text
stringlengths 853
8.2k
| origin
stringclasses 3
values | len
int64 200
1.5k
|
|---|---|---|
Viêm phế quản mạn tính: Nguyên nhân, triệu chứng
1. Nguyên nhân gây viêm phế quản mạn tính
Viêm phế quản mạn tính là do mất cân bằng giữa cơ chế bảo vệ của cơ thể và yếu tố độc hại của môi trường. Giai đoạn đầu của bệnh là suy yếu lớp nhầy bảo vệ phế quản (lớp nhầy lông) từ đó dẫn đến nhiễm trùng, xuất tiết nhiều, gây tắc nghẽn.
Viêm phế quản mạn tính là do mất cân bằng giữa cơ chế bảo vệ của cơ thể và yếu tố độc hại của môi trường.
Trong các nguyên nhân làm suy yếu lớp nhầy lông bảo vệ phế quản là những chất độc hại có trong môi trường bị ô nhiễm. Ngoài ra còn có các yếu tố nguy cơ khác như: hút thuốc lá, thuốc lào hay nhiễm trùng đường hô hấp do vi sinh vật (vi khuẩn, vi nấm, virus) rất dễ gây viêm phế quản cấp. Viêm phế quản cấp do nhiễm trùng, nếu không được điều trị dứt điểm rất có thể trở thành viêm phế quản mạn tính.
Ngoài ra, một số yếu tố như: di truyền, tuổi tác cao, sức đề kháng kém hoặc thời tiết lạnh (mùa đông, đầu xuân…), yếu tố cơ địa (cơ địa dị ứng) hoặc môi trường sống chật chội, ẩm thấp, thiếu vệ sinh, khí hậu ẩm ướt… có thể làm gia tăng tỉ lệ mắc viêm phế quản mạn tính.
2. Viêm phế quản mạn tính thường có triệu chứng
Tùy theo từng giai đoạn tiến triển của bệnh mà có các biểu hiện lâm sàng khác nhau:
Giai đoạn đầu, người bệnh ho và khạc ra đờm vào buổi sáng. Ho thường xảy ra từng đợt, nhất là khi thời tiết thay đổi (nóng, lạnh đột ngột, chuyển mùa từ nóng sang lạnh hoặc ngược lại), mỗi đợt kéo dài từ một tuần đến vài tuần. Tính chất của đờm thường có màu trắng, lỏng hoặc đặc quánh, đôi khi có bọt. Mỗi đợt ho sẽ kéo dài hơn vài tuần và số lần ho cũng tăng lên một cách đáng kể.
Triệu chứng của viêm phế quản mạn tính thường là ho, khó thở, đau tức ngực
Ở giai đoạn muộn hơn có khó thở. Lúc đầu người bệnh chỉ mới cảm thấy nặng ngực, dần dần là khó thở thực sự làm cho người bệnh luôn thiếu dưỡng khí gây nên mệt mỏi, sụt cân, ảnh hưởng đến nhiều chức năng khác của cơ thể, nhất là hệ tuần hoàn và hệ thần kinh trung ương (tim đập nhanh, mệt mỏi, buồn ngủ…).
Nếu không được điều trị hoặc điều trị không đúng, bệnh sẽ chuyển sang giai đoạn viêm phế quản mạn tính tắc nghẽn.
Biến chứng của bệnh viêm phế quản mạn tính là bội nhiễm phổi (viêm phổi thùy, áp-xe phổi, lao phổi), giãn phế nang, khí phế thũng gây suy hô hấp cấp, suy tim.
3. Nguyên tắc điều trị
Khi nghi bị viêm phế quản cấp cần được điều trị dứt điểm để tránh bệnh tiến triển thành mạn tính. Trong điều trị, tùy theo từng giai đoạn có thể phải dùng thuốc long đờm (acetylcystein, bromhexi…), thuốc điều trị giãn phế quản, đồng thời chống viêm xuất tiết, chống nhiễm khuẩn bằng kháng sinh…
Người bệnh cần đi khám khi có dấu hiệu bệnh để kịp thời điều trị, đạt hiệu quả cao
Việc dùng thuốc nào với liều lượng ra sao cần có sự chỉ định cụ thể của bác sĩ. Do đó người bệnh cần đi khám ngay khi có dấu hiệu viêm phế quản. Điều trị sớm ở giai đoạn cấp tính sẽ ngăn bệnh trở thành mạn tính.
Đặc biệt, trong quá trình điều trị cần tránh các yếu tố khiến bệnh nặng hơn như khói thuốc lá, lông vật nuôi, hóa chất…
|
thucuc
| 636
|
Công dụng thuốc Zurma
Thuốc Zurma có thành phần chính là Mosaprid citrat, thường được sử dụng trong điều trị các triệu chứng của trào ngược dạ dày – thực quản. Hãy cùng tìm hiểu về công dụng thuốc Zurma trong bài viết dưới đây.
1. Công dụng thuốc Zurma
Thuốc Zurma thuốc kê đơn được xếp vào danh mục thuốc điều hòa tiêu hóa, chống đầy hơi và kháng viêm. Thành phần hoạt chất chính của thuốc Zurma là Mosaprid citrat.Mosaprid là dẫn xuất của benzamid có tác động ở dạ dày, làm rỗng dạ dày và tăng lưu thông dạ dày ruột.Mosaprid là chất đồng vận chọn lọc của thụ thể 5-HT, có tác dụng kích thích thụ thể 5-HT của đầu tận cùng thần kinh dạ dày - ruột và làm tăng tiết acetylcholin, kết quả là làm gia tăng lưu thông dạ dày - ruột và làm rỗng dạ dày.
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Zurma
Thuốc Zurma thường được chỉ định trong điều trị triệu chứng tiêu hóa (nôn mửa, nóng ruột, buồn nôn, ...) có liên quan đến trào ngược dạ dày – thực quản mãn tính.Tuyệt đối không sử dụng Zurma trong các trường hợp mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Zurma
Zurma là thuốc kê đơn, vì vậy bạn chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ và phải tuân thủ liệu trình điều trị (liều lượng, cách dùng, thời gian dùng). Không nên tự ý thay đổi liều lượng, đường dùng hoặc ngưng thuốc khi chưa có sự cho phép của bác sĩ. Đồng thời, không sử dụng chung thuốc Zurma với người khác hoặc đưa người khác sử dụng ngay cả khi họ có cùng chẩn đoán.Liều dùng tham khảo ở người lớn: 1 viên (tính theo viên 5mg)/lần x 3 lần/ngày.Cách dùng: thuốc Zurma được bào chế dưới dạng viên nén và dùng đường uống. Uống cả viên thuốc cùng với một lượng nước lọc vừa đủ, không nhai hoặc bẻ gãy viên thuốc.Khi quên liều, bạn hãy uống ngay một liều khác khi nhớ ra. Nếu lúc đó gần với thời điểm dùng thuốc tiếp theo thì có thể bỏ qua. Không uống thêm hoặc uống gấp đôi liều để bù liều.Quá liều thuốc Zurma có thể gây ra đau bụng và tiêu chảy. Khi bệnh nhân có biểu hiện quá liều, cần nhanh chóng đưa đến trung tâm cấp cứu gần nhất để được xử trí. Người nhà nên mang theo sổ khám bệnh và tất cả thuốc bệnh nhân đã dùng trước đó để thuận tiện cho chẩn đoán. Hiện nay chưa có thuốc giải độc Zurma đặc hiệu, điều trị bao gồm súc rửa dạ dày, than hoạt và theo dõi lâm sàng của bệnh nhân. Thuốc Zurma gắn kết cao với protein nên hầu như không thể loại bỏ bằng thẩm tách.
4. Tác dụng không mong muốn
Ngoài tác dụng điều trị, thuốc Zurma có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng như:Thường gặp: tiêu chảy, phân lỏng, tăng bạch cầu ái toan, tăng triglyceridÍt gặp: khô miệng, khó chịu, tăng men gan, đánh trống ngực, khó thở, choáng váng, đau đầu nhẹĐây không phải là danh sách đầy đủ các tác dụng không mong muốn của Zurma. Người bệnh có thể gặp phải những triệu chứng khác chưa được liệt kê hoặc nghiên cứu. Vì vậy, khi gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình sử dụng thuốc Zurma, cần ngưng sử dụng thuốc và liên hệ với bác sĩ để được xử trí kịp thời.
5. Tương tác thuốc
Các thuốc có thể tương tác với Zurma như:Các thuốc kháng cholinergic (Atropin sulfat, butylscopolamin bromid) làm giảm hiệu quả của thuốc Zurma, vì vậy nên uống các thuốc này cách xa thời gian uống Zurma.Thuốc kháng cholinergic làm giảm hiệu quả của thuốc Zurma.
6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Zurma
Sử dụng thuốc Zurma trong thời kỳ mang thai và cho con bú: chưa có đầy đủ bằng chứng về độ an toàn khi sử dụng thuốc Zurma trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú. Vì vậy, chỉ sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị vượt trội hơn nguy cơ có thể xảy ra đối với thai nhi, trẻ bú mẹ.Chưa có thông tin về ảnh hưởng của Zurma lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên thuốc có thể gây choáng váng, vì vậy khuyến cáo không nên lái xe, vận hành máy móc khi đang điều trị với thuốc này.Không nên tiếp tục dùng thuốc nếu không cải thiện triệu chứng sau 2 tuần điều trị.Thận trọng khi sử dụng thuốc Zurma ở người cao tuổi do có suy giảm chức năng sinh lý gan, thận.
7. Bảo quản thuốc
Bảo quản thuốc Zurma trong bao bì gốc của nhà sản xuất, ở nơi thoáng mát, sạch sẽ tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời, nhiệt độ dưới 30 độ C.Để Zurma tránh xa tầm tay trẻ em cũng như vật nuôi, tránh chúng không biết nhai phải gây ra những tác dụng không mong muốn nghiêm trọng.Không dùng thuốc Zurma đã hết hạn sử dụng hoặc có dấu hiệu thay đổi màu sắc, tính chất, mùi vị, không còn nguyên tem nhãn.Không vứt thuốc Zurma vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi được yêu cầu.
|
vinmec
| 917
|
Chính sách đặc biệt dành cho học sinh, sinh viên khám BHYT tại
Tham gia bảo hiểm y tế nhằm mục đích phòng ngừa rủi ro khi có bất thường về sức khỏe, theo đó, bảo hiểm y tế học sinh sinh viên (BHYT - HSSV) cũng là chính sách được nhiều phụ huynh học sinh và nhà trường quan tâm. Bệnh viện hiện có nhiều chính sách đặc biệt dành cho Học sinh sinh viên khi khám BHYT.
I.
II. Mức đóng và thời hạn sử dụng thẻ BHYT
1. Mức đóng
Theo quy định mức đóng bằng 4.390.000đ) nhân với số tháng tương ứng; trong đó nhà nước hỗ trợ 30% mức đóng; HSSV đóng 70% và tham gia bắt buộc tại nơi HSSV đang theo học.
* HSSV có thể đóng cả năm học 12 tháng hoặc 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng.
- Cụ thể mức đóng là: (1.390.000 x 4.5% x 70%) x số tháng đóng.
- Đối với những em chưa có thẻ năm 2018 thì đóng từ 1/10/2018.
HSSV có thẻ BHYT thuộc nhóm đối tượng khác (thân nhân sĩ quan, hạ sĩ quan, chiến sĩ; thân nhân công an nhân dân, nghèo, cận nghèo,…) nếu hết giá trị sử dụng ghi trên thẻ và không tiếp tục tham gia theo nhóm đối tượng khác, thì tham gia BHYT theo nhóm HSSV ngay từ tháng tiếp theo, đến hết thời hạn chung của nhà trường.
2. Thời hạn sử dụng thẻ BHYT
Thời hạn sử dụng ghi trên thẻ BHYT từ 01/01/2019 hoặc từ ngày hết hạn của thẻ BHYT được cấp trong năm học trước và tiếp tục có giá trị sử dụng (3 tháng, 6 tháng, 9 tháng, 12 tháng hoặc 15 tháng) mà HSSV lựa chọn số tháng đóng.
Đối với học sinh lớp 1, nếu có ngày sinh trước tháng 9, thẻ có giá trị từ 01/10/2018;
nếu có ngày sinh sau tháng 9 giá trị thẻ từ đầu tháng liền kề (01/10, 01/11 hoặc 01/12/2018).
Đối với học sinh lớp 12 và sinh viên năm cuối, thẻ có giá trị tương ứng theo phương thức đóng đến 30/09/2019 hoặc đến ngày cuối cùng của tháng học hoặc khóa học (do Hiệu trưởng nhà trường quyết định).
Lưu ý:
III. Ảnh minh họa.
- Được quyền đăng ký khám, chữa bệnh BHYT ban đầu tại các bệnh viện đa khoa khu vực; các bệnh viện quận, huyện; các phòng khám đa khoa tư nhân; các trạm y tế xã, phường và các bệnh viện tuyến tỉnh theo hướng dẫn của cơ quan BHXH. Liên hệ với BHXH nơi phát hành thẻ BHYT để được thực hiện.
IV. Thủ tục khám bệnh, chữa bệnh BHYT
- Xuất trình thẻ BHYT cùng với giấy tờ tùy thân có ảnh (gồm thẻ học sinh/ sinh viên có ảnh hoặc CMND, căn cước công dân).
V. Phạm vi được hưởng của người tham gia BHYT
1. Được quỹ BHYT chi trả các chi phí sau đây:
- Chi phí chăm sóc sức khỏe tại trường.
- Khám bệnh, chữa bệnh, phục hồi chức năng, tiền giường bệnh.
- Thuốc, hóa chất, vật tư, thiết bị y tế, dịch vụ kỹ thuật y tế trong danh mục của Bộ Y tế.
2. Mức hưởng BHYT
a. Khi đi khám, chữa bệnh đúng quy định (Cấp cứu hoặc được chuyển tuyến) thì được thanh toán như sau:
- 100% chi phí khám, chữa bệnh nếu chi phí cho một lần khám, chữa bệnh tại tuyến xã.340.000đ) (trừ trường hợp tự đi khám bệnh, chữa bệnh không đúng tuyến).
- 80% chi phí khám, chữa bệnh đúng quy định hoặc tại Bệnh viện tuyến quận/ huyện trong phạm vi cả nước.
b. Trường hợp người có thẻ BHYT tự đi khám, chữa bệnh không đúng tuyến được quỹ BHYT thanh toán theo mức hưởng (HSSV mức hưởng là 80%):
- Tại bệnh viện tuyến Trung ương là 40% chi phí điều trị nội trú.
- Tại bệnh viện tuyến tỉnh là 60% chi phí điều trị nội trú.
- Tại bệnh viện tuyến huyện là 100% chi phí khám, chữa bệnh (Nội trú và ngoại trú).
- Các thẻ đăng ký KCB ban đầu tại Trạm y tế phường/xã, phòng khám đa khoa, bệnh viện quận/huyện được hưởng 100% chi phí KCB khi đi khám tại các Trạm y tế phường/xã, phòng khám đa khoa, bệnh viện tuyến quận/huyện trên địa bàn thành phố.
VI.
VII.
Bước 1:
Khách hàng làm thủ tục đăng ký khám và xuất trình thẻ BHYT kèm giấy tờ tùy thân.
Bước 2:
Khám lâm sàng, nếu có bất thường, bác sĩ sẽ chỉ định những dịch vụ kỹ thuật và phương pháp điều trị cần thiết.
Bước 3: Thanh toán chi phí các dịch vụ kỹ thuật, xét nghiệm,… theo chế độ BHYT tại quầy thu ngân.
Bước 4:
Thực hiện các dịch vụ kỹ thuật theo đúng chỉ định của bác sĩ.
Bước 5: Tư vấn, hướng điều trị (nếu cần) sau khi có đủ kết quả.
Bước 6: Hoàn tất thủ tục hành chính, nhận lại thẻ BHYT và lĩnh thuốc tại Nhà thuốc bệnh viện.
Để biết thêm chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ:
- Địa chỉ: 42 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội.
|
medlatec
| 843
|
Phân loại và nhận biết dấu hiệu các dạng đột quỵ
Đột quỵ là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới. Vì vậy, phân loại đột quỵ có vai trò quan trọng trong việc nhận biết dấu hiệu, để từ đó có biện pháp phòng ngừa kịp thời.
1. Tổng quan về đột quỵ
Đột quỵ là một bệnh cấp tính, xảy ra đột ngột và nguy hiểm nếu không được phát hiện sớm. Các chuyên gia phân loại đột quỵ thành 3 dạng: đột quỵ xuất huyết não, đột quỵ thiếu máu não và cơn đột quỵ thoáng qua.
1.1 Đột quỵ là gì?
Đột quỵ hay còn gọi là tai biến mạch máu não thường đột ngột xảy ra khi nguồn máu cung cấp cho não gián đoạn hoặc tắc nghẽn. Khi đó, não bất ngờ bị thiếu dinh dưỡng và oxy dẫn đến các tế bào não bị chết trong vài phút. Đây là một bệnh lý phổ biến và nguy hiểm, người bị đột quỵ có nguy cơ tử vong cao nếu không được phát hiện và cấp cứu kịp thời.
Đột quỵ thường xảy ra ở người trên 45 tuổi và ở nam nhiều hơn ở nữ. Sức khỏe của hầu hết những người sau khi trải qua cơn đột quỵ đều sẽ suy yếu. Họ dễ gặp một số biến chứng như vận động yếu, suy giảm thị giác, rối loạn cảm xúc, mất ngôn ngữ,…
Quá trình phục hồi sau đột quỵ thường chậm và lâu dài. Người bệnh phải kiên trì, tuân thủ liệu trình của bác sĩ và kết hợp chế độ ăn uống và luyện tập để cải thiện các triệu chứng. Thời gian phục hồi sau tai biến ở mỗi người sẽ khác nhau, có thể là vài tuần, vài tháng, thậm chí là vài năm.
Đa số người bệnh sẽ phục hồi sau vài tháng đầu tiên, nhiều trường hợp sẽ phải cải thiện từ 12 đến 18 tháng. Tuy nhiên, cũng có một số người phải sống với di chứng của đột quỵ cả đời.
Các chuyên gia phân loại đột quỵ theo 3 dạng: đột quỵ tắc mạch máu não, đột quỵ xuất huyết não và cơn đột quỵ thoáng qua
1.2 Nguyên nhân gây đột quỵ
Dưới đây là các yếu tố làm tăng nguy cơ đột quỵ:
– Người có tiền sử đột quỵ: Những người từng bị đột quỵ có nguy cơ cao bị lần tiếp theo, nhất là trong khoảng thời gian vài tháng đầu.
– Người bị tiểu đường: Bệnh tiểu đường làm tăng nguy cơ huyết áp cao, xơ cứng động mạch, nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não.
– Người mắc các bệnh lý về tim mạch: Huyết áp, lượng đường trong máu, mức cholesterol cao,…có thể là các nguyên nhân dẫn đến đột quỵ.
– Mỡ máu: Lượng cholesterol cao tích tụ trên thành động mạch gây tắc nghẽn mạch máu.
– Hút thuốc: Khói thuốc làm tổn thương mạch máu và làm tăng quá trình xơ cứng động mạch.
– Béo phì: Người bị thừa cân béo phì dễ bị bệnh huyết áp cao, tim mạch, mỡ máu,…
– Lối sống không khoa học: Thiếu ngủ, ăn uống thiếu chất, lười vận động là những nguyên nhân gây đột quỵ.
– Ngoài ra tuổi tác, tiền sử gia đình cũng là yếu tố nguy cơ gây ra các cơn đột quỵ.
2. Phân loại các dạng đột quỵ
Dưới đây là 3 dạng đột quỵ người bệnh thường gặp:
2.1 Phân loại đột quỵ: Đột quỵ thiếu máu cục bộ
Đây là một dạng đột quỵ phổ biến nhất, chiếm đến khoảng 80 – 85% các ca đột quỵ. Đột quỵ do thiếu máu não cục bộ xảy ra khi khối máu đông làm tắc nghẽn mạch máu đến não.
Những người trên 60 tuổi, người bị huyết áp cao, người mắc các bệnh lý về tim mạch, tiểu đường,… có nguy cơ bị đột quỵ thiếu máu cục bộ cao hơn bình thường.
– Cảm thấy tê đột ngột ở một bộ phận nào đó trên cơ thể, đặc biệt là tay, chân
– Yếu ở một bên của cơ thể
– Đột ngột đau đầu dữ dội mà không có nguyên nhân
– Đi lại, vận động khó khăn
– Chóng mặt, mất thăng bằng và khó phối hợp các động tác
– Nhìn mờ hoặc mất thị lực
– Khó nói, khó giao tiếp
– Lú lẫn
– Kiểm soát bệnh tiểu đường: Lượng đường trong máu cao ảnh hưởng đến các mạch máu, dẫn đến hình thành các cục máu đông.
– Theo dõi cân nặng: Béo phì là nguy cơ dẫn đến nhiều bệnh lý về huyết áp và tim mạch.
– Không sử dụng các chất kích thích: Các chất này làm tăng huyết áp và nhịp tim, gây tổn thương cho động mạch.
– Luyện tập thể thao ít nhất 3 lần trên tuần.
Đột quỵ thiếu máu não là dạng phổ biến nhất, cơn đột quỵ xảy ra khi khối máu đông hoặc mảng xơ vữa làm tắc nghẽn mạch máu đến não
2.2 Phân loại đột quỵ: Đột quỵ xuất huyết não
Đột quỵ xuất huyết não xảy ra khi các mạch máu bị vỡ, khiến máu xâm lấn vào nhu mô và gây tổn thương não. Có hai loại đột quỵ xuất huyết não là xuất huyết nội sọ và xuất huyết dưới nhện.
– Buồn nôn, ói mửa, choáng váng, hôn mê
– Không thể kiểm soát các chuyển động của mắt
– Yếu hoặc liệt một bộ phận nào đó của cơ thể
– Đột ngột đau đầu dữ dội kèm với triệu chứng nôn mửa
– Cứng cổ, lú lẫn, mất ý thức
– Lên cơn co giật
– Kiểm soát huyết áp rất quan trọng trong phòng ngừa xuất huyết não
– Kiểm soát các bệnh lý nguy cơ như huyết áp cao, tiểu đường, cholesterol cao,…
– Tránh xa thuốc lá và hạn chế uống các loại đồ uống có chất kích thích
– Thay đổi chế độ sinh hoạt và thực đơn ăn uống hàng ngày lành mạnh hơn
– Không nên ăn nhiều đồ ăn mặn, đồ ăn dầu mỡ
– Ngủ đủ giấc, hạn chế mất ngủ và căng thẳng mệt mỏi
– Luyện tập thể dục, nâng cao sức khỏe thường xuyên
Đột quỵ xuất huyết não xảy ra khi các mạch máu bị vỡ khiến máu xâm lấn vào não gây tổn thương
2.3 Phân loại đột quỵ: Cơn thiếu máu não thoáng qua
Cơn đột quỵ này có triệu chứng giống với đột quỵ não thực sự. Tuy nhiên, nó chưa gây ra các tổn thương não. Cơn thiếu máu não thoáng qua xảy ra khi một động mạch não bị tắc nghẽn hoặc bị bít lại sau đó tự lưu thông.
– Yếu, tê bì các vùng tay, cánh tay, lưỡi, mặt
– Hoa mắt chóng mặt, khó khăn khi nói chuyện
– Giảm thị lực có thể xảy ra ở một hoặc hai mắt
– Mặt của người bệnh không cân xứng, thường bị xệ một bên
– Đối với người bị rối loạn nhịp tim cần phải theo dõi sát sao
– Tập thể dục thường xuyên, tối thiểu 3 ngày trên tuần để tăng cường lưu thông máu
– Người béo phì nên giảm cân và kiểm soát cân nặng
– Hạn chế mỡ động vật và muối trong chế độ ăn uống
– Bổ sung các thực phẩm tươi sống, hoa quả, rau xanh nhiều vitamin và khoáng chất
– Tránh xa các chất kích thích và thuốc lá
– Tầm soát sớm nguy cơ đột quỵ thông qua thăm khám với chuyên gia, xét nghiệm và chụp chiếu liên quan để chủ động phòng ngừa (đặc biệt đối với các đối tượng nguy cơ cao: có bệnh lý tim mạch, huyết áp, tiểu đường…; tuổi tác lớn hoặc tiền sử gia đình có người đột quỵ).
|
thucuc
| 1,353
|
Dấu hiệu bị bệnh trĩ
1. Bệnh trĩ và phân loại
1.1. Bệnh trĩ và cơ chế hình thành
Hiện nay, khoảng 55% dân số Việt Nam đối diện với nguy cơ bị bệnh trĩ. Theo các chuyên gia y tế, hiện chưa có lý giải xác đáng về cơ chế hình thành bệnh. Tuy vậy, có hai giả thuyết được đưa ra để lý giải về cơ chế tạo nên căn bệnh ám ảnh này. Theo thuyết cơ học, bệnh trĩ là hiện tượng những dây chằng cố định đám rối tĩnh mạch bị đứt. Từ đó, các tĩnh mạch hậu môn và bộ phận đệm hậu môn bị ứ máu, giãn ra và trượt ra ngoài.
Theo lý giải của thuyết mạch máu, bệnh trĩ có thể bắt nguồn do rối loạn thần kinh vận mạch tạo nên các đáp ứng bất thường mở thông cầu nối thông động tĩnh mạch ở đệm hậu môn. Sau đó, máu với lưu lượng lớn và ồ ạt dẫn tới tăng áp lực máu ở đám rối tĩnh mạch gây chảy máu và sa búi trĩ.
Hình ảnh búi trĩ trên thực tế
Hình ảnh búi trĩ trên thực tế
1.2. Phân loại bệnh trĩ như thế nào
Thông thường, bệnh trĩ được chia thành hai loại chính là trĩ nội và trĩ ngoại. Hai dạng bệnh này được phân loại theo tiêu chí là vị trí cũng như đặc điểm của các búi trĩ.
Nếu người bệnh có dấu hiệu bị bệnh trĩ nội và cả trĩ ngoại thì được gọi là bệnh trĩ hỗn hợp.
Đối với tất cả các dạng bệnh trĩ thì đều được chia thành 4 cấp độ. Ở cấp độ 1 và 2, bệnh ở mức độ khá nhẹ và không gây quá nhiều đau đớn cho bệnh nhân. Bệnh cũng có thể điều trị nội khoa bằng các loại thuốc uống hoặc bôi được bác sĩ chỉ định.
Đối với cấp độ 3,4, bệnh trĩ có các dấu hiệu nặng hơn. Bệnh cũng gây ra nhiều phiền toái hơn cho người mắc. Lúc này, bệnh không thể điều trị bằng thuốc. Các bác sĩ sẽ chỉ định biện pháp ngoại khoa như can thiệp thủ thuật, phẫu thuật. Những biện pháp này sẽ cắt bỏ búi trĩ cho người bệnh một cách an toàn và hiệu quả.
2. Những nguyên nhân đằng sau bệnh trĩ
Người bị bệnh trĩ đa số nằm trong độ tuổi khoảng từ 30-60 tuổi. Tuy nhiên trong thời gian gần đây, số lượng ca bệnh dưới độ tuổi 30 ngày càng nhiều hơn. Đặc biệt, nữ giới có tỷ lệ mắc cao hơn nam giới, chiếm tỷ lệ mắc khoảng 60%.
Một số nguyên nhân tăng nguy cơ hình thành bệnh trĩ:
– Chế độ ăn uống không lành mạnh, thiếu chất xơ từ rau củ quả. Điều này tăng nguy cơ bị táo bón – thủ phạm hình thành nên bệnh trĩ
– Thói quen sinh hoạt hoặc tính chất công việc ít vận động. Đối tượng mắc bệnh do nguyên nhân này là những người làm văn phòng do thường xuyên ngồi lâu một chỗ tạo ra áp lực lớn lên hậu môn và trực tràng.
– Quá trình mang thai và sinh nở của phụ nữ tạo nên những áp lực lớn, làm giãn các tĩnh mạch hậu môn dẫn đến hình thành hoặc sa búi trĩ.
– Áp lực lên ổ bụng kéo dài. Điều này thường diễn ra ở người làm công việc nặng nhọc, phải bê vác nhiều.
Những người thường xuyên bê vác nặng có nguy cơ bị trĩ rất cao
– Một số trường hợp bị trĩ do đại tiện lâu trong thời gian kéo dài. Ngoài ra một số trường hợp do rặn quá mạnh khi đi đại tiện. Đây có thể nói là hậu quả của bệnh táo bón mạn tính.
– Quan hệ tình dục đồng giới thông qua đường hậu môn..
2. Dấu hiệu bị bệnh trĩ
3.1. Dấu hiệu bị bệnh trĩ phổ biến
Do đặc điểm vị trí xuất hiện mà trĩ nội và trĩ ngoại khác nhau. Các dấu hiệu bị bệnh cũng có một số điểm khác nhau. Tuy thế các loại bệnh trĩ vẫn có dấu hiệu nhận biết chung như đau rát hậu môn, đại tiện ra máu, hậu môn sưng to, đại tiện kèm chất dịch nhầy… Thông thường, những dấu hiệu như đau rát nhẹ, phân dính máu, chảy máu hậu môn ít là những biểu hiện dạng nhẹ của bệnh. Ngay khi có những triệu chứng này, nên đi khám ngay và đừng bỏ qua thời điểm vàng chữa trĩ.
Khi bệnh tiến triển nặng, bệnh nhân rất dễ nhận biết do búi trĩ sa ra ngoài đối với trĩ nội hoặc sưng to, đau rát đối với trĩ ngoại. Trong trường hợp này, việc tốt hơn hết bạn cần làm là đi khám để được chỉ định cắt trĩ. Bệnh trĩ ở giai đoạn nặng không thể tự khỏi. Các biến chứng nặng nề hơn sẽ xuất hiện và gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng.
3.2. Dấu hiệu bị bệnh trĩ nội
Các dấu hiệu trĩ nội thường có đặc trưng riêng là đi đại tiện ra máu. Nguyên nhân là khi đi đại tiện, người bệnh rặn dẫn đến tình trạng các búi trĩ cọ xát với phân hoặc với thành hậu môn gây ra chảy máu. Người bệnh sẽ đi đại tiện ra máu từ ít đến nhiều, từ vài giọt đến cả tia. Cảm giác đau rát, sau đó là sa búi trĩ, tuy vậy búi trĩ vẫn có thể co lên. Dần dần khi bệnh trở nặng thì búi trĩ sẽ lòi hẳn ra ngoài. Người bệnh phải dùng tay ấn mới lên được.
Bệnh trĩ nội nhẹ hơn trĩ ngoại, tuy nhiên nhận biết và điều trị trĩ nội thường gặp nhiều khó khăn hơn vì bệnh nhân nhận biết muộn. Giai đoạn đầu, trĩ nội rất khó nhận biết bởi các dấu hiệu không rõ ràng. Ngoài các biểu hiện chung, trĩ nội ở cấp độ 1,2 không gây ảnh hưởng quá nhiều đến đời sống của người bệnh.
3.3. Dấu hiệu bị bệnh trĩ ngoại
Trĩ ngoại tuy nguy hiểm và dẫn đến nhiều biến chứng hơn nhưng lại dễ nhận biết hơn. Trong thời gian đầu, có thể thấy các nốt màu đỏ, kích thước khá nhỏ ở xung quanh lỗ hậu môn. Theo thời gian các nốt này sẽ to ra, gây vướng víu và đem lại nhiều bất tiện trong sinh hoạt của người bệnh.
3.4. Cần đi khám và điều trị bệnh trĩ vào thời điểm nào?
Bệnh trĩ không thể tự khỏi và cũng không nhẹ đi. Các dấu hiệu bệnh trĩ cần được nhận biết sớm. Người bệnh cần đi khám để có phương hướng điều trị càng sớm càng tốt. Đối với bệnh trĩ ở giai đoạn nhẹ, hoàn toàn có thể điều trị nội khoa bằng các thuốc được các bác sĩ chỉ định. Người bệnh không nên để bệnh đến mức độ quá nặng rồi mới đến khám chữa. Lúc này, các bác sĩ buộc phải can thiệp ngoại khoa bằng các thủ thuật, phẫu thuật.
4. Phòng ngừa bệnh trĩ bằng biện pháp nào?
Phòng ngừa bệnh trĩ là điều cần làm đối với mọi lứa tuổi. Cần duy trì những thói quen sau đây để ngăn ngừa trĩ hiệu quả.
– Luôn duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, đủ chất đặc biệt là chất xơ từ hoa quả, rau xanh, ngũ cốc,…
Chất xơ có vai trò quan trọng đối với việc phòng tránh trĩ
– Uống đủ nước trong ngày
– Hạn chế thực phẩm cay nóng, chiên rán để tránh nguy cơ táo bón và nguy cơ tạo áp lực lên hệ tiêu hóa nói chung.
– Tăng cường vận động, tránh ngồi một vị trí trong thời gian dài.
– Hạn chế tắc nghẽn mạch máu hậu môn bằng cách ngâm nước nóng từ 15-20p
|
thucuc
| 1,352
|
Máu kinh màu nâu có sao không?
Ra máu kinh màu nâu là hiện tượng không ít chị em từng gặp phải. Vậy hiện tượng này có nguy hiểm không và nguyên nhân gây ra hiện tượng này là gì?
1. Nguyên nhân ra máu màu nâu
Kinh nguyệt là hiện tượng sinh lý hoàn toàn bình thường mà chị em sẽ gặp mỗi tháng. Thông qua những biểu hiện của kinh nguyệt, chị em có thể phát hiện được những bất thường về sức khỏe phụ khoa và sức khỏe sinh sản của mình.
Thông thường, máu kinh thường màu đỏ tươi. ở đầu hoặc cuối chu kì kinh nguyệt, máu kinh ra ít nên có thể có màu hồng nhạt hoặc màu nâu. Đây được cho là hiện tượng hoàn toàn bình thường.
Dưới đây là những nguyên nhân khiến ra máu màu mâu:
– Do rụng trứng. Tại thời điểm này, dịch âm đạo thường có màu nâu đậm. Điều này khiến nhiều chị em nhầm tưởng với máu kinh.
Ra máu kinh màu nâu khiến nhiều chị em cảm thấy hoang mang lo lắng
– Máu kinh màu nâu là dấu hiệu mang thai. Trên thực tế, máu báo thai thường có màu nâu, xuất hiện sau khi thụ thai từ 4 – 6 ngày.
– Sau khi sinh, nhiều chị em có thể có máu kinh màu nâu. Điều này xảy ra là do tử cung bị giãn nở sau sinh và khó để có thể lấy lại được kích thước như ban đầu.
– Lạc tuyến cơ tử cung sẽ có thể ra máu màu nâu. Đây là căn bệnh thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh nở.
– Do rối loạn cảm xúc. Chị em thường xuyên rơi vào trạng thái lo âu, căng thẳng… sẽ khiến cho lớp lót bên trong tử cung bị ảnh hưởng. Đồng thời, quá trình oxy hóa của máu cũng có liên quan dẫn đến hiện tượng máu kinh có màu bất thường.
– Do tác dụng phụ của thuốc tránh thai. Một số loại thuốc tránh thai chứa thành phần có khả năng làm thay đổi màu máu kinh nguyệt.
2. Máu kinh màu nâu bất thường khi nào?
Trên thực tế, có khoảng 5 -10 % số phụ nữ gặp phải hiện tượng ra máu màu nâu, và hầu hết đều là hiện tượng sinh lý khá bình thường.
Tuy nhiên, nếu gặp phải một trong những hiện tượng dưới đây, chị em cần hết sức lưu ý:
– Ra máu kinh màu nâu kéo dài và không có xu hướng thuyên giảm.
3. Cách xử trí khi máu kinh màu nâuBên cạnh việc theo dõi tình trạng sức khỏe và cơ thể, chị em cũng nên thực hiện những điều sau:
– Giữ vệ sinh sạch sẽ vùng kín hàng ngày, nhất là trước và sau khi quan hệ tình dục.
– Uống nhiều nước. Ít nhất 2l nước/ ngày.
– Thay băng vệ sinh thường xuyên, ít nhất 4 tiếng/ lần.Nếu thấy có dấu hiệu bất thường nào ở vùng kín, nhất là máu kinh nguyệt, chị em cần tới bệnh viện để thăm khám, kiểm tra– Có chế độ dinh dưỡng lành mạnh, khoa học. Hạn chế sử dụng các chất kích thích.
Đặc biệt, ngay khi xuất hiện hiện tượng ra máu màu nâu kèm những triệu chứng bất thường khác, chị em cần tới bệnh viện tiến hành thăm khám để có hướng xử trí kịp thời.
Trên đây là những kiến thức liên quan đến hiện tượng máu kinh màu nâu mà chị em nên biết và nắm rõ.
Bên cạnh việc theo dõi tình trạng sức khỏe và cơ thể, chị em cũng nên thực hiện những điều sau:
– Giữ vệ sinh sạch sẽ vùng kín hàng ngày, nhất là trước và sau khi quan hệ tình dục.
– Uống nhiều nước. Ít nhất 2l nước/ ngày.
– Thay băng vệ sinh thường xuyên, ít nhất 4 tiếng/ lần.
Nếu thấy có dấu hiệu bất thường nào ở vùng kín, nhất là máu kinh nguyệt, chị em cần tới bệnh viện để thăm khám, kiểm tra
– Có chế độ dinh dưỡng lành mạnh, khoa học. Hạn chế sử dụng các chất kích thích.
Đặc biệt, ngay khi xuất hiện hiện tượng ra máu màu nâu kèm những triệu chứng bất thường khác, chị em cần tới bệnh viện tiến hành thăm khám để có hướng xử trí kịp thời.
Trên đây là những kiến thức liên quan đến hiện tượng máu kinh màu nâu mà chị em nên biết và nắm rõ.
|
thucuc
| 758
|
Công dụng thuốc Élofan 10
Élofan 10 được sản xuất và đăng ký bởi Công ty liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam, thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa. Cùng tham khảo một số thông tin về Élofan 10 trong bài viết dưới đây sẽ giúp bạn biết cách sử dụng thuốc phù hợp.
1. Thuốc Élofan 10 là thuốc gì?
Thuốc Élofan có thành phần chính chứa hoạt chất Racecadotril với hàm lượng 10mg. Thuốc được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống, quy cách đóng gói hộp gồm 30 gói, 10 gói hoặc 6 gói, với hàm lượng 1 gam/ 1 gói.
2. Tác dụng của thuốc Élofan 10
Hoạt chất Racecadotril trong Élofan hay còn có tên gọi khác là Acetorphan, hoạt động như một chất ức chế Enkephalinase ngoại vi. Racecadotril có tác dụng điều trị chứng tiêu chảy cấp dựa trên cơ chế giảm điện giải và tiết nước vào lòng ruột. Thuốc Élofan còn có thể được dùng phối hợp với Oresol giúp tăng hiệu quả điều trị bằng cách bù nhanh nước và điện giải đã mất của cơ thể.Thuốc Élofan được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Chỉ định điều trị triệu chứng đi ngoài cấp ở nhiều đối tượng, như người lớn, trẻ em và trẻ sơ sinh.
3. Cách sử dụng và liều dùng thuốc Élofan 10
Cách dùng thuốc Élofan 10:Élofan được bào chế dưới dạng thuốc bột pha hỗn dịch uống. Người bệnh pha gói thuốc với một lượng nước vừa đủ và dùng bằng đường uống. Sử dụng thuốc cùng nước lọc, tránh dùng chung với các chất có tính kích thích khác. Thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, thời gian sử dụng linh động.Liều dùng của thuốc Élofan 10:Khi dùng thuốc Élofan nên phối với chung với liệu pháp bù nước.Ở người lớn và trẻ em lớn hơn 15 tuổi: Liều khởi đầu theo khuyến cáo là 1 viên 100mg vào bất cứ thời điểm nào, sau đó uống thêm 1 viên hàm lượng 100mg mỗi 8 giờ cho đến khi ngừng tiêu chảy. Trong một ngày không được sử dụng quá tổng liều 400mg. Nếu điều trị kéo dài trong 7 ngày mà triệu chứng không thuyên giảm cần tham khảo lại bác sĩ để được điều chỉnh hợp lý.Ở trẻ em: Dùng chế phẩm dạng bột uống với hàm lượng 10mg và 30mg.Ngày đầu tiên: Dùng liều khởi đầu với 1 liều, ngày uống 4 lần.Những ngày tiếp theo: Dùng ngày 3 liều, tối đa sử dụng trong 7 ngày.Trẻ từ 1 đến 9 tháng tuổi (tương đương dưới 9kg): 1 gói hàm lượng 10mg/ 1 liều.Trẻ từ 9 đến 30 tháng tuổi (tương đương 9 đến 13kg): 2 gói hàm lượng 10mg/ 1 liều.Trẻ từ 30 tháng đến 9 tuổi (tương đương 13 đến 27kg): 1 gói hàm lượng 30mg/ 1 liều.Trẻ từ trên 9 tuổi (tương đương trên 27kg): 2 gói hàm lượng 30mg/ 1 ngày.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Élofan 10
Trong quá trình điều trị bằng thuốc Élofan, bệnh nhân có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn như: Nôn nao, buồn ngủ, đau đầu, táo bón.Tuy các tác dụng ngoại ý thường ít xảy ra và mất đi khi ngưng sử dụng thuốc, tuy nhiên để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình điều trị, khuyến cáo bệnh nhân cần báo ngay cho bác sĩ khi gặp phải các triệu chứng bất thường.
5. Tương tác thuốc Élofan 10
Khuyến cáo bệnh nhân trước khi được chỉ định sử dụng bằng thuốc Élofan, cần thông báo cho bác sĩ tiền sử dị ứng thuốc, các bệnh đã hoặc đang mắc phải, các loại thuốc hay thực phẩm chức năng đang sử dụng để có thể đưa ra phác đồ điều trị thích hợp nhất.Tránh sử dụng thuốc lá, bia rượu, đồ uống có cồn hoặc đã lên men trong quá trình dùng Élofan, vì các tác nhân này có thể gây ra sự chuyển hóa các thành phần có trong thuốc, làm thay đổi hiệu quả điều trị.
6. Lưu ý khi dùng thuốc Élofan 10
Không chỉ định sử dụng thuốc Élofan 10 trên các đối tượng sau:Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với Racecadotril hoặc các thành phần tá dược có trong thuốc Élofan.Không dùng thuốc cho bệnh nhân đang bị suy gan, suy thận.Thận trọng khi sử dụng thuốc Élofan 10:Cần thận trọng sử dụng thuốc Élofan cho phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.Thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân mắc kèm chứng kém hấp thu Glucose/ Galactose, không dung nạp Fructose.Đối với các đối tượng lái xe hoặc vận hành máy móc cần thận trọng sử dụng vì tác dụng ngoại ý có thể gây đau đầu.
7. Bảo quản thuốc Élofan 10
Bảo quản thuốc Élofan ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời hoặc nhiệt độ cao vì có thể làm biến đổi các chất có trong Élofan. Nhiệt độ bảo quản thích hợp ở nhiệt độ phòng.Cần chú ý hạn sử dụng trước khi dùng thuốc, nếu có bất cứ vấn đề gì (ẩm mốc, chảy nước, thay đổi màu sắc) thì không tiếp tục sử dụng vỉ thuốc đó.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Élofan. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Élofan theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
|
vinmec
| 930
|
Công dụng thuốc Dazoserc
Dazoserc có thành phần chính là Secnidazol - là một dẫn xuất của 5-nitroimidazol. Thuốc được chỉ định để điều trị amip ở ruột và ở gan, bệnh do Giardia, viêm âm đạo và niệu đạo,...
1. Dazoserc công dụng
Dazoserc có thành phần chính là Secnidazol là một dẫn xuất của 5-nitroimidazol, có hoạt tính diệt ký sinh trùng, diệt vi khuẩn kỵ khí. Thuốc tấn công vào các vi sinh bằng cách khuếch tán vào trong tế bào vi khuẩn, cuối cùng gây tổn hại cho DNA, dẫn đến ngăn cản sự tổng hợp protein, từ đó gây chết tế bào của các vi sinh vật nhạy cảm.Dazoserc được chỉ định trong các trường hợp sau:Bệnh amip ở ruột và ở gan.Bệnh do Giardia.Viêm âm đạo và niệu đạo do nhiễm Trichomonas vaginalis.Nhiễm khuẩn âm đạo.Chống chỉ định của thuốc Dazoserc trong các trường hợp sau:Người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn cảm với Secnidazol hoặc với bất kỳ thành phần nào khác của thuốc Dazoserc.Người bệnh có tiền sử phản vệ hoặc nhạy cảm đối với các dẫn xuất của imidazol.
2. Liều dùng và cách sử dụng của thuốc Dazoserc
2.1. Liều dùng của thuốc Dazoserc. Người lớn. Viêm niệu đạo và viêm âm đạo do nhiễm ký sinh trùng Trichomonas vaginalis và trường hợp nhiễm khuẩn âm đạo: Liều 2 g, uống một liều duy nhất. Điều trị đồng thời cả người có quan hệ tình dục với cùng liều như trên.Người bệnh lỵ amip cấp tính có triệu chứng ( có dạng histolytica): Liều 2 g, uống một liều duy nhất vào đầu bữa ăn.Người bệnh lỵ amip không triệu chứng (bao gồm dạng minuta và bào nang): Liều 2g mỗi ngày uống vào đầu bữa ăn, thời gian uống kéo dài trong 3 ngày.Bệnh amip gan: Liều 1,5 g/ ngày, uống làm 1 lần hoặc chia ra uống làm nhiều lần trong ngày, thời gian điều trị kéo dài trong 5 ngày. Trong giai đoạn mưng mủ của bệnh amip gan, người bệnh cần được thực hiện việc điều trị với Dazoserc kết hợp với dẫn lưu mủ.Trẻ em (nếu có)Bệnh lỵ amip đường ruột:Bệnh lỵ amip cấp tính có triệu chứng (dạng histolytica): Liều duy nhất 30mg/kg/ngày uống làm 1 lần, chỉ dùng trong 1 ngày duy nhất.Bệnh amip gan: Liều 30mg/kg/ ngày, uống làm 1 lần hoặc chia uống làm nhiều lần vào đầu các bữa ăn, thời gian điều trị trong 5 ngày. Lưu ý, trong giai đoạn mưng mủ của bệnh amip gan, người bệnh cần được thực hiện việc điều trị với Dazoserc kết hợp với dẫn lưu mủ.Bệnh do Giardia: Liều 30mg/ kg/ ngày, uống làm 1 lần duy nhất, và chỉ dùng trong 1 ngày.2.2. Cách dùng thuốc Dazoserc. Dazoserc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim nên được khuyên dùng đường uống. Trước khi sử dụng, người bệnh cần có chỉ định của bác sĩ và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc. Người bệnh uống trọn cả viên thuốc trong vòng 30 phút và tránh nhai hay nghiền vỡ thuốc. Có thể uống kèm hoặc không kèm thức ăn vì thức ăn không ảnh hưởng đến khả năng hấp thu thuốc.
3. Tác dụng phụ không mong muốn của thuốc Dazoserc
Tác dụng phụ không mong muốn thường gặp của thuốc Dazoserc. Hệ tiêu hóa: Rối loạn tiêu hóa với các triệu chứng như là buồn nôn, đau vùng thượng vị, thay đổi vị giác (miệng có vị kim loại), viêm lưỡi, viêm miệng.Trên da: Nổi mày đay.Hệ sinh dục: Nhiễm nấm Candida âm đạo với các triệu chứng như: ngứa rát âm đạo, sưng đỏ, khí hư màu vàng hoặc trắng đục bất thường.Tác dụng phụ không mong muốn ít gặp của thuốc Dazoserc: Giảm bạch cầu mức độ vừa, tuy nhiên tình trạng sẽ hồi phục khi ngưng thuốc.Tác dụng phụ không mong muốn hiếm gặp của thuốc Dazoserc:Toàn thân và trên da: Phản ứng phản vệ, sốt, ban đỏ, mày đay, phù mạch.Hệ thần kinh: Chóng mặt, hiện tượng mất phối hợp, mất điều hòa, dị cảm, viêm nhiều dây thần kinh cảm giác - vận động, cơn động kinh.Máu và hệ bạch huyết: Xét nghiệm máu thấy giảm bạch cầu hạt.
4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Dazoserc
Khi sử dụng thuốc Dazoserc, người bệnh cần lưu ý những thông tin dưới đây:Người bệnh khi điều trị với Dazoserc cần kiêng uống rượu vì có thể giảm tác dụng của thuốc.Không nên sử dụng Dazoserc ở người có tiền sử rối loạn quá trình tạo máu ( suy tủy xương, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu vô căn,...) do có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh.Không nên sử dụng Dazoserc cho người có bệnh về máu ( hồng cầu hình liềm, hồng cầu hình cầu,...) vì có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh.Sử dụng Dazoserc không đúng liều hoặc dùng kéo dài có thể dẫn đến tình trạng bị nhiễm nấm Candida âm đạo và cần điều trị với thuốc kháng nấm nếu bệnh nhân có triệu chứng nhiễm nấm.Khả năng gây ung thư đã được quan sát thấy ở nghiên cứu thực nghiệm trên chuột tiếp xúc lâu dài với các tác nhân nitroimidazole có cấu trúc tương tự Dazoserc. Hiện tại tuy vẫn chưa biết liệu Dazoserc có liên quan đến khả năng gây ung thư ở người hay không, do đó tránh sử dụng Dazoserc để điều trị lâu dài.Hiện nay hiệu quả và an toàn của Dazoserc chưa được đánh giá ở đối tượng trẻ em (<18 tuổi), do đó không nên sử dụng Dazoserc ở những đối tượng này.Các nghiên cứu lâm sàng của Dazoserc không bao gồm đủ số lượng bệnh nhân cao tuổi (≥65 tuổi). Do đó, hiện tại chưa biết đáp ứng của thuốc có khác nhau giữa người cao tuổi và người trẻ hay không.Hiện Dazoserc cũng chưa được nghiên cứu trên bệnh nhân suy giảm chức năng gan, chức năng thận. Do đó cần thận trọng khi sử dụng Dazoserc ở những đối tượng này.Lưu ý với phụ nữ có thai: Hiện nay trên lâm sàng, chưa có những nghiên cứu đầy đủ đối với phụ nữ mang thai dùng Dazoserc nên không đánh giá được độc tính của Dazoserc đối với thai nhi. Do đó để đảm bảo an toàn cho thai nhi, không nên sử dụng Dazoserc ở phụ nữ trong thời kỳ mang thai.Lưu ý với phụ nữ cho con bú: Dazoserc và các dẫn xuất khác của imidazole đi vào được trong sữa mẹ và đã có các trường hợp bệnh nấm Candida miệng - hậu môn và tiêu chảy được mô tả ở trẻ em bú sữa người mẹ được điều trị với các dẫn xuất khác của imidazole. Do đó, nên ngừng cho con bú trong thời gian điều trị thuốc Dazoserc.Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc: Các trường hợp chóng mặt đã được báo cáo sau khi sử dụng các dẫn xuất của imidazole nhưng hiếm gặp do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Dazoserc , người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Dazoserc là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
|
vinmec
| 1,258
|
Cách phòng ngừa và điều trị chứng rối loạn nhịp tim
Chứng rối loạn nhịp tim là nỗi lo của nhiều người hiện nay. Tình trạng này có thể xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào mà không có dấu hiệu báo trước. Loạn nhịp tim có thể chỉ xuất hiện trong một khoảng thời gian ngắn. Tuy nhiên, ở nhiều người, các rối loạn này lại diễn ra liên tục trong thời gian dài, gây ảnh hưởng tới sức khỏe, thậm chí nguy hiểm tới tính mạng người bệnh.
1. Rối loạn nhịp tim là gì và biểu hiện như thế nào?
1.1. Hiểu về rối loạn nhịp tim
Rối loạn nhịp tim là tình trạng tim đập bất thường (quá nhanh, quá chậm hoặc không đều). Nhịp tim bình thường của một người trưởng thành là khoảng 60-100 nhịp/phút. Số nhịp tim đập không cố định mà thay đổi theo tình trạng sức khỏe, sự vận động của cơ thể và môi trường xung quanh. Tần số tim có thể tăng khi thời tiết nắng nóng, khi bạn bị sốt, sau khi tập thể dục hoặc khi lo sợ, tức giận. Ngược lại, tim có thể đập chậm hơn 60 nhịp/phút ở thời điểm nghỉ ngơi hoặc khi thời tiết quá lạnh.
Rối loạn nhịp tim là tình trạng nhịp tim bất thường hoặc không đều so với nhịp tim bình thường
1.2. Biểu hiện thường gặp của chứng rối loạn nhịp tim
– Nhịp tim nhanh: Đây là tình trạng mà nhịp tim vượt quá 100 nhịp/phút. Nhịp tim tăng bất thường có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm căng thẳng, tác động của chất kích thích (ví dụ như caffeine hoặc nicotine), các bệnh lý như huyết áp cao, suy tim hay các rối loạn cơ tim.
– Nhịp tim chậm: Tình trạng tim đập dưới 60 nhịp/phút được gọi là nhịp tim chậm. Một số yếu tố có thể khiến tim đập chậm bao gồm tuổi tác, tác động của một số loại thuốc, thiếu máu cơ tim hoặc các vấn đề về hệ thống dẫn truyền.
– Rối loạn nhịp tim không đều: Đây là tình trạng mà nhịp tim không đều, lúc nhanh lúc chậm. Nhịp tim đập không đều có thể xảy ra do ảnh hưởng của bệnh lý van tim, viêm màng ngoài tim, suy tim hay rối loạn dẫn truyền.
Bên cạnh đó, rối loạn nhịp tim có thể gây ra những triệu chứng như đau tim, thở khó, mệt mỏi, hoa mắt hoặc hụt hơi. Ở một vài trường hợp, bệnh nhân còn có các dấu hiệu nghiêm trọng như chóng mặt, váng đầu hoặc ngất.
Rối loạn nhịp tim không gây ảnh hưởng đến sức khỏe nếu chỉ diễn ra trong thời gian ngắn và không có các triệu chứng nguy hiểm đi kèm. Tuy nhiên, nếu tình trạng loạn nhịp tim kéo dài có thể ảnh hưởng đến chức năng tim, gây nguy hại đến tính mạng.
Đau tim, khó thở là một trong những triệu chứng thường gặp ở người bị loạn nhịp tim
2. Điều trị rối loạn nhịp tim đúng cách
Có nhiều phương pháp điều trị rối loạn nhịp tim, tùy thuộc vào loại rối loạn nhịp tim cụ thể và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Dưới đây là một số phương pháp điều trị loạn nhịp tim phổ biến:
– Dùng thuốc điều trị: Bác sĩ có thể chỉ định các loại thuốc chống loạn nhịp tim để kiểm soát nhịp tim không đều như beta-blockers, calcium channel blockers, antiarrhythmics hoặc thuốc chống đông máu. Lưu ý, người bệnh cần tuân thủ theo đúng đơn kê của bác sĩ, không tự ý tăng/giảm liều lượng hoặc mua thuốc ngoài thay thế.
– Điện xung ngoài da hoặc trong tim: Đây là phương pháp sử dụng điện xung nhẹ để đưa nhịp tim trở lại bình thường. Quá trình này được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ và thường được áp dụng đối với trường hợp nhịp tim bất thường như nhịp tim rung đỉnh.
– Phẫu thuật tim: Trong một số trường hợp nghiêm trọng và khó điều trị, phẫu thuật tim có thể được thực hiện để sửa chữa các vấn đề về cấu trúc tim hoặc hệ thống dẫn truyền.
– Thay thế van tim: Trong trường hợp rối loạn nhịp tim liên quan đến bệnh lý van tim, việc thay thế van tim có thể được thực hiện để cải thiện chức năng tim.
Bác sĩ có thể chỉ định các loại thuốc như thuốc chống loạn nhịp tim để kiểm soát nhịp tim không đều
3. Phòng ngừa nguy hiểm từ chứng rối loạn nhịp tim
3.1. Những biến chứng nguy hiểm do loạn nhịp tim
Không phải tất cả các trường hợp mắc chứng rối loạn nhịp tim đều gây nguy hiểm đến sức khỏe. Tuy nhiên, đây là một trong những nguyên nhân chính gây suy tim và những biến chứng nghiêm trọng khác. Tim đập không đều có thể là thúc đẩy sự hình thành cục máu đông, gây tắc nghẽn mạch máu và những hậu quả nghiêm trọng như nhồi máu thận, đột quỵ.
3.2. Biện pháp phòng ngừa chứng rối loạn nhịp tim
– Tuân thủ một chế độ ăn uống cân bằng và giàu dinh dưỡng, hạn chế tiêu thụ các chất kích thích như caffeine và nicotine. Tập thể dục đều đặn và duy trì trọng lượng cơ thể phù hợp. Tránh căng thẳng bằng các hoạt động như yoga, thiền hay vui chơi giải trí.
– Kiểm soát các yếu tố có nguy cơ cao gây loạn nhịp tim như tăng huyết áp, tiểu đường, mỡ máu và bệnh lý van tim. Nên thường xuyên kiểm tra sức khỏe và sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
– Nếu bạn có bất kỳ bệnh lý nền nào như suy tim, viêm màng ngoài tim hay bệnh van tim, hãy tuân thủ chế độ điều trị và theo dõi theo hướng dẫn của bác sĩ.
– Định kỳ thăm khám tim để phát hiện sớm các vấn đề và điều trị kịp thời. Kiểm tra tim định kỳ bao gồm kiểm tra nhịp tim, đo huyết áp, kiểm tra điện tâm đồ và các xét nghiệm, chụp chiếu khác.
– Luôn tuân thủ các chỉ định điều trị của bác sĩ và đảm bảo uống đúng liều thuốc khi được chỉ định.
Những thông tin trên đây chỉ mang tính tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán và điều trị y khoa. Nếu nhận thấy các dấu hiệu tim đập bất thường, bạn cần đến bệnh viện để được các bác sĩ tư vấn về các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh.
|
thucuc
| 1,145
|
Tác dụng phụ thường gặp sau khi tiêm vắc xin Covid-19 là gì?
Không ít người dân còn e ngại khi tiêm vacxin Covid-19 vì cho rằng có thể gặp những tác dụng phụ có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe, thậm chí là biến chứng nặng. Các chuyên gia cho biết, tỉ lệ gặp biến chứng nặng do vắc xin là rất thấp, khi được cấp cứu kịp thời bệnh nhân sẽ không gặp nguy hiểm. Vậy tác dụng phụ thường gặp sau khi tiêm vắc xin Covid-19 là gì?
1. Tác dụng phụ thường gặp sau khi tiêm vắc xin Covid-19 là gì?
Tiêm phòng vắc xin Covid-19 được Bộ Y tế khuyến khích thực hiện với mọi người dân, đây là biện pháp cần thiết để bảo vệ sức khỏe bản thân cũng như những người xung quanh, ngăn chặn sự lây lan nghiêm trọng của đại dịch Covid-19. Những người đã tiêm vắc xin đủ liều có nguy cơ gặp biến chứng nặng thấp hơn, nguy cơ lây nhiễm bệnh cũng giảm đi đáng kể.
Dù hiểu lợi ích mà vắc xin đem lại song vẫn không ít người dân lo lắng khi tiêm vắc xin ngừa Covid-19 có thể gặp 1 số tác dụng phụ nghiêm trọng. Thực tế, có đến khoảng 70% người tiêm phòng cho biết bản thân gặp phải tác dụng phụ từ nhẹ đến vừa như: mẩn đỏ, đau nhức bắp tay, người sốt nhẹ, mệt mỏi, đau đầu, buồn nôn, ớn lạnh, đau cơ,…
So với nhiễm virus thực sự thì tác dụng phụ khi tiêm vắc xin Covid-19 là rất nhẹ, chỉ kéo dài một vài ngày và ít có khả năng khiến người bệnh phải nhập viện. Nghỉ ngơi và ăn uống đầy đủ giúp người tiêm nhanh chóng hồi phục sức khỏe bình thường như trước khi tiêm.
Tác dụng phụ mà mỗi người gặp phải là khác nhau, ngoài ra cũng phụ thuộc vào loại vắc xin và thành phần. Dưới đây là những tác dụng phụ thường gặp của 1 số loại vắc xin ngừa Covid-19 phổ biến tại Việt Nam.
1.1. Tác dụng phụ sau khi tiêm vắc xin Astra
Zeneca
Vắc xin Astra
Zeneca đang được triển khai rộng rãi trên cả nước để tiêm chủng cho người dân, sau khi tiêm tác dụng phụ thường gặp gồm:
Sốt là phản ứng thường gặp nhất, nhất là sau mũi tiêm thứ nhất. Hầu hết trường hợp chỉ sốt nhẹ, nặng hơn có thể sốt trên 38.5 độ C.
Đau và sưng đỏ tại vị trí tiêm, đôi khi đau nhức lan ra khắp cả cánh tay bên tiêm khiến người tiêm rất khó cử động cánh tay.
Tác dụng phụ toàn thân: Đau cơ, mệt mỏi, khó chịu, đau các khớp, đau nhức đầu, cảm giác ớn lạnh toàn thân, buồn nôn hoặc nôn mửa.
Biến chứng huyết khối, giảm tiểu cầu: biến chứng này rất hiếm gặp sau tiêm vắc xin nhưng là biến chứng nặng với các triệu chứng đau ngực, đau bụng, đau đầu, xuất hiện bầm tím trên da.
1.2. Tác dụng phụ sau khi tiêm vắc xin Pfizer
Vắc xin Astra
Zeneca thường gây tác dụng phụ khá sớm, còn vắc xin Pfizer thường gây tác dụng phụ muộn hơn trong vòng 1 - 2 ngày. Đây là dấu hiệu bình thường cho thấy hệ miễn dịch cơ thể đang đáp ứng với vắc xin để tạo kháng thể bảo vệ.
Cụ thể một số tác dụng phụ sau tiêm vắc xin Pfizer gồm:
Đau đầu, đau cơ, đau khớp, đau tại vị trí tiêm.
Sốt, ớn lạnh, cơ thể mệt mỏi.
Buồn nôn, nổi mẩn đỏ ở chỗ tiêm.
Tác dụng phụ hiếm gặp: ngứa ở chỗ tiêm, cơ thể khó chịu, mất ngủ, đau tứ chi, nổi hạch,…
1.3. Tác dụng phụ sau khi tiêm vắc xin Moderna
Vắc xin Moderna thường gây triệu chứng sau tiêm phổ biến nhất là đau, sưng đỏ ở vị trí tiêm. Ngoài ra, người bệnh cũng thường cảm thấy cơ thể mệt mỏi, đau cơ, đau khớp, đau đầu, buồn nôn và nôn, người ớn lạnh,…
Các tác dụng phụ này thường kéo dài từ 2 - 3 ngày sau khi tiêm khi hệ miễn dịch đang đáp ứng để tạo kháng thể chống lại. Tỉ lệ xảy ra tác dụng phụ nghiêm trọng như sốc phản vệ rất thấp, chỉ khoảng 2,8 ca/1 triệu liều tiêm.
Như vậy, bất cứ loại vắc xin nào cũng có thể gây ra tác dụng phụ sau khi tiêm, mỗi người tùy vào cơ địa và sức khỏe sẽ gặp những triệu chứng khác nhau. Tuy nhiên cần lưu ý những đối tượng có bệnh lý nền, sức khỏe và miễn dịch yếu,… có nguy cơ sốc phản vệ cao hơn cần theo dõi sát sao sau khi tiêm và lựa chọn các loại vắc xin lành tính nhất.
2. Khi xuất hiện tác dụng phụ sau tiêm vắc xin cần làm gì?
Hầu hết trường hợp tác dụng phụ sau tiêm vắc xin xảy ra trong vòng từ 12 - 24 giờ, song một số người có thể kéo dài hơn đến vài ngày. Cần tiếp tục theo dõi và có thể sử dụng đến thuốc điều trị triệu chứng hỗ trợ. Nếu tác dụng phụ vẫn xảy ra, có xu hướng nghiêm trọng hơn trong vài ngày, hãy liên hệ với bác sĩ để được hỗ trợ cũng như có hướng giải quyết.
Để tránh tác dụng phụ nghiêm trọng ảnh hưởng nhiều tới sức khỏe, sau khi tiêm bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn, hạn chế làm việc nặng và thức khuya. Ngoài ra, nên có chế độ ăn ăn giàu dinh dưỡng, nhiều rau củ quả, uống nhiều nước để cơ thể cảm thấy dễ chịu hơn cũng như củng cố hoạt động của hệ miễn dịch.
Tuyệt đối không sử dụng thuốc giảm đau, thuốc hỗ trợ điều trị trước khi tiêm vắc xin Covid-19 vì thuốc không có tác dụng ngăn ngừa tác dụng phụ. Việc sử dụng thuốc trước khi tiêm đôi khi còn gây ảnh hưởng đến hiệu quả tiêm chủng, gây tác dụng phụ nghiêm trọng hơn.
Cần lưu ý theo dõi, phát hiện sớm nếu có dấu hiệu sốc phản vệ sau tiêm như: sốt cao đến rất cao, người co giật, ý thức mơ hồ, khó thở, tức ngực,… Các trường hợp này cần được đưa đến bệnh viện cấp cứu càng sớm càng tốt, sốc phản vệ sẽ diễn biến rất nhanh và gây nguy hiểm đến tính mạng nếu can thiệp chậm trễ.
|
medlatec
| 1,084
|
Xét nghiệm sốt xuất huyết ở Nghệ An và những lưu ý cần biết
Sốt xuất huyết là bệnh có tính chất theo mùa, có khả năng lây lan nhanh và bùng thành dịch. Chẩn đoán phát hiện bệnh sớm giúp điều trị đúng và hiệu quả và giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe người bệnh. Thông thường, bác sĩ sẽ dựa trên dấu hiệu lâm sàng của người bệnh và kết quả xét nghiệm để chẩn đoán. Xét nghiệm sốt xuất huyết như thế nào, địa chỉ nào uy tín ở Nghệ An được nhiều bạn đọc quan tâm trong tình hình các ca bệnh đang tăng cao hiện nay.
1. Tại sao cần nhận biết sớm sốt xuất huyết?
Sốt xuất huyết là bệnh truyền nhiễm cấp tính do tác nhân gây bệnh là virus Dengue gây ra, loài muỗi vằn là vật chủ trung gian lây truyền bệnh dễ dàng. Bất cứ đối tượng nào cũng có thể bị sốt xuất huyết, tuy nhiên trẻ em và người cao tuổi là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh và biến chứng cao hơn cả. Diễn biến bệnh kể từ khi nhiễm virus xảy ra rất nhanh, nếu kéo dài không được can thiệp kịp thời có thể gây nguy hiểm, thậm chí dẫn đến tử vong.
Sốt xuất huyết phát triển theo 3 giai đoạn, mỗi giai đoạn biểu hiện bệnh sẽ khác nhau, cần chú ý theo dõi để nhận biết sớm người bệnh đang ở giai đoạn nào.
Giai đoạn 1
Ở giai đoạn đầu của sốt xuất huyết, người bệnh thường chưa có biểu hiện rõ ràng, dấu hiệu xuất hiện đầu tiên và phổ biến nhất là sốt cao. Sốt cao có thể lên tới 39 - 40 độ C trong 1 - 2 ngày đầu, tuy nhiên dễ nhầm lẫn với sốt virus thông thường. Cần chú ý nếu người bệnh sốt cao kéo dài, không đáp ứng tốt với thuốc hạ sốt thông thường, nhất là trong thời điểm dịch sốt xuất huyết bùng phát.
Giai đoạn 2
Bệnh đã chuyển sang giai đoạn 2 nghĩa là mức độ nguy hiểm của bệnh cũng cao hơn. Giai đoạn này thường bắt đầu từ ngày thứ 3 trở đi kể từ khi người bệnh bị sốt. Ngoài sốt thì các triệu chứng khác cũng có thể xuất hiện xuất hiện như: xuất huyết dưới da ở vùng bụng, đùi, cánh tay, cẳng chân, chảy máu cam, chảy máu chân răng,...
Trường hợp xuất huyết nghiêm trọng hơn, người bệnh có thể bị xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết não, tràn máu màng phổi,... Người bệnh cần được nhập viện khẩn cấp, theo dõi và điều trị ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
Giai đoạn 3
Giai đoạn 3 của sốt xuất huyết là giai đoạn người bệnh phục hồi sức khỏe, các triệu chứng giảm dần, huyết động ổn định, sốt được cải thiện. Tuy nhiên người bệnh không nên chủ quan, vẫn cần theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe tránh tái bệnh nặng trở lại.
Như vậy, giai đoạn nguy hiểm của sốt xuất huyết xảy ra rất sớm, đôi khi người bệnh chủ quan chỉ phát hiện khi bệnh đã nghiêm trọng. Lúc đó, bệnh chuyển sang biến chứng nặng, có thể nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh. Do đó, nhận biết về các triệu chứng bệnh sớm cũng như các xét nghiệm sốt xuất huyết là rất quan trọng để mỗi người chủ động phát hiện bệnh khi bản thân hoặc người xung quanh mắc phải.
2. Có những xét nghiệm sốt xuất huyết nào?
Dựa trên triệu chứng lâm sàng có thể chẩn đoán người bệnh sốt xuất huyết, tuy nhiên nhiều trường hợp ít triệu chứng hoặc các triệu chứng không đặc hiệu có thể gặp ở nhiều bệnh khác thì sẽ cần xét nghiệm để xác định bệnh nhanh chóng. Có những xét nghiệm sốt xuất huyết sau đây:
2.1. Xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1
Đây là xét nghiệm xác định bệnh dựa trên tìm kiếm kháng nguyên virus, kháng nguyên sẽ xuất hiện khá sớm từ ngày đầu tiên đến khoảng ngày thứ 5 kể từ khi nhiễm virus. Nếu xét nghiệm kháng nguyên sau thời điểm này, người bệnh sốt xuất huyết có thể âm tính do hàm lượng kháng nguyên trong cơ thể thấp.
Do đó, xét nghiệm kháng nguyên Dengue thường dùng để sàng lọc phát hiện bệnh sớm cho những người nguy cơ cao, trong vùng dịch đã hoặc chưa có triệu chứng.
2.2. Xét nghiệm kháng thể Ig
M
Kháng thể Ig
M xuất hiện khoảng ngày thứ 4 - 5 sau khi sốt, được hệ miễn dịch tạo ra để chống lại virus. Ở mỗi bệnh nhân, mức độ sinh kháng thể là khác nhau nên xét nghiệm Ig
M vẫn có thể âm tính khi thực hiện xét nghiệm sớm dù bệnh nhân có nhiễm sốt xuất huyết.
2.3. Xét nghiệm kháng thể Ig
G
Với người nhiễm sốt xuất huyết lần đầu tiên, kháng thể Ig
G xuất hiện vào khoảng ngày thứ 10 - 14 kể từ ngày nhiễm đầu tiên, tồn tại lâu dài trong cơ thể để bảo vệ. Ở những lần nhiễm sau, nhờ vào kháng thể Ig
G mà cơ thể chống lại virus hiệu quả hơn, có thể không nhiễm bệnh hoặc nhiễm bệnh thể nhẹ.
Như vậy, có nhiều xét nghiệm sốt xuất huyết, để chẩn đoán chính xác cần lựa chọn xét nghiệm phù hợp với giai đoạn bệnh, hay các triệu chứng của người bệnh. Đôi khi, bệnh nhân sẽ cần thực hiện cùng lúc 3 loại xét nghiệm để chẩn đoán chính xác nhất, tránh trường hợp âm tính giả.
|
medlatec
| 948
|
Đường ruột bẩn - Nguyên nhân dẫn đến nhiều bệnh lý nguy hiểm
Đường ruột khỏe mạnh giúp cơ thể luôn trong trạng thái tốt, các cơ quan hoạt động hiệu quả. Ngược lại, đường ruột bẩn gây ra những ảnh hưởng tiêu cực và có thể là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh lý nguy hiểm. Vì vậy, bảo vệ sức khỏe đường ruột chính rất quan trọng để bạn nâng cao chất lượng cuộc sống. Vậy những dấu hiệu nào đang cảnh báo đường ruột bị bẩn?
1. Đường ruột bị bẩn - Nguyên nhân và mức độ ảnh hưởngĐường ruột là một hệ cơ quan quan trọng của cơ thể, vừa cung cấp dinh dưỡng, tái tạo năng lượng vừa nâng cao chất lượng của hệ thống miễn dịch. Tuy nhiên, nếu không chăm sóc và được làm “sạch” đúng cách, đường ruột sẽ bị bẩn và gây ra nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe.
Đường ruột giúp hấp thụ dinh dưỡng, chuyển đổi thức ăn thành năng lượng. Do đó, thói quen ăn uống thiếu khoa học là nguyên nhân chính khiến sức khỏe đường ruột giảm sút. Một chế độ ăn mất cân bằng, có quá nhiều thịt, cá, sữa, chất béo,... sẽ khiến đường ruột co rút và làm việc quá tải. Trong thời gian dài, thành đường ruột sẽ trở thành nơi tích tụ các chất bẩn.
Bên cạnh đó, trong đường ruột còn chứa rất nhiều lợi khuẩn cũng như vi khuẩn có hại. Môi trường đường ruột có quá nhiều chất bẩn sẽ gây mất cân bằng hệ vi sinh. Theo đó, vi khuẩn có hại sẽ phát triển và tăng nguy cơ mắc bệnh cho hệ tiêu hóa. Những điều này chính là nguyên nhân gây ra tình trạng đường ruột bẩn. Như đã đề cập ở trên, đường ruột là bộ phận đảm nhận rất nhiều vai trò quan trọng đối với sức khỏe. Vậy nên, khi đường ruột bị bẩn, gần như mọi cơ quan sẽ bị tác động như:
Hệ thần kinh: Não bộ là nơi tiếp nhận các thông tin từ các cơ quan trên cơ thể. Khi ruột gặp vấn đề, các thông tin này sẽ truyền lên não khiến não bộ phải hoạt động nhiều, gây nên tình trạng căng thẳng, mệt mỏi và lo âu.
Xuất hiện các bệnh lý nguy hiểm: Khi đường ruột bẩn sẽ khiến hệ vi sinh trong đường ruột mất cân bằng, đề kháng của cơ thể giảm sút. Từ đó khiến cơ thể dễ mắc phải các bệnh lý về tiêu hóa như hội chứng ruột kích thích, bệnh Crohn, viêm nhiễm đường ruột, táo bón, đau dạ dày, nguy hiểm hơn là ung thư,... Ảnh hưởng đến sự phát triển của cơ thể: Đối với trẻ nhỏ, việc hấp thụ dinh dưỡng sẽ giúp cơ thể phát triển bình thường, khỏe mạnh. Tuy nhiên, khi đường ruột gặp vấn đề, lượng dinh dưỡng cung cấp cho cơ thể sẽ bị thiếu hụt. Do đó, cân nặng chiều cao và trí tuệ của trẻ sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp. Đối với người già, bệnh nhân mới xuất viện, hệ tiêu hóa kém sẽ khiến cho việc phục hồi sức khỏe chậm lại, thời gian điều trị bệnh lý kéo dài hơn.2. Dấu hiệu cảnh báo tình trạng đường ruột bẩn
Khi đường ruột không khỏe, cơ thể sẽ xuất hiện các triệu chứng. Dưới đây là những dấu hiệu cảnh báo đường ruột bị bẩn bạn cần đặc biệt chú ý. Tình trạng chướng bụng, đầy hơi khó tiêu là dấu hiệu của một hệ tiêu hóa kém khỏe mạnh. Khi đường ruột hoạt động không hiệu quả, thức ăn sẽ không được tiêu hóa hết, chất thải ứ đọng trong cơ thể. Các tình trạng như ợ hơi, ợ chua, táo bón,... sẽ xuất hiện.
Khi cơ thể dung nạp quá nhiều thực phẩm không tốt cho sức khỏe và hệ tiêu hóa sẽ làm giảm lượng vi sinh vật có lợi trong đường ruột. Điều này sẽ gây nên cảm giác thèm đồ ngọt. Việc cân nặng tăng hoặc giảm sẽ phụ thuộc phần lớn vào chế độ ăn uống. Khi sẽ gây ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ dưỡng chất. Một số loại thực phẩm sẽ khó được hấp thụ. Thay vào đó, những thực phẩm giàu chất béo, đường,... có thể được hấp thụ tốt hơn. Điều này khiến cho cơ thể tăng, giảm trọng lượng một cách bất thường.
