text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
U đặc buồng trứng và những nguy hiểm tiềm ẩn 1. Tìm hiểu về u đặc ở buồng trứng 1.1 U đặc buồng trứng là gì? U đặc hay còn gọi là u nang buồng trứng dạng đặc phát triển từ các tế bào trên bề mặt của buồng trứng. Loại u này có thể nằm trên một hoặc cả hai buồng trứng, có thể ở kích thước nhỏ hoặc lớn và thường là u lành tính. Các triệu chứng của u nang buồng trứng dạng đặc thường không rõ ràng, và nhiều trường hợp được phát hiện ngẫu nhiên trong quá trình khám bệnh hoặc siêu âm định kỳ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, u nang buồng trứng dạng đặc có thể gây ra các triệu chứng như: đau bụng, khối u có thể ảnh hưởng đến cơ quan lân cận, gây đau trong quan hệ tình dục, hoặc gây ra các vấn đề về rối loạn chu kỳ kinh nguyệt. Việc điều trị u nang buồng trứng dạng đặc phụ thuộc vào kích thước và triệu chứng của khối u. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ có thể theo dõi tình trạng của u bằng cách siêu âm và khám bệnh định kỳ. Nếu u lớn hoặc gây ra ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh, bác sĩ có thể đề xuất loại bỏ khối u bằng phẫu thuật hoặc sử dụng thuốc để giảm kích thước của u. U đặc hay còn gọi là u nang buồng trứng dạng đặc U nang buồng trứng dạng đặc thường không gây ra các triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, do đó rất khó để phát hiện nó trước khi nó phát triển đến giai đoạn muộn hơn. Tuy nhiên, khi u đã lớn hơn, các triệu chứng có thể bao gồm: – Đau bụng: Đau bụng là triệu chứng phổ biến nhất của u đặc. Đau thường tập trung ở bên dưới bụng và có thể lan ra các vùng xung quanh. – Đầy hơi, khó tiêu: Các triệu chứng này thường xuất hiện khi u có kích thước lớn và bắt đầu gây áp lực lên các cơ quan xung quanh. – Buồn nôn: Buồn nôn có thể xảy ra khi u tạo áp lực lên dạ dày hoặc do các chất dịch tiết được sản xuất bởi u. – Chảy máu sau quan hệ tình dục: Đây là một triệu chứng khá phổ biến và có thể xuất hiện do u tạo áp lực lên các mạch máu ở vùng xung quanh. 1.2 Nguyên nhân hình thành u đặc buồng trứng Nguyên nhân chính xác dẫn đến sự hình thành u đặc ở buồng trứng vẫn chưa được xác định. Tuy nhiên, các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ hình thành u nang buồng trứng dạng đặc như: – Thay đổi hormon: Các thay đổi hormone trong cơ thể có thể góp phần dẫn đến sự hình thành u. Ví dụ, nhiều estrogen hoặc androgen hơn bình thường có thể làm tăng nguy cơ phát triển u. – Các vấn đề về sinh sản: Các vấn đề liên quan đến việc sinh sản, bao gồm không có kinh nguyệt định kỳ (không rụng trứng), mang thai muộn hoặc chuyển dạ, có thể là nguyên nhân tăng tỷ lệ hình thành u. – Các yếu tố di truyền: Các yếu tố di truyền cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc u đặc ở buồng trứng. – Các bệnh lý khác: Hội chứng buồng trứng đa nang, u xơ tử cung hoặc tiểu đường có thể là nguyên nhân làm phát triển u. U nang buồng trứng dạng đặc làm giảm khả năng thụ thai Việc hiểu rõ nguyên nhân hình thành u nang buồng trứng dạng đặc là rất quan trọng để giúp ngăn ngừa và phát hiện bệnh sớm hơn, cũng như giúp ích cho quá trình chẩn đoán và điều trị của bác sĩ. Hiện chưa có cách nào chắc chắn để ngăn ngừa sự hình thành u đặc ở buồng trứng. Tuy nhiên, u đặc nếu được phát hiện sớm sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị hơn. 2. Những ảnh hưởng do u đặc buồng trứng gây ra U đặc có thể gây ra nhiều ảnh hưởng khác nhau cho sức khỏe của phụ nữ. Dưới đây là một số ảnh hưởng thường gặp do u nang buồng trứng dạng đặc gây ra: – Rối loạn kinh nguyệt: U đặc có thể gây rối loạn kinh nguyệt với các triệu chứng như kinh nguyệt không đều, kinh nguyệt kéo dài hoặc diễn ra quá ngắn. – Khả năng thụ thai giảm: U đặc tạo ra các hormone như androgen hoặc estrogen ở mức cao hơn bình thường, nó có thể gây cản trở cho quá trình rụng trứng và ảnh hưởng đến khả năng thụ thai. – Tăng nguy cơ ung thư buồng trứng: Mặc dù rất hiếm, nhưng u đặc có thể trở thành ung thư buồng trứng, điều này xảy ra khi u đó có kích thước lớn và không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. – Gây đau và khó chịu: Khi u phát triển, nó có thể gây ra đau bụng và khó chịu, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của phụ nữ. – Suy giảm chức năng buồng trứng: U đặc có thể gây suy giảm chức năng buồng trứng, dẫn đến các triệu chứng mãn dục như suy giảm sinh lực, khô âm đạo, đau trong khi quan hệ tình dục. 3. Cách điều trị u đặc ở buồng trứng Cách điều trị u đặc ở buồng trứng sẽ tùy thuộc vào kích thước và loại u, cũng như tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Dưới đây là một số phương pháp thường được dùng để điều trị u đặc: – Theo dõi sự phát triển của u: Nếu u chưa gây ra những ảnh hưởng quá nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản của người bệnh, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi sự phát triển của u bằng việc thực hiện siêu âm định kỳ, – Sử dụng thuốc: Đối với những u đặc nhỏ và không gây ra bất kỳ triệu chứng nào, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng thuốc kháng sinh hoặc thuốc ngừa thai chứa hormone nhằm kiểm soát kinh nguyệt và giảm kích thước của u. – Phẫu thuật: Nếu u lớn hoặc gây ra các triệu chứng nghiêm trọng, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật để loại bỏ u. Loại bỏ u thông qua phẫu thuật có thể được thực hiện bằng cách tách u, hoặc loại bỏ hoàn toàn buồng trứng bị ảnh hưởng. – Điều trị tùy chỉnh hormone: Đối với những người bị u đặc do rối loạn nội tiết tố, bác sĩ có thể chỉ định điều trị điều chỉnh hormone để kiểm soát lượng hormone và ổn định chu kỳ kinh nguyệt. Phẫu thuật loại bỏ u đặc
thucuc
1,163
6 món cháo dinh dưỡng cho trẻ còi cọc Hiện nay, suy dinh dưỡng ở trẻ là vấn đề rất nhiều phụ huynh lo lắng. Điều này bắt nguồn từ việc cơ thể không được cung cấp đủ dưỡng chất. Sau đây, hãy cùng tham khảo ngay 6 món cháo dinh dưỡng cho trẻ còi cọc để hỗ trợ giải quyết vấn đề này. 1. Vì sao trẻ em cần được cung cấp đủ dưỡng chất? 1.1 Những đối tượng dễ bị thiếu dưỡng chất Mọi đối tượng đều có khả năng bị thiếu dưỡng chất.  Trong đó, trẻ nhỏ thuộc nhóm đối tượng dễ mắc phải nhất. Những vi chất dinh dưỡng như vitamin A, vitamin D, … khoáng chất là những yếu tố cần thiết cho cơ thể.  Mọi đối tượng đều có khả năng bị thiếu dưỡng chất.  Trong đó, trẻ nhỏ thuộc nhóm đối tượng dễ mắc phải nhất. Khi bị thiếu dưỡng chất, cơ thể sẽ dễ mắc phải nhiều vấn đề. Ví dụ như suy dinh dưỡng, sốt rét, nhiễm ký sinh trùng, … Đây là những căn bệnh nguy hiểm, ảnh hưởng lớn tới sức khỏe con người. Cụ thể, sức khỏe cơ thể bị suy giảm. Lâu ngày, bệnh sẽ dẫn tới biến chứng, chậm phát triển thể lực và trí lực. 1.2 Nguyên nhân khiến cơ thể thiếu dưỡng chất Có rất nhiều nguyên nhân khiến trẻ bị thiếu dưỡng chất: Việc cơ thể trẻ thiếu dinh dưỡng có thể bắt nguồn từ việc bố mẹ không đủ kiến thức chăm sóc bé. Do đó, trẻ sẽ không được ăn những thực phẩm phù hợp hoặc không đủ bữa. Lâu ngày, trẻ sẽ dẫn đến bị suy dinh dưỡng kéo theo nhiều vấn đề sức khỏe. Thời gian bổ sung dinh dưỡng cho trẻ cũng rất quan trọng. Cụ thể, cha mẹ cho con ăn quá sớm hoặc quá muộn, thức ăn không đủ dinh dưỡng, … Khi trẻ ăn quá sớm sẽ ảnh hưởng tới quá trình bú mẹ của trẻ. Không được cung cấp đủ sữa mẹ, cơ thể trẻ sẽ không đủ cứng cáp, dễ mắc nhiều bệnh lý. Như chúng ta đã biết, sữa mẹ là nguồn dưỡng chất rất tốt cho trẻ. Do đó, cai sữa quá sớm sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh, cơ thể trẻ yếu ớt. Vậy nên, điều tốt nhất là cho trẻ bú tới 2 tuổi. Và lưu ý, cha mẹ không được cho con cai sữa mẹ cho tới khi được ăn bổ sung. Đặc biệt vào thời điểm trẻ ốm hay oi bức. Khi cơ thể trẻ bị bẩn, bị nhiễm khuẩn sẽ dẫn tới biếng ăn. Bên cạnh đó, những loại kháng sinh sử dụng điều trị nhiễm trùng sẽ diệt cả vi khuẩn gây bệnh lẫn vi khuẩn có lợi. Khi vi khuẩn có lợi mất đi, đường ruột sẽ gây giảm quá trình lên men thức ăn, dẫn tới kém hấp thu. Ngoài 4 điều cơ bản trên, việc cơ thể trẻ thiếu dinh dưỡng có thể do: – Chế độ chăm sóc thiếu khoa học. – Thể tạng mắc dị tật. – Trẻ bị biếng ăn. – Trẻ đau ốm lâu ngày không hết. … 2. Những nguồn cung cấp dưỡng chất cho trẻ Nguồn cung cấp dinh dưỡng rất đa dạng. Ta có thể tìm thấy ở bất cứ đâu. Trong đó, 2 nguồn cung cấp phổ biến nhất là qua bữa ăn hàng ngày hoặc qua sữa mẹ. 2.1 Bữa ăn hàng ngày Bữa ăn hàng ngày đóng vai trò rất quan trọng với cơ thể. Đó là nguồn dưỡng chất và năng lượng giúp cơ thể hoạt động. Trong đó, chế độ ăn hàng ngày của một người thông thường cần có đủ 4 nhóm. Bao gồm bột đường, chất đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất. Để trẻ có một cơ thể khỏe mạnh còn cần phải ăn đa dạng thực phẩm mỗi ngày. Ta có thể cho trẻ ăn phối hợp nhiều loại thức ăn. Trong đó, cha mẹ hãy chú ý vào các nhóm thức ăn giàu dinh dưỡng. 2.2 Sữa mẹ Không phải tự nhiên ta cần cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu. Sau đó, trẻ cần tiếp tục duy trì cho tới khi 2 tuổi. Thành phần của sữa mẹ có chất đạm, chất béo, kháng thể thụ động, vitamin và khoáng chất, … Đây đều là những dưỡng chất rất cần thiết cho cơ thể bé phát triển. Trong đó, chất béo là yếu tố quan trọng nhất trong sữa mẹ. Chất béo trong sữa mẹ sẽ cung cấp tới 50% nguồn năng lượng hàng ngày cho trẻ. 3. 6 món cháo dinh dưỡng cho trẻ còi cọc 3.1 Cháo súp lơ, thịt bò Thịt bò giàu sắt, protein và canxi nên cho bé ăn thịt bò là một trong những cách bổ sung dinh dưỡng tốt nhất. Súp lơ giàu vitamin, khoáng chất và chất xơ, giúp bé yêu tăng cường chức năng hệ miễn dịch và tiêu hóa hiệu quả. 3.2 Cháo tôm, rau dền Tôm rất giàu kẽm, kích thích bé ăn ngon miệng và canxi. Từ đó giúp xương bé cứng cáp, phát triển chiều cao, kết hợp với loại rau có màu đỏ đậm nhiều vitamin và khoáng chất như rau dền Tôm giàu kẽm – kích thích bé ăn ngon miệng và canxi – giúp xương bé cứng cáp, phát triển chiều cao, kết hợp với loại rau có màu đỏ đậm nhiều vitamin và khoáng chất như rau dền sẽ thành món ăn hấp dẫn đầy màu sắc hương vị lại thúc đẩy sự phát triển thể chất của bé. 3.3 Cháo cá Món cá nhiều axit béo omega-3, canxi và protein có thêm đậu xanh mát lành và nấm Món cá nhiều axit béo omega-3, canxi và protein có thêm đậu xanh mát lành và nấm thơm ngậy giàu sắt, giàu vitamin D sẽ khiến các bé thích mê, mẹ đút con ăn không kịp tay. 3.4 Cháo thịt gà, bí đỏ Thịt gà và bí đỏ đều là những thực phẩm rất tốt cho cơ thể Thịt gà và bí đỏ đều là những thực phẩm rất tốt cho cơ thể. Khi cho trẻ ăn loại cháo này, cơ thể không chỉ được bổ sung đủ dưỡng chất. Bên cạnh đó, món ăn này còn rất tốt cho hệ tiêu hóa của trẻ nhỏ. 3.5 Cháo lươn Đây là một món ăn bổ dưỡng cho bé được rất nhiều mẹ lựa chọn. Trong món ăn này có thành phần dinh dưỡng đa dạng như: chất béo, chất đạm, … Ngoài cung cấp dưỡng chất, cháo lươn còn hỗ trợ bồi bổ khí huyết cho trẻ. Đồng thời, những bệnh lý như đầy bụng, ăn không tiêu, biếng ăn cũng sẽ được khắc phục. 3.6 Cháo ngaom rau mồng tơi Đây là một món cháo dinh dưỡng cho trẻ rất được yêu thích. Không thể phủ nhận, cháo ngao, rau mồng tơi đem đến sự dinh dưỡng rất tốt. Nó vừa giúp bé ăn ngon miệng lại hỗ trợ tiếu hóa, bổ sung chất sơ tự nhiên, thanh nhiệt, giải độc, …. Từ đó, cha mẹ sẽ không còn phải lo lắng về tình trạng táo bón của bé.
thucuc
1,225
Đã có vắc xin dịch tả Châu Phi chưa? Thông tin nhiều người chưa biết Dịch tả lợn Châu Phi ở nước ta gây ra thiệt hại nặng nề cho người chăn nuôi và ảnh hưởng đến sức khỏe con người trên một số phương diện nhất định. Vậy đến nay, đã có vắc xin dịch tả châu Phi chưa? 1. Khái quát về dịch tả lợn Châu Phi và sự ảnh hưởng đến sức khỏe con người 1.1. Bệnh dịch tả lợn Châu Phi Bệnh dịch tả châu Phi là bệnh truyền nhiễm do một loại virus gây bệnh sốt xuất huyết gây ra. Bệnh có tốc độ lây rất nhanh và xảy ra với mọi loài lợn, gây thiệt hại nghiêm trọng vì tỷ lệ chết lên đến 100%. Virus gây bệnh lý này có sức đề kháng khá cao với môi trường. Tuy đã khỏi bệnh nhưng lợn từng mắc bệnh có thể mang virus trong thời gian dài và trở thành vật chủ mang trùng suốt đời. Virus dịch tả lợn Châu Phi sống được trong môi trường nhiệt độ thấp, tồn tại trong thịt lợn sống hoặc môi trường nhiệt độ không cao (3 - 6 tháng), bị chết ở điều kiện nhiệt độ 70 độ C. Sở dĩ virus này có tốc độ lây nhanh, làm bùng phát dịch trên diện rộng và kéo dài là do sức đề kháng của virus tương đối cao. Bệnh lây nhiễm qua đường hô hấp, tiêu hóa, tiếp xúc với vật mang mầm bệnh qua cả đường trực tiếp và gián tiếp như: chuồng trại, lợn nhiễm bệnh, phương tiện vận chuyển,... Dịch tả Châu Phi không lây sang người nhưng người lại là tác nhân làm phát tán bệnh. 1.2. Ảnh hưởng của dịch tả Châu Phi với sức khỏe con người Trước khi tìm hiểu đã có vắc xin dịch tả Châu Phi chưa bạn cần biết về những ảnh hưởng của dịch bệnh này đối với sức khỏe của chính mình. Về cơ bản, bệnh dịch này không lây và cũng không đe dọa trực tiếp đến sức khỏe con người. Điều đáng nói là lợn mắc bệnh có nguy cơ mắc nhiều bệnh khác, trong đó phổ biến nhất là bệnh tai xanh, thương hàn, cúm,... Các bệnh lý này rất nguy hiểm cho con người. Khi ăn phải tiết canh hoặc thịt lợn mang mầm bệnh dịch tả Châu Phi chưa được nấu chín thì chúng sẽ làm cho hệ tiêu hóa bị rối loạn và gây ra các hệ lụy khác. Nguy hiểm nhất là nếu lợn mắc bệnh tai xanh thì vi khuẩn liên cầu gây bệnh sẽ trú ngụ ở trong miệng và mũi lợn. Khi người có vết thương hở tiếp xúc với lợn mang mầm bệnh dịch tai xanh thì sẽ bị vi khuẩn liên cầu sẽ tấn công cơ thể và gây bệnh. Dấu hiệu cho thấy bị nhiễm khuẩn tai xanh từ lợn gồm: sốt cao, buồn nôn, đau đầu, một số vùng trên cơ thể có hiện tượng xuất huyết, thậm chí còn có triệu chứng nguy hiểm là nhiễm độc ở đường tiêu hóa và viêm màng não. 2. Đã có vắc xin dịch tả Châu Phi chưa? Bệnh dịch tả lợn Châu Phi xâm nhiễm lần đầu vào nước ta vào thời điểm tháng 2/2019 sau đó lây rất nhanh ra cả nước, làm tiêu hủy hơn 6 triệu con lợn, gây thiệt hại về kinh tế hơn 30.000 tỷ đồng. Đến nay, dịch tả Châu Phi vẫn còn ở nhiều địa phương. Nếu chưa có vắc xin phòng ngừa thì nguy cơ dịch tả Châu Phi tiếp tục phát sinh và lây lan vẫn rất cao. Đây cũng là lý do khiến cho nhiều người quan tâm về vấn đề đã có vắc xin dịch tả Châu Phi chưa. Sau khi các nhà khoa học Mỹ công bố nghiên cứu thành công chủng virus nhược độc gây bệnh dịch tả Châu Phi, tháng 11/2019, lãnh đạo Bộ NN&PTNT nước ta đã cử lãnh đạo Cục Thú y sang đây để họp, gặp trực tiếp chuyên gia Mỹ và bàn về kế hoạch phối hợp nghiên cứu, sản xuất vắc xin phòng bệnh dịch tả. Từ 2/2020, nước ta chính thức nghiên cứu và sản xuất loại vắc xin phòng bệnh này dưới sự phối hợp của chuyên gia Mỹ. Đến 7/2020, Bộ NN&PTNT đã chỉ đạo nhập khẩu chủng virus nhược độc đã cắt bỏ gen đem về nghiên cứu và sản xuất vắc xin. Tháng 9/2020, Công ty Navetco đã tiến hành nghiên cứu với 5 lần thử nghiệm ở phòng thí nghiệm. Sau khi được các nhà khoa học độc lập đánh giá kỹ lưỡng, kết quả nghiên cứu và sản xuất vắc xin phòng dịch tả lợn Châu Phi của Công ty Navetco đã được chấp nhận. Kết quả này được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín thế giới và Tạp chí Khoa học thú y Việt Nam. Tên vắc xin được công bố là NAVET-ASFVAC. Đến mốc này câu trả lời cho vấn đề đã có vắc xin dịch tả Châu Phi chưa là nước ta đã có vắc xin phòng bệnh. 17/5/2022, Viện Nghiên cứu Nông nghiệp của Mỹ đã chính thức có thư gửi đến Cục Thú y Việt Nam để xác nhận là vắc xin NAVET - ASFVAC đủ điều kiện an toàn và hiệu lực. Chiều 3/6/2022, Bộ NN&PTNT Việt Nam công bố kết quả nghiên cứu, sản xuất thành công vắc xin dịch tả Châu Phi mang tên thương mại là NAVET-ASFVAC. Trước khi triển khai thương mại mở rộng trên cả nước thì Cục Thú y và Bộ NN&PTNT nước ta đã chỉ đạo tiêm phòng giám sát vắc xin trong phạm vi hẹp với 600.000 liều trên đàn lợn trong độ tuổi 8 - 10 tuần. Sau khi đàn lợn được tiêm phòng sẽ có theo dõi lâm sàng kết hợp ghi chép thông tin hàng ngày về tình trạng sức khỏe của đàn lợn. Như vậy, với câu hỏi đã có vắc xin dịch tả Châu Phi chưa thì câu trả lời là có nhưng loại vắc xin này vẫn chưa được sử dụng mở rộng trên toàn quốc mà chủ yếu chỉ dùng để tiêm phòng giám sát. Hiện mức độ bảo hộ vẫn chỉ dừng ở mức độ thử và khảo nghiệm chứ không phải là vắc xin thương mại. Tóm lại, hiện vẫn chưa có vắc xin phòng dịch tả Châu Phi trong khi bệnh vẫn lây lan rất nhanh. Vì thế, người chăn nuôi nên chủ động phòng ngừa bằng biện pháp sinh học giảm thiểu hệ lụy từ bệnh dịch này. Bệnh tuy không gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người nhưng lại gây hại một cách gián tiếp, vì thế mỗi cá nhân cũng cần chủ động ăn uống đảm bảo vệ sinh và chú ý chọn thực phẩm được kiểm định rõ ràng để bảo vệ cho sức khỏe.
medlatec
1,164
Giải đáp thắc mắc: u xơ tử cung có được ăn trứng không? U xơ tử cung là căn bệnh thường gặp nhưng nó lại ảnh hưởng trực tiếp tới sinh hoạt hàng ngày của chị em. Theo nhiều nghiên cứu, việc từ bỏ những loại thực phẩm không tốt cho bệnh u xơ tử cung sẽ giúp ích cho việc điều trị và cải thiện tình trạng sức khỏe của chị em. Câu hỏi được đặt ra ở đây là u xơ tử cung có nên ăn trứng không và loại thực phẩm nào chị em nên bổ sung vào thực đơn hàng ngày? Đọc ngay bài viết dưới đây nhé! 1. Đôi nét về căn bệnh u xơ tử cung U xơ tử cung là căn bệnh phổ biến nhiều chị em gặp phải U xơ tử cung còn được biết đến với cái tên thông dụng hơn là u cơ trơn. Đây là những khối u lành tính thường xảy ra ở trên hoặc bên trong thành cơ tử cung. Trên thực tế, khối u này được hình thành khi tế bào cơ trơn phân chia nhiều lần và phát triển thành 1 khối đàn hồi, vững chắc, tách khỏi phần còn lại của thành tử cung. Ngoài ra, u xơ tử cung còn có thể phát triển thành những khối đơn lẻ hoặc nhiều khối với kích cỡ khác nhau, dao động từ 1 – 20mm. 2. Phân loại các thể của u xơ tử cung U xơ tử cung được chia thành 4 loại phổ biến sau: Khi khối u xơ còn nhỏ, các dấu hiệu vẫn chưa rõ rệt, cho tới khi chị em thấy những triệu chứng rõ ràng như: ra máu nhiều hơn trong kỳ kinh nguyệt thì lúc này, khối u đã phát triển to hơn. Chúng sẽ chèn ép lên bàng quang và làm cho bụng của chị em bị chướng, đầy hơi và to ra giống như đang mang thai. Theo các bác sĩ, có rất nhiều nguyên nhân gây ra bệnh u xơ tử cung, cụ thể là: 3. Chị em mắc u xơ tử cung có được ăn trứng không? U xơ tử cung không được ăn trứng Chế độ dinh dưỡng là vô cùng quan trọng với sức khỏe con người cũng như trong quá trình điều trị u xơ tử cung, bởi lẽ nó giúp ích rất nhiều trong việc phục hồi sức khỏe. Vậy chị em mắc u xơ tử cung có được ăn trứng không? Về cơ bản, trứng cũng giống như những loại thực phẩm giàu chất béo như: bơ và sữa. Vì những loại thực phẩm này chứa hàm lượng chất béo rất cao nên những chị em mắc u xơ tử cung nên tránh xa. Bên cạnh đó, trứng còn chứa hàm lượng estrogen cao nên chị em không thể dung nạp nó vào bên trong cơ thể. Trong quá trình điều trị u xơ tử cung thì việc cân bằng hormone estrogen cũng vô cùng quan trọng. Bởi lẽ chúng có tác dụng giúp ngăn ngừa khối u xơ tử cung phát triển to lên và phòng ngừa bệnh tái phát. Đó là lý do tại sao những chị em mắc u xơ tử cung không được ăn trứng. 4. Những loại thực phẩm chị em mắc u xơ tử cung không nên ăn Khi mắc u xơ tử cung, chị em cần kiêng những loại thực phẩm làm gia tăng nội tiết tố estrogen trong cơ thể như: 4.1. Các loại thịt đỏ và nội tạng động vật 4.2. Các loại thực phẩm chứa hàm lượng chất béo cao 4.3. Một số loại rau củ quả 4.4. Các loại đồ ăn ngọt, quá mặn, nhiều gia vị 5. Những loại thực phẩm chị em mắc u xơ tử cung nên ăn Chị em nên tới gặp bác sĩ để biết u xơ tử cung nên ăn gì 5.1. Các loại thịt trắng Theo đó, chị em nên ăn thịt gà, thịt vịt, thịt ngan. Đồng thời, chị em cũng nên ăn các loại cá như cá ngừ, cá hồi, cá thu. 5.2. Các loại rau xanh 5.3. Các loại trái cây 5.4. Các loại ngũ cốc nguyên hạt Chị em nên bổ sung những loại ngũ cốc nguyên hạt chưa qua chế biến giàu chất xơ, chất chống oxy hóa và protein như gạo lứt, yến mạch,… để đào thải những chất độc hại và estrogen dư thừa ra khỏi cơ thể, giúp cân bằng nội tiết tố nữ.
thucuc
760
Điều trị viêm khớp háng ở trẻ em Viêm khớp háng là bệnh thường gặp ở trẻ em do hư điểm cốt hóa trong giai đoạn phát triển. Bệnh tuy không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng nếu không được chữa trị có thể gây tàn phế cho người bệnh. Điều trị viêm khớp háng ở trẻ em cần được tiến hành càng sớm càng tốt và tại các chuyên khoa cơ xương khớp uy tín, chất lượng. Có nhiều nguyên nhân gây viêm khớp ở trẻ em Hiện y học vẫn chưa chỉ ra được những nguyên nhân cụ thể gây bệnh viêm khớp háng ở trẻ em mà mới đưa ra được các yếu tố nguy cơ gây bệnh. Theo đó, các yếu tố như: Vi chấn thương lặp đi lặp lại nhiều lần, va chạm, vấp ngã… hoặc virus là những yếu tố có thể gây bệnh viêm khớp háng ở trẻ em. Theo các chuyên gia về cơ xương khớp, bệnh viêm khớp háng ở trẻ em thường khởi phát rất đột ngột. Trẻ thường có dấu hiệu sốt nhẹ, đau nhức ở vùng đùi hoặc đầu gối, cử động khớp háng khó khăn, dáng đi tập tễnh… Trẻ có thể bị nhiễm trùng tai – mũi – họng hoặc đường tiêu hóa trước khi các cơn đau nhức khớp háng kéo đến. Chụp x-quang xương chậu cho thấy, đầu xương đùi bình thường nhưng bị tràn dịch trong khớp, giãn rộng khe khớp, các đường mỡ quanh khớp bị nén lại, dầy các phần mềm xung quanh khớp háng… Phụ huynh nên khuyến khích trẻ rèn luyện thể dục thể thao như đi bộ, bơi lội, đạp xe nhằm tránh cứng khớp. Triệu chứng đầu tiên của bệnh viêm khớp háng ở trẻ em là các cơn đau nhức khớp háng dữ dội. Các cơn đau thường có hướng lan ra trước hoặc vào trong dọc xương đùi xuống khớp gối. Bệnh nhân đi lại rất khó khăn, dáng đi tập tễnh, ảnh hưởng đến vận động và sinh hoạt. Điều trị viêm khớp háng ở trẻ em như thế nào?Điều trị viêm khớp háng ở trẻ em cần được tiến hành ở các chuyên khoa cơ xương khớp uy tín, được bác sĩ giỏi có kinh nghiệm thăm khám, chẩn đoán và chỉ định phương pháp điều trị.Cần cho trẻ khám kỹ trước khi tiến hành điều trị. Việc điêu trị tuyệt đối phải tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ. Theo đó, có thể điều trị bằng thuốc và kết hợp tập luyện. Viêm khớp háng ở trẻ em có thể được điều trị bằng thuốc kháng viêm giảm đau (thuốc theo chỉ định của bác sĩ).Phẫu thuật thay khớp háng là biện pháp cuối cùng được áp dụng với những trường hợp bệnh nhân bị viêm khớp háng nặng.Sau phẫu thuật, trẻ cần lưu ý đi đứng, có chế độ dinh dưỡng cũng như nghỉ ngơi hợp lý để phục hồi nhanh chóng.
thucuc
498
Thiếu kẽm - thực trạng báo động ở trẻ em Việt Nam Theo các nghiên cứu của Viện Dinh dưỡng Quốc gia Việt Nam về vấn đề dinh dưỡng toàn quốc thì có tới gần 70% trẻ em dưới 5 tuổi ở nước ta bị thiếu kẽm dù đây là một nguyên tố vi lượng rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ. Thiếu kẽm là nguyên nhân quan trọng dẫn đến chứng biếng ăn ở trẻ, suy dinh dưỡng và thấp còi. 1. Thực trạng thiếu kẽm của trẻ em Việt Nam Kẽm là vi chất cần cho sự tăng trưởng và phát triển của các chức năng miễn dịch, tiêu hóa, nội tiết cũng như cơ xương nên khi thiếu kẽm sẽ dẫn đến suy giảm tiêu thụ năng lượng gây thiếu năng lượng tế bào và nhiều dưỡng chất khác. Theo thống kê về thực trạng thiếu kẽm của trẻ thì cứ 10 trẻ dưới 5 tuổi ở nước ta thì có tới 7 trẻ thiếu kẽm và 10 thai phụ có đến 8 người bị thiếu kẽm trong giai đoạn mang thai.Nguyên nhân thiếu kẽm được cho là do bữa ăn hàng ngày của người Việt Nam hiện thiếu các thực phẩm giàu kẽm, bữa ăn có chất lượng kém, thiếu thức ăn có nguồn gốc động vật. Đặc biệt đối với các trẻ biếng ăn, khẩu phần ăn của trẻ không phong phú, cách chế biến thức ăn không hợp lý làm mất hàm lượng kẽm trong thức ăn. Ngoài ra, việc sử dụng kháng sinh tràn lan trong thời đại này cũng dẫn tới hàm lượng kẽm trong cơ thể trẻ bị giảm. 2. Trẻ thiếu kẽm có biểu hiện như thế nào? Như đã đề cập, kẽm tham gia vào hoạt động của enzyme, vào biểu hiện kiểu gen, phân chia tế bào và phát triển cơ thể. Kẽm cũng tham gia vào chức năng sinh sản, miễn dịch, điều hòa vị giác, cảm giác ngon miệng nên thiếu kẽm sẽ ảnh hưởng đến vị giác và khứu giác khiến trẻ không có cảm giác ngon miệng khi ăn. Lâu dần tình trạng biếng ăn của trẻ kết hợp với thiếu kẽm làm trẻ chậm phát triển thể chất đặc biệt là chiều cao. Bên cạnh đó, thiếu kẽm có gây ra nhiều biểu hiện khác như sau:Suy giảm hệ thống miễn dịch khiến trẻ dễ cảm lạnh, cảm cúm hay nhiễm trùng. Tóc khô, dễ gãy, dễ rụng do suy yếu các tế bào trên da đầu. Rối loạn giấc ngủ, trẻ dễ nổi cáu do kẽm giúp vận chuyển canxi vào não, là một chất giúp ổn định thần kinh. Rối loạn tiêu hóa và chuyển hóa: giảm bú, giảm ăn, không ăn thịt cá, chậm tiêu, táo bón nhẹ, buồn nôn và nôn kéo dài. Nhiễm trùng hô hấp tái diễn, viêm đường tiêu hóa, viêm da. Tổn thương mắt gồm sợ ánh sáng, quáng gà, khô mắt, loét giác mạc. Vết thương khó lành do thiếu kẽm làm giảm quá trình tân tạo ra các tế bào và enzyme mới Tình trạng biếng ăn của trẻ kết hợp với thiếu kẽm làm trẻ chậm phát triển chiều cao 3. Phòng ngừa thiếu kẽm ở trẻ nhỏ như thế nào? Các phương pháp nhằm phòng ngừa thiếu kẽm, thiếu vi chất ở trẻ bao gồm:Tăng cường làm mới và đa dạng chế độ ăn của trẻ, sử dụng thực phẩm giàu kẽm, thay đổi thói quen ăn uống có lợi cho hấp thụ kẽm. Cho trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu và tiếp tục cho bú đến 24 tháng. Bổ sung thực phẩm chứa vitamin C có thể làm tăng khả năng hấp thụ kẽm như rau xanh, hoa quả. Các thực phẩm giàu kẽm có thể sử dụng gồm cua biển, thịt bò, tôm, thịt, cá. Tiêm chủng đúng lịch cho trẻ ngừa các bệnh như sởi, bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gam BTẩy giun định kỳ cho trẻ từ 2 tuổi trở lên, 6 tháng một lần. Khi đã hiểu rõ được vai trò của kẽm đối với sự phát triển của trẻ nhỏ, cha mẹ có thể cân nhắc bổ sung kẽm trong chế độ ăn hàng ngày của con hay thông qua các loại thực phẩm chức năng được bác sĩ tư vấn để giúp con phát triển được toàn diện.Ngoài bổ sung kẽm, cha mẹ có thể cho bổ sung cho trẻ các vi khoáng chất thiết yếu như kẽm, Lysine, crom, selen, ... giúp đáp ứng đầy đủ nhu cầu về dưỡng chất ở trẻ. Đồng thời các vitamin thiết yếu này còn hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường khả năng hấp thu dưỡng chất, giúp cải thiện tình trạng biếng ăn, giúp trẻ ăn ngon miệng.
vinmec
804
Nhiều trẻ phình đại tràng bẩm sinh Táo bón ngay từ khi mới sinh ra, bụng trướng lên là triệu chứng điển hình của bệnh phình đại tràng bẩm sinh do nguyên nhân vô hạch. Thế nhưng, nhiều trẻ mắc bệnh lý này lại không được phát hiện sớm. Suốt nửa tháng trời, thấy con vẫn không đi ngoài được, bụng trướng to và cứng, ăn vào lại ói ra, chị Cán Thị Thúy, 27 tuổi ở Lâm Đồng mới đưa con trai - bé Lê Xuân Hiếu - 7 tuổi đến Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng khám và được chẩn đoán bé bị phình đại tràng bẩm sinh, nên chuyển bé lên Bệnh viện Nhi Đồng 1-TP. HCM phẫu thuật. Phẫu thuật 150-200 ca/năm Đang chăm con sau khi được phẫu thuật tại khoa Ngoại tổng hợp Bệnh viện Nhi Đồng 1, chị Thúy kể: Ngày chào đời, bé Hiếu không đi được phân su như bao trẻ bình thường khác. Đến ngày thứ hai, bé tiếp tục không đi được. Trung tâm Y tế H. Đạ Huoai (Lâm Đồng), nơi bé được sinh ra, đã chuyển bé lên Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng khám. Sau năm ngày nằm theo dõi tại đây, các bác sĩ không tìm được nguyên nhân. Nóng lòng, gia đình đã xin chuyển bé lên Bệnh viện Nhi Đồng 1. Sau hơn 20 ngày nằm điều trị tại khu chuyên sâu sơ sinh Bệnh viện Nhi Đồng 1, bé cũng chỉ được chẩn đoán đại tràng dài và cho xuất viện. Về nhà, bé tiếp tục đi ngoài khó. Cứ 2-3 ngày, gia đình phải bơm cho bé đi ngoài nếu không bụng lại trướng lên. Bác sĩ Đào Trung Hiếu, phó giám đốc Bệnh viện Nhi Đồng 1, cho biết bé Hiếu được chẩn đoán mắc bệnh phình đại tràng bẩm sinh do nguyên vô hạch. Các bác sĩ Bệnh viện Nhi Đồng 1 đã cắt đi đoạn ruột vô hạch cho bé, giúp bé có thể đi cầu dễ dàng. Bệnh phình đại tràng bẩm sinh do nguyên vô hạch chiếm vị trí hàng đầu trong hội chứng tắc ruột ở trẻ sơ sinh. Đây là bệnh khá thường gặp tại Bệnh viện Nhi Đồng 1. Mỗi năm Bệnh viện Nhi Đồng 1 phẫu thuật từ 150-200 trẻ mắc bệnh lý này. Mới chào đời, trẻ mắc bệnh phình đại tràng bẩm sinh do nguyên vô hạch sẽ không đi tiêu phân su trong ngày đầu tiên, trong khi trẻ bình thường sẽ đi được. Những ngày sau đó, bé vẫn tiếp tục táo bón và người nhà phải dùng thuốc bơm vào hậu môn cho bé. Lúc đó, một số bé sẽ đi ngoài được, còn một số bé vẫn không thể. Những bé không đi ngoài được, người nhà sẽ đưa bé đến bệnh viện, sau đó bệnh viện phải đặt ống thông vào hậu môn, bơm nước muối sinh lý (thụt tháo) để giúp bé đi ngoài. Theo bác sĩ Tạ Huy Cần, khoa Ngoại Tổng hợp Bệnh viện Nhi Đồng 1, cho biết không phải trẻ nào mắc bệnh này cũng có thể phát hiện trong giai đoạn sơ sinh. Do vậy, khi xuất viện, bác sĩ hẹn tái khám thì người nhà bệnh nhi nên tuân thủ. Bác sĩ Đào Trung Hiếu cũng nhấn mạnh tình trạng bệnh nặng hay nhẹ, phát hiện sớm hay trễ tùy thuộc nhiều vào đoạn ruột vô hạch (không có hạch thần kinh trong thành ruột) dài hay ngắn. Trẻ có đoạn ruột vô hạch ngắn, bụng sẽ trướng lên, không đi cầu được nhưng chỉ cần mua ống thuốc bơm vào hậu môn sẽ giúp trẻ đi tiêu. Vì vậy, nhiều gia đình thường chấp nhận giải pháp này và không đưa trẻ đến bệnh viện khám lại. Tình trạng táo bón sẽ kéo dài trong nhiều năm. Nhưng trẻ có đoạn ruột vô hạch dài thì dù có bơm thuốc vẫn không giúp trẻ đi tiêu bình thường nên thường phải đưa trẻ đến bệnh viện thụt tháo. Nhiều trẻ sơ sinh với đoạn ruột vô hạch dài có thể gây tắc ruột ngay những ngày đầu sau sinh nên được phát hiện sớm, phẫu thuật cấp cứu. Mổ càng sớm càng tốt Để điều trị, cách duy nhất là phẫu thuật để cắt đoạn ruột vô hạch đó. Trước đây, trẻ phải đợi đến khi được 13 kg mới được mổ. Đến nay, do kỹ thuật mổ và gây mê hồi sức tốt nên có thể phẫu thuật ngay trong giai đoạn sơ sinh. Với trẻ mắc bệnh lý này, bác sĩ Hiếu cho rằng càng được mổ sớm càng tốt. Trẻ được mổ sớm có hiệu quả rất nhiều lần so với khi trẻ đã lớn. Mổ càng sớm, ruột của trẻ sơ sinh ít viêm dính, đặc biệt chức năng đi tiêu sau mổ được hoàn thiện tốt hơn. Phẫu thuật muộn, khi trẻ càng lớn, tình trạng ứ đọng phân càng kéo dài, dẫn đến trẻ chậm phát triển thể chất, nguy cơ bị viêm ruột trước và sau mổ càng cao, có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết, thậm chí tử vong. Ngày nay, phẫu thuật nội soi đã hỗ trợ nhiều cho việc điều trị bệnh, ít biến chứng và mang tính thẩm mỹ cao.
medlatec
876
Xuất huyết dạ dày khi mang thai chữa thế nào? Xuất huyết dạ dày khi mang thai chữa thế nào là thắc mắc chung được nhiều chị em đặt ra. Đây không phải là bệnh hiếm gặp có thể gây ảnh hưởng tới sức khỏe của mẹ và sự phát triển của thai nhi. Chính vì thế cần điều trị bệnh càng sớm càng tốt. Theo các chuyên gia y tế, thai phụ không nên sử dụng bất cứ loại thuốc kháng sinh nào để điều trị xuất huyết dạ dày. Khi mắc bệnh này, thai phụ cần áp dụng các biện pháp tự nhiên, đơn giản, không gây ảnh hưởng tới sức khỏe. Xuất huyết dạ dày không phải là bệnh hiếm gặp ở phụ nữ mang thai Vậy xuất huyết dạ dày khi mang thai chữa thế nào? Uống nha đam Đây là một trong những phương pháp tự nhiên, dễ thực hiện để chữa xuất huyết dạ dày khi mang thai. Với nha đam, chị em lấy phần thịt lá nha đam đem xay nhỏ rồi trộn với 1 thìa mật ong và sử dụng khi đói. Mẹo tự nhiên này giúp làm liền vết thương, chống viêm và kháng khuẩn hiệu quả. Uống mật ong Mật ong được biết đến với công dụng kháng khuẩn và chống viêm rất tốt. Khi bị xuất huyết dạ dày, thai phụ có thể áp dụng phương pháp điều trị này. Chỉ cần lấy 2 thìa mật ong pha với 50ml nước rồi uống vào mỗi buổi sáng sớm trước bữa ăn sẽ giúp làm liền lớp niêm mạc và chữa xuất huyết dạ dày nhanh chóng cho phụ nữ mang thai. Uống mật ong hoặc uống nước nha đam cũng được nhiều thai phụ sử dụng khi bị xuất huyết dạ dày Nước ép khoai tây Thường xuyên sử dụng nước ép khoai tây cũng giúp giảm dần tình trạng xuất huyết dạ dày. Đơn giản, bạn chỉ cần lấy 1/2 củ khoai tây xay nhuyễn rồi uống vào lúc đói mỗi buổi sáng. Gừng tươi Gừng được coi là một loại thảo dược có nhiều công dụng, trong đó có chữa xuất huyết dạ dày. Với phụ nữ mang thai có thể sử dụng gừng để ăn sống hoặc hãm thành trà uống. Ngoài ra có thể kết hợp gừng tươi, lá hẹ tươi, sữa bò sau đó đun sôi và uống khi còn nóng cũng có công dụng trong điều trị xuất huyết dạ dày khi mang thai. Lưu ý cho mẹ bầu bị xuất huyết dạ dày Trong khi điều trị xuất huyết dạ dày, thai phụ không nên tự ý sử dụng các loại thuốc tây y. Khi sử dụng bất cứ loại thuốc nào cũng cần có sự chỉ định cụ thể của bác sĩ để tránh tác động xấu tới sức khỏe và ảnh hưởng tới sự phát triển của thai nhi. Trong khi điều trị bệnh xuất huyết dạ dày, thai phụ cần thay đổi chế độ ăn uống để cải thiện tình trạng sức khỏe Trong chế độ ăn uống cần hạn chế thực phẩm chiên rán, nhiều dầu mỡ, chế biến sẵn, đồ cay nóng, thực phẩm lên men, khó tiêu hóa. Thay vào đó là những thực phẩm luộc, hấp… đầy đủ vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Không sử dụng các chất kích thích như rượu bia, cà phê, thuốc lá… Nếu tình trạng bệnh kéo dài hoặc có dấu hiệu nặng hơn cần tới bệnh viện ngay để được thăm khám và có phương pháp điều trị phù hợp. XEM THÊM: >> Bài thuốc dân gian chữa chứng xuất huyết dạ dày >> Các biến chứng nguy hiểm từ xuất huyết dạ dày >> Bị bệnh xuất huyết dạ dày nên ăn gì và kiêng gì?
thucuc
633
6 dị tật sơ sinh phổ biến ở trẻ và cách phòng tránh Dị tật sơ sinh là những dị tật được thể hiện ở hình thái bên ngoài hoặc những bất thường của em bé trong giai đoạn bào thai, còn gọi là dị tật thai nhi. Để đảm bảo cho sự phát triển của bé sau này, mẹ nên sớm thực hiện các sàng lọc, chẩn đoán dị tật trong thời gian thai kỳ diễn ra. Dưới đây là 6 dị tật sơ sinh thường gặp nhất. 1. Một số dị tật sơ sinh thường gặp với thai nhi Các dị tật sơ sinh phổ biến nhất với thai nhi gồm có: Thoát vị rốn Thoát vị rốn là dị tật xảy ra với phần ruột của trẻ thoát ra khỏi ổ bụng qua lỗ rốn. Đây là dị tật này là rất phổ biến đối với trẻ sơ sinh và thường không gây hại. Mẹ có thể nhận ra dị tật này nếu khi trẻ khóc, rốn của trẻ nhô ra một khối phồng trên rốn. Khối này cũng có thể to hơn khi trẻ khóc, cười hoặc khi đi vệ sinh. Khi trẻ nằm xuống hoặc ở trạng thái thư giãn thì khối lại xẹp xuống. Thoát vị màng não tủy Thoát vị màng não tủy xảy ra dưới sự khuyết tật ở các khoảng rỗng trong đốt sống của trẻ. Dị tật sơ sinh này là một bệnh lý nguy hiểm, có khả năng gây ra các rối loạn chức năng thần kinh gây khó khăn với sự phát triển của trẻ sau này. Chính vì vậy, việc sớm phát hiện và can thiệp với dị tật thoát vị màng não tủy là rất cần thiết. Dị tật tim bẩm sinh ở trẻ sơ sinh Thông thường, dị tật tim bẩm sinh sẽ được phát hiện ngay trong thời kỳ bào thai. Hầu hết trẻ sơ sinh bị tim bẩm sinh đều cần dùng thuốc hoặc phẫu thuật tim để cải thiện tình trạng bệnh lý. Một số triệu chứng khi trẻ sơ sinh bị dị tật tim có thể kể đến như: Trẻ khó thở, nhịp tim đập nhanh và bất thường. Trẻ kém tăng cân, người mệt mỏi. Thường xuyên viêm phổi, có các cơn tím, ngất,... Làn da xanh xao, nhợt nhạt. Dị tật khuyết hậu môn Một trong những dị tật sơ sinh mà trẻ có thể gặp phải đó chính là dị tật khuyết hậu môn, tức là trẻ không có lỗ hậu môn. Dị tật này gây ra nhiều khó khăn và bất tiện trong sinh hoạt của trẻ. Chính vì vậy, bé cần được điều trị dị tật này nhanh chóng, giảm các biến chứng sau này cũng như giảm tỷ lệ tử vong. Dị tật bàn chân Dị tật bàn chân là một dạng dị tật xương khớp thường gặp ở trẻ. Sau khi sinh từ 1 – 2 ngày, mẹ cần quan sát tới các cử động bàn chân của bé. Nếu nhận thấy sự bất thường trong chuyển động, cần nhờ tới sự chẩn đoán – thăm khám chuyên khoa. Trong một vài trường hợp, dị tật bàn chân bẩm sinh sẽ đi kèm với các dị tật sơ sinh khác như vẹo cổ, tay khèo, cứng đa khớp,... Trẻ bị dị tật bàn chân khi được phát hiện và điều trị kịp thời sẽ có kết quả điều trị tốt hơn, giảm các ảnh hưởng tới sự vận động sau này. Dị tật môi hở hàm ếch Dị tật môi hở hàm ếch có thể được phát hiện ngay khi thai kỳ diễn ra. Cách khắc phục hiệu quả nhất là thực hiện phẫu thuật nhằm phục hồi chức năng cho cầu trúc hàm – môi của trẻ. Điều này cũng giúp trẻ tránh được các vấn đề về thẩm mỹ sau khi lớn lên. 2. Cách phòng ngừa dị tật sơ sinh ở trẻ Theo khuyến cáo của các chuyên gia, để phòng ngừa các dị tật sơ sinh có thể diễn ra trong thai kỳ, bạn cần lưu ý tới các vấn đề sau: Xây dựng một chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng và đảm bảo cho mẹ bầu. Xây dựng một chế độ tập luyện, nghỉ ngơi phù hợp, tránh stress hoặc căng thẳng kéo dài với mẹ bầu. Mẹ nên chú ý bổ sung axit folic trong 3 tháng đầu tiên của thai kỳ để ngăn ngừa hiệu quả hơn các dị tật bẩm sinh có thể xảy ra. Mẹ bầu tốt nhất nên kiểm soát và duy trì mức cân nặng một cách hợp lý. Cân nặng của mẹ phù hợp cũng sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ mắc dị tật bẩm sinh trong thai kỳ. Mẹ không nên sử dụng các loại đồ uống có chứa cồn, không hút thuốc hoặc các chất kích thích. Mẹ bầu khi bị tiểu đường trong thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ mắc dị tật với thai nhi. Do đó, mẹ cần kiểm soát tốt đường huyết trong quá trình mang thai. Giữ gìn sức khỏe, tránh mắc các bệnh lý nhiễm trùng, sốt cao, cảm cúm,... Không tự ý sử dụng các loại thuốc uống nếu không có chỉ định của bác sĩ. Mẹ bầu cần thực hiện các sàng lọc – chẩn đoán dị tật sơ sinh khi thai kỳ diễn ra. Đặc biệt cần thiết với các trường hợp như mẹ mang thai khi tuổi cao, bố hoặc mẹ đã bị dị tật bẩm sinh trước đó hoặc có người trong gia đình bị dị tật bẩm sinh,... Sớm thực hiện thăm khám và phát hiện dị tật bẩm sinh giúp bố mẹ được tư vấn và đưa ra các hướng điều trị tốt nhất dành cho trẻ. Trên đây là tổng hợp các thông tin về dị tật sơ sinh mà bố mẹ nên tham khảo để đảm thai kỳ diễn ra an toàn nhất cho cả mẹ và bé. Ngày nay với sự phát triển của y học hiện đại, các dị tật bẩm sinh của trẻ hoàn toàn có thể phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Do đó, để có sự chuẩn bị tốt nhất cho sức khỏe của bé, mẹ bầu tốt nhất nên thực hiện các sàng lọc trước sinh. - Voucher sử dụng dịch vụ y tế đến 200,000 VNĐ. - Miễn phí Gói kiểm tra thai kỳ cho mẹ bầu. Lưu ý: Quà tặng sẽ khác nhau tùy theo từng dịch vụ NIPT.
medlatec
1,058
Khâu vòng cổ tử cung Khâu vòng cổ tử cung là một thủ thuật khâu đường vòng tròn quanh cổ tử cung để làm thu hẹp lỗ trong cổ tử cung. 1. Chỉ định, chống chỉ định khâu tử cung do nạo thủng 1.1 Chỉ định. Bệnh nhân sẽ được bác sĩ chỉ định thực hiện khâu vòng cổ tử cung khi:Bệnh nhân bị sảy thai liên tiếp do hở eo tử cung.Bệnh nhân có tiền sử sảy thai từ hai lần trở lên không rõ nguyên nhân không.Trong các trường hợp đặc biệt như bệnh nhân mang song thai, siêu âm đo chiều dài cổ tử cung dưới 25mm.1.2 Chống chỉ định. Với các bệnh nhân có tình trạng sức khỏe dưới đây sẽ không thực hiện khâu vòng cổ tử cung được:Tuổi thai nhi trên 14 tuần.Bệnh nhân bị viêm nhiễm âm đạo, viêm nhiễm cổ tử cung.Thai chết lưu. Không thực hiện khâu tử cung khi thai nhi bị chết lưu 2. Khâu tử cung do nạo thủng được thực hiện thế nào? 2.1 Chuẩn bị. Người thực hiện kỹ thuật khâu vòng cổ tử cung bao gồm 1 bác sĩ chuyên khoa phụ sản, các điều dưỡng viên hỗ trợ. Trước khi thực hiện cần vệ sinh, sát khuẩn theo quy định: rửa tay, mặc áo, đội mũ, đeo khẩu trang, đi găng tay vô khuẩn...Chuẩn bị các dụng cụ, phương tiện: Cần dung dịch betadine, chỉ perlon, van âm đạo.Bệnh nhân đã được gặp bác sĩ nghe tư vấn, giải thích về kỹ thuật, quy trình thực hiện, rủi ro trước khi khâu vòng cổ tử cung.2.2 Tiến hành thực hiện kỹ thuật khâu vòng cổ tử cung. Bước 1: Bộc lộ cổ tử cung. Sát trùng, kẹp kéo cổ tử cung ra ngoài.Bước 2: Khâu vòng. Các vị trí khâu được đánh dấu mốc theo giờ, phút như 1 chiếc đồng hồ.Dùng chỉ perlon bền chọc kim vào vị trí 11 giờ 30, ra ở vị trí 9 giờ 30, rồitiếp tục chọc vào ở vị trí 8 giờ 30 xuống 7 giờ 30, tiếp tục chọc vào ở vị trí 5 giờ 30 lên 3 giờ 30 và mũi chọc cuối cùng vào vị trí 2 giờ 30 lên 12 giờ 30.Buộc chỉ ở vị trí 12 giờ.Cắt đầu chỉ xa nút buộc khoảng 1cm. Tiến hành khâu tử cung theo vị trí đã được đánh dấu mốc Bước 3: Kiểm tra nút chỉ. Sát trùng âm đạo và cổ tử cung.Khi thắt, hai mũi chỉ sẽ kéo hẹp lỗ cổ tử cung chít lại theo hai chiều đứng và ngang.Cắt hai đầu chỉ dài khoảng 1- 1.5cm.Kết thúc kỹ thuật khâu vòng cổ tử cung.2.3 Những lưu ý sau khi thực hiện khâu vòng cổ tử cung. Bệnh nhân được đưa về phòng hồi sức để theo dõi thêm. Thời gian ở lại bệnh viện khoảng 3 ngày để điều dưỡng viên theo dõi, xử lý kịp thời nếu xuất hiện tình trạng chảy máu, cơn co tử cung hay vỡ ối.Rút gạc sau thực hiện khâu vòng cổ tử cung từ 4-6 giờ.Điều trị bằng việc cho bệnh nhân uống thuốc kháng sinh và thuốc chống co tử cung.Sau 3 ngày bệnh nhân được xuất viện. Nếu có các triệu chứng cơn co tử cung, ra máu đường âm đạo, ra nước ối đường âm đạo, ngày cắt chỉ tính vừa đủ thai 37 tuần cần phải quay lại bệnh viện để được kiểm tra, điều trị. Bệnh nhân được đưa về phòng hồi sức để theo dõi sau khi khâu tử cung 3. Những tai biến có thể xảy ra khi thực hiện khâu tử cung do nạo thủng Bệnh nhân bị ra máu: Xử lý bằng cách chèn gạc cầm máu. Thông thường sẽ hết ra máu sau khi chèn gạc cầm máu 3-4 giờ.Nhiễm trùng: Do trong quá trình thực hiện khâu vòng cổ tử cung đã không vô trùng, hoặc do bệnh nhân bị nhiễm trùng đường sinh dục trước đó chưa điều trị ổn định.Có thể gây sảy thai hoặc sinh non do xuất hiện cơn co trong quá trình thực hiện. Có thể bị rỉ ối, vỡ ối.Gãy kim vào trong cổ tử cung: Để tránh xảy ra rủi ro này, nên dùng kim tròn to có độ cong nhỏ.Khâu tử cung do nạo thủng là kỹ thuật không tốn nhiều thời gian nhưng đòi hỏi độ chính xác cao.
vinmec
734
Lợi và hại từ những viên thuốc tăng cường trí tuệ Một số loại thuốc được gắn mác với tên gọi “viên thuốc thông minh” hay thần dược cho trí tuệ, chất làm tăng nhận thức đã được nhiều phụ huynh kỳ vọng và đặt niềm tin có thể tăng cường trí tuệ cho con em mình. Tuy nhiên, xung quanh những viên thuốc này còn có bao điều muốn nói về tác dụng và tác hại của chúng. Quá nhiều người, đặc biệt là những bậc phụ huynh kỳ vọng vào những viên thuốc được bào chế ra để kích thích trí tuệ giúp con em mình học tập, thi cử tốt hơn. Vậy sự thật nằm ở đâu và những bất lợi khi sử dụng chúng là gì? Nhà nghiên cứu Marek Kohn sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vấn đề này. Có một số thứ được gọi là “những viên thuốc thông minh” hay những chất làm tăng nhận thức đã thu hút sự chú ý trong những năm gần đây, từ những chất kích thích như modafinil cho đến amphetamine (thường được mô tả bằng tên là thuốc adderall) và methylphenidate (còn có tên thương mại là ritalin). Thực tế gần đây, nhiều học sinh, sinh viên đang dùng những loại thuốc này để làm tăng cường hiệu suất học tập và tiếp tục làm vậy trong cuộc sống thường nhật. Liệu những loại thuốc này có mang lại trí thông minh tuyệt đỉnh? Liệu chúng có thể làm cho chúng ta trở nên thông minh hơn hay tăng cường khả năng lĩnh hội tốt hơn? Các công ty dược phẩm hoàn toàn có thể làm được gì cũng như bó tay trước những gì có thể gây hại cho con người? Quá trình suy nghĩ và đỉnh cao trí tuệ Nhận thức là một hiện tượng tinh thần, bao gồm bộ nhớ, sự chú ý và các chức năng điều hành và bất kỳ loại thuốc nào có khả năng làm tăng cường các chức năng điều hành thì được gắn mác “thông minh”. Các chức năng điều hành chiếm những mức độ cao nhất trong suy nghĩ: lý luận, lập kế hoạch, hướng trực tiếp tới các thông tin cần quan tâm, đồng thời tránh xa các kích thích nằm ngoài tầm quan sát và nghĩ về thứ gì đó hơn là hành động theo kiểu bốc đồng hoặc bản năng. Bà Amy Arnsten, giáo sư thần kinh học tại Trường Y khoa Yale, hiện đang điều tra cách thức làm thế nào mà các tế bào trong não làm việc cùng nhau để khả năng nhận thức và chức năng điều hành cao nhất, bà mô tả về “những gì có thể nghĩ về những thứ mà hiện thời không kích thích giác quan của bạn: các nguyên tắc cơ bản của sự trừu tượng. Điều này bao gồm các hình dung mục tiêu tinh thần của chúng ta trong tương lai, ngay cả khi tương lai chỉ vài giây”. Vỏ não trước trán là một vùng đã sản sinh các hình dung và đó là công việc mà bà Arnsten đang tập trung nghiên cứu. Bà giải thích: “Cách mà vỏ não trước trán đã tạo nên những hình dung này là do có các tế bào hình kim tự tháp - chúng thật sự giống như những kim tự tháp nhỏ - thu hút lẫn nhau. Chúng tiếp tục va chạm vào nhau ngay cả khi không có thông tin nào từ môi trường làm kích thích các mạch”. Một vài ảnh hưởng hóa học có thể hoàn toàn ngắt các kết nối những mạch này, vì thế chúng không còn có khả năng thu hút lẫn nhau. Bà Arntern nhấn mạnh: “Đó là những gì xảy ra khi chúng tôi mệt mỏi, khi chúng ta trầm cảm”. Những loại thuốc như caffeine và nicotine đã làm tăng cường nơron truyền dẫn acetylcholine giúp phục hồi chức năng của mạch. Vì thế những người uống trà và cà phê, hút thuốc lá, có thể đưa vỏ não trước vào một trạng thái tối ưu hơn”. Theo nghĩa rộng, đây là sự tăng cường, nó là sự tối ưu hóa. Bà Arnsten cho biết: “Tôi nghĩ rằng người ta nghĩ về những loại thuốc thông minh như một loại steroid trong thể thao, nhưng nó không giống nhau, bởi vì dùng steroid sẽ làm cho bạn tăng thêm nhiều cơ bắp hơn. Với những viên thuốc thông minh, não của bạn sẽ đặt ở trạng thái hóa học tối ưu”. Thuốc thông minh cũng đã làm dấy lên các âu lo rằng khi học sinh, sinh viên dùng thuốc để làm tăng khả năng học hành là một sự dối trá, chúng sẽ làm tăng áp lực lên các bạn học và bước vào một cuộc cạnh tranh bất lợi. Tuy nhiên, một số nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng, những loại thuốc thông minh có thể không làm tăng nhận thức trực tiếp mà đơn giản là cải thiện trạng thái trí nhớ, làm việc thoải mái hơn và chú tâm hơn. Tuy vậy, GS. Martin Sarter tại Đại học Michigan (Mỹ) lại tỏ vẻ hoài nghi về tác dụng này, ông cho rằng chưa có các bằng chứng rõ ràng rằng đây là những chất tăng cường trí tuệ. Còn GS. Steven Rose lại có ý kiến cho rằng những viên thuốc này có khả năng tăng sự tập trung ở người sử dụng. Liệu có những chất nguy hiểm? Điều đó không có nghĩa là tất cả những loại thuốc thông minh - cả hiện tại và tương lai - đều vô hại. Bộ não người xem ra khá phức tạp. Trong việc cố gắng nâng cấp nó, bạn cũng đang gặp rủi ro vì làm xáo trộn bộ não. Ông Trevor Robbins, giáo sư khoa học thần kinh nhận thức tại Đại học Cambridge, cho rằng: “Thứ tốt cho hệ thống này lại cũng có thể gây ảnh hưởng xấu cho hệ thống khác. Vấn đề ở đây là các tác nhân được thử nghiệm có thể ảnh hưởng tới bộ nhớ của bạn, nhưng quan trọng là làm sao cho chúng trở nên an toàn. Ma túy và thảm họa dường như không tách rời nhau, ngay cả trong phòng thí nghiệm hay đời sống thực”. Thuốc dù có tác dụng tốt cỡ nào song không thể tránh khỏi nhược điểm: nếu thuốc làm tăng một trong các chức năng nhận thức, có thể phải trả giá cho những chức năng khác. Tăng cường trí tuệ trong tương lai? Sẽ có thuốc thông minh trong tương lai? Một số nhà khoa học tỏ ra lạc quan hơn bao giờ hết. GS. Gary Lynch, thuộc Trường Y khoa của Đại học California, Irvine, lập luận rằng những tiến bộ gần đây trong thần kinh học đã mở ra cánh cửa cho việc thiết kế thuốc thông minh, cấu hình cho những mục tiêu sinh học cụ thể trong não. Trong tương lai gần, ông Gary Lynch chỉ vào các tác nhân thụ thể nicotinic, chúng là các phân tử hoạt động trên các thụ thể truyền dẫn thần kinh bị ảnh hưởng bởi Nicotine. GS. Martin Sarter nhất trí rằng: Một nhóm các tác nhân được biết đến dưới tên gọi “Đồng vận thụ thể nicotinic α4β2*” dường như đã hoạt động trên cơ chế kiểm soát sự chú ý. Trong số những ứng viên được biết đến hiện nay, ông Sarter tin rằng chúng đang tiến sát đến “hình thành những chất tăng cường nhận thức thực sự”. Tuy vậy, sự quan tâm của GS. Sarter đến các chất tăng cường nhận thức đang thu hẹp lại bởi vì “những loại thuốc này không hoạt động cho các chỉ dẫn lớn, là ổ đĩa để lèo lái các phát triển dạng này. Đã có nhiều thử nghiệm lâm sàng với nhiều chất khác nhau nhưng đã không làm nên cơm cháo gì cả”, theo quan sát của GS. Sarter. Thất vọng vì thiếu các kết quả, những công ty dược phẩm đang đóng cửa các chương trình nghiên cứu thuốc tâm thần của họ. Một sự thay đổi chiến lược đang dần lộ rõ, thay vì nghiên cứu các hóa chất, người ta chuyển sang nghiên cứu gen và mạch não.
medlatec
1,393
Kẽm: Nguyên tố vi lượng vô cùng cần thiết Nguyên tố vi lượng kẽm vô cùng cần thiết đối với cơ thể sống và các quá trình sinh học của chúng ta. Kẽm đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của hơn 300 enzym và tham gia vào quá trình tăng sinh, biệt hóa và tồn tại của các tế bào. 1. Nguyên tố vi lượng kẽm đóng vai trò quan trọng đối với cơ thể sống Kẽm là một nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể sống và các quá trình sinh học. Cơ thể không thể tích lũy kẽm, do đó cần phải bổ sung vi lượng kẽm từ chế độ ăn uống. Mặc dù lượng kẽm cung cấp được trong chế độ ăn thường xuyên thay đổi, tuy nhiên các tế bào cần duy trì cân bằng nội môi của nguyên tố vi lượng kẽm trong tế bào để đảm bảo chức năng bình thường.Kẽm là nguyên tố vi lượng được phân bố phong phú thứ hai trong cơ thể sau sắt. Kẽm được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, chẳng hạn như thịt bò, thịt gia cầm, hải sản và ngũ cốc. Các sản phẩm bổ sung kẽm trên thị trường chứa 7 đến 80 mg kẽm nguyên tố, thường được bào chế dưới dạng oxit kẽm hoặc muối với axetat, gluconat và sulfat. Trong các viên vitamin tổng hợp thường chứa 7,5 đến 15 mg kẽm nguyên tố.Kẽm đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc hoặc đóng vai trò là chất xúc tác của hơn 300 enzym và tham gia vào tất cả các cấp độ truyền tín hiệu tế bào. Kẽm tham gia vào quá trình giao tiếp tế bào, tăng sinh, biệt hóa và tồn tại của tế bào. Do đó, kẽm đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh hệ thống miễn dịch.Sự hiểu biết về tầm quan trọng của kẽm đối với sức khỏe con người chỉ bắt đầu vào những năm 1960, thiếu kẽm có liên quan đến sự suy giảm hệ thống miễn dịch với tình trạng viêm mãn tính.Các triệu chứng do thiếu kẽm bao gồm suy giảm tăng trưởng, chậm lớn, thiểu năng sinh dục ở nam giới, bệnh da, loạn dưỡng móng, suy giảm vị giác và khứu giác, suy giảm khả năng miễn dịch và khả năng chống nhiễm trùng. Nguyên tố vi lượng kẽm cần thiết cho sự phát triển của trẻ 2. Kẽm có tác động gì? Ở các nước đang phát triển, bổ sung kẽm có thể có hiệu quả trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng đường hô hấp trên và tiêu chảy. Kẽm như một biện pháp hỗ trợ điều trị tiêu chảy đã được đưa vào phác đồ điều trị đặc biệt ở trẻ em suy dinh dưỡng.Thiếu kẽm có liên quan đến việc chậm chữa lành vết thương. Kẽm là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm bôi ngoài da được sử dụng để điều trị các bệnh về da như loét, phát ban tã và bệnh trĩ;Thiếu kẽm có liên quan đến sự tiến triển nhanh chóng của HIV;Kẽm có đặc tính chống oxy hóa và có thể bảo vệ chống lại sự thoái hóa điểm vàng do stress oxy hóa liên quan đến tuổi tác;Kẽm là một phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh Wilson: Bệnh Wilson có thể được điều trị thành công bằng kẽm vì nó có khả năng cạnh tranh với đồng ở các vị trí liên kết. Kẽm acetate đã được chứng minh là có hiệu quả trong điều trị lâu dài bệnh Wilson và được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ chấp thuận cho điều trị duy trì.Như vậy, thuốc bổ sung kẽm thường được sử dụng để giảm bớt một số tình trạng bao gồm tình trạng thiếu kẽm, tiêu chảy, thoái hóa điểm vàng do tuổi tác, nhiễm trùng đường hô hấp trên (URI), chữa lành vết thương và vi rút suy giảm miễn dịch ở người (HIV)...Các tác dụng có hại của việc sử dụng kẽm liều cao trong thời gian dài bao gồm khả năng miễn dịch bị ức chế, giảm mức cholesterol lipoprotein mật độ cao, thiếu máu, thiếu đồng. Nguyên tố vi lượng kẽm như một biện pháp hỗ trợ điều trị tiêu chảy ở trẻ em suy dinh dưỡng 3. Những lưu ý khi bổ sung vi lượng kẽm Một số tác dụng không mong muốn khi bổ sung nguyên tố vi lượng kẽm:Có vị kim loại;Buồn nôn, nôn ói;Đau quặn bụng;Tiêu chảy;Hệ thống miễn dịch có thể bị ức chế;Giảm mức cholesterol tốt HDL;Giảm lượng đồng dự trữ trong cơ thể;Nhiễm trùng đường tiết niệu;Hình thành sỏi thận.Ngoài ra, kẽm có thể ức chế làm giảm sự hấp thu của một số kháng sinh nhóm penicillin, tetracyclin và các quinolon. Các chất bổ sung sắt và phytate (thường gặp trong các loại ngũ cốc và các loại đậu) có thể ức chế sự hấp thụ nguyên tố vi lượng kẽm, do đó người dùng nên uống các sản phẩm này cách nhau ít nhất 2 giờ so với thời điểm bổ sung kẽm.Liều lượng bổ sung nguyên tố vi lượng kẽm:Chế độ ăn uống được khuyến nghị cho kẽm nằm trong khoảng từ 2 mg / ngày ở trẻ nhỏ đến 9 mg / ngày ở nữ vị thành niên và 11 mg / ngày ở nam vị thành niên. Yêu cầu cao hơn một chút trong thời kỳ mang thai và cho con bú.Việc chỉnh tăng liều kẽm có thể sẽ làm cạnh tranh hấp thu Đồng tại ruột, nguy cơ gây thiếu đồngỞ trẻ em trường hợp thiếu kẽm do không đủ bổ sung kẽm đường uống thông thường là 1 đến 2 mg / kg / ngày kẽm nguyên tố. Thời gian bổ sung nên duy trì 4-6 tuần, tùy thuộc vào căn nguyên và mức độ nghiêm trọng. Trong một số trường hợp, cần phải kiểm soát đồng trong máu để đảm bảo không gây thiếu hụt đồng.Các liều thay thế này cũng thích hợp cho những bệnh nhân mắc các bệnh tiềm ẩn có sử dụng kẽm thiếu hụt, chẳng hạn như bệnh Crohn, xơ nang, bệnh gan, hoặc bệnh hồng cầu hình liềm. Với một số bệnh ví dụ viêm da đầu chi ruột liều kẽm điều trị có thể cao hơn.Khuyến cáo khi bổ sung kẽm nên đo nồng độ kẽm trong máu 3-6 tháng một lần và điều chỉnh liều bổ sung khi cần thiết.Bên cạnh đó, để làm chậm sự tiến triển của bệnh thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác, người bệnh nên sử dụng 80 mg kẽm nguyên tố kết hợp 2 mg đồng, 500 mg vitamin C, 400 IU vitamin E và 15 mg beta-carotene mỗi ngày.ncbi.nlm.nih.gov, ncbi.nlm.nih.gov, uptodate.com
vinmec
1,143
Cắt và khâu tầng sinh môn tránh những tai biến ngạt trẻ Thủ thuật cắt và khâu tầng sinh môn thường được chỉ định trong sinh thường để chủ động mở rộng cửa mình, giúp đầu em bé lọt ra dễ dàng, nhanh chóng, tránh những tai biến ngạt trẻ, hay sang chấn sản khoa. Hãy tìm hiểu cụ thể cắt và khâu tầng sinh môn thực hiện như thế nào qua thông tin sau. 1. Cắt và khâu tầng sinh môn mục đích để làm gì? Ở các chị em, tầng sinh môn là phần mô giữa âm hộ và hậu môn chiều dài khoảng 3 – 5 phân, bình thường khi sinh của mình và âm đạo giãn rộng, các cơ để đầu thai nhi chui ra dễ dàng nhưng việc mở rộng này cũng có giới hạn nếu như mẹ sinh con so, thai nhi lớn, đầu thai nhi to việc sinh nở sẽ trở nên khó khăn. Nếu tầng sinh môn không giãn tốt, sẽ dễ bị rách và tổn thương. Vì vậy để an toàn cho cuộc sinh thường, bác sĩ chủ động rạch tầng sinh môn giúp cho vết rách tầng sinh môn không bị rách tung và bé không gặp phải những sang chấn không mong muốn. Thủ thuật cắt và khâu tầng sinh môn thường được chỉ định trong sinh thường để chủ động mở rộng cửa mình giúp đầu em bé lọt ra dễ dàng 2. Ai phải cắt và khâu tầng sinh môn? Không phải ai sinh thường cũng phải khâu tầng sinh môn. Một số mẹ dễ sinh, thai bé thì nên bỏ qua thủ thuật này. Sản phụ cần thực hiện rạch tầng sinh môn là những người có độ linh hoạt của tầng sinh môn kém, sinh con so, người bị viêm âm đạo, đầu thai to, cơn co của mẹ không đủ mạnh, mẹ lớn tuổi trên 35 tuổi, mẹ bị nhiễm độc thai nghén, mẹ có dấu hiệu suy thai… 3. Cắt và khâu tầng sinh môn thực hiện thế nào? – Cắt tầng sinh môn: Cắt đúng lúc, không quá sớm và không quá muộn. Bác sĩ sẽ thực hiện cắt tầng sinh môn khi cơn co đỉnh điểm, thai nhi có dấu hiệu ra ngoài thuận lợi. Đường cắt được thực hiện từ đáy âm đạo và chếch sang một bên hướng 4 giờ hoặc 8 giờ. Sản phụ đang rặn, cắt lúc này thai phụ sẽ đỡ đau. Lúc này vì quá đau do cơn gò đau đẻ nên thường sản phụ không còn cảm nhận được việc đau do rạch tầng sinh môn. Một số trường hợp sản phụ được tiêm thuốc tê để bớt đau. Cắt đúng lúc, không quá sớm và không quá muộn. – Khâu tầng sinh môn: Thực hiện khâu tầng sinh môn sau khi em bé chào đời. Tùy độ sâu, rộng của vết thương mà thời gian khâu có thể kéo dài khác nhau, thường là mất khoảng 20 phút. Thuốc tê được dùng để giảm đau và giảm lo lắng bất an tinh thần của sản phụ. Thường chị em được dùng chỉ khâu thẩm mỹ tự tiêu, không phải cắt chỉ. – Chăm sóc tầng sinh môn Mặc quần lót thoáng mát rộng rãi, sạch sẽ. Sau thời gian nằm yên nghỉ ngơi trên giường theo chỉ định của bác sĩ, sản phụ nên xuống giường, tập đi lại vận động nhẹ nhàng giúp cho vết thương bết sưng. Chị em nên vệ sinh vùng kín hàng ngày bằng nước sôi để nguội. Đại tiện, tiểu tiện cần vệ sinh tránh bẩn vết khâu. Chú ý chế độ dinh dưỡng, ăn nhiều rau, uống nhiều nước tránh táo bón. Kiêng quan hệ tình dục trong thời gian vết thương chưa lành. Vết khâu tầng sinh môn sẽ lành sau khoảng 1 – 2 tuần, sau 1 tháng thì có thể đã phục hồi hoàn toàn. Chị em nên vệ sinh vùng kín hàng ngày bằng nước sôi để nguội. Cắt và khâu tầng sinh môn mục đích để làm gì và thực hiện thế nào? Hi vọng rằng thông tin mà chúng tôi cung cấp đã giúp bạn đọc có được những chia sẻ hữu ích.
