vẫn chưa biết được chính xác nguyên nhân nào khiến hệ miễn dịch bị rối loạn và bắt đầu tấn công các mô khỏe mạnh trong viêm khớp dạng thấp mà mới chỉ xác định được một số yếu tố có vai trò quan trọng như, yếu tố môi trường và di truyền. Một số tác nhân gây bệnh khác là vi trùng và virus.
Các bệnh về xương khớp khiến người bệnh khổ sở
Theo thống kê, có khoảng 0,5% – 1,5% dân số trên thế giới bị bệnh viêm khớp dạng thấp. Viêm khớp dạng thấp có thể xảy ra ở tất cả các chủng tộc và tất cả các lứa tuổi khác nhau nhưng lứa tuổi thường bị nhất là 30-50 tuổi.Nữ giới có nguy cơ mắc viêm khớp dạng thấp cao gấp 2-3 lần so với nam giới.
Giai đoạn đầu của bệnh viêm khớp dạng thấp thường không có những biểu hiện triệu chứng bệnh rõ rệt, thậm chí chụp X- quang khớp cũng không tìm thấy các triệu chứng bất thường. Theo đó, các bác sĩ không thể chẩn đoán viêm khớp dạng thấp dựa trên một triệu chứng lâm sàng hoặc một kết quả xét nghiệm mà phải là tổng hợp của tất cả các yếu tố đã nêu trên.Việc chẩn đoán bệnh viêm khớp dạng thấp sớm, chính xác có ý nghĩa quan trọng trong việc thiết lập kế hoặc điều trị phù hợp.
Chuyên khoa Cơ xương khớp quy tụ được đội ngũ y bác sĩ là những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực cơ xương khớp. Bên cạnh đó, Chuyên khoa Cơ xương khớp còn có hệ thống trang thiết bị y tế hiện đại hỗ trợ tốt nhất cho việc khám và điều trị bệnh. Khám và điều trị bệnh cơ xương khớp nói chung và bệnh viêm khớp dạng thấp nói riêng tại đây, bệnh nhân có thể hoàn toàn yên tâm về chất lượng.
Việc được khám sức khỏe thường xuyên, không cần bận tâm đến chi phí mỗi lần khám bệnh tạo tâm lý thoải mái cho người bệnh và giúp người bệnh theo dõi được tình hình sức khỏe của bản thân…
|
thucuc
| 548
|
Người bị Covid nên ăn cháo gì?
Cháo là món ăn phổ biến dành cho người ốm. Bên cạnh đó bệnh nhân bị Covid sức khỏe suy yếu ăn uống khó khăn, cháo sẽ là lựa chọn tăng cường dinh dưỡng cùng các thực phẩm nấu kèm. Vậy khi bị Covid ăn cháo gì sẽ tăng cường sức khỏe và giúp người bệnh mau chóng hồi phục?
1. Có nên ăn cháo khi bị nhiễm F0
Theo quan điểm đông y, bệnh lây nhiễm qua đường hô hấp do cơ thể bị nhiễm hàn. Người bệnh kèm chứng rối loạn tiêu hóa, khó tiêu nên cần lựa chọn thực phẩm mềm dễ tiêu để giúp người bệnh vừa đảm bảo dinh dưỡng lại không gây ảnh hưởng cho đường ruột.Virus phát triển mạnh nếu người bệnh sử dụng các món ăn có tính nóng. Vì thế món ăn nhẹ, có thể thanh nhiệt giải độc thường được ưu tiên sử dụng cho người ốm hoặc mới khỏi ốm.
2. Bệnh nhân bị Covid ăn cháo gì?
2.1. Cháo đậu xanh
Bị covid ăn cháo gì? Ăn cháo đậu xanh được không? Cháo đậu xanh có thể giải nhiệt giúp thanh lọc cơ thể. Người bệnh xuất hiện sốt, ho khan, khó thở do nghẹt mũi,... sẽ phù hợp sử dụng cháo này trong điều trị. Nguyên liệu cần sử dụng cho một lần ăn khoảng 1 lạng đậu xanh nguyên vỏ, nước, muối, gạo... tùy khẩu vị từng người để vừa ăn.Theo những ghi chép trong đông y, đậu xanh vị ngọt tính mát thích hợp cho thanh nhiệt bổ tỳ. Đồng thời khả năng thải nhiệt của vỏ đậu xanh sẽ giúp người bệnh mau chóng phục hồi.Các nghiên cứu dinh dưỡng thành phần cũng tìm thấy 100 g đậu xanh nguyên hạt có thể cung cấp cho người dùng:23,8 gam đạm thực vật0,5 gam chất béo58,8 gam đường0,22 gam caroten0,53 mg Vitamin B14 mg vitamin CNgoài ra là nhiều nguyên tố vi lượng như PP, Ca , P và Fe.Với lượng đậu xanh này sẽ cung cấp cho cơ thể 332 calo. Nguồn năng lượng này vừa đủ để duy trì cho một bữa ăn. Sau khi sử dụng, nhiệt độ cơ thể sẽ được giảm dần và có khả năng hạ sốt tự nhiên. Nếu trẻ nhỏ hay người lớn thân thể yếu ớt chậm tăng cân hay bị tiểu đường hoặc cao huyết áp cũng có thể áp dụng món cháo này để cải thiện tình trạng.Khi dùng cháo cho người có biểu hiện ho sốt lâu ngày có thể dùng cùng 80 gam lá dâu non. Nước đậu cùng nước lá dâu sẽ giải quyết được nguy cơ co giật ở người sốt cao. Dùng đậu xanh cùng nước mía, nước sắn dây, nước mơ hay sơ ri.. có thể hạ sốt hoặc giảm khô miệng khát nước do thân nhiệt tăng. Khi người bệnh đang sốt cao các món ăn thô cứng khó tiêu không nên sử dụng. Vì vậy đạm thực vật đặc biệt là đạm từ các loại đậu sẽ được ưu tiên hơn đạm động vật.
2.2. Cháo đậu đen
Đậu đen có khả năng giải độc dưỡng nhan bổ khí. Vậy bị Covid ăn cháo gì với đậu đen? Khi nấu cháo đậu đen cho bệnh nhân Covid nên cho thêm gừng để làm ấm. Trong 100 gam đậu đen có thể cung cấp cho cơ thể nhiều dinh dưỡng như:24,2 % Protit1,7 % Chất béo53,3 % Gluxit. Muối khoáng và các vitamin thiết yếuĐặc biệt hơn cả trong cháo đậu đen có chứa nhiều axit amin hỗ trợ chuyển hóa và thúc đẩy sự hấp thụ lên thành ruột non. Người bệnh sốt cao hoặc đang trong quá trình hồi phục nên sử dụng cháo đậu đen để duy trì cải thiện tình trạng sức khỏe.Nếu sốt cao kèm đau nhức cơ thể có thể dùng cùng rau má tươi, rễ cỏ tranh. Các nguyên liệu này sẽ đun lấy nước để nấu cháo. Khi người bệnh khô miệng háo nước nên nấu đậu đen cùng nước dừa, nước chanh, nước cam hoặc nước trái cây.
2.3. Cháo gạo nhân sâm
Sau khi sốt kéo dài cơ thể sẽ suy yếu lượng nhiệt không ngừng gia tăng khiến người bệnh rơi vào mệt mỏi. Bài thuốc làm từ cháo gạo tẻ hạt sen nhờ kết hợp lá tre, mạch môn, cam thảo, bán hạ sẽ có thể an thần ổn định khí huyết cho người bệnh.Tỷ lệ nguyên liệu theo bài thuốc này là 80 gam gạo tẻ, 20 gam nhân sâm, 40 gam lá tre, 6 gam bán hạ, 4 gam cam thảo, 20 gam mạch môn. Vị ngọt tính bình của gạo tẻ sẽ giúp cung cấp năng lượng cùng các vitamin nhóm B cho cơ thể. Đây là nguồn dinh dưỡng thiết yếu, khi bổ sung sức đề kháng sẽ cải thiện và điều trị đạt hiệu quả tốt hơn.Bài thuốc này đã được Tuệ Tĩnh ghi chép lại trong sách cổ để lưu truyền. Theo sách, người nhiệt tà, âm hư và mới khỏi bệnh sử dụng sẽ đạt hiệu quả. Nếu trẻ nhỏ sốt cao khó cắt sốt có thể dùng phương pháp này hạ sốt. Người thoát dương chân tay đổ mồ hôi nhiều kèm sốt cũng có thể cải thiện sau khi sử dụng món cháo này.
2.4. Cháo trứng tía tô
Tía tô là một loại dược thảo tự nhiên tốt cho người cảm. Đối với người cảm cúm hay ho sốt nên sử dụng tía tô để tăng sức đề kháng. Cháo trứng tía tô khá phổ biến cho những người bị cảm cúm mới khỏi và cần điều dưỡng.Sau khi sử dụng, người dùng sẽ toát mồ hôi liên tục. Hệ bài tiết thông qua đó đào thải độc tố ra khỏi cơ thể và giúp hạ nhiệt. Nhưng với người bị cảm hoặc sốt do virus cần lưu ý tránh gió để không cảm ngược khi đang toát mồ hôi. Mồ hôi tiết ra cũng cần được lau khô để tránh cảm ngược nguy hiểm cho sức khỏe.Ngoài ra, có nhiều người thắc mắc nhiễm Covid ăn cháo vịt được không? Bị Covid ăn cháo gì? Vịt có tính hàn lại chứa đạm thường không khuyến khích cho người bệnh. Tóm lại, những người bệnh Covid muốn điều dưỡng cơ thể bằng cháo nên chọn nguyên liệu mềm nhiều dinh dưỡng đặc biệt dễ tiêu hóa sẽ hiệu quả tốt hơn
Bên cạnh việc bổ sung các món ăn dinh dưỡng khi mắc Covid, thăm khám sức khỏe hậu Covid rất quan trọng, nhằm ngăn ngừa có di chứng gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống như sương mù não, đau lưng, đau vai gáy, hụt hơi, rụng tóc, rối loạn nội tiết,...
|
vinmec
| 1,133
|
Thuốc và các tác nhân hại thận
Thận là cơ quan chính của hệ tiết niệu. Một số thuốc, yếu tố môi trường, vi sinh vật, động, thực vật có thể tác động nguy hại lên nhu mô và chức năng thận gây suy thận cấp hoặc suy thận mạn dẫn đến cái chết thương tâm.
Những thuốc gây hại thận
Thuốc vào cơ thể theo đường uống, tiêm truyền hoặc bôi ngoài da được hấp thu, phân bổ, chuyển hóa và thải trừ qua thận. Những thuốc hại thận gồm:
Kháng sinh:
- Aminoglycosid như neomycin, gentamycin, amikacin, tobramycin, streptomycin là nguyên nhân hàng đầu gây creatinin máu tăng, dấu hiệu quan trọng của suy thận.
- Cephalosporin thế hệ 1 như cefadroxyl, cefalexin, cefalotin, cefazolin gây nhiễm độc ống thận.
- Polypeptid như polymixin, colistin có độc tính cao với thận.
- Quinolon: Các fluoroquinolon như ofloxacin, ciprofloxacin, norfloxacin đều gây tăng creatinin máu. Khi sử dụng cần dựa vào mức lọc cầu thận để chọn liều.
- Amphotericin B là thuốc kháng nấm tác động lên lipid ở màng tế bào biểu mô ống thận gây độc thận, nhiễm toan ống thận, đái tháo nhạt do thận.
- Ức chế men chuyển (captopril, ednyt, renitec…) và kháng thụ thể AT1 (aprovel, micardis, cozaar…) gây tăng creatinin máu. Chống chỉ định trong hẹp động mạch thận.
-  Hóa trị liệu chống ung thư:
+ Cisplatin gây suy thận cấp và hạ magnesi máu.
+ Methotrexat gây kết tủa, tắc lòng ống thận.
+ Sulfamid gây kết tủa các tinh thể trong lòng ống thận.
- Thuốc cản quang iod hóa trị 2, hóa trị 3 (urographin, telebrex…) gây sốc phản vệ, tắc mạch vì gây độc trực tiếp lên nhu mô thận hoặc co động mạch thận.
- Thuốc ức chế miễn dịch: Cyclosporin A, azathioprin, mycophenolat mofetil… cần chỉ định đúng, theo dõi cẩn thận.
- Thuốc giảm đau, thuốc kháng viêm không steroid:
+ Indometacin, phenylbutazon, naproxen gây viêm kẽ thận mạn.
+ Paracetamol ngoài suy gan có thể gây hoại tử ống thận cấp, suy thận cấp.
- Thuốc điều trị bệnh tâm thần Lithium.
Một số tác nhân gây hại thận
Nước ta ở vùng nhiệt đới nên thời tiết, khí hậu nóng và ẩm ướt. Đó là điều kiện tốt cho vi sinh vật, côn trùng, động vật, thực vật phát triển phong phú nhưng cũng có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, đặc biệt hại cho thận.
Yếu tố môi trường:
Đất có nhiều sỏi đá, hàm lượng kali thấp gây nhiễm toan ống thận; Nước có nhiều calci gây sỏi tiết niệu; Ngộ độc kim loại nặng như thủy ngân, chì, cadmin gây suy thận cấp hoặc suy thận mạn.
Do nhiễm khuẩn:
Khí hậu ẩm ướt nên vi sinh vật phát triển gây nên; Sốt rét, sốt xuất huyết do muỗi truyền, hội chứng gan thận cấp do xoắn khuẩn Leptospira, đái dưỡng chấp do nhiễm ấu trùng giun chỉ, viêm cầu thận cấp do nhiễm liên cầu nhóm A tan huyết.
Do độc tố, ngộ độc từ động, thực vật:
Ngộ độc mật cá trắm gây suy thận cấp; Rắn độc cắn gây hoại tử, suy đa tạng; Ong vò vẽ đốt gây sốc phản vệ, suy đa tạng; Rết, bò cạp cắn; Nấm độc gây suy gan – thận cấp, suy đa tạng; Lá, hoa, cành, rễ một số cây gây hoại tử ống thận cấp.
Sữa kiềm chứa melamin gây sỏi tiết niệu, suy thận cấp hoặc suy thận mạn. Những năm gần đây, ở Trung Quốc có một số trẻ nhỏ bị tử vong vì suy thận cấp do uống sữa có melamin. Melamin là một hóa chất tổng hợp dùng trong các sản phẩm bằng chất dẻo hoặc gỗ. Vào cơ thể người, melamin làm thay đổi nội mô và chức năng ống thận. Melamin bài tiết nhanh ra nước tiểu gần hết sau 24 giờ nhưng có thể gây kết tủa, hoại tử ống lượn xa và suy thận cấp. Nếu có tinh thể to sẽ tạo thành sỏi bể thận, viêm tổ chức kẽ thận, xơ hóa nhu mô thận rồi suy thận mạn.
Thuốc và các tác nhân trên gây hại thận được giải thích như thế nào?
Đó là do các cơ chế chung sau đây: Thay đổi huyết động, giảm lưu lượng máu đến thận gây suy thận cấp chức năng; Độc trực tiếp lên tế bào thượng bì ống thận. Vì vận chuyển ion qua màng tế bào ống thận và dẫn truyền thần kinh thay đổi, chức năng tái hấp thu biến loạn làm nồng độ thuốc và các độc tố tăng gây độc; Nhu mô thận nhạy cảm với tác nhân theo kiểu dị ứng – miễn dịch, sản xuất nhiều chất trung gian, cytokin, endothelin, yếu tố hoạt hóa tiểu cầu… và gây suy thận cấp, suy đa tạng; Các tinh thể gây tắc lòng ống thận.    
        
|
medlatec
| 804
|
Lưu ý khi bị sưng nướu răng trong cùng
Sưng nướu răng trong cùng là một tình trạng bất thường với sức khỏe răng miệng. Khi đó, người bệnh sẽ gặp phải nhiều cản trở, khó chịu, bất tiện trong công việc và cả sinh hoạt hàng ngày. Vậy nguyên nhân của tình trạng này là gì và khi mặc phải thì cần lưu ý gì để khắc phục?
1. Tổng quan về sưng nướu răng trong cùng
1.1 Thế nào là sưng nướu răng trong cùng?
Răng lợi khỏe mạnh là yếu tố quan trọng với sức khỏe răng miệng. Trong đó, lợi được làm bằng phần mô cứng có màu hồng và bao phủ quanh xương hàm, mô dày có dạng sợi và chứa mạch máu. Khi lợi răng trong cùng sưng, chúng sẽ nhô, phình ra.
Tình trạng này thường xảy ra từ nơi lợi và răng gặp nhau. Thế nhưng, lợi có thể sưng tới mức che mất một phần của răng.
1.2 Những biểu hiện khi nướu răng trong cùng bị sưng
Khi nướu của răng ở trong cùng bị sưng sẽ có biểu hiện đỏ tấy, sưng viêm, thậm chí có mủ
Sưng nướu ở phía trong cùng là căn bệnh diễn ra từ từ. Khi có biểu hiện ra bên ngoài thì đồng nghĩa với việc tình trạng bệnh đã trở nên nghiêm trọng. Bệnh không chữa trị kịp thời có thể gây nhiều biến chứng, khó kiểm soát.
Bệnh sưng nướu này được chia làm nhiều cấp độ. Mỗi cấp độ sẽ tương ứng với mức độ tấn công của vi khuẩn:
– Cấp độ nhẹ: Lợi ở răng trong cùng sẽ bị sưng đỏ nhẹ. Cùng với đó, người bệnh sẽ xuất hiện cơn đau răng nhưng chưa quá nghiêm trọng.
– Cấp độ trung bình: Tình trạng này là khi vi khuẩn cùng những mảng bám tấn công vào men răng. Khoang miệng sẽ bị hôi và chân răng bị chảy máu.
– Cấp độ nặng: Khi những mảng cao răng ngày càng nhiều, lợi sẽ bắt đầu bị mưng mủ. Khoang miệng có mùi hôi sẽ biến chứng thành viêm nha chu, viêm quanh răng hay áp xe. Thậm chí, người bệnh có thể bị mất đi răng vĩnh viễn.
2. Nguyên nhân gây sưng nướu ở răng trong cùng
Sưng nướu răng ở trong cùng có thể gặp phải ở mọi độ tuổi. Khi phần nướu bị sưng viêm sẽ chuyển màu đỏ sẫm. Tình trạng này không chỉ khiến người bệnh bị khó chịu, đau nhức. Quá trình ăn uống cũng sẽ chịu không ít ảnh hưởng.
Nguyên nhân của sưng nướu răng ở trong cùng bắt nguồn từ nhiều yếu tố. Đó có thể là từ tác động bên ngoài hoặc từ những yếu tố bên trong. Cụ thể:
2.1 Thực hiện vệ sinh răng miệng kém
Nguyên nhân phổ biến nhất dẫn tới nướu răng bị sưng chính là chế độ vệ sinh răng miệng không đảm bảo. Khi đó, cao răng sẽ tích tụ ngày một nhiều, những mảng bám dàu hơn khiến cho vi khuẩn phát triển nhanh. Chúng sẽ tấn công liên tục khiến lợi bị sưng viêm, kích ứng, chảy máu.
2.2 Răng bị sâu
Khi răng hàm bị sâu, nhất là với răng số 7 và 8 cũng có thể dẫn tới nướu răng trong cùng sưng. Cụ thể, sâu răng gây ra bởi vi khuẩn Streptococcus mutans sinh sôi. Chúng bài tiết axit hủy đi chất khoáng của cao răng. Từ đó, vi khuẩn này sẽ dễ dàng để xâm nhập, tấn công ngà răng, tủy răng với toàn bộ mô nướu.
2.3 Viêm lợi trùm
Viêm lợi trùm chính là một dạng của lợi bị viêm nhiễm. Tình trạng này xảy ra khi răng khôn ở hàm trên và dưới bị sưng, viêm, mọc lệch, … Phần lợi trùm sẽ che phủ mất một phần răng khôn đang nhú. Từ đó, mỗi lần răng nhú lên sẽ khiến lợi bị kích thích, sưng đỏ và đau nhức. Tuy nói là lợi trùm nhưng vẫn sẽ tồn tại những khe nhỏ khiến cho thức ăn bám, tích tụ lại. Từ đó, vi khuẩn dễ xâm nhập, tấn công. Bên cạnh sưng nướu, tình trạng này còn gây hiện tượng bị hôi miệng và chảy mủ.
Viêm lợi trùm xảy ra khi răng khôn ở hàm trên và dưới bị sưng, viêm, mọc lệch, … dẫn tới nhiều ảnh hưởng
2.4 Răng khôn mọc lệch
Răng khôn khi mọc ở tuổi trưởng thành cũng là lúc cấu trúc răng đã hoàn chỉnh nên sẽ không thể có đủ không gian phát triển. Răng sẽ bị mọc lệch, mọc ngang. Khi răng khôn mọc lệch sẽ gây ra sưng nướu, chèn ép vào những răng bên cạnh kèm hiện tượng bị sưng viêm và đau nhức.
3. Sưng nướu răng có gây biến chứng nguy hiểm không?
Đối với tình trạng sưng nướu, nhiều người chủ quan đây chỉ là tình trạng bình thường và sẽ nhanh khỏi. Tuy nhiên, khi sưng nướu kèm theo triệu chứng khác như bị sốt, sưng mặt hay khó thở, … chứng tỏ tình trạng viêm đã khá nặng.
Khi sưng nướu trong cùng không được chữa trị kịp thời sẽ gây nhiều biến chứng. Điển hình là các tình trạng như áp xe, nhiễm trùng, viêm các mô quanh răng, … Khi tình trạng nhiễm trùng lan tới xương, các mô mềm của mặt và cổ có thể tác động, dẫn tới những bệnh lý toàn thân.
Để điều trị hiệu quả, triệt để sưng lợi, bệnh nhân cần kết hợp điều trị nha khoa và chăm sóc tại nhà
4. Lưu ý khi điều trị sưng nướu ở răng trong cùng
Để có thể điều trị sưng nướu răng hiệu quả, trước tiên, bác sĩ sẽ tiến hành làm sạch khoang miệng. Tiếp đó, tùy theo tình trạng bệnh, bệnh nhân sẽ được chỉ định phương pháp phù hợp:
– Nhổ răng khôn: Răng khôn sẽ được chỉ định nhổ bỏ khi mọc lệch dẫn tới sưng lợi, chèn ép răng lân cận hay sâu răng. Khi đó, nhổ răng sẽ giúp tránh được những tổn thương nghiêm trọng hơn có thể xảy ra.
– Điều trị tủy răng: Phương pháp này được áp dụng với những bệnh nhân bị viêm tủy hay tủy chết. Quá trình mở tủy sẽ được tiến hành, làm sạch và tạo hình các ống tủy. Sau đó, bác sĩ sẽ bơm rửa sạch nhiễm trùng, băng thuốc rồi trám bít ống tủy.
– Nhổ răng sâu: Với những bệnh nhân bị sâu răng nặng, không còn có thể hồi phục, bác sĩ sẽ chỉ định nhổ bỏ răng và vệ sinh khoang miệng để điều trị.
Bên cạnh điều trị nha khoa, để đạt hiệu quả và phục hồi nhanh, bệnh nhân cũng cần kết hợp chế độ chăm sóc tại nhà. Cơ bản nhất cho một chế độ chăm sóc răng miệng tốt là vệ sinh đúng cách, đều đặn, súc miệng nước muối loãng ấm, ăn uống khoa học và tránh những tác động mạnh. Nếu như đau, ta có thể tiến hành chườm lạnh khoảng 15-20 phút.
|
thucuc
| 1,212
|
Những điều cần biết về Choline
Choline là chất dinh dưỡng mặc dù được cơ thể tự sản xuất nhưng so với nhu cầu của cơ thể là không đủ nên việc bổ sung choline từ chế độ ăn hàng ngày là rất quan trọng. Việc thiếu hụt choline có thể gây nên những tác hại trực tiếp đến sức khỏe của con người.
1. Choline là gì?
Choline là một hợp chất hữu cơ tan trong nước, dù không phải vitamin hay khoáng chất nhưng thường được xếp cùng với các vitamin B vì có những cấu trúc và chức năng tương tự nhau.Choline là dưỡng chất thiết yếu cho các hoạt động chức năng bình thường của cơ thể như chức năng gan, phát triển não bộ, cử động cơ, trao đổi chất và các hoạt động của hệ thần kinh trung ương.
Choline là dưỡng chất thiết yếu cho các hoạt động của cơ thể
2. Tác dụng của choline đối với cơ thể
Các chức năng của choline trong cơ thể có thể kể đến như:Chức năng cấu tạo tế bào: choline sẽ tham gia tạo nên chất béo và hỗ trợ sự toàn vẹn cấu trúc màng tế bào. Gửi tín hiệu đến các tế bào: choline tham gia vào sản xuất ra các chất có tác dụng kích hoạt các tín hiệu gửi đến các tế bào. Vận chuyển và chuyển hóa chất béo: quá trình vận chuyển cholesterol từ gan cần có choline để tạo ra các chất trung gian cần thiết, việc thiếu choline có thể dẫn tới mỡ và cholesterol tích tụ trong gan. Tổng hợp DNA: Choline và các loại vitamin B12, folate hỗ trợ một phần rất quan trọng trong quá trình tổng hợp DNATham gia vào hệ thần kinh trung ương: Choline rất cần thiết để tạo ra Acetylcholine - chất dẫn truyền thần kinh quan trọng dùng cho các hoạt động ghi nhớ, cử động cơ, điều hòa nhịp tim và hoạt động cơ bản khác của cơ thểĐặc biệt phải chú ý đến vai trò của choline cho trẻ em khi trí nhớ được tạo thành từ hoạt động của hơn 1 tỷ tế bào thần kinh kết nối với nhau nhờ các dẫn truyền thần kinh mà quan trọng nhất là Acetylcholin.Để tổng hợp Acetylcholin thì cần có sự tham gia của choline do đó choline có tác dụng tăng cường chức năng dẫn truyền thần kinh. Hơn nữa, choline là nguồn cung cấp gốc methyl để tạo lipoprotein - chất dẫn truyền thần kinh quan trọng liên quan đến trung tâm lưu trữ thông tin và kiểm soát cơ. Với những vai trò trên thì việc thiếu hụt choline sẽ ảnh hưởng đáng kể đến khả năng của trẻ.
Choline là chất dẫn truyền thần kinh giúp cho sự phát triển não bộ ở trẻ
Choline cũng đặc biệt quan trọng trong thời kỳ mang thai vì lượng choline thấp có thể làm tăng nguy cơ dị tật ống thần kinh của trẻ. Ngoài ra choline thấp còn liên quan đến các biến chứng khác trong thai kỳ như tiền sản giật, sinh non và sinh nhẹ cân.
3. Nhu cầu Choline của cơ thể theo độ tuổi
Như đã đề cập, việc bổ sung choline từ chế độ ăn hàng ngày rất quan trọng để duy trì lượng choline đầy đủ cho cơ thể. Khuyến nghị lượng choline đủ cho từng nhóm tuổi như sau:Dưới 1 tuổi: 125- 150 mg/ ngày1-3 tuổi: 200 mg/ ngày4-8 tuổi: 250 mg/ ngày9-13 tuổi: 375 mg/ ngày14-18 tuổi: 400 mg/ ngày (nữ) và 550 mg/ ngày (nam)Phụ nữ mang thai: 450 mg/ngày. Phụ nữ đang cho con bú: 450 mg/ ngày.
Việc bổ sung choline từ chế độ ăn hàng ngày rất quan trọng
4. Những đối tượng có nguy cơ thiếu choline
Tình trạng thiếu choline khá hiếm gặp, thường thấy ở một số nhóm đối tượng nhất định gồm:Vận động viên chạy đường dài. Người sử dụng rượu bia. Phụ nữ mãn kinh: vì hormone estrogen hỗ trợ sản xuất choline trong cơ thể giảm xuống khiến nguy cơ thiếu choline tăng lên. Phụ nữ mang thai: nhu cầu choline trong thai kỳ tăng cao khiến nhóm này dễ có nguy cơ thiếu hụt choline. Những nguồn thực phẩm giàu choline có thể sử dụng để bổ sung choline hàng ngày gồm có gan, trứng cá, đậu nành, bông cải trắng và bông cải xanh.
|
vinmec
| 737
|
Ai dễ nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục?
Bệnh lây truyền qua đường tình dục (LTTD) là những bệnh gây tổn thương chủ yếu ở đường sinh sản (âm đạo, tử cung, vòi trứng và buồng trứng ở nữ...
Đối tượng nào dễ nhiễm các bệnh LTTD?
Bất cứ ai đã có quan hệ tình dục đều có nguy cơ nhiễm bệnh LTTD: Những người có quan hệ tình dục bừa bãi, không an toàn. Người có nhiều bạn tình, người hành nghề mại dâm. Người sử dụng ma túy, đặc biệt là thuốc lắc (ectasy). Vị thành niên và thanh niên trẻ từ 15 - 25 tuổi. Phụ nữ cũng có nguy cơ nhiều hơn nam bị nhiễm các bệnh LTTD, nhất là phụ nữ trẻ vì tần suất quan hệ tình dục nhiều và mạnh bạo hơn nên dễ gây tổn thương cho niêm mạc âm đạo, mở đường cho các bệnh LTTD, nhiễm khuẩn và cả HIV/AIDS xâm nhập.
Đa số bệnh LTTD là tiềm ẩn, phụ nữ thường mắc nhiều hơn nam giới nhưng khó phát hiện hơn, do đó rất nguy hiểm vì không biết mắc bệnh khi nào nên không đi khám bệnh; không biết để phòng ngừa cho người khác nên dễ lây lan ra cộng đồng. Người bệnh thường có tâm lý e ngại, tự ti mặc cảm, muốn che giấu, khi có dấu hiệu bệnh không muốn đi khám mà tự đi mua thuốc uống nên bệnh không hết hẳn. Các bệnh chữa trị được ngày càng ít đi trong khi các bệnh khó trị hoặc không trị khỏi ngày càng nhiều hơn.
Cần làm gì để phòng bệnh?
Để phòng bệnh, nên có đời sống tình dục lành mạnh, một vợ một chồng, dùng bao cao su để phòng lây nhiễm bệnh. Giữ gìn vệ sinh cơ quan sinh dục sạch sẽ. Thăm khám phụ khoa định kỳ, 2 lần/năm để phát hiện bệnh sớm.
|
medlatec
| 321
|
Những nguyên nhân khiến mẹ sau sinh bị mất sữa
Những nguyên nhân khiến mẹ sau sinh bị mất sữa bao gồm: Stress và trầm cảm sau sinh, chế độ dinh dưỡng kém, mẹ uống ít nước, nghỉ ngơi không hợp lý, cho bé bú bình hoặc bú mẹ không đúng cách, sử dụng thuốc.
Stress và trầm cảm sau sinh
Đây là một trong những nguyên nhân khiến mẹ sau sinh bị mất sữa. Stress là vấn đề thường gặp đối với hầu hết sản phụ sau khi sinh nở. Nguyên nhân là do cơ thể người mẹ vừa phải trải qua quá trình mang thai nặng nhọc, sinh nở mất sức, mất máu, sự thay đổi nội tiết khiến cơ thể dễ rơi vào tình trạng mệt mỏi và trầm cảm làm cho sữa tiết ra ít. Cùng với áp lực do phải thức cả ngày và đêm chăm sóc con, không đủ thời gian nghỉ ngơi cũng khiến chị em dễ bị stress. Điều này sẽ có tác động không tốt tới sự hoạt động của tuyến yên vốn là nơi điều tiết quá trình tiết sữa.
Stress và trầm cảm là một trong những nguyên nhân khiến mẹ sau sinh bị mất sữa.
Nghỉ ngơi không hợp lý
Đây là nguyên nhân phổ biến khiến người mẹ bị tắt dần sữa. Thực tế, sau khi sinh con, cơ thể sản phụ rất yếu và sức đề kháng kém nên cần có một chế độ nghỉ ngơi phù hợp. Nhiều phụ nữ vì quá chăm con mà mất ngủ, ngủ không đủ giấc, một số người phải đi làm sớm và làm việc quá sức dẫn đến hoạt động tuyến sữa bị suy yếu. Từ đó dẫn đến tình trạng ít sữa, tắc sữa, thậm chí mất sữa hoàn toàn.
Cho bé bú bình hoặc bú không đúng cách
Cho bé bú đúng cách là phương pháp hiệu quả để kích thích tuyến vú tiết sữa, giúp sữa về nhiều và đều. Nếu mẹ cho con bú quá ít hoặc sai tư thế sẽ khiến tuyến vú không có được phản xạ tiết sữa, dẫn đến tình trạng ít sữa và tắt sữa.
Ngoài ra, khi bú bình nhiều bé sẽ không bú mẹ thường xuyên nên tuyến vú không được kích thích cũng là nguyên nhân gây tắt sữa.
cho trẻ bú không đúng cách cũng là nguyên nhân khiến mẹ bị mất sữa sau sinh.
Chế độ dinh dưỡng của mẹ kém
Nhiều bà mẹ quá kiêng khem theo quan niệm dân gian hoặc không được chăm sóc dinh dưỡng đầy đủ lại thêm nỗi lo tăng cân khó lấy lại vóc dáng sau sinh mà ăn rất ít thực phẩm. Tình trạng này cũng ảnh hưởng đến cơ chế tiết sữa, thậm chí bị mất sữa hoàn toàn.
Uống ít nước
Nước là thành phần quan trọng trong quá trình “sản xuất” sữa của cơ thể phụ nữ. Nếu mẹ không uống đủ nước sẽ khiến tuyến vú không đủ nước để sản xuất sữa. Mẹ sau sinh nên uống 3 lít nước/ngày gồm nước lọc ấm, nước cam ấm, sữa tươi ấm, canh nóng…
Sử dụng thuốc
Trong quá trình cho con bú, người mẹ bị bệnh muốn uống thuốc bất kỳ thuốc nào phải hỏi ý kiến của bác sĩ, đặc biệt thuốc kháng sinh vì có thể gây tác dụng phụ là mất sữa.
Đu đủ xanh hầm móng giò là món ăn lợi sữa sau sinh
Làm thế nào để lợi sữa sau sinh?
Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Trẻ sơ sinh cần được bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu. Tuy nhiên, không phải mẹ nào cũng có nhiều sữa để cho con ăn. Để lợi sữa sau sinh, mẹ cần lưu ý những điều sau:
Để tuyến vú tiết sữa đầy đủ, mẹ cần chú ý chế độ ăn uống, nghỉ ngơi hợp lý. Mỗi ngày ngủ ít nhất 10 tiếng, khoảng 2 đến 4 tiếng vào ban ngày, từ 6 đến 8 tiếng ban đêm. Bổ sung thêm những thực phẩm lợi sữa như đu đủ xanh, cháo móng giò, chuối sứ, quả sung, hoa chuối lá, rau khoai lang, rau đay, lạc, hạt bí, rau ngót. Uống từ 2 đến 3 ly sữa mỗi ngày, đặc biệt là sữa dành cho bà mẹ mang thai và cho con bú sẽ giúp tăng cường chất và lượng sữa mẹ.
Sản phụ nên giữ cho tinh thần được thoải mái bằng cách thư giãn hàng ngày, đi bộ, đọc sách hoặc làm điều mình thích tranh thủ vào những lúc con ngủ. Hãy cho bé bú thường xuyên và đúng cách. Tư thế cho con bú tốt nhất là mẹ ôm trẻ vào lòng, giữ bằng hai tay sau cho môi của bé ngậm chặt đầu ti của mẹ. Trước khi cho bú, mẹ hãy vệ sinh núm vú sạch bằng khăn mềm nhúng nước ấm.
Hàng ngày, bà mẹ có thể massage ngực bằng cách dùng tay nâng ngực rồi làm động tác vừa ấn nhẹ vừa xoay tròn quanh bầu ngực khoảng 20 lần mỗi bên. Các động tác cần thực hiện thật nhẹ nhàng, tránh làm tổn thương núm vú. Nếu bé không bú hết sữa, mẹ nên vắt bớt sữa để tránh tình trạng tuyến vú giảm tiết sữa hoặc sữa ứ đọng gây viêm tắc tia sữa.
|
thucuc
| 910
|
Nội soi đại tràng không đau ở đâu?
Nội soi đại tràng không đau như thế nào? Nội soi đại tràng không đau ở đâu… là những thắc mắc được nhiều người quan tâm tìm hiểu. Bài viết dưới đây sẽ giúp độc giả giải đáp những thắc mắc trên về nội soi đại tràng.
Nội soi đại tràng không đau như thế nào?
Nội soi đại tràng không đau là phương pháp sử dụng thuốc gây mê để làm giảm bớt sự khó chịu cho người bệnh trong quá trình nội soi.
Người bệnh sẽ được sử dụng thuốc gây mê để giảm bớt sự khó chịu trong quá trình nội soi đại tràng
Với thời gian gây mê ngắn nên không ảnh hưởng tới sức khỏe. Người bệnh sau nội soi đại tràng sẽ không còn cảm thấy đau đớn hay khó chịu.
Bác sĩ sẽ luồn một ống nội soi mềm, có gắn nguồn sáng và camera, luồn vào đại tràng qua hậu môn, giúp quan sát toàn bộ bên trong đại tràng nhằm phát hiện những tổn thương, vết loét dù là nhỏ nhất.
Nội soi đại tràng không đau bằng phương pháp gây mê sẽ giúp người bệnh thoải mái như vừa trải qua một giấc ngủ sâu, khi tỉnh dậy thì quá trình nội soi đã kết thúc. Người bệnh được chuyển ra ngoài phòng bệnh để nghỉ ngơi. Khi thuốc gây mê hết tác dụng thì có thể ra về và sinh hoạt bình thường.
Nội soi đại tràng không đau ở đâu?
XEM THÊM:
>> Những lưu ý trước khi nội soi đại tràng
>> Nội soi đại tràng mất bao lâu?
>> Nội soi đại tràng là như thế nào?
|
thucuc
| 281
|
Cách lập kế hoạch để bỏ hút thuốc lá
Hút thuốc lá quá nhiều mang lại những nguy cơ nghiêm trọng tới sức khỏe. Ai cũng biết vậy nhưng việc hạn chế hoặc bỏ hẳn thuốc lá không hề dễ dàng. Tuy nhiên, với sự trợ giúp của một kế hoạch cai thuốc, có lẽ bạn sẽ dễ dàng vượt qua giai đoạn khó khăn này hơn. Dưới đây là một số ý tưởng giúp bạn lập kế hoạch cai thuốc lá chuẩn nhất.
1. Liệt kê lý do bạn muốn bỏ hút thuốc
Chỉ bạn mới là người có thể quyết định khi nào mình đã sẵn sàng bỏ thuốc lá. Do vậy bạn cần hiểu rõ tại sao mình lại đưa ra quyết định này và điều gì sẽ thúc đẩy mình cai thuốc lá.Hãy lập danh sách các lý do bạn muốn bỏ thuốc, đây sẽ là những nền tảng quan trọng hỗ trợ kế hoạch cai thuốc của bạn. Lý do bỏ thuốc có thể bao gồm:Cải thiện sức khỏe;Giảm nguy cơ mắc bệnh trong tương lai;Bảo vệ sức khỏe gia đình, bạn bè và người xung quanh;Tiết kiệm chi phí.
2. Chọn ra một ngày không hút thuốc
Chọn một ngày cụ thể trong tháng tới để cai thuốc lá. Bạn có thể chọn một ngày ngẫu nhiên, một ngày ít căng thẳng, stress hơn hoặc một ngày có ý nghĩa với bạn, chẳng hạn như ngày sinh nhật hoặc ngày lễ. Hãy đánh dấu ngày này lên trên lịch.Mặc dù nhiều người hút thuốc lá muốn giảm tần suất hút dần dần, nhưng bằng chứng khoa học cho thấy việc bỏ thuốc đột ngột - tức đặt ngày không hút thuốc và kiên trì thực hiện - sẽ có khả năng bỏ thuốc lâu dài cao hơn.
Cai thuốc lá bằng cách lựa chọn ngày cụ thể để hút thuốc
3. Chuẩn bị cho ngày không hút thuốc
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự kết hợp giữa điều trị y tế và tư vấn hành vi sẽ giúp nâng cao khả năng cai thuốc lá thành công. Tuy nhiên những can thiệp này cần có thời gian và được lên kế hoạch từ trước. Bạn cũng cần thời gian để cân nhắc và chuẩn bị các phương án hỗ trợ, ví dụ như:Hỏi bác sĩ về các loại phương pháp hỗ trợ cai thuốc lá: Ví dụ như dùng miếng dán nicotine (liệu pháp thay thế nicotine - NRT), viên ngậm, kẹo cao su, nước súc miệng, thuốc hít hoặc thuốc xịt mũi... Các phương pháp này sẽ được áp dụng vào ngày bỏ thuốc của bạn. Một số loại thuốc không chứa nicotine có thể làm giảm triệu chứng cai nicotine bằng cách bắt chước cách hoạt động của chất này trong cơ thể, ví dụ như Varenicline (Chantix). Thuốc này nên được sử dụng từ 1-2 tuần trước ngày bỏ thuốc của bạn;Liệt kê các tác nhân và thói quen hút thuốc của bạn: Hãy lập danh sách các tác nhân phổ biến dẫn đến hút thuốc hoặc thói quen hút thuốc hàng ngày điển hình của bạn. Bạn có hút thuốc khi căng thẳng không? Bạn có luôn hút thuốc sau bữa ăn không? Bạn có hút thuốc sau khi tan làm không?... Việc xác định các mô thức thói quen này có thể giúp bạn xác định thời điểm cần hỗ trợ hoặc tự đánh lạc hướng bản thân bởi những tác nhân khác;Nói chuyện với mọi người: Hãy nói cho gia đình, bạn bè và đồng nghiệp biết về ngày không hút thuốc lá của bạn. Điều này giúp bạn có thêm nhiều sự hỗ trợ về mặt tinh thần. Bạn có thể nhờ họ kiểm tra kết quả, cùng thiết lập các hoạt động để giúp bạn thoát khỏi tình trạng hút thuốc và kiên nhẫn với những thay đổi trong tâm trạng của bạn. Bạn cũng có thể yêu cầu những người bạn không hút thuốc xung quanh mình và cũng không mời bạn hút thuốc.
Dọn dẹp môi trường sống: Có lẽ bạn sẽ cần dành đôi chút thời gian để kiểm tra khắp nhà, xe hơi, văn phòng và những khu vực quen thuộc để loại bỏ những vật dụng dùng để hút thuốc (ví dụ: thuốc lá, bật lửa, diêm và gạt tàn). Giặt áo khoác và các loại quần áo khác có thể còn sót lại mùi thuốc lá. Làm sạch đồ nội thất bọc đệm hoặc rèm cửa.Tích trữ các sản phẩm thay thế: Chuẩn bị sẵn những vật dụng mà bạn có thể thay thế cho điếu thuốc mà bạn thường ngậm trong miệng, chẳng hạn như kẹo cao su không đường, kẹo cứng, ống hút, que quê. Ngoài ra bạn cũng có thể tìm các vật dụng để giữ cho đôi tay mình bận rộn, đỡ trống trải, ví dụ như một quả bóng bóp. Hãy để những thứ này ở nơi bạn thường để thuốc lá hoặc gạt tàn;Lên lịch làm sạch răng. Hãy thường xuyên đi khám răng định kỳ, lấy cao răng và chăm sóc răng thường xuyên để loại bỏ vết ố vàng do nicotine. Với hàm răng khỏe mạnh và trắng sáng có thể sẽ là động lực để giúp bạn quyết tâm cai thuốc lá.Dành thời gian suy ngẫm về kế hoạch cai thuốc lá. Đặc biệt nếu bạn đã từng cố gắng trước đây nhưng lại thất bại, hãy tìm hiểu đâu là trở ngại khiến bạn chưa vượt qua. Hãy tự phân tích xem điều gì hiệu quả và điều gì không? Sau đó hãy điều chỉnh lại kế hoạch và làm khác đi lần này.
Bạn có thể hỏi ý kiến bác sĩ về vấn đề cai thuốc lá
4. Vượt qua ngày không hút thuốc lá
Vượt qua một ngày bỏ thuốc lá có thể là một thử thách lớn về mặt tinh thần và thể chất, đặc biệt là khi những cơn thèm thuốc lá có thể xuất hiện bất cứ lúc nào. Hãy tham khảo một số mẹo dưới đây để giữ vững tinh thần trong ngày bỏ thuốc:Không hút thuốc, dù chỉ là một điếu;Áp dụng liệu pháp thay thế nicotine (NRT) nếu bạn đã chọn phương pháp đó;Thường xuyên nhắc nhở bản thân về lý do cai thuốc lá;Uống nhiều nước hoặc nước trái cây;Duy trì hoạt động thể chất;Tránh các đám đông hút thuốc và tránh những người gợi ý, mời bạn hút thuốc;Tìm một nhóm cộng đồng, tư vấn hoặc lớp học hỗ trợ cai thuốc lá;Thực hành các kỹ thuật quản lý căng thẳng và thư giãn;Giữ cho đôi tay bận rộn với các sản phẩm thay thế thuốc lá hoặc làm các hoạt động thường xuyên như viết hoặc đan lát;Giữ cho tâm trí không bị phân tâm khi cần thiết với một cuốn sách hoặc trò chơi ô chữ.Nhìn chung, với một kế hoạch cai thuốc bài bản và có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, bạn sẽ có những sự hỗ trợ cần thiết trong quá trình bỏ thuốc. Càng tập hợp được nhiều nguồn lực (các nhóm hỗ trợ, biện pháp thay thế nicotine, thuốc, lời khuyên của bác sĩ...) thì bạn càng có nhiều khả năng từ bỏ được thói quen hút thuốc của mình.uk, health.gov.au, mayoclinic.org
|
vinmec
| 1,217
|
Những triệu chứng u xơ tuyến tiền liệt ở nam giới thường gặp
U xơ tuyến tiền liệt là một bệnh lý thường gặp ở nam giới khi bước vào độ tuổi trung niên và cao niên. Mặc dù là một loại u lành tính nhưng nếu không điều trị có thể gây những biến chứng nguy hiểm. Nhận biết đúng các triệu chứng u xơ tuyến tiền liệt ở nam giới là việc nên làm.
1. U xơ tuyến tiền liệt là gì?
U xơ tuyến tiền liệt hay phì đại lành tính tuyến tiền liệt là sự gia tăng về kích thước của tuyến tiền liệt ở nam giới khi khi bước vào độ tuổi trung niên và cao niên. Tỷ lệ nam giới mắc bệnh tăng dần theo độ tuổi. Khi bước sang tuổi 80, khoảng hơn 90% nam giới có khả năng mắc bệnh.
Trên 90% nam giới bước sang tuổi 80 xuất hiện các triệu chứng u xơ tuyến tiền liệt.
2. Nguyên nhân gây bệnh u xơ tuyến tiền liệt ở nam giới
Theo các chuyên gia, nguyên nhân gây bệnh u xơ tiền liệt tuyến được xác định là do các yếu tố sau:
3. Triệu chứng u xơ tuyến tiền liệt ở nam giới
Khi khối phì đại to lên chiếm chỗ của bàng quang và gây chèn ép vào phần phía trên của đường niệu đạo. Từ đó xuất hiện triệu chứng tắc nghẽn đường tiểu và kích thích bàng quang. Triệu chứng ban đầu của bệnh biểu hiện chưa rõ ràng. Bệnh nhân chỉ cảm nhận được đi tiểu khó. Vì vậy cần phải đặc biệt lưu ý đến những triệu chứng để có các biện pháp điều trị bệnh sớm. Các triệu chứng u xơ tuyến tiền liệt ở nam giới thường gặp là:
3.1. Triệu chứng tắc nghẽn:
3.2. Triệu chứng kích thích:
Tiểu khó, tiểu liên tục, tiểu nhiều vào ban đêm là một trong những triệu chứng u xơ tuyến tiền liệt ở nam giới
Tiểu khó, tiểu liên tục, tiểu nhiều vào ban đêm là một trong những triệu chứng u xơ tuyến tiền liệt ở nam giới
Lưu ý:
Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng không hoàn toàn phụ thuộc vào kích thước của các khối u.
4. Biến chứng nguy hiểm của u xơ tuyến tiền liệt
U xơ tiền liệt tuyến là một dạng u lành tính, tỷ lệ chữa khỏi cao khi phát hiện sớm. Tuy nhiên nếu không phát hiện hoặc để bệnh kéo dài có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm:
5. Cách phòng ngừa u xơ tuyến tiền liệt ở nam giới
Để phòng ngừa bệnh, nam giới cần:
Chế độ dinh dưỡng khoa học và lạnh mạnh giúp kiểm soát tốt các triệu chứng u xơ tuyến tiền liệt ở nam giới
Chế độ dinh dưỡng khoa học và lạnh mạnh giúp kiểm soát tốt các triệu chứng u xơ tuyến tiền liệt ở nam giới
U xơ tuyến tiền liệt nếu không được điều trị sớm sẽ gây nhiều biến chứng nguy hiểm cho người bệnh. Bệnh có nhiều biểu hiện có thể dễ nhầm sang các loại bệnh lý khác. Vì vậy nhận biết đúng các triệu chứng u xơ tuyến tiền liệt ở nam giới giúp phát hiện điều trị bệnh sớm, mang lại hiệu quả cao.
|
thucuc
| 567
|
Các tật khúc xạ về mắt điều trị bằng cách nào an toàn nhất?
Các tật khúc xạ ở mắt thường gặp nhất gồm: cận thị, viễn thị, loạn thị và lão thị. Mỗi loại có những triệu chứng và dấu hiệu khác nhau, nhưng triệu chứng chung của tất các tật khúc xạ về mắt là tầm nhìn bị mờ. Là nguyên nhân chính sinh ra nhược thị, vì vậy việc phát hiện và khắc phục kịp thời các tật khúc xạ từ khi còn nhẹ rất quan trọng.
1. Tật khúc xạ là gì?
Tật khúc xạ (Refractive error) là một dạng rối loạn mắt phổ biến, xảy ra ở hầu hết các lứa tuổi. Trong đó, cận thị là tật khúc xạ mà nhiều người dễ bị mắc nhất, theo Hiệp hội Nhãn khoa Hoa Kỳ ước tính đến năm 2050 trên thế giới sẽ có khoảng hơn 4 tỷ người cận thị, chiếm 48,8% dân số.
Tật khúc xạ được hình thành chủ yếu do võng mạc có hình dạng bất thường, khiến tia sáng sau khi đi vào mắt được hội tụ ở trước, sau hoặc nhiều điểm khác nhau trên võng mạc, làm cho mắt khi nhìn bị mờ, nhòe, không rõ ràng.
Khi bị tật khúc xạ về mắt, người bệnh cần được điều chỉnh bằng kính thì mới có thể nhìn thấy rõ.
2. Các tật khúc xạ về mắt gồm những loại nào?
Có 4 tật khúc xạ về mắt phổ biến:
– Cận thị: Cận thị là tật khúc xạ về mắt phổ biến nhất, đặc biệt là tật khúc xạ học đường. Xảy ra khi tia sáng đi vào mắt được hội tụ ở trước võng mạc, khiến người bị cận thị không thể nhìn rõ mọi vật ở xa.
– Viễn thị: Ngược lại với cận thị, xảy ra do các tia sáng khi tới mắt được hiển thị ở sau võng mạc. Do đó, tầm nhìn của mắt sẽ bị mờ khi nhìn các vật ở gần.
– Loạn thị: Loạn thị được hình thành khi giác mạc không còn giữ được độ cong hoàn hảo, dẫn tới các tia sáng tới mắt được hội tụ ở nhiều điểm khác nhau. Khiến mắt bị mờ, nhòe, nhìn bị méo.
– Lão thị: Lão thị được hình thành do lão hóa ở những người lớn tuổi (trên 40 tuổi), làm thay đổi độ cong thủy tinh thể do độ mềm dẻo của thủy tinh thể bị giảm. Khi quan sát các vật ở gần phải đưa ra xa mới có thể nhìn rõ.
3. Nguyên nhân gây ra tật khúc xạ là gì
Ba bộ phận của mắt gồm thủy tinh thể, giác mạc và trục nhãn cầu là yếu tố quyết định đến các tật khúc xạ của mắt. Nếu có một trong ba yếu tố này gặp bất thường thì sẽ xuất hiện các tật khúc xạ mắt, cụ thể:
– Thủy tinh thể quá phồng hay dẹt, khi thủy tinh thể phồng sẽ gây ra tật cận thị, thủy tinh thể dẹt sinh ra tật viễn thị.
– Thủy tinh thể bị khô, giảm độ co giãn do lão hóa của tuổi tác gây ra tật lão thị.
– Do hình dạng của giác mạc quá phẳng gây ra tật viễn thị, quá cong gây ra tật cận thị
– Thủy tinh thể không đều, giác mạc có độ cong bất thường gây ra tật loạn thị.
– Trục nhãn cầu quá ngắn gây ra viễn thị, và quá dài sinh ra cận thị.
Các tật khúc xạ về mắt xảy ra chủ yếu do các bất thường ở giác mạc.
4. Biểu hiện, triệu chứng của tật khúc xạ là gì?
Mờ mắt là dấu hiệu chung và phổ biến nhất khi nói đến các tật khúc xạ. Ngoài ra, còn các các dấu hiệu thường gặp khác như:
– Nhìn đôi.
– Tầm nhìn bị mờ, nhòe, không rõ.
– Nhìn thấy bị chói hoặc vùng sáng xung quanh bóng đèn.
– Nheo mắt, mỏi mắt, nhức mắt.
– Nhức đầu.
– Khó tập trung khi làm những việc đòi hỏi sự tỉ mỉ.
Và còn rất nhiều các triệu chứng khác không được đề cập đến ở trên. Tùy từng tật khúc xạ sẽ gặp các triệu chứng khác nhau. Nếu phát hiện các triệu chứng bất thường ở mắt hãy đến gặp bác sĩ nhãn khoa để được chẩn đoán và điều trị sớm.
5. Điều trị tật khúc xạ bằng phương pháp nào an toàn nhất?
Hiện nay có nhiều cách điều trị tật khúc xạ khác nhau. Tuy nhiên, hai phương pháp sau là các phương pháp điều trị an toàn, ít biến chứng nhất:
– Điều trị bằng kính thuốc: sử dụng kính thuốc sẽ giúp người bệnh khúc xạ nhìn rõ mọi vật ở bên ngoài, không cần đụng tới cấu trúc của mắt, đảm bảo an toàn tuyệt đối với cấu trúc của mắt. Người bệnh có thể tùy chọn sử dụng kính gọng hoặc kính áp tròng mềm theo nhu cầu.
Kính là giải pháp điều trị tật khúc xạ an toàn nhất được nhiều người lựa chọn.
– Điều trị bằng kính chỉnh hình giác mạc Ortho-K: người bệnh sẽ dùng kính áp tròng cứng Ortho-K đi ngủ qua đêm khoảng 6-8 giờ. Sáng hôm sau người bệnh tháo kính ra mắt sẽ nhìn rõ được ngay mà không cần đeo kính. Ortho-K là lựa chọn hiệu quả cho người cận thị, giúp làm dừng lại hoặc giảm độ cận.
|
thucuc
| 935
|
Nội soi nhiều lần có tốt không?
Nội soi là gì? Khi nào cần nội soi? Nội soi nhiều lần có tốt không… là những thắc mắc được nhiều người quan tâm, tìm hiểu. Bài viết dưới đây sẽ giúp giải đáp những thắc mắc của độc giả về phương pháp nội soi.
1. Nội soi là gì?
Trước khi tìm hiểu nội soi nhiều lần có tốt không, chúng ta cần biết được nội soi là gì. Đây là một phương pháp chẩn đoán giúp phát hiện các bệnh lý tiềm ẩn trong cơ thể. Bác sĩ có thể sử dụng một dụng cụ nội soi có một đầu gắn camera, được đưa vào cơ thể qua lỗ tự nhiên của cơ thể nhằm quan sát toàn bộ bên trong cơ thể như dạ dày, đại tràng… nhằm phát hiện những bất thường như viêm loét, polyp hoặc ung thư.
Nội soi tiêu hóa là phương pháp chẩn đoán và điều trị các bệnh tiêu hóa
Hiện tại có 2 loại nội soi là nội soi chẩn đoán và nội soi can thiệp.
1.1 Nội soi chẩn đoán
Nội soi chẩn đoán là quá trình bác sĩ thông qua ống nội soi quan sát bên trong cơ thể để phát hiện những tổn thương hoặc bệnh lý tiềm ẩn trong cơ thể. Qua nội soi chẩn đoán, bác sĩ có thể xét nghiệm tìm vi khuẩn trong dạ dày hoặc lấy mẫu mô sinh thiết nhằm chẩn đoán ung thư.
1.2 Nội soi can thiệp
Nội soi can thiệp là quá trình thông qua nội soi, bác sĩ sẽ tiến hành các thủ thuật nhằm điều trị cho bệnh nhân như cắt polyp, cầm máu, gắp dị vật hoặc cắt bỏ các khối u…
2. Khi nào cần nội soi?
Khi có những triệu chứng nghi ngờ mắc các bệnh lý ở đường tiêu hóa thì người bệnh cần áp dụng biện pháp nội soi để chẩn đoán bệnh.
– Thường xuyên ợ hơi, ợ chua, đau bụng, rối loạn tiêu hóa
– Buồn nôn và nôn
– Giảm cân không rõ nguyên nhân
– Có tiền sử gia đình mắc polyp hoặc ung thư
– Theo dõi và điều trị các bệnh ở đường tiêu hóa
Kỹ thuật nội soi dạ dày mang nhiều ưu điểm vượt trội so với những phương pháp thăm khám và chữa bệnh về tiêu hóa thông thường. Nội soi được áp dụng để chẩn đoán các bệnh lý về đường tiêu hóa. Mang lại kết quả chẩn đoán chính xác gần như tuyệt đối, tốn ít thời gian, tương đối an toàn. Tuy nhiên, người bệnh cũng không nên nội soi nhiều lần. Không nên tự ý đi nội soi liên tục nếu không có sự chỉ định của bác sĩ.
Khi gặp tình trạng bất thường về tiêu hóa, người bệnh có thể được chỉ định nội soi
3. Nội soi nhiều lần có tốt không?
3.1 Giải đáp nội soi nhiều lần có tốt không
3.2 Nội soi nhiều lần có tốt không? Tần suất ra sao?
Lời khuyên của các chuyên gia y tế, người bệnh chỉ nên nội soi 1 năm/ lầ. Nếu triệu chứng bệnh không thuyên giảm hoặc nội soi nhằm theo dõi tình trạng bệnh theo chỉ định cụ thể của bác sĩ.
– Với những người không phát hiện thấy bất thường trong dạ dày và thực quản mà chỉ bị đau dạ dày ở mức độ nhẹ thì không cần phải đi nội soi lại lần 2.
– Với người bệnh bị đau dạ dày mãn tính và nhiễm vi khuẩn Hp, tuy nhiên không có bất thường trong dạ dày. Việc điều trị vẫn diễn ra bình thường thì nên đi tái khám nội soi 3 năm/lần
– Những trường hợp bị Barrett thực quản, phát hiện thấy loạn sản dạ dày thì tùy thuộc vào tình trạng của mỗi người mà các bác sĩ sẽ chỉ định thời gian tái khám nội soi dạ dày cho phù hợp. Người bệnh thông thường sẽ được chỉ định tái khám nội soi 1 năm 1 lần để tiện cho việc theo dõi tình trạng bệnh.
– Trong trường hợp dạ dày bệnh nhân bị tổn thương nghiêm trọng, phát hiện thấy có loạn sản dạ dày nhưng chưa được điều trị thì tần suất nội soi nhiều hơn. Cần nội soi 3- 6 tháng/ lần để kiểm tra cũng như nắm được chính xác tình trạng bệnh của mình để kịp thời chữa trị.
– Bệnh nhân bị xuất huyết dạ dày thì cần nội soi trong ngày theo chỉ định của bác sĩ để tiến hành các biện pháp điều trị.
– Trong trường hợp gia đình có người bị ung thư dạ dày thực quản thì nên đi nội soi dạ dày định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ để tầm soát sớm ung thư đường tiêu hóa…
Tần suất nội soi phụ thuộc vào tình trạng của người bệnh
4. Nội soi nhiều lần có tốt không và ở đâu?
|
thucuc
| 850
|
Phòng tránh sốt xuất huyết ở trẻ với 6 lưu ý
Sốt xuất huyết là một trong những bệnh truyền nhiễm diễn ra theo mùa. Bệnh có thể gây những biến chứng nguy hiểm tới tính mạng bệnh nhân nếu không điều trị kịp thời. Do đó, các bậc phụ huynh cần nắm rõ nguyên nhân, triệu chứng bệnh để biết cách phòng tránh sốt xuất huyết ở trẻ nhỏ.
1. Những điều cơ bản về sốt xuất huyết ở trẻ nhỏ
1.1 Triệu chứng bệnh
Ta có thể nhận biết tình trạng sốt xuất huyết ở trẻ nhỏ
Sốt xuất huyết là một căn bệnh gây truyền nhiễm cấp tính. Bệnh do virus Dengue có ở trong muỗi vằn (Aedes aegypti).Thông qua vật trung gian là muỗi vằn, sốt xuất huyết có thể bị lây từ người náy quay người khác. Căn bệnh này có thể xảy ra ở cả 2 nhóm đối tượng người lớn và trẻ nhỏ. Trong đó, trẻ em là nhóm đối tượng dễ mắc hơn cả.
Những triệu chứng của trẻ nhỏ mắc sốt xuất huyết:
– Trẻ sốt cao liên tục.
– Trẻ có biểu hiện đau đầu mạn tính hoặc cấp tính.
– Trẻ có cảm giác bị đau khớp, đau cơ. Thông thường, tình trạng này thường xảy ra ở khớp gối, khớp khuyết tay, cổ tay, …
– Trẻ cảm thấy trong người mệt mỏi và khó chịu.
– Trẻ bị chảy máu từ vùng lợi, mũi hoặc da.
– Trẻ bị nhức đầu và cảm thấy chóng mặt.
– Trẻ có thể bị khó thở, ho hay viêm họng.
– Trẻ có triệu chứng bị đau bụng, cảm giác chán ăn, khó tiêu hóa.
– Trẻ có thể gặp tình trạng sưng nề ở những vùng bị đau, chảy máy.
1.2 Nguyên nhân gây bệnh
Bệnh sốt xuất huyết gây ra bởi virus Dengue với vật truyền nhiễm trung gian là muỗi vằn
Người bệnh sốt xuất huyết là do bị nhiễm virus Dengue do muỗi nằm trong chi Aedes đốt. Đây chính là giống muỗi truyền bệnh chủ yếu. Loại muỗi này thường có thời gian hoạt động ban ngày và chỉ muỗi cái mới đốt người dẫn tới truyền bệnh.
Virus Dengue gồm có 4 chủng loại là: DEN-1, DEN-2, DEN-3, DEN-4. Bệnh nhân bị nhiễm chủng nào sẽ chỉ có thể tạo miễn dịch với chủng đó. Điều này đồng nghĩa một người có khả năng bị nhiều hơn 1 lần sốt xuất huyết.
2. Độ nguy hiểm của tình trạng sốt xuất huyết ở trẻ nhỏ
Sốt xuất huyết là một căn bệnh có độ nghiêm trọng cao. Trẻ bị nhiễm bệnh có nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe thậm chí là tính mạng. Đặc biệt, với trẻ nhỏ dưới 10 tuổi, đây là nhóm đối tượng nguy cơ cao bị sốt xuất huyết dẫn tới biến chứng nguy hiểm. Những biến chứng này bao gồm:
– Xuất huyết: Những trường hợp trẻ bị xuất huyết dưới da, bị chảy máu mũi hay nặng hơn là bị xuất huyết tiêu hóa, tràn máu ở các màng. Thậm chí nguy hiểm hơn, tình trạng xuất huyết não có thể xảy ra.
– Chức năng tế bào gan bị suy giảm: Những triệu chứng giống của viêm gan như chán ăn, buồn nôn, mệt mỏi, da, mắt vàng, … sẽ xuất hiện ở những trẻ bị sốt xuất huyết nghiêm trọng.
– Suy hô hấp: Bệnh sốt xuất huyết có thể dẫn tới những biến chứng hệ hô hấp như viêm phổi hay suy hô hấp.
3. Cách điều trị sốt xuất huyết cho trẻ nhỏ
Tùy theo tình trạng cụ thể, trẻ bị sốt xuất huyết có thể điều trị nội trú hoặc ngoại trú
3.1 Điều trị ngoại trú
Trong một số trường hợp, sau khi đã được kiểm tra và xác định tình trạng, trẻ bị sốt xuất huyết có thể được điều trị ngoại trú. Sau đây là một số lưu ý khi điều trị cho trẻ tại nhà:
– Bù nước và điện giải cho trẻ theo chỉ định của bác sĩ.
– Đảm bảo trẻ chế độ nghỉ ngơi, ăn uống đầy đủ.
– Điều chỉnh lại chế độ ăn cho trẻ phù hợp: Trẻ nên được ăn nhẹ và ăn những món dễ tiêu hóa, giàu dưỡng chất để giúp sức khỏe cải thiện, phục hồi nhanh.
– Kiểm soát các triệu chứng: Những triệu chứng như bị đau đầu, nôn, đau bụng, … cần được kiểm soát. Cha mẹ có thể cho trẻ sử dụng thuốc giảm đau, kháng viêm, … theo chỉ định của bác sĩ.
– Điều chỉnh nhiệt độ phòng phù hợp: Trẻ nhỏ bị sốt xuất huyết nên ở trong môi trường đảm bảo điều kiện thoáng mát, nhiệt độ không quá cao. Điều này sẽ giúp giảm nguy cơ sốt và hỗ trợ sức khỏe trẻ tốt hơn.
3.2 Điều trị tại bệnh viện
Nếu biện pháp điều trị tại nhà không đem lại hiệu quả, khiến trẻ xuất hiện những điểm xuất huyết dưới da và niêm mạc thì trẻ cần được nhập viện điều trị ngay. Nếu tình trạng chưa quá nghiêm trọng, trẻ có thể chỉ cần điều trị trong 24h.
Khi trẻ có những biểu hiện như lạnh chân, tay, sốt li bì, viêm họng, khó thở, … thì cần được nhập viện điều trị sớm.