Tình trạng tinh thần bị căng thẳng, mệt mỏi, mất ngủ kéo dài cũng có thể xuất phát từ vấn đề sức khỏe đường ruột giảm sút. Tuy nhiên, đây cũng có thể là dấu hiệu của các bệnh lý khác. Bạn nên đi gặp bác sĩ nếu tình trạng mất ngủ kéo dài thường xuyên.3. Cách làm “sạch” đường ruột hiệu quả và an toànĐường ruột cũng như sức khỏe của con người cần có thời gian tái tạo và phục hồi. Do đó, đường ruột cần được làm sạch đúng cách sau một thời gian hoạt động. Việc làm “sạch” đường ruột bẩn cần được thực hiện một cách khoa học:Chế độ ăn uống có tác động trực tiếp tới sức khỏe đường ruột. Theo đó, bạn cần xây dựng thực đơn ăn uống khoa học, đầy đủ và đa dạng dưỡng chất. Thay vì các loại thức ăn nhanh, nhiều dầu mỡ thì bạn cần ưu tiên các thực phẩm tươi, giàu chất xơ, vitamin như rau củ quả. Hãy bổ sung đầy đủ các nhóm chất trong mỗi bữa ăn như tinh bột, protein, khoáng chất tương ứng với tháp dinh dưỡng được các chuyên gia khuyến cáo. Chất xơ có trong rau xanh, củ quả sẽ góp phần thúc đẩy hoạt động của nhu động ruột. Việc tiêu hóa sẽ trở nên dễ dàng, nhẹ nhàng hơn. Hệ tiêu hóa sẽ không cần làm việc quá sức. Như vậy, đường ruột sẽ trở nên “sạch” và khỏe mạnh hơn rất nhiều. Bên cạnh xây dựng chế độ ăn uống đủ dinh dưỡng thì thay đổi thói quen sinh hoạt khoa học là điều cần thiết để có đường ruột khỏe mạnh. Hãy tập thể dục thường xuyên để giúp tăng cường trao đổi chất, hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn. Việc tiêu hóa diễn ra dễ dàng, giúp giảm bớt áp lực cho đường ruột. Tình trạng táo bón, hấp thu dưỡng chất kém sẽ được cải thiện hiệu quả. Nên đi ngủ sớm, đủ 8 tiếng mỗi ngày để cải thiện sức khỏe và tinh thần. Đặc biệt là các bạn trẻ cần từ bỏ thói quen thức quá khuya, ăn đêm. Đây chính là một trong những thói quen sinh hoạt gây ảnh hưởng lớn tới sức khỏe đường ruột. Ngoài ra, ăn chậm nhai kỹ cũng là cách giúp cho tiêu hóa được diễn ra tốt hơn. Ruột non có thể dễ dàng hấp thụ các dưỡng chất đi nuôi cơ thể. Khi thức ăn được nghiền nát sẽ làm giảm các triệu chứng ợ hơi, ợ chua, dạ dày, chướng bụng khó tiêu. Hệ vi sinh đường ruột mất cân bằng sẽ gây ra tình trạng đường ruột bẩn. Có khá nhiều yếu tố khiến sự cân bằng này bị ảnh hưởng. Chính vì vậy, để đảm bảo vi sinh vật có lợi phát triển tốt, chiếm ưu thế bạn nên sử dụng thêm các sản phẩm bổ sung men vi sinh như sữa chua, probiotic hay prebiotics.
|
medlatec
| 1,258
|
Công dụng thuốc Uplizna
Thuốc Uplizna có thành phần chính là Inebilizumab-cdon, được sử dụng phổ biến trong điều trị các trường hợp viêm tủy thị thần kinh hay các rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh (NMOSD)... Nắm được các thông tin cơ bản về thành phần, công dụng, liều dùng và tác dụng phụ của thuốc Uplizna sẽ mang lại cho bệnh nhân kết quả điều trị tốt nhất.
1. Thuốc Uplizna là thuốc gì?
Thuốc Uplizna được bào chế dưới dạng lọ dung dịch 10 ml, với thành phần chính bao gồm:Hoạt chất: Inebilizumab-cdon hàm lượng 100mg trong 10 ml dung dịch.Tá dược: L-histidine, L-histidine hydrochloride monohydrate, Polysorbate 80, Natri clorua, α-Trehalose dihydrate và Nước pha tiêm vừa đủ 1 lọ 10 ml.Cơ chế chính xác mà Inebilizumab-cdon tác dụng trên việc điều trị rối loạn phổ optica viêm thần kinh (NMOSD) vẫn chưa được biết rõ. Một số nghiên cứu khoa học cho rằng Inebilizumab-cdon có liên quan đến việc liên kết với CD19, cụ thể là một kháng thể phân giải tế bào hướng CD19 (kháng nguyên bề mặt tế bào hiện diện trên các tế bào Lympho B trưởng thành và tiền tế bào Lympho B). Sau khi bề mặt tế bào liên kết với tế bào Lympho B, Inebilizumab-cdon sẽ phân giải tế bào phụ thuộc vào kháng thể.
2. Thuốc Uplizna có tác dụng gì?
Thuốc Uplizna (inebilizumab-cdon) được sử dụng để điều trị rối loạn phổ optica viêm thần kinh (NMOSD) ở bệnh nhân người lớn dương tính với kháng thể kháng Aquaporin-4 (AQP4).
3. Chống chỉ định của thuốc Uplizna
Dị ứng quá mẫn với bất cứ thành phần của thuốc Uplizna.Tiền sử dị ứng với các loại thuốc khác có chứa Inebilizumab-cdon.Bệnh nhân nhiễm viêm gan B đang trong giai đoạn hoạt động.Bệnh lao đang hoạt động hoặc không được điều trị.
4. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Uplizna
4.1. Liều dùng:Liều khởi đầu: Truyền tĩnh mạch 300 mg/lần, sau 2 tuần truyền tĩnh mạch 300 mg lần thứ hai.Liều tiếp theo (sau 6 tháng kể từ lần truyền đầu tiên): Truyền tĩnh mạch 300 mg/ lần mỗi 6 tháng.4.2. Cách sử dụng. Pha 3 lọ Uplizna 10 ml vào 250 ml dung dịch Na. Cl 0,9%.Đảo nhẹ dung dịch đã pha loãng.Truyền dung dịch qua đường tĩnh mạch bằng bơm tiêm điện, tăng dần tốc độ truyền để hoàn thành sau 90 phút, theo hướng dẫn ở bảng sau:
Thời gian
Tốc độ
0 – 30 phút
42 ml/giờ ~ 15 giọt/phút
31 – 60 phút
125 ml/giờ ~ 40 giọt/phút
61 phút – 90 phút
333 ml/giờ ~ 110 giọt/phút
Theo dõi chặt chẽ bệnh nhân trong lúc truyền và ít nhất một giờ sau khi truyền xong.
5. Lưu ý khi sử dụng Uplizna
Điều trị bằng thuốc Uplizna với liều cao hoặc kéo dài, có thể gây ra các tác dụng phụ như:Phản ứng truyền dịch: Nhức đầu, buồn nôn, buồn ngủ, khó thở, sốt, đau cơ, phát ban hoặc các dấu hiệu hoặc triệu chứng khác.Nhiễm trùng: Nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm mũi họng, nhiễm trùng đường hô hấp trên và cúm.Giảm Globulin miễn dịch: Giảm nồng độ các globulin miễn dịch toàn phần và riêng lẻ như các globulin miễn dịch G và M (Ig. G và Ig. M).Khác: Đau khớp, đau lung, đau đầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm số lượng tế bào Lympho.Nên ngừng truyền thuốc Uplizna khi phát hiện những triệu chứng trên hoặc bất cứ các triệu chứng bất thường khác và nhanh chóng thông báo với nhân viên y tế để được xử trí kịp thời.Lưu ý sử dụng thuốc Uplizna ở các đối tượng sau:Thận trọng khi sử dụng thuốc Uplizna cho trẻ em, người lớn trên 65 tuổi, những bệnh nhân có tiền sử hoặc đang bị nhiễm Virus viêm gan B, nhiễm khuẩn, nhiễm virus trên não, bệnh nhân bị bệnh lao, tiêm bất kỳ các loại Vaccin trong vòng dưới 4 tuần, giảm Globulin miễn dịch, suy giảm chức năng gan thận nặng.Phụ nữ có thai: Thuốc Uplizna là một kháng thể đơn dòng Ig. G1 có thể vượt qua hàng rào nhau thai. Không có dữ liệu đầy đủ về nguy cơ liên quan đến việc sử dụng Uplizna ở phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, tình trạng suy giảm tế bào B ngoại vi thoáng qua và giảm bạch cầu đã được báo cáo ở trẻ sinh ra từ mẹ sử dụng thuốc Uplizna trong thai kỳ. Vì thế, chỉ sử dụng thuốc Uplizna trên đối tượng này khi lợi ích vượt trội hơn so với tác hại có thể gặp phải.Phụ nữ đang cho con bú: Không có dữ liệu về sự hiện diện của hoạt chất Ineblizumab-cdon trong sữa mẹ, ảnh hưởng trên trẻ bú mẹ hoặc ảnh hưởng đến sự sản xuất sữa. Tuy nhiên, các lợi ích về phát triển và sức khỏe trẻ sơ sinh phải được xem xét cùng với nhu cầu lâm sàng của người mẹ đối với Uplizna.
6. Tương tác thuốc Uplizna
Tương tác với các thuốc khác:Sử dụng thuốc Uplizna cùng các thuốc ức chế miễn dịch như Corticosteroid toàn thân, thuốc kháng Histamin và thuốc hạ sốt có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và các tác dụng khác của thuốc Uplizna.Dưới đây là thời gian thực hiện truyền thuốc Uplizna trong trường hợp bắt buộc phải dùng kết hợp với các thuốc trên:
Thuốc
Đường dùng
Ví dụ
Thời gian truyền thuốc Uplizna
Corticosteroid
Đường tĩnh mạch
Methylprednisolone 80 – 125 mg
Sau 30 phút
Kháng Histamin
Uống
Diphenhydramine 25 – 50 mg
Sau 30 đến 60 phút
Thuốc hạ sốt
Uống
Paracetamol 500 – 650 mg
Sau 30 đến 60 phút
Trên đây là thông tin khái quát về thành phần, công dụng, chỉ định, chống chỉ định và những lưu ý khi sử dụng thuốc Uplizna. Nhằm mang lại kết quả điều trị tốt nhất cho bản thân và gia đình, người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn sử của thuốc Uplizna và tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ điều trị.
|
vinmec
| 992
|
Tắc vòi trứng có mang thai được không?
Có nhiều nguyên nhân gây nên triệu chứng tắc vòi trứng ở phụ nữ vậy tắc vòi trứng có mang thai được không là vấn đề nhiều chị em băn khoăn lo lắng.
Tắc vòi trứng nguyên nhân do đâu?
Tắc vòi trứng có thể do nhiều nguyên nhân gây ra như:
– Bẩm sinh: tắc vòi trứng do bẩm sinh thường là gây thiếu hụt cả một phần hay toàn bộ một bên vòi trứng, vòi trứng bị hẹp và dính với các cơ quan lân cận. Tuy nhiên những trường hợp này thường rất hiếm gặp.
Tắc vòi trứng có mang thai được không phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và hiệu quả phục hồi sau hỗ trợ điều trị
– Viêm vòi trứng: đó là những nhiễm trùng ngược dòng từ âm đạo, cổ tử cung, tử cung lên đến vòi trứng làm vòi trứng bị viêm, hóa mủ và sơ hóa thành sẹo dính. Viêm nhiễm do trùng roi là bệnh đường tình dục thường gây ra tình trạng viêm vòi trứng nhiều nhất. Ngoài ra thì khuẩn lậu, lao, chlamydia và những vi khuẩn, tạp trùng, ký sinh trùng, vi khuẩn khác cũng đều có thể làm viêm tắc vòi trứng.
– Do vệ sinh: vệ sinh không sạch, không đúng cách làm mất cân bằng môi trường âm đạo, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn hoạt động.
– Nhiễm trùng đường sinh dục: do từng thực hiện nạo, hút thai, đặt dụng cụ tử cung, bị sảy thai…Dụng cụ thực hiện không đảm bảo vô khuẩn chính là tác nhân làm viêm nhiễm phần phụ trong đó có viêm vòi trứng. hỗ trợ điều trị không dứt điểm biến chứng thường thấy là tắc vòi trứng.
– Cơ quan sinh dục nữ nằm gần kề với các cơ quan khác của hệ bài tiết, bởi vậy khi đường tiết niệu bị nhiễm khuẩn cũng rất dễ gây tắc nghẽn vòi trứng.
Tắc vòi trứng có mang thai được không?
Tắc vòi trứng ngăn cản quá trình thụ tinh. Tinh trùng không thể di chuyển để gặp trứng, nếu có thể thụ tinh thì hợp tử cung không thể di chuyển xuống tử cung, gây nên tình trạng chửa ngoài tử cung. Đối với những trường hợp chị em bị tắc cả hai bên vòi trứng có thể dẫn đến tình trạng vô sinh. Tuy nhiên, nếu hiện tượng tắc vòi trứng nếu được phát hiện sớm vẫn có thể hỗ trợ điều trị khỏi và chị em có thể mang thai bình thường.
Hỗ trợ điều trị tắc vòi trứng bằng cách nào?
Để thông tắc vòi trứng có nhiều phương pháp. Sau khi thăm khám, tùy thuộc vào tình trạng tắc nghẽn, bác sĩ sẽ chỉ định biện pháp xử trí phù hợp.
|
thucuc
| 482
|
Chữa nổi mề đay hiệu quả tại nhà - Tại sao không?
Nổi mề đay là một bệnh da liễu rất phổ biến từ trước đến nay. Mức độ nguy hiểm tuy không nặng nhưng những ảnh hưởng mà bệnh mang đến khá rõ ràng. Do đó, chúng ta không nên có thái độ chủ quan nếu mề đay xuất hiện trên cơ thể. Việc áp dụng các phương pháp chữa trị nổi mề đay là cần thiết.
1. Một số phương pháp chữa nổi mề đay không tốn quá nhiều chi phí
Được biết đến như một căn bệnh “quốc dân”, bệnh mề đay gây ra cảm giác ngứa ngáy khó chịu, một vùng hoặc toàn thân nổi các nốt sần, đỏ ửng. Theo phản xạ tự nhiên, chúng ta đa phần gãi, chà sát thường xuyên những vùng nổi mẩn, ngứa ngáy. Nhưng càng gãi thì càng ngứa và làm bệnh càng trầm trọng.
Do đó, trước khi bệnh nặng hơn, chúng ta nên có biện pháp để ngăn chặn sự phát triển của bệnh. Một số mẹo hay dưới đây sẽ giúp bạn chữa nổi mề đay tại nhà một cách hiệu quả và ít tốn kém nhất.
Chườm lạnh hoặc áp lạnh những vùng nổi mề đay:
Khi mới khởi phát, cơ thể sẽ xuất hiện những nốt mẩn đỏ, vùng nổi mẩn cũng nóng dần, ngứa ngáy, khó chịu. Lúc này, bạn hãy lấy vài viên đá lạnh bỏ vào túi vải áp lên vùng bị nổi mẩn. Lưu ý túi vải phải thật sạch sẽ để tránh nhiễm khuẩn cho vết thương.
Duy trì mỗi ngày 2 - 3 lần, mỗi lần 30 phút cảm giác ngứa ngáy khó chịu nhanh chóng mất đi, mề đay dần dần lặn xuống. Tuy nhiên, đây không phải là phương pháp trị nổi mề đay triệt để, bên cạnh đó bạn nên kết hợp sử dụng một số loại thuốc để bệnh được điều trị nhanh chóng hơn.
Sử dụng cây nha đam (lô hội):
Đây cũng là một phương pháp làm giảm ngứa ngáy có hiệu quả tức thì. Nha đam có tác dụng làm mát rất nhanh chóng. Không chỉ vậy, nó cũng là một thực phẩm có chất kháng khuẩn lành tính rất cao, chất làm mềm da, chất chống dị ứng,...
Khi thấy xuất hiện mề đay trên cơ thể, bạn hãy rửa một nhánh nha đam thật sạch, sướt bỏ vỏ, dùng phần thịt chà nhẹ nhàng vào vùng bị nổi mẩn. Hoặc xay nhuyễn thành gel, đắp lên vùng nổi mẩn, giữ nguyên 20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Hãy kiên trì làm như vậy, bạn sẽ nhận được kết quả đáng ngạc nhiên đấy!
Sử dụng tinh dầu bạc hà:
Trong hoạt chất của bạc hà có chứa Menthol chất tạo ra cảm giác mát khi được bôi lên da,... Không chỉ vậy, loại tinh dầu này còn có tác dụng chống đầy hơi, khó tiêu, tăng khả năng tiêu hóa. Có chất kháng khuẩn cao, chống sưng, chống viêm, do đó chúng cũng là một trong những thành phần không thể thiếu trong kem đánh răng.
Sử dụng gừng:
Một vài lát gừng, cắt mỏng chà nhẹ lên vùng bị mẩn đỏ, bởi trong gừng có các hoạt chất sát khuẩn, và còn có tính giữ ẩm cao,...
Ngoài ra, bạn có thể giã nhuyễn vài củ gừng tươi, cho vào nấu cùng với nước dùng để tắm. Tắm nước gừng không có chỉ có tác dụng giữ ấm, kháng khuẩn mà còn giúp cuốn trôi vi khuẩn nằm trên bề mặt da một cách hiệu quả.
Uống trà gừng cùng với mật ong cũng là một cách trị nổi mề đay tại nhà mà bạn cũng nên áp dụng.
Nên mặc những bộ quần áo rộng rãi, có chất vải mềm mại:
Các bạn có để ý rằng, khi mắc bệnh mề đay những vùng bị bó sát là những vùng ngứa ngáy khó chịu nhất. Do đó, không nên mặc những loại quần áo bó và có chất vải hơn cứng khi bị mề đay. Chúng dễ cà sát gây bệnh thêm nặng.
Sử dụng bột yến mạch:
Bột yến mạch ngâm trong nước cũng là một hỗn hợp tốt, và hay được sử dụng để giữ ẩm cho da và giảm ngứa ngáy.
Cho một ít yến mạch vào bồn tắm cùng với nước ấm. 5 - 10 phút sau khi bột đã nở ra, bạn có thể sử dụng chúng để ngâm toàn thân.
Lưu ý, hỗn hợp ngâm không được quá lạnh. Bệnh sẽ dần cải thiện sau 2 - 3 ngày sử dụng.
Rau má là một loại thực phẩm được dùng để phòng và điều trị nổi mề đay:
Không như những loại thực phẩm trên, loại rau này được nhiều người biết đến với công dụng chữa trị mề đay từ bên trong cơ thể.
Ở loại rau này, ngoài tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn nó còn có tác dụng thanh nhiệt, giải độc gan khá tốt. Cách sử dụng vô cùng dễ dàng bằng việc xay nhuyễn lọc lấy nước uống, và nó cũng không tốn qua nhiều chi phí.
Tuy nhiên, bạn vẫn không nên lạm dụng nó, sử dụng quá nhiều đôi khi sẽ gây tác dụng ngược đấy ạ. Đặc biệt là ảnh hưởng đến đường tiêu hóa.
Uống trà thảo mộc:
Một loại thức uống có tác dụng thanh nhiệt, có tác dụng đào thải chất độc ra khỏi cơ thể, trà thảo mộc được chọn là một trong những loại thức uống bạn nên sử dụng hàng ngày. Do đó với bệnh mề đay, một căn bệnh khởi phát do nóng trong người càng đáng để được sử dụng. Được chiết suất từ những lá chè xanh và rễ cam thảo, chúng có khả năng kháng histamin - chất gây ra các phản ứng viêm cho cơ thể.
Nên sử dụng các loại trà thảo mộc có các thành phần thanh mát như: hoa cúc, atiso, hoa nhài, chè xanh,... để thanh lọc cơ thể, giúp hỗ trợ tốt cho chữa nổi mề đay.
Xây dựng một chế độ ăn khoa học, giàu chất xơ, đầy đủ các loại vitamin:
Một chế độ ăn uống khoa học là điều tất yếu ở mỗi người bệnh cần phải tuân thủ chứ không riêng gì bệnh mề đay. Một chế độ hợp lý, không chỉ hỗ trợ tốt cho quá trình điều trị bệnh, mà còn giúp tăng sức đề kháng cho cơ thể, bệnh sẽ nhanh chóng khỏi hơn.
Không chỉ uống nhiều nước, người mắc bệnh nên ăn những thực phẩm có khả năng giải nhiệt tốt, tiêu độc, chứa nhiều chất xơ như: mướp đắng, mồng tơi,... Bên cạnh đó nên bổ sung một số loại gia vị như hành, tỏi, nghệ,... bởi chúng có chứa tính kháng khuẩn rất cao. Một số loại trái cây chứa nhiều vitamin A, C, E rất thích cho người đang chữa nổi mề đay.
Bên cạnh đó, một số thực phẩm các bạn cũng nên kiêng khem trong suốt quá trình mang bệnh, điều trị như:
Các thực phẩm nhiều giàu mỡ, cay nóng.
Các loại thực phẩm chứa nhiều đạm như: thịt cá, thịt bò, thịt chó, các loại hải sản,...
Các món ăn mặn hoặc các loại bánh ngọt.
2. Chữa nổi mề đay bằng một số loại thuốc tây
Ngoài việc áp dụng các cách điều trị nổi mề đay tại nhà như trên, các bạn còn có thể chữa nổi mề đay thông qua các loại thuốc tây phổ biến hiện nay như:
Fexofenadine: Đay là loại thuốc chuyên dụng để chữa nổi mề đay. Tác dụng chính của nó là kháng histamin tổng hợp, hạn chế các phản ứng viêm do histamin gây ra.
Hydroxyzine: Cũng là một biệt dược nằm trong nhóm kháng histamin cạnh tranh trên thụ thể H1.
Cetirizin: Được bào chế dưới dạng viên nhộng hoặc dung dịch. Chuyên dùng điều trị nổi mề đay, viêm kết mạc dị ứng, mẩn ngứa ngoài da,...
Loratadin: loại này khá thông dụng ở hiện nay. Có tác dụng kháng histamin 3 vòng.
Và nhiều loại khác cũng được bày bán tại các tiệm thuốc tây. Tuy nhiên, bạn tuyệt đối không nên sử dụng chúng một cách tùy tiện. Hầu hết các thuốc này đều có những tác dụng phụ riêng của nó.
Một số tác dụng phụ thường thấy khi sử dụng thuốc tây như: đau đầu, buồn nôn, chóng mặt, buồn ngủ, tiêu chảy, khô miệng,... nguy hại hơn là gây ngứa thêm tại vùng bôi.
Hãy hỏi ý kiến của bác sỹ về những loại thuốc phù hợp với bạn, liều lượng, cũng như cách sử dụng ra sao để tránh xảy ra những trường hợp đáng tiếc.
|
medlatec
| 1,439
|
Bệnh viêm tử cung ở phụ nữ là căn bệnh phụ khoa
VIÊM TỬ CUNG LÀ GÌ?
Viêm tử cung là tình trạng tử cung bị xâm nhập bởi virus, vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng gây nên tình trạng viêm nhiễm. Bệnh ảnh hưởng nhiều đến đời sống sinh hoạt của nữ giới và có thể gây nên nhiều biến chứng nguy hiểm, như dính buồng tử cung, vô sinh, hiếm muộn,… nếu không được xử trí kịp thời.
NGUYÊN NHÂN VIÊM TỬ CUNG
Nguyên nhân gây viêm tử cung chủ yếu do các loại vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc nấm gây ra. Những yếu tố sau được xem là khởi nguồn dẫn tới căn bệnh này.
TRIỆU CHỨNG VIÊM TỬ CUNG
Khi bị viêm nhiễm tử cung, chị em thường có những triệu chứng đặc trưng sau:
CHẨN ĐOÁN VIÊM TỬ CUNG
Để chẩn đoán chính xác người bệnh có mắc viêm tử cung hay không, các bác sĩ thường tiến hành các bước sau:
CÁC PHƯƠNG PHÁP HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VIÊM TỬ CUNG
Tùy theo mức độ bệnh, tình trạng bệnh của từng bệnh nhân mà các bác sĩ sẽ chỉ định cách xử trí viêm tử cung
– Hỗ trợ điều trị bằng thuốc uống: Trong trường hợp mức độ viêm nhiễm nhẹ, ở giai đoạn cấp tính.
– Hỗ trợ điều trị bằng phẫu thuật: Áp dụng đối với những trường hợp, mức độ viêm nhiễm nặng, có nguy cơ gây ung thư cổ tử cung và đe dọa đến tính mạng của người bệnh. Khi đó, người bệnh sẽ được chỉ định cắt bỏ tử cung để đảm bảo tính mạng của mình.
|
thucuc
| 267
|
Công dụng thuốc Ferrosanols
Thuốc Ferrosanols thuộc nhóm thuốc bổ sung vitamin và khoáng chất có thành phần chính cyanocobalamin cùng với sắt fumarat, pyridoxine, kém và acid folic thường được dùng để điều trị, dự phòng các trường hợp thiếu máu thiếu sắt hoặc tăng nhu cầu tạo máu. Vậy thuốc Ferrosanols công dụng như thế nào?
1. Thuốc Ferrosanols có tác dụng gì?
Thuốc Ferrosanols có chứa nhiều thành phần khác nhau như: Cyanocobalamin, sắt furamat, Pyridoxine, kẽm và Acid folic với các tác dụng cụ thể như sau:Cyanocobalamin là 1 dạng của vitamin B12 có tác dụng tạo máu. Trong cơ thể người, Cobalamin này tạo thành các Coenzym rất cần thiết cho tế bào sao chép và tăng trưởng. Ngoài ra, khi nồng độ vitamin B12 không đủ thì có thể gây ra suy giảm chức năng của một số dạng acid folic cần thiết khác trong tế bào hoặc huỷ hoại myelin sợi thần kinh.Sắt fumarat là 1 dạng muối sắt vô cơ, bổ sung yếu tố vi lượng là ion sắt quan trọng trong cơ thể. Sắt rất cần thiết cho sự tạo Hemoglobin, Myoglobin, Enzyme hô hấp cytochrome C và các quá trình oxi hoá tại các mô.Pyridoxin là vitamin B6 tan trong nước, hấp thu nhanh qua đường tiêu hoá, có tác dụng quan trọng trong chuyển hoá Protein, Glucid và Lipid. Pyridoxin tham gia tổng hợp acid gama- aminobutyric và là chất tham gia tổng hợp Hemoglobin.Acid folic là 1 loại vitamin nhóm B (vitamin B9) cần thiết cho sự tổng hợp Nucleoprotein và duy trì hình dạng bình thường của hồng cầu.Thuốc Ferrosanols thường được chỉ định trong các trường hợp sau:Điều trị và dự phòng các loại thiếu máu do thiếu sắt, cần bổ sung sắt.Các trường hợp tăng nhu cầu tạo máu ở phụ nữ mang thai, cho con bú, thiếu dinh dưỡng, bệnh nhân sau mổ hoặc giai đoạn phục hồi sau bệnh nặng.Các chống chỉ định của thuốc Ferrosanols gồm có:Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của Ferrosanols.Bệnh gan nhiễm sắt.Thiếu máu tán huyết.Bệnh đa hồng cầu.
2. Liều sử dụng của thuốc Ferrosanols
Tuỳ thuộc vào đối tượng và mục tiêu điều trị mà liều dùng của Ferrosanols sẽ có sự khác biệt. Thông thường bệnh nhân sẽ sử dụng Ferrosanols theo liều chỉ định của bác sĩ hoặc dùng liều trung bình cho người lớn là:Dự phòng: 1 viên/ ngày;Điều trị: Tuỳ thuộc vào lâm sàng và đánh giá của bác sĩ;
3. Tác dụng phụ của thuốc Ferrosanols
Ở một số bệnh nhân khi sử dụng thuốc Ferrosanols có thể gặp các tác dụng phụ như:Rối loạn tiêu hoá: Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón.Đi cầu phân đen do thuốc.Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Ferrosanols và thông báo cho bác sĩ để có hướng xử trí phù hợp.
4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Ferrosanols:
Một số lưu ý chung khi sử dụng thuốc Ferrosanols gồm có:Người có lượng sắt trong máu bình tránh dùng dài ngày thuốc Ferrosanols.Nếu không dung nạp thuốc Ferrosanols trong quá trình điều trị cần ngưng thuốc ngay.Nên bảo quản Ferrosanols ở nơi khô, mát, tránh ánh sáng.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Ferrosanols, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Ferrosanols điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
|
vinmec
| 597
|
Mụn mông xuất hiện do đâu? giải pháp xử lý triệt để
Mụn mông làm cho chúng ta thấy bất tiện trong đời sống sinh hoạt hàng ngày và không phải ai cũng tự tin đi khám bác sĩ. Do đó, trong bài viết dưới đây chúng tôi sẽ chia sẻ đến bạn những mẹo chữa mụn nhọt ở mông tại nhà hiệu quả. Cũng như giải thích về nguyên nhân do đâu mụn xuất hiện để bạn tránh gặp phải trong lần sau nhé.
1. Dấu hiệu nhận biết bị mụn mông
Mụn mông có thể bắt gặp trong nhiều độ tuổi từ trẻ sơ sinh, các bạn trong độ tuổi dậy thì cho đến người trưởng thành. Những dấu hiệu nhận biết về mụn mông bao gồm:
Ban đầu, mụn chỉ là nốt nhỏ giống mụn trứng cá, dạng đốm đỏ, có nhân trắng bên trong. Nếu nốt mụn không có biện pháp xử lý kịp thời rất dễ nhiễm khuẩn do thường xuyên cọ sát với trang phục và diễn biến ngày một nặng hơn;
Để lâu dần, mụn ở mông bắt đầu sưng to, đỏ tấy và xuất hiện mủ viêm. Tại thời gian này, mụn nhọt khiến cho bạn có cảm giác đau và khó chịu, đặc biệt khi ngồi hoặc nằm đè lên mụn;
Gây ngứa ngáy khi có nốt mụn ở mông, nhất là lúc mụn bị vỡ, loét mủ. Trong thời điểm mụn chuyển sang giai đoạn mưng mủ và vỡ, nếu bạn không có cách xử lý đúng lúc, rất dễ khiến vết mụn xâm lấn sang các vùng da xung quanh;
Mụn mọc ở mông để quá lâu làm cho mụn bị cứng và gặp khó khăn trong việc loại bỏ. Đồng thời, chỉ sau một thời gian ngắn, mụn nhọt bị chai sạn và có hình dạng là cục u nhọt to, rắn, cứng và thâm đen mất thẩm mỹ.
2. Vì sao có hiện tượng mụn mọc vùng mông?
Mông là vùng da có sự che chắn kín đáo, cẩn thận trên cơ thể. Đó cũng là nguyên nhân khi vùng da tiết mồ hôi sẽ đọng lại, tế bào chất cùng bụi bẩn tích tụ trên lớp da không thể thoát ra ngoài. Điều này dẫn tới hiện tượng bít tắc lỗ chân lông, tạo thuận lợi để mụn mông phát triển.
Một số nguyên nhân điển hình dẫn đến vùng da bị tổn thương và hình thành nên mụn nhọt tại mông có thể kể đến:
2.1. Mắc các bệnh lý về da
Có những bệnh như là viêm nang lông, nang lông dày sừng (có các nốt sần sùi, thô ráp nhỏ mọc trên mông), áp xe da (mụn nhọt mọc lớn, đau và tạo nên từng cụm nhỏ,... ) đều khiến cho mụn nhọt mọc ở mông.
Tuy nhiên, viêm nang lông là nguyên nhân chủ yếu khiến mụn mông xuất hiện. Khi lỗ chân lông kích ứng sưng đỏ, có mụn đầu trắng kèm theo và ngứa ngáy cho vùng da. Ngoài ra, viêm nang lông có thể đến từ việc quần áo có lực ma sát trên da quá chật, chất liệu quần áo là nilon hoặc polyester dễ khiến mồ hôi bị ứ đọng và mụn phát triển.
2.2. Nội tiết tố nữ thay đổi
Nữ giới thường có xu hướng bị mụn mông nhiều hơn nam giới vì nội tiết tố dễ bị thay đổi trong chu kỳ kinh nguyệt hoặc giai đoạn mang thai. Vùng da tại mông tương đối dày, khi nội tiết tố biến động làm cho tuyến dầu hoạt động mạnh mẽ làm cho lỗ chân lông quá tải và hình thành nên mụn nhọt.
2.3. Vệ sinh vùng mông chưa sạch
Mặc quần áo ướt hoặc dính mồ hôi hay không thay đồ lót thường xuyên khiến cho lỗ chân lông tại mông bị bít tắc tạo ra các chất bẩn. Đồng thời cần vệ sinh vùng da nhạy cảm mỗi ngày và khi có cảm giác nhớt dính. Trường hợp vệ sinh chưa sạch sẽ thì vi khuẩn dễ bị tích tụ lại và là nguyên nhân hình thành mụn mông.
2.4. Chế độ ăn uống thường ngày
Bạn thường xuyên có thói quen ăn uống những đồ ăn có bảo quản, cay nóng, nhiều dầu mỡ đòi hỏi chức năng của gan và thận cần hoạt động nhiều hơn. Điều này đã để lại cho chức năng gan bị suy giảm, quá trình thải độc không còn linh hoạt, nhuần nhuyễn và dẫn đến mụn mông phát triển.
Ngoài ra, bạn luôn lặp lại chế độ ăn uống nhiều đường, có nhiều chất tạo ngọt trong chế biến đồ ăn cũng dễ mọc mụn. Đồng thời khi đã có mụn nhọt thì tình trạng sẽ diễn biến xấu hơn.
2.5. Tẩy lông sai cách
Bạn tẩy lông quá nhiều lần, dùng dao cạo cọ xát vùng da là những hành động sai cách khi cạo lông. Từ đó vô hình chung khiến da có biểu hiện viêm nhiễm, tổn thương và dễ nổi mụn mông.
2.6. Lực tác động đè nén
Áp lực từ việc ngồi nhiều, vùng da bị tì đè do ngồi quá lâu cũng khiến vùng da mông mọc mụn. Trong đó, dân văn phòng thường xuyên ngồi nhiều do yếu tố công việc có khả năng bị mụn nhọt khá cao.
3. Giải pháp trị mụn mông hiệu quả tại nhà
Khi bạn xuất hiện nốt mụn ở vùng mông, nếu thường xuyên ngồi, nốt mụn có dấu hiệu bị chèn ép, mưng mủ và dần dần sưng to, gây đau đớn. Ngoài ra, việc bạn tự ý nặn mụn tại nhà khá nguy hiểm vì tăng nguy cơ nhiễm trùng, mất nhiều máu. Do đó, nếu mụn sưng quá to và đau, bạn nên đến bệnh viện để kiểm tra và xử lý kịp thời.
Nếu trong trường hợp mụn chưa quá đau, chỉ sưng đỏ chưa thể đến bệnh viện, bạn có thể tham khảo các giải pháp khắc phục tại nhà tạm thời:
Dùng cồn iod 3 - 5% bôi lên nốt mụn sau khi đã vệ sinh xong vùng da mông;
Không dùng tay sờ mụn để tránh đầu mụn bị chai;
Tránh ngồi, đè nén nốt mụn trên bề mặt cứng;
Qua vài ngày, nếu mụn đã mưng mủ và tạo ngòi sẽ vỡ ra, bạn có thể nặn mụn và bôi thêm thuốc kháng sinh. Tuy nhiên, để chắc chắn và an toàn, bạn nên đến bệnh viện để bác sĩ lấy cồi mụn triệt để. Hoặc bác sĩ có thể kê thêm thuốc uống/ tiêm thích hợp, ngăn chặn mụn nhọt xảy ra.
4. Biện pháp phòng tránh mụn mọc ở mông
Một số giải pháp quan trọng để giúp bản thân tránh gặp phải mụn mông kém thẩm mỹ như là:
4.1. Tắm sau khi vận động ngoài trời
Sau thời gian từ 20 - 30 phút hoạt động ngoài trời, bạn nên tắm rửa sạch sẽ để loại bỏ mồ hôi, bụi bẩn bám trên da. Ngoài ra, tắm giúp cho lỗ chân lông thêm thông thoáng và hạn chế mọc mụn.
4.2. Dưỡng ẩm da mông
Bạn đang lo lắng về vấn đề bôi kem dưỡng da gây bít tắc lỗ chân lông và gây nên mụn mông? Vậy bạn hãy dùng sản phẩm dưỡng có tính axit lactic vừa giúp cấp nước cho da, vừa giúp tẩy tế bào chết hiệu quả. Khi da đã đủ độ ẩm sẽ khắc phục tốt lớp dày sừng nang lông và giảm thiểu nguy cơ có mụn.
4.3. Tẩy da chết
Tẩy da chết góp phần quan trọng trong công cuộc chữa mụn. Bạn nên dùng sản phẩm tẩy tế bào chết chứa axit glycolic có thể giúp lỗ chân lông thông thoáng hơn. Đồng thời góp phần trị liệu mụn mông hiệu quả.
|
medlatec
| 1,284
|
Triển vọng cho những người bị hẹp van hai lá
Hẹp van hai lá là một trong những bệnh lý về tim sẽ diễn tiến nặng dần theo thời gian, khi van tim bị các phức hợp miễn dịch tấn công và làm biến dạng dần. Điều đáng tiếc là hẹp van hai lá nhẹ thường ít biểu hiện triệu chứng. Cho nên khi bệnh nhân đến viện khám thường là giai đoạn trễ, van tim hẹp rất nặng dẫn đến suy tim.
1. Hẹp van hai lá là gì?
Van hai lá là van tim nằm giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái. Nó giúp cho máu chỉ chảy một chiều từ tâm nhĩ trái tới tâm thất trái. Máu sẽ chảy vào tâm thất trái khi tâm nhĩ trái co bóp, khi tâm thất trái co lại, van tim đóng lại và máu chảy qua van động mạch chủ. Van hai lá khỏe mạnh giúp cho máu có thể đi qua nhưng ngăn không cho nó chảy ngược trở lại.Hẹp van hai lá là một bệnh lý xảy ra khi van hai lá bị tổn thương không thể mở hoàn toàn được. Tình trạng này khiến cho tâm nhĩ trái gặp khó khăn trong việc bơm máu vào tâm thất trái, từ đó máu sẽ bị ứ đọng ở tuần hoàn phổi và ở tim phải. Hẹp van hai lá là nguyên nhân chính gây ra suy tim sung huyết và dẫn tới một số vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe khác như khó thở, mệt mỏi. Cùng với hở van hai lá và sa van hai lá, hẹp van hai lá cũng là một trong ba bệnh lý về van tim hai lá thường gặp nhất.
2. Nguyên nhân gây ra hẹp van hai lá
Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra hẹp van hai lá là do di chứng của thấp tim- bệnh van tim hậu thấp.Thấp tim là một biến chứng nghiêm trọng của bệnh viêm họng do sốt tinh hồng nhiệt hoặc liên cầu. Trẻ em là đối tượng chính dễ mắc phải tình trạng này nhất, do hệ thống miễn dịch phản ứng lại với nhiễm liên cầu. Bệnh có thể tiến triển từ 5-10 năm trước khi nó ảnh hưởng đến van hai lá hoặc đến các van tim khác.Ngoài ra còn có một số nguyên nhân khác cũng gây ra hẹp van hai lá, cụ thể là:Vôi hóa lá van hai lá.Vòng van hai lá.Biến chứng của carcinoid ác tính.Lupus ban đỏ.Viêm đa khớp dạng thấp.Điều trị với methysergide (tình trạng hiếm gặp).Sự lắng tụ của amyloid trên van tim hậu thấp có thể gây tắc nghẽn dòng máu qua van hai lá.Khiếm khuyết biến dưỡng di truyền, ví dụ như bệnh Fabry, bệnh Hunter-Hurler, bệnh Whipple.
Hình ảnh hẹp van hai lá ở tim
3. Triệu chứng của hẹp van hai lá
Các triệu chứng thường gặp của bệnh hẹp van hai lá bao gồm:Khó thở: Khi bị hẹp van hai lá, người bệnh thường có các triệu chứng dễ nhận thấy nhất là khó thở và mệt mỏi. Khó thở khi nằm, khi gắng sức, hoặc khi phù phổi. Đây là kết quả của sự giảm tính đàn hồi của phổi.Ho ra máu do tăng áp lực nhĩ trái làm giãn tĩnh mạch nhỏ của phế quản.Đánh trống ngực, hồi hộp do rối loạn nhịp tim.Đau thắt ngực.Nghẽn mạch: Khoảng 80% bệnh nhân nghẽn mạch đều có rung nhĩ, khoảng 50% bệnh nhân nghẽn mạch trên lâm sàng là ở mạch máu não. Bên cạnh đó, bệnh nhân có thể bị nghẽn mạch động mạch vành gây các cơn đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, nghẽn mạch thận gây cao huyết áp.Nhĩ trái to đè vào thực quản gây ra tình trạng khó nuốt.Bị khàn tiếng do nhĩ trái giãn to chèn ép vào dây thanh quản quặt ngược trái.Suy tim phải: Phù chân, gan to, tĩnh mạch cổ nổi.Nếu bạn cảm nhận thấy cơ thể xuất hiện những dấu hiệu và triệu chứng trên, đặc biệt là khó thở, mệt mỏi, tim đập nhanh và đau ngực thì bạn nên đến gặp bác sĩ ngay lập tức để được thăm khám và điều trị kịp thời.
4. Những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hẹp van hai lá
Một số yếu tố chính có thể làm tăng nguy cơ mắc hẹp van hai lá, bao gồm:Lúc nhỏ đã từng bị sốt thấp khớp.Nhiễm khuẩn liên cầu không điều trị.Trong gia đình đã có người bị hẹp van hai lá.
5. Biến chứng của hẹp van hai lá
Một trong những biến chứng thường gặp nhất của hẹp van hai lá là rung nhĩ. Tần suất rung nhĩ sẽ tùy thuộc vào độ nặng của tắc nghẽn và độ tuổi của bệnh nhân.Những bệnh nhân bị hẹp van hai lá nặng và ở độ tuổi dưới 30 thường chỉ có 10% rung nhĩ, nếu trên 50 tuổi sẽ là 50% rung nhĩ. Tình trạng rung nhĩ làm hình thành nên huyết khối trong nhĩ trái và gây biến chứng thuyên tắc toàn thân. Những bệnh nhân bị hẹp van hai lá và có rung nhĩ thường có tiên lượng toàn thân xấu hơn đối với những người có rung nhĩ nhưng không bị hẹp van hai lá.Tình trạng ho ra máu và nhiễm trùng phổi, phù phổi cấp cũng là một trong những biến chứng nghiêm trọng của hẹp van hai lá. Ngoài ra, bệnh nhân cũng có thể bị rối loạn chức năng gan và xơ gan tim.Một số biến chứng khác như: Thấp tim tiến triển, nghẽn động mạch do huyết khối hình thành trong nhĩ trái chạy ra ngoài đại toàn hoàn, viêm nội tâm mạc.
Rung nhĩ là một trong những biến chứng của hẹp van hai lá gây ra
6. Chẩn đoán và điều trị hẹp van hai lá
6.1 Chẩn đoán hẹp van hai lá. Bác sĩ có thể chẩn đoán hẹp van hai lá thông qua việc khám lâm sàng và thực hiện một số xét nghiệm như siêu âm tim, chụp X-quang ngực, thông tim, siêu âm tim qua thành thực quản để xác định được bệnh và tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể đánh giá được nhịp tim bất thường thông qua các xét nghiệm như điện tâm đồ và Holter điện tim, test gắng sức để đánh giá sức chịu đựng của tim với hoạt động thể lực.6.2 Điều trị hẹp van hai lá. Trong trường hợp người bệnh được chẩn đoán bị hẹp van hai lá nhẹ thì bác sĩ có thể đề nghị bệnh nhân đi thăm khám định kỳ để theo dõi tiến triển của bệnh.Nếu cơ thể xuất hiện các triệu chứng rõ rệt của hẹp van hai lá, bạn có thể được chỉ định sử dụng thuốc để điều trị.Nếu tình trạng hẹp van hai lá của bệnh nhân trở nên nghiêm trọng và việc sử dụng thuốc không đạt được hiệu quả thì phẫu thuật sẽ là phương án lựa chọn thích hợp. Phẫu thuật dành cho hẹp van hai lá bao gồm:Mổ sửa van. Tạo hình hoặc nong rộng van bằng bóng. Mổ thay van tim hai lá: van sinh học (từ người hiến xác hoặc lợn, bò), hoặc van hóa học.6.3 Thay đổi lối sống. Mặc dù không thể chữa khỏi hẹp van hai lá thông qua thay đổi thói quen cũng như lối sống hàng ngày, nhưng nó góp một phần quan trọng trong việc làm giảm các triệu chứng và tiến triển của bệnh. Bạn có thể thực hiện điều chỉnh các thói quen cũ, không lành mạnh bằng những cách sau:Tái khám đúng lịch hẹn để được theo dõi tình trạng bệnh của bạn. Không tự ý sử dụng thuốc mà không có sự chỉ định của bác sĩ hoặc không được tự ý bỏ thuốc được kê theo toa. Chăm sóc răng miệng cẩn thận. Hạn chế ăn muối. Duy trì cân nặng hợp lý. Hạn chế uống rượu, bia, caffeine. Không hút thuốc láĂn uống lành mạnh, nhiều rau xanh, bổ sung các loại thực phẩm tốt cho tim mạch. Thường xuyên tập thể dục để nâng cao thể chất. Phẫu thuật thay van tim là cần thiết khi van tim bị hư hỏng nặng, không còn khả năng sửa chữa hoặc điều trị bằng thuốc không đáp ứng. Thay thế van mới nhằm làm giảm các triệu chứng bệnh và ngăn ngừa suy tim, rối loạn nhịp và nhiều biến chứng khác trong tương lai.
Bài viết tham khảo nguồn: patient.info
Theo dõi sức khỏe khi bị hẹp van tim như thế nào?
|
vinmec
| 1,445
|
Nguyên nhân yếu sinh lý là gì và điều trị bằng cách nào?
Yếu sinh lý không chỉ tác động tiêu cực đến tâm lý tự tin trong đời sống chăn gối mà theo thời gian còn đe dọa trực tiếp đến hạnh phúc gia đình và thiên chức làm cha của nam giới. Vậy nguyên nhân khiến nam giới bị yếu sinh lý là gì và điều trị như thế nào để sớm khỏi bệnh? Nội dung bài viết dưới đây sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về những vấn đề này.
1. Nguyên nhân yếu sinh lý là gì, phân loại mức độ yếu sinh lý1.1. Nguyên nhân yếu sinh lý là gì?
Yếu sinh lý là tình trạng suy giảm chức năng tình dục nam với các biểu hiện: xuất tinh sớm, đau khi quan hệ, rối loạn cương dương,... Các yếu tố gây nên tình trạng này phổ biến là:- Tuổi tác: sự gia tăng tuổi tác kéo theo sự suy giảm nội tiết tố kích dục nên nam giới bị giảm ham muốn tình dục. - Mắc bệnh lý mạn tính: thần kinh, suy gan, suy thận, tim mạch, tiểu đường, viêm tuyến tiền liệt,... - Đã phẫu thuật hay bị thương ở cột sống, vùng đầu bộ phận sinh dục. - Bị dị tật đường sinh dục: hẹp bao quy đầu, dị tật tinh hoàn, dị tật dương vật, đường sinh dục bị teo hoặc viêm,... - Dùng một số loại thuốc trong thời gian dài: thuốc an thần, thuốc dạ dày,... - Trải qua thời gian dài gặp trạng thái tâm lý: căng thẳng, áp lực, sợ hãi, buồn đau, lo lắng,... - Một thời gian dài ăn quá nhiều đồ ăn nhanh, đồ ăn nhiều dầu mỡ. - Chế độ sinh hoạt không khoa học: lạm dụng chất kích thích, thức quá khuya, vận động ít, thiếu dinh dưỡng,... - Đời sống tình dục phức tạp, quá độ.1.2. Các mức độ yếu sinh lý nam
Bệnh yếu sinh lý ở nam giới có nhiều mức độ khác nhau:- Yếu sinh lý mức độ nhẹ: nam giới vẫn ham muốn và duy trì đời sống chăn gối bình thường nhưng dương vật hơi khó cương cứng, cơ thể mệt mỏi. - Yếu sinh lý mức độ vừa: hoạt động tình dục vẫn diễn ra nhưng khó khăn hơn bởi dương vật khó cương cứng, cần phải mất rất nhiều thời gian để kích thích cương dương, thời gian cương dương không lâu và tần suất xuất tinh giảm. - Yếu sinh lý mức độ nặng: mất hoàn toàn ham muốn tình dục, dương vật không còn khả năng cương cứng, không thể diễn ra sinh hoạt tình dục.2. Điều trị yếu sinh lý bằng cách nào?
2.1. Vì sao cần điều trị yếu sinh lý?
Yếu sinh lý nam là bệnh lý cần được điều trị sớm vì càng để lâu đời sống chăn gối càng gặp khó khăn, lâu dần sẽ đe dọa trực tiếp đến sự bền vững của đời sống hôn nhân. Không những thế, những triệu chứng của bệnh yếu sinh lý còn làm giảm sút sức khỏe, đe dọa khả năng sinh sản và tinh thần của phái mạnh. Đặc biệt, kéo dài mà không điều trị yếu sinh lý còn có thể dẫn đến liệt dương, không còn khả năng quan hệ tình dục. Quá trình giao hợp không thể diễn ra bình thường do nam giới bị yếu sinh lý nên giảm cả về số lượng và chất lượng của tinh trùng. Hệ lụy của những vấn đề này chính là thụ thai khó khăn.
2.2. Phương pháp điều trị yếu sinh lý
Việc điều trị yếu sinh lý có thể được thực hiện hiệu quả ngay từ đầu nếu tìm ra nguyên nhân yếu sinh lý là gì. Dựa trên nguyên nhân này bác sĩ chuyên khoa sẽ đưa ra phương án điều trị cụ thể. Vấn đề là nam giới phải vượt qua rào cản tâm lý e ngại, che dấu bệnh để chủ động đi khám ngay khi có dấu hiệu bệnh. Các phương pháp điều trị yếu sinh lý nam thường được áp dụng như:- Tâm lý trị liệu+ Áp dụng với trường hợp bị yếu sinh lý xuất phát từ các vấn đề tâm lý như: ánh ảnh, lo lắng, căng thẳng,... làm ức chế thần kinh, khiến cơ trơn co thắt nên dương vật khó cương cứng. + Cần có sự hỗ trợ từ bạn tình để nam giới sớm lấy lại “phong độ” trong đời sống chăn gối. - Dùng thuốc+ Thuốc ức chế men PDE-5 giúp giãn mạch, làm tăng lượng máu đến dương vật nên cải thiện khả năng cương dương. + Thuốc tiêm như: dùng khi thuốc uống không hiệu quả. + Thuốc bôi gây tê tại chỗ: có tác dụng trì hoãn xuất tinh tạm thời. + Thuốc chống trầm cảm: hỗ trợ điều trị cho các trường hợp yếu sinh lý do nguyên nhân tâm lý. - Phẫu thuật+ Áp dụng cho các trường hợp mắc bệnh lý đường sinh dục bẩm sinh như: hẹp bao quy đầu, nhạy cảm dây thần kinh bao quy đầu, mắc bệnh tuyến tiền liệt, dùng thuốc không đáp ứng. + Có nhiều phương pháp phẫu thuật khác nhau sẽ được bác sĩ chỉ định phù hợp với từng bệnh nhân: cắt bao quy đầu, cấy ghép và chỉnh hình dương vật, đặt thể hang nhân tạo ở dương vật, kéo dài dương vật, nối thông động mạch,... - Các phương pháp khác
Khi đã xác định được nguyên nhân yếu sinh lý là gì bác sĩ cũng có thể tiến hành điều trị bằng một số phương pháp khác như: sóng viba, quang năng vật lý trị liệu, dùng thiết bị chân không, sóng viba,... để cải thiện chức năng sinh lý nam.2.3. Biện pháp bổ trợ
|
medlatec
| 982
|
Tìm hiểu những dấu hiệu sắp khỏi sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết gây ra nhiều triệu chứng và biểu hiện khác nhau ở mỗi giai đoạn của bệnh. Vậy đâu là những dấu hiệu sắp khỏi sốt xuất huyết, hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Mắc bệnh sốt xuất huyết sau bao lâu thì khỏi?
Sốt xuất huyết là bệnh truyền nhiễm cấp tính lây truyền qua muỗi do virus Dengue gây nên và tạo ra các triệu chứng giống như cúm và kéo dài từ khoảng 2 đến 7 ngày. Sốt xuất huyết Dengue nặng đôi khi có thể dẫn đến các biến chứng và gây tử vong.
1.1 Thời gian diễn biến của bệnh sốt xuất huyết
Thông thường sau thời gian ủ bệnh từ 4-10 ngày kể từ khi người bệnh bị muỗi mang mầm bệnh đốt, sẽ bắt đầu tiến vào thời kỳ phát bệnh với 3 giai đoạn, bao gồm:
– Giai đoạn sốt: Sốt thường kéo dài 2-7 ngày, sốt cao đột ngột 39-40 độ trong 1-2 ngày đầu, người bệnh có thể có thêm các triệu chứng khác như: Đau đầu, đau cơ, khớp, xương, đau hốc mắt, buồn nôn hoặc nôn mửa, phát ban, nổi hạch…
– Giai đoạn nguy hiểm: Thường xảy ra từ ngày thứ 3 cho đến ngày thứ 7 kể từ khi bị sốt. Đây là một thời điểm bệnh nhân cần hết sức chú ý bởi người bệnh có thể hết sốt hoặc giảm sốt, nhưng không có nghĩa là người bệnh đang hồi phục, mà là thông báo giai đoạn nguy hiểm bệnh đang tiến đến.
Các triệu chứng có thể nhận thấy bao gồm: Xuất huyết dưới da (cẳng chân, cánh tay, lòng bàn tay/ chân, bụng…), xuất huyết niêm mạc (chảy máu cam, chảy máu lợi, tiểu máu…)…
– Giai đoạn phục hồi: Tình trạng sức khỏe của bệnh nhân được cải thiện, người bệnh có hiện tượng lợi tiểu, số lượng bạch cầu bắt đầu tăng, sau đó số lượng tiểu cầu phục hồi. Phát ban trong giai đoạn hồi phục có thể bong ra và gây ngứa.
1.2 Sau bao lâu thì khỏi bệnh?
Sốt xuất huyết thường kéo dài khoảng 7-10 ngày cho đến khi kết thúc giai đoạn hồi phục, cơ thể trở về với trạng thái khỏe mạnh ban đầu.
2. Các dấu hiệu chỉ ra bạn sắp khỏi sốt xuất huyết
2.1 Cơ thể bớt mệt mỏi – Dấu hiệu sốt xuất huyết sắp khỏi
Ở giai đoạn bệnh nguy hiểm mặc dù người bệnh không còn sốt cao nhưng cơ thể vẫn có biểu hiện của mệt mỏi. Nếu thân nhiệt đã trở lại ổn định, không còn sốt trong ít nhất 24 giờ, đồng thời các triệu chứng như mệt mỏi, đau cơ, đau đầu giảm dần hoặc dừng hẳn, ăn uống ngon miệng hơn thù tức là bệnh nhân đang dần phục hồi.
2.2 Không có nốt phát ban mới – Dấu hiệu sắp khỏi sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết thường đi kèm với triệu chứng xuất huyết dưới da khiến bệnh nhân ngứa vô cùng khó chịu. Khi người bệnh phục hồi các nốt ban mới không xuất hiện thêm, đồng thời các khu vực trên da xuất hiện nốt phát ban trước đó dần dần mờ và biến mất.
Quan sát trên da các khu vực phát ban trước đó trở nên mờ dần và không có những nốt phát ban mới là một dấu hiệu tích cực của bệnh sốt xuất huyết sắp khỏi
2.3 Đi tiểu nhiều hơn – Dấu hiệu sắp khỏi sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết có thể khiến cơ thể mất nước trầm trọng, nhiều bệnh nhân đi tiểu rất ít so với bình thường. Do đó khi thấy bản thân đi vệ sinh thường xuyên hơn sau khoảng 5-7 ngày, nghĩa là cơ thể không còn tình trạng mất nước, báo hiệu rằng bệnh sắp khỏi.
2.4 Những dấu hiệu cải thiện trên cận lâm sàng
Thông qua những xét nghiệm kiểm tra, bệnh nhân sốt xuất huyết sắp khỏi bệnh khi có những chỉ số tích cực như xét nghiệm máu chỉ ra số lượng tế bào tiểu cầu, bạch cầu và các chỉ số khác trở nên ổn định hơn so với các lần xét nghiệm trước đó.
Người bệnh cần lưu ý rằng việc đưa ra đánh giá bệnh nhân đã khỏi sốt xuất huyết hay chưa cần phụ thuộc vào đánh giá của bác sĩ chuyên môn. Bệnh nhân lưu ý tuyệt đối không dựa trên những dấu hiệu sắp khỏi sốt xuất huyết liệt kê ở trên mà dừng điều trị hoặc không tuân thủ chỉ định sử dụng thuốc. Điều này có thể khiến bệnh tái lại, và trở nên trầm trọng hơn.
4. Cách giúp nhanh phục hồi khi mắc sốt xuất huyết
4.1 Thăm khám và điều trị kịp thời
Để bệnh sốt xuất huyết có thể nhanh chóng khỏi và hồi phục về trạng thái sức khỏe ban đầu, bệnh nhân cần được chẩn đoán sớm và có sự theo dõi chặt chẽ từ nhân viên y tế và gia đình. Đặc biệt ở trong giai đoạn nguy hiểm – sốt xuất huyết Dengue ở thể nặng, bệnh nhân cần được điều trị đúng hướng, đúng triệu chứng thì mới nhanh phục hồi và không gặp những biến chứng nguy hiểm có thể lấy đi mạng sống.
Người bệnh cần lưu ý dấu hiệu thân nhiệt giảm, không cảm thấy còn sốt cao không có nghĩa là bạn đang phục hồi hay không hoàn toàn là dấu hiệu sắp khỏi của sốt xuất huyết, mà đây có thể là sự bắt đầu cho giai đoạn nguy hiểm của căn bệnh này.
Do đó khi nhận thấy các biểu hiện cảnh báo tiến triển thành sốt xuất huyết nặng, bệnh nhân cần nhanh chóng đến bệnh viện uy tín để điều trị, tránh khả năng gặp biến chứng trong giai đoạn này.
Lựa chọn địa chỉ y tế uy tín cũng góp phần vào quá trình điều trị bệnh sốt xuất huyết nhanh phục hồi
4.2 Chú trọng trong lối sống, quá trình chăm sóc
Sốt xuất huyết là bệnh không có thuốc đặc trị mà chủ yếu tập trung vào điều trị giảm triệu chứng và ngăn không cho biến chứng xảy ra. Do đó, ngoài thăm khám điều trị kịp thời, tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ thì bệnh nhân mắc sốt xuất huyết cũng cần:
– Nghỉ ngơi trong phòng thoáng khí, lưu thông tốt
– Nghỉ ngơi đầy đủ, ngủ đủ giấc, hạn chế vận động quá sức, tránh những hoạt động có nguy cơ chấn thương để ngăn ngừa tình trạng chảy máu.
– Sử dụng các biện pháp hạ sốt như chườm khăn, lau người để hạ thân nhiệt
– Chú ý uống nhiều nước, bổ sung điện giải cho cơ thể.
– Tránh tắm nước lạnh, nên lau người bằng khăn ấm bởi nước lạnh làm co mạch ở ngoài da, nhưng lại giãn các mạch nội tạng, dẫn đến sự chênh kênh nhiệt độ gây tổn thương mạch máu, và chuyển biến thành xuất huyết. Nguy hiểm nhất là biến chứng xuất huyết não, có thể dẫn đến tử cong.
Uống nhiều nước là điều cần thiết và rất quan trọng ở bệnh nhân mắc sốt xuất huyết
4.3 Quan tâm đến dinh dưỡng
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng cho cơ thể tăng cường sức khỏe, nhanh chóng phục hồi và khỏi bệnh, do đó người bệnh sốt xuất huyết nên:
– Uống nhiều nước, các loại nước điện giải không đường, oresol, nước ép hoa quả
– Ưu tiên ăn những thực phẩm giàu đạm có trong thịt, cá, trứng, đậu, sản phẩm từ sữa…
– Tăng cường ăn rau củ quả, trái cây để bổ sung vitamin, khoáng chất thiết yếu cho cơ thể.
|
thucuc
| 1,340
|
Các triệu chứng u tuyến yên
U tuyến yên là sự phát triển bất thường tại tuyến yên, một bộ phận có nhiệm vụ quan trọng giúp điều hòa sự cân bằng các nội tiết tố của cơ thể. Cần nắm rõ các triệu chứng u tuyến yên để có biện pháp điều trị kịp thời.
Khối u tuyến yên nằm trong hộp sọ
1. Nguyên nhân u tuyến yên
U tuyến yên đa phần lành tính, và cho đến nay vẫn chưa thể xác định được nguyên nhân gây bệnh rõ ràng.
1.1. Rối loạn di truyền
U tuyến yên có thể xuất hiện do sự rối loạn trong di truyền, tức là các biến đổi gen di truyền từ thế hệ cha mẹ sang con. Những biến đổi này có thể dẫn đến sự tăng sản xuất các hormone gây tăng kích thước u tuyến yên. Một số bệnh u tuyến yên có tính di truyền cao, chẳng hạn như u tuyến yên đa nang (multiple endocrine neoplasia, MEN), là một tình trạng di truyền do dịch chuyển gen.
1.2. Tác động của tuổi tác
Mặc dù u tuyến yên có thể ảnh hưởng đến bất kỳ lứa tuổi nào, nhưng nguy cơ xuất hiện bệnh u tuyến yên thường tăng cao ở những người già. Cơ thể có khả năng tích lũy những thay đổi di truyền và bất thường trong quá trình lão hóa, dẫn đến nguy cơ tăng lên.
1.3. Yếu tố môi trường và nguy cơ khác
Ngoài di truyền và tuổi tác, môi trường cũng có thể đóng một vai trò trong gây bệnh u tuyến yên. Các yếu tố môi trường như tác động của tia cực tím, tiếp xúc với các chất gây ô nhiễm, thậm chí cả môi trường hormone từ thực phẩm và nước uống cũng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của u tuyến yên.
Tóm lại, u tuyến yên có nguyên nhân gây bệnh rất phức tạp, với yếu tố di truyền và tuổi tác đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, nhiều yếu tố khác nhau cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ phát triển bệnh này. Để hiểu rõ hơn về nguyên nhân cụ thể trong trường hợp cụ thể, cần tham khảo ý kiến của các chuyên gia y tế.
2. Triệu chứng u tuyến yên
2.1. Rối loạn nội tiết là triệu chứng u tuyến yên
Rối loạn nội tiết do u tuyến yên có thể dẫn đến các triệu chứng và biểu hiện khác nhau, phụ thuộc vào loại hormone mà u tuyến yên sản xuất quá nhiều hoặc quá ít. Dưới đây là một số triệu chứng và biểu hiện phổ biến của rối loạn nội tiết u tuyến yên:
Prolactin là hormone chịu trách nhiệm cho sự sản xuất sữa sau khi sinh. Khi u tuyến yên sản xuất quá nhiều prolactin, có thể gây ra các triệu chứng như:
– Chu kỳ kinh nguyệt bất thường hoặc mất kinh ở phụ nữ.
– Sự suy giảm ham muốn tình dục và khả năng thụ tinh.
– Ra sữa ở nam giới (gynecomastia) do tăng prolactin ảnh hưởng đến cân bằng giữa prolactin và hormone khác.
Chu kỳ kinh nguyệt bất thường là một trong các triệu chứng u tuyến yên
Hormone tăng trưởng (GH) có trách nhiệm cho sự phát triển và tăng trưởng cơ thể. Khi u tuyến yên sản xuất quá nhiều GH sau khi giai đoạn tăng trưởng đã kết thúc, có thể gây ra triệu chứng như:
– Tăng kích thước các cơ quan và xương, thường dẫn đến vẻ ngoại hình khuôn mặt và bàn tay thay đổi (ví dụ: mũi, hàm).
– Các vết nứt xung quanh xương và khớp do tăng cường phát triển xương.
– Tăng cường sản xuất dầu da, gây mụn và tăng sự sưng to của cơ mề đay.
ACTH (adrenocorticotropic hormone) kích thích tuyến vỏ thượng thận sản xuất hormone corticosteroid. Khi u tuyến yên sản xuất quá nhiều ACTH, có thể gây ra tình trạng tăng sản xuất corticosteroid, dẫn đến:
– Tăng huyết áp.
– Tăng cân nặng.
– Da mỏng và dễ tổn thương.
– Dấu vết dưới da màu tím.
Nếu u tuyến yên gặp vấn đề và ngừng sản xuất đủ hormone cần thiết, điều này có thể dẫn đến tình trạng suy tuyến yên. Các triệu chứng của suy tuyến yên có thể bao gồm:
– Mệt mỏi và suy sụp.
– Sự giảm trí nhớ và tập trung.
– Sự thay đổi tâm trạng và trạng thái tinh thần thấp.
– Thiếu năng lượng và khả năng làm việc giảm đi.
Mệt mỏi là một trong những triệu chứng của u tuyến yên
2.2. Rối loạn thị giác
Rối loạn thị giác liên quan đến u tuyến yên thường liên quan đến áp lực hoặc ảnh hưởng của u tuyến yên lên các cấu trúc xung quanh, đặc biệt là hệ thống thị giác.
2.2.1. Giảm thị lực
Một số rối loạn u tuyến yên có thể gây áp lực lên dây thần kinh quang gia (optic chiasm) – nơi mà các dây thần kinh thị giác giao nhau. Điều này có thể gây ảnh hưởng đến sự truyền tín hiệu thị giác từ mắt đến não, dẫn đến triệu chứng giảm thị lực hoặc mờ mắt.
2.2.2. Thay đổi thị giác
Áp lực từ u tuyến yên có thể ảnh hưởng đến đường dẫn thị giác trong não. Khi áp lực tác động lên các vùng này, điều này có thể dẫn đến thay đổi trong thị giác, như thị lực bị hạn chế, khó nhìn vào vùng nhìn xung quanh hoặc thấy mờ mắt.
2.2.3. Thiếu rõ nét trường nhìn bên ngoài
U tuyến yên tăng thể thường gây áp lực lên tuyến đoạn của dây thần kinh quang gia. Khi áp lực này tác động, có thể gây ra sự thiếu rõ nét, chú ý đặc biệt trong vùng nhìn ở ngoài (peripheral vision).
2.2.4. Giảm khả năng nhận biết màu sắc
Áp lực lên thần kinh quang gia có thể gây ra triệu chứng giảm khả năng nhận biết màu sắc hoặc thay đổi trong cách mà não xử lý thông tin màu sắc.
2.3. Tăng áp lực trong sọ
Sự tăng áp lực trong sọ do u tuyến yên có thể gây ra những triệu chứng và vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. U tuyến yên tăng thể, còn được gọi là u tuyến yên tăng áp lực trong sọ, là một khối u hoặc tăng trưởng không bình thường của u tuyến yên. Đau đầu, buồn nôn thường là triệu chứng phổ biến nhất trong trường hợp tăng áp lực trong sọ. Đau đầu có thể là cơn đau nhức đầu thường xuyên hoặc cơn đau đột ngột, cường độ cao. Tăng áp lực trong sọ có thể gây buồn ngủ, tăng huyết áp, giảm ý thức, thở nông, hôn mê…
Tuy triệu chứng u tuyến yên có thể thay đổi tùy theo loại rối loạn và mức độ ảnh hưởng của u tuyến yên, nhưng những triệu chứng trên thường là những dấu hiệu cơ bản. Để xác định chính xác và điều trị tình trạng này, việc tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa nội tiết là rất quan trọng.
|
thucuc
| 1,233
|
Công dụng thuốc Effer paralmax extra
Effer paralmax extra có chứa hoạt chất chính là Paracetamol, là thuốc hạ sốt khá phổ biến, thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng như sốt, nhức đầu, đau răng, đau khớp, đau lưng, đau cơ, ... Hãy tham khảo bài viết dưới đây để hiểu hơn về công dụng thuốc Effer paralmax extra.
1. Công dụng của thuốc Effer paralmax extra.
Effer paralmax extra có chứa hoạt chất chính là Paracetamol, là thuốc giảm đau và hạ sốt. Paracetamol thường được sử dụng để giảm đau tạm thời trong các tình trạng đau nhẹ và vừa như nhức đầu, đau cơ, đau do viêm khớp, đau lưng, đau răng...Paracetamol không có tác dụng điều trị viêm khớp dạng thấp, tuy nhiên có thể thay thế salicylat để giảm đau nhẹ hoặc hạ sốt. Thuốc Effer paralmax extra có thể giúp giảm triệu chứng đau trong bệnh viêm khớp nhẹ nhưng không có tác dụng giảm tình trạng viêm hoặc các triệu chứng của viêm như sưng, nóng ở khớp.Thuốc hạ sốt Effer paralmax extra thường được dùng để giảm thân nhiệt ở người bệnh sốt do mọi nguyên nhân nhưng không làm giảm thân nhiệt ở người bình thường. Tuy vậy, liệu pháp hạ sốt không ảnh hưởng đến tiến trình của bệnh cơ bản, và có thể che lấp tình trạng bệnh của người bệnh.Mặc dù Paracetamol là loại thuốc giảm đau được sử dụng rộng rãi nhất nhưng cơ chế của thuốc vẫn còn là câu hỏi chưa có lời giải đáp. Có một số giả thiết về Paracetamol đó là thuốc hoạt động trên COX-3, là một loại COX có trong não và tủy sống được phát hiện gần đây.Paracetamol chủ yếu có tác dụng chống nhiệt, cụ thể sẽ làm giảm mức độ prostaglandin ở vùng dưới đồi, từ đó có tác dụng giảm đau. Tuy nhiên, thuốc không can thiệp vào COX-2 và không có tác động đến các yếu tố gây viêm, do vậy thuốc Effer paralmax extra không có tác dụng giảm viêm hay một số triệu chứng của viêm như sưng, nóng.
2. Cách dùng thuốc Effer paralmax extra.
Effer paralmax extra thường được bào chế ở dạng viên sủi, do vậy cần hòa tan với nước trước khi dùng.Thuốc dùng được cho cả người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.Liều dùng mỗi lần 1 viên, 4 - 6 giờ 1 lần khi cần thiết, không sử dụng quá 6 viên/ngày.Vì Paracetamol thường chỉ cần sử dụng khi cần thiết, do vậy sẽ không có lịch trình dùng thuốc cụ thể. Nếu đang sử dụng thuốc thường xuyên nhưng bị quên liều thì hãy sử dụng liều đã quên ngay khi nhớ ra. Nếu lúc đó gần đến thời điểm dùng liều thường xuyên tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và sử dụng liều kế tiếp theo chỉ dẫn. Không sử dụng gấp đôi liều thuốc để bù cho liều đã quên vì có thể gây ra tình trạng quá liều.Các đối tượng cần lưu ý khi sử dụng:Lái xe và sử dụng máy móc: Thuốc Effer paralmax extra không gây ra tình chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi, rối loạn thị giác... Do đó, các đối tượng đòi hỏi sự tập trung cao độ khi làm việc như lái xe hoặc vận hành máy móc vẫn có thể sử dụng thuốc như bình thường.Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Phụ nữ có thai và cho con bú không nên dùng thuốc Effer paralmax extra. Tuy nhiên, trong trường hợp cần thiết phải dùng thì có thể cân nhắc cẩn thận giữa lợi ích và nguy cơ rõ ràng trước khi dùng thuốc và cần sử dụng theo đúng chỉ định, hướng dẫn của bác sĩ.
3. Lưu ý và thận trọng khi dùng thuốc Effer paralmax extra.
3.1. Chống chỉ định.Bệnh nhân mẫn cảm, dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Bệnh nhân thiếu hụt glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD).Bệnh nhân suy gan nặng.3.2. Tác dụng phụ của thuốc Effer paralmax extra.Cần liên hệ y tế khẩn cấp nếu có xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào sau đây của phản ứng dị ứng với Paracetamol: nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.Paracetamol có thể gây ra một số tác dụng phụ nghiêm trọng. Cần ngừng sử dụng thuốc Effer paralmax extra và liên hệ y tế ngay nếu bạn có những triệu chứng: sốt thấp kèm theo buồn nôn, đau dạ dày và chán ăn, vàng da hoặc mắt, nước tiểu sẫm màu, phân màu đất sét.Một số triệu chứng khác cần lưu ý khi dùng thuốc:Hội chứng Stevens - Johnson, hội chứng Lyell, hoại tử biểu bì nhiễm độc, mụn mủ ban đỏ toàn thân cấp tuy hiếm khi xảy ra, nhưng có khả năng gây tử vong.Ban đỏ và mày đay thường xảy ra, có thể kèm theo sốt do thuốc và tổn thương niêm mạc. Nếu thấy sốt, bọng nước quanh các hốc tự nhiên, có nguy cơ cao là hội chứng Stevens - Johnson, khi đó phải ngừng thuốc ngay.Các triệu chứng ít gặp:Rối loạn tạo máu như giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu.Gây độc trên thận khi lạm dụng thuốc Effer Paralmax Extra trong dài ngày.3.3. Sử dụng quá liều Effer Paralmax Extra.Quá liều:Nhiễm độc Paracetamol có thể do dùng một liều độc duy nhất, do uống lặp lại liều lớn (7,5 - 10 g/ngày trong 1 - 2 ngày) hoặc do uống thuốc dài ngày.Hoại tử gan phụ thuộc liều là tình trạng do độc cấp tính nghiêm trọng nhất khi dùng quá liều thuốc và có nguy cơ cao gây tử vong.Triệu chứng đau bụng, buồn nôn và nôn thường xảy ra trong vòng 2 - 3 giờ sau khi uống thuốc.Methemoglobin huyết dẫn đến chứng xanh tím da, niêm mạc và móng tay là một dấu hiệu đặc trưng khi nhiễm độc cấp tính dẫn chất p-aminophenol (thường gặp ở trẻ em hơn).Khi bị ngộ độc nặng, đầu tiên có thể có xuất hiện sự kích thích hệ thần kinh trung ương gây kích động và mê sảng. Tiếp đến có thể ức chế hệ thần kinh trung ương biểu hiện ra các triệu chứng như sững sờ, hạ thân nhiệt, mệt lả, thở nhanh, nông, mạch nhanh nhưng yếu và không đều, hạ huyết áp, suy tuần hoàn.Cơn co giật, nghẹt thở có thể gây tử vong.Cách xử trí:Việc chẩn đoán sớm tình trạng quá liều Paracetamol rất quan trọng trong việc điều trị.Khi nhiễm độc nặng, điều quan trọng nhất là phải điều trị hỗ trợ tích cực.Cần rửa dạ dày trong mọi trường hợp, tốt nhất trong vòng 4 giờ sau khi uống quá liều hoặc bị nhiễm độc.Phải dùng thuốc giải độc ngay lập tức, càng sớm càng tốt trong vòng 36 giờ kể từ khi uống Paracetamol.Có thể sử dụng than hoạt hoặc thuốc tẩy muối do chúng có khả năng làm giảm hấp thụ Paracetamol.3.4. Tương tác thuốc.Thuốc chống đông máu: Uống Paracetamol liều cao trong nhiều ngày có thể làm tăng nhẹ tác dụng chống đông của coumarin và dẫn chất indandion.Phenothiazin có thể gây tác dụng hạ thân nhiệt nghiêm trọng khi dùng đồng thời với thuốc Effer paralmax extra.Rượu, isoniazid, các thuốc chống co giật (gồm phenytoin, barbiturat, carbamazepin) có thể làm tăng nguy cơ gây độc tính trên gan khi dùng chung với thuốc Effer paralmax extra.Cholestyramin có thể làm giảm hấp thu Paracetamol.Metoclopramid hoặc domperidon có thể làm tăng hấp thu paracetamol.Probenecid có thể làm giảm thải trừ Paracetamol.3.5. Lưu ý khác.Thuốc Effer paralmax extra tương đối không độc với liều điều trị thông thường và khi dùng đúng với hướng dẫn của bác sĩ.Không dùng nhiều chế phẩm có chứa Paracetamol cùng lúc vì có thể gây ra nguy cơ quá liều, ngộ độc cấp.Thận trọng khi dùng Paracetamol cho bệnh nhân bị suy gan, suy thận, người nghiện rượu, suy dinh dưỡng mạn tính hoặc các đối tượng bị mất nước.Thận trọng khi dùng thuốc Effer paralmax extra cho đối tượng có tiền sử bệnh thiếu máu.Tránh dùng hoặc hạn chế uống rượu khi dùng thuốc vì có thể gây tăng độc tính trên gan của Paracetamol.Thuốc Effer paralmax extra với thành phần Paracetamol là một loại thuốc rất phổ biến trong việc dùng để giảm đau, hạ sốt thông thường. Tuy nhiên càng quen thuộc thì bệnh nhân càng dễ chủ quan, không để ý các cảnh báo trước khi dùng thuốc. Cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và các lưu ý trước khi dùng thuốc. Trong quá trình dùng thuốc có bất cứ dấu hiệu nào bất thường cần liên hệ y tế khẩn cấp để được xử trí kịp thời.
|
vinmec
| 1,482
|
Bọc răng sứ - những điều nên biết trước khi đưa ra quyết định
Để tự tin tỏa sáng “cái góc con người”, hiện nay thẩm mỹ bọc răng sứ được rất nhiều người lựa chọn. Điều đáng nói là thị trường hiện có rất nhiều loại răng sứ và địa chỉ thực hiện phương pháp này nên việc tìm hiểu dễ bị nhiễu loạn thông tin. Bài viết dưới đây xin chia sẻ để giúp bạn có thêm nguồn thông tin tin cậy về phương pháp bọc răng sứ.
1. Như thế nào là răng sứ và bọc răng sứ?
1.1. Răng sứ là gì?
Răng sứ là loại răng được làm từ chất liệu chính là sứ, có màu sắc và hình dáng giống răng thật, dùng để phục hồi răng bị mất hoặc đã bị hư hỏng. Cấu tạo răng sứ thường gồm 2 phần:
- Khung sườn bên trong: chủ yếu làm bằng sứ, kim loại hoặc hợp kim.
- Bề mặt bên ngoài: phủ lớp sứ đồng màu với màu của răng thật.
1.2. Như thế nào là bọc răng sứ?
Bọc răng sứ là phương pháp thẩm mỹ dùng răng sứ làm từ sứ kết hợp kim loại hoặc hoàn toàn từ sứ để chụp lên phần răng bị hư hại hoặc khiếm khuyết để tái tạo, khắc phục nhược điểm cho răng. Sau khi bọc răng sứ không những chức năng nhai bình thường được đảm bảo mà còn giúp mang lại hàm răng trắng bóng và nụ cười tươi sáng.
2. Ai nên bọc răng sứ?
Bọc răng sứ được chỉ định cho nhiều trường hợp phục hình khác nhau, cần được bác sĩ nha khoa tư vấn cụ thể. Thường thì phương pháp bọc răng sứ thẩm mỹ được thực hiện trong các trường hợp:
- Răng bị sâu đã điều trị trám răng nhưng độ bền vững lâu dài kém hoặc đã vỡ lớn, chỉ còn lại chân răng nên cần được phục hồi.
- Răng bị gãy vỡ.
- Răng đã điều trị tủy nên mô răng còn lại yếu, cần bảo vệ để mô răng còn lại bền vững lâu dài.
