text
stringlengths 853
8.2k
| origin
stringclasses 3
values | len
int64 200
1.5k
|
|---|---|---|
Địa chỉ khám sức khỏe định kỳ tại Bắc Ninh uy tín, chi phí hợp lý
Khám sức khỏe định kỳ giúp chúng ta phát hiện sớm những vấn đề về sức khỏe. Dưới đây sẽ là gợi ý về địa chỉ khám sức khỏe định kỳ tại Bắc Ninh uy tín, chính xác với mức chi phí hợp lý.
1. Khám sức khỏe định kỳ có cần thiết không?
Khi có sức khỏe, chúng ta mới có thể học tập, lao động, thoải mái làm những gì mình yêu thích,… Hơn nữa, khi khỏe mạnh về thể chất, sức khỏe tinh thần của bạn cũng sẽ được đảm bảo.
Những năm trước đây, hầu hết người Việt đều rất ngại đi khám sức khỏe, ngay cả khi cơ thể xuất hiện những dấu hiệu bất thường. Tuy nhiên, thời gian gần đây, chúng ta đã quan tâm đến sức khỏe nhiều hơn và rất nhiều người đã chủ động thăm khám sức khỏe định kỳ.
Khám sức khỏe định kỳ vô cùng cần thiết bởi những lý do sau đây:
- Dù chưa có biểu hiện bất thường nhưng không có nghĩa là bạn hoàn toàn khỏe mạnh:
Có rất nhiều loại bệnh, bao gồm cả bệnh ung thư, người bệnh gần như không có những biểu hiện bất thường ở giai đoạn đầu. Do đó, rất khó có thể phát hiện bệnh nếu chỉ thông qua những triệu chứng lâm sàng.
Tuy nhiên, khi đi khám sức khỏe, thực hiện những phương pháp như chụp X-quang, siêu âm, xét nghiệm máu,… bác sĩ có thể phát hiện sớm rất nhiều bệnh lý nguy hiểm. Trên thực tế, đã có nhiều trường hợp bệnh nhân ung thư được phát hiện bệnh khi đi khám sức khỏe định kỳ.
Như vậy có thể nói rằng, dù vẻ ngoài của bạn hoàn toàn khỏe mạnh nhưng bên trong cơ thể vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ bệnh lý.
- Phát hiện sớm bệnh lý và nâng cao hiệu quả điều trị bệnh
Nếu bạn chỉ đi khám khi triệu chứng bệnh đã nghiêm trọng, ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt thường ngày thì rất có thể bệnh đã tiến triển nặng. Điều này khiến cho việc điều trị rất phức tạp, hiệu quả thấp và tốn kém nhiều chi phí.
Ngược lại, khám sức khỏe định kỳ sẽ giúp bạn hiểu rõ về tình trạng sức khỏe của bản thân. Thông qua những chỉ số xét nghiệm, kết quả chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ có thể chẩn đoán bệnh và dự đoán được nguy cơ sức khỏe của bạn trong tương lai. Từ đó, kịp thời điều trị hoặc điều chỉnh lối sống, thói quen ăn uống hoặc áp dụng các biện pháp can thiệp nếu cần thiết để phòng tránh nguy cơ mắc bệnh.
Khi phát hiện bệnh sớm, cơ hội diều trị hiệu quả sẽ cao hơn rất nhiều và đồng thời cũng giảm thiểu nguy cơ tái phát cũng như giảm tối đa chi phí điều trị bệnh. Hơn nữa, tâm lý của người bệnh cũng sẽ thoải mái hơn rất nhiều vì vẫn còn hi vọng chữa khỏi bệnh.
Khám sức khỏe định kỳ nên được thực hiện 1 đến 2 lần trong một năm. Tuy nhiên, tần suất khám còn có thể phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác, chẳng hạn như độ tuổi, thể trạng sức khỏe, tiền sử bệnh lý hay môi trường làm việc,…Những người cao tuổi, người có nguy cơ cao, người mắc bệnh lý mạn tính, người thường xuyên làm việc trong môi trường độc hại, người hay hút thuốc lá, uống bia rượu, người lười vận động, thừa cân, béo phì thì,… thì cần khám sức khỏe thường xuyên hơn.2. Lưu ý khi đi khám sức khỏe định kỳ?
Để buổi khám sức khỏe diễn ra thuận lợi, nhanh chóng và đảm bảo kết quả chính xác nhất, bạn cần lưu ý những điều sau:
- Nên nhịn ăn sáng, không uống các chất có gas, không sử dụng chất kích thích,… trước khi xét nghiệm để đảm bảo xét nghiệm nước tiểu và xét nghiệm máu được chính xác.
- Trước khi siêu âm ổ bụng, bạn cần uống nhiều nước và nhịn tiểu để có được kết quả siêu âm rõ ràng nhất. Khi nước tiểu đầy trong bàng quang, các bác sĩ có thể quan sát thành bàng quan, tử cung, buồng trứng ở nữ và tuyến tiền liệt hay túi tinh ở nam một cách dễ dàng hơn.
- Trường hợp nội soi dạ dày, bạn cũng nên nhịn ăn trước khi nội soi.
- Nếu đang trong chu kỳ kinh hoặc đang mang bầu thì không khám phụ khoa. Không quan hệ tình dục trước ngày khám phụ khoa.
- Không chụp X-quang đối với phụ nữ đang mang thai.
- Với những chị em siêu âm phụ khoa bằng đầu dò thì cần tiểu hết để rỗng bàng quang để các bác sĩ dễ dàng quan sát, thăm khám.
- Cần vệ sinh tai mũi họng và vùng kín sạch sẽ(không sử dụng dung dịch vệ sinh) trước khi thăm khám.
|
medlatec
| 847
|
Chụp cộng hưởng từ mất bao lâu? Những yếu tố tác động là gì?
Chụp cộng hưởng từ là kĩ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, được rất nhiều bệnh viện ứng dụng trong chẩn đoán đa bệnh với nhiều đối tượng khác nhau.
1. Tìm hiểu về chụp cộng hưởng từ
1.1. Định nghĩa
Chụp cộng hưởng từ hay MRI là kĩ thuật chẩn đoán bằng hình ảnh trong y khoa. Kĩ thuật này sử dụng từ trường và sóng radio để tác động đến các mô trong cơ thể và tạo ra sự phóng thích năng lượng. Những năng lượng này được thu lại, xử lý và dựng thành hình ảnh hiển thị trên màn hình.
Đặc biệt, những hình ảnh thu được từ quá trình chụp cộng hưởng từ đều là hình ảnh đa mặt phẳng với độ tương phản và phân giải cao, hình ảnh sắc nét và chi tiết. Do đó, việc tạo hình 3D trở nên thuận tiện và dễ dàng hơn bao giờ hết.
Kết quả chụp cộng hưởng từ là những hình ảnh sắc nét, rõ ràng về cấu trúc trong cơ thể.
1.2. Ưu, nhược điểm
Những ưu điểm nổi bật của MRI bao gồm:
– Đây là kĩ thuật an toàn, không xâm lấn và gây nguy hiểm cho cơ thể, sức khỏe
– Cung cấp hình ảnh đa chiều của một khu vực mà không cần bệnh nhân di chuyển
– Hình ảnh chất lượng cao, chi tiết, rõ nét, có thể dựng 3D
– Có thể được chỉ định khảo sát nhiều bộ phận trên cơ thể. Đặc biệt hữu dụng trong khảo sát mạch máu
– Ứng dụng với đa dạng đối tượng bệnh nhân
– Không sử dụng tia bức xạ, bệnh nhân không cần lo lắng nguy cơ phơi nhiễm
Tuy nhiên, MRI vẫn tồn tại một số nhược điểm như:
– Bệnh nhân cần bất động tuyệt đối trong khi chụp
– Thời gian chụp MRI khá lâu, không phù hợp trong các trường hợp cấp cứu
– Quá trình chụp có thể tạo ra tiếng ồn khá lớn
– Chi phí chụp MRI khá cao và đòi hỏi đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm
2. Chụp cộng hưởng từ mất bao lâu? Những yếu tố nào ảnh hưởng đến thời gian chụp?
2.1. Giải đáp: Chụp cộng hưởng từ mất bao lâu?
Nhìn chung, thời gian chụp cộng hưởng từ kéo dài bao lâu tùy thuộc vào tình trạng của bệnh nhân và bộ phận cần khảo sát. Bạn có thể tham khảo qua thời gian chụp trung bình của từng bộ phận như sau:
– Sọ não, mạch não: 10-15 phút
– Cột sống: 10-15 phút
– Ổ bụng: 20 – 25 phút
– Tiểu khung: 20 phút
– Khớp: 15 phút
– Toàn thân: 50 – 60 phút
Quá trình chẩn đoán bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến thời gian chụp cộng hưởng từ. Đối với những trường hợp bệnh lý phức tạp như chẩn đoán ung thư, phân biệt u lành hay ác, phát hiện thêm tổn thương trong quá trình chụp,… thì bác sĩ cần hội chẩn trực tiếp, đưa ra chẩn đoán ngay khi chụp và chỉ định chụp thêm, đưa ra các chỉ định kĩ thật nhằm đưa ra kết luận bệnh chính xác nhất. Do đó, thời gian chụp có thể kéo dài hơn so với dự tính ban đầu.
Ngoài ra, sự hợp tác của bạn cũng có ảnh hưởng nhất định đến tổng thời gian chụp chiếu. Cơ chế tạo ảnh cộng hưởng từ khác hoàn toàn so với chụp x-quang hay CT. Trong quá trình chụp, bạn cần tuyệt đối nằm im, không cử động bộ phận cần khảo sát và phải hít thở theo nhịp phù hợp thì hình ảnh thu được mới đạt chất lượng tốt nhất. Chỉ một cử động nhỏ nhất cũng có thể làm nhiễu ảnh, gây khó khăn cho bác sĩ trong quá trình quan sát tìm kiếm tổn thương. Khi đó, bạn sẽ phải chụp lại và mất thêm nhiều thời gian hơn. Thông thường trước khi bắt đầu chụp, kĩ thuật viên sẽ hướng dẫn bệnh nhân cách nằm cũng như hít thở. Tuân thủ theo đúng những hướng dẫn này thì thời gian chụp MRI cũng như chất lượng hình ảnh sẽ được đảm bảo.
Đối với những trường hợp có sự can thiệp của thuốc cản quang, thời gian chụp có thể kéo dài thêm 10 – 15 phút.
Thời gian nhận kết quả cũng phụ thuộc vào những yếu tố kể trên. Thông thường kết quả có từ 30 phút đến vài tiếng sau khi chụp. Bác sĩ sẽ đọc kết quả, chẩn đoán bệnh và đưa ra phác đồ điều trị thích hợp. Bạn có thể yên tâm là thời gian chờ kết quả MRI sẽ không quá lâu.
Thời gian chụp MRI phụ thuộc vào tình trạng của bệnh nhân cũng như khu vực cần khảo sát.
2.2. Sau khi biết chụp cộng hưởng từ mất bao lâu, hãy nắm rõ một số lưu ý trước khi chụp
Ngoài những nhân tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian chụp MRI kể trên, vẫn còn một vài yếu tố có thể khiến thời gian chụp MRI của bạn chậm trễ hoặc không thể tiến hành. Chính vì vậy, hãy lưu ý những điều dưới đây để đảm bảo quá trình chụp của bạn:
– Hãy chắc chắn rằng bạn không cấy ghép các thiết bị ngoại vi có khả năng nhiễm từ như van tim nhân tạo, máy trợ thính, máy tạo nhịp tim, khớp nhân tạo,… Điều này rất quan trọng bởi nó ảnh hưởng trực tiếp tới an toàn của bạn. Nói một cách dễ hiểu, máy MRI là một cục an châm khổng lồ với từ trường cực lớn, có khả năng hút chặt các vật dụng kim loại và làm hỏng đồ điện tử.
– Nếu bạn mắc hội chứng sợ không gian kín thì bạn không nên chụp cộng hưởng từ bởi máy MRI cũng là một không gian kín. Trong trường hợp bắt buộc, bạn hãy trao đổi với bác sĩ để tìm hướng giải quyết.
– Tháo bỏ toàn bộ các vật dụng kim loại như trang sức, đồng hồ, chìa khóa, kẹp tóc,…
– Mặc trang phục thoải mái, dễ vận động.
– Đi vệ sinh trước khi nằm vào máy chụp MRI.
– Không nên ăn quá no trước khi chụp MRI để giúp cơ thể thoải mái vì đa số các tư thế chụp là nằm ngửa. Ngoài ra nếu cần tiêm thuốc, ăn no cũng là yếu tố gây nguy hiểm bởi một trong số những tác dụng phụ của thuốc cản quang là nôn và buồn nôn. Thức ăn trong dạ dày có thể trào ngược lên khí quản khi bạn đang nằm có thể gây nguy hiểm.
Hi vọng những thông tin đã giúp bạn giải đáp thắc mắc về thời gian chụp cộng hưởng từ cũng như bỏ túi được một địa chỉ thăm khám uy tín, chất lượng.
|
thucuc
| 1,199
|
Ăn đậu xanh có làm giảm tác dụng của thuốc?
Không ai phủ nhận những tác dụng có lợi cho sức khỏe khi ăn đậu xanh. Tuy nhiên, có một vài trường hợp việc ăn thực phẩm này sẽ không mang đến lợi ích như mong muốn. Vậy ăn đậu xanh có làm giảm tác dụng của thuốc không? Hãy theo dõi bài viết sau đây để có câu trả lời nhé!
1. Lợi ích của đậu xanh
Đậu xanh là một bổ sung lành mạnh cho hầu hết mọi kế hoạch ăn uống do chúng có chứa hàm lượng calo và chất béo thấp. Chúng cũng đậm đặc chất dinh dưỡng vì cung cấp các vitamin , khoáng chất và chất chống oxy hóa có lợi.Một số lợi ích sức khỏe của đậu xanh bao gồm:Sửa chữa tổn thương tế bào: Đậu xanh chứa nhiều chất chống oxy hóa bao gồm vitamin C, flavonol, quercetin và kaempferol. Những chất chống oxy hóa này chống lại các gốc tự do trong cơ thể; giảm tổn thương tế bào và thúc đẩy cấu trúc, sự phát triển và hoạt động bình thường của tế bào.Cải thiện sức khỏe của tim : Hàm lượng flavonoid cao có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch và tăng cường sức khỏe của tim bằng cách giảm lượng cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) (cholesterol xấu). Việc kết hợp đậu xanh trong chế độ ăn uống có thể giúp giảm thiểu một số tình trạng huyết khối của tim như cục máu đông trong động mạch và tĩnh mạch.Bảo vệ chức năng đường ruột: Chất xơ trong đậu xanh giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh, hoạt động trơn tru. Đậu xanh cũng chứa ít oligo-, di-, và monosacarit và polyol có thể lên men, một nhóm carbohydrate chịu trách nhiệm gây ra các rối loạn đường ruột như hội chứng ruột kích thích. Ngoài ra, tiêu thụ đậu xanh có thể giúp cải thiện các triệu chứng rối loạn tiêu hóa.Hỗ trợ thai kỳ khỏe mạnh: Folates có trong đậu xanh cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển của thai nhi. Vitamin này cũng làm giảm nguy cơ dị tật bẩm sinh nhất định.Tăng cường sức khỏe của xương: Lượng canxi và vitamin K dồi dào có trong đậu xanh rất quan trọng để duy trì xương chắc khỏe và giảm nguy cơ gãy xương .Điều chỉnh các triệu chứng tâm trạng: Folate có trong đậu xanh làm giảm lượng homocysteine và giảm sự can thiệp của chúng vào quá trình sản xuất serotonin, dopamine và norepinephrine tự nhiên giúp điều chỉnh tâm trạng.Có thể giúp ngăn ngừa ung thư : Đậu xanh chứa một số chất chống oxy hóa có thể giúp làm chậm sự phát triển của khối u và giảm nguy cơ ung thư
2. Những người không nên dùng đậu xanh?
Người có thể chất hàn: Những người này có biểu hiện chân tay lạnh, chân và lưng đau nhức, thiếu sinh lực, đi ngoài phân lỏng thường xuyên, nếu ăn đậu xanh sẽ khiến cho bệnh tình ngày một nặng, thậm chí dẫn đến tình trạng đau các khớp, tiêu chảy, mất nước.Người đang uống thuốc: Ăn đậu xanh khi uống thuốc đông y sẽ hóa giải toàn bộ các thuốc thảo mộc có trong thuốc.Ăn đậu xanh khi đang đói: đậu xanh có tính hàn nên khi ăn vào lúc bụng đói sẽ không tốt cho dạ dày, nhất là lúc dạ dày đang co bóp vì đói.Ăn quá nhiều đậu xanh: trong đậu xanh có chứa hàm lượng dinh dưỡng còn cao hơn cả thịt gà nên trong thời gian ngắn rất khó để tiêu hóa hết, dẫn đến tình trạng đầy bụng và khó chịu. Do vậy, bạn không nên ăn đậu xanh thường xuyên.Phụ nữ có hệ tiêu hóa kém: nên hạn chế ăn đậu xanh để đề phòng, đau bụng ngày đèn đỏ, trướng bụng hay các bệnh phụ khoa.Người bệnh đang uống thuốc Đông y: khi uống thuốc Đông y ăn đỗ xanh sẽ hóa giải toàn bộ dược tính có trong thuốc. Bởi vậy không nên ăn đỗ xanh trong khi đang uống thuốc Đông Y.
3. Ăn đậu xanh có giã thuốc không?
Có rất nhiều người vẫn luôn thắc mắc về việc ăn đậu xanh có giã thuốc không? Hay ăn đậu xanh có làm giảm tác dụng của thuốc? Câu trả lời đó là: Nếu theo quan niệm của Tây y thì hiện tại vẫn không có ghi chép nào cho thấy việc ăn đậu xanh có ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc.Còn theo quan niệm của Đông y, các thầy thuốc khi bốc thuốc cho bệnh nhân vẫn nhắc người bệnh tuyệt đối không nên dùng đậu xanh do theo ghi chép trong sách Đông dược hiện đại, đậu xanh xếp vào loại “thuốc thanh nhiệt giải độc”, cùng với một số vị thuốc quen thuộc khác như kim ngân hoa, xuyên tâm liên, đại thanh diệp, rau diếp cá, bồ công anh, dã hoa cúc.Theo Dược lý Đông y: đậu xanh có tính lạnh, vị ngọt, tác dụng tiêu thử giải phiền (chống nóng, người bồn chồn), lợi thủy (tăng cường chuyển hóa nước), thanh nhiệt ích khí, giải độc. Thầy thuốc Đông y thường sử dụng đậu xanh để chữa trị các bệnh do nhiệt độc gây nên như cảm nắng, sốt, say nắng, mụn nhọt, lở loét và đặc biệt là dùng giải độc khi bị ngộ độc do nấm, hay thức ăn nhiễm độc.Những người bị “ Tỳ vị hư hàn” không nên dùng đậu xanh và các loại thuốc bổ dương để tránh giảm hiệu quả khi dùng thuốc.Những kết quả nghiên cứu hiện đại cho thấy, các protein, tanin và các hợp chất flavonoid trong đậu xanh có thể kết hợp với các thành phần trong phân hữu cơ, với thủy ngân, arsenic, chì...tạo thành các hợp chất trầm tích, khiến cho dạ dày khó hấp thu, do đó có thể làm bớt độc tính của chúng.Còn trên lâm sàng, khi bị trúng độc nông dược hay kim loại nặng nên nấu đậu xanh ăn hoặc dùng bột đậu xanh nghiền mịn để pha nước uống, đem lại hiệu quả giải độc cao.Các thang thuốc trong Đông y thường bao gồm nhiều vị thuốc, được phối hợp theo những phép tắc nhất định, được gọi là “phối ngũ”. Khi các vị thuốc được dùng chung trong một thang thuốc, phép phối ngũ có tác dụng tăng cường tác dụng của các vị thuốc và làm giảm độc tính của những vị thuốc có tính độc.Thành phần các thuốc Đông y nói chung phức tạp, do đó không thể áp dụng những kết luận riêng lẻ của từng thành phần với toàn một thang thuốc.Bởi vậy, việc kiêng ăn đậu xanh cần căn cứ vào tình hình và loại thuốc sử dụng cụ thể, không thể quy chụp việc cứ uống thuốc Đông y hay Tây y là cần kiêng kỵ đậu xanh. Tốt hơn hết trước khi dùng loại thuốc gì thì người bệnh cũng như người nhà bệnh nhân nên hỏi bác sĩ điều trị xem họ cần kiêng ăn những gì và tác dụng phụ khi sử dụng thuốc.
|
vinmec
| 1,218
|
Công dụng thuốc Fortec
Thuốc Fortec có tên gốc là Biphenyl-dimethyl-dicarboxylate, nằm trong nhóm thông mật, tan sỏi và bảo vệ gan. Công dụng và lưu ý cụ thể khi sử dụng thuốc Fortec sẽ được đề cập chi tiết tại bài viết dưới đây.
1. Thông tin cơ bản thuốc Fortec
Thuốc Fortec có chứa thành phần L-ornithine L-aspastate. Thuốc được bào chế dưới viên nén với hàm lượng 25mg. Trong quá trình bảo quản, thuốc nên để ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp. Không để ở những nơi ẩm như nhà tắm hoặc ngăn đá tủ lạnh. Trước khi sử dụng, người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng hoặc có sự chỉ dẫn từ bác sĩ. 2. Công dụng thuốc Fortec. Theo thống kê, tại Việt Nam có khoảng 2 triệu người mắc virus viêm gan. Trong đó, số người mắc virus viêm gan B là khoảng 12 - 16 triệu người và 4,5 triệu người mắc virus viêm gan C. Viêm gan virus hiện đang là mối nguy hiểm tiềm ẩn gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của con người cũng như đời sống kinh tế, xã hội.Thuốc Fortec hiện nay được áp dụng trong hỗ trợ điều trị viêm gan nguyên nhân từ virus. Một số trường hợp thuốc này sẽ được dùng trong điều trị các bệnh liên quan đến gan như rối loạn gan (mệt mỏi, khó chịu, chán ăn), gan nhiễm mỡ...Trong trường hợp thuốc được sử dụng đối với các trường hợp khác thì cần có sự chỉ dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn. Người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc.
3. Liều dùng khuyến cáo
Liều dùng dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho sự chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ. Đối với người trưởng thành và trẻ em trên 12 tuổi: Mỗi lần sử dụng 1 - 2 viên, ngày uống 3 lần, có thể tăng liều phù hợp theo chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ.Đối với trẻ em từ 2 - 6 tuổi: Uống 1 -2 viên/ ngày.Đối với trẻ em từ 6 - 12 tuổi: Uống 2 - 3 viên/ ngày.Thuốc có dạng viên nén nên sẽ sử dụng qua đường uống và sau khi ăn. Lưu ý uống kèm với nước lọc và để nguyên viên nén.4. Trường hợp quá liều hoặc quên liều. Trong trường hợp quá liều, người bệnh nên liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ kê đơn. Còn nếu trường hợp quên liều thì hãy dùng lại liều đã quên càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu thời gian uống liều kế tiếp ngay gần thì có thể bỏ qua liều đã quên. Người dùng cần chú ý không tự ý tăng, giảm liều nếu không có sự chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ.5. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Fortec. Trong quá trình dùng, thuốc Fortec có thể gây vàng da, nhưng tình trạng này sẽ biến mất khi ngừng uống thuốc.Một số trường hợp hiếm có thể gây buồn nôn.6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Fortec. Trước khi sử dụng, người bệnh cần thông báo trước cho bác sĩ nếu thuộc những trường hợp dưới đây:Là phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú thì chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ, mặc dù hiện này chưa có nghiên cứu hay số liệu nào để xác định rủi ro có thể xảy ra khi dùng thuốc.Người đang sử dụng các loại thuốc, thực phẩm chức năng, thảo dược khác.Bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.Đang mắc các bệnh hoặc có rối loạn.Người bị viêm gan mãn tính, xơ gan cần thận trọng khi dùng thuốc.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Fortec, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Fortec là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn.
|
vinmec
| 698
|
Nhiễm trùng roi âm đạo, bệnh lý phụ khoa không thể xem thường
Nhiễm trùng roi âm đạo là bệnh phụ khoa do trùng roi Trichomonas vaginalis gây ra. Loại trùng này tấn công gây viêm âm đạo, khiến người phụ nữ trải qua cảm giác ngứa ngáy, đau đớn, thậm chí là chảy máu “vùng kín”. Tìm hiểu thông tin về tình trạng này sẽ giúp chị em phòng và điều trị bệnh hiệu quả hơn rất nhiều.
1. Thế nào là nhiễm trùng roi Trichomonas vaginalis?
Trùng roi Trichomonas vaginalis âm đạo là loại trùng có kích thước rất nhỏ, thường ký sinh trong môi trường âm đạo ẩm ướt, mất cân bằng. Chúng không tồn tại được ở những môi trường khô và có nhiệt độ quá cao.
2. Nguyên nhân dẫn tới nhiễm trùng roi Trichomonas vaginalis
Thông thường, trùng roi Trichomonas vaginalis sẽ lây truyền chủ yếu qua đường tình dục, thậm chí chỉ từ tiếp xúc bộ phận sinh dục (tức từ dịch tiết ở âm đạo hoặc dương vật của người bệnh).
Trùng roi âm đạo Trichomonas vaginalis thường tấn công vùng kín qua đường tình dục
Ngoài ra, con đường dẫn tới tình trạng này cũng rất đa dạng, có thể từ nguồn nước, qua đồ dùng cá nhân, quần áo, khăn lau,…
3. Biểu hiện của người nhiễm trùng roi Trichomonas vaginalis
Nhiễm trùng roi âm đạo, người bệnh sẽ gặp rất nhiều triệu chứng, biểu hiện cụ thể. Các bác sĩ chuyên khoa chỉ ra rằng, qua các giai đoạn bệnh, các triệu chứng sẽ càng rõ ràng hơn, nghiêm trọng hơn.
– Giai đoạn đầu: Dịch âm đạo bất thường, ra nhiều ồ ạt. Màu sắc khí hư thường là màu trắng đục, đôi khi là xanh hoặc có thể hơi vàng, có lẫn bọt. Khí hư có mùi nồng, khó chịu. Âm hộ, âm đạo luôn có cảm giác ngứa, đau và châm chích. Khi giao hợp, chị em có thể cảm thấy rõ cơn đau, âm hộ có thể bị tấy đỏ và tổn thương, viêm loét.
– Giai đoạn bán cấp và mãn tính: Tình trạng viêm kéo dài, cơn ngứa liên tục không dứt. Trùng roi phát triển khiến cho pH âm đạo mất cân bằng. Dịch tiết ngày càng nhiều, dính, thậm chí có thể ăn mòn quần chip. Lúc này, khí hư còn có thể có mùi tanh. Người bệnh không chỉ đau khi quan hệ tình dục mà còn cảm thấy rát, buốt khi đi tiểu tiện.
Trùng roi âm đạo có thể tái phát nếu người bệnh không phát hiện sớm cũng như có phương hướng điều trị phù hợp, chuyển dần từ cấp tính, bán cấp sang mãn tính.
4. Chẩn đoán và điều trị trùng roi âm đạo
4.1. Chẩn đoán tình trạng nhiễm trùng roi âm đạo
Các bác sĩ sẽ sử dụng dụng cụ chuyên dụng để lấy mẫu bệnh phẩm (dịch âm đạo của người bệnh), sau đó đưa tới soi tươi bằng kính hiển vi hoặc tiến hành nhuộm Gram xác định trùng roi Trichomonas vaginalis.
4.2. Điều trị tình trạng nhiễm trùng roi âm đạo như thế nào?
Trùng roi Trichomonas vaginalis có thể dễ dàng bị tiêu diệt nếu chúng ta biết cách triệt tiêu điều kiện phát triển, sinh sôi của chúng. Các bác sĩ sẽ dựa vào tình trạng, mức độ bệnh lý, lượng trùng roi trong âm đạo để tiến hành lên đơn thuốc cho người bệnh. Người bệnh có thể được điều trị với thuốc uống hoặc thuốc đặt phụ khoa.
5. Phòng ngừa trùng roi Trichomonas như thế nào?
Ngoài việc chú ý tới vấn đề điều trị, người bệnh cũng nên phòng bệnh từ sớm để tránh âm đạo, âm hộ bị tổn thương. Việc phòng ngừa trùng roi Trichomonas rất dễ dàng, chị em cần lưu ý:
– Đề cao việc sử dụng các biện pháp an toàn khi quan hệ tình dục. Tốt nhất, bạn nên sử dụng bao cao su vì ngoài tác dụng tránh thai, bao cao su còn có thể phòng tránh nguy cơ lây nhiễm bệnh tình dục như trùng roi.
– Sử dụng nguồn nước sạch để vệ sinh vùng kín, vệ sinh thân thể.
– Không dùng chung đồ dùng sinh hoạt, đặc biệt là khăn lau, bông tắm với người khác.
– Sử dụng quần áo, đồ lót riêng biệt.
– Tìm hiểu và thực hiện vệ sinh âm đạo đúng cách với những sản phẩm phù hợp.
– Khám phụ khoa định kỳ để đề phòng bệnh viêm nhiễm âm đạo.
|
thucuc
| 771
|
Tác dụng của thuốc Juluca
Juluca là thuốc kê đơn, được chỉ định trong điều trị HIV, giảm nguy cơ mắc các biến chứng của HIV và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng thuốc Juluca, người bệnh cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
1. Thuốc Juluca là thuốc gì?
Thuốc Juluca chứa hoạt chất Dolutegravir 50mg và Rilpivirine 25mg bào chế dưới dạng viên nén. Cả hai hoạt chất Dolutegravir và Rilpivirine đều có tác dụng ngăn chặn hoạt động của enzym mà virus HIV cần để tạo bản sao của chính nó trong các tế bào. Dolutegravir là chất ức chế Integrase, tác dụng ngăn chặn một loại enzyme là integrase. Trong khi đó Rilpivirine là chất ức chế men sao chép ngược không phải nucleoside, tác dụng ngăn chặn hoạt động của một loại enzym khác gọi là men sao chép ngược.2. Thuốc Juluca có tác dụng gì?Thuốc Juluca được chỉ định trong những trường hợp sau:Juluca được chỉ định giúp kiểm soát sự phát triển và nhân lên của virus HIV. Thuốc giúp giảm tải lượng virus HIV trong cơ thể để hệ miễn dịch được hoạt động tốt hơn;Juluca không phải là thuốc điều trị hoàn toàn virus HIV, thuốc chỉ được sử dụng ở những người bệnh đã điều trị thành công bằng các loại thuốc kháng virus khác trong ít nhất 6 tháng;Juluca chỉ được chỉ định ở người bệnh có nồng độ virus HIV dưới 50 bản sao/m. L.Thuốc Juluca được chống chỉ định sử dụng ở người bệnh dị ứng với Doutegravir, Rilpivirine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
3. Liều dùng của thuốc Juluca
Liều dùng khuyến cáo của thuốc Juluca là 1 viên/lần/ngày uống cùng với bữa ăn;Để có hiệu quả tốt nhất nên dùng thuốc vào cùng một thời điểm trong ngày;Không thay đổi liều thuốc hoặc lịch dùng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.Chú ý: Liều dùng thuốc Juluca trình bày ở trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều thuốc cụ thể còn phụ thuộc vào tình trạng và khả năng đáp ứng của từng người bệnh. Để có liều thuốc sử dụng phù hợp nhất, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ.4. Xử trí quên liều, quá liều. Xử trí quên liều:Thông thường khi quên dùng 1 liều thuốc, người bệnh có thể dùng bù khi nhớ ra. Tuy vậy nếu thời gian quên thuốc gần với thời điểm dùng tiếp theo thì không nên dùng thuốc bù vì có thể gây nguy hiểm. Cần tuân thủ đúng hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.Xử trí quá liều:Sử dụng quá liều thuốc Juluca có thể dẫn đến các triệu chứng quá liều bao gồm chóng mặt nghiêm trọng, nhịp tim nhanh/ không đều, ngất xỉu. Người bệnh cần gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu hoặc trạm Y tế gần nhất nếu có triệu chứng quá liều nghiêm trọng.5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Juluca. Juluca chỉ được sử dụng theo đơn của bác sĩ;Trước khi điều trị bằng thuốc Juluca, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu có tiền sử mắc các bệnh lý sau: Các vấn đề về gan, bệnh tâm thần, phát ban da nghiêm trọng, phản ứng dị ứng với Rilpivirine hoặc Dolutegravir;Juluca có thể gây hại cho thai nhi nếu dùng thuốc trong 12 tuần đầu của thai kỳ. Vì vậy, sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian dùng thuốc và thông báo cho bác sĩ nếu mang thai trong thời gian dùng thuốc;Phụ nữ nhiễm HIV không nên cho con bú vì virus có thể truyền từ sữa mẹ và lây nhiễm cho trẻ.6. Tác dụng phụ của thuốc Juluca. Tác dụng phụ thường gặp: Đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy.Thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp phải một trong những tác dụng phụ sau:Phản ứng dị ứng: Nổi mày đay, khó thở, sưng mặt, sưng môi, lưỡi hoặc cổ họng;Suy nghĩ về việc tự tử hoặc tự làm tổn thương chính mình;Tâm trạng lo lắng, buồn bã, cảm thấy vô vọng;Trầm cảm;Các vấn đề về gan: Nôn, buồn nôn, chán ăn, đau bụng, nước tiểu sẫm màu, phân màu đất sét, vàng da;Dấu hiệu nhiễm trùng mới: Đổ mồ hôi ban đêm, sưng hạch, ho, thở khò khè, sụt cân, tiêu chảy;Các vấn đề về cử động mắt hoặc thăng bằng;Sưng cổ họng, thay đổi kinh nguyệt, liệt dương.
7. Tương tác thuốc
Thuốc ức chế bơm proton (PPI), thuốc kháng Histamin H2, các Antacid có thể làm giảm sự hấp thu của Rilpivirine. Vì vậy, không sử dụng đồng thời thuốc Juluca và các thuốc trên. Trường hợp bắt buộc phải sử dụng, hãy dùng thuốc kháng axit dạ dày trước ít nhất 6 giờ hoặc sau ít nhất 4 giờ dùng thuốc Juluca. Riên đối với thuốc kháng Histamin H2 (ví dụ như Ranitidine, Famotidine) hãy dùng trước ít nhất 12 giờ hoặc sau ít nhất 4 giờ dùng Juluca;Sucralfate và các chế phẩm có chứa Magie, Nhôm (như thuốc nhuận tràng, thuốc kháng axit, thuốc đệm) có thể làm giảm hấp thu của Dolutegravir. Vì vậy cần dùng các chế phẩm này trước 6 giờ hoặc sau 4 giờ dùng thuốc Juluca;Canxi, Sắt (bao gồm các loại vitamin/khoáng chất có chứa Canxi hoặc Sắt) cũng có thể làm giảm sự hấp thu Dolutegravir. Vì vậy cần dùng các chế phẩm này trước 6 giờ hoặc sau 4 giờ dùng thuốc Juluca;Một số loại thuốc ảnh hưởng đến thời gian bán thải của Rilpivirine như sau: Dexamethasone, kháng sinh nhóm Macrolide (Clarithromycin, Erythromycin), Rifampin, thuốc điều trị co giật (Oxcarbazepine, Carbamazepine, Phenobarbital, Phenytoin).Trên đây là những thông tin cần lưu ý về liều dùng, công dụng và các lưu ý khi sử dụng thuốc Juluca. Lưu ý, Juluca là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ điều trị.com, ema.europa.eu, drugs.com
|
vinmec
| 1,027
|
Nội soi đại tràng có polyp cần bắt buộc phải cắt không?
Không ít các trường hợp người bệnh thực hiện nội soi đại tràng có polyp được phát hiện. Một vài thắc mắc được quan tâm đó là polyp đại tràng có nguy hiểm không, có bắt buộc phải cắt không và cần xử lý như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu ngay.
1. Polyp là gì, có polyp nguy hiểm không?
Polyp là những tổn thương lồi bất thường, có thể có cuống hoặc cũng có loại không cuống. Đây là tổ chức tổn thương tân tạo của đường tiêu hóa, phát triển trong thành ống đường tiêu hóa.
Hầu hết phần lớn polyp đều ở dạng lành tính không gây nguy hiểm tới người bệnh. Tuy nhiên, polyp thường có xu hướng to dần lên, tăng sinh về kích thước hoặc làm biến đổi các tế bào. Vì vậy, đối với polyp có thể nói vẫn sẽ mang lại nguy cơ trở thành ung thư, đặc biệt là những polyp kích thước lớn hoặc có biến đổi tế bào.
Hiện nay, tỷ lệ người bệnh soi đại tràng phát hiện có polyp ngày một nhiều hơn.
2. Giải đáp: Nội soi đại tràng có polyp có phải cắt không?
2.1. Nội soi đại tràng có polyp – xử lý đúng cách
Đối với trường hợp bệnh nhân có polyp đại trực tràng hoặc dạ dày, trước hết các bác sĩ sẽ đánh giá về hình dạng, kích thước, đặc điểm của polyp. Với các polyp đủ điều kiện, bác sĩ sẽ ra chỉ định cắt và có thể thực hiện cắt ngay qua nội soi. Đây cũng là quy định của các hiệp hội nội soi tiêu hóa trên thế giới cũng như các chuyên ngành tiêu hóa trên thế giới đã khuyến cáo.
2.2. Cắt polyp qua nội soi thực hiện như thế nào?
– Bước 1: Bệnh nhân thăm khám ban đầu với bác sĩ để nhận chỉ định phương pháp nội soi phù hợp.
– Bước 2: Kiểm tra sức khỏe, đo chiều cao, cân nặng, huyết áp và được chỉ định một số xét nghiệm, chẩn đoán cận lâm sàng cần thiết.
– Bước 3: Làm sạch đại tràng.
– Bước 4: Bắt đầu được chuyển vào phòng nội soi và tiến hành gây mê.
– Bước 5: Dùng ống nội soi mềm đi từ hậu môn lên trực tràng, đại tràng để xác định số lượng, vị trí polyp.
– Bước 6: Sử dụng loại dụng cụ chuyên biệt để cắt bỏ hoặc đốt các polyp. Hai phương pháp cắt phổ biến được ứng dụng là cắt hớt niêm mạc EMR và cắt tách dưới lớp niêm mạc ESD.
– Bước 7: Cắt polyp thành công, bác sĩ tiến hành kẹp clip tại vùng cắt. Hoàn tất thủ thuật cắt polyp đại tràng.
– Bước 8: Rút đường truyền mê, người bệnh được đưa về phòng lưu bệnh nhân.
– Bước 9: Người bệnh tỉnh mê và được đo lại huyết áp sau nội soi.
– Bước 10: Đọc kết quả và nhận chỉ định của bác sĩ.
Thông thường, sau cắt polyp đại tràng, bác sĩ sẽ chuyển mẫu làm mô bệnh học kiểm tra xem có hay không nguy cơ ung thư đại tràng để đưa ra phác đồ điều trị kịp thời.
2.3. Nội soi đại tràng cắt polyp có an toàn không?
Hiện nay, gần 90% bệnh nhân sau cắt polyp không cần nằm viện. Tuy nhiên, với một số trường hợp đặc biệt như polyp kích thước lớn hoặc polyp ở dạng nằm ngang hoặc có dấu hiệu đe dọa, người bệnh nên cần nằm viện điều trị và theo dõi thêm. Sau 1 năm cắt polyp, người bệnh được hướng dẫn nội soi lại để bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị cũng như phòng ngừa những nguy cơ khác có thể xảy ra.
Bác sĩ có thể tiến hành cắt polyp đại tràng ngay trong quá trình nội soi.
3. Lưu ý cho người bệnh sau cắt polyp đại tràng qua nội soi
3.1. Về chế độ ăn uống
Sau thực hiện cắt polyp, bác sĩ sẽ hướng dẫn chi tiết về chế độ ăn dành cho người bệnh. Một số lưu ý quan trọng người bệnh cần tuân thủ như sau:
– Ngay sau khi cắt polyp đại tràng qua nội soi, người bệnh có thể uống một ít nước và không nên ăn thêm bất cứ thứ gì.
– Sau đó người bệnh có thể ăn những thức ăn lỏng, mềm, nhuyễn, dễ tiêu hóa như cháo, súp.
– Tuyệt đối không ăn những thức ăn cay, nóng, chua.
– Nói không với những thực phẩm/thức uống có chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá, chè đặc, cà phê,…
– Sau 5-7 ngày có thể ăn uống bình thường như trước, bổ sung đủ dưỡng chất đặc biệt là chất xơ và các vitamin thiết yếu.
Sau cắt polyp, người bệnh cần ưu tiên đồ ăn mềm, dễ tiêu hóa.
3.2. Về chế độ sinh hoạt
Sau cắt polyp, người bệnh vẫn có thể thực hiện sinh hoạt và làm việc như thường. Tuy nhiên cần lưu ý nghỉ ngơi nhiều hơn, tránh vận động mạnh, hạn chế di chuyển nhiều, không làm việc quá sức vì những hoạt động này có thể làm vết mổ bị tổn thương và tình trạng viêm có thể lan rộng ra bên ngoài.
3.3. Về những cảnh báo bất thường
Thông thường sau thực hiện thủ thuật cắt polyp đại tràng, người bệnh sẽ dần hồi phục và ổn định lại sức khỏe trong vòng 1 tuần với các polyp nhỏ và lâu hơn nếu cắt các polyp kích thước lớn hơn có kẹp clip.
– Đau bụng, chảy máu hoặc xuất hiện dịch tiết ra ở trực tràng.
– Sốt, bị chóng mặt, cảm giác buồn nôn hoặc nôn.
– Phù nề vùng hậu môn.
– Ho, khó thở, tức ngực.
– Bụng bị chướng căng hoặc co cứng…
– Đại tiện ra phân có lẫn máu hoặc ra phân đen…
Như vậy, trong trường hợp nội soi đại tràng có polyp nếu đủ điều kiện các bác sĩ sẽ thực hiện cắt bỏ ngay khi tiến hành nội soi. Cắt polyp qua nội soi là thủ thuật an toàn, hiệu quả tốt nên người bệnh có thể yên tâm.
|
thucuc
| 1,076
|
Bạn có biết gan nhiễm mỡ nên ăn gì?
Gan nhiễm mỡ nên ăn gì là băn khoăn của không ít bệnh nhân. Chế độ dinh dưỡng khá quan trọng trong việc điều trị bệnh. Vậy chế độ ăn cho người bị gan nhiễm mỡ như thế nào? Những chia sẻ dưới đây sẽ giải đáp các băn khoăn mà bạn còn chưa biết.
1. Tổng quan về bệnh gan nhiễm mỡ
Muốn biết gan nhiễm mỡ nên ăn gì cần tìm hiểu kỹ hơn về căn bệnh này. Biết được nguyên nhân, triệu chứng của bệnh sớm sẽ mang lại nhiều cơ hội chữa khỏi bệnh.
1.1. Định nghĩa
Gan nhiễm mỡ là hiện tượng mỡ tích lũy trong gan vượt mức quy định. Lượng chất béo cho phép tồn tại trong gan phải dưới 5% trọng lượng của gan. Bệnh gan nhiễm mỡ nếu không được chữa trị triệt để có thể dẫn tới xơ gan, ung thư gan.
1.2. Nguyên nhân
Bệnh gan nhiễm mỡ có thể do nhiều nguyên nhân chủ quan và khách quan gây ra. Một số nguyên nhân thường gặp trong số đó như:
– Những người nghiện rượu, đồ uống có cồn
– Người lười vận động, không chơi các bộ môn thể dục thể thao.
– Do bị béo phì, thừa cân
– Do bệnh đái tháo đường, lượng lipid trong máu tăng.
– Do bị các bệnh viêm gan như: Viêm gan A, C,B,…
Câu hỏi “ Bệnh gan nhiễm mỡ nên ăn thế nào?” thường được đặt ra do ăn uống cũng là nguyên nhân gây ra bệnh. Chế độ ăn có quá nhiều đường, chất béo và ít đạm có thể dẫn tới gan nhiễm mỡ.
Gan nhiễm mỡ do nhiều nguyên nhân gây ra
1.3. Dấu hiệu nhận biết gan nhiễm mỡ
Khi bệnh mới phát triển hầu như không có dấu hiệu rõ rệt do mỡ lắng đọng trong gan từ từ. Thường bệnh chỉ được phát hiện ra khi đi xét nghiệm máu, siêu âm, chụp cắt lớp,…Một số trường hợp sẽ có dấu hiệu như: Cảm thấy nặng, đau tức vùng gan, cơ thể mệt mỏi.
Giai đoạn bệnh đã phát triển hơn sẽ có các dấu hiệu như: Vàng da, đau bụng, buồn nôn. Cần chữa bệnh kịp thời trước khi có diễn biến xấu.
2. Gan nhiễm mỡ nên ăn gì?
Bị bệnh gan nhiễm mỡ nên ăn uống như thế nào là điều vô cùng quan trọng. Tuy không có tác dụng chữa bệnh nhưng ăn uống hợp lý sẽ giúp quá trình điều trị bệnh hiệu quả hơn.
2.1. Nên ăn nhiều rau xanh, hoa quả
Nhóm thực phẩm này có tác dụng giảm lượng cholesterol trong tế bào gan và máu. Theo chuyên gia dinh dưỡng, mỗi người nên bổ sung khoảng 200g hoa quả và 300g rau xanh mỗi ngày.
– Các loại thực phẩm giúp giảm mỡ như: Cà chua, đậu Hà Lan, cần tây, diếp cá, rau ngót,…Các loại hoa quả: Táo, bưởi, cam, quýt, hoa atiso,…
– Nấm hương có chữa chất làm giảm cholesterol.
– Lá sen chống tích tụ mỡ trong gan, giảm mỡ máu.
– Rau cần giúp mát gan, thúc đẩy quá trình bài tiết.
– Ngô chứa acid béo không no giúp quá trình chuyển hóa chất béo lưu thông.
– Cải xanh, cải cúc, mướp đắng có công dụng thanh nhiệt, mát gan.
Gan nhiễm mỡ nên ăn gì? Nên ăn nhiều rau xanh
2.2. Bệnh gan nhiễm mỡ nên ăn gì? Ăn dầu thực vật
Người bị bệnh gan nhiễm mỡ không nên ăn mỡ động vật mà nên dùng dầu thực vật. Các loại dầu thực vật thường dùng như: Dầu vừng, dầu lạc, dầu oliu…Chúng chứa các acid béo không no giúp làm giảm cholesterol. Lượng khuyên dùng là 1g/kg cân nặng/ngày.
2.3. Nhộng tằm, cá tươi
Nhộng có tác dụng làm giảm cholesterol, rất tốt cho người bị gan nhiễm mỡ do béo phì.Các loại cá cũng nên bổ sung vào chế độ ăn vì chứa nhiều protein và ít chất béo. Chúng giúp giảm gánh nặng cho gan mà vẫn cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng.Đặc biệt trong có chứa nhiều Omega 3 có tác dụng giảm triglyceride trong máu. Đây là loại chất béo chính gây ra bệnh gan nhiễm mỡ.
2.4. Các loại thảo dược thiên nhiên
Các loại trà từ atiso, trà xanh, lá sen có tác dụng điều hòa, thanh nhiệt. Các hoạt chất trong trà giúp ngăn ngừa tích tụ mỡ trong gan.
Các loại cá tươi rất tốt cho người bị gan nhiễm mỡ
3. Gan nhiễm mỡ kiêng ăn gì?
Điều trị gan nhiễm mỡ là giảm lượng mỡ trong gan. Vậy những người bị gan nhiễm mỡ nên tránh ăn các thực phẩm nào?
3.1. Hạn chế chất béo, mỡ động vật
Thực phẩm chứa mỡ khi bổ sung vào cơ thể sẽ đi qua gan và được bài tiết ra ngoài ở đây. Nếu ăn nhiều mỡ động vật sẽ gây gánh nặng cho gan. Gan phải hoạt động nhiều, không thể bài tiết hết mỡ ra ngoài sẽ gây tích tụ trong gan. Thay vì ăn mỡ động vật bạn nên đổi sang các loại dầu có nguồn gốc thực vật.
3.2. Tránh ăn những thực phẩm giàu cholesterol
Thực phẩm chứa nhiều cholesterol không tốt cho gan. Vì vậy nên tránh ăn nhiều lòng đỏ trứng, nội tạng động vật,…
3.3. Bị gan nhiễm mỡ nên ăn gì? Không nên ăn quá nhiều thịt đỏ
Lượng protein trong các loại thịt đỏ rất dồi dào. Khi ăn nhiều các loại thịt này sẽ khiến gan phải hoạt động nhiều gây suy yếu chức năng. Lượng mỡ không thể chuyển hóa hết sẽ tồn đọng trong gan khiến bệnh gan nhiễm mỡ càng trở nên nghiêm trọng hơn.
Hạn chế ăn nhiều các loại thịt đỏ
3.4. Hạn chế các loại hoa quả chứa hàm lượng fructose cao
Hàm lượng đường hay còn gọi là Fructose quá cao sẽ gây ra các loại bệnh: Tiểu đường, gan nhiễm mỡ, béo phì. Vì vậy khi đang bị gan nhiễm mỡ nên hạn chế ăn trái cây nhiều ngọt để giảm gánh nặng cho gan.
3.5. Kiêng gia vị cay nóng
Ăn nhiều thực phẩm có vị cay nóng như: Tỏi, hạt tiêu, ớt, gừng,…sẽ khiến chức năng gan không còn tốt như trước. Do đó gan sẽ không hoàn thành tốt chức năng của mình là bài tiết chất béo ra khỏi cơ thể. Mỡ tồn đọng nhiều trong gan khiến tình trạng bệnh ngày càng nghiêm trọng.
3.6. Tránh xa các chất kích thích như rượu, bia, đồ uống chứa cồn
Người bị gan nhiễm mỡ nên tuyệt đối tránh xa bia rượu, đồ uống có cồn. Những thức uống này sẽ thúc đẩy quá trình chuyển từ gan nhiễm mỡ nhanh chóng sang xơ gan, ung thư gan. Gan cùng một lúc phải đào thảo mỡ cùng các độc tố trong bia rượu ra khỏi cơ thể. Lâu dần các chức năng của gan sẽ hoạt động kém đi.
4. Các biện pháp phòng tránh bệnh
Song song với việc xây dựng chế độ ăn uống khoa học thì người bệnh cũng cần thực hiện thêm một số biện pháp hỗ trợ điều trị bệnh và phòng tránh.
– Khi đã bị bệnh cần tuân thủ theo yêu cầu và điều trị của bác sĩ. Không nên tự ý thay đổi thuốc hay liều lượng để tránh tác động xấu lên quá trình chữa bệnh
– Tăng cường tập thể dục thể thao với các bộ môn nhẹ nhàng để nâng cao sức khỏe, tăng chuyển hóa của tế bào gan. Mỗi ngày nên dành ra ít nhất nửa tiếng đồng hồ để tập luyện. Các môn thể thao phù hợp với người bị gan nhiễm mỡ như: Aerobic, đạp xe, đi bộ.
– Nên giữ cân nặng ở mức hợp lý. Đối với những người có cân nặng vượt quá mức tiêu chuẩn nên ăn kiêng để tránh bị béo phì và các nguy cơ bị bệnh khác.
– Thăm khám sức khỏe tổng quát định kỳ để sớm phát hiện bệnh. Việc này rất quan trọng vì phát hiện bệnh càng sớm, trị bệnh càng mang lại hiệu quả cao.
Tránh xa các loại bia rượu là cách phòng tránh bệnh gan hiệu quả
Mong rằng bài viết đã cung cấp đủ thông tin để bạn biết gan nhiễm mỡ nên ăn gì. Nghiêm túc thực hiện chế độ ăn uống phù hợp sẽ hỗ trợ rất nhiều trong quá trình chữa viêm gan nhiễm mỡ.
|
thucuc
| 1,455
|
Mổ phaco khắc phục đục thủy tinh thể do dị vật rơi vào mắt
1. Dị vật rơi vào mắt – nguyên nhân hi hữu gây đục thủy tinh thể
Anh H.B.N bị dị vật rơi vào mắt dẫn đến thị lực suy giảm dần
Anh H.B. Đến với chúng tôi trong tình trạng mắt bên trái thị lực rất yếu, gần như không thể nhìn thấy gì, hoặc chỉ nhìn thấy mờ mờ, anh N. rất mong muốn tìm ra giải pháp khôi phục lại thị lực của mình. cho biết, mặc dù khá trẻ nhưng anh N. hiện đang bị đục thủy tinh thể mắt bên trái rất nặng, dạng đục chín – tình trạng chỉ thường gặp ở những người cao tuổi. Thị lực hiện tại của anh N. chỉ có bóng bàn tay.
Qua khai thác bệnh sử, được biết trước đây mắt anh N. từng bị chấn thương do có dị vật rơi vào. Vì một số lý do chủ quan, sau khi xảy ra chấn thương, anh N. đã không đi khám mà tự điều trị tại nhà nên càng ngày mắt càng trở nên mờ đục và gây khó khăn trong việc quan sát. Lý giải nguyên nhân này, bác sĩ cho biết việc dị vật rơi vào mắt có thể đã làm tổn thương vi thể bao trước thể thủy tinh gây rối loạn chuyển hoá làm thể thủy tinh đục sau một thời gian dài không được chữa trị đúng cách.
Tình trạng đục thủy tinh thể như vậy gây cản trở anh N. ngay trong những hoạt động, sinh hoạt hàng ngày và ảnh hưởng không nhỏ tới công việc.
2. Phẫu thuật mổ Phaco – Khôi phục thị lực cho bệnh nhân đục thủy tinh thể
Để khôi phục thị lực ban đầu cho anh N., bác sĩ Loan đã chỉ định phẫu thuật mổ Phaco thủy tinh thể. Đây là giải pháp nhanh chóng và đem lại hiệu quả nhất, thường được các bác sĩ lựa chọn để khôi phục thị lực cho các trường hợp đục thủy tinh thể.
Đối với những trường hợp bệnh nhân bị đục thủy tinh thể nói chung và anh N. nói riêng, nhất là khi ở trong tình trạng thủy tinh thể đục chín, thì phương pháp mổ Phaco thủy tinh thể là giải pháp duy nhất đem lại hiệu quả tối ưu.
Mổ Phaco là giải pháp hàng đầu giúp khôi phục lại thị lực cho bệnh nhân N.
Trước khi đưa ra chỉ định mổ cho bệnh nhân, các bác sĩ cần siêu âm mắt, đo công suất giác mạc và khám tổng quát để xác định bệnh nhân có đủ điều kiện để mổ hay không. Có 3 điều kiện chính để bệnh nhân có thể mổ Phaco bào gồm:
– Thủy tinh thể bị đục và có chỉ định mổ của bác sĩ
– Không mắc phải các bệnh toàn thân cấp tính
– Mắt cần mổ không bị các bệnh viêm nhiễm cấp tính
2.1 Ưu điểm khi mổ Phaco mắt
Mổ Phaco mắt là phương pháp điều trị đục thủy tinh thể an toàn và hiệu quả nhất hiện nay. Chính vì vậy, bệnh nhân có thể hoàn toàn yên tâm trong quá trình thực hiện và kết quả đạt được nhờ các ưu điểm:
– Thời gian phẫu thuật nhanh chóng, thường cả quá trình mổ kéo dài trong khoảng 20 phút.
– Không gây đau đớn, không chảy máu trong khi mổ
– Vết mổ nhỏ chỉ khoảng 2.2mm – 2.6mm, không cần khâu nên tốc độ hồi phục nhanh chóng
– Tỷ lệ thành công cao, cải thiện được các tật khúc xạ như cận, loạn, viễn thị
– Có thể xuất viện ngay trong ngày khi tình trạng ổn định
– Độ an toàn cao, hạn chế biến chứng sau mổ
2.2 Kỹ thuật mổ Phaco thay thủy tinh thể
Phẫu thuật Phaco (Phacoemulsification) là phương pháp dùng năng lượng sóng âm để tách, tán nhuyễn và hút bỏ thủy tinh thể bị đục thông qua một vết mổ nhỏ 2.2mm – 2.6mm. Sau đó, bác sĩ sẽ thế vào đó một ống kính nội nhãn (IOL) hay thủy tinh thể nhân tạo mới.
Từ khi ra đời đến nay, kỹ thuật mổ Phaco ngày càng được cải tiến nhằm đem đến hiệu quả tối ưu và hạn chế tối đa biến chứng, đẩy nhanh quá trình hồi phục và giúp bệnh nhân nhanh chóng trở lại cuộc sống bình thường. Có thể nói, ngày nay mổ Phaco chính là một phép màu cho đôi mắt mờ đục.
Tuy nhiên không phải bất cứ ca mổ nào cũng giống nhau, thể thủy tinh càng đục chín, mức độ khó khăn trong ca mổ càng cao do lúc đó thể thủy tinh có độ cứng cao hơn. Anh H.B.N. cũng là một trong số những trường hợp đó, đòi hỏi các bác sĩ cần nhuộm bao trước thể thủy tinh để quá trình xé bao dễ dàng hơn, đồng thời thời gian mổ cũng sẽ kéo dài lâu hơn một chút so với các ca mổ thông thường.
Sau khoảng 20 phút phẫu thuật, ca mổ Phaco của anh N. đã diễn ra vô cùng suôn sẻ và kết thúc thành công.
“Trước khi mổ bệnh nhân chỉ có bóng bàn tay nhưng hiện tại là ngày thứ nhất sau mổ, thị lực của bệnh nhân đã trở lại 10/10. Mọi thứ sau mổ của bệnh nhân đều có chỉ số rất tốt, giác mạc trong, thể thủy tinh mới rất cân và yên.” – Bác sĩ Loan chia sẻ.
3. Mắt cần được thăm khám ngay khi có vấn đề
Mắt là bộ phận vô cùng nhạy cảm và dễ tổn thương nhưng lại có vai trò quan trọng là bộ phận đảm nhận chức năng giác quan của con người. Mọi sự tổn thương dù là rất nhỏ ở mắt đều có thể gây ảnh hưởng lớn đến thị lực tạm thời, thậm chí là vĩnh viễn và dẫn đến nhiều bất tiện, cản trở trong cuộc sống.
Thông qua trường hợp của anh Nghĩa, bác sĩ Nhãn khoa có lời khuyên dành cho tất cả mọi người là tuyệt đối không nên chủ quan trước bất kỳ tổn thương, vấn đề và biểu hiện bất thường nào ở mắt. Ngay khi xảy ra sự cố, chấn thương, bệnh nhân nên ngay lập tức tới chuyên khoa để thăm khám và kiểm tra để sớm phát hiện và có phương án điều trị kịp thời.
|
thucuc
| 1,104
|
Hiệu quả phòng bệnh của vắc xin Hexaxim 6 trong 1
Vắc xin Hexaxim là vắc xin 6 in 1 được sử dụng phổ biến hiện nay bởi những ưu điểm vượt trội trong việc phòng ngừa 6 bệnh nguy hiểm ở trẻ nhỏ. Vậy hiệu quả cụ thể của vắc xin 6 trong 1 Hexaxim như thế nào? Cha mẹ hãy cùng tìm hiểu trong bài viết nhé!
1. Thông tin cơ bản về vắc xin Hexaxim 6 trong 1
1.1. Vắc xin Hexaxim 6 trong 1 là gì?
Vắc xin Hexaxim là vắc xin được nghiên cứu và phát triển bởi tập đoàn top đầu thế giới về dược phẩm và chế phẩm sinh học Sanofi Pasteur (Pháp) giúp phòng được 6 loại bệnh, bao gồm: Ho gà, uốn ván, bạch hầu, bại liệt, viêm gan B và các bệnh viêm phổi, viêm màng não mủ do H.Influenzae tuýp B (Hib). Tích hợp tất cả trong một, vắc xin 6 trong 1 Hexaxim giúp giảm số mũi tiêm và hạn chế đau đớn cho trẻ khi phải tiêm quá nhiều.
Hexaxim là vắc xin 6 in 1 được sử dụng phổ biến hiện nay bởi những ưu điểm vượt trội trong việc phòng ngừa 6 loại bệnh nguy hiểm ở trẻ nhỏ
1.2. Chỉ định và chống chỉ định tiêm với vắc xin Hexaxim 6 trong 1
Vắc xin được chỉ định tiêm cho trẻ từ 2 tháng tuổi đến 2 tuổi giúp phòng 6 loại bệnh nguy hiểm: ho gà, uốn ván, bạch hầu, bại liệt, viêm gan B và các bệnh do Hib.
– Trẻ có tiền sử trước đây bị sốc phản vệ sau khi tiêm Hexaxim.
– Quá mẫn hoặc dị ứng với các hoạt chất hay bất cứ tá dược nào trong thành phần trong vắc xin, trước đây từng bị phản ứng tương tự sau khi tiêm Hexaxim hoặc sau khi tiêm vắc xin khác chứa các thành phần tương đồng .
– Trẻ có bệnh lý não (tổn thương não) không rõ nguyên nhân, xảy ra trong vòng 7 ngày sau khi tiêm vắc xin chứa thành phần ho gà. Cha mẹ nên ngừng tiêm vắc xin ho gà và vẫn có thể tiếp tục tiêm chủng các mũi phòng các bệnh còn lại.
– Không nên tiêm vắc xin cho trẻ có rối loạn thần kinh không kiểm soát cho đến khi bệnh được điều trị ổn định và lợi ích rõ ràng vượt trội nguy cơ.
– Trẻ có bệnh lý não bộ tiến triển hoặc tổn thương ở não.
– Cẩn trọng đối với những trẻ có tiền sử dị ứng với một trong các thành phần như glutaraldehyde, neomycin, streptomycin và polymycin B.
– Nếu trẻ đã và đang có vấn đề sức khỏe hay tiền sử bị dị ứng.
– Cần cân nhắc cẩn thận khi quyết định dùng tiếp các liều vắc xin ho gà nếu đã từng có bất kỳ một trong các triệu chứng nguy hiểm xảy ra.
– Sau khi tiêm vắc xin có chứa thành phần ngừa uốn ván trước đây, trẻ bị hội hội chứng Guillain-Barré hay viêm dây thần kinh cánh tay gây liệt, đau lan tỏa ở cánh tay và vai, bác sĩ sẽ cân nhắc có tiêm mũi 6 trong 1 này cho trẻ hay không.
– Trẻ đang được điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch/ bị suy giảm miễn dịch.
2. Vắc xin 6 trong 1 thế hệ mới Hexaxim có những ưu điểm vượt trội gì?
2.1. Được kiểm nghiệm nghiêm ngặt
Vắc xin 6 trong 1 Hexaxim đã trải qua 26 năm nghiên cứu lâm sàng được tiến hành tại nhiều quốc gia trên thế giới. Hơn nữa cùng với hơn 50 triệu liều đã được đưa vào sử dụng. Vậy nên vắc xin Hexaxim được đảm bảo tính hiệu quả và an toàn đối với trẻ.
2.2. Số lượng mũi tiêm giảm
Hexaxim là loại vắc xin kết hợp phòng 6 bệnh trong 1, nên chỉ cần với 1 loại vắc xin đã giúp trẻ phòng ngừa bệnh một cách hiệu quả. Giờ đây, thay vì phải tiêm 9 mũi vắc xin đơn lẻ, cha mẹ chỉ cần cho trẻ tiêm 3 mũi là đủ.
Tiêm phòng vắc xin 6 trong 1 Hexaxim giúp giảm bớt các mũi tiêm cho trẻ
2.3. Độ an toàn cao
Nhờ sử dụng thành phần ho gà vô bào thay vì ho gà toàn tế bào như các loại vắc xin trước đây, vắc xin Hexaxim giúp giảm thiểu các phản ứng có thể xảy ra sau khi tiêm như đau, sưng, sốt. Tính đến nay, chưa có trường hợp ghi nhận nào gặp phản ứng nặng sau khi tiêm vắc xin Hexaxim 6 in 1.
2.4. Tính chính xác, tiện dụng cao
Do đã được pha sẵn nên giúp rút ngắn tương đối thời gian tiêm chủng, đồng thời cũng giúp tránh được những sai sót có thể xảy ra trong quá trình hoàn nguyên vắc xin.
2.5. Tính linh động
Mặc dù các bác sĩ khuyến cáo nên sử dụng cùng 1 loại vắc xin giữa các lần tiêm. Tuy nhiên, nếu trẻ đã từng tiêm Hexaxim ở các mũi trước, trong trường hợp bất khả kháng và nhận được sự cho phép của bác sĩ thì vẫn có thể đổi sang loại vắc xin khác mà không gây ra ảnh hưởng tiêu cực.
3. Những điều cần lưu ý khi tiêm vắc xin Hexaxim cho trẻ
3.1. Phản ứng phụ có thể xảy ra sau khi tiêm vắc xin
Như đã nói ở trên, vắc xin đã được kiểm nghiệm có tính an toàn cao. Tuy nhiên, do cơ địa mỗi trẻ mà có thể xảy ra tác dụng phụ nhất định, thường chỉ ở mức độ nhẹ nên không quá nguy hiểm.
– Đau nhức vị trí tiêm, trẻ quấy khóc hoặc dễ kích động. Những phản ứng phụ này có thể kéo dài 48 đến 72 giờ và sẽ dần biến mất mà không cần biện pháp can thiệp.
– Biếng ăn, nôn mửa, tiêu chảy, sốt hoặc quấy khóc kéo dài,…
Một số ít trường hợp có thể xuất hiện tình trạng phát ban, mề đay ngoài da, co giật không kèm sốt hoặc kèm sốt. Tuy nhiên, khi xuất hiện những dấu hiệu này, cha mẹ cần lưu ý theo dõi và báo với bác sĩ ngay.
3.2. Chăm sóc trẻ sau khi tiêm
– Không được đắp lá thuốc, sát trùng hay chườm nóng vào vị trí tiêm của trẻ.
|
thucuc
| 1,101
|
Bị bệnh thoát vị có nguy hiểm đến tính mạng không?
Nếu một cơ quan trong cơ thể bạn không ở đúng vị trí vốn dĩ của nó mà bị đẩy qua một điểm yếu trong cơ, tạo ra một chỗ phồng có nghĩa là bạn đã bị bệnh thoát vị. Thoát vị khá phổ biến có thể gây đau hoặc không có triệu chứng gì. Chúng thường xuất hiện khi bạn nhấc một vật nặng hoặc gắng rặn trong quá trình đi đại tiện. Thậm chí ngay cả khi ho và hắt hơi gắng sức cũng có thể gây thoát vị.
1. Tổng quát
Nam giới có khả năng mắc các loại thoát vị cao. Tuy nhiên, thoát vị có thể xảy ra ở mọi giới tính ở mọi lứa tuổi. Bạn có thể dễ bị thoát vị nếu bẩm sinh có thành bụng yếu. Nhưng cũng có nhiều người mắc phải chứng này sau này khi lớn lên. Béo phì , hút thuốc và chế độ ăn uống nghèo nàn cũng có thể làm suy yếu cơ bắp của bạn. Điều đó khiến bạn dễ bị thoát vị hơn.
Bạn có thể dễ bị thoát vị nếu bẩm sinh có thành bụng yếu.
1.1 Các loại bệnh thoát vị phổ biến
Thoát vị được đặt tên theo vị trí thoát vị, từ vùng cơ hoành đến bẹn. Dưới đây là một số loại thoát vị phổ biến nhất:
Loại thoát vị phổ biến nhất là thoát vị bẹn, xảy ra khi một phần của ruột hoặc mô mỡ chèn ép qua thành bụng vào vùng bẹn. Dạng thoát vị này thường liên quan đến sự lão hóa hoặc tăng áp lực của bụng.
Ống bẹn nằm gần háng của bạn. Ở nam giới, nó là một lối đi thông tinh hoàn với khoang bụng. Ở phụ nữ, ống bẹn giúp nâng đỡ tử cung. Ở cả hai giới, thoát vị bẹn tạo ra một khối phồng ở bẹn. Tuy nhiên, loại này thường gặp ở nam nhiều hơn nữ.
Một loại thoát vị phổ biến khác là thoát vị đùi, nơi một phần ruột hoặc mô mỡ nhô ra vùng bẹn, ở phía trên cùng của đùi trong. Thoát vị đùi thường xảy ra ở phụ nữ có thai, trong quá trình chuyển sinh. Thoát vị đùi cũng có liên quan đến lão hóa và căng cơ bụng.
Thoát vị hình thành tại vị trí vết thương phẫu thuật. Thường ở những người lớn tuổi, thừa cân hoặc ít vận động và có tiền sử phẫu thuật.
Cơ hoành là khối cơ ngăn cách bụng và ngực. Trên cơ này có một lỗ để thực quản nối với dạ dày. Thực quản nằm trên vùng ngực và dạ dày nằm trong ổ bụng. Thoát vị hiatal là khi một phần của dạ dày đẩy lên trên qua cơ hoành. Bạn có thể không biết mình bị thoát vị hiatal nếu kích thước khối thoát vị nhỏ. Nhưng những khối thoát vị lớn có thể gây ra các vấn đề như ợ nóng và khó nuốt.
Bệnh thoát vị xảy ra ở vùng bẹn gọi là thoát vị bẹn.
Một số trẻ sơ sinh được sinh ra với thoát vị rốn. Khối thoát vị này có thể tự đóng lại khi trẻ khoảng 4 tuổi.
Nó cũng thường xảy ra ở phụ nữ có thai.
Nếu thoát vị rốn ở người lớn thì thường cần phẫu thuật để sửa chữa thoát vị rốn.
1.2 Các loại bệnh thoát vị hiếm gặp khác
Thoát vị hiếm gặp phát triển ở các lớp bên ngoài của cơ bụng, thường xảy ra ở nam giới trên 50 tuổi.
Một số loại hiếm gặp: thoát vị đáy chậu, thoát vị thắt lưng, thoát vị lỗ bịt …
Nhìn chung, trong phần lớn các trường hợp, thoát vị phát triển trong ổ bụng. Điều này gây ra bởi sự suy yếu của thành bụng, cuối cùng dẫn đến một lỗ hở hoặc “khuyết tật” phát triển. Các mô hoặc cơ quan thường đẩy vào thành bụng sau đó đẩy qua tường. Kết quả là khối phồng, thường có thể nhìn thấy bên dưới da, được gọi là thoát vị.
2. Triệu chứng và phương pháp điều trị thoát vị
2.1 Triệu chứng
Tất cả các khối thoát vị đều tạo ra chỗ phồng mà cơ quan đã bị đẩy ra. Chúng thường có thể nhìn thấy bên ngoài, ngoại trừ trường hợp thoát vị gián đoạn (tức là tự co lại được). Các dấu hiệu và triệu chứng của thoát vị bao gồm:
– Khối phồng ở bụng hoặc bẹn mà bạn có thể nhìn thấy dễ dàng hơn khi đứng hoặc khi ho hoặc rặn.
– Đau hoặc cảm giác đè nén tại vị trí khối phồng.
– Khối phồng biến mất hoặc bạn có thể đẩy trở lại vị trí khi bạn nằm xuống.
– Đau khi đi đại tiện.
– Đau tăng lên khi bạn nâng vật nặng.
– Một khối phồng ở bụng ngày càng lớn.
– Cảm giác đầy bụng hoặc khó đi đại tiện.
– Khó nuốt, nôn và ợ chua (trong trường hợp thoát vị hoành)
2.2 Điều trị
Điều trị bệnh thoát vị là một trong những phẫu thuật phổ biến nhất được thực hiện ở Hoa Kỳ
Một số thoát vị nhỏ không cần điều trị, nhưng một số khác lại gây đau và các vấn đề về đường tiêu hóa. Trong trường hợp cần thiết, các bác sĩ sẽ rạch một đường thẳng ở giữa bụng. Sau đó thực hiện đưa cơ quan bị thoát vị vào vị trí cũ hoặc cắt bỏ. Cuối cùng khâu lại cơ (phục hồi thành cơ). Vì thoát vị có xu hướng tái phát, bác sĩ phẫu thuật có thể sử dụng một tấm lưới để hỗ trợ.
3. Bệnh thoát vị có nguy hiểm không?
Trong một số trường hợp, thoát vị có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm. Chúng có thể bao gồm:
– Thoát vị chèn ép các tạng xung quanh. Khối thoát vị có thể phát triển gây tắc nghẽn ruột nếu đoạn ruột bị kẹt trong khu vực yếu của thành bụng. Đường ruột bị tắc nghẽn sẽ dẫn đến buồn nôn, nôn mửa, không thể đánh hơi hoặc đi tiêu và đau dữ dội.
– Tăng áp lực lên các mô xung quanh: Nếu không được điều trị kịp thời bằng phẫu thuật, hầu hết thoát vị bẹn sẽ phát triển lớn hơn theo thời gian. Ở nam giới, điều này có nghĩa là khối thoát vị có thể kéo dài vào bìu, dẫn đến sưng và đau.
– Thoát vị nghẹt: Thoát vị bị chặn có thể chặn dòng chảy của máu đến một phần ruột của bạn. Sự bóp nghẹt đó có thể dẫn đến mô ruột bị hoại tử. Thoát vị nghẹt cần phải phẫu thuật ngay lập tức, nó có thể đe dọa tính mạng.
Kết luận
Nếu khối thoát vị đột nhiên gây khó chịu nhiều, tình trạng này cần được chăm sóc y tế nhanh chóng nếu không nó có thể trở thành thoát vị nghẹt. Khối gây đau hoặc cứng, phát triển sẫm màu hoặc đỏ, bạn không thể đi tiêu hoặc bạn bị sốt và nôn mửa hoặc bạn có dấu hiệu cho thấy bạn có một thoát vị, có khối phình ra. Tình trạng này có thể đe dọa tính mạng, nếu có những triệu chứng này, hãy đi khám ngay lập tức.
|
thucuc
| 1,261
|
Làm thế nào cải thiện rối loạn tiêu hóa hậu COVID?
Những người mắc COVID 19 sau khi khỏi bệnh vẫn có thể gặp hàng loạt các di chứng kéo dài như sốt nhẹ, khó thở, mệt mỏi, đau cơ... Đặc biệt với một số bệnh nhân còn bị rối loạn tiêu hoá, thậm chí nặng hơn tiêu chảy liên tục. Vậy nguyên nhân nào gây ra những di chứng này và có cách nào cải thiện được tình trạng này không?
1. Virus SARS-Co. V-2 và đường xâm nhập vào hệ tiêu hoá
Khi virus SARS-Co. V-2 xâm nhập vào niêm mạc mũi hoặc miệng rồi xâm nhập vào cơ thể, nó sẽ biến các tế bào trong cơ thể thành một nhà máy giúp tạo ra hàng triệu bản sản của chính nó và gây nên bệnh COVID 19. Virus sau khi đi vào cơ thể, sẽ nhờ sự hỗ trợ của men chuyển ACE 2 tấn công vào nhiều loại phủ tạng ảnh hưởng nghiêm trọng đến các chức năng hoạt động của cơ quan trong cơ thể. Đặc biệt đối với hệ tiêu hoá, virus SARS-Co. V-2 sẽ ảnh hưởng từ khi người bệnh hít phải giọt bắn của người mang bệnh và sẽ tấn công cơ thể bằng hai con đường:Virus SARS-Co. V-2 đi vào phổi và qua đường hô hấp và khi đó thì biểu hiện bệnh COVID sẽ tập trung ở phổi. Bệnh nhân có thể sẽ tử vong với những bệnh lý ở phổi cùng với trạng thái viêm phổi đông đặc.Virus đi thông qua các gai của virus gắn vào các tế bào của hệ thống men chuyển ACE 2. Và hệ thống men chuyển này phân bố khá nhiều trên hệ tiêu hoá, đến gan, mật và đường ống tiêu hoá. Hệ thống ACE2 đóng vai trò chính của quá trình vận chuyển acid amin ở biểu mô ruột và liên quan đến sản xuất các peptide kháng khuẩn. Vì vậy, nó cũng có vai trò duy trì hàng rào bảo vệ ruột, cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột. Khi virus bám vào hệ thống men chuyển ACE 2 sẽ khiến cho men chuyển bị hao hụt và ảnh hưởng đến quá trình hấp thu của ruột và các acid amin trong chế độ ăn. Từ đó, gây ra tình trạng suy giảm miễn dịch ruột.
2. Các nguyên nhân chính gây nên tình trạng rối loạn tiêu hoá của hậu COVID
Nguyên nhân đầu tiên là do sự tác động của virus SARS-Co. V-2 đối với hệ thống men chuyển ACE 2 trong cơ thể. Ở những trường hợp bị thiếu oxy, làm hạn chế dòng chảy của máu cung cấp oxy đến các cơ quan trong cơ thể, trong đó bao gồm cả hệ tiêu hoá. Tình trạng thiếu oxy này còn gây cản trở các hoạt động tiêu hoá và hấp thu thức ăn gây ra tình trạng rối loạn tiêu hoá.Gan cũng chịu tổn thương bởi virus SARS-Co. V-2 khiến cho quá trình sản xuất insulin, dịch mật... bị hạn chế gây chán ăn hoặc các vấn đề khác liên quan đến tiêu hoá.Các dấu hiệu nhận biết về triệu chứng tiêu hoá của hậu COVID bao gồm: Tiêu chảy, chán ăn, ăn không ngon, buồn nôn và nôn, đầy bụng hoặc đau bụng, trào ngược dạ dày thực quản, hội chứng ruột kích thích hoặc loạn khuẩn đường ruột, thậm chí xuất huyết đường tiêu hoá... Tất cả những triệu chứng này làm giảm chất lượng cuộc sống, khiến cho người bệnh có nguy cơ suy dinh dưỡng, kiệt sức, tổn thương đường tiêu hoá...