Cho tới hiện nay, sốt xuất huyết vẫn chưa có một loại thuốc chuyên trị nào. Do đó, các phương pháp điều trị triệu chứng sẽ được áp dụng. Trong quá trình điều trị, trẻ và bố mẹ cần tuân thủ hướng dẫn từ bác sĩ, thực hiện các xét nghiệm cần thiết và sử dụng thuốc, chế độ ăn, nghỉ ngơi phù hợp. Thỉnh thoảng, cha mẹ nên chú ý lau mát vùng bẹn và nách nếu trẻ bị sốt cao.
4. 6 lưu ý để phòng tránh sốt xuất huyết ở trẻ
Thông qua tác nhân trung gian là muỗi vằn, sốt xuất huyết có thể dễ dàng dây từ người này qua người khác. Để có thể phòng tránh sốt xuất huyết ở trẻ hiệu quả, ta cần lưu ý thực hiện 6 điều sau:
– Vệ sinh sạch sẽ, giữ không gian sống thoáng đãng. Điều này sẽ giúp muỗi không có cơ hội xâm nhập, phát triển.
– Thường xuyên thực hiện thay nước ở các lọ hoa. Ta có thể thả muối hay hóa chất để diệt bọ gậy vào bát nước rồi kê chân chạn, bể cảnh, …
– Thực hiện loại bỏ những vật liệu phế thải hay hốc nước ta nhiên. Bên cạnh đó, ta cần lật úp những dụng cụ có thể đựng nước không sử dụng để ngăn chặn muỗi đẻ trứng.
– Mắc màn khi ngủ và cả ban ngày. Ngoài ra, trẻ nên được mặc quần áo dài tay, xịt muỗi, hương muỗi, kem đuổi muỗi, … để hỗ trợ diệt muỗi và tránh bị muỗi đốt.
– Cha mẹ cần tích cực phối hợp cũng ngành y tế trong những chiến dịch diệt bọ gậy, loăng quang và những đợt phun hóa chất phòng và chống dịch bệnh.
Có thể thấy, sốt xuất huyết ở trẻ rất nguy hiểm, có thể gây nhiều biến chứng. Trước bối cảnh dịch bệnh bùng phát, các bậc phụ huynh cần cẩn thật, thực hiện các biện pháp phòng tránh sốt xuất huyết ở trẻ.
|
thucuc
| 1,250
|
Hormone Dihydrotestosterone là gì?
Hormone Dihydrotestosterone là một loại hormone sinh dục nam có vai trò quan trọng trong việc hình thành các đặc điểm giới tính của nam giới. Việc thừa hoặc thiếu loại hormone này đều có thể gây ra một số rối loạn trong cơ thể, trong đó, hói đầu là một trong những hậu quả thường gặp.
1. Hormone Dihydrotestosterone (DHT) là gì?
Dihydrotestosterone, viết tắt là DHT, là hormone sinh dục nam tồn tại trong tuyến thượng thận, nang tóc, tinh hoàn, và tuyến tiền liệt. Hormone Dihydrotestosterone được chuyển hoá từ testosterone thông qua enzym 5-alpha-reductase (5-AR) và có độ hoạt hoá mạnh hơn testosterone.Dihydrotestosterone đảm nhận nhiều vai trò khác nhau qua các giai đoạn phát triển của con người. Đối với thai nhi, DHT có vai trò quan trọng trong việc kích thích hình thành dương vật và tuyến tiền liệt.Ở tuổi dậy thì, DHT cùng với testosterone có tác dụng hình thành đặc điểm phân biệt giới tính, trong đó đặc trưng nhất là giọng nói, khối lượng cơ, mật độ lông, sự phát triển cơ quan sinh dục, phân bổ chất béo, thúc đẩy sức khỏe tình dục và khả năng sinh sản.Ở người trưởng thành, testosterone có vai trò quan trọng trong việc sinh tinh trùng, riêng vai trò của DHT vẫn chưa được làm rõ.Trong quá trình chuyển hóa, DHT cùng với testosterone có tác dụng tăng khối lượng cơ và mật độ xương, tăng sinh hồng cầu, điều hoà hệ miễn dịch, tăng tiết bã nhờn, lông, tóc, khơi dậy ham muốn tình dục.
2. Nồng độ dihydrotestosterone cao gây hói đầu?
Hói đầu do dihydrotestosterone (DHT) chiếm trên 95% trường hợp hói đầu ở nam giới, trong đó có 25% trong nhóm này bắt đầu xuất hiện chứng rụng tóc trước năm 21 tuổi. DHT được hình thành nhiều sẽ liên kết với các thụ thể của tế bào nang tóc gây teo nang khiến tóc yếu, dễ gãy rụng. Thêm vào đó, DHT còn kích thích tuyến bã nhờn hoạt động quá mức gây yếu chân tóc, khiến tóc dễ bung khỏi da đầu.Mất cân bằng giữa DHT và testosterone thường xảy ra ở độ tuổi trung niên do sự sụt giảm sản xuất testosterone. Từ đó, khiến nồng độ DHT chiếm ưu thế và gây ra rụng nhiều tóc.Phụ nữ tiền mãn kinh có nhiều thay đổi về nội tiết tố cũng dễ làm mất cân bằng nồng độ DHT và testosterone gây ra hiện tượng rụng tóc nhiều.Không chỉ gây hói đầu, nồng độ DHT cao trong cơ thể còn có thể gây ra một số vấn đề đáng chú ý khác như phì đại tuyến tiền liệt, ung thư tuyến tiền liệt, bệnh mạch vành và chậm lành vết thương.
Giải đáp hormone dihydrotestosterone là gì?
3. Nồng độ dihydrotestosterone thấp gây tác hại gì?
Nồng độ dihydrotestosterone thấp trong cơ thể cũng có thể gây ảnh hưởng đến tốc độ phát triển của cơ thể ở tuổi dậy thì của nam giới.Cụ thể, dihydrotestosterone thấp có thể gây chậm phát triển bộ phận sinh dục, nữ hóa tuyến vú, làm tăng nguy cơ mắc khối u tuyến tiền liệt và phân phối chất béo không đều trong cơ thể.Ở thai nhi, việc thiếu enzym 5-alpha-reductase gây thiếu hụt DHT làm cản trở việc hình thành cơ quan sinh dục ngoài của thai nhi. Từ đó, dẫn đến việc sinh ra những đứa trẻ có bộ phận sinh dục bên ngoài giống như nữ, dương vật nhỏ bất thường, cửa niệu đạo mở ở mặt dưới của dương vật. Những bé nam này thường được nuôi dưỡng như các bé gái.
4. Khắc phục tình trạng rụng tóc do dihydrotestosterone (DHT)
Ngăn ngừa rụng tóc có nhiều phương pháp khác nhau, điểm chung của những phương pháp này là đều phát huy tác dụng dựa trên 1 trong 2 cơ chế là ngăn cản DHT liên kết với thụ thể 5-AR hoặc ức chế sản sinh DHT trong cơ thể.Finasteride: Finasteride là loại thuốc kê theo đơn với công dụng ngăn DHT liên kết với các thụ thể 5-AR nhằm chống rụng tóc. Tuy nhiên, thuốc có thể gây một số tác dụng phụ nếu không được sử dụng đúng cách, vì vậy, bạn chỉ nên sử dụng theo đơn của bác sĩ.Minoxidil: Minoxidil là thuốc có tác dụng giãn mạch tạo điều kiện cho máu lưu thông dễ dàng hơn đến các nang tóc nhằm kích thích mọc tóc. Thuốc minoxidil được bán không theo đơn nên có thể mua dễ dàng tại các hiệu thuốc, nó cũng được bán dưới nhiều dạng khác nhau như dạng xịt, serum, uống, bôi.Biotin: Biotin hay còn gọi vitamin H, là một dạng vitamin tự nhiên của cơ thể có tác dụng duy trì và tăng cường nồng độ keratin có trong tóc, móng và da. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tác dụng của nó trong việc kích thích mọc tóc và hạn chế rụng tóc. Biotin có thể được bổ sung qua thực phẩm chức năng hoặc các loại thực phẩm như ngũ cốc, lòng đỏ trứng.Vitamin B12 và B6: Thiếu hụt vitamin nhóm B, đặc biệt là vitamin B6 và B12 có thể gây rụng tóc. Bổ sung vitamin B6 và B12 có thể giúp bổ sung dưỡng chất nuôi dưỡng các nang tóc, giúp tóc chắc khỏe hơn.Hói đầu do dihydrotestosterone không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn là dấu hiệu cơ thể rối loạn DHT. Do đó, bạn nên bổ sung các chất cần thiết và dinh dưỡng thông qua đường ăn uống để hạn cải thiện tình trạng trên.
|
vinmec
| 943
|
Công dụng thuốc Razirax
Razirax là thuốc Cục Dược – Bộ Y Tế cấp phép dưới dạng thuốc kê đơn, chỉ sử dụng theo đơn của bác sĩ trong điều trị viêm gan A, B, C, hỗ trợ rút ngắn thời gian bị cúm, trị sởi, quay bị, thủy đậu cho bệnh nhân. Thuốc Razirax dùng theo đường uống cho cả người lớn và trẻ em.
1. Thuốc Razirax là thuốc gì?
Thuốc Razirax được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, đây là một sản phẩm của Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú (DAVIPHARM) - VIỆT NAM, thuốc lưu hành trên thị trường với số đăng ký VD-24520-16. Thuốc Razirax có thành phần chính là Ribavirin, hàm lượng 500mg và hệ thống các tác dược vừa đủ 1 viên nén bao phim. Vậy Razirax có tác dụng gì?Ribavirin là hoạt chất khi nghiên cứu trên in vitro cho thấy khả năng chống lại ít nhất 20 loại virus ARN và ADN khác nhau. Các bằng chứng trên in vivo đã chứng tỏ về phổ tác dụng của Ribavirin rất rộng trong việc chống lại cả hai loại virus ARN và ADN. Ðánh giá lâm sàng cũng đã chứng minh hiệu quả của thuốc Ribavirin ở các đường khác nhau và công thức khác nhau (uống, ngoài da, phun mù, tiêm tĩnh mạch) đều cho hiệu quả chống lại bệnh viêm gan siêu vi A, viêm gan siêu vi B, viêm gan siêu vi C, sởi, thủy đậu, Herpes simplex loại I và loại II, Herpes zoster, cúm A và cúm B, virus hợp bào hô hấp (RSV) và nhiều loại virus khác kể cả virus gây sốt xuất huyết.Ribavirin là hoạt chất có cấu trúc tương tự như nucleotide guanosine, một trong 4 thành phần cơ bản của ARN. ARN là thành tố thiết yếu trong việc tổng hợp protein, như thể truyền tin với mã di truyền của các virus ARN và ADN. Ribavirin có tác dụng ức chế thể truyền tin ARN, ngăn cản sự phiên bản của virus và chặn đứng tình trạng nhiễm bệnh. Mặt khác, hoạt chất Ribavirin ngăn chặn sự sao chép virus mà không hề tác động xấu đến đến chức năng của tế bào bình thường. Ribavirin có thể tạo ra hiệu lực rõ rệt khi xét về mặt lâm sàng đối với những bệnh nhân bị viêm gan siêu vi C mãn tính.
2. Chỉ định của thuốc Razirax
Các loại viêm gan siêu vi: thuốc Razirax được chỉ định trong bệnh viêm gan siêu vi như viêm gan siêu vi A, viêm gan siêu vi B và cả bệnh viêm gan siêu vi C.Herpes Zoster/Simplex: thuốc Razirax được dùng để điều trị Herpes Zoster, Herpes Labialis, Herpes genitalis, Herpes gingivostomatitis.Bệnh cúm (influenza): thuốc Razirax có tác dụng làm rút ngắn đợt ốm đau của bệnh nhân bị cúm. Tuy nhiên cho đến hiện nay vẫn chưa có phương pháp điều trị đặt hiệu nào có thể áp dụng để điều trị bệnh cúm B.Bệnh nhiễm virus khác: thuốc Razirax được chỉ định sử dụng trong các bệnh nhiễm virus ở trẻ em như bệnh sởi, bệnh quai bị, thủy đậu, bệnh do virus hợp bào đường hô hấp và các bệnh khác của trẻ em do nguyên nhân virus gây ra.
3. Liều lượng và cách dùng của thuốc Razirax
Tùy theo trọng lượng cơ thể, thuốc Razirax được chỉ định sử dụng với liều 15mg/kg/ngày, thường được chia làm 3 lần. Liều dùng cụ thể của thuốc Razirax dành cho người lớn như sau:Viêm gan siêu vi B & C:Bệnh nhân có cân nặng ≥ 75kg: dùng thuốc Razirax với liều 1200mg/ngày, chia 3 lần. Thời gian điều trị có thể kéo dài trong 6 tháng đến 1 năm.Bệnh nhân có cân nặng < 75kg: dùng thuốc Razirax với liều 1000mg/ngày, chia 2 lần. Thời gian điều trị 6 tháng đến 1 năm.Viêm gan siêu vi A: dùng thuốc Razirax với liều 400mg, ngày 3 lần. Thời gian điều trị thuốc Razirax kéo dài trong 10-14 ngày.Bệnh nhân nhiễm các loại virus như Herpes Zoster, Labialis, Genitalis: dùng thuốc Razirax với liều 400mg, ngày 3 lần, dùng trong 7-10 ngày.Dự phòng tái phát Herpes Genitalis: sử dụng thuốc với liều 400mg, ngày 1 lần, thời gian sử dụng thuốc kéo dài từ 6-12 tháng.Thuốc Razirax là một loại thuốc chống virus dùng đường uống, thuốc có hoạt phổ rộng và độc tính thấp. Sau khi uống, Ribavirin được hấp thu nhanh chóng. Sự hấp thu của hoạt chất thuốc qua đường tiêu hóa không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Thuốc Razirax được đào thải gần như hoàn toàn qua nước tiểu.
4. Chống chỉ định của thuốc Razirax
Thuốc Razirax chống chỉ định sử dụng ở các bệnh nhân có chức năng thận bị tổn thương (bệnh nhân có hệ số thanh thải của creatinin < 30ml/phút);Không dùng thuốc Razirax ở các bệnh nhân bị thiếu máu mãn tính rõ rệt (hemoglobin < 10g/dl).
5. Thận trọng khi sử dụng thuốc Razirax
Trong trường hợp bệnh nhân mắc bệnh thiếu máu tiến triển cần phải ngưng điều trị thuốc Razirax trong 2 tuần. Trong thời gian này, nếu có sự cải thiện được minh chứng bằng sự gia tăng nồng độ hemoglobin thì việc điều trị thuốc Razirax nên được tiếp tục với cùng liều lượng. Nếu không có cải thiện sau 2 tuần ngưng thuốc Razirax thì liều dùng thuốc Razirax hằng ngày cần được giảm bớt 200mg.Tính an toàn của thuốc Razirax đối với phụ nữ có thai chưa được xác định.Thận trọng khi dùng thuốc Razirax cho những người có chứng xơ gan lan tỏa hay suy thận.
6. Tương tác của thuốc Razirax
Khi dùng thuốc Razirax bằng đường toàn thân, người ta nhận thấy có sự hiệp lực tác dụng giữa thuốc Ribavirin có trong thuốc Razirax và hoạt chất Dideoxyinosine (dd. I) trong điều trị ức chế HIV.
7. Tác dụng phụ của thuốc Razirax
Theo báo cáo từ các nghiên cứu, không thấy có các tác dụng phụ có ý nghĩa nào khi cho bệnh nhân viêm gan siêu vi B mãn tính sử dụng hoạt chất Ribavirin trong vòng 24 tuần với liều: 800, 1000 hoặc 1200mg/ngày.Tiếp theo bệnh nhân được điều trị thêm 24 tuần cũng với liều đó, tuy nhiên, về tác dụng phụ chỉ quan sát thấy thuốc Razirax gây hiện tượng thiếu máu tan huyết thuận nghịch nhẹ. Thiếu máu kết hợp với việc điều trị bằng thuốc Razirax thường không thấy triệu chứng gì và có thể khắc phục bằng cách theo dõi số lượng hồng cầu và xét nghiệm sinh hóa của huyết thanh thường xuyên. Từ đó giúp bác sĩ ấn định được độ an toàn lâu dài (1 năm) khi sử dụng thuốc Razirax liều cao.Các tác dụng phụ khác của thuốc Razirax cũng được báo cáo là nhẹ và hoàn toàn thuận nghịch sau khi ngưng điều trị, ví dụ hiện tượng đau cơ, buồn nôn, mệt và ngứa.Có trường hợp bệnh nhân xét nghiệm thấy nồng độ bilirubin trong huyết thanh tăng lên khi dùng thuốc Razirax bằng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Các tác dụng phụ khác cũng được báo cáo bao gồm: rối loạn hệ tiêu hóa và rối loạn hệ thần kinh trung ương.Việc điều trị thuốc Razirax gây ra sự gia tăng nồng độ acid uric trong huyết thanh, tuy nhiên trong các nghiên cứu lâm sàng, không có bệnh nhân nào bị bệnh gout có triệu chứng nhìn thấy rõ.
|
vinmec
| 1,255
|
Uống bia, rượu vang hàng ngày tốt cho trí nhớ
Theo một nghiên cứu mới công bố, uống 1 cốc bia hoặc 1 ly rượu vang hàng ngày có thể giúp tránh được chứng mất trí.
Các nhà khoa học thuộc trường đại học Texas (Mỹ) đã phân tích dữ liệu từ các bệnh nhân trên 60 tuổi trong dự án nghiên cứu bệnh tim Framingham. Các bệnh nhân này được kiểm tra y tế, bao gồm chụp cắt lớp não và thử máu, để chẩn đoán nguy cơ mắc bệnh Alzheimer. Họ cũng được hỏi về thói quen uống rượu, bia hàng ngày.
Một loạt các kiểm tra về trí óc sau đó cho thấy những người uống rượu, bia điều độ có trí nhớ tốt hơn (khả năng nhớ lại những sự kiện nhất định). Tuy nhiên, không có bằng chứng cho thấy uống rượu vang thường xuyên giúp cải thiện trí thông minh. Họ cũng có khả năng nhận thức cao hơn và thể tích vùng não kiểm soát trí nhớ lớn hơn, so với những người giảm tiêu thụ đồ uống có cồn”.
Các nhà khoa học tin rằng một lượng chất cồn phù hợp có thể giúp kích sinh ra các hóa chất liên quan tới chức năng nhận thức hay xử lý thông tin. Nghiên cứu trên động vật trước đó cũng cho thấy chất cồn giúp tăng số lượng tế bào thần kinh tại vùng não kiểm soát chức năng nhận thức.
Nhóm nghiên cứu cho biết trong khi những lợi ích về mặt trí óc của việc sử dụng đồ uống có cồn điều độ khi về già đã được ghi nhận, thì việc uống cho tới mức say sỉn lại gây hại tới não bộ.
|
medlatec
| 289
|
Những nguyên nhân tiềm ẩn dẫn đến đau bụng trên bên trái
Khu vực bụng trên bên trái, ở dưới sườn có rất nhiều cơ quan quan trọng như: thận, dạ dày, đại tràng, đuôi tụy,… Triệu chứng đau bụng trên bên trái có thể xuất phát từ vấn đề của các cơ quan này hoặc vấn đề sức khỏe khác. Nếu sớm xác định được nguyên nhân, người bệnh có thể xử trí đúng cách, ngăn ngừa được tình trạng nguy hiểm có thể xảy đến.
1. Những nguyên nhân có thể gây đau bụng trên bên trái
Một số nguyên nhân lành tính gây đau bụng trên bên trái có thể tự giải quyết và điều trị tại nhà. Tuy nhiên nếu cơn đau xuất hiện dai dẳng, mức độ nghiêm trọng bất thường thì cần liên hệ sớm với bác sĩ, một số trường hợp có thể đe dọa đến tính mạng. Dưới đây là những nguyên nhân thường gặp nhất.
1.1. Hội chứng ruột kích thích
Hội chứng ruột kích thích thường là hậu quả của các triệu chứng đường ruột cùng xảy ra, gây ra tình trạng đau bụng trên bên trái đi kèm với triệu chứng:
Phần chứa nhiều dịch.
Chướng bụng, đầy hơi.
Rối loạn tiêu hóa, có thể tiêu chảy hoặc táo bón hoặc xen kẽ tiêu chảy - táo bón.
Hiện nay chưa tìm ra liệu pháp điều trị triệt để chứng bệnh này, người bệnh sẽ được theo dõi sức khỏe và thực hiện một số biện pháp để kiểm soát triệu chứng bệnh như:
Tập thể dục thường xuyên giúp sức đề kháng khỏe mạnh và đường ruột hoạt động hiệu quả hơn.
Ngủ đủ giấc, đúng giờ.
Tăng cường chất xơ.
Giảm căng thẳng vì sức khỏe tinh thần ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động của hệ tiêu hóa.
Dùng thuốc hoặc thực phẩm chứa probiotic theo chỉ định của bác sĩ.
Hầu hết các ca bệnh hội chứng ruột kích thích sẽ được kiểm soát và cải thiện triệu chứng nếu thực hiện tốt biện pháp trên. Cần cẩn thận nếu cơn đau bụng trên kéo dài dai dẳng hoặc mức độ đau nghiêm trọng, cần sớm đi thăm khám để được chẩn đoán và điều trị tích cực.
1.2. Phì đại lá lách
Nhiễm trùng là nguyên nhân thường gặp nhất ra phì đại lá lách, có thể do nguyên phát hoặc thứ phát từ xơ nang, xơ gan phát triển thành. Phì đại lá lách thường gây các triệu chứng nhận biết sau:
Đau bụng trên lan sang lưng bên trái và vai.
Cơ thể mệt mỏi.
Có thể khó thở.
Thường xuyên cảm thấy no dù ăn ít.
Triệu chứng phì đại lá lách thường không liên tục tùy theo tình trạng nhiễm trùng, biện pháp điều trị được áp dụng là nghỉ ngơi, dùng kháng sinh và phẫu thuật.
1.3. Viêm tụy
Cả viêm tụy cấp tính lẫn viêm tụy mạn tính đều gây ra những cơn đau bụng dữ dội bên trái hoặc bên phải tùy vào vị trí mắc bệnh. Cơn đau có thể lan xuống lưng và thường dữ dội hơn sau khi ăn. Người bệnh còn có triệu chứng như: nôn, buồn nôn, đau dạ dày, sốt, tăng nhịp tim,…
Cần chẩn đoán mức độ bệnh mới có thể xem xét điều trị bằng chăm sóc tại nhà hay dùng thuốc, truyền dịch, phẫu thuật cắt bỏ.
1.4. Sỏi thận (hiếm gặp)
Sỏi thận là kết quả của sự tích tụ chất thải trong thận trong một thời gian dài, khi cơ thể không được cung cấp đủ nước để làm sạch. Đây cũng là một trong những nguyên nhân phổ biến gây đau bụng bên trái nhưng hiếm hơn bởi cực trên của thận nằm ở hạ sườn trái.
Ngoài đau bụng trái, bệnh nhân sẽ có các triệu chứng như:
Nôn, buồn nôn.
Tiểu ra máu.
Tiểu buốt.
Thường có cảm giác nhói đau ở bụng và lưng.
Sỏi thận gây ra những cơn đau bụng thường xuyên thường là bệnh đã tiến triển nặng, sỏi nhiều hoặc có kích thước lớn. Để giải quyết tạm thời cơn đau, bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc giảm đau, đồng thời sử dụng thực phẩm chức năng và uống nước tăng cường.
Nếu sỏi thận lớn và nguy hiểm, để loại bỏ hoàn toàn hiện nay có nhiều cách như nội soi niệu quản, cắt thận nội soi hoặc phẫu thuật nội soi với sóng xung kích.
2. Lưu ý khi bị đau bụng trên bên trái
Nếu cơn đau kéo dài, không rõ nguyên nhân, không đáp ứng với biện pháp chăm sóc, nghỉ ngơi và điều trị tại nhà thì người bệnh nên tìm đến sự hỗ trợ của bác sĩ. Đặc biệt nếu có triệu chứng đi kèm sau, cần đi khám y tế ngay:
Choáng váng, mê sảng.
Khó thở.
Nôn hoặc ho ra máu.
Nôn liên tục.
Đi ngoài phân đen hoặc máu tươi.
Sốt, lạnh run, thường đổ mồ hôi đêm.
3. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng một số cách giảm đau đơn giản tại nhà sau:
Dùng gừng tươi
Gừng có tính ấm, giúp lưu thông máu rất tốt. Do đó, khi bị đau bụng thì bạn có thể thưởng thức 1 cốc trà gừng, hoặc có thể lấy gừng tương pha cùng nước ấm và một chút đường. Bạn sẽ cảm thấy cơn đau giảm đi rõ rệt.
Mật ong
Cách làm rất đơn giản, bạn chỉ cần pha một chút mật ong với nước ấm, chắc chắn cơn đam sẽ giảm ngay tức thì.
Uống nước gừng, tỏi, bạc hà
Cả 3 gia vị này đều có tính ấm nên giúp giảm đau bụng rất hiệu quả. Bạn chỉ cần xay nhuyễn 3 gia vị này với nước ấm và uống 2 lần 1 ngày.
Lá ổi, búp ổi non
Một trong những dược liệu tự nhiên giúp giảm cơn đau bụng rất tốt là lá và búp ổi non. Bạn chỉ cần lấy một chút búp ổi non, đem sao nóng cùng muối sau đó đun cùng với gừng nướng trong khoảng 10 - 15 phút.
Mỗi ngày có thể uống 2 lần để giảm cơn đau bụng hiệu quả.
|
medlatec
| 1,003
|
Ung thư dương vật – nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Ung thư dương vật là một loại ung thư hiếm gặp xảy ra trên da của dương vật hoặc trong dương vật. Bệnh thường ảnh hưởng đến nam giới trên 60 tuổi. Trong 30 năm qua, số lượng các trường hợp ung thư dương vật đã tăng hơn 20%, các nhà nghiên cứu cho rằng điều này có thể do những thay đổi trong hoạt động tình dục. Tuy nhiên, nhờ những cải tiến trong chẩn đoán, và hỗ trợ điều trị đã giúp giảm tỷ lệ tử vong do bệnh gây ra.
Ung thư dương vật là một loại ung thư hiếm gặp xảy ra trên da của dương vật hoặc trong dương vật.
CÁC DẤU HIỆU VÀ TRIỆU CHỨNG CỦA UNG THƯ DƯƠNG VẬT
Nếu bạn có những triệu chứng nêu trên, hãy đi kiểm tra càng sớm càng tốt. Sự chậm trễ trong chẩn đoán ung thư dương vật có thể làm giảm cơ hội hỗ trợ điều trị thành công.
Đau ở dương vật, chảy máu từ dương vật hoặc từ dưới bao quy đầu, dương vật tiết dịch có mùi hôi, màu da của dương vật hoặc bao quy đầu thay đổi… là những triệu chứng cảnh báo ung thư dương vật.
NGUYÊN NHÂN GÂY UNG THƯ DƯƠNG VẬT
Nguyên nhân của ung thư dương vật không được biết, nhưng các yếu tố nguy cơ nhất định làm tăng nguy cơ phát triển bệnh, bao gồm:
CHẨN ĐOÁN UNG THƯ DƯƠNG VẬT
Người bệnh có thể cần kiểm tra sức khỏe nói chung, xét nghiệm máu và sinh thiết. Mẫu mô nhỏ được loại bỏ để kiểm tra dưới kính hiển vi.
HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ DƯƠNG VẬT
Hỗ trợ điều trị ung thư dương vật sẽ phụ thuộc vào kích thước của khối u và mức độ lan rộng của ung thư. Trong hầu hết các trường hợp ung thư tại chỗ (CIS), khi chỉ các tế bào da của dương vật bị ảnh hưởng, phương pháp hỗ trợ
Điều trị chủ yếu là hóa trị hoặc phẫu thuật laser để loại bỏ vùng da bị ảnh hưởng bởi ung thư. Sau đó, người bệnh sẽ được ghép da sau phẫu thuật.
Đối với trường hợp ung thư dương vật xâm lấn, phương pháp hỗ trợ điều trị thường gồm: phẫu thuật, hóa trị, xạ trị. Quá trình phẫu thuật thường loại bỏ tế bào ung thư và phần mô xung quanh. Sau hỗ trợ điều trị, người bệnh có thể được phẫu thuật tái tạo, lấy phần da và mô ở nơi khác trong cơ thể để tái tạo dương vật. Càng chẩn đoán ở giai đoạn sớm, việc hỗ trợ điều trị sẽ lấy đi ít mô hơn và giữ lại được nhiều phần dương vật.
PHÒNG NGỪA UNG THƯ DƯƠNG VẬT
Bạn có thể giảm nguy cơ ung thư dương vật bằng cách: không hút thuốc lá, vệ sinh dương vật tốt để ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn và virus, có thể làm tăng nguy cơ ung thư dương vật.
Sử dụng bao cao su để giúp giảm khả năng lây nhiễm HPV
Thường xuyên rửa dương vật với nước ấm, kể cả dưới bao quy đầu
|
thucuc
| 549
|
Nhập viện muộn: Bé 14 tuổi sốt xuất huyết bị biến chứng nguy hiểm
Sốt xuất huyết là một bệnh lý phổ biến ở trẻ nhỏ, có triệu chứng dễ bị nhầm sang các sốt virus thông thường nên nhiều phụ huynh vẫn chủ quan và lơ là trong việc điều trị cho con. Nếu bệnh không được điều trị sớm, trẻ sẽ có nguy cơ cao đối mặt với những biến chứng cực kỳ nghiêm trọng.
1. Nhập viện muộn khi sốt xuất huyết đã biến chứng
Bé M.A (14 tuổi) đến thăm khám tại khoa Nhi trong tình trạng: Sốt cao 39 độ, đau đầu, chóng mặt, ăn uống kém và cơ thể mệt mỏi. Theo chia sẻ của phụ huynh, bé đã bị sốt liên tục ở nhà 3 ngày, mẹ tự mua thuốc hạ sốt cho con uống nhưng không đỡ. Đến ngày thứ 4 triệu chứng chưa thuyên giảm, phụ huynh mới đưa con đến thăm khám.
Sau khi thăm khám lâm sàng, thực hiện xét nghiệm máu, xét nghiệm chức năng gan & thận và điện giải, bác sĩ kết luận M.A bị sốt xuất huyết và bệnh đã gây ra biến chứng tăng men gan, hạ canxi máu. Chính vì vậy, bệnh nhi cần phải nhập viện gấp để điều trị.
Khi men gan tăng cao, trẻ sẽ gặp các triệu chứng như chán ăn, buồn nôn, nôn và đau bụng, sốt, người mệt mỏi, vàng da, đau âm ỉ vùng bụng hạ sườn phải, mẩn ngứa, nước tiểu sẫm mà. Đặc biệt nếu để diễn tiến nặng, có thể gây ra suy gan và nguy cơ đe đoa đến tính mạng.
Bên cạnh đó, khi hạ canxi máu, trẻ có thể bị mệt mỏi, khó thở, co rút cơ, run rẩy và có thể co giật. Nếu để lâu không chữa trị kịp thời dẫn đến hạ canxi máu quá mức, có thể gây nên tình trạng loãng xương, kém phát triển và các chức năng vận động, thần kinh bị ảnh hưởng nhất định.
Do nhập viện muộn, bệnh nhi M.A bị sốt xuất huyết đã xuất hiện biến chứng tăng men gan và hạ canxi máu
Sau khi nhập viện, bệnh nhi M.A được thực hiện điều trị theo đúng phác đồ được bác sĩ chỉ định bao gồm: Thực hiện lấy máu 1 lần/ngày để kiểm tra tiểu cầu và các chỉ số; điều dưỡng và bác sĩ thường xuyên theo dõi sức khỏe người bệnh; truyền dịch, hạ sốt, bù điện giải Oresol, bổ sung vitamin C tăng cường sức đề kháng; có chế độ dinh dưỡng với đa dạng các món ăn, được thiết kế riêng cho bệnh nhi để hỗ trợ tốt nhất cho quá trình hồi phục. Bằng sự tận tâm và nhiều năm kinh nghiệm của đội ngũ y bác sĩ, bé nhanh chóng cắt sốt, tiểu cầu tăng, ăn uống ngon miệng trở lại, được chỉ định xuất viện, uống thuốc theo đơn tại nhà và theo dõi để điều trị đến khi hỏi hẳn biến chứng.
3. Nhận biết sớm triệu chứng để tránh biến chứng nguy hiểm
Bệnh sốt xuất huyết được chia làm 3 giai đoạn: giai đoạn sốt, giai đoạn nguy hiểm và giai đoạn hồi phục. Ở mỗi loại, triệu chứng bệnh sẽ tăng dần theo cấp độ.
3.1 Giai đoạn sốt
Ở giai đoạn đầu tiên, trẻ sẽ có dấu hiệu sốt cao đột ngột và liên tục, với trẻ nhỏ thì sẽ bị bứt rứt, quấy khóc còn trẻ lớn thì sẽ kêu đau đầu, chán ăn, buồn nôn, da sung huyết đau cơ khớp, nhức ở hai hố mắt, chảy máu chân răng hoặc chảy máu cam.
3.2 Giai đoạn nguy hiểm
Giai đoạn nguy hiểm sẽ thường rơi vào khoảng ngày thứ 3 – 7 sau khi mắc bệnh. Biểu hiện bệnh của giai đoạn này là có thể sốt hoặc thuyên giảm, lượng huyết tương trong máu thoát ra ồ ạt làm bụng chướng to (kéo dài 24 – 48h, đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng).
3.3 Giai đoạn phục hồi
Sau giai đoạn nguy hiểm khoảng 48 – 72 giờ là giai đoạn phục hồi, trẻ hết sốt, tình trạng cải thiện nhiều, biểu hiện thèm ăn, huyết áp ổn định hơn và tiểu nhiều hơn. Khi xét nghiệm máu thấy số lượng bạch cầu tăng lên nhanh, số lượng tiểu cầu dần trở về mức bình thường, nhưng thường chậm hơn so với bạch cầu.
4. Điều trị sốt xuất huyết đúng cách như thế nào?
Khi thấy con có những dấu hiệu sốt xuất huyết, mẹ cần nhanh chóng đưa con đến bệnh viện khám và chẩn đoán
– Đội ngũ bác sĩ dày dặn kinh nghiệm, công tác tại các bệnh viện lớn tuyến đầu, thân thiện và yêu trẻ.
– Hệ thống trang thiết bị được nhập khẩu từ các nước có nền y khoa hàng đầu như: Hệ thống xét nghiệm bằng robot tự động Power Express – Hoa Kỳ. nội soi tai mũi họng ống mềm công nghệ NBI, máy nội soi tiêu hóa công nghệ Nhật Bản NBI 5P, máy chụp cộng hưởng từ MRI, dao Plasma thế hệ mới của Mỹ trong phẫu thuật cắt amidan, nạo VA, hệ thống phòng mổ vô khuẩn 1 chiều hiện đại….
– Cô chú điều dưỡng chu đáo, nhẹ nhàng chăm sóc con, hỗ trợ nhiệt tình cho phụ huynh.
– Tiết kiệm tối đa chi phí cho phụ huynh với BHYT và BHBL.
– Nhà hàng của bệnh viện có menu đa dạng, phục vụ tận nơi, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, kiểm soát và định lượng sao cho đảm bảo cân đối các dưỡng chất cần thiết trong mỗi bữa ăn.
– Vô vàn tiện ích hấp dẫn đến từ top 3 bệnh viện tư và top 5 toàn bệnh viện tốt nhất thành phố Hà Nội.
|
thucuc
| 995
|
Các cách tẩy nốt ruồi an toàn
Nốt ruồi có thể khiến nhiều người cảm thấy mất tự tin do những lo ngại về thẩm mỹ hay phong thủy. Nhiều người mong muốn loại bỏ nốt ruồi nhưng không biết nên sử dụng phương pháp nào. Bài viết sẽ giới thiệu một số cách tẩy nốt ruồi an toàn.
1. Nốt ruồi là gì?
Nốt ruồi là những đốm màu nâu, đen hoặc đỏ, xuất hiện khi mới chào đời hoặc trong quá trình trưởng thành. Nốt ruồi do tế bào biểu bì và hắc tố tạo thành, có xu hướng sậm màu nếu tiếp xúc nhiều với ánh sáng mặt trời hoặc do ảnh hưởng của nội tiết tố trong quá trình thai kỳ.Nốt ruồi có thể phẳng, trơn láng, thô ráp hoặc dày, nhô cao tùy thuộc vào cấu tạo tế bào biểu bì. Một số bệnh nhân còn xuất hiện nốt ruồi có lông.Nhìn chung, nốt ruồi nhiều hay ít sẽ tùy thuộc vào cơ địa của mỗi người. Ngoài ra, việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời cũng là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ xuất hiện nốt ruồi.
2. Vì sao nên tẩy nốt ruồi?
Hầu hết các trường hợp tẩy nốt ruồi xuất phát từ nhu cầu cá nhân do nốt ruồi tồn tại ở những vị trí không mong muốn gây ảnh hưởng đến phong thủy, thẩm mỹ,... Hầu hết các nốt ruồi là lành tính và không thay đổi theo thời gian. Với các nốt ruồi lành tính, không cần can thiệp điều trị. Dù không ảnh hưởng đến sức khỏe nhưng chúng có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ, phong thủy hay cọ sát với quần áo khiến bệnh nhân khó chịu, do đó nhiều người tìm cách tẩy nốt ruồi.Ngoài ra, cũng có trường hợp được bác sĩ chỉ định tẩy nốt ruồi khi đánh giá nó có khả năng phát triển ác tính. Nếu nghi ngờ nốt ruồi ác tính, bác sĩ sẽ lấy mẫu tế bào, gửi đến phòng thí nghiệm để tìm tế bào ung thư. Nếu tìm thấy tế bào ung thư, cần phẫu thuật hoặc tiểu phẫu loại bỏ nốt ruồi để tránh biến chứng, di căn.
3. Bác sĩ sẽ dùng máy laser chiếu vào nốt ruồi cần đốt, khi đó tia laser sẽ loại bỏ các tế bào sắc tố ở lớp thượng bì bằng cơ chế làm “bốc hơi” mô nốt ruồi. Cách này còn giúp tiêu diệt sắc tố nằm sâu dưới da.Đốt điện: Phương pháp này sử dụng dòng điện để phá hủy mô nốt ruồi. nhưng cũng dễ gây tổn thương vùng da xung quanh. Hiện nay các công nghệ đốt điện mới bằng sóng RF hoặc bằng tia Plasma có ưu điểm là ít gây đau, giúp mau lành vết thương và ít để lại sẹo.Tiểu phẫu: Cách này thường được áp dụng với nốt ruồi lớn, gồ ghề, sần sùi hoặc ăn sâu dưới da. Bác sĩ sẽ kiểm tra xem nốt ruồi có ác tính không. Tùy thuộc vào vị trí, kích thước và tình trạng lành hay ác tính mà bác sĩ sử dụng dao tiểu phẫu với thao tác vết rạch nông hoặc sâu. Những trường hợp nghi ngờ nốt ruồi ác tính, cần phải làm tiểu phẫu để lấy trọn vẹn mô da có chứa nốt ruồi, đưa mẫu mô về phòng xét nghiệm để tìm tế bào ung thư (không sử dụng laser hay đốt điện vì sẽ làm cháy mô, tế bào không còn nguyên vẹn nên không thể quan sát được dưới kính hiển vi).
4. Cách tẩy nốt ruồi tại nhà
Nhiều bệnh nhân chọn cách xóa nốt ruồi tại nhà vì không muốn đến bệnh viện đông đúc và lo ngại về chi phí. Hiện nay, có rất nhiều phương pháp tẩy nốt ruồi tại nhà được mô tả trên các trang mạng xã hội. Sau đây là một số cách tẩy nốt ruồi tại nhà được nhiều người áp dụng:Tẩy nốt ruồi tại nhà với giấm táo: Đây là phương pháp dành cho nốt ruồi ở các vị trí thông thường như tay và chân, tuyệt đối không nên thực hiện đối với những nốt ruồi ở những vị trí nhạy cảm trên khuôn mặt như đuôi mắt, mũi và miệng.Đắp tỏi tươi lên nốt ruồi: Để loại bỏ nốt ruồi, nhiều người đã đắp tỏi tươi lên nốt ruồi và vỗ nhẹ liên tục để dưỡng chất của tỏi phá hủy gốc mụn ruồi từ sâu bên trong.Sử dụng muối iot: Bệnh nhân có thể thoa muối iot trực tiếp lên trên nốt ruồi để loại bỏ chúng.Một số phương pháp tại nhà khác như đắp vỏ chuối tươi trực tiếp lên nốt ruồi, dùng tinh dầu tràm trà để loại bỏ dần nốt ruồi trên da hoặc thoa tinh dầu hương trầm lên những nốt ruồi cần làm mờ.Một số bệnh nhân tự tẩy nốt ruồi tại nhà bằng các loại kem hoặc thuốc tẩy được bán khá phổ biến hiện nay. Tuy nhiên, nguồn gốc xuất xứ của các loại kem tẩy này là vấn đề cần được lưu tâm.Nhìn chung, những phương pháp trên dường như khá dễ dàng và tiện lợi. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa có bằng chứng nào cho thấy các phương pháp tẩy nốt ruồi tại nhà có hiệu quả hay không. Hơn nữa, một số nốt ruồi có kích thước lớn, ăn sâu vào bên trong lớp biểu bì, do đó rất khó tẩy bằng các biện pháp thông thường.Hiệu quả của các cách trên đôi khi sẽ vô thưởng vô phạt, ngoài ra một số bệnh nhân dùng vật sắc nhọn như da, kéo để tự tẩy nốt ruồi còn có thể gây nhiễm trùng, hình thành sẹo và thậm chí có thể kích hoạt tiến trình gây ung thư... Nhiều trang mạng quảng cáo các sản phẩm kem tẩy nốt ruồi thần thánh với nội dung như “không đau, không chảy máu, bong tróc nốt ruồi và không để lại sẹo”. Để đảm bảo an toàn, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu trước khi dùng các loại kem này.
5. Cách chăm sóc da sau khi tẩy nốt ruồi
Dù bệnh nhân tẩy nốt ruồi bằng phương pháp nào thì việc chăm sóc vết thương sau khi tẩy là rất quan trọng. Vùng da sau khi xóa nốt ruồi thường rất nhạy cảm, dễ tổn thương. Chỉ cần chăm sóc không đúng cách, nốt nuồi có thể loang lỗ, tái phát, nhiễm trùng hoặc để lại sẹo gây mất thẩm mỹ, đặc biệt là vị trí ở mặt.Sau đây là một số lưu ý trong việc chăm sóc vết thương sau khi xóa nốt ruồi:Vệ sinh vùng da đã tẩy nốt ruồi: Bệnh nhân chỉ nên dùng nước muối sinh lý hoặc betadine để rửa vết thương khi thay băng. Tuyệt đối không sử dụng oxy già vì nó tác động xấu đến tốc độ liền của vết thương.Bệnh nhân chỉ dùng thuốc bôi sau khi vết thương đã lành và phải có chỉ định từ bác sĩ.Bệnh nhân cũng nên thận trọng trong việc ăn uống để tránh những thực phẩm làm tăng khả năng hình thành sẹo lồi cũng như nguy cơ kích ứng gây ngứa da.Không nên gãi hay chà xát mạnh vào vùng da vừa xóa nốt ruồi.Hạn chế tối đa việc tiếp xúc với mỹ phẩm và ánh nắng mặt trời cho đến khi vết thương lành hẳn.
|
vinmec
| 1,257
|
Nhổ răng số 4 có bị hóp má không và những điều cần biết
Nhổ răng số 4 là một trong những thủ thuật nha khoa thường được bác sĩ chỉ định trong trường hợp muốn niềng răng. Tuy nhiên, có nhiều người thắc mắc liệu nhổ răng số 4 có bị hóp má không? Có ảnh hưởng gì không? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu về vấn đề này.
1. Cấu tạo và chức năng của răng số 4 Trên cung hàm, nếu bạn thấy chiếc răng nào có kích thước nhỏ nhất thì đó là răng số 4, còn được gọi với cái tên là răng cối, răng tiền hàm. Nếu tính từ răng cửa thì răng cối nằm ở vị trí thứ tư, mỗi hàm trên và dưới sẽ có 2 chiếc răng.
Cấu tạo
Răng số 4 được chia ra làm 3 phần là thân răng, cổ răng và chân răng. Cấu trúc bao của răng số 4 không có sự khác biệt so với những chiếc răng khác gồm men răng, tủy răng và ngà răng.
Đối với răng số 4 hàm trên thì sẽ có từ 1 - 2 chân, tương ứng với 1 - 2 ống tủy đi kèm. Mỗi chân răng là một ống tủy. Còn răng số 4 hàm dưới thì luôn có 1 chân răng. Răng số 4 thời gian đầu là răng sữa. Khi bé đến độ tuổi từ 10 - 14 thì sẽ tiến hành thay răng cối vĩnh viễn. Chức năng
Răng số 4 đảm nhận những chức năng sau:
Phối hợp với các răng khác trên cung hàm để cắn, xé, nhai nát thức ăn đồng thời trộn lẫn nước bọt sau đó chuyển xuống dạ dày.
Giúp cho việc phát âm chuẩn xác hơn, nhất là với trẻ nhỏ.
Hỗ trợ trong việc nâng đỡ cơ mặt, đảm bảo vấn đề thẩm mỹ cho gương mặt tổng thể.
2. Trường hợp cần nhổ răng số 4
Răng số 4 là một trong những chiếc răng quan trọng nên ưu tiên hàng đầu của bác sĩ vẫn là bảo tồn răng vĩnh viễn. Tuy nhiên, một số trường hợp bắt buộc cần phải thực hiện nhổ răng số 4 để đảm bảo vấn đề sức khỏe. Dưới đây là những trường hợp bác sĩ sẽ chỉ định nhổ răng số 4:
Răng số 4 bị sâu hoặc viêm tủy, viêm nha chu, có ổ áp xe hoặc xuất hiện mủ bao quanh chân răng,… quá nghiêm trọng, không chỉ gây đau nhức, khó chịu, ảnh hưởng chất lượng cuộc sống mà còn có nguy cơ lan rộng sang răng khỏe xung quanh.
Răng số 4 mọc không đúng thẳng hàng, xô lệch, chồng chéo, chen lấn vị trí với các răng khác trên cung hàm, bác sĩ có thể chỉ định nhổ bỏ để tạo khoảng trống cho những răng khác dịch chuyển về đúng vị trí khi chỉnh nha.
Do những tác động bên ngoài như va đập, tai nạn,… khiến răng số 4 bị vỡ, gãy và không thể giữ lại được răng.
Tùy theo từng trường hợp mà bác sĩ sẽ cân nhắc các phương pháp khắc phục khác nhau nhằm đảm bảo an toàn và phù hợp nhất theo tình trạng sức khỏe, điều kiện kinh tế của bệnh nhân.
3. Nhổ răng số 4 có gây hóp má không?
Nhổ răng số 4 có bị hóp má không là vấn đề được nhiều người quan tâm hàng đầu vì quyết định đến tính thẩm mỹ của gương mặt. Việc nhổ răng số 4 là phương pháp được áp dụng cuối cùng khi các biện pháp khắc phục vấn đề trên răng khác không thực hiện được hoặc không mang lại hiệu quả. Trong trường hợp nhổ răng số 4 nhưng bạn không thực hiện các phương pháp thay thế sau đó thì quá trình tiêu xương sẽ diễn ra nhanh chóng và gây hóp má. Trừ trường hợp nhổ răng số 4 để tạo không gian khi chỉnh nha. Vì sau một thời gian niềng, các răng khác sẽ dịch chuyển lấp đầy khoảng trống của răng số 4 nên không xảy ra tình trạng tiêu xương.
Nếu trường hợp nhổ răng số 4 không phải để chỉnh nha thì bạn có thể áp dụng các biện pháp thay thế sau:
Lắp hàm giả: Tuy nhiên, phương pháp này không được ưu tiên vì độ bền thấp, bất tiện, khả năng nhai của răng giả không tốt như răng thật. Ngoài ra, nếu không vệ sinh sạch sẽ có thể gây ra những vấn đề trong khoang miệng.
Bắc cầu răng sứ: Không được bác sĩ khuyến cáo vì yêu cầu phải bào mòn răng số 3 và 5 làm cho 2 răng này không còn chắc chắn như bình thường.
Cấy răng Implant: Là phương pháp được đánh giá hiệu quả nhất hiện nay với độ bền cao, cho cảm giác và khả năng nhai gần như răng thật đồng thời đảm bảo được tính thẩm mỹ cho cả hàm.
4. Nhổ răng số 4 có ảnh hưởng gì không?
Ngoài việc lo lắng nhổ răng số 4 có bị hóp má không thì nhiều người còn sợ sẽ ảnh hưởng sức khỏe.
Nếu bạn lựa chọn địa chỉ uy tín, bác sĩ có tay nghề cao và giàu kinh nghiệm cùng sự hỗ trợ của thiết bị nha khoa hiện đại thì sẽ đảm bảo được độ an toàn trong quá trình nhổ răng cũng như hạn chế được biến chứng về sau chẳng hạn nhiễm trùng, chảy máu,... . Hơn nữa, răng số 4 cũng nằm ở vị trí không quá phức tạp hay nguy hiểm nên quá trình nhổ răng sẽ không gây nhiều ảnh hưởng sức khỏe.
Tuy nhiên, những vấn đề trên sẽ không được đảm bảo nếu bạn lựa chọn địa chỉ kém chất lượng, thiếu uy tín, tay nghề bác sĩ còn non yếu. 5. Lưu ý sau khi nhổ răng số 4
Một số vấn đề mà bạn cần lưu ý sau khi nhổ răng số 4 để hạn chế biến chứng là:
Tuân thủ nghiêm ngặt theo những hướng dẫn, chỉ định của bác sĩ về việc sử dụng thuốc, chế độ ăn uống, vận động, nghỉ ngơi và vệ sinh răng miệng sau khi nhổ răng số 4.
Tuân thủ 4 không: Không khạc nhổ quá mạnh, không dùng tay hoặc bất cứ vậy gì để chạm vào vết mổ, không sử dụng ống hút và không làm việc hay vận động quá sức. Khi vệ sinh răng miệng, cần đảm bảo các thao tác nhẹ nhàng, không gây ra lực tác động lên vị trí vừa mới nhổ răng.
Trong khoảng thời gian 2 - 3 ngày đầu, vết nhổ răng có thể gây đau đớn và sưng. Để khắc phục tình trạng này, bạn có thể áp dụng biện pháp chườm đá lạnh hoặc chườm nóng bên ngoài má bên cạnh việc sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Như vậy, với thắc mắc nhổ răng số 4 có bị hóp má không thì câu trả lời là có, nhưng đó là với trường hợp không có biện pháp thay thế răng khác. Cụ thể, vấn đề hóp má khi nhổ răng số 4 này hoàn toàn có thể khắc phục được thông qua các biện pháp thay thế thích hợp. Nếu bạn đang tìm một địa chỉ nhổ răng an toàn hoặc chăm sóc sức khỏe răng miệng uy tín thì hãy liên hệ ngay Hệ thống nha khoa Med
|
medlatec
| 1,249
|
Điểm danh các xét nghiệm trước khi mang thai mẹ bầu nên biết
Để quá trình bầu bí và sinh nở của mẹ được thuận lợi,suôn sẻ, cũng như hạn chế tối đa các rủi ro có thể xảy ra, việc xét nghiệm trước khi mang thai là cực kỳ quan trọng, Để thu được kết quả chính xác và tạo điều kiện cho thai kỳ thành công, chị em cần phải thực hiện các xét nghiệm trước khi mang thai theo đúng hướng dẫn của bác sĩ.
1. Tại sao cần phải thực hiện xét nghiệm sàng lọc trước khi mang thai?
Muốn con yêu sinh ra khỏe mạnh, người mẹ cần phải có cơ thể mạnh khỏe. Các xét nghiệm sàng lọc trước khi mang thai sẽ giúp chị em biết được tình trạng sức khỏe của mình và kịp thời điều trị, cũng như ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh nếu có.
Đồng thời, các bác sĩ cũng sẽ tư vấn chế độ dinh dưỡng phù hợp để tạo điều kiện tốt nhất cho bào thai phát triển ngay từ lúc chuẩn bị mang thai. Hơn nữa, từ kết quả xét nghiệm sàng lọc trước khi mang thai, các bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp hỗ trợ kịp thời và tư vấn thời gian tốt nhất cho chị em.
Nếu gia đình của mẹ mắc những bệnh sử đặc biệt thì cần phải thực hiện xét nghiệm sàng lọc trước khi mang thai để xác định có khả năng bị di truyền hay không. Đặc biệt là với những người mẹ đã từng bị thai lưu, sảy thai, sinh non và có em bé bị dị tật bẩm sinh. Điều này sẽ đảm bảo người mẹ có một thai kỳ mới an toàn và khỏe mạnh.
Các xét nghiệm sàng lọc trước khi mang thai mang lại nhiều lợi ích tuyệt vời
2. Các xét nghiệm trước khi mang thai chị em nên thực hiện
2.1. Xét nghiệm sắt huyết thanh, nhóm máu, công thức máu
Xét nghiệm công thức máu sẽ cho biết nhóm máu và những bất thường của tế bào máu, cũng như khả năng mắc những bệnh về máu như thiếu hồng cầu, thiếu máu, bạch cầu,… Ngoài ra, chị em cũng cần phải lưu ý những điều như sau:
– Qua công thức máu giúp sàng lọc bệnh thiếu máu tán huyết. Đây là căn bệnh di truyền do đột biến gen gây ra hậu quả cực kỳ nghiêm trọng, trẻ sinh ra bị thiếu máu nặng và phải truyền máu suốt cả đời.
– Phát hiện tình trạng thiếu hoặc thừa sắt, thiếu máu để chữa trị kịp thời.
– Nhóm máu, nhất là khi Rh âm tính. Đây là trường hợp khá hiếm gặp nhưng cần phải có chế độ theo dõi, hỗ trợ đặc biệt để tránh hiện tượng mẹ sinh ra kháng thể chống lại thai nhi trong những lần mang thai kế tiếp gây sảy thai và thai lưu.
Xét nghiệm công thức máu giúp chị em biết được nhiều điều về tình trạng sức khỏe của mình
2.2. Xét nghiệm hóa sinh máu
Việc thực hiện một số xét nghiệm hóa sinh máu trước khi mang thai sẽ giúp bác sĩ đánh giá chức năng thận và tình trạng đường huyết,… Từ đó, các bác sĩ sẽ đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe của chị em và theo dõi sát sao diễn biến sức khỏe trong suốt thời gian mang thai.
2.3. Xét nghiệm để phát hiện tình trạng nhiễm vi khuẩn, virus, ký sinh trùng
Nhiễm một số loại virus, vi khuẩn, ký sinh trùng trong khoảng thời gian mang thai có thể gây ra những dị tật nghiêm trọng cho em bé trong bụng mẹ. Tùy vào tình hình thực tế, các bác sĩ sẽ tư vấn chị em nên thực hiện xét nghiệm để đánh giá tình trạng miễn dịch với một số loại vi khuẩn, virus có khả năng gây dị tật nghiêm trọng cho thai nhi. Chẳng hạn như virus Cytomegalo, ký sinh trùng Toxoplasmosis, vi khuẩn giang mai, virus Rubella,…
2.4. Xét nghiệm nước tiểu
Kết quả xét nghiệm này sẽ giúp chị em biết được mình có mắc phải bệnh lý viêm nhiễm hay không nhờ vào những yếu tố có trong nước tiểu như Glucose, vi khuẩn, bạch cầu, protein, hồng cầu,… Bên cạnh xét nghiệm nước tiểu, phụ nữ còn cần phải làm xét nghiệm máu để bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe một cách chính xác hơn.
2.5. Xét nghiệm chức năng gan
Mục đích của xét nghiệm chức năng gan là để tầm soát những nguy cơ thai nhi mắc bệnh về gan như viêm gan B,… Hiện nay, chị em có thể thực hiện nhiều xét nghiệm để đánh giá chức năng gan nhưng phương pháp phổ biến nhất là xét nghiệm máu, kiểm tra tĩnh mạch,… Do đó, phụ nữ nên tiến hành kiểm tra chức năng gan trước khi quyết định mang thai khoảng 3 tháng.
2.6. Xét nghiệm sàng lọc một số di truyền nhiễm sắc thể
Cách phổ biến nhất để thực hiện xét nghiệm sàng lọc một số di truyền nhiễm sắc thể là dựa vào máu tĩnh mạch. Phương pháp xét nghiệm sàng lọc trước khi mang thai này phù hợp với những cặp vợ chồng có:
– Người thân trong gia đình bị sảy thai, vô sinh, thai lưu.
– Gia đình có người bị dị tật bẩm sinh hoặc mắc những vấn đề về tâm thần như tâm thần phân liệt, chậm phát triển trí não,…
– Có vấn đề về đường huyết và tăng huyết áp.
– Người thân trong gia đình bị dị tật chân cong, hở hàm ếch, suy giảm khả năng nghe và thị lực kém.
– Gia đình có người mắc những vấn đề về tâm lý như trầm cảm, tự kỷ,…
– Người thân trong gia đình mắc hoặc mang gen di truyền những căn bệnh như tan máu bẩm sinh, máu khó đông, u xơ thần kinh loại 1,…
– Chị em có ý định mang thai khi đã lớn tuổi.
Thời điểm tốt nhất để thực hiện xét nghiệm sàng lọc một số di truyền nhiễm sắc thể là trước khi mang thai khoảng 3 tháng. Mục đích của việc làm này là để kiểm tra những bệnh lý di truyền từ bố mẹ có thể chuyển sang thai nhi.
Tóm lại, việc kiểm tra và làm các xét nghiệm trước khi mang thai là điều vô cùng quan trọng. Nó giúp giảm thiểu tối đa những nguy cơ có thể xảy ra trong thai kỳ cho mẹ và bé, đem lại niềm vui, cũng như giảm đi các lo lắng không đáng có cho mỗi gia đình.
|
thucuc
| 1,144
|
Ho nhiều đi khám, diễn viên Mai Phương bị chẩn đoán ung thư phổi giai đoạn muộn
Mới đây thông tin diễn viên Mai Phương mắc ung thư phổi giai đoạn cuối và đang phải nằm viện điều trị khiến người hâm mộ cảm thấy bàng hoàng và xót xa cho nữ diễn viên trẻ tuổi tài năng. Dù là bệnh ung thư phổ biến nhưng không phải ai cũng biết về sự nguy hiểm của căn bệnh ung thư này.
1. 70% bệnh nhân ung thư phổi phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn
Ung thư phổi là bệnh lý ác tính xảy ra khi có sự phát triển bất thường ở phổi, cơ quan nằm trong lồng ngực được bao bọc bởi các xương sườn. Theo số liệu thống kê của ngành y tế, ung thư phổi đứng hàng đầu ở nam giới, thứ ba ở nữ giới về tỷ lệ mắc các bệnh ung thư nói chung. Mỗi năm ước tính có khoảng gần 22 nghìn ca mắc mới và trên 19 nghìn ca tử vong do bệnh ung thư này gây ra.
Các biểu hiện bệnh ung thư phổi thường chỉ xuất hiện ở giai đoạn muộn
Dù rất nguy hiểm nhưng điều đáng buồn là có đến khoảng 70% bệnh nhân ung thư phổi được chẩn đoán khi bệnh đã ở giai đoạn muộn và di căn khiến cơ hội sống cũng như điều trị của người bệnh giảm đi rất nhiều.
Trở lại với thông tin diễn viên Mai Phương bị chẩn đoán ung thư phổi, theo thông tin từ quản lý của diễn viên chia sẻ với truyền thông, cách thời gian bị chẩn đoán bệnh một tháng, cô bị ho nhiều và mới quyết định đi khám. Thật không may, bệnh đã ở giai đoạn muộn. Cô nhập viện điều trị trong tình trạng ung thư đã ở giai đoạn cuối.
Theo các bác sĩ không giống như ung thư phổi giai đoạn sớm, bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn muộn có biểu hiện rất phức tạp, bao gồm ở vị trí khối u nguyên phát hay di căn đến. Một số biểu hiện có thể gặp bao gồm ho kéo dài có kèm ra máu, đau tức ngực, khó thở, tràn dịch màng phổi; đau xương, xương yếu và dễ gãy khi ung thư di căn đến xương; đau đầu, liệt dây thần kinh khi ung thư di căn não…
2. Ung thư phổi không loại trừ ai, kể cả nữ giới trẻ tuổi
Chúng ta vẫn thường biết khói thuốc lá là nguyên nhân chính gây ung thư phổi và chính vì thế mà nhiều người mặc định nó gần như chỉ xảy ra ở nam giới. Tuy nhiên, quan điểm này hoàn toàn sai, ung thư có thể xảy ra ở bất kì đối tượng nào, không kể tuổi tác, giới tính.
Ung thư phổi có thể gặp ở nhiều độ tuổi khác nhau, không kể giới tính
Dù tỷ lệ hút thuốc lá thấp hơn so với nam giới nhưng nữ giới lại được ghi nhận là đối tượng dễ hút thuốc thụ động (tiếp xúc với khói thuốc), trong khi tác hại của hút thuốc lá trực tiếp và bị động là tương đương nhau. Khói thuốc lá đi vào cơ thể mà không thông qua bất kì cơ chế lọc nào sẽ phá hủy các tế bào tại phổi trong thời gian dài và gây ung thư. Tại Việt Nam, có đến khoảng trên 90% ca mắc ung thư phổi có liên quan đến thuốc lá và theo nghiên cứu của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, có đến khoảng 80% ca tử vong do bệnh gây ra có liên quan đến yếu tố này.
Ngoài thuốc lá, còn có rất nhiều yếu tố khác tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư phổi là:
Mặc dù ung thư phổi phổ biến ở những người lớn tuổi nhưng điều đó không có nghĩa là ung thư không bao giờ xảy ra ở người trẻ. Trường hợp bệnh nhân phát hiện khi mới ở độ tuổi 30 tuổi không phải là hiếm.
3. Hãy chủ động tầm soát ung thư phổi định kì để phát hiện bệnh sớm
Ung thư phổi rất nguy hiểm nếu không được phát hiện sớm và điều trị tích cực. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, tiên lượng sống sau 5 năm chẩn đoán cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn cuối rất thấp chỉ khoảng 1% nhưng nếu được phát hiện sớm, cơ hội này cao hơn gấp 40 – 50 lần. Chính vì vậy, tầm soát ung thư phổi luôn được các bác sĩ khuyến khích đặc biệt cho đối tượng thuộc nhóm có nguy cơ măc bệnh cao.
|
thucuc
| 802
|
Công dụng thuốc Azismile
Thuốc Azismile là một loại thuốc kháng sinh ở dạng siro khô, với hàm lượng Azithromycin là 200mg/5ml. Thuốc được các bác sĩ chỉ định trong điều trị các nhóm bệnh nhiễm trùng da, xương khớp, nhiễm khuẩn răng miệng hay nhiễm trùng về đường hô hấp và dùng cho những bệnh nhân bị dị ứng với Penicillin.
1. Azismile được sử dụng trong những trường hợp nào?
Thuốc Azismile được chỉ định cho những bệnh nhân bị viêm hô hấp, nhiễm trùng, nhiễm khuẩn và dị ứng với penicilin. Có thể tổng hợp lại một số trường hợp phổ biến sau:Viêm xoang gây nên bởi vi khuẩn cấp tính;Bệnh viêm tai giữa cấp tính;Bệnh viêm họng và viêm amidan;Bệnh viêm phế quản mãn tính;Bệnh viêm phổi ở cấp độ nhẹ và trung bình;Nhiễm khuẩn do vi khuẩn ở da và mô mềm;Bị viêm niệu đạo không gây biến chứng và viêm cổ tử cung.
2. Công dụng của thuốc Azismile?
2.1. Dược lực học?Thuốc Azismile có chứa Azithromycin, đây là một kháng sinh phổ hoạt rộng thuộc nhóm macrolid, có tên gọi là azalid.Thuốc có tác dụng diệt khuẩn bằng phương pháp gắn với riboxom của vi khuẩn gây bệnh và ngăn cản quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn. Tuy nhiên, cần lưu ý là thuốc Azismile có kháng chéo với erythromycin nên cân nhắc kĩ trước khi sử dụng.Azithromycin tác dụng chủ yếu tập chung vào các vi khuẩn gram dương yếu hơn so với erythromycin, nhưng ngược lại tác dụng trên các vi khuẩn gram âm lại mạnh hơn erythromycin.Sau khi uống Azismile thì Azithromycin được hấp thụ vào bên trong cơ thể và chuyển hóa thành dạng hoạt tính. Có tác động tới các tế bào vi khuẩn và xâm nhập vào bên trong tế bào vi khuẩn. Chính vì sự tương đồng về cấu trúc nên Azithromycin có thể nhanh chóng gắn vào tiểu đơn vị 50S của Riboxom từ một đến hai thành phần quan trọng. Từ đó tạo nên dạng riboxom hoạt động hoàn chỉnh của vi khuẩn gây bệnh. Cũng từ đây làm hỏng nhà máy sản xuất nguyên liệu Protein của vi khuẩn, đồng thời làm hệ thống Protein của chúng không được tạo ra và hoàn thiện cấu trúc để hoàn thiện chức năng, từ đó mất khả năng hoạt động gây bệnh cho cơ thể người. Chúng cũng mất luôn khả năng tự bảo vệ nên dễ dàng bị các yếu tố bên ngoài tấn công và tiêu diệt.2.2. Dược động học của Azismile?Sau khi uống Azismile thì thành phần azithromycin phân bố rộng rãi khắp các cơ thể, chủ yếu ở các mô như: Phổi, tiền liệt tuyến, Amidan, ở đại thực bào cùng với bạch cầu hạt,... cao hơn trong máu nhiều lần, đồng thời sinh khả dụng từ 40%. Thức ăn sẽ là giảm sự hấp thu khoảng 50% và sau khi sử dụng thì nồng độ huyết tương sẽ đạt được trong khoảng thời gian từ 2 – 3 giờ. Tuy nhiên, nồng độ Azithromycin được tìm thấy trong hệ thần kinh rất thấp. Và tìm thấy trong gan, thải trừ trong mật ở dạng không biến đổi và một phần ở dạng chuyển hóa. Một phần nhỏ nữa được tìm thấy trong nước tiểu trong khoảng 72 giờ và không bị biến đổi.