- Miếng trám răng lớn khiến cho cấu trúc răng yếu, dễ tái phát sâu răng, phần mô răng còn lại cần được bảo vệ.
- Các miếng trám bạc bị tái phát sâu răng cần được phục hồi.
- Răng bị nứt nên đau và ê buốt, càng kéo dài đường nứt càng lan rộng, dễ bị vỡ răng.
- Mẻ vỡ múi răng khó phục hồi bằng trám.
- Răng bị mòn nên ê buốt, viêm hoặc chết tủy.
3. Các loại răng sứ phổ biến và quy trình bọc răng sứ
3.1. Các loại răng sứ
Hiện nay có rất nhiều loại răng sứ khác nhau được ra đời để phục vụ nhu cầu thẩm mỹ răng bằng phương pháp bọc răng sứ cho khách hàng nhưng phổ biến nhất là:
- Răng toàn sứ
+ Tự nhiên, trắng đẹp, không đổi màu, không gây dị ứng.
+ Chất liệu tạo sứ được làm bằng vật liệu công nghệ cao, khả năng chịu lực tốt và độ bền lâu dài.
- Răng sứ kim loại
+ Bên ngoài phủ hoàn toàn bằng sứ, bên trong bọc kim loại.
+ Giá thành và tuổi thọ thấp hơn chút so với dòng răng toàn sứ vì sau một khoảng thời gian nhất định sẽ xảy ra tình trạng oxy hóa ở phần kim loại bên trong nên viền nướu dễ đen và bị sứt mẻ.
- Răng sứ Titan
+ Lớp bên ngoài phủ sứ còn lớp sườn bọc bên trong bằng hợp kim Titan.
+ Tuổi thọ cao hơn loại răng sứ kim loại nhưng không bằng răng toàn sứ.
- Răng sứ kim loại quý
+ Bên ngoài phủ sứ bên trong làm bằng từ kim loại quý.
+ Tuổi thọ cao và không bị đen viền nướu giống răng kim loại, khả năng đổi màu răng cũng được hạn chế.
+ Chi phí cao, kỹ thuật thực hiện phức tạp.
3.2. Những trường hợp đang có vấn đề bất ổn về sức khỏe nha khoa sẽ được bác sĩ tư vấn phương pháp điều trị dứt điểm bệnh sau đó mới bọc răng sứ.
- Bước 2: Vệ sinh khoang miệng
Khách hàng được vệ sinh sạch sẽ khoang miệng, nhất là khu vực tiến hành bọc răng sứ.
- Bước 3: Mài cùi
Khách hàng được gây tê để không có cảm giác khó chịu trong suốt quá trình mài răng. Tiếp sau đó bác sĩ sẽ lấy dụng cụ nha khoa chuyên biệt để mài một chút trên bề mặt răng nhưng vẫn đảm bảo răng được bảo tồn tối đa.
- Bước 4: Lấy dấu hàm và tiến hành thiết kế răng
Dấu hàm của từng khách hàng sẽ được bác sĩ nha khoa lấy và gửi đến Labo thiết kế răng nhằm bảo đảm không ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ và quá trình nhai về sau. Sau quá trình này, khách hàng sẽ được hẹn lịch đến bọc răng hoàn chỉnh.
- Bước 5: Gắn mão sứ
Khi đã có răng sứ từ phòng Labo gửi về, bác sĩ sẽ quan sát xem khi gắn vào có gây ra vấn đề nào không rồi gắn cố định lên phần răng thật cho khách hàng. Nếu phát hiện vấn đề, răng sứ sẽ được gửi lại để phòng Labo điều chỉnh.
- Bước 6: Hướng dẫn chăm sóc răng miệng và hẹn tái khám
Kết thúc quá trình bọc răng sứ, bác sĩ sẽ dặn dò cách thức chăm sóc để tránh gây tổn thương và giúp răng được bảo tồn tốt nhất. Khách hàng cũng sẽ được hẹn lịch tái khám 6 tháng/lần để kiểm tra tình trạng răng.
3.3. Đôi điều lưu ý sau khi đã bọc răng sứ
- Mỗi ngày dùng bàn chải mềm với kích thước phù hợp để vệ sinh răng miệng 3 lần.
- Nên kết hợp dùng chỉ nha khoa và nước súc miệng để chăm sóc sức khỏe răng miệng tốt nhất.
- 1 - 2 tuần đầu sau bọc răng sứ tốt nhất nên ăn thực phẩm mềm, tránh đồ ăn cứng hoặc dai dễ làm răng bị lệch hoặc sứt mẻ.
- Nếu cảm thấy đau nhức kéo dài hoặc răng sứ được bọc không thực hiện được chức năng nhai bình thường thì cần khám bác sĩ nha khoa ngay.
- Người có thói quen nghiến răng cần đeo máng chống nghiến hoặc hỏi ý kiến bác sĩ để có biện pháp bảo vệ răng tốt nhất.
Bọc răng sứ muốn đạt được hiệu quả thẩm mỹ như mong muốn cần được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ nha khoa có trình độ và kinh nghiệm lâu năm dưới sự hỗ trợ của hệ thống thiết bị y tế hiện đại.
|
medlatec
| 1,113
|
Vẹo vách ngăn mũi có nguy hiểm?
1. Triệu chứng của vẹo vách ngăn mũi
Vẹo vách ngăn mũi hay lệch vách ngăn là tình trạng vách ngăn mũi gồm xương và sụn phân chia khoang mũi thành hai bên lỗ mũi bị lệch đáng kể hoặc vẹo, làm cho khó thở. Tình trạng này diễn ra rất phổ biến, nhiều người có một vách ngăn không đều, làm cho một lỗ mũi bên này lớn hơn lỗ còn lại.Một số dị tật vùng lỗ mũi có thể gây ra các dấu hiệu và triệu chứng sau đây:Tắc nghẽn một hoặc cả hai lỗ mũi: Gây khó thở qua lỗ mũi, bạn có thể cảm nhận thấy điều này khi bị cảm lạnh (nhiễm trùng đường hô hấp trên) hoặc dị ứng có thể khiến mũi của bạn bị sưng và hẹp.Chảy máu cam: Bề mặt của vách ngăn mũi có thể bị khô, làm tăng nguy cơ chảy máu cam.Thở to tiếng khi ngủ: Vách ngăn lệch hoặc sưng các mô bên trong mũi có thể là một trong nhiều lý do khiến cho bạn thở phát ra tiếng khi ngủ.Ưu tiên cho việc ngủ nghiêng về một bên: Một số người thích ngủ nghiêng một bên để dễ dàng thở bằng mũi vào ban đêm nếu đường mũi bị hẹp.
Chảy máu cam là một trong những dấu hiệu nhận biết vẹo vách ngăn mũi
2. Nguyên nhân gây vẹo vách ngăn mũi
Vẹo vách ngăn mũi xảy ra khi vách ngăn mũi bị dịch chuyển sang một bên. Nguyên nhân của vẹo vách ngăn mũi có thể do:Dị tật bẩm sinh: Trong một số trường hợp, vẹo vách ngăn mũi xảy ra trong quá trình phát triển của thai nhi và xuất hiện sau khi sinh.Chấn thương mũi: Vẹo vách ngăn mũi cũng có thể là kết quả của chấn thương làm cho vách ngăn mũi bị di chuyển ra khỏi vị trí.
3. Điều trị vẹo vách ngăn mũi?
Để giúp giảm các triệu chứng khó chịu, người bệnh cần điều trị tập trung vào biện pháp khắc phục như:Thuốc co màng mũi (decongestants)Thuốc kháng histamin. Thuốc xịt mũi steroid. Miếng dán thông mũi và chống ngáy.Nếu các triệu chứng của bạn không cải thiện khi dùng thuốc bác sĩ có thể đề nghị thực hiện phương pháp phẫu thuật để điều chỉnh vách ngăn lệch (septoplasty).
Nếu các triệu chứng của bạn không cải thiện khi dùng thuốc bác sĩ có thể đề nghị thực hiện phương pháp phẫu thuật
Chuẩn bị: Để chuẩn bị, bạn nên tránh dùng các loại thuốc như aspirin hoặc ibuprofen trong hai tuần trước và sau khi phẫu thuật. Những loại thuốc này có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Bạn cũng nên ngừng hút thuốc, vì thuốc lá có thể can thiệp vào quá trình chữa bệnh.Trong phẫu thuật: Septoplasty mất khoảng 90 phút và bạn sẽ được gây mê. Bạn có thể được gây tê tại chỗ hoặc nói chung tùy thuộc vào bác sĩ phẫu thuật và tình trạng sức khoẻ của bạn. Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật cắt vách ngăn và lấy ra sụn hoặc xương thừa. Phương pháp này sẽ làm thẳng vách ngăn và đường mũi của bạn. Nẹp silicon có thể được chèn vào mỗi lỗ mũi để hỗ trợ vách ngăn. Sau đó vết mổ sẽ được đóng lại bằng chỉ khâu.Biến chứng: Bạn sẽ được theo dõi ngay sau khi phẫu thuật để biết các biến chứng có thể xảy ra và có khả năng bạn sẽ được về nhà trong ngày. Nhìn chung, Septoplasty an toàn cho hầu hết những người bệnh, kể cả những người cần phải gây mê.
|
vinmec
| 617
|
Các triệu chứng điển hình của chứng rối loạn tiêu hóa ở người lớn
Bất cứ đối tượng và độ tuổi nào cũng có nguy cơ gặp phải hiện tượng rối loạn tiêu hóa.
1. Điểm danh các nguyên nhân dẫn tới rối loạn tiêu hóa ở người lớn
Chứng rối loạn tiêu hóa có thể là do những nguyên nhân sau:Tác dụng phụ do dùng thuốc:Một số loại thuốc kháng sinh nếu sử dụng trong thời gian dài có khả năng làm giảm sức đề kháng tự nhiên của cơ thể. Bởi vì thuốc kháng sinh sẽ tiêu diệt cả hại khuẩn lẫn lợi khuẩn trong đường tiêu hóa nên đây là một trong các nguyên nhân phổ biến dẫn tới rối loạn tiêu hóa ở người lớn. Bên cạnh đó, tác dụng phụ này còn tái diễn nhiều lần, gây nhiều khó khăn trong công tác điều trị. Do mắc một số bệnh lý:Những bệnh lý về đường ruột cũng có thể là căn nguyên gây ra hiện tượng rối loạn tiêu hóa, kèm theo đó là những biểu hiện khó chịu khác như ợ chua, ợ hơi, đau bụng, buồn nôn,...
Lạm dụng rượu bia, đồ uống có cồn và thuốc lá:Chất cồn trong bia rượu khiến dạ dày gia tăng sự co bóp, kích thích tiết ra nhiều axit trong dịch vị. Ngoài ra, nicotin trong thuốc lá không những gây tổn thương và co thắt dạ dày mà qua đó còn tạo cơ hội cho vi khuẩn sinh sôi và phát triển, hình thành nên chứng rối loạn tiêu hóa.
Thói quen ăn uống thất thường:Chế độ ăn uống thiếu lành mạnh, thường xuyên tiêu thụ thực phẩm đóng gói chế biến sẵn, không rõ nguồn gốc xuất xứ thường khiến cho bệnh nhân cảm thấy khó chịu với những biểu hiện như khó tiêu, đau bụng, buồn nôn, thậm chí là tiêu chảy. Sự mất cân bằng giữa hại khuẩn và lợi khuẩn:Thông thường, lợi khuẩn và hại khuẩn có sự cân bằng giúp cho hệ tiêu hóa hoạt động ổn định. Tuy nhiên nếu số lượng hại khuẩn phát triển nhiều hơn số lượng lợi khuẩn thì sẽ làm giảm sức đề kháng, dẫn tới chứng rối loạn tiêu hóa ở người lớn.2. Rối loạn tiêu hóa ở người lớn có những biểu hiện gì?
Dưới đây là các triệu chứng điển hình của người bị rối loạn tiêu hóa: Đầy hơi, khó tiêu: đây là dấu hiệu rất hay gặp khi bị rối loạn tiêu hóa. Người bệnh sẽ thường xuyên xuất hiện cảm giác căng bụng như vừa ăn no xong, khó chịu, ậm ạch mặc dù không ăn gì nhiều. Thêm vào đó là những triệu chứng khác như ợ hơi, ợ chua, hay xì hơi, hôi miệng giống như bị đau dạ dày;
Đầy bụng, táo bón: nếu bệnh nhân bị rối loạn tiêu hóa lâu ngày nhưng không điều trị thì sẽ gây táo bón hoặc tiêu chảy. Khi bị tiêu chảy lâu ngày sẽ khiến cho cơ thể dễ bị mất nước và điện giải, mệt mỏi uể oải không muốn hoạt động; Bụng đau liên tục: cơn đau thường có biểu hiện âm ỉ hoặc dữ dội tùy theo mức độ của bệnh. Vị trí cơn đau: quanh vùng bụng, có khi là ở bên trái, đau thành cơn hoặc có lúc đau nhói, đau lâm râm; Buồn nôn hoặc nôn: nôn mửa cũng là một biểu hiện rối loạn tiêu hóa ở người lớn. Sau khi cơ thể dung nạp thức ăn, nếu chúng không được tiêu hóa tốt sẽ gây ra các phản ứng với những loại men trong đường ruột. Điều này dễ khiến người bệnh gặp tình trạng trào ngược dạ dày, dẫn tới cảm giác buồn nôn hoặc thậm chí là nôn mửa. 3. Các biện pháp áp dụng trong điều trị rối loạn tiêu hóa ở người lớnĐể chữa rối loạn tiêu hóa ở người lớn, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng các loại thuốc sau: Neopeptine: đây là một dạng men tiêu hóa dùng cho người lớn, có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa thức ăn nhanh hơn và giảm thiểu các dấu hiệu như chướng bụng, đầy hơi; Berberlin: loại thuốc này được dùng khá phổ biến đặc biệt là trong các trường hợp người bệnh bị “Tào Tháo rượt". Thuốc được chiết xuất từ cây hoàng đằng, một loại kháng sinh thực vật tự nhiên có tác dụng tiêu diệt hại khuẩn trong đường ruột. Đối với những người thường xuyên bị rối loạn tiêu hóa do viêm ruột, trực khuẩn, tiêu chảy thì bác sĩ có thể sẽ chỉ định dùng loại thuốc này; Domperidon: dùng trong trường hợp chức năng co bóp của dạ dày bị suy yếu, thức ăn vì thế mà bị chuyển hóa chậm lại. Thuốc giúp điều hòa nhu động của dạ dày và ruột, điều trị các dấu hiệu đầy bụng, buồn nôn. Tuy nhiên chống chỉ định cho đối tượng xuất huyết dạ dày, ruột, phụ nữ có thai và bệnh nhân bị tắc ruột; Maalox: có công dụng giúp cải thiện những triệu chứng đầy bụng, khó tiêu, tiết nhiều axit dịch vị và ợ chua. Nhờ chức năng giúp kháng axit bảo vệ niêm mạc dạ dày tá tràng, thực quản và chứng đầy bụng khó tiêu, thuốc rất phù hợp cho những ai đang bị rối loạn tiêu hóa. Nên dùng khoảng 30 - 60 phút sau khi ăn.
4. Cách phòng ngừa rối loạn tiêu hóa ở người lớnĐể ngăn ngừa rối loạn tiêu hóa, người bệnh cần tuân thủ những nguyên tắc sau: Xây dựng một chế độ ăn khoa học, không bỏ bữa: rối loạn tiêu hóa thường khiến bạn trở nên chán ăn và dần dần sẽ khiến cơ thể thiếu hụt năng lượng, dẫn tới các bệnh lý khác. Vì vậy bạn cần ăn uống đủ bữa và đúng giờ giấc;
Ăn đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết: tinh bột, chất đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất. Thêm vào đó cần đảm bảo chế biến hợp vệ sinh ăn chín uống sôi, không ăn đồ sống đồ tái và chia nhỏ các bữa ăn trong ngày để dạ dày dễ tiêu hóa hơn; Nghỉ ngơi và vận động hợp lý: ngủ đủ giấc, đúng giờ, tránh thức khuya dậy muộn và tăng cường các bài tập vận động vì điều này giúp củng cố hệ tiêu hóa. Cụ thể là tập thể dụng không chỉ có lợi cho sức khỏe tim mạch mà còn có tác dụng cân bằng hệ vi sinh và nhu động ruột.
|
medlatec
| 1,115
|
Dịch đau mắt đỏ lan rộng và những cách ngăn nhiễm bệnh
Hiện nay, dịch đau mắt đỏ đang lây lan trên khắp cả nước. Bệnh thường bắt đầu với những triệu chứng không điển hình ban đầu như đau họng nhẹ, cảm giác sốt nhẹ, đau mỏi cơ, mệt mỏi, ho và sổ mũi. Sau đó, trong vòng 1-2 ngày, bệnh sẽ tiến triển và xuất hiện các triệu chứng đặc trưng liên quan đến mắt.
1. Tình trạng dịch đau mắt đỏ đang lan rộng trên cả nước
Theo thống kê của Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh, có những ngày đã ghi nhận số lượng bệnh nhân bị đau mắt đỏ lên đến gần 4.000 người. Trong số đó trẻ em chiếm tỉ lệ rất cao lên đến hơn 50% các ca bệnh mỗi ngày.
Tại thủ đô Hà Nội, số lượng người nhiễm đau mắt đỏ tuy có ít hơn so với TP. Hồ Chí Minh nhưng vẫn ở mức khá cao. Trung bình mỗi tuần ghi nhận khoảng trên dưới 1000 ca mắc đến khám. Tỉ lệ bệnh nhân đến khám do đau mắt đỏ chiếm khoảng 30%. Trong đó đã có một số ca bị biến chứng do đau mắt đỏ.
Một số địa phương khác như Bình Phước, Hà Tĩnh, Đà Nẵng, Cần Thơ, Bình Dương cũng thống kế số lượng bệnh nhân bị đau mắt đỏ đang tăng lên ở mức chóng mặt.
Dịch bệnh đau mắt đỏ đang lan rộng trên cả nước
2. Nguyên nhân gây nên dịch đau mắt đỏ
Bệnh đau mắt đỏ còn có tên gọi thông dụng khác là viêm kết mạc mắt, là một tình trạng viêm nhiễm màng trong suốt trên bề mặt của mắt, bao gồm cả tròng trắng mắt và kết mạc mi.
Bệnh này có nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm virus, vi khuẩn, dị ứng, tiếp xúc với hoá chất, hoặc dị vật.
Trong năm 2023, đã xảy ra một số trường hợp bệnh đau mắt đỏ, chủ yếu tập trung ở khu vực miền Bắc, đặc biệt là ở Hà Nội, vào cuối tháng 7. Số lượng ca bệnh đã tăng nhanh và hiện nay đã xuất hiện các ca bệnh ở TP.HCM, và từ đó, bệnh đã nhanh chóng lan ra các tỉnh phía nam.
Nguyên nhân chính của các vùng dịch nhỏ trong năm nay là do hai loại virus: enterovirus (Coxsackievirus A24 chiếm 86%) và adenovirus (Adenovirus 54 (hAdV-54) chiếm 11% và Adenovirus 37 (hAdV-37) chiếm 3%).
Hai loại virus này phát triển và lan truyền nhanh chóng, đặc biệt là tại các nơi tập trung trẻ em, chẳng hạn như nhà trẻ, trường học, sân chơi,… sau đó có thể lan truyền đến các hộ gia đình và cộng đồng dân cư khác.
3. Triệu chứng của bệnh
Ban đầu, xuất hiện các triệu chứng không điển hình như đau nhẹ ở họng, sốt nhẹ, đau mỏi cơ, mệt mỏi, ho, và sổ mũi. Sau đó, trong vòng 1-2 ngày, các triệu chứng này kéo dài và bắt đầu xuất hiện các triệu chứng liên quan đến mắt.
Tùy theo nguyên nhân gây bệnh sẽ có những dấu hiện khác nhau
Các triệu chứng của bệnh có thể thay đổi tùy theo nguyên nhân gây ra nó.
3.1. Triệu chứng do virus
Khi mắc đau mắt đỏ do virus, người bệnh thường trải qua một loạt triệu chứng cụ thể, bao gồm:
– Ngứa mắt: Mắt trở nên vô cùng ngứa, khiến cho người bệnh có cảm giác muốn dụi mắt liên tục một cách khó kiềm chế.
– Chảy nước mắt: Mắt bị kích ứng bởi sự tấn công của virus nên thường có xu hướng tiết nhiều nước mắt hơn bình thường.
– Cảm giác cộm xốn mắt: Mắt có thể có cảm giác nặng nề, đặc biệt khi cố gắng mở mắt hoặc di chuyển mắt.
– Phù mi: Trong một số trường hợp, phù mi có thể xuất hiện, làm cho mí mắt trở nên sưng to hơn bình thường. Có trường hợp sẽ xuất hiện một lớp màng giả mạo trên bề mặt của mắt.
– Triệu chứng kèm theo: Bệnh thường đi kèm với các triệu chứng khác như ho, hắt hơi, sốt, viêm họng, và nổi hạch trên cổ.
– Biến chứng: Trong các trường hợp nghiêm trọng hơn, có thể xuất hiện cảm giác chói mắt, giảm thị lực, và thâm nhiễm giác mạc. Các triệu chứng này có thể làm ảnh hưởng đến khả năng nhìn rõ và gây ra sự bất tiện cho người bệnh.
– Kết mạc mắt đỏ có thể ảnh hưởng đến một hoặc cả hai mắt, tùy thuộc vào mức độ nhiễm trùng và nguyên nhân gây bệnh.
3.2. Biểu hiện của đau mắt đỏ do vi khuẩn
Khi thức dậy vào buổi sáng, người bệnh có thể trải qua các dấu hiệu như:
– Gỉ mắt màu xanh hoặc vàng: Có thể thấy gỉ mắt màu xanh hoặc vàng dính ở cả hai mí mắt.
– Ngứa và chảy nước mắt: Mắt có xu hướng ngứa và nước mắt tiết ra nhiều.
– Bề mặt của mắt có dấu hiệu viêm nhiễm, làm cho mắt có màu đỏ.
– Trường hợp nặng có thể gây viêm loét giác mạc: Trong các trường hợp nghiêm trọng, bệnh có thể dẫn đến viêm loét giác mạc, gây ra giảm thị lực mà không thể phục hồi.
– Tình trạng này có thể xảy ra ở một hoặc cả hai mắt, tùy thuộc vào mức độ nhiễm trùng và nguyên nhân gây bệnh.
3.3. Biểu hiện bệnh khi nguyên nhân do dị ứng
– Bệnh có thể xuất hiện theo mùa hoặc tái phát theo thời gian.
– Triệu chứng bao gồm chảy nước mắt và ngứa mắt tăng dần lên.
– Bệnh thường xuất hiện cùng triệu chứng của viêm mũi dị ứng.
– Bệnh có thể ảnh hưởng đến cả hai mắt cùng một lúc.
Năm nay, dịch bệnh tiến triển với tốc độ nhanh hơn bình thường và dễ lây truyền. Bệnh có thể ảnh hưởng đến cả người trưởng thành và trẻ em..
4. Những việc cần làm nếu bạn bị đau mắt đỏ
Điều quan trọng và cần thiết là phải bình tĩnh. Hãy sắp xếp công việc và thời gian để đến khám cùng bác sĩ chuyên khoa mắt càng sớm càng tốt.
Tuyệt đối không tự ý sử dụng bất kỳ loại thuốc nhỏ mắt nào mà không có sự chỉ định hoặc hướng dẫn từ bác sĩ. Tự mua thuốc có thể gây tổn thương nghiêm trọng và dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn.
Nên đi khám ngay khi nhận thấy mắt bạn đang có vấn đề
Nếu bạn muốn sử dụng phương pháp chườm lạnh, hãy sử dụng một khăn sạch, đã được giặt kỹ trong nước đã đun sôi, sau đó để khăn vào ngăn mát của tủ lạnh trong khoảng 15-20 phút và đắp lên cả hai mắt. Hãy thay khăn hoặc sử dụng một khăn mới khi khăn nguội bớt.
Có thể đeo kính râm khi bị đau mắt để hạn chế ánh sáng chói chiếu vào mắt vì thời điểm này mắt bạn đang bị nhạy cảm với ánh sáng.
Hãy sử dụng thuốc nhỏ mắt mà bác sĩ đã kê toa một cách đúng liều, đúng thời gian và đối với cả hai mắt. Nếu bạn phát hiện bất kỳ biểu hiện nào không bình thường khác, hãy tái khám ngay.
5. Làm gì để bảo vệ mắt trước dịch đau mắt đỏ đang lan rộng?
– Không nên dùng kính áp tròng vì có thể chúng ẩn chứa mầm bệnh gây đau mắt
– Hãy luôn đeo khẩu trang và duy trì khoảng cách an toàn để ngăn sự lây truyền của virus thông qua tiết dịch.
– Lưu ý rửa sạch cả hai tay sau khi tiếp xúc với người mắc bệnh đau mắt đỏ. Đặc biệt, tránh đưa tay vào mắt nếu bạn chưa rửa tay.
– Khi bạn hắt xì (nhảy mũi), hãy sử dụng khuỷu tay để che mặt. Nếu bạn phải dùng tay, hãy đảm bảo rửa sạch cả hai tay bằng nước sạch ngay sau đó.
– Sử dụng dung dịch nước muối sinh lý, như NaCl 0.9%, để nhỏ mắt cả hai bên và rửa mắt sau khi về nhà.
– Hãy thực hiện tập thể dục đều đặn, duy trì chế độ ăn uống cân đối để tăng cường sức kháng.
– Không nên chia sẻ vật dụng cá nhân và hạn chế việc đi bơi khi bạn bị đau mắt đỏ.
|
thucuc
| 1,454
|
Giải đáp: Ung thư dạ dày có dấu hiệu như thế nào?
Ung thư dạ dày là một trong những bệnh lý ác tính đường tiêu hóa phổ biến hiện nay. Để biết rõ hơn về căn bệnh này, trước hết hãy cùng tìm hiểu ung thư dạ dày có dấu hiệu như thế nào bạn nhé!
1. Khái quát về ung thư dạ dày
Ung thư dạ dày là tình trạng các tế bào trong dạ dày phát triển một cách bất thường và mất kiểm soát và hình thành các khối u. Bệnh sẽ tiến triển nặng theo thời gian, khi đó khối u ác tính có thể lan rộng ra xung quanh và xâm lấn nhiều cơ quan khác trong cơ thể, đe dọa sức khỏe và tính mạng của người bệnh.
Ung thư dạ dày thường phát triển theo 5 giai đoạn:
– Giai đoạn 0: Khối u chỉ xuất hiện trong lớp niêm mạc của thành dạ dày. Ung thư dạ dày giai đoạn 0 có tên gọi khác là ung thư biểu mô.
– Giai đoạn 1: Khối u làn đến lớp thứ hai của thành dạ dày bên dưới niêm mạc, chưa có triệu chứng rõ rệt và chưa xâm lấn các cơ quan khác.
– Giai đoạn 2: Khối u lan đến lớp dưới niêm mạc nhưng không xâm lấn hạch bạch huyết và các cơ quan khác.
– Giai đoạn 3: Khối u lan đến lớp dưới niêm mạc và lớp cơ hoặc xâm lấn các cơ quan xung quanh như gan, đại tràng, hoặc lá lách. Tuy nhiên các tế bào ung thư chưa di căn đến hạch bạch huyết và các cơ quan ở xa.
– Giai đoạn 4: Giai đoạn cuối cùng của ung thư dạ dày, tế bào ung thư đã lan ra khắp cơ thể, tỷ lệ chữa khỏi rất thấp.
2. Ung thư dạ dày có dấu hiệu như thế nào?
Các dấu hiệu và triệu chứng của ung thư dạ dày giai đoạn đầu thường không rõ ràng. Bệnh hầu như chỉ được phát hiện khi đã xảy ra hiện tượng di căn đến các cơ quan khác trong cơ thể.
Để phát hiện bệnh sớm hơn, chúng ta cần lưu ý các dấu hiệu sau:
2.1. Đau bụng
Các cơn đau ban đầu xuất hiện từng đợt, khi chuyển sang ung thư sẽ càng đau trầm trọng hơn và không có dấu hiệu thuyên giảm dù đã uống thuốc.
Đau bụng là một trong những dấu hiệu đầu tiên và rõ ràng nhất của ung thư dạ dày
2.2. Bụng chướng to
Bệnh nhân ung thư dạ dày thường có bị đầy bụng bất thường sau khi ăn và cảm thấy khó chịu, buồn nôn. Đặc biệt là bụng chướng to bất thường.
2.3. Thường xuyên ợ nóng
Ợ nóng có thể cảnh báo nguy cơ ung thư dạ dày bởi đây là triệu chứng khi dạ dày bị tổn thương và viêm loét do quá dư thừa axit.
2.4. Sút cân đột ngột
Đây là triệu chứng dễ thấy nhất ở những người mắc ung thư tiêu hóa. Chỉ trong một thời gian ngắn, người bệnh có thể mất đi 1/3 trọng lượng cơ thể.
2.5. Đại tiện phân đen hoặc lẫn máu trong phân
Thường xuất hiện ở bệnh nhân bị viêm loét dạ dày đã biến chứng nặng hoặc mắc polyp dạ dày.
2.6. Chán ăn, cơ thể mệt mỏi
Ung thư dạ dày sẽ khiến người bệnh luôn cảm thấy chán ăn trong suốt một thời gian dài, kèm theo triệu chứng khó nuốt, cảm giác thức ăn bị mắc kẹt trong cổ họng, sức khỏe suy giảm nhanh chóng.
Khối u phát triển trong dạ dày khiến cơ quan suy giảm chức năng, làm cho người bệnh cảm thấy chán ăn
2.7. Nôn ra máu
Nôn ra máu là một triệu chứng đặc biệt nguy hiểm có thể gặp phải khi bị ung thư dạ dày. Người bệnh cần đi khám ngay khi xuất hiện triệu chứng này.
3. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh
Ung thư dạ dày là bệnh lý nguy hiểm có thể bắt gặp ở mọi đối tượng trong nhiều độ tuổi khác nhau do thói quen sinh hoạt không lành mạnh hoặc do chịu sự tác động của các yếu tố tiêu cực đến sức khỏe.
Có 3 nhóm yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư dạ dày, lần lượt như sau:
3.1. Nhóm yếu tố về y tế
– Cơ thể bị xâm nhập và tấn công bởi vi khuẩn Helicobacter Pylori (vi khuẩn HP): loại vi khuẩn này khi vào trong cơ thể sẽ gây viêm loét dạ dày, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng của niêm mạc dạ dày, từ đó tạo nên những tổn thương tiền ung thư.
– Polyp dạ dày, viêm teo niêm mạc, dị sản ruột,… là nhóm bệnh tiềm ẩn nguy cơ cao dẫn tới ung thư dạ dày nếu không sớm tiến hành điều trị.
– Chế độ ăn uống thiếu khoa học: ăn ít rau quả, trái cây, thường xuyên sử dụng thức ăn nhanh, đồ đã chế biến sẵn, các món nhiều muối, dầu mỡ, thức ăn không được bảo quản đúng cách,… là những tác nhân thúc đẩy quá trình hình thành ung thư dạ dày.
– Viêm dạ dày mạn tính nếu không được điều trị kịp thời sẽ dẫn đến tình trạng viêm teo mãn tính niêm mạc dạ dày và gây ra ung thư.
Những người có vi khuẩn HP trong dạ dày sẽ có nguy cơ cao mắc ung thư dạ dày
3.2. Nhóm yếu tố di truyền
Người bệnh có nguy cơ cao mắc ung thư dạ dày nếu:
– Trong gia đình có người thân (có quan hệ huyết thống) từng mắc ung thư dạ dày.
– Trong gia đình có người thân (có quan hệ huyết thống) từng mắc một số hội chứng như: Polyp, hội chứng Peutz – Jeghers,…
3.3. Nhóm yếu tố môi trường
– Người bệnh thường xuyên phải làm việc và tiếp xúc với các tia bức xạ.
– Người bệnh làm việc trong ngành cao su, khai thác than,…
Những đối tượng này có nguy cơ mắc ung thư dạ dày cao hơn hẳn so với người bình thường.
Mong rằng bìa viết này đã có thể giải đáp câu hỏi “ung thư dạ dày có dấu hiệu như thế nào” mà bạn đang tìm kếm. Nếu phát hiện một trong số các triệu chứng kể trên, người bệnh cần chủ động đi khám ngay để được bác sĩ chẩn đoán kịp thời và có hướng điều trị thích hợp.
|
thucuc
| 1,129
|
Công dụng thuốc Pantoz
Pantoz là một thuốc kháng tiết acid dạ dày, được dùng bằng đường tiêm truyền tĩnh mạch. Thuốc được dùng thay thế khi dùng đường uống không mang lại hiệu quả để điều trị bệnh loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản.
1. Thuốc Pantoz có tác dụng gì?
Thuốc Pantoz có thành phần chính là Pantoprazol dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate 40mg và được bào chế dưới dạng bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch.Pantoprazol là chất ức chế chọn lọc bơm proton có tác dụng ức chế đặc hiệu bơm proton, thuốc Pantoz công dụng chọn lọc trên thành tế bào dạ dày nên thuốc tác dụng nhanh, hiệu quả. Thuốc này khi dùng rất ít ảnh hưởng đến tổng khối lượng dịch vị, sự bài tiết pepsin, yếu tố nội và sự co bóp dạ dày, thường chỉ làm tăng độ p. H của dịch vị. Giúp nhanh lành các vết xước hay vết loét trong dạ dày, tá tràng.
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Pantoz
Thuốc Pantoz được chỉ định trong các trường hợp sau:Được dùng điều trị ngắn hạn cho những bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản (GERD), có tiền sử mắc bệnh viêm thực quản ăn mòn.Pantoz cũng được chỉ định để điều trị ngắn hạn tình trạng tăng tiết acid bất thường đường tiêu hóa. Có thể kết hợp với hội chứng Zollinger — Ellison hoặc tăng tiết do các tình trạng u tăng sinh khác.Thuốc Pantoz không được chỉ định trong trường hợp mẫn cảm với Pantoprazol hay với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Pantoz
3.1 Cách dùng. Thuốc Pantoz được chỉ được dùng bằng cách tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch. Thao tác tiêm truyền này được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn.Tiêm tĩnh mạch: Pha lọ bột thuốc đông khô 40mg với 10ml dung dịch Na. Cl 0,9% rồi tiến hành tiêm tĩnh mạch chậm, cần tiêm ít nhất 2 phút.Truyền tĩnh mạch: Pha bột thuốc với 100ml một trong các dung dịch như dung dịch Na. Cl 0,9%, dung dịch dextran 5% hoặc dung dịch Ringer Lactat. Dung dịch pha nên được tiêm truyền tĩnh mạch trong vòng khoảng ít nhất 15 phút.Lưu ý dung dịch đã pha không nên pha trộn hoặc dùng chung bộ dây truyền với các loại thuốc khác.Nên dùng trong vòng 12 giờ sau khi pha thuốc và tốt nhất nên dùng ngay sau khi pha để đảm bảo tránh nguy cơ nhiễm khuẩn.Dùng một nửa thể tích thuốc sau khi pha tiêm nếu như người bệnh chỉ cần dùng với liều 20mg pantoprazol, bỏ đi phần dung dịch không sử dụng.3.2 Liều dùngĐối với người lớn:Loét dạ dày, loét tá tràng, viêm thực quản trào ngược mức độ trung bình đến nặng: Liều tiêm tĩnh mạch Pantoz được khuyến cáo 1 lọ ( 40 mg Pantoprazole) và dùng 1 lần mỗi ngày.Điều trị hội chứng Zollinger – Ellison kéo dài và các tình trạng tăng tiết acid bệnh lý khác:Bệnh nhân thường được bắt đầu với liều hàng ngày khoảng 80 mg Pantoprazole dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch. Sau đó, liều dùng có thể điều chỉnh theo yêu cầu căn cứ và kết quả định lượng sự tiết acid dạ dày. Với những liều dùng thuốc mà trên 80 mg mỗi ngày, nên được chia đều làm 2 lần/ngày.Trong trường hợp cần thiết phải đạt được nhanh sự kiểm soát tiết acid, một liều khởi đầu được dùng là 160 mg, nhưng không được sử dụng với liều đó lâu dài.Nên chuyển sang dùng từ Pantoprazole dạng đường tiêm sang đường uống càng nhanh càng tốt khi mà các điều kiện lâm sàng cho phép. Thời gian sử dụng theo chỉ định của dùng đường tiêm với các nguyên nhân thông thường khoảng 7-14 ngày, không dùng kéo dài.Người suy gan nặng: Cần phải giảm liều dùng hoặc dùng cách ngày. Liều tối đa đối với những trường hợp này là 20 mg/ngày hoặc dùng 2 ngày dùng 1 lần tiêm 40 mg.Người suy thận: Dùng như người lớn và thường không cần điều chỉnh liều.Trẻ em: Không nên dùng thuốc này vì mức độ an toàn và hiệu quả chưa xác định trên các nghiên cứu.
4. Tác dụng không mong muốn có thể gặp khi dùng Pantoz
Thuốc Pantoz thường được khung nạp tốt, khi điều trị thỉnh thoảng có thể gây ra tác dụng phụ như:Bị nhức đầu hay tiêu chảy nhẹ;Những trường hợp hiếm gặp hơn có thể thấy buồn nôn, đau bụng trên, đầy hơi, ban da, ngứa và choáng váng, giảm vận động và thay đổi giọng nói, tăng huyết áp;Rất hiếm xảy ra như phù nề, sốt, viêm tĩnh mạch huyết khối, sốc phản vệ, trụy tim mạch.Trong khi dùng thuốc nếu xảy ra bất kỳ phản ứng phụ nào, bạn nên báo với nhân viên y tế để được tư vấn và điều trị nếu cần.
5. Những điều cần chú ý khi dùng thuốc Pantoz
Để dùng thuốc an toàn bạn cần chú ý những điều sau:Trước khi dùng các thuốc có tác dụng ức chế bơm proton, bao gồm cả Pantoz người bệnh phải được loại trừ khả năng ung thư dạ dày vì khi dùng thuốc có thể che lấp các triệu chứng, làm chậm trễ trong quá trình chẩn đoán ung thư.Bạn cần nói với bác sĩ về tiền sử dị ứng và bệnh lý nếu mắc phải. Thuốc cần dùng thận trọng cho người bị bệnh lý về gan như xơ gan, suy gan nặng và khi dùng cho đối tượng này cần phải theo dõi chức năng gan.Thuốc dạng tiêm truyền tĩnh mạch thường chỉ được dùng trong thời gian ngắn, bác sĩ sẽ chuyển sang dạng uống cho bạn khi thấy phù hợp. Tuân thủ dùng thuốc uống dụng chỉ định để đạt hiệu quả tối ưu.Nên có chế độ ăn uống đảm bảo vệ sinh khi dùng thuốc để tránh nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hoá.Chưa có các nghiên cứu được thực hiện một cách đầy đủ khi dùng Pantoprazol ở những người trong thời kỳ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật chứng minh được rằng pantoprazol qua được hàng rào nhau thai, tuy nhiên chưa quan sát thấy những tác dụng gây quái thai. Chỉ được dùng thuốc này khi thật cần thiết trong thời kỳ mang thai. Chưa biết rằng thuốc pantoprazol có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, trong các nghiên cứu pantoprazol và các chất chuyển hóa của nó được bài tiết vào sữa của chuột cống. Dựa trên nguy cơ có thể gây ra ung thư ở chuột của pantoprazol, cần phải cân nhắc kỹ giữa việc ngừng cho con bú hay ngừng thuốc.Tương tác thuốc: Tương tác có thể xảy ra khi dùng đồng thời các thuốc với nhau. Một số thuốc có thể gây ra tương tác với pantoprazol như các thuốc kháng acid, các thuốc ức chế bơm proton khác, Ketoconazol, thuốc Antanazavir, Diclofenac, diazepan... Trong quá trình dùng thuốc nếu bạn nhận thấy bất thường, ngay lập tức nói với bác sĩ để được xử trí.
|
vinmec
| 1,214
|
Chữa ung thư phổi bao nhiêu tiền?
Chữa ung thư phổi bao nhiêu tiền là băn khoăn của nhiều bệnh nhân ung thư phổi cũng như người thân của họ bởi không phải người bệnh nào cũng may mắn đủ điều kiện kinh tế để điều trị bệnh.
1. Giá tiền điều trị ung thư phổi là bao nhiêu?
Ung thư phổi là một trong những bệnh ung thư đặc biệt nguy hiểm, có thời gian tiến triển nhanh và cho tiên lượng kém nếu không được điều trị tích cực ngay từ giai đoạn sớm.
Chi phí điều trị ung thư như thế nào là quan tâm của không ít bệnh nhân điều trị bởi điều trị ung thư thường lâu dài, tốn kém tài chính. Viện Y tế toàn cầu George đã khẳng định ung thư sẽ trở thành gánh nặng tài chính khổng lồ với xã hội và hệ thống y tế các quốc gia Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam.
Chữa ung thư phổi bao nhiêu tiền? Thực tế, chi phí điều trị ung thư phổi như thế nào còn phải phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như loại ung thư, phương pháp điều trị bệnh, bệnh viện điều trị, thuốc điều trị ung thư…
2. Các phương pháp điều trị ung thư phổi
|
thucuc
| 220
|
Bà bầu ăn mướp đắng được không? Ăn khổ qua có gây sảy thai?
Bà bầu ăn mướp đắng được không là thắc mắc của rất nhiều sản phụ đang mang thai, bởi đây là thực phẩm rất giàu dinh dưỡng và tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, có nhiều ý kiến cho rằng, mướp đắng có chứa chất gây co bóp tử cung và gây sảy thai. Vậy bà bầu có nên ăn mướp đắng hay không? Theo dõi bài viết sau đây để có câu trả lời.
1. Lợi ích sức khỏe cho bà bầu khi ăn mướp đắng
1.1. Chứa hàm lượng Folate cao. Mướp đắng là thực phẩm có chứa hàm lượng Folate rất cao, khoáng chất này rất tốt cho sức khỏe bà bầu và giúp giữ an toàn cho thai nhi tránh khỏi các khuyết tật ống thần kinh có thể xảy ra.Vì mướp đắng chứa một lượng folate rất cao, có thể chiếm đến một phần tư nhu cầu hàng ngày của khoáng chất này ở phụ nữ mang thai nên đây là một nguồn rau xanh lý tưởng cho các bữa ăn hằng ngày.1.2. Cung cấp hàm lượng chất xơ cao. Loại rau này chứa nhiều chất xơ mang lại cho dạ dày cảm giác no kéo dài. Theo đó, bà bầu ăn mướp đắng sẽ góp phần làm giảm cảm giác thèm ăn đối với đồ ăn nhiều calo hoặc đồ ăn vặt. Như vậy, loại thực phẩm này giúp người phụ nữ vẫn giữ được vòng eo thon gọn ngay cả khi mang thai.1.3. Hạn chế các rối loạn đường tiêu hóa. Hai vấn đề chính mà hầu hết phụ nữ mang thai phải đối mặt là táo bón và bệnh trĩ. Theo đó, nếu bà bầu ăn mướp đắng trong quá trình mang thai sẽ bổ sung hàm lượng chất xơ dồi dào giúp giảm thiểu các bệnh lý tiêu hóa thường gặp trong thai kỳ.1.4. Ổn định đường huyết. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, mướp đắng và bệnh tiểu đường chính là “khắc tinh” của nhau. Nếu thường xuyên ăn mướp đắng mỗi ngày sẽ có tác dụng phòng ngừa bệnh tiểu đường, ổn định đường huyết hiệu quả.Đặc biệt, các chất dinh dưỡng như charantin và polypeptide-P trong mướp đắng cũng có tác dụng giúp các thai phụ phòng ngừa bệnh đái tháo đường thai kỳ.1.5. Chống oxy hóa và kháng khuẩn. Mướp đắng có chứa hàm lượng vitamin C cao, vốn là chất chống oxy hóa và giúp bà bầu chống lại vi khuẩn có hại. Đồng thời, loại thực phẩm này cũng có đặc tính kháng khuẩn, ngăn ngừa nhiễm trùng do vi khuẩn như Staphylococcus aureus và candida albicans gây ra các vấn đề về da. Đặc biệt, chất chống oxy hóa cũng giúp xây dựng khả năng miễn dịch của các bà mẹ đang mang thai.1.6. Điều hoà nhu động của đường ruột. Mướp đắng còn có tác dụng giúp thúc đẩy nhu động ruột, sau đó giúp điều hòa nhu động ruột và hệ tiêu hóa của phụ nữ mang thai.1.7. Nguồn dinh dưỡng tuyệt vời cần thiết cho bào thai. Mướp đắng là thực phẩm cung cấp lượng vitamin và khoáng chất dồi dào do có chứa sắt, niacin, kali, axit pantothenic, kẽm, pyridoxine, magie và mangan. Thậm chí, nhiều người còn gọi mướp đắng là “siêu thực phẩm” vì góp phần rất lớn đến sự phát triển của thai nhi.Ngoài ra, loại rau này cũng chứa các vitamin và khoáng chất khác tốt cho sức khỏe như riboflavin, thiamine, Vitamin B1, B2, B3,... và đó là một nguồn giàu canxi và beta carotene.
2. Bà bầu ăn mướp đắng được không?
Tuy rằng, mướp đắng có chứa rất nhiều chất dinh dưỡng tốt cho sức khỏe của phụ nữ mang thai. Nhưng trong quá trình sử dụng, bà bầu cũng cần chú ý, vì mướp đắng cũng có thể gây ra một số rủi ro nhất định:Độc tính: Mướp đắng có chứa các thành phần kiềm như nhựa, quinin, glycosid saponic và morodicine. Đây là một số chất phát tán độc tính trong cơ thể con người. Các độc tính này có thể dẫn đến đau dạ dày, buồn nôn và mờ mắt, nôn mửa, mẩn đỏ trên mặt, tiêu chảy, tiết nhiều nước bọt và yếu cơ ở phụ nữ mang thai.Ăn quá nhiều mướp đắng có thể gây ảnh hưởng dạ dày và các vấn đề liên quan như tiêu chảy, chuột rút.Gây mẫn cảm ở một số người: Hạt của mướp đắng có chứa chất vicine nên có thể gây ra các triệu chứng kích ứng ở một số người nhạy cảm. Các chất arils màu đỏ được tìm thấy trong hạt khi chín là chất độc đối với trẻ em. Vì vậy, cần hết sức thận trọng khi sử dụng.Chuyển dạ sinh non: Mướp đắng cũng có thể gây co bóp tử cung, dẫn đến chuyển dạ sinh non hay sảy thai ở phụ nữ đang mang thai.Mang thai là một thời gian đặc biệt nhưng cũng rất đỗi nhạy cảm. Vì thế, phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ sản khoa trước khi chọn chế độ ăn uống của mình. Dù mướp đắng chứa nhiều chất dinh dưỡng tốt cho sức khỏe, nhưng với những rủi ro có thể gây dị ứng, rối loạn tiêu hoá và nhất là có khả năng gây sảy thai hay sinh non thì tốt nhất là bà bầu tránh ăn mướp đắng trong thời gian mang thai để có một thai kỳ khỏe mạnh.firstcry.com, thehealthsite.com, stylecraze.com, .babychakra.com
|
vinmec
| 938
|
Xét nghiệm ung thư phổi gồm những loại nào?
Tỷ lệ người mắc ung thư phổi ở nước ta đang có chiều hướng ngày càng gia tăng. Xét nghiệm ung thư phổi giúp chẩn đoán chính xác bệnh có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với chăm sóc sức khỏe và điều trị đạt hiệu quả tích cực cho người bệnh.
1. Ung thư phổi là bệnh lý như thế nào?
Khi các tế bào bất thường sinh sản và tăng trưởng không kiểm soát sẽ sinh ra Ung thư phổi, làm chức năng của phổi bị ảnh hưởng. Một thời gian sau chúng có thể lan sang lá phổi bên cạnh, hạch xung quanh khí quản và nhiều bộ phận khác của cơ thể. Điều đáng nói là bệnh không có dấu hiệu đặc biệt nên rất khó phát hiện. Hầu hết bệnh nhân được chẩn đoán khi bệnh đã ở giai đoạn cuối, khả năng di căn rất nhanh.
Triệu chứng thường gặp nhất của người bị ung thư phổi là ho trong thời gian dài, ho có lẫn máu và đờm, ngực đau, thở ngắn. Sau một thời gian ho, người bệnh sẽ thở nông, sút cân nhanh chóng, khó nuốt, giọng khàn, thở khò khè, xương đau, tràn dịch màng phổi.
Ung thư phổi gồm 2 loại chính:
- Ung thư phổi không tế bào nhỏ với 4 giai đoạn
- Ung thư phổi tế bào nhỏ
2. Các loại xét nghiệm ung thư phổi
2.1. Xét nghiệm mô bệnh học
Xét nghiệm này được thực hiện từ mẫu bệnh phẩm trong quá trình nội soi phế quản. Hoặc bệnh phẩm cũng có thể lấy trong quá trình sinh thiết xuyên thành ngực dưới dẫn cắt lớp vi tính.
2.2. Xét nghiệm tế bào học
Đây là quá trình chọc hút tế bào hạch, chọc dò dịch màng phổi để tìm ra tế bào ác tính.
2.3. Soi phế quản
Thực hiện nội soi phế quản giúp nhận biết được khối u xuất phát từ phế quản đồng thời lấy được mẫu bệnh phẩm để làm 2 xét nghiệm nêu trên.
2.4. Chụp X-quang và chụp CT cắt lớp vi tính
- Chụp X-quang phổi: ít hiệu quả đối với những tổn thương nhỏ, một số trường hợp có thể phát hiện u phổi.
- Chụp CT cắt lớp vi tính: phát hiện vị trí, kích thước, mức độ xâm lấn của u phổi; tình trạng di căn, hạch trung thất; định hướng sinh thiết xuyên thành ngực để chẩn đoán mô bệnh học.
2.5. Xét nghiệm dấu ấn ung thư phổi
- Cyfra 21 - 1
Xét nghiệm có tác dụng hỗ trợ chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ, người có bệnh phổi lành tính thì chỉ số Cyfra 21 - 1
thường dưới 3.3 µg/L.
- Xét nghiệm NSE
NSE là xét nghiệm được sử dụng để chẩn đoán ung thư phổi tế bào nhỏ. Theo đó, NSE huyết thanh hoặc huyết tương sẽ được định lượng bằng phương pháp miễn dịch điện hóa phát quang trên máy phân tích miễn dịch. 72% trường hợp ung thư phổi tế bào nhỏ có mức độ NSE huyết thanh tăng >25 ng/m
L nhưng
các thể ung thư phổi khác chỉ tăng khoảng 8%. Độ ngày chẩn đoán của xét nghiệm này tăng theo mức độ bệnh ở bệnh nhân ung thư phổi tế bào nhỏ.
- Xét nghiệm Pro
GRP
Nếu nghi ngờ ung thư phổi tế bào nhỏ hoặc phân biệt loại ung thư này với các loại ung thư phổi khác, người bệnh có thể được bác sĩ chỉ định làm xét nghiệm Pro
GRP. So với xét nghiệm NSE thì Pro
GRP là xét nghiệm dấu ấn có độ nhạy cao hơn, giúp chẩn đoán phân biệt với các khối u khác của phổi. Xét nghiệm đặc biệt hữu dụng với những trường hợp không thể sinh thiết khối u phổi.
- CEA
29% bệnh nhân ung thư phổi thực hiện xét nghiệm cho chỉ số CEA cao hơn 10 ng/m
L (người bình thường chỉ số CEA ở mức 0 - 2.5 ng/m
L)
- CA 19 - 9
Đây là kháng nguyên có ở tế bào tuyến của nhiều tạng trong đó bao gồm phổi. Xét nghiệm này ít có giá trị trong phát hiện sớm vì khoảng 50% trường hợp bị ung thư phổi không cho kết quả gia tăng chỉ số CA 19 - 9
2.6. Một số xét nghiệm khác
Trong một số trường hợp cần thiết, người bệnh cũng có thể được chỉ định thực hiện một số xét nghiệm ung thư phổi sau:
- Xét nghiệm máu SCC, CEA, Cyfra 21-1 chỉ điểm khối u.
- Xạ hình xương có tác dụng phát hiện tổn thương di căn xương.
- Chụp cộng hưởng từ sọ não để phát hiện tình trạng di căn não.
- Siêu âm bụng hoặc chụp cắt lớp vi tính bụng để phát hiện tình trạng di căn thượng thận, gan,…
3. Quy trình chẩn đoán ung thư phổi
Bệnh lý này sẽ được chẩn đoán dựa trên các triệu chứng lâm sàng và kết quả của xét nghiệm ung thư phổi đã thực hiện. Quy trình chẩn đoán bệnh thực hiện qua các bước như sau:
- Bước 1: Bác sĩ sẽ hỏi bệnh nhân xem yếu tố nguy cơ: tiền sử gia đình có người ung thư phổi, tiền sử hút thuốc lá,... Sau đó bác sĩ thực hiện khám lâm sàng bằng cách kiểm tra hạch bạch huyết ở cổ và ngực của người bệnh.
- Bước 2: Nếu bị nghi ngờ ung thư phổi, bác sĩ sẽ chỉ định cho người bệnh thực hiện những xét nghiệm cần thiết để giúp chẩn đoán chính xác bệnh lý.
- Bước 3: Dựa trên kết quả thu được ở các xét nghiệm trong bước 2, bác sĩ sẽ chẩn đoán bệnh cho từng bệnh nhân.
4.
- Hợp tác chuyên môn với nhiều bệnh viện tuyến trung ương để đem lại kết quả chẩn đoán, điều trị hiệu quả cho bệnh nhân.
- Có đầy đủ trang thiết bị y tế hiện đại để chẩn đoán xác định bệnh trong thời gian ngắn, giúp việc định hướng điều trị của bác sĩ diễn ra thuận lợi hơn.
- Dịch vụ chuyên nghiệp, nhanh chóng.
|
medlatec
| 1,018
|
Xét nghiệm ADN cha con có cần công khai danh tính không?
Xét nghiệm ADN thường được nhiều lựa chọn với mục đích nhằm xác định các mối quan hệ huyết thống trong đó phổ biến nhất là mối quan hệ trực hệ cha - con. Vậy xét nghiệm ADN cha con cần những gì, có cần công khai danh tính không?
1. Xét nghiệm ADN là gì?
Acid Deoxyribonucleic (viết tắt là ADN/ DNA) là các phân tử chứa đựng mật mã di truyền và có thể phân tích được trong các tế bào của cơ thể con người. Các phân tử này được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một gia đình.
ADN có cấu trúc dạng hình thang xoắn kép. Các sợi ADN đã được mã hóa để mang thông tin di truyền, quyết định đến đặc điểm riêng biệt của từng cá nhân. Trong mỗi ADN sẽ có một nửa được thừa hưởng từ mẹ, trong khi nửa còn lại nhận từ bố. Dựa vào các mật mã di truyền có trong chuỗi ADN giúp chúng ta dễ dàng xác nhận được các mối quan hệ huyết thống, “máu mủ ruột thịt”.
Như vậy, xét nghiệm ADN huyết thống là việc phân tích ADN của 2 hay nhiều cá nhân (có nghi vấn quan hệ huyết thống) để xác định thông tin di truyền trong ADN của họ. Từ việc so sánh các thông tin di truyền đó có thể xác định được chính xác có mối quan hệ huyết thống giữa những người này hay không.
Có nhiều mẫu bệnh phẩm có thể được sử dụng để làm xét nghiệm ADN cha con như: mẫu niêm mạng miệng, móng tay, móng chân, mẫu máu, mẫu tóc còn chân, cuống rốn,...
2. xét nghiệm ADN cha con cần những gì?
Thủ tục làm xét nghiệm ADN cha con có thể khác nhau tùy vào từng trường hợp cụ thể, như làm xét nghiệm ADN cha con tự nguyện hay xét nghiệm ADN cha con hành chính.
2.1.
- Tiến hành thu thập mẫu xét nghiệm ADN: có thể thu thập các mẫu bệnh phẩm như đã kể trên hoặc trong trường hợp đặc biệt có thể sử dụng bàn chải đánh răng hoặc bao cao su đã dùng. Bạn cũng có thể tự mình thu thập mẫu đối với những mẫu thử đơn giản như tóc, móng tay, móng chân hoặc đến các trung tâm xét nghiệm để được hỗ trợ thu mẫu từ đội ngũ chuyên viên y tế.
- Nếu tự thu thập mẫu thì cần cho vào phong bì và đóng gói lại cẩn thận. Trường hợp xét nghiệm ADN cha con tự nguyện và không muốn công khai danh tính thì không nhất thiết phải ghi đúng tên thật của các đối tượng tham gia. Cần lưu ý để mẫu xét nghiệm của từng người trong các phong bì riêng để tránh nhầm lẫn.
- Bước cuối cùng chỉ cần chờ kết quả phân tích được gửi về.
2.2. Xét nghiệm ADN cha con hành chính
Trường hợp này liên quan đến các vấn đề pháp lý nên sẽ có thể phức tạp hơn so với xét nghiệm tự nguyện.
- Xác định danh tính:
Khi muốn làm xét nghiệm ADN cha - con hành chính, cần mang theo giấy tờ tùy thân chứng minh thân phận như CMND/CCCD (với người trên 18 tuổi) hoặc giấy khai sinh (với người chưa đủ 18 tuổi). Đặc biệt người chưa đủ 18 tuổi cần có chữ ký của người giám hộ có xác nhận của địa phương nhằm đảm bảo tính chính xác.
Các đối tượng tham gia làm xét nghiệm ADN cha - con hành chính cần ghi tên đúng theo các giấy tờ tùy thân nói trên.
Cần lưu ý không sử dụng ký hiệu đánh dấu từng người khi tiến hành xét nghiệm ADN cha - con.
- Thu thập mẫu xét nghiệm:
Mẫu xét nghiệm được sử dụng để tiến hành xét nghiệm ADN cha - con hành chính là mẫu máu hoặc mẫu niêm mạng miệng, bởi đây là mẫu thử cho độ chính xác cao nhất.
Mẫu xét nghiệm này sẽ được nhân viên của trung tâm xét nghiệm trực tiếp thực hiện việc lấy mẫu. Đồng thời phải chụp ảnh và lăn vân tay của những người tham gia xét nghiệm.
- Chờ kết quả:
Sau khi hoàn tất các thủ tục kể trên, bạn chỉ cần trở về nhà và chờ đợi kết quả xét nghiệm ADN. Kết quả xét nghiệm này sẽ có giá trị pháp lý và được công nhận trên toàn quốc.
3.
Trên đây là những thông tin cần biết về xét nghiệm ADN cha con. Hi vọng thông qua bài viết này, người đọc đã tự mình trả lời được những thắc mắc liên quan đến xét nghiệm ADN cha con để có sự chuẩn bị tốt nhất.
|
medlatec
| 806
|
Hiểu đúng về bệnh viêm da cơ địa
Các báo cáo nước ngoài đã chỉ ra tỷ lệ mắc bệnh vào khoảng 7-20% dân số. Theo Viện da liễu, có khoảng 20% số người đến khám tại viện mắc bệnh viêm da cơ địa. Cần hiểu đúng về bệnh viêm da cơ địa để biết cách ngăn chặn kịp thời hiệu quả.
1. Viêm da cơ địa có phải là bệnh di truyền hay không?
Viêm da cơ địa đúng là một căn bệnh mang tính chất di truyền chiếm tỷ lệ khá cao, nếu gia đình bạn có ông bà, bố mẹ đã từng mắc phải căn bệnh viêm da cơ địa dù đã được chữa trị triệt để thì bạn vẫn có nguy cơ mắc phải căn bệnh này.
Viêm da cơ địa cần được phát hiện đúng và điều trị đúng cách
2. Nhiều người cho rằng viêm da cơ địa không thể chữa trị khỏi, đúng hay sai?
Sử dụng thuốc đúng cách bệnh viêm da cơ địa có thể chữa khỏi được. Tuy nhiên, để bệnh không bị tái phát thì cần điều trị kéo dài kể cả khi đã khỏi bệnh. Đồng thời người bệnh cũng cần chú ý các yếu tố gây dị ứng để phòng tránh, đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất.
3. Điều trị viêm da cơ địa bằng cách nào?
Để điều trị bệnh viêm da cơ địa chủ yếu là chữa trị triệu chứng. Tùy từng triệu chứng và sự tiến triển của bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Có thể sử dụng các loại thuốc bôi giảm ngứa hoặc dị ứng. Có thể sử dụng các phương pháp quang hóa trị liệu, thuốc kháng sinh…Trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc điều trị viêm da cơ địa, người bệnh cũng nên tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu. Tránh trường hợp dùng không đúng thuốc sẽ làm bệnh tiến triển nặng, gây kích ứng da.
4. Bị viêm da cơ địa cần chăm sóc như thế nào mới đúng?
Giữ vệ sinh thân thể sạch sẽ, tắm rửa thay quần áo hàng ngày, tránh việc bụi bẩn làm bệnh viêm da nặng hơn.
Nên mặc quần áo thoáng mát nếu là mùa hè, tránh việc mặc nhiều quần áo ra nhiều mồ hôi gây nhiễm trùng, nếu là mùa đông thì không nên mặc các loại áo len lông ở bên trong tiếp xúc với da, vì các chất liệu này dễ gây dị ứng cho da.
Tránh làm trầy xước da khi đang bị viêm da cơ địa
Bôi kem dưỡng da hạn chế viêm da cơ địa
Giữ ẩm da bằng kem bôi. Sử dụng thuốc mỡ, các loại kem, hoặc thuốc nước 2 – 3 lần trong ngày.
Làm giảm các nguyên nhân khiến da dị ứng như:
– Tránh sử dụng các loại thực phẩm gây phản ứng dị ứng.
– Tránh các chất kích thích như len và lanolin.
– Tránh sử dụng xà phòng hoặc chất tẩy rửa mạnh, cũng như hóa chất và dung môi.
– Tránh thay đổi nhiệt độ cơ thể một cách đột ngột, gây đổ mồ hôi.
– Tránh sử dụng các loại mỹ phẩm, sữa tắm … khi đang bị viêm da cơ địa.
|
thucuc
| 559
|
Căn bệnh dễ mắc nếu ngồi phòng máy lạnh quá nhiều
Ngồi trong phòng điều hòa liên tục 4 giờ bạn dễ mắc viêm xoang, nhiễm virus, khô mắt, khô da, dị ứng...
Nhiều người ở trong phòng máy lạnh suốt 8 tiếng làm việc, trở về nhà lại ngủ trong phòng điều hòa. Theo máy điều hòa không khí là thiết bị tiện dụng giúp con người thoải mái, song nó tạo ra sự thay đổi nhiệt độ nhân tạo thực sự không lành mạnh cho hệ thống miễn dịch của con người. Ngoài việc làm suy yếu hệ thống miễn dịch, không khí nhân tạo này còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tổng thể của bạn.
Dưới đây là những ảnh hưởng của việc ngồi điều hòa quá nhiều:
Viêm xoang
Các chuyên gia y tế cho biết, người ngồi trong phòng điều hòa hơn 4 giờ có khả năng bị nhiễm trùng xoang, không khí lạnh dẫn đến xơ cứng các tuyến nhầy.
Mệt mỏi liên tục
Khi máy lạnh đặt ở nhiệt độ rất thấp, cơ thể run rẩy cần làm việc nhiều hơn để tạo ra nhiệt giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể, gây mệt mỏi liên tục.
Nhiễm virus
Làm việc hoặc sinh hoạt nhiều giờ trong phòng máy lạnh mà không có sự lưu thông không khí trong lành, có thể gây ra sự truyền nhiễm virus như cúm, cảm lạnh thông thường... từ người này sang người khác.
Khô mắt
Một
trong những nguyên nhân gây tình trạng khô mắt với các triệu chứng như ngứa và kích ứng ở mắt, được cho là do tác động của điều hòa không khí.
Khô da
Không khí lạnh nhân tạo làm khô các tế bào da của bạn. Làn da trở nên khô ráp nếu bạn dành quá nhiều thời gian trong phòng máy lạnh.
Dị ứng
Nếu như không thường xuyên làm sạch các ống dẫn điều hòa, rất nhiều bụi và nấm mốc được tích lũy trong máy lạnh. Không khí lưu thông qua các ống dẫn không hợp vệ sinh có thể gây ra dị ứng ở người.
Suy yếu hệ thống miễn dịch
Các nghiên cứu cho thấy người dành nhiều thời gian ở trong môi trường máy lạnh dễ bị suy yếu hệ miễn dịch. Những người này thường bị ốm và quá trình chữa bệnh trở nên khó khăn hơn.
|
medlatec
| 388
|
Tìm hiểu những thông tin về quá trình cấy ghép Implant
Việc cấy ghép răng Implant nhằm khôi phục lại những răng đã mất, giúp bạn có một hàm răng chắc và tự tin như răng thật. Vậy bạn đã biết những thông tin gì về hình thức gắn răng giả này và quá trình cấy ghép Implant?
1. Đôi nét về dịch vụ trồng răng Implant
1.1. Khái niệm
Phương pháp cấy ghép răng Implant là một kỹ thuật tiên tiến, trong đó răng giả được cố định vững chắc vào xương hàm. Quá trình này giúp thay thế những răng đã mất, tạo động lực cho quá trình nhai và mang lại sự tự tin tương tự như răng thật.
Thường thì một chiếc răng Implant sẽ gồm ba phần chính: Trụ Implant được làm từ Titanium, mảng nối Abutment và răng giả với chất liệu sứ. Trong quá trình cấy ghép răng, trụ Implant sẽ được gắn vào xương hàm. Khi xương đã kết hợp chặt chẽ, bác sĩ sẽ đính răng giả lên trụ Implant. Sau đó, chúng sẽ được gắn kết bằng mảng nối Abutment để đảm bảo răng không bị lệch hoặc lắc trong miệng.
Kỹ thuật cấy ghép Implant giờ đã không còn xa lạ với nhiều người
Sau khi thực hiện phương pháp cấy ghép răng Implant, những người đã mất răng hoặc răng bị suy sẽ khôi phục khả năng nhai và lấy lại nụ cười tự nhiên. Đồng thời, việc này còn mang lại vẻ đẹp tự nhiên cho hàm răng, cho phép bạn ăn nhai mà không cần lo lắng về việc xương hàm bị ảnh hưởng.
1.2. Ưu điểm của quá trình cấy ghép Implant là gì?
Phương pháp cấy ghép răng Implant đem lại nhiều ưu điểm đáng kể, cụ thể như sau:
– Hồi phục toàn diện: Trồng răng Implant khôi phục không chỉ khả năng nhai mà còn tính thẩm mỹ, giúp mang lại vẻ tự nhiên cho hàm răng.
– Bảo vệ xương hàm: Quá trình tiêu xương hàm được ngăn chặn khi vùng bị mất răng được thay thế bằng chân răng giả làm từ Titanium.
– Không ảnh hưởng tới răng lân cận: Các thao tác chỉ tác động lên vùng răng mất, không gây ảnh hưởng đến các răng xung quanh.
– Tuổi thọ kéo dài: Với việc chăm sóc đúng cách, răng Implant có thể tồn tại trong khoảng thời gian lên đến 20 năm hoặc thậm chí trọn đời.
1.3. Nhược điểm
Ngoài những lợi ích đáng kể, phương pháp cấy ghép răng Implant cũng mang theo một số nguy cơ tiềm ẩn:
– Tác động đến mô xung quanh: Có thể xảy ra tình trạng tác động đến các mô xung quanh vùng cấy ghép răng Implant do bác sĩ đặt trụ sai vị trí.
– Nguy cơ nhiễm trùng: Việc không chăm sóc cẩn thận có thể dẫn đến nhiễm trùng ở vị trí cấy ghép hoặc cả cơ thể, khiến vi khuẩn từ bên ngoài xâm nhập vào.
– Chảy máu: Có thể xảy ra tình trạng chảy máu sau quá trình rạch lợi để đặt trụ răng vào xương hàm. Tuy nhiên, sau khoảng 1 – 2 giờ thường máu sẽ ngừng chảy.
Để giảm thiểu các nguy cơ này, quý vị nên chọn một trung tâm nha khoa đáng tin cậy và đảm bảo duy trì sức khỏe răng miệng tốt.
1.4. Cụ thể từng bước trong quá trình cấy ghép Implant
Quy trình cấy ghép Implant trải qua một loạt các bước đánh giá nha khoa chi tiết như sau:
– Chuẩn bị tâm lý và vệ sinh răng miệng: Bệnh nhân được kiểm tra lại sức khỏe để đảm bảo điều kiện thực hiện cấy Implant. Điều này giúp bệnh nhân có tâm lý thoải mái và không làm gián đoạn quá trình cấy ghép. Sau đó, bác sĩ thực hiện vệ sinh răng miệng để tránh viêm nhiễm sau cấy ghép.
Quy trình cấy Implant cần được thực hiện bài bản
– Phẫu thuật cấy ghép trụ Implant: Bác sĩ sử dụng gây tê tại vùng cấy ghép và thực hiện cấy trụ Implant. Quá trình này diễn ra nhanh chóng, khoảng 7-10 phút cho mỗi trụ Implant.
– Lấy dấu mẫu hàm và gắn răng tạm: Bác sĩ lấy dấu mẫu hàm để chế tạo răng sứ tạm thời. Sau 2-3 ngày cấy ghép, bệnh nhân quay lại để bác sĩ gắn răng tạm. Răng tạm đảm bảo chức năng ăn nhai và thẩm mỹ cho đến khi gắn mão sứ trên Implant.
– Gắn mão sứ lên trên trụ Implant: Sau khi trụ Implant đã tích hợp với xương hàm, bác sĩ sẽ gắn mão sứ lên. Quá trình này hoàn tất quy trình cấy ghép Implant, mang lại hàm răng chắc khỏe và thẩm mỹ.
Trong một số trường hợp xương hàm mỏng, cần cấy ghép xương trước khi cấy Implant để đảm bảo tích hợp chắc chắn và tránh các vấn đề khả năng lung lay, gãy rụng. Có hai phương pháp ghép xương là ghép xương tự thân và xương nhân tạo.
2. Những điều cần chú ý khi thực hiện quá trình cấy ghép implant
Trong quá trình thực hiện cấy ghép răng Implant, để đảm bảo quá trình diễn ra hiệu quả và suôn sẻ, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:
– Thông báo tình trạng sức khỏe: Trước khi bắt đầu quá trình, ngoài việc thực hiện khám tổng quát, hãy cung cấp thông tin rõ ràng về các vấn đề bệnh lý đang mắc phải và thuốc đang sử dụng cho bác sĩ. Điều này giúp bác sĩ đánh giá rủi ro và đề xuất biện pháp phù hợp.
Chọn những phòng khám Răng Hàm Mặt uy tín để thực hiện dịch vụ
– Chọn loại trụ Implant thích hợp: Lựa chọn loại trụ Implant phù hợp làm tăng tốc độ tích hợp xương và trụ. Bạn nên tư vấn với bác sĩ để chọn loại trụ thích hợp cho cơ thể. Các loại trụ có ưu điểm và hạn chế riêng, vì vậy hãy tham khảo ý kiến chuyên gia để chọn trụ phù hợp với tình trạng răng miệng của bạn.
– Tiến hành cấy ghép đúng giờ: Trong quá trình cấy ghép răng, bác sĩ có thể sử dụng thuốc gây mê. Vì vậy, hãy kiêng ăn uống trong khoảng 6 tiếng trước quá trình để đảm bảo dạ dày không bị khó chịu.
– Chuẩn bị tâm lý: Để đạt được kết quả tốt nhất, hãy tạo cho mình tinh thần thoải mái. Điều này giúp bạn tránh tình trạng căng thẳng ảnh hưởng đến quá trình của bác sĩ và sự thành công của quá trình cấy ghép.
Tóm lại, bài viết này đã cung cấp cho bạn toàn bộ thông tin về phương pháp cũng như quá trình cấy ghép implant. Nếu bạn cần khôi phục răng đã mất, hãy tìm đến các trung tâm nha khoa đáng tin cậy để đảm bảo an toàn và đạt được kết quả hiệu quả.
|
thucuc
| 1,197
|
Chưa đến kỳ kinh nhưng ra máu hồng có nguyên nhân do đâu?
Xuất huyết tử cung thường chỉ xảy ra khi phụ nữ đến kỳ hành kinh, tuy nhiên do rối loạn hoặc bệnh lý phụ khoa nào đó gây ra chưa đến kỳ kinh nhưng ra máu hồng. Đây có thể là hiện tượng bất thường mà chị em cần theo dõi và đi thăm khám ngay để chẩn đoán nguyên nhân, điều trị.
1. Nguyên nhân gây ra máu khi chưa đến kỳ kinh nguyệt
Khí hư bình thường có màu trắng đục hoặc trong, có thể vàng nhạt hoặc dai như lòng trắng trứng gà tùy từng thời điểm trong chu kỳ kinh nguyệt. Khi âm đạo ra dịch màu hồng nhạt hoặc đỏ nghĩa là có chứa huyết sắc tố, thường chỉ xuất hiện khi phụ nữ hành kinh.
Tuy nhiên nếu chưa đến kỳ hành kinh bị ra máu âm đạo thì cần chú ý một số nguyên nhân sau:
1.1. Rối loạn kinh nguyệt
Số ngày trong chu kỳ kinh nguyệt thường không cố định, một số người bị rối loạn kinh nguyệt sẽ có nhiều chu kỳ ngắn hoặc dài hơn bình thường. Dịch âm đạo chứa lượng nhỏ máu xuất hiện sớm có thể báo hiệu thời điểm kỳ kinh bắt đầu, sau đó máu kinh sẽ xuất hiện nhiều hơn.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến rối loạn kinh nguyệt như: tâm lý căng thẳng, cân nặng, tuổi mãn kinh,... Đều tình trạng này xảy ra thường xuyên khiến bạn không thể tính toán chu kỳ kinh nguyệt hoặc khó có thai, hãy đi khám để tìm nguyên nhân.
1.2. Ra máu do dùng biện pháp tránh thai
Một số trường hợp chị em mới bắt đầu dùng phương pháp tránh thai nội tiết gây mất cân bằng estrogen trong cơ thể dẫn đến dịch tiết âm đạo màu hồng nhạt hoặc xuất hiện đốm máu. Đa phần trường hợp này không nguy hiểm nhưng chị em vẫn cần theo dõi thêm, đồng thời ngưng sử dụng thuốc tránh thai và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
1.3. Ra máu do quan hệ tình dục
Quan hệ tình dục mạnh bạo hoặc chấn thương xảy ra ở gần vùng kín có thể gây chảy máu bên trong, sau đó máu theo dịch âm đạo đẩy ra ngoài. Nếu tổn thương nhẹ, bạn không gặp quá nhiều đau đớn thì cần tự theo dõi tại nhà, nếu chảy quá nhiều máu âm đạo thì cần đi khám sớm.
1.4. Ra máu báo thai
Quá trình làm tổ khi trứng đã được thụ tinh, di chuyển đến thành tử cung để tạo thành tổ ở nội mạc tử cung cũng thường gây tình trạng chảy máu nhẹ, mẹ sẽ thấy có khí hư màu hồng. Tình trạng này thường xuất hiện từ 10 - 14 ngày kể từ khi thụ tinh thành công.
Nếu bạn quan hệ tình dục không dùng biện pháp bảo vệ, xuất hiện dịch tiết màu hồng trong khoảng thời gian nghi ngờ này thì nên tự thử thai tại nhà. Ngoài ra, có thể kiểm tra thêm các dấu hiệu mang thai sớm khác như: ốm nghén, đau ngực, đi tiểu thường xuyên, cơ thể mệt mỏi, thèm ăn hoặc chán ăn,...
1.5. U nang buồng trứng
U nang buồng trứng là dạng u lành tính, phát triển trong buồng trứng có thể tự biến mất hoặc phát triển lớn dần. U nang buồng trứng có thể gây rối loạn kinh nguyệt, gây chảy máu bất thường ở âm đạo.
1.6. Thai ngoài tử cung
Nếu đang nghi ngờ có thai nhưng dấu hiệu ra máu âm đạo, đau vùng bụng dưới,... thì cần kiểm tra, có thể đây là dấu hiệu của thai ngoài tử cung. Các trường hợp này cần được xử lý sớm, nếu thai tiếp tục phát triển lớn có thể vỡ và đe dọa đến tính mạng của mẹ.
1.7. Chảy máu âm đạo là dấu hiệu sảy thai
Nếu thai nhỏ bị sảy thai, sản phụ sẽ thấy các dấu hiệu như: xuất huyết âm đạo nhiều hoặc lượng nhỏ một, có mô thai hoặc kinh nguyệt giống như cục máu đông thoát ra ngoài, đau âm ỉ vùng bụng dưới, dịch tiết âm đạo màu nâu, chóng mặt, mất máu,...
1.8. Viêm nhiễm vùng kín
Các bệnh viêm nhiễm vùng kín như viêm lộ tuyến cổ tử cung, viêm âm đạo, bệnh nhiễm trùng lây qua đường tình dục,... có thể khiến âm đạo, cổ tử cung,... bị tổn thương. Hậu quả là dịch âm đạo bất thường cả về màu sắc và mùi, đôi khí có lẫn máu màu đỏ hoặc hồng tươi.
Như vậy, có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến dịch âm đạo màu hồng dù chưa đến chu kỳ kinh nguyệt. Chị em phụ nữ cần theo dõi thêm dấu hiệu này, kiểm tra máu có chảy nhiều không, có đi kèm triệu chứng bất thường khác không?
... Nếu nghi ngờ do nguyên nhân bệnh lý, cần sớm đi khám để điều trị tránh ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.
2. Xử lý thế nào khi chưa đến kỳ kinh nhưng ra máu hồng?
Khi chưa đến kỳ kinh nhưng ra máu hồng nghi ngờ do nguyên nhân bệnh lý, bệnh nhân cần phối hợp cung cấp thông tin với bác sĩ để chẩn đoán bệnh dễ dàng hơn. Một số thông tin cần thiết bao gồm:
Chảy máu âm đạo xuất hiện như thế nào, tần suất bao nhiêu, lượng máu có nhiều hay không?