thucuc
713
6 điều chị em nào cũng nên làm để tránh bệnh phụ khoa Điều quan trọng nhất bạn có thể làm để tránh bệnh phụ khoa là phải tôn trọng cơ thể mình, tức là thường xuyên tiến hành các khám xét cần thiết và có lối sống lành mạnh... Ảnh minh họa 4. Tránh thức khuya Một điều quan trọng chị em cần nhớ là tuyệt đối không làm việc và thức quá khuya. Thức khuya không những ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thần kinh như cảm thấy mệt mỏi, sa sút tinh thần, đầu óc căng thẳng, trí nhớ kém, khó tập trung tư tưởng, phản ứng chậm, hay quên, chóng mặt, nhức đầu… mà còn có thể gây rối loạn nội tiết tố, khiến bạn có nguy cơ mắc các bệnh phụ khoa. Một số bệnh phụ khoa mà chị em dễ gặp do thức khuya bao gồm: viêm nhiễm "vùng kín", u xơ tử cung, kinh nguyệt không đều, u xơ tuyến vú... Thức khuya khiến cơ thể chúng ta luôn trong tình trạng mệt mỏi, suy giảm sức đề kháng và miễn dịch. Đó chính là lý do tại sao các vi khuẩn có hại xâm nhập và sinh sôi mạnh mẽ trong cơ thể. Ở "vùng kín" cũng vậy, vi khuẩn có hại phát triển mạnh, tiêu diệt cả vi khuẩn có lợi và làm mất sự cân bằng trong môi trường âm đạo, dẫn đến nhiều bệnh. Vì vậy, để đề phòng các bệnh phụ khoa, chị em nên tránh thức quá khuya. 5. Tập thể dục thường xuyên Các hình thức thể dục không những làm cho chị em khỏe mạnh mà còn có tác dụng phòng ngừa các bệnh phụ khoa. Thể dục tác động đến hệ thần kinh trung ương, các động tác thể dục tác động lên cơ thể, tạo ra những phản xạ có điều kiện, làm thay đổi những hiện tượng sinh lý bất thường và bệnh lý trong sản phụ khoa. Các động tác thể dục nên được kết hợp với thở sâu để tăng cường hoạt động tuần hoàn ở vùng khung chậu. Ngoài ra, nên tập những động tác cơ bản về hông và mông, nhất là những bài tập thể dục nhịp điệu, tập yoga để giảm đau vùng xương chậu và tăng cường sức khỏe của cơ quan sinh sản. 6. Chăm sóc cho âm hộ và âm đạo hàng ngày Cách tốt nhất để chăm sóc âm đạo và âm hộ hàng ngày là vệ sinh với nước sạch, đặc biệt là trong những ngày có kinh nguyệt, trước và sau khi có quan hệ tình dục. Nhiều chị em có thói quen dùng dung dịch vệ sinh để vệ sinh "vùng kín", điều này sẽ không có hại nếu chị em biết sử dụng đúng. Tức là không nên lạm dụng loại dung dịch này, nên tránh dùng xà phòng có tính xát khuẩn cao và không thụt rửa sâu trong âm đạo. Môi trường âm đạo có cả vi khuẩn tốt lẫn vi khuẩn xấu, nếu lạm dụng dung dịch hoặc xà phòng này có thể "tiêu diệt" vi khuẩn tốt, tạo điều kiện cho vi khuẩn xấu gia tăng và gây bệnh phụ khoa. Ngoài ra, bạn nên mặc quần áo thoáng khí để tránh mồ hôi đọng lại gây ẩm ướt, tạo cơ hội cho vi khuẩn và nấm phát triển ở âm đạo và làm tăng nguy cơ gây bệnh.
medlatec
570
Viêm dạ dày âm tính là gì? Triệu chứng, điều trị Chắc hẳn các bạn cũng đã nghe nói về bệnh viêm dạ dày âm tính. Theo nghiên cứu gần đây cho thấy bệnh viêm dạ dày âm tính xuất hiện ngày càng nhiều và phổ biến tại Việt Nam. Hơn nữa lại có nhiều khả năng gây ra các biến chứng nguy hiểm. Tuy vậy lại ít ai biết cụ thể viêm dạ dày âm tính là gì? Viêm dạ dày âm tính có nguy hiểm hay không? Vậy thì hãy cùng chúng tôi tìm hiểu rõ về căn bệnh này nhé! 1. Viêm dạ dày âm tính là gì? Viêm dạ dày âm tính là thuật ngữ đề cập đến tình trạng viêm niêm mạc dạ dày không có sự hiện diện của vi khuẩn HP. Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn HP) là một loại xoắn khuẩn có khả năng sinh tồn và phát triển  trong dạ dày của người. Loại xoắn khuẩn này là nguyên nhân chính làm tăng axit dịch vị trong dạ dày. Kích thích hoạt động co bóp quá mức của dạ dày. Đồng thời cũng chính nó là nguyên nhân gây ra hàng loạt các vấn đề tiêu hóa như viêm dạ dày, ung thư dạ dày,… Viêm dạ dày âm tính là tình trạng viêm loét dạ dày không do vi khuẩn HP gây nên 2. Nguyên nhân gây nên bệnh viêm dạ dày âm tính Theo nhiều chuyên gia tổng hợp lại, bệnh viêm dạ dày âm tính có thể là do từ rất nhiều những nguyên nhân khác nhau. Sau đây là những nguyên nhân cơ bản và chủ yếu gây nên bệnh viêm dạ dày âm tính: – Ăn uống, sinh hoạt thiếu tính khoa học.  – Bệnh nhân thường xuyên sử dụng những đồ cay nóng, những đồ có chất kích thích như bia, rượu, thuốc lá,…  – Bệnh nhân có quá lạm dụng vào thuốc làm hại niêm mạc dạ dày. – Bệnh nhân hay bị stress, căng thẳng kéo dài, bị áp lực nhiều trong cuộc sống. – Bị nhiễm trùng bởi các loại virus, nấm – Tiếp xúc với hóa chất hoặc các chất có khả năng gây dị ứng – Trào ngược dạ dày thường xuyên khiến lượng dịch mật có trong tá tràng chảy ngược vào dạ dày 3. Viêm dạ dày âm tính có nguy hiểm không? Bệnh viêm dạ dày âm tính có nguy hiểm không? Đây chắc hẳn là mối lo ngại của rất nhiều người bị bệnh. So với các trường hợp dương tính thì trường hợp âm tính có mức độ nhẹ hơn và có thể có các biện pháp điều trị. Thế nhưng, khi bị viêm dạ dày âm tính lại tiềm ẩn những nguy cơ biến chứng nguy hiểm hơn nhiều so với dương tính. Khi bệnh viêm dạ dày âm tính kéo dài cũng sẽ khiến cho người bệnh cảm thấy khó chịu, buồn nôn, mệt mỏi… Bệnh cũng sẽ khiến cơ thể người bệnh yếu dần đi làm suy nhược, sụt cân, không thể tập trung. Ngoài ra, viêm dạ dày âm tính còn biến chứng ra những nguy hiểm như:  – Viêm loét dạ dày tá tràng – Xuất huyết dạ dày – Tăng nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến dạ dày – Hẹp môn vị – Ung thư dạ dày Viêm dạ dày âm tính có thể gây xuất huyết dạ dày nếu không điều trị kịp thời 4. Những triệu chứng của viêm dạ dày âm tính Trên thực tế những triệu chứng của viêm dạ dày âm tính cũng không có mấy khác biệt với tình trạng đau dạ dày, viêm loét. Dưới đây là một số triệu chứng tiêu biểu của viêm dạ dày âm tính.  – Đau quặn vùng thượng vị. Các bạn sẽ bị những cơn đau làm ảnh hưởng khi bạn vừa ăn no hoặc khi các bạn đang đói bụng.  – Các bạn sẽ hay bị ợ nóng, ợ chua. Thường hay có cảm giác đầy bụng, chướng bụng, khó tiêu, không muốn ăn.  – Hay có cảm giác buồn nôn, khó chịu nôn nao trong người – Hay bị rối loạn tiêu hóa, người bệnh hay cảm thấy mệt mỏi, suy nhược cơ thể, bị sụt cân trong một thời gian ngắn.  5. Cách điều trị bệnh viêm dạ dày âm tính Bệnh viêm dạ dày âm tính có thể được điều trị bằng những phương pháp dưới đây:  – Sử dụng thuốc kháng axit kết hợp cùng với thuốc chẹn H-2 hoặc cũng có thể sử dụng thuốc ức chế proton để làm giảm lượng lớn axit có trong dạ dày.  – Nếu những ai bị viêm dạ dày âm tính do các bệnh thiếu máu ác tính gây ra, thì bệnh nhân sẽ được bổ sung một lượng vitamin B12 để điều trị và xoa dịu các triệu chứng. – Sử dụng một số loại thuốc tây để trị bệnh viêm dạ dày âm tính, như các loại thuốc bao phủ niêm mạc, thuốc kháng axit, thuốc kháng histamin H2,… – Sử dụng một số thảo dược để trị bệnh viêm dạ dày như nghệ vàng, gừng tươi, cam thảo – Thay đổi thói quen chế độ ăn và sinh hoạt sao cho khoa học – Ngoài ra các bạn còn có thể sử dụng thuốc Đông Y để trị bệnh.  Bệnh viêm dạ dày âm tính có thể sử dụng thuốc để điều trị triệu chứng 6. Làm thế nào để phát hiện được bệnh viêm dạ dày âm tính? Không phải bệnh nào mà chúng ta cũng có thể tự nhiên mà biết. Viêm dạ dày âm tính cũng vậy. Người bệnh cần phải làm những bước như sau mới có thể phát hiện được bệnh: – Đi khám sức khỏe tổng quan tại các bệnh viện uy tín.  – Đi nội soi dạ dày và tá tràng – Cuối cùng thì là đi xét nghiệm máu. Vì khi mắc bệnh viêm dạ dày âm tính, dạ dày có khả năng rỉ máu dẫn đến thiếu máu kín đáo. 7. Cách phòng ngừa bị bệnh viêm dạ dày âm tính như thế nào? Nếu các bạn muốn phòng ngừa được bệnh viêm dạ dày âm tính thì các bạn cần phải sớm thực hiện những phương pháp sau:  7.1 Chế độ sinh hoạt khoa học cho bệnh viêm dạ dày âm tính là gì? – Duy trì ngủ đúng giờ và ngủ đủ giấc, một ngày ngủ đủ 8 tiếng. – Chú ý ăn chín uống sôi, ăn chậm nhai kỹ và không nên làm việc nặng sau khi ăn.  – Ưu tiên sử dụng những món ăn được chế biến mềm, dễ tiêu hóa, ít gia vị để giảm áp lực cho dạ dày. – Nên rèn thói quen ăn uống đúng giờ, nên ăn đủ bữa.  – Chia nhỏ bữa ăn trong ngày ra làm nhiều bữa để tránh việc dạ dày phải làm việc quá sức.  – Tích cực bổ sung nhiều nước cho cơ thể để nó giúp trung hòa lượng dịch vị trong dạ dày, làm lành các vết loét viêm niêm mạc. – Lựa chọn sử dụng các loại thực phẩm an toàn và có nguồn gốc rõ ràng. – Tập thể dục khoảng 15 – 20 phút mỗi ngày hoặc vận động nhẹ nhàng mỗi sáng. Cần duy trì hoạt động các hoạt động thể dục thể thao để có một sức khỏe tốt.  7.2 Những điều không nên làm khi mắc viêm dạ dày âm tính là gì? Cơ thể trong tình trạng stress sẽ tạo cơ hội cho bệnh tình phát triển nhanh hơn – Tự ý sử dụng thuốc chống viêm, thuốc giảm đau khi chưa có sự đồng ý hay ý kiến của bác sĩ.  – Ăn các loại thực phẩm có chứa nhiều gia vị, đồ ăn cay nóng, đồ ăn đã lên men, thức ăn chế biến sẵn,  – Cơ thể có bị stress, căng thẳng mệt mỏi lâu dài gây tác hại đến hệ tiêu hóa. – Thói quen uống rượu, bia, thuốc lá, cafe, trà đặc là những thói quen gây hại cho cơ thể. 
thucuc
1,383
Mổ dây chằng nên ăn gì và những điều cần lưu ý Với nhiều bệnh nhân, sau mổ dây chằng nên ăn gì là mối quan tâm hàng đầu. Bởi bên cạnh tuân thủ việc điều trị theo đúng hướng dẫn của bác sĩ, chế độ ăn uống cũng đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình phục hồi. 1. Mổ dây chằng nên ăn gì? 1.1. Thức ăn dạng lỏng Thuốc gây mê cản trở phản xạ bảo vệ giữ cho các thành phần bên trong dạ dày không tràn vào phổi. Do đó, để đảm bảo an toàn, bác sĩ thường yêu cầu người bệnh phải nhịn ăn trước khi phẫu thuật. Nhiều trường hợp sẽ cảm thấy đói sau khi mổ xong. Tuy nhiên phần lớn bệnh nhân cảm thấy chán ăn. Nguyên do là bởi thuốc gây mê làm chậm quá trình trao đổi chất của cơ thể. Mặt khác các thuốc giảm đau hậu phẫu có thể gây buồn nôn. Theo lời khuyên của các bác sĩ, trong một vài ngày đầu người bệnh chỉ nên ăn thức ăn dạng lỏng. Sau đó người bệnh có thể dần dần trở lại chế độ ăn uống bình thường. Theo lời khuyên của các bác sĩ, trong một vài ngày đầu người bệnh chỉ nên ăn thức ăn dạng lỏng như cháo, súp… 1.2. Axit béo omega-3 Kiểm soát tình trạng viêm là một phần quan trọng trong quá trình phục hồi sau mổ dây chằng chéo khớp gối. Theo nghiên cứu của các nhà khoa học tại Đại học Purdue (Indiana), axit béo omega-3 giúp hỗ trợ sự hình thành collagen sau chấn thương và kiểm soát tình trạng viêm. Loại axit béo này được tìm thấy trong một số loại cá. Cá trích, cá hồi, cá thu, cá mòi… là những loại cá có hàm lượng axit béo omega-3 cao. Bổ sung loại thực phẩm này vào chế độ ăn uống sau khi phẫu thuật dây chằng còn mang lại nhiều lợi ích khác. Cụ thể, nó làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim, ngăn chặn thay đổi tâm trạng và trầm cảm. Người bệnh thường hạn chế vận động khoảng 4 – 6 tháng sau phẫu thuật. Điều này có thể ảnh hưởng xấu tới sức khỏe tim mạch. Đồng thời bệnh nhân có thể bị trầm cảm do thiếu tập thể dục. Thêm cá vào thực đơn cho bệnh nhân sau phẫu thuật dây chằng do đó còn có thể ngăn chặn được nguy cơ trầm cảm. Mổ dây chằng nên ăn gì? Người bệnh nên bổ sung axit béo omega-3 trong các loại cá như cá trích, cá hồi, cá thu, cá mòi,… 1.3. Chất chống oxy hóa Các chất chống oxy hóa có khả năng chống lại các chất gây tổn thương mô. Sau khi phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo khớp gối, các phân tử gây viêm gọi là cytokine gây ra rối loạn chức năng cơ bắp, gây teo cơ. Các chất chống oxy hóa như vitamin C và vitamin E điều chỉnh hoạt động của cytokines, ngăn chặn nguy cơ teo cơ. Các nhà nghiên cứu tại Viện Pauling Linus suy đoán rằng sức mạnh cơ bắp ở chân có liên quan tới nồng độ vitamin C trong máu. Chất bổ sung vitamin C và vitamin E có thể đẩy nhanh quá trình chữa bệnh bằng cách giảm viêm và thúc đẩy sức mạnh cơ bắp. Trái cây có múi rất giàu vitamin C, mầm lúa mì và ngũ cốc lại là những thực phẩm có số lượng lớn vitamin E. Chất bổ sung vitamin C và vitamin E có thể giảm viêm và thúc đẩy sức mạnh cơ bắp, đẩy nhanh quá trình hồi phục 2. Chú ý kiểm soát cân nặng Bên cạnh bổ sung các thực phẩm tốt cho cơ thể, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề về kiểm soát cân nặng. 2.1. Áp dụng các bài tập vật lý trị liệu Tăng cân là điều không thể tránh khỏi nếu bệnh nhân vẫn tiếp tục chế độ ăn uống trong thời kỳ hậu phẫu. Cân nặng sẽ làm gia tăng thêm áp lực vào đầu gối. Tuy nhiên trong khoảng vài tuần sau đó, các bài tập vật lý trị liệu sẽ làm tăng cường độ bền vững của khớp gối. Điều này đồng thời cũng giúp người bệnh đốt cháy lượng calo dư thừa. Người bệnh chỉ nên tăng lượng calo sau khi mức độ hoạt động đã tăng lên. Bên cạnh nắm được mổ dây chằng nên ăn gì, người bệnh cần chú ý đến các bài tập để kiểm soát cân nặng 2.2. Hạn chế chất béo Hiệp hội Dinh dưỡng Mỹ khuyến cáo nên ăn các loại thực phẩm có chất béo thấp nhưng hàm lượng dinh dưỡng cao. Rau bina, củ cải và xoài rất giàu vitamin A, quan trọng cho sự tăng trưởng của tế bào. Để bổ sung vitamin C có thể chọn khoai tây nướng, bắp cải, cà chua và dưa đỏ. Thủy sản và hạnh nhân có hàm lượng kẽm cao – làm lành vết thương nhanh chóng.
thucuc
867
Công dụng thuốc Dercifera 250 Chứa thành phần chính là Deferasirox với hàm lượng là 250mg. Thuốc được chỉ định chủ yếu để điều trị tình trạng quá tải sắt mạn tính. 1. Dercifera 250 là thuốc gì? Dercifera là một biệt dược của hoạt chất Deferasirox chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Thuốc là một sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco và được bào chế dưới dạng viên nén phân tán (hộp 3 vỉ x 10 viên).Mỗi 1 viên thuốc Dercifera chứa 250mg Deferasirox và một số tá dược khác vừa đủ bao gồm lactose 200 mesh, avicel PH102, natri lauryl sulfat, kollidon CL-F, povidon K30, bột mùi dâu, aspartam, colloidal silicon dioxide, magnesi stearat và talc. 2. Dercifera 250 công dụng thuốc Thuốc được sử dụng với mục đích chính là điều trị tình trạng quá tải sắt mạn tính ở các bệnh nhân bị một số bệnh lý sau đây:Beta thalassemia thể nặng do:Truyền máu thường xuyên (≥ 7ml hồng cầu lắng/kg cân nặng/tháng), từ 6 tuổi trở lên hoặc 2-5 tuổi, bị chống chỉ định dùng deferoxamine hoặc điều trị bằng deferoxamine không thỏa đáng.Truyền máu không thường xuyên (< 7ml hồng cầu lắng/kg cân nặng/tháng), từ 2 tuổi trở lên, bị chống chỉ định dùng deforoxamine hoặc điều trị bằng deferoxamine không thỏa đáng.Các bệnh thiếu máu khác, từ 2 tuổi trở lên, bị chống chỉ định dùng deforoxamine hoặc điều trị bằng deferoxamine không thỏa đáng.Hội chứng Thalassemia không phụ thuộc truyền máu và có ít nhất 5mg sắt/g trọng lượng khô của gan và ferritin huyết thanh > 300μg/l (từ 10 tuổi trở lên). 3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Dercifera 250 Dùng 1 lần mỗi ngày khi bụng đói, ít nhất là 30 phút trước khi ăn, tốt nhất là cùng một thời điểm mỗi ngày. Khuấy phân tán viên thuốc trong khoảng 100-200ml nước, nước táo hoặc nước cam đến khi đạt được hỗn dịch mịn. Sau khi uống hỗn dịch, bất kỳ lượng cặn nào đều phải pha lại thành hỗn dịch với một ít nước hoặc nước trái cây và uống hết. Không nên nhai hoặc nuốt nguyên viên. Cũng không nên phân tán viên thuốc trong nước có ga hoặc sữa.Liều dùng được chỉ định dựa trên đối tượng sử dụng như sau:Người lớn bị dư thừa sắt quá mức:Liều khởi đầu: 20mg/kg cân nặng, mỗi ngày một lần.Liều duy trì: 20-40mg/kg cân nặng/ngày.Liều tối đa: 40mg/kg cân nặng/ngày.Liều dùng thông thường cho người lớn bị thiếu máu thalassemia: Liều khởi đầu 10mg/kg cân nặng, uống mỗi ngày một lần.Trẻ em bị dư thừa sắt quá mức (từ 2 tuổi trở lên):Liều khởi đầu: 20mg/kg cân nặng, mỗi ngày một lần.Liều duy trì: 20-40mg/kg cân nặng/ngày.Liều tối đa: 40mg/kg cân nặng/ngày.Liều dùng thông thường cho trẻ em bị thiếu máu thalassemia: Liều khởi đầu 10mg/kg cân nặng, uống mỗi ngày một lần. Tính toán liều (mg/kg cân nặng/ngày) gần nhất với liều viên nén nguyên vẹn.Trẻ em dưới 2 tuổi: Nên trao đổi với bác sĩ chuyên khoa để có hướng và phương pháp điều trị phù hợp nhất.Đối với phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Thuốc có thể chuyển vận qua nhau thai và bài tiết qua sữa mẹ. Do đó nên tham vấn ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để xác định liệu có nên dùng thuốc hay không.Trước khi kê đơn thuốc Dercifera 250, hãy báo với bác sĩ nếu có một trong những chống chỉ định sau:Quá mẫn với Deferasirox hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Hội chứng loạn sản tủy nguy cơ cao.Bệnh ác tính được dự kiến là không có lợi khi dùng liệu pháp thải.Cl. Cr < 40ml/phút hoặc SCr > 2 lần giới hạn trên của bình thường.Tình trạng hoạt động cơ thể kém.Bệnh ác tính tiến xa.Số lượng tiểu cầu < 50.000/mm3.Không dung nạp galactose.Thiếu hụt lactose trầm trọng.Kém hấp thu glucose - galactose.Đang dùng các thuốc tạo phức với sắt khác.Cần phải thận trọng khi sử dụng thuốc cùng với những loại thuốc khác có cùng cơ chế chuyển hóa qua CYP3A4, CYP2C8 và CYP1A2.Trên những bệnh nhân suy gan, suy thận, lớn tuổi cần phải được điều chỉnh liều theo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Tuyệt đối không được tự ý tăng hay giảm liều mà chưa có sự cho phép.Hơn thế nữa, cần tránh sử dụng trên những người suy gan nặng, suy thận nặng hoặc đã bị phản ứng quá mẫn trước đây khi dùng Deferasirox.Có thể dùng thuốc cho những người làm các công việc liên quan đến lái xe hoặc vận hành máy móc.Trường hợp quên một liều trong quá trình dùng thuốc thì hãy dùng càng sớm càng tốt ngay khi nhớ ra, thông thường có thể dùng thuốc cách khoảng 1-2 giờ so với giờ được bác sĩ yêu cầu. Tuy nhiên, nếu thời gian đã gần với liều kế tiếp thì hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế vào thời điểm đã quy định. Không được dùng gấp đôi liều lượng cho phép. Mặc dù vậy, nên dùng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để gia tăng hiệu quả điều trị.Không được làm rách bao bì thuốc, bảo quản ở nhiệt độ dưới 30o. C và ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng. Nếu thấy thuốc có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào hay chuyển màu, chảy nước, lợn cợn thì nên bỏ hộp thuốc đó và sử dụng bằng một hộp thuốc khác. 4. Tương tác thuốc và tác dụng phụ của thuốc Dercifera 250 4.1. Tương tác thuốc. Một số sản phẩm có thể xảy ra phản ứng tương tác, vì vậy trước khi được kê đơn, hãy liệt kê danh sách các loại thuốc và thực phẩm chức năng mà bạn đang dùng để tham vấn ý kiến của bác sĩ.Những thuốc có thể gây tương tác như:Chất cảm ứng mạnh UDP - glucuronosyltransferase như: Rifampicin, Phenytoin, Phenobarbital.Midazolam.Chế phẩm kháng acid chứa nhôm.Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID).Corticosteroid.Biphosphonat.Thuốc chống đông.Thuốc được chuyển hóa qua CYP3A4 như: Cyclosporin, Simvastatin, Thuốc tránh thai nhóm nội tiết tố.Repaglinide.Tác nhân chuyển hóa qua CYP2C8 như Paclitaxel.Theophylline.Tác nhân chuyển hóa bởi CYP1A2.Không nên sử dụng thuốc với các loại thực phẩm như rượu, bia, thuốc lá,... do trong các loại thực phẩm và đồ uống đó có chứa các chất khác nên có thể ảnh hưởng gây hiện tượng đối kháng hoặc hiệp đồng với thuốc.4.2. Tác dụng phụ. Một số tác dụng phụ có thể gặp của Dercifera 250 là:Nhức đầu.Tiêu chảy/Táo bón.Buồn nôn, nôn ói.Đau bụng.Chướng bụng/Khó tiêu.Tăng men gan.Nổi ban/Ngứa.Tăng creatinin máu.Đạm niệu.Bệnh lý ống thận trên bệnh nhân trẻ em và thiếu niên có bệnh beta - thalassemia và ferritin huyết thanh < 1500μg/l.Viêm tụy cấp nghiêm trọng ở bệnh nhân trước đó có hoặc không có các bệnh lý đường mật.Nên theo dõi protein niệu, công thức máu, xét nghiệm thính giác và thị giác trước khi điều trị và sau đó mỗi 12 tháng.Khi xảy ra tình trạng dị ứng thuốc, cần phải đưa người bệnh đến bệnh viện ngay lập tức để điều trị theo phác đồ xử trí sốc phản vệ đã được Bộ Y tế ban hành.
vinmec
1,224
Công dụng thuốc Sucrahasan Sucrahasan là thuốc thuộc nhóm kháng acid, chống trào ngược và loét được sử dụng để điều trị bệnh loét dạ dày – tá tràng, trào ngược dạ dày – thực quản hoặc viêm dạ dày mạn tính. Hiểu rõ tác dụng cũng như tuân thủ đúng chỉ định và liều dùng Sucrahasan sẽ giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị, phòng tránh các tác dụng phụ không mong muốn. 1. Sucrahasan là thuốc gì? Sucrahasan có thành phần chính là Sucralfate 1g, được bào chế dưới dạng bột, đóng gói hộp 30 gói.Sucralfate là hoạt chất có tác dụng liền sẹo ổ loét dạ dày tá tràng bằng cơ chế tạo phức hợp với các chất như Albumin và Fibrinogen của dịch rỉ làm kết dính ổ loét, từ đó tạo thành hàng rào ngăn cản tác dụng của Pepsin, muối mật, đặc biệt là acid dạ dày.Sucralfate còn có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày bằng cách tăng sản xuất prostaglandin E2 và dịch nhầy dạ dày thông qua cơ chế ức chế hoạt động của pepsin gắn với muối mật.Phần lớn thuốc Sucrahasan sau khi uống vào sẽ được đào thải ra phân, chỉ một lượng rất nhỏ Sucralfate trong thuốc được hấp thụ bởi đường tiêu hoá và thải trừ qua đường thận. Tuy nhiên, có một tỷ lệ đáng kể nhôm và Disacarid trong thuốc Sucrahasan được hấp thụ vào cơ thể sau khi uống liều Sucrahasan 1g. 2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Sucrahasan Thuốc Sucrahasan được chỉ định trong các trường hợp:Bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD);Loét dạ dày – tá tràng, viêm dạ dày mạn tính, những ổ loét lành tính;Phòng ngừa loét do stress, tái phát loét tá tràng sau khi đã được điều trị ổn.Thuốc Sucrahasan không được sử dụng trong những trường hợp:Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với Sucralfate hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc. 3. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Sucrahasan Cách sử dụng:Thuốc Sucrahasan được dùng dưới dạng bột pha thành hỗn dịch đường uống cho bệnh nhân từ 4 tuổi trở lên. Bệnh nhân pha 1 gói Sucrahasan 1g với nửa ly nước thành hỗn dịch đồng nhất và uống hết một lần. Thuốc được sử dụng vào trước khi ăn và ngủ.Liều dùng cho từng trường hợp cụ thể:Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản: 1g/ x 4 lần/ ngày trong 4 – 8 tuần. Không dùng quá 12 tháng.Loét dạ dày – tá tràng:Liều thông thường: 1g/ lần x 4 lần/ ngày hoặc 2g/ lần x 2 lần/ ngày trong 4 – 8 tuần đến khi nội soi hoặc hình ảnh X-quang cho thấy vết loét đã lành hẳn. Có thể kéo dài thời gian điều trị thêm tối đa 2 tuần nếu cần thiết;Sucrahasan thường được kết hợp với thuốc ức chế histamin H2 hay ức chế bơm Proton và các kháng sinh để tăng hiệu quả điều trị.Phòng ngừa tái phát loét dạ dày – tá tràng: 1g/ lần x 2 lần/ ngày trong tối đa 6 tháng. Nên phối hợp với kháng sinh để loại trừ nguyên nhân tái phát do vi khuẩn Helicobacter pylori.Liều dùng cho trẻ em trên 4 tuổi: 40 – 80 mg/ kg cân nặng/ ngày chia thành 4 lần uống, sử dụng thuốc Sucrahasan trước ăn 1 giờ và trước khi ngủ.Một số tác dụng phụ không mong muốn bệnh nhân có thể gặp khi sử dụng thuốc Sucrahasan:Thường gặp: Táo bón;Ít gặp: Buồn nôn, đầy hơi, khô miệng, khó tiêu, đau đầu, buồn ngủ, đau lưng;Ít gặp: Nổi mề đay, ngứa, co thắt thanh quản, viêm mũi, chóng mặt, mất ngủ.Khi gặp các tác dụng không mong muốn trong thời gian điều trị Sucrahasan, bệnh nhân cần đến gặp bác sĩ để được tư vấn xử trí phù hợp.Trong trường hợp quên thuốc, bệnh nhân không uống bù liều thuốc đã quên. Hiện nay chưa có các báo cáo lâm sàng về triệu chứng quá liều khi sử dụng thuốc Sucrahasan được ghi nhận. 4. Tương tác của thuốc Sucrahasan Thuốc Sucrahasan có thể tương tác nếu dùng đồng thời với những thuốc và chất sau:Thuốc Antacid: Làm giảm sự bám của Sucralfate trên niêm mạc dạ dày. Nếu cùng sử dụng, nên uống cách nhau khoảng 1⁄2 giờ;Cimetidin, Ranitidin, các kháng sinh nhóm Quinolon như Ciprofloxacin, Norfloxacin, Ofloxacin, các thuốc tim mạch như Digoxin, Warfarin, kháng sinh Tetracyclin: Sử dụng cùng Sucrahasan sẽ gây giảm sự hấp thu. Khi phải sử dụng Sucralfate và các thuốc trên, cần uống cách nhau ít nhất 2 giờ để giảm ảnh hưởng tương tác.;Sucralfate gắn kết với protein trong thức ăn hoặc trong một số thuốc khác nên những bệnh nhân phải nuôi ăn bằng ống thông dạ dày nên dùng Sucrahasan riêng biệt với thức ăn và các thuốc khác. 5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Sucrahasan Thận trọng ở bệnh nhân suy thận vì Sucrahasan có một lượng nhỏ nhôm có thể được hấp thu, đặc biệt khi đang sử dụng cùng lúc với các thuốc chứa nhôm khác;Không chống chỉ định nhưng hạn chế sử dụng ở phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ đang cho con bú;Thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc vì thuốc Sucrahasan có thể gây mệt mỏi, giảm tỉnh táo, hoa mắt, chóng mặt;Không sử dụng rượu bia, chất kích thích trong thời gian điều trị thuốc Sucrahasan;Không sử dụng Sucrahasan nếu thấy thuốc có hiện tượng mốc, đổi màu, chảy nước, quá hạn sử dụng.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Sucrahasan, người bệnh cần đọc kĩ hướng dẫn, tham khảo ý kiến của bác sĩ để nắm rõ công dụng, liều dùng và những lưu ý trước khi sử dụng thuốc.
vinmec
970
Ung thư vú di căn hạch Ở giai đoạn muộn, các bệnh lý ung thư nói chung và ung thư vú nói riêng đều phát triển nhanh, xâm lấn và di căn tới các mô xa hơn trong cơ thể. Ung thư vú di hạch là một cơ quan mà khối u xâm lấn đầu tiên, thường xuất hiện ngay từ giai đoạn sớm. 1. Đối tượng nguy cơ cao mắc ung thư vú Không phải chị em nào cũng có khả năng mác ung thư vú. Theo các chuyên gia y tế, nguy cơ mắc ung thư vú tăng cao ở những người thuộc nhóm dưới đây: Ung thư vú có thể gặp ở nhiều chị em phụ nữ trên 30 tuổi, có tiền sử gia đình mắc bệnh hoặc sử dụng hormone trong thời gian dài Ung thư vú khi không được phát hiện và điều trị kịp thời sẽ tiến triển nặng hơn và xâm lấn sang nhiều vị trí khác trong cơ thể. Một trong những cơ quan ung thư vú có thể di căn sớm nhất là các hạch bạch huyết. Tham khảo:  Nổi hạch ở nách có phải ung thư vú không? 2. Ung thư vú di căn hạch Các hạch bạch huyết là những khối nhỏ các tế bào miễn dịch hoạt động với chức năng như một bộ lọc cho các hệ thống bạch huyết. Hệ thống này chạy khắp cơ thể và mang các chất lỏng, tế bào. Các hạch nách bên trong ngực và gần xương đòn là các nơi đầu tiên tế bào ung thư có thể di căn tới. Đây là giai đoạn các tế bào ung thư bắt đầu phát triển nhanh về số lượng và kích thước. Nếu ung thư lan ra bên ngoài những tuyến nhỏ này sang những bộ phận khác của cơ thể, người ta gọi là di căn xa. Thông thường khi chẩn đoán ung thư vú, bác sĩ sẽ kiểm tra các hạch bạch huyết gần nơi xuất hiện khối u xem mức độ ảnh hưởng thế nào. Nếu ung thư vú di căn hạch, người bệnh sẽ thấy: Ung thư vú di căn hạch là tình trạng bệnh rất hay gặp ngay từ giai đoạn sớm Ung thư vú di căn hạch cũng có thể xuất hiện từ sớm, khi các tế bào ung thư bắt đầu phát triển. 3. Ung thư vú di căn hạch có nguy hiểm không? Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, các tế bào ung thư vú di căn hạch cổ sẽ tiếp tục xâm lấn vào máu và di căn tới các cơ quan khác như gan, phổi hoặc xương… rất nguy hiểm. Nếu để lâu ung thư vú di căn hạch có thể phát triển phức tạp, khó kiểm soát và ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe. Vì thế chị em cần thường xuyên kiểm tra vú nhằm phát hiện sớm những bất thường, phát hiện hạch ở nách hoặc các vị trí quanh vú… Khi có dấu hiệu bệnh cần đi khám và điều trị ngay. 4. Cách điều trị ung thư vú di căn hạch Ung thư vú di căn hạch thường xuất hiện ở giai đoạn đầu của bệnh và phương pháp điều trị chính ở giai đoạn này là phẫu thuật cắt vú triệt căn và vét hạch quanh vú. Phương pháp này khá hiệu quả giúp loại bỏ hoàn toàn khối u và các hạch bạch huyết đã bị di căn bệnh. TS. BS See Hui Ti đang thăm hỏi và động viên sức khỏe người bệnh ung thư vú Ngoài ra, ở giai đoạn này, người bệnh cũng có thể cần phải hóa trị hoặc xạ trị kết hợp nhằm tiêu diệt hoàn toàn các tế bào ung thư còn xót lại trong cơ thể. Tiên lượng bệnh ở giai đoạn này có liên quan tới nhiều yếu tố như mức độ xâm lấn của khối u, số lượng hạch bị di căn, độ tuổi và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh… Để tăng tỷ lệ chữa trị thành công, kéo dài cơ hội sống, người bệnh cần đi khám và điều trị ngay, tuân thủ theo đúng phác đồ điều trị của bác sĩ để cải thiện sớm sức khỏe. Với ung thư vú, bác sĩ sẽ thăm khám, căn cứ vào tình trạng sức khỏe, độ tuổi và tình trạng bệnh, giai đoạn bệnh cụ thể của mỗi người, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp điều trị phù hợp. Với phác đồ điều trị chuẩn 100% Singapore sẽ giúp kéo dài cơ hội sống cho người bệnh.
thucuc
778
4 thói quen đe dọa sức khỏe nam giới So với phụ nữ, nam giới dễ phớt lờ tình trạng sức khỏe bản thân hơn. Ngoài ra, một số thói quen và hành vi khiến họ tăng nguy cơ bị mắc bệnh. Dưới đây là 4 thói quen đe dọa sức khỏe nam giới: 1. Không kiểm tra sức khỏe định kỳ Hầu hết nam giới không kiểm tra sức khỏe định kỳ. Ngoài ra, đấng mày râu cũng dễ xem nhẹ các rối loạn sức khỏe tiềm ẩn mà họ đang gặp phải. Kiểm tra định kỳ sẽ giúp xác định tình trạng cơ thể và phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh. 2. Hút thuốc lá Hút thuốc lá gây ra rất nhiều vấn đề sức khỏe. Nó góp phần làm tăng huyết áp và bệnh tim. Ngoài ra thói quen không lành mạnh này là nguyên nhân chính gây ra nhiều dạng ung thư, bao gồm ung thư phổi, họng và miệng. 90% số trường hợp ung thư phổi có liên quan trực tiếp với hút thuốc lá. Hút thuốc lá cũng liên quan với bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. 3. Chế độ ăn nghèo nàn Chế độ ăn nghèo nàn có thể gây ra nhiều nguy cơ sức khỏe, như suy dinh dưỡng, giảm miễn dịch, khiến cơ thể dễ mắc nhiều bệnh. 4. Phớt lờ các triệu chứng ban đầu Nam giới thường phớt lờ các dấu hiệu sớm của bệnh. Hậu quả là, họ chỉ nhận ra khi bệnh đã tiến triển.
medlatec
249
Ung thư dạ dày di căn buồng trứng Ung thư dạ dày di căn buồng trứng là giai đoạn 4 của bệnh, và chỉ gặp ở phụ nữ. Khi mà tế bào ung thư đã lan tới buồng trứng thì ngoài các dấu hiệu điển hình của ung thư dạ dày, nó sẽ gây ra những dấu hiệu liên quan tới vị trí mà nó di căn (buồng trứng). Đọc bài viết dưới đây để tìm hiểu rõ hơn về căn bệnh nguy hiểm này nhé! Ung thư dạ dày di căn buồng trứng là gì? Ung thư dạ dày di căn buồng trứng xảy ra khi người mắc bệnh ung thư dạ dày không được điều trị sớm, bệnh tiến triển, các tế bào ung thư di căn sang các bộ phận lân cận, trong đó có buồng trứng. Các khối u ác tính trong buồng trứng còn có tên gọi khác là khối u Krukenberg. Ung thư dạ dày có thể di căn đến buồng trứng Vì buồng trứng là cơ quan sinh sản ở phụ nữ nên nam giới không gặp tình trạng này. Nhìn chung, bệnh có thể xảy ra với bất kỳ phụ nữ nào nên chị em cần hết sức cẩn thận, thường xuyên kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Xem tham khảo Triệu chứng ung thư dạ dày di căn buồng trứng Một số triệu chứng ung thư dạ dày di căn buồng trứng điển hình bao gồm: Chán ăn là một trong những triệu chứng ung thư dạ dày di căn buồng trứng Ung thư dạ dày di căn buồng trứng có chữa khỏi được không? Do đã bước vào giai đoạn cuối của bệnh nên việc điều trị ung thư dạ dày di căn buồng trứng sẽ gặp rất nhiều khó khăn. Theo y học thì hiện nay chưa có thuốc đặc trị hay phương pháp nào có thể giúp chữa khỏi bệnh hoàn toàn. Người bệnh có thể dùng một số biện pháp can thiệp như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị để ngăn chặn quá trình tiến triển của bệnh, giảm triệu chứng và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân. Phẫu thuật: Thông thường thì phẫu thuật là phương pháp rất ít được sử dụng để điều trị ung thư dạ dày di căn. Tuy nhiên trong một vài trường hợp, các bác sĩ cũng có thể chỉ định phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ dạ dày cùng với đó là cơ quan bị di căn như buồng trứng. Hóa trị giúp giảm triệu chứng và cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân Với hóa trị, người bệnh sẽ được truyền hóa chất vào cơ thể thông qua dạng tiêm hoặc uống, phương pháp này thích hợp để điều trị cho các bệnh nhân ung thư dạ dày đã xâm lấn sang các bộ phận khác của cơ thể, trong đó có buồng trứng. Tùy từng trường hợp mà đội ngũ bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng 1 hoặc nhiều hóa chất kết hợp lại với nhau để cải thiện tiên lượng sống cho người bệnh. Phương pháp xạ trị, bác sĩ sử dụng các tia năng lượng X để tiêu diệt, ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư ác tính. Xạ trị có thể kết hợp với hóa trị để làm nhỏ ích thước khối u.
thucuc
575
AST SGOT là gì? Khi nào bạn nên đi xét nghiệm AST? Để phát hiện tổn thương gan, bệnh nhân cần theo dõi các chỉ số men gan, trong đó có AST hay SGOT. Vậy AST SGOT là gì, khi nào người bệnh nên thực hiện xét nghiệm AST? Mời các bạn tham khảo bài viết này để giải đáp thắc mắc. 1. AST SGOT là gì? Tìm hiểu về các loại men gan, nhiều bạn thắc mắc AST SGOT là gì? AST có tên đầy đủ là Aspartate transaminase, hoặc tên gọi khác là SGOT - một enzyme thường xuất hiện ở tế bào gan, thận. Ngoài ra, AST cũng được tìm thấy ở cơ tim, não hoặc cơ bắp với số lượng ít. Trung bình, một người khỏe mạnh có chỉ số AST dao động từ 0 - 40 IU/I. Chỉ số AST tăng có thể do nhiều nguyên nhân, ví dụ như tế bào gan bị tổn thương, uống rượu bia nhiều, bệnh lý về tim, tiểu đường,... Như vậy, với kết quả xét nghiệm AST cao, bác sĩ chưa thể khẳng định chắc chắn bệnh nhân có tổn thương gan hay không. Người bệnh cần thực hiện thêm các xét nghiệm, kiểm tra chuyên sâu khác để xác định chính xác cơ quan bị tổn thương.2. Bệnh nhân nên đi xét nghiệm AST khi nào? Xét nghiệm máu sẽ được thực hiện để kiểm tra nồng độ AST. Bệnh nhân có triệu chứng tổn thương gan thường được chỉ định xét nghiệm này. Dấu hiệu tổn thương gan đặc trưng là: vàng da, vàng mắt, bệnh nhân luôn trong trạng thái mệt mỏi, ăn uống không ngon miệng. Người mắc bệnh gan có thể bị chướng bụng, tay chân phù nề. Khi đi tiểu tiện, bệnh nhân phát hiện màu nước tiểu sẫm hơn bình thường. Tốt nhất, nếu gặp những triệu chứng trên, chúng ta nên đi kiểm tra nồng độ AST trong máu, đồng thời kết hợp với các xét nghiệm chỉ số men gan khác để phát hiện kịp thời tổn thương ở tế bào gan. Người béo phì, người thường xuyên uống rượu bia cũng là đối tượng có nguy cơ tổn thương gan rất cao, vì vậy xét nghiệm AST cũng được chỉ định cho những trường hợp này. Bên cạnh đó, người có nguy cơ mắc viêm gan B, bệnh nhân có nguy cơ tổn thương gan do tác dụng phụ của thuốc cũng nên đi xét nghiệm và theo dõi chỉ số men gan AST (SGOT). Một số trường hợp khác được chỉ định xét nghiệm AST như: bệnh nhân gan nhiễm mỡ không do rượu, bệnh nhân tiểu đường, bệnh nhân mắc hội chứng chuyển hóa,…Xét nghiệm men gan AST thường kết hợp với xét nghiệm SGPT(ALT) để cho kết quả chính xác hơn. Qua đó giúp bác sĩ xác định được nguyên nhân bệnh, chẩn đoán, đưa ra phác đồ và theo dõi hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.3. Kết quả xét nghiệm AST phản ánh thông tin gì? Trong quá trình tìm hiểu AST SGOT là gì, người bệnh thường quan tâm tới kết quả xét nghiệm AST để xác định tình trạng sức khoẻ. Nếu chỉ số men gan AST duy trì ở mức 0 - 40 UI/l, đây là mức bình thường, bạn có thể yên tâm về tình trạng sức khoẻ. Ngược lại, khi chỉ số AST tăng, đây là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ tổn thương gan, thận, tim, cơ,…Đối với bệnh nhân tổn thương gan, chỉ số AST tăng nhẹ đồng nghĩa với việc gan tổn thương ở mức độ thấp. Bệnh nhân có thể gặp một số vấn đề sức khoẻ như: viêm gan do virus, viêm gan vùng mạn hoặc xơ gan. Chỉ số AST tăng nhẹ cũng là tín hiệu cảnh báo người bệnh đang gặp chấn thương cơ hoặc đau tim. Bệnh nhân nên kết hợp xét nghiệm khác, kiểm tra chuyên sâu để xác định chính xác nguyên nhân gây tăng men gan AST (SGOT).4. Một số lưu ý dành cho bệnh nhân khi xét nghiệm ASTSong song với việc tìm hiểu AST SGOT là gì, bệnh nhân nên nắm được một vài lưu ý khi đi xét nghiệm AST. Men gan AST có thể tăng cao khi bạn sử dụng thuốc có chứa thành phần allopurinol, acetaminophen, thuốc tránh thai hoặc kháng sinh. Ngược lại, nồng độ AST sẽ giảm nếu bạn dùng thuốc có thành phần metronidazole hoặc trifluoperazine. Vậy nên, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ về việc dừng thuốc trước khi thực hiện xét nghiệm. Ngoài ra, bạn nên lưu ý 1 số vấn đề khác trước khi xét nghiệm như sau:Nên xét nghiệm vào buổi sáng. Trước khi xét nghiệm nên nhịn ăn khoảng từ 4 đến 6 tiếng, không uống cà phê trong khoảng 6 đến 8 tiếng, không sử dụng chất kích thích. Như đã phân tích, AST không phải chỉ số đặc hiệu phản ánh tình trạng tổn thương gan. Bệnh nhân nghi mắc bệnh về gan nên kết quả thực hiện một số xét nghiệm khác như xét nghiệm chỉ số ALT, GGT, siêu âm,... để xác định mức độ tổn thương gan và điều trị theo phác đồ phù hợp.5. Địa chỉ xét nghiệm AST uy tín
medlatec
885
Mẹ sau sinh ăn bắp cải được không? Sau sinh, các sản phụ cần được cung cấp đủ dinh dưỡng, thức ăn đa dạng để tránh bị suy nhược cơ thể và có nhiều sữa cho trẻ sơ sinh. Một trong những băn khoăn của các mẹ là liệu sau sinh ăn bắp cải được không? Vì bắp cải cũng là một trong món rau xanh trong thực đơn của nhiều sản phụ. Cùng tham khảo bài viết dưới đây để giải đáp thắc mắc trên. 1. Lợi ích của bắp cải đối với phụ nữ sau sinh Bắp cải là một loại rau thân thảo họ cải có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Trong bắp cải có chứa rất nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết như 44% vitamin C, 72% vitamin K, 10-19% vitamin nhóm B.Theo Đông y, rau bắp cải có tính hàn giúp cầm máu, lợi tiểu, thanh mát phổi, giải nhiệt và bổ sung nước cho cơ thể. Thực tế, bắp cải chứa hàm lượng dinh dưỡng cao, dễ ăn nên được nhiều người yêu thích. Hơn hết, các mẹ sau sinh nên ăn bắp cải để tránh táo bón bởi loại rau xanh này có nhiều chất xơ.Ngoài ra, ăn bắp cải giúp phụ nữ sau sinh giảm cân, duy trì sắc vóc. Sau sinh, chị em thường gặp phải tình trạng thừa cân béo phì. Ăn uống lành mạnh với nhiều rau xanh sẽ, đặc biệt là bắp cải sẽ giúp giảm cân hiệu quả. Theo nghiên cứu, trong loại rau này có các chất giúp ngăn chặn nguyên nhân gây béo phì.Nhiều trường hợp sau sinh bị tắc tuyến sữa làm căng cứng bầu ngực, có thể ăn bắp cải để giảm tình trạng căng cứng bầu ngực. Ngoài ra, uống nước bắp cải xay chắt bã đắp vào phần đau nhức sẽ giúp mẹ sau sinh dễ dàng vận động hơn.Hơn nữa, bắp cải xay uống còn bã đắp vào chỗ đau nhức rất hiệu quả, giúp các mẹ dễ vận động hơn khi mới sinh dậy. Chúng ta có thể dùng bắp cải kết hợp với gừng tươi để át bớt tính hàn có trong loại rau này.Bên cạnh đó, rau bắp cải còn đem lại nhiều lợi ích khác cho sản phụ như:Phòng chống bệnh tiểu đường cho phụ nữ sau sinhỔn định huyết áp. Giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơnĐiều hòa lượng đường trong máu. Phòng chống ung thư (ung thư vú, ung thư dạ dày...) nhờ các glucosinolates có thể ngăn chặn sự phát triển của một số loại ung thư, tăng cường khả năng của tế bào.Với những ưu điểm vượt trội trên, chuyên gia thường khuyên các mẹ sau sinh nên bổ sung thêm bắp cải vào thực đơn ăn uống hàng ngày. 2. Giải đáp thắc mắc mẹ sau sinh ăn bắp cải được không? Bên cạnh lợi ích mà loại rau này đem lại, nhiều người cho rằng phụ nữ sau sinh không nên ăn bắp cải bởi sẽ gây mất sữa, chất lượng sữa mẹ sẽ giảm. Từ đó, khiến trẻ sơ sinh bú không đủ, cản trở đến sự phát triển thể chất và trí não của trẻ. Điều này chưa có bằng chứng khoa học nào chứng minh.Tuy nhiên, như đã đề cập ở trên, bắp cải có tính hàn, nếu ăn quá nhiều sẽ gây lạnh bụng và ảnh hưởng tới tình trạng tiết sữa ở mẹ. Do đó, chị em chỉ nên ăn ở tần suất vừa phải, tránh ăn quá nhiều, giảm nguy cơ mất sữa. 3. Mẹ sau sinh ăn bắp cải cần lưu ý gì? Có thể nói, rau bắp cải vẫn được đánh giá cao về dinh dưỡng và khuyên dùng đối với sản phụ. Tuy nhiên, việc ăn rau xanh nói chung và bắp cải nói riêng đều quan tâm an toàn thực phẩm. Hiện nay, nhằm bảo quản rau xanh được lâu ngày và đẹp mắt hơn. Nhiều thương nhân đã phun quá nhiều thuốc trừ sâu hay các hóa chất độc hại. Chính vì thế, các mẹ nên tìm mua rau ở những nơi đảm bảo chất lượng hoặc nếu có điều kiện có thể trồng tại nhà để được ăn rau sạch nhất. Nếu ăn phải rau có quá nhiều chất độc hại không những ảnh hưởng đến sức khỏe của các mẹ mà cả con của mình nữa.Thêm một lưu ý khác, quy trình chế biến bắp cải cũng ảnh hưởng đến chất lượng của loại rau này. Chuyên gia khuyến cáo không nên nấu rau bắp cải ở nhiệt độ quá cao, khi ấy các vitamin và khoáng chất có trong rau sẽ bị phân hủy. Nhiều mẹ sau sinh có sở thích ăn rau quá chín nhưng thực tế khi đó, các chất dinh dưỡng trong rau đã mất hết. Các mẹ nên nấu bắp cải ở nhiệt độ thấp.Sản phụ khi dùng thức ăn là rau xanh và trái cây tươi thì phải rửa thật sạch vì cơ thể người mẹ vẫn chưa hồi phục hoàn toàn trong vòng 6 tuần đầu sau sanh, trong đó đó hệ thống tiêu hóa và nếu hệ tiêu hóa mẹ không ổn thì bé bú mẹ cũng sẽ không ổn theo.Cuối cùng, các mẹ nên ăn rau bắp cải ở cả phần lá trắng bên trong và lá xanh bên ngoài vì chúng đều chứa lượng vitamin dồi dào. Đồng thời, tránh ăn bắp cải đã chế biến để qua đêm vì chúng tiềm ẩn nhiều nguy cơ tiêu cực cho sức khỏe.Như vậy, bài viết trên đã đem đến thông tin về những lợi ích cũng như một số rủi ro khi mẹ sau sinh ăn bắp cải. Hy vọng đã giúp bạn đọc giải đáp thắc mắc: “Mẹ sau sinh ăn bắp cải được không?”.
vinmec
975
Viêm đại tràng thiếu máu cục bộ: Những điều cần biết Viêm đại tràng thiếu máu cục bộ là một bệnh lý đường tiêu hóa tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây nguy hiểm tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc phát hiện sớm và điều trị là việc rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng xảy ra. 1. Viêm đại tràng thiếu máu cục bộ là bệnh gì? Bệnh đại tràng thiếu máu cục bộ là tình trạng viêm tại đại tràng do máu không đủ để cung cấp oxy nuôi dưỡng một đoạn đại tràng. Và bệnh này thường xảy ra phổ biến nhất là những người trên 60 tuổi. Viêm đại tràng thiếu máu cục bộ cấp tính thường gây ra do huyết khối (cục máu đông) làm tắc động mạch đột ngột để nuôi đại tràng. Đây là tình trạng cần được cấp cứu và điều trị nhanh chóng, gây nguy cơ tử vong cao do làm chết tế bào của ruột. Đối với bệnh đại tràng thiếu máu cục bộ mạn tính thường liên quan đến tình trạng xơ vữa động mạch mạc treo nuôi dưỡng đại tràng. Viêm đại tràng thiếu máu cục bộ là tình trạng viêm tại đại tràng do máu không đủ để cung cấp oxy nuôi dưỡng một đoạn đại tràng 2. Những triệu chứng của viêm đại tràng thiếu máu cục bộ Các triệu chứng của bệnh tùy thuộc vào thời gian khởi phát và mức độ thiếu máu đại tràng mà nó sẽ khác nhau. Các triệu chứng có thể biểu hiện cấp tính đột ngột hoặc mạn tính kéo dài. Triệu chứng của tình trậng này thường là đau bụng nhẹ đến trung bình và thường xảy ra đột ngột, cảm giác quặn từng cơn. Đi nặng có thể xuất hiện máu trong phân nhưng lượng máu không nhiều. Một số triệu chứng khác đó là: – Sốt nhẹ; – Đau bụng trái; – Đau bụng sau khi ăn; – Cảm giác buồn đại tiện gấp; – Tiêu chảy; – Bụng đầy hơi; – Cảm thấy buồn nôn và nôn. 3. Nguyên nhân gây ra tình trạng viêm đại tràng thiếu máu cục bộ Bệnh đại tràng thiếu máu cục bộ xảy ra khi máu nuôi đại tràng không đủ. Vì vậy những nguyên nhân đều gây ra hậu quả là giảm lưu lượng máu và oxy đến nuôi dưỡng đại tràng. Tùy theo mỗi nguyên nhân có thể gây bệnh cấp tính hoặc mạn tính. – Xơ vữa động mạch: Là tình trạng tích tụ mảng xơ vữa tại thành động mạch khiến các động mạch cứng lại có thể gây giảm lưu lượng máu đột ngột hoặc từ từ. Đây là nguyên nhân xuất hiện phổ biến ở những người có tiền sử mắc bệnh mạch vành hoặc mạch máu ngoại biên. – Huyết khối cũng là một trong những nguyên nhân gây tắc động mạch mạc treo. Thường xuất hiện phổ biến ở những người bệnh có rối loạn nhịp tim. – Táo bón mạn tính: Táo bón thường xuyên gây tăng áp lực bên trong đại tràng, làm máu khó lưu thông. – Huyết áp thấp, giảm lưu lượng tuần hoàn trong cơ thể: Hạ huyết áp, mất nước, suy tim, mất máu nhiều và sốc là những nguyên nhân gây ra viêm đại tràng thiếu máu cục bộ. Một số nguyên nhân khác có thể xảy ra tình trạng này là: – Nội độc tố; – Viêm mạch; – Tắc ruột do mô sẹo, do khối u, do thoát vị; – Thiếu máu hồng cầu hình liềm; – Chấn thương bụng kín; – Đông máu nội mạch lan tỏa; – Phẫu thuật phình động mạch chủ; – Lạm dụng thuốc: Kháng sinh, thuốc hóa trị, tim mạch,điều trị đau nửa đầu,… Viêm đại tràng thiếu máu cục bộ xảy ra khi máu nuôi đại tràng không đủ 4. Chẩn đoán chính xác bệnh viêm đại tràng thiếu máu cục bộ Bệnh đại tràng thiếu máu cục bộ dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Do vậy người bệnh khi thấy các triệu chứng cần thăm khám sớm. Dựa vào các triệu chứng và dấu hiệu của bạn, bác sĩ sẽ chỉ định làm các xét nghiệm sau: – Siêu âm bụng và chụp CT để loại trừ các bệnh lý khác như hội chứng ruột kích thích,… – Xét nghiệm phân để tìm ra vi khuẩn gây bệnh – Chụp cắt lớp vi tính hoặc chụp cộng hưởng từ mạch máu nhằm cung cấp thông tin về mạch máu cấp máu cho ruột non và đại tràng, đồng thời tìm kiếm các yếu tố làm tắc nghẽn động mạch. – Nội soi đại tràng giúp chẩn đoán bệnh, sinh thiết, tầm soát ung thư và đánh giá hiệu quả điều trị. 5. Điều trị viêm đại tràng thiếu máu cục bộ 5.1. Tình trạng viêm đại tràng thiếu máu cục bộ nhẹ Tùy vào tình trạng nặng hay nhẹ mà sẽ có các phương pháp điều trị khác nhau. Đối với trường hợp mắc bệnh tràng thiếu máu cục bộ mức độ nhẹ sẽ được điều trị như sau: – Ăn đồ ăn lỏng; – Sử dụng thuốc giảm đau; – Các loại thuốc kháng sinh nhằm phòng ngừa tình trạng nhiễm trùng; – Truyền dịch đường tĩnh mạch giúp duy trì đủ lượng nước cho cơ thể. 5.2. Tình trạng viêm đại tràng thiếu máu cục bộ mức độ nặng Đối với trường hợp nặng và cấp tính thì cần phải cấp cứu kịp thời. Bác sĩ sẽ cho bạn chỉ định sử dụng các thuốc như: – Thuốc tan huyết khối: Là loại thuốc có tác dụng làm tan cục máu đông trong động mạch. Từ đó giúp động mạch thông thoáng, và tiếp tục lập lại tuần hoàn. – Thuốc giãn mạch: Là loại thuốc có tác dụng làm giãn động mạch nuôi đại tràng và giúp máu lưu thông đến đại tràng nhanh hơn. – Phẫu thuật: Nếu như người bệnh có chống chỉ định các loại thuốc trên thì sẽ sử dụng phương pháp phẫu thuật nhằm loại bỏ huyết khối trong động mạch. Ngoài ra nếu người bệnh xuất hiện biến chứng hoại tử ruột cũng cần phải phẫu thuật gấp do đây là tình trạng nguy hiểm tính mạng. 6. Cách phòng ngừa bệnh đại tràng thiếu máu cục bộ Bệnh đại tràng thiếu máu cục bộ có thể gây ảnh hưởng tới sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống của người bệnh. Do đó, để phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh, bạn cần thăm khám điều trị kết hợp với các cách ngăn ngừa bệnh như dưới đây: – Kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ gây bệnh như rối loạn nhịp tim, huyết áp cao, lượng cholesterol trong cơ thể ở mức cao. – Bỏ thói quen hút thuốc lá, không sử dụng các chất kích thích vì đây là những yếu tố gây bệnh cao. – Xây dựng thói quen sinh hoạt lành mạnh, chế độ ăn uống khoa học giúp bổ sung nhiều dưỡng chất cho cơ thể. – Thể dục hàng ngày nhằm nâng cao sức khỏe, tăng sức đề kháng cho cơ thể. – Nhanh chóng điều trị triệt để các chứng bệnh để làm giảm nguy cơ mắc bệnh. Bỏ thói quen hút thuốc lá, không sử dụng các chất kích thích vì đây là những yếu tố gây bệnh cao. Nói chung viêm đại tràng thiếu máu cục bộ là một bệnh lý nguy hiểm gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ tiêu hóa. Vì vậy, nếu người bệnh thấy xuất hiện các triệu chứng liên quan đến đại tràng, hãy đi thăm khám để được tư vấn, chẩn đoán và điều trị sớm, nhằm giảm thiểu nguy cơ gây biến chứng nguy hiểm.
thucuc
1,327
Những con số cứu mạng Sắc diện khỏe mạnh chưa thể đảm bảo rằng chúng ta đang mạnh khỏe. Rất nhiều căn bệnh đang “án binh bất động” trong cơ thể chúng ta hàng năm trời rồi bỗng một ngày nào đó chúng ngang nhiên hiện hình. Bạn cần phải biết những xét nghiệm và những con số dưới đây có thể giúp bạn sống thọ hơn, thậm chí ngăn được những trường hợp đột tử. Huyết áp Chỉ số huyết áp tâm thu (trên) và huyết áp tâm trương (dưới) là những con số vô cùng quan trọng mà bạn cần phải nhớ nhằm ngăn ngừa các bệnh tim mạch, đột quỵ, suy thận và giảm thị lực. Theo thống kê, có khoảng 1/3 số bệnh nhân cao huyết áp không quan tâm đến căn bệnh này vì cao huyết áp có thể không có triệu chứng ở một số người. Tuy nhiên, một khi huyết áp quá cao, sẽ xuất hiện các triệu chứng như sau: nhức đầu nghiêm trọng, mệt mỏi, lú lẫn, rối loạn thị giác, đau ngực, khó thở, nhịp tim bất thường, máu trong nước tiểu... Để giám sát huyết áp, những con số cần lưu ý: đối với huyết áp bình thường thì huyết áp tâm thu (số trên) nhỏ hơn 120mg Hg và huyết áp tâm trương (số dưới) nhỏ hơn 80mm Hg; đối với tiền cao huyết áp thì huyết áp tâm thu có giá trị từ 120 - 139mm Hg và huyết áp tâm trương có giá trị 80 - 89mm Hg. Đối với cao huyết áp nghiêm trọng thì có 2 mức. Mức 1: huyết áp tâm thu là 140 - 159mm Hg và huyết áp tâm trương là 90 - 99mm Hg. Mức 2: huyết áp tâm thu lớn hơn 160mm Hg và huyết áp tâm trương lớn hơn 100mm Hg. Một con số khác cần phải quan tâm là sự khác biệt của áp suất tâm thu khi đo huyết áp ở 2 cánh tay. Những nghiên cứu mới nhất của các nhà nghiên cứu ở châu Âu cho thấy nếu giá trị huyết áp tâm thu ở 2 cánh tay khác nhau từ 10 - 15mm Hg hay hơn thì bạn sẽ có rủi ro mắc các bệnh về tim mạch dù rằng những số đo này có giá trị bình thường. Vòng bụng Số đo vòng bụng cho biết khối lượng mỡ bao quanh bụng cũng như mỡ bao quanh các cơ quan nội tạng. Nhiều nghiên cứu cho thấy, những người có quá nhiều mỡ bụng sẽ có tần suất rủi ro cao các bệnh như đái tháo đường týp 2, cao huyết áp, cao cholesterol và các bệnh về tim mạch. Để đo vòng bụng, đơn giản bạn chỉ cần dùng thước dây đo ở vị trí rốn. Theo đánh giá của Viện Tim, Phổi và Huyết học Quốc gia (Hoa Kỳ) thì sức khỏe của bạn có vấn đề nếu vòng bụng của bạn có số đo như sau: đối với nam: vòng bụng lớn hơn 94cm; đối với nữ số đo vòng bụng lớn hơn 80cm. Vì vậy, cần phải luyện tập hoặc có chế độ ăn uống thích hợp nhằm làm giảm vòng bụng. Đường huyết Để đo đường huyết, các thầy thuốc sẽ làm xét nghiệm gọi là xét nghiệm glucose huyết. Glucose trong cơ thể có từ thực phẩm chứa carbohydrate và glucose là một chất dinh dưỡng quan trọng cho cơ thể. Tuy nhiên, nếu quá nhiều glucose sẽ gây hại cho cơ thể. Glucose được kiểm soát bởi insulin vốn được sản xuất từ tụy tạng. Insulin cho phép đường huyết đi vào tế bào để biến thành năng lượng. Nếu tuyến tụy không tiết đủ insulin để điều hành lượng đường có trong máu. Lúc này bạn sẽ bị đường huyết cao (hyperglycaemic). Triệu chứng của đường huyết cao bao gồm: khát, mệt mỏi, giảm cân, đi tiểu nhiều, rối loạn thị giác... Nồng độ đường huyết sẽ lên xuống trong ngày. Đối với những người không bị bệnh đái tháo đường thì nồng độ đường huyết thường là 70 - 80mg/dl. Đôi khi cũng có thể xuống khoảng 60mg/dl hoặc tăng lên khoảng 90mg/dl vẫn được xem là bình thường. Cách tốt nhất để đo lượng đường trong máu là làm một xét nghiệm sau khi nhịn đói 8 tiếng. Sau đó ăn một bữa ăn rồi chờ 2 tiếng sau đo lại đường huyết Ở xét nghiệm thứ nhất sau khi nhịn ăn 8 giờ nếu hàm lượng đường huyết lớn hơn 126mg/dl thì được xem là mắc bệnh đái tháo đường. Xét nghiệm thứ 2 là sau khi ăn một bữa ăn và chờ 2 tiếng rồi đo đường huyết, nếu lượng đường huyết sau xét nghiệm này cao hơn 200mg/dl thì được xem bị bệnh đái tháo đường. Đối với những người có nồng độ đường huyết khoảng 100 - 125mg/dl thì được xem là “tiền đái tháo đường” (prediabetic). Hiểu được những con số bình thường và bất thường sẽ giúp bạn bảo vệ sức khỏe một cách hữu hiệu hơn.
medlatec
835
Mỗi năm, Việt Nam có 75 nghìn người chết vì ung thư Mỗi năm ở Việt Nam có khoảng 150 nghìn trường hợp ung thư mới phát hiện, trong đó, có 75 nghìn trường hợp chết vì bệnh ung thư. Hình ảnh về ung thư đại trực tràng. Mới đây, nhạc sĩ Trần Lập đã từ trần tại nhà riêng sau 4 tháng chiến đấu kiên cường với căn bệnh ung thư đại trực tràng ở tuổi 42 khiến nhiều người thương tiếc vì anh ra đi quá trẻ. Chia sẻ về căn bệnh ung thư đại trực tràng, PGS. Trong đó, bệnh ung thư đại trực tràng chiếm 50% số bệnh nhân bị ung thư đại tràng. Đây là vùng hay bị viêm nhiễm mãn tính dẫn tới ung thư. PGS. TS Hoàng Công Đắc cho biết, nếu phát hiện sớm, bệnh ung thư đại trực tràng sẽ điều trị khỏi. Bệnh thường có các dấu hiệu rối loạn đường tiêu hóa từ miệng đến hậu môn như ợ chua, bị rát sau xương ức, đi ngoài phân lỏng nhiều lần trong ngày, đau bụng từng cơn đau quặn, phân lầy nhầy mũi máu thì cần đến bệnh viện chuyên khoa thăm khám và điều trị. Thông thường, các biểu hiện trên hay gặp ở bệnh kiết lỵ. Tuy nhiên, nếu trong quá trình điều trị kháng sinh nhưng bệnh kiết lỵ không đỡ, bệnh nhân nên nghĩ đến ung thư và đi khám sớm để điều trị kịp thời. “Bệnh ung thư đại trực tràng nếu phát hiện sớm sẽ điều trị khỏi được nhưng nếu phát hiện muộn sẽ rất khó điều trị, đây là bệnh di căn rất nhanh” – PGS Đắc nói. Trao đổi về tình hình ung thư ở Việt Nam, PGS. TS Lê Đình Roanh, Giám đốc Trung tâm nghiên cứu và phát hiện sớm ung thư chia sẻ, mỗi năm ở Việt Nam có khoảng 150 nghìn trường hợp ung thư mới phát hiện, trong đó, có 75 nghìn trường hợp chết vì bệnh ung thư. Dự báo đến năm 2020 mỗi năm có 200 nghìn trường hợp mới mắc và 100 nghìn trường hợp tử vong vì ung thư. Trên Thế giới, theo thống kê, số người mới mắc ung thư năm 2008 là 12,7 triệu người, đến năm 2012 tăng lên 14,1 triệu người và số ca tử vong vì ung thư năm 2008 là 7,6 triệu người. Dự đoán đến năm 2030 sẽ có thêm 27 triệu người mới mắc ung thư, có khoảng 17 triệu ca tử vong và dự tính sẽ có 75 triệu người sống chung với ung thư. Độ tuổi mắc ung thư ở trên thế giới thường từ 60 - 80 tuổi nhưng ở Việt Nam, tỉ lệ mắc ung thư tăng dần từ 45 – 60 tuổi ở cả 2 giới. Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong do ung thư ở Việt Nam chỉ chiếm 10% trong tất cả nguyên nhân gây tử vong. So với Trung Quốc, tỉ lệ tử vong do ung thư là 21%, Nhật Bản là 27% do ung thư. Hiện nay, các nhà khoa học cũng chưa xác định được nguyên nhân gây ung thư nhưng có nhiều yếu tố nguy cơ dẫn tới ung thư như tác động từ môi trường không trong sạch, ô nhiễm nguồn nước, khí thải, ô nhiễm bầu khí quyển. Mặt khác, mật độ dân cư cao nên lây nhiễm vi khuẩn, vi rút nhanh hơn. Thực phẩm không đảm bảo chất lượng, có chất bảo quản, hun khói, sử dụng chất tăng trưởng, thực phẩm bị ô nhiễm, có thuốc trừ sâu, không rõ nguồn gốc xuất xứ,… cũng là yếu tố có nguy cơ gây ung thư. Chế độ ăn nhiều thịt, nhiều chất béo như thịt bò, thịt có màu đỏ… cung cấp nhiều chất vào cơ thể. Nếu cơ thể không hấp thu hết sẽ sinh ra nhiều chất oxy hóa và có nguy cơ gây ra đột biến tế bào. Ngoài ra, ăn nhiều thực phẩm muối, lên men như thịt hộp, cà muối, dưa muối, xúc xích, tương,… đều là thực phẩm có chứa chất bảo quản, lên men, nấm mốc sẽ không tốt cho sức khỏe. Yếu tố gia đình cũng là một trong những nguyên nhân dẫn tới ung thư, nếu trong gia đình có người mắc ung thư thì sẽ có tỷ lệ di truyền nhất định. PGS Roanh khuyến cáo, để phát hiện sớm cũng như điều trị kịp thời ung thư, nên đi khám sức khỏe định kỳ 6 tháng 1 lần.