3. Các biện pháp khắc phục rối loạn tiêu hoá hậu COVID
3.1. Đối với tiêu chảy do rối loạn tiêu hoá hậu COVIDRối loạn tiêu hoá ở người tiêu chảy ở bệnh nhân hậu COVID có thể mất nước nghiêm trọng. Mất nước nhẹ thường khá phổ biến và được phục hồi nhanh chóng qua uống nhiều nước hoặc bổ sung bù nước điện giải. Nhưng khi mất nước nghiêm trọng, người bệnh có nguy cơ bị tử vong rất cao, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Bởi vì, lúc này tất cả các cơ quan trong cơ thể cần một lượng dịch nhất định để thực hiện chức năng, nhưng cơ thể không đáp ứng được.Bù dịch cho phần lớn người bệnh tiêu chảy do rối loạn tiêu hoá hậu COVID được thực hiện bằng cách sử dụng oresol. Trong oresol có chứa glucose, muối kali, natri... nên hoà tan với nước theo hướng dẫn. Nên sử dụng trong vòng 24 giờ sau khi đã pha với nước.Sử dụng thuốc giảm tiêu chảy do rối loạn tiêu hoá hậu COVID có tác dụng làm giảm nhu động ruột, đồng thời cũng giảm tiết dịch ở đường tiêu hoá và tăng cường trương lực cơ co thắt ở hậu môn. Từ đó giúp giảm số lượng và tần suất đại tiện. Hơn nữa, thuốc giảm tiêu chảy còn kéo dài thời gian vận chuyển thức ăn trong ruột, tăng quá trình vận chuyển dịch và các chất điện giải qua niêm mạc ruột. Khi đó, sẽ làm giảm hiện tượng mất nước và điện giải đồng thời tăng độ đặc và giảm khối lượng phân. Tuy nhiên, những loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ và chống chỉ định khi suy gan, thận. Vì vậy, bệnh nhân cần tuân thủ sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.3.2. Các giải pháp khác khắc phục rối loạn tiêu hoá hậu COVIDNghỉ ngơi, thư giãn một cách hợp lý.Uống nước nhiều hơn mỗi ngày. Tuy nhiên, chỉ nên chọn nước lành mạnh như nước suối, nước lọc, nước ép trái cây.... tránh những loại nước dễ kích thích đường tiêu hoá như cà phê, bia, rượu, nước ngọt có gas,...Có thể tìm hiểu và lựa chọn thực phẩm bổ sung vitamin và khoáng chất đặc biệt các vitamin C, vitamin D, vitamin B12, canxiĐối với thực phẩm giàu chất xơ như rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt... hãy bổ sung vào chế độ ăn hàng ngày nhằm đảm bảo một chế dinh dưỡng hợp lý giúp nâng cao sức khỏe và thể trạng.Yêu cầu lựa chọn đầu tiên cho các món ăn là phải dễ tiêu hoá, mềm, dễ nhai, nuốt... Nên tránh hoặc hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, chiên rán nhiều dầu mỡ... để giảm áp lực lên dạ dày và đại tràng.Có thể bổ sung thêm men vi sinh giúp làm dịu dạ dày và tăng cường sức khỏe đường ruột.COVID 19 không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe nói chung mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ các cơ quan trong cơ thể. Hệ tiêu hoá có lẽ được xem như phải gánh chịu hậu quả khá nặng nề từ virus này. Vì vậy, người đã khỏi bệnh vẫn cần lưu tâm các vấn đề này, đồng thời theo dõi và kiểm tra sức khỏe thường xuyên.
|
vinmec
| 1,176
|
Các bệnh tiêu hóa thường gặp
Táo bón, trào ngược axit, loét dạ dày tá tràng, hội chứng kích thích ruột, ợ chua, tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa… là các bệnh tiêu hóa thường gặp.
Các bệnh tiêu hóa thường gặp
-Táo bón: Táo bón là một trong các bệnh tiêu hóa thường gặp, phổ biến ở mọi lứa tuổi, không phân biệt giới tính. Táo bón là hiện tượng ruột co bóp kém hoặc không đủ mạnh để bài tiết phân ra ngoài. Khi bị táo bón, người bệnh thường 3-4 ngày mới đi ngoài, phân thường cứng, khô và có dính máu ở đầu phân.
Tình trạng táo bón kéo dài khiến cơ thể khó chịu, mệt mỏi và nếu để lâu sẽ dẫn tới bệnh trĩ, phình đại tràng, lâu ngày sẽ chuyển sang ung thư đại tràng.
Táo bón là một trong các bệnh tiêu hóa thường gặp, phổ biến ở mọi lứa tuổi, không phân biệt giới tính.
Táo bón là bệnh lý đường tiêu hóa rất hay gặp ở những người có chế độ ăn uống không khoa học, ăn quá nhiều đồ ăn nhiều mỡ, chất đạm và ít chất khoáng. Ngoài ra táo bón còn hay gặp ở người làm văn phòng, các bà mẹ mang thai và cho con bú, do sự ít vận động và chế độ ăn uống không hợp lí.
-Trào ngược axit dạ dày: Đây là một trong các bệnh tiêu hóa thường gặp, có ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống và sinh hoạt của người bệnh. Trào ngược axit còn được gọi là trào ngược dạ dày hay trào ngược thực quản. Các chất dịch có trong dạ dày trào ngược từng lúc hay thường xuyên lên thực quản, gây nên các tổn thương tại thực quản, hầu, họng.
Triệu chứng của trào ngược axit bao gồm: ợ nóng, trào ngược và khó nuốt. Nặng hơn, bệnh có thể dẫn đến viêm loét, gây tổn thương ở răng và thực quản.
-Loét dạ dày tá tràng: Triệu chứng của bệnh bao gồm đau bụng, chán ăn, buồn nôn, sút cân. Nguyên nhân chủ yếu gây viêm loét dạ dày – tá tràng thường do chế độ ăn uống không hợp lí, nhiều chất độc hại, quá cay hoặc quá chua, sử dụng nhiều rượu bia, chất kích thích.
Trào ngược axit dạ dày là một trong các bệnh tiêu hóa thường gặp, có ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống và sinh hoạt của người bệnh.
-Hội chứng ruột kích thích: Triệu chứng của hội chứng ruột kích thích là đau bụng, táo bón hoặc tiêu chảy. Thường thì hội chứng ruột kích thích không có nguyên nhân xác định cụ thể. Hiện không có cách điều trị cho hội chứng ruột kích thích.
-Ợ chua: Đây là hiện tượng do rối loạn tiêu hóa ở chức năng vận động thực ăn ở ống tiêu hóa. Ợ có nhiều biểu hiện như ợ chua, ợ nước….
-Tiêu chảy: Đây là hiện tượng phân nát, lỏng, cho phân ra ngoài nhanh hơn và có chứa nhiều nước.
-Rối loạn tiêu hóa: Mắc chứng rối loạn tiêu hóa sẽ khiến cho nhiều sinh hoạt thường ngày của bạn bị rối loạn.
Khi có các dấu hiệu mắc các bệnh tiêu hóa thường gặp, bạn nên chủ động đi khám chuyên khoa tiêu hóa để được chẩn đoán, điều trị kịp thời, tránh những biến chứng xấu cho sức khỏe.
Phòng tránh các bệnh tiêu hóa thường gặp
Cách đơn giản và hiệu quả nhất để phòng trành các bệnh tiêu hóa thường gặp là thiết lập cho bản thân thói quen sinh hoạt lành mạnh, khoa học. Cụ thể:
– Xây dựng chế độ ăn uống hợp lý, hạn chế tới mức tối đa các chất có hại cho dạ dày như đồ ăn nhiều dầu mỡ, đồ ăn cay nóng, các chất kích thích, rượu, bia, thuốc lá…
– Hạn chế làm việc quá sức, luôn giữ cho tinh thần được thư giãn, giảm căng thẳng sẽ giúp dạ dày và hệ miễn dịch hoạt động khỏe mạnh.
– Thực hiện khám sức khỏe định kỳ mỗi năm 6-12 tháng/ lần để có thể nắm bắt được tình trạng sức khỏe của bản thận, phát hiện sớm nguy cơ mắc bệnh và nhận được lời khuyên của bác sĩ về cách chăm sóc và điều trị tốt nhất.
|
thucuc
| 735
|
Bệnh viêm thanh quản: Những kiến thức cần biết
Bệnh viêm thanh quản nếu không được điều trị đúng cách và nhanh chóng có thể dẫn tới một số biến chứng như viêm phế quản, hẹp đường thở, viêm phổi… thậm chí nguy hiểm tới tính mạng. Người có triệu chứng nghi ngờ mắc bệnh viêm thanh quản nên
1. Viêm thanh quản là gì?
Bệnh viêm thanh quản là tình trạng viêm, phù nề, đôi khi loét niêm mạc thanh quản lan xuống các lớp sâu hơn gây viêm cơ, hoại tử sụn, sưng dây thanh âm… dẫn đến biến dạng giọng nói khi không khí đi qua, dẫn đến đến khàn giọng. Trở nên khàn giọng và có thể mất giọng.
Viêm thanh quản có thể là ngắn hạn (cấp tính) hoặc dài hạn (mãn tính). Hầu hết các trường hợp viêm thanh quản do nhiễm virus tạm thời, không nghiêm trọng. Tuy nhiên, khàn giọng dai dẳng đôi khi được coi là dấu hiệu của tình trạng sức khỏe tiềm ẩn nghiêm trọng hơn.
Viêm thanh quản là tình trạng viêm, phù nề có thể dẫn đến biến dạng giọng nói.
Viêm thanh quản là tình trạng viêm, phù nề có thể dẫn đến biến dạng giọng nói.
2. Lý do dẫn tới bệnh viêm thanh quản
2.1. Bệnh viêm thanh quản cấp tính
Viêm thanh quản cấp tính có thể do sử dụng quá mức hoặc dây thanh âm bị nhiễm trùng. Điều trị nguyên nhân cơ bản sẽ giúp làm sạch bệnh viêm thanh quản. Vì vậy, viêm thanh quản cấp tính có thể do:
– Nhiễm virus và vi khuẩn
– Sau nhiễm trùng đường hô hấp: viêm xoang, viêm amiđan, viêm VA ở trẻ em
– Sử dụng âm thanh gắng sức: nói nhiều, la hét, hát to
– Uống quá nhiều rượu
2.2. Bệnh viêm thanh quản mạn tính
Viêm thanh quản mãn tính xảy ra do cổ họng tiếp xúc lâu dài với chất kích thích. Tình trạng này thường kéo dài hơn viêm thanh quản cấp tính.
Viêm thanh quản mãn tính có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân:
– Thường xuyên tiếp xúc với các hóa chất độc hại, các chất gây dị ứng
– Trào ngược axit
– Viêm xoang thường xuyên
– Hút thuốc, tiếp xúc gần người hút thuốc
– Lạm dụng giọng nói
– Sử dụng thường xuyên thuốc hít dùng trong điều trị nhiễm nấm do hen suyễn
– Sự thay đổi hình dạng của dây thanh do tuổi tác cũng có thể dẫn đến tình trạng khàn giọng dai dẳng
3. Triệu chứng viêm thanh quản
3.1. Các dấu hiệu thường gặp
Viêm thanh quản thường xảy ra đột ngột và trở nên trầm trọng trong vòng 5 – 7 ngày đầu. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm:
– Khàn giọng, khó thở, giọng nói yếu
– Thỉnh thoảng bị mất giọng
– Cơn ho khó chịu kéo dài
– Cần hắng giọng thường xuyên
– Đau họng, khó nuốt
3.2. Các dấu hiệu bệnh ở trẻ em
Ngoài ra, có thể xảy ra tình trạng viêm nắp thanh quản (viêm thanh môn), tình trạng viêm mô ở đáy lưỡi. Nắp thanh quản là mô bao phủ thanh quản và khí quản (ống thở) và nằm ở gốc lưỡi, có nhiệm vụ bảo vệ đường thở khi nuốt.
Khi viêm nắp thanh quản xảy ra, mô sưng lên khiến đường thở bị thu hẹp, có thể dẫn đến nguy cơ tử vong nếu không được điều trị. Vì vậy, nếu bạn nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào sau đây ở trẻ, hãy đến gặp bác sĩ ngay:
– Nuốt khó, nuốt đau
– Khó thở (cần nghiêng người về phía trước để thở)
– Chảy nước dãi nhiều
– Có tiếng thở khò khè hoặc rít khi thở
– Giọng nói có vẻ trầm
– Xuất hiện triệu chứng sốt
– Viêm thanh quản có thể liên quan đến cảm cúm. Vì vậy, các triệu chứng nhiễm virus cũng có thể xảy ra.
4. Đối tượng có nguy cơ bị viêm thanh quản
Người lớn và trẻ em đều có nguy cơ bị viêm thanh quản. Các yếu tố nguy cơ cũng khác nhau ở các độ tuổi khác nhau. Đặc biệt:
4.1. Với người lớn
– Người thường xuyên tiếp xúc với các loại hóa chất độc hại, chất gây dị ứng
– Người bị trào ngược axit
– Người bị viêm xoang nhiều đợt
– Người hút thuốc thường xuyên hoặc ở gần người hút thuốc
– Những người sử dụng giọng nói quá mức như giáo viên, ca sĩ, người dẫn chương trình, doanh nhân, doanh nhân…
– Người ta bị nhiễm nấm do sử dụng thường xuyên thuốc hít hen suyễn
Người thường xuyên tiếp xúc với các loại hóa chất độc hại dễ mắc bệnh hơn.
Người thường xuyên tiếp xúc với các loại hóa chất độc hại dễ mắc bệnh hơn.
4.2. Với trẻ nhỏ
– Trẻ thường bị viêm mũi họng trước, sau đó là viêm thanh quản
– Trẻ thường xuyên la hét hoặc hát hò quá nhiều gây sưng dây thanh âm
5. Chữa bệnh viêm thanh quản
Cách điều trị viêm thanh quản tốt nhất là để vùng này “nghỉ ngơi”, giảm hoạt động của dây thanh và để tình trạng dần dần được cải thiện. Nếu tình trạng không có dấu hiệu xấu đi, đây là một số lựa chọn:
5.1. Sử dụng thuốc
Việc sử dụng thuốc cũng cần có sự tư vấn của chuyên gia. Các loại thuốc thường sử dụng trong điều trị viêm thanh quản bao gồm:
Corticosteroid: Đây là nhóm thuốc chống viêm giúp giảm sưng tấy.
– Kháng sinh: Dùng khi nguyên nhân là do vi khuẩn.
– Thuốc giảm đau. Bạn có thể sử dụng acetaminophen hoặc ibuprofen để giảm đau nhưng hãy làm theo hướng dẫn của bác sĩ về tần suất và lượng sử dụng.
– Xịt họng và họng.
5.2. Điều trị bệnh viêm thanh quản tại nhà
Có một số biện pháp khắc phục tại nhà bạn có thể sử dụng để giúp điều trị tình trạng của mình:
– Uống nhiều nước, tránh rượu và caffeine
– Sử dụng máy tạo độ ẩm
– Súc miệng bằng một số dung dịch sát khuẩn
– Dùng viên ngậm bôi tại chỗ
– Tránh môi trường khô ráo, nhiều khói bụi
– Hạn chế nói chuyện quá nhiều, ồn ào và liên tục
5.3. Các phương pháp khác
Trị liệu bằng giọng nói: Bác sĩ trị liệu sẽ dạy bạn cách chăm sóc và giảm bớt hoạt động quá mức có thể làm tổn thương dây thanh âm của bạn.
Người bệnh nên thăm khám bác sĩ sớm khi có các dấu hiệu bệnh.
Người bệnh nên thăm khám bác sĩ sớm khi có các dấu hiệu bệnh.
6. Ngăn ngừa viêm thanh quản
Để ngăn ngừa tinh trạng viêm, mỗi người nên:
6.1. Không hút thuốc và tránh khói thuốc
Hút thuốc làm khô cổ, làm kích thích dây thanh âm.
6.2. Không uống thức uống có cồn, cafein
Những chất kích thích có thể làm mất nước của cơ thể.
6.3. Uống đủ nước
Uống đủ nước để chất nhầy trong cổ họng lỏng ra và dễ dàng khạc hơn
6.4. Tránh ăn thực phẩm cay
Thức ăn cay làm acid trong dạ dày trào ngược lên thực quản và cổ họng, gây ra đau dạ dày hoặc bệnh trào ngược dạ dày – thực quản
6.5. Tránh hắng giọng
Động tác này có hại nhiều hơn có lợi, bởi vì nó tạo ra độ rung bất thường ở dây thanh âm và có thể làm dây thanh âm sưng lên. Đồng thời hắng giọng còn làm cho cổ họng tiết thêm nhiều chất nhờn hơn nữa do đó làm tăng cảm giác muốn hắng giọng lần nữa
6.6. Tránh nhiễm khuẩn đường hô hấp
Rửa mắt định kỳ, tránh tiếp xúc với những người đang bị mắc bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp.
Đối với trẻ em, các phụ huynh cần chú ý là:
– Giữ ấm cơ thể trẻ
– Hạn chế tiếp xúc với tác nhân gây bệnh từ khói thuốc lá, bụi, hạn chế tiếp xúc với người bệnh hô hấp, đặc biệt là khi trời chuyển mùa, trở lạnh.
– Tiêm vắc xin đầy đủ cho trẻ.
– Điều chỉnh chế độ dinh dưỡng phù hợp nhằm tăng cường sức đề kháng cho trẻ.
– Đề phòng tái phát sau khi đã được chữa trị dứt bệnh.
|
thucuc
| 1,396
|
Dinh dưỡng cho bệnh nhân đái tháo đường
(SK&ĐS) - Bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) ngày càng gia tăng trên toàn thế giới, tuy là một bệnh mạn tính không lây nhưng nó có ảnh hưởng rất lớn đến đời sống người bệnh và là gánh nặng của gia đình và xã hội.
Mục đích của điều trị bệnh này là điều chỉnh đường huyết, duy trì cân nặng trong giới hạn bình thường (BMI tốt nhất từ 21-23) và tạo cho người bệnh một cuộc sống vui, khỏe, lạc quan.
Khi đường huyết lên quá cao hoặc xuống quá thấp đều gây hại đối với cơ thể và ta gọi đó là vùng đường huyết nguy hiểm. Đường huyết xuống thấp dưới 60 mg/dl có thể dẫn tới tình trạng hôn mê. Đường huyết tăng cao hơn 180 mg/dl có thể làm tổn thương nhiều bộ phận trong cơ thể như tim, mạch máu, mắt và thận. Bệnh tim và mạch máu có thể dẫn tới nhồi máu cơ tim và tai biến mạch máu não. Đây là nguyên nhân tử vong hàng đầu của bệnh ĐTĐ. Do đó mục tiêu chính trong điều trị bệnh ĐTĐ là giữ mức đường huyết càng gần mức bình thường càng tốt, tránh xa vùng đường huyết nguy hiểm.
Theo Hiệp hội đái tháo đường Hoa Kỳ, đối với bệnh nhân đái tháo đường nên duy trì đường huyết ở mức sau:
Trước ăn: 90-130 mg/dl ( 5,0 - 7,2 mmol/l )
Sau ăn 1- 2 giờ: < 180 mg/dl (10mmol/l)
Chúng ta sử dụng chỉ số BMI theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của cơ thể và nó được tính theo công thức sau:
BMI  =        Cân nặng         
                   (Chiều cao)2
- Người bình thường:    BMI    18,5 - 25 (23 đối với VN)
-Người gầy :     BMI  ≤ 18
-Người béo:      BMI  ≥ 25  (Người VN > 23 là béo)
Để đạt được các mục tiêu trên, trong ăn uống người bệnh ĐTĐ cần phải tuân thủ các nguyên tắc sau:
Đầy đủ các chất dinh dưỡng: Bữa ăn cần phải có đủ các chất: chất đạm, béo, bột đường, vitamin, muối khoáng, nước, chất xơ...
Ăn uống ở người đái tháo đường - Ảnh minh
Mỗi loại thực phẩm chứa một số chất dinh dưỡng khác nhau và không có một thực phẩm nào chứa đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho nhu cầu con người. Do đó không thể ăn một loại thực phẩm duy nhất được mà cần phải ăn phối hợp nhiều loại thực phẩm với nhau. Bữa ăn cần phải có mặt đại diện của 4 nhóm thực phẩm.
 Nhóm 1: Nhóm ngũ cốc, khoai củ và các loại đường bột
Đặc điểm nhóm này: Chủ yếu cung cấp năng lượng (giàu các chất đường bột). Không có hoặc có rất ít vitamin C, A, D và chất béo.
Nhóm 2: Nhóm sữa, thịt, cá, trứng, đậu đỗ khô và các chế phẩm của chúng.
Đặc điểm nhóm này: Chủ yếu cung cấp chất đạm (protein), phốtpho, sắt, vitamin. Nghèo glucid, canxi (trừ sữa), vitamin C, A.
Nhóm 3: Nhóm dầu, mỡ, các loại hạt có dầu.
Đặc điểm nhóm này: Cung cấp chất béo, cho năng lượng cao, tăng hấp thu vitamin tan trong dầu. Ít hoặc không có protein, glucid, chất khoáng.
Nhóm 4: Nhóm rau,  quả.
Đặc điểm nhóm này: Cung cấp chất khoáng, vitamin, chất xơ, nghèo năng lượng.
Năng lượng và các chất dinh dưỡng có tỷ lệ hợp lý:
 + Tính năng lượng (calo = Kcalo) theo cân nặng lý tưởng (BMI = 22) trung bình cơ thể cần 30 calo/kg/ngày. Bệnh nhân ăn thừa năng lượng, hoặc thiếu năng lượng đều làm cho đường máu rơi vào vùng nguy hiểm.
 + Tỉ lệ protein: lipid: glucid = 15-20% : 15-18%; 55- 65% tổng số năng  lượng.
- Glucid (chất đường, bột): Gạo (gạo tẻ, gạo nếp, gạo lứt... ) ngày ăn khoảng 200-300gam tương đương với 4 lưng bát cơm. Khoai, củ tươi (khoai lang, khoai sọ, sắn…) ngày ăn khoảng từ 200 - 400gam. Hạn chế ăn khoai tây, miến dong, bánh mỳ vì các loại này dễ làm tăng nhanh đường huyết (1 ngày mỗi loại chỉ nên ăn 1 lần, tối đa là 2 lần  từ 100 -150g). Bánh ngọt (không nên ăn quá 30gam/ngày). Hạn chế sử dụng đường, kẹo, mật ong trừ khi bị hạ đường huyết.
- Lipid (Chất béo): khẩu phần chất béo toàn phần cao có liên quan tới hàm lượng Insulin lúc đói cao hơn và chỉ số nhạy cảm insulin thấp hơn. Khẩu phần chất béo no không vượt quá  7% tổng số năng lượng. Tăng cường ăn dầu thực vật vì dầu chứa nhiều a xít béo không no cần thiết, một ngày ăn khoảng 10-20g (dầu đậu nành, vừng, dầu oliu). Hạn chế dùng mỡ, bơ, óc, lòng, phủ tạng động vật, đồ hộp.
- Protid (chất đạm):  Các loại thịt, cá (100-150g/ngày. ) Với trường hợp thừa cân, béo phì cần chọn thịt nạc, không ăn thịt có mỡ. Thịt gà thì cần bỏ da. Tăng cường ăn các loại đạm thực vật từ các loại đậu như đậu phụ ( 50-200g/ngày), sữa đậu nành không đường (200- 400ml/ngày).
- Tăng cường chất xơ: Khẩu phần ăn được chế biến kỹ, cạn kiệt chất xơ đã thúc đẩy sự phát triển của ĐTĐ. Khẩu phần khuyến nghị 20 gam chất xơ/ngày. Chất xơ có tác dụng giảm nguy cơ tăng đường huyết sau ăn, giảm cholesterol và chống táo bón. Để cung cấp chất xơ người bệnh cần ăn rau, quả chín và các thực phẩm giữ nguyên tính chất tự nhiên như gạo giã dối, ăn quả cả vỏ nếu có thể được. Để sử dụng có hiệu quả chất xơ khi chế biến thức ăn không nên xay sát quá kỹ, quá nhuyễn. Hạn chế sử dụng các thực phẩm tinh chế. Ăn nhiều món rau trộn sa lát, luộc và phối hơp với thực phẩm ngũ cốc.
Bữa ăn của người ĐTĐ cần phải có đại diện của 4 nhóm thực phẩm.
 
- Chế độ ăn cần giàu vitamin và chất khoáng. Để cung cấp đủ vitamin, chất khoáng và chất xơ, người ĐTĐ cần ăn tăng cường ăn rau quả với số lượng 300-500g rau các loại /ngày và 200- 500g quả các loại /ngày chia nhiều lần. Không nên ăn các loại quả sấy khô.
- Cung cấp đủ nước 40ml/cân nặng/ngày.
Giữ đường huyết trong khoảng an toàn cho phép: Không làm tăng đường máu nhiều sau ăn. Không làm hạ đường máu lúc xa bữa ăn.
- Người bệnh đái tháo đường nên ăn điều độ, đúng giờ không để đói quá, không để no quá.
- Nên chia nhỏ bữa ăn (ít nhất 4 bữa), nên ăn bữa phụ buổi tối để tránh hạ đường huyết ban đêm.
- Không nên thay đổi quá nhanh và nhiều cơ cấu cũng như là khối lượng của các bữa ăn.
- Cần lưu ý đến chỉ số đường huyết của thực phẩm. Chỉ số đường huyết là mức tăng đường huyết sau ăn của một loại thực phẩm so với thực phẩm chuẩn (bánh mì trắng hoặc đường glucose). Các loại thức ăn mặc dù có lượng glucid bằng nhau nhưng sau khi ăn thì mức độ làm tăng đường huyết khác nhau. Khả năng làm tăng đường huyết được gọi là chỉ số đường huyết của loại thức ăn đó. Các loại thức ăn có chỉ số tăng đường huyết thấp có ưu điểm làm cho đường huyết dễ kiểm soát hơn đối với bệnh nhân ĐTĐ. Những thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp làm tăng đường huyết sau ăn ít và từ từ. Những thực phẩm có chỉ số đường huyết cao sẽ làm tăng đường huyết sau ăn nhiều và nhanh. Do vậy người bệnh ĐTĐ nên chọn thực phẩm có chỉ số dường huyết thấp để sử dụng. Người bị bệnh ĐTĐ vẫn được ăn thực phẩm chỉ số đường huyết cao nhưng cần hạn chế và khi ăn nên phối hợp với các thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp đặc biệt với thực phẩm có nhiều chất xơ.
Một số đồ uống cần lưu ý:
- Rượu: Người bệnh ĐTĐ vẫn uống được một số rượu nhẹ như rượu vang, nhưng uống với số lượng ít, mỗi ngày chỉ uống không quá 150ml và chia nhiều bữa. Nếu người bệnh đã nghiện rượu thì nên giảm từ từ đến mức chấp nhận được và thay rượu mạnh bằng rượu có độ cồn thấp vì rượu có nguy cơ làm hạ đường huyết.   Người nghiện rượu có nguy cơ xơ gan.
- Bia : Không nên uống nhiều, 1 lần  nên uống ≤ 200 ml và một ngày không quá 3 lần.
- Các loại nước ngọt, nước giải khát có ga: Chỉ sử dụng các loại nước không đường.
BS CKII. Đinh Thị Kim Liên
|
medlatec
| 1,484
|
Siêu âm tinh hoàn và những điều cần biết
Siêu âm tinh hoàn là một trong những hình thức chẩn đoán phổ biến giúp chẩn đoán các bệnh liên quan đến tinh hoàn. Vốn là một bộ phận quan trọng trong cơ quan sinh dục nam giới, tinh hoàn nắm giữ rất nhiều chức năng. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một số thông tin quan trọng để giúp cho nam giới có thể hiểu thêm về hình thức siêu âm này.
1. Tìm hiểu về siêu âm tinh hoàn
Tinh hoàn là một bộ phận vô cùng quan trọng thuộc cơ quan sinh dục nam. Chức năng chính của tinh hoàn là sản xuất tinh trùng và tiết hormone sinh dục Testosterone. Trên cơ thể mỗi nam giới đều có 2 tinh hoàn ở vị trí phải và trái trong bìu. Mỗi tinh hoàn thường có trọng lượng khoảng từ 8 đến 12 gram và dài từ 4 đến 5cm. Khi phát hiện tinh hoàn có những triệu chứng bất thường, người bệnh sẽ được chỉ định thực hiện siêu âm để có thể xác định cụ thể vấn đề.
Đây là hình thức siêu âm sử dụng sóng siêu âm nhằm ghi lại các hình ảnh bên trong tinh hoàn của nam giới. Ngoài ra, trong một số trường hợp cần kết hợp siêu âm với xét nghiệm máu và tinh dịch để chấn đoán các bệnh lý ở cơ quan sinh dục.
Siêu âm tinh hoàn là hình thức siêu âm sử dụng sóng siêu âm nhằm ghi lại các hình ảnh bên trong tinh hoàn của nam giới từ đó có thể phát hiện những triệu chứng bất thường
2. Thế nào là kết quả siêu âm bình thường
Đây có thể nói là một hình thức siêu âm vô cùng đơn giản, ít gây đau đớn cho người bệnh. Tuy vậy, kết quả siêu âm có thể giúp bác sĩ đưa ra đánh giá và chẩn đoán cụ thể về tình trạng tinh hoàn. Kết quả siêu âm bình thường là kết quả khi tinh hoàn có hình dạng, kích thước và vị trí bình thường, không có khối u hay những dấu hiệu nhiễm trùng. Hay ngoài ra, cũng không tìm thấy được chất dịch hay máu trong bìu, chất lỏng trong mào tinh hoàn hay tinh hoàn bị xoắn.
Ngược lại, tinh hoàn sẽ bị đánh giá là có vấn đề khi bác sĩ phát hiện những khối u trong tinh hoàn hay các dấu hiệu ung thư, nhiễm trùng, tinh hoàn xoắn. Ngoài ra, việc tinh hoàn tồn tại nhiều chất dịch, xuất hiện máu hoặc mủ trong bìu tinh hoàn.
Như vậy có thể thấy, việc siêu âm có một ý nghĩa vô cùng quan trọng trong chẩn đoán và phát hiện các dấu hiệu về bệnh ung thư tinh hoàn. Đồng thời dựa vào kết quả siêu âm, bác sĩ có thể chẩn đoán được cụ thể vị trí, kích thước hay mức độ ung thư của bệnh nhân.
3. Siêu âm tinh hoàn giúp phát hiện bệnh gì? Khi nào cần siêu âm?
3.1. Siêu âm có thể phát hiện được những bệnh gì?
Kết quả siêu âm sẽ giúp nam giới có thể đánh giá được bản thân đang ở trạng thái bình thường hoặc mắc phải những bệnh lý nguy hiểm
Kết quả siêu âm sẽ giúp nam giới có thể đánh giá được bản thân đang ở trạng thái bình thường hoặc mắc phải những bệnh lý sau:
– Bệnh giãn mạch thừng tinh
Giãn mạch thừng tinh hay còn gọi là giãn tĩnh mạnh tinh hoàn là triệu chứng tĩnh mạnh bị giãn bất thường khiến sưng nặng vùng bìu và số lượng tinh trùng giảm sút. Đáng chú ý, bệnh này có thể dẫn đến vô sinh.
– Bệnh xoắn tinh hoàn
Xoắn tinh hoàn có thể nói là bệnh phổ biến ở nam giới. Khi tinh hoàn bị xoắn quanh trục sẽ dẫn đến hiện tượng tắc nghẽn mạch máu làm cho tinh hoàn phù nề hoặc xung huyết. Bệnh thường xảy ra ở đối tượng nam giới dưới 25 tuổi. Ngoài ra, việc siêu âm cũng giúp bác sĩ có thể đánh giá được mức độ xoắn của tinh hoàn.
– Viêm mào tinh hoàn
Đây là hiện tượng tinh hoàn sưng đau hoặc xuất hiện viêm ở ống cuộn mặt sau tinh hoàn. Nguyên nhân của bệnh có thể xuất phát từ việc nhiễm trùng ngược tại các khu vực bàng quang và tuyến tiền liệt. Ngoài ra, bệnh cũng có thể lây lan qua đường tình dục.
– Viêm tinh hoàn
Đây là tình trạng khi tinh hoàn bị viêm nhiễm một hoặc cả 2 bên. Nguyên nhân chính gây ra bệnh này có thể vi khuẩn hoặc virus trực tiếp thâm nhập vào tinh hoàn. Ngoài ra, chấn thương hay nhiễm trùng cũng là một trong những nguyên nhân gây viêm tinh hoàn. Nhờ siêu âm, bác sĩ có thể phát hiện ổ viêm hay các vấn đề tràn dịch màng tinh hoàn.
– Chấn thương tinh hoàn
Chấn thương tinh hoàn là tình trạng xảy ra khi nam giới vận động với cường độ mạnh khiến bộ phận sinh dục bị chấn thương. Kết quả siêu âm có thể giúp bác sĩ phát hiện và đánh giá được mức độ chấn thương cụ thể để đề xuất biện pháp điều trị phù hợp.
3.2. Khi nào cần siêu âm tinh hoàn?
Thông thường, siêu âm được chỉ định cho những bệnh nhân có các triệu chứng nghi ngờ mắc bệnh lý liên quan đến tinh hoàn, cụ thể như:
– Có những triệu chứng đau đớn ở tinh hoàn hoặc xuất hiện khối u bất thường
– Tinh hoàn sưng to
– Xoắn dây tinh hoàn
– Bệnh nhân mắc ung thư tinh hoàn tái phát
– Vùng sinh dục bị chấn thương
– Xuất hiện chất dịch trong bìu hoặc mào tinh hoàn
– Phát hiện mủ ở bìu
|
thucuc
| 1,013
|
Sau khai xuân, bệnh nhân nam nhập viện cấp cứu chỉ vì sự chủ quan - thói quen nhiều người hay gặp
Ngay sau đó bệnh nhân phải nhập viện cấp cứu vì lý do nhiều người nhiều hay chủ quan.
Đó là trường hợp của anh N. V. H làm việc văn phòng tại Hà Nội. Theo lời kể của bệnh nhân, sau 2 ngày ăn hải sản trong buổi khai xuân cùng công ty, cơ thể xuất hiện các nốt xuất huyết tím vùng cẳng chân, đùi, hai tay nên đã vào viện khám ngay.
Khi khám, bệnh nhân được chỉ định thực hiện xét nghiệm và chẩn đoán mắc viêm mao mạch dị ứng có biến chứng cầu thận.
Sau 5 ngày điều trị, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân hồi phục dần, các tổn thương ở tay mờ dần, các chỉ số xét nghiệm cũng trở về ổn định. Dị ứng là phản ứng của cơ thể với yếu tố bên ngoài có thể do thuốc, thức ăn, đồ uống hay thời tiết,… Khi bị dị ứng, bệnh nhân thường có các biểu hiện khác nhau như: mày đay, viêm da tiếp xúc, viêm mao mạch dị ứng, phản vệ,… Ngoài ra, nhiều trường hợp còn xuất hiện phản vệ pha 2, tức là rơi vào tình trạng phản vệ sau đó dù đã được xử lý cấp cứu ổn định. Nhưng trường hợp bệnh nhân H. nhẹ hơn và được xử trí kịp thời nên không ảnh hưởng nhiều tới sức khỏe”.
Bác sĩ Hường nhấn mạnh, điều đáng lưu ý cho trường hợp bệnh nhân H. là đã biết có tiền sử dị ứng với hải sản nhưng vẫn ăn và không có thuốc dự phòng.
Vì vậy, bác sĩ Hường khuyến cáo tất cả bệnh nhân có dị ứng nên được khám, điều trị và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa. Với người có tiền sử dị ứng và từng bị dị ứng, nên trang bị dự phòng thuốc trong người. Ngoài ra, để phòng ngừa và giảm thiểu xảy ra dị ứng, tai biến sốc phản vệ, người dân cần lưu ý những nguyên tắc sau:
- Nếu có tiền sử dị ứng, nên trao đổi với bác sĩ khi khám bệnh và kê đơn thuốc. Hãy luôn mang theo các loại thuốc giải dị ứng trong người.
- Khi đang dùng thuốc, nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường như đỏ ban trên da, khó thở, đau bụng, rối loạn tiêu hóa, người bệnh cần nói ngay với bác sĩ để dừng lại và xử lý kịp thời.
- Sử dụng thuốc hợp lý, an toàn, theo đúng chỉ định của bác sĩ. Không tự ý mua và sử dụng thuốc, tiêm truyền tại nhà.
- Không ăn thực phẩm từng gây dị ứng, phản vệ. Lê Việt Hoa, BS Lê Thị Hường,… Cùng với trang bị đồng bộ hệ thống thiết bị, máy móc hiện đại, chuyên khoa đáp ứng nhu cầu khám của người dân với các dịch vụ như:
- Khám và điều trị các bệnh dị ứng miễn dịch như: Mày đay, lupus ban đỏ, xơ cứng bì, viêm da cơ địa, viêm da tiếp xúc, zona thần kinh, viêm mao mạch dị ứng, các bệnh lây truyền qua đường tình dục (Herpes, lậu, giang mai,…)
- Điều trị Laser - Plasma: Các bệnh như sùi mào gà, mụn cóc, u mềm lây, u mềm treo, sẩn cục, nốt ruồi, các bớt tăng sắc tố,…
CNM.
Mọi thông tin vui lòng liên hệ, quý khách vui lòng gọi tổng đài 1900 565656 để được giải đáp các thắc mắc.
|
medlatec
| 600
|
Phát hiện loại gen dẫn đến ung thư buồng trứng
Các nhà khoa Anh vừa tìm thấy một loại gen ở chuột, mà nếu loại gen này bị lỗi có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư buồng trứng.
Ung thư buồng trứng là loại ung thư phổ biến và đứng thứ 5 ở phụ nữ Anh.
Theo nghiên cứu, những con chuột bị thiếu loại gen này sẽ có nguy cơ mắc ung thư buồng trứng nhiều gấp hai lần so với những con chuột bình thường khác và có những dấu hiệu vô sinh.
Các nhà khoa học ở Viện nghiên cứu London thuộc Viện nghiên cứu Ung thư của Vương Quốc Anh cho biết, nếu loại gen này đóng một vai trò tương tự ở con người thì có thể sẽ có một xét nghiệm sàng lọc mới.
Nghiên cứu được công bố trên tạp chí Nature.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu về một loại gen có tên Helq. Helq là loại gen có liên quan đến việc sửa chữa DNA bị lỗi.
TS. Simon Boulton, tác giả của nghiên cứu cho biết: “Những phát hiện của chúng tôi cho thấy, nếu có những vấn đề về gen Helq ở chuột, thì chúng ta sẽ có thêm những cơ hội mới trong việc điều trị ung thư buồng trứng và các khối u khác. Đây thực sự là một phát hiện thú vị vì nó có thể đúng đối với những phụ nữ bị lỗi gen Helq”.
TS. Julie Sharp, giám đốc về quản lý thông tin khoa học tại Viện nghiên cứu Ung thư Vương Quốc Anh, cho biết nghiên cứu này đã giúp chúng ta biết thêm những manh mối từ hàng loạt những thí nghiệm để làm rõ hình ảnh lỗi tế bào có thể dẫn đến ung thư buồng trứng ở phụ nữ”.
“Ung thư buồng trứng thường khó chẩn đoán sớm cũng như khó có thể điều trị thành công, bởi vậy, khi chúng ta biết nhiều hơn về nguyên nhân gây bệnh và có những trang bị tốt hơn, chúng ta có thể phát hiện sớm và chữa trị thành công loại bệnh này”, TS Julie Sharp nói thêm.
Ung thư buồng trứng là loại ung thư phổ biến và đứng thứ 5 ở phụ nữ Anh.
Mỗi năm, khoảng 7.000 phụ nữ được chẩn đoán mắc ung thư buồng trứng và 4.300 phụ nữ chết vì căn bệnh này.
Khoảng 2% phụ nữ có nguy cơ bị ưng thư buồng trứng, nghĩa là cứ 50 phụ nữ thì có 1 người có nguy cơ mắc bệnh này, tuy nhiên, tỉ lệ mắc bệnh thậm chí còn cao hơn nếu tiền sử trong gia đình đã có người mắc bệnh.
|
medlatec
| 450
|
Những dấu hiệu của nhiễm độc thai nghén điều cần lưu ý
Bất cứ thai phụ nào cũng có thể bị nhiễm độc thai nghén trong thai kỳ. Nhận biết sớm những dấu hiệu của nhiễm độc thai nghén giúp mẹ bầu có biện pháp ứng phó kịp thời, hạn chế nguy cơ rủi ro.
Nhiễm độc thai nghén có nhiều biểu hiện khác nhau. Dưới đây là những dấu hiệu của nhiễm độc thai nghén:
Phù chân
Hiện tượng phù chân thường diễn ra ở thời điểm 3 tháng cuối của thai kỳ. Thai phụ có thể tự phát hiện bằng cách ấn ngón tay vào mắt cá chân của mình, sẽ thấy xuất hiện dấu lõm của các ngón tay. Với những trường hợp phù nặng có thể xuất hiện ở mặt và cả hai bàn tay.
Phù chân là một trong những dấu hiệu của nhiễm độc thai nghén.
Các bác sĩ sản khoa cho biết: Nếu ngủ gác chân lên cao sau một đêm, hiện tượng phù chân biến mất thì nguyên nhân là do thai lớn chèn ép các tĩnh mạch, một điều khá thường gặp. Còn ngược lại, nếu thực hiện điều trên, sau một đêm nghỉ ngơi mà hiện tượng phù vẫn còn thì có thể đó là dấu hiệu nhiễm độc thai nghén và cần phải đến bác sĩ.
Tăng cân quá nhanh trong thai kỳ
Thai phụ bị nhiễm độc thai nghén còn thường có hiện tượng tăng cân rất nhanh. Một tuần bà bầu có thể tăng tới 500gr. Nguyên nhân là do cơ thể bị giữ nước.
Protein niệu
Nếu kết quả xét nghiệm đạm niệu cho thấy nồng độ đạm niệu lớn hơn 0,3g/lít, thai phụ sẽ được theo dõi nhiễm độc thai nghén thật cẩn thận để tránh được nguy hiểm.
Tăng huyết áp
Ở những tháng cuối thai kỳ, khi phát hiện dấu hiệu huyết áp tăng lên từ 15 đến 30mmHg so với trước khi mang thai, thai phụ cần được theo dõi cẩn thận và hỗ trợ điều trị nhiễm độc thai nghén để phòng ngừa tiền sản giật và sản giật.
Tăng huyết áp khi mang thai cần hết sức cẩn trọng.
Tiền sản giật
Tình trạng này có thể xảy ra trước khi sinh. Sản phụ bị choáng váng, mắt mờ, buồn nôn, phù hai chi dưới, tiểu ít, huyết áp có thể tăng cao. Khi có những biểu hiện này, thai phụ cần nhập viện càng sớm càng tốt để được bác sĩ theo dõi và có biện pháp xử trí kịp thời.
Sản giật
Sản giật có thể xảy ra ở những tháng cuối của thai kỳ, trong khi chuyển dạ hoặc sau sinh. Sản giật khiến cho thai phụ bị co giật mạnh, mắt đảo rồi giật, toàn cơ thể co cứng, đầu ưỡn ra sau, mắt đảo lên trên rồi ngừng thở và chuyển rất nhanh sang giật run… Hiện tượng này nếu không được xử trí thì dẫn đến suy tim, phù phổi, chảy máu não thậm chí dẫn đến tử vong.
Để có một thai kỳ an toàn, đảm bảo sức khỏe mẹ và sự phát triển của thai nhi, bà bầu cần khám thai định kỳ, làm xét nghiệm nước tiểu, đo huyết áp trong mỗi lần khám thai; có chế độ dinh dưỡng, nghỉ ngơi hợp lý, khoa học; khi thấy có những dấu hiệu bất thường nói trên cần đi khám và xin tư vấn của bác sĩ.
|
thucuc
| 577
|
Ho lâu ngày kèm theo khạc đờm có nguy hiểm không - thắc mắc của nhiều bệnh nhân
Ho là phản xạ tự nhiên của cơ thể khi gặp phải dị vật hoặc tác nhân kích thích xâm nhập vào đường hô hấp. Đây là bệnh lý không quá nguy hiểm nhưng nếu ho lâu ngày kèm theo khạc đờm có nguy hiểm không? Đây là thắc mắc của nhiều bệnh nhân khi điều trị nhưng tình trạng bệnh vẫn không cải thiện hoặc thường xuyên tái phát. Cần tìm ra nguyên nhân mới có thể điều trị hiệu quả cũng như đánh giá mức độ nguy hiểm của bệnh đến sức khỏe.
1. Ho kèm theo khạc đờm là tình trạng như thế nào?
Phản xạ ho sẽ giúp hệ hô hấp tống bụi bẩn, dị vật, vi sinh vật hoặc các tác nhân gây hại vào đường hô hấp. Ho có thể chỉ là phản xạ tại chỗ khi gặp phải dị vật đường thở hoặc trong các bệnh lý đường hô hấp.
Ho kèm theo khạc đờm là tình trạng khá thường xảy ra, khi đường thở xuất hiện chất dịch lẫn với bụi bẩn, tạp chất. Khi ho, chất dịch này cũng đồng thời bị đẩy ra ngoài, còn gọi là đờm.
Bản chất đờm là chất tiết mà đường hô hấp tạo ra, chúng bao gồm dịch nhầy, bạch cầu mủ, hồng cầu và các tác nhân độc hại từ môi trường xâm nhập vào đường hô hấp. Khi cơ thể mắc bệnh hoặc do kích thích nào đó, dịch nhầy đường hô hấp sẽ được những cơ quan sau tiết ra: phế nang, khí phế quản, họng, các xoang hàm trán, các hốc mũi,…
Khối lượng dịch tiết đờm rơi vào khoảng 100ml/24 giờ, đa phần cơ thể sẽ tự nuốt hoặc chảy qua thực quản, sau đó ra ngoài cơ thể cùng chất bài tiết đường tiêu hóa. Song trong các bệnh đường hô hấp, dịch tiết nhiều hơn kèm theo tác nhân gây bệnh có thể bám dính trên đường hô hấp và qua hoạt động ho sẽ đẩy ra ngoài.
2. Ho lâu ngày kèm theo khạc đờm có nguy hiểm không - bác sĩ giải đáp chi tiết
Ho lâu ngày kèm theo khạc đờm có nguy hiểm không phụ thuộc chủ yếu vào nguyên nhân gây bệnh, đa phần do bệnh mạn tính nhưng cũng có trường hợp do bệnh cấp tính tái phát và kéo dài khi điều trị không tốt.
2.1. Ho lâu ngày kèm theo khác đờm do bệnh cấp tính
Các bệnh cấp tính có thể gây ho có đờm bao gồm: cảm lạnh, viêm amidan cấp, viêm họng mũi cấp, viêm thanh, viêm xoang cấp, viêm phế quản cấp,… Thường chỉ ở bệnh nhân có sức khỏe yếu, hệ miễn dịch hoạt động kém hoặc tác nhân gây bệnh đặc biệt, bệnh mới tái phát nhiều lần hoặc kéo dài hơn bình thường.
Đặc biệt trong viêm xoang cấp, ho kèm theo khạc đờm cũng kéo dài hơn. Đặc điểm những cơn ho có đờm trong những bệnh lý này chủ yếu xảy ra vào ban đêm. Triệu chứng bệnh sẽ được cải thiện khi điều trị triệt để bệnh lý hô hấp cấp tính, hãy trao đổi với bác sĩ nếu điều trị không hiệu quả.
2.2. Ho kèm theo khạc đờm kéo dài do bệnh hô hấp dưới
Đa phần bệnh đường hô hấp dưới kéo dài và nghiêm trọng hơn so với bệnh đường hô hấp trên, dễ gây ho, có đờm. Tiêu biểu là bệnh viêm phế quản mạn tính, gây tăng tiết dịch nhờn kéo dài trong phế quản, bệnh nhân thường bị ho khạc đờm liên tục hoặc theo đợt có khi lên tới 90 ngày trong năm.
Đờm trong bệnh viêm phế quản mãn tính có màu trắng đục, sau chuyển dần thành màu vàng khi có vi khuẩn hoặc màu xanh khi có trực khuẩn sản sinh sắc tố màu xanh.
Tình trạng ho kèm theo khạc đờm kéo dài cho thấy bạn đang không điều trị tốt các bệnh đường hô hấp dưới, hãy đi khám và điều trị nghiêm túc theo liệu trình của bác sĩ. Lâu dần sẽ gây tổn thương các cơ quan của hệ hô hấp cũng như ảnh hưởng đến hoạt động thở, vì thế cần điều trị khắc phục càng sớm càng tốt.
Nếu bệnh vẫn không được cải thiện, có thể do nguyên nhân bệnh lý khác chưa tìm ra, hãy trao đổi thêm với bác sĩ.
2.3. Bệnh lao phổi
Một trong những bệnh lý thường gây kèm theo khạc đờm kéo dài là bệnh lao phổi, đặc điểm là đờm có màu trắng đục như sữa, đôi khi lẫn máu màu đỏ tươi, đờm màu vàng khi bị nhiễm khuẩn. Ngoài ra, nếu bệnh biến chứng thành áp xe phổi, khi ho mủ có thể vỡ ra, chảy ra ngoài cùng đờm. Nhận biết dễ dàng trong đờm có mủ bằng mùi hôi rất khó chịu.
Nếu nguyên nhân do lao phổi hoặc áp xe phổi, cần điều trị càng sớm càng tốt, có thể phải phẫu thuật loại bỏ ổ áp xe phòng ngừa suy hô hấp. Nếu không phát hiện và điều trị sớm, lao phổi có thể gây suy giảm chức năng hô hấp vĩnh viễn hoặc biến chứng gây tử vong.
2.4. Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính
Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính liên quan đến sự co hẹp đường thở, khiến trao đổi không khí kém đi, không khí cùng tác nhân gây hại tích tụ trong phổi và đường thở. Cơ thể thường phản ứng tự nhiên bằng ho khạc đờm để loại bỏ nguy cơ gây bệnh này. Đặc điểm đờm ho trong bệnh lý này thường có màu trắng, thường gặp ở người thường xuyên làm việc trong môi trường độc hại, có thói quen hút thuốc lá,…
Cần điều trị sớm tránh bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính tiến triển thành bệnh khí phế thũng, gây ho khạc đờm kéo dài và dẫn đến biến chứng nguy hiểm đến tính mạng.
2.5. Bệnh giãn phế quản
Giãn phế quản thường là biến chứng do viêm phế quản không được điều trị dứt điểm, mô bị giãn rất khó phục hồi dẫn đến hoạt động hô hấp bị ảnh hưởng. Người bệnh thường bị ho kéo dài, xuất nhiều dịch tiết, nhất là vào ban đêm do tư thế nằm khiến đờm ứ đọng đường hô hấp.
Giãn phế quản là bệnh lý ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh, điều trị chậm trễ bệnh nhân có thể gặp phải những biến chứng như: áp xe phổi, bội nhiễm tái phát, mủ phế quản, mủ màng phổi, khí phế thũng, xơ phổi,…
Đặc điểm nhận biết ho lâu ngày do bệnh giãn phế quản là cơn ho thường xuất hiện nhiều vào buổi sáng ngay sau khi thức dậy. Đờm có đặc điểm là màu trắng đục, thường đóng thành khuôn như mủ.
Như vậy, ho lâu ngày kèm theo khạc đờm có nguy hiểm không phụ thuộc nhiều vào nguyên nhân gây bệnh. Dựa trên đặc điểm, tần suất cơn ho và dịch đờm, bác sĩ có thể dự đoán được nguyên nhân bệnh lý. Tuy nhiên cần xét nghiệm chính xác để điều trị từ nguyên nhân, từ đó tình trạng ho khạc đờm kéo dài mới được cải thiện.
|
medlatec
| 1,228
|
Cúm A/H5N1: Dấu hiệu, biến chứng và cách phòng ngừa
Cúm A/H5N1 là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm với tỷ lệ tử vong lên đến 60%. Người bệnh nếu xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ cần chủ động thăm khám ngay để được điều trị đúng cách và kịp thời.
1. Cúm A/H5N1 là gì?
H5N1 là một phân nhóm của Cúm Virus thường xảy ra ở chim và gia cầm. Giống như tất cả các loại vi-rút cúm khác, vi-rút A/H5N1 lây lan giữa các loài chim, gia cầm, các động vật khác và sang người. Một khi bị nhiễm bệnh, tỷ lệ tử vong có thể lên tới 60%.
H5N1 có những đặc điểm đặc biệt như:
– Đột biến nhanh, khả năng gây bệnh cao – có thể gây bệnh hiểm nghèo ở người
– Chứa gen của nhiều loại virus lây nhiễm cho nhiều loài động vật khác
– Có tốc độ lây truyền cao do đi theo đàn cư trú
– Có khả năng lây nhiễm trực tiếp sang người từ gia cầm (chim, gà)
– Khả năng sống sót: Ít nhất 35 ngày ở 4 độ C, tối đa 6 ngày trong phân gia cầm ở 37 độ C và nhiều năm trong điều kiện đông lạnh.
H5N1 là một phân nhóm của Cúm Virus thường xảy ra ở chim và gia cầm.
2. Cúm A H5N1 lây qua đường nào?
Virus H5N1 có thể lây nhiễm và gây bệnh cho người khi chúng ta tiếp xúc với gia cầm nhiễm bệnh mà không có biện pháp bảo vệ. Bệnh hiếm khi lây truyền từ người sang người. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Hoa Kỳ, có một số việc có thể khiến chúng ta nhiễm bệnh như:
– Tiếp xúc với gia cầm bị bệnh
– Chạm hoặc hít phải các chất mà gia cầm bị bệnh tiết ra
– Tiếp xúc (giết mổ, chế biến) với thịt bị nhiễm bệnh
– Ăn thịt gia cầm hoặc trứng không được nấu chín
3. Dấu hiệu cúm A/H5N1 cần lưu ý
Các chuyên gia cho biết, bệnh nhân nhiễm cúm A/H5N1 thường có các triệu chứng tương tự cúm thông thường, kèm theo một số dấu hiệu nguy hiểm hơn. Thời tiết lạnh giá vào mùa đông là thời kỳ cao điểm dịch bệnh bùng phát. Các triệu chứng ban đầu của cúm gia cầm H5N1 thường xuất hiện trong vòng 2-5 ngày sau khi nhiễm bệnh.
– Sốt cao đột ngột, hơn 38 độ C
– Đau ngực
– Hụt hơi
– Kèm theo: đau họng, ho khan, nhức đầu, đau nhức cơ bắp, mệt mỏi.
Bệnh tiến triển nhanh và có thể dẫn đến khó thở, suy hô hấp, thậm chí tử vong nếu không điều trị sớm và đúng cách.
4. Biến chứng của bệnh cúm A H5N1
Người nhiễm cúm A (H5N1) có thể xuất hiện triệu chứng nặng chỉ sau nửa ngày nếu không được điều trị kịp thời. Virus cúm A (H5N1) gây suy hô hấp cấp tính ở người bệnh, dẫn đến tình trạng thiếu oxy và tổn thương các cơ quan quan trọng, đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Cúm A nếu không được điều trị hoặc điều trị muộn, có thể là nguyên nhân gây ra các biến chứng:
4.1. Tổn thương hệ hô hấp
Đây là biến chứng thường gặp khi virus A/H5N1 tấn công, gây bội nhiễm phế quản – phổi, viêm phổi.
4.2. Bội nhiễm Tai – Mũi – Họng
Bội nhiễm tai – mũi -họng là biến chứng phổ biến ở trẻ nhỏ.
4.3. Suy đa tạng
Khi cúm A/H5N1 trở nên trầm trọng, các cơ quan quan trọng như thận, gan và não có thể bị ảnh hưởng. Hệ thống miễn dịch trở nên suy yếu do số lượng bạch cầu và bạch cầu trung tính giảm mạnh. Ngoài ra, có thể xảy ra các hội chứng nghiêm trọng như đông máu nội mạch lan tỏa, viêm màng ngoài tim, viêm cơ tim… Bệnh nhân còn có thể bị phù não, viêm màng não lympho bào, v.v.
Cúm A có thể gây ra các biến chứng về tim mạch và não bộ.
5. Bệnh cúm A/H5N1 có lây không và lây qua đường nào?
Cúm A/H5N1 ở gia cầm có thể lây truyền sang người. Sau khi nhiễm A/H5N1, bệnh nhân loại bỏ virus khoảng 1-2 ngày trước khi phát bệnh và 3-5 ngày sau khi xuất hiện các triệu chứng lâm sàng, nhưng thời gian có thể lâu hơn, dao động từ 7-10 ngày.
Virus cúm A (H5N1) lây truyền ra môi trường bên ngoài qua nước bọt, dịch mũi, phân và tế bào niêm mạc ruột non của một số loài chim di cư.
Cúm A/H5N1 lây lan qua đường hô hấp, tiếp xúc với đồ vật bị nhiễm mầm bệnh, tiếp xúc và sử dụng gia cầm ốm hoặc chết do nhiễm cúm A/H5N1, ăn thịt gia cầm và các sản phẩm gia cầm chưa nấu chín.
6. Cúm A/H5N1 lây từ người sang người không?
Cúm gia cầm tương đối phổ biến, bệnh có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi. Tuy nhiên, không giống như các loại cúm khác ở người, cúm H5N1 không dễ lây lan từ người sang người. Bệnh hiếm khi lây từ người sang người và A/H5N1 chỉ lây từ người sang người nếu có tiếp xúc đặc biệt gần gũi với người bệnh, chẳng hạn như người mẹ chăm sóc đứa trẻ bị nhiễm bệnh.
Nguy cơ lây nhiễm cúm A/H5N1 lớn nhất là tiếp xúc với gia cầm bị bệnh hoặc các bề mặt bị ô nhiễm như lông, nước bọt hoặc phân. Việc lây truyền cúm gia cầm từ người sang người là rất hiếm.
7. Phòng ngừa bệnh cúm A/H5N1 lây sang người
7.1. Đối với cán bộ y tế:
– Sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân khi khám và tiếp xúc trực tiếp với người bệnh.
– Rửa tay bằng xà phòng và nước sau khi khám bệnh nhân.
– Bạn phải tắm và thay quần áo khi rời bệnh viện.
– Nhỏ mũi, súc miệng, súc họng bằng dung dịch sát khuẩn hàng ngày.
Người bệnh cúm A và bác sĩ cần đeo khẩu trang y tế để phòng lây nhiễm bệnh.
7.2. Đối với người nhà bệnh nhân:
– Sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân (khẩu trang, kính, mũ, quần áo bảo hộ) khi tiếp xúc trực tiếp với người bệnh hoặc các đồ vật liên quan đến người bệnh hoặc các bề mặt môi trường.
7.3. Vệ sinh cá nhân
Các biện pháp ngăn ngừa lây lan cúm A/H5N1 trong cộng đồng sang người
– Đảm bảo vệ sinh hàng ngày.
– Không sử dụng sản phẩm thịt, gia cầm bị bệnh.
– Dùng dung dịch sát khuẩn vùng mũi, họng hàng ngày.
– Gia cầm và các sản phẩm chế biến từ gia cầm cần được nấu chín kỹ.
7.4. Hạn chế tiếp xúc các nguồn bệnh
– Hạn chế tiếp xúc với người bệnh, chim bệnh.
– Khi cần thiết phải đeo khẩu trang, kính, mũ, áo y tế khi tiếp xúc với người bệnh, gia cầm bị bệnh và rửa tay bằng xà phòng hoặc sát khuẩn trước và sau khi tiếp xúc.
7.5. Tăng cường sức khỏe
– Nâng cao sức khỏe thông qua chế độ ăn uống, nghỉ ngơi và tập luyện hợp lý.
|
thucuc
| 1,253
|
Xét nghiệm beta HCG như thế nào là có thai?
Phương pháp
xét nghiệm beta HCG được nhiều chị em áp dụng trong kiểm tra thụ thai. Vậy, kết quả xét nghiệm beta HCG như thế nào là có thai? Thông qua bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giúp bạn tìm hiểu về phương pháp xét nghiệm này.
1. Tìm hiểu về phương pháp xét nghiệm beta HCG
Theo nghiên cứu, xét nghiệm beta HCG là xét nghiệm kiểm tra nồng độ HCG có trong máu hoặc trong nước tiểu. HCG được nói đến ở đây là một loại hormone của thai kỳ, được sản sinh ra từ các tế bào hình thành trong nhau thai, sau khi trứng và tinh trùng được thụ tinh thành phôi và di chuyển đến tử cung. Hormone này có vai trò trong việc bảo vệ và nuôi dưỡng thai.
Xét nghiệm beta HCG là một xét nghiệm quan trọng
nhằm phát hiện người phụ nữ có mang thai hay không. Ngoài ra, xét nghiệm này còn được áp dụng trong kiểm tra ung thư tinh hoàn ở nam giới. Bởi vì, người ta tìm thấy hormone HCG trong các khối u nhất là những khối u có nguồn gốc từ trứng, tinh trùng hoặc u tế bào mầm.
2. Quy trình xét nghiệm
Xét nghiệm beta HCG có thể tiến hành kiểm tra mẫu máu hoặc mẫu nước tiểu. Đây là phương pháp xét nghiệm cho kết quả nhanh và độ chính xác cao.
- Xét nghiệm máu:
Đầu tiên, bác sĩ sẽ dùng một miếng bông tẩm cồn để sát trùng vùng da nhỏ trên cánh tay hoặc khuỷu tay. Đối với những người không nổi rõ mạch thì có thể quấn dải cao su đàn hồi phía trên cánh tay để giúp quá trình rút máu tĩnh mạch được thực hiện dễ dàng hơn.
Tiếp theo, bác sĩ sẽ đâm kim vào tĩnh mạch tại cánh tay để rút máu. Khi đã rút đủ lượng máu cần dùng, kim sẽ được rút ra khỏi mạch. Bác sĩ sẽ dán băng gạc tại vùng lấy máu để tránh trường hợp chảy máu. Lượng máu được rút có thể cho vào ống nghiệm có chứa chất chống đông như: heparin, EDTA, hoặc ống không chứa chất chống đông.
Trước khi vận chuyển đến phòng xét nghiệm, mẫu máu sẽ được ghi lại đầy đủ thông tin của người xét nghiệm, bảo quản đúng điều kiện. Tại phòng xét nghiệm, mẫu máu sẽ được kiểm tra bằng hệ thống máy xét nghiệm hiện đại đã được kiểm soát chất lượng. Kết quả xét nghiệm được gửi đến khách hàng sau khi được duyệt và đánh giá qua các cấp. Bác sĩ sẽ giải thích các chỉ số HCG ở giấy kết quả có ý nghĩa gì đối với bạn.
- Xét nghiệm nước tiểu:
Xét nghiệm nước tiểu thực chất là sử dụng que thử thai. Bạn chỉ cần ra hiệu thuốc và mua một vài que thử thai. Sau đó, lấy nước tiểu vào cốc rồi nhúng que thử thai đúng theo hướng dẫn sử dụng. Mẫu nước tiểu được lấy vào buổi sáng sẽ cho kết quả chính xác hơn, vì lúc này nồng độ HCG trong nước tiểu khá cao. Nước tiểu sẽ được phân tích bằng kỹ thuật nhiễm sắc ký miễn dịch. Sau khoảng 5 - 10 phút, kết quả sẽ hiện lên ở que thử thai.
Bạn có thể dùng que thử thai bất cứ lúc nào sau khi chậm kinh hoặc nghi ngờ bạn đang mang thai. Cách thực hiện đơn giản, cho kết quả nhanh chóng và đảm bảo sự riêng tư nên phương pháp sử dụng que thử thai được áp dụng phổ biến hơn.
3. Kết quả xét nghiệm beta HCG như thế nào là có thai?
Căn cứ vào chỉ số của nồng độ HCG có trong máu hay nước tiểu, mà bác sĩ sẽ giải thích với bạn về kết quả xét nghiệm beta HCG như thế nào là có thai.
- Xét nghiệm máu:
Kết quả của xét nghiệm máu sẽ cho biết chỉ số của nồng độ HCG có trong máu của người phụ nữ. Dựa vào chỉ số này có thể khẳng định bạn đang có thai hay là không.
Nồng độ HCG dưới 5 m
IU/ml: âm tính với thai kỳ có nghĩa là bạn không có thai.
Nồng độ HCG trên 25 m
IU/ml: dương tính với thai kỳ có nghĩa là bạn đã có thai.
Nồng độ HCG nằm trong khoảng 5 - 25 m
IU/ml: chưa thể kết luận có thai hay không. Vì vậy, bạn cần làm thêm các xét nghiệm khác và theo dõi chỉ số HCG có tăng lên trong những ngày tiếp theo không.
Để cho kết quả chính xác, bạn nên tiến hành xét nghiệm máu khoảng 2 tuần sau khi quan hệ tình dục.
- Xét nghiệm nước tiểu:
Bạn có thể đọc kết quả xét nghiệm beta HCG như thế nào là có thai dựa vào cách vạch hiển thị trên que thử:
1 vạch hồng (hoặc dấu “ - “): âm tính với thai kỳ có nghĩa là bạn không có thai.
2 vạch hồng ( hoặc dấu “ + “): dương tính với thai kỳ có nghĩa là bạn đang có thai.
Không hiển thị vạch: không thể kết luận có thai hay là không.
Dựa vào các cách đọc kết quả xét nghiệm beta HCG như thế nào là có thai mà chúng tôi vừa chia sẻ, bạn có thể xác định được mình đang có thai hay là không.
4. Xét nghiệm máu hay nước tiểu cho kết quả chính xác hơn?
Dùng que thử thai để kiểm tra sự thụ thai có thể dẫn đến hiện tượng dương tính giả, tức là bạn không có thai nhưng kết quả xét nghiệm lại có thai. Đồng thời, độ chính xác của kết quả này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
Người xét nghiệm có thực hiện đúng theo các bước hướng dẫn hay không.
Thời điểm tiến hành xét nghiệm sau khi trứng được thụ tinh mấy ngày, trứng đã được thụ tinh và làm tổ trong tử cung chưa.
Chất lượng của que thử thai.
Đối với xét nghiệm máu, tuy không tiện lợi và cho kết quả nhanh chóng như khi sử dụng que thử thai. Nhưng xét nghiệm máu có khả năng xác định chính xác nồng độ beta HCG do nhau thai sản sinh vào trong máu mẹ. Đồng thời, xét nghiệm này có thể đo được nồng độ hormone HCG rất nhỏ trong máu, nên có thể phát hiện mang thai sớm ở phụ nữ ngay cả khi chưa có dấu hiệu bị trễ kinh. Trong khi đó, que thử thai chỉ phát hiện loại hormone này trong nước tiểu. Vì vậy, xét nghiệm máu thường chính xác hơn so với xét nghiệm nước tiểu bằng que thử thai.
|
medlatec
| 1,134
|
Công dụng thuốc Tasredu
Thuốc Tasredu là thuốc có chứa hoạt chất flavoxate hydrochloride với hàm lượng 200mg. Tasredu là thuốc giãn cơ trơn được dùng để làm giảm nhẹ triệu chứng đau, đái dầm và đi tiểu nhiều lần ở người bệnh có các rối loạn viêm đường tiết niệu như viêm niệu đạo, viêm bàng quang và viêm tuyến tiền liệt. Cùng
1. Tasredu có tác dụng gì?
Thuốc Tasredu là thuốc có chứa hoạt chất flavoxate hydrochloride với hàm lượng 200mg. Thuốc Tasredu được bào chế dạng viên nén.Hoạt chất chính của thuốc là flavoxate nằm trong nhóm thuốc được gọi là antimuscarinics. Flavoxate hoạt động bằng cách thư giãn các cơ bàng quang. Tuy nhiên, flavoxate không phải là thuốc kháng sinh; không chữa khỏi bệnh nhiễm trùng.Thuốc Tasredu được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau đây:Dùng giảm triệu chứng trong: khó tiểu, tiểu lắt nhắt, tiểu ngắt quãng, tiểu gấp, tiểu đêm trong các bệnh lý của bàng quang và tiền liệt tuyến như đau bàng quang, viêm bàng quang, viêm tiền liệt tuyến, viêm niệu đạo, viêm niệu đạo-tam giác bàng quang, viêm niệu đạo-bàng quang.Hỗ trợ điều trị chống co thắt trong các bệnh lý về đường tiết niệu như: Sỏi niệu quản và sỏi thận, các rối loạn co thắt đường niệu trong di chứng phẫu thuật đường tiểu dưới, do đặt ống thông tiểu và soi bàng quang.Giảm các tình trạng co thắt ở đường sinh dục phụ nữ như: Đau bụng kinh, đau vùng chậu, tăng trương lực và rối loạn vận động tử cung.
2. Cách dùng thuốc Tasredu như thế nào?
Thuốc Tasredu được dùng bằng đường uống, có thể dùng cùng bữa ăn hoặc không.Uống thuốc Tasredu đúng theo hướng dẫn của dược sĩ hay bác sĩ, thời gian điều trị phụ thuộc vào từng bệnh nhân nên không được tự ý dùng thường xuyên hay dùng ít hơn hay nhiều hơn chỉ định của bác sĩ điều trị.Liều dùng khuyến cáo của thuốc Tasredu là 3-4 lần/ngày.
3. Các tác dụng phụ có thể gặp khi sử dụng thuốc Tasredu là gì?
Những tác dụng phụ có thể gặp phải trong quá trình điều trị bằng thuốc Tasredu là: nôn mửa, khô miệng hoặc cổ họng, đau bụng, đau mắt, mờ mắt, tăng độ nhạy cảm với ánh sáng, lú lẫn, phát ban da, nhịp tim không đồng đều, chóng mặt, buồn ngủ nghiêm trọng, đau họng kèm sốt, có thể gây táo bón ở liều cao. Hãy thông báo ngay cho bác sĩ điều trị của bạn được biết nếu gặp phải các tác dụng phụ trên.Có một số tác dụng không mong muốn xảy ra không nằm trong liệt kê trên, nếu bạn gặp các dấu hiệu bất thường khác trong quá trình sử dụng thuốc Tasredu hãy thông báo ngay với bác sĩ của bạn.
4. Những trường hợp nào không được sử dụng thuốc Tasredu?
Không sử dụng Tasredu cho các bệnh nhân có tiền sử dị ứng với flavoxate hydrochloride và các tá dược có trong thuốc.Những bệnh nhân có có tình trạng sau: tắc nghẽn dạ dày- ruột, chảy máu dạ dày- ruột, tắc nghẽn bàng quang, trong những trường hợp này thì không nên sử dụng thuốc Tasredu.Không dùng Tasredu cho những bệnh nhân dưới 12 tuổi vì chưa đủ các dữ liệu chứng minh độ an toàn và hiệu quả của Tasredu trên đối tượng này.Phụ nữ có thai.Phụ nữ cho con bú vì không có dữ liệu chứng minh liệu rằng Tasredu có bài tiết vào sữa mẹ hay không.Tác dụng phụ của thuốc Tasredu là gây buồn ngủ, vì vậy không sử dụng Tasredu khi bạn lái xe hay vận hành máy móc.
5. Thuốc Tasredu có thể tương tác với những thuốc nào?
Tương tác thuốc xảy ra có thể làm tăng hay giảm tác dụng của thuốc Tasredu hoặc có thể làm tăng các tác dụng không mong muốn. Sau đây là một số thuốc tương tác với thuốc Tasredu:Các thuốc cùng có tác dụng kháng cholinergic (ví dụ: atropin, thuốc điều trị parkinson - trihexyphenidyl, thuốc chống say tàu xe như scopolamine).Thuốc điều trị loãng xương nhóm bisphosphonate (ví dụ như etidronate, risedronate, alendronate).Hãy thông báo cho dược sĩ hay bác sĩ điều trị của bạn biết nếu bạn sử dụng các thuốc được liệt kê ở trên.
|
vinmec
| 728
|
Công dụng thuốc Tanacitoux
Thuốc Tanacitoux thuộc nhóm thuốc tác dụng trên đường hô hấp, được dùng để làm loãng đường, long đờm, chữa ho, điều trị viêm phế quản cấp và mạn tính, viêm mũi họng kèm theo triệu chứng nhiều đờm. Thuốc Tanacitoux là thuốc được sử dụng dưới sự chỉ định của bác sĩ.
1. Thuốc Tanacitoux là thuốc gì?
Thuốc Tanacitoux có thành phần chính là hoạt chất Eprazinon dihydroclorid 50mg và các tá dược khác vừa đủ. Thuốc được điều chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng gói thành hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 15 viên.
2. Công dụng thuốc Tanacitoux
Cơ chế hoạt động: Thuốc có tác dụng làm loãng dịch nhầy và long đờm nhờ phát huy được tác dụng do gắn kết với thụ thể của Mucin, chiếm chỗ không cho protein viêm gắn vào.2.1. Công dụng - chỉ định. Thuốc Tanacitoux được dùng để điều trị cho các trường hợp sau:Người bị viêm phế quản cấp và mạn tính. Người bị viêm mũi, cảm cúm, hen phế quản, ho cấp và mạn tính2.2. Chống chỉ định. Thuốc Tanacitoux chống chỉ định sử dụng cho các trường hợp sau:Người bị dị ứng, mẫn cảm với hoạt chất Eprazinon dihydroclorid hoặc bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.Người có tiền sử mắc bệnh co giật.3. Cách sử dụng và liều dùng thuốc Tanacitoux. Cách dùng: Thuốc được điều chế dưới dạng viên nén bao phim nên được sử dụng bằng đường uống, kèm với một lượng nước vừa đủ. Lưu ý, không nên uống thuốc bằng các loại chất lỏng khác như rượu, bia, đồ uống có ga hoặc bẻ đôi, nghiền nát viên thuốc trong quá trình uống.Liều dùng:Với trường hợp là người lớn: sử dụng 1-2 viên/lần x 3 lần/ngày. Với trường hợp là trẻ em: sử dụng liều lượng dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ.Trong trường hợp quên liều: Người dùng có thể sử dụng liều quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, hãy bỏ qua liều quên nếu đã quá gần với thời gian sử dụng liều tiếp theo và chỉ chỉ dụng liều tiếp theo đó. Tuyệt đối không được tự ý sử dụng gấp đôi số liều để bù cho lượng thuốc Tanacitoux đã quên.Trong trường hợp quá liều: Khi sử dụng quá liều, người dùng có thể gặp phải tình trạng co giật.Cách xử trí: Tiến hành sử dụng các phương pháp cơ bản để loại bỏ đi phần thuốc chưa được hấp thu trong cơ thể. Đồng thời tiến hành các phương pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
4. Tác dụng phụ của thuốc Tanacitoux
Trong quá trình sử dụng, ngoài công dụng chính mà thuốc Tanacitoux mang lại, người dùng còn có thể gặp phải một số triệu chứng khác như:Tiêu chảy, buồn nôn, đau dạ dày.Hiếm khi gây ra các triệu chứng buồn ngủ, chóng mặt, nhức đầu, gây dị ứng ra.Cách xử trí: Người bệnh nên thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tình trạng hiện tại của bản thân để được điều trị kịp thời.
5. Tương tác thuốc Tanacitoux
Khi sử dụng, người bệnh cần ghi nhớ một số phản ứng tương tác giữa Tanacitoux với các loại thuốc khác như:Với các loại thuốc giảm ho hoặc thuốc làm khô chất tiết phế quản: Khi sử dụng đồng thời sẽ làm giảm tác dụng của Eprazinon.Với các loại thuốc chuyển hóa qua gan: Khiến thay đổi động dược học khi sử dụng chung.Lưu ý: Để giảm thiểu tối đa các tương tác không mong muốn xảy ra, người dùng nên thông báo cho bác sĩ về những loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng để được tư vấn kết hợp tốt.6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Tanacitoux. Người sử dụng thuốc Tanacitoux cần ghi nhớ một số điều sau:Cần thận trọng khi sử dụng Tanacitoux với người bị mắc bệnh phổi hoặc bệnh phế quản mãn tính.Chú ý khi sử dụng Tanacitoux cho người bị đờm đặc, có mủ và sốt.Thuốc rất hiếm khi gây ra các tình trạng chóng mặt, nhức đầu, buồn ngủ nhưng vẫn cần phải thận trọng khi sử dụng thuốc trong quá trình lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao.Với phụ nữ đang mang thai: Vì tính hiệu quả và an toàn chưa được báo cáo đầy đủ nên cần tham khảo ý kiến của bác sĩ khi đang mang thai hoặc có ý định mang thai.Với phụ nữ đang cho con bú: Hiện nay chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không nên hãy ngưng sử dụng thuốc khi đang cho con bú để đảm bảo được sự an toàn cho trẻ.Hy vọng với những thông tin chia sẻ trên sẽ giúp cho người đọc có thêm được kiến thức về công dụng thuốc Tanacitoux trong việc làm loãng đường, long đờm, chữa ho, điều trị viêm phế quản cấp và mạn tính, viêm mũi họng. Lưu ý, thuốc Tanacitoux là thuốc được sử dụng dưới sự chỉ định của bác sĩ nên người dùng cần được thăm khám và kê đơn trước khi sử dụng.
|
vinmec
| 861
|
Nam giới bị viêm gan do virus, ảnh hưởng đến đời sống
Các thể viêm gan do virus lây truyền qua đường tình dục
Viêm gan do virus gồm 5 loại là A, B, C, D và E trong đó có 3 thể chính là virus viêm gan A, B, C. Đây cũng là 3 thể chính có thể lây truyền qua đường tình dục, trong đó virus đứng đầu là virus viêm gan B, A và virus viêm gan C thì có khả năng lấy truyền qua đường tình dục là thấp hơn.
Bệnh viêm gan B do virus viêm gan B (viết tắt HBV) gây ra có thể lây từ người bị bệnh sang người không bị bệnh qua 3 đường: máu, quan hệ tình dục và từ mẹ sang con. Với quan hệ tình dục, virus viêm gan B lây truyền khi tiếp xúc với dịch sinh dục qua hoạt động sinh hoạt tình dục không an toàn (không sử dụng bao cao su) qua đường âm đạo, hậu môn hoặc miệng với bạn tình bị nhiễm bệnh. Loại viêm gan này dễ lây truyền hơn HIV (virus gây bệnh AIDS) từ 50 – 100 lần và nhất là qua con đường quan hệ tình dục. Virus viêm gan B thường không lây truyền qua tiếp xúc thông thường như: bắt tay, ôm, hôn nhẹ (hôn má, tay,…). Nhưng trong trường hợp người bệnh có các tổn thương trong khoang miệng (như lở loét, viêm lợi, viêm răng,…) thì vẫn có khả năng lây bệnh cho người khác khi hôn hoặc gần gũi dù chưa quan hệ tình dục.
Viêm gan A lây truyền qua tiêu hóa, có thể do tiếp xúc trực tiếp hay gián tiếp giữa miệng với hậu môn, hoặc ngón tay hay đồ vật đụng chạm với hậu môn của người đã nhiễm bệnh.
Viêm gan C lây truyền qua tiếp xúc với máu của người đã mắc bệnh (máu ở các vết lở loét đường sinh dục, vết cắt hay máu khi hành kinh). Tuy khả năng lây truyền qua tình dục của virus viêm gan C ít hơn B và A nhưng vẫn có thể xảy ra.