Tiền sử bệnh lý liên quan.
Đã từng phẫu thuật tử cung hay âm đạo hay chưa?
Chu kỳ kinh nguyệt có đều hay không? Chu kỳ gần nhất khi nào?
Có dấu hiệu bất thường khác như đau tức bụng, quan hệ tình dục không an toàn, khí hư bất thường,...
Bác sĩ sẽ yêu cầu bạn thử thai nếu nghi ngờ ra máu hồng là dấu hiệu sớm của mang thai. Các bệnh lây truyền qua đường tình dục là nguyên nhân phổ biến gây xuất huyết âm đạo, xét nghiệm chẩn đoán sẽ được yêu cầu.
Dựa trên nguyên nhân gây chảy máu hồng khi chưa đến kỳ kinh, bác sĩ sẽ đưa ra lời khuyên hoặc điều trị bệnh nếu cần thiết. Bạn không nên quá lo lắng, căng thẳng khiến sức khỏe giảm sút, hầu hết trường hợp ra khí hư có máu không quá nguy hiểm.
|
medlatec
| 1,062
|
Xét nghiệm HP qua hơi thở giá bao nhiêu và nên thực hiện ở đâu?
Theo số liệu thống kê, có tới 80% người dân Việt Nam nhiễm vi khuẩn HP - loại vi khuẩn có thể lây lan nhanh chóng qua đường ăn uống, tiếp xúc. Xét nghiệm HP qua hơi thở là kỹ thuật xét nghiệm nhanh đang được áp dụng để kiểm tra sự hiện diện của chúng ở người bệnh.
1. Giá xét nghiệm HP qua hơi thở
xét nghiệm HP qua hơi thở (còn gọi là Test hơi thở Ure hoặc Test hơi thở C13) giúp phát hiện sự có mặt của vi khuẩn HP trong dạ dày hoặc ruột non. Ở kỹ thuật xét nghiệm này, bệnh nhân được nuốt hoặc uống dung dịch chứa urea có gắn đồng vị phóng xạ C13 hoặc C14 trước khi lấy mẫu khí khoảng 15 - 30 phút. Chất này khiến vi khuẩn HP trong dạ dày hoặc ruột non tiết ra enzyme urease, phân hủy ure thành cacbon dioxit và amoniac.
Phân tích định lượng nồng độ Carbon dioxide trong hơi thở trước và sau khi uống dung dịch urea giúp xác định sự tồn tại và mức độ có mặt của vi khuẩn HP. Hiện nay có nhiều loại thiết bị xét nghiệm HP qua hơi thở song cơ chế hoạt động là tương tự nhau. Xét nghiệm HP hơi thở có 2 loại là: Test sử dụng Carbon 13 và Test sử dụng Carbon 14. Carbon 14 là nguyên tố phóng xạ nên không thích hợp thực hiện với các đối tượng phụ nữ mang thai và trẻ dưới 8 tuổi, tuy nhiên chi phí Test HP C14 thường thấp hơn. Nhìn chung qua xem xét thị trường, phương pháp xét nghiệm HP qua hơi thở có chi phí dao động từ 600.
So với các xét nghiệm HP khác như xét nghiệm máu, xét nghiệm phân thì chi phí xét nghiệm HP qua hơi thở khá cao. Với mức chi phí này, không phải ai cũng nên thực hiện xét nghiệm, bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định thực hiện phù hợp với tình trạng bệnh và điều kiện kinh tế.
2. Có nên xét nghiệm HP qua hơi thở không?
Các chuyên gia y tế khuyến nghị, xét nghiệm HP qua hơi thở nên thực hiện với bệnh nhân nghi ngờ hoặc bị viêm loét dạ dày - tá tràng do vi khuẩn HP. Những đối tượng mắc bệnh có triệu chứng như sau sẽ được cân nhắc chỉ định thực hiện:
- Đau bụng theo cơn, dai dẳng và nặng dần.
- Sụt cân nhanh.
- Ăn không ngon, chán ăn.
- Xuất huyết tiêu hóa, nôn ra máu hoặc ra phân đen.
- Khó thở.
- Nôn, buồn nôn và các dấu hiệu rối loạn tiêu hóa khác.
- Người có tiền sử gia đình nhiễm khuẩn HP bị viêm loét dạ dày - tá tràng, ung thư dạ dày,…
Đôi khi xét nghiệm HP qua hơi thở cũng được chỉ định để đánh giá hiệu quả điều trị loại bỏ vi khuẩn HP sau một liệu trình kháng sinh để quyết định điều trị tiếp theo.
Nhìn chung, so với các kỹ thuật xét nghiệm khác, test HP qua hơi thở có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là an toàn, không xâm lấn, không gây biến chứng. Nhiều người lo ngại thực hiện xét nghiệm này có thể khiến cơ thể phơi nhiễm phóng xạ và có nguy cơ bệnh lý liên quan.
Tuy nhiên liều lượng phóng xạ đã được chỉ định, cơ thể chỉ nhận khoảng 3 microsievert phóng xạ - lượng chỉ bằng 10% so với chụp X-quang. Do vậy bệnh nhân hoàn toàn có thể yên tâm khi thực hiện xét nghiệm này.
Một số đối tượng sau đây cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thực hiện xét nghiệm HP qua hơi thở:
- Người cao tuổi hoặc trẻ em dưới 8 tuổi.
- Phụ nữ đang mang thai.
- Người đang sử dụng hoặc sử dụng thuốc kháng sinh trong vòng 4 tuần gần đây, thuốc ức chế bơm proton trong vòng 2 tuần gần đây.
- Người đang mắc bệnh tim phổi hoặc bệnh lý khác đang điều trị bằng thuốc.
- Người có tiền sử dị ứng thuốc hoặc thực hiện thủ thuật y tế.
- Người không có triệu chứng viêm loét dạ dày - tá tràng.
Kết quả xét nghiệm HP qua hơi thở không giúp đánh giá tình trạng tổn thương dạ dày - tá tràng. Các trường hợp cần kiểm tra đánh giá thêm, bệnh nhân có thể được chỉ định nội soi dạ dày hoặc các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác.
3.
- Máy kiểm tra vi khuẩn HP qua hơi thở HUBT-20 của hãng Headway - Úc.
- Sử dụng xét nghiệm HP qua hơi thở đồng vị C13 an toàn với sức khỏe và cho kết quả chính xác.
Qua bài viết này, hi vọng bạn đọc đã tìm được thông tin thỏa đáng giải đáp thắc mắc xét nghiệm HP qua hơi thở giá bao nhiêu và lựa chọn được địa chỉ thực hiện uy tín.
|
medlatec
| 850
|
Góc giải đáp: Kinh nguyệt ra ít có phải mang thai không?
Chu kỳ kinh nguyệt có vai trò quan trọng đối với sức khỏe sinh sản của chị em phụ nữ. Chính vì vậy mà sự thay đổi của
kinh nguyệt được rất nhiều chị em quan tâm, đặc biệt là khi kinh ra ít.
1. Kinh nguyệt ra ít có phải mang thai không?
Trước khi tìm câu trả lời cho vấn đề: kinh nguyệt ra ít có phải mang thai không, hãy cùng điểm qua những triệu chứng báo hiệu có thai điển hình dưới đây:
Chậm kinh;
Thường xuyên đi tiểu;
Ngực trở nên căng tức và nhạy cảm hơn;
Cơ thể mệt mỏi;
Dấu hiệu ốm nghén (buồn nôn và nôn);
Thay đổi khẩu vị, nhạy cảm hơn với mùi hương, thèm đồ chua hoặc thèm đồ ngọt;
Tâm trạng thất thường, dễ cáu gắt hoặc dễ bị tủi thân.
Trong những biểu hiện trên thì chậm kinh là triệu chứng thường gặp nhất và là dấu hiệu rõ ràng nhất ngầm báo hiệu một người phụ nữ có thể đang mang thai. Tuy nhiên cần lưu ý rằng vô kinh là hoàn toàn không có kinh từ trên 3 tháng, khác với tình trạng kinh nguyệt ra ít. Bởi vì khi trứng đã thụ tinh thành công sẽ tạo thành hợp tử và phát triển thành phôi thai, đồng nghĩa với việc chu kỳ kinh nguyệt sẽ tạm thời không xảy ra trong suốt thời gian mang thai sau đó.
Đôi khi hiện tượng máu âm đạo ra ít khiến nhiều người lầm tưởng đó là kinh nguyệt. Đây có thể là máu báo thai cũng là một tín hiệu của thai kỳ. Nguyên nhân của hiện tượng này đó là do trong quá trình làm tổ, phôi thai sẽ bám vào thành tử cung gây đứt vỡ các mạch máu nhỏ tại đây dẫn đến chảy máu âm đạo. Máu báo thai xuất hiện là vì thế.
2. Cách phân biệt máu báo thai và máu kinh nguyệt
Do lý do hình thành khác nhau nên đặc điểm và bản chất của 2 hiện tượng này cũng khác nhau. Để nhận biết đâu là máu báo thai và đâu là máu kỳ kinh, bạn có thể dựa vào những tính chất sau:
Đối với những trường hợp có chảy ít máu âm đạo và nữ giới từng quan hệ tình dục cách đó không lâu thì khả năng cao đó là máu báo thai;
Thời gian ra máu: máu báo thai có thể chỉ là một đốm nhỏ, nhưng cũng có trường hợp ra máu nhiều và kéo dài từ 1 - 2 ngày;
Màu máu báo thai có thể hồng phớt hoặc nâu thay vì đỏ sẫm như máu kinh;
Tử cung không có dịch nhầy;
Lượng máu báo thai thường chảy ra rất ít, so với máu kinh nguyệt sẽ ít hơn rất nhiều. Đó có thể là vài giọt máu hoặc vệt máu nhỏ dính vào quần lót;
Máu báo thai ít khi có mùi, không gây đau rát, không gây ngứa. Nếu dịch âm đạo nóng, gây đau và ngứa thì có thể là triệu chứng của tình trạng viêm nhiễm đường sinh dục;
Máu báo thai có thể xuất hiện sau khoảng 14 ngày kể từ khi quan hệ tình dục hoặc thụ tinh nhân tạo.
3. Kinh nguyệt ra ít là triệu chứng cảnh báo điều gì?
Kinh nguyệt ra ít ngoại trừ hay bị nhầm sang máu báo thai thì còn là biểu hiện của một số vấn đề về sức khỏe của phái nữ. Có 2 nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này và thường được phân loại như sau:
- Kinh nguyệt ra ít không phải do vấn đề bệnh lý:
Thói quen sinh hoạt thiếu điều độ, làm việc căng thẳng thường xuyên phải chịu nhiều áp lực, lo âu. Lịch trình sinh hoạt bị đảo lộn, thiếu ngủ;
Tâm trạng thay đổi thất thường cũng là lý do gây rối loạn nội tiết tố trong cơ thể;
Mất cân bằng dinh dưỡng do thừa cân, béo phì hoặc ốm yếu, suy dinh dưỡng;
Lạm dụng thuốc tránh thai hàng ngày hoặc các phương pháp gây biến đổi nội tiết sinh dục.
- Kinh nguyệt ra ít xuất phát từ bệnh lý:
Người bị thiếu máu do chế độ ăn uống thiếu hụt chất sắt hoặc thiếu máu bắt nguồn từ nguyên nhân di truyền;
Một số vấn đề tại buồng trứng: phổ biến nhất là hội chứng buồng trứng đa nang - nguyên nhân dẫn đến kinh thưa;
Bệnh lý ở tử cung: viêm nhiễm âm đạo, cổ tử cung hay ung thư cổ tử cung, ung thư nội mạc tử cung;
Lớp nội mạc tử cung có kết cấu mỏng: đây có thể là do cấu trúc bẩm sinh, các lần mang thai quá gần nhau (dưới 6 tháng) hoặc nạo phá thai nhiều lần.
4. Làm thế nào để chấm dứt tình trạng kinh nguyệt ra ít?
- Đối với trường hợp ra ít máu kinh không phải do bệnh lý:
Bạn cần giữ gìn vệ sinh sạch sẽ và chăm sóc vùng kín cẩn thận, nhất là trong khoảng thời gian chu kỳ kinh nguyệt đang diễn ra để ngăn ngừa nguy cơ viêm nhiễm “cô bé”;
Sắp xếp thời gian nghỉ ngơi, làm việc và học tập hợp lý. Nếu bạn có một lịch làm việc căng thẳng, dày đặc sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần, trong đó có kỳ kinh nguyệt. Vì vậy hãy bố trí những khoảng thời gian nghỉ ngơi và thư giãn hợp lý;
Xây dựng một chế độ ăn uống khoa học, đa dạng đầy đủ chất dinh dưỡng. Hãy duy trì trọng lượng cơ thể cân đối và không nên tuyệt đối cắt đi chất béo trong khẩu phần ăn vì sẽ làm thay đổi hàm lượng nội tiết tố sinh dục của cơ thể;
Khoảng cách giữa các lần mang thai không nên quá gần nhau để lớp niêm mạc tử cung có thời gian hồi phục đầy đủ sau kỳ sinh nở trước.
- Nếu nguyên nhân kinh nguyệt ra ít là do bệnh lý:
Tuân thủ các biện pháp điều trị những bệnh lý đang mắc như tiểu đường, bệnh về tuyến giáp, bệnh
gan
hay bệnh lý tim mạch,... ;
Nếu đang bị thiếu máu do thiếu sắt, hãy bổ sung đủ lượng sắt mỗi ngày theo khuyến nghị của chuyên gia y tế;
Nên đi thăm khám sức khỏe sản phụ khoa định kỳ để kịp thời phát hiện ra các bất thường. Nếu tình trạng rối loạn kinh nguyệt thường xuyên xảy ra thì bạn hãy đi kiểm tra sớm, đồng thời hãy thực hiện tầm soát ung thư cổ tử cung và tiêm vacxin phòng HPV khi đủ điều kiện.
Mong rằng thông qua bài viết trên đây, chị em phụ nữ đã có đáp án cho câu hỏi: kinh nguyệt ra ít có phải mang thai không. Đôi khi hiện tượng này có thể bị nhầm lẫn với máu báo thai, hay xuất phát từ thói quen sinh hoạt không lành mạnh hoặc nguyên
nhân bắt nguồn từ bệnh lý. Để biết chắc chắn thì bạn cần quan sát, theo dõi chu kỳ kinh nguyệt một thời gian ngắn, nếu đó không phải là tín hiệu của thai kỳ thì trước tiên hãy cải thiện lối sống tích cực hơn để ổn định chu kỳ kinh nguyệt. Đồng thời kết hợp với thăm khám để được chẩn đoán và tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa.
|
medlatec
| 1,242
|
Thoát vị bẹn nguyên nhân là gì? Cách điều trị hiệu quả
Một vài triệu chứng như nặng bên vùng bẹn, sốt, đau… có thể là dấu hiệu của bệnh thoát vị bẹn. Đa phần mọi người rất muốn tìm hiểu các triệu chứng của bệnh, thoát vị bẹn nguyên nhân do đâu, điều trị như thế nào. Bài viết này xin giải đáp các thông tin trên.
1. Thoát vị bẹn và các triệu chứng đặc trưng
Thoát vị bẹn là cụm từ chỉ hiện tượng một tạng trong ổ bụng ra khỏi vị trí của mình, rơi xuống bìu thông qua một khu vực yếu kém của ống bẹn. Một số triệu chứng phổ biến của bệnh thoát vị bẹn như:
– Đau, phồng ra một khối ở bẹn khi thực hiện thao tác nâng vật nặng, rặn hay ho. Hiện tượng này sẽ biến mất khi nằm xuống.
– Ở vùng bìu có cảm giác đau hoặc bị co kéo, da bìu có thể bị sưng đỏ.
Tuy nhiên, những triệu chứng kể trên thường được phát hiện khi bệnh đã tiến triển rõ rệt. Trong giai đoạn đầu, rất khó để nhìn thấy được chỗ bẹn có khối phồng. Riêng đối với các bộ phận khác sẽ không có triệu chứng gì nếu người bệnh mắc thoát vị bẹn. Một số dấu hiệu khác nếu xảy ra ở đại tràng…v..v… thường là do bệnh lý liên quan.
Thoát vị bẹn có một số dấu hiệu đặc trưng như chỗ phồng lên ở bẹn.
2. Thoát vị bẹn nguyên nhân là gì?
Thoát vị bẹn có rất nhiều nguyên nhân gây ra. Chia làm 2 loại bẩm sinh và mắc phải.
– Đối với thoát vị bẹn bẩm sinh, đó là do tồn tại ống phúc tinh mạc trong thời kì bào thai.
– Đối với thoát vị bẹn mắc phải, nguyên nhân thường là do cơ vùng bẹn bị gia tăng áp lực rồi gây ra thoát vị, áp lực lên ổ bụng hoặc do quá trình phẫu thuật ổ bụng.
Ngoài ra, một số yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến việc mắc thoát vị bẹn, đó là:
– Do giới tính: Thông thường, tỉ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn nữ giới
– Táo bón: Táo bón mạn tính sẽ là nguyên nhân thúc đẩy bệnh thoát vị bẹn
– Phụ nữ trong quá trình mang thai có thể mắc thoát vị bẹn do bị gia tăng áp lực lên vùng ổ bụng
– Một số bệnh lý như xơ nang, ho lâu ngày dai dẳng cũng có thể gây nên bệnh thoát vị bẹn.
– Tiền sử gia đình có người bị thoát vị bẹn
– Người có thói quen hút thuốc lá thời gian dài
– Người hay phải đứng lâu trong ngày do đặc thù nghề nghiệp.
3. Chẩn đoán và điều trị thoát vị bẹn
3.1 Chẩn đoán bệnh thoát vị bẹn
Siêu âm:
Siêu âm giúp bác sĩ đánh giá được vị trí, tính chất của khối thoát vị và các vấn đề liên quan, giúp cho quá trình tiên lượng điều trị bệnh.
Chụp CT scanner:
Kỹ thuật này xác định chính xác tình trạng bệnh nhân qua những chi tiết rõ ràng trên màn hình scan, nhưng nhìn chung bệnh nhân thường không cần thiết phải dùng đến phương pháp này để chẩn đoán bệnh.
Các phương pháp chẩn đoán cũng có thể kiểm tra được các yếu tố bệnh nền tạo điều kiện cho thoát vị bẹn phát triển, từ đó có can thiệp kịp thời để giải quyết được tận gốc nguyên nhân thoát vị bẹn.
Thoát vị bẹn cần được điều trị sớm tránh biến chứng nguy hiểm
3.2 Điều trị bệnh
Sau khi đã chẩn đoán được bệnh thì bác sĩ sẽ tư vấn và chỉ định các phương pháp điều trị bệnh tùy vào trường hợp cụ thể. Trẻ sơ sinh bị bệnh thoát vị bẹn bẩm sinh thì sẽ chờ cho ống phúc mạc tự bít lại. Đối với trẻ nhỏ và người lớn bị thoát vị bẹn, điều trị ngoại khoa hoặc điều trị bảo tồn là những giải pháp tối ưu trong trường hợp này. Với phương pháp, bệnh nhân có thể lựa chọn mổ nội soi hoặc mổ mở tùy tình hình sức khỏe và nhu cầu.
– Trong trường hợp bệnh nhân bị thoát vị bẹn nặng, bác sĩ sẽ chỉ định mổ nội soi. Ống nội soi sẽ được đưa vào từ một đường rạch nhỏ ở vùng bụng, sau đó bác sĩ tiến hành cắt bỏ túi thoát vị cũng như tái tạo lại thành bụng để vững chắc hơn. Phương pháp này rất thẩm mỹ, ít đau và hồi phục cũng nhanh hơn.
– Với phương pháp mổ hở, bệnh nhân có thể chịu một vết sẹo và mất khá nhiều thời gian để hồi phục vết thương. Tuy nhiên nguy cơ tái phát là rất thấp.
Phương pháp bảo tồn thường được áp dụng đối với trẻ nhỏ (bé hơn 6 tuổi và đang ít bị nghẹt) hoặc là những bệnh nhân quá già yếu, mắc nhiều bệnh lý khác không thể tiến hành phẫu thuật. Khi đó sẽ sử dụng dải treo bìu, mặc quần chật… để cải thiện tình trạng.
4. Những ai có nguy cơ mắc thoát vị bẹn
Dựa trên những nguyên nhân mắc bệnh, những đối tượng có nguy cơ cao bao gồm:
– Người già có cơ thành ổ bụng yếu
– Người bị trĩ hay táo bón kéo dài, làm việc nặng nhọc thời gian dài và thường xuyên đứng, bị ho lâu ngày sẽ tạo nên áp lực lớn tại thành ổ bụng.
– Một số bệnh lý nền liên quan
– Gia đình có người mắc bệnh thoát vị bẹn
– Những người béo phì hoặc phụ nữ có thai
– Nam giới cũng là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do cấu tạo cơ thể vùng bẹn nam với thành bụng khá yếu.
Thoát vị bẹn cần phòng ngừa từ những thói quen đơn giản trong cuộc sống
5. Phòng ngừa thoát vị bẹn
Nếu bạn thuộc trong những đối tượng có nguy cơ mắc thoát vị bẹn thì cần thay đổi nếp sống để hạn chế các yếu tố làm tăng áp lực lên thành ổ bụng. Cụ thể là:
– Xây dựng chế độ ăn uống hợp lý, giàu chất xơ để tránh táo bón, tránh hiện tượng khó tiêu
– Xây dựng lối sinh hoạt lành mạnh, không hút thuốc lá để giảm bớt triệu chứng ho.
– Nghỉ ngơi điều độ và không nên làm việc nặng nhọc trong thời gian dài
– Nên định kỳ kiểm tra sức khỏe để kịp thời phát hiện bệnh và có phương pháp điều trị thích hợp, ngăn chặn các bệnh lý liên quan là nguyên nhân dẫn đến thoát vị bẹn.
Thoát vị bẹn không điều trị sớm sẽ gây nhiều biến chứng nguy hiểm như hoại tử ruột, mạc treo ruột… Do đó, nếu mắc bệnh cần xác định được thoát vị bẹn nguyên nhân gì, xử lý tận gốc ra sao và thăm khám, điều trị theo tư vấn của bác sĩ để sức khỏe được phục hồi tốt nhất.
|
thucuc
| 1,224
|
Bị mất ngủ mãn tính phải làm sao?
Khi bị mất ngủ mãn tính, bạn phải làm nhiều cách để có đưa mình vào giấc ngủ. Nhưng đôi khi các cách này cũng không thực sự hiệu quả. Vậy mất ngủ mãn tính phải làm sao?
1. Mất ngủ mãn tính là gì?
Mọi người thỉnh thoảng sẽ gặp tình trạng khó ngủ. Dù nghĩ về những khoảng thời gian tươi đẹp trước đó, uống một ly sữa ấm, nghe những bài nhạc êm dịu hoặc đếm cừu, bạn vẫn không thể ngủ được. Nếu tình trạng này xảy ra ít nhất 3 lần/tuần trong 3 tháng hoặc hơn thì đó chính là chứng mất ngủ mãn tính.Có khoảng 10 - 30% người trưởng thành bị mất ngủ mãn tính. Nó gây nhiều ảnh hưởng tới cuộc sống của họ. Tình trạng thiếu ngủ kéo dài sẽ ảnh hưởng tới các vấn đề sức khỏe như hay quên, trầm cảm, tăng nguy cơ mắc bệnh tim,...
2. Những điều mà người mất ngủ mãn tính muốn chia sẻ
2.1. Họ đã nhận được quá nhiều lời khuyên. Những người phải sống chung với chứng mất ngủ kinh niên cho biết, những người khác thường không hiểu tình trạng mất ngủ mãn tính khác với chứng mất ngủ ngắn hạn như thế nào.Ví dụ, họ cho rằng mất ngủ là do dùng các thức uống có chứa caffeine. Tuy nhiên, nguyên nhân mất ngủ mãn tính không phải vậy. Đó là lý do nhiều người bị mất ngủ kinh niên không nói về tình trạng của mình quá nhiều vì họ đã nhận được đủ loại lời khuyên nhưng không thực sự hiệu quả.2.2. Việc dùng thuốc không có nhiều tác dụng. Những người bị mất ngủ mãn tính cũng cho biết việc dùng thuốc không có nhiều tác dụng. Rất có thể một người bị chứng mất ngủ lâu năm đã thử mọi thứ được giới thiệu, cho dù là thảo dược hay thuốc hỗ trợ giấc ngủ. Tuy nhiên, sau khi dùng thuốc, họ vẫn cảm thấy nôn nao hoặc các dược phẩm trên không có tác dụng an thần nào để họ đi vào giấc ngủ.2.3. Chứng mất ngủ là một vấn đề y tế. Những người bị mất ngủ kinh niên cũng cho biết: Mất ngủ là một vấn đề y tế, giống như bệnh chàm, da khô hoặc chứng đau nửa đầu,... Nó xứng đáng nhận được sự điều trị y tế như các bệnh lý khác.
Người gặp tình trạng mất ngủ mãn tính có thể luôn cảm thấy mệt mỏi
3. Mất ngủ mãn tính phải làm sao?
Có rất nhiều nghiên cứu về tầm quan trọng của giấc ngủ đối với sức khỏe. Nó cũng thiết yếu như thức ăn và không khí.Vì vậy, khi bị mất ngủ, bạn cần được chẩn đoán và điều trị sớm. Việc tự ý sử dụng các loại thuốc hỗ trợ giấc ngủ không kê đơn sẽ không phải là giải pháp tốt (xét về lâu dài). Bạn có thể sẽ phải đối diện với tình trạng phụ thuộc thuốc, tức là không thể ngủ được nếu thiếu thuốc.Hiểu được nguyên nhân gốc rễ chính là yếu tố tiên quyết để giúp giải quyết tình trạng bồn chồn, khó đi vào giấc ngủ. Điều đó cũng giúp người bị mất ngủ kinh niên có thể thay đổi lối sống nào cho phù hợp.com, theguardian.com
|
vinmec
| 569
|
Bệnh lý tuyến giáp ảnh hưởng đến sinh sản của nữ giới như thế nào?
Có một thực tế không thể phủ nhận là hiện nay, do nhiều nguyên nhân khác nhau mà tỷ lệ vô sinh đang ngày càng gia tăng. Một trong số nguyên nhân ấy phải kể đến bệnh tuyến giáp. Vậy với nữ giới, bệnh lý tuyến giáp ảnh hưởng đến sinh sản như thế nào, chúng ta hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.
1. Tuyến giáp và bệnh lý tuyến giáp
1.1. Tuyến giáp nằm ở đâu, có chức năng gì?
Trong cơ thể, tuyến giáp là một tuyến nội tiết quan trọng lớn nhất. Nó nằm ở phía trước cổ, ngang hàng với các đốt xương C5 - T1, hình con bướm, trọng lượng khoảng 10 - 20g, phía trước có cơ thịt và lớp da, phía sau giáp với khí quản.
Chức năng chính của tuyến giáp bao gồm:
- Tăng cường sự co bóp và kích thích hoạt động của tim.
- Kích thích sinh trưởng phát dục, tăng cường trao đổi chất.
- Tăng đường huyết và quá trình tạo nhiệt.
- Tác động tới hoạt động của tuyến sữa, tuyến sinh dục.
- Kích thích hệ thần kinh phát triển và hoàn thiện.
1.2. Bệnh lý tuyến giáp
Bệnh lý tuyến giáp phổ biến ở nữ giới hơn là nam, đặc biệt là phụ nữ trước độ tuổi mãn kinh. Một số bệnh lý thường gặp nhất là:
- Cường giáp.
- Bướu nhân.
- Viêm tuyến giáp Hashimoto.
- Suy giáp.
- Ung thư tuyến giáp.
1.3. Đối tượng nào dễ bị bệnh tuyến giáp?
Phụ nữ thuộc nhóm đối tượng dễ bị bệnh tuyến giáp nhất ( tỷ lệ mắc bệnh cao gấp 3 lần nam giới), nhất là đối với những trường hợp sau:
- Trong quá khứ từng có vấn đề về tuyến giáp.
- Đã xạ trị hoặc phẫu thuật ảnh hưởng đến tuyến giáp.
2. Bệnh lý tuyến giáp ảnh hưởng đến sinh sản của nữ giới như thế nào?
Tuyến giáp tạo ra hai hormone đóng vai trò quan trọng đối với sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể là triiodothyronine và thyroxine. Những bệnh lý tuyến giáp ảnh hưởng đến sinh sản của nữ giới bao gồm các giai đoạn trước, trong và sau khi thụ thai.
Điều này được công bố khá rõ trên tạp chí Sản Phụ khoa The Obstetrician & Gynaecologist. Theo đó, các nhà khoa học cho biết, đây là bệnh lý có tác động mạnh đến chức năng sinh sản của phụ nữ, thậm chí còn có thể gây ra những hệ lụy khó lường như: thai lưu, sinh non, sảy thai,...
Trong số các nguyên nhân gây vô sinh nữ thì bệnh lý tuyến giáp cũng là một tác nhân nguy hiểm. Các hormon tuyến giáp có tác dụng kích thích sinh trưởng và phát dục nên nó có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nữ giới. Tuyến giáp ảnh hưởng đến sinh sản của nữ giới trên các phương diện:
- Vấn đề mang thai
Tuyến giáp góp một phần vai trò trong kiểm soát chu kỳ kinh nguyệt của nữ giới. Vì thế chu kỳ này có thể thay đổi ở nhiều mức độ khác nhau như: nhẹ, nặng, bất thường nếu hormone tuyến giáp quá nhiều hoặc quá ít.
Không những thế, bệnh lý tuyến giáp còn dẫn đến vô kinh, tắc kinh trong khoảng thời gian dài. Chu kỳ kinh nguyệt không đều cũng là lý do khiến việc thụ thai trở nên khó khăn hơn. Thêm vào đó, một khi các rối loạn hệ thống miễn dịch của cơ thể gây ra bệnh tuyến giáp, thì chúng cũng có thể ảnh hưởng đến các tuyến khác, trong đó có cả buồng trứng. Đây chính là nguyên nhân khiến cho nữ giới mãn kinh sớm.
Nói tóm lại, khi bệnh tuyến giáp ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt tức là nó tác động đến sự rụng trứng và trở thành nguyên nhân khiến cho việc thụ thai ở nữ giới trở nên khó khăn hơn nhiều.
- Vấn đề khi mang thai
Phụ nữ đang mai thai mắc bệnh lý tuyến giáp sẽ tiềm ẩn nhiều nguy cơ không tốt cho sức khỏe thai phụ và thai nhi. Trong 10 - 12 tuần đầu thai kỳ, tuy cơ thể của bé sẽ tự sản xuất ra hormone tuyến giáp nhưng bé vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào chức năng tuyến giáp của mẹ. Vì thế, nếu:
+ 3 tháng đầu mẹ bị cường giáp sẽ rất dễ bị tiền sản giật, sinh non, nhiễm độc giáp cấp, suy tim,... Với thai nhi, nếu cường giáp không được kiểm soát tốt, bé sẽ chậm phát triển, cường giáp từ trong bụng mẹ, bị tim bẩm sinh, đẻ non, thai lưu hoặc dị tật bẩm sinh.
+ Thai phụ bị suy giáp không được điều trị hiệu quả sẽ bị các bệnh lý về cơ, thiếu máu, tiền sản giật, suy tim xung huyết, chảy máu sau sinh,... Thai nhi cũng dễ gặp các bất thường về nhau thai, trẻ sinh ra nhẹ cân, suy giáp bẩm sinh, sự phát triển của hệ thần kinh và nhận thức có vấn đề bất thường,...
Nhìn chung, các bệnh lý tuyến giáp ảnh hưởng đến sinh sản chủ yếu trên phương diện khiến sự thụ thai trở nên khó khăn. Điều này được giải thích cụ thể rằng: các vấn đề hormone tuyến giáp làm thay đổi cân bằng hormone nội tiết và quá trình rụng trứng. Đặc biệt, bệnh suy giáp có thể làm cho cơ thể tiết ra nhiều prolactin ngăn ngừa rụng trứng, gây vô kinh, thiểu kinh – tăng nguy cơ vô sinh hiếm muộn ở nữ giới.
3. Phụ nữ mắc bệnh tuyến giáp có thể mang thai không?
3.1. Khả năng mang thai của nữ giới mắc bệnh tuyến giáp
Mặc dù không thể phủ nhận bệnh tuyến giáp ảnh hưởng đến sinh sản của người phụ nữ nhưng khi các rối loạn tuyến giáp được kiểm soát bởi phác đồ điều trị hiệu quả thì nữ giới vấn có khả năng mang thai và sinh con bình thường. Nhiều trường hợp còn có thể mang thai và sinh con trong thời gian điều trị khi được bác sĩ nội tiết theo dõi và làm theo hướng dẫn của bác sĩ.
Một điều đáng nói nữa là hầu hết các loại thuốc điều trị bệnh lý tuyến giáp đều an toàn với thai nhi nên thai phụ bị bệnh này có thể yên tâm điều trị. Điều quan trọng là, trước khi mang thai, nữ giới mắc bệnh tuyến giáp cần tái khám để nhận tư vấn từ bác sĩ. Việc làm này sẽ giúp tầm soát tốt các vấn đề do bệnh tuyến giáp gây ra.
3.2. Biện pháp phòng ngừa bệnh tuyến giáp
- Không nên tăng/giảm cân đột ngột.
- Tránh căng thẳng, stress trong thời gian dài.
- Thăm khám khi có các dấu hiệu nghi ngờ để được chẩn đoán đúng bệnh.
- Duy trì giấc ngủ điều độ, đủ.
- Có chế độ ăn uống cân bằng, đầy đủ các loại dưỡng chất và thường xuyên luyện tập thể dục thể thao.
|
medlatec
| 1,192
|
Làm sao để ngưng chảy nước mũi - Nguyên nhân và cách điều trị
Chảy nước mũi liên tục là tình trạng xảy ra phổ biến khiến nhiều người cảm thấy khó chịu và phiền toái.
1. Nguyên nhân gây chảy nước mũi liên tục
Nước mũi là chất nhầy trong suốt, có chức năng bắt giữ bụi bẩn, dị vật có trong không khí khi hít vào, nhằm ngăn chặn tác nhân gây bệnh đi vào cơ thể qua mũi.
Khi tăng tiết quá mức, nước mũi sẽ chảy ra ngoài hoặc bị nuốt xuống cổ họng gây cảm giác khó chịu. Vì vậy trước khi đưa ra biện pháp giải quyết làm sao để ngưng chảy nước mũi thì bạn nên xác định chính xác nguyên nhân dẫn đến tình trạng này, cụ thể là:
Dị ứng:
Nếu vô tình hít hoặc ngửi phải phấn hoa, lông chó mèo, chất gây dị ứng,… thì bạn cũng có nguy cơ bị chảy nước mũi liên tục. Bởi vì khi bị dị ứng, niêm mạc mũi rất nhạy cảm, dễ bị kích thích và tăng tiết dịch nhầy.
Dị vật bên trong mũi:
Bụi bẩn, dị vật xâm nhập vào bên trong mũi sẽ kích thích màng nhầy tăng tiết. Đồng thời do xuất hiện vật thể lạ, cơ thể sẽ đáp lại thông qua các phản ứng miễn dịch. Khiến một bên mũi sẽ bị chảy dịch nhầy có mùi hôi.
Cảm lạnh:
Cảm lạnh thường xảy ra khi thời tiết thay đổi, chuyển mùa từ nóng sang lạnh đột ngột. Lúc này virus gây bệnh sẽ xâm nhập vào cơ thể qua mũi, họng, đồng thời giải phóng ra Cytokine chất hóa học gây viêm.
Ban đầu dịch mũi chảy ra loãng, trong suốt sau vài ngày nước mũi trở nên đặc, cơ thể có biểu hiện sốt kèm theo nghẹt mũi, đau họng, khàn giọng,… Cảm lạnh sẽ tự khỏi sau vài ngày, do đó bạn nên áp dụng biện pháp chăm sóc phù hợp.
Cảm cúm:
Cảm cúm là bệnh do virus cúm tấn công vào niêm mạc mũi, họng gây sốt cao, mệt mỏi, chảy nước mũi liên tục, ho, đau họng, nghẹt mũi,… Nếu không chữa trị đúng cách, bệnh có thể gây nhiều biến chứng, nhất là những người lớn tuổi, trẻ nhỏ và người có hệ miễn dịch kém.
Virus cúm có nhiều chủng và thay đổi thường xuyên, do đó cách phòng bệnh tốt nhất là tiêm vaccine hàng năm.
Viêm mũi xoang:
Viêm mũi xoang là tình trạng niêm mạc mũi, xoang bị viêm sưng, sản sinh nhiều dịch rỉ viêm làm thu hẹp đường mũi. Do đó khi mắc bệnh bạn sẽ có biểu hiện nghẹt mũi, chảy dịch mũi màu vàng, xanh ra ngoài hoặc tích tụ bên trong. Đồng thời nhiều người cũng gặp phải triệu chứng: đa nhức vùng trán, sốt, ho và mệt mỏi.
Polyp mũi:
Chảy nước mũi liên tục cũng là biểu hiện của Polyp mũi - một bệnh tai mũi họng phổ biến. Bệnh xảy ra khi niêm mạc mũi hình thành các tổ chức Polyp là những khối mềm, không gây đau.
Trường hợp Polyp phát triển quá lớn có thể làm tắc hẹp đường thở dẫn đến triệu chứng: nghẹt mũi, khó thở,… ảnh hưởng đến khả năng hô hấp.
2. Làm sao để ngưng chảy nước mũi?
Những người bị chảy dịch mũi do dị ứng, dị vật thông thường thì có thể áp dụng các biện pháp dưới đây để nhanh chóng thoát khỏi tình trạng khó chịu này.
Uống đủ nước:
Khi bị chảy nước mũi liên tục, bạn nên uống nhiều nước để bù lại lượng đã mất. Đồng thời để nước làm loãng dịch mũi, tạo điều kiện tống xuất dịch ra ngoài.
Tốt nhất bạn nên uống nước ấm, đặc biệt là các loại trà thảo mộc ấm nóng. Khi uống hơi nước bốc lên có tác dụng làm se niêm mạc, giúp bạn thông thoáng đường mũi và cảm thấy dễ thở hơn. Đồng thời các chất kháng viêm, kháng khuẩn tự nhiên có trong thảo mộc cũng góp phần giảm thiểu viêm nhiễm, tăng tiết chảy nước mũi.
Ngoài ra bạn nên tránh sử dụng các đồ uống có cồn, cà phê gây khô cổ họng, dịch mũi đặc dính khiến tình trạng nghẹt mũi trở nên nghiêm trọng hơn.
Xông mặt:
Làm sao để ngưng chảy nước mũi, cách hiệu quả và đơn giản nhất ngay lúc này là xông mặt bằng nước nóng. Theo phương pháp dân gian, bạn chỉ cần mở hé nắp nồi nước sôi và dùng một tấm vải lớn trùm lên đầu. Sau đó từ từ hít thở để hơi nóng đi qua mũi trong khoảng 10 - 15 phút.
Trong quá trình xông, bạn không nên ngồi quá gần nồi nước để tránh bị phỏng. Đồng thời bạn cũng có thể mở khăn trùm đầu ra khi cảm thấy quá nóng và tiếp tục xông. Trường hợp dịch mũi chảy ra ngay lúc đó thì bạn nên xì hết ra cho thông thoáng.
Để dễ chịu hơn, bạn có thể thêm vào nồi nước xông một vài giọt tinh dầu bạc hà, hương thảo. Những loại tinh dầu này đều có tác dụng thư giãn, làm dịu niêm mạc, đồng thời khử khuẩn và thông mũi hiệu quả.
Tắm nước ấm:
Một trong những cách làm ngưng chảy nước mũi hiệu quả là tắm bằng nước ấm. Biện pháp này không chỉ mang đến cảm giác thoải mái, thư thái mà còn giúp bạn thông thoáng đường thở. Bởi vì trong quá trình tắm, việc hít thở hơi nước ấm bốc lên sẽ khiến các cuốn mũi co lại, từ đó tạo điều kiện cho dịch nhầy thoát ra ngoài.
Rửa mũi:
Những người bị chảy nước mũi do viêm xoang có thể kiểm soát tình trạng này thông qua biện pháp rửa mũi. Bạn có thể dùng một bình nhỏ có vòi dẫn hoặc bình Neti pot để làm sạch xoang mũi.
Để sát trùng niêm mạc mũi, bạn nên sử dụng dung dịch nước muối vô trùng, nước cất cho vào bình. Sau đó đặt vòi vào một bên mũi và nghiêng đầu rồi cho nước từ từ chảy vào và thoát qua bên mũi còn lại.
Trong quá trình thực hiện, bạn nên làm theo hướng dẫn sử dụng bình tránh tình trạng rửa sai cách khiến nước mũi chảy ra nhiều hơn.
Súc miệng bằng nước muối:
Làm sao để ngưng chảy nước mũi, súc miệng bằng nước muối sẽ giúp bạn loại bỏ vi khuẩn có trong cổ họng, làm sạch đờm và chất nhầy tích tụ. Từ đó kiểm soát tình trạng viêm nhiễm và chảy nước mũi thường xuyên.
Kê cao gối khi ngủ:
Khi ngủ bạn nên kê cao gối để giảm các triệu chứng nghẹt mũi, chảy nước mũi khó chịu. Dịch mũi được tống ra ngoài một cách tự nhiên giúp bạn cảm thấy dễ thở hơn.
Làm sao để ngưng chảy nước mũi, hy vọng với những biện pháp hỗ trợ mà chúng tôi vừa chia sẻ ở bài viết sẽ giúp bạn nhanh chóng thoát khỏi tình trạng này. Nếu chảy nước mũi kéo dài, kèm theo các triệu chứng sốt, nghẹt mũi thì bạn nên tìm gặp bác sĩ để được chẩn đoán bệnh lý mắc phải, từ đó đưa ra biện pháp điều trị kịp thời.
Ngoài ra, bệnh viện còn trang bị hệ thống trang thiết bị y khoa hiện đại như: máy chụp MRI, máy chụp CT, máy siêu âm,... đáp ứng cho nhu cầu khám chữa bệnh của người dân.
|
medlatec
| 1,251
|
Công dụng thuốc Nasagast - KG
Nasagast - KG là thuốc gì? Thuốc Nasagast - KG có nguồn gốc từ thảo dược tự nhiên, cụ thể là thành phần cao đặc xuyên tâm liên (tương ứng 2000mg xuyên tâm liên) 200mg. Thuốc thuộc danh mục tai – mũi – họng được biết đến với công dụng điều trị cảm cúm, viêm xoang. Tham khảo ngay bài viết dưới đây để có thêm những thông tin về công dụng của loại thuốc này.
1. Thuốc Nasagast - KG trị bệnh gì?
Nasagast - KG được chỉ định kê đơn trong các trường hợp sau:Cảm cúm. Viêm xoang, viêm hô hấp. Lở loét miệng. Mụn nhọt. Viêm tiết niệu. Viêm đại tràng. Lỵ trực tràng.
2. Liều dùng thuốc Nasagast - KG
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Ngày uống 3 lần, mỗi lần 2-4 viên.Trẻ em dưới 12 tuổi: Ngày uống 3 lần, mỗi lần 1-2 viên.Phụ nữ sau sinh được được điều chỉnh liều dùng từ bác sĩ.Nếu bạn quên uống một liều thuốc, hãy bổ sung lại trong thời gian càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu thời điểm bạn nhớ ra gần với thời điểm của liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống hoặc tiêm thuốc như lịch trình ban đầu. Không được sử dụng với lượng thuốc nhiều hơn so với phác đồ điều trị.Sử dụng Nasagast - KG thường xuyên để có được nhiều lợi ích nhất từ nó. Tuy nhiên, người bệnh tuyệt đối không lạm dụng thuốc quá lâu trong thời gian dài. Điều này không làm cho tình trạng bệnh của bệnh nhân được tiến triển tốt hơn mà còn làm tăng nguy cơ mắc phải những tác dụng không mong muốn.
3. Tác dụng phụ của thuốc Nasagast - KG
Hiện nay chưa có báo cáo về các tác dụng phụ của thuốc Nasagast - KG. Tuy nhiên, trong quá trình dùng thuốc, nếu xuất hiện các triệu chứng nào bất thường nghi do dùng thuốc, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ.Mỗi loại thuốc khác nhau sẽ có những cách bảo quản khác nhau, vì vậy hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản thuốc Nasagast - KG trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Bảo quản thuốc Nasagast - KG ở nhiệt độ phòng dưới 30 độ C, tránh ánh sáng và tránh những nơi ẩm ướt. Không bảo quản thuốc ở nơi ẩm thấp hay trong ngăn đá và tránh xa nguồn nhiệt và ngọn lửa. Để thuốc tránh xa tầm với của trẻ em và thú nuôi trong gia đình. Khi thuốc đã quá hạn sử dụng hoặc đã bị hỏng không thể dùng được nữa hãy vứt bỏ và xử lý thuốc đúng quy trình.Tóm lại, Nasagast - KG là thuốc có nguồn gốc từ thảo dược tự nhiên nên khá an toàn, lành tính đối với sức khỏe người bệnh. Thuốc thường không có tác dụng phụ và tương tác thuốc. Do đó, phụ nữ sau sinh cũng có thể thuốc Nasagast - KG để điều trị các bệnh dị ứng, cảm cúm thông thường.
|
vinmec
| 520
|
Siêu âm đầu dò có ảnh hưởng gì không?Phòng khám Sản
Trả lời:
Siêu âm đầu dò có ảnh hưởng gì không là băn khoăn của rất nhiều người.
Bạn Thanh Thảo thân mến! Nếu bạn đã thử que thử thai và lên 2 vạch thì khả năng rất cao là bạn đã có thai rồi. Để chắc chắn hơn bạn nên làm xét nghiệm định lương beta Hcg trong máu và siêu âm.
Siêu âm đầu dò có ảnh hưởng gì không? Câu trả lời là không. Siêu âm đầu dò không ảnh hưởng gì đến sức khỏe của mẹ và thai nhi. Việc siêu âm đầu dò giúp phát hiện chuẩn xác việc bạn đã có thai hay chưa, thai đã vào tử cung hay chưa (loại trừ và phát hiện sớm trường hợp thai ngoài tử cung).
Khi có thai, mỗi tháng bạn nên đi siêu âm 1 lần để theo dõi tiến trinh phát triển của thai nhi và tình hình sức khỏe của chính bản thân mình. Việc siêu âm sẽ gia tăng vào những tháng cuối của thai kỳ. Đặc biệt, bạn không nên bỏ qua các mốc khám thai quan trọng như: Tuần 12, tuần 16, tuần 22, tuần 32…
|
thucuc
| 204
|
Tự lấy cao răng – Những điều nên biết
Tự lấy cao răng không chỉ giúp chúng ta chủ động trong việc vệ sinh răng miệng, loại bỏ cao răng, mà còn có thể tiết kiệm chi phí lâu dài. Thế nhưng, lấy cao răng như thế nào đúng cách cho bản thân? Điều này lại là câu hỏi không phải ai cũng có thể tìm ra lời giải đáp.
1. Cao răng và nguyên nhân vì sao cần xử lý cao răng
1.1. Cao răng
Cao răng không phải là vấn đề hiếm gặp trong đời sống. Thậm chí, không nhiều người có thể tránh gặp hiện tượng này. Cao răng là sản phẩm của hiện tượng các mảng bám quanh răng bị vôi hóa bởi các muối vô cơ canxi photphat khi kết hợp cùng vụn thức ăn, axit, nước bọt, vi khuẩn và các yếu tố khoang miệng. Cao răng có màu đậm dần theo thời gian, có thể xuất hiện với màu vàng ngà, nâu đỏ hoặc màu đen nên thường khá dễ nhận biết.
Cao răng là hiện tượng rất dễ bắt gặp trong đời sống hằng ngày
1.2. Cần lấy cao răng vì những nguyên nhân thiết thực
Từ lâu, các sản phẩm răng miệng luôn hướng đến việc làm trắng, ngừa cao răng, cho thấy cao răng có rất nhiều vấn đề nguy cơ. Trên thực tế, cao răng không chỉ có những nguy hiểm ngầm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chúng ta. Việc không lấy cao răng để lại nhiều hậu quả như:
– Gây màu cho răng, ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ
– Tình trạng sâu răng
– Tạo môi trường cho vi khuẩn trú ngụ và phát triển, dễ gây nên tình trạng viêm nhiễm, làm tiêu xương răng, gây hiện tượng hôi miệng, tụt lợi mất thẩm mỹ cùng tình trạng ê buốt răng.
– Làm sưng lợi, viêm lợi
– Viêm nha chu cùng nguy cơ hỏng mô giữ răng cùng biến chứng răng yếu, mất răng nếu không được điều trị sớm.
2. Một số vấn đề quan trọng cần lưu ý trước khi lấy cao răng
2.1. Có thể tự thực hiện lấy cao răng không?
Việc tự lấy cao răng không hề đơn giản
2.2. Chỉ định và chống chỉ định các đối tượng lấy cao răng
– Người đến chu kỳ chỉ định lấy cao răng
– Cao răng quá nhiều
– Cao răng dẫn đến các bệnh lý như viêm nướu, viêm nha chu,…
– Được chỉ định lấy cao răng trước khi thực hiện các dịch vụ như tẩy trắng răng, trám răng, niềng răng,…
– Chỉ định vệ sinh răng miệng trước khi phẫu thuật, xạ trị.
Đình chỉ việc lấy cao răng với các bệnh nhân:
– Đang viêm nướu, viêm nha chu trong đợt viêm cấp tính
– Có vấn đề hoặc bẩm sinh không thể há miệng lớn.
– Có thói quen thở bằng miệng, không có khả năng thở bằng mũi, hoặc do bệnh tắc nghẽn đường hô hấp trên.
– Có bệnh viêm tủy cấp không chịu được độ rung của máy lấy cao răng
– Bệnh mãn tính cơ thể như đái tháo đường, rối loạn đông máu,…
– Có bệnh lý gây lây truyền qua đường nước bọt
– Không hợp tác với nha sĩ hoặc có vấn đề về thần kinh, vận động, không thể cố định trong quá trình lấy cao răng.
– Phụ nữ mang thai giai đoạn đầu hoặc cuối thai kỳ
– Trẻ dưới 10 tuổi.
2.3. Trước khi lấy cao răng
3. Quy trình lấy cao răng và việc chăm sóc hiệu quả
3.1. Quy trình
Trước khi lấy cao răng, bệnh nhân sẽ được kiểm tra sức khỏe răng miệng tổng quát nhằm xác định tình trạng, vị trí cao răng và tư vấn phương pháp phù hợp. Như chúng ta đã biết việc lấy cao răng không phải áp dụng cho mọi đối tượng ở mọi thời điểm, có những khi cần hoãn lấy cao răng với bệnh nhân. Do đó, việc kiểm tra, khai thác bệnh sử trước lấy cao răng rất quan trọng.
Sau đó, nhằm hạn chế số lượng vi khuẩn trong khoang miệng, tránh những biến chứng mà việc lấy cao răng có thể để lại, trước khi lấy cao răng, nha sĩ sẽ tiến hành làm sạch răng miệng cho bệnh nhân. Sau đó là quá trình lấy cao răng với thiết bị nha khoa chuyên dụng nhằm loại bỏ toàn bộ cao răng, mảng bám kể cả ở các vị trí khó nhìn. Quá trình này hiện nay hầu như được thực hiện bằng công nghệ hiện đại, không gây tổn thương cho răng lợi nên trước đó rất ít trường hợp cần dùng đến gây tê khi làm cao răng.
Sau quá trình lấy cao răng là việc làm nhẵn, làm bóng răng, nhằm giúp hạn chế quá trình mảng bám, cao răng hình thành. Đây là bước quan trọng và cũng là điểm khắc phục tình trạng răng bị lỗ hoặc không nhẵn bóng của các phương pháp lấy cao răng cũ trước đây.
Vệ sinh răng miệng là bước cuối để hoàn thiện việc lấy cao răng. Sau đó, các bác sĩ sẽ kiểm tra lại và hướng dẫn bệnh nhân thực hiện những vấn đề về việc chăm sóc răng đúng cách, phòng ngừa tình trạng cao răng và bệnh lý răng miệng.
3.2. Chăm sóc phòng ngừa
Trong một số trường hợp cần điều trị các bệnh lý liên quan, các bác sĩ sẽ lưu ý bệnh nhân thực hiện điều này. Ngoài ra, việc vệ sinh đúng cách phòng ngừa cao răng và bệnh lý răng miệng rất cần thiết:
– Vệ sinh đúng cách: ngày đánh răng sáng tối và vệ sinh răng miệng sau khi ăn với chỉ nha khoa và nước súc miệng. Chọn bàn chải và loại kem đánh răng phù hợp để hạn chế tình trạng xước lợi, chảy máu, viêm nhiễm ở răng.
– Tránh các loại thực phẩm nhiều đường, đồ cay nóng cho răng hoặc đồ uống quá lạnh. Nên ăn các thức ăn nhiều chất xơ, giàu vitamin, nên bổ sung canxi phù hợp với cơ thể.
– Lưu ý việc dùng chất kích thích, vì đây là những nguyên nhân lớn dễ hình thành cao răng và chứng hôi miệng.
– Kiểm tra, chăm sóc răng miệng, lấy cao răng định kỳ 6 tháng 1 lần.
Lấy cao răng định kỳ để kiểm soát sức khỏe răng miệng
Nếu bạn đang tìm cách tự lấy cao răng, hãy lưu ý những điều trên đây. Thêm vào đó, hiện nay, có khá nhiều sản phẩm quảng cáo về việc giúp tự lấy cao răng tại nhà. Việc không hiểu về cao răng có thể khiến chúng ta dễ sa đà vào những sản phẩm này mà quên mất việc cốt yếu trong điều trị và chăm sóc cao răng. Và đừng quên, cần chăm sóc răng miệng, khám định kỳ để kiểm soát tốt tình trạng và các bệnh lý răng miệng nguy cơ cho bản thân.
|
thucuc
| 1,191
|
Viêm gan siêu vi B mạn là gì? Có nguy hiểm không?
Virus viêm gan B (HBV) xâm nhập vào cơ thể sẽ tấn công tế bào gan, gây bệnh viêm gan B. Nếu không được điều trị sớm và tích cực, bệnh sẽ chuyển thành mạn tính. Hãy cùng tìm hiểu xem viêm gan siêu vi B mạn là gì và mức độ nguy hiểm của bệnh như thế nào.
1. Sơ lược về viêm gan siêu vi B
Viêm gan siêu vi B được đánh giá là một bệnh lý truyền nhiễm vô cùng nguy hiểm cho gan. Virus viêm gan B có tốc độ lây lan nhanh chóng qua 3 con đường chính:
– Lây truyền từ mẹ sang con: Trẻ sơ sinh có nguy cơ cao bị lây nhiễm HBV từ người mẹ mắc viêm gan B. Tùy thuộc vào tình trạng và thời gian nhiễm virus của mẹ, khả năng lây truyền cho trẻ sẽ khác nhau. Để dự phòng lây nhiễm, trẻ cần được tiêm phòng vaccine trong vòng 24 giờ sau sinh.
– Lây truyền qua đường tình dục khi quan hệ tình dục không an toàn với người mắc viêm gan B.
– Lây truyền qua đường máu: HBV có thể lây nhiễm trong trường hợp truyền máu, hiến máu, xăm hình,… với dụng cụ không đảm bảo khử trùng. Dùng chung đồ sinh hoạt cá nhân với người bệnh cũng là yếu tố làm tăng nguy cơ lây nhiễm.
Sở dĩ viêm B nguy hiểm là bởi bệnh có ít triệu chứng, các dấu hiệu không rõ ràng hoặc hoàn toàn không có triệu chứng gì. Bệnh được chưa thành 2 giai đoạn là cấp tính và mạn tính, thường chỉ được phát hiện khi ở mức độ nặng.
Viêm gan siêu vi B có thể chuyển sang giai đoạn mạn tính nếu bệnh kéo dài hơn 6 tháng
2. Viêm gan siêu vi B mạn tính
2.1. Viêm gan siêu vi B mạn là gì?
Viêm gan siêu vi B mạn tính là giai đoạn nghiêm trọng của bệnh. Viêm gan B kéo dài trên 6 tháng sẽ chuyển sang mạn tính. Ở giai đoạn này của bệnh, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, nguy cơ xơ gan và ung thư gan là rất cao.
2.2. Triệu chứng viêm gan siêu vi B mạn
Viêm gan B mạn khiến gan tổn thương âm thầm. Bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng, dễ khiến người bệnh chủ quan hoặc nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Một số triệu chứng cảnh báo mà người bệnh cần cảnh giác gồm: mệt mỏi, chán ăn, đau tức vùng gan, ngừa da, vàng da, vàng mắt,… Bên cạnh đó, HBV tấn công gan còn làm tăng men gan, gan to, xơ gan,…
Xét nghiệm máu là cách duy nhất để phát hiện viêm gan B mạn. Tại Việt Nam, phần lớn trường hợp được phát hiện trong quá trình kiểm tra sức khỏe tổng quát, khám thai kỳ hoặc đi hiến máu. Việc thăm khám gan mật và thực hiện các xét nghiệm định kỳ có vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm viêm gan B mạn và các bệnh lý khác về gan.
Viêm gan siêu vi B mạn diễn tiến âm thầm, có nguy cơ cao gây xơ gan, suy gan, ung thư gan
3. Viêm gan siêu vi B mạn có nguy hiểm không?
Viêm gan B mạn là bệnh lý nguy hiểm, ảnh hưởng xấu đến chức năng gan. Bệnh cần được phát hiện sớm và điều trị kịp thời để tránh gây ra các biến chứng trầm trọng sau đây.
3.1. Biến chứng xơ gan
Virus viêm gan B tấn công trực tiếp vào các tế bào gan trong thời gian dài khiến mô gan bị tổn thương. Các mô này sẽ dần bị thay thế bởi mô xơ và sẹo. Theo thời gian, mô xơ sẹo lan rộng dẫn đến xơ gan, suy giảm chức năng gan nghiêm trọng.
Người bệnh xơ gan thường có triệu chứng mệt mỏi, người yếu, dễ bị nhiễm khuẩn. Tuy nhiên nhiều trường hợp không có dấu hiệu rõ ràng, khiến bệnh tiến triển nặng và khó điều trị.
Xơ gan khiến người bệnh vị phù nề các chi và toàn thân, cổ trướng do tăng áp lực tĩnh mạch cửa, bụng trương phình. Đây là những dấu hiệu xuất hiện khi bệnh ở giai đoạn muộn. Lúc này gan không còn khả năng phục hồi như ban đầu. Các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra là nhiễm khuẩn, não gan (hôn mê gan), đe dọa tính mạng người bệnh.
3.2. Biến chứng suy gan của viêm gan siêu vi B mạn là gì?
Một biến chứng nghiêm trọng khác của viêm gan B mạn tính là suy gan. Gan bị tổn thương nghiêm trọng, không đảm bảo được các hoạt động chức năng. Gan không còn khả năng phục hồi sẽ dẫn đến các hệ lụy như suy hô hấp, suy thận, suy tuần hoàn,…
Viêm gan siêu vi B mạn là bệnh lý nguy hiểm và hiện nay chưa có biện pháp điều trị dứt điểm
3.3. Biến chứng ung thư gan
Đây là biến chứng nặng nề nhất của viêm gan siêu vi B mạn tính. Nguy cơ ung thư gan của người bệnh viêm gan B mạn cao hơn người lành ít nhất 20 lần. Tế bào gan bị tiêu diệt với số lượng lớn sẽ kích thích tăng sinh tế bào. Nguy cơ đột biến tăng cao, hình thành các tổ chức ác tính và dẫn đến ung thư.
Người bệnh thường có biểu hiện đau bụng, sốt, phù và sụt cân nhanh. Ung thư gan được biến đến là bệnh lý rất khó điều trị và tỷ lệ tử vong rất cao.
Bài viết đã giải đáp câu hỏi viêm gan siêu vi B mạn là gì và các biến chứng nguy hiểm của bệnh. Xơ gan, suy gan, ung thư gan là các biến chứng nguy hiểm của viêm gan B mạn. Người bệnh cần được điều trị kịp thời theo một phác đồ khoa học để chặn đứng các biến chứng, bảo vệ lá gan và sức khỏe của người bệnh.
|
thucuc
| 1,055
|
Siêu âm đầu dò để làm gì? kĩ thuật siêu âm chuyên sâu
Siêu âm đầu dò để làm gì? Siêu âm đầu dò được thực hiện như thế nào…là băn khoăn chung của nhiều chị em.
Siêu âm đầu dò âm đạo là kĩ thuật siêu âm chuyên sâu được thực hiện với đầu dò siêu âm chuyên dụng cho phép đánh giá tử cung, buồng trứng và các thành phần trong tiểu khung với độ chính xác cao. Siêu âm đầu dò âm đạo rất có giá trị trong phát hiện và chẩn đoán các bất thường ở tử cung, buồng trứng, tình trạng ứ dịch vòi trứng, viêm dính phần phụ, chẩn đoán thai giai đoạn sớm, ứng dụng trong khám và hỗ trợ điều trị hiếm muộn…
Siêu âm đầu dò âm đạo là kĩ thuật siêu âm chuyên sâu giúp đánh giá tử cung, buồng trứng và các thành phần trong tiểu khung với độ chính xác cao.
Trong quá trình thực hiện, bác sĩ sẽ chèn một đầu dò siêu âm khoảng 2 hoặc 3 inch vào ống âm đạo, qua đó cung cấp các hình ảnh chi tiết của các cơ quan bên trong, giúp xác định những bất thường và chẩn đoán kịp thời bệnh lý nếu có.
1. Siêu âm đầu dò để làm gì?
Siêu âm đầu dò giúp đánh giá cơ quan sinh dục, quan sát sự phát triển của trứng và tình hình rụng trứng, đánh giá độ dày niêm mạc tử cung, phát hiện các loại u buồng trứng, u xơ tử cung, chẩn đoán các bệnh phụ khoa khác. Tùy từng trường hợp người bệnh và tùy mục đích chuẩn đoán cụ thể mà bác sĩ có thể chỉ định siêu âm đầu dò âm đạo hoặc siêu âm đầu dò hậu môn.
Siêu âm đầu dò âm đạo còn được chỉ định khi có nghi ngờ mang thai ngoài tử cung, xác định có thai ở giai đoạn sớm, đánh giá tim thai ở tuần thai 6 – 8, đánh giá các khối u ở tử cung, buồng trứng, tình trạng ứ nước, ứ mủ vòi trứng, đo kích thước trứng để đánh giá thời gian rụng trứng hoặc phục vụ cho kỹ thuật thụ tinh nhân tạo, đánh giá nguồn gốc khối u trong tiểu khung…
Siêu âm đầu dò âm đạo trong thai kỳ còn giúp theo dõi nhịp tim của thai nhi, quan sát cổ tử cung để phát hiện những bất thường
Siêu âm đầu dò âm đạo trong thai kỳ còn giúp theo dõi nhịp tim của thai nhi, quan sát cổ tử cung để phát hiện những bất thường có thể dẫn tới biến chứng thai kỳ như sẩy thai hoặc sinh non, xác định nguyên nhân gây chảy máu bất thường.
Trong những trường hợp này, siêu âm đầu dò được chỉ định trong giai đoạn sớm, lúc này phôi thai vẫn còn nhỏ nên siêu âm thành bụng sẽ không hiển thị hình ảnh.
2. Ưu điểm và hạn chế của kỹ thuật siêu âm đầu dò
Kỹ thuật siêu âm đầu dò âm đạo được bác sĩ tiến hành sau khi người bệnh đã đi tiểu hết để bàng quang được rỗng. Tiếp đến, một đầu dò đặc biệt sẽ được đưa vào âm đạo để quan sát các cơ quan sinh sinh dục.
– Ưu điểm: Siêu âm đầu dò âm đạo giúp bác sĩ quan sát rõ hơn các cơ quan sinh dục, phát hiện các bệnh lý vùng tiểu khung mà đầu dò ngoài khó có thể quét đến.
Chị em cần tìm đến các bác sĩ sản khoa để được thăm khám, chẩn đoán và hỗ trợ điều trị sớm bệnh (nếu có)
– Hạn chế: Không quan sát được các tầng cao hơn trong ổ bụng và không phải trường hợp nào cũng áp dụng được. Do đó, khi khám phụ khoa, để việc chẩn đoán được chính xác thì nên kết hợp cả hai phương pháp siêu âm đầu dò âm đạo và siêu âm bụng.
Siêu âm đầu dò không được áp dụng với trẻ em, phụ nữ chưa quan hệ tình dục hay màng trinh chưa rách, dị dạng đường sinh dục. Phụ nữ trong thời kỳ kinh nguyệt hoặc đang bị viêm nhiễm cấp khu vực âm hộ, âm đạo…cũng không được chỉ định phương pháp siêu âm này.
|
thucuc
| 734
|
Cách chữa u nang keo tuyến giáp
Bướu giáp keo hay keo nang tuyến giáp hoặc bướu cổ nang keo tuyến giáp là một trong số những bệnh lành tính của tuyến giáp. Khi mắc bệnh keo nang tuyến giáp, tuyến giáp sẽ to lên, bên trong chứa nhiều dịch keo. Phương pháp điều trị bệnh keo nang tuyến giáp có thể là bổ sung I-ốt, sử dụng hormone tuyến giáp và phẫu thuật.
1. Bệnh nang keo tuyến giáp là bệnh gì?
Tuyến giáp là một tuyến nội tiết nằm ở vùng cổ trước với chức năng nhiệm vụ tiết ra hormone cung cấp cho sự phát triển của cơ thể người.Nhân giáp được hình thành do sự phát triển bất thường của mô tuyến giáp, hình thành một hay nhiều nhân trong tuyến giáp. Nhân giáp là bệnh lý thường gặp và trong đa số các trường hợp là lành tính.Bướu giáp keo hay keo nang tuyến giáp hoặc bướu cổ nang keo tuyến giáp là một trong số những bệnh lành tính của tuyến giáp. Khi mắc bệnh keo nang tuyến giáp thì tuyến giáp người bệnh to lên, bên trong chứa dịch keo.Nguyên nhân gây bệnh keo nang tuyến giáp quan trọng nhất là do thiếu hụt I-ốt. Ngoài ra, có thể do bạn gặp những rối loạn khác trong cơ thể hoặc do bạn sử dụng một số thuốc và ăn nhiều các loại thực ăn như sắn, bắp cải, su su,...
2. Bệnh keo nang tuyến giáp nguy hiểm như thế nào?
Keo nang tuyến giáp là bệnh lý tuyến giáp thường gặp và lành tính. Trường hợp tuyến giáp diễn biến ngày càng phình to hơn hay sự phát triển của các nốt cứng trội hơn hoặc to gây chèn ép vào cổ làm cho người bệnh có cảm giác vướng cổ, nuốt nghẹn, thậm chí là khó thở. Chức năng tuyến giáp cũng bị ảnh hưởng, có thể cường giáp hoặc suy giáp. Trong thời gian lâu dài thì các nang keo có thể bị calci hóa, chảy máu và tiến triển thành ung thư tuyến giáp. Người bệnh cần đi khám để được chỉ định thực hiện sinh thiết bằng kim nhỏ nhằm chẩn đoán lành hay ác tính.Những biến chứng nguy hiểm của bệnh này có thể bao gồm keo nang tuyến giáp thể đơn thuần tiến triển thành bướu cổ nốt độc; suy tuyến cận giáp, nhiễm độc giáp xảy ra tự phát khi tuyến giáp tiếp xúc lại với I-ốt; tổn thương dây thần kinh thanh quản tái phát có thể xảy ra trong hoặc sau khi phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp; người bệnh sau phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn tuyến giáp cần bổ sung thêm các chất bổ sung tuyến giáp suốt đời...Vậy nên, bệnh keo nang tuyến giáp là một bệnh lành tính nhưng có thể gây ra nhiều vấn đề nguy hiểm cho người bệnh và cần được điều trị.
3. Nguyên tắc điều trị bệnh nang keo tuyến giáp
Mục đích quan trọng nhất khi điều trị bệnh keo nang tuyến giáp là giảm kích thước của bướu, đồng thời đảm bảo cho chức năng của tuyến giáp ở trạng thái bình thường.Một số người mới mắc bệnh, keo nang tuyến giáp do thiếu I-ốt thì bệnh có thể tự khỏi mà không cần dùng thuốc. Chỉ cần thay đổi chế độ dinh dưỡng bằng cách thực hiện bổ sung muối I-ốt, nước mắm I-ốt và tránh ăn các loại rau bắp cải, củ cải, su su.Việc lựa chọn phương pháp điều trị bệnh keo nang tuyến giáp còn tùy thuộc vào tình trạng bướu giáp, nguyên nhân gây bệnh, thời gian mắc bệnh và tình trạng sức khỏe đối với từng người cụ thể.
4. Những cách chữa u nang keo tuyến giáp
4.1. Phương pháp bổ sung I-ốt:Phương pháp bổ sung I-ốt là cách điều trị bệnh nang keo tuyến giáp áp dụng cho những người mắc keo nang tuyến giáp do thiếu hụt I-ốt và chức năng của tuyến giáp còn bình thường.Phương pháp này cần sử dụng dung dịch Lugol chứa muối của I-ốt.Thời gian điều trị bệnh keo nang tuyến giáp theo chỉ định của bác sĩ, tuy nhiên thường kéo dài trong thời gian tối thiểu là 6 tháng.Các bướu giáp keo mới do thiếu I-ốt sẽ nhỏ lại sau khi sử dụng thuốc điều trị.Tuy nhiên, bạn cũng phải đề phòng biến chứng cường giáp do I-ốt khi sử dụng loại thuốc này. Bạn cũng nên thăm khám định kỳ theo lịch hẹn hoặc thông báo ngay với bác sĩ điều trị nếu có bất kỳ dấu hiệu triệu chứng bất thường nào. Bạn cũng không nên tự ý sử dụng các loại thực phẩm chức năng chứa I-ốt để hạn chế nguy cơ quá liều thuốc.4.2. Phương pháp sử dụng hormone tuyến giáp. Phương pháp sử dụng hormone tuyến giáp là cách điều trị bệnh nang keo tuyến giáp áp dụng cho những người bị keo nang tuyến giáp do thiếu hụt hormone tuyến giáp và cả những người thiếu hụt I-ốt.Một số trường hợp chống chỉ định hoặc không sử dụng thuốc trong những trường hợp sau: Người bị nhồi máu cơ tim, cơn đau thắt ngực, thiếu máu cơ tim, cường giáp trạng, mắc bệnh lao thể đang hoạt động hay người bị loãng xương.Các thuốc được sử dụng hiện nay bao gồm Triiodothyronine (Liothyronine) hoặc Thyroxin (Levothyroxine, L-Thyroxine, Levothyrox). Liều lượng và thời gian sử dụng thuốc còn phụ thuộc vào từng người cụ thể.Trong thời gian sử dụng thuốc thì bạn sẽ được bác sĩ điều trị chỉ định thực hiện các xét nghiệm máu định kỳ để đo và đánh giá nồng độ các hormon T3, T4, FT3, FT4 và TSH. Điều này giúp theo dõi hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều thuốc để hạn chế nguy cơ bị nhiễm độc.Một số tác dụng không mong muốn thường gặp của thuốc hormon tuyến giáp là: tăng tiết mồ hôi, hồi hộp, cảm giác nóng bức, sút cân và loãng xương. Một số tác dụng phụ hiếm gặp hơn là mất ngủ, đau thắt ngực, tăng cân hay phản ứng dị ứng,...Sử dụng hormone tuyến giáp có công dụng làm cho tuyến giáp nhỏ lại. Đồng thời, sử dụng thuốc giúp chức năng tuyến giáp bình thường. Sau thời gian từ 8 đến 10 tháng từ khi sử dụng thuốc thì bướu giáp có thể nhỏ đi khoảng 40-60%.4.3. Phương pháp phẫu thuật tuyến giáp. Trong bệnh keo nang tuyến giáp thì tuyến giáp to lên do phải hoạt động nhiều hơn bình thường. Mục đích nhằm để bù lại sự thiếu hụt I-ốt hoặc thiếu hụt lượng hormone. Do đó, phẫu thuật là cách chữa u nang keo tuyến giáp có thể gây ra những ảnh hưởng tới chức năng tuyến giáp. Trường hợp này nên hạn chế tối đa can thiệp phẫu thuật. Tuy nhiên, trong một số trường hợp cụ thể như sau, bác sĩ có thể chỉ định can thiệp phẫu thuật tuyến giáp:Người bệnh bị nuốt nghẹn, khó thở, nói khàn nguyên nhân do bướu giáp chèn ép.Bướu giáp keo lâu năm dễ có nguy cơ bị ung thư hoặc nghi ngờ ung thư hoặc bướu giáp bị chảy máu.Bướu giáp to gây ra tình trạng mất thẩm mỹ, người bệnh có nguyện vọng can thiệp phẫu thuật.Phẫu thuật điều trị bệnh nang keo tuyến giáp có thể mổ mở qua đường rạch ở cổ hoặc mổ nội soi, mổ qua đường miệng không để lại sẹo. Đây là một can thiệp phẫu thuật không quá phức tạp. Người bệnh có thể được xuất viện sau thời gian vài ngày nếu không có biến chứng.Hiện nay, có nhiều phương pháp điều trị bệnh nang keo tuyến giáp hiệu quả. Vì vậy, nếu bác sĩ chẩn đoán bạn bị keo nang tuyến giáp thì không nên quá lo lắng. Bệnh bướu giáp keo mới mắc có tỉ lệ chữa khỏi cao và ít để lại biến chứng.Để phòng ngừa bệnh keo nang tuyến giáp thì bạn đảm bảo chế độ dinh dưỡng hàng ngày dung nạp đủ lượng iốt cho cơ thể. Lượng iốt khuyến cáo hàng ngày là 150 mcg/ngày. Cách đơn giản nhất là sử dụng muối I-ốt trong khi nấu ăn; thực đơn bữa ăn đa dạng bao gồm có cá, thịt bò, thịt gà, sữa... Bảo quản muối iốt trong những lọ kín, để nơi thoáng mát, tránh nơi ẩm ướt hay ánh nắng chiếu trực tiếp hay để quá gần bếp nhằm đảm bảo chất lượng của muối.Hy vọng những thông tin trong bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về những cách chữa u nang keo tuyến giáp. Nếu có bất kỳ băn khoăn, thắc mắc nào thì hãy liên hệ với bác sĩ hoặc đến các trung tâm y tế để thăm khám và điều trị.
|
vinmec
| 1,492
|
Âm vật bị ngứa có nguy hiểm không?
Trả lời
Âm vật bị ngứa có nguy hiểm không đang được rất nhiều chị em quan tâm, bởi đây là vấn đề tế nhị nhưng lại có thể gây ra rất nhiều ảnh hưởng, từ sinh hoạt cho đến công việc và cả đời sống vợ chồng.
Âm vật bị ngứa là hiện tượng rất phổ biến ở chị em phụ nữ
Ngứa âm vật đã không còn là tình trạng hiếm gặp với chị em phụ nữ, có rất nhiều người gặp phải tình trạng này và ở nhiều lứa tuổi khác nhau. Có nhiều nguyên nhân khác nhau gây nên tình trạng này, đơn giản có thể là do vấn đề vệ sinh vùng kín không được đảm bảo hoặc cũng có thể là do chị em mắc phải một số bệnh viêm nhiễm phụ khoa, bệnh xã hội.
Âm vật bị ngứa không nguy hiểm đến tính mạng nhưng lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ về sức khỏe cũng như khả năng sinh sản về sau nếu không được phát hiện và chữa trị kịp thời.
Âm vật bị ngứa tiềm ẩn nhiều mối nguy hiểm
1. Bị ngứa âm vật có nguy hiểm không?
Ngứa âm vật có nguy hiểm không còn tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Cụ thể:
Âm vật bị ngứa nếu không được điều trị có thể gây ảnh hưởng đến khả năng sinh sản
2. Âm vật bị ngứa có ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản không?
Như đã chia sẻ ở trên, ngứa âm vật nếu nguyên nhân là biểu hiện của các bệnh phụ khoa, bệnh xã hội sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như sức khỏe sinh sản của chị em, đặc biệt là khi mắc bệnh viêm âm đạo hoặc viêm nhiễm phụ khoa mà không được điều trị sớm. Cụ thể:
Đến gặp bác sĩ để thăm khám và có hướng xử trí kịp thời
Ngứa vùng kín không khó điều trị nhưng nếu điều trị không đúng cách sẽ có nguy cơ tái phát cao. Chính vì vậy, để điều trị đúng và hiệu quả chị em không nên tự điều trị tại nhà khi chưa được chẩn đoán nguyên nhân cụ thể.
|
thucuc
| 379
|
Niêm mạc tử cung dày là báo hiệu gì?
Bạn Minh Hiền thân mến!
Niêm mạc tử cung dày là báo hiệu gì?
Thế nào là niêm nạc tử cung?
Niêm nạc tử cung là khái niệm dùng để chỉ lớp mỏng bao bọc toàn bộ bề mặt ở phía bên trong tử cung. Tùy vào từng thời điểm trong tháng mà lớp nội mạc tử cung này sẽ dày lên theo sự tác động của hormone estrogten. Lớp nội mạc tử cung này có vai trò quan trọng khi cung cấp chất dinh dưỡng, thụ thai cũng như bảo vệ quá trình thụ thai của người phụ nữ được diễn ra một cách thuận lợi.
Niêm nạc tử cung là khái niệm dùng để chỉ lớp mỏng bao bọc toàn bộ bề mặt ở phía bên trong tử cung.
Những yếu khiến cho niêm mạc tử cung bị dày?
Dưới đây là những yếu tố khiến cho niêm mạc tử cung bị dày lên bất thường như:
– Do nồng độ estrogen quá thấp hoặc quá cao.
– Việc ít vận động, tập thể dục thể thao.
– Phụ nữ có tiền sử nạo phá thai, phẫu thuật tử cung.