3. Một số cách sử dụng phổ biến và liều lượng dùng
|
vinmec
| 571
|
Những điều cần lưu ý về chăm sóc sau hàn răng sâu
Sâu răng là bệnh lý về răng miệng có thể gặp được ở mọi lứa tuổi. Nguyên nhân có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố: do vệ sinh răng miệng kém, do thực phẩm, do vi khuẩn,… Hàn răng sâu hiện là phương pháp phổ biến nhất trong điều trị bệnh lý về răng . Vậy cần lưu ý điều gì trong quá trình hàn răng và chăm sóc về sau? Hãy cùng
1. Tìm hiểu về hàn răng sâu
Hàn răng sâu là phương pháp dùng để khôi phục lại hình dáng cũng như chức năng của những răng sâu. Khi cấu trúc của răng bị sứt mẻ, sâu kỹ thuật này được dùng để lấp những khoảng trống của răng. Kết hợp cùng phương pháp trám răng để hồi phục lại răng như cũ.
2. Hậu quả khi xử lý răng sâu chậm trễ
Hàn răng sâu là thủ thuật nha khoa khá đơn giản và không đau nên được sử dụng phổ biến trong điều trị. Nhưng vì nhiều nguyên nhân, người bệnh lại lựa chọn không xử lý răng sâu ngay. Việc này có thể ảnh hưởng rất lớn đến đời sống như sau:
– Chức năng ăn nhai bị ảnh hưởng: Răng sâu thường gây cảm giác ê buốt gây khó chịu khi người bệnh ăn nhai. Mặt khác, sâu răng tạo lỗ trên bề mặt răng, thức ăn mắc ở lỗ sâu tạo mùi hơi thở khó chịu và gây đau lợi. Về lâu dài, răng sẽ không còn đủ khỏe để đáp ứng được các chức năng vốn có.
Hàn răng sâu là thủ thuật nha khoa được sử dụng phổ biến trong điều trị
– Nguy cơ viêm nhiễm, mất răng: khi sâu răng ăn mòn vào trong khiến răng ê buốt. Đồng thời dễ tạo cao răng và tăng nguy cơ viêm nhiễm. Với lỗ sâu ở kẽ răng, thức ăn giắt ở dưới lợi gây sưng, chảy máu và tăng nguy cơ viêm lợi ở kẽ răng. Khi răng bị sâu nặng, có thể dẫn đến tình trạng vỡ răng, gây hở tủy. Nếu không xử lý ngay, tủy răng sẽ bị ảnh hưởng gây nhiều biến chứng nghiêm trọng. Điển hình như: đau răng, chết tủy, nhiễm trùng tủy. Thậm chí sẽ lây lan sang các răng khác, ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng và toàn thân.
– Chức năng thẩm mỹ bị ảnh hưởng: răng sâu thường khiến mặt thẩm mỹ của chúng ta bị ảnh hưởng nặng. Răng bị chuyển màu, vỡ răng, răng có lỗ, khiến hơi thở có mùi… Nhất là khi vùng răng cửa bị sâu sẽ khiến sự tự tin trong giao tiếp bị suy giảm. Nếu không được xử lý triệt để, có thể khiến các răng bên cạnh bị lây lan, ảnh hưởng đến toàn bộ hàm răng.
3. Quy trình hàn răng sâu
Quy trình hàn răng bao gồm các bước cơ bản sau:
– Xác định vị trí chính xác của răng bị sâu. Sau đó các vật liệu hàn răng sẽ được bác sĩ tư vấn và thống nhất với bệnh nhân
– Gây tê tại chỗ: Phụ thuộc vào kích thước và vị trí của lỗ sâu, bác sĩ sẽ cân nhắc việc gây tê. Trong trường hợp cần thiết, tiến hành gây tê tại sẽ được thực hiện. Biện pháp này nhằm tránh cảm giác đau và khó chịu trong quá trình hàn răng sâu
– Làm sạch bề mặt các răng cần hàn và răng bên cạnh. Công đoạn này đảm bảo về chất lượng và tính thẩm mỹ của vết hàn
– Bác sĩ sẽ dùng dụng cụ chuyên dụng để xử lý hoàn toàn các lỗ sâu, các mô răng bị phân hủy. Đồng thời lấy hết thức ăn giắt ở trong lỗ sâu, tránh trường hợp bị sâu lại sau khi hàn
– Tiến hành tạo hình lỗ sâu để chất hàn có thể bám dính tốt ở trên răng
– Đặt lớp lót để bảo vệ tủy răng, tránh cho răng có cảm giác ê buốt về sau
– Đặt vật liệu hàn vào để lấp đầy lỗ sâu
– Chỉnh sửa lại chất hàn, chỉnh các phần thừa để đảm bảo tính thẩm mỹ cũng như kích thước của răng
Cần chú ý xử lý răng sâu kịp thời
4. Lưu ý sau hàn răng sâu
4.1 Lưu ý về ăn uống
Sau khi hàn, miếng trám răng cần có thời gian để đông và khô lại, tránh bị bong. Vì vậy người bệnh cần kiểu tối thiểu là 2 giờ đồng hồ để ổn định miếng trám. Với một vài chất liệu khác sau khi trám sẽ được hóa cứng thì không cần kiêng. Tuy nhiên vẫn nên hạn chế ăn uống để răng được làm quen với miếng trám.
Răng cần thời gian để thích nghi với miếng trám, vì vậy người bệnh cần lưu ý khi ăn uống. Nên ăn các thực phẩm mềm, mịn, mát và ít tinh bột. Tránh ăn các nhóm thực phẩm cứng, dai, đồ quá nóng, đồ quá lạnh hoặc đồ có nhiều đường để bảo vệ răng. Khi ăn chỉ nên dùng lực vừa phải, tránh ảnh hưởng vào vết trám.
4.2 Hạn chế hoạt động mạnh
Sau khi hàn răng, miếng trám sẽ cần thời gian để đông lại. Các va chạm và lực mạnh tác động vào có thể làm miếng trám bị lệch hoặc bong. Vì vậy người bệnh cần hạn chế tối đa các hoạt động mạnh sau quá trình làm răng.
4.3 Quan sát những bất thường sau khi hàn răng
Người bệnh cần quan sát kĩ tình trạng của răng sau khi thực hiện trám răng. Trong thời gian này, có thể xảy ra một vài triệu chứng về sau. Ví dụ như chảy máu, sưng tấy, tê bì…. Cần theo dõi kĩ lưỡng, nếu có các dấu hiệu bất thường thì cần thông báo cho bác sĩ để kịp thời khắc phục.
4.4 Chăm sóc vệ sinh răng miệng
Một trong những điều quan trọng tiếp theo là việc vệ sinh răng miệng. Cần lưu ý các điều sau:
– Dùng chỉ nha khoa để vệ sinh thay cho tăm truyền thống
– Dùng các loại bàn chải lông mềm để vệ sinh răng miệng. Vệ sinh bàn chải thường xuyên, tránh tích tụ vi khuẩn
– Trong quá trình vệ sinh cần nhẹ nhàng, tránh làm bong miếng trám
– Dùng nước muối ấm để súc miệng 3 – 5 lần trong ngày
– Vệ sinh các mảng bám, tránh việc thức ăn cũng như vi khuẩn bám lại vào kẽ răng và miếng trám
4.5 Tuân thủ chỉ định trong quá trình phục hồi sức khỏe
Sau quá trình hàn răng, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt những lời dặn và đơn thuốc của bác sĩ là điều quan trọng trong việc chăm sóc định kì. Nếu được kê đơn thuốc cần uống theo đúng liều lượng được kê, không tự ý thay đổi liều lượng. Thăm khám sức khỏe răng miệng định kì 2 lần/năm để đảm bảo tình trạng tốt nhất của vết hàn cũng như tình hình sức khỏe răng miệng tổng quát.
Kiểm tra răng miệng định kì để ngăn ngừa bệnh từ sớm
|
thucuc
| 1,241
|
Những điều cần biết khi mổ sỏi mật
Mổ sỏi mật là một thủ thuật nhằm loại bỏ sỏi trong túi mật, khắc phục những cơn đau và khó chịu trong chế độ ăn uống, sinh hoạt hàng ngày. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin cần thiết về mổ sỏi mật mà tất cả mọi người đều quan tâm.
Khi nào cần mổ sỏi mật?
Các trường hợp cần mổ sỏi mật bao gồm:
– Sỏi quá to (kích thước trên 25mm), gây khó khăn cho hoạt động co bóp của túi mật và dẫn tới những cơn đau dữ dội cho bệnh nhân.
– Sỏi gây tắc đường dẫn mật (đường dẫn nhỏ trong gan hay ống mật chủ).
– Sỏi mật dẫn tới các biến chứng nguy hiểm như viêm túi mật, viêm ống mật chủ, viêm tụy cấp…
Mổ sỏi mật được áp dụng trong trường hợp sỏi quá to, sỏi gây tắc đường ống mật…
– Bệnh nhân sỏi mật có kèm suy giảm miễn dịch.
Các phương pháp mổ sỏi mật
Với bệnh sỏi túi mật, phẫu thuật được sử dụng phổ biến nhất là cắt túi mật. Còn với sỏi đường mật, việc điều trị sẽ khó khăn hơn, người bệnh có thể được chỉ định mổ nội soi lấy sỏi hoặc thậm chí có thể phải cắt bỏ một phần gan nếu có quá nhiều sỏi trong đường dẫn mật tại nhu mô gan sâu.
Có 2 phương pháp được áp dụng điều trị sỏi mật
Mổ hở
Phương pháp này được áp dụng trong trường hợp:
– Viêm nhiễm nặng ống mật hoặc túi mật.
– Viêm màng bụng (viêm phúc mạc)
– Tăng áp suất mạch máu trong gan do xơ gan
– Đang trong ba tháng cuối thai kỳ.
– Đang gặp phải rối loạn chảy máu do sử dụng thuốc chống đông.
– Bệnh nhân có mô sẹo từ những ca phẫu thuật trước đó.
Trước khi tiến hành phẫu thuật, người bệnh được gây mê toàn thân. Bác sĩ sẽ rạch một vết dài khoảng 10- 15 cm dưới xương sườn bên phải hoặc ở giữa phần trên của bụng (giữa rốn và phần cuối xương ức). Cơ và mô được kéo ra, để lộ gan và túi mật. Sau đó, bằng các dụng cụ chuyên dụng, bác sĩ cắt bỏ túi mật và khâu vết mổ lại.
Mổ nội soi
Người bệnh được gây mê toàn thân trước khi tiến hành phẫu thuật. Bác sĩ sẽ rạch 3 đến 4 vết nhỏ nơi bụng, trong đó có 1 vết tại rốn khoảng 2- 3 cm và các vết khác bên phải của bụng khoảng 1cm. Qua vết cắt tại rốn, một bơm kim được luồn vào bụng và thổi phồng ổ bụng bằng khí CO2 để các hình ảnh nội tạng hiện lên rõ nét hơn trên màn hình.
Hiện nay có 2 phương pháp mổ sỏi mật là mổ hở và mổ nội soi
Một ống đầu có gắn máy quay nhỏ được đưa vào qua vết cắt khác. Các hình ảnh bên trong ổ bụng được máy quay ghi lại đưa lên màn hình, nhờ đó các bác sĩ thực hiện thao tác lấy sỏi ở đường dẫn mật hay cắt túi mật bằng các dụng cụ phẫu thuật đặc biệt.
Những biến chứng có thể gặp phải khi mổ sỏi mật
Mổ sỏi mật là một trong những phẫu thuật ngoại khoa đơn giản và ít nguy hiểm nhất, tuy nhiên vẫn có những rủi ro xảy ra như:
– Đau đớn và mệt mỏi
– Buồn nôn và ói mửa
– Tiêu chảy và đau ở phía trên bụng bên phải.
– Tổn thương ống mật
– Sót sỏi mật
– Nhiễm trùng
Những lưu ý trước và sau mổ sỏi mật
Để chuẩn bị phẫu thuật, bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng sức khỏe của người bệnh qua một số xét nghiệm sau:
– Xét nghiệm máu: Để kiểm tra chức năng gan của bạn xem liệu gan có đang hoạt động bình thường không.
– Siêu âm: Giúp bác sĩ phát hiện sỏi và kiểm tra tình trạng ống mật (có giãn hay tắc không).
Người bệnh cần đi khám để làm các xét nghiệm cần thiết giúp điều trị chính xác, hiệu quả bệnh (ảnh minh họa)
– Nội soi mật tụy ngược dòng: Thủ thuật này được thực hiện nếu bạn đang có tắc ống mật do sỏi, mục đích loại sỏi hoặc nong rộng ống mật để sỏi thoát ra ngoài.
– Tiêm kháng sinh (qua tĩnh mạch) để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn trong và sau phẫu thuật.
Sau khi mổ lấy sỏi, bạn nên lưu ý điều gì?
Cần áp dụng chế độ ăn uống, tập luyện sau mổ phù hợp. Trong những ngày đầu, bạn chỉ nên ăn đồ ăn dễ tiêu như cháo, súp,… hạn chế các đồ ăn giàu chất béo và các món chiên, xào…
Sau khi cơ thể đã dần hồi phục, bạn có thể lên một thực đơn hợp lý, tốt cho bệnh sỏi mật và đầy đủ dinh dưỡng về lâu dài. Bên cạnh đó, bạn nên kết hợp luyện tập thường xuyên, vừa sức để duy trì cân nặng và tăng cường sức khỏe.
Tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ để nắm rõ tình trạng sức khỏe. Đồng thời có biện pháp xử lý kịp thời đối với những biến chứng, rủi ro sau phẫu thuật.
|
thucuc
| 899
|
Tác dụng của thuốc Genurin
Genurin là thuốc sử dụng trong điều trị các rối loạn ở bàng quang và tuyến tiền liệt như bệnh lý tiểu khó, tiểu gấp, tiểu đêm,... Cùng theo dõi bài viết để hiểu rõ hơn về thuốc Genurin và tác dụng của thuốc Genurin.
1. Thuốc Genurin là thuốc gì?
Thuốc Genurin thuộc nhóm thuốc trị các rối loạn ở bàng quang & tuyến tiền liệt. Thuốc được sản xuất bởi Recordati Industria Chimica Farmaceutica S.P.A của Ý. Thành phần chính của Genurin 200mg: Flavoxate hydrochloride 200mg.Ngoài ra còn có các tá dược: Talc, macrogol stearate, lactose, magnesi stearate, povidone, titan dioxyde, cellulose vi tinh thể, carboxymethyl-starch, macrogol 6000, hypromellose.
2. Tác dụng của thuốc Genurin
Thuốc Genurin có tác dụng:Làm giảm triệu chứng tiểu khó, tiểu gấp, tiểu đêm, đau bàng quang vùng trên xương mu,Làm giảm số lần tiểu không kiểm soát có thế xảy ra trong viêm bàng quang, viêm tuyến tiền liệt, viêm niệu đạo, viêm niệu đạo bàng quang, viêm niệu đạo tam giác bàng quang.Hỗ trợ trong điều trị chống co thắt trong các bệnh lý như: Sỏi thận và sỏi niệu quản, các rối loạn co thắt đường niệu do đặt ống thông tiểu, lưu ống thông tiểu, sỏi bàng quang và trong di chứng phẫu thuật đường tiểu dưới.Giảm các tình trạng co thắt ở đường sinh dục phụ nữ như: Đau vùng chậu, đau bụng kinh, tăng trương lực và rối loạn vận động tử cung.
3. Cách dùng, liều dùng thuốc Genurin
3.1. Cách dùng. Thuốc được bào chế dạng viên nén bao đường, nên bệnh nhân uống trực tiếp với nước ấm, không nên đập dập hay bẻ nhỏ viên thuốc vì như vậy sẽ làm thuốc mất tác dụng. Uống thuốc sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày.Trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh cần tuân theo hướng dẫn chỉ định của bác sĩ, không tự ý điều chỉnh liều dùng thuốc để đạt được mong muốn của bản thân.3.2. Liều dùng. Mỗi ngày dùng 600-800 mg, tương đương với 3-4 viên, chia làm 3-4 lần trong ngày. Tùy vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe, bác sĩ sẽ chỉ định liều uống hàng ngày phù hợp với từng bệnh nhân.Người lớn (bao gồm cả bệnh nhân cao tuổi): 1 viên x 3 lần/ngày.Trẻ em (từ 12 - 18 tuổi): 1 viên x 3 lần/ngày.Nhi khoa: không nên dùng Genurin cho trẻ em dưới 12 tuổi.Thành phần Flavoxate có trong thuốc Genurin 200 mg được hấp thu nhanh chóng. Đáp ứng lâm sàng sẽ thay đổi tùy thuộc vào bản chất và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng được chẩn đoán và tùy thuộc vào tổng trạng của bệnh nhân. Những hiệu quả điều trị trên hệ cơ bàng quang sẽ xuất hiện trong vòng từ 2 đến 3 giờ.Đối với những bệnh nhân bị nhiễm trùng, việc điều trị thường được kéo dài song song với những thuốc chống nhiễm trùng (nghĩa là kéo dài 1 tuần hay hơn).Những bệnh nhân có triệu chứng mãn tính ở bàng quang, cần phải kéo dài việc duy trì để đạt được kết quả tối ưu. Nếu triệu chứng được cải thiện, có thể giảm liều.
4. Nên làm gì nếu quên liều hoặc quá liều?
Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định. Chống chỉ định dùng thuốc Genurin 200 mg khi nào?
Bị mẫn cảm với flavoxate hydrocloride hoặc với bất cứ thành phần nào của thuốc Genurin 200mg.Chống chỉ định flavoxate cho các bệnh nhân có các tình trạng tắc nghẽn sau: tắc môn vị hoặc tắc tá tràng, các chấn thương gây tắc ruột, ruột mất tính giãn, xuất huyết đường tiêu hóa, bệnh lý niệu tắc nghẽn của đường tiết niệu dưới.
6. Đối tượng cần thận trọng khi chỉ định thuốc Genurin
Bệnh nhân nghi ngờ bị tăng nhãn áp, đặc biệt các trường hợp bị tăng nhãn áp góc đóng.Khi có nhiễm khuẩn đường tiết niệu, nên dùng flavoxate phối hợp với liệu pháp chống nhiễm khuẩn thích hợp.Không nên dùng thuốc này khi bệnh nhân có vấn đề về bệnh di truyền hiếm gặp như bất dung nạp glucose, thiếu hụt men Lapp lactase hay kém hấp thu glucose-galactose. Khả năng bị rối loạn dạ dày-ruột (buồn nôn, nôn) biến mất khi dùng thuốc lúc no.Trường hợp xuất hiện trạng thái ngủ lơ mơ, nên giảm khoảng cách dùng thuốc.
7. Tác dụng phụ của thuốc Genurin
Trong quá trình điều trị bằng thuốc Genurin 200mg, người bệnh cũng có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn, phổ biến như:Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón. Khó ngủ, mờ mắt, hoa mắt, chóng mặt, nhức đầu. Căng thẳng, lo lắng. Suy giảm vị giác. Hồng ban đa dạng, mề đay, ngứa.
8. Lưu ý khác
Hiện nay, chưa có đầy đủ thông tin về tương tác thuốc Genurin đối với phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bú. Do vậy, trước khi sử dụng sản phẩm cần hỏi ý kiến tư vấn của bác sĩ và cân nhắc kĩ giữa lợi ích và nguy cơ khi sử dụng thuốc.Không dùng khi đang lái xe hoặc vận hành máy móc nặng vì thuốc gây buồn ngủ.Đối với trẻ dưới 1 tuổi, cần phải hỏi ý kiến bác sĩ cẩn thận trước khi dùng.Chỉ sử dụng sản phẩm khi sản phẩm còn nguyên vẹn, không bị biến đổi màu, đổi vị, sản phẩm có dấu hiệu giảm chất lượng.Chỉ sử dụng sản phẩm còn hạn sử dụng.Tuyệt đối không bỏ sản phẩm vào bồn cầu để vứt.Bảo quản ở nơi khô thoáng, không trực tiếp tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Có thể bảo quản sản phẩm ở trong ngăn mát tủ lạnh để tránh bị tác động bởi các yếu tố môi trường bên ngoài.
|
vinmec
| 1,013
|
Công dụng thuốc Combivir
Thuốc Combivir có hai thành phần chính là Zidovudine và Lamivudine, được chỉ định trong điều trị HIV. Vậy công dụng, liều dùng và các lưu ý khi sử dụng thuốc Combivir là gì?
1. Công dụng của thuốc Combivir là gì?
Combivir là một loại thuốc kê đơn được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt để điều trị nhiễm HIV ở người lớn và trẻ em nặng ít nhất 30 kg. Combivir luôn được sử dụng kết hợp với các loại thuốc điều trị HIV khác. Thuốc Combivir có hai thành phần chính là Zidovudine và Lamivudine. Lamivudine là một chất tương tự cytosine, có tác dụng ức chế sự phiên mã ngược của HIV thông qua sự kết thúc chuỗi ADN của virus, ức chế hoạt động của ADN polymerase phụ thuộc ARN và ADN. Zidovudine là một chất tương tự thymidine can thiệp vào ADN polymerase phụ thuộc ARN của virus HIV, dẫn đến ức chế sự sao chép của virus. Sự kết hợp của Zidovudine và Lamivudine cho tác dụng hiệp đồng để ức chế men sao chép ngược cũng như để trì hoãn sự xuất hiện của các đột biến gây ra đề kháng.Thuốc Combivir được chỉ định để điều trị HIV. Thuốc chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với lamivudine hoặc zidovudine, hoặc bất kỳ thành phần nào của công thức. Nhìn chung, thuốc điều trị HIV không thể chữa khỏi HIV/AIDS, nhưng uống thuốc điều trị HIV mỗi ngày sẽ giúp người nhiễm HIV sống lâu hơn, khỏe hơn. Thuốc điều trị HIV cũng làm giảm nguy cơ lây truyền HIV. Nếu bệnh nhân đang dùng thuốc điều trị HIV, không được tự ý giảm liều hoặc ngừng dùng trừ khi bác sĩ yêu cầu.
2. Liều thuốc của thuốc Combivir như thế nào?
Người lớnĐiều trị HIV: Uống 1 viên Lamivudine 150mg/Zidovudine 300mg) x 2 lần / ngày.Suy thận: Nếu Cr. Cl ≥50 m. L / phút: Không cần điều chỉnh liều lượng. Nếu Cr. Cl <50 m. L / phút: Không khuyến khích sử dụng thuốc Combivir. Bệnh nhân nên sử dụng các thành phần riêng lẻ được điều chỉnh theo liều lượng).Suy gan: Việc sử dụng không được khuyến khích thuốc Combivir. Bệnh nhân nên sử dụng các thành phần riêng lẻ được điều chỉnh theo liều lượng.Trẻ em:Điều trị HIV: Trẻ em và Thanh thiếu niên cân nặng ≥30 kg: Uống 1 viên x 2 lần / ngày. Suy thận: Khi Cr. Cl <50 m. L / phút, không khuyến cáo sử dụng. Suy gan: Sử dụng không được khuyến khích. Người bệnh nên xem xét các thuốc kháng retrovirus riêng lẻ và giảm liều lượng phù hợp.
3. Tác dụng phụ của thuốc Combivir
Trong quá trình sử dụng thuốc Combivir, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ sau đây:Các tác dụng phụ thường gặp của Combivir có thể bao gồm: đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy, mệt mỏi, các triệu chứng cảm lạnh như nghẹt mũi, hắt hơi, đau xoang, ho, giảm mỡ trong cơ thể (đặc biệt là ở cánh tay, chân, mặt và mông).Thuốc Combivir cũng có thể gây ra các vấn đề về gan như sưng tấy quanh vùng giữa, đau bụng trên bên phải, chán ăn, nước tiểu sẫm màu, phân màu đất sét, vàng da (vàng da hoặc mắt), thiếu máu, da xanh xao, mệt mỏi bất thường, cảm thấy choáng váng hoặc khó thở, tay và chân lạnh, số lượng bạch cầu thấp, đau họng, ho, khó thở, viêm tụy, đau dữ dội ở bụng trên lan ra sau lưng, buồn nôn và nôn.Lamivudine và Zidovudine ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch và có thể gây ra một số tác dụng phụ nhất định (thậm chí vài tuần hoặc vài tháng sau khi dùng thuốc). Người bệnh hãy thông báo cho bác sĩ nếu có các dấu hiệu của một đợt nhiễm trùng mới như sốt, đổ mồ hôi ban đêm, sưng hạch, vết loét, ho, thở khò khè, tiêu chảy, sụt cân, khó nói hoặc nuốt, các vấn đề về thăng bằng hoặc cử động mắt, yếu hoặc có cảm giác như kim châm, sưng tấy ở cổ hoặc họng, thay đổi kinh nguyệt, liệt dương.Các triệu chứng nhẹ của nhiễm axit lactic có thể nặng hơn theo thời gian và tình trạng này có thể gây tử vong.
4. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Combivir
Trong quá trình sử dụng thuốc Combivir, người bệnh cần lưu ý đến một số vấn đề sau đây:Zidovudine có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch và gây ra các dấu hiệu nhiễm trùng (sốt, lở miệng, lở loét trên da, các triệu chứng cúm, da xanh xao).Sử dụng Zidovudine lâu dài có thể gây yếu cơ hoặc mất mô cơ tương tự như "hội chứng suy mòn" do HIV gây ra.Combivir có thể gây ra một tình trạng nghiêm trọng được gọi là nhiễm axit lactic. Người bệnh hãy gọi cho bác sĩ hoặc nhận trợ giúp y tế khẩn cấp nếu bệnh nhân bị đau cơ bất thường, khó thở, đau dạ dày, chóng mặt, cảm thấy lạnh hoặc cảm thấy rất yếu.Nếu bệnh nhân đã từng bị viêm gan B, bệnh có thể hoạt động trở lại hoặc trở nên tồi tệ hơn sau khi ngừng sử dụng thuốc Combivir. Bệnh nhân có thể cần kiểm tra chức năng gan thường xuyên trong vài tháng sau khi ngừng sử dụng Combivir.Mặc dù việc ức chế vi rút hiệu quả bằng liệu pháp kháng vi rút đã được chứng minh là làm giảm đáng kể nguy cơ lây truyền HIV qua đường tình dục, nhưng không thể loại trừ hoàn toàn. Các biện pháp phòng ngừa để ngăn ngừa lây truyền HIV cần được đảm bảo.Thiếu máu và giảm bạch cầu có thể xảy ra ở những bệnh nhân dùng Zidovudine. Nguy cơ xảy ra cao hơn khi dùng liều Zidovudine cao hơn (1200-1500 mg/ngày) và ở những bệnh nhân có dự trữ tủy xương kém trước khi điều trị, đặc biệt là với bệnh HIV tiến triển. Do đó, các thông số huyết học cần được theo dõi cẩn thận ở bệnh nhân dùng Combivir. Đối với những bệnh nhân mắc bệnh HIV có triệu chứng tiến triển, nên thực hiện xét nghiệm máu ít nhất hai tuần một lần trong ba tháng đầu điều trị và ít nhất hàng tháng sau đó.Các trường hợp viêm tụy hiếm khi xảy ra ở những bệnh nhân được điều trị bằng Lamivudine và Zidovudine. Tuy nhiên, không rõ liệu những trường hợp này là do điều trị ARV hay do bệnh HIV tiềm ẩn. Điều trị bằng Combivir nên được ngừng ngay lập tức nếu các dấu hiệu lâm sàng hoặc các bất thường xét nghiệm gợi ý viêm tụy.Bệnh nhân đồng nhiễm vi rút viêm gan C: Không khuyến cáo sử dụng đồng thời Ribavirin với Zidovudine do làm tăng nguy cơ thiếu máu.Hoại tử xương: Mặc dù căn nguyên Hoại tử xương là do nhiều yếu tố bao gồm sử dụng corticosteroid, uống rượu, ức chế miễn dịch nặng, chỉ số khối cơ thể cao. Các trường hợp hoại tử xương đã được báo cáo là ở những bệnh nhân mắc bệnh HIV giai đoạn nặng và/hoặc tiếp xúc lâu dài với liệu pháp kháng retrovirus kết hợp. Bệnh nhân nên đi khám nếu thấy đau nhức xương khớp, cứng khớp hoặc vận động khó khăn.Phụ nữ có thai: Theo dữ liệu hiện tại, việc sử dụng Zidovudine cho phụ nữ có thai đã được chứng minh là làm giảm tỷ lệ lây truyền HIV từ mẹ sang thai nhi. Nhiều dữ liệu về phụ nữ mang thai dùng Lamivudine hoặc Zidovudine cho thấy không có độc tính gây dị tật.Phụ nữ cho con bú: Cả Lamivudine và Zidovudine đều được bài tiết qua sữa mẹ với nồng độ tương tự như nồng độ trong huyết thanh. Các bà mẹ bị nhiễm HIV không nên cho con bú trong bất kỳ trường hợp nào để tránh lây truyền HIV.
5. Tương tác thuốc
|
vinmec
| 1,364
|
Hướng dẫn dùng thuốc trị sán chó an toàn, hiệu quả
Nhiễm sán chó là căn bệnh không hiếm gặp, nếu bệnh nhân không phát hiện và điều trị kịp thời ấu trùng có thể di chuyển tới mắt, nội tạng và một số cơ quan khác. Để ngăn ngừa biến chứng, bệnh nhân nên đi khám và điều trị bệnh sán chó sớm. Vậy trong trường hợp nào người bệnh nên dùng thuốc trị sán chó, khi sử dụng cần lưu ý gì?
1. Tìm hiểu chung về bệnh sán chó
Ký sinh trùng Toxocara là tác nhân gây bệnh sán chó. Những người thường xuyên tiếp xúc, chơi đùa với chó mèo phải đối mặt với nguy cơ lây nhiễm bệnh cao. Sau khi tấn công vào cơ thể người, ký sinh trùng sẽ phát triển dưới dạng ấu trùng, chúng di chuyển tới nhiều cơ quan trong cơ thể. Bệnh sán chó có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi và giới tính, trong đó trẻ nhỏ là đối tượng có nguy cơ lây nhiễm bệnh cao. Bởi vì trẻ em rất yêu động vật và thích chơi đùa cùng thú cưng. Trong khi tiếp xúc với chó mèo, trẻ vô tình tiếp xúc với ký sinh trùng Toxocara mà không hề hay biết, chỉ tới khi xuất hiện các triệu chứng rõ ràng thì cha mẹ mới phát hiện ra. Những người ăn thực phẩm nhiễm trứng sán, người hay ăn rau sống hoặc thịt chó mèo cũng có khả năng nhiễm bệnh sán chó. Triệu chứng đặc trưng của bệnh là da xuất hiện nhiều vết đỏ li ti, bệnh nhân cảm thấy ngứa, khó chịu. Vết đỏ li ti này là những tổn thương do ấu trùng gây ra, sẽ tái phát nhiều lần, ảnh hưởng tới sức khỏe và sinh hoạt.
2. Ảnh hưởng của bệnh sán chó tới sức khỏe
Tùy vào lượng ấu trùng tấn công vào cơ thể, vị trí tấn công và mức độ tổn thương, bệnh nhân sẽ phải đối mặt với những biến chứng khác nhau. Thông thường, ấu trùng có khả năng tấn công vào mắt và nội tạng. Khi ấu trùng tấn công vào nội tạng, người bệnh có nguy cơ bị viêm gan, viêm phổi. Thậm chí, một số bệnh nhân bị tổn thương hệ thần kinh trung ương do sự xâm nhập của ấu trùng. Các biến chứng thường gặp là: viêm tủy sống, viêm màng não, cứng cổ, khả năng điều hòa vận động giảm, yếu cơ, thậm chí là hôn mê,…Ấu trùng sán chó tấn công vào mắt sẽ gây suy giảm thị lực, bệnh nhân phải đối mặt với tình trạng bong võng mạc, viêm củng mạc hoặc viêm màng bồ đào mắt. Các tổn thương này có thể gây mù lòa nếu người bệnh chủ quan, không điều trị kịp thời. Bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc trị sán chó hoặc kết hợp các phương án điều trị khác tùy theo từng trường hợp.3. Phác đồ điều trị
Khi phát hiện bệnh sán chó, bác sĩ sẽ tùy theo tình trạng sức khỏe của bệnh nhân để xây dựng phác đồ chữa trị phù hợp. Với bệnh nhân có triệu chứng nhẹ, bác sĩ thường hướng dẫn sử dụng thuốc trị sán chó, kết hợp sinh hoạt, ăn uống lành mạnh để cải thiện tình trạng bệnh.
Trong trường hợp ấu trùng đã tấn công vào nội tạng, mắt, việc điều trị điều trị sẽ gặp rất nhiều khó khăn. Bên cạnh điều trị với thuốc và duy trì chế độ sinh hoạt khoa học, bệnh nhân có thể tiến hành phẫu thuật theo chỉ định của bác sĩ. Trong suốt quá trình điều trị, bạn cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để duy trì sức khỏe ổn định, ngăn biến chứng xấu xảy ra.4. Tham khảo cách sử dụng thuốc trị sán chó hiệu quả
Thông thường, bệnh nhân sẽ được kê đơn thuốc có thành phần Niclosamide, Praziquantel để điều trị bệnh sán chó.
Thành phần Niclosamide trong thuốc có tác dụng ức chế ấu trùng thu nạp glucose, từ đó tiêu diệt ấu trùng và đào thải chúng ra khỏi cơ thể qua đường phân. Thuốc chứa Niclosamide thường được bào chế dạng viên 500mg, tùy theo độ tuổi của bệnh nhân, bác sĩ sẽ kê đơn với liều lượng thích hợp. Trẻ dưới 2 tuổi: uống 1 viên/ngày. Trẻ từ 2 - 6 tuổi: uống 2 viên/ngày. Người lớn: uống 4 viên/ngày. Để thuốc trị sán chó với thành phần Niclosamide phát huy tối đa tác dụng, bệnh nhân nên nhai thuốc và sử dụng khi đói. Lưu ý, trong thời gian uống thuốc, bệnh nhân nên kiêng sử dụng rượu bia, đồ uống có cồn. Nếu phát hiện biểu hiện bất thường như: buồn nôn, tiêu chảy, xuất hiện ban đỏ và ngứa ngáy, bệnh nhân nên thông báo với bác sĩ để được điều chỉnh đơn thuốc phù hợp. Thuốc chứa thành phần Praziquantel cũng được bác sĩ sử dụng để điều trị sán chó, chúng có tác dụng tăng khả năng thấm của màng tế bào sán, làm giảm Ca2+ nội bào, nhờ vậy tiêu diệt hoàn toàn sán và ấu trùng sán trong cơ thể. Liều lượng sẽ tùy theo cân nặng. Nhìn chung, thuốc có thành phần Praziquantel khá lành tính và gần như không có tác dụng phụ. Tuy nhiên, chị em phụ nữ đang mang thai và cho con bú nên thông báo với bác sĩ nếu được kê dùng loại thuốc này. Song song đó, bác sĩ có thể kê thêm một số loại thuốc điều trị triệu chứng cho bệnh nhân. Cụ thể, bệnh nhân có dấu hiệu ngứa, dị ứng được thường được chỉ định dùng thuốc kháng Histamin H1. Một số loại thuốc khác dùng để điều trị triệu chứng là: nhóm thuốc kháng viêm chứa steroid, thuốc giảm ho hoặc thuốc điều trị rối loạn tiêu hóa,…Lưu ý: không tự ý sử dụng thuốc khi không có chỉ định của bác sĩ.5. Tham khảo địa chỉ điều trị bệnh sán chó
Hệ thống máy chẩn đoán hình ảnh: máy chụp X - quang, siêu âm, nội soi, CT Scan, MRI,... được nhập khẩu từ Mỹ, Đức và Thụy Sỹ.
Trung tâm Xét nghiệm chuẩn ISO 15189:2012 và được cấp chứng chỉ CAP của Hội Bệnh học Hoa Kỳ.
|
medlatec
| 1,067
|
Virus viêm gan B có lây không? Cách phòng tránh như thế nào?
Việt Nam có tỷ lệ tử vong do viêm gan B cao hơn so với các nước khác trong khu vực. Do đó nhiều người lo lắng liệu viêm gan B có lây không, từ đó có các biện pháp phòng bệnh tốt nhất cho bản thân và gia đình.
1. Viêm gan B có lây không?
Bệnh có thể lây truyền qua nhiều con đường khác nhau:
Lây từ mẹ sang con
Mẹ mang thai bị nhiễm virus viêm gan B, thì khả năng lây nhiễm cho con là rất cao. Nếu không có biện pháp phòng ngừa ngay sau khi sinh thì nguy cơ truyền bệnh cho em bé sẽ lên tới 90%.
Con đường quan hệ tình dục
Virus viêm gan B có thể dễ dàng lây truyền cho bạn tình qua các vết xước nhỏ trong quá trình quan hệ tình dục đối với cả quan hệ tình dục đồng giới và khác giới. Nguy cơ lây nhiễm đến từ việc quan hệ tình dục không an toàn với bệnh nhân viêm gan B qua đường âm đạo và hậu môn như quan hệ bằng miệng, không dùng bao cao su, sử dụng các dụng cụ hỗ trợ kém vệ sinh,…
Lây qua đường máu
Các trường hợp như truyền máu, phẫu thuật, các chế phẩm qua máu, tiêm chích ma tuý,. . có nguy cơ cao lây nhiễm virus viêm gan B.
Ngoài ra, các việc làm sau đây cũng có thể lây nhiễm virus viêm gan B:
- Vết thương hở của mình tiếp xúc với máu của người nhiễm bệnh.
- Sử dụng chung bàn chải đánh răng, dao cạo râu,…
- Xăm mình, xỏ lỗ tai.
2. Các cách phòng lây nhiễm viêm gan B
Như vậy, thắc mắc của bạn về vấn đề viêm gan B có lây không đã được giải đáp. Đây là virus nguy hiểm và dễ lây truyền, nếu bạn thực hiện các biện pháp phòng tránh sau đây sẽ hạn chế được tối đa khả năng mắc bệnh:
Tiêm vacxin cho trẻ em trong 24 giờ sau sinh, các mũi sau sẽ tiêm vào lúc 2, 3, 4 tháng tuổi.
Các đối tượng chưa bị nhiễm viêm gan B đều phải tiêm vacxin viêm gan B, trước khi tiêm phòng cần xét nghiệm HBs
Ag và anti - HBs.
Không sử dụng chung kim tiêm và các dụng cụ tiêm chích.
Quan hệ tình dục an toàn.
Đeo găng tay khi tiếp xúc với dịch tiết hoặc máu của bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B.
Không sử dụng chung dao cạo râu, bàn chải đánh răng,...
Trước khi kết hôn, nên đi xét nghiệm để kiểm tra, nếu người vợ hoặc người chồng nhiễm thì người còn lại cần tiêm phòng và biết cách phòng tránh lây nhiễm.
Ngoài ra, để bảo vệ gan của bạn luôn được khỏe mạnh, các bác sĩ chuyên khoa đã đưa ra các lời khuyên sau đây:
Có chế độ ăn uống khoa học và hợp lý: Sử dụng những sản phẩm đảm bảo an toàn vệ sinh, ăn uống đúng bữa và bổ sung cân bằng các chất dinh dưỡng như chất béo, chất đạm, khoáng chất và vitamin,… Nên bổ sung các thực phẩm như dầu oliu, tỏi, quả óc chó, quả bưởi,… vì chúng rất tốt cho gan.
Uống đủ nước: Quá trình đào thải sẽ diễn ra dễ dàng và nhanh hơn khi cơ thể được cung cấp đủ nước, làm cho gan hoạt động tốt hơn. Cần bổ sung từ 2 - 2,5 lít/ngày để đảm bảo lượng nước duy trì cho cơ thể.
Hạn chế uống rượu, bia: Rượu bia được xem như những tác nhân phá hủy tế bào gan một các nhanh chóng, nếu xảy ra thường xuyên sẽ dẫn đến xơ gan, có thể là ung thư gan. Vì hay sử dụng rượu bia nên nam giới nước ta có tỷ lệ mắc ung thư gan cao thứ 3 trên thế giới.
Nói không với thuốc lá: Trong thuốc lá có chất nicotin khiến gan bị tổn thương rất nghiêm trọng. Đối với những người bị viêm gan B, việc sử dụng thuốc lá sẽ khiến bệnh càng nặng và quá trình điều trị sẽ gặp phải nhiều khó khăn. Không những thế, khói thuốc lá cũng sẽ để lại nguy hiểm cho những người xung quanh bạn.
Vận động thường xuyên: Tập thể dục - thể thao thường xuyên làm tăng cường lưu thông máu đốt cháy lượng chất béo, mỡ thừa trong gan, giúp gan khỏe mạnh, tránh được tình trạng men gan tăng cao và các bệnh
lý về gan.
Khám sức khỏe định kỳ: Khi bị nhiễm virus viêm gan B, các trường hợp không xuất hiện triệu chứng rõ ràng khiến họ không biết mình mang siêu vi trong người. Vì vậy, nên kiểm tra sức khỏe định kỳ để bảo vệ cơ thể chúng ta trước những nguy cơ bệnh tật. Thời gian tốt nhất để khám sức khỏe là 6 tháng/lần.
Giữ cho tinh thần được thoải mái: Nên kiểm soát những căng thẳng, stress trong công việc cũng như trong cuộc sống.
Ngủ sớm, dậy sớm: Khi thức khuya, cơ thể sẽ bị suy nhược, mệt mỏi, gan cùng các cơ quan khác cũng sẽ bị ảnh hưởng rất nhiều nếu tình trạng này tiếp tục kéo dài. Mỗi ngày bạn nên ngủ ít nhất 7 tiếng, đi ngủ trước 23 giờ để giúp phục hồi được tối đa chức năng của gan.
Khi bạn sử dụng kết hợp các loại thuốc thảo dược thiên nhiên hoặc thuốc đông y cần nói cho bác sĩ điều trị biết để được chỉ dẫn sao cho không làm giảm tác dụng của thuốc chữa trị.
|
medlatec
| 950
|
Ung thư phổi di căn có lây không?
Ung thư phổi di căn có lây không?
Ung thư phổi giai đoạn cuối có khả năng di căn đến các bộ phận ở xa trong cơ thể người bệnh chứ không thể lây từ người bệnh sang người khỏe mạnh
Ung thư phổi rất nguy hiểm nếu không được phát hiện sớm và tiến hành điều trị tích cực. Ung thư phổi di căn không còn giới hạn ở một bên phổi mà đã lan rộng đến bên phổi còn lại, các hạch bạch huyết và các cơ quan ở xa như não, xương, gan, tuyến thượng thận…
Ung thư phổi di căn có lây không? Các bác sĩ chuyên khoa Ung bướu khẳng định, bệnh ung thư nói chung, bao gồm cả ung thư phổi các giai đoạn không lây nhiễm theo bất cứ hình thức nào. Ở giai đoạn ung thư di căn, ung thư chỉ lan rộng đến các cơ quan ở xa trong cơ thể chứ không thể lây từ người bệnh sang người khỏe mạnh.
Phòng bệnh ung thư phổi như thế nào?
Nói không với thuốc lá
Thuốc lá được biết đến là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh ung thư phổi và cũng là yếu tố có liên quan đến khoảng 80% ca tử vong do bệnh ung thư phổi gây ra. Tại Việt Nam, có đến khoảng 90% bệnh nhân ung thư phổi được xác định có liên quan đến hút thuốc lá hay thường xuyên tiếp xúc với môi trường có khói thuốc.
Kiểm tra nồng độ randon trong nhà thường xuyên
Radon là loại khí phóng xạ tự nhiên có nguồn gốc tự sự phá hủy của Uranium trong đất đá. Ở Mỹ, phơi nhiễm radon là nguyên nhân chính gây bệnh ung thư phổi ở những người không hút thuốc lá. Tại Anh, đây là nguyên nhân có liên quan đến khoảng 8% ca tử vong do ung thư phổi gây nên.
Chất ô nhiễm không khí tự nhiên này lọt vào các tòa nhà qua các kẽ nứt trên sàn, tường. Dù nồng độ tiếp xúc với loại khí này là rất thấp nhưng nếu xảy ra trong thời gian dài vẫn có khả năng gây bệnh ung thư.
Để hạn chế nguy cơ này, bạn nên thường xuyên kiểm tra nồng độ khí radon trong nhà, thiết kế nhà cửa thông thoáng…
Trang bị bảo hộ lao động khi làm việc trong môi trường độc hại
Những người làm việc trong môi trường độc hại, thường xuyên tiếp xúc với amiang – nguyên liệu chính để sản xuất tấm lợp fibro xi măng và nhiều sản phẩm cách nhiệt, cách điện khác có nguy cơ mắc ung thư phổi cao hơn những người bình thường. Vì vậy, để hạn chế nguy cơ này, bạn cần trang bị thiết bị bảo hộ lao động kĩ càng để bảo vệ sức khỏe.
Sử dụng nguồn nước uống đảm bảo
Nguồn nước bị nhiễm asen cũng là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi. Vì vậy, để phòng tránh nguy cơ này, bạn hãy sử dụng nguồn nước đảm bảo từ các nhà máy nước. Nếu là nước giếng khoan thì cần có thiết kế hệ thống lọc đầy đủ.
Tầm soát ung thư định kì
Tầm soát ung thư phổi định kì giúp phát hiện ung thư sớm, khi bệnh chưa có biểu hiện
Thực tế, có rất nhiều yếu tố tăng nguy cơ mắc ung thư phổi mà chúng ta không thể kiểm soát được. Chính vì vậy, tầm soát ung thư định kì là cách phát hiện bệnh sớm ngay khi ung thư chưa có biểu hiện, tăng cơ hội điều trị thành công cho người bệnh.
|
thucuc
| 617
|
Công dụng thuốc Aukamox 1g
Thuốc Aukamox 1g được sử dụng trong điều trị và ngăn ngừa nhiễm trùng như: Nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm khuẩn da, nhiễm khuẩn máu, viêm tủy xương,...Thuốc Aukamox 1g có chứa thành phần chính là Amoxicilin và Acid clavulani.
1. Thuốc Aukamox 1g là thuốc gì?
Aukamox 1g thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bạc phim đóng gói theo hộp 1 vỉ x 10 viên và hộp 2 vỉ x 10 viên.Thuốc Aukamox 1g có thành phần chính là Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg, cùng các tá dược khác như: Microcrystalline cellulose, crospovidon, magnesi stearat, colloidal silicon dioxid, opadry white và dầu thầu dầu.
2. Chỉ định dùng thuốc Aukamox 1g
Thuốc Aukamox 1g được sử dụng trong các trường hợp:Nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới như: Viêm tai giữa, viêm phổi, viêm xoang cấp, viêm cấp tính nặng của phế quản mãn tính.Nhiễm khuẩn da và mô mềm dưới da: Mụn nhọt, áp xe, nhiễm khuẩn vết thương.Nhiễm khuẩn nặng đường tiết niệu - sinh dục bởi các chủng vi khuẩn E.coli, Klebsiella và Enterobacter sản sinh như: Viêm bể thận, viêm bàng quang và viêm niệu đạo.Viêm tủy xương.Áp xe ổ răng.Nhiễm khuẩn khác: Nhiễm khuẩn do nạo thai, nhiễm khuẩn máu sản khoa, nhiễm khuẩn máu, viêm phúc mạc, đề phòng nhiễm khuẩn trong khi mổ dạ dày - ruột, tử cung, đầu và cổ, tim, thận và đường mật.
3. Liều lượng - Cách dùng thuốc Aukamox 1g
Sự hấp thu của thuốc Aukamox 1g không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Người bệnh nên uống thuốc Aukamox 1g vào đầu bữa ăn để giảm thiểu hiện tượng không dung nạp thuốc ở dạ dày - ruột. Không dùng thuốc Aukamox 1g quá 14 ngày mà không khám lại.Liều dùng thuốc Aukamox 1g tham khảo như sau:Người lớn và trẻ em > 12 tuổi trên 40kg: Liều dùng khuyến cáo từ 500 - 625mg Amoxycillinx 3 lần/ ngày hay 1000mg Amoxycillin x 2 lần/ ngày.Trẻ 2 - 12 tuổi: Liều dùng khuyến cáo từ 30 - 60mg Amoxycillin/ kg/ ngày.Trẻ < 2 tuổi: 30 - 40mg Amoxycillin / kg/ ngày.Giảm liều Amoxycillin khi suy gan và suy thận.
4. Chống chỉ định dùng thuốc Aukamox 1g
Thuốc Aukamox 1g không được sử dụng trong các trường hợp sau:Người bệnh bị dị ứng với nhóm Beta - lactam như các Cephalosporin và Penicilin.Cần quan tâm chặt chẽ đến khả năng dị ứng chéo thuốc Aukamox 1g với các kháng sinh Beta - lactam như các Cephalosporin.Người bệnh có tiền sử bị rối loạn chức năng gan hoặc vàng da do dùng Amoxicilin và Clavulanat hay các acid clavulanic và Penicilin gây tăng nguy cơ ứ mật trong gan.Tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng.Leukemia dòng lympho.
5. Tương tác thuốc dùng thuốc Aukamox 1g
Aukamox 1g kết hợp dùng chung với một số loại thuốc sau có thể xảy ra tình trạng tương tác:Thuốc Allopurinol.Thuốc Probenecid.Thuốc chống đông.Thuốc tránh thai là hormon.
6. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Aukamox 1g
Trong quá trình sử dụng thuốc Aukamox 1g, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn như:Rối loạn tiêu hóa thoáng qua, tiêu chảy;Viêm đại tràng giả mạc;Ngứa, mề đay, hội chứng Stevens - Johnson, ban đỏ đa dạng, viêm da bong và hoại tử biểu bì do ngộ độc;Sốt;Đau khớp;Phù thần kinh-mạch;Các phản ứng phản vệ và phản ứng da nặng;Thay đổi huyết học và đông máu;Viêm gan thoáng qua và vàng da tắc mật (hiếm), tăng transaminase;Thiếu máu tan máu, tiểu cầu giảm nhẹ, giảm bạch cầu;Viêm thận kẽ.Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Aukamox 1g và thông báo cho bác sĩ để có hướng xử trí phù hợp.
7. Chú ý đề phòng khi sử dụng thuốc Aukamox 1g
Hạn chế sử dụng thuốc Aukamox 1g trên phụ nữ có thai, trừ khi cần thiết theo sự kê đơn của bác sĩ.Có thể dùng thuốc Aukamox 1g trong cho bà mẹ đang cho con bú do không có tác dụng có hại cho trẻ nhỏ, ngoại trừ nguy cơ mẫn cảm do lượng nhỏ thuốc Aukamox 1g bài tiết trong sữa.Thuốc Aukamox 1g không ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc và làm những công việc nguy hiểm.Thận trọng dùng Aukamox 1g trên những người có cơ địa dị ứng, bị mề đay, viêm mũi dị ứng hoặc hen phế quản.’Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Aukamox 1g, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Aukamox 1g điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
|
vinmec
| 821
|
Giúp mẹ bầu giảm buồn nôn trong 3 tháng đầu mang thai
Buồn nôn, ốm nghén trong những tháng đầu của thai kỳ xảy ra với hầu hết các mẹ bầu. Tình trạng này khiến nhiều chị em lo lắng rằng sẽ gây chán ăn, không đủ cung cấp dinh dưỡng cho thai nhi. Một vài bí quyết đơn giản sau đây sẽ giúp mẹ bầu giảm buồn nôn trong 3 tháng đầu mang thai và tối ưu hóa lượng thức ăn trong thời gian này.
1. Tình trạng buồn nôn khi mang thai
Trong 12 tuần đầu của thai kỳ, người mẹ thường có những biểu hiện như khó chịu, buồn nôn, kén ăn… Tình trạng này còn gọi là ốm nghén. Cảm giác buồn nôn có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong suốt cả ngày. Nguyên nhân chính xác gây ra ốm nghén chưa được xác định nhưng có thể là do những thay đổi của cơ thể trong thai kỳ, chẳng hạn như sự gia tăng nồng độ estrogen.
Buồn nôn, ốm nghén trong những tháng đầu của thai kỳ xảy ra với hầu hết các mẹ bầu.
Buồn nôn trong thời kỳ mang thai là một tình trạng phổ biến mà nhiều phụ nữ gặp phải, đặc biệt là trong 3 tháng đầu của thai kỳ. Đây được coi là một triệu chứng bình thường của mang thai, và thường được gọi là “buồn nôn buổi sáng” mặc dù có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong ngày.
Tình trạng buồn nôn trong mang thai có thể có mức độ từ nhẹ đến nặng, và ảnh hưởng khác nhau đối với từng phụ nữ. Một số phụ nữ chỉ trải qua cảm giác buồn nôn, trong khi những người khác có thể mắc chứng nôn mửa và mất nước. Buồn nôn trong thời kỳ mang thai thường tự giảm đi sau 3 tháng đầu, nhưng một số phụ nữ có thể gặp phải tình trạng kéo dài hơn.
2. Nguyên nhân buồn nôn khi mang thai
Buồn nôn trong 3 tháng đầu mang thai có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến:
2.1 Thay đổi hormone
Sự gia tăng hormone chorionic gonadotropin (hCG) và progesterone trong cơ thể phụ nữ mang thai có thể góp phần vào tình trạng buồn nôn. Các hormone này có tác động lên hệ thần kinh và dạ dày, gây ra cảm giác buồn nôn.
2.2 Tăng nồng độ hormone
Nồng độ hCG tăng lên trong 3 tháng đầu mang thai, đạt đỉnh vào khoảng 6-8 tuần. Sự tăng nồng độ này có thể kích thích vùng óc trung ương liên quan đến quá trình ăn uống và ức chế cảm giác no, gây ra buồn nôn.
2.3 Thay đổi dạ dày và hệ tiêu hóa
Trong quá trình mang thai, cơ tử cung mở rộng và tạo ra áp lực lên các cơ quanh dạ dày. Điều này có thể làm giảm khả năng hoạt động của dạ dày, gây ra cảm giác buồn nôn.
2.4 Tác động tâm lý
Căng thẳng, stress và lo lắng trong thời kỳ mang thai có thể góp phần vào tình trạng buồn nôn. Hormone stress cortisol có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và tạo ra cảm giác buồn nôn.
2.5 Kích thích từ mùi hương và thức ăn
Một số mùi hương, thức ăn hoặc môi trường xung quanh có thể kích thích giác quan của phụ nữ mang thai, gây ra cảm giác buồn nôn.
2.6 Dưỡng chất thiếu hụt
Thiếu hụt dưỡng chất như vitamin B6, kẽm và sắt có thể ảnh hưởng đến chức năng dạ dày và tạo ra tình trạng buồn nôn.
Mỗi phụ nữ có thể trải qua một sự kết hợp khác nhau của các nguyên nhân này. Buồn nôn trong 3 tháng đầu mang thai thường là một tình trạng tạm thời và tự giảm đi sau khi vượt qua giai đoạn này.
. Mặc dù không gây hại, nếu tình trạng buồn nôn quá nặng, cần tìm sự hỗ trợ y tế.
Mặc dù buồn nôn trong thời kỳ mang thai có thể gây khó chịu, nhưng nó thường không gây hại cho sức khỏe của mẹ và thai nhi. Tuy nhiên, nếu buồn nôn quá nặng, dẫn đến mất nước và sự suy dinh dưỡng, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn và điều trị phù hợp.
3. Cách giảm buồn nôn trong 3 tháng đầu mang thai
Để giảm buồn nôn trong 3 tháng đầu, bạn có thể thử áp dụng các biện pháp sau đây:
3.1 Thay đổi chế độ ăn uống
– Ăn nhiều bữa nhỏ: Hãy ăn ít nhưng thường xuyên trong suốt ngày để tránh dạ dày trống rỗng.
Tránh những thực phẩm nặng mùi giúp làm giảm buồn nôn trong 3 tháng mang thai đầu hiệu quả
– Tránh thức ăn có mùi hương mạnh: Hạn chế tiếp xúc với thức ăn có mùi hương mạnh hoặc khó chịu có thể gây kích thích và tăng cảm giác buồn nôn.
– Kiểm soát mức đường trong máu: Ăn các bữa ăn có chất béo và protein, hạn chế thức ăn có nhiều đường để giúp duy trì mức đường trong máu ổn định.
3.2 Điều chỉnh lối sống và sinh hoạt hàng ngày
– Tránh căng thẳng và stress: Thực hành các phương pháp giảm căng thẳng như yoga, thiền, hoặc học các kỹ năng quản lý stress để giảm buồn nôn.
– Đủ giấc ngủ và nghỉ ngơi: Đảm bảo có đủ giấc ngủ và nghỉ ngơi để giảm cảm giác mệt mỏi và cải thiện tình trạng buồn nôn.
3.3 Sử dụng phương pháp tự nhiên để giảm buồn nôn
– Hít thở sâu và tập thể dục nhẹ nhàng: Thực hiện những bài tập thể dục nhẹ nhàng hoặc hít thở sâu để giảm căng thẳng và cải thiện tuần hoàn máu.
– Massage và áp lực nhẹ lên các điểm trên cơ thể: Áp dụng áp lực nhẹ lên điểm dưới hàm, bên trong cổ tay hoặc lòng bàn chân có thể giúp giảm cảm giác buồn nôn.
– Sử dụng các sản phẩm tự nhiên: Gừng và bạc hà được cho là có tác dụng giảm buồn nôn. Hãy thảo luận với bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại sản phẩm nào.
– Uống đủ nước và duy trì lượng nước cân bằng trong cơ thể: Đảm bảo bạn uống đủ nước trong suốt ngày để tránh mất nước do buồn nôn và nôn mửa.
4. Một số thói quen tốt giúp hạn chế buồn nôn
– Tránh xa các loại đồ ăn thức uống có mùi nặng vì mẹ bầu rất nhạy cảm với mùi.
– Nên ăn nhiều bữa nhỏ hoặc ăn vặt thường xuyên thay vì 3 bữa lớn trong ngày. Uống đủ nước giữa các bữa ăn và ăn chậm giúp ngăn ngừa buồn nôn.
– Ngoài ra ăn nhẹ trước khi đi ngủ và thử một số loại trà, chẳng hạn như chanh hoặc gừng, có thể giúp giảm buồn nôn.
– Nếu đói và không cảm thấy buồn nôn, hãy tranh thủ tận dụng lợi thế để ăn uống.
– Nếu tình trạng buồn nôn không thuyên giảm hoặc cảm thấy buồn nôn không liên quan gì đến việc mang thai hoặc lo lắng về việc thiếu hụt dinh dưỡng cho em bé trong bụng, hãy tới bệnh viện để được thăm khám và tư vấn đầy đủ.
|
thucuc
| 1,273
|
Sản phụ tắc tia sữa bao lâu thì bị áp xe? Hạn chế nguy cơ như thế nào?
Tắc tia sữa và áp xe vú đều là những vấn đề mà sản phụ dễ gặp phải sau sinh. Trải qua giai đoạn tắc tia sữa kéo dài, nếu không có hướng điều trị phù hợp, chị em dễ bị áp xe vú. Tìm hiểu kỹ các thông tin về hai vấn đề này, đồng thời biết rõ tắc tia sữa bao lâu thì bị áp xe sẽ giúp ích rất nhiều cho các mẹ trong việc cải thiện sức khỏe sau sinh.
1. Tắc tia sữa – vấn đề của hầu hết sản phụ
Sau sinh, một trong những vấn đề khiến các mẹ bỉm cảm thấy mệt mỏi chính là tình trạng tắc tia sữa. Quá trình mang thai, sự thay đổi của các hormone estrogen, progesterone, oxytocin và prolactin tạo ra nhiều phản ứng, kích thích cơ thể sản xuất ra sữa. Sữa non hình thành từ những giai đoạn này cho tới 2-4 ngày sau sinh.
Vú được chia thành 5 lớp gồm da, mỡ, dây chằng cooper treo vú, mô tuyến, mô sau tuyến. Mô tuyến với các thùy được sắp xếp theo dạng nan hoa, tập trung tới núm vú. Mô thùy lại gồm nhiều tiểu thùy với các nang sữa có chứa sữa.
Sữa đi từ tiểu thùy tới các ống dẫn sữa và các xoang chứa sữa nằm dưới quầng vú. Tắc tia sữa xảy ra khi sữa bị tắc, vón cục và đọng lại trong ống dẫn sữa. Khi bé bú mút, sữa không thể ra ngoài hoặc chỉ có thể ra với một lượng rất ít.
Vấn đề khiến nhiều mẹ bỉm cảm thấy mệt mỏi chính là tình trạng tắc tia sữa
Những biểu hiện thường gặp của người bị tắc tia sữa gồm:
– Bầu vú căng đau, có thể sờ thấy cục cứng.
– Sữa không được tiết ra nhiều mặc dù bầu vú căng cứng và đau nhức.
– Mẹ có thể bị sốt do tắc tia sữa lâu ngày, khiến các ống dẫn sữa bị viêm, kích thích hệ miễn dịch của cơ thể.
Nguyên nhân dẫn đến tình trạng tắc sữa sau sinh cũng rất nhiều:
– Mẹ sinh con lần đầu, vừa sinh con, sữa chưa thể tiết ra đều, tự nhiên.
– Sữa thừa đọng lại sau mỗi lần cho con bú. Lâu dần, lượng sữa này bị tắc tại ống dẫn sữa và làm giảm chất lượng của sữa, khiến các con bú khó khăn hơn.
– Ngực phải chịu áp lực lớn sau sinh.
– Bé ngậm quầng vú không đúng khớp, không đúng vị trí, khiến việc bú mút không được thuận lợi. Sữa bị đọng lại nhiều, gây tắc sữa.
– Mẹ ít khi thực hiện hút sữa, sữa thừa ở các nang sữa, ống dẫn còn nhiều.
– Mẹ không cho bé bú thường xuyên, không cho bú theo cữ, làm cho ống dẫn sữa bị bít tắc.
– Căng thẳng, mệt mỏi kéo dài sau sinh ức chế hormone oxytocin – hormone có vai trò chính trong việc kích thích quá trình tiết sữa.
2. Áp xe vú – Biến chứng nặng nề xuất phát từ tình trạng tắc tia sữa kéo dài
Tình trạng tắc tia sữa kéo dài dẫn đến viêm, mưng mủ, chảy máu, có hạch,… Lâu dần, tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn, gây ra biến chứng áp xe vú.
Những ổ áp xe thường được nhận biết qua tình trạng viêm, sưng, tấy đỏ. Nếu để áp xe vú tiếp tục tiến triển và không có biện pháp điều trị, khắc phục kịp thời, sản phụ sẽ phải đối mặt với nguy cơ hoại tử vú, các nang, tuyến mất khả năng tiết sữa,… thậm chí là nhiễm trùng máu.
Tắc tia sữa lâu ngày dẫn đến viêm nhiễm, tạo điều kiện cho các loại khuẩn Staphylococcus aureus và Streptococcus tấn công. Từ đó, áp xe vú được hình thành, gây ra nhiều triệu chứng khó chịu cho sản phụ theo từng giai đoạn.
– Giai đoạn khởi phát: Các triệu chứng thường gặp gồm sốt, mất ngủ, mệt mỏi. Ngoài ra, cảm giác đau tức tại tuyến vú cũng rõ ràng và nghiêm trọng hơn. Ổ áp xe còn khiến cho vùng da ngoài tuyến vú trở nên phù nề, nóng đỏ.
– Giai đoạn các ổ áp xe bắt đầu phát triển: Các biểu hiện ngày càng rõ rệt hơn, đặc biệt là một số triệu chứng như sốt cao, mất ngủ, mệt mỏi. Bên vú bị áp xe sẽ ngày càng sưng to hơn, cứng, chắc, có thể còn xuất hiện hạch ở nách. Những trường hợp ổ áp xe thông với các ống dẫn sữa, núm vú có thể chảy mủ, ảnh hưởng tới chất lượng sữa và sức khỏe của trẻ khi bú sữa mẹ.
Tắc tia sữa bao lâu thì bị áp xe? Tình trạng tắc tia sữa kéo dài 5 đến 6 ngày sẽ dẫn tới biến chứng áp xe vú
Tình trạng áp xe vú kéo dài, các mẹ có thể bị ảnh hưởng sức khỏe nghiêm trọng với các biến chứng như viêm xơ, viêm mủ tuyến vú.
3. Mẹ sau sinh tắc tia sữa sau bao lâu thì dẫn tới áp xe vú?
Như chúng ta đã biết, tiền đề dẫn đến tình trạng áp xe vú là tắc tia sữa lâu ngày, không có phương án điều trị, khắc phục. Tuy nhiên, thời gian để chuyển từ tắc tia sữa sang ổ áp xe là bao lâu, có thể nhiều mẹ còn chưa rõ.
3.1. Mẹ sau sinh tắc tia sữa bao lâu thì bị áp xe?
Tắc tia sữa sau một tuần sẽ chuyển thành áp xe vú. Trước khi chuyển thành áp xe, tình trạng tắc tia sữa có thể chuyển biến sang viêm tắc sữa sau 5 đến 6 ngày. Mẹ bắt đầu bị sốt cao. Viêm gây đau, sưng diện rộng và có thể xuất hiện hạch, phù nề, có mủ, máu lẫn trong sữa.
Thời gian tắc tia sữa chuyển thành viêm tắc sữa là khoảng thời gian lý tưởng để các mẹ nhanh chóng có hướng điều trị, phòng trường hợp tiến triển thành các ổ áp xe. Khi bị áp xe, các biến chứng sẽ có nguy cơ phát triển mạnh hơn, khó điều trị, xử lý hơn.
3.2. Sản phụ tắc tia sữa bao lâu thì bị áp xe? Hạn chế nguy cơ áp xe vú như thế nào?
Khi bị tắc tia sữa, các mẹ cần lưu ý một số điều sau để hạn chế nguy cơ phát triển thành các ổ áp xe.
– Mẹ nên chườm ấm bầu ngực và thường xuyên massage để kích thích các nang sữa, ống dẫn sữa lưu thông dễ dàng hơn.
– Sau khi cho bé bú, mẹ nên vắt hoặc sử dụng máy hút sữa để hút nốt lượng sữa thừa trong bầu vú.
– Cho bé bú đúng cách, đúng tư thế và tránh để đầu vú bị tổn thương.