medlatec
754
Tầm soát ung thư ở trẻ em: Những điều cần biết Với sự phát triển của y khoa ngày nay, ung thư cũng như nhiều bệnh khác có thể chữa khỏi nếu phát hiện và điều trị kịp thời. Ung thư ở trẻ em nếu được tầm soát tốt sẽ giúp phát hiện sớm để có kế hoạch điều trị đúng, mang lại cơ hội khỏi bệnh và cuộc sống tốt hơn cho các em sau này. 1. Tầm soát ung thư ở trẻ em là gì? Tầm soát là việc thực hiện những xét nghiệm cần thiết để tìm ra bệnh, chẳng hạn như ung thư, ở những người không có bất kỳ triệu chứng gì. Ung thư ở trẻ em hiếm gặp so với tỉ lệ mắc ung thư ở người lớn, do đó nên tầm soát ung thư đối với những trẻ có yếu tố nguy cơ cao.Một số trẻ đối mặt với nguy cơ mắc ung thư cao hơn một số loại ung thư nhất định, do những vấn đề di truyền mà chúng thừa hưởng từ cha mẹ. Những trẻ này cần được theo dõi thường xuyên và thực hiện sàng lọc để phát hiện sớm những dấu hiệu của ung thư.S, B. Khi nào cần tầm soát ung thư ở trẻ em? Rất nhiều ung thư ở trẻ em được phát hiện sớm, có thể bởi bác sĩ, cha mẹ hoặc người thân. Tuy nhiên không phải lúc nào ung thư cũng dễ nhận ra ngay, bởi những triệu chứng sớm thường tương tự như những căn bệnh phổ biến khác. Trẻ có thể bị ốm, xuất hiện các khối sưng hoặc vết bầm, nhưng chúng lại là những dấu hiệu rất sớm của ung thư.Ung thư ở trẻ em không phổ biến, nhưng việc thăm khám bác sĩ là rất quan trọng nếu những dấu hiệu, triệu chứng sau đây ở trẻ xuất hiện dai dẳng không biến mất:Có một khối u bất thường hoặc khối sưng;Xanh xao, mệt mỏi mà không thể giải thích lí do;Dễ bị bầm tím;Đau dai dẳng tại một khu vực của cơ thể;Yếu ớt;Ốm hoặc sốt dai dẳng không thể giải thích nguyên nhân;Thường xuyên đau đầu, đặc biệt là kèm theo nôn mửa;Thay đổi thị lực đột ngột;Sụt cân đột ngột không thể giải thích nguyên nhân. Sụt cân đột ngột không thể giải thích nguyên nhân có thể là nguyên nhân của bệnh ung thư ở trẻ em Đa số những dấu hiệu vừa kể trên thường giống như có nguyên nhân khác không phải ung thư, chẳng hạn như chấn thương hoặc nhiễm khuẩn. Tuy nhiên nếu trẻ xuất hiện những biểu hiện như vậy cần đưa tới bác sĩ thăm khám để xác định chắc chắn và có phương pháp điều trị nếu cần.Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh lý và các triệu chứng, sau đó tiến hành thăm khám cho trẻ. Nếu có dấu hiệu nghi ngờ ung thư, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm cần thiết, bao gồm chẩn đoán hình ảnh, dấu ấn ung thư, giải phẫu bệnh,...org Tầm soát ung thư: Phương pháp phát hiện sớm bệnh, giảm chi phí điều trị và tỷ lệ tử vong do ung thư
vinmec
539
Tìm hiểu về phương pháp đốt u tuyến giáp ứng dụng sóng cao tần U lành tuyến giáp là bệnh lý về nội tiết phổ biến tại Việt Nam. Hiện nay, việc điều trị u lành tuyến giáp đã có nhiều tiến bộ với sự xuất hiện của nhiều phương pháp hiện đại và đem lại hiệu quả cao. Trong đó, phương pháp đốt u tuyến giáp ứng dụng sóng cao tần được coi là lựa chọn tối ưu hơn cả. 1. Tổng quan về phương pháp đốt u tuyến giáp Đốt u tuyến giáp ứng dụng sóng cao tần là gì? Đốt u tuyến giáp có an toàn không? là những thắc mắc của rất hầu hết mọi người bệnh khi tiếp xúc với phương pháp điều trị mới hiện đại này. Đầu kim kích thước siêu nhỏ của máy đốt sóng cao tần đang tiếp cận và tiêu diệt khối u Đầu kim kích thước siêu nhỏ của máy đốt sóng cao tần đang tiếp cận và tiêu diệt khối u Phương pháp đốt sóng cao tần điều trị u tuyến giáp là phương pháp tiếp cận và tiêu diệt khối u bằng nhiệt lượng tạo ra do sự ma sát của các ion trong mô nhờ tác động của dòng điện xoay chiều tần số cao. 1.1. Nguyên lý hoạt động của sóng cao tần Máy đốt sóng cao tần sẽ đưa một điện cực được đặt ở vị trí trung tâm khối u và duy trì nhiệt độ ở mức từ 60 – 100°C. Dòng điện từ máy đốt sóng cao tần sẽ được truyền vào khối u qua một điện cực ở đầu kim của máy. Nhiệt sinh ra từ đầu kim làm khô mô tuyến giáp cần tiêu diệt dẫn đến làm mất nước trong tế bào, khối u bắt đầu hoại tử và biến mất dần. 1.2. Cách tiến hành đốt u tuyến giáp Bác sĩ đưa một mũi kim tiếp cận khối u, khởi động máy đốt sóng cao tiền và tiến hành tiêu huỷ u giáp dưới hướng dẫn siêu âm. Khi can thiệp đốt sóng cao tần, bác sĩ không cần gây mê, chỉ gây tê vùng cổ, không mổ vì vậy người bệnh hoàn toàn tỉnh táo và có thể trò chuyện cùng bác sĩ trong suốt quá trình thực hiện thủ thuật. Thời gian đốt sóng chỉ khoảng 30-45 phút, người bệnh gần như không có cảm giác đau và không cần lưu viện. Như vậy, với đốt u tuyến giáp ứng dụng sóng cao tần thì người bệnh không cần phẫu thuật vẫn có thể điều trị dứt điểm u lành tuyến giáp nhanh chóng, an toàn. 2. Ưu và nhược điểm của phương pháp đốt u tuyến giáp ứng dụng sóng cao tần Đốt u tuyến giáp ứng dụng sóng cao tần là một phương pháp kỹ thuật cao với ưu thế xâm lấn tối thiểu nên khắc phục được hầu hết những hạn chế của phương pháp phẫu thuật truyền thống. 2.1. Những ưu điểm của phương pháp đốt u tuyến giáp Sau khi điều trị, người bệnh hoàn toàn tỉnh táo, sức khoẻ bình thường và có thể xuất viện ngay Sau khi điều trị, người bệnh hoàn toàn tỉnh táo, sức khoẻ bình thường và có thể xuất viện ngay 2.2. Nhược điểm của phương pháp đốt u tuyến giáp Bên cạnh những ưu điểm nổi trội trên, thì phương pháp đốt u tuyến giáp vẫn có thể gây ra một số tác dụng phụ sau thủ thuật như: Đau vùng cổ, thay đổi giọng nói tạm thời, bỏng da nhẹ vùng cổ,… Tuy nhiên, các biến chứng này là rất hiếm gặp nếu có thì cũng chỉ xảy ra trong thời gian ngắn vài ngày hoặc vài tuần, sau đó sẽ chấm dứt nên người bệnh không cần lo lắng. 3. Đốt u tuyến giáp chỉ định cho những trường hợp nào? Trên thực tế thì không phải trường hợp u lành tuyến giáp nào cũng có thể ứng dụng phương pháp đốt sóng cao tần để điều trị. Các trường hợp cho kết quả điều trị tốt khi sử dụng phương pháp đốt u tuyến giáp: Những trường hợp chống chỉ định đối với người bệnh bị ung thư tuyến giáp, phụ nữ đang mang thai, người bệnh tim nặng và người bệnh liệt dây thanh âm đối bên hoặc khi kích thước khối u quá lớn nằm ngoài phạm vi điều trị bằng sóng cao tần. Người bệnh cần thăm khám với bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn chính xác có thể thực hiện đốt u tuyến giáp hay không. Người bệnh cần thăm khám với bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn chính xác có thể thực hiện đốt u tuyến giáp hay không. Với những thông tin nếu trên chắc hẳn bạn đã có cái nhìn tổng quát về phương pháp đốt u tuyến giáp. Hiện nay, phương pháp này đã được sử dụng rộng rãi và mang lại kết quả điều trị thành công với các khối u gan, u tuyến giáp. Trong trường hợp phát hiện khối u lành tuyến giáp vùng cổ hãy thực hiện thăm khám với bác sĩ chuyên khoa để đưa ra phương án điều trị hiệu quả nhất, dứt điểm u giáp không để ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống.
thucuc
906
Hậu môn bình thường có cấu tạo như thế nào? Bạn đã bao giờ thắc mắc rằng hậu môn bình thường sẽ có cấu tạo như thế nào chưa? Đây cũng là một trong những cơ quan quan trọng trong hệ tiêu hóa của con người, nó đảm nhiệm chức năng đào thải chất cặn bã ra khỏi cơ thể. 1. Cấu tạo của hậu môn bình thường Hậu môn là một cơ quan cuối cùng thuộc hệ tiêu hóa, có độ dài từ 2,5 - 4cm nằm ở giữa hai mông. Rìa hậu môn hay còn gọi là mép dưới của hậu môn thông với bên ngoài, còn phần mép trên sẽ nối liền với trực tràng. 1.1. Các bộ phận ở hậu môn bình thường Hậu môn được cấu tạo từ van hậu môn, ống hậu môn, hang hậu môn và đầu vú hậu môn. Cụ thể: Ống hậu môn: nằm ở dưới trực tràng, dài khoảng 2 - 3 cm do các cơ vòng trong và cơ vòng ngoài cấu thành. Ống hậu môn khi ở trạng thái bình thường sẽ có hình thái là các khía dọc, tuy nhiên nó sẽ chuyển thành dạng ống trong quá trình đại tiện; Van hậu môn: nằm giữa phần cuối 2 cột trực tràng, cấu trúc là các nếp gấp hình bán nguyệt. Van hậu môn hình thành là nhờ niêm mạc của ống hậu môn và phần cuối trực tràng liên kết với nhau; Hang hậu môn: có cấu tạo như những hốc nhỏ, là một bộ phận được hình thành dựa trên sự liên kết giữa những cột trực tràng và van hậu môn; Đầu vú hậu môn: lồi lên và có màu hơi ngả vàng. Chúng thường nằm ở vị trí nơi giữa ống hậu môn giao nhau với cột trực tràng hoặc nằm dưới van hậu môn. 1.2. Hệ thống cơ ở hậu môn Cơ thắt trong hậu môn: đây là cơ trơn có khả năng chi phối phần lớn áp lực hậu môn, giúp lỗ hậu môn được đóng kín; Cơ thắt ngoài hậu môn: là cơ vân quy tụ nhiều dây thần kinh vận động và cảm giác. Nó sẽ phối hợp với bó mu trực tràng giúp giữ chặt phân, kiểm soát các hoạt động như trung tiện và đại tiện, đồng thời nó cũng có khả năng co lại tự động nếu có vật lạ tiếp xúc, xâm nhập vào hậu môn. Bên cạnh đó, cơ thắt ngoài còn bao gồm các cơ dọc ở thành ruột, cùng với đó là cơ nâng hậu môn. Ngoài ra hậu môn còn là nơi tập trung khá nhiều những dây thần kinh và mạch máu. Khi những mạch máu ở khu vực này bị giãn và phình ra quá mức sẽ tạo thành những búi trĩ. 2. Hai bệnh lý thường gặp ở hậu môn 2.1. Triệu chứng của bệnh trĩ Một số vấn đề bệnh lý xảy ra khá phổ biến trong đời sống hàng ngày đó chính là bệnh trĩ và nứt kẽ hậu môn. Trong đó tình trạng này thường xuất hiện trong trường hợp đám rối tĩnh mạch vùng hậu môn bị căng quá mức và hình thành nên búi trĩ. So với hậu môn bình thường, hậu môn của bệnh nhân bị trĩ sẽ xuất hiện nhiều các triệu chứng đặc trưng, cụ thể đó là: Sưng nề vùng hậu môn và sa búi trĩ: là trường hợp bị trĩ ngoại, tức là búi trĩ sa ra ngoài thành hậu môn, mỗi lần đi đại tiện bệnh nhân có thể cảm nhận và sờ thấy được. Bởi vì búi trĩ này bị sưng to, phù nề nên lâu dần nó không thể trở ngược vào trong hậu môn khiến bệnh nhân vô cùng đau đớn. Thậm chí đôi khi bệnh nhân phải dùng tay để nhét lại búi trĩ vào trong nhưng cách này cũng không khả quan; Chảy máu: tình trạng căng giãn tĩnh mạch quá mức sẽ trở thành tác nhân cản trở sự di chuyển của chất thải khi ra khỏi hậu môn. Lúc đó phân sẽ cứa vào búi trĩ và gây chảy máu. Đây là nguyên nhân vì sao những trường hợp bị trĩ khi đi ngoài thường phân có lẫn máu, máu có khi nhỏ thành giọt hoặc thành tia. Nghiêm trọng hơn mỗi lần bệnh nhân ngồi xổm, đi tiêu hay vận động nhiều thì máu đều chảy ra; Thiếu máu: xảy ra nếu bị mất máu quá nhiều; Đau vùng hậu môn: có thể chia thành các mức độ như đau cấp, không đau, đau mạn tính. Thường thì cơn đau bắt nguồn từ tình trạng nứt hậu môn hoặc búi trĩ có xuất hiện các cục máu đông nhỏ; Ngứa, xuất tiết và khó chịu vùng hậu môn: hiện tượng viêm búi trĩ và vùng hậu môn lại là khu vực ẩm ướt, tích tụ nhiều chất thải của cơ thể nên dễ bị nhiễm khuẩn gây ngứa. 2.2. Bệnh nứt kẽ hậu môn gây ra những triệu chứng gì? Mặc dù nứt kẽ hậu môn và bệnh trĩ là hai loại bệnh khác nhau nhưng vì đều có chung một triệu chứng là gây chảy máu trực tràng nên rất dễ bị nhầm lẫn với nhau. Biểu hiện của tình trạng nứt kẽ hậu môn: Hậu môn chảy máu, phân có lẫn máu hoặc máu thấm vào giấy vệ sinh; Đau vùng hậu môn, dấu hiệu đau có đặc điểm dữ dội, nóng rát cả trong và sau khi đại tiện. Tình trạng này có thể kéo dài tới vài tiếng đồng hồ. Điều này khiến cho người bệnh lo lắng, sợ phải đi đại tiện, da xanh xao, mất ngủ,... ; Quanh hậu môn có cảm giác khó chịu, ngứa ngáy và xuất hiện vết rách ở trên da hậu môn; Ở gần vết nứt sờ được phần da thừa. 3. Làm thế nào để phòng ngừa các bệnh lý ở hậu môn? Để phòng ngừa nguy cơ gặp phải bệnh trĩ hay nứt kẽ hậu môn, chúng ta nên thực hiện những cách như sau: Có một chế độ dinh dưỡng hợp lý: Tích cực bổ sung nhiều chất xơ, nhất là những món nhuận tràng như khoai lang, khai môn, củ cải,... ; Hạn chế ăn những món cay nóng (tiêu, ớt) hay thức ăn chứa nhiều dầu mỡ; Tránh xa thuốc lá, không nên uống nhiều rượu bia, cà phê; Uống nhiều nước mỗi ngày (ít nhất 2 lít/ngày). Ngoài nước lọc bạn có thể bổ sung nước từ rau củ quả, canh súp,... vì nước có tác dụng làm mềm phân, tránh nguy cơ táo bón. Đi đại tiện theo giờ giấc cố định để tạo thói quen đại tiện tích cực; Khi bị táo bón thì bạn không nên dùng quá nhiều sức để rặn, thay vào đó hãy tìm hiểu cách để thụt tháo phân; Vệ sinh sạch sẽ vùng hậu môn sau khi đi vệ sinh, có dùng nước ấm để vệ sinh, sau đó dùng giấy để lau khô. Nên tránh dùng giấy thơm vì có thể làm tăng kích ứng hậu môn và càng làm nghiêm trọng hơn tình trạng viêm nhiễm; Nên luyện tập thể dục, vận động hợp lý mỗi ngày, không nên ngồi lâu một chỗ trong nhiều giờ liền để tránh nguy cơ táo bón.
medlatec
1,201
Những điều cần biết về tình trạng suy giảm trí nhớ tuổi già Suy giảm trí nhớ tuổi già là căn bệnh khá phổ biến và tiềm ẩn nguy hiểm khó đoán. Hiện trên thế giới có khoảng hơn 8 triệu người mắc phải tình trạng này. Bệnh nếu không được chú ý điều trị sớm sẽ chứa cả các nguy hiểm tiềm ẩn cho những người xung quanh. Vậy bệnh lý này là gì? Xảy ra do những nguyên nhân nào và có dấu hiệu ra sao? Bài viết dưới đây sẽ hỗ trợ bạn thêm thông tin xoay quanh vấn đề này. 1. Bệnh suy giảm trí nhớ là gì? Suy giảm trí nhớ (tên tiếng anh là Dementia) hay còn được biết đến là chứng hay quên. Đây chính là tình trạng kém dần của trí nhớ do sự suy yếu của não bộ. Thời gian đầu, người bệnh đa phần sẽ quên một số việc vừa xảy ra (như: đóng cửa, gửi mail, gửi đồ, quên chìa khóa,…). Tuy nhiên càng về sau, tình trạng bệnh ngày một nặng hơn làm giảm hiệu suất trong công việc, học tập. Đặc biệt một vài trường hợp có thể quên cả người thân trong gia đình, quên đường về nhà thậm chí sa sút trí tuệ. 2. Các dấu hiệu nhận biết và đối tượng của bệnh lý Theo số liệu riêng ở Việt Nam, cứ khoảng 3 giây sẽ có một người Việt bị mắc suy giảm trí nhớ. Cứ 50% người mắc suy giảm trí nhớ khoảng 3 năm sau sẽ thành sa sút trí tuệ. Nếu không được quan tâm và điều trị sớm có thể xảy ra nhiều hệ lụy nguy hiểm cả cho những người xung quanh bệnh nhân. Cùng tìm hiểu xem: đối tượng chính của bệnh là những ai và bệnh lý có những dấu hiệu nào? 2.1. Đối tượng chính của suy giảm trí nhớ tuổi già Suy giảm trí nhớ là tình trạng gặp nhiều nhất ở người cao tuổi. Bởi ở độ này, các tế bào thần kinh sẽ bị thoái hóa dần theo thời gian. Người cao tuổi – đối tượng có nguy cơ cao nhất mắc suy giảm trí nhớ. Tuy nhiên, theo những số liệu thống kê cho thấy hiện nay tình trạng này cũng đang dần một trẻ hóa. Mọi người thường đùa nhau đó là bệnh “não cá vàng”. Một vài thông kê cung cấp thì có đến 83% người có độ tuổi dưới 45 hay than phiền về tình trạng này. Trong khi đó có tới 30% là dưới 30 tuổi và khoảng 50-60% từ 30-45 tuổi. Với người trẻ thì có 2 nhóm chính thường mắc phải tình trạng này là: nhân viên văn phòng và phụ nữ sau sinh. 2.2. Các dấu hiệu của suy giảm trí nhớ tuổi già Những dấu hiệu thường gặp ở người già mắc chứng suy giảm trí nhớ: – Thời gian đầu, lúc nhớ lúc quên và thường là giảm trí nhớ ngắn hạn. – Giảm khả năng tính toán, suy luận, sáng tạo và lập kế hoạch. – Giảm thiểu khả năng nhận thức về thời gian và không gian. – Xuất hiện dấu hiệu nói vòng vo, loạn ngôn, khó nói, viết sai. – Dần dần không nhận ra và phân biệt được người thân hay các đồ vật quen thuộc. – Khó khăn trong quá trình ăn uống và cả vệ sinh cá nhân. – Dần thu hẹp khoảng cách, ngại tiếp xúc với mọi người. – Cảm xúc bị hỗn loạn và thay đổi. Chứng suy giảm trí nhớ tuổi già dễ gây cáu gắt. – Xuất hiện sự biến đổi về nhân cách, dễ bị kích động, có các hành vi cử động không đúng, hay đi lang thang thẫn thờ. – Hạn chế khả năng phán đoán và đưa ra quyết định. – Lú lẫn về cả vị trí mình ở và cần tới. 3. Nguyên nhân gây ra suy giảm trí nhớ ở người già – Suy giảm do tuổi tác: vì cơ thể con người sẽ ngày một lão hóa dần. Thông thường từ sau tuổi 25, cơ thể chúng ta sẽ có khoảng 3000 tế bào thần kinh bị phá hủy và không thể phục hồi. Quá trình này đặc biệt nhanh hơn ở độ tuổi ngoài 60. Vì vậy trong trường hợp bị mắc suy giảm trí nhớ và không được giám sát thì sẽ nhanh chóng rơi vào tình trạng lãng quên hoàn toàn. – Suy giảm trí nhớ do bệnh lý: một vài ghi nhận cho thấy tình trạng này chủ yếu do: viêm não, tai biến mạch máu não, Alzheimer,… gây ra. Tình trạng suy giảm ngắn hay dài còn tùy thuộc vào từng loại bệnh và từng cá nhân khác nhau. – Do sử dụng quá nhiều các loại thuốc chữa bệnh. Không ít trường hợp suy giảm trí nhớ xuất hiện là do người cao tuổi bị mắc các bệnh nền. Ngoài ra cũng có thể do sử dụng quá nhiều loại thuốc khác nhau. Một số loại thuốc điều trị bệnh khi dùng kéo dài sẽ xuất hiện các tác dụng phụ khiến suy giảm trí nhớ. 4. Cải thiện chứng suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi Nếu được chú ý và phát hiện bệnh sớm, người thân có thể đưa bệnh nhân đến các khoa nội thần kinh để thăm khám và xác định tình trạng bệnh. Ngoài ra bác sĩ có thể xác định được cả nguyên nhân dẫn tới bệnh. Điều này giúp đưa ra phương hướng và phác đồ điều trị hiệu quả hơn. Tùy theo từng nguyên nhân gây ra bệnh mà người bệnh sẽ sử dụng các loại thuốc khác nhau. Ngoài việc điều trị theo các chỉ định từ bác sĩ, bệnh nhân cũng cần tuân thủ theo: – Chế độ ăn uống đáp ứng đủ dinh dưỡng cần thiết. Xây dựng chế độ phù hợp là điều vô cùng quan trọng trong cải thiện bệnh. Não bộ cần được cung cấp đủ: protein, vitamin và khoáng chất. Những người thiếu vitamin B1 trầm trọng dễ gây ra rối loạn thần kinh. Với người lớn cần: tối đa 1,2mg. – Giải tỏa căng thẳng và cần được nghỉ ngơi hợp lý. Người bệnh có thể tăng cường áp dụng các biện pháp hỗ trợ cải thiện trí não và tập luyện ghi nhớ. Các hoạt động được khuyến khích ví dụ như: – Tăng cường rèn luyện về tư duy. Cần thường xuyên duy trì các hoạt động để não bộ hoạt động, tư duy. Các nghiên cứu đã chứng minh, những người làm công việc trí óc thường xuyên sẽ giảm được tới 50% nguy cơ mắc các bệnh liên quan tới trí óc. Các trò chơi tăng cường tuy duy cho não bộ với người cao tuổi – Liệt kê các công việc cần làm cụ thể theo ngày. – Xây dựng các thói quen: để đồ, chìa khóa,… ở một vị trí nhất định. – Lưu giữ các hình ảnh, thông tin cần thiết bằng cách viết sổ. – Thường xuyên rèn luyện thể dục, vận động nhẹ nhàng. Điều này hỗ trợ tuần hoàn máu, hô hấp và tăng oxy lên não. Tóm lại, từ những thông tin cung cấp trên cho thấy, suy giảm trí nhớ là tình trạng thường gặp với người cao tuổi. Khi già đi những thay đổi diễn ra trong não bộ dần bị lão hóa và gặp nhiều vấn đề nguy hiểm. Vì vậy người thân cần chú ý, quan tâm tới bệnh nhân để có thể sớm phát hiện và điều trị kịp thời.
thucuc
1,295
Gói khám tổng quát cho nữ giới bạn nên biết Đối với phụ nữ dù ở trong độ tuổi nào thì cũng tiềm ẩn rất nhiều nguy cơ bệnh lý. Đặc biệt phụ nữ lại là những người mang thiên chức làm mẹ, tuy thiêng liêng nhưng điều này cũng gây ảnh hưởng không hề nhỏ đến sức khỏe của người phụ nữ. Chính vì vậy khám tổng quát định kỳ sẽ giúp nữ giới kịp thời phát hiện các vấn đề bệnh lý, từ đó ngăn chặn được những vấn đề gặp phải về sức khỏe trong tương lai. 1. Lý do vì sao phụ nữ nên thực hiện khám tổng quát từ sớm? 1.1. Thực trạng sức khỏe nữ giới hiện nay Trung bình phụ nữ từ sau 30 tuổi thường sẽ phải đối mặt với nhiều sự thay đổi của cơ thể kèm theo những vấn đề bệnh lý khác. Tuy nhiên hiện nay tình trạng này đang có xu hướng trẻ hóa, ngay cả nữ giới trong độ tuổi sinh sản là từ 20 - 30 cũng dễ gặp phải nhiều bệnh lý nguy hiểm. Những loại bệnh lý thường gặp nhất ở nữ giới cần phải kể đến đó là: Nguy cơ cao huyết áp: thường xuất hiện ở những phụ nữ ngoài 50 tuổi vì đây là giai đoạn họ bước sang giai đoạn mãn kinh, lúc này nội tiết tố bắt đầu suy giảm mạnh, ảnh hưởng lớn tới huyết áp trong cơ thể; Các bệnh liên quan đến phụ khoa: viêm nhiễm âm đạo, u xơ cổ tử cung, u nang buồng trứng,... Nguyên nhân của hiện tượng này thường là do sự xâm nhập của nấm, vi khuẩn, vệ sinh sai cách, nạo phá thai, chế độ ăn uống thiếu khoa học hoặc do thói quen tình dục,... ; Ung thư: ung thư vú, ung thư buồng trứng, ung thư cổ tử cung, ung thư tuyến giáp,... là những bệnh ung thư thường gặp nhất ở phụ nữ. 1.2. Khám tổng quát cho nữ giới có ý nghĩa gì? Nữ giới duy trì thói quen khám sức khỏe định kỳ sẽ tầm soát được sớm các vấn đề sức khỏe bất thường. Khi đó người phụ nữ sẽ được lắng nghe cơ thể mình, phát hiện được những dấu hiệu bất thường ngay từ sớm và điều này vừa giúp ngăn ngừa được những biến chứng nguy hiểm, vừa nâng cao cơ hội chữa bệnh. Sau khi có kết quả bạn sẽ được bác sĩ giải thích, tư vấn hướng điều trị phù hợp nếu có bất thường xảy ra, bên cạnh đó bác sĩ sẽ tư vấn thêm về việc thay đổi lối sống, chế độ ăn uống khoa học hơn. 2. Những vấn đề cần lưu ý khi khám tổng quát cho nữ giới 2.1. Các danh mục phụ nữ cần kiểm tra Dưới đây là những hạng mục mà người phụ nữ nên lưu ý thực hiện khi khám sức khỏe tổng quát: Khám phụ khoa: để biết được tình trạng hiện tại của các cơ quan sinh dục và cơ quan sinh sản. Thông qua hoạt động khám phụ khoa, bác sĩ có thể tạm thời xác định được những tổn thương thực thể mà người bệnh đang gặp phải ở những cơ quan như âm đạo, âm hộ, cổ tử cung,... Nhờ đó sẽ chỉ định thêm các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu khác (nếu cần) và có phương án điều trị hiệu quả nhất; Xét nghiệm HPV: HPV là virus gây nên ung thư cổ tử cung và những vấn đề khác ở cơ quan sinh dục của nữ giới. Theo các chuyên gia y tế, tỷ lệ phụ nữ bị mắc HPV ít nhất 1 lần trong đời có thể lên đến 70% và thường gặp nhất là nữ giới từ 20 - 30 tuổi. Xét nghiệm HPV trong khám sức khỏe tổng quát giúp sớm phát hiện khả năng bị ung thư cổ tử cung. Ngoài ra, xét nghiệm này còn được kết hợp với xét nghiệm Pap Smear trong tầm soát ung thư cổ tử cung, đem lại kết quả có độ chính xác cao; Siêu âm và chụp X-quang tuyến vú trong tầm soát ung thư vú: hai phương pháp này có tác dụng xác định và chẩn đoán các tổn thương ở các tổ chức của vú như nhân tuyến vú, nang vú, ung thư vú, áp xe vú,... ; Siêu âm tuyến giáp cũng là một chỉ định trong khám tổng quát cho nữ giới. 2.2. Khám tổng quát cho nữ giới cần lưu ý những gì? Một số lưu ý nữ giới cần ghi nhớ trước và trong khi thực hiện khám tổng quát: Chuẩn bị các thông Mang theo hồ sơ bệnh án hoặc đơn thuốc đang dùng; Những lưu ý về xét nghiệm: Đối với xét nghiệm nước tiểu: trước khi lấy mẫu nước tiểu người bệnh cần nhịn ăn từ 4 - 6 tiếng, rửa tay và vùng kín sạch sẽ, lấy nước tiểu giữa dòng và đủ lượng theo yêu cầu; Đối với xét nghiệm máu: trước khi lấy máu nên nhịn ăn ít nhất trong vòng 6 - 8 tiếng, chỉ nên uống nước lọc (tùy loại xét nghiệm bác sĩ sẽ có hướng dẫn cụ thể); Xét nghiệm Pap Smear: không đặt thuốc âm đạo và kiêng quan hệ tình dục trước ngày tiến hành xét nghiệm. Tránh thực hiện xét nghiệm khi đang trong chu kỳ kinh nguyệt; Chụp X-quang: không áp dụng cho phụ nữ có thai nên cần thông báo trước với bác sĩ; Siêu âm ổ bụng: nhịn ăn trước khi siêu âm khoảng 4 tiếng, trước khi xét nghiệm 1 tiếng hãy uống khoảng 500ml nước lọc và nhịn tiểu để có được đánh giá tốt nhất;
medlatec
943
Tự đo huyết áp tại nhà: những vấn đề nên biết Đo huyết áp tại nhà là việc làm quen thuộc của nhiều người nhưng không phải ai cũng biết cách thực hiện đúng, đảm bảo cho kết quả chính xác. Điều này sẽ ảnh hưởng đến việc nhận định tình trạng sức khỏe và áp dụng biện pháp điều trị khi đo huyết áp sai cách. Đối với những người có chỉ số huyết áp bất thường, đo huyết áp tại nhà thường xuyên sẽ giúp nhận định đúng và có phương án kiểm soát huyết áp hiệu quả. Dành ra 10 phút/ngày để đo huyết áp sẽ giúp:- Giúp phát hiện sớm bất thường về chỉ số huyết áp để kiểm tra và được chẩn đoán đúng bệnh. - Theo dõi sự thay đổi chỉ số huyết áp trong quá trình điều trị. - Có động lực để thực hiện biện pháp cải thiện huyết áp.1.2. Vì sao cần đo huyết áp tại nhà đúng cách? Đo huyết áp tại nhà cần được thực hiện đúng cách vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính chính xác của chỉ số huyết áp, nhờ đó sẽ có được cái nhìn đúng về nguy cơ mắc các bệnh lý liên quan. Nếu đo huyết áp sai, chỉ số huyết áp thấp hơn hoặc cao hơn so với tình trạng thực tế của sức khỏe thì sẽ có cái nhìn sai lệch về sức khỏe và chủ quan, không điều trị; chỉ số huyết áp cao hơn thực tế lại dễ lầm tưởng và áp dụng biện pháp giảm huyết áp sai gây bất lợi cho sức khỏe.2. Hướng dẫn cách đo huyết áp tại nhàĐể đo huyết áp tại nhà bạn có thể lựa chọn một trong các cách sau:2.1. Đo huyết áp tại nhà bằng huyết áp cơĐây là cách đo huyết áp không dùng tới bất cứ thiết bị điện tử nào mà sẽ sử dụng: ống nghe, một quả bóng hơi có khả năng co giãn và 1 băng quấn để đo, 1 đồng hồ đo. Muốn đo huyết áp thủ công tại nhà, bạn hãy:- Ngồi ở tư thế thoải mái nhất, lưng thẳng, cánh tay thả lỏng trên bàn, nếp khuỷu tay đặt ngang mức tim. Lưu ý, trước khi bắt đầu đo huyết áp, người được đo cần nghỉ ngơi 10 - 15 phút. - Dùng băng quấn đặt lên trên bắp tay sao cho bờ dưới bao đo ở trên nếp lằn khuỷu tay 2cm và đặt loa ống nghe vào động mạch cánh tay bên dưới lớp băng quấn, đặt máy ở vị trí đản bảo máy hoặc mốc 0 của thang đo ngang với mức tim. - Bóp bóng hơi liên tục để tăng áp lực bên trong vùng được quấn băng. - Bóp liên tục đến khi không nghe tiếng mạch đập nữa và cầm bơm hơi thêm 30mm Hg rồi xả hơi với tốc độ 2 - 3mm Hg/nhịp đập. - Chú ý lắng nghe âm thanh mạch đập và kim chỉ số trên mặt đồng hồ đo rồi ghi lại kết quả: thông số thu được ở nhịp đầu tiên chính là huyết áp tâm thu còn thông số ở nhịp cuối cùng chính là huyết áp tâm trương. - Kết thúc quá trình đo thì xả hơi cho hết và tháo băng quấn khỏi cánh tay.2.2. Đo huyết áp tại nhà bằng máy Dùng băng quấn và máy đo huyết áp tự động là cách đo huyết áp tại nhà nhanh và đơn giản nhất. Các thiết bị đo huyết áp tự động đều kèm theo băng quấn ở cánh tay hoặc bắp tay, bạn chỉ cần thao tác đúng cách là được. Để đo huyết áp tại nhà bằng máy, bạn hãy:- Kiểm tra máy đo để chắc chắn rằng máy còn đủ pin và hoạt động tốt. - Kiểm tra kích cỡ băng quấn cho phù hợp với tay vì nếu băng có kích thước nhỏ hơn bắp tay có thể làm tăng chỉ số huyết áp lên 2 - 10 mm Hg. - Để cơ thể trong tư thế cố định, trạng thái thư giãn để không ảnh hưởng đến kết quả đo. - Ngồi tựa lưng thẳng vào ghế, chạm toàn bộ chân xuống đất và không bắt chéo chân. Cách đo cũng tương tự như đo huyết áp cơ. Chỉ khác là không cần phải bóp bóng sau khi quấn băng tay mà chỉ cần ấn nút start (bắt đầu). Thiết bị đo huyết áp tự động thường ghi nhận phép đo từ cảm biến ở trong băng quấn cánh tay sau đó gửi đến kết quả đo trên màn hình kỹ thuật số.3. Lưu ý về kết quả đo huyết áp tại nhà Sau khi đo huyết áp tại nhà bạn sẽ thu được kết quả. Bình thường, chỉ số huyết áp của mỗi người trong khoảng 120/80mm Hg nhưng sẽ có sự chênh lệch chút ít ở mỗi người vì có sự tác động của các yếu tố: cân nặng, tuổi tác, hoạt động thể chất, đời sống tình dục,... Nếu khi đo huyết áp tại nhà thu được kết quả cao hơn ngưỡng nêu trên thì hãy nghỉ ngơi 5 phút rồi đo lại huyết áp thêm vài lần nữa để có kết quả đúng. Trường hợp giá trị giữa 2 lần đo chênh nhau > 10mm Hg thì hãy đo lại vài lần nữa với thời gian nghỉ lâu hơn rồi lấy kết quả là giá trị trung bình giữa 2 lần đo cuối. Đối với thao tác quấn bao tay hãy chú ý quấn vừa với tay và đặt bao quấn ở vùng da trần không có áo. Trong quá trình theo dõi bằng cách đo huyết áp tại nhà, hãy cố gắng chọn một thời điểm phù hợp với bạn để đo và lấy đó làm thời điểm để đo hàng ngày, lưu lại chỉ số đo được trong mỗi lần để theo dõi và có căn cứ để tham khảo ý kiến bác sĩ
medlatec
999
Công dụng thuốc Oxefam Oxefam là thuốc kháng sinh, điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn. Thuốc có thành phần chính là Clarithromycin, bào chế dưới dạng viên nén bao phim, hàm lượng là 500mg. Vậy thuốc Oxefam có công dụng gì, liều dùng thế nào? 1. Chỉ định và công dụng thuốc Oxefam Thuốc Oxefam được dùng để điều trị các trường hợp sau:Viêm amidan;Viêm tai giữa;Viêm xoang cấp;Viêm phế quản mạn có đợt cấp;Nhiễm trùng da và mô mềm khác;Viêm phổi do Legionella hoặc do Mycoplasma pneumoniae;Bạch hầu;Ho gà;Nhiễm khuẩn do Mycobacterium.Thuốc Oxefam được dùng trong trường hợp điều trị phối hợp bệnh lý loét dạ dày tá tràng có Helicobacter pylori. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Oxefam Liều dùng Oxefam chỉ mang tính chất tham khảo. Đây là thuốc kháng sinh được kê theo toa của bác sĩ chuyên khoa. Bệnh nhân không tự ý sử dụng thuốc và tránh dùng sai chỉ định bác sĩ.Liều dùng cho người lớn: Liều khuyến cáo thông thường là: Uống 250mg/ lần x 02 lần/ ngày, thời gian trong 7 ngày. Hoặc dùng liều viên uống 500mg dạng phóng thích 1 lần/ ngày, có điều chỉnh.Trong trường hợp nhiễm khuẩn nặng có thể dùng liều tăng đến 500 mg/ lần x 02 lần/ngày hoặc dùng liều 1000mg dạng phóng thích, chỉ 1 lần/ngày, có điều chỉnh và thời gian dùng thuốc kéo dài đến 14 ngày.Liều dùng cho trẻ dưới 12 tuổi cần tuân theo chỉ định của bác sĩ. Liều thông thường đối với trẻ em là 7,5mg/ kg/ ngày, chia 02 lần, liều tối đa 500mg. Thời gian điều trị từ 7-10 ngày tùy theo tình trạng nhiễm khuẩn. Trường hợp điều trị viêm họng do liên cầu khuẩn liệu trình dùng thuốc phải ít nhất 10 ngày.Trường hợp điều trị phối hợp trong bệnh lý loét dạ dày - tá tràng diệt trừ Helicobacter pylori: Người lớn liều Oxefam là 500mg/ lần x 02 lần/ ngày, trong 7 ngày.Trường hợp dùng thuốc Oxefam cho bệnh nhân suy thận nặng cần điều chỉnh liều phù hợp dựa vào độ thanh thải Creatinin. 3. Chống chỉ định dùng thuốc Oxefam Oxefam chống chỉ định dùng trong các trường hợp dưới đây:Bệnh nhân có tiền sử dị ứng, phản ứng quá mẫn với Clarithromycin hay những kháng sinh thuộc nhóm Macrolid.Chống chỉ định dùng thuốc Oxefam với các thuốc Cisaprid, Pimozide và Terfenadin vì có nguy cơ xảy ra rối loạn nhịp kể cả nhịp nhanh thất, rung thất và xoắn đỉnh.Chưa xác định được độ an toàn khi dùng thuốc Oxefam cho phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú vì vậy không dùng thuốc trên những đối tượng này. 4. Tương tác thuốc Oxefam với thuốc khác Thuốc chống đông khi kết hợp cùng Oxefam có thể làm tăng nồng độ những thuốc đó trong huyết thanh.Thuốc Theophylline khi dùng đồng thời cùng Oxefam làm tăng nồng độ Theophylin trong huyết thanh và độc tính tiềm tàng của Theophylline.Thuốc Digoxin có thể tăng tác dụng khi dùng đồng thời với Oxefam.Thuốc Carbamazepine tương tác với Oxefam sẽ làm giảm tốc độ bài tiết của thuốc. 5. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Oxefam` Những tác dụng phụ thường gặp khi dùng Oxefam được báo cáo gồm: Buồn nôn, khó tiêu, tiêu chảy, nôn, đau bụng, viêm nhiệt miệng, viêm thanh môn và nổi hạt ở miệng. Ngoài ra, người bệnh có thể gặp những tác dụng không mong muốn khác gồm: Nhức đầu, phản ứng dị ứng từ mề đay, phát ban nhẹ ở da cho đến nặng là sốc phản vệ.Khi người bệnh gặp bất cứ tác dụng phụ nào hãy báo ngay cho bác sĩ để được hướng dẫn và xử trí kịp thời.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Oxefam, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Oxefam là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
684
Gợi ý địa chỉ xét nghiệm ADN ở Vĩnh Phúc chuyên nghiệp và chất lượng Xét nghiệm ADN sử dụng nền tảng phân tích ADN để thực hiện nhiều mục đích khác nhau. Đây là xét nghiệm đòi hỏi cao về mặt kỹ thuật thực hiện và hệ thống thiết bị y tế đi kèm để đảm bảo tính chính xác về kết quả. 1. Xét nghiệm ADN là gì? ADN (DNA) là chuỗi xoắn kép mang vật chất di truyền. Mỗi người sẽ được thừa hưởng một nửa ADN từ bố và một nửa từ mẹ. ADN có tính di truyền thế hệ và giống nhau ở mọi tế bào của cơ thể. Tuy nhiên, chuỗi ADN của mỗi người không có sự giống nhau. 2. Mục đích của xét nghiệm ADN ADN có tính đặc thù nên khi phân tích chuỗi này có thể xác định huyết thống, bệnh lý di truyền liên quan đến đột biến gen. Mục đích của việc thực hiện xét nghiệm này nhằm:2.1. Xét nghiệm huyết thống Thông tin được phân tích trong xét nghiệm ADN cho phép xác định mối quan hệ di truyền giữa các cá thể. Nhờ đó sẽ xác định được mối quan hệ huyết thống giữa các đối tượng được xét nghiệm.2.2. Sàng lọc hội chứng di truyền do bất thường nhiễm sắc thể thai nhi Trong quá trình hình thành và phát triển của thai nhi, vào một thời điểm nhất định, xét nghiệm ADN có thể phát hiện bất thường nhiễm sắc thể. Nhờ đó mà bác sĩ phát hiện sớm các bệnh lý liên quan đến đột biến gen di truyền.2.3. Sàng lọc - chẩn đoán trước chuyển phôi Hình thức xét nghiệm ADN này được thực hiện ở thai phụ mang thai bằng hình thức thụ tinh ống nghiệm nhằm xác định gen di truyền đột biến ở thai nhi trước khi bước vào giai đoạn chuyển phôi.2.4. Tầm soát một số loại ung thư di truyền Thông qua kết quả xét nghiệm ADN có thể phát hiện được một người có mang gen có nguy cơ bị ung thư không, có di truyền gen mang bệnh ung thư sang cho con không.3. Các mẫu được sử dụng trong xét nghiệm ADNMọi mẫu chứa tế bào sống của người đều có thể được sử dụng để làm xét nghiệm ADN:- Mẫu máu Các thành phần trong máu đều chứa ADN. Người được xét nghiệm ADN sẽ lấy máu ngón tay hoặc tĩnh mạch để gửi đến phòng xét nghiệm. Nếu là xét nghiệm sàng lọc sơ sinh thì sẽ lấy máu ở gót chân của trẻ trong vòng 48 - 72 giờ sau sinh. - Tế bào niêm mạc miệng Người cần làm xét nghiệm ADN sẽ được lấy mẫu tế bào niêm mạc bên trong má. Phương thức lấy mẫu này tương đối an toàn và không gây đau đớn khi thực hiện. - Tóc có chân Chân tóc có chứa tế bào mang thông tin di truyền. Vì thế, dùng mẫu tóc có chân có thể dùng để xét nghiệm ADN. - Cuống rốn Có nhiều tế bào gốc ở trong máu cuống rốn và chúng đều chứa ADN mang thông tin di truyền nhưng để có kết quả chính xác, mẫu cuống rốn nên được lấy bởi nhân viên y tế. - Mẫu móng tay, móng chânĐây chính là nơi mang thông tin di truyền nên cũng có thể dùng cho mục đích xét nghiệm ADN.
medlatec
572
Cắt polyp đại tràng có đau không? Polyp đại tràng là bệnh thường gặp ít gây triệu chứng và thường được phát hiện khi thăm khám tầm soát. Với những trường hợp polyp tiến triển bác sĩ có thể chỉ định cắt polyp. Vậy cắt polyp đại tràng có đau không và bằng phương pháp nào, bạn đọc có thể tham khảo bài viết dưới đây để biết thêm chi tiết. 1. Polyp đại tràng có nguy hiểm không? Polyp đại tràng là bệnh lý thường gặp ở người trưởng thành, tỷ lệ từ 30-50%, chủ yếu do chế độ ăn uống không hợp lý và môi trường sống gây ra.  Rất ít xuất hiện polyp đại trực tràng ở tuổi dưới 40. Có đến 90% polyp gặp ở những người từ 50 tuổi trở lên và trung bình mất khoảng 10 năm để từ một polyp có thể chuyển sang ung thư hóa. Polyp đại tràng cần được điều trị đúng cách Bệnh polyp đại trực tràng nhìn chung ít gây triệu chứng. Nếu polyp trực tràng quá lớn hoặc có viêm loét bề mặt polyp thì có thể gây đi cầu khó hoặc có máu trong phân. Thường polyp được tình cờ phát hiện khi người bệnh khám nội soi đại trực tràng để tầm soát ung thư, hoặc để chẩn đoán các bệnh lý viêm loét trong đường ruột già. 2. Cắt polyp đại tràng có đau không? Hiện nay, y học tiên tiến việc thực hiện cắt polyp đại tràng được áp dụng phương pháp phẫu thuật nội soi. Đây là kỹ thuật can thiệp ít xâm hại nhất cho phép, theo đó bác sĩ chỉ cắt đi một phần đại tràng qua những đường mổ nhỏ 1,5 cm. Ống kính soi được gắn với camera truyền hình ảnh phóng đại trên màn hình, các dụng cụ được đưa và qua những lổ khác để thực hiện phẫu thuật. Tùy theo bệnh lý, bác sĩ có thể nối ruột với ruột để đi cầu qua hậu môn hay làm hậu môn nhân tạo (đem ruột ra ngoài thành bụng). Hơn nữa, trong quá trình thực hiện người bệnh sẽ được gây mê nên không hề cảm thấy đau đớn trong suốt quá trình thực hiện.  Vì vậy với phương pháp cắt đại tràng nội soi người bệnh không cần phải lo lắng triệu chứng đau sẽ nhanh chóng hết, thời gian hồi phục nhanh chóng. 3. Cần chuẩn bị gì trước khi mổ nội soi cắt polyp đại tràng? Nhịn ăn và uống hoàn toàn, tắm rửa sạch bằng xà bông tiệt trùng đêm trước mổ. Ngưng các loại thuốc chống đau, kháng viêm, chống đông máu. Nhịn ăn trước 12h trước khi thực hiện cắt polyp đại tràng Làm sạch ruột bằng những biện pháp sau:
thucuc
470
Công dụng thuốc Anastrozole Stada 1mg Thuốc Anastrozole Stada 1mg có thành phần hoạt chất chính là Anastrozole hàm lượng 1g và các tá dược khác với lượng vừa đủ. Thuốc Anastrozole Stada 1mg là thuốc điều trị ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. 1. Thuốc Anastrozole Stada 1mg là thuốc gì? Thuốc Anastrozole Stada 1mg có thành phần hoạt chất chính là Anastrozole hàm lượng 1g và các tá dược khác với lượng vừa đủ. Thuốc Anastrozole Stada 1mg là thuốc điều trị ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, phù hợp sử dụng theo đường uống trực tiếp.1.1. Dược lực học của hoạt chất. Dược chất Anastrozole là một thuốc ức chế men Aromatase thuộc nhóm không steroid, có tính chất chọn lọc cao và tác dụng mạnh đối với phụ nữ sau mãn kinh, oestradiol được sản xuất chủ yếu từ sự chuyển đổi Androstenedione sang Oestrone nhờ phức hợp men aromatase ở các mô ngoại vi, sau đó Oestrone chuyển thành oestradiol. Sự suy giảm lượng Oestradiol trong máu đã được chứng minh mang lại tác dụng có lợi đối với những người bị ung thư vú.1.2. Dược động học của hoạt chất. Khả năng hấp thu: Hoạt chất Anastrozole được hấp thu nhanh và thường đạt nồng độ tối đa trong huyết tương trong vòng 02 giờ sau khi uống.Khả năng thải trừ: Hoạt chất Anastrozole được thải trừ chậm với thời gian bán thải là 40-50 giờ. Thức ăn có thể làm giảm nhẹ tốc độ hấp thu nhưng không gây ra một tác động đáng kể nào về mặt lâm sàng trên nồng độ thuốc đối với pha ổn định trong huyết tương khi sử dụng liều duy nhất trong ngày. Dược động học của Anastrozole cũng không phụ thuộc vào độ tuổi của phụ nữ sau giai đoạn mãn kinh.Khả năng chuyển hóa: Ở những người phụ nữ sau mãn kinh, dược chất Anastrozole được chuyển hóa mạnh, anastrozole được chuyển hóa bằng cách N-dealkyl hóa, hydroxyl hóa và glucuronic hóa. 2. Thuốc Anastrozole Stada 1mg điều trị bệnh gì? Thuốc Anastrozole Stada 1mg được chỉ định để điều trị hỗ trợ cho phụ nữ sau mãn kinh bị ung thư vú giai đoạn sớm có thụ thể oestrogen dương tính.Thuốc Anastrozole Stada 1mg cũng được chỉ định trong điều trị ung thư vú tiến triển đối với phụ nữ sau mãn kinh. 3. Cách dùng và liều dùng của thuốc Anastrozole Stada 1mg 3.1. Cách dùng thuốc. Thuốc Anastrozole Stada 1mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, phù hợp sử dụng theo đường uống trực tiếp.3.2. Liều dùng thuốc. Liều điều trị đối với người lớn kể cả người già là 01 viên mỗi ngày.Đối với trẻ em: Không dùng thuốc cho đối tượng là trẻ em. Suy gan: Không điều chỉnh liều điều trị với người bị suy gan mức độ nhẹ. Suy thận: Không điều chỉnh liều điều trị với người bị suy thận mức độ nhẹ và vừa 4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Anastrozole Stada 1mg Tác dụng không mong muốn rất thường gặp đối với mạch máu là xuất hiện các cơn bốc hỏa, thường ở mức độ nhẹ hoặc trung bình.Tác dụng không mong muốn thông thường, bao gồm. Toàn thân: Suy nhược cơ thể ở mức độ nhẹ hoặc và trung bình.Đối với hệ cơ xương, mô liên kết và xương: Đau nhức hay đau cứng các khớp thường ở mức độ nhẹ hoặc trung bình.Đối với hệ sinh sản và tuyến vú: Khô rát âm đạo, thường ở mức độ nhẹ hoặc và trung bình.Đối với da và mô dưới da: Tóc thưa, thường ở mức độ nhẹ hoặc và trung bình. Nổi mẩn đỏ, thường ở mức độ nhẹ hoặc và trung bình.Đối với hệ tiêu hóa: Buồn nôn thường ở mức độ nhẹ hoặc và trung bình. Tiêu chảy ở mức độ nhẹ và trung bình.Đối với hệ thần kinh: Đau nhức đầu, thường ở mức độ nhẹ hoặc và trung bình.Đối với hệ gan mật: Tăng chỉ số alkaline phosphatase, alanine aminotranferase và aspartate aminotransferase. Ít gặp (0.1-1.0%)Đối với hệ sinh sản và tuyến vú: Xuất huyết âm đạo thường ở mức độ nhẹ hay rung bình.Khả năng chuyển hóa và dinh dưỡng: Xuất hiện chứng chán ăn thường ở mức độ nhẹ hoặc và trung bình. Tăng chỉ số cholesterol trong máu, thường ở mức độ nhẹ hoặc trung bình.Đối với hệ tiêu hóa: Nôn mửa thường ở mức độ nhẹ hoặc và trung bình.Tác dụng không mong muốn rất hiếm gặp của thuốc là xuất hiện hồng ban đa dạng, phản ứng dị ứng kể cả phù mạch, nổi mề đay, phản ứng phản vệ, hội chứng Steven-Johnson. 5. Tương tác của thuốc Anastrozole Stada 1mg Những nghiên cứu về tương tác thuốc Anastrozole Stada 1mg trên lâm sàng với Antipyrin và Cimetidine cho thấy rằng sử dụng chung Anastrozole Stada 1mg với các thuốc khác không gây ra tương tác thuốc qua trung gian thụ thể cytocrome P450 đáng kể trên lâm sàng.Không nên sử dụng đồng thời các liệu pháp có oestrogen với Anastrozole Stada 1mg. Nguyên nhân là do nó có thể làm mất tác dụng dược lý của hoạt chất Anastrozole.Tamoxifen không nên dùng đồng thời với Anastrozole Stada 1mg vì có thể làm giảm tác dụng dược lý của hoạt chất Anastrozole. 6. Một số chú ý khi sử dụng thuốc Anastrozole Stada 1mg 6.1. Chống chỉ định của thuốc. Phụ nữ đang ở giai đoạn tiền mãn kinh.Phụ nữ mang thai và những người đang cho con bú bằng sữa mẹ.Người đang bị suy thận nặng với độ thanh thải creatinin dưới 20ml/phút.Người bị bệnh lý về gan mức độ vừa và nặng.Người có cơ địa nhạy cảm hay quá mẫn với dược chất chính là Anastrozole hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.Các trị liệu có oestrogen không nên dùng kèm với dược chất Anastrozole vì chúng có thể làm mất tác dụng dược lý của thuốc.Không nên sử dụng thuốc Anastrozole Stada 1mg cùng lúc với tamoxifen.6.2. Chú ý đề phòng của thuốc. Không nên sử dụng thuốc Anastrozole Stada 1mg cho trẻ em vì độ an toàn và hiệu quả chưa được xác lập đối với nhóm người này.Cần xác định tình trạng mãn kinh của phụ nữ bằng xét nghiệm sinh hóa ở những người còn nghi ngờ về tình trạng nội tiết.Chưa có dữ liệu về tính an toàn về việc sử dụng thuốc Anastrozole Stada 1mg với người bị suy gan vừa và nặng, hoặc người bị suy thận nặng với độ thanh thải creatinin dưới 20ml/phút.Phụ nữ đang bị loãng xương hoặc có nguy cơ loãng xương cần được chỉ định đánh giá chính thức mật độ xương bằng máy đo mật độ xương như máy quét Dexa trước khi điều trị bằng thuốc Anastrozole Stada 1mg và định kỳ sau đó.Do thuốc Anastrozole Stada 1mg làm giảm tuần hoàn nồng độ Estrogen dẫn đến giảm mật độ chất khoáng ở xương. Các dữ liệu tương ứng để chỉ ra ảnh hưởng của Bisphosphonate đối với sự giảm mật độ chất khoáng ở xương gây ra do hoạt chất Anastrozole.Dùng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú: thuốc Anastrozole Stada 1mg không được sử dụng cho phụ nữ có thai và nuôi con bú.Thuốc Anastrozole Stada 1mg có thành phần hoạt chất chính là Anastrozole hàm lượng 1g và các tá dược khác với lượng vừa đủ. Thuốc Anastrozole Stada 1mg là thuốc điều trị ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
1,317
Công dụng thuốc tránh thai Sundronis h 21 viên Thuốc tránh thai Sundronis h 21 viên là thuốc nội tiết được dùng để ngừa thai. Thuốc này có thể phù hợp với từng đối tượng cụ thể. Tham khảo thông tin trong bài viết dưới đây để có cách dùng thuốc Sundronis h 21 hiệu quả. 1. Công dụng của thuốc tránh thai Sundronis h 21 viên Thuốc tránh thai Sundronis h 21 viên là thuốc ngừa thai sử dụng nội tiết. Ngoài công dụng tránh thai, thuốc cũng có thể được sử dụng cho mục đích giảm mụn hay ổn định chu kỳ kinh nguyệt cho đối thường bị rối loạn kinh nguyệt. Thuốc tránh thai Sundronis h 21 viên sử dụng đường uống có hướng dẫn cụ thể ở từng trường hợp khác nhau.Các loại thuốc tránh thai nội tiết thường cần kiểm tra mức phù hợp với từng người sử dụng. Bạn có thể mua thuốc ở các hiệu thuốc nhưng hãy nói với bác sĩ để được tư vấn. Bác sĩ sẽ đưa ra những lựa chọn tốt nhất để bạn xem xét. Tránh phản ứng phụ của thuốc tránh thai gây nguy hiểm cho sức khỏe. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc tránh thai Sundronis h 21 viên Thuốc tránh thai Sundronis h 21 viên sử dụng đường uống. Với thuốc tránh thai 21 viên sẽ không có thuốc bổ nên bạn cần hỏi bác sĩ thời điểm nào bắt đầu dùng thuốc. Hãy nhớ uống thuốc đúng giờ mỗi ngày để đảm bảo công dụng của thuốc được duy trì. Một số tình huống quên uống có thể hỏi bác sĩ để uống bù hoặc bỏ qua và uống liều tiếp theo. Thông thường trên vỉ thuốc sẽ đánh dấu ngày cho bệnh nhân tiện theo dõi sử dụng.Liều dùng của thuốc tránh thai là 1 viên/ ngày. Viên đầu tiên sẽ được tính là ngày đầu của chu kỳ kinh nguyệt. Vỉ 21 viên có công dụng sử dụng như vỉ 28 viên. Tuy nhiên, vỉ 21 viên thì cả 21 viên đó đều có công dụng ngừa thai, còn vỉ 28 viên có thêm 7 viên giả dược. Cách sử vỉ 21 viên và vỉ 28 viên gần như tương đương nhau. Tuy nhiên bạn có thể tham khảo thêm từ bác sĩ để chắc chắn cách sử dụng mang lại hiệu quả.Thời điểm dùng thuốc không quan trọng lúc đói hay no, nhưng bạn cần đảm bảo dùng đều đặn và đúng giờ.Nếu không may quên liều, bạn hãy báo cho bác sĩ. Tình trạng sử dụng thuốc quá liều có thể vô tình gây ảnh hưởng đến nội tiết của của cơ thể. Vì vậy, nếu quên liều nên hỏi bác sĩ để biết cách xử lý, không nên tự ý dùng bổ sung. 3. Những chú ý trước khi dùng thuốc tránh thai Sundronis h 21 viên Trước khi dùng thuốc tránh thai bạn nên kiểm tra kỹ thành phần của thuốc. Nếu cơ thể dị ứng hoặc tương tác lại thành phần thuốc hãy báo cho bác sĩ để được tư vấn đổi loại thuốc an toàn cùng công dụng. Một số trường hợp cụ thể chống chỉ định sử dụng thuốc tránh thai Sundronis h 21 viên cho bạn tham khảo:Xuất huyết âm đạo không xác định rõ nguyên nhân. Nghi ngờ hoặc xác định nguy cơ mắc chứng ung thư vú. Nghi ngờ có dấu hiệu mắc hội chứng ung thư do rối loạn chức năng sinh dục. U gan lành tính hoặc ác tính. Bệnh nhân có bệnh lý gan ở giai đoạn nặng. Tắc nghẽn mạch do huyết khối hoặc từng điều trị bệnh tương tự có nguy cơ tái phát. Phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ. Những trường hợp này nếu phát hiện ra trước khi sử dụng thuốc bạn nên lưu ý báo cho bác sĩ để có thể cân nhắc lại phương án điều trị phù hợp, tránh nguy hiểm không đáng có.Thuốc tránh thai Sundronis h 21 viên là thuốc nội tiết có công dụng tránh thai, nhưng cũng có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe của người sử dụng. Một số trường hợp viêm, nhiễm nấm âm đạo. thậm chí vô sinh có thể do thuốc tránh thai gây ra. Đây là những phản ứng nguy hiểm cần được kiểm soát từ sớm tránh sử dụng thuốc bừa bãi ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản nữ. 4. Phản ứng phụ của thuốc tránh thai Sundronis h 21 viên Phản ứng phụ của thuốc tránh thai Sundronis h 21 viên có thể xảy ra trong quá trình sử dụng như sau:Đau nửa đầu. Buồn nôn. Rối loạn tâm lý. Trầm cảmĐau tức ngực. Chảy máu tử cung. Những phản ứng phụ của thuốc tránh thai Sundronis h 21 viên có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản. Bạn không nên chủ quan nếu phát hiện những biểu hiện kể trên. Hãy đến bệnh viện kiểm tra để kịp thời xử lý phản ứng phụ không mong muốn.Một số phản ứng phụ khác có thể không được liệt kê hay ít xuất hiện bạn cũng nên đề phòng. Lưu ý thường xuyên chú ý đến sức khỏe. Đồng thời nên thường xuyên khám phụ khoa định kỳ để phát hiện sớm các biểu hiện rối loạn nội tiết và điều trị sớm. 5. Tương tác với thuốc tránh thai Sundronis h 21 viên Thuốc tránh thai Sundronis h 21 viên có thể bị tương tác khi sử dụng cùng lúc nhiều loại thuốc khác. Bạn cần chú ý thường xuyên kiểm tra xét nghiệm tránh biến đổi chỉ số men gan dẫn đến xuất huyết âm đạo không xác định được lý do. Đồng thời, không nên sử dụng thuốc tránh thai Sundronis h 21 viên cùng các loại thuốc sau để tránh giảm hiệu quả thuốc: hydantoins,rifampicin, primodone, carbamazepine và barbiturates.Tuy không ghi nhận nhiều trường hợp nguy hiểm do thuốc kháng sinh gây ra, nhưng bạn nên chú ý. Nếu được kê đơn thuốc kháng sinh sử dụng trong thời gian đang uống thuốc tránh thai Sundronis h 21 viên thì cần báo với bác sĩ, tránh công dụng của thuốc bị giảm.Theo kết quả nghiên cứu lâm sàng, các loại thuốc chứa steroid có gây ảnh hưởng kết quả kết nghiệm hóa sinh. Vì thế, hãy chú ý đến sự thay đổi này để tránh báo động giả làm ảnh hưởng tới công dụng của thuốc hoặc đánh giá sai phản ứng thuốc.Trên đây là một số thông tin giúp bạn hiểu về thuốc tránh thai Sundronis h 21 viên. Để đảm bảo công dụng và an toàn cho sức khỏe hãy tham khảo thêm thông tin từ bác sĩ trước khi dùng thuốc.
vinmec
1,138
Nhổ răng đã lấy tủy có đau không? Những vấn đề cần lưu ý Lấy tủy răng là quá trình điều trị nhằm loại bỏ những phần mô tủy răng bị chết, bị hoại tử hoặc bị viêm nhiễm. Những răng sau khi điều trị tủy sẽ được bác sĩ hàn trám răng hoặc bọc răng sứ để bảo tồn. Tuy vậy, vẫn có những trường hợp phải nhổ bỏ những răng này. Vậy nhổ răng đã lấy tủy có đau không? 1. Tủy răng là gì? Tủy răng chính là một bộ phận nằm ở bên trong lõi răng, cung cấp dinh dưỡng cho răng bởi các dây thần kinh và cả mạch máu tủy răng được bao bọc bởi ngà răng lẫn men răng. Tủy răng gồm buồng tủy và ống tủy. Nếu tủy răng bị viêm nhiễm sẽ làm ảnh hưởng đến cấu trúc nâng đỡ răng. Tình trạng viêm tủy răng kéo dài sẽ khiến răng không được cung cấp đủ dưỡng chất khiến chúng dần yếu hơn, gây cảm giác đau đớn, khó chịu hay thậm chí khiến răng bị rụng. 2. Lấy tủy răng là gì? Lấy tủy răng là quá trình hút và loại bỏ phần tủy răng chết, tủy bị viêm hoặc bị hoại tử. Sau đó, khoảng trống bên trong ống tủy sẽ được làm sạch và hàn lấp bằng các vật liệu nha khoa chuyên dụng như xi măng, nhựa composite,... để bảo tồn các mô răng còn sống. Khi lấy tủy răng, bệnh nhân sẽ được làm tê cục bộ ở vùng răng cần tiến hành làm thủ thuật. Sau khi hoàn tất, bệnh nhân không còn thấy cảm thấy đau nhức vì răng không còn liên kết với các dây thần kinh khác. Nếu sau khi lấy tủy bạn vẫn thấy đau nhức thì nên gặp nha sĩ để kiểm tra lại. 3. Liệu rằng nhổ răng đã lấy tủy có đau không? Tủy răng có chứa mạch máu và các dây thần kinh nên khi loại bỏ tủy răng, nhiều người thắc mắc rằng những chiếc răng này khi nhổ có cảm giác đau hay không. Thực tế, răng sau khi lấy tủy vẫn còn nằm ở trên nướu và bên trong xương hàm. Khi nhổ răng, các tổ chức xung quanh đó sẽ bị tác động ít nhiều. Tuy nhiên, trước khi nhổ răng, bệnh nhân sẽ được gây tê ở khu vực cần thiết. Vì vậy, khi nhổ răng, bệnh nhân sẽ không cảm thấy đau nhức. Ngoài ra, vấn đề đau nhức khi nhổ răng còn tùy thuộc vào trình độ của nha sĩ cùng các trang thiết bị hỗ trợ khác. Các thao tác nhổ răng đúng kỹ thuật và nhẹ nhàng sẽ hạn chế được tối đa các tổn thương xung quanh và cảm giác đau nhức sau khi nhổ răng. 4. Chỉ định nhổ răng đã lấy tủy trong trường hợp nào? Một số trường hợp cụ thể sẽ được bác sĩ chỉ định nhổ răng đã lấy tủy nhằm bảo vệ nướu cũng như những tổ chức khác ở xung quanh gồm:Áp xe răng: Khu vực xung quanh răng bị nhiễm trùng gây đau nhức và sưng nghiêm trọng, có thể kèm theo triệu chứng sốt, chóng mặt,... Tình trạng này nếu tiếp diễn lâu dài sẽ khiến răng ngày càng yếu và có nguy cơ cao bị mất răng, thậm chí ảnh hưởng sang các răng bên cạnh. Khi tình trạng áp xe phát triển sẽ khiến chân răng bị lộ ra nhiều hơn và bác sĩ sẽ cho bệnh nhân nhổ răng để làm sạch phần mủ ở bên trong ổ răng và giúp giảm đau. Viêm cuống răng: Dây chằng răng và xương ổ răng bị các vi khuẩn tấn công khiến tình trạng viêm xuất hiện. Lúc này, bác sĩ có thể cắt phần cuống răng hoặc tiến hành loại bỏ chiếc răng bị bệnh, ngay cả với răng đã lấy tủy. Răng yếu, lung lay, gãy: Răng đã lấy tủy hầu như không còn bất cứ chức năng nào. Bệnh nhân có thể được chỉ định nhổ bỏ chiếc răng này để bảo vệ nướu, phòng tránh viêm nhiễm. 5. Quy trình nhổ răng đã lấy tủy Quy trình nhổ răng đã được lấy tủy cụ thể như sau:Đầu tiên, bệnh nhân sẽ được thăm khám và kiểm tra tình hình sức khỏe nói chung cũng như sức khỏe răng miệng, tiền sử dị ứng. Sau đó, người bệnh sẽ được chỉ định chụp X-quang răng nhằm xác định chính xác chiều dài, hình dáng cũng như vị trí của răng cần nhổ. Phương pháp điều trị sẽ được xây dựng sau quá trình thăm khám. Trước khi nhổ răng, nha sĩ sẽ vệ sinh sạch sẽ răng miệng của bệnh nhân bằng nước súc miệng có chứa florus nhằm loại bỏ các vi khuẩn còn ẩn nấp ở trong kẽ răng. Việc làm vệ sinh sạch sẽ khoang miệng sẽ hạn chế được khả năng viêm nhiễm trong quá trình nhổ răng. Khu vực cần nhổ răng sẽ được gây tê nhằm làm giảm cảm giác đau nhức. Thuốc gây tê được sử dụng có hiệu quả nhanh chóng và không làm ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe. Bác sĩ sẽ tiến hành nhổ răng bằng phương pháp thông thường hoặc phương pháp khác, tùy tình trạng. Ổ răng vừa nhổ sẽ được may lại bằng chỉ khâu nha khoa (nếu cần thiết) và cầm máu bằng bông. Bệnh nhân sẽ dùng thuốc được bác sĩ kê đơn và chăm sóc răng miệng theo đúng hướng dẫn của bác sĩ. Sau đó, bệnh nhân sẽ tái khám theo lịch hẹn để kiểm tra tình hình khu vực nhổ răng. 6. Lưu ý trước trong và sau khi nhổ răng đã lấy tủy Sau khi nhổ răng, bạn cần lưu ý một vài vấn đề sau để giúp quá trình phục hồi thuận lợi:Thời điểm tốt nhất để nhổ răng là buổi sáng, sau đó bạn sẽ có nhiều thời gian hơn để nghỉ ngơi. Trước khi nhổ răng, bạn nên ăn sáng đầy đủ và giữ cho tinh thần của mình được thoải mái. Nếu bạn đang bị bệnh hoặc đang sử dụng bất cứ loại thuốc nào thì nên thông báo với bác sĩ. Sau khi hoàn tất quá trình nhổ răng, bạn nên ngồi nghỉ tại phòng khám trong khoảng 30 phút để các nha sĩ theo dõi tình hình sức khỏe. Nếu có bất cứ dấu hiệu nào, bác sĩ sẽ có phương án xử lý kịp thời nhất. Ngoài ra, sau khi về nhà bạn cần có một chế độ ăn hợp lý và phù hợp với tình hình răng miệng hiện tại như:Trong khoảng 1 đến 2 ngày sau nhổ răng, nên ưu tiên ăn các món ăn lỏng, dễ nuốt. Không nên chọn các loại đồ ăn cứng hoặc chưa được nấu chín vì chúng có thể tác động không tốt đến vết thương và làm chảy máu. Không nên ăn đồ ăn quá nóng hoặc quá lạnh, tránh đồ ăn cay và nhiều dầu mỡ. Không nhai thức ăn ở vị trí mới nhổ răng. Ngoài chế độ ăn uống, việc vệ sinh răng miệng cũng cần lưu ý, cụ thể: Không đánh răng trong ngày đầu tiên sau khi nhổ răng, có thể ngậm nước muối và nhổ nhẹ nhàng, không súc miệng mạnh. Ngày tiếp theo, bạn có thể đánh răng lại. Thao tác chải răng nên thực hiện nhẹ nhàng và không làm ảnh hưởng đến vết thương. Tuyệt đối không dùng những đồ dùng nhọn như tăm xỉa răng để tác động vào vết thương chưa lành. Trong những ngày đầu hậu nhổ răng, nếu tình trạng đau nhức và chảy máu diễn ra liên tục thì hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được xử lý kịp thời. Vết thương nhổ răng thường sẽ lành hẳn sau khoảng 1 - 2 tuần tùy thuộc vào sức khỏe của từng người.
medlatec
1,318
Giải đáp: Có được mổ đục thủy tinh thể lần 2 không? 1. Tại sao cần phải mổ đục thủy tinh thể? 1.1. Bệnh lý đục thủy tinh thể là như thế nào? Đục thủy tinh thể hay còn gọi là bệnh cườm mắt, bệnh thường hay xảy ra phổ biến ở những đối tượng người trung niên, người cao tuổi. Bệnh đục thủy tinh thể xảy ra là khi phần thủy tinh thể trong mắt bị mờ đục đi, không còn giữ được độ trong suốt. Lúc này, thủy tinh thể bị đục gây suy giảm thị lực cũng như cản trở hoạt động quan sát sự vật trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày. Bệnh đục thủy tinh thể cũng là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất có thể gây ra tình trạng mù lòa vĩnh viễn. Do đó, bệnh lý này cần được phát hiện và điều trị càng sớm càng tốt. Đục thủy tinh thể hay còn gọi là bệnh cườm mắt, bệnh thường hay xảy ra phổ biến ở những đối tượng người trung niên, người cao tuổi 1.2. Phương pháp nào điều trị bệnh đục thủy tinh thể hiệu quả nhất? Hiện nay phương pháp mổ mắt Phaco là một phương pháp có hiệu quả tối ưu đối với tình trạng đục thủy tinh thể của mắt. Phương pháp Phaco cũng được áp dụng rộng rãi tại các bệnh viện lớn trên cả nước. Mổ mắt Phaco đem lại nhiều ưu điểm nổi bật cho các bệnh nhân bị đục thủy tinh thể đó là: – Phẫu thuật thực hiện rất nhanh, chỉ khoảng 5 – 10 phút. – Phẫu thuật này an toàn, đem lại hiệu quả. Thị lực của người bệnh sẽ được hồi phục trở lại ngay sau khi mổ. – Vết mổ nhỏ, ít gây đau đớn, không chảy máu. – Bệnh nhân có thể xuất viện ngay trong ngày mà không cần lưu viện. 2. Phẫu thuật điều trị đục thủy tinh thể có thể thực hiện mấy lần? 2.1. Một số biến chứng có thể gặp phải sau mổ mắt điều trị đục thủy tinh thể Đa số các ca mổ mắt Phaco điều trị đục thủy tinh thể đều giúp bệnh nhân có thể lấy lại thị lực ngay. Tuy nhiên phương pháp này chỉ có tác dụng đem lại thị lực ban đầu cho bệnh nhân, chứ không thể loại bỏ đi các yếu tố gây bệnh từ ban đầu như các bệnh lý nền, bệnh thoái hóa hoàng điểm, bệnh võng mạc,…Do đó theo thời gian, các tế bào biểu mô gây đục có thể tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Điều này sẽ gây nguy cơ mờ đục tái lại cho mắt. Ngoài ra, một số tác động tự nhiên khác như: lão hóa, bệnh nhân bị đái tháo đường, cao huyết áp,…cũng có thể làm ảnh hưởng tới việc mờ đục của thủy tinh thể. Sau phẫu thuật mổ thay thủy tinh thể nhân tạo, chính các yếu tố kể trên lại có thể gây ra biến chứng, điển hình là đục thủy tinh thể bao sau. Tình trạng đục bao sau sau một thời gian kể từ khi phẫu thuật thay thủy tinh thể có xảy ra hay không còn phụ thuộc vào tình trạng mắt mỗi người, cũng như chế độ chăm sóc đôi mắt sau phẫu thuật của bệnh nhân. Có những trường hợp mắt bị đục bao sau chỉ sau vài tháng kể từ khi phẫu thuật đục thủy tinh thể, nhưng có những trường hợp duy trì được đôi mắt sáng tới vài năm. Ngoài ra, chúng ta vẫn cần lưu ý tới một số biến chứng khác có thể xảy ra sau khi phẫu thuật như: bong võng mạc mắt, nhiễm trùng mắt, đục dịch kính, hiện tượng tăng nhãn áp, lão thị, cận thị,… 2.2. Có được mổ đục thủy tinh thể lần thứ 2 không? Nếu mắt gặp phải các vấn đề nghiêm trọng thì tùy từng trường hợp bác sĩ sẽ chỉ định cho bệnh nhân mổ đục thủy tinh thể vào lần 2 Thông thường, phẫu thuật thay đục thủy tinh thể bằng thủy tinh thể nhân tạo chỉ tiến hành 1 lần cho mỗi bên mắt. Tuy nhiên, có một số trường hợp phần thủy tinh thể nhân tạo bị đặt lệch, hoặc bị sai độ, gây ra cho việc điều tiết của mắt không tốt. Khi xảy ra trường hợp này, nếu mắt gặp phải các vấn đề nghiêm trọng thì tùy từng trường hợp bác sĩ sẽ chỉ định cho bệnh nhân mổ đục thủy tinh thể vào lần 2. 2.3. Mắt gặp vấn đề gì mới cần mổ đục thủy tinh thể lần thứ 2 Một số các biến chứng mà bệnh nhân có thể sẽ phải đối mặt với việc phẫu thuật đục thủy tinh thể lần thứ 2 đó là: – Mắt bị biến chứng đục phần bao sau: đây là tình trạng hay găp vào thời điểm sau khi kết thúc phẫu thuật mổ đục thủy tinh thể. Lúc này, các biến chứng hoặc bệnh lý về mắt khác sẽ là nguyên nhân gây nên tình trạng đục thủy tinh thể bao sau. Hiện tượng này cũng làm cho mắt bị suy giảm thị lực và nhìn không rõ sự vật, gây ảnh hưởng đến cuộc sống sinh hoạt hàng ngày. Lúc này, người bệnh nên tham khảo ý kiến tư vấn của bác sĩ nhãn khoa để có chỉ định điều trị phù hợp. – Mắt gặp các biến chứng về cườm nước: lúc này, tùy từng trường hợp bác sĩ có thể sẽ cho bệnh nhân sử dụng các loại thuốc nhỏ mắt chuyên dụng để làm giảm áp lực cho vùng mắt. Nếu tình trạng bệnh nặng hơn thì có thể điều trị bằng tia laser để mở kênh thoát dịch cho vùng mắt. Việc có cần phải mổ đục thủy tinh thể lần thứ 2 nữa hay không sẽ tùy thuộc vào tình trạng bệnh và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Đa số các trường hợp khi gặp biến chứng sau phẫu thuật hoặc không phải lỗi từ thủy tinh thể nhân tạo mà ra thì không cần phải thực hiện mổ đục thủy tinh thể lần thứ 2. Bởi khi tiến hành mổ lần 2, bệnh nhân sẽ phải đối mặt với nhiều rủi ro nhất định. Do đó, điều này là hoàn toàn không cần thiết nếu như không phải là trường hợp bắt buộc. 3. Những điều cần làm để tăng cường thị lực sau mổ đục thủy tinh thể Tuân thủ đúng theo chỉ định của bác sĩ nhãn khoa Để giúp đôi mắt nhanh chóng hồi phục, hạn chế để lại các biến chứng nguy hiểm, chúng ta cần lưu ý thực hiện một số điều sau: – Tuân thủ đúng theo chỉ định của bác sĩ nhãn khoa: thông thường sau mổ, bác sĩ sẽ hướng dẫn người bệnh thực hiện việc vệ sinh đôi mắt hàng ngày. Bệnh nhân cần chú ý sử dụng đều đặn các loại thuốc nhỏ mắt giúp mắt ổn định sức khỏe và hạn chế nhức, mỏi. – Xây dựng chế độ ăn uống, nghỉ ngơi khoa học, ăn đầy đủ các nhóm chất cần thiết, tốt cho mắt như: vitamin A, rau củ quả. – Tập các bài tập dành riêng cho mắt để giúp mắt được nâng cao sức khỏe. – Thường xuyên đi khám mắt định kỳ với bác sĩ để tầm soát các vấn đè của mắt nếu có.