– Người thiếu máu.
– Phụ nữ mắc các bệnh về buồng trứng đa nang hoặc các bệnh liên quan đến tử cung như: polyp, viêm nhiễm, u nang…
– Người sử dụng thuốc có nồng độ estrogen liên tục nhưng không kèm progesterone gây mất cân bằng hormone.
– Người bị béo phì, thừa cân.
Do nồng độ estrogen quá thấp hoặc quá cao khiến cho niêm mạc tử cung bị dày
Niêm mạc của tử cung dày có ảnh hưởng đến khả năng thụ thai hay không?
Trong trường hợp niêm mạc tử cung của phụ nữ mỏng hơn 8mm thì sẽ gây bất lợi đến quá trình thụ thai đặc biệt là quá trình thai nhi làm tổ.
Trong trường hợp niêm mạc tử cung dày hơn 20mm, trường hợp này cũng sẽ gây khó khăn đến quá trình thụ thai. Bởi hàm lượng estrogen trong cơ thể niêm mạc phát triển mạnh, dảy lên và gây khó khăn cho quá trình thai nhi làm tổ.
Độ dày của niêm mạc tử cung bao nhiêu là bình thường?
– Giai đoạn vừa qua chu kỳ kinh nguyệt, lớp niêm mạc tử cung dày khoảng từ 3-4mm.
– Giai đoạn gần chu kỳ rụng trứng: Niêm mạc dày khoảng từ 8-12 cm được xem là bình thường.
– Thời điểm sắp hết chu kỳ kinh nguyệt: Lớp niêm mạc có thể dày khoảng từ 12- 16cm, nếu giai đoạn này sự thụ thai không được diễn ra thì niêm mạc tử cung sẽ bong ra, tràn ra ngoài và tạo thành kinh nguyệt.
Cách điều trị, cải thiện niêm mạc tử cung dày
Những chị em có niêm mạc tử cung dày sẽ thường gặp các vấn đề như rong kinh, vô kinh, rối loạn phóng noãn hoặc đa nang buồng trứng. Điều này cũng sẽ gây bất lợi cho quá trình thụ thai.
Để điều trị niêm mạc tử cung dày, bệnh nhân thường được điều trị bằng hormone nhằm cân bằng estrogen và progesterone ở trong cơ thể phụ nữ, nhờ đó có thể kích thích khả năng thụ thai.
Bên cạnh đó, với các chị em có kế hoạch mang thai thì việc khám sức khỏe tiền hôn nhân khi mang thai là vô cùng cần thiết, điều này sẽ giúp cho chị em có sự chuẩn bị tốt cho quá trình mang thai cũng như khả năng phát hiện các bất thường của cơ thể.
Độ dày của lớp niêm mạc tử cung bị tác động bởi rất nhiều yếu tố khác nhau, vì vậy tùy vào từng nguyên nhân mà các bác sĩ sẽ có những phương pháp điều trị riêng và cụ thể để nâng cao khả năng thụ thai cho chị em.
Độ dày của lớp niêm mạc tử cung bị tác động bởi rất nhiều yếu tố khác nhau, vì vậy tùy vào từng nguyên nhân mà các bác sĩ sẽ có những phương pháp điều trị riêng
Bạn và bạn trai tránh thai bằng xuất tinh ra ngoài là một cách phòng tránh không an toàn. Trước khi xuất tinh, một vài giọt tinh dịch tiết ra trước ở dương vật nam giới, đã có thể chứa tinh trùng và hoàn toàn có khả năng gây mang thai, thêm vào đó, việc quá khoái cảm cũng có thể khiến bạn nam không kiểm soát được, xuất tinh một ít rồi mới đưa ra ngoài. Tốt nhất, khi chưa có kế hoạch mang thai, thì bạn và bạn trai nên có cách phòng tránh tốt hơn biện pháp đang áp dụng, chẳng hạn như dùng bao cao su.
Việc bây giờ là bạn hãy chờ thêm ít ngày nữa, sau khi chậm kinh 7 -10 ngày thì thử que để có thể biết được kết quả là có thai hay chưa.
Niêm mạc tử cung dày là báo hiệu gì? Hi vọng rằng thông tin mà chúng tôi cung cấp đã giúp bạn Minh Hiền có được những chia sẻ hữu ích.
|
thucuc
| 872
|
Những loại thuốc xịt mũi thường được bác sĩ khuyên dùng
Vào mùa lạnh, vùng xoang mũi thường xuyên gặp phải các vấn đề do phản ứng với sự thay đổi của thời tiết. Thuốc xịt mũi sẽ là món đồ không thể thiếu trong tủ thuốc mỗi gia đình, nhất là những già có người già và trẻ nhỏ. Bài viết này sẽ gợi ý top 5 loại thuốc xịt mũi phổ biến và tốt nhất hiện nay được bác sĩ khuyên dùng.
1. FLIXONASE
Đây là dạng thuốc xịt mũi dùng trong trường hợp phòng và điều trị viêm mũi dị ứng:
Tác dụng chính
Thành phần chính của thuốc là Fluticasone propionate. Thuốc có công dụng chính là giúp hỗ trợ cải thiện tình trạng sổ mũi, ngạt mũi, hắt hơi,... làm thông thoáng đường thở, giảm viêm, sưng vùng niêm mạc mũi. Làm giảm kích ứng vùng mũi xoang. Thuốc được dùng nhằm tác dụng hỗ trợ điều trị và phòng ngừa viêm mũi dị ứng.
Đối tượng sử dụng
Thuốc Flixonase không dùng cho trẻ dưới 4 tuổi và những người có tiền sử dị ứng với các thành phần của thuốc. Có thể dùng Flixonase cho phụ nữ có thai và cho con bú theo chỉ định của bác sĩ. Cẩn trọng nếu dùng Flixonase với người bị nhiễm trùng mũi, xoang, phẫu thuật chấn thương mũi, lao phổi,...
Cách sử dụng
Liều dùng Flixonase phụ thuộc vào thể trạng, độ tuổi của người sử dụng. Cụ thể:
Trẻ từ 4 – 11 tuổi: Xịt tối đa ngày 4 lần, liều khởi đầu xịt vào buổi sáng xịt 2 bên cánh mũi.
Trẻ trên 12 tuổi và người lớn: Xịt liều khởi đầu vào buổi sáng vào 2 bên cánh mũi. Không xịt quá 8 lần/ngày. Có thể duy trì liều xịt 1 lần/ngày/1 bên cánh mũi.
Giá bán: 160.000 đồng.
2. Thuốc xịt mũi biển STERIMAR BABY
Đây là dạng thuốc xịt mũi biển cá heo có xuất xứ từ Pháp, dành cho trẻ em độ tuổi từ 0-3 tuổi. Thuốc này được sử dụng khá phổ biến và được các bà mẹ tin dùng cho trẻ nhỏ. Thuốc xịt mũi cá heo hiện được phân phối ở nhiều nước trên thế giới không riêng gì tại Việt Nam:
Tác dụng chính
Thuốc xịt mũi Sterimar được chiết xuất từ dòng nước biển nguyên chất ở độ sâu tối thiểu 5m, cách xa bờ 10 km của vịnh Saint-Malo (Pháp) và nước tinh khiết cùng nhiều vi lượng khác. Sản phẩm không chứa chất bảo quản nên an toàn với trẻ nhỏ.
Thuốc có công dụng chính là làm sạch mũi, hạn chế tình trạng nghẹt thở do dịch nhầy trong mũi. Cấp ẩm cho vùng niêm mạc mũi, dẫn lưu và đào thải vi khuẩn trong mũi. Hỗ trợ điều trị viêm xoang cấp và mãn tính ở trẻ em đồng thời phòng ngừa các bệnh về mũi họng ở trẻ nhỏ. Sterimar cũng được khuyên dùng để vệ sinh mũi sau quá trình phẫu thuật.
Cách sử dụng
Đối tượng sử dụng: trẻ nhỏ từ 0 – 3 tuổi.
Liều dùng:
Vệ sinh mũi: Xịt 2 lần/ngày vào buổi sáng và tối.
Hỗ trợ điều trị viêm mũi: Xịt hàng ngày cách nhau 3-4 giờ mỗi lần xịt.
Đánh giá chung
Thuốc xịt mũi Sterimar được nhiều bà mẹ đánh giá là an toàn khi sử dụng dành cho trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh. Đây cũng là dung dịch làm sạch mũi cho trẻ em được các bác sĩ nhi khoa khuyên dùng. Thuốc không gây tác dụng phụ hay dị ứng đối với các thành phần trong thuốc, không gây kích ứng.
Giá bán: 170 000 vnd/ chai dung tích 100 ml.
3. Thuốc xịt mũi COLDI-B 15ml
Sản phẩm thuộc sản xuất của Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà và là thuốc xịt mũi bán chạy hàng đầu trên thị trường hiện nay:
Công dụng chính
Thuốc xịt mũi COLDI-B 15ml có thành phần chính là Oxymetazolin hydroclorid, DL-Camphor, Menthol và tá dược vừa đủ. Thuốc giúp hỗ trợ trị ngạt mũi, sổ mũi có hiệu quả nhanh. Người dùng có thể cảm nhận rõ hiệu quả sau chỉ 5 phút sử dụng. Nhất là với những người mắc chứng cảm cúm hoặc viêm mũi dị ứng.
Đối tượng sử dụng:
Thuốc COLDI-B 15ml chống chỉ định với trẻ dưới 5 tuổi, phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú.
Thuốc không dành cho người bị viêm xoang bởi không có tác dụng.
Chống chỉ định với những người mẫn cảm hoặc dị ứng với các thành phần của thuốc.
Cách sử dụng
Để làm sạch mũi, nên xịt từ 1-2 lần/bên. Mỗi lần cách nhau 1- 2 tiếng. Khi xịt, dùng tay ấn nhẹ và hít nhẹ nhàng vào mũi.
Có thể duy trì sử dụng trong vòng 3 ngày liên tục.
Giá bán: 25.000 đồng/ chai dung tích 15ml.
4. Thuốc xịt mũi XISAT
XISAT là sản phẩm thuốc xịt mũi được ưa chuộng hàng đầu tại Việt Nam, được đánh giá là an toàn và hiệu quả cao:
Công dụng chính
Thuốc xịt mũi XISAT được chiết xuất từ nước biển lấy ở độ sâu 450m có nhiều thành phần khoáng chất tự nhiên quý. Kèm theo đó là thành phần dầu chiết tự nhiên từ bạc hà, đinh hương, khuynh diệp,...
Tác dụng chính là làm sạch, thông thoáng mũi, đường thở, làm dịu mát đường xoang mũi. Thuốc có tính sát khuẩn nhẹ, diệt vi khuẩn, tăng khả năng đề kháng của niêm mạc mũi, phòng chống viêm mũi, viêm xoang.
Đối tượng sử dụng
Thuốc xịt mũi XISAT có thể dùng cho mọi đối tượng, từ trẻ sơ sinh đến người lớn. Thuốc an toàn tuyệt đối với trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai.
Cách sử dụng
Làm sạch mũi, lau khô sau đó, lắc nhẹ chai xịt và đưa vào mũi, ấn nhẹ và thật nhanh 1-2 lần ở mỗi bên cánh mũi. Sau khi sử dụng xong cần đóng chặt nắp để bảo quản.
Giá bán: 30.000 vnd/chai.
5. Thuốc xịt mũi Thái Dương
Đây là sản phẩm của Công ty cổ phần Sao Thái Dương sản xuất hiện rất phổ biến trên thị trường. Thuốc đã được Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung Ương kiểm chứng lâm sàng và khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân:
Công dụng chính
Thuốc xịt mũi Thái Dương có thành phần chính là chiết xuất từ nghệ vàng cùng các thành phần khác như: Menthol, Camphor kèm tá dược vừa đủ.
Công dụng chính: Giảm nhanh tình trạng nghẹt mũi, hắt hơi, sổ mũi do cảm cúm, cảm lạnh, viêm mũi dị ứng. Thuốc cũng có tác dụng cấp ẩm, làm sạch, giảm ứ đọng dịch nhầy, tăng đề kháng của niêm mạc mũi.
Đối tượng sử dụng
Thuốc chống chỉ định với trẻ em dưới 5 tuổi, người dị ứng với các thành phần của thuốc, người có tiền sử co giật, mắc chứng động kinh.
Cẩn thận khi sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
Cách sử dụng
Xịt mũi hàng ngày, mỗi lần xịt cách nhau từ 1-3 giờ đến khi giảm được triệu chứng nghẹt mũi, sổ mũi, viêm mũi.
Đưa vòi xịt vào cánh mũi, nhấn nhanh 1-2 lần, hít nhẹ để thuốc thẩm thấu vào niêm mạc mũi.
Đậy nắp sau khi sử dụng để bảo quản.
Giá bán: 50.000 vnd/chai dung tích 20ml.
Trên đây là những loại thuốc xịt mũi đang được sử dụng phổ biến trên thị trường, được bác sĩ khuyên dùng và người dùng đánh giá cao về hiệu quả cũng như độ an toàn. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc xịt mũi cần theo chỉ định của bác sĩ và mua thuốc ở địa chỉ uy tín, tránh mua phải hàng giả, hàng nhái, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
|
medlatec
| 1,281
|
Sai lầm trong dùng thuốc cảm cúm trẻ em 1 tuổi
Thuốc cảm cúm trẻ em 1 tuổi khi được bác sĩ kê sẽ căn cứ vào thể trạng, triệu chứng và độ tuổi của trẻ. Nhiều cha mẹ không hề biết điều này, lại thường dùng những thuốc chữa cúm được kê trước đó, hoặc dùng cách chữa cúm của người lớn để áp dụng cho trẻ, tạo nên những sai lầm trong điều trị bệnh cho con. Vậy, cha mẹ có con 1 tuổi cần làm gì khi trẻ cảm cúm? Liệu cha mẹ đang vô tình mắc những sai lầm nào khác khi chữa cảm cúm ở trẻ?
1. Cảm cúm
Cảm cúm là tình trạng nhiễm trùng hô hấp cấp tính rất phổ biến. Đặc biệt, trong những năm gần đây, tình trạng cúm tăng rất nhanh. Trong đó, có nhiều tình trạng bệnh nặng, tổn thương phổi. Cúm dễ dàng xảy ra ở mọi đối tượng, trong đó chủ yếu nhất vẫn là trẻ em – những đối tượng với hệ miễn dịch đang dần hoàn thiện và chưa hoàn toàn thích nghi với môi trường, thời tiết.
Bệnh cảm cúm với trẻ có thể được điều trị nhanh chóng khi phát hiện sớm và can thiệp đúng. Tuy nhiên, cũng có rất nhiều trường hợp trẻ bị bệnh cảm cúm đã kèm theo biến chứng đến mức ảnh hưởng đến sức khỏe, phải nhập viện điều trị. Biến chứng có thể xảy ra với bệnh cảm cúm có thể kể đến như: tình trạng viêm nhiễm hô hấp, nhiễm trùng tai, viêm tai giữa, viêm họng, viêm mũi, hen suyễn, viêm phế quản, viêm phổi, suy hô hấp,… Đặc biệt, với trẻ nhỏ, nếu cha mẹ không điều trị nhanh, đúng cách mà lại để bệnh dai dẳng kéo dài thì tương lai trẻ dễ bị ảnh hưởng xấu từ hệ quả mà bệnh để lại.
Cảm cúm lây nhiễm qua đường hô hấp với tốc độ khá nhanh nếu không phòng ngừa đúng cách. Bệnh dễ nhận biết với các triệu chứng điển hình như biểu hiện sốt, cảm giác ớn lạnh, ho, chảy dịch mũi, hắt hơi, sổ mũi, ngạt mũi, chóng mặt…
Trẻ cảm cúm có thể kèm theo các dấu hiệu như sốt, quấy khóc, mệt mỏi, dịch mũi, hắt hơi,…
2. Những sai lầm cha mẹ thường mắc khi dùng thuốc chữa cảm cúm cho trẻ 1 tuổi
Có nhiều vấn đề xung quanh việc điều trị, chữa cúm với thuốc cảm cúm cho trẻ em 1 tuổi. Xong, có thể thấy, cha mẹ dễ mắc 1 số sai lầm như:
2.1. Cho con dùng đơn thuốc cũ đã từng điều trị, hoặc dùng đơn thuốc của người khác.
Đây là sai lầm rất phổ biến mà nhiều người mắc phải khi chữa trị cảm cúm cho trẻ. Với việc sử dụng đơn thuốc cũ, cha mẹ không biết, trẻ 1 tuổi, cơ thể và sức đề kháng khác biệt so với trẻ khi còn là sơ sinh. Do đó, việc dùng thuốc cũng sẽ có những thay đổi. Bên cạnh đó, trẻ 1 tuổi cũng không giống người lớn, do đó, việc áp dụng đơn thuốc của người trưởng thành với trẻ là sai lầm.
2.2. Lạm dụng kháng sinh khi chữa cúm cho trẻ
Mọi tình trạng ốm, cảm, sốt,… đều được hầu hết các bậc cha mẹ dùng kháng sinh để chữa cho con bởi việc hiểu lầm rằng, mọi trường hợp viêm nhiễm, vi khuẩn, virus tấn công đều được giải quyết bằng kháng sinh. Nhưng đây là quan niệm sai lầm lớn trong điều trị cảm cúm.
Bệnh cảm cúm được hình thành từ sự xâm nhập và tấn công của virus cúm. Trong khi đó, kháng sinh không có tác dụng diệt virus, mà chỉ diệt vi khuẩn. Vì thế, việc dùng kháng sinh trị bệnh cảm cúm vừa tốn kém, lại vừa kèm theo nhiều vấn đề có thể nguy hại cho bé. Trẻ 1 tuổi dùng kháng bừa bãi có thể có những tác dụng phụ như nôn trớ, tiêu chảy, mệt mỏi, … Đó còn là chưa kể đến tình trạng kháng kháng sinh, ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe của trẻ.
Lạm dụng kháng sinh chữa cúm không những vô ích mà còn nhiều hệ lụy xấu đến sức khỏe của trẻ
2.3. Dùng thuốc nam theo lời đồn để chữa cảm cúm.
Thuốc Nam, thuốc Bắc,.. – các thuốc Đông Y đều có những bài thuốc riêng và hiệu quả trong việc điều trị, chăm sóc và phục hồi cho trẻ. Tuy nhiên, cha mẹ cần tránh và ngừng việc cho con dùng các bài thuốc Nam không rõ nguồn gốc để chữa cảm cúm bởi điều này có thể để lại biến chứng cho con. Theo y học truyền thống, các vị thuốc nam có thể dùng xông hơi giải cảm, hoặc để nấu ăn giải cảm, hoặc để làm tăng hương vị và tác dụng giải cảm với các món cháo, hoặc giảm sốt, mệt mỏi cho trẻ ho sốt liên miên. Tuy nhiên, trong điều trị, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến của các bác sĩ để việc điều trị cho con được hiệu quả nhất.
2.4. Đóng cửa, trùm khăn cho bé 1 tuổi
Việc đóng cửa trùm chăn là cách làm phổ biến giúp bé toát mồ hôi. Nhiều cha mẹ tin rằng điều này sẽ giúp bé nhanh khỏi bệnh hơn. Tuy nhiên, các bác sĩ cho biết, việc ra mồ hôi này khiến trẻ bị mất nước và dễ kiệt sức hơn, suy giảm đề kháng từ đó khiến bệnh trầm trọng hơn. Thêm vào đó, trẻ nóng trong chăn kín khiến mồ hôi vã ra, lại không được thấm hút cẩn thận, dễ khiến trẻ bị cảm hơn.
2.5. Không chú ý đến vấn đề vệ sinh đúng cách cho trẻ
Cha mẹ nên chú ý đến vấn đề vệ sinh để bảo vệ trẻ 1 tuổi bị cảm cúm trong gia đình an toàn và nhanh chóng khỏi bệnh.
Cần đảm bảo môi trường sống của trẻ thông thoáng, độ ẩm phù hợp, sạch sẽ. Điều này sẽ giúp hạn chế vấn đề viêm nhiễm kéo dài và dịch nhầy tiết ra từ mũi liên tục. Bên cạnh đó, cha mẹ trước khi nấu đồ ăn cho con, cho con ăn hay giúp con vệ sinh mặt mũi, cần rửa sạch tay. Bản thân bé trước khi ăn cũng cần sạch sẽ tay để tránh vấn đề nhiễm khuẩn và bệnh tái phát.
Cha mẹ giúp trẻ vệ sinh mũi họng hằng ngày với nước muối sinh lý. Đây là điều quan trọng giúp mũi trẻ thông thoáng, không bị bít tắc, giảm triệu chứng bệnh, đồng thời loại bỏ xác vi khuẩn trong mũi họng đúng cách, phù hợp.
3. Lời khuyên cho cha mẹ trong việc điều trị cảm cúm cho con
Trẻ 1 tuổi khi cảm cúm chỉ dùng thuốc hạ sốt trong tình huống sốt cao và có sự chỉ định của bác sĩ. Thuốc hạ sốt cho trẻ tuyệt đối không sử dụng aspirin vì thuốc này có thể gây hội chứng Reye cho trẻ. Siro ho cũng là điều cha mẹ cần chú ý. Chỉ cho trẻ uống siro hoa ngoại trừ khi bác sĩ kê toa, bởi thuốc này có thể gây những tác dụng phụ không mong muốn cho trẻ sơ sinh.
Thực hiện dùng thuốc cho trẻ 1 tuổi bị cảm cúm theo chỉ định của bác sĩ
Bên cạnh các vấn đề về thuốc cảm cúm trẻ em 1 tuổi, cha mẹ chú ý xây dựng môi trường điều trị và phục hồi trong lành cho trẻ, tránh xa khói thuốc, giữ vệ sinh cho bé, đảm bảo dinh dưỡng để trẻ tăng đề kháng qua việc ăn uống và phục hồi nhanh chóng.
|
thucuc
| 1,326
|
Giải đáp thắc mắc ung thư vòm họng có di truyền không ?
Ung thư vòm họng là bệnh lý khá thường gặp và cũng giống như các loại ung thư khác, Ung thư vòm họng gây ra những biến chứng và hậu quả nặng nề. Khoảng 70% ung thư vòm họng được phát hiện ở giai đoạn muộn. Hiểu biết được nguyên nhân gây ung thư sẽ giúp dự phòng và phát hiện sớm loại ung thư này, đặc biệt là đối với những gia đình có người thân mắc ung thư vòm họng. Bài viết dưới đây sẽ cho chúng ta hiểu về tính di truyền của ung thư vòm họng.
Triệu chứng và dấu hiệu ung thư vòm họng?
Ung thư vòm họng là bệnh lý tổn thương ác tính tại vùng hầu – họng
hay vòm họng. Tại Việt Nam, đây là căn bệnh ung thư khá phổ biến với tỷ lệ mắc trung bình là 12%, tỷ lệ mắc ở nam giới cao gấp 3 lần so với nữ giới. Ung thư vòm họng có nhiều giai đoạn, nếu phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm thì tiên lượng sẽ tốt hơn rất nhiều. Tỷ lệ sống sau 5 năm nếu như phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm có thể lên tới 90% nhưng nếu phát hiện ở giai đoạn muộn thì tỷ lệ này giảm xuống nhiều còn
15-30%.
Vòm họng nằm ở vị trí đầu tiên trong hệ thống đường hô hấp, các dấu hiệu và triệu chứng dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác đặc biệt là bệnh lý của đường hô hấp. Việc dễ chẩn đoán nhầm với các bệnh lý khác nên ung thư vòm họng thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Tỷ lệ chẩn đoán ung thư vòm họng ở giải đoạn muộn lên tới 70%. Giai đoạn đầu hay giai đoạn sớm, các triệu chứng phần lớn rất mờ nhạt, khó nhận biết và dễ nhầm với các bệnh lý khác nên người bệnh dễ chủ quan và bác sĩ thăm khám dễ bỏ xót. Đối với các giai đoạn sau hay giai đoạn tiến triển và giai đoạn muộn, các triệu chứng bắt đầu rõ ràng hơn. Các dấu hiệu và triệu chứng của ung thư vòm họng có thể gặp như:
Đau họng, khàn tiếng: là triệu chứng khá thường gặp do khối u to dần, chèn ép vào tế bào lành và các cơ quan lân cận. Tuy nhiên, triệu chứng này cũng có thể nhầm lẫn với các bệnh lý về hô hấp như viêm họng, viêm phế quản. . Một đặc điểm khác là đau họng không đáp ứng với các thuốc điều trị thông thường.
Hạch cổ: Hạch có thể dễ dàng phát hiện thông qua việc sờ vào vùng cổ và phát hiện hạch ở vị trí dưới cằm.
Các triệu chứng ở mũi: ngạt mũi, chảy nước mũi mà điều trị không cả thiện. Ngạt mũi có thể xuất hiện một bên hoặc 2 bên.
Các triệu chứng về tai: nghe kém, ù tai, chảy dịch tai…
Các triệu chứng toàn thân: mệt mỏi, gầy sút cân không rõ nguyên nhân…
Đau đầu.
Nhìn chung các triệu chứng không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác nên khi có các dấu hiệu, người bệnh cần thăm khám sớm để chẩn đoán bệnh.
2. Chẩn đoán ung thư vòm họng
Trường hợp bạn có các dấu hiệu và triệu chứng nghi ngờ mắc ung thư vòm họng, một số các phương tiện cận lâm sàng cần được chỉ định để chẩn đoán bệnh như:
Xét nghiệm máu: các xét nghiệm để đánh giá tình trạng sức khỏe của bạn qua đó phản ánh gián tiếp mức độ bệnh, mức độ di căn. Ngoài ra, xét nghiệm máu virus EBV còn giúp tìm nguyên nhân gây ung thư
Nội soi tai mũi họng: giúp tìm và phát hiện vị trí tổn thương, nhận định mức độ tổn thương. Ngoài ra, nội soi tai mũi họng còn giúp sinh thiết vị trí tổn thưởng để làm xét nghiệm giải phẫu bệnh để chẩn đoán chính xác bệnh
Sinh thiết : là thủ thuật chọc và lấy tế bào tổn thương để nhuộm và làm giải phẫu bệnh tìm tế bào ác tính. Sinh thiết tế bào làm giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng giúp chẩn đoán ung thư vòm họng
Chẩn đoán hình ảnh: Cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ, PET CT… là các công cụ góp phần chẩn đoán bệnh và xác định mức độ di căn.
3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư vòm họng là gì?
Virus EBV (Epstein-Barr virus): là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn tới ung thư vòm họng Khi virus xâm nhập vào cơ thể sẽ làm biến đổi vật liệu di truyền DNA của tế bào vòm họng và hình thành các tế bào bất thường. Các tế bào bất thường này tăng sinh và hình thành khối u. Do đó, việc tầm soát và phát hiện sớm ung thư vòm họng có thể được thực hiện thông qua xét nghiệm phát hiện sự có mặt của virus EBV trong cơ thể hoặc vùng hầu họng.
Yếu tố về môi trường: ô nhiễm môi trường, rượu, thuốc lá,,
Chế độ ăn: Các thức ăn giàu Nitrosamine là tác nhân gây ung thư hay gặp, các đồ ăn như cá khô ướp muối, lên men được chứng minh là có có nhiều thành phần của chất này.
Yếu tố di truyền: Các bất thường trên nhiễm sắc thể như 3p, 9p, 11q, 13a, 14q và 16q
Các yếu tố khác: virus HPV type 16, 18; quan hệ tinh dục miệng-miệng…
4.
Ung thư vòm họng có di truyền không?
Phần lớn ung thư vòm họng không di truyền. Tuy nhiên một số bệnh lý có thể làm nguy cơ xuất hiện ung thư vòm họng hoặc tiền sử gia đình có người ung thư vòm họng cũng sẽ làm tăng nguy cơ xuất hiện ung thư vòm họng ở các thành viên khác.
Một số bệnh lý di truyền có thể xuất hiện ung thư vòm họng như bệnh Fanconi là bệnh lý thiếu máu di truyền do suy tủy xương. Những người mắc hội chứng này có thể xuất hiện ung thư vòm họng.
Một số đột biến gen có mối liên quan tới ung thư vòm họng như: TP53, MDM2, HLA…
|
medlatec
| 1,062
|
Hỏi đáp: Tác hại của Covid-19 có gây quái thai không?
Với diễn biến phức tạp của dịch bệnh như hiện nay, Covid-19 trở thành mối nguy hại cho bất kỳ ai trong cộng đồng. Đặc biệt với phụ nữ mang thai là đối tượng dễ mắc bệnh cũng như tiến triển sang giai đoạn nghiêm trọng hơn người bình thường. Vậy Covid-19 có gây quái thai không?
1. Vì sao phụ nữ mang thai mắc Covid-19 lại nguy hiểm hơn?
Mục tiêu chính của virus khi tấn công cơ thể con người chính là phổi và hệ thống tuần hoàn. Trong suốt thai kỳ, cơ thể người phụ nữ cần được bổ sung một lượng lớn thức ăn, nước, vitamin, khí oxy,… hơn bình thường để cung cấp dinh dưỡng cho thai nhi phát triển. Từ đó khiến những cơ quan này chịu áp lực lớn trong việc duy trì quá trình trao đổi chất.
Vì vậy, cơ thể người mẹ có nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng cơ hội rất cao, bao gồm cả virus SARS-Co
V-2 gây ra dịch bệnh Covid-19. Hơn nữa, phụ nữ mang thai còn là đối tượng có nguy cơ gặp phải các biến chứng nghiêm trọng do loại virus này gây ra.
2. Những triệu chứng thường gặp khi mắc Covid-19
Sau khi virus SARS-Co
V-2 xâm nhập cơ thể, tùy từng đối tượng, thể trạng mà các triệu chứng Covid-19 có thể xuất hiện rõ trong khoảng ngày thứ 2 đến 21. Khi bắt đầu khởi phát, người bệnh thường sẽ có những biểu hiện như sau (có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc kết hợp):
Các triệu chứng nghi ngờ
Trong thời gian đầu khi virus bắt đầu xâm nhập, cơ thể sẽ xuất hiện một số triệu chứng rất dễ nhầm lẫn với các bệnh lý thông thường khác như sau:
Sốt. Tuỳ từng biến chủng mà có những diễn biến sốt khác nhau.
Đau đầu, mệt mỏi, đau mỏi toàn thân.
Ho khan.
Tiết dịch mũi, hầu họng.
Khó thở, thở nhanh.
Một số triệu chứng khác: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, sắc mặt nhợt nhạt, mất và giảm khứu giác và/hoặc vị giác,…
Các triệu chứng nguy hiểm
Với thể trạng sức khỏe tốt, trường hợp mắc bệnh tương tự có thể tự hồi phục sau khoảng vài ngày. Tuy nhiên, người mẹ vẫn có nguy cơ đối mặt với những nguy cơ có thể kể đến như:
Sinh non.
Tiền sản giật.
Chuyển dạ kéo dài.
Sốc: cần chú ý đến các dấu hiệu như da môi tái nhợt, chân tay lạnh, khó thở, tim đập nhanh, huyết áp tụt,…
Ngoài ra, đối với những mẹ bầu mắc bệnh hay gặp tình trạng sức khỏe bất thường trong khi mang thai như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh lý tim mạch, xương khớp,… cần phải theo dõi sát sao và kiên trì điều trị. Vì duy trì tình trạng bệnh ổn định mới có thể bảo vệ thai kỳ và quá trình sinh nở diễn ra an toàn.
3. Biến chứng của Covid-19 có gây quái thai không?
Theo những thông tin gần đây từ Bộ Y tế, hiện chưa có công bố nào kết luận về mối liên hệ giữa các chủng virus và các dị tật bẩm sinh ở thai nhi. Tuy nhiên, bất kỳ tình trạng nhiễm virus nào trong thời gian 3 tháng đầu của thai kỳ cũng đều phải theo dõi sát và tầm soát chặt chẽ về dị tật thai nhi.
Mặc dù vậy, theo những con số thống kê, số sản phụ mang thai mắc Covid-19 có triệu chứng được chăm sóc tại khoa hồi sức cấp cứu cao hơn nhiều so với những người không mang thai hoặc dương tính trong khi mang thai nhưng không có triệu chứng. May mắn là nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con trong thời gian sinh nở thường rất hiếm và hầu như không xảy ra.
4. Một số lời khuyên về phòng bệnh và chăm sóc
Đến thời điểm hiện tại thì chưa có bằng chứng về việc Covid-19 gây ra quái thai. Tuy nhiên, việc Covid-19 có gây quái thai không cần phải có thống kê và nghiên cứu trong một thời gian dài nữa. Vì vậy, bạn cần lưu ý
những điểm sau giúp bảo vệ sức khỏe của chính bản thân và cả thai nhi trong bụng, bao gồm:
Nghiêm chỉnh thực hiện quy tắc 5K (Khẩu trang - Khử khuẩn - Khoảng cách - Không tập trung - Khai báo y tế).
Tiêm vắc xin Covid càng sớm càng tốt.
Đảm bảo dinh dưỡng: cung cấp đầy đủ dưỡng chất thiết yếu cho mẹ bầu trong suốt thai kỳ là cách đơn giản và hiệu quả nhất cơ thể mẹ hoạt động ổn định và đảm bảo sự phát triển của bé, tạo nên lá chắn phòng chống virus toàn diện ngay từ bên trong.
Vận động: duy trì chế độ tập luyện giúp cho quá trình trao đổi chất diễn ra thuận lợi hơn. Chỉ với một số bài tập đơn giản như thiền, yoga, co duỗi, xoa bóp chân tay, đi lại trong nhà,… đã có thể giúp mẹ duy trì sức dẻo dai của cơ bắp và bé được khỏe mạnh hơn.
Vệ sinh: luôn đảm bảo sạch sẽ và khử khuẩn khu vực nơi ở và các vật dụng hằng ngày, nhất là tay nắm cửa, nút bấm điện, chén, đũa,… giúp phòng tránh việc tiếp xúc với virus thông qua các đồ dùng sinh hoạt. Trên hết, phải ghi nhớ đặc biệt việc sát khuẩn tay mỗi ngày, không đưa tay chạm lên mắt, mũi, miệng và vết thương hở,...
Tuân thủ dặn dò của bác sĩ: cẩn thận ghi nhớ những lời tư vấn, hướng dẫn của bác sĩ trong những lần khám sức khỏe trước đó và áp dụng một cách nghiêm túc. Tham khảo ý kiến từ xa với nhân viên y tế nếu bạn cần giải đáp thắc mắc hoặc người mẹ có dấu hiệu bất thường, không nên tự ý dùng thuốc trong suốt thai kỳ.
Hạn chế ra ngoài: nếu không phải gặp vấn đề cấp thiết, bạn không nên ra khỏi nhà hay đến những nơi đông người như siêu thị, trường học, bệnh viện,… trong khoảng thời gian dịch bệnh bùng phát như hiện nay.
Theo dõi các dấu hiệu sức khỏe: luôn chú ý đến các dấu hiệu bất thường trên cơ thể người mẹ. Liên lạc ngay cho đường dây nóng địa phương khi vừa phát hiện các triệu chứng (như đã nói trên) để được hướng dẫn cách chăm sóc hoặc can thiệp xử trí kịp thời, bảo đảm tình trạng ổn định cho cả mẹ và bé.
On để nhận được những hướng dẫn cụ thể cũng như sự hỗ trợ y tế cần thiết.
|
medlatec
| 1,121
|
Thuốc giảm đau thần kinh tọa: Phân loại, công dụng và thời điểm nên dùng
Đau thần kinh tọa là những cơn đau bắt nguồn từ hông lan tới lưng, mông và chân khiến người bệnh cảm thấy vô cùng khó chịu, gây ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe và khả năng vận động hàng ngày. Thuốc giảm đau thần kinh tọa ra đời có tác dụng hạn chế những cơn đau nhức và để đảm bảo công dụng điều trị thì bệnh nhân cần phải biết dùng thuốc đúng cách, đúng liều lượng theo chỉ định.
1. Có những loại thuốc giảm đau thần kinh tọa nào?
Đau thần kinh tọa là hiện tượng phần hông, lưng xuất hiện cơn đau sau đó cơn đau này lan xuống mông và chân dẫn đến những triệu chứng khó chịu, thậm chí có thể gây cản trở cho vận động hàng ngày của người bệnh. Nguyên nhân của tình trạng này chủ yếu là do dây thần kinh tọa bị chèn ép, kích thích hoặc gặp phải chấn thương. Nếu bệnh nhân đã tự áp dụng các biện pháp chăm sóc tại nhà nhưng không đem lại hiệu quả cao thì có thể sử dụng các thuốc giảm đau thần kinh tọa để cải thiện tình hình. Thuốc giảm đau thần kinh tọa sẽ được chỉ định trong những trường hợp đau cấp tính và chỉ nên sử dụng thuốc trong thời gian ngắn. Theo đó bác sĩ sẽ cần dựa trên các yếu tố như nguyên nhân gây bệnh, sức khỏe tổng thể, tuổi tác, nguy cơ dị ứng của người bệnh để chỉ định loại thuốc phù hợp nhất.1.1. Thuốc chống viêm không steroid
Nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) với 2 loại thuốc điển hình là naproxen và ibuprofen, có công dụng giảm viêm và giảm đau thần kinh hiệu quả. Tuy nhiên không phải ai cũng phù hợp khi dùng loại thuốc này vì thuốc không dành cho những bệnh nhân mắc bệnh lý nền như bệnh thận mạn tính. Bên cạnh đó NSAIDs còn gây tăng tiết acid dạ dày nên người bệnh chỉ nên dùng thuốc sau bữa ăn.1.2. Thuốc giãn cơThuốc giãn cơ (điển hình là cyclobenzaprine ) sẽ giúp làm giảm các cơn co thắt và giãn cơ. Triệu chứng căng cơ thường diễn ra khi bệnh nhân mắc phải những bệnh lý tiềm ẩn như bệnh về thắt lưng, đĩa đệm hoặc các cơ vùng chậu. Tuy nhiên thuốc giãn cơ cũng có khả năng gây ra những tác dụng phụ và nguy cơ gây nghiện trong quá trình sử dụng nên bệnh nhân cần phải thận trọng và tuân thủ chỉ định của bác sĩ. Thuốc không dành cho bệnh nhân mắc bệnh về tim, gan, thận,...1.2. Thuốc giảm viêm kê đơn
Thuốc giảm viêm kê đơn thường là giải pháp thay thế cho những trường hợp bệnh nhân không đáp ứng tốt với những thuốc chống viêm không steroid. Bác sĩ thường sẽ kê đơn các thuốc này cho bệnh nhân dùng trong thời gian ngắn (từ 2 - 6 tuần) nhằm tránh nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ không mong muốn. 2 loại thuốc giảm viêm thường được chỉ định bao gồm prednisone và methylprednisolone, thường được dùng nhiều để điều trị triệu chứng đau thần kinh tọa cấp tính xuất phát từ nguyên nhân viêm rễ thần kinh cột sống.1.3. Thuốc chống trầm cảm ba vòng
Thuốc chống trầm cảm ba vòng có thể giúp kiểm soát cơn đau dây thần kinh một cách đáng kể. Theo đó, các bác sĩ thường chỉ kê toa amitriptyline và nortriptyline với liều lượng thấp hơn so với điều trị trầm cảm. Các tác dụng phụ có thể gặp phải bao gồm: khô miệng, táo bón, tăng hoặc giảm cân, hạ đường huyết, phát ban và tăng nhịp tim.1.4. Thuốc chống co giật
Các loại thuốc chống co giật sẽ giúp giảm bớt tín hiệu đau truyền đi trong dây thần kinh, trong đó bao gồm cả dây thần kinh tọa. Sẽ phải mất khoảng 3 - 4 tuần để thuốc phát huy tác dụng nhưng người bệnh cần phải duy trì việc dùng thuốc ngay cả khi triệu chứng đau dây thần kinh tọa đã thuyên giảm. 2 loại thuốc chống co giật được chỉ định nhiều nhất hiện nay đó là pregabalin và gabapentin. Trong quá trình sử dụng thuốc, bệnh nhân có thể sẽ trải qua những tác dụng phụ như buồn ngủ, chóng mặt, buồn nôn, mệt mỏi, phát ban, run, tăng cân. Thường thì thuốc chống co giật sẽ được chỉ định đối với những bệnh nhân có các triệu chứng lâm sàng của đau thần kinh tọa hoặc sau khi đã áp dụng những biện pháp nghỉ ngơi, chăm sóc tại nhà cũng không có hiệu quả.
2. Các biện pháp điều trị khác ngoài thuốc giảm đau thần kinh đường uống2.1. Thuốc dạng bôi giúp giảm đau thần kinh tọa
Ngoài các loại thuốc đường uống thì người bệnh có thể sử dụng những loại thuốc gel. Mỡ và kem để giảm thiểu cơn đau, tăng tuần hoàn máu, cải thiện triệu chứng viêm. Các loại thuốc thường được dùng trong trường hợp này đó là Trolamine salicylate, Methyl salicylate và Capsaicin.
Các loại thuốc dạng bôi thường chỉ có tác dụng tại chỗ nên chỉ đem lại hiệu quả giảm đau tạm thời. Đôi khi với những người có cơ địa nhạy cảm thì có thể gặp phải tình trạng kích ứng da. Vì vậy để phòng trường hợp bị dị ứng thì người bệnh chỉ nên dùng với một lượng thuốc nhỏ. Bản chất của tình trạng đau dây thần kinh tọa là sẽ bắt nguồn từ khu vực cột sống thắt lưng, sau đó cơn đau sẽ dần lan xuống đùi và chân. Do đó nếu sử dụng thuốc bôi ngoài da, bệnh nhân nên bôi vào vị trí xương chậu đằng sau (vốn là khu vực phân bố của rễ dây thần kinh tọa) để làm dịu cơn đau xuất phát từ dây thần kinh này. Nếu sau khi bôi thuốc, người bệnh đã cảm thấy dễ chịu hơn thì nên tập vận động bằng cách kéo giãn vùng lưng dưới một cách nhẹ nhàng. Điều này có tác dụng giúp giảm bớt tình trạng chèn ép dây thần kinh tọa và phòng ngừa nguy cơ bệnh tái phát.2.2. Sử dụng miếng dán
Các miếng dán sẽ chứa một loại thuốc có tác dụng gây tê cục bộ đó là lidocaine thường được sử dụng trong những trường hợp bị đau thần kinh tọa. Công dụng chủ yếu của miếng dán này đó là giúp hỗ trợ giảm đau thần kinh tọa thông qua cơ chế gây tê liên tục.2.3. Vật lý trị liệu
Tình trạng đau dây thần kinh tọa có thể khiến cho quá trình vận động hàng ngày gặp nhiều khó khăn. Tuy nhiên không nên vì vấn đề vận động gặp trở ngại mà người bệnh nằm liên tục một chỗ mà thay vào đó hãy áp dụng một chế độ luyện tập nhẹ nhàng để cải thiện chức năng vận động của hệ thống cơ xương khớp. Trong trường hợp triệu chứng đau thần kinh tọa không quá nghiêm trọng nhưng lại kéo dài dai dẳng trong một vài tuần thì bạn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về việc cải thiện bằng vật lý trị liệu. Nếu áp dụng bài tập phù hợp có thể giúp cải thiện và ngăn ngừa triệu chứng đau dây thần kinh tái phát rất hiệu quả. Triệu chứng đau dây thần kinh tọa có thể là cấp tính hoặc mạn tính. Nếu ở dạng cấp tính thì tình trạng này có thể tự khỏi chỉ sau một vài tuần. Ngược lại đau thần kinh tọa mạn tính có thể sẽ kéo dài suốt đời và người bệnh sẽ thường xuyên bị đau, nhức mỏi và khó chịu. Nếu đã dùng thuốc, thay đổi lối sống, chăm sóc tại nhà không giúp cải thiện tình trạng bệnh thì tốt hơn hết bệnh nhân nên đi khám, can thiệp bằng phẫu thuật nếu được bác sĩ tư vấn nên thực hiện biện pháp này.
|
medlatec
| 1,378
|
Mách cha mẹ cách xử lý kịp thời tình trạng viêm họng trẻ em
Viêm họng là bệnh hô hấp thường gặp ở trẻ em. Mặc dù bệnh lý này không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng sẽ ảnh hưởng tới sức khỏe của bé, bởi vậy cha mẹ nên chú ý. Vậy nên xử lý tình trạng viêm họng trẻ em như thế nào? Xin mời các bậc phụ huynh tham khảo qua bài viết dưới đây.
1. Viêm họng trẻ em – Không nên chủ quan!
Trẻ bị viêm họng có thể tái đi tái lại nhiều lần và có khả năng gây nên nhiều biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng tới sức khỏe của trẻ như: Viêm phổi, viêm amidan, viêm tai giữa,… Do đó, cha mẹ tuyệt đối không nên chủ quan.
1.1. Nguyên nhân gây nên viêm họng ở trẻ
Viêm họng ở trẻ gây nên bởi rất nhiều nguyên nhân khác nhau. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến nhất:
– Virus: Có tới hơn 200 loại virus liên cầu khuẩn nhóm A gây nên tình trạng viêm họng cấp ở trẻ. Đặc biệt vào thời điểm giao mùa ẩm ướt và mưa nhiều là điều kiện tốt để vi khuẩn phát triển, gây nên tình trạng viêm họng ở trẻ em.
– Viêm họng do cảm cúm: Bệnh cảm cúm thông thường cũng gây nên tình trạng viêm họng ở trẻ em.
– Viêm họng do liên cầu khuẩn: Nếu trẻ đau rát cổ họng có thể là do vi khuẩn Streptococcus gây nên.
– Bệnh chân tay miệng: Căn bệnh này khá thường gặp ở trẻ, virus coxsackievirus A16 trong bệnh chân tay miệng có thể gây nên đau và viêm họng cho trẻ.
Ngoài ra, một số điều kiện thuận lợi khác cũng làm gia tăng nguy cơ mắc viêm họng cho trẻ như thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc lá, bụi đường, uống nhiều nước đá,….
Cảm cúm có thể gây viêm họng ở trẻ
1.2. Viêm họng trẻ em và những triệu chứng phổ biến
Trẻ bị viêm họng là tình trạng rất dễ nhận biết bên ngoài, cha mẹ chỉ cần chú ý là có thể thấy ngay một số triệu chứng bao gồm:
– Trẻ có biểu hiện mệt mỏi, bỏ bú, quấy khóc.
– Thường kèm theo sốt cao, có thời điểm lên đến 39 – 40 độ.
– Một vài trẻ có thể xuất hiện nôn, chớ, ỉa chảy hoặc sốt co giật.
Ngoài ra, khi thấy những dấu hiệu dưới đây cha mẹ cần đưa trẻ đi khám ngay:
– Xuất hiện mủ trắng ở amidan.
– Sốt cao liên tục, chườm đá hay uống thuốc cũng không đỡ.
– Trẻ ho, quấy khóc nhiều, thở gấp kèm theo co thắt lồng ngực.
– Chảy mủ tai.
– Xuất hiện hạch hai bên hàm.
2. Phương pháp điều trị và cách phòng tránh viêm họng ở trẻ
2.1. Các cách điều trị viêm họng trẻ em
Một số phương pháp thường được áp dụng để điều trị viêm họng ở trẻ bao gồm:
– Sử dụng thuốc kháng viêm, kháng sinh: Đây là phương pháp giúp trẻ thoát khỏi viêm họng nhanh chóng thường được cha mẹ áp dụng. Tuy nhiên, mọi loại thuốc trước khi dùng cho bé đều cần phải tuân theo chỉ định của bác sĩ.
– Súc miệng bằng nước muối: Cho bé súc miệng mỗi ngày để làm giảm sưng cổ họng.
– Sử dụng viên ngậm hoặc siro ho theo đơn kê của bác sĩ.
Thuốc kháng sinh, kháng viêm cũng là phương pháp giúp điều trị viêm họng ở trẻ
2.2. Phương pháp nào giúp trẻ phòng tránh viêm họng hiệu quả nhất?
Để phòng tránh viêm họng ở trẻ, cha mẹ nên tập cho bé một số thói quen:
– Thường xuyên rửa tay để tránh tiếp xúc với vi khuẩn
– Không cho bé uống nước đá.
– Đeo khẩu trang khi đi ngoài đường để tránh khói bụi.
– Thay bàn chải đánh răng 3 tháng/lần cho con.
– Tránh sử dụng chung thực phẩm, đồ uống với người nghi nhiễm bệnh.
– Để trẻ trong môi trường thoáng mát, sạch sẽ và có vừa đủ độ ẩm, tránh nằm điều hòa
– Ngoài ra, tuyệt đối không để bất kỳ ai mắc viêm họng tiếp xúc trực tiếp bằng miệng, mũi, mắt với bé. Bởi vậy là những nơi mà vi khuẩn dễ dàng để xâm nhập nhất.
Đeo khẩu trang cho bé khi ra đường để tránh tiếp xúc với bụi, vi khuẩn gây viêm họng
3. Cách chăm sóc trẻ khi bị viêm họng
Khi trẻ bị viêm họng, cha mẹ cần lưu ý một số cách chăm sóc dưới đây để bảo vệ sức khỏe cho con:
– Vệ sinh tai mũi họng: Sử dụng khăn mềm và nước muối sinh lý để vệ sinh tai mũi họng đồng thời hay khăn thường xuyên để tránh tình trạng vi khuẩn trên khăn xô cũ bám lại và tiếp tục gây bệnh cho bé.
– Điều chỉnh chế độ ăn uống: Để đảm bảo sức đề kháng cho con, cha mẹ nên bổ sung những thực phẩm nhiều dinh dưỡng, mềm, dễ nuốt và tốt cho hệ tiêu hóa của trẻ. Cho con uống nhiều nước, đặc biệt là dung dịch oresol và nước ép hoa quả.
– Cho trẻ ngủ đủ giấc và tạo không gian yên tĩnh, thoải mái để trẻ sớm khỏi bệnh.
– Ngoài ra, cha mẹ nên cho con thăm khám định kỳ để phòng tránh viêm họng và bảo vệ sức khỏe.
|
thucuc
| 950
|
Bao quy đầu hẹp: Nguyên nhân, triệu chứng và ảnh hưởng bệnh lý
Bao quy đầu hẹp là bệnh lý tương đối phổ biến đối với nam giới. Bệnh gây ảnh hưởng tới cuộc sống sinh hoạt và đời sống tình dục của người bệnh.
1. Bao quy đầu hẹp là như thế nào?
Bao quy đầu là một vùng da niêm mạc mỏng, tương đối đàn hồi và được bao trùm lên toàn bộ quy đầu của dương vật nam giới. Bao quy đầu hẹp hay hẹp bao quy đầu là là tình trạng thắt hẹp ở vòng đoạn cuối bao với mức độ khác nhau. Hệ quả là bao quy đầu không thể tự tuột xuống khỏi quy đầu được.
Thông thường, bao quy đầu sẽ ôm trọn dương vật khi trẻ còn nhỏ. Sau đó, sẽ tự động tuột xuống khi trẻ được 4 - 5 tuổi. Trong trường hợp bước tới tuổi dậy thì,bao quy đầu chưa thể tụt xuống thì nam giới cần thực hiện các thủ thuật cắt bỏ bao quy đầu.
2. Nguyên nhân gây ra tình trạng này
Bao quy đầu hẹp ở nam giới là tình trạng tương đối phổ biến. Theo các chuyên gia, hiện tượng này có thể xuất phát từ các nguyên nhân sau:
Do bẩm sinh
Trước tiên, có thể khẳng định đây là hiện tượng khá bình thường với trẻ sơ sinh. Khi mới sinh, trẻ không có khả năng bảo vệ cơ quan sinh dục, do đó, bao quy đầu sẽ che phủ và bám chặt vào quy đầu. Tuy nhiên, bao quy đầu sẽ tụt xuống dần và lộ ra quy đầu của dương vật.
Do bệnh lý
Hẹp bao quy đầu xảy ra do xơ sẹo dính ở quy đầu. Sẹo xơ có thể là bẩm sinh hoặc do biến chứng của viêm nhiễm hay các chấn thương mạnh tại dương vật.
3. Ảnh hưởng của bệnh lý hẹp bao quy đầu với nam giới
Bao quy đầu hẹp khi không được điều trị kịp thời gây các ảnh hưởng tiêu cực đối với nam giới.
Hạn chế khả năng phát triển của dương vật
Bao quy đầu hẹp có thể gây kìm hãm sự phát triển của dương vật. Dương vật có thể ngắn và nhỏ hơn. Điều này gây những ảnh hưởng không nhỏ tới đời sống tình dục của nam giới.
Viêm nhiễm, sưng đau dương vật
Mặt tiếp giáp của bao quy và dương vật thường xuyên tiếp da bã nhầy và các tế bào chết.
Bao quy đầu hẹp khiến việc vệ sinh dương vật trở nên khó hơn và tạo môi trường cho vi khuẩn, nấm sinh sôi,… Chính vì vậy, nam giới bị hẹp bao quy đầu sẽ phải tình trạng viêm bao quy đầu, ung thư dương vật,…
Xuất tinh sớm
Khi bị hẹp bao quy đầu, dương vật của nam giới trở nên nhạy cảm hơn bình thường. Do đó, nam giới dễ bị xuất tinh sớm chỉ với những kích thích nhẹ. Lâu dài có thể ảnh hưởng tới chức năng sinh sản của người bệnh.
Đau rát khi quan hệ hoặc khi cương dương
Bao quy đầu hẹp và ôm chặt dương vật có thể khiến nam giới thường xuyên đối mặt với các cảm giác đau rát khi có hoạt động, quan hệ tình dục hoặc khi cương dương. Lâu dài có thể khiến dương vật không thể cương cứng, dẫn tới bất lực, yếu sinh lý.
Máu không lưu thông
Trong các trường hợp nặng của bệnh lý, bao quy đầu quá hẹp sẽ khiến mạch máu ở dương vật không thể lưu thông. Khi không được can thiệp và xử lý có thể
dẫn tới tình trạng thiếu máu cục bộ và ảnh hưởng tới đời sống tình dục.
Đau rát khi tiểu
Bao quy trùm chặt kên dương vật và lỗ tiểu có thể khiến người bệnh trải qua các đơn đau rát khi tiểu tiện. Nếu kéo dài, sẽ gây ra tâm lý ngại tiểu, nhịn tiểu. Điều này có thể gây ảnh hưởng đến hệ bài tiết của thận.
4. Các phương pháp điều trị bao quy đầu hẹp
Với trẻ nhỏ
Bố mẹ có thể khắc phục bệnh lý bằng cách hướng dẫn bé nong bao quy đầu khi tắm.
Cách thức thực hiện khá đơn giản, chỉ cần dùng tay tóm nhẹ phần da quy đầu rồi tuột về phía sau. Phương pháp cần thực hiện hết sức nhẹ nhàng để tránh gây tổn thương đến quy đầu.
Với người lớn
Phương pháp nong bao quy đầu cũng có thể áp dụng. Tuy nhiên, nếu tình trạng bệnh lý không được cải thiện, người bệnh cần tiến hành phẫu thuật cắt bao quy đầu.
Thủ thuật được thực hiện khá nhanh, ít xâm lấn và mang lại hiệu quả cao đối với người bệnh. Sau khoảng 10 ngày, vết cắt tại bao quy đầu sẽ được hồi phục. Và sau khoảng 1 tháng, nam giới có thể sinh hoạt tình dục một cách bình thường.
|
medlatec
| 818
|
Súp rất tốt cho bạn
Nhiều người băn khoăn rằng liệu ăn súp có tốt không? Thực tế, súp rất tốt cho sức khoẻ nếu được chế biến và sử dụng đúng cách. Ăn súp thường xuyên không những tốt cho hệ tiêu hoá mà còn ngăn ngừa những nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn khác như ung thư, béo phì, tim mạch hoặc tiểu đường.
1. Điều gì khiến súp tốt cho sức khỏe?
Khi được chế biến cùng với những nguyên liệu phù hợp, việc ăn soup hàng ngày có thể mang đến nhiều lợi ích dinh dưỡng cho cơ thể bạn.Chẳng hạn, khi súp được nấu bằng nước hầm xương, thịt hoặc rau, sẽ cung cấp cho cơ thể những khoáng chất và chất dinh dưỡng thiết yếu như collagen. Hơn nữa, súp cũng mang lại hương vị tuyệt vời, trong khi vẫn giữ được lượng chất béo và calo bổ sung ở mức tối thiểu.Mặt khác, ăn soup hàng ngày cũng là một biện pháp đơn giản giúp bạn tăng lượng tiêu thụ rau củ của mình. Theo nghiên cứu cho biết, ăn nhiều rau có thể giúp giảm nguy cơ tăng cân – một yếu tố dẫn đến các bệnh mãn tính, chẳng hạn như tiểu đường loại 2, bệnh tim hoặc một số bệnh ung thư. Ngoài ra, ăn rau cũng giúp mang lại nhiều lợi ích cho sức khoẻ do chứa nhiều chất xơ, vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật.Mặc dù súp có thể được kết hợp dễ dàng với hầu hết mọi thực phẩm khác trong gian bếp của bạn. Tuy nhiên, khi chế biến bạn cần chú ý một số thành phần như chất làm đặc hoặc gia vị, vì chúng có thể làm tăng hàm lượng natri và calo trong súp, biến nó trở thành một món ăn kém lành mạnh.
2. Ăn súp có tốt không?
Nhiều người băn khoăn rằng, liệu ăn súp có tốt không? Thực tế, ngoài việc giúp tăng lượng tiêu thụ rau củ, việc ăn soup hàng ngày có liên quan đến nhiều lợi ích sức khỏe tiềm năng khác.Đối với những người mới bắt đầu ăn súp, món ăn này có thể giúp họ kiểm soát tốt số cân nặng của mình. Theo các nghiên cứu gần đây cho thấy, lượng calo hàng ngày có xu hướng thấp hơn đối với những người thường xuyên ăn súp. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, những người ăn súp mỗi ngày có trọng lượng cơ thể và vòng eo thấp hơn so với những người khác.Ngoài ra, súp cũng mang lại chất lượng tốt hơn cho chế độ ăn uống của bạn bằng cách giảm lượng chất béo và tăng lượng protein cũng như chất xơ. Một số thử nghiệm cho biết, ăn súp có thể làm giảm sự thèm ăn và tăng cảm giác no. Điều này một phần xuất phát từ yếu tố nhận thức, giúp bạn tin rằng việc ăn súp sẽ khiến cơ thể no nhanh.Bên cạnh đó, chất xơ trong súp cũng giúp tăng cảm giác no bằng cách trì hoãn quá trình làm rỗng dạ dày sau khi ăn, đồng thời tăng thể tích dạ dày bằng cách hấp thụ nước. Điều này có thể dẫn đến cảm giác no lâu hơn, ngăn chặn sự thèm ăn hoặc ăn uống quá độ gây thừa cân, béo phì.Cuối cùng, việc ăn soup hàng ngày cũng góp phần cung cấp đủ lượng nước cần thiết cho cơ thể. Nước rất quan trọng đối với sức khoẻ của bạn và tổng lượng nước của cơ thể thường đến từ đồ uống hoặc thực phẩm, chẳng hạn như súp, rau và trái cây.
Ăn soup hàng ngày có tốt không là thắc mắc của nhiều bạn trẻ
3. Khi nào ăn súp không tốt cho sức khỏe?
Nhiều người băn khoăn rằng liệu tất cả các loại soup có tốt không? Thực chất, món súp được xem là kém lành mạnh đối với sức khoẻ khi chúng có chứa các thành phần sau:3.1 Chất làm đặc. Hiện nay, một số nguyên liệu phổ biến nhất được dùng để làm đặc súp, bao gồm kem béo, kem dừa, sữa béo nguyên chất, bột bắp, pho mát, bánh mì, lòng đỏ trứng hoặc hỗn hợp bơ và bột mì.Nếu được tiêu thụ với hàm lượng nhỏ, những thành phần trên có thể không ảnh hưởng tới sức khoẻ, tuy nhiên nếu bạn dùng chúng để làm món súp thì cần phải thận trọng.Hầu hết các chất làm đặc đều có mật độ năng lượng cao. Khi tiêu thụ nhiều có thể khiến cơ thể bạn nạp lượng calo vượt quá nhu cầu bình thường, dẫn đến tình trạng tăng cân.Ngoài ra, một số thành phần làm đặc súp cũng có xu hướng chứa nhiều axit béo bão hoà (SFA). Theo nghiên cứu cho biết, chất SFA là một yếu tố nguy cơ dẫn đến bệnh tim nếu tiêu thụ với số lượng lớn.Nếu bạn thích ăn soup hàng ngày và muốn cải thiện kết cấu của món ăn này mà không cần đến chất làm đặc có hàm lượng calo cao, bạn có thể thêm sữa chua hoặc một số loại đậu nghiền như đậu lăng và đậu xanh. Thông qua cách này, món súp của bạn sẽ trở nên dinh dưỡng và lành mạnh hơn.
3.2 Natri. Một số loại súp khác mà bạn cần để ý là súp đóng hộp và súp ăn liền, vì chúng thường có chứa nhiều natri. Theo các chuyên gia, tiêu thụ nhiều natri có thể dẫn đến nguy cơ cao huyết áp, bệnh tim, thận và đột quỵ.Mặc dù việc nên thêm muối là một cách thông dụng nhất để cải thiện hương vị món ăn, tuy nhiên bạn có thể sử dụng các loại gia vị khác như tỏi, húng quế, bột lá oregano hoặc hành tây để nâng cấp hương vị món súp.
4. Các món súp lành mạnh nhất hiện nay
Nhìn chung, các lợi ích sức khỏe khác nhau của súp sẽ phụ thuộc vào loại và thành phần được sử dụng để chế biến món ăn này. Dưới đây là một số món súp lành mạnh nhất hiện nay theo khuyến nghị của chuyên gia dinh dưỡng, có thể đem lại nhiều lợi ích nổi bật cho sức khỏe của bạn:Súp cà chua. Trong súp cà chua có chứa hàm lượng lycopene cao – một loại sắc tố chống oxy hóa tạo nên màu đỏ cho quả cà chua. Chất chống oxy hóa lycopene được biết đến với công dụng chống lại các tác động tiêu cực của những gốc tự do trong cơ thể. Khi các gốc tự do ở mức độ cao có thể dẫn đến sự phát triển của một số bệnh mãn tính, chẳng hạn như bệnh tiểu đường loại 2 hoặc bệnh tim.Ngoài ra, một số nghiên cứu cũng cho thấy, chất lycopene trong súp cà chua cũng giúp kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể, cải thiện sức khỏe tim mạch và khả năng sinh sản, đồng thời làm giảm nguy cơ mắc một số bệnh ung thư.
Ăn soup hàng ngày bạn có thể tham khảo món soup cà chua
Súp gà. Súp gà từ lâu đã nổi tiếng với công dụng chữa cảm cúm vô cùng hữu hiệu. Trên thực tế, một số nghiên cứu đã công nhận ăn súp gà có thể giúp bạn giảm các triệu chứng nghẹt mũi do bệnh cảm cúm gây ra.Sở dĩ trong súp gà có chứa nhiều protein, giúp tăng hàm lượng protein trong bữa ăn của bạn – một chất dinh dưỡng ít có trong những món súp làm từ rau củ. Việc tăng tiêu thụ protein có thể giúp bạn điều chỉnh sự thèm ăn, giảm mỡ và tăng cường quá trình trao đổi chất của cơ thể.Tuy nhiên, bạn cần tránh ăn súp gà đóng hộp vì chúng có chứa hàm lượng natri cao, dễ dẫn đến nguy cơ cao huyết áp ở những người bị nhạy cảm với muối ăn kiêng. Trong một chén súp gà đóng hộp (106 gram) có thể cung cấp tới 80% lượng natri được khuyến nghị hàng ngày.Súp hầm xương. Bạn có thể ăn soup hàng ngày từ xương được ninh nhừ, có chứa nhiều chất dinh dưỡng như canxi, collagen và magie. Nhờ hàm lượng collagen cao, súp hầm xương có thể giúp cải thiện sức khoẻ xương, khớp và da rất hiệu quả.Khi đã biết được lợi ích của súp và cách ăn súp tốt cho sức khỏe, bạn nên cân nhắc và sử dụng sao cho hợp lý trong chế độ ăn hàng ngày.
|
vinmec
| 1,453
|
Cách sống chung với người bị bệnh lao
Lao là 1 trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm gây ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng con người. Nếu trong gia đình có người mắc bệnh này, mọi người trong gia đình đó cần phải học cách sống chung với người bị bệnh lao để đề phòng nguy cơ lây nhiễm.
1. Bệnh lao lây qua con đường nào?
Lao là 1 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm có thể gây hại đến tính mạng của con người. Hầu hết các ca mắc lao thường theo con đường phát tán qua không khí, vi khuẩn lao được đưa vào không khí thông qua hành động ho hay hắt hơi của người bị lao. Người lành chỉ cần hít phải bầu không khí có chứa vi khuẩn lao là có thể bị nhiễm bệnh. Vi khuẩn lao sau khi xâm nhập vào cơ thể sẽ diễn biến theo 2 giai đoạn bệnh đó là lao nhiễm và lao bệnh. Ở giai đoạn lao nhiễm, vi khuẩn sẽ ở trong cơ thể nhưng ở trạng thái bất hoạt, đợi cho đến khi miễn dịch cơ thể bị suy yếu thì mới bắt đầu tấn công bằng cách sinh sôi và len lỏi vào trong các hạch bạch huyết. Khi vi khuẩn lao đã sinh sôi với số lượng lớn và tạo nên một số triệu chứng như thường xuyên ho, khó thở thì đây chính là giai đoạn lao bệnh. Khi ở giai đoạn lao bệnh thì người bị bệnh lao có khả năng lây bệnh cho những người xung quanh mình. Do đó, nếu gia đình có người ở giai đoạn lao bệnh thì bạn nên biết cách sống cung với người bệnh lao phổi để hạn chế tối đa nguy cơ bị nhiễm bệnh.2. Cần biết gì khi sống chung với người bị lao phổi?Theo thống kê từ những trường hợp bị lây nhiễm lao, tình trạng nhiễm lao và trở thành lao bệnh chỉ chiếm 10%, với những bệnh nhân có yếu tố miễn dịch suy giảm như HIV/ AIDS thì tỷ lệ trở thành lao bệnh là 30%. Trong các đối tượng dễ nhiễm lao nhất là trẻ em và người lớn tuổi. Nếu sống chung người bị bệnh lao, nên cách ly trẻ em và không cho tiếp xúc, vì vi khuẩn lao nếu xâm nhập cơ thể trẻ nhỏ sẽ có nhiều cơ hội tấn công các cơ quan khác như hạch, màng não, xương khớp, và nặng hơn là lao kê. Lao kê là tình trạng vi khuẩn lao lan tỏa và phân bố rộng khắp cơ thể, phá hủy các tế bào và gây ra tổn thương có thể thấy trên phim x-quang với kích thước 1-5mm. Rõ ràng nhất là khi quan sát phim x-quang ngực của người bệnh lao kê có thể phát hiện các đốm nhỏ rải rác có hình dạng giống như hạt kê, lao kê chủ yếu lan tỏa ở phổi, gan và lách của người bệnh.
3. Cách sống chung với người bị bệnh lao
Nếu sống chung với người bị lao phổi, bạn cần biết rằng nguy cơ nhiễm bệnh của mình có thể tồn tại tiềm tàng trong không khí, những người thường xuyên tiếp xúc với người bị lao đều có nguy cơ cao bị nhiễm bệnh. Nên dành một không gian sống riêng cho người bị lao:Nên cách ly bệnh nhân lao trong phòng riêng để thực hiện việc điều trị bệnh một cách hiệu quả, nhất là với những người mắc bệnh lao hoạt động hoặc lao đa kháng thuốc. Có thể tiếp xúc nếu bác sĩ đã thăm khám và xác nhận người bệnh không còn nguy cơ lây nhiễm cho người khác. Chăm sóc người bị lao bằng cách cho uống thuốc theo đúng toa của bác sĩ, khuyên người bị lao nên nghỉ ngơi và tránh vận động quá sức.Không để người bị lao khạc nhổ bừa bãi:Khạc nhổ bừa bãi chính là nguy cơ gây ra sự lây nhiễm vì lúc này các vi khuẩn lao sẽ có cơ hội để tiếp xúc với cơ thể mới và lây bệnh. Do đó nếu sống chung với người bị lao phổi phổi thì nên nhắc nhở họ rằng không được khạc nhổ bừa bãi. Sử dụng khẩu trang hợp lý khi sống chung với người bị lao phổi:Cách duy nhất để phòng tránh và không hít phải không khí có chứa giọt bắn của người bị lao phổi đó chính là đeo khẩu trang. Khi tiếp xúc với người bị lao, nhất là tiếp xúc gần thì cần đeo khẩu trang cho người bệnh và cả cho bản thân. Sau khi tiếp xúc xong với người bệnh thì nên vứt bỏ khẩu trang vừa đeo vào thùng rác có nắp đậy, tiến hành rửa tay với xà phòng.Không nên cho trẻ em và người già tiếp xúc với người bị lao:Trẻ em và người cao tuổi, người có bệnh nền là những đối tượng có khả năng dễ bị lây nhiễm và khi lây nhiễm thì nhanh chóng bị vi khuẩn lao tấn công. Do đó nếu sống chung với người bị lao phổi thì cần chú ý tránh để tiếp xúc với trẻ em và người cao tuổi, người có bệnh nền.Lao là một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis gây ra. Trong môi trường không khí, nếu người lành hít phải không khí có chứa giọt bắn hắt hơi của người bị lao, hoặc tiếp xúc gần với hơi thở của người bị lao thì nguy cơ bị nhiễm bệnh là rất cao. Do đó, học cách sống chung với người bị bệnh lao bằng các lưu ý trên đây sẽ giúp người bình thường giảm nguy cơ lây nhiễm từ người bị lao.
|
vinmec
| 976
|
Cẩm nang hướng dẫn sử dụng thuốc mỡ tra mắt an toàn
Thuốc mỡ tra mắt là một trong các loại thuốc được dùng để điều trị bệnh lý về mắt. Do thuốc có khả năng thẩm thấu sâu, đem lại tác dụng nhanh hơn so với dùng thuốc đường uống nên trong nhiều trường hợp, thuốc được ưu tiên lựa chọn. Tuy nhiên, để việc dùng thuốc hiệu quả và an toàn, trước khi sử dụng bạn nên biết một số thông tin cơ bản sau đây.
1. Thuốc mỡ tra mắt: chỉ định và phân loại
1.1. Chỉ định dùng thuốc mỡ tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt là dạng thuốc có kết cấu bán rắn được dùng để điều trị bệnh lý vào mắt. Thuốc tạo cảm giác nhờn dính khi sử dụng nhưng nhiệt độ cơ thể sẽ khiến thuốc tan chảy. Khi nhỏ vào mắt, thuốc phủ đều khắp mắt và một số trường hợp tạo cảm giác nhìn mờ nên thường được khuyên dùng trước khi đi ngủ.
Việc dùng thuốc mỡ tra mắt thường được chỉ định trong một số trường hợp:
- Gặp vấn đề cấp hoặc mạn tính về mắt.
- Mắt bị viêm, nhiễm trùng.
- Hội chứng khô mắt.
1.2. Phân loại thuốc mỡ tra mắt
Các loại thuốc mỡ tra mắt chủ yếu được phân loại thành 2 nhóm:
- Nhóm thuốc mỡ vi khuẩn gây nên tình trạng nhiễm trùng ở mắt. Thuốc mỡ tra mắt nhóm kháng sinh chỉ có tác dụng với các trường hợp gặp vấn đề về mắt do vi khuẩn, không đáp ứng với các trường hợp về mắt do virus.
- Nhóm thuốc mỡ bôi trơn: giữ ẩm cho mắt tránh bị khô.
2. Thành phần và liều dùng của thuốc mỡ tra mắt
2.1. Thành phần chính của thuốc mỡ tra mắt
Hầu hết các loại thuốc mỡ kháng sinh tra mắt hiện nay có chứa các thành phần chính:
- Ciprofloxacin: điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn, viêm loét giác mạc.
- Neomycin, Polymyxin B, Bacitracin: kết hợp 3 thành phần kháng sinh, dùng để điều trị nhiễm trùng ở mắt.
- Erythromycin: điều trị và ngăn chặn nhiễm trùng do vi khuẩn.
- Tobramycin: dùng cho bệnh nhiễm trùng mắt.
Các loại thuốc mỡ tra mắt dạng bôi trơn chỉ có tác dụng làm dịu mắt, dùng cho các trường hợp khô mắt, có triệu chứng khó chịu ở mắt với mức độ nhẹ.
2.2. Liều dùng thuốc mỡ tra mắt
Tùy từng bệnh lý về mắt mà liều dùng thuốc mỡ tra mắt của mỗi bệnh nhân không giống nhau. Người bệnh cần đọc kỹ đơn thuốc do bác sĩ kê và thực hiện đúng theo chỉ định trên đơn.
Ngoài ra, thời gian dùng giữa các liều thuốc, số lần dùng trong ngày hay tổng thời gian điều trị cũng phụ thuộc vào bệnh lý về mắt mà bệnh nhân mắc phải. Ngay cả khi thấy triệu chứng của bệnh đã hết khi đang dùng thuốc người bệnh vẫn cần tuân thủ đúng liều dùng do bác sĩ chỉ định, tuyệt đối không được tự ý dừng dùng thuốc.
3. Cách sử dụng thuốc mỡ tra mắt
Muốn việc điều trị bệnh lý về mắt bằng thuốc mỡ tra mắt đạt được hiệu quả cao nhất người bệnh cần thực hiện đúng kỹ thuật tra thuốc và liều lượng được bác sĩ chỉ định. Quy trình tra thuốc mỡ vào mắt nên thực hiện như sau:
- Rửa sạch tay bằng nước và dung dịch sát khuẩn.
- Tháo nắp lọ thuốc rồi hơi ngửa đầu về phía sau, đưa mắt nhìn hướng lên trần nhà.
- Dùng một ngón tay tỳ ấn và kéo nhẹ mi mắt dưới xuống để có khoảng trống nhỏ thuốc vào, tay còn lại cầm lọ thuốc gần mắt nhưng không được chạm vào mắt và bóp lọ thuốc sao cho thuốc chảy thành đường mỏng và dài khoảng 1cm vào khoảng trống ở mi dưới đã được tạo ra từ trước.
- Buông mi mắt ra, nhắm mắt trong 1 - 2 phút rồi chớp vài lần cho thuốc tràn đều khắp mắt.
- Không dụi mắt trong suốt quá trình tra mắt.
- Làm lại như trên với bên mắt còn lại.
- Lấy khăn giấy sạch lau hết phần thuốc mỡ thừa bám quanh mắt.
- Dùng khăn giấy sạch lau đầu lọ thuốc rồi đậy nắp lại, bảo quản nơi khô ráo và sạch sẽ.
- Rửa lại tay cho sạch bằng nước và dung dịch sát khuẩn.
Nếu chẳng may dùng quá liều thuốc, bạn nên gọi ngay cho bác sĩ để được hướng dẫn cách thức xử trí an toàn. Nếu quên 1 liều thuốc thì hãy tra bổ sung càng sớm càng tốt, trường hợp thời điểm tra thuốc bổ sung quá gần với thời điểm tra kế tiếp thì hãy bỏ qua liều đã quên để tra như kế hoạch ban đầu, tuyệt đối không dùng liều gấp đôi.
Việc sử dụng thuốc mỡ tra mắt có thể khiến người bệnh gặp phải một số tác dụng phụ như:
- Bị mờ tầm nhìn tạm thời.
- Kích ứng hay cay mặt trong thời gian ngắn.
- Cảm thấy bị châm chích ở mắt.
- Có phản ứng dị ứng ở vùng mặt như: sưng lưỡi, môi hoặc mặt; ngứa mí mắt, phát ban trên da,...
- Mắt bị đau, sưng, đỏ, khó chịu.
Nếu những triệu chứng này không cải thiện sau 2 - 3 ngày thì hãy thông báo với bác sĩ để được hướng dẫn cách khắc phục an toàn.
4. Một số chú ý trong quá trình dùng thuốc mỡ tra mắt
- Hầu hết các loại thuốc mỡ tra mắt sẽ hết hạn sau 4 tuần tính từ thời điểm mở nắp. Vì thế, nên dán nhãn trên lọ thuốc để ghi thông tin về ngày mở nắp, sau 4 tuần nếu dùng chưa hết thì nên bỏ thuốc đi.
- Không để người khác dùng chung với thuốc tra mắt của mình và không dùng thuốc tra mắt của người khác.
- Nếu người bệnh có thói quen dùng kính áp tròng thì trong thời gian tra thuốc mỡ mắt hãy dừng dùng kính bởi thuốc có thể làm hỏng kính.
- Nếu đơn thuốc được bác sĩ kê có cả thuốc mỡ tra mắt cả thuốc nhỏ mắt thì hãy dùng thuốc nhỏ mắt trước rồi đợi tối thiểu 5 phút sau hãy tra thuốc mỡ để cả hai loại thuốc đều phát huy được hết công dụng.
- Các thành phần có trong thuốc mỡ tra mắt có thể tương tác với một số vitamin, thuốc khác,... nên cần thông báo với bác sĩ về loại thuốc, vitamin mà bạn đang dùng để bác sĩ cân nhắc thuốc mỡ phù hợp.
Như vậy, việc sử dụng thuốc mỡ tra mắt là biện pháp điều trị cho nhiều trường hợp bị bệnh lý về mắt. Nếu có được nguồn thông tin đúng thì bạn sẽ biết cách dùng loại thuốc này đạt hiệu quả tối ưu và tránh được những hệ lụy không nên có cho mắt do chưa hiểu đúng về thuốc.
Thông tin được chia sẻ trên đây chỉ là nguồn tư liệu tham khảo. Mọi loại thuốc mỡ tra mắt trước khi dùng tốt nhất cần trải qua sự thăm khám và có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.
|
medlatec
| 1,209
|
Dấu hiệu nhận biết đau dạ dày
Đau dạ dày không phải là bệnh hiệm gặp. Thống kê cho thấy có tới 90% dân số Việt Nam bị đau dạ dày do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Dưới đây là những dấu hiệu nhận biết đau dạ dày mà bạn nên biết để phát hiện và điều trị kịp thời bệnh.