Bệnh viêm gan do virus và chất lượng đời sống tình dục
Viêm gan do virus không những làm tăng nguy cơ lây bệnh cho bạn tình, mặt khác bệnh còn ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng quan hệ tình dục, khiến các “cuộc yêu” của bạn không được trọn vẹn, làm giảm cảm giác sung mãn. Nam giới lâu ngày dễ dẫn đến giảm ham muốn tình dục và liệt dương.
Cụ thể đối với trường hợp nhiễm virus viêm gan B, thì trong dịch nhầy và tinh dịch của người bệnh có chứa kháng nguyên bề mặt viêm gan B, do đó qua ôm hôn và quan hệ tình dục sẽ dễ lây nhiễm viêm gan B. Người bị nhiễm virus viêm gan B nếu lạm dụng quan hệ tình dục hay thời gian giao hợp dài sẽ dễ khiến bản thân bị mệt mỏi, đuối sức. Nếu vẫn tiếp tục sẽ khiến chất lượng quan hệ không được như ý và có thể dẫn đến rối loạn nghiêm trọng hệ bài tiết, ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng gan.
Mặt khác, nam giới bị nhiễm virus viêm gan B khiến lượng hormon sinh dục nam (testosteron) trong cơ thể có xu hướng giảm đi, có thể là do tinh hoàn co lại và chức năng bài tiết giảm hoặc hormon adrenocortical được bài tiết thất thường gây nên. Khi hàm lượng hormon sinh dục nam tương đối thấp, xuất hiện sự thiếu cân bằng về tỉ lệ của hormon sinh dục nam và hormon sinh dục nữ, có thể gây nên suy giảm ham muốn tình dục và liệt dương.
Đối với người bệnh nhiễm virus viêm gan A, các triệu chứng như lượng GPT và ALT tăng cao rõ rệt, toàn thân bất lực, da vàng… biểu hiện rõ nên cấm sinh hoạt tình dục vì lúc này sinh hoạt tình dục sẽ không có lợi cho quá trình hồi phục, hơn nữa lúc này tính lây nhiễm của bệnh rất cao, rất dễ lây bệnh sang cho bạn tình. Vì thế, khi bị viêm gan A, nên tĩnh dưỡng nghỉ ngơi, tiết kiệm thể lực, cố gắng tránh sinh hoạt tình dục, đây cũng là điều mà phái mạnh không hề muốn.
Với viêm gan C thì trong thời kỳ phát bệnh cấp tính, triệu chứng toàn thân rõ rệt, khi đó cũng không nên sinh hoạt tình dục, vì vậy lâu ngày ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng đời sống chăn gối vợ chồng và làm giảm ham muốn quan hệ tình dục ở nam giới.
Mặc khác, do đặc thù hoạt động quan hệ tình dục sẽ tiêu tốn nhiều sức lực: khi thực hiện quan hệ tình dục tuần hoàn máu tăng, tim đập nhanh, huyết áp, mạch đập nhanh hơn, thở gấp,… sẽ khiến tiêu hao sức lực lớn, điều này không có lợi đối với bệnh nhân viêm gan B vốn cần nghỉ ngơi.
Điều trị bệnh viêm gan do virus ở đâu?
Khi phát hiện bản thân hay bạn tình bị mắc các bệnh lý viêm gan do virus, bạn không nên quá lo lắng mà hãy lựa chọn cho mình một địa chỉ khám chữa bệnh uy tín, vừa giúp bảo vệ sức khỏe đồng thời duy trì chất lượng quan hệ tình dục được diễn ra an toàn và tốt nhất.
|
thucuc
| 919
|
Giải mã nguyên nhân gây trầm cảm và cách cải thiện hiệu quả
Trầm cảm (Depression) là chứng bệnh gây ra những rối loạn về tâm lý, ảnh hưởng không nhỏ đến công việc, các mối quan hệ gia đình, bạn bè. Để tìm hiểu nguyên nhân gây bệnh cũng như hướng điều trị phù hợp, nhanh chóng đưa người bệnh trở về trạng thái cân bằng, mời bạn đọc tham khảo thông tin trong bài viết sau đây.
1. Giải mã 9 nguyên nhân gây bệnh ít ai ngờ đến
Trầm cảm theo mùa:
Có thể bạn không tin nhưng trầm cảm theo mùa (còn gọi là rối loạn theo mùa) là hiện tượng phổ biến nhất gây ra bệnh. Thời tiết thay đổi thất thường khiến người bệnh gặp rất nhiều khó khăn trong việc điều chỉnh và thích nghi với khí hậu. Theo nhiều nhà khoa học, bệnh diễn biến nặng hơn vào mùa hè do ảnh hưởng của các yếu tố thời tiết không thuận lợi như nóng bức, nhiều tia tử ngoại,…
Căng thẳng, gặp những chấn thương tâm lý:
Căng thẳng, stress kéo dài hay những chứng thương tâm lý, cú sốc trong quá khứ như mất người thân, sảy thai, bị tai nạn,… cũng là lý do gây bệnh.
Yếu tố di truyền:
Nguyên nhân dẫn đến chứng trầm cảm cũng có thể là do yếu tố di truyền. Trong số các trường hợp được chẩn đoán mắc bệnh, có khoảng 60% do tác động của các tác nhân môi trường, 40% còn lại được cho là gen di truyền. Vì vậy, nếu gia đình có người thân như ông, bà, cha, mẹ, anh chị em ruột,… mắc bệnh thì tỷ lệ bị bệnh sẽ cao hơn gấp 3 lần so với người bình thường.
Mắc bệnh mạn tính:
Quá trình “chung sống” với các bệnh mạn tính như đái tháo đường, tim mạch, ung thư,… không chỉ gây ra những đau đớn về thể chất mà còn ảnh hưởng mạnh mẽ đến tinh thần bệnh nhân, có nguy cơ cao mắc chứng bệnh này.
Giới tính:
Tỷ lệ phụ nữ mắc bệnh cao gấp 2 lần so với nam giới do họ phải gánh những công việc nhiều hơn như chăm sóc con cái, công việc xã hội, áp lực gia đình dồn nén, không có thời gian chia sẻ, cũng như thời gian chăm sóc bản thân,…
Mất ngủ kéo dài:
Cuộc sống hiện đại, áp lực công việc khiến nhiều người phải đối mặt với chứng mất ngủ, gây ảnh hưởng lớn đến quá trình hoàn thiện của thần kinh. Nghiên cứu cho thấy, khi mất ngủ kéo dài, bộ não sẽ có những phản ứng tiêu cực, dễ dẫn đến trạng thái tâm lý cáu kỉnh, cáu gắt, suy nhược cơ thể,… Từ đó nảy sinh nhiều vấn đề về sức khỏe tâm thần, trong đó phải kể đến chứng bệnh này. Vì vậy, có thể nói nghiện mạng xã hội liên quan với bệnh trầm cảm, đặc biệt là ở thanh thiếu niên và trẻ nhỏ.
Hút thuốc lá thường xuyên:
Chất nicotine có trong khói thuốc lá không chỉ là nguyên nhân tàn phá thể chất mà còn tàn phá tinh thần người hút, gây ảnh hưởng đến các chất dẫn truyền thần kinh trong não. Do đó, những người hút thuốc lá thường xuyên có nguy cơ lo âu, hay muộn phiền và trầm cảm cao hơn.
Lười tập thể dục thể thao:
Đây cũng là một trong những nguyên nhân gây bệnh trầm chứng ít ai ngờ đến. Việc không tập luyện thể dục thể thao sẽ khiến cơ thể trì trệ, lười biếng và rất dễ dẫn rơi vào trạng thái trầm cảm.
2. Các phương pháp cải thiện chứng trầm cảm hiệu quả ngay tại nhà
Bên cạnh sử dụng thuốc chống trầm cảm, trị liệu tâm lý, liệu pháp sốc điện, người bệnh hoàn toàn có thể chủ động cải thiện bệnh với các biện pháp đơn giản sau đây:
- Tích cực luyện tập thể dục thể thao:
Không cần phải tập luyện quá nặng, người bệnh chỉ cần mỗi ngày dành ra 30 phút để thực hiện các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, đạp xe, bơi lội, yoga,… Sau một khoảng thời gian ngắn, tình trạng bệnh sẽ cải thiện đáng kể. Lý do là khi hoạt động thể thao, cơ thể sẽ sản xuất endorphin, chất dẫn truyền thần kinh có tác dụng cải thiện tâm trạng, giữ tinh thần vui vẻ, lạc quan và giảm đau; nhờ đó hỗ trợ bộ não tự điều chỉnh theo hướng tích cực hơn.
- Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học, hợp lý:
Không có chế độ ăn uống “ma thuật” nào có thể chữa được bệnh trầm cảm song người mắc bệnh vẫn cần lưu ý vấn đề dinh dưỡng bởi nó cũng góp phần giúp bệnh nhân cảm thấy tốt hơn. Bạn nên tăng cường bổ sung các loại thực phẩm giàu hàm lượng Omega 3 có trong cá hồi, cá ngừ và axit folic như rau bina, bơ giúp giảm nhẹ triệu chứng bệnh.
- Ngủ đủ giấc:
Người mắc bệnh nên thay đổi lối sống bằng cách đi ngủ và thức dậy vào một giờ nhất định.
- Tham gia các hoạt động vui chơi:
Nếu bạn đang chán nản, hãy dành thời gian để thực hiện những điều mình thích và khiến bản thân vui vẻ như đi mua sắm, xem phim, ăn tối cùng bạn bè hay đi du lịch,… Hãy học cách tận hưởng cuộc sống, bạn sẽ tìm lại được cảm giác vui vẻ và thích thú; từ đó dần dần đẩy lùi bệnh hiệu quả.
- Đặt mục tiêu cho những việc cần làm trong ngày:
Đặt mục tiêu hằng ngày cho chính bạn cũng là một phương pháp giúp đẩy lùi bệnh khá hiệu quả. Bạn có thể bắt đầu từ những việc nhỏ nhặt nhất như rửa bát đĩa, lau chùi nhà cửa,… Khi hoàn thành mục tiêu, bạn sẽ bắt đầu thấy thoải mái hơn.
|
medlatec
| 999
|
4 phương pháp chụp thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là một bệnh lý thường gặp, nhất là ở những người ở trong độ tuổi lao động. Đây là căn bệnh chiếm tỷ lệ cao trong nhóm các bệnh lý về cột sống. Hiện nay, có nhiều phương pháp giúp phát hiện bệnh lý này, có thể kể tới các phương pháp chụp thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Ngay sau đây, hãy cùng tìm hiểu đó là các phương pháp nào nhé!
1. Tổng quan về bệnh thoát vị đĩa đệm vùng cột sống thắt lưng
Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là căn bệnh thường gặp trong cộng đồng cũng như trong thực hành lâm sàng. Bệnh lý này xuất hiện liên quan tới việc vận động cơ thể quá mức và do các hoạt động thể lực nặng.
Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng có thể xảy ra ở nhiều lứa tuổi khác nhau, nhưng thường mắc nhất là những người ở độ tuổi lao động. Theo số liệu nghiên cứu của nhiều chuyên gia ở trong và ngoài nước, có tới 60 – 65% bệnh nhân bị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng thuộc lứa tuổi từ 20 – 49.
Những người mắc bệnh thoát vị đĩa đệm thường gặp ảnh hưởng rất lớn tới năng suất và hiệu quả làm việc. Thoát vị đĩa đệm cũng có thể xảy ra ở nhiều vị trí khác nhau của cột sống (như cột sống cổ, lưng, thắt lưng, cùng cụt…), nhưng tại thắt lưng là tình trạng hay gặp nhất.
Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là căn bệnh thường gặp hiện nay
2. Dấu hiệu của người bệnh thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
Người mắc bệnh thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sẽ thường gặp phải các triệu chứng như sau:
2.1. Bị đau thắt lưng cấp tính
Tình trạng này thường xảy ra khi người bệnh bị chấn thương hoặc gắng sức mang vác, bưng bê vật nặng sai tư thế. Lúc này, người bệnh sẽ bị đau không thể cử động được, thậm chí đi đại, tiểu tiện cũng trở nên rất khó khăn trong suốt một thời gian. Họ phải sử dụng tới thuốc giảm đau, giảm co cơ mới có thể cử động được.
2.2. Bị đau mạn tính
Sau đợt đau cấp tính, về sau mỗi khi thực hiện gắng sức các động tác tương tự thì cơn đau này lại tái phát. Người bệnh khó khăn khi thực hiện các động tác liên quan tới phần cột sống như: cúi, nghiêng, ngửa hoặc xoay người. Khi đã có sự chèn ép thần kinh, các triệu chứng đau sẽ lan xuống tới chi dưới làm cho người bệnh vận động chi dưới gặp khó khăn. Cơn đau này sẽ tăng hơn khi đi đứng, hắt hơi. Nếu được nằm nghỉ ngơi, bệnh nhân có thể đỡ đau hơn.
Người bị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng thường gặp tình trạng đau khi vận động
2. Các phương pháp chụp thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
Để phát hiện bệnh thoát bị đĩa đệm cột sống thắt lưng, tùy vào từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân thực hiện phương pháp như:
2.1. Chụp thoát vị đĩa đệm: Phương pháp chụp X – quang thường quy
Đối với phương pháp chụp X-quang cột sống, chụp trên hai tử thế thẳng và nghiêng thấy được tam chứng Barr:
– Tình trạng bị vẹo, lệch cột sống trên phim thẳng.
– Bị giảm chiều cao gian đốt sống.
– Bị giảm ưỡn cột sống ở phim nghiêng.
Vì đĩa đệm là tổ chức không cản quang nên sẽ không thấy được hình ảnh trực tiếp mà chỉ có thể đánh giá gián tiếp thông qua sự thay đổi khe gian đốt sống, đốt sống kế cận và đường cong cột sống.
2.2. Chụp thoát vị đĩa đệm: Phương pháp chụp bao rễ thần kinh
Kỹ thuật viên sẽ dùng thuốc cản quang bơm vào khoang dưới nhện của tủy sống, chụp phim hai tư thế thẳng – nghiêng và chếch 3/4 phải và trái.
Trên phim thẳng sẽ thấy hình ảnh cắt cụt rễ thần kinh, ấn lõm cột thuốc cản quang, gián đoạn cột thuốc hoặc cắt cụt cột thuốc cản quang.
Đây là phương pháp giúp cho ra hình ảnh gián tiếp của thoát vị đĩa đệm bằng hình ảnh hẹp ống sống, lỗ tiếp hợp song không cho ra được hình ảnh trực tiếp của đĩa đệm nên không phân biệt được tình trạng bị chèn ép do các nguyên nhân khác. Hiện nay, với sự ra đời của chụp cộng hưởng từ MRI khiến cho chụp bao rễ thần kinh ít được áp dụng hơn.
2.3. Phương pháp chụp cắt lớp vi tính giúp chẩn đoán bệnh thoát vị đĩa đệm
Phương pháp này có giá trị trong các trường hợp người bệnh bị thoát vị đĩa đệm có thoái hóa xương như: tình trạng vôi hóa dây chằng dọc sau hoặc dày dây chằng vàng và mỏ xương. Tuy nhiên, chụp cắt lớp vi tính lại có sự hạn chế trong việc giúp đánh giá cấu trúc đĩa đệm và mức độ thoát vị.
2.4. Phương pháp chụp cộng hưởng từ giúp chẩn đoán bệnh thoát vị đĩa đệm
Khi chụp MRI, trên ảnh chụp cộng hưởng từ tổ chức có nhiều nước bị giảm tín hiệu trên ảnh T1 và tăng tín hiệu trên ảnh T2. Đĩa đệm bình thường sẽ có ranh giới rõ, giảm tín hiệu trên T1 và tăng tín hiệu trên T2 do có nhiều nước. Các đĩa đệm thoái hóa bởi không có nước nên trên T2 tín hiệu sẽ không tăng so với các đĩa đệm khác.
Khối đĩa đệm thoát vị là phần có đồng tín hiệu với đĩa đệm, nhô ra sau so với bờ sau thân đốt sống, có thể thấy rõ trên ảnh T1W và T2W. Thoát vị ra sau thường hay gặp nhất, dựa trên các ảnh cắt dọc hoặc cắt ngang để giúp đánh giá các thể thoát vị. Bên cạnh đó còn giúp bác sĩ xác định chính xác được vị trí của phần đĩa đệm thoát vị so với ống tủy và mức độ chèn ép tủy, rễ thần kinh.
Chụp cộng hưởng từ là phương pháp hiện đại giúp phát hiện nhiều bệnh lý
|
thucuc
| 1,100
|
Nội soi dạ dày gây mê cần chuẩn bị thế nào?
Nội soi dạ dày gây mê là phương pháp để chẩn đoán các vấn đề tiêu hóa được áp dụng nhiều cho các ca bệnh về bệnh tiêu hóa gần đây.
1. Nội soi gây mê là gì?
Nội soi gây mê được các bác sĩ sử dụng để thăm khám, điều trị bệnh đường tiêu hóa gồm có thực quản, dạ dày, tá tràng và đại tràng. Thông qua ống nội soi được đưa vào đường tiêu hóa, bác sĩ có thể phát hiện được các tổn thương ở niêm mạc đường tiêu hóa, sinh thiết kịp thời khi phát hiện khối u, lấy mẫu xét nghiệm vi khuẩn H.Pylori có trong đường ruột, phát hiện các trường hợp xuất huyết tiêu hóa... chính xác và hiệu quả.Đây là biện pháp được đánh giá là an toàn, ít biến chứng và mang lại hiệu quả chẩn đoán, điều trị cao cho người bệnh. Nội soi gây mê giải quyết được các vấn đề so với nội soi truyền thống trước đây như khó chịu, nôn, nhu động ruột bị kích thích, gây khó khăn cho bác sĩ quan sát những tổn thương trong hệ tiêu hóa. Với nội soi gây mê dạ dày, bệnh nhân có thể tỉnh sau 15 phút sau khi kết thúc nội soi, không bị các biến chứng khó chịu như trước đây.
2. Cần chú ý gì khi nội soi gây mê dạ dày?
Một số chú ý, chuẩn bị khi nội soi dạ dày gây mê người bệnh cần biết, trước khi tiến hành nội soi dạ dày gây mê, người bệnh cần chú ý và nắm rõ các điều sau:Nhịn ăn ít nhất 6 giờ để làm sạch dạ dày, tạo điều kiện dễ dàng cho bác sĩ nội soi quan sát các tổn thương trong dạ dày. Không uống các loại nước có màu. Tránh không uống nước để tránh khi nội soi nước có thể trào ngược lên phổi gây nguy hiểm. Không sử dụng các loại thuốc bọc niêm mạc dạ dày trước nội soi.Hạn chế nội soi gây mê với bệnh nhân nhỏ dưới 10 tuổi, trừ các trường hợp khẩn cấp được chỉ định bởi bác sĩ.Sau nội soi, người bệnh sẽ được di chuyển đến phòng hồi sức để theo dõi và có thể tỉnh lại nhanh chóng trong 13- 30 phút. Người bệnh nên nghỉ ngơi hồi sức và tinh thần. Bởi tác dụng phụ của thuốc mê sẽ ảnh hưởng đến độ tỉnh táo của người bệnh, nên sau thời gian nội soi dạ dày gây mê, người bệnh không nên điều khiển xe cộ, vận hành máy móc hay uống rượu trong thời gian này.
Không nên điều khiển xe cộ sau khi nội soi gây mê
Kết quả nội soi sẽ được bác sĩ chuyên khoa thông báo, đồng thời tư vấn điều trị nếu có vấn đề ở dạ dày cho người bệnh.Người bệnh nội soi dạ dày gây mê cũng nên chú ý nếu có bất kỳ các dấu hiệu bất thường nào sau đây, người bệnh nên báo ngay cho bác sĩ để được giải quyết kịp thời. Theo đó:Người bệnh thấy đau ngực, đau bụng ngày càng dữ dội. Phân có màu tối. Nôn mửa kéo dài hoặc nôn ra máu. Khó thở. Sốt cao hơn 38 độ C và kéo dài.
3. Trước khi nội soi bệnh nhân cần chuẩn bị gì?
Trước khi nội soi tiêu hóa có gây mê, bệnh nhân cần có một số chuẩn bị:Bệnh nhân sẽ được khám tiền mê trước khi thực hiện kỹ thuật.Đối với nội soi dạ dày có gây mê: bệnh nhân cần nhịn ăn ít nhất 6 tiếng và nhịn uống ít nhất 2 tiếng trước khi nội soi, không sử dụng thức uống có màu (cà phê, nước dâu,....).Đối với nội soi đại tràng có gây mê: bệnh nhân cần làm sạch ruột trước khi tiến hành kỹ thuật.Đối với trường hợp có bệnh lý kèm theo (tim mạch, phổi,...) cần tiến hành một số xét nghiệm cần thiết để đánh giá trước khi nội soi.
Bệnh có bệnh lý tim mạch cần thực hiện một số xét nghiệm cần thiết trước khi nội soi
Với kỹ thuật nội soi dạ dày gây mê hiện nay, người bệnh hoàn toàn có thể yên tâm, thoải mái trong chẩn đoán và điều trị các bệnh về đường tiêu hóa nói chung và dạ dày nói riêng. Bởi khi được gây mê, bệnh nhân dễ dàng chìm vào giấc ngủ, tạo điều kiện cho bác sĩ nội soi quan sát, chẩn đoán các vấn đề gặp phải ở dạ dày của người bệnh. Hơn nữa đối với các bệnh nhân có vấn đề về huyết áp, tim mạch thì nội soi gây mê là giải pháp kiểm soát tốt các tình trạng bệnh lý này trong quá trình nội soi.Pylori.Toàn bộ quá trình sẽ do đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực nội soi và điều trị các bệnh về tiêu hóa đảm nhận, mọi nhu cầu của bệnh nhân sẽ được tư vấn, chăm sóc chu đáo.
Nội soi dạ dày có đau không - Xem ngay để biết
Bạn đã nhìn thấy dạ dày qua nội soi bao giờ chưa?
|
vinmec
| 885
|
Tiêm phòng ung thư cổ tử cung từ mấy tuổi và hướng dẫn chi tiết
Việc tiêm vắc xin phòng ung thư cổ tử cung đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe phụ nữ. Vắc xin này được khuyến nghị nên tiêm càng sớm càng tốt để có hiệu quả phòng ngừa tốt nhất. Vì thế tiêm phòng ung thư cổ tử cung từ mấy tuổi là điều nhiều phụ huynh quan tâm. Hãy cùng khám phá thông tin quan trọng về vắc xin và độ tuổi thích hợp trong bài viết này nhé.
1. Tại sao tiêm phòng ung thư cổ tử cung quan trọng?
Virus HPV – Human Papillomavirus thường lây truyền qua đường tình dục, và nó phổ biến ở cả nam và nữ. Virus HPV là một loại virus có nhiều chủng và có thể gây ra nhiều bệnh liên quan đến cơ quan sinh dục như mụn cóc, sùi mào gà, và có thể gây ra một số loại ung thư như là ung thư cổ tử cung, âm đạo,…
Vắc xin phòng ung thư cổ tử cung hay vắc xin HPV là một loại vắc xin được phát triển để bảo vệ con người khỏi nhiễm virus HPV
Tiêm vắc xin ung thư cổ tử cung hay vắc xin HPV giúp phụ nữ chống lại các dòng HPV, giảm nguy cơ mắc bệnh liên quan HPV và giảm nguy cơ gặp các biến chứng nguy hiểm liên quan đến ung thư từ HPV.
Bên cạnh đó tiêm vắc xin phòng ung thư cổ tử cung không chỉ bảo vệ người được tiêm, mà còn giúp ngăn lây truyền virus HPV cho người khác. Ngoài ra vắc xin có thể được tiêm cho cả nam và nữ, giúp ngăn ngừa lây truyền virus HPV và bệnh liên quan đến nó.
2. Trẻ em từ mấy tuổi tiêm được vắc xin HPV?
Bé gái dù chưa quan hệ tình dục nhưng khả năng nhiễm HPV không phải là không có. Tiêm phòng ung thư cổ tử cung cho bé gái ngay khi đủ tuổi là cực kỳ quan trọng vì nó giúp bé sớm có kháng thể để ngăn chặn ung thư cổ tử cung do nhiễm virus HPV và loạt bệnh ung thư nguy hiểm.
Tiêm phòng ung thư cổ tử cung từ mấy tuổi thì được là câu hỏi nhiều người quan tâm
Tiêm phòng ung thư cổ tử cung cho bé gái càng sớm càng tốt, cụ thể là ngay từ sinh nhật 9 tuổi trở lên bé đã có thể tiêm vắc xin để tạo miễn dịch bảo vệ cơ thể.
Hiện nay, trên thị trường có sẵn hai loại vắc xin phòng HPV mà bố mẹ có thể lựa chọn để bảo vệ sức khỏe của con cái. Đó là vắc xin Gardasil và Gardasil 9, mỗi loại với đặc điểm và phạm vi sử dụng riêng:
Gardasil:
– Đối tượng: Trẻ em và phụ nữ từ 9 tuổi đến 26 tuổi.
– Phòng bệnh: Vắc xin Gardasil hiệu quả trong việc phòng ngừa 4 chủng virus HPV gây bệnh, bao gồm HPV 6, HPV 11, HPV 16 và HPV 18. Nó giúp ngăn ngừa ung thư cổ tử cung, ung thư âm hộ, ung thư âm đạo, các tổn thương tiền ung thư, loạn sản, mụn cóc sinh dục và các bệnh lý liên quan đến nhiễm virus HPV.
– Phác đồ tiêm: Lịch tiêm bao gồm 3 liều tiêm trong vòng 6 tháng. Mũi 1 tiêm đầu tiên trong độ tuổi phù hợp. Mũi 2 được tiêm ít nhất sau 2 tháng kể từ mũi 1. Mũi 3 tiêm ít nhất sau 4 tháng kể từ mũi 2.
Gardasil 9:
– Đối tượng tiêm: Gardasil 9 áp dụng cho cả trẻ em trai, trẻ em gái, phụ nữ và nam giới từ 9 tuổi đến 26 tuổi.
– Phòng bệnh: Đây là vắc xin thế hệ mới với khả năng bảo vệ cơ thể khỏi 9 chủng virus HPV, bao gồm 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52 và 58. Vắc xin này ngăn ngừa một loạt các bệnh nguy hiểm như ung thư cổ tử cung, ung thư âm hộ, âm đạo, hậu môn, ung thư hậu họng, mụn cóc sinh dục, các tổn thương tiền ung thư, loạn sản, và các bệnh lý gây ra do virus HPV, với hiệu quả lên đến trên 94%. Đây là một lựa chọn tốt cho việc bảo vệ sức khỏe của con cái của bạn.
– Phác đồ tiêm: Người từ tròn 9 tuổi đến dưới 15 tuổi tiêm phác đồ 2 mũi, với mũi hai cách mũi một từ 6-12 tháng, hoặc phác đồ 3 mũi theo lịch 0-2-6 tháng kể từ mũi đầu tiên. Người từ tròn 15 tuổi đến dưới 27 tuổi tiêm phác đồ 3 mũi 0-2-6 tháng (sau mũi 1).
3. Hướng dẫn về tiêm phòng HPV
3.1. Trước khi tiêm phòng
– Không cần xét nghiệm:
Trước khi tiêm phòng ung thư cổ tử cung, không cần thiết phải xét nghiệm virus HPV. Vắc xin phòng ung thư cổ tử cung có hiệu quả tối đa với những người chưa từng nhiễm HPV và chưa có quan hệ tình dục. Tuy nhiên, vắc xin vẫn có tác dụng với những người đã từng có quan hệ tình dục và có tiền sử nhiễm HPV. Nguyên nhân là virus HPV có nhiều chủng loại khác nhau và có khả năng tái nhiễm sau khi đã từng nhiễm. Chế độ miễn dịch tự nhiên của cơ thể không đủ để ngăn chặn sự tái nhiễm này, nhưng vắc xin có khả năng bảo vệ trước những chủng HPV còn lại.
– Đối tượng tiêm chủng:
Nữ giới trong độ tuổi từ 9-26 tuổi, không mang thai, không có tiền sử dị ứng với thành phần của vắc xin, và không mắc bệnh cấp tính có thể tiêm vắc xin phòng ung thư cổ tử cung.
– Lựa chọn loại vắc xin:
Trước khi tiêm vắc xin, bạn cần biết về các loại vắc xin phòng HPV để có lựa chọn phù hợp. Hiện tại, có 2 loại vắc xin phòng HPV phổ biến trên thị trường Việt Nam là Gardasil (Mỹ) và Gardasil 9 (Mỹ).
3.2. Khi đi tiêm phòng
Khi bạn đi tiêm vắc xin phòng bệnh ung thư cổ tử cung, có một số điều quan trọng bạn nên lưu ý:
– Lựa chọn một có sở tiêm chủng uy tín, nơi bạn có thể tin tưởng vào đội ngũ bác sĩ, chất lượng vắc xin, chất lượng phục vụ để đảm bảo được tiêm chủng an toàn.
Lựa chọn một có sở tiêm chủng uy tín để tiêm HPV
– Trong ngày tiêm, hãy mặc quần áo thoải mái để dễ dàng tiêm chủng.
– Hãy thảo luận với bác sĩ về tình trạng sức khỏe của bạn khi khám sàng lọc. Nếu bạn đang mắc bất kỳ vấn đề sức khỏe cấp tính nào hoặc có tiền sử dị ứng với thành phần nào của vắc xin, hãy thông báo cho bác sĩ. Bác sĩ sẽ xem xét xem liệu tiêm vắc xin HPV là an toàn cho bạn hay không và đưa ra chỉ định.
– Sau khi tiêm, hãy nghỉ ngơi tại nơi tiêm phòng trong khoảng thời gian đề xuất (thường là 30 phút). Điều này giúp đảm bảo nếu bạn gặp các phản ứng dị ứng hay vấn đề nghiêm trọng có thể được xử trí ngay lập tức
– Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại cụ thể nào về vắc xin HPV hoặc tiêm chủng, hãy thảo luận với bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được giải đáp chính xác nhất.
3.3 Sau khi tiêm phòng
Sau khi tiêm vắc xin phòng bệnh ung thư cổ tử cung, bạn cần lưu ý những điểm sau để đảm bảo an toàn và hiệu quả của quá trình tiêm:
– Vết tiêm thường sẽ bị sưng và đỏ sau khi tiêm, và nó có thể duy trì một thời gian. Cảm giác nóng hoặc đau tại vị trí tiêm có thể xảy ra, nhất là khi bạn cử động mạnh. Những điều này là bình thường và thường sẽ tự giảm đi sau một thời gian. Tuyệt đối không bôi/đắp bất cứ thứ gì lên vết tiêm để tránh nhiễm trùng vết tiêm.
– Nhớ thông báo cho bác sĩ về bất kỳ triệu chứng không bình thường hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng nào sau tiêm để được giúp đỡ kịp thời.
– Hãy ghi nhớ lịch tiêm vắc xin đầy đủ và đúng lịch.
|
thucuc
| 1,458
|
Công dụng thuốc Verapime
Thuốc Verapime là thuốc kháng sinh kháng khuẩn phổ rộng có thành phần chính là Cefepime, thuộc nhóm kháng sinh. Cephalosporin thế hệ IV, tác dụng diệt khuẩn mạnh trên cả vi khuẩn gram âm và gram dương. Tuy nhiên, đây là một loại thuốc kê đơn nên người bệnh cần dùng theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
1. Thuốc Verapime là thuốc gì?
Thuốc Verapime là thuốc kháng sinh phổ rộng, họ Betalactam, thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ IV. Thuốc có thành phần chính là Cefepime lọ 1g hoặc lọ 2g, được bào chế dưới dạng Cefepime hydrochlorid monohydrate là dạng bột pha tiêm kèm dung môi pha tiêm. Thuốc được kê toa theo chỉ định của bác sĩ, bạn không nên tự ý sử dụng khi chưa được thăm khám bởi bác sĩ có chuyên môn.
2. Công dụng - chỉ định thuốc Verapime là gì?
Thuốc Verapime có hoạt tính kháng khuẩn nhạy cảm với các chủng vi khuẩn như: Salmonella, Shigella, Escherichia coli, Streptococcus pneumonia, enterobacter, Clostridium perfringens,...Thuốc Verapime được chỉ định trong các trường hợp:Nhiễm trùng đường hô hấp dưới: viêm phổi,...Nhiễm trùng đường tiết niệu: nhiễm khuẩn tiết niệu,...Nhiễm khuẩn ổ bụng: viêm phúc mạc, viêm đường mật,...Nhiễm khuẩn huyết. Nhiễm khuẩn phụ khoa. Viêm màng não do vi khuẩn
3. Cách dùng và liều dùng thuốc Verapime
Cách dùng:Thuốc Verapime được bào chế dưới dạng bột pha tiêm kèm dung môi pha tiêm.Đường dùng: Tiêm tĩnh mạch chậm hoặc tiêm bắp sâu. Dùng dung môi pha tiêm đã có pha vào lọ thuốc Verapime, sau đó lắc đều cho thuốc hoà tan hoàn toàn để tạo dung môi đồng nhất.Lưu ý: Pha ngay trước tiêm để tránh nhiễm khuẩn.Liều dùng:Liều dùng của thuốc được khuyến cáo dựa trên cân nặng, độ tuổi, tình trạng nhiễm khuẩn của người bệnh như sau:Đối với người lớn và trẻ em cân nặng trên 40kg. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu mức độ nhẹ và trung bình: liều dùng từ 0,5 - 1g/ 12 giờ/ lần x 02 lần/ ngày. Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp sâu.Trường hợp các nhiễm khuẩn nhẹ và trung bình khác, không bao gồm nhiễm khuẩn tiết niệu: liều dùng 01 g/ 12 giờ/ lần x 02 lần/ ngày. Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp sâu.Nhiễm khuẩn nặng: liều dùng 02 g/ 12 giờ/ lần x 02 lần/ ngày. Tiêm tĩnh mạch.Nhiễm khuẩn rất nặng: liều dùng 02 g/ 08 giờ/ lần x 03 lần/ ngày. Tiêm tĩnh mạch.Lưu ý: Thời gian điều trị kháng sinh Verapime thường từ 7-10 ngày phụ thuộc vào tình trạng nhiễm khuẩn của người bệnh, trường hợp nhiễm khuẩn nặng hơn có thể được chỉ định điều trị kéo dài thời gian hơn. Ví dụ: Sốt do giảm bạch cầu, thời gian điều trị không ít hơn 7 ngày.Đối với trẻ em trên 2 tháng tuổi và người bệnh có cân nặng dưới 40kg. Trường hợp viêm phổi, nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm khuẩn da - mô mềm: Liều dùng dựa trên cân nặng, mỗi 12 giờ tiêm liều 50mg/kg/12 giờ/lần x 02 lần/ ngày, thời gian điều trị 7- 10 ngày. Trường hợp nhiễm khuẩn mức độ nặng thì khoảng cách giữa các liều là 8 giờ/ lần. Tiêm tĩnh mạch. Nhiễm khuẩn huyết, Viêm màng não, sốt do giảm bạch cầu: liều 50mg/kg/ 8 giờ x 03 lần/ ngày, thời gian điều trị trong 7-10 ngày.Lưu ý: Không khuyến cáo dùng kháng sinh Verapime cho trẻ dưới 2 tháng tuổi do chưa có nhiều nghiên cứu trên đối tượng này. Trong trường hợp đặc biệt có thể dùng với liều tham khảo 30mg/kg/ 12 giờ, tiêm tĩnh mạch. Bạn cần tham khảo thêm ý kiến của bác sĩ có chuyên môn để được tư vấn chính xác nhất.
4. Thuốc Verapime không dùng trong những trường hợp nào?
Chống chỉ định của thuốc Verapime trong những trường hợp người bệnh sau đây:Người bệnh bị mẫn cảm với một hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.Người bệnh có phản vệ với Penicillin.Không nên dùng trên bệnh nhân suy thận mức độ nặng.Không dùng cho phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú và trẻ em dưới 2 tháng tuổi.
5. Tác dụng phụ của thuốc Verapime là gì?
Khi dùng thuốc Verapime bạn có thể gặp phải các tác dụng phụ dưới đây:Rối loạn tiêu hoá: nôn, buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng.Da: nổi mẩn, phát ban, ngứa, mề đay.Sốt, đau đầu.Sốc phản vệ, giảm bạch cầu rất ít gặp.Cần báo ngay cho bác sĩ hoặc các chuyên viên y tế nếu gặp bất cứ tác dụng phụ không mong muốn nào để có hướng xử trí kịp thời.
6. Tương tác của thuốc Verapime
Hiện nay, vẫn chưa có nhiều nghiên cứu về các tương tác thuốc của thuốc Verapime (Cefepime ) với thuốc hoặc các loại thực phẩm khác. Vì vậy, để đảm bảo an toàn người bệnh nên thông báo với bác sĩ về tiền sử bệnh, tiền sử dị ứng, các loại thuốc mà bạn đang sử dụng, các loại thảo dược, thực phẩm chức năng,.....để bác sĩ có những cân nhắc phù hợp trong điều trị. Tuy nhiên không nên trộn với các thuốc khác trong cùng một ống tiêm hoặc dịch truyền để tránh các phản ứng phụ xảy ra.
7. Cần làm gì khi dùng quá liều hay quên liều thuốc Verapime?
Khi dùng quá liều sẽ có nguy cơ gây độc với thận, do thuốc được đào thải qua thận, do đó mà chức năng thận sẽ bị ảnh hưởng. Trong trường hợp này sẽ phải lọc máu hoặc có thể dùng phương pháp thẩm phân phúc mạc giúp hỗ trợ trong việc loại bỏ Verapime trong máu.Khi quên dùng một liều thuốc, hãy dùng thuốc càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến thời gian với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Bạn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên môn để được khắc phục tốt nhất.
8. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Verapime là gì?
Đối với các bệnh nhân lớn tuổi cần thận trọng khi dùng thuốc: Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy, do thuốc chủ yếu đào thải qua thận mà chức năng thận của người già thường suy giảm theo tuổi do đó khi dùng thuốc cho đối tượng này cần kiểm soát chức năng thận, độ thanh thải creatinin.Đối với bệnh nhân có tiền sử hen, dị ứng: Bạn cần báo cho bác sĩ để được theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh thuốc phù hợp.Trong quá trình tiêm phải được thực hiện bởi các nhân viên y tế, phải đảm bảo đúng quy trình vô khuẩn.Không được trộn lẫn với các thuốc khác trong cùng một ống tiêm và dịch truyền để tránh những bất lợi có thể xảy ra.Tóm lại, thuốc Verapime có thành phần hoạt chất chính là Cefepime. Đây là thuốc kháng sinh phổ rộng, có tác dụng diệt khuẩn, điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn gram âm và gram dương gây ra. Tuy nhiên, đây là một loại thuốc kê đơn nên người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
|
vinmec
| 1,223
|
Điều trị trào ngược dạ dày thực quản cho trẻ em như thế nào?
Trào ngược dạ dày thực quản gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cho trẻ. Vì vậy, các bậc phụ huynh luôn cảm thấy bất an, lo lắng “Cách điều trị trào ngược dạ dày thực quản cho trẻ em như thế nào?”. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thêm cho bạn những kiến thức bổ ích về cách điều trị trào ngược dạ dày thực quản cho trẻ em.
1. Tổng quan về triệu chứng, nguyên nhân của bệnh trào ngược dạ dày thực quản1.1. Dấu hiệu trào ngược dạ dày thực quản
Ợ nóng thường là một trong những triệu chứng phổ biến nhất của bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) ở trẻ nhỏ. Tuy nhiên, ợ nóng không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của GERD. Ợ nóng có thể xuất hiện ở nhiều trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ hoàn toàn bình thường và không gây khó chịu hay vấn đề sức khỏe. Ngoài ra, một số triệu chứng khác mà trẻ có thể gặp khi bị trào ngược dạ dày thực quản như:
Bệnh trào ngược dạ dày thực quản có thể gây nên tình trạng khó ngủ, đặc biệt sau khi ăn. Hiện tượng ợ hơi thường xuyên có thể là một dấu hiệu của trào ngược dạ dày thực quản. Trẻ có thể xuất hiện cảm giác nghẹn hoặc thở khò khè Bệnh GERD có thể làm tăng cảm giác khó chịu sau khi ăn, dẫn đến tình trạng trẻ quấy khóc. GERD gây khó khăn trong quá trình nuốt, đặc biệt là khi trẻ đang ăn hoặc uống. Việc cảm thấy không thoải mái sau khi ăn có thể dẫn đến tình trạng chán ăn hoặc ăn ít. GERD gây ra vấn đề về ăn uống và hấp thụ chất dinh dưỡng, dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng và thiếu máu. Các trẻ lớn hơn có thể cảm thấy đau xương ức sau khi ăn.1.2. Trào ngược dạ dày thực quản của trẻ em do đâu?
Nguyên nhân bệnh trào ngược dạ dày thực quản của trẻ em có thể xuất phát từ bệnh lý hoặc sinh lý. Trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em do bệnh lý như: thoát vị cơ hoành, sa dạ dày, bại não, hở van tâm vị bẩm sinh, nhiễm trùng, viêm ruột,... Trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em do sinh lý như: hệ tiêu hóa chưa phát triển hoàn thiện, do thức ăn, do thói quen sinh hoạt ăn xong rồi nằm, chạy nhảy trong khi ăn,...2. Điều trị trào ngược dạ dày thực quản cho trẻ em cần thay đổi lối sống
Một trong những cách điều trị trào ngược dạ dày thực quản cho trẻ em mà bố mẹ có thể thực hiện ngay là điều chỉnh lại chế độ ăn uống:
Nếu trẻ dưới 2 tuổi mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản, bố mẹ nên vuốt ngực, lưng trong quá trình bú sữa. Khi đã ăn xong sữa thì giữ trẻ ở tư thế ngồi hoặc thẳng đứng. Bố mẹ không nên cho trẻ ăn quá nhiều trong một bữa mà nên chia thành nhiều bữa ăn/bú nhỏ trong ngày. Đối với trẻ lớn, thay vì ăn một lượng lớn thức ăn trong một bữa bố mẹ nên phân chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày. Điều này giúp giảm áp lực lên dạ dày và giảm nguy cơ trào ngược. Chuẩn bị gối chuyên dụng cho trẻ bị trào ngược dạ dày, nâng cao phần đầu giường. Trong chế độ ăn của trẻ không nên tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chứa đường, đồ uống có gas,... Duy trì cân nặng khỏe mạnh cho trẻ bởi trẻ thừa cân béo phì có nguy cơ cao bị trào ngược dạ dày thực quản hơn. Đồng thời, bố mẹ nên tập thói quen cho trẻ ăn tối sớm.
3. Điều trị trào ngược dạ dày thực quản cho trẻ em bằng điều trị dược phẩmĐiều trị trào ngược dạ dày thực quản cho trẻ em bằng thuốc được áp dụng khi việc điều chỉnh chế độ ăn uống không giúp tình trạng bệnh không được cải thiện. Bác sĩ có thể kê một số loại thuốc giúp giảm acid dạ dày nhằm cải thiện các triệu chứng của bệnh như: thuốc kháng acid, thuốc ức chế bơm Proton, thuốc kháng Histamin,…Khi điều trị bằng thuốc, bố mẹ lưu ý cho trẻ uống thuốc đúng liều lượng, chỉnh định của bác sĩ, không nên tự ý mua thuốc uống để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ.
4. Điều trị trào ngược dạ dày thực quản cho trẻ em can thiệp phẫu thuậtĐiều trị trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em bằng can thiệp phẫu thuật chỉ được xem xét khi các biện pháp điều trị không phẫu thuật không hiệu quả và khi tình trạng của trẻ đặt ra nguy cơ nghiêm trọng cho sức khỏe. Phẫu thuật có thể gây ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Do đó, quyết định thực hiện phẫu thuật phải được cân nhắc kỹ lưỡng và đánh giá chính xác về tình trạng sức khỏe của trẻ.5. Cách điều trị trào ngược dạ dày thực quản cho trẻ em bằng mẹo dân gian
Dưới đây là một số cách điều trị trào ngược dạ dày thực quản cho trẻ em bằng mẹo dân gian mà bố mẹ có thể tham khảo. Bố mẹ lưu ý trước khi áp dụng các mẹo vặt này nên hỏi ý kiến bác sĩ để việc điều trị được hiệu quả nhất.
5.1. Điều trị trào ngược dạ dày thực quản cho trẻ em bằng nha đam
Nha đam thường được biết đến với công dụng làm đẹp da. Bên cạnh đó, điều trị trào ngược dạ dày thực quản cho trẻ em bằng nha đam cũng được nhiều người áp dụng. Nha đam có khả năng chống lại vi khuẩn và giảm sự viêm nhiễm, có thể hỗ trợ quá trình điều trị nhiễm trùng và tổn thương niêm mạc. Các hoạt chất trong nha đam có thể có tác dụng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn có hại trong dạ dày. Nha đam được cho là có khả năng giảm sản xuất axit trong dạ dày, có thể giúp giảm triệu chứng trào ngược dạ dày.5.2. Điều trị trào ngược dạ dày thực quản cho trẻ em bằng mật ong
Mật ong sở hữu nhiều đặc tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp cải thiện sức khỏe của dạ dày. Tuy nhiên, việc sử dụng mật ong để điều trị trào ngược dạ dày ở trẻ em nên được tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Đối với trẻ dưới 12 tháng tuổi mật ong không nên được sử dụng. Vi khuẩn Clostridium botulinum có mặt trong mật ong và gây ra nguy cơ nhiễm độc botulinum.5.3. Điều trị trào ngược dạ dày thực quản cho trẻ em với gừng tươi
Gừng tươi thường được biết đến với nhiều đặc tính có lợi cho sức khỏe, bao gồm cả việc cải thiện tình trạng đầy hơi và khó tiêu. Việc sử dụng gừng có thể giúp kích thích hệ tiêu hoá, giảm cảm giác đầy hơi và hỗ trợ quá trình tiêu hóa. Mỗi ngày nên ăn khoảng 3 lát.
Trên đây là các cách điều trị trào ngược dạ dày thực quản cho trẻ em. Bố mẹ nên chú ý theo dõi, quan sát các triệu chứng, để có những biện pháp điều trị, chăm sóc trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản. Trong trường hợp, tình trạng bệnh của trẻ không được cải thiện dù đã được điều trị, bố mẹ nên đưa trẻ đến bệnh viện để được thăm khám, chẩn đoán và điều trị sớm.
|
medlatec
| 1,316
|
Công dụng thuốc Orthocattin
Thuốc Orthocattin là thuốc đường tiêu hóa, không cần kê đơn, với tác dụng chính là điều trị chứng khó tiêu, chậm tiêu, đầy hơi, buồn nôn,.... Để tìm hiểu chi tiết về thuốc Orthocattin mời quý bạn đọc tham khảo bài viết dưới đây.
1. Thuốc Orthocattin có tác dụng gì?
Thành phần chính có trong 1 gam gói bột hòa tan Orthocattin:Natri sulfat 350mg. Natri citrat 100mg. Natri bicarbonat 100mg. Natri phosphate dibasic 250mg. Tá dược vừa đủ khác. Thuốc Orthocattin là thuốc không cần kê đơn được chỉ định để điều trị các chứng:Rối loạn tiêu hóa khác. Chậm tiêu, ăn khó tiêuĐau chướng bụngĐau thượng vị, đầy hơi. Buồn nôn, nôn. Chống chỉ định dùng thuốc Orthocattiin trong các trường hợp sau:Người bệnh có dị ứng hay mẫn cảm với các thành phần của thuốc: Natri sulfat, Natri citrat, Natri bicarbonat, Natri phosphate dibasic 250, tá dược khác.Tắc nghẽn đường mật. Bệnh nhân kiêng muối trong chế độ ăn: huyết áp cao, suy thận,..Đau bụng chưa rõ nguyên nhân nội khoa, ngoại khoa. Hội chứng tắc, bán tắc ruột. Hội chứng Crohn
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Orthocattin
2.1. Cách dùng. Thuốc được chỉ định dùng theo đường uống bằng cách pha hòa tan gói bột Orthocattin theo chỉ định của bác sĩ. Có thể dùng thuốc cho cả đối tượng người lớn và trẻ em, theo chỉ định của bác sĩ.2.2. Liều dùng thuốc Orthocattin. Người lớn : Uống 1 —2 gói/lần, ngày 2 — 3 lần, có thể uống sau bữa ăn hoặc khi khó chịu về đường tiêu hóa.Trẻ em từ 6 tháng đến 1 tuổi : Pha uống 1⁄4 gói/lần, ngày 2 lần hoà tan trong sữa hay cháo.Từ 1- 6 tuổi : Mỗi lần 1⁄2 gói, ngày 2 lần. Từ 6 – 12 tuổi: Mỗi lần 1 gói, ngày 2 lần.Khi dùng quá liều thuốc Orthocattin bạn có thể bị tiêu chảy, đau bụng, hạ kali máu, tăng calci huyết. Người bệnh cầ Đến ngay bệnh viện/ trung tâm y tế gần nhất để được xử trí kịp thời và đúng cách.Khi quên liều thuốc Orthocattin bạn hãy dùng nó càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu thời gian uống orthocattin đã gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như kế hoạch, đặc biệt lưu ý không dùng gấp đôi liều dùng đã chỉ định.
3. Tác dụng phụ thuốc Orthocattin
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng liều cao, kéo dài:Tiêu chảyĐau bụng. Buồn nôn, nôn. Khi gặp sự cố về dùng thuốc hãy thông báo cho bác sĩ để được tư vấn chính xác và kịp thời.
4. Tương tác thuốc Orthocattin
Thuốc Orthocattin làm giảm hấp thu các thuốc khác qua đường uống vì vậy thời gian dùng thuốc Orthocattin nên cách xa các thuốc khác từ 1-2 giờ để tránh tương tác bất lợi xảy ra.Thuốc Orthocattin là thuốc điều trị chứng khó tiêu, chậm tiêu, đầy chướng bụng, đường tiêu hóa,... Mặc dù là thuốc không cần kê đơn của bác sĩ, nhưng để đảm bảo dùng thuốc an toàn, tránh tác dụng phụ, hay các tương tác bất lợi khác bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên môn trước khi dùng thuốc.
|
vinmec
| 545
|
3 phương pháp điều trị Hội chứng ruột kích hiệu quả nhất hiện nay
Không ít bệnh nhân có triệu chứng gây ảnh hưởng không nhỏ đến sinh hoạt và cuộc sống hàng ngày song không thực sự hiểu rõ về hội chứng ruột kích thích - căn bệnh mà mình mắc phải. Chứng bệnh này có thể điều trị hay không, phương pháp điều trị hội chứng ruột kích thích như thế nào?
1. Nguyên nhân dẫn đến hội chứng ruột kích thích
Y học luôn muốn tìm hiểu về nguyên nhân dẫn đến bệnh lý, vấn đề sức khỏe nào đó để điều trị tốt hơn và phòng ngừa bệnh. Tuy nhiên, nguyên nhân gây ra hội chứng ruột kích thích vẫn chưa xác định rõ, nhiều quan điểm về sự tương tác không tốt giữa não và đường tiêu hóa được nhiều người công nhận là yếu tố dẫn đến căn bệnh này.
Yếu tố kích thích gây ra triệu chứng bệnh thường là:
1.1. Thực phẩm
Ở một phần bệnh nhân khi ăn phải một số loại thực phẩm nhất định sẽ gặp phải triệu chứng của hội chứng ruột kích thích nghiêm trọng, một số thì không.
1.2. Vấn đề tâm lý
Căng thẳng, stress hoặc ức chế tâm lý cũng dẫn đến các triệu chứng hoặc làm nghiêm trọng hơn triệu chứng của hội chứng ruột kích thích.
1.3. Di truyền
Dù chưa làm rõ được mối liên hệ song người trong gia đình có người mắc hội chứng này có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
1.4. Tác dụng phụ của thuốc
Thuốc kháng sinh và một số thuốc ảnh hưởng xấu đến đường ruột được cho là yếu tố liên quan.
1.5. Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa
Vi khuẩn tác động cũng gây ra nhiều triệu chứng đường tiêu hóa khó chịu.
2. Phương pháp điều trị hội chứng ruột kích thích hiệu quả nhất hiện nay
Những bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích có nhu động ruột tăng hơn so với người bình thường, triệu chứng tiêu hóa khó chịu cũng xuất phát từ đây. Dù không quá nguy hiểm song triệu chứng bệnh kéo dài dai dẳng nhiều năm, tái đi tái lại ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe của người bệnh.
Điều trị hội chứng ruột kích thích chủ yếu tập trung giảm triệu chứng, kéo dài thời gian giữa các lần tái phát và cải thiện cuộc sống, sức khỏe cho người bệnh. Người bệnh cần duy trì điều trị và chăm sóc ngay cả khi triệu chứng đã được cải thiện.
Các phương pháp điều trị Hội chứng ruột kích thích bao gồm:
2.1. Liệu pháp tâm lý
Đôi khi tâm lý lo lắng, hoảng sợ khi hội chứng ruột kích thích liên tục xảy ra chính là nguyên nhân khiến tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn. Để người bệnh an tâm, tin tưởng vào điều trị, cần hiểu rõ về căn bệnh này cũng như tình trạng của mình, hãy tìm đến bác sĩ để được tư vấn về:
Thông tin chính xác, chi tiết về cơ chế bệnh sinh và đặc điểm bệnh lý của hội chứng ruột kích thích, hiểu rằng đây là bệnh lành tính nhưng khó điều trị dứt điểm, triệu chứng sẽ khởi phát theo từng đợt.
Phương pháp điều trị bệnh thích hợp để kiểm soát triệu chứng, giảm đau đớn và cải thiện chất lượng của sống cho bạn,...
Đừng ngần ngại chia sẻ những khó khăn, thắc mắc của bạn về căn bệnh này với bác sĩ, cả hai sẽ đồng hành trong quá trình điều trị chống lại bệnh.
2.2. Điều trị bằng thay đổi thói quen ăn uống sinh hoạt
Chế độ ăn hợp lý là cách điều trị đơn giản nhưng hiệu quả cho bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích. Cụ thể, người bệnh nên chú ý đến chế độ ăn sau:
Hạn chế dung nạp các loại thức ăn khó tiêu hóa, dễ gây đau bụng và tiêu chảy như: bánh ngọt chứa nhiều bơ, hoa quả chứa nhiều đường, sắn, khoai, thực phẩm ăn sẵn bảo quản lâu, chất kích thích như rượu bia café, thức uống có ga, nước ngọt,…
Hạn chế ngồi quá lâu một tư thế, hãy đi lại vận động sau 1 - 2 giờ ngồi để cơ thể cũng như đường ruột không bị đình trệ.
Tăng cường ăn chất xơ, rau củ quả.
Uống đủ nước.
Hạn chế đồ ăn cay nóng.
Tập thể dục mỗi ngày.
Luôn giữ tinh thần vui vẻ, tránh stress, căng thẳng thần kinh.
Cố gắng rèn cho bản thân phản xạ thói quen đi đại tiện mỗi ngày vào buổi sáng sau khi thức dậy.
Đa phần bệnh nhân khi thực hiện tốt chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh trên, triệu chứng của hội chứng ruột kích thích sẽ được cải thiện đáng kể.
2.3. Điều trị bằng thuốc
Nếu triệu chứng bệnh vẫn không được cải thiện mặc dù đã điều chỉnh chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh thì người bệnh cần đến sự hỗ trợ của thuốc điều trị. Một số loại thuốc thường được sử dụng là để hỗ trợ triệu chứng đau bụng,... Tùy từng người bệnh bác sĩ sẽ có những chỉ định phù hợp.
Trong đó, các thuốc hỗ trợ cải thiện tình trạng phân là:
Các loại thuốc điều trị tiêu chảy
Các loại thuốc này sẽ có tác dụng hoặc sử dụng vi khuẩn thay thế, thuốc kháng sinh, thuốc bảo vệ niêm mạc ruột.
Các loại thuốc điều trị táo bón
Bác sĩ thường chỉ chỉ định dùng thuốc điều trị này trong thời gian ngắn khi triệu chứng táo bón nghiêm trọng, không lạm dụng vì có thể gây tác dụng phụ.
Thuốc chống co thắt
Các loại thuốc kháng Cholinergic hoặc thuốc chống co thắt hướng cơ trơn sẽ giúp cải thiện triệu chứng đau bụng, chướng bụng khó chịu do hội chứng ruột kích thích gây ra.
Thuốc chống trầm cảm
Khi tình trạng đau do hội chứng ruột kích thích quá mức hoặc bệnh nhân bị trầm cảm, bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc chống trầm cảm. Thuốc có tác dụng ức chế hoạt động của tế bào thần kinh điều khiển, từ đó cải thiện triệu chứng đi tiêu ra máu, tiêu chảy, nôn ói, nuốt khó,…
Phương pháp điều trị hội chứng ruột kích thích chủ yếu tập trung vào thay đổi thói quen ăn uống, sinh hoạt để cải thiện triệu chứng, giảm đau đớn khó chịu cho người bệnh. Chỉ khi triệu chứng của bệnh nghiêm trọng, không thể điều trị bằng cách trên mới sử dụng đến thuốc điều trị. Các loại thuốc điều trị đều có thể gây tác dụng phụ nhất định, vì thế không nên lạm dụng trong thời gian dài.
|
medlatec
| 1,118
|
Thời gian điều trị vi khuẩn HP có lâu không?
1. Vì sao phải điều trị vi khuẩn HP?
Vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) là một trong những nguyên nhân chính gây ra viêm loét dạ dày, ung thư dạ dày và nhiều bệnh lý khác liên quan đến đường tiêu hóa. Theo thống kê, khoảng 50% dân số toàn cầu nhiễm khuẩn vi khuẩn HP và tại Việt Nam, tỷ lệ này cũng rất cao, đạt khoảng 50-70% trong dân số.
Khuẩn HP được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1982 bởi hai nhà khoa học Barry Marshall và Robin Warren. Khuẩn này là một loại vi khuẩn Gram âm, có hình dạng xoắn ốc và sống trong môi trường acid. HP có thể sống trong dạ dày của con người mà không gây ra triệu chứng bệnh, nhưng trong một số trường hợp, nó gây ra viêm nhiễm và các bệnh lý liên quan đến đường tiêu hóa.
Vi khuẩn HP có khả năng xâm nhập vào niêm mạc dạ dày, gây ra viêm nhiễm, tạo thành loét dạ dày, làm giảm độ dày của niêm mạc dạ dày và gây ra các triệu chứng như đau bụng, buồn nôn, chán ăn, đầy hơi, trào ngược dạ dày. Nếu không được điều trị kịp thời, nhiễm khuẩn HP có thể dẫn đến các bệnh lý liên quan đến đường tiêu hóa như ung thư dạ dày.
Vì vậy, việc loại bỏ vi khuẩn HP ra khỏi cơ thể là rất quan trọng để ngăn ngừa và điều trị những bệnh lý này.
Điều trị khuẩn HP rất quan trọng để ngăn ngừa và điều trị những bệnh lý tiêu hóa
Điều trị khuẩn HP rất quan trọng để ngăn ngừa và điều trị những bệnh lý tiêu hóa
2. Thời gian điều trị vi khuẩn HP
2.1. Thời gian điều trị vi khuẩn HP
Thời gian điều trị vi khuẩn HP thường kéo dài từ 7 đến 14 ngày. Sau khi hoàn thành chế độ điều trị, bệnh nhân sẽ được theo dõi để đánh giá hiệu quả điều trị. Thông thường, khoảng 4-6 tuần sau khi hoàn thành chế độ điều trị, bệnh nhân sẽ được xét nghiệm lại để đánh giá sự tiêu diệt vi khuẩn HP. Nếu kết quả xét nghiệm cho thấy vi khuẩn HP đã bị tiêu diệt, bệnh nhân sẽ được giám sát thêm để đảm bảo rằng không có tái phát nhiễm khuẩn.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, vi khuẩn HP có thể tái phát sau khi điều trị và bệnh nhân cần phải được theo dõi thường xuyên để phát hiện và điều trị kịp thời. Do đó, việc tuân thủ chế độ điều trị và các chỉ định của bác sĩ là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và ngăn ngừa tái phát nhiễm khuẩn.
2.2. Phác đồ điều trị khuẩn HP hiệu quả
– Chế độ điều trị 3 loại kháng sinh + PPI và Amoxicillin.
– Chế độ điều trị 4 thuốc có Bismuth.
– Chế độ điều trị nối tiếp.
Ngoài ra, có một số phương pháp điều trị khác cho vi khuẩn HP như kết hợp kháng thể đối với vi khuẩn HP và sử dụng phương pháp điện cực diệt khuẩn. Tuy nhiên, các phương pháp này thường chỉ được sử dụng trong những trường hợp đặc biệt và không phổ biến như phương pháp điều trị kháng sinh.
Việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp phải dựa trên các yếu tố như tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, mức độ nhiễm khuẩn và sự đáp ứng của vi khuẩn HP đối với các loại kháng sinh. Do đó, việc điều trị vi khuẩn HP phải được theo dõi chặt chẽ bởi các chuyên gia y tế và chỉ được thực hiện khi có chỉ định của bác sĩ.
Sử dụng kháng sinh kết hợp với thuốc ức chế bơm proton (PPI) rút ngắn thời gian điều trị vi khuẩn HP
Sử dụng kháng sinh kết hợp với thuốc ức chế bơm proton (PPI) rút ngắn thời gian điều trị vi khuẩn HP
3. Lưu ý sau thời gian điều trị vi khuẩn HP
Sau khi hoàn thành liệu trình điều trị vi khuẩn HP, bạn cần lưu ý một số điều để đảm bảo sức khỏe của bản thân và tránh tái phát bệnh. Dưới đây là một số lưu ý cần nhớ sau khi điều trị vi khuẩn HP:
3.1. Điều trị tất cả các thành viên trong gia đình
Nếu bạn là người bị nhiễm vi khuẩn HP, có thể bạn sẽ lây nhiễm cho những người sống chung với bạn. Vì vậy, nếu bác sĩ khuyên bạn điều trị vi khuẩn HP, bạn nên khuyến khích tất cả các thành viên trong gia đình của bạn đi khám và kiểm tra vi khuẩn HP, và điều trị nếu cần thiết.
3.2. Tránh uống rượu và hút thuốc
Uống rượu và hút thuốc làm tăng nguy cơ tái phát vi khuẩn HP. Vì vậy, bạn nên tránh uống rượu và hút thuốc sau khi hoàn thành liệu trình điều trị.
3.3. Ăn uống lành mạnh
Ăn uống lành mạnh giúp tăng cường hệ miễn dịch và giúp cơ thể phục hồi sau khi điều trị. Bạn nên ăn nhiều rau củ và trái cây tươi, thức ăn giàu đạm, các loại thực phẩm chứa chất xơ, và tránh ăn thức ăn nhanh, đồ chiên, thực phẩm có nhiều đường và béo.
3.4. Giữ vệ sinh cá nhân tốt
Giữ vệ sinh cá nhân tốt để giảm nguy cơ nhiễm vi khuẩn HP hoặc tái phát bệnh. Bạn nên giặt tay thường xuyên, giặt chén đĩa và dụng cụ ăn uống sau mỗi bữa ăn, và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
3.5. Kiểm tra định kỳ sau thời gian điều trị vi khuẩn HP
Bạn nên đi khám định kỳ để kiểm tra lại vi khuẩn HP, đặc biệt nếu bạn có yếu tố nguy cơ cao, như gia đình có người bị nhiễm vi khuẩn HP hoặc bạn từng bị nhiễm trước đó.
Tóm lại, sau khi hoàn thành liệu trình điều trị vi khuẩn HP, bạn cần lưu ý các điều trên để đảm bảo sức khỏe của bản thân và tránh tái phát bệnh.
Ăn uống lành mạnh giúp hồi phục nhanh chóng sau khi điều trị HP
Ăn uống lành mạnh giúp hồi phục nhanh chóng sau khi điều trị HP
Tóm lại, thời gian điều trị vi khuẩn HP đòi hỏi một liệu trình phức tạp và kéo dài từ 7 đến 14 ngày, bao gồm sự kết hợp giữa hai hoặc ba loại kháng sinh và một loại thuốc ức chế bơm proton (PPI). Sau khi hoàn thành liệu trình điều trị vi khuẩn HP, bạn cần lưu ý những điều trên để đảm bảo sức khỏe của bản thân và tránh tái phát bệnh. Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào liên quan đến vi khuẩn HP, hãy tìm kiếm sự khám và điều trị của các chuyên gia y tế.
|
thucuc
| 1,197
|
Các cách làm giảm đường huyết tự nhiên
Tăng đường huyết hay tăng lượng đường trong máu, là một tình trạng sức khỏe cần quan tâm. Các dấu hiệu của tăng đường huyết bao gồm khát nước, đi tiểu thường xuyên và lượng đường trong nước tiểu tăng cao. Đường huyết tăng khi cơ thể sản sinh ra quá ít insulin hoặc không có khả năng sử dụng insulin đúng cách. Nếu không theo dõi và có biện pháp kiểm soát, đường huyết quá cao có thể dẫn tới tình trạng nhiễm toan ceton hay còn gọi là hôn mê tiểu đường. Tuy nhiên trong một số trường hợp, người bệnh chỉ cần điều chỉnh một số thói quen ăn uống sinh hoạt hàng ngày là một trong các cách làm giảm đường huyết tự nhiên, có thể giảm bớt lượng đường trong máu, duy trì ở mức độ ổn định.
Tăng đường huyết hay tăng lượng đường trong máu, là một tình trạng sức khỏe cần quan tâm
1. Chế độ ăn uống
Ăn một chế độ ăn uống lành mạnh sẽ hỗ trợ làm giảm lượng đường trong máu. Tiêu thụ carbohydrate chất xơ như trái cây tươi và rau quả, đậu và ngũ cốc. Ăn protein nạc, bao gồm thịt gia cầm bỏ da, cá, các sản phẩm từ đậu nành và thay thế sữa nguyên kem bằng các loại sữa tách béo. Bổ sung thực phẩm có chứa chất béo lành mạnh vào chế độ ăn uống với các loại hạt và quả bơ, dùng dầu oliu hoặc dầu hạt cải khi chế biến thức ăn. Ngoài ra, tránh hoặc hạn chế tiêu thụ các chất béo chuyển hóa, có nhiều trong đồ ăn chiên xào, đồ ăn vật, đồ ăn chế biến sẵn.
2. Tập thể dục
Tham gia các hoạt động thể chất thường xuyên. Hãy lựa chọn các hình thức hoạt động vừa phải như đi bộ, đi xe đạp hoặc bơi lội và cố gắng dành 30 phút mỗi ngày để luyện tập. Với những ngày bận rộn, có thể giảm xuống từ 10 – 15 phút nhưng tuyệt đối không nên bỏ dở. Chủ động lựa chọn những hình thức vận động mà bản thân ưa thích hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ để biết hình thức thể dục, thể thao nào phù hợp nhất với bản thân.
3. Kiểm soát cân nặng
Giảm bớt lượng cân nặng dư thừa có thể làm giảm đường huyết tăng cao.
Giảm bớt lượng cân nặng dư thừa có thể làm giảm đường huyết tăng cao. Ngay cả khi chỉ giảm 5% trọng lượng cơ thể cũng đã có một tác động đáng kể tới lượng đường trong máu, theo MayoClinic. com. Kiểm soát khẩu phần ăn hàng ngày bằng cách sử dụng nhật ký thực phẩm khi lại những đồ ăn thức uống đã tiêu thụ và cân đo, đong đếm lượng thức ăn mỗi ngày. Có thể tham khảo ý kiến của bác sĩ để xây dựng một kế hoạch giảm cân riêng cho bản thân. Duy trì trọng lượng hợp lý không chỉ giúp làm giảm đường huyết mà còn có tác dụng cải thiện sức khỏe tổng quát.
4. Hạn chế đồ uống có cồn
Rượu, bia có thể gây biến động lượng đường trong máu. Vì thế nên hạn chế, chỉ nên uống với lượng vừa phải. Theo khuyến cáo chung, phụ nữ không nên uống quá 1 ly/ngày và nam giới là không quá 2 ly/ngày.
5. Giảm stress
Nếu thường xuyên cảm thấy căng thẳng, mệt mỏi, hãy xác định nguyên nhân và tìm cách giải quyết như trò chuyện với bạn bè, người thân…
Căng thẳng tâm lý có thể khiến lượng đường trong máu tăng cao. Nếu thường xuyên cảm thấy căng thẳng, mệt mỏi, hãy xác định nguyên nhân và tìm cách giải quyết như trò chuyện với bạn bè, người thân hoặc tìm tới các chuyên gia tâm lý.
|
thucuc
| 666
|
Viêm đại tràng khám ở đâu tốt?
Viêm đại tràng là bệnh liên quan đến đường ruột và tiêu hóa thường gặp nhất. Bệnh không chỉ gây cảm giác đau đớn khó chịu cho người bệnh mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh hoạt của người bệnh. Viêm đại tràng khám ở đâu tốt luôn là câu hỏi được nhiều người quan tâm.
Viêm đại tràng là bệnh về đường ruột, tiêu hóa rất phổ biến. Bệnh không chỉ gây cảm giác đau đớn, khó chịu mà còn ảnh hưởng đến sinh hoạt và làm đảo lộn cuộc sống của người bệnh.
Nguyên nhân chủ yếu của viêm đại tràng là do điều kiện ăn uống chưa đảm bảo. Bệnh khởi phát từ viêm đường tiêu hóa cấp tính sau nhiều lần tái phát có thể chuyển sang mạn tính.
Bệnh viêm đại tràng có hai dạng chính là: Viêm đại tràng cấp tính và viêm đại tràng mạn tính.
Việc có trong tay một địa chỉ khám chữa bệnh viêm đại tràng uy tín là mong muốn của tất cả người bệnh.
Đội ngũ y bác sĩ giỏi đem đến cho người bệnh kết quả khám chữa bệnh tốt nhất
Đội ngũ y bác sĩ giỏi, nhiều kinh nghiệm
Chất lượng dịch vụ y tế hoàn hảo đem đến sự hài lòng cho mọi người bệnh
|
thucuc
| 231
|
Ðau bụng bên hông trái, bệnh gì?
Tôi năm nay 36 tuổi, thường xuyên bị đau bụng bên hông trái.Cách đây nửa năm tôi có đi khám và phát hiện sỏi thận, nhưng tôi đã uống thuốc và hết sỏi được 2 tháng. Gần đây, khoảng 1 tuần trở lại đây, tôi lại có dấu hiệu đau hông trái nhưng siêu âm không phát hiện thấy gì. Mong bác sĩ tư vấn tôi bị bệnh gì và cách điều trị ra sao?
Vị trí hông trái thường được dùng lẫn lộn ở vùng giữa mạn sườn trái (từ mép trên xương chậu đến bờ sườn) với vùng mông trái phía sau và vùng háng. Ba vị trí đau này có nguồn gốc không giống nhau và hướng xử trí cũng khác nhau. Do bạn không nói rõ vị trí cơn đạu bụng bên hông trái và biểu hiện diễn biến ra sao nên chúng tôi không thể đưa ra kết luận chính xác cũng như hướng điều trị chính xác được.
Đau bụng bên hông trái cảnh báo nhiều bệnh lý nguy hiểm không nên xem nhẹ
Đối với những trường hợp đau ở mạn sườn trái, phần nhiều là sỏi thận. Người bệnh sẽ thấy đau nhiều ở vùng mạn sườn trái, đau bụng bên hông trái, xuyên ra sau lưng, đau theo cơn, đau quặn, không thể làm được gì, càng đi lại, càng vận động càng đau. Nhưng nằm nghỉ thì hết. Ngoài ra, người bệnh có thể kèm theo cảm giác tiểu buốt, tiểu đau, tiểu máu. Khi có triệu chứng này, bạn cần khám tiết niệu, chụp Xquang thận, siêu âm thận, niệu quản, bàng quang để kiểm tra.
Trường hợp đau ở vùng bụng bên hông trái phía sau thì thường đó là hội chứng thắt lưng hông. Cơn đau đi từ cột sống, lan xuống qua mông và mặt sau đùi. Người bệnh đi lại khó khăn và ngồi xổm. Vì càng ngồi xổm thì càng đau. Nếu dùng tay ấn vào chính giữa mông, ở phía sau sẽ rất đau. Những triệu chứng đau này liên quan đến đau dây thần kinh hông to nằm ở phía sau mông, bạn cần khám chuyên khoa thần kinh, và cần thiết chụp Xquang cột sống.
Đau bụng bên hông trái thường là triệu chứng các bệnh lý về đường tiêu hóa
Trường hợp đau vùng háng trái thì phần nhiều đau do viêm khớp háng. Triệu chứng bệnh thường là đau tăng khi vận động, đau rõ hơn khi dạng chân ra, đau khi bước chân lên hoặc khép chân vào, xoay chân cũng gây đau. Ấn vào vùng hông, mặt ngoài, bên trái sẽ thấy rất đau. Lúc này người bệnh cần thiết chụp khớp háng để kiểm tra.
Bạn hãy tham khảo thêm: Khám tổng quát bao nhiêu tiền
|
thucuc
| 473
|
Mẹ phải làm sao khi phát hiện dấu hiệu trẻ sốt mọc răng
Khi mọc răng, trẻ thường bị sốt, đây là hiện tượng rất phổ biến. Tuy nhiên, mỗi bậc phụ huynh cần trang bị kiến thức để phân biệt dấu hiệu trẻ sốt mọc răng hay sốt do bệnh lý để xử trí đúng cách, tránh gây ra những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng cho bé.
1. Những dấu hiệu trẻ sốt mọc răng
1.1. Trẻ mọc răng khi nào?
Thông thường trẻ sẽ mọc răng khi đạt từ 6 đến 9 tháng tuổi, cũng có một số trẻ sẽ mọc răng sớm ở thời điểm 3 tháng tuổi. Đặc biệt một số trường hợp trẻ đã mọc sẵn 1 đến 2 răng khi mới chào đời hoặc mọc răng khi mới được vài tuần tuổi.
Trong quá trình mọc răng, răng của trẻ thường mọc theo thứ tự như sau: Đầu tiên là 2 răng cửa giữa hàm dưới và 2 răng cửa giữa hàm trên, sau đó đến 4 răng cửa bên, rồi 4 răng hàm đầu tiên, 4 răng nanh và cuối cùng là 4 răng hàm thứ 2.
Hầu hết trẻ em sẽ mọc khoảng 20 chiếc răng sữa trước 3 tuổi. Vì thế, trong trường hợp bé đã 3 tuổi mà chưa có mọc răng, thì cha mẹ cần đưa trẻ đi khám để được các bác sĩ tư vấn rõ về tình trạng sức khỏe răng miệng của bé. Trong quá trình chăm sóc trẻ, mẹ cũng cần theo dõi con. Nếu bé gặp phải những vấn đề như sún răng hay sâu răng thì mẹ cũng cần đưa con đi khám sớm.
1.2. Những dấu hiệu trẻ sốt mọc răng
Trẻ có thể bị sốt do nhiều nguyên nhân khác nhau chính vì thế để phân biệt dấu hiệu trẻ sốt mọc răng với dấu hiệu trẻ bị sốt do các nguyên nhân khác, mẹ cần chú ý những điều dưới đây:
Trẻ bị sốt nhẹ, từ 38 đến 38,5 độ. Nếu nướu răng bị sưng đỏ, viêm, răng có biểu hiện sắp nhú lên thì trẻ có thể sốt cao hơn. Trong trường hợp trẻ bị sốt quá cao và có thể kèm theo một số biểu hiện như tiêu chảy thì rất có thể bé đang mắc phải một bệnh lý nào đó. Trong trường hợp này, mẹ nên đưa con đi khám để được các bác sĩ chẩn đoán bệnh và kịp thời điều trị.
Khi mọc răng, trẻ không chỉ bị sốt nhẹ mà còn có thể kèm theo những dấu hiệu phổ biến như chảy nước mũi nhiều hơn, trẻ có biểu hiện ngứa nướu, đau nướu khiến trẻ bú ít hơn, lười ăn hay nhai núm vú hoặc thường xuyên đưa đồ vật vào miệng cắn,…
2. Mẹ cần phải làm gì khi có dấu hiệu trẻ sốt mọc răng?
2.1. Những điều mẹ cần làm khi có dấu hiệu trẻ sốt mọc răng
- Khi thấy người bé nóng, mẹ cần sử dụng cặp nhiệt độ để biết chính xác thân nhiệt của bé là bao nhiêu. Nếu bé sốt cao hoặc kèm theo một số biểu hiện nghiêm trọng như co giật, li bì, mẹ không nên chủ quan mà cần đưa bé đi khám sớm để tránh xảy ra những hậu quả nghiêm trọng.
- Đối với những trường hợp bé chỉ sốt nhẹ, mẹ có thể áp dụng một số phương pháp để giúp con hạ sốt ngay tại nhà:
+ Mẹ dùng khăn ấm để lau vùng cổ, vùng hố nách và vùng bẹn để giúp bé nhanh chóng hạ sốt. Nên cho bé bú nhiều hơn. Nếu trẻ không chịu bú mẹ nên vắt sữa và cho bé ăn sữa bằng thìa. Đối với những bé lớn hơn, mẹ nên cho bé uống nhiều nước để giúp trẻ bồi hoàn lượng nước đã mất trong cơ thể khi bị sốt.
+ Một số trường hợp trẻ không hạ sốt khi đã áp dụng những cách trên, mẹ có thể hỏi ý kiến bác sĩ về việc sử dụng thuốc hạ sốt hay cao dán hạ sốt cho trẻ. Mẹ không nên tùy tiện cho trẻ uống thuốc kháng sinh để tránh làm cho tình trạng sức khỏe của bé nghiêm trọng hơn.
- Vệ sinh răng cho trẻ:
+ Đối với những trường hợp trẻ đã mọc được khoảng 2 đến 3 răng, mẹ cần vệ sinh răng cho trẻ mỗi ngày. Mẹ nên dùng gạc sạch quấn quanh ngón tay và sau đó nhúng vào nước ấm để vệ sinh răng cho trẻ.
+ Nếu
trẻ đã mọc được tương đối nhiều răng và đã bước vào thời kỳ ăn dặm, mẹ nên vệ sinh cho trẻ bằng những loại bàn chải nhỏ có lông mềm và có thể dùng kèm loại kem đánh răng dành cho trẻ dưới 12 tháng.