thucuc
1,276
Công dụng thuốc Antizidin Thuốc Antizidin được bào chế dưới dạng thuốc bột pha tiêm, có thành phần chính là Ceftazidime. Thuốc được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn, ký sinh trùng, virus, nấm,... 1. Công dụng của thuốc Antizidin Antizidin là thuốc gì? 1 lọ thuốc Antizidin gồm 1g Ceftazidime và 10ml nước cất. Ceftazidime là thuốc kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ 3. Thuốc Ceftazidime có tác dụng diệt khuẩn do ức chế các enzyme tổng hợp vách tế bào vi khuẩn. Loại thuốc này bền vững với hầu hết các beta - lactamase của vi khuẩn (trừ enzyme của Bacteroides). Ceftazidime cũng nhạy cảm với nhiều vi khuẩn gram âm đã kháng aminoglycosid và các vi khuẩn gram dương đã kháng ampicillin hay các cephalosporin khác.Chỉ định sử dụng thuốc Antizidin:Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới;Điều trị nhiễm khuẩn da và cấu trúc da;Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu (biến chứng hoặc chưa biến chứng);Điều trị nhiễm khuẩn xương và khớp;Điều trị nhiễm khuẩn phụ khoa;Điều trị nhiễm khuẩn ổ bụng;Điều trị nhiễm khuẩn hệ thống thần kinh trung ương (gồm cả viêm màng não).Chống chỉ định sử dụng thuốc Antizidin:Bệnh nhân có tiền sử bị sốc khi dùng thuốc;Người quá mẫn với các kháng sinh nhóm cephalosporin. 2. Cách dùng và liều dùng thuốc Antizidin Cách dùng: Tiêm truyền tĩnh mạch hoặc đường tiêm bắp sâu. Thông thường, bác sĩ tiêm vào góc phần tư phía trên của mông hoặc vị trí phần bên của bắp đùi.Cách pha dung dịch tiêm truyền:Dung dịch tiêm bắp: Pha thuốc Ceftazidime 1g trong 3ml nước cất pha tiêm hoặc với dung dịch lidocain hydroclorid 0,5 % hay 1%;Dung dịch tiêm tĩnh mạch: Pha thuốc Ceftazidime 1g trong 10ml nước cất pha tiêm hoặc với dung dịch natri clorid 0,9% hay dextrose 5%;Dung dịch tiêm truyền: Pha thuốc trong các dung dịch như trong tiêm tĩnh mạch nhưng với nồng độ là 10 - 20mg/ml (1 - 2g thuốc trong 100ml dung môi).Liều dùng:Người lớn: Dùng liều 1g mỗi 8 giờ/lần hoặc 2g mỗi 12 giờ/lần, tiêm bắp sâu hoặc tiêm truyền tĩnh mạch;Bệnh nhân suy gan: Không khuyến nghị điều chỉnh liều dùng thuốc;Bệnh nhân suy thận: Điều chỉnh liều dùng theo độ thanh thải creatinin. Cụ thể:Độ thanh thải creatinin 31 - 50ml/phút: Dùng liều 1g mỗi 12 giờ/lần;Độ thanh thải creatinin 16 - 30ml/phút: Dùng liều 1g mỗi 24 giờ/lần;Độ thanh thải creatinin 6 - 15ml/phút: Dùng liều 500mg mỗi 24 giờ/lần;Độ thanh thải creatinin < 5ml/phút: Dùng liều 500mg mỗi 48 giờ/lần;Trẻ em: Liều dùng tùy theo chỉ định của bác sĩ hoặc khuyến cáo sau:Trẻ sơ sinh 0 - 4 tuần tuổi: Dùng liều 30mg/kg, tiêm tĩnh mạch 12 giờ/lần;Trẻ 1 tháng - 12 tuổi: Dùng liều 30 - 50mg/kg, tiêm tĩnh mạch tối đa 6g/ngày, 8 giờ/lần;Người cao tuổi: Liều thông thường không được vượt quá 3g/ngày, đặc biệt ở những bệnh nhân trên 70 tuổi.Quá liều: Tình trạng sử dụng thuốc Ceftazidime quá liều có thể dẫn đến các di chứng về thần kinh gồm bệnh não, co giật và hôn mê. Có thể làm giảm nồng độ của ceftazidime trong huyết thanh bằng cách thẩm phân.Quên liều: Thuốc Antizidin được sử dụng tại bệnh viện, thực hiện tiêm truyền bởi nhân viên y tế nên hiếm khi xảy ra tình trạng quên liều. 3. Tác dụng phụ của thuốc Antizidin Khi sử dụng thuốc Antizidin, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ như:Sốc: Có thể xảy ra (tuy hiếm gặp). Người bệnh có thể bị loạn xúc giác, thở rít, chóng mặt, vị giác bất thường, ù tai, toát mồ hôi,...;Quá mẫn: Bệnh nhân có thể bị phát ban, nổi mề đay, ban đỏ, ngứa da, chứng đỏ bừng da, ban đỏ dạng sần, phản ứng phản vệ (co thắt phế quản, hạ huyết áp), phù mạch;Da: Ban đỏ, hội chứng Lyell, hội chứng Steven - Johnson;Hệ thần kinh trung ương: Đau đầu, chóng mặt, dị cảm, giảm vị giác. Có trường hợp bị run, giật rung cơ, co giật, bệnh não,... ở bệnh nhân suy thận sử dụng thuốc Ceftazidime nhưng không được giảm liều thích hợp;Thận: Suy giảm chức năng thận;Huyết học: Giảm bạch cầu, giảm toàn thể huyết cầu, mất bạch cầu hạt, tăng tiểu cầu, thiếu máu, thiếu máu tan máu, giảm bạch cầu hạt, tăng lympho bào, tăng bạch cầu ưa eosin, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu trung tính, tăng thoáng qua nitơ huyết, ure huyết hoặc creatinin huyết thanh;Gan: Vàng da, tăng AST, ALT, bilirubin, GGT, LDH, g-GTP,...;Dạ dày - ruột: Viêm kết tràng nặng đi kèm với phân có máu của tình trạng viêm đại tràng giả mạc; tiêu chảy, buồn nôn, ói mửa, chán ăn, cảm giác khát;Hô hấp: Viêm phổi kẽ kèm chứng đỏ bừng, khó thở, ho, rối loạn X-quang ngực, tăng bạch cầu ưa eosin và hội chứng PIE;Bội nhiễm: Viêm miệng, nhiễm nấm Candida;Thiếu vitamin: Thiếu vitamin K (giảm prothrombin huyết, có khuynh hướng chảy máu), thiếu vitamin nhóm B (viêm miệng, viêm lưỡi, chán ăn, viêm dây thần kinh);Tác dụng phụ khác: Viêm tĩnh mạch hoặc viêm tĩnh mạch huyết khối sau khi tiêm tĩnh mạch; đau hoặc viêm sau khi tiêm bắp.Khi gặp các tác dụng phụ của thuốc Antizidin, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ để được xử trí thích hợp nhất. 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Antizidin Một số lưu ý người bệnh cần nhớ trước và trong khi dùng thuốc Antizidin:Thận trọng khi sử dụng thuốc Antizidin ở người bị quá mẫn cảm với Ceftazidime, các cephalosporin và các penicillin khác;Có tình trạng xảy ra phản ứng chéo giữa penicilin với Cephalosporin;Khi dùng thuốc Antizidin, người bệnh có thể bị viêm ruột kết giả mạc;Bệnh nhân suy thận cần giảm liều dùng thuốc Antizidin hằng ngày;Nồng độ cao của thuốc Antizidin có thể gây ra cơn co giật, mất thăng bằng, bệnh não và trạng thái kích thích thần kinh cơ;Sử dụng thuốc Ceftazidime có thể làm giảm bớt hoạt tính prothrombin ở bệnh nhân suy gan, suy thận hoặc suy dinh dưỡng;Thận trọng khi dùng thuốc Antizidin ở người có tiền sử mắc bệnh về đường tiêu hóa, đặc biệt là bệnh lỵ;Các thuốc Cephalosporin nói chung, Ceftazidime nói riêng được xem là an toàn trong thai kỳ. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa có nghiên cứu chi tiết trên người mang thai nên chỉ sử dụng thuốc này ở phụ nữ mang thai khi thực sự cần thiết, đã có sự cho phép của bác sĩ;Vì Ceftazidime tiết vào sữa mẹ nên cần cân nhắc nếu dùng thuốc ở bà mẹ đang nuôi con bú;Thuốc Antizidin có thể gây đau đầu, chóng mặt nên cần thận trọng khi sử dụng ở người lái xe, vận hành máy móc. 5. Tương tác thuốc Antizidin Tương tác thuốc có thể gây ảnh hưởng tới hiệu quả hoạt động/điều trị của thuốc hoặc làm gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Một số tương tác thuốc của Antizidin gồm:Khi sử dụng Ceftazidime (thành phần chính của Antizidin) với aminoglycosid hoặc các thuốc lợi tiểu mạnh như furosemid có thể tăng nguy cơ gây độc thận;Hoạt lực của Ceftazidime có thể tăng lên khi sử dụng đồng thời với các tác nhân gây acid uric niệu;Sử dụng kết hợp Ceftazidime với ciprofloxacin làm tăng tác dụng hiệp đồng chống lại Burkholderia cepacia;Kết hợp Ceftazidime và acid clavulanic có thể hiệp đồng tác dụng chống lại một số chủng Bacteroides fragilis đã kháng Ceftazidime khi sử dụng đơn lẻ;Vì Cloramphenicol đối kháng với các kháng sinh beta - lactam, trong đó có Ceftazidime nên cần tránh phối hợp 2 thuốc này khi cần tác dụng diệt khuẩn;Ceftazidime có thể làm giảm hoạt lực của vắc-xin thương hàn;Không được pha thuốc Ceftazidime vào dung dịch natri bicarbonat vì sẽ làm giảm tác dụng của thuốc;Không pha thuốc Ceftazidime vào dung dịch có độ p. H trên 7,5;Khi phối hợp Ceftazidime với vancomycin thì cần tiêm riêng để tránh gây kết tủa;Không pha lẫn Ceftazidime với các aminoglycosid (như gentamicin, streptomycin) hoặc metronidazol. Nên tráng rửa cẩn thận các ống thông và bơm kim tiêm bằng dung dịch nước muối (natri clorid 0,9%) giữa các lần dùng 2 loại thuốc này để tránh nguy cơ kết tủa.Khi được chỉ định sử dụng thuốc Antizidin, người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ, phối hợp với mọi hướng dẫn của bác sĩ. Đồng thời, bệnh nhân nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tiền sử bệnh lý của bản thân và các loại thuốc mình đang dùng để có sự điều chỉnh phù hợp. Điều này cũng giúp tránh được nguy cơ tương tác thuốc có thể dẫn tới những hậu quả khó lường.
vinmec
1,468
Người bị viêm gan B được chăm sóc đặc biệt thế nào? Sẵn có những mệt mỏi, khó chịu do bệnh gây nên, lại thêm thời gian đi lại, chờ đợi và việc chi trả tốn kém kinh phí của mỗi lần thăm khám đã khiến nhiều người dân không đủ kiên nhẫn để đi hết liệu trình điều trị. Thông thường đi khám BHYT, người dân chỉ quen khám ngày hành chính nên gây khó khăn cho người bệnh. Anh Nguyễn Văn Thắng (37 tuổi, Ba Đình, Hà Nội) cho biết: “Tình cờ đi kiểm tra sức khỏe, kết quả xét nghiệm ALT tăng trên 2 lần giá trị bình thường nên bác sĩ đã chỉ định tôi điều trị. Quá trình điều trị, tôi phải định kỳ kiểm tra, những hôm đông bệnh nhân phải mất cả buổi chờ đợi, nên mỗi lần như vậy tôi phải xin nghỉ làm, vào thời điểm bận rộn thì việc đi khám đã trở thành nỗi ám ảnh”. Đến đây khám, tôi thật sự hài lòng vì những tiện ích mang lại như không phải chờ đợi lâu, được BS chuyên khoa lập kế hoạch tái khám và nhắc lịch tái khám, được cấp thuốc BHYT…”. Th S. Theo đề án, khách hàng khám sẽ được bác sỹ chuyên khoa chỉ định các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh phù hợp để đánh giá tình trạng sức khỏe. Bên cạnh đó, khách hàng còn được làm bệnh án, lập kế hoạch theo dõi, nhắc lịch tái khám và cấp thuốc điều trị theo quy định. Để thuận tiện cho việc khám BHYT và nâng cao hiệu quả để án, Th S. Hương lưu ý với khách hàng khám BHYT như sau: Khám BHYT, khách hàng xuất trình thẻ để được hưởng quyền lợi. Bởi vậy, tất cả các khách hàng đến khám đều được phục vụ tận tâm, chu đáo với quy trình khám khoa học, nhanh gọn nhằm rút ngắn tối đa thời gian đi lại và chờ đợi của khách hàng. Bên cạnh đó, Bệnh viện còn có các chuyên khoa làm việc 24/24 giờ như chuyên Khoa Cấp cứu - Điều trị để bảo đảm phục vụ kịp thời nhu cầu điều trị nội trú của những đợt cấp viêm gan hay sự hỗ trợ chẩn đoán kịp thời của chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh, Xét nghiệm. Để biết thêm chi tiết, liên hệ: - Địa chỉ: 42 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội.
medlatec
408
Ngủ bao nhiêu là đủ? Nên ngủ lúc mấy giờ? Giấc ngủ rất quan trọng đối. Thời gian ngủ chính là lúc cơ thể được nghỉ ngơi, thư giãn và tái tạo năng lượng. Vậy một người cần ngủ bao nhiêu là đủ và nên ngủ lúc mấy giờ mỗi ngày để đảm bảo sức khỏe? 1. Ngủ bao nhiêu là đủ? Nhiều người thắc mắc “ngủ bao nhiêu là đủ và có phải thời lượng ngủ của mỗi người đều như nhau”. Trung bình thời gian ngủ trong một đêm của mỗi người sẽ trong khoảng từ 7 đến 9 giờ. Tuy nhiên, đây không phải con số cố định vì thời lượng ngủ của mỗi người có thể không giống nhau. Ở mỗi lứa tuổi, thời lượng ngủ của mỗi người có thể khác nhau, cụ thể như sau: - Trẻ sơ sinh cần ngủ nhiều hơn người lớn. Trung bình trẻ ngủ khoảng 20 tiếng mỗi ngày. Khi trẻ lớn lên, thời lượng ngủ sẽ giảm. Đến khi trẻ được 6 tuổi, thời lượng ngủ của trẻ sẽ là khoảng 10 đến 12 tiếng mỗi ngày. - Thanh thiếu niên từ 14 đến 17 tuổi cần ngủ khoảng 8 đến 10 giờ mỗi ngày. - Người trưởng thành nên ngủ từ 7 đến 9 giờ mỗi ngày. - Người cao tuổi cần ngủ từ 7 đến 8 giờ mỗi ngày. Lưu ý: Ngủ đủ giấc là điều kiện cần thiết để đảm bảo sức khỏe. Tuy nhiên, một giấc ngủ ngon cũng vô cùng quan trọng. Khi ngủ đủ giấc và ngủ ngon giấc, bạn sẽ thức dậy với một tâm trạng thư giãn, khoan khoái, đầu óc tỉnh táo, minh mẫn, tràn đầy năng lượng để làm việc, vui chơi khi ngày mới bắt đầu. Bên cạnh đó, đây cũng là yếu tố quan trọng giúp bạn khỏe mạnh hơn và phòng tránh nhiều loại bệnh tật. 2. Nên ngủ lúc mấy giờ? Trong cuộc sống hiện đại, nhiều người có thói quen thức khuya để làm việc, để vui chơi giải trí,... Tuy nhiên, đây là những thói quen gây hại cho sức khỏe, làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý nguy hiểm. Hiệp hội Giấc ngủ của Anh cho biết, cơ thể nên được nghỉ ngơi sau 22 giờ. Trong đó, khoảng thời gian từ 22 giờ đến 23 giờ chính là lúc lượng hormone căng thẳng cortisol giảm dần, đồng thời thân nhiệt giảm và não cũng sản xuất melatonin, giúp cơ thể dễ dàng đi sâu vào giấc ngủ. Như vậy, từ 22 đến 23 giờ chính là lúc bạn nên đi ngủ để cơ thể được nghỉ ngơi, thư giãn hoàn toàn. Ngủ đúng giờ và ngủ đủ giấc sẽ giúp cho các cơ quan trong cơ thể được phục hồi và làm việc hiệu quả hơn. 3. Ngủ đủ giấc và ngủ đúng giờ có lợi ích gì? Một số lợi ích của việc ngủ đủ giấc và ngủ đúng giờ có thể kể đến như sau: - Giúp não bộ được phục hồi từ đó tăng cường nhận thức và khả năng tập trung. Nếu bạn ngủ đủ giấc và có một giấc ngủ chất lượng thì những chất chuyển hóa tích tụ trong hệ thần kinh sẽ được lọc sạch. Hơn nữa, khi bạn ngủ đúng giờ và đủ giấc, não bộ sẽ xử lý và tiếp nhận thông tin một cách nhanh nhạy và linh hoạt hơn. Từ đó, bạn sẽ làm việc năng suất và hiệu quả hơn. - Cải thiện hệ miễn dịch: Ngủ đúng giờ và ngủ sâu giấc còn có tác dụng cải thiện chức năng của các tế bào miễn dịch lympho T, tăng cường hệ miễn dịch. Từ đó, cơ thể khỏe mạnh hơn, có thể chống lại nhiều loại virus, vi khuẩn gây bệnh,... - Tốt cho hoạt động của gan: Ban đêm là lúc cơ thể cần nghỉ ngơi và đây cũng là khoảng thời gian mà gan thực hiện chức năng của mình một cách hiệu quả. Do đó, nếu bạn thức quá khuya, không ngủ đúng giờ và ngủ quá ít thì chức năng gan sẽ không được đảm bảo. Đồng thời, cơ thể có nguy cơ tích tụ nhiều độc tố, những tế bào gan bị tổn thương cũng rất khó phục hồi và gây ra những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng cho cơ thể. - Tốt cho sức khỏe tim mạch: Khi thiếu ngủ, những chất gây viêm trong máu và nồng độ hormone gây căng thẳng cũng sẽ tăng lên và từ đó tăng nguy cơ mắc các loại bệnh lý về tim mạch. Chính vì thế, việc ngủ sâu giấc, ngủ đủ giấc cũng chính là một cách phòng ngừa bệnh tim mạch. Ngoài ra, khi bạn thức quá khuya, bạn cũng có thể ăn vặt nhiều hơn, làm tăng nguy cơ béo phì và nguy cơ mắc bệnh tim mạch. - Ngăn ngừa lão hóa: Nếu bạn đi ngủ sớm, ngủ sâu giấc và ngủ đủ giấc thì có thể làm chậm quá trình lão hóa, ngăn chặn tình trạng da nhăn nheo, chảy xệ. Nguyên nhân là khi bạn ngủ ngon và ngủ đủ giấc, những tế bào chết trên da sẽ được đào thải. Sau đó, những tế bào mới trẻ trung, giàu sức sống sẽ được thay thế. Từ đó ngăn ngừa quá trình lão hóa. Hơn nữa, khi ngủ đủ giấc, cơ thể sẽ tràn đầy năng lượng, tinh thần vui vẻ, thoải mái và vì thế nhìn bạn sẽ trẻ trung hơn rất nhiều. 4. Phải làm sao để đi ngủ đúng giờ? Nhiều người biết rằng, thời điểm ngủ tốt nhất là lúc 22h và cần ngủ khoảng 7 đến 9 tiếng mỗi đêm. Tuy nhiên vì nhiều yếu tố chẳng hạn như khó ngủ, chưa quen ngủ trong khung giờ này,... thì một số cách sau có thể giúp bạn thực hiện dễ dàng kế hoạch ngủ đúng giờ và đủ giấc: - Không nên ăn quá nó và ăn quá sát giờ đi ngủ. Tốt nhất trong bữa tối bạn không nên ăn những loại đồ ăn có chứa nhiều dầu mỡ, những món ăn khó tiêu để tránh tình trạng đầy bụng, khó ngủ. - Vào thời điểm chiều tối, bạn không nên uống trà, cà phê hay một số loại chất kích thích khác. - Để dễ ngủ hơn, bạn nên để não bộ được thư giãn trước khi ngủ bằng một số phương pháp như đọc sách, thiền, nghe nhạc,... - Phòng ngủ cũng là một yếu tố quan trọng để góp phần cải thiện chất lượng giấc ngủ. Tốt nhất hãy để không gian ngủ của bạn luôn sạch sẽ, thoáng đãng, không có nhiều ánh sáng, đảm bảo không gian phòng ngủ luôn yên tĩnh. Bạn có thể sử dụng tinh dầu để căn phòng thơm, dễ chịu để dễ dàng đi vào giấc ngủ. - Không nên lạm dụng các loại thiết bị điện tử. Trên đây là những thông tin giúp bạn giải đáp thắc mắc “ngủ bao nhiêu là đủ, nên ngủ lúc mấy giờ” cùng với đó là một số mẹo nhỏ giúp bạn dễ ngủ hơn. Ngủ đúng giờ và ngủ đủ giấc chính là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe của bạn.
medlatec
1,209
Bật mí địa chỉ phòng khám sức khỏe sinh sản tốt nhất ở Hà Nội Khám sức khỏe sinh sản giúp cả nam và nữ phát hiện bệnh sớm, đồng thời tầm soát ung thư hiệu quả. Bên cạnh đó cũng tránh trường hợp lây truyền 1 số bệnh từ mẹ sang con như viêm gan virus, giang mai, HIV,.... Cả 2 giới đều có nguy cơ mắc bệnh và tỷ lệ vô sinh ngang nhau. Vì vậy địa chỉ phòng khám sức khỏe sinh sản tốt nhất ở Hà Nội là mối quan tâm của nhiều người. 1. Tầm quan trọng của việc khám sức khỏe sinh sản Không chỉ nữ mà nam giới cũng nên đi khám sức khỏe sinh sản định kỳ. Thế nhưng rất nhiều người vẫn còn tâm lý e ngại, để bệnh phát triển tới mức độ nặng gây ảnh hưởng đến cuộc sống và sức khỏe chính mình mới đi khám. Dẫn đến điều trị khó khăn mà hiệu quả không cao. Theo các chuyên gia khuyến cáo, nên thực hiện khám sức khỏe sinh sản 6 tháng/ 1 lần trước khi mang thai để đảm bảo sự ổn định và an toàn cho em bé, cũng là giúp bản thân phát hiện bệnh sớm, có phác đồ điều trị kịp thời. Tầm quan trọng của việc khám sức khỏe sinh sản được thể hiện cụ thể như sau: - Đối với cả nam và nữ + Phát hiện những bất thường trong cấu tạo cơ quan sinh dục để có kế hoạch điều trị; + Phát hiện sớm và điều trị kịp thời những bệnh lý truyền nhiễm hay lây qua đường tình dục như viêm gan B, sùi mào gà, HIV, lậu, giang mai,... ; + Tầm soát ung thư hiệu quả đặc biệt ung thử cổ tử cung ở phụ nữ; + Tư vấn về phương pháp phòng tránh thai và quan hệ tình dục an toàn; + Tư vấn về chế độ dinh dưỡng, nghỉ ngơi hợp lý để cải thiện sức khỏe; + Có kiến thức, tâm lý vững vàng để đời sống tình dục vừa thăng hoa, vừa an toàn; + Thực hiện kế hoạch sinh sản có hiệu quả. Tránh mang thai ngoài ý muốn và bỏ thai nhiều lần. 2. Khám sức khỏe sinh sản cho cả nam và nữ gồm những gì? 2.1 Khám sức khỏe sinh sản cho nam Bước đầu tiên, bác sĩ sẽ hỏi những thông tin cơ bản như: tiền sử bệnh lý của cá nhân và gia đình, đang điều trị bệnh gì không? Ngoài ra, khám lâm sàng để quan sát những bất thường ở bộ phận sinh dục là bước không thể thiếu. Sau đó, bệnh nhân sẽ được chỉ định làm xét nghiệm cận lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh như: siêu âm bụng, siêu âm tinh hoàn, chụp X - quang phổi,... và thực hiện một số xét nghiệm cần thiết như: + Xét nghiệm máu cơ bản; + Tinh dịch đồ; + Xét nghiệm bệnh lây truyền qua đường tình dục như viêm gan B, viêm gan C, giang mai, HIV,... + Xét nghiệm nội tiết nam 2.2 Khám sức khỏe sinh sản cho nữ Cũng giống như nam giới, bệnh nhân nữ được bác sĩ hỏi những thông tin cơ bản và khám lâm sàng để phát hiện những bệnh có thể mắc phải mà dấu hiệu xuất hiện ở cơ quan sinh dục. Sau đó sẽ thực hiện xét nghiệm cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh: + Siêu âm tuyến vú; + Siêu âm tuyến giáp; + Siêu âm bụng; + Soi tươi dịch âm đạo, chlamydia... Bên cạnh đó, thực hiện các loại xét nghiệm là điều không thể thiếu: + Xét nghiệm máu cơ bản; + Tổng phân tích nước tiểu; + Xét nghiệm các bệnh lây truyền qua đường tình dục như: viêm gan B, viêm gan C, giang mai, HIV, Rubella,... + Xét nghiệm nội tiết cơ bản + Xét nghiệm dự trữ buồng trứng (AMH) 3. Những lưu ý khi đi khám sức khỏe sinh sản Trước khi đi khám sức khỏe sinh sản, cả nam và nữ đều cần phải lưu ý những điều sau: + Cung cấp các thông tin cá nhân một cách chính xác; + Mặc quần áo thoải mái để quá trình khám thuận tiện hơn nhưng vẫn phải đảm bảo lịch sự; + Kiêng quan hệ tình dục 3-5 ngày trước khi khám sức khỏe sinh sản; + Không khám sức khỏe sinh sản khi đang trong chu kỳ kinh nguyệt đối với nữ; + Uống nhiều nước để hình ảnh siêu âm được rõ nét, cho kết quả chẩn đoán chính xác; + Nên nhịn ăn sáng trước khi thực hiện xét nghiệm máu; + Bệnh nhân đang sử dụng thuốc để điều trị bệnh có thể tham khảo ý kiến của bác sĩ có nên dừng hay vẫn tiếp tục uống trước khi đi khám; + Nên vệ sinh tay và bộ phận sinh dục ngoài sạch sẽ khi lấy nước tiểu.
medlatec
810
Bị ngất có phải do tim bất thường? Ngất là hiện tượng thường gặp, nguyên nhân không chỉ do bởi bệnh lý tim mạch mà còn do bởi các nguyên nhân khác như do phản xạ thần kinh hay tụt huyết áp. 1. Ngất là gì? Ngất là sự mất ý thức tạm thời do giảm tưới máu não, với các đặc điểm đột ngột, không kéo dài và tự hồi phục hoàn toàn. 2. Nguyên nhân gây ra ngất 2.1. Ngất do tim mạch Ngất xảy ra bởi các bệnh lý tim mạch làm giảm cung lượng tim đột ngột gây thiếu máu não.Các bệnh lý hay gặp:Do rối loạn nhịp: nhịp tim quá chậm hoặc quá nhanh.Do các bệnh lý ở tim: hẹp khít van động mạch chủ, u nhầy nhĩ trái, bệnh cơ tim phì đại ... Stress kéo dài có thể khiến bạn bị ngất 2.2. Ngất do thần kinh Với nguyên nhân này ngất có thể xảy ra ngay cả ở những người khỏe mạnh và nó thường hay bị đi bị lại. Cơ chế gây trụy mạch do:Phản xạ thần kinh xuất hiện sau khi đi tiêu, tiểu, ho, sau ăn, nín thở, nâng vật nặng, đè xoang cảnh. Kích ứng tâm thần nội sinh do bởi rối loạn cảm xúc, rối loạn hoảng sợ. 2.3. Ngất do hạ huyết áp tư thế Bệnh xảy ra ngất đột ngột khi bệnh nhân đang ngồi hay nằm mà đứng dậy khá nhanh hay đứng lâu quá.Nguyên nhân là do:Sử dụng thuốc giãn mạch. Giảm thể tích tuần hoàn. Bệnh thần kinh tự động (đái tháo đường, Parkinson, bệnh dạng bột ...)Với loại ngất này việc đứng lên hay ngồi xuống cần phải cẩn thận và nhất là không nên đứng lâu ở trạng thái bất động, kèm theo tập thể dục hàng ngày là liệu pháp phòng ngừa tốt nhất. Một trong những nguyên nhân gây ngất có thể liên quan đến bệnh tim mạch 3. Các trình trạng phân biệt với ngất Chấn thương. Mất máu cấp. Hạ đường huyết. Thuốc lắc hoặc rượu. Cơn đột quị. Cơn động kinh. Cơn thiếu máu não thoáng qua. Rối loạn giấc ngủ, như cơn buồn ngủ và narcolepsy. Cơn lo âu và hội chứng tăng thông khí, rối loạn dạng cơ thế 4. Cách chẩn đoán ngất 4.1 Chẩn đoán ngất do thần kinh Không có bệnh tim. Tiền sử từ lâu bị ngất tái diễn. Sau khi đột ngột có cái nhìn, mùi, vị hoặc cơn đau khác thường. Sau nôn, mửa. Trong khi ăn hoặc sau ăn. Xoay đầu hoặc đè lên xoang cảnh. Người bệnh có thể nôn mửa kèm theo ngất 4.2 Chẩn đoán ngất do hạ huyết áp tư thế đứng Sau khi đứng. Liên quan tạm thời với liều khởi đầu thuốc hạ huyết ápĐứng lâu đặc biệt nơi đông người, nơi quá nóng. Có bệnh thần kinh tự động hoặc bệnh ParkinsonĐứng lâu sau gắng sức. Bệnh nhân có tiền sử mắc bệnh Parkinson có thể bị ngất 4.3 Chẩn đoán ngất do tim mạch Có bệnh tim thực thể rõ. Tiền sử gia đình hoặc đột tử hoặc bệnh lý kênh tế bào. Xảy ra khi gắng sức hoặc nằm. Khởi phát hồi hộp đột ngột ngay khi ngấtĐiện tâm đồ gợi ý. Triệu chứng ngất và nghiệm pháp bàn nghiêng
vinmec
539
Xét nghiệm máu tầm soát ung thư có chính xác không? Trong đó, nhiều người thắc mắc xét nghiệm máu tầm soát ung thư có chính xác không. Cùng đi tìm câu trả lời trong bài viết sau. 1. Xét nghiệm máu tầm soát ung thư có chính xác không? Tầm soát ung thư sớm để nâng cao hiệu quả điều trị là vấn đề đang được chú trọng, đặc biệt cần thiết trong bối cảnh số ca mắc mới ung thư có xu hướng tăng nhanh trong thời gian gần đây. Rất nhiều người cho rằng xét nghiệm máu tầm soát ung thư có thể cho kết quả đầy đủ và chính xác nhất. Tuy nhiên, đây là quan điểm chưa đúng. Hiện nay có hàng trăm loại ung thư khác nhau và tầm soát ung thư không hề đơn giản. Mỗi loại ung thư sẽ phù hợp với những phương pháp tầm soát khác nhau và trong nhiều trường hợp cần kết hợp áp dụng nhiều phương pháp tầm soát. Nếu chỉ dựa vào xét nghiệm máu thì chưa thể đưa ra kết luận cuối cùng hoặc có thể dẫn tới chẩn đoán bệnh không chính xác. Tuy nhiên, cũng không thể phủ nhận vai trò của các chỉ số xét nghiệm máu. Từ những chỉ số quan trọng này, bác sĩ sẽ cân nhắc về các bước tiếp theo trong công tác chẩn đoán bệnh. Chẳng hạn, thực hiện thêm một số xét nghiệm chuyên sâu hay các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp X-quang, chụp MRI, nội soi, sinh thiết,... Sau khi tổng hợp tất cả kết quả, các bác sĩ mới đưa ra chẩn đoán cuối cùng. Việc tầm soát ung thư cần được thực hiện bởi các bác sĩ có chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm và tiến hành trên nhiều loại máy móc xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh hiện đại. 2. Các chỉ số chỉ điểm ung thư thường gặp - Chỉ số AFP là căn cứ để chẩn đoán ung thư gan: Ung thư gan là bệnh nguy hiểm, thường diễn biến âm thầm ở giai đoạn đầu khiến người bệnh có tâm lý chủ quan. Đến khi đi phát hiện bệnh, thì bệnh đã ở giai đoạn muộn và xảy ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Chỉ số AFP lớn hơn 20 ng/ml chính là một yếu tố báo hiệu bạn đang nguy cơ mắc ung thư gan, là căn cứ để các bác sĩ thực hiện những bước thăm khám tiếp theo. Bên cạnh đó, những trường hợp đang điều trị ung thư gan cũng cần thực hiện xét nghiệm này để theo dõi hiệu quả điều trị. Ngoài ra, chỉ số AFP tăng cũng có thể xuất phát từ những nguyên nhân khác như do viêm nhiễm, do mang thai, một số bệnh lý về tinh hoàn ở nam giới,... Do đó, nếu chỉ dựa vào chỉ số AFP thì không thể khẳng định một người có mắc ung thư gan hay không. Đồng thời, những người có chỉ số AFP bình thường cũng chưa thể chắc chắn không mang bệnh. - Chỉ số CEA trong tầm soát ung thư đại tràng Nếu kết quả chỉ số CEA cao hơn 5ng/ml, bạn cần cảnh giác với bệnh ung thư đại tràng. Ngoài ra, CEA tăng cũng có thể do nhiều nguyên nhân khác như bệnh phổi, bệnh dạ dày, người thường xuyên hút thuốc lá. Chính vì thế, các bác sĩ cần tiến hành thêm một số xét nghiệm khác hoặc tiến hành nội soi, sinh thiết,... mới có thể khẳng định bệnh ung thư đại tràng. - Chỉ số PSA: Dấu hiệu cảnh báo ung thư tiền liệt tuyến Những trường hợp chỉ số PSA > 10 ng/ml thì nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có thể lên đến 80%. Chỉ số này càng tăng thì nguy cơ mắc bệnh cũng càng tăng. - Chỉ số CA 125: Một trong những xét nghiệm máu tầm soát ung thư phổ biến ở nữ giới Với những trường hợp chỉ số CA 125 tăng cao bất thường thì rất có thể, họ đã mắc ung thư buồng trứng. Nhưng cũng có nhiều trường hợp chỉ số này tăng nhưng lại không bị bệnh. Do đó, đây chỉ là một trong những yếu tố căn cứ để bác sĩ chỉ định thực hiện những bước thăm khám tiếp theo như siêu âm, sinh thiết, chụp cộng hưởng từ,... để phát hiện những bất thường và chẩn đoán bệnh một cách chính xác nhất. 3. Nên xét nghiệm máu tầm soát ung thư ở đâu? Có thể nói rằng, tầm soát ung thư giúp phát hiện bệnh sớm, nâng cao hiệu quả điều trị, tăng chất lượng sống và giúp người bệnh tiết kiệm chi phí cũng như thời gian điều trị. Tuy nhiên, cần thực hiện tầm soát đúng quy trình mới mang lại hiệu quả. Ngược lại, nếu tầm soát không đúng cách, có thể gây hại cho sức khỏe và lãng phí tiền bạc. Trong quá trình tầm soát, các bác sĩ sẽ linh hoạt thay đổi các khâu trong quy trình tầm soát để phù hợp với tình trạng sức khỏe, độ tuổi của người bệnh,...
medlatec
865
Các bài tập chữa sa tử cung hiệu quả chị em nên tham khảo Sau sinh nở, phụ nữ có thể gặp phải nhiều khó khăn về sức khỏe, đặc biệt là các trường hợp sinh khó. Trong số đó, sa tử cung là căn bệnh khiến các bà mẹ lo lắng. Để lấy lại vóc dáng cũng như giúp chị em cải thiện tình trạng, chúng tôi đã tổng hợp một số bài tập chữa sa tử cung hiệu quả cho mẹ tham khảo và tập luyện sau đây. 1. Các bài tập chữa sa tử cung đem lại hiệu quả gì? Sa tử cung hay còn gọi là sa sinh dục, là hiện tượng tử cung rời khỏi vị trí của nó và tụt vào trong âm đạo hoặc tụt ra khỏi âm đạo gây ra nhiều khó khăn cho người bệnh. Nguyên nhân của sa tử cung là do cơ chậu và dây chằng chậu bị giãn rộng và yếu đi, không đủ sức nâng đỡ cho tử cung. Việc sinh nở nhiều khiến khu vực này bị nới rộng hơn, làm tử cung bị rơi xuống gần âm đạo, nặng hơn là sa khỏi âm đạo. Nếu phát hiện sớm và chữa trị thì bệnh có thể cải thiện và tự hết, tuy nhiên nếu chủ quan không chữa trị kịp để tình trạng nặng hơn và gây biến chứng ảnh hưởng đến sinh hoạt thì phải áp dụng phương pháp phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ bộ phận tử cung. Ở giai đoạn đầu việc chữa trị sa tử cung sẽ đơn giản và dễ dàng hơn rất nhiều thông qua việc: Thực hiện các bài tập thể thao nhẹ nhàng để hỗ trợ cơ xương vùng chậu. Cách tốt nhất để lựa chọn bài tập đúng và phù hợp với thể trạng là thăm khám và nhận sự giúp đỡ từ bác sĩ vật lý trị liệu . Thay đổi thói quen sinh hoạt, chế độ ăn uống, giảm cân để hạn chế các triệu chứng bệnh. Đặt vòng cổ tử cung là phương pháp giúp người bệnh dùng vòng để nâng đỡ và hỗ trợ cơ quan vùng chậu. Trong đó việc cho cơ thể vận động thể thao theo các bài tập chữa sa tử cung sẽ là liệu pháp chữa trị mang lại hiệu quả cao. Cụ thể, lợi ích từ việc luyện tập thường xuyên các bài tập sa tử cung sẽ giúp bạn: Cải thiện độ dẻo dai và tăng sức khỏe cho vùng xương chậu. Giúp siết chặt cơ âm đạo bị lỏng sau sinh, góp phần đẩy cơ xương vùng chậu cứng cáp hơn, hạn chế sa tử cung. Các phụ nữ lớn tuổi (đặc biệt phụ nữ thời kỳ mãn kinh và sau mãn kinh) có thể cải thiện tình trạng suy yếu cơ chậu. Tình trạng tiểu tiện không tự chủ cũng hạn chế. 2. Các bài tập chữa sa tử cung sau sinh nở hiệu quả Đối với phụ nữ sau sinh, phụ nữ lớn tuổi nên chọn loại hình thể thao đơn giản, nhẹ nhàng. Chúng tôi khuyến khích các chị, các mẹ tham gia thực hiện các bài tập yoga để cải thiện tình trạng sa tử cung, đồng thời lấy lại độ đàn hồi và dẻo dai cho cơ thể. Tư thế nằm nghiêng giúp chữa sa tử cung Tư thế tập luyện nằm nghiêng là bài tập hỗ trợ săn chắc cơ hông và cơ mông. Các bước thực hiện bài tập: Bước 1: Nằm nghiêng người sang bên trái, cùi chỏ tay trái chống song song với tấm thảm để cố định thăng bằng. Khi bạn đã quen với động tác này rồi thì có thể tăng độ khó bằng cách chống khuỷu tay xuống sàn và dùng cánh tay nâng cơ thể lên cách mặt đất sao cho hông không chạm đất, cánh tay thẳng, hai chân duỗi thẳng, song song với mặt đất. Bước 2: Từ từ nâng chân phải lên, đồng thời hít vào và đưa chân phải về phía trước (hướng mắt nhìn thẳng) sau đó thở ra rồi di chuyển chân phải về sau lưng. Lưu ý, luôn giữ cho thân trên được cố định và thăng bằng. Lặp lại động tác 10 lần, có thể làm từ từ nếu chưa quen. Lần tập cuối, duỗi thẳng mũi chân phải rồi thực hiện động tác xoay chân phải 5 vòng theo chiều kim đồng hồ rồi xoay ngược chiều 5 vòng. Khi kết thúc, hãy đưa chân về tư thế ban đầu. Tiếp tục thực hiện như trên với tư thế nằm nghiêng bên phải. Tư thế nửa cây cầu giúp chữa sa tử cung Tư thế tập luyện nửa cây cầu giúp làm giảm áp lực cho âm đạo, đưa bộ phận vùng chậu hướng vào trong. Bên cạnh đó còn là bài tập hỗ trợ cơ mông và cơ đùi săn chắc. Các bước thực hiện bài tập: Bước 1: Đầu tiên nằm thẳng trên tấm thảm tập, co hai chân lại để hai bàn chân đặt cân đối trên bề mặt tấm thảm. Để hai tay song song, lòng bàn tay úp xuống theo hướng cơ thể. Bước 2: Tập hít thở và thả lỏng cơ thể, tuy nhiên không nên hít mạnh vì sẽ tạo căng thẳng cho cổ và lồng ngực, như vậy không có tác dụng vì không khí không thể đi được đến vùng bụng. Mục đích là để không khí đi vào phần bụng đến cơ xương sườn hai bên. Bước 3: Sau khi cố định được hơi thở, bắt đầu hít vào đồng thời nâng mông lên cao, giữ cho tay và chân vẫn chạm đất. Cố gắng nâng mông cao thành tư thế đầu gối - bụng - vai tạo thành đường thẳng, giữ nguyên tư thế này 1 - 2 giây. Sau đó từ từ thở ra đồng thời hạ cơ thể về vị trí ban đầu. Với bài tập này bạn có thể luyện tập tùy theo sức lực, tuy nhiên để cơ thể không quá mệt sau lần tập đầu tiên, hãy dùng sức và giữ cho mông ở trên không 1 - 2 giây rồi tiếp tục nâng mông và luyện tập. Tư thế nâng chân chữa sa tử cung Bài tập nâng chân giúp làm giảm áp lực cho vùng cơ chậu, đồng thời giúp vùng bụng dưới săn chắc giảm mỡ. Các bước thực hiện bài tập: Bước 1: Để cơ thể nằm thẳng trên thảm tập, hai chân duỗi thẳng, hai tay song song với thân trên, lòng bàn tay úp. Tiếp theo đưa chân phải lên vuông góc với chân trái, mũi chân hướng lên trời. Hạ chân phải xuống, về tư thế ban đầu. Sau đó tiếp tục thực hiện động tác như vậy 10 lần, có thể kết hợp hít vào thở ra khi nâng chân và hạ chân. Bước 2: Bạn có thể tăng độ khó của bài tập bằng thêm vào đó động tác ép chân phải sát về ngực rồi di chuyển chân phải sang trái, dùng tay trái giữ lấy đầu gối phải để chân phải không chạm sàn. Đồng thời quay mặt sang bên phải, tay còn lại duỗi sang ngang, lòng bàn tay ngửa lên, giữ tư thế này từ 3 - 5 giây. Lặp lại động tác này với bên trái. Trên đây là 3 bài tập chữa sa tử cung hữu dụng mà chúng tôi hướng dẫn cho bạn. Lưu ý khi tập luyện các bài tập này bạn nên tập luyện điều độ và đúng động tác để tránh không có hiệu quả mà gây ra những chấn thương. Sau khi kết thúc tất cả các bài tập hãy ngồi vững và thả lỏng cơ thể 1 - 2 phút trước khi đứng dậy. Trong quá trình thực hiện liệu trình luyện tập này bạn nên ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, có chế độ sinh hoạt hợp lý và hạn chế tối đa sinh hoạt vợ chồng.
medlatec
1,323
Hiếm muộn nam giới và những thông tin không nên bỏ qua Nhiều người thường nghĩ rằng các cặp vợ chồng không có con là do người vợ “không biết đẻ". Tuy nhiên, suy nghĩ này hoàn toàn là sai lầm bởi vì nam giới cũng có thể bị vô sinh. Tỷ lệ hiếm muộn nam giới chiếm 40% trong tổng số vô sinh và đang ngày càng tăng lên. Thế nên, việc tìm hiểu các kiến thức liên quan đến vô sinh nam là rất quan trọng. 1. Tìm hiểu hiếm muộn nam giới là gì? Tình trạng vợ chồng quan hệ tình dục vẫn bình thường mà không sử dụng bất kỳ biện pháp phòng tránh nào. Thế nhưng sau hơn một năm chung sống vẫn không thể có thai được gọi là hiếm muộn. Nguyên nhân gây ra có thể là do người vợ hoặc người chồng hoặc do cả hai vợ chồng. Vô sinh ở nam được hiểu đơn giản là căn bệnh khiến phái mạnh không có khả năng sinh con. Hiện nay, việc thăm dò các nguyên nhân gây hiếm muộn nam giới cũng rất hạn chế. Bệnh lý này được chia thành hai loại chính là hiếm muộn nguyên phát và hiếm muộn thứ phát. Hiếm muộn nam nguyên phát: Đây là tình trạng mà các cặp vợ chồng chưa từng có con và không sử dụng bất kỳ cách phòng tránh thai nào. Thế nhưng, sau nhiều năm liền mà vẫn không thể thụ thai được bởi nguyên nhân chính đến từ nam giới. Hiếm muộn nam thứ phát: Chỉ những cặp vợ chồng đã có thai ít nhất một lần hoặc có thai nhưng động thai, sảy thai. Và khi muốn tiếp tục sinh đẻ nhưng vẫn không thể có con được. Nguyên nhân chính cũng là do người chồng. 2. Nguyên nhân gây ra hiếm muộn nam giới Trên thực tế, có rất nhiều nguyên nhân gây ra vô sinh ở nam giới. Việc tìm hiểu chính xác lý do mắc bệnh sẽ giúp các bác sĩ đưa ra giải pháp chữa trị thích hợp nhất. 2.1. Do cơ thể không khỏe mạnh Khi mắc một số bệnh nam khoa như viêm tinh hoàn, viêm tuyến tiền liệt, tinh hoàn ẩn,... thì sẽ dễ bị vô sinh. Hoặc do các bệnh lý tiểu đường, quai bị, phẫu thuật tinh hoàn, vùng bẹn. Điều này dẫn đến chức năng sản xuất tinh trùng bị bất thường. Theo thống kê, đàn ông bị mắc các bệnh liên quan đến cơ quan sinh dục có tỷ lệ vô sinh cao hơn so với người bình thường. 2.2. Chất lượng và số lượng tinh trùng kém Khi có những bất thường về tinh dịch cũng là nguyên nhân gây ra tình trạng vô sinh. Bởi vì tinh dịch ít sẽ khiến cho tinh trùng dễ bị chết trên đường di chuyển đến tử cung. Hoặc khi đi vào môi trường âm đạo, tinh trùng không hợp làm giảm khả năng thụ thai. Ngoài ra, một vài trường hợp không có tinh trùng. Tuy vẫn xuất tinh bình thường nhưng bên trong lại không hề có tinh trùng. Khi đó, bạn phải đối mặt với hiện tượng hiếm muộn nam giới. 2.3. Các vấn đề trong lúc xuất tinh Một nguyên nhân nữa khiến nam giới vô sinh là do bị xuất tinh sớm. Thế nên, việc đạt khoái cảm sẽ không được cao trào và gây ảnh hưởng đến việc thụ tinh. Ngoài ra, cũng có một số khả năng xuất tinh ngược dòng. Thay vì tinh dịch sẽ theo dương vật chảy ra ngoài nhưng bây giờ lại đi ngược vào trong bàng quang. Tình trạng này hay xảy ra ở những người phẫu thuật phì đại tuyến tiền liệt. 2.4. Lối sống không lành mạnh Thói quen quan hệ tình dục không an toàn sẽ khiến dương vật bị tổn thương và gây ảnh hưởng đến chức năng sinh sản. Sử dụng nhiều chất kích thích như rượu bia, thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu gây vô sinh. Những chất độc đó gây rối loạn cương dương, teo tinh hoàn hoặc khiến tinh trùng bị suy yếu. Ngoài ra, nếu thường xuyên bị căng thẳng, mệt mỏi sẽ làm nội tiết tố ở nam bị rối loạn. Còn một thói quen xấu dẫn đến hiếm muộn ít được biết đến là do thường xuyên mặc đồ bó sát. Việc làm này sẽ khiến cho nhiệt độ của tinh hoàn tăng lên quá cao và ngăn cản quá trình sinh tinh. 3. Dấu hiệu nhận biết hiếm muộn nam giới Để phát hiện các triệu chứng vô sinh ở nam giới là khó hơn rất nhiều so với nữ giới. Tuy nhiên, với những dấu hiệu sau đây, bạn hoàn toàn có thể biết được tình trạng sức khỏe. 3.1. Cơ quan sinh dục bất thường Cơ quan sinh dục ở nam giới được cấu tạo từ nhiều bộ phận khác nhau. Nam giới có thể phát hiện các bất thường thông qua việc sờ nắn và quan sát. Bạn hãy đặc biệt lưu ý hình dạng của dương vật. Ngoài ra, nên kiểm tra khi kích thước tinh hoàn không đều nhau, bìu to và căng tròn hơn. Đây là những dấu hiệu của bệnh viêm nhiễm tinh hoàn, một bệnh lý dẫn đến vô sinh ở nam. Ngay khi phát hiện ra tình trạng ấy, phái mạnh nên đi khám và chữa trị càng sớm càng tốt. Khi đó, tỷ lệ thành công sẽ cao hơn. 3.2. Nhận biết qua tinh dịch Bằng việc quan sát tình trạng tinh dịch, bạn cũng có thể phát hiện khả năng sinh sản của mình. Nếu như tinh dịch ít hoặc không có tinh dịch, tinh trùng sẽ dễ bị suy yếu. Đặc biệt nếu sau khi xuất tinh mà tinh trùng không hóa lỏng trong khoảng từ 15 - 30 phút. Thì khả năng tinh dịch quá đặc khiến tinh trùng khó di chuyển đến tử cung để kết hợp với trứng. Chắc hẳn với những trường hợp đó, tỷ lệ hiếm muộn nam giới sẽ cao hơn. 3.3. Rối loạn cương dương Một số nam giới khi quan hệ tình dục dù đạt được khoái cảm nhưng dương vật vẫn không cương lên. Hoặc thậm chí nhiều người còn xuất tinh quá sớm ngay trước khi giao hợp. Đây là những dấu hiệu để nhận biết vô sinh rất dễ dàng. 4. Nên ăn gì khi bị hiếm muộn nam giới? Như đã biết, hormone testosterone trong cơ thể sẽ quyết định sự phát triển của tinh trùng và điều khiển quá trình sinh tinh. Vậy nên việc cung cấp đầy đủ lượng hormone này cũng sẽ giúp cho nam giới khỏe mạnh. Từ đó, chất lượng và số lượng tinh trùng sẽ trở nên tốt hơn, giúp cho việc sinh sản. Vậy nên ăn gì để hiếm muộn nam giới chấm dứt? 4.1. Hàu Đây là loại thực phẩm thiên nhiên rất tốt cho khả năng tình dục của cánh mày râu. Trong hàu chứa một lượng kẽm rất lớn và các khoáng chất tăng ham muốn. Đặc biệt, hàu còn kích thích việc sản sinh ra hormone testosterone. Thế nên, nhiều chuyên gia khuyên nam giới mỗi ngày nên bổ sung đủ 15mg kẽm trong hàu. 4.2. Măng tây Hàm lượng lớn folate và vitamin B12 sẽ rất cần thiết đối với mọi người, đặc biệt là nam giới. Hơn nữa, măng tây kích thích ham muốn rất tốt và làm giảm tình trạng căng thẳng. Bạn có thể dễ dàng chế biến măng tây tùy theo sở thích như xào, nấu súp,... 4.3. Cá hồi Chắc hẳn, ai cũng biết trong cá hồi chứa rất nhiều protein, các chất béo lành mạnh. Thế nên, loại thực phẩm này giúp tăng cường sức khỏe cho nam giới. Đặc biệt, omega 3 của cá có khả năng giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tăng lưu thông máu. Cá hồi có tác dụng tăng cường chất lượng tinh trùng và kích thích nhu cầu tình dục. Bởi vì các chất DHA, EPA sẽ giúp kích thích dopamine.
medlatec
1,342
Những điều mẹ cần biết về xét nghiệm phân cho bé Thông qua xét nghiệm phân cho bé, các bác sĩ tìm ra các vấn đề sức khỏe mà trẻ đang gặp phải ở dạ dày, đường ruột hoặc một cơ quan nào khách trong hệ thống tiêu hóa. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin cần thiết về vấn đề này để mẹ có thể chăm sóc bé một cách tốt nhất. 1. Xét nghiệm phân cho bé là gì? Khi nào cần xét nghiệm Phân là chất thải của cơ thể, xét nghiệm phân có ý nghĩa rất quan trọng cho các bác sĩ trong việc chẩn đoán các bệnh lý về đường tiêu hóa. Với những trường hợp sau, bác sĩ sẽ yêu cầu xét nghiệm phân cho bé: Nhiễm trùng do những loại vi khuẩn, virus, hoặc các loại ký sinh trùng xâm nhập hệ tiêu hóa của trẻ. Bé gặp phải một số rối loạn khi hấp thu đường, chất béo hoặc các chất dinh dưỡng khác. Bé nghi ngờ bị chảy máu bên trong đường tiêu hóa. Với trường hợp đặc biệt là khi bé tiêu chảy, thậm chí tình trạng này kéo dài hơn 2 ngày nhưng không có dấu hiệu giảm, bé đi ngoài nhiều lần và phân nhiều nước thì mẹ cần cho bé đi khám và xét nghiệm phân cho bé. Phân bé có hiện tượng lẫn nhầy, có máu, mẹ sờ nắn bụng của trẻ khiến trẻ đau và kêu khóc. Trẻ nôn nhiều và rất khó để cho trẻ ăn uống. Nếu thấy trẻ có biểu hiện mất nhiều nước như mắt lõm, da nhăn và đi tiểu ít, khóc nhiều nhưng không có nước mắt thì mẹ nên cho trẻ đi khám càng sớm càng tốt. 2. Xét nghiệm phân cho bé biết được những bệnh gì? Xét nghiệm phân cho trẻ sẽ giúp bác sĩ phát hiện những vấn đề sức khỏe của trẻ: - Bằng cách soi phân, các bác sĩ sẽ tìm được nồng độ PH của phân, nấm, cellulose, cặn dư như tinh bột, tỷ lệ vi khuẩn đường ruột, có thể xét nghiệm ký sinh trùng với trường hợp cần thiết để tìm giun, sán,... - Cấy phân với mục đích tìm vi khuẩn gây bệnh, có thể kết hợp làm kháng sinh đồ và xét nghiệm rotavirus,… 3. Hướng dẫn mẹ quy trình lấy mẫu xét nghiệm phân cho bé tại nhà Để có được kết quả xét nghiệm chính xác nhất, mẹ cần phải tuân thủ đúng quy trình lấy mẫu xét nghiệm như sau: - Mẹ lưu ý gửi mẫu đến phòng xét nghiệm càng sớm càng tốt. Với trường hợp, xét nghiệm đơn bào amip thì phân cần được giữ ấm trong suốt quá trình bảo quản. Với các trường hợp khác thì có thể bảo quản mẫu phân khoảng 4 - 6 tiếng (mẹ có thể để trong ngăn mát tủ lạnh). - Đối với các mẫu phân mềm, nhão và có thêm màng nhầy hay máu thì không để chậm trẻ, nên xét nghiệm phân cho bé trong vòng 30 phút ngay sau khi mẹ lấy phân cho bé. - Những trường hợp quá xa, cần phải bảo quản phân trong những dung dịch định hình. Chú ý không nên bảo quản trong nhiệt độ quá lạnh. - Không lấy phân trong bỉm hoặc phân lẫn nước tiểu và nên cho bé đi vệ sinh vào bô sạch. - Mẹ có thể dùng que lấy phân và cần đảm bảo là là que sạch và đã được vô khuẩn. Trong quá trình lấy phân, nên lấy ở chỗ nghi ngờ nhất (nhầy nhớt, phân lỏng, có bọt, máu),... mẹ nên lấy 10- 15g phân, sau đó cho vào lọ sạch và nhanh chóng đậy kín lại. - Nếu cần tìm giun kim hoặc trứng giun thì có thể dùng tăm bông cho vào hậu môn của bé ngoáy và sau đó phết lên kính. - Nếu cần tìm máu trong phân, mẹ không cho trẻ uống sắt, đồng thời kiêng thịt nạc khoảng 48 giờ trước khi lấy phân. - Trong trường hợp cần cấy phân: Mẹ không nên dùng kháng sinh và các loại thuốc tiêu hóa ít nhất 2 tuần trước khi xét nghiệm và đồng thời phải vệ sinh hậu môn của bé trước và sử dụng dụng cụ vô khuẩn. - Ở nhiệt độ lạnh, có thể bảo quản phân khoảng 4 đến 6 tiếng. Khi cán bộ đến lấy mẫu phân tại nhà, mẫu phân này tiếp tục được bảo quản và chuyển về khoa xét nghiệm.
medlatec
753
Nguyên nhân bị mất ngủ ở dân văn phòng Ngày càng có nhiều người làm công việc văn phòng bị mất ngủ, khó ngủ vào ban đêm, thậm chí cả buổi trưa. Nguyên nhân bị mất ngủ của họ là gì và khắc phục ra sao? 1. Nguyên nhân bị mất ngủ thường gặp ở dân văn phòng 1.1 Áp lực công việc, xã hội là nguyên nhân bị mất ngủ ở dân văn phòng Cuộc sống ngày càng hiện đại, con người càng có nhiều áp lực vô hình từ công việc đến các mối quan hệ xung quanh. Bên cạnh đó là áp lực từ sự trau dồi, tự thay đổi bản thân, học tập không ngừng, áp lực về deadline khi các doanh nghiệp không ngừng xiết chặt các quy tắc. Những điều này gây áp lực về tâm lý, khiến giới văn phòng trở nên căng thẳng thường xuyên và gặp phải triệu chứng mất ngủ vào buổi trưa và buổi tối. Ngoài ra, tâm lý sợ dậy muộn vào buổi chiều cũng có thể là tác nhân khiến bạn không có giấc ngủ trưa trọn vẹn. Thức quá khuya để làm việc cũng có thể gây xáo trộn nhịp sinh học và gây mất ngủ. Căng thẳng, stress trong công việc là một nguyên nhân chủ yếu khiến dân văn phòng bị mất ngủ. 1.2 Tiếp xúc nhiều với các thiết bị công nghệ Các thiết bị hiện đại là công cụ quan trọng giúp dân văn phòng tăng tốc độ hoàn thành công việc. Tuy nhiên việc tiếp xúc với các thiết bị này quá nhiều, bị chúng chi phối thì sẽ gây hại cho bộ não. Tiếp xúc với các thiết bị này vào ban ngày mà không có cách tiết chế hoặc điều chỉnh thì có thể gây mất ngủ vào ban đêm cùng nhiều hậu quả khác đối với sức khỏe. 1.3 Lười vận động, tập thể dục thể thao Ngồi nhiều, lười vận động là một trong những thói quen phổ biến ở rất nhiều nhân viên văn phòng. Do đặc thù công việc, họ thường xuyên phải ngồi làm việc với máy tính trong nhiều nhiều giờ, tư duy bằng trí não, ít có cơ hội vận động. Cũng bởi vậy mà các bộ phận khác trên cơ thể bị suy yếu dần, giảm độ dẻo dai và phối hợp nhịp nhàng.  Thậm chí, nhiều người trẻ không chỉ lười vận động khi làm việc mà ngay cả ngoài giờ làm, họ cũng rất ít vận động, thay vào đó họ ngồi xem phim, chơi game,… Điều này kéo dài nhiều giờ liền khiến cơ thể nặng nề, sinh ra nhiều bệnh tật và gây ra chứng mất ngủ. Một số khác thích một cuộc sống sôi động, thời gian sinh hoạt, ăn uống, ngủ nghỉ không cố định, ít để ý chăm sóc sức khỏe khiến các hormone rối loạn và gây ra hội chứng mất ngủ. 1.4 Sử dụng chất kích thích thường xuyên là nguyên nhân bị mất ngủ thường gặp ở nhân viên văn phòng Việc sử dụng chất kích thích khá phổ biến ở môi trường công sở. Nhiều người vì muốn tăng sự tập trung, tỉnh táo nên lạm dụng cafe, nước tăng lực và các loại nước uống tương tự. Các loại đồ uống kể trên thực sự có thể khiến não bộ trở nên hưng phấn và tỉnh táo hơn. Nhưng nếu sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên sẽ có thể gây ảnh hưởng đến giấc ngủ, gây mất ngủ kéo dài. Một số khác thích tụ tập uống rượu bia, ăn nhậu với đồng nghiệp sau giờ làm. Các loại đồ uống có cồn như bia, rượu,…có thể là tác nhân gây mất ngủ.  Nếu đã mắc chứng mất ngủ kéo dài và đang phải điều trị bằng thuốc mà vẫn không bỏ thói quen này thì có thể gây nhiễm độc nặng và gây ra hậu quả đáng tiếc. 1.5 Thói quen và chế độ ăn uống không hợp lý Do thời gian giới hạn, nhiều nhân viên văn phòng thường xuyên ăn ở hàng quán, sử dụng đồ ăn nhanh chế biến sẵn chứa nhiều dầu mỡ.  Điều này không chỉ làm tăng nguy cơ béo phì mà còn khiến sức khỏe bị giảm sút, cơ thể mệt mỏi, sức đề kháng giảm. Nhiều người ăn quá no trước giờ ngủ trưa hoặc tối. Điều này khiến cơ thể phải tăng cường làm việc để có thể xử lý lượng thức ăn đã nạp vào, khiến họ khó đi vào giấc ngủ và khó ngủ ngon. Ngoài ra, nhiều người sẽ có thói quen ăn quá no trước khi đi ngủ, có thể gây ra tình trạng khó ngủ. Chế độ ăn uống thiếu lành mạnh, thường xuyên tiếp xúc với thiết bị công nghệ… là nguyên nhân bị mất ngủ ở nhân viên văn phòng. 1.6 Các bệnh lý và việc sử dụng thuốc điều trị Dân văn phòng có thể bị mất ngủ do một số bệnh lý gắn liền với nghề nghiệp như viêm mũi dị ứng, viêm xoang, thấp khớp, viêm khớp, viêm loét dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản…  Việc lạm dụng các loại thuốc điều trị bệnh lý như thuốc lợi tiểu, thuốc kháng viêm không steroid, thuốc đau đầu…có thể gây ảnh hưởng đến sự thư giãn của cơ thể, gây mất ngủ trưa hoặc tối. 1.7 Không gian ngủ không thoải mái Không gian ngủ ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng giấc ngủ của dân văn phòng. Cụ thể, nếu nhiệt độ trong phòng không phù hợp (quá lạnh hoặc quá nóng), diện tích giường ngủ ít, ồn ào, quá sáng hoặc không thoáng mát, không sạch sẽ… thì bạn sẽ cảm thấy khó ngủ hơn.  Ngoài ra, việc buổi trưa phải gục trên bàn hoặc nằm trên sàn, gối đầu quá cao hoặc không gối đầu,… đều có thể làm tăng cảm giác khó chịu và khiến dân công sở bị khó ngủ. Một số người không có thói quen ngủ trưa cũng sẽ cảm thấy khó ngủ vào buổi trưa. 2. Giải pháp cải thiện chứng mất ngủ cho dân văn phòng Nguyên nhân mất ngủ của dân văn phòng thường liên quan nhiều đến môi trường làm việc. Vì vậy, muốn cải thiện chất lượng giấc ngủ, cần thay đổi các tác nhân khiến họ mất ngủ: – Lập thời gian biểu cho việc ngủ, đi ngủ và thức dậy đúng giờ, không thức quá khuya – Ăn uống điều độ, hạn chế sử dụng các loại đồ ăn khó tiêu, thức uống chứa chất kích thích,… – Giữ không gian ngủ sạch sẽ, thoải mái, ánh sáng và nhiệt độ phù hợp,… Ngủ trưa ngủ trên giường, đệm, tránh ngủ gục hay nằm dưới sàn.  – Thường xuyên luyện tập thể dục thể thao, tích cực giải lao giữa giờ để cơ thể được nghỉ ngơi, tránh quá tải. Nếu đã thực hiện lối sống lành mạnh mà các triệu chứng bất ổn về giấc ngủ vẫn không được cải thiện thì hãy đi khám sớm chuyên khoa Nội thần kinh để được khám và điều trị với chuyên gia.  Cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi, thường xuyên tập luyện giúp dân văn phòng dễ ngủ hơn. Trên đây là những nguyên nhân bị mất ngủ mà dân văn phòng thường gặp. Có thể thấy sự thiếu lành mạnh trong lối sống, tâm trạng và những tác động của môi trường làm việc là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giấc ngủ mà những người làm việc nơi công sở cần lưu ý để luôn có giấc ngủ ngon. 
thucuc
1,300
Cách điều trị viêm phế quản tại nhà cho trẻ thế nào? 1. Phương pháp điều trị viêm phế quản tại nhà cho trẻ 1.1. Điều trị viêm phế quản tại nhà bằng phương pháp nội khoa Không phải trường hợp viêm phế quản nào cũng được kê đơn thuốc giống nhau. Liều lượng, cách dùng, các loại thuốc kết hợp cũng khác nhau tùy theo tình trạng của bệnh. Thông thường khi trẻ bị viêm phế quản sẽ có những loại thuốc sau: – Thuốc giãn phế quản: Dành cho những trường hợp trẻ bị viêm phế quản co thắt hoặc đã chuyển biến thành hen phế quản nhưng không quá nặng. Bác sĩ có thể kê các loại thuốc giãn phế, giúp đường thở không bị co lại, trẻ sẽ dễ thở hơn. Thuốc giãn phế dành cho trẻ em có thể ở dạng hít (phun sương), khí dung hoặc thuốc uống. Tuy nhiên, không ưu tiên thuốc uống vì có thể có nhiều tác dụng phụ. Khi dùng loại thuốc này tại nhà, phụ huynh cần đảm bảo trẻ được dùng đúng cách để mang lại hiệu quả tốt nhất. Cha mẹ cần cho trẻ dùng thuốc tại nhà theo đúng căn dặn của bác sĩ – Thuốc kháng viêm: trong trường hợp trẻ bị viêm phế quản, steroid sẽ được dùng để làm giảm tình trạng sưng viêm của phế quản, cải thiện tình trạng thở khó nhờ tác dụng giảm sưng nề. – Thuốc kháng sinh. Trong trường hợp trẻ bị viêm phế quản do vi khuẩn hoặc viêm phế quản bội nhiễm thì việc dùng kháng sinh để điều trị là vô cùng cần thiết. Tuy nhiên, đây là thuốc buộc phải có sự chỉ định của bác sĩ, cha mẹ không được tùy tiện cho trẻ uống. – Thuốc long đờm: Thuốc này có tác dụng đẩy nhanh quá trình long đờm ra khỏi đường thở của trẻ, khiến trẻ nhanh khỏi hơn. Đa phần trẻ sau khi uống long đờm sẽ có cảm giác ho nhiều hơn. Tuy nhiên, đây là cơ chế phản ứng của cơ thể khi được được long ra ra ho giúp đờm được tống ra ngoài. – Thuốc giảm ho: được chỉ định trong một số trường hợp trẻ ho quá nhiều khiến trẻ cảm thấy mệt mỏi và không ăn uống được nhiều. Loại thuốc này không được bác sĩ kê nhiều vì có thể làm cho bệnh của trẻ lâu khỏi hơn khi không tống được đờm ra bên ngoài cơ thể. 1.2. Hỗ trợ điều trị viêm phế quản tại nhà bằng các loại thực phẩm tự nhiên – Quả mơ Đây là loại quả có vị chua, có tác dụng làm giảm ngứa rát họng, giảm khản tiếng, giảm ho. Mơ ngâm đường tạo ra loại siro ho có khả năng kháng khuẩn tốt nên dùng để hỗ trợ điều trị viêm phế quản rất có hiệu quả. Có rất nhiều thực phẩm thiên nhiên có thể hỗ trợ chữa viêm phế quản – Mật ong Với những trẻ em trên 1 tuổi, dùng mật ong để hỗ trợ khi bị viêm phế quản rất công hiệu. Mật ong là loại kháng sinh tự nhiên, chứa nhiều chất chống oxy hóa. Không chỉ thế, trong mật ong có chất giúp kích thích tái tạo tế bào, thúc đẩy làm lành các tổn thương của niêm mạc phế quản. Thêm vào đó, mật ong có nhiều enzym tốt cho tiêu hóa, nhiều vitamin và khoáng chất giúp nâng cao sức đề kháng cho cơ thể trẻ. Có thể dùng mật ong ngâm với chanh đào, đường phèn hoặc nấu canh trứng mật ong cho trẻ dùng hàng ngày để giúp trẻ nhanh khỏi bệnh. – Gừng Là loại thực phẩm được biết đến như một phương thuốc để chữa các bệnh đường hô hấp. Gừng có đặc tính chống viêm nhiễm và nâng cao hệ miễn dịch nên sẽ giúp trẻ nhanh khỏi bệnh hơn. Cách sử dụng gừng là thái lát ngâm với mật ong cho trẻ uống hàng ngày hoặc ép lấy nước cốt rồi nấu với mật ong cho đến khi keo lại rồi hòa tan với nước ấm uống mỗi ngày. – Củ cải trắng Củ cải trắng có vị cay nhưng hàn tính, rất thích hợp để hỗ trợ trẻ mắc các vấn đề về hô hấp hoặc tiêu hóa. Có nhiều cách để chế biến món củ cải trắng thành thực phẩm hỗ trợ điều trị bệnh viêm phế quản cho trẻ. Có thể gọt vỏ, cắt nhỏ nấu chín rồi cho đường phèn hoặc mật ong vào khuấy đều, ngày ăn hai lần trong vòng 7 ngày là sẽ thấy hiệu quả. – Tỏi Trong tỏi có một lượng nhỏ lưu huỳnh, có khả năng làm gián đoạn hoạt động của vi khuẩn, ngăn không cho vi khuẩn bám vào các mô tế bào của cơ thế. Tỏi không những điều trị được bệnh mà còn có khả năng phòng chống bệnh. Cha mẹ nên cho con dùng tỏi khi bệnh viêm phế quản để trẻ mau khỏi. Có thể nghiền nát tỏi để ngâm với mật ong rồi cho trẻ uống ngày 3 lần. Với những trẻ lớn có thể cho trẻ nhai cả xác tỏi để tăng cường hiệu quả. – Nghệ Nghệ cũng là loại thực phẩm có tác dụng kháng viêm, chống vi khuẩn, hỗ trợ làm lành nhanh các niêm mạc phế quản bị viêm nhiễm. Lưu ý không cho trẻ uống khi đói và không phù hợp với những trẻ bị tăng bạch cầu hoặc bệnh vàng da. 2. Những gì cha mẹ cần lưu ý khi điều trị viêm phế quản cho trẻ tại nhà? Với những trường hợp trẻ bị viêm phế quản không quá nặng, thường bác sĩ sẽ chỉ định cho điều trị tại nhà với những đơn thuốc cụ thể. Cha mẹ cần lưu ý những điểm sau khi cho con điều trị viêm phế quản tại nhà: – Thực hiện đúng những căn dặn và đơn thuốc của bác sĩ chỉ định. Nên cho trẻ đi khám nếu bị viêm phế quản, không tự ý điều trị bệnh tại nhà – Nhỏ mũi, súc miệng cho trẻ thường xuyên để làm giảm các triệu chứng như ngạt, sổ mũi, đau rát họng, giúp trẻ cảm thấy dễ chịu hơn. – Bảo vệ, cách ly không cho trẻ tiếp xúc với khói thuốc lá, nhất là khi ở trong phòng kín. – Luôn chú ý giữ ấm cho cơ thể của trẻ – Luôn lau dọn, giữ vệ sinh phòng ốc và không gian sinh hoạt của trẻ, thay chăn ga gối thường xuyên. – Bổ sung dinh dưỡng cần thiết và đa dạng để trẻ tăng cường sức khỏe Trên đây là những thông tin dành cho cha mẹ khi có con được điều trị viêm phế quản tại nhà. Hi vọng với những kiến thức mà bài viết cung cấp, sẽ hữu ích trong quá trình chăm sóc trẻ.