Những dấu hiệu nhận biết đau dạ dày
Đau bụng vùng thượng vị
Khi bị đau dạ dày, người bệnh sẽ thấy vùng bụng phía trên rốn, dưới xương ức (hay còn gọi là đau thượng vị) bị nóng rát. Cơn đau có thể âm ỉ kéo dài và xuất hiện thường xuyên. Mức độ đau có thể tăng lên sau khi ăn gây ảnh hưởng tới sức khỏe.
Đau thượng vị là một trong những triệu chứng thường gặp khi bị đau dạ dày
Buồn nôn và nôn
Triệu chứng này thường gặp ở đa số người bệnh đau dạ dày. Hiện tượng nôn làm thức ăn trào ngược từ dạ dày đẩy ra miệng, nguy cơ dẫn đến rách thực quản, tổn thương niêm mạc dẫn đến bệnh đau dạ dày.
Chán ăn, suy nhược cơ thể
Kém ăn, ăn không ngon do chức năng hệ tiêu hóa không ổn định, kèm theo dấu hiệu miệng đắng, mất cảm giác mùi vị… cũng là những triệu chứng thường gặp ở người đau dạ dày. Triệu chứng này cũng có thể cảnh báo nhiều bệnh lý khác trong cơ thể nên người bệnh cần đi khám để được chẩn đoán chính xác sức khỏe.
Người bệnh bị đau dạ dày có thể gặp phải tình trạng buồn nôn và nôn, suy nhược cơ thể
Cảm giác đầy bụng
Đầy bụng sau khi ăn cũng là dấu hiệu của bệnh đau dạ dày. Nhiều người do thiếu kiến thức về bệnh nên chủ quan khi có cảm giác đầy bụng. Đây là dấu hiệu cho thấy bệnh đau dạ dày đã xuất hiện và nếu không điều trị sớm có thể gây ảnh hưởng tới sức khỏe.
Khi thấy xuất hiện các triệu chứng đau dạ dày, người bệnh cần đi khám để được tư vấn phương pháp chữa trị phù hợp
Khi được chẩn đoán bị đau dạ dày, tùy vào mức độ nặng – nhẹ của bệnh, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp chữa trị phù hợp. Người bệnh cần tuân thủ theo đúng đơn thuốc, liều lượng và thời gian chữa trị của bác sĩ để cải thiện sớm bệnh.
|
thucuc
| 426
|
Giảm loét miệng, loét da cho bệnh nhân ung thư
Ung thư và các phương pháp điều trị có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn cho bệnh nhân, một trong số đó là loét miệng và loét da. Vậy làm thế nào để giảm loét miệng, loét da cho bệnh nhân ung thư?
1. Loét miệng
Loét miệng hay xuất hiện trên bệnh nhân ung thư đang được điều trị hóa chất, tia xạ, nhiễm trùng, mất nước, chăm sóc răng miệng không tốt, do rượu, thuốc, thiếu protein. Loét miệng có thể kéo dài tới 2-4 tuần.
Loét miệng có thể kéo dài tới 2-4 tuần.
1.1. Dấu hiệu loét miệng ở bệnh nhân ung thư
1.2. Xử trí khi bị loét miệng, bệnh nhân ung thư nên:
Uống ít nhất 2 đến 3 ly nước hoa quả mỗi ngày trừ khi không được sự cho phép của bác sĩ.
Khi bị loét miệng, bệnh nhân ung thư không nên:
1.3. Báo cáo bác sĩ trong các trường hợp:
2. Loét da do đè ép
Loét da do đè ép xuất hiện khi dòng cung cấp oxy tới vùng da này bị dừng lại và dẫn tế bào da bị hoại tử. Loét da thường xuất hiện trên người bệnh hay nằm, hay ngồi lâu ở một tư thế.
Loét da do đè ép xuất hiện khi dòng cung cấp oxy tới vùng da này bị dừng lại và dẫn tế bào da bị hoại tử.
2.1. Dấu hiệu loét da ở bệnh nhân ung thư
2.2. Xử trí rửa nhẹ vết loét bằng nước muối 0,9%; loại bỏ các mảnh tổ chức hoại tử.
|
thucuc
| 279
|
Thuốc chống kết tập tiểu cầu là gì, công dụng và cách dùng
Thuốc chống kết tập tiểu cầu là loại thuốc được dùng với mục đích ngăn hình thành cục máu đông để phòng ngừa nguy cơ bị đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Cụ thể về công dụng, cách sử dụng loại thuốc này sẽ được đề cập trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc chống tập kết tiểu cầu là thuốc gì?
Thuốc chống tập kết tiểu cầu là loại thuốc được dùng để ngăn chặn sự kết dính của tiểu cầu trong máu và ngăn không cho cục máu đông hình thành. Cục máu đông là tác nhân chính dẫn đến đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Ngoài ra, thuốc còn có khả năng ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông quanh van tim nhân tạo, stent và các thiết bị đặt trong mạch máu hoặc tim.
Các trường hợp có tiền sử sau đây được chỉ định dùng thuốc chống tập kết tiểu cầu:
- Nhồi máu cơ tim.
- Động mạch vành.
- Đau thắt ngực.
- Thiếu máu não thoáng qua.
- Đột quỵ.
- Bệnh mạch máu ngoại vi
- Có vấn đề van tim.
- Rung nhĩ.
- Trong và sau nong mạch, đặt stent.
2. Công dụng và cách sử dụng thuốc chống tập kết tiểu cầu
2.1. Phân loại thuốc chống tập kết tiểu cầu
Thuốc chống tập kết tiểu cầu được phân thành 3 nhóm dựa theo cơ chế tác động của thuốc đến quá trình tập kết của tiểu cầu:
- Tác động đến cảm thụ ở mảng tiểu cầu: Clopidogrel, ticlopidine, kháng thể kháng GP IIb/IIIa.
- Tác động đến sự chuyển hóa acid arachidonic: ức chế men cyclooxygenase để cản trở sự hình thành thromboxan A2: flurbiprofen, sulfinpyrazon, aspirin,...
- Tăng AMP vòng của tiểu cầu.
2.2. Công dụng và cách dùng thuốc chống tập kết tiểu cầu
Mặc dù có 3 nhóm thuốc nhưng hiện nay chủ yếu chỉ có aspirin và clopidogrel được ứng dụng trong điều trị lâm sàng chống tập kết tiểu cầu:
2.2.1. Thuốc Aspirin
- Công dụng chính: giảm đau, hạ sốt, kéo dài thời gian chảy máu, dự phòng huyết khối.
- Cơ chế tác động của thuốc:
Thuốc Aspirin acetyl-hóa men cyclooxygenase của tế bào nội mạc thành mạch và màng tiểu cầu, khiến cho men cyclooxygenase không có hoạt tính và cản trở quá trình tổng hợp prostaglandin endoperoxide.
Đối với mảng tiểu cầu, thuốc chỉ tác động một phần với kết tập tiểu cầu, làm cho bạch cầu đa nhân kích thích tăng oxyt nitơ ức chế tiểu cầu kết tập nhờ đó mà tăng khả năng chống tập kết tiểu cầu.
- Chỉ định:
+ Nhồi máu cơ tim: giảm 70% nguy cơ tử vong tức thời, 52% tử vong sau khi đã điều trị 2 năm, 60% tử vong sau khi điều trị 5 tháng.
+ Đau thắt ngực không ổn định: thường dùng kết hợp với một số thuốc khác: ức chế thụ cảm b, nitrat, ức chế canxi,...
+ Tai biến thiếu máu não.
Ngoài những trường hợp trên thì thuốc Aspirin còn khá phổ biến trong điều trị dự phòng tiên phát tai biến huyết khối - nghẽn mạch cho bệnh nhân tim mạch nguy cơ cao.
- Liều lượng và cách sử dụng:
Đối với các trường hợp có cơn đau thắt ngực không ổn định và nhồi máu cơ tim thì liều dùng lần đầu được khuyến cáo là 300 - 500mg dạng thuốc nhai hoặc tiêm tĩnh mạch, những liều kế tiếp duy trì 75 - 162mg/ngày. Để giảm kích ứng dạ dày, thuốc cần được dùng sau ăn.
2.2.2. Thuốc Clopidogrel
- Công dụng chính:
Đây là dẫn chất thienopyridine có cấu trúc hóa học khá giống ticlopidin và cũng là thuốc công dụng chống kết tập tiểu cầu. Thuốc chống tập kết tiểu cầu Clopidogrel hiện được sử dụng rộng rãi với biệt dược plavix - có thể làm giảm 50% biến chứng tim mạch chính ở bệnh nhân mắc hội chứng mạch vành cấp.
- Cơ chế tác động của thuốc
Thuốc Clopidogrel ức chế sự chọn lọc và không hồi phục quá trình gắn phân tử ADP vào thụ cảm thể của nó ngay từ bề mặt tiểu cầu để khiến cho cảm thụ GP IIb/IIIa không còn khả năng hoạt hóa. Chính điều này làm cho tiểu cầu không thể kết dính với nhau và cục máu đông không hình thành.
Ngay lần đầu uống 75mg thuốc đã đạt được công dụng chống kết dính, những ngày sau đó hiệu quả dùng thuốc tăng dần rồi ổn định sau khoảng 3 - 7 ngày. Nếu không uống thuốc khoảng 5 ngày, công dụng chống kết dính và thời gian chảy máu kéo dài ngày càng giảm rồi quay trở lại giá trị ban đầu. Như vậy, trước phẫu thuật, bệnh nhân sẽ phải dừng dùng thuốc ít nhất 5 ngày để đề phòng chảy máu.
- Chỉ định:
Thuốc Clopidogrel được chỉ định dùng cho trường hợp cần dự phòng huyết khối gây tắc động mạch:
+ Nhồi máu cơ tim cấp, viêm tắc động mạch, tai biến thiếu máu não.
+ Bị hội chứng mạch vành cấp nhưng không có đoạn ST chênh.
- Chống chỉ định:
+ Người bị suy gan nặng.
+ Tăng mẫn cảm với thuốc/chế phẩm của thuốc.
+ Đang bị xuất huyết chưa cầm được.
+ Phụ nữ cho con bú.
+ Thai phụ.
- Cách sử dụng
Thuốc chống tập kết tiểu cầu chỉ dùng 1 lần/ngày, sau khi đã ăn no, thời gian sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
- Một số tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc:
Tác dụng phụ nguy hiểm nhất của clopidogrel là chảy máu đường tiêu hóa nhưng nếu người dùng tuân thủ đúng chỉ định dùng thuốc của bác sĩ thì tình trạng này rất hiếm khi xảy ra. Ngoài ra, thuốc cũng có thể gây nên một số tác dụng phụ khác như: nổi mẩn da, rối loạn tiêu hóa, giảm tiểu cầu (tỷ lệ chỉ chiếm khoảng 1/200.000).
2.3. Lưu ý khi dùng thuốc chống tập kết tiểu cầu
Người bệnh cần thông báo với bác sĩ đầy đủ thông tin về các loại thuốc đang dùng, tiền sử bệnh để có được chỉ định thuốc phù hợp. Tùy vào từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ sẽ cân nhắc thời gian sử dụng thuốc thích hợp cho từng đối tượng bệnh nhân.
|
medlatec
| 1,053
|
Kinh nguyệt rối loạn sau sinh có đáng lo ngại?
Không ít bà mẹ bỉm sữa gặp phải tình trạng kinh nguyệt rối loạn sau sinh do nội tiết tố chưa ổn định. Việc này gây hoang mang lo lắng cho các mẹ và ảnh hưởng không ít đến tâm lý sau sinh. Vậy rối loạn kinh nguyệt thời kỳ hậu sinh đẻ liệu có đáng lo ngại? Làm thế nào để điều hòa chu kỳ kinh nguyệt sau sinh ở nữ giới?
1. Tình trạng kinh nguyệt không đều sau sinh liệu có phải là mối lo ngại?
Hiện tượng kinh nguyệt không đều sau sinh hay còn gọi là rối loạn kinh nguyệt là tình trạng mẹ không thấy có kinh nguyệt trở lại sau khi đã sinh con, hoặc chu kỳ kinh diễn ra một cách bất thường, tháng có tháng không, lượng máu kinh lúc ra ồ ạt, lúc lại rất ít, máu kinh có sự thay đổi về màu sắc.
Đây là hiện tượng sinh lý phổ biến và không đáng lo ngại. Sau sinh thường mẹ sẽ mất kinh tạm thời trong một thời gian nhất định. Trong vòng 2 – 4 tuần đầu sau sinh, âm đạo của sản phụ sẽ tiết ra dịch tiết hay còn gọi là sản dịch. Một số trường hợp có thể kéo dài thời gian sản dịch tới 45 ngày sau sinh.
Kinh nguyệt rối loạn sau sinh là hiện tượng không hiếm gặp ở các mẹ bỉm sữa
Đối với những bà mẹ cho con uống sữa công thức, kinh nguyệt có thể quay trở lại trong vòng 2 – 3 tháng sau sinh. Trong khi đó, thời gian kinh nguyệt trở lại đối với những bà mẹ nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ sẽ kéo dài lâu hơn, có thể từ 6 – 8 tháng, thậm chí có người mất kinh cho đến tận khi cai sữa. Tuy vậy, ngay cả khi kinh nguyệt trở lại thì chu kỳ kinh vẫn chưa thể ổn định ngay được.
2. Nguyên nhân khiến mẹ sau sinh bị rối loạn kinh nguyệt
Các bà mẹ sau sinh con có thể có kinh trở lại sau 6 tuần vì khi đó cơ thể đã dần trở lại như trước khi mang bầu. Các hormon của cơ thể như progesteron, estrogen cũng bắt đầu hoạt động ở mức bình thường. Tuy nhiên không phải bà mẹ nào cũng sẽ có kinh nguyệt trở lại sau sinh mà còn phụ thuộc vào nhiều nguyên do như lượng hormon, việc cho con bú và thói quen sinh hoạt.
Việc nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ có khả năng ức chế quá trình rụng trứng và làm chậm lại thời gian có kinh. Những phụ nữ cho con bú hoàn toàn có thể có kinh trở lại sau 6 – 8 tháng hoặc có thể muộn hơn.
Nguyên nhân khiến cho kinh nguyệt sau sinh không ổn định là do trong thời kỳ mang thai, cơ thể phụ nữ có nhiều sự thay đổi để nuôi dưỡng thai nhi và chuẩn bị cho việc sản xuất sữa mẹ sau sinh, tất cả những sự thay đổi này đều do sự xáo trộn hormone trong quá trình mang thai, và sau khi sinh con, cơ thể người mẹ vẫn chưa tự cân bằng lại được.
Bên cạnh đó, những căng thẳng áp lực từ việc chăm sóc con nhỏ, việc mẹ không đảm bảo được giấc ngủ sau sinh cũng gây nên tình trạng rối loạn hormone nội tiết, dẫn đến kinh nguyệt không đều đặn.
Ngoài ra, cũng không loại trừ nguyên nhân gây rối loạn kinh nguyệt ở các mẹ xuất phát từ những bệnh lý phụ khoa. Bất kể là phụ nữ sinh thường hay sinh mổ thì sau khi em bé ra đời, cơ thể mẹ đều rất yếu và chưa thể hồi phục lại sức khỏe như ban đầu. Điều này đã tạo điều kiện để cho các vi sinh vật trong môi trường âm đạo phát triển, tấn công và gây viêm nhiễm phụ khoa. Khi vùng kín bị tổn thương thì biểu hiện thường gặp thấy nhất là hiện tượng kinh nguyệt bất thường.
Hiện tượng kinh nguyệt bất thường có thể báo hiệu các vấn đề liên quan đến bệnh lý phụ khoa
Khi mắc các bệnh lý phụ khoa, mẹ nên chú ý đến khâu vệ sinh vùng âm đạo, có chể độ sinh hoạt và ăn uống lành mạnh khoa học để nâng cao hệ miễn dịch, đồng thời nên tham khảo tư vấn của bác sĩ chuyên khoa để giảm thiểu sự khó chịu và điều trị dứt điểm các bệnh lý.
3. Kinh nguyệt rối loạn sau sinh – Khi nào mẹ nên đến gặp bác sĩ?
3.1 Kinh nguyệt rối loạn sau sinh nên gặp bác sĩ khi nào?
– Chu kỳ kinh thất thường không đều đặn, tháng có tháng không
– Thời gian hành kinh quá dài hoặc quá ngắn, máu kinh bị vón cục, màu sắc nâu thẫm, lượng máu kinh ra ồ ạt hoặc ra rất ít.
– Cảm giác đau tức, khó chịu ở núm vú, đau quặn vùng thắt lưng và vùng bụng dưới mỗi khi đến kỳ kinh
– Khu vực âm đạo có hiện tượng ngứa rát, đỏ hoặc sưng tấy, xuất huyết bất thường, nhất là sau khi sinh hoạt tình dục.
3.2 Kinh nguyệt rối loạn sau sinh có ảnh hưởng đến sữa mẹ không?
Trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ, cơ thể mẹ sẽ giải phóng hormone prolactin, hormone này sẽ tạm thời trì hoãn quá trình rụng trứng. Khi mẹ bắt đầu cai sữa cho bé thì khi đó buồng trứng của mẹ sẽ hoạt động bình thường trở lại. Cũng có trường hợp, sự rụng trứng cũng chưa được “kích hoạt” ngay cả khi mẹ đã ngưng cho con bú. Vì vậy việc kinh nguyệt của mẹ không đều ở thời điểm cho con bú là hoàn toàn bình thường và không ảnh hưởng đến chất lượng cũng như số lượng sữa mẹ.
3.3 Làm gì để khắc phục kinh nguyệt rối loạn sau sinh?
Để khắc phục tình trạng rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ sau sinh, mẹ có thể tham khảo các cách dưới đây:
– Xây dựng chế độ ăn uống và thời gian biểu làm việc và nghỉ ngơi điều độ, tránh làm việc quá sức sau sinh.
– Mẹ có thể tham khảo một số bộ môn vận động nhẹ nhàng như yoga, vừa giúp tinh thần được thoải mái, vừa có tác dụng giảm cân hiệu quả sau sinh.
– Tránh xa các căng thẳng, stress, luôn giữ cho bản thân một tinh thần lạc quan tích cực. Mẹ có thể nói chuyện cùng chồng để chia sẻ việc nhà, giảm thiểu gánh lo, tránh rơi vào trạng thái trầm cảm sau sinh.
– Hạn chế lạm dụng thuốc tranh thai vì trong thành phần của thuốc tránh thai sẽ có nhiều tác dụng phụ gây rối loạn kinh nguyệt.
Lạm dụng thuốc tránh thai có thể gây rối loạn kinh nguyệt
– Tuyệt đối không sử dụng các loại đồ uống có cồn, các chất kích thích, nước uống có gas trong thời gian cho con bú.
– Mẹ có thể tham khảo các thực phẩm chức năng giúp bổ sung nội tiết tố estrogen để điều trị rối loạn kinh nguyệt. Tuy nhiên mẹ cần phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi quyết định sử dụng.
Rối loạn kinh nguyệt sau sinh nếu không đi kèm các dấu hiệu bất thường khác như viêm nhiễm âm đạo, ngứa rát vùng kín, đau khi quan hệ tình dục… thì không cần đáng lo ngại. Tuy nhiên, nếu tình trạng này kéo dài thì đó có thể báo hiệu các bệnh lý nguy hiểm khác. Để không ảnh hưởng đến quá trình nuôi con cũng như sức khỏe sinh sản của mẹ, mẹ vẫn nên đi kiểm tra để loại trừ một số nguy cơ bệnh lý khác như rối loạn tuyến giáp hoặc ung thư đe dọa đến tính mạng.
|
thucuc
| 1,377
|
Bệnh viêm đại tràng ở trẻ em nguyên nhân, cách chẩn đoán
Bệnh viêm đại tràng ở trẻ em là một trong hai loại của bệnh viêm ruột mạn tính. Viêm đại tràng gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của trẻ nhỏ. Bài viết dưới đây đề cập đến triệu chứng, nguyên nhân, cách chẩn đoán và điều trị viêm đại tràng ở trẻ em.
1. Triệu chứng bệnh viêm đại tràng ở trẻ em
Theo các bác sĩ, bệnh viêm đại tràng có thể xuất hiện ở trẻ ngay từ khi còn trong bụng mẹ. Trẻ sơ sinh, trẻ ở độ tuổi lớn hơn (6 – 10 tuổi) đều có thể mắc phải căn bệnh này. Trẻ bị viêm đại tràng thường có các triệu chứng như:
-Tiêu chảy (thường kèm theo máu tươi). Đây là triệu chứng cơ bản nhất và cũng dễ dàng nhận biết nhất. Các bậc phụ huynh không nên bỏ qua triệu chứng này.
Theo các bác sĩ, bệnh viêm đại tràng có thể xuất hiện ở trẻ ngay từ khi còn trong bụng mẹ. Trẻ sơ sinh, trẻ ở độ tuổi lớn hơn (6 – 10 tuổi) đều có thể mắc phải căn bệnh này.
– Đau bụng, tắc ruột.
– Trẻ sụt cân nhanh, gầy yếu, xanh xao.
– Sốt, biếng ăn, thiếu máu, nổi mẩn đỏ, đặc biệt là hồng ban nút và loét trên da, loét miệng aphthe và các bệnh viêm gan.
Nguyên nhân gây bệnh viêm đại tràng ở trẻ em
Các nguyên nhân gây bệnh viêm đại tràng ở trẻ em được xác định bao gồm: Chế độ ăn không hợp lý, do các thuốc hạ sốt giảm đau, tâm lý căng thẳng.
2. Chẩn đoán bệnh viêm đại tràng ở trẻ em
Bệnh viêm đại tràng ở trẻ em có thể chẩn đoán qua các thử nghiệm, như: Đếm máu, phân tích nước tiểu, đo tốc độ lắng (ESR) và xét nghiệm hóa học. Theo các bác sĩ, xét nghiệm cũng bao gồm soi ruột già. Như vậy cũng có thể sinh thiết để chẩn đoán bệnh. Nội soi tiêu hóa cũng là cách giúp chẩn đoán bệnh. Trẻ sẽ được soi dạ dày bằng ống soi nhỏ, mềm. Trong quá trình nội soi, trẻ được gây mê để tránh cảm giác đau đớn và sợ hãi.
Các nguyên nhân gây bệnh viêm đại tràng ở trẻ em được xác định bao gồm: Chế độ ăn không hợp lý, do các thuốc hạ sốt giảm đau, tâm lý căng thẳng.
3. Điều trị viêm đại tràng ở trẻ em
Ngay sau khi phát hiện những triệu chứng của bệnh, các bậc phụ huynh cần đưa ngay con em mình đến gặp bác sĩ để được khám và chẩn đoán bệnh. Căn cứ trên kết quả khám và chẩn đoán, các bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp nhất cho trẻ.
Theo đó, trẻ sau khi được chẩn đoán bị mắc bệnh viêm đại tràng sẽ được bác sĩ lấy bệnh phẩm tìm vi khuẩn H pylori và làm các xét nghiệm cần thiết khác để điều trị hợp lí nhất. Các phương pháp được áp dụng điều trị viêm đại tràng ở trẻ em hiện nay bao gồm: Dùng thuốc kháng sinh, thuốc ức chế miễn dịch, giải phẫu, hỗ trợ điều trị bằng dinh dưỡng, nghỉ ngơi hợp lý…
Bệnh viêm loét đại tràng ở trẻ em nếu không được điều trị có thể chuyển mạn tính và ảnh hưởng đến cuộc sống của trẻ sau này. Do đó, các bậc phụ huynh cần đặc biệt lưu ý để phòng ngừa bệnh cho con em mình. Khi thấy trẻ có bất kỳ biểu hiện nào về sức khỏe, nhất là các biểu hiện bệnh viêm loét đại tràng nêu trên thì cần nhanh chóng đưa trẻ đi khám để được chẩn đoán và điều trị sớm nhất.
|
thucuc
| 651
|
Chỉ số hdl cholesterol là gì? nhiều người băn khoăn
Chỉ số cholesterol trong máu bao gồm LDL cholesterol và HDL cholesterol. Nếu chỉ số LDL cholesterol không tốt cho cơ thể thì vấn đề chỉ số HDL cholesterol là gì luôn là vấn đề nhiều người băn khoăn cần được giải đáp cụ thể.
Chỉ số hdl cholesterol là gì?
HDL cholesterol là một dạng chất đạm béo vận chuyển cholesterol về cho gan để gan thực hiện chức năng phân tích thải trừ. Đây là một dạng chất béo có tỷ trọng cao. HDL có chức năng giảm bớt cholesterol từ các mạch máu vào thành mạch máu để mang về gan hủy đi. Vì vậy, mà người có chỉ số HDL nhiều thì có thể giảm được nguy cơ đứng tim và tai biến mạch máu não. Còn nếu chỉ số HDL ít quá thì khả năng đứng tim và tai biến mạch máu não nhiều lên.
Kiểm tra chỉ số hdl cholesterol trong máu là chỉ định cần thiết trong thăm khám điều trị bệnh
Việc HDL trong máu bị thấp có thể do di truyền, nhưng nếu bạn tập thể dục thường xuyên thì có thể HDL sẽ tăng cao.
Làm thế nào để điều chỉnh chỉ số cholesterol trong máu?
Có hai phương pháp điều trị bệnh rối loạn mỡ máu (máu nhiễm mỡ) gồm: điều trị bằng cách không dùng thuốc và điều trị bằng cách có dùng thuốc. Trong đó, việc điều trị không dùng thuốc tức là chỉ thực hiện một lối sống lành mạnh như hạn chế tối đa hút thuốc lá, uống quá nhiều rượu bia, thay đổi những thói quen ăn uống hàng ngày, và chăm chỉ tập luyện thể dục, thể thao. Nếu như thực hiện tốt cholesterol toàn phần trong máu có thể giảm được tới 15%-20%.
Biện pháp điều trị có sử dụng thuốc sẽ được sử dụng sau khi áp dụng các chế độ điều trị không dùng thuốc trong khoảng 3 – 6 tháng mà vẫn không có hiệu quả. Các loại thuốc hạ mỡ máu có thể gây nhiều ra tác dụng phụ nên người bệnh cần phải tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ.
Theo các chuyên gia về tim mạch, khi cơ thể đã xảy ra tình trạng máu nhiễm mỡ thì nên có kế hoạch điều trị lâu dài, kiên trì. Trước hết cần phải ngừng hút thuốc lá, nói không hoặc cố gắng hạn chế bia rượu, không sử dụng thực phẩm có nhiều chất béo, chứa cholesterol; tập thể dục thể thao thường xuyên, đều đặn.
Xét nghiệm HDL cholesterol ở đâu?
|
thucuc
| 446
|
Ung thư bàng quang có nguy hiểm không?
Ung thư bàng quang là gì?
Ung thư bàng quang thường xuất phát từ các tế bào lót mặt trong của bàng quang. Ung thư bàng quang có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng bệnh thường gặp ở người lớn tuổi nhiều hơn. 90% bệnh nhân mắc bệnh ở độ tuổi trên 55 và độ tuổi trung bình mắc bệnh là 73. Nam giới mắc bệnh ung thư bàng quang nhiều gấp 3-4 lần so với phụ nữ, và tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới là 1/26.
Ung thư bàng quang thường xuất phát từ các tế bào lót mặt trong của bàng quang.
Bệnh ung thư bàng quang có nguy hiểm không?
Ung thư bàng quang nếu không điều trị kịp thời, tế bào ung thư di căn và có thể xâm lấn sâu vào các lớp cơ trong bàng quan đồng thời mở rộng phạm vi hoạt động sang những cơ quan khác của cơ thể. Từ đó, ảnh hưởng trực tiếp tới tính mạng, sức khỏe và chất lượng cuộc sống người bệnh.
Làm gì khi bị ung thư bàng quang?
Khi bị chẩn đoán ung thư bàng quang, tốt nhất, người bệnh nên giữ bình tĩnh, tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ.
Người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ
Phương pháp điều trị cho ung thư bàng quang phụ thuộc chủ yếu vào loại ung thư bàng quang, tức chưa xâm lấn hay đã xâm lấn.
Xạ trị: một số lượng nhỏ bệnh nhân có thể được chiếu xạ trước khi phẫu thuật để làm co khối u.
|
thucuc
| 281
|
Công dụng thuốc Cotrim fort
Thuốc Cotrim Forte có thành phần hoạt chất chính Sulfamethoxazol phối hợp Trimethoprim. Đây là thuốc kháng sinh có phổ tác dụng rộng, được sử dụng nhiều trong điều trị các bệnh viêm nhiễm khác nhau đối với hệ hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu,...
1. Thuốc Cotrim fort là thuốc gì?
Thuốc Cotrim Forte có thành phần hoạt chất chính Sulfamethoxazol phối hợp Trimethoprim và các tá dược khác với lượng vừa đủ. Thuốc thuộc nhóm kháng sinh điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và kháng nấm. Thuốc Cotrim Forte được bào chế dưới dạng viên nén dài. Quy cách đóng gói là hộp gồm 10 vỉ, mỗi vỉ gồm 10 viên. Thuốc Cotrim Forte có tác dụng điều trị phổ rộng các trường hợp nhiễm trùng vi khuẩn Gram (-), Gram (+), đặc biệt đối với người bị nhiễm lậu cầu, nhiễm trùng đường niệu cấp tính không biến chứng và người bị bệnh viêm phổi do Pneumocystis carinii.
2. Thuốc Cotrim fort điều trị bệnh gì?
Thuốc Cotrim Forte được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:Điều trị nhiễm trùng đường tiểu: Nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng cấp tính;Nhiễm trùng đường tiểu mạn tính hoặc tái phát; Viêm tuyến tiền liệt.Điều trị nhiễm trùng đường hô hấp: Điều trị cơn cấp tính của bệnh viêm phế quản mạn tính.Điều trị nhiễm trùng đường tiêu hóa như bị nhiễm Shigella; tình trạng tiêu chảy của người đi du lịch.Điều trị bệnh lý viêm tai giữa cấp tính.Điều trị bệnh tả khi chống chỉ định với thuốc Tetracyclin hoặc khi nhiễm Vibrio Cholerae đã đề kháng với tetracyclin.Điều trị bệnh viêm phổi nguyên nhân do Pneumocystis jiroyeci (Pneumocystis carinii trước đây).Điều trị dự phòng ngừa bệnh do Toxoplasma, điều trị bệnh do Nocardia.Thuốc Cotrim fort chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người có thể trạng nhạy cảm hay quá mẫn với Sulfamethoxazol hay trimethoprim hay bất cứ thành phần nào của thuốc.Người bị tổn thương gan nặng.Người bị suy thận nặng khi chức năng thận không thể kiểm soát được hoặc khi độ thanh thải dưới 15ml/phút.Người bị thiếu máu hồng cầu to do thiếu hụt folate.Phụ nữ có thai và đang nuôi con bú sữa mẹ.Trẻ em dưới ngưỡng 2 tháng tuổi.
3. Cách dùng và liều dùng thuốc Cotrim fort
Thuốc Cotrim Forte được uống cùng với thức ăn hoặc thức uống để giảm thiểu khả năng gây ra tình trạng rối loạn tiêu hóa. Liều dùng thuốc sẽ phụ thuộc vào độ tuổi và mục đích điều trị bệnh:Đối với người lớnĐiều trị bệnh nhiễm trùng đường tiểu:Nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng cấp: liều dùng 1 viên mỗi 12 giờ trong 10 ngày hoặc liều duy nhất 2 viên trong thời gian từ 3 đến 7 ngày.Nhiễm trùng đường tiểu mạn tính hoặc tái phát: liều dùng 1 viên mỗi 12 giờ trong thời gian từ 10 đến 14 ngày.Viêm tuyến tiền liệt: liều dùng 1 viên mỗi 12 giờ trong thời gian từ 3 đến 6 tháng.Điều trị nhiễm trùng đường hô hấp:Điều trị cơn cấp của bệnh viêm phế quản mạn nguyên nhân do chủng nhạy cảm như Streptococcus pneumonia hoặc Haemophilus influenzae: liều dùng 1 viên mỗi 12 giờ trong thời gian từ 10 đến 14 ngày.Viêm họng do S.pyogenes: Không nên sử dụng thuốc Co - trimoxazol.Điều trị nhiễm trùng đường tiêu hóa:Nhiễm Shigella do S. flexneri hoặc S. sonnei: liều dùng 1 viên mỗi 12 giờ trong 5 ngày.Tiêu chảy nguyên nhân do vi khuẩn E. coli: liều dùng 1 viên mỗi 12 giờ trong thời gian từ 3 đến 5 ngày.Điều trị viêm tai giữa cấp: liều dùng 1 viên mỗi 12 giờ trong 10 ngày.Bệnh tả: liều dùng 1 viên và uống thành 2 lần/ngày trong 3 ngày kết hợp với bù dịch và chất điện giải.Điều trị dự phòng viêm phổi do Pneumocystis carinii nguyên phát và thứ phát ở người lớn và thanh thiếu niên bị nhiễm HIV: liều dùng 1 viên x 1 lần/ngày trong 3 ngày liên tiếp.Điều trị dự phòng nguyên nhân do Toxoplasma, điều trị bệnh do Nocardia: liều dùng 1 viên/ngày trong 14 - 21 ngày.Đối với trẻ em: Liều dùng 8mg trimethoprim/kg và 40mg sulfamethoxazol/kg chia làm 2 lần cách nhau 12 giờ.Trường hợp quá liều thuốc, người bệnh có thể gặp phải một số triệu chứng như: buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, sa sút trí tuệ, sưng mặt, lú lẫn, nhức đầu, suy tủy xương và tăng nhẹ chỉ số aminotransferase huyết thanh (transaminase).Trường hợp quên liều thuốc, bạn cần bổ sung liều dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều điều trị tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Bạn tuyệt đối không sử dụng liều điều trị gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Cotrim fort
Khi sử dụng thuốc Cotrim fort, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn.Tác dụng không mong muốn thường gặp: Buồn nôn, nôn, biếng ăn và tiêu chảy kéo dài. Các phản ứng quá mẫn thường gặp: Sốt, các phản ứng về da bao gồm nổi ban, ngứa ngáy, nhạy cảm ánh sáng, viêm da tróc vảy và hồng ban. Tác dụng không mong muốn nghiêm trọng: Khả năng đe dọa đến tính mạng, các phản ứng trên da bao gồm độc tính hoại tử biểu bì hay hội chứng Stevens - Johnson. Tác dụng không mong muốn khác bao gồm viêm da, lupus ban đỏ toàn thân, đặc biệt làm nghiêm trọng thêm các bệnh sẵn có.Độc tính lên thận: Viêm thận kẽ và hoại tử ống thận, đau thắt lưng, tiểu tiện ra máu, tiểu tiện ít và khó tiểu có thể xảy ra.Rối loạn máu: Mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, thiếu máu bất sản, giảm bạch cầu, giảm prothrombin và tăng bạch cầu ưa eosin.Rối loạn men gan và vàng da ứ mật biểu hiện là chứng xanh tím do methemoglobin, thiếu máu tán huyết cấp tính.
5. Tương tác của thuốc Cotrim fort
Một số thuốc dưới đây có thể tương tác với thuốc Cotrim fort:Warfarin: Sử dụng thuốc Cotrim fort có thể kéo dài thời gian đông máu ở nhữn người đang dùng warfarin do thuốc ức chế sự thanh thải chất chuyển hóa của warfarin.Phenytoin: Thuốc Cotrim fort ức chế sự chuyển hóa của phenytoin.Methotrexat: Do Sulfonamid có thể chiếm chỗ methotrexat trong gắn kết với protein huyết tương do đó làm tăng nồng độ methotrexat tự do.Cyclosporin: Dấu hiệu độc thận nhưng có thể hồi phục ở cấy ghép thận đang sử dụng thuốc Cotrim fort cùng với cyclosporin.Digoxin: Tăng nồng độ digoxin trong huyết thanh có thể xảy ra ở những người đang sử dụng thuốc Cotrim fort, tương tác này thường xảy ra hơn ở người cao tuổi.Indomethacin: Tăng nồng độ sulfamethoxazol trong huyết tương có thể xảy ra khi sử dụng thuốc Cotrim fort và Indomethacin.Amantadin: Ngộ độc mê sảng đã được báo cáo khi dùng kết hợp thuốc Cotrim fort với Amantadin.
6. Một số chú ý khi sử dụng thuốc Cotrim fort
Trước khi sử dụng thuốc Cotrim fort bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.Thuốc Cotrim fort nên sử dụng thận trọng với người bị suy thận, người có khả năng thiếu hụt folate, cụ thể như người già, người nghiện rượu, người đang dùng thuốc chống co giật, người suy dinh dưỡng hay người mắc hội chứng kém hấp thu.Người đang sử dụng thuốc Cotrim fort nên chú ý duy trì việc uống nước đầy đủ để tránh kết tinh nước tiểu và hình thành sỏi niệu.Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc Cotrim fort có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, ù tai, mất ngủ và ảo giác. Khi điều trị bạn nên chắc chắn không bị ảnh hưởng trước khi lái xe hoặc vận hành máy móc.Thời kỳ mang thai: Thuốc Cotrim fort qua được nhau thai và có thể ảnh hưởng đến sự chuyển hóa của acid folic, nên thuốc chỉ được sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích điều trị lớn hơn so với nguy cơ gây hại cho thai nhi.Thời kỳ cho con bú: Thuốc Cotrim fort phân bố vào sữa mẹ. Do sulfonamid có thể gây vàng da nhân ở trẻ dưới 2 tháng tuổi, nên quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc Cotrim fort hoặc dùng thuốc khác thay thế, cân nhắc tầm quan trọng của việc sử dụng thuốc đối với người mẹ.
|
vinmec
| 1,453
|
Đẻ mổ và đẻ thường cái nào tốt hơn?
Đẻ mổ hay đẻ thường đau hơn, phương pháp nào tốt hơn luôn là băn khoăn thường trực của các mẹ bầu, đặc biệt là những người mang thai giai đoạn cuối. Hãy tìm hiểu những ưu, nhược điểm và so sánh hai phương pháp sinh này để hiểu rõ hơn các mẹ nhé. Đẻ mổ và đẻ thường cái nào tốt hơn?
1. Đẻ thường
Ưu điểm
Đẻ thường là phương pháp sinh tự nhiên, có từ lâu đời và phổ biến nhất. Phương pháp này sở hữu khá nhiều ưu điểm, tốt cho cả mẹ và bé.
Với người mẹ
Bé sẽ được áp da mẹ lâu hơn khi đẻ thường
Với bé
2. Đẻ mổ và đẻ thường cái nào tốt hơn?
Khi đi qua đường âm đạo của mẹ, trẻ được tiếp xúc với những vi khuẩn có lợi nên hệ hô hấp cũng như hệ miễn dịch của bé tốt hơn. Bé dễ dàng thích nghi với cuộc sống bên ngoài bụng mẹ một cách nhanh chóng.
Sau sinh, bé được ở lại với mẹ lâu hơn và có thể được ăn sữa non ngay khi chào đời. Việc được ở trong vòng tay yêu thương của mẹ cũng giúp bé “an tâm” hơn.
Nhược điểm
Tuy có nhiều ưu điểm như vậy, nhưng sinh thường vẫn tồn tại một số hạn chế như:
Mẹ mất khá nhiều sức trong quá trình đau đẻ và rặn đẻ. Phương pháp này sẽ không an toàn đối với những mẹ gặp vấn đề bất thường trong thai kỳ. Hay trong quá trình đẻ nếu có gì không thuận lợi cũng khó phản ứng kịp thời, gây nguy hiểm cho thai nhi.
>> Tham khảo: Bí quyết sinh thường dễ dàng cho mẹ bầu
Đẻ mổ và đẻ thường cái nào tốt hơn?
3. Đẻ mổ
Trên thực tế, không phải trường hợp nào cũng có thể đẻ thường được. Tùy vào tình trạng mẹ và thai nhi, bác sĩ sẽ là người tư vấn cho mẹ đẻ mổ hay đẻ thường tốt hơn và an toàn hơn.
Ưu điểm
Phương pháp đẻ mổ xuất hiện sau nhưng ngày càng được nhiều bà mẹ lựa chọn, nhờ những ưu điểm vượt trội như:
Với người mẹ
Với bé
Sinh mổ giúp bé an toàn vì có thể dễ dàng khắc phục khi có sự cố xảy ra.
Nhược điểm
4. Đẻ mổ và đẻ thường cái nào tốt hơn?
Từ những ưu nhược điểm của 2 phương pháp sinh thường và sinh mổ, có thể thấy phương pháp sinh thường vẫn có khá nhiều ưu điểm và nếu như mẹ đủ điều kiện vẫn nên đẻ tự nhiên hơn. Còn nếu như được chỉ định, chị em nên nghe theo hướng dẫn của bác sĩ, không nên cố sinh thường, có thể gây nguy hại đến tính mạng cả hai mẹ con.
Tuy nhiên, hiện nay, với sự phát triển của y học thì phương pháp sinh mổ cũng được đánh giá là an toàn và nếu như mẹ có mong muốn, hãy thông báo cho bác sĩ. Dù lựa chọn đẻ mổ hay đẻ thường, các mẹ cũng cần lựa chọn địa chỉ sinh đẻ uy tín để an tâm “mẹ tròn, con vuông”.
>> Có thể bạn quan tâm: Trẻ sinh mổ và sinh thường có gì khác biệt?
Đẻ mổ và đẻ thường cái nào tốt hơn?
|
thucuc
| 579
|
Bệnh cơ tim takotsubo: Triệu chứng, chẩn đoán, cách điều trị
Hầu hết những người mắc hội chứng trái tim tan vỡ phục hồi trong vòng vài ngày hoặc vài tuần nếu được phát hiện và điều trị sớm. Không có tổn thương vĩnh viễn cho cơ tim và có nguy cơ tái phát thấp.
1. Hội chứng trái tim tan vỡ là gì?
Bệnh được Sato báo cáo lần đầu với 5 bệnh nhân tại Nhật Bản năm 1990 [5] với ý nghĩa là cái bẫy bắt bạch tuộc (Japanese octopus trap), còn được gọi là bệnh Takotsubo và báo cáo lần đầu tại Mỹ năm 1998.Từ đó, số lượng các báo cáo không ngừng gia tăng, hội chứng trái tim tan vỡ là một nhóm các triệu chứng tương tự như các cơn đau tim, xảy ra để đáp ứng với căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần.Hầu hết những người bị hội chứng trái tim tan vỡ đều nghĩ rằng họ đang bị cơn đau tim vì các triệu chứng, như khó thở và đau ngực, giống nhau ở cả hai trường hợp. Tuy nhiên, những người mắc hội chứng trái tim tan vỡ không bị tắc nghẽn động mạch vành và thường hồi phục nhanh. Hội chứng trái tim tan vỡ còn được gọi là bệnh cơ tim do căng thẳng gây ra, căng thẳng làm rối loạn chức năng hoặc suy chức năng co bóp của cơ tim.
Figure 1. (A) Mỏm tim trái dãn rộng, phình lên giống chiếc bình trong bệnh Takotsubo so với (B) là bình thường
2. Hội chứng trái tim tan vỡ có phổ biến không?
Theo Viện Tim, Phổi và Máu Quốc gia, ước tính 1,2 triệu người ở Hoa Kỳ trong năm 2007 bị nhồi máu cơ tim (tắc mạch máu nuôi tim). Trong khi đó khoảng 1 phần trăm của con số ước tính này, là 12.000 người bị hội chứng trái tim tan vỡ.Ai bị ảnh hưởng bởi hội chứng trái tim tan vỡ?Phụ nữ dễ mắc bệnh hơn nam giới, chiếm 90% số trường hợp chẩn đoán, đặc biệt là phụ nữ châu Á và hoặc phụ nữ da trắng ở tuổi mãn kinh. Thông thường trước đây hoàn toàn khỏe mạnh, không có tiền căn bệnh lý tim mạch.
3. Nguyên nhân gây ra hội chứng trái tim tan vỡ?
Nguyên nhân của hội chứng trái tim tan vỡ vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Bệnh thường xảy ra sau các căng thẳng về cảm xúc (như cái chết của người thân, ly hôn, sợ hãi, cuộc hội ngộ bất ngờ, chiến thắng xổ số lớn) hoặc thực thể (cơn hen suyễn cấp, gắng sức thể lực quá mức, hậu phẫu).Phản ứng của con người với các sự kiện như vậy gây ra sự giải phóng hormone gây căng thẳng (catecholamine) làm giảm tạm thời hoạt động co bóp của cơ tim, hoặc làm tim co bóp quá mạnh, dữ dội thay vì theo mô hình ổn định. Trong mô tả bệnh Takotsubo cổ điển, đặc điểm đặc trưng là phình tạm thời vùng mỏm tim và giảm co bóp
4. Các triệu chứng của hội chứng trái tim tan vỡ là gì?
Các triệu chứng có thể xảy ra trong vòng vài phút hoặc vài giờ sau một kích thích căng thẳng, và tương tự như các cơn đau tim. Cần phải đến cấp cứu kịp thời. Các triệu chứng bao gồm:Đau thắt ngực (đau ngực đột ngột, dữ dội): phần lớn bệnh nhân nhập viện có đau ngực (70% - 90%)Hụt hơi. Chứng loạn nhịp tim (nhịp đập không đều của tim)
Đau thắt ngực là triệu chứng của bệnh trái tim tan vỡ
Sốc tim (tim không có khả năng bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Tác động của hormone gây choáng váng các tế bào của tim, gây rối loạn chức năng, nhưng tác động này thường không kéo dài, thường vài ngày đến vài tuần. Ngất xỉu. Huyết áp thấp. Suy tim
5. Làm thế nào được chẩn đoán hội chứng trái tim tan vỡ?
Hỏi bệnh sử: đau ngực hoặc khó thở sau khi căng thẳng cảm xúc hoặc thực thể nghiệm trọngĐiện tâm đồ: bất thường. Chụp động mạch vành: không thấy tắc nghẽn mạch vành tim. Siêu âm tim: có hình ảnh vùng mỏm và vùng giữa thất trái vô động hoặc phình, giảm co bóp. MRI tim trong các bệnh cảnh phức tạp. Chụp buồng thất (để đánh giá kích thước và sức co bóp hiệu của các buồng tim)Dựa trên kết quả xét nghiệm, một số manh mối giúp phân biệt hội chứng trái tim tan vỡ với cơn đau tim:Các triệu chứng của hội chứng trái tim tan vỡ xuất hiện đột ngột, sau một sự kiện căng thẳng.Điện tâm đồ sẽ cho thấy hoạt động điện tim không bình thường nhưng không giống với những thay đổi được thấy trong cơn đau tim.Các động mạch vành nuôi tim không bị tắc nghẽn. Tâm thất trái (phần phía mỏm của tim) cho thấy sự dãn rộng và co bóp bất thường.Xét nghiệm men tim thường cao hơn bình thường, nhưng không cao như trong cơn nhồi máu cơ tim cấp.
6. Hội chứng trái tim tan vỡ được điều trị như thế nào?
Ban đầu, các triệu chứng của hội chứng trái tim tan vỡ sẽ được điều trị giống như các cơn đau tim. Sau khi chẩn đoán được thực hiện, hội chứng trái tim tan vỡ được điều trị bằng các loại thuốc như thuốc ức chế men chuyển để hạ huyết áp, thuốc chẹn beta để làm chậm nhịp tim, thuốc lợi tiểu để thải nước, và thuốc chống lo âu để kiểm soát căng thẳng.Các phương pháp điều trị như nong mạch vành, đặt stent và phẫu thuật được sử dụng để điều trị cơn đau tim, nhưng KHÔNG được sử dụng trong các trường hợp hội chứng trái tim bị vỡ vì trường hợp này mạch máu nuôi tim không bị tắc nghẽn.
Điều trị bệnh trái tim tan vỡ bằng nhiều loại thuốc kết hợp với nhau
7. Các biến chứng liên quan đến hội chứng trái tim tan vỡ là gì?
Đôi khi có thể gặp các biến chứng như: suy tim, rối loạn nhịp tim, phù phổi cấp, choáng tụt huyết áp, ngất.
8. Hội chứng trái tim tan vỡ có thể được ngăn chặn?
Không có phương pháp điều trị nào có thể ngăn ngừa hội chứng trái tim tan vỡ nhưng học cách kiểm soát căng thẳng, thư giãn, giải quyết vấn đề có thể hữu ích trong việc cải thiện cả sức khỏe tâm lý và thể chất. Kiểm soát căng thẳng cũng có thể được cải thiện với các bài tập thể dục và thuốc chống lo âu.
9. Tiên lượng cho bệnh nhân mắc hội chứng trái tim tan vỡ là gì?
|
vinmec
| 1,146
|
Những dấu hiệu chửa ngoài dạ con sớm chị em cần biết
Chửa ngoài tử cung là một bệnh lý sản khoa nguy hiểm không thể xem thường, bởi chúng có thể gây ra những biến chứng đe dọa sức khỏe và tính mạng của chị em phụ nữ. Do đó, chị em cần hết sức chú ý tới những dấu hiệu chửa ngoài dạ con sớm, để có biện pháp thăm khám và điều trị bệnh hiệu quả, dứt điểm.
1. Các yếu tố nguy cơ gây nên bệnh lý chửa ngoài tử cung là gì?
Thai ngoài tử cung là bệnh lý sản phụ khoa có thể gây ra rất nhiều biến chứng nguy hiểm đối với sức khỏe nói chung cũng như sức khỏe sinh sản nói riêng
Thai ngoài tử cung là bệnh lý sản phụ khoa có thể gây ra rất nhiều biến chứng nguy hiểm đối với sức khỏe nói chung cũng như sức khỏe sinh sản nói riêng. Bệnh cần được sớm phát hiện và điều trị để tránh hiện tượng vỡ khối chửa, đe dọa tới tính mạng của bệnh nhân. Mặc dù có thể nói bất cứ phụ nữ nào đều có khả năng bị mắc bệnh lý thai ngoài tử cung, tuy nhiên có một số yếu tố làm cho chị em phụ nữ có nguy cơ cao gặp hiện tượng chửa ngoài đó là:
– Phụ nữ đã từng có tiền sử bị chửa ngoài tử cung trước đó thì tỉ lệ tái mắc bệnh lần sau sẽ cao lên gấp 10 lần. Theo dân gian hay gọi là “quen dạ”, ý chỉ việc ở lần mang thai sau phôi thai sẽ có xu hướng di chuyển và làm tổ tại vị trí thai ngoài ở lần mang thai trước.
– Những người đã từng có thời gian trải qua các cuộc phẫu thuật có liên quan tới ống dẫn trứng, buồng trứng, khu vực vùng chậu hay vùng ổ bụng. Trải qua các cuộc phẫu thuật này sẽ dễ khiến cho phụ nữ bị vết thương, có vết sẹo,…từ đó làm tăng nguy cơ gây chửa ngoài tử cung.
– Phụ nữ đã hoặc đang mắc các bệnh lý có khả năng lây truyền qua đường tình dục nguy hiểm như: bệnh lậu, giang mai, sùi mào gà, nhiễm nấm,…cũng là đối tượng có nguy cơ bị chửa ngoài cao hơn những người không mắc bệnh.
– Nhóm người có các khối u trong cơ thể như: u xơ tử cung, u nang tử cung, u nang lạc nội mạc tử cung,…cũng sẽ có khả năng ảnh hưởng tới khả năng sinh sản, gây dễ bị chửa ngoài.
– Người hay sử dụng nhiều thuốc lá, các chất kích thích như rượu, bia, đồ có cồn, có ga,…cũng là nhóm đối tượng có nguy cơ chửa ngoài cao.
– Những người có thời gian mang bầu khi tuổi đã cao (trên 35 tuổi) cũng sẽ gây nhiều bệnh liên quan tới sinh nở hơn những người trẻ tuổi hơn.
– Phụ nữ thụ thai bằng cách lựa chọn phương pháp thụ tinh ống nghiệm (IVF) cũng có khả năng bị chửa ngoài tử cung.
– Ngoài ra, một số yếu tố khác xuất phát từ việc nội tiết tố trong cơ thể phụ nữ thay đổi, cũng dễ khiến có thể rối loạn gây chửa ngoài tử cung.
2. Làm thế nào để phân biệt chửa ngoài tử cung với mang thai bình thường?
2.1. Dấu hiệu chửa ngoài dạ con sớm là gì?
Đau bụng là dấu hiệu dễ nhận biết của việc mẹ bị mang thai ngoài tử cung
Theo như bình thường, nếu quá trình thụ thai được diễn ra bình thường thì sau khoảng 5 đến 10 ngày sau khi phát sinh quan hệ tình dục là thai đã có thể di chuyển và làm tổ tại buồng tử cung. Lúc này mẹ đã có thể xuất hiện những triệu chứng sớm của việc mang thai thành công. Tuy nhiên, nếu trong trường hợp thử que thử thai thấy hiện 2 vạch, nhưng khi siêu âm lại không thấy hình ảnh túi thai trong buồng tử cung thì mẹ sẽ có nguy cơ bị chửa ngoài tử cung. Theo đó, một số dấu hiệu sớm báo động việc mẹ bị chửa ngoài đó là:
– Hiện tượng đau bụng: đau bụng là dấu hiệu dễ nhận biết của việc mẹ bị mang thai ngoài tử cung. Hiện tượng này xảy ra là do thai làm tổ và lớn lên tại vị trí bên ngoài tử cung, gây ra những sự giãn nở, căng ra của các vị trí đó. Thai làm tổ không đúng vị trí đồng nghĩa với việc trái tự nhiên cũng sẽ gây ra những sự đau đớn, khó chịu nhất định. Các cơn đau bụng lúc này có thể sẽ là những cơn đau âm ỉ, đau nghiêng về một bên bụng nhất định, hoặc đau dữ dội theo cơn. Các cơn đau cũng có thể kéo dài liên tục hoặc ngắt quãng. Lúc này, chị em cần phân biệt rõ những cơn đau bất thường so với những cơn đau sinh lý bình thường.
– Hiện tượng xuất huyết vùng âm đạo: đây cũng là một trong những dấu hiệu sớm để nhận biết là chị em có bị chửa ngoài tử cung hay không. Lúc này, việc xuất huyết xảy ra do thai làm tổ ở sai vị trí. Màu sắc và số lượng hành kinh tiết ra lúc này cũng khác thường so với các chu kỳ kinh nguyệt hàng tháng. Máu kinh khi phụ nữ bị chửa ngoài có thể ra ít một, có màu đỏ sẫm, kéo dài trong nhiều ngày liên tiếp. Tuy nhiên, có những người vẫn bị nhầm lẫn với chu kỳ kinh nguyệt do bị ra máu trùng ngày với thời điểm tới chu kỳ hành kinh.
– Siêu âm không thấy thai làm tổ: đây cũng là một trong những điều quan trọng giúp các bác sĩ đưa ra chẩn đoán ban đầu cho chị em phụ nữ. Với những trường hợp mang thai thông thường, thai sẽ di chuyển và làm tổ tại buồng tử cung trong khoảng từ tuần 4 tới tuần 8. Tuy nhiên, nếu sau thời gian này, siêu âm không phát hiện thấy có hiện tượng thai làm tổ trong tử cung thì rất có thể chị em đã bị chửa ngoài. Theo đó, các bác sĩ sẽ cần phải căn cứ vào xét nghiệm nồng độ beta HCG (chỉ số báo có thai) khi xét nghiệm máu để có thêm kết luận chính xác.
2.2. Cần làm gì sau khi có dấu hiệu chửa ngoài dạ con sớm?
Chị em cần tuân thủ đúng những yêu cầu do bác sĩ đưa ra
Nếu như chị em nhận thấy mình có những triệu chứng khác lạ như trên, thì cần chủ động đi tới bệnh viện để các bác sĩ tư vấn về phương án điều trị bệnh lý này. Bởi nếu chửa ngoài tử cung để lâu thì sẽ rất dễ dẫn tới khả năng các khối thai bị vỡ ra, gây đe dọa tới tính mạng của bản thân.
Một số dấu hiệu chị em cần biết trong trường hợp khối thai ngoài tử cung bị vỡ đó là:
– Đau bụng từng cơn dữ dội, tới mức không thể chịu nổi.
– Bệnh nhân có dấu hiệu mạch đập nhanh, huyết áp giảm mạnh.
– Khó thở, chóng mặt, bủn rủn chân tay.
– Toát mồ hôi liên tục, ngất xỉu.
Thai ngoài tử cung là bệnh lý không thể xem thường và chủ quan, do đó, chị em nên nhập viện theo dõi ngay khi phát hiện ra mình bị chửa ngoài. Trong thời gian nhập viện, các bác sĩ sẽ cho bệnh nhân theo dõi tình trạng bệnh, từ đó sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Hiện nay, có 3 phương pháp điều trị thai ngoài tử cung phổ biến đó là: sử dụng thuốc nội khoa, mổ nội soi và mổ mở. Mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và nhược điểm khác nhau, và áp dụng cho những đối tượng khác nhau. Do đó, chị em cần tuân thủ đúng những yêu cầu do bác sĩ đưa ra, đồng thời chuẩn bị tâm lý thật tốt để điều trị dứt điểm bệnh lý chửa ngoài dạ con.
|
thucuc
| 1,422
|
Tìm hiểu về xét nghiệm ung thư đường tiêu hóa định kì
Xét nghiệm ung thư đường tiêu hóa bao gồm những gì?
Ung thư đường tiêu hóa là nhóm bệnh ung thư phổ biến nhất
Ung thư đường tiêu hóa là nhóm bệnh chiếm tỷ lệ lớn nhất trong số các loại bệnh ung thư và rất nguy hiểm. Biểu hiện ung thư đường tiêu hóa có thể xuất hiện sớm nhưng lại dễ nhầm lẫn với các triệu chứng bệnh lý tiêu hóa thông thường nên rất dễ bị bỏ qua. Vì vậy, đa số bệnh nhân bị chẩn đoán mắc bệnh khi ung thư đã ở giai đoạn muộn.
Ung thư đường tiêu hóa có thể phát triển ở bất kì cơ quan nào của hệ thống tiêu hóa nhưng phổ biến nhất là ung thư đại trực tràng, ung thư dạ dày, ung thư thực quản, ung thư hậu môn…
Xét nghiệm ung thư đường tiêu hóa thường kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để phát hiện những bất thường sớm.
Nội soi có thể phát hiện những tổn thương trong dạ dày, đường ruột, phát hiện những tổn thương tiền ung thư như polyp…
Trường hợp phát hiện những bất thường, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết kết hợp với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu như CT, MRI, PET…
Nên xét nghiệm ung thư đường tiêu hóa ở đâu?
Để thuận tiện cho người bệnh, bệnh viện đã xây dựng và triển khai nhiều gói tầm soát ung thư khác nhau trong đó có gói tầm soát ung thư tiêu hóa như gói tầm soát ung thư dạ dày – thực quản, gói tầm soát ung thư thực quản – dạ dày – đại trực tràng, gói tầm soát ung thư gan… Các gói khám được thiết kế khoa học với đầy đủ các xét nghiệm, chi phí trọn gói tiết kiệm. (Xem thêm: các gói tầm soát ung thư)
Trực tiếp thăm khám cho người bệnh là đội ngũ bác sĩ chuyên môn giỏi của Quốc tế và Việt Nam. Trang thiết bị y tế hiện đại, môi trường khám bệnh thân thiện tại điều kiện thuận lợi nhất cho người bệnh đến thăm khám.
Trường hợp bệnh phẩm nghi ngờ có thể được gửi sang Mỹ, Singapore xét nghiệm để cho kết quả chính xác nhất. Nếu không may phát hiện ung thư, bệnh nhân sẽ được tư vấn khám và điều trị trực tiếp với đội ngũ chuyên gia từ Singapore mà bệnh viện hợp tác. Chịu trách nhiệm chính trong điều trị các bệnh ung thư đường tiêu hóa là TS. BS Zee Ying Kiat.
|
thucuc
| 440
|
Phòng khám ở Trần Duy Hưng trả kết quả
Thực trạng “mỏi mòn” chờ đợi trả kết quả khám bệnh
Hình ảnh người dân xếp hàng chờ khám là cảnh tượng không hề hiếm gặp tại các bệnh viện công lập. Tình trạng quá tải, chen lấn, xô đẩy ở các bệnh viện công. Sự ngao ngán mỏi mòn đợi kết quả là cảnh ngộ chung thường bắt gặp ở nhiều bệnh viện. Có những bệnh nhân mất nguyên cả ngày mòn mỏi đợi chờ để được khám.
Cũng không hiếm bệnh nhân phải đợi kết quả khám sang ngày hôm sau do bệnh viện quá đông. Cũng có bệnh nhân ở tỉnh xa, phải đi sớm hoặc thuê trọ qua đêm chỉ mong sáng được xếp hàng trước và khám sớm.Tình trạng quá tải, đợi trả kết quả khám ở các bệnh viện gây không ít khó khăn và tâm lý cho bệnh nhân và người nhà đi cùng.
Theo tổng hợp từ báo dân trí ngày 15/8, trong một lần tiếp xúc của Bộ trưởng Bộ Y tế Nguyễn Thị Kim Tiến. Bệnh nhân Nguyễn Thị Phượng (58 tuổi) có chia sẻ: Tôi đi từ quê vào đây khám bệnh. Bệnh viện địa phương họ điều trị chẳng ra gì, lên tuyến trên thì chen lấn, xô đẩy, chờ đợi mất cả ngày mới khám xong. Nên tôi đến bệnh viện tư cho nhanh, lại được chăm sóc chu đáo. Đi khám ở bệnh viện tư, tôi đi từ 6 giờ 30 đến hơn 8 giờ là thực hiện xong các siêu âm, xét nghiệm, giờ chỉ còn chờ trả kết quả khám nên cũng nhanh. Chi phí ở bệnh viện tư có cao hơn bệnh viện công một chút nhưng đỡ mất thời gian, mệt mỏi đợi chờ.
Theo nhận định của Bộ trưởng Bộ Y tế tình trạng quá tải ở các bệnh viện tuyến công lập là khó tránh khỏi. Việc người dân phải xếp hàng chờ đợi để khám và lấy kết quả gây nhiều bức xúc khó chịu cho người dân. Vì vậy, các đơn vị bệnh viện tư nhân được thành lập với những cải tiến trong quy trình đăng kí thủ tục khám chữa nhanh gọn. Giảm thời gian phải chờ đợi của người bệnh. Đây là một việc làm rất đáng được hoan nghênh.
Hiện nay, các bệnh viện nhóm tư nhân được mở ra với sự cải tiến trong quy trình khám chữa bệnh. Trang thiết bị máy móc hiện đại. Đội ngũ y bác sĩ giỏi giúp giảm tối đa thời gian chờ đợi của bệnh nhân. Đồng thời vẫn đảm bảo trả kết quả khám nhanh chóng và chính xác nhất.
|
thucuc
| 453
|
Bệnh trĩ: nữ giới mắc nhiều hơn nam giới
Theo các số liệu thống kê cho thấy có tới 30-50% người Việt Nam mắc bệnh trĩ và đặc biệt hơn bệnh trĩ nữ giới mắc nhiều hơn nam giới.
1.30-50% người Việt Nam mắc bệnh trĩ
Tỷ lệ mắc trĩ ở Việt Nam là 35-50%. Theo một nghiên cứu mới đây ở các tỉnh phía Bắc, có đến 55% dân số mắc trĩ. Đặc biệt, ở Vĩnh Phúc, cứ 10 người dân thì 8 người bị bệnh này.
35-50% dân số Việt Nam mắc trĩ
Tỷ lệ nữ mắc trĩ nhiều hơn nam (chiếm 61%). Tuổi trung bình của bệnh nhân là 45. Bệnh tập trung ở thành phố công nghiệp và liên quan đến công việc. Những nghề nghiệp có tỷ lệ mắc trĩ cao nhất là nông dân, công chức hành chính, công nhân và học sinh, sinh viên.
2. Bệnh trĩ: nữ giới mắc nhiều hơn nam giới
Cấu tạo cơ thể đặc biệt: Nữ giới khác nam giới ở vùng chậu có cổ tử cung dễ gây chèn ép trực tràng làm cho trực tràng ngả về phía sau khiến chị em dễ mắc bệnh táo bón mà lâu ngày chính là nguyên nhân dẫn đến bệnh trĩ.
Bệnh trĩ: nữ giới mắc nhiều hơn nam giới
Thời kỳ kinh nguyệt: Trong thời kỳ kinh nguyệt, lượng khí hư và kinh nguyệt ra nhiều, nếu không biết cách vệ sinh sẽ vô tình làm viêm nhiễm, kích ứng vùng da hậu môn, đây cũng là nguyên nhân dễ bị trĩ ở nữ giới.
Mang thai và sinh em bé: Trong thời kỳ mang thai, thai nhi ngày một lớn dần đồng nghĩa với bộ phận trực tràng chịu một lực lớn từ ổ bụng, làm cản trở quá trình lưu thông tĩnh mạch vùng hậu môn trực tràng dẫn đến trĩ.
3. Phòng ngừa bệnh trĩ
3.1. Hạn chế ngồi quá lâu 1 chỗ
Các nghiên cứu khoa học cho thấy, việc ngồi quá lâu 1 chỗ là nguyên nhân khiến bệnh trĩ gia tăng. Theo các tài liệu thống kê cho thấy tỷ lệ người không vận động là 72,9%, người vận động thường xuyên giảm xuống còn 43%. Chính vì vậy để phòng tránh bệnh trĩ cần vận động sau khoảng 40-50 phút ngồi 1 chỗ.
Không nên ngồi 1 chỗ quá lâu
3.2. Chế độ ăn uống phù hợp
Với bệnh trĩ để phòng ngừa, bạn cần lựa chọn chế độ ăn uống bổ sung nhiều chất xơ vào thực đơn hằng ngày bằng cách ăn nhiều rau xanh, hoa quả tươi. Hạn chế uống rượu bia, các chất kích thích, đồ ăn cay nóng.
3.3. Uống nhiều nước
Uống ít nước sẽ làm khả năng tiêu hóa bị kém đi, thức ăn vào cơ thể khó tiêu gây táo bón. Để khắc phục, bạn nên bổ sung nước hàng ngày với một lượng vừa đủ.
3.4. Bỏ thói quen đọc báo hút thuốc khi đi đại tiện
Thói quen đọc báo hút thuốc khi đi vệ sinh sẽ làm tăng áp lực với các tĩnh mạch gây hình thành búi trĩ
3.5. Vệ sinh vùng hậu môn đúng cách
Sau khi đi vệ sinh nên sử dụng nước để rửa sạch vì nếu dùng giấy vệ sinh vẫn có thể không sạch khiến các vi khuẩn hoạt động dẫn tới bệnh trĩ.
|
thucuc
| 570
|
Hôi miệng dạ dày và cách điều trị
Bệnh hôi miệng dạ dày là tình trạng không ít người mắc phải. Đây là vấn đề lớn gây ảnh hưởng trực tiếp tới đời sống sinh hoạt hàng ngày. Thậm chí, hôi miệng từ dạ dày có thể gây ra nhiều phiền toái cho người bệnh nếu không biết cách chăm sóc và chữa trị kịp thời. Để ngăn chặn những hậu quả nghiêm trọng xảy ra, chúng ta hãy tìm hiểu ngay cách điều trị căn bệnh này.
1.Thế nào là hôi miệng dạ dày?
Hôi miệng dạ dày có thể hiểu là tình trạng hơi thở xuất hiện những mùi khó chịu, mùi hôi. Mùi hôi này xuất phát từ những bệnh lý về dạ dày. Ví dụ như bệnh hở van dạ dày, trào ngược dạ dày, viêm loét dạ dày, … Từ đó, mùi thức ăn đang tiêu hóa trong dạ dày sẽ bốc lên khoang miệng theo đường không khí. Đây chính là nguyên nhân khiến cho miệng có mùi khó chịu.
Vấn đề hôi miệng từ dạ dày không phải tình trạng gây nguy hiểm trực tiếp cho người bệnh. Tuy nhiên, đây lại là nguồn cơn của nhiều rắc rối, phiền phức. Điển hình là gây nên sự “mất điểm” trong quá trình giao tiếp, làm việc. Thậm chí nếu không sớm được điều trị, đây có thể là nỗi tự ti khiến người bệnh bị ngại giao tiếp, ngày càng hướng nội. Về sức khỏe, hôi miệng do dạ dày sẽ tác động không tốt tới quá trình ăn uống. Người bệnh sẽ không cảm thấy ngon miệng, chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Bệnh hôi miệng từ dạ dày cần được thăm khám bác sĩ để điều trị và tư vấn chăm sóc phù hợp, tránh ảnh hưởng nghiêm trọng
2. Những nguyên nhân dẫn tới hôi miệng dạ dày
Nguyên nhân gây hôi miệng từ dạ dày là không cố định. Đó có thể là do bệnh lý liên quan tới dạ dày hoặc từ chính những thói quen sinh hoạt hàng ngày.
2.1 Trào ngược dạ dày
Trào ngược dạ dày là một trong những bệnh lý gây hôi miệng phổ biến nhất. Nguyên nhân dẫn đến hôi miệng là bởi trong thức ăn hàng ngày chứa nhiều loại vi khuẩn, vi sinh, … Do đó, người bệnh trào ngược dạ dày ăn phải sẽ dẫn tới bị ợ hơi, trào ngược, … Hiện tượng này sẽ tác động và đưa vi sinh, vi khuẩn lên khoang miệng dẫn tới mùi môi, chua khó chịu ở khoang miệng.
Những bệnh nhân bị trào ngược dạ dày có thể đưa cả lượng axit ở trong dịch vị dạ dày lên khoang miệng trong quá trình tiêu hóa. Điều này không chỉ gây ra mùi hôi mà còn khiến men răng bị tổn thương bởi axit.
2.2 Tắc nghẽn đường ruột
Bệnh tắc nghẽn đường ruột cũng là lý do khiến nhiều người bị hôi miệng. Cụ thể, khi đường ruột gặp vấn đề tắc nghẽn thì những thực phẩm được nạp vào cơ thể mỗi ngày sẽ bị đào thải ra ngoài.
Bên cạnh đó, những thực phẩm này sau khi được tiêu đa phần sẽ chuyển sang dạng phân và chất thải. Khi chúng bị tắc nghẽn lại trong ruột sẽ gây nên tình trạng không thể đào thải. Từ đó dẫn tới bốc mùi khó chịu. Những mùi này sẽ theo đường thở gây tình trạng hôi miệng cho bệnh nhân.
2.3 Nôn ói quá nhiều
Thông thường trong quá trình mang thai hay ngộ độc, … sẽ khiến người bệnh nôn ói nhiều. Đây cũng là lý do dẫn tới bệnh hôi miệng.
Khi người bệnh nôn ói, lượng thức ăn thừa cũng với axit và dịch vị dạ dày sẽ thông qua đường họng thoát ra. Những chất này sẽ không mất đi hoàn toàn mà bám lại một phần ở khoang miệng, cuống họng, amidan, … Từ đó, những mùi khó chịu trong hơi thở của người bệnh sẽ hình thành.
Ngoài ra, men răng, vùng nướu, … cũng có thể bị tổn thương do dư lượng axit trong dạ dày đẩy lên. Điều này sẽ dẫn tới các bệnh lý với triệu chứng hôi miệng.
2.4 Chế độ ăn uống không đảm bảo
Hôi miệng dạ dày còn có thể xuất phát từ việc chế độ ăn uống của người bệnh không lành mạnh. Tiêu thụ những thức ăn nhiều gia vị, cay nóng, đồ uống quá ngọt, có ga, trái cây chua, … sẽ khiến kích thích dạ dày. Khi dạ dày phản ứng lại sẽ dẫn tới có mùi khó chịu trong hơi thở người bệnh.
3. Những triệu chứng của bệnh hôi miệng từ dạ dày
Để nhận biết tình trạng hôi miệng từ dạ dày, ta có thể dựa theo một số triệu chứng sau:
– Lưỡi xuất hiện nhiều cặn trắng: Đây là dấu hiệu dễ nhận biết nhất. Cặn trắng trên lưỡi hình thành là bởi vi khuẩn từ dạ dày đẩy lên miệng sẽ đọng lại trên bề mặt lưỡi. Từ đó, một lớp cặn màu trắng đục, có hơi ngả vàng sẽ được hình thành.
– Vấn đề về dạ dày: Nếu ta gặp các vấn đề bệnh lý về dạ dày khiến xuất hiện tình trạng đầy hơi, trào ngược, nôn ói, ợ chua, … thì rất có thể bản thân cũng đang mắc chứng hôi miệng dạ dày.
– Vệ sinh răng miệng không đảm bảo: Khi ta ngủ dậy thấy có mùi khó chịu trong miệng mà sau đánh răng 30 phút vẫn không chuyển biến. Điều này chứng tỏ bản thân đã mắc tình trạng hôi miệng dạ dày.
4. Cách điều trị tình trạng hôi miệng từ dạ dày
Tình trạng hôi miệng nói chung gây ra nhiều ảnh hưởng tới cuộc sống hàng ngày. Đây là vấn đề cần được điều trị sớm. Đối với hôi miệng từ dạ dày, ta có thể kết hợp điều trị nha khoa và chăm sóc tại nhà để khắc phục:
4.1 Chăm sóc tại nhà
Trong trường hợp bệnh nhân chưa thể đến nha khoa ngay để điều trị hoặc điều trị muốn kết hợp để đem lại hiệu quả hơn, ta có thể áp dụng những phương pháp dân gian.
– Sử dụng lá bạc hà, loại lá có nhiều tinh dầu, giúp cải thiện mùi cơ thể. Ngoài ra, trong lá bạc hà cũng có thành phần giúp kháng khuẩn, làm sạch khoang miệng, giảm hôi miệng.
Gừng tươi hỗ trợ kháng viêm, ngăn ngừa nhiễm khuẩn, tình trạng hôi miệng được thuyên giảm
– Sử dụng gừng tươi, một loại gia vị với nhiều thành phần hỗ trợ ngăn ngừa mùi hôi khó chịu. Bên cạnh đó, gừng có thể giúp sát khuẩn, kháng viêm cho răng miệng, phòng tránh nhiều vấn đề như viêm lợi, viêm nha chu, …
– Sử dụng vỏ chanh: Trong vỏ chanh có chứa vitamin C hỗ trợ diệt khuẩn. Đồng thời, vitamin C giúp giảm đi mùi hôi khó chịu trong khoang miệng. Người bệnh có thể nhai trực tiếp vỏ chanh hay súc miệng với nước cốt chanh pha cùng muối.
Vitamin C trong chanh sẽ hỗ trợ sát khuẩn, giảm thiểu mùi hôi miệng
4.2 Điều trị với bác sĩ
Những phương pháp trên chỉ là những mẹo dân gian truyền miệng và chưa có căn cứ khoa học. Để có thể điều trị hôi miệng từ dạ dày triệt để, an toàn, người bệnh cần thăm khám với bác sĩ. Sau khi đã xác định tình trạng, bác sĩ sẽ kê thuốc điều trị phù hợp. Hai nhóm thuốc thường được chỉ định bao gồm:
– Thuốc bảo vệ niêm mạc: Những loại thuốc này sẽ hỗ trợ bảo vệ niêm mạc khỏi ảnh hưởng của axit và dịch vị dạ dày khi bị trào ngược.
– Thuốc điều hòa nhu động ruột: Những loại thuốc này sẽ hỗ trợ thúc đẩy môn vị dạ dày, đường ruột sẽ tăng cường vận động hơn. Đồng thời, chứng trào ngược dạ dày và một số vấn đề dạ dày cũng sẽ thuyên giảm.
Bên cạnh đó, tùy theo từng tình trạng, bác sĩ sẽ chỉ định những loại thuốc điều trị phù hợp khác. Bệnh nhân cần kết hợp điều trị theo bác sĩ và chăm sóc tại nhà để nhanh chóng có hiệu quả tốt.
|
thucuc
| 1,426
|
Những điều nên biết về xét nghiệm ADN huyết thống không xâm lấn
Xét nghiệm ADN thai nhi giúp xác định chính xác mối quan hệ huyết thống giữa thai nhi với người cha. Hiện nay có rất nhiều cách để thực hiện xét nghiệm này nhưng phương pháp không xâm lấn được ưu tiên hàng đầu bởi tính chính xác và an toàn cao. Vậy xét nghiệm ADN huyết thống không xâm lấn là gì, thực hiện như thế nào,... bài viết sau sẽ cùng bạn tìm hiểu về những vấn đề đó.
1. Xét nghiệm ADN huyết thống không xâm lấn - những vấn đề cơ bản
1.1. Các phương pháp xét nghiệm ADN hiện có
Xét nghiệm ADN thai nhi là phương pháp phân tích ADN của thai nhi để đối chiếu với ADN của người cha giả định nhằm xác định được mối quan hệ huyết thống cha - con. Sở dĩ có thể thực hiện xét nghiệm này được là vì thai nhi có khả năng trao đổi chất từ khi còn trong bụng mẹ, nhờ đó mà phát thải các đoạn ADN của thai nhi ra bên ngoài. Các đoạn ADN đó sẽ đi vào máu hoặc ối của người mẹ nên chỉ cần thông qua mẫu máu hoặc nước ối của mẹ là có thể xác định được ADN của thai nhi.
Hiện nay có 3 loại xét nghiệm ADN thai nhi gồm:
- Phương pháp không xâm lấn
Đây là phương pháp thu thập ADN từ mẹ và người cha cần xác định huyết thống để phân tích và so sánh với ADN của con ở trong máu mẹ.
- Phương pháp chọc ối
Đây là phương pháp xâm lấn diễn ra trong khoảng tuần 14 - 20 của thai kỳ. Theo đó, thai phụ sẽ được chọc ối thông qua thành bụng bằng một cây kim rất nhỏ. Mẫu ối này sẽ được dùng để làm xét nghiệm ADN.