- Xử trí khi bé bị ngứa nướu và chảy dãi nhiều:
+ Nếu trẻ có biểu hiện bị ngứa nướu, mẹ nên cho trẻ nhai loại vòng bằng silicon để bé đỡ bị khó chịu.
+ Nếu bé bị chảy dãi nhiều thì mẹ cần lau miệng cho trẻ thường xuyên để đảm bảo vệ sinh.
2.2. Mẹ không nên làm gì khi trẻ bị sốt mọc răng
Nếu thấy có dấu hiệu trẻ sốt mọc răng, mẹ tuyệt đối tránh những điều sau:
- Không chườm khăn lạnh cho trẻ vì khăn lạnh có thể khiến các mạch máu của trẻ bị co lại và khiến tình trạng sức khỏe của trẻ nghiêm trọng hơn, thậm chí có thể gây ra viêm phổi.
- Không dùng cồn rượu để lau người cho bé vì rượu và cồn có thể gây ngộ độc, không an toàn cho sức khỏe của trẻ.
- Không nên ủ ấm cho trẻ mà ngược lại nên cho trẻ mặc quần áo thoáng mát. Nếu thời tiết hơi lạnh, mẹ chỉ nên đắp một chiếc chăn mỏng cho bé.
- Không nên đưa trẻ ra ngoài trời để tránh bị thay đổi thân nhiệt đột ngột.
- Không đánh gió cho bé vì phương pháp này không những không giúp bé khỏe hơn mà còn có thể làm tăng nguy cơ rối loạn đông máu.
Hy vọng bài viết đã mang đến những thông tin hữu ích về dấu hiệu trẻ sốt mọc răng dành cho các bậc phụ huynh. Hiểu rõ được vấn đề này, mẹ có thể chăm sóc con tốt hơn trong thời kỳ mọc răng của trẻ. Đồng thời phân biệt rõ sốt do mọc răng với sốt do bệnh lý để có những phương pháp khắc phục kịp thời.
|
medlatec
| 1,093
|
Bệnh viêm tai giữa điều trị trong bao lâu?
Điều mọi người thường quan tâm nhất chính là bệnh viêm tai giữa điều trị trong bao lâu.
1. Bệnh viêm tai giữa điều trị trong bao lâu?
Bệnh viêm tai giữa nếu phát hiện và điều trị kịp thời có thể khỏi hẳn mà không để lại bất kì biến chứng nào. Tùy vào tình trạng và giai đoạn của bệnh, thời gian chữa khỏi sẽ khác nhau. Nếu là giai đoạn cấp tính và được điều trị hiệu quả, bệnh có thể khỏi hẳn mà không để lại biến chứng gì. Nhưng nếu bệnh chuyển sang mạn tính, thời gian điều trị sẽ kéo dài, bệnh dễ tái phát, có thể dẫn tới các biến chứng nghiêm trọng.
Ngày nay, nhờ có nhiều loại thuốc kháng sinh hiệu quả, bệnh viêm tai giữa cấp tính thường ít để lại biến chứng. Các triệu chứng ở viêm tai giữa cấp tính thường thuyên giảm trong vòng 48 giờ sau khi dùng kháng sinh theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Song cũng có nhiều trường hợp, bệnh viêm tai giữa vẫn tồn tại và kéo dài dù được điều trị đầy đủ. Có tới 70% bệnh nhân còn tồn tại dịch tai giữa sau 2 tuần điều trị; 50% còn dịch sau 1 tháng; 20% sau 2 tháng; 10% sau 3 tháng.
Nếu đã uống thuốc kháng sinh đúng theo chỉ định của bác sĩ nhưng sau 48 – 72 giờ, bệnh không thuyên giảm hoặc nặng hơn, người bệnh cần được nhập viện để điều trị. Khi đó thường phải can thiệp bằng phẫu thuật.
Tùy vào tình trạng và giai đoạn của bệnh, thời gian chữa sẽ cũng khác nhau.
2. Cần làm gì để nhanh khỏi bệnh?
– Khi có dấu hiệu chảy mủ tai nên đến ngay các bệnh viện có chuyên khoa Tai – Mũi – Họng để khám và điều trị kịp thời, trán nguy cơ biến chứng.
– Không tự ý mua thuốc nhỏ hay dùng thổi thuốc vào tai để điều trị viêm tai giữa.
– Hỉ mũi đúng cách và nên hỉ nhẹ nhàng. Không nên xì mạnh vì khi làm như vậy bạn có thể đã vô tình đưa vi khuẩn từ vùng mũi họng vào tai giữa.
– Nếu sửa dụng bình bú, các mẹ nên chú ý cho trẻ nằm cao vì như vậy sẽ không làm sữa vào tai gây viêm tai giữa.
Khi có dấu hiệu chảy mủ tai nên đến ngay các bệnh viện có chuyên khoa Tai – Mũi – Họng để khám và điều trị kịp thời, trán nguy cơ biến chứng.
3. Xác định nguyên nhân để điều trị viêm tai giữa hiệu quả
– Viêm nhiễm: Ống vòi nhĩ bị tắc, cảm cúm gây nên việc nghẹt mũ, vi khuẩn lây lan lên tai gây viêm tai giữa.
– Vòi nhĩ ngắn, tư thế nằm: Ở trẻ em, vòi nhĩ ngắn hơn vòi nhĩ người lớn, đặc biệt trẻ ở tư thế khóc hay nằm ngửa nên dễ lây vi khuẩn lên tai
– Thói quen xấu: ngoáy tai thường xuyên sẽ gây tổn thương tai.
– Hệ thống niêm mạc đường hô hấp, khi thời tiết chuyển lạnh, nhiệt độ thay đổi thất thường cũng là điều kiện sản sinh vi khuẩn gây ra viêm tai giữa.
4. Triệu chứng viêm tai giữa
– Trẻ sơ sinh: Biểu hiện thường không rõ ràng, dấu hiệu chỉ là trẻ quấy khóc, bú kém hay bỏ bú.
– Trẻ nhỏ: thường bị sốt, đau tai, hay kéo và dụi tai.
– Ở trẻ lớn và người trưởng thành: Khả năng nghe giảm sút rõ, hay có cảm giác đầy tai. Biểu hiện ít gặp hơn: ù tai, chóng mặt, buồn nôn, tiêu chảy…
– Khi soi tai thấy:
+ Màng nhĩ đỏ, có sung huyết tai trong giai đoạn đầu.
+ Khi bệnh nặng hơn xuất hiện các cục mủ. Màng nhĩ có thể phồng lên.
+ Ở giai đoạn mạn tính: màng nhĩ thủng, giảm sốt và bớt đau tai, dịch mủ trong tai chảy ra.
|
thucuc
| 689
|
U nang buồng trứng - nguyên nhân và phương pháp chẩn đoán bệnh
U nang buồng trứng là bệnh lý thường gặp ở phụ nữ, tùy từng trường hợp mà nó gây ra những ảnh hưởng khác nhau. Có rất nhiều nguyên nhân gây bệnh và không giống nhau ở tất cả bệnh nhân. Tìm ra căn nguyên, chẩn đoán đúng sẽ giúp chị em phụ nữ biết cách xử trí để ngăn chặn những hệ lụy do bệnh gây ra.
1. Thế nào là bệnh u nang buồng trứng?
1.1. Thế nào là u nang buồng trứng?
Mỗi người phụ nữ đều có 2 buồng trứng có chứa trứng phát triển bên trong. Bắt đầu từ thời điểm dậy thì, trứng sẽ rụng theo chu kỳ mỗi tháng. U nang buồng trứng là hiện tượng xuất hiện khi trong buồng trứng hoặc trên bề mặt buồng trứng tồn tại một khối u chứa đầy dịch lỏng. Đây là dạng bệnh chủ yếu phát triển từ mô của buồng trứng hoặc mô của các cơ quan khác.
1.2. Các loại u nang buồng trứng thường gặp
Có rất nhiều loại u nang buồng trứng khác nhau trong đó phổ biến nhất phải kể đến:
- U nang cơ năng
Đây là loại u hình thành khi các nang nhỏ 2 bên buồng trứng bị rối loạn chức. U có thể tự biến mất sau một thời gian mà không cần can thiệp điều trị y tế.
- U nang thực thể
U này được hình thành từ những các tổn thương nhu mô buồng trứng. Nó gồm có: u nang bì, u nang nước và u nang nhầy, u quái. Đặc điểm của những u này là phát triển âm thầm qua nhiều năm, kích thước lớn và dễ gây ra những biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời. Điển hình cho biến chứng ấy phải kể đến xoắn nang, vỡ nang, ung thư,...
2. Nguyên nhân gây bệnh và phương pháp chẩn đoán nang buồng trứng
2.1. Nguyên nhân gây bệnh
U nang buồng trứng được gây ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau, thường gặp nhất là:
- Sự phát triển không đầy đủ của nang trứng
Do nang trứng không phát triển đầy đủ nên không có đủ khả năng hấp thụ chất lỏng trong buồng trứng và hình thành u nang. Ở giai đoạn đầu, bệnh không có triệu chứng điển hình và có thể biến mất trong khoảng vài tuần nên khó nhận ra.
- Vỡ mạch máu nang trứng
Mạch máu của nang trứng bị vỡ sẽ gây nên tình trạng xuất huyết u nang. Đây cũng là một hiện tượng khó nhận biết bởi không có dấu hiệu rõ ràng. Nếu không được điều trị kịp thời thì hệ lụy mà nó gây ra chính là bệnh u nang buồng trứng.
- HCG dư thừa
Khi có khối u trong giai đoạn thai nghén sẽ sinh ra hiện tượng rối loạn HCG và kích thích rụng trứng. Đây chính là điều kiện thuận lợi cho u nang lutein hình thành. Khi dừng điều trị HCG hoặc loại bỏ khối u trong thai kỳ thì các u này sẽ tự động biến mất.
- Sự phát triển của thể vàng
Thể vàng là một đơn vị chức năng thuộc buồng trứng. Nếu nó hoạt động quá nhiều sẽ gây rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt kéo dài hoặc kinh nguyệt không đều. Thậm chí nguy hiểm hơn, nang có thể vỡ gây ảnh hưởng tới tử cung và khả năng sinh sản của người phụ nữ.
- Rối loạn nội tiết tố
Nội tiết tố buồng trứng rối loạn cũng rất dễ sinh ra u nang buồng trứng. Triệu chứng điển hình của tình trạng này chính là tăng cân đột ngột dễ gây béo phì, chu kỳ kinh không đều,...
Bên cạnh những nguyên nhân trên đây thì các yếu tố sau cũng được xem là tăng nguy cơ bị bệnh u nang buồng trứng ở nữ giới:
- Người đã từng bị u nang.
- Người có chu kỳ kinh không đều.
- Người sinh ra trong gia đình có người bị bệnh u nang buồng trứng.
- Bệnh béo phì hoặc thừa cân.
2.2. Phương pháp chẩn đoán
U nang buồng trứng không thể tự nhận diện bằng mắt thường. Để chẩn đoán sự hiện diện của bệnh lý này cần:
- Thăm khám phụ khoa định kỳ.
- Siêu âm giúp phát hiện vị trí, kích thước, tính chất và hình dạng của u.
- Chụp CT.
- Chụp MRI.
2.3. Lưu ý
Không phải mọi trường hợp u nang buồng trứng đều cần can thiệp điều trị. Vì thế, đối với những trường hợp u có thể tự biến mất bác sĩ sẽ có kế hoạch kiểm tra diễn tiến khối u trong một thời gian sau đó mới cân nhắc nên điều trị hay không.
Trong trường hợp khối u gia tăng về kích thước hoặc các triệu chứng do bệnh gây ra không có sự thuyên giảm thì bác sĩ có thể yêu cầu làm một số xét nghiệm để tìm ra nguyên nhân gây nên triệu chứng ở người bệnh như: thử thai, kiểm tra mức độ hormone để xác định những vấn đề có liên quan đến hormone, xét nghiệm máu sàng lọc ung thư buồng trứng,...
Để hạn chế sự phát triển của u nang buồng trứng, người bệnh nên:
- Tuân thủ mọi hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
- Tái khám đúng lịch hẹn của bác sĩ để theo dõi sát sao diễn tiến của bệnh.
- Không tự ý ngưng điều trị hoặc thay đổi loại thuốc khi chưa có sự đồng ý từ bác sĩ.
- Thông báo ngay cho bác sĩ khi phát hiện bất kỳ hiện tượng bất thường nào.
Mặc dù có rất ít trường hợp u nang buồng trứng có thể chuyển thành ung thư buồng trứng nhưng nó lại có khả năng biến chứng nguy hiểm khi không được điều trị kịp thời. Vì thế, nữ giới nên đến gặp bác sĩ phụ khoa ngay khi có các dấu hiệu như:
- Bỗng nhiên đau bụng dưới dữ dội, khó chịu.
- Choáng váng, ngất xỉu, nôn, thở dốc.
- Sốt cao.
- Âm đạo xuất huyết bất thường
U nang buồng trứng do rất nhiều nguyên nhân gây ra, diễn biến âm thầm và ít khi có triệu chứng cho đến khi kích thước của nó đủ lớn để tác động đến những cơ quan lân cận. Vì thế khám phụ khoa định kỳ 6 tháng - 1 năm/lần cũng là việc cần được chị em chú ý. Thông qua thăm khám sẽ sớm phát hiện ra các bệnh lý phụ khoa trong đó có u nang buồng trứng để có biện pháp xử trí kịp thời, ngăn ngừa được những biến chứng do bệnh gây ra.
|
medlatec
| 1,122
|
Phân biệt viêm mũi trẻ em cách điều trị hiệu quả
Mặc dù viêm mũi trẻ em là tình trạng phổ biến và khá lành tính nhưng nếu không được phát hiện, điều trị đúng cách, bệnh có thể dẫn đến viêm phổi, viêm tai giữa… Để tránh những biến chứng khó lường của viêm mũi ở trẻ, cha mẹ hãy lưu lại ngay cách phân biệt và điều trị hiệu quả dưới đây!
1. Viêm mũi ở trẻ là bệnh như thế nào?
Viêm mũi ở trẻ là một trong những bệnh lý liên quan đến đường hô hấp thường gặp ở trẻ, đặc biệt là trẻ dưới 3 tuổi, đề kháng kém, miễn dịch yếu, cơ địa nhạy cảm… bởi nguyên nhân chính gây ra tình trạng này là vi khuẩn, virus, các tác nhân dị ứng.
Biểu hiện điển hình của tình trạng viêm mũi ở trẻ là chảy nước mũi (trong/đục, xanh hoặc vàng), sổ mũi, ngạt mũi, mũi khô rát, ho… do phần niêm mạc trong mũi bị các tác nhân gây bệnh tấn công, làm kích thích, bị viêm, đỏ và dẫn đến tăng tiết dịch mũi.
Viêm mũi trẻ em là bệnh liên quan đến hô hấp khá phổ biến
Bên cạnh đó viêm mũi trẻ em cũng có các dấu hiệu như các bệnh liên quan đến hô hấp do vi khuẩn, virus tấn công như:
– Sốt: là biểu hiện đặc trưng, viêm mũi sẽ khiến trẻ tăng nhiệt độ cơ thể và sốt từ nhẹ đến cao trong vài ngày. Cha mẹ cần đặc biệt lưu ý theo dõi nhiệt độ của bé thường xuyên để phòng ngừa các trường hợp xấu có thể xảy ra.
– Trẻ mất nước, mệt mỏi, chán ăn, không muốn vận động
– Rối loạn tiêu hóa: trẻ có thể bị tiêu chảy, đau bụng, nôn mửa… khi bị viêm mũi.
Dù biểu hiện khá rõ ràng nhưng viêm mũi lại thường bị nhầm lẫn với một số bệnh liên quan đến hô hấp hoặc do virus, vi khuẩn tấn công khác, điều này dễ khiến nhiều ba mẹ chủ quan, chỉ khi bệnh trở nặng cha mẹ mới đưa trẻ đến khám để biết chính xác nguyên nhân, làm cho việc điều trị khó khăn hơn.
2. Phân biệt viêm mũi ở trẻ
Như chia sẻ ở trên, viêm mũi thường bị nhầm lẫn với nhiều bệnh lý khác thường gặp ở trẻ, việc nhầm lẫn này có thể ảnh hưởng đến việc điều trị, khiến quá trình điều trị không hiệu quả và có thể dẫn đến những biến chứng khó lường như viêm phổi, viêm phế quản, viêm xoang…
2.1 Viêm mũi trẻ em do vi khuẩn, virus
Tính đến thời điểm hiện tại, các nhà khoa học đã phát hiện ra hơn 100 chủng virus gây ra bệnh viêm mũi nói riêng và viêm mũi họng ở trẻ. Trong đó phổ biến nhất là các chủng virus thuộc nhóm Rhinovirus – là chủng có khả năng sinh trưởng, phát triển mạnh mẽ vào thời điểm giao mùa, dễ bùng thành dịch lớn.
Virus, vi khuẩn là một trong những nguyên nhân chính gây viêm mũi cho trẻ
Bên cạnh đó, một số loại virus như sởi, cúm hay bệnh hen phế quản… cũng có thể gây ra tình trạng viêm mũi cho trẻ. Cụ thể:
– Nếu trẻ bị cúm, ngoài các triệu chứng viêm mũi kể trên trẻ còn xuất hiện thêm những triệu chứng toàn thân khác như đau người (đầu, xương khớp, cổ…), ho nhiều, chảy nhiều nước mũi nhưng mũi lại khô rát.
– Nếu trẻ bị hen phế quản: Trẻ bị khó thở, khò khè, trong trường hợp nặng trẻ có thể tím tái cơ thể do thiếu oxy. Tình trạng này cha mẹ cần hết sức lưu ý đưa trẻ đến viện để được khám chữa sớm nhất.
Ngoài ra, một số loại vi khuẩn, nấm mốc cũng là tác nhân khiến mũi của trẻ bị viêm.
2.2 Viêm mũi ở trẻ do dị ứng
Viêm mũi trẻ em do dị ứng, hay còn gọi là allergic rhinitis hoặc sốt cỏ khô là tình trạng mũi bị viêm nhưng không do vi khuẩn, virus hay nấm mốc mà do những tác nhân gây dị ứng như phấn hoa, lông động vật, bụi trong không khí… tiếp xúc với niêm mạc mũi của trẻ, gây ra dị ứng.
Triệu chứng viêm mũi dị ứng là hắt xì hơi liên tục, chảy nước mũi… và chúng thường xuất hiện nhanh chóng và giảm dần về buổi tối, nhưng chỉ cần nguyên nhân gây dị ứng vẫn còn thì tình trạng viêm mũi của trẻ sẽ không cải thiện.
2.3 Viêm mũi do dị vật
Cũng không thể loại bỏ nguyên nhân dị vật vô tình rơi vào mũi trẻ như bông, hạt hoa quả, sỏi, hạt đậu, các loại côn trùng và pin (thành phần trong pin có thể gây bỏng hóa học)… khiến niêm mạc mũi trẻ bị tổn thương và gây viêm.
3. Cách điều trị viêm mũi trẻ em hiệu quả, đúng chuẩn
Viêm mũi không quá nguy hiểm như nhiều bệnh lý khác và cha mẹ hoàn toàn có thể điều trị cho trẻ tại nhà dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Do đó muốn điều trị viêm mũi cho bé đạt hiệu quả cao nhất, việc đầu tiên là hãy đưa trẻ đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và tư vấn.
Gặp bác sĩ sớm nhất để biết chính xác nguyên nhân viêm mũi ở trẻ
Tùy nguyên nhân gây viêm mũi cho trẻ mà bác sĩ sẽ tư vấn hướng điều trị khác nhau. Nhưng nhìn chung, phương pháp điều trị đều sẽ tập trung vào chăm sóc, giảm triệu chứng cũng như giảm tình trạng tổn thương niêm mạc mũi cho trẻ, từ đó giúp trẻ bớt khó chịu và hồi phục theo thời gian.
Những phương pháp điều trị viêm tai cho trẻ có thể kể đến như:
– Sử dụng thuốc: Bác sĩ có thể kê một số loại thuốc để phòng ngừa dị ứng như thuốc kháng histamine (nếu nguyên nhân viêm mũi là do dị ứng), thuốc giảm tình trạng phù nề niêm mạc mũi như thuốc co mạch, cường giao cảm tại chỗ… Hoặc thuốc hạ sốt để phòng trường hợp trẻ sốt cao trên 38.5 độ. Cha mẹ chỉ được sử dụng thuốc này khi có bác sĩ chỉ định và hướng dẫn về liều lượng, thời gian.
– Rửa mũi đúng cách cho trẻ bằng nước muối sinh lý hoặc chai xịt nước muối biển sâu.
– Ngăn trẻ tiếp xúc với tác nhân dị ứng cũng như tránh để trẻ dùng tay ngoáy mũi.
Vệ sinh mũi đúng cách có thể phòng ngừa viêm mũi cho trẻ hiệu quả
Phòng bệnh hơn chữa bệnh, các bác sĩ cũng sẽ đưa ra những lời khuyên để cha mẹ thực hiện, phòng tránh viêm mũi cho trẻ như:
– Loại bỏ các tác nhân gây dị ứng bằng cách vệ sinh không gian sống, sinh hoạt sạch sẽ, khử khuẩn, lọc không khí, hút bụi thường xuyên.
– Hạn chế đưa trẻ đến những nơi đông người, nhiều nguy cơ bệnh, những nơi ẩm mốc, ô nhiễm.
– Tạo cho trẻ thói quen vệ sinh mũi họng hàng ngày
– Tạo thói quen cho trẻ đeo khẩu trang để tránh khói bụi, côn trùng
– Chú ý quan sát trẻ để tránh những dị vật có thể rơi vào mũi của trẻ.
– Tăng đề kháng và miễn dịch cho bé bằng việc bổ sung đầy đủ dinh dưỡng cũng như bổ sung sản phẩm tăng đề kháng phù hợp.
|
thucuc
| 1,301
|
Công dụng thuốc Shimax-F
Với thành phần chính bao gồm Naphazolin hydroclorid và Pheniramin maleat, thuốc Shimax-F được dùng trong điều trị ngứa mắt, đỏ mắt do dị ứng với các dị nguyên.
1. Công dụng thuốc Shimax-F
Shimax-F thuộc nhóm thuốc điều trị bệnh ở mắt, có thành phần chính là Naphazolin hydroclorid hàm lượng 0,2675mg và Pheniramin maleat hàm lượng 3,151mg. Naphazolin hydroclorid có tác dụng làm co mạch niêm mạc hoặc kết mạc, còn Pheniramin maleat có tác dụng kháng cholinergic và an thần mức độ vừa phải.Thuốc Shimax-F được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt và đóng gói trong lọ 15ml. Thuốc Shimax-F được chỉ định dùng trong điều trị và làm giảm triệu chứng đỏ mắt, ngứa mắt tạm thời do mắt tiếp xúc với phấn hoa, lông động vật, ....
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Shimax-F
Thuốc Shimax-F được dùng bằng cách nhỏ vào mắt. Lưu ý, nếu người bệnh đang mang kính áp tròng thì cần tháo kính áp tròng rồi mới được nhỏ thuốc. Để tránh bị lây nhiễm, không nên để đầu lọ thuốc tiếp xúc hoặc chạm vào bất cứ đồ vật nào. Kiểm tra kỹ lọ thuốc trước khi nhỏ, nếu thấy lọ thuốc bị đục hoặc đổi màu thì không được dùng. Vặn nắp lọ thuốc kỹ sau khi dùng để bảo vệ thuốc.Liều dùng thuốc Shimax-F dành cho trẻ trên 6 tuổi và người lớn được khuyến cáo là nhỏ từ 1 - 2 giọt/lần vào mắt bệnh và nhỏ khoảng 4 lần/ngày.Trường hợp dùng nhầm thuốc Shimax-F theo đường uống, người bệnh cần được đưa đi cấp cứu ngay để xử trí chống ngộ độc kịp thời.
3. Tác dụng phụ và lưu ý khi dùng thuốc Shimax-F
Thuốc Shimax-F có thể gây ra một số tác dụng phụ nếu dùng quá liều như đỏ mắt, nhói ở mắt sau khi nhỏ, thậm chí gây giãn đồng tử tạm thời. Nếu thấy có biểu hiện lạ sau khi dùng, người bệnh nên hỏi bác sĩ để được hướng dẫn cách xử trí.Không dùng thuốc Shimax-F ở người bị quá mẫn với thành phần của thuốc.Tóm lại, công dụng của thuốc Shimax-F là làm co mạch và kháng cholinergic kết mạc khi người bệnh bị đỏ mắt, ngứa mắt do tiếp xúc với dị nguyên gây dị ứng. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn có trên nhãn thuốc hoặc tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ, dược sĩ tư vấn.
|
vinmec
| 420
|
Sốt xuất huyết nặng: Dấu hiệu cảnh báo, cách phòng tránh
Bệnh sốt xuất huyết diễn biến thông qua 3 giai đoạn bệnh, giai đoạn từ ngày thứ 3-7 của bệnh là giai đoạn nguy hiểm, có thể chuyển biến thành sốt xuất huyết nặng gây ra các biến chứng, thậm chí là nguy hiểm đến tính mạng.
1. Các thông tin về sốt xuất huyết nặng
1.1 Bệnh sốt xuất huyết và triệu chứng điển hình
Sốt xuất huyết là bệnh lý xảy do virus Dengue lây truyền thông qua vật trung gian là muỗi vằn Aedes. Muỗi có thể đưa virus gây bệnh vào máu của con người bằng cách đốt. Một con muỗi cũng có thể bị nhiễm virus Dengue từ người bệnh đang có virus thông qua việc chích, hút máu người đó, và tiếp tục mang virus truyền sang cho những người khỏe mạnh khác.
Hầu hết những người mắc bệnh sốt xuất huyết đều có triệu chứng nhẹ hoặc không có triệu chứng và sẽ khỏi bệnh sau 1–2 tuần. Nếu các triệu chứng xuất hiện, chúng thường bắt đầu từ 4–10 ngày sau khi nhiễm virus và kéo dài trong 2–7 ngày và biến mất. Đây được cũng gọi là sốt xuất huyết nhẹ, các triệu chứng có thể bao gồm:
– Sốt cao (40°C) – Triệu chứng phổ biến nhất của bệnh sốt xuất huyết, người bệnh thường có sốt đi kèm với ít nhất 2 triệu chứng như:
– Đau đầu
– Đau hốc mắt
– Đau cơ và khớp
– Buồn nôn, nôn mửa
– Nổi hạch
– Phát ban, dưới da xuất hiện các nốt li ti màu đỏ, thường xuất hiện theo mảng nằm ở các vùng tay, chân, bụng, lưng…
Sốt xuất huyết là một bệnh lý truyền nhiễm, có khả năng tạo dịch, gây ra thông qua vết đốt của muỗi vằn Aedes
1.2 Sốt xuất huyết nặng là gì?
Ít trường hợp sốt xuất huyết tiến triển thành thể nặng, có khoảng 1 trong 20 người mắc bệnh sốt xuất huyết sẽ phát triển thành bệnh sốt xuất huyết nặng (Theo CDC).
Sốt xuất huyết nặng có thể gây ra sốc sốt xuất huyết, xuất huyết nội tạng và thậm chí là tử vong.
Nếu bạn đã từng mắc sốt xuất huyết trước đây, bạn sẽ có nhiều khả năng mắc bệnh sốt xuất huyết nghiêm trọng hơn. Trẻ sơ sinh và phụ nữ mang thai là hai đối tượng có nguy cơ mắc bệnh sốt xuất huyết nặng cao hơn.
Thể nặng của sốt xuất huyết có thể xảy ra trong giai đoạn nguy hiểm, nghĩa là từ 3-7 ngày kể từ sau khi khởi phát bệnh. Hầu hết bệnh nhân cải thiện lâm sàng trong giai đoạn nguy hiểm, nhưng những người bị rò rỉ huyết tương đáng kể có thể, trong vòng vài giờ, phát triển bệnh sốt xuất huyết nặng do tăng tính thấm thành mạch rõ rệt.
Vì vậy có thể thấy giai đoạn nguy hiểm của bệnh sốt xuất huyết là giai đoạn quan trọng nhất để theo dõi chặt chẽ, tránh trường hợp tiến triển thành biến chứng.
1.3 Các dấu hiệu cảnh báo sốt xuất huyết nặng
Khuyến cáo của các chuyên gia là cần theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh sốt xuất huyết nặng. Các dấu hiệu cảnh báo thường bắt đầu trong 24–48 giờ sau khi cơn sốt của bạn biến mất. Hãy đến ngay phòng khám hoặc phòng cấp cứu địa phương nếu bạn hoặc thành viên gia đình có bất kỳ triệu chứng nào sau đây.
– Đau bụng nặng dữ dội
– Nôn (số lần nôn ít nhất 3 lần trong 24 giờ)
– Chảy máu từ mũi hoặc nướu lợi
– Nôn ra máu, có máu trong phân, chất thải
– Cảm thấy mệt mỏi, bồn chồn, cáu kỉnh, thở nhanh, thở gấp
Nôn nhiều, nôn liên tục là một dấu hiệu cảnh báo sốt xuất huyết nặng bạn cần nhanh chóng đến viện để kịp thời điều trị tránh bệnh thể nặng diễn tiến thành nhiều biến chứng phức tạp
Do tình trạng tăng tính thấm thành mạch, thoát huyết tương và cô đặc máu xảy ra ở người bệnh sốt xuất huyết nặng, nên có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng của người bệnh đó là:
– Sốc mất máu: Do tăng tính thấm thành mạch, dịch từ trong lòng mạch sẽ thoát ra ngoài gian bào, dẫn đến giảm khối lượng máu lưu hành trong mạch máu, máu bị cô đặc, từ đó dẫn đến sốc).
– Tràn dịch màng phổi, tràn dịch màng tim, suy hô hấp, viêm đường hô hấp do huyết tương bị tràn trong cơ thể.
– Xuất huyết nghiêm trọng như xuất huyết tiêu hóa và nội tạng như: Phổi, não, gan, lách, thận, não… do rối loạn nguyên tố đông máu.
2. Phòng tránh và điều trị kịp thời hạn chế chuyển biến thành sốt xuất huyết thể nặng
Điều trị sốt xuất huyết kịp thời ngay từ sớm sẽ giúp bệnh nhân hạn chế chuyển biến thành dạng bệnh tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm
Sốt xuất huyết nặng là một trường hợp cấp cứu y tế, đòi hỏi phải được chăm sóc ngay bởi đội ngũ y tế tại phòng khám hoặc bệnh viện để giảm nguy cơ trở thành những biến chứng nặng và có nguy cơ tử vong. Việc duy trì thể tích dịch đủ và hợp lý trong cơ thể người bệnh nặng đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị.
Chính vì vậy ngay từ ban đầu khi có những triệu chứng của bệnh sốt xuất huyết, bạn nên nhanh chóng đi thăm khám để được thực hiện kiểm tra bằng các xét nghiệm. Dựa vào triệu chứng, sức khỏe, các bệnh lý liên quan, bác sĩ sẽ đề nghị bệnh nhân điều trị tại viện hoặc điều trị tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ.
Trong trường hợp được chỉ định điều trị tại nhà, bệnh nhân nên tuân thủ kế hoạch điều trị như: Hướng dẫn dùng thuốc, lịch tái khám, theo dõi các triệu chứng bất thường và dấu hiệu cảnh báo bệnh sốt xuất huyết thể nặng để đến viện kịp thời.
Ngoài ra, để tăng cường sức khỏe, bổ sung đề kháng cho người bệnh, nên uống nhiều nước, nước ép trái cây, dùng oresol để bù nước và điện giải, ăn thức ăn mềm lỏng dễ tiêu hóa, dùng chế độ ăn nhiều vitamin, và nhiều calo, hạn chế những đồ ăn cay nóng, đồ uống có cồn, và nên nghỉ ngơi đầy đủ…
Nhận thấy sốt xuất huyết nặng là một dạng bệnh lý tiềm ẩn những biến ứng nguy hiểm, do đó ngay từ đầu nên thực hiện các biện pháp phòng tránh, hạn chế lây truyền khả năng gây sốt xuất huyết bởi muỗi vằn Aedes. Cụ thể người dân nên chủ động vệ sinh, loại bỏ những vật dụng chứa nước tại nhà và môi trường xung quanh để phá hủy nơi trú ngụ và sinh sản của muỗi. Ngoài ra nên chủ động tiêu diệt muỗi để tránh truyền bệnh thông qua quá trình đốt hút máu bằng cách xịt thuốc muỗi, sử dụng hương nhang, dung dịch xịt chống côn trùng…
|
thucuc
| 1,244
|
Hướng dẫn tự theo dõi thai nhi cùng bác sĩ - Đếm cử động thai mỗi ngày
Quá trình mang thai 40 tuần cho đến khi sinh luôn tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho bà mẹ và thai nhi. Để giảm thiểu tình trạng thai chết không rõ nguyên nhân dù nguy cơ cao hay thấp, các bác sĩ sản khoa trên thế giới khuyến nghị sản phụ tự đếm cử động thai mỗi ngày, kể từ tuần 28.
1. Tại sao các bà mẹ nên đếm cử động thai mỗi ngày, kể từ tuần 28?Tổ chức Y tế thế giới thống kê trong năm 2009 có tới 2.6 triệu thai nhi chết từ khi thai đạt 28 tuần (quý 3 của thai kỳ) trở đi, có nghĩa là có 1 thai chết trong 45 thai sống. Tỷ lệ chết cao nhất ở khu vực Nam châu Á và Hạ Sahara Châu Phi (1 thai chết trong 33 thai sống). Tỷ lệ chết thấp nhất ở khu vực Tây Âu và Bắc Mỹ (1 thai chết trong 250 thai sống).Cho dù áp dụng những thăm dò và đánh giá tiên tiến nhất hiện nay thì 25% số thai chết là không thể xác định được nguyên nhân. 75% có thể xác định được nguyên nhân theo thứ tự thường gặp nhất là các biến chứng sản khoa, bất thường rau thai, khuyết tật bẩm sinh, nhiễm trùng, bất thường dây rốn, rối loạn cao huyết áp và các bệnh lý khác của bà mẹ. 55% các bà mẹ có thai chết lưu trong tử cung đã cảm nhận thấy sự giảm cử động thai trước khi được chẩn đoán.Để giảm thiểu tình trạng thai chết không rõ nguyên nhân trên các bà mẹ dù nguy cơ cao hay thấp, các bác sĩ sản khoa trên thế giới khuyến nghị các bà mẹ tự đếm cử động thai mỗi ngày, kể từ tuần 28. Bình thường bà mẹ mang thai có thể cảm nhận thấy thai nhi cử động rõ rệt vào khoảng thời điểm trung bình từ 16 tuần đối với con rạ, và 22 tuần đối với con so. Như những “cú đá của con lừa”, đó là cách mà thai nhi báo với bà mẹ mang thai là “con vẫn ổn”.
Sản phụ có thể cảm nhận thấy thai nhi cử động rõ rệt vào khoảng thời điểm trung bình từ 16 tuần đối với con rạ, và 22 tuần đối với con so
2. Hướng dẫn các bà mẹ đếm cử động thai mỗi ngày2.1 Lựa chọn thời điểm đếm cử động thai. Mỗi ngày, bà mẹ hãy chọn cùng một thời điểm, thường là sau khi ăn tối, nghỉ ngơi tư thế nằm, và tập trung đếm số cử động thai (đá, đấm, xoay, cuộn) trong vòng 1 giờ, cùng với số thời gian để có được 10 cử động thai, và ghi lại trong 1 biểu đồ. Hãy tránh chu kỳ ngủ của thai (có thể từ 20 đến 75 phút). Buổi tối tới đêm là lúc thai nhi hoạt động nhiều nhất.Số cử động thai thường cao nhất ở khoảng tuần 28-32, sau đó giảm chút ít khi sắp sinh. Ở thời điểm chuẩn bị sinh, số cử động thai trung bình trong 1 giờ khi thai hoạt động là 31.
Buổi tối tới đêm là lúc thai nhi hoạt động nhiều nhất
2.2 Phương pháp đếm thời gian cho 10 cử động thaiĐếm thời gian cho 10 cử động thai là phương pháp ưa dùng nhất hiện nay. Thời gian trung bình để đếm được 10 cử động thai rất dao động, có thể từ 10 đến 21 phút, theo các nhóm nghiên cứu khác nhau. 90% các sản phụ đếm được 10 cử động trong vòng 25 phút khi thai tuần 28-36 và 35 phút khi thai 37-40 tuần. Quan trọng nhất: Nếu số cử động thai dưới 10 trong vòng 2 giờ, đó là dấu hiệu nguy hiểm và cần tới bệnh viện ngay khi có thể.Giảm số cử động thai có thể gặp trên các trường hợp: Lượng nước ối quá nhiều hay quá ít, thai quá ngày sinh hay thai chậm phát triển trong tử cung, đa thai, và các bệnh lý của mẹ như huyết áp cao hay đái tháo đường. Trong những trường hợp này, các bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng thai qua các thăm dò sâu hơn ví dụ tạo và theo dõi hồ sơ sinh lý của thai. Mỗi thai nhi lại có xu hướng cử động thai khác nhau, nên việc đếm số cử động thai hàng ngày sẽ cho bà mẹ biết đâu là giá trị bình thường cho thai nhi của mình.
Các bài tập thể dục tốt nhất cho bà bầu
|
vinmec
| 795
|
Giải thích cho bạn vì sao tiêm vắc xin cúm vẫn bị cúm
Vắc xin cúm được cho là một phương pháp hữu hiệu nhất để phòng tránh một số loại virus gây nên bệnh cúm. Tuy nhiên, nó không thể giúp bạn ngăn ngừa bệnh cúm một cách tuyệt đối. Vậy vì sao tiêm vắc xin cúm vẫn bị cúm?
1. Tiêm vắc xin phòng cúm tại Việt Nam
Cúm là một loại bệnh mà đường hô hấp bị nhiễm virus cấp tính và xuất hiện những biểu hiện như sốt, đau đầu, sổ mũi, đau họng, ho và cơ mệt mỏi. Trong tình huống nặng, tình trạng ho thường kéo dài và kèm theo các triệu chứng liên quan đến đường tiêu hóa như tiêu chảy, buồn nôn và nôn mửa. Thông thường, bệnh cúm sẽ kéo dài từ 2 - 7 ngày tùy theo tình trạng bệnh.
Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, việc tiêm vắc xin phòng cúm sẽ làm giảm đi 60% những loại bệnh liên quan đến chủng cúm, tỷ lệ tử vong do mắc cúm lên đến 70 - 80%. Hơn nữa, hiệu lực bảo vệ sức khỏe con người của vắc xin phòng cúm từ 80 - 90%.
Tại Việt Nam hiện nay, dịch vụ tiêm chủng vắc xin cúm sử dụng vắc xin được sản xuất bởi Hà Lan, Hàn Quốc, Pháp và Việt Nam. Những loại vắc xin này có thể giúp chúng ta phòng ngừa được 3 chủng cúm nguy hiểm gây hại đến sức khỏe con người. Trong đó, các loại vắc xin cúm hiện nay có thể phòng ngừa được 2 bệnh nhóm A là A/H1N1 và A/H3N2; 1 chủng nhóm B.
Tuy nhiên, không có gì ngạc nhiên khi tiêm vắc xin cúm vẫn bị cúm, bởi vì vắc xin không thể ngăn ngừa tuyệt đối những virus gây cúm ở người.
2. Nguyên nhân vì sao tiêm vắc xin cúm vẫn bị cúm
Có bốn nguyên nhân chủ yếu để giải thích cho câu hỏi của bạn. Những lý do đó bao gồm:
Thời gian tác động của vắc xin chưa đủ
Thông thường, sau khi tiêm vắc xin thì cơ thể bạn cần mất khoảng hai tuần để khả năng miễn dịch với các loại cúm được phát triển toàn diện. Vậy nếu như bạn mắc phải bệnh cúm hoặc có các triệu chứng của cúm trong hai tuần này thì rất có thể bạn đã tiếp xúc và nhiễm virus cúm trước hoặc ngay sau khi bạn tiến hành tiêm phòng.
Ngoài ra, sau khi tiêm phòng nhiều người nhận định rằng việc tiêm vắc xin khiến họ mắc bệnh cúm. Đây là một nhận định khá sai lầm bởi vì vắc xin phòng cúm được sản xuất từ những con virus đã chết hoặc không hoạt động nhằm mục đích kích thích cơ thể bạn tạo ra kháng thể chống lại những chủng virus đó. Dựa trên nguyên tắc hoạt động ấy, vắc xin cúm ngăn chặn cơ thể bạn mắc phải bệnh cúm.
Vậy vì sao tiêm vắc xin cúm vẫn bị cúm? Vì rất có thể rằng bạn đang mắc một số chứng bệnh có chung triệu chứng với bệnh cúm như: cảm lạnh, viêm phế quản, viêm phổi,...
Bạn mắc phải chủng cúm không được ngăn ngừa trong vắc xin
Hàng năm, các virus cúm có thể tự biến đổi hoạt động phức tạp và khó lường hơn. Vì vậy, việc tiêm phòng cúm có thể làm tăng khả năng đề kháng chống lại những chủng cúm có thể xảy ra ở thời điểm các mùa trong năm chứ không thể giúp cơ thể bạn chống lại toàn bộ những chủng cúm có thể xảy ra trong suốt vòng đời của bạn.
Theo khuyến cáo của các chuyên gia, để vắc xin cúm đạt được hiệu quả tốt nhất thì mỗi người từ trên 6 tháng tuổi nên thực hiện tiêm chủng một trong những loại vắc xin cúm được cấp phép và phù hợp với tình trạng sức khỏe thể chất hiện tại hàng năm.
Trong tiêm chủng vắc xin cúm, các loại vắc xin nắm giữ vị trí quan trọng như nhau, không có sự ưu tiên. Bạn có thể thực hiện tiêm chủng một trong những loại:
Vắc xin cúm bất hoạt (IIV), bao gồm nhiều chủng khác nhau như: vắc xin cúm, vắc xin cúm liều cao Fluzone, vắc xin cúm Fluad,...
Vắc xin cúm tái tổ hợp (RIV).
Vắc xin cúm sống dạng xịt mũi (LAIV4).
Cơ thể không thể đáp ứng hệ miễn dịch cho vắc xin cúm
Đây là một trường hợp rất hiếm gặp có thể xảy ra khi bạn thực hiện tiêm chủng vắc xin phòng cúm. Ở những người lớn tuổi và trẻ em, hệ miễn dịch không được ổn định khiến cho hoạt động của vắc xin có thể thay đổi dẫn đến việc dù đã tiêm vắc xin cúm vẫn bị cúm. Tuy nhiên, đối với những bệnh nhân này thì tỷ lệ xảy ra các biến chứng nghiêm trọng của bệnh cúm được giảm thiểu một cách tối đa.
Theo các nghiên cứu, phần lớn những người đã tiêm phòng cúm sẽ có các triệu chứng nhẹ hơn rất nhiều so với những người chưa thực hiện tiêm chủng khi bị mắc phải bệnh cúm.
Người trên 65 tuổi không được thực hiện tiêm chủng hàng năm
Người cao tuổi từ 65 trở lên là đối tượng thuộc vào nhóm có nguy cơ cao mắc bệnh cúm và cần được thực hiện tiêm chủng hàng năm. Ở độ tuổi này, những người cao tuổi có nguy cơ xảy ra những biến chứng nặng của bệnh cúm do đó họ cần được chăm sóc y tế kỹ càng và có các sự phòng bị thích hợp để bảo vệ sức khỏe.
Tuy việc tiêm vắc xin không thực sự mang lại hiệu quả cao cho lứa tuổi này trong việc ngăn ngừa mắc bệnh cúm nhưng theo những thống kê sơ bộ cho thấy rằng tiêm vắc xin phòng cúm có hiệu quả từ 40 - 70% đối với những người cao tuổi không mắc các bệnh mãn tính và không nhận sự chăm sóc một cách thường xuyên.
|
medlatec
| 1,031
|
Ở đâu có bác sĩ khám phụ khoa giỏi tại Hà Nội
Trong những năm gần đây, bệnh phụ khoa ở nữ giới ngày càng có chiều hướng gia tăng và ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe cũng như khả năng sinh sản của người phụ nữ. Do đó, việc chị em mong muốn tìm cho mình những bác sĩ khám phụ khoa giỏi là hoàn toàn đúng đắn. Vậy ở đâu có bác sĩ khám phụ khoa giỏi tại Hà Nội? Hãy theo dõi những nội dung bài viết dưới đây của chúng tôi để tìm lời giải đáp.
Những yếu tố đánh giá một bác sĩ phụ khoa giỏi
Tìm được bác sĩ phụ khoa giỏi là mong muốn của rất nhiều chị em
Kinh nghiệm làm việc: Một bác sĩ phụ khoa giỏi cần có nhiều năm kinh nghiệm trong việc thăm khám và điều trị bệnh phụ khoa. Điều này sẽ giúp các bác sĩ chẩn đoán chính xác nguyên nhân, tình trạng bệnh, từ đó đưa ra những phác đồ điều trị phù hợp, đảm bảo hiệu quả của quá trình điều trị. Mặt khác, nếu bác sĩ có nhiều kinh nghiệm sẽ xử lý được các sự cố xảy ra trong quá trình điều trị một cách an toàn nhất.
Tận tình với nghề: Bác sĩ phụ khoa còn phải luôn tận tình và chu đáo với nghề và với người bệnh. Các bác sĩ luôn không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn, trong công tác khám chữa bệnh luôn dành sự ân cần, chu đáo, lắng nghe mọi tâm tư, nguyện vọng để đưa ra cho chị em những lời khuyên hữu ích, giúp bảo vệ sức khỏe của chị em phụ nữ.
Luôn cập nhật những kiến thức y học mới: Bác sĩ phụ khoa giỏi cần phải biết áp dụng thành thạo những phương pháp thăm khám và điều trị bệnh tiên tiến. Như vậy, sẽ giúp chị em tiết kiệm được thời gian cũng như chi phí thăm khám và điều trị bệnh.
Tìm được bác sĩ giỏi sẽ giúp cho quá trình điều trị bệnh đạt được hiệu quả cao
Ở đâu có bác sĩ khám phụ khoa giỏi tại Hà Nội?
Ngoài ra, trong quá trình thăm khám các bác sĩ luôn sẵn sàng tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc để các chị em có thể nắm rõ tình hình sức khỏe của mình cũng như yên tâm hơn nếu phải điều trị bệnh.
|
thucuc
| 418
|
Nguyên nhân và cách xử trí khi bọc răng sứ xong nhai bị đau
Nhiều người bọc răng sứ chia sẻ đã trải qua bọc răng sứ xong nhai bị đau trong một khoảng thời gian dài, gây ra rất nhiều khó khăn trong việc ăn uống và hoạt động hàng ngày. Vì vậy, quan trọng là xác định nguyên nhân của tình trạng này và thực hiện các biện pháp can thiệp kịp thời khi răng sứ gây đau nhức.
1. Nguyên nhân bọc răng sứ xong nhai bị đau
Bọc răng sứ là một phương pháp phục hình thẩm mỹ mà nhiều người lựa chọn để khắc phục các vấn đề của hàm răng, bao gồm răng thưa, răng mất màu, răng lệch lạc, răng sứt mẻ và nhiều vấn đề khác. Để đảm bảo rằng răng sứ có độ bền cao, quá trình này liên quan đến việc mài lớp men răng xung quanh theo tỷ lệ chuẩn, sau đó bọc màng răng sứ giả lên cùi răng thật. Quá trình mài răng không được thực hiện quá 2mm để tránh ảnh hưởng đến cấu trúc răng và tủy răng.
Có nhiều nguyên nhân khiến cho răng sứ bọc xong bị đau
Sau khi bọc răng sứ, người bệnh thường trải qua một giai đoạn đau nhức và ê buốt, thường kéo dài trong vòng 1-2 ngày đầu. Tuy nhiên, trong trường hợp răng bọc sứ gây đau nhức kéo dài, nguyên nhân có thể bao gồm:
– Răng yếu : Trước khi bọc răng sứ, bác sĩ thường kiểm tra tình trạng tổng quan của răng của bệnh nhân để xác định xem liệu có các vấn đề về răng hoặc nướu hay không. Nếu răng đã yếu, việc bọc răng sứ có thể gây đau nhức và ê buốt.
– Thích nghi của nướu : Khi bác sĩ lắp màng răng sứ, nướu thường trở nên nhạy cảm hơn, và điều này có thể gây ra tình trạng đau nhức. Nướu cần thời gian để thích nghi, và sau đó, người bệnh sẽ không còn cảm thấy ê buốt hoặc đau nhức.
– Viêm tủy răng chưa được điều trị triệt để : Một nguyên nhân khác gây ra tình trạng đau nhức sau khi bọc răng sứ có thể là việc không điều trị triệt để tình trạng viêm tủy răng trước khi thực hiện quá trình bọc sứ. Viêm tủy răng có thể làm cho răng bị sưng đau kéo dài và gây ra sưng nặng, thậm chí dẫn đến việc phải loại bỏ răng.
– Khớp cắn không đúng : Một sai sót trong quá trình điều chỉnh khớp cắn có thể gây ra đau nhức sau khi bọc răng sứ. Trường hợp răng sứ không được lắp đúng cách hoặc bị cao hơn so với cấu trúc bình thường, có thể gây ra áp lực mạnh lên răng sứ và gây ra đau đớn. Tình trạng này nếu không được điều trị kịp thời, nó có thể ảnh hưởng đến cấu trúc răng thật sau này.
– Mài men răng quá nhiều hoặc lắp răng không đúng cách : Nếu bác sĩ mài răng quá nhiều hoặc thực hiện mài không đúng cách, có thể dẫn đến mài quá tay và lộ dây thần kinh của răng. Ngoài ra, nếu răng sứ không được lắp vào đúng cách, nó có thể không khít với nướu, gây bám cặn thức ăn, dẫn đến việc viêm nhiễm và đau nhức kéo dài.
– Thói quen sinh hoạt xấu : Nếu người bệnh duy trì thói quen nghiến răng, các răng đối diện thường tạo áp lực mạnh và liên tục lên răng sứ, gây ra đau nhức.
2. Bọc răng sứ xong nhai bị đau nên làm gì?
Tình trạng đau răng sau khi bọc răng sứ có thể được giảm nhẹ bằng nhiều biện pháp tự áp dụng tại nhà (sau khi đã tham khảo ý kiến bác sĩ). Tuy nhiên, nếu đau răng kéo dài và không có dấu hiệu giảm đi, người bệnh nên tới nha khoa để được kiểm tra và điều trị kịp thời để tránh các biến chứng không mong muốn. Những cách xử trí mà bạn có thể áp dụng tạm thời:
Nên khi khám để an tâm hơn về tình trạng của mình
2.1. Sử dụng thuốc giảm đau
Có thể hỗ trợ giảm đau sau quá trình bọc răng sứ bằng việc sử dụng các loại thuốc như Ibuprofen, Acetaminophen, tuy nhiên, việc sử dụng thuốc nên được theo chỉ định của bác sĩ. Tránh tự ý sử dụng thuốc khi cảm thấy đau mà không được hướng dẫn, vì điều này có thể gây quá liều hoặc sử dụng lâu dài sẽ có hại.
2.2. Chườm lạnh
Chườm khu vực gần răng sứ bị đau bằng viên đá lạnh được bọc trong một khăn mềm có thể tạm thời giảm đi cảm giác đau. Tuy nhiên, cần tránh tiếp xúc trực tiếp giữa đá lạnh và vùng bọc răng sứ để tránh làm tăng cảm giác đau.
2.3. Súc miệng bằng nước muối
Sử dụng nước muối để súc miệng có thể giúp loại bỏ vi khuẩn và làm sạch chất dơ bám quanh khu vực răng sứ. Bạn có thể tự pha nước muối bằng cách hòa 2 thìa muối biển vào nước ấm, sau đó khuấy đều cho đến khi muối tan hoàn toàn và sử dụng nước muối này để súc miệng.
2.4. Sử dụng hàm bảo vệ
Nếu đau do lệch cắn hoặc thói quen nghiến răng, sử dụng hàm bảo vệ có thể giúp ngăn chặn va đập trực tiếp giữa răng sứ và các răng khác.
2.5. Thăm khám nha khoa
Nếu đau răng sau khi bọc răng sứ kéo dài và được xác định do lệch cắn hoặc kỹ thuật bọc sứ không đúng, cách duy nhất là đến nha khoa. Bác sĩ có thể tháo răng sứ ra để điều chỉnh và sửa lỗi. Nếu nguyên nhân đau răng liên quan đến các bệnh lý về răng miệng, cần điều trị chúng trước khi tiếp tục quá trình bọc răng sứ.
3. Lưu ý gì để tránh đau sau khi bọc răng sứ
Sau khi bọc răng sứ, bác sĩ sẽ hướng dẫn người bệnh về chế độ ăn uống, sinh hoạt, và chăm sóc răng cần thiết. Cụ thể như:
– Đánh răng ít nhất 2 lần mỗi ngày bằng bàn chải lông mềm, chải nhẹ để loại bỏ mảng bám trên răng và ngăn ngừa hôi miệng.
Tuân thủ các hướng dẫn sau khi bọc răng sứ để hạn chế tình trạng đau nhức
– Vệ sinh răng miệng hàng ngày với chỉ nha khoa và nước súc miệng chuyên biệt.
– Trong giai đoạn ban đầu sau khi bọc răng sứ, hạn chế tiêu thụ thức ăn nóng hoặc lạnh, đồ cứng, dai, hoặc chứa nhiều acid. Hãy nghiền nhỏ thức ăn và ăn từ từ, để nguội trước khi bắt đầu ăn.
– Định kỳ đến nha khoa ít nhất 2 lần mỗi năm để làm cạo vôi răng và đảm bảo rằng vôi răng và mảng bám không ảnh hưởng đến răng sứ.
|
thucuc
| 1,212
|
Nguy cơ bị sán lá gan lớn từ ăn gỏi
T. T, 27 tuổi, quận Ba Đình, Hà Nội đến khám với tình trạng mệt mỏi, chán ăn, đau bụng âm ỉ, đau nhẹ hạ sườn phải, đi ngoài phân nát. Trước đó, bệnh nhân có một vài lần ăn rau sống cùng với gỏi cá hồi.
Thăm khám thực thể, bệnh nhân có dấu hiệu da không vàng, gan, lách không to, các chỉ số sinh tồn (đếm mạch, nhịp thở, đo huyết áp) ổn định. Tuy nhiên, do có những biểu trên, bác sỹ cho bệnh nhân làm một số xét nghiệm gồm: xét nghiệm chẩn đoán huyết thanh học đối với sán lá gan lớn, siêu âm tổng quát và xét nghiệm hóa sinh, huyết học khác.
Kết quả xét nghiệm có một số một số bất thường như:
- Công thức máu: Tỷ lệ % bạch cầu ái toan 36.8%: tăng rất cao.
Gan: Kích thước bình thường, nhu mô gan hạ phân thùy VI có khối giảm âm hỗn hợp, bờ không đều, ranh giới không rõ ràng, kích thước 42 x 45mm, không tăng sinh mạch trên siêu âm Doppler, không đè đẩy mạch máu xung quanh. Tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch trên gan: Không giãn, không có huyết khối.
Bao gan vị trí sát tổn thương có lớp dịch mỏng dày khoảng 3mm, dạng đường hầm. Ngoài ra, sát bao gan có lớp dịch mỏng và thâm nhiễm mỡ. Sán lá gan lớn có kích thước 30 - 40 mm x 10 - 12 mm.
Hình ảnh sán lá gan lớn
Ở người, sán thường ký sinh trong gan mật. Sán trưởng thành đẻ trứng theo đường mật xuống ruột và ra ngoài theo phân. Trứng xuống nước, nở ra ấu trùng và ký sinh trong ốc, sau đó rời khỏi ốc và bám vào các loại rau mọc dưới nước. Người hoặc trâu bò ăn phải thực vật thủy sinh hoặc uống nước lã có ấu trùng sẽ bị nhiễm sán lá gan lớn.
Hình ảnh mô tả sự sinh trưởng của sán lá gan lớn.
Nhiễm sán lá gan lớn liên quan đến thói quen và tập quán ăn uống của người dân, vì vậy phòng bệnh là vấn đề hết sức quan trọng và cần thiết.
- Truyền thông, giáo dục sức khoẻ:
+ Không ăn sống các loại rau mọc dưới nước;
+ Không uống nước lã;
- Chủ động phát hiện và điều trị sớm bệnh sán lá gan lớn tại vùng lưu hành bệnh.
|
medlatec
| 414
|
Để tránh rôm sảy, nên cho trẻ ăn Thanh long
Nếu bé yêu của bạn thường xuyên bị rôm sảy và táo bón, thì Thanh long chính là loại quả bạn nên cho vào thực đơn hàng ngày của bé.
Thanh long có vị ngọt, nhạt, tính mát; có tác dụng thanh nhiệt, giải khát, lợi tiểu, nhuận tràng, chỉ khái hoá đàm, thường được dùng để chữa các chứng bệnh như viêm phế quản, lao phổi, viêm hạch bạch huyết, quai bị, mụn nhọt...
Đặc biệt, chất nhầy trong quả thanh long giúp làm giảm cholesterol. Do đó, người béo phì, người có hàm lượng cholesterol cao, huyết áp tăng nên ăn thanh long. Thanh long còn thích hợp với người bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp...
Thanh nhiệt, giải độc, chữa rôm sẩy, mụn nhọt, nhuận tràng: Dùng quả tươi ăn hàng ngày.
Chữa bỏng nhẹ: Thân cây thanh long gọt bỏ vỏ và gai, rửa thật sạch với nước muối loãng, giã nát lấy nước bôi hay dùng bã để đắp chỗ bỏng sẽ làm hết rát.
Chữa mụn nhọt, gãy xương kín: Thân cây thanh long (bỏ vỏ và gai) giã nát đắp vào vị trí tổn thương.
Chữa ho, viêm phế quản: Dùng 15 - 30g hoa tươi, sắc uống hoặc 10 - 12g khô sắc uống hoặc hãm thay trà để uống. Hoặc lấy 30g hoa thanh long nấu với thịt lợn nạc làm canh ăn, có tác dụng bổ phế, trừ ho.
|
medlatec
| 243
|
Một số bí quyết đơn giản cho bạn giấc ngủ ngon
Một giấc ngủ ngon, ít nhất là 7 tiếng/đêm, là điều rất cần thiết cho sức khỏe. Nhờ nghỉ ngơi đầy đủ mà chúng ta giảm thiểu được nguy cơ bị cảm lạnh và giảm bớt căng thẳng. Ngủ ngon giấc cũng giúp cải thiện trí nhớ và tăng cường hiệu suất công việc. Dưới đây là một số cách đơn giản đã được chứng minh là giúp duy trì một giấc ngủ ngon.
Một giấc ngủ ngon, ít nhất là 7 tiếng/đêm, là điều rất cần thiết cho sức khỏe.
Ngủ trong phòng có nhiệt độ thấp
Làm lạnh phòng trước khi đi ngủ giúp chúng ta có cảm giác thoải mái và dễ ngủ hơn. Đặc biệt là trong những ngày nắng nóng, sẽ rất khó để có một giấc ngủ trọn vẹn. Sử dụng quạt hoặc điều hòa để điều chỉnh nhiệt độ phòng. Mặc quần áo thoáng mát, chọn ga giường có chất liệu cotton…
Ngủ trong phòng tối
Bởi vì chỉ cần một lượng nhỏ ánh sáng cũng sẽ ảnh hưởng tới khả năng sản xuất melatonin và gây ra trở ngại cho việc đi ngủ. Tắt hết tất cả các thiết bị điện tử hoặc che phủ các bóng đèn. Nếu bất tiện có thể sử dụng mặt nạ che mắt.
Lưu ý về ánh sáng đỏ và ánh sáng xanh
Sóng ánh sáng tồn tại cùng một phổ màu. Sự tỉnh thức được kích hoạt chủ yếu bởi ánh sáng màu xanh, giống như ánh nắng mặt trời giữa trưa hoặc những gì phát ra từ màn hình máy tính. Trong khi đó màu đỏ, chẳng hạn như ánh sáng phát ra từ lò sưởi, sẽ không ảnh hưởng gì tới giấc ngủ. Cách tốt nhất vẫn là ngừng sử dụng máy tính khi chuẩn bị đi ngủ. Trong trường hợp bắt buộc, bạn có thể thử tải về một phần mềm có tác dụng làm thay đổi quang phổ màu sắc của máy tính để bắt chước mô hình của ánh sáng mặt trời để dễ đi vào giấc ngủ và ngủ ngon hơn. Thật khó để trôi vào giấc ngủ khi mọi người đang ồn ào và bấm còi ầm ĩ bên ngoài. Hãy sử dụng nút tai để hạn chế tiếp xúc với tiếng ồn hoặc yêu cầu những người sống cùng hãy trật tự.
Duy trì một thời gian biểu giấc ngủ hợp lý
Điều này đòi hỏi chúng ta phải thực sự tuân thủ kỷ luật và nghiêm khắc với bản thân nhưng lợi ích mà nó mang lại rất giá trị. Thức dậy vào cùng một thời điểm mỗi ngày, thậm chí vào cuối tuần. Nếu phải thức khuya, đừng cố gắng ngủ bù. Thay vào đó, hãy cố gắng đi ngủ sớm hơn một chút vào các đêm tiếp theo. Vì những giấc ngủ trước nửa đêm sẽ có giá trị hơn những giấc ngủ sau nửa đêm.
Đọc sách khoảng 15 phút trước khi đi ngủ.
Đọc sách khoảng 15 phút trước khi đi ngủ cũng là cách để giúp bạn có được một giấc ngủ ngon
Tránh các loại sách quá nặng nề về kiến thức và đòi hỏi phải suy nghĩ nhiều. Hãy chọn các thể loại sách có nội dung nhẹ nhàng và dễ hiểu. Đọc các loại sách này sẽ giúp chúng ta thoải mái hơn về tinh thần, thư giãn tâm trí và buông bỏ những mối bận tâm trong ngày.
|
thucuc
| 585
|
Sự phát triển của thai nhi qua từng giai đoạn như thế nào?
Các mẹ bầu có rất nhiều mối quan tâm trong thời gian mang bầu, ví dụ như việc cung cấp những loại dinh dưỡng nào để em bé phát triển. Ngoài ra, cha mẹ cũng rất thích thú khi được quan sát, dõi theo sự phát triển của thai nhi từng tháng, từng tháng. Trong mỗi tháng của thai kỳ, em bé sẽ phát triển cả về kích thước, cân nặng và hoàn thiện các bộ phận trên cơ thể.
1. Tìm hiểu chung về sự phát triển của thai nhi
Trước khi cùng nhau tìm hiểu cụ thể về sự phát triển của thai nhi qua từng tháng, bố mẹ cần nắm rõ một vài điều về quá trình này. Trong 8 tuần đầu tiên kể từ khi thụ tinh thành công, thai trong bụng người phụ nữ thường được gọi là phôi thai.
Bé sẽ ở trong bụng mẹ khoảng 9 tháng 10 ngày. Tuy nhiên, các nhiều em bé sẽ ra đời sớm hoặc muộn hơn so với thời gian 9 tháng 10 ngày. Thai kỳ được chia thành 3 giai đoạn chính với những thay đổi rất rõ rệt của thai nhi.
2. Quá trình thụ thai
Em bé được hình thành nhờ quá trình thụ tinh, khi đó tinh trùng của bố sẽ xâm nhập vào trứng của mẹ. Sau khi đã thụ tinh, trứng đã thụ tinh thành công sẽ thực hiện phân chia ra thành rất nhiều tế bào. Chúng sẽ đi từ ống dẫn trứng tới dạ con của người phụ nữ và tới tử cung. Phôi thai sau khi đến tử cung sẽ bắt đầu làm tổ, chúng gắn vào nội mạc tử cung.
3. Sự phát triển của em bé trong tháng đầu tiên
Trong tháng đầu tiên của thai kỳ, túi ối và nhau thai bắt đầu xuất hiện. Trong đó, túi ối bao quanh phôi thai, chứa đầy dịch lỏng. Nhiệm vụ chính của túi ối đó là túi đệm, tạo điều kiện để thai phát triển bình thường. Còn nhau thai - bộ phận có vai trò chủ yếu là truyền dinh dưỡng từ cơ thể mẹ cho em bé hấp thụ để phát triển, vận chuyển chất thải từ thai nhi ra.
Vậy trong 4 tuần đầu, em bé sẽ phát triển như thế nào? Lúc này một số bộ phận trên cơ thể bắt đầu hình thành, ví dụ như: miệng, cổ họng, tế bào máu và hệ thống tuần hoàn,… Đặc biệt, sau 1 tháng phát triển, kích thước của thai khá nhỏ, chỉ tương đương một hạt vừng.
4. Sự phát triển của bé trong tháng thứ 2
Bước sang tháng thứ 2, sự phát triển của thai nhi khá rõ, kích thước của em bé bằng một hạt đậu nhỏ, dài khoảng 1,5 - 1,6cm. Lúc này, các bộ phận trên cơ thể tiếp tục hình thành.
Ngoài ra, các cơ quan bên trong cũng đang phát triển, ta có thể kể đến như: ống thần kinh, đường tiêu hóa và các cơ quan cảm giác.
5. Tháng thứ 3 của thai kỳ
Trong tháng thứ 3, thai nhi dần trở nên cứng cáp hơn, ngón tay, ngón chân bắt đầu trở nên rõ rệt, thậm chí em bé còn có thể cử động ngón tay. Cùng lúc này, cơ quan sinh dục bắt đầu xuất hiện và trong giai đoạn phát triển. Bắt đầu từ giai đoạn này, bác sĩ đã đo được nhịp đập của tim thai nhờ sử dụng thiết bị đo chuyên dụng.
Thời gian này, một số cơ quan bên trong cơ thể như hệ tuần hoàn, tiết niệu dần dần hoàn thành. Đặc biệt, người mẹ đôi khi có thể cảm nhận được sự có mặt của em bé. Điều này chắc hẳn khiến cho mẹ bầu cảm thấy rất vui sướng, xúc động khi có một sinh linh bé bỏng đang phát triển từng ngày trong cơ thể mình.
6. Sự phát triển của thai nhi trong tháng thứ 4
Tháng thứ 4, chúng ta gần như xác định được giới tính của thai nhi vì bộ phận sinh dục đã hiện lên khá rõ ràng, ngoài ra tay, chân dần hoàn thiện. Bên cạnh đó, mí mắt, lông mi hoặc tóc bắt đầu bước vào giai đoạn phát triển.
Đặc biệt, sự phát triển của thai nhi rõ ràng nhất đó là hệ thần kinh đi vào hoạt động, em bé có thể mút ngón tay hay ngáp,… Người mẹ cũng dần cảm nhận sự hiện diện của thai nhi.
7. Thai nhi trong tháng thứ 5
Sang tháng thứ 5, con đã biết đạp và chuyển động nhiều hơn, đây là khoảnh khắc cực kỳ đáng nhớ đối với người mẹ. Xung quanh cơ thể bé, lớp lông tơ mọc lên, ngoài ra một lớp gây cũng hình thành trên da của em bé. Chúng có tác dụng chính là bảo vệ trẻ khi ở trong bụng mẹ, khi em bé chào đời, chúng sẽ dần biến mất.
Lúc này, thai nhi phát triển rất nhanh chóng, nhiều em bé có trọng lượng khoảng 300 gram. Vì sự phát triển nhanh chóng ấy, bụng người mẹ cũng to lên đáng kể.
8. Tháng thứ 6 của thai kỳ
Thai nhi khi phát triển tới tháng thứ 6 thì cơ thể gần như đã hoàn thiện, nhất là về khuôn mặt. Với sự hoàn thiện các chức năng trên cơ thể, em bé bắt đầu có cảm nhận với các âm thanh cũng như ánh sáng. Trong thời gian này, cha mẹ có thể nói chuyện hoặc cho em bé nghe nhạc thư giãn, bé sẽ đáp lại bằng một số chuyển động.
Thỉnh thoảng, thai nhi còn bị nấc cụt, đây là hiện tượng rất bình thường. Có thể nói, hiện tượng này báo hiệu rằng bé đang trong quá trình hoàn thiện.
9. Sự phát triển của bé trong tháng thứ 7
Chắc hẳn, ba mẹ rất tò mò về sự phát triển của thai nhi trong tháng thứ 7 phải không nào? Trong giai đoạn này, trọng lượng của em bé có thể từ 1kg - 1,5kg, bé thường xuyên chuyển động trong bụng mẹ, người mẹ có thể cảm nhận rất rõ ràng. Ngoài ra, bé cũng rất nhạy cảm và phản ứng với âm thanh, ánh sáng nhiều hơn so với thời gian trước đây.
Từ tháng thứ 7, người mẹ nên đặc biệt cẩn thận bởi vì bạn có nguy cơ sinh non rất cao. Vì vậy, mẹ bầu nên chú ý tới chế độ sinh hoạt và ăn uống hàng ngày để đảm bảo sức khỏe cho mẹ và bé.
10. Thai nhi trong tháng thứ 8
Trong tháng thứ 8, cơ thể em bé gần như đã hoàn thiện, duy chỉ có phổi là chưa hoàn thiện đầy đủ. Càng về sau, khi cơ thể phát triển, em bé lại có nhiều chuyển động, di chuyển trong bụng mẹ hơn. Khi đến giai đoạn cuối và chuẩn bị sinh, người mẹ nên đi khám thai định kỳ 2 tuần 1 lần để theo dõi tình trạng em bé. Đặc biệt, thời gian này lớp mỡ dưới da tiếp tục phát triển và bé nặng khoảng 2kg.
11. Em bé trong bụng mẹ tháng thứ 9
Tháng cuối cùng của thai kỳ, sự phát triển của thai nhi đã hoàn thành, phổi và não phát triển cực kỳ nhanh chóng để bé chuẩn bị chào đời. Trong tháng này, trọng lượng của em bé cũng tăng mạnh, có thể dao động từ 2,9kg - 3,5kg. Đặc biệt, để chào đời dễ dàng hơn, bé thường úp mặt vào bụng mẹ, đầu ở bên dưới.
Có thể nói, các bậc cha mẹ không khỏi xúc động khi dõi theo sự phát triển của thai nhi qua từng tháng. Em bé sẽ dần có những chuyển động, tín hiệu giao tiếp với cha mẹ. Hy vọng rằng, cha mẹ có thể nắm được một số kiến thức cơ bản khi tham khảo bài viết này.
|
medlatec
| 1,337
|
Apxe hậu môn uống thuốc gì?
Hiện nay đa số trường hợp apxe hậu môn thường được điều trị kết hợp giữa điều trị nội khoa bằng thuốc và ngoại khoa – phẫu thuật cắt bỏ khối apxe. Vậy khi bị apxe hậu môn uống thuốc gì?
XEM THÊM:
>> Chảy máu hậu môn ăn gì và kiêng ăn gì?
>> Chảy máu hậu môn phải làm sao?
>> Chảy máu hậu môn là bệnh gì?
1. Apxe hậu môn là gì?
Apxe hậu môn là tình trạng các mô mềm quanh ống hậu môn bị viêm nhiễm lâu ngày tạo mủ và hình thành các ổ apxe. Nếu không được can thiệp, xử lý kịp thời, các ổ áp xe sẽ tiếp tục lan rộng ra các bộ phận, cơ quan xung quanh khiến người bệnh đau đớn và gây bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày.
Apxe hậu môn là tình trạng các mô mềm quanh ống hậu môn bị viêm nhiễm lâu ngày tạo mủ và hình thành các ổ apxe
Apxe hậu môn được chia thành 4 loại, gồm:
2. Nguyên nhân gây áp xe hậu môn là gì?
Có rất nhiều nguyên nhân gây ra bệnh áp xe hậu môn, trong đó phải kể đến một số nguyên nhân gây bệnh chính như:
3. Điều trị áp xe hậu môn như thế nào?
Nếu không điều trị kịp thời, áp xe hậu môn có thể gây ra hàng loạt mối nguy hại cho sức khỏe người bệnh như: bệnh rò hậu môn, viêm nang lông quanh hậu môn, gây viêm loét nhiễm trùng máu, xương cụt do kích thích mao mạch, viêm mao nang,…
Phương pháp điều trị áp xe hậu môn chủ yếu phụ thuộc vào vị trí khối áp xe và tình trạng viêm nhiễm. Nếu viêm nhiễm nhẹ, người bệnh được chỉ định điều trị nội khoa dùng thuốc, trường hợp ổ áp xe ở mức độ nặng, điều trị ngoại khoa phẫu thuật, cắt bỏ khối áp xe sẽ được thực hiện.
Đa số trường hợp bệnh nhân thường được chỉ định điều trị nội khoa kết hợp với điều trị ngoại khoa để việc điều trị đạt kết quả cao nhất.
Nếu tình trạng áp xe hậu môn nhẹ, người bệnh được chỉ định điều trị nội khoa dùng thuốc
4. Apxe hậu môn uống thuốc gì?
Các loại thuốc chữa áp xe hậu môn gồm có:
– Thuốc kháng sinh tác dụng tiêu viêm, hạn chế nhiễm trùng
– Thuốc giảm đau
– Thuốc làm mềm phân dùng trong trường hợp bệnh nhân bị táo bón.
Chúng có thể là thuốc uống, thuốc bôi, hoặc thuốc ngâm
Tất cả các loại thuốc trị apxe hậu môn đều cần được dùng theo đơn và theo chỉ định của bác sĩ.
Người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc chữa apxe hậu môn khi chưa được chỉ định của các bác sĩ vì có thể khiến bệnh trở nên xấu hơn, phát triển nặng hơn.
Không nên lạm dụng thuốc hay sử dụng thuốc trong thời gian dài bởi các loại thuốc trị apxe hậu môn thường gây ra nhiều tác dụng phụ.
|
thucuc
| 527
|
Hỏi đáp: 4 tháng xét nghiệm HIV có chính xác không?
HIV là căn bệnh lây lan qua đường máu và đường tình dục. Việc kiểm soát nó gặp khá nhiều khó khăn nếu bản thân người mang bệnh không biết mình mắc. Chính vì vậy, để đánh giá kết quả âm tính hay dương tính với HIV thì rất cần có những xét nghiệm và “4 tháng xét nghiệm HIV có chính xác không” là câu hỏi của rất nhiều người. Hãy cùng tham khảo ngay những chia sẻ sau đây nhé!
1. Mục đích và tác dụng của xét nghiệm HIV
Mục đích lớn nhất của tất cả các xét nghiệm HIV chính là tìm ra các kháng thể kháng virus hoặc kháng nguyên HIV trong cơ thể. Để có thể thực hiện được các xét nghiệm đó, bắt buộc cơ thể phải có một khoảng thời gian ít nhất từ 3 - 6 tháng để sản sinh ra kháng thể.
Có 2 loại xét nghiệm HIV thường dùng là xét nghiệm tìm kháng thể kháng HIV và xét nghiệm tìm kháng nguyên HIV. Trước khi tìm hiểu 4 tháng xét nghiệm HIV có chính xác không hãy cùng tìm hiểu về mục đích và tác dụng của 2 loại xét nghiệm này.
Xét nghiệm tìm kháng thể kháng HIV
Đây là một xét nghiệm có ý nghĩa lớn trong việc tầm soát và chẩn đoán nguy cơ nhiễm HIV. Với loại xét nghiệm này, bác sĩ sẽ yêu cầu người bệnh thực hiện các xét nghiệm bằng các kỹ thuật bao gồm Elisa, test nhanh, miễn dịch tự động,... để tìm kháng thể kháng HIV có trong máu. Có 2 loại kháng thể HIV trong máu là HIV Ig
M và HIV Ig
G. Thông thường các loại kháng thể này được sinh ra từ các tuần 4 - 6 trở ra. Và có thể khác nhau ở mỗi người từ 1 - 6 tháng để có được lượng kháng thể đủ mạnh có thể phát hiện được bằng các kỹ thuật xét nghiệm.
Xét nghiệm tìm kháng nguyên HIV
Có nhiều kỹ thuật và phương pháp phát hiện ra các loại kháng nguyên khác nhau, tùy từng mục đích phát hiện.
Thông thường kháng nguyên P24 và acid Nucleic của virus hay được sử dụng để phát hiện thông qua các kỹ thuật như: miễn dịch tự động bằng các máy phân tích như Architec, Cobas 8000 hay kỹ thuật PCR,...
Khi virus HIV xâm nhập vào cơ thể người, có khoảng thời gian sớm nhất từ 7 ngày virus bắt đầu nhân lên và phát triển mạnh ở máu ngoại vi. Như vậy các xét nghiệm phát hiện kháng nguyên có khả năng phát hiện sớm tình trạng nhiễm HIV trong máu từ 7 ngày trở ra. Tuy nhiên điều này là tùy từng cơ thể, phụ thuộc tình trạng miễn dịch của mỗi người khác nhau. Do vậy thông thường các xét nghiệm có khả năng phát hiện sớm kháng nguyên từ tuần thứ 4 - 6 tuần trở ra.
2. Các lý do cần thực hiện xét nghiệm HIV
Thực hiện các xét nghiệm HIV là cách duy nhất để khẳng định về việc bạn âm tính hoặc dương tính với HIV. Nếu bạn rơi vào những trường hợp sau thì xét nghiệm HIV là một việc làm cần thiết mà bạn tuyệt đối không thể bỏ qua:
Có quan hệ tình dục nhưng không sử dụng bao cao su;
Quan hệ tình dục với người nhiễm HIV qua đường hậu môn hoặc âm đạo;
Có quan hệ tình dục với rất nhiều người;
Dùng chung bơm kim tiêm và dùng chung các đồ dùng cá nhân với các người khác;
Tiếp xúc máu với người nhiễm HIV.
Với những trường hợp như vừa kể trên, bạn cần thực hiện sớm các xét nghiệm HIV. Trong trường hợp bạn đã mang thai bạn cần thực hiện xét nghiệm HIV và nghe những lời khuyên của bác sĩ để phòng tránh HIV tốt nhất cho em bé. Hãy cùng đọc phần tiếp theo của bài viết để biết được thời điểm xét nghiệm HIV chính xác nhất và trả lời câu hỏi 4 tháng xét nghiệm HIV có chính xác không.
3. 4 tháng xét nghiệm HIV có chính xác không?
Các chuyên gia đã vạch ra thời gian cho xét nghiệm HIV chính xác nhất bao gồm 2 lần.
Lần 1: Ngay sau khi thời điểm bạn có hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV bởi các hành vi như đã nói trên. Tột kết quả âm tính để khẳng định rằng bạn chưa từng bị nhiễm HIV trước đó.