thucuc
1,184
Công dụng thuốc Ocepado Thuốc Ocepado thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không steroid có thành phần chính paracetamol. Thuốc thường được dùng để điều trị các tình trạng giảm đau từ nhẹ đến trung bình. Vậy thuốc Ocepado công dụng thực sự như thế nào? 1. Thuốc Ocepado chữa bệnh gì? Thuốc Ocepado có thành phần chính paracetamol là chất chuyển hoá có hoạt tính của phenacetin, thuốc giảm đau hạ sốt không steroid có thể thay thế aspirin. Tuy nhiên khác với aspirin, paracetamol không có hiệu quả điều trị viêm nhưng với liều ngang nhau thì paracetamol có tác dụng tương đương với aspirin về hiệu quả giảm đau, hạ sốt. Thuốc tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi gây hạ nhiệt, tăng tỏa nhiệt do giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên làm giảm thân nhiệt ở người bị sốt. Thuốc còn giảm đau bằng cách nâng ngưỡng chịu đau lên.Thuốc Ocepado thường được chỉ định trong các trường hợp sau:Đau mức độ nhẹ đến trung bình: đau đầu, đau nửa đầu, đau dây thần kinh, đau răng, đau họng, đau bụng kinh, đau do chấn thương. Hạ sốt, giảm đau cho trẻ: cảm cúm, sốt xuất huyết, nhiễm khuẩn, nhiễm siêu vi, mọc răng, sau khi tiêm chủng, sau phẫu thuật,...Hỗ trợ điều trị giảm các triệu chứng của cảm lạnh, cảm cúm. Các chống chỉ định của thuốc Ocepado gồm có:Bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc Ocepado. Bệnh nhân suy tế bào gan. Người thiếu máu nhiều lần, có bệnh tim, phổi, thận hoặc gan. Người thiếu hụt gen G6PD 2. Liều sử dụng của thuốc Ocepado Tuỳ thuộc vào đối tượng và mục tiêu điều trị mà liều dùng của Ocepado sẽ có sự khác biệt, cụ thể như sau:Sử dụng thuốc mỗi 4-6 giờ uống một lần, không quá 5 lần/ngày. Liều uống trung bình từ 10-15 mg/kg thể trọng/lần. Tổng liều tối đa không quá 60 mg/kg thể trọng/ 24 giờ. Trẻ em 1-3 tuổi: uống 5 ml (1 gói/lần)Trẻ em 4-5 tuổi: uống 10 ml (2 gói/lần)Không tự ý kéo dài thời gian sử dụng Ocepado cho trẻ khi có triệu chứng mới xuất hiện, sốt cao và kéo dài hơn 3 ngày hay tái phát, đau nhiều và kéo dài hơn 5 ngày. Khi sử dụng quá liều paracetamol có thể gây ra hoại tử gan là tác dụng độc cấp tính nghiêm trọng nhất của thuốc và có thể gây tử vong. Trẻ bị ngộ độc paracetamol khi uống một liều độc trên 150 mg/kg cân nặng cơ thể hoặc uống liều cao liên tiếp kéo dài. Biểu hiện quá liều paracetamol có thể là buồn nôn, nôn, đau bụng, da xanh tím. Lúc này cần điều trị hỗ trợ tích cực, rửa dạ dày trong mọi trường hợp, tốt nhất trong 4 giờ sau khi uống. Liệu pháp giải độc chính là dùng Sulfhydryl N-acetylcystein ngay lập tức nếu chưa đến 36 giờ kể từ khi quá liều. 3. Tác dụng phụ của thuốc Ocepado: Ở một số bệnh nhân khi sử dụng thuốc Ocepado có thể gặp các tác dụng phụ như:Phản ứng quá mẫn: Ban da, dị ứng. Buồn nôn, nôn. Giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, giảm toàn thể huyết cầuĐộc tính thận nếu lạm dụng dài ngày 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Ocepado Một số lưu ý chung khi sử dụng thuốc Ocepado:Nếu triệu chứng đau dai dẳng quá 5 ngày hoặc sốt quá 3 ngày hoặc thuốc chưa đủ hiệu quả hay có các triệu chứng khác thì không nên tiếp tục điều trị mà phải hỏi ý kiến của bác sĩ .Thận trọng khi sử dụng Ocepado trên bệnh nhân bệnh thận nặng hoặc bệnh gan nặng .Các trường hợp bệnh nhân cần kiêng muối hay ăn nhạt cần nhớ trong mỗi gói có chứa 60 mg Natri để tính vào khẩu phần ăn hàng ngày. Thận trọng với bệnh nhân bị phenylceton- niệu, người bệnh có thiếu máu từ trước .Cần cảnh báo bệnh nhân về dấu hiệu của phản ứng trên da nghiêm trọng như hội chứng Steven-Johnson, hội chứng hoại tử da nhiễm độc hoặc hội chứng Lyell.Không dùng phối hợp Ocepado với các thuốc chứa paracetamol khác để tránh vượt quá liều dùng hàng ngày được chỉ định .Không dùng Paracetamol đồng thời với phenothiazin và các thuốc chống co giật .Trên đây là những thông tin về công dụng và liều dùng thuốc Ocepado, bệnh nhân có thể tham khảo để có được cách sử dụng thuốc sao cho an toàn và hiệu quả nhất.
vinmec
779
Thế nào là quan hệ tình dục an toàn và 1 số điều các cặp đôi cần lưu ý Thực hiện biện pháp an toàn khi sinh hoạt tình dục là việc làm cần thiết giúp bảo vệ sức khỏe cho bản thân và cho đối tác. Có nhiều cách Quan hệ tình dục an toàn nhưng không phải ai cũng biết rõ. Bài viết hôm nay sẽ giới thiệu đến bạn đọc những biện pháp quan hệ tình dục đảm bảo an toàn cho sức khỏe cũng như ngừa thai hiệu quả. 1. Không phải ai cũng hiểu đúng về quan hệ tình dục an toàn quan hệ tình dục an toàn là hình thức sinh hoạt tình dục giúp ngăn ngừa các bệnh lây lan qua đường tình dục và hạn chế khả năng có thai ngoài ý muốn. Việc này có nghĩa là trong khi thực hiện giao cấu với bạn tình sẽ không có sự tiếp xúc của cơ thể với máu, với dịch tiết âm đạo cũng như tinh dịch. Giáo dục giới tính đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp kiến thức về sức khỏe sinh sản cho mọi người thế nhưng tại Việt Nam vấn đề này vẫn chưa được thực hiện một cách hiệu quả. Tình dục an toàn có thể giúp chúng ta không rơi vào những tình huống xấu ngoài ý muốn thế nhưng cũng không thể ngăn chặn được các nguy cơ xảy ra. Tình dục an toàn chỉ thật sự có kết quả khi có sự đồng thuận của cả hai và cùng thực hiện nghiêm túc. Không chỉ bảo vệ sức khỏe mà đây cũng chính là phương pháp giúp thực hiện tốt kế hoạch hóa gia đình. Ngược lại, sinh hoạt tình dục không an toàn có khả năng mắc các bệnh lây lan qua đường tình dục và có thể mang thai ngoài ý muốn. Hiện nay, y học đã xác định có khoảng hơn 20 loại STDs gồm có HIV/AIDS, bệnh lậu, sùi mào gà, giang mai, nhiễm trùng cơ quan sinh dục,… Có nhiều trường hợp có thai ngoài ý muốn dẫn đến nạo phá thai để lại ảnh hưởng xấu cho sức khỏe của nữ giới về mặt thể chất và tinh thần. 2. Những biện pháp quan hệ tình dục an toàn 2.1. Luôn sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục Bao cao su được xem là biện pháp phổ biến nhất giúp ngừa thai và phòng tránh lây nhiễm các bệnh qua đường tình dục. Thêm vào đó đây là biện pháp dễ thực hiện, không hề phức tạp nhưng lại có hiệu quả cao. Vì thế hãy luôn sử dụng bao cao su ngay từ khi bắt đầu cho đến khi kết thúc giao hợp cho dù bạn quan hệ dưới hình thức nào (truyền thống, bằng miệng, hậu môn,…). Bao cao su được đánh giá cao về độ an toàn, hiệu quả, giá thành thấp, dễ mua và dễ sử dụng. Tuy nhiên, khi mua bao cao su các bạn nên kiểm tra hạn sử dụng, chọn mua sản phẩm của những thương hiệu uy tín, chất lượng. Bên cạnh bao cao su thì hiện nay người ta vẫn áp dụng biện pháp đặt vòng và uống thuốc ngừa thai. Mỗi phương pháp đều tiềm ẩn những rủi ro nhất định. Vì thế trước khi sử dụng hãy tham khảo ý kiến và thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. 2.2. Hạn chế tối đa số lượng đối tác Các nghiên cứu khoa học đã cho thấy rằng, nếu bạn quan hệ với nhiều người sẽ có nguy cơ cao mắc các bệnh tình dục hơn những người chỉ quan hệ với một đối tác. Bạn nên biết rằng khi quan hệ với một ai đó tức là bạn cũng đang “quan hệ” với những người mà người đó đã từng quan hệ trước đó. Vì thế hãy hạn chế tối đa số lượng đối tác quan hệ và luôn đeo bao cao su để quan hệ tình dục an toàn. 2.3. Xét nghiệm định kỳ Có nhiều loại bệnh lây lan qua đường tình dục nhưng không có triệu chứng rõ ràng, dễ nhận biết. Chính vì thế hãy đi xét nghiệm định kỳ để kịp thời phát hiện bệnh và điều trị sớm. 2.4. Trao đổi thẳng thắn, rõ ràng với đối tác Việc trao đổi trực tiếp, thẳng thắn với bạn tình những vấn đề cần thiết khi quan hệ tình dục vừa giúp bạn đạt được khoái cảm cao nhất cũng như bảo vệ sức khỏe an toàn cho cả hai. Hãy trao đổi với người ấy để biết xem có kinh nghiệm trong việc quan hệ tình dục hay không, sức khỏe tình dục của họ có tốt không, họ có đồng ý thực hiện biện pháp an toàn hay không,… 2.5. Hãy nói “không” khi chưa sẵn sàng quan hệ tình dục Nếu bạn chưa tự tin và sẵn sàng quan hệ tình dục hãy mạnh dạn nói “không” khi có lời đề nghị. Cơ thể bạn là của bạn và bạn là người duy nhất có quyền quyết định làm hay không. Bạn chỉ nên đồng ý khi đã trang bị đầy đủ những kiến thức về quan hệ tình dục và tinh thần sẵn sàng cho chuyện ấy. Hãy mạnh dạn từ chối và giữ vững tinh thần trước những lời thuyết phục của người ấy để bảo vệ an toàn cho chính mình. 2.6. Không quan hệ tình dục khi đang sử dụng chất kích thích Sử dụng bia rượu và một số chất kích thích có thể khiến khiến nhận thức của bạn bị ảnh hưởng và đưa ra quyết định sai lầm. Hơn nữa, quan hệ tình dục sau khi sử dụng chất kích thích sẽ để lại nhiều quả xấu không mong muốn cho cả hai. Vì vậy hạn chế tối đa quan hệ tình dục khi sử dụng các chất kích thích. 3. Những điều cần biết sau khi quan hệ tình dục 3.1. Tắm Sau khi quan hệ tình dục các bạn không nên đi tắm ngay lập tức. Chỉ nên làm sạch cơ thể một cách nhẹ nhàng sau khi quan hệ để phòng tránh nhiễm trùng đường tiết niệu. Hãy rửa khu vực xung quanh cơ quan sinh dục với nước ấm và hạn chế sử dụng xà phòng để không làm khô hoặc gây kích ứng vùng này. Nam giới có bao quy đầu hãy nhẹ nhàng kéo lại rồi rửa sạch vùng bên trong bao quy đầu. 3.2. Không thụt rửa Nhiều người có quan niệm sai lầm phải vệ sinh sạch sẽ bên trong âm đạo sau khi quan hệ với nước hay dung dịch vệ sinh. Tuy nhiên việc thụt rửa có khả năng gây ra nhiễm trùng vì làm mất sự cân bằng tự nhiên của các vi khuẩn có lợi ở âm đạo. Vì thế sau khi quan hệ tình dục không nên thụt rửa sâu tận bên trong chỉ cần để âm đạo sạch tự nhiên. 3.3. Làm sạch cơ thể một các đơn giản Cũng giống như thụt rửa, khăn lau, kem, xà phòng, nước hoa hay thuốc xịt làm sạch vùng kín có khả năng khiến da bạn bị tổn thương. Bạn chỉ cần vệ sinh nhẹ nhàng bằng nước ấm sau khi quan hệ là đủ, không cần dùng đến tampon, thuốc xịt đặc biệt là những ai có da nhạy cảm, dễ nhiễm trùng. 3.4. Làm rỗng bàng quang Khi quan hệ tình dục, vi khuẩn có khả năng xâm nhập vào niệu đạo và ống dẫn nước tiểu rồi ra khỏi cơ thể bạn. Khi đi tiểu bạn sẽ tống vi trùng ra khỏi cơ thể. Do vậy, sau khi quan hệ tình dục bạn hãy đi tiểu để làm sạch cơ thể. Nếu bạn là nữ giới, hãy lau sạch âm hộ từ trước ra phía sau để không làm lây lan vi khuẩn. 3.5. Rửa tay Đây là cách bảo vệ bạn trước vi khuẩn sau khi quan hệ do trong quá trình quan hệ bạn có thể chạm phải vi khuẩn khi tiếp xúc với cơ quan sinh dục của bạn cũng như bạn tình. Việc này giúp ngăn ngừa nhiễm trùng. 3.6. Chữa trị nhiễm trùng Nếu phát hiện cơ thể có những biểu hiện như ngứa, rát, chảy dịch dày có màu trắng từ âm đạo hay dương vật hãy đi kiểm tra trước khi tiếp tục quan hệ tình dục. Việc tìm hiểu và bổ sung kiến thức về quan hệ tình dục an toàn là việc làm cần thiết đối với tất cả mọi người. Thực hiện nghiêm túc các biện pháp an toàn khi quan hệ tình dục vừa giúp ngừa thai hiệu quả vừa bảo vệ sức khỏe cho cả bạn và đối tác.
medlatec
1,465
Tác dụng của thuốc Byfavo Thuốc Byfavo là thuốc dạng dịch tiêm chứa thành phần remimazolam, đây là một benzodiazepine. Thuốc Byfavo do Acacia Pharma phát triển và thương mại hóa và được chỉ định để duy trì an thần trong thủ thuật kéo dài khoảng 30 phút. Chỉ định này của thuốc Byfavo được FDA phê duyệt vào tháng 7 năm 2020. 1. Thuốc Byfavo có tác dụng gì? Thuốc Byfavo có tác dụng gì? Thuốc Byfavo có thành phần hoạt chất chính là Remimazolam, thuộc nhóm Benzodiazepines. Tác dụng của thuốc Byfavo là duy trì an thần trong quy trình thủ thuật kéo dài trong vòng 30 phút. Thuốc được chỉ định trước khi thực hiện một cuộc tiểu phẫu, làm răng hoặc thủ thuật y tế khác. Ngoài ra, Byfavo cũng có thể được sử dụng cho các mục đích không được liệt kê trong hướng dẫn thuốc.Tác dụng của Remimazolam trên thần kinh trung ương phụ thuộc vào liều lượng tiêm tĩnh mạch và sự hiện diện của các thuốc khác. 2. Thận trọng khi sử dụng thuốc Byfavo Thận trọng khi sử dụng thuốc Byfavo trong các trường hợp sau đây:Thuốc Byfavo có thể làm bệnh nhân khó thở hoặc ngừng thở, đặc biệt nếu gần đây bệnh nhân đã sử dụng thuốc opioid, rượu hoặc các loại thuốc khác có thể làm chậm nhịp thở của người bệnh;Không nên điều trị bằng thuốc Byfavo nếu bệnh nhân bị dị ứng với Byfavo hoặc Dextran 40;Thuốc Byfavo có thể gây hại cho thai nhi, vì vậy không nên sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai;Thuốc gây mê (dùng trong các cuộc phẫu thuật kéo dài hoặc các thủ thuật lặp đi lặp lại) gây ảnh hưởng đến sự phát triển não ở trẻ nhỏ hoặc thai nhi (khi dùng thuốc Byfavo cho phụ nữ có thai) có thể dẫn đến các vấn đề về học tập hoặc hành vi trong cuộc sống sau này;Gây mê vẫn rất cần thiết đối với tình trạng đe dọa tính mạng, cấp cứu y tế hoặc phẫu thuật để điều chỉnh dị tật bẩm sinh. Bác sĩ sẽ thông báo cho bệnh nhân về tất cả các loại thuốc được sử dụng trong một cuộc phẫu thuật hoặc thủ thuật;Không cho con bú trong vòng 5 giờ sau khi sử dụng thuốc Byfavo. Nếu bệnh nhân sử dụng máy hút sữa trong thời gian này, hãy vắt hết sữa ra và không cho bé bú. 3. Thuốc Byfavo được sử dụng như thế nào? Thuốc Byfavo được sử dụng như sau:Midazolam được sử dụng bằng đường tiêm vào tĩnh mạch. Thuốc Byfavo được cung cấp dưới dạng dịch tiêm, thường được tiêm một liều duy nhất ngay trước khi phẫu thuật hoặc thực hiện thủ thuật y tế. Liều Byfavo ban đầu khuyến cáo là tiêm tĩnh mạch 5mg trong khoảng thời gian 1 phút. Duy trì liều Byfavo an thần nếu cần: tiêm tĩnh mạch 2,5 mg trong 15 giây, ít nhất 2 phút trước khi sử dụng bất kỳ liều Byfavo bổ sung nào. 4. Tác dụng phụ của thuốc Byfavo Ngoài tác dụng của thuốc Byfavo, các tác dụng phụ thường gặp của thuốc Byfavo có thể bao gồm:Cảm thấy nhẹ đầu;Hô hấp yếu;Thay đổi huyết áp.Choáng váng. Nhận trợ giúp y tế khẩn cấp nếu bệnh nhân có các dấu hiệu của phản ứng dị ứng như: nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi, sưng cổ họng.Thuốc Byfavo có thể làm chậm hoặc ngừng nhịp thở, nhân viên y tế sẽ theo dõi bệnh nhân để biết các triệu chứng như thở yếu hoặc nông. Hãy báo cho người chăm sóc y tế của bạn ngay lập tức nếu xuất hiện tình trạng: Thở yếu hoặc nông, âm trạng hoang mang, nhịp tim chậm lại, cảm giác cả người nhẹ nhàng, giống như có thể sắp bị ngất đi.Byfavo có thể gây buồn ngủ cực độ kéo dài vài giờ sau khi sử dụng thuốc, người lớn tuổi có thể cảm thấy buồn ngủ lâu hơn. Tránh lái xe hoặc làm bất cứ điều gì đòi hỏi sự tỉnh táo cho đến khi tác dụng của thuốc Byfavo hết hẳn. Hãy thận trọng để tránh bị té ngã hoặc chấn thương do tai nạn sau khi bệnh nhân sử dụng thuốc này.Người bệnh có thể cần giúp đỡ để ra khỏi giường trong vài giờ sau khi dùng thuốc Byfavo. Nhịp thở, huyết áp, nồng độ oxy và các dấu hiệu quan trọng khác của người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ. Không uống rượu ngay sau khi sử dụng thuốc Byfavo.Đây không phải là danh sách đầy đủ các tác dụng phụ của thuốc Byfavo, vì vậy những tác dụng phụ khác vẫn có thể xảy ra. Vì vậy, nếu gặp những phản ứng phụ, người bệnh hãy gọi cho bác sĩ để được tư vấn y tế về tác dụng phụ của thuốc Byfavo.Ngay sau khi được điều trị bằng thuốc Byfavo, việc sử dụng các loại thuốc khác khiến bệnh nhân buồn ngủ hoặc làm chậm nhịp thở có thể gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm hoặc tử vong. Bệnh nhân cần hỏi ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng các loại thuốc opioid, thuốc ngủ, thuốc giãn cơ, thuốc trị lo âu hoặc co giật khác.Tóm lại, thuốc Byfavo là thuốc dạng dịch tiêm chứa thành phần remimazolam, đây là một benzodiazepine. Thuốc Byfavo do Acacia Pharma phát triển và thương mại hóa và được chỉ định để duy trì an thần trong thủ thuật kéo dài khoảng 30 phút. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng và tránh được các tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân thủ theo đúng hướng dẫn của bác sĩ và các nhân viên y tế thực hiện tiêm truyền.com
vinmec
976
Phát hiện sớm bệnh giãn phế quản (SK&ĐS) - Giãn phế quản là tổn thương giãn các phế quản nhỏ và trung bình không hồi phục. Đồng thời có sự loạn dạng các lớp phế quản, phế quản tiết nhiều dịch và thường bị nhiễm khuẩn định kỳ. Phát hiện bệnh sớm có thể tránh được các biến chứng nặng hoặc tử vong. Vì sao bị giãn phế quản? &#160; Bệnh giãn phế quản do bẩm sinh hoặc mắc phải, nam giới mắc bệnh nhiều gấp 4 lần nữ giới. Có nhiều nguyên nhân gây ra bệnh giãn phế quản: với thể bệnh khu trú, nguyên nhân gây bệnh là khối u lành hay ác tính, dị vật, bị bệnh lao sơ nhiễm tiến triển hay trên di chứng canxi hóa, áp-xe phổi…; Thể bệnh lan tỏa, di chứng của các bệnh phế quản phổi cấp nặng lúc nhỏ, trong đó sởi và ho gà là 2 bệnh thường gặp nhất, nhiễm siêu vi nặng do arbovirus là những nguyên nhân gây giãn phế quản. Nguyên nhân bẩm sinh: bệnh đa kén phổi hay phối hợp với đa kén thận, tụy và gan; suy giảm miễn dịch dịch thể và suy giảm miễn dịch tế bào. Ngón tay hình dùi trống và ho khạc nhiều - Chớ chủ quan! &#160;&#160;&#160; Bệnh nhân bị giãn phế quản thường có các biểu hiện sau: khạc đờm, 80% trường hợp giãn phế quản bệnh nhân có khạc đờm với đặc điểm: khạc nhiều nhất vào buổi sáng hoặc đều trong ngày, số lượng nhiều (khoảng từ 20 -100 ml/ngày), tăng lên trong đợt cấp, song có khi lại gặp bệnh nhân giãn phế quản ở thể khô, không khạc đờm, đờm có mùi thạch cao, có khi có mùi hôi, nếu để lắng sẽ có 4 lớp từ trên xuống dưới là: đờm bọt, đờm thành dịch nhầy trong, đờm mũi nhầy, đờm mủ đặc. Ho là triệu chứng kèm theo lúc khạc đờm. Ho ra máu gặp khoảng 8% trường hợp, tia máu màu đỏ khi đang có đợt viêm hay ho ra máu với số lượng nhiều, màu đỏ chói nếu bị biến chứng chảy máu. Khó thở là triệu chứng ít gặp. Tuy nhiên, một số bệnh nhân giãn phế quản được chẩn đoán ở giai đoạn suy hô hấp mạn. Viêm phế quản, phổi cấp tái phát nhiều lần với các triệu chứng sốt 38 - 38,5°C, vị trí nhiễm khuẩn cố định ở các đợt viêm, tổng trạng của bệnh nhân thường không thay đổi. Tràn dịch màng phổi. Nghe phổi có thể thấy ran ngáy, ran rít, ran ẩm to hạt. Nếu bội nhiễm có thể nghe được ran nổ khô hay ran nổ ướt nhỏ hạt hay hội chứng tràn dịch màng phổi. Bệnh nhân có ngón tay hình dùi trống. Hai biến chứng nặng là suy hô hấp mạn và tâm phế mạn. Xét nghiệm đờm thấy có nhiều tế bào biểu mô phế quản, nhiều bạch cầu đa nhân trung tính thoái hóa và chất nhầy, không có sợi đàn hồi. Xét nghiệm vi khuẩn hay gặp nhất là Hemophilus influenza và phế cầu, vi khuẩn gram âm: Pseudomonas aeruginosa, một số vi khuẩn kị khí, vi khuẩn lao. Chụp phổi thấy: hình mờ dạng lưới đi từ rốn đến cơ hoành, hình mờ ở thùy giữa và thùy dưới phổi, hình ảnh “hoa hồng nhỏ” giống như những kén khí chồng lên nhau, hình ảnh mức nước khí. Đo chức năng hô hấp thấy có sự kết hợp cả hai hội chứng hạn chế và tắc nghẽn. &#160; &#160; Tiêu bản tổn thương giãn phế quản. Biến chứng thường gặp Bệnh nhân bị giãn phế quản nhẹ thì các đợt bội nhiễm xảy ra không thường xuyên, bệnh chỉ giới hạn một vùng, không lan ra chủ mô phổi, không bị suy hô hấp. Trái lại ở thể nặng, các đợt nhiễm khuẩn xảy ra thường xuyên, phải sử dụng kháng sinh điều trị, sau nhiều năm tiến triển sẽ xuất hiện suy hô hấp mạn và tâm phế mạn. Biến chứng thường gặp là viêm phổi thùy, phế quản phế viêm, áp-xe phổi, tràn dịch màng phổi, lao phổi, áp-xe não, bệnh xương khớp phì đại do phổi, hay gặp biến chứng ho ra máu, có thể đờm dính máu hoặc nặng hơn là ho ra toàn máu, số lượng nhiều. Phương pháp điều trị&#160;&#160; Điều trị trong những đợt nhiễm khuẩn phế quản, phổi như phế viêm hay áp-xe phổi. Dẫn lưu tư thế là một thủ thuật rất cần thiết, quan trọng và bắt buộc phải làm để tháo mủ ra ngoài, thực hiện 3 lần/ngày, mỗi lần khoảng 10 phút cho bệnh nhân dễ thở. Hướng dẫn bệnh nhân vận động là rất cần thiết để giúp họ có thể khạc đờm ra càng nhiều càng tốt. Sử dụng thuốc kháng sinh điều trị: khi có điều kiện nên cấy đờm và làm kháng sinh đồ để chọn lựa kháng sinh thích hợp. &#160; Điều trị ho ra máu: nhẹ có thể điều trị bằng adrenoxyl, nếu vượt khả năng điều trị nội khoa thì phải phẫu thuật cầm máu. Điều trị ngoại khoa: thể khu trú một bên nên phẫu thuật là tốt nhất. Thể có tổn thương hai bên: mổ cắt một hoặc cắt hai bên. &#160; Phòng bệnh cần điều trị triệt căn các ổ nhiễm khuẩn tai mũi họng bằng kháng sinh. Tiêm vaccin phòng ngừa cảm cúm. Khi bị cảm cúm, nhất là vào mùa thu đông thì phải dùng ngay kháng sinh. Vệ sinh răng miệng và tai mũi họng. Th S. Phạm Thanh Tùng &#160;
medlatec
933
Nguyên nhân nổi hạch ở nách là gì? Hạch ở nách là hiện tượng không còn xa lạ với nhiều người. Thông thường ít khi sờ thấy chúng, nhưng có thể dễ phát hiện hơn khi hạch bị hoạt động quá sức hoặc vị viêm nhiễm, kích thước hạch sẽ to, cứng, nổi hẳn lên. Vậy hạch ở nách là gì? Đâu là nguyên nhân nổi hạch ở nách? Bạn có thể tham khảo những thông tin dưới đây. 1. Hạch ở nách là gì? Hạch là một tổ chức lympho thuộc hệ bạch huyết. Hạch được chia làm 3 loại đó là: Hạch lành tính, hạch ác tính và hạch lao. Bình thường hạch ít sờ thấy, nhưng có thể dễ phát hiện hơn khi hoạt động quá sức hoặc vị viêm nhiễm, lúc này kích thước hạch sẽ to, cứng, nổi hẳn lên. Nếu nguyên nhân gây nổi hạch nách do viêm thì sẽ kèm theo các hiện tượng như đau, sưng, chẳng hạn đau vú, đau người, người uể oải, mệt mỏi. Hạch lành tính có tác dụng sản sinh đề kháng chống lại các nguyên nhân gây bệnh, chúng có thể mất đi mà không cần điều trị hay tác động vào. Hạch ở nách khó sờ, nắn thấy nhưng khi cơ thể có vấn đề về sức khỏe, hạch bắt đầu hoạt động, nếu tác nhân mạnh khiến chúng hoạt động quá sức có thể dẫn đến hiện tượng nổi hạch ở nách, thậm chí người bệnh còn có các hiện tượng đi kèm như đau, sốt, mệt mỏi. Hạch ở nách có thể sờ thấy khi khối chúng nổi lên, có nhiều kích thước tùy tác nhân ảnh hưởng. Hạch ở nách khi sờ thấy có viền, cứng tròn hoặc hơi dài ấn vào có độ di chuyển nhẹ, có cảm giác hơi đau khi ấn vào. Hạch ở nách là một tổ chức lympho thuộc hệ bạch huyết xuất hiện ở nách. 2. Nguyên nhân nổi hạch ở nách Nổi hạch được chia làm 2 nguyên nhân chính đó là: 2.1 Nguyên nhân lành tính – Do chấn thương, nhiễm trùng, chấn thương liên quan tới nách, cánh tay, bàn tay, ngực. – Nổi Nhiễm khuẩn brucellois, bartonella. – Do cấy ghép thêm các vật thể lạ vào cơ thể như silicone. – Do nấm, virut (như virut bạch cầu, thủy đậu, sởi, HIV…) – Nhiễm vi khuẩn lao. – Tác dụng phụ xuất hiện sau tiêm chủng. 2.2 Nguyên nhân nổi hạch ở nách ác tính – Do xuất hiện các khối u tại các hạch bạch huyết hoặc gần các hạch bạch huyết. – Do các bệnh lý liên quan tới bạch cầu – Do khối u Lympho Hodgkin. – Do khối u lympho không hocgin. – Do ung thư da hắc tố (melabnoma) – Do ung thư vú. Hạch ở nách thường do 2 nguyên nhân chính: Nguyên nhân lành tính và nguyên nhân ác tính 3. Có hạch nổi ở nách có nguy hiểm không? Như đã đề cập ở phần trước, có nhóm hạch chính là hạch lành tính, hạch ác tính và hạch lao. Đối với hạch lành tính, chúng được tình thành nhằm mục đích bảo vệ con người khỏi các tác nhân gây bệnh, đa số hạch lành tính đều không ảnh hưởng đến sức khỏe, một số hạch có thể tự biến mất. Đối với hạch ác tính, đây là loại hạch nguy hiểm nhất, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Hạch ác tính có thể bắt nguồn do ung thư, vậy nên nếu không điều trị đúng cách và kịp thời thì bệnh nhân có nguy cơ tử vong cao. 4. Điều trị nổi hạch ở nách như thế nào? Nếu hạch ở nách của bạn không tử khỏi hay biến mất sau một thời gian, người bệnh nên chủ động đi thăm khám sớm để xác định được hạch gây ra bởi nguyên nhân nào để từ đó có thể điều trị trúng đích bệnh.
thucuc
675
Điều trị đúng cách nấm miệng ở trẻ sơ sinh 1. Nguyên nhân và triệu chứng khi trẻ bị nấm miệng 1.1. Nguyên nhân Đây là bệnh gây ra chủ yếu do một loại nấm men có tên Candida. Đây là loại nấm cơ hội, luôn hiện diện trong cơ thể mỗi người, đặc biệt là trẻ nhỏ. Chúng phát triển mạnh mẽ khi trẻ không được vệ sinh tốt hoặc sức đề kháng kém. Nấm cũng có thể lây nhiễm từ mẹ sang con trong lúc sinh hoặc nhiễm thứ phát sau sinh. Nấm phát triển trong khoang miệng nhưng chủ yếu là tập trung trên bề mặt lưỡi của trẻ, do đó còn hay còn được gọi là nấm lưỡi hoặc tưa lưỡi. 1.2. Biểu hiện bệnh nấm miệng ở trẻ sơ sinh Các triệu chứng trẻ sơ sinh bị nấm lưỡi Bé sơ sinh bị nấm lưỡi thường có các triệu chứng như: xuất hiện những mảng trắng trên bề mặt và có một số đường nứt nhỏ, hoặc có thể mọc ở lưỡi, niêm mạc miệng, mép. Khi trẻ vệ sinh răng miệng không tốt, loại nấm này sinh sôi nhanh chóng và gây bệnh, thường bắt đầu là những chấm trắng nhỏ xuất hiện ở phía trên đầu lưỡi. Sau đó lan rộng thành mảng trắng trên mặt lưỡi. Những đám màu trắng ngà mọc trên mặt lưỡi sau đó chuyển màu vàng nâu trên lưỡi hoặc cả vùng niêm mạc họng, thậm chí xuống vùng thanh môn và thanh quản, hiếm hơn có thể xuống sâu trong phổi gây nguy hiểm cho đường hô hấp hoặc qua đường tiêu hóa xuống dạ dày gây tiêu chảy… Nếu tự cạo hoặc bóc ra trẻ sẽ rất đau có thể khiến trẻ bỏ ăn. 2. Điều trị hiệu quả khi trẻ bị nấm miệng   2.1. Lời khuyên từ chuyên gia Một điều quan trọng nữa là sử dụng loại thuốc kháng nấm nào để phù hợp và an toàn cho trẻ thì ba mẹ nên được sự tư vấn từ bác sĩ. Không nên tùy ý mua thuốc trị nấm để bôi lên miệng bé, vì như vậy có thể khiến trẻ dễ bị nhiễm độc và bệnh của bé sẽ lây khỏi hơn. Các vết viêm loét cũng sâu hơn và dễ làm con đau hơn. Nhiều ba mẹ vì quá lạm dụng nước muối sinh lý, dùng bông gạc thấm nước muối sinh lý rồi vừa lau vừa cạo các mảng trắng khiến lưỡi của trẻ bị tổn thương. Hay việc sử dụng mật ong để đánh tưa lưỡi cho trẻ, nếu lạm dụng cũng có thể gây bỏng lưỡi vì mật ong có tính nóng và độc tính cao nên có thể gây tổn thương lưỡi của trẻ. 2.2. Biện pháp điều trị bệnh nấm miệng ở trẻ sơ sinh 2.1 Phương pháp đánh tưa lưỡi điều trị nấm miệng ở trẻ sơ sinh Một trong nhưng biện pháp hữu hiệu được sử dụng là đánh tưa miệng trẻ. Phương pháp này đã hỗ trợ cải thiện rất nhiều trường hợp trẻ sơ sinh bị nấm miệng. Lưu ý, việc đánh tưa miệng trẻ sẽ tạo sự kích thích. Điều này dễ khiến trẻ bị nôn trớ. Do đó, ta nên thực hiện thao tác khi trẻ đang đói hoặc trước mỗi bữa ăn. – Trước tiên cần vệ sinh tay mẹ thật sạch sẽ, sau đó lấy miếng gạc  miệng quấn quanh ngón tay (ngón tay để đánh tưa lưỡi phải có kích cỡ phù hợp độ rộng của miệng bé) và nhúng trong nước sôi để nguội để làm mềm miếng gạc miệng nhằm tránh cọ xát mạnh làm đau bé. – Dùng miếng gạc thấm thuốc chống nấm (loại thuốc nào nên nên được sự tư vấn từ bác sĩ, hiện nay thuốc chống nấm hường được sử dụng như là Nystatin hay Miconazole với liều lượng vừa đủ theo lứa tuổi của trẻ). Nếu nấm miệng xuất hiện ở nhiều nơi, nên đánh tưa theo thứ tự từ hai bên má, vùng khác trong vòm miệng và lưỡi sau cùng, từ ngoài vào trong để giảm thiểu nguy cơ nôn chớ của trẻ. 2.2 Phương pháp điều trị bằng thuốc Đối với đa số trẻ em bị nấm miệng, chỉ cần dùng thuốc điều trị tại chỗ là có thể điều trị thành công. Tuy nhiên, một số hiếm trường hợp phải dùng thuốc uống tác dụng toàn thân. Ví dụ, những trường hợp không đáp ứng thuốc kháng nấm bôi tại chỗ. Hay đối với những bé bị suy giảm hệ miễn dịch. Thường dùng thuốc uống là Nystatin dạng viên. Mặc dù một số trẻ bị nấm miệng được điều trị đúng thuốc, đủ thời gian, nhưng sau đó hay bị tái phát, hay kéo dài là do bị tái nhiễm từ các dụng cụ sinh hoạt có nhiễm nấm Candida chưa được làm sạch hoặc từ  các  vật dụng có nhiễm nấm như núm vú giả, bàn chải, đồ chơi. Trẻ còn bú mẹ bị tái nhiễm có thể do núm vú mẹ mang nấm Candida (núm vú mẹ đau, rát, bỏng, ngứa hay xuất hiện ban màu hồng…), khi đó nên bôi thuốc chống nấm lên núm vú của mẹ. 3. Biện pháp phòng ngừa Cách phòng ngừa nấm miệng cho bé Việc đề phòng bệnh bệnh nấm miệng với trẻ, ba mẹ cần lưu ý: – Khi cho trẻ ăn xong phải vệ sinh khoang miệng và lưỡi của trẻ đúng cách. Dùng nước lọc để cho trẻ uống cho sạch khoang miệng và lưỡi ngay sau khi ăn. Ta có thể dùng dung dịch nước muối sinh lý 0,9% để súc miệng cho trẻ. Nên vệ sinh lau lưỡi cho trẻ hàng ngày bằng nước muối sinh lý. Dùng gạc sạch thấm nước muối sinh lý lau lưỡi cho trẻ ngày 2 lần. – Khi thấy trẻ sơ sinh bị nấm miệng mà mẹ đã vệ sinh đúng cách nhưng không thấy đỡ, hãy cho con đi thăm khám với bác sĩ để có biện pháp điều trị tốt nhất. Tuyệt đối không tùy tiện cho con uống kháng sinh. Đồng thời, không rắc bất cứ các loại thuốc nào trên lưỡi của bé tránh gây viêm, loét lưỡi trẻ. – Việc sử dụng mật ong để rơ lưỡi cho trẻ rất tốt. Thế nhưng khi làm xong phải cho trẻ uống nước lọc, tráng miệng. Điều này để khỏi lưu lại chất đường trong miệng bé. Và lưu ý chỉ sử dụng một lượng mật ong rất nhỏ tránh gây bỏng rát lưỡi trẻ.
thucuc
1,083
Chị em nên ăn gì để cải thiện tình trạng rối loạn nội tiết Nội tiết tố là hormone quan trọng nhất với tất cả chị em phụ nữ. Nó được xem như là chìa khóa vàng trong việc bảo vệ sức khỏe và duy trì nét thanh xuân của người phụ nữ. Tuy nhiên, hiện nay không ít chị em đang gặp phải tình trạng rối loạn nội tiết tố nữ. Vậy trong trường hợp này, chị em nên ăn gì để cân bằng hormone nội tiết tố nữ một cách an toàn nhất? 1. Khái niệm tình trạng rối loạn nội tiết tố nữ là gì? Đây là tình trạng các nồng độ các hormone nội tiết tố quá ít hoặc quá nhiều, ảnh hưởng trực tiếp tới tâm lý và sức khỏe của chị em phụ nữ. Trên thực tế, vai trò của nội tiết tố là để cân bằng sự trao đổi chất và các chức năng sinh lý trong cơ thể của chị em phụ nữ. Vì vậy, để chủ động sức khỏe của bản thân, cũng như kiểm soát nồng độ hormone nội tiết tố thì chị em nên thiết kế một chế độ ăn uống hợp lý.  Rối loạn nội tiết tố là tình trạng hormone quá nhiều hoặc quá ít Bởi lẽ chế độ dinh dưỡng đóng vai trò vô cùng quan trọng, góp phần phòng ngừa và cải thiện tình trạng rối loạn nội tiết tố nữ. Khi gặp phải tình trạng này, ngoài việc tuân thủ nghiêm túc những chỉ dẫn điều trị của bác sĩ, các bạn nên chủ động thay đổi chế độ dinh dưỡng hàng ngày của mình một cách hợp lý.  2. Phụ nữ nên ăn gì để khắc phục tình trạng rối loạn này Nếu thường xuyên ăn uống không hợp lý, chị em sẽ rất dễ mắc phải những vấn đề ảnh hưởng tới sức khỏe sinh sản. Do đó, để cải thiện chứng rối loạn nội tiết tố nữ, chị em nên bổ sung những loại thực phẩm sau đây vào khẩu phần ăn hàng ngày: 2.1. Đậu nành và các thực phẩm được chế biến từ đậu nành Thực phẩm quan trọng nhất phải có trong thực đơn điều chỉnh hormone nội tiết tố của chị em là đậu nành và các loại thực phẩm được chế biến từ đậu nành. Về cơ bản, đậu nành không chỉ tốt cho sức khỏe của chị em mà còn giúp nâng cao khả năng sinh sản của nữ giới. Do đó, việc bổ sung đậu nành vào thực đơn hàng ngày sẽ cung cấp hàm lượng estrogen đáng kể, hỗ trợ quá trình sản xuất nội tiết. Bên cạnh đó, các chất trong đậu nành như isoflavone còn có tác dụng làm tăng nồng độ hormone. Đồng thời còn giúp chống lão hóa, ngăn ngừa ung thư vú và u xơ tử cung. Vì vậy, những chị em bị rối loạn nội tiết đều có thể ăn đậu phụ, uống sữa đậu nành, và dùng giá đỗ thường xuyên. Tuy nhiên nếu như chị em bị tiểu đường thì không nên thêm đường vào sữa đậu nành. Bởi vì đường cũng là nguyên nhân thúc đẩy sự rối loạn hormone nội tiết tố xảy ra. 2.2. Súp lơ xanh giúp khắc phục rối loạn nội tiết tố  Súp lơ xanh là loại thực phẩm rất tốt để loại bỏ lượng estrogen độc hại Súp lơ xanh là loại thực phẩm cực kỳ tốt cho sức khỏe. Bởi lẽ trong súp lơ xanh chứa hàm lượng đáng kể DIM. Đây là chất giúp hỗ trợ loại bỏ lượng estrogen độc hại tới từ những loại thực phẩm bị nhiễm độc, những chất có trong thực phẩm đóng hộp, thuốc bảo vệ thực vật… Nhờ có chất DIM mà chị em có thể phòng ngừa căng thẳng, trầm cảm và làm tăng cảm giác thèm ăn. Bên cạnh đó, súp lơ xanh cũng là thực phẩm mang lại giá trị dinh dưỡng cao, bao gồm các loại khoáng chất và vitamin thiết yếu như sắt, kẽm, canxi, folate hỗ trợ hoạt động của hệ thần kinh. Do đó, chị em có thể chế biến súp lơ xanh thành nhiều món ăn như súp lơ hấp, súp lơ xào thịt bò, xào rau củ quả, hoặc kết hợp với các loại rau củ quả khác để hầm canh… 2.3. Cá hồi Các chuyên gia dinh dưỡng đã khẳng định cá hồi mang đến nhiều lợi ích cho sức khỏe của mọi người, nhất là với những chị em bị rối loạn nội tiết tố. Nhờ chứa hàm lượng Omega-3 và acid amino đáng kể mà việc bổ sung cá hồi sẽ giúp tối ưu hóa hormone và tăng cường protein cho cơ thể. Ngoài ra, cá hồi còn cung cấp cho cơ thể một lượng cortisol thiết yếu, tham gia vào hoạt động thúc đẩy estrogen và testosterone trong cơ thể. Bên cạnh đó, cá hồi còn là loại thực phẩm giúp chị em tăng cường sức đề kháng tại bộ phận sinh sản, nhất là đối với buồng trứng nhờ thành phần omega-3. Bởi lẽ đây được xem như một hoạt chất kháng viêm tự nhiên giúp chị em phòng ngừa nguy cơ viêm nhiễm phụ khoa và những bệnh liên quan đến sinh sản ở nữ giới. 2.4. Các loại hạt là cách giải quyết rối loạn nội tiết tố nữ Một chế độ dinh dưỡng giàu chất đạm thực vật được đánh giá là rất cần thiết cho hoạt động nội tiết tố nữ. Đặc biệt là những loại hạt như hạt điều, hạt đậu phộng, hạt hướng dương,… Bởi lẽ chúng rất tốt phụ nữ bị rối loạn hormone. Tuy nhiên, bạn phải lưu ý là nên ăn các loại hạt này với thật nhiều nước. Bởi lẽ khi được sấy khô, các loại hạt có thể gây mất nước. Trong số đó, hạnh nhân là loại hạt được đánh giá rất tốt cho chị em phụ nữ nhờ chứa hàm lượng adiponectin dồi dào. Đây là loại hợp chất làm giảm hàm lượng androgen và insulin trong cơ thể. Vì vậy, nếu đang có dấu hiệu rối loạn hormone nội tiết tố, chị em nên bổ sung thêm các loại hạt hạnh nhân vào khẩu phần ăn hằng ngày. 2.5. Khoai lang Ăn khoai lang giúp cân bằng nội tiết tố nữ và làm chậm quá trình lão hóa Ăn khoai lang không chỉ giúp nữ giới giảm cân mà còn giúp tăng cường chức năng hoạt động của tuyến giáp. Theo nhiều nghiên cứu khoa học, khoai lang là loại thực phẩm giàu vitamin B6, cùng với acid amin giúp giảm bớt sự căng thẳng, mệt mỏi. Bên cạnh đó, khoai lang còn cân bằng nội tiết tố nữ và làm chậm quá trình lão hóa. Ngoài ra, khoai lang cũng là thực phẩm rất tốt cho tim mạch. Vì vậy, chị em có thể chế biến loại thực phẩm này thành nhiều cách khác nhau như hấp, nướng, luộc, hoặc nấu chung với các loại rau củ thành canh hầm… 2.6. Rong biển Rong biển là một trong những loại thực phẩm rất tốt cho chị em phụ nữ. Trên thực tế, rong biển là cung cấp các loại vitamin, khoáng chất và chất xơ lớn nhất trong số những loại rau. Hơn nữa, rong biển rất giàu vitamin B, một chất vô cùng quan trọng trong việc sản xuất và duy trì nội tiết tố trong cơ thể. 2.7. Tỏi Các chuyên gia về nội tiết tố đã khẳng định các thành phần có trong tỏi có thể hỗ trợ rất tốt cho hormone nội tiết của chị em. Đặc biệt là thành phần chống viêm, chống ung thư từ tỏi sẽ giúp chị em phòng tránh được các bệnh như viêm nhiễm vùng kín, ung thư cổ tử cung… Tóm lại, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò vô cùng quan trọng để cải thiện tình trạng rối loạn hormone nội tiết tố. Chị em hãy đến gặp bác sĩ để được tư vấn chế độ dinh dưỡng thật khoa học và lành mạnh kết hợp với việc tập luyện thể thao điều độ để có sức khỏe tốt nhé.
thucuc
1,391
Dinh dưỡng cho người cao tuổi Ở người cao tuổi (kể cả nam và nữ) khả năng nhai nghiền thức ăn và chức năng tiêu hoá đều giảm. Vì vậy, mỗi bữa nên ăn ít và ăn nhiều bữa trong ngày. Mặt khác, cần đa dạng hoá món ăn để cơ thể có đủ nguồn dinh dưỡng đồng thời dễ tiêu hoá, hấp thụ. Thức ăn mặn, nhạt vừa phải, không nóng quá, không lạnh quá và không nhiều dầu mỡ. Nên ăn nhiều gạo lứt, rau xanh để tăng lượng vitamin, muối khoáng và duy trì chức năng vị giác ở lưỡi, kích thích nhu động ruột, giúp đại tiện dễ dàng. Đối với phụ nữ lớn tuổi, chế độ ăn uống hằng ngày cần lưu ý những điều sau đây: Hạn chế hấp thụ thức ăn nhiều năng lượng Tuổi càng cao thì nguồn năng lượng cần thiết đối với cơ thể càng giảm dần. Năng lượng cần thiết mỗi ngày của phụ nữ cao tuổi thấp hơn so với phụ nữ độ tuổi trung niên bởi hoạt động thể lực và tỷ lệ trao đổi chất ở lứa tuổi này đều giảm. Ảnh minh họa Nếu hấp thu quá nhiều năng lượng, dẫn đến béo phì. Ngược lại, hấp thu quá ít năng lượng sẽ bị gầy yếu, sức đề kháng của cơ thể sẽ giảm sút. Ăn chay như thế nào Phụ nữ cao tuổi do quá trình trao đổi chất chậm, chức năng hấp thu dinh dưỡng kém, nên thường thích ăn các loại thức ăn thanh đạm, dễ tiêu hoá. Không ai có thể phủ nhận chế độ ăn chay có nhiều ưu điểm như: Làm giảm mỡ trong máu, phòng ngừa bệnh cao huyết áp, bệnh tim mạch, giảm tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường, béo phì và viêm túi mật... Ngoài ra, rau xanh và hoa quả trong chế độ ăn chay chứa một lượng vitamin và muối khoáng phong phú, có thể điều tiết chức năng trao đổi chất, tăng nguồn dinh dưỡng cho cơ thể. Nhưng nếu ăn chay trong thời gian dài sẽ không có lợi cho sức khỏe. Nhiều nghiên cứu cho thấy, cơ thể người lớn tuổi vẫn cần một lượng protein nhất định. Trong các món ăn chay, ngoài đậu nành là thức ăn chứa hàm lượng protein chất lượng cao còn chất lượng các protein trong một số thức ăn chay khác không thể cao bằng protein động vật. Do đó, ăn chay trong thời gian dài sẽ dẫn đến thiếu hụt protein chất lượng cao, dẫn đến khả năng đề kháng của cơ thể giảm. Bởi vậy, ngoài protein của đậu nành ra, trong chế độ ăn uống hằng ngày, phụ nữ lớn tuổi cần chú ý bổ sung thêm nguồn protein từ động vật như sữa bò, cá tươi, thịt nạc... Ăn nhiều chất xơ để tránh táo bón Những phát hiện gần đây cho thấy, thức ăn nhiều chất xơ không những giúp phòng ngừa táo bón ở người lớn tuổi mà còn có thể làm giảm cholesterol trong máu, có tác dụng phòng chống xơ cứng động mạch, phòng ung thư kết tràng. Do đó, phụ nữ cao tuổi cần ăn thức ăn nhiều chất xơ như rau xanh, hoa quả và gạo lứt. Những thức ăn này không những có nhiều chất xơ mà còn giữ được phôi mầm (vitamin B1 khá phong phú), giúp tiết dịch tiêu hoá và ăn ngon miệng. Ăn ít thực phẩm tinh chế Nếu ăn quá nhiều thực phẩm tinh chế sẽ làm mất đi phần lớn chất kẽm. Hơn nữa, những thực phẩm gia công quá kỹ, quá sạch, sẽ làm mất nhiều vitamin B1 và chất xơ. Do đó, phụ nữ cao tuổi nên ăn hỗn hợp nhiều loại thức ăn khác nhau
medlatec
628
Công dụng thuốc Cotrimnicpharma Cotrimnicpharma là thuốc có chứa thành phần chính là hỗn hợp hoạt chất Trimethoprim và Sulfamethoxazol. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu về công dụng và một số lưu ý khi sử dụng loại thuốc Cotrimnicpharma. 1. Cotrimnicpharma là thuốc gì? Cotrimnicpharma là thuốc có chứa thành phần chính gồm hoạt chất 160mg Trimethoprim và 800mg Sulfamethoxazol. Trong đó:Trimethoprim là thuốc có tác dụng kìm khuẩn với vai trò ức chế enzym dihydrofolate - reductase của vi khuẩn. Trimethoprim chống lại tác nhân gây nhiễm khuẩn ở đường tiết niệu như E.coli, Klebsiella, Proteus, Enterobacter, Streptococcus faecalis...Sulfamethoxazole là một sulfamid có khả năng phối hợp với trimethoprim theo tỉ lệ 1:5 giúp tạo tác dụng hiệp đồng tăng cường làm tăng hiệu quả điều trị và giảm kháng thuốc. Sulfamethoxazol có cấu trúc tương tự như acid para aminobenzoic (PABA) và thông qua việc cạnh tranh với PABA nhờ có ái lực cao với dihydropteroat synthetase để ức chế giai đoạn I của quá trình tổng hợp acid folic của vi khuẩn. 2. Tác dụng của thuốc Cotrimnicpharma Thuốc Cotrimnicpharma được sử dụng trong các trường hợp sau:Điều trị phổ rộng các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram (-) và Gram (+) gây ra. Đặc biệt trong các trường hợp nhiễm lậu cầu, nhiễm trùng đường tiểu cấp không có biến chứng và bệnh nhân bị viêm phổi do Pneumocystis carinii.Nhiễm khuẩn gây ra do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với sulfamethoxazole và trimethoprim. Các trường hợp nhiễm khuẩn đường hô hấp như đợt cấp viêm phế quản mạn. 3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Cotrimnicpharma Thuốc được sử dụng bằng đường uống với liều lượng khác nhau phụ thuộc và tình trạng của bệnh:Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Uống mỗi lần 1-2 viên 480mg * 2 lần/ngày, kéo dài trong 10 ngày.Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Uống mỗi lần 1-2 viên 480mg* 2-3 lần/ngày, kéo dài trong 10 ngày. Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa như bệnh lỵ trực khuẩn: Uống mỗi lần 1-2 viên 480mg* 2 lần/ngày , kéo dài trong 5 ngày. 4. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Cotrimnicpharma Khi sử dụng thuốc Cotrimnicpharma cho phụ nữ mang thai có thể gây tác dụng xấu như sảy thai, dị tật thai nhi, quái thai trong bất cứ giai đoạn phát triển nào của thai kỳ. Do đó không nên dùng loại thuốc này cho bà mẹ mang thai. Trong trường hợp cần thiết cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.Một số tác dụng phụ hiếm gặp khi sử dụng thuốc bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng ngoài da, viêm miệng, hồng ban đa dạng, ù tai, hội chứng Stevens – Johnson, Lyell, giảm bạch cầu trung tính và tiểu cầu.Thuốc có thể gây ra phản ứng tương tác khi sử dụng cùng lúc với các thuốc sau: thuốc lợi tiểu nhóm thiazid, warfarin, methotrexate, phenytoin, thuốc hạ đường huyết, pyrimethamin,indomethacin, cyclosporin.Trên đây là những công dụng của thuốc Cotrimnicpharma, việc hiểu rõ về thành phần, cơ chế hoạt động sẽ giúp quá trình dùng thuốc được hiệu quả hơn. Nếu có thêm bất cứ thắc mắc gì người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ kê đơn nhằm có chỉ định phù hợp.
vinmec
544
Các rối loạn nhịp tim thường gặp và cách nhận biết Rối loạn nhịp tim là nguyên nhân của 80% ca đột tử hiện nay. Bệnh tồn tại dưới rất nhiều dạng khác nhau và gây những ảnh hưởng đến không giống nhau đến người bệnh. Bài viết sau đây sẽ chia sẻ các rối loạn nhịp tim thường gặp và cách nhận biết.  1. Rối loạn nhịp tim là gì và gồm những dạng nào? Bình thường trong mỗi một chu kỳ co bóp của tim, xung động điện sẽ lan toả ra tâm nhĩ trước làm tâm nhĩ co lại, khiến máu đi từ tâm nhĩ xuống tâm thất. Sau đó xung động điện đi tới tâm thất theo một hệ thống dẫn truyền. Lúc này 2 tâm thất co bóp cùng một lúc. Tâm thất phải co đẩy máu lên phổi. Tâm thất trái co đẩy máu đến các cơ quan trong cơ thể. Khi tim co bóp đều đặn, máu sẽ được đưa nhịp nhàng đến khắp các cơ quan. Quả tim bình thường dao động từ 60 – 100 nhịp/phút. Tuy nhiên khi qua trình điện học xảy ra rối loạn, chỉ số này có thể tăng hoặc giảm bất thường, dưới 60 nhịp/phút hoặc trên 100 nhịp/phút và được gọi là rối loạn nhịp tim. Dựa vào vị trí phát nhịp bất thường, tần số tim ghi nhận được, nguyên nhân và đặc điểm của nhịp tim, rối loạn nhịp tim được phân loại thành rất nhiều dạng khác nhau như nhanh trên thất, nhịp nhanh xoang, ngoại tâm thu, rung nhĩ,… Rối loạn nhịp tim là tình trạng tim đập dưới 60 nhịp/phút hoặc trên 100 nhịp/phút, được chia làm nhiều loại khác nhau 2. Các rối loạn nhịp tim thường gặp và các dấu hiệu nhận biết 2.1 Nhịp nhanh xoang Nhịp nhanh xoang là loại nhịp tim nhanh xảy ra do các nút xoang bị kích thích. Tần số tim khi mắc bệnh này thường từ 100 lần/phút trở lên và có thể lên tới 140 lần/phút ở người trưởng thành.  Ở trẻ sơ sinh, nhịp nhanh xoang thậm chí có thể vượt quá 200 lần/phút. Nhịp nhanh xoang thường xảy ra khi gắng sức hay khi thay đổi tư thế. Các triệu chứng nhịp nhanh xoang gồm: – Hồi hộp đánh trống ngực – Khó thở – Đau nặng ngực – Run tay – Hoa mắt, choáng váng 2.2 Rung nhĩ – Một trong các rối loạn nhịp tim thường gặp khiến quá trình bơm máu bất thường Trong rung nhĩ, xung động điện hình thành rất nhanh, thậm chí có thể lên tới > 400 lần/phút và không đều. Lúc này hai buồng tâm nhĩ không còn co bóp nhịp nhàng mà “rung lên” vì thế quá trình bơm máu kém hiệu quả. Nếu tất cả những xung động này đều được truyền xuống tâm thất thì sẽ gây hiện tượng tương tự ở thất, làm cho máu không được bơm ra khỏi tim. Điều này có thể gây tụt huyết áp đột ngột thậm chí nguy hiểm đến tính mạng.  Người bị rung nhĩ có thể không xuất hiện bất cứ triệu chứng gì, một số khác lại thấy các triệu chứng khó chịu như: – Cảm giác đánh trống ngực – Khó thở – Hụt hơi – Choáng váng – Vã mồ hôi – Đau ngực Rung nhĩ không được điều trị khiến tim thường xuyên phải đập rất nhanh, làm tim giãn ra và tống máu không hiệu quả, gây ra suy tim. Điều này có thể gây khó thở, cảm giác mệt mỏi cho bệnh nhân, làm giảm khả năng hoạt động thể lực và gây phù. Rung nhĩ là một trong các rối loạn nhịp tim phức tạp. 2.3 Nhịp nhanh thất Nhịp nhanh thất là rối loạn nhịp tim nhanh có vị trí xuất phát từ tâm thất, từ chỗ phân nhánh của bó His trở xuống. Nhịp nhanh thất thường có tần số tim dao động từ 100 – 200 chu kỳ/phút. Nếu tần số tim từ 250 đến 300 chu kỳ/phút là cuồng thất. Bệnh có thể không biểu hiện triệu chứng hoặc biểu hiện các triệu chứng rất nặng như: – Đánh trống ngực – Tức nặng và chèn ép ở ngực, đau thắt ngực – Tụt huyết áp – Rối loạn huyết động và tử vong Các triệu chứng thường là khởi phát và kết thúc không đột ngột như cơn nhịp nhanh trên thất. 2.4 Rung thất – Một trong các rối loạn nhịp tim thường gặp và nguy hiểm nhất Rung thất là tình trạng tim đập nhanh một cách bất thường, xung điện rối loạn. Điều này khiến cơ tim ở tâm thất rung lên, làm tần số tim cao hơn bình thường nhiều lần và không bơm máu được ra động mạch như co bóp thông thường. Rung thất khiến máu không được bơm đủ đến các cơ quan trong cơ thể, bệnh nhân có thể nhanh chóng rối loạn và dẫn tới tử vong. Đây là một cấp cứu y tế nguy hiểm bởi bệnh tiến triển nhanh và có thể gây tử vong nếu không được xử trí kịp thời. Người bệnh thường xuất hiện một vài triệu chứng khoảng 1 giờ trước khi cơn rung thất xảy ra:  – Chóng mặt – Buồn nôn – Đau ngực – Khó thở hoặc thở nông Các triệu chứng trong cơn rung thất gồm: – Mất dần ý thức – Ngất xỉu – Mất mạch – Ngừng thở 2.5 Block nhánh phải Block nhánh phải là tình trạng xảy ra khi các xung điện truyền qua buồng tim bên phải bị chậm hơn buồng tim bên trái. Điều này khiến hai bên tim không co bóp đồng thời. Thường tâm thất phải sẽ co bóp muộn hơn bình thường. Block nhánh phải gồm block nhánh phải hoàn toàn và block nhánh phải không hoàn toàn. Trong đó, block nhánh phải không hoàn toàn là thể nhẹ hơn. Bệnh này không phải lúc nào cũng có triệu chứng, ngay cả những người mắc block nhánh phải trong nhiều năm. Người bệnh thường chỉ tình cờ phát hiện bệnh khi đo điện tâm đồ lúc thăm khám bệnh khác. Một số dấu hiệu có thể cảnh báo block nhánh phải là:  – Hồi hộp, đánh trống ngực – Đau ngực, nặng ngực – Khó thở, mệt mỏi – Chóng mặt Các triệu chứng của block nhánh phải hoàn toàn thường rõ rệt hơn block nhánh phải không hoàn toàn. Nhịp tim thậm chí có thể xuống dưới 40 nhịp/phút khiến người bệnh bị choáng ngất, ngưng tim tạm thời. Block nhánh phải hoàn toàn là rối loạn nhịp nguy hiểm. 2.6 Ngoại tâm thu Đây là loại rối loạn nhịp tim thường gặp nhất, có thể xảy ra trên cả những người có hoặc không có bệnh tim.  Thực tế trên những người khỏe mạnh, ngoại tâm thu thường không có gì nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân có cấu trúc tim bất thường, ngoại tâm thu thất có khả năng làm tăng nguy cơ đột tử.  Những trường hợp rất nhẹ, ngoại tâm thu ít, thưa, hầu như không ảnh hưởng gì đến sức khỏe, khi khám thường không có bệnh tim gì khác.  Những trường hợp nặng, ngoại tâm thu xuất hiện dày, kèm theo các triệu chứng: – Khó thở – Mệt mỏi – Đánh trống ngực 2.7 Rối loạn thần kinh tim Đây là tình trạng thần kinh thực vật bị rối loạn nhưng thường lành tính, không gây nguy hiểm đến tính mạng. Các triệu chứng của bệnh gồm: – Tim đập nhanh hoặc chậm – Người bệnh dễ hồi hộp, choáng váng, chóng mặt, ngất – Loạn nhịp tim – Tăng huyết áp – Mệt mỏi – Đau tức hoặc đau nhói  ở vùng tim hoặc vùng ngực Tuy không gây tổn thương thực thể trên tim nhưng tình trạng rối loạn trong thời gian dài có thể dẫn đến nhiều hệ lụy, làm suy giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh. Như vậy, chúng ta vừa tìm hiểu về các rối loạn nhịp thường gặp và cách nhận biết, phân biệt. Tuy nhiên, các kiến thức này chỉ mang tính tham khảo, không thể thay thế các chẩn đoán và điều trị y khoa. Khi có các triệu chứng bất thường về nhịp tim, đừng quên thăm khám sớm chuyên khoa Tim mạch để được chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
thucuc
1,433
Cơ chế nhồi máu não và cách phòng ngừa Cơ chế nhồi máu não là làm giảm lưu lượng tuần hoàn tới một vùng não do hẹp, tắc mạch máu não hay do hạ huyết áp. 1. Cơ chế nhồi máu não Cơ chế nhồi máu não là một quá trình bệnh lý gây suy giảm lưu thông tuần hoàn tới một vùng của não như hẹp, tắc nghẽn mạch máu não hoặc bị hạ huyết áp. Thiếu máu não là tình trạng một phần não bị thiếu cung cấp máu. Nếu sự thiếu cung cấp máu không được cải thiện hoặc kéo dài thì phần não kia sẽ bị chết vì thiếu hụt oxy và glucose. Nhồi máu não là một quá trình bệnh lý gây suy giảm lưu thông tuần hoàn tới một vùng của não. Vùng não bị tổn thương vì thiếu hụt nguồn cung cấp máu cục bộ được gọi là nhồi máu não. Nhồi máu não chiếm tỷ lệ khoảng 80% đột quỵ não. 20% còn lại là xuất huyết não và máu dưới màng cứng. Tỷ lệ tử vong hàng năm của nhồi máu não tương đối cao, khoảng 130/100.000 người/năm. 2. Triệu chứng nhồi máu não Triệu chứng của nhồi máu não đa dạng và tuỳ thuộc vùng mạch máu não bị tắc. Các triệu chứng hay gặp và cần được phát hiện sớm để gọi cấp cứu hay chuyển bệnh nhân đến bệnh viện gần nhất mới có khả năng điều trị đặc hiệu nhồi máu não hay dùng thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch đối với các triệu chứng này 2.1. Liệt mặt Thông thường bệnh nhân bị liệt nửa dưới của một bên mặt. Biểu hiện là miệng lệch qua một bên hoặc nhân trung bị lệch sang một bên. Ngoài ra, khi ăn uống, thức ăn hoặc đồ uống sẽ đổ qua bên liệt do miệng không đóng kín. Giọng nói sẽ rất khó nghe nếu môi không khép chặt. Liệt mặt hiếm gặp là liệt toàn bộ nửa mặt hoặc có trường hợp liệt nửa trên của một bên mặt với mắt đóng không chặt. Thường nguyên nhân liệt hoàn toàn một bên mặt với biểu hiện mắt đóng không kín là liệt Bell hay một tình trạng viêm thần kinh sọ số 7 (không phải là đột quỵ). 2.2. Yếu hay liệt một tay hay nửa mặt Bệnh nhân có thể chỉ biểu hiện yếu ớt với bàn tay không giữ được lâu khi giơ tay ra trước nhưng có khi liệt toàn thân với biểu hiện không cử động. 2.3. Nói khó Biểu hiện nhiều dạng, có thể là dạng bệnh nhân nghe thấy y lệnh của bác sĩ nhưng không diễn đạt thành lời đầy đủ hay không diễn đạt được (rối loạn ngôn ngữ diễn đạt). Ngoài ra, bệnh nhân thường không hiểu y lệnh của bác sĩ (rối loạn ngôn ngữ cảm nhận). Bệnh nhân có thể hiểu và nói được nhưng giọng nói khó nghe, nói giọng mũi (rối loạn phát âm). 3. Biến chứng nhồi máu não 3.1. Cơ chế nhồi máu não gây bại liệt Người từng trải qua bệnh nhồi máu não sẽ gặp các biến chứng làm hạn chế vận động. Chẳng hạn như liệt nửa người, tê chân, tay… Điều này dẫn tới người bệnh không tự chủ được việc vệ sinh cá nhân và ăn uống hằng ngày. Việc nằm lâu một chỗ sẽ gây ra những biến chứng như viêm đường tiêu hoá, loét dạ dày và ảnh hưởng đến hệ hô hấp. Do đó, người nhà cần hết sức chú ý khi chăm người bệnh nhồi máu não. Thường xuyên vệ sinh cá nhân, thực hiện những bài vận động nhẹ… giúp người bệnh hồi phục nhanh chóng. Người từng trải qua bệnh nhồi máu não sẽ gặp các biến chứng làm hạn chế vận động. 3.2. Rối loạn ngôn ngữ Không chỉ hạn chế vận động, khả năng ngôn ngữ của người từng trải qua cơn nhồi máu não cũng chịu ảnh hưởng khá lớn. Đây là một di chứng nhồi máu não hay gặp. Cụ thể, người bệnh sẽ nói ngọng hoặc là nói được rất ít từ hoặc nặng hơn nữa là không nói được. Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng trên là bởi vùng não đảm nhiệm chức năng ngôn ngữ đã bị tổn thương nặng mà không được can thiệp chữa trị kịp thời. 3.3. Cơ chế nhồi máu não gây suy giảm trí nhớ Ngoài ra, người bị nhồi máu não cũng có khả năng giảm trí nhớ hoặc thậm chí là giảm trí nhớ. Rất nhiều trường hợp trong số họ phải tốn nhiều thời gian mới có thể hồi phục. Tuy nhiên, người bệnh khó có thể hoàn toàn quay lại với các công việc đòi hỏi trí óc tỉnh táo và với mức độ khó cao hơn trước đây. 3.4. Cơ chế nhồi máu não làm mắt nhìn mờ Khi xảy ra nhồi máu não, nhiều người có biểu hiện nhìn mờ một bên hoặc cả hai bên mắt. Đây được xem là tình trạng rối loạn chức năng thị giác sau tai biến. 3.5. Cơ chế nhồi máu não gây rối loạn đại tiện Người bệnh nhồi máu não cũng có thể gặp phải hiện tượng đại, tiểu tiện không tự chủ. Nếu không được vệ sinh sạch và đúng cách thì hoàn toàn có thể dẫn tới hiện tượng viêm đường tiết niệu. 4. Điều trị nhồi máu não bằng phương pháp nào? 4.1. Tiêm thuốc tiêu sợi huyết Tiêm thuốc tiêu sợi huyết được tiến hành bằng cách đưa ống thông theo đường tĩnh mạch tới vị trí huyết khối. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, tiêu sợi huyết trong động mạch có thể cải thiện tỷ lệ phục hồi lâm sàng của đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính. – Thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch: Chỉ định khi bệnh nhân đến sớm trong vòng < 4,5 giờ kể từ khi khởi phát. Loại thuốc được sử dụng phổ biến nhất là alteplase (rtPA). – Tiêu sợi huyết động mạch: < 6 giờ đối với hệ động mạch cảnh trong và < 12 giờ đối với hệ nền. Thuốc được tiêm trước, trong và sau khi cục máu đông hình thành thông qua một ống thông siêu nhỏ được luồn qua cục máu đông. 4.2. Lấy huyết khối cơ học Dụng cụ đặc biệt được sử dụng để kéo cục máu đông ra khỏi cơ thể, giúp thiết lập lại lưu lượng máu. Các loại công cụ được sử dụng bao gồm: – Hệ thống lấy huyết khối: Penumbra – Thiết bị lấy huyết khối: Merci – Dụng cụ tái thông dòng máu và lấy huyết khối: Solitaire Điều cốt lõi là điều trị nguyên nhân gây bệnh để tránh tái phát. Thông thường, nguyên nhân chính là các bệnh lý tim mạch như hẹp – hở van tim. Các bệnh lý cần sử dụng thuốc kháng đông, làm giảm nguy cơ nhồi máu não nhưng sẽ gây tăng nguy cơ xuất huyết não. Các phương pháp điều trị nhồi máu não cần thực hiện dưới sự chỉ định của bác sĩ. 5. Phòng bệnh nhồi máu não sớm Cách tốt nhất để phòng ngừa căn bệnh này là phát hiện sớm và điều trị tích cực cơ chế nhồi máu não như cao huyết áp, đái tháo đường, rối loạn nhịp tim, bệnh lý van tim… – Cần thực hiện chế độ ăn uống khoa học, lành mạnh. Tăng cường thực phẩm giàu chất xơ, giảm ăn mặn và thực phẩm giàu cholesterol. Hạn chế uống rượu bia, chống thừa cân, béo phì… – Tập thể dục hàng ngày, tránh căng thẳng, lo âu về thể chất và tinh thần. – Bỏ thuốc lá, thuốc lào… giúp bạn phòng ngừa nhồi máu não hiệu quả. – Uống thuốc ngăn ngừa hình thành mảng xơ vữa. Thuốc giảm cholesterol, thuốc hạ huyết áp… theo chỉ định của bác sĩ.
thucuc
1,350
Tầm quan trọng của các loại vitamin cho người tiểu đường Vitamin là yếu tố đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe con người, nhất là đối với những bệnh nhân bị bệnh tiểu đường. Thiếu hụt các khoáng chất và vitamin cần thiết, người bị tiểu đường sẽ có nguy cơ gặp nhiều biến chứng nghiêm trọng như mắc các bệnh lý về thần kinh, tim mạch, mắt, thận và suy giảm hệ miễn dịch. Bài viết dưới đây sẽ phân tích tầm quan trọng trong việc bổ sung các loại vitamin cho người tiểu đường theo khuyến cáo của các chuyên gia y tế. 1. Người bị tiểu đường nên bổ sung vitamin A Vitamin A là dưỡng chất cần thiết giúp đôi mắt luôn sáng rõ, ngoài ra còn có tác dụng bảo vệ các mô, da khỏi bị nhiễm trùng và thúc đẩy tăng trưởng các tế bào trong cơ thể. Vitamin A được tìm thấy trong các loại thực vật với tiền chất là Beta Carotene khi dung nạp vào cơ thể sẽ được chuyển hóa thành Vitamin A, đóng vai trò giống như một chất giúp chống lại quá trình oxy hóa. 2. Vitamin B - vitamin cho người tiểu đường Các vitamin nhóm B bao gồm axit folic, biotin, cholin, axit pantothenic, niacin, B1, B2, B6 và B12 tham gia vào quá trình chuyển hóa chất đạm, chất béo, chất bột đường và sản xuất năng lượng. Trong số các vitamin thuộc nhóm B, vitamin B6 có tác dụng duy trì chức năng gan, chức năng thần kinh, tăng cường năng lượng và trao đổi chất cho cơ thể. Bên cạnh đó, vitamin B6 góp phần chống stress, duy trì chức năng não, bảo vệ tim mạch và tăng cường sức đề kháng. Những người bị xơ vữa động mạch có thể giảm lượng cholesterol trong máu thông qua bổ sung vitamin B6. Những người theo chế độ ăn chay trường, không bổ sung chất dinh dưỡng có nguồn gốc từ động vật và vitamin sẽ có xu hướng bị thiếu hụt B12 dẫn đến chứng thiếu máu. Tuy nhiên cần lưu ý rằng người bệnh chỉ nên bổ sung các vitamin nhóm B khi có chỉ định từ bác sĩ. 3. Vitamin C Vitamin C có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ miễn dịch, sản sinh collagen và củng cố độ vững chắc cho thành mạch, mao mạch. Nhờ vậy, vitamin C giúp cho da cũng như mô nướu luôn khỏe mạnh, ngăn ngừa các vết thâm tím và cơ thể hấp thu được những nguồn thực vật chứa sắt một cách dễ dàng hơn. Bên cạnh đó, loại vitamin này còn có công dụng bảo vệ tế bào trong cơ thể, ngăn chặn sự phát triển của các bệnh lý do stress oxy, ngăn ngừa nguy cơ tổn thương mạch máu do rối loạn chức năng nội mô hoặc tiểu đường gây ra. 4. Khoáng chất rất cần thiết cho người tiểu đường Một trong những khoáng chất quan trọng phải kể đến đó là kẽm. Kẽm giúp kích thích các tế bào lympho B phát triển, tạo thành một tuyến phòng thủ chống lại nhiễm trùng, tăng cường sức đề kháng. Ở những người tiểu đường tuýp 2 do trong mạch máu luôn tồn tại glucose, lâu ngày thành mạch sẽ bị làm cho suy yếu và dễ gặp tổn thương, từ đó gia tăng nguy cơ viêm nhiễm. Khác với những người khỏe mạnh, trong huyết thanh của bệnh nhân đái tháo đường thường có nồng độ kẽm thấp hơn đáng kể. Sự thiếu hụt này gây suy giảm khả năng miễn dịch, gan dễ gặp tổn thương. Đối với người bị tiểu đường, kẽm có vai trò tham gia vào hoạt động chuyển hóa đường và làm chất xúc tác trong quá trình bài tiết insulin, giúp bệnh nhân thuyên giảm nồng độ glucose trong máu. Không chỉ có vậy, kẽm thường tập trung chủ yếu ở hệ thần kinh trung ương (chiếm 1,5% tổng lượng kẽm trong cơ thể) cho nên việc thêm kẽm vào danh sách cần bổ sung hàng ngày sẽ góp phần thúc đẩy tốc độ dẫn truyền thần kinh ở những người đái tháo đường tuýp 2. Qua đó giúp giảm đáng kể các biến chứng liên quan tới hệ thần kinh cho người bệnh. 5. Vitamin D Ít ai biết rằng vitamin D có tác dụng hỗ trợ cơ thể hấp thụ photpho và canxi dễ dàng hơn. Bên cạnh việc hấp thụ loại vitamin này từ đồ uống và thực phẩm theo chế độ ăn dành cho người tiểu đường, cơ thể cũng tự sản sinh ra được những loại hoạt hóa của vitamin D khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Một số nghiên cứu trong thời gian gần đây cho hay, vitamin D được chứng minh là giúp giảm thiểu nguy cơ mắc cách bệnh ung thư vú, ung thư đại tràng và ung thư tuyến tiền liệt. Những người hay bị thiếu vitamin D là do thường sống trong môi trường thiếu ánh sáng mặt trời (nhất là trong những ngày mùa đông) và người cao tuổi (do tuổi càng cao thì khả năng tổng hợp vitamin D từ ánh sáng mặt trời của cơ thể sẽ càng giảm). 6. Vitamin E Vitamin E có công dụng chính là bảo vệ tế bào khỏi tác động hư hại từ bên ngoài, chống lại quá trình oxy hóa. Đây là loại vitamin bao gồm 8 hợp chất với những tác dụng khác nhau, trong đó mỗi hợp chất lại có một số dạng được gọi với cái tên là các đồng phân lập thể. Khác với những loại vitamin còn lại, vitamin E là một loại dinh dưỡng vi lượng đặc biệt mà bạn khó có thể đáp ứng đủ nhu cầu hàng ngày của cơ thể thông qua khẩu phần ăn bình thường, trừ các loại thực phẩm có bổ sung vitamin E. Chính vì thế, cần đặc biệt lưu ý bổ sung thêm loại vitamin này trong chế độ ăn dành cho người tiểu đường. Nếu người bệnh đang dùng bất kỳ loại thuốc chống đông máu hay làm loãng máu nào, cần cung cấp thông tin cho bác sĩ trước khi sử dụng thêm vitamin E vì điều này có thể gây nên những phản ứng phụ không mong muốn. 7. Vitamin K Vitamin K được coi là một nhân tố không thể thiếu trong quá trình đông máu. Nó có công dụng tạo protein cho xương, máu và thận. Do đó nếu bệnh nhân tiểu đường đang sử dụng các thuốc chống đông máu thì nên tham khảo ý kiến từ bác sĩ chuyên khoa khi có ý định bổ sung vitamin K. Bên cạnh những vitamin cho người tiểu đường kể trên, bệnh nhân cũng nên cân nhắc tới việc bổ sung các chất khác như Crom (đem lại hiệu quả giảm glucose nhẹ, thích hợp cho người đái tháo đường tuýp 2), Axit béo Omega 3 (giúp bảo vệ cơ thể tránh khỏi bệnh tim nhờ công dụng ức chế lượng triglyceride cao), chất xơ với công dụng kiểm soát đường huyết. Mong rằng với những chia sẻ trên đây, bạn đã có cho mình danh sách những vitamin dành cho người tiểu đường và cần phải lưu ý rằng trước khi sử dụng bất cứ sản phẩm bổ sung vitamin nào cũng cần hỏi ý kiến từ bác sĩ điều trị. Bởi vì nếu tự ý sử dụng, nguy cơ ngộ độc do quá liều và tác dụng phụ của thuốc gây ra là rất cao.