- Phương pháp sinh thiết gai nhau
Thời gian thực hiện xét nghiệm này cho kết quả chính xác nhất là khoảng tuần 10 - 13 của thai kỳ. Mẫu xét nghiệm là một ít mô bánh nhau được lấy từ tử cung của người mẹ thông qua đường bụng bằng một chiếc kim nhỏ hoặc ống thông.
1.2. Thế nào là xét nghiệm ADN huyết thống không xâm lấn
Xét nghiệm ADN huyết thống không xâm lấn là phương pháp được thực hiện nhằm xác định mối quan hệ huyết thống cha - con từ trong bào thai mà không cần can thiệp trực tiếp đến thai nhi. Theo đó, thông tin về ADN của thai nhi sẽ được xác định thông qua các phân tử ADN tự do ở trong mẫu máu người mẹ.
ADN của thai nhi chiếm khoảng 10 - 13% ADN tự do trong máu mẹ, xuất hiện từ tuần thứ 7 và cứ thế tăng dần trong suốt thai kỳ sau đó sẽ giảm nhanh trong máu mẹ vào 24 giờ sau khi trẻ chào đời. Nhờ phương pháp xét nghiệm này mà ADN của thai nhi sẽ được so sánh với ADN của người cha từ đó có thể đưa ra được kết luận về mối quan hệ cha - con.
1.3. Mẫu cần dùng cho xét nghiệm ADN xâm lấn là gì
Xét nghiệm ADN bằng phương pháp không xâm lấn lấy khoảng 7 - 10ml mẫu máu của mẹ để xét nghiệm. Sở dĩ máu mẹ được chọn làm mẫu vì trong nhau thai chứa các ADN của thai nhi, đến khi tế bào nhau thai già và chết đi nó sẽ giải phóng ra các ADN lẫn vào cùng ADN tự do ở trong máu của mẹ. Điều này diễn ra từ tuần thứ 7 của thai kỳ trở đi như đã nói đến ở trên. Mẫu của người cha giả định được dùng để xét nghiệm là: móng tay, móng chân, máu, lông, tóc,...
Kỹ thuật xét nghiệm ADN huyết thống không xâm lấn sẽ tách các ADN tự do của thai nhi để phân tích từ đó đưa ra kết luận về sự trùng hợp với ADN của người cha. Toàn bộ quá trình lấy mẫu diễn ra rất nhanh chóng và vô cùng an toàn nên thai phụ không phải lo lắng về những ảnh hưởng xấu có thể đến cho thai nhi.
1.4. Tính chính xác của xét nghiệm ADN huyết thống không xâm lấn
Sở dĩ đến nay nhiều người
chọn phương pháp
xét nghiệm ADN huyết thống không xâm lấn là bởi tính chính xác và độ an toàn mà nó mang lại. Theo đó, dựa vào bảng phân tích trình tự ADN, kết quả của xét nghiệm sẽ được kết luận theo hai tình huống:
- Tình huống thứ nhất: không loại trừ. Điều này có nghĩa là người cha giả định sẽ là người cha đẻ của thai nhi - kết quả xét nghiệm kết luận “có” - tức là có quan hệ huyết thống cha - con. Độ chính xác của kết quả là trên 99.99%.
- Tình huống thứ hai: loại trừ. Điều này có nghĩa là người cha giả định sẽ không phải là người cha sinh học của thai nhi - kết quả xét nghiệm kết luận “không” - tức là không có quan hệ huyết thống. Kết quả của xét nghiệm có tính chính xác 99.99%.
2. Vì sao thai phụ nên chọn xét nghiệm ADN huyết thống không xâm lấn
2.1. Vì sao nên chọn phương pháp xét nghiệm ADN không xâm lấn
Hiện nay, phương pháp xét nghiệm ADN bằng phương pháp không xâm lấn đang được nhiều người lựa chọn, được giới chuyên gia đánh giá cao vì:
- Tính an toàn cho thai phụ và thai nhi rất cao.
- Thời điểm có thể xét nghiệm sớm, từ tuần thứ 7 của thai kỳ là tiến hành được.
- Việc lấy mẫu xét nghiệm thực hiện dễ dàng, nhanh chóng, không đau đớn.
- Thời gian nhận kết quả nhanh, tính chính xác của kết quả xét nghiệm lên tới 99.9%.
2.2. Một số điều cần lưu ý khi thực hiện xét nghiệm ADN không xâm lấn
Khi đã biết nên chọn phương pháp nào để xét nghiệm ADN không xâm lấn thì thai phụ cũng cần lưu ý một số điều sau đây:
- Mẫu xét nghiệm của người cha có thể là tất cả các mẫu như xét nghiệm ADN thông thường như: móng tay, móng chân, tóc có chân,... Lưu ý khi lấy mẫu tóc thì phải nhổ cả chân tóc (tức là phần màu trắng ở chân tóc), mẫu móng tay, móng chân phải dùng kìm bấm mới hoặc vệ sinh sạch kìm bấm trước khi lấy,...
- Từ tuần thai thứ 7 trở đi, bất cứ khi nào thai phụ cũng có thể tiến hành xét nghiệm này.
- Thai phụ không cần phải nhịn hay kiêng ăn, không cần phải băn khoăn tìm thời điểm để lấy mẫu xét nghiệm.
Bên cạnh việc tìm hiểu và quyết định nên thực hiện xét nghiệm ADN huyết thống không xâm lấn thì thai phụ cũng nên cân nhắc về việc lựa chọn địa chỉ tiến hành xét nghiệm. Đây là một trong những yếu tố có tác động không nhỏ đến tính chính xác của kết quả và độ an toàn cho cả hai mẹ con.
|
medlatec
| 1,209
|
Chuyên gia giải đáp: Mắt bị mộng thịt có nguy hiểm không?
Mộng thịt hay dân gian còn gọi là mảng máu, rẽ quạt là một màng mỏng hiển hiện rõ ràng, bao phủ một phần hoặc toàn bộ lòng trắng, bắt đầu từ góc trong, góc ngoài hoặc cả góc trong và góc ngoài mắt. Bề ngoài mộng thịt tương đối đáng sợ. Vậy, mắt bị mộng thịt có nguy hiểm không? Cùng khám phá câu trả lời của chuyên gia nhãn khoa về vấn đề này trong bài viết sau, bạn nhé!
1. Khái niệm bệnh lý mộng thịt
Về bản chất, mộng thịt là một khối u hình tam giác của mô thịt trên củng mạc (lòng trắng). Xu hướng phát triển của mộng thịt là di động qua củng mạc, dính hoặc trùm lên giác mạc (lòng đen).
Có rất nhiều cách phân loại cấp độ mộng thịt. Trong đó:
– Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mộng thịt có 4 cấp độ như sau: Độ 1, mộng thịt lan đến viền giác mạc. Độ 2, mộng thịt lan đến điểm giữa viền giác mạc và rìa đồng tử. Độ 3, mộng thịt xâm lấn chạm rìa đồng tử. Độ 4, mộng thịt bao phủ đồng tử.
– Theo mức độ xâm lấn giác mạc, đối chiếu với trung tâm đồng tử, mộng thịt có 3 cấp độ: Độ 1, nhỏ hơn 2mm. Độ 2, từ 2mm đến 4mm. Độ 3, lớn hơn 4mm.
– Theo giải phẫu, dựa vào bán kính giác mạc, mộng thịt có 4 cấp độ: Độ 1, mộng thịt lan qua viền giác mạc. Độ 2, mộng thịt lan chưa đến một nửa bán kính giác mạc. Độ 3, mộng thịt lan qua nửa còn lại của bán kính giác mạc. Độ 4, mộng thịt lan qua đồng tử.
– Theo mức độ và khả năng tiên lượng, có 2 loại mộng thịt là mộng thịt tiến triển và mộng thịt xơ. Trong đó, mộng thịt tiến triển là mộng thịt có đầu hình răng cưa, thân mộng dày và nhiều mạch máu. Còn mộng thịt xơ là mộng thịt có đầu hình tròn, màu trắng đặc.
Xu hướng phát triển của mộng thịt là di động qua củng mạc, dính hoặc trùm lên giác mạc
2. Nguyên nhân khởi phát bệnh lý mộng thịt
Đến thời điểm hiện tại, nguyên nhân khởi phát bệnh lý mộng thịt vẫn chưa được làm sáng tỏ. Tuy nhiên, có một nguyên nhân được các chuyên gia nhãn khoa dự đoán. Nó là tia cực tím. Sở dĩ có nguyên nhân dự đoán này là bởi, đánh giá tỷ lệ mắc bệnh lý mộng thịt theo địa lý, các chuyên gia nhận thấy mộng thịt xuất hiện nhiều ở những người sinh sống tại các vùng khí hậu ấm áp, thường xuyên ở ngoài trời trong điều kiện có nắng.
Ngoài ra, những người tiếp xúc liên tục với: Phấn hoa, cát, khói thuốc lá, và gió cũng xuất hiện mộng thịt nhiều hơn những người còn lại.
3. Triệu chứng bệnh lý mộng thịt
Mộng thịt có thể được nhận biết qua những triệu chứng sau: Mắt nóng, đau, ngứa, cộm, đỏ, suy giảm thị lực hoặc nhìn đôi. Trước khi mộng thịt chính thức xuất hiện, tức trước khi bệnh nhân quan sát được hình ảnh màng mỏng trên lòng trắng mắt, bệnh nhân có thể sẽ có mộng mỡ mắt. Đây là một khối nhỏ màu vàng nhạt, nằm tại rìa kết mạc vùng khe mi. Thỉnh thoảng, khối nhỏ màu vàng nhạt này sưng nhẹ hoặc có 1, 2 mạch máu chạy đến.
4. Câu trả lời cho câu hỏi: “Mắt bị mộng thịt có nguy hiểm không”?
Bề ngoài mộng thịt tương đối đáng sợ. Tuy nhiên, nó là một bệnh lý nhãn khoa lành tính. Trong phần lớn các trường hợp, mộng thịt tăng trưởng khá chậm. Thậm chí, không ít trường hợp mộng thịt còn ngừng phát triển tại một thời điểm nhất định trong cuộc đời người bệnh. Chỉ những trường hợp nặng, mộng thịt mới tiến triển đến mức che phủ hoàn toàn giác mạc, gây suy giảm thị lực. Trường hợp này bệnh nhân cần thăm khám và điều trị với chuyên gia. Việc điều trị mộng thịt là đơn giản. Chính vì vậy, bệnh nhân có thể bình tĩnh và yên tâm.
5. Bệnh lý mộng thịt – chẩn đoán và điều trị
5.1. Chẩn đoán bệnh lý mộng thịt
Chẩn đoán bệnh lý mộng thịt có thể được chuyên gia thực hiện bằng cách sử dụng khe đèn. Theo đó, việc sử dụng thiết bị này cho phép chuyên gia kiểm tra kỹ lưỡng giác mạc, mống, thủy tinh thể và tiền phòng mắt. Nếu cần thiết, bệnh nhân có thể sẽ được chuyên gia chỉ định thực hiện bổ sung:
– Kiểm tra thị lực: Được thực hiện như sau: Sử dụng một biểu đồ tiêu chuẩn hóa; từ khoảng cách 6m, bệnh nhân đọc các chữ cái họ có thể nhìn thấy trên biểu đồ này. Từ những chữ cái bệnh nhân đọc được và những chữ cái bệnh nhân không đọc được, chuyên gia nhãn khoa xác định được thị lực bệnh nhân.
Kiểm tra thị lực để chẩn đoán bệnh lý mộng thịt
– Corneal Topography (Địa hình giác mạc): Công nghệ địa hình giác mạc cung cấp mọi thông tin chi tiết về hình dạng của giác mạc. Thiết bị này thực hiện hàng ngàn đo đạc nhỏ trong khi bệnh nhân tập trung nhìn vào một mục tiêu. Từ những đo đạc thu được, bản đồ màu sắc mô tả giác mạc được xây dựng trên máy tính.
– Refraction (Khúc xạ): Thị lực của bệnh nhân được chuyên gia nhãn khoa đo bằng thiết bị chứa các thấu kính. Chưa hết, kiểm tra khúc xạ còn bao gồm kiểm tra phản xạ ánh sáng bằng thiết bị cầm tay Retinoscope.
– Keratometry: Được chỉ định để đo độ cong giác mạc.
5.2. Điều trị bệnh lý mộng thịt
Như đã đề cập tại mục 4, chỉ những trường hợp mộng thịt đã diễn biến đến các độ cao, bệnh nhân mới cần điều trị chủ động với chuyên gia nhãn khoa.
Theo đó, nếu mộng thịt đang ở trong trạng thái đỏ và bị kích thích, chuyên gia nhãn khoa sẽ chỉ định bệnh nhân sử dụng thuốc bôi hoặc thuốc nhỏ có chữa Corticoid.
Trường hợp mộng thịt đã gây suy giảm thị lực, gây khó chịu hoặc gây mất thẩm mỹ, chuyên gia nhãn khoa sẽ chỉ định bệnh nhân phẫu thuật. Các phẫu thuật này thường kéo dài không quá 30 phút (thời gian chi tiết không đồng nhất giữa các ca bệnh). Phẫu thuật kết thúc, người bệnh có thể xuất viện trong ngày và có thể học tập cũng như làm việc ngay ngày hôm sau. Trong vài tuần kể từ phẫu thuật, người bệnh cần sử dụng thuốc nhỏ chứa Steroid theo hướng dẫn của chuyên gia nhãn khoa để giảm sưng và ngăn ngừa mộng thịt tái phát. Có một vấn đề về phẫu thuật mộng thịt, đó là chúng có thể gây loạn thị hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng loạn thị ở những bệnh nhân đã có tật khúc xạ này trước đó. Mộng thịt vẫn có thể tái phát. Thực tế, tỷ lệ tái phát mộng thịt được ghi nhận lên đến 30%. Để hạn chế tình trạng này, chuyên gia nhãn khoa có thể sẽ ghép một mảnh mô bề mặt mắt vào khu vực mộng thịt từng tồn tại (gọi là ghép kết mạc tự thân) hoặc chỉ định bệnh nhân sử dụng thuốc ngăn chặn sự phát triển mô.
6. Phòng ngừa bệnh lý mộng thịt
Loại bỏ yếu tố nguy cơ là phương pháp phòng ngừa bệnh lý mộng thịt mà chúng ta có. Theo đó, chúng ta cần:
– Tránh để mắt tiếp xúc thường xuyên liên tục với tia cực tím, gió, phấn hoa, bụi.
– Sử dụng thuốc nhỏ mắt hoặc nước mắt nhân tạo để dưỡng ẩm nhãn cầu.
– Thăm khám định kỳ với chuyên gia nhãn khoa, để phát hiện và điều trị sớm bệnh lý mộng thịt.
Thăm khám định kỳ với chuyên gia, để phát hiện và điều trị sớm bệnh lý mộng thịt
|
thucuc
| 1,413
|
Công dụng thuốc Vacoridat 100
Thuốc Vacoridat 100 có thành phần chính là hoạt chất Trimebutine maleate 100mg và các tá dược khác vừa đủ. Thuốc có tác dụng điều trị các triệu chứng đau do rối loạn các chức năng của đường tiêu hóa, dạ dày, ruột già.. Vacoridat 100 được sử dụng khi có sự chỉ định của bác sĩ.
1. Thuốc Vacoridat 100 là thuốc gì?
Thuốc Vacoridat 100 có thành phần chính là hoạt chất Trimebutine maleate 100mg. Thuốc được điều chế dưới dạng viên nén bao phim: Viên nén tròn, bao phim màu trắng, một mặt thuốc có chữ "T", một mặt có vạch, đóng gói thành hộp gồm các loại hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên hoặc hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 15 viên hoặc hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên hoặc hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 25 viên.Ngoài ra, thuốc cũng được đóng gói dưới dạng lọ gồm lọ 100 viên, 200 viên và 500 viên.
2. Tác dụng của thuốc Vacoridat 100
Thuốc Vacoridat 100 được dùng để điều trị cho các trường hợp sau:Người bị mắc các hội chứng đau do rối loạn các chức năng của đường tiêu hóa, dạ dày, ruột già, ruột non, đường mật. Người bị co thắt và trào ngược thực quản, xuất hiện các triệu chứng như: ợ hơi, nấc, khó nuốt, ...Người bị hội chứng đại tràng kích thích và co thắt đại tràng, có các triệu chứng như: đầy hơi, đau quặn bụng, tiêu chảy và tiêu chảy xen kẽ táo bón.Thuốc Vacoridat 100 chống chỉ định sử dụng cho những trường hợp sau: Người bị dị ứng, mẫn cảm với hoạt chất Trimebutin maleat hoặc bất cứ thành phần nào có trong thuốc.
3. Cách dùng và liều dùng thuốc Vacoridat 100
3.1. Cách dùng. Thuốc được điều chế dưới dạng viên nén bao phim nên được sử dụng bằng đường uống, kèm với một lượng nước vừa đủ. Lưu ý, trong khi uống, người dùng không nên kết hợp thuốc với các loại chất lỏng khác như rượu, bia, đồ uống có ga hoặc bẻ đôi, nghiền nát viên thuốc.3.2. Liều dùngĐối với người lớn: sử dụng liều 100-200mg/lần uống x 2-3 lần/ngày hoặc sử dụng liều theo sự chỉ định của bác sĩĐối với trẻ em/trẻ còn đang bú sữa mẹ: sử dụng liều thông thường 5mg/kg/ngày, chia nhỏ thành 3 liều bằng nhau. Lưu ý: Trẻ em thường không thích hợp khi sử dụng thuốc dưới dạng viên, người dùng có thể tham khảo sử dụng các loại thuốc khác có dạng lỏng.Trong trường hợp quên liều: Người sử dụng Vacoridat 100 nên bỏ qua liều thuốc đã quên và tiếp tục sử dụng liều tiếp theo đúng với đơn thuốc đã chỉ định. Tuyệt đối không được tự ý sử dụng tăng liều lên để bù cho lượng thuốc đã quên.Trong trường hợp quá liều: Khi phát hiện bản thân sử dụng thuốc Vacoridat 100 quá liều và xuất hiện các triệu chứng bất thường, người dùng cần nhanh chóng thông báo cho sĩ về số lượng thuốc mà mình đã dùng cùng với tình trạng hiện tại của bản thân để có cách xử trí kịp thời.
4. Tác dụng phụ của thuốc Vacoridat 100
Trong quá trình sử dụng, ngoài công dụng chính mà Vacoridat 100 mang lại, người dùng còn có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn khác như:Các triệu chứng ít gặp:Ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương: bất tỉnhẢnh hưởng đến da và mô dưới da: đỏ bừng. Các triệu chứng chưa rõ tần suất:Ảnh hưởng đến hệ miễn dịch: các phản ứng quá mẫnẢnh hưởng đến da và mô dưới da: các tình trạng phản ứng da nghiêm trọng như: xuất hiện các nốt xuất huyết cấp tính, nhiễm độc da, hồng ban đa dạng, viêm da...Cách xử trí: Người dùng nên thông báo ngay cho bác sĩ khi các triệu chứng ngày một nặng hơn, ví dụ như hành vi và tâm trạng thay đổi, khó ngủ, lo lắng, xuất hiện các cơn hoảng loạn, cơ thể thấy bất ổn, dễ bị kích động, hung hăng, chán nản và có những ý nghĩ về việc làm tổn thương bản thân và tự tử.
5. Tương tác với thuốc Vacoridat 100
Người dùng khi sử dụng cần ghi nhớ một số phản ứng tương tác giữa thuốc Vacoridat 100 với các loại thuốc khác. Điển hình khi kết hợp thuốc Vacoridat 100 với Tubocurarine, có thể làm ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ và gia tăng tình trạng gặp phải những tác dụng phụ không mong muốn của Tubocurarine.Lưu ý: Để hạn chế tối đa các phản ứng tương tác không mong muốn xảy ra, người dùng nên thông báo rõ ràng cho bác sĩ về tất cả những loại thuốc, thực phẩm chức năng mà mình đang sử dụng hoặc có ý định sử dụng cùng thuốc Vacoridat 100 để có được sự kết hợp phù hợp nhất.
6. Một số lưu ý khi sử dụng Vacoridat 100
Trong khi dùng thuốc Vacoridat 100, người dùng cần lưu ý một số điều sau:Vì thuốc có chứa hoạt chất Lactose nên những người không thể dung nạp được galactose, người bị thiếu hụt enzym lactase hoặc người kém hấp thu glucose-galactose thì không nên sử dụng thuốc Vacoridat 100Với phụ nữ đang mang thai: Hiện tại chưa có đầy đủ các báo cáo nghiên cứu về tính an toàn cho đối tượng này nên chỉ sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết và cân nhắc lợi ích mang lại lớn hơn nguy cơ xảy ra với bào thai.Với người phụ nữ đang cho con bú, cũng chưa có đủ thông tin an toàn của thuốc cho đối tượng này, chỉ nên sử dụng khi thực sự cần thiết. Với người đang lái xe hoặc đang trong quá trình vận hành máy móc, cần thận trọng vì thuốc có thể có một số tác dụng phụ ảnh hưởng đến đối tượng này.Hy vọng với những thông tin chia sẻ trên sẽ giúp cho người đọc có thêm được kiến thức về công dụng thuốc Vacoridat 100. Lưu ý, thuốc Vacoridat được sử dụng khi có sự chỉ định của bác sĩ nên người dùng trước khi sử dụng cần được chẩn đoán bệnh và kê đơn bởi bác sĩ điều trị.
|
vinmec
| 1,075
|
6 lầm tưởng về bệnh gan nhiễm mỡ
Gan nhiễm mỡ còn gọi là thoái hóa mỡ gan, đây là tình trạng nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe nhưng thường bị bỏ qua vì chúng không có dấu hiệu rõ ràng. Chính điều này làm tăng những biến chứng nguy hiểm, thậm chí ảnh hưởng đến tính mạng của người bệnh.
1. Gan nhiễm mỡ không có gì đáng lo
Gan nhiễm mỡ là đề cập đến sự tích tụ chất béo trong gan (mỡ trong gan). Đó là tình trạng lượng mỡ tích tụ trong gan > 5% trọng lượng gan. Thực tế cho thấy, bệnh gan nhiễm mỡ có thể làm tăng yếu tố nguy cơ mắc các bệnh có tình trạng nghiêm trọng bao gồm xơ gan, ung thư gan... Nguyên nhân là do sự tích tụ chất béo làm hỏng các tế bào gan và gây nên tình trạng viêm.Gan là cơ quan duy nhất trong cơ thể có thể tái tạo bằng cách thay thế các tế bào cũ hoặc tế bào bị hư hỏng bằng các tế bào mới. Khi gan phải hoạt động với công suất lớn để loại bỏ chất béo, thì các mô sẹo (xơ gan) sẽ tích tụ khiến gan khó vận chuyển các chất dinh dưỡng cho cơ thể và làm tăng áp lực trong tĩnh mạch. Các biến chứng tiềm ẩn từ xơ gan bao gồm: Bầm tím, chảy máu, suy thận, ung thư gan, tiểu đường và cuối cùng là suy gan.
Bệnh gan nhiễm mỡ gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh
2. Chỉ những người nghiện rượu mới bị gan nhiễm mỡ
Uống rượu hay bất cứ thứ gì khác vượt quá giới hạn an toàn đều có thể khiến cơ thể có nguy cơ bị gan nhiễm mỡ. Giới hạn an toàn cho nam giới và nữ giới là 14 đơn vị rượu mỗi tuần. Mỗi đơn vị rượu tương ứng với một ly rượu nhỏ (125ml).Các yếu tố khác cũng có thể khiến cho cơ thể có nguy cơ phát triển tình trạng gan nhiễm mỡ. Ví dụ như: Một chế độ ăn nhiều chất béo, nhiều đường có thể là yếu tố nguy cơ không nhỏ gây nên bệnh. Trên thực tế, khi bị thừa cân hoặc mắc bệnh tiểu đường, thì nguy cơ phát triển bệnh gan nhiễm mỡ là trên 30%. Ngoài ra, còn có các nguyên nhân tiềm ẩn khác bao gồm: Tiền sử gia đình bị gan nhiễm mỡ, giảm cân nhanh, dùng steroid thường xuyên.Gan nhiễm mỡ không do rượu phát triển khi gan phải hoạt động để phân huỷ chất béo. Các triệu chứng có thể có bao gồm: Buồn nôn, nôn, đau và vàng da. Nếu không được điều trị có thể dẫn đến sẹo vĩnh viễn và suy gan.
3. Uống rượu mạnh có thể nguy hiểm hơn uống bia và rượu
Loại rượu uống không quyết định sự khác biệt của bệnh mà nó phụ thuộc vào lượng rượu uống vào cơ thể. Giới hạn uống rượu ở mức độ khuyến nghị là 14 đơn vị một tuần. Dưới mức này, gan nhiễm mỡ do rượu ít có khả năng xảy ra. Còn thường xuyên vượt quá giới hạn thì nguy cơ mắc bệnh là rất cao.
Uống rượu mạnh gây tổn thương gan
4. Bệnh gan nhiễm mỡ là bệnh hiếm gặp
Gan nhiễm mỡ ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Chế độ ăn uống không lành mạnh, sử dụng rượu bia nhiều, tỷ lệ béo phì cao có thể là lý do làm cho bệnh phát triển nhanh hơn và trở nên rộng rãi. Có khoảng 25-30% người bị gan nhiễm mỡ trong tổng dân số. Và trong số những người bị bệnh này có khoảng 15% người bị bệnh gan ở mức nghiêm trọng có thể dẫn đến xơ gan và ung thư.
5. Bệnh gan nhiễm mỡ không thể phục hồi được
Hiện nay, không có loại thuốc nào có thể điều trị gan nhiễm mỡ một cách đáng tin cậy. Tuy nhiên, có thể thực hiện một số thay đổi về lối sống để giảm thiểu rủi ro hoặc thậm chí là đảo ngược được tình trạng của bệnh. Đồng thời, tập thói quen sống lành mạnh như tránh sử dụng rượu bia, cắt giảm thực phẩm giàu chất béo trong khẩu phần ăn hàng ngày, thường xuyên tập thể dục, duy trì cân nặng, kiểm soát lượng đường trong máu.Các bác sĩ khuyến nghị nên sử dụng chế độ ăn uống lành mạnh với nhiều trái cây tươi, rau, ngũ cốc và thịt nạc như thịt gà và cá. Thực hiện được việc này có thể kiểm soát và phòng ngừa bệnh.
Hãy tìm đến bác sĩ để nhận được sự tư vấn chính xác về tình trạng bệnh của bản thân
6. Phụ nữ dễ bị mắc bệnh gan nhiễm mỡ
Hiện nay, các nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng gan nhiễm mỡ có nguy cơ cả ở hai giới nam và nữ.Gan nhiễm mỡ không gây ra tình trạng tổn thương vĩnh viễn. Bệnh này có thể tự phục hồi được trong trường hợp được phát hiện và điều trị sớm. Tuy nhiên, việc duy trì lối sống lành mạnh và chế độ ăn uống phù hợp góp phần lớn trong việc phòng và điều trị bệnh...
Bài viết tham khảo nguồn: mountelizabeth.com.sg
Các bệnh lý thường gặp ở gan và chế độ dinh dưỡng cho người bệnh
|
vinmec
| 917
|
Công dụng thuốc Thazolxen
Thuốc Thazolxen có thành phần chính là Mometason furoate, thường được sử dụng trong các trường hợp vảy nến. Người dùng Thazolxen có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn như nhiễm trùng, mụn nhọt, dị cảm, ...
1. Thazolxen là thuốc gì?
Thuốc Thazolxen được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh – Việt Nam và lưu hành trên thị trường với số đăng ký là VD – 33080 – 19. Thazolxen được phân loại vào nhóm thuốc điều trị bệnh da liễu. Thành phần hoạt chất chính của thuốc Thazolxen là Mometason furoate.Dạng bào chế: kem bôi ngoài da, hàm lượng Mometasone furoate 0,1g/100mg.Dạng đóng gói: tuýp 5g hoặc 10g, mỗi hộp gồm 1 tuýp và tờ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
2. Công dụng thuốc Thazolxen
Dược lực học: Mometasone furoate là một corticosteroid dùng ngoài da, có công dụng kháng viêm tại chỗ và không có tác dụng toàn thân. Mometasone furoate có tác dụng kháng viêm ở đáp ứng dị ứng pha sớm và pha muộn, được chứng minh bởi sự giảm nồng độ histamin và bạch cầu ái toan, bạch cầu trung tính và các protein kết dính tế bào biểu mô.Dược động học: Mometasone furoate dùng dạng xịt mũi có sinh khả dụng toàn thân ≤ 0,1% và không phát hiện được nồng độ thuốc trong huyết tương. Dạng hỗn dịch của Mometasone furoate được hấp thu rất kém qua đường tiêu hóa và một lượng nhỏ có thể được nuốt và hấp thu sau một quá trình chuyển hóa rộng rãi trước khi đào thải qua phân và nước tiểu.
3. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Thazolxen
Thuốc Thazolxen thường được chỉ định trong các trường hợp viêm và ngứa của bệnh vảy nến, viêm da dị ứng (trừ trường hợp vảy nến mảng lan rộng).Chống chỉ định: Tuyệt đối không sử dụng Thazolxen trong các trường hợp sau:Người bệnh mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc Thazolxen. Trứng cá đỏ trên mặt. Trứng cá thông thường. Teo da. Viêm da quanh miệng. Ngứa quanh hậu môn – sinh dục. Phát ban do tả. Nhiễm vi khuẩn (chốc lở, viêm mủ da), virus (mụn rộp Herpes, Zona, thủy đậu, mụn cóc thông thường, mụn cóc bộ phận sinh dục, u mềm lây), ký sinh trùng (nấm Candida, nấm da)Thủy đậu. Lao. Giang mai. Phản ứng sau tiêm chủng. Lưu ý: Không dùng thuốc Thazolxen bôi trên các vết thương hoặc vùng da bị lở loét.
4. Liều lượng và cách dùng thuốc Thazolxen
Để đảm bảo an toàn khi sử dụng thuốc Thazolxen, người bệnh chỉ được dùng khi có sự chỉ định của bác sĩ và phải tuân thủ theo liệu trình điều trị. Bệnh nhân không được tự ý ngưng thuốc, thay đổi liều lượng và đường dùng của thuốc. Đồng thời, không nên sử dụng chung thuốc Thazolxen với người khác hoặc đưa thuốc cho người khác sử dụng ngay cả khi họ có cùng chẩn đoán.Liều lượng: Bôi 1 lần / ngày, thời gian điều trị không quá 5 ngày.Cách dùng: Bôi một lớp kem mỏng lên vùng da bị bệnh.Xử trí như thế nào khi quên một liều thuốc Thazolxen?Nếu quên một liều thuốc, bạn có thể dùng liều khác thay thế. Nếu đã đến gần lần dùng thuốc tiếp theo thì bạn có thể bỏ qua và tiếp tục với liều kế tiếp như chỉ dẫn.Lưu ý: Không thêm liều hoặc gấp đôi liều để bù liều đã quên. Mang theo sổ khám bệnh và các thuốc bệnh nhân đang dùng, bao gồm các dạng uống, bôi, xịt, ... để hỗ trợ cho việc chẩn đoán.
5. Tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Thazolxen
Ngoài tác dụng điều trị, thuốc Thazolxen có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng như:Rất hiếm gặp: Viêm nang lông, cảm giác nóng rát, ngứa. Chưa rõ tần suất: Nhiễm trùng, mụn nhọt, dị cảm, viêm da tiếp xúc, giảm sắc tố da, rậm lông, rạn da, viêm da dạng mụn, teo da, đau nơi bôi thuốc, phản ứng nơi bôi thuốc. Các phản ứng tại chỗ xảy ra không thường xuyên đã được báo cáo khi dùng thuốc Thazolxen là khô da, viêm da, viêm quanh miệng, kích ứng, thấm ướt da, rôm sảy, chứng giãn mao mạch. Trẻ em thể hiện sự mẫn cảm với thuốc rõ hơn so với người trưởng thành do tỉ số diện tích da / trọng lượng cơ thể lớn hơn. Vì vậy, điều trị thuốc Thazolxen kéo dài ở trẻ em có thể gây trở ngại cho sự tăng trưởng và phát triển.Đây không phải tất cả các tác dụng phụ của thuốc Thazolxen, người bệnh có thể gặp những tác dụng phụ khác chưa được báo cáo, nghiên cứu. Vì vậy, hãy liên hệ với bác sĩ ngay khi có bất kỳ triệu chứng bất thường nào trong quá trình sử dụng Thazolxen.
6. Tương tác thuốc
Để sử dụng thuốc Thazolxen an toàn và hiệu quả, tránh hiện tượng tương tác thuốc, bệnh nhân cần liệt kê và thông báo với bác sĩ về tất cả thuốc đang được kê đơn để điều trị những bệnh khác. Một số thực phẩm, đồ uống như thức ăn lên men, đồ uống có cồn, bia, rượu, ...có thể làm ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc. Vì vậy, cần tham khảo ý kiến bác sĩ về việc sử dụng những loại thực phẩm này trong quá trình điều trị với Thazolxen.
7. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Thazolxen
Trong quá trình sử dụng, nếu có kích ứng hoặc nhạy cảm với Thazolxen, người bệnh nên ngưng thuốc và thay đổi phác đồ khác thích hợp hơn.Khi nhiễm trùng xảy ra, nên phối hợp thêm thuốc kháng nấm, kháng khuẩn thích hợp. Nếu không đáp ứng, nên ngưng Thazolxen cho đến khi tình trạng nhiễm trùng được cải thiện.Corticosteriod dùng tại chỗ nếu được hấp thu toàn thân có thể gây ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận và có thể hồi phục bằng cách giảm liều khi ngừng điều trị. Hội chứng Cushing, tăng glucose máu, tăng glucose niệu có thể xảy ra ở một số trường hợp do sự hấp thu toàn thân của corticosteriod dùng tại chỗ.Không sử dụng thuốc Thazolxen cho trẻ nhỏ, trên da mặt hay vùng da được băng kín. Nếu dùng bôi lên mặc, không được dùng quá 5 ngày và không băng kín. Tránh dùng thuốc Thazolxen kéo dài ở bất kỳ lứa tuổi nào.Khi ngưng thuốc, nên tránh ngưng đột ngột, vì có thể gây ra viêm da, mẩn đỏ, ngứa dữ dội, nóng rát.Thazolxen không được sử dụng trong nhãn khoa, kể cả mí mắt, vì nguy cơ rất hiếm gặp của bệnh tăng nhãn áp hoặc đục thủy tinh thể.Bảo quản thuốc Thazolxen trong bao bì gốc của nhà sản xuất, ở nơi thoáng mát, sạch sẽ tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời, nhiệt độ dưới 30 độ C. Để Thazolxen tránh xa tầm tay trẻ em cũng như vật nuôi, tránh chúng không biết nhai phải gây ra những tác dụng không mong muốn nghiêm trọng. Không dùng thuốc Thazolxen đã hết hạn sử dụng hoặc có dấu hiệu thay đổi màu sắc, tính chất, mùi vị, không còn nguyên tem nhãn. Không vứt thuốc Thazolxen vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi được yêu cầu.Thuốc Thazolxen có thành phần chính là Mometason furoate, thường được sử dụng trong các trường hợp vảy nến. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
|
vinmec
| 1,311
|
Hội chứng down là gì? bệnh thường gặp nhất
Theo thống kê, cứ 800-1.000 trẻ mới sinh thì có 1 trẻ bị hội chứng Down. Đây là bệnh thường gặp nhất trong số các bệnh do rối loạn nhiễm sắc thể. Vậy hội chứng Down là gì? Bạn có thể theo dõi những thông tin dưới đây:
Theo thống kê, cứ 800-1.000 trẻ mới sinh thì có 1 trẻ bị hội chứng Down.
Hội chứng Down là gì?
Hội chứng Down (DS) là một rối loạn phát triển gây ra do thừa một nhiễm sắc thể số 21. Nhiễm sắc thể thừa này khiến cho mỗi gene sản sinh ra nhiều protein hơn bình thường, dẫn đến những suy yếu trong cả khả năng nhận thức cũng như phát triển thể chất.
Sở dĩ có nhiễm sắc thể thừa này là do quá trình không phân ly – khi một cặp nhiễm sắc thể số 21 không tách ra trong quá trình hình thành trứng (hay tinh trùng). Khi trứng với tinh trùng bất thường hợp lại để tạo thành phôi, phôi sẽ có đến ba nhiễm sắc thể số 21 thay vì hai như bình thường.
Trẻ mắc hội chứng down thường có những triệu chứng như đầu ngắn và bé, gáy rộng và phẳng; cổ ngắn, vai tròn, mắt xếch,…
Quá trình không phân ly thường xảy ra ở những phụ nữ lớn tuổi, điều đó có thể giải thích lý do vì sao các bà mẹ 35 tuổi trở lên có nguy cơ sinh con bị hội chứng Down cao hơn. Chẳng hạn, mẹ ở tuổi 30 có nguy cơ sinh con bị hội chứng Down là 1/900. Nhưng tỷ lệ này ở bà mẹ tuổi 35 là 1/350, ở tuổi 40 tăng lên đến 1/100.
Triệu chứng hội chứng Down
Trẻ bị bệnh Down có nhiều biểu hiện bất thường về hình thái và chức năng như:
Hội chứng Down (DS) là một rối loạn phát triển gây ra do thừa một nhiễm sắc thể số 21.
|
thucuc
| 336
|
Viêm xoang sàng trước là bệnh gì? Điều trị ra sao?
Viêm xoang sàng trước là một trong ba loại viêm xoang sàng phổ biến nhất hiện nay với tỷ lệ mắc bệnh cao. Bệnh không nguy hiểm đến tính mạng nhưng có thể gây ra các hệ lụy đến các bộ phận khác trong hệ hô hấp. Do vậy, việc tìm hiểu thông tin về bệnh cũng như cách phương pháp điều trị đúng chuẩn là điều cần thiết nhất với bệnh nhân đang mắc bệnh xoang hoặc các bệnh liên quan đến đường hô hấp.
1. Tìm hiểu về viêm xoang sàng trước
1.1 Viêm xoang sàng trước là bệnh gì?
Xoang sàng trước là khu vực giữa xoang trán và xoang hàm, giữa hốc mắt và hốc mũi. Viêm xoang sàng trước nằm trong thể bệnh viêm xoang cùng với viêm xoang sàng sau, viêm xoang hai bên. Bệnh do vi khuẩn, virus hoặc nấm xâm nhập vào mũi, hốc mũi gây ra tình trạng tắc nghẽn dịch, viêm nhiễm phức tạp và đau tức tại khu vực hốc mắt, sống mũi.
Xoang sàng trước là khu vực giữa xoang trán và xoang hàm, giữa hốc mắt và hốc mũi.
1.2 Phân biệt viêm ở xoang sàng trước và viêm ở xoang sàng sau
Khi bị viêm ở xoang sàng trước, tình trạng ứ đọng dịch nhầy ở mũi khó giải quyết bằng việc xì hay khạc. Nhiều người có thể không ngửi được, điếc mũi. Trường hợp bị nặng còn có thể đau tức ở vùng gốc mũi. Viêm xoang sàng trước sẽ có triệu chứng dai dẳng, do đó người bệnh khó chịu trong thời gian dài.
Trong khi đó, ở thể bệnh viêm xoang sàng sau dịch nhầy nhiều ở vòm họng và có thể khạc để đưa ra ngoài được. Bệnh nhân thường xuyên bị đau nhức đỉnh đầu, suy giảm thị lực khi bị viêm ở xoang sàng sau.
2. Dấu hiệu hay gặp
2.1 Đau nhức vùng gốc mũi
Khi bị viêm ở xoang sàng trước, các cơn đau tức vùng gốc mũi giao hai bên hốc mắt thường xuyên xuất hiện. Cơn đau có cường độ mạnh hơn từ khoảng 10 giờ sáng đến giữa trưa. Bệnh nhân bị đau lan từ mũi lên trán, đỉnh đầu hoặc sau gáy.
2.2 Chảy dịch liên tục
Hiện tượng chảy dịch là triệu chứng phổ biến nhất của người bị viêm xoang. Dịch sẽ chảy xuống mũi hoặc cổ họng tùy vào vị trí viêm xoang. Với bệnh nhân bị thể viêm sàng trước, dịch sẽ chảy về phía mũi trước.
Dịch có màu trắng đục, vàng hoặc xanh, có mùi hôi và biến chuyển dựa vào tình trạng của bệnh. Bệnh nhân thường xuyên cảm thấy khó chịu, khụt khịt ở mũi và muốn khạc dịch ra ngoài.
Hiện tượng chảy dịch là triệu chứng phổ biến nhất của người bị viêm xoang.
2.3 Nghẹt mũi, điếc mũi
Nghẹt mũi là dấu hiệu ban đầu của viêm xoang, có thể nghẹt một hoặc hai bên. Khi bị nghẹt mũi, người bệnh có cảm giác khó thở, mệt mỏi.
Dấu hiệu điếc mũi sẽ gặp phải khi viêm xoang tiến triển sang giai đoạn nặng, kèm theo hiện tượng phù nề, không ngửi được mùi. Từ đó thần kinh khứu giác của người bệnh bị ảnh hưởng.
2.4 Các dấu hiệu khác
Ngoài ba dấu hiệu đặc trưng trên, người bệnh có thể gặp các triệu chứng sau:
– Bị sốt nhẹ, đau đầu.
– Thường xuyên chóng mặt, choáng váng nhất là khi nghiêng về phía trước.
– Đau nhức khi hắt hơi mạnh, một số trường hợp tia ra máu.
– Xuất hiện cơn tức ở khu vực quanh mắt.
– Người mệt mỏi, ngủ không ngon, chán ăn.
3. Biến chứng của viêm xoang sàng phía trước gây ra
Theo bác sĩ chuyên khoa, viêm xoang không phải là bệnh lý nguy hiểm đến tính mạng có con người. Tuy nhiên, bệnh nhân sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực làm giảm chất lượng cuộc sống khi bị mắc bệnh này.
– Ảnh hưởng đến mắt: do vị trí trước rất gần hốc mắt nên xảy ra viêm nhiễm lây từ gốc mũi sang mắt là điều khó tránh khỏi. Hốc xoang liên kết với mắt qua các mạch máu gây ra một số hệ lụy viêm nhiễm về mắt chẳng hạn như: viêm mí, viêm nề ổ mắt,… Ngoài ra còn có tình trạng đau mắt, sưng mắt, nặng hơn là lồi nhãn cầu.
– Biến chứng các cơ quan hô hấp: đây là một bệnh lý hô hấp, do đó những bộ mắt mũi, họng, phổi,… sẽ có những ảnh hưởng nhất định. Hệ thống hô hấp bị tác động do không khí không thể đi qua mũi vì tình trạng nghẹt, tắc mũi của viêm xoang gây nên. Dịch mủ chảy trực tiếp xuống mũi gây nghẹt mũi, đờm lâu ngày sẽ tăng nguy cơ mắc các bệnh áp xe, ung thư,…
– Viêm tắc tĩnh mạch: đây là một trong biến chứng nguy hiểm nhất. Chỉ khi bệnh nhân chuyển sang giai đoạn viêm xoang nặng nề, khó kiểm soát. Bệnh nhanh chóng lan ra mắt và các vùng xung quanh, thậm chí có thể gây tử vong nếu không điều trị kịp thời.
Do đó, viêm xoang sàng ở vị trí trước sẽ có lây lan sang các bộ phận khác của cơ thể, ảnh hưởng đến sức khỏe của con người. Do đó, cần chữa trị sớm và đúng cách để tránh những hệ lụy không mong muốn.
Viêm xoang sàng sâu gây ảnh hưởng đến mắt do vị trí trước rất gần hốc mắt.
4. Cách phòng ngừa viêm ở xoang sàng trước
Cách phòng ngừa tốt nhất là tránh tiếp xúc với tác nhân dễ gây dị ứng, môi trường chứa nhiều mầm bệnh. Cụ thể như sau:
– Đeo khẩu trang mỗi ra ngoài để tránh mũi hít phải bụi, khói thuốc, phấn hoa,… Với những người phải làm việc trong môi trường nhiều hóa chất độc hại thì phải thực hiện đeo khẩu trang chống độc để đảm bảo an toàn.
– Giữ gìn vệ sinh cơ thể và môi trường sống luôn sạch sẽ, thoáng mát.
– Chú trọng giữ ấm các vùng mũi, họng nhất trong ngày lạnh hoặc thời tiết thay đổi.
– Sử dụng nước muối sinh lý để vệ sinh mũi hàng ngày, hạn chế vi khuẩn tấn công và trú ngụ.
5. Điều trị viêm xoang sàng trước
– Sử dụng thuốc để điều trị viêm xoang: có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn, nấm đang trú ngụ trong xoang, giảm thiểu tình trạng tắc mũi. Lưu ý phương pháp này là bệnh nhân có thể gặp tác dụng phụ của thuốc, ảnh hưởng đến gan và thận.
– Phương pháp ngoại khoa: được áp dụng với bệnh nhân điều trị không khỏi bằng thuốc. Phẫu thuật nội soi mũi xoang là một trong biện pháp can thiệp ngoại khoa phổ biến nhằm điều trị xoang, dẫn lưu dịch nhầy và lưu thông khí.
|
thucuc
| 1,199
|
Uống nhiều vitamin A cũng dễ rụng tóc
Trên đầu mỗi người có trung bình khoảng 120.000 sợi tóc. Mỗi tháng, tóc dài thêm khoảng 1 cm và khoảng 90% tóc đang mọc cùng một lúc trong khi 10% tóc còn lại ở giai đoạn nghỉ. Sau 2-3 tháng, những sợi tóc ở giai đoạn nghỉ đó rụng xuống, đồng thời những sợi tóc mới cũng bắt đầu mọc lên từ chỗ rụng.
Mỗi ngày, tóc chúng ta rụng khoảng 80-150 sợi. Tuy nhiên, ở  một số người xảy ra tình trạng rụng tóc nhiều hơn bình thường và điều này có thể xảy ra ở đàn ông, phụ nữ và cả trẻ em. Một số nguyên nhân gây rụng tóc quá mức, gồm:
 
- Sau 3-4 tháng bị bệnh hoặc sau một cuộc phẫu thuật lớn. Những sợi tóc bị mất này liên quan đến stress do bị bệnh và nó chỉ là tạm thời. Stress làm chậm quá trình mọc tóc mới do một lượng lớn nang tóc rơi vào giai đoạn nghỉ nên những sợi tóc mới không mọc được.
 
- Tuyến giáp hoạt động quá mức (cường giáp) hay quá yếu (suy giáp), tóc có thể bị rụng và điều này có thể cải thiện bằng việc điều trị bệnh lý của tuyến giáp.  
 
- Một số thuốc như chất kháng đông máu, thuốc điều trị bệnh gout, thuốc điều trị ung thư, uống quá nhiều vitamin A, thuốc tránh thai và thuốc giảm đau... có thể dẫn đến rụng tóc nhưng khi ngưng sử dụng thì tình trạng sẽ được cải thiện. Nhiễm nấm da đầu cũng có thể dẫn đến rụng tóc và được điều trị dễ dàng với thuốc trị nấm.
 
- Rụng tóc xảy ra sớm báo hiệu một hoặc nhiều dấu hiệu rối loạn quan trọng như bệnh Lupus hoặc bệnh đái tháo đường. Do đó, bạn nên đi khám bác sĩ nếu như có dấu hiệu trên.
 
- Một nguyên nhân ít nghĩ tới là stress cơ học lên tóc và da đầu, như: cột tóc, thắt bím, kéo tóc quá mức làm sẹo lên da đầu sẽ làm tóc rụng vĩnh viễn. Những sản phẩm làm tóc (như hấp dầu, hóa chất sử dụng  thường xuyên) cũng làm viêm nang tóc dẫn đến sẹo và rụng tóc.
 
Thông thường, bệnh rụng tóc chỉ xuất hiện ở những người có sợi tóc mềm, mỏng và thường có nguyên nhân từ mái tóc dầu. Mức dầu quá nhiều chung quanh chân tóc làm sự lưu thông của máu nuôi chân tóc bị nghẽn lại. Từ đó, chân tóc ngày càng teo nhỏ cho đến lúc chân tóc biến mất. Lúc đó, da đầu trở nên bóng và việc mọc tóc trở lại rất khó khăn.
|
medlatec
| 457
|
Tật khúc xạ mắt là gì? Nhận biết các tật khúc xạ
Nhiều người còn băn khoăn tật khúc xạ mắt là gì và có những tật nào?
1. Khái niệm tật khúc xạ
Rất nhiều bệnh nhân đang mắc phải tật khúc xạ mắt nhưng vẫn chưa hiểu rõ tật khúc xạ mắt là gì. Tật khúc xạ cảnh báo vấn đề điều tiết của mắt, đặc biệt là thủy tinh thể đang gặp vấn đề. Khi này ánh sáng khó đi vào nhãn cầu khiến ảnh khó hoặc không thể hội tụ rõ ràng trên võng mạc. Từ đó mà bạn không thể nhìn thấy hình ảnh rõ nét. Do nhìn không rõ hình ảnh nên bạn thường xuyên nheo mắt để cố gắng nhìn vật kỹ hơn khiến mắt bị mỏi, nhức.
Người mắt tật khúc xạ trong thời gian dài nếu không được điều trị sẽ khiến mức độ bệnh nặng hơn, mắt điều tiết quá đà dễ bị nhược thị. Nhiều người có thói quen nghiêng đầu 1 bên cố gắng nheo mắt nhìn vật có thể gây ra lác. Lúc này tật khúc xạ còn gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ và tâm lý.
2. Các tật khúc xạ mắt bạn có thể gặp phải
Khi đã biết tật khúc xạ mắt là gì, chúng ta cần biết phân loại và nhận biết chúng qua các dấu hiệu. Dưới đây là một số tật khúc xạ mắt thường gặp:
2.1. Cận thị
Tật khúc xạ phổ biến nhất đầu tiên phải kể đến cận thị. Do điểm hội tụ của các tia sáng ở trước võng mạc nên người mắc cận thị chỉ có thể nhìn rõ vật ở gần, muốn nhìn xa phải nheo mắt hoặc sử dụng các loại kính hỗ trợ.
Nhận biết cận thị:
– Nhìn vật ở xa không rõ
– Phải nheo mắt để cố gắng quan sát. Nhiều trẻ có dấu hiệu nghiêng đầu về 1 bên khi chép bài hoặc nhìn lên bảng.
– Có thể nhức đầu do mỏi mắt
– Thị lực kém hơn vào ban đêm
– Trẻ em mắc cận thị sẽ các dấu hiệu như: đọc bài sai hàng, chép bài chậm do không nhìn rõ bảng, dụi mắt,…
Nguyên nhân gây ra cận thị:
– Trẻ em cúi gằm mặt, nhìn sách vở ở khoảng cách quá gần trong thời gian dài
– Do nhìn gần thường xuyên nên thủy tinh thể thay đổi hình dạng, thay đổi khúc xạ của mắt
– Yếu tố di truyền cũng là nguyên nhân đáng chú ý. Bố mẹ bị cận thị thì em bé sinh ra có tới 20 – 30% nguy cơ mắc cận thị
– Thói quen sinh hoạt và sự chủ quan của bố mẹ
Trẻ em là đối tượng rất dễ mắc cận thị.
2.2. Viễn thị và lão thị
Ngược lại với cận thị, viễn thị là tình trạng mắt không thể nhìn được vật ở gần. Bạn có thể dễ thấy hình ảnh các cụ ông, cụ bà đọc báo ở khoảng cách rất xa. Đó là một biểu hiện của viễn thị. Viễn thị rất dễ bị nhầm lẫn với lão thị. Trong khi lão thị xảy ra do mắt bị giảm sút khả năng điều tiết, tương tự như bạc tóc thì viễn thị xuất hiện do sự sai lệch của khúc xạ ánh sáng.
Dấu hiệu nhận biết viễn thị và lão thị giống nhau:
– Khó khăn khi nhìn gần
– Mỏi mắt nhức đầu
Người mắc tật viễn thị luôn phải điều tiết mắt liên tục khi muốn nhìn xa hay gần. Người mắc lão thị thì chỉ cần điều tiết mắt khi nhìn gần do tuổi già lão hóa đã khiến khả năng nhìn gần giảm sút rất nhiều.
Có thể khắc phục tình trạng viễn thị hoặc lão thị bằng cách dùng kính hoặc phẫu thuật.
2.3. Loạn thị
Khi các tia sáng không hội tụ trước hay sau võng mạc mà hội tụ tại nhiều điểm sẽ gây nên tật loạn thị. Người bị loạn thị nhìn vật bị mờ nhòe, nhìn đôi, hoa mắt. Tật loạn thị thường đi kèm với cận thị và viễn thị.
2.4. Song thị
Song thị là hiện tượng người bệnh có thể nhìn thấy 2 hình ảnh của 1 vật trong khi bình thường chỉ có 1. Các hình ảnh này có thể xuất hiện cạnh nhau hoặc chồng xếp lên nhau. Song thị có thể được biểu hiện ở một mắt hoặc cả 2 mắt.
Nguyên nhân gây song thị:
– Mắt bị lác
– Rối loạn chức năng tuyến giáp
– Đột quỵ, thiếu máu não
– Các chấn thương
– Đục thủy tinh thể có thể gây song thị 1 bên mắt
– Loạn thị
Phòng ngừa song thị:
– Với người mắc bệnh tiểu đường cần dùng thuốc kiểm soát bệnh
– Ngăn ngừa đục thủy tinh thể phát triển
– Thư giãn mắt, có biện pháp làm dịu mắt khô
3. Chăm sóc mắt khi mắc các tật khúc xạ
Các tật khúc xạ mắt đều có phương pháp điều trị hoặc khắc phục tùy vào tình trạng. Phổ biến nhất chính là sử dụng kính gọng và kính áp tròng. Khi sử dụng các loại kính gọng, cần đảm bảo kính luôn sạch, trong giúp tầm nhìn tốt hơn. Nếu sử dụng kính áp tròng cần đảm bảo vệ sinh tay sạch sẽ mỗi khi đeo và tháo kính. Bên cạnh đó, nên sử dụng các loại kính có chất lượng tốt và thăm khám mắt định kỳ.
Trường hợp không muốn sử dụng kính, với người đủ điều kiện có thể phẫu thuật mổ mắt Lasik. Đây là phương pháp điều trị các tật khúc xạ mắt khá phổ biến và được nhiều người lựa chọn. Phương pháp này đem đến hiệu quả tức thì, giúp lấy lại thị lực. Sau phẫu thuật vẫn cần giữ gìn đôi mắt bằng cách: cho mắt nghỉ ngơi sau khi làm việc, vệ sinh mắt, thăm khám định kỳ.
Đối với các đối tượng không đủ điều kiện phẫu thuật Lasik như trẻ em dưới 18 tuổi có thể sử dụng phương pháp Ortho K. Đây là phương pháp đeo kính áp tròng dạng cứng vào ban đêm giúp định hình tạm thời giác mạc giúp ngăn cản tăng độ cận hoặc giảm độ cận lấy lại thị lực. Bệnh nhân cần được thăm khám, chẩn đoán và tái khám định kỳ theo chỉ định. Ngoài ra một số trường hợp ban ngày vẫn cần đeo kính hỗ trợ để đạt hiệu quả cao hơn.
Như vậy, bài viết trên đây đã cung cấp cho các bạn thông tin về khái niệm tật khúc xạ mắt là gì và phân loại tật. Các tật khúc xạ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực của bạn cản trở phần nào đến cuộc sống và công việc. Bạn có thể mắc các tật này qua thời gian do cơ thể lão hóa hay bẩm sinh, di truyền. Bệnh đến sớm hay muộn còn phụ thuộc vào cách ta chăm sóc bản thân. Vì vậy, từ hôm nay, hãy thăm khám mắt định kỳ để phát hiện sớm bệnh.
|
thucuc
| 1,198
|
Công dụng thuốc Enhamox
Thuốc Enhamox được sản xuất và đăng ký bởi Công ty Lloyd Laboratories INC, thuộc nhóm thuốc kê đơn. Vậy Enhamox có tác dụng gì và sử dụng như thế nào? Mời bạn đọc tham khảo bài viết sau đây để biết thêm thông tin về thuốc.
1. Thuốc Enhamox là thuốc gì?
Thuốc Enhamox có thành phần chính chứa hoạt chất Amoxicilin với hàm lượng 500mg và Acid Clavulanic hàm lượng 125mg. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, trình bày dưới dạng hộp 6 vỉ, 2 vỉ và 1 vỉ, 1 vỉ gồm 10 viên nén.
2. Thuốc Enhamox có tác dụng gì?
Thuốc Enhamox được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, viêm xoang, viêm tai giữa cấp, nhiễm khuẩn da và mô mềm, nhiễm khuẩn đường tiết niệu (đặc biệt có biến chứng và tái diễn).Điều trị viêm phổi đốm, đợt cấp của viêm phế quản mãn.Điều trị viêm amidan tái diễn.Điều trị trong nhiễm khuẩn vùng chậu, sảy thai nhiễm khuẩn hoặc trong thời kỳ ở cữ và nhiễm khuẩn trong bụng.Điều trị vết cắn của động vật, viêm mô tế bào, áp xe răng nặng kèm viêm mô tế bào lan tỏa.
3. Cách sử dụng và liều dùng thuốc Enhamox
Cách dùng thuốc Enhamox:Enhamox được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, dùng theo đường uống cùng 1 ly nước đầy, không cắn, nhai hay nghiền viên thuốc.Liều dùng của thuốc Enhamox:Trong trường hợp nhiễm khuẩn đường hô hấp và nhiễm khuẩn nặng, liều uống thông thường là 1 viên Enhamox (tương đương 500mg Amoxicilline và 125mg Acid clavulanic) mỗi 8 giờ.Thuốc Enhamox là thuốc kê đơn, nên khuyến cáo bệnh nhân không tự ý sử dụng và cần tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định điều trị của bác sĩ.
4. Tác dụng không mong muốn của Enhamox
Trong quá trình sử dụng thuốc Enhamox, bên cạnh các tác dụng điều trị mà thuốc mang lại, người bệnh có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn như sau:Nôn, buồn nôn;Phát ban;Tiêu chảy;Hiếm gặp viêm ruột kết do kháng sinh.Khuyến cáo bệnh nhân khi gặp bất cứ các dấu hiệu bất thường nào cần ngưng sử dụng thuốc và báo ngay cho bác sĩ để được hướng dẫn xử lý hiệu quả.
5. Tương tác thuốc Enhamox
Ở những bệnh nhân đang sử dụng Ampicillin hoặc Amoxicilline đã có các báo cáo về việc tăng tần số ban đỏ da và khả năng xảy ra các phản ứng da khi đồng thời phối hợp với Allopurinol so với các bệnh nhân chỉ dùng kháng sinh đơn thuần.Ở bệnh nhân đang dùng Co-Amoxiclav, xảy ra việc kéo dài thời gian chảy máu và thời gian Prothrombin, cần thận trọng ở đối tượng là người bệnh đang dùng liệu pháp chống đông. Cũng như các kháng sinh phổ rộng khác Co -Amoxiclav làm giảm hiệu quả của các thuốc ngừa thai, bệnh nhân khi sử dụng nên được khuyến cáo thận trọng.
6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Enhamox
Không chỉ định sử dụng thuốc Enhamox với các đối tượng sau:Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với các kháng sinh nhóm Beta – lactam hoặc Penicillin.Bệnh nhân có tiền sử vàng da, rối loạn chức năng gan do dùng các thuốc như Penicillin hoặc Co-Amoxiclav.Thận trọng khi sử dụng thuốc Enhamox:Cần phải có chỉ định giảm liều ở đối tượng là bệnh nhân suy thận nặng.Có thể có xuất hiện ban đỏ do viêm tuyến bạch cầu ở bệnh nhân sử dụng Amoxicillin, nên cần tránh dùng Co-Amoxiclav nếu có nghi ngờ viêm tuyến bạch cầu.Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Enhamox kéo dài, vì có thể gây ra sự phát triển quá mức của các chủng đề kháng.Nên tránh sử dụng trên đối tượng là phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú.Chưa có báo cáo về sự ảnh hưởng của thuốc Enhamox lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.
7. Bảo quản thuốc Enhamox
Bảo quản Enhamox ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời và nhiệt độ cao, vì các tác nhân này có thể gây ra sự biến đổi của các thành phần có trong thuốc, nhiệt độ bảo quản thích hợp dưới 30 độ C.Trước khi sử dụng thuốc, khuyến cáo bệnh nhân cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng, quan sát cảm quan có sự biến đổi của viên thuốc hay không.Để xa tầm tay của trẻ em để hạn chế tối đa tình trạng sử dụng nhầm thuốc.Trên đây là toàn bộ thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Enhamox. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Enhamox theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
|
vinmec
| 822
|
Nguyên nhân và cách khắc phục chứng đau đỉnh đầu
Tình trạng đau đỉnh đầu xảy ra ở rất nhiều người, đặc biệt là những người đang làm văn phòng, công việc căng thẳng, chịu áp lực (stress)… Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến bệnh lý thần kinh này. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu nguyên nhân và cách khắc phục chứng đau đỉnh đầu.
1. Nguyên nhân gây đau đỉnh đầu
Chứng đau đỉnh đầu có rất nhiều nguyên nhân gây ra. Đau đỉnh đầu có thể xuất hiện ở nhiều bệnh như đau đầu do căng thẳng, đau nửa đầu hay các dạng đau đầu vận mạch khác. Có thể do bệnh nội khoa gây ra như đau đầu căng cơ hoặc đau đầu do tật khúc xạ. Ngoài ra, bệnh viêm mũi, viêm xoang, u mạch, dị dạng mạch máu não, thiếu máu não, căng thẳng thần kinh quá độ cũng có thể gây đau đầu đỉnh đầu.
Một người có thể bị đau đỉnh đầu ở nửa đầu bên trái hoặc nửa đầu bên phải. Đau đỉnh đầu ở nửa đầu bên trái có thể do chấn thương vùng đỉnh đầu trái. Tương tự đối với đau ở đỉnh đầu bên phải. Một nguyên nhân khác cũng có thể gây đau nửa đầu bên trái hoặc bên phải ở đỉnh đầu, đó chính là bệnh đau nửa đầu Migraine.
Đau đỉnh đầu có thể kèm theo những dấu hiệu khác như tầm nhìn kém, đau đầu kèm theo nghẹt mũi, hắt hơi xổ mũi, mặt mày choáng váng. Đau đỉnh đầu cũng có thể là nguyên do phản ứng của cơ thể với những thay đổi thời tiết hoặc do bị stress, căng thẳng, áp lực trong chuyện học hành, công việc và gia đình. Đau đỉnh đầu cũng là dấu hiệu của một căn bệnh chưa bộc phát.
Nhiều người gặp phải tình trạng đau đỉnh đầu, đặc biệt là những người đang đi làm, công việc căng thẳng, gặp stress…
2. Cách khắc phục hiện tượng đau đỉnh đầu
Khi bị đau đỉnh đầu, mọi người nên tìm hiểu nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Sau đó mới tìm đến phương pháp ngăn chặn tình trạng đau. Để xác định nguyên nhân, đặc biệt là các bệnh lý gây ra cơn đau, bạn cần đến bệnh viện có chuyên khoa thần kinh để thăm khám.
Về cách ngăn chặn, hạn chế cơn đau, một trong những cách khắc phục tình trạng đau đỉnh đầu đơn giản nhất là nên thư giãn, ngừng các hoạt động, tránh áp lực công việc để cho đầu óc được thư thái.
Làm việc trong môi trường chật chội cũng khiến nhiều người dễ bị đau đầu. Nếu đang trong giờ làm việc mà nơi làm việc quá ồn ào, chật chội bạn có thể nghe bản nhạc nhẹ yêu thích, hoặc tạm đi ra ngoài hít thở bầu không khí trong lành… Chúng ta cũng có thể tự tìm cách mở rộng không gian nhằm giúp giảm đau đầu. Cách đơn giản là mở rộng cửa sổ nơi làm việc cho không khí lưu thông. Cách này có thể khiến người bị đau đầu cảm thấy thoải mái hơn, thêm không khí thoáng đãng cũng góp phần giúp cơn đau giảm bớt.
Bên cạnh đó, người đang bị đau đầu cũng có thể áp dụng phương pháp massage đúng cách cho vùng đầu, thậm chí chân tay. Bạn nên hỏi bác sĩ để biết cách massage đúng, nên thực hiện massage trong không gian thoáng mát, nhiều không khí, giảm cường độ ánh sáng. Trước và trong khi bắt đầu massage, bạn cần gạt bớt sang một bên những áp lực công việc. Sau đó, bạn nên thả lỏng cơ thể, điều chỉnh nhịp thở. Bước đầu tiên của việc massage là chăm sóc cho mắt bằng khăn mát (đắp lên mắt) khoảng 30 – 45 giây. Tiếp đó là massge vùng sọ não nhẹ nhàng, từ trên xuống dưới giúp cho cơ thể làm quen với việc massge. Sau đó massge lần lượt các vùng trán, thái dương. Ngoài ra khi bị đau đỉnh đầu, bạn có thể chườm lạnh, thư giãn trong bong tối, ngủ khoảng 15 phút để nạp năng lượng…
Tuy nhiên, cách ngăn chặn cơn đau đỉnh đầu tốt nhất, đặc biệt trong trường hợp bạn bị chứng đau đầu kéo dài vẫn là đi khám bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và có biện pháp hỗ trợ chữa trị kịp thời. Bởi đau đỉnh đầu có thể là dấu hiệu của những bệnh lý nguy hiểm.
Thăm khám sức khoẻ với bác sĩ chuyên khoa Nội thần kinh là phương pháp hữu hiệu giúp bạn biết chính xác tình trạng bệnh lý của mình để điều trị kịp thời.
3. Phòng ngừa đau đầu, đau đỉnh đầu
– Hạn chế hoặc tránh đến những nơi có tiếng ồn to, ánh sáng chói như xem phim chiếu rạp, nhìn ánh sáng chói lọi của mặt trời và các yếu tố kích thích giác quan vì các yếu này là tác nhân gây đau nửa đầu (đối với trường hợp đau nửa đầu).
– Giảm trạng thái căng thẳng tinh thần, thư giãn trước và sau những giờ làm việc mệt mỏi, kéo dài.
– Đối với nhân viên văn phòng cần thường xuyên thay đổi tư thế khi làm việc và mỗi giờ thư giãn 30 giây. Chú ý cần thư giãn cằm, cổ, vai và các cơ lưng trên.
– Tập thể dục hằng ngày để giúp giảm căng thẳng: nên tập thể dục 20 – 30 phút mỗi ngày và tập các bài tập nhẹ nhàng, vừa sức như đi bộ, tập yoga.
– Ngủ đủ giấc: Các nhà khoa học đã chứng minh ngủ 7-8 giờ mỗi ngày có thể tránh được tình trạng mệt mỏi, đau đầu, stress và giúp công việc trong ngày đạt hiệu quả tốt hơn.
– Hạn chế dùng rượu bia, các thức uống có chất kích thích như cafein,… vì việc dùng nhiều đồ uống này thường làm tăng chứng nhức đầu ở bệnh nhân. khi muốn bỏ các thức uống này, đặc biệt là thức uống có cafein cần giảm từ từ để tránh chứng nhức đầu xảy ra.
– Một số thuốc có tác dụng phụ gây đau đầu do đó không được tự ý dùng thuốc chữa bệnh.
– Bổ sung đủ nước, thường 2 – 2,5 lít nước mỗi ngày để thanh lọc và cân bằng cơ thể, đặc biệt khi thời tiết nóng nực, nhiệt độ cao và khô vì thiếu nước khiến cơ thể cảm thấy choáng váng, mệt mỏi và đau đầu.
– Bổ sung các thực phẩm có chứa vitamin E như vừng đen giúp cân bằng estrogen và từ đó làm giảm các cơn đau đầu, nhất là phụ nữ vào thời kỳ kinh nguyệt.
– Đặc biệt, để biết được chính xác tình trạng sức khoẻ của mình, đừng quên tiến hành thăm khám định kỳ để các bác sĩ kịp thời phát hiện và chẩn đoán bệnh cho bạn, từ đó có phương pháp điều trị để mang lại hiệu quả nha nhất, han chế biến chứng nguy hiểm.
– Đội ngũ bác sĩ chuyên môn giỏi, giàu kinh nghiệm
– Trang thiết bị y tế hiện đại, tiên tiến giúp chẩn đoán nhanh chóng, chính xác.
– Quy trình thăm khám khoa học, hợp lý và nhanh chóng
– Chi phí thăm khám tiết kiệm.
– Không gian rộng rãi, thoáng mát và sang trọng.
– Áp dụng Bảo hiểm y tế và Bảo hiểm bảo lãnh.
|
thucuc
| 1,285
|
Có cách chữa viêm thanh quản mãn tính không?
Viêm thanh quản mạn tính là tình trạng viêm thanh quản trong một thời gian dài do lạm dụng giọng nói, cảm lạnh hoặc nhiễm trùng hô hấp. Bệnh có thể dẫn đến các biến chứng như khàn tiếng, mất tiếng và ảnh hưởng xấu tới sức khỏe của người bệnh. Nguyên tắc cơ bản trong cách chữa viêm thanh quản mãn tính là nghỉ ngơi, hạn chế sử dụng giọng và sử dụng các thuốc điều trị triệu chứng.
1. Viêm thanh quản mạn tính là gì?
Viêm thanh quản là tình trạng viêm các dây thanh âm nằm trong thanh quản do hoạt động quá mức, kích ứng hoặc nhiễm trùng. Thông thường, viêm thanh quản thường diễn ra trong vòng vài ngày và hồi phục sau khoảng 1– 2 tuần. Một số trường hợp triệu chứng kéo dài trên 3 tuần và được xem là viêm thanh quản mạn tính. Quá trình viêm mạn tính có thể dẫn tới quá sản, loạn sản hoặc teo niêm mạc thanh quản. Bên cạnh đó, viêm thanh quản mãn tính không được điều trị cũng có thể làm nhiễm trùng lan rộng sang các bộ phận khác của đường hô hấp, dẫn tới viêm phổi, viêm phế quản hoặc thậm chí tiến triển gây ung thư thanh quản, ung thư vòm họng.
2. Nguyên nhân gây viêm thanh quản mạn tính
Viêm thanh quản mạn tính có thể xảy ra do các nguyên nhân bao gồm:Bệnh nhân thường xuyên tiếp xúc với khói bụi, hóa chất độc hại hoặc các chất gây kích ứng.Trào ngược dạ dày thực quản (GERD) là một nguyên nhân thường gặp gây ra viêm thanh quản. Các triệu chứng này có thể cấp tính hoặc mãn tính hay xảy ra theo từng đợt. Các dấu hiệu nhận biết bao gồm tiền sử mắc bệnh GERD, thường xuyên ho hoặc hắng giọng, cảm giác yết hầu hoặc giọng nói thô hơn.Bệnh nhân bị viêm mũi xoang thường xuyên.Hút thuốc lá hoặc ở gần những người hút thuốc lá.Sử dụng giọng nói thường xuyên: Nguyên nhân này thường gặp ở những người làm các công việc đặc thù như MC, huấn luyện viên, giáo viên, ca sĩ,...Bội nhiễm nấm thường gặp ở những người bị suy giảm miễn dịch hoặc những bệnh nhân phải sử dụng thuốc steroid thường xuyên. Viêm thanh quản do nhiễm nấm rất hiếm gặp ở những người có tình trạng miễn dịch bình thường.Thay đổi hình dạng dây thanh do tuổi tác.3. Triệu chứng của viêm thanh quản mạn tính là gì?Bệnh nhân viêm thanh quản mạn tính có thể gặp phải các triệu chứng sau:Đau họng, cổ họng luôn cảm giác ngứa rát khó chịu.Thay đổi giọng nói: Ban đầu người bệnh phải cố gắng nhiều mới nói to được, về sau tiếng nói bị rè, khàn và yếu, thậm chí là mất tiếng. Nhìn chung khàn tiếng là dấu hiệu quan trọng nhất cả viêm thanh quản mạn tính. Khàn tiếng kéo dài lúc tăng, lúc giảm, kèm theo ho, đôi khi có kèm cảm giác nói đau.Ho nhiều, thường là ho khan.Ở trẻ em có thể xuất hiện triệu chứng khò khè, thở rít, khó thở, khó nuốt.Ngoài những triệu chứng trên, bệnh nhân cần lưu ý đến các dấu hiệu bất thường như đột ngột ho nhiều với cường độ mạnh, ho ra máu, sốt cao, khó thở. Khi có các dấu hiệu này bệnh nhân cần đến ngay bệnh viện để điều trị kịp thời.4. Cách điều trị bệnh viêm thanh quản mãn tính. Một số bệnh nhân thắc mắc có cách nào chữa khỏi viêm thanh quản mạn tính hay không? Nhìn chung, vẫn có các liệu pháp để chữa viêm thanh quản mạn tính. Nguyên tắc cơ bản trong điều trị viêm thanh quản mạn tính là nghỉ ngơi, hạn chế sử dụng giọng, điều trị nguyên nhân và sử dụng các thuốc giảm triệu chứng như các thuốc kháng viêm, giảm phù nề. Các liệu pháp điều trị cụ thể bảo gồm:Điều trị toàn thân bằng các thuốc chữa viêm thanh quản mạn tính: Corticoid, thuốc tiêu viêm...Điều trị dứt điểm các bệnh lý viêm nhiễm hô hấp khác như viêm mũi họng, viêm xoang, viêm amidan.Điều trị hội chứng trào ngược dạ dày thực quản nếu đây là nguyên nhân gây ra viêm thanh quản. Liệu pháp luyện giọng: Căn cứ vào mức độ tổn thương giọng nói và cách thức sử dụng giọng của bệnh nhân, các chuyên viên sẽ đưa ra các bài tập luyện giọng thích hợp.Trường hợp nghi ngờ viêm thanh quản có bội nhiễm vi khuẩn hoặc nấm, bác sĩ sẽ chỉ định các loại thuốc kháng sinh và kháng nấm phù hợp. Người bệnh không được tự ý sử dụng kháng sinh, kháng nấm để tránh nguy cơ đề kháng và các tác dụng bất lợi khác.Phẫu thuật khi điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc trường hợp viêm thanh quản có khối u, có hạt xơ dây thanh. Có thể tiến hành phẫu thuật thanh quản qua soi thanh quản trực tiếp hoặc gián tiếp, qua ống soi mềm,...Tăng cường sức đề kháng và nâng đỡ cơ thể bằng cách bổ sung yếu tố vi lượng, vitamin,...5. Phòng ngừa viêm thanh quản mạn tính như thế nào?Để phòng ngừa bệnh viêm thanh quản mạn tính, bệnh nhân cần thực hiện các biện pháp sau:Khi thời tiết chuyển lạnh, bệnh nhân cần lưu ý giữ ấm cổ họng để tránh bị cảm lạnh dẫn tới viêm thanh quản.Những người có tiền sử thường xuyên mắc các bệnh lý hô hấp không nên ở trong phòng điều hòa quá lâu. Hệ hô hấp dễ bị tổn thương không có khả năng bảo vệ khi bị vi khuẩn tấn công, do đó rất dễ bị nhiễm bệnh.Điều trị dứt điểm khi bị cúm, viêm nhiễm ở mũi, họng tránh tình trạng kéo dài dẫn tới viêm mạn tính.Duy trì chế độ ăn uống hợp lý, giàu chất dinh dưỡng. Kiêng các loại thức ăn có khả năng đau rát cổ họng như đồ chua, đồ cay nóng.Khi đi ra ngoài hay tiếp xúc với người khác, nên đeo khẩu trang để bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh đường hô hấp.Nếu đặc thù công việc khiến bệnh nhân thường xuyên nói chuyện trong khoảng thời gian dài thì nên sử dụng mic hoặc cố gắng nghỉ ngơi ít phút giữa lúc nói.Sau khi tiếp xúc với khói bụi bẩn phải vệ sinh tai, mũi, họng sạch sẽ. Hạn chế uống rượu, bia và các chất kích thích.Uống nhiều nước để cổ họng giữ được độ ẩm cần thiết.Tích cực luyện tập thể dục thể thao để tăng cường sức khỏe.Tóm lại, viêm thanh quản mạn tính nếu không được điều trị thích hợp có thể dẫn tới nhiều biến chứng, ảnh hưởng tới công việc và cuộc sống của bệnh nhân.
|
vinmec
| 1,170
|
Xét nghiệm ADN huyết thống trước sinh có chính xác không?
Xét nghiệm ADN huyết thống trước sinh giúp xác định chính xác mối quan hệ huyết thống của thai nhi với thường là một người cha giả định. Xét nghiệm này ngày càng được nhiều người biết đến, có thể thực hiện khi thai nhi chỉ từ 10 tuần tuổi trở lên, với các phương pháp thực hiện và chi phí khác nhau.
1. Có những phương pháp xét nghiệm ADN huyết thống trước sinh nào?
Có lẽ nhiều người quen thuộc với xét nghiệm ADN huyết thống với mẫu vật phẩm là tóc,máu, móng tay chân, tế bào niêm mạc miệng hay thậm chí cuống rốn rụng, bao cao su,… Tuy nhiên với thai nhi còn trong bụng
mẹ, cần áp dụng phương pháp đặc biệt để lấy mẫu ADN, từ đó phân tích và so sánh với người thân (thường là cha giả định) để xác định mối quan hệ huyết thống.
Hiện nay, có 3 phương pháp xét nghiệm ADN huyết thống trước sinh mà mẹ bầu và gia đình có thể lựa chọn, với ưu nhược điểm và mức độ an toàn khác nhau. Cụ thể:
1.1. Xét nghiệm chọc ối
Ở phương pháp xét nghiệm này, mẫu ADN thai nhi được lấy từ mẫu dịch ối và được thực hiện vào khoảng từ tuần thai thứ 16 - 17. Do phương pháp này cần thực hiện kĩ thuật can thiệp trực tiếp, nên gọi là phương pháp xâm lấn.
Với sự hỗ trợ của siêu âm, bác sĩ sẽ thực hiện kỹ thuật nhỏ, dùng cây kim chuyên dụng chọc qua thành bụng người mẹ rồi hút dịch ối. Mẫu dịch ối này được dùng cho xét nghiệm phân tích ADN huyết thống trước sinh.