Lần 2: Sau thời điểm có hành vi nguy cơ 1 tháng: Các phương pháp xét nghiệm tiên tiến hiện nay có khả năng phát hiện được tình trạng nhiễm HIV sớm hơn trong máu khoảng 4 - 6 tuần.
Lần 3: Nếu lần 2 âm tính, bạn nên được xét nghiệm lại sau 3 tháng kể từ hành vi nguy cơ lây nhiễm. Đa số >90% các trường hợp nhiễm HIV có thể phát hiện được trong khoảng thời gian này. Nếu một kết quả âm tính thì bạn rất khả quan khả năng không bị nhiễm HIV từ hành vi nguy cơ đó là rất cao. Tuy nhiên bạn vẫn phải xét nghiệm lại sau đó 6 tháng để khẳng định chắc chắn.
Lần 4: Nếu lần 3 là âm tính, bạn nên xét nghiệm lại sau 6 tháng kể từ khi có hành vi nguy cơ. Kết quả âm tính bạn sẽ chắc chắn rằng không bị lây nhiễm HIV. Tuy nhiên bạn cần được kết hợp với các xét nghiệm và khám lâm sàng khác để chắc chắn rằng bạn không có một tình trạng mắc các bệnh suy giảm miễn dịch gây sai lệch kết quả xét nghiệm HIV.
Như vậy, 4 tháng xét nghiệm HIV có chính xác? Câu trả lời cho bạn chính là bạn vẫn phải đảm bảo xét nghiệm lại sau 6 tháng như phân tích trên. Xét nghiệm 4 tháng nếu cho kết quả âm tính thì gần như khả năng cao: 90% bạn không bị lây nhiễm HIV từ hành vi nguy cơ trước đó. Nhưng bạn phải chắc chắn rằng không có các hành vi nguy cơ tiếp theo sau đó.
4. Chi phí xét nghiệm HIV là bao nhiêu?
Có rất nhiều trường hợp rơi vào trạng thái có nguy cơ cao nhiễm HIV nhưng lại đắn đo về việc thực hiện xét nghiệm. Tâm lý chung của những người thuộc trường hợp này chính là ngại cho mọi người biết và thứ 2 là sợ tốn kém.
Tuy nhiên mỗi loại xét nghiệm HIV tùy theo tính chất và sự phức tạp cũng như trang thiết bị sử dụng sẽ có một mức chi phí khác nhau. Với các phương pháp xét nghiệm trực tiếp có mức chi phí xét nghiệm cao hơn so với các phương pháp xét nghiệm khác. Trung bình, mức chi phí dao động của một xét nghiệm tại tất cả các bệnh viện và trung tâm y tế dao động ở mức 200.000 - 1.000.000 VNĐ.
5. Thực hiện xét nghiệm HIV ở đâu chính xác, bảo mật thông tin?
|
medlatec
| 1,195
|
Đau đại tràng là đau ở đâu? Sự nguy hiểm của viêm đại tràng ra sao?
Bạn đã từng nghe đến bệnh viêm đại tràng nhưng không biết những triệu chứng cụ thể của bệnh này cũng như mức độ nguy hiểm của bệnh. Bạn cũng đang thắc mắc đau đại tràng là đau ở đâu? Nguyên nhân nào dẫn đến chứng đau đại tràng? Cách chữa trị và phòng bệnh này ra sao?
1. Thông tin chung về đại tràng và chứng đau đại tràng
Trước khi giải đáp câu hỏi “đau đại tràng là đau ở đâu”, các chuyên gia sức khỏe của chúng tôi giúp bạn hiểu rõ về đại tràng và chứng đau đại tràng.
1.1. Một chút kiến thức về đại tràngĐại tràng hay còn gọi là ruột già - là một trong những bộ phận quan trọng thuộc hệ tiêu hóa, có chiều dài khoảng 1,2m - 1,5m. Chức năng chính của đại tràng là tái hấp thu điện giải, nước, tổng hợp vitamin, tiết dịch và là nơi tạo phân thải ra ngoài cơ thể.
Đại tràng có 3 phần chính là: manh tràng, kết tràng và trực tràng. Trong đó kết tràng lại chia thành 4 phần nhỏ hơn gọi là kết tràng ngang, kết tràng lên, kết tràng xuống và nằm gần trực tràng là kết tràng chậu hông (còn được gọi là kết tràng xích ma). Cơ chế hoạt động của ruột già như sau:
Sau khi ruột non hấp thụ phần lớn các chất dinh dưỡng từ thức ăn thì phần thức ăn còn lại cùng các chất thải sẽ đi vào đại tràng trái (manh tràng). Manh tràng sẽ hấp thụ chất lỏng, điện giải kết hợp với các vi khuẩn có lợi ở thành ruột phân hủy thức ăn tạo thành phân đi qua kết tràng và xuống trực tràng. Sau đó trực tràng co bóp kết hợp các nhu động ruột bài tiết phân ra ngoài.
1.2. Chứng đau đại tràng
Vì đại tràng là bộ phận lên men phân phần thức ăn chưa được tiêu hóa,do đó trong Đại tràng có hệ vi khuẩn cực kì lớn, điều này vừa có lợi cho cơ thể nhưng nguy cơ bị nhiếm khuẩn,kí sinh trùng cũng tăng lên. . dẫn đến chứng đau đại tràng hay viêm đại tràng. Theo đó, tình trạng này xảy ra khi lớp lót phía bên trong của ruột già bị tổn thương khiến cơ chế hoạt động của bộ phận này bị rối loạn. Tình trạng lở loét có thể chỉ là 1 phần nhưng cũng có trường hợp nặng hơn là lở loét rải rác theo chiều dài của ruột già. Bệnh gây ra những cơn đau dai dẳng kèm theo rối loạn tiêu hóa ảnh hưởng đến sinh hoạt thường ngày, khiến người bệnh rất khó chịu. Vậy đau đại tràng là đau ở đâu, làm sao để biết bản thân có phải đang bị đau đại tràng hay bệnh lý khác?
2. Triệu chứng của viêm đại tràng, đau đại tràng là đau ở đâu?
2.1. Triệu chứng của viêm đại tràng
Triệu chứng viêm đại tràng cụ thể như sau: Thay đổi về số lần đi ngoài và tính chất phân: Biểu hiện là đi ngoài phân lúc lỏng, lúc rắn, phân nát, không thành khuôn hoặc bị táo bón, đại tiện khoảng 6 - 7 lần trong ngày. Và thường có cảm giác muốn đi đại tiện tiếp khi vừa mới đi xong. Đau bụng: Những cơn đau xuất hiện bất thường, lúc âm ỉ, lúc dữ dội, lúc lại như kim châm. Kèm theo đau bụng người bị viêm đại tràng còn cảm thấy chướng bụng, đầy hơi, óc ách rất khó chịu. Bị tiêu chảy, phân sống, có mùi tanh kèm theo dịch mủ hoặc máu. Người bị đau đại tràng có thể bị sốt, mệt mỏi, chán ăn, suy nhược, sụt cân, khó thở, đau đầu, ợ hơi, tim đập nhanh, căng thẳng, hồi hộp. Khi ăn các đồ sống, đồ lạ, thức ăn nhiều dầu mỡ thì ngay lập tức bị đau bụng và đi ngoài liên tục. Như đã đề cập đau bụng là một trong những dấu hiệu nhận biết bệnh viêm đại tràng. Tuy nhiên đau dạ dày, viêm ruột thừa cũng gây ra những cơn đau, vậy đau đại tràng là đau ở đâu?
2.2. Đau đại tràng là đau ở đâu?
Vì đại tràng có kích thước khá dài, lại được chia thành nhiều phần nhỏ có hình dạng gấp khúc, cấu trúc phức tạp nên nếu bị viêm đại tràng bạn có thể bị đau ở rất nhiều vị trí khác nhau. Một số người thì đau bụng vùng quanh rốn nói chung, số khác lại đau ở một điểm cụ thể trên bụng.
Biểu hiện đau bụng do viêm đại tràng thường là đau bụng trái, đau ở vùng bụng phía dưới rốn, đau ở mạn sườn, phía hạ sườn, khu vực hố chậu. Hoặc có thể là đau ở thượng vị, hạ vị và nhiều vị trí khác nhau ở ổ bụng.
Triệu chứng đau ở mỗi độ tuổi là khác nhau. Tuy nhiên, chứng đau đại tràng thường xảy ra với những người có chế độ ăn uống kém lành mạnh, thường xuyên sử dụng các chất kích thích như rượu, bia, cà phê,... Hoặc với những người có người thân (bố mẹ, anh chị em ruột mắc bệnh viêm đại tràng).
Nếu bạn đã biết đau đại tràng là đau ở đâu và cũng đang gặp phải một trong những triệu chứng kể trên thì hãy đến bệnh viện thăm khám, kiểm tra đại tràng ngay để có hướng điều trị phù hợp nhất.3. Điều trị viêm đại tràng như thế nào?
Nếu biết vị trí đau đại tràng là đau ở đâu, đồng thời gặp phải một số biểu hiện bệnh lý kể trên, người bệnh cần đến bệnh viện để khám nội soi đại tràng. Bác sĩ sẽ đưa ra lời khuyên để trị bệnh triệt để.
Người bị đau đại tràng không nên mua thuốc uống khi chưa có sự thăm khám của bác sĩ. Vì nếu uống thuốc không đúng cách, không đúng bệnh còn khiến bệnh bị nặng hơn, đôi khi gây nhờn thuốc rất khó điều trị tận gốc. Trong trường hợp bệnh viêm đại tràng nặng bác sĩ có thể yêu cầu phẫu thuật.
4. Bệnh viêm đại tràng có nguy hiểm không?
Bệnh viêm đại tràng nếu phát hiện sớm và có sự hướng dẫn điều trị của bác sĩ thì không có gì nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu người bệnh tự ý dùng thuốc khiến bệnh từ nhẹ chuyển thành nặng, không điều trị dứt điểm, bác sĩ phát hiện quá muộn thì đau đại tràng có thể chuyển biến thành ung thư đại tràng, vô cùng nguy hiểm.
Một số biến chứng nguy hiểm của viêm đại tràng có thể kể đến như: Đại tràng bị xuất huyết ồ ạt, thủng đại tràng, giãn đại tràng cấp tính và ung thư đại tràng. Đây đều là những biến chứng nguy hiểm khiến người bệnh đau đơn, thậm chí có thể gây tử vong nếu người bệnh không được phát hiện bệnh và điều trị kịp thời.
Vậy làm sao để tránh bị đau đại tràng?
5. Nguyên nhân và cách phòng ngừa bệnh đau đại tràng
Nguyên nhân dẫn đến chứng đau đại tràng chủ yếu là do chế độ ăn uống kém lành mạnh, không đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Cho nên để phòng ngừa bệnh viêm đại tràng, bạn cần: Tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh, tránh xa rượu, bia và các chất kích thích, ăn nhiều rau xanh, trái cây, uống nước sôi, không ăn thức ăn còn tươi, sống.
Tẩy giun định kỳ 6 tháng 1 lần. Uống men tiêu hóa để bổ sung men vi sinh và lợi khuẩn cho ruột. Khi phát hiện dấu hiệu của bệnh viêm đại tràng, người bệnh cần đến bệnh viện uy tín để thăm khám sớm nhất. Khi có kết quả và hướng dẫn của bác sĩ, cần tuân thủ nghiêm ngặt lời khuyên của bác sĩ để bệnh viêm đại tràng không biến chứng nguy hiểm.
|
medlatec
| 1,367
|
Xét nghiệm bệnh lây truyền qua đường tình dục - Bí quyết quyết gia đình hạnh phúc
Bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs) là nhóm bệnh nguy hiểm có tỷ lệ gia tăng theo thời gian. Bệnh ảnh hưởng chất lượng sống, kéo theo hàng loạt biến chứng gây vô sinh hoặc ung thư. Vì vậy, xét nghiệm chẩn đoán lây truyền qua đường tình dục là bí quyết bảo vệ mình và bạn đời ai cũng nên làm.
Bệnh lây truyền qua đường tình dục là gì?
Bệnh lây truyền qua đường tình dục là nhóm bệnh lây truyền từ người này sang người khác qua đường quan hệ tình dục. Không phải lúc nào bệnh cũng có triệu chứng cụ thể hoặc nếu có chỉ là xuất hiện những triệu chứng nhẹ, vì vậy rất nhiều người rơi vào trường hợp bị mắc bệnh mà không hề hay biết.
Một số bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến thường gặp là:
Do virus: HIV; Viêm gan B; HPV – nguyên nhân chính gây ra ung thư cổ tử cung, sùi mào gà, mụn cóc sinh dục;
Do vi khuẩn: Chlamydia,
gardnerella,
lậu, giang mai, hạ cam, u hạt bẹn hoa liễu,...
Do nấm: Candida, nấm men;
Do ký sinh trùng: Trùng roi, ghẻ, rận mu,...
Phương thức lây truyền bệnh qua đường tình dục
Ai cũng có nguy cơ mắc các bệnh STDs. Đặc biệt, những người quan hệ tình dục với người lạ không có biện pháp phòng tránh, quan hệ với nhiều bạn tình, bạn tình mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục hoặc có triệu chứng nghi ngờ.
Phương thức lây truyền chủ yếu của bệnh này là lây truyền qua đường quan hệ tình dục, lây nhiễm qua vết thương hở, có tiếp xúc với những vết lở loét; đường mẹ sang con; đường máu, sử dụng bơm kim tiêm.
Ngoài ra, một số trường hợp do nấm, ký sinh trùng lây nhiễm khi sử dụng chung dụng cụ vệ sinh cá nhân, quần áo, hoặc chăn gối, tuy nhiên trường hợp này ít gặp hơn.
Một số triệu chứng nhận biết bệnh STDs, bạn nên cảnh giác nguy cơ bị mắc:
Âm đạo hoặc dương vật xuất hiện dịch bất thường, có mùi hôi, khó chịu;
Bộ phận sinh dục hoặc hậu môn có hiện tượng mẩn ngứa, nổi mụn bất thường, lở loét, chảy dịch;
Đi tiểu nhiều, tiểu rát, tiểu buốt, đau tức bộ phận sinh dục;
Tuy nhiên, để xác định có mắc các bệnh STDs hay không, bạn nên thực hiện xét nghiệm chẩn đoán để có kết quả chính xác nhất.
Xét nghiệm bệnh lây truyền qua đường tình dục – Bí quyết bảo vệ hạnh phúc gia đình
Chủ động thăm khám, phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục là bí quyết bảo vệ hạnh phúc gia đình. Nếu có nghi ngờ mắc một trong số những triệu chứng bất thường, bạn nên thăm khám để phát hiện nguyên nhân tránh những biến chứng.
Khám chuyên khoa Sản phụ khoa, Nam khoa
Xét nghiệm HPV, xét nghiệm soi tười khí hư - dịch niệu đạo;
Xét nghiệm 9 tác nhân lây truyền qua đường tình dục: Chlamydia, Herpes, Lậu cầu,... Đây là xét nghiệm quan trọng, giúp xác định nguyên nhân, để giúp bác sĩ chẩn đoán, có biện pháp điều trị phù hợp nhất, hạn chế tình trạng viêm nhiễm kéo dài, có thể gây ra vô sinh.
Xét nghiệm HIV, giang mai, viêm gan B, viêm gan C: Đặc biệt với đối tượng phụ nữ có thai thì cho phép quản lý bệnh, tránh lây truyền bệnh cho con khi chào đời.
Các gói khám được xây dựng linh động, khoa học để phù hợp với nhu cầu của từng đối tượng nam, nữ giới.
Bác sĩ chuyên khoa như:
BSKI Dương Ngọc Vân; bác sĩ Nguyễn Thị Thu, bác sĩ Nguyễn Thị Hiền - Chuyên khoa Sản phụ; bác sĩ Thân Ngọc Tuấn - Chuyên khoa Nam học,…
|
medlatec
| 655
|
Những điều cần biết về tình trạng tắc mật và cách phòng ngừa
Tắc mật có thể gây ra các ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe, thậm chí là đe dọa tới tính mạng khi không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vậy tắc mật là bệnh lý như thế nào? Các triệu chứng nhận biết ra sao?
1. Như thế nào là tình trạng tắc mật?
Tắc mật hay tắc nghẽn đường mật là thuật ngữ y khoa nói về tình trạng tắc nghẽn tại hệ thống ống dẫn mật trong cơ thể, khiến lượng mật cùng các chất như bilirubin ứ đọng, từ đó ngấm vào máu, gây vàng da và niêm mạc .
2. Nguyên nhân gây ra bệnh lý
Theo các chuyên gia, tình trạng tắc ống dẫn mật thường được gây ra bởi các nguyên nhân chính sau đây:
Sỏi đường mật là nguyên nhân chiếm tới 90% trong các ca bệnh.
Do các khối u: u đầu tụy, u bóng Vater, u ống mật chủ đoạn xa, u tá tràng.
Sau các phẫu thuật túi mật hoặc các chấn thương tại vùng bụng có thể khiến ống mật hẹp đi và gây ứ tắc.
Ung thư đường mật.
Giun hoặc trứng sán lá gan di chuyển xuống đường mật.
3. Người bệnh có triệu chứng gì khi bị tắc nghẽn mật
Khi bị tắc mật dịch mật sẽ trao vào máu, do đó, người bệnh sẽ có các triệu chứng điển hình như sau:
Đau bụng
Cơn đau thường xuất hiện tại vùng gan, mức độ sẽ phụ thuộc vào các nguyên nhân gây tắc mật. Cụ thể:
Đau dữ dội nếu nguyên nhân do tắc mật cấp bởi sỏi mật di chuyển hay bị kẹt phần thấp OMC.
Đau thành từng cơn rồi lan lên vai hay sau lưng (cơn đau quặn gan) trong giun chui ống mật…
Đau âm ỉ bụng; hoặc cảm giác căng tức vùng hạ sườn phải, vùng trên rốn như trong ung thư đường mật, u bóng Vater.
Vàng da, vàng mắt
Đây là triệu chứng rất rõ ràng của bệnh mà người bệnh thường xuyên gặp phải. Các cơn vàng da có thể kéo dài từ 1 - 2 tuần rồi biến mất. Sau đó lại tiếp tái phát trở lại với người bệnh.
Sốt cao
Trình tự xuất hiện của vàng da, đau bụng và sốt sợi ý nguyên nhân gây tắc mật. Cụ thể:
Tắc mật sỏi đường mật: người bệnh sẽ thấy đau vùng gan, sau đó là sốt kèm rét run. Vài ngày sau xuất hiện vàng da, vàng mắt, gọi là tam chứng Charcot.
Tắc mật do u: da của người bệnh sẽ vàng dần, cơn đau xuất hiện ít và không bị sốt trong giai đoạn đầu.
Nước tiểu sẫm màu
Thường đi kèm với triệu chứng vàng da của người bệnh. Nước tiểu có màu đỏ sậm của nước vối hoặc vàng sậm giống màu nước chè.
Các triệu chứng khác
Phân sậm màu.
Cảm giác đầy bụng, khó tiêu, đặc biệt là sau khi ăn các loại thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ. Có thể đi ngoài ra phân có cả mỡ.
Cơ thể mệt mỏi kéo dài, chán ăn, gầy yếu.
Đau ở vùng hạ sườn phải.
Trướng cổ.
4. Tắc mật có nguy hiểm không?
Tắc mật có nguy hiểm không là câu hỏi được rất nhiều bệnh quan tâm và tìm hiểu. Vậy các ảnh hưởng của tắc nghẽn đường mật ra sao với sức khỏe?
Theo các chuyên gia, người bệnh bị tắc mật nếu không phát hiện và can thiệp sớm có thể gặp phải các biến chứng nghiêm trọng như:
Thấm mật phúc mạc.
Viêm phúc mạc mật.
Chảy máu đường mật.
Viêm tuỵ cấp….
5. Các phương pháp giúp chẩn đoán và điều trị tắc nghẽn đường mật
Phương pháp trong chẩn đoán
Khi thực hiện chẩn đoán tắc mật, người bệnh có thể sẽ được chỉ định thực hiện các phương pháp sau:
Đánh giá tình trạng tắc mật: xét nghiệm Bilirubin; đánh giá chức năng gan: men gan, protein máu, thời gian máu chảy - máu đông kéo dài,... . Đánh giá tình trạng nhiễm khuẩn qua các xét nghiệm tổng phân tích máu, CRP.
Chụp đường mật qua da: cho thấy rõ đường mật trong và ngoài gan, tình trạng đường mật, nguyên nhân và vị trí gây tắc mật.
Chụp đường mật tụy ngược dòng
Chụp khung tá tràng.
Siêu âm gan mật: giúp chẩn đoán các tổn thương hình thái về gan và đường mật, nguyên nhân gây tắc mật: giun chui ống mật, sỏi đường mật,...
Chụp cộng hưởng từ MRI: bác sĩ đánh giá đây là phương pháp chẩn đoán hữu hiệu đối với trường hợp tắc mật chưa rõ nguyên nhân.
Chụp CT cắt lớp vi tính có độ nhạy và độ đặc hiệu hơn siêu âm.
Phương pháp trong điều trị bệnh
Tùy theo nguyên nhân và tình trạng của người bệnh có biến chứng hay chưa mà bác sĩ có áp dụng các phương pháp điều trị khác nhau như:
Sử dụng thuốc (thuốc kháng sinh, thuốc điều trị giun,... ) đối với sỏi mật.
Dẫn lưu mật qua da trong trường hợp tắc mật cấp.
Phẫu thuật nội soi với mục đích loại bỏ sỏi thận rất tắc nghẽn hoặc cũng có thể cắt đi phần túi mật chứa sỏi nhiều.
Đặt Stent đường mật trong u đường mật gây tắc mật.
6. Cách phòng ngừa tắc nghẽn đường mật
Để phòng ngừa các nguy cơ mắc phải tình trạng tắc nghẽn đường mật, bạn nên thực hiện các nội dung như sau:
Duy trì một chế độ dinh dưỡng hợp lý, đủ chất và có sự cân bằng giữa các nhóm dưỡng chất.
Hạn chế ăn đồ nhiều dầu mỡ.
Nên tẩy giun định kỳ tối thiểu là 6 tháng một lần.
Hạn chế sử dụng thuốc lá, rượu bia, cafe,...
Có thời gian và chế độ nghỉ ngơi hợp lý. Ngủ sớm, ngủ đúng giờ.
Rèn luyện sức khỏe bằng cách tập thể dục thường xuyên.
Nhanh chóng điều trị dứt điểm các bệnh lý liên quan đến gan hoặc đường tiêu hóa để tránh các biến chứng có thể gây ra tình trạng tắc đường mật với cơ thể.
Thăm khám và kiểm tra sức khỏe định kỳ ít nhất là 1 lần/năm.
|
medlatec
| 1,014
|
Vắc xin 5 trong 1 giúp phòng ngừa bệnh gì? Có nên tiêm cho trẻ?
Vắc xin 5 trong 1 là gì? Khi nào thì trẻ nên tiêm loại vắc xin này là những thắc mắc chung của rất nhiều bậc phụ huynh. Hiện nay vắc xin 5 trong 1 đang được triển khai tiêm chủng miễn phí trong chương trình Tiêm chủng mở rộng quốc gia, ngoài ra còn có loại vắc xin 5 trong 1 của Pháp cha mẹ có thể đăng ký theo diện tiêm dịch vụ ở các Trung tâm tiêm chủng. Những thông tin dưới đây sẽ giúp cha mẹ phần nào hiểu thêm về vắc xin 5 trong 1 và một số lưu ý phụ huynh nên ghi nhớ về loại vắc xin này.
1. Khái quát về vắc xin 5 trong 1Vắc xin 5 trong 1 là vắc xin tổng hợp, chứa 5 thành phần giúp phòng chống 5 loại bệnh lý khác nhau, bao gồm:Bệnh ho gà: đây là bệnh lý truyền nhiễm có thể lây lan qua đường hô hấp với các triệu chứng như ho liên tục kéo dài, trẻ thở rít, tím tái sau mỗi cơn ho khiến trẻ mệt mỏi, nghẹt thở, suy hô hấp, nguy cơ tử vong rất cao;Bệnh bạch hầu: cũng là một loại bệnh truyền nhiễm gây ra bởi vi khuẩn Corynebacterium diphtheria. Dấu hiệu lâm sàng là viêm giả mạc màu xám hoặc trắng ngà. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh bạch hầu có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm cơ tim, suy thận, thậm chí là tử vong;Bệnh uốn ván: hay còn có tên gọi khác là phong đòn gánh do nhiễm phải vi khuẩn Clostridium tetani. Khi đi vào cơ thể người, loại vi khuẩn này sẽ giải phóng ra một loại chất độc làm co cơ, cứng cơ (bao gồm các cơ gáy, cơ mặt, cơ nhai, cơ thân) khiến trẻ bị đau nhức nghiêm trọng và tử vong;Bệnh do Hib: vi khuẩn Hib khi xâm nhập vào cơ thể người có thể dẫn đến biến chứng viêm não và phù não, gây ra những hệ quả đó là: điếc, mù một phần, bại não, chậm phát triển trí tuệ, động kinh,... Không chỉ tấn công vào hệ thần kinh trung ương, Hib còn có khả năng gây biến chứng ở hệ hô hấp, điển hình là phù nề họng khiến bệnh nhân bị ngạt thở đến khi tử vong. Hiếm gặp hơn là Hib còn xâm nhập vào tim, phổi, máu, xương khớp, các mô ở mắt, miệng,... ;Bệnh thứ 5 là tùy thuộc vào loại vắc xin: tức là ngoài 4 bệnh nêu trên thì mỗi loại vắc xin 5 trong 1 sẽ phòng thêm 1 bệnh khác, ví dụ như vacxin 5 trong 1 Pentaxim phòng ngừa thêm bệnh bại liệt. Nguyên nhân gây ra bệnh lý này là do nhiễm phải virus đường ruột Polio. Nó có thể truyền theo đường phân - miệng và gây ra những biến chứng nguy hiểm như mất vận động ở lưng - chân - tay, liệt hành tủy, liệt tủy sống, suy hô hấp và cuối cùng là tử vong. Còn vắc xin 5 trong 1 Quinvaxem sẽ giúp phòng ngừa thêm bệnh viêm gan B. Những bệnh lý nêu trên không chỉ dễ dàng xảy ra ở trẻ sơ sinh mà nếu được chữa khỏi cũng có thể để lại những di chứng nặng nề không thể hồi phục, nguy cơ tử vong cao. Phổ biến nhất là trẻ sẽ gặp phải những di chứng về thần kinh và vận động. Vắc xin 5 trong 1 hoạt động theo cơ chế kích thích hệ miễn dịch sản sinh ra những loại kháng thể có khả năng chống lại 5 loại bệnh lý nêu trên. Đến khi vi khuẩn/virus thực sự tấn công vào cơ thể, những loại kháng thể do vắc xin kích thích tạo ra trước đó sẽ nhanh chóng nhận diện và tiêu diệt những virus/vi khuẩn này, đảm bảo rằng trẻ sẽ có đủ sức khỏe để chống lại bệnh tật và ít có rủi ro biến chứng nhất có thể.2. Phân loại vắc xin 5 trong 1Hiện nay vắc xin 5 trong 1 bao gồm 2 loại như sau:2.1. Vắc xin nằm trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng quốc gia Loại vắc xin nằm trong chương trình này là vắc xin Combe Five. Đây là vắc xin do công ty Biological E của Ấn Độ sản xuất, được thêm vào trong Chương trình tiêm chủng mở rộng quốc gia từ 2016. Đối với mọi loại vắc xin được cấp trong Chương trình này tại Việt Nam thì trẻ em dưới 1 tuổi sẽ được tiêm chủng miễn phí tại các cơ quan y tế địa phương.
Ngoài ra còn có vắc xin Quinvaxem do Công ty Berna Biotech, Hàn Quốc sản xuất. Đây là loại vắc-xin phổ biến nhất, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo sử dụng từ năm 2006. Từ tháng 12/2017 trở đi, Hàn Quốc ngừng sản xuất và cung ứng vắc- xin này tại Việt Nam.2.2. Vắc xin tiêm chủng dịch vụ
Ngoài loại vắc xin Com
BE Five thuộc Chương trình Tiêm chủng mở rộng quốc gia thì cũng còn những loại vắc xin khác tiêm chủng theo hình thức dịch vụ ngoài, bao gồm vắc xin Pentaxim, Hexaxim xuất xứ từ Pháp và Infanrix Hexa được sản xuất tại Bỉ. Trong đó Pentaxim là vắc xin 5 trong 1, còn Hexaxim và Infanrix Hexa là 2 loại vắc xin 6 trong 1 (ngừa được thêm bệnh viêm gan B). Đây là những loại vắc xin có mất phí khi sử dụng, được tiêm tại những bệnh viện công lập và tư nhân, hay tại các trung tâm Tiêm chủng tư nhân cung cấp dịch vụ tiêm vắc xin mất phí. Hiện nay rất nhiều bậc phụ huynh lựa chọn các loại vắc xin này để tiêm cho trẻ nhờ chúng khắc phục được những nhược điểm của vắc xin 5 trong 1 Com
BE Five. Thành phần chống bệnh ho gà của các vắc xin này là vô bào (tức là đã loại bỏ các kháng nguyên không cần thiết khác của vi khuẩn ra khỏi vắc xin, chỉ giữ lại các kháng nguyên đặc thù nên sẽ có phần tinh khiết hơn). Nhờ đó trẻ sẽ ít phải trải qua những phản ứng phụ nguy hiểm sau khi tiêm. Ngoài ra cha mẹ có thể cân nhắc lựa chọn loại vắc xin 6 trong 1 cho trẻ bởi vì vắc xin này có thể phòng ngừa thêm bệnh lý viêm gan B, đồng nghĩa với việc cắt giảm được các mũi vắc xin phòng viêm gan B riêng lẻ cho trẻ, tiết kiệm được thời gian tiêm chủng nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả bảo vệ cho trẻ trước các bệnh lý nguy hiểm nêu trên.3. Lịch tiêm phòng vắc xin 5 trong 1 cha mẹ cần ghi nhớ
|
medlatec
| 1,176
|
Dán răng sứ có tốt không? Làm sao giữ độ bền cho miếng dán?
Dán răng sứ là phương pháp nha khoa hiện đại để giúp khách hàng có được nụ cười rạng rỡ và dáng vẻ tự tin như mong muốn. Phương pháp này được sử dụng phổ biến cho những trường hợp răng sứt mẻ, răng thưa, răng lệch lạc…Dán răng sứ có tốt không? Làm sao giữ độ bền cho miếng dán?
1. Dán răng sứ là phương pháp gì?
Dán răng sứ (dán sứ veneer) là phương pháp phủ một lớp mỏng (chỉ khoảng 0.3 – 0.5mm) có màu sắc tự nhiên lên răng. Lớp mỏng này được gắn lên mặt trước của răng, giúp thay đổi màu sắc, hình dạng, kích thước của răng. Từ đó giúp bạn có được nụ cười rạng rỡ và sự tự tin như mong muốn.
Dán răng sứ sử dụng miếng sứ mỏng chỉ khoảng 0.3 – 0.5mm, có màu sắc tự nhiên như răng thật
2. Đối tượng phù hợp với dán răng sứ
2.1 Đối tượng được chỉ định
Dán răng sứ phù hợp với những đối tượng như:
– Răng bị đổi màu do: dùng các loại thuốc kháng sinh, chế độ ăn uống không lành mạnh, từng tẩy trắng nhưng không hiệu quả….
– Chân răng bị ngắn, răng bị mòn.
– Răng bị mẻ hoặc gãy.
– Răng mọc lệch lạc và có hình dạng bất thường.
– Răng bị thưa, có khoảng trống lớn giữa răng.
2.2 Đối tượng chống chỉ định
– Bị viêm nha chu.
– Răng lệch hay sai khớp cắn (mức nặng).
– Sâu răng hoặc từng chữa tủy.
Viêm nha chu là một trường hợp chống chỉ đinh thực hiện dán răng sứ
3. Dán răng sứ có tốt không?
Dán sứ veneer có nhiều ưu điểm nổi trội như:
3.1 Có độ bền cao
3.2 Tính thẩm mỹ cao
Sau khi dán răng sứ, hàm răng có khuyết điểm của bạn sẽ được thay thế bằng một hàm răng có tính thẩm mỹ cao và trắng sáng.
3.3 Không gây tác động đến răng thật
Không giống như bọc răng sứ, dán răng sứ chỉ mài một lớp mỏng men răng bên ngoài nên không tác động quá nhiều đến răng thật. Hơn nữa, dán sứ veneer còn được chứng nhận hầu như không làm chết tủy và rất hiếm trường hợp phải chữa tủy, tủy răng được bảo vệ tối đa.
3.4 Việc ăn uống không bị ảnh hưởng
Sau khi dán răng sứ xong, bạn có thể hoàn toàn ăn uống như bình thường. Tuy nhiên cần lưu ý hạn chế tối đa không ăn những đồ đậm màu, những đồ ăn quá cứng hay quá dai vì những thực phẩm này không chỉ tổn thương cho miếng dán sứ mà còn gây ảnh hưởng đến răng thật.
3.5 Lành tính với cơ thể
Theo nghiên cứu từ thử nghiệm của khách hàng, miếng dán sứ là vật liệu an toàn và hoàn toàn lành tính với cơ thể. Chính vì vậy, bạn có thể hoàn toàn an tâm khi thực hiện phương pháp này nhé.
3.6 Không gây đau đớn, khó chịu
Khi được dán sứ, bạn sẽ cảm thấy hoàn toàn dễ chịu, không có cảm giác ê buốt khi bác sĩ thực hiện thủ thuật mài và dán răng. Đây là một điểm nổi trội khiến nhiều khách hàng lựa chọn phương pháp này.
Dán răng sứ không gây cho khách hàng cảm giác đau đớn hay khó chịu
4. Những yếu tố ảnh hưởng đến độ bền răng sứ
4.2 Đội ngũ y bác sĩ
Dán răng sứ được đánh giá không phải là một thủ thuật phức tạp tuy nhiên nó đòi hỏi sự chính xác và tỉ mỉ từ việc thăm khám răng miệng tổng quát cho bệnh nhân, tỷ lệ men răng cần mài và cách lắp miếng dán sứ. Chính vì vậy, dán răng sứ cần phải được đội ngũ bác sĩ có tay nghề cao, có nhiều kinh nghiệm trong việc thực hiện thẩm mỹ răng, cẩn thận và nhẹ nhàng với bệnh nhân.
4.3 Chất lượng răng sứ
4.4 Chế độ chăm sóc tại nhà
Chế độ chăm sóc tại nhà ảnh hưởng không nhỏ đến độ bền của miếng dán sứ. Bạn cần lưu ý:
– Hạn chế tối đa ăn những đồ ngọt, đồ quá cứng hay quá dai.
– Tuyệt đối không hút thuốc lá, dùng đồ ăn, đồ uống chứa chất kích thích.
– Không dùng răng để thực hiện các tác động mạnh như cắn, xé,…gây tổn thương răng.
– Hạn chế những đồ uống có gas, có màu đậm.
– Sử dụng bàn chải lông mềm, kích thước phù hợp với khoang miệng, chải răng thường xuyên hàng ngày, kết hợp dùng chỉ nha khoa và nước súc miệng.
– Thăm khám răng miệng định kỳ 6 tháng/lần để kiểm tra chất lượng miếng sứ cũng như tình hình răng miệng tổng quan.
Thăm khám răng miệng định kỳ là việc cần thiết nên được thực hiện 6 tháng/lần
|
thucuc
| 858
|
Công dụng thuốc Afulocin
Các kháng sinh nhóm Quinolon được sử dụng rất phổ biến, trong đó có Perfloxacin. Kháng sinh này có trong thuốc Afulocin. Vậy thuốc Afulocin chữa bệnh gì và được sử dụng như thế nào?
1. Afulocin là thuốc gì?
Afulocin bào chế dạng thuốc tiêm, mỗi ống dung dịch 5ml chứa hoạt chất Pefloxacin (dưới dạng Pefloxacin mesylate dihydrat) hàm lượng 400mg.Ngoài ra, thành phần thuốc Afulocin còn bao gồm một số tá dược như Natri ascorbat, Methane sulphonic acid và nước cất pha tiêm.
2. Afulocin công dụng là gì?
Hoạt chất Pefloxacin trong Afulocin là kháng sinh thuộc nhóm Quinolon hay còn được gọi là chất ức chế DNA gyrase. Do ức chế DNA gyrase nên Afulocin ngăn chặn sự sao chép của chromosome, qua đó làm vi khuẩn không thể sinh sản được.Phổ kháng khuẩn của kháng sinh Pefloxacin rất rộng, bao gồm đa số các chủng vi khuẩn Gram (-) va Gram (+). Các vi khuẩn nhạy cảm với Afulocin như Neisseria gonorrhoeae, H. influenzae, Moraxella catarrhalis, Pseudomonas aeruginosa, Acinetobacter baumannii. Bên cạnh đó là những chủng vi khuẩn gram (-) khác như Aeromonas Hydrophila, Plesiomonas, Capnocytophaga, Agrobacterium và Vibrio spp. Ngoài ra, Afulocin còn hiệu quả với một số chủng Staphylococcus nhạy cảm với methicillin như Staphylococcus Aureus và Epidermidis.Afulocin kém nhạy với các chủng vi khuẩn kỵ khí, bao gồm Bacteroides, Clostridium và Fusobacterium spp.. Pefloxacin có hoạt tính trung bình đối với các chủng vi khuẩn nhuw. L Gardnerella vaginalis, Chlamydia trachomatis, Mycoplasma hominis, Ureaplasma urealyticum.Đặc điểm dược động học của thuốc Afulocin:Sau khi tiêm truyền tĩnh mạch chậm liều 400mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương của Perfloxacin trong khoảng 3.9-5.8 mg/l và đạt được sau 1,0 đến 1.5 giờ;Afulocin phân bố khắp các dịch cơ thể và các cơ quan với thể tích phân bố khoáng 1.0 đến 2.6 I/kg;Khoảng 20-30% Pefloxacin gắn với protein huyết tương;Afulocin được chuyển hóa 85-90% ở gan thành các chất chuyển hóa N-Desmethyl-Pefloxacin và Pefloxacin N-oxide;Thời gian bán hủy của Pefloxacin khoảng 6.2 đến 13.8 giờ. Afulocin thải trừ chủ yếu qua nước tiểu và qua phân.
3. Thuốc Afulocin chữa bệnh gì?
Thuốc Afuloci được chỉ định trong các trường hợp sau đây:Viêm tuyến tiền liệt cấp tính và mãn tính, kế cả các thể viêm mức độ nặng;Nhiễm khuẩn nặng do trực khuẩn Gram âm, nhiễm tụ cầu, đặc biệt trong nhiễm trùng thận và tiết niệu, nhiễm trùng đường sinh dục, nhiễm trùng ổ bụng, gan mật, nhiễm trùng xương khớp, nhiễm trùng da, nhiễm trùng hô hấp, nhiễm trùng tai mũi họng;Nhiễm khuẩn huyết:Viêm nội tâm mạc;Viêm màng não.
4. Liều dùng và cách dùng thuốc Afulocin
Liều dùng khuyến cáo của Afulocin dành người trưởng thành là 800mg/ngày, chia làm 2 lần. Để đạt nồng độ hiệu quả trong máu có thể dùng liều ban đầu là 800mg (tương đương 2 lọ Afulocin).Bệnh nhân suy gan cần điều chỉnh liều dùng thuốc Afulocin bằng cách tăng khoảng cách giữa 2 lần truyền thuốc. Tốc độ truyền tĩnh mạch ở bệnh nhân suy gan là 8 mg/kg trong một giờ với khoảng cách giữa 2 lần dùng điều chỉnh như sau:Ngày 2 lần ở bệnh nhân không có cổ trướng hay vàng da;Ngày 1 lần ở bệnh nhân có vàng da;Mỗi 36 giờ một lần ở bệnh nhân cổ trướng;Mỗi 2 ngày một lần ở bệnh nhân cổ trướng và vàng da.Bệnh nhân suy thận: Không có sự thay đổi đáng lưu ý nào về nồng độ thuốc Afulocin trong huyết tương ở các bệnh nhân suy thận vừa và nặng, do đó không cần điều chỉnh liều.Bệnh nhân trên 70 tuổi: Liều khuyến cáo là 400 mg/ngày, chia 2 lần truyền tĩnh mạch cách nhau 12 giờ.Cách dùng thuốc Afulocin: Pha loãng dung dịch tiêm với 125 hay 250ml dung dịch Glucose 5%.
5. Thận trọng khi sử dụng thuốc Afulocin
Thận trọng khi sử dụng thuốc Afulocin trong những trường hợp sau đây:Bệnh nhân cần tránh tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hay tia cực tím trong thời gian điều trị và ít nhất 4 ngày sau khi ngưng dùng thuốc Afulocin, vì nguy cơ phản ứng quá mẫn với ánh nắng.Viêm gân đôi khi có thể xảy ra, dẫn đến rách hoặc đứt gân, thường khu trú ở gân Achilles (gân gót), đặc biệt là ở người già, khi sử dụng kháng sinh Perfloxacin.Thận trọng khi sử dụng Afulocin ở bệnh nhân suy gan nặng hoặc bệnh nhân nhược cơ.Để hạn chế tác dụng phụ viêm gân xảy ra, thuốc Afulocin nên tránh sử dụng ở người già, người có tiền sử viêm gân, đang điều trị dài hạn bằng corticoid hoặc đang luyện tập nặng.Ngay khi bắt đầu điều trị bằng thuốc Afulocin, bệnh nhân nên được kiểm tra xem có đau hoặc sưng ở gót chân hay không.Nên thận trọng khi dùng Afulocin trên bệnh nhân có tiền sử co giật hoặc có các yếu tố nguy cơ co giật.Có thể xuất hiện tình trạng kháng thuốc hoặc sàng lọc kháng thuốc, đặc biệt là khi điều trị dài hạn bằng Afulocin, dẫn đến tăng nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện do các chủng tụ cầu và Pseudomonas.
6. Chống chỉ định của thuốc Afulocin
Chống chỉ định của thuốc Afulocin với những trường hợp:Bệnh nhân mẫn cảm với Perfloxacin và các thành phần khác có trong thuốc;Bệnh nhân có tiền sử bệnh gân khi dùng kháng sinh fluoroquinolon;Thiếu hụt men glucose 6-phosphat-dehydrogenase;Trẻ em trong thời kỳ tăng trưởng;Phụ nữ mang thai và cho con bú.
7. Tương tác thuốc của Afulocin
Bệnh nhân dùng đồng thời Afulocin với Theophylin có thể dẫn đến tăng nồng độ Theophylin trong máu và dẫn đến nguy cơ quá liều. Do đó cần theo đối về lâm sàng và nồng độ Theophylin trong máu nếu cần phải phối hợp thuốc.Các thuốc kháng acid dạ dày có chứa các muối Magie, nhôm, Calci có thể làm giảm sự hấp thu Pefloxacin qua đường tiêu hóa. Do đó, nên uống các thuốc này cách 4 giờ trước hoặc sau khi thời điểm dùng Afulocin. PHARCO /. Muối sắt và muối kẽm làm giảm hấp thu pefloxacin.Cần theo dõi chặt chẽ thời gian Prothrombin khi dùng chung Pefloxacin với các thuốc kháng vitamin K.Pefloxacin không làm ảnh hưởng đến kết quả định lượng glucose trong nước tiểu.
8. Tác dụng không mong muốn của Afulocin
Một số tác dụng không mong muốn bệnh nhân có thể mắc phải trong thời gian sử dụng Afulocin:Đau dạ dày, buồn nôn, nôn ói, tiêu chảy;Nhạy cảm với ánh sáng;Phản ứng dị ứng;Đau cơ, đau khớp;Co giật;Mất tỉnh táo;Ảo giác;Chóng mặt;Viêm gân, đứt gân gót có thể xuất hiện sau 48 giờ điều trị bằng Afulocin.Thuốc Afulocin có chứa thành phần chính là Perfloxacin, đây là kháng sinh nhóm Quinolon được sử dụng rất phổ biến. Thuốc được chỉ định điều trị trong các bệnh lý nhiễm trùng, nhiễm khuẩn.
|
vinmec
| 1,153
|
Tại sao bạn bị khô miệng vào ban đêm? Nguyên nhân và cách điều trị
Theo một số thống kê, khoảng 10% dân số già đang gặp chứng khô miệng ban đêm. Phụ nữ mắc nhiều hơn nam giới, trẻ em và thanh niên ít bị hơn. Khô miệng ban đêm không đau đớn nhưng sẽ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Vậy tại sao bạn bị khô miệng vào ban đêm? Nguyên nhân là gì và cách khắc phục chứng khô miệng vào ban đêm tại nhà như thế nào?
1. Dấu hiệu của chứng khô miệng vào ban đêm
Trước khi lý giải việc tại sao bạn bị khô miệng vào ban đêm, hãy cùng chúng tôi điểm qua các dấu hiệu của chứng khô miệng khi ngủ xem bản thân bạn có đang gặp tình trạng này không.
Khô miệng (xerostomia) vào ban đêm không phải một bệnh lý mà chỉ được coi là 1 triệu chứng. Một số dấu hiệu giúp dễ nhận biết chứng khô miệng vào ban đêm có thể kể đến như:
Hơi thở có mùi hôi.
Nước bọt đặc.
Vị giác có sự thay đổi.
Đau họng.
Khó nhai, khó nuốt.
Lưỡi có rãnh.
Chưa cần biết lý do tại sao bạn bị khô miệng vào ban đêm nhưng nếu bạn gặp 1 trong những biểu hiện trên tức thì bạn đang gặp rắc rối với chứng khô miệng khi ngủ.
2. Chứng khô miệng khi ngủ khiến bạn gặp không ít rắc rối
Như đã chia sẻ ở trên chứng khô miệng không hề gây đau đớn cho người mắc nhưng nếu không được điều trị dứt điểm, khô miệng ban đêm cũng khiến bạn khá khổ sở. Chẳng hạn:
Bạn sẽ bị khô niêm mạc miệng rất khó chịu.
Đôi khi bạn cảm giác thấy sự nóng rát ở khoang miệng, thậm chí bị giảm hoặc mất hẳn vị giác.
Bạn gặp khó khăn mỗi khi sử dụng răng giả.
Việc nhai, nuốt, nói nếu bị khô miệng ban đêm cũng gặp khó khăn.
Bạn dễ bị mắc các bệnh về răng miệng như: lở miệng, tưa miệng, viêm nha chu, sâu răng,...
Bạn có thể bị nứt hoặc teo niêm mạc (nhất là niêm mạc của môi) và gây chảy máu.
Tuyến nước bọt của bạn có thể bị nhiễm trùng ngược dòng.
Nếu chứng khô miệng khi ngủ chỉ thỉnh thoảng xảy ra thì bạn không cần quá lo lắng. Tuy nhiên nếu xảy ra thường xuyên trong thời gian dài, bạn cần tìm ra nguyên nhân và phương pháp điều trị. Điều trị dứt điểm khô miệng ban đêm sớm thì bạn mới không gặp những rắc rối về răng miệng kể trên.
Vậy tại sao bạn bị khô miệng vào ban đêm? Nguyên nhân và phương pháp điều trị tại nhà như thế nào?
3. Tại sao bạn bị khô miệng vào ban đêm? Nguyên nhân là gì?
Khi nước bọt tiết ít tình trạng khô miệng sẽ xuất hiện. Và những người trên 65 tuổi thường gặp chứng khô miệng ban đêm. Điều này là do khi già đi, khả năng sản xuất nước bọt giảm đến 40% nên trẻ em hoặc thanh thiếu niên mới ít bị khô miệng khi ngủ. Vậy tại sao bạn bị khô miệng vào ban đêm?
Nguyên nhân khiến xuất hiện chứng khô miệng ban đêm có rất nhiều, có thể bao gồm nguyên nhân tiên phát và thứ phát. Cụ thể:
3.1. Nguyên nhân tiên phát
Nguyên nhân tiên phát khiến triệu chứng khô miệng ban đêm xuất hiện là:
Do bị thiếu tuyến nước bọt (trường hợp này hiếm gặp).
Các tuyến nước bọt chính bao gồm: tuyến gần xương hàm, tuyến bên dưới lưỡi và tuyến ở bên bên má bị nhiễm trùng do vi khuẩn, vi rút, do nấm.
Vì bệnh tuyến nước bọt tự miễn khiến các mô của tuyến nước bọt bị phá hủy dần dần khiến khả năng tiết nước bọt bị giảm.
Do quá trình xạ trị điều trị các khối ung thư ở cổ và đầu gây teo tuyến nước bọt.
Do tuyến nước bọt có sỏi.
Vì ung bướu.
Lý giải tại sao bạn bị khô miệng vào ban đêm bên cạnh các nguyên nhân tiên phát thì khô miệng ban đêm còn do một số nguyên nhân thứ phát dưới đây.
3.2. Nguyên nhân thứ phát
Một số nguyên nhân thứ phát gây chứng khô miệng vào ban đêm bao gồm:
Bạn bị mất nước do bị xuất huyết, nôn mửa, tiêu chảy, tiểu tiện, đái tháo đường, đổ mồ hôi quá nhiều, suy tim, đái tháo nhạt và hội chứng tăng urê máu.
Bạn đang sử dụng một số loại thuốc như: Thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm, thuốc lợi tiểu, thuốc hạ huyết áp, thuốc kháng sinh, thuốc chống nôn, thuốc trị chứng đau nửa đầu, thuốc giảm co thắt, thuốc điều trị parkinson,...
Bạn bị thiếu máu gồm: thiếu máu ác tính hoặc thiếu máu do bị thiếu sắt.
Bạn đã đang điều trị một số bệnh lý gồm: rối loạn nội tiết, lo âu, căng thẳng, thiếu hụt dinh dưỡng, trầm cảm, cấy ghép tủy xương,...
Trên đây là toàn bộ lý giải chi tiết về vấn đề tại sao bạn bị khô miệng vào ban đêm. Ngay sau đây sẽ là cách điều trị chứng khô miệng khi ngủ tại nhà hiệu quả nhất.
4. Theo đó, có 2 cách giúp bạn trị chứng khô miệng khi ngủ bao gồm:
4.2. Thoát khỏi chứng khô miệng khi ngủ đơn giản ngay tại nhà
Để thoát khỏi chứng khô miệng khi ngủ đơn giản ngay tại nhà, bạn có thể áp dụng một vài gợi ý dưới đây:
Để một bình nước lọc gần giường để phòng khi bạn thức dậy bị khô miệng có thể bổ sung nước ngay.
Bạn tránh sử dụng các loại nước súc miệng có chứa cồn, ưu tiên dùng loại không có cồn.
Bạn duy trì độ ẩm trong phòng bằng cách dùng máy tạo ẩm vào ban đêm.
Bạn hãy cố gắng thở bằng mũi thay vì miệng.
Bạn có thể cân nhắc dùng kẹo ngậm không đường hoặc kẹo cao su không đường mỗi khi ngủ.
Hãy cố gắng bỏ thuốc lá và giảm lượng caffein vì caffeine khiến tình trạng khô miệng ban đêm của bạn nghiêm trọng hơn.
Bạn cũng nên hạn chế dùng các loại thuốc thông mũi, thuốc kháng histamin vì chúng làm bạn bị khô miệng nhiều hơn.
Bạn hãy duy trì uống đủ nước mỗi ngày và hạn chế các món mặn nhất là vào ban đêm.
Trên đây là một số cách đơn giản giúp bạn thoát khỏi chứng khô miệng khi ngủ ngay tại nhà. Nhưng nếu dựa trên lý giải tại sao bạn bị khô miệng vào ban đêm là do bạn đang điều trị bệnh hoặc dùng thuốc thì để trị dứt điểm khô miệng ban đêm bạn cần có sự can thiệp của các bác sĩ.
4.2. Điều trị dứt điểm khô miệng vào ban đêm có sự can thiệp y tế
Để điều trị dứt điểm chứng khô miệng vào ban đêm do bạn đang dùng thuốc hoặc điều trị bệnh bạn cần có sự hỗ trợ can thiệp từ đội ngũ y bác sĩ chuyên khoa liên quan bao gồm: bác sĩ khoa răng hàm mặt, bác sĩ khoa ung bướu, bác sĩ nội khoa,...
Chủ yếu các bác sĩ sẽ căn cứ vào lý giải tại sao bạn bị khô miệng vào ban đêm do nguyên nhân tiên phát hay thứ phát để có những can thiệp y tế phù hợp. Cụ thể:
Nếu khô miệng do dùng thuốc: Bác sĩ có thể yêu cầu sử dụng loại thuốc thay thế có khả năng khắc phục tình trạng khô miệng khi ngủ hoặc giảm liều lượng thuốc đang dùng.
Nếu khô miệng do bị nhiễm vi rút, vi trùng bác sĩ sẽ cho bạn dùng thuốc kháng sinh, nếu do nấm thì bạn được yêu cầu dùng thuốc điều trị nấm.
Nếu khô miệng do phản ứng phụ của tia xạ, bác sĩ sẽ cho bạn uống vitamin và dùng nước bọt nhân tạo.
Nếu khô miệng do tuyến nước bọt có sỏi gây tắc nghẽn bạn cần được phẫu thuật.
Nếu khô miệng do bị teo tuyến nước bọt khi xạ trị khối ung thư ở đầu và cổ bạn sẽ được bác sĩ chỉ định cho dùng Pilocarpin theo đường uống.
|
medlatec
| 1,372
|
Tổng quan thông tin cần biết về tình trạng áp xe hậu môn
Áp xe hậu môn một trong những căn bệnh khá phổ biến nhất hiện nay, ảnh hưởng khá nhiều đến sức khỏe, cuộc sống và công việc của chúng ta. Vậy những dấu hiệu nào cho biết bạn có đang mắc phải căn bệnh này? Và sẽ ra sao nếu không phát hiện sớm và kịp thời điều trị?
1. Tổng quan thông tin về tình trạng
Áp xe hậu môn là hiện tượng xung quanh hậu môn xuất hiện cục u cứng, sưng lên, bên trong chứa đầy mủ khiến người bệnh cảm thấy khó chịu. Hiện tượng này xảy ra khi vùng xung quanh hậu môn bị nhiễm trùng, sinh ra mủ cấp tính.
Bệnh có thể tìm thấy ở cả người lớn và trẻ nhỏ. Dựa vào vị trí và các triệu chứng khác nhau mà áp xe hậu môn chia thành 5 loại cơ bản sau:
Áp xe chậu hông trực tràng.
Áp xe áp xe giữa cơ thắt vùng hậu môn.
Áp xe ở lớp niêm mạc.
Áp xe dưới da.
Áp xe hố ngồi trực tràng.
2. Những nguyên nhân gây ra áp xe hậu môn
Việc xác định được nguyên nhân bệnh giúp người bệnh loại bỏ nhanh những yếu tố gây bệnh, tránh bệnh tái phát sau này. Không những vậy, việc tìm ra nguyên nhân còn giúp cho quá trình điều trị có hiệu quả hơn.
Có rất nhiều nguyên nhân gây ra áp xe hậu môn:
Viêm hậu môn kéo dài
Đây được xem là nguyên nhân phổ biến nhất làm xuất hiện áp xe ở hậu môn trực tràng. Viêm có thể do vệ sinh không sạch sẽ, do thực hiện một số thủ thuật liên quan đến hậu môn cùng với sức đề kháng cơ thể suy giảm. Càng để lâu, các ổ viêm tăng sinh, tích mủ tạo ra các ổ áp xe.
Hệ miễn dịch suy yếu
Nguyên nhân này tác động đến trẻ nhỏ là chủ yếu. Cơ thể trẻ chưa phát triển toàn diện, nhất là cơ quan hậu môn, sức đề kháng trẻ lại chưa đủ khả năng để chống lại các yếu tố nhiễm trùng. Do đó, hệ miễn dịch suy yếu là nguyên nhân gây áp xe nhiều nhất ở trẻ.
Hậu quả từ những ca tiểu phẫu vùng hậu môn
Những ca phẫu thuật nhỏ tại hậu môn trực tràng như cắt trĩ, phẫu thuật polyp hậu môn,... nếu thực hiện trong điều kiện không đảm bảo vô trùng, an toàn có thể hình thành nên những ổ viêm, tích tụ mủ bên trong.
Ảnh hưởng từ tác dụng phụ của thuốc
Một số loại thuốc khi sử dụng sẽ gây ra vài tác dụng phụ gây ngứa ngáy hậu môn hoặc các mô xung quanh. Nếu không can thiệp sớm các ổ viêm sẽ nhanh chóng hình thành mà gây nên áp xe.
Bên cạnh đó, áp xe hậu môn thường được tìm thấy ở những người từng bị viêm đại tràng, viêm ruột thừa, người bị tiểu đường hoặc có quan hệ tình dục qua đường hậu môn,...
Ngoài các nguyên nhân trên, trong quá trình sinh hoạt thường ngày, việc bệnh nhân phải chịu sự tì đè, tác động lâu dài lên vùng hậu môn cũng có thể là lý do gây ra tình trạng áp xe ở bộ phận này. Trường hợp xảy ra với những đối tượng bị liệt, hạn chế hoặc không có khả năng đi lại.
3. Dấu hiệu cho thấy bạn đang bị áp xe vùng hậu môn
Áp xe hậu môn cũng khá phổ biến như trĩ hoặc các bệnh hậu môn trực tràng khác. Do đó, chúng ta rất dễ nhầm lẫn trong việc nhận biết bệnh. Người mắc phải áp xe ở vùng hậu môn trực tràng thường có một số triệu chứng sau:
Điểm hoặc vùng bị viêm sưng kèm đỏ ửng
Một trong những dấu hiệu dễ dàng nhận thấy nhất khi bị áp xe vùng hậu môn là việc một số điểm hoặc vùng da xung quanh hậu môn bị sưng lên, trơn nhẵn và
có màu đỏ. Theo thời gian các điểm viêm sẽ sưng to hơn và lan rộng ra.
Đau
Kèm với việc sưng tấy và đỏ ửng, vùng bị viêm còn khiến người bệnh đau nhức, khó chịu. Càng để lâu các cơn đau càng tăng, khiến cho người bệnh không những mệt mỏi mà còn khó khăn trong việc đi lại.
Ngứa
Các tế bào viêm tăng sinh, lượng dịch nhầy bên trong và mủ bên ngoài ngày càng nhiều làm cho ổ viêm luôn bị ẩm ướt ngứa ngáy.
Chảy mủ hậu môn
Sau một thời gian dài hình thành và phát triển các ổ áp xe sẽ vỡ ra, làm dịch mủ bên trong bị tràn ra ngoài, phát tán vi khuẩn đến các vùng lân cận. Đây cũng là một trong những nguyên nhân gây kích ứng và viêm nhiễm ngoài da. Đặc biệt, sau khi các ổ áp xe vỡ ra, tùy theo kích thước của ổ áp xe mà hình thành nên những lỗ rò to nhỏ khác nhau.
Bên cạnh những triệu chứng cục bộ, người mắc phải áp xe hậu môn còn xuất hiện một số triệu chứng toàn thân khác như: sốt (tùy theo lượng dịch tiết ra, người bệnh có thể sốt cao từ 37 - 40 độ), cơ thể mệt mỏi, chán ăn, ngủ không sâu giấc hoặc mất ngủ, sức đề kháng cơ thể giảm,...
4. Phương pháp điều trị áp xe hậu môn dứt điểm, an toàn và hiệu quả
Hiện nay có rất nhiều phương pháp để điều trị căn bệnh này. Tuy nhiên việc chọn lựa phương pháp điều trị sẽ phụ thuộc vào từng tình trạng và mức độ bệnh mà bệnh nhân đang mắc phải.
Do đó, sau khi nhận thấy bản thân có những dấu hiệu bệnh đã nêu trên, cần nhanh chóng đến những phòng khám chuyên khoa uy tín để được thực hiện các biện pháp chẩn đoán xét nghiệm bệnh. Tại đây các bác sĩ sẽ đưa ra những phương pháp điều trị phù hợp cho từng đối tượng.
Một số phương pháp điều trị phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay như:
Sử dụng thuốc:
Thực hiện điều trị kháng sinh theo phác đồ và căn nguyên gây nhiễm trùng. Bệnh nhân cần tuân thủ chỉ dẫn và liều dùng của bác sĩ.
Đặt ống dẫn seton đưa mủ ra bên ngoài
Phương pháp này được áp dụng cho những trường hợp bệnh nhẹ, ổ áp xe vừa, chưa có biến chứng.
Sau khi vệ sinh sạch sẽ vùng cần phẫu thuật. Các bác sĩ sẽ tiến hành gây tê, thực hiện một số thủ thuật để lưu dẫn mủ ra ngoài thông qua ống dẫn seton.
Để quá trình điều trị được nhanh hơn, người bệnh mau chóng hồi phục các bác sĩ sẽ tiêm bổ sung một số thuốc kháng sinh, chống viêm giảm đau trong quá trình tiến hành.
Phẫu thuật bằng phương pháp HCPT
Một trong những phương pháp điều trị hiệu quả nhất hiện nay phải kể đến là phương pháp xâm lấn tối thiểu bằng kỹ thuật HCPT. Với phương pháp này giúp người bệnh hạn chế được cơn đau, miệng vết thương nhỏ hơn nên hồi phục nhanh hơn và ít ảnh hưởng đến các vùng lân cận. Hơn nữa, với phương pháp này khả năng tái phát bệnh sẽ được hạn chế ở mức tối đa.
Tuy nhiên đối với những trường hợp cần phải
sử dụng những phương pháp phẫu thuật này, đòi hỏi tất cả các dụng cụ, môi trường phẫu thuật phải thật sạch sẽ và vô trùng. Không chỉ vậy, một ca phẫu thuật muốn đạt hiệu quả cao, khả năng tái phát bệnh thấp không thể không cần đến những bác sĩ giỏi, có kinh nghiệm lâu năm trong quá trình điều trị.
|
medlatec
| 1,302
|
Nguyên tắc ăn uống cho người trào ngược axit dạ dày
Trào ngược dạ dày thực quản là tình trạng dịch dạ dày gồm acid, pepsin lẫn thức ăn trào ngược lên thực quản gây các triệu chứng điển hình cho bệnh nhân. Để hạn chế tình trạng bệnh, ngoài việc tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ thì bệnh nhân cần đặc biệt lưu ý đến những nguyên tắc ăn uống cho người trào ngược axit dạ dày thực quản.
Trào ngược dạ dày thực quản là tình trạng dịch dạ dày gồm acid, pepsin lẫn thức ăn trào ngược lên thực quản gây các triệu chứng điển hình cho bệnh nhân.
Nguyên tắc ăn uống cho người bị trào ngược dạ dày
Để làm giảm biểu hiện trào ngược dạ dày thực quản, bạn cần lựa chọn thực phẩm theo nguyên tắc sau:
Trào ngược axit dạ dày thực quản làm ảnh hưởng đến đời sống thường ngày của người bệnh
Top thực phẩm phù hợp cho người bị trào ngược dạ dày
Bánh mỳ, bột yến mạch
Loại thực phẩm này rất tốt trong việc “thu hồi” lượng acid dư thừa trong dạ dày, giúp hạn chế những tổn thương đối với người bị trào ngược dạ dày thực quản.
Đỗ đậu
Đỗ đậu như đậu Hà Lan, đậu xanh, đậu đỏ,…chứa hàm lượng chất xơ cao cùng các amino acid, luôn nằm trong top được lựa chọn tốt nhất dành cho người bị trào ngược dạ dày thực quản..
Đạm dễ tiêu
Các loại đạm dễ tiêu bao gồm: thịt thăn lợn, thịt ngan, thịt lưỡi lợn. Những loại đạm này góp phần giúp trung hòa acid, hạn chế các triệu chứng của bệnh đối với người bị trào ngược dạ dày. Nếu bệnh nhân đang trong giai đoạn triệu chứng xuất hiện dày đặc, nên chế biến các loại đạm thành những món ăn dễ tiêu hóa.
Người trào ngươ axit dạ dày thực quản cần lựa chọn thực phẩm có tính kiềm, hạn chế thực phẩm kích thích tăng tiết acid
Sữa chua
Sữa chua giúp tiêu hóa thức ăn nhanh hơn, không những thế trong sữa chua có chứa men lợi khuẩn cải thiện tiêu hóa.
Người bị trào ngược dạ dày nên sử dụng sữa chua hàng ngày, tuy nhiên không nên ăn khi đói.
Nghệ + mật ong
Nghệ, mật ong được sử dụng như một gia vị phổ biến trong các bữa ăn hàng ngày. Không chỉ có vậy, một tác dụng không thể không nhắc đến của nghệ đó là hỗ trợ điều trị cho người bị trào ngược dạ dày thực quản.
Bạn có thể tự điều chế tinh bột nghệ và kết hợp với mật ong để sử dụng hàng ngày, hỗ trợ chữa bệnh bên cạnh việc dùng thuốc, góp phần giảm nhanh các triệu chứng bệnh.
|
thucuc
| 481
|
Thực phẩm giúp ngừa ung thư đại trực tràng hiệu quả
Ít người biết rằng, chế độ ăn uống khoa học không chỉ giúp tăng cường sức đề kháng mà còn có thể giúp phòng ngừa ung thư đại trực tràng hiệu quả.
Dưới đây là top thực phẩm có khả năng phòng ung thư đại trực tràng mà bạn nên ăn hàng ngày.
Thực phẩm giàu chất xơ
Các thực phẩm giàu chất xơ như ngũ cốc, gạo lứt, các loại hạt… rất tốt cho đường ruột, giúp ngăn ngừa tình trạng táo bón, làm trơn tru quá trình tiêu hóa, loại bỏ các chất gây ung thư. Vì thế, bạn nên bổ sung các thực phẩm giàu chất xơ trong chế độ ăn uống hàng ngày để ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh.
Thực phẩm chứa folate
Folate là một vitamin nhóm B có khả năng bảo vệ các tế bào DNA không bị tổn hại, giúp ngăn ngừa sự hình thành ung thư ở đại trực tràng hiệu quả. Những thực phẩm giàu folate mà bạn nên ăn hàng ngày như rau xanh, các loại đậu, đỗ, ngũ cốc…
Tỏi
Theo nghiên cứu, những người thường xuyên ăn tỏi sẽ giúp giảm gần 32% nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng.
Nghệ
Nghệ chứa các chất chống viêm có khả năng giúp ngăn ngừa sự hình thành và phát triển của tế bào ung thư ở đường tiêu hóa. Nghệ còn giúp phục hồi các tổn thương, viêm loét ở đại trực tràng, ngăn ngừa nguy cơ mắc ung thư.
Cá hồi
Omega-3 có trong cá hồi có khả năng ngăn ngừa sự xuất hiện và phát triển của tế bào ung thư vú, đại trực tràng…
Trà xanh
Một loại đồ uống có lợi cho cơ thể là trà xanh. Theo nghiên cứu, nếu bạn có thói quen uống trà xanh mỗi ngày sẽ giúp giảm tới 30% nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng. Trà xanh còn chứa nhiều chất chống oxy hóa giúp bảo vệ cơ thể khỏi nhiều bệnh ung thư khác.
Ngoài việc thường xuyên bổ sung những thực phẩm có lợi cho đường ruột trong chế độ ăn hàng ngày thì bạn cũng cần chú ý tránh những thực phẩm không có lợi cho hệ tiêu hóa như thực phẩm cay nóng, thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm chiên rán, nhiều dầu mỡ, đồ nướng, rượu bia… Việc ăn uống thiếu khoa học có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh ung thư ở đường tiêu hóa, trong đó có ung thư đại trực tràng.
Chính vì thế, ngay từ bây giờ, bạn cần chú ý tới chế độ ăn uống, đồng thời lắng nghe cơ thể để phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường và chủ động tầm soát ung thư đường tiêu hóa định kỳ.
Xem thêm:
>> Ung thư đại tràng di căn
>> Ung thư đại tràng giai đoạn cuối sống được bao lâu?
>> Xét nghiệm tầm soát ung thư đại tràng gồm những gì?
|
thucuc
| 491
|
Điều trị bệnh viêm đại tràng và những điều cần lưu ý
Viêm đại tràng là một bệnh lý đường tiêu hóa khá phức tạp, có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Tìm hiểu về cách điều trị bệnh viêm đại tràng hiệu quả được rất nhiều bạn đọc quan tâm. Chúng tôi sẽ thông tin đầy đủ, chi tiết về căn bệnh viêm đại tràng trong bài viết dưới đây.
1. Bệnh viêm đại tràng là tình trạng gì?
Đại tràng hay còn được gọi là ruột già, có hình chữ U với độ dài khoảng 1,2m và nằm ở vị trí cuối cùng của đường tiêu hóa.
Đại tràng có vai trò tiếp nhận thức ăn từ ruột non chuyển xuống. Tại đây, đại tràng làm nhiệm vụ tiếp tục hấp thụ nước và muối khoáng còn sót lại. Sau đó, thức ăn được chuyển hóa thành chất cặn bã nhờ sự phân hủy của vi khuẩn. Sau khi chất cặn bã tại đại tràng đầy sẽ được chuyển xuống trực tràng (đoạn cuối cùng đại tràng) để chờ đào thải ra ngoài cơ thể.
Viêm đại tràng là tình trạng bất kì vị trí nào trên bề mặt niêm mạc của cơ quan này bị tổn thương dẫn đến viêm loét. Đây là bệnh lý rất phổ biến tại Việt Nam với tỷ lệ mắc bệnh lên đến 15 – 20% dân số, bệnh tập trung cao hơn ở nam giới, người trưởng thành và người cao tuổi.
2. Có mấy loại bệnh viêm đại tràng?
Viêm đại tràng được các bác sĩ chia làm 2 loại với những đặc điểm và cách điều trị khác nhau:
Bệnh viêm đại tràng cấp: Là giai đoạn đầu của bệnh, triệu chứng mờ hồ hoặc không có triệu chứng khi tình trạng lớp niêm mạc đại tràng xuất hiện các vết viêm loét nông. Nếu được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể được điều trị khỏi.
Bệnh viêm đại tràng mãn tính: Là tình trạng các vết viêm loét đã ở mức độ nghiêm trọng, tái đi tái lại nhiều lần, tổn thương xảy ra ở nhiều vị trí trong lòng đại tràng. Nhiều trường hợp các vết viêm loét đã có hiện tượng áp xe.
3. Những triệu chứng thường thấy ở bệnh nhân viêm đại tràng
3.1. Giai đoạn viêm đại tràng cấp tính
– Nếu viêm do nhiễm vi khuẩn lỵ Amip, người bệnh sẽ cảm thấy bị đau quặn vùng bụng dưới, đau thành từng cơn dữ dội. Đồng thời mót đại tiện liên tục, khi đại tiện chỉ đi được lượng phân rất nhỏ kèm chất nhầy và máu tươi.
– Nếu viêm do nhiễm trực khuẩn lỵ, người bệnh sẽ có biểu hiện sốt, đau bụng, đi ngoài phân lỏng nhiều lần/ngày, phân có màu như máu cá, cơ thể mất nước, khô môi, mắt trũng sâu.
– Ở các trường hợp khác, người bệnh có biểu hiện chủ yếu là đau bụng dưới, đau thành từng cơn, tiêu chảy, đi ngoài phân có lẫn máu và nhiều chất nhầy, người bệnh bị sụt cân và suy nhược do mất nước.
3.2. Giai đoạn viêm đại tràng mãn tính
Triệu chứng được chia theo từng thể bệnh khác nhau, cụ thể:
– Viêm đại tràng mãn tính thể đau bụng và đi ngoài phân lỏng: Bệnh nhân đau bụng thành từng cơn, đại tiện xong có cảm giác đỡ đau. Triệu chứng thường xuất hiện khi mới ngủ dậy hoặc ngay sau khi ăn xong. Trung bình, người bệnh đi đại tiện từ 3 đến 4 lần/ngày, phân lỏng, nát kèm dịch nhầy.
– Viêm đại tràng mãn tính thể đau bụng và táo bón: Thể bệnh này thường gặp ở phụ nữ và người cao tuổi. Người bệnh đau bụng nhiều, đi đại tiện khó khăn do táo bón kéo dài, phân rất khô và cứng.
– Viêm đại tràng thể vừa tiêu chảy vừa táo bón: Biểu hiện này không rõ ràng nên người bệnh dễ có tâm lý chủ quan không khám chữa. Tuy nhiên bệnh sẽ tiến triển thành ung thư đại trực tràng vô cùng nguy hiểm.
Khi cơ thể xuất hiện những biểu bất thường về tiêu hóa, người bệnh cần thăm khám để kịp thời điều trị bệnh viêm đại tràng, tránh những biến chứng có thể xảy ra.
Bệnh viêm đai tràng có biểu hiện rất phức tạp như đau bụng, tiêu chảy, táo bón, đầy bụng, đại tiện phân có lẫn máu…
4. Phương pháp điều trị bệnh viêm đại tràng và những lưu ý cần thiết
Viêm đại tràng là bệnh lý có biểu hiện đa dạng và phức tạp. Bệnh gây ra những biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị đúng và kịp thời. Do đó, trong điều trị bệnh viêm đại tràng cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
– Phát hiện và điều trị càng sớm càng tốt, tránh bệnh tiến triển từ cấp tính thành mãn tính.
– Chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây bệnh để có phương pháp điều trị phù hợp.
– Điều trị nội khoa và ngoại khoa căn cứ vào trường hợp cụ thể.
– Kết hợp chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh, khoa học.
4.1. Điều trị bệnh viêm đại tràng bằng phương pháp nội khoa
Bác sĩ thông thường sẽ chỉ định cho bệnh nhân các loại thuốc sau:
– Nhóm thuốc giúp kháng khuẩn: có công dụng tiêu diệt các vi khuẩn gây viêm đại tràng.
– Nhóm các thuốc chống ký sinh trùng có công dụng ngăn chặn và phòng ngừa các loại ký sinh trùng gây hại cho đại tràng.
– Nhóm các thuốc giảm đau giúp người bệnh giảm các triệu chứng khó chịu do đau quặn bụng gây ra.
– Nhóm các thuốc điều trị táo bón và tiêu chảy có công dụng cải thiện tình trạng rối loạn tiêu hóa.
– Nhóm các thuốc chống đầy bụng, khó tiêu có tác dụng cải thiện tình trạng khó chịu cho người bệnh.
4.2. Điều trị bệnh viêm đại tràng bằng phương pháp can thiệp ngoại khoa
Phương pháp này được chỉ định áp dụng điều trị trong các trường hợp:
– Người bệnh điều trị nội khoa, sử dụng thuốc nhưng không cải thiện.
– Người bệnh tiến triển sang ung thư đại tràng.
Điều trị ngoại khoa nhằm mục đích cắt bỏ phần đại tràng bị bệnh.
Bên cạnh áp dụng các phương pháp điều trị cụ thể, việc thay đổi để có chế độ ăn uống khoa học hợp lý cũng rất quan trọng.
– Tăng cường bổ sung rau xanh, trái cây tươi, các loại thịt từ gia cầm và cá, các loại ngũ cốc nguyên hạt.
– Ăn đủ bữa, đúng giờ, không ăn khuya, không ăn quá no, không hoạt động thể lực ngay sau ăn.
– Không uống đồ uống có cồn, cà phê, hạn chế ăn thịt đỏ, đồ tái sống, đồ ăn nhiều dầu mỡ, đồ ăn đông lạnh, đồ muối chua…
– Tránh xa các căng thẳng về tâm lý và tinh thần, luôn giữ thái độ sống vui vẻ, lạc quan.
Viêm đại tràng là bệnh tiêu hóa khá phổ biến ở nước ta. Bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm trong đó phải kể đến ung thư đại trực tràng. Chính vì thế, nhận biết kịp thời triệu chứng để có cách điều trị bệnh viêm đại tràng kịp thời, hiệu quả rất quan trọng. Bài viết trên đây, đã phần nào cung cấp đến quý độc giả những thông tin hữu ích về căn bệnh viêm đại tràng. Khi có những dấu hiệu bất thường, bạn hãy đi khám ngay đừng chần chừ!
|
thucuc
| 1,311
|
Tán sỏi thận ngược dòng có hiệu quả không?
Phương pháp tán sỏi thận ngược dòng là một liệu pháp điều trị sỏi thận hiệu quả, tuy nhiên nhiều bệnh nhân vẫn băn khoăn không biết liệu phương pháp này có hiệu quả không và hiệu quả thế nào? Mời các bạn tham khảo thông tin trong bài viết dưới đây để nắm được câu trả lời.
1.Tìm hiểu về phương pháp tán sỏi nội soi ống mềm ngược dòng
Sỏi thận là gì?
Sỏi thận là sỏi ở bể thận và đài thận, được hình thành cho những chất cặn và khoáng chất ở nước tiểu liên kết thành tinh thế cứng. Tinh thể này kẹt lại ở thận và được gọi là sỏi thận.
Sỏi xuất hiện trong thận của bệnh nhân
Tán sỏi thận là gì?
Tán sỏi là quá trình bác sĩ sử dụng sóng xung kích tác động đến viên sỏi để làm chúng vỡ vụn mà không tác động đến cơ thể. Sóng xung kích được điều chỉnh với tần số và xung lực phù hợp hoàn toàn vô hại với cơ thể. Những mảnh vụn sỏi sau khi tán sẽ được đào thải ra ngoài khi bệnh nhân đi tiểu.
Tán sỏi thận nội soi ống mềm ngược dòng bằng laser là gì?
Tán sỏi thận nội soi ống mềm ngược dòng bằng laser là phương pháp điều trị sỏi ngược theo dòng nước tiểu. Nếu như dòng nước tiểu đi từ thận, xuống niệu quản, đến bàng quang và đi ra ngoài qua niệu đạo; thì phương pháp nội soi ngược dòng sẽ đi ngược lại. Dụng cụ nội soi sẽ “luồn” từ niệu đạo, qua bàng quang đến niệu quản, dừng lại ở thận. Thông qua màn hình, bác sĩ sẽ theo dõi được vị trí viên sỏi, tiếp cận và ùng laser tán vỡ chúng. Vụn nhỏ dưới 4mm sẽ tự thoát ra ngoài cùng nước tiểu, vụn to > 4mm sẽ được bác sĩ hút ra ngoài.
Ekip tiến hành tán sỏi nội soi ngược dòng cho bệnh nhân
Phương pháp tán sỏi thận nội soi ngược dòng can thiệp điều trị theo “đường tự nhiên” của cơ thể. Vì vậy không hề gây tổn hại đến chức năng của thận, người bệnh cũng không cần lo lắng về biến chứng sau điều trị. Tuy nhiên, không phải bệnh nhân nào cũng có thể sử dụng phương pháp này:
– Người bệnh bị nhiễm khuẩn hệ tiết niệu.