– Giữ vệ sinh núm vú và bầu vú cẩn thận, đặc biệt là trước và sau khi con bú.
– Để tinh thần thoải mái, vui vẻ, không căng thẳng, áp lực để tránh việc ức chế sản sinh hormone hormone prolactin tăng tiết sữa cho con bú.
Bị tắc tia sữa, các mẹ bỉm nên được hướng dẫn, tư vấn và hỗ trợ để nhanh chóng cải thiện tình hình, hạn chế việc phát triển thành áp xe vú
|
thucuc
| 1,281
|
Trẻ sơ sinh thở mạnh có phải là vấn đề đáng lo ngại không?
Khi mới chào đời, cơ thể của trẻ khá non nớt và dễ bị tổn thương, do đó các bậc phụ huynh cần chăm sóc con thật cẩn thận. Nếu phát hiện ra những dấu hiệu bất thường ở trẻ sơ sinh, bạn nên cho bé đi kiểm tra kịp thời, nhất là khi gặp phải tình trạng trẻ sơ sinh thở mạnh. Vậy đây có phải vấn đề đáng lo ngại hay không?
1. Đặc điểm nhịp thở của trẻ sơ sinh
Trước khi giải đáp câu hỏi: trẻ sơ sinh thở mạnh có phải vấn đề đáng lo không, chúng ta cần nắm được đặc điểm nhịp thở của các em bé sơ sinh. Trên thực tế, nhịp thở của trẻ sơ sinh sẽ không giống so với trẻ từ 6 - 12 tuổi và những người trưởng thành. Nguyên nhân là do hệ hô hấp của bé vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Chính vì thế cha mẹ không cần quá lo lắng khi thấy trẻ sơ sinh thở nhanh hơn so với người bình thường nhé.
Thông thường, các em bé mới chào đời chủ yếu thở bằng miệng thay vì mũi, bên cạnh đó do cấu tạo đường thở còn bé nên quá trình hô hấp có thể gặp một chút khó khăn so với người trưởng thành. Các bậc phụ huynh cần nắm được đặc điểm này và theo dõi nhịp thở của con thường xuyên.
Theo các nghiên cứu, nhịp thở của em bé sơ sinh thường dao động từ 30 - 60 nhịp mỗi phút. Sau khoảng 6 - 7 tháng, nhịp thở của bé dần trở nên ổn định hơn, không còn thở nhanh, thở mạnh như khi mới chào đời. Đặc biệt, nếu để ý kỹ, cha mẹ sẽ thấy trong mỗi lần hít thở, bé sẽ dừng khoảng 4 - 5 giây, đây là đặc điểm thường thấy của trẻ sơ sinh.
Tuy nhiên, nếu phát hiện tình trạng trẻ sơ sinh thở mạnh hơn so với bình thường, cha mẹ cũng cần theo dõi và cho bé đi kiểm tra sức khỏe trong trường hợp cần thiết.
2. Bí quyết xác định nhịp thở của trẻ sơ sinh có bình thường hay không?
Chắc hẳn nhiều cha mẹ còn cảm thấy lúng túng không biết làm sao để xác định nhịp thở của trẻ sơ sinh là bình thường? Bạn hãy tham khảo một vài kinh nghiệm dưới đây để biết hô hấp của con đang hoạt động tốt nhé!
Các bậc phụ huynh có thể thử đặt tai sát với mũi hoặc miệng của em bé sơ sinh, sau đó bạn chú ý lắng nghe nhịp thở của con. Cách này thực hiện rất đơn giản, đồng thời giúp bạn phát hiện kịp thời hiện tượng trẻ sơ sinh thở mạnh hoặc khò khè,… Bên cạnh đó, chúng ta dễ dàng cảm nhận nhịp thở của trẻ sơ sinh khi áp má vào miệng hoặc mũi của bé.
Cha mẹ cũng nên thử quan sát chuyển động ngực của trẻ để biết nhịp thở của con có tốt hay không. Bởi vì cơ thể các bé sơ sinh khá non nớt, chính vì thế chúng ta dễ dàng theo dõi được chuyển động hõm ngực, từ đó xác định nhịp thở của bé.
Nếu phát hiện nhịp thở của trẻ sơ sinh có những dấu hiệu bất thường, bạn nên cho bé đi kiểm tra sớm. Bởi vì, dấu hiệu này có thể xuất hiện khi hệ hô hấp của bé chịu những tổn thương nghiêm trọng, cần được cấp cứu và điều trị kịp thời.
3. Những dấu hiệu giúp bạn phát hiện trẻ sơ sinh thở mạnh
Hiện tượng trẻ sơ sinh thở mạnh khiến cha mẹ không khỏi lo lắng, trong trường hợp này, bé cần được theo dõi và điều trị sớm. Dưới đây là một số dấu hiệu cho thấy em bé sơ sinh thở mạnh bất thường.
Thông thường, nếu nhịp thở quá mạnh, lồng ngực của trẻ sơ sinh sẽ chuyển động phập phồng, cha mẹ có thể quan sát rõ nhất khi bé đang ngủ. Nếu nhịp thở của trẻ > 60 phút, có biểu hiện rút lõm lồng ngực và ngày một nghiêm trọng hơn, các bậc phụ huynh nên chủ động đưa bé đi khám, phát hiện các vấn đề sức khỏe, đặc biệt là vấn đề xảy ra với hệ hô hấp.
Khi bé thở mạnh, cha mẹ cũng có thể nghe rõ tiếng khò khè của con, nguyên nhân là do nắp thanh quản đang bị phù nề nghiêm trọng, ảnh hưởng tới hoạt động của hệ hô hấp. Đặc biệt, trẻ sơ sinh thở mạnh, kèm triệu chứng ho, sốt thì bạn không nên chủ quan, nhiều khả năng bé bị viêm phổi và cần đi điều trị gấp.
4. Góc giải đáp: trẻ sơ sinh thở mạnh có phải vấn đề nghiêm trọng hay không?
Vậy trẻ sơ sinh thở mạnh có phải vấn đề sức khỏe đáng lo ngại hay không? Trên thực tế, hiện tượng này xảy ra vì nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có một số nguyên nhân bệnh lý. Chính vì thế, cha mẹ cần theo dõi sát sao triệu chứng bất thường của con, kiểm tra nhịp thở của bé, từ đó xác định nguyên nhân và cách xử lý phù hợp.
Đa phần trẻ sơ sinh có nhịp thở mạnh, nhanh là do hệ hô hấp chưa thực sự hoàn toàn, do đó bé không thể tự kiểm soát nhịp thở. Sau 6 - 7 tháng, nhịp thở của bé sẽ dần ổn định hơn, không còn hiện tượng thở mạnh và nhanh như khi mới chào đời.
Có thể trẻ sơ sinh thở mạnh là do dị ứng với thời tiết, chẳng may tiếp xúc với bụi bẩn hoặc lông một số loài động vật. Trên thực tế, hệ hô hấp của chúng ta khá nhạy cảm với các dị nguyên kể trên, đây là hiện tượng hoàn toàn bình thường. Trong tình huống này, cha mẹ nên hạn chế cho con tiếp xúc với môi trường bên ngoài nhiều bụi bẩn, ô nhiễm.
Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu hơn về nhịp thở của trẻ sơ sinh, đồng thời xác định được một số nguyên nhân khiến trẻ sơ sinh thở mạnh. Nếu đây là triệu chứng của bệnh lý liên quan tới đường hô hấp, cha mẹ cần đưa bé đi điều trị kịp thời.
|
medlatec
| 1,092
|
Phẫu thuật tuyến mang tai bằng dao mổ siêu âm
Phục hồi tốt sau mổ, thời gian cuộc mổ ngắn…là những ưu điểm nổi bật của phương pháp phẫu thuật bằng dao mổ siêu âm
Mất máu trong mổ ít, thời gian đau sau mổ ngắn, mức độ đau nhẹ - vừa, tỉ lệ liệt mặt tạm thời sau mổ thấp, phục hồi tốt sau mổ, thời gian cuộc mổ ngắn…là những ưu điểm nổi bật của phương pháp phẫu thuật tuyến mang tai bằng dao mổ siêu âm.
Ít khói phẫu thuật độc hại và cắt chính xác hơn
Theo BS. Võ Anh Kiệt - Khoa Tai Mũi Họng, Bệnh viện Chợ Rẫy, sử dụng dao mổ siêu âm (Harmonic Scapel) gần đây đã được ứng dụng trong các phẫu thuật như: phẫu thuật tuyến giáp, sinh thiết phổi, cắt amydan…được đánh giá là có ưu điểm làm giảm chảy máu, giảm thời gian phẫu thuật, ít gây tổn thương mô và chăm sóc hậu phẫu nhẹ nhàng hơn. Riêng trong phẫu thuật tuyến mang tai, sử dụng dao mổ siêu âm cũng mang lại nhiều ưu điểm hơn so với các phương pháp phẫu thuật thông thường. Là dụng cụ đa chức năng, ngoài chức năng cắt và cầm máu, dao mổ siêu âm có thể dùng để bóc tách, kẹp giữ, cắt ngược ở những mô vô mạch (back-scoring), đục lỗ để tạo lỗ thông, sử dụng hiệu ứng bóc tách.
BS. Võ Anh Kiệt cho biết, sử dụng dụng cụ này để phẫu thuật, hoàn toàn không có dòng điện qua người bệnh nhân. Giảm thiểu tổn thương nhiệt lan tỏa sang 2 bên (<1mm) - cho phép cắt và cầm máu với độ chính xác cao, đặc biệt cần thiết ở gần các cấu trúc và cơ quan quan trọng, ít khói, ít dính. Cắt và cầm máu cùng lúc, cầm được mạch máu tới 5mm đối với các loại dao dạng kéo, và mạch máu 2mm với các dao dạng lưỡi cong hoặc đầu móc. Dao siêu âm là một công cụ cắt được sử dụng trong phẫu thuật đồng thời cắt và đông mô. Tóm lại, thiết bị này tương tự như một dao điện, nhưng vượt trội ở chỗ nó có thể xuyên qua lớp mô dày hơn, cầm máu tốt hơn, tạo ra ít khói phẫu thuật độc hại hơn và cắt chính xác hơn.
Giảm thiểu nhiều rủi ro cho bệnh nhân
Qua 28 trường hợp phẫu thuật tuyến mang tai bằng dao siêu âm được điều trị tại Bệnh viện Chợ Rẫy (từ tháng 10/2013 đến tháng 2/2014) cho thấy, thời gian phẫu thuật giảm đáng kể so với phương pháp thông thường (87 +/- 27,5 phút so với 195,5 +/- 34,7 phút). Lượng máu mất cũng đã giảm hẳn (trung bình là 38 +/- 9,6ml). Qua 28 trường hợp này cũng nhận thấy, ngày đầu tiên sau mổ đa số bệnh nhân đau ở mức độ nhẹ và vừa chỉ có 17,8% là đau nặng, cho đến ngày thứ 3 thì số bệnh nhân không đau chiếm tỉ lệ khá lớn (60,7%) và sau 1 tuần thì phần lớn hết đau (82,14%).
Điều này được giải thích do dao mổ siêu âm tạo ra những rung động ở tần số cao (55.000Hz), những rung động này làm cắt đứt các liên kết hydro của những phân tử protein và làm phát sinh nhiệt do ma sát với mô làm đông protein có tác dụng cầm máu, tuy nhiên lượng nhiệt phát sinh này thấp (50 - 100o
C) và lan tỏa sang 2 bên rất ít (<1mm) nên gây tổn thương mô rất hạn chế nên ít gây đau sau mổ so với đông điện. Tỉ lệ liệt mặt sau mổ (57,14 %) đa số sẽ hồi phục hoàn toàn. BS. Kiệt nhấn mạnh, bước đầu sử dụng dao mổ siêu âm trong phẫu thuật tuyến mang tai cho thấy sử dụng dao siêu âm có nhiều ưu điểm hơn so với các phương pháp phẫu thuật thông thường như; mất máu trong mổ ít, thời gian đau sau mổ ngắn, mức độ đau nhẹ - vừa, tỉ lệ liệt mặt tạm thời sau mổ thấp, phục hồi tốt sau mổ, thời gian cuộc mổ ngắn.
|
medlatec
| 709
|
Bé bị trào ngược dạ dày có nguy hiểm không và cách xử lý thế nào?
Bé bị trào ngược dạ dày là hiện tượng thường gặp trong những tháng đầu đời của trẻ. Theo thống kê cho thấy, có đến 2⁄3 trẻ nhỏ gặp phải tình trạng này. Vậy trào ngược dạ dày ở trẻ nhỏ có nguy hiểm không và cha mẹ cần lưu ý những gì để có thể xử lý và phòng ngừa bệnh đúng cách?
1. Giúp cha mẹ tìm hiểu thế nào là trào ngược dạ dày?
– Trào ngược dạ dày là khái niệm chỉ tình trạng mà thức ăn từ dạ dày trào ngược trở lại lên thực quản. Tình trạng này thường gặp ở trẻ sơ sinh, trẻ em và cả người lớn.
– Trào ngược dạ dày ở trẻ nhỏ có thể là sinh lý hoặc bệnh lý, tuỳ từng biểu hiện mới gây ảnh hưởng đến sự phát triển và sức khỏe của trẻ.
1.1 Bé bị trào ngược dạ dày sinh lý
– Độ tuổi gặp phải tình trạng này chủ yếu là trẻ dưới 6 tháng tuổi
– Triệu chứng thường gặp nhất là: trẻ bị trớ sữa nhiều lần trong ngày nhưng trẻ vẫn lên cân đều, không bị khò khè tái phát nhiều lần…
– Nguyên nhân có thể là do mẹ cho bé bú sai tư thế, khiến sữa bị trào ngược lên miệng. Ngoài ra còn do hệ tiêu hóa trẻ nhỏ chưa ổn định, cơ thắt thực quản dưới của trẻ đóng mở chưa đều.
– Khi trẻ được trên 1 tuổi, tình trạng này sẽ giảm dần theo thời gian.
1.2 Bé bị trào ngược dạ dày bệnh lý
– Đối tượng thường xảy ra là những trẻ trên 1 tuổi.
– Triệu chứng thường gặp đó chính là: trẻ hay bị nôn trớ, giọng khàn, lúc ngủ hơi thở khò khè, trẻ thường xuyên khó chịu, cáu kỉnh, trẻ quấy khóc, chậm tăng cân, suy dinh dưỡng, biếng ăn.
– Nguyên nhân chủ yếu gây ra tình trạng này là do trẻ mắc dị tật bẩm sinh như: trẻ bị thoát vị cơ hoành, sa dạ dày… làm cho cơ thắt thực quản dưới của trẻ bị suy yếu, nhiễm trùng toàn thân, hở van tâm vị bẩm sinh…
Bé bị trào ngược dạ dày là hiện tượng thường gặp trong những tháng đầu đời của trẻ
2. Trẻ nhỏ bị trào ngược dạ dày nguy hiểm như thế nào?
Trẻ sau 1 tuổi vẫn thường xuyên bị trào ngược dạ bệnh lý sẽ gặp phải các biến chứng nguy hiểm như:
– Những biến chứng về tiêu hóa: Tình trạng viêm thực quản với nhiều mức độ khác nhau sẽ gây ảnh hưởng đến hoạt động ăn uống của trẻ. Nặng nhất là barrett thực quản, đây là tình trạng thực quản bị viêm, đường thực quản hẹp từ đó khiến cho việc lưu thông thức ăn từ miệng xuống dạ dày gặp nhiều khó khăn.
– Trẻ gặp biến chứng về hô hấp: Trẻ bị trào ngược dạ dày sẽ dễ bị khò khè, ho. Việc điều trị thông thường không giúp trẻ thuyên giảm các triệu chứng này. Bên cạnh đó, Axit từ dạ dày trào lên thực quản khiến dây thanh ở cổ họng dày lên, làm cho bé bị khò khè, khàn giọng. Nặng hơn, trào ngược dạ dày trẻ em còn liên quan đến tình trạng hen suyễn, khó thở, ảnh hưởng lớn đến hô hấp.
– Dễ gặp các bệnh về răng miệng và tai mũi họng: Trẻ bị trào ngược bệnh lý có nguy cơ cao viêm tai giữa, bệnh viêm xoang, mòn răng, chậm tăng cân, suy dinh dưỡng, lâu dài ảnh hưởng đến sự phát triển về hành vi, trí tuệ của trẻ.
3. Bé bị ngược dạ dày thì nên chăm sóc như thế nào cho đúng cách?
3.1 Đối với trường hợp trẻ nhỏ
– Lưu ý chia nhỏ lượng sữa trong mỗi cữ bú của trẻ. Lưu ý, khi cho trẻ bú cần ẵm trẻ ở tư thế đầu cao, và giúp trẻ vỗ ợ hơi bằng cách vỗ nhẹ vào lưng trẻ, sau đó cho trẻ bú tiếp. Cha mẹ lưu ý, với trường hợp này không nên vác trẻ lên vai để ợ hơi vì có thể sẽ làm trẻ bị ọc sữa do tư thế này làm chèn ép dạ dày.
– Khi trẻ đã bú xong, không nên cho trẻ vận động, chơi đùa mà cần đặt trẻ nằm với tư thế đầu cao hơn so với mặt giường khoảng 30 độ, để giảm triệu chứng trào ngược.
3.2 Đối với những trẻ lớn
– Hạn chế cho trẻ sử dụng các loại thức ăn, đồ uống có tính kích thích dạ dày như: thức ăn chua, cay… vì sẽ làm triệu chứng trào ngược nặng nề thêm.
– Ngoài ra, với một số trẻ bị dị ứng đạm sữa bò, nếu trẻ đang uống sữa công thức và có biểu hiện bị trào ngược dạ dày thì lời khuyên là nên đổi sang loại sữa khác phù hợp hơn với trẻ, sau đó quan sát các biểu hiện của con để tìm ra loại sữa phù hợp nhất.
Lưu ý, khi cho trẻ bú cần ẵm trẻ ở tư thế đầu cao, và giúp trẻ vỗ ợ hơi bằng cách vỗ nhẹ vào lưng trẻ, sau đó cho trẻ bú tiếp.
4. Làm thế nào để phòng tránh bệnh trào ngược dạ dày ở trẻ?
Để phòng ngừa tình trạng trào ngược dạ dày ở trẻ nhỏ, cha mẹ cần lưu ý những điều sau đây:
– Nên lựa chọn cho trẻ quần áo rộng rãi, thoải mái cho trẻ
– Chú ý về thời gian cho bé ăn, cần cho bé ăn trước khi đi ngủ khoảng 3 tiếng
– Chia bữa ăn thành nhiều bữa nhỏ, ít , hạn chế cho trẻ ăn, bú quá no.
– Sau khi ăn xong cần bế trẻ ở tư thế thẳng đứng khoảng 30 phút, tránh để trẻ nằm xuống ngay hoặc vận động mạnh.
– Hạn chế cho trẻ sử dụng các thực phẩm có tính axit, cay, caffeine… có hại vì những thực phẩm này rất có hại cho sức khỏe dạ dày.
Trào ngược dạ dày trẻ nhỏ nếu biết cách chăm sóc sẽ giúp trẻ làm giảm các triệu chứng khó chịu và hạn chế những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra với trẻ. Do đó, cha mẹ cần chủ động tìm hiểu thông tin cũng như nắm được nguyên nhân, biểu hiện của bệnh để từ đó có phương án xử lý đúng cách, an toàn.
|
thucuc
| 1,127
|
Xương Chậu nằm ở đâu trên cơ thể? Có cấu tạo và chức năng gì?
Xương chậu là gì? Xương chậu nằm ở đâu? Chức năng và nhiệm vụ là gì? Khi nào cần đi khám xương chậu… là những câu hỏi được rất nhiều người quan tâm, tìm hiểu. Bài viết dưới đây sẽ giúp giải đáp thắc mắc của đông đảo độc giả.
Xương chậu là gì?
Xương chậu là xương chằng của chi dưới cùng với khối xương cùng cụt tạo thành xương chậu.
Xương chậu nằm ở đâu?
Vị trí xương chậu nằm ở phần cuối của cột sống thắt lưng, nằm dưới thắt lưng bao quanh xương cột sống, xương cụt và nằm trên xương đùi, đan xen với xương hông và phần đầu xương đùi.
Xương chậu là cơ quan lớn trong cơ thể, giúp nâng đỡ toàn bộ cơ thể
Cấu tạo của xương chậu
Xương chậu có hình quạt, có 2 mặt, 4 bờ, 4 góc và là xương lớn nhất trong cơ thể con người, giúp nâng đỡ phần trên của cơ thể.
Cấu tạo 2 mặt xương chậu
– Mặt ngoài xương chậu: ở giữa là ổ cối, tiếp giáp với xương đùi và có hình dạng chữ C ngược hướng xuống dưới. Phần còn lại của ổ cối là hố ổ cối. Phía trên ổ cối là mặt ngoài của phần cánh xương chậu.
– Mặt trong của xương chậu: chính giữa mặt trong là đường cung chếch từ sau ra trước và từ trên xuống dưới. Đường cung của xương chậu 2 bên sẽ hợp với phần xương cùng, tạo thành eo chậu trên. Phía trên của đường cung là hố chậu. Phần sau của hố chậu là một vùng diện khớp hình vành tai gọi là diện nhĩ khớp với xương cùng.
Cấu tạo các bờ của xương chậu
– Bờ trên xương chậu: kéo dài từ gai chậu trước trên đến gai chậu sau trên. Bờ trên xương chậu cong hình chữ S, dày ở phía trước và phía sau, mỏng ở giữa
Xương chậu ở nam và nữ có nhiều điểm khác nhau
– Bờ dưới xương chậu: được tạo bởi xương mu và xương ngồi.
– Bờ trước: lồi lõm từ trên xuống dưới, gồm gai chậu trước trên, gai chậu trước dưới, diện lược, mào lược, gai mu.
– Bờ sau: lồi lõm từ trên xuống dưới, gồm gai chậu sau trên, gai chậu sau dưới, khuyết ngồi lớn, khuyết ngồi bé, ụ ngồi, gai ngồi.
Cấu tạo các góc của xương chậu:
– Góc trước trên: ứng với gai chậu trước trên
– Góc sau trên: ứng với gai chậu sau trên
– Góc trước dưới: ứng với gai mu
– Góc sau dưới: ứng với ụ ngồi
Chức năng và nhiệm vụ của xương chậu
Xương chậu có diện tích cấu tạo lớn nhất trong hệ thống xương khớp của cơ thể, nối cột sống với xương đùi. Xương chậu có chức năng chính là:
– Nâng đỡ phần thân trên khi cơ thể ngồi hoặc đứng, di chuyển
– Giúp cơ thể cân bằng và chịu được lực của các cơ vận động và tư thế mạnh
Ngoài ra, xương chậu còn làm các nhiệm vụ sau:
– Chứa và bảo vệ nội tạng vùng chậu, phần dưới đường tiết niệu, che chở các cơ quan sinh sản.
– Gắn kết các cơ quan sinh sản bên ngoài và các cơ, màng liên quan
Khi có bất thường ở vùng xương chậu, bạn nên đi kiểm tra
– Nữ giới có xương chậu rộng và nông, giúp bao trọn các cơ quan như tử cung, buồng trứng, đường ruột, bàng quang. Khi mang thai, xương chậu còn có thể giúp bảo vệ thai nhi.
Khác biệt giữa xương chậu nam giới và nữ giới
Khi nào cần đi khám xương chậu?
Cả nam và nữ khi có bất thường ở vùng xương chậu nên đi kiểm tra để được chẩn đoán chính xác tình trạng sức khỏe. Các dấu hiệu bất thường gồm:
– Đau xương với những cơn đau âm ỉ, kéo dài, tê cứng chân
– Cơn đau vùng xương lan tới đùi, đau nặng hơn khi vận động
– Quan hệ thấy đau vùng xương này
– Chân đi vòng kiềng dẫn đến chân to, mông xệ
Đau nhức ở xương do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, mức độ đau khác nhau tùy vào loại bệnh và cơ địa từng người. Chính vì thế, khi có dấu hiệu đau xương chậu, bạn nên tới các bệnh viện có chuyên khoa Cơ xương khớp để được thăm khám, điều trị kịp thời.
|
thucuc
| 786
|
Công dụng thuốc Meyerdonal
Thuốc Meyerdonal 500mg có thành phần chính là Acid Mefenamic. Thuốc được ứng dụng hiệu quả trong điều trị cho người bệnh có các bệnh: Đau răng, nhức đầu, đau sau sinh, sau phẫu thuật,... Dưới đây là một số thông tin hữu ích về thuốc Meyerdonal giúp người bệnh tim hiểu và sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả.
1. Thuốc Meyerdonal công dụng là gì?
Thuốc Meyerdonal có tác dụng dẫn xuất của Acid Anthranilic. Thuốc tác dụng chống viêm, giảm đau nhờ ức chế tổng hợp và giải phóng Prostaglandin trong quá trình viêm.Thuốc Meyerdonal được chỉ định điều trị bệnh cho người bệnh từ đau nhẹ đến vừa trong những trường hợp sau:Điều trị đau răng, nhức đầu, đau sau sinh, sau phẫu thuật.Điều trị rối loạn cơ xương khớp như: Bệnh viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp.Điều trị đau bụng kinh nguyên phát.Điều trị rong kinh do rối loạn chức năng hay sử dụng vòng tránh thai.Điều trị hạ sốt kèm theo sau viêm các loại. Do Acid Mefenamic ức chế tổng hợp Prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương, làm hạ thân nhiệt người bệnh khi sốt.Thuốc Meyerdonal 500mg không được sử dụng điều trị cho những người bệnh trong các trường hợp sau:Thuốc Meyerdonal không được sử dụng cho người bệnh quá mẫn hoặc có tiền sử dị ứng với Acid Mefenamic, các thành phần tá dược khác có trong thuốc và các thuốc kháng viêm không steroid.Không sử dụng thuốc Meyerdonal cho trẻ em < 14 tuổi.Không sử dụng thuốc Meyerdonal cho phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú.Người bệnh bị suy giảm chức năng gan và chức năng thận.Người bệnh mắc loét dạ dày - tá tràng tiến triển.
2. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Meyerdonal
2.1. Cách sử dụng thuốc. Thuốc Meyerdonal được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, được dung nạp vào trong cơ thể theo đường uống. Người bệnh nên uống trong bữa ăn hoặc ngày sau khi vừa ăn xong, sử dụng nước lọc tinh khiết hoặc nước đun sôi để nguội khi uống thuốc.2.2. Liều lượng. Người bệnh cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ khi sử dụng thuốc Meyerdonal.Liều dùng thuốc Meyerdonal phụ thuộc vào từng đối tượng và diễn tiến của bệnh lý sẽ có liều dùng phù hợp. Dưới đây là liều dùng thuốc Meyerdonal tham khảo như sau:Đối với người lớn và trẻ em > 14 tuổi: Liều sử dụng thuốc là 3viên Meyerdonal/ngày, được chia ra làm 3 lần uống mỗi lần 1 viên.Đối với người lớn tuổi bị bệnh suy chức năng thận: Cần phải giảm liều sử dụng thuốc Meyerdonal cho phù hợp với từng đối tượng.Quá trình điều trị bằng thuốc Meyerdonal diễn ra trong thời gian không quá 7 ngày.Trong trường hợp người bệnh sử dụng quá liều dùng cho phép sẽ dẫn đến xuất hiện một số các tác dụng phụ nghiêm trọng như: Động kinh, tiêu chảy, nôn.Cách xử trí khi quên liều, quá liều thuốc Meyerdonal:Người bệnh cần đến ngay trung tâm y tế khám chữa bệnh gần nhất để được xử lý kịp thời. Người bệnh cần được gây nôn và rửa dạ dày.Nếu người bệnh quên liều uống thuốc thì dùng liều đó ngay khi nhớ ra. Nhưng nếu gần đến giờ dùng liều tiếp theo, uống liều tiếp theo như dự định và không được uống gấp đôi liều dùng thuốc. Tránh gây các tác dụng không mong muốn, ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh.
3. Thuốc Meyerdonal gây ra những tác dụng phụ nào?
Trong quá trình sử dụng thuốc Meyerdonal, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn được báo cáo như:Bị rối loạn hệ tiêu hóa như: Tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn, nôn, khó tiêu, chán ăn.Trên da: phát ban, mẩn, ngứa.Gây ảnh hưởng hệ thần kinh trung ương: Bị chóng mặt, nhức đầu, trầm cảm. Với liều cao thuốc Meyerdonal có thể dẫn đến co giật cơn lớn nên tránh dùng trong trường hợp động kinh.Gây giảm bạch cầu tạm thời ở máu.Có thể làm tăng mức trầm trọng hơn của bệnh hen suyễn.Trong quá trình điều trị bệnh bằng thuốc Meyerdonal, nếu thấy bất kỳ tác dụng phụ nào cần thông báo ngay cho bác sĩ thăm khám hoặc dược sĩ có chuyên môn để được xử lý kịp thời.
4. Tương tác của thuốc Meyerdonal
Một số tương tác của thuốc Meyerdonal đã được báo cáo, bao gồm:Dùng thuốc Meyerdonal với các thuốc chống đông dạng uống như: Thuốc Hydantoin, Salicylat, Sulfamid, Sulfonylurea sẽ làm tăng đáp ứng do tăng nồng độ tự do với những chất này.Sử dụng thuốc Meyerdonal cùng với chất ức chế CYP2C9 sẽ làm thay đổi tính an toàn, hiệu quả của Acid Mefenamic trong quá trình điều trị bệnh..Sử dụng thuốc Meyerdonal kết hợp với thuốc ức chế men chuyển, đối kháng thụ thể Angiotensin II làm giảm đáp ứng với huyết áp.Sử dụng thuốc Meyerdonal với thuốc Aspirin làm tăng biến cố trên đường tiêu hóa.Sử dụng thuốc Meyerdonal với thuốc Antacid có chứa Magie hydroxyd làm tăng Cmax và AUC của Acid Mefenamic.Sử dụng thuốc Meyerdonal với thuốc lợi tiểu làm giảm bài xuất Natri niệu.Sử dụng thuốc Meyerdonal với thuốc Lithi: Giảm thanh thải chất này ở thận. Do đó cần điều chỉnh liều thuốc Meyerdonal cho phù hợp, theo dõi chặt chẽ dấu hiệu ngộ độc Lithi.Sử dụng thuốc Meyerdonal với thuốc Methotrexate sẽ gây ra nguy cơ tăng độc tính.Thuốc Meyerdonal làm dương tính giả thử nghiệm Bilirubin trong nước tiểu.Để tránh các tương tác trên của thuốc, người bệnh khi quyết định điều trị bằng thuốc Meyerdonal hãy báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe đang dùng và các bệnh khác đang mắc phải. Để sử dụng thuốc Meyerdonal được an toàn và hiệu quả nhất.
5. Lưu ý khi sử dụng thuốc và cách bảo quản thuốc Meyerdonal
Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Meyerdonal đối với phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú.Đối với phụ nữ đang mang thai: trong những tháng đầu tiên của thai kỳ cần thiết phải sử dụng thuốc điều trị thì cần phải tham khảo ý kiến bác sĩ thăm khám. Chống chỉ định tuyệt đối trong thời gian 3 tháng cuối thai kỳ vì trong thời gian này nguy cơ gây độc tính trên bào thai, tim, phổi, rối loạn chức năng thận dẫn đến suy thận, thời gian chảy máu kéo dài thêm.Đối với bà mẹ cho con bú: Cân nhắc ngừng thuốc hoặc ngừng cho con bú. Thuốc Meyerdonal được bài xuất vào trong sữa mẹ có thể gây tác dụng phụ trên hệ tim mạch.Thận trọng khi sử dụng thuốc Meyerdonal cho những người lái xe và vận hành máy móc. Những tác dụng phụ của thuốc chóng mặt, buồn ngủ có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.Lưu ý đặc biệt khác cần thận trọng khi sử dụng cho những người bệnh trong những trường hợp sau:Người bị nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp tim, suy tim sung huyết, nhồi máu cơ tim.Người bị tăng huyết áp, ngất, đánh trống ngực, viêm mạch.Người bị viêm loét đường tiêu hóa cấp tính.
|
vinmec
| 1,231
|
Độ an toàn của các phương pháp điều trị vôi răng tại nhà
Do bận rộn trong công việc và cuộc sống thường ngày, nhiều người đã bỏ quên thói quen cạo vôi răng định kỳ. Một số khác lựa chọn thực hiện những phương pháp lấy cao răng tại nhà. Liệu những phương pháp điều trị vôi răng tại nhà này có thật sự hiệu quả và an toàn cho người sử dụng?
1. Những nguy hại khi không cạo vôi răng định kỳ
Lấy cao răng định kỳ là thói quen cần thiết để ngăn ngừa các nguy cơ bệnh lý
Cạo cao răng định kỳ là một thói quen cần thiết. Nếu không thực hiện đều đặn, cao răng bám ở trên bề mặt răng sẽ gây mất thẩm mỹ. Đồng thời, miệng sẽ xuất hiện mùi hôi, việc vệ sinh khoang miệng bị cản trở.
Ngoài ra, khi cao răng không được loại bỏ cũng đồng nghĩa vi khuẩn theo đó trú ngụ lại khoang miệng. Từ đó, răng, nướu sẽ bị ảnh hưởng, gặp nhiều vấn đề nguy hiểm:
– Mức độ nhẹ, người bệnh sẽ bị viêm nướu. Nướu bị sưng đỏ và chảy máu. Tình trạng này có thể khắc phục nếu như vôi răng được tiến hành loại bỏ và duy trì lại việc thực hiện vệ sinh răng miệng đúng cách.
– Nghiêm trọng hơn, nếu viêm nướu không được tiến hành điều trị phù hợp, cao răng sẽ tích tụ ngày càng nhiều. Chúng tồn tại dai dẳng và có thể gây nhiều biến chứng như viêm nha chu. Khi đó, miễn dịch của cơ thể sẽ tiết ra những hóa chất chống lại vi khuẩn cùng những sản phẩm của chúng. Điều này không chỉ gây ảnh hưởng tới xương mà còn làm các mô nha chu suy yếu. Từ đó răng không thể được giữ ổn định dẫn tới lung lay và có thể mất răng.
– Bên cạnh đó, vi khuẩn còn chính là nguyên nhân của nhiều bệnh lý nguy hiểm. Điển hình là tình trạng viêm tủy ngược dòng cùng một số bệnh ở niêm mạc miệng như: lở miệng, viêm niêm mạc, viêm họng, …
2. Các phương pháp điều trị vôi răng tại nhà
2.1 Máy cạo vôi răng tại nhà
Máy cạo vôi răng tại nhà là dụng cụ được thiết kế nhẹ, nhỏ gọn. Máy được trang bị một đầu cạo nhỏ. Đầu này sẽ giúp lấy đi những mảng bám thức ăn tích tụ ở trên bề mặt răng. Đây cũng chính là tác nhân gây cao răng và nhiều những bệnh lý răng miệng khác. Nhờ vậy, răng sẽ được làm sạch và hỗ trợ chắc khỏe hơn.
2.2 Các phương pháp nguyên liệu từ tự nhiên
Để tiết kiệm thời gian và chi phí, nhiều người đã lựa chọn các phương pháp tẩy cao răng tại nhà với nguyên liệu tự nhiên. Các nguyên liệu như muối, chanh, dầu dừa hay dầu oliu, baking soda, … sẽ được sử dụng trực tiếp hoặc pha trộn với nhau. Theo như ý kiến của một số người những phương pháp này đem tới hiệu quả nhất định. Tuy nhiên, tất cả đều chưa được xác thực hay kiểm chứng về hiệu quả, an toàn dựa trên các căn cứ khoa học, y khoa.
3. Có nên thực hiện làm sạch vôi răng tại nhà?
3.1 Khó khăn khi dùng máy cạo vôi răng tại nhà
Vôi răng thường rất khó loại bỏ nên việc thao tác với máy cạo vôi răng tại nhà không dễ dàng. Đồng thời, ta cũng không thể tự quan sát hết mọi ngóc ngách sâu trong khoang miệng. Từ đó, việc cạo vôi răng tại nhà sẽ không đảm bảo được thực hiện kỹ lưỡng. Ngược lại, hành động này có thể khiến cho răng, nướu hay các mô mềm xung quanh khoang miệng gặp phải những tổn thương.
3.2 Độ an toàn của các phương pháp dùng nguyên liệu từ tự nhiên
Đối với những với phương pháp lấy cao răng sử dụng những nguyên liệu thiên nhiên, hầu hết tất cả đêì được đánh giá cao về độ tiết kiệm tiền bạc và thời gian. Tuy nhiên, xét về độ an toàn, hiệu quả của những phương pháp này vẫn chưa được kiểm chứng.
Cụ thể, phần lớn cao răng hình thành đều cứng và bám khá chắc. Bên cạnh đó, có những trường hợp cao răng đã lan xuống dưới nướu. Khi đó, những cách lấy cao răng tại nhà bằng nguyên liệu tự nhiên sẽ không thể đảm bảo làm sạch hết. Ngược lại, nếu ta cố thực hiện có thể khiến răng, nướu bị tổn thương, phải đối mặt nhiều nguy cơ: viêm nướu, mòn men răng, chảy máu chân răng, …
Ngoài ra, những nguyên liệu có nguồn gốc từ thiên nhiên được sử dụng trực tiếp chưa đảm bảo an toàn với khoang miệng. Các mô mềm trong khoang miệng khi tiếp xúc có thể gặp trường hợp bị kích ứng, dị ứng, … vì không phù hợp, tương thích.
4. Ưu điểm khi thực hiện lấy cao răng tại nha khoa
Việc lấy cao răng định kỳ tại nha khoa đem tới khá nhiều lợi ích:
4.1 Khoảng miệng được đảm bảo vệ sinh
Sau khi lấy cao răng định kì, răng miệng sẽ luôn trong tình trạng an toàn, được kiểm soát. Khoang miệng được làm sạch, không còn những cặn bẩn, thức ăn thừa, vôi răng.
4.2 Cải thiện về tính thẩm mỹ răng miệng
Lấy cao răng có thể giúp cải thiện tính thẩm mỹ của răng
Lấy cao răng cũng đồng nghĩa răng được làm sạch một lớp màu bẩn. Lớp màu này là do cao răng bám dính lâu ngày hình thành. Khi được loại bỏ lớp này, răng sẽ trở nên trắng và đều màu hơn. Bên cạnh đó, việc điều trị cao răng cũng sẽ giúp khắc phục vấn đề hôi miệng đáng kể. Từ đó, ta có thể tự tin hơn trong giao tiếp.
4.3 Đẩy lùi nguy cơ bệnh lý
Một lợi ích quan trọng khi ta thực hiện lấy cao răng định kỳ tại nha khoa chính là những nguy cơ bệnh lý được đẩy lùi. Nếu không duy trì thói quen này, cao răng tích tụ ngày càng nhiều. Khoang miệng sẽ sẽ biến thành nơi vi khuẩn trú ngụ. Từ đó, nhiều vấn đề nguy hiểm có thể xảy ra như: sâu răng, áp xe răng, viêm nướu, viêm nha chu, viêm quanh răng, …
4.4 Thao tác đúng, đảm bảo an toàn
Lấy vôi răng tại nha khoa đảm bảo hơn về độ an toàn, hiệu quả
Quá trình lấy cao răng tại nha khoa sẽ được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên khoa có chuyên môn, kinh nghiệm. Đồng thời, các máy móc, trang thiết bị hiện đại cũng được sử dụng để hỗ trợ. Điều kiện về vô trùng được đảm bảo. Nhờ vậy, việc thực hiện lấy cao răng sẽ được đảm bảo thao tác đúng, an toàn và hiệu quả hơn cho người bệnh. Những nguy cơ tổn thương răng, nướu sẽ được hạn chế tối đa.
Trên đây là những thông tin về độ an toàn khi thực hiện điều trị vôi răng tại nhà. Để đảm bảo hơn về độ an toàn, hiệu quả, các chuyên gia khuyến khích ta nên thực hiện lấy cao răng tại các nha khoa uy tín với bác sĩ có chuyên môn, kinh nghiệm thay vì tự thực hiện tại nhà.
|
thucuc
| 1,279
|
Lợi ích của nước chanh đối với sức khỏe thận và bàng quang
Sức khỏe của thận và bàng quang là một lĩnh vực phức tạp và đa dạng với nhiều bệnh lý khác nhau và các phương pháp điều trị tương ứng. Bất cứ điều kiện y tế hoặc vấn đề liên quan đến thận tiết niệu, người bệnh nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi áp dụng bất cứ phương pháp tự chăm sóc tại nhà hay điều trị bổ sung nào. Nước chanh có tác dụng làm giảm các triệu chứng cụ thể liên quan tới bàng quang và thận tuy nhiên cũng có thể khiến các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn trong những trường hợp khác.
Nước chanh có tác dụng làm giảm các triệu chứng cụ thể liên quan tới bàng quang và thận tuy nhiên cũng có thể khiến các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn trong một ố trường hợp.
Viêm bàng quang kẽ
Với những người mắc bệnh viêm bàng quang kẽ, trái cây họ cam quýt bao gồm cả chanh, có thể làm nặng thêm các triệu chứng của bệnh. Bệnh viêm bàng quang kẽ là tình trạng viêm nhiễm ở bàng quang, chưa rõ căn nguyên gây bệnh có thể do dị ứng, do cơ chế tự miễn dịch, các bệnh về mạch máu, dị tật thành mạch máu ở bàng quang, nhiễm khuẩn… Bệnh nhân có các triệu chứng: đi tiểu nhiều lần trong ngày, thấy mót là phải đi tiểu ngay và đau bàng quang.
Viêm đường tiết niệu
Viêm đường tiết niệu có thể xảy ra ở bất cứ bộ phận nào nằm trong hệ thống tiết niệu, bao gồm thận, bàng quang, niệu quản hoặc niệu đạo. Vị trí phổ biến nhất ảnh hưởng bởi viêm đường tiết niệu là đường tiểu dưới, bao gồm niệu đạo và bàng quang. Đau khi đi tiểu, tiểu nhiều và tiểu gấp là triệu chứng phổ biến của bệnh.
Sỏi thận
Axit citric trong nước chanh có thể làm giảm nồng độ canxi trong nước tiểu, nhờ đó làm giảm nguy cơ hình thành sỏi canxi.
Sỏi thận xảy ra khi axit và khoáng muối tạo thành cặn cứng bên trong thận. Sỏi thận nhỏ có thể bị loại bỏ ra ngoài qua nước tiểu. Đối với sỏi thận có kích thước lớn hơn, các bác sĩ có thể sử dụng sóng âm để tán sỏi hoặc xem xét phẫu thuật.
Sỏi thận không thể chữa khỏi bằng các phương pháp tự chăm sóc tại nhà hay thuốc thay thế. Tuy nhiên, cả nước chanh và nước cam đều rất hữu ích trong việc làm giảm nguy cơ phát triển sỏi thận. Vì axit citric trong nước chanh có thể làm giảm nồng độ canxi trong nước tiểu, nhờ đó làm giảm nguy cơ hình thành sỏi canxi.
Tiểu không tự chủ
Tiểu không tự chủ là một vấn đề về bàng quang khá phổ biến. Người bệnh nên loại bỏ tất cả các chất gây kích thích bàng quang tiềm tàng từ thực phẩm trong chế độ ăn uống hoặc hạn chế tiêu thụ một số loại thực phẩm nhất định có thể khiến cho triệu chứng nghiêm trọng hơn.
Chanh, cùng với các loại trái cây có tính axit khác như bưởi và bàng quang, có thể gây kích thích bàng quang khiến người bệnh đau đớn hoặc rò rỉ nước tiểu.
|
thucuc
| 580
|
Bị đau dạ dày nên ăn gì vào buổi sáng?
Bữa sáng rất quan trọng với sức khỏe đặc biệt là đối với những bệnh dạ dày. Vậy, bị đau dạ dày nên ăn gì vào buổi sáng?
Bị đau dạ dày nên ăn gì vào buổi sáng?
Đau dạ dày là một trong những bệnh đường tiêu hóa rất thường gặp. Các triệu chứng chóng mặt, buồn nôn, đau bụng, nóng rát vùng thượng vị, đầy hơi, khó tiêu hóa, không muốn ăn uống, mệt mỏi… làm ảnh hưởng đến cuộc sống sinh hoạt và sức khỏe của người bệnh. Bệnh xảy ra khi niêm mạc dạ dày bị tổn thương và phần lớn là do vi khuẩn Hp gây nên.
Người bệnh đau dạ dày nên ăn sáng khoa học và đảm bảo.
Ngoài việc điều trị bằng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, người bệnh cần có chế độ ăn uống khoa học, lành mạnh để hỗ trợ việc điều trị và phòng ngừa bệnh tái phát. Ăn uống điều độ và không bỏ bữa đặc biệt là bữa sáng là nguyên tắc ăn uống đặc biệt quan trọng với người bệnh đau dạ dày.
Người bệnh nên chọn các thức ăn giàu tinh bột và được chế biến dưới dạng mềm, lỏng để tránh làm tổn thương niêm mạc dạ dày. Cụ thể:
Ngũ cốc rất tốt cho bữa sáng của người bệnh đau dạ dày.
-Bữa sáng, người bị đau dạ dày nên ăn cháo, soup, mỳ gạo, ngũ cốc dinh dưỡng… đồng thời uống thêm sữa ấm, sữa đậu nành hoặc nước ép trái cây. Lưu ý, nên tránh các loại hoa quả có vị chua như dứa, chanh, cam chua, xoài xanh…
-Người bệnh có thể ăn bánh mỳ, bánh quy, cơm nấu nát vào bữa sáng. Sau khi ăn khoảng 30 phút nên ăn thêm 1 hộp sữa chua để kích thích tiêu hóa.
Bữa sáng của người bệnh đau dạ dày nên đảm bảo cung cấp đầy đủ năng lượng và chất dinh dưỡng. Người bệnh nên ăn uống đa dạng, thay đổi thực đơn liên tục để tránh cảm giác chán ăn và kích thích vị giác.
Trứng là thực phẩm có nhiều giá trị dinh dưỡng và tốt cho người bệnh đau dạ dày.
Lưu ý
Người bệnh đau dạ dày cần lưu ý một số điều dưới đây với bữa sáng của mình:
-Không nên ăn những thức ăn nhiều đạm, nhiều chất béo, cay, chua và nóng.
-Khi ăn, cần nhai kỹ thức ăn, tập trung ăn uống.
-Không nên ăn quá no hoặc ăn quá ít
-Tuyệt đối không uống rượu bia, cà phê và các chất kích thích có hại cho dạ dày
-Bên cạnh chế độ ăn uống khoa học, người bệnh đau dạ dày cần có chế độ nghỉ ngơi hợp lý, tránh căng thẳng stress và thăm khám bệnh định kỳ.
…
XEM THÊM:
>> Các biện pháp phòng tránh bệnh đau dạ dày
>> Căng thẳng stress gây ra đau dạ dày
>> Mắc bệnh đau dạ dày có được uống cà phê không?
|
thucuc
| 516
|
Khám phụ khoa ở đâu tốt Hà Nội và lưu ý khi trước khi đi khám
Khám phụ khoa ở đâu tốt Hà Nội là câu hỏi của nhiều chị em phụ nữ tại Hà Nội. Đây là một thăm khám quan trọng đặc biệt là đối với những chị em đang trong độ tuổi sinh sản. Ở Hà Nội bạn có thể tìm được rất nhiều phòng khám, bệnh viện khác nhau, tuy nhiên khám ở đâu mới tốt, thì hãy tham khảo bài viết dưới đây của chúng tôi bạn nhé.
1. Tiêu chí để lựa chọn phòng khám phụ khoa uy tín là gì?
Lựa chọn được một địa chỉ thăm khám an tâm,an toàn sẽ giúp cho chị em phụ nữ có thể sớm phát hiện, chẩn đoán đúng và có phương pháp can thiệp kịp thời, ngăn ngừa những diễn biến xấu có thể xảy ra. Một số tiêu chí cơ bản của một phòng khám phụ khoa tiêu chuẩn được liệt kê như sau:
– Đội ngũ bác sĩ chuyên khoa nhiều kinh nghiệm, giỏi chuyên môn. Đây là một yếu tố vô cùng quan trọng quyết định chất lượng thăm khám của bệnh nhân có được chính xác hay không, vấn đề sẽ được giải quyết triệt để như thế nào.
– Hệ thống trang thiết bị y tế hiện đại.
– Không gian thăm khám sạch sẽ, riêng tư và đảm bảo vệ sinh chuẩn Bộ Ytế.
– Chi phí thăm khám được công khai, minh bạch và rõ ràng để bệnh nhân thăm khám có thể biết.
– Phương pháp điều trị luôn cập nhật, đảm bảo vấn đề của bệnh nhân sẽ được can thiệp hiệu quả.
– Thông tin bệnh nhân được bảo mật tuyệt đối, không được đưa ra ngoài
Khám phụ khoa ở đâu tốt Hà Nội là câu hỏi của nhiều chị em phụ nữ tại Hà Nội
2. Tại sao cần phải khám phụ khoa, thời điểm nào thăm khám thì phù hợp?
2.1 Lý do nào để chị em phụ nữ cần đi thăm khám phụ khoa
Thăm khám phụ khoa là cách tốt nhất để chị em phụ nữ có thể nắm bắt được tình trạng của chính bản thân mình. Việc này có thể tầm soát được những vấn đề mà chị em phụ nữ gặp phải sớm nhất có thể.
Bên cạnh việc thăm khám định kỳ sẽ phát hiện sớm những vấn đề gặp phải, thì chị em phụ nữ cũng sẽ được tư vấn về cách sóc phụ khoa đúng cách. Những lưu ý quan trọng khi quyết định sinh con, hay chăm sóc bản thân thời kỳ tiền mãn kinh,…
2.2 Thời điểm bạn nên đi khám phụ khoa
Thời gian nên đi thăm khám phụ khoa định kỳ là 1 năm/ lần nếu như không phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào bất thường. Còn đối với những trường hợp chị em phụ nữ trước đây đã có tiền sử mắc bệnh phụ khoa thì thời gian khuyến cáo là khoảng 6 tháng/lần.
Việc chỉ thăm khám khi có dấu hiệu bất thường rất có thể sẽ bệnh đã có những chuyển biến nặng, phải tốn nhiều tiền để điều trị, hoặc kể cả khi can thiệp cũng không thể dứt điểm, gây ra những biến chứng khó lường. Do đó, việc chị em phụ nữ cần phải đi kiểm tra phụ khoa định kỳ theo đúng chỉ định của bác sĩ là vô cùng quan trọng với sức khỏe.
Lựa chọn được một địa chỉ thăm khám an tâm,an toàn sẽ giúp cho chị em phụ nữ có thể sớm phát hiện, chẩn đoán đúng và có phương pháp can thiệp kịp thời, ngăn ngừa những diễn biến xấu có thể xảy ra
3. Khám phụ khoa ở đâu tốt Hà Nội?
– Đội ngũ bác sĩ chuyên khoa, chuyên gia giàu kinh nghiệm, giỏi chuyên môn được mời về từ những bệnh viện lớn, bệnh viện tuyến đầu trên cả nước.
– Bên cạnh đó sở hữu một hệ thống trang thiết bị y tế vô cùng hiện đại. Phương pháp điều trị cập nhật, tân tiến thăm khám và chẩn đoán chính xác tình trạng, đưa ra phác đồ can thiệp phù hợp.
– Không gian bệnh viện tại đây hiện đại, thoáng mát.Người bệnh đến thăm khám sẽ có cảm giác thoải mái, nhân viên thân thiện sẵn sàng hỗ trợ khi cần.
– Chi phí thăm khám, điều trị hợp lý, công khai. Thủ tục bảo hiểm, bảo lãnh nhanh chóng đảm bảo quyền lợi của người đến khám.
– Bạn có thể tự đặt hẹn lịch khám theo yêu cầu, không chờ đợi lâu
– Đáp ứng nhu cầu thăm khám và điều trị bệnh phụ khoa cho khách hàng vào tất cả các ngày trong tuần hay cuối tuần..
– Dịch vụ đón tiếp, chăm sóc luôn luôn chu đáo, tận tình.
5. Lưu ý khi trước khi đi khám phụ khoa
Đi khám phụ khoa, việc quan trọng nhất là lựa chọn được một địa chỉ thăm khám uy tín và chất lượng để chẩn đoán chính xác. Và khi đã lựa chọn được rồi thì bạn cần lưu ý một số điểm sau đây trước khi đi khám phụ khoa:
– Nên đi khám khi đã sạch kinh được từ 3 – 5 ngày
– Trước khi đi nên kiêng quan hệ tình dục trước đó 2 – 3 ngày.
– Trước khi khám nên vệ sinh vùng kín đúng cách, sạch sẽ nhưng không nên rửa bởi dung dịch vệ sinh bởi rất có thể sẽ ảnh hưởng đến chất lượng thăm khám
– Quần áo nên được mặc rộng rãi, thoáng mát
– Hạn chế sử dụng những chất kích thích như rượu, cà phê, thuốc lá,…
Đi khám phụ khoa, việc quan trọng nhất là lựa chọn được một địa chỉ thăm khám uy tín và chất lượng để chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh
|
thucuc
| 1,009
|
Đẻ chỉ huy bằng truyền oxytocin tĩnh mạch
Đẻ chỉ huy bằng truyền oxytocin tĩnh mạch giúp cho cơn chuyển dạ được nhanh hơn. Truyền nhỏ ocytocin vào tĩnh mạch tăng cường cơn co tử cung sinh Ịý, điều chỉnh cơn co đủ mạnh và đều, hạn chế tai biến cho các sản phụ.
1. Chỉ định và chống chỉ định đẻ chỉ huy bằng truyền oxytocin tĩnh mạch
– Chỉ định: Rối loạn cơn con trong khi chuyển dạ, co yếu hoặc là không có cơn co, cuộc chuyển dạ vì thế kéo dài.
– Chống chỉ định: Ngôi thai bất thường (ngôi ngang, trán, ngôi đầu sa chi), bất xứng giữa kích thước thai nhi và khung chậu, dị dạng thai nhi và tử cung (tử cung đôi, tử cung hai sừng, não úng thủy), có sẹo ở tử cung…
Đẻ chỉ huy bằng truyền oxytocin tĩnh mạch giúp cho cơn chuyển dạ được nhanh hơn.
Cần đánh giá trước khi gây chuyển dạ:
– Về phía mẹ: Cần thực hiện đánh giá khung chậu, đánh giá cổ tử cung qua chỉ số Bishop, nếu như chỉ số này >5 thì khả năng gây chuyển dạ thành công là rất cao, nếu <3 thì khả năng thất bại cao.
– Về phía thai: Cần xác định rõ tuổi thai, ước lượng được cân nặng thai, xác định ngôi thai.
Cần thực hiện đánh giá khung chậu, đánh giá cổ tử cung…
2. Tiến hành đẻ chỉ huy bằng truyền oxytocin tĩnh mạch
* Tiến hành
– Pha 5 đv oxytocin vào 500 ml glucose 5%, truyền tĩnh mạch chậm, lúc đầu 5-8 giọt/phút cho đến khi cơn co tử cung xuất hiện.
– Bấm ối, xé màng ối.
– Theo dõi, điều chỉnh số giọt để đạt được cơn co phù hợp tiến triển của cuộc chuyển dạ.
– Tùy cuộc đẻ chỉ huy nếu co mau cho oxytocin chảy chậm hoặc phối hợp với thuốc giảm co làm mềm cổ tử cung.
– Đẻ chỉ huy có kết quả khi cơn co đều, nhịp tim thai tốt, ngôi lọt, cổ tử cung mở hết, có thể cho đẻ thường và thai khỏe.
Với những thuốc có thể kìm hãm trung tâm hô hấp thai, chỉ dùng khi cổ tử cung đã mở từ 5 – 6 cm trở lên, thai khả năng lọt và sổ trong thời gian ngắn.
* Theo dõi
Cần theo dõi nhịp tim thai, cơn co của tử cung, độ mở cổ tử cung, độ lọt ngôi để xử trí kịp thời:
– Nếu thai suy, ngừng đẻ chỉ huy, phẫu thuật cứu thai.
– Nếu cơn co tử cung thưa, nhẹ, tăng số giọt truyền oxytocin tĩnh mạch.
– Nếu cơn co tử cung quá mạnh, mau, giảm lưu lượng truyền có thể kết hợp thêm cách sử dụng giảm co tử cung.
– Nếu cuộc đẻ chỉ huy quá 6 giờ không tiến triển tốt, phẫu thuật lấy thai là tối ưu.
|
thucuc
| 501
|
Những lưu ý trong quá trình chuyển phôi chị em nào cũng cần biết
Được làm cha mẹ là điều hạnh phúc nhất của các cặp vợ chồng, song không phải cặp đôi nào cũng có thể sinh con tự nhiên. Vì thế nhiều cặp vợ chồng tìm đến phương pháp hỗ trợ sinh sản thụ tinh trong ống nghiệm để mang thai thành công. Dưới đây là những lưu ý trong quá trình chuyển phôi và sau chuyển phôi để có thể thành công mang thai ngay từ lần đầu tiên.
1. Chuẩn bị gì trước khi chuyển phôi?
Với chuyển phôi trữ thông thường, thời gian để chuẩn bị niêm mạc tử cung là khoảng 12 - 18 ngày trước, tương ứng từ ngày thứ 2 của chu kỳ kinh. Ngoài ra, số ngày chuẩn bị có thể thay đổi dựa trên đáp ứng với thuốc, khi niêm mạc tử cung dày từ 8 - 13 mm là phù hợp nhất. Bác sĩ sẽ đánh giá điều kiện niêm mạc tử cung cũng như các vấn đề khác để quyết định chuyển phôi có tỉ lệ thành công cao nhất. Trong thời gian này, chị em nên lưu ý uống thuốc đều đặn theo hướng dẫn của bác sĩ, cùng với đó là giữ tâm lý thoải mái, chủ động tăng cường sức khỏe.
1.1. Dinh dưỡng
Dinh dưỡng trong những ngày nuôi niêm mạc tử cung rất quan trọng, nên chú ý chế độ ăn uống lành mạnh, không dùng món ăn dễ gây táo bón hoặc tiêu chảy. Các loại thức uống có cồn, thực phẩm dễ gây dị ứng hoặc nhiều dầu mỡ, cay nóng cũng không nên sử dụng.
1.2. Vận động
Những ngày này, chị em nên vận động nhẹ nhàng như đi bộ, tập yoga tăng cường sức khỏe. Ngoài ra, luyện tập nhẹ nhàng còn giúp tâm lý thoải mái nhất, đảm bảo sức khỏe ngăn ngừa ho, cúm trong quá trình chuyển phôi và sau đó.
Trước khi chuyển phôi 24 giờ, lưu ý không quan hệ tình dục để đảm bảo sức khỏe cũng như môi trường tốt nhất để phôi cấy duy trì bám vào tử cung.
2. Những lưu ý trong quá trình chuyển phôi cơ bản nhất
Trước khi chuyển phôi, mẹ nên chủ động đi vệ sinh, ăn uống vừa phải để tâm lý thoải mái và sau khi chuyển phôi sẽ không đi vệ sinh ngay. Đầu tiên, bạn sẽ cần siêu âm để quan sát tử cung, phần phụ dễ dàng hơn nên có thể cần uống khoảng 300 - 500ml nước.
Quá trình chuyển phôi không quá kéo dài, mẹ nên phối hợp theo hướng dẫn của bác sĩ để thao tác dễ dàng, cũng tăng tỉ lệ thành công. Sau khi chuyển phôi, bệnh nhân cần nằm nghỉ tại tư thế từ 30 phút - 1 giờ để phôi ổn định trong tử cung. Sau đó có thể đi lại nhẹ nhàng, đi vệ sinh để cảm thấy thoải mái nhất và ra về.
Lưu ý nên di chuyển bằng ô tô hoặc taxi, tránh đường quá xóc hoặc vận động mạnh, lúc này phôi đang dịch chuyển trong tử cung để tìm chỗ bám tốt nhất. Đi bộ nhẹ nhàng cũng hỗ trợ quá trình phôi bám tốt hơn, nên không cần thiết mẹ phải nằm yên một chỗ hay di chuyển bằng xe đẩy.
3. Sau chuyển phôi chăm sóc sức khỏe như thế nào?
Sau chuyển phôi, bệnh nhân có thể về nhà và tự chăm sóc sức khỏe theo hướng dẫn của bác sĩ. Bác sĩ có thể kê một số loại thuốc hỗ trợ, lưu ý chỉ dùng thuốc được kê đơn, không tự ý sử dụng thuốc, thực phẩm chức năng khác. Đây là giai đoạn quan trọng khi phôi tìm và bám vào tử cung, nếu thành công sẽ phát triển thành thai nên chăm sóc sức khỏe, nghỉ ngơi và tâm lý tốt là điều mà mẹ cần thực hiện.
3.1. Lưu ý về chế độ nghỉ ngơi
Sau khi di chuyển về nhà an toàn, trong khoảng 3 ngày đầu tiên, bệnh nhân nên dành thời gian tối đa để nằm nghỉ ngơi, vận động nhẹ nhàng bằng đi bộ hoặc khi cần đi vệ sinh. Tư thế nằm thích hợp nhất là nằm nghiêng sang trái, chân phải co lên và chân trái duỗi thẳng, song bạn có thể thay đổi để tìm tư thế nằm dễ chịu nhất.
Sau 3 ngày đầu tiên này, bạn có thể đi lại nhiều hơn, làm các việc vặt nhưng lưu ý tránh hoạt động mạnh, bê vác dùng sức hoặc đi lên xuống cầu thang. Cần đi chậm thật cẩn thận, hạn chế tối đa va chạm hoặc làm việc quá sức gây khó khăn cho quá trình phôi thai bám vào tử cung làm tổ và phát triển thành thai.
Ngoài ra sau khi chuyển phôi, cần kiêng quan hệ tình dục hoàn toàn để tránh kích thích gây co bóp tử cung, ảnh hưởng tới phôi thai. Thời gian ngủ mỗi ngày phù hợp là từ 7 - 8 giờ với giấc ngủ sâu, ngủ nhiều hơn 9 h hoặc ít hơn 6h đều làm giảm tỉ lệ thành công của phương pháp thụ tinh nhân tạo.
3.2. Lưu ý về chế độ dinh dưỡng
Cần duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, khoa học trong thời gian này, đồng thời bổ sung nhiều rau củ quả, trái cây trong các bữa ăn. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh, tiêu thụ nhiều rau xanh bổ sung Vitamin tự nhiên giúp giảm đến 40% tỉ lệ sảy thai. Cung cấp đủ chất xơ cũng giúp ngăn ngừa nguy cơ mắc trĩ, chuẩn bị cho quá trình mang thai an toàn.
Các loại rau xanh như bông cải xanh, súp lơ xanh còn chứa dinh dưỡng tốt, ngăn ngừa sảy thai, động thai nên rất tốt với phụ nữ sau chuyển phôi. Để phôi thai phát triển tốt hơn, hãy ăn các loại đậu như đậu xanh, đậu đen, đậu lăng, đậu pinto,…
Các loại protein nạc cũng không thể thiếu trong dinh dưỡng hàng ngày của phụ nữ sau chuyển phôi, nên ưu tiên các loại cá, thịt đỏ.
Bên cạnh đó, nên tránh ăn các loại thực phẩm không tốt cho thai kỳ, làm tăng nguy cơ sảy thai như: nước dừa tươi, đu đủ, rau ngót, rau má,…
3.3. Giữ tâm lý thoải mái, tránh lo âu
Không thể tránh khỏi tâm lý áp lực, lo lắng sau khi chuyển phôi, song tâm lý tiêu cực này hoàn toàn không tốt cho thai nhi. Hạn chế suy nghĩ quá nhiều, tự tạo áp lực cho bản thân, thay vào đó hãy dành thời gian xem phim, đọc sách để thư giãn và thoải mái tinh thần.
Không nên xem phim hành động, phim gây chấn động tinh thần mạnh hoặc các yếu tố gây tức giận, khó chịu có thể dẫn đến hỏng phôi thai.
Sau khoảng 2 tuần, mẹ có thể xét nghiệm để kiểm tra kết quả thụ thai, nếu xuất hiện tăng nồng độ Beta HCG, mẹ đã mang thai thành công. Thực hiện tốt những lưu ý trong quá trình chuyển phôi và chăm sóc sau chuyển phôi trên đây sẽ giúp tăng khả năng thụ thai thành công.
|
medlatec
| 1,217
|
Công dụng thuốc Babycanyl
Babycanyl thuộc nhóm thuốc tác dụng trên đường hô hấp, được sử dụng để điều trị trong những trường hợp hen phế quản và các bệnh lý đường hô hấp khác. Hãy cùng tìm hiểu về thông tin thuốc Babycanyl thông qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Babycanyl 60 là thuốc gì?
Thuốc Babycanyl 60 được bào chế dưới dạng siro uống, có thành phần chính là Terbutalin sulfat 1,5mg, Guaifenesin 66,5mg cùng các tá dược vừa đủ khác như Natri citrat, nước tinh khiết, gôm Arabic, Glycerin, Nipasol, Nipagin, Natri saccarin, đường trắng, bột hương vị dâu.Nếu như Terbutalin có tác dụng kích thích thụ thể beta 2 giao cảm, giúp làm giãn cơ trơn phế quản và mạch máu ngoại vi, thì Guaifenesin giúp loãng đờm do làm tăng lượng dịch tiết đường hô hấp.
2. Công dụng của thuốc Babycanyl 60
Thuốc Babycanyl 60 được sử dụng trong các trường hợp ho do hen phế quản, viêm phế quản, giãn phế quản, khí phế thũng.Không sử dụng Babycanyl trong trường hợp người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào có trong thuốc hay các chất giống thần kinh giao cảm khác.
3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Babycanyl
Liều lượng dùng thuốc phụ thuộc vào từng lứa tuổi:Người lớn: Uống 10-15ml/ lần x 2-3 lần/ ngày.Trẻ em từ 7 - 15 tuổi: Uống 5-10ml/lần x 2-3 lần /ngày.Trẻ em từ 3 - 6 tuổi: Uống 2,5 -5ml/ lần x 2-3 lần/ngày.Trẻ em dưới 3 tuổi: Uống 2,5ml/ lần x 2-3 lần/ngày.