Nhiều mẹ lo ngại việc chọc ối lấy dịch nước ối sẽ khiến thai nhi thiếu nước ối, tuy nhiên cơ thể mẹ sẽ lại tái tạo cung cấp đủ cho bé, nên mẹ có thể yên tâm. Tuy nhiên, kỹ thuật xâm lấn này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, có thể gây nhiễm trùng, vỡ ối hoặc sảy thai.
Theo thống kê, nguy cơ sảy thai do thực hiện chọc ối hiện nay là 1/500. Biến chứng thường gặp khi sau khi chọc ối là bị đau bụng nhẹ. Tuy nhiên, tình trạng này sẽ giảm sau 1 vài hôm, bác sĩ sẽ có thể đưa thuốc uống giảm đau nếu cần thiết.
1.2. Xét nghiệm sinh thiết gai nhau
Ở phương pháp xét nghiệm ADN huyết thống trước sinh này, mẫu tế bào là mô bánh nhau ở tử cung. Bác sĩ lấy lấy mô bánh nhau để phân tích xét nghiệm bằng cách dùng kim hoặc ống thông qua đường âm đạo. Đây cũng là phương pháp xâm lấn do sử dụng thủ thuật can thiệp.
Theo thống kê, xét nghiệm sinh thiết gai nhau cũng gây nguy cơ sảy thai cho thai phụ, khoảng 1/500 trường hợp. Sau xét nghiệm, thai phụ có thể bị xuất huyết âm đạo nhẹ, cần được theo dõi và đánh giá nguy cơ.
Tuy nhiên, phương pháp này hầu như không được các bác sĩ khuyến cáo sử dụng.
1.3. Xét nghiệm ADN huyết thống không xâm lấn
Xét nghiệm này còn được gọi là xét nghiệm ADN trước sinh, hay xét nghiệm ADN thai nhi từ máu mẹ. Phương pháp xét nghiệm này mới được phát triển, lấy mẫu xét nghiệm bằng phân tách ADN thai nhi có trong máu mẹ, từ tuần thai thứ 10 trở đi cho đến hết thai kỳ.
Phương pháp xét nghiệm này rất an toàn bởi việc lấy máu tĩnh mạch không tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng tới sức khỏe của mẹ lẫn thai nhi. Hơn nữa xét nghiệm có thể thực hiện từ rất sớm,cho tới khi hết thai kỳ, không bị giới hạn trong thời gian ngắn như hai phương pháp trên.
Mẫu xét nghiệm ADN của thai nhi được phân tích, so sánh với mẫu ADN của người cha giả định để kết luận chính xác về mối quan hệ huyết thống.
Ngoài dùng để xét nghiệm ADN huyết thống, cả 3 phương pháp xét nghiệm trên đều có thể thực hiện để sàng lọc trước sinh, phát hiện sớm các trường hợp thai nhi bị dị tật bẩm sinh và từ đó có những can thiệp kịp thời.
2. Khi nào thực hiện được xét nghiệm ADN huyết thống trước sinh?
Như đã trình bày ở trên, tùy từng phương pháp mà có thể thực hiện xét nghiệm ADN huyết thống sớm hay muộn, trong khoảng thời gian phù hợp nhất định của thai kỳ. Tuy nhiên, việc xác định ADN huyết thống thai nhi hiện vẫn là vấn đề nhạy cảm, liên quan đến cả đạo đức lẫn rủi ro khi thực hiện xét nghiệm.
Nhiều bác sĩ từ chối thực hiện xét nghiệm này, tư vấn cha mẹ nên thực hiện xét nghiệm sau khi sinh. Nếu xét nghiệm huyết thống trước sinh không có kết quả như mong muốn, rất có thể thai nhi bị ảnh hưởng, người mẹ không thể mang thai hoặc chịu các vấn đề khác.
Nếu bắt buộc phải tiến hành thì nên chọn xét nghiệm ADN không xâm lấn, để đảm bảo an toàn cho thai nhi cũng như hạn chế tối đa rủi ro với mẹ bầu. Thời gian thực hiện từ tuần thai thứ 10 cho đến hết thai kỳ.
3. Xét nghiệm ADN huyết thống trước sinh có chính xác không?
Độ chính xác của kết quả xét nghiệm ADN huyết thống trước sinh phụ thuộc vào phương pháp xét nghiệm cũng như chất lượng mẫu. Theo kết quả nghiên cứu, độ chính xác của phương pháp xét nghiệm ADN huyết thống là 99,9%.
Như vậy, với độ dương tính giả thấp, độ an toàn cao, phương pháp xét nghiệm ADN huyết thống không xâm lấn cho thai nhi vẫn là lựa chọn ưu việt hơn cả. Tuy nhiên, phương pháp này hiện còn mới ở Việt Nam, chi phí cũng khá cao.
|
medlatec
| 1,002
|
Sữa non có tác dụng gì đặc biệt?
Sữa non là một loại sữa đặc biệt tốt cho trẻ sơ sinh, được xem là một loại vắc xin an toàn tuyệt đối không tác dụng phụ đối với cơ thể trẻ trong giai đoạn đầu đời. Sữa non có hàm lượng dinh dưỡng cao gấp 10 lần so với sữa chuyển tiếp và sữa trưởng thành.
1. Sữa non là gì?
Sữa non (hay còn gọi là sữa đầu) là sữa mẹ được tạo thành khi sản phụ mang thai được 7 tháng trở đi. Sữa non được hình thành thông qua quá trình thay đổi hormone của người mẹ sau khi sinh từ 2-3 ngày. Nếu được cho bú đúng thời điểm, có thể nói sữa non chính là loại thức ăn đầu tiên mà bé tiếp xúc sau khi chào đời. Sữa non mặc dù số lượng không nhiều, nhưng lại chứa rất nhiều dưỡng chất vô cùng quan trọng, có khả năng hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch và giảm thiểu rủi ro mắc bệnh ở trẻ trong những tháng đầu đời.
Thời điểm mẹ bầu có sữa non tùy thuộc vào cơ địa từng người
Tùy thuộc vào cơ địa mà cơ thể người mẹ có thể tiết ra sữa non có màu sắc khác nhau. Sữa non thông thường sẽ có màu trắng đục, có khi trong suốt, vàng hay vàng nhạt. Sữa non thường đặc và hơi dính.Mỗi người mẹ có thời gian và đặc điểm tiết ra sữa non khác nhau. Ở một số bà bầu, cơ thể bắt đầu có sữa non ngay khi bụng bắt đầu lớn, tương đương với thời gian thai kỳ ở tháng 4; có người sau khi sinh từ 1-2 ngày cơ thể mới bắt đầu tiết ra sữa non.
2. Thành phần dinh dưỡng có trong sữa non
Theo một vài nghiên cứu, sữa non có hàm lượng dinh dưỡng cao gấp 10 lần so với sữa chuyển tiếp (sữa mẹ có từ ngày thứ 6 – 10 sau sinh) và sữa trưởng thành (sữa mẹ có tính từ ngày thứ 11 sau sinh trở đi).Thành phần dinh dưỡng chủ yếu có trong sữa non gồm:Protein: Hàm lượng protein trong sữa non cao gấp 5 lần sữa mẹ thông thường, trong đó chứa nhiều thành phần quan trọng như globulin có khả năng miễn dịch, lactoferrin, yếu tố tăng trưởng, đại thực bào, bạch cầu trung tính và tế bào lympho – có vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng và tăng khả năng miễn dịch ở trẻ trong giai đoạn đầu đời.Vitamin: Vitamin có trong sữa non thường là vitamin A, E, B2, B3, K...Lactose: Hàm lượng Lactose trong sữa non thấp giúp cho trẻ sơ sinh tăng cường khả năng tiêu hóa cũng như hấp thụ chất dinh dưỡng. Ngoài ra, trong sữa non có chứa Clo và Natri với hàm lượng cao. Các nguyên tố vi lượng như đồng, sắt, kẽm và một số khoáng chất khác có trong sữa non có hàm lượng trung bình nhiều hơn đáng kể so với sữa mẹ thông thường, cụ thể với nguyên tố sắt cao gấp 3-5 lần và đồng cao gấp 6 lần.Thành phần miễn dịch: Mỗi tế bào trong sữa non có khả năng miễn dịch nhất định.Immunoglobulin: Trong sữa non chứa 1 lượng lớn globulin có khả năng miễn dịch và chống lại các loại bệnh khác nhau, đồng thời giúp tăng cường hệ miễn dịch và phòng ngừa rủi ro nhiễm trùng sơ sinh ở trẻ trong giai đoạn đầu đời.
3. Sữa non có tác dụng gì đặc biệt?
Sữa non – Thuốc kháng sinh tự nhiên dành cho trẻ. Bác sĩ thường khuyến khích các bà mẹ nên cho con bú sớm nhất có thể. Những giọt sữa non đầu đời này không chỉ mang lại hàm lượng chất dinh dưỡng tuyệt vời, mà các tế bào sống có trong sữa non (hay còn gọi là kháng thể) có vai trò kích thích cơ thể trẻ tạo ra các kháng thể chống lại các tác nhân gây hại, các loại vi rút gây bệnh, bệnh mãn tính...Sữa non có vai trò như thuốc kháng sinh đối với trẻ nhưng lại hoàn toàn không có tác dụng phụ. Các chuyên gia đánh giá sữa non là một loại vắc xin tự nhiên với độ an toàn tuyệt đối. Những trẻ được bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời sẽ phát triển toàn diện về cả thể chất lẫn tinh thần; đồng thời ngăn ngừa được các bệnh về đường hô hấp, bệnh sởi hay tiêu chảy.Sữa non giúp não bộ của trẻ phát triển. Sữa non có chứa một thành phần khá quan trọng mang tên ganglioside. Ganglioside được biết đến là một nhóm chất béo không thể thiếu trong việc phát triển trí não của trẻ, ngoài ra còn giúp cải thiện hệ thống đường ruột, ngăn ngừa khả năng viêm nhiễm đường ruột bằng cách thu hút vi khuẩn có hại và trung hòa chúng.Sữa non giúp cải thiện hoạt động hệ thống tiêu hóa ở trẻ. Khi tiếp xúc với sữa non ngay lúc mới chào đời, do hàm lượng chất béo trong sữa non rất ít nên trẻ hấp thụ và tiêu hóa một cách thuận lợi. Lúc này, hệ thống phân giải thức ăn ở trẻ cũng vừa mới hình thành, vậy nên các chất chống oxy hóa và immunoglobulin trong sữa non ngoài việc giúp trẻ tránh được tình trạng xuất huyết mà còn giúp bảo vệ thành ruột yếu ớt của trẻ.Ngoài ra, sữa non còn có tác dụng tuyệt vời nữa là giúp nhuận tràng, thúc đẩy cơ thể trẻ nhanh chóng bài tiết ra phân xu, đồng thời đào thải bilirubin dư thừa. Việc này có tác dụng ngăn ngừa bệnh vàng da, giảm thiểu nguy cơ mẫn cảm và dị ứng ở trẻ.
Mẹ bầu nên cho con bú sớm nhất có thể
Sữa non có chứa những thành phần vô cùng quan trọng cho sự phát triển của trẻ trong giai đoạn đầu đời. Vì vậy, các bà mẹ thường được động viên cho con bú sớm nhất có thể. Việc làm này không chỉ giúp cho trẻ tiếp xúc với các thành phần dinh dưỡng có trong sữa non mà còn tăng khả năng kích thích tuyến sữa ở người mẹ, đồng thời hồi phục tử cung một cách nhanh chóng và ngăn ngừa nguy cơ mắc một số bệnh sau sinh ở mẹ.
|
vinmec
| 1,095
|
Xét nghiệm sàng lọc trước sinh NIPT nên thực hiện vào thời gian nào?
Phương pháp sàng lọc trước sinh NIPT là hình thức sàng lọc hiện đại và hiệu quả nhất hiện nay. Nhờ đó, các bác sĩ có cơ hội phát hiện kịp thời nguy cơ trẻ bị dị tật bẩm sinh và có biện pháp xử lý phù hợp. Vậy mẹ bầu nên đi xét nghiệm sàng lọc trước khi sinh NIPT vào thời điểm nào?
1. Tìm hiểu chung về phương pháp sàng lọc trước sinh NIPT
Để phát hiện tình trạng rối loạn nhiễm sắc thể xảy ra ở thai nhi, mẹ bầu nên đi xét nghiệm sàng lọc trước sinh. Ngày nay, với sự phát triển của y học, khá nhiều phương pháp xét nghiệm ra đời phục vụ nhu cầu trên. Ví dụ có thể kể tới như các loại sàng lọc trước sinh không xâm lấn sinh hóa Double Test, Triple Test.
Khi nhắc tới hình thức sàng lọc, chúng ta cũng không thể bỏ qua việc tìm hiểu về xét nghiệm sàng lọc trước sinh NIPT. Đây là một trong những phương pháp hiện đại và đảm bảo tính chính xác cao.
NIPT hay còn được biết đến với tên gọi là Non-Invasive Prenatal Testing, các bác sĩ sẽ giải trình tự DNA của thai nhi để đánh giá về trạng thái của NST. Đây là phương pháp sàng lọc không xâm lấn, đặc biệt an toàn đối với cả mẹ bầu và thai nhi vì bạn chỉ cần lấy mẫu xét nghiệm máu.
Một trong những vấn đề được mọi người quan tâm khi tìm hiểu về phương pháp sàng lọc trước sinh không xâm lấn NIPT đó là chúng hỗ trợ phát hiện những vấn đề gì?
Ba vấn đề chính được phát hiện sau khi đi sàng lọc trước khi sinh NIPT đó là: tình trạng rối loạn nhiễm sắc thể, nhiễm sắc thể giới tính có những bất thường. Ngoài ra, dựa trên kết quả giải trình tự DNA, bác sĩ cũng có thể phát hiện tình trạng thể tam bội của thai nhi. Những vấn đề kể trên dẫn tới tình trạng thai nhi mắc hội chứng nghiêm trọng, như hội chứng Down hoặc hội chứng Patau.
2. Đối tượng nào nên đi xét nghiệm NIPT
Vấn đề được mọi người được biệt quan tâm đó là mẹ bầu có bắt buộc phải đi xét nghiệm sàng lọc trước sinh NIPT hay không? Nhìn chung, phương pháp sàng lọc trước sinh thường không bắt buộc đối với tất cả những người phụ nữ mang thai. Song, để đảm bảo sức khỏe, sự phát triển toàn diện của thai nhi, các bậc phụ huynh nên chủ động tìm hiểu sàng lọc trước sinh NIPT ở đâu?
Nếu nghi ngờ có mình có nguy cơ mang thai dị tật bẩm sinh, người phụ nữ cần đi kiểm tra và nhận lời khuyên từ bác sĩ. Thông thường, các bác sĩ sẽ yêu cầu phụ nữ mang thai ngoài tuổi 35 đi xét nghiệm sàng lọc. Mang thai ở độ tuổi này là một trong những nguyên nhân chính khiến thai nhi bị dị tật, mắc các hội chứng nghiêm trọng. Đó là lý do vì sao phụ nữ nên lựa chọn độ tuổi mang thai phù hợp, nếu có em bé khi đã lớn tuổi, bạn cần đi kiểm tra, theo dõi sự phát triển của thai thường xuyên.
Đặc biệt, nếu người thân trong gia đình bạn từng bị dị tật bẩm sinh, mẹ bầu cũng nên cân nhắc và thực hiện sàng lọc trước khi sinh. Ngoài ra, thai phụ từng có con dị tật bẩm sinh, người có nguy cơ sảy thai hoặc có tiền sử sảy thai, thai lưu; mẹ bầu bị mắc bệnh lý mạn tính (tiểu đường, tăng huyết áp), bệnh lý miễn dịch; mẹ bầu phải tiếp xúc thường xuyên với hóa chất độc hại cũng được bác sĩ tư vấn đi xét nghiệm sàng lọc trước sinh NIPT.
3. Thời điểm vàng để thực hiện xét nghiệm sàng lọc
Khá nhiều chị em phụ nữ thắc mắc rằng họ nên đi sàng lọc ADN trước sinh NIPT vào giai đoạn nào của thai kỳ? Trên thực tế, việc lựa chọn thời điểm xét nghiệm là vô cùng quan trọng. Tốt nhất bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ về việc chọn thời gian đi sàng lọc trước sinh.
Đối với phương pháp sàng lọc NIPT, mẹ bầu có thể thực hiện từ rất sớm, ngay khi thai nhi phát triển được 9 tuần. So với các phương pháp sàng lọc truyền thống như Double Test, Triple Test, thai phụ có cơ hội phát hiện sớm những nguy cơ liên quan tới tình trạng rối loạn nhiễm sắc thể của thai nhi.
Nhiều người tỏ ra khá lo lắng vì sợ xét nghiệm sớm có thể gây ảnh hưởng xấu tới sự phát triển của thai nhi. Chúng ta hoàn toàn yên tâm về vấn đề này bởi vì phương pháp xét nghiệm sàng lọc trước sinh NIPT được đánh giá là rất an toàn, độ chính xác tương đối cao. Cụ thể, bác sĩ sẽ lấy mẫu xét nghiệm máu của người mẹ để phân tích chứ không thực hiện các biện pháp xâm lấn. Chính vì thế sức khỏe, sự phát triển của thai nhi không hề bị ảnh hưởng.
Sau 5 - 7 ngày, bạn sẽ nhận được kết quả sàng lọc với mức độ chính xác lên đến 99%. Thời gian trả kết quả nhanh chóng là ưu điểm lớn, góp phần giảm bớt căng thẳng cho các bậc phụ huynh.
|
medlatec
| 938
|
Chuyên gia giải đáp: Rách giác mạc có nguy hiểm không?
1. Định nghĩa rách giác mạc
Giác mạc là màng trong suốt nằm ngay phía trước nhãn cầu, bao gồm 5 lớp. Trong đó, lớp ngoài cùng của giác mạc, gọi là biểu mô, là lớp dễ bị tổn thương nhất. Rách giác mạc là tình trạng lớp biểu mô của giác mạc vì một nguyên nhân tiêu cực nào đó mà bị trầy xước.
2. Nguyên nhân rách giác mạc
Nguyên nhân phát sinh rách giác mạc thường là do giác mạc “tiếp xúc trực tiếp một cách thô bạo” với các dị vật. Cụ thể một số nguyên nhân điển hình gây ra tình trạng này là:
– Chất tẩy rửa trong sinh hoạt hàng ngày bắn vào mắt,
– Mảnh gỗ vụn, cành cây khô, mẩu kim loại,… đâm vào mắt. Tổn thương do những dị vật này gây ra cho giác mạc có thể rất nghiêm trọng bởi nếu không được điều trị tích cực kịp thời, khả năng vết rách nhiễm trùng và phát triển thành viêm loét giác mạc là rất cao.
– Không mang kính bảo hộ khi tham gia các hoạt động có nguy cơ gây tổn thương mắt.
– Đeo kính áp tròng không được vệ sinh thường xuyên hoặc quá hạn sử dụng,
Rách giác mạc vì đeo kính áp tròng sai cách
– Dụi mắt bằng tay quá mạnh,
– Tiếp xúc với khói thuốc lá liên tục trong một thời gian dài.
3. Dấu hiệu nhận biết rách giác mạc
– Khi dị vật bám vào giác mạc: Bệnh nhân sẽ cảm thấy mắt cộm, khó mở. Sau đó, mắt sẽ sung huyết, đỏ, đau, nhạy cảm với ánh sáng và nhìn mờ tạm thời.
– Khi dị vật đã gây rách giác mạc: Các triệu chứng sung huyết, đỏ, đau, nhạy cảm với ánh sáng và nhìn mờ sẽ tăng cường mạnh mẽ.
4. Rách giác mạc có nguy hiểm không?
Rách giác mạc có thể nguy hiểm hoặc không, tùy theo nguyên nhân gây ra tình trạng đó. Cụ thể thì phần lớn các vết xước ở giác mạc là những tổn thương bên ngoài lớp biểu mô. Chúng có thể tự khỏi sau 2 – 3 ngày mà không để lại bất kỳ một di chứng nào.
Tuy nhiên, đối với những tổn thương có thể diễn biến tới nhiễm trùng (những tổn thương do mảnh gỗ vụn, cành cây khô, mẩu kim loại,…), cần xử lý nhanh để tránh viêm loét giác mạc, sẹo giác mạc, mù lòa vĩnh viễn,…
5. Xử trí rách giác mạc
5.1. Sơ cứu tạm thời
Đặc biệt lưu ý, để không làm nặng thêm tình trạng rách giác mạc, bệnh nhân tuyệt đối không: Cố gắng lấy dị vật ra bằng những cách khác cách trên (như dùng tăm bông, nhíp để gắp,…), dụi mắt, đeo kính áp tròng.
Để không làm nặng thêm tình trạng rách giác mạc, bệnh nhân tuyệt đối không dụi mắt
5.2. Điều trị rách giác mạc
Việc chẩn đoán rách giác mạc thường không khó. Chuyên gia nhãn khoa chỉ cần: Khai thác tiền sử chấn thương, quan sát triệu chứng lâm sàng, thăm khám giác mạc bằng sinh hiển vi, sử dụng thuốc nhỏ mắt chứa màu nhuộm sinh học,… để phát hiện dị vật và xác định mức độ rách giác mạc.
Sau đó, chuyên gia nhãn khoa sẽ tiến hành lấy dị vật khỏi mắt và điều trị rách giác mạc. Theo đó, chuyên gia sẽ kê kháng sinh tra/nhỏ mắt để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng. Bên cạnh đó, thuốc giảm đau dạng uống cũng sẽ được kê kèm. Một vết rách đơn giản sẽ lành sau 2 – 3 ngày, các tổn thương phức tạp hơn cần nhiều thời gian hơn để phục hồi.
Lưu ý bệnh nhân cần ghi nhớ và thực hiện nếu muốn đạt hiệu quả điều trị tối đa:
– Tôn trọng và tuân thủ chỉ định của chuyên gia nhãn khoa,
– Không dụi mắt,
– Không bắt mắt hoạt động quá mức,
– Tái khám khi thấy các dấu hiệu rách giác mạc không thuyên giảm hoặc trở nên trầm trọng hơn,
– Đeo kính bảo hộ khi làm việc, đeo kính râm khi ở ngoài trời hoặc ở bất cứ đâu bệnh nhân cảm thấy mắt có dấu hiệu nhạy cảm với ánh sáng,
– Không sử dụng kính áp tròng cho đến khi chuyên gia nhãn khoa cho phép.
6. Phòng ngừa rách giác mạc
Khi dị vật xâm nhập mắt, bằng thái độ và cách sơ cứu đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể ngăn chặn 100% nguy cơ rách giác mạc. Phản ứng thông thường của hầu hết mọi người khi mắt vướng dị vật là lấy tay dụi. Hành động này sai lầm hết sức. Đừng làm thế. Thay vào đó, hãy loại bỏ dị vật trước khi chúng ma sát và làm giác mạc trầy xước bằng phương pháp đã được mô tả trong phần 5.1. Sơ cứu tạm thời của bài viết này.
Ngoài ra, để phòng tránh xa hơn nữa nguy cơ rách giác mạc, bạn nên:
– Sử dụng hóa chất nói chung và hoạt chất tẩy rửa nói riêng một cách nhẹ nhàng,
– Nếu có thể, đeo kính bảo hộ khi làm việc trong những môi trường đặc thù như: Xưởng gỗ, xưởng may,…; khi tham gia các hoạt động thể thao nguy cơ cao, khi tham gia giao thông,…,
Nếu có thể, đeo kính bảo hộ khi làm việc trong những môi trường đặc thù
– Cẩn trọng khi dùng kính áp tròng: Tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất, như: Đeo kính áp tròng tối đa 8 – 9 tiếng/ngày, vệ sinh kính áp tròng thường xuyên, dứt khoát bỏ nếu chúng đã hết hạn sử dụng,
– Từ bỏ thói quen dụi mắt,
– Ngưng hút thuốc lá.
Rách giác mạc có nguy hiểm không? Trong trường hợp rách giác mạc là do các dị vật cứng, nhọn, có kích thước tương đối lớn (so với độ dày giác mạc), như: Mảnh kim loại, mẩu gỗ, cành cây, vỏ thóc,… gây ra, rách giác mạc rất nguy hiểm, tiềm ẩn khả năng nhiễm trùng và tiến triển đến viêm loét giác mạc, sẹo giác mạc, mất thị lực hoàn toàn không phục hồi. Chính vì vậy, nếu thấy biểu hiện rách giác mạc, tốt hơn là bạn nên thăm khám sớm với chuyên gia nhãn khoa, để kịp thời được điều trị chuyên sâu (ngay cả trong trường hợp bạn nghĩ giác mạc bạn rách không phải do các dị vật đã được liệt kê phía trên).
|
thucuc
| 1,136
|
Xét nghiệm miễn dịch tử cung trong thụ tinh ống nghiệm có ý nghĩa gì và làm như thế nào?
Để tiến hành xét nghiệm miễn dịch tử cung sau khi chuyển phôi thì việc chuẩn bị khá đơn giản, chu kỳ chuyển phôi trữ thường được thực hiện vào ngày 18-22 của chu kỳ kinh nguyệt.
Nguyên nhân chuyển phôi thất bại có thể là do:Chất lượng phôi không tốt khiến chuyển phôi lần đầu thất bại;Bất thường buồng tử cung cũng là nguyên nhân chuyển phôi thất bại;Bất thường miễn dịch tại niêm mạc tử cung khiến cho niêm mạc tử cung không sẵn sàng tiếp nhận phôi làm tổ...là nguyên nhân chuyển phôi thất bại. Để tiến hành xét nghiệm miễn dịch tử cung sau khi chuyển phôi thì việc chuẩn bị khá đơn giản, chu kỳ chuyển phôi trữ thường được thực hiện vào ngày 18-22 của chu kỳ kinh nguyệt. Thủ thuật này khá đơn giản nên người bệnh sẽ chỉ cảm thấy hơi khó chịu, cũng không cần chuẩn bị gì, không nhịn ăn, không gây tê hay gây mê, có thể thực hiện tại phòng khám của bác sĩ khi sức khỏe đã ổn định sau chuyển phôi lần đầu thất bại. Trừ những trường hợp khó như cổ tử cung chít hẹp, niêm mạc mỏng khó lấy sinh thiết thì thủ thuật sẽ được gây mê dưới hướng dẫn đặc biệt của bác sĩ chuyên khoa. Kết quả sẽ được trả về cho bác sĩ điều trị sau khoảng 7-10 ngày.Kết quả sinh thiết niêm mạc tử cung sau chuyển phôi lần đầu thất bại có thể trong 4 trường hợp:Niêm mạc tử cung bình thường dưới góc độ miễn dịch;Niêm mạc tử cung bị thiếu hoặc yếu dưới góc độ miễn dịch;Niêm mạc tử cung bị thừa miễn dịch;Niêm mạc tử cung vừa thừa vừa thiếu.Tùy thuộc vào kết quả cụ thể của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ trao đổi cụ thể và lên kế hoạch điều trị để hỗ trợ cho lần chuyển phôi tiếp theo sau khi chuyển phôi lần đầu thất bại. Kết quả cho thấy đây thực sự là phương pháp đơn giản, hiệu quả.Nhóm thất bại làm tổ liên tiếp sau khi chuyển phôi là nhóm bệnh nhân rất khó ở bất cứ nơi nào trên thế giới và tại Việt Nam. Với nhóm bệnh nhân thất bại làm tổ liên tiếp sau khi chuyển phôi sau khi áp dụng xét nghiệm niêm mạc tử cung kết hợp với labo tại Pháp đã thu được tỷ lệ thành công là 50%.
Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây.
|
vinmec
| 449
|
Bổ sung sắt cho bà bầu như thế nào để an toàn, hiệu quả
Trong suốt thai kỳ, bổ sung sắt cho bà bầu là điều cần thiết và cần được để tâm. Vậy vì sao phải bổ sung sắt cho mẹ bầu? có những cách nào giúp bổ sung sắt trong thai kỳ? Tất cả sẽ được bật mí ngay trong bài viết sau đây!
1. Vì sao bổ sung sắt cho bà bầu là quan trọng?
Trong quá trình mang thai, bổ sung sắt cho bà bầu là một trong những vấn đề quan trọng và cần được chú ý. Nguyên nhân bởi khi thai kỳ diễn ra, nhu cầu sử dụng sắt của cơ thể mẹ tăng gấp 3 lần so với bình thường nhằm đáp ứng sự phát triển của bé. Đồng thời thúc đẩy sự hình thành của các tế bào máu làm nhiệm vụ vận chuyển oxy nuôi dưỡng tế bào. Mẹ bầu sau sinh cũng cần được bù lại một lượng máu nhất định.
Mẹ bầu được bổ sung đầy đủ sắt giúp tăng cường sức đề kháng của cơ thể, tạo cảm giác ngon miệng và hạn chế tình trạng ốm nghén tốt hơn. Ngược lại, mẹ thiếu sắt không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe bản thân mà còn ảnh hưởng tới sự phát triển của thai nhi.
2. Các dấu hiệu nhận biết thiếu sắt ở mẹ bầu
Khi việc bổ sung sắt cho bà bầu là không được đảm bảo, mẹ bầu dễ dàng gặp phải các tình trạng sức khỏe như sau:
Mệt mỏi kéo dài, kém tập trung hoặc rất khó để tập trung.
Rụng tóc, móng tay yếu.
Cơ thể mệt mỏi, suy nhược, da xanh xao.
Chịu lạnh kém.
Chán ăn.
Dễ ốm hay mắc bệnh do thiếu sắt khiến sức đề kháng của cơ thể bị suy giảm.
Thở gắng sức, thở dốc khi thực hiện các vận động, ngay cả vận động nhẹ nhàng.
Chán ăn, mất cảm giác thèm ăn.
Khó ngủ, ngủ không sâu giấc.
3. Mẹ cần bổ sung lượng sắt như thế nào theo từng giai đoạn?
Theo các chuyên gia, lượng sắt cần được bổ sung cho mẹ bầu là khác nhau theo từng giai đoạn của thai kỳ. Cụ thể như sau:
Tam cá nguyệt thứ nhất (3 tháng đầu): lượng sắt cần được bổ sung trong giai đoạn này là khoảng 30mg mỗi ngày.
Tam cá nguyệt thứ hai (3 tháng tiếp theo): đây là giai đoạn nhu cầu sử dụng sắt của mẹ bầu có xu hướng tăng lên đáp ứng với sự phát triển của bé. Lượng sắt cần được cung cấp mỗi ngày trong khoảng 30 – 60 mg.
Tam cá nguyệt thứ 3 (3 tháng cuối thai kỳ): là thời điểm cơ thể có nhu cầu sử dụng sắt cao nhất khi thai kỳ diễn ra. Do đó, mẹ bầu cần đảm bảo lượng sắt được bổ sung và dự trữ cần thiết trước khi sinh nở. Theo khuyến cáo của các chuyên gia, trong 3 tháng cuối, mẹ cần bổ sung là lớn hơn 60mg/ngày.
4. Cách bổ sung sắt cho mẹ bầu khi thai kỳ diễn ra
Để bổ sung sắt, mẹ bầu có thể thông qua ăn uống hàng ngày với nhóm các thực phẩm giàu sắt. Bên cạnh đó, việc sử dụng các viên uống sắt hay thực phẩm chức năng.
Tuy nhiên, mẹ vẫn nên ưu tiên phương pháp bổ sung sắt cho bà bầu thông qua thực phẩm. Bởi điều này sẽ giúp mẹ tránh gặp phải các phản ứng phụ khi dùng thuốc. Đồng thời, đảm bảo cơ thể được cung cấp cùng lúc với nhiều chất dinh dưỡng và khoáng chất hơn.
Trong quá trình bổ sung sắt, mẹ cũng cần biết lượng sắt mà cơ thể không thể hấp thụ hoàn toàn lượng sắt mà thực phẩm cung cấp. Do đó, hàm lượng sắt được cung cấp phải được tính cao hơn hàm lượng sắt mà cơ thể cần. Với phần sắt không thể hấp thu sẽ được cơ thể đào thải ra bên ngoài. Đây cũng chính là lý do khiến mẹ bầu thường xuyên gặp phải các tình trạng táo bón, tiêu chảy hay các vấn đề về tiêu hóa khác.
5. Nhóm các thực phẩm giúp mẹ bổ sung sắt an toàn
Nếu mẹ bầu có nhu cầu bổ sung sắt thông qua chế độ ăn uống hàng ngày thì dưới đây là nhóm các thực phẩm mà mẹ nên ưu tiên sử dụng trong thực đơn, gồm có:
Thịt bò
Thịt bò là một trong những lựa chọn hàng đầu mà bạn không nên bỏ qua nếu có nhu cầu bổ sung sắt cho bà bầu. Không chỉ cung cấp hàm lượng sắt dồi dào, thịt bò còn chứa nhiều protein, vitamin B và nhóm các khoáng chất vi lượng khác.
Khi sử dụng thịt bò trong khẩu phần ăn, mẹ sử dụng phần thịt nạc bởi để dễ chế biến, dễ ăn cũng như chứa nhiều sắt nhất.
Súp lơ
Nhắc đến nhóm các thực phẩm giàu sắt không thể không nhắc đến súp lơ xanh. Trung bình có cứu 156gr súp lơ xanh được nấu chín sẽ có chứa khoảng 1mg sắt cùng nhiều dưỡng chất cần thiết khác. Đặc biệt là với nguồn chất xơ dồi dào giúp mẹ cải thiện được các vấn đề về tiêu hóa.
Với súp lơ xanh, mẹ có thể chế biến được thành nhiều món như hấp, luộc, xào hoặc nấu canh.
Lòng đỏ trứng gà
Sử dụng lòng đỏ trứng gà không chỉ cung cấp nguồn sắt dồi dào cho mẹ và thai nhi mà còn mang đến nhiều nguồn dinh dưỡng khác như protein, nhóm vitamin B, canxi,… Theo các chuyên gia, mẹ bầu có thể sử dụng từ 3 – 4 lòng đỏ trứng gà/tuần là phù hợp.
Bí đỏ
Bí đỏ là thực phẩm có hàm lượng sắt cao nhưng lại không chứa quá nhiều calo. Do đó, mẹ bầu có thể yên tâm khi sử dụng bí bỏ trong khẩu phần ăn mà không no bị tăng cân, béo phì.
Khi sử dụng bí đỏ, mẹ có thể thay thế và sử dụng với nhiều cách thức chế biến như nấu canh, nấu súp, làm sữa bí đỏ,…
Các loại đậu
Các loại đậu là nguồn cung cấp sắt mà mẹ nhất định không nên bỏ qua khi thiết lập thực đơn bổ sung sắt cho bà bầu trong thai kỳ. Trong các hạt đậu có chứa nhiều vitamin C giúp mẹ tăng sức đề kháng, đặc biệt là làm tăng khả năng hấp thụ sắt của cơ thể.
Các nhóm thực phẩm khác
Cá biển giàu omega-3 như cá hồi, cá thu, cá mòi, cá ngừ,…
Chuối và các loại quả có múi (cam, quýt, bưởi,…).
Rau xanh bina.
Thịt gà.
Socola đen.
Hàu, tôm.
|
medlatec
| 1,115
|
Nội soi ruột non bóng kép
Nội soi ruột non bóng kép là kỹ thuật được nghiên cứu phát triển nhằm loại bỏ những hạn chế của phương pháp nội soi thăm khám đường tiêu hóa trước đây do không khảo sát được ruột non. Kỹ thuật này cho phép chẩn đoán và hỗ trợ điều trị một số bệnh lý tại ruột non, đặc biệt pháp hiện u ruột non
1. Nội soi ruột non bóng kép là gì?
Trước đây, việc thăm khám bằng nội soi đường tiêu hoá chủ yếu được thực hiện từ miệng tới tá tràng hay từ hậu môn tới đại tràng ruột non ở đoạn giữa thì chưa soi được, do phương tiện hạn chế. Thiết bị nội soi ruột non bóng kép sẽ giúp các bác sĩ có thể nội soi đoạn ruột non nhờ có bóng giúp cho ống nội soi có thể đi vào sâu hơn và đặc biệt là có thể can thiệp điều trị như cắt polyp, cầm máu hoặc sinh thiết tổn thương ruột non khi cần.Kỹ thuật nội soi ruột non bóng này dựa trên nguyên lý sử dụng hai bóng được gắn trên đầu ống nội soi và overtube có thể được bơm hơi, làm xẹp bởi hệ thống bơm có điều khiển. Từ đó giúp thăm khám ruột non dễ dàng hơn và có rất nhiều ứng dụng trên lâm sàng trong chẩn đoán, điều trị các bệnh lý ở ruột non, đặc biệt là u ruột non.Một số trường hợp chỉ định nội soi ruột non gồm:Sinh thiết các tổn thương ở ruột non sau khi tiến hành nội soi bằng viên nang có thể phát hiện được.Chảy máu đường tiêu hóa do tổn thương nghi ngờ từ ruột non.Chẩn đoán và điều trị các tổn thương gây ra hẹp ruột non. Chẩn đoán u ruột non.Bệnh Crohn ruột non.Giúp điều trị việc lấy dị vật ở ruột non. Phát hiện các nguyên nhân gây tắc ruột nghi ngờ từ ruột non.Soi đại tràng các trường hợp khó.Các trường hợp chống chỉ định nội soi ruột non bóng kép:Nghi ngờ bệnh nhân mắc hội chứng mạch vành cấp. Tăng huyết áp chưa kiểm soát được. Nghi ngờ tình trạng thủng tạng rỗng. Nghi ngờ hay phát hiện phình, tách động mạch chủ. Người bệnh trong tình trạng suy hô hấp, suy tim nặng.Rối loạn đông máu.Người bệnh rối loạn tâm thần không hợp tác hoặc trường hợp người bệnh không đồng ý thực hiện thủ thuật.Chống chỉ định tương đối: bệnh nhân tụt huyết áp huyết áp tâm thu < 90mm. Hg.
2. Quy trình thực hiện nội soi ruột non bóng kép
Nội soi ruột non bóng kép qua miệng
Trước khi thực hiện thủ thuật người bệnh cần lưu ý:Nếu người bệnh chuẩn bị nội soi bóng kép qua đường miệng người bệnh cần nhịn ăn.Nếu chuẩn bị nội soi bóng kép qua đường hậu môn người bệnh cần được thụt tháo hoặc chỉ định uống thuốc làm sạch đại tràng.Khai báo cho bác sĩ về tình trạng bệnh lý, tiền sử bệnh tật trước đây và các loại thuốc đang sử dụng. Một số loại thuốc có thể phải ngừng sử dụng để hạn chế nguy cơ.Những người bệnh nguy cơ cao như: Tuổi > 60, nghi ngờ có bệnh lý tim, phổi mạn tính thì cần tiến hành làm thêm xét nghiệm điện tâm đồ và X quang tim phổi.Giải thích cho người bệnh hay người nhà hiểu rõ về mục đích, những lợi ích và nguy cơ tai biến của thủ thuật. Người bệnh cần hiểu rõ và đồng ý thực hiện thủ thuật.Các bước tiến hành thủ thuật:Người bệnh vào phòng, nằm lên cáng thủ thuật được hướng dẫn bởi nhân viên y tế và mắc monitor theo dõi các chỉ số, theo chỉ định của bác sĩ nội soi.Tiến hành gây mê, tùy thuộc vào từng trường hợp mà lựa chọn phương pháp gây mê phù hợp. Tuy nhiên suốt quá trình gây mê cần theo dõi rõ những dấu hiệu sinh tồn, những biến chứng khi dùng các loại thuốc gây mê. Khi người bệnh rơi vào trạng thái mê cần tiến hành nội soi ruột non.Nội soi bóng kép qua miệng: Người bệnh nằm tư thế nghiêng trái, chân trên co, chân dưới duỗi. Cho người bệnh ngậm canun. Đầu tiên đưa máy soi và bóng có bôi trơn qua đường miệng. Khi máy soi vào dạ dày thì hút hơi và dịch dạ dày tránh để tình trạng cuộn máy. Khi máy soi vào tới hang vị thì điều dưỡng phụ bắt đầu luồn overtube dựa trên nguyên lý bóng ở phần đầu thì có tác dụng giữ chặt vào thành ống tiêu hóa giúp máy soi có thể đi vào sâu hơn trong đường tiêu hóa mà không bị cuộn máy. Bóng thứ hai giúp máy không bị kéo ra ngoài khi thao tác qua những vật cản quan sát niêm mạc dạ dày hành tá tràng và tá tràng, ruột non. Chụp ảnh minh họa và lấy sinh thiết hay điều trị nếu cần.
Nội soi ruột non bằng bóng kép qua đường miệng và đường hậu môn cho phép bác sĩ khảo sát toàn bộ niêm mạc ruột non.Suốt quá trình thực hiện thủ thuật cần theo dõi toàn trạng người bệnh, theo dõi tình trạng thành bụng và đi ngoài máu, vì hai biến chứng hay gặp nhất là thủng ruột non và nguy cơ chảy máu ruột non.Sau khi kết thúc thủ thuật, đánh giá tình trạng và in kết quả. Cuối cùng trả kết quả nội soi ruột non cho người bệnh.
Nội soi ruột non bóng kép qua đường hậu môn
3. Những tai biến có thể xảy ra và cách xử trí
Chảy máu ruột non: Phát hiện và xử trí các biến chứng chảy máu khi lấy bệnh phẩm làm sinh thiết. Xử trí bằng cách cầm máu qua nội soi, dùng thuốc.Cường phế vị: Gây ra mạch chậm hoặc ngừng tim. Dùng thuốc trợ tim mạch.Thủng ruột non: Đau bụng dữ dội, phản ứng thành bụng khi thăm khám dương tính. Cần phải được điều trị bằng phẫu thuật.Nhờ có sự phát triển của khoa học kỹ thuật mà phương pháp nội soi bóng kép ngày càng được phát triển và ứng dụng rộng rãi hơn, đặc biệt trong việc phát hiện khối u tại ruột non. Tuy nhiên đây là một kỹ thuật đòi hỏi người thực hiện có kinh nghiệm, chuyên môn tốt để hạn chế những tai biến và chẩn đoán bệnh chính xác nhất. Kỹ thuật được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ, chuyên gia giàu chuyên môn, có nhiều năm kinh nghiệm trong nghề, nhờ đó mọi kết quả thăm khám luôn được đánh giá chính xác, giúp bệnh nhân có hướng điều trị tích cực.
|
vinmec
| 1,149
|
Chuyên gia tư vấn cách chữa bệnh suy giáp
Suy giáp hay còn gọi là nhược giáp xảy ra khi hormone giáp không được tuyến giáp sản xuất đầy đủ để cung cấp cho cơ thể. Giai đoạn đầu bệnh thường không bộc lộ các triệu chứng rõ ràng, tuy nhiên nếu để lâu không điều trị sớm, bệnh có thể gây nên nhiều biến chứng nguy hiểm. Bài viết dưới đây sẽ giúp cung cấp một số thông tin hữu ích về bệnh suy giáp và cách chữa bệnh suy giáp đang được áp dụng phổ biến hiện nay.
1. Tổng quan về bệnh suy giáp
Tuyến giáp là một tuyến nằm ở cổ, hình bướm và có chức năng sản sinh ra hormone T3 (triiodothyronine) và T4 (thyroxine). 2 hormone này đóng vai trò hỗ trợ cơ thể dự trữ và sử dụng năng lượng. Tuyến yên và vùng hạ đồi ở não là hai bộ phận kiểm soát chức năng của tuyến giáp.
Cụ thể hơn,
tuyến giáp sẽ có nhiệm vụ điều phối, cung cấp năng lượng đến mọi cơ quan trong cơ thể, đặc biệt là hệ tiêu hóa và tim mạch. Nếu bệnh nhân bị thiếu hụt hormone tuyến giáp thì sẽ ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động sống tại các cơ quan khác.
Phụ nữ là đối tượng có tỷ lệ bị suy giáp cao hơn so với nam giới và bệnh có thể bắt gặp ở bất kỳ lứa tuổi nào, nhưng độ tuổi có nguy cơ cao hơn là trên 60.
2. Dấu hiệu cho thấy bạn có thể đang bị suy giáp
Trước khi bước vào tìm hiểu các cách chữa bệnh suy giáp, chúng ta cần “đọc vị" được những triệu chứng đặc trưng của bệnh.
Không phải ai cũng có biểu hiện suy giáp giống nhau. Ban đầu người bệnh thường bị mệt mỏi kéo dài, tăng cân. Bởi vì đây không phải là các dấu hiệu điển hình của bệnh (ngay cả những người không bị suy giáp cũng có thể bị mệt mỏi và tăng cân) nên ở giai đoạn đầu bệnh rất khó được phát hiện.
Theo thời gian, bệnh sẽ càng lộ dần những triệu chứng rõ ràng hơn, do vậy sẽ dễ chẩn đoán hơn. Các dấu hiệu chung của bệnh bao gồm: uể oải, mệt mỏi, hơi tăng cân, mất tập trung, hay sợ lạnh, trầm cảm, mau quên, chậm chạp.
Biểu hiện ở từng cơ quan:
Mắt: suy giáp làm vùng quanh mắt bị sưng nhẹ. Sau khi điều trị suy giáp bệnh nhân còn có thể gặp các phản ứng phụ như chuyển động mắt kém, mắt bị lồi ra;
Da, móng và lông tóc: sự giảm tiết mồ hôi do suy giáp có thể khiến da bị dày và khô hơn, tóc mỏng hoặc thô, móng tay giòn và rụng lông mày;
Tim mạch: suy giáp khiến chức năng co bóp
của tim bị suy giảm dẫn tới chậm nhịp tim, ngoài ra còn gây tăng cholesterol trong máu và tăng huyết áp. Điều này đặc biệt nguy hiểm đối với những người có bệnh nền là tim mạch;
Hệ tiêu hóa: chức năng hệ tiêu hóa suy giảm dễ gây táo bón;
Hệ thống sinh sản: nữ giới kinh nguyệt không đều, khó thụ thai và nguy cơ sảy thai trong giai đoạn đầu mang thai là rất cao;
Hệ hô hấp: thiếu hụt hormone tuyến giáp còn khiến cho phổi hoạt động kém hiệu quả, bệnh nhân dễ mệt mỏi, vận động kém và khó thở khi hoạt động, giọng khàn hơn, lưỡi to, thậm chí là bị ngưng thở khi ngủ nên nhiều người thường cảm thấy buồn ngủ vào ban ngày nhưng lại khó ngủ vào ban đêm;
Hôn mê: suy giáp nặng còn có nguy cơ làm người bệnh bị hạ thân nhiệt và mất ý thức, rơi vào trạng thái hôn mê.
3. Nguyên nhân dẫn tới suy giáp
Có nhiều nguyên nhân khiến hormone tuyến giáp không được sản xuất đủ:
Bệnh viêm giáp: thường là do virus hoặc bệnh tự miễn gây nên. Viêm giáp sẽ phóng thích hormone ồ ạt trong cùng một lúc, gây hiện tượng cường giáp trong thời gian ngắn. Sau đó tuyến giáp nhanh chóng trở nên hoạt động kém hiệu quả dẫn tới suy giáp;
Mắc bệnh tự miễn: hệ miễn dịch có vai trò như một hàng rào giúp bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh như virus, vi khuẩn,... Tuy nhiên lại có những trường hợp hệ miễn dịch nhầm lẫn giữa tác nhân lạ và tế bào tuyến giáp nên đã quay trở lại tấn công chính các tế bào này. Do đó tuyến giáp không thể sản sinh đủ trữ lượng hormone cần thiết. Tình trạng tự miễn có thể xảy ra đột ngột hoặc tiến triển âm thầm trong nhiều năm với 2 dang phổ biến nhất là viêm giáp teo và viêm giáp Hashimoto;
Thuốc: ở những người bị di truyền bệnh viêm tuyến giáp tự miễn khi sử dụng các thuốc như lithium, amiodarone, interleukin-2 và interferon alpha có nguy cơ bị suy giáp. Nguyên nhân là vì những thuốc này có
tác dụng phụ là hạn chế chức năng tiết hormone của tuyến giáp;
Suy giáp bẩm sinh: có những trẻ em sinh ra đã bị suy giáp là do khi còn trong bụng mẹ tuyến giáp chỉ được hình thành một phần hoặc không phát triển. Cũng có những trường hợp trẻ mặc dù có tuyến giáp nhưng tuyến này lại không hoạt động hay hoạt động không hiệu quả;
Điều trị bằng iod phóng xạ: ở những bệnh nhân điều trị bệnh bướu cổ, bệnh Grave, ung thư tuyến giáp, ung thư hạch, bệnh Hodgkin hoặc ung thư vùng đầu cổ bằng iod phóng xạ sẽ khiến chức năng tuyến giáp bị biến mất một phần hoặc toàn bộ;
Phẫu thuật cắt tuyến giáp: cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp trong điều trị bệnh Grave, ung thư hoặc u tuyến giáp dễ khiến bệnh nhân gặp phải tình trạng suy giáp;
Thiếu hụt hoặc dư thừa Iod: iod là một chất rất quan trọng đối với việc tạo ra hormone tuyến giáp. Vì vậy nếu chất này được cung cấp không đúng cách rất dễ khiến cơ thể bị suy giáp;
Tổn thương tuyến yên: phẫu thuật, phóng xạ hoặc khối u làm tổn thương tuyến yên thì sẽ làm ảnh hưởng tới việc sản xuất hormone ở tuyến giáp. Vì tuyến yên là cơ quan chịu trách nhiệm chỉ đạo tuyến giáp tiết hormone.
4. Các cách chữa bệnh suy giáp
Nhiều người khi nghe đến việc mình bị mắc suy giáp thì đều tỏ ra khá lo lắng và
tìm hiểu cách chữa bệnh suy giáp. Thực tế bệnh hoàn toàn có cơ hội được điều trị khỏi bằng thuốc với mục đích chính là tạo ra hormone tuyến giáp ngoại sinh để bù vào lượng hormone mà cơ thể đang bị thiếu hụt, giúp cân bằng lại các chức năng của các cơ quan khác.
Bệnh nhân sẽ được chỉ định sử dụng thuốc nội tiết có thành phần tương tự với loại hormone do tuyến giáp sản xuất.
Trong quá trình điều trị, người bệnh cần tiến hành xét nghiệm máu và cách 6 - 8 tuần sau lần xét nghiệm lần đầu tiên sẽ cần phải thực hiện lại. Sau đó sẽ giãn dần khoảng thời gian cần phải xét nghiệm máu, có thể là từ 6 tháng - 1 năm một lần khi đã đạt được hiệu quả điều trị mong muốn.
Thuốc là cách chữa bệnh suy giáp hiệu quả nếu bệnh nhân tuân thủ đúng theo phác đồ và hướng dẫn điều trị. Bệnh nhân không nên tự ý điều chỉnh liều dùng, tự đổi thuốc hoặc ngưng sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.
Nhìn chung suy giáp là một bệnh lý phổ biến và nên được điều trị càng sớm càng tốt. Vì vậy mỗi người nên đi khám sức khỏe định kỳ để lường trước được các bệnh lý tiềm ẩn, từ đó có phương án xử trí kịp thời, tránh nguy cơ gặp phải các biến chứng nghiêm trọng.
|
medlatec
| 1,360
|
Nguyên nhân khiến vết thương sưng tấy
Khi bị chấn thương nhẹ, vết thương sưng tấy là dấu hiệu thường gặp. Nếu xử lý không đúng cách, bạn có thể phải đối diện với nguy cơ nhiễm trùng vết thương. Do vậy, khi bị thương, bạn cần nắm được cách sơ cứu vết thương đúng cách.
1. Có những loại vết thương nào?
Vết thương gồm 2 loại lớn: Vết thương kín và vết thương hở. Vết thương kín đặc trưng bởi tình trạng mô bị tổn thương, xuất huyết dưới bề mặt da (vết bầm tím). Vết thương hở gồm 1 vết rách trên da khiến mô bên trong bị lộ ra ngoài. Vết thương hở có thể hình thành do ngã, chấn thương do va đập, phẫu thuật,...Các loại vết thương hở gồm:Vết thương trầy xước, xây xát: Vết thương này xảy ra khi da cọ xát hay trượt trên các bề mặt thô ráp. Dù ít chảy máu nhưng vết thương trầy xước cần được vệ sinh sạch sẽ, loại bỏ hết dị vật để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng;Vết rách: Là vết hở sâu hoặc vết rách trên da do tai nạn hay các sự cố liên quan tới dao kéo, máy móc hoặc dụng cụ sắc nhọn khác. Vết rách có thể gây chảy máu khá nhiều;Vết thương thủng: Là vết thương gây ra các lỗ trên mô mềm. Các mảnh vụn, kim tiêm có thể gây vết thương thủng cấp tính, ảnh hưởng tới các lớp mô bên ngoài. Vết thương do dao đâm hoặc đạn bắn có thể làm tổn thương các cơ sâu và thậm chí là cơ quan nội tạng, có thể gây xuất huyết nhiều;Vết giật, co kéo mạnh: Vết thương này liên quan tới tình trạng co kéo da và mô bên dưới da một cách mạnh bạo, có thể do các nguyên nhân về áp lực như vụ nổ, tai nạn xe cộ, động vật tấn công,...;Vết thương mổ: Là vết thương sạch và thẳng trên da, áp dụng cho nhiều phẫu thuật y tế. Ngoài ra, các tai nạn do dao, lưỡi lam, kính vỡ hay các vật sắc nhọn khác cũng có thể gây vết thương tương tự như vết mổ. Vết thương mổ thường gây chảy máu nhiều và nhanh. Vết thương sâu có thể làm tổn thương cơ, dây thần kinh, có thể phải thực hiện khâu vết thương.
2. Nguyên nhân khiến vết thương sưng tấy
Để có biện pháp sơ cứu vết thương thích hợp, trước tiên bạn cần nắm được nguyên nhân khiến vết thương sưng tấy. Thông thường, có 2 nguyên nhân khiến vết thương bị sưng tấy là:2.1 Do phản ứng cơ thể. Cơ thể có cơ chế tự làm lành vết thương qua các giai đoạn: Viêm - tăng sinh - tạo sẹo. Sưng tấy chính là dấu hiệu xuất hiện ngay sau khi bị thương. Đây là một trong những dấu hiệu của phản ứng viêm - cơ chế giúp cơ thể chống lại các sinh vật lạ xâm nhập vào vết thương.Nếu sau 2 - 3 ngày bị thương, tình trạng sưng tấy biến mất thì bạn có thể yên tâm vì đây là dấu hiệu bình thường của cơ thể. Tuy nhiên, nếu sau một thời gian dài mà vết thương mới hết sưng thì có thể vết thương đã bị nhiễm trùng.Ngoài ra, phản ứng viêm của cơ thể còn giải phóng các chất trung gian hóa học gây ra cảm giác nóng hay đau rát tại vết thương. Đồng thời, vì lượng máu dồn về vị trí vết thương nhiều nên bên ngoài vết thương thường có màu đỏ hồng rồi chuyển dần sang màu tím sau 1 - 2 ngày.
Vết thương sưng tấy có thể do phản ứng cơ thể
2.2 Do nhiễm trùng. Nếu sau khi bị thương 4 - 6 ngày, tình trạng sưng tấy trên vết thương không giảm bớt thì có thể đây là dấu hiệu cảnh báo vết thương nhiễm trùng. Đồng thời, người bệnh còn có cảm giác nóng đỏ và đau rát ở vết thương tăng dần theo thời gian.Tùy mức độ tổn thương, bệnh nhân có thể bị sốt nhẹ hoặc sốt cao. Trong trường hợp bị nhiễm trùng nặng hơn, vết thương có thể có hiện tượng chảy mủ ra ngoài, dịch mủ có mùi hôi khó chịu. Nguyên nhân dẫn tới hiện tượng này là do không xử lý vết thương đúng cách, khiến vi sinh vật phát triển, gây viêm nhiễm. Nếu không can thiệp và xử trí kịp thời thì vết thương nhiễm trùng có thể bị hoại tử.
3. Hướng dẫn xử lý khi vết thương bị sưng tấy
Tùy từng loại vết thương sẽ có cách xử lý khác nhau để làm giảm tình trạng sưng tấy. Cụ thể:3.1 Với vết thương sưng tấy do phản ứng cơ thể. Với những vết thương loại này, bạn không cần quá lo lắng. Nếu vết thương gần vùng hoạt động nhiều như tay, chân,... thì bạn nên hạn chế cử động, kết hợp xoa bóp giúp máu tới nuôi các mô bào tại vị trí bị thương, giúp làm lành vết thương nhanh hơn.Trường hợp vết thương quá sưng hoặc gây đau nhiều, người bệnh có thể sử dụng thuốc giảm đau, thuốc kháng viêm theo chỉ định của bác sĩ. Ngoài ra, bạn có thể chườm đá để giảm tình trạng xuất huyết, sưng tím khi bị căng cơ, bong gân,... Biện pháp này có tác dụng trong vòng 72 giờ kể từ khi bị thương. Do đó, nếu muốn giảm sưng tím, đau nhức, bạn nên chườm đá sớm.Trước khi chườm đá, bạn bỏ đá vào 1 chiếc khăn sạch hoặc nhúng khăn vào nước lạnh. Khi chườm đá, bạn chú ý chườm từ 5 - 10 phút/lần, thực hiện nhiều lần trong ngày, mỗi lần cách nhau khoảng 1 giờ. Bạn tuyệt đối không được chườm đá trực tiếp lên da hoặc miệng vết thương hở.3.2 Với vết thương bị sưng tấy do nhiễm trùng. Tình trạng sưng kéo dài, đau rát và chảy mủ là những dấu hiệu cho thấy vết thương bị nhiễm trùng. Lúc này, bệnh nhân cần nhanh chóng đến bệnh viện để có biện pháp xử lý kịp thời, tránh nguy cơ vết thương bị hoại tử. Để tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng vết thương, các bác sĩ thường sử dụng thuốc kháng sinh phổ rộng.
Vết thương sưng tấy được bác sĩ kê đơn kháng sinh điều trị
Trường hợp vết thương bị nhiễm trùng nhẹ, người bệnh có thể điều trị tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ:Trước khi xử lý vết thương, bạn cần rửa tay với xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn để vi khuẩn không xâm nhập từ tay vào vết thương;Dùng nước muối sinh lý (Na. Cl 0,9%) để rửa vết thương. Nếu không có nước muối sinh lý, bạn có thể rửa vết thương bằng nước muối tự pha theo tỷ lệ: Cho 2 thìa muối vào 1 lít nước đun sôi để nguội, khuấy đều cho tan muối rồi sử dụng. Bạn tuyệt đối không rửa vết thương sưng tấy bằng cồn iod hoặc oxy già,... vì sẽ làm vết thương lâu lành;Nếu vết thương xuất hiện dị vật, bạn nên dùng nhíp hoặc dao đã sát trùng để loại bỏ các dị vật. Sau đó, bạn sát trùng lại vết thương bằng nước muối sinh lý rồi băng lại bằng gạc y tế. Với vết thương sưng tấy nhỏ, bạn có thể để vết thương hở mà không cần băng lại để nhanh lành hơn.Sau khi bị thương, bạn nên tránh ăn những loại thực phẩm như rau muống, tôm cua, thịt bò,... hay thực phẩm dễ gây dị ứng, nổi mề đay,... để tránh nguy cơ vết thương bị sưng đau, chảy mủ nhiều hơn. Thay vào đó, bạn nên ăn nhiều đạm (thịt, cá, các loại đậu,...) để kích thích cơ thể tái tạo tế bào mới và bổ sung thêm các loại trái cây giàu vitamin C (cam, quýt, bưởi,...) để tăng cường sức đề kháng và giúp vết thương mau lành hơn.Vết thương sưng tấy có thể do phản ứng cơ thể hoặc là dấu hiệu của nhiễm trùng. Do đó, khi bị thương, bạn cần xử lý theo đúng hướng dẫn ở trên.
|
vinmec
| 1,400
|
Công dụng thuốc Clophehadi
Có rất nhiều thông tin khác nhau trên thị trường về thuốc Clophehadi, tuy nhiên còn chưa thực sự đầy đủ và chi tiết... Cùng tìm hiểu ngay sau đây.
1. Clophehadi là thuốc gì?
Clophehadi là thuốc trị ký sinh trùng, chống virus, kháng nấm, chống nhiễm khuẩn. Thuốc thuộc nhóm thuốc không kê đơn, do đó bạn có thể mua mà không cần đơn thuốc của bác sĩ.Thuốc Clophehadi được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh - HADIPHAR (Việt Nam). Thành phần chính của Clophehadi gồm:Clorpheniramin maleat;Tinh bột mỳ;Lactose;PVP;Talc;Tartrazin;Ponceau.Thuốc đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên hoặc hộp 1 lọ/100 viên, hộp 25 vỉ 10 viên, hộp 1 lọ 1000 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, lọ 500 viên.
2. Công dụng thuốc Clophehadi
Clophehadi có chứa hoạt chất Clorpheniramin – kháng Receptor Histamin H1 giải phóng các chất trung gian gây ra các triệu chứng quá mẫn và dị ứng. Ngoài ra, Clophehadi còn có công dụng ức chế việc sản xuất ra Acetylcholin
3. Chỉ định dùng Clophehadi
Thuốc Clophehadi được chỉ định trong các trường hợp cụ thể như sau:Dị ứng ngoài da;Nổi mề đay (toàn thân hoặc trên bộ phận nào đó trên cơ thể : chân, tay, mắt...);Các trường hợp dị ứng đường hô hấp: viêm mũi, ngạt mũi, hắt xì hơi, chảy nước mũi,...Dị ứng thời tiết;Dị ứng thức ăn;Dị ứng do côn trùng đốt...Chỉ dùng thuốc Clophehadi trong các trường hợp kể trên.
4. Liều dùng và cách dùng thuốc Clophehadi
Clophehadi được dùng bằng đường uống. Bạn có thể uống thuốc cùng với nước lọc, nước đun sôi để nguội. Không nên uống thuốc với các chế phẩm có chứa chất kích thích, cồn, nước trái cây, sữa, trà... Vì có thể ảnh hưởng đến thành phần, gây tương tác và tăng phản ứng phụ.Liều dùng thuốc Clophehadi như sau:Uống 1 viên khi đi ngủ trong liều đầu tiên. Từ ngày thứ 2 dùng 3 viên/ lần chia làm 2 lần trong ngày. Liệu trình điều trị thường là 10 ngày;Trẻ em <12 tuổi liều dùng khuyến cáo là 1⁄2 viên/ lần, ngày dùng từ 2 – 3 lần.Với các trường hợp dị ứng cấp có thể dùng 2 viên chia 1- 2 lần uống trong ngày. Cần dùng thuốc Clophehadi theo đúng cách và liều lượng.
5. Chống chỉ định Clophehadi
Clophehadi công dụng chính là thuốc điều trị các dạng dị ứng. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp dị ứng đều có thể dùng. Clophehadi không dùng cho các đối tượng như sau:Quá mẫn hay dị ứng với bất cứ thành phần, tá dược nào có trong Clophehadi;Bệnh nhân tăng nhãn áp;Nam giới bị phì đại tuyến tiền liệt;Đối tượng đang lên cơn hen cấp tính;Các bệnh nhân có tiền sử hoặc đang có vấn đề ở đường tiêu hoá như loét dạ dày, tắc môn vị tá tràng;Trẻ sơ sinh, trẻ sinh non. Khi uống thuốc Clophehadi nếu bất cứ triệu chứng lâm sàng nào bất thường hãy dừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ để được tư vấn phù hợp.
6. Tác dụng phụ thuốc Clophehadi
Clophehadi mặc dù là thuốc chống dị ứng, tuy nhiên cũng có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn, bao gồm cả dị ứng thuốc. Một số tác dụng phụ Clophehadi bao gồm:Buồn ngủ, ngủ gà, ngủ gật liên tục;Chóng mặt;Người mệt mỏi, thẫn thờ;Các tác dụng phụ có thể ở những cấp độ khác nhau, do đó, khi dùng cần theo dõi tình trạng, kịp thời thông báo cho bác sĩ.
7. Tương tác khi dùng Clophehadi
Clophehadi có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác nhau, do đó, khi dùng cần thận trọng.Clophehadi có thể gây ức chế chuyển hóa phenytoin, thậm chí dẫn đến ngộ độc. Tránh dùng kết hợp Clophehadi với các thuốc có thành phần phenytoin;Khi dùng kết hợp với các thuốc an thần có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương, do đó, cần cân nhắc khi kết hợp;Clophehadi dùng chung với các thuốc ức chế Monoamin oxydase có thể tăng công dụng ức chế bài tiết Acetylcholin của thuốc kháng Histamin;Dùng chung với rượu có thể tăng khả năng ức chế lên hệ thần kinh trung ương;Các tương tác khi dùng Clophehadi cùng các loại thuốc khác khá phức tạp. Do đó, để đảm bảo an toàn hãy chủ động thông báo các loại thuốc đang sử dụng khi dùng Clophehadi.
8. Lưu ý và thận trọng khi dùng Clophehadi
Thuốc Clophehadi có một số lưu ý và thận trọng khi dùng như:Người có tiền sử mắc bệnh phổi mãn tính;Phụ nữ có thai, cho con bú khi dùng cần cân nhắc dùng khi thật cần thiết, bởi Clophehadi có truyền qua sữa mẹ và gây ảnh hưởng đến thai nhi (3 tháng cuối của thai kỳ);Lái xe, vận hành máy cần cân nhắc vì thuốc Clophehadi có thể gây buồn ngủ nặng;Để giảm thiểu các tác dụng phụ khi dùng thuốc cần hết sức thận trọng, mặc dù là thuốc không kê đơn nhưng vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng.Trên đây là những thông tin về Clophehadi công dụng, liều dùng, cách dùng, tương tác thuốc... Mặc dù Clophehadi là thuốc chống dị ứng, không kê đơn, nhưng khi dùng vẫn cần thận trọng.
|
vinmec
| 901
|
Chữa bệnh lao phổi hỗ trợ điều trị kịp thời
Lao phổi có thể gây biến chứng nguy hiểm thậm chí tử vong nếu người bệnh không được hỗ trợ điều trị kịp thời. Để có cách chữa bệnh lao phổi phù hợp, hiệu quả, người bệnh cần tìm đến bệnh viện có chuyên khoa Hô hấp. Căn cứ vào tình trạng và mức độ bệnh cụ thể, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ hỗ trợ điều trị hợp lý.
Chẩn đoán lao phổi như thế nào?
Chụp Xquang
Chụp X-quang là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến, giúp phát hiện những tổn thương nếu nghi ngờ bệnh nhân mắc lao phổi. Tuy nhiên chụp phim X-quang chẩn đoán bệnh lao có độ đặc hiệu thấp, vì một hình ảnh bất thường trên phổi có thể do rất nhiều nguyên nhân, và lao chỉ là một trong những nguyên nhân. Vì vậy phim X-quang thường sử dụng để khẳng định một trường hợp nghi ngờ lao, sau đó cần những xét nghiệm tiếp theo để tìm vi khuẩn lao.
Người bệnh có thể sử dụng thuốc kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn lao để chữa bệnh lao phổi
Mẫu bệnh phẩm đờm
Có hai phương pháp để tìm vi khuẩn trong đờm thông qua xét nghiệm nhuộm hoặc nuôi cấy bệnh phẩm đờm, mục đích của cả hai xét nghiệm là có thể thấy vi khuẩn lao bị nhuộm màu trong bệnh phẩm đờm.
Soi đờm dưới kính hiển vi
Nhuộm soi đờm là phương pháp làm màu nhuộm thấm vào các acid ở tế bào của vi khuẩn. Tuy nhiên phương pháp này không cho phép phân biệt vi khuẩn lao với các vi khuẩn khác, điều này làm khó khăn cho chẩn đoán những bệnh do vi khuẩn lao hoặc vi khuẩn lao không điển hình hay gặp ở người nhiễm HIV.
Nuôi cấy định danh vi khuẩn lao
Với xét nghiệm này, đờm được đưa vào một môi trường nuôi cấy với những điều kiện nhiệt độ, thành phần không khí phù hợp nhất cho sự phát triển của vi khuẩn lao.
Nếu bệnh nhân nghi ngờ là lao phổi mà không lấy được đờm làm xét nghiệm, có thể lấy các dịch khác của cơ thể để tìm vi khuẩn gây bệnh như: dịch dạ dày vào buổi sáng, tăm bông ngoáy hầu họng hay dịch phế quản khi soi phế quản.
Chữa bệnh lao phổi như thế nào?
Lao phổi là bệnh lây lan chủ yếu qua đường hô hấp do vi khuẩn lao gây ra. Việc chữa bệnh lao phổi chủ yếu là sử dụng thuốc kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn lao.
Đối với bệnh lao, việc hỗ trợ điều trị bằng thuốc là vô cùng quan trọng. Yếu tố cơ bản của việc hỗ trợ điều trị lao phổi bằng thuốc là “đúng đủ và đều”.
– Đúng liều lượng: thuốc lao được chỉ định dựa theo cân nặng của cơ thể người bệnh. Vì vậy cần phải tuân thủ đúng theo liều lượng vì nếu thấp quá thì không hiệu quả, nếu cao quá thì gây ra tai biến.
– Đúng cách: thuốc chữa lao cần phải được tiêm và uống thuốc cùng thời điểm để hiệu quả của thuốc đạt mức cao nhất.
– Hỗ trợ điều trị đều: việc hỗ trợ điều trị bệnh lao đòi hỏi người bệnh cần thực hiện đúng theo liệu trình một cách đều đặn. Chỉ cần bạn quên hay tự ý bỏ thuốc sẽ dẫn đến tình trạng lao kháng thuốc.
– Hỗ trợ điều trị đủ: thời gian hỗ trợ điều trị bệnh lao phổi tương đối dài, thông thường phải mất ít nhất từ 6 – 8 tháng để điểu trị dứt điểm. Việc dùng thuốc hỗ trợ điều trị không đủ cũng sẽ gây ra tình trạng lao kháng thuốc.
Lao phổi nếu không hỗ trợ điều trị triệt để có thể trở thành bệnh lao kháng thuốc. Lúc đó việc chữa trị sẽ gặp khó khăn, phức tạp và tốn kém hơn.
Tùy vào mức độ bệnh của mỗi người, bác sĩ sẽ đưa ra đơn thuốc hỗ trợ điều trị lao phổi phù hợp. Đồng thời, người bệnh còn được tư vấn kỹ lưỡng trong và sau quá trình hỗ trợ điều trị.
Lưu ý trong hỗ trợ chữa trị bệnh lao phổi
Để đạt hiệu quả cao sau hỗ trợ điều trị lao phổi, người bệnh cần lưu ý:
Bác sĩ tư vấn hỗ trợ điều trị bệnh cho người bệnh
Ngoài việc tuân thủ theo đúng thuốc chữa lao phổi, người bệnh cần cách ly với người nhà để tránh lây nhiễm
Ngoài ra, với sự đầu tư trang thiết bị hệ thống máy móc hiện đại như máy sinh hóa, huyết học, hệ thống phòng Lab sinh học phân tử định lượng virut, máy chụp X-quang tim phổi, máy đo chức năng hô hấp, máy xét nghiệm vi khuẩn lao, máy MSCT,… giúp tầm soát phát hiện chính xác các bệnh lý hô hấp nhằm hỗ trợ hỗ trợ điều trị hiệu quả.
|
thucuc
| 848
|
Đồ uống có tính axit có thể làm hỏng răng của trẻ vĩnh viễn
Những loại đồ uống có đường thường được cho là sẽ gây hại cho răng miệng, còn đối với đồ uống có tính axit hay đồ ăn có tính axit thì cũng sẽ gây ra một số tác hại đối với răng miệng của người sử dụng. Vì vậy, cần hiểu rõ hơn về tính chất cũng như nguyên nhân vì sao những loại nước có tính axit lại ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe răng miệng.
1. Đồ uống có tính axit
Đồ uống có tính axit được rất nhiều người ưa chuộng và sử dụng, tuy nhiên, nó có thể gây hại cho răng nếu uống một cách thường xuyên. Mức độ tính axit của những loại đồ uống này thường được xác định dựa vào lượng axit mà nó chứa trong đó, đến từ những loại cam quýt hoặc một số loại chất phụ gia khác. Độ p. H của nước uống thể hiện được mức độ axit này, tuy nhiên, độ p. H bao nhiêu thì sẽ gây hại cho răng là câu hỏi được đặt ra. Nếu p. H ở dưới 7 thì sẽ được xem là có tính axit, hay phải dưới mức này thì mới có thể khẳng định rằng loại nước uống đó có hại cho răng là những vấn đề cần được quan tâm khi lựa chọn một loại nước có tính axit.Men răng là một lớp ngoài cùng bao bọc răng, giúp răng chống lại những tác nhân mà răng tiếp xúc. Đồ uống có tính axit có thể làm bào mòn lớp men răng này, từ đó, làm suy yếu men răng và gây ra sự phá hủy răng trong thời gian dài. Vì vậy, cần phải chăm sóc răng miệng thật kỹ mỗi ngày bởi vì sự phá hủy và bào mòn răng khi xảy ra sẽ kéo dài vĩnh viễn. Men răng không phải là một dạng tế bào sống và không thể được tái tạo một cách tự nhiên như những loại tế bào khác trong cơ thể, điển hình là tế bào da. Nếu chăm sóc men răng không đúng cách thì sẽ gặp một số tình trạng như đau răng, răng nhạy cảm với nóng/lạnh/ khí/..., đổi màu răng, gia tăng nguy cơ sâu răng, áp – xe răng hay gãy răng đối với những trường hợp nghiêm trọng. Lúc này, răng cần được chăm sóc một cách chuyên sâu với những kỹ thuật như trám răng, lấy tủy răng, nhổ răng,...Có rất nhiều loại nước có tính axit hiện nay và chúng đều có thể gây ảnh hưởng đến răng miệng của người dùng, thậm chí là những loại thức uống có lợi cho sức khỏe được sử dụng hằng ngày như nước ép trái cây cũng có thể ảnh hưởng đến răng. Vậy, để xác định được loại nước có tính axit thì cần dựa vào bảng thành phần, những chất phụ gia cũng như công thức tạo nên loại thức uống đó. Đặc biệt, cần phải ghi nhớ là ngay cả những loại nước uống không chứa đường vẫn được xem là đồ uống có tính axit. Cacbonat làm gia tăng mức độ axit của một loại đồ uống, vì vậy, những thức uống có thể sủi bọt nhờ cacbonat đều làm hại đối với răng miệng về lâu về dài. Sau đây là một vài loại đồ uống phổ biến có tính axit mà chúng ta nên hạn chế như cà phê, trà nóng hay lạnh, nước uống có ga, đồ uống có cồn, nhất là rượu, nước ép đặc biệt là những loại có hàm lượng cam hay quýt cao, đồ uống dùng trong tập luyện thể thao, soda và những loại nước ngọt kể cả những loại nước ngọt không đường.
Các loại nước uống có tính axit đều ảnh hưởng không tốt đến răng miệng.
2. Làm cách nào để bảo vệ răng miệng trước những đồ uống có tính axit?
Một lời khuyên được đưa ra khi dùng những loại đồ uống có tính axit, đó là hãy sử dụng chúng một cách điều độ để bảo vệ một hàm răng khỏe và đẹp. Mặc dù men răng sẽ không thể phục hồi nhưng nước bọt trong khoang miệng có thể duy trì được lớp ngoài cùng bảo vệ răng. Việc để nước bọt làm nhiệm vụ tiêu hóa thức ăn và kích thích sản sinh thêm nhiều nước bọt có thể là những cách tốt để chống lại tình trạng phá hủy răng.Mỗi loại nước có tính axit đều có thể gây bào mòn răng theo thời gian. Càng nhiều chất có tính axit thì sẽ càng phá hủy răng nhiều hơn. Với suy nghĩ này thì việc cắt bỏ hoàn toàn đồ uống có tính axit khỏi chế độ dinh dưỡng là cách duy nhất để tránh khỏi tình trạng nguy hại cho răng. Tuy nhiên, cũng có một số cách để làm giảm những phá hủy của nước uống có tính axit ngay khi chúng ta đang tiêu thụ chúng đó là:Dùng một cách điều độ: Chỉ nên sử dụng đồ uống có tính axit vào một số dịp đặc biệt là cách giới hạn lượng axit từ những đồ uống đó vào cơ thể.Súc miệng với nước: Nước vòi hay nước đóng chai có thể rửa sạch axit còn lại trong miệng từ việc uống nước uống có tính axit. Cân nhắc việc súc miệng với nước sau khi uống đồ uống có tính axit để hạn chế mức độ nguy hại do chúng gây ra.Dùng ống hút: Ống hút có thể giúp đồ uống có tính axit đi xuống cổ họng, tuy nhiên, chúng cũng không thể hoàn toàn ngăn chặn được tình trạng bào mòn răng.Không đánh răng ngay sau khi uống: Cần chờ một ít thời gian sau khi uống nước uống có tính axit rồi mới đánh răng để trong lúc này nước bọt có thể làm men răng chắc hơn.Uống sữa: Sữa được xem là thực phẩm có thể tạo ra một lớp màng bảo vệ men răng, ngăn ngừa sâu răng.Nhai kẹo cao su không đường: Phương pháp này còn có thể giúp kích thích tạo nước bọt để bảo vệ men răng.Vệ sinh răng miệng tốt: Nên đánh răng 2 lần/ngày, mỗi lần đánh trong 2 phút để ngăn ngừa sâu răng và mảng bám răng. Bên cạnh đó, cũng nên dùng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng 1 lần/ngày.Gặp nha sĩ trong những trường hợp cảm thấy không an toàn đối với sức khỏe răng miệng.
3. Kết luận
Không có một phương pháp nào có thể ngăn chặn hoàn toàn sự bào mòn răng do đồ uống có tính axit gây ra. Vì vậy, xây dựng một thói quen lành mạnh không tiêu thụ nước có tính axit hay đồ ăn có tính axit là cách tốt cho sức khỏe răng miệng.
|
vinmec
| 1,168
|
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.