– Người bệnh mắc một số bệnh lý nền chưa điều trị khỏi: máu khó đông, tim mạch, suy thận…
– Người bệnh có vấn đề về đường niệu như hẹp đường niệu, biến dạng khớp háng, xoắn vặn niệu quản…
– Người bệnh chống chỉ định với gây mê hoặc gây tê toàn thân.
2. Tán sỏi thận nội soi ngược dòng có nguy hiểm không?
2.1 Ưu điểm của tán sỏi thận nội soi ngược dòng
Để hiểu được mức độ nguy hiểm khi tán sỏi thận ngược dòng, người bệnh cần nắm được khái quát về phương pháp này. Đối với tán sỏi, đặc biệt là với sỏi thận, hiện nay có rất nhiều phương pháp điều trị: tán sỏi ngoài cơ thể, tán sỏi qua da đường hầm nhỏ, tán sỏi nội soi ống mềm bằng laser.
Mỗi phương pháp điều trị sẽ áp dụng cho loại sỏi và vị trí sỏi khác nhau. Và mỗi phương pháp sẽ có những đặc thù riêng và ưu điểm nhất định. Đối với tán sỏi thận nội soi ống mềm ngược dòng bằng laser, một số ưu điểm vượt trội mà người bệnh nhận được như sau:
Dụng cụ nội soi đưa trực tiếp vào cơ thể theo đường niệu đạo nên không để lại vết mổ trên cơ thể người bệnh. Nhờ đó, đám bảo tính thẩm mĩ, người bệnh không cần lo lắng về sẹo để lại sau phẫu thuật. Đồng thời, do can thiệp hoàn toàn không “dao kéo”, chỉ “luồn” dụng cụ nội soi và laser nên người bệnh không cảm thấy đau đớn. Việc điều trị diễn ra hoàn toàn êm ái và nhẹ nhàng.
Một ca điều trị sỏi thận với Tán sỏi nội soi ngược dòng chỉ từ 30 – 45 phút, rút ngắn tối đa thời gian người bệnh chờ đợi, lo lắng khi điều trị. Bên cạnh đó, bệnh nhân sau khi tán sỏi, tỉ lệ điều trị triệt để lên đến 100%. Do đó, phương pháp này ngày càng được ưa chuộng bởi tính nhanh gọn và hiệu quả mà nó mang lại.
Sau khi tán sỏi thận ngược dòng, người bệnh sẽ được ở lại bệnh viện nghỉ ngơi, theo dõi sau 24h. Khi tình trạng đã ổn định và được sự đồng ý của bác sĩ điều trị, người bệnh có thể xuất viện về nhà. Thời gian điều trị và hồi phục nhanh chóng giúp người bệnh giảm áp lực về kinh tế, tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên, sau thời gian điều trị, người bệnh nên kết hợp với chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh theo lời khuyên của bác sĩ để cơ thể ở trạng thái tốt nhất, tránh tái phát sỏi.
Tán sỏi thận nội soi ngược dòng sử dụng laser để “bắn” vỡ viên sỏi. Laser này hoàn toàn vô hại với cơ thể con người. Trong một liệu trình điều trị, các bác sĩ chỉ sử dụng liều lượng dưới 3000 nhịp để bảo toàn chức năng cơ thể bệnh nhân. Do đó, đây là phương pháp điều trị cực kì an toàn, không hề gây nguy hiểm.
2.2 Một số lưu ý để tán sỏi thận an toàn, hiệu quả
Để bảm bảo tỉ lệ thành công cao và an toàn, trước khi tiến hành điều trị, người bệnh cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ về kiêng trước khi vào phòng mổ như: không uống cà phê 6 giờ trước phẫu thuật, kiêng ăn trước phẫu thuật…
Cần tuân thủ tuyệt đối theo chỉ định của bác sĩ trước khi tiến hành tán sỏi thận
Đồng thời, sau khi tán sỏi thận, người bệnh cũng cần lưu ý theo dõi tình trạng sức khỏe kết hợp chế độ sinh hoạt, ăn uống hợp lý để cơ thể nhanh hồi phục:
– Sau khi tán sỏi, bệnh nhân lưu ý nằm nghỉ ngơi tại giường trong khoảng 30 – 45 phút theo chỉ định của bác sĩ. Bởi khi điều trị trong cơ thể người bệnh có lượng thuốc tê nhất định nên có thể gây tác dụng phụ.
– Người bệnh có thể ăn nhẹ và nên uống nhiều nước.
– Sau 12 đến 24 tiếng thì rút Sonde JJ niệu đạo(một dạng ống thông tiểu bác sĩ đặt sau phẫu thuật để hỗ trợ người bệnh đi tiểu sau điều trị).
– Người bệnh nên dành thời gian nghỉ ngơi để cơ thể ổn định, tránh làm việc nặng và lôi kéo quá sức.
– Dùng thuốc giảm đau nhẹ và giảm co thắt theo chỉ định của bác sĩ.
– Người bệnh cần quay lại tái khám 4 tuần sau điều trị, hoặc tái khám theo yêu cầu của bác sĩ.
– Xây dựng chế độ ăn uống, sinh hoạt khoa học, điều dưỡng cơ thể, tránh sỏi tái phát.
|
thucuc
| 1,236
|
Kiêng gì ở giai đoạn 1 của gan nhiễm mỡ?
Gan nhiễm mỡ độ 1 kiêng ăn gì và uống thuốc gì để cải thiện tình trạng bệnh là điều rất nhiều người quan tâm ngay sau khi chẩn đoán phát hiện. Ở giai đoạn 1 của gan nhiễm mỡ, bệnh nhân chỉ cần xây dựng một chế độ ăn uống khoa học và thay đổi lối sống là bệnh sẽ tự khỏi.
1. Gan nhiễm mỡ cấp độ 1 là gì?
Gan nhiễm mỡ là tình trạng lượng mỡ trong gan vượt quá mức cho phép, xảy ra khi lượng mỡ chiếm hơn 5% tổng trọng lượng lá gan. Gan nhiễm mỡ cấp độ 1 là khi lượng mỡ tích trữ trong gan chiếm từ 5 đến 10% trọng lượng lá gan và vẫn được xem là lành tính. Bệnh nhân gan nhiễm mỡ cấp 1 hầu như chưa có biểu hiện bất thường. Đa phần các trường hợp phát hiện bệnh là thông qua khám sức khỏe định kỳ. Tuy nhiên, một số trường hợp gan nhiễm mỡ nhẹ có thể gặp những biểu hiện thoáng qua như mệt mỏi, đau tức hoặc nặng vùng gan.Nguyên nhân dẫn đến gan nhiễm mỡ rất đa dạng. Trong đó, những nguyên nhân chủ yếu bao gồm: Thường xuyên uống rượu bia, béo phì hoặc suy dinh dưỡng, rối loạn mỡ máu, nhiễm virus viêm gan, chế độ dinh dưỡng không hợp lý và sinh hoạt thiếu lành mạnh. Ngoài ra còn có nguyên nhân do bệnh lý, các tác dụng phụ của thuốc và yếu tố di truyền trong gia đình. Nếu kịp thời điều trị thì gan nhiễm mỡ độ 1 khả năng cao sẽ được phục hồi nguyên trạng. Mục tiêu của điều trị gan nhiễm mỡ là giảm hàm lượng mỡ trong gan, chủ yếu thông qua chế độ dinh dưỡng. Vậy người bị gan nhiễm mỡ độ 1 nên kiêng ăn gì?
2. Gan nhiễm mỡ độ 1 kiêng ăn gì?
Người bệnh gan nhiễm mỡ không nên tiêu thụ quá nhiều thịt đỏ
2.1. Kiêng chất béo, mỡ động vật. Mỡ động vật sau khi dung nạp vào cơ thể sẽ chuyển hóa qua gan. Nếu ăn quá nhiều mỡ động vật, gan phải hoạt động nhiều hơn và sẽ là gánh nặng cho bộ phận này. Mặt khác, gan không thể bài tiết mỡ, do đó nếu mỡ dư thừa sẽ dẫn đến tích tụ, gây ra tình trạng gan nhiễm mỡ. Như vậy, bệnh nhân gan nhiễm mỡ cấp độ 1 nên thay thế chất béo và mỡ động vật bằng các loại dầu béo có nguồn gốc từ thực vật.2.2. Kiêng những thực phẩm giàu cholesterol Da và nội tạng động vật, lòng đỏ trứng là những thực phẩm chứa hàm lượng cholesterol cao. Để làm giảm lượng mỡ trong gan, bệnh nhân cần giảm tiêu thụ các loại thực phẩm này.2.3. Không nên tiêu thụ quá nhiều thịt đỏ. Thịt đỏ có chứa rất nhiều protein, là cơ chất được chuyển hóa tại gan và sẽ trở thành gánh nặng cho gan. Khả năng chuyển hóa của gan bị suy giảm sẽ làm tăng lượng mỡ tồn đọng, khiến tình trạng gan nhiễm mỡ trở nên nghiêm trọng hơn.2.4. Hạn chế các loại hoa quả có chứa nhiều fructose. Hàm lượng đường cao là nguyên nhân dẫn đến hàng loạt những bệnh lý nguy hiểm, chẳng hạn như béo phì, tiểu đường và gan nhiễm mỡ. Fructose là loại đường do gan chuyển hóa và có mặt trong một số loại hoa quả ngọt. Việc hạn chế các loại trái cây chứa nhiều fructose sẽ giúp giảm gánh nặng cho gan và phòng tránh bệnh gan nhiễm mỡ.2.5. Kiêng những gia vị cay nóng. Bệnh nhân gan nhiễm mỡ độ 1 nên kiêng các loại đồ ăn và gia vị cay nóng, vì chất cay có thể làm suy giảm chức năng gan, khiến cho gan không thể thực hiện bài tiết chất béo, dẫn đến hiện tượng ứ đọng và tình trạng bệnh ngày càng nặng hơn.2.6. Tránh dùng các chất kích thích. Rượu, bia và những loại đồ uống chứa chất kích thích là nhóm thực phẩm cấm kỵ với người bị gan nhiễm mỡ độ 1. Rượu bia là nguyên nhân thúc đẩy quá trình tiến triển từ gan nhiễm mỡ sang xơ gan, thậm chí là ung thư gan. Các chất độc hại từ rượu bia tạo ra gánh nặng rất lớn cho lá gan.Bên cạnh việc xây dựng một chế độ dinh dưỡng khoa học, hợp lý, bệnh nhân gan nhiễm mỡ độ 1 cần tăng cường tập luyện thể dục thể thao để tăng cường sức khỏe, nâng cao sức đề kháng và cải thiện chuyển hóa của tế bào gan.
Rượu, bia và những loại đồ uống chứa chất kích thích là nhóm thực phẩm cấm kỵ với người bị gan nhiễm mỡ độ 1
3. Sau khi thăm khám và có kết quả chính xác về tiên lượng bệnh, bác sĩ sẽ căn cứ vào mức độ tổn thương của tế bào gan, cùng với nhu cầu và điều kiện của bệnh nhân để đưa ra chỉ định phù hợp.Như vậy, gan nhiễm mỡ độ 1 uống thuốc gì là tùy vào chỉ định của bác sĩ và thể trạng của từng bệnh nhân. Qua đó, bác sĩ sẽ cân nhắc phác đồ điều trị phù hợp để mang lại hiệu quả chữa bệnh hiệu quả nhất.Gói sàng lọc gan mật giúp khách hàng:Đánh giá khả năng làm việc của gan thông qua các xét nghiệm men gan;Đánh giá chức năng mật; dinh dưỡng lòng mạch;Tầm soát sớm ung thư gan;Thực hiện các xét nghiệm như Tổng phân tích tế bào máu, khả năng đông máu, sàng lọc viêm gan B,C;Đánh giá trạng thái gan mật qua hình ảnh siêu âm và các bệnh có nguy cơ ảnh hưởng gây ra bệnh gan/làm bệnh gan nặng hơn;Phân tích sâu các thông số đánh giá chức năng gan mật thông qua xét nghiệm, cận lâm sàng; các nguy cơ ảnh hưởng đến gan và tầm soát sớm ung thư gan mật.
|
vinmec
| 1,029
|
Tác dụng thuốc Brisdelle
Brisdelle còn được biết đến với tên gọi phổ biến khác là Paroxetine, thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần, chuyên sử dụng trong điều trị bệnh trầm cảm. Bên cạnh các công dụng hiệu quả mà thuốc mang lại thì Brisdelle cũng gây ra nhiều tác dụng phụ không mong muốn.
1. Thuốc Brisdelle là thuốc gì?
Brisdelle nằm trong danh sách nhóm thuốc thiết yếu của Tổ chức Y tế Thế giới, là một loại thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm chất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc.Thuốc được dùng để điều trị bệnh rối loạn trầm cảm nặng, rối loạn ám ảnh cưỡng chế, rối loạn hoảng sợ, rối loạn lo âu xã hội, rối loạn căng thẳng sau chấn thương, rối loạn lo âu tổng quát và rối loạn tiền kinh nguyệt. Ngoài ra thuốc còn được sử dụng trong điều trị trị xuất tinh sớm ở nam giới và hội chứng bốc hỏa liên quan đến thời kỳ tiền mãn kinh.Cơ chế hoạt động: Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn sự tái hấp thu của hóa chất serotonin bởi các tế bào thần kinh trong não.Chống chỉ định:Không nên dùng Brisdelle cho người bệnh bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Bệnh nhân đang và đã điều trị bằng thuốc ức chế MAO, thuốc thioridazine trong vòng 14 ngày thuốc.Người bệnh đang điều trị bằng tiêm xanh methylen.Không dùng thuốc Paroxetine cho người dưới l8 tuổi.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc Brisdelle
Cách dùng:Để thuốc phát huy công dụng tối đa, người bệnh nên uống thuốc vào buổi sáng, có thể uống trong lúc ăn hoặc là sau khi ăn. Khi bệnh nhân muốn ngừng sử dụng thuốc thì nên giảm liều thuốc từ từ không nên ngưng thuốc đột ngột cũng như cần hỏi ý kiến tư vấn của bác sĩ.Liều lượng:Trong điều trị bệnh trầm cảm: Với người lớn uống 1 viên 1 lần trong 1 ngày liều tối đa 2 viên /1 lần/ngày.Trong điều trị rối loạn hoảng sợ: Với người lớn dùng liều khởi đầu uống 1/2 viên 1 lần trong ngày, liều lượng thuốc tiếp sau đó có thể tăng lên 2 viên/ngày, liều tối đa 3 viên/1 lần/ngày.Trong điều trị rối loạn lo âu tổng quát: Người lớn uống liều khởi đầu là 2 viên/ 1 lần/ ngày.Trong điều trị hội chứng loạn thần kinh ám ảnh: Người lớn uống liều khởi đầu 1 viên/ lần/ngày. Liều điều trị 2 viên/ lần /ngày. Liều tối đa 3 viên/lần/ngày.Trong điều trị rối loạn lo âu xã hội: Người lớn liều khởi đầu 1 viên/ lần/ ngày sau có thể tăng liều lên 3 viên/lần uống/ngày sử dụng.Trong điều trị rối loạn do stress sau chấn thương hoặc dành cho người cao tuổi, người suy gan thận: Người lớn dùng liều khởi đầu 1/2 viên/lần /ngày, thời gian điều trị tiếp sau đó có thể sử dụng theo liều theo chỉ định của bác sĩ, liều tối đa 2 viên/ lần/ngày.
3. Quá liều và cách xử lý thuốc Brisdelle
Khi sử dụng quá liều các bệnh nhân sẽ gặp một số biểu hiện như: thay đổi huyết áp, giãn đồng tử, đau đầu, buồn nôn, co cơ, kích động, nhịp tim nhanh.Xử lý: Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho thuốc Brisdelle mà chủ yếu điều trị dựa trên triệu chứng mà bệnh nhân gặp phải. Cụ thể như duy trì hô hấp cho bệnh nhân khi người bệnh gặp vấn đề về hô hấp, đảm bảo lượng oxy và sự thông thoáng cho bệnh nhân. Trong trường hợp nặng có thể chỉ định rửa ruột hoặc gây nôn, sau đó cho bệnh nhân uống 20-30g than hoạt sau khi dùng quá liều trong 24h. Bác sĩ sẽ yêu cầu kiểm tra điện tâm đồ và theo dõi các chức năng của tim.
4. Tác dụng phụ thuốc Brisdelle
Phản ứng thường gặp khi người bệnh dùng thuốc như buồn nôn, buồn ngủ, chóng mặt, khó ngủ, chán ăn, suy nhược, khô miệng, ra mồ hôi, mờ mắt, ngáp.Tác dụng không mong muốn nghiêm trọng như run, bồn chồn, giảm hứng thú tình dục, suy giảm chức năng sinh lý, tê, ngứa ran, dễ bị bầm tím, chảy máu, nhịp tim nhanh bất thường, yếu cơ, co thắt, co giật.Phản ứng ít gặp như hội chứng serotonin, gặp ảo giác, bất thường bồn chồn, tim đập nhanh, chóng mặt nặng, sốt không rõ nguyên nhân, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, cơ bắp co giật nghiêm trọng.Chứng hưng cảm có thể xảy ra ở đối với bệnh nhân trầm cảm và thường gặp nhất đối với bệnh nhân rối loạn lưỡng cực.
5. Thận trọng dùng thuốc Brisdelle
Thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh bị suy giảm chức năng gan và chức năng thận.Không uống rượu khi đang dùng thuốc.Cẩn trọng khi dùng Brisdelle với người bệnh bị bệnh tim mạch, bệnh động kinh, tiền sử ám ảnh cưỡng chế.Người bệnh cần ngưng thuốc khi có xuất hiện các cơn co giật. Với phụ nữ có thai và cho con bú: Thuốc có thể đi qua nhau thai và vào trong sữa mẹ vì vậy phải cân nhắc khi sử dụng cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú. Chỉ nên dùng thuốc cho phụ nữ có thai khi đã cân nhắc giữa hiệu quả mà thuốc mang lại với tác dụng phụ không muốn của thuốc Brisdelle.Với phụ nữ đang cho con bú: Bác sĩ khuyến cáo không nên dùng thuốc cho các trường hợp này, nếu bệnh nhân sử dụng thuốc thì trẻ cần được theo dõi chặt chẽ.
6. Tương tác thuốc Brisdelle
Thuốc Brisdelle không nên dùng cùng với nhóm thuốc chống trầm cảm ức chế monoamine oxidase như: Isocarboxazid, Phenelzine, Tranylcypromin và Procarbazine, sự kết hợp với các loại thuốc này có thể dẫn đến phản ứng phụ như gây lú lẫn, cao huyết áp, run và tăng hoạt động. Loại tương tác này cũng xảy ra với Selegiline, Feniramin và Dexfenfluramine.Cimetidin: Thuốc chống loét Cimetidin làm tăng nồng độ thuốc Paroxetine trong máu, có thể dẫn tới tăng tác dụng phụ của thuốc.Warfarin: Thành phần Paroxetine làm tăng nguy cơ xuất huyết ở bệnh nhân đang uống Warfarin mặc dù chưa rõ cơ chế tương tác.Trytophan: Sử dụng với nhau có thể gây đau đầu, buồn nôn, ra mồ hôi và chóng mặt khi dùng cùng với Brisdelle. Phenytoin và phenobarbital: Có thể làm giảm lượng của Paroxetine trong cơ thể, dẫn đến giảm tác dụng của thuốc. Sử dụng một thuốc kháng viêm không steroid NSAID như Aspirin, byprote Na proxen, Celecoxib, Diclofenac, Indomethacin, Meloxicam với Paroxetine có thể gây ra tình trạng thâm tím da hoặc chảy máu.Thuốc chống trầm cảm 3 vòng: Do có sự tương tác 2 loại thuốc này với nhau nên người bệnh cần giảm liều của cả Brisdelle và thuốc chống trầm cảm 3 vòng như Nortriptylline, Amitriptylline, Imipramine va Despiramine, thuốc an thần dẫn chất Phenothiazine như Perphenazine và thuốc chống loạn nhịp nhóm 1 C như Propafenone và Flecainide và Metoprolol.Cimetidine: Thuốc Paroxetine dùng chung với thuốc Cimetidine sẽ làm tăng nồng độ của Paroxetine trong máu, vì vậy cần giảm liều Paroxetine.Procyclidine: Khi dùng chung sẽ ảnh hưởng đến công dụng Procyclidine, nên người bệnh cần giảm liều của Procyclidine. Dùng với rượu: Khi người bệnh dùng thuốc và có sử dụng rượu trong thời gian điều trị có thể làm tăng một số tác dụng phụ của Paroxetine.Hy vọng với những chia sẻ về thuốc Brisdelle sẽ giúp người dùng hiểu rõ công dụng, cơ chế hoạt động của thuốc để có được kết quả điều trị bệnh tốt hơn.
|
vinmec
| 1,291
|
Những thông tin cần biết khi nội soi đại tràng
Nội soi đại tràng là phương pháp mà bác sỹ thường chỉ định khi cần chẩn đoán các bệnh về đại tràng. Thông qua hình ảnh nội soi bác sỹ sẽ tìm ra các vấn đề bất thường tại đại tràng, từ đó dễ dàng đưa ra hướng điều trị hiệu quả cho người bệnh. Tuy nhiên, để nội soi cho kết quả chính xác bạn cần phải biết đến một số thông tin hữu ích.
1. Nội soi đại tràng là gì?
Ống tiêu hoá là một trong những cơ quan dễ mắc phải các bệnh lý. Thế nhưng lại rất khó chẩn đoán và tìm ra bệnh. Một số biện pháp hiện đại như siêu âm, chụp cắt lớp, mặc dù rất hiện đại và đắt tiền, song trên thực tế lại không thể tìm ra các bệnh lý về ống tiêu hóa. Bên cạnh đó, chụp X-quang đại tràng cũng có thể giúp phát hiện ra một số bệnh như u đại tràng, túi thừa đại tràng... Tuy nhiên, nội soi đại tràng có nhiều ưu việt hơn, vừa có thể chẩn đoán phát hiện sớm tổn thương, vừa có thể can thiệp nếu cần thiết.
Nội soi đại tràng là phương pháp thăm khám trực tiếp tại phần đại trực tràng. Bằng cách đưa một ống mềm nhỏ có gắn camera vào bên trong lòng đại tràng. Hình ảnh lòng đại tràng sẽ được hệ thống máy và dây soi đưa trực tiếp lên màn hình. Nhờ đó, bác sỹ dễ dàng quan sát, phát hiện tổn thương đại trực tràng dù là thay đổi nhỏ nhất, đồng thời có thể tiến hành những can thiệp khi phát hiện bất thường (tiêm cầm máu, cắt polyp, kẹp clip, sinh thiết,…). Đặc biệt, ngày nay nội soi chính là phương pháp để tầm soát ung thư đại trực tràng hiệu quả nhất.
Như vậy, nội soi đại tràng có rất nhiều ý nghĩa trong chẩn đoán bệnh lý đại trực tràng, thế nhưng để quá trình nội soi diễn ra bình thường và thuận lợi bạn cần chuẩn bị một số vấn đề.
2. Trước khi nội soi đại tràng bạn cần phải làm gì?
Trước lịch hẹn nội soi 2 đến 3 ngày: đây là khoảng thời gian bạn cần chú ý chế độ ăn. Theo lời khuyên của bác sĩ, bạn cần bổ sung thực phẩm ít chất xơ, dễ tiêu hóa và tránh thực phẩm giàu giàu chất xơ, hoa quả có hạt… Đồng thời bạn nên trao đổi với bác sỹ về một số loại thuốc đang điều trị (thuốc tăng huyết áp, thuốc tiểu đường, thuốc điều hòa nhịp tim).
Chuẩn bị soi đại tràng: Để soi được đại tràng, bạn cần được làm sạch ruột bằng thuốc nhuận tràng. Bắt đầu từ thời điểm sử dụng thuốc nhuận tràng để làm sạch ruột bạn cần nhịn ăn hoàn toàn, tránh trường hợp tạo thành phân non. Trong trường hợp bạn thật sự cảm thấy đói, hay mệt vì sử dụng thuốc sổ đại tràng bạn nên trao đổi với bác sỹ để được hướng dẫn một cách tốt nhất.
3. Nội soi đại tràng có nguy hiểm không và có những biến chứng gì?
Nội soi đại tràng là thủ thuật được đánh giá an toàn nếu bạn tuân theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ. Trong quá trình nội soi, có thể bạn sẽ cảm thấy hơi quặn và chướng bụng do đại tràng có vị trí gấp và xoắn, nhưng cảm giác này sẽ nhanh chóng qua đi khi quá trình nội soi kết thúc.
Tuy nhiên thủ thuật nội soi vẫn có thể xảy ra một tỷ lệ rất nhỏ các biến chứng (thủng, chảy máu…), điều này thường hay xảy ra hơn khi người bệnh không hợp tác trong quá trình soi. Do vậy việc phối hợp với bác sỹ nội soi trong quá trình soi đại tràng là cực kỳ cần thiết.
4. Chọn địa điểm uy tín để nội soi đại tràng
|
medlatec
| 677
|
Chuyên gia tư vấn: thai lưu bao lâu thì có kinh lại
Thai lưu bao lâu thì có kinh lại? Đây là thắc mắc mà nhiều chị em phụ nữ gặp phải tình trạng này băn khoăn mong được giải đáp. Sự thực thì thời gian có kinh trở lại ở mỗi người là khác nhau, tùy theo sức khỏe cơ địa và tâm lý.
1. Thai lưu bao lâu thì có kinh lại?
Sau khi bị thai lưu (thai chết lưu), cơ thể người phụ nữ, nhất là niêm mạc tử cung và buồng trứng cần thời gian để có thể phục hồi và trở lại hoạt động bình thường. Bên cạnh đó, hệ nội tiết cũng cần thời gian để điều chỉnh hormone đạt trạng thái cân bằng. Khi các cơ quan này sẵn sàng, một trong những dấu hiệu thông báo là mẹ bắt đầu chu kỳ kinh nguyệt mới.
Thai lưu bao lâu thì có kinh lại tùy thuộc vào cơ địa từng người. Thông thường, thời gian có kinh nguyệt trở lại sau khi thai chết lưu là khoảng 1 - 2 tháng, tuy nhiên ở một số người phụ nữ có thể sớm hoặc muộn hơn. Thời gian có kinh trở lại sau sảy thai ở mỗi người phụ nữ là khác nhau, tùy theo cơ địa và sự hồi phục tâm sinh lý.
Về lý thuyết, ngay khi kỳ kinh nguyệt mới bắt đầu, trứng của người phụ nữ khi gặp tinh trùng trong điều kiện thuận lợi đều có khả năng thụ thai. Tuy nhiên, các chuyên gia Sản khoa khuyên rằng, chị em phụ nữ không nên quá vội vàng có thai ngay tại thời điểm này. Nên đợi ít nhất từ 3 - 6 chu kỳ kinh nguyệt mới nên mang thai trở lại, lúc này cơ thể người mẹ mới phục hồi hoàn toàn, sẵn sàng cho việc nuôi dưỡng thai nhi khỏe mạnh.
Bên cạnh đó, người phụ nữ cũng cần kiêng quan hệ tình dục sau khi thai chết lưu, nên bắt đầu trở lại khi kinh nguyệt xuất hiện. Để đảm bảo cho lần mang thai tiếp theo an toàn, trọn vẹn hơn, người phụ nữ cần chẩn đoán, thăm khám tìm nguyên nhân gây thai chết lưu. Nếu nguyên nhân do bệnh lý hoặc dị tật tử cung ở người mẹ thì cần điều trị kiểm soát tốt trước khi mang thai.
Một số trường hợp phụ nữ sau khi thai chết lưu trên 2 tháng nhưng vẫn chưa xuất hiện kinh nguyệt trở lại thì nguy cơ bị rối loạn kinh nguyệt, mất kinh là rất cao. Lúc này bạn cần sớm tới bệnh viện kiểm tra tìm nguyên nhân và khắc phục.
2. Nguyên nhân dẫn đến rối loạn, mất kinh sau thai chết lưu
Ngoài thắc mắc thai lưu bao lâu thì có kinh lại, nhiều chị em lại đau đầu với vấn đề rối loạn, mất kinh. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng rối loạn kinh nguyệt như: mất kinh kéo dài, rong kinh, kinh ít,… sau khi thai chết lưu. Trước hết cần tìm ra nguyên nhân để có thể loại bỏ và điều trị.
Việc rối loạn kinh nguyệt này thường khiến người phụ nữ khó mang thai trở lại hoặc thai nhi dễ bị ảnh hưởng, nguy cơ chết thai.
2.1. Ra máu kinh ít và màu khác lạ
Nguyên nhân gây ra tình trạng này ở người phụ nữ sau khi thai chết lưu là do quá trình mổ lấy thai. Trong quá trình làm thủ thuật, có thể niêm mạc tử cung bị tổn thương, từ đó dẫn đến lượng kinh của người phụ nữ khi xuất hiện ở lại rất ít. Ngoài ra, có kèm theo đau bụng và màu sắc máu kinh khác lạ so với bình thường.
2.2. Mất kinh sau thai chết lưu
Ở một số người phụ nữ, sau khi thai chết lưu trên 2 tháng nhưng vẫn chưa thấy kinh nguyệt xuất hiện trở lại thì có thể do một số nguyên nhân sau:
Tâm lý bị ảnh hưởng nặng nề, stress, đau buồn quá mức: Tình trạng tâm lý này thường gặp phải ở thai phụ bị thai chết lưu, gia đình và bạn bè nên ở cạnh động viên cùng mẹ vượt qua nỗi đau này.
Dính buồng tử cung: Niêm mạc tử cung dễ bị tổn thương trong quá trình làm thủ thuật loại trừ thai lưu. Do đó, có thể gây dính buồng tử cung khiến mất kinh hoàn toàn hoặc lượng máu kinh ít hơn so với bình thường.
Do thay đổi nội tiết tố: Nội tiết tố trong cơ thể người phụ nữ cũng cần thời gian để phục hồi, cân bằng trở lại sau khi sảy thai, thai chết lưu. Tuy nhiên vì nguyên nhân nào đó, hệ nội tiết chưa kịp cân bằng trở lại thì nguy cơ mất kinh rất cao.
Viêm nhiễm vùng kín: Viêm nhiễm vùng kín cũng là một nguyên nhân gây mất kinh.
2.3. Rong kinh sau thai chết lưu
Thông thường với trường hợp thai chết lưu, các bác sĩ luôn ưu tiên việc đẩy thai tự nhiên bằng quá trình tự chuyển dạ hoặc sử dụng thuốc kích thích chuyển dạ. Chỉ trong các trường hợp sức khỏe người mẹ không cho phép hoặc thai kích thước lớn mới can thiệp mổ hoặc hút thai. Những thủ thuật này có nguy cơ gây nhiễm trùng, sót lại mô hoặc tổ chức thai, từ đó gây ra tình trạng rong kinh.
Máu kinh của người mẹ kéo dài sau khi đưa thai chết lưu ra ngoài, máu đen có cục máu đông và có mùi.
Khi đã xác định được nguyên nhân gây tình trạng rối loạn kinh nguyệt sau thai chết lưu, bác sĩ sẽ tư vấn biện pháp điều trị và loại bỏ nguyên nhân phù hợp. Bạn cần lưu ý cần thăm khám, điều trị sớm vì những rối loạn kinh nguyệt sau thai chết lưu dễ gây vô sinh và những ảnh hưởng nặng nề tới sức khỏe và cuộc sống sau này.
Ngoài ra, để cơ thể sau khi gặp phải cú sốc lớn này có thể hồi phục tốt hơn, giúp kỳ kinh nguyệt trở lại nhanh hơn, chị em cần lưu ý:
- Nghỉ ngơi đầy đủ: Sau thai chết lưu, cơ thể còn yếu nên sản phụ cần dành nhiều thời gian nghỉ ngơi. Đặc biệt cần giữ tâm lý thoải mái, tránh lo lắng căng thẳng.
- Không sử dụng thức uống có cồn: Thức uống này không chỉ không tốt khi mang thai mà chúng còn gây hại cho sự phục hồi tổn thương tử cung và cân bằng nội tiết sau khi thai chết lưu.
- Vệ sinh vùng kín sạch sẽ: Vùng kín trong thời gian nhạy cảm này cần được vệ sinh sạch sẽ bằng nước ấm hoặc dung dịch rửa phù hợp, lưu ý không thụt rửa âm đạo.
- Kiêng quan hệ tình dục: Cần kiêng trong thời gian ít nhất 2 - 4 tuần sau khi thai chết lưu.
Ngoài ra, hệ thống trang thiết bị hiện đại nhất hiện nay sẽ hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán chính xác tình trạng thai phụ và có hướng xử lý đúng đắn, kịp thời.
|
medlatec
| 1,207
|
Bệnh chàm tổ đỉa có lây không?
Bệnh chàm tổ đỉa là một bệnh khá phổ biến trong cộng đồng. Mặc dù không ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nhưng biểu hiện ngoài da của chàm tổ đỉa khiến nhiều người lo ngại về khả năng lây nhiễm của bệnh. Vậy bệnh chàm tổ đỉa có lây không?
Bệnh chàm tổ đỉa có lây không là lo lắng của nhiều người.
Chàm tổ đỉa là một dạng đặc biệt của bệnh chàm (eczema). Nguyên nhân gây bệnh vẫn chưa được xác định rõ ràng nhưng theo nghiên cứu bệnh thường xuất hiện ở những nơi ô nhiễm hóa chất như nước thải công nghiệp, thuốc trừ sâu, công nhân vệ sinh, công nhân cơ khí (tiếp xúc với dầu mỡ). Những yếu tố này này tác động lên người có cơ địa dị ứng khiến bệnh phát sinh. Ngoài ra bệnh cũng có thể gặp ở những người bị rối loạn thần kinh giao cảm, da bị nhiễm khuẩn…
Giải đáp cho thắc mắc của nhiều người về vấn đề “bệnh chàm tổ đỉa có lây không”, các bác sĩ da liễu cho biết bệnh chàm tổ đỉa không lây nhiễm sang người khác. Tuy nhiên bệnh có nguy cơ tái phát cao và việc điều trị khỏi cũng gặp không ít khó khăn.
Biểu hiện của bệnh chàm tổ đỉa là có những mụn nước nhỏ ăn sâu dưới lớp thượng bì làm da nổi gồ lên, hình tròn, rải rác hoặc thành chùm, thường xuất hiện ở lòng bàn tay, bàn chân và các rìa ngón tay, ngón chân.
Biểu hiện của bệnh chàm tổ đỉa là có những mụn nước nhỏ ăn sâu dưới lớp thượng bì làm da nổi gồ lên, hình tròn, rải rác hoặc thành chùm, thường xuất hiện ở lòng bàn tay, bàn chân và các rìa ngón tay, ngón chân. Các mụn tụ từng đám và gây ra ngứa ngát, khó chịu. Càng ngãi nhiều, chà xát mạnh vùng bị tổ đỉa thì càng ngứa và mụn nước xuất hiện càng nhiều. Mụn nước sẽ khô dần để lại vùng da dày sừng có màu vàng hơi đục và sẽ bong da. Mụn nước ít khi tự vỡ vì chúng nằm sâu trong da trừ khi tự chích, bóp, nặn. Nếu người bệnh gãi làm vỡ mụn nước sẽ dẫn đến nhiễm trùng tạo thành mụn mủ, nếu nhiễm trùng lan rộng có thể gây các bọc mủ.
Khi nghi ngờ bị chàm tổ đỉa, nên tới bệnh viện để được kiểm tra và tư vấn điều trị.
Bệnh chàm tổ đỉa nếu để kéo dài, có thể tiến triển thành tổ đỉa chàm hóa và việc chữa bệnh sẽ càng trở nên phức tạp. Tuy nhiên người bệnh cũng không nên quá lo lắng, tốt nhất nên tới bệnh viện để được kiểm tra xác định nguyên nhân gây bệnh và có hướng điều trị thích hợp. Cần lưu ý giữ vệ sinh sạch sẽ vùng da bị nhiễm tổ đỉa để tránh nhiễm khuẩn. Không nên gãi, nặn, chích làm vỡ mụn nước vì bệnh chàm tổ đĩa rất dễ bị bội nhiễm vi trùng. Hạn chế tiếp xúc với xà phòng, chất tẩy rửa, hóa chất.
|
thucuc
| 546
|
Caprylic/Capric Triglyceride là gì và nó có an toàn không?
Caprylic triglyceride là một thành phần tự nhiên được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm. Nó có khả năng làm mịn da, chống oxy hóa và có thể hoạt động như một chất bảo quản để các thành phần hoạt tính trong mỹ phẩm tồn tại lâu hơn.
1. Capric Triglyceride là gì?
Caprylic triglyceride là một thành phần được sử dụng phổ biến trong xà phòng và mỹ phẩm. Nó thường được sản xuất từ sự kết hợp giữa dầu dừa với glycerin. Thành phần này đôi khi được gọi là chất béo trung tính capric hoặc đôi khi nó cũng được gọi nhầm là dầu dừa phân đoạn. Chất béo trung tính caprylic đã được sử dụng trong hơn 50 năm. Nó có tác dụng làm mịn da và hoạt tính chống oxy hóa tốt. Bên cạnh đó, nó cũng có vai trò liên kết các thành phần khác với nhau và có thể hoạt động như một chất bảo quản để giúp các thành phần hoạt tính trong mỹ phẩm tồn tại lâu hơn.Caprylic triglyceride được xem là một chất thay thế tự nhiên cho các hóa chất tổng hợp khác có trong các sản phẩm bôi ngoài da. Các công ty tuyên bố sản phẩm của họ là “hữu cơ” hoặc “hoàn toàn tự nhiên” thường chứa triglyceride caprylic trong thành phần sản phẩm. Một quy trình hóa học được sử dụng nhằm tách chất béo dạng lỏng để có thể thu được phiên bản “tinh khiết” của triglyceride caprylic.
2. Lợi ích của chất béo trung tính caprylic / capric
Chất béo trung tính caprylic có nguồn gốc từ các axit béo tự nhiên. Chúng là chất lỏng trong suốt và có vị hơi ngọt. Hàm lượng chất béo cao cùng với kết cấu và khả năng chống oxy hóa giúp chúng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và xà phòng.2.1 Chất làm mềm da. Chất làm mềm có tác dụng giúp da của bạn mềm mịn hơn. Chất làm mềm da hoạt động bằng cách giữ độ ẩm trong da và tạo thành một lớp bảo vệ để hơi ẩm không thể thoát ra ngoài. Caprylic triglyceride là một thành phần làm mềm da được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm.2.2 Chất phân tán. Chất phân tán có khả năng giữ các thành phần trong công thức ổn định với nhau. Trộn các thành phần hoạt tính, chất tạo màu hoặc tạo mùi trong một chất phân tán tốt giúp các thành phần không bị vón cục lại với nhau hoặc chìm xuống đáy của hỗn hợp. Tính chất đặc của chất béo trung tính caprylic làm cho chúng trở thành một chất phân tán tuyệt vời.2.3 Dung môi. Dung môi là các thành phần có thể hòa tan hoặc phá vỡ liên kết của một số thành phần hoặc hợp chất khác. Một thành phần được xem là dung môi dựa trên cấu trúc và hình dạng phân tử của hợp chất đó cũng như cách chúng tương tác với các chất khác. Chất béo trung tính caprylic có thể hòa tan các hợp chất để chúng hòa lại với nhau. Trong khi một số dung môi có một số thành phần gây độc, caprylic triglyceride lại tương đối an toàn.2.4 Chất chống oxy hóa. Chất chống oxy hóa là các chất có khả năng trung hòa những gốc tự do hay những chất độc hại mà bạn tiếp xúc hàng ngày. Chất chống oxy hóa giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa, có thể làm lão hóa da và gây hại cho cơ thể bạn. Chất béo trung tính Caprylic chứa nhiều chất chống oxy hóa, do đó nó có vai trò giữ gìn làn da của bạn và giúp bạn cảm thấy trẻ trung hơn.
3. Ứng dụng của caprylic/capric triglyceride
Chất béo trung tính caprylic có thể được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da tại chỗ bao gồm kem dưỡng ẩm cho da mặt, huyết thanh chống lão hóa, kem chống nắng, kem dưỡng mắt,...Nó được sử dụng để tăng thời hạn sử dụng của những sản phẩm mỹ phẩm, giúp da của bạn sáng hơn và không nhờn, tăng cường chất chống oxy hóa trong sản phẩm.Caprylic triglyceride còn là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm trang điểm và các loại mỹ phẩm khác. Nó giữ cho các thành phần được phân bổ đều trong công thức mỹ phẩm mà không gây cảm giác bết dính trên da của bạn. Bạn sẽ thường thấy thành phần này được liệt kê trong các loại mỹ phẩm sau: son môi, son dưỡng môi, kẻ viền môi, kem lót, kem nền.
4. Caprylic/capric Triglyceride có an toàn không?
Khi dùng tại chỗ, chất béo trung tính caprylic có độc tính rất thấp. FDA lưu ý rằng nó thường được công nhận là an toàn với lượng thấp như một chất phụ gia thực phẩm. Điều đó có nghĩa là không độc hại khi bạn tiêu thụ một lượng vi lượng caprylic trong son môi hoặc son dưỡng môi. Trừ khi bị dị ứng nghiêm trọng với dầu dừa, bạn có rất ít nguy cơ bị phản ứng dị ứng do sử dụng triglyceride caprylic. Có một số lo ngại về môi trường đối với việc sử dụng triglyceride caprylic. Hiện tại không biết đầy đủ về cách nó bị phân hủy trong tự nhiên và liệu cuối cùng nó có thể tích tụ và gây ra mối đe dọa cho động vật hoang dã hay không. Cần nghiên cứu thêm để xác định được cách an toàn nhất loại bỏ các sản phẩm có chứa chất béo trung tính caprylic.Tóm lại, các nghiên cứu hiện tại tuyên bố rằng chất béo trung tính caprylic là an toàn cho hầu hết mọi người sử dụng. Tiêu thụ một lượng nhỏ caprylic như một chất phụ gia thực phẩm, chất tạo ngọt hoặc sản phẩm mỹ phẩm không gây rủi ro cho sức khỏe của bạn. Caprylic triglyceride là một trong những thành phần sạch nhất mà bạn có thể tìm thấy như một chất thay thế tự nhiên cho các thành phần hóa học. Da của mỗi người phản ứng khác nhau với các hóa chất khác nhau. Bạn nên test thử trước khi sử dụng một sản phẩm mỹ phẩm mới lên da.com
|
vinmec
| 1,079
|
Xét nghiệm âm tính nên mừng hay lo?
Trong cuộc sống hàng ngày chắc hẳn ai cũng đã từng bắt gặp những thuật ngữ: xét nghiệm âm tính, dương tính. Tuy nhiên không phải ai cũng hiểu chính xác và thường bị nhầm lẫn giữa âm tính và dương tính. Vậy thực chất thì xét nghiệm âm tính, dương tính là gì? Âm tính thì có bệnh hay dương tính là có bệnh?
1. Xét nghiệm âm tính là gì?
Thực chất thì "Âm tính" là "một thuật ngữ được sử dụng trong y khoa hiện đại, nhằm mục đích chỉ ra kết quả của một xét nghiệm nào đó mà người bệnh thực hiện. Xét nghiệm âm tính có nghĩa là người xét nghiệm không bị bệnh, không mắc bệnh tại thời điểm làm xét nghiệm. Ngược với Âm tính là Dương tính.
Ngoài ra, âm tính còn được hiểu là không phát hiện ra các yếu tố gây nên bệnh. Còn dương tính là có nguy cơ bị mắc bệnh, bị phơi nhiễm bệnh hoặc đã mắc bệnh.
Tuy nhiên các khái niệm trên được dùng để chỉ kết quả xét nghiệm chỉ mang ý nghĩa định tính. Bởi vì trong một số trường hợp ý nghĩa âm hay dương tính còn phụ thuộc vào loại xét nghiệm mà bạn đã thực hiện tại bệnh viện.
Cụ thể, ví dụ khi bạn xét nghiệm xem là có thai hay không? Nếu kết quả dương tính tức là bạn đã có thai,tất nhiên là bạn sẽ rất hạnh phúc vì điều này, trừ một số trường hợp ngoài ý muốn.
2. Cách phân biệt giữa xét nghiệm âm tính và dương tính
Theo một thống kê từ các nghiên cứu xã hội học, kết quả cho thấy có đến 55%-60% người khi được hỏi về ý nghĩa của kết quả xét nghiệm Âm tính thì đều có câu trả lời là “không biết”.
Có thể thấy đây là một con số tương đối lớn đối với một thuật ngữ khá phổ biến và quan trọng trong y học. Có 2 thuật ngữ thường được sử dụng để thông báo kết quả của các xét nghiệm, đó là Dương tính và Âm tính, 2 kết quả này thì có ý nghĩa đối ngược nhau.
Chính vì 2 thuật ngữ này có ý nghĩa đối ngược nhau, nên cũng rất dễ để phân biệt chúng. Ví dụ cụ thể: Một người đi xét nghiệm viêm gan B mà nhận được kết quả là Âm tính thì người đó hoàn toàn không có bệnh ngược lại nếu kết quả xét nghiệm Dương tính tức là người đó đã bị bệnh.
Tương tự đối với một số bệnh khác như: đau dạ dày, tiểu đường, vô sinh, HBs
Ag, HIV cũng vậy. Vì vậy, sau khi hiểu được 2 thuật ngữ này thì bạn hoàn toàn có thể tự đọc được kết quả xét nghiệm.
3. Các quan niệm sai lầm về xét nghiệm âm tính, dương tính
Rất nhiều người đã nhầm lẫn kết quả xét nghiệm dương tính là “tích cực”, là “tốt”, còn kết quả xét nghiệm âm tính là “tiêu cực”, là “xấu”. Sự thực hoàn toàn ngược lại:
+ Âm tính: là không phát hiện thấy chất gây bệnh hay yếu tố nguy cơ đối với tình trạng sức khỏe hiện tại của bản thân (dấu hiệu cần tìm là không có hoặc rất thấp dưới ngưỡng qui định).
+ Dương tính: là có nguy cơ bị mắc bệnh, đã tiếp xúc hay bị phơi nhiễm nguồn gây bệnh trong quá khứ (tìm thấy dấu hiệu hoặc vượt quá ngưỡng qui định).
|
medlatec
| 597
|
Liệt dây thần kinh số 3 có chữa khỏi không?
Dây thần kinh số 3 hay có tên gọi khác là thần kinh vận nhãn, với vai trò giúp điều khiển hoạt động của các cơ ở trên mặt để di chuyển nhãn cầu vào trong, điều khiển cử động cho phần cơ mí mắt,... Chấn thương, tuổi tác và bệnh tật là những nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng liệt dây thần kinh số 3. Vậy liệt dây thần kinh số 3 có chữa khỏi không? Câu trả lời sẽ được giải đáp ở bài viết dưới đây.
1. Nguyên nhân gây bệnh
Hậu quả của tình trạng liệt dây thần kinh số 3 thường tác động khiến đồng tử bị giãn, lác ngoài hoặc lác xuống dưới, sụp mi mắt. Không những thế, thị lực bị suy giảm, thậm chí là vận nhãn bị liệt.Việc tìm ra nguyên nhân gây liệt dây thần kinh số 3 quyết định đến việc lựa chọn phương pháp điều trị. Dây số 3 bị liệt là biến chứng hay gặp của nhiều bệnh mãn tính gây nên. Khi được phát hiện sớm và điều trị kịp thời thì có khả năng làm giảm tái phát bệnh và hạn chế các biến chứng nguy hiểm cho người bệnh. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến gây liệt dây thần kinh số 3 bao gồm:Các khối u não, viêm não, hiện tượng nhồi máu não với cục máu đông, chảy máu ở phần cuống não là nguyên nhân hay gặp nhất.Viêm đơn dây thần kinh số 3 là biến chứng phổ biến gặp ở người bệnh mắc đái tháo đường, cao huyết áp, xơ vữa động mạch...Một số chấn thương tác động đến nền sọ, ảnh hưởng do phẫu thuật thẩm mỹ hoặc có thể do tuổi càng cao khả năng bị liệt dây thần kinh số 3 càng có nguy cơ cao.
2. Triệu chứng liệt dây thần kinh số 3
Các triệu chứng hay gặp của bệnh liệt dây thần kinh số 3 có thể nhầm lẫn với một số bệnh khác. Do đó, người bệnh không nên chủ quan mà phải nhanh chóng đến Bệnh viện để được các bác sĩ thăm khám và chẩn đoán chính xác. Dưới đây là những triệu chứng thường gặp bao gồm:Sụp mí mắt khiến người bệnh không thể nhìn thấy mà cần phải có sự hỗ trợ nâng mí mắt lên.Nhìn đôi, một ra hai.Nhức đầu, đau mắt.Đồng tử mở rộng hơn.Mắt lác.Một số người bệnh khá chủ quan với căn bệnh này vì các triệu chứng khá quen thuộc nên nghĩ không có gì nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu không được đánh giá và kiểm tra mức độ tổn thương có thể gây ảnh hưởng tới chức năng của hệ thần kinh cũng như ảnh hưởng đến chức năng của các dây thần kinh khác.
3. Liệt dây thần kinh số 3 có chữa khỏi không ?
Người bệnh khi có những triệu chứng liệt dây thần kinh số 3 cần đến gặp ngay bác sĩ để được thăm khám, chẩn đoán chính xác nguyên nhân và điều trị phù hợp. Thông thường, bác sĩ sẽ sử dụng những phương pháp chẩn đoán bao gồm:Xét nghiệm bảng chuyển hóa toàn diện.Xét nghiệm máu.Chụp CT (Cắt lớp vi tính).Chụp MRI (Cộng hưởng từ).Hiện nay, có 2 phương pháp chữa liệt dây thần kinh số 3 điều trị đang được áp dụng rộng rãi và đem lại hiệu quả cao đó là điều trị bảo tồn bằng các liệu pháp Đông y và phẫu thuật. Thông thường, bác sĩ sẽ chỉ định cho người bệnh dùng các thuốc giảm đau dây thần kinh, kết hợp liệu pháp xoa bóp và châm cứu các huyệt giúp lưu thông máu huyết là những cách điều trị phổ biến nhất. Ngoài ra, cũng có thể cho người bệnh sử dụng bổ sung các vitamin nhóm B để giúp tăng khả năng dẫn truyền dây thần kinh. Đối với trường hợp liệt ở mức độ nhẹ, tình trạng bệnh có thể được cải thiện nhanh chóng 10 ngày rồi hết hẳn các triệu chứng khi được phát hiện sớm. Thường thì người bệnh phải mất một khoảng thời gian khá dài từ 3 - 6 tháng thì bệnh mới được hồi phục hoàn toàn. Trong trường hợp hơn 6 tháng vẫn chưa có thay đổi nhiều thì nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để được thăm khám kiểm tra xem các vấn đề về thị lực.Liệt dây thần kinh số 3 cần tìm ra nguyên nhân gốc rễ để điều trị tận gốc, tránh tái phát. Để giúp phòng tránh bệnh xảy ra, người bệnh nên đi khám định kỳ, duy trì các thói quen về lối sống khoa học. Bên cạnh đó, người bệnh cần có chế độ tập luyện và ăn uống, nghỉ ngơi thích hợp. Liệt dây thần kinh số 3 gây ảnh hưởng tới sức khỏe cũng như vẻ thẩm mỹ cho người bệnh khiến họ mất tự tin. Do vậy, bệnh cần được can thiệp điều trị sớm nhất có thể, hạn chế xảy ra các biến chứng.Hy vọng bài viết trên đã giúp giải đáp thắc mắc liệt dây thần kinh số 3 có chữa được không? Để người bệnh được hiểu rõ và chủ động hơn trong điều trị bệnh này.
|
vinmec
| 898
|
Đau thần kinh tọa uống thuốc gì?
Hoài Anh (Mễ Trì,Hà Nội)
Trả lời:
Đau thần kinh tọa gây nhiều phiền toái trong sinh hoạt của người bệnh
Đau thần kinh tọa là tình trạng phổ biến gặp ở nam giới trong độ tuổi trung niên, bệnh gây nhiều phiền toái cho người bệnh, nhẹ cũng gây đau nhức khó chịu, nếu bệnh nặng người bệnh có thể mất khả năng lao động, thậm chí khả năng vận động. Do đó, bệnh cần điều trị dứt điểm tránh những biến chứng nguy hiểm.
Trường hợp của bố bạn, nếu đã đi khám và được chẩn đoán chứng đau thần kinh tọa cần được điều trị, tốt nhất là thực hiện đúng theo phác đồ điều trị của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý thay đổi đơn thuốc hoặc ngưng sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Một số thuốc có thể dùng trong điều trị đau thần kinh tọa như:
Thuốc giảm đau: Có thể dùng các thuốc giảm đau, hạ nhiệt và chống viêm không steroid (AINS) như ketoprofen, diclofenac, ibuprofen, indomethacin… hoặc các thuốc paracetamol kể cả những thuốc phối hợp hoặc thuốc ức chế chọn lọc COX-2 như celecoxilo.
Động tác tập luyện, nắm bóp chân có tác dụng tốt trong điều trị đau thần kinh tọa
Ngoài sử dụng thuốc, điều trị đau thần kinh tọa cần kết hợp với luyện tập các động tác như nằm thẳng người, từ từ giơ thẳng một chân lên bằng 1 góc 45 độ (hoặc hơn) với thân, rồi từ từ hạ xuống, đổi sang chân kia.
Chú ý các tư thế trong sinh hoạt, làm việc, tránh cúi khom người, bưng vác vật nặng quá sức,…
|
thucuc
| 287
|
Tìm hiểu về xét nghiệm sàng lọc trước sinh Double test
1. Tìm hiểu về phương pháp xét nghiệm sàng lọc Double Test
Xét nghiệm sàng lọc trước sinh Double Test có mục tiêu chính là đánh giá nguy cơ của thai nhi mắc các hội chứng dị tật di truyền, như hội chứng Down (Trisomy 21) và hội chứng Edwards (Trisomy 18). Đây là một trong những phương pháp chẩn đoán sớm quan trọng giúp xác định rủi ro dị tật cho thai nhi từ giai đoạn đầu của thai kỳ.
Double Test giúp bố mẹ yên tâm hơn trong quá trình chuẩn bị cho sự ra đời của bé
Kết quả của Double Test dựa trên việc kết hợp từ nhiều yếu tố bao gồm:
– Xét nghiệm máu của mẹ để đánh giá nồng độ các chất như β-hCG (Hormon Gonadotropin chuẩn hóa) và PAPP-A (Protein A đặc trưng mang phôi).
– Siêu âm để đo chỉ số độ mờ da gáy và chiều dài mông đùi của thai nhi. Ngoài ra còn dựa vào các thông tin về tình trạng sức khỏe, tuổi thai… Double test cung cấp thông tin sơ bộ về nguy cơ thai nhi mắc các dị tật, giúp bác sĩ đưa ra đánh giá, và đề xuất các xét nghiệm tiên tiến hơn nếu cần thiết.
– Thông thường, xét nghiệm này được thực hiện trong khoảng thời gian từ 11 tuần 2 ngày đến 13 tuần 6 ngày của thai kỳ. Thời gian để có kết quả từ xét nghiệm Double Test có thể kéo dài từ 3 đến 7 ngày.
2. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của xét nghiệm sàng lọc Double Test
Ưu điểm:
– Có độ chính xác cao: Double Test cung cấp thông tin đáng tin cậy về nguy cơ mắc các hội chứng di truyền ở thai nhi như hội chứng Down và hội chứng Edwards.
– Tiện lợi và an toàn: Quá trình xét nghiệm không gây đau đớn hay rủi ro cho mẹ và bé.
– Giúp mẹ bầu nắm bắt được sức khỏe thai nhi từ tuần sớm: Kết quả giúp mẹ bầu và bác sĩ có thời gian để xác định liệu có yêu cầu thêm các xét nghiệm chi tiết khác hay không.
Hạn chế:
– Không chính xác hoàn toàn: Kết quả của Double Test chỉ là một ước lượng về nguy cơ, không phải là chẩn đoán chính xác. Điều này có thể tạo ra lo lắng và cần xác đình thông qua các xét nghiệm chẩn đoán chính xác hơn.
– Double Test không phải là phương pháp đánh giá toàn diện và không thể phát hiện tất cả các bất thường về gen có thể xảy ra.
– Có tỉ lệ sai sót: Có một tỷ lệ nhỏ khả năng xuất hiện kết quả giả mạo hoặc không chính xác.
3. Một số thắc mắc thường gặp về Double Test
3.1 Những ai nên làm Double Test?
Xét nghiệm Double Test thường được khuyến nghị cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là ở độ tuổi cao hoặc có rủi ro về sức khỏe thai nhi. Cụ thể:
– Phụ nữ mang thai ở độ tuổi trên 35 tuổi khi thai kỳ có nguy cơ cao mắc các vấn đề liên quan đến di truyền
– Có tiền sử gia đình về hội chứng Down hoặc các vấn đề gen khác.
Kết quả của xét nghiệm còn dựa trên việc kết hợp nhiều thông tin khác liên quan
– Khi kết quả của xét nghiệm thông thường trước đó không rõ ràng hoặc có chỉ số rủi ro cao.
– Bố hoặc mẹ từng sinh sống ở môi trường chứa chất độc hại
– Mẹ bầu trong thai kỳ bị nhiễm virus hay đang uống thuốc điều trị
– Mẹ bầu đã từng bị sảy thai, thai ngoài tử cung, thai lưu..
3.2 Cần lưu ý gì khi làm xét nghiệm Double Test?
– Kết quả xét nghiệm chỉ cho biết nguy cơ mắc bệnh là cao hay thấp, không khẳng định bệnh. Nếu nguy cơ cao, bác sĩ sẽ tư vấn và đề xuất các xét nghiệm sâu hơn như NIPT, chọc ối, hoặc sinh thiết nhau thai để xác định chính xác hơn.
– Mẹ bầu hãy giữ tinh thần lạc quan và duy trì cơ thể khoẻ mạnh, thoải mái để hỗ trợ quá trình thai kỳ. Khác với một số xét nghiệm khác, khi thực hiện Double test, mẹ bầu không cần phải kiêng hay nhìn ăn mà chỉ cần duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và cung cấp đủ dưỡng chất. Việc hiểu rõ về phương pháp xét nghiệm này sẽ giúp mẹ bầu tự tin hơn trong quá trình theo dõi sức khỏe của mình và thai nhi.
– Lưu ý: mẹ bầu cần thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng các loại thuốc trong thời điểm làm xét nghiệm, bác sĩ có thể ra chỉ định tạm ngưng dùng thuốc đến quá trình xét nghiệm hoàn tất tránh làm ảnh hưởng đến kết quả sàng lọc.
3.3 Chi phí xét nghiệm sàng lọc Double Test bao nhiêu?
Chi phí làm xét nghiệm có thể tùy thuộc các yếu tố như:
– Loại xét nghiệm: Phạm vi xét nghiệm và công nghệ sử dụng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí.
– Chính sách bảo hiểm: Bảo hiểm y tế có thể chi trả hoặc giảm bớt chi phí xét nghiệm tùy thuộc vào chính sách cụ thể.
|
thucuc
| 934
|
Biến chứng u nang buồng trứng cần biết hiện nay
Xoắn u nang, vỡ nang…là các biến chứng u nang buồng trứng có thể xảy ra nếu không phát hiện và hỗ trợ điều trị sớm bệnh. Đây là bệnh chiếm tỷ lệ khoảng 80% các khối u buồng trứng và thường là lành tính, tuy nhiên, cũng có một số trường hợp gây ra biến chứng vì vậy, người bệnh không nên chủ quan.
U nang buồng trứng là loại khối u rất hay gặp ở phụ nữ, đặc biệt phụ nữ trong lứa tuổi sinh đẻ
U nang buồng trứng là loại khối u rất hay gặp ở phụ nữ, đặc biệt phụ nữ trong lứa tuổi sinh đẻ, đại đa số là u lành tính. Khi phát hiện u nang buồng trứng nên được hỗ trợ điều trị sớm để tránh trường hợp bệnh tiến triển thành ung thư buồng trứng.
Biến chứng u nang buồng trứng
Các biến chứng này có thể xuất hiện sớm hay muộn tùy thuộc từng bệnh nhân, nhiều trường hợp biến chứng là cơ hội chẩn đoán bệnh:
– Xoắn u nang: Có thể xảy ra với bất kỳ loại u nào, những u nhỏ, có cuống dài, không dính là những u dễ bị xoắn. Khi u xoắn bệnh nhân đau bụng dữ dội, liên tục, có thể buồn nôn, nôn, đôi khi có thể choáng vì đau. Bụng trướng, ấn đau hạ vị và 2 hố chậu, có phản ứng thành bụng. Qua kiểm tra âm đạo thấy khối u rất căng, ít di động, ấn đau nhói.
– Vỡ nang: Bệnh nhân thường đau bụng đột ngột, liên tục, hạ vị và 2 hố chậu ấn đau, có phản ứng. Một số trường hợp vỡ nang gây chảy máu trong, bệnh nhân có thể choáng mất máu. Thăm âm đạo thấy khối u khó xác định, di động tử cung đau. Thường xảy ra sau khi vỡ nang, bệnh nhân có hội chứng nhiễm khuẩn, bụng trướng, có thể có cảm ứng phúc mạc, thăm âm đạo thấy u dính, ít di động, ấn đau.
U nang buồng trứng có thể gây biến chứng xoắn u nang hoặc vỡ u nang gây ảnh hưởng tới sức khỏe
– Chèn ép các tạng xung quanh: Biến chứng này thường muộn, khi u đã phát triển lâu, kích thước lớn. U chèn ép bàng quang gây tiểu dắt, chèn ép trực tràng gây táo bón, đôi khi chèn ép niệu quản gây ứ nước bể thận, thậm chí có những khối u buồng trứng rất lớn chèn ép tĩnh mạch chủ dưới, phù 2 chi dưới, cổ trướng.
Hỗ trợ điều trị u nang buồng trứng
Dựa vào các loại nang mà có biện pháp xử trí phù hợp. Trường hợp các u nang cơ năng thường không cần hỗ trợ điều trị, tự mất đi sau vài vòng kinh. Có thể cho bệnh nhân dùng thuốc tránh thai kết hợp để hỗ trợ điều trị u nang cơ năng, tuy nhiên, hiệu quả chưa rõ ràng. Đôi khi các u nang cơ năng cũng có biến chứng như xoắn nang, vỡ nang chảy máu… đòi hỏi phải phẫu thuật cấp cứu, nhưng thường hiếm gặp.
Để ngừa biến chứng u nang buồng trứng, người bệnh cần được chỉ định phẫu thuật sớm
Đối với các u nang thực thể khi được phát hiện cần mổ càng sớm càng tốt để tránh biến chứng. Tùy theo kích thước và tính chất khối u cũng như nguyện vọng sinh đẻ của bệnh nhân mà chọn phương pháp phẫu thuật triệt để cắt bỏ toàn bộ khối u và buồng trứng bên bệnh hay chỉ bóc tách khối u để lại phần buồng trứng lành. Mặc dù bóc tách khối u có thể làm tăng nguy cơ tái phát u nang buồng trứng.
Dù hỗ trợ điều trị bằng phương pháp nào cũng cần có sự thăm khám, chẩn đoán và chỉ định cụ thể của bác sĩ. Người bệnh u nang buồng trứng cần hỗ trợ điều trị sớm, đúng phương pháp để ngăn ngừa biến chứng có thể xảy ra. Các biến chứng u nang buồng trứng gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe, do đó cần hết sức lưu ý.
|
thucuc
| 714
|
Sinh mổ và sinh thường cái nào tốt hơn?
Mỗi phương pháp sinh lại có những ưu, nhược điểm khác nhau. Nên các mẹ bầu, đặc biệt là những người mới mang thai lần đầu thường băn khoăn sinh mổ và sinh thường cái nào tốt hơn? Bài viết sau sẽ đưa ra những phân tích để các mẹ có lựa chọn phù hợp.
Sinh mổ và sinh thường cái nào tốt hơn?
Sinh mổ và sinh thường cái nào tốt hơn là băn khoăn của không ít mẹ bầu. Nhiều người cho rằng sinh thường sẽ tốt hơn sinh mổ nhưng thực sự có phải như vậy? Nếu như sinh thường giúp hệ miễn dịch và hô hấp của bé tốt hơn, sữa mẹ về nhanh hơn, khả năng hồi phục sau sinh cũng nhanh hơn thì sinh mổ lại giúp mẹ không đau trong quá trình sinh lại vẫn tỉnh táo, an toàn cho bé và dễ ứng biến nếu có tình huống phát sinh hơn. Vì thế ngày nay, ngày càng có nhiều mẹ mổ đẻ chủ động hơn.
Như vậy, sinh mổ và sinh thường cái nào tốt hơn? Rất khó để có thể đưa ra nhận định vì mỗi mẹ sẽ phù hợp với phương pháp sinh khác nhau. Việc sinh thường hay sinh mổ còn phụ thuộc vào sức khỏe của mẹ, tình hình phát triển của thai nhi. Có những mẹ đã được khuyên nên sinh mổ nhưng vẫn cố gắng sinh thường dẫn đến hậu quả không mong muốn. Như vậy, sinh theo phương pháp nào nên nghe theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé.
Sinh mổ hay sinh thường còn tùy thuộc vào tình trạng của mẹ và thai nhi
Tư vấn sinh mổ và sinh thường cái nào tốt hơn
Không nên quá cứng nhắc khi lựa chọn phương pháp sinh mà cần theo chỉ định của bác sĩ. Trong trường hợp thai nhi quá to, cần lấy ra gấp hay người mẹ không đủ sức chịu đựng cuộc chuyển dạ thì các mẹ không nên nhất định sinh thường. Mặt khác, nếu bác sĩ đã nhận định người mẹ có thể sinh thường dễ dàng thì cũng không nhất thiết phải sinh mổ. Một số trường hợp quyết định sinh mổ để chọn ngày, chọn giờ những điều này có thể ảnh hưởng không tốt đến cả mẹ và bé nếu như bé chưa đủ điều kiện để chào đời.
Quá trình hồi phục của mẹ sinh thường cũng nhanh hơn nhưng với những cải tiến, phát triển về kỹ thuật hiện nay thì các mẹ sinh mổ cũng không mất quá nhiều thời gian để ổn định sức khỏe. Các mẹ đã sinh mổ nên chờ khoảng 2 năm mới sinh con tiếp theo và vẫn hoàn toàn có thể sinh thường lần hai nếu cơ thể mẹ và tình hình thai nhi đáp ứng đủ các điều kiện.
Lời khuyên cho mẹ dù sinh mổ hay sinh thường
Chú ý nghỉ ngơi, tránh các việc mệt nhọc, duy trì thể lực tốt trước ngày sinh
Có chế độ dinh dưỡng và khoa học cho từng giai đoạn của thai kỳ. Các mẹ bầu cũng đừng quên tập thể dục để nâng cao sức khỏe và giúp tinh thần thoải mái hơn.
Mẹ nên giữ tâm lý thoải mái trong suốt thai kỳ
Tháo các vật dụng cá nhân như: nữ trang, đồng hồ,…trước khi vào sinh để thoải mái và đảm bảo vệ sinh, an toàn cho bé
Các mẹ thường có tâm lý lo lắng khi gần đến ngày sinh nhưng cũng rất mong ngóng được gặp con. Nhưng các mẹ nên giải tỏa những căng thẳng để tinh thần thoải mái nhất vì điều này cũng rất quan trọng, ảnh hưởng đến quá trình sinh.
Tin tưởng và ghe theo mọi hướng dẫn của bác sĩ trong phòng sinh: Khi đã vào phòng sinh, các mẹ cần đặt lòng tin vào ekip của mình để có quá trình sinh diễn ra thuận lợi nhất.
Tin vào bản năng làm mẹ của mình và mình không phải là người sinh con trên thế giới. Hãy bình tĩnh, hít thở sâu và làm theo hướng dẫn của bác sĩ.
Sinh mổ và sinh thường cái nào tốt hơn
|
thucuc
| 729
|
Bệnh tiểu đường loại 1 ảnh hưởng đến giấc ngủ như thế nào?
Có một điểm chung rất phổ biến ở những người bệnh mắc tiểu đường loại 1 đó là phải vật lộn để có được một giấc ngủ ngon. Vậy mức độ ảnh hưởng của bệnh này lên giấc ngủ của người bệnh như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu bài viết dưới đây để được giải đáp thắc mắc trên.
1. Ảnh hưởng của bệnh tiểu đường loại 1 đến giấc ngủ
Người bệnh có thể bị mất ngủ vì tiểu đường cụ thể do những vấn đề như chỉ số đường huyết cao hay thấp, thiết bị báo thức về đêm khuya, những lần đi vệ sinh và sự lo lắng của người bệnh.Các nghiên cứu cho thấy rằng, rối loạn giấc ngủ xảy ra phổ biến với bất kỳ loại bệnh tiểu đường nào, trong đó có tiểu đường loại 1. Giấc ngủ của người bệnh có thể bị gián đoạn do cả khía cạnh hành vi và sinh lý, có ảnh hưởng tiêu cực đến sự tiến triển của bệnh và sự phát triển của các biến chứng nghiêm trọng xảy ra cho người bệnh.Theo thông tin của Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa Dịch bệnh (CDC), gần một phần ba người Mỹ trưởng thành không ngủ đủ giấc, mà Học viện Y học về giấc ngủ Hoa kỳ định nghĩa cho người lớn từ 18 đến 60 tuổi là 7 giờ trở lên mỗi ngày.Thiếu ngủ mãn tính có liên quan đến tăng nguy cơ một số bệnh như béo phì, bệnh tim, tiểu đường loại 2, tăng huyết áp, đột quỵ, tăng căng thẳng, tăng tỷ lệ tai nạn và thậm chí tử vong sớm.Đối với học sinh, nếu không đảm bảo giấc ngủ trên 7 tiếng mỗi đêm cũng có nhiều khả năng tham gia vào các hành vi nguy hiểm hơn, chẳng hạn như không đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp, không thắt dây an toàn khi lái xe và uống rượu khi lái xe so với những học sinh ngủ từ 9 tiếng trở lên mỗi đêm.Ngủ đủ giấc đặc biệt quan trọng đối với những người bệnh mắc bệnh tiểu đường loại 1, vì thiếu ngủ có thể gây ra tình trạng kháng insulin, suy nhược tinh thần và khiến việc kiểm soát bệnh tiểu đường nói chung trở nên khó khăn hơn nhiều.Rối loạn giấc ngủ có liên quan đến bệnh tiểu đường loại 1 có thể xảy ra ở cả trẻ em, thanh thiếu niên và người lớn. Một nghiên cứu cho thấy, những người mắc bệnh tiểu đường loại 1 trải qua những giấc ngủ kém chất lượng do chủ quan chiếm đến 35% thời gian, so với 20% thời gian ở những người không mắc bệnh này.Hội chứng chân không yên, trong đó giật chân không chủ ý và chuột rút chân suốt đêm làm rối loạn cả chất lượng và thời gian của giấc ngủ. Người lớn mắc bệnh tiểu đường loại 1 có tỷ lệ mắc hội chứng này cao hơn những đối tượng trẻ tuổi hơn.Rối loạn giấc ngủ nói chung và chất lượng giấc ngủ kém. Trong một cuộc khảo sát nghiên cứu năm 2020, trẻ em mắc bệnh tiểu đường loại 2 cho biết mức độ rối loạn giấc ngủ cao hơn nhiều do với trẻ em không mắc bệnh này. Trong một nghiên cứu khác, những người trưởng thành mắc bệnh tiểu đường loại 1 trong độ tuổi từ 30 đến 40 đã báo cáo rằng chất lượng giấc ngủ của họ kém hơn những người không mắc bệnh dựa trên sáu thước đo về chất lượng cuộc sống.Tất cả những tình trạng trên góp phần gây ra không chỉ chứng mất ngủ mà cả tình trạng buồn ngủ ban ngày, điều này có tác động tiêu cực không chỉ đối với việc kiểm soát bệnh tiểu đường mà còn cả chất lượng cuộc sống nói chung. Khi người bệnh không thể ngủ đủ giấc, rất có thể sẽ xảy ra tình trạng tăng insulin trong máu hay còn gọi là kháng insulin do nồng độ cortisol tăng vọt, nên không thể kiểm soát lượng đường trong máu ở chỉ số bình thường.Hậu quả của việc mất ngủ vào ban đêm khiến người bệnh gặp phải tình trạng buồn ngủ vào ban ngày, kéo theo tình trạng sẽ ngủ vào buổi trưa. Việc này khiến người bệnh khó có thể ngủ ngon giấc vào ban đêm, dẫn đến chứng mất ngủ kinh niên. Tất cả những điều này có thể làm tăng lượng đường trong máu và chỉ số Hb. A1C cao hơn. Đây là 1 vòng luẩn quẩn của tình trạng rối loạn giấc ngủ ở người tiểu đường loại 1.
2. Làm thế nào để cải thiện tình trạng mất ngủ ở người tiểu đường tuýp 1?
Để cải thiện tình trạng mất ngủ, người mắc bệnh tiểu đường type 1 nên:Tăng cường luyện tập thể dục thể thao để cơ thể được thư giãn.Hạn chế dùng các chất kích thích như rượu, bia, cà phê, soda, trà vào buổi chiều và buổi tối gần giờ đi ngủ.Tránh uống nhiều nước vào buổi tối, có thể phải đi tiểu nhiều vào ban đêm.Chỉ nên nghỉ trưa từ 15 -20 phút mỗi ngày, không nên ngủ trưa quá lâu.Nên tạo thói quen đi ngủ và thức dậy vào một giờ nhất định phù hợp với lịch sinh hoạt hằng ngày và đảm bảo khoa học.Nên kiểm tra chỉ số đường máu trước khi đi ngủ nhằm đảm bảo nằm trong giới hạn cho phép để đảm bảo an toàn cho người bệnh tránh tình trạng hạ đường huyết khi ngủ.Điều chỉnh nhiệt độ phòng ngủ phù hợp tránh quá lạnh hoặc quá nóng, lý tưởng nhất là nên để ở nhiệt độ từ 20 - 22 độ C.Khi ngủ vào ban đêm, nên tắt tất cả bóng đèn hay các thiết bị phát sáng nhằm tạo môi trường tối nhất có thể để tránh kích thích thị giác ảnh hưởng đến giấc ngủ.Để giúp cơ thể thư giãn hơn, có thể tắm với nước ấm trước khi đi ngủ.Không nên để các vật nuôi bên trong phòng ngủ, đặc biệt tránh xa giường ngủ vì có thể lông của chúng khiến chúng ta hắt xì, khó thở đối với những người dễ bị dị ứng... trước lúc đi ngủ khoảng 30 phút vì có thể dẫn đến tình trạng mắt dễ bị căng thẳng gây ra việc khó đi vào giấc ngủ.Nên bổ sung một số thực phẩm vào thực đơn hàng ngày có chứa melatonin như anh đào, bột yến mạch, quả lựu, nho hoặc quả óc chó sẽ giúp cơ thể dễ dàng có giấc ngủ sâu hơn.Tạo thói quen thực hiện một số hoạt động như thiền, tập yoga, đọc sách hoặc viết nhật ký trước khi đi ngủ... Theo thời gian, nếu mất ngủ thường xuyên có thể có nguy cơ dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác, bao gồm nguy cơ béo phì, bệnh tim, đột quỵ và thậm chí tử vong. Đặc biệt, những vấn đề sức khỏe càng trầm trọng hơn ở những người bệnh mắc đái tháo đường tuýp 1, với giấc ngủ kém dẫn đến tình trạng kháng insulin, chức năng miễn dịch suy giảm, dễ dẫn đến hạ đường huyết. Từ đó, việc quản lý điều trị bệnh đáo tháo đường có thể khó khăn hơn.Hy vọng bài viết trên đã cung cấp những thông tin hữu ích về mức độ ảnh hưởng của bệnh tiểu đường đến giấc ngủ cũng như gợi ý một số biện pháp hỗ trợ giúp người bệnh có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ tốt hơn nhằm phòng tránh những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng xảy ra trên người bệnh.com
|
vinmec
| 1,320
|
Bệnh ho gà ở trẻ: Bố mẹ đã thực sự hiểu?
Ho gà là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính đường hô hấp, cần đặc biệt lưu tâm nếu không muốn biến chứng. Bệnh phổ biến ở trẻ nhỏ. Chính vì vậy, trên hành trình nuôi dưỡng trẻ, thông tin về bệnh ho gà ở trẻ là kiến thức bố mẹ không thể không có.
1. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
1.1. Nguyên nhân bệnh ho gà ở trẻ
Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trên thế giới mỗi năm có khoảng 30 – 50 triệu người mắc ho gà. Trong đó, khoảng 300.000 người tử vong, đa số là trẻ em dưới 1 tuổi, ở các nước chậm phát triển.
Nguyên nhân phát sinh ho gà là trực khuẩn gram âm Bordetella. pertussis. Đây là loại trực khuẩn chỉ có thể được tìm thấy ở người cũng như chỉ có thể gây bệnh cho người. Đến thời điểm hiện tại, chúng ta đã định danh được tất cả 8 thể Bordetella. pertussis. trong đó, 3 thể: B. parapertussis, B. bronchiseptica, và B. holmesii là 3 thể có khả năng gây các bệnh đường hô hấp.
Trực khuẩn gram âm Bordetella. pertussis là nguyên nhân phát sinh ho gà
Khi trực khuẩn Bordetella. pertussis xâm nhập đường hô hấp trên, chúng khu trú và phát triển ở lông mao biểu mô trụ của thanh quản, khí quản. Tại đó, vi khuẩn tiết ra một loại độc tố có tên là Pertussis toxin – đây là protein độc lực chính đóng vai trò gây bệnh ho gà.
1.2. Yếu tố nguy cơ bệnh ho gà ở trẻ
Có 4 nhóm trẻ dễ mắc ho gà hơn bình thường, đó là: Nhóm những trẻ chưa chủng ngừa vắc xin đầy đủ. Nhóm những trẻ thừa cân, béo phí. Nhóm những trẻ mắc hen phế quản, COPD. Và nhóm trẻ nữ.