4. Tác dụng phụ của thuốc Babycanyl
Khi sử dụng thuốc Babycanyl có thể gặp một số tác dụng không mong muốn sau:Tim mạch: thay đổi huyết áp, nhịp tim nhanh, trống ngực.Thần kinh: Kích động, run cơ, chóng mặt, nhức đầu, bồn chồn, khó ngủ hoặc ngủ gà, ngủ lịm, ù tai.Buồn nôn, nôn, nóng bừng mặt, vã mồ hôi.Phát ban, nổi mề đay trên da. Không dung nạp glucose hoặc tăng glucose máu. Giảm kali máu.
5. Tương tác với thuốc Babycanyl
Khi sử dụng đồng thời Babycanyl có thể tương tác với một số thuốc sau:Không dùng đồng thời với các thuốc cường giao cảm khác vì làm tăng nguy cơ biến chứng trên hệ tim mạch. Tuy nhiên trong điều trị các cơn hen phế quản cấp, vẫn có thể sử dụng phối hợp dưới dạng khí dung mà không gây hậu quả nghiêm trọng.Thận trọng khi phối hợp với thuốc ức chế MAO, thuốc chống trầm cảm 3 vòng do làm tăng tác dụng phụ trên tim mạch.Không dùng đồng thời với các dẫn chất của theophylin.Phối hợp với Halothan có thể gây nguy cơ rối loạn nhịp thất, đờ tử cung kèm nguy cơ gây xuất huyết.
6. Lưu ý và thận trọng khi sử dụng thuốc Babycanyl
Khi sử dụng thuốc Babycanyl, cần thận trọng trong các trường hợp sau:Do có nhiều tai biến nên thận trọng khi dùng Terbutalin để làm giảm cơn co tử cung trong trường hợp dọa đẻ non.Thận trọng khi dùng Terbutalin sulfat cho người bệnh có tiền sử co giật, đái tháo đường, cường giáp, bệnh tim, kể cả thiếu máu cơ tim, loạn nhịp tim và tăng huyết áp.Thuốc có thể gây phản ứng dương tính giả khi làm test doping.Chỉ sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú khi thật sự cần thiết.Thuốc có thể gây chóng mặt, ngủ gà do đó cần thận trọng khi dùng cho những người cần sự tập trung cao như lái xe hay vận hành máy móc.Ngoài những thông tin trên nếu còn bất kỳ thắc mắc gì về thuốc Babycanyl, người bệnh có thể liên hệ với bác sĩ để được tư vấn và giải đáp.
|
vinmec
| 621
|
Tìm hiểu ngay: Răng sứ có tẩy trắng được không?
Giống với răng thật, răng sứ cũng cần được chăm sóc và vệ sinh đúng cách mỗi ngày. Tuy nhiên, nhiều trường hợp răng sứ không còn trắng sáng sau một thời gian sử dụng. Điều này khiến nhiều người cảm thấy bất tiện và muốn tẩy trắng răng. Vậy, răng sứ có tẩy trắng được không, hãy tìm lời giải ngay trong bài viết này nhé!
1. Tìm hiểu về răng sứ
Răng sứ là một phương pháp phục hình nha khoa hiện đại, sử dụng mão răng sứ bọc bên ngoài cùi răng thật nhằm mang tới cho răng một diện mạo mới thẩm mỹ hơn. Phương pháp này mang lại hiệu quả chỉnh nha vượt trội, giúp mọi người có một nụ cười tự tin hơn. Do vậy, phương pháp này được rất nhiều người lựa chọn khi có nhu cầu “làm mới” nụ cười.
Hiện nay, có rất nhiều loại răng sứ được sử dụng như: Răng toàn sứ, răng sứ kim loại, răng sứ titan, răng sứ kim loại quý. Mỗi loại răng sứ có những ưu, nhược điểm riêng và phù hợp với từng tình trạng răng miệng.
Nhìn chung, những trường hợp cần phải bọc răng sứ bao gồm:
– Răng bị nứt gãy làm giảm khả năng nhai, mất thẩm mỹ.
– Răng sâu quá nặng gây đau và khó chịu cho người bệnh.
– Băng bị bong tróc bề mặt, nhiễm màu, đổi màu.
– Răng có hình dạng không đẹp, mất thẩm mỹ.
– Răng làm phục hình trên implant…
Phương pháp bọc răng sứ mang lại hiệu quả thẩm mỹ vượt trội cho hàm răng
Sử dụng răng sứ vừa để bảo đảm tính toàn vẹn của hàm răng, vừa đảm bảo chức năng nhai của mọi người. Sau đó là mang lại hiệu quả về thẩm mỹ cho hàm răng, giúp người bọc răng sứ tự tin hơn. Đồng thời, bọc răng sứ giúp hàm răng khít, đều, giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh về răng miệng.
2. Tìm hiểu về phương pháp tẩy trắng răng
Tẩy trắng răng là phương pháp hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến để cải thiện màu sắc răng ố vàng, xỉn màu. Thông qua phương pháp này, hàm răng lấy lại vẻ trắng sáng rạng ngời, giúp mọi người trở nên tự tin hơn. Công nghệ tẩy trắng được thực hiện bằng cách sử dụng thuốc tẩy trắng, kết hợp ánh sáng hóa học của đèn chiếu để to nên hiệu ứng làm trắng, bật tone màu cho răng.
Tẩy trắng răng giúp cải thiện màu sắc răng ố vàng, xỉn màu
Ngoài ra, hiện nay có thêm các phương pháp tẩy trắng răng tại nhà bằng thuốc tẩy trắng răng và máng tẩy. Thuốc để tẩy trắng tại nhà có nồng độ peroxide khá nhẹ, từ 10-15%. Bác sĩ sẽ tiến hành lấy dấu răng và ép thành một bộ máng tẩy bằng nhựa. Bác sĩ sẽ tra thuốc vào máng tẩy. Người muốn tẩy trắng răng cần đeo máng trong khoảng từ 2 đến 3 giờ đồng hồ mỗi ngày. Răng sẽ bắt đầu trắng sáng sau khoảng 2-3 ngày. Thời gian đạt hiệu quả tẩy trắng kéo dài từ 1 tuần trở lên.
3. Răng sứ có tẩy trắng được không?
Răng sứ có khả năng chống nhiễm màu, ố vàng cao. Phần lớn các loại răng sứ đều có thể đảm bảo màu sắc trắng sáng và tự nhiên sau nhiều năm. Tuy vậy, việc chăm sóc không đúng cách hay do các bệnh lý về răng miệng cũng có thể khiến cho lớp răng sứ bên ngoài bị đổi màu. Do đó, nhiều người thường nghĩ ngay tới phương pháp tẩy trắng khi phát hiện tình trạng ngả màu trên bề mặt răng sứ. Tuy nhiên, thuốc tẩy trắng răng chỉ có hiệu quả với răng thật nên việc tẩy trắng răng sứ không cần thiết vì không đạt hiệu quả làm trắng sáng, đánh bay ố màu trên men răng. Sau khi đã bọc răng sứ, bạn không thể sử dụng các phương pháp tẩy trắng được nữa.
Răng sứ có tẩy trắng được không? Câu trả lời là không
4. Lưu ý để có một hàm răng trắng sáng dài lâu
Răng sứ có thể duy trì màu sắc trắng sáng trong thời gian dài. Tuy nhiên trong quá trình sử dụng, có rất nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng tới độ trắng của răng. Bởi vậy, sau khi bọc răng sứ, để duy trì màu sắc và độ bền của mão sứ lâu dài, bạn cần vệ sinh và chăm sóc răng miệng một cách khoa học.
Thứ nhất, vệ sinh răng sứ đúng cách mỗi ngày bằng việc:
– Sử dụng bàn chải lông mảnh, mềm để bảo vệ men và nướu.
– Đánh răng ít nhất 2 lần mỗi ngày, đặc biệt là sau khi ăn.
– Nên chải răng theo chiều dọc hoặc xoay tròn để tránh làm ảnh hưởng tới nướu.
– Sử dụng chỉ nha khoa hoặc tăm nước để loại bỏ thức ăn còn sót lại trong kẽ răng.
– Vệ sinh mảng bám trên lưỡi.
– Súc miệng thường xuyên sau khi ăn xong.
Vệ sinh răng sứ đúng cách mỗi ngày để bảo vệ sức khỏe răng miệng
Thứ hai, chăm sóc răng miệng đúng cách bằng việc:
– Nên ăn những món ăn mềm, dễ nuốt. Tránh thực phẩm quá dai, cứng.
– Tránh ăn thức ăn quá nóng, hoặc quá lạnh để không làm ảnh hưởng tới răng.
– Hạn chế sử dụng thực phẩm có chứa nhiều phẩm màu.
– Cân bằng dinh dưỡng để đáp ứng đủ chất cần thiết cho cơ thể.
– Hạn chế đồ ngọt để tránh sâu răng.
– Hạn chế thực phẩm, trái cây có chứa nhiều axits.
Răng sứ có tẩy trắng được không là băn khoăn của rất nhiều người khi sử dụng phương pháp phục hình nha khoa này. Phương pháp bọc răng sứ mang lại hiệu quả trong việc tạo nên hàm răng đẹp, thẩm mỹ. Sau một thời gian, răng có thể ố vàng, xỉn màu do nhiều tác nhân. Tuy vậy, răng sứ không thể tẩy trắng bằng các công nghệ tẩy trắng phổ biến hiện nay. Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trong việc xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh và vệ sinh răng miệng của mình đúng cách để có thể sở hữu nụ cười rạng ngời, tự tin nhất nhé.
|
thucuc
| 1,109
|
Nong xương, Ghép xương, Nâng xoang là gì?
Nếu mất răng quá lâu, viêm nha chu hay chấn thương... dẫn đến tiêu xương, kích thước của xương hàm hạn chế, sóng hàm mỏng khiến cho việc cấy ghép implant không thành công thì bạn cần phải tiến hành nong xương, ghép xương hay nâng xoang trước khi tiến hành đặt implant.
1. Phương pháp nong xương
Nong xương là một kỹ thuật làm rộng sống hàm theo chiều ngang. Kỹ thuật này chỉ thực hiện trong trường hợp chiều ngang sống hàm thiếu <2mm, trường hợp thiếu nhiều, co thắt dẹt thì không nên thực hiện.Mục đích nong xương là để tăng thể tích xương tại vị trí cấy implant, đem lại kết quả hoàn hảo nhất.
2. Phương pháp ghép xương
2.1. Ghép xương là gì?Trường hợp muốn cấy implant thì phải đủ xương, tuy nhiên nếu xương hàm không đủ thể tích thì phải dùng chính xương của bạn hoặc xương bột nhân tạo, kết hợp với màng sinh học hoặc kỹ thuật PRF giúp tăng thể tích sống hàm để cấy ghép implant, đó gọi là ghép xương.Trong quá trình thực hiện ghép xương, bạn sẽ không cảm thấy đau do có thuốc tê tại chỗ. Tuy nhiên, khi hết thuốc tê bạn có thể bị sưng, đau. Quá trình ghép xương thường diễn ra 10 – 15 phút cho một đơn vị răng implant.
Ghép xương trong cấy ghép răng implant
2.2. Các phương pháp ghép xương. Nong xương – chẻ xương: Nong, chẻ xương áp dụng cho những trường hợp xương đủ chiều cao nhưng hẹp chiều rộng. Khi thực hiện phương pháp này, cần cắt phần đỉnh sống hàm nhọn, để lại phần xương có chiều rộng 4 – 5 mm.Ghép xương nhân tạo: Mức độ tạo xương khi ghép xương ở phương pháp này là 1mm cho mỗi tháng. Xương nhân tạo sẽ được đặt vào vùng xương hàm bị tiêu và phủ lên trên bằng 1 loại màng để cố định lớp xương bên dưới.Ghép xương tự thân: Phương pháp này sử dụng khi vùng mất xương quá lớn, xương tự thân chính là xương lấy từ chính trên cơ thể bệnh nhân, ở những vùng an toàn.
3. Phương pháp nâng xoang
3.1. Nâng xoang là gì?Nâng xoang là quá trình ghép xương chuẩn bị cho việc đặt implant. Nâng xoang trong trường hợp cấy ghép cho vùng răng hàm trên, đặc biệt là các răng số 4,5,6,7. Việc nâng đáy xoang hàm lên với mục đích tăng chiều cao xương lên phía trên. Nếu không nâng xoang để cấy implant có thể gây thủng xoang hàm hoặc nhiễm trùng xoang.Tuy nhiên, trường hợp nâng xoang chỉ khi khoảng cách từ đỉnh sống hàm đến đáy xoang nhỏ hơn 8mm.
Hình ảnh nâng xoang kín
3.2. Các phương pháp nâng xoang. Nâng xoang hở: Phương pháp này gọi là kỹ thuật nâng xoang qua cửa sổ mặt bên, chỉ định nâng xoang hở trong trường hợp thiếu xương nhiều, chiều cao xương còn lại dưới 3mm, đáy xoang gồ ghề, xơ dính, có vách ngăn hoặc dịch trong xoang, viêm xoang... Để thực hiện nâng xoang hở, bác sĩ sẽ lật vạt lợi, bóc rộng vạt lợi và tiếp cận thành trước xoang hàm, rồi đục một lỗ đường kính khoảng 10mm và tiến hành bóc màng xoang qua cửa sổ này để nâng đáy xoang lên. Kỹ thuật này dễ thao tác và dễ kiểm soát đáy xoang, tuy nhiên mức độ xâm lấn rộng nên thường sưng đau nhiều sau khi thực hiện.Nâng xoang kín: Đây là kỹ thuật nâng xoang qua vị trí đặt implant. Phương pháp này áp dụng trong những trường hợp chiều cao xương còn lại từ 4 – 8 mm. Đáy xoang hàm thuận lợi. Để thực hiện nâng xoang kín, sau khi khoan lỗ sẽ bóc tách màng xoang ra khỏi đáy xoang, sau đó cho xương nhân tạo qua lỗ này và đặt chân răng implant. Kỹ thuật nâng xoang kín là phương pháp ít xâm lấn nên hạn chế sưng đau.Vì vậy, nong xương, ghép xương hay nâng xoang là các phương pháp giúp cho việc tiến hành cấy ghép implant trong trường hợp mất răng quá lâu, viêm nha chu hay chấn thương... dẫn đến tiêu xương, kích thước của xương hàm hạn chế, sóng hàm mỏng.
|
vinmec
| 726
|
Viêm gan cấp tính ở trẻ em - các thông tin liên quan
Những ngày gần đây, thông tin về bệnh viêm gan cấp tính ở trẻ em tại 12 quốc gia trên thế giới với triệu chứng nặng không rõ nguyên nhân khiến không ít bậc phụ huynh lo lắng. Hiện nay, các nhà khoa học vẫn đang tích cực nghiên cứu để có đầy đủ thông tin về bệnh.
1. Một số thông tin cơ bản về viêm gan cấp tính ở trẻ em
Mặc dù đến nay, Việt Nam chưa ghi nhận ca bệnh viêm gan cấp tính lạ không rõ nguyên nhân nào nhưng đã có 278 trường hợp trẻ mắc bệnh trên thế giới.
Một số thông tin cho biết Việt Nam có nhiều trường hợp trẻ bị viêm gan cấp tính và triệu chứng nghi ngờ, tuy nhiên đây đều là các ca mắc bệnh do biến chứng hậu Covid-10. Đồng thời, các chuyên gia khuyến cáo cha mẹ không nên quá hoang mang, sợ hãi trước thông tin về căn bệnh này.
Bên cạnh đó, cha mẹ nên cập nhật thường xuyên thông tin về bệnh để chủ động ngăn ngừa, phát hiện bệnh sớm hơn. Nên tìm hiểu thông tin về bệnh qua các kênh chính thống đã được xác thực. Dưới đây là các thông tin chính xác về bệnh viêm gan cấp tính:
1.1. Viêm gan cấp tính lạ xảy ra ở trẻ nhỏ từ 6 tháng - 16 tuổi
Đối tượng có thể mắc viêm gan cấp tính lạ là từ 6 tháng tuổi đến 16 tuổi, trong đó khoảng 278 ca bệnh được ghi nhận ở các quốc gia có độ tuổi từ 1 - 6. Hầu hết bệnh nhi trước đó đều có sức khỏe bình thường, khi mắc bệnh có khoảng 90% phục hồi hoàn toàn và không gặp di chứng nặng.
Tuy nhiên có khoảng 10% trẻ mắc viêm gan cấp tính lạ chuyển nặng, biến chứng nghiêm trọng và phải can thiệp ghép gan.
1.2. Triệu chứng viêm gan cấp tính lạ ở trẻ nhỏ
Thông tin từ các trường hợp được ghi nhận, triệu chứng của viêm gan cấp tính lạ không rõ ràng, khá giống với viêm gan thông thường bao gồm: đau bụng, nôn mửa, tiêu chảy, men gan tăng cao rõ rệt. Tuy nhiên, bệnh xảy ra ở trẻ nhỏ nên triệu chứng có thể không được phát hiện sớm dẫn đến bệnh kéo dài và ảnh hưởng nặng.
1.3. Nguyên nhân gây viêm gan cấp tính lạ ở trẻ nhỏ
Tổ chức Y tế thế giới và Trung tâm Phòng chống, kiểm soát dịch bệnh Châu Âu xác nhận: chưa tìm được nguyên nhân chính xác gây viêm gan cấp tính lạ này ở các bệnh nhi. Các nghiên cứu và điều trị vẫn được thực hiện khẩn trương để nhanh chóng tìm ra nguyên nhân. Thông tin về nguyên nhân gây viêm gan cấp tính lạ là do virus Adeno hoặc sự kết hợp của virus này với Covid-19 chưa được xác nhận, song các trường hợp mắc bệnh xảy ra ở những nơi virus này lưu hành cao.
1.4. Viêm gan cấp tính lạ ở trẻ có gây tử vong không?
Đến ngày 7/5, theo thống kê của Tổ chức Y tế thế giới, có khoảng 278 trẻ được xác nhận là mắc viêm gan cấp tính lạ ở 20 nước, trong đó có 9 trường hợp tử vong và khoảng 10% trường hợp bệnh nặng, có biến chứng viêm gan, suy gan nặng.
2. Dấu hiệu viêm gan cấp tính
Ở các trường hợp mắc viêm gan cấp tính lạ trên thế giới, triệu chứng mà trẻ mắc phải bao gồm:
Buồn nôn và nôn mửa.
Đau bụng vùng gan.
Tiêu chảy.
Chán ăn, không ăn hoặc bú.
Trẻ có dấu hiệu mắt vàng, tiểu vàng.
Có triệu chứng suy gan tối cấp ở giai đoạn nặng.
Các triệu chứng viêm gan cấp tính này khá giống với viêm gan thông thường, tuy nhiên nếu cha mẹ không chú ý theo dõi trẻ có thể không phát hiện được ở giai đoạn sớm cũng là lúc điều trị hiệu quả nhất.
3. Viêm gan cấp tính nên ăn gì?
Dinh dưỡng cho viêm gan cấp ở trẻ để trẻ khỏe mạnh, phục hồi sức khỏe nhanh chóng được nhiều bậc phụ huynh quan tâm.
Dưới đây là những thực phẩm tốt cho hoạt động của gan và cải thiện các triệu chứng viêm gan cấp tính:
3.1. Thực phẩm giàu đạm tốt như: thịt, cá, trứng, sữa,…
Mọi hoạt động của cơ thể đều cần có sự có mặt của đạm, riêng với trẻ mắc viêm gan B thì đạm càng quan trọng hơn để gan hoạt động tốt hơn.
3.2. Thực phẩm giàu Vitamin như: bí đỏ, cà chua, táo, trái cây,…
Nhóm dinh dưỡng này tốt cho hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại bệnh và triệu chứng viêm gan cũng được cải thiện.
3.3. Thực phẩm dễ tiêu hóa như: sữa chua, súp, cháo, canh,…
Khi trẻ mắc viêm gan sẽ có triệu chứng chán ăn, khó tiêu hóa, nôn mửa,… nên cần ăn các thực phẩm dễ tiêu hóa để cung cấp dinh dưỡng nhanh, tránh gan phải làm việc quá tải.
3.4. Nhóm rau củ quả
Trong rau củ quả giàu chất xơ và vitamin, tuy nhiên cần chú ý trong chế biến thức ăn cho trẻ ở điều kiện thích hợp để tránh hao hụt lượng vitamin tốt này.
Với những trẻ còn bú sữa mẹ, ngoài dinh dưỡng bổ sung ngoài thì mẹ nên cho trẻ bú thường xuyên hơn. Trong sữa mẹ rất giàu chất dinh dưỡng tốt cho miễn dịch của trẻ, chống lại tác nhân gây bệnh tốt hơn.
|
medlatec
| 939
|
Phẫu thuật nội soi mũi xoang – Giải pháp điều trị viêm đa xoang
Mắc viêm đa xoang do nấm nên người bệnh luôn trong tình trạng đau đầu, nghẹt mũi, sổ mũi… kéo dài, ảnh hưởng lớn tới sức khỏe và sinh hoạt. Sau khi thăm khám, các bác sĩ đã chỉ định phẫu thuật nội soi mũi xoang, giải quyết thành công tình trạng viêm đa xoang cho bệnh nhân.
1. Bế tắc vì đau đầu, sổ mũi nhiều năm
– Viêm đa xoang do nấm
– Viêm xoang hàm bên phải
– Viêm mũi phì đại
– Thoái hóa sống mũi giữa
Đối với trường hợp bệnh nhân không đáp ứng điều trị nội khoa như chị Huyền, điều trị ngoại khoa bằng việc phẫu thuật chính là giải pháp được lựa chọn hàng đầu ngay lúc này. Do đó, các bác sĩ đã chỉ định phẫu thuật để khắc phục tình trạng viêm đa xoang cho bệnh nhân.
Hình ảnh chụp cắt lớp cho thấy tình trạng của bệnh nhân Đặng Thị Thanh Huyền
2.
– Làm sạch ổ viêm tối đa nhưng vẫn bảo toàn hoàn hảo các mô lành xung quanh trong quá trình phẫu thuật.
– Phẫu thuật chỉ thực hiện tại vùng mũi xoang, không làm ảnh hưởng tới thẩm mỹ khuôn mặt của người bệnh.
– Thao tác nhẹ nhàng, không gây đau đớn, khó chịu cho người bệnh.
– Phẫu thuật diễn ra nhanh chóng, giúp rút ngắn thời gian gây mê nội khí quản, đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.
– Nguy cơ biến chứng hậu phẫu bằng 0 nếu người bệnh tuân thủ chỉ định của bác sĩ trong việc chăm sóc sức khỏe tại nhà.
– Trang bị hệ thống máy móc, thiết bị y tế siêu hiện đại như Karl Storz (Đức), máy nội soi CCU 900, máy nội soi vá nhĩ, công nghệ Plasma Plus… giúp các bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng bệnh và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất.
– Hệ thống phòng khám và phòng phẫu thuật hiện đại bậc nhất, đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.
– Quy trình thăm khám khoa học, linh hoạt và áp dụng thanh toán bằng các loại bảo hiểm để giảm thiểu gánh nặng tài chính.
– Điều dưỡng chuyên môn cao, được đào tạo bài bản, hỗ trợ người bệnh chu đáo, tận tình, mọi lúc mọi nơi.
Để giảm thiểu tối đa nguy cơ gặp phải các biến chứng nguy hiểm, người bệnh cần thăm khám thường xuyên hoặc ngay khi phát hiện các dấu hiệu bất thường. Đồng thời, tuân thủ chỉ định của bác sĩ trong điều trị và chăm sóc sức khỏe tai mũi họng tại nhà.
|
thucuc
| 467
|
Góc tư vấn: Tầm soát ung thư cổ tử cung ở đâu tốt nhất?
Nếu không điều trị sớm, ung thư cổ tử cung có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh. Tuy nhiên, trên thực tế rất nhiều trường hợp bệnh nhân chỉ đi khám khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, khiến cho việc điều trị vô cùng khó khăn. Vì thế, các chuyên gia khuyến cáo, bạn nên tầm soát căn bệnh này ngay cả khi chưa có biểu hiện, nhất là với những đối tượng có nguy cơ cao. Vậy lợi ích của tầm soát ung thư cổ tử cung và tầm soát ung thư cổ tử cung ở đâu tốt nhất?
1. Những lợi ích của việc tầm soát ung thư cổ tử cung
Hiện nay, ung thư cổ tử cung là một trong những căn bệnh ung thư gây tử vong hàng đầu ở nữ giới. Càng đáng lo ngại hơn khi căn bệnh này đang ngày càng trẻ hóa, đồng thời số ca mắc bệnh cũng ngày càng tăng nhanh. Tổ chức y tế thế giới đưa ra những con số đáng báo động như sau: Mỗi năm thế giới ghi nhận khoảng hơn 500.000 ca mắc ung thư tử cung mới và ước tính, năm 2030 sẽ có khoảng 400.000 ca tử vong mỗi năm do căn bệnh nguy hiểm này.
Sự nguy hiểm của bệnh ung thư cổ tử cung còn là do những triệu chứng của bệnh ở giai đoạn đầu rất giống với những biểu hiện của các bệnh phụ khoa thông thường khác. Chính vì thế, phụ nữ thường chủ quan không đi khám phụ khoa mà chỉ khi đi khám khi có biểu hiện nghi ngờ bệnh. Lúc này, điều trị sẽ gặp nhiều khó khăn và hiệu quả điều trị rất thấp. Một số trường hợp bệnh nặng còn buộc phải phẫu thuật và cắt bỏ tử cung, mất khả năng sinh sản.
Tuy nhiên bạn đừng quá lo lắng. Đây là căn bệnh có thể kiểm soát tốt nếu bạn thăm khám định kỳ và tầm soát ung thư sớm. Tầm soát ung thư cổ tử cung chính là phương pháp sàng lọc giúp bạn phát hiện sớm những vấn đề sức khỏe bất thường ở cổ tử cung, ngay cả khi chưa hề có triệu chứng bệnh. Khi được phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm thì việc điều trị có thể mang lại kết quả tốt nhất, giúp bạn kiểm soát bệnh tốt và bảo vệ thiên chức làm mẹ.
Một số chị em phụ nữ đã bắt đầu quan tâm hơn đến sức khỏe, nhận biết được sự nguy hiểm của bệnh ung thư cổ tử cung và ý nghĩa của việc tầm soát sớm căn bệnh này.
2. Nên lựa chọn tầm soát ung thư cổ tử cung ở đâu?
Trước khi tìm hiểu về vấn đề lựa chọn tầm soát ung thư cổ tử cung ở đâu, mời bạn cùng tìm hiểu về quy trình tầm soát ung thư cổ tử cung:
2.1. Quy trình tầm soát ung thư cổ tử cung
Khi quyết định thực hiện tầm soát ung thư cổ tử cung, bạn sẽ thực hiện theo quy trình dưới đây:
- Bước thứ nhất: Bệnh nhân sẽ được thực hiện thăm khám phụ khoa tổng quát như khám âm đạo khám tử cung,…
- Xét nghiệm tế bào âm đạo: Sau khi thăm khám tổng quát, bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân thực hiện một số xét nghiệm cần thiết, bao gồm:
+ Xét nghiệm tế bào âm đạo cổ tử cung (Pap smear)
Đây là phương pháp xét nghiệm tế bào học, qua đó sẽ phát hiện được những bất thường ở tế bào cổ tử cung do virus gây ra. Phương pháp Pap smear cũng giúp phát hiện sớm những cấu trúc bất thường của tế bào, từ đó có thể phát hiện được tình trạng ung thư từ rất sớm.
Pap smear nên được thực hiện ở những phụ nữ từ 21 tuổi trở lên. Tuy nhiên, trong những trường hợp đặc biệt, bệnh nhân có nguy cơ cao thì vẫn có thể thực hiện sớm hơn.
Những trường hợp phụ nữ từ 21 đến 29 tuổi: Nên thực hiện Pap smear 3 năm/lần.
Những trường hợp phụ nữ 30 đến 65 tuổi: Nếu âm tính với HPV thì nên thực hiện Pap smear 3 năm/lần. Nếu dương tính với HPV thì nên thực hiện Pap Smear và HPV định kỳ hàng năm và thực hiện cùng lúc. Xét nghiệm PAP-Smear còn có các tên gọi khác như :
Xét nghiệm Cellprep: Giúp phát hiện bệnh ung thư cổ tử cung với độ nhạy từ 70 đến 95%.
Xét nghiệm Thinprep Pap:
Đây là phương pháp xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung và có nhiều ưu điểm so với xét nghiệm Pap Smear.
Sau khi lấy mẫu tế bào ở cổ tử cung, các bác sĩ sẽ tiến hàng rửa tế bào bằng một chất lỏng và đưa đến phòng thí nghiệm để xử lý bằng máy. Máy thinprep sẽ giúp tách các tế bào khỏi máu và những thành phần khác để hình ảnh tế bào được rõ nét hơn. Chính vì thế, các bác sĩ sẽ nhận biết rõ được những bất thường của tế bào cổ tử cung và phát hiện sớm tình trạng ung thư lên đến 90%.
- Soi tử cổ tử cung: Để giúp các bác sĩ phát hiện các hình ảnh bất thường của cổ
tử cung như: lát đá, tăng sinh mạch máu, chấm đáy.
- HPV định type: Đây là phương pháp giúp các bác sĩ nhận biết virus HPV có trong cơ thể phụ nữ hay không và từ đó đánh giá được nguy cơ mắc bệnh trong tương lai. Virus HPV chính là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh ung thư cổ tử cung.
2.2.
tiêu chuẩn
CAP
(College of American Pathologists). Vì thế mỗi loại xét nghiệm được thực hiện ở đây đều được đảm bảo nghiêm ngặt theo quy định tiêu chuẩn và đảm bảo độ chính xác cao.
|
medlatec
| 1,007
|
Thủy đậu ở trẻ sơ sinh
Thủy đậu ở trẻ sơ sinh tương đối hiếm, nhưng vẫn có thể xảy ra do bẩm sinh hoặc bị lây nhiễm từ người khác. Khi trẻ bị thủy đậu vì bất cứ lý do gì thì gia đình cũng cần có kiến thức trong việc chữa trị và phòng bệnh cho trẻ.
1. Nguyên nhân trẻ bị mắc thủy đậu
Do yếu tố bẩm sinh: Trẻ bị thủy đậu bẩm sinh là hiện tượng trẻ bị mắc thủy đậu sau khi được sinh ra mặc dù không tiếp xúc với bất cứ nguồn lây nhiễm nào. Lý do dẫn đến việc trẻ bị thủy đậu bẩm sinh có thể là do mẹ bị thủy đậu trong khi mang thai. Đặc biệt là trong giai đoạn đầu của thai kỳ, nếu mẹ bị thủy đậu thì có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến thai nhi như gây ra hiện tượng sảy thai, bại não,...Do bị lây nhiễm: Tương tự như người lớn, trẻ sơ sinh cũng có thể bị thủy đậu khi tiếp xúc với mầm bệnh qua tiếp xúc da và qua đường hô hấp. Vì vậy, nếu mẹ bị thủy đậu sau khi sinh thì hoàn toàn có khả năng sẽ truyền sang cho bé.
Thủy đậu trong thời kỳ mang thai của người mẹ
2. Thủy đậu có nguy hiểm không?
Trẻ bị thủy đậu nếu không được điều trị hoặc để xảy ra biến chứng thì trẻ sẽ có nguy cơ mắc những vấn đề về sức khỏe như bội nhiễm và nguy hại hơn là có thể dẫn đến tử vong. Nếu trẻ bị thủy đậu bội nhiễm, các mụn nước sẽ ăn sâu và khó điều trị, nguy cơ để lại các sẹo lớn rất cao. Mặc dù tỷ lệ bị viêm não do thủy đậu ở trẻ sơ sinh tương đối thấp, nhưng không thể loại trừ nguy cơ này.Đối với trường hợp trẻ bị viêm não do thủy đậu sẽ có các biểu hiện như sốt cao, co giật, hôn mê, rung nhãn cầu và có thể tử vong khi không được can thiệp kịp thời. Ngoài ra, thủy đậu còn là nguyên nhân gây ra các vấn đề sức khỏe cho bé như viêm phổi, viêm gan, viêm tai ngoài, viêm thanh quản, viêm võng mạc, vv...
3. Giai đoạn phát triển của thủy đậu
Giai đoạn khởi phát: Trẻ bắt đầu xuất hiện các triệu chứng như sốt, bú kém, quấy khóc và có thể bắt đầu nổi các mụn nước.Giai đoạn phát triển: Cơ thể xuất hiện các mụn nước ở một số vùng trên cơ thể sau đó phát triển ra toàn cơ thể. Thường các mụn nước sẽ xuất hiện trong vòng 12-24 giờ sau khi có biểu hiện bệnh. Nếu các mụn nước này không bị viêm nhiễm thì sẽ tự khô và bong tróc trong vòng 4-10 ngày.
Nốt thủy đậu từng giai đoạn
4. Cách xử lý khi trẻ sơ sinh bị thủy đậu
Cách ly: Một trong những điều cần làm khi trẻ bị thủy đậu là phải cách ly trẻ với người khác để tránh phát tán bệnh. Không dùng chung các vật dụng cá nhân như khăn mặt, bát đũa ,vvv...Vệ sinh hằng ngày cho bé: Khi bị thủy đậu, trẻ có thể có cảm giác ngứa và gãi nên cha mẹ nên đeo bao tay và cắt móng tay cho bé để không gây ảnh hưởng đến các nốt thủy đậu. Khi lau người cho bé cần phải dùng nước ấm và khăn bông mềm, lau nhẹ nhàng để tránh làm vỡ các nốt thủy đậu.Đảm bảo dinh dưỡng: Duy trì chế độ ăn đảm bảo dinh dưỡng và chú ý bổ sung nước và vitamin cho trẻ. Quan điểm truyền thống kiêng nước, kiêng gió khi trẻ bị thủy đậu là không chính xác nên phụ huynh không cần phải áp dụng biện pháp này mà phải đặc biệt chú ý đến việc giữ vệ sinh cho trẻ. Thuốc hạ sốt có thể sẽ được sử dụng nếu trẻ có biểu hiện sốt cao. Ngoài ra, bác sĩ có thể sẽ kê đơn thêm các thuốc bôi ngoài da và kháng sinh để tránh trường hợp bị bội nhiễm. Cần lưu ý, việc sử dụng thuốc phải được bác sĩ chỉ định và tùy thuộc vào từng trẻ. Phụ huynh không nên tự ý điều trị sẽ gây ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe của bé. Trong giai đoạn điều trị, cha mẹ cần chú ý đến các triệu chứng của bé, nếu bé xuất hiện các dấu hiệu như sốt cao, các nốt thủy đậu bị vỡ và chảy nước thì phải đưa trẻ đến khám bác sĩ để được tư vấn và cung cấp thông tin thêm để chăm sóc trẻ.
Trẻ sơ sinh bị thủy đậu cần được chăm sóc cẩn thận
5. Điều trị bệnh thủy đậu
Thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra. Bệnh khởi phát đột ngột với các triệu chứng như sốt, nổi bóng nước trên người, bú kém... Khi các mụn nước nổi đầy lên toàn thân thì các dấu hiệu của sốt sẽ thuyên giảm đi, các nốt mụn nước cũng sẽ khô dần, tạo thành vảy và bong ra và chỉ để lại các vết sẹo mờ. Tuy nhiên, nếu các mụn nước này bị viêm nhiễm hoặc bội nhiễm thì sẽ gây ra tình trạng có mụn mủ ở trong các mụn nước đó, và sẽ ăn sâu vào lớp trung bì và nguy cơ để lại những sẹo sâu và lớn cao.Điều trị thủy đậu cho trẻ có thể dùng các thuốc bôi ngoài da như Gel su bạc. Đây là một loại thuốc bôi ngoài da có chiết xuất từ thiên nhiên với thành phần là nano bạ, có tính chất kháng khuẩn và kháng vi rút cao. Nó có tác dụng phá vỡ các mảng tế bào và tham gia vào quá trình tiêu diệt vi khuẩn và virus, ngoài ra, nó còn có tác dụng làm liền nhanh các vết thương và an toàn cho trẻ. Để tránh bội nhiễm các nốt mụn, gia đình nên dùng gel su bạc cho bé ngay từ khi các nốt mụn nước chưa bị bội nhiễm để có kết quả tốt nhất. Tuy nhiên, việc tham khảo các ý kiến của bác sĩ trước khi áp dụng bất cứ phương pháp điều trị nào cho trẻ là điều cần thiết và đáng lưu ý.Trẻ sơ sinh bị thủy đậu cần được phát hiện và tiến hành điều trị sớm và đúng cách để tránh các biến chứng có thể xảy ra đối với trẻ. Tuy nhiên, việc chủ động phòng bệnh cho trẻ bằng cách tiêm vắc-xin cho trẻ và phụ nữ có ý định mang thai là việc quan trọng để trẻ và mẹ có một cuộc sống khỏe mạnh.Trẻ sẽ được các bác sĩ chuyên khoa nhi – vắc-xin thăm khám, sàng lọc đầy đủ các vấn đề về thể trạng và sức khỏe, tư vấn về vắc - xin phòng bệnh và phác đồ tiêm, cách theo dõi và chăm sóc trẻ sau tiêm chủng trước khi ra chỉ định tiêm vắc-xin theo khuyến cáo mới nhất của Bộ Y tế & Tổ chức Y tế thế giới nhằm đảm bảo hiệu quả tốt nhất và an toàn nhất cho trẻ.Đội ngũ bác sĩ và điều dưỡng nhi giàu kinh nghiệm, chuyên nghiệp, hiểu tâm lý trẻ và áp dụng cách giảm đau hiệu quả cho trẻ trong quá trình tiêm chủng.100% trẻ tiêm chủng được theo dõi 30 phút sau tiêm và đánh giá lại sức khỏe trước khi ra về.Phòng tiêm chủng thoáng mát, có khu chơi, giúp trẻ có cảm giác thoải mái như đang dạo chơi và có tâm lý tốt trước và sau khi tiêm chủng.Bố mẹ sẽ nhận tin nhắn nhắc lịch trước ngày tiêm và thông tin tiêm chủng của bé sẽ được đồng bộ với hệ thống thông tin tiêm chủng Quốc gia.
Vacxin thủy đậu cần tiêm mấy mũi?
|
vinmec
| 1,350
|
Bệnh viêm đại tràng co thắt
Bệnh viêm đại tràng co thắt còn được gọi là hội chứng ruột kích thích, rối loạn chức năng đại tràng hay bệnh đại tràng chức năng. Viêm đại tràng co thắt là bệnh phổ biến trong nhóm bệnh lý hệ tiêu hóa gây nhiều phiền toái cho người bệnh…
Bệnh viêm đại tràng co thắt là gì?
Viêm đại tràng co thắt hay còn gọi là hội chứng ruột kích thích, rối loạn chức năng đại tràng, bệnh đại tràng chức năng… Các rối loạn tiêu hóa mạn tính thường tái phát nhiều lần và kéo dài ít nhất 3 tháng mà không làm thay đổi cấu trúc hay yếu tố sinh hóa của dạ dày và ruột. Bệnh viêm đại tràng co thắt là bệnh hay gặp ở người lớn tuổi, nữ giới mắc nhiều hơn nam giới.
Bệnh viêm đại tràng co thắt gây nên những cơn đau nhức khó chịu.
Có 3 loại viêm đại tràng co thắt cơ bản:
-Loại 1: Có hiện tượng đau bụng và tiêu chảy.
-Loại 2: Có hiện tượng đau bụng và táo bón.
-Loại 3: Có hiện tượng đau bụng, vừa tiêu chảy lại vừa táo bón.
Mỗi loại viêm đại tràng co thắt khác nhau lại có những triệu chứng khác nhau.
Ai dễ mắc bệnh viêm đại tràng co thắt?
Người dễ mắc viêm đại tràng co thắt là những bệnh nhân rối loạn thần kinh chức năng (hysteria), trầm cảm, ám ảnh hay bị stress tâm lý… Viêm đại tràng co thắt tuy không nguy hiểm đến tính mạng nhưng gây khó chịu, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Nguyên nhân của bệnh viêm đại tràng co thắt
Nguyên nhân của viêm đại tràng co thắt rất đa dạng. Một trong những nguyên nhân điển hình là: Viêm đường ruột bởi ăn phải thức ăn không hợp vệ sinh – thức ăn có vi khuẩn thương hàn gây bệnh, vi khuẩn lỵ hoặc lỵ a-míp; rối loạn nhu động ruột; dùng quá nhiều kháng sinh đường ruột gây loạn khuẩn; rối loạn tâm thần, sang chấn tâm thần…
Triệu chứng của bệnh viêm đại tràng co thắt
Bệnh viêm đại tràng co thắt có rất nhiều triệu chứng khác nhau, trong đó triệu chứng điển hình nhất của viêm đại tràng co thắt là đau bụng vùng dưới rốn. Đau bụng trong viêm đại tràng co thắt thường dai dẳng và có biểu hiện đa dạng. Theo đó, người bệnh có thể bị đau sau khi ăn, đau khi ăn no, đau sau khi ăn một số thức ăn lạ, chua, cay, lạnh… Khi căng thẳng, stress thì cơn đau xuất hiện nhiều hơn. Cơn đau hết sau khi người bệnh đi đại tiện.
Người bệnh còn bị ợ hơi, đầy bụng, chướng hơi, khó tiêu, dễ gây nhầm với bệnh đau dạ dày.
Cách chẩn đoán bệnh viêm đại tràng co thắt
Các bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa cho biết, việc chẩn đoán bệnh viêm đại tràng co thắt tương đối khó khăn và phức tạp. Tùy thuộc từng trường hợp bệnh nhân và điều kiện trang thiết bị y tế, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm khác nhau để chẩn đoán bệnh.
– Trường hợp bệnh nhân bị nghi loạn khuẩn có thể cho xét nghiệm phân tìm vi khuẩn, xét nghiệm tìm các loại trứng giun, sán…
-Trường hợp nghi ngờ nhiễm viêm đại tràng với lý do khác có thể cho chụp khung đại tràng có thuốc cản quang, nội soi đại tràng…
Phòng tránh bệnh viêm đại tràng co thắt
-Khám sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần.
-Khi có dấu hiệu bệnh cần nhanh chóng đi khám chuyên khoa tiêu hóa để xác định nguyên nhân và điều trị dứt điểm ngay từ đầu, không để bệnh trở thành mạn tính.
-Ăn uống đảm bảo vệ sinh.
– Không nên lạm dụng gia vị cay, nóng, chua; rượu, bia… và các chất kích thích có hại cho đường ruột khác.
…
|
thucuc
| 665
|
Dấu hiệu viêm ruột thừa cảnh báo biến chứng bệnh
Viêm ruột thừa nằm trong những cấp cứu ngoại khoa chiếm tỉ lệ cao nhất tại Việt Nam. Nắm được các dấu hiệu viêm ruột thừa giúp người bệnh chủ động có hướng xử lý kịp thời, ngăn ngừa biến chứng.
1. Hiểu về viêm ruột thừa
Ruột thừa là một cấu trúc thuộc ống tiêu hóa, thường nằm ở góc phần tư bên phải vùng bụng dưới, gần xương hông. Cơ quan này có hình dạng giống như một ngón tay với độ dài vài centimet, một đầu tịt, đầu khác gắn với manh tràng (gần chỗ nối tiếp giữa ruột non và đại tràng phải).
Có nhiều cách lý giải khác nhau về sự tồn tại của ruột thừa. Một số nghiên cứu cho rằng ruột thừa đóng vai trò như một túi chứa các lợi khuẩn có ích, có khả năng khôi phục lại hệ tiêu hóa sau các đợt tiêu chảy do nhiễm trùng. Cũng có giả thiết khác khẳng định ruột thừa chỉ là một tàn tích của ống tiêu hóa sau quá trình tiến hóa của con người.
Khi xảy ra tắc nghẽn bên trong ruột thừa, các chất thải đến ruột già sẽ bị tích tụ. Đây là môi trường thuận lợi cho vi khuẩn sinh sôi, tấn công và gây viêm ruột thừa.
Vị trí ruột thừa trong cấu trúc ống tiêu hóa.
2. Nhận biết các dấu hiệu viêm ruột thừa điển hình
2.1 Đau ruột thừa là dấu hiệu nhận biết sớm bệnh viêm ruột thừa
Người bệnh mắc viêm ruột thừa thường có xu hướng cảm nhận thấy cơn đau ruột thừa đầu tiên. Tính chất đau có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí đoạn ruột thừa, tình trạng bệnh lý, sức đề kháng của người bệnh hay các loại thuốc đang sử dụng… Ở thể viêm điển hình, cơn đau thường khởi phát ở khu vực quanh rốn. Sau một vài giờ, có xu hướng đau tăng và lan xuống hố chậu phải. Lúc này người bệnh tiếp tục cảm thấy đau âm ỉ kéo dài, đau nhiều hơn khi dùng tay ấn, khi ho hoặc thay đổi tư thế.
Đau ruột thừa là dấu hiệu điển hình của một đợt viêm ruột thừa cấp. Do đó tên của triệu chứng này cũng thường được sử dụng phổ biến để gọi căn bệnh viêm ruột thừa.
2.2. Dấu hiệu viêm ruột thừa – Sốt
Khi một đợt viêm ruột thừa khởi phát, người bệnh có thể gặp tình trạng sốt nhẹ. Đây là dấu hiệu hệ miễn dịch đang ra sức tấn công các tác nhân gây viêm, nhiễm trùng ở ruột thừa. Viêm ruột thừa càng nghiêm trọng, bệnh nhân sốt càng cao. Trường hợp viêm phúc mạc, thân nhiệt người bệnh có thể lên đến 38-39 độ C.
Sốt là dấu hiệu của bệnh viêm ruột thừa.
Bên cạnh đau bụng, sốt, dấu hiệu đau ruột thừa còn bao gồm các rối loạn tiêu hóa. Người bệnh có thể gặp các triệu chứng như chán ăn, buồn nôn, tiêu chảy hoặc táo bón, chướng bụng, khó tiêu.
Đáng chú ý, chứng chán ăn được các chuyên gia nhận định là gần như luôn xuất hiện trong mọi ca bệnh viêm ruột thừa, đến nỗi nếu không có triệu chứng này thì cần xem xét lại chẩn đoán viêm ruột thừa ở người bệnh.
Thông thường, các dấu hiệu viêm ruột thừa xuất hiện theo thứ tự: chán ăn – đau ruột thừa – buồn nôn/ nôn ói. Ngoài ra có thể đi kèm các triệu chứng đặc trưng đã đề cập.
3. Biến chứng đáng chú ý của bệnh viêm ruột thừa
3.1 Viêm phúc mạc
Đây là biến chứng nguy hiểm nhất, xảy ra khi ruột thừa bị viêm và vỡ, chảy vào ổ bụng. Tình trạng viêm phúc mạc đặc trưng bởi các triệu chứng như: đau bụng dữ dội, sốt cao, tụt huyết áp, giảm thân nhiệt, bí trung đại tiện, chướng bụng do liệt ruột… Nếu không được cấp cứu kịp thời, tính mạng người bệnh sẽ bị đe dọa do nhiễm trùng và nhiễm độc.
Tại thời điểm trước 3 ngày kể từ khi xuất hiện các triệu chứng đầu tiên, tỷ lệ thủng ruột thừa thấp nhất là 15%. Do đó ngay khi có chẩn đoán viêm ruột thừa, người bệnh nên thực hiện phẫu thuật, tránh những hậu quả nghiêm trọng.
3.2 Áp xe ruột thừa
Sau khi ruột thừa bị vỡ, nếu vùng viêm chưa tràn vào ổ bụng, nó có thể được bao bọc, khu trú lại bởi các mạc nối, mạc treo ruột và ruột non tạo thành ổ áp xe ruột thừa. Đây được đánh giá là tình trạng đỡ nguy hiểm hơn so với viêm phúc mạc, nhưng vẫn có nguy cơ tiến triển thành viêm phúc mạc nếu không được xử trí kịp thời. Thông thường, các bác sĩ sẽ tiến hành đặt ống dẫn lưu xuyên qua thành bụng và kê đơn kháng sinh để điều trị nhiễm trùng cho người bệnh. Sau khi tình trạng đã ổn định, phẫu thuật sẽ tiếp tục được chỉ định để loại bỏ đoạn ruột thừa bị viêm.
3.3 Đám quánh ruột thừa
Là biến chứng xảy ra ở người bệnh có sức đề kháng mạnh hoặc do tác dụng của kháng sinh. Lúc này các quai ruột và mạc nối sẽ tiến đến bao bọc lấy ruột thừa bị viêm tạo thành một khối gọi là đám quánh. Khám ở hố chậu phải có thể thấy một khối cứng, không di động, ranh giới không rõ ràng.
Đám quánh ruột thừa này có thể tiến triển theo 2 hướng: dập tắt đợt viêm ruột thừa cấp, phản ứng viêm giảm dần hoặc tiến triển thành áp xe ruột thừa. Đối với biến chứng này, thông thường sẽ không chỉ định mổ ngay mà cần theo dõi thêm.
4. Phát hiện viêm ruột thừa như thế nào?
70% ca bệnh viêm ruột thừa có những biểu hiện triệu chứng điển hình. Do đó chẩn đoán bệnh dựa trên triệu chứng lâm sàng là phương pháp được áp dụng trước hết.
Khám lâm sàng có thể bao gồm khám vùng bụng, khám trực tràng (nếu cần) và khám vùng tiểu khung đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ để loại trừ các nguyên nhân từ bệnh phụ khoa.
Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh làm các xét nghiệm để tìm dấu hiệu nhiễm trùng do viêm ruột thừa như: xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu. Phụ nữ có thể được thử thai để tránh trường hợp thai ngoài tử cung là nguyên nhân gây nên các triệu chứng như viêm ruột thừa.
Với những ca bệnh viêm ruột thừa không điển hình, chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt. Siêu âm và chụp cắt lớp vi tính có thể giúp xác định viêm ruột thừa với tỷ lệ hơn 98%. Các kỹ thuật này cũng giúp chẩn đoán phân biệt với những bệnh có triệu chứng tương tự, giảm thiểu khả năng sai sót.
5. Điều trị bệnh
Các bác sĩ khuyến cáo, người bệnh mắc viêm ruột thừa nên được phẫu thuật càng sớm càng tốt, ngay khi có chẩn đoán (Trừ trường hợp bệnh nhân không đảm bảo cho phẫu thuật).
Điều trị bằng kháng sinh ngăn ngừa nhiễm trùng có thể được chỉ định cho các ca bệnh viêm ruột thừa không biến chứng. Tuy nhiên, phương pháp này ghi nhận tỷ lệ tái phát sau 1 năm lên đến 30%. Do đó, phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa vẫn là nguyên tắc vàng trong điều trị bệnh.
Bác sĩ có thể tiến hành mổ mở hoặc mổ nội soi tùy thuộc vào tình trạng viêm. Thông qua qua mera được đưa vào ổ bụng, bác sĩ sẽ sử dụng các thiết bị chuyên dụng cho việc loại bỏ đoạn ruột thừa.
Phẫu thuật là phương pháp tối ưu đối với trường hợp viêm ruột thừa.
Viêm ruột thừa có khả năng tiến triển cực nhanh và gây ra các hậu quả nặng nề. Người bệnh ngay khi nghi ngờ các dấu hiệu viêm ruột thừa tuyệt đối không nên chủ quan và cần đến trung tâm y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời.
|
thucuc
| 1,417
|
Tìm hiểu về bệnh vẩy nến móng tay
Bệnh vẩy nến là bệnh ngoài da khá phổ biến ở Việt Nam. Tùy theo vị trí xuất hiện, bệnh vẩy nến được phân loại thành nhiều dạng khác nhau, trong đó có vẩy nến móng tay. Bệnh xảy ra khiến màu sắc hoặc hình dạng của móng tay thay đổi, ngoài ra đôi khi người bệnh cũng có thể cảm thấy đau.
Triệu chứng của bệnh vẩy nến móng tay
Bệnh vẩy nến móng tay thường được phát hiện khi người bệnh nhận thấy có những bất thường ở móng tay như sau:
– Móng tay chuyển sang màu xanh, màu vàng, hoặc màu nâu. Xuất hiện những chấm đỏ hoặc màu trắng nhỏ bên dưới móng tay.
– Có các đường lằn hoặc rãnh trong móng tay, bề mặt móng bị rỗ.
Bệnh vẩy nến móng tay thường được phát hiện khi người bệnh nhận thấy có những bất thường ở móng tay.
– Có các vẩy trắng hoặc bạc ở dưới móng tay, khiến móng tay bị tách khỏi thịt. Tình trạng này có thể sẽ khiến người bệnh cảm thấy đau đớn.
– Móng tay trở nên dày. Khoảng 1/3 số người mắc bệnh vẩy nến móng tay có thể bị bệnh nấm móng, kéo theo tình trạng móng tay trở nên dày, giòn và dễ gãy.
– Móng tay lỏng lẻo hoặc tách biệt khỏi nền móng.
Những thay đổi ở móng tay có thể khiến người bệnh gặp nhiều khó khăn trong các hoạt động cần sử dụng tay.
Nguyên nhân gây bệnh vẩy nến móng tay
Vẩy nến không phải là bệnh lây nhiễm. Nguyên nhân dẫn tới bệnh vẩy nến ở móng tay vẫn chưa được xác định, nhưng có phần liên quan đến di truyền, miễn dịch và môi trường.
Bệnh vẩy nến có tính di truyền. Khoảng 40% những người bị bệnh vẩy nến có người thân trong gia đình cũng từng mắc bệnh này. Nếu cả bố và mẹ đều có bệnh vẩy nến, nguy cơ phát triển bệnh của con cái lên đến 75%.
Chẩn đoán bệnh vẩy nến móng tay
Chẩn đoán bệnh vẩy nến móng tay chủ yếu dựa vào các triệu chứng ở móng tay quan sát được qua khám lâm sàng.
Nếu có sự thay đổi về màu sắc, hình dáng của móng tay hoặc cảm thấy đau ở móng hay móng bị nhiễm trùng, nên nhanh chóng tới bệnh viện để được kiểm tra và chẩn đoán.
Chẩn đoán bệnh vẩy nến móng tay chủ yếu dựa vào các triệu chứng ở móng tay quan sát được qua khám lâm sàng. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể lấy sinh thiết (một mẩu nhỏ) của da dưới móng tay để xác định xem liệu người đó có bị vẩy nến móng tay hay không.
Điều trị bệnh vẩy nến móng tay
Các phương pháp điều trị bệnh vẩy nến móng tay tương tự như điều trị vẩy nến ở da. Móng tay thường mọc rất chậm nên có thể sẽ mất rất nhiều thời gian trước khi nhìn thấy được những cải thiện của móng tay trong quá trình điều trị.
Người bị vẩy nến móng tay có thể được điều trị bằng các phương pháp sau:
– Chiếu đèn: Tia cực tím được sử dụng để điều trị bệnh vẩy nến da và cũng có thể hữu ích trong bệnh vẩy nến móng tay.
– Điều trị toàn thân: bác sĩ có thể kê đơn một số loại thuốc như acitretin, cyclosporine, methotrexate.
Vẩy nến móng tay có thể được điều trị bằng thuốc dạng uống.
– Thuốc điều trị nhắm vào hệ miễn dịch: các loại thuốc này thường là thuốc tiêm, truyền tĩnh mạch hoặc dạng uống, chẳng hạn như Enbrel (etanercept), Humira (adalimumab), Otezla (apremilast), Remicade (infliximab), Simponi (golimumab)
hoặc Stelara (ustekinumab).
– Thuốc bôi: đối với bệnh vẩy nến móng tay, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh sử dụng một số loại thuốc dạng bôi như corticosteroid (như clobetasol), vitamin D, hoặc các loại kem retinoid. Thuốc được bôi vào móng tay hoặc lớp biểu bì ở móng tay hàng ngày.
Những người có móng tay rất dày sẽ gặp nhiều khó khăn khi sử dụng dạng bôi, do đó có thể sẽ phải sử dụng gel hoặc thuốc mỡ chứa urea để làm mỏng móng.
Thuốc được bôi vào móng tay hoặc lớp biểu bì ở móng tay hàng ngày.
Bác sĩ cũng có thể sẽ kê đơn loại sơn móng giúp tăng cường dưỡng ẩm cho móng tay. Sơn được sử dụng hàng ngày tương tự như sơn móng tay bình thường.
– Tiêm corticosteroid: thuốc được tiêm vào dưới móng tay 2 – 9 tháng một lần. Bác sĩ sẽ gây tê hoặc ức chế dây thần kinh để giảm đau.
|
thucuc
| 803
|
Cẩn trọng trước sản phẩm “nước súc miệng lấy cao răng”
Nếu như nước súc miệng lấy cao răng như lời quảng cáo là chính xác, có lẽ chúng ta sẽ tiết kiệm được thời gian, và chủ động trong trong vấn đề chăm sóc sức khỏe răng miệng. Vậy thực hư về sản phẩm này như thế nào, mời bạn đọc cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
1. Tràn lan các sản phẩm nước súc miệng tẩy cao răng
Chỉ cần tìm kiếm từ khóa “nước súc miệng lấy cao răng” và chỉ trong 0,28s đã có hơn 1,3 triệu kết quả hiển thị trên trang tìm kiếm internet hiện nay. Điều này cho thấy, rất nhiều sản phẩm nước súc miệng được quảng cáo với công dụng này.
2. Sự thật về các loại nước súc miệng giúp loại bỏ cao răng
2.1. Hiểu đúng về cao răng
Trong chúng ta, có lẽ không ít người đã quen thuộc và có thể nhận biết tình trạng cao răng, nhưng lại không hiểu hết về vấn đề này. Cao răng, thực chất, là sự kết hợp của những mảng bám được vôi hóa bởi hợp chất muối Canxi Carbonat và Photphat trong nước bọt hình thành, dính cứng trên bề mặt răng. Ngoài ra, có thể có sự lắng động sắt của huyết thanh trong máu. Tổ chức này thường ở vị trí trên và dưới nướu với mày trắng đục, vàng nhạt hoặc nâu đỏ, đen tùy theo thời gian hình thành và diễn tiến của tình trạng cao răng.
Hình ảnh cao răng
Cần phân biệt cao răng và mảng bám răng. Thực tế, mảng bám là lớp màng ngoài răng hình thành do sự tác động của cặn thức ăn, vi khuẩn và nước bọt. Còn cao răng do sự tích tụ mảng bám gây nên. Thông thường, chúng ta có thể dùng cách vệ sinh để làm sạch mảng bám. Mảng bám không được làm sạch, tích tụ lâu ngày, có thể trở thành cao răng trong vòng một tuần. Khi cao răng hình thành, chúng ta không thể dễ dàng lấy đi bằng cách vệ sinh thông thường hay các hình thức ở nhà, mà buộc phải nhờ đến sự can thiệp của các dụng cụ nha khoa chuyên dụng để thực hiện.
2.2. Vấn đề nước súc miệng giúp lấy cao răng
Các chuyên gia cho biết, cao răng bám rất chắc vào răng. Rất nhiều trường hợp cao răng lâu ngày, sử dụng máy siêu âm cạy cao răng có khi còn không đạt kết quả. Thế nên, chuyện dùng nước súc miệng để loại bỏ cao răng là điều không tưởng. Việc dùng nước súc miệng để làm sạch răng miệng là chuyện cần thiết và luôn được các chuyên gia khuyến khích nhằm hạn chế tình trạng mảng bám, từ đó ngăn ngừa cao răng. Còn bản thân nước súc miệng không giúp lấy cao răng đã bám chắc vào răng được.
Nhiều người tin và lựa chọn nước súc miệng được quảng cáo giúp lấy cao răng
3. Vì sao bạn cần lấy cao răng định kỳ?
Cao răng là tập hợp chất cứng lắng cặn của các muối vô cơ canxi – phosphate phối hợp với các cặn mềm (chủ yếu là là vụn thức ăn), vi khuẩn, xác các tế bào biểu mô hình thành. Do đó, bản thân cao răng cũng là nơi chứa vi khuẩn. Thêm vào đó, cao răng khiến răng không giữ được màu trắng sáng ban đầu, gây mất thẩm mỹ. Việc loại bỏ cao răng sẽ giúp giải quyết và hạn chế rất nhiều vấn đề như:
– Giúp ngăn hôi miệng
– Tránh/giảm tình trạng các bệnh nha chu, tụt nướu hoặc răng yếu.
– Ngăn ngừa sâu răng
– Cải thiện sức khỏe: hạn chế viêm nhiễm lân cận như amidan, họng, xoang,… ngăn ngừa viêm nội tâm mạc từ vi khuẩn Osler.
– Bảo vệ chân răng.
– Tiết kiệm chi phí nha khoa nhờ ngăn ngừa được các bệnh lý nghiêm trọng và đòi hỏi điều trị kéo dài với răng miệng.
4. Lấy cao răng
4.1. Quy trình
Việc lấy cao răng tại các nha khoa rất đơn giản và không tốn nhiều thời gian. Thường chỉ mất khoảng 20 phút cho quá trình lấy cao răng:
– Thăm khám lâm sàng với người lấy cao răng nhằm đánh giá tình trạng cao răng cũng như phát hiện các bệnh lý răng miệng nếu có.
– Làm sạch khoang miệng cho người lấy cao răng nhằm hạn chế số lượng vi khuẩn, giảm nguy cơ nhiễm trùng khoang miệng.
– Lấy cao răng bằng dao siêu âm chuyên dụng nhằm tách cao răng và máy hút để hút cao răng ra ngoài. Bước này với một số người có cơ địa nhạy cảm có thể sẽ có cảm giác ê buốt. nếu cao răng ở mức độ nặng, người bị cao răng có thể có tình trạng chảy máu chân răng. Tuy nhiên, hiện tượng này sẽ phục hồi nhanh và không có gì nguy hiểm.
– Làm bóng răng, giúp răng trắng sáng và nhẵn mịn hơn sau khi vệ sinh răng miệng thêm một lần nữa.
Thăm khám nha khoa để được chỉ định lấy cao răng phù hợp
4.2. Ai cần cẩn trọng cân nhắc lấy cao răng?
Một số đối tượng sau cần tạm thời không lấy cao răng do tình trạng bệnh lý của mình:
– Bệnh răng miệng như sâu răng cần nhổ, cần trám răng, áp xe quanh răng, viêm nha chu, viêm nướu,… Bệnh nhân cần điều trị các vấn đề này trước khi lấy cao răng.
– Phụ nữ trong thời kỳ kinh nguyệt cũng không nên lấy cao răng, do đây là thời điểm estrogen tăng, dễ sưng viêm lợi và tăng nguy cơ chảy máu hoặc nhiễm trùng khi lấy cao răng.
– Trẻ dưới 6 tuổi, do độ tuổi này rất hiếm khi gặp tình trạng cao răng.
– Rối loạn đông máu
Hi vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu hơn khi tìm hiểu vấn đề nước súc miệng lấy cao răng và có cho mình cách cụ thể, thiết thực để lấy cao răng. Bên cạnh đó, đừng quên việc vệ sinh răng miệng hằng ngày để ngăn ngừa tình trạng cao răng, răng xỉn màu cũng như sẵn sàng để luôn có hàm răng chắc khỏe.
|
thucuc
| 1,080
|
Nên xét nghiệm tầm soát ung thư ở đâu uy tín, chất lượng?
Tỷ lệ người bị mắc các bệnh lý ung thư đang có xu hướng ngày càng gia tăng trong xã hội ngày nay. Điều đáng lo ngại đó là rất nhiều trường hợp bệnh phát hiện khi đã bước sang giai đoạn muộn, gây nhiều khó khăn cho công tác điều trị và nguy cơ tử vong ở những bệnh nhân này là rất cao. Vì vậy xét nghiệm tầm soát sớm ung thư chính là phương pháp giúp phát hiện bệnh ngay từ giai đoạn sớm và nâng cao hiệu quả điều trị, kéo dài tuổi thọ cho người bệnh.
1. Ý nghĩa, vai trò của xét nghiệm tầm soát ung thư
1.1. Ý nghĩa của xét nghiệm tầm soát ung thư
Đa phần những bệnh lý ung thư thường ít khi biểu hiện triệu chứng rõ ràng ngay từ giai đoạn đầu, nếu có thì cũng hay bị nhầm sang các dấu hiệu của các bệnh thông thường khác. Cùng với đó là tâm lý chủ quan, không có thói quen kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm của nhiều người dẫn đến tình trạng ung thư tiến triển âm thầm trong thời gian dài mà không được phát hiện và điều trị kịp thời. Khi đó bệnh đã ở giai đoạn muộn, cơ hội chữa khỏi là rất thấp và tỷ lệ tử vong rất cao.
Chính vì vậy xét nghiệm tầm soát ung thư có ý nghĩa rất lớn trong công tác chẩn đoán và điều trị ung thư. Hoạt động này giúp phát hiện ra các loại tổn thương như: tổn thương lành tính, mầm mống tiền ung thư, tổn thương có khả năng là ung thư (mức độ từ thấp đến cao),... ngay từ khi chúng còn đang ở kích thước rất nhỏ và chưa gây ra các triệu chứng trên lâm sàng. Những tổn thương tiền ung thư thường có nguy cơ tiến triển thành ung thư trong tương lai, còn trường hợp tổn thương nghi ngờ ung thư cao bác sĩ sẽ tiến hành sinh thiết để xác định ung thư.
Thời điểm phát hiện ung thư càng sớm thì cơ hội chữa khỏi sẽ càng cao, việc điều trị vì thế sẽ dễ dàng, ít tốn kém hơn rất nhiều và giúp bảo toàn được cấu trúc các cơ quan trong cơ thể cũng như tính mạng người bệnh.
Sau khi kết quả xét nghiệm được trả ra, bác sĩ sẽ tư vấn, hướng dẫn bệnh nhân về chế độ ăn uống, tập luyện, cách theo dõi sức khỏe và chỉ định phác đồ điều trị phù hợp nhất.