medlatec
1,262
Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không và giải pháp điều trị Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm, nhưng nếu điều trị sớm, kịp thời và đúng cách người bệnh vẫn có thể phục hồi và khỏi bệnh. 1. Bệnh gan nhiễm mỡ là gì? Bệnh gan nhiễm mỡ là hiện tượng gan tích tụ quá nhiều chất béo gây ra viêm. Gan nhiễm mỡ ở giai đoạn đầu thường không có hại. Tuy nhiên, triệu chứng viêm gan nếu kéo dài có thể làm giảm chức năng của gan, dẫn tới xơ gan, thậm chí là ung thư gan. Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm, nhưng nếu điều trị sớm, kịp thời và đúng cách người bệnh vẫn có thể phục hồi và khỏi bệnh. Bệnh gan nhiễm mỡ là hiện tượng gan tích tụ quá nhiều chất béo gây ra viêm. 2. Nguyên nhân gan nhiễm mỡ 2.1. Đồ uống có cồn Nguyên nhân phổ biến nhất của gan nhiễm mỡ là uống quá nhiều rượu bia và đồ uống có cồn. Lạm dụng rượu bia và đồ uống có cồn gây tổn thương gan dẫn đến giảm khả năng chuyển hoá mỡ của gan. 2.2. Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm do béo phì Người béo phì có nguy cơ bị gan nhiễm mỡ cao gấp nhiều lần người có trọng lượng bình thường. Cơ thể của người béo phì thường cung cấp mỡ quá mức cơ thể cần sẽ gây ra tình trạng tích trữ mỡ trong gan. 2.3. Mỡ máu cao Lipid trong máu đi qua gan càng nhiều thì hàm lượng cholesterol trong máu càng cao và nếu vượt quá khả năng chuyển hoá của gan sẽ khiến mỡ trong máu tích tụ trong gan gây ra gan nhiễm mỡ. 2.4. Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm do tiểu đường Bệnh tiểu đường bản chất là rối loạn chuyển hoá glucose và đường huyết cao sẽ tạo nên một lớp phủ làm gan mất đi khả năng chuyển hoá cholesterol dẫn tới việc tích lũy nhiều cholesterol gây ra gan nhiễm mỡ. 2.5. Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm do sút cân nhanh Sút cân quá mức khiến cơ thể không tổng hợp đủ apolipoprotein khiến lượng triglyceride tích lũy trong gan, lâu ngày sẽ làm tăng mỡ trong gan. 2.6. Tác dụng phụ của thuốc Một số loại thuốc trị mỡ máu hay lao phổi có thể có tác dụng phụ gây nóng gan và bệnh gan nhiễm mỡ. 3. Triệu chứng của gan nhiễm mỡ Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm nhưng ở những giai đoạn sớm sẽ không có triệu chứng rõ ràng. Bệnh chỉ được nhận thấy khi kiểm tra trên siêu âm gan. Khi có bệnh lý gan nhiễm mỡ hay có viêm gan hoặc xơ gan người bệnh mới có những triệu chứng như sau: – Đau và khó chịu khu vực bụng trên bên phải Đau bụng trên bên phải là triệu chứng thường gặp của gan nhiễm mỡ – Chán ăn – Có thể có vàng răng và vàng da, nước tiểu vàng hoặc đậm màu – Khi có xơ gan có thể xuất hiện thêm các triệu chứng: Cổ trướng đùi, phù nề cẳng chân – Giãn nở mạch máu dưới da – Lá lách to – Xuất huyết tiêu hoá – Phù chân – Đỏ lòng bàn tay – Ngứa da 4. Các bệnh thường gặp khi xuất hiện gan nhiễm mỡ Gan nhiễm mỡ không phải là một bệnh mà nó là triệu chứng chung của nhiều bệnh khác nhau. Do đó muốn điều trị gan nhiễm mỡ trước hết cần xác định nguyên nhân chủ yếu gây bệnh gan nhiễm mỡ. 4.1. Béo phì Gan nhiễm mỡ chủ yếu gặp ở bệnh nhân béo phì và mức độ nhiễm mỡ cũng ảnh hưởng đến mức độ béo phì và cuối cùng là béo phì. Có 80% đến 90% bệnh nhân béo phì có gan nhiễm mỡ. Nếu béo phì nhiều thì mức độ gan nhiễm mỡ cũng nặng hơn và lâu ngày sẽ có nguy cơ dẫn đến viêm gan nhiễm mỡ và cuối cùng có thể phát triển thành xơ gan. 4.2. Đái tháo đường Gan nhiễm mỡ ít gặp ở bệnh nhân tiểu đường type I, tuy nhiên cũng có thể xuất hiện ở bệnh nhân tiểu đường type II khi có những bất thường trong chuyển hoá lipid. Ước tính 50% bệnh nhân tiểu đường type II bị gan nhiễm mỡ. 4.3. Tăng mỡ máu Tăng mỡ máu hay tăng lipid máu (gồm tăng triglyceride máu và tăng cholesterol máu hoặc cả hai) cũng hay kèm theo gan nhiễm mỡ với tỷ lệ bình thường. 4.4. Nghiện rượu Gan nhiễm mỡ ở bệnh nhân nghiện rượu thông thường sẽ phục hồi tuy nhiên nếu vẫn nghiện rượu sẽ dẫn tới viêm gan do rượu và xơ gan. 5. Điều trị gan nhiễm mỡ – Giảm cân: Buộc phải giảm cân với phần nhiều người béo phì bị gan nhiễm mỡ. Giảm cân bình yên khoa học sẽ làm giảm thương tổn gan và tăng tiết Insulin. Tránh những phương pháp giảm cân nhanh bởi vì nó sẽ làm căn bệnh gan nhiễm mỡ nghiêm trọng thêm. – Xem xét sử dụng vitamin E: Bệnh nhân gan nhiễm mỡ không bị đái tháo đường có thể sử dụng Vitamin E giúp giảm triệu chứng viêm. Tuy nhiên vitamin E không được sử dụng trong điều trị gan nhiễm mỡ với các bệnh nhân nam giới có tiền sử hoặc gia đình bị ung thư tiền liệt tuyến. – Kiểm soát rối loạn lipid máu: Sử dụng statin không chuyển hoá lâu dài qua gan giúp giảm nồng độ lipid máu và giảm gan nhiễm mỡ. – Tiêm phòng virus: Tiêm phòng viêm gan A, B, C đúng và đủ sẽ giúp bạn phòng tránh các virus gây tổn thương gan. Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm nhưng có thể được điều trị khỏi. Tuy nhiên, người bệnh cần được tiến hành khám sớm để giảm thiểu biến chứng và đạt hiệu chữa bệnh quả tốt nhất. Chính vì vậy, những đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh cần kiểm tra chức năng gan định kỳ 6 tháng – 1 năm/ lần để phát hiện sớm các bất thường. 6. Cách phòng tránh gan nhiễm mỡ đơn giản Lối sống lành mạnh là yếu tố quan trọng để ngăn ngừa gan nhiễm mỡ. Theo đó, người bệnh nên: – Thăm khám sức khỏe định kỳ và chích ngừa vắc – xin để bảo vệ gan khỏi mắc bệnh viêm gan. Nếu mắc các bệnh gan khác thì nên dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Thăm khám sức khỏe gan mật cùng bác sĩ chuyên khoa – Thực hiện thói quen sinh hoạt, chế độ dinh dưỡng khoa học. Tăng cường chất đạm và protein thực vật; giảm chất béo như hạn chế đồ chiên rán, hạn chế tiêu thụ tinh bột và ăn đường. Tập thể dục đều đặn: Đây là yếu tố vô cùng quan trọng, tập thể dục đều đặn với cường độ phù hợp sẽ giúp giảm và giữ cân nặng lành mạnh. Để chữa gan nhiễm mỡ hiệu quả, người bệnh cần khám với bác sĩ chuyên khoa nhằm đánh giá đúng mức độ bệnh lý nhằm có liệu trình thích hợp nhất.
thucuc
1,238
Cứu sống người bệnh ung thư phổi bằng thuốc đích thế hệ mới Ung thư phổi là căn bệnh ung thư phổ biến nhất trên thế giới. Đây là loại ung thư ác tính nhất, dễ di căn, lan từ phổi đến các hạch bạch huyết và các cơ quan khác trong cơ thể thành ung thư phổi giai đoạn cuối và khiến người bệnh tử vong. Có thể chữa khỏi ung thư phổi hay không phụ thuộc rất nhiều vào thời điểm phát hiện bệnh. Trong vòng 30 năm trở lại đây, nghiên cứu về hồ sơ di truyền học trong bệnh lý ung thư, đặc biệt là ung thư phổi giai đoạn cuối đã thật sự “bùng nổ”. Một trong số những thành tựu là phát hiện các loại đột biến gen quan trọng có ảnh hưởng đến ung thư, hay còn gọi là “Driver mutation”. Từ đó, các nhà khoa học đã nghiên cứu ra một dạng thuốc chữa ung thư phổi mới nhất có khả năng ức chế hoạt động của những đột biến gen này, ngăn không cho tế bào ung thư phát triển, thúc đẩy quá trình chết tự nhiên của tế bào.Phương pháp điều trị bằng cách sử dụng các thuốc chữa ung thư phổi mới nhất có cơ chế hoạt động nêu trên, nhắm vào các đích nhắm phân tử được gọi là điều trị nhắm trúng đích.Thuốc nhắm trúng đích EGFR là các thuốc ức chế tyrosine kinase EGFR (EGFR-TKI), giúp ngăn bướu phát triển. Hiện nay, EGFR-TKI có 3 thế hệ đang được sử dụng cho các bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến xa hoặc ung thư phổi giai đoạn cuối, cụ thể như sau:Nhóm thuốc thế hệ 1 bao gồm Erlotinib và Gefitinib. Cả hai thuốc có hiệu quả điều trị tương đương nhau, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, tăng tỉ lệ đáp ứng bướu, kéo dài thời gian bệnh không tiến triển thêm 5-6 tháng so với hóa trị. Theo nghiên cứu IPASS, với hơn 1200 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ, các trường hợp có đột biến gen nhạy thuốc EGFR được điều trị với Gefitinib mang lại một số lợi ích như: 70% bướu giảm kích thước, 50% giảm nguy cơ bệnh tiến triển, và 22% giảm nguy cơ tử vong so với hóa trị. Ưu điểm của nhóm thuốc này là an toàn, ít tác dụng phụ, chủ yếu là nổi ban da nếu sử dụng Erlotinib hoặc tăng men gan nếu sử dụng Gefitinib.Nhóm thuốc thế hệ 2 bao gồm Afatinib và Dacomitinib. Khả năng ức chế hoạt động của đột biến gen EGFR một cách bền vững, không hồi phục là ưu điểm của nhóm thuốc này. Theo nghiên cứu, cả hai thuốc, đặc biệt là Dacomitinib, giúp kéo dài thời gian bệnh không tiến triển tốt hơn so với Erlotinib và Gefitinib.Nhóm thuốc thế hệ 3 bao gồm Osimertinib. Tương tự nhóm thuốc thế hệ 2, Osimertinib cũng có khả năng ức chế hoạt động của đột biến gen EGFR một cách bền vững, không hồi phục. Đặc biệt, nó còn có thể ức chế đột biến gen T790M. Đây là một loại đột biến gen làm tăng khả năng thất bại điều trị. Nó xuất hiện ở khoảng 50%-60% trường hợp người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ điều trị thuốc nhắm trúng đích EGFR thế hệ 1 hoặc 2 sau khoảng thời gian 9-12 tháng.Một lưu ý quan trọng là không phải tất cả trường hợp ung thư phổi giai đoạn cuối đều có thể điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích EGFR. Chỉ khi mẫu tế bào bướu hoặc mẫu máu của người bệnh được xét nghiệm có sự hiện diện của đột biến EGFR thì việc sử dụng nhóm thuốc này mới mang lại hiệu quả. Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây.
vinmec
663
Tắc ruột trên siêu âm Tắc ruột là trường hợp cấp cứu ngoại khoa phổ biến, chỉ sau viêm ruột thừa. Ngoài việc thăm khám các triệu chứng, biểu hiện lâm sàng, tắc ruột còn được chẩn đoán qua việc khám cận lâm sàng với nhiều kỹ thuật như: chụp X-quang, siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI), … Trong đó siêu âm thường được chỉ định để chẩn đoán tắc ruột trong trường hợp tắc ruột đến sớm. Vậy tắc ruột trên siêu âm được biểu hiện như thế nào? XEM THÊM: >> Tắc ruột non đơn thuần >> Tắc ruột uống thuốc gì? >> Triệu chứng tắc ruột và cách điều trị Tắc ruột là gì? Tắc ruột là tình trạng thức ăn bị tắc nghẽn, ứ đọng lại trong ruột, không thể đi xuống dưới để tiếp tục quá trình tiêu hóa. Đây là trường hợp cấp cứu ngoại khoa thường gặp thứ 2 trong số các bệnh cấp cứu ổ bụng. Tắc ruột là tình trạng thức ăn bị tắc nghẽn, ứ đọng lại trong ruột, không thể đi xuống dưới để tiếp tục quá trình tiêu hóa Nguyên nhân gây tắc ruột thường được chia làm 2 nhóm nguyên nhân lớn là tắc ruột cơ học và tắc ruột cơ năng, trong đó trên 95% số ca mắc hội chứng tắc ruột được xác định là tắc ruột cơ học, trường hợp bị tắc ruột cơ năng rất thấp, chỉ chiếm từ 3-5%. Trong giai đoạn đầu, bệnh thường khiến người bệnh đau bụng, trướng bụng đầy hơi, sốt cao, nôn ói, không xì hơi, không đại tiện được. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời người bệnh có thể bị thủng ruột, hoại tử ruột hoặc viêm phúc mạc, đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe, tính mạng người bệnh. Tắc ruột trên siêu âm Sau khi khám lâm sàng, các bác sĩ sẽ thực hiện khám cận lâm sàng để xác định rõ hơn và chính xác hơn nguyên nhân gây tắc ruột là gì. Các kỹ thuật khám cận lâm sàng gồm có: chụp X-quang, siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (chụp CT), chụp cộng hưởng từ (MRI), … Hình ảnh tắc ruột trên siêu âm thường được thể hiện qua: Tùy từng trường hợp, các bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân làm 1 hay nhiều xét nghiệm cùng một lúc để có thể đưa ra chẩn đoán chính xác nhất về nguyên nhân, từ đó có biện pháp xử lý phù hợp. siêu âm được cho là một trong những biện pháp giúp chẩn đoán tắc ruột hữu hiệu, chính xác trong các trường hợp tắc ruột đến sớm Tắc ruột dễ gây biến chứng nguy hiểm đe dọa đến tính mạng người bệnh nên việc cần làm trước tiên khi phát hiện triệu chứng nghi ngờ bị tắc ruột đó là đến ngay bệnh viện, phòng khám chuyên khoa tiêu hóa có đủ chuyên môn để được thăm khám. Tuyệt đối không tự chữa tắc ruột ở nhà cho người bệnh bằng thuốc đông y, thuốc dân gian hay thuốc tây y vì việc dùng thuốc chữa tắc ruột phải được thăm khám và được bác sĩ chỉ định. Việc tự ý dùng thuốc không những khiến việc chữa trị gặp nhiều khó khăn mà thậm chí còn khiến người bệnh rơi vào tình trạng nguy kịch do bị vỡ ruột, nhiễm trùng máu, … Thực hiện lối sống lành mạnh, chế độ sinh hoạt và ăn uống điều độ để tăng cường sức khỏe, tăng cường hệ tiêu hóa khỏe mạnh là một trong những biện pháp phòng ngừa chứng tắc ruột hữu hiệu.
thucuc
619
Mách bạn địa chỉ xét nghiệm máu tổng quát tại nhà Phú Thọ uy tín nhất Khoa học công nghệ ngày càng phát triển giúp cho mọi việc trở nên dễ dàng, thuận tiện hơn, trong đó bao gồm cả việc thăm khám, chăm sóc sức khỏe. Ngày nay, khi có nhu cầu chăm sóc sức khỏe, bạn không nhất thiết phải đến trực tiếp bệnh viện mà có thể lựa chọn dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tận nơi. Thông tin dưới đây sẽ giúp bạn hiểu hơn về dịch vụ này, đồng thời gợi ý về địa chỉ xét nghiệm máu tổng quát tại nhà Phú Thọ uy tín nhất. 1. Xét nghiệm máu tổng quát cần thiết như thế nào? Xét nghiệm máu tổng quát bao gồm một số xét nghiệm như xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu, xét nghiệm đường huyết, xét nghiệm chức năng gan, xét nghiệm mỡ máu, xét nghiệm chức năng thận,… Trong trường hợp chỉ số kết quả xét nghiệm máu bất thường, các bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh thực hiện thêm một số xét nghiệm chuyên sâu hay một số chẩn đoán hình ảnh khác,… Chẳng hạn như siêu âm, chụp X-quang, chụp cộng hưởng từ MRI, chụp CT,… Thông qua các chỉ số kết quả xét nghiệm máu tổng quát, có thể phát hiện một số vấn đề cơ bản về sức khỏe như bệnh thiếu máu, tình trạng mỡ máu, men gan tăng, tăng axit uric, một số vấn đề về chức năng gan thận,… Bên cạnh đó, nhờ vào các chỉ số này, các bác sĩ cũng có thể nhận biết được một số tình trạng bệnh lý phức tạp hơn ở người bệnh chẳng hạn như suy giảm miễn dịch, nhiễm trùng máu, ung thư máu, thiếu máu di truyền, dị ứng, nhiễm ký sinh trùng,… Tuy nhiên, để kết quả xét nghiệm chính xác, bạn cũng cần lưu ý một số vấn đề như sau: - Nên nhịn ăn từ 6 đến 8 tiếng trước khi xét nghiệm máu. Đồng thời không nên uống nước ngọt, nước hoa quả, cà phê, bia rượu: Nếu bạn ăn trước khi xét nghiệm, thức ăn chuyển hóa thành glucose gây ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm mỡ máu, đường huyết và một số xét nghiệm cho biết về sức khỏe tim mạch. - Đối với những người mắc bệnh lý mạn tính và đang phải dùng thuốc thì cần tham khảo ý kiến bác sĩ về việc có cần dừng thuốc trước khi thực hiện xét nghiệm hay không. Xét nghiệm máu không chỉ cần thiết với những người đang có biểu hiện bất thường mà ngay cả những người khỏe mạnh cũng nên thực hiện xét nghiệm máu tổng quát định kỳ 6 đến 12 tháng/lần. Qua chỉ số xét nghiệm máu, bác sĩ có thể phát hiện một số vấn đề sức khỏe, ngay cả khi nó chưa có biểu hiện ra bên ngoài hoặc tiên lượng được một số nguy cơ về sức khỏe. Từ đó, đưa ra các phác đồ điều trị kịp thời, hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng. Bên cạnh đó, bác sĩ cũng đưa ra một số khuyến cáo với người bệnh để biết cách điều chỉnh chế độ ăn, lối sống lành mạnh giúp giảm nguy cơ mắc bệnh. 2. Có thể thực hiện xét nghiệm máu tổng quát tại nhà không? Xét nghiệm máu tổng quát hoàn toàn có thể thực hiện tại nhà. Thậm chí, dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà còn đang là xu hướng mới trong xã hội hiện đại, nhất là trong bối cảnh dịch chồng dịch như hiện nay. Dịch vụ xét nghiệm máu tổng quát tại nhà cũng có thể thực hiện được các danh mục xét nghiệm từ cơ bản đến chuyên sâu như ở viện. Dưới đây là một số ưu điểm vượt trội của dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm máu tại nhà: - Mang đến sự thuận tiện cho người sử dụng: Những người bận rộn, người già, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và những người gặp khó khăn trong việc đi lại thì dịch vụ này thực sự hữu ích. Bạn có thể chủ động theo dõi sức khỏe của mình ở bất cứ thời gian nào và bất cứ nơi đâu. Mọi việc trở nên thuận tiện hơn rất nhiều. Đó cũng là lý do khiến bạn không còn ngần ngại hay trì hoãn việc theo dõi và kiểm tra sức khỏe - Đảm bảo kết quả chính xác Một số người vẫn hoài nghi về kết quả xét nghiệm của dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà. Tuy nhiên, bạn có thể hoàn toàn yên tâm về vấn đề này. Sau khi thực hiện lấy mẫu xét nghiệm đúng kỹ thuật, bảo quản mẫu đúng quy cách và vận chuyển mẫu đúng quy trình, mẫu xét nghiệm sẽ được phân tích trong phòng thí nghiệm và có thể đảm bảo kết quả chính xác. Do đó, bạn có thể hoàn toàn an tâm khi thực hiện lấy mẫu xét nghiệm tại nhà.
medlatec
848
Thai ngoài tử cung mấy tuần thì vỡ và các thắc mắc liên quan Thai ngoài tử cung là hiện tượng trứng đã thụ tinh không làm tổ trong tử cung như bình thường mà ở khu vực khác của hệ thống sinh sản như: cổ tử cung, ổ bụng, vòi tử cung, ổ phúc mạc,… Thai ngoài tử cung không thể phát triển khỏe mạnh cho đến khi chào đời mà sẽ vỡ vào thời điểm nào đó, nếu không xử lý sớm còn gây nguy hiểm cho sức khỏe của mẹ. Vậy thai ngoài tử cung mấy tuần thì vỡ và cách xử trí như thế nào khi bị thai ngoài tử cung? 1. Tình trạng thai ngoài tử cung là gì? Thai ngoài tử cung có thể gặp phải khi trứng đã thụ tinh làm tổ ở nhiều vị trí khác nhau ngoài tử cung, song đến khoảng 95% ghi nhận là tại vòi tử cung. Nguyên nhân gây ra tình trạng này rất đa dạng như: viêm nhiễm vùng chậu, tổn thương hoặc dị tật ống dẫn trứng, bệnh lây truyền qua đường tình dục,… Ngoài ra, phụ nữ mang thai khi lớn tuổi hoặc mang thai nhờ biện pháp hỗ trợ sinh sản. Thai ngoài tử cung không thể phát triển bình thường để trẻ sinh ra đời được do tử cung là môi trường duy nhất phù hợp. Vì thế cần phát hiện và xử lý sớm thai ngoài tử cung, nếu không có thể gây những biến chứng nguy hiểm, đặc biệt là xuất huyết trầm trọng cho người mẹ. 2. Dấu hiệu nhận biết thai ngoài tử cung để xử lý sớm Vì thế, phụ nữ mang thai cần lưu ý các dấu hiệu thai ngoài tử cung sau và đi khám sớm: 2.1. Chậm kinh nguyệt Trễ kinh là dấu hiệu mang thai mà nhiều người phụ nữ đang mong ngóng, tuy nhiên tình trạng này cũng xuất hiện ở người bị thai ngoài tử cung. Vì thế các chuyên gia khuyên rằng, nếu bị chậm kinh và có khả năng mang thai, nên sớm đi kiểm tra để xác định tình trạng thai cũng như nguy cơ thai ngoài tử cung. Nếu thai ngoài tử cung, bác sĩ sẽ chỉ định xử lý sớm để tránh biến chứng nguy hiểm. 2.2. Xuất huyết âm đạo Nếu bạn bị xuất huyết âm đạo không phải kỳ kinh nguyệt, đặc biệt máu có màu bất thường như sẫm màu hoặc có màu nâu đen thì khả năng cao là xuất huyết do thai ngoài tử cung. Nếu vỡ khối thai ngoài tử cung, xuất huyết sẽ ồ ạt đi kèm với cảm giác đau bụng dưới dữ dội, thậm chí có thể khiến người phụ nữ ngất đi. 2.3. Đau bụng âm ỉ Thai ngoài tử cung khi chưa vỡ thường gây đau bụng âm ỉ kéo dài, có thể là đau một bên hoặc cả vùng bụng dưới. Triệu chứng thai ngoài tử cung có thể rất mờ nhạt, vì thế khám thai là cách xác định chính xác nhất nếu chị em bị chậm kinh, nghi ngờ mang thai. 3. Bác sĩ tư vấn: Thai ngoài tử cung mấy tuần thì vỡ? Không thể xác định chính xác thai ngoài tử cung mấy tuần thì vỡ, thời điểm chính xác còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bên cạnh đó, rất khó để tính chính xác thời điểm mang thai. Kích thước thai Thai ngoài tử cung trong thời gian đầu cũng phát triển giống như thai trong tử cung, tốc độ phát triển thai ở mỗi người là khác nhau. Không những phụ thuộc vào tuổi thai mà còn khác nhau do nơi thai ngoài tử cung hay dinh dưỡng phôi thai nhận được. Thai càng lớn thì nguy cơ vỡ càng cao, rất khó xác định thời gian vỡ chính xác. Vị trí trứng làm tổ Thai ngoài tử cung làm tổ ở vòi trứng, ổ bụng và buồng trứng thường vỡ nhanh hơn so với làm tổ ở các vị trí khác. Để xác định được thai ngoài tử cung vỡ thì cần thăm khám trực tiếp bằng siêu âm và các dấu hiệu đi kèm. Song không thể đưa ra chính xác thời điểm thai ngoài tử cung vỡ khi nào. 4. Xử trí như thế nào với tình trạng thai ngoài tử cung? Thai ngoài tử cung bắt buộc phải điều trị, nếu không sẽ gây ra biến chứng nguy hiểm đến tính mạng và sức khỏe của người mẹ. Đặc biệt là tình trạng xuất huyết ồ ạt vào ổ bụng sẽ gây tử vong nhanh chóng nếu không được cầm máu. Ngoài ra, thai ngoài tử cung sẽ gây tổn thương tại vị trí làm tổ, ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản và lần mang thai sau. Vì thế khi phát hiện thai ngoài tử cung, hầu hết bác sĩ sẽ đề nghị xử lý ngay để ngừa biến chứng. 4.1. Điều trị thai ngoài tử cung Hiện nay có 2 phương pháp điều trị chính cho trường hợp thai ngoài tử cung gồm: Điều trị bằng thuốc Điều trị bằng thuốc cần thực hiện trước khi thai ngoài tử cung vỡ, kích thước thai còn nhỏ. Thuốc sẽ tác dụng khiến tế bào thai phát triển ngoài tử cung ngừng lại, dần tiêu đi và bị đẩy ra ngoài. Triệu chứng sẽ gặp phải trong quá trình này là rụng tóc, chóng mặt, đau đầu, tiêu chảy, loét miệng, tăng men gan,… Tuy nhiên triệu chứng sau khi dùng thuốc điều trị thai ngoài tử cung không kéo dài mà biến mất sau một vài ngày. Nếu không hiệu quả hoặc xảy ra biến chứng, cần can thiệp phẫu thuật để xử lý. Điều trị bằng phẫu thuật Đối với thai ngoài tử cung không điều trị được bằng nội khoa, nguy cơ vỡ hoặc đã vỡ thì cần phẫu thuật khẩn cấp để xử lý lấy thai, khắc phục tổn thương ngăn ngừa chảy máu. 4.2. Chăm sóc sau điều trị thai ngoài tử cung Điều trị thai ngoài tử cung ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe của người mẹ, cần thời gian để phục hồi sức khỏe trước khi mang thai trở lại cũng như giúp người bệnh sinh hoạt bình thường. Cần lưu ý những vấn đề sau: Dinh dưỡng sau điều trị thai ngoài tử cung Người phụ nữ đặc biệt cần bổ sung nhiều sắt và vitamin trong giai đoạn này, có nhiều trong thịt gà, thịt lợn, cá thu, cá hồi,… Ngoài ra, nên ăn nhiều rau tươi, các loại hoa quả trái cây để có thêm nhiều Vitamin giúp phục hồi sức khỏe. Sau điều trị thai ngoài tử cung, cũng cần lưu ý bổ sung thêm Protein, Vitamin C để tái tạo collagen, phục hồi mô mềm. Hạn chế làm việc nặng và đi lại nhanh Sau phẫu thuật thai ngoài tử cung, cơ thể người phụ nữ còn yếu nên hạn chế làm việc nặng, đi lại nhanh có thể gây xuất huyết. Việc này cần duy trì 2 tuần sau điều trị, chỉ nên vận động nhẹ nhàng mà thôi. Kiêng quan hệ tình dục Thai ngoài tử cung và điều trị sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe phần phụ, vì thế cần kiêng quan hệ tình dục cho đến khi hồi phục. Ngoài ra, nên dùng biện pháp tránh thai khi quan hệ trong khoảng 1 năm sau điều trị. Tốt nhất nên đi khám để xác định vị trí, kích thước thai, được bác sĩ tư vấn thai ngoài tử cung mấy tuần thì vỡ, tránh thai gây biến chứng nguy hiểm đến tính mạng.
medlatec
1,257
Ho sốt đau họng - nguyên nhân, cách chẩn đoán và điều trị Ho sốt đau họng - là những triệu chứng thường đi kèm với nhau và gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống hàng ngày của người bệnh. Bài viết sau sẽ giúp độc giả tìm hiểu về nguyên nhân, cách nhận biết và những phương pháp giúp xua tan những triệu chứng khó chịu này. 1. Nguyên nhân gây ho sốt đau họng Triệu chứng ho sốt đau họng thường xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể bao gồm các yếu tố như viêm nhiễm, vi khuẩn, virus, hoặc cảm lạnh. Dưới đây là các nguyên nhân thường dẫn đến tình trạng ho sốt đau họng:Cảm lạnh Cảm lạnh thường là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến hiện tượng ho sốt đau họng. Trong đó, virus Rhinovirus, một trong những loại virus chủ yếu gây bệnh lây truyền qua tiếp xúc với giọt nước mũi hoặc nước bọt của người bị nhiễm, hoặc thông qua tiếp xúc với các bề mặt ô nhiễm. Các triệu chứng nhận biết cảm lạnh là: Đau họng - do virus xâm nhập, gây viêm và cảm giác đau họng. Sốt - Hệ thống miễn dịch phản ứng bằng cách tăng cường nhiệt độ cơ thể, gây sốt nhằm tiêu diệt virus. Sổ mũi, nghẹt mũi - Viêm mũi và tăng tiết nhầy để ngăn chặn sự xâm nhập của virus. Ho - Ho là cách tự vệ của cơ thể để loại bỏ đàm và dịch tiết do viêm nhiễm. Mệt mỏi - Hệ thống miễn dịch hoạt động mạnh mẽ để chống lại virus, gây cảm giác mệt mỏi. Những triệu chứng cảm lạnh có thể biểu hiện đồng thời hoặc xen kẽ, tùy thuộc vào sự phát triển và tổn thương của virus trong cơ thể. Nếu bệnh kéo dài hoặc nặng hơn, hãy đưa bệnh nhân đến Trung tâm y tế uy tín để được chữa trị. Viêm mũi họng Nguyên nhân chính gây viêm mũi họng thường là virus hoặc vi khuẩn. Bên cạnh đó, hệ miễn dịch suy yếu do căng thẳng, thiếu ngủ, hoặc bị bệnh khác cũng có thể làm cho cơ thể dễ bị nhiễm trùng và gây viêm mũi họng. Các dấu hiệu nhận biết bệnh là: Đau họng, thường khó khăn khi nuốt. Ho khan. Chảy nước mũi hoặc nghẹt mũi. Do niêm mạc họng sưng, gây khó thở, đặc biệt khi bệnh nhân nằm ngửa. Cảm thấy mệt mỏi, yếu đuối và đau đầu do tác động của viêm mũi họng lên cơ thể. Triệu chứng cảm lạnh, buồn ngủ, mệt mỏi thường đi kèm với viêm mũi họng. Nếu nguyên nhân hình thành bệnh là từ vi khuẩn, có thể gây sốt và sốt cao. Hiểu rõ các triệu chứng này giúp người bệnh nhanh chóng nhận biết bệnh và áp dụng phương pháp điều trị hiệu quả để giảm nhẹ và khắc phục tình trạng viêm mũi họng. Viêm phế quản Viêm phế quản là tình trạng viêm và sưng xảy ra tại ống phế quản trong phổi, làm giảm lưu thông không khí và gây khó khăn trong việc hô hấp. Có 2 dạng viêm phế quản: viêm phế quản cấp tính và viêm phế quản mãn tính. Đối với viêm phế quản cấp, triệu chứng là: Cảm giác khó chịu, ho, sốt, đau họng, mệt mỏi, khó thở, và sổ mũi. Nguyên nhân gây bệnh thường do nhiễm virus, đặc biệt là rhinovirus, adenovirus, và influenza virus, hoặc do vi khuẩn như Mycoplasma pneumoniae hoặc Bordetella pertussis (gây ho gà). Đối với viêm phế quản mãn tính, triệu chứng thường bao gồm ho kéo dài kèm theo đờm và khó thở. Nguyên nhân chủ yếu là do hút thuốc lá, có tiền sử gia đình mắc bệnh phổi và không khí bị ô nhiễm. Đối với cả hai loại viêm phế quản, sốt có thể đi kèm hoặc không, tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh và cơ địa của mỗi người. Nếu bạn nhận thấy tình hình bệnh không thuyên giảm, nên đến bệnh viện để được các bác sĩ chuyên khoa tư vấn và điều trị. Viêm phổi Viêm phổi là một bệnh nhiễm trùng hoặc viêm ở phổi, gây ra bởi vi khuẩn, virus, hoặc nấm. Các triệu chứng nhận biết bệnh là: Ho, hoặc ho có đờm. . Đau họng. Thường là sốt cao, đặc biệt khi bị nhiễm trùng nặng. Khó thở, đau ngực, hoặc ngực đau khi hơi thở sâu. Buồn ngủ, mệt mỏi. Nhức đầu và đôi khi có thể buồn nôn hoặc nôn mửa. Nếu bạn nghi ngờ mắc bệnh viêm phổi, nên đến Trung tâm y tế gần nhất để được các bác sĩ chuyên khoa thăm khám, thực hiện các xét nghiệm kiểm tra. Viêm Amidan Viêm amidan là tình trạng viêm nhiễm amidan (tonsil) - nằm ở hai bên thành họng. Bệnh này thường được gây ra do nhiễm khuẩn, chủ yếu là vi khuẩn hoặc virus. Triệu chứng của viêm amidan thường bao gồm ho, sốt, đau họng, khó khăn khi nuốt, sưng, đỏ và tổn thương ở amidan, có thể xuất hiện mủ trắng hoặc vàng trên amidan, cảm thấy buồn ngủ, uể oải, và đau đầu.2. Chẩn đoán và điều trị ho sốt đau họngĐể chẩn đoán bệnh, bác sĩ sẽ thăm khám để đánh giá triệu chứng và lịch sử bệnh của bệnh nhân, tập trung vào các triệu chứng ho sốt đau họng.
medlatec
920
Bệnh viêm da dị ứng và những thông tin cần thiết Bệnh viêm da dị ứng là biểu hiện tổn thương da của một dạng dị ứng. Bệnh có đặc trưng bởi bệnh sử gia đình bị hen, viêm da ở trên 70% trường hợp.  -Xin bác sĩ cho biết bệnh viêm da dị ứng là gì?(Nguyễn Mạnh Hùng – Ứng Hòa, Hà Nội). Viêm da dị ứng là tình trạng dị ứng biểu hiện trên da, gây viêm da và ngứa. Đây là một bệnh mãn tính, kéo dài, hay tái phát. Bệnh có thể xảy ra ở da bất kỳ vị trí nào trên cơ thể, nhưng phổ biến nhất là ở vùng mặt và tay – chân, bệnh có xu hướng bùng phát từng đợt theo chu kỳ, sau đó giảm dần. Viêm da dị ứng là tình trạng dị ứng biểu hiện trên da, gây viêm da và ngứa. Đây là một bệnh mãn tính, kéo dài, hay tái phát. -Các triệu chứng của bệnh viêm da dị ứng là gì thưa bác sĩ?(Vũ Minh Khang – Hải Dương). Các triệu chứng điển hình của bệnh là da khô và ngứa. Bên cạnh đó, bệnh còn có biểu hiện phát ban trên mặt, bên trong khuỷu tay, phía sau đầu gối và trên bàn tay và bàn chân. -Nguyên nhân gây bệnh viêm dạ dị ứng là gì?(Lê Hoài Đan – Bắc Ninh) Nguyên nhân gây bệnh phức tạp, trong đó vai trò của gen tương tác với yếu tố môi trường là cơ chế bệnh sinh chính của bệnh. Ngoài ra còn các dị nguyên trong không khí như bọ nhà, lông chó, lông mèo, nấm mốc và một số dị nguyên thức ăn được cho là vai trò chủ yếu trong các đợt cấp của bệnh, đôi khi có bội nhiễm do vi khuẩn chủ yếu như là chủng tụ cầu vàng. Các triệu chứng điển hình của bệnh là da khô và ngứa. -Bác sĩ ơi! Khi bị viêm da dị ứng có nên gãi hay không?(Phương Vy – Hưng Yên) Gãi không những không làm giảm cảm giác ngứa mà còn khiến ngứa gia tăng và gây những tổn thương cho da, như: Tấy đỏ, sưng, nứt, rỉ ra chất lỏng trong suốt, tạo vảy, dày da, tróc vảy… Vì vậy, người bệnh nên hạn chế tối ta việc gãi. –Những ai dễ bị mắc bệnh viêm da dị ứng thưa bác sĩ? (Phương Thảo – Vĩnh Phúc) Viêm da dị ứng thường gặp nhất ở trẻ sơ sinh và trẻ em nhưng bệnh này có thể xảy ra với bất kỳ ai. Những người sống ở thành phố và các khu vực khí hậu khô có nhiều khả năng mắc bệnh. -Xin hỏi bác sĩ, chẩn đoán bệnh viêm da dị ứng có khó không?(Trần Văn Minh – Hà Nội) Không quá khó để chẩn đoán bệnh viêm da dị ứng bởi bệnh có những triệu chứng rất điển hình. Chúng ta có thể chẩn đoán viêm da dị ứng dựa trên: Các triệu chứng bệnh ở bệnh nhân, hỏi về tiền sử gia đình xem có ai bị bệnh này chưa. Hiện tại, chúng ta vẫn chưa có phương thức xét nghiệm nhất định nào có thể sử dụng để kiểm tra bệnh này. Nhưng bác sĩ chuyên khoa da hoặc bác sĩ chuyên khoa dị ứng có thể xét nghiệm xem người bệnh có bị dị ứng hay không. -Điều trị viêm da dị ứng như thế nào?(Nguyễn Hà My – Nam Định) Điều trị viêm da dị ứng có tác dụng tốt nhất khi bệnh nhân, các thành viên trong gia đình và bác sĩ kết hợp cùng nhau. Kế hoạch điều trị được dựa trên: Độ tuổi, triệu chứng, sức khỏe tổng quát của người bệnh. Người bệnh cần phải nghiêm chỉnh tuân theo kế hoạch điều trị mà bác sĩ đưa ra. -Những lưu ý trong điều trị bệnh viêm da dị ứng là gì thưa bác sĩ? (Hoàng Thu Huệ – Hà Nội). Tránh các sang chấn tình cảm ảnh hưởng đến viêm da cơ địa. Tránh lạm dụng thuốc Corticoid. Không được tự ý chữa trị, tự ý dùng thuốc mà không có chỉ dẫn của bác sĩ. Không được bỏ dở việc điều trị… -Xin hỏi bác sĩ, thuốc dùng trong điều trị viêm da dị ứng gồm những thuốc gì? (Minh Tâm – Bắc Ninh) Thuốc dùng trong điều trị bệnh viêm da dị ứng gồm các thuốc: Các loại kem hoặc thuốc mỡ thoa da giúp giảm sưng và giảm phản ứng dị ứng; Thuốc Corticosteroid (Steroid được tiết ra từ vỏ thượng thận); Thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra; Thuốc kháng histamine gây buồn ngủ để giúp ngăn mọi người gãi vào ban đêm; Thuốc ức chế hệ miễn dịch. Bệnh viện Đa khoa Quốc tế có Chuyên Da liễu chuyên về khám và điều trị các bệnh ngoài da -Viêm da dị ứng chữa ở đâu tốt?(Phương Hạnh – Hà Nội) Bạn hãy tìm đến các bệnh viện có chuyên khoa da liễu uy tín để được thăm khám và điều trị.
thucuc
852
Hướng dẫn, tư vấn, chăm sóc và giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân bệnh mạch vành Bệnh mạch vành là loại bệnh tim mạch rất thường gặp, do xơ vữa động mạch vành gây ra. Có rất nhiều yếu tố nguy cơ gây ra bệnh. Việc điều trị bệnh mạch vành bao gồm loại bỏ các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được bằng thuốc, các thủ thuật để hạn chế những biến chứng nguy hiểm mà bệnh nhân có thể gặp phải. Bệnh mạch vành thường do xơ vữa động mạch vành gây ra. Các yếu tố nguy cơ gây xơ vữa thường gặp như: tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, béo phì, đái tháo đường, hút thuốc lá, ít vận động, phụ nữ sau mãn kinh, lớn tuổi...Trong bệnh mạch vành, động mạch vành thường bị hẹp hoặc tắc nên vùng cơ tim tương ứng không được cấp máu nuôi dưỡng đầy đủ. Triệu chứng hay gặp của bệnh mạch vành là đau thắt ngực ở nhiều mức độ khác nhau, và khó thở khi gắng sức hoặc cả khi nghỉ ngơi.Việc điều trị bao gồm loại bỏ các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được, sử dụng thuốc và tái thông động mạch vành bằng cách đặt stent hoặc mổ bắc cầu nối chủ vành. Đồng thời người bệnh buộc phải tuân thủ điều trị theo sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa trong thời gian nằm viện và sau khi ra viện để phòng ngừa các biến chứng và nhồi máu cơ tim tái phát. Một số vấn đề mà người bệnh cần đặc biệt chú ý: Béo phì làm tăng nguy cơ mắc bệnh mạch vành 1. Khi người bệnh vào viện Người bệnh và người nuôi bệnh phải chấp hành đúng nội quy khoa phòng và bệnh viện.Giữ vệ sinh chung, tiết kiệm điện nước, không đun nấu trong buồng bệnh.Không hút thuốc lá, ăn theo chế độ ăn bệnh lý, chế độ ăn ít muối.Thăm nuôi theo giờ quy định, không gây ồn ào, mất trật tự.Tuân thủ điều trị, mặc trang phục người bệnh đúng quy định.Người bệnh nằm yên tại giường và chỉ có một người thân chăm sóc và không gây mất trật tự.Thân nhân được bác sĩ giải thích về bệnh và chỉ định can thiệp, lên kế hoạch can thiệp mạch vành. Bệnh nhân khi nằm viện cần tuân thủ đúng quy định tại bệnh viện 2. Trong quá trình điều trị 2.1. Tự theo dõi Theo dõi các triệu chứng: đau ngực, khó thở, tiểu ít, táo bón, mất ngủ, vết chọc mạch ở cổ tay hoặc bẹn bị chảy máu... phải báo ngay cho nhân viên.Hợp tác với điều dưỡng khi đo huyết áp, thực hiện y lệnh thuốc cũng như theo dõi bệnh nhân.Nếu có biểu hiện bất thường như đau tức ngực, chảy máu vết chọc mạch, khó thở... hoặc các phản ứng bất lợi sau khi dùng thuốc phải báo cho bác sĩ để xử lý kịp thời. 2.2. Tự chăm sóc, điều trị, dinh dưỡng Ăn theo chế độ ăn bệnh lý do Khoa dinh dưỡng cung ứng.Hạn chế chất bột đường, chất béo và kiêng ăn mặn.Cấm người nhà và người bệnh hút thuốc lá.Tắm rửa thường xuyên, vệ sinh răng miệng hằng ngày.Uống thuốc đều đặn đúng giờ quy định, không được tự ý bỏ thuốc nhất là thuốc chống đông máu. Bệnh nhân bệnh mạch vành cần hạn chế ăn mặn 2.3. Dự phòng các biến chứng Giáo dục phòng bệnh , tuân thủ điều trị nhằm hạn chế các biến chứng có thể xảy ra. 3. Khi ra viện 3.1. Áp dụng phương pháp thay đổi lối sống tích cực Giảm cân nặng nếu thừa cân.Hạn chế ăn mặn 2-4g muối mỗi ngày.Hạn chế rượu bia 15- 20ml ethanol mỗi ngày.Hạn chế chất béo, nên ăn dầu thực vật.Bỏ hút thuốc lá, thuốc lào.Ăn nhiều rau quả củ, ngũ cốc, tăng cường khoáng chất.Tránh các xúc cảm mạnh, tránh lạnh đột ngột.Tăng cường vận động 30-45 phút đi bộ mỗi ngày hoặc về sau có thể tập những môn thể thao yêu thích trong khả năng gắng sức.Dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa Ăn nhiều rau xanh giúp ngăn ngừa và điều trị bệnh mạch vàng 3.2. Khám chuyên khoa tim mạch định kỳ Đo huyết áp tại nhà bằng máy điện tửĐừng do dự liên hệ tư vấn với bác sĩ điều trị khi cần thiết.Không được tự ý thay đổi hoặc ngưng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa tim mạch. Trong trường hợp cần thiết thì liên hệ ngay với bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn.Khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.Khi bị đau ngực trở lại hoặc có triệu chứng bất thường thì nên nhập viện hoặc tư vấn bác sĩ chuyên khoa để có hướng xử trí kịp thời. Gói khám giúp phát hiện sớm nhất các vấn đề của tim mạch thông qua các xét nghiệm và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Gói khám dành cho mọi độ tuổi, giới tính và đặc biệt rất cần thiết cho những người có yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
vinmec
873
Sốt siêu vi ở người lớn kéo dài mấy ngày - thắc mắc thường gặp Sốt siêu vi là bệnh lý thường gặp ở cả trẻ nhỏ lẫn người lớn. Bệnh thường không quá nghiêm trọng nếu được điều trị và chăm sóc đúng cách. Nắm được sốt siêu vi ở người lớn kéo dài mấy ngày sẽ giúp bạn đọc chủ động hơn trong phòng ngừa và xử trí khi bị mắc bệnh. 1. Sốt siêu vi ở người lớn kéo dài mấy ngày? Sốt siêu vi có thể do rất nhiều loại virus gây ra nhưng phổ biến nhất là virus đường hô hấp, thường gặp khi thời tiết giao mùa và có thể gây bùng dịch. Virus xâm nhập gây ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể, hệ miễn dịch đóng vai trò chính trong tiêu diệt và ngăn ngừa virus gây bệnh nguy hiểm. Người lớn có hệ miễn dịch tốt hơn trẻ nhỏ và người già nên phần lớn sốt siêu vi ít gây biến chứng nặng và nguy hiểm. Song cũng vì vậy mà nhiều người bệnh có tâm lý chủ quan, coi thường bệnh, không điều trị tích cực khiến bệnh kéo dài và ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe. Vậy sốt siêu vi ở người lớn kéo dài mấy ngày? Trung bình bệnh kéo dài khoảng 5 - 7 ngày, nhiều người do sức đề kháng kém hoặc có bệnh nền gây suy giảm miễn dịch hoặc không nghỉ ngơi, điều trị tốt bệnh có thể kéo dài hơn đến 10 ngày - 2 tuần. 2. Nhận biết sớm dấu hiệu sốt siêu vi ở người lớn Để rút ngắn thời gian bị sốt siêu vi ở người lớn, nhận biết sớm dấu hiệu để điều trị là cách hiệu quả. Vậy sốt siêu vi sẽ khiến người bệnh xuất hiện những triệu chứng nào? 2.1. Cơ thể mệt mỏi Đây là một trong những triệu chứng sớm nhất của sốt siêu vi ở người lớn khi virus xâm nhập và gây kích hoạt chuỗi phản ứng miễn dịch. Người bệnh có cảm giác cơ thể mệt mỏi, đau nhức cơ nên lười vận động, người thiếu năng lượng và uể oải. Tình trạng mệt mỏi này sẽ còn kéo dài cho đến khi sốt siêu vi được kiểm soát sau 3 - 5 ngày kể từ khi nhiễm virus. 2.2. Sốt Sốt thường không xuất hiện đầu tiên nhưng là triệu chứng đặc trưng, dễ nhận biết của sốt siêu vi ở người lớn. Ban đầu người bệnh chỉ bị sốt nhẹ, song sau đó có thể sốt lên tới 39 - 41 độ C. Nhiều trường hợp người lớn mắc sốt siêu vi bị sốt cao gây biến chứng nguy hiểm nên không được chủ quan. Khi sốt do virus gây ra, cần có biện pháp hạ sốt sớm bằng thuốc hoặc chườm mát, uống nước, bổ sung dịch, bù điện giải,… 2.3. Nhức đầu Nhức đầu thường cùng xuất hiện với triệu chứng sốt và nhức mỏi cơ thể, người bệnh rất khó để tập trung làm việc hay học tập. Lúc này, người bệnh nên nghỉ ngơi, tránh căng thẳng hoặc suy nghĩ quá nhiều sẽ có cảm giác dễ chịu hơn. 2.4. Đau nhức mắt Triệu chứng đau nhức mắt cũng khá thường gặp ở người lớn bị sốt siêu vi, người bệnh có cảm giác nóng rát trong mắt. Đôi khi mắt bị đỏ cùng với cảm giác nhức mỏi rất khó chịu. 2.5. Phát ban trên da Thông thường sau khi triệu chứng sốt xuất hiện 2 - 3 ngày, đặc biệt ở người sốt cao kéo dài thường xuất hiện phát ban trên da. Tình trạng này thường không nguy hiểm song nên tránh gãi hoặc cào xước trên da có thể dẫn tới nhiễm khuẩn. Nhìn chung, triệu chứng của sốt siêu vi khá giống với cảm cúm, nhiễm khuẩn đường hô hấp thông thường. Điểm khác là người lớn mắc bệnh thì tình trạng sốt thường kéo dài và cơ thể mệt mỏi hơn nhiều lần. Nếu có các triệu chứng nghi ngờ trên, cần nghỉ ngơi và điều trị để triệu chứng thuyên giảm và rút ngắn thời gian diễn biến. 3. Biến chứng nguy hiểm của sốt siêu vi ở người lớn có thể gặp Nhìn chung sốt siêu vi khá lành tính, đặc biệt ở người lớn có hệ miễn dịch tốt. Bệnh sẽ tự khỏi trong thời gian tối đa 7 - 10 ngày, tuy nhiên với tâm lý chủ quan, sức khỏe yếu và nhiều yếu tố tác động khác có thể gây những biến chứng sức khỏe nguy hiểm. Dưới đây là những biến chứng hiếm gặp nhưng nguy hiểm ở người lớn mắc sốt siêu vi: 3.1. Viêm phổi Viêm phổi là biến chứng nặng của sốt siêu vi, đặc biệt là các chủng virus mới có khả năng gây bệnh nguy hiểm hơn, dễ lây nhiễm và khó kiểm soát bệnh hơn. Bệnh nhân viêm phổi do sốt virus cần được cấp cứu điều trị sớm, tốt nhất nên đưa bệnh nhân đến bệnh viện để điều trị y tế tích cực. 3.2. Viêm cơ tim Khi virus gây bệnh xâm nhập gây viêm cơ tim, bệnh nhân có thể xuất hiện những cơn co thắt tim nguy hiểm như: tim đập loạn nhịp, ngừng tim từng đợt hoặc thậm chí gây ngất lịm. Đặc biệt những người bệnh khi đã hết sốt nhưng cơ thể vẫn mệt mỏi, đuối sức và các triệu chứng đau ngực, hồi hộp hoặc các triệu chứng tim mạch khác thì nguy cơ biến chứng đến tim cao hơn. 3.3. Viêm thanh quản Virus tấn công có thể khiến thanh quản của người bệnh bị tổn thương, sưng phù, chèn ép lên thanh quản gây khó thở. Cần cẩn thận viêm thanh quản nghiêm trọng gây tắc nghẽn đường thở và suy hô hấp rất nguy hiểm, trường hợp này cần hỗ trợ thở. 3.4. Biến chứng não Biến chứng não là biến chứng nguy hiểm hàng đầu do sốt siêu vi gây ra, mặc dù khá hiếm gặp ở người lớn song không nên chủ quan. Các dấu hiệu nguy hiểm cho thấy bệnh đã gây biến chứng não bao gồm: hôn mê sâu, co giật, phản xạ kém,… Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu sốt siêu vi ở người lớn nên việc nghỉ ngơi, chăm sóc và điều trị hỗ trợ để rút ngắn thời gian bệnh tiến triển cũng như phòng ngừa biến chứng. Sốt siêu vi ở người lớn kéo dài mấy ngày còn tùy thuộc nhiều yếu tố như sức đề kháng của người bệnh, chế độ chăm sóc, dinh dưỡng,... Không nên chủ quan bởi sốt siêu vi có thể gây nhiều ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe lâu dài.
medlatec
1,122
Loãng xương có di truyền không? Minh Lâm (Hòa Bình) Trả lời: Chào bạn Minh Lâm, với câu hỏi loãng xương có di truyền không của bạn, chúng tôi xin được giải đáp như sau: Loãng xương làm tăng nguy cơ gãy xương Loãng xương là tình trạng mật độ canxi và khoáng chất trong xương bị suy giảm, khiến cho xương trở nên giòn, xốp, làm tăng nguy cơ gãy xương. Khi bị loãng xương chỉ cần những va chạm dù là rất nhẹ cũng dẫn đến gãy xương. Nếu xương bị gãy sẽ rất khó liền trở lại. Người bệnh cần phải nằm một chỗ, điều trị dài ngày trong bệnh viện, vừa tốn kém thời gian, lại giảm tuổi thọ của người bệnh, chưa kể tới những biến chứng do nằm một chỗ gây bội nhiễm đường hô hấp, đường tiết niệu, lở loét ở các nơi tì, đè… Loãng xương là một bệnh lý có thể gặp ở mọi lứa tuổi, ai cũng có thể mắc phải, nhất là đối tượng trung niên và người cao tuổi. Vì vậy, mẹ của bạn đã bị loãng xương cần phải tuân thủ điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa để ngừa những biến chứng của loãng xương là gãy xương. Người cao tuổi có nguy cơ mắc chứng loãng xương cao Đồng thời, bạn nên đi khám chuyên khoa cơ xương khớp để phòng ngừa bệnh loãng xương, loãng xương nếu phát hiện sớm có  thể phòng ngừa và can thiệp để làm chậm quá trình xương bị giòn, yếu. Thực hiện lối sống lành mạnh, duy trì thói quen tập thể dục đều đặn ba lần/tuần, mỗi lần 30 phút, đảm bảu chế độ ăn đầy đủ canxi kết hợp với bổ sung viên canxi – theo chỉ định của bác sĩ (nếu cần) để phòng ngừa được bệnh loãng xương.
thucuc
312
10 thực phẩm kháng viêm đơn giản hiệu quả Nhiều thực phẩm có khả năng kháng viêm rất hiệu quả mà ít người biết tới. Viêm là một hiện tượng tổng hợp các phản ứng xảy ra ở một nơi nào đó trong cơ thể khi bị kích thích bởi tác nhân gây viêm. Viêm là phản ứng tự nhiên của cơ thể và thường xảy ra khi có yếu tố gây hại hoặc kích thích. Đây là một phần của phản ứng miễn dịch giúp cơ thể khỏi bệnh. Viêm còn đóng vai trò quan trọng trong phòng chống bệnh béo phì, tim mạch và ung thư. Tuy nhiên khi mất kiểm soát, như trường hợp bệnh viêm khớp dạng thấp, viêm có thể gây hại cho cơ thể. Để kiểm soát tình trạng này, ta nên sử dụng một số thực phẩm sau: Thịt cá hồi Cá hồi cung cấp một lượng lớn cả EPA và DHA, đó là hai loại axit béo omega-3 rất mạnh có thể làm giảm viêm và giảm nguy cơ ung thư, bệnh tim, hen suyễn và các bệnh tự miễn. Các thực phẩm liên quan: Cá thu, cá mồi, cá ngừ. Bạn cũng có thể xem xét việc bổ sung dầu cá. Củ cải đường Việc bổ sung củ cải đường vào chế độ ăn uống của bạn có hiệu quả cao giúp bạn hạ huyết áp, tăng cường sức đề kháng và lợi ích quan trọng nhất chính là kháng viêm. Củ cải đường có chứa chất dinh dưỡng có tên betaine, đã được chứng minh là kháng viêm hiệu quả. Thực phẩm liên quan: Nước ép củ cải đường. Cải xoăn Vitamin K – chuyên gia kháng viêm hàng đầu có thể được tìm thấy hầu hết trong các loại rau có màu xanh đậm, tiêu biểu như rau cải xoăn. Nghiên cứu cho thấy chỉ cần một bát cải xoăn có thể cung cấp 10% lượng omega-3 cần thiết. Thực phẩm liên quan: Các loại rau có màu xanh đậm. Đậu phụ Các thực phẩm từ đậu nành như đậu phụ cung cấp isoflavones và omega-3 giúp giảm mức độ viêm trong cơ thể. Các thực phẩm liên quan: Các thực phẩm khác được chế biến từ đậu nành. Cà chua Cà chua có chứa nhiều lycopene - chất chống oxy hóa và kháng viêm. Đặc biệt những loại trái cây màu đỏ sẽ giàu lycopene và kháng viêm tốt hơn. Thực phẩm liên quan : Nước ép cà chua, nước ép bí đỏ, rau xanh. Quả việt quất Quả việt quất có sắc tố màu xanh sáng chứa một lớp các chất chống oxy hóa có tên gọi anthocyanins. Ngoài ra ăn việt quất còn làm tăng khả năng loại trừ cytokine và lượng tế bào có hại trong cơ thể. Thực phẩm liên quan : Quả mâm xôi, quả dâu tây. Hạnh nhân Giống như cá, hạnh nhân rất giàu omega-3 và có thêm vitamin E giúp bôi trơn các khớp xương và bảo vệ cơ thể khỏi cytokine gây viêm. Quả anh đào chua Trong quả có chứa chất chống oxy hóa chống viêm. Trong một nghiên cứu, vận động viên chạy đường dài nếu uống nước ép anh đào khi bắt đầu sẽ giảm viêm nhiễm và phục hồi nhanh hơn. Thực phẩm liên quan: Nước ép anh đào. Tỏi Tỏi chứa rất nhiều dược tính. Nó có khả năng chống lại chất cytokine gây viêm. Thực phẩm liên quan : Hành tây Dầu oliu Dầu ôliu rất giàu polyphenol và chất béo không bão hòa đơn rất tốt cho tim và kháng viêm hiệu quả. Dầu có tác dụng chống viêm tương tự như ibuprofen và aspirin. Thực phẩm liên quan: Dầu bơ.
medlatec
592
Điều trị ung thư thực quản giai đoạn I Ngoài giai đoạn tiền triển bệnh, điều trị ung thư thực quản giai đoạn I còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Phẫu thuật, xạ trị, hóa trị là những phương pháp có thể chỉ định trong điều trị bệnh ở giai đoạn này. Ung thư thực quản Ung thư thực quản là một trong những bệnh lý ác tính đường tiêu hóa dễ gặp. Bệnh khởi phát từ sự phát triển và nhân lên bất thường của các tế bào tại lớp lót thực quản, ống cơ dài khoảng 25 – 30 cm nối miệng với dạ dày. Ung thư thực quản giai đoạn I có đặc điểm khối u có kích thước nhỏ, mới chỉ phát triển giới hạn trong lớp lót thực quản, chưa lan đến hạch bạch huyết hay các cơ quan ở xa. Các phương pháp điều trị ung thư thực quản giai đoạn I Lựa chọn phương pháp điều trị ung thư thực quản giai đoạn đầu phụ thuộc vào các yếu tố: Ung thực quản được chia thành 2 loại là ung thư biểu mô vảy (thường xảy ra ở đoạn 1/3 thực quản trên và giữa) và ung thư thực quản biểu mô tuyến (thường xảy ra ở đoạn 1/3 thực quản dưới). Mỗi loại ung thư thực quản thường “nhạy” với một phương pháp điều trị nhất định. Xạ trị Xạ trị là phương pháp điều trị sử dụng tia năng lượng cao như tia X hoặc hạt proton để tiêu diệt khối u. Do ung thư biểu mô vảy nhạy với tia xạ nên đây thường là phương pháp chỉ định chính cho bệnh nhân mắc loại ung thư thực quản này. Xạ trị liệu có thể kết hợp với nhiều phương pháp bổ trợ khác để tăng hiệu quả điều trị. Phẫu thuật Phẫu thuật có thể được chỉ định trong điều trị ung thư biểu mô tuyến Phẫu thuật có giá trị trong điều trị bệnh ung thư thực quản biểu mô tuyến ít nhạy cảm với tia xạ. Tùy từng trường hợp mà bác sĩ có thể chỉ định cắt bỏ một phần thực quản kết hợp với bạo vét hạch hay loại bỏ một số mô lành bị ảnh hưởng. Đoạn thực quản lành sẽ được nối với dạ dày để bệnh nhân nuốt được bình thường. Hóa trị Hóa trị là phương pháp điều trị toàn thân sử dụng thuốc gây độc tế bào ung thư. Hóa trị có thể được chỉ định trước hoặc sau phẫu thuật. Hóa trị cũng có thể kết hợp với xạ trị để tăng hiệu quả điều trị bệnh, giảm nguy cơ tái phát ở mức thấp nhất. Ở giai đoạn muộn, hóa trị có thể được chỉ định để làm giảm các triệu chứng bệnh do khối u tại thực quản và vị trí di căn gây ra. Liều lượng thuốc hóa chất và liệu trình hóa trị ở mỗi bệnh nhân là khác nhau. Trước khi thực hiện điều trị, bác sĩ sẽ phải đánh giá tình trạng bệnh tổng thể để đưa lượng thuốc vào cơ thể bệnh nhân sao cho phù hợp, giảm tác dụng phụ của thuốc gây ra. Sau các liệu trình điều trị, bác sĩ thường phải đánh giá lại tình trạng bệnh qua một số xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị và đưa ra hướng điều trị thích hợp tiếp theo. TS. BS Zee Ying Kiat, bác sĩ ung bướu hàng đầu Singapore trong điều trị các bệnh ung thư đường tiêu hóa
thucuc
614
Bệnh trĩ - căn bệnh "khó chịu" ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt hàng ngày Trĩ là một căn bệnh lành tính gây ra nhiều bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày cho bệnh nhân. Người bị bệnh này thường e ngại đi khám vì chúng nằm ở vị trí nhạy cảm. Vậy đâu là nguyên nhân gây nên và những thông tin quan trọng nào cần biết? Đọc ngay bài viết dưới đây bạn nhé. 1. Tổng quan về bệnh trĩ 1.1. Bệnh trĩ là gì? Đây không phải đơn thuần là căn bệnh tĩnh mạch và là một bệnh lý có liên quan đến sự biến đổi cấu trúc thông thường ở ống hậu môn. Bệnh trĩ có nguyên nhân bởi sự gia tăng áp lực tại tĩnh mạch hậu môn hay trực tràng, những tĩnh mạch này chịu sự chèn ép ở bên trong có thể xung huyết, chảy máu thậm chí sa ra ngoài. Tùy theo vị trí xuất hiện búi trĩ nằm ở trên hay dưới ranh giới của đường lược hậu môn mà bệnh này được chia làm 2 loại chủ yếu là trĩ nội và trĩ ngoại. Một trong các lý do gây ra bệnh là do bệnh nhân rặn quá mức khi đi vệ sinh do táo bón hoặc do tiêu chảy. Ngoài ra, có thể do bệnh nhân ngồi thường xuyên hoặc cân nặng quá mức, thường xuyên khuân vật nặng, làm việc quá sức,… 1.2. Thế nào là trĩ nội? Trĩ nội là dạng chân búi xuất hiện phía trên đường lược. Đây là dạng búi xuất hiện bên trong ống hậu môn (khu vực không có dây thần kinh cảm giác). Trĩ nội được chia thành 4 mức độ như: Trĩ nội độ 1: tĩnh mạch trĩ bị giãn nhẹ, đội lớp niêm mạc lên, lồi vào thành của trực tràng. Ở mức độ này búi trĩ chưa sa ra bên ngoài hậu môn. Trĩ nội độ 2: tĩnh mạch trĩ lúc này giãn nhiều hơn tạo ra búi trĩ to và mỗi lần đi đại tiện chúng sẽ sa ra ngoài co thắt hậu môn thế nhưng chúng có thể tự co lại. Trĩ nội độ 3: búi trí lớn lên, sa ra ngoài nhiều hơn và không thể tự co lên mà phải dùng tay đẩy thì chúng mới co vào được. Trĩ nội độ 4: búi trĩ to dần, sa ra bên ngoài thường trực, dù có tác động chúng vẫn không thể co vào mà có thể bị nghẹt gây ra hoại tử búi trĩ. 1.3. Thế nào là trĩ ngoại? Trĩ ngoại là tình trạng búi trĩ xuất hiện ở khoang cạnh hậu môn bên dưới da và chân của búi trĩ nằm bên dưới đường lực. Trĩ ngoại là dạng búi trĩ đã phồng to, có màu sẫm, xơ cứng do những đám rối tĩnh mạch bị căng giãn, gấp khúc gây ra và lòi ra bên ngoài hậu môn. Trĩ ngoại sẽ gây ra cảm giác khó chịu khi di chuyển, đặc biệt là có cả xuất tiết, ẩm ướt. Nguyên nhân do ẩm ướt gây ra viêm nhiễm, đặc biệt là trường hợp xuất hiện ở nếp gấp tại cửa hậu môn gây ra phù nề, cảm giác đau khi đi vệ sinh. Điều cần lưu ý của bệnh nhân trĩ ngoại là cảm giác đau khi đi vệ sinh có kèm máu. Ở tĩnh mạch của hậu môn kéo giãn tạo ra búi trĩ lòi ra bên ngoài hậu môn khiến bệnh nhân khó chịu, bị đau khi đi lại và khi đi vệ sinh. Trĩ ngoại để lâu dài dễ gây ra viêm nhiễm có thể khiến người bệnh bị nhiễm trùng huyết. 2. Yếu tố làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh trĩ Táo bón hay tiêu chảy làm tăng khả năng mắc bệnh trĩ. Khi người bệnh dùng sức đi đại tiện sẽ gây áp lực cho tĩnh mạch gây ra hiện tượng căng giãn và ứ máu. Chế độ dinh dưỡng thiếu chất xơ làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Cân nặng quá mức và béo phì làm tăng khả năng mắc bệnh trĩ. Gia tăng áp lực lên ổ bụng xuất hiện ở những người làm công việc nặng như nâng vật nặng, những vận động viên cử tạ,… Những người thường xuyên đứng lâu hay ngồi nhiều,… làm cho áp lực ổ bụng tăng cao gây cản trở quá trình hồi máu về tim khiến tĩnh mạch hậu môn bị giãn. U vùng tiểu khung gồm có u đại trực tràng, khối u ở tử cung và thai nhiều tháng gây ra cản trở sự hồi lưu máu. 3. Dấu hiệu của bệnh trĩ Bệnh nhân thường có những triệu chứng đặc trưng là chảy máu và sa búi trĩ. Cụ thể là: 3.1. Chảy máu Búi trĩ hình thành, có biểu hiện sưng và xung huyết, khi phân cọ vào chúng sẽ chảy máu. Tình trạng chảy máu diễn ra khá kín đáo chỉ có thể phát hiện khi lau chùi bằng giấy vệ sinh. Máu chảy kiểu nhỏ giọt hoặc bắn thành tia. Trường hợp mức độ nặng, bệnh nhân di chuyển, ngồi xổm hay vận động mạnh cũng gây ra chảy máu. Một vài bệnh nhân có tình trạng máu chảy ra và đọng lại bên trong trực tràng, sau khi đi đại tiện xuất hiện máu dạng vón cục. 3.2. Sa búi trĩ Hiện tượng này xuất hiện sau khoảng thời gian đi đại tiện ra máu. Lâu dài, búi trĩ sẽ phát triển và sa ra bên ngoài. Lúc đầu sau khi sa ra ngoài, chúng có thể tự co lên nhưng về lâu dài khi chúng sa ra ngoài nhiều hơn sẽ không thể tự co lại mà phải sử dụng tay để đẩy lên. Mức độ nặng hơn chính là búi này sa ngoài nhưng không thể đẩy lên bằng tay gây ra sa nghẹt trĩ. Nếu không vệ sinh kỹ càng sẽ gây nhiễm trùng cho hậu môn và hoại tử búi trĩ làm cho bệnh nhân đau đớn. Bên cạnh 2 triệu chứng đặc trưng trên vẫn còn nhiều biểu hiện khác kèm theo như đi đại tiện khó khăn có kèm đau rát, ngứa ngáy hậu môn. 3.3. Đau rát hậu môn Khi đi đại tiện có máu sẽ gây ra tình trạng đau rát ở hậu môn do hệ thống thần kinh xung quanh hậu môn khá nhạy cảm và khi bị kích thích sẽ gây ra cảm giác đau. Ngoài ra, khi phân cứng chạm vào búi trĩ bị xung huyết đều làm cho người bệnh có cảm giác nóng rát ở nơi hậu môn. 3.4. Chảy dịch Khi đi đại tiện hậu môn luôn tiết dịch giúp con người có thể đi vệ sinh dễ dàng. Việc sa búi trĩ làm chảy dịch ra từ hậu môn kèm với phân khiến cho vùng hậu môn luôn có tình trạng ẩm ướt khó chịu. 3.5. Ngứa ngáy hậu môn Cảm giác ngứa ngáy, khó chịu là do tình trạng chảy dịch gây ra và là do búi trĩ nằm bên ngoài hậu môn làm bệnh nhân thấy cộm và ngứa ngáy. 4. Phòng tránh bệnh trĩ Cách thức tốt nhất giúp phòng ngừa bệnh trĩ chính là duy trì độ mềm của phân giúp chúng dễ dàng di chuyển qua lỗ hậu môn. Một số phương pháp giúp phòng ngừa bệnh trĩ và suy giảm những triệu chứng trĩ như sau: Bổ sung thực phẩm giàu chất xơ: trái cây, rau củ, ngũ cốc,… Những thực phẩm này có khả năng làm mềm phân và gia tăng khối lượng của chúng. Bên cạnh đó, bổ sung chất xơ vào thực đơn mỗi ngày giúp hạn chế xì hơi quá mức. Uống nhiều nước mỗi ngày. Uống đủ 2 lít nước mỗi ngày để giúp phân mềm hơn. Không nên rặn quá nhiều khi đi đại tiện bởi vì khi rặn quá sức sẽ gây ra áp lực lớn cho tĩnh mạch trực tràng dưới khiến búi trĩ phình to khiến tình trạng táo bón nghiêm trọng hơn. Không nên nhịn đi cầu và phải đi ngay khi có cảm giác. Nếu bỏ lỡ cảm giác này, niêm mạc trực tràng sẽ hấp thụ nước có trong phân làm cho phân khô cứng khiến việc đi đại tiện gặp khó khăn. Tập thể dục và vận động hằng ngày giúp phòng ngừa táo bón và làm giảm áp lực cho tĩnh mạch có thể diễn ra khi đứng hoặc ngồi quá lâu. Ngoài ra, tập thể dục còn giúp giảm cân, hạn chế béo phì - nguy cơ gây ra bệnh trĩ. Bệnh trĩ không gây ra nguy hiểm cho tính mạng thế nhưng không điều trị sớm sẽ gây ra những bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày. Quan trọng hơn cả, mọi người cần phải phòng ngừa hiệu quả căn bệnh này.