2. Triệu chứng bệnh ho gà ở trẻ
Sự phát triển của ho gà bao gồm 4 giai đoạn: Giai đoạn ủ bệnh (kéo dài 9 – 10 ngày, đôi khi có thể kéo dài đến 20 ngày); giai đoạn khởi phát hay còn gọi là giai đoạn viêm long đường hô hấp (kéo dài 7 – 14 ngày); giai đoạn toàn phát (kéo dài 7 – 42 ngày, một số trường hợp kéo dài 70 ngày) và giai đoạn lui bệnh. Ngoài giai đoạn ủ bệnh, ho gà không biểu hiện rõ ràng; ở mỗi giai đoạn còn lại, biểu hiện ho gà phân biệt như sau:
– Giai đoạn khởi phát: Ho gà có triệu chứng tương tự triệu chứng các bệnh lý viêm đường hô hấp phổ biến khác, như: Sốt, chảy mũi, hắt hơi, ho húng hắng, ở cuối giai đoạn, ho chuyển thành cơn.
– Giai đoạn toàn phát: Ở giai đoạn này, trẻ ho rũ rượi. Mỗi cơn ho của trẻ bao gồm 15 – 20 tiếng liên tiếp với những tiếng đầu mạnh và những tiếng sau yếu dần. Trong cơn ho, trẻ chảy nước mắt, nước mũi, ngưng thở, mặt đỏ hoặc tím, nổi tĩnh mạch cổ. Cuối cơn ho, trẻ thở rít như tiếng gà và khạc đờm, đờm trẻ trong và dính. Mỗi ngày trong 2 tuần đầu, trẻ ho 15 cơn. Tần suất này giảm dần trong các tuần sau của giai đoạn toàn phát.
Trẻ bị ho gà thường ho rũ rượi thành cơn
– Giai đoạn lui bệnh: Mọi triệu chứng ho gà giai đoạn khởi và toàn phát thuyên giảm và biến mất.
3. Biến chứng
Nếu không được phát hiện kịp thời và điều trị nghiêm túc, khả năng ho gà biến chứng là hoàn toàn có. Về các biến chứng ho gà, chúng ta có thể kể đến một vài biến chứng tiêu biểu như sau;
– Viêm phổi, viêm phế quản: Đây là biến chứng phổ biến nhất của ho gà. Biến chứng này thường phát sinh ở trẻ sơ sinh, trẻ suy dinh dưỡng, trẻ miễn dịch kém hoặc suy giảm. Nếu có, viêm phổi và viêm phế quản thường xuất hiện từ tuần thứ 2 của giai đoạn toàn phát ho gà, với các triệu chứng là sốt cao, thở khó, mặt tím tái,…
– Suy hô hấp: Khi bị suy hô hấp do ho gà, trẻ nổi tĩnh mạch cổ, huyết áp tăng, mạch tăng, phù nề mặt và chi dưới,…
– Tổn thương thần kinh do thiếu Oxy trong quá trình suy hô hấp: Biểu hiện bằng các triệu chứng: Sốt cao đột ngột, môi tím, da tái, chân tay lạnh, co giật khu trú hoặc co giật toàn thân,…, biến chứng này có thể xuất hiện ngay trong tuần đầu tiên của giai đoạn toàn phát.
– Các biến chứng phổ biến khác, như: Tràn khí màng phổi, thoát vị trực tràng, sa trực tràng, viêm não, viêm màng não,..
4. Chẩn đoán và điều trị
4.1. Chẩn đoán
– Chẩn đoán lâm sàng: Nếu sở hữu những yếu tố sau, trên lâm sàng, trẻ được xác định là có ho gà: Thứ nhất: Trẻ thăm khám trong thời gian và địa điểm dịch tễ bùng phát ho gà. Thứ hai: Trẻ tiếp xúc gần bệnh nhân ho gà đã xác định. Thứ ba: Trẻ có triệu chứng ho gà.
– Chẩn đoán cận lâm sàng: Trên cận lâm sàng, trẻ được xác định là có ho gà nếu ít nhất một xét nghiệm (nuôi cấy, xét nghiệm PCR, huyết thanh học,…) của trẻ dương tính với ho gà, bao gồm cả những trẻ có kết quả xét nghiệm không đồng nhất. Ví dụ như những trẻ: Nuôi cấy dương tính và PCR âm tính, nuôi cấy âm tính và PCR dương tính,….
Để chẩn đoán xác định bệnh ho gà, trẻ cần được xét nghiệm máu
4.2. Điều trị
Để điều trị bệnh ho gà ở trẻ, trẻ luôn luôn phải điều trị song song nguyên nhân và triệu chứng. Trong đó:
– Điều trị nguyên nhân: Chuyên gia có thể sẽ chỉ định kháng sinh đồ như sau để điều trị nguyên nhân ho gà cho trẻ: 5 ngày uống Azithromycin (ngày 1 500 mg, ngày 2 đến ngày 5 250 mg) hoặc 7 ngày uống Clarithromycin 500 mg, mỗi ngày uống 2 lần hoặc 14 ngày uống Trimethoprim – Sulfamethoxazole 960mg (TMP – SMX), mỗi ngày uống 2 lần.
– Điều trị triệu chứng: Điều trị triệu chứng ở đây là điều trị những cơn ho kịch phát – nguyên nhân chính gây biến chứng. Để điều trị chúng, chuyên gia có thể sẽ chỉ định trẻ sử dụng Dextromethorphan
|
thucuc
| 1,118
|
Cây sắn dây: Công dụng và những lưu ý khi sử dụng
Cây sắn dây được trồng nhiều ở Việt Nam. Không chỉ là một loại thực phẩm dễ ăn, sắn dây còn được sử dụng rất nhiều để giải nhiệt cơ thể vào những ngày oi nóng. Ngoài ra, loại dược liệu này cũng không thể thiếu trong một số bài thuốc chữa bệnh dân gian. Hãy tìm hiểu công dụng của sắn dây và một số lưu ý khi sử dụng trong bài viết sau.
1. Đặc điểm của cây sắn dây
Sắn dây là một loại cây dạng leo và có thể sống lâu năm. Thân cây có lông và có thể đạt chiều dài tới 10m. Rễ của cây phát triển tốt, có thể phát triển to thành củ hình trụ dài. Vỏ củ sắn dây màu nâu. Củ chắc, có chứa nhiều tinh bột và thơm nhẹ. Lá của cây sắn dây là loại lá kép, mọc so le. Hoa sắn dây màu xanh lơ, mọc thành từng chùm và có mùi rất thơm. Quả sắn dây có lông và màu vàng nhạt. Sắn dây mọc dại và được trồng rất nhiều tại các tỉnh thành của Việt Nam. Thông thường, sắn dây sẽ được trồng vào tháng 3 đến tháng 4. Đến tháng 9- 10 thì ra hoa và cuối tháng 11 là có thể thu hoạch củ.
Gần như tất cả các bộ phận của cây sắn dây đều có thể dùng làm thuốc. Trong đó, phần rễ hay củ sắn dây được cho là bộ phận tốt nhất. Sau khi thu hoạch vào khoảng cuối tháng 11, củ sắn dây sẽ được rửa sạch lớp đất cát, bỏ vỏ. Tiếp đó, đem đi thái lát phơi khô. Trong Đông Y, vị thuốc này được gọi là cát căn.
2. Công dụng và những bài thuốc từ sắn dây
Sắn dây có tính mát, vị ngọt, dễ ăn, thường được dùng để chữa một số bệnh như đau cổ vai gáy, sốt, đau đầu, tiêu chảy, tiểu đường, huyết áp cao, chảy máu cơ tim, nôn ra máu, ù tai,... Dưới đây là những bài thuốc từ loại dược liệu phổ biến này:- Bài thuốc chữa phong nhiệt, nôn mửa ở trẻ nhỏ: Cần chuẩn bị khoảng 30g sắn dây. Sau đó giã nát và sắc cùng với 2 bát nước. Đun đến khi nước còn lại một nửa thì tắt bếp và chắt lấy nước. Dùng phần nước thuốc vừa thu được và đem đi nấu với khoảng 50g gạo tẻ, nấu thành cháo và cho thêm mật ong cùng với một chút gừng. Sau đó cho trẻ dùng trong ngày. Sau khoảng 3 đến 5 ngày dùng liên tục thì tình trạng bệnh sẽ thuyên giảm.
- Chữa ngộ độc rượu:
Khi bị ngộ độc rượu, người bệnh thường có một số biểu hiện như nôn ra máu, nước tiểu có màu đỏ, sốt,... Những trường hợp này cũng có thể áp dụng bài thuốc từ cây sắn dây.
Cần chuẩn bị các loại dược liệu như sau: Hoa sắn dây 30g, hoạt thạch 30g, hoàng liên 4g và khoảng 15g bột cam thảo. Tán những loại dược liệu này thành bột mịn, sau đó nặn thành từng viên nhỏ.
Hòa sắn dây cùng với nước đun sôi, cho thêm đường và vắt thêm nước cốt chanh. Nếu không thích uống đường bạn có thể dùng muối để thay thế.
- Giải khát
Sắn dây kết hợp với câu đằng lượng cũng là loại đồ uống giải khát hiệu quả, phù hợp với những ngày hè oi nóng. Bạn chuẩn bị 2 nguyên liệu kể trên với tỷ lệ bằng nhau, sau đó mang đi tán nhỏ, có thể phơi khô, để trong một chiếc lọ kín và dùng dần trong thời gian dài.
Dùng khoảng 30g sắn dây và hãm với nước sôi khoảng 20 phút là có thể sử dụng. Bạn có thể uống mỗi ngày để giải khát, giảm đau đầu, nhiệt miệng, cải thiện tình trạng cao huyết áp và giảm đau nhức cổ vai gáy. Nếu không có quá nhiều thời gian, bạn có thể dùng bột sắn dây hòa vào nước đã đun sôi để nguội để uống. Loại đồ uống này đơn giản, thơm ngon, giải nhiệt hiệu quả, chống say nắng,... Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng bột sắn dây kết hợp với rau má để giải nhiệt cơ thể. Đầu tiên, lấy khoảng 20g rau má, rửa sạch và giã nát. Cho thêm một chút nước sôi để nguội vào, vắt kiệt nước và sau đó hòa với 10g bột sắn dây. Có thể cho thêm chút đường để dễ uống hơn. Bạn cũng có thể nấu chín theo kiểu quấy bột để ăn cũng rất ngon. Bột sắn dây còn được sử dụng với tác dụng làm kết dính các thành phần trong quá trình sản xuất thuốc viên.
- Bài thuốc giúp vòng 1 săn chắc, đầy đặn:
Sắn dây rất có chứa nhiều protein và lexithin. Đây là những dưỡng chất có thể kích thích cơ thể sản sinh ra nội tiết tố estrogen, kích thích vòng 1 phát triển đầy đặn và căng tròn. Uống bột sắn dây cũng giúp cơ thể phụ nữ điều hòa kinh nguyệt. Cách thực hiện bài thuốc này cũng rất đơn giản. Sau chu kỳ kinh nguyệt mỗi tháng, bạn hãy pha một cốc sắn dây cùng với một chút đường. Nên uống vào mỗi buổi sáng và mỗi buổi tối trong những ngày đầu sau ngày “đèn đỏ” và những ngày tiếp theo uống mỗi ngày một lần. Phương pháp này không chỉ giúp cải thiện vòng 1 mà còn giúp làn da của bạn khỏe đẹp hơn.
- Chữa trị tàn nhang: Trong sắn dây có chứa hợp chất Isoflavone, giúp cân bằng nội tiết tố, ngăn cản bài tiết melanin, giảm thâm nám. Đây cũng là một chất chống oxy hóa, làm chậm quá trình lão hóa, giúp chị em tươi trẻ lâu hơn.
Cách thực hiện cũng rất đơn giản. Bạn trộn 1 thìa bột sắn dây cùng với 1⁄2 chén nước ép cà chua. Thoa đều hỗn hợp này lên da, mát xa nhẹ nhàng, khi da khô thì có thể rửa mặt với nước ấm.
- Bài thuốc chữa thanh nhiệt, giải độc:
Trộn 20g bột sắn dây và 20g bột đậu xanh với nhau, cho thêm một chút mật ong. Trộn đều để tạo ra hỗn hợp sền sệt. Sau đó, thoa đều hỗn hợp này lên mặt, để trong khoảng 30 phút rồi rửa mặt. Tác dụng của loại mặt nạ này là giúp làm mát da, tiêu viêm, giải độc.
3. Lưu ý khi sử dụng
- Sắn dây có tính hàn, giải nhiệt tốt nhưng không nên uống quá nhiều và khi uống chỉ nên cho thêm một chút đường. Nếu cho quá nhiều đường có thể gây béo phì, nhiệt miệng, tiểu đường,... - Mẹ bầu dễ bị nóng trong có thể giải nhiệt bằng sắn dây. Tuy nhiên, trường hợp bà bầu bị mệt mỏi, động thai thì không nên sử dụng để tránh tăng co bóp tử cung và khiến cho tình trạng mệt mỏi càng trở nên nghiêm trọng hơn.
Hi vọng với những thông tin trên, bạn đã biết rõ về công dụng của cây sắn dây và cách sử dụng hiệu quả loại dược liệu này. Lưu ý, những bài thuốc kể trên chỉ mang tính tham khảo, bạn nên nhờ đến bác sĩ chuyên khoa để có được lời khuyên hữu ích.
|
medlatec
| 1,256
|
Khi nào cần làm xét nghiệm NIPT? Nên lựa chọn bệnh viện nào?
Trong những năm gần đây, cụm từ “xét nghiệm NIPT” đã quá quen thuộc với các bà bầu. Phương pháp này có thể sàng lọc dị tật thai nhi chính xác và không xâm lấn nên rất an toàn. Một số dị tật được phát hiện từ kết quả xét nghiệm NIPT?
Máu của mẹ bầu có chứa một lượng vật chất di truyền hay chính là các đoạn DNA tự do từ tế bào nhau thai và tế bào của mẹ. Trong khi đó, DNA trong tế bào nhau thai cũng tương tự như DNA của thai nhi.
Do vậy, khi phân tích mẫu máu của mẹ, có thể phát hiện những bất thường trong các đoạn DNA tự do này, từ đó nhận biết sớm những dị tật bẩm sinh của thai nhi. Phương pháp sàng lọc này không xâm lấn mà chỉ thực hiện dựa trên việc phân tích mẫu máu của mẹ nên rất an toàn cho cả mẹ bầu và thai... bất thường về số lượng nhiễm sắc thể X và Y hay các hội chứng vi mất đoạn.
2. Tỷ lệ chính xác của xét nghiệm NIPT có cao không?
Là một loại xét nghiệm còn khá mới mẻ nên nhiều bà bầu rất băn khoăn về độ chính xác của NIPT. Tuy nhiên, bạn có thể yên tâm vì đây là xét nghiệm có tỷ lệ chính xác cao, có thể lên đến 99%. Mọi trường hợp đều có thể thực hiện NIPT, bao gồm cả thai nhi được thụ tinh trong ống nghiệm.
Tuy nhiên, kết quả này còn phụ thuộc vào hệ thống máy xét nghiệm hiện đại, thực hiện đúng quy trình xét nghiệm, trình độ chuyên môn của bác sĩ,…
Trong một số trường hợp đặc biệt, xét nghiệm NIPT cũng không đảm bảo cho kết quả chính xác, cụ thể là:
+ Mẹ bầu thực hiện truyền máu, điều trị bệnh về miễn dịch hay các loại ung thư trong khoảng 6 tháng trước đó.
+ Những trường hợp mẹ hoặc bố có bất thường trong cấu trúc nhiễm sắc thể. Mẹ có nhiều khối u.
Bên cạnh đó, muốn kết quả NIPT chính xác còn cần đảm bảo có đủ DNA tự do của thai nhi trong máu của mẹ bầu để tránh kết quả âm tính giả hoặc không cho kết quả.
Dù tỉ lệ chính xác lên tới 99%, nhưng vẫn chưa thể khẳng định chắc chắn về dị tật thai nhi. Thông qua kết quả này, bác sĩ sẽ cân nhắc về việc có cần thực hiện những xét nghiệm khác như chọc ối, sinh thiết gai nhau hay không.
3. Khi nào cần làm xét nghiệm NIPT?
Nhiều mẹ bầu thắc mắc “khi nào cần làm xét nghiệm NIPT”. Các chuyên gia giải thích rằng, ngay từ tuần thứ 5 đến tuần thứ 6 của thai kỳ, một lượng DNA tự do của thai nhi đã có trong máu của người mẹ. Tuy nhiên, từ tuần thai thứ 9, tỉ lệ DNA tự do mới ổn định và đây cũng chính là thời điểm có thể cho kết quả xét nghiệm NIPT chính xác.
Thai phụ nên tìm hiểu kỹ, tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để đưa ra quyết định. Một số trường hợp đặc biệt nên thực hiện xét nghiệm này, bao gồm:
- Thai phụ trên 35 tuổi.
- Trong gia đình hoặc bản thân thai phụ đã từng sinh con có dị tật.
- Một số thai phụ mang thai bằng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm.
- Từng bị sinh non, sảy thai không rõ nguyên nhân.
- Các trường hợp mẹ bầu có kết quả siêu âm thai hoặc Double test, Triple test bất thường.
- Mẹ bầu sống hay thường xuyên làm việc trong môi trường độc hại.
- Các mẹ bầu đã bỏ qua thời điểm xét nghiệm tầm soát 3 tháng đầu.
4.
Sau đó, mẫu xét nghiệm sẽ được bảo quản và vận chuyển đúng kỹ thuật để mang đến phòng xét nghiệm và thực hiện phân tích tại đây. Như vậy, lấy mẫu xét nghiệm tại nhà vẫn đảm bảo về độ chính xác của kết quả xét nghiệm.
Khi lựa chọn dịch vụ này, mẹ bầu chỉ cần trả theo đúng giá đã niêm yết tại viện, đồng thời cộng thêm phụ phí đi lại lấy mẫu là 10.000 vnđ. Sau khi có kết quả, bác sĩ sẽ tư vấn chi tiết và đưa ra lời khuyên hữu ích cho mẹ bầu.
Tặng gói xét nghiệm thai kỳ cơ bản cho mẹ (trị giá 440.000 VNĐ).
Tặng gói xét nghiệm sàng lọc sơ sinh 5 bệnh cho bé (trị giá 500.000 VNĐ), bao gồm: tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh, suy giáp trạng bẩm sinh, bệnh thiếu men G6PD, rối loạn chuyển hóa đường Galactose, bệnh Phenylceton niệu.
|
medlatec
| 808
|
Nguyên nhân bệnh viêm đại tràng, triệu chứng và cách điều trị
Bệnh viêm đại tràng gây ra nhiều triệu chứng khó chịu, ảnh hưởng tới sức khỏe. Đặc biệt nếu không được điều trị kịp thời viêm đại tràng có thể biến chứng thành ung thư. Vậy đâu là nguyên nhân gây bệnh cũng như triệu chứng và cách điều trị hiệu quả căn bệnh này như thế nào, cùng tìm hiểu ngay sau đây.
1. Bệnh viêm đại tràng là gì và nguyên nhân nào gây ra bệnh?
1.1. Tìm hiểu chung bệnh viêm đại tràng là tình trạng gì?
Đại tràng (ruột già), là cơ quan cuối cùng của đường tiêu hóa, có chiều dài khoảng 1,2m. Đại tràng có nhiệm vụ xử lý chất thải từ quá trình tiêu hóa của ruột non, hấp thụ nước và các chất dinh dưỡng còn sót lại và lưu trữ chất cặn bã trước khi được đào thải ra khỏi cơ thể qua hậu môn.
Do là nơi lưu giữ các chất thải trong quá trình tiêu hóa nên đại tràng là nơi rất thuận lợi để các loại vi khuẩn, vi sinh vật phát triển và gây bệnh. Có thể nói viêm đại tràng là căn bệnh đường tiêu hóa rất phổ biến hiện nay. Bệnh viêm đại tràng là tình trạng viêm nhiễm gây ra tổn thương ở niêm mạc đại tràng với các mức độ nặng nhẹ khác nhau. Có hai loại bệnh viêm đại tràng là viêm đại tràng cấp tính và viêm đại tràng mãn tính.
Viêm đại tràng là bệnh lý rất phổ biến, bệnh có nhiều triệu chứng hỗn hợp và gây nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị sớm
1.2. Những nguyên nhân nào gây ra bệnh viêm đại tràng?
Những nguyên nhân gây ra viêm đại tràng cấp tính
– Viêm do ngộ độc hay dị ứng thức ăn, thực phẩm.
– Viêm do không đảm bảo an toàn thực phẩm khi chế biến, ăn uống phải thực phẩm chưa nấu chín nhiễm vi sinh vật gây bệnh. Ăn đồ tái sống bẩn, có chứa các ký sinh trùng phổ biến như lỵ amip, giun đũa, giun tóc, giun kim…
– Viêm do nhiễm phải các loại vi khuẩn như lỵ khuẩn trực tràng, vi khuẩn thương hàn, vi khuẩn tả, vi khuẩn E.coli, vi khuẩn lao; siêu vi rotavirus, nấm candida…
– Viêm đại tràng có thể do tự miễn, khi cơ thể tự sản sinh ra các kháng thể tấn công các tế bào niêm mạc đại tràng lành gây ra viêm loét.
– Ngoài ra bệnh còn là hệ quả của bệnh táo bón, dùng thuốc giảm đau hay kháng sinh nhiều ngày…
Những nguyên nhân gây ra bệnh viêm đại tràng mãn tính
Viêm đại tràng mãn tính được chia làm 2 nhóm, nhóm có nguyên nhân và nhóm không rõ nguyên nhân.
– Viêm đại tràng mãn tính nhóm có nguyên nhân là tình trạng xuất hiện sau viêm đại tràng cấp tính không điều trị dứt điểm.
– Viêm đại tràng mãn tính nhóm không rõ nguyên nhân là tình trạng viêm không đặc hiệu.
3. Những triệu chứng nhận biết viêm đại tràng thường thấy
– Người bệnh có dấu hiệu bị đau bụng thường xuyên. Người bệnh thường bị đau vùng hố chậu hai bên và đau vùng hạ sườn. Khi đi đại tiện dấu hiệu đau bụng có thể giảm bớt.
– Viêm đại tràng gây ra triệu chứng rối loạn đại tiện. Người bệnh thường đại tiện phân lỏng 3 đến 4 lần trong ngày, phân có lẫn nhầy máu. Ngoài ra, còn có hiện tượng táo bón xen lẫn tiêu chảy. Ngoài ra còn xuất hiện triệu chứng mót rặn và đau hậu môn. Người bệnh có biểu hiện mót rặn nhưng không đi ngoài được, triệu chứng này xảy ra khi ăn thức ăn lạ, thức ăn lên men…
– Người bệnh luôn cảm thấy cơ thể mệt mỏi, chán ăn, thiếu máu khiến da xanh xao…
Viêm đại tràng nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách có thể chuyển sang dạng mãn tính khiến việc điều trị trở lên khó khăn đồng thời có nguy cơ cao xảy ra các biến chứng nguy hiểm như thủng đại tràng, ung thư đại tràng…
4. Những chỉ định chẩn đoán bệnh viêm đại tràng
– Chỉ định lấy mẫu phân để tiến hành soi tươi hoặc nuôi cấy, phân lập xác định vi khuẩn gây bệnh.
– Chỉ định chụp MRI đại tràng có thuốc cản quang.
– Các chỉ định về xét nghiệm máu để tìm dấu vết của nhiễm trùng.
– Thực hiện nội soi đường tiêu hóa dưới và sinh thiết tế bào để chẩn đoán chính xác mức độ viêm loét. Nội soi tiêu hóa là phương pháp được đánh giá là “chuẩn vàng” để truy tìm nguyên nhân gây ra các bệnh lý về dạ dày đại tràng nhờ khả năng quan sát toàn bộ niêm mạc bên trong đường tiêu hóa cùng với khả năng sinh thiết các tổn thương nghi ngờ.
5. Những cách điều trị bệnh viêm đại tràng hiện nay là gì?
Chỉ định phác đồ điều trị bệnh viêm đại tràng sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra và tình trạng bệnh.
– Điều trị viêm đại tràng bằng thuốc: Các loại thuốc trị bệnh viêm đại tràng được sử dụng để kiểm soát tình trạng viêm. Nếu nguyên nhân gây bệnh do vi khuẩn, người bệnh được bác sĩ chỉ định sử dụng kháng sinh để giảm nhiễm trùng.
Lưu ý: Điều trị bằng thuốc cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa về đơn thuốc, thời gian uống và thời gian tái khám.
– Điều trị viêm đại tràng bằng phẫu thuật: Nếu tình trạng viêm loét quá nặng, có biến chứng nguy cơ cao gây ung thư có thể được chỉ định phẫu thuật cắt hớt niêm mạc bị bệnh.
Trong một số trường hợp, viêm đại tràng được bác sĩ chỉ định dùng thuốc điều trị. Người bệnh cần tuân thủ đơn thuốc cũng như thời gian tái khám
6. Một số lưu ý trong điều trị bệnh viêm đại tràng
– Người bệnh không được tự ý sử dụng thuốc điều trị mà cần được thăm khám và chỉ định dùng thuốc từ bác sĩ chuyên khoa. Việc tự ý mua thuốc và sử dụng thuốc khiến cho người bệnh bị kháng thuốc và khó điều trị hơn.
– Cần thay đổi để có chế độ ăn uống khoa học. Bệnh viêm đại tràng liên quan mật thiết đến chế độ ăn uống, do đó để hạn chế tình trạng viêm, cần thực hiện: Ăn chín, uống sôi, hạn chế ăn rau sống, dưa cà muối… Không nên ăn thực phẩm chiên rán nhiều dầu, thức ăn và gia vị cay nóng, không uống rượu bia… Nên ăn đa dạng các nhóm thực phẩm ưu tiên nhiều rau xanh và trái cây tươi, cung cấp đủ nước cho cơ thể…
– Có thói quen làm việc và nghỉ ngơi điều độ, thường xuyên vận động tránh ngồi 1 chỗ quá lâu, tránh những căng thẳng thần kinh không đáng có.
– Từ bỏ thói quen tự ý mua và sử dụng thuốc giảm đau, thuốc kháng sinh.
– Xây dựng thói quen khám sức khỏe định kỳ, thực hiện nội soi đường tiêu hóa để kịp thời phát hiện bất thường của cơ thể.
Bệnh viêm đại tràng là bệnh lý phổ biến và có triệu chứng khá phức tạp. Tuy nhiên bệnh hoàn toàn chữa khỏi được nếu phát hiện sớm, điều trị đúng cách. Thường xuyên khám sức khỏe, tầm soát bệnh đường tiêu hóa bằng phương pháp nội soi giúp sẽ giúp bạn an tâm hơn.
|
thucuc
| 1,323
|
Những việc nên làm ở thời điểm phát hiện mắc ung thư
Khi mới bị chẩn đoán bị ung thư, bệnh nhân nên hỏi bác sĩ xem mình có bao nhiêu thời gian để đưa ra quyết định lựa chọn phác đồ điều trị và bắt đầu điều trị ung thư.
1. Làm gì khi biết mình bị ung thư?
1.1. Trao đổi với bác sĩ về bệnh tình. Trong đa số trường hợp, bệnh nhân bị ung thư cần thêm chút thời gian để tìm kiếm, tham khảo và thậm chí thảo luận về phác đồ điều trị của mình để có được quyết định sáng suốt nhất.Nhiều người cho rằng việc nói chuyện với các bác sĩ thường rất khó khăn, do chủ đề về ung thư luôn chứa đựng nhiều ngôn ngữ chuyên môn phức tạp. Cả bệnh nhân và bác sĩ đều gặp khó khăn trong việc trao đổi thông tin bệnh tình, từ đó khiến cho quá trình giao tiếp trở nên không hiệu quả.Bác sĩ Ann O’Mara – trưởng khoa Nghiên cứu Chăm sóc Giảm nhẹ thuộc phân khoa Phòng ngừa Ung thư của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (National Cancer Institute – NCI) cho biết:"Việc trao đổi một cách cởi mở luôn là chìa khóa quan trọng trong mối quan hệ giữa bác sĩ và bệnh nhân, vừa giúp bệnh nhân có thêm nhiều thông tin hữu ích, đồng thời giúp cho bác sĩ hiểu rõ hơn về cảm xúc người bệnh của mình".
Bệnh nhân nên trao đổi tình trạng với bác sĩ một cách cởi mở hơn
1.2. Hiểu rõ các triệu chứng bệnh của mình. Bệnh nhân bị ung thư nên ghi lại những triệu chứng của mình vào một cuốn sổ. Hãy tự đặt ra các câu hỏi và trả lời để kiểm tra kiến thức của bản thân về bệnh ung thư đang mắc phải:Tên chính xác của bệnh ung thư mà bạn mắc phải là gì? – Ví dụ: ung thư dạ dày. Bệnh ung thư của bạn đang ở giai đoạn nào? – Ví dụ giai đoạn 3A.Chúng ta đã biết những gì về căn bệnh này để đưa ra quyết định điều trị như thế nào? – Ví dụ như dấu chuẩn sinh học (biomarker) hay1.3. Biết những rủi ro của các liệu pháp điều trị. Bệnh nhân bị ung thư cần tìm ra lời giải đáp cho các câu hỏi sau:Liệu pháp điều trị này có những tác dụng phụ nào và những tác dụng này có thể ngăn ngừa hay kiểm soát như thế nào?Liệu pháp này sẽ được tiến hành như thế nào?Thời gian điều trị trong bao lâu?1.4. Tham khảo ý kiến từ các chuyên gia khác. Mọi bệnh nhân bị ung thư đều có quyền hỏi và xem xét, tham khảo ý kiến từ các chuyên gia khác. Bác sĩ điều trị cũng mong muốn bệnh nhân làm như vậy. Thông thường, mọi người thường xin ý kiến từ một bác sĩ ở trung tâm điều trị hoặc người có chuyên môn y khoa để tìm kiếm nhiều phương pháp chăm sóc cũng như biết thêm những thông tin mới về căn bệnh ung thư mà họ đang mắc phải.1.5. Đi khám bác sĩ cùng bạn bè hay người thân. Người thân hoặc bạn bè có thể giúp bệnh nhân bị ung thư lắng nghe, ghi lại những điều quan trọng, hỏi những câu hỏi cần thiết và cũng giúp có thêm động lực tiếp tục trị bệnh. Nếu có mọi người xung quanh đi cùng, tinh thần cũng thoải mái hơn khi phải gánh chịu một mình.Hãy nói chuyện với bạn bè thân thiết và gia đình về vấn đề bạn gặp phải, họ sẽ giúp đỡ và ủng hộ bạn vượt qua giai đoạn khó khăn về mặt tinh thần. Đầu tiên cần nói chuyện với những người bạn thân nhất hoặc gia đình trước. Sau đó, hãy lập ra một danh sách những người mà có thể tin cậy để chia sẻ.1.6. Chuẩn bị tài chính để điều trị bệnh lâu dài. Nên xem xét nơi điều trị sao cho đạt hiệu quả cao nhất với căn bệnh ung thư mình mắc phải và phù hợp với điều kiện kinh tế của gia đình cũng như các vấn đề liên quan đến bảo hiểm y tế.Khi bị chẩn đoán bị ung thư, bệnh nhân sẽ không rơi vào trạng thái suy sụp nếu thực hiện các lời khuyên trên. Tất cả chúng ta đều không tránh khỏi mắc bệnh ở một thời điểm nhất định trong cuộc đời. Thế nên, cần duy trì thái độ sống tích cực kết hợp với điều trị nghiêm túc để có thể hồi phục nhanh chóng nhé.
Bệnh nhân ung thư rất cần sự chia sẻ về mặt tinh thần
2. Làm gì khi biết người thân bị ung thư
2.1. Tôn trọng bệnh nhân. Trong quá trình điều trị bệnh, bị ung thư có thể khiến người bệnh trở nên gầy yếu, xanh xao, tóc, lông mày rụng... Tuy nhiên, gia đình không nên tỏ ra quá lo lắng vì hiện nay có những phương pháp giúp bệnh nhân bị ung thư vẫn tươi khỏe bằng cách đội tóc giả, tô son, kẻ lông mày...Ngoài ra, gia đình không nên thay quần áo, tã hay khăn trải giường của họ khi đang có nhiều người đến thăm. Dù bệnh nhân bị ung thư đang trải qua những ngày cuối cùng trong tình trạng hôn mê, nhưng khi muốn nói về tình trạng bệnh của bệnh nhân bị ung thư, gia đình nên đi ra khỏi phòng, tránh đứng tại giường bệnh thảo luận, đặc biệt là có những ý chê trách vì đã không chú ý đến sức khỏe của bản thân.2.2. Cho phép bản thân đau buồn. Khi bệnh nhân bị ung thư rời xa, việc chấp nhận sự thiếu vắng cũng như vượt qua nỗi đau có thể rất khó khăn và không bao giờ kết thúc. Hãy để bản thân được thể hiện cảm xúc, đừng cố gắng chịu đựng vì sẽ khiến bản thân bạn mệt mỏi hơn. Mỗi người có cách để làm lành vết thương của mình theo những cách khác nhau. Thời gian sẽ giúp gia đình xóa mờ nỗi đau này nhưng cần phải từ từ và nhẹ nhàng với bản thân vì không có cách nào có thể giúp bạn vượt qua sự đau đớn một cách nhanh chóng.2.3. Đừng tạo ra hy vọng giả. Gia đình không cho bệnh nhân bị ung thư biết kết quả chẩn đoán ung thư vì không muốn người thân đau buồn, suy nghĩ tuyệt vọng... Gia đình nói dối và từ chối cho người thân biết tình trạng bệnh thật sự của mình.Tuy nhiên, bệnh nhân bị ung thư có thể sẽ đoán được bệnh tình khi nhận thấy các triệu chứng bất thường như chảy máu, đau nhức... Khi biết được sự thật, bệnh nhân bị ung thư sẽ trở nên thất vọng hơn và đưa ra những quyết định không đúng đắn, ví dụ như bỏ nhà đi, tự tử... Thay vì như vậy, gia đình hãy cùng bệnh nhân bị ung thư đối diện với bệnh tình và cùng học cách chấp nhận sự thật.
3. S.Th. S.Th. S....Cùng với việc kết hợp triển khai các trắc nghiệm tâm lý, liệu pháp tâm lý chuyên sâu phục vụ công tác chẩn đoán và điều trị, nhằm mang lại hiệu quả khám chữa bệnh tốt nhất.
|
vinmec
| 1,257
|
Công dụng thuốc Necaral 4
Thuốc Necaral 4 chứa thành phần chính là Glimepiride. Thuốc đạt công dụng tích cực trong kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 không phụ thuộc Insulin. Đọc ngay bài viết dưới đây để có thêm những thông tin hữu ích về dòng thuốc này.
1. Công dụng của thuốc Necaral 4
Thành phần Glimepiride trong Necaral 4 được biết đến là một sulfamide hạ đường huyết thế hệ mới thuộc nhóm các sulfonylurea được sử dụng trong điều trị đái tháo đường type 2.Thành phần này có tác dụng cả trong và ngoài tuyến tụy. Ở tụy tạng, Glimepiride hoạt động bằng cách kích thích giải phóng insulin bởi các tế bào bêta của đảo Langerhans. đồng thời hiệu lực này dựa trên sự tăng đáp ứng của các tế bào này đối với tác nhân kích thích sinh lý là glucose. Ở ngoài tuyến tụy, Glimepiride có tác dụng cải thiện sự nhạy cảm của các mô ở ngoại biên đối với insulin và làm giảm sự thu hồi insulin ở gan.Glimepiride tạo nên hiệu quả trong thu hồi glucose trong máu bằng cách thực hiện qua trung gian của các protein chuyên chở của màng tế bào.Thành phần này không bị ảnh hưởng bởi thức ăn nhưng khi có thức ăn tốc độ hấp thu sẽ chậm hơn một chút. Sau 2 giờ 30 phút kể từ khi thuốc đi vào cơ thể sẽ đạt nồng độ tối đa trong huyết tương. Glimepiride được phân phối rất thấp. Thuốc Necaral-4 4mg được chỉ định trong trường hợp kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 không phụ thuộc Insulin. Để thuốc đạt hiệu quả cao, người bệnh cần kết hợp với chế độ ăn và luyện tập.Tuy nhiên, thuốc không được chỉ định trong các trường hợp sau:Bệnh nhân quá mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc cũng không được phép kê đơn thuốc.Người bệnh mắc bệnh đái tháo đường phụ thuộc insulin, hôn mê và nhiễm keto – acid do đái tháo đường.Bệnh nhân có chức năng gan và thận suy giảm. Nữ giới đang trong giai đoạn thai kỳ và người bệnh đang cho con bú.
2. Liều dùng và cách dùng của thuốc Necaral 4
2.1. Cách dùng. Thuốc Necaral-4 4mg được bào chế dưới dạng viên nén không bao, do đó người bệnh cần dùng thuốc theo đường uống. Khi dùng thuốc cần uống nguyên viên, không bẻ đôi hoặc nghiền nát để tránh ảnh hưởng đến dược tính của thuốc. Không uống thuốc với các loại nước có cồn hoặc nước trái cây.Người bệnh được khuyến cáo uống thuốc 1 lần/ngày, có thể uống vào thời gian bữa ăn sáng.2.2. Liều dùng. Liều dùng của thuốc phụ thuộc vào mục đích điều trị bệnh và thể trạng của người bệnh. Bệnh nhân không được tự ý thay đổi liều dùng hoặc ngưng thuốc đột ngột khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Dưới đây là liều dùng tham khảo của thuốc Necaral 4:Liều dùng khởi đầu của người bệnh chưa được điều trị trước đó là 1 – 2 mg/ngày.Liều dùng cho người bệnh đã được điều trị bằng thuốc trị đái tháo đường trước đó sẽ dùng 1 – 2 mg/ngày, tối đa 2 mg/ngày.Người bệnh gặp phải các tình trạng suy nhược, suy dinh dưỡng hoặc người già được chỉ định 1 mg/ngày.Liều duy trì đối với bệnh nhân đã dùng glimepiride 1 mg/ngày, tăng đến 2 mg/ngày nếu vẫn không đạt mức glucose huyết mong muốn sau 1 – 2 tuần điều trị; sau khi dùng đến liều 2 mg, việc chỉnh liều sau đó tùy thuộc mức dung nạp và đáp ứng là 1 – 4 mg/ngày. Bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh tăng liều từ từ, mỗi lần tăng không quá 2 mg/ngày, cách quãng 1 – 2 tuần; tối đa 8 mg/ngày.
3. Tác dụng phụ của thuốc Necaral 4
Mặc dù trước khi kê đơn bác sĩ đã cân nhắc kỹ lưỡng những lợi ích mà thuốc đem lại lớn hơn rủi ro, tuy nhiên, trong quá trình điều trị, người bệnh vẫn có thể gặp phải một số phản ứng phụ như: hạ glucose huyết. Một số phản ứng phụ thường gặp nhất của Necaral 4 như: Hoa mắt, chóng mặt, đau đầu, buồn nôn, nôn, cảm giác đầy tức ở vùng thượng vị, đau bụng, tiêu chảy...Trên đây không phải là tất cả các tác dụng phụ của thuốc. Do đó, trong quá trình dùng thuốc, nếu bạn gặp phải bất cứ triệu chứng nào bất thường cũng cần thông báo với bác sĩ để nhận được biện pháp xử trí kịp thời.
4. Tương tác thuốc Necaral 4
Đã có báo cáo về tình trạng tương tác thuốc giữa thuốc Necaral 4 và một số thuốc như Insulin, thuốc tiểu đường uống, Chloramphenicol, dẫn xuất Coumarin, IMAO, Acetazolamide, thuốc lợi tiểu, Barbiturate, Phenytoin, Glucagons, thuốc chống đông máu Coumarin....Do đó, để tránh tình trạng này, bạn nên chủ động lập một danh sách những thuốc đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem và tư vấn.Đồng thời, để sử dụng thuốc an toàn, người bệnh không được tự ý ngưng dùng thuốc, thay đổi liều lượng thuốc khi chưa được bác sĩ cho phép.
5. Thận trọng khi dùng thuốc
Để sử dụng thuốc an toàn, người bệnh cần thận trọng với những lưu ý trên:Thuốc Necaral 4 có thể gây mất kiểm soát glucose huyết khi người bệnh đã ổn định với chế độ điều trị đái tháo đường nhưng xuất hiện các yếu tố gây stress như sốt, chấn thương, nhiễm trùng, hoặc phẫu thuật.Ngoài ra, người bệnh cũng có thể tăng nguy cơ mắc các tình trạng thiếu máu tan máu, bệnh tim mạch, hạ hoặc tăng glucose huyết, suy giảm thị lực...Thuốc có thể ảnh hưởng đáng kể đến người thường xuyên vận hành máy móc và lái xe.
|
vinmec
| 1,017
|
Chi phí điều trị tủy răng – cập nhật mới nhất
1. Khi nào cần điều trị hốc tủy răng?
Phải lấy tủy răng khi mắc phải tình trạng viêm tủy ở giai đoạn 2 và giai đoạn 3. Hai giai đoạn này bao gồm viêm tủy cấp tính và sự hoại tử tủy khiến tủy răng không còn khả năng tự phục hồi. Những trường hợp như vậy đòi hỏi phải tiến hành lấy đi lớp tủy bị ảnh hưởng. Từ đó kết thúc tình trạng viêm nhiễm mà không gây tác động đến các phần khác trong miệng. Trong giai đoạn viêm tủy cấp tính, người bệnh thường trải qua cảm giác đau đớn kéo dài. Bên cạnh đó, nướu cũng có thể bị tổn thương, gây sưng đau và mủ có thể tích tụ.
Phải lấy tủy răng khi mắc phải tình trạng viêm tủy ở giai đoạn 2 và giai đoạn 3 (minh họa).
Trong giai đoạn hoại tử tủy, răng bị hoại tử thường không còn cảm giác đau đớn. Thay vào đó, nó có thể chuyển sang viêm chóp răng, tạo mủ ở chân răng, hoặc gây áp xe cho răng lân cận. Kết quả, răng có thể bắt đầu lỏng lẻo và rơi rụng ra khỏi vị trí ban đầu. Khi tình trạng viêm tủy diễn ra lúc tủy răng còn sống cần thực hiện việc đặt thuốc làm chết tủy trước khi thực hiện quá trình lấy đi lớp tủy.
2. Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí điều trị tủy
Chi phí điều trị tủy răng sẽ dựa vào tình trạng viêm nhiễm và tổn thương của răng. Bên cạnh đó, giá thực hiện việc lấy tủy răng còn phụ thuộc vào những yếu tố sau:
– Số ống tủy tồn tại trong mỗi răng không giống nhau, dẫn đến sự biến đổi trong chi phí.
– Vị trí và mức độ viêm nhiễm của răng cần điều trị cũng ảnh hưởng đến giá thành.
– Phương pháp tiến hành điều trị tủy cũng là một yếu tố quyết định lớn. Bao gồm việc lựa chọn giữa lấy tủy trực tiếp hay đặt thuốc chết tủy. Sau quá trình điều trị hốc tủy, có thể sẽ thực hiện trám răng hoặc bọc răng sứ.
– Chính sách về ưu đãi của phòng khám nha khoa trong việc điều trị cũng sẽ có ảnh hưởng đến chi phí.
Những yếu tố này cùng tác động để tạo nên một khoản phí tổng cộng cho việc điều trị tủy răng.
3. Chi phí điều trị tủy răng cập nhật mới nhất
Để xác định chi phí chính xác cho việc điều trị viêm tủy răng, bác sĩ cần thực hiện một cuộc kiểm tra để đánh giá. Hơn nữa, trong trường hợp tủy răng cần được điều trị ở trẻ nhỏ, chi phí sẽ thấp hơn so với người lớn.
Giá lấy tủy răng ở người lớn sẽ cao hơn so với trẻ nhỏ (minh họa).
3.1 Chi phí chữa tủy răng với các loại răng nhiều chân
Răng nhiều chân, cụ thể ở vị trí 4, 5, 6, 7 trên hàm, mang cấu trúc rất phức tạp. Quá trình loại bỏ tủy răng đòi hỏi sự tận tâm và cẩn trọng. Bởi việc thiếu cẩn thận trong quá trình này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe răng miệng.
Từ đó, phí dịch vụ lấy tủy răng cho các răng nhiều chân thường có mức giá cao hơn. Cụ thể dao động từ khoảng 1.200.000 – 4.000.000 VNĐ cho mỗi răng.
3.2 Chi phí chữa tủy răng với các loại răng có một chân
Các răng nanh và răng cửa, chỉ có một chân duy nhất. Nhờ vào ống tủy nhỏ và hình dáng thẳng của chúng, việc thực hiện tủy răng trở nên dễ dàng hơn. Bên cạnh đó, cũng mất ít thời gian hơn so với loại bỏ tủy ở răng có nhiều chân.
Mức giá dịch vụ tủy răng cho các loại răng này thường “mềm” hơn, vào khoảng 1.000.000 VNĐ cho mỗi răng.
3.3. Chi phí chữa tủy răng khi đã từng thực hiện trước đó là bao nhiêu?
Có rất nhiều bệnh nhân cảm thấy đau nhức răng dù đã chữa tủy trước đó. Lý do phía sau tình trạng này là việc tủy răng chưa được loại bỏ hoàn toàn. Đôi khi đến từ vùng trám bị lấp không đủ, dẫn đến việc vi khuẩn tiếp tục tấn công hốc tủy. Cuối cùng từu hốc tủy mà ảnh hưởng xấu đến chân răng.
Do đó, bác sĩ luôn phải kiểm tra trước khi thực hiện điều trị tủy răng lại. Đặc biệt, việc kiểm tra và xử lý triệt để vấn đề cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên nghiệp. Tổng kết lại, mức phí cho quá trình điều trị tủy răng lại thường có mức cao. Cụ thể chưa tủy lại dao động từ 1.500.000 – 2.000.000 VND.
4. Khoảng thời gian cần cho quá trình chữa tủy răng là bao lâu?
Một quá trình điều trị tủy răng thường sẽ kéo dài từ 2 đến 4 ngày và không cố định. Cụ thể với mỗi giai đoạn riêng biệt cho từng vị trí răng, như sau:
Điều trị tủy tại vị trí răng cửa:
Răng cửa chỉ có một ống tủy nên việc loại bỏ tủy mất khoảng 20 – 30 phút điều trị.
Điều trị tủy tại vị trí răng hàm:
Với những răng hàm có nhiều ống tủy, thời gian hoàn tất điều trị có thể kéo dài từ 2 đến 4 lần ghé thăm nha khoa. Mỗi lần điều trị hốc tủy mất khoảng 30 phút.
Điều trị tủy tại vị trí răng sữa:
Thời gian chữa trị tủy răng sữa phụ thuộc vào vị trí và mức độ răng viêm nhiễm. Bố mẹ nên đưa các bé đến nha khoa để được tư vấn kế hoạch điều trị cụ thể từ bác sĩ chuyên nghiệp.
5. Phương pháp thực hiện lấy tủy răng như thế nào?
Việc thực hiện lấy tủy răng tuân theo quy trình nghiêm ngặt và an toàn, gồm tổng cộng 5 bước chi tiết sau:
Lấy tủy răng tuân theo quy trình nghiêm ngặt và an toàn (minh họa).
5.1 Bước 1: Khám và chụp X quang răng tại chỗ
Bước đầu tiên là khám tổng quát để kiểm tra tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Bao gồm xem xét các yếu tố như bệnh tiểu đường, tim mạch, máu đông, huyết áp cao, và những yếu tố khác. Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành chụp X quang răng để đánh giá mức độ viêm ống tủy và chiều dài ống tủy. Từ đó nha sĩ lên kế hoạch điều trị hốc tủy phù hợp.
5.2 Bước 2: Vệ sinh miệng sạch sẽ và gây tê cục bộ
Tiếp theo, việc vệ sinh miệng sẽ được thực hiện để loại bỏ vi khuẩn và tác nhân gây nhiễm trùng trong quá trình điều trị. Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành quá trình gây tê tại vùng răng cần điều trị.
5.3 Bước 3: Đặt đế cao su vào răng
Bước này bao gồm việc đặt một đế cao su chính xác vào vị trí răng cần điều trị. Điều này nhằm ngăn các loại thuốc điều trị tủy tiếp xúc với hệ tiêu hóa và bảo vệ vùng răng trước tác động của nước bọt chứa vi khuẩn.
5.4 Bước 4: Thực hiện điều trị hốc tủy viêm
Sau khi chuẩn bị xong, bác sĩ sẽ sử dụng dụng cụ đặc biệt như dũa và mũi khoan để mở rộng ống tủy và loại bỏ tủy bị viêm nhiễm.
5.5 Bước 5: Trám bít ống tủy để bảo vệ răng
Sau khi loại bỏ tủy, bác sĩ sẽ tạo hình ống tủy và sử dụng vật liệu để lấp đầy. Răng sau khi được lấy tủy có thể được phục hình bằng cách trám răng hoặc đặt răng sứ. Điều này còn tùy thuộc vào tình trạng và mong muốn của bệnh nhân.
|
thucuc
| 1,371
|
Xét nghiệm bilirubin là gì, có ý nghĩa ra sao
Khi nhận kết quả xét nghiệm máu, nếu để ý chúng ta sẽ nhìn thấy chỉ số Bilirubin. Điều đáng nói là dù có thắc mắc Bilirubin là gì thì hầu hết chúng ta cũng không thể tự trả lời được và không biết được chỉ số của nó nói lên điều gì. Bài viết dưới đây của chúng tôi sẽ chia sẻ kĩ hơn về chỉ số này để bạn đọc được rõ.
1. Xét nghiệm Bilirubin là gì, được thực hiện theo hình thức nào
1.1. Bilirubin là xét nghiệm gì
Bilirubin là một loại sắc tố mật có màu vàng do quá trình phá vỡ tự nhiên của hồng cầu sản sinh ra. Nó được di chuyển ở bên trong máu đến với gan được giáng hóa và đào thải qua phân và nước tiểu. Cũng vì thế mà khi xét nghiệm máu, dựa vào chỉ số Bilirubin bác sĩ có thể đánh giá được sự bài tiết dịch mật của gan cũng như sơ bộ định hướng chẩn đoán một số nguyên nhân gây vàng da.
Vậy xét nghiệm Bilirubin là gì? Đây chính là loại xét nghiệm được dùng để kiểm tra nồng độ của Bilirubin trong máu. Sự lớn hơn mức bình thường của lượng Bilirubin trực tiếp hay gián tiếp sẽ gợi ý các bệnh lý về gan. Phổ biến nhất là lượng Bilirubin tăng cao cho thấy tỷ lệ huỷ hoại tế bào máu đỏ có chiều hướng gia tăng.
Trong xét nghiệm máu, chỉ số Bilirubin được xem là bình thường khi nó mang giá trị:
- Bilirubin toàn phần
+ Đối với trẻ sơ sinh: dưới 10 mg/d
L hoặc dưới 171 mol/L.
+ Đối với trẻ 1 tháng tuổi: 0.3 - 1.2 mg/d
L hoặc 5.1 - 20.5 mol/L.
+ Đối với người lớn: 0.2 - 1.0 mg/d
L hoặc 3.4 - 17.1mol/L.
- Bilirubin trực tiếp: 0.0 - 0.4 mg/d
L hoặc 0 - 7 mol/L.
1.2. Các hình thức xét nghiệm bilirubin
Khi đã biết được xét nghiệm Bilirubin là gì, chắc hẳn bạn đọc cũng sẽ băn khoăn có thể thực hiện xét nghiệm này theo những hình thức nào. Hiện nay, xét nghiệm Bilirubin đang được thực hiện dưới các hình thức:
- Xét nghiệm máu: xét nghiệm nồng độ Bilirubin qua chỉ số máu.
- Chọc hút dịch ối: xét nghiệm dành cho thai phụ, do Bilirubin qua dịch nước ối.
- Xét nghiệm nước tiểu: đo Bilirubin trong nước tiểu. Thường thì Bilirubin không có trong nước tiểu nhưng nếu xét nghiệm vẫn cho thấy sự hiện diện của nó thì bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện thêm một số xét nghiệm khác để tìm ra vì sao nó xuất hiện. Hầu hết các trường hợp có Bilirubin trong nước tiểu là do ứ đọng tại gan nên chưa đào thải khỏi cơ thể được.
2. Ý nghĩa của xét nghiệm Bilirubin là gì
2.1. Vì sao cần làm xét nghiệm Bilirubin
Xét nghiệm này thường được thực hiện khi nghi ngờ và muốn chẩn đoán bệnh lý gan mật và tình trạng tan máu. Tùy từng trường hợp cụ thể mà xét nghiệm sẽ gợi ý chẩn đoán khác nhau:
- Với người lớn và trẻ lớn:
+ Chẩn đoán và theo dõi bệnh lý gan mật như: viêm túi mật, sỏi mật,...
+ Đánh giá hồng cầu hình liềm hoặc bệnh lý gây thiếu máu tán huyết.
+ Chẩn đoán bệnh gây tắc nghẽn đường mật: ung thư tuyến tụy, sỏi mật,...
+ Bệnh di truyền: hội chứng Gilbert.
- Với trẻ sơ sinh:
+ Chẩn đoán vàng da 24 giờ sau khi trẻ chào đời.
+ Tìm nguyên nhân trẻ bị thâm tím nặng khi sinh.
Bằng việc xét nghiệm nồng độ Bilirubin trong máu của trẻ sơ sinh, bác sĩ có thể phát hiện và điều trị kịp thời trước khi xảy ra sự dư thừa Bilirubin tự do làm tổn thương tế bào não của trẻ gây ra các hậu quả khôn lường như: suy giảm khả năng phát triển và học tập, trí tuệ chậm phát triển, rối loạn vận động mắt, mất thính lực và nguy hiểm nhất là tử vong.
- Với thai nhi:
Thông qua việc đo lượng Bilirubin trong nước ối bác sĩ có thể dự đoán được tình trạng thai nhi có hủy hoại hồng cầu.
2.2. Xét nghiệm Bilirubin có ý nghĩa như thế nào
Hầu hết chúng ta khi cầm kết quả xét nghiệm trên tay đều không biết được ý nghĩa của chỉ số Bilirubin là gì. Về cơ bản, muốn chẩn đoán bệnh gan và đánh giá sức khỏe của mỗi người thì không thể bỏ qua xét nghiệm Bilirubin. Sự tăng lên của Bilirubin toàn phần có thể là kết quả phản ánh:
- Phản ứng truyền máu.
- Bệnh xơ gan.
- Thiếu máu ác tính.
- Tán huyết.
- Hội chứng Gilbert có thể xuất phát từ việc thiếu enzyme gắn kết phân tử Glucuronic và Bilirubin.
Trường hợp Bilirubin trực tiếp tăng cao hơn Bilirubin gián tiếp thì nguyên nhân chủ yếu là do vấn đề loại bỏ Bilirubin của tế bào gan. Điều kiện gây ra tình trạng này thường là:
- Bệnh viêm gan virus.
- Phản ứng của thuốc.
- Đường mật bị tắc nghẽn do: viêm đường mật, khối u mật, sỏi túi mật,...
- Bị ngộ độc rượu.
Đối với các trường hợp thực hiện xét nghiệm Bilirubin máu thì chỉ số này có ý nghĩa:
- Thăm dò tắc mật ở bên trong và bên ngoài của gan.
- Đánh giá mức độ bệnh lý về gan.
- Theo dõi kết quả điều trị thuốc kháng lao ở người bệnh.
Trường hợp xét nghiệm Bilirubin niệu thì chỉ số này có ý nghĩa chẩn đoán phân biệt:
- Nguyên nhân vàng da do ứ mật hay do bệnh lý về gan: tìm thấy Bilirubin trong nước tiểu.
- Vàng da do tan máu: không tìm thấy sự hiện diện của Bilirubin trong nước tiểu.
3. Đối tượng và quy trình xét nghiệm Bilirubin máu
3.1. Ai cần làm xét nghiệm Bilirubin
Xét nghiệm Bilirubin được khuyến cáo là nên thực hiện với các trường hợp:
- Đang có dấu hiệu bị vàng da.
- Thường xuyên dùng đồ uống có cồn hoặc chất kích thích.
- Người đang được nghi ngờ bị ngộ độc thuốc.
- Người vừa có tiếp xúc với virus gây viêm gan.
- Đi tiểu ra nước màu đậm hổ phách.
- Bị buồn nôn và nôn kèm theo cảm giác khó chịu mà chưa rõ nguyên nhân.
- Đau bụng đột ngột.
- Người mắc bệnh lý về gan thường xuyên cảm thấy uể oải, mệt mỏi.
- Trẻ sơ sinh bị vàng da.
- Người đang bị nghi ngờ mắc bệnh thiếu máu tán huyết.
3.2. Quy trình thực hiện xét nghiệm Bilirubin máu
Xét nghiệm Bilirubin máu trải qua một quy trình hết sức đơn giản với các bước sau:
- Bước 1: Người bệnh được lấy máu tĩnh mạch ngoại vi.
- Bước 2: Bệnh phẩm thu được từ người bệnh sẽ được bảo quản bên trong ống xét nghiệm vô trùng.
- Bước 3: Mẫu bệnh phẩm được nhân viên y tế đưa đến phòng xét nghiệm để xét nghiệm hàm lượng bilirubin có trong máu.
- Bước 4: Người bệnh được trả kết quả xét nghiệm.
|
medlatec
| 1,187
|
Điều trị mệt mỏi mãn tính thế nào?
Mệt mỏi mãn tính là những rối loạn đặc trưng bởi sự mệt mỏi, yếu sức và những than phiền về thần kinh, tâm lý của cơ thể. Những người được chẩn đoán suy nhược, hội chứng tăng thông khí, hội chứng gắng sức, suy nhược thần kinh cơ, viêm não đau cơ, hạ đường huyết, hội chứng nhạy cảm với nhiều hóa chất, bệnh nấm Candida (Candidiasis) mạn tính, hội chứng mệt mỏi sau nhiễm virus,.... thì được gọi là hội chứng mệt mỏi mãn tính.
1. Chẩn đoán hội chứng mệt mỏi mãn tính (cfs)
Hội chứng mệt mỏi mãn tính rất khó có thể chẩn đoán được vì triệu chứng bệnh khá giống với một số bệnh lý khác. Khi bạn thăm khám nội khoa và làm các xét nghiệm cận lâm sàng, bác sĩ sẽ cố gắng loại trừ ra những bệnh khác và chẩn đoán được tình trạng có phải mệt mỏi mãn tính không và đo mức độ nặng nhẹ của nó. Tuy nhiên không có xét nghiệm cận lâm sàng nào là đặc hiệu để có thể chẩn đoán được trạng thái mệt mỏi mãn tính. Bạn cần liệt kê những triệu chứng và bệnh sử gia đình để bác sĩ nắm được thông tin.Trường hợp bạn bị sốt mà không có người chăm sóc thì nên ghi chép lại nhiệt độ mỗi lần bị sốt, tiến hành các bước xét nghiệm nước tiểu, xét nghiệm máu để có thể kiểm tra được nhiễm trùng, vấn đề nội tiết, bệnh chuyển hóa,... để tìm ra nguyên nhân khiến bạn bị suy nhược cơ thể.
2. Triệu chứng mệt mỏi mãn tính
Các triệu chứng điển hình của hội chứng mệt mỏi mãn tính có thể không giống nhau ở tất cả mọi người, nhưng để chẩn đoán bạn có mắc phải hội chứng mệt mỏi mãn tính hay không có thể lưu ý một số các triệu chứng chính sau đây.Mệt mỏiĐây là biểu hiện sự thiếu hụt năng lượng, thường dựa vào sự so sánh khả năng thực hiện các hoạt hằng ngày trong thời điểm hiện tại và khi bắt đầu hội chứng mệt mỏi mãn tính. Triệu chứng mệt mỏi trong hội chứng mệt mỏi mãn tính thường kéo dài 6 tháng hoặc lâu hơn. Thông thường người mắc hội chứng này thường không thể kết thúc được sự mệt mỏi, họ có thể ngủ nhiều hơn và không có cảm giác thèm ăn khiến cho cơ thể càng tồi tệ hơn. Điều này khiến cho cơ thể bị hạn chế các hoạt động hàng ngày lại.Khó chịu sau khi gắng sức. Khó chịu sau gắng sức là một triệu chứng chính khác của hội chứng mệt mỏi mãn tính. Khi một có triệu chứng này tham gia vào quá nhiều hoạt động thể chất hoặc tinh thần, họ sẽ gặp các triệu chứng khác xấu đi trong vài giờ hoặc vài ngày sau đó và thường sẽ cảm thấy kiệt sức khi hồi phục.Người mắc phải triệu chứng này có thể tưởng tượng giống như hình ảnh pin đang đầy sau đó bị cạn kiệt ngay lập tức. Khi cố gắng quá sức, tình trạng này có thể gây hại cho cơ thể. Do đó, những người mắc hội chứng mệt mỏi mãn tính phải tự kiểm soát hoạt động của mình để tránh bị quá sức.Rối loạn giấc ngủ. Rối loạn giấc ngủ hay ngủ không ngon giấc là tình trạng rất hay gặp phải khi người bệnh mắc hội chứng mệt mỏi mãn tính. Dù người bệnh đã có một đêm dài nghỉ ngơi nhưng khi thức dậy cơ thể vẫn mệt mỏi. Có một số tình trạng rối loạn giấc ngủ có khả năng dẫn đến mệt mỏi mãn tính như: khó ngủ, mất ngủ, ngưng thở khi ngủ, giấc ngủ nông, giấc ngủ bị phân mảnh, thay đổi thời gian ngủ, co thắt không tự chủ ở các chi, hội chứng chân không yên, gặp phải cơn ác mộng, đổ mồ hôi trộm,....Suy giảm nhận thức. Những người mắc hội chứng mệt mỏi mãn tính sẽ gặp khó khăn và lúng túng trong việc xử lý các vấn đề quen thuộc trong cuộc sống, họ phải mất nhiều thời gian để có thể định hướng được phương hướng gây suy giảm nhận thức. Người bệnh cần suy nghĩ và giải quyết vấn đề một cách đơn giản có thể sẽ giảm được tình trạng mệt mỏi mãn tính.Hạ huyết áp tư thế đứngĐây là những triệu chứng xảy ra khi chuyển từ trạng thái nằm sang đứng hoặc ngồi có thể sẽ gây chóng mặt, mất thăng bằng, hoa mắt, xây xẩm mặt mày,...Các triệu chứng khác. Một số triệu chứng khác cũng có thể là dấu hiệu của hội chứng mệt mỏi mãn tính bao gồm: Đau họng, sưng hạch bạch huyết, co giật cơ bắp, phát ban, xuất hiện các vết loét, có cảm giác lo lắng hoặc hoảng loạn, phiền muộn, căng thẳng cực độ, chóng mặt, các triệu chứng tương tự như cúm, nói lắp, nói sai từ, nhiệt độ cơ thể bất thường, tê bì, ù tai, giảm ham muốn hoặc bất lực tình dục, rụng tóc, thay đổi về cân nặng, tim đập nhanh, đau ngực, co giật, tê liệt,...
3. Điều trị mệt mỏi mãn tính
Người bệnh bị suy nhược cơ thể sẽ được bác sĩ kê thuốc và có hướng điều trị phù hợp. Bác sĩ có thể điều trị theo chương trình thể dục đặc biệt và điều trị hành vi.Các bài tập thể dục gồm những động tác dễ và chậm, sau đó tăng cường độ nhằm cải thiện lực cơ của bạn. Các bài tập điều trị hành vi sẽ giúp cho bạn tập trung vào mục tiêu. Cả hai bài tập thể dục và điều trị hành vi có thể giúp bạn giảm triệu chứng suy nhược cơ thể như đau đầu, khó tập trung. Bạn nên ưu tiên các hoạt động mỗi ngày. Làm những công việc quan trọng nhất vào buổi sáng khi tinh thần sảng khoái và thể trạng tốt nhất. Nếu công việc quá sức, bạn hãy nhờ sự giúp đỡ ở nhà và nơi làm việc khi vượt quá sức mình.Bác sĩ sẽ kê thuốc cho bạn điều trị đau đầu, đau cơ và thuốc chống trầm cảm để có thể sẽ giúp cải thiện mệt mỏi, tăng khả năng tiếp thu cho bạn.Chăm sóc cơ thể khoa học: nghỉ ngơi càng nhiều càng tốt trong quá trình điều trị bệnh, tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, không hút thuốc, ăn uống đầy đủ.Thư giãn nghỉ ngơi ít nhất một hoặc hai lần một tuần.Tham gia vào các hội nhóm hoặc trò chuyện với người thân khi có vấn đề tương tự để cùng nhau giúp đỡ.Để phòng ngừa hội chứng mệt mỏi mãn tính, bạn cần đi khám bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường hoặc thay đổi nào của cơ thể. Điều này giúp bác sĩ xác định và điều trị sớm những vấn đề tìm ẩn trong cơ thể, đồng thời ngăn ngừa tình trạng suy nhược tiến triển xấu đi.
|
vinmec
| 1,214
|
Gợi ý các biện pháp tránh thai tốt nhất dành cho bạn
Quan hệ tình dục an toàn, lựa chọn biện pháp tránh thai phù hợp giữa muôn vàn hình thức tránh thai hiện nay là thắc mắc của không ít chị em phụ nữ. Lựa chọn biện pháp nào để an toàn, hiệu quả lại không ảnh hưởng tới sức khỏe sinh sản, đời sống vợ chồng,... giúp ngọn lửa trong gia đình luôn hạnh phúc.
1. Cần cân nhắc những gì khi lựa chọn biện pháp tránh thai
Lựa chọn biện pháp tránh thai ngoài sự tư vấn của bác sĩ cũng cần phù hợp với đối tượng sử dụng. Mặc dù hiện nay hầu hết các biện pháp tránh thai đều có được hiệu quả cao khi người dùng sử dụng đúng cách, khi chọn lựa biện pháp tránh thai, chị em phụ nữ cần cân nhắc một số vấn đề sau:
- Đã có em bé hay chưa có em bé, mong muốn cho con của mình trong tương lai.
- Tình trạng sức khỏe và sức khỏe sinh sản của cá nhân.
- Tần suất quan hệ tình dục với bạn tình ở mức độ thường xuyên hay không thường xuyên.
- Nhất định phải có được sự thoải mái với phương pháp tránh thai đã được lựa chọn.
2. Các biện pháp tránh thai
2.1. Bao cao su
Theo thống kê, trên toàn thế giới, tỉ lệ dùng bao cao su để tránh thai luôn chiếm nhiều nhất và được đánh giá là biện pháp an toàn, phổ biến và dễ sử dụng để tránh mang thai ngoài ý muốn. Hơn thế nữa, bao cao su còn giúp ngăn chặn hầu hết các bệnh lây truyền qua đường tình dục, kể cả căn bệnh thế kỷ HIV/AIDS.
Cho tới ngày nay, bao cao su đã trải qua rất nhiều thời kỳ phát triển, sẽ có những thay đổi nhất định về thiết kế nhưng phổ biến nhất là loại bao hình trụ, được sản xuất từ mủ cao su tự nhiên. Hiện nay, bao cao su không chỉ dành cho nam giới, mà ở cả nữ giới cũng có bao cao su với cách sử dụng đơn giản, tiện lợi đi kèm tính an toàn cao.
Một trong những biện pháp tránh thai an toàn mà bạn có thể sử dụng bất kỳ lúc nào đó là dùng bao cao su, tránh lây nhiễm các bệnh qua đường tình dục, không xảy ra tình trạng mang thai ngoài ý muốn.
2.2. Vòng tránh thai
Đối với những người phụ nữ đã sinh đủ con, không muốn tiếp tục có em bé thì lựa chọn đặt vòng tránh thai sẽ là một trong số các biện pháp tránh thai được chị em phụ nữ lựa chọn nhiều nhất, bởi biện pháp này đơn giản, dễ thực hiện lại ít tốn kém.
Sử dụng vòng tránh thai không gây nên đau đớn ở cơ quan sinh dục cũng như không hề ảnh hưởng tới sự thăng
hoa trong đời sống tình dục của hai vợ chồng.
Nhưng đặt vòng tránh thai sẽ bị tồn tại một số nhược điểm đó là không ngăn chặn được các bệnh lây truyền qua đường tình dục, có thể có người phụ nữ không hợp với biện pháp này, làm tăng nguy cơ bị viêm nhiễm âm đạo, ngứa âm đạo khi sử dụng.
2.3. Thuốc tránh thai
Thuốc tránh thai được biết đến là phương pháp phòng tránh phổ biến ở chị em phụ nữ bởi tính tiện dụng mà nó mang lại với 02 loại là thuốc tránh thai hàng ngày và thuốc tránh thai khẩn cấp.
Một trong những tác dụng chính của thuốc tránh thai đó là giúp ngăn ngừa sự thụ tinh của tinh trùng và trứng. Theo các chuyên gia sản khoa, chị em phụ nữ nên sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày để không gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe, khi sử dụng thuốc hàng ngày chị em phải nhớ uống và đem theo bên mình mỗi ngày. Nếu quên, chị em có thể đặt báo thức để nhớ được thời gian uống thuốc. Chị em phụ nữ đặc biệt lưu ý, nên hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp, nếu có sử dụng cần qua tư vấn, hướng dẫn sử dụng của bác sĩ.
2.4. Thuốc tiêm tránh thai
Ngoài các biện pháp tránh thai bên trên thì việc sử dụng thuốc tiêm tránh thai nay cũng khá phổ biến ở nước ta. Đây là thuốc nội tiết có tên gọi Depoprovera với thành phần chính là progestin. Thuốc được tiêm vào bắp, có tác dụng tránh thai trong vòng 03 tháng với hiệu quả phòng tránh thai cao, tiện lợi cho chị em phụ nữ, ít mang lại bất tiện bởi việc nhớ nhớ quên quên như khi sử dụng viên uống tránh thai hàng ngày.
2.5. Miếng dán tránh thai
Ngoài các biện pháp tránh thai truyền thống thì việc sử dụng miếng dán tránh thai hiện nay được khá nhiều chị em phụ nữ lựa chọn bởi tính tiện dụng mà nó mang lại. Về kích thước, miếng dán này có diện tích nhỏ gồm 2 loại hormone estrogen và progesterone, sau khi dán lên da, các hoạt chất này được phóng thích qua da vào trong máu, có tác dụng phòng ngừa thai trong vòng 1 tuần. Cơ chế hoạt động của miếng dán tránh thai đó là giải phóng một lượng hormone vào máu thông qua da, hỗ trợ ngăn chặn rụng trứng ở chị em phụ nữ. Ngoài ra, miếng dán tránh thai còn có tác dụng làm tăng chất nhầy ở tử cung, đồng thời làm mỏng niêm mạc tử cung khiến cho tinh trùng khó tiếp cận trứng và thụ thai, ngừa thai an toàn hiệu quả.
2.6. Que cấy tránh thai
Que cấy tránh thai được biết đến là phương pháp tránh thai hiệu quả nhất, que được cấy dưới da tay không thuận của người phụ nữ. Sau khi cấy 24 giờ que sẽ có tác dụng ngừa thai trong vòng 03 năm, bên trong que cấy có chứa nội tiết nên trong thời gian sử dụng que cấy chị em phụ nữ không cần sử dụng bất kỳ biện pháp tránh thai nào khác mà vẫn mang lại hiệu quả cao.
2.7. Triệt sản
Một trong những biện pháp tránh thai, đình sản phổ biến khi các gia đình xác định không đẻ thêm con nữa đó là triệt sản. Đối với nam giới, triệt sản là việc thắt ống dẫn tinh thì ở nữ giới sẽ là cắt và thắt ống dẫn trứng. Các chuyên gia sản khoa chỉ ra rằng việc thắt ống dẫn tinh ở nam giới đơn giản lại hiệu quả hơn phương pháp phẫu thuật triệt sản ở nữ giới.
Phương pháp này không có ảnh hưởng gì tới sức khỏe cũng như khoái cảm của nam giới trong “chuyện yêu”.
2.8. Tính ngày kinh nguyệt
Thông thường, chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ sẽ tùy thuộc vào mỗi người bởi cơ địa, thói quen sinh hoạt, chế độ ăn uống mà chu kỳ sẽ kéo dài hay ngắn hay nhau. Nhưng thường một chu kỳ sẽ kéo dài từ 28 - 35 ngày và bạn có thể tính ngày an toàn để làm “chuyện ấy” còn những ngày không an toàn thì khả năng mang thai là rất lớn.
2.9. Xuất tinh ngoài
Xuất tinh ngoài là một trong những phương pháp
tránh thai truyền thống đơn giản, hiệu quả lại ít tốn kém. Biện pháp tránh thai này là khi quan hệ, gần đạt tới độ cực khoái ở nam giới, nam giới sẽ rút dương vật ra khỏi âm đạo của người phụ nữ để xuất tinh ra bên ngoài để tinh trùng không còn cơ hội xâm nhập vào bên trong âm đạo của người phụ nữ, phòng ngừa thai hiệu quả.
Trên đây là các biện pháp tránh thai được chúng tôi gợi ý, tùy thuộc vào cơ địa, điều kiện kinh tế bạn có thể lựa chọn biện pháp phù hợp với gia đình mình. Chúc mái ấm gia đình bạn luôn hạnh phúc, tràn ngập tiếng cười.
|
medlatec
| 1,361
|
Công dụng thuốc Riosart 150
Riosart thuốc biệt dược của Irbesartan được biết đến có công dụng trong điều trị tình trạng huyết áp cao. Tuân thủ chỉ định, liều dùng của thuốc Riosart 150 sẽ giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
1. Riosart 150 là thuốc gì?
Riosart thuốc biệt dược của Irbesartan được dùng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc hạ huyết áp khác khi có sự chỉ định của bác sĩ.Riosart 150 là một sản phẩm của Ranbaxy Laboratories Ltd và được bào chế dưới dạng viên nén bao phim.Thành phần trong mỗi viên thuốc này gồm: Irbesartan 150mg và một số tá dược khác (như Lactose monohydrate, microcrystalline cellulose, croscarmellose sodium, hypromellose, colloidal anhydrous silica, magnesium stearate, opadry OY LS 28900 white, titanium dioxide, macrogol⁄/PEG 4000,...).
2. Thuốc Riosart 150 có công dụng gì?
Thành phần Irbesartan trong thuốc thuộc nhóm chẹn thụ thể Angiotensin. Các thuốc trong nhóm này hoạt động bằng cách ngăn chặn tác động của một loại hormone gọi là Angiotensin, làm cho các mạch máu giãn ra rộng hơn, cho phép thận loại bỏ thêm muối và nước. Điều này giúp làm giảm huyết áp và cải thiện chức năng thận của bạn.Nhờ vậy, Riosart 150 được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Điều trị tăng huyết áp nguyên phát (hay tăng huyết áp vô căn): Là loại tăng huyết áp chiếm phần lớn và có thể gây ra nhiều biến chứng nặng như làm hỏng mạch máu não, tim, thận gây ra đột quỵ, suy tim, suy thận,... nếu không được kiểm soát tốt.Tăng huyết áp ở người bị bệnh thận do đái tháo đường tuýp 2 – một biến chứng đái tháo đường khiến thận không thể hoạt động bình thường.
3. Sử dụng thuốc Riosart 150 như thế nào?
Dùng thuốc Riosart 150 bằng đường uống theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường một lần mỗi ngày cùng với thức ăn hoặc không.Liều lượng dựa trên tình trạng sức khỏe và đáp ứng với điều trị của mỗi người.Đối với người lớn điều trị tăng huyết áp nguyên phát dùng liều khởi đầu là ngày một lần, mỗi lần 1 viên Riosart 150, có thể tăng lên 2 viên/ lần nếu huyết áp không kiểm soát được hoặc sử dụng thuốc này cùng với thuốc hạ áp khác, đặc biệt là thuốc lợi tiểu Hydrochlorothiazide.Tuy nhiên ở người trên 75 tuổi hoặc người đang thẩm tách lọc máu, giảm thể tích máu, có thể cân nhắc khởi liều 75mg/ lần.Trong điều trị bệnh thận do đái tháo đường tuýp 2, dùng với liều ban đầu là 1 viên Riosart 150/ ngày/ lần, có thể tăng lên 2 viên để duy trì.Sử dụng thuốc này thường xuyên liên tục để đạt được nhiều lợi ích nhất. Để giúp bạn ghi nhớ, hãy uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày. Không được dừng thuốc ngay cả khi đã khỏe hơn vì hầu hết những người bị huyết áp cao không cảm thấy được các dấu hiệu bệnh.Nếu tình trạng không cải thiện hoặc xấu đi (như chỉ số huyết áp tăng lên), hãy nói cho bác sĩ.
4. Hướng dẫn khi sử dụng thuốc Riosart 150
Không sử dụng thuốc này nếu:Bạn dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc Riosart 150.Đang mang thai. Ngưng dùng thuốc và báo cho bác sĩ biết nếu bạn có thai. Thuốc này có thể gây thương tích hoặc tử vong cho thai nhi nếu bạn dùng thuốc trong 3 tháng giữa và cuối của thai kỳ.Phụ nữ đang cho con bú.Cho bác sĩ biết trước khi được kê đơn thuốc Riosart 150 nếu bạn có những tình trạng sau:Bệnh thận (hoặc đang chạy thận nhân tạo).Mất nước.Mức độ kali máu cao.Bệnh gan.Một tình trạng tim khác với tình trạng đang được điều trị bằng thuốc này.Cần tránh những điều sau:Sử dụng chất bổ sung kali hoặc muối thay thế, trừ khi bác sĩ yêu cầu.Đứng dậy đột ngột từ tư thế ngồi hoặc nằm, vì có thể gây cảm thấy chóng mặt.Một số sản phẩm có thể tương tác với Riosart 150 bao gồm:Lithium.Aliskiren.Các loại thuốc có thể làm tăng mức độ kali trong máu (chẳng hạn như chất ức chế ACE, bao gồm Benazepril hoặc Lisinopril, thuốc tránh thai chứa Drospirenone).Ngoài ra, một số sản phẩm có các thành phần có thể làm tăng huyết áp hoặc nặng thêm tình trạng suy tim có sẵn. Cho dược sĩ biết nếu bạn đang dùng sản phẩm nào và hỏi cách sử dụng chúng một cách an toàn (đặc biệt là các sản phẩm trị ho và cảm lạnh, thuốc hỗ trợ ăn kiêng hoặc NSAID như Ibuprofen, Naproxen).Trong trường hợp quên liều thuốc hãy uống sớm nhất có thể, bỏ qua liều đã quên nếu gần đến thời gian dùng liều kế tiếp. Không tự ý tăng liều để bù lại.Huyết áp và chức năng thận của bạn cũng có thể cần được kiểm tra để đánh giá đáp ứng thuốc.