1.2. Đối tượng nên thực hiện xét nghiệm tầm soát ung thư
Bất kỳ ai cũng nên thực hiện xét nghiệm tầm soát ung thư định kỳ. Đặc biệt là những người thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ cao như:
Có thành viên trong gia đình mắc bệnh ung thư;
Nhóm tuổi có tỷ lệ ung thư cao;
Thường xuyên tiếp xúc với các yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư: hút thuốc lá, uống nhiều bia rượu, dùng chất kích thích, hóa chất công nghiệp độc hại, bức xạ mặt trời, môi trường sống ô nhiễm,... ;
Mắc các bệnh lý có thể diễn tiến thành ung thư như xơ gan, viêm gan,... ;
Nhiễm một số loại virus (điển hình là papillomavirus ở người).
Mỗi người nên tiến hành tầm soát ung thư định kỳ khoảng 2 lần/năm, hoặc mỗi năm một lần tùy từng loại ung thư và khuyến cáo của bác sĩ. Bên cạnh đó nếu chưa đến kỳ tầm soát ung thư nhưng cơ thể xuất hiện bất kỳ tín hiệu bất thường cảnh báo ung thư nào thì người bệnh cũng nên đi kiểm tra ngay.
1.3. Các phương pháp tầm soát ung thư phổ biến
Để xác định dấu ấn ung thư, bác sĩ có thể sẽ chỉ định cho bệnh nhân thực hiện những phương pháp sau:
Xét nghiệm máu, xét nghiệm dịch kết hợp với các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh khác như siêu âm, nội soi, chụp X-quang, chụp MRI, chụp CT,... ;
Sinh thiết: mẫu tế bào hoặc mẫu mô từ tổn thương nghi ngờ ung thư sẽ được lấy ra để đem đi phân tích, kiểm tra xem đó có phải là dấu hiệu của ung thư hay không. Từ đó giúp khẳng định kết luận bệnh, đánh giá mức độ và giai đoạn tiến triển của ung thư để tìm phương án xử trí phù hợp nhất.
2. Một số xét nghiệm tầm soát ung thư ứng dụng trong từng loại bệnh
Với mỗi loại ung thư khác nhau, cách thăm khám và chẩn đoán cũng có thể sẽ khác nhau, cụ thể:
Ung thư vú:
Đây là bệnh lý ác tính thường gặp ở phụ nữ nhưng đàn ông cũng có thể mắc phải. Nếu được phát hiện và điều trị kịp thời, ung thư vú cũng có tỷ lệ chữa khỏi rất cao. Để tầm soát ung thư vú bệnh nhân cần được:
Khám lâm sàng: bác sĩ sẽ khám vú và nách 2 bên bằng tay để xác định xem có khối u nào tại đây cũng như có sự thay đổi về hình dáng, màu sắc da của vú hay không;
Siêu âm tuyến vú: hình ảnh từ siêu âm giúp phản ánh tổng quan cấu trúc vú, từ đó có thể nhìn ra những tổn thương tại vú. Phương pháp này thường được chỉ định cho những bệnh nhân trẻ tuổi hoặc phụ nữ đang mang thai, phụ nữ nói chung nên định kỳ siêu âm vú 6 tháng/lần;
Chụp nhũ ảnh: nhờ phương pháp này mà ngay cả những điểm vôi hóa nhỏ nhất ở vú cũng sẽ được phát hiện nên chụp nhũ ảnh được xem là kỹ thuật có ý nghĩa quan trọng trong tầm soát ung thư vú. Theo khuyến cáo của các chuyên gia y tế, phụ nữ từ 40 tuổi trở lên nên chụp nhũ ảnh định kỳ 2 năm một lần;
Chụp MRI tuyến vú: là phương pháp sàng lọc hiện đại giúp tái tạo hình ảnh cấu trúc tuyến vú, giúp phát hiện các bất thường ở tuyến vú.
Ung thư cổ tử cung:
Trong tầm soát sớm ung thư cổ tử cung, người bệnh sẽ cần thực hiện những phương pháp sau:
Xét nghiệm HPV: giúp phát hiện virus HPV đặc biệt type nguy cơ cao như type 16, type 18,... Đây là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư cổ tử cung;
Xét nghiệm Thinprep Pap: giúp xác định, tìm kiếm các tế bào bất thường ở cổ tử cung;
Soi tử cung;
Sinh thiết cổ tử cung.
Ung thư đại trực tràng:
Để chẩn đoán sớm ung thư đại tràng, bệnh nhân sẽ phải tiến hành các biện pháp như:
Xét nghiệm máu tiềm ẩn trong phân;
Nội soi đại trực tràng, chụp CT đại tràng, nội soi kết hợp với sinh thiết...
Ung thư phổi:
Là một trong số những bệnh ung thư nguy hiểm nhất được ghi nhận ở cả nam giới và nữ giới, ung thư phổi có đặc điểm là thời gian diễn tiến nhanh, nguy cơ tử vong lớn. Do vậy lại càng phải thực hiện xét nghiệm tầm soát ung thư phổi định kỳ để sớm phát hiện bệnh.
Hiện nay chụp X-quang phổi, chụp cắt lớp vi tính tia xạ thấp thường được áp dụng chẩn đoán sớm ung thư phổi. Bệnh nhân nghiện thuốc lá lâu năm, đặc thù công việc hoặc môi trường sống phải tiếp xúc nhiều với hóa chất độc hại, không khí ô nhiễm,... nên tiến hành tầm soát ung thư phổi hàng năm.
tầm
|
medlatec
| 1,270
|
Thử nghiệm biến đổi gene để điều trị HIV
Kỹ thuật “chỉnh lý gene” có khả năng ức chế virus HIV, giúp bệnh nhân đạt được hiệu quả điều trị, khống chế diễn tiến của bệnh.
Mới đây nhóm nghiên cứu thuộc Trung tâm y khoa City of Hope đã được Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ FDA cho phép tiến hành thử nghiệm trên người kỹ thuật “chỉnh lý gene” có khả năng ức chế virus HIV. Kỹ thuật này hy vọng giúp bệnh nhân đạt được hiệu quả điều trị, khống chế diễn tiến của bệnh.
Thử nghiệm lâm sàng này áp dụng kỹ thuật biến đổi gene của hãng Richmond's Sangamo Bio
Sciences Inc, một tập đoàn tiên phong trong lĩnh vực sinh y học và công nghệ gene. Nhóm nghiên cứu đã sử dụng một enzyme nhân tạo mang tên Zinc-finger nucleases (ZFN) có thể phát hiện các đoạn gene mong muốn trong chuỗi ADN của sinh vật, gắn kết và thay đổi cấu trúc của đoạn gene này, từ đó tạo được hiệu quả điều trị đối với các gene liên quan đến bệnh.
Mục tiêu hướng tới của nhóm nghiên cứu là sử dụng ZFNsđể thay đổi cấu trúc của gene tương ứng với protein CCR5. Cụ thể, nghiên cứu sẽ lấy tế bào gốc trong tuỷ xương của người bệnh, biến đổi gene CCR5 bằng kỹ thuật ZFN, sau đó đưa trở lại vào trong cơ thể bệnh nhân. Tế bào “được điều chỉnh” này sẽ sản sinh ra những tế bào lympho có cơ chế “đề kháng với HIV” nhờ vào sự thay đổi của protein CCR5.
Năm 2008, bệnh nhân Timothy Brown tình cờ được “trị khỏi HIV” sau khi được ghép tủy đã gây chấn động trong toàn giới y học, mở đầu cho hàng loạt nghiên cứu liên quan, từ đó giúp xác định vai trò của đồng thụ thể CCR5 cũng như gợi mở những hướng điều trị khỏi HIV. CCR5 là một đồng thụ thể của thụ thể CD4, có vai trò quan trọng trong sự hòa màng của virus HIV vào tế bào lympho. Bằng việc thay đổi cấu trúc của CCR5, chu trình sinh học của virus HIV bị cắt đứt do virus không thể gắn kết, xâm nhập và gây nhiễm cho tế bào lympho của người.
Tháng 3/2014, nhóm nghiên cứu của Đại học University of Pennsylvania đã công bố trên tạp chí khoa học New England Journal of Medicine về nghiên cứu thực nghiệm tương tự dựa trên cơ chế thay đổi gene CCR5 bằng kỹ thuật ZFN. Nghiên cứu thực hiện trên 12 người cho kết quả khả quan về độ an toàn cũng như hiệu quả điều trị. Như vậy, nghiên cứu lần này của nhóm City of Hope có thể xem là nghiên cứu tiếp nối với quy mô lớn hơn.
Nhóm nghiên cứu ở trung tâm City of Hope sẽ nhanh chóng tiến hành pha thử nghiệm đầu tiên để đánh giá độ an toàn (giai đoạn đầu tiên trong 3 giai đoạn nghiên cứu lâm sàng ở người). Mặc dù chỉ mới là những bước đầu tiên, việc FDA cho phép tiến hành thử nghiệm kỹ thuật này trên người là một bước tiến lớn và tạo điều kiện thuận lợi cho nhóm nghiên cứu.
Nếu nghiên cứu thành công, kỹ thuật này sẽ giúp nhiều bệnh nhân HIV trị khỏi HIV, giảm gánh nặng điều trị suốt đời bằng thuốc kháng virus.
|
medlatec
| 580
|
Những cách làm hồng “cô bé” có thể thực hiện ngay tại nhà
Màu sắc vùng kín phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, da vùng kín thường đậm màu hơn. Tuy nhiên, khi “cô bé” thâm đen hơn bình thường, có thể kèm theo những mùi hôi khó chịu sẽ khiến chị em mất tự tin khi “yêu”. Mời bạn cùng tham khảo một số cách “làm hồng cô bé” dưới đây.
1. Một số nguyên nhân khiến vùng kín của chị em sẫm màu
- Do lão hóa: Sắc tố da melanin có xu hướng phát triển mạnh theo tuổi tác. Vì thế, càng lớn tuổi, da của bạn sẽ đen hơn so với khi còn trẻ, trong đó bao gồm da vùng kín.
- Do yếu tố di truyền: Nếu da vùng kín của người mẹ đậm màu hơn bình thường thì con gái cũng có thể gặp phải tình trạng tương tự.
- Do rối loạn nội tiết tố: Hàm lượng nội tiết tố của chị em bị suy giảm đáng kể hoặc bị rối loạn cũng có thể là một trong những nguyên nhân dẫn đến “cô bé” xỉn màu hơn.
- Bệnh viêm âm đạo hoặc một số bệnh phụ khoa khác không chỉ gây ra những triệu chứng khó chịu mà còn có thể làm cho làn da vùng kín đậm màu hơn.
- Một số bệnh lý khác cũng gây ảnh hưởng đến màu sắc da vùng kín như các bệnh về gan, bệnh về tuyến giáp, bệnh về thận,...
- Do da bị thiếu dưỡng chất.
- Những phụ nữ bị thừa cân, béo phì cũng nguy cơ cao hơn về tình trạng da vùng kín thâm đen.
- Thói quen cạo lông vùng kín hoặc dùng một số loại kem dưỡng, sữa tắm có chất kích thích melanin sẽ có nguy cơ làm cho da vùng kín đậm màu.
- Phụ nữ có thói quen mặc quần bó sát hoặc quần có chất liệu không thấm hút không những làm tăng nguy cơ viêm nhiễm vùng kín mà còn khiến cho vùng kín của chị em xỉn màu.
- Ngoài các nguyên nhân đã kể đến phía trên, da vùng kín bị thâm còn có thể do một loại bệnh có tên là bệnh gai đen gây ra. Khi mắc loại bệnh này, da ở vùng kín, vùng nếp gấp cổ và nách của chị em sẽ trở nên thâm sạm và kèm theo đó là mùi hôi rất khó chịu.
Các chuyên gia khuyến cáo, nếu tình trạng đổi màu da vùng kín kèm theo những triệu chứng bất thường, đặc biệt là mùi hôi và mẩn ngứa thì chị em không nên chủ quan, cần đi khám để được kịp thời điều trị bệnh. Nếu không khám sớm, tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn tác động xấu đến sức khỏe và làm giảm khả năng sinh sản của chị em.
2. Những cách làm hồng “cô bé” ngay tại nhà
2.1. Làm hồng “cô bé” bằng khoai tây
Từ trước tới nay, khoai tây đã trở thành một loại thực phẩm có công dụng hiệu quả trong việc trị thâm da hiệu quả. Nếu bạn muốn “cô bé” trắng sáng hơn, cũng có thể sử dụng nguyên liệu này. Cách thực hiện như sau:
+ Trước hết, bạn gọt vỏ khoai tây sau đó rửa sạch và luộc chín khoai.
+ Nghiền khoai và cho thêm 2 thìa chanh, rồi khuấy đều.
+ Dùng nước ấm để vệ sinh vùng kín sạch sẽ. Sau đó lau khô và thoa đều hỗn hợp này lên “cô bé”.
+ Sau 10 phút, dùng nước mát để vệ sinh vùng kín sạch sẽ và lau khô.
+ Một tuần nên thực hiện từ 2 đến 3 lần để có được hiệu quả tốt nhất.
2.2. Sử dụng lá trầu không để làm hồng “cô bé”
Trầu không có thể dễ dàng tìm kiếm ở bất cứ đâu. Đây là bài thuốc rất hiệu quả đối với tình trạng viêm nhiễm phụ khoa. Một số chất như protein, axit amin, kẽm, canxi,... trong lá trầu không có thể giúp đẩy lùi sắc tố melanin, tái tạo tế bào mô, nhờ đó có thể cải thiện màu sắc da vùng kín. Hơn nữa, lá trầu không còn có tác dụng giúp se kín vùng kín khá hiệu quả.
Cách thực hiện cũng rất đơn giản:
+ Rửa sạch và đem ngâm lá trong nước muối trong thời gian khoảng 5 phút.
+ Sau đó vớt lá và đun sôi với nước.
+ Sau đó, tắt bếp và múc nước ra một chậu nhỏ. Vắt thêm vào nước trầu không đã đun sôi 2 muỗng nước chanh tươi nguyên chất.
+ Làm sạch vùng kín bằng nước ấm. Sau đó, sử dụng hỗn hợp nước trầu không và chanh để thoa lên da vùng kín. Lưu ý không nên thụt rửa sâu mà chỉ rửa và mát xa nhẹ nhàng bên ngoài trong khoảng thời gian là 5 phút.
+ Sau đó, dùng nước ấm rửa sạch lại.
+ Nên thực hiện hàng ngày vào mỗi buổi tối.
2.3. Làm hồng “cô bé” bằng nha đam
Nha đam có chứa một số dưỡng chất giúp làm trắng da hiệu quả. Chính vì thế mà nhiều người đã lựa chọn nguyên liệu này để làm đẹp da. Đây cũng là một công thức làm sáng da vùng kín khá hiệu quả. Ngoài ra, phương pháp này còn có thể hỗ trợ se khít lỗ chân lông và làm chậm quá trình lão hóa da.
Cách thực hiện cũng rất đơn giản: Bạn chỉ cần hòa nha đam với tinh bột nghệ với tỉ lệ 1:1/2. Sau đó bôi lên da vùng kín. Lưu ý trước và sau khi bôi cần vệ sinh vùng kín bằng nước ấm. Trong quá trình bôi dung dịch có thể kết hợp với phương pháp mát xa để dưỡng chất thấm sâu vào da. Nên thực hiện 2 đến 3 lần mỗi tuần.
Để những phương pháp làm hồng “cô bé” hiệu quả, bạn cần kiên trì thực hiện. Bên cạnh đó, cần hạn chế dùng kem tẩy lông hay dùng cạo để loại bỏ lông vùng kín, lựa chọn quần lót vừa vặn và có chất liệu thấm hút tốt. Đồng thời cần duy trì chế độ ăn lành mạnh, ưu tiên các loại rau củ quả để bổ sung vitamin và nhiều dưỡng chất làm đẹp cho da. Đặc biệt nên vệ sinh “cô bé” đúng cách để tránh viêm nhiễm và thường xuyên thăm khám phụ khoa để đảm bảo vùng kín luôn đẹp và khỏe mạnh.
|
medlatec
| 1,093
|
Bảo vệ đôi mắt trong giai đoạn lão hóa
Quá trình lão hóa tác động đến nhiều chức năng của cơ thể, trong đó bao gồm các vấn đề về tầm nhìn, thị lực. Theo khảo sát, cứ 6 người trong độ tuổi từ 45 trở lên thì có 1 người gặp các vấn đề về mắt đe dọa đến thị lực. Do đó, bảo vệ đôi mắt khi về già nên là một phần quan trọng trong kế hoạch chăm sóc sức khỏe tổng quát của bạn.
1. Các dấu hiệu thường gặp của lão hóa mắt
Theo thời gian, người lớn tuổi có xu hướng gặp các vấn đề thị lực theo các cấp độ khác nhau. Một số thay đổi thị lực phổ biến nhất khi có tuổi bao gồm:Mất khả năng nhìn gần (viễn thị và lão thị);Gặp sự cố khi phân biệt các màu sắc, ví dụ như xanh lam, đen...;Cần thêm thời gian để điều chỉnh mắt khi cường độ ánh sáng thay đổi;Nguy cơ mắc một số bệnh và tình trạng về mắt tăng lên (khô mắt, thoái hóa điểm vàng (AMD); bệnh võng mạc tiểu đường, đục thủy tinh thể, bệnh tăng nhãn áp....).Các vấn đề nghiêm trọng về mắt có thể dẫn đến chứng mất thị lực và mù lòa ở người lớn tuổi. Bệnh nhân có thể có ít hoặc không có triệu chứng ban đầu. Để duy trì tầm nhìn và cải thiện thị lực, cách tốt nhất là tuân thủ các cách bảo vệ mắt đã được các chuyên gia nhãn khoa thống nhất gợi ý.
Để duy trì tầm nhìn và cải thiện thị lực, cách tốt nhất là tuân thủ các cách bảo vệ đôi mắt
2. Người lớn tuổi nên làm gì để bảo vệ đôi mắt?
2.1. Khám mắt định kỳ. Người dưới 50 tuổi, khỏe mạnh được gợi ý nên khám mắt định kỳ 2-3 năm/ lần. Bệnh nhân trên 50 tuổi hoặc những người có yếu tố nguy cơ (mắc bệnh tiểu đường, huyết áp cao...), cần phải đi khám mắt ít nhất mỗi năm 1 lần.Tại những buổi thăm khám này, người bệnh sẽ được kiểm tra mắt và đo thị lực bởi bác sĩ nhãn khoa. Những thay đổi bình thường ở mắt lão hóa thường không gây hại cho tầm nhìn của bạn. Tuy nhiên đôi khi chúng lại là dấu hiệu ban đầu của những vấn đề nghiêm trọng hơn. Ví dụ như tình trạng chảy nước mắt, đau mắt có thể là triệu chứng của khô mắt hoặc dấu hiệu của nhiễm trùng tuyến lệ.Việc phát hiện và điều trị sớm bất kỳ vấn đề nào có thể giúp bảo vệ đôi mắt và ngăn ngừa suy giảm thị lực ở người cao tuổi.2.2. Chế độ dinh dưỡng tốt cho thị lực. Chế độ dinh dưỡng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tầm nhìn, thị lực của người lớn tuổi. Một thực đơn tốt cho mắt sẽ bao gồm:Các thực phẩm giàu axit béo Omega-3 (cá thu, cá tuyết, hạt lanh, hàu, hạt chia...);Thực phẩm giàu vitamin A,C,E (có trong các loại hoa quả, rau xanh) giúp cải thiện thị lực;Thực phẩm chứa Lutein và Zeaxanthin (có trong các loại rau cải, củ dền, đậu Hà Lan, bí ngòi...) bảo vệ điểm vàng và võng mạc.Nhìn chung, các chất dinh dưỡng này đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ẩm cho mắt, bảo vệ mắt khỏi bị nhiễm trùng hoặc suy giảm thị lực.2.3. Tuân thủ lối sống lành mạnh, cân bằngĐể bảo vệ đôi mắt người cao tuổi cũng nên chú ý đến các thói quen, lối sống hàng ngày. Ví dụ như:Theo dõi cân nặng, huyết áp và chỉ số cholesterol trong cơ thể. Nếu mắc phải các bệnh huyết áp, tiểu đường có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các bệnh về mắt nếu không được kiểm soát, điều trị;Duy trì hoạt động thể chất và cân nặng hợp lý;Hạn chế hoặc cai thuốc lá vì đây là yếu tố chính làm tiến triển bệnh thoái hóa điểm vàng;Đọc sách, làm việc trong môi trường đủ ánh sáng để tránh tạo áp lực cho mắt.2.4. Để mắt nghỉ ngơi sau khi hoạt động dài. Nếu phải sử dụng máy tính hoặc tập trung làm một việc gì đó, hãy ngừng lại sau mỗi 20 phút để dời tầm mắt khỏi công việc, nhắm mắt lại hoặc đơn giản là nhìn vào không gian đằng xa để tránh mỏi mắt.Nháy (chớp) mắt thường xuyên cũng giúp nước mắt được dàn đều trên nhãn cầu, giúp mắt đỡ bị khô và mệt mỏi. Khi lái xe đường dài, hãy luân phiên tập trung vào bảng điều khiển và các vật thể trên đường. Việc thay đổi tiêu điểm thường xuyên sẽ giúp thư giãn các cơ mắt và tránh mỏi mắt.
Để bảo vệ đôi mắt, hãy để mắt nghỉ ngơi sau khi hoạt động dài
2.5. Bảo vệ mắt khỏi các tác nhân bên ngoài. Bảo vệ mắt khỏi tác nhân bên ngoài bằng một số phương pháp như sau:Bảo vệ đôi mắt khỏi ánh sáng mặt trời bằng cách đeo kính râm ngăn bức xạ tia cực tím (UV) và đội mũ rộng vành khi đi ra ngoài;Đeo kính bảo vệ mắt khi tham gia các hoạt động tiềm ẩn rủi ro chấn thương thị lực (ví dụ: chơi thể thao, cầm súng, chơi bắn bi, các nghề nghiệp như khoan, cưa, cắt hoặc làm việc trên cao...);Tránh các mối nguy hiểm như pháo hoa, sử dụng các hóa chất mạnh như chất tẩy rửa, pin bị chảy (có thể phát nổ).2.6. Lưu ý các dấu hiệu cảnh báo ở mắt. Nếu đột nhiên gặp các vấn đề sau, hãy đến gặp bác sĩ nhãn khoa ngay lập tức để được thăm khám và điều trị:Đột nhiên không thể nhìn thấy hoặc nhìn mờ;Nhìn thấy các vết “ruồi bay” (những đốm nhỏ hoặc “mạng nhện” lơ lửng trong tầm nhìn);Bị đau và khô mắt;Song thị;Bị đỏ hoặc sưng mắt hoặc mí mắt.Trước đó, bệnh nhân hãy tìm hiểu tiền sử các bệnh về mắt của gia đình để tiện cung cấp thông tin cho bác sĩ trong quá trình thăm khám.Thông qua 6 cách bảo vệ mắt được các chuyên gia nhãn khoa gợi ý ở trên, hy vọng bạn có thể bảo vệ thị lực và giữ cho đôi mắt của mình khỏe mạnh ngay cả khi đã có tuổi.nih.gov, aao.org, webmd.com
|
vinmec
| 1,088
|
Cách phòng ngừa tai biến đột quỵ từ những thay đổi trong lối sống
Điều chỉnh và thay đổi lối sống lành mạnh là cách phòng ngừa tai biến đột quỵ hiệu quả mà mỗi người đều cần lưu ý và áp dụng.
1. Đột quỵ nguy hiểm như thế nào?
Đột quỵ (stroke) hay còn được gọi là tai biến mạch máu não thường xảy ra một cách đột ngột khi nguồn máu cung cấp tới não bị tắc nghẽn, suy giảm hoặc gián đoạn. Khi đó, não bị thiếu hụt oxy, mất dinh dưỡng và các tế bào não bắt đầu chết chỉ trong vòng vài phút. Người bị đột quỵ có nguy cơ tử vong rất cao nếu như không được phát hiện và tiến hành cấp cứu kịp thời.
Không chỉ vậy, sau đột quỵ người bệnh còn có thể gặp phải rất nhiều di chứng nặng nề khác. Trong các di chứng của đột quỵ, phổ biến nhất là gặp các rối loạn vận động như liệt, không thể đi lại hoặc đi lại khó khăn; các rối loạn về nhận thức, giao tiếp, sinh hoạt, ăn uống,… Đặc biệt, bệnh nhân sau đột quỵ còn có thể gặp rối loạn tâm lý, cảm xúc và cả chức năng tình dục,…
Vì vậy, việc phòng ngừa đột quỵ nên được quan tâm và thực hiện ở mọi người nhất là những đối tượng có nguy cơ cao.
Đột quỵ cực kỳ nguy hiểm và có thể gây ra tử vong nếu không được xử lý kịp thời.
2. Gợi ý 8 cách phòng ngừa tai biến đột quỵ
2.1 Ăn uống lành mạnh là cách phòng ngừa tai biến đột quỵ
Ăn uống lành mạnh mang lại nhiều lợi ích sức khỏe, giữ thân hình cân đối, kiểm soát cân nặng, tăng cường sức đề kháng bảo vệ cơ thể.
Ví dụ, thực hiện và duy trì tốt chế độ ăn uống nhiều chất xơ và đồ tươi sạch, hạn chế muối, đường, chất béo không tốt,.. có thể giúp ngăn ngừa phòng đột quỵ.
2.2. Vận động chăm chỉ
Tập thể dục, vận động đều đặn giúp giải tỏa stress, căng thẳng, giúp giảm lượng cholesterol xấu, tăng cường tuần hoàn máu, giúp cải thiện giấc ngủ, làm giảm các yếu tố nguy cơ như huyết áp cao, béo phì, xơ vữa động mạch,… Nhờ vậy, chăm chỉ vận động giúp giảm nguy cơ đột quỵ não và bạn sẽ cảm thấy khỏe và đẹp hơn.
Hãy chọn bất kỳ hoạt động thể chất yêu thích và luyện tập đều đặn. Tuy nhiên, cần lưu ý tập với cường độ phù hợp, tập đúng cách và không nên luyện tập quá sức.
2.3. Không hút thuốc lá
Nguy cơ bị đột quỵ não gây tử vong sẽ tăng lên nếu bạn là người hút nhiều thuốc lá. Hút thuốc lá còn làm tăng khả năng xơ vữa động mạch. Đặc biệt, với những người bệnh đã có xơ vữa động mạch thì thuốc lá là một điều cấm kỵ. Hút thuốc lá sẽ làm thúc đẩy quá trình xơ vữa thêm mạnh mẽ và kéo theo nguy cơ cao đột quỵ xảy ra.
Phòng tai biến đột quỵ bằng cách bỏ thuốc lá và tránh xa khói thuốc.
2.4. Duy trì kiểm soát huyết áp
Huyết áp cao có thể là nguyên nhân làm hỏng động mạch. Điều này được giải thích là do áp lực dòng chảy của máu lên thành động mạch khi tăng cao trong thời gian dài có thể gây ra tổn thương tim, làm hỏng thành mạch máu, dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm và tạo điều kiện hình thành nên cục máu đông trong mạch máu não. Sự có mặt của cục máu đông là nguyên nhân hàng đầu dẫn tới đột quỵ.
Do đó, cần chủ động kiểm soát huyết áp bằng cách như:
– Kiểm tra chỉ số huyết áp đúng cách một cách thường xuyên;
– Duy trì mức cân nặng hợp lý;
– Thể dục thường xuyên;
– Có chế độ ăn ít chất béo, ăn nhiều chất xơ, ăn giảm muối và đường, hạn chế uống rượu bia, các chất kích thích,…
– Người có chỉ định dùng thuốc huyết áp cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ.
2.5. Hạn chế uống rượu là cách phòng ngừa tai biến đột quỵ
Bạn nên tiết chế hoặc dừng ngay việc sử dụng rượu bia và các chất có cồn. Vì rượu làm tăng huyết áp lên ngưỡng cao, làm suy giảm sức đề kháng, ảnh hưởng tới não bộ khiến bạn mất tỉnh táo. Điều này sẽ góp phần đáng kể làm tăng nguy cơ đột quỵ.
2.6. Quản lý tốt bệnh tiểu đường
Lượng đường duy trì ở ngưỡng cao là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn tới đột quỵ. Những người mắc bệnh tiểu đường thường có nguy cơ bị xơ vữa động mạch và tăng khả năng bị huyết áp cao, cholesterol cao, béo phì, mỡ máu,… Đây đều là những yếu tố nguy cơ gây đột quỵ.
Do đó, mỗi người cần chủ động kiểm tra theo dõi đường máu đều đặn thường xuyên, đăng ký khám sức khỏe định kỳ và thực hiện lối một sống lành mạnh, sử dụng thuốc theo đúng chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ để kiểm soát tốt bệnh lý.
2.7. Tránh căng thẳng, stress
Stress hay căng thẳng là phản ứng có lợi nhằm bảo vệ cơ thể khỏi những kích ứng nào đó. Tuy nhiên nếu bị căng thẳng mạn tính, stress kéo dài lại là điều bất lợi và có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ.
Stress kéo dài cũng có thể làm nghiêm trọng thêm các yếu tố nguy cơ khác của đột quỵ như cholesterol cao, béo phì, huyết áp cao, đái tháo đường, bệnh tim,… Không chỉ vậy, stress làm suy giảm hoạt động của các hệ cơ quan, ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe.
Vì vậy, hãy tìm cách kiểm soát tốt căng thẳng, stress ở ngưỡng cho phép nếu chúng xảy ra. Đối với trường hợp người bệnh trầm cảm, cần trao đổi với bác sĩ chuyên khoa để được hướng dẫn ứng phó thích hợp.
Tránh để cơ thể phải làm việc quá sức, hoặc mệt mỏi căng thẳng kéo dài.
2.8. Kiểm soát cholesterol
Những người có chỉ số cholesterol cao dễ bị đột quỵ vì cholesterol dư thừa có thể đi đến các động mạch của cơ thể, làm động mạch bị thu hẹp và tăng nguy cơ gây đột quỵ.
Kiểm soát cholesterol phần nhiều đến từ việc kiểm soát chế độ ăn, hạn chế đồ ăn nhiều dầu mỡ, đồ ăn nhanh, đồ ăn chế biến sẵn,… Bên cạnh đó, bạn có thể sử dụng thêm các thực phẩm chức năng phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
Tham khảo và thực hiện các cách phòng ngừa tai biến đột quỵ trên đây, xây dựng lối sống lành mạnh, rèn luyện sức khỏe dẻo dai. Đột quỵ ngày một có xu hướng trẻ hóa nên cần phổ biến kiến thức phòng bệnh đúng cách tới đông đảo mọi người nhắm hạn chế những hậu quả nặng nề khó lường trước.
|
thucuc
| 1,230
|
Viêm xoang ở trẻ em: triệu chứng, biến chứng và cách phòng ngừa
Những trẻ dưới 6 tuổi, cơ địa nhạy cảm dễ dị ứng hoặc hệ miễn dịch kém,... thường xuyên mắc bệnh về đường hô hấp cũng rất dễ bị viêm xoang. Viêm xoang ở trẻ em có thể biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị sớm và đúng cách, do đó các bậc phụ huynh nên nắm rõ các thông tin về bệnh lý này.
1. Viêm xoang trẻ em có phổ biến không?
Viêm xoang thường gặp hơn ở người lớn, khi vi khuẩn, virus xâm nhập hoặc do dị ứng gây viêm lớp niêm mạc xoang. Tuy nhiên, trẻ nhỏ cũng là đối tượng có thể mắc viêm xoang, chủ yếu ở các trẻ có hệ miễn dịch kém, cơ địa dị ứng hoặc bị viêm mũi dị ứng, viêm đường hô hấp lâu ngày không khỏi. Tác nhân gây bệnh có thể từ vùng mũi hoặc hầu họng xâm nhập vào xoang gây viêm xoang.
Viêm xoang trẻ em thường bắt nguồn từ những bệnh lý sau:
Viêm mũi dị ứng: Khiến trẻ chảy dịch mũi trong thường xuyên, thở khò khè, ran ở phổi.
Viêm đường hô hấp trên: khiến trẻ bị sốt nhẹ, chảy dịch mũi, ngạt mũi, ho,...
Suy giảm miễn dịch: Ở những trẻ sinh non, trẻ có cha mẹ mắc AIDS hoặc mắc bệnh rối loạn miễn dịch.
Hen phế quản: phế quản kho thắt khiến trẻ khó thở từng cơn.
Bất thường về cấu trúc hốc mũi như: VA vòi, vẹo vách ngăn mũi,...
Khi gặp những bệnh lý trên, trẻ không được điều trị triệt để khiến triệu chứng kéo dài dễ tiến triển thành viêm xoang. Ngoài ra còn các yếu tố tác động làm tăng nguy cơ mắc bệnh như: trẻ tiếp xúc thường xuyên với khói thuốc lá, hóa chất, bụi bẩn, trẻ gầy yếu, sống trong môi trường ô nhiễm, dinh dưỡng kém,...
2. Triệu chứng và biến chứng viêm xoang ở trẻ em
Trẻ sinh ra chưa có đầy đủ các xoang hoàn thiện mà sẽ dần hình thành trong quá trình trẻ lớn lên. Cho đến khi trẻ 7 - 8 tuổi, các xoang bướm, xoang trán, xoang hàm mới xuất hiện. Do đó, triệu chứng viêm xoang ở trẻ khá khác biệt so với người lớn và thường không rõ ràng.
Viêm xoang ở trẻ nhỏ được nhận biết như sau: Trẻ sau đợt viêm đường hô hấp kéo dài nhưng vẫn còn triệu chứng sốt nhẹ, chảy nước mũi màu xanh hoặc vàng đặc, ho nhiều vào đêm, nghẹt mũi, đau đầu, ngủ không ngon giấc, cơ thể mệt mỏi,... Lúc này, rất có thể viêm đường hô hấp đã tiến triển gây viêm xoang và triệu chứng đã nặng hơn.
Viêm xoang cấp tính ở trẻ kéo dài ít hơn 4 tuần, trong đó viêm xoang mạn tính sẽ kéo dài từ 8 - 12 tuần nếu không được điều trị tích cực. Triệu chứng bệnh rầm rộ và ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ nên cần điều trị sớm và đúng cách. Tùy theo nguyên nhân gây bệnh mà bác sĩ sẽ chỉ định điều trị viêm xoang với nhiều loại thuốc và phương pháp hỗ trợ khác nhau như: Thuốc kháng sinh, thuốc dị ứng, phẫu thuật, rửa mũi xoang, xông mũi họng,...
Hơn nữa, viêm xoang ở trẻ em nếu không điều trị tốt, trẻ có thể phải đối mặt với nhiều biến chứng nguy hiểm như:
Viêm cốt tủy xương, viêm tắc tĩnh mạch hang.
Viêm phế quản mạn tính, hen suyễn, nhức đầu dai dẳng.
Viêm họng mạn tính, viêm tai giữa ứ dịch, polyp mũi.
Viêm dây thần kinh thị giác sau nhãn cầu, viêm mí mắt, viêm túi lệ, viêm tấy ổ mắt, giảm thị lực.
Viêm màng não, áp xe não.
Những biến chứng trên có thể đe dọa đến tính mạng của trẻ nếu không được phát hiện kịp thời. Viêm xoang mạn tính mà trẻ gặp phải có thể kéo dài cho đến khi trẻ trưởng thành với triệu chứng nghiêm trọng hơn.
3. Phòng ngừa viêm xoang ở trẻ em như thế nào?
Trẻ nhỏ ít gặp bệnh viêm xoang như người lớn nên không ít bậc phụ huynh chủ quan, cho rằng các triệu chứng nghẹt mũi kéo dài ở trẻ do cảm lạnh hay dị ứng thông thường. Song tình trạng bệnh kéo dài có thể trở thành mạn tính và ảnh hưởng nhiều đến chức năng hô hấp cũng như các cơ quan xung quanh xoang.
Vì thế, cần phòng ngừa viêm xoang ở trẻ nhỏ bằng các biện pháp dưới đây:
3.1. Bác sĩ sẽ chẩn đoán nguyên nhân chính xác để điều trị dứt điểm, ngăn ngừa viêm nhiễm lan rộng đến các xoang. Cha mẹ không nên tự ý mua thuốc điều trị hoặc tự ý ngưng thuốc điều trị không đúng theo chỉ định của bác sĩ.
3.2. Tránh xa tác nhân dị ứng
Với trẻ bị dị ứng hô hấp, cần bảo vệ trẻ tránh xa tác nhân dị ứng và các yếu tố cộng hưởng dẫn đến viêm đường hô hấp như: khói thuốc lá, phấn hoa, lông động vật, bụi bẩn,...
3.3. Bảo vệ hệ hô hấp
Để phòng ngừa bệnh về đường hô hấp nói chung và viêm xoang nói riêng, cần bảo vệ trẻ bằng các biện pháp sau:
Tránh cho trẻ tiếp xúc với những người có triệu chứng viêm đường hô hấp.
Hướng dẫn trẻ đánh răng, súc họng, rửa tay thường xuyên trước khi ăn và sau khi ra ngoài, tiếp xúc với người ốm.
Vệ sinh mũi cho trẻ hằng ngày bằng nước muối sinh lý.
Giữ gìn nhà cửa, môi trường sống của trẻ thông thoáng, sạch sẽ, hạn chế dùng máy lạnh hoặc nuôi vật nuôi trong nhà.
Dùng máy tạo độ ẩm không khí nếu không khí nơi trẻ sinh hoạt, học tập bị khô.
Hướng dẫn trẻ đeo khẩu trang bảo vệ khi ra ngoài, nhất là khi phải tiếp xúc với khói bụi và các tác nhân gây hại cho hệ hô hấp.
Như vậy, viêm xoang ở trẻ em có nhiều đặc điểm khác so với viêm xoang ở người lớn do đặc điểm cấu tạo xoang là khác nhau. Trẻ nhỏ mắc phải căn bệnh này cũng gặp nhiều triệu chứng khó chịu và có thể gây biến chứng nguy hiểm, cần điều trị sớm và tích cực tránh bệnh tiến triển nặng.
|
medlatec
| 1,065
|
Bí quyết kiểm soát đường huyết cho người bệnh tiểu đường
Nhiều cuộc điều tra đã chứng minh, ở Việt Nam có tới 10-20% các bệnh nhân tiểu đường không kiểm soát được đường huyết đạt mục tiêu, hậu quả là gây biến chứng nguy hiểm và tỉ lệ người tử vong do bệnh tiểu đường tăng cao.
Nguyên tắc trong điều trị bệnh tiểu đường, ngoài việc phải dùng thuốc đầy đủ theo đúng chỉ định của bác sĩ thì người bệnh tiểu đường cần thực hiện tốt những giải pháp sau đây, nhằm kiểm soát đường huyết, duy trì đường huyết mục tiêu:
1. Tuân thủ chế độ ăn uống phù hợp
Tăng cường rau củ quả tốt cho người bệnh tiểu đường
Ăn ít mỡ, đặc biệt là các loại mỡ no (saturated fat), ăn nhiều chất xơ và ăn vừa phải chất carbohydrate. Người bệnh tiểu đường không nên ăn quá no vào các bữa ăn chính. Ngoài ra cần tránh ăn muối, đường.
2. Thể dục thể thao là hoạt động cần thiết để kiểm soát lượng đường
Tập thể dục tốt cho người bệnh tiểu đường
Đối với người bệnh đái tháo đường, tập thể dục thể thao mỗi ngày hoặc ít nhất 3-5 ngày/tuần, mỗi lần từ 30-45 phút. Các bài tập tốt như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lỗi,…
3. Hạn chế sử dụng rượu bia, thuốc lá
Đây là những kẻ thù của bệnh tim mạch, trong khi người bệnh tiểu đường đã có nguy cơ cao với biến chứng tim mach, vì vậy hạn chế bia rượu, chất kích thích, ngưng hút thuốc là thực sự cần thiết để kiểm soát đường huyết.
4. Giữ thái độ lạc quan với cuộc sống
Đo đường huyết thường xuyên
5. Đo đường huyết để theo dõi tiến triển bệnh
Người bệnh tiểu đường cần đảm bảo theo dõi đường huyết thường xuyên, tránh để đường máu rơi vào vùng nguy hiểm (cao hoặc thấp quá). Theo dõi đường huyết để kịp thời thay đổi chế độ điều trị, cho phù hợp.
Theo dõi đường huyết thường xuyên để điều chỉnh chế độ sinh hoạt cho phù hợp
6. Kiểm tra huyết áp và mỡ máu định kỳ
Người bệnh tiểu đường nếu bị cao huyết áp hoặc mắc bệnh mỡ máu, cần điều trị, đối với người bệnh đái tháo đường, mục tiêu điều trị huyết áp và mỡ máu ở bệnh nhân đái tháo đường phải thấp hơn người bình thường
Theo dõi huyết áp định kỳ
7. Theo dõi và kiểm tra bàn chân mỗi ngày
Một trong những biến chứng nguy hiểm ở bệnh nhân đái tháo đường là ở bàn chân. Vì vậy, theo dõi bàn chân, khi thấy dấu hiệu gì bất thường cần báo ngay cho bác sĩ. Bởi nguy cơ cắt cụt chân ở bệnh nhân đái tháo đường cao gấp 15 lần so với người bình thường.
Đôi khi có thể bệnh nhân chỉ bị loét nhẹ bàn chân nhưng không thể liền và phải mổ cắt cụt cả bàn chân hoặc cẳng chân do hậu quả của đường huyết cao, tắc mạch máu do xơ vữa động mạch và những biến chứng thần kinh của tiểu đường.
8. Khám sức khoẻ định kỳ
Khám sức khoẻ thường xuyên
Khám mắt và đo điện tim, người bệnh tiểu đường có thể phải đối mặt với nguy cơ bị thiếu máu cơ tim rất cao, nguy hiểm hơn căn bệnh này ở người tiểu đường hầu như không có triệu chứng, và khi thấy có đau ngực hoặc mờ mắt tức là bệnh đã ở giai đoạn nặng, lúc này hiệu quả điều trị là không cao.
Vì vậy, khám mắt và làm điện tim cần thực hiện định kỳ 6 tháng/lần cho dù người bệnh không có bất kỳ dấu hiệu nào.
|
thucuc
| 644
|
Giá nhổ răng sâu có cao không, nên chọn nha khoa nào để nhổ răng sâu?
1. Khi nào thì cần phải nhổ răng sâu?
Sâu răng là tình trạng mô cứng bị tổn thương do vi khuẩn ở mảng bám gây ra quá trình hủy khoáng, hình thành các lỗ nhỏ trên răng. Tình trạng sâu răng kéo dài thì các lỗ sâu càng lớn và có thể lan tới tủy hoặc chân răng. Răng sâu do nhiều nguyên nhân, về cơ bản là do vệ sinh không đúng cách kết hợp với việc ăn uống nhiều thực phẩm chứa đường.
Các trường hợp răng sâu cần được nhổ ngay về cơ bản bao gồm:
– Răng sâu hoàn toàn: Vi khuẩn tấn công phá hủy hoàn toàn các mô cứng của răng, thậm chí còn gây viêm tủy và các vùng xung quanh chóp răng.
– Răng gãy sát nướu làm tổn thương chân răng cần phải được loại bỏ hoàn toàn để không làm ảnh hưởng tới sức khỏe răng miệng.
– Răng bị viêm tủy nặng gây ra những biến chứng nghiêm trọng không thể điều trị bảo tồn sẽ được bác sĩ chỉ định nhổ răng.
– Răng bị áp xe do nhiễm trùng răng nghiêm trọng, là biến chứng của sâu răng, viêm tủy cần phải được loại bỏ kịp thời.
Răng sâu nghiêm trọng, ảnh hưởng tới tủy và các cơ quan quanh răng cần được nhổ bỏ kịp thời
2. Trước khi nhổ răng sâu cần chuẩn bị gì?
Bác sĩ tiến hành thăm khám, tư vấn phương pháp nhổ răng sâu phù hợp với từng người
3. Giá nhổ răng sâu hiện nay có cao không?
– Răng sâu là răng cửa, răng hàm trên, răng hàm dưới có mức giá dao động từ khoảng 500.000 đồng cho tới 3.000.000 đồng một răng.
4. Nên nhổ răng sâu ở đâu an toàn, hiệu quả?
– Đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, được đào tạo bài bản và chuyên sâu tại các trường đại học lớn trong nước và quốc tế, từng có thời gian công tác tại các bệnh viện đầu ngành trong và ngoài nước.
– Trang bị hệ thống máy móc hiện đại, công nghệ nhổ răng tối tân giúp cho quá trình nhổ răng đảm bảo an toàn – không đau – hạn chế xâm lấn – hạn chế chảy máu – không tổn hại đến dây thần kinh và các răng khác.
– Quy trình nhổ răng đạt chuẩn theo quy định của Bộ Y tế tại phòng bệnh vô trùng, khử khuẩn liên tục để ngăn chặn nguy cơ nhiễm khuẩn sau khi nhổ răng.
– Không gian bệnh viện tiện nghi, sang trọng với đầy đủ đồ dùng cần thiết cho nhu cầu sử dụng của người bệnh.
– Biểu phí niêm yết rõ ràng, phù hợp kết hợp với các chương trình ưu đãi hấp dẫn giúp giảm thiểu gánh nặng tài chính của nhiều người.
|
thucuc
| 502
|
Mổ trĩ công nghệ Laser Diode: Chấm dứt ác mộng cho người bệnh trĩ
Phương pháp mổ trĩ Laser Diode – “mổ như không mổ”, không cần sử dụng đến dao mổ, giúp người bệnh trải qua ca phẫu thuật không đau, không chảy máu, chỉ mất một ngày để can thiệp và lưu viện. Mặc dù “sinh sau đẻ muộn” nhưng đây được xem là giải pháp đột phá giúp người bệnh chấm dứt ác mộng sống chung với trĩ.
Bệnh trĩ giai đoạn tiến triển: Mổ thì sợ, không mổ thì nặng lên
Đó là nỗi lòng của chị L.T.H (50 tuổi) khi phải đối mặt với tình trạng “để không được, cắt không đành” khi mắc bệnh trĩ. Chị cho biết đã phát hiện bệnh được một thời gian. Búi trĩ thò ra thụt vào, sau một thời gian thì phải dùng tay mới đẩy vào được, vô cùng bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày. Mặc dù chưa đau đớn đến mức dữ dội, nhưng bản thân bệnh nhân cảm nhận được sự tiến triển của bệnh. Khi đi khám chị được biết trĩ đang ở giai đoạn 3. Ban đầu được bác sĩ tư vấn nên mổ, chị khá lưỡng lự vì: “Cứ nghĩ đến mổ xẻ là tôi sợ lắm, sợ đau, sợ mổ chảy máu, sợ lâu lành vết mổ rồi phải nằm viện lâu. Tôi sợ bệnh viện.”- chị H. tâm sự.
Bệnh trĩ vốn được chia ra thành 4 giai đoạn. Thời điểm bệnh đang trong giai đoạn tiến triển được xếp vào độ 2, độ 3, cũng là giai đoạn tốt để mổ trĩ trước khi bệnh quá nặng. Ở bệnh nhân trĩ nội, thời điểm này là khi các búi trĩ sa dần ra ngoài theo cấp độ tăng tiến. Trong khi với bệnh nhân trĩ ngoại, đây là khi cơn đau bắt đầu xuất hiện bởi búi trĩ tăng kích thước, dần gây nghẹt hậu môn. Với các biểu hiện dần nặng như vậy, giai đoạn tiến triển của trĩ đang đặt ra một “bài toán khó” trong quyết định của người bệnh. Tình thế “tiến thoái lưỡng nan”, không dễ để quyết định giải pháp nào có thể chấm dứt ngay được nỗi ám ảnh, phiền toái đang ngày một tăng lên.
Mổ trĩ không dao kéo Laser Diode – giải pháp “vàng” xóa bỏ băn khoăn
Hiện nay có nhiều phương pháp phẫu thuật trĩ, nhưng các phương pháp truyền thống ít nhiều chưa giải tỏa được hoàn toàn tâm lý bệnh nhân. Trong bối cảnh đó, phương pháp mổ trĩ Laser Diode ra đời như một “cứu tinh”, giải quyết tình trạng nặng dần của bệnh trĩ cũng như nỗi sợ của bệnh nhân.
Bác sĩ CKI Phí Văn Tự cho biết, nếu như các phương pháp mổ trĩ truyền thống loại bỏ búi trĩ bằng dao mổ thì Laser Diode không cần đến dụng cụ này. Công nghệ mổ trĩ Laser Diode triệt tiêu mạch nuôi trĩ và làm xẹp các mô trĩ bằng năng lượng cực lớn từ laser diode. Các búi trĩ được loại bỏ mà không cần đến bất kỳ vết cắt mổ nào.
Ưu điểm đầu tiên của phương pháp này chính là hiệu quả, can thiệp tốt cho trĩ độ 2,3. Laser Diode giải quyết được sự băn khoăn của người bệnh giữa việc lựa chọn có nên mổ hay không khi thuốc không còn tác dụng nhiều. Tiếp theo, không đau, không chảy máu với độ xâm lấn cực hạn chế cũng là ưu điểm lớn của phương pháp này. “Độ rộng của vết đường dẫn laser vào trong búi trĩ chỉ khoảng 1-2mm, do vậy độ xâm lấn cực kỳ thấp. Nhờ vậy, bệnh nhân không có cảm giác đau, không chảy máu. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ cũng rất thấp bởi vết mổ “có như không có”. Thời gian hồi phục nhanh hơn, vệ sinh sau mổ cũng không còn là thách thức lớn đối với bệnh nhân và người chăm sóc”, bác sĩ Tự cho biết thêm.
Với phương pháp Laser Diode, thời gian thực hiện phẫu thuật chỉ rơi vào khoảng 30-40 phút, thời gian hồi phục của bệnh nhân hồi phục hậu phẫu rút ngắn chỉ khoảng một ngày. Từ đó giúp tiết kiệm nhiều thời gian và chi phí cho người bệnh. Bên cạnh đó, Laser Diode có thể hạn chế được hẹp hậu môn – biến chứng quan trọng sau mổ trĩ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt của bệnh nhân.
|
thucuc
| 762
|
Xét nghiệm di truyền đối với ung thư đại trực tràng
Ung thư đại trực tràng là căn bệnh nguy hiểm có thể gây ảnh hưởng đến tính mạng nếu như không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Câu hỏi được nhiều người đặt ra là ung thư đại trực tràng có di truyền không và nếu có thì xét nghiệm di truyền có giúp phát hiện sớm căn bệnh này hay không?
1. Ung thư đại trực tràng di truyền là gì?
Ung thư đại trực tràng là tình trạng ung thư bắt đầu từ ruột kết hoặc trực tràng và tên gọi của bệnh phụ thuộc vào vị trí khối u bắt đầu nên có thể được gọi là ung thư ruột kết hoặc ung thư trực tràng. Tiền sử gia đình là một phần quan trọng của nguy cơ ung thư đại trực tràng. Theo các nghiên cứu thì có khoảng 5-10% các trường hợp ung thư đại trực tràng là có yếu tố di truyền (gia đình). Ung thư di truyền xảy ra khi những thay đổi hoặc đột biến trong gen được truyền lại từ cha mẹ của người bệnh và những đột biến này gây ra các hội chứng ung thư mang tính gia đình, có thể dẫn đến ung thư. Tuy nhiên, không thể khẳng định chắc chắn rằng khi gia đình có người mắc bệnh ung thư là mọi người đều mắc bệnh. Do đó, xét nghiệm đột biến gen là một cách để nhận biết nguy cơ phát triển ung thư ở các thế hệ sau.
2. Những đột biến gen liên quan đến ung thư đại trực tràng là gì?
Đột biến gen được các nhà khoa học ví như lỗi chính tả trong mã di truyền của gen. Những người có đột biến gen có thể có nguy cơ mắc các bệnh ung thư cao hơn mức trung bình so với những người khác.Ba hội chứng thường gây ra ung thư đại trực tràng di truyền là:Ung thư đại trực tràng không đa polyp do di truyền (HNPCC): Còn được gọi là Hội chứng Lynch. Khoảng 2-4% trường hợp ung thư đại trực tràng là do mắc hội chứng này. Các gen thường bị ảnh hưởng nhất trong HNPCC bao gồm MLH1, MSH2, MSH6 và PMS2. Những người mắc hội chứng này có nguy cơ phát triển ung thư ruột kết cao hơn người bình thường. Ngoài ra, họ cũng có nguy cơ cao mắc bệnh ung thư dạ dày, buồng trứng và một số bệnh ung thư khác.Bệnh đa polyp tuyến gia đình (FAP) : Gen bị ảnh hưởng trong FAP là gen APC làm cho trong một cơ thể người phát triển ra nhiều khối u (gọi là polyp) trong ruột kết và trực tràng. Điều này có thể xảy ra ở cả nam và nữ và có thể bắt đầu ở thanh thiếu niên và người trưởng thành. Vì vậy, nhiều polyp phát triển đến mức có nguy cơ cao là một hoặc một số trong số chúng trở thành ung thư. Khoảng 1% của tất cả các trường hợp ung thư đại trực tràng là do hội chứng này gây ra. Nếu không được điều trị kịp thời thì hầu hết những người bị FAP sẽ phát triển ung thư ruột kết hoặc trực tràng vào lúc khoảng 40 tuổi. Những người bị FAP cũng có nguy cơ phát triển các khối u ở các bộ phận khác của cơ thể bao gồm tuyến giáp, tuyến tụy hoặc gan. Hai tập hợp con của hội chứng này là FAP giảm độc lực (AFAP) và hội chứng Gardner.APCI 1307K : Đột biến này xảy ra trên cùng một gen gây ra FAP. Và giống như FAP, nó gây ra nhiều polyp trong đại tràng và trực tràng, có thể dẫn đến ung thư ruột kết hoặc trực tràng khi còn trẻ. Tuy nhiên, đột biến này chỉ được tìm thấy ở những cá nhân gốc Do Thái Ashkenazi.Các hội chứng khác có thể dẫn đến ung thư đại trực tràng bao gồm:Hội chứng Peutz-Jeghers (PJS): Hội chứng này có thể gây ra một loại polyp hoặc khối u phát triển nhất định trong ruột được gọi là “u thịt hamartoma”. Hội chứng này gây ra nguy cơ cao hơn nhiều đối với ung thư đại trực tràng, cũng như ung thư tuyến tụy, vú và buồng trứng, trong số những người khác. Gen bị ảnh hưởng trong PJS là gen STK11 (LKB1).Polyposis liên quan đến MUTYH (MAP): Hội chứng này cũng gây ra nhiều polyp hình thành trong đại tràng và gây ra nguy cơ cao bị ung thư đại trực tràng cũng như các bệnh ung thư khác của đường tiêu hóa và tuyến giáp. Gen bị ảnh hưởng trong MAP là gen MUTYH.
3. Những đối tượng nào nên làm xét nghiệm di truyền ung thư đại trực tràng?
Nếu trong gia đình bạn có người mắc bệnh ung thư hoặc polyp đại trực tràng thì bản thân các thành viên sẽ có nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng cao hơn. Nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng gia đình của bạn cao hơn nếu bạn có một trong số các yếu tố sau:Một thành viên cấp một trong gia đình như bố mẹ, anh trai hoặc chị gái bị ung thư.Hai hoặc nhiều thành viên trong gia đình ở mức cấp 1 hoặc ở xa mắc bệnh ung thư.Hai hoặc nhiều thành viên trong gia đình ở cấp 1 trở lên mắc bệnh ung thư đại trực tràng.Các thành viên gia đình được chẩn đoán mắc bệnh ung thư khi còn nhỏ.Khi gia đình có tiền sử mắc bệnh ung thư đại trực tràng thì bước đầu tiên cần thực hiện đó là xét nghiệm một thành viên trong gia đình đã bị ung thư đại trực tràng. Nếu bản thân người đó bị phát hiện có đột biến gen có hại thì các thành viên khác trong gia đình có thể được xét nghiệm để xem họ có mang trong người đột biến tương tự hay không.Nếu bạn lo lắng rằng bản thân mình hoặc gia đình có mắc phải đột biến gen hoặc hội chứng nào hay không thì có thể gặp trực tiếp các chuyên gia về di truyền. Họ sẽ xem xét các rủi ro và lợi ích của việc xét nghiệm cũng như kết quả sẽ ảnh hưởng như thế nào đến các khuyến nghị tầm soát và phòng ngừa ung thư trong tương lai.org
|
vinmec
| 1,096
|
Cách trị táo bón cho trẻ sơ sinh hiệu quả ba mẹ nên biết
Trẻ sơ sinh bị táo bón khiến cha mẹ lo lắng và không biết nên làm thế nào cho đúng bởi ở độ tuổi này, hệ tiêu hóa của trẻ vô cùng nhạy cảm. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ một số cách trị táo bón cho trẻ sơ sinh hiệu quả cũng như những kiến thức cơ bản nhất về tình trạng này của trẻ.
1. Cha mẹ nhận biết bé bị táo bón
Táo bón ở trẻ cũng giống như ở người lớn, là tình trạng bé khó đi ngoài, các chất thải qua đường đại tiện khó đẩy ra ngoài cơ thể. Khi trẻ bị táo bón, cơ thể bé sẽ phát ra một số tín hiệu sau đây:
Trẻ sơ sinh bị táo bón khiến nhiều cha mẹ lo lắng
1.1. Số lần đại tiện giảm rõ rệt
Đây là dấu hiệu cơ bản và dễ dàng nhận biết nhất khi trẻ bị táo bón. Nếu trẻ đi ngoài ít hơn thông thường và tình trạng đi ngoài giảm rõ rệt theo từng ngày thì rất có thể trẻ đang gặp phải vấn đề táo bón. Cha mẹ có thể dựa vào mức đi ngoài bình thường ở trẻ theo từng độ tuổi dưới đây để biết con có đang tiêu hóa bình thường hay không:
– Trẻ 1 tháng tuổi được bú sữa mẹ hoàn toàn đi ngoài từ 3 – 5 lần, trẻ có ăn sữa công thức sẽ đi ngoài từ 1 – 3 lần.
– Trẻ từ 2 tháng tuổi bú sữa mẹ hoàn toàn sẽ đi ngoài từ 2 – 3 lần/ ngày. trẻ ăn sữa công thức hoặc có bổ sung sữa công thức sẽ đi ngoài từ 1 – 2 lần/ngày, tính chất phân cũng dẻo và hăng hơn so với trẻ ăn sữa mẹ hoàn toàn.
1.2. Trẻ quấy khóc và ít ăn hơn
Quấy khóc và bỏ ăn là dấu hiệu thứ hai cha mẹ cần lưu tâm. Khi bị táo bón, phân không được đào thải ra ngoài gây nên tình trạng ứ tắc, thậm chí hấp thụ ngược khiến trẻ có cảm giác chán ăn. Đồng thời, khi bị táo bón, phân ở lâu trong ruột sẽ bị hấp thu nước khiến tính chất phân trở nên rắn hơn, vô hình chung khiến trẻ khó chịu và đau đớn khi cơ thể cố đẩy phân ra bên ngoài.
1.3. Tình trạng đầy bụng
Đầy bụng là hệ quả thường gặp của tình trạng táo bón. Cha mẹ có thể dùng tay sờ nhẹ vào bụng của trẻ thấy cương cứng và hơi phình bụng. Ngoài ra, trẻ liên tục phải đỏ mặt do cố gắng đẩy phân ra ngoài khi muốn đi tiêu.
2. Nguyên nhân có thể khiến trẻ bị táo bón
Nhiều cha mẹ thường thắc mắc tại sao trẻ chỉ ăn sữa mẹ hoàn toàn vẫn bị táo bón. Trên thực tế, táo bón ở trẻ sơ sinh do rất nhiều nguyên nhân và yếu tố tác động.
2.1. Táo bón do không được cung cấp đủ nước
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất của tình trạng táo bón ở trẻ sơ sinh. Nguồn nước cung cấp cho trẻ được cung cấp hoàn toàn bởi sữa mẹ hoặc sữa công thức. Khi bé không được bú đủ sữa mẹ hoặc sữa công thức pha quá đặc,.. đều khiến trẻ không được uống đủ nước dẫn đến phân khô hơn và lâu dần gây nên táo bón. Tuy nhiên theo thống kê, tỷ lệ trẻ bú mẹ hoàn toàn bị táo bón thấp hơn rất nhiều lần so với trẻ uống sữa công thức một phần hoặc hoàn toàn.
2.2. Chế độ ăn uống của mẹ
Chế độ ăn của mẹ ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng sữa. Đặc biệt với trẻ bú mẹ hoàn toàn, nếu mẹ thường xuyên ăn đồ cay nóng, chế độ ăn nhiều chất béo, ít chất xơ và các khoáng chất thì bé dễ bị táo bón hơn.
2.3. Sử dụng kháng sinh điều trị
Khi mẹ phải sử dụng kháng sinh hoặc bé sử dụng kháng sinh để điều trị bệnh lý nào đó thì tình trạng táo bón cũng rất dễ xảy ra. Nguyên nhân bởi cơ thể trẻ lúc này cần một lượng lớn nước để có thể đào thải các chất độc ra ngoài cơ thể nên dễ gây táo bón.
2.4. Táo bón do bệnh lý
Trẻ gặp các bệnh lý bẩm sinh như các bệnh về đại tràng, suy giáp ,.. sẽ khiến trẻ bị táo bón.
Trẻ gặp
3. Cách trị táo bón cho trẻ sơ sinh hiệu quả
Khi trẻ bị táo bón, cha mẹ hãy bình tĩnh và xử lý theo từng bước sau đây:
3.1. Điều chỉnh chế độ ăn của cả mẹ và bé
Trước hết, ba mẹ hãy xem bé đã được bú đủ hay chưa, sữa công thức pha có đúng tỷ lệ hay không để điều chỉnh phù hợp. Song song với đó, nếu bé có ăn sữa mẹ, hãy thay đổi chế độ ăn của mẹ: dùng nhiều rau xanh hơn, hạn chế các đồ ăn dầu mỡ, cay nóng. Đối với trẻ dùng sữa công thức, hãy xem xét bé có thực sự phù hợp với loại sữa này hay không và có biện pháp đổi sang loại sữa phù hợp với trẻ hơn.
3.2. Sử dụng các biện pháp kích thích đi ngoài cho trẻ
Xoa bụng cho bé là một trong những cách trị táo bón cho trẻ sơ sinh hiệu quả
Bên cạnh việc điều chỉnh chế độ ăn, một số biện pháp tác động vật lý sau đây cũng giúp trẻ dễ đi ngoài hơn:
– Cho trẻ ngồi trong chậu nước ấm: Nước ấm sẽ giúp phần hậu môn của trẻ được thư giãn và thả lỏng. Khi ngâm hậu môn của trẻ trong nước ấm, cha mẹ có thể kết hợp xoa mông cho trẻ để trẻ dễ đi ngoài hơn.
– Matxa bụng cho bé: Sau khi ăn 1h, ba mẹ có thể nhẹ nhàng mát xa bụng cho bé. Mẹ dùng ngón tay trỏ và ngón tay giữa đặt ở rốn của trẻ, xoa nhẹ xung quanh theo chiều kim đồng hồ hình xoắn ốc để giúp bé được thư giãn. Động tác này sẽ hỗ trợ hệ tiêu hóa của trẻ co bóp tốt hơn. Mỗi lần xoa nên kéo dài 5 – 10 phút.
– Động tác đạp xe: Khi đạp xe cho bé, cha mẹ cầm hai chân và di chuyển nhẹ nhàng chân bé mô phỏng đạp xe theo không trung. Lưu ý không nên thực hiện khi bé vừa ăn xong.
4.3. Đưa bé đưa đi kiểm tra
Khi tình trạng táo bón của trẻ không được cải thiện, hãy đưa trẻ đi thăm khám
Khi đã cải thiện bằng một loạt các biện pháp nêu trên nếu bé vẫn bị táo bón và không thể đi ngoài trong suốt 2 – 3 hôm, hãy đưa bé đi kiểm tra ngay để can thiệp kịp thời, tránh ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ.
4.4. Phân biệt táo bón ở và thời kỳ giãn ruột ở trẻ
Táo bón và giãn ruột ở trẻ đều có chung biểu hiện là trẻ không đi ngoài. Thậm chí trong thời gian giãn ruột, bé có thể nhịn đi ngoài đến 1 tuần. Cha mẹ cần phân biệt rất rõ táo bón và giãn ruột sinh lý thông qua những dấu hiệu sau đây.
– Giãn ruột sinh lý có thể xuất hiện từ tháng thứ hai.
– Giãn ruột sinh lý có thể kéo dài 5 ngày, 7 ngày và thậm chí tới 15 ngày tùy thuộc vào cơ địa của trẻ.
– Hoàn toàn không gây ảnh hưởng tới ăn uống của trẻ: trẻ ăn uống bình thường, ngủ bình thường, không quấy khóc, không bỏ bú.
– Khi bé đi ngoài phân vẫn rất mềm và hoàn toàn không có bất thường gì so với trước đó.
Trên đây là một số chia sẻ cho ba mẹ về cách trị táo bón cho trẻ sơ sinh hiệu quả. Hi vọng rằng bài biết sẽ giúp cha mẹ có thêm những thông tin hữu ích áp dụng trong hành trình nuôi dạy con trẻ đúng cách và thông minh nhé!
|
thucuc
| 1,416
|
Các dấu hiệu F0 sắp khỏi bệnh
Covid-19 là đại dịch toàn cầu với tỷ lệ người mắc và tử vong ở mức rất cao. Điều này dẫn đến tâm lý hoang mang của bệnh nhân, dẫn đến việc họ muốn tìm hiểu về những dấu hiệu F0 sắp khỏi bệnh. Vậy F0 sắp khỏi bệnh sẽ có những biểu hiện gì?