medlatec
1,452
Ưu và nhược điểm của mổ tim ít xâm lấn (MICS) Phẫu thuật tim hở ít xâm lấn đang là xu hướng tất yếu của nền y học trên thế giới cũng như tại Việt Nam bởi những ưu điểm vượt trội mà phương pháp này mang lại trong phẫu thuật bệnh lý tim mạch. 1. Mổ tim ít xâm lấn (MICS) Phẫu thuật tim ít xâm lấn được định nghĩa là tất cả các mổ tim hở không mở toàn bộ chiều dài xương ức mà có thể qua các đường mổ ngắn ở ngực bên hoặc mở dọc một phần xương ức, có thể kết hợp nội soi hỗ trợ, nội soi hoàn toàn và không có nội soi. Tuần hoàn ngoài cơ thể có thể được thiết lập trung tâm ở ngực hoặc ngoại biên hoặc không có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể.Tại Việt Nam, phương pháp mổ tim ít xâm lấn được áp dụng trong điều trị bệnh tim mạch cho cả trẻ lớn và người lớn. Đây là xu hướng phát triển của y khoa trên thế giới cũng như tại nước ta.Thông thường, để thực hiện phẫu thuật tim, các bác sĩ tiếp cận đến tim qua đường mổ ở giữa xương ức. Điều này không chỉ có nguy cơ để lại sẹo dài mà còn gây ra nhiều biến chứng khi phải tiến hành tách xương ức (khiến cho phần xương này gồ lên ở bé gái). Do đó, phương pháp mổ tim hở ít xâm lấn dưới hướng dẫn của nội soi được ứng dụng để tránh tối đa việc phải can thiệp sâu vào vùng xương ức.Để thực hiện tốt phương pháp phẫu thuật tim ít xâm lấn, đòi hỏi bác sĩ phải thật thuần thục trong phẫu thuật kinh điển và có chuyên môn cao trong lĩnh vực ngoại khoa tim mạch. Khi phẫu thuật tim cho bệnh nhân, trái tim sẽ ngừng đập, phổi không hoạt động, nhưng vẫn phải giữ bệnh nhân sống và tiên lượng ổn định. Vì vậy, để can thiệp tổn thương tim, bác sĩ sẽ phải sửa chữa ở những vị trí thương tổn qua đường mổ ngực rất nhỏ (tính chất ít xâm lấn) và đòi hỏi có hệ thống video của máy nội soi để hỗ trợ việc nhìn rõ hơn vùng mổ. Các dụng cụ phẫu thuật trang bị cho ca mổ cũng phải là dụng cụ chuyên dụng cho phẫu thuật nội soi tim. Phẫu thuật tim ít xâm lấn 2. Ưu nhược điểm của kỹ thuật mổ tim ít xâm lấn (MICS) 2.1. Ưu điểm. Tính thẩm mỹ cao, sẹo mổ nhỏĐỡ đau do vết mổÍt mất máu nên ít phải truyền máuÍt bị rung nhĩ sau mổ. Nhanh liền vết mổ. Tránh biến chứng viêm xương ức. Giảm thời gian phải ở trong phòng hồi sức tích cực cũng như thời gian nằm viện. Nhanh hồi phục sau mổ2.2. Nhược điểm. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân phải chặt chẽ. Phẫu thuật viên phải được đào tạo. Trang bị phương tiện máy móc và bảo quản phức tạp. Kéo dài thời gian gây mê, cuộc mổ, cặp động mạch chủ và chạy máy. Tăng nguy cơ lóc tách động mạch chủ. Tăng nguy cơ đột quỵ. Tăng nguy cơ liệt dây thần kinh hoành. Tăng nguy cơ biến chứng vị trí canuls mạch ngoại vi. Tăng chi phí điều trị... Mổ tim ít xâm lấn chỉ dành cho bệnh lý tim đơn giản, nguy cơ thấp và trung bình thấp. Người bệnh cần khám sớm để mổ khi nguy cơ bệnh lý chưa cao. Kỹ thuật gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (ESP): Giảm đau trọn vẹn, không cần morphin
vinmec
617
Tiêu xương hàm là gì? Ảnh hưởng của tình trạng tiêu xương hàm Tiêu xương hàm là một trong những biến chứng thường gặp ở những người bị mất răng do tai nạn hoặc do tuổi già. Vậy tiêu xương hàm là gì? Tình trạng này ảnh hưởng ra sao đến sức khỏe? Liệu có thể phòng tránh và khắc phục được không? 1. Tiêu xương hàm là gì? Nhiều bệnh nhân hiện nay khi nghe đến tiêu xương hàm đều không hiểu đây là dạng bệnh lý như thế nào. Vậy tiêu xương hàm là gì? Loại bệnh lý này còn được biết đến là chứng tiêu xương ở ổ răng với các trường hợp như: tiêu xương răng hàm phía trên và phía dưới. Tình trạng này sẽ xảy ra khi mật độ và chất lượng của phần xương hàm bị suy giảm vì nhiều lý do khác nhau. Chúng có thể khiến cho nước bị teo nhỏ, gương mặt méo mó, làn da lão hóa - chảy xệ và ảnh hưởng nhiều đến các khớp cắn. Tiêu xương hàm thường là do người bệnh bị mất răng hoặc bị viêm nha chu, cụ thể: Bị mất răng: Khi hàm bị mất răng thì xương hàm sẽ xuất hiện một khoảng trống ở vị trí của chân răng. Lúc này, lực nhai đã không còn để tác động lên xương hàm dẫn đến quá trình tiêu xương xuất hiện. Sau khi răng bị mất khoảng 3 tháng, mật độ của xương hàm sẽ dần dần giảm đi. Trong 12 tháng đầu, khoảng 25% xương hàm ở nơi bị mất răng sẽ tiêu biến. Sau đó 36 tháng, xương hàm có thể sẽ bị tiêu biến khoảng 45 - 60%. Bị viêm nha chu: Tình trạng nướu bị viêm có thể gây tụt nướu hoặc hở chân răng. Từ đó, tình trạng xương và các dây chằng bao bọc ở xung quanh răng cũng sẽ bị tiêu hủy dần và làm răng mất đi chỗ dựa. 2. Những dạng tiêu xương hàm khi người bệnh bị mất răng Sau khi răng bị mất vì tai nạn hoặc vì tuổi già nếu bạn không trồng răng kịp thời thì có thể sẽ dẫn đến tình trạng tiêu xương hàm. Vậy các dạng tiêu xương hàm là gì? Tiêu xương hàm chiều ngang: Độ rộng của xương hàm ở nơi bị mất chân răng sẽ dần bị thu hẹp lại và vùng xương ở gần đó sẽ giãn ra rồi dần xâm lấn sang khoảng trống xương mới bị tiêu. Việc này sẽ khiến cho những răng kế cận bị xô lệch mất tính thẩm mỹ và khiến cho người bệnh mất đi sự tự tin khi giao tiếp. Tiêu xương theo chiều dọc: Phần xương hàm nằm ở phía bên dưới nướu sẽ bị tiêu hõm xuống và có phần trũng sâu hơn so với các vùng xương hàm xung quanh. Lâu dần, vùng nướu ở nơi bị tiêu xương cũng sẽ dần teo nhỏ lại. Tiêu xương ở xoang: Khi hàm trên bị mất răng thì các đỉnh xoang sẽ có dấu hiệu tràn xuống. Độ rộng của các xoang cũng sẽ tăng dần nếu bạn không lắp răng giả để thay thế. Tiêu xương toàn bộ: Thường xảy ra khi bị mất nhiều răng ở cả hàm trên lẫn dưới. Những biểu hiện tiêu xương đối với trường hợp này rất dễ để phát hiện vì trên khuôn mặt sẽ có những điều thay đổi vô cùng rõ rệt. Khuôn miệng của người bệnh sẽ bị hõm vào và xuất hiện nhiều nếp nhăn hơn. Hạ thấp xương hàm: Nếu tình trạng tiêu xương không được điều trị nhanh chóng thì chúng sẽ làm ảnh hưởng đến các ống thần kinh ở bên dưới. Điều này sẽ gây nên những điều khó khăn đối với quá trình phục hồi xương hàm khi áp dụng biện pháp phục hình răng giả với cách trồng Implant. 3. Những ảnh hưởng của tiêu xương hàm là gì? Đối với sức khỏe, tác động của tiêu xương hàm là gì? Quá trình tiêu xương hàm sẽ không xuất hiện ngay sau thời điểm răng bị mất đi và sẽ không có những triệu chứng gì khoảng trong thời gian đầu. Đó cũng là lý do vì sao nhiều người cho rằng việc này không quá nguy hiểm. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, tiêu xương hàm có thể mang đến cho người bệnh rất nhiều hệ lụy, ví dụ: Đối với sức khỏe: Xương hàm khi bị tiêu biến có thể khiến cho độ rộng lẫn chiều cao của thành xương sẽ bị suy giảm và không nâng đỡ được nướu. Lâu dần sẽ khiến cho nướu bị tụt và làm cho bờ nướu bị mỏng dần. Đây chính là điều kiện để cho các loại vi khuẩn phát triển gây nên tình trạng đau đầu và khiến cho sức khỏe bị suy giảm. Tính thẩm mỹ: Xương hàm dưới cũng có thể sẽ bị tác động và trở nên ngắn hơn. Khi bị tiêu biến với tỷ lệ khoảng 60% xương hàm thì những dây chằng và cả phần cơ mặt sẽ bị hóp vào bên trong. Gương mặt cũng sẽ bị lão hóa nhanh hơn. Hậu quả để lại là gương mặt bị teo nhỏ và trở nên già nua hơn. Chức năng ăn nhai: Tiêu xương hàm có thể khiến chúng bị tụt thấp và hàm răng sẽ có xu hướng đồ dồn về phía trống. Tình trạng này sẽ khiến cho các răng bị nghiêng ngả và tăng nguy cơ gãy rụng cao hơn. Ngoài ra, tiêu xương hàm cũng khiến cho các khớp cắn bị lệch và làm cho bạn gặp khó khăn hơn trong việc ăn nhai hàng ngày. Ảnh hưởng đến quá trình điều trị: Sau khi bị mất răng, nếu không cải thiện kịp thời thì xương hàm sẽ bị tiêu biến dần. Điều này sẽ khiến cho tỷ lệ lẫn chất lượng của xương bị giảm sút và làm ảnh hưởng đến quá trình phục hình răng với phương pháp trồng răng Implant. Lúc này, nếu muốn thực hiện Implant thì người bệnh cần phải được ghép xương và tốn rất nhiều chi phí điều trị. 4. Phương pháp phòng tránh tình trạng tiêu xương khi bị mất răng Để phòng tránh và ngăn chặn tiêu xương hàm khi mất răng, bạn nên có một chế độ chăm sóc và bảo vệ sức khỏe răng miệng thật tốt. Cứ định kỳ 6 tháng/lần bạn nên đi lấy cao răng và tiến hành điều trị ngay khi có những dấu hiệu của tình trạng viêm nướu. Sau khi răng bị mất, bạn cũng nên tiến hành trồng răng Implant sớm ngay khi có thể để ngăn chặn việc bị tiêu xương hàm. Khi áp dụng biện pháp trồng răng, áp lực có thể được duy trì thường xuyên và vùng xương hàm cũng sẽ không bị tác động xấu và không bị tiêu biến. Khi trồng Implant, các nha sĩ sẽ tiến hành cấy ghép các trụ Titanium vào bên trong và gắn khớp nối Abutment và cả thân răng sứ lên trên. Từ đó, chúng sẽ giúp phục hình được một chiếc răng với với cấu tạo gần giống như răng thật. Phần chân răng khi trồng Implant sẽ thay thế cho phần chân răng thật mà bạn đã bị mất đi trước đó. Nhờ đó, áp lực nhai sẽ được duy trì và tác động lên xương hàm và ngăn chặn quá trình tiêu xương, trồi răng và nhiều hậu quả khác có thể xảy ra. Nhìn chung, tiêu xương hàm sẽ ảnh hưởng rất nhiều đến cả sức khỏe lẫn tính thẩm mỹ của người bệnh. Chính vì vậy, sau khi bị mất răng, bạn hãy tìm đến các bác sĩ để tìm hướng giải quyết phù hợp.
medlatec
1,303
Triệu chứng và cách điều trị thoái hóa khớp vai Thoái hóa khớp vai là bệnh lý xương khớp phổ biến, gây đau nhức và hạn chế vận động ở cánh tay, bả vai. Bệnh gây khó chịu và ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt của người bệnh. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ các thông tin về triệu chứng và cách điều trị thoái hóa khớp ở vai. 1. Thoái hóa khớp vai và các triệu chứng của bệnh 1.1. Thoái hóa khớp vai là gì? Thoái hóa khớp ở vai là tình trạng khớp vai bị bào mòn lớp sụn và làm suy giảm chức năng hoạt động của bộ phận này. Vai được tạo thành từ 2 khớp bao gồm khớp acromioclavicular (AC) và khớp glenohumera (GH). Trong đó khớp AC là điểm nối giữa xương đòn và xương bả vai. Còn khớp GH là điểm nối giữa đỉnh xương cánh tay và xương bả vai. Thoái hóa khớp thường xảy ra ở khớp AC nhiều hơn. Thoái hóa khớp ở vai gây ra tình trạng đau nhức từ âm ỉ đến dữ dội 1.2. Triệu chứng của thoái hóa khớp vai – Đau khớp vai: người bệnh sẽ có cảm giác đau nhức, đau âm ỉ đến dữ dội khi vận động mạnh hoặc bê những đồ vật nặng. Đau nhức xảy ra ở khớp vai rồi lan dần xuống bả vai, cổ và vùng ức. – Khớp vai sưng: tình trạng viêm ở khớp vai làm cho các bộ phận xung quanh khớp cũng bị tổn thương, gây ra tình trạng sưng, đỏ, nóng ran ở các mô lân cận. Người bệnh có thể dễ dàng nhận biết tình trạng sưng khi ấn nhẹ vào vai. – Khớp vai bị cứng: bệnh nhân bị thoái hóa khớp vai còn gặp phải tình trạng cứng khớp, làm suy giảm khả năng vận động và nặng hơn là bất động. Người bị viêm khớp vai dễ dàng nhận biết triệu chứng này khi xoay bả vai, nhấc cánh tay và cảm thấy đau nhức, tê cứng. – Vai phát ra tiếng kêu: khi xoay bả vai sẽ phát ra tiếng “lục khục”. Đó là do sụn ổ khớp, dịch ổ khớp đã bị hao mòn nên xương không được bảo vệ, tạo ra sự ma sát nên phát ra tiếng kêu. – Vai yếu, cơ teo: nếu bị gặp vấn đề với khớp ở vai, bạn sẽ cảm giác vai mình yếu hơn trước. Nếu không được điều trị sẽ gây ra tình trạng teo cơ. 2. Cách điều trị thoái hóa khớp ở vai 2.1. Các nguyên nhân gây ra viêm khớp vai Để xây dựng được phác đồ điều trị thoái hóa khớp ở vai hiệu quả, người bệnh cần xác định được được nguyên nhân gây bệnh. Các nguyên nhân chủ yếu gây viêm khớp vai gồm: – Chấn thương: thoái hóa sụn khớp vai có thể xảy ra với những người thường xuyên phải thực hiện những động tác ở vai, ví dụ chơi bóng chày, tennis, bóng chuyền,… Ngoài ra tình trạng này có thể là hệ lụy từ chấn thương vai trước đó như: gãy xương, trật khớp, biến chứng sau phẫu thuật. – Độ tuổi: khi già đi, sức khỏe xương khớp sẽ suy giảm và dễ bị tổn thương, thoái hóa. – Các bệnh viêm khớp tự miễn: viêm khớp dạng thấp, bệnh gout hay viêm khớp nhiễm trùng là các bệnh tác động đến khớp vai, làm đẩy nhanh quá trình bào mòn lớp sụn khớp tại đây. – Giới tính: các nghiên cứu cho thấy bệnh viêm khớp có xu hướng xảy ra nhiều hơn ở phụ nữ. – Béo phì: tình trạng thừa cân béo phì tạo điều kiện cho các phản ứng viêm toàn thân xảy ra và góp phần thúc đẩy quá trình thoái hóa. – Di truyền: mặc dù không phải là nguyên nhân phổ biến nhưng thoái hóa khớp vai cũng có thể xảy ra do yếu tố di truyền. – Dị tật bẩm sinh cũng là nguyên nhân tăng nguy cơ trật khớp vai, từ đó góp phần dẫn đến thoái hóa. Béo phì là một trong những nguyên nhân gây bệnh. 2.2. Cách điều trị thoái hóa khớp ở vai hiệu quả Khi đi khám, bệnh nhân sẽ được chỉ định xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh để xác định chính xác tình trạng bệnh và có phương án điều trị bệnh phù hợp. Các phương pháp chẩn đoán tình trạng viêm khớp vai bao gồm: – Chụp X-quang – Chụp cộng hưởng từ – Chụp CT – Siêu âm – Xét nghiệm máu Sau khi đã được thăm khám, bác sĩ sẽ có phác đồ điều trị phù hợp với tình trạng của từng bệnh nhân. Dưới đây là các phương pháp phổ biến để cải thiện và điều trị tình trạng viêm khớp vai hiện nay: – Chăm sóc tại nhà: chườm nóng để cải thiện tình trạng cứng khớp và chườm lạnh khi có hiện tượng sưng khớp, mục đích để giảm sưng. – Vật lý trị liệu: khi tình trạng thoái hóa khiến khớp vai trở nên cứng, đau, bác sĩ sẽ chỉ định một số bài tập chuyên biệt giúp tăng cường khả năng vận động, giảm đau. Tất cả bài tập phải được chỉ định bởi bác sĩ, không nên tự tập vì có thể khiến tình trạng đau nhức nghiêm trọng hơn. – Điều trị bằng thuốc: một số loại thuốc có thể được sử dụng như thuốc giảm đau, thuốc chống viêm và thuốc giãn cơ. Tất cả các loại thuốc phải được dùng theo đơn của bác sĩ, bệnh nhân không tự ý uống bất kỳ loại thuốc nào. – Phẫu thuật: một số trường hợp đặc biệt sẽ phải chỉ định phẫu thuật. Mỗi tình trạng thoái hóa, viêm khớp vai sẽ có một phương pháp điều trị khác nhau 3. Thoái hóa khớp ở vai có gây ra biến chứng nguy hiểm không? Nếu không được điều trị sớm và kiểm soát ngay từ đầu, lớp sụn khớp vai bị bào mòn và kéo theo nhiều biến chứng nguy hiểm với người bệnh như: – Phá hủy lớp sụn khớp vai hoàn toàn: lớp sụn khớp có vai trò bảo vệ xương khỏi ma sát khi vai cử động. So với khớp gối và khớp háng, sụn khớp vai mỏng hơn nên dễ bị bào mòn hơn. Do đó khiến các đầu xương cọ xát với nhau gây đau nhức và ảnh hưởng đến chức năng của vai. – Tổn thương xương: khi phần sụn mất đi đồng nghĩa các đầu xương bên dưới cũng bị tổn thương. Khi đó những mô xương khỏe mạnh có thể bị thay thế bởi các mô bất thường và hình thành những khối u. Khối u ít nhiều sẽ gây đau nhức xương khớp. – Yếu và teo cơ: bệnh nhân đau nhức vùng vai nói chung thường né tránh các động tác cần dùng đến vai do tình trạng đau nhức và cứng khớp. Tuy nhiên việc này lại có thể gây suy yếu và thậm chí teo cơ. Bệnh nhân hoàn toàn có thể thực hiện các hoạt động nhẹ nhàng để cải thiện tình trạng. Ngoài ra, tình trạng thoái hóa này có thể gây ra một số biến chứng như viêm gân, cơ, dây chằng; biến dạng xương và rối loạn giấc ngủ. Hi vọng bài viết trên đây đem đến nhiều thông tin hữu ích cho bạn đọc về bệnh thoái hóa khớp ở vai. Nếu có bất kỳ triệu chứng của bệnh, người bệnh nên đến khoa Cơ xương khớp để được thăm khám nhanh chóng.
thucuc
1,301
Bị u bã đậu và cách chữa trị hiệu quả Hiện nay, u bã đậu là một trong những bệnh ngoại khoa phổ biến hàng đầu. Trong bài viết dưới đây, bạn đọc có thể tìm hiểu một số thông tin về u bã đậu và cách chữa trị tốt nhất. 1. U bã đậu là gì và những dấu hiệu nhận biết điển hình U bã đậu là một loại u lành tính, cấu tạo gồm lớp vỏ bọc bên ngoài và bên trong là chất bã mềm, màu vàng nhạt hoặc trắng đục. Mặc dù u bã đậu thường không gây đau nhưng lại phát triển theo thời gian, gây cảm giác khó chịu hoặc thậm chí có thể tấy đỏ, đau nhức khi có sự xâm nhập của vi khuẩn gây viêm.Về nguyên nhân hình thành u bã đậu, thông thường tuyến bã trong cơ thể có nhiệm vụ bài tiết một chất như sáp hay dầu, thường gọi là chất bã. Chất này đi theo một ống đổ vào nang lông, rồi thoát ra ngoài ở lỗ chân lông với nhiệm vụ bôi trơn da. Trong trường hợp ống tuyến bã bị tắc, chất bã sinh ra không được bài xuất, tích tụ lại và dần dần hình thành nên u bã đậu. Bởi nguyên nhân trên, u thường xuất hiện ở những vị trí dễ bị tiết nhiều mồ hôi dầu nổi bật như vành tai, tai, mặt, nách, lưng, ngực, vai, mông, bộ phận sinh dục...Bạn có thể nhận biết u bã đậu thông qua một số dấu hiệu điển hình như:Kích thước u tăng dần, ban đầu nhỏ như mụn bọc sau đó nổi trên bề mặt da và sờ vào có cảm giác mềm, mặt khối u nhẵn.Khi u đã to sẽ chiếm nhiều diện tích trên bề mặt da, gây khó chịu và ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ.Do tổ chức bã đậu trong u là môi trường lý tưởng cho vi sinh vật phát triển. Khi có những đợt xâm nhập bội nhiễm của vi khuẩn vào trong sẽ dẫn đến hiện tượng sưng, nóng, đỏ, đau. Đặc biệt một số người rơi vào tình trạng hoại tử, hình thành các vết loét, mưng mủ, vết thương trên da lâu lành. 2. Tìm hiểu cách chữa u bã đậu hiệu quả Hiện nay, trên internet xuất hiện một số cách chữa u bã đậu bằng Đông y. Tuy nhiên theo các bác sĩ, đây là giải pháp cho hiệu quả thấp nên ít được khuyến cáo áp dụng. Thực tế, phương pháp phẫu thuật mổ cắt u bã đậu chính là giải pháp điều trị triệt để nhất. Người bệnh nên thực hiện cắt bỏ khối u sớm khi chưa bội nhiễm và kích thước u còn nhỏ (chỉ khoảng 1-2 cm). Nếu chủ quan để u phát triển dẫn đến nhiễm khuẩn, chảy mủ và viêm loét, lúc này việc cắt bỏ u sẽ phức tạp, mất nhiều thời gian và nguy cơ để lại sẹo xấu cao hơn.Khi phát hiện mắc u bã đậu, người bệnh cần thăm khám và tư vấn cụ thể với bác sĩ chuyên khoa. Căn cứ vào các yếu tố như kích thước, vị trí, mức độ nghiêm trọng, tình trạng u đã bội nhiễm hay chưa mà các bác sĩ sẽ đưa ra phương án điều trị phù hợp. Tuy nhiên để đảm bảo an toàn và hiệu quả, bạn hãy chú ý lựa chọn điều trị tại các địa chỉ uy tín, được nhiều người đánh giá cao.Quy trình mổ u bã đậu thường diễn ra nhanh chóng. Trước tiên, người bệnh sẽ được gây tê tại chỗ sau đó bác sĩ sẽ tạo một vết rạch ở vị trí khối u. Tiếp theo, bác sĩ sẽ tiến hành loại bỏ hết hoàn toàn các tổ chức bã đậu bên trong và cả vỏ bọc bên ngoài của khối, tiến hành cầm máu và khâu vết thương.Phẫu thuật u bã đậu thường nhanh chóng, nhẹ nhàng với thời gian diễn ra từ 30-45 phút. Người bệnh có thể về nhà ngay sau mổ u bã đậu, không cần phải nằm lại viện và tình trạng đau nhức sẽ nhanh chóng chấm dứt sau vài ngày nên bạn đừng quá lo lắng. 3. Giải pháp phòng ngừa u bã đậu hiệu quả Để hạn chế sự xuất hiện của u bã đậu trên da, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề sau đây:Thường xuyên làm sạch da, giữ da luôn khô thoáng, đặc biệt với da dầu phải lau rửa, vệ sinh thường xuyên.Nên tắm rửa hàng ngày bằng nước ấm giúp lỗ chân lông thông thoáng, hạn chế tình trạng tích tụ bã nhờn làm xuất hiện u bã đậu.Cẩn thận khi chọn xà phòng hoặc sữa tắm, nên chọn những loại tác dụng làm da khô, thoáng.Trên đây là một số thông tin về u bã đậu và cách chữa trị hiệu quả mà các bạn có thể tham khảo. Khi gặp phải vấn đề này, người bệnh cần đi khám tại bệnh viện uy tín để được tư vấn và điều trị tốt nhất.
vinmec
860
Ung thư có đau không? Đau là một triệu chứng ung thư phổ biến. Trên thực tế, người ta ước tính rằng khoảng 66% những người bị ung thư sẽ cảm thấy đau đớn như một triệu chứng tại một số thời điểm. Đau do ung thư có thể do một số nguyên nhân, chúng có thể bao gồm chính bệnh ung thư hoặc ảnh hưởng của các phương pháp điều trị hay phẫu thuật khác nhau. 1. Ung thư và nỗi đau Tất cả các bệnh ung thư đều có khả năng gây ra đau đớn. Mức độ đau do ung thư mà bạn có thể gặp phải có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:Loại ung thư bạn đang mắc phải. Giai đoạn của ung thư và có hay không sự xâm lấn hoặc di căn của ung thư. Khả năng chịu đau của chính bạn. Các tình trạng sức khỏe khác ví dụ như bệnh lý kèm theo. Các phương pháp điều trị ung thư mà bạn đang được sử dụng.Những người trẻ tuổi thường có nhiều khả năng bị đau do ung thư hơn và những người bị ung thư giai đoạn cuối có xu hướng đau dữ dội.Khi bản thân ung thư gây ra cơn đau, thường là do khối u chèn ép lên các cơ quan, xương hoặc dây thần kinh khác. Các khối u cũng có thể lây lan sang các khu vực khác, chẳng hạn như tủy sống và xương, dẫn đến đau. 2. Ung thư có đau không?Khi được chẩn đoán mắc bệnh ung thư, không phải lúc nào cũng đi kèm với tiên lượng đau đớn bởi nó còn phụ thuộc vào loại và giai đoạn của ung thư.Khi bạn xem xét khả năng đau đi kèm với ung thư, hãy nhớ rằng tất cả các cơn đau đều có thể điều trị được. Đau liên quan đến ung thư thường là do chính bệnh ung thư gây ra; việc điều trị gây đau, chẳng hạn như phẫu thuật hoặc các bệnh lý đi kèm.2.1. Đau do chính bệnh ung thư gây ra. Ung thư gây đau là do:Khối u chèn ép: Khi khối u phát triển, nó có thể chèn ép các dây thần kinh và cơ quan lân cận, từ đó dẫn đến đau. Nếu một khối u di căn đến cột sống, nó có thể gây đau bằng cách đè lên các dây thần kinh của tủy sống.Di căn: Trong trường hợp ung thư di căn nó có thể gây đau ở các vùng khác trên cơ thể. Thông thường, sự di căn của ung thư đến xương đặc biệt gây đau đớn.2.2. Đau do điều trị ung thư. Phẫu thuật, điều trị và xét nghiệm ung thư đều có thể gây đau. Cụ thể:Đau do phẫu thuật: Chẳng hạn như phẫu thuật để loại bỏ khối u có thể dẫn đến cơn đau có thể kéo dài vài ngày hoặc vài tuần. Cơn đau sau đó sẽ giảm dần theo thời gian, cuối cùng biến mất.Đau do tác dụng phụ: Các phương pháp điều trị như xạ trị và hóa trị có thể gây đau cho người bệnh do bỏng phóng xạ, lở miệng, bệnh lý thần kinh ngoại biên. Một số xét nghiệm ung thư xâm lấn và có khả năng gây đau cho người bệnh như: Chọc dò thắt lưng (loại bỏ chất lỏng từ cột sống), sinh thiết (loại bỏ mô), nội soi (khi một dụng cụ dạng ống được đưa vào cơ thể). Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về bất kì thắc mắc nào trong quá trình điều trị ung thư của bạn 2.3. Đau do bệnh đi kèm. Bệnh đi kèm là tình trạng có hai hoặc nhiều rối loạn y tế đang xảy ra ở cùng một người. Nó còn được gọi là đa bệnh hoặc nhiều bệnh mãn tính.Ví dụ, nếu ai đó bị ung thư vòm họng và viêm khớp cổ (thoái hóa đốt sống cổ) cảm thấy đau thì cơn đau có thể là do viêm khớp chứ không phải ung thư.3. Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ khi ung thư gây đau. Khi ung thư thư gây đau liên tục, người bệnh cần phải thông báo rõ ràng về cơn đau với bác sĩ điều trị để họ có thể cung cấp một loại thuốc thích hợp giúp giảm đau tốt và ít tác dụng phụ nhất.Cách để bác sĩ xác định phương pháp điều trị tốt là thông qua việc hiểu rõ cơn đau của bạn, chẳng hạn như cơn đau cấp tính, dai dẳng hoặc đột phá.Đối với cơn đau dữ dội, cấp tính thường đến nhanh chóng và không kéo dài trong một thời gian dài.Đau mãn tính: Đau mãn tính, còn được gọi là đau dai dẳng, có thể từ nhẹ đến nặng và có thể đến từ từ hoặc nhanh chóng. Đau kéo dài hơn 3 tháng được coi là mãn tính.Đau đột ngột: Cơn đau không thể đoán trước được, có thể xảy ra khi bạn thường xuyên dùng thuốc giảm đau cho chứng đau mãn tính. Nó thường xuất hiện rất nhanh và có thể khác nhau về cường độ.Đau là một triệu chứng phổ biến của bệnh ung thư. Nó có thể được gây ra bởi chính bệnh ung thư, các phương pháp được sử dụng để điều trị ung thư hoặc do bệnh lý đi kèm. Cơn đau phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm loại ung thư bạn mắc phải và giai đoạn của nó. Hãy thông báo với bác sĩ nếu bạn có cơn đau mới, không biến mất hoặc cơn đau xảy ra ngay cả khi bạn đang dùng thuốc giảm đau hiện tại.
vinmec
964
Mất ngủ dậy sớm và cách cải thiện Mất ngủ dậy sớm là một trong những rối loạn thần kinh gây ra nhiều hậu quả tiêu cực với sức khỏe và tinh thần của người bệnh. Do đó, cần xác định đúng nguyên nhân và điều trị từ sớm để ngăn chặn hậu quả nghiêm trọng. 1. Hiểu đúng về mất ngủ và phân loại Mất ngủ là một dạng rối loạn giấc ngủ với nhiều dạng thức khác nhau, bao gồm: – Mất ngủ dậy sớm – Khó đi vào giấc, trằn trọc và trăn trở rất lâu – Thức dậy giữa đêm và khó ngủ lại, mất nhiều thời gian mới chợp mắt được – Ngủ không sâu, chập chờn, ngủ dậy mệt mỏi Người bị mất ngủ còn thường xuyên buồn ngủ, mệt mỏi khi thức dậy. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công việc và cuộc sống. Hiện nay, mất ngủ được chia thành 2 dạng chính như sau: – Mất ngủ cấp tính: mất ngủ không thường xuyên, không kéo dài liên tục và chỉ diễn ra không quá 1 tháng. – Mất ngủ mạn tính: là tình trạng mất ngủ thường xuyên, lặp đi lặp lại, kéo dài từ 1 tháng trở lên. 2. Mất ngủ dậy sớm và một số biểu hiện khác Một người trưởng thành cần ngủ đủ từ 7 đến 8 tiếng trong điều kiện ngủ sâu. Ngủ là khoảng thời gian cho con người nghỉ ngơi, phục hồi và tái tạo năng lượng. Từ đó, sức khỏe thể chất lẫn tinh thần được đảm bảo, sẵn sàng làm việc, học tập, vui chơi. Một giấc ngủ chất lượng là đem lại cảm giác thư giãn, khỏe khoắn và tỉnh táo. Mất ngủ kéo dài ảnh hưởng lớn đến cuộc sống và sức khỏe của người. Khi ngủ không đủ, ngủ không sâu, cơ thể sẽ uể oải, mệt mỏi, yếu sức. Tình trạng này kéo dài không được điều trị là yếu tố hàng đầu làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý nguy hiểm. Bên cạnh đó, chứng mất ngủ còn gây ra nhiều vấn đề tâm lý như trầm cảm, u uất, … Điều nguy hiểm là tình trạng mất ngủ đang gia tăng và có xu hướng trẻ hóa trong xã hội hiện đại. Một số biểu hiện của chứng mất ngủ kéo dài bao gồm: 2.1. Mất ngủ dậy sớm, trằn trọc thao thức, khó ngủ lại Ai đã từng mất ngủ sẽ hiểu cảm giác khó chịu, mệt mỏi mà tình trạng này gây ra. Người bị mất ngủ thường thao thức rất lâu mới ngủ được, nếu ngủ được thì cũng thức dậy sớm và khó ngủ lại, khi ngủ thường có cảm giác tỉnh táo, không sâu giấc. Đi kèm với đó là tình trạng mệt mỏi, thường xuyên cáu kỉnh và tinh thần căng thẳng. Thức dậy sớm, không thể ngủ lại là triệu chứng điển hình của mất ngủ 2.2. Đau đầu Biểu hiện này khá phổ biến ở những người bị mất ngủ kéo dài. Nguyên nhân là do các tế bào thần kinh không được cung cấp đủ máu vì vậy dễ bị tổn thương, căng thẳng. Do đó, người bị mất ngủ thường bị những cơn đau nhức đầu hành hạ ở mức độ khác nhau. Thông thường, đau đầu diễn ra về đêm và sáng sớm. 2.3. Mệt mỏi, chán ăn Khi chất lượng giấc ngủ không đảm bảo, cơ thể không đủ thời gian và điều kiện thuận lợi để phục hồi năng lượng. Chính vì vậy, người bệnh mất ngủ sẽ mệt mỏi, chán ăn, ăn không ngon miệng dẫn đến suy nhược cơ thể. 2.4. Suy giảm trí nhớ, mất tập trung Với những người bị mất ngủ kéo dài và không điều trị sớm có thể dẫn đến suy giảm trí nhớ. Bên cạnh đó, người bệnh cũng khó tập trung học tập hoặc làm việc. 2.5. Rối loạn tâm lý Nếu chủ quan để tình trạng mất ngủ kéo dài sẽ gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng. Ngoài tác hại làm cơ thể suy nhược, mất ngủ còn là nguyên nhân gây rối loạn tâm thần kinh đặc biệt là bệnh trầm cảm. 3. Phương pháp điều trị và cải thiện chứng mất ngủ Để cải thiện tình trạng mất ngủ, người bệnh cần thăm khám để xác định đúng nguyên nhân. Từ đó bác sĩ chuyên khoa sẽ tư vấn phác đồ điều trị phù hợp, an toàn. Một số biện pháp chữa mất ngủ mạn tính bao gồm: 3.1. Vệ sinh giấc ngủ Đây là những hành vi nhằm cải thiện môi trường xung quanh để thúc đẩy giấc ngủ đạt chất lượng tốt hơn. Việc vệ sinh giấc ngủ rất đơn giản nhưng cần thực hiện kiên trì, liên tục để đạt hiệu quả tích cực. Các phương pháp vệ sinh giấc ngủ chúng ta có thể áp dụng bao gồm: – Thức giấc cùng một khung giờ hàng ngày – Không dùng chất kích thích (cà phê, thuốc lá, rượu bia) vào chiều muộn hoặc buổi tối.2. Chế độ dinh dưỡng Người bị mất ngủ nên tăng cường bổ sung các loại thực phẩm tốt cho giấc ngủ như: – Trà hoa cúc – Trà sen – Hạt sen – Chuối – Sữa ấm – Hạt óc chó – Hạt hạnh nhân Trà hoa cúc giúp an thần, ngủ ngon, ngủ sâu từ đó nâng cao chất lượng giấc ngủ 3.3. Liệu pháp tâm lý Bên cạnh đó, người bệnh có thể kết hợp ngồi thiền, tập yoga, dưỡng sinh để hỗ trợ điều trị chứng mất ngủ. 3.4. Điều trị chứng mất ngủ dậy sớm bằng phương pháp nội khoa Sử dụng thuốc là phương pháp điều trị chứng mất ngủ phổ biến. Đây là phương pháp đem lại hiệu quả trong điều trị cả mất ngủ tiên phát và thứ phát. Tuy nhiên, người bệnh cần tuân thủ theo chỉ định và hướng dẫn bởi bác sĩ. Với mỗi nguyên nhân khác nhau, các loại thuốc điều trị cũng khác nhau. Lưu ý rằng, thuốc điều trị mất ngủ có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn nên người bệnh cần xin tư vấn của bác sĩ chuyên khoa. Thăm khám để xác định nguyên nhân gây mất ngủ và có phác đồ điều trị phù hợp 3.5. Điều trị bằng thuốc Đông y Điều trị mất ngủ bằng các loại thuốc Đông y như thảo dược hoạt huyết, thông mạch, dưỡng não, bổ huyết cũng giúp cải thiện triệu chứng mất ngủ. Tuy nhiên, đây chỉ là phương pháp mang tính hỗ trợ, khó điều trị tận gốc. Nhìn chung, mất ngủ ngắn hạn hoặc dài hạn đều gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Do đó, ngay khi mất ngủ, người bệnh nên thăm khám chuyên khoa Nội thần kinh để được chẩn đoán và điều trị sớm.
thucuc
1,172
Giao tiếp với trẻ tự kỷ như thế nào? Giao tiếp là quá trình gửi thông tin và đáp ứng lại, có sự trao đổi giữa hai người. Có 2 loại giao tiếp là giao tiếp bằng ngôn ngữ và giao tiếp phi ngôn ngữ (giao tiếp không lời, giao tiếp bằng cử chỉ điệu bộ, bằng tranh). Giao tiếp là hướng đến người khác bao gồm những khả năng: tập trung chú ý bằng nhìn, lắng nghe, chờ đợi; bắt chước; cùng chơi, chia sẻ và hợp tác; hiểu lời nói, chữ viết, tranh ảnh, hành động, cử chỉ, nét mặt của người khác, hội thoại, trao đổi bằng lời nói chữ viết,... 1. Những khó khăn trong giao tiếp với trẻ tự kỷ Cần nhận biết những khó khăn cơ bản trong giao tiếp của trẻ tự kỷ, vì trẻ thường có những biểu hiện như:Kém định hướng tới các kích thích xã hội, không chuyển sự chú ý giữa người và đồ vật, không chia sẻ cảm xúc tích cực, không lôi cuốn sự chú ý của người khác tới đồ vật, sợ hãi, không thích nghi, làm giảm tương tác xã hội.Không dùng điệu bộ, cử chỉ thông thường.Chậm nói hoặc chỉ nói các từ đơn, cụm từ, nhại lời, không sử dụng ngôn ngữ mang tính giao tiếp; không hiểu nghĩa bóng của câu nói.Hiểu lời thường chậm, ảnh hưởng tới phát triển nhận thức.Giảm sự chú ý đến xung quanh, chỉ chú ý tới những gì trẻ thích.Tăng động: Không ngồi yên, kém kiềm chế, đòi gì muốn có ngay, chống đối, cơn hờn giận la khóc, hành vi kích động,... gây khó khăn cho việc dạy trẻ học.Video đề xuất: Người dạy trẻ phải hiểu cách trẻ tự kỷ giao tiếp mà từ đó có những cách giúp trẻ có giao tiếp phù hợp. Để trẻ có đáp ứng giao tiếp cần phải:Lập danh mục thứ trẻ thích và theo sự dẫn dắt của trẻ.Gọi tên những thứ trẻ muốn hoặc trẻ nhìn thấy.Đưa cho trẻ ảnh, biểu tượng, ký hiệu cái mà trẻ muốn.Cho trẻ cơ hội lựa chọn.Khen trẻ khi trẻ có bất kỳ một dấu hiệu giao tiếp.Tạo ra những cơ hội cho trẻ giao tiếp trong khi trẻ đi học, chơi với trẻ khác.Người dạy trẻ cần phải hiểu trẻ:Biết được khả năng nhận thức của trẻ để dạy trẻ phù hợp với mức độ phát triển, ví dụ trẻ 3 tuổi nhưng khả năng nhận biết chỉ bằng trẻ 2 tuổi thì chỉ áp dụng bài dạy cho trẻ 2 tuổi.Biết được mức độ phát triển giao tiếp của trẻ để chọn cách dạy thích hợp. Biết trẻ thích gì: Đồ ăn uống, đồ chơi, hoạt động nào trẻ thích để tạo ra nhu cầu giao tiếp và lấy đó để khuyến khích trẻ làm một việc.Trẻ tự kỷ thường có khả năng học bằng thị giác, trí nhớ không gian tốt, do vậy nên sử dụng công cụ bằng nhìn để dạy trẻ. Sử dụng công cụ bằng nhìn để dạy trẻ tự kỷ. 2. Các cách tăng cường giao tiếp với trẻ tự kỷ Gọi tên trẻ thường xuyên, luôn nhìn vào mắt khi nói với trẻ, đưa các đồ chơi ngang tầm mắt cho trẻ nhìn thấy, có cử chỉ giao tiếp kèm theo để trẻ dễ hiểu và chú ý hơn. Dạy các cử chỉ điệu bộ trong giao tiếp.Dạy trẻ một thứ phải nhắc đi nhắc lại nhiều lần để trẻ có thể nhớ được hoặc làm thành thạo dần.Hoạt động luân phiên, đến lượt để trẻ biết có người có ta, biết tương tác với người khác.Gợi ý bằng cầm tay chỉ việc hoặc bằng lời để tạo điều kiện cho trẻ thực hiện những điều mong muốn.Luôn giữ sự vui vẻ liên tục để gây hứng thú thì trẻ mới duy trì sự chú ý và muốn tiếp tục học và tương tác. Luôn giữ sự vui vẻ liên tục để trẻ chú ý và muốn tiếp tục học và tương tác. 3. Những hoạt động tăng cường sự giao tiếp Cùng luân phiên chơi đồ chơi với trẻ theo những cách khác nhau.Trò chơi có người: chơi ú òa, cù lét, trốn tìm, rượt bắt, kéo cưa, nu na nu nống, nhong nhong cưỡi ngựa, đu tay,...Giúp trẻ hiểu những gì cha mẹ nói: Chỉ nên nói câu ngắn, nói chậm, nhấn mạnh từ chính và chỉ bảo rõ ràng.Giao tiếp bằng tranh: Sử dụng hệ thống tranh, biểu tượng phản ánh thực tế để dạy trẻ sử dụng trong giao tiếp, làm theo lịch trình hoặc thứ tự các bước, thể hiện nhu cầu, cơ hội lựa chọn,...Dạy trẻ trong công việc hàng ngày: ăn uống, vệ sinh, làm một số việc nhà,...Sử dụng âm nhạc.Cùng xem sách, đọc sách: Kể chuyện theo tranh, kể chuyện lại. Video đề xuất:
vinmec
810
Công dụng thuốc Urispas Urispas có thành phần chính là Flavoxate Hydrochloride, thuộc nhóm thuốc chống co thắt đường tiết niệu. Thuốc Urispas được sử dụng phổ biến trong giảm nhẹ triệu chứng đau, kích thích đi tiểu, đái dầm do co thắt bàng quang - niệu đạo. Nắm kỹ các thông tin về thành phần, công dụng, liều dùng và tác dụng phụ của thuốc Urispas sẽ giúp người bệnh nâng cao được hiệu quả điều trị. 1. Thuốc Urispas là thuốc gì? Thuốc Urispas được bào chế dưới viên nén hàm lượng 100 hoặc 200mg, với thành phần chính bao gồm:Hoạt chất: Flavoxate (dạng Flavoxate Hydrochloride).Tá dược: Canxi photphat, Hypromellose, Magie stearat, Polyetylen glycol, Tinh bột ngô và Bột Talc vừa đủ 1 viên nén.Dược lực học:Hoạt chất Flavoxate hydrochloride là một chất Flavon có tác dụng trực tiếp chống co thắt cơ trơn thông qua ức chế Phosphodiesterase, do tác động kháng Calcium. Flavoxate hydrochloride có hiệu quả trên cơ trơn đường tiết niệu, đặc biệt là trên bàng quang làm tăng dung tích bàng quang ở bệnh nhân có biểu hiện co cứng. Ngoài ra, Flavoxate hydrochloride còn có tác dụng trên cơ trơn ruột non, tử cung, túi mật và túi tinh. 2. Thuốc Urispas có tác dụng gì? Thuốc Urispas được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:Tiểu đêm, khó tiểu, tiểu gấp, tiểu ngắt quãng, tiểu không kiểm soát trong các bệnh lý viêm bàng quang, viêm niệu đạo-tam giác bàng quang, đau bàng quang, viêm tuyến tiền liệt, viêm túi niệu đạo, viêm niệu đạo.Hỗ trợ trong điều trị chống co thắt ở bệnh lý sỏi thận, sỏi niệu quản.Hỗ trợ trong điều trị chống co thắt do các rối loạn co thắt đường niệu sau khi đặt ống thông tiểu, soi bàng quang hoặc di chứng do phẫu thuật đường tiểu dưới.Giảm co thắt sinh dục gặp trong đau bụng kinh, tăng trương lực hoặc rối loạn vận động tử cung, đau bụng vùng chậu. 3. Chống chỉ định của thuốc Urispas: Dị ứng, quá mẫn với bất cứ thành phần của thuốc Urispas.Tiền sử dị ứng với các loại thuốc khác có chứa Flavoxate hydrochloride.Tiền sử dị ứng với các thuốc chống co thắt đường tiết niệu.Bệnh nhân có tiền sử hoặc đang có bất cứ tình trạng tắc nghẽn sau: Tắc nghẽn môn vị hoặc tá tràng, tổn thương tắc nghẽn ruột hoặc hồi tràng, tiểu buốt, xuất huyết đường tiêu hóa, tắc nghẽn đường tiểu dưới. 4. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Urispas: Lưu ý: Nên dùng thuốc Urispas trong bữa ăn.Người lớn hoặc trẻ em ≥ 12 tuổi:Liều khuyến cáo: Uống 100 – 200mg/lần x 3 – 4 lần/ngày. Giảm liều sử dụng trong ngày tùy vào đáp ứng của bệnh nhân.Trẻ em < 12 tuổi:Không khuyến cáo sử dụng thuốc Urispas. 5. Lưu ý khi sử dụng Urispas Điều trị bằng thuốc Urispas với liều cao hoặc kéo dài, có thể gây ra các tác dụng phụ như:Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, khô miệng, đau dạ dày, táo bón.Thần kinh trung ương: Chóng mặt, nhức đầu, tinh thần lú lẫn, khó tập trung, đặc biệt ở người già, buồn ngủ, hồi hộp, kích động.Huyết học: Giảm bạch cầu.Tim mạch: Nhịp tim nhanh và hồi hộp, đánh trống ngực. Dị ứng: Nổi mày đay và các bệnh da liễu khác, tăng bạch cầu ưa eosin và xuất huyết dưới da, nặng có thể dẫn đến quá mẫn và sốc phản vệ.Nhãn khoa: Tăng sức căng của mắt, nhìn mờ, giãn đồng tử, tăng nhạy cảm của mắt với ánh sáng.Thận: Đái khó.Nên ngừng thuốc khi phát hiện những triệu chứng trên hoặc các bất thường khác sau khi uống Urispas. Bệnh nhân và người thân cần nhanh chóng thông báo với bác sĩ điều trị về việc sử dụng thuốc Urispas hoặc đến ngay bệnh viện gần nhất để được xử trí kịp thời.Lưu ý sử dụng thuốc Urispas ở các đối tượng sau:Thận trọng khi sử dụng thuốc Urispas ở những trường hợp trẻ em dưới 12 tuổi, người cao tuổi. Người có tiền sử hoặc đang mắc các bệnh lý như bệnh mạch vành, suy tim sung huyết, nhịp tim nhanh, tăng nhãn áp trong bệnh Glocom góc đóng.Không sử dụng thuốc Urispas khi đang tập thể dục hoặc hoạt động thể lực mạnh vì có thể gây giảm nhiệt.Phụ nữ có thai: Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) xếp hoạt chất Flavoxate Hydrochloride thuộc nhóm B, nhóm không có bằng chứng về nguy cơ trong thai kỳ. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc Urispas trên phụ nữ mang thai cần được đánh giá cẩn thận bởi bác sĩ điều trị.Phụ nữ đang cho con bú: Các dữ liệu hiện nay vẫn chưa biết liều thuốc Urispas có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Vì thế, nên thận trọng khi dùng thuốc Urispas cho phụ nữ đang cho con bú.Người làm nghề lái xe hay công nhân vận hành máy móc có thể gặp phải một số tác dụng như chóng mặt, nhức đầu, tinh thần lú lẫn, khó tập trung... sau khi sử dụng thuốc Urispas. Vì thế, hạn chế sử dụng Urispas trước và trong thời gian làm việc. 6. Tương tác thuốc Urispas Tương tác với các thuốc khác:Hoạt chất Flavoxate hydrochloride trong thuốc Urispas có thể làm giảm nồng độ và tác dụng của các thuốc ức chế Acetylcholinesterase ở hệ thần kinh trung ương, Secretin.Tác dụng của thuốc Urispas có thể tăng lên khi dùng đồng thời với các thuốc kháng Muscarinin như thuốc kháng Histamin, thuốc chống trầm cảm ba vòng, Amantadin, Phenothiazin, thuốc chống loạn thần và thuốc ức chế Monoamine Oxidase (MAOIs).Trên đây là những thông tin cần thiết về thành phần, chỉ định, liều dùng và những tác dụng phụ không mong muốn hay lưu ý khi sử dụng thuốc Urispas. Bệnh nhân nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc Urispas, đồng thời tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị trước khi sử dụng.com, drugs.com
vinmec
1,009
Loét dạ dày tá tràng nên ăn gì? Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng viêm loét dạ dày tá tràng: stress, ăn uống không hợp lý, ăn vội vàng, ăn quá no hoặc nhiều khi để bụng quá đói. Và một trong những lý do khiến 70% người dân nước ta có nguy cơ bị đau dạ dày là do tình trạng lạm dụng rượu bia và văn hóa “nhậu là phải say” của người Việt. Loét dạ dày tá tràng nên ăn gì là vấn đề được nhiều người quan tâm. Viêm loét dạ dày tá tràng nên ăn gì tốt? Đối với những bệnh nhân bị viêm loét dạ dày, bên cạnh việc điều trị thuốc theo chỉ định của bác sĩ thì một chế độ ăn uống, nghỉ ngơi, sinh hoạt điều độ là vô cùng quan trọng. Bạn cần ăn uống điều độ, đúng giờ và ăn vừa đủ không để quá no hay quá đói. Nên ăn những thực phẩm mềm, dễ tiêu hóa để giúp giảm bớt gánh nặng cho dạ dày. Đặc biệt các món ăn sau đây có tác dụng tốt đối với dạ dày đang bị viêm loét của bạn: Cháo rau sam, trứng gà tam thất, canh bí ngô, canh khoai tây, cháo hạt sen… Dưới đây là hai thực đơn được bác sĩ khuyên nên dùng Thực đơn 1 Trứng gà đánh kem và bánh quy tốt cho người bị viêm loét dạ dày tá tràng Bữa sáng: trứng gà 1 quả đánh kem, bánh quy 50g. Bữa trưa: cơm (gạo tẻ 200g), giá xào (giá đỗ 100g, thịt lợn 30g, dầu hoặc mỡ 5g). Bữa phụ: bánh quy 50g (hoặc biscot), hoặc chè đỗ xanh, đỗ đen. Bữa tối: cơm (gạo tẻ 200g), xôi lạc hoặc cơm nếp lạc (gạo nếp 200g, lạc hạt 30g), thịt lợn rim 30g. Thực đơn 2 Cháo gạo nếp cũng là món ăn tốt cho người bị viêm loét dạ dày tá tràng Bữa sáng: trứng gà hấp 1 quả, cháo nếp 1 bát 200ml. Bữa trưa: cơm (gạo tẻ 200g), rau bắp cải luộc 100g, thịt lợn viên hấp 50g. Bữa phụ: bánh quy 50g hoặc chè bột sắn. Bữa tối: cơm (gạo tẻ 200g), đậu xào (đậu quả 100g, thịt 30g, dầu 5g, hành mùi). Giá trị năng lượng từ 2.100 – 2.400kcal mỗi thực đơn (kcal từ đạm: 12,5% tương đương 60 – 65g; từ chất béo 13,8% (30 – 45g); từ bột đường 73,7% (330 – 380g). Để phòng ngừa có hiệu quả thì hạn chế uống bia rượu và đồ uống có gas; không hút thuốc lá, tránh strees, căng thẳng; hạn chế ăn những thức ăn đường phố, đồ ăn sẵn; uống thuốc nên theo chỉ dẫn của bác sĩ. Hạn chế tối đa việc uống rượu khi bị viêm loét dạ dày tá tràng Phát hiện vi khuẩn HP. Chỉ định diệt HP sẽ do bác sĩ chuyên khoa chỉ định và theo dõi hiệu quả điều trị, tuyệt đối bạn không nên tự mua thuốc về điều trị, bởi có thể gia tăng tình trạng kháng thuốc của HP. Để phòng ngừa lây nhiễm vi khuẩn HP từ người này sang người khác không nên dùng chung bát đũa, bát đũa phải được rửa sạch, phơi khô.
thucuc
554
Tụt cân không rõ lý do - Đừng nên lơ là! Tụt cân không rõ lý do trong khi chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng vẫn bình thường là dấu hiệu đáng lo ngại. Nếu bạn đang rơi vào tình trạng này thì đừng bỏ qua bài viết. Chúng tôi sẽ chỉ ra một số nguyên nhân, đặc biệt là các bệnh lý có thể bạn đang phải đối mặt khi mức cân nặng giảm đột ngột. 1. Tụt cân không rõ lý do là tình trạng như thế nào? Tụt cân không rõ lý do được hiểu là tình trạng trọng lượng cơ thể đột ngột giảm trên 5% tổng cân nặng trong thời gian từ 6 - 12 tháng. Trong đó, người bệnh không có chủ định giảm cân hay cơ thể không kèm theo các vấn đề bất thường về sức khỏe. Theo các chuyên gia, tụt cân không rõ lý do có thể là dấu hiệu của rất nhiều bệnh lý. Có thể kể như rối loạn chuyển hoá, bệnh lý đường tiêu hoá, bệnh lý nội tiết hormon như cường giáp, hay nhiễm ký sinh trùng (giun, sán),… hoặc nguy hiểm hơn là các bệnh lý ác tính. Trong giai đoạn đầu, nhiều người không thể nhận thấy rõ tình trạng sụt cân bất thường của mình. Bởi không phải ai cũng thường xuyên theo dõi và để ý đến cân nặng của mình. Tuy nhiên, khi tình trạng này kéo dài, cơ thể trở nên gầy gò và kém sức sống hơn thì người bệnh mới nhận thấy rõ vấn đề. 2. Tụt cân không rõ lý do khi nào cần đi khám? Bên cạnh việc trọng lượng cơ thể sụt giảm, người bị tụt cân không rõ nguyên nhân trong thời gian dài có thể xuất hiện thêm các triệu chứng kèm theo. Cơ thể luôn trong tình trạng như mệt mỏi, yếu sức, khó thở, tức ngực, chán ăn,… Nhịp tim không ổn định. Thời gian ngủ quá ít hoặc ngủ quá nhiều không thể kiểm soát được. Tâm trạng thất thường hơn, dễ cáu gắt, lo lắng hoặc buồn phiền không rõ lý do. Rối loạn đại tiểu tiện như: tiểu nhiều, táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài,… Rối loạn kinh nguyệt (rong kinh, đa kinh, hoặc kinh nguyệt không đều, mất kinh,…). 3. Tụt cân không rõ lý do là biểu hiện của bệnh lý gì? Tụt cân không rõ lý do có thể là dấu hiệu cảnh báo của các bệnh lý bất thường mà bạn có thể gặp phải. Dưới đây là một số bệnh lý mà bạn có thể gặp phải nếu xảy ra tình trạng tụt cân nhanh chóng không rõ lý do. Bệnh tiểu đường Tiểu đường là bệnh lý có liên quan mật thiết đến quá trình chuyển hóa của cơ thể. Khi bệnh tiểu đường xảy ra, hàm lượng Insulin - một loại hormone giúp vận chuyển đường từ máu vào tế bào giúp tế bào chuyển hoá đường thành năng lượng có thể bị thiếu hụt hoặc hoặc bị đề kháng. Khi tế bào không được cung cấp đủ năng lượng, nó sẽ đốt cháy chất béo và các khối cơ trong cơ thể để chuyển hóa thành năng lượng. Điều này khiến người bệnh có thể giảm cân nhanh chóng. Đồng thời, tiểu đường còn khiến người bệnh đi tiểu nhiều hơn, mệt mỏi, đói và khát hơn so với bình thường. Cường giáp Theo các chuyên gia, tụt cân không rõ lý do hoàn toàn có thể là biểu hiện của bệnh cường giáp. Khi cường giáp xảy ra trong cơ thể, các hormone tuyến giáp được sản xuất quá mức. Từ đó thúc đẩy quá trình trao đổi chất xảy ra mạnh mẽ hơn, tim đập nhanh, cùng nhiều vấn đề bất thường như tiêu chảy, lo lắng,… Các hoạt động nói trên khiến cơ thể tiêu thụ calo nhiều hơn và có thể gây sụt cân nhanh chóng. Lupus Lupus là tình trạng các mô, cơ quan của cơ thể bị tấn công bởi hệ miễn dịch. Chính vì vậy, người bệnh có thể bị tụt cân không rõ lý do bởi các kích thích hệ tiêu hóa khiến cơ thể khó hấp thụ được chất dinh dưỡng. Bên cạnh đó, bệnh lý lupus cũng khiến người bệnh cảm thấy đau nhức cơ - xương khớp, phát ban, cơ thể mệt mỏi. Ung thư Đừng quá lơ là khi bạn bị tụt cân không rõ lý do, bởi đây hoàn toàn có thể là dấu hiệu cảnh báo của căn bệnh ung thư. Thông thường,các tế bào ung thư sẽ chiếm dụng nhiều dinh dưỡng của cơ thể để phát triển. Các tế bào này cũng có thể sản sinh ra các hóa chất làm thay đổi chức năng của hệ thống tiêu hóa làm hệ thống miễn dịch hoạt động nhiều hơn. Lúc này, cơ thể đốt cháy hàm lượng calo nhiều hơn và dẫn đến tình trạng sụt cân nhanh chóng. Stress, trầm cảm Tuy là một bệnh lý liên quan đến tinh thần, nhưng trầm cảm kéo dài có thể là nguyên nhân trực tiếp khiến người bệnh gặp phải tình trạng tụt cân. Lúc này, nếu không thể kiểm soát được tâm trạng của mình, bạn cần sớm tìm tới sự giúp đỡ của các bác sĩ hay các chuyên gia tâm lý. HIV/AIDS Tụt cân nhanh chóng dù ăn uống bình thường có thể là biểu hiện của bệnh lý HIV/AIDS. Nguyên nhân chính là do hệ miễn dịch của người bệnh liên tục bị virus HIV phá hủy khiến cơ thể không có khả năng chống đỡ lại các bệnh lý khác hay tình trạng viêm nhiễm. Lúc này, cơ thể người bệnh sẽ liên tục bị tàn phá, ăn uống kém, tiêu chảy kéo dài khiến cơ thể mất trọng lượng không thể kiểm soát được. Viêm ruột Giảm cân đột ngột không rõ nguyên nhân là một trong những triệu chứng của bệnh lý viêm ruột. Trong đó, phổ biến nhất là viêm loét dạ dày và bệnh crohn. Thông thường, bệnh lý viêm ruột sẽ khiến cơ thể bạn liên tục tiêu hao năng lượng. Đồng thời, bệnh gây viêm nhiễm thành trong của ống tiêu hóa khiến người bệnh gặp phải các cơn đau bụng, tiêu chảy kéo dài. Điều này trực tiếp dẫn tới sự giảm hấp thu của đường ống tiêu hoá, khiến các chất dinh dưỡng được cơ thể hấp thu kém hơn. Lâu dần dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng, người bệnh lười ăn và cân nặng bị sụt giảm. Bệnh thấp khớp Thấp khớp thường xảy ra phổ biến với người từ 30 - 50 tuổi và gây ra ảnh hưởng trực tiếp tới các khớp trên cơ thể. Khi bệnh lý xảy ra, cytokine gây viêm được sản xuất liên tục khiến quá trình viêm diễn ra mạnh mẽ và đốt cháy nhiều năng lượng hơn. Đây chính là nguyên nhân khiến người bị thấp khớp tụt cân nhanh chóng. Các bệnh lý khác Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Suy tim. Bệnh Addison. Bệnh Parkinson. Bệnh lao. Tụt cân không rõ lý do không chỉ ảnh hưởng tới thể của cơ thể, mà còn là dấu hiệu cảnh báo của những bệnh lý gây nguy hiểm trực tiếp tới sức khỏe mỗi người. Do đó, khi nhận biết các dấu hiệu bất thường của việc giảm cân bất thường, người bệnh cần tiến hành thăm khám và chẩn đoán nhanh chóng nhất có thể. Đặc biệt là với người cao tuổi.
medlatec
1,240
Công dụng thuốc Lampar Lampar là thuốc gì? Thuốc Lampar có thành phần chính là Mosaprid citrate, được dùng trong điều trị trào ngược dạ dày – thực quản mãn tính. Tham khảo ngay bài viết dưới đây để có thêm thông tin hữu ích về công dụng thuốc Lampar 1. Công dụng thuốc Lampar Thuốc Lampar được chỉ định trong các trường hợp điều trị các triệu chứng dạ dày – ruột (buồn nôn, nôn mửa, nóng ruột) có liên quan đến trào ngược dạ dày – thực quản mãn tính. Tuyệt đối không sử dụng trong các trường hợp dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong thuốc Lampar. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Lampar Bạn hãy luôn tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ về thuốc Lampar, tuyệt đối không được tự ý thay đổi liều lượng và đường dùng thuốc, cũng như không đưa thuốc này cho người khác ngay cả khi họ có những triệu chứng giống bạn.Khi dùng thuốc, người bệnh uống cả viên với nước lọc, không nhai hoặc nghiền nát, có thể uống trước hoặc sau bữa ăn. Không uống thuốc Lampar với các dung dịch lỏng khác như cà phê, nước trà, nước chè, đồ uống có cồn, ... vì có thể gây ra tương tác thuốc.Liều lượng khuyến cáo của Lampar là 1 viên/lần x 3 lần/ngày.Khi quên liều, người bệnh hãy uống một liều khác ngay khi nhớ ra. Nếu lúc nhớ ra gần với lần uống thuốc Lampar tiếp theo thì bạn hãy bỏ qua và uống liều tiếp theo như kế hoạch. Không uống 2 liều cũng một lúc để bù liều đã quên.Các riệu chứng quá liều thuốc Lampar bao gồm đau bụng, tiêu chảy. Mang theo tất cả những thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn và không kê đơn, thực phẩm chức năng, thảo dược, vitamin, ... Biện pháp điều trị chủ yếu là súc rửa dạ dày, dùng than hoạt tính và theo dõi cẩn thận tình trạng người bệnh. Lampar liên kết cao với protein huyết tương nên không thể loại bỏ bằng cách thẩm tách. 3. Tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Lampar Trong quá trình sử dụng thuốc Lampar, bạn có thể gặp một số tác dụng không mong muốn, bao gồm:Ít gặp: tăng bạch cầu ái toan, tiêu chảy, phân lỏng, đau bụng, khô miệng, buồn nôn, nôn mửa, tăng ALT, mệt mỏi, tăng chất béo trung tính.Hiếm gặp: phản ứng dị ứng (phù, nổi mề đay), giảm bạch cầu, tăng AST, γ-GTP, bilirubin, đánh trống ngực, nhức đầu, chóng mặt, đãng trí, run.Chưa rõ tần suất: phát ban, tê miệng, lưỡi, môi, viêm gan tối cấp, vàng da, rối loạn chức năng gan.Bạn nên tự theo dõi sức khỏe bản thân trong quá trình dùng thuốc, nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào nên ngưng thuốc và báo cáo ngay cho bác sĩ. 4. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Lampar Chưa có đầy đủ bằng chứng về tính an toàn của thuốc Lampar với phụ nữ có thai. Do đó, cần cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro khi quyết định dùng thuốc này ở phụ nữ mang thai và chỉ dùng khi lợi ích điều trị vượt trội hơn rủi ro mà thuốc đem lại.Không biết được rằng Lampar có đi qua sữa mẹ hay không và chưa xác định tính an toàn của thuốc Lampar ở phụ nữ cho con bú. Vì vậy, chỉ dùng thuốc này khi lợi ích đem lại vượt xa nguy cơ mà thuốc có thể gây ra.Chưa có đầy đủ thông tin về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và điều khiển máy móc. Tuy nhiên, thuốc Lampar có thể gây choáng váng, vì vậy không nên lái xe, điều khiển máy móc hoặc làm việc trên cao.Không nên tiếp tục dùng thuốc nếu điều trị trong vòng 2 tuần mà không cải thiện tình trạng.Lampar có thể gây viêm gan, vàng da, rối loạn chức năng gan. Ngoài ra thuốc còn gây chán ăn, mệt mỏi, cô đặc nước tiểu, vàng mắt. Bạn cần ngưng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ nếu xuất hiện những triệu chứng này.Những người cao tuổi thường có giảm chức năng gan, thận. Vì vậy cần thận trọng khi dùng thuốc Lampar ở đối tượng này. Khi xảy ra những tác dụng không mong muốn, nên giảm liều.Thuốc Lampar có chứa tinh bột mì, vì vậy không dùng cho bệnh nhân dị ứng với lúa mì. 5. Tương tác thuốc Hiện tượng tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu và tác dụng của thuốc. Vì vậy để tránh tương tác thuốc, bạn cần liệt kê danh sách tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc được kê đơn và không kê đơn, thảo dược, thực phẩm chức năng, vitamin, ... để bác sĩ được biết và có những điều chỉnh kịp thời. Các thuốc có thể tương tác với Lampar, bao gồm: thuốc kháng cholinergic (atropine sulfate, butylscopolamine bromide, ...) khi dùng chung với Lampar sẽ làm giảm hiệu quả của Lampar. Vì vậy nên uống các thuốc này cách xa với thuốc Lampar.
vinmec
875
Công dụng thuốc Scemblix Thuốc Scemblix thuộc nhóm thuốc có khả năng ức chế kinase chống sự phát triển của tế bào ung thư. Thuốc này có thể gây ra một số tác dụng phụ nguy hiểm tương tự với các loại thuốc cùng nhóm. Người bệnh có thể tham khảo thêm thông tin dưới đây để có thêm thông tin về thuốc. 1. Công dụng thuốc Scemblix Scemblix là thuốc thuộc nhóm chất gây ức chế cho Kinase, Scemblix công dụng chính là điều trị cho bệnh nhân ung thư. Với hoạt chất thành phần có khả năng làm giảm khả năng phát triển tế bào, Scemblix sẽ hạn chế các khối u hay tế bào ung thư trong cơ thể phát triển. 2. Hướng dẫn sử dụng thuốc Scemblix Thuốc được chỉ định sử dụng cách bữa ăn 2 giờ. Không dùng thuốc viên nén Scemblix khi cơ thể đang trong trạng thái đói. Ngoài ra thuốc cần được nuốt nguyên vẹn để đảm bảo công dụng cần. Liều dùng thuốc phần lớn phụ thuộc vào tình trạng bệnh hiện tại của mỗi bệnh nhân. Nếu bệnh nhẹ có thể dùng 1 lần/ ngày khi cần thiết bác sĩ cân nhắc tăng lên hai lần/ ngày.Các liều dùng nên cách nhau 6 giờ. Vì thế nếu bỏ quên 1 liều quá 6 giờ thì hãy bỏ liều đó và uống các liều tiếp theo đúng kế hoạch.Ngoài quên uống thuốc thì vấn đề uống thuốc không đúng liều cũng có thể diễn ra. Để đảm bảo bạn không uống thiếu liều hãy luôn nhớ kiểm tra lại toa thuốc bác sĩ đã kê đơn trước khi uống. Hãy kiểm tra thật kỹ liều lượng thuốc sử dụng trong ngày để đảm bảo thuốc phát huy tối đa công dụng mà không gây ra những phản ứng phụ nguy hiểm. 3. Chú ý bảo quản và thận trọng khi dùng thuốc Scemblix Thuốc Scem blix ban đầu được bảo quản trong bao bì đóng gói kín tránh không khí lọt vào. Khi sử dụng cần xé bỏ lớp vỏ bao bì. Tuy nhiên sau đó hãy lưu ý đặt thuốc ở nơi có điều kiện môi trường tốt tránh ánh sáng mặt trời hay ẩm mốc để không làm biến đổi dược tính của thuốc.Thuốc này cần đi găng tay bảo hộ vì khi da chạm vào trực tiếp có thể gây nguy hiểm khó lường.. 4. Những phản ứng phụ của thuốc Scemblix Sau khi sử dụng thuốc Scemblix bạn có thể gặp vấn đề tăng chỉ số Cholesterol trong máu. Đây là vấn đề được phát hiện khi bệnh nhân làm xét nghiệm. Chính vì thế hãy thường xuyên kiểm tra chỉ số công thức máu để nắm bắt được những biến động về chỉ số có tính nguy hiểm và phòng tránh từ sớm.Một số người bệnh do giảm tế bào bạch cầu khi uống thuốc Scemblix, dẫn đến viêm nhiễm, dễ bị nhiễm trùng hơn với vết thương trên cơ thể. Để sớm phát hiện ngoài kiểm tra công thức tế bào máu bạn nên chú ý thân nhiệt cơ thể. Nếu sốt trên 38 độ có kèm đau nhức, ớn lạnh cần nhanh chóng đi kiểm tra để xác định và loại trừ sớm các nguyên nhân gây ra tác dụng phụ nguy hiểm.Không riêng bạch cầu các tế bào hồng cầu và tế bào tiểu cầu cũng chịu ảnh hưởng khi uống thuốc Scemblix. Sự suy giảm số lượng các tế bào máu sẽ làm cơ thể rơi vào trạng thái mệt mỏi thường xuyên có cảm giác uể oải. Đặc biệt với người bệnh ung thư có sức khỏe không tốt sẽ ảnh hưởng đến khả năng hồi phục bệnh.Không phải tất cả bệnh nhân nhưng một số ca đã xuất hiện tình trạng người bệnh dị ứng với thuốc. Bạn cần chú ý biến đổi cơ thể như sưng, phát ban, sốt cao, tim đập nhanh và khó thở. Hãy nhanh chóng đến bệnh viện kiểm tra điều trị sớm nếu có biểu hiện như vậy.Người bị bệnh ung thư thể trạng sẽ suy yếu dẫn đến mệt mỏi dễ bị vi khuẩn đường ruột tấn công. Bạn nên lưu ý khẩu phần dinh dưỡng nên ăn thịt và giảm bớt chất xơ trong khẩu phần ăn uống. Một số tình huống không thể cải thiện có thể sử dụng thêm thuốc chống tiêu chảy để kiểm soát tình hình.Khi thuốc được hấp thụ một phần có thể được bài tiết qua gan. Đây vô tình có thể là nguyên nhân gây ra bệnh nhiễm độc gan. Bạn cần hết sức lưu ý nếu da mắt có màu ngả vàng, đau bụng hay nước tiểu thay đổi màu bất thường. Ngoài xem xét biểu hiện cần thường xuyên kiểm tra các chỉ số công thức máu.Phụ nữ khi đang mang thai mà sử dụng thuốc sẽ tăng nguy cơ gây dị tật thai. nhi. Bạn cũng chú ý không dùng trong chu kỳ kinh nguyệt. Nam giới cũng cần chú ý để tránh tác dụng phụ của thuốc gây ra tình trạng trì trệ không sản xuất tinh trùng. 5. Một số tương tác với thuốc Scemblix Khi sử dụng thuốc ức chế lại enzym kinase, bạn có thể gặp một số tương tác ảnh hưởng tới nồng độ thuốc ở trong máu. Các loại thực phẩm được sử dụng với nguyên liệu là bưởi đều cần tránh dùng. Hãy lưu ý không dùng chung bưởi hay nước ép bưởi khi uống thuốc này để tránh nguy cơ tương tác thuốc ảnh hưởng đến công dụng.Ngoài bưởi, bạn nên tránh dùng một số loại thuốc sau chung với Scemblix. Diltiazem. Itraconazole. Verapamil. Fluconazole. Bosentan. Rifampin. Repaglinide. Efavirenz. Cyclosporine. Midazolam. Tacrolimus. Digoxin. Itraconazole. Thông tin trên đây đã giúp người bệnh hiểu thuốc Scemblix có tác dụng gì. Bạn hãy đến bệnh viện kiểm tra sức khỏe thường xuyên để được bác sĩ hỗ trợ tư vấn chăm sóc sức khỏe tốt.org
vinmec
999
“Xóa tan” sỏi tiết niệu với tán sỏi ngược dòng bằng laser Tán sỏi ngược dòng bằng laser có ưu điểm nổi bật là không đau và không để lại sẹo do làm sạch sỏi hoàn toàn theo đường tự nhiên. Đây là phương pháp điều trị sỏi tiết niệu đòi hỏi kỹ thuật cao và chỉ thực hiện được ở các bệnh viện lớn. 1. Tán sỏi ngược dòng bằng laser là gì? Tán sỏi ngược dòng bằng laser là phương pháp sử dụng ống nội soi theo đường niệu đạo đến vị trí có sỏi. Sau đó, sử dụng năng lượng laser để bắn phá làm vỡ sỏi. Sỏi sau khi tán sẽ được đưa ra ngoài.  Nhờ kỹ thuật ưu việt này mà tán sỏi ngược dòng dần thay thế các phương pháp lấy sỏi truyền thống trước đây : mổ hở lấy sỏi, nội soi sau phúc mạc…Hiện nay, tán sỏi bằng laser được đánh giá là phương pháp tiên tiến hàng đầu và ngày càng được áp dụng rộng rãi.  Phương pháp với độ an toàn cao, hạn chế tối đa nguy cơ tái phát sỏi, thích hợp cho sỏi ở nhiều vị trí và kích thước khác nhau. Với tán sỏi ngược dòng bằng laser người bệnh không phải mổ và thời gian hồi phục nhanh chóng. 2. Phương pháp áp dụng trong trường hợp nào? Bệnh nhân được chỉ định điều trị sỏi bằng tán sỏi nội soi ngược dòng cần đảm bảo các điều kiện sau: 3. Đối tượng không áp dụng phương pháp tán sỏi bằng laser Tán sỏi ngược dòng bằng laser không được chỉ định trong các trường hợp sau: 4. Quy trình nội soi tán sỏi ngược  dòng bằng laser Tùy theo tình trạng cụ thể, trước khi tán sỏi 10-15 ngày, bệnh nhân có thể được đặt ống thông niệu quản (sonde JJ) Sau khi tán sỏi: 4. Ưu – nhược điểm của phương pháp 4.1. Ưu điểm tán sỏi ngược dòng bằng laser Tán sỏi ngược dòng bằng laser được đánh giá là phương pháp tiên tiến hàng đầu trong điều trị sỏi tiết niệu Tán sỏi ngược dòng bằng laser được đánh giá là phương pháp tiên tiến hàng đầu trong điều trị sỏi tiết niệu 4.2. Biến chứng nội soi tán sỏi ngược dòng bằng laser Với nhiều ưu điểm vượt trội kể trên, nhưng cũng giống như các phương pháp phẫu thuật khác, phương pháp này vẫn còn tiềm ẩn một số biến chứng sau: Để hạn chế những biến chứng trên, khi có ý định thực hiện tán sỏi, bạn nên lựa chọn các bệnh viện uy tín với đội ngũ chuyên gia y bác sĩ giàu kinh nghiệm cũng như hệ thống trang thiết bị hiện đại giúp quá trình tán sỏi an toàn, hiệu quả. 5. Chăm sóc sau tán sỏi Để bệnh nhân nhanh hồi phục và hạn chế sỏi tái phát thì chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng sau tán sỏi cũng đóng vai trò quan trọng. Gia đình và người bệnh cần lưu ý một số điểm sau: Với phương pháp điều trị sỏi tiết niệu bằng tán sỏi ngược dòng bằng laser, người bệnh sẽ ít đau hơn, không để lại sẹo và tránh được những biến chứng sau so với mổ hở. Tuy nhiên, hiệu quả của phương pháp cũng phụ thuộc vào kinh nghiệm của bác sĩ nên cần đến bệnh viện uy tín để thực hiện.