5. Tác dụng phụ của thuốc Riosart 150
Viên uống Riosart 150 có thể gây ra các tác dụng phụ phổ biến như:Tiêu chảy.Ợ nóng.Mệt mỏi.Chóng mặt, đặc biệt là chóng mặt trong hạ huyết áp tư thế.Nếu những tác dụng này nhẹ, chúng có thể biến mất trong vài ngày hoặc vài tuần. Tuy nhiên nếu các tình trạng này nghiêm trọng hơn hoặc không biến mất, hãy nói chuyện với bác sĩ/ dược sĩ.Một số tác dụng phụ nghiêm trọng cần được trợ giúp y tế khẩn cấp như:Tức ngực.Nhức đầu rất dữ dội.Phản ứng dị ứng nặng như: Mày đay, khó thở, sưng mặt, họng,...Trên đây không bao gồm danh sách đầy đủ tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng thuốc Riosart 150, hỏi bác sĩ nếu bạn cảm thấy có dấu hiệu nào bất thường kéo dài hoặc nguy hiểm đến tính mạng.Trên đây là thông tin về tác dụng thuốc Riosart 150, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Riosart 150 theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
|
vinmec
| 1,043
|
Bị tiêu chảy nhiều lần là do nguyên nhân gì và làm sao để hết?
Tiêu chảy là một hiện tượng rối loạn tiêu hoá do nhiều nguyên nhân khác nhau với số lần đi ngoài trong một ngày nhiều hơn bình thường và phân lỏng. Tình trạng tiêu chảy không những khiến người bệnh cảm thấy mệt mỏi mà còn ảnh hưởng tới cuộc sống sinh hoạt, thậm chí là bị đe doạ tính mạng nếu không được khắc phục kịp thời.
1. Tiêu chảy nhiều lần xảy ra khi nào?
Một người được coi là gặp phải tình trạng tiêu chảy nhiều lần là khi trong 1 ngày có hơn 3 lần đi ngoài và khối lượng của phân bài tiết trên 200gr/ngày. Có thể ước lượng như sau:
Người trưởng thành: tiêu chảy với trọng lượng phân là > 200gr/ngày;
Trẻ em: đi ngoài với trọng lượng phân > 20gr/ngày;
Trong phân chứa nhiều chất lỏng. Thông thường một người đại tiện thì có 60% là nước trong phân nhưng những người bị tiêu chảy thì phải có đến hơn 90% trọng lượng của phân là nước.
2. Nguyên nhân dẫn tới tiêu chảy nhiều lần trong ngày là gì?
Có rất nhiều căn nguyên khiến cho tình trạng tiêu chảy nhiều lần xảy ra, một số các yếu tố có thể kể đến đó là:
Do sự xâm nhập của các loại virus, vi khuẩn, ký sinh trùng: là khi bạn ăn phải những thức ăn không đảm bảo vệ sinh, bị ẩm mốc, ôi thiu hoặc bị nhiễm độc thì có nguy cơ cao bạn sẽ bị tấn công bởi các loại ký sinh trùng, vi khuẩn, virus trú ngụ trong các thực phẩm này và dẫn tới tiêu chảy:
Loại vi khuẩn gây tiêu chảy:
Salmonella có trong trứng gà, trứng gia cầm;
Staphylococcus aureus trong các loại bánh làm từ sữa hoặc trong thịt qua công nghệ xử lý;
Bacillus cereus có trong giá đỗ sống, đậu và gạo;
Clostridium perfringens trong thức ăn đã được hâm nóng;
Escherichia coli (E. coli) hay tồn tại trong những miếng thịt sống chưa qua chế biến;
Yersinia enterocolitica có trong sữa và thịt bị nhiễm trùng;
Shigella hay được tìm thấy trong nhà trẻ, làng mạc ở vùng nông thôn;
Campylobacter jejuni phát sinh ở các gia đình nuôi chim và gia cầm như gà, vịt, ngan, ngỗng,... ;
Vibrio cholerae: một loại vi trùng gây bệnh tả và sống trong những nguồn nước bẩn bị ô nhiễm;
Vibrio parahaemolyticus gây bệnh cho con người khi ăn hải sản sống, nhất là con hàu.
Ký sinh trùng gây tiêu chảy: chúng len lỏi vào cơ thể con người chủ yếu qua con đường ăn uống. Cần phải kể đến các loại ký sinh trùng phổ biến sau:
Cryptosporidium: lây nhiễm qua thực phẩm;
Entamoeba histolytica: lây nhiễm qua thức ăn hoặc nước có nhiễm phân người, qua quan hệ tình dục hoặc tiếp xúc với tay bị bẩn;
Giardia lamblia: sống trong nguồn nước ô nhiễm.
Nhóm virus gây tiêu chảy: thường là tác nhân dẫn tới các đợt tiêu chảy cấp tính, phổ biến nhất là bệnh viêm dạ dày ruột do virus hay còn được biết tới với cái tên cúm dạ dày. Những loại virus là thủ phạm gây tiêu chảy bao gồm: Adenovirus, Astrovirus, Caliciviruses, Rotavirus.
Do cơ thể không dung nạp lactose, fructose, gluten, sorbitol: tuỳ thuộc vào cơ địa của từng người mà có những trường hợp không dung nạp được các loại đường có trong thực phẩm như: fructose trong nước ngọt đóng chai, thực phẩm chế biến sẵn; lactose trong sữa cùng các chế phẩm có nguồn gốc từ sữa; protein gluten là thành phần chứa nhiều trong lúa mì, yến mạch, ngũ cốc, bánh mì,... Tình trạng tiêu chảy có thể hết nếu ngừng tiêu thụ các sản phẩm này;
Do tác dụng phụ của một số loại thuốc: bên cạnh những ích lợi đẩy lui bệnh tật do các thuốc điều trị đem lại thì có rất nhiều thuốc gây nên tác dụng phụ là tiêu chảy do chúng thường tiêu diệt cả vi khuẩn có lợi lẫn có hại trong ruột. Các thuốc có khả năng cao dẫn tới tiêu chảy bao gồm:
Thuốc kháng sinh;
Thuốc chống trầm cảm;
Thuốc hoá trị chữa ung thư;
Thuốc kháng axit;
Thuốc nhuận tràng;
Thuốc điều trị một số loại bệnh lý như: bệnh gút, loãng xương, tiểu đường, huyết áp cao,...
Do bệnh nhân mắc các bệnh lý tiềm ẩn:
Tiểu đường;
Hội chứng ruột kích thích;
Bệnh Crohn;
Bệnh phình đại tràng bẩm sinh;
Nhiễm trùng máu;
Viêm đại tràng;
Bệnh cường giáp;
Rối loạn tiêu hoá bạch cầu ái toan;
Ung thư máu, ung thư gan, tuyến tụy.
3. Mức độ nguy hiểm của hiện tượng tiêu chảy nhiều lần
Bất kỳ ai cũng có nguy cơ bị tiêu chảy và tần suất tiêu chảy càng nhiều, thời gian bị tiêu chảy càng kéo dài thì nguy cơ biến chứng nghiêm trọng sẽ càng cao.
Đối với trẻ nhỏ khi bị tiêu chảy: gây rối loạn chức năng hấp thu dinh dưỡng trong đường ruột, giảm sức đề kháng, sụt cân, cơ thể suy nhược và có thể dẫn tới tử vong;
Đối với các mẹ bầu: tiêu chảy nhiều lần kèm theo triệu chứng đau quặn bụng khiến cho tử cung bị kích thích co bóp nhiều hơn, ảnh hưởng tới sự an toàn của thai nhi gây nguy cơ sảy thai cao;
Trường hợp tiêu chảy chỉ xảy ra trong khoảng từ 1 - 2 ngày và tự khỏi được thì không cần thiết phải can thiệp điều trị. Nhưng có những người bị tiêu chảy nhiều lần và kéo dài liên tục, không có phương án xử lý sớm sẽ dễ gặp các tình trạng như: mất nước, suy thận, sốc phản vệ, suy dinh dưỡng, nguy
hiểm tới tính mạng.
4. Bị tiêu chảy khi nào thì cần đi bệnh viện?
Nếu xuất hiện các dấu hiệu sau, hãy lập tức đi khám để không gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khoẻ:
Sốt cao hơn 38 độ;
Mất nước nhiều, đau bụng, khô miệng, hay thấy khát nước;
Phân đi ngoài có lẫn mủ, máu hoặc đen giống màu bã cà phê;
Nước tiểu sậm màu kèm theo biểu hiện chóng mặt;
Tiêu chảy và thường xuyên nôn mửa;
Đau bụng quằn quại kèm tiêu chảy.
5. Phương pháp giúp chấm dứt tình trạng tiêu chảy nhiều lần
Có 2 giai đoạn trong điều trị tiêu chảy, đặc biệt là đối với trường hợp nặng:
Phương pháp xử trí ban đầu:
Tiến hành cho bệnh nhân bù nước, bù dịch bằng Oresol;
Nếu người bệnh không có khả năng hấp thu glucose thì truyền dịch tĩnh mạch cho tới khi bệnh nhân đáp ứng Oresol;
Trường hợp bệnh tiến triển nặng hơn thì sẽ kết hợp thêm các biện pháp xử lý phức tạp hơn.
Phương pháp xử trí đặc hiệu:
Nếu cần thiết, bệnh nhân cần được soi phân để tìm ra chính xác nguyên nhân gây tiêu chảy cũng như chỉ định dùng đúng thuốc chuyên biệt để điều trị. Trường hợp người bệnh bị tiêu chảy nhiều lần do mắc bệnh viêm đại tràng mạn tính, có thể áp dụng các biện pháp sau:
Dùng kháng sinh đường ruột: Flagentyl, Flagyl, Biceptol,... và loại thuốc điều hoà nhu động ruột như: Rekalat, Dobriat, Visceralgin,...
Bổ sung thêm các loại khoáng chất và vitamin như đồng, kẽm, sắt, folate, magne, vitamin A;
Theo dõi bệnh thường xuyên bằng cách giám sát thân nhiệt, cân nặng, số lần tiêu chảy, lượng thức ăn hấp thu,... nhằm đánh giá tình trạng sức khoẻ và quyết định có thể cho bệnh nhân xuất viện được hay chưa.
Nhìn chung, tiêu chảy là một hiện tượng phổ biến hầu như ai cũng đã từng mắc phải. Mức độ nặng hay nhẹ còn phụ thuộc vào từng thể trạng cũng như nguyên nhân gây bệnh, nhưng mọi người chớ nên coi thường vì tiêu chảy nhiều lần có nguy cơ gây nên nhiều hệ lụy nguy hiểm đối với sức khỏe, thậm chí còn đe dọa tới tính mạng.
|
medlatec
| 1,319
|
Nâng tầm thương hiệu, phủ dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tận nơi vươn ra quốc tế
Đến nay sau 26 năm phát triển, dịch vụ này không chỉ khẳng thương hiệu y tế yêu thích, tiện lợi số 1, mà còn vươn mình phủ khắp toàn quốc và bước đầu phát triển vươn ra quốc tế.
Tiên phong dịch vụ y tế mới mẻ
Đầu thập niên 90 của thế kỷ trước, đa số người dân có thói quen đi khám thì đến bệnh viện. Do quá tải tại các bệnh viện, phòng khám nên việc chờ đợi lấy số khám, xếp sổ chờ bác sĩ gọi tên vào tư vấn, khám là hình ảnh rất quen thuộc với người dân lúc bấy giờ.
Thấu hiểu những vất vả, phiền toái của người dân đi khám bệnh, bởi vậy, bác sĩ Nguyễn Anh Trí ngày ấy luôn đau đáu, trăn trở dịch vụ tiện ích phục vụ nhân dân. Dịch vụ này được ông học hỏi trong quãng thời gian tu nghiệp ở Nhật, ông được đào tạo về lĩnh vực này và nhận thấy đây là dịch vụ rất hữu ích cho xã hội, cộng đồng.
Sự tiên phong mang dịch vụ “mới lạ” vào Việt Nam ban đầu gặp không ít khó khăn trong sự hoài nghi của người dân.
Với sự tin cậy chất lượng cùng những tiện ích dịch vụ đem lại, bởi vậy số lượng khách hàng biết đến và sử dụng để kiểm tra, theo dõi sức khỏe định kỳ ngày càng gia tăng. Theo số liệu thống kê, năm 2021, có hơn 2 triệu khách hàng sử dụng dịch vụ và số lượng khách hàng tái sử dụng đều tăng so với năm trước.
Cùng với sự tin tưởng, đón nhận của người dân, dịch vụ này cũng nhận được sự đánh giá cao của các cấp quản lý. Từ đó ngày càng có đóng góp lớn hơn để cùng ngành y tế của Hà Nội và cả nước đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của nhân dân... .
Đặc biệt, nằm trong chiến lược phát triển năm 2022, ngoài phủ sóng tại 63/63 tỉnh thành, đơn vị sẽ bước đầu tiếp cận và mở rộng thị trường ra khu vực Đông Nam Á, trước mắt là tại Lào, Campuchia.
TS Nguyễn Trí Anh - Tổng Giám đốc MED-GROUP chia sẻ: “Với mỗi doanh nghiệp, sự hài lòng của khách hàng được xem là thước đo dịch vụ. Vì vậy, để dịch vụ lấy mẫu tại nhà có chất lượng như cam kết, chúng tôi đã và sẽ tiếp tục quyết liệt thực hiện nhiều hành động để mang đến khách hàng sự trải nghiệm tốt nhất. Cụ thể là nâng cao trình độ nhân viên theo chuẩn “văn hóa người MED”; Ứng dụng công nghệ số vào quản lý tiến trình đi của mẫu xét nghiệm, thực chữ ký số trên kết quả xét nghiệm; Áp dụng ERP, CRM vào quản lý và chăm sóc khách hàng nâng cao hơn nữa; Đầu tư máy móc, hóa chất công nghệ hiện đại cho kết quả xét nghiệm tin cậy”. vn, app Medon); Sau đó có nhân viên tận tâm, chuyên nghiệp đến lấy mẫu theo đúng thời gian hẹn; Kết quả xét nghiệm có sau từ 1,5 giờ (tùy loại xét nghiệm) và bảo đảm chính xác, tin cậy với 2.
Sau 26 năm hình thành và phát triển, dịch vụ đã đi đến mọi miền Tổ quốc, do đó bất kể khi nào cần kiểm tra, khách hàng đăng ký là được phục vụ 24/7, kể cả ngày Lễ/Tết, thời gian nhận lịch mỗi ngày từ 5 giờ sáng đến 22 giờ đêm.
Ngoài ra, khách hàng không lo lây nhiễm chéo, nhất là trong những giai đoạn dịch bệnh nguy hiểm như đại dịch Covid-19, dịch sốt xuất huyết... Việc được xét nghiệm sớm giúp người bệnh dễ dàng kiểm soát sức khỏe để tránh biến chứng nguy hiểm, từ đó có biện pháp phòng và điều trị kịp thời, cũng như tránh lây lan bệnh ra xung quanh.
Với tinh thần “gọi là có” của dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tận nơi, giúp người dân không mất thời gian đi lại, di chuyển, nhất là gia đình có con nhỏ, người già hoặc phụ nữ có thai.
Theo thời gian chất lượng dịch vụ không ngừng được hoàn thiện và cải tiến, song vì lợi ích của khách hàng nên giá xét nghiệm vẫn thu đúng giá niêm yết tại viện và phí đi lại lấy mẫu, trả kết quả xét nghiệm trên toàn quốc chỉ có 10.000 đồng/lần.
|
medlatec
| 771
|
Nhu cầu chất xơ và Oxalat ở bệnh nhân có hội chứng ruột ngắn
Hội chứng ruột ngắn (SBS) là một tình trạng suy giảm khả năng hấp thu có liên quan đến tần suất biến chứng cao và sử dụng nhiều nguồn lực chăm sóc sức khỏe.
1. Giới thiệu về hội chứng ruột ngắn
Hội chứng ruột ngắn thường không trở nên rõ ràng về mặt lâm sàng cho đến khi khoảng 3/4 ruột non (SB) được cắt bỏ. Do chiều dài SB rộng và khả năng bù trừ cho việc cắt bỏ ruột, định nghĩa của hội chứng ruột ngắn không nên chỉ dựa trên chiều dài của ruột còn lại. Thay vào đó, các chuyên gia về suy ruột đã đề xuất định nghĩa hội chứng ruột ngắn là một tình trạng do phẫu thuật cắt bỏ, khiếm khuyết bẩm sinh hoặc mất hấp thu liên quan đến bệnh tật, đặc trưng bởi không có khả năng duy trì cân bằng protein-năng lượng, chất lỏng, chất điện giải hoặc vi chất dinh dưỡng khi chế độ ăn uống bình thường. Tuy nhiên, sự hiện diện của ruột non còn lại <200 cm thường được sử dụng để tạo điều kiện chẩn đoán trong lâm sàng.
2. Nhu cầu chất xơ đối với bệnh nhân có hội chứng ruột ngắn
Những bệnh nhân bị mở hỗng tràng ra da hoặc mở hồi tràng ra da thường được khuyên nên bổ sung các chất tạo khối vào chế độ ăn uống của họ nhằm nỗ lực làm đặc phân hoặc đầu ra của hậu môn. Mặc dù dường như nó có thể cải thiện độ đặc của phân, nhưng chất xơ cũng có thể làm mất chất lỏng thực tế từ ruột, vì nó không chỉ kéo chất lỏng từ niêm mạc mà nó còn 'hút' chất lỏng trong lòng, khiến nó không có sẵn để hấp thụ. Thay vì làm đặc chất lỏng trong phân trước khi nó bị mất đi vào thiết bị hỗ trợ khí quản của bệnh nhân, tốt hơn nên cố gắng tăng cường hấp thụ chất lỏng đó. Hơn nữa, chất xơ có thể làm giảm sự hấp thu chất dinh dưỡng và ở những người đang gặp khó tiêu thụ đủ calo, việc bổ sung các chất tạo phồng có thể làm trầm trọng thêm vấn đề do dẫn đến cảm giác no sớm.Mặc dù vậy, một thử nghiệm về chất xơ hòa tan đôi khi có thể hữu ích trong nỗ lực làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày và thời gian vận chuyển tổng thể ở bệnh nhân hội chứng ruột ngắn có chuyển hóa nhanh qua dạ dày và ruột non. Các nguồn chất xơ hòa tan bao gồm bột yến mạch, ngũ cốc yến mạch, cám yến mạch, đậu lăng, táo, cam, lê, dâu tây, quả việt quất, quả hạch, các loại đậu, hạt lanh, hạt chia, cà rốt, psyllium, guar gum, pectin và vỏ (đặc biệt là cam quýt khô sự hăng hái). Nên bổ sung từ từ những chất này để đường tiêu hóa của bệnh nhân có thời gian thích nghi.
Bổ sung chất xơ vào chế độ ăn gúp người bệnh cải thiện độ đặc của phân
3. Vai trò của axit béo chuỗi ngắn
Bệnh nhân hội chứng ruột ngắn với một đoạn đại tràng còn lại có thể tạo ra thêm 500-1000 calo mỗi ngày từ việc hấp thụ và sử dụng các axit béo chuỗi ngắn được tạo ra bởi quá trình lên men vi khuẩn của chất xơ và carbohydrate kém hấp thu. Do đó, việc sử dụng một chế độ ăn có chất béo vừa phải, có hàm lượng carbohydrate phức hợp cao hơn có chứa chất xơ được khuyến khích cho bệnh nhân hội chứng ruột ngắn có ruột kết còn nguyên vẹn. Vì nó dễ lên men hơn nên chất xơ hòa tan được ưu tiên hơn chất xơ không hòa tan.
4. Oxalat
Oxalate là một hợp chất hóa học được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm. Sau khi uống, oxalat thường liên kết với canxi trong ruột và được thải ra ngoài. Ở những bệnh nhân kém hấp thu chất béo, canxi ưu tiên liên kết với chất béo trong ruột non thay vì oxalat. Điều này khiến oxalat có thể tự do được hấp thụ, nhưng chỉ ở những bệnh nhân có một phần ruột kết còn lại, vì oxalat chỉ có thể được hấp thụ ở ruột già. Sau khi hấp thụ, oxalat được đưa đến thận để bài tiết. Duy trì đủ nước và lượng nước tiểu là chìa khóa để ngăn ngừa sỏi oxalat, và ở một số bệnh nhân, chế độ ăn kiêng tránh các thực phẩm có hàm lượng oxalat cao như củ cải đường, rau bina, đại hoàng, dâu tây, các loại hạt, sô cô la, trà, cám lúa mì, và tất cả đồ tươi, đóng hộp hoặc đậu khô nấu chín (không bao gồm đậu Lima và đậu xanh) được khuyến khích.
5. Hàm lượng muối cần thiết ở bệnh nhân có hội chứng ruột ngắn
Bệnh nhân bị hội chứng ruột ngắn có nguy cơ cạn kiệt natri đáng kể. Lượng natri trong phân bình thường là khoảng 4,8 m. Eq (110 mg) mỗi ngày. Ở những bệnh nhân hội chứng ruột ngắn được phẫu thuật cắt hỗng tràng hoặc cắt hồi tràng, tổn thất hàng ngày có thể lên tới 105 m. Eq (2430 mg) mỗi lít phân. Khi kéo dài, tình trạng cạn kiệt natri và chất lỏng có thể liên quan đến giảm cân, không phát triển mạnh và suy giảm chức năng thận.
Bệnh nhân có hội chứng ruột ngắn cần được cung cấp lượng muối phù hợp
Các dấu hiệu và triệu chứng của sự suy giảm natri bao gồm lượng nước tiểu thấp, khát nước và mệt mỏi. Điều làm cho tình trạng suy giảm natri khó được đánh giá ở những bệnh nhân này là nồng độ creatinin có thể không phản ánh chính xác chức năng thận do khối lượng cơ thể gầy của nhiều bệnh nhân này biểu hiện thấp. Hơn nữa, nồng độ natri huyết thanh thường được duy trì trong giới hạn bình thường bằng cách bảo tồn natri qua trung gian renin và aldosterone ở thận, cũng như sự co lại của ngăn chứa dịch ngoại bào, gây hiểu lầm cho bác sĩ lâm sàng. Ở những bệnh nhân mệt mỏi, suy toàn bộ phát triển mạnh và lượng phân cao, nên đánh giá tình trạng natri.Ở bệnh nhân hội chứng ruột ngắn , đồ ăn nhẹ có vị mặn được khuyến khích và việc sử dụng bình lắc muối tự do có thể giúp thay thế lượng natri bị mất trong phân. Viên nén muối đã được sử dụng, nhưng có thể gây nôn ở một số trẻ; Đối với những người được hỗ trợ dinh dưỡng qua đường ruột, muối có thể được thêm vào công thức. Tất nhiên, đảm bảo rằng bệnh nhân hội chứng ruột ngắn không hạn chế muối do các bệnh lý đi kèm mà họ mắc phải trước khi phát triển hội chứng ruột ngắn .
|
vinmec
| 1,198
|
Góc giải đáp: Phí khám sức khỏe xin việc bao nhiêu? Nên khám ở đâu?
Trong hồ sơ xin việc, mỗi ứng viên cần phải chuẩn bị giấy khám sức khỏe. Đây là quy định bắt buộc của hầu hết các nhà tuyển dụng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ vì sao giấy khám sức khỏe lại quan trọng như vậy, phí khám sức khỏe xin việc là bao nhiêu,
nên thực hiện khám ở đâu?
1. Vì sao giấy khám sức khỏe lại là quy định bắt buộc của các nhà tuyển dụng?
1.1. Khám sức khỏe xin việc là gì?
Khám sức khỏe xin việc chính là hình thức thăm khám theo các danh mục có trong giấy khám sức khỏe để bổ sung vào hồ sơ xin việc. Trước khi thực hiện thăm khám, tùy theo nhu cầu, khách hàng có thể lựa chọn thêm các gói khám cơ bản hoặc chuyên sâu để hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe hiện tại của mình.
Thông thường, giấy khám sức khỏe sẽ bao gồm những danh mục sau:
- Khám lâm sàng: Bao gồm kiểm tra cân nặng, chiều cao, huyết áp, kiểm tra mắt, tai mũi họng, răng hàm mặt, tim phổi, xương khớp, da liễu, thần kinh,…
- Khám cận lâm sàng: Ứng viên sẽ được thực hiện xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, siêu âm tổng quát, chụp X-quang tim phổi,…
1.2. Vì sao giấy khám sức khỏe là quy định bắt buộc của hầu hết các nhà tuyển dụng?
Nếu đã từng đi xin việc, bạn sẽ biết đến những quy định về giấy khám sức khỏe của các nhà tuyển dụng. Đáng chú ý hơn là, giấy khám sức khỏe của ứng viên chỉ có hiệu lực trong vòng 6 tháng được tính từ thời điểm khám đến thời điểm nộp hồ sơ xin việc. Những trường hợp giấy khám đã vượt quá 6 tháng sẽ không còn giá trị.
Giấy khám sức khỏe là quy định bắt buộc của các nhà tuyển dụng là điều rất dễ hiểu. Thông qua kết quả của giấy khám sức khỏe, nhà tuyển dụng sẽ biết rõ được tình trạng sức khỏe của các ứng viên. Từ đó, sẽ lựa chọn ra những ứng viên có thể trạng sức khỏe tốt nhất và có khả năng đáp ứng công việc hiệu quả nhất. Với những ứng viên có vấn đề bất thường, có nguy cơ về sức khỏe thì rất có thể sẽ bị loại từ vòng hồ sơ.
Một số ứng viên thường có ý định “mua giấy khám sức khỏe” vì muốn tiết kiệm thời gian và lo sợ rằng nếu khám, phát hiện ra bệnh thì họ sẽ không đủ điều kiện đi làm. Nhưng đây là điều không nên. Vì nếu không đủ sức khỏe, thì bạn khó có thể đáp ứng công việc trong thời gian dài. Thay vì ý nghĩ làm giấy khám sức khỏe để “chống đối” nhà tuyển dụng, bạn hãy coi đây là cơ hội kiểm tra sức khỏe của mình và nếu có bất thường hãy điều trị theo sự tư vấn của bác sĩ để cải thiện sức khỏe, phòng tránh những nguy cơ biến chứng.
2. Cần lưu ý những gì khi thực hiện khám sức khỏe xin việc
Khi đi khám sức khỏe xin việc, bạn cần lưu ý những điều sau:
Chuẩn bị các loại giấy tờ cần thiết
Để không mất quá nhiều thời gian, bạn nên chuẩn bị sẵn những giấy tờ cần thiết. Phần lớn, các bệnh viện đều cung cấp giấy khám sức khỏe cho khách hàng nên bạn không cần mang theo mẫu đơn khám sức khỏe trong tập hồ sơ. Trong trường hợp, một số cơ quan, công ty yêu cầu làm một số xét nghiệm đặc biệt do đặc thù riêng về nghề nghiệp, bạn nên mang theo phiếu yêu cầu những xét nghiệm do cơ quan , công ty chỉ định.
Chứng minh nhân dân/Thẻ căn cước công dân là loại giấy tờ không thể thiếu khi thực hiện khám sức khỏe xin việc. Nhân viên y tế sẽ kiểm tra và lấy thông tin cần thiết thông qua loại giấy tờ này. Ngoài ra bạn cần chuẩn bị ảnh chân dung kích thước 4x6 cm và đảm bảo ảnh được chụp trong vòng từ 4 đến 6 tháng tính đến thời điểm thăm khám. Cần lưu ý điền chính xác các thông tin cá nhân trên giấy khám sức khỏe để tránh nhầm lẫn không đáng có.
Chuẩn bị trước khi đến khám
Trước khi đến khám, bạn cũng cần tìm hiểu để có sự chuẩn bị tốt nhất, tránh làm ảnh hưởng đến quá trình khám cũng như kết quả thăm khám. Một số lưu ý dành cho bạn trước khi đi khám như sau:
+ Không sử dụng chất kích thích khoảng 5 đến 7 ngày trước khi thăm khám.
+ Uống nhiều nước.
+ Ngày đi khám nên nhịn ăn.
+ Nếu bạn đang sử dụng thuốc điều trị, cần mang theo đơn thuốc.
+ Bạn cũng có thể liên hệ với đơn vị y tế tiến hành thăm khám để được tư vấn và có sự chuẩn bị tốt nhất trước khi thăm khám.
+ Trước khi thăm khám, bạn có thể cung cấp cho các bác sĩ một số thông tin về tiền sử bệnh gia đình, tiền sử bệnh lý cá nhân để các bác sĩ nhận biết được một số nguy cơ sức khỏe của bạn, từ đó, bác sĩ sẽ đưa ra lời khuyên phù hợp và giúp quá trình sàng lọc bệnh nhanh chóng hơn.
3. Phí khám sức khỏe xin việc là bao nhiêu? Nên khám ở đâu?
3.1. Phí khám sức khỏe xin việc là bao nhiêu?
Phí khám sức khỏe xin việc cũng là vấn đề được rất nhiều ứng viên quan tâm. Tuy nhiên rất khó để có thể đưa ra một con số chính xác vì chi phí này phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, tùy vào các loại hình kiểm tra, các loại xét nghiệm hay chẩn đoán bằng hình ảnh. Một số ứng viên có thể kết hợp khám sức khỏe xin việc với một số gói khám sức khỏe tổng quát hay chuyên sâu khác. Bên cạnh đó, những đơn vị y tế khác nhau sẽ có mức giá khám khác nhau.
3.2. Nên khám sức khỏe đi làm ở đâu?
Khám sức khỏe xin việc không đơn giản chỉ là bổ sung giấy tờ cần thiết cho hồ sơ xin việc mà còn là cơ hội để bạn kiểm tra sức khỏe, phát hiện những bất thường về sức khỏe của mình để kịp thời điều trị. Do đó, bạn không nên coi thường thủ tục này.
Được thăm khám bởi các chuyên gia, bác sĩ có trình độ chuyên môn cao.
Các trang thiết bị khám chữa bệnh được nhập khẩu từ các quốc gia phát triển bao gồm Mỹ, Nhật, Bỉ,… đảm bảo kết quả chính xác và nhanh chóng.
|
medlatec
| 1,162
|
Ý nghĩa của chỉ số xét nghiệm axit uric máu
Xét nghiệm định lượng acid uric trong máu có thể giúp hỗ trợ cho quá trình chẩn đoán cũng như theo dõi các trường hợp bệnh nhân mắc bệnh Gout. Quá trình này cũng tương tự như quá trình hoá xạ trị của những bệnh nhân mắc ung thư. Bài viết này sẽ cung cấp thêm cho bạn các thông
1. Nguồn gốc thải trừ acid uric và xét nghiệm acid uric
Acid uric có nguồn gốc xuất phát từ quá trình dị hóa các base purin bao gồm: adenin và guanin của các acid nucleic. Nguồn gốc chính tạo ra acid uric trong cơ thể bao gồm: nguồn thực phẩm có chứa hàm lượng cao hợp chất purin hoặc nguồn acid uric nội sinh được sản xuất do quá trình thoái hoá biến các acid nucleic trong cơ thể.Acid uric có đường thải trừ chính ra khỏi cơ thể thông qua đường nước tiểu hoặc đường tiêu hoá. Khi nồng độ acid uric trong máu hoặc trong huyết thanh tăng quá mức cho phép có thể gây ra tình trạng lắng đọng hợp chất acid uric tại các khớp, cũng như các mô mềm gây ra bệnh lý gout. Hơn nữa, lượng acid uric trong nước tiểu tăng quá mức có thể khiến cho quá trình kết tủa được tạo thành và là tiền đề của quá trình tạo sỏi urat trong hệ tiết niệu của cơ thể.Xét nghiệm axit uric là xét nghiệm máu thông thường được thực hiện để kiểm tra nồng độ acid uric trong máu hoặc trong nước tiểu để kiểm tra dấu hiệu bất thường có thể gây ra bệnh lý cho con người. Nhờ vào kết quả này có thể chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan một cách kịp thời và hiệu quả nhất.Mục đích chính của xét nghiệm acid uric. Do acid uric trong cơ thể được thực hiện lọc qua thận và đào thải ra bằng đường nước tiểu, mồ hôi, đồng thời có tới 95% được tái hấp thu ở ống lượn gần và bài tiết ở ống lượn xa. Bên cạnh đó, những yếu tố như thức ăn hàng ngày chứa nhiều đạm hoặc tình trạng tăng cao do chức năng thận suy giảm... gây ra bệnh Gout.Theo đó, xét nghiệm acid uric có thể sử dụng để chẩn đoán bệnh gout và điều trị bệnh gout, đồng thời giúp theo dõi quá trình điều trị của bệnh nhân ung thư đang thực hiện hoá trị hoặc xạ trị hoặc đánh giá chức năng thận.Ngoài ra, xét nghiệm acid uric để chẩn đoán một số trường hợp như bệnh xanthin niệu - tình trạng rối loạn di truyền chuyển hoá do thiếu xanthine oxidase có tác dụng trong xúc tác oxy hóa xanthin thành acid uric. Hoặc hội chứng fanconi - bệnh lý rối loạn chức năng ống thận hiếm gặp được gây ra bởi khả năng tái hấp thu các chất như glucose, acid uric... hoặc giảm nồng độ các chất này trong máu. Ngoài ra, bệnh Wilson - bệnh lý di truyền gây tích tụ đồng và khiến cho hàm lượng đồng trong cơ thể bị dư thừa.
2. Ý nghĩa của xét nghiệm acid uric
Mẫu bệnh phẩm được sử dụng khi thực hiện xét nghiệm acid uric thực hiện thông qua huyết tương, được tách từ máu toàn phần và có sử dụng chống đông Heparin. Khi thực hiện xét nghiệm thì người bệnh nên nhịn ăn từ 4 đến 8 giờ và không sử dụng các loại thuốc, thực phẩm chức năng, các chất kích thích, đồ uống có cồn trước khi làm xét nghiệm để thu được kết quả chính xác.Nồng độ acid uric trong có thể được bác sĩ xác định các vấn đề liên quan đến sức khoẻ mà bạn đang gặp phải và giúp bạn đưa ra phương án xử trí phù hợp. Giới hạn nồng độ acid uric ở người bình thường được chia theo giới tính:Với nam giới có nồng độ không vượt quá 7 mg/dl hoặc từ 210 đến 420umol/L.Với nữ giới không vượt quá 6m/dl hoặc từ 150 đến 35 umol/L.Khi nồng độ acid uric tăng cao hơn so với mức bình thường có thể là dấu hiệu cảnh báo cơ thể đang tạo ra nhiều acid uric hoặc chức năng thận của cơ thể đang bị suy giảm. Ở giai đoạn đầu khi nồng độ acid uric tăng cao có thể chưa xuất hiện các dấu hiệu hoặc triệu chứng lâm sàng và giai đoạn này chưa phải là bệnh gout mà chỉ có thể là tình trạng tăng acid uric máu. Tuy nhiên, với cường độ tăng cao, nồng độ acid uric máu kéo dài khiến các tinh thể urat kết tinh tại các khớp của chi, gây ra các cơn gout cấp tính với biểu hiện chính là cơn đau khớp dữ đội và thường xuất hiện về đêm.Nồng độ acid uric trên 6 mg/dl - 7mg/dl vẫn được coi là chỉ số bình thường mặc dù so với nữ giới có cao hơn. Tuy nhiên, người bệnh chưa cần thực hiện điều trị mà chỉ cần thay đổi chế độ dinh dưỡng và luyện tập hàng ngày.Nếu chỉ số trên 7mg/dl đến 10 mg/dl thì lúc này đang có dấu hiệu tăng dần nhưng chưa có triệu chứng cụ thể. Vì vậy, giai đoạn này khá quan trọng để xác định chính xác tình trạng do acid uric tăng.Chỉ số trên 12mg/dl tức là lúc này đã có những biểu hiện cơn đau cấp do gout. Đồng thời cũng xuất hiện tình trạng sưng viêm ở khớp ngón chân, cổ tay...Các kết quả xét nghiệm acid uric có thể bị sai lệch do một số trường hợp người bệnh uống rượu, hoặc sử dụng thuốc giảm đau như ibuprofen hoặc aspirin hoặc thuốc chẹn beta hoặc thuốc ức chế men chuyển... Theo đó, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ danh sách thuốc mà mình đã từng sử dụng để bác sĩ có nhận định chính xác hơn đối với kết quả xét nghiệm.
3. Một số nguyên nhân gây ra tình trạng tăng acid uric máu
Tình trạng tăng acid uric máu thường xuất hiện từ các nguyên nhân:Tăng sản xuất acid uric trong cơ thể với các trường hợp như tăng acid uric máu tiên phát thường xuất hiện với 30% bệnh nhân gout thuộc nhóm vô căn. Hoặc các trường hợp có phá huỷ tổ chức, những người có tình trạng gia tăng chuyển hóa tế bào như u lympho, tế bào ung thư. Hoặc thiếu máu cho tan máu trong các trường hợp bệnh lý sốt rét.Giảm khả năng đào thải acid uric qua thận với các trường hợp suy thận, nghiện rượu, sử dụng thuốc lợi tiểu, tổn thương các ống thận xa, sử dụng các thuốc gây giảm tải acid uric qua đường tiểu, hoặc gặp tình trạng nhiễm toan.Có thể do các tác nhân di truyền với các bệnh như Lesch - Nyhan gây ra do trong cơ thể không chứa enzyme HPRT 1. Từ đó gây ra tình trạng tăng acid uric máu và bệnh gout.Với những trường hợp có dấu hiệu tăng acid uric máu có thể không cần quá lo lắng. Tuy nhiên, bạn vẫn cần lưu ý theo dõi chỉ số này. Trong trường hợp thấy nồng độ acid uric tăng, cùng với các triệu chứng tại vị trí khớp và thận thì việc đầu tiên bạn cần điều chỉnh chính là chế độ ăn cho phù hợp để không tạo ra thêm acid uric trong cơ thể. Theo đó, bạn có thể thực hiện bằng cách giảm bớt các loại thực phẩm có hàm lượng purin trong khẩu phần ăn hàng ngày. Mục đích để không làm cho nồng độ acid uric trong cơ thể tăng lên.Ý nghĩa của chỉ số acid uric giúp phản ánh được tình trạng sức khỏe cơ thể của mỗi người, đặc biệt ở những người có nguy cơ mắc bệnh gout. Vì thế, bạn nên thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ để có thể phát hiện kịp thời những bất thường ảnh hưởng đến sức khỏe của bản thân.
|
vinmec
| 1,385
|
Thuốc tiểu đêm: Cách sử dụng an toàn và hiệu quả
Tình trạng tiểu đêm xảy ra thường xuyên sẽ ảnh hưởng tới chất lượng giấc ngủ và sức khỏe. Để xử lý tình trạng này, bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân sử dụng thuốc tiểu đêm. Vậy có những nhóm thuốc nào thường được dùng để điều trị tình trạng tiểu đêm, người bệnh nên lưu ý gì khi sử dụng để đạt hiệu quả?
1. Tình trạng tiểu đêm
Thông thường vào ban đêm, lượng nước tiểu cơ thể sản sinh ra ít hơn và có dạng cô đặc so với ban ngày. Nhờ vậy, chúng ta sẽ không phải thức dậy liên tục để đi vệ sinh. Tuy nhiên, với những người mắc chứng tiểu đêm, họ thường xuyên phải đi tiểu tiện nhiều hơn 2 lần vào ban đêm. Tình trạng này ảnh hưởng tới chất lượng giấc ngủ, đồng thời đó là tính hiệu cảnh báo một số vấn đề sức khỏe. Tốt nhất khi gặp tình trạng tiểu đêm kéo dài, chúng ta nên chủ động đi kiểm tra và điều trị theo phác đồ của bác sĩ. Hiện tượng tiểu đêm thường xảy ra với bệnh nhân bị rối loạn nhịp thở trong khi ngủ, bệnh nhân rối loạn cân bằng nội môi glucose hoặc người có khả năng mắc bệnh về tim mạch. Tình trạng tiểu đêm này tiềm ẩn nhiều mối nguy hiểm, đặc biệt là người già. Khi họ phải đi tiểu đêm nhiều lần, họ có thể gặp tai nạn, té ngã bất ngờ,… Ngoài ra, chứng tiểu đêm cũng có thể xuất hiện do thói quen ăn uống không khoa học.
2. Nguyên nhân gây hội chứng tiểu đêm?
Để điều trị hiệu quả cần xác định đúng nguyên nhân gây ra tình trạng tiểu đêm. Có thể điểm qua một số yếu tố gây ra hội chứng này như:
Mất cân bằng dịch là một trong những nguyên nhân chính gây hội chứng tiểu đêm. Những người có thói quen uống nhiều nước trước khi đi ngủ thường gặp phải tình trạng tiểu đêm. Ngoài ra, bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận mạn tính cũng có nguy cơ bị mất cân bằng dịch, dẫn tới tình trạng tiểu đêm. Lúc này, lượng nước tiểu chứa trong bàng quang được lấp đầy nhanh chóng, bệnh nhân phải thức dậy nhiều lần giữa đêm để đi tiểu tiện. Hội chứng tiểu đêm có thể xảy ra đối với người gặp vấn đề về thần kinh. Khi mắc chứng tiểu đêm, hệ thần kinh của người bệnh liên tục bị kích thích, não bộ phát tín hiệu cho biết bạn đang buồn đi tiểu khiến giấc ngủ bị gián đoạn và bạn buộc phải đi tiểu.
Một số vấn đề sức khỏe khác gây chứng tiểu đêm là: phình đại tuyến tiền liệt, rối loạn đường tiểu dưới hoặc rối loạn giấc ngủ. Khi phát hiện dấu hiệu nghi mắc những căn bệnh kể trên, bệnh nhân cần đi khám, điều trị dứt điểm để hạn chế nguy cơ mắc chứng tiểu đêm. Phụ nữ đang trong giai đoạn mang thai cũng thường xuyên đi tiểu tiện nhiều lần trong đêm. Bởi vì kích thước thai nhi ngày càng lớn, gây chèn ép lên bàng quang khiến thai phụ lúc nào cũng buồn đi tiểu tiện. Người cao tuổi cũng là nhóm người thường mắc hội chứng tiểu đêm do quá trình lão hóa.
Tác dụng phụ của một số loại dược phẩm có thể khiến bệnh nhân đi tiểu đêm thường xuyên, đó là thuốc lợi tiểu hoặc thuốc trị huyết áp cao,...3. Khi nào chúng ta nên sử dụng thuốc tiểu đêm?
Việc sử dụng thuốc tiểu đêm có thể được bác sĩ chỉ định cho người bệnh sau khi thăm khám. Nhưng trước đó, bác sĩ sẽ khuyến khích áp dụng phương pháp thay đổi chế độ sinh hoạt. Đó là hạn chế uống nhiều nước trước khi đi ngủ ít nhất 2 tiếng, đặc biệt là các loại nước có ga hoặc có cồn.
Song song với đó, người bệnh nên giữ tinh thần vui vẻ, thoải mái và sắp xếp thời gian đi ngủ đúng giờ. Đối với phụ nữ mang thai, để cải thiện hội chứng tiểu đêm, chị em có thể tham khảo và thực hiện một số bài tập Kegel. Nếu các biện pháp kể trên không đem lại hiệu quả, bác sĩ sẽ tư vấn và kê cho bệnh nhân dùng thuốc tiểu đêm.
4. Một số nhóm thuốc tiểu đêm an toàn và hiệu quả
Hiện nay có rất nhiều loại thuốc hỗ trợ trị chứng tiểu đêm, ví dụ như: nhóm thuốc Desmopressin, nhóm thuốc kháng Cholinergic, thuốc chẹn Alpha 1, nhóm thuốc kháng Androgen,…Các loại thuốc thuộc nhóm Desmopressin có khả năng hạn chế quá trình đào thải nước tiểu ra bên ngoài, giảm tần suất đi tiểu đêm. Bệnh nhân cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để thuốc phát huy tác dụng tốt nhất. Lưu ý, nhóm thuốc Desmopressin có thể gây một vài tác dụng phụ như: đau nhức đầu, tiêu chảy. Nếu các tác dụng phụ quá nghiêm trọng, người bệnh nên dừng thuốc và thông báo với bác sĩ để được điều chỉnh lại đơn thuốc. Nhắc tới các loại thuốc tiểu đêm, chúng ta không thể bỏ qua nhóm thuốc kháng Cholinergic với tác dụng ngăn hoạt động của Acetylcholine - một chất dẫn truyền thần kinh. Thông thường, Acetylcholine sẽ phát tín hiệu tới não bộ để bàng quang co thắt. Sau khi sử dụng thuốc kháng Cholinergic, hoạt động của Acetylcholine sẽ được kiểm soát, từ đó ức chế nhu cầu đi tiểu tiện vào ban đêm. Tác dụng phụ có thể gặp phải khi dùng nhóm thuốc này là: khô miệng, mắt nhìn mờ, tim đập nhanh, hay bị táo bón và ợ nóng,…Để hạn chế hoạt động co cơ trơn tại bàng quang, giảm cảm giác muốn đi tiểu vào ban đêm, bệnh nhân có thể dùng thuốc chẹn Alpha 1. Một số tác dụng phụ cần lưu ý sau khi uống thuốc là đau nhức đầu, chóng mặt, có nguy cơ bị hạ đường huyết,... Do đó, việc uống thuốc đúng liều lượng và theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị là rất quan trọng để đảm bảo tình trạng sức khỏe tốt nhất. Nhóm thuốc kháng Androgen hỗ trợ điều trị chứng tiểu đêm khá tốt, thuốc có tác dụng ức chế sự phát triển tế bào tuyến tiền liệt. Từ đó, hiện tượng phì đại tuyến tiền liệt được hạn chế, bàng quang không bị chèn ép, tình trạng tắc nghẽn niệu đạo được giải quyết. Nhờ vậy, người bệnh đi tiểu tiện dễ dàng hơn, đồng thời giảm tần suất đi tiểu tiện vào ban đêm. Thuốc kháng Androgen có thể ảnh hưởng tới chất lượng đời sống tình dục, ví dụ như: làm giảm ham muốn, giảm khả năng cương cứng dương vật hoặc gây tình trạng rối loạn xuất tinh ở nam giới.
5. Lưu ý bạn nên biết khi dùng thuốc tiểu đêm
|
medlatec
| 1,195
|
Da chân bị tróc vảy trắng: Nguyên nhân và cách khắc phục
Da chân bị tróc vảy trắng là tình trạng mà bất kỳ ai cũng có thể gặp phải và xảy ra rất thường xuyên. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết nguyên nhân dẫn đến tình trạng da chân bong tróc vảy trắng là do đâu và cách khắc phục như thế nào.
1. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng da chân bị tróc vảy trắng
Da chân, đặc biệt là phần gót và lòng bàn chân là khu vực chịu toàn bộ trọng lượng cơ thể đồng thời chịu lực ma sát thường xuyên. Vì vậy, phần da chân thường xuyên xảy ra các vấn đề như nứt nẻ, bong tróc nếu không được chăm sóc cẩn thận và đúng cách. Nguyên nhân khiến da chân bị tróc vảy trắng, khô ráp, nứt nẻ có thể kể đến là:
Độ ẩm không khí thấp Thời tiết thay đổi chuyển sang hanh khô, độ ẩm không khí thấp dẫn là lý do phổ biến khiến da chân bị khô, tróc vảy trắng. Ngoài da chân thì các vị trí khác trên cơ thể cũng có nguy cơ xảy ra tình trạng tương tự nếu không được cấp ẩm kịp thời và đúng cách.
Da chân ngâm nước quá nhiều Thói quen rửa chân quá nhiều hoặc rửa chân thường xuyên với hóa chất tẩy rửa sẽ khiến cho da mất đi lớp lipid tự nhiên. Điều này sẽ khiến da chân không được giữ ẩm nên khô, tróc vảy.
Da chân tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
Da chân cũng như những vị trí khác trên cơ thể nếu không được bảo vệ sẽ bị tia UV làm tổn thương. Thậm chí những ngày trời không có nắng thì da vẫn cần phải được bảo vệ để tránh tình trạng cháy nắng khiến da bong tróc vảy trắng và đẩy nhanh quá trình lão hóa.
Bệnh lý
Da chân bị tróc vảy trắng có thể do một số bệnh lý như viêm da cơ địa, viêm da tiếp xúc, nấm, phong thấp, chàm, vảy nến,… Lúc này, để nhanh chóng cải thiện tình trạng, bạn cần phải được thăm khám bác sĩ và tư vấn biện pháp điều trị phù hợp. Thiếu vitamin
Da thiếu các vitamin và chất khoáng như canxi, vitamin D, vitamin E có thể xuất hiện tình trạng khô, bong tróc vảy trắng. Khi đó, bạn cần tăng cường bổ sung các chất này thông qua thực phẩm, phơi nắng buổi sáng và nhiều cách khác theo hướng dẫn từ chuyên gia da liễu. Những nguyên nhân khác
Ngoài những nguyên nhân phổ biến kể trên thì tình trạng da chân bị tróc vảy trắng còn có thể do:
Di truyền từ người thân trong gia đình.
Rối loạn hệ miễn dịch.
Dị ứng với hóa chất, sữa tắm, thực phẩm,…
Sử dụng các loại sản phẩm dưỡng da, sữa tắm không phù hợp.
Ra mồ hôi chân quá nhiều.
Đứng liên tục trong thời gian dài.
2. Những việc nên và không nên làm khi da chân bị tróc vảy trắng
Nếu da chân xuất hiện tình trạng khô, tróc vảy trắng thì bạn cần chú ý những việc nên và không nên làm dưới đây.
Nên làmĐể giúp da chân nhanh chóng khắc phục tình trạng khô, tróc vảy, bạn nên:
Thay đổi sữa tắm có độ p
H cân bằng, dịu nhẹ, không chứa hóa chất, phù hợp với da khô, nứt nẻ. Thoa kem dưỡng ẩm cho da chân nhiều lần trong ngày để đảm da luôn được cấp ẩm. Nên chọn những sản phẩm có khả năng thẩm thấu vào da nhanh, không gây bết dính và dịu nhẹ cho da khô. Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học và cân đối, tăng cường thực phẩm giàu vitamin B, D, E,… đồng thời cung cấp đủ nước cho cơ thể mỗi ngày.
Sử dụng máy tạo độ ẩm hoặc để một tô nước trong phòng vào những ngày khô hanh, độ ẩm trong phòng giảm nhanh. Nếu công việc bắt buộc bạn phải đứng liên tục thì sau khoảng 30 - 45 phút nên thay đổi tư thế, có thể ngồi để chân được nghỉ ngơi.
Không nên làm
Khi da có tình trạng tróc vảy trắng, bạn không được:
Gãi, cậy hoặc dùng tay bóc vảy trắng để đảm bảo da không bị tổn thương, nhiễm trùng.
Không tắm quá 15 phút, không tắm hoặc rửa chân quá nhiều lần trong ngày. Khi tắm, không chà xát mạnh vào vùng da chân đang bị bong tróc.
Không tắm nước quá nóng, nếu trời lạnh, hãy pha nước ấm với nhiệt độ vừa phải để không làm khô da.
Không sử dụng rượu, bia, chất kích thích, hút thuốc lá, nước ngọt,…
3. Một số mẹo giúp cải thiện da chân bị tróc vảy trắng hiệu quả
Để nhanh chóng khắc phục tình trạng da chân bị tróc vảy trắng, bạn có thể áp dụng một số cách sau:
Thoa dầu oliu: Mỗi tối trước khi ngủ, bạn có thể thoa một lớp dầu ôliu lên chân rồi dùng bọc nilon hoặc màng bọc thực phẩm quấn bên ngoài. Đến sáng thì có thể rửa lại bằng nước sạch. Cách này sẽ giúp da chân được cấp ẩm hiệu quả, hoạt chất trong dầu ôliu thẩm thấu sâu vào bên trong nhờ đó da trở nên mềm mại, cải thiện tình trạng tróc vảy, khô ráp.
Sử dụng vitamin E: Vitamin E được xem là “cứu tinh” đối với làn da bị khô, tróc vảy. Mỗi ngày, bạn có thể thoa vitamin E từ 2 - 4 lần để giúp giữ ẩm cho da. Ngoài ra, để tăng hiệu quả, bạn cũng có thể trộn vitamin E với các sản phẩm dưỡng da phù hợp. Dùng nha đam: Từ trước đến nay, nha đam là nguyên liệu được nhiều người áp dụng để chăm sóc da. Nếu da chân bạn đang có tình trạng tróc vảy trắng, hãy dùng lá nha đam, rửa sạch, gọt vỏ và lấy gel bên trong thoa lên chân mỗi tối. Để nguyên khoảng 20 phút thì rửa lại bằng nước sạch.
Tùy từng nguyên nhân mà cách khắc phục tình trạng da chân bị tróc vảy trắng có thể khác nhau. Trong trường hợp da bong tróc bất thường, kéo dài hoặc đi kèm với các biểu hiện như nứt nẻ, chảy máu, nhiễm trùng,… thì bạn cần tìm đến bác sĩ chuyên khoa để thăm khám và can thiệp điều trị sớm. Mặc dù da khô tróc vảy trắng thường không gây ảnh hưởng quá nhiều sức khỏe nhưng khiến người bệnh tự ti vì mất thẩm mỹ. Ngoài ra, vẫn có những trường hợp da bong tróc, nứt nẻ, nhiễm trùng,… gây đau nhức và ảnh hưởng đến sinh hoạt của người bệnh.
|
medlatec
| 1,130
|
Người bị bệnh tiểu đường nên ăn gì và nên kiêng gì?
Chế độ ăn đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh tiểu đường. Một chế độ ăn đảm bảo cung cấp dinh dưỡng, đủ về số lượng và chất lượng có thể cân bằng đường huyết, đảm bảo tình trạng cân bằng, an toàn khi bị bệnh tiểu đường. Bị bệnh tiểu đường nên ăn gì là điều mà bất cứ người bệnh nào cũng nên biết để bảo vệ và duy trì sức khỏe bản thân.Về nguyên tắc cơ bản trong chế độ ăn của người bệnh đái tháo đường nói chung và bệnh tiểu đường type 2 nói riêng là hạn chế tối đa gluxit (chất đường bột), điều này có tác dụng tránh tăng đường huyết, hạn chế các axit béo bão hòa để tránh rối loạn chuyển hóa. Thực đơn cho người bệnh tiểu đường cần được xây dựng để cung cấp đủ cho cơ thể một lượng đường vừa đủ ổn định và hài hòa là điều tốt nhất
1. Người bị bệnh tiểu đường nên ăn gì?
Bị tiểu đường nên bổ sung ngũ cốc nguyên hạt vào thực đơn hàng ngày
Người bệnh tiểu đường cần biết mình nên bổ sung thực phẩm như thế nào cho phù hợp, nên ăn gì và không nên ăn gì. Theo đó, những thực phẩm người bệnh tiểu đường nên ăn bao gồm:Nhóm đường bột: Ngũ cốc nguyên hạt, đậu đỗ, gạo còn vỏ cám, rau củ... được chế biến bằng cách hấp, luộc, nướng, hạn chế tối đa rán, xào... Các loại củ như khoai sắn cũng cung cấp khá nhiều tinh bột, nên nếu người bệnh tiểu đường ăn các loại này thì cần phải giảm hoặc cắt cơm.Nhóm thịt cá: Người bệnh tiểu đường nên ăn cá, thịt nạc, thịt gia cầm bỏ da, thịt lọc bỏ mỡ, các loại đậu đỗ... được chế biến đơn giản như hấp, luộc, áp chảo nhằm loại bớt mỡ.Nhóm chất béo, đường: Các thực phẩm có chất béo không bão hòa được ưu tiên trong chế độ ăn của người bệnh tiểu đường như dầu đậu nành, vừng, dầu cá, mỡ cá, olive...Nhóm rau: Người bệnh tiểu đường nên ăn rau nhiều hơn trong thực đơn của mình thông qua các cách chế biến đơn giản như ăn sống, hấp, luộc, rau trộn nhưng không nên sử dụng nhiều loại sốt có chất béo.Hoa quả: Người bệnh tiểu đường cần tăng cường ăn trái cây tươi, không nên chế biến thêm bằng cách cho thêm kem, sữa, hạn chế ăn các loại quả chín ngọt như: sầu riêng, hồng chín, xoài chín...Cũng theo Viện dinh dưỡng quốc gia, tỷ lệ giữa các thành phần sinh năng lượng trong bữa ăn hàng ngày của người bệnh tiểu đường được xác định cụ thể như sau sẽ rất tốt trong ổn định, điều trị bệnh:Protein: lượng protein nên đạt 1- 1,2 g/kg/ngày đối với người lớn, tức là tỷ lệ này nên đạt tương đương 15- 20% năng lượng khẩu phần.Lipit: Tỷ lệ chất béo nên là 25% tổng số năng lượng khẩu phần, không nên vượt quá 30%. hạn chế các axit béo bão hòa .Điều này giúp ổn định đường huyết, ngăn ngừa xơ vữa động mạch. Gluxit: Tỷ lệ năng lượng do gluxit cung cấp nên đạt từ 50-60% tổng số năng lượng khẩu phần của người bệnh tiểu đường. Nên chọn lựa loại thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp như : Gạo lức, bánh mì đen,yến mạch, các loại đậu nguyên hạt...
2. Người bệnh tiểu đường nên kiêng gì?
Để quá trình điều trị bệnh tiểu đường đạt kết quả tốt nhất, người bệnh tiểu đường cần hạn chế các loại thực phẩm sau:Hạn chế ăn gạo trắng, bánh mì, miến, bột sắn dây, các loại củ nướng. Hạn chế các thực phẩm chứa chất béo bão hòa, nhiều cholesterol gây nguy cơ tăng bệnh tim mạch, không tốt cho sức khỏe nói chung và người bệnh tiểu đường nói riêng.Người bệnh tiểu đường không nên ăn thịt lợn mỡ, phủ tạng động vật, da của gia cầm, kem tươi, dầu dừa, các loại bánh kẹo ngọt, mứt, sirô, các loại nước có ga...Hạn chế tối đa các loại hoa quả sấy khô, mứt hoa quả... bởi loại này chứa một lượng đường rất cao, không hề tốt cho sức khỏe người bệnh.
Hạn chế tối đa các loại hoa quả sấy khô
3. Nguyên tắc trong ăn uống đối với người bệnh tiểu đường
Người bệnh tiểu đường nên ăn gì và không nên ăn gì cần tuân theo sự tư vấn, chỉ định nhất định của bác sĩ. Bên cạnh đó cần biết và nắm rõ các nguyên tắc để tránh đường huyết tăng, ngăn chặn và làm chậm các biến chứng của bệnh tiểu đường:Chia khẩu phần ăn thành nhiều bữa trong ngày để tránh tình trạng đường huyết tăng đột ngột.Ăn uống điều độ, đúng giờ, không nên để tình trạng quá đói, hoặc quá no.Không nên thay đổi quá nhanh và quá nhiều cơ cấu và khối lượng các bữa ăn hàng ngày.Cần vận động sau khi ăn, tránh nằm, ngồi một chỗ sau ăn, dành thời gian tập luyện thể dục thể thao để đảm bảo sức khỏe, hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường.Đái tháo đường là bệnh lý mãn tính cần được kiểm soát định kỳ để phòng ngừa những biến chứng nguy hiểm do bệnh gây ra.Với những thông tin về chế độ ăn cho người bệnh tiểu đường ở trên, hy vọng sẽ giúp người bệnh có một sức khỏe ổn định nhất.
Bài viết trên tham khảo nguồn: Viện dinh dưỡng Quốc gia
|
vinmec
| 956
|
Lồng ruột ở trẻ: Cẩn trọng nguy cơ hoại tử ruột
Lồng ruột là bệnh lý mà gần như chỉ trẻ nhỏ mới có nguy cơ mắc. Lồng ruột ở trẻ diễn tiến nhanh, có thể khiến trẻ hoạt tử ruột, viêm phúc mạc, nhiễm khuẩn huyết và tử vong chỉ trong 24 giờ. Để bảo vệ trẻ trước lồng ruột, bố mẹ nhất định phải biết những thông tin sau về bệnh lý này.
1. Thế nào là lồng ruột?
Lồng ruột là một bệnh lý tương đối phổ biến ở trẻ nhỏ. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 90% bệnh nhân lồng ruột trên toàn thế giới là trẻ dưới 1 tuổi.
Khi một đoạn ruột bất kỳ của trẻ không nằm tại vị trí bình thường nó vẫn nằm mà di chuyển vào lòng một đoạn ruột khác, mang cả hệ thống mạch máu nuôi dưỡng nó di chuyển theo, trẻ được xác định là bị lồng ruột.
Khi một đoạn ruột di chuyển vào lòng một đoạn ruột khác, trẻ được xác định là bị lồng ruột.
2. Đâu là nguyên nhân và yếu tố nguy cơ dẫn đến lồng ruột?
2.1. 90% số ca lồng ruột chưa thể xác định nguyên nhân
Lồng ruột là một bệnh lý bí ẩn khi mà có tới 90% số ca phát sinh từ một hoặc một vài nguyên nhân chưa thể xác định. 10% số ca lồng ruột còn lại có thể khởi phát do những nguyên nhân dưới đây:
– Trẻ có u và/hoặc polyp đại tràng: Khi có u/polyp đại tràng, nhu động ruột trẻ có thể biến động bất thường. Tình trạng này có thể dẫn đến lồng ruột.
– Trẻ nhiễm trùng đường tiêu hóa vì Rotavirus.
– Trẻ có bất thường phẫu thuật ở ruột.
– Trẻ có cấu tạo khác biệt bẩm sinh ở ruột.
– Trẻ có các vấn đề sức khỏe tiêu cực khác ở hệ tiêu hóa như trẻ bị rối loạn tiêu hóa kéo dài.
2.2. Giới tính và tuổi tác là hai yếu tố nguy cơ lồng ruột ở trẻ
Có hai yếu tố nguy cơ lồng ruột là tuổi tác và giới tính. Theo đó, trẻ có nguy cơ bị lồng ruột cao hơn so với bình thường nếu có giới tính nam và chưa quá một tuổi.
3. Triệu chứng lồng ruột là gì?
Lồng ruột có thể bị nhầm lẫn một cách dễ dàng với các bệnh lý tiêu hóa khác, do triệu chứng lồng ruột tương đối giống triệu chứng các bệnh lý tiêu hóa nói chung. Mặc dù vậy, nếu đặc biệt chú ý, bố mẹ sẽ thấy trẻ bị lồng ruột có những biểu hiện sau:
– Khóc dữ dội theo cơn: Trẻ đang ăn, đang chơi, đột nhiên khóc dữ dội. Trong cơn khóc, trẻ ưỡn người, hai tay nắm chặt, hai chân đạp lung tung. Trẻ khóc rồi nín 10 – 15 phút, sau đó tiếp tục khóc.
– Nôn mửa: Sau khóc, trẻ bắt đầu nôn. Lúc đầu, trẻ nôn ra thức ăn chưa kịp tiêu hóa; tiếp theo, trẻ nôn ra mật xanh mật vàng; cuối cùng, trẻ nôn ra dịch dạng phân.
– Đi ngoài ra phân có chất nhầy màu đỏ như máu.
– Bụng căng cứng, nổi cục: Khi trẻ nằm yên, bố mẹ có thể sờ thấy một cục bất thường mềm mại dưới bụng phải hoặc trên rốn trẻ. Đồng thời bố mẹ cũng có thể sờ thấy hố chậu phải trẻ trống rỗng vì đoạn ruột ở đây đã di chuyển vị trí.
Lồng ruột ở trẻ có thể được nhận biết bằng cách sờ bụng.
4. Lồng ruột có thể biến chứng hay không?
Như đã chia sẻ phía trên, thời gian lồng ruột cần để biến chứng là vô cùng ngắn. Các biến chứng lồng ruột chúng ta có là hoại tử ruột, viêm phúc mạc, nhiễm khuẩn huyết. Trong đó, nhiễm khuẩn huyết nguy hiểm hơn hoại tử ruột và viêm phúc mạc. Nhiễm khuẩn huyết có thể khiến trẻ tử vong. Tuy nhiên, thời gian cần để hoại tử ruột và viêm phúc mạc tiến triển đến nhiễm khuẩn huyết cũng cực kỳ ngắn.
Lồng ruột trong một số trường hợp có thể tự tháo mà không cần can thiệp y tế. Tuy nhiên, có rất ít trường hợp lồng ruột như thế và những trường hợp ấy rất dễ tái phát. Một khi đã tái phát, chúng diễn tiến chỉ trong 24 giờ.
5. Điều trị lồng ruột ra sao?
5.1. Chẩn đoán lồng ruột ở trẻ
Trẻ thăm khám với chuyên gia để được chẩn đoán lồng ruột.
5.2. Ba phương pháp điều trị lồng ruột ở trẻ
Có nhiều phương pháp điều trị lồng ruột. Việc chuyên gia chỉ định phương pháp điều trị nào, phụ thuộc vào thời gian lồng ruột của trẻ ra sao. Cụ thể:
– Nếu thời gian trẻ lồng ruột chưa quá 6 giờ: Trẻ sẽ được chuyên gia tháo lồng bằng hơi. Theo đó, chuyên gia sẽ đặt vào trực tràng trẻ một ống thông. Tiếp theo, hơi được bơm vào trực tràng trẻ với một áp lực vừa phải để phần ruột lồng được kéo giãn. Phương pháp điều trị lồng ruột này có tỷ lệ thành công rất cao.
– Nếu thời gian trẻ lồng ruột chưa quá 24 giờ: Trẻ sẽ được chuyên gia phẫu thuật tháo lồng và điều trị nội khoa dự phòng nhiễm trùng bằng kháng sinh. Phương pháp điều trị này cũng được áp dụng với các trường hợp lồng ruột chưa quá 6 giờ nếu các trường hợp đó đã được tiến hành tháo lồng bằng hơi nhưng không hiệu quả.
– Nếu thời gian trẻ lồng ruột quá 24 giờ: Lúc này, phần ruột lồng của trẻ khả năng cao là đã hoại tử. Trẻ cần được chuyên gia phẫu thuật cắt bỏ phần ruột đã hoại tử khẩn cấp.
Ngay cả khi đã được điều trị, lồng ruột vẫn có thể tái phát, chính vì vậy, trẻ phải lưu viện 1 – 2 ngày để được theo dõi. Khi đã ăn uống và đại tiện bình thường, trẻ có thể xuất viện.
|
thucuc
| 1,046
|
WHO ưu tiên cho cuộc chiến chống viêm gan và lao phổi
Ngày 19/5, khóa họp lần thứ 67 Đại hội đồng Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã khai mạc tại Geneva, Thụy Sĩ. Tại khóa họp dự kiến kéo dài đến ngày 24/5 này, các đại biểu tập trung thảo luận 14 chủ đề chính, tuy nhiên phòng chống hai căn bệnh lao phổi và viêm gan là những ưu tiên hàng đầu.
Bệnh nhân tại khu vực điều trị lao phổi ở bệnh viện trung tâm thành phố Herat, Afghanistan ngày 9/4. (Nguồn: AFP/TTXVN)
Theo kế hoạch, tại khóa họp, WHO sẽ đưa ra dự thảo Chiến lược và mục tiêu toàn cầu trong lĩnh vực phòng chống, chữa trị bệnh lao phổi giai đoạn sau năm 2015.
Theo số liệu của WHO, hàng năm trên thế giới có từ 8,6 đến 9 triệu người nhiễm lao phổi, trong đó gần 3 triệu bệnh nhân không được chữa trị, cùng khoảng 500.000 bệnh nhân lao kháng thuốc.
Bệnh lao cũng khiến gần 1,4 triệu người trên thế giới tử vong, biến nó trở thành nguyên nhân gây tử vong thứ hai sau căn bệnh thế kỷ HIV/AIDS.
Mục tiêu chính của chiến lược trên là ngăn chặn đại dịch lao phổi trên phạm vi toàn cầu, giảm 75% tỷ lệ bệnh nhân tử vong vì căn bệnh này đến năm 2025 và 95% đến năm 2035, trong khi tỷ lệ mắc bệnh giảm tương ứng là 50% và 90%.
Liên quan đến viêm gan, Ai Cập hiện là quốc gia có tỷ lệ người mắc bệnh gan cao nhất thế giới.
Theo số liệu của WHO, năm loại virus khác nhau gây bệnh viêm gan hàng năm cướp đi sinh mạng của gần 1,4 triệu người trên thế giới, trong đó, gần 800.000 người tử vong do nhiễm virus viêm gan B và gần 500.000 do nhiễm virus viêm gan C.
Các chuyên gia ước tính trên thế giới có 240 triệu người nhiễm virus viêm gan B mãn tính và 150 triệu người bị nhiễm vi rút viêm gan C mãn tính.
WHO khẳng định bệnh nhân bị nhiễm mãn tính vi rút viêm gan là rất nguy hiểm, song căn bệnh này hiện chưa được công nhận một cách đầy đủ như là vấn đề y tế cộng đồng toàn cầu.
|
medlatec
| 387
|
Nhận biết các dấu hiệu bệnh tay chân miệng ở trẻ em sớm
Nắng nóng là một trong những điều kiện thời tiết thuận lợi cho dịch bệnh ở trẻ em bùng phát. Tay chân miệng là một trong những căn bệnh ở trẻ nhỏ dễ mắc phải vào thời điểm này. Vậy dấu hiệu bệnh tay chân miệng là gì? Những triệu chứng phổ biến cũng như mức độ nguy hiểm ra sao?
1. Tay chân miệng - bệnh truyền nhiễm trẻ em dễ mắc phải
Bệnh tay chân miệng là một trong những căn bệnh truyền nhiễm dễ gặp phải ở trẻ nhỏ. Tác nhân gây bệnh chủ yếu là virus Coxsackie A16 và Enterovirus 71. Bệnh có thể lây nhiễm từ người sang người bằng các con đường như tiếp xúc với nước bọt, phỏng nước hoặc phân của người bệnh.
Tay chân miệng có thể xuất hiện trên cả trẻ em và người lớn. Tuy nhiên, trẻ em dưới 5 tuổi là đối tượng dễ nhiễm bệnh hơn cả. Nguyên nhân là vì ở độ tuổi này, sức đề kháng của trẻ vẫn còn khá yếu, chưa thể tự mình miễn dịch trước sự tấn công của các loại virus. Hơn nữa, khi trẻ đi học mẫu giáo, các yếu tố sinh hoạt trong môi trường đông người sẽ là điều kiện thuận lợi cho dịch bệnh bùng phát và lây lan mạnh mẽ hơn.
Bệnh tay chân miệng có khả năng sẽ tự khỏi sau một thời gian khởi phát. Căn bệnh này cũng không gây ra quá nhiều nguy hiểm đối với sức khỏe của người mắc. Nhưng khi có dấu hiệu bệnh tay chân miệng, bạn vẫn cần phải lưu ý và tuân theo những hướng dẫn của bác sĩ trong quá trình nghỉ ngơi và điều trị. Bởi nếu quá chủ quan bệnh có thẻ kéo dài và dẫn tới những biến chứng vô cùng nguy hiểm đối với sức khỏe
2. Dấu hiệu bệnh tay chân miệng phổ biến
Dấu hiệu bệnh tay chân miệng rất đặc trưng và dễ nhận biết. Sau khoảng 1 đến 2 ngày ủ bệnh, tay chân miệng thường sẽ khởi phát vào ngày thứ 3 với những triệu chứng phổ biến như:
2.1. Trẻ bị sốt
Sốt là dấu hiệu đầu tiên khi trẻ bị nhiễm bệnh. Bởi sốt được xem là phản ứng tự nhiên của cơ thể nhằm ngăn ngừa sự tấn công của tất cả các loại virus, vi khuẩn gây hại. Thông thường tùy theo thể trạng và tình hình nhiễm bệnh mà trẻ sẽ sốt nhẹ hoặc sốt cao.
Trong một số trường hợp nếu trẻ bị sốt cao không đỡ, bạn nên đưa trẻ tới gặp bác sĩ để được thăm khám và điều trị. Vì sốt cao có thể là triệu chứng của bệnh nặng, có thể gây nguy hiểm đến sức khỏe của trẻ cũng như dễ dẫn tới các biến chứng mà chúng ta không thể lường trước được.
2.2. Da xuất hiện các tổn thương
Dấu hiệu bệnh tay chân miệng tiếp theo chính là trên da của trẻ xuất hiện các vết tổn thương. Những tổn thương này có thể là những mẩn đỏ, mụn nước tại các vị trí đặc trưng như lòng bàn tay, bàn chân, trong khoang miệng, lưỡi,...
Những mẩn đỏ này có thể gây cảm giác ngứa ngáy, đau rát khó chịu khi bị vỡ ra. Chính vì vậy, bạn cần tránh cho trẻ gãi vào vết đỏ cũng như không cho bé cầm chơi hoặc ngậm những vật chưa được xử lý sạch sẽ. Hạn chế tối đa nguy cơ bị nhiễm trùng tại vết thương.
2.3. Trẻ mệt mỏi, chán ăn
Khi mắc bệnh bên cạnh những triệu chứng phổ biến trên, trẻ còn xuất hiện một số biểu hiện khác như đau miệng, chán ăn, cơ thể mệt mỏi. Thậm chí là trẻ còn có thể bị tiêu chảy nặng.
Ngoài ra, đối với tình trạng trẻ bị nhiễm bệnh nặng cơ thể của trẻ còn xuất hiện những hiện tượng như sốt cao trên 38 độ C. Tình trạng sốt kéo dài trong suốt nhiều giờ không hạ. Trẻ quấy khóc và giật mình thường xuyên. Đây có thể là dấu hiệu của việc trẻ bị nhiễm độc thần kinh. Điều này sẽ giúp bố mẹ có được những kiến thức quan trọng trong quá trình chăm sóc trẻ bị bệnh. Bên cạnh đó còn hạn chế được tối đa những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra một cách hiệu quả nhất.
3. Phương pháp điều trị bệnh tay chân miệng hiệu quả
Tới thời điểm hiện tại, bệnh tay chân miệng vẫn chưa có thuốc đặc trị. Chính vì vậy, tùy thuộc vào dấu hiệu bệnh tay chân miệng mà bác sĩ sẽ đưa ra các phương pháp điều trị triệu chứng phù hợp.
Khi trẻ bị sốt, bạn có thể sử dụng thuốc hạ sốt cho bé uống. Cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ về liều lượng thuốc uống phù hợp. Đối với các nốt mụn phỏng nước, bạn có thể sử dụng thuốc giảm đau và thuốc sát khuẩn bôi vào những vị trí mụn nước bị vỡ. Tại vị trí trong miệng của trẻ nên sử dụng nước muối sinh lý 0,9% để xử lý sạch sẽ.
Khi vệ sinh cơ thể trẻ, bố hoặc mẹ có thể dùng nước sạch hòa chung với các dung dịch có khả năng sát khuẩn tốt như nước lá trầu, nước lá chè,... Những loại nước này vừa làm mát cơ thể vừa kháng khuẩn rất tốt. Hạn chế tình trạng bị viêm nhiễm tại những vị trí có bọng nước xuất hiện. Tuy nhiên, bố mẹ không nên sử dụng kèm các loại lá trong nước tắm để tránh cọ xát vào nốt phỏng.
Khi miệng của trẻ bị tổn thương sẽ gây ra tình trạng đau đớn, chán ăn. Chính vì vậy, bạn nên cho trẻ ăn những thức ăn dạng lỏng, dễ nuốt và dễ tiêu hóa. Chúng sẽ giúp trẻ cảm thấy thoải mái và hạn chế đau khi ăn.
4. Một số nguyên tắc trong phòng tránh bệnh tay chân miệng ở trẻ
Vào thời điểm này, việc phòng chống và ngăn ngừa dịch bệnh ở trẻ bùng phát là điều vô cùng quan trọng. Để bảo vệ an toàn sức khỏe của trẻ trước các dịch bệnh nói chung và bệnh tay chân miệng nói riêng, các bậc phụ huynh cần chú ý một số vấn đề sau.
4.1. Giữ gìn vệ sinh sạch sẽ cho trẻ
Việc giữ gìn vệ sinh sạch sẽ là yếu tố rất quan trọng trong việc ngăn ngừa bệnh dịch. Nhớ rửa tay sạch sẽ bằng xà phòng cho cả trẻ và người lớn sau khi vui chơi, làm việc. Đặc biệt trong các trường hợp như trước khi nấu ăn, trước khi bế trẻ, cho trẻ ăn hoặc sau khi đi vệ sinh, thay tã lót cho trẻ.
Đối với các bề mặt thường xuyên tiếp xúc trong gia đình cần được lau chùi sạch sẽ. Ngăn ngừa tình trạng vi khuẩn bám trên bề mặt có cơ hội tiếp xúc đến trẻ. Thực phẩm luôn được nấu chín trước khi ăn. Luôn giữ gìn vệ sinh an toàn thực phẩm. Tuyệt đối không mớm thức ăn cho trẻ bằng đường miệng, không sử dụng chung khăn mặt, khăn tắm. Không để người lớn hôn trẻ, đặc biệt là đối với trẻ sơ sinh.
4.2. Trường hợp khi trẻ bị bệnh
Khi trẻ xuất hiện dấu hiệu bệnh tay chân miệng, bạn nên đưa trẻ đến gặp bác sĩ để được thăm khám kịp thời. Bên cạnh việc giữ gìn vệ sinh sạch sẽ cho trẻ, bạn cũng cần thực hiện theo đúng lời khuyên của bác sĩ. Nên để trẻ ở nhà cho đến khi bệnh lành hẳn. Tránh cho trẻ tiếp xúc với người khác để hạn chế sự lây lan của dịch bệnh.
Tuyệt đối không áp dụng các phương pháp chữa bệnh truyền miệng dành cho trẻ. Tránh để tình trạng bệnh trở nên xấu đi, gây nguy hiểm cho trẻ.
Như vậy, những dấu hiệu bệnh tay chân miệng đã được chúng tôi gửi đến bạn trong bài viết dưới đây. Hy vọng rằng những thông tin này sẽ có ích đối với bạn trong việc phát hiện, phòng ngừa và điều trị bệnh tay chân miệng khi không may mắc phải. Nếu thấy trẻ có xuất hiện những biểu hiện của bệnh, tốt nhất bạn nên đưa trẻ đi khám bác sĩ để có phương pháp điều trị hiệu quả nhất.
|
medlatec
| 1,431
|
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.