1. Các giai đoạn của COVID-19
Để tìm hiểu về những dấu hiệu F0 sắp khỏi bệnh, việc đầu tiên chúng ta cần biết chính là những giai đoạn mà bệnh nhân Covid-19 sẽ trải qua. Hiểu rõ các giai đoạn của bệnh sẽ giúp bệnh nhân tránh khỏi tâm lý lo lắng, hoang mang, và đồng thời giúp xác định những thời điểm cần nhập viện để điều trị và theo dõi.Theo các chuyên gia, Covid-19 sẽ trải qua những giai đoạn cơ bản như sau:Giai đoạn ủ bệnh: Thời gian ủ bệnh của SARS-Co. V2 trung bình khoảng 5 ngày, tính từ lúc phơi nhiễm đến khi khởi phát những triệu chứng đầu tiên;Giai đoạn lây bệnh: Lúc này tải lượng virus trong cơ thể ở mức cao nhất, bắt đầu khoảng 1 ngày trước khi khởi phát triệu chứng và đạt đỉnh trong tuần đầu tiên. Giai đoạn này SARS-Co. V2 rất dễ lây lan cho người khác, do đó những trường hợp có các triệu chứng gợi ý kèm yếu tố dịch tễ cần cách ly tuyệt đối với người khác trong giai đoạn này;Giai đoạn bệnh nhẹ và trung bình (Mild-Moderate illness): Giai đoạn này xuất hiện các triệu chứng do những tác động trực tiếp của SARS-Co. V2 lên cơ thể. Bệnh nhân sẽ có các dấu hiệu tương tự bệnh cảm cúm thông thường nhưng không suy hô hấp, do đó có thể điều trị tại nhà dưới sự giám sát từ xa của nhân viên y tế. Các triệu chứng của Covid-19 sẽ đạt đỉnh từ ngày thứ 4 đến ngày thứ 6. Covid-19 có thể dừng lại ở giai đoạn này mà không tiến triển sang giai đoạn nặng, sau đó bệnh giảm dần và hết hoàn toàn sau khoảng 10 ngày;Giai đoạn bệnh nặng (Severe illness): Một số ít trường hợp bệnh nhân Covid-19 sẽ chuyển sang giai đoạn nặng, chủ yếu là bệnh nhân béo phì, có nhiều bệnh lý nền hoặc tuổi cao. Giai đoạn bệnh nặng thường bắt đầu từ ngày thứ 7 (dao động từ ngày 4 đến ngày 8). Các triệu chứng nặng là kết quả của việc hệ miễn dịch phản ứng quá mức với virus, nặng nhất là tình trạng suy hô hấp (bệnh nhân khó thở, giảm Sp. O2 và tăng nhịp thở). Giai đoạn này đòi hỏi người bệnh phải nhập viện để hỗ trợ oxy và các phương pháp điều trị tích cực khác. Đặc biệt, một số bệnh nhân sẽ diễn tiến đến mức độ rất nặng, nguy kịch và nguy cơ tử vong rất cao.
2. Những dấu hiệu F0 sắp khỏi bệnh?
Điều trị Covid bao lâu thì khỏi là thắc mắc chung của rất nhiều người, đặc biệt là các F0 và F1. Theo các chuyên gia, thời gian mắc cũng như thời gian điều trị Covid-19 kéo dài bao lâu phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác nhau, có thể kể đến như thể trạng, mức độ nặng nhẹ, tình trạng tiêm vaccine của người bệnh, độ tuổi và các bệnh lý nền (nếu có).Ở những F0 không có triệu chứng hoặc biểu hiện nhẹ không kèm theo viêm phổi thì có thể bình phục sau khoảng từ 1-2 tuần, những dấu hiệu F0 sắp khỏi bệnh bao gồm hết sốt, hết ho, hết đau họng và đặc biệt xét nghiệm SARS-Co. V2 phải âm tính.Đối với những bệnh nhân có biểu hiện của giai đoạn nặng như viêm phổi hay suy hô hấp thì thời gian điều trị và hồi phục sẽ lâu hơn (khoảng 3-6 tuần) và còn khác nhau giữa từng ca bệnh cụ thể. Những dấu hiệu F0 sắp khỏi bệnh bao gồm thở dễ hơn, chỉ số Sp. O2 đạt yêu cầu, bệnh nhân không còn sốt và những biểu hiện của tình trạng nhiễm trùng cải thiện.Theo một nghiên cứu trên toàn bộ 2.900 người mắc Covid-19 tại bang NSW của Australia ghi nhận 20% người bệnh nhiễm SARS-Co. V2 hết hoàn toàn các triệu chứng sau 10 ngày, 60% hồi phục âu 20 ngày, 80% sau 30 ngày, 91% hết sau 60 ngày, 93% hết sau 90 ngày và 96% hết sau 120 ngày (lưu ý đây là tỷ lệ cộng dồn). Cũng theo nghiên cứu này, bệnh nhân càng lớn tuổi, có nhiều bệnh lý nền và giới nữ có xu hướng phục hồi chậm hơn.Qua đây cho thấy, bệnh Covid-19 có thời gian phục hồi bệnh lâu hơn các bệnh do virus ở đường hô hấp khác. Giải thích cho điều này các chuyên gia cho biết là do trong quá trình bệnh, SARS-Co. V2 đã tác động và ảnh hưởng đến tất cả các cơ quan trong cơ thể, do đó người bệnh cần nhiều thời gian để hồi phục hơn các bệnh lý tương tự. Bên cạnh đó, một số yếu tố khách quan như việc phải nhập viện, những tác động trong quá trình cách ly, điều trị cũng góp phần vào việc chậm hồi phục của người bệnh Covid-19.Thời gian mắc bệnh cấp tính trung bình của bệnh Covid-19 là 4 tuần. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân vẫn còn triệu chứng sau 4 tuần thì gọi là mắc COVID-19 kéo dài (Long COVID-19) tức là vẫn còn trong giai đoạn bệnh. Với người bệnh còn triệu chứng sau 3 tháng thì được gọi là hậu Covid-19 (Post Covid-19). Tuy nhiên, những tên gọi và các mốc thời gian này vẫn còn có sự khác nhau giữa các quốc gia và các tổ chức. Do đó vẫn cần thời gian nghiên cứu tiếp, vì Covid-19 cũng khá mới với nhân loại.
|
vinmec
| 1,006
|
Nội soi dạ dày đường mũi – Xóa tan mọi khó chịu
NỘI SOI DẠ DÀY QUA ĐƯỜNG MŨI LÀ GÌ?
Trong nội soi dạ dày qua đường mũi, , bác sĩ sẽ đưa ống soi dạ dày qua đường mũi vào thực quản rồi xuống dạ dày.
Khác với nội soi thường qua đường miệng, trong thủ thuật này, bác sĩ sẽ đưa ống soi dạ dày qua đường mũi vào thực quản rồi xuống dạ dày. Nhờ quan sát hình ảnh trên máy soi, bác sĩ có thể biết được các bất thường đang diễn ra trong dạ dày, từ đó đưa ra chẩn đoán chính xác và tư vấn điều trị hiệu quả.
AI CẦN LÀM NỘI SOI DẠ DÀY QUA ĐƯỜNG MŨI?
Nên nội soi dạ dày ngay khi:
Đặc biệt nội soi dạ dày qua đường mũi không gây buồn nôn, khó chịu, ít làm tăng huyết áp hay nhịp tim, vì thế rất thích hợp cho những bệnh nhân lo sợ nội soi ngả miệng.
NỘI SOI DẠ DÀY QUA ĐƯỜNG MŨI CÓ GÌ ĐẶC BIỆT?
Nội soi dạ dày qua đường mũi không gây khó chịu hay buồn nôn, đồng thời không ảnh hưởng tới nhịp tim, huyết áp.
Ít gây khó chịu
Khác với nội sọi dạ dày qua đường miệng dễ khiến người bệnh cảm thấy buồn nôn và ói mửa, nội soi dạ dày đường mũi sử dụng ống nội soi nhỏ đi qua ngả mũi sẽ ít gây kích thích vào lưỡi gà, vòm khẩu cái, đáy lưỡi và làm giảm phản xạ nôn ói, thậm chí người bệnh vẫn có thể nói chuyện bình thường với bác sĩ trong quá trình nội soi.
An toàn hơn
Mỗi khi tới bệnh viện để thăm khám một vấn đề sức khỏe nào đó, lo lắng là điều không thể tránh khỏi của nhiều người. Với những trường hợp phải nội soi qua đường miệng, cảm giác này càng tăng lên gấp bội vì sự kích thích của ống nội soi thường gây ra phản xạ nôn ói, khiến nhịp tim và huyết áp tăng cao. Tuy nhiên với phương pháp nội soi qua đường mũi thoải mái, dễ chịu, sẽ ít gây ra thay đổi về huyết áp hay nhịp tim, an toàn hơn so với nội soi qua đường miệng.
Bên cạnh đó người bệnh cũng không cần phải lo lắng về tình trạng đau đầu, buồn ngủ, mệt mỏi… như ở nội soi gây mê vì phương pháp nội soi dạ dày qua đường mũi không cần gây mê.
Tâm lý người bệnh ổn định, bác sĩ dễ dàng thực hiện thủ thuật, hạn chế nguy cơ xảy ra các biến chứng không mong muốn đồng thời việc quan sát hình ảnh bên trong dạ dày cũng được quan sát rõ ràng hơn, giúp chẩn đoán chính xác.
Đội ngũ bác sĩ giỏi, giàu kinh nghiệm
Hệ thống máy nội soi hiện đại, góp phần hỗ trợ chẩn đoán ung thư sớm
Nhằm hỗ trợ phát hiện sớm và chẩn đoán chính xác các bệnh lý về dạ dày, bệnh viện đã đầu tư trang bị hệ thống máy nội soi phóng đại hình ảnh dải sáng phổ hẹp (NBI) CV – 170 – OLYMPUS, cho hình ảnh quan sát rõ ràng hơn, nhờ đó góp phần hỗ trợ chẩn đoán và tầm soát được các bệnh ung thư đường tiêu hóa ở giai đoạn sớm.
Đặt lịch hẹn nhanh chóng
Chi phí hợp lý
Ý KIẾN CỦA NGƯỜI BỆNH
Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
|
thucuc
| 585
|
Công dụng thuốc Magaltab
Thuốc Magaltab được sử dụng trong điều trị ngắn và dài hạn các triệu chứng đường tiêu hóa, tăng tiết acid. Thuốc có thành phần Aluminum hydroxide và Magnesium hydroxide. Cùng tìm hiểu chi tiết hơn về công dụng, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng thuốc Magaltab qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Magaltab là thuốc gì?
Magaltab thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, được bào chế dưới dạng viên nén nhai, đóng theo hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 30 vỉ xé x 10 viên và chai 50 viên.Thuốc Magaltab có thành phần chính là Aluminum hydroxide và Magnesium hydroxide cùng các thành phần tá dược khác.
2. Chỉ định dùng thuốc Magaltab
Thuốc Magaltab được sử dụng trong các trường hợp:Điều trị ngắn và dài hạn các chứng loét đường tiêu hóa.Phòng ngừa và làm giảm triệu chứng loét kèm chảy máu dạ dày tá tràng do stress.Trào ngược dạ dày thực quản, giảm do tăng tiết acid, tăng vận động dạ dày, ruột bị kích ứng và co thắt.Các triệu chứng do tăng acid dạ dày như: Đầy hơi khó tiêu, viêm dạ dày, ợ chua, viêm tá tràng, viêm thực quản, thoát vị khe, chế độ ăn không thích hợp, nhiễm độc alcool.Đau sau phẫu thuật.
3. Liều lượng - Cách dùng thuốc Magaltab
Magaltab được dùng cho đường uống, người bệnh nên nhai nhuyễn viên thuốc. Có thể nhai thuốc lúc đau hay sau bữa ăn từ 20 đến 1 giờ vào lúc đi ngủ hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.Liều dùng thuốc Magaltab đối với người lớn > 16 tuổi tham khảo như sau:Loét đường tiêu hoá và viêm dạ dày: 1-2 viên Magaltab mỗi 4 giờ.Tăng tiết acid dạ dày: 1-2 viên Magaltab sau khi ăn hay khi cần.Tối đa dùng Magaltab 6 lần/ngày.Không dùng quá 12 viên Magaltab/ngày.
4. Chống chỉ định dùng thuốc Magaltab
Thuốc Magaltab không được sử dụng trong các trường hợp sau:Glaucoma góc đóng.Tắc liệt ruột, hẹp môn vị.Suy thận nặng.Giảm Phosphat máu.Trẻ em.Người bệnh mẫn cảm với Aluminum hydroxide và magnesium hydroxide hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc.
5. Tương tác thuốc Magaltab
Dưới đây là một số tương tác thuốc Magaltab đã được báo cáo, người bệnh cần thận trọng khi phối hợp:Thuốc chống lao như Ethambutol và Isoniazide, thuốc Cycline, Fluoroquinolone, Lincosanide, các thuốc kháng Histamine H2, Aténolol, Métoprolol, Propranolol, Chloroquine, Diflunisal, thuốc Digoxine, Diphosphonate, thuốc Fluorure sodium, Prednisolone, thuốc Dexamethasone, Indométacine, Kétoconazole, Lanzoprazole, thuốc an thần kinh nhóm Phénothiazine, Pénicillamine, Phosphore, muối sắt, thuốc Sparfloxacine khi kết hợp dùng chung với thuốc Magaltab làm giảm sự hấp thu qua đường tiêu hóa của các thuốc trên.Thuốc Kayexalate kết hợp chung với thuốc Magaltab làm giảm khả năng gắn kết của nhựa vào kali, với nguy cơ nhiễm kiềm chuyển hóa ở người suy thận.Dẫn xuất salicylate phối hợp chung với thuốc Magaltab làm tăng bài tiết các salicylate ở thận do kiềm hóa nước tiểu.
6. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Magaltab
Trong quá trình sử dụng thuốc Magaltab, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn như:Rối loạn hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn, ngứa, mày đay, phù mạch, phản ứng phản vệ.Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy, táo bón.Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Tăng magnesi trong máu, tăng lượng nhôm trong máu, giảm phosphat trong máu.Sử dụng thuốc ở liều cao có thể dẫn đến tiêu xương, tăng calci niệu, nhuyễn xương.
7. Chú ý đề phòng khi dùng thuốc Magaltab
Người bệnh cần lưu ý một số nội dung sau trước khi sử dụng thuốc Magaltab điều trị.Thận trọng dùng Magaltab cho người bệnh suy mạch vành, suy tim hoặc phì đại tuyến tiền liệt.Thuốc Magaltab không dùng cho những trường hợp không dung nạp fructose, hội chứng kém hấp thu glucose hoặc galactose, hoặc mọi trường hợp suy giảm sucrase-isomaltase vì có chứa sorbitol và sucrose.Nếu người bệnh có chế độ ăn có photpho thấp, nhôm hydroxyd có thể gây thiếu hụt phospho.Những người bệnh suy thận, nồng độ huyết thanh của cả nhôm và magnesi tăng, ở những người bệnh này nếu dùng lâu dài Magaltab với nồng độ cao của muối nhôm và magnesi có thể dẫn đến bệnh não, sa sút trí tuệ, thiếu máu hồng cầu nhỏ hay làm xấu hơn tình trạng loãng xương do lọc máu.Nhôm hydroxyd có thể không an toàn trên những người bệnh tiểu porphyrin đang lọc máu.Thận trọng dùng Magaltab cho người bệnh bị đái tháo đường bởi vì lượng đường có trong viên thuốc. Nếu sử dụng thuốc Magaltab hơn 10 ngày nhưng triệu chứng vẫn kéo dài dai dẳng hoặc diễn biến xấu hơn, người bệnh cần được tiến hành tầm soát nguyên nhân và đánh giá lại việc điều trị.Bài viết cung cấp thông tin thuốc Magaltab có tác dụng gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Magaltab theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
|
vinmec
| 851
|
5 triệu chứng bất ngờ của tiểu đường
Không phải cứ bị tiểu đường tuýp 2 là bạn lại có các triệu chứng quen thuộc như cơn khát dai dẳng không hết, hay đi tiểu tiện và cảm thấy tê tay chân.
Ảnh minh họa: Internet
Theo
, có những dấu hiệu bất ngờ khác cũng cảnh báo về lượng đường bất thường trong máu của bạn. Dưới đây là một số dấu hiệu cho bạn nhận biết:
1. Bạn nhận thấy những thay đổi ở da
Da bạn xuất hiện các mảng màu sẫm ở các nếp gấp của da, thường ở mặt sau của cổ, khuỷu tay hoặc đốt ngốn tay thường là dấu hiệu cảnh báo sớm mức độ đường trong máu quá cao.
Theo TS. Sanjiv Saini, một bác sĩ da liễu ở Edgewater, Maryland, Mỹ: Mặc dầu các yếu tố di truyền hoặc kích thích tố cũng có thể gây ra các rối loạn ở da, gọi là bệnh gai đen (acanthosis nigricans) nhưng “khi tôi nhận thấy những mảng da như thế, điều đầu tiên tôi làm là kiểm tra đường huyết của bệnh nhân. Mức insulin tăng cao thúc đẩy sự tăng trưởng của tế bào da và melanin, một sắc tố trong những tế bào này, khiến cho các mảng da trở nên sẫm màu hơn”.
Việc kiểm tra máu có thể cho thấy các bệnh nhên đã bị tiểu đường, nhưng nhiều khả năng nó sẽ phát hiện nồng đồ đường huyết cao hơn bình thường, cho thấy bệnh nhân đang trong quá trình phát triển bệnh.
Giảm cân, ít nhất là 4-5 cân sẽ làm giảm mức đường huyết và giúp cho triệu chứng này biến mất. Nếu không, bác sĩ da liễu có thể điều trị bằng laser hoặc bằng thuốc dùng bên ngoài cho võng mạc.
2. Thị lực của bạn đột nhiên tốt hơn
Thật đáng tiếc, đột nhiên có thể nhìn rõ mà không cần kính chưa chắc đã là tin tốt.
Theo TS. Howard Baum, trợ lý giáo sư y khoa ở bộ môn nghiên cứu về tiểu đường tại Đại học Vanderbilt: “Bạn thường nghe rằng bị mờ mắt là một triệu chứng của bệnh tiểu đường. Trên thực tế, thị lực của bạn có thể thay đổi theo chiều hướng tốt hơn hoặc xấu hơn. Có những bệnh nhân nói với tôi rằng mắt họ tự nhiên nhìn rõ hơn khi lượng đường trong máu tăng cao, và sau khi họ bắt đầu điều trị tiểu đường thì họ lại cần đeo kính”.
Điều gì khiến cho hiện tượng này xảy ra? Tiểu đường khiến cho mức chất lỏng trong cơ thể thay đổi, bao gồm cả bên trong hai mắt, khiến cho thị lực của bạn thất thường.
3. Bạn bị ngứa không dứt
Hãy nói với bác sĩ của bạn về điều đó. Tiểu đường làm suy tuần hoàn máu, có thể dẫn đến khô da và ngứa. Vì vậy các bác sĩ nên xem xét nó kết hợp với các triệu chứng khác”.
Nếu dùng kem trị ngứa thường xuyên nhưng không có kết quả, bạn nên mang theo cả thuốc khi đến gặp bác sĩ để có sự trao đổi cụ thể hơn.
4. Thính giác có vấn đề
Nếu bạn nhận ra mình đang ngày càng mở to âm lượng tivi hay thường phải yêu cầu người khác nhắc đi nhắc lại khi nói chuyện với bạn, hãy yêu cầu bác sĩ kiểm tra đường huyết.
Một nghiên cứu của Viện sức khỏe quốc gia Hoa Kỳ đã đưa ra gợi ý về việc giảm thính lực cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của tiểu đường: Những người có nồng độ đường trong máu cao hơn bình thường nhưng chưa đến mức gọi là bệnh tiểu đường có 30% nguy cơ tổn thương thính giác hơn những người có nồng độ này ở mức tốt. Các nhà nghiên cứu tin rằng tiểu đường đã phá vỡ các mạch máu và dây thần kinh của tai trong, dẫn đến giảm khả năng nghe.
5. Bạn ngáy như sấm
TS. Osama Hamdy, giám đốc điều trị nội trú tại Trung tâm tiểu đường Joslin ở Boston, Mỹ
thống kê “Khoảng một nửa số bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 gặp trục trặc đường thở khi ngủ”. Nếu bạn đang có những biểu hiện đặc trưng như ngáy to và buồn ngủ ban ngày bạn nên đi kiểm tra đường huyết.
Ảnh minh họa: Internet
Một nghiên cứu mới đây của Canada chỉ ra rằng, 23% số bệnh nhân gặp triệu chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn đường thở nhẹ hoặc dạng vừa, một dạng rối loạn giấc ngủ thường gặp, phát triển thành tiểu đường trong vòng 5 năm rưỡi. Sự liên kết này không được nắm rõ nhưng có một sự liên kết quan trọng giữa hai vấn đề: bệnh nhân bị rối loạn giấc ngủ có xu hướng giải phóng hormone gây căng thẳng trong khi ngủ, có thể làm tăng lượng đường trong máu.
Nguồn: suckhoedoisong
|
medlatec
| 829
|
Thông tin chi tiết giá mũi 6in1 tại
Vacxin 6 trong 1 là một loại vacxin phổ biến và được nhiều phụ huynh tin tưởng lựa chọn sử dụng cho con em. Tuy nhiên, để đảm bảo việc tiêm phòng hiệu quả cho trẻ, phụ huynh cần biết thêm một số thông tin quan trọng như số lượng mũi tiêm, lịch tiêm phòng và giá mũi 6in1 bao nhiêu tiền?
1. Thông tin vắc xin 6 trong 1
1.1. Vắc xin 6 trong 1 phòng được bệnh gì?
Vắc xin 6 trong 1 là một loại vắc xin mới kết hợp, có khả năng phòng ngừa 6 bệnh nguy hiểm ở trẻ em nhỏ, bao gồm:
– Bạch hầu: Bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn gây ra, khiến miệng có màng màu trắng hoặc xám. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm như suy thận và viêm cơ tim.
– Ho gà: Bệnh gây ra cơn ho kéo dài, sau đó là thở khò khè và tái màu tím. Cơn ho dài và mạnh có thể làm cho trẻ mệt mỏi, tím tái, suy hô hấp và gây tử vong.
Tiêm phòng vắc xin 6 trong 1 đang là lựa chọn ưu tiên của các bậc phụ huynh có con nhỏ
– Uốn ván: Bệnh gây co cứng cơ như cơ mặt, cơ nhai, cơ gáy và cơ thân, kèm theo đau nhức khó chịu.
– Bại liệt: Virus Polio lây qua đường phân – miệng gây ra bệnh bại liệt. Biến chứng nguy hiểm của bệnh như liệt tay chân, liệt tủy sống, suy hô hấp và tử vong.
– Viêm gan B: Bệnh không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi gan bị tổn thương nghiêm trọng hoặc được phát hiện trong kiểm tra sức khỏe định kỳ.
– Viêm phổi và viêm màng não do vi khuẩn Hib: Hai bệnh trầm trọng liên quan đến hệ thần kinh. Bệnh có thể gây điếc, suy giảm trí tuệ, khó học và vận động khó khăn.
Chỉ 1 mũi vắc xin nhưng có thể phòng được 6 căn bệnh nguy hiểm. Vì vậy giá mũi 6in1 được rất nhiều mẹ quan tâm để thực hiện tiêm phòng cho con em mình.
1.2. Vắc xin 6 trong 1 có mấy loại?
Trước khi tìm hiểu về giá mũi 6in1, hiện nay, có hai loại vắc xin phổ biến đang được dùng tại các trung tâm tiêm chủng Việt Nam:
– Vắc xin Infanrix Hexa: Được sản xuất bởi GlaxoSmithKline (GSK) và được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam.
– Vắc xin Hexaxim: Được sản xuất bởi công ty Sanofi Pasteur (Pháp).
Cả hai loại vắc xin trên đều sử dụng vi khuẩn ho gà dạng vô bào thay vì dạng nguyên bào, giúp tăng độ an toàn khi sử dụng cho trẻ em. Việc tiêm vắc xin 6 trong 1 rất tiện lợi, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
2. Lịch tiêm chủng mũi 6in1 cho trẻ
Để bảo vệ sức khỏe của con, bác sĩ khuyến khích cha mẹ nên cho trẻ tiêm vắc xin 6 trong 1. Việc này nên bắt đầu từ 2 tháng tuổi và hoàn thiện trước khi bé đạt 2 tuổi. Trong quá trình này, trẻ sẽ tiêm 3 mũi chính và 1 mũi nhắc lại. Thời gian cách nhau giữa các mũi chính ít nhất 1 tháng, mũi nhắc lại nên được tiêm 12 tháng sau mũi cuối cùng.
Tuân thủ lịch tiêm chủng đúng lịch sẽ mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe của trẻ, giữ cho trạng thái sức khỏe ổn định và giảm nguy cơ mắc bệnh.
Giá mũi 6in1 là mối quan tâm của nhiều bậc phụ huynh. Vì sự tiện lợi và khả năng bảo vệ trẻ 6 loại bệnh chỉ với 1 mũi tiêm, nhiều người cho rằng giá mũi 6in1 sẽ rất cao.
4. Chỉ định, chống chỉ định tiêm 6in1
Theo các chuyên gia tiêm chủng, tất cả các trẻ em trên 2 tháng tuổi và dưới 2 tháng tuổi đều nên tiêm mũi 6in1.
Tuy nhiên, vắc xin 6 trong 1 không nên được sử dụng cho những trường hợp sau:
– Những trẻ bị dị ứng với những thành phần của thuốc hoặc phản ứng quá mẫn với lần tiêm chủng 6 trong 1 trước đó.
– Những trẻ có tiền sử bệnh não không rõ nguyên nhân trong vòng 7 ngày sau khi tiêm vắc xin chứa thành phần ho gà.
– Trẻ đang mắc sốt cao cấp tính, không nên tiêm tại thời điểm này.
– Trẻ có các triệu chứng của hội chứng thần kinh, bao gồm: cơn co thắt giai đoạn sớm, cơn động kinh không kiểm soát hoặc bệnh não tiến triển. Trong trường hợp này, nên hoãn tiêm vắc xin chứa thành phần ho gà cho đến khi bệnh được xác định rõ hoặc đã ổn định.
5. Những câu hỏi thường gặp
5.1. Vắc xin 6 trong 1 tiêm muộn cho trẻ có sao không?
Miễn dịch thụ động từ mẹ sẽ giảm đi theo thời gian, do đó việc tiêm đủ số mũi vắc xin trong 6 tháng đầu đối với trẻ sẽ mang lại hiệu quả phòng ngừa tốt nhất.
Tiêm vắc xin muộn làm tăng nguy cơ trẻ nhiễm bệnh
Trong trường hợp trẻ không tiếp xúc với nguồn bệnh và tỷ lệ chủng ngừa vắc xin 6 trong 1 trong cộng đồng cao, việc trễ 1 đến 2 tháng trong việc tiêm vắc xin cũng có thể xem xét mà không cần lo ngại quá nhiều. Tuy nhiên, trẻ tiêm vắc xin 6 trong 1 muộn sẽ có nguy cơ nhiễm bệnh cao hơn, vì cơ thể chưa có đáp ứng miễn dịch bảo vệ và kháng thể mà trẻ có thể nhận từ mẹ cũng sẽ giảm dần.
5.2. Chăm sóc sau tiêm chủng
– Trong ít nhất 24 giờ, hãy theo dõi các chỉ số như ăn uống, giấc ngủ, nhịp thở, nhiệt độ và có phát hiện ra bất kỳ phản ứng nào như phát ban.
– Trước khi sử dụng thuốc giảm đau hoặc hạ sốt cho bé, hãy cho bé đi khám và xin chỉ định từ bác sĩ.
– Hãy tránh chạm hoặc đè vào chỗ tiêm và không áp dụng nhiệt độ nóng, lạnh hoặc đặt khoai tây lên vị trí tiêm.
– Nếu bé đang bú mẹ, hãy cho bé ti nhiều hơn để giúp bé thư giãn và thoải mái.
– Hãy đảm bảo bé mặc quần áo thoáng mát và rộng rãi. Tránh sử dụng quần áo quá sát cơ thể để tránh gây khó chịu cho bé, đặc biệt là trong những ngày nóng.
|
thucuc
| 1,134
|
Hình ảnh ung thư vòm họng qua các giai đoạn
Ung thư vòm họng thường gặp nhiều ở nam hơn so với nữ giới. Hiểu biết về hình ảnh của ung thư vòm họng qua các giai đoạn có thể giúp người bệnh phát hiện và xác định sớm giai đoạn để thăm khám khi có dấu hiệu bất thường.
1. Ung thư vòm họng là gì?
Ung thư vòm họng là loại ung thư biểu mô tế bào vảy thường gặp nhất ở vòm họng phía sau hoặc chỗ thắt vòm họng hay “ngách hầu” (50%). Các khối ung thư có thể phát triển lan vào hốc mũi, khoang miệng hoặc vào trong hộp sọ. Ung thư vòm họng xảy ra khi tế bào vùng vòm mũi họng phát triển những đột biến gen không kiểm soát và sống ngay cả sau khi các tế bào khỏe mạnh chết đi. Những tế bào này tích lũy sẽ tạo thành khối u vùng vòm họng và gây nên các triệu chứng. Nguyên nhân của đột biến này hiện chưa được khẳng định nhưng có một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ung thư vòm họng gồm:Nguyên nhân do virus Epstein-Barr (EBV) và papillomavirus (HPV); Chế độ ăn uống nhiều cá thịt, rau củ muối, thiếu rau quả; Yếu tố di truyền (gia đình có người mắc ung thư vòm). Ung thư vòm họng xảy ra khi tế bào trong cổ họng phát triển những đột biến gen không kiểm soát và sống ngay cả sau khi các tế bào khỏe mạnh chết đi. Những tế bào này tích lũy sẽ tạo thành khối u trong cổ họng và gây nên các triệu chứng. Nguyên nhân của đột biến này hiện chưa được khẳng định nhưng có một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ung thư vòm họng gồm:Nghiện thuốc lá;Lạm dụng rượu bia;Nguyên nhân do virus papillomavirus (HPV);Chế độ ăn uống thiếu rau quả;Do bệnh lý trào ngược dạ dày thực quản (GERD).
2. Triệu chứng của ung thư vòm họng
Biểu hiện của ung thư vòm họng thường không rõ ràng và không có tính đặc hiệu. Một số dấu hiệu sớm cảnh báo ung thư vòm họng đó là:Ngạt mũiĐau đầuĐau mặtÙ hoặc đau tai. Nổi khối vùng cổ.
3. Hình ảnh của ung thư vòm họng qua các giai đoạn
Trước tiên, để có thể nhận thấy rõ sự khác biệt thì ta cần biết được một cấu trúc và hình ảnh vòm họng người bình thường. Hình ảnh vòm họng khỏe mạnh sẽ gồm các phần sau:Mặt trước: Cửa mũi sau;Mặt sau: Cân quanh họng, niêm mạc họng và đốt sống cổ 1,2;Hai mặt bên gồm loa vòi nhĩ và tổ chức bạch huyết (amidan);Mặt dưới: Thông với họng miệng;Mặt trên: Bờ dưới thân xương bướm, mảnh nền xương chẩm, amidan Luschka.
Hình ảnh vòm họng khỏe mạnh
Ung thư vòm họng được chia làm 4 giai đoạn với các khác biệt đặc trưng về vị trí và xâm lấn liên quan của khối ung thư.Hình ảnh ung thư vòm họng giai đoạn I: Hình ảnh ung thư vòm họng giai đoạn đầu là một khối u nhỏ chỉ giới hạn trong vòm họng, hoặc lan vào họng miệng và/hoặc hốc mũi nhưng không xâm lấn khoang cạnh hầu.
Hình ảnh ung thư vòm họng giai đoạn I
Ung thư vòm họng giai đoạn II: Khối u vòm họng lan vào khoảng cạnh hầu hoặc các tổ chức phần mềm xung quanh (cơ chân bướm trong, cơ chân bướm ngoài và cơ trước sống).
Ung thư vòm họng giai đoạn II
Hình ảnh ung thư vòm họng giai đoạn III: Lúc này khối u đã lớn và lan tràn tới các cấu trúc xương, như nền sọ, đốt sống cổ, các mảnh chân bướm nay xoang cạnh mũi.
Hình ảnh ung thư vòm họng giai đoạn III
Hình ảnh ung thư vòm họng giai đoạn cuối: khối u giờ đây rất lớn và lan tràn vào trong hộp sọ, lan xuống hạ họng, hoặc xâm lấn vào ổ mắt, tuyến nước bọt.
|
vinmec
| 681
|
Công dụng thuốc Cefoflam 100
Thuốc Cefoflam 100 là thuốc tây dược thuộc nhóm thuốc kháng sinh. Với thành phần chính là Cefpodoxim được chỉ định dùng điều trị các bệnh lý do nhiễm khuẩn. Cũng giống như thuốc chữa bệnh khác, thuốc Cefoflam 100 cũng có những hiệu quả và tác dụng phụ không như ý muốn nhất định. Vậy nên, người bệnh cần đọc kỹ các thông tin về sản phẩm trước khi sử dụng.
1. Cefoflam 100 là thuốc gì?
Thuốc Cefoflam 100 được cấu tạo thành từ hoạt chất chính là Cefpodoxime và các tá dược khác. Trong đó, dược chất chính Cefpodoxime là kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 3.Dược chất này có đặc tính phổ kháng khuẩn rộng với cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương. Cefpodoxime kìm hãm sự phát triển và tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp vách tế bào vi khuẩn.Cefpodoxime có hoạt lực mạnh đối với các cầu khuẩn như Streptococcus pneumoniae, tụ cầu khuẩn Staphylococcus aureus, các liên cầu khuẩn nhóm A, B, C, G và S.epidermidis. Nhờ vậy mà hoạt tính chống các loại vi khuẩn Gram âm gây bệnh như E.Coli, Klebsiella và Citrobacter càng mạnh hơn.
2. Chỉ định và chống chỉ định thuốc Cefoflam 100mg
Thuốc Cefoflam 100mg là thuốc kháng sinh được chỉ định dùng điều trị cho các trường hợp bao gồm:Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên cụ thể là viêm tai giữa, viêm họng, viêm xoang, viêm amidan.Viêm phổi cấp tính mắc phải ở cộng đồng mức độ nhẹ đến trung bình.Viêm phế quản mạn cấp phát tính.Nhiễm cầu lậu cấp chưa biến chứng, nhiễm khuẩn đường tiết niệu chưa có biến chứng.Viêm nhiễm nội mạc tử cung, trực tràng hoặc hậu môn.Nhiễm khuẩn da và các tổ chức da từ nhẹ đến trung bình.Thuốc Cefoflam 100 chống chỉ định dùng cho các trường hợp:Người bệnh có tiền sử dị ứng với Cefpodoxime hoặc tá dược trong cấu tạo thuốc.Người mắc bệnh rối loạn chuyển hóa Porphyrin.Người bệnh dị ứng với kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin.Người bệnh cần đọc kĩ các thông tin hướng dẫn đi kèm.
3. Cách dùng và liều dùng
3.1. Cách dùng. Thuốc Cefoflam 100mg được bào chế dạng viên nén bao phim dùng bằng đường uống. Nên uống thuốc trực tiếp với nước lọc, không nghiền nát hoặc nhai thuốc vì có thể làm thay đổi dược tính của thuốc. Nếu muốn thay đổi cách uống thì cần trao đổi trước với bác sĩ. Có thể uống thuốc trước, trong và sau khi ăn đều được.3.2. Liều dùng. Liều dùng thường được kê theo độ tuổi. Do đó, người bệnh cần tuân thủ đúng theo liều lượng được kê theo đơn. Tuy nhiên, nếu bạn vẫn còn lo lắng có thể tham khảo thêm liều dùng phù hợp đã được tổng hợp dưới đây:Người lớn:Điều trị viêm phế quản mạn, viêm phổi cấp tính thể nhẹ đến vừa mắc phải của cộng đồng: 200mg/lần x 2 lần/ ngày, mỗi lần cách nhau 12 tiếng và dùng đều trong khoảng 10 - 14 ngày.Viêm amidan, viêm họng: 100mg/lần x 2 lần/ngày mỗi lần cách nhau 12 tiếng và dùng đều trong khoảng 10 ngày liên tục.Nhiễm lậu cầu chưa có biến chứng: 200mg/ lần ( dùng 1 liều duy nhất).Người bệnh nhiễm khuẩn đường tiểu chưa có biến chứng: 100mg/lần x 2 lần/ngày mỗi lần cách nhau 12 tiếng và dùng đều trong khoảng 7 ngày liên tục.Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da: 400mg/lần x 2 lần/ngày mỗi lần cách nhau 12 tiếng và dùng đều trong khoảng 7 - 14 ngày.Bệnh nhân suy gan: không cần điều chỉnh liều nếu không cần thiết.Trẻ em. Viêm tai giữa cấp tính: 10mg/kg thể trọng/ngày, tối đa 400mg/ngày và chia đều làm 2 lần, dùng đều trong khoảng 10 ngày.Viêm họng và viêm amidan: 10mg/kg thể trọng/ ngày, tối đa 200mg/ngày .chia đều làm 2 lần, dùng đều trong khoảng 10 ngày.Ngoài ra, với những bé nhỏ hơn đơn thuốc sẽ phụ thuộc vào cân nặng của bé:Từ 15 ngày tuổi đến 6 tháng: 8mg/kg/ngày x 2 lần/ngày;Từ 6 tháng tuổi đến 24 tháng tuổi: 40mg/lần x 2 lần/ngày;Từ 36 tháng tuổi đến 8 tuổi: 80mg/lần x 2 lần/ngày;>9 tuổi: 100mg/lần x 2lần/ngày;
4. Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Cefoflam để trị bệnh nhiễm khuẩn, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ đó là:Thường gặp: Rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, tiêu chảy, đau đầu đau bụng, dị ứng trên da bao gồm nổi mẩn đỏ, phát ban, ngứa ngáy.Ít gặp: vàng da ứ mật, dị ứng, viêm gan, sốt, đau khớp,...Rất hiếm gặp: bạch cầu ưa eosin tăng cao, rối loạn công thức máy, khó ngủ, hoa mắt, dễ căng thẳng, lo âu. Chủ động thông báo cho bác sĩ ngay khi xuất hiện biểu hiện bất thường.
5. Tương tác thuốc
Tương tác thuốc không thể tránh nếu dùng chung thuốc Cefoflam với các thuốc sau:Thuốc kháng acid hoặc ức chế H2: Dùng đồng thời với Cefpodoxime proxetil sẽ khiến cho nồng độ trong huyết tương giảm khoảng 30%, từ đó gây độc cho thận.Probenecid: Làm cho nồng độ cefpodoxime trong huyết tương tăng và kéo dài.Cephalosporins: Thay đổi kết quả xét nghiệm.Người bệnh không tự ý dùng chung thuốc Cefoflam với bất kỳ thuốc tây dược hay các thực phẩm chức năng mà chưa được bác sĩ cho phép.
6. Lưu ý dùng thuốc
Trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc Cefoflam 200, người bệnh cần lưu ý đến những điều dưới đây:Cung cấp cho bác sĩ đầy đủ các thông tin tiền sử dị ứng, tiền sử dùng kháng sinh, để dễ dàng kiểm soát tình hình đề phòng có trường hợp dị ứng gây ra các tác dụng phụ, khiến bệnh trở nên nặng.Người bệnh cần dùng thuốc đúng liều, đúng cách và đúng thời gian.Mặc dù kháng sinh nhóm Cephalosporin khá an toàn với phụ nữ mang thai, nhưng trước khi dùng người bệnh nên tham khảo thêm kiến bác sĩ chuyên môn.Lượng thuốc bài tiết qua sữa mẹ khá nhỏ, vậy nên phụ nữ đang cho con bú có thể dùng, nhưng cần theo dõi kĩ biểu hiện của trẻ.Thuốc có những ảnh hướng nhất định đến khả năng hoạt động vận hành, lái xe hoặc sản xuất, vậy nên cần cân nhắc thời gian sử dụng thuốc phù hợp.
7. Xử trí quá liều và quên liều
Thuốc Cefoflam 100 là thuốc chữa bệnh được bán và sử dụng theo đơn. Thế nên, người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối theo hướng dẫn trong đơn. Tuy nhiên, nếu trường hợp dùng quá hoặc quên liều thì người bệnh hãy bình tĩnh xử lý theo hướng dẫn sau:Nếu uống thuốc Cefoflam 100mg quá liều mà ngay sau đó xuất hiện triệu chứng buồn nôn, đi ngoài, nôn mửa, đau thượng vị. Thì hãy ngừng dùng thuốc và gọi ngay 115. Xử trí: Thẩm phân máu hoặc thẩm phân phúc mạc để đào thải lượng Cefpodoxime dư ra ngoài.Người bệnh nên dùng liều bị quên ngay lúc nhớ ra. Tuy nhiên, nếu liều đó quá gần với lần dùng thuốc kế tiếp, bỏ qua liều bị quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp như chỉ định. Không dùng đồng thời 2 liều cùng lúc.
|
vinmec
| 1,222
|
12 nguyên nhân gây ung thư dạ dày được các chuyên gia cảnh báo
Ung thư dạ dày là căn bệnh phổ biến hiện nay. Số bệnh nhân ngày mắc bệnh ngày càng trẻ hóa. Vậy đâu là nguyên nhân gây ra căn bệnh này. Hãy cùng tìm hiểu 12 nguyên nhân gây ung thư dạ dày được các chuyên gia cảnh báo qua bài viết dưới đây.
1. Chế độ ăn uống
Đây là nguyên nhân chủ yếu gây nên bệnh ung thư dạ dày. Chế độ ăn mặn, nhiều muối, đặc biệt là các món như dưa cà muối, các loại thức ăn nhanh, thức ăn chế biến sẵn khiến lượng muối đưa vào cơ thể quá nhiều, gây quá tải cho hệ tiêu hóa. Ngoài việc tăng nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch, huyết áp, ăn mặn còn gia tăng nguy cơ mắc ung thư dạ dày do muối thúc đẩy hoạt động của vi khuẩn HP, loại vi khuẩn gây viêm loét niêm mạc dạ dày.Thói quen ăn quá nhanh cũng khiến dạ dày bị tổn thương nghiêm trọng do thức ăn không được nhai kỹ, các men tiêu hóa trong nước bọt chưa kịp được tiết ra để bôi trơn và phân hủy thức ăn trước khi được đưa xuống dạ dày. Do đó, dạ dày cũng không kịp tiết ra lượng dịch vị đầy đủ để kịp tiêu hóa chúng khiến thức ăn ứ đọng, dạ dày hoạt động quá tải gây trào ngược axit, viêm loét và lâu dần dẫn đến ung thư dạ dày.
2. Uống rượu bia
Lạm dụng rượu bia là một trong những nguyên nhân gây ung thư dạ dày
Uống nhiều rượu bia cũng là nguyên nhân khá phổ biến gây ung thư dạ dày khi tích tụ dần trong cơ thể. Khả năng gây ung thư của rượu bia do tính chất cộng dồn các yếu tố gây ung thư.
3. Nhiễm vi khuẩn HP
Vi khuẩn HP gây nên viêm loét ở dạ dày dẫn tới bệnh ung thư trong khi loại vi khuẩn này lại rất dễ lây lan qua việc ăn uống chung bát, đũa, cốc, chén... Chính vì vậy, việc thường xuyên ăn uống tại các quán xá, nhà hàng hay những nơi cung cấp dịch vụ ăn uống không đảm bảo vệ sinh hoặc dùng chung đồ dùng cá nhân với người mắc bệnh là yếu tố gây ung thư dạ dày.
4. Không có thói quen khám sức khỏe định kỳ
Rất nhiều bệnh nhân phát hiện ra mắc bệnh ung thư dạ dày khi đã ở giai đoạn muộn. Nguyên nhân chủ yếu là do không có thói quen kiểm tra sức khỏe định kỳ. Mà đây lại là cách duy nhất để phát hiện bệnh sớm hoặc phát hiện ra từ khi bị viêm loét dạ dày để sớm có phương pháp điều trị, không để bệnh chuyển thành ung thư.
5. Yếu tố di truyền
Ung thư dạ dày có nguyên nhân gây bệnh do yếu tố di truyền. Tỉ lệ mắc bệnh ở những người có người thân mắc ung thư dạ dày là khá cao. Do đó, nếu trong gia đình có người mắc bệnh, hãy thường xuyên kiểm tra sức khỏe, khám sàng lọc định kỳ để có thể phát hiện ra bệnh sớm nhất.
6. Người bị viêm dạ dày mạn tính
Những người bị viêm dạ dày mãn tính nếu không chữa trị kịp thời và triệt để thì có nguy cơ rất cao mắc bệnh ung thư dạ dày do các vết viêm, loét ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn.
Người bị viêm dạ dày mạn tính dễ mắc ung thư dạ dày
7. Thiếu máu ác tính
Theo khảo sát của các chuyên gia y tế, thiếu máu ác tính cũng là một nguyên nhân chính gây nên ung thư dạ dày.
8. Do nhóm máu
Theo nhiều nghiên cứu, nhóm máu cũng là nguyên nhân gia tăng nguy cơ mắc một số bệnh. Riêng đối với bệnh ung thư dạ dày nói riêng và các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa nói chung thì nhóm máu O có nguy cơ cao nhất, cao hơn các nhóm máu khác đến hơn 30%. Nguyên nhân là do cấu tạo màng tế bào nhóm máu O hấp dẫn vi khuẩn Helicobacter gây tổn thương cho dạ dày.
9. Hút thuốc lá
Có thể nhiều người không biết rằng hút thuốc lá lại làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư dạ dày. Lý do là trong thuốc lá chứa hàm lượng lớn nicotin. Đây là chất độc phá hủy hệ hô hấp cũng như hệ tiêu hóa. Khi người bệnh hít khói thuốc, chất cortisol được sản sinh ra nhiều hơn gây viêm loét nặng hơn, niêm mạc dạ dày bị suy yếu đi.Hút thuốc lá làm lưu lượng máu đến các cơ quan trong cơ thể cũng như dạ dày chậm hơn, ngăn cản quá trình tiết chất nhầy của dạ dày. Thuốc lá đồng thời cũng làm giảm đáng kể tác dụng điều trị của các loại thuốc chữa viêm loét dạ dày cũng như ung thư dạ dày.
Nicotine trong thuốc lá là chất độc phá hủy hệ tiêu hóa
10. Môi trường sống ô nhiễm
Môi trường sống ô nhiễm, nhiều khói bụi cũng là một nguyên nhân làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư dạ dày.
11. Tuổi tác và giới tính
Ngoài ra, yếu tố tuổi tác và giới tính cũng có tác động nhất định đến nguy cơ mắc bệnh. Theo nghiên cứu, tỷ lệ mắc bệnh ở tuổi trung niên cao hơn hẳn so với người trẻ tuổi và đàn ông có nguy cơ mắc bệnh cao gần gấp hai lần so với phụ nữ.
12. Từng phẫu thuật dạ dày
Những người đã từng phẫu thuật dạ dày, cắt một phần dạ dày có nguy cơ cao hơn hẳn so với những người khác về khả năng mắc bệnh ung thư dạ dày. Do đó, nếu đã từng phẫu thuật dạ dày, hãy thường xuyên thăm khám, kiểm tra sức khỏe để kịp thời phát hiện bệnh.Trên đây là những nguyên nhân chủ yếu và phổ biến nhất gây nên bệnh ung thư dạ dày. Hiểu rõ nguyên nhân giúp bạn có thể phòng tránh được căn bệnh này.Khám sàng lọc ung thư đường tiêu hoá là biện pháp khoa học và hiệu quả để phát hiện sớm ung thư đường tiêu hóa (ung thư thực quản, ung thư dạ dày, ung thư đại tràng) và đưa ra phác đồ điều trị tốt.Nội soi dạ dày và nội soi đại tràng với máy nội soi NBI có gây mê.Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser).Xét nghiệm thời gian prothrombin bằng máy tự động.Xét nghiệm thời gian thrombin bằng máy tự động.Xét nghiệm thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) bằng máy tự động.
Vi khuẩn HP dương tính có nguy hiểm không?
|
vinmec
| 1,157
|
Bệnh lậu lây qua đường nào? Đây là những con đường
bệnh lậu lây qua đường nào
Bệnh lậu lây qua đường nào?
Bệnh lậu có thể lây truyền qua 4 con đường như quan hệ tình dục, dùng chung đồ, truyền máu, lây từ mẹ sang con,.. (ảnh minh họa)
Lây qua quan hệ tình dục
Bệnh lậu là một trong những căn bệnh xã hội nguy hiểm do vi khuẩn lậu Neisseria gonorrhoeae gây ra. Bệnh lây lan chủ yếu do quan hệ tình dục không an toàn (chiếm đến 90%). Việc quan hệ tình dục được nói ở đây gồm cả quan hệ bằng đường miệng, quan hệ qua âm đạo hay hậu môn đều có khả năng lây nhiễm bệnh lậu như nhau.
Virus hay vi khuẩn gây bệnh lậu sẽ truyền từ người này qua người khác ở tinh dịch, dịch âm đạo và máu. Vì vậy nguy cơ lây nhiễm từ bạn tình có dấu hiệu không an toàn (người mắc bệnh lậu) hoàn toàn có thể lây nhiễm dù hai bạn chỉ hôn môi và “quan hệ” qua đường miệng.
Có đến 90% con đường lây truyền bệnh lậu là qua quan hệ tình dục không an toàn. (ảnh minh họa)
Lây từ mẹ sang con
Khi mang thai nếu mẹ mắc bệnh lậu mà không biết hoặc không có biện pháp can thiệp, bệnh sẽ lâu truyền sang cho trẻ qua đường tuần hoàn, phôi nhau thai. Khi trẻ mắc bệnh sinh ra sẽ dễ bị dị tật bẩm sinh do vi khuẩn lậu từ mẹ truyền sang. Đặc biệt, mẹ bị mắc bệnh lậu nếu sinh thường thì tỷ lệ trẻ sinh ra mắc bệnh cũng rất cao do dịch tiết của người mẹ sẽ tiết ra nhiều và chứa nhiều lậu cầu, chúng bám dính vào da, niêm mạc của trẻ và gây bệnh, gây ra các biến chứng mù lòa, liên kết.
Lây qua đường truyền máu
Lây nhiễm qua tiếp xúc gián tiếp
Vi khuẩn gây bệnh lậu có thể lây lan qua các vết thương hở hoặc tiếp xúc dịch nhầy, mủ của người bệnh thông qua việc dung chung các đồ dung sinh hoạt cá nhân như khan mặt, quần áo (lót), bàn chải đánh rang, bồn cầu,…
biến chứng khi bệnh lậu không được phát hiện và điều trị
Nếu bạn không điều trị đúng và kịp thời, bệnh lậu có thể gây ra rất nhiều biến chứng nguy hiểm như:
Viêm vùng chậu
Thường gặp ở nữ giới vì vi khuẩn lậu sẽ lây lan theo tử cung, vòi trứng, khiến vùng chậu bị viêm, có thể gây sẹo ở vòi trứng khiến người bệnh khó thụ thai hoặc mang thai ngoài tử cung.
Viêm mắt
Vi khuẩn lậu có thể lan truyền vào mắt do tiếp xúc gây viêm, đau, sưng,… Trẻ sơ sinh có thể bị mù lòa nếu khi sinh bị vi khuẩn lậu lây vào mắt của trẻ.
Nhiễm trùng máu
Vi khuẩn lậu có thể theo máu trong hệ tuần hoàn lan tràn và gây nhiễm ở nhiều cơ quan khác trong cơ thể. Các triệu chứng có thể xuất hiện khi bị nhiễm trùng máu bao gồm sốt, nổi mẩn, đau cứng khớp…
Bệnh đường hô hấp
Ngoài ra vi khuẩn lậu sẽ kích thích họng và tuyến amidan, do quan hệ tình dục qua đường miệng, gây đau họng, nuốt đau và sưng đỏ vòm họng… và tăng khả năng viêm nhiễm các bệnh lý đường hô hấp.
|
thucuc
| 590
|
Ưu nhược điểm của siro thuốc
Siro thuốc – một dạng bào chế trong ngành dược phẩm. Các dạng thuốc, thực phẩm chức năng... được bào chế không chỉ dạng viên nén mà còn ở dạng siro thuốc. Cùng tìm hiểu rõ hơn ưu điểm của siro thuốc trong bài viết sau đây.
1. Thuốc dạng siro là gì?
Siro thuốc là thuốc được bào chế dạng siro. Chúng ta thường biết đến siro thuốc trong các loại thuốc ho dạng siro, thuốc hạ sốt dạng siro, thuốc chống nôn dạng siro...Siro là dung dịch nước đường đậm đặc, chứa các dược chất hoặc dịch chiết của dược liệu và các chất thơm. Siro thuốc được sử dụng duy nhất bằng đường uống.Siro được chia thành 2 loại là siro đơn và siro thuốc.Siro đơn được hiểu là dung dịch đường trắng tinh khiết (không có dược chất) và nước. Siro đơn có hàm lượng đường rất cao. Vì vậy, siro đơn bảo quản được lâu, có tác dụng dinh dưỡng;Siro thuốc gồm siro đơn, các dược chất và chất phụ. Thuốc dạng siro được là thuốc được bào chế từ siro đơn các dược liệu và chất phụ.
2. Phương pháp điều chế siro thuốc
Để điều chế được siro thuốc, đầu tiên cần điều chế ra siro đơn. Theo đó, phương pháp điều chế siro đơn sử dụng các nguyên liệu gồm:Saccarose dược dụng;Saccarose có độ bão hoà trong nước 1: 0,5;Nồng độ bão hoà 66.6%Có 2 cách điều chế siro đơn là:Phương pháp nóng: ưu điểm là nhanh, hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, phương pháp điều chế này dễ bị caramen hoá có màu hơi vàng, tạo ra đường đơn;Phương pháp nguội: ưu điểm là siro thu được không màu, không tạo ra đường đơn, nhưng nhược điểm là thời gian hoà tan lâu và dễ bị nhiễm khuẩn.Sau khi điều chế siro đơn cần tiến hành kiểm tra nồng độ, điều chỉnh nồng độ đường đến theo quy định.Sau khi có được siro đơn, ta đem điều chế ra siro thuốc. Có 2 cách gồm:Hoà tan dược chất (hoá chất dễ tan hoặc bán thành phẩm) và siro đơn;Dược chất (không có sẵn phải dịch chiết từ dược liệu rồi thêm đường vào theo tỷ lệ siro cần điều chế theo phương pháp nguội ) và siro đơn = siro thuốc;Bào chế siro thuốc các nhà sản xuất có thể thêm các chất phụ như:Chất làm thơm;Chất ổn định;Chất bảo quản;...Các chất phụ này khi cho vào siro thuốc cần phải có nồng độ thích hợp. Số lượng, chủng loại phụ gia khi cho vào thuốc dạng siro cũng cần phải đáp ứng các tiêu chuẩn của cơ quan quản lý.
3. Thành phần của siro thuốc
Các thành phần chính của siro thuốc gồm:Dược chất;Nước;Đường;Một siro thuốc có thể có một hoặc nhiều loại đường khác nhau. Do đó, khi sử dụng các thuốc siro ta thường cảm thấy có vị ngọt, dễ uống. Ví như như các thuốc dạng siro trị cảm cúm, thuốc siro trị đau dạ dày...
4. Ưu điểm của siro thuốc
Siro thuốc là sản phẩm có nhiều ưu điểm. Thuốc dạng siro có chứa hoạt chất đã được hòa tan sẵn trong dung dịch uống. Do đó, khi sử dụng thuốc siro khả năng hấp thu nhanh chóng hơn các dạng rắn như viên nang, viên nén...Ngoài ra, ưu điểm của siro thuốc cũng là ít gây ra sự kích ứng với niêm mạc. Sử dụng siro thuốc cũng dễ dàng, thuận tiện hơn. Đặc biệt là với các đối tượng đặc biệt như người trẻ, trẻ nhỏ, người gặp khó khăn trong việc nuốt. Tuy nhiên, thuốc dạng siro cũng có độ ổn định kém hơn do các phản ứng thuỷ phân, sự phát triển của vi khuẩn dễ dàng hơn, thời gian bảo quản cũng ít hơn.Trên đây là một số thông tin về siro thuốc, nhưng ưu nhược điểm của siro thuốc bạn nên biết để chủ động hơn trong quá trình sử dụng. Nếu có những băn khoăn khác khi dùng siro thuốc, bạn hãy hỏi bác sĩ/ dược sĩ để được giải đáp.
|
vinmec
| 693
|
Biểu hiện đường tiêu hóa của bệnh viêm loét đại tràng chảy máu
Viêm loét đại trực tràng chảy máu là bệnh lý viêm mạn tính gây viêm niêm mạc đại tràng liên tục với đặc trưng trên mô bệnh học là tổn thương u hạt. Bệnh tác động đến trực tràng và đại tràng ở các mức độ khác nhau với từng đợt tiến triển và lui bệnh.
1. Biểu hiện lâm sàng
Viêm loét đại trực tràng chảy máu (VLĐTTCM) là bệnh lý viêm ruột mãn tính tác động đến đại tràng với cơ chế bệnh sinh chưa thật sự rõ ràng. VLĐTTCM đặc trưng bởi tổn thương viêm lan tỏa trên bề mặt của niêm mạc đại tràng, bắt đầu từ trực tràng lan lên đến các đoạn khác của đại tràng.Ruột non thường không thấy tổn thương mặc dù đoạn cuối hồi tràng có thể có tổn thương viêm bề mặt. Dựa vào mức độ lan rộng của tổn thương đại tràng, có thể phân loại VLĐTTCM thành các thể: Viêm trực tràng (tổn thương khu trú ở trực tràng), viêm đại tràng sigma - trực tràng hoặc đại tràng trái (lan đến góc lách) hoặc viêm đại tràng lan tỏa/toàn bộ. Mức độ lan rộng của tổn thương không chỉ liên quan đến mức độ nặng mà còn ảnh hưởng đến tiền bạc và lựa chọn điều trị. Triệu chứng và diễn biến bệnh liên quan đến mức độ lan rộng và nặng của tổn thương viêm.Để tìm hiểu rõ hơn về mức độ biểu hiện của bệnh, những triệu chứng của viêm loét đại tràng chảy máu, hãy tham khảo bài viết dưới đây.XEM THÊM: Bệnh viêm loét đại tràng chảy máu được tìm ra như thế nào?
2. Các biểu hiện đường tiêu hóa của bệnh viêm loét đại tràng chảy máu
2.1. Viêm loét trực tràng
Viêm loét trực tràng được định nghĩa là tình trạng viêm khu trú ở đoạn trực tràng và là dạng có mức độ lan rộng nhẹ nhất, chiếm từ 25 - 30% các trường hợp khi mới chẩn đoán.Bệnh nhân thường có biểu hiệu đại tiện ra máu, cảm giác cần đại tiện ngay hoặc đôi khi lại có triệu chứng táo bón do tình trạng luân chuyển phân chậm ở đại tràng phải. Các triệu chứng toàn thân thường hiếm gặp nhưng có thể thấy tổn thương ở da hay khớp kèm theo. Có khoảng 30 - 40% bệnh nhân viêm loét trực tràng sau đó tiến triển thêm ở các đoạn khác của đại tràng.
2.2. Viêm loét đại tràng sigma - trực tràng
Viêm loét đại tràng sigma - trực tràng hay còn gọi là viêm đại tràng trái xảy ra ở 40% các trường hợp.Bệnh nhân có thể có các triệu chứng xen kẽ giữa táo bón và tiêu chảy kèm theo đầy tức bụng, buồn đại tiện, đại tiện ra máu. Đau quặn bụng hố chậu trái và các triệu chứng ngoài đường tiêu hóa thường gặp hơn so với nhóm viêm loét trực tràng đơn thuần.
40% các trường hợp mắc viêm loét đại tàng sigma
2.3. Viêm loét toàn bộ đại tràng
Viêm loét toàn bộ đại tràng được chẩn đoán khi tổn thương viêm lan đếntận đại tràng ngang hoặc đại tràng phải. Bệnh nhân thường có biểu hiện tiêu chảy, đại tiện ra máu, buồn đại tiện, đầy tức bụng, đau quặn khắp bụng hoặc khu trú. Ngoài ra bệnh nhân nhóm này thường gầy sút cân, các triệu chứng toàn thân ngoài đường tiêu hóa và thiếu máu.4. Phình đại tràng nhiễm độc
Phình đại tràng nhiễm độc là biến chứng nặng nhất của viêm loét đại tràng chảy máu khi tổn thương viêm lan từ lớp niêm mạc bề mặt xuống lớp dưới niêm mạc và lớp cơ. Biến chứng này thường xảy ra ở những bệnh nhân viêm đại tràng lan tỏa hoặc viêm đại tràng ở mức độ nặng. Các biểu hiện lâm sàng bao gồm sốt, kiệt sức, đau quặn bụng dữ dội, chướng bụng, cảm giác đau tức khu trú hoặc toàn bụng.
3. Đánh giá mức độ bệnh
Mức độ nặng của các triệu chứng trên lâm sàng phụ thuộc vào độ dàiđoạn đại tràng tổn thương và mức độ viêm. Có thể sử dụng tiêu chuẩn Truelove và Witts truyền thống hoặc cải tiến để đánh giá mức độ nặng củacác triệu chứng lâm sàng và sự cải thiện sau khi điều trị.Bệnh nhân được đánh giá ở mức độ trung bình khi có các tiêu chuẩn nằm ở giữa mức độ nhẹ và nặng kèm tiêu chuẩn tối cấp được bổ sung thêm ở bảng phân loại cải tiến. Hầu hết các bệnh nhân sẽ có biểu hiện ở mức độ trung bình và khả năng tái phát sau khi đạt được lui bệnh có thể lên đến 90% nếu không theo dõi và điều trị duy trì.Mức độ nhẹ được định nghĩa là khi bệnh nhân đại tiện <4 lần/ngày, mức độ đau bụng và buồn đại tiện ngay lập tức ít. Hầu hết các lần đại tiện xảy ra vào sáng sớm và bệnh nhân không bị ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống.Mức độ trung bình được định nghĩa là bệnh nhân đại tiện 4 - 8 lần/ngày, thường vào buổi sáng và sau bữa ăn, có liên quan đến cảm giác buồn đại tiện ngay lập tức. Đi ngoài ra máu, nhầy hoặc bệnh nhân phải thức dậy lúc nửa đêm để đại tiện là phổ biến. Bệnh có thể ảnh hưởng đến công việc và sinh hoạt của bệnh nhân.Mức độ nặng được định nghĩa là khi bệnh nhân đại tiện trên 8 lần/ngày, hay đại tiện về đêm, luôn cảm giác buồn đại tiện, có thể rối loạn khả năng tự chủ khi đại tiện và có các triệu chứng toàn thân như sốt nhẹ, vã mồ hôi về đêm, mệt mỏi, sút cân. Căng tức bụng, nhịp tim nhanh, thiếu máu, tăng bạch cầu, giảm albumin máu hay gặp.Phân loại Truelove và Witts cải tiến đã bổ sung mức độ tối cấp là khi bệnh nhân đại tiện trên 10 lần/ngày, có đại tiện trong đêm, đau bụng nhiều, căng cứng bụng, sốt cao, suy kiệt, thậm chí tụt áp. Kết quả thăm dò chẩn đoán hình ảnh có thể thấy niêm mạc phù nề, giãn đại tràng (phình đại tràng nhiễm độc) hoặc thủng.
4. Khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng trong bệnh viêm loét đại trực tràng chảy máu
Khai thác bệnh sử cần bao gồm khai thác tiền sử du lịch trong thời gian gần đây, khả năng nhiễm trùng mới mắc, sử dụng thuốc (đặc biệt là kháng sinh và NSAID), hút thuốc lá, tiền sử gia đình mắc IBD hoặc các bệnh lý tự miễn (vẩy nến, chàm, viêm khớp, bệnh gan tự miễn, xơ cứng bì), polyp, ung thư đạitràng... Tất cả những thông tin này giúp đánh giá các yếu tố nguy cơ và biến chứng lâu dài có thể gặp.Bên cạnh khai thác mức độ nặng của các triệu chứng đại tiện ra máu và tiêu chảy, cần khai thác các triệu chứng khác giúp đánh giá mức độ nặng của bệnh bao gồm: Đại tiện ban đêm, đại tiện không tự chủ, sốt, gầy sút và các triệu chứng ngoài đường tiêu hóa như viêm khớp, đau lưng, tổn thương da, viêm mắt, loét miệng.Khi thăm khám lâm sàng đặc biệt là khám bụng có thể thấy tình trạng bụng trướng. Những trường hợp tối cấp hoặc phình giãn đại tràng nhiễm độc có thể không còn thấy nhu động ruột. Cần chú ý kiểm tra các dấu hiệu bệnh lý quanh hậu môn để loại trừ Crohn. Bệnh nhân có thể có triệu chứng thiếu máu và có các triệu chứng ngoài đường tiêu hóa như viêm màng bồ đào, hồng ban nút, tổn thương hoại thư da, viêm khớp, đau lưng nhưng không gây hạn chế vận động nhiều, gan to, lách to...Cho tới nay, chưa có thuốc đặc trị khỏi bệnh hoàn toàn viêm loét đại trực tràng chảy máu. Chỉ có thể điều trị giúp hạn chế bệnh, giảm đau đớn cho bệnh nhân. Chính vì vậy, bên cạnh việc điều trị theo chỉ định của bác sĩ, bệnh nhân cần thực hiện các chế độ dinh dưỡng tốt cho hệ tiêu hóa, tránh stress và cần thường xuyên khám sức khỏe định kỳ.Ngay khi có triệu chứng, cần đi khám bệnh sớm để được điều trị kịp thời khi tổn thương chưa lan rộng.
Bài viết tham khảo nguồn: Nagre. F, Gionchetti PR, Eliakim R. và cộng sự. (2017). Third European Evidence-based consensus on Diagnosis and Management of Ulcerative Colitis, De Dombal F.T. (1968), Ulcerative colitis: definition, historical background, aetiology, diagnosis, naturel history and local complications, Postgrad Med, Lichtenstein G.R., btv. (2014), Medical Therapy of Ulcerative Colitis, Springer-Verlag, New York.
|
vinmec
| 1,490
|
Chỉ số AST tăng cao do những nguyên nhân nào?
Một số bệnh nhân đi kiểm tra sức khỏe hoặc khám bệnh được chỉ định xét nghiệm AST nhưng có rất nhiều người chưa hiểu rõ về ý nghĩa của chỉ số này. Thực tế, đây là một loại enzyme tồn tại ở một số bộ phận trong cơ thể. Chỉ số AST tăng cao có thể báo động một bệnh lý đang tồn tại trong cơ thể. Do đó, dựa trên chỉ số của enzyme này, bác sĩ có thể chẩn đoán chính xác một số căn bệnh.