thucuc
582
Thông tin về vắc xin phòng bệnh đậu mùa khỉ Bệnh đậu mùa khỉ đang có dấu hiệu quay trở lại sau nhiều năm đã được kiểm soát tốt bởi Tổ chức Y tế Thế giới. Bệnh gây ra những nốt phỏng rộp dưới da, dễ bị nhiễm trùng và gây ra những biến chứng nguy hiểm sức khỏe. Vậy bệnh đậu mùa khỉ có vaccine không?  1. Bệnh đậu mùa khỉ là gì? Virus gây ra bệnh đậu mùa khỉ có “quan hệ gần gũi” với virus bệnh đậu mùa. Vì thế nhiều người “đánh đồng” đây cùng là 1 loại bệnh, nhưng không phải vậy. Người mắc bệnh đậu mùa khỉ thường trải qua các triệu chứng như phát ban, sốt, đau đầu và các triệu chứng khác. Tuy có 1 số biểu hiện và triệu chứng giống đậu mùa nhưng 2 bệnh hoàn toàn khác nhau. Bệnh đậu mùa khỉ có khả năng lây nhiễm nhanh chóng, gây ra những nốt phỏng rộp trên da Bệnh đậu mùa khỉ được ghi nhận là lây trực tiếp qua tiếp xúc với người nhiễm (như chăn ga gối, quần áo, khăn mặt, dịch tiết, giọt bắn đường hô hấp và các phương thức tiếp xúc khác). Hiện chưa có thông tin chính thức xác nhận về việc bệnh đậu mùa khỉ có thể lây qua đường tình dục hay không. Bệnh đậu mùa khỉ có thể ảnh hưởng đến cả trẻ em và người trưởng thành nếu bị nhiễm virus và không có biện pháp điều trị phù hợp, kịp thời. Hầu hết những người mắc bệnh đậu mùa khỉ hồi phục sau vài tuần, tỷ lệ tử vong không cao. Tuy nhiên, có một số yếu tố nguy cơ có thể dẫn đến biến chứng nặng và tỷ lệ tử vong cao, bao gồm tiếp xúc lâu dài với virus, trẻ em, và những người có hệ miễn dịch yếu. Theo các nhà khoa học, căn bệnh này khó lan truyền hơn so với dịch Covid-19. Tuy nhiên, nếu không có biện pháp phòng ngừa kịp thời, bệnh đậu mùa khỉ vẫn có thể trở thành một mối đe dọa về sức khỏe toàn cầu. 2. Giải đáp: bệnh đậu mùa khỉ có vaccine không?  Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, việc sử dụng vaccine để phòng bệnh đậu mùa khỉ chỉ được khuyến nghị cho những nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Theo các nghiên cứu cho thấy việc tiêm chủng đúng và đủ liều vắc xin phòng bệnh đậu mùa có thể giúp người bệnh chống lại đến 85% nguy cơ bị virus đậu mùa khỉ tấn công. Tuy nhiên, do bệnh đậu mùa đã được loại trừ hoàn toàn trên toàn cầu từ cuối những năm 70 và đầu những năm 80, nên hiện nay rất ít nước còn có vaccine đậu mùa tồn kho. Các dây chuyền sản xuất vaccine đã được đóng cửa từ lâu, chỉ có một số quốc gia đã khởi động lại các dây chuyền này. Hiện tại, chưa có chỉ định tiêm vaccine rộng rãi cho tất cả người dân đối với bệnh đậu mùa khỉ. Bệnh đậu mùa khỉ được ngăn chặn bằng vắc xin đậu mùa nhưng đã dừng triển khai cách tiêm chủng trên Thế giới đây nhiều năm WHO cũng đã thống nhất rằng chỉ những đối tượng có nguy cơ cao như nhân viên làm việc trong điều kiện phòng nghiên cứu, thí nghiệm, xét nghiệm hoặc tiếp xúc trực tiếp với nguồn bệnh mới được tiêm vaccine đậu mùa khỉ nhằm ngăn ngừa sự lây lan của bệnh. Nếu mắc bệnh, diễn biến của bệnh đậu mùa khỉ cũng thường nhẹ hơn đối với những người đã tiêm vaccine. Vậy với câu hỏi bệnh đậu mùa khỉ có vaccine không, bạn đã có câu trả lời chi tiết bên trên. Tuy nhiên, việc chưa tiêm phổ biến, rộng rãi vắc xin đậu mùa khỉ không có nghĩa là bạn chủ quan, bỏ qua các mũi tiêm phòng các bệnh truyền nhiễm khác. Vì bệnh đậu mùa khỉ có biểu hiện nhiễm trùng da, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh truyền nhiễm khác, do đó bạn nên tiêm chủng đầy đủ các mũi tiêm theo khuyến cáo của Bộ Y tế. Việc tiêm chủng đầy đủ sẽ bảo vệ bạn khỏi nguy cơ mắc bệnh và giúp quá trình phát hiện dấu hiệu của bệnh đậu mùa khỉ dễ dàng, điều trị kịp thời. 3. Những ai dễ bị mắc bệnh đậu mùa khỉ?  Bệnh đậu mùa khỉ là 1 bệnh truyền nhiễm, bất kể ai cũng có nguy cơ lây nhiễm bệnh, trong đó những đối tượng có hệ miễn dịch yếu như trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, người mang thai dễ bị tổn thương khi mắc bệnh. Đối với trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, do hệ miễn dịch chưa hoàn chỉnh nên khi nhiễm virus đậu mùa khỉ, bệnh sẽ dễ tiến triển nhanh dẫn đến những biến chứng nguy hiểm đến sức khỏe. Các phương pháp điều trị bệnh đậu mùa khỉ ở trẻ có thể hạn chế hơn so với người trưởng thành, vì thế bố mẹ cần bảo vệ con từ xa, hạn chế các nguy cơ, yếu tố lây bệnh. Còn với mẹ bầu, việc nhiễm bệnh có thể gây ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. Bệnh đậu mùa khỉ có thể làm cho mẹ bị sốt cao, nhất là giai đoạn 3 tháng đầu, nếu sốt cao không cắt cơn, thai nhi trong bụng có thể bị dị tật, quái thai. Tuy chưa có vắc xin phòng bệnh đậu mùa khỉ nhưng bạn cần tiêm phòng các bệnh truyền nhiễm khác để dễ dàng phân biệt triệu chứng với bệnh đậu mùa khỉ Ngoài ra, virus đậu mùa khỉ có thể lây truyền qua nhau thai. Trẻ sinh ra sẽ bị bệnh đậu mùa khỉ bẩm sinh và ảnh hưởng lớn đến sức khỏe về sau. 4. Hướng dẫn ngăn ngừa bệnh đậu mùa khỉ Để phòng tránh bệnh đậu mùa khỉ, có một số biện pháp quan trọng cần được tuân thủ. Hiện tại, chưa có thuốc đặc trị cho bệnh này, vì vậy việc ngăn ngừa và phòng tránh đậu mùa khỉ trở nên cực kỳ quan trọng. – Trước tiên, bạn cần đeo khẩu trang khi ra khỏi nhà, đặc biệt là khi tiếp xúc với nhiều người hoặc ở nơi đông người sẽ giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh. Hãy che mũi và miệng bằng khăn tay, khăn vải, hoặc khăn giấy dùng 1 lần khi ho hoặc hắt hơi. Điều này sẽ giảm khả năng phát tán dịch tiết từ đường hô hấp. – Ngoài ra, virut đậu mùa khỉ còn tồn tại trên các bề mặt như tay nắm cửa, bàn, ghế,… và lây nhiễm cho con người nếu bạn cầm, nắm và đưa tay lên mắt, mũi, miệng. Vì thế việc rửa tay và sát khuẩn bề mặt tay sẽ giúp bảo vệ bạn khỏi nguy cơ nhiễm bệnh. – Để tránh lây nhiễm qua giọt bắn hoặc dịch tiết, người bệnh không nên khạc nhổ bừa bãi ở nơi công cộng. Hạn chế tiếp xúc gần với những người mắc bệnh hoặc nghi ngờ mắc bệnh. – Hãy duy trì vệ sinh và sát khuẩn khu vực sống và các vật dụng cá nhân thường xuyên. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự lây lan của bệnh. – Trong trường hợp bạn nghi ngờ mắc bệnh hoặc nghi ngờ người khác mắc bệnh, hãy không tự điều trị mà nên tự cách ly và thông báo cho cơ quan y tế để được tư vấn và xử lý kịp thời. – Để tăng cường sức đề kháng và khỏe mạnh, hãy duy trì một lối sống lành mạnh, ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, tăng cường hoạt động thể chất. Ngoài những biện pháp trên, các chuyên gia khuyến cáo hạn chế ăn thịt động vật sống và không rõ nguồn gốc. Hãy tránh sử dụng thịt động vật có mùi hôi thối, có dấu hiệu lạ trên thịt, hoặc nhập từ các nguồn nghi ngờ đang có dịch bệnh.
thucuc
1,383
Chẩn đoán viêm cầu thận thăm khám bệnh khác Viêm cầu thuận là một bệnh đặc trưng bởi tình trạng viêm của các tiểu cầu thận và các mạch máu nhỏ trong thận. Chẩn đoán viêm cầu thận thường chỉ được thực hiện sau khi kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc thăm khám bệnh khác và phát hiện có bất thường ở thận. Vì các triệu chứng của viêm cầu thận thường không rõ ràng. Viêm cầu thuận là một bệnh đặc trưng bởi tình trạng viêm của các tiểu cầu thận và các mạch máu nhỏ trong thận. Chẩn đoán viêm cầu thận chủ yếu dựa trên kết quả xét nghiệm máu và nước tiểu. Cụ thể như sau: 1. Xét nghiệm máu Xét nghiệm máu giúp đo nồng độ creatine trong máu. Creatine là một axit amin được tạo ra từ gan, có nhiều trong cơ bắp và được bài tiết qua thận. Nếu thận hoạt động không bình thường, nồng độ creatine trong máu sẽ tăng lên. Kết quả creatine được chuyển đổi thành một giá trị gọi là “độ lọc máu cầu thận ước tính” (eGRF) để đánh giá chức năng thận. 2. Xét nghiệm nước tiểu Bác sĩ sẽ dùng que thử nhúng vào mẫu nước tiểu để kiểm tra. Trong chẩn đoán viêm cầu thận, xét nghiệm nước tiểu được thực hiện theo 2 cách: – Bác sĩ sẽ dùng que thử nhúng vào mẫu nước tiểu để kiểm tra. Que thử sẽ thay đổi màu sắc nếu có máu hoặc protein trong nước tiểu. – Mẫu nước tiểu sẽ được chuyển tới phòng thí nghiệm để đo lường chính xác lượng protein hoặc tìm kiếm tế bào máu (nếu có) trong nước tiểu. Từ xét nghiệm máu và nước tiểu  bác sĩ sẽ quyết định xem liệu người bệnh có cần phải đi khám chuyên khoa hay không. 3. Xét nghiệm máu chuyên sâu Một số xét nghiệm máu chuyên sâu có thể được thực hiện để tìm nguyên nhân của viêm cầu thận, bao gồm: – Các xét nghiệm chẩn đoán bệnh lupus: chẳng hạn như xét nghiệm kháng thể kháng nhân. Tổn thương thận rất thường gặp trong bệnh lupus ban đỏ hệ thống. Cụ thể viêm cầu thận Lupus chiếm khoảng 60-75% bệnh nhân Lupus ban đỏ hệ thống. –  Xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu đa nhân (ANCA): được sử dụng để chẩn đoán viêm mạch máu. Một số xét nghiệm máu chuyên sâu có thể được thực hiện để tìm nguyên nhân của viêm cầu thận. – Các xét nghiệm để chẩn đoán các bệnh nhiễm virus cụ thể như viêm gan B hoặc viêm gan C. Người bệnh viêm gan B hoặc viêm gan C có nguy cơ cao phát triển bệnh viêm cầu thận. – Kiểm tra màng nền cầu thận giúp chẩn đoán bệnh Goodpasture (kháng thể tấn công các màng của cầu thận). 4. Siêu âm thận Nếu cần phải kiểm tra thêm, người bệnh có thể sẽ phải tiến hành siêu âm thận. Siêu âm thận cung cấp hình ảnh chi tiết về thận. Bác sĩ sẽ dựa vào kết quả siêu âm để kiểm tra kích thước quả thận, có tắc nghẽn hay không và tìm kiếm các bất thường khác. 5. Sinh thiết thận Người bệnh có thể được chỉ định thực hiện sinh thiết thận khi nghi ngờ mắc viêm cầu thận. Người bệnh có thể được chỉ định thực hiện sinh thiết thận khi nghi ngờ mắc viêm cầu thận. Sinh thiết thận thường được thực hiện bằng cách sử dụng gây tê cục bộ để làm tê khu vực. Một máy siêu âm sẽ được sử dụng để xác định vị trí thận và một mũi kim nhỏ sẽ được sử dụng để lấy mẫu. Mẫu mô này sẽ được kiểm tra dưới kính hiển vi trong phòng thí nghiệm để khẳng định chẩn đoán viêm cầu thận, xác định mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh và phương pháp điều trị thích hợp.
thucuc
671
Đau bụng bên phải là triệu chứng cảnh báo những bệnh gì? Đau bụng bên phải là một hiện tượng mà nhiều người đã từng mắc và phần lớn đều chủ quan nghĩ rằng bệnh không đáng lo ngại. Nhưng thực chất, tình trạng này có thể là triệu chứng cảnh báo một số bệnh nguy hiểm. Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết trong bài viết dưới đây. 1. Nguyên nhân gây đau bụng bên phải 1.1. Nhiễm khuẩn tiết niệu Vi khuẩn từ bàng quang, niệu quản hay niệu đạo xâm nhập vào thận có nguy cơ gây ra nhiễm trùng một bên hoặc cả hai bên thận. Đây là tình trạng vô cùng nguy hiểm. Nếu không được xử lý kịp thời, người bệnh sẽ bị tổn thương thận suốt đời. Chính vì thế, nếu bị đau bụng vùng bên phải kèm theo những biểu hiện dưới đây, bạn nên đi khám để tìm rõ nguyên nhân và được điều trị sớm: Đau hố thắt lưng Sốt, ớn lạnh. Thường xuyên đi tiểu, lượng tiểu ít. Có hiện tượng đau buốt hoặc rát khi đi tiểu. Có mủ hoặc máu lẫn trong nước tiểu. 1.2. Sỏi thận Nếu có sỏi trong thận, người bệnh sẽ cảm thấy đau quặn bụng dưới, vùng hố thắt lưng. Mức độ đau sẽ tùy thuộc vào kích thước và hình dạng, đặc tính cũng như những vị trí mà sỏi di chuyển tới. Bên cạnh đó, người bệnh sỏi thận sẽ có thể gặp phải một số những triệu chứng sau: Tiểu đau, tiểu buốt. Nước tiểu có màu đậm, có thể có màu hồng, màu đỏ hoặc màu nâu. Nước tiểu đục và có mùi hôi. Người bệnh có cảm giác tiểu chưa hết Nếu hệ tiết niệu bị nhiễm trùng, bệnh nhân có thêm dấu hiệu sốt và ớn lạnh. 1.3. Viêm ruột thừa Khi có hiện tượng đau bụng bên phải, thông thường nghi vấn hàng đầu sẽ là viêm ruột thừa vì đây là vị trí của ruột thừa. Lưu ý, những cơn đau này thường sẽ bắt đầu từ rốn sau đó sẽ lan ra đến nửa phần dưới của bụng phải. Những bệnh nhân bị viêm ruột thừa sẽ có thêm những triệu chứng bệnh như buồn nôn hoặc nôn, sốt, rối loạn tiểu tiện như tiêu chảy hoặc táo bón, chán ăn,… Viêm ruột thừa nếu không được xử lý kịp thời khiến đoạn ruột thừa vỡ ra sẽ có nguy cơ gây tử vong cho người bệnh. Vì thế, những trường hợp này nên được đưa đến bệnh viện càng sớm càng tốt. 1.4. Hội chứng ruột kích thích Những người mắc hội chứng ruột kích thích nếu có sự thay đổi bất thường, rối loạn vận động của đường ruột có thể dẫn đến một số tình trạng như chướng bụng, đau bụng bên phải, rối loạn đại tiện và đặc điểm của phân có sự thay đổi. Bên cạnh những nguyên nhân kể trê, hiện tượng đau bụng lại có thể là dấu hiệu cảnh báo những loại bệnh riêng ở từng giới. Ở nữ giới Lạc nội mạc tử cung: Bình thường lớp mô này phát triển bên trong tử cung nhưng lại hình thành ở một vị trí khác, đó có thể là buồng trứng, ống dẫn trứng, thành tử cung,… Bệnh khiến phụ nữ cảm thấy đau bụng bên phải, đau khi quan hệ tình dục và đau khi đi tiểu. Bệnh nếu không được điều trị kịp thời có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe người bệnh, thậm chí có thể dẫn đến vô sinh. U nang buồng trứng: Bệnh u nang buồng trứng không quá nguy hiểm nhưng đối với trường hợp u lớn mà không điều trị sớm, có thể dẫn tới vỡ gây đau bụng âm ỉ. Tốt nhất, nếu xuất hiện một số biểu hiện như bỗng nhiên đau bụng, sốt, mệt mỏi, thở nhanh, thở gấp,… chị em nên đi khám sớm. Mang thai ngoài tử cung: tình trạng đau bụng bên phải cũng có thể là một trong những biểu hiện của tình trạng mang thai ngoài tử cung. Khi thai ngoài tử cung, người bệnh sẽ bị chóng mặt, xanh xao và có hiện tượng chảy máu âm đạo,… rất nguy hiểm. Ở nam giới Xoắn tinh hoàn: Người bệnh mắc xoắn tinh hoàn thường có những biểu hiện như nôn, đi tiểu đau, đau vùng bụng bên phải và có thể sốt. Xoắn tinh hoàn xảy ra làm lưu lượng máu tới tinh hoàn giảm đột ngột và gây ra tình trạng sưng bìu. Những bệnh nhân này cần được phẫu thuật gấp nếu không có thể gây biến chứng vô cùng nguy hiểm. Thoát vị bẹn: Mô mềm của màng tế bào lót các khoang bụng hay ruột bị trồi ra chui vào túi thoát vị được gọi là tình trạng thoát vị bẹn. Người bệnh sẽ bị đau khi mang vác vật nặng, hoặc chỉ ho cũng rất đau. Nếu những triệu chứng này kéo dài, cần phải đến bệnh viện để được khám và điều trị kịp thời. 2. Một số lưu ý khi đau bụng bên phải Khi cơ thể có triệu chứng đau bụng bên phải, bạn cần đi khám để được chẩn đoán bệnh chính xác. Tuyệt đối không tự ý mua thuốc để điều trị tại nhà vì hành động này không những gây nguy hiểm đến sức khỏe mà còn gây khó khăn cho các bác sĩ khi chẩn đoán bệnh. Nếu những cơn đau là do một số bệnh lý như Sỏi thận, thai ngoài tử cung, thoát vị, lạc nội mạc tử cung, U nang buồng trứng,… thì việc đi khám lại càng cần thiết để tránh khỏi những biến chứng nguy hiểm đáng tiếc. Nếu triệu chứng đau theo cơn và dễ tái phát thì đây rất có thể là dấu hiệu của hội chứng ruột kích thích. Bạn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ để chụp khung đại tràng và tìm ra nguyên nhân chính xác gây ra tình trạng này. Hi vọng rằng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu hơn về triệu chứng đau bụng bên phải và những nguyên nhân nào có thể gây ra tình trạng này. Khi có những kiến thức cơ bản, bạn sẽ biết cách xử trí để sớm nhận biết cũng như biết cách làm sao để chăm sóc sức khỏe của bản thân và gia đình một cách tốt nhất. Lời khuyên của chúng tôi luôn là tuyệt đối không chủ quan và hãy đến khám để được điều trị bệnh hiệu quả.
medlatec
1,085
Chỉ định đóng lỗ rò động - tĩnh mạch Các lỗ rò động-tĩnh mạch có thể xuất hiện ở chân, mạch máu não, mạch máu phổi hoặc bất kỳ nơi nào trong cơ thể. Nếu đóng lỗ rò động-tĩnh mạch không được chỉ định can thiệp kịp thời có thể gây nhiều biến chứng nghiêm trọng đến sức khỏe. 1.Chỉ định đóng lỗ rò động-tĩnh mạch trong những trường hợp nào? Bình thường, máu sẽ chảy từ động mạch đến mao mạch rồi mới đến tĩnh mạch. Oxy và các chất dinh dưỡng trong máu sẽ đi từ mao mạch vào các mô trong cơ thể. Rò động tĩnh mạch (arteriovenous fistula) là tình trạng xuất hiện một lỗ rò bất thường giữa động mạch và tĩnh mạch. Khi bị lỗ rò động-tĩnh mạch, máu sẽ chảy trực tiếp từ động mạch đến tĩnh mạch mà bỏ qua một số mao mạch khiến cho các mô ở mao mạch không nhận được máu từ động mạch, các mô này sẽ bị thiếu dinh dưỡng và oxy.Các lỗ rò động-tĩnh mạch có thể xuất hiện ở chân, mạch máu não, mạch máu phổi hoặc bất kỳ nơi nào trong cơ thể. Nguyên nhân có thể do bất thường mạch máu bẩm sinh, do di truyền, do chấn thương xuyên da hoặc là biến chứng sau các thủ thuật can thiệp qua đường mạch máu. Các lỗ rò bất thường nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời sẽ gây nhiều biến chứng nghiêm trọng như suy tim, vỡ khối dị dạng mạch, hình thành cục máu đông,...Đóng lỗ rò động- tĩnh mạch là kỹ thuật dùng để bít tắc hoàn toàn hệ thống mạch của toàn bộ/ một phần cơ quan/ một mạch nhánh hoặc ở một điểm khu trú. Nhiều phương pháp có thể được sử dụng để gây tắc nghẽn mạch máu như thả coil, microcoil, Gianturco,...; gây tắc nghẽn bằng gel, chất lỏng, các hạt; đóng lỗ rò động mạch bằng dụng cụ (Vascular Plug, ADO),... Trường hợp không phát hiện lỗ rò bất thường kịp thời có thể bị suy tim Đóng lỗ rò động mạch- tĩnh mạch được chỉ định trong các trường hợp:Những người có yếu tố nguy cơ vỡ khối dị dạng mạch, những người đã có tiền sử vỡ khối dị dạng mạch trước đây.Những khối thông động- tĩnh mạch có kích thước nhỏ, do những khối thông động- tĩnh mạch có kích thước nhỏ khi vỡ ra có thể gây tụ máu lớn hơn so với những khối có kích thước lớn hoặc trung bình.Lỗ rò động-tĩnh mạch gây ra các triệu chứng ảnh hưởng lớn đến cuộc sống người bệnh.Phẫu thuật đóng lỗ rò động mạch-tĩnh mạch không thực hiện được trong trường hợp người bệnh có tiền sử dị ứng với thuốc cản quang; người bệnh có thể trạng dễ chảy máu hoặc đang mắc các bệnh lý nặng không thể thực hiện được thủ thuật. 2. Đóng lỗ rò động- tĩnh mạch như thế nào? Đóng lỗ rò động mạch-tĩnh mạch có thể được thực hiện trong nhiều trường hợp như rò động tĩnh mạch phổi, rò động mạch vành, lỗ rò tĩnh mạch,... Bản chất của phương pháp này là một ống thông nhỏ được đưa vào một động mạch ở gần vị trí có lỗ rò nhờ các kỹ thuật hình ảnh. Sau đó, bác sĩ phẫu thuật sẽ đặt một vòng xoắn kim loại (coil) tại vị trí lỗ rò để điều hướng lại dòng chảy của máu.Các bước của can thiệp đóng lỗ rò tĩnh mạch động mạch được thực hiện như sau:Tiến hành gây tê hoặc gây mê tùy vào tuổi của người bệnh và mức độ phức tạp của thủ thuật.Lựa chọn đường tiếp cận tổn thương, ưu tiên chọn đường tiếp cận thẳng, ít phức tạp nhất với dò động tĩnh mạch hệ thống. Có thể sử dụng ống thông bóng để làm tắc nghẽn tạm thời dòng máu qua vị trí dò.Qua đường động mạch, ống thông (MP hoặc pigtail) được đưa vào để xác định vị trí dò và tương quan với các mạch máu chính. Có thể dùng ống thông MP đưa vào các nhánh mạch cấp máu tổn thương để chụp chọn lọc trước khi đưa ống thông can thiệp. Ống thông pigtail Đường kính trong của ống thông can thiệp thường bằng hoặc hơi lớn hơn đường kính coil. Mục đích tạo huyết khối coil là tạo khối khu trú ngay gần dị dạng. Do đó, nếu đường kính ống thông can thiệp quá lớn so với coil, dây dẫn có thể gập và khó khăn để đưa coil vào ống thông. Mặc khác, kích cỡ coil nên lớn hơn 10-30% đường kính mạch máu. Vì nếu coil nhỏ hơn sẽ không gây được tắc nghẽn hoàn toàn trong khi coil lớn hơn có thể vượt qua vị trí tắc nghẽn.Coil được đưa vào ống nhựa hoặc thép không gỉ, sau đó từ ống vào ống can thiệp với dây dẫn kích cỡ phù hợp. Sau khi được thả khỏi ống thông, coil sẽ phát triển thành dạng và kích cỡ định sẵn. Phần coil trong mạch nhô tạo huyết khối. Sau khi thả coil, mạch máu sẽ bị tắc do hình thành huyết khối và tổ chức hóa sau đó. Nếu tổn thương ở hướng ngoại vi, hướng đi ngoằn nghèo, khó tiếp cận, hệ thống micro catheter đồng trục sẽ được sử dụng, các coil sợi platin xoắn hoặc micro oil sẽ được thả phụ thuộc vào kích cỡ mạch bị tắc nghẽn.Chụp mạch số hóa xóa nền kiểm tra ngắt quãng 5 phút sau thả để xác định mức độ gây nghẽn của coil. Rò động tĩnh mạch có thể có nhiều nhánh mạch nuôi vì vậy sau khi tắc nhánh mạch chính, bác sĩ sẽ dò tìm để phát hiện các nhánh mạch nuôi khác. Có thể dùng dụng cụ bít ống động mạch hoặc plug mạch máu để gây tắc các nhánh mạch nuôi này. 3. Các tai biến có thể gặp sau can thiệp đóng lỗ rò động mạch- tĩnh mạch Sau can thiệp đóng lỗ rò động- tĩnh mạch, người bệnh có thể gặp các tai biến như:Tắc mạch hệ thống hoặc tắc mạch nghịch thường. Biến chứng khí mạch phổi. Nhồi máu phổi. Di lệch dụng cụ. Tan máu. Bệnh nhân sẽ được theo dõi chặt chẽ nhằm phát hiện sớm các biến chứng. Việc điều trị biến chứng tùy theo tình trạng cụ thể của người bệnh.
vinmec
1,090
Khách hàng cần xét nghiệm nước tiểu Bình Định, xét nghiệm ở đơn vị nào để có kết quả chính xác? Phần lớn các sản phẩm của quá trình trao đổi chất bên trong cơ thể được đào thải qua đường nước tiểu nên sự thay đổi về màu sắc, bất thường trong chỉ số sinh hóa lý của xét nghiệm này đều phản ánh các vấn đề sức khỏe của người bệnh. Để biết được chính xác bất thường đó xuất phát từ nguyên nhân nào thì xét nghiệm nước tiểu là việc làm cần thiết. 1. Những vấn đề cơ bản về xét nghiệm nước tiểu1.1. Ý nghĩa của xét nghiệm nước tiểu là gì? - Trên kính hiển vi: tìm kiếm vi trùng, vi khuẩn, chất nhầy, mảnh tế bào, tế bào, phôi tiết niệu,... hoặc kiểm tra tế bào bạch cầu, hồng cầu, biểu mô,... - Dùng que thử: kiểm tra một số chất hóa học có ở mẫu nước tiểu, sự thay đổi về màu sắc que thử sẽ giúp bác sĩ chẩn đoán được lượng chất hiện diện trong xét nghiệm. Ngoài ra, còn có các phương pháp xét nghiệm nước tiểu:- Xét nghiệm bằng hệ thống máy tự động. - Cấy nước tiểu. - Phân tích nước tiểu bằng phương pháp sinh học phân tử.1.3. Một số điều cần chuẩn bị trước khi làm xét nghiệm nước tiểu
medlatec
232
Nguyên lý hoạt động của que test viêm gan B và cách sử dụng Xét nghiệm xác định một người mắc viêm gan B hay không và ở giai đoạn nào là những xét nghiệm phức tạp. Một trong những biện pháp giúp phát hiện nhanh một người có nhiễm bệnh hay không là sử dụng que test viêm gan B. Vậy que test này có cho kết quả chính xác không, sử dụng như thế nào? 1. Que test viêm gan B hoạt động như thế nào? Viêm gan B là bệnh lý ngày càng phổ biến do khả năng lây nhiễm cao của virus gây bệnh, do vậy tỉ lệ mắc bệnh ở Việt Nam tăng lên nhanh chóng. Để chẩn đoán bệnh, xét nghiệm viêm gan B dựa trên định lượng kháng thể, kháng nguyên liên quan được sử dụng phổ biến. Song nhiều trường hợp cần kiểm tra nhanh thì que test viêm gan B tiện lợi và cho kết quả nhanh chóng hơn. Cơ chế chung của que test viêm gan B nói riêng và các xét nghiệm viêm gan B nói chung là xác định sự có mặt có các dấu vết virus trong máu của người thực hiện. Tùy theo loại dấu vết mà phương pháp xét nghiệm là khác nhau, bao gồm các loại kháng nguyên và kháng thể với virus viêm gan B. Trong đó, que test viêm gan B có mục đích là xác định sắc ký miễn dịch invitro để định tính kháng nguyên virus viêm gan B, có mặt trong huyết tương hoặc huyết thanh. Cấu tạo của que test được phủ một lớp kháng thể HBs Ag, sau đó được nhúng vào mẫu huyết thanh hoặc huyết tương. Hỗn hợp dịch xét nghiệm sẽ đi theo màng thấm di chuyển lên mao dẫn của que test, từ đó phản ứng kết tủa màu với kháng thể kháng HBs Ag. Đây là cơ chế làm xuất hiện các vạch màu để chẩn đoán một người có nhiễm virus viêm gan B hay không. Nếu mẫu đủ và lớp màng thấm tốt, mẫu vạch chứng sẽ xuất hiện, cho thấy điều kiện xét nghiệm đạt yêu cầu. Vạch màu nếu xuất hiện ở vùng kết quả nghĩa là người xét nghiệm dương tính với viêm gan B, ngược lại là không nhiễm bệnh. Ngoài ra vẫn có trường hợp kết quả âm tính giả hoặc dương tính giả, độ chính xác của que test là thấp hơn so với các xét nghiệm phân tích với máy chuyên dụng. 2. Hướng dẫn sử dụng que test viêm gan B Để thực hiện đúng cho kết quả test chính xác, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng ghi trên mỗi bao bì sản phẩm. Dưới đây là các bước sử dụng que test viêm gan B: Bước 1: Lấy bộ thử ra khỏi túi, lưu ý cần sử dụng trong thời gian sớm nhất kể từ khi bóc que test ra khỏi túi bảo vệ tối đa trong vòng 1 giờ. Que test ở điều kiện môi trường ngoài có thể thay đổi nên kết quả test có thể giảm độ chính xác. Bước 2: Dùng que test nhúng trực tiếp vào mẫu phẩm trong ống nghiệm theo hướng mũi tên chỉ xuống, để trong khoảng 15 - 20 phút sau đó lấy ra và đọc kết quả. Lưu ý: mẫu bệnh phẩm là 2ml máu tĩnh mạch đựng trong ống serum hoặc ống EDTA, được ly tâm 3000 vòng/phút trong 5 - 10 phút. Do vậy, test viêm gan B thường không thể thực hiện tại nhà được. Nếu chỉ hiện vạch chứng, không hiện vạch kết quả, kết quả là âm tính. Nếu hiện đồng thời cả vạch chứng và vạch kết quả nghĩa là người bệnh dương tính với viêm gan B. Nếu kết quả dương tính, người bệnh nên chủ động thực hiện thêm các xét nghiệm chẩn đoán chính xác bệnh cũng như điều trị sớm. Viêm gan B kéo dài không được điều trị tốt là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh lý về gan nguy hiểm, ảnh hưởng đến sức khỏe. 3. Lưu ý khi dùng que test viêm gan B Để kết quả xét nghiệm có độ chính xác cao, không bị ảnh hưởng bởi yếu tố môi trường hay điều kiện lấy mẫu, hãy lưu ý một số vấn đề sau khi sử dụng que test viêm gan B: Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, kiểm tra que test còn hạn sử dụng trước khi mở túi. Bảo quản que test trong điều kiện nhiệt độ thích hợp, theo quy định là bảo quản trong phòng làm lạnh hoặc có nhiệt độ từ 2 - 30 độ C. Thực hiện đúng hướng dẫn, quy định về tiêu hủy mẫu phẩm sau khi sử dụng, hạn chế nguy cơ lây nhiễm sang những người xung quanh. Biện pháp test viêm gan B sử dụng que test nhanh chỉ cho kết quả rằng bạn có đang nhiễm viêm gan B hay không, không thể chỉ dựa vào kết quả này để chẩn đoán tình trạng bệnh cũng như điều trị. Để xác định bạn mắc viêm gan B cấp tính hay mạn tính, tình trạng gan có bị tổn thương viêm hay không thì thực hiện thêm một số xét nghiệm khác. Que test nhanh viêm gan B có tỉ lệ âm tính cao, không phát hiện được tình trạng bệnh khi nồng độ HBs Ag trong mẫu vật phẩm nhỏ hơn 1 ng/m L. Vì thế có thể xảy ra trường hợp xét nghiệm bằng que test âm tính nhưng lại có đầy đủ triệu chứng lâm sàng, lúc này chỉ có thể phát hiện bằng xét nghiệm phân tích có độ nhạy và độ chính xác cao hơn. Kết quả test nhanh viêm gan B âm tính không loại trừ hoàn toàn khả năng đã bị lây nhiễm virus, do đó không nên chủ quan mà cần tiếp tục theo dõi tình trạng sức khỏe. Nếu có nguy cơ mắc bệnh cao do đã tiếp xúc gần có thể lây nhiễm với người bệnh hoặc có triệu chứng nghi ngờ, có thể xét nghiệm sau một khoảng thời gian để có kết quả chính xác. Trung tâm Xét nghiệm đạt chuẩn quốc tế ISO 15189:2012 và CAP đảm bảo cho kết quả nhanh và chính xác nhất. Hơn nữa, bệnh viện còn có dịch vụ xét nghiệm tại nhà, trả kết quả tận nơi, rất phù hợp với người bệnh rộn, người già, nhất là trong điều kiện dịch bệnh hiện nay. Giá xét nghiệm tại nhà bằng với giá xét nghiệm tại bệnh viện, chỉ phụ thu thêm 10.000 đồng phí đi lại/1 lần lấy mẫu.
medlatec
1,106
Cơ thể cần bao nhiêu vitamin C mỗi ngày? Vitamin C tham gia vào quá trình tạo keo (hình thành collagen), tổng hợp Carnitin, chất dẫn truyền thần kinh, hoạt hóa hoóc-môn, khử độc, là chất chống oxy hóa, giúp hấp thu và sử dụng sắt, canxi và axít folic. Vậy cơ thể cần bao nhiêu vitamin C mỗi ngày? 1. Vitamin C có tác dụng gì? Vitamin C có trong các loại rau quả, mọi người cần bổ sung một lượng vừa đủ cho cơ thể 2. Cơ thể cần bao nhiêu vitamin C mỗi ngày? Cơ thể mỗi người tùy thuộc vào khả năng hấp thụ mà cần một lượng vitamin C nhất định, vì thế, nhu cầu liều lượng vitamin C của cơ thể không có chỉ tiêu cố định. Theo đó, các chuyên gia cho biết, chia theo từng trường hợp cơ thể cần một lượng vitamin C như sau: Thừa vitamin C bạn có thể gặp các vấn đề như tiêu chảy, buồn nôn, nguy cơ sỏi thận. Rau quả là nguồn cung cấp vitamin C và caroten cho cơ thể. Rau còn cung cấp các chất khoáng có tính kiềm như: kali, canxi, magie. Những loại rau, quả này gồm:  cam, quýt, chanh, xoài, đu đủ, cà chua, cải xanh, nhãn, hành, mồng tơi, ngót, dền… Hàng ngày, cơ thể ăn đủ nhu cầu rau xanh và hoa quả chín thì không cần bổ sung thực phẩm chứa vitamin C. Nếu cơ thể tiêu hóa và hấp thu kém thì có thể bổ sung thực phẩm chứa vitamin C (theo chỉ định của bác sĩ). Vitamin C là loại tan trong nước, nếu thừa vitamin C thì cơ thể sẽ tự đào thải ra ngoài qua đường nước tiểu.  Nhưng nếu sử dụng thừa vitamin C khoảng 1.000mg/ngày thường xuyên có thể dẫn đến: buồn nôn, tiêu chảy, tăng nguy cơ sỏi thận… vì vậy mọi người cần chú ý cung cấp vừa đủ vitamin C cho cơ thể.
thucuc
331
Trào ngược dạ dày nên ăn quả gì? Đối với những người bị trào ngược dạ dày, việc lựa chọn và ăn các loại trái cây sao cho phù hợp với tình trạng bệnh là cực kỳ quan trọng. Điều này sẽ rất tốt cho việc hỗ trợ điều trị hiệu quả. Vậy thì cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây để biết câu trả lời cho câu hỏi trào ngược dạ dày nên ăn quả gì? 1.Trào ngược dạ dày nên ăn quả gì? Những loại quả dưới đây chỉ góp phần hỗ trợ bệnh tốt hơn chứ không thay thế thuốc chữa bệnh. Do vậy người bệnh nên thăm khám để được chẩn đoán cũng như có phác đồ điều trị phù hợp nhằm đẩy lùi bệnh hiệu quả. Đồng thời nhận được sự tư vấn cụ thể của các bác sĩ, tránh ăn không đúng cách gây phản tác dụng. 1.1. Chuối Chuối là thực phẩm chứa nhiều chất xơ, vitamin, kali, prebiotic rất tốt cho hệ tiêu hóa, đồng thời ngăn ngừa tình trạng táo bón, khó tiêu. Đối với người mắc bệnh trào ngược dạ dày, chuối hỗ trợ tốt bởi nó có tác dụng giảm sưng viêm, giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày và hạn chế acid dạ dày gây ra. Đặc biệt người bệnh trào ngược tuyệt đối không ăn chuối tiêu, chuối xanh. Chuối là thực phẩm chứa nhiều chất xơ, vitamin, kali, prebiotic rất tốt cho hệ tiêu hóa 1.2. Đu đủ Trong đu đủ chứa rất nhiều chất dinh dưỡng như vitamin K, canxi, vitamin A tốt cho sức khỏe. Đặc biệt, enzyme papain có trong đu đủ còn giúp hỗ trợ quá trình tiêu hóa và làm giảm các triệu chứng do trào ngược dạ dày gây ra như ợ hơi, ợ chua. Lưu ý người bệnh chỉ nên ăn đu đủ chín và tuyệt đối không nên ăn đu đủ xanh. Bởi đu đủ xanh chứa mủ khiến người bệnh khi ăn vào sẽ bị cồn cào bụng, làm cơn đau dạ dày trở nên trầm trọng hơn. 1.3. Táo Táo chứa các chất vitamin A, C, D, B6, B12, magie, canxi, sắt giúp thúc đẩy tiêu hóa và lợi khuẩn trong đường ruột. Bên cạnh đó, táo còn giúp giảm axit và làm dịu cơn trào ngược dạ dày. Nhưng đối với người bị trào ngược cần lưu ý, không nên ăn táo chua và táo xanh bởi nó chứa hàm lượng acid cao, khiến cơn trào ngược dạ dày trở nên nặng hơn. Thay vào đó người bệnh có thể chọn những quả táo chín và có vị ngọt sẽ tốt hơn cho dạ dày. 1.4. Trào ngược dạ dày nên ăn quả gì? Thanh long Hàm lượng nước và chất xơ hòa tan có trong thanh long rất lớn giúp giảm nhanh các triệu chứng trào ngược dạ dày. Bên cạnh đó, chất nhầy trong thanh long sẽ tạo một lớp màng bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi các tác động xấu. Quả thanh long cũng dễ tiêu hóa và không làm gia tăng thêm áp lực cho dạ dày. Vì thế, những ai đang bị đau dạ dày đừng bỏ qua món thanh long trong thực đơn của mình nhé! 1.5.Bơ Trong quả bơ có chứa nhiều vitamin, khoáng chất, acid amin và chất kháng khuẩn… Do đó bơ giúp bổ sung chất dinh dưỡng cho cơ thể rất tốt và giúp hỗ trợ điều trị các chứng bệnh về dạ dày. Bên cạnh đó loại quả này còn có khả năng làm dịu niêm mạc, chống các tình trạng ợ hơi, ợ chua, làm lành các vết viêm loét ở niêm mạc dạ dày. Vì vậy, khi bị bệnh trào ngược nên sử dụng bơ hàng ngày giúp giảm nhanh các triệu chứng bệnh cũng như bổ sung dưỡng chất tốt cho sức khỏe. Bơ giúp bổ sung chất dinh dưỡng cho cơ thể rất tốt và giúp hỗ trợ điều trị các chứng bệnh về dạ dày. 1.6. Dưa hấu Trong dưa hấu có chứa nhiều rất nhiều chất hỗ trợ cho quá trình tiêu hóa như vitamin A, C, B, chất xơ và chất oxy hóa. Bên cạnh đó, chất lycopene có trong dưa hấu còn có tác dụng giảm nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch và ngăn ngừa bệnh ung thư, giảm viêm loét. 1.7. Trào ngược dạ dày nên ăn quả gì? – Quả dừa Dừa là loại quả được rất nhiều người lựa chọn sử dụng vì chúng giúp giải nhiệt và cung cấp nhiều dưỡng chất để cơ thể không bị mất nước. Đặc biệt, nước dừa còn có tác dụng kháng khuẩn và chống viêm nên có thể nhanh chóng làm lành các vết thương và giảm tình trạng trào ngược hiệu quả. 1.8. Quả lựu Lựu được là loại quả mà người bị trào ngược dạ dày nên ăn bởi trong loại quả này chứa nhiều vitamin, các khoáng chất có thể giúp giảm đau và bồi bổ sức khỏe. Theo chuyên gia, người bệnh trào ngược nếu sử dụng lựu thường xuyên sẽ giúp xoa dịu cơn đau, ngăn ngừa nguy cơ bệnh nặng hơn. Lựu được là loại quả rất tốt cho người bị trào ngược dạ dày bởi trong loại quả này chứa nhiều vitamin, các khoáng chất có thể giúp giảm đau và bồi bổ sức khỏe. 2. Trào ngược dạ dày nên tránh các loại quả gì? 2.1. Các trái cây chứa nhiều acid Các loại quả chứa nhiều acid như cam, chanh, quýt, quất,… có chứa hàm lượng vitamin C và các khoáng chất rất tốt cho cơ thể. Tuy nhiên đây là nhóm hoa quả không nên sử dụng cho người bị trào ngược dạ dày. Nguyên nhân là do các loại quả này chứa nhiều lượng acid sẽ gây bào mòn, đồng thời khiến các triệu chứng bệnh nặng hơn. 2.2. Tránh các loại quả mang tính nóng Sầu riêng, vải, nhãn,…là những quả có tính nóng mà người bị bệnh trào ngược dạ dày không nên sử dụng nhiều. Vì đây là các loại quả chứa nhiều đường, chất béo, gây nóng cho cơ thể, khó tiêu, đầy hơi và khiến niêm mạc bị tổn thương lan rộng. Từ đó làm triệu chứng trào ngược dạ dày gia tăng, làm người bệnh cảm thấy khó chịu hơn. 2.3. Cà chua không nên ăn khi bị trào ngược dạ dày Cà chua có tính acid cao nên dễ khiến dạ dày tiết nhiều dịch vị acid hơn. Bên cạnh đó, khi ăn nhiều cà chua sẽ gây ợ nóng và các triệu chứng trào ngược khác. Do đó, khi đang trào ngược người bệnh cần hạn chế ăn cà chua, đặc biệt là không ăn loại quả này khi đói. Lưu ý: Bên cạnh việc không sử dụng các loại quả không tốt cho dạ dày, người bệnh cần lưu ý khi sử dụng các loại hoa quả sao cho đúng cách để bảo vệ dạ dày tốt hơn. – Ăn các loại hoa quả sau bữa chính khoảng 30 phút – 1 tiếng là thời điểm tốt nhất – Khi bụng đang đói thì không nên ăn các loại hoa quả để tránh tình trạng acid dư thừa và gây trào ngược dạ dày. – Không ăn hoa quả sau khi uống thuốc Tây vì sẽ ảnh hưởng đến khả năng hoạt động và làm giảm tác dụng của một số loại thuốc. Khi ăn nhiều cà chua sẽ gây ợ nóng và các triệu chứng trào ngược khác.
thucuc
1,277
Troponin T tim độ nhạy cao một xét nghiệm đánh giá tổn thương cơ tim mới Troponin T là một thành phần của bộ máy hoạt động của cơ vân. Cơ vân được cấu tạo bởi hai loại sợi cơ: một sợi dày chứa myosin và một sợi mỏng chứa các protein actin, tropomyosin và troponin. Troponin là một protein có tác dụng điều hòa sự co cơ, gồm ba tiểu đơn vị (subunits) có cấu trúc và chức năng khác nhau là Troponin T (Tn T), Troponin I (Tn I) và Troponin C (Tn C). Troponin T ở cơ tim và cơ xương có những khác nhau nhỏ nhưng rõ rệt về thành phần amino acid và điều này có thể phân biệt bằng phương pháp miễn dịch. Khi cơ tim bị tổn thương, Tn T đặc hiệu tim (cardiac Tn T: c Tn T) được giải phóng khỏi tế bào cơ tim, tăng lên trong huyết tương nên việc định lượng c Tn T huyết tương có thể phát hiện tổn thương cơ tim [1, 3]. 1. Chỉ định xét nghiệm Troponin T Troponin T tim (cardiac Tn T-c Tn T) với thời gian bán hủy (half-life) khoảng 2 giờ, có thể tăng lên trong huyết tương 3-4 giờ đầu tiên sau nhồi máu cơ tim cấp và tăng đến 2 tuần, nên có thể được chỉ định trong các trường hợp sau: 1.1. Chỉ định để chẩn đoán và theo dõi diễn biến hội chứng mạch vành cấp (acute coronary syndrome-ACS) với nhồi máu cơ tim cấp (acute myocardial infarction-AMI) có hoặc không có sự kéo dài đoạn ST trên điện tâm đồ và cơn đau thắt ngực không ổn định (unstable angina) [2, 4, 6]. 1.2. Chỉ định để dự đoán hậu quả gần, trung bình hoặc lâu dài của bệnh nhân bị hội chứng mạch vành cấp . 1.3. Chỉ định để đánh giá hiệu quả của liệu pháp làm tan cục máu (anti-thrombotic therapy) . 1.4. Mức độ tăng của hs-c Tn T tỷ lệ thuận với độ nặng của bệnh mạch vành tim (coronary artery disease) nên xét nghiệm này có thể chỉ định để đánh giá mức độ nặng của bệnh này. 1.5. hs-c Tn T còn được chỉ định để dự đoán các bệnh lý cơ tim như khả năng xuất hiện hoặc tái phát của rung nhĩ (atrial fibrillation). 2. Ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm Troponin T Ở người bình thường: dưới 50 tuổi, nồng độ hs-c Tn T trong huyết tương <14 ng/L; giá trị hs-c Tn T tăng theo tuổi, ở người từ 50-75 tuổi là < 16 ng/L và ở người > 75 tuổi là < 70,6 ng/L [5]. Trong nhồi máu cơ tim, sự thiếu oxy gây nên tổn thương màng tế bào. Kết quả là các protein trong tế bào khuếch tán vào mô rồi tràn vào máu. Mức độ tăng của Tn T phụ thuộc vào độ lớn của mô bị tổn thương. Mức độ Tn T tim sẽ tăng lên trong những giờ đầu sau khi có sự tưới máu lại. Trong khi các xét nghiệm định lượng c Tn T trước đây chỉ phát hiện được những lượng tương đối lớn c Tn T (với giá trị cắt là 0,1 μg/L) được giải phóng trong quá trình thiểu máu cục bộ cơ tim (ischaemia) trong hội chứng mạch vành cấp (ACS) thì xét nghiệm Tn T hs với giá trị cắt 14 ng/L còn có thể phát hiện được tất cả các dạng tổn thương cơ tim nhẹ hơn xảy ra trong các điều kiện mạn tính như suy tim do tắc nghẽn (congestive cardiac failure), loạn nhịp tim (cardiac arrhythmias) và nghẽn tắc phổi (pulmonary embolus). hs-c Tn T cũng tăng trong suy thận mạn và giai đoạn cấp của bệnh phổi mạn tính có tổn thương tim. Trong thực tế lâm sàng, hs-c Tn T có thể được chỉ định ở các bệnh nhân có nguy cơ hội chứng mạch vành tim cấp hoặc nhồi máu cơ tim thấp; còn những bệnh nhân có nguy cơ hội chứng mạch vành cấp hoặc nhồi máu cơ tim cấp cần lập tức được đưa vào bệnh viện để cấp cứu, rồi tiến hành xét nghiệm sau. Ở các khoa Hồi sức cấp cứu, hs-c Tn T cần được chỉ định ngay khi bệnh nhân vừa được tiếp nhận. Tn T hs có nhạy và đặc hiệu cao hơn các xét nghiệm định lượng c Tn T khác nên có thể giúp phát hiện tổn thương cơ tim sớm và loại trừ nhồi máu cơ tim chỉ khoảng 3 giờ (thậm chí chỉ 2 giờ) sau tiếp nhận vào khoa Hồi sức cấp cứu [2]. Các trường hợp có thể xảy ra khi xét nghiệm hs-c Tn T ở bệnh nhân nghi ngờ tổn thương cơ tim: - Nếu mức độ hs-c Tn T là bình thường (< 14 ng/L), cần phải thử lại sau đó 3-6 giờ. Nếu kết quả vẫn < 14ng/L, không có nhồi máu cơ tim; nếu mức độ hs- c Tn T tăng trên 50% giá trị ban đầu là nhồi máu cơ tim cấp. - Nếu mức độ hs-c Tn T ban đầu tăng vừa phải (14 – 53 ng/L), cần phải thử lại sau đó 3-6 giờ, nếu mức độ hs-c Tn T tăng trên 50% giá trị ban đầu là nhồi máu cơ tim cấp. - Nếu mức độ hs-c Tn T ban đầu tăng > 53 ng/L, rất có khả năng có sự tổn thương cơ tim, tuy nhiên, vẫn cần thử lại sau đó 3-6 giờ, nếu mức độ hs-c Tn T tăng trên 30% giá trị ban đầu, có thể khẳng định là nhồi máu cơ tim cấp. Mức độ hs-c Tn T 86,8 ng/L là giá trị cắt hiệu quả nhất để chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp (AMI) ở người già [5]. KẾT LUẬN 1. Tn T hs giúp phát hiện hội chứng mạch vành cấp, gồm nhồi máu cơ tim có hoặc không kéo dài đoạn ST và cơn đau thắt ngực không ổn định. 2. Giúp đánh giá dự đoán hậu quả gần, trung bình hoặc lâu dài của hội chứng mạch vành cấp. 3. Giúp đánh giá hiệu quả của liệu pháp làm tan cục máu. 4. Giúp đánh giá mức độ nặng của bệnh mạch vành tim. 5. Tn T hs còn giúp dự đoán bệnh lý cơ tim như khả năng xuất hiện hoặc tái phát rung nhĩ. 1. Alpert JS, Thygesen K, Jaffe A, White HD. The universal definition of myocardial infarction: a consensus document: ischaemic heart disease. Heart 2008; 94: 1335-1341. 2. Giannitsis E, Becker M, Kurz K, Hess G, Zdunek D, Katus HA. High-sensitivity cardiac troponin T for early prediction of evolving non-ST-segment elevation myocardial infarction in patients with suspected acute coronary syndrome and negative troponin results on admission. Clin Chem 2010; 56 (4): 642-650. 3. Lindahl B, Diderholm E, Lagerqvist B, Venge P,Wallentin L, nand the FRISC II, investigators. Mechanisms behind the prognostic value of troponin T in unstable coronary artery disease: a FRISC II substudy. J Am Coll Card 2001; 38: 979-986. 4. Melki D, Lind S, Agewall S, and Jernberg T. High sensitive troponin T rules out myocardial infarction 2 hours from admission in chest pain patients. J Am Coll Cardiol 2010; 55: A 118. 5. Olivieri F, Galeazzi R, Giavarina D, Testa R, Abbatecola AM, Ceka A, Tamburrini P, Busco F, Lazzarini R, Monti D, Franceschi C, Procopio AD, Antonicelli R. Aged-related increase of high sensitive Troponin T and its implication in acute myocardial infarction diagnosis of elderly patients. Mech Ageing Dev 2012 Mar 16. [Epub ahead of print]. 6. Schneider HG. How low can we go: high-sensitivity troponin T in patients presenting with chest pain. Ann Clin Biochem 2011; 48:198 -199.
medlatec
1,225
Dấu hiệu nhận biết thở rút lõm lồng ngực ở trẻ sơ sinh và cách xử lý Thở rút lõm lồng ngực là một dấu hiệu cảnh báo nguy cơ tiềm ẩn của rất nhiều bệnh lý nguy hiểm. Để biết được con mình có bị tình trạng thở rút lõm lồng ngực hay không, ba mẹ có thể dựa vào một số biểu hiện đề cập đến trong bài viết sau đây. 1. Nguyên nhân khiến trẻ sơ sinh thở rút lõm lồng ngực Thở rút lõm lồng ngực ở trẻ sơ sinh là một dấu hiệu bất thường với nhiều nguyên nhân khác nhau, ví dụ: Thai nhi ngay từ khi ở trong tử cung của người mẹ đã bị thiếu dưỡng khí và đến khi chào đời bé có dấu hiệu thở rút lõm lồng ngực. Nhiều mẹ bầu khi mang thai bị mắc các loại bệnh viêm nhiễm phụ khoa nhưng không được chữa trị tốt. Điều này khiến cho bé khi sinh ra tiếp xúc với dịch nhầy viêm nhiễm và khiến con bị thở rút lõm ở lồng ngực. Trẻ có các dấu hiệu thở nhanh và mạnh rút lõm lồng ngực đôi khi là vì vô tình hít phải phân su ở trong nước ổi vào trong phổi hoặc ở đường khí quản khi mẹ bầu chuyển dạ. Các bệnh lý liên quan đến viêm nhiễm như bệnh viêm da, bệnh viêm dây rốn hoặc chứng viêm khoang miệng,... đây đều là những tác nhân có thể gây nên tình trạng thở rút lõm lồng ngực ở trẻ. Em bé sơ sinh bị trào ngược dạ dày làm cho bé hít sữa vào trong phổi. Đi kèm với đó sẽ là những triệu chứng vô cùng nguy hiểm như thở nhanh hơn, thở gấp, làn da chuyển màu tím tái,...2. Những biểu hiện của trẻ sơ sinh khi thở rút lõm lồng ngực Trẻ em khi hít thở, không khí sẽ đi vào phổi và khiến phần lồng ngực căng phồng ra. Những đứa trẻ thở rút lõm lồng ngực sẽ có tình trạng phần dưới lồng ngực bị lõm xuống một cách bất thường. Dấu hiệu này cho thấy trẻ em đang bị khó thở. Tình trạng rút lõm lồng ngực ở các bé có thể nhìn thấy dễ dàng khi các con đang trong trạng thái tĩnh. Nếu ba mẹ nghi ngờ con có triệu chứng thở rút lõm lồng ngực thì nên để con nằm yên và vén áo lên để quan sát lồng ngực của bé trong khoảng vài phút. Có những trường hợp bé có dấu hiệu bị ro rút ở khu vực khe liên sườn hay ở trên xương đòn thì đây không phải là tình trạng rút lõm lồng ngực. Trẻ sơ sinh chưa đủ 2 tháng tuổi, phần thành ngực vẫn còn khá non nớt nên khi hít thở phần ngực của con có thể bị lõm lại. Đây là dấu hiệu hoàn toàn bình thường. Trong trường hợp, phần ngực của con bị lõm sâu và đi kèm những dấu hiệu bất thường và khó thở thì có thể xác định bé bị rút lõm ngực lồng ngực.3. Thời điểm ba mẹ nên cho con đi khám Thở rút lõm lồng ngực chính là một dấu hiệu cảnh báo về tình trạng viêm phổi khá nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh. Chính vì vậy, ngay khi có những dấu hiệu sau đây, ba mẹ nên nhanh chóng đưa con đến bệnh viện để được các bác sĩ hỗ trợ điều trị: Trẻ chưa đủ 2 tháng tuổi: Bé thở rút lõm lồng ngực đi kèm bỏ bú hoặc bú ít, bé thường ngủ li bì và rất khó đánh thức, bé bị sốt co giật và tiếng thở khò khè. Trẻ từ 2 - 5 tháng tuổi: Trẻ có dấu hiệu bỏ ăn, thường xuyên ngủ li bì và rất khó đánh thức, có tiếng thở rít. Nếu ba mẹ nhận thấy con có những dấu hiệu kể trên thì nên đưa con đến viện để được can thiệp y tế kịp thời. Ba mẹ không tự ý cho con sử dụng thuốc điều trị tại nhà khi chưa có chỉ định của bác sĩ. 4. Thở rút lõm lồng ngực ở trẻ sơ sinh nguy hiểm như thế nào? Trẻ sơ sinh có dấu hiệu thở rút lõm lồng ngực vô cùng nguy hiểm. Bởi lẽ, đây thường là dấu hiệu cảnh báo của bệnh viêm phổi mà nhiều người thường không chú ý. Viêm phổi được xem là một bệnh lý cực kỳ nghiêm trọng mà các em bé sơ sinh có tỷ lệ nhiễm bệnh rất cao. Nếu viêm phổi không được phát hiện sớm và có phác đồ điều trị hợp lý sẽ khiến cho bé gặp phải rất nhiều biến chứng nguy hiểm, cụ thể: Làm tăng tỷ lệ bị viêm nhiễm ở những cơ quan khác trong hệ hô hấp. Có thể làm nhiễm trùng máu. Nguy cơ bị tràn dịch màng phổi khiến các bé gặp nhiều khó khăn đối với hoạt động hô hấp. Ngoài ra, biến chứng nặng nề của bệnh viêm phổi còn có thể làm ảnh hưởng đến hiệu quả của việc điều trị. Bé có thể bị suy hô hấp. Nguy cơ bị áp xe phổi, viêm phổi mạn tính và khiến cho hệ miễn dịch ở trẻ bị suy giảm. Hệ tuần hoàn bị ảnh hưởng, có thể gây tràn dịch màng tim và bị trụy tim. Cùng nhiều biến chứng khác như bị viêm khớp, bị viêm nội tâm mạc,...5. Một số phương pháp xử lý tình trạng thở rút lõm lồng ngực ở em bé Như đã nói ở trên, triệu chứng thở rút lõm lồng ngực đối với trẻ sơ sinh rất nguy hiểm và ba mẹ cần đặc biệt lưu ý. Trong quá trình chăm sóc con nhỏ, ba mẹ cần chú ý quan sát để kịp thời xử lý và đưa bé đến viện ngay khi cần. Những trường hợp bệnh nhi bị viêm phổi và có dấu hiệu thở rút lõm lồng ngực có thể do bị cảm lạnh, bị viêm xoang hoặc bị viêm mũi dị ứng,... Vậy nên, ngay khi bé có các dấu hiệu như bị sổ mũi, bị nghẹt mũi, ho lâu ngày có đờm hoặc bị hắt hơi thì ba mẹ nên đưa con đi thăm khám để được bác sĩ tư vấn và điều trị sớm nhất. Nếu ba mẹ chủ quan và trì hoãn việc điều trị có thể khiến cho bệnh phát triển thành viêm phổi vô cùng nguy hiểm. Nếu bé thở rút lõm lồng ngực do bị viêm phổi thì ba mẹ có thể áp dụng những phương pháp xử lý sau để giúp bé cảm thấy dễ chịu hơn:Vỗ nhẹ lưng để con được long đờm dễ dàng hơn. Cho bé ăn các loại đồ ăn mềm, dễ nuốt và dễ tiêu hóa hơn. Nếu bé chán ăn hoặc có dấu hiệu bỏ ăn thì mẹ có thể chia nhỏ ra thành nhiều bữa và tránh tình trạng ép ăn để con vẫn được bổ sung dưỡng chất đầy đủ. Luôn vệ sinh sạch sẽ khu vực sinh hoạt, đồ chơi và giường ngủ của bé. Vệ sinh mũi cho con với dung dịch nước muối loãng chuyên dụng.6. Địa chỉ thăm khám nhi uy tín Hệ thống máy chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, đầy đủ các máy móc cần thiết như siêu âm, X-quang, MRI, CT Scan,... Có thể thấy rằng, thở rút lõm lồng ngực ở trẻ là một dấu hiệu cho thấy nguy cơ tiềm ẩn của nhiều bệnh lý khá nguy hiểm. Chính vì vậy, ba mẹ khi chăm sóc con nhỏ cần đặc biệt lưu ý khi thấy con mình có dấu hiệu này và hãy đưa bé đi gặp bác sĩ ngay để được tư vấn điều trị.
medlatec
1,312
Nguyên nhân viêm niệu đạo ở nam giới Nguyên nhân viêm niệu đạo ở nam giới là điều không phải ai cũng biết. Đây là một bệnh nhiễm trùng khá phổ biến mà nam giới nào cũng có thể mắc phải. Viêm niệu đạo là gì? Viêm niệu đạo là bệnh nhiễm trùng phổ biến gặp ở nam giới ở độ tuổi từ 20 – 35. Bệnh thường xảy ra với nam giới đã có quan hệ tình dục, nhất là quan hệ tình dục với nhiều người, quan hệ tình dục không an toàn… Viêm niệu đạo là một loại bệnh nhiễm trùng thường gặp ở nam giới Viêm niệu đạo khiến người bệnh cảm thấy vô cùng khó chịu, gây ra nhiều phiền toái trong đời sống, sinh hoạt như tiểu buốt, tiểu nhiều, tiểu rắt, chảy mủ ở lỗ niệu đạo… Nguyên nhân viêm niệu đạo ở nam giới Có nhiều nguyên nhân viêm niệu đạo ở nam giới, phổ biến và thường gặp nhất là: – Do bệnh lậu và bệnh Chlamydia, bệnh mụn rộp sinh dục và các bệnh khác lây truyền qua đường tình dục. – Do vệ sinh vùng kín không sạch sẽ, đúng cách. – Do thủ dâm thường xuyên, quan hệ tình dục thô bạo. Nguyên nhân viêm niệu đạo ở nam giới có rất nhiều trong đó nhiều trường hợp do nam giới có quan hệ tình dục không an toàn với nhiều người – Do chấn thương, tác động cơ học như nong niệu đạo, đặt ống thông tiểu sau phẫu thuật, thăm dò bàng quang… – Do tác động của các loại vi khuẩn, nấm như E.coli, các loại tụ cầu… – Do mặc quần lót quá chật, đồ lót không được giặt sạch sẽ, phơi khô… – Do sử dụng các loại xà phòng, sữa tắm, dung dịch vệ sinh…  chứa chất tẩy rửa mạnh. – Sử dụng bao cao su, chất bôi trơn, lotion, nước hoa… không phù hợp. Trên đây là những nguyên nhân viêm niệu đạo ở nam giới, trong đó có những nguyên nhân và việc làm mà nam giới thường xuyên làm và mắc phải nhưng lại chủ quan, bỏ qua. Dấu hiệu của bệnh viêm niệu đạo – Rối loạn tiểu tiện: đi tiểu nhiều, tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu ra máu… – Ngứa lỗ niệu đạo. – Sưng, đau ở dương vật. – Cảm thấy đau đớn, khó chịu khi quan hệ tình dục. – Xuất tinh ra máu. Khi có dấu hiệu viêm niệu đạo, người bệnh cần tới bệnh viện để kiểm tra, thăm khám Nếu bệnh viêm niệu đạo không được phát hiện sớm và xử trí kịp thời, có thể lây lan sang các cơ quan khác thuộc bộ máy sinh dục hoặc đường tiểu, đường máu. Khi đó, người bệnh sẽ có triệu chứng: – Sốt nhẹ cho đến sốt cao. – Buồn nôn và nôn. – Sưng khớp. – Đau lưng. – Đau bụng, đau bụng dưới. Dù nguyên nhân viêm niệu đạo ở nam giới là gì thì đây là một căn bệnh không quá nguy hiểm, nhưng nó gây ra những bất tiện trong sinh hoạt cũng như trong đời sống. Tuy vậy, khi có dấu hiệu viêm niệu đạo, người bệnh cần tới bệnh viện thăm khám, để xác định nguyên nhân và có hướng xử trí kịp thời. Không nên chủ quan, để bệnh kéo dài, gây khó khăn cho quá trình xử trí cũng như lây bệnh sang các bộ phận lân cận khác, gây ra những biến chứng khó lường.
thucuc
580
Công dụng thuốc Ralidon's Ralidon's là thuốc gì? Thuốc Ralidon's thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt. Thuốc có chứa thành phần chính là hoạt chất Paracetamol 250mg; Cafein 10mg và các tá dược vừa đủ 1 viên. Vậy thuốc Ralidon's là thuốc gì, cách sử dụng thuốc như thế nào và cần lưu ý gì khi dùng thuốc? 1. Công dụng của thuốc Ralidon's Thuốc Ralidon's được chỉ định điều trị và hỗ trợ làm giảm đau nhanh chóng, hiệu quả các cơn đau, bao gồm:Điều trị người bị đau đầu hoặc đau nửa đầuĐau họng, viêm xoang, đau nhức do cảm lạnh, cảm cúmĐau bụng kinh. Dùng trong các thủ thuật nha khoa, đau sau nhổ răngĐiều trị đau nhức cơ, gân, đau do chấn thương, đau do viêm khớp. Hạ sốt nhanh. Chống chỉ định dùng thuốc Ralidon's cho những trường hợp sau:Người bệnh bị mẫn cảm với một hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.Bệnh nhân bị thiếu máu, mắc bệnh về tim, phổi, thận hoặc gan.Người bệnh bị thiếu hụt glucose - 6 - phosphat dehydrogenase.Các đặc tính dược lực học:Sự kết hợp giữa Paracetamol và Cafein mang lại hiệu quả cao làm giảm nhanh các cơn đau, hạ sốt.Paracetamol có tác động trung ương - ngoại biên, có hoạt tính giảm đau, hạ nhiệt do ức chế hoạt động của men cyclooxygenase trong quá trình tổng hợp Prostaglandin. Paracetamol hạ nhiệt mạnh còn do giãn mạch, do tác động của thuốc lên vùng dưới đồi và sự tăng lưu lượng máu ngoại biên.Cafein có tác dụng kích thích nhẹ lên hệ thần kinh trung ương, giúp hỗ trợ giảm đau và hoạt động của cơ được dễ dàng.Các đặc tính dược động học:Thuốc được hấp thu qua đường tiêu hóa, được chuyển hóa ở gan và được thải trừ qua thận. Paracetamol được hấp thu một cách nhanh chóng và dường như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Thời gian bán thải trung bình là khoảng 1,25 - 3 giờ. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Ralidon's Liều lượng dùng thuốc Ralidon’s được khuyến cáo như sau:Liều dùng trung bình được khuyến nghị: 10-15 mg/ kg thể trọng.Trẻ em 4 - 6 tuổi: Uống 1 viên tương đương 250mg/lần. Cách mỗi 6 giờ một lần, không dùng quá 5 lần/ngày.Trẻ em 7 – 9 tuổi: Uống 1 - 2 viên/ lần. Cách mỗi 6 giờ một lần, không dùng quá 5 lần/ngày.Trẻ em 10 - 11 tuổi: Uống 2 viên/ lần. Cách mỗi 6 giờ một lần, không dùng quá 5 lần/ngày.Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 2-3 viên/ lần, ngày uống 1 đến 4 lần.Lưu ý: Tùy thuộc vào thể trạng và mức độ nghiêm trọng của bệnh có thể có liều dùng thuốc khác nhau cho từng người. Do đó, cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế để có liều dùng phù hợp, không tự ý dùng thuốc tại nhà.Nếu quên 1 liều thuốc, dùng bổ sung càng sớm càng tốt. Nếu thời gian nhớ quá xa thời điểm cần uống thuốc, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp theo như chỉ định. Không dùng gấp đôi liều dùng đã được quy định.Người dùng có thể gặp phải tình trạng quá liều Paracetamol do dùng một liều độc duy nhất hoặc do uống lặp lại liều lớn hoặc do uống thuốc dài ngày. Uống quá liều có thể dẫn đến hoại tử gan nghiêm trọng hơn có thể gây tử vong. Một số triệu chứng biểu hiện của quá liều bao gồm: buồn nôn, nôn, đau bụng, triệu chứng xanh tím da, niêm mạc và móng tay.Khi xuất hiện các triệu chứng trên hoặc xảy ra nhiễm độc Paracetamol nặng, cần điều trị hỗ trợ tích cực. Bệnh nhân cần được tiến hành rửa dạ dày trong mọi trường hợp, hiệu quả nhất trong vòng 4 giờ sau khi uống thuốc.Liệu pháp giải độc chính là dùng hợp chất Sulfhydryl như sử dụng N - acetylcystein cho bệnh nhân uống hoặc tiêm tĩnh mạch ngay lập tức nếu chưa đến 36 giờ kể từ khi uống Paracetamol. Hoặc điều trị với N - acetylcystein có hiệu quả hơn khi dùng thuốc trong thời gian dưới 10 giờ sau khi uống Paracetamol. 3. Tác dụng phụ của thuốc Ralidon's Người bệnh khi dùng thuốc Ralidon's, ngoài những tác dụng chính của thuốc cho cơ thể, còn có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn bao gồm:Các triệu chứng ít gặp:Ban da.Nôn, buồn nôn.Giảm bạch cầu trung tính.Giảm toàn thể huyết cầu.Giảm bạch cầu.Thiếu máu.Bị bệnh thận, hoặc gây độc tính cho thận khi lạm dụng dài ngày.Các triệu chứng hiếm gặp:Phản ứng quá mẫn. Có thể gây suy gan khi dùng liều cao hoặc dùng thuốc kéo dài. 4. Tương tác thuốc Ralidon's Trong quá trình sử dụng thuốc, có thể xảy ra hiện tượng tương tác giữa thuốc Ralidon's với các loại thuốc, thực phẩm chức năng khác hoặc thức ăn làm ảnh hưởng tới tác dụng của thuốc như sau:Làm tăng nhẹ tác dụng chống đông của Coumarin và dẫn chất Indandion nếu sử dụng Paracetamol dài ngày với liều cao.Người bệnh có thể bị hạ sốt nghiêm trọng khi sử dụng đồng thời Phenothiazin và liệu pháp hạ nhiệt.Thuốc chống co giật (bao gồm Phenytoin, Barbiturat, Carbamazepin) có thể làm tăng tính độc hại gan của Paracetamol do gây cảm ứng Enzym ở Microsom thể gan, làm tăng chuyển hóa thuốc thành những chất độc có hại tới gan.Chú ý nguy cơ gây độc tính với gan khi dùng đồng thời Isoniazid với Paracetamol.Để đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc Ralidon's, bệnh nhân cần thông báo với bác sĩ tất cả loại thuốc, thực phẩm chức năng bản thân đang dùng và tiền sử bệnh lý (nếu có). 5. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Ralidon's Thận trọng dùng thuốc cho người bệnh có thiếu máu từ trước, vì chứng xanh tím có thể không biểu lộ rõ, mặc dù có những nồng độ cao nguy hiểm của Methemoglobin trong máu.Tránh hoặc hạn chế uống rượu khi dùng thuốc, vì uống nhiều rượu có thể làm tăng độc tính với gan của Paracetamol.Phụ nữ đang trong thai kỳ cần cân nhắc và hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc. Bởi các thuốc dù đã được kiểm nghiệm nhưng vẫn có những nguy cơ khi sử dụng.Các bà mẹ đang cho con bú cần cân nhắc thật kỹ lợi ích và nguy cơ cho cả mẹ và bé. Không nên tự ý dùng thuốc khi không có chỉ dẫn của bác sĩ để bảo vệ an toàn cho mẹ và em bé.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Ralidon's người dùng có thể tham khảo để sử dụng thuốc an toàn. Lưu ý, đây là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà.
vinmec
1,178