1. Chỉ số AST có ý nghĩa gì?
Kiểm tra AST được viết tắt từ thuật ngữ Aspartate Aminotransferase. Đây là một hình thức xét nghiệm máu nhằm xác định chỉ số sản sinh AST để đưa ra chẩn đoán tổn thương.
Thực tế, loại men này xuất hiện ở nhiều bộ phận khác và chỉ số thu được cũng hỗ trợ trong việc kết luận một số bệnh lý liên quan. Chẳng hạn như não, phổi, cơ tim, tụy, cơ xương, hồng cầu hoặc bạch cầu. Tuy nhiên, do mức độ sản sinh ở mỗi bộ phận khác nhau nên xét nghiệm này chủ yếu được thực hiện để chẩn đoán phân biệt bệnh gan, cơ xương và nhồi máu cơ tim.
Thông thường, loại enzyme này cũng góp phần hỗ trợ cơ thể chuyển hóa Aspartate. Đồng thời, ở người khỏe mạnh, nồng độ của chúng thường tồn tại và duy trì ở mức cân bằng, ổn định. Trong một số trường hợp bệnh lý phát sinh, nông độ này sẽ tăng cao và góp phần hỗ trợ bác sĩ dễ dàng chẩn đoán chính xác tình trạng của bệnh nhân. Bên cạnh đó, những người đang trong quá trình điều trị bệnh gan cũng thường được thực hiện xét nghiệm này để theo dõi những chuyển biến của bệnh.
2. Hay cũng có thể vì một vài bệnh lý nào khác có liên quan đến chỉ số này. Bên cạnh đó, bác sĩ thường chỉ định bệnh nhân thực hiện xét nghiệm này khi người bệnh có những triệu chứng do tổn thương ở gan hoặc một vài trường hợp khác. Cụ thể như:
2.1. Chính vì thế, khi nhận thấy một số dấu hiệu của căn bệnh này, bác sĩ thường tiến hành xét nghiệm máu cho bệnh nhân. Cụ thể những đối tượng có tổn thương gan thường xuất hiện một số dấu hiệu như:
Vàng mắt và da là một trong những triệu chứng rất phổ biến ở người bệnh gan.
Tình trạng mệt mỏi kéo dài.
Sức khỏe ngày một suy nhược và yếu đi.
Xuất hiện cảm giác chướng bụng hoặc sưng.
Không còn cảm giác thèm ăn.
Thường xuyên cảm thấy ngứa da.
Khi đi tiểu tiện thường thấy nước tiểu có màu đậm.
Ở mắt cá và chân thường bị phù nề.
Trên người thường xuyên xuất hiện những vết bầm tím mặc dù không có sự va đập nào.
2.2. Một số trường hợp khác
Một vài trường hợp thường được yêu cầu thực hiện xét nghiệm máu AST khi có nguy cơ mắc một số vấn đề liên quan đến sức khỏe. Chẳng hạn như:
Người từng tiếp xúc với virus gây bệnh viêm gan.
Những đối tượng thường xuyên sử dụng thức uống có cồn.
Những người uống nhiều thuốc hoặc uống thuốc liên tục trong một thời gian dài thường gây ảnh hưởng đến gan.
Đối tượng mắc chứng béo phì hoặc thừa cân quá nhiều.
Bệnh nhân mắc phải một trong số những hội chứng chuyển hóa hoặc tiểu đường.
Đối tượng từng mắc bệnh gan nhiễm mỡ nhưng không xuất phát từ nguyên nhân rượu, bia.
3. Ý nghĩa các chỉ số trong xét nghiệm AST
Thông thường, chỉ số Aspartate Aminotransferase đo được trong máu ở mỗi người sẽ khác nhau và phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chẳng hạn như sự khác biệt về giới tính, độ tuổi và những hoạt động sống hằng ngày cũng góp phần thay đổi chỉ số của loại enzyme này. Tuy nhiên, ở mỗi đối tượng sẽ có một chỉ số giới hạn, nếu vượt qua ranh giới cho phép đồng nghĩa việc cơ thể đang bị tổn thương ở một bộ phận nào đó.
Phần lớn, những người có cơ thể khỏe mạnh sẽ đạt chỉ số AST nằm trong phạm vi cho phép, tức dưới 40 UI/L. Chính vì thế, khi kiểm tra cho kết quả cao hơn mức cho phép, các bạn nên thực hiện một số xét nghiệm khác để được chẩn đoán bệnh chính xác và điều trị kịp thời. Tuy nhiên, các bạn cũng cần lưu ý một số giới hạn cho phép của loại enzyme này ở từng đối tượng như sau:
Ở nam giới: nằm trong khoảng 10 - 40 đơn vị tồn tại trong một lít huyết thanh, tức bé hơn 50 U/L.
Ở nữ giới: nằm trong khoảng 9 - 32 đơn vị tồn tại trong một lít huyết thanh, tức bé hơn 35 U/L.
Ở trẻ em (bao gồm trẻ sơ sinh): dưới 60 U/L.
4. Các biện pháp hạn chế chỉ số AST tăng
Chỉ số AST tăng cao thường liên quan đến một vài bệnh lý nguy hiểm đối với sức khỏe và tính mạng người bệnh. Chính vì thế, việc chủ động xét nghiệm và phòng ngừa bệnh là rất cần thiết. Vậy làm thế nào để giảm thiểu khả năng Aspartate Aminotransferase tăng cao gây ra một số bệnh lý về gan? Sau đây là một số gợi ý hữu ích dành cho các bạn:
4.1. Chế độ ăn uống phù hợp
Những thực phẩm rau củ quả thường cung cấp rất nhiều vitamin và chất dinh dưỡng tốt cho cơ thể. Đặc biệt, chúng có công dụng mát gan giúp hạn chế khả năng mắc một số bệnh liên quan đến bộ phận này, ngăn ngừa chỉ số enzyme tăng cao. Tuy nhiên, mọi người cũng cần hạn chế uống coffee, bia, rượu và hút thuốc lá.
4.2. Ngủ đúng giờ - đủ giấc
Giấc ngủ rất quan trọng nên khi bạn không ngủ đủ giấc, thường xuyên ngủ muộn thì cơ thể rất dễ bị bệnh. Điển hình như việc thức khuya khiến lượng máu trong cơ thể không có nhiều thời gian để lọc và thải những độc tố tồn tại ở gan. Do đó, các bạn nên ngủ sớm hoặc đảm bảo ngủ trước 23h giờ.
4.3. Uống nhiều nước
Mỗi ngày nên cung cấp cho cơ thể ít nhất 2 lít nước để giúp gan thải độc và ngăn ngừa nguy cơ chỉ số AST tăng cao. Tuy nhiên, các bạn nên chia thành nhiều lần uống và mỗi lần uống nước tối đa 200ml.
4.4. Thường xuyên luyện tập thể dục
Việc tập luyện thể dục - thể thao giúp cơ thể tăng thêm sức đề kháng và quá trình tuần hoàn máu diễn ra dễ dàng. Đồng thời, hỗ trợ gan thực hiện tốt chức năng của mình, giảm thiểu khả năng bị tổn thương. Một số bộ môn thể thao nhẹ nhàng nhưng có lợi cho sức khỏe như đi xe đạp, đi bộ, bơi lội, đánh cầu lông,...
4.5. Tránh lây nhiễm
Bộ y tế khuyến khích mọi người nên tiêm vacxin phòng ngừa các bệnh về gan để đẩy lùi nguy cơ mắc bệnh. Đồng thời, các bạn cũng nên chủ động phòng tránh khi tiếp xúc với những bệnh nhân mắc bệnh gan cũng như quan hệ tình dục an toàn. Đối với những gia đình từng có người mắc bệnh, tốt nhất nên đi khám và kiểm tra định kỳ để theo dõi tình trạng sức khỏe. Nếu phát hiện bệnh thì cần phải điều trị sớm để nhanh chóng hồi phục.
Với những thông tin hữu ích trên đây, chắc chắn các bạn đã hiểu rõ ý nghĩa của từng chỉ số AST. Bên cạnh đó, mọi người cũng được chia sẻ về cách phòng tránh bệnh gan và giảm thiểu khả năng nồng độ AST trong máu tăng cao.
|
medlatec
| 1,328
|
Ảnh hưởng của muối đến trị số huyết áp
Muối là gia vị đã được sử dụng để tạo hương vị và bảo quản thực phẩm trong hàng nghìn năm. Tất cả chúng ta đều cần muối để có sức khỏe tốt nhưng ăn quá nhiều có thể làm tăng huyết áp, tăng nguy cơ mắc bệnh lý tim mạch.
1. Muối là gì?
Muối là tên gọi phổ biến của natri clorua (Na. Cl). Nó bao gồm 40% natri và 60% clorua, nói cách khác thì 2.5g muối chứa 1g natri và 1.5g clorua.
2. Tại sao chúng ta cần muối?
Cả natri và clorua đều cần thiết cho nhiều chức năng của cơ thể. Chúng giúp điều chỉnh huyết áp, kiểm soát cân bằng dịch, duy trì các điều kiện thích hợp cho chức năng cơ và thần kinh, đồng thời cho phép hấp thụ và vận chuyển các chất dinh dưỡng qua màng tế bào. Clorua cũng được sử dụng để sản xuất axit dạ dày (axit clohydric, HCl) giúp tiêu hóa thức ăn.
3. Hằng ngày cơ thể cần bao nhiêu muối?
Nhu cầu muối tối thiểu hàng ngày chính xác vẫn chưa được biết, nhưng người ta cho rằng khoảng 1,25 g - 2,5 g (0,5 - 1 g natri) mỗi ngày. Vì muối được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm nên nguy cơ thiếu hụt là thấp.>>> Muối: Ăn bao nhiêu mỗi ngày là đủ?Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) đã tuyên bố rằng lượng muối ăn 5g mỗi ngày (tương đương 2 g natri) là đủ để đáp ứng cả yêu cầu natri và clorua của chúng ta cũng như giảm nguy cơ cao huyết áp và bệnh tim. Điều này tương đương với khoảng 1 thìa cà phê muối mỗi ngày từ tất cả các nguồn.Cả natri và clorua đều được thải ra khỏi cơ thể qua nước tiểu và khi chúng ta đổ mồ hôi. Điều này có nghĩa là những đợt đổ mồ hôi nhiều chẳng hạn như khi tập thể dục có thể làm tăng nhu cầu muối của chúng ta một chút. Tuy nhiên, vì hầu hết mọi người tiêu thụ cao hơn mức cần thiết, nên thường không cần thiết phải tăng lượng muối trong những điều kiện này.
4. Trị số huyết áp là gì?
Huyết áp là thước đo áp lực mà tim sử dụng để bơm máu đi khắp cơ thể. Có hai trị số huyết áp khác biệt, huyết áp tâm thu (áp lực cao nhất lên mạch máu khi tim đẩy máu ra ngoài) và huyết áp tâm trương (áp lực thấp nhất lên mạch máu khi tim nghỉ ngơi giữa các nhịp đập). Cả hai đều được đo bằng milimet thủy ngân (mm. Hg) và thường được trình bày dưới dạng tỷ lệ giữa tâm thu / tâm trương (ví dụ: 120/80 mm. Hg).Nói chung, huyết áp khỏe mạnh được cho là từ 90/60 mm. Hg đến 120/80 mm. Hg. Huyết áp cao (hay còn gọi là tăng huyết áp) thường được định nghĩa là số đo từ 140/90mm. Hg trở lên và là một yếu tố nguy cơ của nhiều bệnh, đặc biệt là bệnh tim và đột quỵ.
Phân độ huyết áp
Tâm thu (mm. Hg)
Tâm trương (mm. Hg)
Huyết áp thấp
<90
<60
Tối ưu
90-120
60-80
Trung bình
120-129
80-84
Trung bình cao (tăng/ tiền tăng huyết áp)
129-139
85-89
Tăng huyết áp
≥140
≥90
5. Muối làm tăng huyết áp như thế nào?
Bình thường, thận làm nhiệm vụ điều chỉnh lượng natri và nước trong máu. Tuy nhiên, đối với nhiều người, ăn quá nhiều muối có thể làm xáo trộn sự cân bằng này, khiến lượng natri trong máu tăng lên. Điều này khiến cơ thể giữ được nhiều nước hơn và làm tăng cả chất lỏng bao quanh các tế bào và thể tích máu trong máu.Khi lượng máu tăng lên, áp lực lên các mạch máu bắt đầu tăng lên và tim cần phải làm việc nhiều hơn để vận chuyển máu đi khắp cơ thể. Theo thời gian, sự căng thẳng này có thể dẫn đến xơ cứng mạch máu và làm tăng nguy cơ huyết áp cao, bệnh tim và đột quỵ.>>> Xây dựng thực đơn cho người bệnh tim
6. Giảm muối có cải thiện trị số huyết áp?
Có rất nhiều bằng chứng nhất quán cho thấy việc giảm lượng muối vừa phải (giảm 3-5 gram hoặc 1/2 -1 thìa cà phê mỗi ngày) có thể dẫn đến giảm huyết áp. Tuy nhiên hiệu quả của việc giảm muối có thể không giống nhau cho tất cả mọi người, và sẽ phụ thuộc vào trị số huyết áp ban đầu của mỗi bệnh nhân (biểu hiện rõ nhất thấy được trên những bệnh nhân có trị số huyết áp cao hơn), lượng muối tiêu thụ hiện tại, di truyền, tình trạng bệnh và việc sử dụng thuốc.Điều quan trọng cần lưu ý là muối không phải là yếu tố lối sống duy nhất có thể ảnh hưởng đến trị số huyết áp. Các yếu tố khác bao gồm: ăn uống đủ kali, duy trì cân nặng lý tưởng, không hút thuốc và hoạt động thể chất cũng rất quan trọng để giảm trị số huyết áp.
7 lời khuyên về lối sống giúp điều chỉnh trị số huyết áp
7. 5 mẹo để giảm lượng muối ăn vào
Hầu hết lượng muối chúng ta tiêu thụ đến từ thực phẩm tiện lợi chế biến sẵn, cũng như thực phẩm được chế biến sẵn bên ngoài. Dưới đây là một số mẹo giúp bạn giảm lượng muối ăn vào:Tránh thêm muối vào thực phẩm hoặc sử dụng muối ăn giảm natri. Ngay cả những thực phẩm không có vị mặn như ngũ cốc hoặc bánh mì cũng có thể chứa nhiều muối. Luôn kiểm tra thông tin dinh dưỡng và chọn các loại muối thấp khi có thể. Chọn các loại hạt không ướp muối, hạt và các loại thức ăn nhẹ khác thay vì các loại muối. Sử dụng các loại thảo mộc và gia vị thay vì muối để tạo hương vị cho thực phẩm. Hãy lưu ý những thực phẩm ăn ngoài và yêu cầu ít muối nếu có thể. Ngoài xây dựng chế độ ăn khoa học, việc kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm bệnh tật, từ đó có kế hoạch điều trị đạt kết quả tối ưu. Gói khám sức khỏe tổng quát Vip. Gói khám sức khỏe tổng quát đặc biệt. Gói khám sức khỏe tổng quát toàn diện. Gói khám sức khỏe tổng quát tiêu chuẩn. Kết quả khám của người bệnh sẽ được trả về tận nhà. Sau khi nhận được kết quả khám sức khỏe tổng quát, nếu phát hiện các bệnh lý cần khám và điều trị chuyên sâu, Quý khách có thể sử dụng dịch vụ từ các chuyên khoa khác ngay tại Bệnh viện với chất lượng điều trị và dịch vụ khách hàng vượt trội.
|
vinmec
| 1,154
|
Nguyên nhân nào gây ra cơn đói và cần làm gì để quản lý triệu chứng?
Đói đôi khi chỉ là dấu hiệu đơn thuần cho thấy bạn cần dung nạp thức ăn vào cơ thể, tuy nhiên nếu cơn đói thường xuyên xuất hiện, kèm theo buồn nôn, đau bụng, ợ chua... thì đây thường là dấu hiệu của vấn đề bệnh lý, trong đó phổ biến nhất là dạ dày.
1. Cơn đói là gì?
Chắc hẳn bạn đã từng trải qua cảm giác đau nhói trong dạ dày vào một thời điểm nào đó, ở phía trên bên trái của bụng. Chúng thường được gọi là cơn đói. Cảm giác đói cồn cào hay còn gọi là cơn đói do dạ dày co bóp mạnh khi bụng đói. Cảm giác khó chịu này thường đi kèm với cảm giác đói hoặc muốn ăn.Mặc dù được gọi là cơn "đói", những cơn đau này không phải lúc nào cũng cho thấy nhu cầu ăn thực sự. Chúng có thể là do bụng đói hoặc có thể do cơ thể bạn đang có thói quen ăn một lượng thức ăn nhất định hoặc ăn vào những thời điểm cụ thể trong ngày.Cơ thể của mỗi người là duy nhất. Một số người cảm thấy không cần ăn thường xuyên hoặc luôn cảm thấy no. Ngược lại những người khác cảm thấy đói nhanh hơn. Về cơ bản, hầu như tất cả mọi người sẽ cảm thấy đói cồn cào nếu họ đi đủ lâu mà không ăn hoặc uống.
2. Nguyên nhân của cơn đói
Cảm giác đói có thể là cách cơ thể cho bạn biết rằng, cơ thể cần nhiều chất dinh dưỡng hơn. Bạn cũng có thể cảm thấy đói cồn cào, vì dạ dày của bạn đã quen với một cảm giác no nhất định.Dạ dày là một cơ quan có khả năng co giãn và thu gọn lại. Khi dạ dày bị kéo căng bởi thức ăn và chất lỏng, bạn có xu hướng cảm thấy no. Sau một thời gian dài kể từ lần cuối bạn ăn hoặc uống, dạ dày phẳng hơn và có thể co bóp, khiến bạn cảm thấy đói.Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến cảm giác đói của bạn, bao gồm:Kích thích tố. Môi trường sống hiện tại. Số lượng và chất lượng thức ăn. Thiếu ngủ. Căng thẳng hoặc lo lắng
Tình trạng thiếu ngủ có thể là yếu tố ảnh hưởng đến cảm giác đói của bạn
Bạn cũng có thể cảm thấy đói cồn cào, vì bạn cần ăn một chế độ ăn nhiều chất dinh dưỡng thiết yếu hơn.Cơn đói hiếm khi do tình trạng bệnh lý gây ra. Nếu đang bị đau bụng dữ dội hoặc liên tục, bạn nên liên hệ với bác sĩ để được giúp đỡ. Điều này đặc biệt đúng nếu cơn đói cồn cào đi kèm với các triệu chứng khác như:Sốt. Bệnh tiêu chảybuồn nôn. Chóng mặt. Nôn mửaĐau đầu. Cảm giác yếu đuối
3. Các triệu chứng của cơn đói
Các triệu chứng của cơn đói thường bao gồm:Đau bụng. Cảm giác "gặm nhấm" hoặc "ầm ầm" trong dạ dày của bạn. Co thắt đau đớn ở vùng dạ dày của bạn. Cảm giác "trống rỗng" trong dạ dày. Cơn đói thường đi kèm với các triệu chứng đói, chẳng hạn như:Khao khát được ăn. Thèm ăn các loại thực phẩm cụ thể. Cảm giác mệt mỏi hoặc lâng lâng. Cáu gắt. Cơn đói thường giảm dần khi ăn, nhưng chúng có thể giảm bớt ngay cả khi bạn không ăn. Cơ thể của bạn có khả năng điều chỉnh để cảm thấy cần thiết cho sự no bụng. Theo thời gian, các cơn co thắt của dạ dày sẽ giảm bớt. Tuy nhiên, nếu bạn không ăn đủ để nhận được các chất dinh dưỡng cần thiết, cơn đói sẽ khó biến mất.
Cơn đói có thể khiến bạn xuất hiện triệu chứng đau bụng
4. Cơn đói và ăn kiêng
Cơn đói có thể đặc biệt khó giải quyết khi bạn đang cố gắng ăn kiêng. Dưới đây là một số cách để giảm bớt cơn đói để bạn có thể đi đúng hướng với các mục tiêu sức khỏe của mình.Thử ăn các bữa nhỏ hơn, thường xuyên hơn. Tổng lượng calo của bạn, không phải tần suất bữa ăn là yếu tố ảnh hưởng đến việc giảm hoặc tăng cân. Ăn các phần nhỏ thường xuyên hơn trong ngày có thể giúp giảm cảm giác đói khó chịu.Đảm bảo rằng bạn đang ăn một chế độ ăn giàu chất dinh dưỡng. Ăn nhiều protein nạc, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, trái cây và rau sẽ cung cấp cho cơ thể bạn lượng dinh dưỡng cần thiết, có thể giúp ngăn chặn cơn đói.Ăn các loại thực phẩm có khối lượng lớn hơn (nghĩ đến các loại rau lá xanh hoặc thực phẩm chứa nhiều nước như súp) và thực phẩm giàu chất xơ có thể giúp bạn cảm thấy no lâu hơn.Bạn hãy ngủ đủ giấc, một giấc ngủ ngon giúp cân bằng các hormone ảnh hưởng đến cảm giác đói và no của bạn. Cố gắng tập trung và thưởng thức từng bữa ăn khi bạn ăn. Có chủ đích ghi nhớ thức ăn bạn đã ăn hàng ngày có thể giúp nguồn tin cậy giảm cảm giác đói.Mất tập trung có thể giúp giảm bớt cơn đói. Hãy thử đọc sách, nói chuyện với một người bạn, thực hiện một dự án mà bạn quan tâm, bật nhạc to, đánh răng, đi dạo hoặc hình dung các mục tiêu sức khỏe của bạn. Cảm giác đói thường là phản ứng bình thường khi bụng đói. Bạn có thể hỏi ý kiến bác sĩ nếu cảm thấy đói cồn cào sau khi ăn một bữa ăn cân bằng, nếu bạn cảm thấy không bao giờ có thể ăn đủ hoặc nếu bạn gặp các triệu chứng khác kèm theo cơn đói như:Chóng mặt. Yếu đuốiĐau đầu. Buồn nôn. Hụt hơi. Bệnh tiêu chảy. Tăng hoặc giảm cân nhanh chóng. Vấn đề về giấc ngủ
Một số ít trường hợp sẽ xuất hiện buồn nôn khi đói
Cảm giác đói là một phản ứng cơ thể thường gặp khi bụng đói. Nếu bạn đang cố gắng theo một chế độ ăn kiêng, có nhiều cách để ngăn ngừa và giảm bớt cơn đói để bạn có thể tiếp tục đạt được mục tiêu sức khỏe của mình. Dấu hiệu đói hiếm khi là biểu hiệu của một tình trạng sức khỏe, nhưng đôi khi bạn có thể cân nhắc tìm kiếm sự chăm sóc y tế để được kiểm tra sức khỏe và có những tư vấn chuyên sâu từ bác sĩ.
|
vinmec
| 1,127
|
Dứt điểm bệnh TRĨ bằng phương pháp Longo - Không đau
Đây là sự lựa chọn số 1 dành cho những người còn đang "khổ sở" vì căn bệnh tế nhị này.
1. Nỗi lòng của người đàn ông 20 năm sống chung với trĩ
Bệnh nhân nam N. V. M, 63 tuổi đến từ Nam Định đứng ngồi không yên suốt 20 năm qua khi phải chịu đựng các cơn đau do trĩ “hành hạ”. Mặc dù biết mình mắc “bệnh chẳng lành” nhưng chú M không đi khám mà cố gắng gượng với lý do bận rộn công việc, ngoài ra là tâm lý e ngại chia sẻ về các triệu chứng có phần tế nhị.
Trên thực tế, đây cũng chính là tâm lý chung của đa những số những người không may mắc căn bệnh trĩ, e ngại đi khám khiến cho bệnh tình tiến triển ngày càng nghiêm trọng. Ban đầu, búi trĩ nằm hoàn toàn trong ống hậu môn, lâu dần bị sa ra ngoài, dẫn tới trĩ hỗn hợp. Bệnh trĩ không chừa một ai và đang có xu hướng ngày càng gia tăng do những thói quen tưởng chừng như vô hại: Ăn thiếu chất xơ, ngồi nhiều, mang vác nặng, uống nhiều rượu bia,... Ở giai đoạn nặng, trĩ gây mất máu kéo dài dẫn tới tình trạng thiếu máu, nứt hậu môn tiềm ẩn nguy cơ viêm nhiễm,. . ảnh hưởng không nhỏ tới đời sống tinh thần và sức khỏe người bệnh. Tuy nhiên, bệnh hoàn toàn có thể phát hiện kịp thời và điều trị dứt điểm”. Với trình độ chuyên môn và kinh nghiệm hơn 20 năm trong lĩnh vực hậu môn - trực tràng, bác sĩ đã nhanh chóng chẩn đoán ra bệnh và tư vấn giải pháp điều trị phù hợp nhất với tình trạng hiện tại của bệnh nhân. Đó là lựa chọn phương pháp phẫu thuật trĩ Longo với nhiều ưu điểm vượt trội, đã giúp rất nhiều khách hàng
điều trị dứt điểm trĩ nội và trĩ hỗn hợp lâu năm.
Ca phẫu thuật đã diễn ra thành công tốt đẹp, ekip mổ không gặp phải bất cứ trở ngại nào, bệnh nhân cũng nhanh chóng thoát mê và tỉnh táo hoàn toàn. Chú M xúc động chia sẻ, “Ngoài tâm trạng hồi hộp thì chú không thấy đau đớn hay khó chịu. Chỉ sau khoảng 15 phút, cơ thể dường như đã được trút bỏ một “gánh nặng” bấy lâu, tinh thần từ đó cũng trở nên thoải mái vô cùng. Thật sự sẽ có ngôn từ nào có thể diễn tả được hết niềm vui hiện tại của chú. ”
2. Phương pháp Longo - Vị cứu tinh cho bệnh nhân mắc trĩ
Phương pháp phẫu thuật Longo là một trong số những kỹ thuật điều trị bệnh trĩ hiện đại nhất, đang được nhiều người tin tưởng và lựa chọn. Nhất là với những bệnh nhân mắc trĩ lâu năm bởi các ưu điểm vượt trội như:
Không đau: Vết khâu được thực hiện nằm trên vùng ít nhạy cảm của hậu môn, phía trên đường răng lược, do đó không dẫn tới cảm giác đau đớn, tỷ lệ chảy máu sau mổ chỉ khoảng 1%. Thậm chí, bác sĩ chỉ cần sử dụng một lượng thuốc gây mê rất nhỏ.
Nhanh chóng: Toàn bộ quy trình phẫu thuật diễn ra nhanh chóng, ngay cả tình trạng bệnh trĩ nặng cấp độ 3, 4 cũng chỉ kéo dài từ 12 tới 15 phút. Đơn cử như trường hợp của bệnh nhân N. V.
Dứt điểm: Người bệnh hoàn toàn có thể an tâm bởi hiện nay, trên thế giới vẫn chưa ghi nhận trường hợp nào tái phát sau phẫu thuật Longo nhờ cắt bỏ triệt để nguồn cung cấp máu tới các búi trĩ, đồng thời phục hồi lại ống hậu môn trở về trạng thái bình thường.
Sớm hồi phục: Bệnh nhân có thể hồi phục ngay trong ngày, sớm trở về hoạt động sinh hoạt bình thường, không bị hạn chế số lần đi đại tiện như các phương pháp trước kia.
Đảm bảo tính thẩm mỹ: Longo không để lại sẹo hay bất cứ vết
nứt nào, do đó tránh được nguy cơ nhiễm trùng tại vùng hậu môn nhạy cảm và người bệnh cũng dễ dàng chăm sóc hậu phẫu.
3. Những lưu ý sau phẫu thuật cho người bệnh trĩ
Nhằm đẩy nhanh quá trình hồi phục sau điều trị bệnh trĩ bằng phẫu thuật, người bệnh cần đặc biệt lưu ý một số vấn đề dưới đây:
Thực đơn ăn uống: Cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể như chất đạm, chất béo, đường bột,... tăng cường thêm vitamin và chất xơ từ rau củ quả tươi. Tránh ăn đồ tái sống, cay nóng, nhiều dầu mỡ và nhuận tràng như ngô, khoai lang, sắn,... Ngoài ra, các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá,… có thể làm kích thích giãn mạch, chảy máu tại vết khâu.
Chế độ sinh hoạt: Hạn chế ngồi hoặc đứng quá lâu ở một tư thế, vận động không quá mạnh. Duy trì thói quen tập luyện thể thao ít nhất 30 phút mỗi ngày.
Chú trọng vệ sinh cá nhân, đặc biệt là vùng hậu môn sạch sẽ theo sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
Tái khám theo lịch hẹn của bệnh viện, đảm bảo theo dõi quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi.
|
medlatec
| 909
|
Một số liệu pháp massage trị đau thần kinh tọa
Đau thần kinh tọa là một trong những bệnh lý thường gặp ở người lao động nặng hoặc người lớn tuổi. Căn bệnh này không chỉ gây ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn làm giảm khả năng lao động, chất lượng đời sống của người bệnh. Để giảm bớt cơn đau cũng như điều trị bệnh hiệu quả, bạn có thể lựa chọn nhiều phương pháp do bác sĩ chỉ định. Trong đó, massage trị đau thần kinh tọa được khá nhiều người lựa chọn.
1. Đau thần kinh tọa là bệnh gì?
Trước khi tìm hiểu về phương pháp massage trị đau thần kinh tọa, bạn đọc cần biết đau thần kinh tọa là bệnh gì? Thực tế, đau thần kinh tọa còn được gọi với thuật ngữ tiếng anh là Sciatica pain và được mô tả là tình trạng cơn đau phát triển theo đường đi của dây thần kinh tọa. Đặc biệt, cảm giác đau sẽ rõ rệt hơn khi đi qua vùng thắt lưng di chuyển xuống đùi và đi sâu xuống phần cẳng chân, qua mắt cá chân đến vùng các đầu ngón chân.
Tùy vào mức độ tổn thương và vị trí tổn thương mà tính chất cơn đau ở mỗi bệnh nhân sẽ có sự khác nhau. Một vài trường hợp người bệnh cảm thấy cơn đau ầm ĩ, kéo dài nhưng cũng có bệnh nhân cảm nhận cơn đau rất dữ dội theo từng cơn. Mặc dù, bệnh lý này hoàn toàn không gây nguy hại đến tính mạng nhưng bệnh nhân cũng không nên chủ quan vì những biến chứng của bệnh cũng rất nguy hiểm. Điển hình như bệnh đau thần kinh tọa gây suy yếu 2 chi dưới, sau một thời gian có thể gây liệt và khả năng phục hồi thường rất thấp.
2. Massage trị đau thần kinh tọa có hiệu quả không?
Ngoài việc điều trị bệnh bằng thuốc, thay đổi thói quen sinh hoạt trong cuộc sống hằng ngày thì bác sĩ còn khuyến khích bệnh nhân kết hợp phương pháp massage trị đau thần kinh tọa. Mặc dù, đây chỉ là liệu pháp hỗ trợ chứ không thể điều trị căn nguyên gây bệnh nhưng khá nhiều người bệnh phản hồi phương pháp này có tác dụng tích cực trong việc giảm đau. Ngoài ra, một vài nghiên cứu đã chứng minh phương pháp massage mang lại hiệu quả giống với một số loại thuốc có tác dụng giảm đau, điển hình như thuốc chống viêm không chứa thành phần Steroid.
Theo bác sĩ, liệu pháp massage giúp giảm bớt cơn đau thần kinh tọa dựa trên hai cơ chế là:
Cơ chế thứ nhất là massage giúp các cơ bị căng được thư giãn: sự căng cơ là một trong những nguyên nhân làm tăng thêm áp lực cho các dây thần kinh nói chung và dây thần kinh tọa nói riêng. Do đó, việc massage làm giãn các cơ có thể làm hạn chế những áp lực chèn ép dây thần kinh tọa.
Cơ chế thứ hai là massage mô mềm có khả năng làm tăng ngưỡng chịu đau: cơ chế này được lý giải rằng liệu pháp massage sẽ kích thích sự giải phóng Endorphin. Loại hormone này giúp mang lại cảm giác thoải mái, hạnh phúc, gia tăng khoái cảm và cải thiện cảm giác đau.
3. Một số dạng massage trị đau thần kinh tọa phổ biến
Mặc dù phương pháp massage trị đau thần kinh tọa mang lại nhiều hiệu quả trong việc giảm đau nhưng một vài nghiên cứu cho rằng không phải liệu pháp massage nào cũng tốt cho bệnh nhân. Do đó, các bạn nên lựa chọn cho mình một kiểu massage giúp mang lại cảm giác thoải mái, phù hợp với sở thích của bản thân. Vậy những liệu pháp massage nào được vận dụng phổ biến?
Massage thần kinh cơ: đây là một hình thức massage có sự kết hợp với kỹ thuật ma sát mô sâu kèm theo lực nhằm tác động vào những vùng cơ có hiện tượng bị co cứng. Ngoài ra, liệu pháp massage này còn có tác dụng điều hòa chức năng tạng phủ và thông kinh hoạt lạc.
Massage mô sâu: đây là hình thức massage sử dụng lực và những động tác chạm vuốt của ngón tay nhằm kéo giãn, giải phóng sự căng cứng của các mô liên kết cũng như các cơ. Đã từng có nghiên cứu chứng minh rằng việc áp dụng massage mô sâu hằng ngày và thực hiện liên tục trong 2 tuần có thể giúp giảm bớt những cơn đau do bệnh đau thần kinh tọa gây ra.
Massage đá nóng: đây là hình thức massage với đá nóng nhằm mang lại cảm giác xoa dịu sự căng cứng của cơ và thư giãn gân cốt. Thông thường, đá nóng dùng để massage sẽ được đặt trên những vị trí nhất định của cơ thể, sau đó thực hiện những kỹ thuật massage của Thụy Điển để mang lại hiệu quả giảm đau.
Massage Thụy Điển: đây là cách giảm bớt những cơn đau do bệnh đau thần kinh tọa gây ra mà không cần sử dụng nhiều lực tác động. Với liệu pháp này, nhà trị liệu sẽ chủ yếu thực hiện những kỹ thuật day miết, nhào trộn nhằm tăng khả năng lưu thông máu và kích thích những đầu dây thần kinh của mô liên kết.
Massage Myofascial Release (viết tắt là MFR): đây là hình thức massage rất an toàn và mang lại hiệu quả cao đối với những bệnh nhân bị đau cứng cơ. Với phương pháp này, nhà trị liệu chủ yếu tập trung vào việc kéo căng và tác động lực lên các điểm bất động trong mô cơ thể nhằm giảm bớt sự căng cứng của khớp và triệu chứng đau.
Những liệu pháp massage thường không thể điều trị dứt điểm nguyên căn gây ra bệnh đau thần kinh tọa nhưng chúng có thể giúp làm thuyên giảm các triệu chứng đau tạm thời. Do đó, ngoài những chỉ định điều trị bạn cũng có thể trao đổi và nhờ bác sĩ định hướng một vài liệu pháp massage phù hợp với tình trạng sức khỏe nhằm nâng cao hiệu quả chữa trị bệnh.
4. Bệnh viện chữa trị bệnh đau thần kinh tọa tại Hà Nội
Ngoài ra, bệnh viện quy tụ đội ngũ chuyên gia, bác sĩ giàu kinh nghiệm, tận tâm với người bệnh.
|
medlatec
| 1,088
|
Các triệu chứng polyp dạ dày chiếm tỷ lệ khá cao
Các triệu chứng polyp dạ dày hầu như rất khó phát hiện ở giai đoạn sớm mặc dù đây là một bệnh thường được phát hiện ở các bệnh nhân khi nội soi đường tiêu hóa trên và chiếm tỷ lệ khá cao (25%). Polyp dạ dày thực chất là khối tế bào hình thành trên lớp lót bên trong dạ dày. Phần lớn các trường hợp có polyp dạ dày thường không gây ra bất cứ dấu hiệu hoặc triệu chứng nào cả. Tuy nhiên cũng không nên vì vậy mà chủ quan, tốt nhất vẫn nên đi khám nếu nghi ngờ để được chẩn đoán chính xác và tư vấn điều trị hiệu quả.
Các triệu chứng polyp dạ dày:
Buồn nôn, ói mửa
Buồn nôn và ói mửa là triệu chứng thường gặp của người có polyp dạ dày.
Tăng trưởng bất thường trong niêm mạc dạ dày có thể làm nóng và kích thích khu vực này của đường tiêu hóa. Khi điều này xảy ra, những người có polyp dạ dày có thể bị buồn nôn hoặc ói mửa. Triệu chứng này thường không đổi và có thể phát sinh liên tục, đặc biệt là sau khi ăn. Buồn nôn và ói mửa liên tục sẽ khiến nhiều người cảm thấy chán ăn. Nếu gặp phải tình trạng này nên hỏi ý kiến bác sĩ để biết cách xử lý.
Đầy bụng
Những người có polyp dạ dày có thể trải nghiệm cảm giác đầy bụng dù chỉ mới ăn một lượng rất ít. Triệu chứng này thường dẫn tới giảm cân ngoài ý muốn ở một số trường hợp vì lượng thức ăn tiêu thụ không đủ do cảm giác đầy bụng đánh lừa cảm giác cơ thể là đã ăn no.
Đau bụng
Polyp dạ dày lớn có thể gây ra viêm đáng kể trong vùng bụng.
Polyp dạ dày lớn có thể gây ra viêm đáng kể trong vùng bụng. Do đó những người có polyp ở dạ dày thường bị đau bụng, đặc biệt là khi dùng ngón tay hoặc bàn tay nhấn vào bụng. Đau bụng có thể ở mức độ từ nhẹ đến nặng và thường xảy ra cùng với triệu chứng buồn nôn, ói mửa. Lưu ý những người bị đau bụng dữ dội và đột ngột, nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp vì đó có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý khác, chẳng hạn viêm ruột thừa.
Chảy máu
Chảy máu trong là một triệu chứng tiềm năng của polyp dạ dày. Vì nhiều người bệnh polyp dạ dày phát hiện thấy một lượng nhỏ máu trong phân hay ói mửa do chảy máu trong dạ dày. Chảy máu trong là một cấp cứu y tế và có thể gây ra các triệu chứng khác như chóng mặt, mệt mỏi và mất ý thức.
Nếu nghi ngờ có các triệu chứng polyp dạ dày đã nêu ở phần trên, nên chủ động đi khám kiểm tra và có hướng điều trị phù hợp.
|
thucuc
| 518
|
Nguyên nhân và cách điều trị viêm phế quản ở trẻ sơ sinh hiệu quả
Trẻ sơ sinh rất dễ mắc phải bệnh viêm phế quản vì sức đề kháng của bé còn non yếu. Nếu không phát hiện và điều trị sớm, bệnh viêm phế quản ở trẻ sơ sinh dễ dẫn tới các biến chứng về đường hô hấp. Do đó, bố mẹ cần phải nắm rõ nguyên nhân và cách điều trị viêm phế quản ở trẻ sơ sinh để bảo đảm sức khỏe cho con.
1. Đôi nét về căn bệnh viêm phế quản ở trẻ sơ sinh
Viêm phế quản ở trẻ sơ sinh còn được gọi là bệnh sưng cuống phổi và xảy ra ở đường hô hấp dưới. Tuy nhiên, bệnh viêm phế quản vẫn chưa xuống phổi và chỉ là viêm cấp tính ở niêm mạc phế quản.
Khi mắc bệnh viêm phế quản, trẻ sơ sinh sẽ ho nhiều đi kèm với đau họng hoặc sổ mũi. Căn bệnh này thường xảy ra ở những trẻ sinh non, còi xương, suy dinh dưỡng hoặc bị bệnh sởi, cúm, ho gà,…
Viêm phế quản là căn bệnh thường gặp ở trẻ sơ sinh
2. Nguyên nhân dẫn tới bệnh viêm phế quản ở trẻ sơ sinh
2.1. Nhiễm khuẩn
Đây là nguyên nhân chính dẫn tới bệnh viêm phế quản ở trẻ sơ sinh. Những vi khuẩn thường gặp là các loại tụ cầu khuẩn, phế cầu khuẩn, liên cầu khuẩn,… Những loại vi khuẩn này luôn có sẵn ở trong khoang mũi và họng nhưng không tác động gì tới trẻ do hệ miễn dịch hoạt động tốt.
Ngoài ra, trong 6 tháng đầu đời, trẻ sơ sinh đang bú sữa mẹ nên được thừa hưởng các kháng thể từ mẹ truyền qua và có thể phòng ngừa hiệu quả những loại vi khuẩn gây ra bệnh viêm phế quản ở trẻ sơ sinh. Thế nhưng, khi cơ thể của trẻ sơ sinh mệt mỏi và sức đề kháng kém đi thì các loại vi khuẩn sẽ tăng độc tính khiến bé bị nhiễm bệnh.
2.2. Không khí ô nhiễm
Không khí ô nhiễm cũng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh viêm phế quản ở trẻ sơ sinh. Khi các bé sống trong môi trường bị ô nhiễm và thường xuyên hít phải những chất độc hại như khói thuốc lá, bụi bẩn, mùi hóa chất,… cũng rất dễ mắc phải bệnh viêm phế quản.
2.3. Thời tiết thay đổi đột ngột
Khi thời tiết thay đổi từ nóng sang lạnh một cách đột ngột, trẻ sơ sinh cũng dễ bị viêm phế quản vì cơ thể của bé không thể thích nghi kịp thời.
2.4. Một số nguyên nhân khác
Những trẻ sơ sinh sinh non hoặc mắc một số căn bệnh như ho gà, sởi, hen suyễn, viêm amidan cũng có nguy cơ bị viêm phế quản.
Có nhiều nguyên nhân khiến trẻ bị viêm phế quản
3. Cách điều trị viêm phế quản ở trẻ sơ sinh hiệu quả
Để điều trị bệnh viêm phế quản ở trẻ sơ sinh, bố mẹ cần phải chú ý tới những vấn đề sau:
– Đảm bảo môi trường sống cho trẻ sơ sinh luôn sạch sẽ và thoáng mát. Tránh để cho con hít phải những loại hóa chất độc hại như bụi bẩn, nhất là không được cho trẻ sơ sinh hít phải khói thuốc lá.
– Với những trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi, mẹ nên cho con bú nhiều cữ hơn hoặc cho bé uống sữa công thức. Với những trẻ bước vào giai đoạn ăn dặm, bố mẹ nên cho con uống nhiều nước để giúp bé tống đờm ra khỏi đường hô hấp nhanh hơn.
– Nếu cho trẻ sơ sinh nằm điều hòa phải tăng chỉnh nhiệt độ cho phù hợp, chỉ nên chênh với nhiệt độ bên ngoài từ 2 – 3 độ. Tuyệt đối không được để điều hòa hướng thẳng vào cơ thể trẻ và cho con nằm quá lâu trong phòng điều hòa.
– Nếu cho trẻ sơ sinh nằm quạt thì bố mẹ chỉ nên bật quạt nhẹ và quay đều để không khí trong phòng thoáng mát.
– Giữ ấm cho trẻ sơ sinh khi thời tiết giao mùa và không nên mặc quần áo không thấm được mồ hôi, quá dày vì dễ làm con bị cảm lạnh.
– Đưa trẻ tới bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa Nhi thăm khám, xác định nguyên nhân gây ra bệnh và tư vấn phương pháp điều trị phù hợp nhất.
Bố mẹ nên đưa con đi khám để bác sĩ tư vấn cách điều trị bệnh viêm phế quản ở trẻ sơ sinh tốt nhất
4. Cách phòng ngừa bệnh viêm phế quản ở trẻ sơ sinh
– Cho trẻ sơ sinh tránh xa những tác nhân gây dị ứng và cách ly con với môi trường hóa chất, khói thuốc. Không nên để cho trẻ sơ sinh tiếp xúc quá gần với chó mèo, vật nuôi có lông.
– Vệ sinh tay sạch sẽ khi cho con bú hoặc khi bế trẻ sơ sinh.
– Đảm bảo phòng ngủ của trẻ sơ sinh luôn thông thoáng, nhiều không khí trong lành. Thường xuyên giặt gối, chăn dành cho trẻ sơ sinh rồi phơi nắng thật khô.
– Vệ sinh cơ thể cho trẻ sơ sinh sạch sẽ, nhất là vùng tai, mũi, họng hàng ngày.
Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh viêm phế quản ở trẻ sơ sinh có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như suy hô hấp, viêm phổi, bệnh mạn tính,… Do đó, bố mẹ cần phải chủ động phòng ngừa và có cách điều trị khoa học để tránh bệnh trở nặng.
|
thucuc
| 981
|
7 dấu hiệu phổi đang “lâm nguy”
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, hay COPD là nguyên nhân đứng thứ tư gây tử vong ở Mỹ. Dưới đây là 7 dấu hiệu báo động phổi đang gặp nguy hiểm.
1. Thở gấp
Nhiều bệnh nhân bắt đầu với triệu chứng thở gấp, và họ chỉ nghĩ “mình già rồi, mình có hình thể không được chuẩn” và họ không làm bất cứ điều gì ngoài việc giảm mức độ vận động. Thế rồi lúc phải thở hổn hển ngay cả khi tắm, thì bạn mới đột ngột nhận ra.
Vấn đề là ở chỗ không thể đẩy lui tổn thương phổi trong bệnh COPD; tất cả những gì ta có thể làm là ngăn chặn hoặc làm chậm tiến triển của bệnh. Và nếu bạn đợi đến khi không thể lê bước nổi quanh nhà mới bắt đầu điều trị, thì sẽ chẳng còn làm được gì nhiều. Không chỉ có thế, bạn lại đang cắt giảm biện pháp quan trọng nhất để ngăn ngừa tiến triển nặng của bệnh; duy trì và thậm chí tăng mức độ vận động là chìa khóa để bảo vệ chức năng phổi hiện có.
Một dấu hiệu nữa cần để ý: Khi lên cầu thang hoặc gắng sức, bạn có gặp vấn đề với hít thở sâu không? Thêm một dầu hiệu đáng báo động hơn: Bạn có phải đi thang máy thay cho thang bộ để tránh cảm giác này không? Hãy thử những hoạt động khác nhau để xem liệu bạn có bị thở gấp khi tăng mức độ gắng sức không và tình hình có thay đổi theo thời gian không. Nếu thấy khả năng thở sâu bị giảm sút, hãy đề nghị bác sỹ tiến hành các xét nghiệm chức năng phổi để biết rõ về sức khỏe của phổi.
2. Ho thường xuyên hoặc nặng lên
Ai cũng có thể đôi lần bị ho, nhưng nếu bạn bị ho thường xuyên hơn, diễn ra trong thời gian dài hoặc mạn tính thì cần đến gặp bác sĩ. COPD gây viêm các phế quản và phế nang trong phổi, khiến chũng bị giảm độ đàn hồi và chun giãn. Khi bệnh diễn ra, thành của phế quản bị dày lên và tiết nhiều chấy nhày hơn bình thường, gây bít tắc đường thở.
Bạn sẽ thấy ho có đàm giống như bị cúm - trừ việc không có triệu chứng cúm. Nếu đàm có màu sắc lạ thì đó có thể là dấu hiệu bệnh nặng lên. Đàm có thể có màu xanh, vàng hoặc thậm chí có máu.
Đáng chú ý là nếu bạn đang hút thuốc lá thì đàm có thể không tăng cho dù bệnh COPD đã ở giai đoạn muộn, trong khi đàm có xu hướng tăng sau khi bỏ thuốc.
3. Đau đầu buổi sáng
Một trong những triệu chứng bí ẩn nhất của COPD là bạn thức dậy sau giấc ngủ đêm với cảm giác đầu nặng trịch và đau buốt. Nguyên nhân là do bạn không thở đủ sâu vào ban đêm và khí CO2 tích tụ trong suốt giấc ngủ. Sự tích tụ CO2 gây giãn các mạch máu trong não, dẫn đến đau đầu.
Tuy nhiên, nhiều người không liên hệ tình trạng đau đầu này với COPD; thay vào đó họ điều trị nó như một triệu chứng riêng rẽ. Nhưng nếu bạn không điều trị nguyên nhân sâu xa – đảm bảo đủ ô xi vào phổi trong khi ngủ - thì tình trạng đau đầu sẽ không thể giải quyết được. Hãy hỏi bác sĩ về phác đồ điều trị COPD để giảm viêm và tăng dung tích hấp thu của phổi.
4. Phù mắt cá chân
Khi COPD chuyển sang giai đoạn muộn, nó sẽ kết hợp với suy tim, vì hệ tuần hoàn không nhận được đủ ô xi cần thiết. Điều này có thể dẫn tới ứ dịch, mà dấu hiệu dễ nhận ra nhất là phù ở bàn chân và mắt cá nhân.
Khi phổi tiến triển nặng lên, khả năng bù của cơ thể giảm sút và tim không thể bơm máu đủ. Khi tim không thể bơm đủ máu để cung cấp cho gan và thận thì các cơ quan này không thực hiện được những chức năng cần thiết là bài xuất chất độc và nước ra khỏi cơ thể. Hệ quả là tình trạng phù giống như bay đường xa hoặc khi mang thai.
5. Khó ngủ hoặc khó giữ giấc ngủ
Hãy tự hỏi xem: Bạn có phải kê thêm gối để nâng cao ngực và đầu để dễ thở hơn trong khi ngủ không? Bạn có phải ngủ trên ghế tựa, vì tư thế đó giúp thở dễ hơn không? Cũng có thể bạn nằm ngủ được như bình thường nhưng thức dậy với cảm giác không khỏe hoặc thậm chí chóng mặt.
Vì nằm trên mặt phẳng khiến phổi làm việc vất vả hơn, nhiều người bị COPD khó ngủ sâu giấc - nhưng họ có thể không biết bệnh phổi là nguyên nhân gây ra tình trạng này. Người bệnh khó ngủ vì ho suốt khiến, khiến họ thức giấc hoặc gián đoạn giấc ngủ sâu.
Mối liên quan giữa COPD và ngủ kém rất phức tạp, vì nhiều người bị COPD cũng bị rối loạn nhịp thở khi ngủ và GERD (bệnh trào ngược dạ dày thực quản), cả hai tình trạng đều là kẻ thù của giấc ngủ sâu sảng khoái.
Cần lưu ý: nếu bạn thường xuyên bị ho hoặc khó thở suốt đêm, hoặc thức dậy buổi sáng mới cảm giác mệt mỏi, đau đầu thì hãy đến gặp bác sĩ.
6. Lồng ngực hình thùng
Một test mà các bác sĩ dùng để kiểm tra tiến triển của COPD là bắt bạn thở trong khi giơ tay quá đầu. Họ đang tìm một dấu hiệu có tên là “lồng ngực hình thùng” – hình dạng đặc biệt của lồng ngực thường diễn ra như một triệu chứng thứ phát của COPD.
Do hậu quả của viêm mạn tính, phổi trở nên giãn to và đẩy cơ hoành xuống dưới, khiến cơ hoành có co bóp hiệu quả. Lồng ngực giãn to, các cơ ở thành ngực, cổ và giữa các xương sườn - những cơ hỗ trợ hô hấp - yếu đi. Khi điều này xảy ra, người bệnh sẽ cố bù lại một cách vô ý thức bằng việc cúi ra trước khi ngồi, với cách tay chống lên đầu gối hoặc ở trước đầu gối. Tư thế này giúp vùng ngực trên và vai vững vàng, dễ sử dụng các cơ hô hấp phụ hơn.
7. Tím môi hoặc móng tay
Dần dần, máu sẽ không mang đủ ô xi cho cơ thể, môi và ngón tay có thể chuyên sang màu xanh hoặc cám. Đôi khi màu xanh tím biểu hiện rõ nhất ở gốc móng tay. Một số người còn bị xanh tím ở da. Nguyên nhân: máu giàu ô xi có màu đỏ tươi, trong khi máu ít ô xi thường có màu đen và tím.
Ở những người da sẫm màu, sự thay đổi màu sắc dễ nhìn thấy nhất ở môi, nướu răng và quanh mắt, có thể dễ dàng phát hiện được. Chứng xanh tím thường xảy ra khi ô xi trong máu giảm xuống dưới 90%. Bác sĩ có thể kiểm tra tình trạng này cho bạn; bạn cũng có thể tự theo dõi bằng máy đo ô xi mạch ngón tay được bán tại các cửa hàng dụng cụ y tế.
|
medlatec
| 1,255
|
Sốt siêu vi là gì, bệnh lây truyền như thế nào và cách phòng ngừa?
Sốt siêu vi là thuật ngữ được sử dụng khá phổ biến, song không phải ai cũng hiểu rõ bệnh lý này cũng như cách điều trị hiệu quả khi mắc bệnh.
1. Sốt siêu vi là gì?
Sốt siêu vi, còn gọi là sốt virus là tình trạng bệnh gây sốt do nhiễm các loại virus (siêu vi trùng). Virus có kích thước vô cùng nhỏ, cấu trúc đơn giản, có thể xâm nhập và phát triển trong cơ thể và gây bệnh. Virus không có khả năng sống trong thời gian dài ở môi trường mà phải kí sinh vào con người hay động vật để sinh sản, phát triển.
Các liệu virus thường gây sốt siêu vi gồm: Adenovirus, Rhinovirus, Coronavirus, virus cúm, Enterovirus,... Tùy theo từng loại virus mà gây ra các loại bệnh, triệu chứng và biến chứng khác nhau. Đa phần triệu chứng ban đầu chúng gây ra là sốt cao, kèm theo mệt mỏi, đau nhức,...
Sốt siêu vi khá thường gặp, đặc biệt là trẻ em và người lớn tuổi có hệ miễn dịch kém. Người trưởng thành cũng có thể mắc sốt siêu vi, song hầu hết bệnh sẽ nhanh khỏi mà không để lại biến chứng nguy hiểm nào.
Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa ở Việt Nam là điều kiện thuận lợi cho sốt siêu vi gây bệnh, nhất là thời điểm giao mùa, thời tiết thất thường. Nếu được điều trị tích cực, sốt siêu vi sẽ nhanh chóng thuyên giảm và tự khỏi sau 7 - 10 ngày. Nhưng nếu chủ quan, hoặc ở người có hệ miễn dịch yếu, sốt siêu vi có thể dẫn tới các biến chứng nguy hiểm.
2. Sốt siêu vi lây truyền như thế nào?
Ngoài nắm được Sốt siêu vi là gì, bạn cần
Sốt siêu vi dễ dàng lây qua đường hô hấp hoặc tiêu hóa, qua các hoạt động giao tiếp nói chuyện, tiếp xúc trực tiếp với nước bọt hoặc dịch mũi của bệnh nhân, sử dụng chung dụng cụ cá nhân, ăn uống. Đa phần lây nhiễm sốt siêu vi qua dịch tiết bắn ra khi hắt hơi, nói chuyện, ho,... Một số ít trường hợp sốt virus lây truyền qua đường máu khi tiêm chích, quan hệ tình dục hoặc lây từ mẹ sang con lúc sinh.
Virus rất dễ lây lan và gây bùng dịch nhanh chóng, do đó việc phòng ngừa và ngăn lây nhiễm rất quan trọng. Người lớn cần lưu ý khi có biểu hiện bệnh không tiếp xúc gần với trẻ em, không hôn, thơm má trẻ. Nếu trẻ nhỏ bị bệnh cần cho bé nghỉ học, tránh tới nơi đông người gây lây lan cho mọi người.
3. Triệu chứng sốt siêu vi
Sốt siêu vi ở người trưởng thành và trẻ em có triệu chứng khá giống nhau, song ở trẻ thường rầm rộ hơn. Triệu chứng sốt siêu vi khá giống với cảm ốm thông thường, nhưng cần phân biệt rõ để điều trị đúng cách.
Các triệu chứng thường gặp như:
- Sốt: ban đầu sốt nhẹ, sau đó sốt rất cao (từ 38 - 39°C, thậm chí lên tới 40°C). Sốt liên tục hoặc sốt theo cơn.
- Cơ thể mệt mỏi, đau nhức.
- Sốt siêu vi bội nhiễm gây triệu chứng: chảy nước mũi, ho, nghẹt mũi, viêm đỏ hầu họng, đỏ mắt, đau khớp, nhức đầu, nổi ban trên da,...
Ở trẻ nhỏ khi sốt cao không được hạ sốt kịp thời, trẻ dễ bị co giật, tăng tiết đàm nhớt dẫn đến suy hô hấp, thiếu oxy não, nếu không được xử lý kịp thời.
- Sốt cao liên tục trên 2 ngày.
- Tay chân run rẩy bất thường.
- Đi ngoài ra phân đen hoặc lẫn máu tươi.
- Đau bụng hoặc nôn ói.
- Thường xuyên giật mình.
4. Làm gì khi bị sốt siêu vi?
Hiện nay vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu sốt siêu vi, các loại thuốc điều trị sử dụng chủ yếu để điều trị triệu chứng, giảm khó chịu, tăng cường sức đề kháng, ngăn ngừa biến chứng có thể xảy ra.
Nếu sức đề kháng tốt, nghỉ ngơi điều trị tích cực, bệnh sẽ nhanh chóng thuyên giảm và khỏi hẳn sau 7- 10 ngày. Tuy nhiên trong thời gian đó, cần thường xuyên kiểm tra nhiệt độ cơ thể và các triệu chứng bệnh.
Đặc biệt với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, cần đo nhiệt độ cơ thể trẻ thường xuyên. Đồng thời sử dụng thuốc hạ sốt theo chỉ định của bác sĩ nếu trẻ sốt cao trên 38 o
C. Thuốc thường dùng là Paracetamol dùng theo liều 10 - 15mg/kg/lần, dùng các lần cách nhau 4 - 6 giờ.
Bên cạnh đó, người bệnh cần nghỉ ngơi trong phòng yên tĩnh, thoáng mát, vệ sinh sạch sẽ cơ thể bằng khăn ấm lau người, mặc quần áo thoáng mát, thấm hút mồ hôi tốt.
Do sốt cao nên người bệnh sẽ mất nước, rối loạn điện giải nên cần bổ sung nhiều nước và điện giải bằng Oresol pha uống. Người bệnh sốt siêu vi, đặc biệt là trẻ nhỏ thường chán ăn, khó ăn, nên ăn các loại thức ăn lỏng, dễ nuốt như cháo, súp, chia nhỏ thành nhiều bữa ăn trong ngày. Ngoài ra, bổ sung Vitamin C từ hoa quả, trái cây cũng giúp tăng sức đề kháng, thúc đẩy bệnh nhanh chóng thuyên giảm.
Không tự ý sử dụng thuốc điều trị bệnh khi không có chỉ định của bác sĩ. Rất nhiều người tự ý sử dụng kháng sinh khi gặp các triệu chứng bệnh, nhưng kháng sinh chỉ có tác dụng với vi khuẩn, sốt siêu vi do virus gây ra nên không có tác dụng.
5. Phòng ngừa sốt siêu vi
Tăng cường sức đề kháng cơ thể, phòng ngừa sốt siêu vi luôn là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe tốt nhất. Dưới đây là một số biện pháp phòng ngừa bệnh chủ động, an toàn và hiệu quả:
- Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, đúng bữa, khoa học để nâng cao thể trạng và hệ miễn dịch.
- Giữ gìn vệ sinh cá nhân sạch sẽ, rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.
- Tạo môi trường sống và làm việc sạch sẽ, thoáng mát, ngăn ngừa sự xâm nhập và phát triển của tác nhân gây bệnh.
- Tập thể dục hàng ngày để tăng cường sức khỏe.
- Tiêm phòng đầy đủ vắc xin¸ đặc biệt là trẻ em.
- Không tiếp xúc với người bị bệnh hoặc có triệu chứng nghi ngờ bệnh.
- Không đến nơi đông người khi đang có dịch.
- Khi hắt hơi, sổ mũi nên dùng tay hoặc khăn giấy che lại, tránh lây nhiễm cho mọi người.
Hiểu rõ sốt siêu vi là gì, cách xử lý khi mắc bệnh và phòng ngừa hiệu quả sẽ giúp bạn không còn quá lo lắng về bệnh lý này nữa. Đây là bệnh lý khá thường gặp và không quá nguy hiểm, nhất là khi mọi người có kiến thức để xử lý và phòng bệnh đúng cách.
|
medlatec
| 1,194
|
Nguyên nhân và cách chăm sóc khi trẻ bị sốt tiêu chảy
Sốt tiêu chảy là căn bệnh thường thấy ở trẻ nhỏ. Do đó, bố mẹ cần phải nắm rõ những kiến thức về căn bệnh này để biết cách chăm sóc khi trẻ bị sốt tiêu chảy nhằm tránh những biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng tới sức khỏe cũng như sự phát triển của bé.
1. Trẻ bị sốt tiêu chảy là bệnh gì?
Trẻ bị sốt và tiêu chảy là căn bệnh thường gặp khi nuôi con nhỏ. Đây là hai triệu chứng hàng đầu của căn bệnh tiêu chảy cấp ở trẻ nhỏ. Căn bệnh này có thể xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn từ 2 – 3 ngày. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể kéo dài khoảng 1 – 2 tuần.
Dấu hiệu thường gặp của căn bệnh này là trẻ nhỏ bị sốt, có thể sốt cao hoặc sốt nhẹ, đi ngoài nhiều lần trong ngày, phân ở dạng lỏng, nhiều nước. Bên cạnh đó, trẻ có thể xuất hiện những dấu hiệu như nôn trớ, đau bụng, bỏ bú, quấy khóc,…
Trẻ bị sốt tiêu chảy là căn bệnh thường gặp
2. Nguyên nhân khiến trẻ bị sốt kèm tiêu chảy
Nguyên nhân hàng đầu khiến trẻ bị sốt kèm theo tiêu chảy là do nhiễm trùng, nhiễm khuẩn. Bên cạnh đó, hệ miễn dịch của trẻ còn non yếu nên dễ bị các loại vi khuẩn, virus, mầm bệnh tấn công.
Chúng xâm nhập vào hệ tiêu hóa của trẻ nhỏ gây loạn khuẩn và sinh ra những độc tố khiến cơ thể của bé phản ứng lại bằng biểu hiện sốt kèm tiêu chảy. Hơn nữa, nguy cơ nhiễm khuẩn ở trẻ nhỏ có thể tới từ cách chăm sóc chưa hợp vệ sinh của bố mẹ như vệ sinh bình sữa, bảo quản sữa mẹ cũng như thói quen ngậm đồ vật, mút tay của bé.
Có nhiều nguyên nhân khiến trẻ bị sốt và tiêu chảy
3. Cách chăm sóc khi trẻ bị sốt tiêu chảy
Tình trạng sốt và tiêu chảy ở trẻ có thể khiến bé bị mất nước, kém hấp thu dinh dưỡng, rối loạn điện giải, gây ảnh hưởng lớn tới sức khỏe của bé. Tuy nhiên, bệnh này hoàn toàn có thể kiểm soát được nếu bố mẹ phát hiện sớm và chăm sóc con đúng cách.
3.1. Thay đổi chế độ dinh dưỡng
Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng, trong sữa mẹ có chứa kháng thể giúp bảo vệ đường tiêu hóa của bé trước sự xâm nhập của virus, vi khuẩn. Do đó, khi thấy trẻ bị sốt và tiêu chảy, mẹ nên cho con bú bình thường và tăng dần cữ bú hàng ngày.
Ngoài ra, sữa mẹ cũng giúp phòng ngừa tình trạng mất nước khi trẻ bị sốt kèm theo đi ngoài nhiều lần. Tuy nhiên, mẹ nên vệ sinh đầu ti thật sạch sau mỗi lần cho con bú để hạn chế tình trạng vi khuẩn xâm nhập, khiến bệnh tình của trẻ trở nên nặng hơn.
Khi bé bắt đầu ăn dặm, hệ tiêu hóa của con còn non yếu nên rất nhạy cảm với cách chế biến thức ăn hoặc một số loại thực phẩm. Do đó, bố mẹ nên xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh, khoa học, giàu chất xơ, vitamin và chất khoáng để đảm bảo sức khỏe cho con.
Ngoài ra, bố mẹ cũng không nên cho con sử dụng những loại thực phẩm nhiều chất béo, nước ngọt,… Hơn nữa, đồ ăn của trẻ phải được chế biến ở dạng mềm, lỏng để bé dễ tiêu hóa. Đồng thời, bố mẹ cũng không nên ép con ăn quá nhiều mà phải chia thành những bữa nhỏ.
3.2. Khi trẻ có triệu chứng mất nước thì phải bù nước và chất điện giải
Tình trạng sốt kèm theo tiêu chảy nhiều lần sẽ khiến trẻ mất một lượng nước và chất điện giải đáng kể. Điều này sẽ khiến cơ thể của trẻ suy yếu, mắt trũng, người lừ đừ, quấy khóc, không chịu ăn. Trường hợp mắt của trẻ nặng mà không được cấp cứu kịp thời có thể dẫn đến tử vong.
Do đó, khi bé có triệu chứng mất nước thì bố mẹ nên tìm cách bù nước cho con bằng cách cho trẻ sơ sinh bú nhiều cữ sữa hơn. Với những trẻ bước vào giai đoạn ăn dặm và lớn hơn, bố mẹ hãy cho con uống thêm nước cháo loãng, nước lọc, nước hoa quả và Oresol theo sự hướng dẫn của bác sĩ.
3.3. Cho con uống thuốc hạ sốt nếu sốt trên 38,5 độ C
Bố mẹ nên thường xuyên kiểm tra nhiệt độ của con để biết rằng cơn sốt của bé đang ở mức ổn định hoặc đang giảm hay đang tăng. Ngoài ra, bố mẹ cũng nên áp dụng những biện pháp làm mát từ bên ngoài như lau người, chườm ấm,… để giúp bé hạ thân nhiệt. Trong trường hợp trẻ không hạ sốt thì bố mẹ nên nhanh chóng đưa con đi khám bác sĩ và cho trẻ uống thuốc theo sự chỉ dẫn của bác sĩ.
Tuyệt đối không được tự ý cho uống thuốc cầm tiêu chảy khi con bị sốt kèm theo đi ngoài nhiều lần. Bởi vì những loại thuốc này không có công dụng kháng vi khuẩn, virus khiến bệnh sốt tiêu chảy trở nặng hơn. Ngoài ra, vào thời điểm này, sức đề kháng của trẻ còn non yếu nên việc tự ý dùng thuốc sẽ gây ra những biến chứng nguy hiểm tới sức khỏe của bé.
Bố mẹ nên đưa trẻ đi khám khi con sốt tiêu chảy
|
thucuc
| 974
|
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.